Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 太好了!
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt quá rồi!
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 太好了!” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他没去医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không đi bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他没去医院。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 电影院在前面。
• Nghĩa tiếng Việt: Rạp chiếu phim ở phía trước.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 电影院在前面。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她喜欢读书。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她喜欢读书。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们都看见那个人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đều nhìn thấy người đó rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们都看见那个人了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 昨天天气很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm qua rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 昨天天气很冷。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 现在是下午三点十分。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là ba giờ mười phút chiều.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 现在是下午三点十分。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我的手机没电了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của tôi hết pin rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我的手机没电了。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 欢迎你们到我家玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn đến nhà tôi chơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 欢迎你们到我家玩儿。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 服务员,我要一杯咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cho tôi một ly cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 服务员,我要一杯咖啡。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 希望明天别下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng ngày mai trời không mưa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 希望明天别下雨。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这儿的东西真便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ ở đây thật rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这儿的东西真便宜。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢您的介绍!
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự giới thiệu của ngài!
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢您的介绍!” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他觉得非常快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cảm thấy rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他觉得非常快乐。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你早点儿休息吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nghỉ ngơi sớm đi nhé.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你早点儿休息吧。” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你爱不爱喝茶?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích uống trà không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你爱不爱喝茶?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁会开车?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà bạn ai biết lái xe?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁会开车?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 今天是几月几日?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 今天是几月几日?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你在哪儿买水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn mua hoa quả ở đâu?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你在哪儿买水果?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的身体怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của bạn thế nào?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的身体怎么样?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你去过北京吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你去过北京吗?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一天有多少个小时?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày có bao nhiêu tiếng đồng hồ?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一天有多少个小时?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我跑得很快,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chạy rất nhanh, còn bạn thì sao?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我跑得很快,你呢?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你为什么要学习汉语?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn lại học tiếng Trung?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你为什么要学习汉语?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我说的话你听懂了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Những lời tôi nói bạn có nghe hiểu không?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我说的话你听懂了吗?” với nội dung bài, phương án A — Đã hoàn thành câu trả lời là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hãy giới thiệu một chút về gia đình của bạn. (1,5 phút)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 请介绍一下你的家人。(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy giới thiệu một chút về gia đình của bạn. (1,5 phút)
• Phân tích đối chiếu: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「请介绍一下你的家人。(1.5分钟)」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mèo và chó, bạn thích con nào hơn? Tại sao? (1,5 phút)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 猫和狗,你喜欢哪个?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo và chó, bạn thích con nào hơn? Tại sao? (1,5 phút)
• Phân tích đối chiếu: Trình bày từ 3–5 câu tiếng Trung hoàn chỉnh, rõ ràng và tự nhiên về chủ đề「猫和狗,你喜欢哪个?为什么?(1.5分钟)」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile