Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81105, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 现在已经是夏天了。
• Phiên âm Pinyin: xiàn zài yǐ jīng shì xià tiān le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã là mùa hè rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「现在已经是夏天了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这些练习题都比较简单。
• Phiên âm Pinyin: zhè xiē liàn xí tí dōu bǐ jiào jiǎn dān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Những bài tập luyện tập này đều khá đơn giản.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这些练习题都比较简单。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我叔叔想去中国旅游。
• Phiên âm Pinyin: wǒ shū shū xiǎng qù zhōng guó lǚ yóu 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chú của tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我叔叔想去中国旅游。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 刚才我去银行了。
• Phiên âm Pinyin: gāng cái wǒ qù yín háng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy tôi đã đi ngân hàng.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「刚才我去银行了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 出去的时候别忘了关空调。
• Phiên âm Pinyin: chū qù de shí hòu bié wàng le guān kōng tiáo 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lúc ra ngoài đừng quên tắt điều hòa nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「出去的时候别忘了关空调。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 过程比结果更重要。
• Phiên âm Pinyin: guò chéng bǐ jié guǒ gèng zhòng yào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quá trình quan trọng hơn kết quả.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「过程比结果更重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Người tài xế đó rất thông thuộc môi trường ở địa phương.
✓ Đáp án chuẩn 那个司机对当地的环境很熟悉。
• Câu đề bài: 那个司机对当地的环境很熟悉。
• Phiên âm Pinyin: nà ge sī jī duì dāng dì de huán jìng hěn shú xī 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người tài xế đó rất thông thuộc môi trường ở địa phương.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那个司机对当地的环境很熟悉。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这样做不符合规定。
• Phiên âm Pinyin: zhè yàng zuò bù fú hé guī dìng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm như vậy không phù hợp với quy định.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这样做不符合规定。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 那本小说我看过两遍。
• Phiên âm Pinyin: nà běn xiǎo shuō wǒ kàn guò liǎng biàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn tiểu thuyết đó tôi đã đọc qua hai lần rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那本小说我看过两遍。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他们俩有很多共同语言。
• Phiên âm Pinyin: tā men liǎ yǒu hěn duō gòng tóng yǔ yán 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai người họ có rất nhiều tiếng nói chung.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们俩有很多共同语言。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một người đàn ông đặt ba lô xuống đất và đang ngồi xổm xuống buộc dây giày.
✓ Đáp án chuẩn 图片中的男士正在出门旅行或者去上班的路上,走着走着发现自己的鞋带松了。为了安全起见,他把黑色的背包放在身旁的地上,蹲下来认真地把鞋带系好。这件小事提醒我们,无论做什么事都要注意细节,做好充分的准备,这样才能走得更稳、更远。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một người đàn ông đặt ba lô xuống đất và đang ngồi xổm xuống buộc dây giày.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的男士正在出门旅行或者去上班的路上,走着走着发现自己的鞋带松了。为了安全起见,他把黑色的背包放在身旁的地上,蹲下来认真地把鞋带系好。这件小事提醒我们,无论做什么事都要注意细节,做好充分的准备,这样才能走得更稳、更远。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de nán shì zhèng zài chū mén lǚ xíng huò zhě qù shàng bān de lù shàng , zǒu zhe zǒu zhe fā xiàn zì jǐ de xié dài sōng le 。 wèi le ān quán qǐ jiàn , tā bǎ hēi sè de bēi bāo fàng zài shēn páng de dì shàng , dūn xià lái rèn zhēn dì bǎ xié dài jì hǎo 。 zhè jiàn xiǎo shì tí xǐng wǒ men , wú lùn zuò shén me shì dōu yào zhù yì xì jié , zuò hǎo chōng fèn de zhǔn bèi , zhè yàng cái néng zǒu dé gèng wěn 、 gèng yuǎn 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81105 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile