Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Sau khi trà đã pha xong, không nên uống nếu để quá lâu. Vì để quá lâu, dầu thơm có trong trà sẽ bị oxy hóa, trà sẽ có vị đắng, hương thơm sẽ biến mất. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng khác cũng có thể xâm nhập vào chè gây ô nhiễm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 茶好后,放置时间过长不能喝。因为放置时间过长,茶中所含的芳香油会氧化,茶会变苦,香味会消失。此外,真菌等致病微生物和重金属也会进入茶水,造成污染。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi trà đã pha xong, không nên uống nếu để quá lâu. Vì để quá lâu, dầu thơm có trong trà sẽ bị oxy hóa, trà sẽ có vị đắng, hương thơm sẽ biến mất. Ngoài ra, nấm và các vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng khác cũng có thể xâm nhập vào chè gây ô nhiễm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶放置过久易产生微生物 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí đã từng lâu, lâu dài (thời gian) sinh ra, nảy sinh nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, công nghệ sinh học)
- B. 茶放置时间过长产生毒性 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí thời gian đã từng dài, lâu dài sinh ra, nảy sinh chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố))
- C. 茶好之后应该尽快饮用 (Trà tốt, đẹp sau đó, sau khi nên càng sớm càng tốt, nhanh chóng sử dụng)
- D. 茶放置时间过长污染环境 (Trà đặt để, bố trí đặt vào vị trí thời gian đã từng dài, lâu dài ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (茶好之后应该尽快饮用 — Nên uống trà càng sớm càng tốt sau khi đã pha xong) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mặc dù con người và động vật đều mắc những căn bệnh giống nhau từ xa xưa nhưng sự lây nhiễm lẫn nhau giữa người và động vật ngày nay đã phát triển những đặc điểm mới, đặc biệt là nguồn gây bệnh ký sinh trên động vật rồi truyền sang người thông qua đột biến gen. Một khi nó gây bệnh cho con người thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Bởi vì sức đề kháng của con người trong quá trình tiến hóa đơn giản là không thể so sánh được với động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 虽然人畜患有同样的病自古就有,但是今天人与动物的相互传染却产生了新的特点,尤其是寄生在动物身上,再经过基因突变传染给人的致病源。一旦致人发病,结果会非常严重。因为人类在进化过程中的抵抗力根本无法跟动物相比。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù con người và động vật đều mắc những căn bệnh giống nhau từ xa xưa nhưng sự lây nhiễm lẫn nhau giữa người và động vật ngày nay đã phát triển những đặc điểm mới, đặc biệt là nguồn gây bệnh ký sinh trên động vật rồi truyền sang người thông qua đột biến gen. Một khi nó gây bệnh cho con người thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Bởi vì sức đề kháng của con người trong quá trình tiến hóa đơn giản là không thể so sánh được với động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类身体各器官功能不断退化 (Loài người, nhân loại cơ thể, sức khỏe các, mỗi cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể chức năng, công năng không ngừng, liên tục lùi, rút lui biến hóa, văn hóa)
- B. 基因突变的动物不易染上疾病 (Gen, bộ gen di truyền động vật đột biến, bất ngờ đổi không dễ dàng, khó khăn nhuộm, nhuộm màu trên bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 人类染上疾病会发生基因突变 (Loài người, nhân loại nhuộm, nhuộm màu trên bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm biết xảy ra, phát sinh gen, bộ gen di truyền đột biến, bất ngờ đổi)
- D. 人类抵抗疾病的能力低于动物 (Loài người, nhân loại chống cự, kháng cự năng lực, khả năng bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm thấp hơn, dưới mức quy định động vật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (人类抵抗疾病的能力低于动物 — Con người có khả năng kháng bệnh kém hơn động vật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chúng ta nên xóa bỏ quan niệm sai lầm rằng yoga là môn thể thao dành cho nữ giới. Yoga dường như có những động tác nhẹ nhàng hơn, tiết tấu chậm hơn và yêu cầu độ linh hoạt tương đối cao nhưng thực tế yoga lại chú trọng nhiều hơn đến phương pháp thở và bí quyết đưa cơ thể vào trạng thái bình tĩnh. Độ linh hoạt của nam không bằng nữ nên lúc đầu không nhanh lắm. Tuy nhiên, khi độ linh hoạt của cơ thể tăng lên, nam giới sẽ nhận được nhiều lợi ích hơn từ yoga. Thể lực của họ sẽ trở nên tốt hơn và tinh thần của họ sẽ bình tĩnh hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们应该破除瑜伽是一项女性运动的错误看法。瑜伽看上去动作比较舒缓,节奏较慢,对柔韧性要求相对较高,但事实上瑜伽更强调的是呼吸的方法和让身体进入平静状态的诀窍。男性的柔韧度没有女性好,所以在开始人门时不是很快,可是随着身体韧性的增加,男性从瑜伽中获得的好处更多,他们的体力会变得更好,心态也更平和。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên xóa bỏ quan niệm sai lầm rằng yoga là môn thể thao dành cho nữ giới. Yoga dường như có những động tác nhẹ nhàng hơn, tiết tấu chậm hơn và yêu cầu độ linh hoạt tương đối cao nhưng thực tế yoga lại chú trọng nhiều hơn đến phương pháp thở và bí quyết đưa cơ thể vào trạng thái bình tĩnh. Độ linh hoạt của nam không bằng nữ nên lúc đầu không nhanh lắm. Tuy nhiên, khi độ linh hoạt của cơ thể tăng lên, nam giới sẽ nhận được nhiều lợi ích hơn từ yoga. Thể lực của họ sẽ trở nên tốt hơn và tinh thần của họ sẽ bình tĩnh hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瑜伽增加男性身体力量 (Tập yoga tăng lên, gia tăng nam giới, phái nam cơ thể, sức khỏe sức mạnh, năng lực)
- B. 瑜伽对柔韧性要求较高 (Tập yoga đối với uốn dẻo mềm dẻo tính, tính chất (hậu tố) yêu cầu khá, tương đối cao)
- C. 瑜伽运动同样适合男性 (Tập yoga thể thao, vận động tương tự, giống nhau phù hợp, thích hợp nam giới, phái nam)
- D. 瑜伽运动更适合女性做 (Tập yoga thể thao, vận động hơn phù hợp, thích hợp phụ nữ, phái nữ làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (瑜伽运动同样适合男性 — Các bài tập yoga cũng phù hợp với nam giới) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với những đứa trẻ chưa từng chứng kiến bạo lực gia đình thời thơ ấu, những đứa trẻ thường xuyên chứng kiến bạo lực gia đình sẽ bị thu nhỏ một phần vỏ não thị giác của não phải trung bình 20,5% khi lớn lên, điều này sẽ làm giảm trí nhớ thị giác, tức là khả năng nhận biết. Các nhà nghiên cứu nhắc nhở các bậc cha mẹ rằng đối với trẻ em, khi cha hoặc mẹ chúng phải đối mặt với bạo lực, điều đó cũng giống như việc chính họ cũng phải đối mặt với bạo lực. Nạn nhân phải loại bỏ tư tưởng “cứ chịu đựng đi”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,与童年从未目睹过家庭暴力的同龄人相比,经常目睹家庭暴力的孩子长大后,其右脑视觉皮层的一个部位将平均萎缩20.5%,这会使视觉记忆力,即再认能力下降。研究者提醒家长,对儿童来说,母亲或父亲遭受暴力,就如同自己遭受暴力,必须消除受害者“忍忍就行了”的想法。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng so với những đứa trẻ chưa từng chứng kiến bạo lực gia đình thời thơ ấu, những đứa trẻ thường xuyên chứng kiến bạo lực gia đình sẽ bị thu nhỏ một phần vỏ não thị giác của não phải trung bình 20,5% khi lớn lên, điều này sẽ làm giảm trí nhớ thị giác, tức là khả năng nhận biết. Các nhà nghiên cứu nhắc nhở các bậc cha mẹ rằng đối với trẻ em, khi cha hoặc mẹ chúng phải đối mặt với bạo lực, điều đó cũng giống như việc chính họ cũng phải đối mặt với bạo lực. Nạn nhân phải loại bỏ tư tưởng “cứ chịu đựng đi”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常目睹家庭暴力的孩子智力差 (Thường, thường xuyên tận mắt chứng kiến, mắt thấy tai nghe gia đình đứa trẻ bạo lực trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc kém, thiếu)
- B. 右脑萎缩会导致儿童视力下降 (Phải, bên phải (hữu) biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trẻ em, thiếu nhi thị lực, sức nhìn của mắt hạ xuống, giảm xuống)
- C. 常目睹家庭暴力的孩子易忘事 (Thường, thường xuyên tận mắt chứng kiến, mắt thấy tai nghe gia đình đứa trẻ bạo lực quên, lãng quên việc, sự việc)
- D. 童年遭受暴力影响孩子的成长 (Tuổi thơ, thời thơ ấu chịu đựng, gánh chịu (tổn thất bạo lực ảnh hưởng, tác động trưởng thành, lớn lên đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (常目睹家庭暴力的孩子易忘事 — Trẻ thường xuyên chứng kiến bạo lực gia đình có xu hướng quên đồ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trên thực tế, mối nguy hiểm lớn nhất của tất cả các cuộc phẫu thuật thẩm mỹ hiện nay không phải là cấy ghép mà là gây mê. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng nhiều ca phẫu thuật thẩm mỹ đơn giản hóa mối liên kết quan trọng của việc gây mê để thuận tiện và không thuê bác sĩ gây mê chuyên nghiệp để xử lý. Điều này khá nguy hiểm cho người bệnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 事实上,目前所有整形手术的最大危险不在于移植,而在于麻醉。专家强调,很多整形外科因为贪图方便,将麻醉这一重要环节简化,没有请专业的麻醉师处理,这对病患者来说是相当危险的事情。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, mối nguy hiểm lớn nhất của tất cả các cuộc phẫu thuật thẩm mỹ hiện nay không phải là cấy ghép mà là gây mê. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng nhiều ca phẫu thuật thẩm mỹ đơn giản hóa mối liên kết quan trọng của việc gây mê để thuận tiện và không thuê bác sĩ gây mê chuyên nghiệp để xử lý. Điều này khá nguy hiểm cho người bệnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整形手术中最大的危险是麻醉 (Toàn bộ, trọn vẹn hình dạng, hình thái phẫu thuật, ca mổ trong, ở giữa nhất nguy hiểm to, lớn là, phải gây mê, thuốc gây mê y tế)
- B. 麻醉师水平高低决定手术效果 (Gây mê, thuốc gây mê y tế trình độ, mức độ cao thấp, mức độ nông sâu trình độ quyết định phẫu thuật, ca mổ hiệu quả, kết quả)
- C. 麻醉不当会导致整形手术失败 (Gây mê, thuốc gây mê y tế không làm (nghề), khi biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) toàn bộ, trọn vẹn hình dạng, hình thái phẫu thuật, ca mổ thất bại)
- D. 患者贪图便宜常忽视手术麻醉 (Bệnh nhân, người bệnh bản đồ, bức vẽ giá rẻ thường, thường xuyên bỏ qua, coi nhẹ phẫu thuật, ca mổ gây mê, thuốc gây mê y tế)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (整形手术中最大的危险是麻醉 — Rủi ro lớn nhất trong phẫu thuật thẩm mỹ là gây mê) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xuất phát điểm của Nobel trong việc phát minh ra chất nổ mạnh là mang lại lợi ích cho nhân loại, nhưng trong ứng dụng thực tế, nó cũng có thể trở thành vũ khí giết người; máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người, nhưng virus máy tính lại như những bóng ma ám ảnh loài người suốt thời gian qua; Công nghệ nhân bản y tế có thể bảo vệ sức khỏe con người, nhưng công nghệ nhân bản sinh sản đã mang đến những thách thức về mặt đạo đức cho nhân loại. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 诺贝尔发明烈性炸药的出发点是造福人类,但在实际运用中,它也会成为杀人武器;电脑已成为人们生活中不可或缺的工具,但电脑病毒就如幽灵一般时刻困扰着人类;医用克隆技术可以保障人的健康,但生殖克隆技术却给人类带来了伦理上的挑战。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Xuất phát điểm của Nobel trong việc phát minh ra chất nổ mạnh là mang lại lợi ích cho nhân loại, nhưng trong ứng dụng thực tế, nó cũng có thể trở thành vũ khí giết người; máy tính đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người, nhưng virus máy tính lại như những bóng ma ám ảnh loài người suốt thời gian qua; Công nghệ nhân bản y tế có thể bảo vệ sức khỏe con người, nhưng công nghệ nhân bản sinh sản đã mang đến những thách thức về mặt đạo đức cho nhân loại. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技往往被一些别有用心的人利用 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ thường, thường hay (theo quy luật bị một số, một vài đừng hữu dụng, có ích người tim, trái tim tận dụng, khai thác sử dụng)
- B. 科技对人类的影响取决于如何应用 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ đối với ảnh hưởng, tác động loài người, nhân loại lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại như thế nào, làm sao ứng dụng, áp dụng)
- C. 科技的发展给人来带来威胁和困扰 (Phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ cho người đến, tới mang lại, đem đến (lợi ích đe dọa, uy hiếp và quấy rầy, làm phiền lòng)
- D. 科技的负面效应与其发达程度有关 (Tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái khoa học công nghệ, khoa kỹ hiệu ứng vật lý thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) phát triển, thịnh vượng mức độ, trình độ liên quan, có liên quan tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (科技对人类的影响取决于如何应用 — Tác động của công nghệ tới nhân loại phụ thuộc vào cách nó được áp dụng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ô tô là mặt hàng có tác động lớn hơn đến môi trường. Việc các nhà sản xuất ô tô ủng hộ việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy bảo vệ môi trường là điều đương nhiên. Bảo vệ môi trường phải là yếu tố được các hãng ô tô cân nhắc nghiêm túc trong quá trình phát triển của mình, nhưng việc yêu cầu các hãng ô tô từ bỏ lợi nhuận, thậm chí thua lỗ để bảo vệ môi trường rõ ràng là không thực tế và sẽ không kéo dài. Vì vậy, khuyến khích các hãng ô tô áp dụng các biện pháp kỹ thuật mới đồng thời phát triển để giảm thiểu ô nhiễm môi trường là phù hợp với xu hướng phát triển chung của xã hội và cũng là chiến lược lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 汽车是对环境影响较大的商品,汽车厂商支持环保事业、进行环保宣传,似乎是理所应当的。环保应当是汽车企业在发展中认真考虑的因素,但要求汽车企业放弃利润甚至亏损来做环保,显然是不现实的,而且也不会持久。所以,鼓励汽车企业在发展的同时采取新的技术措施,尽量减少对环境的污染,符合社会发展的大趋势,也是长久之策。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ô tô là mặt hàng có tác động lớn hơn đến môi trường. Việc các nhà sản xuất ô tô ủng hộ việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy bảo vệ môi trường là điều đương nhiên. Bảo vệ môi trường phải là yếu tố được các hãng ô tô cân nhắc nghiêm túc trong quá trình phát triển của mình, nhưng việc yêu cầu các hãng ô tô từ bỏ lợi nhuận, thậm chí thua lỗ để bảo vệ môi trường rõ ràng là không thực tế và sẽ không kéo dài. Vì vậy, khuyến khích các hãng ô tô áp dụng các biện pháp kỹ thuật mới đồng thời phát triển để giảm thiểu ô nhiễm môi trường là phù hợp với xu hướng phát triển chung của xã hội và cũng là chiến lược lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车发展造成环境污染是不可避免的 (Xe ô tô, xe hơi phát triển gây nên, tạo thành môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm là, phải không thể tránh khỏi, tất yếu sẽ xảy ra)
- B. 解决汽车污染问题关键在于技术革新 (Giải quyết, xử lý xe ô tô, xe hơi ô nhiễm, làm ô nhiễm câu hỏi, vấn đề then chốt, mấu chốt nằm ở, cốt ở kỹ thuật, công nghệ cải tiến, đổi mới cách tân)
- C. 汽车厂商出资治理环境污染是应该的 (Xe ô tô, xe hơi nhà sản xuất, hãng sản xuất góp vốn, xuất vốn đầu tư quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm là, phải nên)
- D. 发展汽车产业与环保之间仍存在矛盾 (Phát triển xe ô tô, xe hơi ngành công nghiệp, ngành sản xuất và, cùng với bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường giữa, trong khoảng vẫn, vẫn cứ tồn tại, hiện hữu mâu thuẫn, xung đột)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (解决汽车污染问题关键在于技术革新 — Chìa khóa giải quyết vấn đề ô nhiễm ô tô nằm ở đổi mới công nghệ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các sa mạc của Trung Quốc thực sự cung cấp cho các nhà khoa học trên thế giới những phòng thí nghiệm có môi trường giống với sao Hỏa nhất. Các nhà khoa học đã đến Nam Cực, nơi lạnh nhất trên trái đất và tới sa mạc Atacama ở Chile, nơi khô cằn nhất trên trái đất, nhưng điều họ thực sự cần là một môi trường khắc nghiệt kết hợp cả hai. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 中国的沙漠的确为世界上的科学家提供了与火星环境最为相似的实验室。科学家们已经去过了地球上最为寒冷的南极,也去过了地球上最为干燥的智利阿塔卡马沙漠,但他们真正需要的是将这两者结合起来的极端环境。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các sa mạc của Trung Quốc thực sự cung cấp cho các nhà khoa học trên thế giới những phòng thí nghiệm có môi trường giống với sao Hỏa nhất. Các nhà khoa học đã đến Nam Cực, nơi lạnh nhất trên trái đất và tới sa mạc Atacama ở Chile, nơi khô cằn nhất trên trái đất, nhưng điều họ thực sự cần là một môi trường khắc nghiệt kết hợp cả hai. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与中国沙漠最为相似的火星适合人类生存 (Và, cùng với Trung Quốc sa mạc nhất vì, để lửa tương tự, giống nhau phù hợp, thích hợp loài người, nhân loại sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- B. 中国沙漠具有最寒冷和最炎热的气候特点 (Trung Quốc sa mạc sở hữu, có được nhất giá rét, rét buốt và nhất khí hậu nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) đặc điểm, nét đặc trưng)
- C. 具有最极端的环境是中国沙漠的主要特征 (Sở hữu, có được nhất môi trường cực đoan, tột cùng là, phải Trung Quốc chủ yếu, chính sa mạc đặc trưng, dấu hiệu đặc thù)
- D. 中国沙漠为外星研究提供了最理想的场所 (Trung Quốc sa mạc vì, để bên ngoài nghiên cứu, tìm tòi khảo sát cung cấp, mang lại rồi nhất địa điểm, nơi chốn lý tưởng, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (中国沙漠为外星研究提供了最理想的场所 — Sa mạc của Trung Quốc là nơi lý tưởng cho nghiên cứu ngoài trái đất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vì thuốc thường có tác động tiêu cực nhất định đến gan nên điều quan trọng nhất đối với bệnh nhân béo phì là kiểm soát chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý. Để ngăn ngừa béo phì, điều quan trọng là phải ăn chế độ ăn ít chất béo và ăn ít thực phẩm có hàm lượng calo cao như đường và sô cô la. Bạn nên ăn nhiều rau và lượng trái cây thích hợp, đồng thời nên tập thể dục nhiều hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 由于药物一般对肝脏有一定的负面影响,因此肥胖症患者最重要的是控制饮食和适当锻炼。要预防肥胖,低脂饮食很重要,要少吃高热量的食物,如糖、巧克力等。应多吃蔬菜,水果也要适当,同时还应加强锻炼。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì thuốc thường có tác động tiêu cực nhất định đến gan nên điều quan trọng nhất đối với bệnh nhân béo phì là kiểm soát chế độ ăn uống và tập luyện hợp lý. Để ngăn ngừa béo phì, điều quan trọng là phải ăn chế độ ăn ít chất béo và ăn ít thực phẩm có hàm lượng calo cao như đường và sô cô la. Bạn nên ăn nhiều rau và lượng trái cây thích hợp, đồng thời nên tập thể dục nhiều hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体质较差的肥胖者更应锻炼 (Thể chất khá, tương đối béo phì, mập kém, thiếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn nên, cần phải (yīng) tập thể dục, rèn luyện)
- B. 服用过多药物损害肝脏健康 (Uống thuốc, dùng thuốc theo toa đã từng nhiều thuốc, dược phẩm gây tổn hại, làm hư hại lá gan, cơ quan gan khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 合理控制饮食才是减肥上策 (Hợp lý, chính đáng kiểm soát, khống chế ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng mới, vừa mới là, phải giảm cân trên)
- D. 肥胖症患者应多吃蔬菜水果 (Béo phì, mập bệnh nhân, người bệnh nên, cần phải (yīng) nhiều ăn rau củ, rau xanh trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (合理控制饮食才是减肥上策 — Kiểm soát chế độ ăn uống hợp lý là cách giảm cân tốt nhất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi nói chuyện với mọi người ở bàn ăn tối, tốt nhất bạn nên nói chuyện với những vị khách ngồi bên phải hoặc bên trái của bạn. Thật bất lịch sự khi nói chuyện với những vị khách ngồi xa hơn trên bàn. Ngoài ra, khi nói chuyện, đừng nói quá nhanh, hãy tập trung, nhìn thẳng vào mắt người đối diện và chú ý đến sự rõ ràng trong cách diễn đạt ngôn ngữ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在餐桌上与人谈话时,谈话对象最好就是坐在你右侧或者左侧的客人,隔着餐桌与坐得较远的客人交谈是不礼貌的。另外,谈话时语速不要太快,要集中精神,并正视对方的眼睛,还要注意语言表达的清晰。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nói chuyện với mọi người ở bàn ăn tối, tốt nhất bạn nên nói chuyện với những vị khách ngồi bên phải hoặc bên trái của bạn. Thật bất lịch sự khi nói chuyện với những vị khách ngồi xa hơn trên bàn. Ngoài ra, khi nói chuyện, đừng nói quá nhanh, hãy tập trung, nhìn thẳng vào mắt người đối diện và chú ý đến sự rõ ràng trong cách diễn đạt ngôn ngữ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与对面客人交谈时应注视对方的眼睛 (Và, cùng với đối diện, phía đối diện khách, khách khứa trò chuyện, trao đổi thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) chú ý nhìn, dõi mắt theo dõi chăm chú mắt đối phương, bên kia)
- B. 吃饭时出于礼貌不应该冷落身边客人 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ xuất phát từ, bắt nguồn từ (lý do lịch sự, lễ phép không nên lạnh rơi, rụng bên cạnh, bên mình khách, khách khứa)
- C. 吃饭时与人交谈是一种不礼貌的行为 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ trò chuyện, trao đổi cùng/với người là, phải một loại, kiểu không hành vi, cách ứng xử lịch sự, lễ phép)
- D. 吃饭时跟坐在旁边的人交谈比较合适 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ ở cùng/với ngồi, đi (bằng phương tiện) người bên cạnh trò chuyện, trao đổi khá, tương đối thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (吃饭时跟坐在旁边的人交谈比较合适 — Sẽ thích hợp hơn khi nói chuyện với người ngồi cạnh bạn trong khi ăn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người sử dụng nó sẽ tiến hóa và những người không thoái hóa. Đây là quy luật sinh tồn và tiếp tục tự nhiên của mọi sinh vật. Các động vật như giun đất, cá hagfish sống trong môi trường tối như đất, bụng cá, biển sâu trong thời gian dài có cơ quan xúc giác và cơ quan cảm giác dạng màng phát triển cao, mặc dù chúng không có cơ quan thị giác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 用者进化,不用者退化,这是一切生物生存和延续的自然规律。长期处于土壤、鱼腹、深海等黑暗环境里的蚯蚓、盲鳗等动物,虽然没有视觉器官,但却有着高度发达的触觉器官和膜觉器官。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người sử dụng nó sẽ tiến hóa và những người không thoái hóa. Đây là quy luật sinh tồn và tiếp tục tự nhiên của mọi sinh vật. Các động vật như giun đất, cá hagfish sống trong môi trường tối như đất, bụng cá, biển sâu trong thời gian dài có cơ quan xúc giác và cơ quan cảm giác dạng màng phát triển cao, mặc dù chúng không có cơ quan thị giác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类是唯一拥有视觉能力的物种 (Loài người, nhân loại là, phải duy nhất sở hữu, có trong tay (nguồn lực thị giác sinh vật, vật năng lực, khả năng loại, kiểu)
- B. 无眼动物靠触觉和嗅觉觅得食物 (Không, không có (vô) mắt, đôi mắt động vật dựa vào, tựa vào xúc giác, cảm giác sờ chạm và khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy thức ăn, thực phẩm)
- C. 拥有视觉功能使人类有别于动物 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực thị giác chức năng, công năng khiến cho, làm cho loài người, nhân loại có đừng ở, tại động vật)
- D. 在黑暗中生活的动物不需要用眼 (Ở tối tăm, bóng tối trong, ở giữa động vật cuộc sống, sinh hoạt không cần, đòi hỏi sử dụng mắt, đôi mắt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (无眼动物靠触觉和嗅觉觅得食物 — Động vật không mắt dựa vào xúc giác và khứu giác để tìm thức ăn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các chuyên gia y học thể thao tin rằng điểm mấu chốt của cường độ tập luyện đối với người trung niên là để tránh đau đớn và tổn hại cho cơ thể. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau và vết thương có thể được giải quyết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác. Loại bài tập này không có giá trị đạt được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 运动医学专家认为,中年人锻炼的强度底线应该是不产生疼痛,不让自己的身体发生损伤。千万不要认为有了疼痛和损伤可以用药物等手段来解决,这样的锻炼得不偿失。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y học thể thao tin rằng điểm mấu chốt của cường độ tập luyện đối với người trung niên là để tránh đau đớn và tổn hại cho cơ thể. Đừng bao giờ nghĩ rằng nỗi đau và vết thương có thể được giải quyết bằng thuốc hoặc các phương tiện khác. Loại bài tập này không có giá trị đạt được. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动强度越大效果越明显 (Thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực càng... càng... (越...越...) to, lớn hiệu quả, kết quả càng... càng... (越...越...) rõ rệt, hiển nhiên)
- B. 中年人运动强度不宜过大 (Trung niên, tuổi trung niên người thể thao, vận động cường độ, độ bền chịu lực không nên, không thích hợp đã từng to, lớn)
- C. 运动损伤可以用药物治疗 (Thể thao, vận động chấn thương phần mềm có thể sử dụng thuốc, dược phẩm điều trị, chữa trị)
- D. 运动只会加重疼痛和损伤 (Thể thao, vận động con, chiếc — lượng từ (zhī) biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng đau đớn, cơn đau và chấn thương phần mềm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (中年人运动强度不宜过大 — Người trung niên không nên tập thể dục cường độ quá cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bộ não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người. Nó có hơn 15 tỷ tế bào thần kinh và tiêu thụ 20% tổng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Đặc biệt khi suy nghĩ, não càng bị gánh nặng hơn. Các chất dinh dưỡng cần thiết cho não được vận chuyển bằng các mạch máu đi khắp não. Nếu các mạch máu bị thu hẹp và độ đàn hồi của chúng bị suy yếu, lưu lượng máu lên não sẽ bị tắc nghẽn và con người sẽ cảm thấy mệt mỏi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 大脑是人体最精密的器官,它拥有超过150亿个神经细胞,要消耗的营养占人体总需求的20%,尤其是在思考时,大脑负担更重。大脑需要的营养都是依靠遍布大脑的血管来输送的,如果血管狭窄、弹性减弱,会使大脑血流不畅,令人产生疲劳感。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ não là cơ quan phức tạp nhất trong cơ thể con người. Nó có hơn 15 tỷ tế bào thần kinh và tiêu thụ 20% tổng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Đặc biệt khi suy nghĩ, não càng bị gánh nặng hơn. Các chất dinh dưỡng cần thiết cho não được vận chuyển bằng các mạch máu đi khắp não. Nếu các mạch máu bị thu hẹp và độ đàn hồi của chúng bị suy yếu, lưu lượng máu lên não sẽ bị tắc nghẽn và con người sẽ cảm thấy mệt mỏi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 血管病变会造成大脑血流不畅 (Mạch máu, huyết quản bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi biết gây nên, tạo thành bộ não, đại não máu, huyết — văn viết chảy, trôi chảy (dòng nước) không)
- B. 大脑思考时消耗人体20%营养 (Bộ não, đại não suy nghĩ, tư duy thời gian, giờ tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng người dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 大脑过度疲劳易造成血流不畅 (Bộ não, đại não quá mức, thái quá mệt mỏi, mỏi mệt gây nên, tạo thành máu, huyết — văn viết chảy, trôi chảy (dòng nước) không)
- D. 大脑的神经细胞占人体的20% (Dây thần kinh, hệ thần kinh bộ não, đại não tế bào (sinh học) chiếm (tỷ lệ, vị trí người)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (血管病变会造成大脑血流不畅 — Bệnh mạch máu có thể khiến máu lưu thông lên não kém) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các bác sĩ khuyên những người thường xuyên sử dụng máy tính nên nghiêng màn hình máy tính lên trên một chút 10 độ để bảo vệ thị lực. Ngoài việc cho mắt được nghỉ ngơi nhiều hơn, bạn cũng cần làm mới đôi mắt thường xuyên để chúng được dưỡng ẩm và thông thoáng. Bởi khi người làm việc với máy tính tập trung vào màn hình, số lần chuyển động của mắt giảm từ 22 lần xuống còn 7 lần mỗi phút, vô tình khiến nước bốc hơi quá mức trên bề mặt nhãn cầu, khiến hội chứng khô mắt trở nên trầm trọng hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt một cốc nước nóng cạnh máy tính để tăng độ ẩm xung quanh giúp giảm bớt cảm giác khó chịu vì nắng mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 医生建议,经常使用电脑的人,最好把电脑屏幕向上略倾斜10度,这样可以保护视力。除了让眼睛多休息,还要经常眼,这样可以湿润眼睛。因为一般电脑工作者在专注屏幕时,眼次数由每分钟22次降至7次,不知不觉使得眼球表面水分蒸发过多,因此干眼症会更加严重。另外,还可以在电脑旁放一杯热水,增加周围湿度,以减轻眼睛晴的不适。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bác sĩ khuyên những người thường xuyên sử dụng máy tính nên nghiêng màn hình máy tính lên trên một chút 10 độ để bảo vệ thị lực. Ngoài việc cho mắt được nghỉ ngơi nhiều hơn, bạn cũng cần làm mới đôi mắt thường xuyên để chúng được dưỡng ẩm và thông thoáng. Bởi khi người làm việc với máy tính tập trung vào màn hình, số lần chuyển động của mắt giảm từ 22 lần xuống còn 7 lần mỗi phút, vô tình khiến nước bốc hơi quá mức trên bề mặt nhãn cầu, khiến hội chứng khô mắt trở nên trầm trọng hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể đặt một cốc nước nóng cạnh máy tính để tăng độ ẩm xung quanh giúp giảm bớt cảm giác khó chịu vì nắng mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑旁边放热水可减少眼睛不适 (Máy vi tính bên cạnh đặt, để nước nóng, nước ấm đun sôi có thể giảm bớt, cắt giảm mắt không khỏe, khó chịu bức bối)
- B. 电脑工作者经常眼易患干眼症 (Máy vi tính làm việc, công việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường xuyên mắt, đôi mắt mắc bệnh khô, sạch sẽ mắt, đôi mắt)
- C. 电脑工作者经常眼水分易流失 (Máy vi tính làm việc, công việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường xuyên mắt, đôi mắt độ ẩm, lượng nước chảy, trôi chảy (dòng nước))
- D. 电脑屏幕向下倾斜可以保护视力 (Máy vi tính màn hình, màn ảnh hiển thị hướng tới, về phía dưới nghiêng, nghiêng về một bên có thể bảo vệ, giữ gìn thị lực, sức nhìn của mắt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (电脑旁边放热水可减少眼睛不适 — Đặt nước nóng cạnh máy tính có thể làm giảm khó chịu cho mắt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một chú chim nhỏ bay về phương nam trú đông. Thời tiết lạnh giá, con chim bị đông cứng và rơi xuống một khoảng đất trống. Lúc này, một người đã sớm bắt đầu hát. Một con mèo đi ngang qua nghe thấy tiếng hót liền phát hiện con chim trong đống phân, lôi nó ra và ăn thịt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一只小鸟飞到南方去过冬。天气冷,小鸟被冻僵了,落到了一块空地上。这时,一头不久开始唱起歌来。一只路过的猫听到歌声,很快发现了粪堆里的小鸟,把它拽出来吃掉了。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một chú chim nhỏ bay về phương nam trú đông. Thời tiết lạnh giá, con chim bị đông cứng và rơi xuống một khoảng đất trống. Lúc này, một người đã sớm bắt đầu hát. Một con mèo đi ngang qua nghe thấy tiếng hót liền phát hiện con chim trong đống phân, lôi nó ra và ăn thịt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们往往看不清自己所处的环境 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường hay (theo quy luật nhìn, xem không trong suốt, trong sạch tự mình, bản thân ngôi, tòa (trường học môi trường nơi, chỗ)
- B. 在没有看清环境前最好保持沉默 (Ở không có nhìn, xem trong suốt, trong sạch môi trường trước tốt nhất, hay nhất duy trì, giữ vững trầm mặc, im lặng)
- C. 生活得处处小心,危险随时出现 (Cuộc sống, sinh hoạt khắp nơi, mọi nơi cẩn thận, coi chừng nguy hiểm bất cứ lúc nào, mọi lúc xuất hiện, hiện ra)
- D. 人往往分不清身边的人是敌是友 (Người thường, thường hay (theo quy luật chia, tách không trong suốt, trong sạch người bên cạnh, bên mình là, phải là, phải Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (在没有看清环境前最好保持沉默 — Tốt nhất nên im lặng cho đến khi nhìn rõ sự việc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Nhược điểm đầu tiên của đàn ông khi phỏng vấn những người nổi tiếng về văn hóa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。
问:男的做文化名家访谈的初衰是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Nhược điểm đầu tiên của đàn ông khi phỏng vấn những người nổi tiếng về văn hóa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推崇那些敢于表达自己观点的写作者 (Đẩy những cái đó, những người đó dám, dũng cảm dám làm biểu đạt, bày tỏ tự mình, bản thân sáng tác, viết văn quan điểm, góc nhìn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 提高大众对作家生活状态的关注程度 (Nâng cao, cải thiện quần chúng, đại chúng đối với nhà văn, tác giả văn học cuộc sống, sinh hoạt quan tâm, chú ý theo dõi trạng thái, phong độ mức độ, trình độ)
- C. 以访录的形式推举文化界杰出贡献者 (Lấy, dùng hình thức, thể thức ghi chép, ghi âm đẩy giơ lên, nâng lên văn hóa giới, ranh giới kiệt xuất, xuất chúng cống hiến, đóng góp người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 揭露那些跳梁小丑、伪大师的真面目 (Vạch trần, phơi bày những cái đó, những người đó nhảy, nhảy lên Lương (họ Lương nhỏ, bé xấu xí, khó coi thật là, rất bậc thầy, đại sư mặt, bề mặt mắt, mục)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的做文化名家访谈的初衰是什么?). Phương án C (以访录的形式推举文化界杰出贡献者 — Đề xuất những người đóng góp xuất sắc cho lĩnh vực văn hóa thông qua các cuộc phỏng vấn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, "Phỏng vấn Hoài Diệu" là chương trình gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。
问:根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, "Phỏng vấn Hoài Diệu" là chương trình gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作家新作 (Nhà văn, tác giả văn học mới làm việc, tác phẩm)
- B. 作家富豪 (phú hào, tỷ phú người giàu kếch xù nhà văn, tác giả văn học)
- C. 人物介绍 (giới thiệu nhân vật, nhân vật lịch sử)
- D. 作家成就 (thành tựu, cống hiến nhà văn, tác giả văn học)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据对话推测,《怀尧访谈录》是哪方面的节目?). Phương án C (人物介绍 — Giới thiệu nhân vật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Đối tượng phỏng vấn điển hình của nam giới là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。
问:男的的采访对象一般是什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Đối tượng phỏng vấn điển hình của nam giới là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富有本真个性的人 (Giàu có, giàu tính cuốn, quyển (sách) thật là, rất người cá tính, bản sắc riêng)
- B. 得到公众认可的人 (Nhận được, đạt được (kết quả công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi người công nhận, thừa nhận)
- C. 依靠写作致富的人 (Dựa vào, nương tựa vào sáng tác, viết văn tinh tế, tốt đẹp người giàu có, dồi dào)
- D. 有争议的公众人物 (Có công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ nhân vật, nhân vật lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的的采访对象一般是什么人?). Phương án A (富有本真个性的人 — Một người có cá tính đích thực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Tiêu chí nào sau đây không phải là tiêu chí để nam giới lựa chọn đối tượng phỏng vấn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。
问:下列哪项不是男的选择采访对象的标准?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Tiêu chí nào sau đây không phải là tiêu chí để nam giới lựa chọn đối tượng phỏng vấn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化上有所贡献 (Văn hóa trên có ngôi, tòa (trường học cống hiến, đóng góp)
- B. 艺术上有所成就 (Nghệ thuật trên có ngôi, tòa (trường học thành tựu, cống hiến)
- C. 经济上具有实力 (Kinh tế trên sở hữu, có được thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất)
- D. 思想上具有价值 (Tư tưởng, luồng tư tưởng trên sở hữu, có được giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是男的选择采访对象的标准?). Phương án C (经济上具有实力 — mạnh về kinh tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân chính khiến nhà văn khó kiếm tiền bằng nghề viết là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:吴先生,你好!你是怎么想到要做《怀尧访谈录》这样一档文化名家访谈的?男:就我的观察而言,当下文化界既能坚持独立性又不被边缘化的文化人极为罕见。更多的人要么欺世盗名,在一帮跳梁小丑的簇拥下成为伪大师;要么躲在笼子里面做学问,地动山摇也闷不声;少数在阳光下有尊严地表达自己观点的人,又面临被误读或忽略的可能。如何才能使得文化界智者尽其谋、仁者播其惠,并且让这些声音在大众中起到振聋发的作用?于是我想到了用访谈录的方式推举文化界的杰出贡献者。女:《怀尧访谈录》与《中国作家富豪榜》推出后,都给人平地惊雷之感,我想知道,它们之间是否有某种内在联系?男:文学与公众始终有距离,《作家富豪榜》是把整个作家群体推到公众面前,首先让大家知道,哦,原来并不是所有的作家都穷困倒,写作致富也很了不起。这会起到一个纠正误解的作用,同时提高大众对作家的关注度。而《怀尧访谈录》则是大海捞针,是沙中淘金,采访对象是以文化上的贡献、思想上的价值、艺术上的成就为准则的。呵呵,不能总是关注作家的口袋呀,还得关注他们的脑袋。女:你喜欢采访什么样的人?选择一个人说说你对他最深刻的印象。男:前一阵子,在北大的百周年纪念讲堂,陈丹青和贾樟柯展开对话,我和几个朋友也去了。当时台下座无虚席,掌声和笑声此起彼伏。一身黑衣的陈丹青精神覆,基本上是有问必答。当主持人请求嘉宾对观众讲最后一句话的时候,陈丹青努努嘴:“没什么好说的了,我想去撒尿了…….”全场哗然,掌声沸腾。我比较喜欢这样能坦诚展露人性的、本真的、朴素的状态的人,比较反感随时随地带有工具人格特征的人。女:自从有了《作家富豪榜》之后,作家这个职业在人们心目中的地位也有所变化,现在人们写作,已经开始更多地考虑钱的问题了。你觉得作家为了钱而写作是好事还是坏事?好在哪里,坏在哪里?男:据说,法国作家维克多·雨果有一次参观巴黎圣母院时,无意中在一座尖顶钟楼的阴暗角落处发现墙上有手刻的字:命运。这几个大写的希腊字母给了雨果无限的遐想。后来他决意就此写一部小说。由于和出版商签有合同,雨果只用了6个月的时间就交稿了。这部作品就是《巴黎圣母院》,它奠定了雨果的地位和名声,也给他带来了经济收益。这种事情古今中外都不少见,它告诉我们一个真理,作家是不是为金钱写作,不是最重要的,最重要的是,他是否能写出一部好作品,留下一些不朽的音容。女:你认为在中国,作家单纯依靠写作,可以成为史蒂芬·金那样的亿万富翁吗?如果不能的话,是哪些条件限制了他们?男:司马相如的一篇《长门赋》“得黄金百斤”,章太炎的一联《寿序》得三万银洋。这很多的史蒂芬·金。但是就当下而言,我觉得比较困难,主要原因是读者数量本身有限,而太多选题重复的图书又分流了有限的读者。如果能实现全民读书,那么作家就会成为最富有的人。
问:男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào anh Wu! Làm thế nào bạn nảy ra ý tưởng thực hiện các cuộc phỏng vấn với những người nổi tiếng về văn hóa như "Phỏng vấn Hoài Diệu"? Nam: Theo quan sát của tôi, việc những người có văn hóa trong thế giới văn hóa hiện nay giữ được sự độc lập mà không bị gạt ra ngoài lề xã hội là điều cực kỳ hiếm. Nhiều người hơn hoặc lừa dối thế giới, đánh cắp danh tiếng của họ và trở thành những ông chủ giả bị bao vây bởi một đám hề; hoặc họ trốn trong lồng và nghiên cứu, đất rung chuyển và núi non im lặng; một số ít người bày tỏ ý kiến của mình một cách đàng hoàng dưới ánh nắng mặt trời sẽ có khả năng bị hiểu lầm hoặc phớt lờ. Làm thế nào để những người trí thức trong thế giới văn hóa phát huy hết khả năng của mình, những người nhân từ lan tỏa lợi ích của mình và để những tiếng nói này đóng vai trò truyền cảm hứng cho công chúng? Vì vậy, tôi nghĩ đến việc sử dụng các cuộc phỏng vấn để giới thiệu những người có đóng góp xuất sắc trong thế giới văn hóa. Nữ: Được giới thiệu bởi "Phỏng vấn Hoài Diệu" và "Danh sách nhà văn Trung Quốc giàu có" Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân chính khiến nhà văn khó kiếm tiền bằng nghề viết là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读者数量有限 (Độc giả, bạn đọc số lượng hữu hạn, có giới hạn)
- B. 书籍内容雷同 (Sách vở, sách báo thư tịch nội dung sấm, sét cùng, giống nhau)
- C. 作家水准低下 (Nhà văn, tác giả văn học nước chuẩn, chuẩn xác thấp kém, yếu kém)
- D. 缺乏国际影响 (Thiếu thốn, thiếu hụt quốc tế ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,作家依靠写作难以致富的主要原因是什么?). Phương án A (读者数量有限 — Số lượng độc giả có hạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của tộc kiến được nhắc đến trong đoạn hội thoại?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。
问:下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của tộc kiến được nhắc đến trong đoạn hội thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来自经济欠发达地区 (Đến từ, xuất phát từ kinh tế nợ, thiếu thốn phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng)
- B. 从事简单初级化劳动 (Làm, dấn thân vào đơn giản sơ cấp, cơ bản biến hóa, văn hóa lao động, làm việc)
- C. 生活拮据,处境艰难 (Cuộc sống, sinh hoạt căn cứ vào, theo như hoàn cảnh, tình cảnh gian nan, khó khăn gian khổ)
- D. 拥有梦想,不屈不挠 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực ước mơ, khát vọng hoài bão không không)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是对话中提到的蚁族的特点?). Phương án B (从事简单初级化劳动 — Tham gia lao động sơ cấp đơn giản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Loại người nào sau đây đang có nhu cầu cao hơn trong các doanh nghiệp tư nhân?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。
问:对下列哪类人,民营企业需求量较大?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Loại người nào sau đây đang có nhu cầu cao hơn trong các doanh nghiệp tư nhân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 普通劳动者 (Phổ thông, bình thường lao động, làm việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 大学毕业生 (sinh viên tốt nghiệp, người tốt nghiệp trường đại học, bậc đại học)
- C. 高学历人才 (Cao trình độ học vấn, học lực bằng cấp nhân tài, người tài)
- D. 技术型人才 (Kỹ thuật, công nghệ kiểu, loại nhân tài, người tài)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对下列哪类人,民营企业需求量较大?). Phương án A (普通劳动者 — Công nhân bình thường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ nguyên nhân sâu xa của số lượng lớn kiến là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。
问:男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ nguyên nhân sâu xa của số lượng lớn kiến là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高等教育的商业化发展 (Cao cấp, nâng cao thương mại, thương nghiệp giáo dục biến hóa, văn hóa phát triển)
- B. 高校专业配置的不合理 (Cao chuyên ngành, chuyên môn không bố trí phân bổ, cấu hình trang bị hợp lý, chính đáng)
- C. 大学生就业观念的陈旧 (Sinh viên đại học việc làm, giải quyết việc làm cũ kỹ, lạc hậu quan niệm, tư tưởng)
- D. 社会需求的结构性失衡 (Xã hội kết cấu, cấu trúc nhu cầu, yêu cầu bức thiết tính, tính chất (hậu tố) mất cân đối)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为造成蚁族大量涌现的根本原因是什么?). Phương án A (高等教育的商业化发展 — Phát triển thương mại giáo dục đại học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ chính phủ nên làm gì nhất để giải quyết vấn đề kiến?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。
问:男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ chính phủ nên làm gì nhất để giải quyết vấn đề kiến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提供低廉卫生的居住环境 (Cung cấp, mang lại thấp, cúi đầu cư trú, sinh sống vệ sinh, y tế vệ sinh môi trường)
- B. 提高外来人员的就业门槛 (Nâng cao, cải thiện từ bên ngoài đến, du nhập việc làm, giải quyết việc làm nhân viên, cán bộ cửa)
- C. 提供机会均等的就业环境 (Cung cấp, mang lại cơ hội bình đẳng, đồng đều việc làm, giải quyết việc làm chờ đợi môi trường)
- D. 消除就业歧视,提高工资 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc việc làm, giải quyết việc làm kỳ thị, phân biệt đối xử nâng cao, cải thiện tiền lương)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,为解决蚁族问题,政府最应该怎么做?). Phương án C (提供机会均等的就业环境 — Cung cấp một môi trường việc làm cơ hội bình đẳng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Hầu hết các đàn kiến cần gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:自一本名叫《蚁族》的书出版以来,社会各界给予了广泛关注,“蚁族”这一新生名词也迅速成为社会上的流行词。那么,“蚁族”到底是指什么呢?男:“蚁族”并不是一种昆虫族群,而是指大学毕业的低收入聚居群体。他们多来自经济欠发达地区,大部分人是从外地高校毕业后到大城市来找工作的。虽然他们目前工作不稳定,生活据,是典型的“无钱、无房、无爱”的“三无”人员,但恰恰是这种饱受磨难的经历造就了蚁族不屈不挠的特质。他们虽然没有“富二代”的天然优势,但历数现代白手起家的成功人士,几乎都曾经历过类似蚁族的艰辛一一住地下室,吃清水挂面,以烦琐且看似令人绝望的工作为生。艰辛的味道自不必说,但成功后回望过去,却也是一笔难得的财富。女:您觉得造成蚁族大量出现的社会原因是什么呢?男:蚁族的产生有诸多原因,像高校专业配置与市场、社会需要的结构性失衡,大学生就业观念的影响,某些因素对人才的限制,等等。但我认为最根本的原因在于高等教育的商业化发展,很多高校盲目扩招,使毕业生人数几何式增长,从几十万扩张到现在的六七百万。教育部的统计数据显示,去年全国普通高校毕业生611万人,今年这个数字将增长到630万。我国经济结构水平低,民营企业的快速发展带来了新增岗位初级化的特点,也就是对劳动者的知识技术水平要求不高,对普通劳动者的需求量大,包括农民工和低学历者。而一些较为稳定的国企、外企以及行政事业单位容量又不够,根本吸收不了如此多的大学毕业生。女:那么,您觉得应该怎么解决蚁族的问题呢?男:在经济快速发展下产生的蚁族现象,关涉地区差异、高等教育、大学生就业、房地产价格等诸多社会问题。我觉得城市的管理者们首先应设法让这个群体获得相对低廉、卫生的居住环境,更为重要的是,政府有责任为这个群体创造一个机会均等的就业环境,这是蚁族一切努力与奋斗的力量来源。生活条件差一点儿、工资低一些,都不足以让蚁族退缩,但是,倘若一个城市存在严重的就业歧视,动辑对外来人员抬高就业门槛,就会轻易击败他们的信心底线,使他们不得不黯然面对灰色的人生。相关调查族的集体焦虑。在现实世界中,固然不可能存在完全平等的就业环境,但是,取消户籍、学历、性别等多方面的人为限制,却是具有现代眼光的城市管理者所必须做的功课,因为高学历人才源源不断的输入正是一个城市发展的动力。女:我相信,随着国家政策的日益完善,大学生就业观念的进一步转变,蚁族的生存状况将会逐步得到改善。
问:大多数的蚁族更需要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kể từ khi cuốn sách mang tên “Bộ lạc kiến” được xuất bản, mọi tầng lớp xã hội đều nhận được sự quan tâm rộng rãi và thuật ngữ mới “Bộ lạc kiến” đã nhanh chóng trở thành một từ phổ biến trong xã hội. Vậy chính xác thì “bộ lạc kiến” ám chỉ điều gì? Nam: “Tộc kiến” không phải là nhóm côn trùng mà dùng để chỉ nhóm sinh viên tốt nghiệp đại học có thu nhập thấp. Phần lớn họ đến từ những vùng kinh tế kém phát triển và hầu hết đều đến các thành phố lớn để tìm việc làm sau khi tốt nghiệp các trường đại học nước ngoài. Dù công việc hiện tại bấp bênh, cuộc sống nghèo khó, họ đều là những người “ba không” điển hình, “không tiền, không nhà, không tình yêu” nhưng chính trải nghiệm đau khổ này đã tạo nên tính cách bất khuất của loài Kiến. Dù không có được lợi thế bẩm sinh của “thế hệ giàu có thứ hai” nhưng hầu như tất cả những người thành đạt tự thân hiện đại đều từng trải qua những trải nghiệm tương tự. Câu hỏi: Hầu hết các đàn kiến cần gì hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 廉价的居住环境 (Cư trú, sinh sống giá, giá cả môi trường)
- B. 平等的工作机会 (Làm việc, công việc bình đẳng cơ hội)
- C. 更高的劳动工资 (Hơn lao động, làm việc cao tiền lương)
- D. 宽松的工作环境 (Rộng, bề rộng làm việc, công việc cây thông môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大多数的蚁族更需要什么?). Phương án B (平等的工作机会 — cơ hội việc làm bình đẳng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ gì về đặc điểm của các chương trình truyền hình hiện nay?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
问:女说话人认为现在的电视节目有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ gì về đặc điểm của các chương trình truyền hình hiện nay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争激烈,各有千秋 (Cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt các, mỗi có ngàn mùa thu, tiết thu)
- B. 毫无特色,内容雷同 (Hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo nội dung sấm, sét cùng, giống nhau)
- C. 各具特色,风格迥异 (Các, mỗi đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo phong cách, phong thái)
- D. 差异很小,发展趋同 (Sự sai biệt, khác biệt rất nhỏ, bé phát triển đồng nhất dần)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为现在的电视节目有什么特点?). Phương án D (差异很小,发展趋同 — Khác biệt là nhỏ, phát triển hội tụ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Điểm nhấn lớn nhất của chuyên mục “Mặt đối mặt” là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
问:《面对面》栏目的最大看点是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Điểm nhấn lớn nhất của chuyên mục “Mặt đối mặt” là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挖掘受访者的隐秘事件 (Khai quật (khảo cổ, tài nguyên) nhận, chịu đựng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sự kiện, biến cố)
- B. 主持人独特的主持风格 (Người dẫn chương trình, MC chủ trì chủ trì, dẫn chương trình độc đáo, đặc sắc phong cách, phong thái)
- C. 通过新闻来展示“人” (Thông qua, nhờ có tin tức, thời sự đến, tới trưng bày, phô diễn triển lãm người)
- D. 受访对象有较高知名度 (Nhận, chịu đựng đối tượng có khá, tương đối cao danh tiếng, nổi tiếng độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《面对面》栏目的最大看点是什么?). Phương án C (通过新闻来展示“人” — Hiển thị “người” thông qua tin tức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là trọng tâm của "A Date with Luyu"?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
问:下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là trọng tâm của "A Date with Luyu"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日常生活 (cuộc sống, sinh hoạt thường ngày, hàng ngày)
- B. 人生经历 (trải nghiệm, kinh qua đời người, nhân sinh)
- C. 新闻事件 (sự kiện, biến cố tin tức, thời sự)
- D. 情感体验 (trải nghiệm, thể nghiệm tình cảm, cảm xúc nội tâm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是《鲁豫有约》所关注的内容?). Phương án C (新闻事件 — tin tức sự kiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Phong cách độc đáo của chuyên mục "Mặt đối mặt" là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
问:《面对面》栏目的独特风格是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Phong cách độc đáo của chuyên mục "Mặt đối mặt" là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质疑精神 (chất vấn, nghi ngờ tinh thần, nghị lực)
- B. 倾听艺术 (lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến nghệ thuật)
- C. 名人主持 (chủ trì, dẫn chương trình danh nhân, người nổi tiếng)
- D. 热点话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài điểm nóng, tiêu điểm thu hút sự chú ý)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《面对面》栏目的独特风格是什么?). Phương án A (质疑精神 — Tinh thần thắc mắc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Người dẫn chương trình "Hẹn hò với Luyu" thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在名人访谈节目很多,您能给我们介绍一下这类节目有哪些特点吗?女:现在的名人访谈节目大致存在着两种类型:一种以央视的《艺术人生》、凤凰卫视的《鲁豫有约》等为代表,参与者由主持人、嘉宾和现场观众三部分组成;另一种以央视的《面对面》、《高端访问》等为代表,通过主持人与嘉宾一对一的双向交流完成。男:您能具体说说吗?女:在电视节目日趋同质化的今天,节目的内容定位越来越受到重视。内容的定位就是塑造节目品牌,打造出本节目有别于其他同类栏目的独特形象,增强栏目的核心竞争力。比如像《面对面》这类节目,主持人通常以记者的形象出现,以采访的形式完成节目。观众在主持人与嘉宾的话语交锋中领略到被访者的人格魅力,也获得了超越新闻事件本身的深层意义。比如,在对著名学者易中天的采访中,主持人便充分发挥了记者这一角色功能,通过层层逼问、步步质疑来探寻事实真相。我们不妨把此类节目》归纳为注重“访”的“采访型名人访谈节目”。男:那另一类访谈节目的特点呢?女:相比而言,《鲁豫有约》则是一个开放式的访谈节目,它以“说出你的故事”为节目宗旨,通过一个个真实感人的故事,展现访谈对象曲折的人生经历,一起见证历史、思索人生,直指人们的生命体验和心灵秘密。迄今为止,《鲁豫有约》已经访问过很多很有名气而又有特殊经历的人物,他们那光芒背后所经历的磨难、荣耀背后所饱尝的艰辛,常常让观众感动。《鲁豫有约》已形成了自己的特色,成为荧屏上一档较为经典的谈话节目。同样是对易中天的访问,它的话题便主要集中在易中天的日常生活、人生经历、情感体验等方面。我们不妨把这类节目归纳为注重“谈”的“谈话型名人访谈节目”。男:这是内容定位上的不同,那么两者风格上有什么不同呢?女:在谈话节目中,访谈风格是节目的显著标签。它能够使节目独具个性,在与同类节目的竞争中异军突起,获得广大观众的青睐。由于在一档访谈节目中,主持人常常是整个节目的核心,因此主持人的风格往往就决定了节目的风格。比如;以“尖锐记者”持人在一定程度上就成了两个节目的象征符号。男:您能再具体地分析一下这两档节目吗?·女:对于《面对面》栏目来说,新闻和“人”是节目构成的关键要素。用“人”来解读新闻,通过新闻来展示“人”,两者相得益彰,这也是栏目的最大看点。而在与充满争议的新闻人物交流时,主持人和嘉宾通过一问一答展现出来的思想交锋,无疑最能吸引观众的眼球,观众往往能在二者的攻守之间享受到快乐。质疑精神贯穿节目的始终,并成为《面对面》栏目的独特风格,同时也引发了采访者与被访者之间的一次次精彩的较量。男:那《鲁豫有约》呢?女:《鲁豫有约》之所以吸引人,很大程度上是因为主持人鲁豫具有很高的“倾听”艺术。在节目中,她大量的时间是在倾听,说话时间最多占总谈话时间的20%。鲁豫常常在提问之后,就静静地、聚精会神地听受访者诉说,不打断,也不急躁。她的倾听使嘉宾感到被尊重、被理解,从而使嘉宾畅所欲言,也使得观众为其肺之言所打动。但是,鲁豫的倾听不是一言不发地呆坐着,而是在每一次倾听之后,她都获得不少信息和灵感,既而进行追问,最终使嘉宾说出生命体验和心灵秘密。
问:《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiện nay có rất nhiều talk show về người nổi tiếng. Bạn có thể giới thiệu cho chúng tôi đặc điểm của những chương trình đó được không? Nữ: Hiện tại, có khoảng hai loại chương trình phỏng vấn người nổi tiếng: một là chương trình "Artistic Life" của CCTV và "A Date with Luyu" của Phoenix TV, trong đó người tham gia bao gồm người dẫn chương trình, khách mời và khán giả trực tiếp; phần còn lại được thể hiện bằng "Mặt đối mặt", "Phỏng vấn cao cấp" của CCTV, v.v., được hoàn thành thông qua giao tiếp hai chiều một đối một giữa chủ nhà và khách. Người đàn ông: Bạn có thể nói rõ hơn được không? Nữ: Ngày nay, khi các chương trình truyền hình ngày càng đồng nhất thì việc định vị nội dung của chương trình ngày càng được chú trọng. Việc định vị nội dung nhằm định hình thương hiệu chương trình, tạo hình ảnh độc đáo của chương trình này, khác biệt với các chuyên mục tương tự khác, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh cốt lõi của chuyên mục. Ví dụ như "Đối mặt Câu hỏi: Người dẫn chương trình "Hẹn hò với Luyu" thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思考 (sī kǎo: suy nghĩ, tư duy)
- B. 追问 (đuổi theo, theo đuổi (ước mơ hỏi)
- C. 提问 (tí wèn: đặt câu hỏi, chất vấn)
- D. 倾听 (qīng tīng: lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (《鲁豫有约》的节目主持人大部分时间是在做什么?). Phương án D (倾听 — lắng nghe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đó là một màn xiếc. Dưới con mắt dõi theo của mọi người, người huấn luyện thú dẫn vài con hổ vào chuồng sắt, sau đó khóa cửa lại và bắt đầu biểu diễn. Ngay khi màn trình diễn ngày càng sôi động và cảm xúc của khán giả ngày càng dâng cao thì nguồn điện đột nhiên tắt! Trong bóng tối, con hổ Bengal với đôi mắt sáng ngời đang ở rất gần. Con hổ có thể nhìn thấy rõ người huấn luyện nhưng người huấn luyện không thể nhìn thấy nó. Anh ta chỉ có một chiếc roi và một chiếc ghế nhỏ để tự vệ. Trong gần một phút, khán giả không khỏi bất an và lo lắng cho người huấn luyện thú trong lồng. Chẳng bao lâu, đèn cuối cùng cũng bật sáng và mọi người đều ngạc nhiên khi thấy người huấn luyện động vật vẫn bình yên vô sự. Sau đó anh ấy đã hoàn thành toàn bộ màn trình diễn một cách bình tĩnh. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, một phóng viên hỏi người huấn luyện động vật liệu con hổ có thể nhìn thấy anh ta trong bóng tối không, nhưng anh ta có thể Câu hỏi: Người huấn luyện động vật làm gì khi bị mất điện đột ngột?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 那是一场马戏表演。在众人的注视之下,驯兽师领着几只老虎进入铁笼,然后将门锁上,开始表演。就在演出越来越精彩、观众的情绪越来越高涨时,现场突然停电了!黑暗中,双眼放光的孟加拉虎就近在熙尺,老虎能清楚地看见驯兽师,而驯兽师却看不到它,只有一根鞭子和一把小椅子可以用来防身。在近一分钟的时间里,观众的心都志不安,他们都为笼子里的驯兽师捏了一把汗。不久,灯终于亮了,大家惊喜地发现,驯兽师安然无恙,之后他平静地完成了整个演出。在后来的采访中,有记者问驯兽师,老虎在黑暗中能看见他,而他却看不到老虎,他当时是否害怕老虎会朝他扑过来。驯兽师说,一开始自己确实感到毛骨悚然,但他马上就“就当什么事都没发生一样”,简简单单的一句话,做起来却并不容易!在复杂多变的生活中,我们也时常会与“黑暗中的老虎”不期而遇。只不过那不是凶猛的野兽,而是人生道路上的困难和挫折。那么,我们能做到“当什么事都没发生”,去坦然面对吗?
问:突然停电时,驯兽师是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một màn xiếc. Dưới con mắt dõi theo của mọi người, người huấn luyện thú dẫn vài con hổ vào chuồng sắt, sau đó khóa cửa lại và bắt đầu biểu diễn. Ngay khi màn trình diễn ngày càng sôi động và cảm xúc của khán giả ngày càng dâng cao thì nguồn điện đột nhiên tắt! Trong bóng tối, con hổ Bengal với đôi mắt sáng ngời đang ở rất gần. Con hổ có thể nhìn thấy rõ người huấn luyện nhưng người huấn luyện không thể nhìn thấy nó. Anh ta chỉ có một chiếc roi và một chiếc ghế nhỏ để tự vệ. Trong gần một phút, khán giả không khỏi bất an và lo lắng cho người huấn luyện thú trong lồng. Chẳng bao lâu, đèn cuối cùng cũng bật sáng và mọi người đều ngạc nhiên khi thấy người huấn luyện động vật vẫn bình yên vô sự. Sau đó anh ấy đã hoàn thành toàn bộ màn trình diễn một cách bình tĩnh. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, một phóng viên hỏi người huấn luyện động vật liệu con hổ có thể nhìn thấy anh ta trong bóng tối không, nhưng anh ta có thể Câu hỏi: Người huấn luyện động vật làm gì khi bị mất điện đột ngột?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当什么事都没发生 (Làm (nghề), khi gì, cái gì việc, sự việc đều chưa xảy ra, phát sinh)
- B. 很害怕并大声呼救 (Rất sợ hãi và, đồng thời to tiếng, lớn tiếng kêu cứu, phát tín hiệu cầu cứu khẩn cấp)
- C. 拿起鞭子椅子防身 (Cầm, lấy dậy, nhấc lên roi cái, chiếc cái ghế phòng, phòng chống)
- D. 用鞭子去抽打老虎 (Sử dụng roi cái, chiếc đi rút ra, trích xuất đánh, gõ con hổ, cọp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (突然停电时,驯兽师是怎么做的?). Phương án A (当什么事都没发生 — Như thể không có chuyện gì xảy ra) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đó là một màn xiếc. Dưới con mắt dõi theo của mọi người, người huấn luyện thú dẫn vài con hổ vào chuồng sắt, sau đó khóa cửa lại và bắt đầu biểu diễn. Ngay khi màn trình diễn ngày càng sôi động và cảm xúc của khán giả ngày càng dâng cao thì nguồn điện đột nhiên tắt! Trong bóng tối, con hổ Bengal với đôi mắt sáng ngời đang ở rất gần. Con hổ có thể nhìn thấy rõ người huấn luyện nhưng người huấn luyện không thể nhìn thấy nó. Anh ta chỉ có một chiếc roi và một chiếc ghế nhỏ để tự vệ. Trong gần một phút, khán giả không khỏi bất an và lo lắng cho người huấn luyện thú trong lồng. Chẳng bao lâu, đèn cuối cùng cũng bật sáng và mọi người đều ngạc nhiên khi thấy người huấn luyện động vật vẫn bình yên vô sự. Sau đó anh ấy đã hoàn thành toàn bộ màn trình diễn một cách bình tĩnh. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, một phóng viên hỏi người huấn luyện động vật liệu con hổ có thể nhìn thấy anh ta trong bóng tối không, nhưng anh ta có thể Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 那是一场马戏表演。在众人的注视之下,驯兽师领着几只老虎进入铁笼,然后将门锁上,开始表演。就在演出越来越精彩、观众的情绪越来越高涨时,现场突然停电了!黑暗中,双眼放光的孟加拉虎就近在熙尺,老虎能清楚地看见驯兽师,而驯兽师却看不到它,只有一根鞭子和一把小椅子可以用来防身。在近一分钟的时间里,观众的心都志不安,他们都为笼子里的驯兽师捏了一把汗。不久,灯终于亮了,大家惊喜地发现,驯兽师安然无恙,之后他平静地完成了整个演出。在后来的采访中,有记者问驯兽师,老虎在黑暗中能看见他,而他却看不到老虎,他当时是否害怕老虎会朝他扑过来。驯兽师说,一开始自己确实感到毛骨悚然,但他马上就“就当什么事都没发生一样”,简简单单的一句话,做起来却并不容易!在复杂多变的生活中,我们也时常会与“黑暗中的老虎”不期而遇。只不过那不是凶猛的野兽,而是人生道路上的困难和挫折。那么,我们能做到“当什么事都没发生”,去坦然面对吗?
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là một màn xiếc. Dưới con mắt dõi theo của mọi người, người huấn luyện thú dẫn vài con hổ vào chuồng sắt, sau đó khóa cửa lại và bắt đầu biểu diễn. Ngay khi màn trình diễn ngày càng sôi động và cảm xúc của khán giả ngày càng dâng cao thì nguồn điện đột nhiên tắt! Trong bóng tối, con hổ Bengal với đôi mắt sáng ngời đang ở rất gần. Con hổ có thể nhìn thấy rõ người huấn luyện nhưng người huấn luyện không thể nhìn thấy nó. Anh ta chỉ có một chiếc roi và một chiếc ghế nhỏ để tự vệ. Trong gần một phút, khán giả không khỏi bất an và lo lắng cho người huấn luyện thú trong lồng. Chẳng bao lâu, đèn cuối cùng cũng bật sáng và mọi người đều ngạc nhiên khi thấy người huấn luyện động vật vẫn bình yên vô sự. Sau đó anh ấy đã hoàn thành toàn bộ màn trình diễn một cách bình tĩnh. Trong một cuộc phỏng vấn sau đó, một phóng viên hỏi người huấn luyện động vật liệu con hổ có thể nhìn thấy anh ta trong bóng tối không, nhưng anh ta có thể Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该坦然面对生活中的种种意外 (Nên đối diện, đối mặt với cuộc sống, sinh hoạt muôn vàn, đủ loại trong, ở giữa bất ngờ, ngoài ý muốn)
- B. 遇到紧急情况应该保持清醒头脑 (Gặp phải, bắt gặp khẩn cấp, cấp bách tình hình, hoàn cảnh nên duy trì, giữ vững tỉnh táo, sáng suốt đầu óc, trí tuệ)
- C. 人虐待动物必然导致悲剧的发生 (Người ngược đãi, bạo hành động vật tất nhiên, tất yếu dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) xảy ra, phát sinh bi kịch, thảm kịch)
- D. 人应拥有理想并为理想付出努力 (Người nên, cần phải (yīng) sở hữu, có trong tay (nguồn lực lý tưởng, hoàn hảo và, đồng thời vì, để lý tưởng, hoàn hảo bỏ ra, dốc sức cống hiến nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án A (应该坦然面对生活中的种种意外 — Chúng ta nên bình tĩnh đối mặt với mọi tai nạn trong cuộc sống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Áo sơ mi nữ mùa xuân thu có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 水乡妇女的服饰地方特色非常浓郁,传承性稳定,但随着季节的变化、年龄的差异和礼仪的需要,也会表现出明显的差别。一般来说,春秋两季服饰的特点尤为突出。春秋服饰的上装以拼接为主,面料多为花布、土布、深浅士林布,色彩对比鲜明,鲜而不艳,艳而不俗。常用几种色彩的面料拼接而成,剪裁得体,缝工精细。装饰性很强,有拼接、滚边、纽、带饰、绣花等。而裤子多用蓝地白印花布或白地蓝印花布,裤裆用蓝或黑色士林布拼接。裙子也很有特色,长度齐膝,裙带上均有不同工艺的花饰,裙子外面系上一条小穿腰,穿腰上缝一个大口袋,穿腰四周及带上绣着各种图案的花纹,是服饰中的重要装饰物。裙子的设计是很实用的,腰背不易受风寒,站立时又能增加腰部的力量。下摆较大,不影响行动,有利于水田操作,既实用又美观。水乡妇女的服饰随着年纪的不同而不同,青年妇女以花哨为主,巧妙利用服饰上有限的空间,运用色彩对比、衬托、交错的手法,以达到显眼、花哨的艺术效果,给人以轻盈洒脱之感。而中老年妇女则以深色调为主,服饰庄重沉稳,穿着舒展宽大,给人以古朴持重之感。
问:水乡妇女春秋季的上装有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Áo sơ mi nữ mùa xuân thu có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绣有各种图案的花纹 (Thêu, thêu thùa nghệ thuật có các loại, mọi loại hoa văn, đường vân họa tiết hoa văn hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí)
- B. 用蓝色黑色土布拼接 (Sử dụng màu xanh lam, sắc xanh biển màu đen, sắc đen đất, bùn đất vải, tấm vải dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình đón, nhận)
- C. 以蓝地白印花布为主 (Lấy, dùng màu xanh trắng in ấn, in ra hoa vải, tấm vải lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- D. 由多种面料拼接而成 (Do, bởi nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú mặt, bề mặt nguyên liệu, vật liệu dốc sức liều mình, phấn đấu hết mình đón, nhận mà, nhưng thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (水乡妇女春秋季的上装有什么特点?). Phương án D (由多种面料拼接而成 — Được làm từ nhiều loại vải) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Quần áo của phụ nữ trẻ đạt được hiệu ứng sặc sỡ bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 水乡妇女的服饰地方特色非常浓郁,传承性稳定,但随着季节的变化、年龄的差异和礼仪的需要,也会表现出明显的差别。一般来说,春秋两季服饰的特点尤为突出。春秋服饰的上装以拼接为主,面料多为花布、土布、深浅士林布,色彩对比鲜明,鲜而不艳,艳而不俗。常用几种色彩的面料拼接而成,剪裁得体,缝工精细。装饰性很强,有拼接、滚边、纽、带饰、绣花等。而裤子多用蓝地白印花布或白地蓝印花布,裤裆用蓝或黑色士林布拼接。裙子也很有特色,长度齐膝,裙带上均有不同工艺的花饰,裙子外面系上一条小穿腰,穿腰上缝一个大口袋,穿腰四周及带上绣着各种图案的花纹,是服饰中的重要装饰物。裙子的设计是很实用的,腰背不易受风寒,站立时又能增加腰部的力量。下摆较大,不影响行动,有利于水田操作,既实用又美观。水乡妇女的服饰随着年纪的不同而不同,青年妇女以花哨为主,巧妙利用服饰上有限的空间,运用色彩对比、衬托、交错的手法,以达到显眼、花哨的艺术效果,给人以轻盈洒脱之感。而中老年妇女则以深色调为主,服饰庄重沉稳,穿着舒展宽大,给人以古朴持重之感。
问:青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?
• Nghĩa tiếng Việt: Trang phục của phụ nữ thủy trấn mang đậm bản sắc địa phương và tính kế thừa ổn định. Tuy nhiên, với sự thay đổi của các mùa, sự khác biệt về tuổi tác và nhu cầu nghi thức, cũng sẽ có những khác biệt rõ ràng. Nói chung, đặc điểm của trang phục mùa xuân và mùa thu là đặc biệt nổi bật. Phần trên của quần áo xuân thu chủ yếu là ghép nối, vải chủ yếu là vải hoa, vải dệt thoi và vải Shilin đậm và nhạt. Màu sắc tương phản rõ nét, sáng nhưng không lòe loẹt, sáng nhưng không thô tục. Các loại vải thường được sử dụng có nhiều màu sắc được ghép lại với nhau, với đường may chỉn chu và tinh tế. Nó rất trang trí, bao gồm nối, đường ống, nút, ruy băng, thêu, v.v. Quần chủ yếu được làm bằng vải hoa trắng xanh hoặc vải hoa trắng xanh, đũng quần được nối bằng vải Shilin màu xanh hoặc đen. Chiếc váy cũng rất đặc biệt. Nó dài đến đầu gối và có trang trí hoa với nhiều kiểu dáng thủ công khác nhau trên váy. Một chiếc thắt lưng nhỏ được buộc ở bên ngoài váy và một chiếc thắt lưng nhỏ được khâu vào đó. Câu hỏi: Quần áo của phụ nữ trẻ đạt được hiệu ứng sặc sỡ bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运用色彩对比、衬托、交错的手法 (Vận dụng, áp dụng linh hoạt màu sắc so sánh, đối chiếu làm nổi bật, tôn lên giao nộp, kết bạn thủ pháp, kỹ thuật tay nghề sai, nhầm)
- B. 穿腰上缝上一个色彩艳丽的大口袋 (Mặc áo quần, đi giày eo, thắt lưng trên khâu, vá trên một cái màu sắc Diễm (Diễm lệ, kiều diễm to, lớn túi áo, túi quần)
- C. 在深色土布上绣上各种图案的 (Ở sâu, sâu sắc màu sắc, sắc thái đất, bùn đất vải, tấm vải trên thêu, thêu thùa nghệ thuật trên các loại, mọi loại hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí)
- D. 以深色调为主,配宽大的腰部设计 (Lấy, dùng sâu, sâu sắc màu sắc, sắc thái điều chỉnh, pha chế lấy làm chủ yếu, chủ yếu là phối, phối hợp rộng, bề rộng eo, thắt lưng to, lớn bộ (bộ ngành) thiết kế, quy hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (青年妇女的服饰以什么方式达到花哨的效果?). Phương án A (运用色彩对比、衬托、交错的手法 — Sử dụng kỹ thuật tương phản màu sắc, giấy bạc và xen kẽ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Tình huống nào sau đây là vấn đề thường gặp của người phỏng vấn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人力资源协会最近对近500名人力资源经理作了一项调查,发现应聘者在面试过程中有很多地方容易搞砸,其中一些可能会让你大吃一惊。下面这些基本的错误不要犯:参加面试不要迟到,不要贬低以前的雇主。不过有些招聘经理表示,有时候甚至连久经沙场的应聘者也会在阴沟里翻船。应聘者往往会以一种过于亲昵的语气与招聘经理交谈。根据20%的受访者的反馈,这是一个普遍问题。有位人力资源主管说,有一次她面试的应聘者自我感觉过于良好,居然评论起她所穿的衣服。67%的受访者认为,着装不当是大忌,它比求职简历中出现错字都要严重。一位人力资源经理说,如果应聘者技能出众,他可以原谅简历中出现一个错字,但衣着暴露或穿着懒散等,他会立刻拒绝。这次调查还发现:30%的招聘经理将在15分钟内决定是否雇用应聘者;40%的招聘经欢应聘者在其公司涉及的领域有过不领工资的实习经验,而不是在非涉及的领域有过全职的工作经验;39%的招聘经理说,能否与应聘者产生“化学反应”在其招聘决策中占有一半的作用。该调查还显示,在面试过程中,一些应聘者过早地向人力资源经理提出诸如福利奖金、休假时间和工作灵活性等问题。约39%的受访招聘经理表示,应聘者根本不应该询问待遇水平,除非是面试官主动提起。一家猎头公司人事经理说,应聘者参加面试时手上一定要拿点儿东西,随便什么都行,这样能让你保持专注。两手空空走进面试地点会让人有些手足无措。那么,应聘者要不要在面试后发一封正式的感谢信呢?60%以上接受调查的人力资源经理认为,省略这一步也无伤大雅,发一封简短的电子邮件就行,但送贺卡和彩色气球就不必了。
问:下列哪种情况是面试者普遍存在的问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Tình huống nào sau đây là vấn đề thường gặp của người phỏng vấn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加面试时迟到 (Tham gia, tham dự phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ đến muộn, đi trễ)
- B. 贬低以前的雇主 (Hạ thấp, coi nhẹ người sử dụng lao động, người chủ doanh nghiệp thuê mướn trước đây)
- C. 与招聘者过于亲昵 (Và, cùng với tuyển dụng, chiêu mộ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu quá đỗi, quá mức thân, ruột thịt)
- D. 缺乏行业工作经验 (Thiếu thốn, thiếu hụt ngành nghề, ngành công nghiệp làm việc, công việc kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种情况是面试者普遍存在的问题?). Phương án C (与招聘者过于亲昵 — Quá thân thiện với nhà tuyển dụng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Hầu hết các nhà tuyển dụng tìm kiếm điều gì ở người phỏng vấn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人力资源协会最近对近500名人力资源经理作了一项调查,发现应聘者在面试过程中有很多地方容易搞砸,其中一些可能会让你大吃一惊。下面这些基本的错误不要犯:参加面试不要迟到,不要贬低以前的雇主。不过有些招聘经理表示,有时候甚至连久经沙场的应聘者也会在阴沟里翻船。应聘者往往会以一种过于亲昵的语气与招聘经理交谈。根据20%的受访者的反馈,这是一个普遍问题。有位人力资源主管说,有一次她面试的应聘者自我感觉过于良好,居然评论起她所穿的衣服。67%的受访者认为,着装不当是大忌,它比求职简历中出现错字都要严重。一位人力资源经理说,如果应聘者技能出众,他可以原谅简历中出现一个错字,但衣着暴露或穿着懒散等,他会立刻拒绝。这次调查还发现:30%的招聘经理将在15分钟内决定是否雇用应聘者;40%的招聘经欢应聘者在其公司涉及的领域有过不领工资的实习经验,而不是在非涉及的领域有过全职的工作经验;39%的招聘经理说,能否与应聘者产生“化学反应”在其招聘决策中占有一半的作用。该调查还显示,在面试过程中,一些应聘者过早地向人力资源经理提出诸如福利奖金、休假时间和工作灵活性等问题。约39%的受访招聘经理表示,应聘者根本不应该询问待遇水平,除非是面试官主动提起。一家猎头公司人事经理说,应聘者参加面试时手上一定要拿点儿东西,随便什么都行,这样能让你保持专注。两手空空走进面试地点会让人有些手足无措。那么,应聘者要不要在面试后发一封正式的感谢信呢?60%以上接受调查的人力资源经理认为,省略这一步也无伤大雅,发一封简短的电子邮件就行,但送贺卡和彩色气球就不必了。
问:大部分的招聘经理更看重面试者什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Hầu hết các nhà tuyển dụng tìm kiếm điều gì ở người phỏng vấn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试者着装、谈吐是否恰当得体 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đang lắp đặt, trang bị nói chuyện, đàm phán nhổ ra, nhả ra liệu có... không, có hay không thích hợp, thỏa đáng đúng mực, lịch thiệp đàng hoàng)
- B. 面试者是否具有很强的专业知识 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu liệu có... không, có hay không sở hữu, có được rất chuyên ngành, chuyên môn mạnh mẽ, kiên cường kiến thức, tri thức)
- C. 是否在所涉及领域有过实习经验 (Liệu có... không, có hay không ở ngôi, tòa (trường học liên quan tới, dính dáng tới lĩnh vực, phạm vi có đã từng thực tập, đợt thực tập kinh nghiệm)
- D. 是否在非涉及领域有过工作经验 (Liệu có... không, có hay không ở phi, không phải liên quan tới, dính dáng tới lĩnh vực, phạm vi có đã từng làm việc, công việc kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大部分的招聘经理更看重面试者什么?). Phương án C (是否在所涉及领域有过实习经验 — Bạn có kinh nghiệm thực tập nào trong lĩnh vực liên quan không?) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, trong trường hợp nào người phỏng vấn sẽ bị từ chối ngay lập tức?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人力资源协会最近对近500名人力资源经理作了一项调查,发现应聘者在面试过程中有很多地方容易搞砸,其中一些可能会让你大吃一惊。下面这些基本的错误不要犯:参加面试不要迟到,不要贬低以前的雇主。不过有些招聘经理表示,有时候甚至连久经沙场的应聘者也会在阴沟里翻船。应聘者往往会以一种过于亲昵的语气与招聘经理交谈。根据20%的受访者的反馈,这是一个普遍问题。有位人力资源主管说,有一次她面试的应聘者自我感觉过于良好,居然评论起她所穿的衣服。67%的受访者认为,着装不当是大忌,它比求职简历中出现错字都要严重。一位人力资源经理说,如果应聘者技能出众,他可以原谅简历中出现一个错字,但衣着暴露或穿着懒散等,他会立刻拒绝。这次调查还发现:30%的招聘经理将在15分钟内决定是否雇用应聘者;40%的招聘经欢应聘者在其公司涉及的领域有过不领工资的实习经验,而不是在非涉及的领域有过全职的工作经验;39%的招聘经理说,能否与应聘者产生“化学反应”在其招聘决策中占有一半的作用。该调查还显示,在面试过程中,一些应聘者过早地向人力资源经理提出诸如福利奖金、休假时间和工作灵活性等问题。约39%的受访招聘经理表示,应聘者根本不应该询问待遇水平,除非是面试官主动提起。一家猎头公司人事经理说,应聘者参加面试时手上一定要拿点儿东西,随便什么都行,这样能让你保持专注。两手空空走进面试地点会让人有些手足无措。那么,应聘者要不要在面试后发一封正式的感谢信呢?60%以上接受调查的人力资源经理认为,省略这一步也无伤大雅,发一封简短的电子邮件就行,但送贺卡和彩色气球就不必了。
问:录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, trong trường hợp nào người phỏng vấn sẽ bị từ chối ngay lập tức?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语言过于随便 (Ngôn ngữ, tiếng nói quá đỗi, quá mức tùy tiện, tự nhiên)
- B. 简历中有错字 (Sơ yếu lý lịch, CV trong, ở giữa có chữ viết sai)
- C. 询问福利待遇 (Hỏi thăm, dò hỏi phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
- D. 着装过于暴露 (Đang lắp đặt, trang bị quá đỗi, quá mức lộ ra, phơi bày)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,什么情况面试者会立刻被拒绝?). Phương án D (着装过于暴露 — Ăn mặc quá hở hang) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Điều nào sau đây là thích hợp hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人力资源协会最近对近500名人力资源经理作了一项调查,发现应聘者在面试过程中有很多地方容易搞砸,其中一些可能会让你大吃一惊。下面这些基本的错误不要犯:参加面试不要迟到,不要贬低以前的雇主。不过有些招聘经理表示,有时候甚至连久经沙场的应聘者也会在阴沟里翻船。应聘者往往会以一种过于亲昵的语气与招聘经理交谈。根据20%的受访者的反馈,这是一个普遍问题。有位人力资源主管说,有一次她面试的应聘者自我感觉过于良好,居然评论起她所穿的衣服。67%的受访者认为,着装不当是大忌,它比求职简历中出现错字都要严重。一位人力资源经理说,如果应聘者技能出众,他可以原谅简历中出现一个错字,但衣着暴露或穿着懒散等,他会立刻拒绝。这次调查还发现:30%的招聘经理将在15分钟内决定是否雇用应聘者;40%的招聘经欢应聘者在其公司涉及的领域有过不领工资的实习经验,而不是在非涉及的领域有过全职的工作经验;39%的招聘经理说,能否与应聘者产生“化学反应”在其招聘决策中占有一半的作用。该调查还显示,在面试过程中,一些应聘者过早地向人力资源经理提出诸如福利奖金、休假时间和工作灵活性等问题。约39%的受访招聘经理表示,应聘者根本不应该询问待遇水平,除非是面试官主动提起。一家猎头公司人事经理说,应聘者参加面试时手上一定要拿点儿东西,随便什么都行,这样能让你保持专注。两手空空走进面试地点会让人有些手足无措。那么,应聘者要不要在面试后发一封正式的感谢信呢?60%以上接受调查的人力资源经理认为,省略这一步也无伤大雅,发一封简短的电子邮件就行,但送贺卡和彩色气球就不必了。
问:下列哪种做法比较得体?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệp hội Nhân sự gần đây đã thực hiện một cuộc khảo sát với gần 500 nhà quản lý nhân sự và nhận thấy có nhiều cách mà các ứng viên có xu hướng gây rối trong quá trình phỏng vấn, một số trong đó có thể khiến bạn ngạc nhiên. Đừng mắc phải những sai lầm cơ bản sau: không đến muộn trong cuộc phỏng vấn và đừng coi thường người chủ cũ của bạn. Nhưng một số nhà quản lý tuyển dụng cho biết đôi khi ngay cả những ứng viên cứng rắn nhất cũng rơi vào tình trạng khó khăn. Các ứng viên có xu hướng nói chuyện với nhà tuyển dụng bằng giọng điệu quá trìu mến. Theo phản hồi từ 20% số người được hỏi, đây là một vấn đề phổ biến. Một giám đốc nhân sự cho biết cô từng phỏng vấn một ứng viên cảm thấy hài lòng về bản thân đến mức anh ta nhận xét về bộ quần áo cô đang mặc. 67% số người được hỏi tin rằng ăn mặc không phù hợp là điều cấm kỵ và nó quan trọng hơn những gì được đề cập trong hồ sơ xin việc. Câu hỏi: Điều nào sau đây là thích hợp hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试时手里随便拿些东西 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ trong tay, nắm trong tay tùy tiện, tự nhiên cầm, lấy một vài, một số đồ vật, thứ)
- B. 对招聘者表示真诚的感谢 (Đối với tuyển dụng, chiêu mộ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn chân thành, thành thật từ đáy lòng)
- C. 随便送招聘者一点儿东西 (Tùy tiện, tự nhiên tặng, tiễn tuyển dụng, chiêu mộ người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu một chút, một ít đồ vật, thứ)
- D. 事先给人事经理发封邮件 (Trước, từ trước cho nhân sự người quản lý gửi, phát ra bức, lá (thư) thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种做法比较得体?). Phương án A (面试时手里随便拿些东西 — Giữ một vật gì đó ngẫu nhiên trong tay khi phỏng vấn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Người bình thường đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau củ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。
问:一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Người bình thường đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau củ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜好 (Tốt, đẹp)
- B. 颜色 (yán sè: màu sắc)
- C. 种类 (zhǒnglèi: chủng loại, các loại)
- D. 价格 (jià gé: giá cả, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一般人凭什么来判断蔬菜的营养价值?). Phương án D (价格 — giá cả) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Theo đoạn văn này, loại rau nào bổ dưỡng nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。
问:根据这段话,哪种蔬菜最有营养?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Theo đoạn văn này, loại rau nào bổ dưỡng nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu vàng, sắc vàng)
- B. 白色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu trắng, sắc trắng)
- C. 无色蔬菜 (Không, không có (vô) màu sắc, sắc thái rau củ, rau xanh)
- D. 绿色蔬菜 (rau củ, rau xanh màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,哪种蔬菜最有营养?). Phương án D (绿色蔬菜 — rau xanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Loại rau nào được đề cập trong đoạn văn này có tác dụng chống ung thư?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。
问:这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Loại rau nào được đề cập trong đoạn văn này có tác dụng chống ung thư?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄色胡萝卜 (màu vàng, sắc vàng cà rốt)
- B. 紫色的茄子 (Màu tím, sắc tím cà tím, quả cà tím màu sắc, sắc thái)
- C. 芹菜叶和茎 (Món ăn, thức ăn Diệp (họ Diệp và thân cây, cuống)
- D. 颜色深的菜 (Màu sắc món ăn, thức ăn sâu, sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中提到哪种蔬菜有防癌功效?). Phương án A (黄色胡萝卜 — cà rốt vàng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们身体所需要的许多营养来自蔬菜。日常生活中一个成年人每天应摄入200到500克蔬菜才能满足人体的需要。在生活中,人们往往以蔬菜价格作为选用标准,其实这根本不科学。判断蔬菜的营养价值主要是看该蔬菜内含有多少人体必需的维生素及铁、盐和纤维素等。科学家通过对多种蔬菜营养成分的分析,发现了一种非常有趣的现象:蔬菜的营养价值与其颜色密切相关。颜色深的营养价值高,颜色浅的营养价值低。科学家还发现,即使是同类蔬菜,由于颜色不同,营养价值也不同。紫茄子含有丰富的维生素P,它能增加微血管壁的抗压能力,改善血管功能,对高血压、皮肤紫癜、易发生出血倾向的疾病患者非常有好处。黄色胡萝下比红色胡萝下营养价值高,除了含有大量胡萝卜素外,黄色胡萝卜还含有具有强烈抑癌作用的黄碱素,有预防癌症的功用。研究还发现,同一株菜的不同部位,由于颜色不同,其营养价值也不同。大葱的葱绿部分营养价值比葱白部分要高得多。每100克葱绿含维生素A1750国际单位,而葱白几乎不含维生素A,维生素B1和维生素C的含量也不及葱绿的一半。颜色较绿的芹菜叶比颜色较浅的芹菜叶和茎含的胡萝卜素多6倍,维生素D多4倍。由于每种蔬菜所含的营养种类和数量各异,而人体的营养需要又是多方面的,所以,在选用蔬菜时,除了要注意蔬菜的颜色深浅外,还应考虑多种蔬菜搭配及蔬菜和肉食混吃。
问:下列不符合这段话意思的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần đến từ rau quả. Trong cuộc sống hàng ngày, một người trưởng thành nên tiêu thụ từ 200 đến 500 gam rau mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể con người. Trong cuộc sống, người ta thường lấy giá rau làm tiêu chí lựa chọn. Trên thực tế, điều này không hề khoa học chút nào. Đánh giá giá trị dinh dưỡng của rau chủ yếu phụ thuộc vào lượng vitamin, sắt, muối và chất xơ thiết yếu trong rau. Bằng cách phân tích thành phần dinh dưỡng của nhiều loại rau củ, các nhà khoa học đã phát hiện ra một hiện tượng rất thú vị: giá trị dinh dưỡng của rau củ có liên quan mật thiết đến màu sắc của chúng. Màu tối hơn có giá trị dinh dưỡng cao hơn, trong khi màu sáng hơn có giá trị dinh dưỡng thấp hơn. Các nhà khoa học còn phát hiện ra rằng ngay cả các loại rau cùng loại cũng có giá trị dinh dưỡng khác nhau do màu sắc khác nhau. Cà tím rất giàu vitamin P, có thể làm tăng sức đề kháng của thành mao mạch Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是葱绿的一半 (Là, phải hành, hành lá một nửa, phân nửa màu xanh lá cây)
- B. 蔬菜的营养价值与其颜色有密切的关系 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng rau củ, rau xanh giá trị thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) màu sắc có mối quan hệ mật thiết, khăng khít)
- C. 大葱葱白所含的维生素 (To, lớn hành, hành lá hành, hành lá trắng ngôi, tòa (trường học vitamin, sinh tố thiết yếu ngậm, chứa đựng)
- D. 红色胡萝卜没有黄色胡萝卜营养价值高 (Màu đỏ, sắc đỏ cách mạng cà rốt không có màu vàng, sắc vàng cà rốt dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị cao)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án C (大葱葱白所含的维生素 — Vitamin có trong hành lá) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Rắn di chuyển như thế nào trên sa mạc cực nóng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。
问:在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Rắn di chuyển như thế nào trên sa mạc cực nóng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灵活地在穿行于沙漠之间 (Linh hoạt, mềm dẻo ở mặc áo quần, đi giày đi, làm ở, tại sa mạc giữa, trong khoảng)
- B. 只有在晚上日落后才出来 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) ở buổi tối, đêm ngày lạc hậu, tụt hậu mới, vừa mới ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 将身子弯成“之”字前行 (Sẽ, sắp cái, chiếc cong, uốn cong thành, hoàn thành của chữ, từ trước đi, làm)
- D. 整日躲在沙子里不吃不动 (Toàn bộ, trọn vẹn ngày tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở cát, hạt cát bên trong không ăn không chuyển động, cử động)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在温度极高的沙漠里,蛇是怎么走动的?). Phương án C (将身子弯成“之”字前行 — Uốn cong cơ thể thành hình zigzag và di chuyển về phía trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Chim làm gì khi bất ngờ bị rắn tấn công?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。
问:遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Chim làm gì khi bất ngờ bị rắn tấn công?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停止觅食,迅速飞走 (Dừng lại, đình chỉ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. nhanh chóng, thần tốc bay đi, đi bộ)
- B. 不停地拍击蛇的头部 (Không ngừng, liên tục không ngớt chụp (ảnh), quay (phim) đầu, cái đầu con rắn, loài rắn bộ (bộ ngành))
- C. 从容觅食,不理会蛇 (Ung dung, điềm tĩnh thong dong Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. ngó lơ, không đếm xỉa biết con rắn, loài rắn)
- D. 赶紧躲到沙子的下面 (Mau chóng, khẩn trương tránh né, ẩn nấp trốn tránh đến, tới phía dưới, bên dưới cát, hạt cát)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (遇到蛇的突然袭击时,鸟儿是怎么做的?). Phương án B (不停地拍击蛇的头部 — Tiếp tục gõ vào đầu con rắn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Con rắn đã làm gì khi bị chim trả thù?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。
问:面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Con rắn đã làm gì khi bị chim trả thù?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掉头就跑 (Quay đầu xe, quay đầu chuyển hướng thì, liền chạy, chạy bộ)
- B. 停止攻击 (dừng lại, đình chỉ tấn công, công kích)
- C. 躲进沙漠 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh nhập, vào sa mạc)
- D. 穷追不舍 (Nghèo nàn đuổi theo, theo đuổi (ước mơ không)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (面对鸟儿的回击,蛇是怎么做的?). Phương án D (穷追不舍 — đuổi nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Tại sao cuối cùng con chim lại thắng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在撒哈拉沙漠里,因为一连几个月不下雨,干燥的沙漠在阳光的炙烤下温度越来越高,就是极能耐高温的蛇也得小心翼翼,不然就有被烤熟的危险。白天,蛇只能躲在沙子里,因为沙子的覆盖能使它避免阳光的直接照射,它还可以伺机捕捉猎物。它的猎物都是些耐旱的小动物,有蜥蜴、甲虫,还有一些小型飞鸟。如果必须走动,蛇就将身体弯成“之”字形迅速前进,这样可以避免皮肤长时间地与炙热的沙子接触。蛇就是以这种方式顽强地在沙漠里生存下来的。因为鸟儿要到沙地上找食物,所以也不可避免地成了蛇的猎物。鸟儿不但要面对恶劣的自然环境,还要对付躲在沙子底下的蛇的袭击,如果它要生存下去,就必须战胜这一切。生物学家拍到了这样一组精彩镜头。当鸟儿扑扇着翅膀刚刚停在沙地上准备寻找食物之时,潜伏在沙子里的蛇猛地张开大口了出来。眼看鸟儿就要成为蛇的果腹之物,可是,最后鸟儿居然从劣势转为优势。生物学家惊奇地发现,鸟儿用自己的爪子一下又一下地拍击着蛇的头部。尽管鸟儿力量有限,它的拍击对蛇似乎构不成什么威胁,并且蛇依然对鸟儿穷追不舍,但鸟儿并没有停止拍击。鸟儿一边躲闪着蛇的血盆大口,一边继续用爪子拍击着蛇的头部,其准确程度分毫不差。就在鸟儿拍击了一千多下后,蛇终于无力地瘫软在沙地上,再也动不了了。蛇口脱险的鸟儿停在沙地上从容地吃了一些甲虫类的食物后,才扑扇着翅膀慢慢地飞走。鸟儿和蛇的力量对比是悬殊的,生物学家唯一能想到的答案就是,鸟儿在经过长期的经验积累后,终于掌握了一套对付蛇的办法,那就是瞄准一个点一一蛇的头部,并持之以恒地用爪子拍击。鸟儿以自己坚韧不拔的抵抗方式,在这次力量悬殊的较量中赢得了胜利。在现实生活中,很多人之所以失败,就是因为没有瞄准一个点,持之以恒地走下去。而成功者则往往是由于瞄准了这个点,并坚持走到了最后。
问:鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở sa mạc Sahara, vì đã nhiều tháng không có mưa nên nhiệt độ của sa mạc khô hạn ngày càng cao hơn dưới cái nắng như thiêu đốt. Ngay cả những loài rắn có khả năng chịu được nhiệt độ cao cũng phải cẩn thận, nếu không sẽ có nguy cơ bị nấu chín. Ban ngày, rắn chỉ có thể ẩn mình trong cát, vì lớp cát bao phủ có thể bảo vệ nó khỏi ánh nắng trực tiếp, đồng thời nó cũng có thể chờ cơ hội để bắt con mồi. Con mồi của nó là những động vật nhỏ có khả năng chịu hạn, bao gồm thằn lằn, bọ cánh cứng và một số loài chim nhỏ. Nếu phải di chuyển, con rắn sẽ uốn cong cơ thể theo hình zíc zắc và di chuyển nhanh về phía trước, nhờ đó tránh được sự tiếp xúc kéo dài của da với cát nóng. Đây là cách loài rắn sống sót trong sa mạc. Vì chim tìm thức ăn trên cát nên khó tránh khỏi trở thành con mồi của rắn. Loài chim không chỉ phải đối mặt với cái ác Câu hỏi: Tại sao cuối cùng con chim lại thắng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瞄准一个点并持之以恒 (Ngắm bắn chuẩn một cái giờ (đơn vị thời gian) và, đồng thời kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng)
- B. 趁其不备攻击蛇的身体 (Nhân lúc, tranh thủ của nó, của họ không tấn công, công kích cơ thể, sức khỏe con rắn, loài rắn)
- C. 用翅膀不停拍蛇的身体 (Sử dụng đôi cánh, cánh chim không ngừng, liên tục không ngớt chụp (ảnh), quay (phim) cơ thể, sức khỏe con rắn, loài rắn)
- D. 将食物分给蛇一大部分 (Sẽ, sắp thức ăn, thực phẩm chia, tách cho con rắn, loài rắn một đại bộ phận, phần lớn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (鸟儿最后赢得胜利的原因是什么?). Phương án A (瞄准一个点并持之以恒 — Nhắm vào một điểm và bám sát nó) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Khả năng “tàng hình” của cá mật mã được hưởng lợi từ đặc điểm nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 隐鱼是活动于海洋深处的小鱼,头部和尾部很尖。正是因为这种奇特的身形,成就了它“隐身”的特殊本领。那么,它到底是怎么隐身的呢?原来,它隐身的办法就是钻进海参的肠道。平时隐鱼四处游动寻找海参,当发现目标时,便靠近海参并找准海参的肛门,然后转个身将尾部先插进去。不一会儿,它那细长的身子就整个钻进了海参体内。因为海参体内只有一条直肠子,所以钻进海参体内的隐鱼吃着海参体内流进流出的海水带来的食物,过起了安逸的生活。有人不禁要问,为什么隐鱼“隐身”时尾部先钻进去呢?这是因为隐鱼的肛门在喉部,它必须在一定的时间内将头伸出腔道,将排泄物排出。受到攻击时,它便会迅速寻找海参隐身。平常它都是尾部先进入海参肠道,可当它受到攻击时由于着急,往往是头部先钻进去。这样,它就犯了一个致命的错误:当它排泄的时候,因为排泄物无法排向海参体外,只能堆积,慢慢堵住海参的腔肠,海参不久便会死亡,而隐鱼也会因为食物不足而饿死在海参腹内。隐鱼在紧急时刻忘记肛门在喉部,先把头钻进腔肠,这是一个致命的错误。人也是如此,我们往往会在危急之时忘记自己的致命弱点。由此看来,锤炼一颗处变不惊的心对于生存是多么的重要。
问:隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Khả năng “tàng hình” của cá mật mã được hưởng lợi từ đặc điểm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尖尖的头部 (Nhọn, sắc nhọn đầu, cái đầu nhọn, sắc nhọn bộ (bộ ngành))
- B. 奇特的习性 (Kỳ lạ, kỳ diệu đặc biệt, riêng biệt tính, tính chất (hậu tố))
- C. 尖尖的尾部 (Nhọn, sắc nhọn nhọn, sắc nhọn bộ (bộ ngành))
- D. 奇特的身形 (Kỳ lạ, kỳ diệu đặc biệt, riêng biệt hình dạng, hình thái)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼“隐身”的本领得益于它的什么特点?). Phương án D (奇特的身形 — thân hình kỳ lạ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Làm thế nào mà cá mật mã lại chui vào được hải sâm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 隐鱼是活动于海洋深处的小鱼,头部和尾部很尖。正是因为这种奇特的身形,成就了它“隐身”的特殊本领。那么,它到底是怎么隐身的呢?原来,它隐身的办法就是钻进海参的肠道。平时隐鱼四处游动寻找海参,当发现目标时,便靠近海参并找准海参的肛门,然后转个身将尾部先插进去。不一会儿,它那细长的身子就整个钻进了海参体内。因为海参体内只有一条直肠子,所以钻进海参体内的隐鱼吃着海参体内流进流出的海水带来的食物,过起了安逸的生活。有人不禁要问,为什么隐鱼“隐身”时尾部先钻进去呢?这是因为隐鱼的肛门在喉部,它必须在一定的时间内将头伸出腔道,将排泄物排出。受到攻击时,它便会迅速寻找海参隐身。平常它都是尾部先进入海参肠道,可当它受到攻击时由于着急,往往是头部先钻进去。这样,它就犯了一个致命的错误:当它排泄的时候,因为排泄物无法排向海参体外,只能堆积,慢慢堵住海参的腔肠,海参不久便会死亡,而隐鱼也会因为食物不足而饿死在海参腹内。隐鱼在紧急时刻忘记肛门在喉部,先把头钻进腔肠,这是一个致命的错误。人也是如此,我们往往会在危急之时忘记自己的致命弱点。由此看来,锤炼一颗处变不惊的心对于生存是多么的重要。
问:隐鱼是怎么进入海参体内的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Làm thế nào mà cá mật mã lại chui vào được hải sâm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将头部插人海参喉部 (Sẽ, sắp đầu, cái đầu bộ (bộ ngành) cắm, lồng vào người biển, đại dương bộ (bộ ngành))
- B. 随海水流进海参体内 (Theo, tùy theo nước biển chảy, trôi chảy (dòng nước) nhập, vào biển, đại dương bên trong, nội bộ)
- C. 将尾部插人海参肛门 (Sẽ, sắp bộ (bộ ngành) cắm, lồng vào người biển, đại dương hậu môn cửa)
- D. 随食物进入海参体内 (Theo, tùy theo thức ăn, thực phẩm tiến vào, bước vào (giai đoạn biển, đại dương bên trong, nội bộ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼是怎么进入海参体内的?). Phương án C (将尾部插人海参肛门 — Chèn đuôi vào hậu môn của hải sâm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Hậu môn của cá tiền điện tử ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 隐鱼是活动于海洋深处的小鱼,头部和尾部很尖。正是因为这种奇特的身形,成就了它“隐身”的特殊本领。那么,它到底是怎么隐身的呢?原来,它隐身的办法就是钻进海参的肠道。平时隐鱼四处游动寻找海参,当发现目标时,便靠近海参并找准海参的肛门,然后转个身将尾部先插进去。不一会儿,它那细长的身子就整个钻进了海参体内。因为海参体内只有一条直肠子,所以钻进海参体内的隐鱼吃着海参体内流进流出的海水带来的食物,过起了安逸的生活。有人不禁要问,为什么隐鱼“隐身”时尾部先钻进去呢?这是因为隐鱼的肛门在喉部,它必须在一定的时间内将头伸出腔道,将排泄物排出。受到攻击时,它便会迅速寻找海参隐身。平常它都是尾部先进入海参肠道,可当它受到攻击时由于着急,往往是头部先钻进去。这样,它就犯了一个致命的错误:当它排泄的时候,因为排泄物无法排向海参体外,只能堆积,慢慢堵住海参的腔肠,海参不久便会死亡,而隐鱼也会因为食物不足而饿死在海参腹内。隐鱼在紧急时刻忘记肛门在喉部,先把头钻进腔肠,这是一个致命的错误。人也是如此,我们往往会在危急之时忘记自己的致命弱点。由此看来,锤炼一颗处变不惊的心对于生存是多么的重要。
问:隐鱼的肛门在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Hậu môn của cá tiền điện tử ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头部 (bộ (bộ ngành) đầu, cái đầu)
- B. 喉部 (Bộ (bộ ngành))
- C. 尾部 (Bộ (bộ ngành))
- D. 腔道 (Con đường)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (隐鱼的肛门在哪里?). Phương án B (喉部 — thanh quản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Điều gì xảy ra với cá mật mã khi hải sâm không thể thải phân ra ngoài?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 隐鱼是活动于海洋深处的小鱼,头部和尾部很尖。正是因为这种奇特的身形,成就了它“隐身”的特殊本领。那么,它到底是怎么隐身的呢?原来,它隐身的办法就是钻进海参的肠道。平时隐鱼四处游动寻找海参,当发现目标时,便靠近海参并找准海参的肛门,然后转个身将尾部先插进去。不一会儿,它那细长的身子就整个钻进了海参体内。因为海参体内只有一条直肠子,所以钻进海参体内的隐鱼吃着海参体内流进流出的海水带来的食物,过起了安逸的生活。有人不禁要问,为什么隐鱼“隐身”时尾部先钻进去呢?这是因为隐鱼的肛门在喉部,它必须在一定的时间内将头伸出腔道,将排泄物排出。受到攻击时,它便会迅速寻找海参隐身。平常它都是尾部先进入海参肠道,可当它受到攻击时由于着急,往往是头部先钻进去。这样,它就犯了一个致命的错误:当它排泄的时候,因为排泄物无法排向海参体外,只能堆积,慢慢堵住海参的腔肠,海参不久便会死亡,而隐鱼也会因为食物不足而饿死在海参腹内。隐鱼在紧急时刻忘记肛门在喉部,先把头钻进腔肠,这是一个致命的错误。人也是如此,我们往往会在危急之时忘记自己的致命弱点。由此看来,锤炼一颗处变不惊的心对于生存是多么的重要。
问:当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cryptofish là một loài cá nhỏ sống ở độ sâu của đại dương, có đầu và đuôi nhọn. Chính vì hình dáng cơ thể đặc biệt này mà nó có khả năng đặc biệt là “tàng hình”. Vì vậy, làm thế nào nó trở nên vô hình? Hóa ra cách để nó trở nên vô hình là chui vào ruột hải sâm. Cá tiền điện tử thường bơi xung quanh để tìm hải sâm. Khi tìm thấy mục tiêu, chúng tiếp cận hải sâm và xác định vị trí hậu môn của hải sâm, sau đó quay lại và nhét đuôi vào trước. Một lúc sau, thân hình mảnh khảnh của nó đã hoàn toàn nhét vào trong hải sâm. Vì hải sâm chỉ có một trực tràng nên cá mật khi chui vào hải sâm sống một cuộc sống thoải mái, ăn thức ăn do nước biển chảy vào và ra khỏi hải sâm mang đến. Có người không khỏi thắc mắc, tại sao con cá lại đi bằng đuôi trước khi trở nên “vô hình”? Nguyên nhân là do hậu môn của cá tiền mã hóa nằm trong cổ họng Câu hỏi: Điều gì xảy ra với cá mật mã khi hải sâm không thể thải phân ra ngoài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腔肠被堵住后死亡 (Ruột, đường ruột bị tắc, nghẽn ở, sống sau tử vong, cái chết)
- B. 因食物不足而饿死 (Bởi vì, do vì thức ăn, thực phẩm không đủ, thiếu thốn mà, nhưng đói bụng chết)
- C. 寻找新的海参隐身 (Tìm kiếm, kiếm tìm biển, đại dương mới)
- D. 随排泄物排出体外 (Theo, tùy theo xếp hàng rò rỉ, nhỏ giọt sinh vật, vật xếp hàng ra, xuất hiện bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (当排泄物无法排出海参体外时,隐鱼会怎么样?). Phương án B (因食物不足而饿死 — Chết đói vì thiếu lương thực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-06.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-06
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu mọi người xem TV bốn hoặc năm giờ liên tục sẽ khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi, thậm chí gây đau mắt hoặc đau đầu. (Phân tích lỗi: Các câu khác nhau. Chủ ngữ là “người”, nửa sau câu nói “làm cho người sản xuất, gây ra”, tức là “người có thể khiến người ta cảm thấy mệt mỏi”, “người gây đau mắt hoặc đau đầu”, điều này vô nghĩa. Vì vậy, bạn có thể loại bỏ "nguyên nhân" và thay đổi "nguyên nhân" thành "xuất hiện", tức là "nếu người ta xem TV liên tục bốn hoặc năm giờ, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi, thậm chí bị đau mắt hoặc đau đầu".)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Nếu mọi người xem TV bốn hoặc năm giờ liên tục sẽ khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi, thậm chí gây đau mắt hoặc đau đầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陆羽以写出世界上第一部茶叶专著《茶经》而闻名于世,并被后人尊称为“茶圣”。 (Lông vũ, lông chim lấy, dùng viết ra, xuất hiện thế giới trên đầu tiên bộ (bộ ngành) lá trà, búp chè trà trải qua, qua (jīngguò) mà, nhưng ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế và, đồng thời bị hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai kính trọng, tôn kính được gọi là, xưng là trà)
- B. 人们如果连续看上四五个小时的电视,就会使人产生疲劳感,甚至造成眼痛或头痛。 (Mọi người, con người trong xã hội nếu liên tục, liên tiếp không ngừng nhìn, xem trên bốn số năm (5) cái, con vô tuyến, truyền hình tiếng đồng hồ thì, liền biết khiến cho, làm cho người sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, mỏi mệt cảm giác, cảm xúc cảm động thậm chí, ngay cả gây nên, tạo thành mắt, đôi mắt đau, đau đớn hoặc, hay là đầu, cái đầu đau, đau đớn)
- C. 鲁迅的作品具有很高的思想性,对学生而言,只有深刻领会作品的语言才能理解好作品。 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học sở hữu, có được rất tư tưởng, luồng tư tưởng cao tính, tính chất (hậu tố) đối với học sinh, sinh viên mà, nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) sâu sắc, sâu đậm lĩnh hội, thấu hiểu sâu sắc ngôn ngữ, tiếng nói tác phẩm (nghệ thuật, văn học tài năng, năng lực hiểu, thấu hiểu tốt, đẹp tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- D. 这家酒店虽然装修时尚、精致,并备有上等的美味佳肴,但前来就餐的客人却廖寒无几。 (Đây, này nhà, gia đình khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp tuy rằng, mặc dù trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà thời trang, xu hướng thời thượng tinh xảo, tinh tế và, đồng thời có trên đẹp, xinh đẹp chờ đợi món ngon, sơn hào hải vị nhưng, nhưng mà đến, tới khách, khách khứa dùng bữa ăn cơm, ăn uống ẩm thực lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không, không có (vô) mấy, vài (jǐ))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 句式杂。主语是“人们”,后半句又说“使人产生、造成”,即“人们会使人产生疲劳感”、“人们造成眼痛或头痛”,不通。故可将“使人”去掉,把“造成”改为“出现”,即改为“人们如果连续看上四五个小时的电视,就会产生疲劳感,甚至出现眼痛或头痛”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“人们如果连续看上四五个小时的电视,就会使人产生疲劳感,甚至造成眼痛或头痛。”) mắc lỗi ngữ pháp: Các câu khác nhau. Chủ ngữ là “người”, nửa sau câu nói “làm cho người sản xuất, gây ra”, tức là “người có thể khiến người ta cảm thấy mệt mỏi”, “người gây đau mắt hoặc đau đầu”, điều này vô nghĩa. Vì vậy, bạn có thể loại bỏ "nguyên nhân" và thay đổi "nguyên nhân" thành "xuất hiện", tức là "nếu người ta xem TV liên tục bốn hoặc năm giờ, họ sẽ cảm thấy mệt mỏi, thậm chí bị đau mắt hoặc đau đầu". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau sự chăm chỉ, anh đã được nhận vào trường đại học mơ ước với điểm trung bình trên 90 ở tất cả các môn. (Phân tích lỗi: Động từ “trung bình” có nghĩa là tính chia đều các phần bằng nhau và không thể dùng cùng với trạng từ “du” có nghĩa là tổng thể. Vì thế)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Sau sự chăm chỉ, anh đã được nhận vào trường đại học mơ ước với điểm trung bình trên 90 ở tất cả các môn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在我们的日常生活中,多数人习惯用右手,少数使用左手的人被称为“左撇子”。 (Ở chúng tôi, chúng ta của (trợ từ định ngữ) thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa đa số, phần lớn người quen với sử dụng tay phải thiểu số, số ít sử dụng, dùng người tay trái bị được gọi là, xưng là trái cái, chiếc)
- B. 看过很多名人访谈,他们无不谈到过去某段时期的迷茫与困惑、低调与失败。 (Nhìn, xem đã từng rất nhiều danh nhân, người nổi tiếng phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu họ, bọn họ không, không có (vô) không nói chuyện, đàm phán đến, tới quá khứ nào đó, người nào đó đoạn mê, say mê thời kỳ, giai đoạn lịch sử và, cùng với buồn ngủ khiêm nhường, kín tiếng không phô trương và, cùng với thất bại)
- C. 儿童教育专家认为,人脑在3岁前发育完成了60%,在6岁前则可发育完成90%。 (Trẻ em, thiếu nhi giáo dục chuyên gia, nhà chuyên môn cho rằng, nhận định rằng người ở tuổi trước phát triển, phát dục hoàn thành, làm xong rồi ở tuổi trước thì, lại có thể phát triển, phát dục hoàn thành, làm xong)
- D. 经过刻苦努力,他以各门功课平均都在90分以上的优异成绩考上了梦以求的大学。 (Đi qua, trải qua khắc khổ, chăm chỉ miệt mài nỗ lực, cố gắng anh ấy lấy, dùng các, mỗi cửa bài vở, bài học tập bình quân, trung bình đều ở chia, tách trở lên, từ... trở lên ưu dị, xuất sắc vượt trội thành tích, điểm số thi, kiểm tra thi cử trên rồi giấc mơ, ước mơ lấy, dùng trường đại học, bậc đại học cầu, tìm cầu)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词“平均”表示按等份均匀计算,不能与表示总括的副词“都”同时使用。故应将“都”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“经过刻苦努力,他以各门功课平均都在90分以上的优异成绩考上了梦以求的大学。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ “平均” (bình quân) nghĩa là tính chia đều, không dùng cùng phó từ tổng quát “都” (đều). Phải bỏ “都”: “以各门功课平均在90分以上的优异成绩”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mới vào đại học, cô quyết định học tiếp thị và ngoại ngữ để sau khi ra trường có thể tìm được việc làm tốt. (Phân tích lỗi: Khi động từ vị ngữ được theo sau bởi tân ngữ của mệnh đề, trợ từ động "了" thường không được sử dụng trên động từ vị ngữ. Vì vậy, trợ từ động "LE" nên được loại bỏ và thay đổi thành "Tôi quyết định học tiếp thị và ngoại ngữ để tìm được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp".)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Khi mới vào đại học, cô quyết định học tiếp thị và ngoại ngữ để sau khi ra trường có thể tìm được việc làm tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她在刚上大学的时候,就决定了为了毕业以后找到一份好工作而努力学习营销和外语。 (Cô ấy ở vừa mới, vừa vặn trên lúc, khi trường đại học, bậc đại học thì, liền quyết định rồi để, vì (mục đích) tốt nghiệp sau này tìm thấy, tìm ra được một bản, phần tốt, đẹp làm việc, công việc mà, nhưng nỗ lực, cố gắng học tập, học tan chảy, cầu chì và ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
- B. 长期以来,一些父母认为,父母对孩子的持续关爱仅仅应该发生在婴儿时期。 (Lâu dài, trường kỳ từ đó đến nay, từ khi... đến nay một số, một vài cha mẹ, phụ mẫu cho rằng, nhận định rằng cha mẹ, phụ mẫu đối với kéo dài, duy trì liên tục đứa trẻ quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc chỉ, vỏn vẹn chỉ là nên xảy ra, phát sinh ở trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- C. 礼仪的“仪”字顾名思义,仪者,仪式,就是尊重自己、尊重别人的表现形式。 (Lễ, lễ nghi chữ, từ chăm sóc, lo liệu người Suy tư, nhớ nhung Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nghi thức, buổi lễ trang nghiêm chính là tôn trọng, kính trọng tự mình, bản thân tôn trọng, kính trọng thể hiện, biểu hiện của người khác hình thức, thể thức)
- D. 从心理学角度看,改善不良人际关系的关键首先在于学会换位思考、理解和宽容。 (Từ tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập góc độ, góc nhìn nhìn, xem cải thiện, nâng cao (môi trường bất lương, xấu xa người then chốt, mấu chốt mối quan hệ trước tiên, đầu tiên nằm ở, cốt ở học được, nắm vững đổi vị trí, đặt mình vào vị trí người khác (huànwèi sīkǎo) suy nghĩ, tư duy hiểu, thấu hiểu và khoan dung, rộng lượng)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语动词后带有小句宾语时,谓语动词一般不用动态助词“了”。故应将动态助词“了”去掉,改为“就决定为了毕业以后找到一份好工作而努力学习营销和外语”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“她在刚上大学的时候,就决定了为了毕业以后找到一份好工作而努力学习营销和外语。”) mắc lỗi ngữ pháp: Khi động từ vị ngữ mang tân ngữ là một mệnh đề, động từ đó thường không dùng trợ từ động thái “了”. Phải bỏ “了”: “就决定为了毕业以后找到一份好工作而努力学习营销和外语”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQua sự việc này, tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự chính trực. Nếu bạn mất đi sự chính trực, bạn sẽ mất đi giá trị cuộc sống. (Phân tích lỗi: Chủ đề bị thiếu. Cụm giới từ không thể đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Vì vậy, có thể sửa thành “Sự việc này khiến tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự liêm chính” hoặc “Qua sự việc này, tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự liêm chính”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Qua sự việc này, tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự chính trực. Nếu bạn mất đi sự chính trực, bạn sẽ mất đi giá trị cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通过这件事,使我真正领悟到了诚信的重要性,失去了诚信也就失去了人生的价值。 (Thông qua, nhờ có đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc khiến cho, làm cho tôi chân chính, thực sự lĩnh ngộ, giác ngộ thấu đáo đến, tới rồi quan trọng thành tín, trung thực giữ chữ tín tính, tính chất (hậu tố) mất đi, đánh mất rồi thành tín, trung thực giữ chữ tín cũng thì, liền mất đi, đánh mất rồi giá trị đời người, nhân sinh)
- B. 不同的食物所含的营养素不同,即使所含营养素种类相同,营养素含量也是不同的。 (Thức ăn, thực phẩm khác nhau, không giống ngôi, tòa (trường học dinh dưỡng, chất dinh dưỡng ngậm, chứa đựng khác nhau, không giống cho dù, dẫu cho ngôi, tòa (trường học ngậm, chứa đựng dinh dưỡng, chất dinh dưỡng chủng loại, các loại giống nhau, tương đồng dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hàm lượng, nồng độ thành phần cũng là, phải khác nhau, không giống)
- C. 由于这里地处交通不便的偏远山区,过去村里60岁以上的老人几乎没离开过家门。 (Do, bởi vì nơi đây, ở đây nơi, chỗ giao thông, đi lại lệch, nghiêng lệch bất tiện, không thuận tiện xa khu vực miền núi, vùng núi quá khứ làng, thôn bên trong tuổi người già, người cao tuổi trở lên, từ... trở lên hầu như, gần như chưa rời khỏi, rời đi đã từng nhà, gia đình cửa)
- D. 个人心理治疗是一种致力于使身体、情绪、心智和灵性各方面健康的治疗方法。 (Cá nhân tâm lý, trạng thái tâm lý điều trị, chữa trị là, phải một loại, kiểu dốc sức cho, cống hiến hết mình cho mục tiêu khiến cho, làm cho cơ thể, sức khỏe tâm trạng, cảm xúc tim, trái tim Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái và Linh (Nhanh nhẹn, thông minh tính, tính chất (hậu tố) các, mỗi phương diện, khía cạnh điều trị, chữa trị khỏe mạnh, lành mạnh phương pháp, cách thức)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 主语缺失。介词短语不能充当句子主语。故可改为“这件事使我真正领悟到了诚信的重要性”或“通过这件事,我真正领悟到了诚信的重要性”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“通过这件事,使我真正领悟到了诚信的重要性,失去了诚信也就失去了人生的价值。”) mắc lỗi ngữ pháp: Chủ đề bị thiếu. Cụm giới từ không thể đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Vì vậy, có thể sửa thành “Sự việc này khiến tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự liêm chính” hoặc “Qua sự việc này, tôi thực sự nhận ra tầm quan trọng của sự liêm chính”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người sống trên trái đất là một nam châm tự nhiên. Dù ở trên đất liền hay dưới đại dương, chúng ta đều có thể cảm nhận được sự tồn tại của từ trường trái đất. (Phân tích lỗi: Chủ đề bị thiếu. Chủ ngữ của động từ "is" rõ ràng phải là "trái đất" chứ không phải "con người". Vì vậy nên sửa thành “Trái đất nơi con người sống là một nam châm tự nhiên”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Con người sống trên trái đất là một nam châm tự nhiên. Dù ở trên đất liền hay dưới đại dương, chúng ta đều có thể cảm nhận được sự tồn tại của từ trường trái đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个国家的人口无论是在数量上还是在结构上的变化,都会对国家安全产生深刻影响。 (Một cái dân số, nhân khẩu đất nước bất kể, dù cho là, phải ở số lượng trên vẫn, vẫn còn ở kết cấu, cấu trúc trên thay đổi, biến đổi đô thị lớn, thành phố trung tâm đối với đất nước an toàn, bình an sinh ra, nảy sinh sâu sắc, sâu đậm ảnh hưởng, tác động)
- B. 松鼠体形细小,是一种非常可爱的小动物,很讨人喜欢。它四肢灵活,行动敏捷。 (Cây thông con chuột hình dạng, hình thái mảnh, nhỏ nhỏ, bé là, phải một loại, kiểu vô cùng, rất nhỏ, bé dễ thương động vật rất để thảo luận người thích nó tứ chi, bốn chi (tay chân) linh hoạt, mềm dẻo hành động, hoạt động nhanh nhẹn, lanh lợi)
- C. 人类生活在地球上,是个天然磁体,无论在陆地还是海洋,都能够感受到地球磁场的存在。 (Loài người, nhân loại cuộc sống, sinh hoạt ở Trái Đất, địa cầu trên là, phải cái, con tự nhiên, thiên nhiên bất kể, dù cho ở lục địa, đất liền vẫn, vẫn còn đại dương, biển cả đều có thể, có khả năng làm được cảm nhận, trải nghiệm đến, tới Trái Đất, địa cầu tồn tại, hiện hữu buổi, trận)
- D. 苏州园林是指中国苏州城内的园林建筑,以私家园林为主,起始于春秋时期,鼎盛于清代。 (Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển là, phải chỉ, chỉ trỏ Trung Quốc Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh thành, thành phố vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển bên trong, nội bộ kiến trúc, công trình kiến trúc lấy, dùng riêng ngôi nhà chung, mái ấm quê hương Lâm (họ Lâm lấy làm chủ yếu, chủ yếu là khởi đầu, xuất phát ở, tại mùa xuân mùa thu, tiết thu thời kỳ, giai đoạn lịch sử thịnh vượng, nở rộ ở, tại trong suốt, trong sạch thế hệ, thời đại)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 主语缺失。动词“是”的主语显然应该是“地球”,而非“人类”。故应改为“人类生活的地球是个天然磁体”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“人类生活在地球上,是个天然磁体,无论在陆地还是海洋,都能够感受到地球磁场的存在。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sai chủ ngữ. Chủ ngữ của động từ “是” rõ ràng phải là “地球” (Trái Đất), chứ không phải “人类” (loài người). Sửa thành “人类生活的地球是个天然磁体” (Trái Đất nơi loài người sinh sống là một nam châm tự nhiên). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách giấy điện tử này rất tinh tế và nhỏ gọn nên có thể mang theo và đọc ở bất cứ đâu, thậm chí có thể đặt trong một túi đựng tài liệu mỏng. (Phân tích lỗi: Để diễn đạt địa điểm mà một vật nào đó được định vị thông qua hành động, nó phải được diễn đạt dưới dạng “động từ + vật thể + đối tượng vị trí”. Vì vậy nên sửa thành “Bỏ vào túi đựng tài liệu thật mỏng”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Cuốn sách giấy điện tử này rất tinh tế và nhỏ gọn nên có thể mang theo và đọc ở bất cứ đâu, thậm chí có thể đặt trong một túi đựng tài liệu mỏng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雅鲁藏布江大峡谷由于地势险峻、人烟稀少,加上云遮雾罩,所以环境特别幽静。 (Nhã (Tao nhã, nhã nhặn cất giấu, ẩn nấp vải, tấm vải sông lớn, con sông (Trường Giang) to, lớn hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở do, bởi vì địa thế, địa hình cao thấp nguy hiểm, hiểm trở cao, dốc người khói ít, thiếu thêm vào, cộng thêm mây, đám mây sương mù vì vậy, cho nên môi trường đặc biệt, vô cùng vắng vẻ thanh tịnh)
- B. 赫氏近鸟龙是世界上最早的、长有羽毛的恐龙,也是世界上最早的、长有羽毛的物种。 (Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). gần con chim, loài chim con rồng (thần thú) là, phải thế giới trên nhất dài, lâu dài sớm, buổi sáng có lông vũ, lông chim lông, tóc con rồng (thần thú) cũng là, phải thế giới trên nhất dài, lâu dài sớm, buổi sáng có lông vũ, lông chim sinh vật, vật lông, tóc loại, kiểu)
- C. 在发展旅游业的同时,也要不遗余力地保护我们的生态环境,寻求长远的发展之路。 (Ở phát triển du lịch đồng thời, cùng lúc đó cũng nếu không thì, hay là sức, sức lực bảo vệ, giữ gìn sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên của chúng tôi, chúng ta môi trường tìm kiếm, mưu cầu phát triển lâu dài, dài hạn của đường)
- D. 这款电纸书精致小巧,可以随身携带、随身阅读,甚至可以放一个很薄的文件袋里。 (Đây, này điện, điện năng giấy, tờ giấy sách tinh xảo, tinh tế nhỏ, bé khéo léo, tài tình có thể mang theo bên mình, bên người mang theo, xách theo mang theo bên mình, bên người đọc, đọc sách thậm chí, ngay cả có thể đặt, để một cái rất tài liệu, văn kiện mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ túi, bao bên trong)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 表示事物通过动作所在的处所,应该用“动词+在+处所宾语”的形式表示。故应改为“放在一个很薄的文件袋里”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“这款电纸书精致小巧,可以随身携带、随身阅读,甚至可以放一个很薄的文件袋里。”) mắc lỗi ngữ pháp: Để diễn đạt địa điểm mà một vật nào đó được định vị thông qua hành động, nó phải được diễn đạt dưới dạng “động từ + vật thể + đối tượng vị trí”. Vì vậy nên sửa thành “Bỏ vào túi đựng tài liệu thật mỏng”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới, nhìn chung các khu vực kinh tế và giao thông phát triển thì đông dân, các khu vực hẻo lánh lạc hậu thì ít dân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第57题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất trên thế giới, nhìn chung các khu vực kinh tế và giao thông phát triển thì đông dân, các khu vực hẻo lánh lạc hậu thì ít dân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境治理已经到了刻不容缓的程度,因为环境污染已经对人类的生存造成了严重威胁。 (Môi trường quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi đã đến, tới rồi mức độ, trình độ không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút bởi vì môi trường ô nhiễm, làm ô nhiễm đã đối với sinh tồn, tồn tại và phát triển loài người, nhân loại gây nên, tạo thành rồi nghiêm trọng, trầm trọng đe dọa, uy hiếp)
- B. 以锻炼身体为目的的跑步,时间不应少于50分钟,否则对心肺功能的提高没有好处。 (Lấy, dùng tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe vì, để chạy bộ mục đích thời gian không nên, cần phải (yīng) ít, thiếu ở, tại phút nếu không, bằng không đối với tim, trái tim phổi nâng cao, cải thiện chức năng, công năng không có điểm tốt, lợi ích)
- C. 好的作文是以良好的语法基础为前提的,只有打下坚实的基础,以后的路才能走得更平坦。 (Bài văn, tập làm văn tốt, đẹp là, phải lấy, dùng ngữ pháp tốt, thuận lợi nền tảng, cơ sở vì, để chỉ có (điều kiện duy nhất) tiền đề, điều kiện tiên quyết đánh, gõ dưới nền tảng, cơ sở vững chắc, kiên cố đường sau này tài năng, năng lực đi, đi bộ hơn bằng phẳng, phẳng lặng)
- D. 中国的人口是世界上最多的国家,一般经济、交通发达地区人口多,闭塞落后地区人口少。 (Dân số, nhân khẩu Trung Quốc là, phải thế giới trên nhất đất nước nhiều bình thường, thông thường kinh tế giao thông, đi lại phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng dân số, nhân khẩu nhiều bế tắc, hẻo lánh lạc hậu, tụt hậu khu vực, vùng dân số, nhân khẩu ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (“中国的人口是世界上最多的国家,一般经济、交通发达地区人口多,闭塞落后地区人口少。”) kết hợp chủ - tân không tương xứng (主宾搭配不当): chủ ngữ là “中国的人口” (dân số Trung Quốc) không thể làm vị ngữ đồng nhất với tân ngữ “国家” (quốc gia) — “人口是国家” phi logic, cần sửa thành “中国是世界上人口最多的国家”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATàu bắt đầu di chuyển, tiếng gọi của mẹ chợt biến mất, bóng dáng mẹ dần nhỏ lại, đôi mắt tôi mờ đi. (Phân tích lỗi: Từ ngữ không khớp lắm. Trạng từ “đột ngột” có nghĩa là đột ngột và bất ngờ, còn trạng từ “dần dần” có nghĩa là mức độ hoặc số lượng thay đổi dần dần theo thời gian, đó là một quá trình chậm rãi. "Đột ngột" và "dần dần" không thể được sử dụng cùng một lúc. “Đột nhiên” có thể được loại bỏ bằng cách kết hợp câu trên và câu dưới.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Tàu bắt đầu di chuyển, tiếng gọi của mẹ chợt biến mất, bóng dáng mẹ dần nhỏ lại, đôi mắt tôi mờ đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传统年画以木刻水印为主,追求拙朴风格与热闹气氛,因而线条单纯、色彩鲜明。 (Truyền thống năm (thời gian) vẽ lấy, dùng khắc (15 phút) nước in ấn, in ra lấy làm chủ yếu, chủ yếu là theo đuổi, mưu cầu phong cách, phong thái và, cùng với náo nhiệt, tấp nập bầu không khí, không khí (buổi lễ vì thế, do đó đường, tuyến cái, con đơn thuần, trong sáng màu sắc rõ nét, nổi bật rực rỡ)
- B. 火车开动了,妈妈的呼唤声突然渐渐消失了,妈妈的身影也渐渐变小,我的眼睛也模糊起来。 (Tàu hỏa, xe lửa mở, lái (xe) chuyển động, cử động rồi kêu gọi, vẫy gọi thôi thúc hiệu triệu mẹ âm thanh, tiếng vang đột nhiên dần dần, từ từ (theo thời gian) biến mất, tiêu tan rồi mẹ cũng dần dần, từ từ (theo thời gian) thay đổi, biến đổi nhỏ, bé mắt của tôi cũng mờ mịt, mơ hồ đứng dậy, thức dậy)
- C. 泰山自然景观雄伟,有数千年精神文化的渗透以及人文景观的烘托,被称为“五岳之首”。 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi tự nhiên, giới tự nhiên cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, tráng lệ có số, con số ngàn năm (thời gian) tinh thần, nghị lực thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật văn hóa và, cùng với người Văn (họ Văn làm nổi bật, tôn lên tôn tạo không khí cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên bị được gọi là, xưng là số năm (5) Nhạc (họ Nhạc của đầu tiên, đứng đầu)
- D. 母爱代表着人性和社会生活情感方面,而父爱则往往象征着事业、思想、冒险与奋斗。 (Mẹ, người mẹ yêu, yêu thích đại biểu, đại diện đang nhân tính, tính người và xã hội cuộc sống, sinh hoạt tình cảm, cảm xúc nội tâm phương diện, khía cạnh mà, nhưng yêu, yêu thích thì, lại thường, thường hay (theo quy luật tượng trưng, biểu tượng đang sự nghiệp, công cuộc vĩ đại tư tưởng, luồng tư tưởng mạo hiểm, phiêu lưu và, cùng với phấn đấu, nỗ lực đấu tranh)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语搭配不当。副词“突然”表示急促而且出人意料,副词“渐渐”表示程度或数量随时间的推移而逐渐变化,是个缓慢的过程。“突然”与“渐渐”不能同时使用,结合上下句,可将“突然”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“火车开动了,妈妈的呼唤声突然渐渐消失了,妈妈的身影也渐渐变小,我的眼睛也模糊起来。”) mắc lỗi ngữ pháp: Từ ngữ không khớp lắm. Trạng từ “đột ngột” có nghĩa là đột ngột và bất ngờ, còn trạng từ “dần dần” có nghĩa là mức độ hoặc số lượng thay đổi dần dần theo thời gian, đó là một quá trình chậm rãi. "Đột ngột" và "dần dần" không thể được sử dụng cùng một lúc. “Đột nhiên” có thể được loại bỏ bằng cách kết hợp câu trên và câu dưới. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAWang Luobin sống ở vùng Tây Bắc khoảng 60 năm và cống hiến cuộc đời huyền thoại của mình cho việc sáng tạo và phổ biến các bài hát dân ca phương Tây. (Phân tích lỗi: Từ ngữ không khớp lắm. Trạng từ "toàn bộ" có nghĩa là đạt đến một số nguyên nhất định, chẳng hạn như "sống được cả năm" và không thể sử dụng cùng với "left hoặc right" để biểu thị một con số gần đúng. Vì vậy, nó có thể được đổi thành “sống trọn 60 năm” hoặc “sống được khoảng 60 năm”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 59 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Wang Luobin sống ở vùng Tây Bắc khoảng 60 năm và cống hiến cuộc đời huyền thoại của mình cho việc sáng tạo và phổ biến các bài hát dân ca phương Tây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专家提醒,用温水刷牙有利于牙齿的健康。若长期用凉水刷牙,会导致牙龈出血等症。 (Chuyên gia, nhà chuyên môn nhắc nhở, lưu ý sử dụng Ôn (họ Ôn nước đánh răng, chải răng có lợi cho, thuận lợi cho khỏe mạnh, lành mạnh răng nếu như, ví bằng lâu dài, trường kỳ sử dụng nước lạnh, nước lã mát đánh răng, chải răng biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) răng, chiếc răng nướu răng chảy máu, xuất huyết chờ đợi)
- B. 王洛宾在西北生活了整整60年左右,将传奇的一生献给了西部民歌的创作和传播事业。 (Vua, quốc vương sông tỉnh Sơn Tây Khách quý ở Tây Bắc, vùng Tây Bắc cuộc sống, sinh hoạt rồi tròn, đúng trọn vẹn năm (thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ sẽ, sắp cả đời, một đời truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích dâng hiến, hiến dâng cho rồi miền Tây, phía tây sáng tác, tác phẩm sáng tạo dân ca, bài hát dân gian truyền thống và truyền bá, lan truyền sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- C. 所谓四大发明就是指中国古代的造纸术、指南针、火药、印刷术这四种发明。 (Cái gọi là, cái được xem là bốn to, lớn phát minh, sáng chế chính là chỉ, chỉ trỏ Trung Quốc chế tạo, làm ra thời cổ đại, cổ xưa giấy, tờ giấy la bàn, kim chỉ nam định hướng thuốc súng, thuốc nổ in ấn, ngành công nghiệp in đây, này bốn loại, kiểu phát minh, sáng chế)
- D. 沙雕是以沙和水为材料,集多项技巧和制作者的艺术想象为一体而形成的立体视觉艺术。 (Điêu khắc, chạm khắc là, phải lấy, dùng vì, để cùng/với nước tài liệu, vật liệu tập hợp, quy tụ nhiều hạng mục, khoản kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế và chế tác, sản xuất nghệ thuật người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tưởng tượng, hình dung vì, để một mà, nhưng lập thể, đa chiều ba chiều hình thành, tạo thành thị giác nghệ thuật)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语搭配不当。副词“整整”表示达到某个整数,如“整整住了一年”,不能与表示概数的“左右”一起使用。故可改为“生活了整整60年”或“生活了60年左右”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“王洛宾在西北生活了整整60年左右,将传奇的一生献给了西部民歌的创作和传播事业。”) mắc lỗi ngữ pháp: Từ ngữ không khớp lắm. Trạng từ "toàn bộ" có nghĩa là đạt đến một số nguyên nhất định, chẳng hạn như "sống được cả năm" và không thể sử dụng cùng với "left hoặc right" để biểu thị một con số gần đúng. Vì vậy, nó có thể được đổi thành “sống trọn 60 năm” hoặc “sống được khoảng 60 năm”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACrosstalk là một nghệ thuật dân gian được bình dân yêu thích và luôn mang lại niềm vui, nụ cười bất tận cho mọi người. (Phân tích lỗi: Sự kết hợp không đúng giữa đối tượng và đối tượng. “Mang lại niềm vui” có thể dùng cùng nhau, nhưng “mang lại nụ cười” thì không thể nói được. Vì vậy, “khuôn mặt tươi cười” cần được loại bỏ và thay thế bằng “mang lại niềm vui bất tận”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Crosstalk là một nghệ thuật dân gian được bình dân yêu thích và luôn mang lại niềm vui, nụ cười bất tận cho mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1907年,英国政府授予女护士南丁格尔最高荣誉勋章,这是首次将该勋章授予女性。. (Năm (thời gian) Nước Anh chính phủ, chính quyền trao tặng, phong tặng (danh hiệu nữ, phụ nữ y tá, điều dưỡng phía Nam can Đinh ô kẻ, ô ngăn nhất cao danh dự, vinh dự Huân (Huân chương vẻ vang, huân công hiển hách chương (sách đây, này là, phải lần đầu tiên, lần đầu sẽ, sắp nên, cần phải Huân (Huân chương vẻ vang, huân công hiển hách chương (sách trao tặng, phong tặng (danh hiệu phụ nữ, phái nữ)
- B. 哈尔滨的冰灯每年吸引国内外数百万游客纷至脊来,成为哈尔滨一张亮丽耀眼的名片。 (Ha ha (tiếng cười) băng, nước đá bãi biển, bờ biển đèn, ngọn đèn chiếu sáng mỗi năm (thời gian) thu hút, lôi cuốn trong nước, nội địa bên ngoài số, con số trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) du khách, khách du lịch tham quan đến, tới đến, tới trở thành, biến thành ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển một tờ, tấm tươi sáng danh thiếp, card visit chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt)
- C. 用绿色植物做家饰物品,既能装饰环境,又能吸收多余的二氧化碳,净化空气。 (Sử dụng màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ làm, chế tạo nhà, gia đình vật phẩm, đồ đạc đã... lại còn... (既...又...) có thể trang trí môi trường lại, vừa... vừa... có thể hấp thu, hấp thụ khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) thừa thãi, dư thừa làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết không khí)
- D. 相声是一门真正为老百姓喜闻乐见的民间艺术,总是给人们带来无穷的欢乐和笑脸。 (Hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh là, phải một cửa chân chính, thực sự vì, để người dân thường, dân chúng dân gian, trong nhân dân được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích nghệ thuật luôn luôn cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích không, không có (vô) vui tươi, hân hoan nghèo nàn và gương mặt tươi cười, nụ cười rạng rỡ)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动宾搭配不当。“带来欢乐”可以搭配使用,但不能说“带来笑脸”。故应将“笑脸”去掉,即改为“带来无穷的欢乐”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“相声是一门真正为老百姓喜闻乐见的民间艺术,总是给人们带来无穷的欢乐和笑脸。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sự kết hợp không đúng giữa đối tượng và đối tượng. “Mang lại niềm vui” có thể dùng cùng nhau, nhưng “mang lại nụ cười” thì không thể nói được. Vì vậy, “khuôn mặt tươi cười” cần được loại bỏ và thay thế bằng “mang lại niềm vui bất tận”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường đặt từ “đẹp” trước mặt phụ nữ…,…, thế giới nhìn qua con mắt của phụ nữ cũng có thể gọi là “đẹp”, bởi vì phụ nữ có thể cảm nhận rõ hơn về thế giới của chúng ta… Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy đàn ông có những nhận thức khác nhau về màu sắc. Điều này là do sự khác biệt trong mã hóa gen của protein võng mạc chịu trách nhiệm nhận biết màu đỏ và xanh lục. [Điền: đặc biệt, chưa biết, đầy màu sắc, nhạy cảm, gây ra]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 61 题:人们往往将“美丽”一词冠在女性前面 ________ , ________ ,从女性眼中看到的世界也可以冠以“美丽”这个词,因为女性能更好地感知我们这个 ________ 的世界。科学家研究后发现,男性对色彩的感知并不 ________ ,这是由于他们负责感知红绿色的视网膜蛋白基因编码不同而 ________ 的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường đặt từ “đẹp” trước mặt phụ nữ…,…, thế giới nhìn qua con mắt của phụ nữ cũng có thể gọi là “đẹp”, bởi vì phụ nữ có thể cảm nhận rõ hơn về thế giới của chúng ta… Sau khi nghiên cứu, các nhà khoa học nhận thấy đàn ông có những nhận thức khác nhau về màu sắc. Điều này là do sự khác biệt trong mã hóa gen của protein võng mạc chịu trách nhiệm nhận biết màu đỏ và xanh lục. [Từ điền chuẩn: đặc biệt, chưa biết, đầy màu sắc, nhạy cảm, gây ra]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 殊 不知 色彩斑斓 灵敏 造成 (Không biết, chưa biết màu sắc nhiều màu nhạy bén, mẫn cảm gây nên, tạo thành)
- B. 哪 知道 绚丽多彩 敏感 致使 (Nào, đâu biết nhiều sắc thái, màu sắc nhạy cảm, nhạy bén khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực)
- C. 谁 想到 五彩缤纷 在乎 导致 (Ai nghĩ đến, nhớ tới số năm (5) sắc thái, màu sắc rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng để ý, bận tâm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
- D. 岂 知道 形形色色 好受 引起 (Bằng cách nào? Gì? biết hình dạng, hình thái hình dạng, hình thái màu sắc, sắc thái màu sắc, sắc thái tốt, đẹp nhận, chịu đựng gây ra, khơi gợi)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (殊 不知 色彩斑斓 灵敏 造成 — đặc biệt, chưa biết, đầy màu sắc, nhạy cảm, gây ra) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống như nhiều tác phẩm nghệ thuật khác, ngà voi... có giá trị lịch sử, văn hóa và giá trị nghề thủ công, trong khi ngà voi cổ... tập trung nhiều hơn vào giá trị lịch sử, văn hóa. ... Rượu hảo hạng, nói chung, ... Đồ chạm khắc trên ngà càng cổ thì giá trị sưu tầm càng cao. Đối với giá trị của bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật bằng ngà voi cổ, các nhà sưu tập có thể đánh giá nó từ các khía cạnh như tuổi tác, tay nghề, kết cấu, thợ chạm khắc, v.v... [Điền: Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 62 题:与其他许多艺术品一样,象牙 ________ 具有历史文化价值和工艺价值,而古董象牙 ________ 更侧重历史文化价值。 ________ 美酒,一般来说, ________ 越久的象牙雕收藏价值越高。对于古董象牙艺术品的收藏价值,藏家可以从年代、工艺、质地、雕刻者等方面来 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Giống như nhiều tác phẩm nghệ thuật khác, ngà voi... có giá trị lịch sử, văn hóa và giá trị nghề thủ công, trong khi ngà voi cổ... tập trung nhiều hơn vào giá trị lịch sử, văn hóa. ... Rượu hảo hạng, nói chung, ... Đồ chạm khắc trên ngà càng cổ thì giá trị sưu tầm càng cao. Đối với giá trị của bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật bằng ngà voi cổ, các nhà sưu tập có thể đánh giá nó từ các khía cạnh như tuổi tác, tay nghề, kết cấu, thợ chạm khắc, v.v... [Từ điền chuẩn: Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雕塑 反好 像 时代 考查 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc ngược, trái ngược tốt, đẹp giống như, tựa như thời đại, kỷ nguyên thi, kiểm tra thi cử tra, tra cứu)
- B. 制品 倒就 像 时间 判定 (Phẩm chất, phẩm cách ngã, đổ sập thì, liền giống như, tựa như thời gian phán quyết, định tội định, xác định)
- C. 雕刻 则如 同 年代 判断 (Điêu khắc, chạm khắc thì, lại như, tựa như cùng, giống nhau thời đại, niên đại phán đoán, nhận định)
- D. 产品 却犹 如 年头 评定 (Sản phẩm, hàng hóa lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) như, tựa như năm (thời gian) đầu, cái đầu thẩm định xếp loại)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (雕刻 则如 同 年代 判断 — Khắc, Zeru, Tông, Tuổi, Phán Xét) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo khảo sát, hầu hết những người đeo kính áp tròng đều bị khô, đỏ và mờ mắt. Bác sĩ nhắc nhở rằng điều này có thể là do tình trạng thiếu oxy giác mạc và gợi ý rằng đeo nó trong 8 giờ sẽ cải thiện thị lực của bạn theo thời gian... [Điền: tầm nhìn, dấu hiệu, không, tránh, thiệt hại]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 63 题:据调查,.佩戴隐形眼镜的人大多曾出现眼睛干涩、红血丝、 ________ 模糊不清的现象。医生提醒,这可能是角膜缺氧的 ________ 一,并建议佩戴 ________ 过8小时, ________ 日久视力 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Theo khảo sát, hầu hết những người đeo kính áp tròng đều bị khô, đỏ và mờ mắt. Bác sĩ nhắc nhở rằng điều này có thể là do tình trạng thiếu oxy giác mạc và gợi ý rằng đeo nó trong 8 giờ sẽ cải thiện thị lực của bạn theo thời gian... [Từ điền chuẩn: tầm nhìn, dấu hiệu, không, tránh, thiệt hại]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视力 症状 切忌 以便 疲劳 (Thị lực, sức nhìn của mắt triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng cắt, thái kiêng kỵ, cấm kỵ tránh né để, nhằm mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 视线 征兆 切勿 以免 受损 (Tầm nhìn, ánh mắt Điềm báo, một triệu cắt, thái đừng, chớ để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro nhận, chịu đựng)
- C. 眼前 病症 切记 免得 疲倦 (Trước mắt, trước mặt bệnh trạng, chứng bệnh cắt, thái ghi nhớ đỡ phải, tránh khỏi mệt mỏi, rã rời)
- D. 眼睛 兆头 不要 以致 下降 (Mắt Điềm báo, một triệu đầu, cái đầu đừng dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực hạ xuống, giảm xuống)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (视线 征兆 切勿 以免 受损 — tầm nhìn, dấu hiệu, không, tránh, thiệt hại) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù thế giới màu sắc..., màu đen và trắng đơn giản được công nhận là màu cổ điển... Chỉ cần bạn nắm vững mối quan hệ tỷ lệ giữa hai màu này, bạn có thể tạo ra một môi trường gia đình trong lành và tươi mới, cho dù đó là cảm giác hiện đại hay cảm giác cổ điển, bạn có thể tạo ra nó một cách hiệu quả. [Điền: Đầy màu sắc, phối hợp, hài hòa và dễ dàng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 64 题:尽管色彩世界 ________ ,但是简单的黑与白却是公认的经典色彩 ________ 。只要掌握好两者间的比例关系,就能搭配出 ________ 、清新的家居环境,不论是现代的感觉还是古典的感觉都可以 ________ 地创造出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù thế giới màu sắc..., màu đen và trắng đơn giản được công nhận là màu cổ điển... Chỉ cần bạn nắm vững mối quan hệ tỷ lệ giữa hai màu này, bạn có thể tạo ra một môi trường gia đình trong lành và tươi mới, cho dù đó là cảm giác hiện đại hay cảm giác cổ điển, bạn có thể tạo ra nó một cách hiệu quả. [Từ điền chuẩn: Đầy màu sắc, phối hợp, hài hòa và dễ dàng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富多彩 组合 协调 易如反掌 (Phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ đặc sắc tổ hợp, kết hợp phối hợp, nhịp nhàng như, tựa như ngược, trái ngược)
- B. 绚丽多彩 搭配 和谐 轻而易举 (Nhiều sắc thái, màu sắc phối hợp, kết hợp hài hòa, hòa hợp dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào)
- C. 各种各样 结合 和睦 唾手可得 (Các loại, mọi loại các, mỗi hình mẫu, kiểu dáng kết hợp, gắn kết hòa thuận, êm ấm tay, bàn tay có thể)
- D. 多姿多彩 配合 轻松 轻松愉快 (Nhiều phong thái, cách vận chuyển nhiều sắc thái, màu sắc phối hợp, kết hợp ăn ý nhẹ nhõm, thư thái nhẹ nhõm, thư thái vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (绚丽多彩 搭配 和谐 轻而易举 — Đầy màu sắc, phối hợp, hài hòa và dễ dàng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiệt độ trung bình hàng năm ở Côn Minh là 15C. Thậm chí, vào giữa năm, nhiệt độ trung bình ở Côn Minh cũng gần 10C. Giữa hè, Côn Minh vẫn tràn ngập sắc xuân, nhiệt độ trung bình không quá 20C. Côn Minh có khí hậu ấm áp quanh năm, mưa..., cây cỏ..., hoa nở rộ. quanh năm quanh năm đều là mùa xuân nên được mệnh danh là “Thành phố mùa xuân”. [Điền: Giữa mùa xuân, dày đặc, dồi dào, tươi tốt]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 65 题:昆明全年平均温度为15C ________ ,即使是 ________ 季节,昆明也 ________ ,平均气温接近10C;盛夏时节,昆明仍然春意益然,平均气温不超过20C。昆明一年四季气候温暖,雨水 ________ ,植物 ________ ,鲜花盛开,四季如春,有“春城”之称。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ trung bình hàng năm ở Côn Minh là 15C. Thậm chí, vào giữa năm, nhiệt độ trung bình ở Côn Minh cũng gần 10C. Giữa hè, Côn Minh vẫn tràn ngập sắc xuân, nhiệt độ trung bình không quá 20C. Côn Minh có khí hậu ấm áp quanh năm, mưa..., cây cỏ..., hoa nở rộ. quanh năm quanh năm đều là mùa xuân nên được mệnh danh là “Thành phố mùa xuân”. [Từ điền chuẩn: Giữa mùa xuân, dày đặc, dồi dào, tươi tốt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 隆冬 春意 浓浓 充沛 繁茂 (Thịnh vượng, dồi dào mùa đông mùa xuân Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đặc, đậm (trà đặc, đậm (trà dồi dào, tràn trề)
- B. 严冬 生机 勃勃 充足 茂盛 (Nghiêm khắc, nghiêm cẩn mùa đông sức sống, sinh khí bừng bừng đầy đủ, sung túc tươi tốt, rậm rạp)
- C. 寒冷 暖暖 和和 充分 浓密 (Giá rét, rét buốt ấm, ấm áp ấm, ấm áp và và đầy đủ, trọn vẹn đặc, đậm (trà dày đặc, khít)
- D. 冰凉 春意 益然 充裕 繁殖 (Băng, nước đá mát mẻ, nguội mát mùa xuân Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành dồi dào ngập tràn sinh sản, nhân giống)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (隆冬 春意 浓浓 充沛 繁茂 — Giữa mùa xuân, dày đặc, dồi dào, tươi tốt) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà một nhánh của văn hóa ẩm thực Trung Quốc, văn hóa trà đã phát triển để... không chỉ cho phép mọi người thưởng thức nét siêu việt của văn hóa truyền thống dân tộc ở các khu vực khác nhau trên Hoa Kỳ mà còn tạo ra một vòng văn hóa trà thanh lịch và hài hòa trên khắp thế giới, thể hiện sức mạnh to lớn. [Điền: hôm nay, kinh nghiệm, thời kỳ, dệt, pha trộn]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 66 题:作为中国饮食文化分支的茶文化,发展至 ________ ,不仅令人们在美的享受 ________ 到民族传统文化在不同 ________ 的自我超越,而且在世界范围内 ________ 出一个显示着巨大 ________ 力的雅洁和谐的茶文化圈。
• Nghĩa tiếng Việt: Là một nhánh của văn hóa ẩm thực Trung Quốc, văn hóa trà đã phát triển để... không chỉ cho phép mọi người thưởng thức nét siêu việt của văn hóa truyền thống dân tộc ở các khu vực khác nhau trên Hoa Kỳ mà còn tạo ra một vòng văn hóa trà thanh lịch và hài hòa trên khắp thế giới, thể hiện sức mạnh to lớn. [Từ điền chuẩn: hôm nay, kinh nghiệm, thời kỳ, dệt, pha trộn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目前 感觉 时代 建成 凝聚 (Hiện tại, trước mắt cảm giác, cảm thấy thời đại, kỷ nguyên xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất ngưng tụ, hội tụ)
- B. 今天 体验 时候 建设 亲和 (Hôm nay trải nghiệm, thể nghiệm lúc, khi xây dựng, kiến thiết thân, ruột thịt và)
- C. 今日 体会 时期 编织 融和 (Hôm nay, ngày hôm nay thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc thời kỳ, giai đoạn lịch sử đan, dệt tan chảy, cầu chì và)
- D. 现在 感受 时间 编辑 融汇 (Bây giờ, hiện tại cảm nhận, trải nghiệm thời gian biên tập, người biên tập hội tụ hòa quyện)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (今日 体会 时期 编织 融和 — hôm nay, kinh nghiệm, thời kỳ, dệt, pha trộn) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Là một trong những di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đầu tiên ở Trung Quốc, thổ cẩm Nam Kinh Yunjin... thể hiện truyền thống dệt của hoàng gia Trung Quốc và đại diện cho trình độ cao nhất của thổ cẩm Trung Quốc... Trong quá trình hơn một nghìn năm phát triển, Nam Kinh Yunjin đã hình thành nên một hệ thống kỹ thuật độc đáo và giá trị văn hóa độc đáo... là nguồn sức mạnh cho sức sáng tạo phi thường của dân tộc Trung Hoa... [Điền: sự xuất sắc, sự sống còn, kỹ năng, tính chính trực, lời khai]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 67 题:南京云锦是中国 ________ 传统文化的杰出代表。作为中国第一批国家级非物质文化遗产名录项目,南京云锦 ________ 着中国皇家织造传统,代表着中国织锦 ________ 的最高水平。南京云锦在一千多年的发展历程中,形成了的技术体系和独特的文化价值 ________ ,是中华民族非凡创造力的有力 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Nam Kinh Yunjin là một đại diện xuất sắc của văn hóa truyền thống Trung Quốc. Là một trong những di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đầu tiên ở Trung Quốc, thổ cẩm Nam Kinh Yunjin... thể hiện truyền thống dệt của hoàng gia Trung Quốc và đại diện cho trình độ cao nhất của thổ cẩm Trung Quốc... Trong quá trình hơn một nghìn năm phát triển, Nam Kinh Yunjin đã hình thành nên một hệ thống kỹ thuật độc đáo và giá trị văn hóa độc đáo... là nguồn sức mạnh cho sức sáng tạo phi thường của dân tộc Trung Hoa... [Từ điền chuẩn: sự xuất sắc, sự sống còn, kỹ năng, tính chính trực, lời khai]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优秀 存续 技艺 完整 见证 (Xuất sắc, ưu tú gửi (tiền), tiết kiệm tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện hoàn chỉnh, nguyên vẹn chứng kiến, làm chứng vật chứng nhân chứng)
- B. 优质 发扬 手法 完善 例子 (Chất lượng cao, phẩm chất ưu việt phát huy, hoằng dương (truyền thống thủ pháp, kỹ thuật tay nghề hoàn thiện, hoàn chỉnh ví dụ, tấm gương dẫn chứng)
- C. 优良 继承 技术 完美 证明 (Tốt lành, ưu lương kế thừa, thừa kế kỹ thuật, công nghệ hoàn mỹ, hoàn hảo chứng minh, bằng chứng)
- D. 悠久 保留 技巧 完好 例证 (Lâu đời, trường tồn giữ lại, bảo lưu kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế xong, hoàn thành tốt, đẹp giấy chứng nhận, bằng cấp)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (优秀 存续 技艺 完整 见证 — sự xuất sắc, sự sống còn, kỹ năng, tính chính trực, lời khai) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrang phục của các dân tộc khác nhau ở Trung Quốc rất... phong phú. Không chỉ các dân tộc phía Nam, các dân tộc phía Bắc… mà các dân tộc trên cùng một địa bàn cũng có sự khác nhau. Nội dung và hình thức phong phú của trang phục không chỉ có giá trị thủ công mà còn có giá trị lịch sử quan trọng. [Điền: cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 68 题:中国各民族的服饰是 ________ 丰富的,不仅南方民族与北方民族 ________ ,而且同一地区的民族也各不相同 ________ , ________ 一个民族的不同支系亦各有但又掺杂了互相影响的因素。服饰内容的丰富、形式的 ________ ,不仅具有工艺价值,而且具有重要的历史价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Trang phục của các dân tộc khác nhau ở Trung Quốc rất... phong phú. Không chỉ các dân tộc phía Nam, các dân tộc phía Bắc… mà các dân tộc trên cùng một địa bàn cũng có sự khác nhau. Nội dung và hình thức phong phú của trang phục không chỉ có giá trị thủ công mà còn có giá trị lịch sử quan trọng. [Từ điền chuẩn: cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 极为 区别 而且 特征 优雅 (Hết sức, vô cùng cực kỳ đặc biệt sự khác biệt, phân biệt hơn nữa, mà còn đặc trưng, dấu hiệu đặc thù Nhã (Tao nhã, nhã nhặn)
- B. 尤其 差别 以至 特长 不同 (Đặc biệt là, nhất là sự khác biệt, sai khác đến mức, cho đến nỗi sở trường, điểm mạnh nổi trội khác nhau, không giống)
- C. 相当 不同 以致 特色 多样 (Khá là, tương đối khác nhau, không giống dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo đa dạng, nhiều vẻ)
- D. 极其 有别 甚至 特点 优美 (Cực kỳ, vô cùng có đừng thậm chí, ngay cả đặc điểm, nét đặc trưng tươi đẹp, tao nhã)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (极其 有别 甚至 特点 优美 — cực kỳ, khác biệt, thậm chí, đặc trưng, duyên dáng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong khi kết hợp những ưu điểm của nền ẩm thực trong nước và văn hóa ẩm thực nước ngoài, văn hóa ẩm thực Quảng Đông cũng dần hình thành một số thói quen xấu và hình thành phong cách không chủ trương, không xa hoa, chú trọng tính thực dụng. Người Quảng Đông rất đặc biệt về chế độ ăn uống của họ... ngay cả khi tổ chức tiệc trong khách sạn... họ cố gắng làm cho mọi người no mà không lãng phí. Ngay cả thức ăn thừa cũng thích được “đóng gói” và mang về nhà. [Điền: Hấp thụ, loại bỏ, sang trọng, lập ngân sách một cách khôn ngoan]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 69 题:广东饮食文化在 ________ 国内其他菜系优点及国外饮食文化的同时,也逐渐 ________ 了一些陋习,形成了不崇尚 ________ 、不铺张、讲究实际的风格。广东人的饮食讲究少 ________ 酒店设宴也会 ________ ,尽量使人吃饱而不浪费,即使吃剩的菜也喜欢“打包”带回家。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong khi kết hợp những ưu điểm của nền ẩm thực trong nước và văn hóa ẩm thực nước ngoài, văn hóa ẩm thực Quảng Đông cũng dần hình thành một số thói quen xấu và hình thành phong cách không chủ trương, không xa hoa, chú trọng tính thực dụng. Người Quảng Đông rất đặc biệt về chế độ ăn uống của họ... ngay cả khi tổ chức tiệc trong khách sạn... họ cố gắng làm cho mọi người no mà không lãng phí. Ngay cả thức ăn thừa cũng thích được “đóng gói” và mang về nhà. [Từ điền chuẩn: Hấp thụ, loại bỏ, sang trọng, lập ngân sách một cách khôn ngoan]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸取 抛弃 奢侈 仔细盘算 (Rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm từ bỏ, vứt bỏ xa xỉ, xa hoa lãng phí cẩn thận, tỉ mỉ tính toán suy đi tính lại)
- B. 吸收 摒弃 奢华 精打细算 (Hấp thu, hấp thụ Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo)
- C. 学习 摒除 浪费 斤斤计较 (Học tập, học trừ, ngoại trừ lãng phí, phung phí cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) so đo, tính toán chi li)
- D. 接受 改掉 排场 讲究排场 (Tiếp nhận, chấp nhận sửa, sửa đổi rơi, rụng xếp hàng buổi, trận chú trọng, cầu kỳ xếp hàng buổi, trận)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (吸收 摒弃 奢华 精打细算 — Hấp thụ, loại bỏ, sang trọng, lập ngân sách một cách khôn ngoan) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHuyện Gia Nghĩa... Đồng bằng Gia Nam ở phía tây nam Đài Loan là vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng. Việc xây dựng hệ thống thủy lợi trên lãnh thổ đã hoàn tất..., đất đai..., nông nghiệp... và tài nguyên rừng của Alishan. Thời thế đã thay đổi, và Alishan... là danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở Đài Loan. Có một số khu công nghiệp được xây dựng trên địa bàn huyện, nhưng nông nghiệp và thủy sản vẫn là những ngành quan trọng. [Điền: Tọa lạc tại , màu mỡ , nổi tiếng , thịnh vượng , trở thành]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 70 题:嘉义县 ________ 台湾西南部嘉南平原,为重要农业产区。境内水利建设堪称完备 ________ ,土地 ________ ,以农业 ________ ,加上阿里山的森林资源,曾经时代变迁,阿里山 ________ 台湾著名的风景区。县内建有数个工业区,但农渔业仍为重要产业。
• Nghĩa tiếng Việt: Huyện Gia Nghĩa... Đồng bằng Gia Nam ở phía tây nam Đài Loan là vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng. Việc xây dựng hệ thống thủy lợi trên lãnh thổ đã hoàn tất..., đất đai..., nông nghiệp... và tài nguyên rừng của Alishan. Thời thế đã thay đổi, và Alishan... là danh lam thắng cảnh nổi tiếng ở Đài Loan. Có một số khu công nghiệp được xây dựng trên địa bàn huyện, nhưng nông nghiệp và thủy sản vẫn là những ngành quan trọng. [Từ điền chuẩn: Tọa lạc tại , màu mỡ , nổi tiếng , thịnh vượng , trở thành]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐落 肥厚 著称 盛行一时 变了 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) rơi, rụng béo, mập mạp dày, dày dặn gọi là, xưng hô thịnh hành, phổ biến rộng khắp nhất thời, tạm thời thay đổi, biến đổi rồi)
- B. 地处 丰富 为主 红极一时 作为 (Nơi, chỗ phong phú, dồi dào lấy làm chủ yếu, chủ yếu là màu đỏ cực kỳ, vô cùng nhất thời, tạm thời với tư cách là, với vai trò là)
- C. 处于 肥美 见长 流行一时 变得 (Ở vào (vị trí béo, mập mạp đẹp, xinh đẹp thấy, nhìn thấy dài, lâu dài thịnh hành, phổ biến nhất thời, tạm thời thay đổi, biến đổi)
- D. 位于 肥沃 闻名 盛极一时 成为 (Tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý màu mỡ, phì nhiêu (đất đai ngửi người thịnh vượng, nở rộ cực kỳ, vô cùng nhất thời, tạm thời trở thành, biến thành)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (位于 肥沃 闻名 盛极一时 成为 — Tọa lạc tại , màu mỡ , nổi tiếng , thịnh vượng , trở thành) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc hành trình về nhà được bình an vô sự
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Cuộc hành trình về nhà được bình an vô sự
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
- B. 比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ... trở lên)
- C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề D (“归途上也平平安安” — Cuộc hành trình về nhà được bình an vô sự) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHóa ra trọng lực của trái đất đã "đánh cắp" cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Hóa ra trọng lực của trái đất đã "đánh cắp" cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
- B. 比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ... trở lên)
- C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề C (“原来这是地球的重力“偷”走了鱼” — Hóa ra trọng lực của trái đất đã "đánh cắp" cá.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Lực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
- B. 比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ... trở lên)
- C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề E (“地球的重力值也随之减少” — Lực hấp dẫn của Trái đất cũng giảm) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo sự khác biệt về trọng lực ở các vùng khác nhau
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Do sự khác biệt về trọng lực ở các vùng khác nhau
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
- B. 比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ... trở lên)
- C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề A (“因不同地区的重力差异造成的” — Do sự khác biệt về trọng lực ở các vùng khác nhau) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó cách tâm trái đất hơn 1.500 mét so với các thành phố thông thường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Nó cách tâm trái đất hơn 1.500 mét so với các thành phố thông thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因不同地区的重力差异造成的 (Bởi vì, do vì khác nhau, không giống nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành)
- B. 比一般城市远离地心1500米以上 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét trở lên, từ... trở lên)
- C. 原来这是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ đây, này là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途上也平平安安 (Trở về, quay về trên cũng bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề B (“比一般城市远离地心1500米以上” — Nó cách tâm trái đất hơn 1.500 mét so với các thành phố thông thường.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chộp lấy thứ gì đó và ném nó xuống đất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Tôi chộp lấy thứ gì đó và ném nó xuống đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
- C. 顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
- D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
- E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề C (“顺手抓起一些东西就往地上摔” — Tôi chộp lấy thứ gì đó và ném nó xuống đất.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó chắc chắn sẽ gây ra sự bùng nổ của nhiều sản phẩm thành phẩm và bán thành phẩm hơn trên khắp thế giới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Nó chắc chắn sẽ gây ra sự bùng nổ của nhiều sản phẩm thành phẩm và bán thành phẩm hơn trên khắp thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
- C. 顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
- D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
- E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề D (“一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸” — Nó chắc chắn sẽ gây ra sự bùng nổ của nhiều sản phẩm thành phẩm và bán thành phẩm hơn trên khắp thế giới.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThấy rằng một thảm họa bi thảm sắp xảy ra
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Thấy rằng một thảm họa bi thảm sắp xảy ra
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
- C. 顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
- D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
- E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề E (“眼看着一场惨烈的灾难就要发生了” — Thấy rằng một thảm họa bi thảm sắp xảy ra) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Vẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
- C. 顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
- D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
- E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề A (“疯女人的神情立即安定了许多” — Vẻ mặt của người phụ nữ điên lập tức bình tĩnh lại rất nhiều.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChưa ốm đau đến mức mất đi hoàn toàn tình mẫu tử
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Chưa ốm đau đến mức mất đi hoàn toàn tình mẫu tử
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疯女人的神情立即安定了许多 (Điên cuồng, say mê cuồng nhiệt nét mặt, vẻ mặt người phụ nữ ngay lập tức, tức khắc ổn định, yên ổn bình an rồi nhiều, rất nhiều)
- B. 还没有病到完全丧失母爱的程度 (Vẫn không có bệnh, bệnh tật đến, tới hoàn toàn, trọn vẹn đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực mẹ, người mẹ mức độ, trình độ yêu, yêu thích)
- C. 顺手抓起一些东西就往地上摔 (Thuận lợi, suôn sẻ tay, bàn tay bắt, tóm lấy dậy, nhấc lên một số, một vài đồ vật, thứ thì, liền hướng về, đi về phía trên mặt đất, dưới đất ngã, rơi)
- D. 一定会引发周围更多成品和半成品的爆炸 (Nhất định, chắc chắn biết dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra xung quanh, phụ cận hơn nhiều thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng và nửa, một nửa (50%) phát nổ, nổ tung thành phẩm, sản phẩm hoàn thiện cuối cùng)
- E. 眼看着一场惨烈的灾难就要发生了 (Sắp sửa, chỉ trong chốc lát đang một buổi, trận thảm, thảm thương thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai sắp, sắp sửa xảy ra, phát sinh rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề B (“还没有病到完全丧失母爱的程度” — Chưa ốm đau đến mức mất đi hoàn toàn tình mẫu tử) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài báo nói, hạn hán thường xuyên có liên quan đến điều gì? → Đáp án: chu kỳ hoạt động của mặt trời
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 81. 文中说,规律性的干旱与什么有关? (Bài báo nói, hạn hán thường xuyên có liên quan đến điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): chu kỳ hoạt động của mặt trời
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 城市所处的位置 (Thành phố ngôi, tòa (trường học vị trí, địa điểm nơi, chỗ)
- B. 当时的文明程度 (Văn minh, nền văn minh lúc đó, khi ấy mức độ, trình độ)
- C. 当地的降雨情况 (Hạ xuống, giảm xuống địa phương, bản địa mưa, cơn mưa tình hình, hoàn cảnh)
- D. 太阳活动的周期 (Mặt trời chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中说,规律性的干旱与什么有关?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án D (“太阳活动的周期” — chu kỳ hoạt động của mặt trời) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều nào sau đây không đúng với bài viết? → Đáp án: Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn nước của người Maya cổ đại đã dẫn tới sự suy tàn của họ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 82. 下面哪项不符合文章内容? (Điều nào sau đây không đúng với bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn nước của người Maya cổ đại đã dẫn tới sự suy tàn của họ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关于玛雅文明没落的原因,尚无定论 (Về, liên quan đến mã não Nhã (Tao nhã, nhã nhặn văn minh, nền văn minh chưa nguyên nhân, lý do rơi, rụng vẫn vậy, chưa không, không có (vô) kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ)
- B. 干旱导致社会文明发展速度趋于缓慢 (Khô hạn, hạn hán dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) xã hội văn minh, nền văn minh phát triển tốc độ, vận tốc nghiêng về phía chậm chạp, trì trệ chậm rãi)
- C. 古玛雅人对水源的过度依赖导致没落 (Cổ, thời cổ xưa mã não Nhã (Tao nhã, nhã nhặn người đối với quá mức, thái quá nguồn nước sạch ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) chưa rơi, rụng)
- D. 大量的水分从地表蒸发后留下硫酸钙 (Độ ẩm, lượng nước lượng lớn, nhiều từ đồng hồ bốc hơi, bay hơi (nước sau để lại, lưu lại (dấu ấn lưu huỳnh (nguyên tố 16, S) chua canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面哪项不符合文章内容?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“古玛雅人对水源的过度依赖导致没落” — Sự phụ thuộc quá mức vào nguồn nước của người Maya cổ đại đã dẫn tới sự suy tàn của họ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Cốt lõi của "Smart Pig Boben" là gì? → Đáp án: Khoảng cách giữa bàn đạp và máng và lượng thức ăn đặt
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 83. “智猪博奔”的核心是什么? (Cốt lõi của "Smart Pig Boben" là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Khoảng cách giữa bàn đạp và máng và lượng thức ăn đặt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食物的投放数量以及投食口的大小 (Chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) thức ăn, thực phẩm số lượng và, cùng với ném, quăng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. kích thước, độ lớn bé miệng, mồm)
- B. 大猪小猪的奔跑速度及食物投放量 (To, lớn con lợn, con heo nhỏ, bé chạy, sải bước chạy con lợn, con heo tốc độ, vận tốc và, cùng với thức ăn, thực phẩm chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) số lượng, chất lượng)
- C. 踩动踏板的数量及落下食物的数量 (Giẫm, đạp chuyển động, cử động giẫm đạp, bước lên (tà) số lượng tấm ván, bảng và, cùng với rơi, rụng dưới số lượng thức ăn, thực phẩm)
- D. 踏板与食槽的距离及食物投放数量 (Giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng và, cùng với Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. khoảng cách, cự ly máng, rãnh và, cùng với thức ăn, thực phẩm chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) số lượng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi ““智猪博奔”的核心是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-85), phương án D (“踏板与食槽的距离及食物投放数量” — Khoảng cách giữa bàn đạp và máng và lượng thức ăn đặt) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trong bản gốc “Trí tuệ của loài lợn”, sự lựa chọn tốt nhất cho Heo là gì? → Đáp án: Chờ lợn lớn đạp bàn đạp
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 84. 在原版的“智猪博奔”中,对小猪而言,最好的选择是什么? (Trong bản gốc “Trí tuệ của loài lợn”, sự lựa chọn tốt nhất cho Heo là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Chờ lợn lớn đạp bàn đạp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等待大猪吃完后再吃 (Chờ đợi, đón đợi to, lớn con lợn, con heo ăn xong sau lại, nữa ăn)
- B. 踩动踏板并尽快奔跑 (Giẫm, đạp chuyển động, cử động giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng và, đồng thời càng sớm càng tốt, nhanh chóng chạy, sải bước chạy)
- C. 等待大猪去踩动踏板 (Chờ đợi, đón đợi to, lớn con lợn, con heo đi giẫm, đạp chuyển động, cử động giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng)
- D. 与大猪轮流踩动踏板 (Và, cùng với to, lớn con lợn, con heo luân phiên, lần lượt thay nhau giẫm, đạp chuyển động, cử động giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “在原版的“智猪博奔”中,对小猪而言,最好的选择是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-85), phương án C (“等待大猪去踩动踏板” — Chờ lợn lớn đạp bàn đạp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Giải pháp nào có thể được áp dụng để phản ánh sự cạnh tranh công bằng? → Đáp án: Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 85. 采用什么方案才能体现公平竞争? (Giải pháp nào có thể được áp dụng để phản ánh sự cạnh tranh công bằng?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少食物的投放数量 (Giảm bớt, cắt giảm chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) thức ăn, thực phẩm số lượng)
- B. 弱者等待什么也不做 (Yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chờ đợi, đón đợi gì, cái gì cũng không làm, chế tạo)
- C. 减量并移动踏板位置 (Giảm, trừ số lượng, chất lượng và, đồng thời di chuyển, lưu động giẫm đạp, bước lên (tà) tấm ván, bảng vị trí, địa điểm)
- D. 增加食物的投放数量 (Tăng lên, gia tăng chạy chiến dịch quảng cáo (ads spend) thức ăn, thực phẩm số lượng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “采用什么方案才能体现公平竞争?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-85), phương án C (“减量并移动踏板位置” — Giảm và di chuyển vị trí bàn đạp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Ý nghĩa của bức tranh Tết “Năm tháng thặng dư” là: → Đáp án: cuộc sống thịnh vượng
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 86. 年画《连年有余》的寓意是: (Ý nghĩa của bức tranh Tết “Năm tháng thặng dư” là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): cuộc sống thịnh vượng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金榜题名 (Vàng (kim loại) câu hỏi, đề bài người)
- B. 万事如意 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc như, tựa như Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 平安幸福 (bình an, yên lành an lành hạnh phúc)
- D. 生活富足 (cuộc sống, sinh hoạt sung túc, no đủ dồi dào)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “年画《连年有余》的寓意是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 86-88), phương án D (“生活富足” — cuộc sống thịnh vượng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết nêu đặc điểm nổi bật của tranh Dương Liễu Thanh là: → Đáp án: Sử dụng phương pháp sản xuất nửa in nửa sơn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 87. 文中提到,杨柳青年画的突出特点是: (Bài viết nêu đặc điểm nổi bật của tranh Dương Liễu Thanh là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Sử dụng phương pháp sản xuất nửa in nửa sơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把人民生活内容作为题材 (Đem nhân dân, quần chúng nhân dân cuộc sống, sinh hoạt nội dung với tư cách là, với vai trò là đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật)
- B. 采用半印半画的制作方法 (Áp dụng, sử dụng nửa, một nửa (50%) in ấn, in ra nửa, một nửa (50%) chế tác, sản xuất vẽ phương pháp, cách thức)
- C. 时事新闻题材有史料价值 (Thời sự, tin tức tình hình thời sự hiện tại tin tức, thời sự đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật có Sử (họ Sử nguyên liệu, vật liệu giá trị)
- D. 内容丰富,反映现实生活 (Nội dung phong phú, dồi dào phản ánh, phản chiếu hiện thực, thực tế cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到,杨柳青年画的突出特点是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 86-88), phương án B (“采用半印半画的制作方法” — Sử dụng phương pháp sản xuất nửa in nửa sơn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điểm khác biệt giữa tranh Dương Liễu Thanh và tranh Tết thông thường là: → Đáp án: Sự quyến rũ của kỹ năng dùng dao trong bản in mộc bản và nét vẽ, tông màu của tranh được hòa quyện một cách khéo léo
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 88. 杨柳青年画与一般年画的不同之处在于: (Điểm khác biệt giữa tranh Dương Liễu Thanh và tranh Tết thông thường là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Sự quyến rũ của kỹ năng dùng dao trong bản in mộc bản và nét vẽ, tông màu của tranh được hòa quyện một cách khéo léo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每幅年画都要经过六道复杂程序才能得以完成 (Mỗi bức, tấm (tranh năm (thời gian) vẽ đều cần đi qua, trải qua sáu con đường phức tạp chương trình (máy tính), trình tự tài năng, năng lực nhờ đó mà có thể, được phép hoàn thành, làm xong)
- B. 通过寓意、写实等手法表现人们的情感和愿望 (Thông qua, nhờ có Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành viết Thực (Chân thực, thành thực chờ đợi thủ pháp, kỹ thuật tay nghề thể hiện, biểu hiện tình cảm, cảm xúc nội tâm mọi người, con người trong xã hội và nguyện vọng, ước nguyện)
- C. 以反映现实生活、时事风俗、历史故事而见长 (Lấy, dùng phản ánh, phản chiếu hiện thực, thực tế cuộc sống, sinh hoạt thời sự, tin tức tình hình thời sự hiện tại phong tục, tập quán lịch sử câu chuyện mà, nhưng thấy, nhìn thấy dài, lâu dài)
- D. 木版画的刀法韵味与绘画的笔触色调巧妙融合 (Bản, phiên bản con dao vẽ pháp luật, luật lệ và, cùng với bút, cây bút hội họa, tranh vẽ màu sắc, sắc thái điều chỉnh, pha chế khéo léo, tinh xảo dung hợp, kết hợp hòa quyện)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “杨柳青年画与一般年画的不同之处在于:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 86-88), phương án D (“木版画的刀法韵味与绘画的笔触色调巧妙融合” — Sự quyến rũ của kỹ năng dùng dao trong bản in mộc bản và nét vẽ, tông màu của tranh được hòa quyện một cách khéo léo) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Chúng ta có thể biết từ bài báo rằng con cáo già: → Đáp án: Tôi đã ăn nhiều loại nho
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 89. 从文中可以知道,老狐狸: (Chúng ta có thể biết từ bài báo rằng con cáo già:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Tôi đã ăn nhiều loại nho
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来没吃过葡萄 (Từ trước đến nay, chưa bao giờ chưa ăn đã từng quả nho, trái nho)
- B. 吃过很多种葡萄 (Ăn đã từng rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quả nho, trái nho)
- C. 对葡萄向往已久 (Đối với quả nho, trái nho hướng về, khao khát khát vọng vươn tới đã, đã từng (viết tắt của 已经) lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 常进园子偷葡萄 (Thường, thường xuyên nhập, vào vườn, công viên cái, chiếc ăn trộm, trộm cắp quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “从文中可以知道,老狐狸:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án B (“吃过很多种葡萄” — Tôi đã ăn nhiều loại nho) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Làm sao con cáo già đến được vườn nho? → Đáp án: Đi vào qua một lỗ nhỏ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 90. 老狐狸是怎么到葡萄园里去的? (Làm sao con cáo già đến được vườn nho?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Đi vào qua một lỗ nhỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从墙上跳过去的 (Từ bức tường, tường trên nhảy, nhảy lên quá khứ)
- B. 大摇大摆走进去 (To, lớn rung, lắc to, lớn bày biện, sắp đặt bước vào, đi vào trong (không gian đi)
- C. 从大门溜进去的 (Từ cổng lớn, cửa chính lướt, trượt (trượt băng) đi vào trong, bước vào)
- D. 从小洞钻进去的 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ hang động, lỗ khoan lỗ, chui vào đi vào trong, bước vào)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “老狐狸是怎么到葡萄园里去的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án D (“从小洞钻进去的” — Đi vào qua một lỗ nhỏ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Con cáo già thế nào khi quay trở lại? → Đáp án: gầy hơn trước
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 91. 回来时,老狐狸怎么样? (Con cáo già thế nào khi quay trở lại?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): gầy hơn trước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟以前一样 (Với trước đây giống nhau, như nhau)
- B. 比以前还胖 (So với trước đây vẫn béo)
- C. 认为不值得 (Cho rằng, nhận định rằng không đáng, không bõ)
- D. 比以前更瘦 (So với trước đây hơn gầy, ốm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “回来时,老狐狸怎么样?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án D (“比以前更瘦” — gầy hơn trước) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về con cáo già ăn nho, hai con cáo còn lại: → Đáp án: giữ quan điểm khác nhau
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 92. 对于老狐狸吃葡萄这件事,另外两只狐狸: (Về con cáo già ăn nho, hai con cáo còn lại:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): giữ quan điểm khác nhau
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 持有不同的看法 (Nắm giữ, sở hữu quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống)
- B. 很后悔自己没去 (Rất hối hận, hối tiếc tự mình, bản thân chưa đi)
- C. 认为这样很值得 (Cho rằng, nhận định rằng như thế này, như vậy rất xứng đáng, đáng giá)
- D. 不理解这种行为 (Ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết đây, này loại, kiểu hành vi, cách ứng xử)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “对于老狐狸吃葡萄这件事,另外两只狐狸:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án A (“持有不同的看法” — giữ quan điểm khác nhau) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Chữ “đi ngược đường” được gạch chân trong bài ám chỉ Đền Treo: → Đáp án: được xây dựng trên một vách đá
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 93. 文中画线的“反其道而行之”是指悬空寺: (Chữ “đi ngược đường” được gạch chân trong bài ám chỉ Đền Treo:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): được xây dựng trên một vách đá
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建在山脚下 (Xây dựng, kiến thiết ở núi, ngọn núi chân, bàn chân dưới)
- B. 建在悬崖上 (Xây dựng, kiến thiết ở treo, lơ lửng trên)
- C. 建在恒山上 (Xây dựng, kiến thiết ở Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm núi, ngọn núi trên)
- D. 用木质材料 (Sử dụng tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中画线的“反其道而行之”是指悬空寺:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án B (“建在悬崖上” — được xây dựng trên một vách đá) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về “cột sắt”, câu đúng trong các câu sau là: → Đáp án: Dầm gỗ làm bằng gỗ độc cần
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 94. 关于“铁扁担”,下面正确的一项是: (Về “cột sắt”, câu đúng trong các câu sau là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Dầm gỗ làm bằng gỗ độc cần
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铁质材料包裹寺庙 (Sắt tài liệu, vật liệu bưu phẩm, gói đồ chùa miếu, tu viện cổ)
- B. 寺庙建筑材料似铁 (Chùa miếu, tu viện cổ kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu sắt)
- C. 木梁由铁杉木制成 (Lương (họ Lương do, bởi sắt chế tạo thành, làm thành)
- D. 寺庙的外形似扁担 (Bên ngoài chùa miếu, tu viện cổ hình dạng, hình thái dẹt, bẹt gánh vác, đảm nhiệm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于“铁扁担”,下面正确的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án C (“木梁由铁杉木制成” — Dầm gỗ làm bằng gỗ độc cần) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về Đền Treo, phát biểu đúng là: → Đáp án: Một số ngôi nhà trong chùa được xây dựng trong vách đá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 95. 关于悬空寺,正确的说法是: (Về Đền Treo, phát biểu đúng là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Một số ngôi nhà trong chùa được xây dựng trong vách đá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 整个寺庙采用了石窟式建筑形式 (Toàn bộ, tất cả chùa miếu, tu viện cổ áp dụng, sử dụng rồi Thạch (họ Thạch kiểu, dạng kiến trúc, công trình kiến trúc hình thức, thể thức)
- B. 寺庙重量由筷子粗细的木梁支撑 (Chùa miếu, tu viện cổ trọng lượng, khối lượng do, bởi đũa, đôi đũa thô, to bè mảnh, nhỏ Lương (họ Lương chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ)
- C. 寺庙中的房子有的建筑在崖壁里 (Chùa miếu, tu viện cổ ngôi nhà, căn nhà trong, ở giữa có cái, có người kiến trúc, công trình kiến trúc ở Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. bên trong)
- D. 寺庙修建多年,已面临倒塌危险 (Chùa miếu, tu viện cổ xây dựng, thi công xây cất (cầu nhiều năm, suốt nhiều năm đã, đã từng (viết tắt của 已经) đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ sụp đổ, đổ sập nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于悬空寺,正确的说法是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án C (“寺庙中的房子有的建筑在崖壁里” — Một số ngôi nhà trong chùa được xây dựng trong vách đá.) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết này chủ yếu giới thiệu các khía cạnh sau của Đền Treo: → Đáp án: đặc điểm kiến trúc
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 96. 本文主要介绍了悬空寺的: (Bài viết này chủ yếu giới thiệu các khía cạnh sau của Đền Treo:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): đặc điểm kiến trúc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建筑特点 (đặc điểm, nét đặc trưng kiến trúc, công trình kiến trúc)
- B. 建筑历史 (lịch sử kiến trúc, công trình kiến trúc)
- C. 建筑年代 (thời đại, niên đại kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 建筑原因 (nguyên nhân, lý do kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文主要介绍了悬空寺的:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án A (“建筑特点” — đặc điểm kiến trúc) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Sau khi pha trà, ai nên uống cốc đầu tiên? → Đáp án: Người lớn tuổi nhất ở đây
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 97. 茶泡好后,第一杯应该谁先喝? (Sau khi pha trà, ai nên uống cốc đầu tiên?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Người lớn tuổi nhất ở đây
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离泡茶主人最近者 (Cách (khoảng cách) pha trà, ngâm nước trà chủ nhân, người làm chủ gần đây, dạo này người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 主人先饮以试口味 (Chủ nhân, người làm chủ trước, trước tiên trước hết lấy, dùng thử, thử nghiệm khẩu vị, vị giác)
- C. 在座年龄最大的人 (Ở tòa, ngọn tuổi tác, tuổi đời nhất người to, lớn)
- D. 前来拜访的贵客们 (Đến, tới đắt, mắc thăm viếng, bái phỏng các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “茶泡好后,第一杯应该谁先喝?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án C (“在座年龄最大的人” — Người lớn tuổi nhất ở đây) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao nó cứ rung khi nướng "Trà Baijiao"? → Đáp án: Làm cho lá trà trong bình nóng đều
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 98. 烘烤“百抖茶”时,为什么要不停抖动? (Tại sao nó cứ rung khi nướng "Trà Baijiao"?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Làm cho lá trà trong bình nóng đều
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抖动可防止新茶粘连 (Run rẩy, run rẩy run bần bật chuyển động, cử động có thể phòng ngừa, ngăn ngừa mới trà ngay cả, đến cả)
- B. 使罐内茶叶受热均匀 (Khiến cho, làm cho hũ, lọ bên trong, nội bộ lá trà, búp chè nhận, chịu đựng nóng đồng đều, đều đặn)
- C. 使茶叶焦糊口味更佳 (Khiến cho, làm cho lá trà, búp chè cháy xém khét (jiāo) dán bằng hồ, cháy khét khẩu vị, vị giác hơn)
- D. 抖动可缩短烘烤时间 (Run rẩy, run rẩy run bần bật chuyển động, cử động có thể rút ngắn (thời gian, cự ly sấy, nướng thời gian)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “烘烤“百抖茶”时,为什么要不停抖动?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án B (“使罐内茶叶受热均匀” — Làm cho lá trà trong bình nóng đều) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bí quyết pha trà Bái Đu là gì? → Đáp án: Kỹ thuật lắc khi rang lá trà
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 99. 泡制百抖茶的关键是什么? (Bí quyết pha trà Bái Đu là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Kỹ thuật lắc khi rang lá trà
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烘烤茶叶时的火候大小 (Sấy, nướng lá trà, búp chè độ lửa nhiệt độ thời gian nấu thời gian, giờ kích thước, độ lớn bé)
- B. 茶叶烘烤时间的长短 (Lá trà, búp chè sấy, nướng độ dài ngắn, sự dài ngắn thời gian)
- C. 烤制茶叶时的抖动技巧 (Lá trà, búp chè run rẩy, run rẩy run bần bật thời gian, giờ chuyển động, cử động kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 冲泡茶叶的水温高低 (Xông pha, lao tới pha trà, ngâm nước nước lá trà, búp chè Ôn (họ Ôn cao thấp, mức độ nông sâu trình độ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “泡制百抖茶的关键是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án C (“烤制茶叶时的抖动技巧” — Kỹ thuật lắc khi rang lá trà) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Người dân Phụng Thanh thêm gì vào trà Bạch Đẩu để chữa cảm cúm? → Đáp án: gừng thái nhỏ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 100. 凤庆百姓在百抖茶中加入什么治疗流感? (Người dân Phụng Thanh thêm gì vào trà Bạch Đẩu để chữa cảm cúm?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): gừng thái nhỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姜丝 (Củ gừng, cây gừng gia vị)
- B. 食盐 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. muối, muối ăn)
- C. 大米 (dàmǐ: gạo, hạt gạo)
- D. 白酒 (báijiǔ: rượu trắng, rượu trắng truyền thống Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “凤庆百姓在百抖茶中加入什么治疗流感?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án A (“姜丝” — gừng thái nhỏ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《爱的方式》 (con đường tình yêu)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《爱的方式》
从母亲住进我们医院的那一天起,我就开始后悔自己所选择的职业了,因为我对母亲的病无能为力。
母亲住院时,癌细胞已经扩散到了整个胸部。整夜整夜的疼痛让她无法入睡,可她从来不说。每次我去看她,她都赶我走,说自己感觉好多了,让我去忙工作。
有一次,母亲跟我说起她的身后事,让我给她准备一条裙子。一生爱美的母亲希望完美地离去。
那天,医院里有个年轻女孩急需眼角膜,而医院恰巧来了个意外死亡的男孩。我试图说服男孩的父母捐献眼角膜,但男孩的母亲发疯般地冲向我,说不准别人动他儿子一根毫毛,还质问我怎么不让自己的家人来捐献。我呆在那里,不知道怎么回答。
就在这时,一个熟悉的声音说:“孩子,你看妈妈的眼角膜能给那个孩子用吗?”我回过头,发现母亲站在门口。母亲挣扎着来到我面前,静静地盯着我足足有一分钟,说:“孩子,我想看着你!”我不禁泪如泉涌……
最后,男孩的母亲同意捐献眼角膜,因为她也想让儿子的眼睛一直看着自己。母亲使她明白,原来,爱可以用这样的方式延续。
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile