Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 你听,这是什么声音?
• Phiên âm Pinyin: nǐ tīng , zhè shì shén me shēng yīn ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn nghe kìa, đây là âm thanh gì vậy?
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你听,这是什么声音?」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我每天骑自行车去学校。
• Phiên âm Pinyin: wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đạp xe đạp đến trường.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我每天骑自行车去学校。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 汉字的历史很长。
• Phiên âm Pinyin: hàn zì de lì shǐ hěn zhǎng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lịch sử của chữ Hán rất lâu đời.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「汉字的历史很长。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 老师,祝您节日快乐!
• Phiên âm Pinyin: lǎo shī , zhù nín jié rì kuài lè !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, chúc thầy/cô ngày lễ vui vẻ!
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「老师,祝您节日快乐!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他对自己的工作不太满意。
• Phiên âm Pinyin: tā duì zì jǐ de gōng zuò bù tài mǎn yì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không hài lòng lắm với công việc của mình.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他对自己的工作不太满意。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 告诉你一个好消息,我要结婚了。
• Phiên âm Pinyin: gào sù nǐ yí gè hǎo xiāo xī , wǒ yào jié hūn le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Báo cho bạn một tin vui, tôi sắp kết hôn rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「告诉你一个好消息,我要结婚了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 真抱歉,让你久等了。
• Phiên âm Pinyin: zhēn bào qiàn , ràng nǐ jiǔ děng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật ngại quá, để bạn phải đợi lâu rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「真抱歉,让你久等了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我的签证已经办好了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ de qiān zhèng yǐ jīng bàn hǎo le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thị thực (visa) của tôi đã làm xong rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我的签证已经办好了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 请把这个材料复印五份。
• Phiên âm Pinyin: qǐng bǎ zhè ge cái liào fù yìn wǔ fèn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hãy photo tài liệu này thành 5 bản.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「请把这个材料复印五份。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Thầy hiệu trưởng Vương là một người vô cùng hài hước.
✓ Đáp án chuẩn 王校长是个非常幽默的人。
• Câu đề bài: 王校长是个非常幽默的人。
• Phiên âm Pinyin: wáng xiào zhǎng shì gè fēi cháng yōu mò de rén 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy hiệu trưởng Vương là một người vô cùng hài hước.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王校长是个非常幽默的人。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một chàng trai trẻ đang đứng trước kệ sách cao lớn trong thư viện, ngẩng đầu chăm chú tìm cuốn sách mình muốn đọc.
✓ Đáp án chuẩn 图片中的这位男同学正站在图书馆的书架旁边,双手插在口袋里,抬头认真地看着书架高处的图书。书架上整整齐齐地摆放着各种各样的书籍,后面还有几位同学正在安静地看书学习。图书馆是一个非常适合学习的地方,平时多去图书馆看书,不仅能丰富我们的专业知识,还能开阔视野、养成良好的阅读习惯。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một chàng trai trẻ đang đứng trước kệ sách cao lớn trong thư viện, ngẩng đầu chăm chú tìm cuốn sách mình muốn đọc.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位男同学正站在图书馆的书架旁边,双手插在口袋里,抬头认真地看着书架高处的图书。书架上整整齐齐地摆放着各种各样的书籍,后面还有几位同学正在安静地看书学习。图书馆是一个非常适合学习的地方,平时多去图书馆看书,不仅能丰富我们的专业知识,还能开阔视野、养成良好的阅读习惯。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi nán tóng xué zhèng zhàn zài tú shū guǎn de shū jià páng biān , shuāng shǒu chā zài kǒu dài lǐ , tái tóu rèn zhēn dì kàn zhe shū jià gāo chù de tú shū 。 shū jià shàng zhěng zhěng qí qí dì bǎi fàng zhe gè zhǒng gè yàng de shū jí , hòu miàn hái yǒu jǐ wèi tóng xué zhèng zài ān jìng dì kàn shū xué xí 。 tú shū guǎn shì yí gè fēi cháng shì hé xué xí de dì fāng , píng shí duō qù tú shū guǎn kàn shū , bù jǐn néng fēng fù wǒ men de zhuān yè zhī shí , hái néng kāi kuò shì yě 、 yǎng chéng liáng hǎo de yuè dú xí guàn 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Bạn thích kết bạn với người như thế nào? Tại sao? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我喜欢和性格开朗、诚实守信、乐于助人的人交朋友。首先,和性格开朗、幽默的人在一起,生活会充满欢声笑语,遇到烦恼时也能很快调节好心情;其次,朋友之间最重要的是真诚和信任,诚实守信的人让人觉得非常可靠;最后,好朋友应该在困难时互相帮助、共同进步。和这样的人交朋友,会让我们的生活更加温暖、充实。
• Câu hỏi đề bài: 你喜欢和什么样的人交朋友?为什么?(2分钟) (nǐ xǐ huān hé shén me yàng de rén jiāo péng yǒu ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn thích kết bạn với người như thế nào? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我喜欢和性格开朗、诚实守信、乐于助人的人交朋友。首先,和性格开朗、幽默的人在一起,生活会充满欢声笑语,遇到烦恼时也能很快调节好心情;其次,朋友之间最重要的是真诚和信任,诚实守信的人让人觉得非常可靠;最后,好朋友应该在困难时互相帮助、共同进步。和这样的人交朋友,会让我们的生活更加温暖、充实。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ xǐ huān hé xìng gé kāi lǎng 、 chéng shí shǒu xìn 、 lè yú zhù rén de rén jiāo péng yǒu 。 shǒu xiān , hé xìng gé kāi lǎng 、 yōu mò de rén zài yì qǐ , shēng huó huì chōng mǎn huān shēng xiào yǔ , yù dào fán nǎo shí yě néng hěn kuài tiáo jié hǎo xīn qíng ; qí cì , péng yǒu zhī jiān zuì zhòng yào de shì zhēn chéng hé xìn rèn , chéng shí shǒu xìn de rén ràng rén jué de fēi cháng kě kào ; zuì hòu , hǎo péng yǒu yīng gāi zài kùn nán shí hù xiāng bāng zhù 、 gòng tóng jìn bù 。 hé zhè yàng de rén jiāo péng yǒu , huì ràng wǒ men de shēng huó gèng jiā wēn nuǎn 、 chōng shí 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Bạn có thái độ như thế nào đối với việc giảm cân? Tại sao? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我认为减肥应该以健康为前提,我支持科学、健康的减肥方式,但反对盲目节食或者吃减肥药。现代社会很多人都希望拥有苗条的身材,但如果为了减肥而不吃饭,不仅会伤害肠胃,还会影响正常的工作和学习。真正健康的减肥方式应该是合理安排饮食,少吃高热量食物,同时坚持每天运动,这样既能保持好身材,又能让身体更加健康有活力。
• Câu hỏi đề bài: 你对减肥是什么态度?为什么?(2分钟) (nǐ duì jiǎn féi shì shén me tài dù ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn có thái độ như thế nào đối với việc giảm cân? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我认为减肥应该以健康为前提,我支持科学、健康的减肥方式,但反对盲目节食或者吃减肥药。现代社会很多人都希望拥有苗条的身材,但如果为了减肥而不吃饭,不仅会伤害肠胃,还会影响正常的工作和学习。真正健康的减肥方式应该是合理安排饮食,少吃高热量食物,同时坚持每天运动,这样既能保持好身材,又能让身体更加健康有活力。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ rèn wéi jiǎn féi yīng gāi yǐ jiàn kāng wèi qián tí , wǒ zhī chí kē xué 、 jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì , dàn fǎn duì máng mù jié shí huò zhě chī jiǎn féi yào 。 xiàn dài shè huì hěn duō rén dōu xī wàng yōng yǒu miáo tiáo de shēn cái , dàn rú guǒ wèi le jiǎn féi ér bù chī fàn , bù jǐn huì shāng hài cháng wèi , hái huì yǐng xiǎng zhèng cháng de gōng zuò hé xué xí 。 zhēn zhèng jiàn kāng de jiǎn féi fāng shì yīng gāi shì hé lǐ ān pái yǐn shí , shǎo chī gāo rè liàng shí wù , tóng shí jiān chí měi tiān yùn dòng , zhè yàng jì néng bǎo chí hǎo shēn cái , yòu néng ràng shēn tǐ gèng jiā jiàn kāng yǒu huó lì 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile