Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71208, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸爱喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi thích uống trà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸爱喝茶。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王老师,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt thầy Vương.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 王老师,再见。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 出租车来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe taxi đến rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 出租车来了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 一年有十二个月。
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm có mười hai tháng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 一年有十二个月。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我不认识那个人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen người đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我不认识那个人。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他现在住在北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại anh ấy đang sống ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他现在住在北京。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他想和同学们去看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy muốn đi xem phim cùng các bạn học.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他想和同学们去看电影。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我每天吃一个苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều ăn một quả táo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我每天吃一个苹果。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们昨天玩儿得很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua họ đã chơi rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他们昨天玩儿得很高兴。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我先生比我大两岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我先生比我大两岁。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天可能要下雪。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có thể sẽ có tuyết rơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天可能要下雪。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我晚上给你打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối tôi sẽ gọi điện thoại cho bạn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我晚上给你打电话。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他的手机也是黑色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của anh ấy cũng là màu đen.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他的手机也是黑色的。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我吃药了,已经好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi uống thuốc rồi, đã đỡ hơn nhiều rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我吃药了,已经好多了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你告诉我这件事。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã nói cho tôi biết chuyện này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你告诉我这件事。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会做饭吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nấu ăn không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会做饭吗?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 这个月你看了多少本书?
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng này bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 这个月你看了多少本书?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的电脑是什么时候买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của bạn mua khi nào thế?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的电脑是什么时候买的?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我二十三岁,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hai mươi ba tuổi, còn bạn thì sao?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我二十三岁,你呢?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是医生?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là bác sĩ à?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是医生?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁最高?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhà bạn ai cao nhất?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁最高?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你学习汉语多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你学习汉语多长时间了?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你几点起床?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你几点起床?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你家离机场远不远?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà bạn cách sân bay xa không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你家离机场远不远?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 踢足球和打篮球,你喜欢哪个?
• Nghĩa tiếng Việt: Đá bóng và chơi bóng rổ, bạn thích môn nào?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 踢足球和打篮球,你喜欢哪个?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trời mưa, bạn thích làm gì? (1,5 phút)
• Phân tích đối chiếu: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「下雨的时候,你喜欢做什么?(1.5分钟)」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có muốn làm giáo viên không? Tại sao? (1,5 phút)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你想做老师吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có muốn làm giáo viên không? Tại sao? (1,5 phút)
• Phân tích đối chiếu: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「你想做老师吗?为什么?(1.5分钟)」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71208 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile