Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 兴趣是最好的老师。
• Phiên âm Pinyin: xìng qù shì zuì hǎo de lǎo shī 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hứng thú là người thầy tốt nhất.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「兴趣是最好的老师。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 你别忘了带照相机。
• Phiên âm Pinyin: nǐ bié wàng le dài zhào xiàng jī 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng quên mang theo máy ảnh nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你别忘了带照相机。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 桌子上放着一本书。
• Phiên âm Pinyin: zhuō zi shàng fàng zhe yī běn shū 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có đặt một quyển sách.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「桌子上放着一本书。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这个问题必须马上解决。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge wèn tí bì xū mǎ shàng jiě jué 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề này bắt buộc phải giải quyết ngay lập tức.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个问题必须马上解决。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 一年有春、夏、秋、冬四个季节。
• Phiên âm Pinyin: yī nián yǒu chūn 、 xià 、 qiū 、 dōng sì gè jì jié 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「一年有春、夏、秋、冬四个季节。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们对你很有信心。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men duì nǐ hěn yǒu xìn xīn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi rất có niềm tin ở bạn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们对你很有信心。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这张卡的密码是你的生日。
• Phiên âm Pinyin: zhè zhāng kǎ de mì mǎ shì nǐ de shēng rì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu của chiếc thẻ này là ngày sinh của bạn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这张卡的密码是你的生日。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 小李的男朋友特别幽默。
• Phiên âm Pinyin: xiǎo lǐ de nán péng yǒu tè bié yōu mò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn trai của Tiểu Lý vô cùng hài hước.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「小李的男朋友特别幽默。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Công ty sắp xếp cho tôi thứ Tư tuần sau đi công tác.
✓ Đáp án chuẩn 公司安排我下周三出差。
• Câu đề bài: 公司安排我下周三出差。
• Phiên âm Pinyin: gōng sī ān pái wǒ xià zhōu sān chū chāi 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Công ty sắp xếp cho tôi thứ Tư tuần sau đi công tác.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「公司安排我下周三出差。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Kinh nghiệm giảng dạy của giáo sư Vương phong phú hơn tôi.
✓ Đáp án chuẩn 王教授的教学经验比我丰富。
• Câu đề bài: 王教授的教学经验比我丰富。
• Phiên âm Pinyin: wáng jiào shòu de jiào xué jīng yàn bǐ wǒ fēng fù 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kinh nghiệm giảng dạy của giáo sư Vương phong phú hơn tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王教授的教学经验比我丰富。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một người trẻ tuổi làm việc bên bàn máy tính quá mệt nên đang gục đầu xuống bàn ngủ nghỉ.
✓ Đáp án chuẩn 这张图片里有一位年轻人正趴在办公桌上睡觉,桌子上放着一台笔记本电脑。看来他已经连续工作了很长时间,实在太困、太累了,所以趴在桌子上休息一会儿。虽然努力工作很重要,但我们也要注意劳逸结合,保重身体。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một người trẻ tuổi làm việc bên bàn máy tính quá mệt nên đang gục đầu xuống bàn ngủ nghỉ.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张图片里有一位年轻人正趴在办公桌上睡觉,桌子上放着一台笔记本电脑。看来他已经连续工作了很长时间,实在太困、太累了,所以趴在桌子上休息一会儿。虽然努力工作很重要,但我们也要注意劳逸结合,保重身体。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng tú piàn lǐ yǒu yī wèi nián qīng rén zhèng pā zài bàn gōng zhuō shàng shuì jiào , zhuō zi shàng fàng zhe yī tái bǐ jì běn diàn nǎo 。 kàn lái tā yǐ jīng lián xù gōng zuò le hěn zhǎng shí jiān , shí zài tài kùn 、 tài lèi le , suǒ yǐ pā zài zhuō zi shàng xiū xī yī huì er 。 suī rán nǔ lì gōng zuò hěn zhòng yào , dàn wǒ men yě yào zhù yì láo yì jié hé , bǎo zhòng shēn tǐ 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Mỗi người đều có cách hiểu riêng về thành công, hãy chia sẻ quan điểm của bạn. (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我认为成功并不一定意味着赚很多钱或者当大官。对我来说,成功就是每天都能比昨天进步一点儿,做自己喜欢的事情,并且能用自己的能力帮助家人和身边的朋友。只要我们制定明确的目标,脚踏实地去努力,过上健康快乐、充实有意义的生活,这就是真正的成功。
• Câu hỏi đề bài: 每个人对成功都有自己的理解,请谈谈你的看法。(2分钟) (měi gè rén duì chéng gōng dōu yǒu zì jǐ de lǐ jiě , qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Mỗi người đều có cách hiểu riêng về thành công, hãy chia sẻ quan điểm của bạn. (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我认为成功并不一定意味着赚很多钱或者当大官。对我来说,成功就是每天都能比昨天进步一点儿,做自己喜欢的事情,并且能用自己的能力帮助家人和身边的朋友。只要我们制定明确的目标,脚踏实地去努力,过上健康快乐、充实有意义的生活,这就是真正的成功。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ rèn wéi chéng gōng bìng bù yí dìng yì wèi zhe zhuàn hěn duō qián huò zhě dāng dà guān 。 duì wǒ lái shuō , chéng gōng jiù shì měi tiān dōu néng bǐ zuó tiān jìn bù yì diǎn ér , zuò zì jǐ xǐ huān de shì qíng , bìng qiě néng yòng zì jǐ de néng lì bāng zhù jiā rén hé shēn biān de péng yǒu 。 zhǐ yào wǒ men zhì dìng míng què de mù biāo , jiǎo tà shí dì qù nǔ lì , guò shàng jiàn kāng kuài lè 、 chōng shí yǒu yì yì de shēng huó , zhè jiù shì zhēn zhèng de chéng gōng 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile