Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 上周五的会议我参加了。
• Phiên âm Pinyin: shàng zhōu wǔ de huì yì wǒ cān jiā le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp thứ Sáu tuần trước tôi đã tham gia.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「上周五的会议我参加了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他们学校有三百年的历史。
• Phiên âm Pinyin: tā men xué xiào yǒu sān bǎi nián de lì shǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trường của họ có lịch sử 300 năm.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们学校有三百年的历史。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 春节是中国最重要的节日。
• Câu đề bài: 春节是中国最重要的节日。
• Phiên âm Pinyin: chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「春节是中国最重要的节日。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 你女儿越来越漂亮了。
• Phiên âm Pinyin: nǐ nǚ ér yuè lái yuè piào liàng le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái của bạn ngày càng xinh đẹp.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你女儿越来越漂亮了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 她对附近的环境很满意。
• Phiên âm Pinyin: tā duì fù jìn de huán jìng hěn mǎn yì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất hài lòng với môi trường xung quanh.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「她对附近的环境很满意。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Tôi đã nhận được thư điện tử (email) của ngài rồi.
✓ Đáp án chuẩn 我收到您的电子邮件了。
• Câu đề bài: 我收到您的电子邮件了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ shōu dào nín de diàn zi yóu jiàn le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nhận được thư điện tử (email) của ngài rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我收到您的电子邮件了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我相信你这次一定会成功。
• Phiên âm Pinyin: wǒ xiāng xìn nǐ zhè cì yí dìng huì chéng gōng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi tin rằng lần này bạn nhất định sẽ thành công.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我相信你这次一定会成功。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 昨天晚上的演出非常精彩。
• Phiên âm Pinyin: zuó tiān wǎn shàng de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn tối hôm qua vô cùng đặc sắc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「昨天晚上的演出非常精彩。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这个办法值得试一试。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge bàn fǎ zhí de shì yī shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cách làm này rất đáng để thử một lần.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个办法值得试一试。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Cuộc sống của chúng ta mỗi ngày đều đang thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn 我们的生活每天都在发生变化。
• Câu đề bài: 我们的生活每天都在发生变化。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men de shēng huó měi tiān dōu zài fā shēng biàn huà 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống của chúng ta mỗi ngày đều đang thay đổi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们的生活每天都在发生变化。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một chàng trai trẻ đang ngồi trên ghế vui vẻ trò chuyện điện thoại với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn 这张图片里有一位年轻的先生,他正坐在椅子上拿着手机跟朋友聊天,脸上带着灿烂的笑容。也许他的朋友刚刚告诉了他一个好消息,他们聊得非常投机。平时多跟朋友联系,不仅能分享生活中的快乐,也能让我们的心情更加愉快。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một chàng trai trẻ đang ngồi trên ghế vui vẻ trò chuyện điện thoại với bạn bè.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张图片里有一位年轻的先生,他正坐在椅子上拿着手机跟朋友聊天,脸上带着灿烂的笑容。也许他的朋友刚刚告诉了他一个好消息,他们聊得非常投机。平时多跟朋友联系,不仅能分享生活中的快乐,也能让我们的心情更加愉快。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng tú piàn lǐ yǒu yī wèi nián qīng de xiān shēng , tā zhèng zuò zài yǐ zi shàng ná zhuó shǒu jī gēn péng yǒu liáo tiān , liǎn shàng dài zhe càn làn de xiào róng 。 yě xǔ tā de péng yǒu gāng gāng gào sù le tā yí gè hǎo xiāo xī , tā men liáo dé fēi cháng tóu jī 。 píng shí duō gēn péng yǒu lián xì , bù jǐn néng fēn xiǎng shēng huó zhōng de kuài lè , yě néng ràng wǒ men de xīn qíng gèng jiā yú kuài 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Hãy giới thiệu về một trải nghiệm đi du lịch của bạn. (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我想介绍一下去年夏天我和朋友一起去大叻旅游的经历。我们坐大巴车去了差不多五个小时。到了大叻以后,那里的天气特别凉快,风景也非常优美。我们参观了很多著名的景点,拍了不少照片,还品尝了当地特色美食。这次旅行不仅让我放松了心情,也让我和朋友的感情变得更好了。
• Câu hỏi đề bài: 请介绍你的一次旅游经历。(2分钟) (qǐng jiè shào nǐ de yī cì lǚ yóu jīng lì 。(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Hãy giới thiệu về một trải nghiệm đi du lịch của bạn. (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我想介绍一下去年夏天我和朋友一起去大叻旅游的经历。我们坐大巴车去了差不多五个小时。到了大叻以后,那里的天气特别凉快,风景也非常优美。我们参观了很多著名的景点,拍了不少照片,还品尝了当地特色美食。这次旅行不仅让我放松了心情,也让我和朋友的感情变得更好了。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ xiǎng jiè shào yī xià qù nián xià tiān wǒ hé péng yǒu yì qǐ qù dà lè lǚ yóu de jīng lì 。 wǒ men zuò dà bā chē qù le chà bu duō wǔ gè xiǎo shí 。 dào le dà lè yǐ hòu , nà lǐ de tiān qì tè bié liáng kuài , fēng jǐng yě fēi cháng yōu měi 。 wǒ men cān guān le hěn duō zhù míng de jǐng diǎn , pāi le bù shǎo zhào piān , hái pǐn cháng liǎo dàng dì tè sè měi shí 。 zhè cì lǚ xíng bù jǐn ràng wǒ fàng sōng le xīn qíng , yě ràng wǒ hé péng yǒu de gǎn qíng biàn dé gèng hǎo le 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile