Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 他最近经常去爬山。
• Phiên âm Pinyin: tā zuì jìn jīng cháng qù pá shān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây anh ấy thường xuyên đi leo núi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他最近经常去爬山。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们打算下个月结婚。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men dǎ suàn xià gè yuè jié hūn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định tháng sau sẽ kết hôn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们打算下个月结婚。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 今天图书馆不开门。
• Phiên âm Pinyin: jīn tiān tú shū guǎn bù kāi mén 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thư viện không mở cửa.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「今天图书馆不开门。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 大家都很关心您的健康。
• Phiên âm Pinyin: dà jiā dōu hěn guān xīn nín de jiàn kāng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều rất quan tâm đến sức khỏe của ngài.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「大家都很关心您的健康。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们必须想个好办法。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men bì xū xiǎng gè hǎo bàn fǎ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta bắt buộc phải nghĩ ra một cách hay.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们必须想个好办法。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 会议材料已经准备好了。
• Phiên âm Pinyin: huì yì cái liào yǐ jīng zhǔn bèi hǎo le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tài liệu cuộc họp đã được chuẩn bị xong xuôi rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「会议材料已经准备好了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 中国是个多民族的国家。
• Phiên âm Pinyin: zhōng guó shì gè duō mín zú de guó jiā 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「中国是个多民族的国家。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 请告诉我您的护照号码。
• Phiên âm Pinyin: qǐng gào sù wǒ nín de hù zhào hào mǎ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng cho tôi biết số hộ chiếu của ngài.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「请告诉我您的护照号码。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他给我留下了很深的印象。
• Phiên âm Pinyin: tā gěi wǒ liú xià le hěn shēn de yìn xiàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他给我留下了很深的印象。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我觉得这条裙子很适合你。
• Phiên âm Pinyin: wǒ jué de zhè tiáo qún zi hěn shì hé nǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy chiếc váy này rất hợp với bạn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我觉得这条裙子很适合你。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Cuối tuần bạn thường sắp xếp thời gian như thế nào? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 周末的时候,我一般会把时间分成两部分来安排。星期六上午我会先睡个懒觉,然后打扫房间、洗衣服,下午去健身房运动或者跟好朋友一起喝咖啡、看电影,放松一下紧张的心情。到了星期天,我通常会留在家里看书、复习功课,并且把下周的工作和学习计划整理好,这样能让我以饱满的精神迎接新的一周。
• Câu hỏi đề bài: 周末你一般是怎么安排的?(2分钟) (zhōu mò nǐ yì bān shì zěn me ān pái de ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Cuối tuần bạn thường sắp xếp thời gian như thế nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 周末的时候,我一般会把时间分成两部分来安排。星期六上午我会先睡个懒觉,然后打扫房间、洗衣服,下午去健身房运动或者跟好朋友一起喝咖啡、看电影,放松一下紧张的心情。到了星期天,我通常会留在家里看书、复习功课,并且把下周的工作和学习计划整理好,这样能让我以饱满的精神迎接新的一周。
• Phiên âm bài mẫu: zhōu mò de shí hòu , wǒ yì bān huì bǎ shí jiān fēn chéng liǎng bù fèn lái ān pái 。 xīng qī liù shàng wǔ wǒ huì xiān shuì gè lǎn jiào , rán hòu dǎ sǎo fáng jiān 、 xǐ yī fú , xià wǔ qù jiàn shēn fáng yùn dòng huò zhě gēn hǎo péng yǒu yì qǐ hē kā fēi 、 kàn diàn yǐng , fàng sōng yī xià jǐn zhāng de xīn qíng 。 dào le xīng qī tiān , wǒ tōng cháng huì liú zài jiā lǐ kàn shū 、 fù xí gōng kè , bìng qiě bǎ xià zhōu de gōng zuò hé xué xí jì huà zhěng lǐ hǎo , zhè yàng néng ràng wǒ yǐ bǎo mǎn de jīng shén yíng jiē xīn de yī zhōu 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile