Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61225, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 人 (rén: người); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 读 (dú: đọc); 万 (wàn: triệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 古人常说:“读万卷书,行万里路。”经常出去走走,看看外面的世界,对年轻人的成长是非常关键的。如果一直生活在同一个地方,对外面的世界充耳不闻,视野就会变得狭窄,人生就会变得无趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 人 (rén: người); 常 (cháng: thường, thường xuyên); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 读 (dú: đọc); 万 (wàn: triệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活需要冒险 (Cuộc sống, sinh hoạt cần, đòi hỏi mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 阅读能让人变成熟 (Đọc, đọc sách có thể để người trở thành, biến thành chín, quen thuộc)
- C. 旅行能开阔人的视野 (Du lịch, đi tham quan khám phá có thể rộng mở, thoáng đãng tầm mắt, tầm nhìn xa rộng người)
- D. 要学会欣赏旅途中的美 (Cần học được, nắm vững thưởng thức, chiêm ngưỡng Khách xa nhà, phòng trọ đẹp, xinh đẹp trên đường đi, dọc đường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (旅行能开阔人的视野 — Du lịch, đi tham quan khám phá có thể rộng mở, thoáng đãng tầm mắt, tầm nhìn xa rộng người) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (旅行能开阔人的视野).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 兔子 (tù zi: con thỏ, loài thỏ); 去 (qù: đi); 池塘 (chí táng: ao nước, đầm nước).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一只小兔子去池塘钓鱼,钓了很久都没有钓到。第二天,小兔子又去钓鱼,钓了一天还是一无所获。第三天,小兔子又去池塘钓鱼,一条鱼蹦出水面对着小兔子咆哮道:“你能不能不用胡萝卜当鱼饵啊?”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 兔子 (tù zi: con thỏ, loài thỏ); 去 (qù: đi); 池塘 (chí táng: ao nước, đầm nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兔子缺乏耐心 (Con thỏ, loài thỏ thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 池塘里根本没鱼 (Ao nước, đầm nước bên trong căn bản, gốc rễ chưa cá)
- C. 兔子掉到池塘里了 (Con thỏ, loài thỏ rơi, rụng đến, tới ao nước, đầm nước bên trong rồi)
- D. 兔子钓鱼方法不当 (Con thỏ, loài thỏ câu cá phương pháp, cách thức không làm (nghề), khi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (兔子钓鱼方法不当 — Con thỏ, loài thỏ câu cá phương pháp, cách thức không làm (nghề), khi) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (兔子钓鱼方法不当).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 象棋 (xiàng qí: cờ tướng); 有着 (yǒuzhe: sở hữu, có, mang trong mình); 悠久 (yōu jiǔ: lâu đời, trường tồn, xa xưa); 历史 (lì shǐ: lịch sử); 属于 (shǔ yú: thuộc về, nằm trong).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 中国象棋有着悠久的历史,属于二人对抗性游戏,以先“吃掉”对方将帅为胜。它不仅用具简单,趣味性强,而且有助于开发智力,锻炼辩证分析能力和培养顽强的意志,因此成为非常流行的棋艺活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 象棋 (xiàng qí: cờ tướng); 有着 (yǒuzhe: sở hữu, có, mang trong mình); 悠久 (yōu jiǔ: lâu đời, trường tồn, xa xưa); 历史 (lì shǐ: lịch sử); 属于 (shǔ yú: thuộc về, nằm trong).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 象棋用具复杂 (Cờ tướng sử dụng phức tạp)
- B. 象棋是4人游戏 (Cờ tướng là, phải người trò chơi)
- C. 象棋注重团队配合 (Cờ tướng chú trọng, đặc biệt coi trọng đội ngũ, tập thể nhóm phối hợp, kết hợp ăn ý)
- D. 象棋能锻炼人的意志 (Cờ tướng có thể tập thể dục, rèn luyện ý chí, nghị lực kiên cường người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (象棋能锻炼人的意志 — Cờ tướng có thể tập thể dục, rèn luyện ý chí, nghị lực kiên cường người) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (象棋能锻炼人的意志).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 向 (xiàng: hướng tới, về phía); 日 (rì: ngày); 生长 (shēngzhǎng: sinh trưởng, lớn lên, phát triển); 相当 (xiāng dāng: Khá); 迅速 (xùn sù: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 向日葵生长相当迅速,通常种植约两个月即可开花,花朵外形酷似太阳。它的种子具有很高的经济价值,不但可炒制成人们喜爱的葵花瓜子,还可制成低胆固醇的食用葵花油。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 向 (xiàng: hướng tới, về phía); 日 (rì: ngày); 生长 (shēngzhǎng: sinh trưởng, lớn lên, phát triển); 相当 (xiāng dāng: Khá); 迅速 (xùn sù: nhanh chóng, thần tốc, cấp tốc); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向日葵成活率低 (Hướng tới, về phía ngày thành, hoàn thành sống, sinh sống thấp, cúi đầu)
- B. 向日葵经济价值高 (Hướng tới, về phía ngày kinh tế giá trị cao)
- C. 葵花油富含胆固醇 (Hoa dầu, mỡ giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất mật, túi mật)
- D. 向日葵生长周期长 (Hướng tới, về phía ngày sinh trưởng, lớn lên chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (向日葵经济价值高 — Hướng tới, về phía ngày kinh tế giá trị cao) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (向日葵经济价值高).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 倾听 (qīng tīng: lắng nghe, chăm chú lắng nghe); 别人 (bié ren: người khác); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 固然 (gù rán: tuy rằng, cố nhiên là, dẫu rằng đúng là); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 让 (ràng: cho phép, để).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 倾听别人的建议,固然可以让自已少走很多弯路,但是如果一味地征求别人的意见,而没有任何主见,就可能在纷繁复杂的环境中不知所措,从而迷失自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 倾听 (qīng tīng: lắng nghe, chăm chú lắng nghe); 别人 (bié ren: người khác); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 固然 (gù rán: tuy rằng, cố nhiên là, dẫu rằng đúng là); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 让 (ràng: cho phép, để).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有主见 (Cần có thấy, nhìn thấy)
- B. 要懂得倾听 (Cần hiểu, thấu hiểu lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
- C. 要善于掩饰 (Cần giỏi về, khéo về che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm)
- D. 不要在意他人评价 (Đừng để tâm, bận lòng anh ấy người đánh giá, nhận xét)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (要有主见 — Cần có thấy, nhìn thấy) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要有主见).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 被 (bèi: bị, được); 偷 (tōu: ăn trộm, trộm cắp); 朋友 (péng you: bạn bè).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有个农夫家里被偷,朋友写信安慰他。他回信说:“谢谢你,我现在很平静。因为第一,窃贼只偷了财物,并没有伤害我。第二,他只偷了部分东西,而非全部。第三,最值得庆幸的是:做贼的是他,而不是我。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 个 (ge: cái, con, quả); 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 被 (bèi: bị, được); 偷 (tōu: ăn trộm, trộm cắp); 朋友 (péng you: bạn bè).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 农夫很乐观 (Rất lạc quan, yêu đời)
- B. 农夫受伤了 (Bị thương, tổn thương rồi)
- C. 小偷没偷到东西 (Kẻ trộm, tên trộm chưa ăn trộm, trộm cắp đến, tới đồ vật, thứ)
- D. 窃贼被警察抓住了 (Kẻ trộm, tên cướp bị cảnh sát, công an nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (农夫很乐观 — Rất lạc quan, yêu đời) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (农夫很乐观).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 宋 (sòng: Tống.); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 文明 (wén míng: văn minh, nền văn minh); 水平 (shuǐ píng: cấp độ); 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới); 前 (qián: trước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 宋代的文明水平达到了前所未有的高度。中国古代的“四大发明”,除了造纸术,其余三项一一指南针、火药、活字印刷术均出现在宋代。另外,宋代的数学、天文学、治炼和造船技术当时也都在世界上处于领先地位。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 宋 (sòng: Tống); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 文明 (wén míng: văn minh, nền văn minh); 水平 (shuǐ píng: cấp độ); 达到 (dá dào: đạt được, chạm tới); 前 (qián: trước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宋代文学成就不高 (Tống (họ Tống thế hệ, thời đại văn học thành tựu, cống hiến không cao)
- B. 造纸术出现于宋朝 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy xuất hiện, hiện ra ở, tại Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo))
- C. 指南针是宋朝人发明的 (La bàn, kim chỉ nam định hướng là, phải Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) người phát minh, sáng chế)
- D. 四大发明在宋代传到海外 (Bốn to, lớn phát minh, sáng chế ở Tống (họ Tống thế hệ, thời đại truyền đạt, lan truyền đến, tới hải ngoại, nước ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (指南针是宋朝人发明的 — La bàn, kim chỉ nam định hướng là, phải Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) người phát minh, sáng chế) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (指南针是宋朝人发明的).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 寓言 (yù yán: ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý); 一般 (yī bān: trung bình); 短 (duǎn: ngắn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 其 (qí: của nó, của họ, đó); 主人 (zhǔ rén: chủ nhân, người làm chủ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 寓言一般短小精悍,其主人公可以是人,也可以是拟人化的动植物或其他事物。无论是哪个国家或哪个时代的寓言故事,都总结了人们的生活经验和做人处世的道理,具有鲜明的哲理性。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 寓言 (yù yán: ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý); 一般 (yī bān: trung bình); 短 (duǎn: ngắn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 其 (qí: của nó, của họ, đó); 主人 (zhǔ rén: chủ nhân, người làm chủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寓言篇幅较长 (Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý bài, thiên bức, tấm (tranh khá, tương đối dài, lâu dài)
- B. 寓言是古代的故事 (Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý là, phải câu chuyện thời cổ đại, cổ xưa)
- C. 寓言蕴含深刻的哲理 (Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý chứa đựng bên trong Triết (Triết lý sâu xa, triết nhân quân tử sâu sắc, sâu đậm lý lẽ, đạo lý)
- D. 寓言很少以人为主人公 (Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý rất ít, thiếu lấy, dùng do con người gây ra, nhân vi chủ nhân, người làm chủ công, công cộng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (寓言蕴含深刻的哲理 — Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý chứa đựng bên trong Triết (Triết lý sâu xa, triết nhân quân tử sâu sắc, sâu đậm lý lẽ, đạo lý) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (寓言蕴含深刻的哲理).
• Băng phát tiếng Trung: 物以稀为贵,越是供不应求的东西,人们越喜欢抢购。排队购买的人多,自然说明该商品的人气旺。限量供应就是抓住这一特点,商家有意把购买规模变小,制造出供不应求的局面,以保持旺盛的人气。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 为 (wèi: vì, cho); 贵 (guì: Đắt); 越 (yuè: càng... càng...); 是 (shì: là, phải); 供不应求 (gōng bù yìng qiú: cung không đủ cầu, cháy hàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商家更重视薄利多销 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình hơn coi trọng, chú trọng mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ có lợi, lợi ích nhiều tan chảy, cầu chì)
- B. 限量供应能刺激消费 (Phiên bản giới hạn cung ứng, cung cấp có thể kích thích, kích động tiêu dùng, chi tiêu)
- C. 供不应求不利于促销 (Cung không đủ cầu, cháy hàng không có lợi cho, bất lợi đối với khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng)
- D. 消费者追求物美价廉 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ theo đuổi, mưu cầu vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (限量供应能刺激消费 — Phiên bản giới hạn cung ứng, cung cấp có thể kích thích, kích động tiêu dùng, chi tiêu) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (限量供应能刺激消费).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 丢三落四 (diū sān là sì: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位教授平时总是丢三落四,特别是经常丢雨伞,他太太几乎每个月都得替他买把新的。一天,教授回家后,拿着伞得意洋洋地对太太说:“看,我今天可把伞带回来了。”太太说:“可是,你今天没有带伞出去啊!”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 教授 (jiào shòu: giáo sư, giảng dạy); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 总是 (zǒng shì: luôn luôn); 丢三落四 (diū sān là sì: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教授记性很好 (Giáo sư, giảng dạy trí nhớ, khả năng ghi nhớ rất tốt, rất hay)
- B. 太太夸奖了教授 (Bà xã, phu nhân khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng rồi giáo sư, giảng dạy)
- C. 教授拿了别人的伞 (Giáo sư, giảng dạy cầm, lấy rồi ô, cái dù che mưa nắng của người khác)
- D. 教授又把伞弄丢了 (Giáo sư, giảng dạy lại, vừa... vừa... đem ô, cái dù che mưa nắng làm, nghịch mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (教授拿了别人的伞 — Giáo sư, giảng dạy cầm, lấy rồi ô, cái dù che mưa nắng của người khác) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (教授拿了别人的伞).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 人 (rén: người); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 器官 (qì guān: cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 汉语中常用人体的各个器官来比喻不同身份的人,比如用“手足”比喻兄弟,用“骨肉”比喻亲生儿女,用“首脑”比喻国家的领导人。还可以用器官来比喻抽象的事物,例如用“手腕”比喻办事的本领和手段。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 常用 (chángyòng: thông dụng, hay dùng, thường dùng); 人 (rén: người); 各个 (gègè: từng, mỗi một, các); 器官 (qì guān: cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “骨肉”表明人很健康 (Thịt (thực phẩm) chứng tỏ, biểu thị người rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. “首脑”形容人很有才华 (Nguyên thủ, người đứng đầu hình dung, miêu tả người rất có tài hoa, tài năng xuất chúng)
- C. “手足”被用来比喻兄弟 (Tay, bàn tay đầy đủ, sung túc bị dùng để, sử dụng vào việc ẩn dụ, ví von anh em, tình anh em)
- D. “手腕”说明一个人正直 (Tay, bàn tay thuyết minh, giải thích một cái người đúng, thẳng thẳng, thẳng thắn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (“手足”被用来比喻兄弟) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (“手足”被用来比喻兄弟).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 表明 (biǎo míng: chứng tỏ, biểu thị, thể hiện rõ); 零 (líng: không, số 0); 到 (dào: Đến); 六 (liù: sáu); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 研究表明,零到六岁是儿童的行为习惯、情感等形成的重要时期,也是儿童养成良好的人格品质的关键时期。这一时期儿童的发展状况具有持续性,会影响并决定儿童日后人格的发展方向。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 表明 (biǎo míng: chứng tỏ, biểu thị, thể hiện rõ); 零 (líng: không, số 0); 到 (dào: Đến); 六 (liù: sáu); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能溺爱孩子 (Không có thể yêu, yêu thích đứa trẻ)
- B. 父母要尊重孩子 (Cha mẹ, phụ mẫu cần tôn trọng, kính trọng đứa trẻ)
- C. 健康人格要从小培养 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhân cách, phẩm giá con người cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ bồi dưỡng, đào tạo)
- D. 外向的儿童智商更高 (Trẻ em, thiếu nhi hướng ngoại, cởi mở chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ hơn cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (健康人格要从小培养 — Khỏe mạnh, lành mạnh nhân cách, phẩm giá con người cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ bồi dưỡng, đào tạo) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (健康人格要从小培养).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爱 (ài: yêu, yêu thích); 听 (tīng: nghe); 表扬 (biǎo yáng: khen ngợi, biểu dương); 是 (shì: là, phải); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 天 (tiān: trời, bầu trời).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 爱听表扬是人类的天性。赞美他人会使别人愉快,而被赞美者的回报也会使自已感到愉快,这样就形成了人际关系的良性循环。养成乐于赞美他人的习惯,将会使你的人际交往变得更加愉快。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爱 (ài: yêu, yêu thích); 听 (tīng: nghe); 表扬 (biǎo yáng: khen ngợi, biểu dương); 是 (shì: là, phải); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞美需要技巧 (Khen ngợi, ca ngợi cần, đòi hỏi kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 赞美要分场合 (Khen ngợi, ca ngợi cần chia, tách dịp, hoàn cảnh)
- C. 赞美他人是人的天性 (Khen ngợi, ca ngợi anh ấy người là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- D. 赞美有助于人际交往 (Khen ngợi, ca ngợi có ở, tại người giao lưu, qua lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (赞美有助于人际交往 — Khen ngợi, ca ngợi có ở, tại người giao lưu, qua lại) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (赞美有助于人际交往).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 名 (míng: người); 优秀 (yōu xiù: xuất sắc, ưu tú); 射 (shè: bắn); 运动员 (yùndòngyuán: vận động viên, tuyển thủ thể thao); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一名优秀的射箭运动员不仅要有过人的心理素质,还要有超人的力量。据统计,一次世锦赛中,运动员需要搭弓射箭三百一十二次,男选手用力累计将近八吨,女选手用力累计超过五吨。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 名 (míng: người); 优秀 (yōu xiù: xuất sắc, ưu tú); 射 (shè: bắn); 运动员 (yùndòngyuán: vận động viên, tuyển thủ thể thao); 不仅 (bù jǐn: không những, không chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 射箭对听力要求高 (Bắn (cung, súng) mũi tên, tên bắn đối với thính lực, khả năng nghe hiểu yêu cầu cao)
- B. 女选手心理素质更好 (Nữ, phụ nữ tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu tâm lý, trạng thái tâm lý tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp hơn tốt, đẹp)
- C. 男选手更重视射箭姿势 (Nam, nam giới tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu hơn coi trọng, chú trọng bắn (cung, súng) mũi tên, tên bắn tư thế, dáng điệu)
- D. 力量在射箭运动中很关键 (Sức mạnh, năng lực ở bắn (cung, súng) mũi tên, tên bắn thể thao, vận động trong, ở giữa rất then chốt, mấu chốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (力量在射箭运动中很关键 — Sức mạnh, năng lực ở bắn (cung, súng) mũi tên, tên bắn thể thao, vận động trong, ở giữa rất then chốt, mấu chốt) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (力量在射箭运动中很关键).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 色彩 (sè cǎi: màu sắc); 对 (duì: đối với).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家认为,色彩对人的思维、情绪、行为等有强烈的控制与调节作用。人们如果长期生活在色彩不和谐的环境中,就会变得焦躁不安,容易疲乏,注意力不集中,自控力差,导致健康水平下降。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 心理 (xīn lǐ: tâm lý, trạng thái tâm lý); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 认为 (rèn wéi: cho rằng, nhận định rằng); 色彩 (sè cǎi: màu sắc); 对 (duì: đối với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 噪音会分散注意力 (Tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh biết phân tán, giải tán chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 很多人不会色彩搭配 (Rất nhiều người không biết màu sắc phối hợp, kết hợp)
- C. 色彩会影响人们的健康 (Màu sắc biết ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh mọi người, con người trong xã hội)
- D. 生活中总有艰难的时刻 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa tổng, toàn bộ có thời khắc, thời điểm gian nan, khó khăn gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (色彩会影响人们的健康 — Màu sắc biết ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh mọi người, con người trong xã hội) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (色彩会影响人们的健康).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:观众朋友们大家好,今天我们很荣幸请到了当代画坛泰斗吴冠中先生。 吴老,您好!我们知道,您刚上大学的时候学的不是艺术,是工科,后 来为什么走上艺术的道路了呢? 男:我刚上大学时,有一次去参观杭州艺术专科学校,第一次看到了那么多 油画,那么美,我一辈子也没有见过那么美的艺术品。正因为过去没有 见过,我当时就坚定了信念:我要放弃工科的学习,我一定要学艺术。 女:当时学工科是很有前途的,您不觉得可惜吗? 男:是,学了工科将来的生活就有保障了。可是我当时深深地爱上了艺术, 我可以为了学艺术放弃一切,我一定要学艺术,选定了就不能改了。 女:在您创作的过程中,是一种怎样的心理状态? 男:创作任何一部作品,都是忘我的,必须什么功利都不考虑,眼里心里只 有作品。这就像猎人打猎,你想去追猎物,在追的过程中你什么都忘了, 哪怕地上有个坑都管不了,只要把猎物打到。创作作品的时候也是一样, 一定要把心中的灵感表现出来以后,才能够放下心来,这时候胃才开始 工作,才能够吃东西喝水。在这之前,什么都停下来了。 女:到了今天,您身边的学生也好,或者是业界的人也好,还是对您的赞誉 多,您觉得自已今天还能够听到真正的批评吗? 男:我很想知道,但是不大容易听到。我现在活动也不大多,学生都是讲好 话的多,我说你一定要把真正的声音告诉我。 女:假设一个年轻人站在您的画面前,说我一点儿也看不懂您这画,我一点 儿也不喜欢,您能接受吗? 男:能接受,我完全愿意听到这样的。因为这是我的对象,我就是来为他们 服务的,同他们交流的。他这样的反感能使我反思。我往往听别人讲, 你的画很好,可惜我不懂。我心里很难过,你不懂不是你的问题,是我 的问题。一件好的作品,应该很容易抓住读者。所以他一看说我不懂, 我觉得这是骂我了。 问:参观杭州艺术专科学校后,男的做了什么决定?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开个画廊 (Mở, lái (xe) cái, con vẽ)
- B. 立志当老师 (Đứng, đứng thẳng Ý chí, chí hướng làm (nghề), khi thầy giáo, cô giáo)
- C. 要学习艺术 (Cần học tập, học nghệ thuật)
- D. 决定报考工科 (Quyết định đăng ký dự thi, nộp hồ sơ thi tuyển ngành kỹ thuật công trình, khối ngành kỹ thuật công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (要学习艺术 — Cần học tập, học nghệ thuật) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (要学习艺术).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:观众朋友们大家好,今天我们很荣幸请到了当代画坛泰斗吴冠中先生。 吴老,您好!我们知道,您刚上大学的时候学的不是艺术,是工科,后 来为什么走上艺术的道路了呢? 男:我刚上大学时,有一次去参观杭州艺术专科学校,第一次看到了那么多 油画,那么美,我一辈子也没有见过那么美的艺术品。正因为过去没有 见过,我当时就坚定了信念:我要放弃工科的学习,我一定要学艺术。 女:当时学工科是很有前途的,您不觉得可惜吗? 男:是,学了工科将来的生活就有保障了。可是我当时深深地爱上了艺术, 我可以为了学艺术放弃一切,我一定要学艺术,选定了就不能改了。 女:在您创作的过程中,是一种怎样的心理状态? 男:创作任何一部作品,都是忘我的,必须什么功利都不考虑,眼里心里只 有作品。这就像猎人打猎,你想去追猎物,在追的过程中你什么都忘了, 哪怕地上有个坑都管不了,只要把猎物打到。创作作品的时候也是一样, 一定要把心中的灵感表现出来以后,才能够放下心来,这时候胃才开始 工作,才能够吃东西喝水。在这之前,什么都停下来了。 女:到了今天,您身边的学生也好,或者是业界的人也好,还是对您的赞誉 多,您觉得自已今天还能够听到真正的批评吗? 男:我很想知道,但是不大容易听到。我现在活动也不大多,学生都是讲好 话的多,我说你一定要把真正的声音告诉我。 女:假设一个年轻人站在您的画面前,说我一点儿也看不懂您这画,我一点 儿也不喜欢,您能接受吗? 男:能接受,我完全愿意听到这样的。因为这是我的对象,我就是来为他们 服务的,同他们交流的。他这样的反感能使我反思。我往往听别人讲, 你的画很好,可惜我不懂。我心里很难过,你不懂不是你的问题,是我 的问题。一件好的作品,应该很容易抓住读者。所以他一看说我不懂, 我觉得这是骂我了。 问:男的举打猎的例子想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目标要长远 (Mục tiêu, đích đến cần lâu dài, dài hạn)
- B. 人要学会独立 (Người cần học được, nắm vững độc lập, tự chủ)
- C. 创作时要十分专注 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo thời gian, giờ cần vô cùng, rất)
- D. 要注重平时的积累 (Cần chú trọng, đặc biệt coi trọng tích lũy, tích tụ bình thường, ngày thường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (创作时要十分专注 — Sáng tác, tác phẩm sáng tạo thời gian, giờ cần vô cùng, rất) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (创作时要十分专注).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:观众朋友们大家好,今天我们很荣幸请到了当代画坛泰斗吴冠中先生。 吴老,您好!我们知道,您刚上大学的时候学的不是艺术,是工科,后 来为什么走上艺术的道路了呢? 男:我刚上大学时,有一次去参观杭州艺术专科学校,第一次看到了那么多 油画,那么美,我一辈子也没有见过那么美的艺术品。正因为过去没有 见过,我当时就坚定了信念:我要放弃工科的学习,我一定要学艺术。 女:当时学工科是很有前途的,您不觉得可惜吗? 男:是,学了工科将来的生活就有保障了。可是我当时深深地爱上了艺术, 我可以为了学艺术放弃一切,我一定要学艺术,选定了就不能改了。 女:在您创作的过程中,是一种怎样的心理状态? 男:创作任何一部作品,都是忘我的,必须什么功利都不考虑,眼里心里只 有作品。这就像猎人打猎,你想去追猎物,在追的过程中你什么都忘了, 哪怕地上有个坑都管不了,只要把猎物打到。创作作品的时候也是一样, 一定要把心中的灵感表现出来以后,才能够放下心来,这时候胃才开始 工作,才能够吃东西喝水。在这之前,什么都停下来了。 女:到了今天,您身边的学生也好,或者是业界的人也好,还是对您的赞誉 多,您觉得自已今天还能够听到真正的批评吗? 男:我很想知道,但是不大容易听到。我现在活动也不大多,学生都是讲好 话的多,我说你一定要把真正的声音告诉我。 女:假设一个年轻人站在您的画面前,说我一点儿也看不懂您这画,我一点 儿也不喜欢,您能接受吗? 男:能接受,我完全愿意听到这样的。因为这是我的对象,我就是来为他们 服务的,同他们交流的。他这样的反感能使我反思。我往往听别人讲, 你的画很好,可惜我不懂。我心里很难过,你不懂不是你的问题,是我 的问题。一件好的作品,应该很容易抓住读者。所以他一看说我不懂, 我觉得这是骂我了。 问:男的怎样看待别人说“你的画很好,可惜我不懂”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得反感 (cảm thấy phản cảm, ác cảm)
- B. 心里很难过 (Trong lòng, trong tâm can rất buồn, đau lòng)
- C. 非常不理解 (Vô cùng, rất ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết)
- D. 不愿听到这样的话 (Không nguyện, bằng lòng nghe thấy, lắng nghe được như thế này, như vậy nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (心里很难过 — Trong lòng, trong tâm can rất buồn, đau lòng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (心里很难过).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:观众朋友们大家好,今天我们很荣幸请到了当代画坛泰斗吴冠中先生。 吴老,您好!我们知道,您刚上大学的时候学的不是艺术,是工科,后 来为什么走上艺术的道路了呢? 男:我刚上大学时,有一次去参观杭州艺术专科学校,第一次看到了那么多 油画,那么美,我一辈子也没有见过那么美的艺术品。正因为过去没有 见过,我当时就坚定了信念:我要放弃工科的学习,我一定要学艺术。 女:当时学工科是很有前途的,您不觉得可惜吗? 男:是,学了工科将来的生活就有保障了。可是我当时深深地爱上了艺术, 我可以为了学艺术放弃一切,我一定要学艺术,选定了就不能改了。 女:在您创作的过程中,是一种怎样的心理状态? 男:创作任何一部作品,都是忘我的,必须什么功利都不考虑,眼里心里只 有作品。这就像猎人打猎,你想去追猎物,在追的过程中你什么都忘了, 哪怕地上有个坑都管不了,只要把猎物打到。创作作品的时候也是一样, 一定要把心中的灵感表现出来以后,才能够放下心来,这时候胃才开始 工作,才能够吃东西喝水。在这之前,什么都停下来了。 女:到了今天,您身边的学生也好,或者是业界的人也好,还是对您的赞誉 多,您觉得自已今天还能够听到真正的批评吗? 男:我很想知道,但是不大容易听到。我现在活动也不大多,学生都是讲好 话的多,我说你一定要把真正的声音告诉我。 女:假设一个年轻人站在您的画面前,说我一点儿也看不懂您这画,我一点 儿也不喜欢,您能接受吗? 男:能接受,我完全愿意听到这样的。因为这是我的对象,我就是来为他们 服务的,同他们交流的。他这样的反感能使我反思。我往往听别人讲, 你的画很好,可惜我不懂。我心里很难过,你不懂不是你的问题,是我 的问题。一件好的作品,应该很容易抓住读者。所以他一看说我不懂, 我觉得这是骂我了。 问:男的认为好的作品是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有争议的 (Có tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ)
- B. 至少获过奖 (Ít nhất, tối thiểu đoạt được, giành được khen quá lời, quá khen (khiêm từ))
- C. 容易抓住读者 (Dễ dàng, thuận lợi nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) độc giả, bạn đọc)
- D. 得到专家肯定 (Nhận được, đạt được (kết quả chuyên gia, nhà chuyên môn chắc chắn, khẳng định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (容易抓住读者 — Dễ dàng, thuận lợi nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) độc giả, bạn đọc) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (容易抓住读者).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 女:观众朋友们大家好,今天我们很荣幸请到了当代画坛泰斗吴冠中先生。 吴老,您好!我们知道,您刚上大学的时候学的不是艺术,是工科,后 来为什么走上艺术的道路了呢? 男:我刚上大学时,有一次去参观杭州艺术专科学校,第一次看到了那么多 油画,那么美,我一辈子也没有见过那么美的艺术品。正因为过去没有 见过,我当时就坚定了信念:我要放弃工科的学习,我一定要学艺术。 女:当时学工科是很有前途的,您不觉得可惜吗? 男:是,学了工科将来的生活就有保障了。可是我当时深深地爱上了艺术, 我可以为了学艺术放弃一切,我一定要学艺术,选定了就不能改了。 女:在您创作的过程中,是一种怎样的心理状态? 男:创作任何一部作品,都是忘我的,必须什么功利都不考虑,眼里心里只 有作品。这就像猎人打猎,你想去追猎物,在追的过程中你什么都忘了, 哪怕地上有个坑都管不了,只要把猎物打到。创作作品的时候也是一样, 一定要把心中的灵感表现出来以后,才能够放下心来,这时候胃才开始 工作,才能够吃东西喝水。在这之前,什么都停下来了。 女:到了今天,您身边的学生也好,或者是业界的人也好,还是对您的赞誉 多,您觉得自已今天还能够听到真正的批评吗? 男:我很想知道,但是不大容易听到。我现在活动也不大多,学生都是讲好 话的多,我说你一定要把真正的声音告诉我。 女:假设一个年轻人站在您的画面前,说我一点儿也看不懂您这画,我一点 儿也不喜欢,您能接受吗? 男:能接受,我完全愿意听到这样的。因为这是我的对象,我就是来为他们 服务的,同他们交流的。他这样的反感能使我反思。我往往听别人讲, 你的画很好,可惜我不懂。我心里很难过,你不懂不是你的问题,是我 的问题。一件好的作品,应该很容易抓住读者。所以他一看说我不懂, 我觉得这是骂我了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢小动物 (Thích nhỏ, bé động vật)
- B. 是画坛泰斗 (Là, phải vẽ bình đất nung, bình thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân)
- C. 爱与学生争论 (Yêu, yêu thích tranh luận, tranh cãi cùng/với học sinh, sinh viên)
- D. 从小就喜欢油画 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền thích dầu, mỡ vẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (是画坛泰斗 — Là, phải vẽ bình đất nung, bình thái sơn bắc đẩu, bậc đại thụ đại danh nhân) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (是画坛泰斗).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:我觉得这个展厅布置得很有特色,请您给我们简单介绍一下? 男:我们展厅主要是展示雕刻工艺的产品,都是纯手工做的,这些是我们重 点推荐的产品,也是我们今年的一个新的概念,来这里做一个尝试,想 看看市场的接受度怎么样。如果市场有比较好的反响的话,明年我们会 在这个系列上做得更加丰满,可能会不止一个系列,会有两三个系列的。 女:你们品牌最大的特色是什么呢? 男:我们的特色还是设计,我们一直致力于将好的设计,世界上领先的设计 灵感,引入到我们的产品上,引入到我们的设计中,推荐给国内的用户。 女:现在国外也有很多家具品牌进入中国市场,怎样面对这种激烈的竞争 呢? 男:首先我们很欢迎他们来到中国市场,这证明我们的市场是有活力的、有 吸引力的。当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了 解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。 可能国外的产品,工艺上做得很精致,但中国人更需要的是温馨感,一 种家的感觉,在这方面,我们的设计和东方人更为贴近,所以我觉得我 们的产品在这个氛围的营造上,更能为国人所接受。 女:那我们这个品牌的消费者定位在什么层面上? 男:现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还 有精品的会所市场。 女:今年原材料等都在上涨,这对于我们产品的销售有什么影响吗? 男:我觉得这个是整个行业面对的问题,我们之所以一开始致力于高端,就 是希望能从价格和成本的竞争中跳出来,更多地以设计来吸引客户。原 材料价格的增长总是会有一些影响,但对我们来讲,影响会比其他的品 牌小一些。 问:关于这次展览的产品,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是出口的 (Là, phải xuất khẩu)
- B. 是关于摄影的 (Là, phải về, liên quan đến nhiếp ảnh, quay phim)
- C. 市场反响较好 (Thị trường, chợ tiếng vang, phản hồi phản ứng của dư luận khá, tương đối tốt, đẹp)
- D. 是纯手工制作的 (Là, phải thuần, thuần khiết thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (是纯手工制作的 — Là, phải thuần, thuần khiết thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (是纯手工制作的).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:我觉得这个展厅布置得很有特色,请您给我们简单介绍一下? 男:我们展厅主要是展示雕刻工艺的产品,都是纯手工做的,这些是我们重 点推荐的产品,也是我们今年的一个新的概念,来这里做一个尝试,想 看看市场的接受度怎么样。如果市场有比较好的反响的话,明年我们会 在这个系列上做得更加丰满,可能会不止一个系列,会有两三个系列的。 女:你们品牌最大的特色是什么呢? 男:我们的特色还是设计,我们一直致力于将好的设计,世界上领先的设计 灵感,引入到我们的产品上,引入到我们的设计中,推荐给国内的用户。 女:现在国外也有很多家具品牌进入中国市场,怎样面对这种激烈的竞争 呢? 男:首先我们很欢迎他们来到中国市场,这证明我们的市场是有活力的、有 吸引力的。当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了 解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。 可能国外的产品,工艺上做得很精致,但中国人更需要的是温馨感,一 种家的感觉,在这方面,我们的设计和东方人更为贴近,所以我觉得我 们的产品在这个氛围的营造上,更能为国人所接受。 女:那我们这个品牌的消费者定位在什么层面上? 男:现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还 有精品的会所市场。 女:今年原材料等都在上涨,这对于我们产品的销售有什么影响吗? 男:我觉得这个是整个行业面对的问题,我们之所以一开始致力于高端,就 是希望能从价格和成本的竞争中跳出来,更多地以设计来吸引客户。原 材料价格的增长总是会有一些影响,但对我们来讲,影响会比其他的品 牌小一些。 问:男的认为他们品牌最大的特色是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优秀的设计 (thiết kế, quy hoạch xuất sắc, ưu tú)
- B. 完善的服务 (phục vụ, dịch vụ hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- C. 低廉的价格 (Thấp, cúi đầu giá cả, mức giá)
- D. 强大的功能 (chức năng, công năng hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (优秀的设计 — thiết kế, quy hoạch xuất sắc, ưu tú) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (优秀的设计).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:我觉得这个展厅布置得很有特色,请您给我们简单介绍一下? 男:我们展厅主要是展示雕刻工艺的产品,都是纯手工做的,这些是我们重 点推荐的产品,也是我们今年的一个新的概念,来这里做一个尝试,想 看看市场的接受度怎么样。如果市场有比较好的反响的话,明年我们会 在这个系列上做得更加丰满,可能会不止一个系列,会有两三个系列的。 女:你们品牌最大的特色是什么呢? 男:我们的特色还是设计,我们一直致力于将好的设计,世界上领先的设计 灵感,引入到我们的产品上,引入到我们的设计中,推荐给国内的用户。 女:现在国外也有很多家具品牌进入中国市场,怎样面对这种激烈的竞争 呢? 男:首先我们很欢迎他们来到中国市场,这证明我们的市场是有活力的、有 吸引力的。当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了 解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。 可能国外的产品,工艺上做得很精致,但中国人更需要的是温馨感,一 种家的感觉,在这方面,我们的设计和东方人更为贴近,所以我觉得我 们的产品在这个氛围的营造上,更能为国人所接受。 女:那我们这个品牌的消费者定位在什么层面上? 男:现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还 有精品的会所市场。 女:今年原材料等都在上涨,这对于我们产品的销售有什么影响吗? 男:我觉得这个是整个行业面对的问题,我们之所以一开始致力于高端,就 是希望能从价格和成本的竞争中跳出来,更多地以设计来吸引客户。原 材料价格的增长总是会有一些影响,但对我们来讲,影响会比其他的品 牌小一些。 问:面对国外产品,男的认为他们的优势是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 技术更先进 (Kỹ thuật, công nghệ hơn tiên tiến, hiện đại hàng đầu)
- B. 做工更精良 (Làm, chế tạo Công việc, thợ hơn tinh vi, tinh xảo tốt, có đạo đức)
- C. 广告宣传更到位 (Quảng cáo tuyên truyền, phổ biến quảng bá hơn đến nơi đến chốn, chuẩn xác vào vị trí)
- D. 更了解本土客户需求 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bản thổ, bản địa khách hàng, đối tác khách hàng nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (更了解本土客户需求 — Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bản thổ, bản địa khách hàng, đối tác khách hàng nhu cầu, yêu cầu bức thiết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (更了解本土客户需求).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:我觉得这个展厅布置得很有特色,请您给我们简单介绍一下? 男:我们展厅主要是展示雕刻工艺的产品,都是纯手工做的,这些是我们重 点推荐的产品,也是我们今年的一个新的概念,来这里做一个尝试,想 看看市场的接受度怎么样。如果市场有比较好的反响的话,明年我们会 在这个系列上做得更加丰满,可能会不止一个系列,会有两三个系列的。 女:你们品牌最大的特色是什么呢? 男:我们的特色还是设计,我们一直致力于将好的设计,世界上领先的设计 灵感,引入到我们的产品上,引入到我们的设计中,推荐给国内的用户。 女:现在国外也有很多家具品牌进入中国市场,怎样面对这种激烈的竞争 呢? 男:首先我们很欢迎他们来到中国市场,这证明我们的市场是有活力的、有 吸引力的。当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了 解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。 可能国外的产品,工艺上做得很精致,但中国人更需要的是温馨感,一 种家的感觉,在这方面,我们的设计和东方人更为贴近,所以我觉得我 们的产品在这个氛围的营造上,更能为国人所接受。 女:那我们这个品牌的消费者定位在什么层面上? 男:现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还 有精品的会所市场。 女:今年原材料等都在上涨,这对于我们产品的销售有什么影响吗? 男:我觉得这个是整个行业面对的问题,我们之所以一开始致力于高端,就 是希望能从价格和成本的竞争中跳出来,更多地以设计来吸引客户。原 材料价格的增长总是会有一些影响,但对我们来讲,影响会比其他的品 牌小一些。 问:该品牌主要针对哪个人群?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性 (phụ nữ, phái nữ, nữ giới)
- B. 儿童 (trẻ em, thiếu nhi)
- C. 年轻人 (người trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 中高端消费者 (Trong, ở giữa cao bưng (bằng hai tay) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (中高端消费者 — Trong, ở giữa cao bưng (bằng hai tay) người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (中高端消费者).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:我觉得这个展厅布置得很有特色,请您给我们简单介绍一下? 男:我们展厅主要是展示雕刻工艺的产品,都是纯手工做的,这些是我们重 点推荐的产品,也是我们今年的一个新的概念,来这里做一个尝试,想 看看市场的接受度怎么样。如果市场有比较好的反响的话,明年我们会 在这个系列上做得更加丰满,可能会不止一个系列,会有两三个系列的。 女:你们品牌最大的特色是什么呢? 男:我们的特色还是设计,我们一直致力于将好的设计,世界上领先的设计 灵感,引入到我们的产品上,引入到我们的设计中,推荐给国内的用户。 女:现在国外也有很多家具品牌进入中国市场,怎样面对这种激烈的竞争 呢? 男:首先我们很欢迎他们来到中国市场,这证明我们的市场是有活力的、有 吸引力的。当然我们作为民族的品牌,作为本地的企业,首先我们更了 解客户的需求,我们更了解中国人的审美,更了解中国人的消费习惯。 可能国外的产品,工艺上做得很精致,但中国人更需要的是温馨感,一 种家的感觉,在这方面,我们的设计和东方人更为贴近,所以我觉得我 们的产品在这个氛围的营造上,更能为国人所接受。 女:那我们这个品牌的消费者定位在什么层面上? 男:现在我们做的都是中高端产品,主要是针对别墅和高端公寓的市场,还 有精品的会所市场。 女:今年原材料等都在上涨,这对于我们产品的销售有什么影响吗? 男:我觉得这个是整个行业面对的问题,我们之所以一开始致力于高端,就 是希望能从价格和成本的竞争中跳出来,更多地以设计来吸引客户。原 材料价格的增长总是会有一些影响,但对我们来讲,影响会比其他的品 牌小一些。 问:男的怎么看原材料价格上涨问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影响相对较小 (Ảnh hưởng, tác động tương đối khá, tương đối nhỏ, bé)
- B. 受到严重冲击 (Nhận được, chịu (tác động) nghiêm trọng, trầm trọng tác động, va chạm)
- C. 准备打价格战 (Chuẩn bị đánh, gõ giá cả, mức giá Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
- D. 从中受益匪浅 (Từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) nhận, chịu đựng nông, cạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (影响相对较小 — Ảnh hưởng, tác động tương đối khá, tương đối nhỏ, bé) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (影响相对较小).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:我们知道你出演了传记电影《萧红》中萧红这个角色,你平时就很爱看 人物传记类电影吗? 女:对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。 男:萧红这个角色吸引你的地方在哪儿? 女:看完剧本,我觉得我就是萧红。我觉得这个角色让我来演,对我来说就 像一个责任似的。她的很多作品,比如像《呼兰河传》,我小时候就读 过。接演这个角色后,我当然又做了大量的功课,买了一堆书在家看, 想看她的文字,想接触她的内心。 男:看她文字有什么样的感觉?跟你后面拍戏的感觉契合吗? 女:我觉得她的文字有一些笔触,特别像一个孩子,特别干净,特别纯粹。 她的文字不是很华丽,也不是很漂亮,但就是特别地干净,特别地朴素, 特别地打动人。 男:你对她这种干净朴实的印象会不会带到电影《萧红》的表演里面? 女:我去感受她的一些文字,看她的作品,其实不见得对我的表演有多么明 确的帮助。我觉得这是一种潜移默化的感受和影响,就是通过她的一些 文字去试图想到她整个人的一个感觉。但就这个电影来说,依靠更多的 是剧本,剧本本身呈现的是什么样的东西,什么样的故事。我们这个戏, 表现更多的还是萧红的情感。 男:在演绎萧红的时候,有什么样的情节,或者片段,或者心态,跟你自己 是相通的? 女:我不会太刻意地去寻找我跟她相似的地方。因为我是一个专业的演员, 我从学习表演的这一刻开始,相信的就是“塑造”。就是让我自己努力 地去变成她,而不是说我一定去找到这个地方跟她相似,就怎么样表演。 男:出演人物传记会有什么表演上的不同吗? 女:完全不同。拍现代戏可能更随意、轻松,我怎么都不会出错,因为可以 创造角色。但是出演人物传记,我有自已的一个尺度,希望这个戏是准 确一点儿的。这种准确性的自我要求会让我更加小心翼翼,如履薄冰。 问:接拍电影后,女的做了什么准备工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和导演交流 (Và đạo diễn, dàn dựng giao lưu, trao đổi)
- B. 去图书馆查资料 (Đi thư viện tra, tra cứu tư liệu, tài liệu)
- C. 阅读萧红的作品 (Đọc, đọc sách Tiêu (họ Tiêu tác phẩm (nghệ thuật, văn học màu đỏ)
- D. 向萧红的朋友咨询 (Hướng tới, về phía Tiêu (họ Tiêu bạn bè màu đỏ tư vấn, tham vấn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (阅读萧红的作品 — Đọc, đọc sách Tiêu (họ Tiêu tác phẩm (nghệ thuật, văn học màu đỏ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (阅读萧红的作品).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:我们知道你出演了传记电影《萧红》中萧红这个角色,你平时就很爱看 人物传记类电影吗? 女:对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。 男:萧红这个角色吸引你的地方在哪儿? 女:看完剧本,我觉得我就是萧红。我觉得这个角色让我来演,对我来说就 像一个责任似的。她的很多作品,比如像《呼兰河传》,我小时候就读 过。接演这个角色后,我当然又做了大量的功课,买了一堆书在家看, 想看她的文字,想接触她的内心。 男:看她文字有什么样的感觉?跟你后面拍戏的感觉契合吗? 女:我觉得她的文字有一些笔触,特别像一个孩子,特别干净,特别纯粹。 她的文字不是很华丽,也不是很漂亮,但就是特别地干净,特别地朴素, 特别地打动人。 男:你对她这种干净朴实的印象会不会带到电影《萧红》的表演里面? 女:我去感受她的一些文字,看她的作品,其实不见得对我的表演有多么明 确的帮助。我觉得这是一种潜移默化的感受和影响,就是通过她的一些 文字去试图想到她整个人的一个感觉。但就这个电影来说,依靠更多的 是剧本,剧本本身呈现的是什么样的东西,什么样的故事。我们这个戏, 表现更多的还是萧红的情感。 男:在演绎萧红的时候,有什么样的情节,或者片段,或者心态,跟你自己 是相通的? 女:我不会太刻意地去寻找我跟她相似的地方。因为我是一个专业的演员, 我从学习表演的这一刻开始,相信的就是“塑造”。就是让我自己努力 地去变成她,而不是说我一定去找到这个地方跟她相似,就怎么样表演。 男:出演人物传记会有什么表演上的不同吗? 女:完全不同。拍现代戏可能更随意、轻松,我怎么都不会出错,因为可以 创造角色。但是出演人物传记,我有自已的一个尺度,希望这个戏是准 确一点儿的。这种准确性的自我要求会让我更加小心翼翼,如履薄冰。 问:女的觉得萧红的文字怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干净朴实 (sạch sẽ chất phác, mộc mạc)
- B. 华丽动人 (lộng lẫy, tráng lệ cảm động, lay động lòng người)
- C. 简洁干脆 (ngắn gọn súc tích, tinh gọn mạch lạc dứt khoát, sòng phẳng)
- D. 富有想象力 (Giàu có, giàu tính tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (干净朴实 — sạch sẽ chất phác, mộc mạc) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (干净朴实).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:我们知道你出演了传记电影《萧红》中萧红这个角色,你平时就很爱看 人物传记类电影吗? 女:对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。 男:萧红这个角色吸引你的地方在哪儿? 女:看完剧本,我觉得我就是萧红。我觉得这个角色让我来演,对我来说就 像一个责任似的。她的很多作品,比如像《呼兰河传》,我小时候就读 过。接演这个角色后,我当然又做了大量的功课,买了一堆书在家看, 想看她的文字,想接触她的内心。 男:看她文字有什么样的感觉?跟你后面拍戏的感觉契合吗? 女:我觉得她的文字有一些笔触,特别像一个孩子,特别干净,特别纯粹。 她的文字不是很华丽,也不是很漂亮,但就是特别地干净,特别地朴素, 特别地打动人。 男:你对她这种干净朴实的印象会不会带到电影《萧红》的表演里面? 女:我去感受她的一些文字,看她的作品,其实不见得对我的表演有多么明 确的帮助。我觉得这是一种潜移默化的感受和影响,就是通过她的一些 文字去试图想到她整个人的一个感觉。但就这个电影来说,依靠更多的 是剧本,剧本本身呈现的是什么样的东西,什么样的故事。我们这个戏, 表现更多的还是萧红的情感。 男:在演绎萧红的时候,有什么样的情节,或者片段,或者心态,跟你自己 是相通的? 女:我不会太刻意地去寻找我跟她相似的地方。因为我是一个专业的演员, 我从学习表演的这一刻开始,相信的就是“塑造”。就是让我自己努力 地去变成她,而不是说我一定去找到这个地方跟她相似,就怎么样表演。 男:出演人物传记会有什么表演上的不同吗? 女:完全不同。拍现代戏可能更随意、轻松,我怎么都不会出错,因为可以 创造角色。但是出演人物传记,我有自已的一个尺度,希望这个戏是准 确一点儿的。这种准确性的自我要求会让我更加小心翼翼,如履薄冰。 问:《萧红》这部戏主要表现主人公的哪方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感情 (tình cảm, cảm xúc)
- B. 理想 (lý tưởng, hoàn hảo)
- C. 处世态度 (Nơi, chỗ Thế (Thế gian, thời thế thái độ, quan điểm)
- D. 文学成就 (thành tựu, cống hiến văn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (感情 — tình cảm, cảm xúc) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (感情).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:我们知道你出演了传记电影《萧红》中萧红这个角色,你平时就很爱看 人物传记类电影吗? 女:对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。 男:萧红这个角色吸引你的地方在哪儿? 女:看完剧本,我觉得我就是萧红。我觉得这个角色让我来演,对我来说就 像一个责任似的。她的很多作品,比如像《呼兰河传》,我小时候就读 过。接演这个角色后,我当然又做了大量的功课,买了一堆书在家看, 想看她的文字,想接触她的内心。 男:看她文字有什么样的感觉?跟你后面拍戏的感觉契合吗? 女:我觉得她的文字有一些笔触,特别像一个孩子,特别干净,特别纯粹。 她的文字不是很华丽,也不是很漂亮,但就是特别地干净,特别地朴素, 特别地打动人。 男:你对她这种干净朴实的印象会不会带到电影《萧红》的表演里面? 女:我去感受她的一些文字,看她的作品,其实不见得对我的表演有多么明 确的帮助。我觉得这是一种潜移默化的感受和影响,就是通过她的一些 文字去试图想到她整个人的一个感觉。但就这个电影来说,依靠更多的 是剧本,剧本本身呈现的是什么样的东西,什么样的故事。我们这个戏, 表现更多的还是萧红的情感。 男:在演绎萧红的时候,有什么样的情节,或者片段,或者心态,跟你自己 是相通的? 女:我不会太刻意地去寻找我跟她相似的地方。因为我是一个专业的演员, 我从学习表演的这一刻开始,相信的就是“塑造”。就是让我自己努力 地去变成她,而不是说我一定去找到这个地方跟她相似,就怎么样表演。 男:出演人物传记会有什么表演上的不同吗? 女:完全不同。拍现代戏可能更随意、轻松,我怎么都不会出错,因为可以 创造角色。但是出演人物传记,我有自已的一个尺度,希望这个戏是准 确一点儿的。这种准确性的自我要求会让我更加小心翼翼,如履薄冰。 问:与现代戏相比,女的认为演人物传记有什么不同?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更轻松 (hơn nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 可自由发挥 (Có thể tự do phát huy, thể hiện)
- C. 更注重准确性 (Hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng chuẩn xác, chính xác tính, tính chất (hậu tố))
- D. 更容易塑造形象 (Hơn dễ dàng, thuận lợi nhào nặn, đúc kết xây dựng hình tượng, hình ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (更注重准确性 — Hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng chuẩn xác, chính xác tính, tính chất (hậu tố)) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (更注重准确性).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:我们知道你出演了传记电影《萧红》中萧红这个角色,你平时就很爱看 人物传记类电影吗? 女:对,像《铁娘子》《时时刻刻》,这一类我都很喜欢。 男:萧红这个角色吸引你的地方在哪儿? 女:看完剧本,我觉得我就是萧红。我觉得这个角色让我来演,对我来说就 像一个责任似的。她的很多作品,比如像《呼兰河传》,我小时候就读 过。接演这个角色后,我当然又做了大量的功课,买了一堆书在家看, 想看她的文字,想接触她的内心。 男:看她文字有什么样的感觉?跟你后面拍戏的感觉契合吗? 女:我觉得她的文字有一些笔触,特别像一个孩子,特别干净,特别纯粹。 她的文字不是很华丽,也不是很漂亮,但就是特别地干净,特别地朴素, 特别地打动人。 男:你对她这种干净朴实的印象会不会带到电影《萧红》的表演里面? 女:我去感受她的一些文字,看她的作品,其实不见得对我的表演有多么明 确的帮助。我觉得这是一种潜移默化的感受和影响,就是通过她的一些 文字去试图想到她整个人的一个感觉。但就这个电影来说,依靠更多的 是剧本,剧本本身呈现的是什么样的东西,什么样的故事。我们这个戏, 表现更多的还是萧红的情感。 男:在演绎萧红的时候,有什么样的情节,或者片段,或者心态,跟你自己 是相通的? 女:我不会太刻意地去寻找我跟她相似的地方。因为我是一个专业的演员, 我从学习表演的这一刻开始,相信的就是“塑造”。就是让我自己努力 地去变成她,而不是说我一定去找到这个地方跟她相似,就怎么样表演。 男:出演人物传记会有什么表演上的不同吗? 女:完全不同。拍现代戏可能更随意、轻松,我怎么都不会出错,因为可以 创造角色。但是出演人物传记,我有自已的一个尺度,希望这个戏是准 确一点儿的。这种准确性的自我要求会让我更加小心翼翼,如履薄冰。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做过导演 (Làm, chế tạo đã từng đạo diễn, dàn dựng)
- B. 长得像萧红 (Dài, lâu dài giống như, tựa như Tiêu (họ Tiêu màu đỏ)
- C. 没专门学过表演 (Chưa chuyên môn, đặc biệt học, học tập đã từng biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱看人物传记类电影 (Yêu, yêu thích nhìn, xem nhân vật, nhân vật lịch sử tiểu sử, truyện ký hồi ký cuộc đời danh nhân loại, loài phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (爱看人物传记类电影 — Yêu, yêu thích nhìn, xem nhân vật, nhân vật lịch sử tiểu sử, truyện ký hồi ký cuộc đời danh nhân loại, loài phim điện ảnh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (爱看人物传记类电影).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 成语“县花一现”比喻事物出现后不久就消失了。可是为什么用县花来 比喻呢? 昙花属于仙人掌科植物家族,它和家族中的大部分成员都有个特点,就 是开花时间极短。尤其是县花,从开放到调谢仅仅四五个小时,而且总爱在 半夜开放。为什么昙花开花时间那么短呢?原来,县花生长在热带沙漠地区, 沙漠中白天和晚上的温差很大,白天非常热,而晚上气温较低。县花选择在 晚上开花,翌日清晨就调谢,这样,娇嫩的花朵就不会被强烈的阳光晒焦。 这种特殊的开花方式,使它能在干旱炎热的严酷环境中生存,繁衍后代。久 而久之,这种习性便一代一代地遗传下来了。 问:成语“昙花一现”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事没有恒心 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm tim, trái tim)
- B. 愿望难以实现 (Nguyện vọng, ước nguyện khó mà, khó lòng thực hiện, hiện thực hóa)
- C. 事物存在时间短 (Sự vật, việc tồn tại, hiện hữu thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 事物只出现一次 (Sự vật, việc con, chiếc — lượng từ (zhī) xuất hiện, hiện ra một lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (事物存在时间短 — Sự vật, việc tồn tại, hiện hữu thời gian ngắn (chiều dài, thời gian)) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (事物存在时间短).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 成语“县花一现”比喻事物出现后不久就消失了。可是为什么用县花来 比喻呢? 昙花属于仙人掌科植物家族,它和家族中的大部分成员都有个特点,就 是开花时间极短。尤其是县花,从开放到调谢仅仅四五个小时,而且总爱在 半夜开放。为什么昙花开花时间那么短呢?原来,县花生长在热带沙漠地区, 沙漠中白天和晚上的温差很大,白天非常热,而晚上气温较低。县花选择在 晚上开花,翌日清晨就调谢,这样,娇嫩的花朵就不会被强烈的阳光晒焦。 这种特殊的开花方式,使它能在干旱炎热的严酷环境中生存,繁衍后代。久 而久之,这种习性便一代一代地遗传下来了。 问:关于昙花,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不怕晒 (Không sợ, sợ hãi phơi (nắng), sưởi nắng)
- B. 夜晚开花 (Đêm, ban đêm muộn, trễ nở hoa, trổ hoa)
- C. 开花时间极长 (Nở hoa, trổ hoa thời gian cực kỳ, vô cùng dài, lâu dài)
- D. 生长在寒冷地区 (Sinh trưởng, lớn lên ở giá rét, rét buốt khu vực, vùng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (夜晚开花 — Đêm, ban đêm muộn, trễ nở hoa, trổ hoa) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (夜晚开花).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 成语“县花一现”比喻事物出现后不久就消失了。可是为什么用县花来 比喻呢? 昙花属于仙人掌科植物家族,它和家族中的大部分成员都有个特点,就 是开花时间极短。尤其是县花,从开放到调谢仅仅四五个小时,而且总爱在 半夜开放。为什么昙花开花时间那么短呢?原来,县花生长在热带沙漠地区, 沙漠中白天和晚上的温差很大,白天非常热,而晚上气温较低。县花选择在 晚上开花,翌日清晨就调谢,这样,娇嫩的花朵就不会被强烈的阳光晒焦。 这种特殊的开花方式,使它能在干旱炎热的严酷环境中生存,繁衍后代。久 而久之,这种习性便一代一代地遗传下来了。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙漠的气候 (khí hậu sa mạc)
- B. 县花的特性 (Huyện (đơn vị hành chính) đặc tính, tính chất đặc thù hoa)
- C. 怎样种植仙人掌 (Như thế nào, ra sao trồng trọt, gieo trồng cây cối Tiên nhân, thần tiên người)
- D. 温差对植物的影响 (Ôn (họ Ôn kém, thiếu đối với ảnh hưởng, tác động thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (县花的特性 — Huyện (đơn vị hành chính) đặc tính, tính chất đặc thù hoa) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (县花的特性).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自已不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相 当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自 已的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会 被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那 样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信 心和追求,那是相当愚鑫的。羡慕只是因为我们对涉及的这个领域不熟悉而 已,和自已的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:在自已不熟悉的领域,多数人会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更谦虚 (hơn khiêm tốn, khiêm nhường)
- B. 更冷静 (hơn bình tĩnh)
- C. 不自信 (không tự tin, sự tự tin)
- D. 非常保守 (vô cùng, rất bảo thủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (不自信 — không tự tin, sự tự tin) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不自信).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自已不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相 当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自 已的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会 被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那 样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信 心和追求,那是相当愚鑫的。羡慕只是因为我们对涉及的这个领域不熟悉而 已,和自已的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:在电子城老板看来,懂得基本电脑维护知识的人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有本事 (Rất có bản lĩnh, tài nghệ)
- B. 只是初学者 (Chỉ là, chẳng qua là đầu (tháng học giả, nhà nghiên cứu học thuật)
- C. 具有创新精神 (Sở hữu, có được đổi mới sáng tạo tinh thần, nghị lực)
- D. 适合从事销售业 (Phù hợp, thích hợp làm, dấn thân vào tiêu thụ, bán hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (只是初学者 — Chỉ là, chẳng qua là đầu (tháng học giả, nhà nghiên cứu học thuật) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (只是初学者).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自已不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相 当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自 已的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会 被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那 样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信 心和追求,那是相当愚鑫的。羡慕只是因为我们对涉及的这个领域不熟悉而 已,和自已的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要嫉妒别人 (Đừng đố kỵ, ghen ghét người khác)
- B. 不要轻易去尝试 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện đi thử nghiệm, thử sức)
- C. 做事要精益求精 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- D. 羡慕别人很正常 (Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác rất bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (羡慕别人很正常 — Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác rất bình thường) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (羡慕别人很正常).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 天气晴朗时,蚂蚁常要外出寻找食物,有时它们得走很远的路。从很远 的地方再回到自已的“家”,可不是一件简单的事,但小小的蚂蚁却有着杰 出的认路本领,不会轻易迷路。 科学家在研究蚂蚁时发现,它们的视觉非常灵敏,不但陆地上的景致能 被用来认路,甚至连天空中的景致也能被用来认路。太阳的位置和反射到地 面的日光,对于蚂蚁来说,都可以用来辨认方向。除了依靠眼晴,蚂蚁还能 根据气味来认路。实验证明,有些蚂蚁在它们爬过的地面上会留下一种气味, 在归途中只要沿着这种气味走,就不会“误入歧途”。 由于蚂蚁具有上述认路的本领,即使天空乌云密布或者地面上的气味被 其他动物破坏了,只要还保留一些可利用的线索,它们仍旧可以找到蚁巢, 只不过要多走些弯路而已。 问:除了依靠眼晴,蚂蚁还根据什么来辨识方向?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声音 (âm thanh)
- B. 气味 (mùi, mùi vị, hương thơm/mùi hôi)
- C. 月光 (tháng, mặt trăng ánh sáng, quang)
- D. 风向 (gió, cơn gió hướng tới, về phía)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (气味 — mùi, mùi vị, hương thơm/mùi hôi) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (气味).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 天气晴朗时,蚂蚁常要外出寻找食物,有时它们得走很远的路。从很远 的地方再回到自已的“家”,可不是一件简单的事,但小小的蚂蚁却有着杰 出的认路本领,不会轻易迷路。 科学家在研究蚂蚁时发现,它们的视觉非常灵敏,不但陆地上的景致能 被用来认路,甚至连天空中的景致也能被用来认路。太阳的位置和反射到地 面的日光,对于蚂蚁来说,都可以用来辨认方向。除了依靠眼晴,蚂蚁还能 根据气味来认路。实验证明,有些蚂蚁在它们爬过的地面上会留下一种气味, 在归途中只要沿着这种气味走,就不会“误入歧途”。 由于蚂蚁具有上述认路的本领,即使天空乌云密布或者地面上的气味被 其他动物破坏了,只要还保留一些可利用的线索,它们仍旧可以找到蚁巢, 只不过要多走些弯路而已。 问:根据这段话,“误入歧途”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷失方向 (lạc lối, mất phương hướng (phương hướng phương hướng, chiều hướng)
- B. 产生误会 (sinh ra, nảy sinh hiểu lầm, ngộ nhận)
- C. 耽误时间 (lỡ dở, làm chậm trễ thời gian)
- D. 意见不一致 (Ý kiến, quan điểm không nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (迷失方向 — lạc lối, mất phương hướng (phương hướng phương hướng, chiều hướng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (迷失方向).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 天气晴朗时,蚂蚁常要外出寻找食物,有时它们得走很远的路。从很远 的地方再回到自已的“家”,可不是一件简单的事,但小小的蚂蚁却有着杰 出的认路本领,不会轻易迷路。 科学家在研究蚂蚁时发现,它们的视觉非常灵敏,不但陆地上的景致能 被用来认路,甚至连天空中的景致也能被用来认路。太阳的位置和反射到地 面的日光,对于蚂蚁来说,都可以用来辨认方向。除了依靠眼晴,蚂蚁还能 根据气味来认路。实验证明,有些蚂蚁在它们爬过的地面上会留下一种气味, 在归途中只要沿着这种气味走,就不会“误入歧途”。 由于蚂蚁具有上述认路的本领,即使天空乌云密布或者地面上的气味被 其他动物破坏了,只要还保留一些可利用的线索,它们仍旧可以找到蚁巢, 只不过要多走些弯路而已。 问:这段话主要谈蚂蚁的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觅食行为 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. hành vi, cách ứng xử)
- B. 身体构造 (cấu tạo, kết cấu cơ thể, sức khỏe)
- C. 群居特点 (Đàn, bầy đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 认路本领 (Nhận ra, nhận biết đường bản lĩnh, tài năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (认路本领 — Nhận ra, nhận biết đường bản lĩnh, tài năng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (认路本领).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他 没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自已也感觉办报纸比写小 说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于 他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合 搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀 的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自已的时间,又给报社带来了经 济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好 的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个 管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对 每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:作家为什么辞职?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常熬夜 (thường xuyên thức khuya, thức đêm cày đêm)
- B. 写不出稿子 (Viết không ra, xuất hiện bản thảo, bài viết)
- C. 不擅长办报纸 (Không sở trường, giỏi về làm, giải quyết báo, tờ báo)
- D. 小说写得不好 (Tiểu thuyết, truyện viết không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (不擅长办报纸 — Không sở trường, giỏi về làm, giải quyết báo, tờ báo) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不擅长办报纸).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他 没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自已也感觉办报纸比写小 说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于 他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合 搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀 的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自已的时间,又给报社带来了经 济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好 的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个 管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对 每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:这段话中“赔了夫人又折兵”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司倒闭了 (Công ty phá sản, đóng cửa giải thể (công ty) rồi)
- B. 与太太离婚了 (Ly hôn, ly dị cùng/với bà xã, phu nhân rồi)
- C. 在战场上打了败仗 (Ở chiến trường, trận địa chiến đấu trên đánh, gõ rồi thua, thất bại)
- D. 在两方面都受到损失 (Ở hai (dùng trước lượng từ) phương diện, khía cạnh đều nhận được, chịu (tác động) tổn thất, thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (在两方面都受到损失 — Ở hai (dùng trước lượng từ) phương diện, khía cạnh đều nhận được, chịu (tác động) tổn thất, thiệt hại) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (在两方面都受到损失).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他 没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自已也感觉办报纸比写小 说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于 他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合 搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀 的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自已的时间,又给报社带来了经 济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好 的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个 管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对 每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作家不该辞职 (Nhà văn, tác giả văn học không nên, cần phải từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 要做适合自己的工作 (Cần làm, chế tạo phù hợp, thích hợp làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
- C. 报社老板给作家加薪了 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí ông chủ, chủ doanh nghiệp cho nhà văn, tác giả văn học cộng, thêm vào chất đốt, củi rồi)
- D. 全才更符合社会的需求 (Toàn bộ, đầy đủ mới, vừa mới hơn phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu, yêu cầu bức thiết xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (要做适合自己的工作 — Cần làm, chế tạo phù hợp, thích hợp làm việc, công việc của tự mình, bản thân) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要做适合自己的工作).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他 没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自已也感觉办报纸比写小 说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于 他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合 搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀 的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自已的时间,又给报社带来了经 济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好 的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个 管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对 每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样和同事沟通 (Như thế nào, ra sao giao tiếp, trao đổi cùng/với đồng nghiệp)
- B. 领导要见多识广 (Lãnh đạo, người đứng đầu cần hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải)
- C. 管理者要知人善任 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần biết, nhận thức người đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- D. 怎样提高作品的销量 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện tan chảy, cầu chì tác phẩm (nghệ thuật, văn học số lượng, chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (管理者要知人善任 — Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần biết, nhận thức người đảm nhiệm, bổ nhiệm) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (管理者要知人善任).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 一个人在漫漫长路上开车总是寂寞的,这时,听点儿音乐或许可以为你 的旅途“加油”。有调查显示,与沉闷的环境相比,音乐能让司机达到最佳 反应状态。音乐能刺激神经系统并使其保持适当兴奋,缓解驾车疲劳,增强 警惕性,降低车祸发生率。但并不是所有的音乐都适合在驾车时收听,劲爆 的乐曲和过于情意绵绵的乐曲都会在你的驾驶中“帮倒忙”。在驾驶中,舒。 缓的音乐是最好的选择,它能让司机心情愉快,集中注意力。 但在听音乐的过程中,不要一边开车一边操控车内音响,比如想换张碟 或者想快进、快退到想听的歌曲,这些操作都是不安全的。你不妨选择在等 红灯时换碟。另外,开车时也不要戴耳机听音乐,这样后果更严重,不仅会 使耳朵对外界声音不敏感,长此以往还会造成耳部血管弹性失调,引发神经 素乱。在车多人多的市区道路上开车时,由于突发事件较多,注意力需要高 度集中,所以最好也不要听音乐。 问:开车时听音乐有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高记忆力 (Nâng cao, cải thiện trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- B. 了解交通路况 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin giao thông, đi lại đường)
- C. 缓解驾车疲劳 (Làm dịu, xoa dịu lái xe, điều khiển phương tiện ô tô mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 能应对突发状况 (Có thể ứng phó, đối phó xử lý sự cố bất ngờ phát sinh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (缓解驾车疲劳 — Làm dịu, xoa dịu lái xe, điều khiển phương tiện ô tô mệt mỏi, mỏi mệt) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (缓解驾车疲劳).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 一个人在漫漫长路上开车总是寂寞的,这时,听点儿音乐或许可以为你 的旅途“加油”。有调查显示,与沉闷的环境相比,音乐能让司机达到最佳 反应状态。音乐能刺激神经系统并使其保持适当兴奋,缓解驾车疲劳,增强 警惕性,降低车祸发生率。但并不是所有的音乐都适合在驾车时收听,劲爆 的乐曲和过于情意绵绵的乐曲都会在你的驾驶中“帮倒忙”。在驾驶中,舒。 缓的音乐是最好的选择,它能让司机心情愉快,集中注意力。 但在听音乐的过程中,不要一边开车一边操控车内音响,比如想换张碟 或者想快进、快退到想听的歌曲,这些操作都是不安全的。你不妨选择在等 红灯时换碟。另外,开车时也不要戴耳机听音乐,这样后果更严重,不仅会 使耳朵对外界声音不敏感,长此以往还会造成耳部血管弹性失调,引发神经 素乱。在车多人多的市区道路上开车时,由于突发事件较多,注意力需要高 度集中,所以最好也不要听音乐。 问:下列哪种音乐适合开车时听?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 激昂的
- B. 舒缓的 (âm nhạc êm dịu thư thái của (trợ từ định ngữ))
- C. 悲伤的 (đau buồn, bi thương của (trợ từ định ngữ))
- D. 杂的 (phức tạp, lộn xộn của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (舒缓的 — âm nhạc êm dịu thư thái của (trợ từ định ngữ)) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (舒缓的).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 一个人在漫漫长路上开车总是寂寞的,这时,听点儿音乐或许可以为你 的旅途“加油”。有调查显示,与沉闷的环境相比,音乐能让司机达到最佳 反应状态。音乐能刺激神经系统并使其保持适当兴奋,缓解驾车疲劳,增强 警惕性,降低车祸发生率。但并不是所有的音乐都适合在驾车时收听,劲爆 的乐曲和过于情意绵绵的乐曲都会在你的驾驶中“帮倒忙”。在驾驶中,舒。 缓的音乐是最好的选择,它能让司机心情愉快,集中注意力。 但在听音乐的过程中,不要一边开车一边操控车内音响,比如想换张碟 或者想快进、快退到想听的歌曲,这些操作都是不安全的。你不妨选择在等 红灯时换碟。另外,开车时也不要戴耳机听音乐,这样后果更严重,不仅会 使耳朵对外界声音不敏感,长此以往还会造成耳部血管弹性失调,引发神经 素乱。在车多人多的市区道路上开车时,由于突发事件较多,注意力需要高 度集中,所以最好也不要听音乐。 问:开车时为什么不能戴耳机听音乐?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会干扰视线 (Biết gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn tầm nhìn, ánh mắt)
- B. 会使心情烦躁 (Biết khiến cho, làm cho tâm trạng, tâm trạng cảm xúc nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh)
- C. 不利于全身放松 (Không có lợi cho, bất lợi đối với toàn thân, khắp cơ thể thư giãn, thả lỏng)
- D. 对外界声音不敏感 (Đối ngoại, hướng ra bên ngoài giới, ranh giới âm thanh không nhạy cảm, nhạy bén)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (对外界声音不敏感 — Đối ngoại, hướng ra bên ngoài giới, ranh giới âm thanh không nhạy cảm, nhạy bén) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (对外界声音不敏感).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 一个人在漫漫长路上开车总是寂寞的,这时,听点儿音乐或许可以为你 的旅途“加油”。有调查显示,与沉闷的环境相比,音乐能让司机达到最佳 反应状态。音乐能刺激神经系统并使其保持适当兴奋,缓解驾车疲劳,增强 警惕性,降低车祸发生率。但并不是所有的音乐都适合在驾车时收听,劲爆 的乐曲和过于情意绵绵的乐曲都会在你的驾驶中“帮倒忙”。在驾驶中,舒。 缓的音乐是最好的选择,它能让司机心情愉快,集中注意力。 但在听音乐的过程中,不要一边开车一边操控车内音响,比如想换张碟 或者想快进、快退到想听的歌曲,这些操作都是不安全的。你不妨选择在等 红灯时换碟。另外,开车时也不要戴耳机听音乐,这样后果更严重,不仅会 使耳朵对外界声音不敏感,长此以往还会造成耳部血管弹性失调,引发神经 素乱。在车多人多的市区道路上开车时,由于突发事件较多,注意力需要高 度集中,所以最好也不要听音乐。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车时换碟不安全 (Lái xe (ô tô) thời gian, giờ đổi, thay đổi bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
- B. 市区禁止开车听音乐 (Nội thành, khu vực nội đô thành phố cấm, nghiêm cấm lái xe (ô tô) nghe nhạc)
- C. 等红灯时最好别听音乐 (Chờ đợi đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen thời gian, giờ tốt nhất, hay nhất đừng nghe nhạc)
- D. 开车时听音乐易出车祸 (Lái xe (ô tô) thời gian, giờ nghe nhạc ra, xuất hiện tai nạn xe hơi, tai nạn giao thông đường bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (开车时换碟不安全 — Lái xe (ô tô) thời gian, giờ đổi, thay đổi bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (开车时换碟不安全).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 由径是世界上普及最广的体育运动之一,也是历史最悠久的运动项目。 田径与游泳、射击一起被视为“奥运金牌三大项目”,五十一枚金牌使其当 之无愧地成为了奥运金牌最多的项目,也由此产生了“得田径者得天下”的 说法。 田径赛,顾名思义是田赛和径赛的合称,它们都是根据场地特点来命名 的。最早并没有像现在这样的标准田径场,那时一些跳跃和投项目的比赛, 都在一块儿空地上进行,而一些赛跑的项目,都在一段平坦的道路上举行, 路,径赛是在田径场的跑道上或场外规定的道路上进行的,是不同距离的竞 走和各种形式的赛跑的统称。 问:为什么说“得田径者得天下”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 田径项目最多 (Điền kinh (các môn chạy, nhảy dự án, hạng mục nhất nhiều)
- B. 田径赛最受欢迎 (Điền kinh (các môn chạy, nhảy thi đấu, tranh tài nhất nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 田径赛普及最广 (Điền kinh (các môn chạy, nhảy thi đấu, tranh tài phổ cập, phổ biến rộng rãi nhất rộng lớn, bao la)
- D. 田径赛历史最悠久 (Điền kinh (các môn chạy, nhảy thi đấu, tranh tài lịch sử nhất lâu đời, trường tồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (田径项目最多 — Điền kinh (các môn chạy, nhảy dự án, hạng mục nhất nhiều) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (田径项目最多).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 由径是世界上普及最广的体育运动之一,也是历史最悠久的运动项目。 田径与游泳、射击一起被视为“奥运金牌三大项目”,五十一枚金牌使其当 之无愧地成为了奥运金牌最多的项目,也由此产生了“得田径者得天下”的 说法。 田径赛,顾名思义是田赛和径赛的合称,它们都是根据场地特点来命名 的。最早并没有像现在这样的标准田径场,那时一些跳跃和投项目的比赛, 都在一块儿空地上进行,而一些赛跑的项目,都在一段平坦的道路上举行, 路,径赛是在田径场的跑道上或场外规定的道路上进行的,是不同距离的竞 走和各种形式的赛跑的统称。 问:田径赛是根据什么来命名的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发源地 (fāyuándì: nơi phát nguồn, cội nguồn khởi nguồn)
- B. 场地特点 (đặc điểm, nét đặc trưng sân bãi, địa điểm bãi tập)
- C. 技术难度 (độ khó, mức độ khó khăn kỹ thuật, công nghệ)
- D. 使用的器械 (Sử dụng, dùng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (场地特点 — đặc điểm, nét đặc trưng sân bãi, địa điểm bãi tập) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (场地特点).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 由径是世界上普及最广的体育运动之一,也是历史最悠久的运动项目。 田径与游泳、射击一起被视为“奥运金牌三大项目”,五十一枚金牌使其当 之无愧地成为了奥运金牌最多的项目,也由此产生了“得田径者得天下”的 说法。 田径赛,顾名思义是田赛和径赛的合称,它们都是根据场地特点来命名 的。最早并没有像现在这样的标准田径场,那时一些跳跃和投项目的比赛, 都在一块儿空地上进行,而一些赛跑的项目,都在一段平坦的道路上举行, 路,径赛是在田径场的跑道上或场外规定的道路上进行的,是不同距离的竞 走和各种形式的赛跑的统称。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 径赛竞争更激烈 (Thi đấu, tranh tài cạnh tranh, thi đua hơn kịch liệt, gay gắt)
- B. 田赛在跑道上进行 (Ruộng, đồng ruộng thi đấu, tranh tài ở đường băng trên tiến hành, thực hiện)
- C. 投掷项目属于田赛 (Ném, phóng dự án, hạng mục thuộc về, nằm trong ruộng, đồng ruộng thi đấu, tranh tài)
- D. 不能同时参加田赛和径赛 (Không có thể đồng thời, cùng lúc đó tham gia, tham dự ruộng, đồng ruộng thi đấu, tranh tài và thi đấu, tranh tài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (投掷项目属于田赛 — Ném, phóng dự án, hạng mục thuộc về, nằm trong ruộng, đồng ruộng thi đấu, tranh tài) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (投掷项目属于田赛).
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他这个人有不少值得表扬。 (Anh ấy đây, này cá nhân có nhiều, không ít xứng đáng, đáng giá khen ngợi, biểu dương)
- B. 浙江、江苏两省是中国稻米的重要产区。 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) sông lớn, con sông (Trường Giang) Tô (họ Tô hai (dùng trước lượng từ) tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm là, phải Trung Quốc trồng lúa trên đồng, cây lúa quan trọng mét sản xuất, sinh ra khu, khu vực)
- C. 语言是否流畅是衡量文章好坏的标准之一。 (Ngôn ngữ, tiếng nói liệu có... không, có hay không chảy, trôi chảy (dòng nước) là, phải đo lường, cân nhắc đong đếm bài viết, bài báo tiêu chuẩn, chuẩn mực tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất một trong những, một phần trong)
- D. 以风景秀丽著称的阳朔县,位于广西壮族自治区。 (Lấy, dùng phong cảnh, cảnh sắc Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú Dương (họ Dương gọi là, xưng hô huyện (đơn vị hành chính) tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý rộng lớn, bao la phía Tây lớn, lớn dân tộc từ, kể từ chữa trị, trị bệnh khu, khu vực)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu A mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘掉失败,不过要牢记失败中的教训。 (Quên, lãng quên rơi, rụng thất bại nhưng mà, có điều cần vững chắc, kiên cố bền chặt ghi nhớ thất bại bài học kinh nghiệm trong, ở giữa)
- B. 在中国,老虎自古就有“兽中之王”的美名。 (Ở Trung Quốc con hổ, cọp từ, kể từ cổ, thời cổ xưa thì, liền có trong, ở giữa của đẹp, xinh đẹp vua, quốc vương người)
- C. 人生的道路虽然漫长,要紧的却只有那几步。 (Con đường, đường sá đời người, nhân sinh tuy rằng, mặc dù dài dằng dặc, đằng đẵng cần lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) chặt, khít chỉ có (điều kiện duy nhất) kia, đó mấy, vài (jǐ) bước, bước đi)
- D. 夏天的仙岛湖,是人们避暑纳凉、读书学习的好时候。 (Tiên nhân, thần tiên mùa hè, mùa hạ đảo, hòn đảo hồ, hồ nước tự nhiên là, phải mọi người, con người trong xã hội tránh nóng, nghỉ mát mùa hè mát mẻ, nguội mát đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở tốt, đẹp học tập, học lúc, khi)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 此邮件由系统自动产生,请勿回复。 (Này, đây thư từ, bưu kiện do, bởi hệ thống tự động, tự giác sinh ra, nảy sinh xin, mời đừng, chớ trả lời, hồi âm)
- B. 这本书的价格,精装本和平装本的定价相差十几块钱。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) giá cả, mức giá sách tinh vi, tinh xảo lắp đặt, trang bị cuốn, quyển (sách) hòa bình, bình yên lắp đặt, trang bị định giá, ấn định mức giá cuốn, quyển (sách) chênh lệch, sai khác nhau về số lượng mười mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 据统计,蜜蜂每酿造一斤蜜,大约要采集50万朵花的花蜜。 (Căn cứ vào, theo như thống kê, số liệu thống kê con ong mật, loài ong mỗi chế tạo, làm ra một cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) khoảng chừng, ước chừng cần thu thập, thu nhận vạn, mười nghìn (10.000) bông, đóa (hoa hoa hoa)
- D. 突如其来的一场大雨,让在操场上看演出的同学们乱了阵脚。 (Như, tựa như của nó, của họ một đến, tới buổi, trận mưa to, mưa lớn để ở sân vận động, sân thể dục trên nhìn, xem bạn cùng học, bạn học buổi biểu diễn, diễn xuất các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi hỗn loạn, lộn xộn rồi trận, cơn chân, bàn chân)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请仔细阅读本药品说明书并在医生指导下使用。 (Xin, mời cẩn thận, tỉ mỉ đọc, đọc sách cuốn, quyển (sách) thuốc men, dược phẩm các loại sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn và, đồng thời ở bác sĩ chỉ đạo, hướng dẫn dưới sử dụng, dùng)
- B. 在皖南众多风格独特的徽派民居村落中,宏村是最具代表性的。 (Ở phía Nam đông đảo, vô số phong cách, phong thái một huy hiệu, phù hiệu độc đáo, đặc sắc cử, phái đi Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ làng, thôn rơi, rụng trong, ở giữa làng, thôn là, phải nhất đại biểu, đại diện tính, tính chất (hậu tố))
- C. 哈尔滨国际贸易洽谈会的成功举办,哈尔滨的知名度越来越高。 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển quốc tế thương mại, mậu dịch đàm phán, thương lượng trao đổi công việc thành công biết tổ chức, đăng cai ha ha (tiếng cười) danh tiếng, nổi tiếng bãi biển, bờ biển độ (nhiệt độ, góc ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cao)
- D. 读书最大的好处在于:它让求知的人从中获知,让无知的人变得有知。 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở nhất điểm tốt, lợi ích to, lớn nằm ở, cốt ở nó để cầu, tìm cầu người biết, nhận thức từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) đoạt được, giành được biết, nhận thức để người vô tri, dốt nát ngây ngô thay đổi, biến đổi có biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu C mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考察的结果是,这里的自然环境非常适合大熊猫的成长。 (Kết quả khảo sát thực tế, khảo nghiệm là, phải tự nhiên, giới tự nhiên nơi đây, ở đây môi trường vô cùng, rất phù hợp, thích hợp trưởng thành, lớn lên gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo))
- B. 很抱,您访问的页面不存在,请检查您输入的网址是否正确。 (Rất ôm, bế ngài, ông trang (sách, tài liệu) thăm, viếng thăm mặt, bề mặt không tồn tại, hiện hữu xin, mời kiểm tra, rà soát ngài, ông địa chỉ trang web, đường link website nhập vào, truyền vào liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn)
- C. 经过8年努力,北京大学古典文学研究所终于完成了《全宋诗》的编纂。 (Đi qua, trải qua năm (thời gian) nỗ lực, cố gắng Bắc Kinh trường đại học, bậc đại học cổ điển văn học viện nghiên cứu cuối cùng, rốt cuộc hoàn thành, làm xong rồi toàn bộ, đầy đủ Tống (họ Tống biên soạn, biên tập thơ, bài thơ)
- D. 挫折是美丽的,至于它会给自已带来痛苦,但也能磨炼毅力和激发斗志。 (Trắc trở, vấp ngã là, phải còn về, đối với xinh đẹp, tươi đẹp nó biết cho từ, kể từ đã, đã từng (viết tắt của 已经) mang lại, đem đến (lợi ích đau khổ, thống khổ nhưng, nhưng mà cũng có thể mài sắc, trau dồi nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường và khơi dậy, kích thích ý chí chiến đấu, tinh thần quyết tâm chiến đấu)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这种新型传感摄像机可以探测到受测人是不是在说谎。 (Đây, này loại, kiểu kiểu mới, loại mới truyền đạt, lan truyền cảm giác, cảm xúc cảm động máy quay phim, máy ghi hình video có thể thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ đến, tới nhận, chịu đựng đo, đo lường người có phải hay không, đúng không ở nói, phát biểu)
- B. 我是206号客服,很高兴服务为您,请问有什么可以帮您的? (Tôi là, phải số nhân viên chăm sóc khách hàng rất vui vẻ, hạnh phúc phục vụ, dịch vụ vì, để ngài, ông xin hỏi, làm phiền cho hỏi có gì, cái gì có thể giúp, giúp đỡ ngài, ông)
- C. 靠墙的书架上,整整齐齐地摆放着文学、法律等各类书籍700多册。 (Dựa vào, tựa vào giá sách, kệ sách bức tường, tường trên tròn, đúng trọn vẹn đều, ngay ngắn đều, ngay ngắn bày biện, sắp đặt đang văn học pháp luật, luật pháp chờ đợi các, mỗi loại, loài sách vở, sách báo thư tịch nhiều quyển, cuốn)
- D. 这位老艺术家的表演,可以说已经达到了惟妙惟肖、出神入化的境界。 (Đây, này vị già, lớn tuổi nghệ thuật biểu diễn, trình diễn nhà, gia đình có thể nói, phát biểu đã đạt được, chạm tới (mục tiêu rồi nhưng, tuy nhiên kỳ diệu, tuyệt diệu nhưng, tuy nhiên trông giống, trông giống ngẩn ngơ, xuất thần vào, bước vào cảnh giới, tầm tư tưởng biến hóa, văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由于中药汤剂多有苦味,故民间有“良药苦口”之说。 (Do, bởi vì thuốc Đông y, Trung dược canh, súp chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) nhiều có đắng, khổ cực cố sự, nguyên cớ dân gian, trong nhân dân có tốt, có đạo đức thuốc đắng, khổ cực miệng, mồm của nói, phát biểu)
- B. 爷爷常说知足常乐、心怀感恩的人更容易受到人生的幸福。 (Ông nội thường, thường xuyên nói, phát biểu biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản tim, trái tim Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung người biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng hơn dễ dàng, thuận lợi nhận được, chịu (tác động) hạnh phúc đời người, nhân sinh)
- C. 亲子游之所以受欢迎,在于它能够增加家长和孩子之间的交流机会。 (Thân, ruột thịt cái, chiếc bơi (lội) của vì vậy, cho nên nhận, chịu đựng chào mừng nằm ở, cốt ở nó có thể, có khả năng làm được tăng lên, gia tăng phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình và đứa trẻ giao lưu, trao đổi giữa, trong khoảng cơ hội)
- D. 有些人把创意当成一种职业,事实上,创意是一种无处不在的生活态度。 (Có một số, một vài người đem ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế coi như là, xem như là một loại, kiểu nghề nghiệp, chuyên nghiệp sự thật là, trên thực tế ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế là, phải một loại, kiểu không, không có (vô) nơi, chỗ không cuộc sống, sinh hoạt ở thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纠缠于过去,我们将失去现在与未来,一个频频回头的人,是走不了远路的。 (Vướng víu bám riết ở, tại quá khứ chúng tôi, chúng ta sẽ, sắp mất đi, đánh mất bây giờ, hiện tại và, cùng với tương lai, mai sau một cái người quay đầu lại, ngoảnh lại là, phải đi, đi bộ không rồi xa đường)
- B. 麦芽糖由小麦和糯米制成,香甜可口,营养丰富,具有健胃消食等功效,是老少皆宜的食品。 (Đường do, bởi lúa mì, cây lúa mạch và mét chế tạo thành, làm thành thơm, nén hương ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác ngon miệng, vừa miệng dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào sở hữu, có được dạ dày, bao tử biến mất, chết đi Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. chờ đợi công hiệu, hiệu năng điều trị là, phải già, lớn tuổi ít, thiếu đều, tất cả thực phẩm, đồ ăn)
- C. 素有“岭南才子”之称的刘斯奋,凭借长篇小说《白门柳》获得了中国当代文学的最高奖一一茅盾文学奖。 (Có Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. phía Nam mới, vừa mới cái, chiếc của Lưu (họ Lưu gọi là, xưng hô cái này, như vậy dựa vào, căn cứ vào mượn, vay dài, lâu dài bài, thiên tiểu thuyết, truyện trắng cửa đạt được, giành được rồi Trung Quốc đương đại, thời nay nhất văn học cao giải thưởng, phần thưởng một một văn học giải thưởng, phần thưởng)
- D. 4年的从商经历,使她尝尽了酸甜苦辣,也使她开阔了眼界,培养敏锐的观察力和准确的判断力显得非常重要。 (Từ năm (thời gian) thương mại, buôn bán trải nghiệm, kinh qua khiến cho, làm cho cô ấy nếm thử dốc hết sức, hoàn toàn rồi chua cay ngọt bùi, cay đắng ngọt bùi cũng khiến cho, làm cho cô ấy rộng mở, thoáng đãng rồi tầm mắt hiểu biết bồi dưỡng, đào tạo quan sát, theo dõi nhạy bén, sắc bén sức, sức lực và phán đoán, nhận định chuẩn xác, chính xác sức, sức lực trông có vẻ, lộ rõ vẻ vô cùng, rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南方的一些花卉,在北方盆栽不易成活或开花,这是盆土碱性过大的缘故。 (Một số, một vài miền Nam, phương Nam hoa cỏ, cây hoa các loại hoa ở phía bắc, miền bắc chậu, bồn trồng trọt, trồng trọt không dễ dàng, khó khăn thành, hoàn thành sống, sinh sống hoặc, hay là nở hoa, trổ hoa đây, này là, phải chậu, bồn đất, bùn đất tính, tính chất (hậu tố) đã từng nguyên do, lý do to, lớn)
- B. 芹菜炒熟后降压作用并不著名,所以最好凉拌吃,这样可以最大限度地保留营养,更好地起到降压作用。 (Món ăn, thức ăn xào, rang chín, quen thuộc sau hạ xuống, giảm xuống ép, nén tác dụng và, đồng thời không nổi tiếng vì vậy, cho nên tốt nhất, hay nhất mát mẻ, nguội mát trộn, khuấy trộn ăn như thế này, như vậy có thể nhất to, lớn độ (nhiệt độ, góc giữ lại, bảo lưu dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hơn tốt, đẹp đóng vai trò, phát huy tác dụng hạ xuống, giảm xuống ép, nén tác dụng)
- C. 旅行会让人谦卑,它会让你明百世界之大:世界上存在着许多与你截然不同的人,发生着许多你未曾经历的事。 (Du lịch, đi tham quan khám phá biết để người khiêm tốn, thấp hèn nó biết để bạn Minh (họ Minh trăm (100) thế giới của to, lớn thế giới trên tồn tại, hiện hữu đang nhiều, rất nhiều và, cùng với bạn người hoàn toàn khác biệt, một trời một vực khác nhau một trời một vực xảy ra, phát sinh đang nhiều, rất nhiều bạn đã từng, từng việc, sự việc)
- D. 古人常说“覆水难收”。讲话就像泼水,泼出去的水无法收回,讲过的话也一样收不回来,所以一句话要出口以前,一定要慎思。 (Người xưa, tiền nhân thuở trước thường, thường xuyên nói, phát biểu che đậy nước khó, khó khăn nhận được nói chuyện, phát biểu thì, liền giống như, tựa như hắt, tạt nước hắt, tạt nước đi ra ngoài, ra ngoài không thể, không có cách nào thu hồi, lấy lại giảng, nói đã từng nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) cũng giống nhau, như nhau nhận được không trở về, về đây vì vậy, cho nên một câu nói, tóm lại một câu cần xuất khẩu trước đây nhất định, chắc chắn cần Suy tư, nhớ nhung)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在这次技术交流会上,对于怎样拓展营销渠道这一问题,大家纷纷发表了自己的意见。 (Ở đây, này lần kỹ thuật, công nghệ giao lưu, trao đổi biết trên đối với, về phía như thế nào, ra sao khai thác mở rộng tan chảy, cầu chì kênh, kênh mương thủy lợi đây, này một câu hỏi, vấn đề mọi người, tất cả nườm nượp, dồn dập công bố, phát biểu rồi ý kiến, quan điểm của tự mình, bản thân)
- B. 迎面吹来的寒风使我不禁打了个寒战,我赶紧扣上大衣扣子,快步向不远处的汽车站走去。 (Đối diện, xộc thẳng vào mặt thổi (gió), thổi sáo đến, tới gió, cơn gió khiến cho, làm cho tôi không kìm được, bất giác đánh, gõ rồi cái, con Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh tôi mau chóng, khẩn trương khấu trừ, trừ tiền trên áo khoác dài, áo choàng lớn khấu trừ, trừ tiền cái, chiếc nhanh, mau bước, bước đi hướng tới, về phía không xe ô tô, xe hơi nơi xa, đằng xa đứng đi, đi bộ đi)
- C. 做家务是让孩子建立自信的一种方式,家务能教会孩子实际生存的技能,并使孩子领悟到一些人生的道理。 (Làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ là, phải để đứa trẻ thiết lập, gây dựng một tự tin, sự tự tin loại, kiểu phương thức, cách thức việc nhà, công việc nội trợ có thể dạy, giảng dạy (jiāo) biết đứa trẻ thực tế, thực tiễn kỹ năng, tay nghề chuyên môn sinh tồn, tồn tại và phát triển và, đồng thời khiến cho, làm cho đứa trẻ lĩnh ngộ, giác ngộ thấu đáo đến, tới một số, một vài đạo lý, lý lẽ đời người, nhân sinh)
- D. 黄永玉是中国著名的书画艺术家,他自幼喜爱绘画,少年时期便因木刻作品董声画坛,称他为“中国三神童之一” (Màu vàng ngọc, đá ngọc quý là, phải Trung Quốc sách nổi tiếng vẽ nghệ thuật nhà, gia đình anh ấy từ, kể từ yêu thích, ưa thích hội họa, tranh vẽ thiếu niên, tuổi thiếu niên thời kỳ, giai đoạn lịch sử thuận tiện, tiện lợi bởi vì, do vì khắc (15 phút) tác phẩm (nghệ thuật, văn học âm thanh, tiếng vang vẽ bình đất nung, bình gọi là, xưng hô anh ấy vì, để Trung Quốc ba thần, thần thánh nhi đồng, trẻ thơ một trong những, một phần trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 战争 (zhàn zhēng: chiến tranh); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 白 (bái: trắng); 旗 (qí: cờ); 表示 (biǎo shì: thể hiện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在战争中,( 1 )白旗表示求和、投降。这是为什么呢?有一种( 2 )说:这表示“我们认输了,你们可以在我们的旗子上( 3 )上你们的颜色了”。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 战争 (zhàn zhēng: chiến tranh); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 白 (bái: trắng); 旗 (qí: cờ); 表示 (biǎo shì: thể hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竖 / 推论 / 搁 (Dựng đứng, dựng lên hệ quả suy ra, kết luận suy diễn logic đặt, để)
- B. 举 / 解释 / 染 (Giơ lên, nâng lên giải thích, phân trần nhuộm, nhuộm màu)
- C. 掏 / 嫌疑 / 刺 (Móc ra, rút ra (từ túi nghi can, diện tình nghi đâm, châm)
- D. 摸 / 条款 / 绘 (Sờ, chạm điều khoản, điều mục trong hợp đồng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (举 / 解释 / 染) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (举 / 解释 / 染).
• Câu đề bài: 手指是人体感觉最灵敏的一个( 1 )。在指端上,有千万个神经细胞,能对接触到的物体进行( 2 )。无论是冷热和软硬,还是大小和( 3 ),手指往往一触即知。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手指 (shǒu zhǐ: ngón tay); 是 (shì: là, phải); 人 (rén: người); 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy); 最 (zuì: nhất); 灵敏 (líng mǐn: nhạy bén, mẫn cảm, độ nhạy cao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 部位 / 分辨 / 形状 (Bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) phân biệt, nhận diện rõ ràng hình dạng, hình dáng)
- B. 部门 / 分析 / 形式 (Bộ phận, phòng ban phân tích, bài phân tích hình thức, thể thức)
- C. 局部 / 辨认 / 情形 (Cục bộ, một phần nhận ra, nhận biết tình hình, hoàn cảnh thực tế)
- D. 位置 / 区分 / 形态 (Vị trí, địa điểm phân biệt, phân tách rõ ràng hình thái, hình thái tồn tại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (部位 / 分辨 / 形状) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (部位 / 分辨 / 形状).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 广 (guǎng: rộng lớn, bao la); 灵 (líng: Linh.); 剪纸 (jiǎnzhǐ: nghệ thuật cắt giấy); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 广灵剪纸作为中国民间剪纸的三大流派之一,以其( 1 )的构图、传神的表现力、细腻的刀法、考究的用料以及精致的包装而( 2 ),被( 3 )为“中华民间艺术一绝”。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 广 (guǎng: rộng lớn, bao la); 灵 (líng: Linh); 剪纸 (jiǎnzhǐ: nghệ thuật cắt giấy); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 民间 (mín jiān: dân gian, trong nhân dân, phi chính phủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 深刻 / 举世闻名 / 封 (Sâu sắc, sâu đậm nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu bức, lá (thư))
- B. 轰动 / 喜闻乐见 / 称 (Gây chấn động, làm rúng động được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích gọi là, xưng hô)
- C. 生动 / 独树一帜 / 誉 (Sinh động, chân thực độc nhất, một mình đơn độc cây, cây cối một)
- D. 深奥 / 举足轻重 / 评 (Thâm thúy, sâu xa bí hiểm có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định đánh giá, bình phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (生动 / 独树一帜 / 誉) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (生动 / 独树一帜 / 誉).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 时代 (shí dài: thời đại, kỷ nguyên); 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi); 出现 (chū xiàn: xuất hiện); 以下 (yǐxià: trở xuống, dưới); 现象 (xiàn xiàng: hiện tượng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 网络时代容易出现以下现象:人们容易在网上向陌生人( 1 )心扉,甚至可以和网友知根知底、( 2 );但在现实生活中,人们却越来越( 3 ),有的甚至做了好多年邻居却互不相识。网络到底是使人们变得更加( 4 ),还是更加疏远了呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet); 时代 (shí dài: thời đại, kỷ nguyên); 容易 (róng yì: dễ dàng, thuận lợi); 出现 (chū xiàn: xuất hiện); 以下 (yǐxià: trở xuống, dưới); 现象 (xiàn xiàng: hiện tượng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 呈现 / 恍然大悟 / 残酷 / 亲切 (Trình bày, hiện ra bỗng nhiên tỉnh ngộ, chợt hiểu ra tất cả tàn khốc, khốc liệt thân thiết, ân cần)
- B. 陈述 / 理直气壮 / 冷酷 / 密切 (Trình bày, trần thuật lý lẽ đanh thép cây ngay không sợ chết đứng, đàng hoàng dõng dạc lạnh lùng, tàn nhẫn mật thiết, khăng khít)
- C. 传达 / 各抒己见 / 冷淡 / 严密 (Truyền đạt, phổ biến (chỉ thị mỗi người một ý, tự do phát biểu ý kiến cá nhân lạnh nhạt, thờ ơ nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ)
- D. 敞开 / 无话不谈 / 冷漠 / 亲密 (Mở rộng, rộng mở không, không có (vô) lời nói, câu chuyện không nói chuyện, đàm phán lạnh sa mạc thân mật, gắn bó khăng khít)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (敞开 / 无话不谈 / 冷漠 / 亲密) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (敞开 / 无话不谈 / 冷漠 / 亲密).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从前 (cóng qián: ngày trước, trước đây, xưa kia); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 穷 (qióng: nghèo nàn); 和 (hé: và, cùng với); 尚 (shàng: vẫn vậy, chưa).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,一个穷和尚对一个富和尚说:“我想去南海圣地,你看( 1 )?”富者问:“你那么穷,怎么去呀?”穷者答:“我有一个水瓶、一个食钵。”富者听后,( 2 )地说:“我一直想攒够钱雇船前往,( 3 )都没实现,你就更别提了。”第二年,穷和尚从南海回来了,而富和尚( 4 )在原地做准备。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从前 (cóng qián: ngày trước, trước đây, xưa kia); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 穷 (qióng: nghèo nàn); 和 (hé: và, cùng với); 尚 (shàng: vẫn vậy, chưa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何必 / 轻视 / 迄今 / 固然 (Hà tất, việc gì phải coi nhẹ, xem thường bây giờ, ngày nay tuy rằng, cố nhiên là)
- B. 何况 / 鄙视 / 至少 / 毅然 (Hơn nữa, huống hồ khinh bỉ, coi thường ít nhất, tối thiểu kiên quyết, dứt khoát không do dự)
- C. 如何 / 轻蔑 / 至今 / 依然 (Như thế nào, làm sao nhẹ, nhẹ nhàng đến nay, cho tới nay vẫn như cũ, vẫn cứ)
- D. 奈何 / 蔑视 / 目前 / 居然 (Hà (họ Hà coi thường, khinh miệt hiện tại, trước mắt lại có thể, không ngờ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (如何 / 轻蔑 / 至今 / 依然) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (如何 / 轻蔑 / 至今 / 依然).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (shuǐ: nước); 是 (shì: là, phải); 人 (rén: người); 重要 (zhòng yào: quan trọng); 组成 (zǔ chéng: tạo thành, cấu thành, hợp thành); 物质 (wù zhì: vật chất).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 水是人体的重要组成物质,多喝水的好处是( 1 )的。多喝水能够保证人体内水分( 2 )充足,( 3 )使血液循环速度加快,把更多的氧气输送到人体各个器官和角落,让人全天( 4 ),精神百倍。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (shuǐ: nước); 是 (shì: là, phải); 人 (rén: người); 重要 (zhòng yào: quan trọng); 组成 (zǔ chéng: tạo thành, cấu thành, hợp thành); 物质 (wù zhì: vật chất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 博大精深 / 数量 / 况且 / 欣欣向荣 (Uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm số lượng huống hồ, huống chi hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống)
- B. 微不足道 / 重量 / 反而 / 朝气蓬勃 (Nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm trọng lượng, khối lượng trái lại, ngược lại tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân)
- C. 不可思议 / 能量 / 此外 / 无忧无虑 (Không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường năng lượng ngoài ra, hơn nữa vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền)
- D. 毋庸置疑 / 含量 / 从而 / 神采奕奕 (Thông thường, thông thường nơi, bố trí hàm lượng, nồng độ thành phần nhờ đó, do đó mà thần, thần thánh hái, thu thập lấy mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (毋庸置疑 / 含量 / 从而 / 神采奕奕) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (毋庸置疑 / 含量 / 从而 / 神采奕奕).
• Câu đề bài: 无论做什么事情,你都不可能使每个人都满意,因为每个人看问题的标准和( 1 )都不同。为了取得别人的支持,你可以( 2 )迁就别人的要求,但是你不能( 3 )每个人都对你满意,所以不要( 4 )让所有的人都对你满意。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho, bất luận); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 事情 (shì qing: việc, sự việc); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 都 (dōu: tất cả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 角度 / 尽量 / 期望 / 试图 (Góc độ, góc nhìn hết sức, cố gắng tối đa kỳ vọng, mong mỏi mưu toan, cố gắng)
- B. 视线 / 逐步 / 预期 / 尝试 (Tầm nhìn, ánh mắt từng bước, dần dần dự kiến, kỳ vọng mong đợi thử nghiệm, thử sức)
- C. 立场 / 尽快 / 期待 / 力图 (Lập trường, quan điểm lập trường càng sớm càng tốt, nhanh chóng kỳ vọng, trông đợi nỗ lực nhằm, cố gắng hết sức để)
- D. 观点 / 逐渐 / 看望 / 力争 (Quan điểm, góc nhìn dần dần, từ từ thăm hỏi, đến thăm nom (người bệnh dốc sức tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (角度 / 尽量 / 期望 / 试图) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (角度 / 尽量 / 期望 / 试图).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 涨 (zhǎng: tăng giá, dâng lên, phình ra); 跌 (diē: ngã); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe); 板 (bǎn: bảng); 制度 (zhì dù: chế độ, thể chế, quy chế); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 涨跌停板制度是证券市场上为了防止交易价格暴涨暴跌,抑制( 1 )投机现象,对每支证券当天价格的涨跌幅度( 2 )适当限制的一种交易制度,即( 3 )交易价格在一个交易日中的最大波动幅度为前一交易日收盘价上下百分之几,超过后即( 4 )交易。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 涨 (zhǎng: tăng giá, dâng lên, phình ra); 跌 (diē: ngã); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe); 板 (bǎn: bảng); 制度 (zhì dù: chế độ, thể chế, quy chế); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 额外 / 授予 / 拟定 / 终止 (Bổ sung, ngoài định mức trao tặng, phong tặng (danh hiệu soạn thảo, dự thảo chấm dứt, đình chỉ dừng lại hoàn toàn)
- B. 过分 / 赋予 / 制定 / 阻止 (Quá đáng, quá mức trao cho, giao phó cho lập ra, ban hành ngăn cản, ngăn chặn)
- C. 过度 / 予以 / 规定 / 停止 (Quá mức, thái quá dành cho, ban cho quy định dừng lại, đình chỉ)
- D. 充分 / 给予 / 确定 / 制止 (Đầy đủ, trọn vẹn trao cho, dành cho xác định, chốt lại ngăn chặn, can thiệp chấm dứt hành vi xấu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (过度 / 予以 / 规定 / 停止) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (过度 / 予以 / 规定 / 停止).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 湿 (shī: ẩm ướt, ướt át); 是 (shì: là, phải); 具有 (jùyǒu: sở hữu, có được, mang tính); 多种 (duōzhǒng: nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú); 独特 (dú tè: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 功能 (gōng néng: chức năng, công năng, tính năng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 湿地是具有多种独特功能的生态系统,仅( 1 )地球表面6%,却为地球上20%的已知物种提供了( 2 )环境。它不仅为人类提供了大量食物和水( 3 ),还起到了维持生态平衡、保护( 4 )物种、蓄洪防旱等作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 湿 (shī: ẩm ướt, ướt át); 是 (shì: là, phải); 具有 (jùyǒu: sở hữu, có được, mang tính); 多种 (duōzhǒng: nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú); 独特 (dú tè: độc đáo, đặc sắc, riêng biệt); 功能 (gōng néng: chức năng, công năng, tính năng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 围绕 / 生育 / 源泉 / 宝贵 (Xoay quanh, bám sát sinh đẻ, sinh sản nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo quý giá, quý báu)
- B. 包围 / 储存 / 能源 / 昂贵 (Bao vây, vây quanh lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu nguồn năng lượng, năng lượng đắt đỏ, đắt giá)
- C. 掩盖 / 存在 / 来源 / 珍贵 (Che đậy, che giấu sự thật tồn tại, hiện hữu nguồn gốc, căn nguyên quý giá, vô giá trân quý)
- D. 覆盖 / 生存 / 资源 / 珍稀 (Bao phủ, che phủ sinh tồn, tồn tại và phát triển tài nguyên, nguồn lực quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (覆盖 / 生存 / 资源 / 珍稀) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (覆盖 / 生存 / 资源 / 珍稀).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 太极拳 (tài jí quán: Thái Cực Quyền); 历史 (lì shǐ: lịch sử); 悠久 (yōu jiǔ: lâu đời, trường tồn, xa xưa); 太 (tài: quá, lắm); 极 (jí: cực kỳ, vô cùng); 二 (èr: hai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太极拳历史悠久,“太极”二字取自于道教( 1 )《易经》。太极拳将阴阳五行与中医( 2 )融入武术之中,行拳动作( 3 )而有节奏。太极拳流派众多,其中以河南的陈式太极拳( 4 )最广。2006年,太极拳被列入中国首批国家非物质文化遗产名录。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 太极拳 (tài jí quán: Thái Cực Quyền); 历史 (lì shǐ: lịch sử); 悠久 (yōu jiǔ: lâu đời, trường tồn, xa xưa); 太 (tài: quá, lắm); 极 (jí: cực kỳ, vô cùng); 二 (èr: hai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经典 / 理论 / 缓慢 / 流传 (Kinh điển, tác phẩm kinh điển lý luận, lý thuyết chậm chạp, trì trệ chậm rãi lưu truyền, truyền tụng)
- B. 传统 / 真理 / 迟缓 / 流通 (Truyền thống chân lý chậm chạp, trì trệ lưu thông, luân chuyển hàng hóa)
- C. 奥秘 / 原理 / 迟疑 / 传播 (Điều bí ẩn, sự huyền bí nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học do dự, ngập ngừng truyền bá, lan truyền)
- D. 精华 / 推理 / 疑惑 / 传递 (Tinh hoa, tinh túy suy luận, lập luận logic nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (经典 / 理论 / 缓慢 / 流传) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (经典 / 理论 / 缓慢 / 流传).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường.).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: “茶马古道”起源于唐宋时期的“茶马互市”。康藏属高寒地区,藏民以奶类、酥油、牛羊肉为主食。在高寒地区,(71),但由于没有蔬菜,粑又燥热,因此过多的脂肪在人体内不易分解。而茶叶既能够分解脂肪,又能防止燥热,所以藏民在长期的生活中,养成了喝酥油茶的习惯。藏区不产茶,而内地又需要大量的骤马,于是,(72)即“茶马互市”便产生了。这样,藏区、四川、云南边地等出产的骤马、毛皮、药材等,与四川、云南、内地出产的茶叶、布匹、盐和日用器皿等,在横断山区的高山深谷间南来北往,流动不息,(73),形成一条延续至今的“茶马古道”。如今,茶马古道已经成为一个特殊的地域称谓,是世界上自然风光最壮观、文化习俗最神秘的旅游线路之一。沿着茶马古道旅行,沿途的民居样式、民情风俗、衣着服饰、语言等始终像走马灯一样变化着,(74)。当地语有一个形象的概括,叫“五里不同音,十里不同俗”。(75)使茶马古道成为一条极富魅力且多姿多彩的民族文化走廊。 请选出填入第(71)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让你目不暇接 (Để bạn mắt, mục không đón, nhận)
- B. 并随着社会经济的发展而日趋繁荣 (Và, đồng thời cùng với, đi cùng với xã hội phát triển kinh tế mà, nhưng ngày càng nghiêng về phồn vinh, thịnh vượng)
- C. 具有互补性的茶和马的交易 (Sở hữu, có được bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết trà tính, tính chất (hậu tố) và giao dịch, mua bán trao đổi con ngựa)
- D. 这种多元的文化特点 (Đây, này loại, kiểu văn hóa đa dạng, đa nguyên đặc điểm, nét đặc trưng)
- E. 人们需要摄入含热量高的脂肪 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi vào, bước vào ngậm, chứa đựng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mỡ, chất béo cao)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (71), câu "人们需要摄入含热量高的脂肪" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (人们需要摄入含热量高的脂肪).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường.).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “茶马古道”起源于唐宋时期的“茶马互市”。康藏属高寒地区,藏民以奶类、酥油、牛羊肉为主食。在高寒地区,(71),但由于没有蔬菜,粑又燥热,因此过多的脂肪在人体内不易分解。而茶叶既能够分解脂肪,又能防止燥热,所以藏民在长期的生活中,养成了喝酥油茶的习惯。藏区不产茶,而内地又需要大量的骤马,于是,(72)即“茶马互市”便产生了。这样,藏区、四川、云南边地等出产的骤马、毛皮、药材等,与四川、云南、内地出产的茶叶、布匹、盐和日用器皿等,在横断山区的高山深谷间南来北往,流动不息,(73),形成一条延续至今的“茶马古道”。如今,茶马古道已经成为一个特殊的地域称谓,是世界上自然风光最壮观、文化习俗最神秘的旅游线路之一。沿着茶马古道旅行,沿途的民居样式、民情风俗、衣着服饰、语言等始终像走马灯一样变化着,(74)。当地语有一个形象的概括,叫“五里不同音,十里不同俗”。(75)使茶马古道成为一条极富魅力且多姿多彩的民族文化走廊。 请选出填入第(72)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让你目不暇接 (Để bạn mắt, mục không đón, nhận)
- B. 并随着社会经济的发展而日趋繁荣 (Và, đồng thời cùng với, đi cùng với xã hội phát triển kinh tế mà, nhưng ngày càng nghiêng về phồn vinh, thịnh vượng)
- C. 具有互补性的茶和马的交易 (Sở hữu, có được bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết trà tính, tính chất (hậu tố) và giao dịch, mua bán trao đổi con ngựa)
- D. 这种多元的文化特点 (Đây, này loại, kiểu văn hóa đa dạng, đa nguyên đặc điểm, nét đặc trưng)
- E. 人们需要摄入含热量高的脂肪 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi vào, bước vào ngậm, chứa đựng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mỡ, chất béo cao)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (72), câu "具有互补性的茶和马的交易" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (具有互补性的茶和马的交易).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường.).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “茶马古道”起源于唐宋时期的“茶马互市”。康藏属高寒地区,藏民以奶类、酥油、牛羊肉为主食。在高寒地区,(71),但由于没有蔬菜,粑又燥热,因此过多的脂肪在人体内不易分解。而茶叶既能够分解脂肪,又能防止燥热,所以藏民在长期的生活中,养成了喝酥油茶的习惯。藏区不产茶,而内地又需要大量的骤马,于是,(72)即“茶马互市”便产生了。这样,藏区、四川、云南边地等出产的骤马、毛皮、药材等,与四川、云南、内地出产的茶叶、布匹、盐和日用器皿等,在横断山区的高山深谷间南来北往,流动不息,(73),形成一条延续至今的“茶马古道”。如今,茶马古道已经成为一个特殊的地域称谓,是世界上自然风光最壮观、文化习俗最神秘的旅游线路之一。沿着茶马古道旅行,沿途的民居样式、民情风俗、衣着服饰、语言等始终像走马灯一样变化着,(74)。当地语有一个形象的概括,叫“五里不同音,十里不同俗”。(75)使茶马古道成为一条极富魅力且多姿多彩的民族文化走廊。 请选出填入第(73)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让你目不暇接 (Để bạn mắt, mục không đón, nhận)
- B. 并随着社会经济的发展而日趋繁荣 (Và, đồng thời cùng với, đi cùng với xã hội phát triển kinh tế mà, nhưng ngày càng nghiêng về phồn vinh, thịnh vượng)
- C. 具有互补性的茶和马的交易 (Sở hữu, có được bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết trà tính, tính chất (hậu tố) và giao dịch, mua bán trao đổi con ngựa)
- D. 这种多元的文化特点 (Đây, này loại, kiểu văn hóa đa dạng, đa nguyên đặc điểm, nét đặc trưng)
- E. 人们需要摄入含热量高的脂肪 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi vào, bước vào ngậm, chứa đựng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mỡ, chất béo cao)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (73), câu "并随着社会经济的发展而日趋繁荣" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (并随着社会经济的发展而日趋繁荣).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường.).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “茶马古道”起源于唐宋时期的“茶马互市”。康藏属高寒地区,藏民以奶类、酥油、牛羊肉为主食。在高寒地区,(71),但由于没有蔬菜,粑又燥热,因此过多的脂肪在人体内不易分解。而茶叶既能够分解脂肪,又能防止燥热,所以藏民在长期的生活中,养成了喝酥油茶的习惯。藏区不产茶,而内地又需要大量的骤马,于是,(72)即“茶马互市”便产生了。这样,藏区、四川、云南边地等出产的骤马、毛皮、药材等,与四川、云南、内地出产的茶叶、布匹、盐和日用器皿等,在横断山区的高山深谷间南来北往,流动不息,(73),形成一条延续至今的“茶马古道”。如今,茶马古道已经成为一个特殊的地域称谓,是世界上自然风光最壮观、文化习俗最神秘的旅游线路之一。沿着茶马古道旅行,沿途的民居样式、民情风俗、衣着服饰、语言等始终像走马灯一样变化着,(74)。当地语有一个形象的概括,叫“五里不同音,十里不同俗”。(75)使茶马古道成为一条极富魅力且多姿多彩的民族文化走廊。 请选出填入第(74)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让你目不暇接 (Để bạn mắt, mục không đón, nhận)
- B. 并随着社会经济的发展而日趋繁荣 (Và, đồng thời cùng với, đi cùng với xã hội phát triển kinh tế mà, nhưng ngày càng nghiêng về phồn vinh, thịnh vượng)
- C. 具有互补性的茶和马的交易 (Sở hữu, có được bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết trà tính, tính chất (hậu tố) và giao dịch, mua bán trao đổi con ngựa)
- D. 这种多元的文化特点 (Đây, này loại, kiểu văn hóa đa dạng, đa nguyên đặc điểm, nét đặc trưng)
- E. 人们需要摄入含热量高的脂肪 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi vào, bước vào ngậm, chứa đựng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mỡ, chất béo cao)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (74), câu "让你目不暇接" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (让你目不暇接).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường.).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “茶马古道”起源于唐宋时期的“茶马互市”。康藏属高寒地区,藏民以奶类、酥油、牛羊肉为主食。在高寒地区,(71),但由于没有蔬菜,粑又燥热,因此过多的脂肪在人体内不易分解。而茶叶既能够分解脂肪,又能防止燥热,所以藏民在长期的生活中,养成了喝酥油茶的习惯。藏区不产茶,而内地又需要大量的骤马,于是,(72)即“茶马互市”便产生了。这样,藏区、四川、云南边地等出产的骤马、毛皮、药材等,与四川、云南、内地出产的茶叶、布匹、盐和日用器皿等,在横断山区的高山深谷间南来北往,流动不息,(73),形成一条延续至今的“茶马古道”。如今,茶马古道已经成为一个特殊的地域称谓,是世界上自然风光最壮观、文化习俗最神秘的旅游线路之一。沿着茶马古道旅行,沿途的民居样式、民情风俗、衣着服饰、语言等始终像走马灯一样变化着,(74)。当地语有一个形象的概括,叫“五里不同音,十里不同俗”。(75)使茶马古道成为一条极富魅力且多姿多彩的民族文化走廊。 请选出填入第(75)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 茶 (chá: trà); 马 (mǎ: con ngựa); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính); 道 (dào: con đường); 起源 (qǐ yuán: khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ); 唐 (táng: Đường).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让你目不暇接 (Để bạn mắt, mục không đón, nhận)
- B. 并随着社会经济的发展而日趋繁荣 (Và, đồng thời cùng với, đi cùng với xã hội phát triển kinh tế mà, nhưng ngày càng nghiêng về phồn vinh, thịnh vượng)
- C. 具有互补性的茶和马的交易 (Sở hữu, có được bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết trà tính, tính chất (hậu tố) và giao dịch, mua bán trao đổi con ngựa)
- D. 这种多元的文化特点 (Đây, này loại, kiểu văn hóa đa dạng, đa nguyên đặc điểm, nét đặc trưng)
- E. 人们需要摄入含热量高的脂肪 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi vào, bước vào ngậm, chứa đựng nhiệt lượng, lượng calo năng lượng mỡ, chất béo cao)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (75), câu "这种多元的文化特点" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (这种多元的文化特点).
• Câu đề bài: 不论是一般感冒,还是流行性感冒,都会出现打喷嚏、鼻塞等症状。也正是因为有这些症状,我们才会觉得自已感冒了。那么,这些症状是怎么出现的呢?当病毒感染了我们的上呼吸道,(76)。它会产生大量的白细胞来消灭病毒,同时让血管扩张使更多的免疫细胞到达患处,也会促使鼻腔分泌鼻涕并引发喷嚏,把病毒冲出体外。这一系列动作造成了鼻塞和流鼻等症状。(77),现有的免疫细胞不足以消灭病毒,机体就开始提升体温来抑制病毒的生长。因为体温升高也是人体抵抗外来细菌、病毒侵入的一种有效方式。这种情况会持续,淋巴结开始充到免疫系统产生足以抵御感染的白细胞为止。(78)血,你就会有喉咙肿痛的感觉。总而言之,感冒时出现的大部分症状,都是免疫系统消灭病毒时造成的,(79)而有些人感冒时是不会出现感冒症状的,但这些人的恢复情况和出现感冒症状的人没有差异。(80),可一旦病起来就很严重。因为小病没有症状,能引发症状的都是大病了。 请选出填入第(76)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 一般 (yī bān: trung bình); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 还是 (hái shi: vẫn); 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这就是为什么有的人看起来很健康 (Đây, này chính là tại sao, vì sao có cái, có người người xem ra, nhìn có vẻ rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 当免疫系统找到了适用的白细胞时 (Làm (nghề), khi miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống tìm thấy, tìm ra được rồi trắng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng tế bào (sinh học) thời gian, giờ)
- C. 机体的免疫系统就开始工作了 (Máy móc miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống thì, liền bắt đầu làm việc, công việc rồi)
- D. 如果情况更严重些 (Nếu tình hình, hoàn cảnh hơn nghiêm trọng, trầm trọng một vài, một số)
- E. 而非病毒本身带来的 (Mà, nhưng phi, không phải vi-rút (virus) bản thân nó, tự thân mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (76), câu "机体的免疫系统就开始工作了" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (机体的免疫系统就开始工作了).
• Câu đề bài: 不论是一般感冒,还是流行性感冒,都会出现打喷嚏、鼻塞等症状。也正是因为有这些症状,我们才会觉得自已感冒了。那么,这些症状是怎么出现的呢?当病毒感染了我们的上呼吸道,(76)。它会产生大量的白细胞来消灭病毒,同时让血管扩张使更多的免疫细胞到达患处,也会促使鼻腔分泌鼻涕并引发喷嚏,把病毒冲出体外。这一系列动作造成了鼻塞和流鼻等症状。(77),现有的免疫细胞不足以消灭病毒,机体就开始提升体温来抑制病毒的生长。因为体温升高也是人体抵抗外来细菌、病毒侵入的一种有效方式。这种情况会持续,淋巴结开始充到免疫系统产生足以抵御感染的白细胞为止。(78)血,你就会有喉咙肿痛的感觉。总而言之,感冒时出现的大部分症状,都是免疫系统消灭病毒时造成的,(79)而有些人感冒时是不会出现感冒症状的,但这些人的恢复情况和出现感冒症状的人没有差异。(80),可一旦病起来就很严重。因为小病没有症状,能引发症状的都是大病了。 请选出填入第(77)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 一般 (yī bān: trung bình); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 还是 (hái shi: vẫn); 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这就是为什么有的人看起来很健康 (Đây, này chính là tại sao, vì sao có cái, có người người xem ra, nhìn có vẻ rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 当免疫系统找到了适用的白细胞时 (Làm (nghề), khi miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống tìm thấy, tìm ra được rồi trắng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng tế bào (sinh học) thời gian, giờ)
- C. 机体的免疫系统就开始工作了 (Máy móc miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống thì, liền bắt đầu làm việc, công việc rồi)
- D. 如果情况更严重些 (Nếu tình hình, hoàn cảnh hơn nghiêm trọng, trầm trọng một vài, một số)
- E. 而非病毒本身带来的 (Mà, nhưng phi, không phải vi-rút (virus) bản thân nó, tự thân mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (77), câu "如果情况更严重些" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (如果情况更严重些).
• Câu đề bài: 不论是一般感冒,还是流行性感冒,都会出现打喷嚏、鼻塞等症状。也正是因为有这些症状,我们才会觉得自已感冒了。那么,这些症状是怎么出现的呢?当病毒感染了我们的上呼吸道,(76)。它会产生大量的白细胞来消灭病毒,同时让血管扩张使更多的免疫细胞到达患处,也会促使鼻腔分泌鼻涕并引发喷嚏,把病毒冲出体外。这一系列动作造成了鼻塞和流鼻等症状。(77),现有的免疫细胞不足以消灭病毒,机体就开始提升体温来抑制病毒的生长。因为体温升高也是人体抵抗外来细菌、病毒侵入的一种有效方式。这种情况会持续,淋巴结开始充到免疫系统产生足以抵御感染的白细胞为止。(78)血,你就会有喉咙肿痛的感觉。总而言之,感冒时出现的大部分症状,都是免疫系统消灭病毒时造成的,(79)而有些人感冒时是不会出现感冒症状的,但这些人的恢复情况和出现感冒症状的人没有差异。(80),可一旦病起来就很严重。因为小病没有症状,能引发症状的都是大病了。 请选出填入第(78)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 一般 (yī bān: trung bình); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 还是 (hái shi: vẫn); 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这就是为什么有的人看起来很健康 (Đây, này chính là tại sao, vì sao có cái, có người người xem ra, nhìn có vẻ rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 当免疫系统找到了适用的白细胞时 (Làm (nghề), khi miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống tìm thấy, tìm ra được rồi trắng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng tế bào (sinh học) thời gian, giờ)
- C. 机体的免疫系统就开始工作了 (Máy móc miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống thì, liền bắt đầu làm việc, công việc rồi)
- D. 如果情况更严重些 (Nếu tình hình, hoàn cảnh hơn nghiêm trọng, trầm trọng một vài, một số)
- E. 而非病毒本身带来的 (Mà, nhưng phi, không phải vi-rút (virus) bản thân nó, tự thân mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (78), câu "当免疫系统找到了适用的白细胞时" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (当免疫系统找到了适用的白细胞时).
• Câu đề bài: 不论是一般感冒,还是流行性感冒,都会出现打喷嚏、鼻塞等症状。也正是因为有这些症状,我们才会觉得自已感冒了。那么,这些症状是怎么出现的呢?当病毒感染了我们的上呼吸道,(76)。它会产生大量的白细胞来消灭病毒,同时让血管扩张使更多的免疫细胞到达患处,也会促使鼻腔分泌鼻涕并引发喷嚏,把病毒冲出体外。这一系列动作造成了鼻塞和流鼻等症状。(77),现有的免疫细胞不足以消灭病毒,机体就开始提升体温来抑制病毒的生长。因为体温升高也是人体抵抗外来细菌、病毒侵入的一种有效方式。这种情况会持续,淋巴结开始充到免疫系统产生足以抵御感染的白细胞为止。(78)血,你就会有喉咙肿痛的感觉。总而言之,感冒时出现的大部分症状,都是免疫系统消灭病毒时造成的,(79)而有些人感冒时是不会出现感冒症状的,但这些人的恢复情况和出现感冒症状的人没有差异。(80),可一旦病起来就很严重。因为小病没有症状,能引发症状的都是大病了。 请选出填入第(79)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 一般 (yī bān: trung bình); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 还是 (hái shi: vẫn); 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这就是为什么有的人看起来很健康 (Đây, này chính là tại sao, vì sao có cái, có người người xem ra, nhìn có vẻ rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 当免疫系统找到了适用的白细胞时 (Làm (nghề), khi miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống tìm thấy, tìm ra được rồi trắng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng tế bào (sinh học) thời gian, giờ)
- C. 机体的免疫系统就开始工作了 (Máy móc miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống thì, liền bắt đầu làm việc, công việc rồi)
- D. 如果情况更严重些 (Nếu tình hình, hoàn cảnh hơn nghiêm trọng, trầm trọng một vài, một số)
- E. 而非病毒本身带来的 (Mà, nhưng phi, không phải vi-rút (virus) bản thân nó, tự thân mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (79), câu "而非病毒本身带来的" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (而非病毒本身带来的).
• Câu đề bài: 不论是一般感冒,还是流行性感冒,都会出现打喷嚏、鼻塞等症状。也正是因为有这些症状,我们才会觉得自已感冒了。那么,这些症状是怎么出现的呢?当病毒感染了我们的上呼吸道,(76)。它会产生大量的白细胞来消灭病毒,同时让血管扩张使更多的免疫细胞到达患处,也会促使鼻腔分泌鼻涕并引发喷嚏,把病毒冲出体外。这一系列动作造成了鼻塞和流鼻等症状。(77),现有的免疫细胞不足以消灭病毒,机体就开始提升体温来抑制病毒的生长。因为体温升高也是人体抵抗外来细菌、病毒侵入的一种有效方式。这种情况会持续,淋巴结开始充到免疫系统产生足以抵御感染的白细胞为止。(78)血,你就会有喉咙肿痛的感觉。总而言之,感冒时出现的大部分症状,都是免疫系统消灭病毒时造成的,(79)而有些人感冒时是不会出现感冒症状的,但这些人的恢复情况和出现感冒症状的人没有差异。(80),可一旦病起来就很严重。因为小病没有症状,能引发症状的都是大病了。 请选出填入第(80)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 一般 (yī bān: trung bình); 感冒 (gǎn mào: cảm cúm, cảm mạo); 还是 (hái shi: vẫn); 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这就是为什么有的人看起来很健康 (Đây, này chính là tại sao, vì sao có cái, có người người xem ra, nhìn có vẻ rất khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 当免疫系统找到了适用的白细胞时 (Làm (nghề), khi miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống tìm thấy, tìm ra được rồi trắng thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng tế bào (sinh học) thời gian, giờ)
- C. 机体的免疫系统就开始工作了 (Máy móc miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống thì, liền bắt đầu làm việc, công việc rồi)
- D. 如果情况更严重些 (Nếu tình hình, hoàn cảnh hơn nghiêm trọng, trầm trọng một vài, một số)
- E. 而非病毒本身带来的 (Mà, nhưng phi, không phải vi-rút (virus) bản thân nó, tự thân mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (80), câu "这就是为什么有的人看起来很健康" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (这就是为什么有的人看起来很健康).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 俗话说:“人不可貌相,海水不可斗量。”其实,相貌在一定程度上可以反映 一个人的内在,或者说,相貌与气质、能力等要素之间,具有一定的关联。 人在岁月的磨砺中,必然会因习惯性的表情重复, 而在面部留下难以隐藏的痕迹。而这些际遇,又会作用 于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。对 此,有许多成语形容这种外在的表象,如慈眉善目、和 谌可亲、笑容可掬、冷若冰霜、贼眉鼠眼、凶相毕露等 等。《世说新语·容止篇》里讲了一则故事:魏王曹操将 要接见匈奴的使者,但他认为自已容貌丑陋,很难在远 方来的使者面前称雄,便让魁梧英俊的崔季代替自已坐着,他本人则握着刀站 在旁边。接见完毕,曹操派人去问使者:“你看魏王怎么样?”匈奴使者答道: “魏王仪态高雅,非同寻常,然而旁边握刀站立的人,才是真正的英雄。”曹操 作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无 法遮掩。 简单地以貌取人有失偏颇,但在一定程度上,一个人有一颗什么样的心,就 有一张什么样的脸。既然我们无法改变先天的相貌,那就让我们通过后天的努力 来改变心境。与其通过衣着打扮、化妆整容等来费尽心机地修身,不如用知识、 智慧、美德、教养来修心。由内而外散发出来的优雅高贵的气质,会让你成为一 个充满魅力的人。 81.第2段中,“这些际遇”最可能指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生经历 (trải nghiệm, kinh qua đời người, nhân sinh)
- B. 性格特点 (đặc điểm, nét đặc trưng tính cách, tính tình)
- C. 内心情绪 (tâm trạng, cảm xúc nội tâm, đáy lòng)
- D. 不开心的事 (Không việc, sự việc vui vẻ, hân hoan)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (人生经历 — trải nghiệm, kinh qua đời người, nhân sinh) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (人生经历).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 俗话说:“人不可貌相,海水不可斗量。”其实,相貌在一定程度上可以反映 一个人的内在,或者说,相貌与气质、能力等要素之间,具有一定的关联。 人在岁月的磨砺中,必然会因习惯性的表情重复, 而在面部留下难以隐藏的痕迹。而这些际遇,又会作用 于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。对 此,有许多成语形容这种外在的表象,如慈眉善目、和 谌可亲、笑容可掬、冷若冰霜、贼眉鼠眼、凶相毕露等 等。《世说新语·容止篇》里讲了一则故事:魏王曹操将 要接见匈奴的使者,但他认为自已容貌丑陋,很难在远 方来的使者面前称雄,便让魁梧英俊的崔季代替自已坐着,他本人则握着刀站 在旁边。接见完毕,曹操派人去问使者:“你看魏王怎么样?”匈奴使者答道: “魏王仪态高雅,非同寻常,然而旁边握刀站立的人,才是真正的英雄。”曹操 作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无 法遮掩。 简单地以貌取人有失偏颇,但在一定程度上,一个人有一颗什么样的心,就 有一张什么样的脸。既然我们无法改变先天的相貌,那就让我们通过后天的努力 来改变心境。与其通过衣着打扮、化妆整容等来费尽心机地修身,不如用知识、 智慧、美德、教养来修心。由内而外散发出来的优雅高贵的气质,会让你成为一 个充满魅力的人。 82.文中举曹操的例子是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曹操志向远大 (Ý chí, chí hướng hướng tới, về phía xa to, lớn)
- B. 第一印象很重要 (Đầu tiên ấn tượng rất quan trọng)
- C. 长相是可以改变的 (Dài, lâu dài là, phải có thể thay đổi, biến đổi)
- D. 容貌能反映个人气质 (Dung mạo, diện mạo khuôn mặt có thể phản ánh, phản chiếu cá nhân khí chất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (容貌能反映个人气质 — Dung mạo, diện mạo khuôn mặt có thể phản ánh, phản chiếu cá nhân khí chất) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (容貌能反映个人气质).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 俗话说:“人不可貌相,海水不可斗量。”其实,相貌在一定程度上可以反映 一个人的内在,或者说,相貌与气质、能力等要素之间,具有一定的关联。 人在岁月的磨砺中,必然会因习惯性的表情重复, 而在面部留下难以隐藏的痕迹。而这些际遇,又会作用 于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。对 此,有许多成语形容这种外在的表象,如慈眉善目、和 谌可亲、笑容可掬、冷若冰霜、贼眉鼠眼、凶相毕露等 等。《世说新语·容止篇》里讲了一则故事:魏王曹操将 要接见匈奴的使者,但他认为自已容貌丑陋,很难在远 方来的使者面前称雄,便让魁梧英俊的崔季代替自已坐着,他本人则握着刀站 在旁边。接见完毕,曹操派人去问使者:“你看魏王怎么样?”匈奴使者答道: “魏王仪态高雅,非同寻常,然而旁边握刀站立的人,才是真正的英雄。”曹操 作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无 法遮掩。 简单地以貌取人有失偏颇,但在一定程度上,一个人有一颗什么样的心,就 有一张什么样的脸。既然我们无法改变先天的相貌,那就让我们通过后天的努力 来改变心境。与其通过衣着打扮、化妆整容等来费尽心机地修身,不如用知识、 智慧、美德、教养来修心。由内而外散发出来的优雅高贵的气质,会让你成为一 个充满魅力的人。 83.下列哪项是作者的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修心不如修身 (Sửa chữa, tu sửa tim, trái tim không bằng, không như sửa chữa, tu sửa)
- B. 要注重内在修养 (Cần chú trọng, đặc biệt coi trọng nội tại, bên trong tu dưỡng, đạo đức tu dưỡng)
- C. 以貌取人毫无道理 (Lấy, dùng lấy, nhận người hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào đạo lý, lý lẽ)
- D. 外表出色的人更易成功 (Ngoại biểu, vẻ bề ngoài người xuất sắc, kiệt xuất hơn thành công)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (要注重内在修养 — Cần chú trọng, đặc biệt coi trọng nội tại, bên trong tu dưỡng, đạo đức tu dưỡng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要注重内在修养).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 俗话说:“人不可貌相,海水不可斗量。”其实,相貌在一定程度上可以反映 一个人的内在,或者说,相貌与气质、能力等要素之间,具有一定的关联。 人在岁月的磨砺中,必然会因习惯性的表情重复, 而在面部留下难以隐藏的痕迹。而这些际遇,又会作用 于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。对 此,有许多成语形容这种外在的表象,如慈眉善目、和 谌可亲、笑容可掬、冷若冰霜、贼眉鼠眼、凶相毕露等 等。《世说新语·容止篇》里讲了一则故事:魏王曹操将 要接见匈奴的使者,但他认为自已容貌丑陋,很难在远 方来的使者面前称雄,便让魁梧英俊的崔季代替自已坐着,他本人则握着刀站 在旁边。接见完毕,曹操派人去问使者:“你看魏王怎么样?”匈奴使者答道: “魏王仪态高雅,非同寻常,然而旁边握刀站立的人,才是真正的英雄。”曹操 作为英雄豪杰,志向高远,尽管扮为侍卫,但其眉宇间流露的逼人英气,仍然无 法遮掩。 简单地以貌取人有失偏颇,但在一定程度上,一个人有一颗什么样的心,就 有一张什么样的脸。既然我们无法改变先天的相貌,那就让我们通过后天的努力 来改变心境。与其通过衣着打扮、化妆整容等来费尽心机地修身,不如用知识、 智慧、美德、教养来修心。由内而外散发出来的优雅高贵的气质,会让你成为一 个充满魅力的人。 84.最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 可 (kě: có thể); 海水 (hǎishuǐ: nước biển).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格决定命运 (Tính cách, tính tình quyết định số phận, vận mệnh)
- B. 人也可以貌相 (Người cũng có thể)
- C. 情人眼里出西施 (Người trong mắt, trong ánh mắt ra, xuất hiện phía Tây)
- D. 爱美之心,人皆有之 (Yêu, yêu thích đẹp, xinh đẹp của tim, trái tim người đều, tất cả có của)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (人也可以貌相 — Người cũng có thể) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (人也可以貌相).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 公元六世纪初,南朝梁武帝时期刻印问世的《千字文》,被公认为是世界上 使用时间最长、影响最大的儿童启蒙识字课本,它比唐代出现的《百家姓》和宋 代编写的《三字经》还早。《千字文》可以说是千余年来最畅销、读者最广泛的 读物之一。明清以后,《三字经》《百家姓》《千字文》即所谓的“三百千”,几乎 正是其真实写照。 《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐 美。以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者, 為哉手也”结尾。全文共250句,每四字一句, 字不重复,句句押韵,前后贯通,有条不紊地介 绍了天文、自然、地理、历史、园艺、饮食起居、 人伦道德等方面的内容。 相传,梁武帝一生戎马您,他很希望自己的后代能在太平时期多读些书。 由于当时还没有一本适合的启蒙读物,他就令一位名叫殷铁石的文学侍从,从晋 代大书法家王羲之的手迹中拓下一千个各不相干的字,每纸一字,然后一字一字 地教学,但杂乱难记。后来,梁武帝想,若是将这一千字编撰成一篇文章,岂不 是更有条理?于是,他召来自己最信赖的文学侍从周兴嗣,讲了自已的想法。周 兴嗣回到家后,苦思冥想了一整夜,才文思泉涌。他边吟边写,终于将这一千字 联串成一篇内涵丰富的四言韵书。梁武帝读后,拍案叫绝,立即令人送去刻印, 刊之于世。 85.第1段中,画线句子主要想说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古代教学方法枯燥 (Thời cổ đại, cổ xưa giảng dạy, dạy và học phương pháp, cách thức khô khan, tẻ nhạt)
- B. 明清学前教育发达 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch học, học tập trước giáo dục phát triển, thịnh vượng)
- C. “三百千”十分难懂 (Ba trăm (100) ngàn vô cùng, rất khó, khó khăn hiểu, hiểu biết)
- D. 《千字文》被广泛诵习 (Ngàn chữ, từ Văn (họ Văn bị rộng rãi, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (《千字文》被广泛诵习) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (《千字文》被广泛诵习).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 公元六世纪初,南朝梁武帝时期刻印问世的《千字文》,被公认为是世界上 使用时间最长、影响最大的儿童启蒙识字课本,它比唐代出现的《百家姓》和宋 代编写的《三字经》还早。《千字文》可以说是千余年来最畅销、读者最广泛的 读物之一。明清以后,《三字经》《百家姓》《千字文》即所谓的“三百千”,几乎 正是其真实写照。 《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐 美。以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者, 為哉手也”结尾。全文共250句,每四字一句, 字不重复,句句押韵,前后贯通,有条不紊地介 绍了天文、自然、地理、历史、园艺、饮食起居、 人伦道德等方面的内容。 相传,梁武帝一生戎马您,他很希望自己的后代能在太平时期多读些书。 由于当时还没有一本适合的启蒙读物,他就令一位名叫殷铁石的文学侍从,从晋 代大书法家王羲之的手迹中拓下一千个各不相干的字,每纸一字,然后一字一字 地教学,但杂乱难记。后来,梁武帝想,若是将这一千字编撰成一篇文章,岂不 是更有条理?于是,他召来自己最信赖的文学侍从周兴嗣,讲了自已的想法。周 兴嗣回到家后,苦思冥想了一整夜,才文思泉涌。他边吟边写,终于将这一千字 联串成一篇内涵丰富的四言韵书。梁武帝读后,拍案叫绝,立即令人送去刻印, 刊之于世。 86.关于《千字文》,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 内容单一 (nội dung đơn nhất, đơn lẻ)
- B. 是儿童启蒙读物 (Là, phải trẻ em, thiếu nhi mở che phủ, chịu đựng đọc sinh vật, vật)
- C. 全篇都是五言诗 (Toàn bộ, đầy đủ bài, thiên đều là, phải số năm (5) thơ, bài thơ)
- D. 比《百家姓》问世稍晚 (So với trăm (100) nhà, gia đình mang họ ra đời, xuất hiện ra mắt công chúng hơi, một chút muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (是儿童启蒙读物 — Là, phải trẻ em, thiếu nhi mở che phủ, chịu đựng đọc sinh vật, vật) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (是儿童启蒙读物).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公元六世纪初,南朝梁武帝时期刻印问世的《千字文》,被公认为是世界上 使用时间最长、影响最大的儿童启蒙识字课本,它比唐代出现的《百家姓》和宋 代编写的《三字经》还早。《千字文》可以说是千余年来最畅销、读者最广泛的 读物之一。明清以后,《三字经》《百家姓》《千字文》即所谓的“三百千”,几乎 正是其真实写照。 《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐 美。以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者, 為哉手也”结尾。全文共250句,每四字一句, 字不重复,句句押韵,前后贯通,有条不紊地介 绍了天文、自然、地理、历史、园艺、饮食起居、 人伦道德等方面的内容。 相传,梁武帝一生戎马您,他很希望自己的后代能在太平时期多读些书。 由于当时还没有一本适合的启蒙读物,他就令一位名叫殷铁石的文学侍从,从晋 代大书法家王羲之的手迹中拓下一千个各不相干的字,每纸一字,然后一字一字 地教学,但杂乱难记。后来,梁武帝想,若是将这一千字编撰成一篇文章,岂不 是更有条理?于是,他召来自己最信赖的文学侍从周兴嗣,讲了自已的想法。周 兴嗣回到家后,苦思冥想了一整夜,才文思泉涌。他边吟边写,终于将这一千字 联串成一篇内涵丰富的四言韵书。梁武帝读后,拍案叫绝,立即令人送去刻印, 刊之于世。 87.第3段中,“拍案叫绝”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 极力称赞 (hết sức, dốc toàn lực ra sức tận lực khen ngợi, tán thưởng)
- B. 非常愤怒 (vô cùng, rất phẫn nộ, căm phẫn)
- C. 受到惊吓 (Nhận được, chịu (tác động) kinh ngạc sững sờ làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià))
- D. 感到意外 (cảm thấy, nhận thấy bất ngờ, ngoài ý muốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (极力称赞 — hết sức, dốc toàn lực ra sức tận lực khen ngợi, tán thưởng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (极力称赞).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 公元六世纪初,南朝梁武帝时期刻印问世的《千字文》,被公认为是世界上 使用时间最长、影响最大的儿童启蒙识字课本,它比唐代出现的《百家姓》和宋 代编写的《三字经》还早。《千字文》可以说是千余年来最畅销、读者最广泛的 读物之一。明清以后,《三字经》《百家姓》《千字文》即所谓的“三百千”,几乎 正是其真实写照。 《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐 美。以“天地玄黄,宇宙洪荒”开头,“谓悟助者, 為哉手也”结尾。全文共250句,每四字一句, 字不重复,句句押韵,前后贯通,有条不紊地介 绍了天文、自然、地理、历史、园艺、饮食起居、 人伦道德等方面的内容。 相传,梁武帝一生戎马您,他很希望自己的后代能在太平时期多读些书。 由于当时还没有一本适合的启蒙读物,他就令一位名叫殷铁石的文学侍从,从晋 代大书法家王羲之的手迹中拓下一千个各不相干的字,每纸一字,然后一字一字 地教学,但杂乱难记。后来,梁武帝想,若是将这一千字编撰成一篇文章,岂不 是更有条理?于是,他召来自己最信赖的文学侍从周兴嗣,讲了自已的想法。周 兴嗣回到家后,苦思冥想了一整夜,才文思泉涌。他边吟边写,终于将这一千字 联串成一篇内涵丰富的四言韵书。梁武帝读后,拍案叫绝,立即令人送去刻印, 刊之于世。 88.第3段主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 六 (liù: sáu); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 初 (chū: đầu); 南 (nán: miền Nam); 朝 (cháo: hướng về, quay về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周兴嗣的才华 (Tuần, tuần lễ hưng thịnh, dấy lên tài hoa, tài năng xuất chúng)
- B. 《千字文》的由来 (Ngàn chữ, từ nguồn gốc lai lịch Văn (họ Văn)
- C. 《千字文》的内容 (Ngàn chữ, từ nội dung Văn (họ Văn)
- D. 梁武帝的文化品位 (Lương (họ Lương Võ (họ Võ văn hóa phẩm chất, phẩm cách vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (《千字文》的由来) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (《千字文》的由来).
• Câu đề bài: 条形码有一维条形码和二维条形码之分。 一维条形码就是今天人们已经非常熟悉的普通条形码,它的信息仅靠黑白条 纹的宽窄来表达,在平面上按单一方向分布排列。一维条形码虽然只能编码几十 个字符、数字,也脱离不了对数据库的依赖,但它的使用极大地提高了电脑采集 数据和处理信息的速度,促进了管理的科学化和现代化。 二维条形码是在一维条形码不能满足大容量信息存储的情况下发展起来的。 与一维条形码的区别是,它能在横向和纵向两个方位同时 表达信息。除了可以存储字符、数字以外,它还可以存储 图形、声音等一切可以数字化的信息,存储数据量很大。同 时,它还具有信息存储成本低、可以用便携式识读设备直接 读取内容而无须另接数据库、信息一旦存入其中就无法更 改、能对被污染的信息进行修复还原等特点。 二维条形码从“质”上提高了条形码的应用水平,从“量” 上拓宽了条形码的应用领域。将二维条形码应用在身份证、 护照和机动车驾驶证等重要证件上后,因为二维条形码可以存储个人照片、声音、 指纹、虹膜、基因状况等综合信息,假冒分子就很难得}。二维条形码除了能“慧 眼识人”外,还能准确“认物”。将二维条形码应用在药物、高档家用电器等物 品上后,由于二维条形码可以存储产地、生产厂家、品牌、质量指标、生产批号、 安全性能等综合信息,伪劣产品就休想蒙混过关。在不与网络相连时,便携式识 读设备读取的内容可以上传到有关数据库,以便“跟踪”某一物件的流向。 目前,二维条形码的应用远没有一维条形码普遍。一是由于现有的各种二维 条形码制在信息密度、编码语言、识读成本等方面还存在技术缺陷,二是世界上 仅有少数几个科技发达国家才拥有二维条形码的核心技术知识产权。 89.关于一维条形码,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 条 (tiáo: cái, con, chiếc); 码 (mǎ: số, chữ số); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 维 (wéi: Duy); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经被淘汰 (Đã bị loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ)
- B. 不依赖数据库 (Không ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài cơ sở dữ liệu (database))
- C. 靠条纹宽窄表达信息 (Dựa vào, tựa vào cái, con đường, vệt rộng, bề rộng hẹp, chật hẹp biểu đạt, bày tỏ thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 可以编码字符和图形 (Có thể biên soạn, biên tập số, chữ số chữ, từ hình dạng, hình thái cùng/với bản đồ, bức vẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (靠条纹宽窄表达信息 — Dựa vào, tựa vào cái, con đường, vệt rộng, bề rộng hẹp, chật hẹp biểu đạt, bày tỏ thông tin, tin tức dữ liệu) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (靠条纹宽窄表达信息).
• Câu đề bài: 条形码有一维条形码和二维条形码之分。 一维条形码就是今天人们已经非常熟悉的普通条形码,它的信息仅靠黑白条 纹的宽窄来表达,在平面上按单一方向分布排列。一维条形码虽然只能编码几十 个字符、数字,也脱离不了对数据库的依赖,但它的使用极大地提高了电脑采集 数据和处理信息的速度,促进了管理的科学化和现代化。 二维条形码是在一维条形码不能满足大容量信息存储的情况下发展起来的。 与一维条形码的区别是,它能在横向和纵向两个方位同时 表达信息。除了可以存储字符、数字以外,它还可以存储 图形、声音等一切可以数字化的信息,存储数据量很大。同 时,它还具有信息存储成本低、可以用便携式识读设备直接 读取内容而无须另接数据库、信息一旦存入其中就无法更 改、能对被污染的信息进行修复还原等特点。 二维条形码从“质”上提高了条形码的应用水平,从“量” 上拓宽了条形码的应用领域。将二维条形码应用在身份证、 护照和机动车驾驶证等重要证件上后,因为二维条形码可以存储个人照片、声音、 指纹、虹膜、基因状况等综合信息,假冒分子就很难得}。二维条形码除了能“慧 眼识人”外,还能准确“认物”。将二维条形码应用在药物、高档家用电器等物 品上后,由于二维条形码可以存储产地、生产厂家、品牌、质量指标、生产批号、 安全性能等综合信息,伪劣产品就休想蒙混过关。在不与网络相连时,便携式识 读设备读取的内容可以上传到有关数据库,以便“跟踪”某一物件的流向。 目前,二维条形码的应用远没有一维条形码普遍。一是由于现有的各种二维 条形码制在信息密度、编码语言、识读成本等方面还存在技术缺陷,二是世界上 仅有少数几个科技发达国家才拥有二维条形码的核心技术知识产权。 90.与一维条形码相比,二维条形码的优点是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 条 (tiáo: cái, con, chiếc); 码 (mǎ: số, chữ số); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 维 (wéi: Duy); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 连接多个数据库 (Kết nối, liên kết nhiều cái, con cơ sở dữ liệu (database))
- B. 信息存入后可更改 (Thông tin, tin tức dữ liệu gửi (tiền), tiết kiệm vào, bước vào sau có thể thay đổi, chỉnh sửa sửa đổi thay thế)
- C. 按单一方向排列信息 (Theo, căn cứ theo đơn nhất, đơn lẻ phương hướng, chiều hướng sắp xếp, xếp hàng thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 可存储各类数字化信息 (Có thể gửi (tiền), tiết kiệm các, mỗi loại, loài con số, chữ số biến hóa, văn hóa thông tin, tin tức dữ liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (可存储各类数字化信息 — Có thể gửi (tiền), tiết kiệm các, mỗi loại, loài con số, chữ số biến hóa, văn hóa thông tin, tin tức dữ liệu) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (可存储各类数字化信息).
• Câu đề bài: 条形码有一维条形码和二维条形码之分。 一维条形码就是今天人们已经非常熟悉的普通条形码,它的信息仅靠黑白条 纹的宽窄来表达,在平面上按单一方向分布排列。一维条形码虽然只能编码几十 个字符、数字,也脱离不了对数据库的依赖,但它的使用极大地提高了电脑采集 数据和处理信息的速度,促进了管理的科学化和现代化。 二维条形码是在一维条形码不能满足大容量信息存储的情况下发展起来的。 与一维条形码的区别是,它能在横向和纵向两个方位同时 表达信息。除了可以存储字符、数字以外,它还可以存储 图形、声音等一切可以数字化的信息,存储数据量很大。同 时,它还具有信息存储成本低、可以用便携式识读设备直接 读取内容而无须另接数据库、信息一旦存入其中就无法更 改、能对被污染的信息进行修复还原等特点。 二维条形码从“质”上提高了条形码的应用水平,从“量” 上拓宽了条形码的应用领域。将二维条形码应用在身份证、 护照和机动车驾驶证等重要证件上后,因为二维条形码可以存储个人照片、声音、 指纹、虹膜、基因状况等综合信息,假冒分子就很难得}。二维条形码除了能“慧 眼识人”外,还能准确“认物”。将二维条形码应用在药物、高档家用电器等物 品上后,由于二维条形码可以存储产地、生产厂家、品牌、质量指标、生产批号、 安全性能等综合信息,伪劣产品就休想蒙混过关。在不与网络相连时,便携式识 读设备读取的内容可以上传到有关数据库,以便“跟踪”某一物件的流向。 目前,二维条形码的应用远没有一维条形码普遍。一是由于现有的各种二维 条形码制在信息密度、编码语言、识读成本等方面还存在技术缺陷,二是世界上 仅有少数几个科技发达国家才拥有二维条形码的核心技术知识产权。 91.第4段中,“慧眼识人”指的是二维条形码能:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 条 (tiáo: cái, con, chiếc); 码 (mǎ: số, chữ số); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 维 (wéi: Duy); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进行身份识别 (Tiến hành, thực hiện thân phận, thân thế nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt)
- B. 读懂人的心思 (Đọc hiểu, hiểu biết tim, trái tim người Suy tư, nhớ nhung)
- C. 开发人的智力 (Khai phát, phát triển trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc người)
- D. 保证个人信息不被泄露 (Bảo đảm, cam kết cá nhân thông tin, tin tức dữ liệu không bị rò rỉ, để lộ (bí mật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (进行身份识别 — Tiến hành, thực hiện thân phận, thân thế nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (进行身份识别).
• Câu đề bài: 条形码有一维条形码和二维条形码之分。 一维条形码就是今天人们已经非常熟悉的普通条形码,它的信息仅靠黑白条 纹的宽窄来表达,在平面上按单一方向分布排列。一维条形码虽然只能编码几十 个字符、数字,也脱离不了对数据库的依赖,但它的使用极大地提高了电脑采集 数据和处理信息的速度,促进了管理的科学化和现代化。 二维条形码是在一维条形码不能满足大容量信息存储的情况下发展起来的。 与一维条形码的区别是,它能在横向和纵向两个方位同时 表达信息。除了可以存储字符、数字以外,它还可以存储 图形、声音等一切可以数字化的信息,存储数据量很大。同 时,它还具有信息存储成本低、可以用便携式识读设备直接 读取内容而无须另接数据库、信息一旦存入其中就无法更 改、能对被污染的信息进行修复还原等特点。 二维条形码从“质”上提高了条形码的应用水平,从“量” 上拓宽了条形码的应用领域。将二维条形码应用在身份证、 护照和机动车驾驶证等重要证件上后,因为二维条形码可以存储个人照片、声音、 指纹、虹膜、基因状况等综合信息,假冒分子就很难得}。二维条形码除了能“慧 眼识人”外,还能准确“认物”。将二维条形码应用在药物、高档家用电器等物 品上后,由于二维条形码可以存储产地、生产厂家、品牌、质量指标、生产批号、 安全性能等综合信息,伪劣产品就休想蒙混过关。在不与网络相连时,便携式识 读设备读取的内容可以上传到有关数据库,以便“跟踪”某一物件的流向。 目前,二维条形码的应用远没有一维条形码普遍。一是由于现有的各种二维 条形码制在信息密度、编码语言、识读成本等方面还存在技术缺陷,二是世界上 仅有少数几个科技发达国家才拥有二维条形码的核心技术知识产权。 92.上文主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 条 (tiáo: cái, con, chiếc); 码 (mǎ: số, chữ số); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 维 (wéi: Duy); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条形码的分类标准 (Cái, con hình dạng, hình thái phân loại, xếp loại số, chữ số tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- B. 条形码的经济效益 (Cái, con hình dạng, hình thái kinh tế số, chữ số hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế)
- C. 条形码的适用范围 (Cái, con hình dạng, hình thái thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng số, chữ số phạm vi, quy mô)
- D. 条形码的作用和发展 (Cái, con hình dạng, hình thái tác dụng số, chữ số và phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (条形码的作用和发展 — Cái, con hình dạng, hình thái tác dụng số, chữ số và phát triển) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (条形码的作用和发展).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国的哈尼族多居住在向阳的山腰,依傍山势建立村寨。村寨一般为三四十 户,多则数百户。村寨背后是郁郁葱葱的古树丛林,周围绿竹青翠,棕樟挺拔, 间以桃树梨树,村前的梯田层层延伸到河谷。离村寨不远有清澈醋凉的泉水井。 传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡, 出门劳作很不方便。后来当他们迁到一个名叫“惹 罗”的地方时,看到满山遍野生长着大朵大朵的蘑 菇,它们不怕风吹雨打,还能让蚂蚁和小虫在下面 做窝栖息,于是,他们就模仿蘑菇的样子盖起了“蘑 菇房”。 哈尼族的“蘑菇房”由土基墙、竹木架和茅草 构成。房子分层:底层关牛马、堆放农具等;屋顶有平顶、双斜面和四斜面三种。 因地形陡斜,缺少平地,平顶房较为普遍,这样既可防火,又便于用屋顶晒粮, 使空间得到充分利用。中间楼板层就是主人住的地方了,做饭、休息、会客均在 此层。这一层是“蘑菇房”的主体,其设置很有特色,尤其是正中央那个长年烟 火不断的长方形火塘。火塘象征着哈尼人火一样的性格,火一样的热情。如果你 到哈尼族人家里去做客,热情的主人就会请你围坐在火塘边,让你饮上一杯热腾 腾的“糯米香茶”,喝上一碗香喷喷的“闷锅酒”。趁着酒兴,主人还会敲开噪子, 向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。 “蘑菇房”因其特别的结构形式,保温散热性能良好:即使是寒气袭人的严 冬,屋里也会暖融融的;而在赤日炎炎的夏天,里面却十分凉爽。因此,哈尼人 有“谁不会盖“蘑菇房”谁就不是真正的哈尼”之说,显然,他们视“蘑菇房” 为一种骄傲。 自古以来,哈尼族人迁徙到哪里,“蘑菇房”就盖到哪里。经过长期的发展 与改进,现在的“蘑菇房”既保留了传统特色,又日臻完善,与巍峨的山峰、迷 人的云海、多姿的梯田组成了一幅奇妙的画卷。 93.第1段主要介绍了哈尼族的:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 居住环境 (môi trường cư trú, sinh sống)
- B. 分布范围 (phạm vi, quy mô phân bố, rải rác)
- C. 生活习惯 (quen với cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 农业发展 (phát triển nông nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (居住环境 — môi trường cư trú, sinh sống) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (居住环境).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国的哈尼族多居住在向阳的山腰,依傍山势建立村寨。村寨一般为三四十 户,多则数百户。村寨背后是郁郁葱葱的古树丛林,周围绿竹青翠,棕樟挺拔, 间以桃树梨树,村前的梯田层层延伸到河谷。离村寨不远有清澈醋凉的泉水井。 传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡, 出门劳作很不方便。后来当他们迁到一个名叫“惹 罗”的地方时,看到满山遍野生长着大朵大朵的蘑 菇,它们不怕风吹雨打,还能让蚂蚁和小虫在下面 做窝栖息,于是,他们就模仿蘑菇的样子盖起了“蘑 菇房”。 哈尼族的“蘑菇房”由土基墙、竹木架和茅草 构成。房子分层:底层关牛马、堆放农具等;屋顶有平顶、双斜面和四斜面三种。 因地形陡斜,缺少平地,平顶房较为普遍,这样既可防火,又便于用屋顶晒粮, 使空间得到充分利用。中间楼板层就是主人住的地方了,做饭、休息、会客均在 此层。这一层是“蘑菇房”的主体,其设置很有特色,尤其是正中央那个长年烟 火不断的长方形火塘。火塘象征着哈尼人火一样的性格,火一样的热情。如果你 到哈尼族人家里去做客,热情的主人就会请你围坐在火塘边,让你饮上一杯热腾 腾的“糯米香茶”,喝上一碗香喷喷的“闷锅酒”。趁着酒兴,主人还会敲开噪子, 向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。 “蘑菇房”因其特别的结构形式,保温散热性能良好:即使是寒气袭人的严 冬,屋里也会暖融融的;而在赤日炎炎的夏天,里面却十分凉爽。因此,哈尼人 有“谁不会盖“蘑菇房”谁就不是真正的哈尼”之说,显然,他们视“蘑菇房” 为一种骄傲。 自古以来,哈尼族人迁徙到哪里,“蘑菇房”就盖到哪里。经过长期的发展 与改进,现在的“蘑菇房”既保留了传统特色,又日臻完善,与巍峨的山峰、迷 人的云海、多姿的梯田组成了一幅奇妙的画卷。 94.为什么哈尼族的房子多为平顶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了防潮 (Để, vì (mục đích) phòng, phòng chống thủy triều, triều dâng)
- B. 弥补地形缺陷 (Bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót địa hình, địa thế khuyết tật, khiếm khuyết)
- C. 使房屋更牢固 (Khiến cho, làm cho nhà cửa, nhà ở hơn vững chắc, kiên cố)
- D. 利于空气流通 (Có lợi, lợi ích ở, tại không khí lưu thông, luân chuyển hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (弥补地形缺陷 — Bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót địa hình, địa thế khuyết tật, khiếm khuyết) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (弥补地形缺陷).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国的哈尼族多居住在向阳的山腰,依傍山势建立村寨。村寨一般为三四十 户,多则数百户。村寨背后是郁郁葱葱的古树丛林,周围绿竹青翠,棕樟挺拔, 间以桃树梨树,村前的梯田层层延伸到河谷。离村寨不远有清澈醋凉的泉水井。 传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡, 出门劳作很不方便。后来当他们迁到一个名叫“惹 罗”的地方时,看到满山遍野生长着大朵大朵的蘑 菇,它们不怕风吹雨打,还能让蚂蚁和小虫在下面 做窝栖息,于是,他们就模仿蘑菇的样子盖起了“蘑 菇房”。 哈尼族的“蘑菇房”由土基墙、竹木架和茅草 构成。房子分层:底层关牛马、堆放农具等;屋顶有平顶、双斜面和四斜面三种。 因地形陡斜,缺少平地,平顶房较为普遍,这样既可防火,又便于用屋顶晒粮, 使空间得到充分利用。中间楼板层就是主人住的地方了,做饭、休息、会客均在 此层。这一层是“蘑菇房”的主体,其设置很有特色,尤其是正中央那个长年烟 火不断的长方形火塘。火塘象征着哈尼人火一样的性格,火一样的热情。如果你 到哈尼族人家里去做客,热情的主人就会请你围坐在火塘边,让你饮上一杯热腾 腾的“糯米香茶”,喝上一碗香喷喷的“闷锅酒”。趁着酒兴,主人还会敲开噪子, 向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。 “蘑菇房”因其特别的结构形式,保温散热性能良好:即使是寒气袭人的严 冬,屋里也会暖融融的;而在赤日炎炎的夏天,里面却十分凉爽。因此,哈尼人 有“谁不会盖“蘑菇房”谁就不是真正的哈尼”之说,显然,他们视“蘑菇房” 为一种骄傲。 自古以来,哈尼族人迁徙到哪里,“蘑菇房”就盖到哪里。经过长期的发展 与改进,现在的“蘑菇房”既保留了传统特色,又日臻完善,与巍峨的山峰、迷 人的云海、多姿的梯田组成了一幅奇妙的画卷。 95.哈尼人怎么招待客人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为客人唱歌 (Vì, để khách, khách khứa hát, ca hát)
- B. 请客人喝蘑菇汤 (Mời khách, khao người uống nấm hương, nấm rơm canh, súp)
- C. 赠送客人民族服饰 (Tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm khách, khách khứa dân tộc trang phục quần áo, trang phục sức)
- D. 让客人远离火塘 (Để khách, khách khứa tránh xa, cách xa lửa ao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (为客人唱歌 — Vì, để khách, khách khứa hát, ca hát) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (为客人唱歌).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国的哈尼族多居住在向阳的山腰,依傍山势建立村寨。村寨一般为三四十 户,多则数百户。村寨背后是郁郁葱葱的古树丛林,周围绿竹青翠,棕樟挺拔, 间以桃树梨树,村前的梯田层层延伸到河谷。离村寨不远有清澈醋凉的泉水井。 传说远古时,哈尼人住的是山洞,山高路陡, 出门劳作很不方便。后来当他们迁到一个名叫“惹 罗”的地方时,看到满山遍野生长着大朵大朵的蘑 菇,它们不怕风吹雨打,还能让蚂蚁和小虫在下面 做窝栖息,于是,他们就模仿蘑菇的样子盖起了“蘑 菇房”。 哈尼族的“蘑菇房”由土基墙、竹木架和茅草 构成。房子分层:底层关牛马、堆放农具等;屋顶有平顶、双斜面和四斜面三种。 因地形陡斜,缺少平地,平顶房较为普遍,这样既可防火,又便于用屋顶晒粮, 使空间得到充分利用。中间楼板层就是主人住的地方了,做饭、休息、会客均在 此层。这一层是“蘑菇房”的主体,其设置很有特色,尤其是正中央那个长年烟 火不断的长方形火塘。火塘象征着哈尼人火一样的性格,火一样的热情。如果你 到哈尼族人家里去做客,热情的主人就会请你围坐在火塘边,让你饮上一杯热腾 腾的“糯米香茶”,喝上一碗香喷喷的“闷锅酒”。趁着酒兴,主人还会敲开噪子, 向你展示哈尼人美妙的歌喉,并祝愿宾客吉祥如意、身体健康。 “蘑菇房”因其特别的结构形式,保温散热性能良好:即使是寒气袭人的严 冬,屋里也会暖融融的;而在赤日炎炎的夏天,里面却十分凉爽。因此,哈尼人 有“谁不会盖“蘑菇房”谁就不是真正的哈尼”之说,显然,他们视“蘑菇房” 为一种骄傲。 自古以来,哈尼族人迁徙到哪里,“蘑菇房”就盖到哪里。经过长期的发展 与改进,现在的“蘑菇房”既保留了传统特色,又日臻完善,与巍峨的山峰、迷 人的云海、多姿的梯田组成了一幅奇妙的画卷。 96.关于“蘑菇房”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 哈 (hā: ha ha); 多 (duō: nhiều); 居住 (jū zhù: cư trú, sinh sống); 在 (zài: ở, tại, đang); 向 (xiàng: hướng tới, về phía).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冬暖夏凉 (Mùa đông ấm, ấm áp mùa hè, mùa hạ mát mẻ, nguội mát)
- B. 底层有火塘 (Tầng đáy, lớp dưới cùng có lửa ao)
- C. 全部用竹子建造 (Toàn bộ, tất cả sử dụng cây tre, tre trúc xây dựng, kiến tạo)
- D. 客厅与休息室分层设立 (Phòng khách và, cùng với nghỉ ngơi phòng, buồng chia, tách tầng (nhà), lớp (bề mặt) thiết lập, thành lập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (冬暖夏凉 — Mùa đông ấm, ấm áp mùa hè, mùa hạ mát mẻ, nguội mát) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (冬暖夏凉).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大气层又叫大气圈,地球就被这厚厚的大气层包围着。大气层的主要成分是 氮气和氧气,这两种气体占了99%,此外,还有少量的二氧化碳、稀有气体和水 蒸气。整个大气层随高度的变化而表现出不同的特 点,可分为对流层、平流层、中间层、暖层和散逸层。 对流层在大气层的最低层,紧靠地球表面,其厚 度大约为10至20千米。因为这一层的空气对流很明 显,故称对流层。对流层的大气受地球影响较大,云、 雾、雨等现象都发生在这一层,水蒸气也几乎都集中 在这一层。这一层的气温随高度的增加而降低,大约每升高一千米,温度下降 5-6℃。动植物的生存、人类的绝大部分活动,也都在这一层内。 对流层以上是平流层,大约距地球表面20至50千米。因为这一层的大气是 平稳流动的,故称为平流层。其中,30干米以下是同温层,温度基本不变,保 持在-55℃左右,而在30千米至50千米内温度则随高度增加而略微升高。这一 层的水蒸气和尘埃很少,晴朗无云,很少发生天气变化,适于飞机航行。 平流层以上是中间层,大约距地球表面50至85千米,这一层的空气稀薄, 突出特征是气温随高度增加而迅速降低,空气垂直对流强烈。 中间层以上是暖层,距地球表面大约85千米至800千米。暖层最突出的特 征是当太阳光照射时,太阳光中的紫外线会被该层中的氧原子大量吸收,温度因 此升高,故称暖层。散逸层则在暖层之上,由带电粒子组成。 另外,还有个特殊的层一一臭氧层。臭氧层位于平流层内,距地面20至 30千米。这一层主要是由氧分子受紫外线的光化作用变成臭氧而造成的。臭氧 层像一道屏障,保护着地球上的生物免受太阳紫外线和高能粒子的袭击,被称为 “地球的保护伞”。 97.与人类生活最密切的大气层是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对流层 (Đối với chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- B. 平流层 (Bằng phẳng, phẳng lặng chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 中间层 (tầng (nhà), lớp (bề mặt) ở giữa)
- D. 散逸层 (Tan học tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (对流层 — Đối với chảy, trôi chảy (dòng nước) tầng (nhà), lớp (bề mặt)) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (对流层).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大气层又叫大气圈,地球就被这厚厚的大气层包围着。大气层的主要成分是 氮气和氧气,这两种气体占了99%,此外,还有少量的二氧化碳、稀有气体和水 蒸气。整个大气层随高度的变化而表现出不同的特 点,可分为对流层、平流层、中间层、暖层和散逸层。 对流层在大气层的最低层,紧靠地球表面,其厚 度大约为10至20千米。因为这一层的空气对流很明 显,故称对流层。对流层的大气受地球影响较大,云、 雾、雨等现象都发生在这一层,水蒸气也几乎都集中 在这一层。这一层的气温随高度的增加而降低,大约每升高一千米,温度下降 5-6℃。动植物的生存、人类的绝大部分活动,也都在这一层内。 对流层以上是平流层,大约距地球表面20至50千米。因为这一层的大气是 平稳流动的,故称为平流层。其中,30干米以下是同温层,温度基本不变,保 持在-55℃左右,而在30千米至50千米内温度则随高度增加而略微升高。这一 层的水蒸气和尘埃很少,晴朗无云,很少发生天气变化,适于飞机航行。 平流层以上是中间层,大约距地球表面50至85千米,这一层的空气稀薄, 突出特征是气温随高度增加而迅速降低,空气垂直对流强烈。 中间层以上是暖层,距地球表面大约85千米至800千米。暖层最突出的特 征是当太阳光照射时,太阳光中的紫外线会被该层中的氧原子大量吸收,温度因 此升高,故称暖层。散逸层则在暖层之上,由带电粒子组成。 另外,还有个特殊的层一一臭氧层。臭氧层位于平流层内,距地面20至 30千米。这一层主要是由氧分子受紫外线的光化作用变成臭氧而造成的。臭氧 层像一道屏障,保护着地球上的生物免受太阳紫外线和高能粒子的袭击,被称为 “地球的保护伞”。 98.平流层有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 温度基本不变 (Nhiệt độ cơ bản, chủ yếu không thay đổi, biến đổi)
- B. 空气平稳流动 (Không khí êm ả, bằng phẳng lưu động, trôi chảy)
- C. 天气变化频繁 (Thời tiết thay đổi, biến đổi thường xuyên, dồn dập)
- D. 有大量水蒸气 (Có lượng lớn, nhiều nước hấp, đồ xôi khí, không khí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (空气平稳流动 — Không khí êm ả, bằng phẳng lưu động, trôi chảy) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (空气平稳流动).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大气层又叫大气圈,地球就被这厚厚的大气层包围着。大气层的主要成分是 氮气和氧气,这两种气体占了99%,此外,还有少量的二氧化碳、稀有气体和水 蒸气。整个大气层随高度的变化而表现出不同的特 点,可分为对流层、平流层、中间层、暖层和散逸层。 对流层在大气层的最低层,紧靠地球表面,其厚 度大约为10至20千米。因为这一层的空气对流很明 显,故称对流层。对流层的大气受地球影响较大,云、 雾、雨等现象都发生在这一层,水蒸气也几乎都集中 在这一层。这一层的气温随高度的增加而降低,大约每升高一千米,温度下降 5-6℃。动植物的生存、人类的绝大部分活动,也都在这一层内。 对流层以上是平流层,大约距地球表面20至50千米。因为这一层的大气是 平稳流动的,故称为平流层。其中,30干米以下是同温层,温度基本不变,保 持在-55℃左右,而在30千米至50千米内温度则随高度增加而略微升高。这一 层的水蒸气和尘埃很少,晴朗无云,很少发生天气变化,适于飞机航行。 平流层以上是中间层,大约距地球表面50至85千米,这一层的空气稀薄, 突出特征是气温随高度增加而迅速降低,空气垂直对流强烈。 中间层以上是暖层,距地球表面大约85千米至800千米。暖层最突出的特 征是当太阳光照射时,太阳光中的紫外线会被该层中的氧原子大量吸收,温度因 此升高,故称暖层。散逸层则在暖层之上,由带电粒子组成。 另外,还有个特殊的层一一臭氧层。臭氧层位于平流层内,距地面20至 30千米。这一层主要是由氧分子受紫外线的光化作用变成臭氧而造成的。臭氧 层像一道屏障,保护着地球上的生物免受太阳紫外线和高能粒子的袭击,被称为 “地球的保护伞”。 99.根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中间层空气稀薄 (Ở giữa tầng (nhà), lớp (bề mặt) không khí mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 暖层由带电粒子组成 (Ấm, ấm áp tầng (nhà), lớp (bề mặt) do, bởi mang theo, dẫn dắt điện, điện năng hạt, viên (hạt gạo cái, chiếc tạo thành, cấu thành)
- C. 散逸层紧靠地球表面 (Tan học tầng (nhà), lớp (bề mặt) chặt, khít dựa vào, tựa vào Trái Đất, địa cầu bề mặt, bề ngoài)
- D. 云雨天气多发生在臭氧层 (Mây, đám mây mưa, cơn mưa thời tiết nhiều xảy ra, phát sinh ở hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (中间层空气稀薄 — Ở giữa tầng (nhà), lớp (bề mặt) không khí mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (中间层空气稀薄).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大气层又叫大气圈,地球就被这厚厚的大气层包围着。大气层的主要成分是 氮气和氧气,这两种气体占了99%,此外,还有少量的二氧化碳、稀有气体和水 蒸气。整个大气层随高度的变化而表现出不同的特 点,可分为对流层、平流层、中间层、暖层和散逸层。 对流层在大气层的最低层,紧靠地球表面,其厚 度大约为10至20千米。因为这一层的空气对流很明 显,故称对流层。对流层的大气受地球影响较大,云、 雾、雨等现象都发生在这一层,水蒸气也几乎都集中 在这一层。这一层的气温随高度的增加而降低,大约每升高一千米,温度下降 5-6℃。动植物的生存、人类的绝大部分活动,也都在这一层内。 对流层以上是平流层,大约距地球表面20至50千米。因为这一层的大气是 平稳流动的,故称为平流层。其中,30干米以下是同温层,温度基本不变,保 持在-55℃左右,而在30千米至50千米内温度则随高度增加而略微升高。这一 层的水蒸气和尘埃很少,晴朗无云,很少发生天气变化,适于飞机航行。 平流层以上是中间层,大约距地球表面50至85千米,这一层的空气稀薄, 突出特征是气温随高度增加而迅速降低,空气垂直对流强烈。 中间层以上是暖层,距地球表面大约85千米至800千米。暖层最突出的特 征是当太阳光照射时,太阳光中的紫外线会被该层中的氧原子大量吸收,温度因 此升高,故称暖层。散逸层则在暖层之上,由带电粒子组成。 另外,还有个特殊的层一一臭氧层。臭氧层位于平流层内,距地面20至 30千米。这一层主要是由氧分子受紫外线的光化作用变成臭氧而造成的。臭氧 层像一道屏障,保护着地球上的生物免受太阳紫外线和高能粒子的袭击,被称为 “地球的保护伞”。 100.上文主要介绍了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 气 (qì: tức giận); 层 (céng: tầng, lớp); 又 (yòu: một lần nữa); 叫 (jiào: tên là, gọi); 圈 (quān: vòng tròn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大气层的结构 (Khí quyển, bầu khí quyển kết cấu, cấu trúc tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- B. 气候变化的原因 (Khí hậu nguyên nhân, lý do thay đổi, biến đổi)
- C. 空气的主要成分 (Chủ yếu, chính không khí thành phần, yếu tố cấu thành)
- D. 温度和大气的关系 (Nhiệt độ và mối quan hệ khí quyển, bầu khí quyển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (大气层的结构 — Khí quyển, bầu khí quyển kết cấu, cấu trúc tầng (nhà), lớp (bề mặt)) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (大气层的结构).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61225 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile