Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61223, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 招聘会上,一位电视台的记者在采访就业情况。他看到一个满脸失望的女生,于是走过去,把摄像机对准她,问:“假如让你面对电视观众,你现在最想说什么?”这位女生充满期待地说:“你们电视台今年招人吗?”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ); 会 (huì: biết, sẽ); 上 (shàng: trên, lên); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 电视台 (diànshìtái: đài truyền hình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那个女生是记者 (Kia, đó cái, con nữ sinh, học sinh là, phải phóng viên, nhà báo)
- B. 那个女生很有才干 (Kia, đó cái, con nữ sinh, học sinh rất có tài cán, năng lực)
- C. 那个女生打算辞职 (Kia, đó cái, con nữ sinh, học sinh dự định, tính toán từ chức, xin nghỉ việc)
- D. 那个女生没找到工作 (Kia, đó cái, con nữ sinh, học sinh chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (那个女生没找到工作 — Kia, đó cái, con nữ sinh, học sinh chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (那个女生没找到工作).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 关系 (guān xì: mối quan hệ); 高 (gāo: cao); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 在 (zài: ở, tại, đang); 尝试 (cháng shì: thử nghiệm, thử sức, làm thử).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人际关系的高手在尝试让别人倾听和了解自己之前,会先认真倾听对方的想法,让对方畅所欲言。如果你能做到认真倾听,对方便会向你袒露心迹。掌握别人内心世界的第一步就是认真倾听。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 关系 (guān xì: mối quan hệ); 高 (gāo: cao); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 在 (zài: ở, tại, đang); 尝试 (cháng shì: thử nghiệm, thử sức, làm thử).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会认真倾听 (Cần học được, nắm vững nghiêm túc lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
- B. 说话要注意场合 (Nói chuyện, nói cần chú ý, lưu ý dịp, hoàn cảnh)
- C. 不要轻易否定他人 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ anh ấy người)
- D. 人际交往贵在真诚 (Người giao lưu, qua lại đắt, mắc ở chân thành, thành thật từ đáy lòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (要学会认真倾听 — Cần học được, nắm vững nghiêm túc lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要学会认真倾听).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对 (duì: đối với); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 学 (xué: học, học tập); 小孩儿 (xiǎoháir: đứa trẻ, trẻ con, em bé); 家长 (jiāzhǎng: phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình); 一定 (yī dìng: Chắc chắn rồi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 对刚入学的小孩儿,家长一定要激发他们的读书兴趣,让他们养成读书的习惯。家长可以为孩子设一个小书架,买一些内容有趣、颜色鲜艳、字号大的书放在上面,并且每天抽出二十分钟陪孩子阅读。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对 (duì: đối với); 刚 (gāng: vừa mới, vừa vặn); 学 (xué: học, học tập); 小孩儿 (xiǎoháir: đứa trẻ, trẻ con, em bé); 家长 (jiāzhǎng: phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình); 一定 (yī dìng: Chắc chắn rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子要主动学习 (Đứa trẻ cần chủ động, tự giác tích cực học tập, học)
- B. 要鼓励孩子独立思考 (Cần khuyến khích, động viên đứa trẻ độc lập, tự chủ suy nghĩ, tư duy)
- C. 家长要成为孩子的榜样 (Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình cần trở thành, biến thành tấm gương, tấm gương sáng đứa trẻ)
- D. 要培养孩子读书的兴趣 (Cần bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ hứng thú, sở thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (要培养孩子读书的兴趣 — Cần bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ hứng thú, sở thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (要培养孩子读书的兴趣).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 活 (huó: sống, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 过去 (guò qu: quá khứ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有些人总是活在过去的时光里。他们为曾经的辉煌而伤神,为未竟的事业而悔恨。但是,过去已经过去,无论我们用了多久来哀叹,它也不会有任何改变。沉迷于过去,只会阻碍你前进的脚步。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 活 (huó: sống, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 过去 (guò qu: quá khứ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆总是美好的 (Hồi ức, ký ức luôn luôn tốt đẹp, tươi đẹp)
- B. 对未来要充满信心 (Đối với tương lai, mai sau cần tràn ngập, đong đầy lòng tin, sự tự tin)
- C. 人不应沉迷于过去 (Người không nên, cần phải (yīng) mê muội, sa đà chìm đắm tiêu cực ở, tại quá khứ)
- D. 要树立远大的理想 (Cần xây dựng, xác lập xa lý tưởng, hoàn hảo to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (人不应沉迷于过去 — Người không nên, cần phải (yīng) mê muội, sa đà chìm đắm tiêu cực ở, tại quá khứ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (人不应沉迷于过去).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 邓 (dèng: Đặng.); 萍 (píng: bèo tấm); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 就 (jiù: thì, liền); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 打 (dǎ: đánh, gõ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 邓亚萍从小就酷爱打乒乓球,却因为身材矮小而被拒于国家队的大门之外。但她并没有气馁,而是苦练球技,最终站上了世界冠军的领奖台。她的出色成就,改变了世界乒坛只在高个子中选拔运动员的传统观念。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 邓 (dèng: Đặng); 萍 (píng: bèo tấm); 从小 (cóngxiǎo: từ nhỏ, từ thuở ấu thơ); 就 (jiù: thì, liền); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 打 (dǎ: đánh, gõ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邓亚萍个子不高 (Đặng (họ Đặng bèo tấm vóc dáng, chiều cao không cao)
- B. 邓亚萍现在是教练 (Đặng (họ Đặng bèo tấm bây giờ, hiện tại là, phải huấn luyện viên)
- C. 邓亚萍已经退役了 (Đặng (họ Đặng bèo tấm đã lùi, rút lui rồi)
- D. 邓亚萍业余爱好丰富 (Đặng (họ Đặng bèo tấm nghiệp dư, ngoài giờ làm việc sở thích phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (邓亚萍个子不高 — Đặng (họ Đặng bèo tấm vóc dáng, chiều cao không cao) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (邓亚萍个子不高).
• Băng phát tiếng Trung: 幽默与乐观是一对孪生姐妹。很难想象,一个遇到困难和挫折便愁眉苦脸、唉声叹气的人会具有幽默感。相反,一个具有幽默感的人却能从不顺心的境遇中发现某些“戏剧性因素”,从而使自己心理平衡,找回快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 幽默 (yōu mò: hài hước); 与 (yǔ: với); 乐观 (lè guān: lạc quan, yêu đời); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 对 (duì: đối với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逆境出人才 (Nghịch cảnh ra, xuất hiện nhân tài, người tài)
- B. 快乐需要分享 (Vui vẻ, hạnh phúc cần, đòi hỏi chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả)
- C. 困难让人变得更成熟 (Khó khăn, gian khổ để người thay đổi, biến đổi hơn chín chắn, trưởng thành)
- D. 幽默的人往往比较乐观 (Người hài hước, dí dỏm thường, thường hay (theo quy luật khá, tương đối lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (幽默的人往往比较乐观 — Người hài hước, dí dỏm thường, thường hay (theo quy luật khá, tương đối lạc quan, yêu đời) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (幽默的人往往比较乐观).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 中国古语说,“想吃什么就是缺什么”。有研究证实,这句话确实有一定道理。口味和身体状态息息相关。想吃甜食,证明体内缺乏能量;爱吃肉,可能是缺铁;吃得太咸,则是过度疲劳的表现。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不宜多吃甜食 (Không nên, không thích hợp nhiều ăn ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- B. 挑食会导致营养不良 (Chọn lựa, kén chọn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) dinh dưỡng, chất dinh dưỡng bất lương, xấu xa)
- C. 要养成良好的饮食习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng tốt, thuận lợi quen với)
- D. 口味能反映人的身体状况 (Khẩu vị, vị giác có thể phản ánh, phản chiếu cơ thể, sức khỏe người tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (口味能反映人的身体状况 — Khẩu vị, vị giác có thể phản ánh, phản chiếu cơ thể, sức khỏe người tình trạng, trạng thái) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (口味能反映人的身体状况).
• Băng phát tiếng Trung: 仙人掌是美化庭院的优质花卉品种,它不仅外形美观,还可入药和食用。仙人掌肉质厚,含水分多,易于吸收和化解周围环境的电磁场辐射,能够减少电磁波对人体的伤害,有益人体健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 仙 (xiān: Tiên nhân, thần tiên, thoát tục, nhẹ nhàng thanh tao); 人 (rén: người); 是 (shì: là, phải); 美 (měi: sắc đẹp); 化 (huā: biến hóa, -hóa); 庭 (tíng: sân).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仙人掌四季常青 (Tiên nhân, thần tiên người bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- B. 仙人掌能够吸收辐射 (Tiên nhân, thần tiên người có thể, có khả năng làm được hấp thu, hấp thụ bức xạ)
- C. 仙人掌喜欢潮湿环境 (Tiên nhân, thần tiên người thích ẩm ướt, ẩm thấp môi trường)
- D. 仙人掌最好放在室外 (Tiên nhân, thần tiên người tốt nhất, hay nhất đặt, để ở phòng, buồng bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (仙人掌能够吸收辐射 — Tiên nhân, thần tiên người có thể, có khả năng làm được hấp thu, hấp thụ bức xạ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (仙人掌能够吸收辐射).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大多数 (dàduōshù: đại đa số, phần lớn mọi người); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 自 (zì: từ, kể từ); 已 (yǐ: đã, đã từng); 目标 (mù biāo: mục tiêu, đích đến).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 大多数时候,找到自己的目标并坚持到底是一种执着。但如果目标本身是错的,再坚持下去就会南辕北辙,越走越偏。因此,一旦发现目标偏离了自己的理想,就应该尽早抽身,找到更好的目标并为之努力。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大多数 (dàduōshù: đại đa số, phần lớn mọi người); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 找到 (zhǎodào: tìm thấy, tìm ra được); 自 (zì: từ, kể từ); 已 (yǐ: đã, đã từng); 目标 (mù biāo: mục tiêu, đích đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- B. 期望越高失望越大 (Kỳ vọng, mong mỏi càng... càng... (越...越...) cao thất vọng càng... càng... (越...越...) to, lớn)
- C. 不要盲目坚持目标 (Đừng mù quáng, thiếu suy xét kiên trì, bền bỉ mục tiêu, đích đến)
- D. 做事要考虑他人感受 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần cân nhắc, xem xét anh ấy người cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (不要盲目坚持目标 — Đừng mù quáng, thiếu suy xét kiên trì, bền bỉ mục tiêu, đích đến) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不要盲目坚持目标).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸带着儿子气喘吁吁地爬到山顶,爸爸说:“快看,我们脚下的平原景色多好!”儿子十分奇怪地问:“爸爸,既然下面的景色那么好,我们为什么要花三个小时爬到上面来呢?”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt); 儿子 (ér zi: con trai); 气 (qì: tức giận); 爬 (pá: leo, trèo, bò); 到 (dào: Đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸觉得很遗憾 (Bố cảm thấy rất đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 他们还在山脚下 (Họ, bọn họ vẫn ở núi, ngọn núi chân, bàn chân dưới)
- C. 他们爬山用了三个小时 (Họ, bọn họ leo núi sử dụng rồi ba cái, con tiếng đồng hồ)
- D. 儿子觉得山顶景色更好 (Con trai cảm thấy núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh cảnh sắc, phong cảnh hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (他们爬山用了三个小时 — Họ, bọn họ leo núi sử dụng rồi ba cái, con tiếng đồng hồ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (他们爬山用了三个小时).
• Băng phát tiếng Trung: 百米短跑,需要冲劲;万米长跑,需要耐力。求知,不仅需要有百米短跑的冲劲,去扫除一个又一个的拦路虎,还要具有万米长跑的耐力,去一点一滴地积累知识。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 百 (bǎi: Trăm); 米 (mǐ: mét); 短 (duǎn: ngắn); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ); 需要 (xū yào: cần); 冲 (chōng: xông pha, lao tới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长跑需要激情 (Chạy đường dài, chạy cự ly dài (cuộc đua marathon) cần, đòi hỏi nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng)
- B. 学习要懂得反思 (Học tập, học cần hiểu, thấu hiểu suy ngẫm lại, tự soi xét)
- C. 短跑有益心脏健康 (Ngắn (chiều dài, thời gian) chạy, chạy bộ có trái tim, tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 求知需要冲劲和耐力 (Cầu, tìm cầu biết, nhận thức cần, đòi hỏi xông pha, lao tới và sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (求知需要冲劲和耐力 — Cầu, tìm cầu biết, nhận thức cần, đòi hỏi xông pha, lao tới và sức, sức lực) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (求知需要冲劲和耐力).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 平 (píng: bằng phẳng); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 位于 (wèi yú: tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 市 (shì: thành phố, thị xã); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 平谷区位于北京市东北部的燕山脚下,是一个群山环绕的山间小盆地。这里日照丰富,昼夜温差大,非常适合果品生产。平谷大桃以其个大、色艳、甜度高而远近闻名,远销世界二十多个国家和地区。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 平 (píng: bằng phẳng); 区 (qū: khu, khu vực, quận huyện địa bàn); 位于 (wèi yú: tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 市 (shì: thành phố, thị xã); 东北 (dōngběi: Đông Bắc, vùng Đông Bắc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平谷地势较高 (Bằng phẳng, phẳng lặng địa thế, địa hình cao thấp khá, tương đối cao)
- B. 平谷重视旅游业 (Bằng phẳng, phẳng lặng coi trọng, chú trọng du lịch)
- C. 平谷大桃远近闻名 (Bằng phẳng, phẳng lặng to, lớn quả đào, cây đào xa gần ngửi người)
- D. 平谷不适合种植果树 (Bằng phẳng, phẳng lặng không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp trồng trọt, gieo trồng cây cối cây ăn quả, cây ăn trái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (平谷大桃远近闻名 — Bằng phẳng, phẳng lặng to, lớn quả đào, cây đào xa gần ngửi người) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (平谷大桃远近闻名).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地下 (dìxià: dưới lòng đất, dưới đất); 水 (shuǐ: nước); 是 (shì: là, phải); 存在 (cún zài: tồn tại, hiện hữu); 岩石 (yán shí: đá, nham thạch, khối đá địa chất); 缝 (féng: may, vá).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 地下水是存在于地壳岩石裂缝或土壤空隙中的水,主要来源是大气降水。地下水是水资源的重要组成部分,其水量稳定、水质好,是农业灌溉、工矿业和城市发展的重要水源之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地下 (dìxià: dưới lòng đất, dưới đất); 水 (shuǐ: nước); 是 (shì: là, phải); 存在 (cún zài: tồn tại, hiện hữu); 岩石 (yán shí: đá, nham thạch, khối đá địa chất); 缝 (féng: may, vá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地下水用途不大 (Nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất công dụng, mục đích sử dụng không lớn, nhỏ)
- B. 地下水水质较好 (Nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất nước khá, tương đối tốt, đẹp)
- C. 地下水水位逐年下降 (Nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất nước vị hàng năm, từng năm một qua các năm hạ xuống, giảm xuống)
- D. 地下水资源分配不均 (Nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất tài nguyên, nguồn lực phân bổ, phân phối không bình đẳng, đồng đều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (地下水水质较好 — Nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất nước khá, tương đối tốt, đẹp) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (地下水水质较好).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 时间 (shí jiān: thời gian); 与 (yǔ: với); 精力 (jīng lì: tinh lực, năng lượng, sinh lực); 是 (shì: là, phải); 有限 (yǒuxiàn: hữu hạn, có giới hạn, có hạn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人的时间与精力是有限的,我们不应把一生的重点放在不断改正自己的缺点、把自己培养成“完人”上,而应善于发现自己的优点,并将之发扬光大,形成自己独特的亮点和优势,成为某一个方面的专家、强人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 时间 (shí jiān: thời gian); 与 (yǔ: với); 精力 (jīng lì: tinh lực, năng lượng, sinh lực); 是 (shì: là, phải); 有限 (yǒuxiàn: hữu hạn, có giới hạn, có hạn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都有缺点 (Mỗi cá nhân đều có khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 要合理利用时间 (Cần hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng thời gian)
- C. 要善于发挥自己的优势 (Cần giỏi về, khéo về phát huy, thể hiện ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân)
- D. 缺点有时也会变成优点 (Khuyết điểm, nhược điểm có lúc, đôi khi cũng biết trở thành, biến thành ưu điểm, điểm mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (要善于发挥自己的优势 — Cần giỏi về, khéo về phát huy, thể hiện ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (要善于发挥自己的优势).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一般 (yī bān: trung bình); 消费者 (xiāofèizhě: người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ); 在 (zài: ở, tại, đang); 购买 (gòu mǎi: mua); 数码 (shù mǎ: kỹ thuật số, số hóa); 相机 (xiàngjī: máy ảnh, máy chụp hình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一般消费者在购买数码相机的时候往往会忽视三脚架。实际上,很多拍摄都离不开三脚架的帮助,比如夜景拍摄、微距拍摄等。三脚架的主要作用就是稳定照相机,以达到某些摄影效果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一般 (yī bān: trung bình); 消费者 (xiāofèizhě: người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ); 在 (zài: ở, tại, đang); 购买 (gòu mǎi: mua); 数码 (shù mǎ: kỹ thuật số, số hóa); 相机 (xiàngjī: máy ảnh, máy chụp hình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三脚架不实用 (Ba chân, bàn chân chiếc, cái (máy bay không thực dụng, thiết thực)
- B. 三脚架很昂贵 (Ba chân, bàn chân chiếc, cái (máy bay rất đắt đỏ, đắt giá)
- C. 三脚架能稳定相机 (Ba chân, bàn chân chiếc, cái (máy bay có thể ổn định, vững vàng máy ảnh, máy chụp hình)
- D. 白天拍照不需要三脚架 (Ban ngày chụp ảnh, chụp hình không cần, đòi hỏi ba chân, bàn chân chiếc, cái (máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (三脚架能稳定相机 — Ba chân, bàn chân chiếc, cái (máy bay có thể ổn định, vững vàng máy ảnh, máy chụp hình) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (三脚架能稳定相机).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? 男:二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系 的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的 三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法 表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能 否办一个展览。 女:这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? 男:回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地 方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像 的方式等等来呈现我们所看到的一切。 女:现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次 展览有何不同? 男:很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得 痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了 社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了 很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨 农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。 女:商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对 立与纠结,您对此有什么看法和建议? 男:作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是 艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专 注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 问:那位毕业生用什么来表现三江镇的风土人情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绘画 (huìhuà: hội họa, tranh vẽ)
- B. 诗歌 (thơ ca, thi ca)
- C. 摄影 (nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh)
- D. 雕塑 (điêu khắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (绘画 — huìhuà: hội họa, tranh vẽ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (绘画).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? 男:二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系 的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的 三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法 表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能 否办一个展览。 女:这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? 男:回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地 方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像 的方式等等来呈现我们所看到的一切。 女:现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次 展览有何不同? 男:很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得 痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了 社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了 很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨 农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。 女:商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对 立与纠结,您对此有什么看法和建议? 男:作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是 艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专 注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 问:这次展览记录了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京的变化 (thay đổi, biến đổi Bắc Kinh)
- B. 苗族的民歌 (Dân ca, bài hát dân gian truyền thống dân tộc)
- C. 城市和农村的不同 (Thành phố và khác nhau, không giống nông thôn, làng quê)
- D. 凤凰近十年发展历程 (Chim phượng hoàng, phượng hoàng lửa (nghĩa đen gần mười năm (thời gian) phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (凤凰近十年发展历程 — Chim phượng hoàng, phượng hoàng lửa (nghĩa đen gần mười năm (thời gian) phát triển) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (凤凰近十年发展历程).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? 男:二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系 的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的 三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法 表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能 否办一个展览。 女:这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? 男:回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地 方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像 的方式等等来呈现我们所看到的一切。 女:现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次 展览有何不同? 男:很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得 痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了 社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了 很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨 农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。 女:商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对 立与纠结,您对此有什么看法和建议? 男:作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是 艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专 注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 问:这次展览主要在哪方面做了努力?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突出专业性 (Nổi bật, xuất chúng chuyên ngành, chuyên môn tính, tính chất (hậu tố))
- B. 挖掘社会价值 (Khai quật (khảo cổ, tài nguyên) xã hội giá trị)
- C. 关注少数民族 (Quan tâm, chú ý theo dõi thiểu số, số ít dân tộc)
- D. 扩大宣传范围 (Mở rộng, khuếch đại tuyên truyền, phổ biến quảng bá phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (挖掘社会价值 — Khai quật (khảo cổ, tài nguyên) xã hội giá trị) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (挖掘社会价值).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? 男:二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系 的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的 三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法 表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能 否办一个展览。 女:这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? 男:回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地 方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像 的方式等等来呈现我们所看到的一切。 女:现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次 展览有何不同? 男:很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得 痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了 社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了 很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨 农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。 女:商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对 立与纠结,您对此有什么看法和建议? 男:作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是 艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专 注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 问:男的希望艺术家怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高理论水平 (Nâng cao, cải thiện lý luận, lý thuyết trình độ, mức độ)
- B. 多关心慈善事业 (Nhiều quan tâm, chăm lo từ thiện, nhân từ hảo tâm sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- C. 更注重艺术本身 (Hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng nghệ thuật bản thân nó, tự thân)
- D. 充分利用商业运作 (Đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng thương mại, thương nghiệp vận hành, hoạt động cơ chế)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (更注重艺术本身 — Hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng nghệ thuật bản thân nó, tự thân) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (更注重艺术本身).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:您好,您是怎么会突然想做《凤凰西去两万米》这样一个展览的? 男:二零一零年四月,我到湘西凤凰旅行,遇见了一个中央美术学院动漫系 的毕业生,交往中得知他在零五、零六年做毕业创作的时候,在凤凰的 三江镇下面的村子里住了一年多,画了八千多张速写,用最原始的方法 表现当地的风土人情。我看了他的这些作品,感触颇深,因此就思考能 否办一个展览。 女:这个展览能记录时代的变迁,并留下些什么吗? 男:回头看某些东西的时候,不能怀着猎奇心态,应该带有一种人文关怀。 作为艺术家,我们只能用自己的方式方法,通过跨学科的知识对这个地 方做文献型的记录。我们的展览是对凤凰近十多年来发展历程的收录, 以调查问卷的方式,雕塑、绘画的方式,文献记载的方式,图片、影像 的方式等等来呈现我们所看到的一切。 女:现在的展览数不胜数,甚至有的展览纯粹是希望提高个人知名度,这次 展览有何不同? 男:很多人看了本次展览非常感动,甚至还有一些媒体人在展览现场感动得 痛哭,这种场面让我惊讶。目前国内的展览非常多,但大多都挖掘不了 社会艺术的真正内涵。苗寨系列主题展览在挖掘社会价值方面还是做了 很多努力,为了让观众更有触感,他们在现场几乎把湘西原生态的苗寨 农民生活原封不动地复制过来,让苗寨农民在艺术馆的门口亲手搭建起了自己的“生活空间”,农民们曾经熟悉的生活场景作为艺术作品真实地走入北京的人文视野。 女:商业时代,艺术肯定会受到经济因素的诸多影响,所谓艺术和商业的对 立与纠结,您对此有什么看法和建议? 男:作为一个艺术家,我对商业没有任何意见,因为艺术家也要生存。但是 艺术家不应该打着艺术的幌子去挣钱,该花更多的精力来专注艺术、专 注学术,我希望他们能具备一些知识分子身上的钻研精神。 问:关于这次展览,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是免费的 (Là, phải miễn phí)
- B. 呈现方式多样 (Trình bày, hiện ra phương thức, cách thức đa dạng, nhiều vẻ)
- C. 组织者是大学生 (Tổ chức, cơ quan người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu là, phải sinh viên đại học)
- D. 全国各地巡回展出 (Toàn quốc, cả nước các nơi, khắp mọi miền đất nước trở về, quay về đem ra trưng bày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (呈现方式多样 — Trình bày, hiện ra phương thức, cách thức đa dạng, nhiều vẻ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (呈现方式多样).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非 洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请 到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? 男:大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越 南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二 条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 女:我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? 男:有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一 点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减 弱。 女:对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 男:是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅 行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把 你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 女:对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 男:是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时 候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的 事情。 女:我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就 写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 男:这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅 是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意 义的。 问:关于那两次旅行,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花了两年时间 (Hoa rồi hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) thời gian)
- B. 和朋友结伴同行 (Kết thúc, kết hôn cùng/với bạn bè đồng hành, đi cùng gắn bó đồng nghiệp, người cùng ngành nghề)
- C. 分为陆路和海路 (Chia thành, chia làm đường và biển, đại dương đường)
- D. 穿越亚非欧三个洲 (Vượt qua, xuyên qua phi, không phải Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. ba cái, con Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (穿越亚非欧三个洲 — Vượt qua, xuyên qua phi, không phải Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. ba cái, con Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (穿越亚非欧三个洲).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非 洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请 到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? 男:大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越 南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二 条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 女:我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? 男:有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一 点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减 弱。 女:对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 男:是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅 行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把 你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 女:对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 男:是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时 候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的 事情。 女:我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就 写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 男:这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅 是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意 义的。 问:男的觉得少带钱有什么收获?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结识更多人 (Làm quen kết giao, kết bạn quen biết hơn nhiều người)
- B. 感觉更刺激 (Cảm giác, cảm thấy hơn kích thích, kích động)
- C. 学会了珍惜 (Học được, nắm vững rồi trân trọng, quý trọng)
- D. 对金钱认识更深刻 (Đối với tiền tài, tiền bạc quen biết, nhận biết hơn sâu sắc, sâu đậm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (感觉更刺激 — Cảm giác, cảm thấy hơn kích thích, kích động) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (感觉更刺激).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非 洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请 到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? 男:大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越 南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二 条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 女:我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? 男:有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一 点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减 弱。 女:对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 男:是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅 行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把 你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 女:对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 男:是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时 候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的 事情。 女:我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就 写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 男:这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅 是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意 义的。 问:旅行的“另一半儿”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写游记 (Viết bơi (lội) ghi nhớ)
- B. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 收藏纪念品 (sưu tầm, lưu trữ cất giữ đồ lưu niệm du lịch)
- D. 了解各地文化 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin các nơi, khắp mọi miền đất nước văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (写游记 — Viết bơi (lội) ghi nhớ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (写游记).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非 洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请 到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? 男:大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越 南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二 条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 女:我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? 男:有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一 点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减 弱。 女:对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 男:是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅 行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把 你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 女:对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 男:是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时 候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的 事情。 女:我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就 写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 男:这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅 是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意 义的。 问:男的怎样看待旅行的过程?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是种享受 (Là, phải loại, kiểu hưởng thụ, tận hưởng)
- B. 充满竞争 (tràn ngập, đong đầy cạnh tranh, thi đua)
- C. 充满诱惑 (tràn ngập, đong đầy cám dỗ, quyến rũ mê hoặc)
- D. 非常浪漫 (vô cùng, rất lãng mạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (是种享受 — Là, phải loại, kiểu hưởng thụ, tận hưởng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (是种享受).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:刘文老师,您好!您创建了绿洲音乐网,还独自骑自行车穿越亚洲、非 洲、欧洲,并且出了一本《单车上路》,真够传奇的。今天我们把您请 到演播室,想跟大家聊一聊您单车游世界的经历。大概是怎样的行程? 男:大的旅行一共走过两次,第一次是从越南出发到南非结束,其中包括越 南、柬埔寨、泰国、印度、埃塞俄比亚、肯尼亚等,最后到南非。第二 条线路是从英国穿过欧洲到巴基斯坦,主要国家有英国、法国、瑞士、 意大利、希腊,中东的约旦、黎巴嫩、叙利亚,再就是伊朗、巴基斯坦, 然后回国。 女:我了解到,您一个人骑自行车出去,并没有带太多钱,也没有带地图, 这是刻意为之的,还是您有某种打算? 男:有一段时间国内有一个潮流,带越少的钱走越多的路就越时尚。我有一 点点不同,我是没多少钱可带。不过现在想想,不带钱有不带钱的收获。 因为,当你准备太多的时候,旅行本身的意外性和刺激性就随之大幅减 弱。 女:对,一切都规划好了就没意思了。您后来把这些经历写成书了。 男:是,有一句话说得特别对,“当你的旅行结束的时候,回到家,你的旅 行某种意义上而言才完成了一半儿”。另外一半儿是什么呢?那就是把 你的故事写出来。每一个旅行者尽量通过个人的方式来感受这个世界, 最终落到纸上,通过资讯的分享,达到旅行的意义。 女:对,旅行完了别就完了,一定要有沉淀的东西,哪怕沉淀给自己。 男:是这样的,在路上我们是享受,是快乐,不管我们遇到了什么样的困难, 其实依然是在享受。但是当你想让旅行变得对自身而言更加有意义的时 候,你必须不能让自己太享受了,因为谁都知道写作是一件比较困难的 事情。 女:我们好多古诗词都跟游记有关,苏轼写了《赤壁》,李白爬完庐山,就 写一首庐山的诗,看范仲淹,就上一个岳阳楼,写那么长一篇文章。 男:这是我们中国人的一个传统,我们应该延续下去,去表达自己。不仅仅 是给别人看,而且,过很多年,当你再看的时候,它对自身也是很有意 义的。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿着时 (thời gian, giờ mặc lên người)
- B. 擅长音乐创作 (Sở trường, giỏi về âm nhạc sáng tác, tác phẩm sáng tạo)
- C. 曾骑车游世界 (Đã từng, từng đi xe đạp bơi (lội) thế giới)
- D. 热爱登山运动 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến leo núi, đăng sơn thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (曾骑车游世界 — Đã từng, từng đi xe đạp bơi (lội) thế giới) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (曾骑车游世界).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 女:您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道 德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? 男:他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注 电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 女:您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否 超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? 男:我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开 心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者 的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这 就变成“文以载道”了,这不是文学。 女:目前武侠小说面对的困难是什么? 男:现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年 轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意 出版这样的作品的。 女:早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越 重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经 典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? 男:这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评 家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关 系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 女:大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? 男:大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到 困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正 是这样努力去做的。 问:关于改编作品,男的最看重哪方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创新性 (tính, tính chất (hậu tố) đổi mới sáng tạo)
- B. 作品风格 (phong cách, phong thái tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- C. 是否畅销 (liệu có... không, có hay không bán chạy, đắt khách)
- D. 是否忠实于原著 (Liệu có... không, có hay không trung thực, trung thành chuẩn xác không sai lệch ở, tại nguyên, vốn dĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (是否忠实于原著 — Liệu có... không, có hay không trung thực, trung thành chuẩn xác không sai lệch ở, tại nguyên, vốn dĩ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (是否忠实于原著).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 女:您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道 德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? 男:他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注 电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 女:您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否 超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? 男:我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开 心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者 的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这 就变成“文以载道”了,这不是文学。 女:目前武侠小说面对的困难是什么? 男:现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年 轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意 出版这样的作品的。 女:早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越 重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经 典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? 男:这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评 家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关 系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 女:大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? 男:大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到 困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正 是这样努力去做的。 问:男的反对哪种文学风气?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脱离现实 (tách rời, thoát khỏi hiện thực, thực tế)
- B. 强调娱乐性 (Nhấn mạnh, nêu bật giải trí, tiêu khiển tính, tính chất (hậu tố))
- C. 关注故事情节 (Quan tâm, chú ý theo dõi câu chuyện tình tiết, diễn biến cốt truyện)
- D. 过分追求思想意义 (Quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu tư tưởng, luồng tư tưởng ý nghĩa, giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (过分追求思想意义 — Quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu tư tưởng, luồng tư tưởng ý nghĩa, giá trị) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (过分追求思想意义).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 女:您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道 德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? 男:他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注 电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 女:您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否 超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? 男:我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开 心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者 的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这 就变成“文以载道”了,这不是文学。 女:目前武侠小说面对的困难是什么? 男:现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年 轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意 出版这样的作品的。 女:早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越 重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经 典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? 男:这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评 家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关 系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 女:大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? 男:大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到 困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正 是这样努力去做的。 问:男的认为目前武侠小说面对的困难是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺乏想象力 (Thiếu thốn, thiếu hụt tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- B. 关注的人少了 (Người quan tâm, chú ý theo dõi ít, thiếu rồi)
- C. 写武侠的作家少了 (Viết nhà văn, tác giả văn học võ hiệp, kiếm hiệp ít, thiếu rồi)
- D. 没有出版社愿意出版 (Không có nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành sẵn lòng, bằng lòng xuất bản)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (写武侠的作家少了 — Viết nhà văn, tác giả văn học võ hiệp, kiếm hiệp ít, thiếu rồi) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (写武侠的作家少了).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 女:您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道 德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? 男:他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注 电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 女:您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否 超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? 男:我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开 心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者 的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这 就变成“文以载道”了,这不是文学。 女:目前武侠小说面对的困难是什么? 男:现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年 轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意 出版这样的作品的。 女:早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越 重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经 典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? 男:这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评 家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关 系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 女:大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? 男:大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到 困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正 是这样努力去做的。 问:男的为什么要出版新版全集?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改正错误 (sửa chữa, đính chính sai lầm, sai sót)
- B. 入选文学史 (Vào, bước vào chọn, lựa chọn tuyển chọn văn học Sử (họ Sử)
- C. 提高知名度 (Nâng cao, cải thiện danh tiếng, nổi tiếng độ (nhiệt độ, góc)
- D. 满足市场需求 (Thỏa mãn, đáp ứng thị trường, chợ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (改正错误 — sửa chữa, đính chính sai lầm, sai sót) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (改正错误).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 女:您的作品大部分被改成了电视剧和电影,风格有追求娱乐性的、崇尚道 德意识和精神高度的,您喜欢哪一种风格的改编? 男:他们追求什么样的风格,和他们的市场有关,跟我没有关系,我只关注 电视剧是否忠实于小说原著,这一点我比较在乎。 女:您曾经说过,“武侠小说本身是娱乐的东西,不管写得怎样成功,能否 超越它本身的限制,这是个问题。”您觉得自己的小说解决了这个问题吗? 男:我的小说娱乐性还是很强的。我认为娱乐性很重要,能够让人家看了开 心、高兴,我觉得并不是一件坏事。现在有一种文学风气,不重视读者 的感受,不注重故事,老是要从小说的内容里寻找思想,寻找意义,这 就变成“文以载道”了,这不是文学。 女:目前武侠小说面对的困难是什么? 男:现在的困难是没有人愿意写武侠小说了,而且因为年代久远,今天的年 轻人很难鲜活表现那个时代。如果有好的武侠小说,我的出版社是愿意 出版这样的作品的。 女:早期的时候,您对自己的小说评价很低,看得很淡,现在是不是越来越 重了呢?您的小说不仅进入了北京大学谢冕教授主编的《百年文学经 典》,还成为了大学的研究课题。这是不是您出版新版全集的原因呢? 男:这是人家给我的评价。人家评价高评价低,你不应该问我,应该问批评 家的。我的小说以前没有大的修改,现在要修改,跟进入文学史没有关 系的。我的想法是,把以前小说里的错误进行改正,把留下的遗憾挽回, 修改主要是围绕情节来进行的。 女:大家都叫您金大侠,您曾经说做人要讲真话,人品最要紧,要有风骨, 这也是您的人生信念吗? 男:大侠我不敢当。我喜欢那些英雄,不仅仅在口头上讲侠义,而且在遇到 困难和危险的时候能够挺身而出,而不是遇到危险就往后跑,我自己正 是这样努力去做的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会功夫 (biết công phu (võ thuật)
- B. 当过演员 (Làm (nghề), khi đã từng diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 欣赏侠义之人 (Thưởng thức, chiêm ngưỡng người hào hiệp Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son của người)
- D. 很在意别人的评价 (Rất để tâm, bận lòng đánh giá, nhận xét của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (欣赏侠义之人 — Thưởng thức, chiêm ngưỡng người hào hiệp Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son của người) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (欣赏侠义之人).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 人们曾认为鱼的记忆只能维持三秒,但科学家的最新研究却推翻了这一 观点。他们发现,鱼有长达五个月的记忆。科学家开展了一项实验:每次喂 鱼时用扬声器播放某种声音。训练一段时间后,只要听到这种声音,鱼就会 游过来吃食。 一个月后,科学家把鱼放入自然水域,让它们任意畅游。四到五个月后, 当科学家在自然水域中再次播放最初训练时的声音时,鱼又循声而来。 科学家说,这个实验是基于条件反射的原理。人工饲养的鱼受到外界声 音反复刺激后,会产生条件反射。数月后,在野生环境中再次听到这种声音, 鱼还能作出同样的反应,因为它们记住了这种声音。 问:四到五个月后,鱼为什么会循声而来?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音动听 (âm thanh êm tai, lọt tai du dương)
- B. 记住了声音 (Nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu rồi âm thanh)
- C. 被声音迷惑了 (Bị âm thanh mê hoặc, hoang mang lúng túng rồi)
- D. 天生对声音敏感 (Bẩm sinh, trời sinh đối với âm thanh nhạy cảm, nhạy bén)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (记住了声音 — Nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu rồi âm thanh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (记住了声音).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 人们曾认为鱼的记忆只能维持三秒,但科学家的最新研究却推翻了这一 观点。他们发现,鱼有长达五个月的记忆。科学家开展了一项实验:每次喂 鱼时用扬声器播放某种声音。训练一段时间后,只要听到这种声音,鱼就会 游过来吃食。 一个月后,科学家把鱼放入自然水域,让它们任意畅游。四到五个月后, 当科学家在自然水域中再次播放最初训练时的声音时,鱼又循声而来。 科学家说,这个实验是基于条件反射的原理。人工饲养的鱼受到外界声 音反复刺激后,会产生条件反射。数月后,在野生环境中再次听到这种声音, 鱼还能作出同样的反应,因为它们记住了这种声音。 问:这个实验是基于什么原理开展的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条件反射 (điều kiện, tiêu chuẩn phản xạ (ánh sáng, âm thanh)
- B. 新陈代谢 (trao đổi chất sinh học)
- C. 遗传变异 (đột biến, biến dị sinh học di truyền, di truyền học)
- D. 模仿学习 (bắt chước, mô phỏng học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (条件反射 — điều kiện, tiêu chuẩn phản xạ (ánh sáng, âm thanh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (条件反射).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 人们曾认为鱼的记忆只能维持三秒,但科学家的最新研究却推翻了这一 观点。他们发现,鱼有长达五个月的记忆。科学家开展了一项实验:每次喂 鱼时用扬声器播放某种声音。训练一段时间后,只要听到这种声音,鱼就会 游过来吃食。 一个月后,科学家把鱼放入自然水域,让它们任意畅游。四到五个月后, 当科学家在自然水域中再次播放最初训练时的声音时,鱼又循声而来。 科学家说,这个实验是基于条件反射的原理。人工饲养的鱼受到外界声 音反复刺激后,会产生条件反射。数月后,在野生环境中再次听到这种声音, 鱼还能作出同样的反应,因为它们记住了这种声音。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼没时间观念 (Cá chưa thời gian quan niệm, tư tưởng)
- B. 鱼的听觉发达 (Nghe cá cảm thấy, nhận thức phát triển, thịnh vượng)
- C. 鱼的繁殖能力强 (Sinh sản, nhân giống cá năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 鱼的记忆长达5个月 (Trí nhớ, ký ức cá dài, lâu dài Đạt (Thành đạt, thông suốt cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (鱼的记忆长达5个月) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (鱼的记忆长达5个月).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 如果你有一份十分重要的文件,你将如何保护文件不被窃取和篡改呢? 也许你很快就会想到一个通行的方法——用带有密码的装置锁起来。这的确 是个好办法,它很大程度上保护了文件的安全性。然而,如果装置的密码被 窃取了呢?文件本身依然是毫无隐蔽性可言的。于是,人们干脆将文件本身 全部用一种只有特定人士才能辨认的语言来书写,这就是人们所说的密码文 字。 但是,大多数人可能并没有想到一个问题:密码文字本身存在着巨大的 漏洞。那就是,它必须有一定的规律性。如果没有规律,便没有人能够掌握。 但是,如果有了规律,便可以被破解,不管它有多复杂。人类一直在努力创 造更为完美的密码文字,以防止其轻易被人所破解。但是,到现在为止,始 终没有人能够解决密码文字的这个漏洞。 问:保护文件安全的通行方法是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随身携带 (mang theo bên mình, bên người mang theo, xách theo)
- B. 由银行保管 (Do, bởi ngân hàng bảo quản, giữ gìn)
- C. 置于隐蔽处 (Nơi, bố trí ở, tại kín đáo, ẩn giấu bí mật nơi, chỗ)
- D. 使用带密码的装置 (Sử dụng, dùng mang theo, dẫn dắt thiết bị, trang thiết bị cơ cấu mật khẩu, mật mã)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (使用带密码的装置 — Sử dụng, dùng mang theo, dẫn dắt thiết bị, trang thiết bị cơ cấu mật khẩu, mật mã) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (使用带密码的装置).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 如果你有一份十分重要的文件,你将如何保护文件不被窃取和篡改呢? 也许你很快就会想到一个通行的方法——用带有密码的装置锁起来。这的确 是个好办法,它很大程度上保护了文件的安全性。然而,如果装置的密码被 窃取了呢?文件本身依然是毫无隐蔽性可言的。于是,人们干脆将文件本身 全部用一种只有特定人士才能辨认的语言来书写,这就是人们所说的密码文 字。 但是,大多数人可能并没有想到一个问题:密码文字本身存在着巨大的 漏洞。那就是,它必须有一定的规律性。如果没有规律,便没有人能够掌握。 但是,如果有了规律,便可以被破解,不管它有多复杂。人类一直在努力创 造更为完美的密码文字,以防止其轻易被人所破解。但是,到现在为止,始 终没有人能够解决密码文字的这个漏洞。 问:密码文字的漏洞是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字符太多 (Chữ, từ quá nhiều)
- B. 容易遗忘 (Dễ dàng, thuận lợi quên, lãng quên)
- C. 会被破解 (Biết bị vỡ, rách giải thích, giải quyết)
- D. 使用频率低 (Sử dụng, dùng tần số, tần suất (sóng vô tuyến thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (会被破解 — Biết bị vỡ, rách giải thích, giải quyết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (会被破解).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 如果你有一份十分重要的文件,你将如何保护文件不被窃取和篡改呢? 也许你很快就会想到一个通行的方法——用带有密码的装置锁起来。这的确 是个好办法,它很大程度上保护了文件的安全性。然而,如果装置的密码被 窃取了呢?文件本身依然是毫无隐蔽性可言的。于是,人们干脆将文件本身 全部用一种只有特定人士才能辨认的语言来书写,这就是人们所说的密码文 字。 但是,大多数人可能并没有想到一个问题:密码文字本身存在着巨大的 漏洞。那就是,它必须有一定的规律性。如果没有规律,便没有人能够掌握。 但是,如果有了规律,便可以被破解,不管它有多复杂。人类一直在努力创 造更为完美的密码文字,以防止其轻易被人所破解。但是,到现在为止,始 终没有人能够解决密码文字的这个漏洞。 问:关于密码文字,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无规律 (không, không có (vô) quy luật, nề nếp)
- B. 简单易懂 (Đơn giản hiểu, hiểu biết)
- C. 只用于军事领域 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) dùng vào, ứng dụng trong quân sự lĩnh vực, phạm vi)
- D. 只有特定人士能辨认 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) đặc định, được chỉ định cụ thể nhân sĩ, nhân vật có thể nhận ra, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (只有特定人士能辨认 — Chỉ có (điều kiện duy nhất) đặc định, được chỉ định cụ thể nhân sĩ, nhân vật có thể nhận ra, nhận biết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (只有特定人士能辨认).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 一九九三年,上海国际电影节在中国电影发祥地上海诞生,如今已走过 近二十年的历程。它是世界上成长最快、最具活力的电影节之一。 诞生之初,上海国际电影节曾一度陷入成长的烦恼。有人委婉地形容, “中国的电影节太年轻,像吃不饱的孩子,所以什么都想尝试,什么都要探 索。”每一次探索的背后,有粗糙,有不足,但更多的是无限的热情与梦想。 随着模式的成熟和完善,上海国际电影节的吸引力逐年倍增。在今年第 十五届电影节上,共有一百零六个国家和地区的一千六百多部长片、上万部 短片报名参赛,数量创下历史最高纪录。也正因为如此,上海国际电影节的 特色逐年凸显——坚持多元包容,展现世界各地不同文化、不同风格和不同 表现形式的电影佳作和创作力量,为世界电影产业注入活力。 问:诞生之初,人们是如何形容上海国际电影节的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 像吃不饱的孩子 (Giống như, tựa như ăn không đứa trẻ no bụng)
- B. 一颗耀眼的新星 (Một hạt, viên mới chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt)
- C. 如同汹涌的波涛 (Giống như, tựa như sóng biển cuồn cuộn, sóng to gió lớn dâng lên, trào lên)
- D. 仿佛初升的太阳 (Dường như, tựa như đầu (tháng mặt trời lên, thăng cấp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (像吃不饱的孩子 — Giống như, tựa như ăn không đứa trẻ no bụng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (像吃不饱的孩子).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 一九九三年,上海国际电影节在中国电影发祥地上海诞生,如今已走过 近二十年的历程。它是世界上成长最快、最具活力的电影节之一。 诞生之初,上海国际电影节曾一度陷入成长的烦恼。有人委婉地形容, “中国的电影节太年轻,像吃不饱的孩子,所以什么都想尝试,什么都要探 索。”每一次探索的背后,有粗糙,有不足,但更多的是无限的热情与梦想。 随着模式的成熟和完善,上海国际电影节的吸引力逐年倍增。在今年第 十五届电影节上,共有一百零六个国家和地区的一千六百多部长片、上万部 短片报名参赛,数量创下历史最高纪录。也正因为如此,上海国际电影节的 特色逐年凸显——坚持多元包容,展现世界各地不同文化、不同风格和不同 表现形式的电影佳作和创作力量,为世界电影产业注入活力。 问:关于第十五届电影节,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 评委数量最多 (Đánh giá, bình phẩm bổ nhiệm, gửi số lượng nhất nhiều)
- B. 嘉宾超过1000人 (Khách quý, đại biểu danh dự vượt quá, vượt qua người)
- C. 参赛作品数量最多 (Tham gia thi đấu, dự thi cuộc thi tác phẩm (nghệ thuật, văn học số lượng nhất nhiều)
- D. 评出两部最佳影片 (Đánh giá, bình phẩm ra, xuất hiện hai (dùng trước lượng từ) bộ (bộ ngành) tốt nhất, tối ưu bộ phim, tác phẩm điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (参赛作品数量最多 — Tham gia thi đấu, dự thi cuộc thi tác phẩm (nghệ thuật, văn học số lượng nhất nhiều) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (参赛作品数量最多).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 一九九三年,上海国际电影节在中国电影发祥地上海诞生,如今已走过 近二十年的历程。它是世界上成长最快、最具活力的电影节之一。 诞生之初,上海国际电影节曾一度陷入成长的烦恼。有人委婉地形容, “中国的电影节太年轻,像吃不饱的孩子,所以什么都想尝试,什么都要探 索。”每一次探索的背后,有粗糙,有不足,但更多的是无限的热情与梦想。 随着模式的成熟和完善,上海国际电影节的吸引力逐年倍增。在今年第 十五届电影节上,共有一百零六个国家和地区的一千六百多部长片、上万部 短片报名参赛,数量创下历史最高纪录。也正因为如此,上海国际电影节的 特色逐年凸显——坚持多元包容,展现世界各地不同文化、不同风格和不同 表现形式的电影佳作和创作力量,为世界电影产业注入活力。 问:上海国际电影节的特色是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多元包容 (đa dạng, đa nguyên bao dung, khoan dung dung nạp)
- B. 回归自然 (tự nhiên, giới tự nhiên trở về, quay về nguồn cội)
- C. 倡导科技 (khoa học công nghệ, khoa kỹ xướng xuất, khởi xướng)
- D. 展现传统文化 (Hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động truyền thống văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (多元包容 — đa dạng, đa nguyên bao dung, khoan dung dung nạp) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (多元包容).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位总裁在创立自己的公司后,每逢重大决策必定亲自参与。但是他并 不是一个只看中自己,完全不听取他人意见的人。 一次开会,总裁对一位部门经理说:“我个人要做很多决定,还要批准 他人的很多决定,但实际上只有百分之四十的决策是我真正认同的,余下的 百分之六十是我有所保留的,或是我觉得过得去的。”经理很惊讶,总裁不 同意的事,大可一口否决,完全没有必要征求旁人的意见。 总裁接着说:“我不可以对任何事都说不,对于那些我认为是过得去的 计划,可以在具体实施过程中指导它们,使它们重新回到我所预期的轨道上 来。我觉得一个领导人有时应该接受他不喜欢的事,因为任何人都不喜欢被 否定。我们公司是一个团队,并不仅仅是我一个人的公司,需要大家的群策 群力,妥协有时能使公司更强大、人际关系更融洽。”一番话让这个经理动 容不已。 现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因 素之一。 问:关于总裁,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心下属 (quan tâm, chăm lo cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- B. 辞退了部门经理 (Sa thải, cho thôi việc rồi bộ phận, phòng ban người quản lý)
- C. 很少参与公司管理 (Rất ít, thiếu tham gia, can dự vào công ty quản lý)
- D. 能够听取他人意见 (Có thể, có khả năng làm được lắng nghe, tiếp thu ý kiến anh ấy người ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (能够听取他人意见 — Có thể, có khả năng làm được lắng nghe, tiếp thu ý kiến anh ấy người ý kiến, quan điểm) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (能够听取他人意见).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位总裁在创立自己的公司后,每逢重大决策必定亲自参与。但是他并 不是一个只看中自己,完全不听取他人意见的人。 一次开会,总裁对一位部门经理说:“我个人要做很多决定,还要批准 他人的很多决定,但实际上只有百分之四十的决策是我真正认同的,余下的 百分之六十是我有所保留的,或是我觉得过得去的。”经理很惊讶,总裁不 同意的事,大可一口否决,完全没有必要征求旁人的意见。 总裁接着说:“我不可以对任何事都说不,对于那些我认为是过得去的 计划,可以在具体实施过程中指导它们,使它们重新回到我所预期的轨道上 来。我觉得一个领导人有时应该接受他不喜欢的事,因为任何人都不喜欢被 否定。我们公司是一个团队,并不仅仅是我一个人的公司,需要大家的群策 群力,妥协有时能使公司更强大、人际关系更融洽。”一番话让这个经理动 容不已。 现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因 素之一。 问:经理为什么很惊讶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总裁生活朴素 (Tổng giám đốc, chủ tịch điều hành cuộc sống, sinh hoạt chất phác, mộc mạc)
- B. 公司要倒闭了 (Công ty cần phá sản, đóng cửa giải thể (công ty) rồi)
- C. 自己的计划未被批准 (Kế hoạch, lập kế hoạch của tự mình, bản thân bị phê chuẩn, chuẩn y)
- D. 很多决策总裁并不完全认同 (Rất nhiều ra quyết sách, quyết sách chiến lược tổng giám đốc, chủ tịch điều hành và, đồng thời không hoàn toàn, trọn vẹn đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (很多决策总裁并不完全认同 — Rất nhiều ra quyết sách, quyết sách chiến lược tổng giám đốc, chủ tịch điều hành và, đồng thời không hoàn toàn, trọn vẹn đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (很多决策总裁并不完全认同).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位总裁在创立自己的公司后,每逢重大决策必定亲自参与。但是他并 不是一个只看中自己,完全不听取他人意见的人。 一次开会,总裁对一位部门经理说:“我个人要做很多决定,还要批准 他人的很多决定,但实际上只有百分之四十的决策是我真正认同的,余下的 百分之六十是我有所保留的,或是我觉得过得去的。”经理很惊讶,总裁不 同意的事,大可一口否决,完全没有必要征求旁人的意见。 总裁接着说:“我不可以对任何事都说不,对于那些我认为是过得去的 计划,可以在具体实施过程中指导它们,使它们重新回到我所预期的轨道上 来。我觉得一个领导人有时应该接受他不喜欢的事,因为任何人都不喜欢被 否定。我们公司是一个团队,并不仅仅是我一个人的公司,需要大家的群策 群力,妥协有时能使公司更强大、人际关系更融洽。”一番话让这个经理动 容不已。 现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因 素之一。 问:对于那些还算过得去的计划,总裁会怎么处理?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 派人监督 (Cử, phái đi người giám sát, kiểm tra giám sát)
- B. 完全否决 (phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết hoàn toàn, trọn vẹn)
- C. 让经理决定 (Để người quản lý quyết định)
- D. 同意并给予指导 (Đồng ý, tán thành và, đồng thời trao cho, dành cho chỉ đạo, hướng dẫn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (同意并给予指导 — Đồng ý, tán thành và, đồng thời trao cho, dành cho chỉ đạo, hướng dẫn) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (同意并给予指导).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位总裁在创立自己的公司后,每逢重大决策必定亲自参与。但是他并 不是一个只看中自己,完全不听取他人意见的人。 一次开会,总裁对一位部门经理说:“我个人要做很多决定,还要批准 他人的很多决定,但实际上只有百分之四十的决策是我真正认同的,余下的 百分之六十是我有所保留的,或是我觉得过得去的。”经理很惊讶,总裁不 同意的事,大可一口否决,完全没有必要征求旁人的意见。 总裁接着说:“我不可以对任何事都说不,对于那些我认为是过得去的 计划,可以在具体实施过程中指导它们,使它们重新回到我所预期的轨道上 来。我觉得一个领导人有时应该接受他不喜欢的事,因为任何人都不喜欢被 否定。我们公司是一个团队,并不仅仅是我一个人的公司,需要大家的群策 群力,妥协有时能使公司更强大、人际关系更融洽。”一番话让这个经理动 容不已。 现实生活中我们常常强调自己的强势,而忘了妥协也是成功最重要的因 素之一。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得妥协 (Cần hiểu, thấu hiểu thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn)
- B. 学会赞美别人 (Học được, nắm vững khen ngợi, ca ngợi người khác)
- C. 凡事要有计划 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần có kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 要有自知之明 (Cần có từ, kể từ biết, nhận thức của Minh (họ Minh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (要懂得妥协 — Cần hiểu, thấu hiểu thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要懂得妥协).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 在社交活动中,交流思想、沟通感情、消除隔阂等,基本上都是通过语 言实现的。不过,同样的话,由不同的人表达,效果会很不一样。有人说话 中听,有人说话不中听,这同交谈的礼仪礼节、谈话技巧等都有关系。 与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方 的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。眼睛是心灵的窗户,与人 交谈时,目光应和善、友好,不时注视对方的眼睛。举止文雅、得体、大方, 人们才乐意与你交谈。在强调某一论点时,可适当运用手势,但动作不宜过 大,不可手舞足蹈。 说话人应随时注意听者的表情、姿态,看他对谈话内容是否有兴趣,必 要时需做出调整。遇有听者提出不同看法,应持鼓励态度。众人交谈,当个 人意见被否定时,不要满脸不高兴,应该抱着求同存异的心态,相信时间能 够证明一切。 问:与人交谈时,首先要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心态友善 (Tâm thái, thái độ tâm lý Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- B. 话语简练 (Lời nói câu từ luyện, tập)
- C. 服装整洁 (Trang phục, quần áo toàn bộ, trọn vẹn Trong sạch, thuần khiết)
- D. 姿态自然 (tự nhiên, giới tự nhiên tư thế, tư thế bay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (心态友善 — Tâm thái, thái độ tâm lý Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (心态友善).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 在社交活动中,交流思想、沟通感情、消除隔阂等,基本上都是通过语 言实现的。不过,同样的话,由不同的人表达,效果会很不一样。有人说话 中听,有人说话不中听,这同交谈的礼仪礼节、谈话技巧等都有关系。 与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方 的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。眼睛是心灵的窗户,与人 交谈时,目光应和善、友好,不时注视对方的眼睛。举止文雅、得体、大方, 人们才乐意与你交谈。在强调某一论点时,可适当运用手势,但动作不宜过 大,不可手舞足蹈。 说话人应随时注意听者的表情、姿态,看他对谈话内容是否有兴趣,必 要时需做出调整。遇有听者提出不同看法,应持鼓励态度。众人交谈,当个 人意见被否定时,不要满脸不高兴,应该抱着求同存异的心态,相信时间能 够证明一切。 问:如果要强调某一论点,可以怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 频繁点头 (thường xuyên, dồn dập gật đầu, đồng ý)
- B. 直视对方 (Thẳng, thẳng thắn nhìn, xem đối phương, bên kia)
- C. 适当运用手势 (Thích đáng, phù hợp vận dụng, áp dụng linh hoạt thủ thế, cử chỉ tay)
- D. 提高说话音量 (Nâng cao, cải thiện nói chuyện, nói âm lượng, độ lớn âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (适当运用手势 — Thích đáng, phù hợp vận dụng, áp dụng linh hoạt thủ thế, cử chỉ tay) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (适当运用手势).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 在社交活动中,交流思想、沟通感情、消除隔阂等,基本上都是通过语 言实现的。不过,同样的话,由不同的人表达,效果会很不一样。有人说话 中听,有人说话不中听,这同交谈的礼仪礼节、谈话技巧等都有关系。 与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方 的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。眼睛是心灵的窗户,与人 交谈时,目光应和善、友好,不时注视对方的眼睛。举止文雅、得体、大方, 人们才乐意与你交谈。在强调某一论点时,可适当运用手势,但动作不宜过 大,不可手舞足蹈。 说话人应随时注意听者的表情、姿态,看他对谈话内容是否有兴趣,必 要时需做出调整。遇有听者提出不同看法,应持鼓励态度。众人交谈,当个 人意见被否定时,不要满脸不高兴,应该抱着求同存异的心态,相信时间能 够证明一切。 问:个人意见被否定时,应该有怎样的心态?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愈挫愈勇 (Càng, càng ngày càng (càng... càng...) càng, càng ngày càng (càng... càng...) Dũng (Dũng cảm, quả cảm)
- B. 求同存异 (Cầu, tìm cầu cùng, giống nhau gửi (tiền), tiết kiệm)
- C. 坚持己见 (Kiên trì, bền bỉ thấy, nhìn thấy)
- D. 换位思考 (đổi vị trí, đặt mình vào vị trí người khác (huànwèi sīkǎo) suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (求同存异 — Cầu, tìm cầu cùng, giống nhau gửi (tiền), tiết kiệm) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (求同存异).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 在社交活动中,交流思想、沟通感情、消除隔阂等,基本上都是通过语 言实现的。不过,同样的话,由不同的人表达,效果会很不一样。有人说话 中听,有人说话不中听,这同交谈的礼仪礼节、谈话技巧等都有关系。 与人交谈,首先应抱着友善心态,注意尊重对方,耐心听取和呼应对方 的观点,善于发现和肯定对方话语中的精辟之处。眼睛是心灵的窗户,与人 交谈时,目光应和善、友好,不时注视对方的眼睛。举止文雅、得体、大方, 人们才乐意与你交谈。在强调某一论点时,可适当运用手势,但动作不宜过 大,不可手舞足蹈。 说话人应随时注意听者的表情、姿态,看他对谈话内容是否有兴趣,必 要时需做出调整。遇有听者提出不同看法,应持鼓励态度。众人交谈,当个 人意见被否定时,不要满脸不高兴,应该抱着求同存异的心态,相信时间能 够证明一切。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外交礼节 (lễ tiết, phép lịch sự lễ nghi ngoại giao, bang giao)
- B. 谈话的技巧 (kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế nói chuyện, trò chuyện)
- C. 语言的魅力 (sức hút, sức quyến rũ ngôn ngữ, tiếng nói)
- D. 演讲的语速 (Thuyết trình, diễn thuyết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (谈话的技巧 — kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế nói chuyện, trò chuyện) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (谈话的技巧).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 要想知道一个地区真实的经济状况,你也许并不需要查阅复杂的数据。 某大学的一项研究成果表明,通过观察一个城市夜晚的照明度,便可以相当 准确地判断出这个城市是穷还是富。 研究人员分析了一些地区一九九二年到二零零八年间用卫星拍摄的照 片,并将这些照片与世界银行公布的各国国民生产总值的数据进行了对比。 结果显示,城市夜晚的亮度变化与其经济发展的态势基本上相对应:经济状 况越好,城市的夜晚就越亮;而当陷入经济危机时,照明度便会降低。对于 发展中国家或不发达的国家,这种预测方法的准确度更高。 问:怎么判断一个地区的经济状况?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调查教育情况 (Điều tra giáo dục tình hình, hoàn cảnh)
- B. 根据人口密度 (Căn cứ vào, dựa theo dân số, nhân khẩu mật độ (dân số, năng lượng)
- C. 参考交通状况 (Tham khảo, tài liệu tham khảo giao thông, đi lại tình trạng, trạng thái)
- D. 观察夜晚照明度 (Quan sát, theo dõi đêm, ban đêm muộn, trễ chiếu rọi Minh (họ Minh độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (观察夜晚照明度 — Quan sát, theo dõi đêm, ban đêm muộn, trễ chiếu rọi Minh (họ Minh độ (nhiệt độ, góc) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (观察夜晚照明度).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 要想知道一个地区真实的经济状况,你也许并不需要查阅复杂的数据。 某大学的一项研究成果表明,通过观察一个城市夜晚的照明度,便可以相当 准确地判断出这个城市是穷还是富。 研究人员分析了一些地区一九九二年到二零零八年间用卫星拍摄的照 片,并将这些照片与世界银行公布的各国国民生产总值的数据进行了对比。 结果显示,城市夜晚的亮度变化与其经济发展的态势基本上相对应:经济状 况越好,城市的夜晚就越亮;而当陷入经济危机时,照明度便会降低。对于 发展中国家或不发达的国家,这种预测方法的准确度更高。 问:关于这项研究,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由政府主持开展 (Do, bởi chính phủ, chính quyền chủ trì, dẫn chương trình triển khai, phát động)
- B. 由天文学家独立完成 (Do, bởi thiên văn, thiên văn học học, học tập nhà, gia đình độc lập, tự chủ hoàn thành, làm xong)
- C. 受经济危机影响而中断 (Nhận, chịu đựng kinh tế khủng hoảng, nguy cơ rủi ro ảnh hưởng, tác động mà, nhưng gián đoạn, đứt quãng)
- D. 对比了卫星照片和经济数据 (So sánh, đối chiếu rồi vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị bức ảnh, tấm hình và kinh tế dữ liệu, số liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (对比了卫星照片和经济数据 — So sánh, đối chiếu rồi vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị bức ảnh, tấm hình và kinh tế dữ liệu, số liệu) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (对比了卫星照片和经济数据).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 要想知道一个地区真实的经济状况,你也许并不需要查阅复杂的数据。 某大学的一项研究成果表明,通过观察一个城市夜晚的照明度,便可以相当 准确地判断出这个城市是穷还是富。 研究人员分析了一些地区一九九二年到二零零八年间用卫星拍摄的照 片,并将这些照片与世界银行公布的各国国民生产总值的数据进行了对比。 结果显示,城市夜晚的亮度变化与其经济发展的态势基本上相对应:经济状 况越好,城市的夜晚就越亮;而当陷入经济危机时,照明度便会降低。对于 发展中国家或不发达的国家,这种预测方法的准确度更高。 问:对发展中国家来说,这种方法怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准确度更高 (Chuẩn xác, chính xác độ (nhiệt độ, góc hơn cao)
- B. 可代替经济数据 (Có thể thay thế, thay cho kinh tế dữ liệu, số liệu)
- C. 会引起很大争议 (Biết gây ra, khơi gợi rất to, lớn tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ)
- D. 结果有很大误差 (Kết quả có rất to, lớn sai số, độ sai lệch kỹ thuật đo lường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (准确度更高 — Chuẩn xác, chính xác độ (nhiệt độ, góc hơn cao) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (准确度更高).
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真诚的声音拥有温暖人心的力量。 (Âm thanh chân thành, thành thật từ đáy lòng sở hữu, có trong tay (nguồn lực ấm áp, ấm lòng người sức mạnh, năng lực tim, trái tim)
- B. 要了解一种文化,亲身体验是很重要的。 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin một loại, kiểu văn hóa đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm trải nghiệm, thể nghiệm là, phải rất quan trọng)
- C. 睡眠品质的好坏比睡眠时间的长短更为重要。 (Giấc ngủ, giấc ngủ say tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất chất lượng sản phẩm so với giấc ngủ, giấc ngủ say độ dài ngắn, sự dài ngắn thời gian hơn vì, để quan trọng)
- D. 批评也要讲究方法和艺术,那么结果只会与初衷适得其反。 (Phê bình, chỉ trích cũng cần chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức và nghệ thuật như vậy, thế thì kết quả con, chiếc — lượng từ (zhī) biết và, cùng với tâm nguyện ban đầu, ý định thuở ban sơ của nó, của họ ngược, trái ngược)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐有舒缓情绪和缓解疼痛的作用。 (Âm nhạc có âm nhạc êm dịu thư thái tâm trạng, cảm xúc đau đớn, cơn đau cùng/với làm dịu, xoa dịu tác dụng)
- B. 他的膝盖受伤了,医生告诉他要休息6周至少。 (Đầu gối, khớp gối của anh ấy bị thương, tổn thương rồi bác sĩ nói cho biết, bảo anh ấy cần nghỉ ngơi tuần, tuần lễ ít nhất, tối thiểu)
- C. 在日常饮食中,控制食盐的摄入量是十分必要的。 (Ở thường ngày, hàng ngày ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng trong, ở giữa kiểm soát, khống chế Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. muối, muối ăn vào, bước vào số lượng, chất lượng là, phải vô cùng, rất cần thiết, thiết yếu)
- D. 抱歉,现在系统繁忙,您的申请未被接受,请稍后再试。 (Xin lỗi, áy náy bây giờ, hiện tại hệ thống bận rộn, tấp nập xin, nộp đơn xin ngài, ông bị tiếp nhận, chấp nhận xin, mời hơi, một chút sau lại, nữa thử, thử nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些事情是急不来的,等到条件成熟时,自然会水到渠成。 (Có một số, một vài việc, sự việc là, phải vội vã, gấp gáp không đợi đến, chờ đến khi đến, tới điều kiện, tiêu chuẩn chín chắn, trưởng thành thời gian, giờ tự nhiên, giới tự nhiên biết nước đến, tới thành, hoàn thành)
- B. 宽容别人就是善待自己,耿耿于怀只能加深对自己的伤害。 (Khoan dung, rộng lượng người khác chính là đối đãi, tiếp đãi tự mình, bản thân tươi sáng, tỏa sáng tươi sáng, tỏa sáng ở, tại Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung chỉ có thể, chỉ đành làm sâu sắc thêm, gia tăng đào sâu đối với làm tổn thương, làm hại của tự mình, bản thân)
- C. 没有人富得可以不要别人的帮助,也没有人穷得不能给他人帮助。 (Không có người giàu có, dồi dào có thể đừng giúp đỡ của người khác cũng không có người nghèo nàn không có thể cho anh ấy người giúp đỡ)
- D. 再长的路,一步一步也能走完;再短的路,不迈开双脚也无法终点。 (Lại, nữa đường dài, lâu dài một bước, bước đi một bước, bước đi cũng có thể đi, đi bộ xong, hoàn thành lại, nữa đường ngắn (chiều dài, thời gian) không sải bước, bước đi mở, lái (xe) đôi, cặp chân, bàn chân cũng không thể, không có cách nào điểm cuối, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反省不是去后悔,而是为前进铺路。 (Tự kiểm điểm, tự suy ngẫm nhìn nhận lại không là, phải đi hối hận, hối tiếc mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) vì, để tiến lên, tiến về phía trước trải ra, lát đường đường)
- B. 小时候,我很盼望过端午节,因为能吃到母亲亲手包的粽子。 (Thuở nhỏ, khi còn bé tôi rất trông mong, ngóng trông đã từng Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch) bởi vì có thể ăn đến, tới mẹ, thân mẫu thân, ruột thịt tay, bàn tay bánh chưng, bánh ú nếp lá túi, bao)
- C. 夫妻之间出现矛盾时,忍耐或吵架都不是解决问题的好办法。 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, trong khoảng xuất hiện, hiện ra mâu thuẫn, xung đột thời gian, giờ nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng hoặc, hay là cãi nhau, cãi cọ đều không là, phải giải quyết, xử lý tốt, đẹp câu hỏi, vấn đề biện pháp, cách thức)
- D. 苏州园林里的门和窗,图案设计和精良做工都是工艺美术的精品。 (Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển cửa bên trong và hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí thiết kế, quy hoạch và tinh vi, tinh xảo tốt, có đạo đức làm, chế tạo Công việc, thợ đều là, phải công nghệ, quy trình chế tạo sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm mỹ thuật, hội họa)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马拉松是国际著名的长跑比赛项目,全程42195米。 (Con ngựa kéo cây thông là, phải quốc tế chạy đường dài, chạy cự ly dài (cuộc đua marathon) nổi tiếng thi đấu, cuộc thi dự án, hạng mục toàn bộ, đầy đủ mét)
- B. 东北虎,分布亚洲东北部,是现存体型最大的猫科动物。 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc con hổ, cọp phân bố, rải rác Châu Á, Á Châu Đông Bắc, vùng Đông Bắc bộ (bộ ngành) là, phải gửi (tiền), tiết kiệm vóc dáng phom người nhất con mèo to, lớn khoa, phân khoa động vật)
- C. 茶贵乎新,这是对一般的绿茶而言,普洱茶却是越陈越好。 (Trà đắt, mắc phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán mới đây, này là, phải đối với trà xanh, chè xanh bình thường, thông thường mà, nhưng trà thế nhưng lại, nhưng thực ra lại là càng... càng... (越...越...) Trần (họ Trần càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 近年来,一批被称作“微电影”的网络故事短片引起了人们的广泛关注。 (Những năm gần đây, vài năm trở lại đây một lô, đợt bị được gọi là, mệnh danh là nhỏ, tiền tố micro- mạng lưới, mạng internet phim điện ảnh câu chuyện phim ngắn, video ngắn gây ra, khơi gợi rồi rộng rãi, phổ biến mọi người, con người trong xã hội quan tâm, chú ý theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我坐在沙发上,隔着玻璃窗欣赏外面的雨景。 (Tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) ở ghế sô-pha, đi-văng trên cách, ngăn cách đang thủy tinh, kính thưởng thức, chiêm ngưỡng mưa, cơn mưa bên ngoài, phía ngoài cảnh, cảnh sắc)
- B. 时间是世界上最稀缺的资源,既无法用金钱买到,也无法储存。 (Thời gian là, phải thế giới trên nhất tài nguyên, nguồn lực thiếu, khuyết đã... lại còn... (既...又...) không thể, không có cách nào sử dụng tiền tài, tiền bạc mua đến, tới cũng không thể, không có cách nào lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu)
- C. 彩虹是由于阳光在水滴中发生反射和折射造成的自然现象的缘故。 (Cầu vồng là, phải do, bởi vì ánh nắng, ánh mặt trời ở nước giọt trong, ở giữa xảy ra, phát sinh phản xạ (ánh sáng, âm thanh bắn (cung, súng) cùng/với gấp, bẻ gãy tự nhiên, giới tự nhiên gây nên, tạo thành nguyên do, lý do hiện tượng)
- D. 夏季,汽车发动机容易过热,因此应加强对发动机冷却系统的检查。 (Mùa hè, vụ mùa hè xe ô tô, xe hơi phát động, khởi động (chiến dịch máy móc dễ dàng, thuận lợi đã từng nóng do đó, vì thế nên, cần phải (yīng) tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với phát động, khởi động (chiến dịch máy móc làm lạnh, làm nguội kiểm tra, rà soát hệ thống)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu C mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红酒中富含抗氧化物质,可以降低心血管病患者的几率。 (Rượu vang đỏ trong, ở giữa giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất biến hóa, văn hóa vật chất có thể hạ thấp, giảm thiểu tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống bệnh, bệnh tật xác suất, tỷ lệ khả năng xuất hiện bệnh nhân, người bệnh)
- B. 教育孩子时,除了赞美,还要有惩罚,不过惩罚不等于简单的体罚。 (Giáo dục đứa trẻ thời gian, giờ ngoài ra, trừ ra khen ngợi, ca ngợi vẫn cần có trừng phạt, xử phạt nhưng mà, có điều trừng phạt, xử phạt không bằng, tương đương với đơn giản phạt, xử phạt)
- C. 海藻不仅能食用,还能药用,其功效在古代的医书上有详细的记载。 (Tảo biển, rong biển đại dương không những, không chỉ có thể Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng vẫn có thể thuốc sử dụng của nó, của họ công hiệu, hiệu năng điều trị ở thời cổ đại, cổ xưa của (trợ từ định ngữ) thầy thuốc, chữa bệnh sách trên có ghi chép, ghi lại chi tiết, cặn kẽ)
- D. 广州地处亚热带,一年四季草木常绿、花卉常开,享有“花城”的美誉。 (Rộng lớn, bao la châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh nơi, chỗ nóng mang theo, dẫn dắt một năm (thời gian) bốn mùa (trong năm) cỏ, cây cỏ thường, thường xuyên màu xanh lá cây hoa cỏ, cây hoa các loại hoa thường, thường xuyên mở, lái (xe) có hoa đẹp, xinh đẹp thành, thành phố)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu A mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行的意义在于发现,发现外面大千世界的美好,同时也会发现家的美好。 (Ý nghĩa, giá trị du lịch, đi tham quan khám phá nằm ở, cốt ở phát hiện, nhận ra phát hiện, nhận ra bên ngoài, phía ngoài to, lớn ngàn tốt đẹp, tươi đẹp thế giới đồng thời, cùng lúc đó cũng biết phát hiện, nhận ra tốt đẹp, tươi đẹp nhà, gia đình)
- B. 几部国产影片选在同期公映,给观众提供了更多的选择,但也造成了观众分流。 (Mấy, vài (jǐ) bộ (bộ ngành) sản xuất trong nước, nội địa sản xuất bộ phim, tác phẩm điện ảnh chọn, lựa chọn tuyển chọn ở cùng kỳ, cùng giai đoạn thời gian công, công cộng dự án cho khán giả, người xem cung cấp, mang lại rồi hơn lựa chọn, chọn lựa nhiều nhưng, nhưng mà cũng gây nên, tạo thành rồi khán giả, người xem chia, tách chảy, trôi chảy (dòng nước))
- C. 行为心理学研究表明,多于21天以上的重复会形成习惯,90天的重复会形成稳定的习惯。 (Hành vi, cách ứng xử tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị nhiều ở, tại trời, bầu trời lặp lại, trùng lặp trở lên, từ... trở lên biết hình thành, tạo thành quen với lặp lại, trùng lặp trời, bầu trời biết hình thành, tạo thành quen với ổn định, vững vàng)
- D. 人们对于越是容易得到的东西,越不知道珍惜;而对于那些难以企及的东西,却往往羡慕不已。 (Mọi người, con người trong xã hội đối với, về phía càng... càng... (越...越...) là, phải dễ dàng, thuận lợi đồ vật, thứ nhận được, đạt được (kết quả càng... càng... (越...越...) không biết, chưa biết con đường trân trọng, quý trọng mà, nhưng đối với, về phía những cái đó, những người đó khó mà, khó lòng đồ vật, thứ và, cùng với lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) thường, thường hay (theo quy luật ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) không thôi, không ngớt)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu C mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活有时会让我们伤痕累累,但到后来,那些受伤的地方往往会变成我们最强壮的。 (Cuộc sống, sinh hoạt có lúc, đôi khi biết để chúng tôi, chúng ta bị thương, làm tổn thương sẹo mệt mỏi, vất vả (lèi) mệt mỏi, vất vả (lèi) nhưng, nhưng mà đến, tới về sau, sau đó những cái đó, những người đó địa phương, nơi bị thương, tổn thương thường, thường hay (theo quy luật biết trở thành, biến thành chúng tôi, chúng ta nhất cường tráng, khỏe mạnh)
- B. 巴中地处四川、陕西、湖北、重庆四省市接壤地带,森林覆盖率达56%,自然生态良好。 (Trong, ở giữa nơi, chỗ bốn phía Tây hồ, hồ nước tự nhiên phía Bắc nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận bốn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm thành phố, thị xã đón, nhận dải đất, vùng đất rừng, rừng rậm bao phủ, che phủ Đạt (Thành đạt, thông suốt tự nhiên, giới tự nhiên sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên tốt, thuận lợi)
- C. 现有超过1/4的现代药物是由热带雨林植物所提炼的,所以热带雨林也被称为“世界上最大的药房”。 (Hiện có, hiện hữu sẵn có hiện đại vượt quá, vượt qua thuốc, dược phẩm là, phải do, bởi nóng mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm thực vật, cây cỏ ngôi, tòa (trường học vì vậy, cho nên tinh luyện, chiết xuất nóng mang theo, dẫn dắt mưa, cơn mưa Lâm (họ Lâm cũng bị được gọi là, xưng là thế giới trên nhất thuốc to, lớn)
- D. 生活中很多东西都是相对的,是好是坏,关键看你用什么样的标准来衡量或以什么样的心态来面对。 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa rất nhiều đồ vật, thứ đều là, phải là, phải tương đối tốt, đẹp là, phải xấu, hỏng then chốt, mấu chốt nhìn, xem bạn sử dụng tiêu chuẩn, chuẩn mực như thế nào, loại gì đến, tới đo lường, cân nhắc đong đếm hoặc, hay là lấy, dùng tâm thái, thái độ tâm lý như thế nào, loại gì đến, tới đối diện, đối mặt với)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu A mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大程度上,人类精神文明的成果是以书籍的形式保存的,而读书就是享用这些成果的过程。 (Rất to, lớn mức độ, trình độ trên loài người, nhân loại tinh thần, nghị lực thành quả, kết quả nghiên cứu văn minh, nền văn minh là, phải lấy, dùng hình thức, thể thức sách vở, sách báo thư tịch mà, nhưng lưu giữ, bảo tồn đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở chính là sử dụng những cái này, những người này quá trình, tiến trình thành quả, kết quả nghiên cứu)
- B. 脖子和手腕是最佳降温点,把冰袋放在这些部位,或是用凉水冲3至5秒,可迅速降低血液温度。 (Cổ, gáy và tay, bàn tay là, phải tốt nhất, tối ưu hạ nhiệt độ, làm mát giờ (đơn vị thời gian) đem băng, nước đá túi, bao đặt, để ở những cái này, những người này bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) hoặc là, hay là sử dụng nước lạnh, nước lã mát xông pha, lao tới đến, tới giây (đơn vị đo thời gian) có thể nhanh chóng, thần tốc hạ thấp, giảm thiểu máu, huyết dịch nhiệt độ)
- C. “车到山前必有路,船到桥头自然直。”这句话常用来安慰处于困境中的人。比如事情到了最后,总会有办法解决。 (Xe hơi đến, tới núi, ngọn núi trước ắt, ắt hẳn có đường tàu, thuyền đến, tới cây cầu, nhịp cầu đầu, cái đầu tự nhiên, giới tự nhiên thẳng, thẳng thắn đây, này câu (lời nói, văn bản) lời nói, câu chuyện thông dụng, hay dùng đến, tới an ủi, động viên ở vào (vị trí cảnh khó người trong, ở giữa ví dụ, chẳng hạn như việc, sự việc đến, tới rồi cuối cùng, sau chót tổng, toàn bộ biết có biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý)
- D. 断桥是位于西湖的一座石桥,在民间故事《白蛇传》中,这里是男女主人公相遇的地方,因此它在西湖所有桥中最负盛名。 (Đứt, gãy cây cầu, nhịp cầu là, phải tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý phía Tây một hồ, hồ nước tự nhiên tòa, ngọn Thạch (họ Thạch cây cầu, nhịp cầu ở dân gian, trong nhân dân câu chuyện trắng con rắn, loài rắn truyền đạt, lan truyền trong, ở giữa nơi đây, ở đây là, phải nam nữ, đàn ông và phụ nữ chủ nhân, người làm chủ công, công cộng địa phương, nơi gặp gỡ, bắt gặp do đó, vì thế nó ở phía Tây hồ, hồ nước tự nhiên tất cả, toàn bộ cây cầu, nhịp cầu trong, ở giữa nhất gánh vác thịnh vượng, nở rộ người)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu C mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: “富贵险中求”这句话很有道理。虽然我们不( 1 )盲目地冒险,但我们的确需要一种冒险精神。因为安于现状、( 2 )是不会进步的,成功的( 3 )往往最青睐敢于冒险的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 富 (fù: giàu có, dồi dào); 贵 (guì: Đắt); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 求 (qiú: cầu, tìm cầu, mưu cầu); 这 (zhè: đây, này); 句 (jù: câu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞同 / 不思进取 / 机遇 (Tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm không Suy tư, nhớ nhung nhập, vào lấy, nhận thời cơ, cơ hội tốt)
- B. 赞扬 / 无动于衷 / 机密 (Tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng cơ mật, bí mật tuyệt mật)
- C. 赞助 / 无精打采 / 动机 (Tài trợ, bảo trợ kinh phí (sự kiện uể oải ủ rũ, phờ phạc thiếu sức sống động cơ, mục đích thúc đẩy)
- D. 赞叹 / 迫不及待 / 机关 (Trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách cơ quan công quyền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (赞同 / 不思进取 / 机遇) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (赞同 / 不思进取 / 机遇).
• Câu đề bài: 五子棋是一种两人对弈的棋类游戏,它( 1 )于中国古代的传统黑白棋。五子棋易于学习,适合不同年龄段的人群,而且能够增强人的( 2 )能力,( 3 )智力发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 五 (wǔ: số năm); 子 (zi: cái, chiếc, con); 棋 (qí: cờ vua); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起草 / 灵感 / 督促 (Khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học đôn đốc, thúc giục)
- B. 起源 / 思维 / 促进 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ tư duy, phương thức tư duy logic thúc đẩy, xúc tiến)
- C. 诞生 / 信念 / 改进 (Ra đời, đản sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt cải tiến, cải thiện (kỹ thuật)
- D. 来源 / 思想 / 促使 (Nguồn gốc, căn nguyên tư tưởng, luồng tư tưởng thúc đẩy, thôi thúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (起源 / 思维 / 促进) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (起源 / 思维 / 促进).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận); 能力 (néng lì: năng lực, khả năng); 远 (yuǎn: xa); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人的承受能力远远超过我们的想象,不到关键时刻,我们很少能认识到自己的( 1 )有多大。同样,在没有( 2 )痛苦的时候,我们( 3 )不知道自己能承受多大的打击。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 承受 (chéng shòu: chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận); 能力 (néng lì: năng lực, khả năng); 远 (yuǎn: xa); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毅力 / 面临 / 居然 (Nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ lại có thể, không ngờ)
- B. 威力 / 遭受 / 基本 (Uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá chịu đựng, gánh chịu (tổn thất cơ bản, chủ yếu)
- C. 实力 / 对待 / 简直 (Thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất đối đãi, đối xử quả thật, quả là)
- D. 潜力 / 遭遇 / 根本 (Tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết bắt gặp, gặp phải (khó khăn căn bản, gốc rễ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (潜力 / 遭遇 / 根本) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (潜力 / 遭遇 / 根本).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 辣椒 (là jiāo: ớt, quả ớt); 是 (shì: là, phải); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 调 (tiáo: điều chỉnh, điều tiết); 品 (pǐn: phẩm chất, phẩm cách).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 辣椒是人们常用的调味品,也是( 1 )价值很高的蔬菜。不论是青辣椒还是红辣椒,其维生素和矿物质的( 2 )都很高。辣椒还有帮助消化的功能,但有胃肠( 3 )的人还是要少吃或不吃,( 4 )加重病情。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 辣椒 (là jiāo: ớt, quả ớt); 是 (shì: là, phải); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 调 (tiáo: điều chỉnh, điều tiết); 品 (pǐn: phẩm chất, phẩm cách).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 内涵 / 成分 / 毛病 / 未免 (Nội hàm, chiều sâu ý nghĩa thành phần, yếu tố cấu thành tật xấu, khuyết điểm không khỏi, e rằng hơi)
- B. 营养 / 含量 / 疾病 / 以免 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hàm lượng, nồng độ thành phần bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro)
- C. 风味 / 能量 / 缺陷 / 不免 (Hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc ẩm thực năng lượng khuyết tật, khiếm khuyết không tránh khỏi, khó tránh)
- D. 要素 / 分量 / 弊病 / 难免 (Yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi trọng lượng, sức nặng tệ nạn, khuyết tật khó tránh khỏi, không thể tránh được)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (营养 / 含量 / 疾病 / 以免) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (营养 / 含量 / 疾病 / 以免).
• Câu đề bài: 人一定要想清楚三个问题:第一你有什么,第二你要什么,第三你能放弃什么。( 1 )多数人而言,有什么,很容易评价自己的现状;要什么,内心也有( 2 )的想法;最难的是,你能放弃什么,没有人可以不放弃就得到( 3 ),这点( 4 )能决定你能否获得自己想要的东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người nhất định phải nghĩ rõ ba vấn đề: thứ nhất bạn có gì, thứ hai bạn muốn gì, thứ ba bạn có thể từ bỏ điều gì. Đối với đa số mọi người, mình có gì thì rất dễ đánh giá hiện trạng; muốn gì thì trong lòng cũng có suy nghĩ rõ ràng; khó nhất là có thể từ bỏ điều gì, không ai có thể không từ bỏ mà lại có được tất cả, điểm này vừa khéo quyết định bạn có đạt được thứ mình muốn hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对于 / 明确 / 一切 / 恰 (đối với / rõ ràng / tất cả / vừa khéo)
- B. 相对 / 确切 / 任何 / 偏 (tương đối / đích xác / bất kỳ / cứ, lại)
- C. 至于 / 确定 / 所有 / 正 (còn về / xác định / toàn bộ / đúng lúc)
- D. 针对 / 精确 / 其余 / 皆 (nhắm vào / chuẩn xác / phần còn lại / đều)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống (1) đi với “…而言” dùng “对于…而言” (đối với... mà nói); (2) bổ nghĩa cho “想法” dùng “明确的想法” (suy nghĩ rõ ràng); (3) làm tân ngữ cho “得到” dùng “得到一切” (có được tất cả); (4) phó từ “恰” (vừa khéo, chính là) nhấn mạnh điểm mấu chốt.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 卿 (qīng: Khanh.); 是 (shì: là, phải); 唐 (táng: Đường.); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 颜真卿是唐代著名的书法家,他( 1 )历代书法之精华,勇于创新,形成了自己独特的( 2 ),其书法被称作“颜体”。由于他品德( 3 ),为人正直,再加上对书法艺术( 4 ),所以一直受到后人的推崇。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 卿 (qīng: Khanh); 是 (shì: là, phải); 唐 (táng: Đường); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 著名 (zhù míng: nổi tiếng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸取 / 风格 / 高尚 / 精益求精 (Rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm phong cách, phong thái cao thượng, cao quý đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- B. 招收 / 格局 / 高明 / 一丝不苟 (Chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên cục diện, bố cục cao minh, sáng suốt tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả)
- C. 摄取 / 格式 / 崇高 / 津津有味 (Hấp thụ, dung nạp (chất dinh dưỡng) định dạng, khuôn dạng cao cả, cao quý say mê thích thú, ngon lành thú vị)
- D. 征收 / 风气 / 高超 / 爱不释手 (Thu (thuế), trưng thu thu hồi đất theo pháp luật phong khí, phong trào tập quán xã hội cao siêu, siêu phàm yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (吸取 / 风格 / 高尚 / 精益求精) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (吸取 / 风格 / 高尚 / 精益求精).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 花 (huā: hoa); 不但 (bù dàn: không những); 能 (néng: có thể); 美 (měi: sắc đẹp); 化 (huā: biến hóa, -hóa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些花不但能美化环境,还能预报天气。在西双版纳生长着一种( 1 )的花,每当暴风雨( 2 )来临时,便会( 3 )出大量的花朵,人们根据它的这一特性,可( 4 )知道天气的变化,因此大家叫它“风雨花”。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 花 (huā: hoa); 不但 (bù dàn: không những); 能 (néng: có thể); 美 (měi: sắc đẹp); 化 (huā: biến hóa, -hóa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美妙 / 随即 / 盛开 / 原先 (Tuyệt vời, vi diệu ngay sau đó, lập tức liền sau nở rộ, đua nở rực rỡ (hoa) ban đầu, trước kia)
- B. 奇妙 / 即将 / 开放 / 预先 (Kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời sắp sửa, chuẩn bị mở cửa, rộng mở sẵn, từ trước)
- C. 美观 / 及早 / 开发 / 事先 (Đẹp mắt, mỹ quan kịp thời, càng sớm càng tốt khai phát, phát triển trước, từ trước)
- D. 神奇 / 将近 / 敞开 / 首先 (Kỳ diệu, thần kỳ gần, xấp xỉ mở rộng, rộng mở trước tiên, đầu tiên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (奇妙 / 即将 / 开放 / 预先) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (奇妙 / 即将 / 开放 / 预先).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 除夕 (chú xī: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết); 是 (shì: là, phải); 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền); 前 (qián: trước); 夜 (yè: đêm, ban đêm); 又 (yòu: một lần nữa).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 除夕是春节的前夜,又叫“年三十”。( 1 )古时候有个凶恶的怪兽叫“夕”,每到岁末便出来害人,后来,人们知道“夕”最怕红色和大的声响,于是年三十晚上,家家户户( 2 )红春联,燃放鞭炮,把“夕”赶走,以求新的一年( 3 )。这种( 4 )从此流传下来,年三十晚上便被称为“除夕”了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 除夕 (chú xī: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết); 是 (shì: là, phải); 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền); 前 (qián: trước); 夜 (yè: đêm, ban đêm); 又 (yòu: một lần nữa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传说 / 贴 / 安宁 / 习俗 (Truyền thuyết, huyền thoại dán, áp sát an ninh, yên ổn tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
- B. 据说 / 折 / 安详 / 风俗 (Nghe nói, tương truyền gấp, bẻ gãy an tường, ung dung phong tục, tập quán)
- C. 据悉 / 抄 / 平静 / 观念 (Theo tin cho biết, được biết chép, sao chép bình tĩnh, phẳng lặng quan niệm, tư tưởng)
- D. 依据 / 粘 / 寂静 / 典礼 (Căn cứ vào, dựa theo tĩnh lặng, tĩnh mịch buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (传说 / 贴 / 安宁 / 习俗) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (传说 / 贴 / 安宁 / 习俗).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 行动 (xíng dòng: hành động, hoạt động); 比 (bǐ: hơn); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们常说“行动比语言更响亮”。只是心动却没有行动注定会( 1 )。所以,如果你有一个( 2 ),或者决定了要做一件事情,就应该( 3 )行动起来。要知道,一百次心动( 4 )一次行动,一个实干者胜过一百个空想家。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 行动 (xíng dòng: hành động, hoạt động); 比 (bǐ: hơn); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一举两得 / 幻想 / 连忙 / 不堪 (Nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc ảo tưởng, mộng tưởng vội vàng, luống cuống không chịu nổi, quá đỗi)
- B. 自力更生 / 联想 / 立即 / 犹如 (Tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập liên tưởng, liên hệ suy tưởng ngay lập tức, tức khắc tựa như, giống hệt như)
- C. 一事无成 / 梦想 / 立刻 / 不如 (Một việc, sự việc không, không có (vô) thành, hoàn thành ước mơ, khát vọng hoài bão liền, ngay tức thì không bằng, không như)
- D. 无能为力 / 妄想 / 尽快 / 仿佛 (Lực bất tòng tâm, hoàn toàn bất lực không thể làm gì vọng tưởng, ảo tưởng hão huyền càng sớm càng tốt, nhanh chóng dường như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (一事无成 / 梦想 / 立刻 / 不如) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (一事无成 / 梦想 / 立刻 / 不如).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 日 (rì: ngày); 吃 (chī: ăn); 在 (zài: ở, tại, đang); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 旅游 (lǚ yóu: du lịch).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 6月22日,“吃在北京——2012北京旅游美食大集”在奥林匹克公园拉开( 1 )。这次美食大集以北京传统特色小吃为( 2 ),展示了北京各区县、老字号及餐饮( 3 )推出的特色美食产品。( 4 ),大集还把老北京的曲艺相声搬上舞台,让游客在享受美食的同时,( 5 )老北京传统文化的魅力。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 日 (rì: ngày); 吃 (chī: ăn); 在 (zài: ở, tại, đang); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 旅游 (lǚ yóu: du lịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前景 / 课题 / 机构 / 以及 / 感慨 (Triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước đề tài nghiên cứu khoa học cơ quan, tổ chức và, cùng với cảm khái, bồi hồi xúc động)
- B. 序幕 / 专题 / 集团 / 以便 / 忍受 (Rèm, màn chuyên đề, đề tài chuyên sâu đặc thù tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp để, nhằm chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
- C. 字幕 / 标题 / 团体 / 从而 / 体验 (Phụ đề (phim ảnh, video) tiêu đề, tựa đề đoàn thể, tập thể tổ chức nhờ đó, do đó mà trải nghiệm, thể nghiệm)
- D. 帷幕 / 主题 / 协会 / 此外 / 感受 (Lều rèm, màn chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm hiệp hội, hội đoàn thể ngành nghề ngoài ra, hơn nữa cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (帷幕 / 主题 / 协会 / 此外 / 感受) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (帷幕 / 主题 / 协会 / 此外 / 感受).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 北宋大将军周侗,叱咤疆场,战功赫赫。他解甲归田后,迷上了古董收藏,视古董如生命。 一日,一群朋友来欣赏他的藏品,他如数家珍般——介绍。就在介绍他最心爱的一只古瓶时,一不小心,古瓶从他的手中滑落,他赶紧弯腰抱住,(71),但他却被吓得面如土色、满身是汗。 (72),自己戎马生涯大半辈子,不知经历了多少腥风血雨,为什么一只古瓶就把自己吓成这样?他还时常做噩梦,梦见古瓶掉在地上摔得粉碎,或梦见古瓶被盗去,甚至梦到房子倒塌砸碎了古瓶…… 这只古瓶让周侗神情恍惚,夫人见他这样,心疼不已,无意中说道:“那古瓶摔碎算了,(73)。”周侗恍然大悟:因为过于迷恋,才会患得患失,进而使自己难以解脱。于是,他咬咬牙将那只古瓶摔了。当天晚上,他居然安稳地睡了个好觉。 周侗没有了古瓶之累,一身轻松。但在我们的生活中,依然有这样一些人,他们仍为“古瓶”所累,贪恋钱财与权位,(74),难以自拔,以至于最后陷入万丈深渊! “外累由心起,心宁累自息”。(75),过简单快乐的生活,岂不是更幸福? 请选出填入第(71)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们若能淡泊名利 (Chúng tôi, chúng ta nếu như, ví bằng có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích)
- B. 幸亏古瓶没有落地 (May mà, nhờ có cổ, thời cổ xưa chai, lọ không có rơi, rụng)
- C. 说不定你就不会这样了 (Biết đâu chừng, có khi bạn thì, liền không biết như thế này, như vậy rồi)
- D. 这件事让周侗迷惑不已 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc để tuần, tuần lễ lớn mê hoặc, hoang mang lúng túng không thôi, không ngớt)
- E. 背负着沉重的行囊前行 (Cái lưng, mặt sau gánh vác đang đi, làm nặng nề, nặng trĩu trước đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (71), câu "幸亏古瓶没有落地" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (幸亏古瓶没有落地).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 北宋大将军周侗,叱咤疆场,战功赫赫。他解甲归田后,迷上了古董收藏,视古董如生命。 一日,一群朋友来欣赏他的藏品,他如数家珍般——介绍。就在介绍他最心爱的一只古瓶时,一不小心,古瓶从他的手中滑落,他赶紧弯腰抱住,(71),但他却被吓得面如土色、满身是汗。 (72),自己戎马生涯大半辈子,不知经历了多少腥风血雨,为什么一只古瓶就把自己吓成这样?他还时常做噩梦,梦见古瓶掉在地上摔得粉碎,或梦见古瓶被盗去,甚至梦到房子倒塌砸碎了古瓶…… 这只古瓶让周侗神情恍惚,夫人见他这样,心疼不已,无意中说道:“那古瓶摔碎算了,(73)。”周侗恍然大悟:因为过于迷恋,才会患得患失,进而使自己难以解脱。于是,他咬咬牙将那只古瓶摔了。当天晚上,他居然安稳地睡了个好觉。 周侗没有了古瓶之累,一身轻松。但在我们的生活中,依然有这样一些人,他们仍为“古瓶”所累,贪恋钱财与权位,(74),难以自拔,以至于最后陷入万丈深渊! “外累由心起,心宁累自息”。(75),过简单快乐的生活,岂不是更幸福? 请选出填入第(72)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们若能淡泊名利 (Chúng tôi, chúng ta nếu như, ví bằng có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích)
- B. 幸亏古瓶没有落地 (May mà, nhờ có cổ, thời cổ xưa chai, lọ không có rơi, rụng)
- C. 说不定你就不会这样了 (Biết đâu chừng, có khi bạn thì, liền không biết như thế này, như vậy rồi)
- D. 这件事让周侗迷惑不已 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc để tuần, tuần lễ lớn mê hoặc, hoang mang lúng túng không thôi, không ngớt)
- E. 背负着沉重的行囊前行 (Cái lưng, mặt sau gánh vác đang đi, làm nặng nề, nặng trĩu trước đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (72), câu "这件事让周侗迷惑不已" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (这件事让周侗迷惑不已).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北宋大将军周侗,叱咤疆场,战功赫赫。他解甲归田后,迷上了古董收藏,视古董如生命。 一日,一群朋友来欣赏他的藏品,他如数家珍般——介绍。就在介绍他最心爱的一只古瓶时,一不小心,古瓶从他的手中滑落,他赶紧弯腰抱住,(71),但他却被吓得面如土色、满身是汗。 (72),自己戎马生涯大半辈子,不知经历了多少腥风血雨,为什么一只古瓶就把自己吓成这样?他还时常做噩梦,梦见古瓶掉在地上摔得粉碎,或梦见古瓶被盗去,甚至梦到房子倒塌砸碎了古瓶…… 这只古瓶让周侗神情恍惚,夫人见他这样,心疼不已,无意中说道:“那古瓶摔碎算了,(73)。”周侗恍然大悟:因为过于迷恋,才会患得患失,进而使自己难以解脱。于是,他咬咬牙将那只古瓶摔了。当天晚上,他居然安稳地睡了个好觉。 周侗没有了古瓶之累,一身轻松。但在我们的生活中,依然有这样一些人,他们仍为“古瓶”所累,贪恋钱财与权位,(74),难以自拔,以至于最后陷入万丈深渊! “外累由心起,心宁累自息”。(75),过简单快乐的生活,岂不是更幸福? 请选出填入第(73)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们若能淡泊名利 (Chúng tôi, chúng ta nếu như, ví bằng có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích)
- B. 幸亏古瓶没有落地 (May mà, nhờ có cổ, thời cổ xưa chai, lọ không có rơi, rụng)
- C. 说不定你就不会这样了 (Biết đâu chừng, có khi bạn thì, liền không biết như thế này, như vậy rồi)
- D. 这件事让周侗迷惑不已 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc để tuần, tuần lễ lớn mê hoặc, hoang mang lúng túng không thôi, không ngớt)
- E. 背负着沉重的行囊前行 (Cái lưng, mặt sau gánh vác đang đi, làm nặng nề, nặng trĩu trước đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (73), câu "说不定你就不会这样了" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (说不定你就不会这样了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 北宋大将军周侗,叱咤疆场,战功赫赫。他解甲归田后,迷上了古董收藏,视古董如生命。 一日,一群朋友来欣赏他的藏品,他如数家珍般——介绍。就在介绍他最心爱的一只古瓶时,一不小心,古瓶从他的手中滑落,他赶紧弯腰抱住,(71),但他却被吓得面如土色、满身是汗。 (72),自己戎马生涯大半辈子,不知经历了多少腥风血雨,为什么一只古瓶就把自己吓成这样?他还时常做噩梦,梦见古瓶掉在地上摔得粉碎,或梦见古瓶被盗去,甚至梦到房子倒塌砸碎了古瓶…… 这只古瓶让周侗神情恍惚,夫人见他这样,心疼不已,无意中说道:“那古瓶摔碎算了,(73)。”周侗恍然大悟:因为过于迷恋,才会患得患失,进而使自己难以解脱。于是,他咬咬牙将那只古瓶摔了。当天晚上,他居然安稳地睡了个好觉。 周侗没有了古瓶之累,一身轻松。但在我们的生活中,依然有这样一些人,他们仍为“古瓶”所累,贪恋钱财与权位,(74),难以自拔,以至于最后陷入万丈深渊! “外累由心起,心宁累自息”。(75),过简单快乐的生活,岂不是更幸福? 请选出填入第(74)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们若能淡泊名利 (Chúng tôi, chúng ta nếu như, ví bằng có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích)
- B. 幸亏古瓶没有落地 (May mà, nhờ có cổ, thời cổ xưa chai, lọ không có rơi, rụng)
- C. 说不定你就不会这样了 (Biết đâu chừng, có khi bạn thì, liền không biết như thế này, như vậy rồi)
- D. 这件事让周侗迷惑不已 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc để tuần, tuần lễ lớn mê hoặc, hoang mang lúng túng không thôi, không ngớt)
- E. 背负着沉重的行囊前行 (Cái lưng, mặt sau gánh vác đang đi, làm nặng nề, nặng trĩu trước đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (74), câu "背负着沉重的行囊前行" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (背负着沉重的行囊前行).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北宋大将军周侗,叱咤疆场,战功赫赫。他解甲归田后,迷上了古董收藏,视古董如生命。 一日,一群朋友来欣赏他的藏品,他如数家珍般——介绍。就在介绍他最心爱的一只古瓶时,一不小心,古瓶从他的手中滑落,他赶紧弯腰抱住,(71),但他却被吓得面如土色、满身是汗。 (72),自己戎马生涯大半辈子,不知经历了多少腥风血雨,为什么一只古瓶就把自己吓成这样?他还时常做噩梦,梦见古瓶掉在地上摔得粉碎,或梦见古瓶被盗去,甚至梦到房子倒塌砸碎了古瓶…… 这只古瓶让周侗神情恍惚,夫人见他这样,心疼不已,无意中说道:“那古瓶摔碎算了,(73)。”周侗恍然大悟:因为过于迷恋,才会患得患失,进而使自己难以解脱。于是,他咬咬牙将那只古瓶摔了。当天晚上,他居然安稳地睡了个好觉。 周侗没有了古瓶之累,一身轻松。但在我们的生活中,依然有这样一些人,他们仍为“古瓶”所累,贪恋钱财与权位,(74),难以自拔,以至于最后陷入万丈深渊! “外累由心起,心宁累自息”。(75),过简单快乐的生活,岂不是更幸福? 请选出填入第(75)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 大 (dà: to, lớn); 将军 (jiāng jūn: tướng quân, cấp tướng quân đội); 周 (Zhōu: tuần); 侗 (dòng: lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们若能淡泊名利 (Chúng tôi, chúng ta nếu như, ví bằng có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích)
- B. 幸亏古瓶没有落地 (May mà, nhờ có cổ, thời cổ xưa chai, lọ không có rơi, rụng)
- C. 说不定你就不会这样了 (Biết đâu chừng, có khi bạn thì, liền không biết như thế này, như vậy rồi)
- D. 这件事让周侗迷惑不已 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc để tuần, tuần lễ lớn mê hoặc, hoang mang lúng túng không thôi, không ngớt)
- E. 背负着沉重的行囊前行 (Cái lưng, mặt sau gánh vác đang đi, làm nặng nề, nặng trĩu trước đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (75), câu "我们若能淡泊名利" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (我们若能淡泊名利).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国民间将冬至后的81天划分为9个阶段,每一个阶段为9天,称作“冬九九”,(76)。其中,每年冬至后的第19天至27天称为“三九”。 一年中,冬至这天白昼最短,太阳光线与地面的夹角最小,地面得到的太阳热量最少,(77),但是事实却不然,倒是“冷在三九”。这是为什么呢? 气象专家说,地面的气温高低,不仅受太阳光线照射强弱的影响,而且还与地面散热有关。夏至以后,昼长夜短,太阳光线与地面的夹角较大,(78),而且夜间散热较少,使地面的热量储存逐渐增多。到了冬至,虽然太阳照射时间较短,太阳光线与地面的夹角最小,但是地面在夏秋储存的热量还可以补充,(79)。 到了“三九”,由于地面接受太阳热量较少,夜间散热超过白天所吸收的热量,(80),由于热量入不敷出,造成地面温度逐渐下降,天气越来越冷。此时如果又受到冷空气的影响,天气就变得更寒冷了。因此,“三九”天气最冷。 请选出填入第(76)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照这样说应该是冬至最冷了 (Chiếu rọi như thế này, như vậy nói, phát biểu nên là, phải mùa đông đến, tới nhất lạnh rồi)
- B. 地面获得的热量较多 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đạt được, giành được khá, tương đối nhiều)
- C. 也就是常说的“数九寒天” (Cũng chính là thường, thường xuyên số, con số nói, phát biểu chín trời, bầu trời)
- D. 所以天气不见得很冷 (Vì vậy, cho nên thời tiết chưa chắc, không hẳn rất lạnh)
- E. 这时地面储存的热量已消耗殆尽 (Lúc này, vào lúc này mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (76), câu "也就是常说的“数九寒天”" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (也就是常说的“数九寒天”).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国民间将冬至后的81天划分为9个阶段,每一个阶段为9天,称作“冬九九”,(76)。其中,每年冬至后的第19天至27天称为“三九”。 一年中,冬至这天白昼最短,太阳光线与地面的夹角最小,地面得到的太阳热量最少,(77),但是事实却不然,倒是“冷在三九”。这是为什么呢? 气象专家说,地面的气温高低,不仅受太阳光线照射强弱的影响,而且还与地面散热有关。夏至以后,昼长夜短,太阳光线与地面的夹角较大,(78),而且夜间散热较少,使地面的热量储存逐渐增多。到了冬至,虽然太阳照射时间较短,太阳光线与地面的夹角最小,但是地面在夏秋储存的热量还可以补充,(79)。 到了“三九”,由于地面接受太阳热量较少,夜间散热超过白天所吸收的热量,(80),由于热量入不敷出,造成地面温度逐渐下降,天气越来越冷。此时如果又受到冷空气的影响,天气就变得更寒冷了。因此,“三九”天气最冷。 请选出填入第(77)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照这样说应该是冬至最冷了 (Chiếu rọi như thế này, như vậy nói, phát biểu nên là, phải mùa đông đến, tới nhất lạnh rồi)
- B. 地面获得的热量较多 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đạt được, giành được khá, tương đối nhiều)
- C. 也就是常说的“数九寒天” (Cũng chính là thường, thường xuyên số, con số nói, phát biểu chín trời, bầu trời)
- D. 所以天气不见得很冷 (Vì vậy, cho nên thời tiết chưa chắc, không hẳn rất lạnh)
- E. 这时地面储存的热量已消耗殆尽 (Lúc này, vào lúc này mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (77), câu "照这样说应该是冬至最冷了" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (照这样说应该是冬至最冷了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国民间将冬至后的81天划分为9个阶段,每一个阶段为9天,称作“冬九九”,(76)。其中,每年冬至后的第19天至27天称为“三九”。 一年中,冬至这天白昼最短,太阳光线与地面的夹角最小,地面得到的太阳热量最少,(77),但是事实却不然,倒是“冷在三九”。这是为什么呢? 气象专家说,地面的气温高低,不仅受太阳光线照射强弱的影响,而且还与地面散热有关。夏至以后,昼长夜短,太阳光线与地面的夹角较大,(78),而且夜间散热较少,使地面的热量储存逐渐增多。到了冬至,虽然太阳照射时间较短,太阳光线与地面的夹角最小,但是地面在夏秋储存的热量还可以补充,(79)。 到了“三九”,由于地面接受太阳热量较少,夜间散热超过白天所吸收的热量,(80),由于热量入不敷出,造成地面温度逐渐下降,天气越来越冷。此时如果又受到冷空气的影响,天气就变得更寒冷了。因此,“三九”天气最冷。 请选出填入第(78)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照这样说应该是冬至最冷了 (Chiếu rọi như thế này, như vậy nói, phát biểu nên là, phải mùa đông đến, tới nhất lạnh rồi)
- B. 地面获得的热量较多 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đạt được, giành được khá, tương đối nhiều)
- C. 也就是常说的“数九寒天” (Cũng chính là thường, thường xuyên số, con số nói, phát biểu chín trời, bầu trời)
- D. 所以天气不见得很冷 (Vì vậy, cho nên thời tiết chưa chắc, không hẳn rất lạnh)
- E. 这时地面储存的热量已消耗殆尽 (Lúc này, vào lúc này mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (78), câu "地面获得的热量较多" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (地面获得的热量较多).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国民间将冬至后的81天划分为9个阶段,每一个阶段为9天,称作“冬九九”,(76)。其中,每年冬至后的第19天至27天称为“三九”。 一年中,冬至这天白昼最短,太阳光线与地面的夹角最小,地面得到的太阳热量最少,(77),但是事实却不然,倒是“冷在三九”。这是为什么呢? 气象专家说,地面的气温高低,不仅受太阳光线照射强弱的影响,而且还与地面散热有关。夏至以后,昼长夜短,太阳光线与地面的夹角较大,(78),而且夜间散热较少,使地面的热量储存逐渐增多。到了冬至,虽然太阳照射时间较短,太阳光线与地面的夹角最小,但是地面在夏秋储存的热量还可以补充,(79)。 到了“三九”,由于地面接受太阳热量较少,夜间散热超过白天所吸收的热量,(80),由于热量入不敷出,造成地面温度逐渐下降,天气越来越冷。此时如果又受到冷空气的影响,天气就变得更寒冷了。因此,“三九”天气最冷。 请选出填入第(79)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照这样说应该是冬至最冷了 (Chiếu rọi như thế này, như vậy nói, phát biểu nên là, phải mùa đông đến, tới nhất lạnh rồi)
- B. 地面获得的热量较多 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đạt được, giành được khá, tương đối nhiều)
- C. 也就是常说的“数九寒天” (Cũng chính là thường, thường xuyên số, con số nói, phát biểu chín trời, bầu trời)
- D. 所以天气不见得很冷 (Vì vậy, cho nên thời tiết chưa chắc, không hẳn rất lạnh)
- E. 这时地面储存的热量已消耗殆尽 (Lúc này, vào lúc này mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (79), câu "所以天气不见得很冷" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (所以天气不见得很冷).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 中国民间将冬至后的81天划分为9个阶段,每一个阶段为9天,称作“冬九九”,(76)。其中,每年冬至后的第19天至27天称为“三九”。 一年中,冬至这天白昼最短,太阳光线与地面的夹角最小,地面得到的太阳热量最少,(77),但是事实却不然,倒是“冷在三九”。这是为什么呢? 气象专家说,地面的气温高低,不仅受太阳光线照射强弱的影响,而且还与地面散热有关。夏至以后,昼长夜短,太阳光线与地面的夹角较大,(78),而且夜间散热较少,使地面的热量储存逐渐增多。到了冬至,虽然太阳照射时间较短,太阳光线与地面的夹角最小,但是地面在夏秋储存的热量还可以补充,(79)。 到了“三九”,由于地面接受太阳热量较少,夜间散热超过白天所吸收的热量,(80),由于热量入不敷出,造成地面温度逐渐下降,天气越来越冷。此时如果又受到冷空气的影响,天气就变得更寒冷了。因此,“三九”天气最冷。 请选出填入第(80)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ); 将 (jiāng: sẽ, sắp); 冬 (dōng: mùa đông); 至 (zhì: đến, tới); 后 (hòu: sau, phía sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照这样说应该是冬至最冷了 (Chiếu rọi như thế này, như vậy nói, phát biểu nên là, phải mùa đông đến, tới nhất lạnh rồi)
- B. 地面获得的热量较多 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đạt được, giành được khá, tương đối nhiều)
- C. 也就是常说的“数九寒天” (Cũng chính là thường, thường xuyên số, con số nói, phát biểu chín trời, bầu trời)
- D. 所以天气不见得很冷 (Vì vậy, cho nên thời tiết chưa chắc, không hẳn rất lạnh)
- E. 这时地面储存的热量已消耗殆尽 (Lúc này, vào lúc này mặt đất, mặt sàn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (80), câu "这时地面储存的热量已消耗殆尽" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (这时地面储存的热量已消耗殆尽).
• Câu đề bài: 唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批 奇珍异宝去拜见唐太宗。在这批贡物中,最珍贵的要数一只罕见的鸟一白天鹅。 缅伯高最担心的就是这只白天鹅,万一它有个三长两短,可怎么向国王交待 呢?所以,一路上,他亲自给白天鹅喂水喂食,一刻也不敢怠慢。 这天,缅伯高来到沔阳河边,只见白天鹅伸长脖子,张 着嘴巴,吃力地喘息着,缅伯高心中不忍,便打开笼子,把 白天鹅带到水边让它喝个痛快。谁知白天鹅喝足了水,展开 翅膀,“扑喇喇”一声飞上了天!缅伯高向前一扑,没能抓 住白天鹅,只拔下几根羽毛。一时间,缅伯高捧着几根雪白 的鹅毛,直愣愣地发呆,脑子里来来回回地想:“怎么办? 进贡吗?拿什么去见唐太宗呢?回去吗?又怎敢去见回统 国王呢!”思前想后,缅伯高决定继续东行。他拿出一块儿洁白的绸子,小心翼 翼地把鹅毛包好,又在绸子上题了一首诗:“天鹅贡唐朝,山重路更遥。沔阳河 失宝,回纥情难抛。上奉唐天子,请罪缅伯高。物轻人意重,千里送鹅毛!” 缅伯高带着珠宝和鹅毛,披星戴月,不辞劳苦,不久就到了长安。唐太宗接 见了他,缅伯高献上珠宝和鹅毛。唐太宗看了那首诗,又听了缅伯高的诉说,觉 得虽然和珠宝相比,鹅毛算不得什么贵重的东西,但是缅伯高如此珍视它,不远 万里小心翼翼地送来,其中的深情让人感动。于是唐太宗非但没有怪罪缅伯高, 反而觉得他忠诚老实,不辱使命,就重重地赏赐了他。 从此,“千里送鹅毛”的故事便流传开来。 81.缅伯高为什么亲自喂食白天鹅?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 贞 (zhēn: Trinh); 观 (guàn: nhìn, quan sát, xem); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对天鹅很好奇 (Đối với trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) rất tốt, rất hay kỳ lạ, kỳ diệu)
- B. 担心天鹅出事 (Lo lắng, yên tâm không nổi trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) xảy ra sự cố, gặp tai nạn chuyện chẳng lành)
- C. 以前饲养过天鹅 (Trước đây nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) đã từng trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng))
- D. 国王嘱咐他这样做 (Quốc vương, nhà vua dặn dò, nhắn nhủ anh ấy như thế này, như vậy làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (担心天鹅出事 — Lo lắng, yên tâm không nổi trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) xảy ra sự cố, gặp tai nạn chuyện chẳng lành) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (担心天鹅出事).
• Câu đề bài: 唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批 奇珍异宝去拜见唐太宗。在这批贡物中,最珍贵的要数一只罕见的鸟一白天鹅。 缅伯高最担心的就是这只白天鹅,万一它有个三长两短,可怎么向国王交待 呢?所以,一路上,他亲自给白天鹅喂水喂食,一刻也不敢怠慢。 这天,缅伯高来到沔阳河边,只见白天鹅伸长脖子,张 着嘴巴,吃力地喘息着,缅伯高心中不忍,便打开笼子,把 白天鹅带到水边让它喝个痛快。谁知白天鹅喝足了水,展开 翅膀,“扑喇喇”一声飞上了天!缅伯高向前一扑,没能抓 住白天鹅,只拔下几根羽毛。一时间,缅伯高捧着几根雪白 的鹅毛,直愣愣地发呆,脑子里来来回回地想:“怎么办? 进贡吗?拿什么去见唐太宗呢?回去吗?又怎敢去见回统 国王呢!”思前想后,缅伯高决定继续东行。他拿出一块儿洁白的绸子,小心翼 翼地把鹅毛包好,又在绸子上题了一首诗:“天鹅贡唐朝,山重路更遥。沔阳河 失宝,回纥情难抛。上奉唐天子,请罪缅伯高。物轻人意重,千里送鹅毛!” 缅伯高带着珠宝和鹅毛,披星戴月,不辞劳苦,不久就到了长安。唐太宗接 见了他,缅伯高献上珠宝和鹅毛。唐太宗看了那首诗,又听了缅伯高的诉说,觉 得虽然和珠宝相比,鹅毛算不得什么贵重的东西,但是缅伯高如此珍视它,不远 万里小心翼翼地送来,其中的深情让人感动。于是唐太宗非但没有怪罪缅伯高, 反而觉得他忠诚老实,不辱使命,就重重地赏赐了他。 从此,“千里送鹅毛”的故事便流传开来。 82.在沔阳河边发生了什么事情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 贞 (zhēn: Trinh); 观 (guàn: nhìn, quan sát, xem); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天鹅飞走了 (Trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) bay đi, đi bộ rồi)
- B. 缅伯高迷路了 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. cao lạc đường, lạc lối rồi)
- C. 缅伯高落水了 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. cao rơi, rụng nước rồi)
- D. 天鹅被人抢走了 (Trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) bị người tranh giành, cướp đi, đi bộ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (天鹅飞走了 — Trời, bầu trời con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) bay đi, đi bộ rồi) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (天鹅飞走了).
• Câu đề bài: 唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批 奇珍异宝去拜见唐太宗。在这批贡物中,最珍贵的要数一只罕见的鸟一白天鹅。 缅伯高最担心的就是这只白天鹅,万一它有个三长两短,可怎么向国王交待 呢?所以,一路上,他亲自给白天鹅喂水喂食,一刻也不敢怠慢。 这天,缅伯高来到沔阳河边,只见白天鹅伸长脖子,张 着嘴巴,吃力地喘息着,缅伯高心中不忍,便打开笼子,把 白天鹅带到水边让它喝个痛快。谁知白天鹅喝足了水,展开 翅膀,“扑喇喇”一声飞上了天!缅伯高向前一扑,没能抓 住白天鹅,只拔下几根羽毛。一时间,缅伯高捧着几根雪白 的鹅毛,直愣愣地发呆,脑子里来来回回地想:“怎么办? 进贡吗?拿什么去见唐太宗呢?回去吗?又怎敢去见回统 国王呢!”思前想后,缅伯高决定继续东行。他拿出一块儿洁白的绸子,小心翼 翼地把鹅毛包好,又在绸子上题了一首诗:“天鹅贡唐朝,山重路更遥。沔阳河 失宝,回纥情难抛。上奉唐天子,请罪缅伯高。物轻人意重,千里送鹅毛!” 缅伯高带着珠宝和鹅毛,披星戴月,不辞劳苦,不久就到了长安。唐太宗接 见了他,缅伯高献上珠宝和鹅毛。唐太宗看了那首诗,又听了缅伯高的诉说,觉 得虽然和珠宝相比,鹅毛算不得什么贵重的东西,但是缅伯高如此珍视它,不远 万里小心翼翼地送来,其中的深情让人感动。于是唐太宗非但没有怪罪缅伯高, 反而觉得他忠诚老实,不辱使命,就重重地赏赐了他。 从此,“千里送鹅毛”的故事便流传开来。 83.唐太宗觉得缅伯高怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 贞 (zhēn: Trinh); 观 (guàn: nhìn, quan sát, xem); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- B. 耐心细致 (kiên nhẫn, nhẫn nại tỉ mỉ, chi tiết chu đáo)
- C. 机智过人 (Mưu trí, thông minh nhanh trí đã từng người)
- D. 懂得为他人着想 (Hiểu, thấu hiểu vì, để anh ấy người nghĩ cho, suy nghĩ lo nghĩ cho người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (很诚实 — rất thành thật, trung thực) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很诚实).
• Câu đề bài: 唐朝贞观年间,西域回纥国为了表示对大唐的友好,派使者缅伯高带了一批 奇珍异宝去拜见唐太宗。在这批贡物中,最珍贵的要数一只罕见的鸟一白天鹅。 缅伯高最担心的就是这只白天鹅,万一它有个三长两短,可怎么向国王交待 呢?所以,一路上,他亲自给白天鹅喂水喂食,一刻也不敢怠慢。 这天,缅伯高来到沔阳河边,只见白天鹅伸长脖子,张 着嘴巴,吃力地喘息着,缅伯高心中不忍,便打开笼子,把 白天鹅带到水边让它喝个痛快。谁知白天鹅喝足了水,展开 翅膀,“扑喇喇”一声飞上了天!缅伯高向前一扑,没能抓 住白天鹅,只拔下几根羽毛。一时间,缅伯高捧着几根雪白 的鹅毛,直愣愣地发呆,脑子里来来回回地想:“怎么办? 进贡吗?拿什么去见唐太宗呢?回去吗?又怎敢去见回统 国王呢!”思前想后,缅伯高决定继续东行。他拿出一块儿洁白的绸子,小心翼 翼地把鹅毛包好,又在绸子上题了一首诗:“天鹅贡唐朝,山重路更遥。沔阳河 失宝,回纥情难抛。上奉唐天子,请罪缅伯高。物轻人意重,千里送鹅毛!” 缅伯高带着珠宝和鹅毛,披星戴月,不辞劳苦,不久就到了长安。唐太宗接 见了他,缅伯高献上珠宝和鹅毛。唐太宗看了那首诗,又听了缅伯高的诉说,觉 得虽然和珠宝相比,鹅毛算不得什么贵重的东西,但是缅伯高如此珍视它,不远 万里小心翼翼地送来,其中的深情让人感动。于是唐太宗非但没有怪罪缅伯高, 反而觉得他忠诚老实,不辱使命,就重重地赏赐了他。 从此,“千里送鹅毛”的故事便流传开来。 84.“千里送鹅毛”这个故事主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 朝 (cháo: hướng về, quay về); 贞 (zhēn: Trinh); 观 (guàn: nhìn, quan sát, xem); 年 (nián: năm); 间 (jiān: gian, căn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鹅毛很珍贵 (Con ngỗng, loài ngỗng (lông ngỗng cách nhiệt: éróng) lông, tóc rất quý giá, vô giá trân quý)
- B. 礼轻情意重 (Lễ, lễ nghi nhẹ, nhẹ nhàng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành nặng, quan trọng)
- C. 做人要宽容 (Làm, chế tạo người cần khoan dung, rộng lượng)
- D. 做事要谨慎 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần thận trọng, cẩn trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (礼轻情意重 — Lễ, lễ nghi nhẹ, nhẹ nhàng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành nặng, quan trọng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (礼轻情意重).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很多人一直认为,当情绪低落的时候,找一个好朋友,将自己的烦恼和痛苦 倾吐出来,是一种释放负面情绪的好方法。然而,近期发表的研究报告却与传统 观点相悖——遇到挫折时,向朋友大倒苦水不但无助于减压,反而会更添烦恼, 尤其是对那些有完美主义情结的人来说。 某大学教授带领研究小组在校内征集到149名学生。这些学生都认为自己在 生活中遇到的挫折比常人多,对生活的满意度较低——这是完美主义情结的典型 特征。研究人员要求他们每天提交报告,记录一天中最让人烦心的失败经历、应 对失败的对策以及对这一天生活的总体满意程度。经过分析发 现,学生们应对失败的策略大致有:寻求社会帮助、向朋友倾 诉、转移注意力、自我谴责、逃避现实等。其中,除了“转移 注意力”这一项外,采用其他策略都让学生感觉更糟。也就是 说,他们越频繁地自责、逃避、向朋友倾诉,对生活的满意度 就越低。 教授解释道,向朋友倾诉的过程等同于让倾诉者再一次回 顾失败,反复思量失败经历只会让人越陷越深。对于遇到挫折 的人,特别是那些无论获得多少成就都不易满足的完美主义者,在应对失败和压 力时,应该多努力寻找挫折所带来的积极因素,用乐观的姿态去思考所发生的一 切。自我调节、坦然面对、顺势而为、一笑置之,才能获得较高的生活满意度。 对任何人而言,倾诉都不是一种有效的释放压力的方法。一位社会心理学家 并没有参与研究,但也认为,倾诉反而会增大压力,是因为它使人保持高度警醒 的状态,同时还会激发起好斗和愤怒的情绪。虽然人们常说诉苦之后让人感觉轻 松,但这种轻松感并不会持续很久。 85.上文提到的传统观点是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼越多压力越大 (Phiền não, buồn phiền càng... càng... (越...越...) nhiều áp lực, sức ép càng... càng... (越...越...) to, lớn)
- B. 倾诉能释放负面情绪 (Có thể giải phóng, giải tỏa tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái tâm trạng, cảm xúc)
- C. 倾诉有利于增进感情 (Có lợi cho, thuận lợi cho tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc)
- D. 心情低落时更需要朋友 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc thấp, cúi đầu rơi, rụng thời gian, giờ hơn cần, đòi hỏi bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (倾诉能释放负面情绪 — Có thể giải phóng, giải tỏa tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái tâm trạng, cảm xúc) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (倾诉能释放负面情绪).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人一直认为,当情绪低落的时候,找一个好朋友,将自己的烦恼和痛苦 倾吐出来,是一种释放负面情绪的好方法。然而,近期发表的研究报告却与传统 观点相悖——遇到挫折时,向朋友大倒苦水不但无助于减压,反而会更添烦恼, 尤其是对那些有完美主义情结的人来说。 某大学教授带领研究小组在校内征集到149名学生。这些学生都认为自己在 生活中遇到的挫折比常人多,对生活的满意度较低——这是完美主义情结的典型 特征。研究人员要求他们每天提交报告,记录一天中最让人烦心的失败经历、应 对失败的对策以及对这一天生活的总体满意程度。经过分析发 现,学生们应对失败的策略大致有:寻求社会帮助、向朋友倾 诉、转移注意力、自我谴责、逃避现实等。其中,除了“转移 注意力”这一项外,采用其他策略都让学生感觉更糟。也就是 说,他们越频繁地自责、逃避、向朋友倾诉,对生活的满意度 就越低。 教授解释道,向朋友倾诉的过程等同于让倾诉者再一次回 顾失败,反复思量失败经历只会让人越陷越深。对于遇到挫折 的人,特别是那些无论获得多少成就都不易满足的完美主义者,在应对失败和压 力时,应该多努力寻找挫折所带来的积极因素,用乐观的姿态去思考所发生的一 切。自我调节、坦然面对、顺势而为、一笑置之,才能获得较高的生活满意度。 对任何人而言,倾诉都不是一种有效的释放压力的方法。一位社会心理学家 并没有参与研究,但也认为,倾诉反而会增大压力,是因为它使人保持高度警醒 的状态,同时还会激发起好斗和愤怒的情绪。虽然人们常说诉苦之后让人感觉轻 松,但这种轻松感并不会持续很久。 86.在应对失败的策略中,下列哪项不会让学生感觉更糟糕?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自我批评 (phê bình, chỉ trích bản thân, tự thân)
- B. 远离朋友 (tránh xa, cách xa bạn bè)
- C. 转移注意力 (Chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- D. 寻求他人帮助 (Tìm kiếm, mưu cầu anh ấy người giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (转移注意力 — Chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) chú ý, lưu ý sức, sức lực) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (转移注意力).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人一直认为,当情绪低落的时候,找一个好朋友,将自己的烦恼和痛苦 倾吐出来,是一种释放负面情绪的好方法。然而,近期发表的研究报告却与传统 观点相悖——遇到挫折时,向朋友大倒苦水不但无助于减压,反而会更添烦恼, 尤其是对那些有完美主义情结的人来说。 某大学教授带领研究小组在校内征集到149名学生。这些学生都认为自己在 生活中遇到的挫折比常人多,对生活的满意度较低——这是完美主义情结的典型 特征。研究人员要求他们每天提交报告,记录一天中最让人烦心的失败经历、应 对失败的对策以及对这一天生活的总体满意程度。经过分析发 现,学生们应对失败的策略大致有:寻求社会帮助、向朋友倾 诉、转移注意力、自我谴责、逃避现实等。其中,除了“转移 注意力”这一项外,采用其他策略都让学生感觉更糟。也就是 说,他们越频繁地自责、逃避、向朋友倾诉,对生活的满意度 就越低。 教授解释道,向朋友倾诉的过程等同于让倾诉者再一次回 顾失败,反复思量失败经历只会让人越陷越深。对于遇到挫折 的人,特别是那些无论获得多少成就都不易满足的完美主义者,在应对失败和压 力时,应该多努力寻找挫折所带来的积极因素,用乐观的姿态去思考所发生的一 切。自我调节、坦然面对、顺势而为、一笑置之,才能获得较高的生活满意度。 对任何人而言,倾诉都不是一种有效的释放压力的方法。一位社会心理学家 并没有参与研究,但也认为,倾诉反而会增大压力,是因为它使人保持高度警醒 的状态,同时还会激发起好斗和愤怒的情绪。虽然人们常说诉苦之后让人感觉轻 松,但这种轻松感并不会持续很久。 87.根据第3段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要追求完美 (Cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 失败并不可怕 (Thất bại và, đồng thời không đáng sợ, ghê gớm)
- C. 应乐观面对挫折 (Nên, cần phải (yīng) lạc quan, yêu đời đối diện, đối mặt với trắc trở, vấp ngã)
- D. 要及时总结经验 (Cần kịp thời, đúng lúc tổng kết, đúc kết kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (应乐观面对挫折 — Nên, cần phải (yīng) lạc quan, yêu đời đối diện, đối mặt với trắc trở, vấp ngã) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (应乐观面对挫折).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人一直认为,当情绪低落的时候,找一个好朋友,将自己的烦恼和痛苦 倾吐出来,是一种释放负面情绪的好方法。然而,近期发表的研究报告却与传统 观点相悖——遇到挫折时,向朋友大倒苦水不但无助于减压,反而会更添烦恼, 尤其是对那些有完美主义情结的人来说。 某大学教授带领研究小组在校内征集到149名学生。这些学生都认为自己在 生活中遇到的挫折比常人多,对生活的满意度较低——这是完美主义情结的典型 特征。研究人员要求他们每天提交报告,记录一天中最让人烦心的失败经历、应 对失败的对策以及对这一天生活的总体满意程度。经过分析发 现,学生们应对失败的策略大致有:寻求社会帮助、向朋友倾 诉、转移注意力、自我谴责、逃避现实等。其中,除了“转移 注意力”这一项外,采用其他策略都让学生感觉更糟。也就是 说,他们越频繁地自责、逃避、向朋友倾诉,对生活的满意度 就越低。 教授解释道,向朋友倾诉的过程等同于让倾诉者再一次回 顾失败,反复思量失败经历只会让人越陷越深。对于遇到挫折 的人,特别是那些无论获得多少成就都不易满足的完美主义者,在应对失败和压 力时,应该多努力寻找挫折所带来的积极因素,用乐观的姿态去思考所发生的一 切。自我调节、坦然面对、顺势而为、一笑置之,才能获得较高的生活满意度。 对任何人而言,倾诉都不是一种有效的释放压力的方法。一位社会心理学家 并没有参与研究,但也认为,倾诉反而会增大压力,是因为它使人保持高度警醒 的状态,同时还会激发起好斗和愤怒的情绪。虽然人们常说诉苦之后让人感觉轻 松,但这种轻松感并不会持续很久。 88.最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 一直 (yī zhí: mọi lúc); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 当 (dāng: khi, lúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倾诉并非良方 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là tốt, có đạo đức phương, hướng)
- B. 管理情绪的妙招 (Quản lý kỳ diệu, tuyệt diệu tâm trạng, cảm xúc tuyển dụng, chiêu mộ)
- C. 多个朋友多条路 (Nhiều cái, con bạn bè nhiều cái, con đường)
- D. 完美主义者的苦恼 (Hoàn mỹ, hoàn hảo Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son đắng, khổ cực người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (倾诉并非良方 — Tuyệt nhiên không phải, không hề là tốt, có đạo đức phương, hướng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (倾诉并非良方).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古时候,各个民族都会选取某种动物或某种植物作为图腾,以它作为自己民族的象征和希望。 作为中华民族图腾的龙,并不是一种实有的动物,而是一种艺术形象,是古代中国人通过想象创造出来的。 古时候,人们对大自然的许多现象无法作出科学的解释,更没有控制自然的能力。比如,群山连绵,惊涛骇浪,电闪雷鸣,暴风骤雨,都使他们震惊和崇拜。于是,人们便希望自己的图腾具有风雨雷电那样的力量,群山大河那样的雄姿,让它像鸟一样能腾云驾雾,像鱼一样可以在水中游弋,像马一样可以飞快奔跑等等。因此将许多动物的特点都集中到龙的身上,渐渐形成了驼头、鹿角、蛇颈、龟眼、鱼鳞、虎掌、鹰爪、牛耳的样子。这种复合结构,意味着龙是万能之兽、万能之神。 龙在中国人的心目中,代表着吉祥,象征着神圣,又是力量的化身。不少建筑物和生活用品,都以龙作为装饰,人们把它雕在房椽上、桥梁上、舟船上,刻在胡琴上、拐杖上、刀剑上。节日里或庆典上,舞龙是最隆重的活动。父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。像“生龙活虎”“龙腾虎跃”“龙凤呈祥”等带有“龙”字的词语也能表现出“龙”在中国人心中的文化象征。 89.关于图腾,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 代表权力 (quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) đại biểu, đại diện)
- B. 以植物为主 (Lấy, dùng thực vật, cây cỏ lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- C. 是民族的象征 (Là, phải tượng trưng, biểu tượng dân tộc)
- D. 是对财富的渴求 (Là, phải đối với khát nước của cải, tài sản cầu, tìm cầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (是民族的象征 — Là, phải tượng trưng, biểu tượng dân tộc) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (是民族的象征).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 古时候,各个民族都会选取某种动物或某种植物作为图腾,以它作为自己民族的象征和希望。 作为中华民族图腾的龙,并不是一种实有的动物,而是一种艺术形象,是古代中国人通过想象创造出来的。 古时候,人们对大自然的许多现象无法作出科学的解释,更没有控制自然的能力。比如,群山连绵,惊涛骇浪,电闪雷鸣,暴风骤雨,都使他们震惊和崇拜。于是,人们便希望自己的图腾具有风雨雷电那样的力量,群山大河那样的雄姿,让它像鸟一样能腾云驾雾,像鱼一样可以在水中游弋,像马一样可以飞快奔跑等等。因此将许多动物的特点都集中到龙的身上,渐渐形成了驼头、鹿角、蛇颈、龟眼、鱼鳞、虎掌、鹰爪、牛耳的样子。这种复合结构,意味着龙是万能之兽、万能之神。 龙在中国人的心目中,代表着吉祥,象征着神圣,又是力量的化身。不少建筑物和生活用品,都以龙作为装饰,人们把它雕在房椽上、桥梁上、舟船上,刻在胡琴上、拐杖上、刀剑上。节日里或庆典上,舞龙是最隆重的活动。父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。像“生龙活虎”“龙腾虎跃”“龙凤呈祥”等带有“龙”字的词语也能表现出“龙”在中国人心中的文化象征。 90.中华民族以龙为图腾的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 龙创造了万物 (Con rồng (thần thú) sáng tạo, tạo nên rồi vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật)
- B. 龙代表着力量 (Con rồng (thần thú) đại biểu, đại diện đang sức mạnh, năng lực)
- C. 龙的形象很优美 (Hình tượng, hình ảnh con rồng (thần thú) rất tươi đẹp, tao nhã)
- D. 龙能实现人们的愿望 (Con rồng (thần thú) có thể thực hiện, hiện thực hóa nguyện vọng, ước nguyện mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (龙代表着力量 — Con rồng (thần thú) đại biểu, đại diện đang sức mạnh, năng lực) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (龙代表着力量).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 古时候,各个民族都会选取某种动物或某种植物作为图腾,以它作为自己民族的象征和希望。 作为中华民族图腾的龙,并不是一种实有的动物,而是一种艺术形象,是古代中国人通过想象创造出来的。 古时候,人们对大自然的许多现象无法作出科学的解释,更没有控制自然的能力。比如,群山连绵,惊涛骇浪,电闪雷鸣,暴风骤雨,都使他们震惊和崇拜。于是,人们便希望自己的图腾具有风雨雷电那样的力量,群山大河那样的雄姿,让它像鸟一样能腾云驾雾,像鱼一样可以在水中游弋,像马一样可以飞快奔跑等等。因此将许多动物的特点都集中到龙的身上,渐渐形成了驼头、鹿角、蛇颈、龟眼、鱼鳞、虎掌、鹰爪、牛耳的样子。这种复合结构,意味着龙是万能之兽、万能之神。 龙在中国人的心目中,代表着吉祥,象征着神圣,又是力量的化身。不少建筑物和生活用品,都以龙作为装饰,人们把它雕在房椽上、桥梁上、舟船上,刻在胡琴上、拐杖上、刀剑上。节日里或庆典上,舞龙是最隆重的活动。父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。像“生龙活虎”“龙腾虎跃”“龙凤呈祥”等带有“龙”字的词语也能表现出“龙”在中国人心中的文化象征。 91.“望子成龙”寄托了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师对学生的鼓励 (Thầy giáo, cô giáo đối với khuyến khích, động viên học sinh, sinh viên)
- B. 家长对子女的期望 (Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình đối với kỳ vọng, mong mỏi con cái, con trai con gái)
- C. 孩子对长辈的孝心 (Đứa trẻ đối với Hiếu (Hiếu thảo, tôn kính mẹ cha bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình tim, trái tim)
- D. 年轻人对梦想的追求 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đối với theo đuổi, mưu cầu ước mơ, khát vọng hoài bão)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (家长对子女的期望 — Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình đối với kỳ vọng, mong mỏi con cái, con trai con gái) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (家长对子女的期望).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古时候,各个民族都会选取某种动物或某种植物作为图腾,以它作为自己民族的象征和希望。 作为中华民族图腾的龙,并不是一种实有的动物,而是一种艺术形象,是古代中国人通过想象创造出来的。 古时候,人们对大自然的许多现象无法作出科学的解释,更没有控制自然的能力。比如,群山连绵,惊涛骇浪,电闪雷鸣,暴风骤雨,都使他们震惊和崇拜。于是,人们便希望自己的图腾具有风雨雷电那样的力量,群山大河那样的雄姿,让它像鸟一样能腾云驾雾,像鱼一样可以在水中游弋,像马一样可以飞快奔跑等等。因此将许多动物的特点都集中到龙的身上,渐渐形成了驼头、鹿角、蛇颈、龟眼、鱼鳞、虎掌、鹰爪、牛耳的样子。这种复合结构,意味着龙是万能之兽、万能之神。 龙在中国人的心目中,代表着吉祥,象征着神圣,又是力量的化身。不少建筑物和生活用品,都以龙作为装饰,人们把它雕在房椽上、桥梁上、舟船上,刻在胡琴上、拐杖上、刀剑上。节日里或庆典上,舞龙是最隆重的活动。父母希望孩子有所作为也被称作“望子成龙”。像“生龙活虎”“龙腾虎跃”“龙凤呈祥”等带有“龙”字的词语也能表现出“龙”在中国人心中的文化象征。 92.上文主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 民族 (mín zú: dân tộc); 都 (dōu: tất cả); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图腾的发展史 (Bản đồ, bức vẽ phát triển Sử (họ Sử)
- B. 龙的装饰价值 (Trang trí con rồng (thần thú) giá trị)
- C. 中华民族的龙图腾 (Con rồng (thần thú) Dân tộc Trung Hoa bản đồ, bức vẽ)
- D. 图腾与民族的关系 (Bản đồ, bức vẽ và, cùng với mối quan hệ dân tộc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (中华民族的龙图腾 — Con rồng (thần thú) Dân tộc Trung Hoa bản đồ, bức vẽ) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (中华民族的龙图腾).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 为什么树叶会变颜色呢?这要从植物叶子的构造谈起。植物的叶子里含有许 多天然色素——叶绿素、胡萝卜素和花青素等。叶子的颜色是由这些色素的含量 和比例不同而决定的。以上几种色素,不是每个细胞都有,也不是平均散布在细 胞里,而是与一些蛋白质和脂肪聚合在一起,形成一个个小颗粒,叫叶绿粒。 叶子里最普遍而又最重要的色素是叶绿素。它 能吸收太阳光,把二氧化碳和水转化成有机物质, 供给植物本身,这就是光合作用。与叶绿素同时存 在的叶黄素与胡萝卜素,它们的颜色呈黄色或橙黄 色。比较起来,叶绿素是极不稳定的,它经常被破 环,也经常在合成。当光线很强而温度很低的时候, 破坏强烈,合成停滞,叶绿素就会逐渐消失,而叶 黄素和胡萝卜素就显露出来了。到了秋天,很多叶子变黄,就是这个道理。 至于叶子变红,那是由另外一种叫花青素的色素造成的。花青素能溶于水, 在细胞中分散在胞液里,在酸性的溶液里是红色的,遇到碱会变成蓝色。一般花 瓣里的色素,都是这一类,在叶子里则少见。有时幼芽或嫩叶有这种色素,长大 以后便消失了,或被叶绿素掩盖了。到了秋天,很多植物的叶子会大量制造这类 色素,那时叶绿素已经消失了,所以叶子会变成鲜红的颜色,常见的如械树、乌 柏等。 花青素形成的过程尚不清楚,但可以确定的是,它的出现与叶子中的含糖量 有关。天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形 成。除此之外,强光、低温、干旱都有利于花青素的形成。特别是在山上,秋天 天气晴朗,夜里骤冷,加上有霜,树叶的颜色就会特别鲜艳,古人的诗“霜叶红 于二月花”说的就是这个道理。 93.关于叶绿素,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相当稳定 (ổn định, vững vàng khá là, tương đối)
- B. 也叫叶绿粒 (Cũng tên là, gọi Diệp (họ Diệp màu xanh lá cây hạt, viên (hạt gạo)
- C. 能进行光合作用 (Có thể tiến hành, thực hiện ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng)
- D. 会转化成叶黄素 (Biết chuyển hóa, chuyển giao thành, hoàn thành Diệp (họ Diệp màu vàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (能进行光合作用 — Có thể tiến hành, thực hiện ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (能进行光合作用).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 为什么树叶会变颜色呢?这要从植物叶子的构造谈起。植物的叶子里含有许 多天然色素——叶绿素、胡萝卜素和花青素等。叶子的颜色是由这些色素的含量 和比例不同而决定的。以上几种色素,不是每个细胞都有,也不是平均散布在细 胞里,而是与一些蛋白质和脂肪聚合在一起,形成一个个小颗粒,叫叶绿粒。 叶子里最普遍而又最重要的色素是叶绿素。它 能吸收太阳光,把二氧化碳和水转化成有机物质, 供给植物本身,这就是光合作用。与叶绿素同时存 在的叶黄素与胡萝卜素,它们的颜色呈黄色或橙黄 色。比较起来,叶绿素是极不稳定的,它经常被破 环,也经常在合成。当光线很强而温度很低的时候, 破坏强烈,合成停滞,叶绿素就会逐渐消失,而叶 黄素和胡萝卜素就显露出来了。到了秋天,很多叶子变黄,就是这个道理。 至于叶子变红,那是由另外一种叫花青素的色素造成的。花青素能溶于水, 在细胞中分散在胞液里,在酸性的溶液里是红色的,遇到碱会变成蓝色。一般花 瓣里的色素,都是这一类,在叶子里则少见。有时幼芽或嫩叶有这种色素,长大 以后便消失了,或被叶绿素掩盖了。到了秋天,很多植物的叶子会大量制造这类 色素,那时叶绿素已经消失了,所以叶子会变成鲜红的颜色,常见的如械树、乌 柏等。 花青素形成的过程尚不清楚,但可以确定的是,它的出现与叶子中的含糖量 有关。天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形 成。除此之外,强光、低温、干旱都有利于花青素的形成。特别是在山上,秋天 天气晴朗,夜里骤冷,加上有霜,树叶的颜色就会特别鲜艳,古人的诗“霜叶红 于二月花”说的就是这个道理。 94.秋天很多叶子会变黄,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少阳光照射 (Thiếu thốn, thiếu hụt ánh nắng, ánh mặt trời chiếu rọi)
- B. 花青素含量增加 (Hoa xanh (xanh lá cây, xanh lam hàm lượng, nồng độ thành phần tăng lên, gia tăng)
- C. 叶子贮藏的物质转化成糖 (Lá cây, chiếc lá vật chất cất giấu, ẩn nấp chuyển hóa, chuyển giao thành, hoàn thành đường)
- D. 叶黄素和胡萝卜素比例增大 (Diệp (họ Diệp màu vàng và cà rốt tỷ lệ, tỷ xích tăng to, mở rộng ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (叶黄素和胡萝卜素比例增大 — Diệp (họ Diệp màu vàng và cà rốt tỷ lệ, tỷ xích tăng to, mở rộng ra) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (叶黄素和胡萝卜素比例增大).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为什么树叶会变颜色呢?这要从植物叶子的构造谈起。植物的叶子里含有许 多天然色素——叶绿素、胡萝卜素和花青素等。叶子的颜色是由这些色素的含量 和比例不同而决定的。以上几种色素,不是每个细胞都有,也不是平均散布在细 胞里,而是与一些蛋白质和脂肪聚合在一起,形成一个个小颗粒,叫叶绿粒。 叶子里最普遍而又最重要的色素是叶绿素。它 能吸收太阳光,把二氧化碳和水转化成有机物质, 供给植物本身,这就是光合作用。与叶绿素同时存 在的叶黄素与胡萝卜素,它们的颜色呈黄色或橙黄 色。比较起来,叶绿素是极不稳定的,它经常被破 环,也经常在合成。当光线很强而温度很低的时候, 破坏强烈,合成停滞,叶绿素就会逐渐消失,而叶 黄素和胡萝卜素就显露出来了。到了秋天,很多叶子变黄,就是这个道理。 至于叶子变红,那是由另外一种叫花青素的色素造成的。花青素能溶于水, 在细胞中分散在胞液里,在酸性的溶液里是红色的,遇到碱会变成蓝色。一般花 瓣里的色素,都是这一类,在叶子里则少见。有时幼芽或嫩叶有这种色素,长大 以后便消失了,或被叶绿素掩盖了。到了秋天,很多植物的叶子会大量制造这类 色素,那时叶绿素已经消失了,所以叶子会变成鲜红的颜色,常见的如械树、乌 柏等。 花青素形成的过程尚不清楚,但可以确定的是,它的出现与叶子中的含糖量 有关。天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形 成。除此之外,强光、低温、干旱都有利于花青素的形成。特别是在山上,秋天 天气晴朗,夜里骤冷,加上有霜,树叶的颜色就会特别鲜艳,古人的诗“霜叶红 于二月花”说的就是这个道理。 95.关于花青素,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 呈蓝色 (Màu xanh lam, sắc xanh biển)
- B. 可溶于水 (Có thể tan chảy, hòa tan ở, tại nước)
- C. 会导致树叶干枯 (Biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) lá cây, chiếc lá khô, sạch sẽ)
- D. 秋天才能被合成 (Mùa thu, tiết thu tài năng, năng lực bị tổng hợp, hợp thành (hóa học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (可溶于水 — Có thể tan chảy, hòa tan ở, tại nước) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (可溶于水).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为什么树叶会变颜色呢?这要从植物叶子的构造谈起。植物的叶子里含有许 多天然色素——叶绿素、胡萝卜素和花青素等。叶子的颜色是由这些色素的含量 和比例不同而决定的。以上几种色素,不是每个细胞都有,也不是平均散布在细 胞里,而是与一些蛋白质和脂肪聚合在一起,形成一个个小颗粒,叫叶绿粒。 叶子里最普遍而又最重要的色素是叶绿素。它 能吸收太阳光,把二氧化碳和水转化成有机物质, 供给植物本身,这就是光合作用。与叶绿素同时存 在的叶黄素与胡萝卜素,它们的颜色呈黄色或橙黄 色。比较起来,叶绿素是极不稳定的,它经常被破 环,也经常在合成。当光线很强而温度很低的时候, 破坏强烈,合成停滞,叶绿素就会逐渐消失,而叶 黄素和胡萝卜素就显露出来了。到了秋天,很多叶子变黄,就是这个道理。 至于叶子变红,那是由另外一种叫花青素的色素造成的。花青素能溶于水, 在细胞中分散在胞液里,在酸性的溶液里是红色的,遇到碱会变成蓝色。一般花 瓣里的色素,都是这一类,在叶子里则少见。有时幼芽或嫩叶有这种色素,长大 以后便消失了,或被叶绿素掩盖了。到了秋天,很多植物的叶子会大量制造这类 色素,那时叶绿素已经消失了,所以叶子会变成鲜红的颜色,常见的如械树、乌 柏等。 花青素形成的过程尚不清楚,但可以确定的是,它的出现与叶子中的含糖量 有关。天气冷时,叶子里贮藏的物质会转变成糖,糖分多了就有利于花青素的形 成。除此之外,强光、低温、干旱都有利于花青素的形成。特别是在山上,秋天 天气晴朗,夜里骤冷,加上有霜,树叶的颜色就会特别鲜艳,古人的诗“霜叶红 于二月花”说的就是这个道理。 96.上文主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 为什么 (wèi shén me: tại sao); 树叶 (shùyè: lá cây, chiếc lá); 会 (huì: biết, sẽ); 变 (biàn: thay đổi, biến đổi, hóa thành); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叶子的构造 (cấu tạo, kết cấu lá cây, chiếc lá)
- B. 树叶变色的原理 (Lá cây, chiếc lá thay đổi, biến đổi nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học màu sắc, sắc thái)
- C. 秋天树叶的特点 (Mùa thu, tiết thu đặc điểm, nét đặc trưng lá cây, chiếc lá)
- D. 植物的生存环境 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển thực vật, cây cỏ môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (树叶变色的原理 — Lá cây, chiếc lá thay đổi, biến đổi nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học màu sắc, sắc thái) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (树叶变色的原理).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 进入太空的航天员,不可能总是待在舒适的密封座舱里。比如,在轨道飞行 中有时需要到舱外安装、维修和回收仪器设备,修理航天器,组装大型航天器; 到达其他星球时,需要走出密封座舱,进行科学考察和科学实验等等。这时,如 何保障航天员的生命安全呢?——再造一种适体的小型密封座 舱。这种适体的小型密封座舱叫做“舱外活动航天服”,以便与 在密封座舱中穿用的一般航天服相区别,这就像潜艇上的一般 水兵服与潜水时穿的潜水服相区别一样。 不难理解,舱外活动航天服应具备密封座舱保障生命安全 的全部功能,比如能防微流星体撞击,防辐射,供氧,维持一 定的气压、温度、湿度,能处理二氧化碳和其他有害气体,长 期穿用的舱外活动航天服还要能让航天员饮水、进食和大小便。 事实上,舱外活动航天服的功能要求比密封座舱还多。首先,航天员要穿着 舱外活动航天服活动,包括头、身体、四肢都要活动。这就要求舱外活动航天服 与人的关节相对应的部位能弯曲和转动。其次,舱外活动航天服与其他服装一样 有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。第 三,在太空真空中和有些天体上没有空气来传播声音,咫尺之间相互说话也听不 见,因而需要有无线电通讯设备。第四,在空旷的太空中八面无着,寸步难移, 需要用喷气设备产生的反作用力来移动位置。在其他天体上,由于引力的大小与 地球不同,行走起来很不方便也需要代步设备。 舱外活动航天服的背部有3个背包,分别是存放水、氧气和食物的生命背包, 用于通讯的通讯背包和用于移动位置的喷气背包。这样的舱外活动航天服显然是 非常笨重的。在飞船发生意外时,舱外活动航天服可作为紧急救生设备使用。在 火箭发射飞船和飞船返回地球时最容易发生意外,所以航天员在飞船发射升空和 返回地球时,总是穿着舱外活动航天服。 97.下列哪项是舱外活动航天服和密封座舱共有的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杀菌 (Giết, sát hại)
- B. 抗过敏 (Dị ứng, mẫn cảm)
- C. 提供氧气 (khí oxy, oxy sinh tồn cung cấp, mang lại)
- D. 降低噪音 (hạ thấp, giảm thiểu tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (提供氧气 — khí oxy, oxy sinh tồn cung cấp, mang lại) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (提供氧气).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 进入太空的航天员,不可能总是待在舒适的密封座舱里。比如,在轨道飞行 中有时需要到舱外安装、维修和回收仪器设备,修理航天器,组装大型航天器; 到达其他星球时,需要走出密封座舱,进行科学考察和科学实验等等。这时,如 何保障航天员的生命安全呢?——再造一种适体的小型密封座 舱。这种适体的小型密封座舱叫做“舱外活动航天服”,以便与 在密封座舱中穿用的一般航天服相区别,这就像潜艇上的一般 水兵服与潜水时穿的潜水服相区别一样。 不难理解,舱外活动航天服应具备密封座舱保障生命安全 的全部功能,比如能防微流星体撞击,防辐射,供氧,维持一 定的气压、温度、湿度,能处理二氧化碳和其他有害气体,长 期穿用的舱外活动航天服还要能让航天员饮水、进食和大小便。 事实上,舱外活动航天服的功能要求比密封座舱还多。首先,航天员要穿着 舱外活动航天服活动,包括头、身体、四肢都要活动。这就要求舱外活动航天服 与人的关节相对应的部位能弯曲和转动。其次,舱外活动航天服与其他服装一样 有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。第 三,在太空真空中和有些天体上没有空气来传播声音,咫尺之间相互说话也听不 见,因而需要有无线电通讯设备。第四,在空旷的太空中八面无着,寸步难移, 需要用喷气设备产生的反作用力来移动位置。在其他天体上,由于引力的大小与 地球不同,行走起来很不方便也需要代步设备。 舱外活动航天服的背部有3个背包,分别是存放水、氧气和食物的生命背包, 用于通讯的通讯背包和用于移动位置的喷气背包。这样的舱外活动航天服显然是 非常笨重的。在飞船发生意外时,舱外活动航天服可作为紧急救生设备使用。在 火箭发射飞船和飞船返回地球时最容易发生意外,所以航天员在飞船发射升空和 返回地球时,总是穿着舱外活动航天服。 98.第3段主要讲的是,舱外活动航天服的:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用方法 (phương pháp, cách thức sử dụng, dùng)
- B. 特殊功能 (chức năng, công năng đặc thù, đặc biệt)
- C. 通讯作用 (tác dụng thông tin liên lạc, truyền thông)
- D. 制作技术 (chế tác, sản xuất kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (特殊功能 — chức năng, công năng đặc thù, đặc biệt) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (特殊功能).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 进入太空的航天员,不可能总是待在舒适的密封座舱里。比如,在轨道飞行 中有时需要到舱外安装、维修和回收仪器设备,修理航天器,组装大型航天器; 到达其他星球时,需要走出密封座舱,进行科学考察和科学实验等等。这时,如 何保障航天员的生命安全呢?——再造一种适体的小型密封座 舱。这种适体的小型密封座舱叫做“舱外活动航天服”,以便与 在密封座舱中穿用的一般航天服相区别,这就像潜艇上的一般 水兵服与潜水时穿的潜水服相区别一样。 不难理解,舱外活动航天服应具备密封座舱保障生命安全 的全部功能,比如能防微流星体撞击,防辐射,供氧,维持一 定的气压、温度、湿度,能处理二氧化碳和其他有害气体,长 期穿用的舱外活动航天服还要能让航天员饮水、进食和大小便。 事实上,舱外活动航天服的功能要求比密封座舱还多。首先,航天员要穿着 舱外活动航天服活动,包括头、身体、四肢都要活动。这就要求舱外活动航天服 与人的关节相对应的部位能弯曲和转动。其次,舱外活动航天服与其他服装一样 有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。第 三,在太空真空中和有些天体上没有空气来传播声音,咫尺之间相互说话也听不 见,因而需要有无线电通讯设备。第四,在空旷的太空中八面无着,寸步难移, 需要用喷气设备产生的反作用力来移动位置。在其他天体上,由于引力的大小与 地球不同,行走起来很不方便也需要代步设备。 舱外活动航天服的背部有3个背包,分别是存放水、氧气和食物的生命背包, 用于通讯的通讯背包和用于移动位置的喷气背包。这样的舱外活动航天服显然是 非常笨重的。在飞船发生意外时,舱外活动航天服可作为紧急救生设备使用。在 火箭发射飞船和飞船返回地球时最容易发生意外,所以航天员在飞船发射升空和 返回地球时,总是穿着舱外活动航天服。 99.在飞船发射升空时,航天员为什么要穿着舱外活动航天服?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高灵活程度 (Nâng cao, cải thiện linh hoạt, mềm dẻo mức độ, trình độ)
- B. 以防发生意外 (Lấy, dùng phòng, phòng chống xảy ra, phát sinh bất ngờ, ngoài ý muốn)
- C. 方便控制设备 (Thuận tiện, tiện lợi kiểm soát, khống chế thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- D. 有助减轻重力 (Có giảm nhẹ, làm vơi bớt nặng, quan trọng sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (以防发生意外 — Lấy, dùng phòng, phòng chống xảy ra, phát sinh bất ngờ, ngoài ý muốn) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (以防发生意外).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 进入太空的航天员,不可能总是待在舒适的密封座舱里。比如,在轨道飞行 中有时需要到舱外安装、维修和回收仪器设备,修理航天器,组装大型航天器; 到达其他星球时,需要走出密封座舱,进行科学考察和科学实验等等。这时,如 何保障航天员的生命安全呢?——再造一种适体的小型密封座 舱。这种适体的小型密封座舱叫做“舱外活动航天服”,以便与 在密封座舱中穿用的一般航天服相区别,这就像潜艇上的一般 水兵服与潜水时穿的潜水服相区别一样。 不难理解,舱外活动航天服应具备密封座舱保障生命安全 的全部功能,比如能防微流星体撞击,防辐射,供氧,维持一 定的气压、温度、湿度,能处理二氧化碳和其他有害气体,长 期穿用的舱外活动航天服还要能让航天员饮水、进食和大小便。 事实上,舱外活动航天服的功能要求比密封座舱还多。首先,航天员要穿着 舱外活动航天服活动,包括头、身体、四肢都要活动。这就要求舱外活动航天服 与人的关节相对应的部位能弯曲和转动。其次,舱外活动航天服与其他服装一样 有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。第 三,在太空真空中和有些天体上没有空气来传播声音,咫尺之间相互说话也听不 见,因而需要有无线电通讯设备。第四,在空旷的太空中八面无着,寸步难移, 需要用喷气设备产生的反作用力来移动位置。在其他天体上,由于引力的大小与 地球不同,行走起来很不方便也需要代步设备。 舱外活动航天服的背部有3个背包,分别是存放水、氧气和食物的生命背包, 用于通讯的通讯背包和用于移动位置的喷气背包。这样的舱外活动航天服显然是 非常笨重的。在飞船发生意外时,舱外活动航天服可作为紧急救生设备使用。在 火箭发射飞船和飞船返回地球时最容易发生意外,所以航天员在飞船发射升空和 返回地球时,总是穿着舱外活动航天服。 100.关于舱外活动航天服,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 太空 (tài kōng: không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ); 航天 (háng tiān: hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ); 员 (yuán: thành viên, nhân viên, cán bộ); 不可能 (bù kěnéng: Không thể nào, không đời nào); 总是 (zǒng shì: luôn luôn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便拆解 (Thuận tiện, tiện lợi tháo dỡ, bóc giải thích, giải quyết)
- B. 生命背包最大 (Sinh mệnh, sự sống ba lô, túi đeo lưng nhất to, lớn)
- C. 关节部位无法弯曲 (Khớp xương khớp nối bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) không thể, không có cách nào uốn cong, cong queo uốn lượn)
- D. 内部温度高于体温 (Bên trong, nội bộ nhiệt độ cao hơn, vượt mức nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (方便拆解 — Thuận tiện, tiện lợi tháo dỡ, bóc giải thích, giải quyết) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (方便拆解).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61223 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile