Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H60000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个年轻人坐在公园的长椅上休息,有个小孩儿站在他旁边很久,一直不走。年轻人问:“小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một chàng thanh niên đang ngồi nghỉ trên ghế dài trong công viên, có một đứa trẻ đứng cạnh anh rất lâu mãi không chịu đi. Chàng thanh niên hỏi: "Em nhỏ ơi, sao em cứ đứng đây không đi, có chuyện gì à?" Đứa trẻ đáp: "Chiếc ghế này vừa mới quét sơn, em muốn xem lúc anh đứng dậy sẽ trông như thế nào."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人在睡觉 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người ở ngủ)
- B. 椅子是小孩的 (Cái ghế là, phải trẻ con)
- C. 小孩想坐那个椅子 (Trẻ con muốn ngồi, đi (bằng phương tiện) kia, đó cái, con cái ghế)
- D. 椅子上刚刷了油漆 (Cái ghế trên vừa mới, vừa vặn chải, đánh (răng) rồi sơn, sơn dầu quét bảo vệ bề mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““小朋友,你为什么站在这里不走,有什么事儿吗?”小孩儿说:“这个椅子刚刷了油漆,我想看看你站起来会是什么样子。”” với nội dung bài, phương án D — 椅子上刚刷了油漆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thành ngữ "Khai quyển hữu ích" có nghĩa là hễ mở sách ra đọc là sẽ gặt hái được điều bổ ích. Không còn nghi ngờ gì nữa, sách là người bạn tốt nhất, người thầy vĩ đại nhất của nhân loại, là một trong những con đường quan trọng để tiếp thu tri thức. Đọc rộng hiểu nhiều giúp con người có được học vấn uyên thâm, tài ăn nói lưu loát và nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “开卷有益”这个成语的意思是读书就会有所收获。毫无疑问,书是人类最好的朋友、最好的老师,是人类获得知识的重要途径之一。博览群书能使人拥有高深的学问,能言善辩,受人尊重。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Khai quyển hữu ích" có nghĩa là hễ mở sách ra đọc là sẽ gặt hái được điều bổ ích. Không còn nghi ngờ gì nữa, sách là người bạn tốt nhất, người thầy vĩ đại nhất của nhân loại, là một trong những con đường quan trọng để tiếp thu tri thức. Đọc rộng hiểu nhiều giúp con người có được học vấn uyên thâm, tài ăn nói lưu loát và nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读书有许多好处 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở có nhiều, rất nhiều điểm tốt, lợi ích)
- B. 老师是最好的朋友 (Thầy giáo, cô giáo là, phải bạn bè tốt nhất, hay nhất)
- C. 父母是最好的老师 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
- D. 现代人不喜欢读书 (Hiện đại người không thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““开卷有益”这个成语的意思是读书就会有所收获。毫无疑问,书是人类最好的朋友、最好的老师,是人类获得知识的重要途径之一。博览群书能使人拥有高深的学问,能言善辩,受人尊重。” với nội dung bài, phương án A — 读书有许多好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chồng tôi gửi ba bức thư cho một tòa soạn tạp chí để đóng góp vài ý kiến hợp lý. Ban biên tập đã gửi tặng anh hai cuốn tạp chí mẫu để cảm ơn. Chồng tôi vui lắm. Khi tôi hỏi dự định tiếp theo là gì, anh nghiêm túc nói: "Anh chuẩn bị góp ý cho công ty sản xuất ô tô."
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 丈夫给一家杂志社写了三封信,提了些合理化建议。编辑部给他寄了两本样刊作为答谢。丈夫非常高兴。我问他下一步有什么打算,他一本正经地说:“我准备给汽车公司提提意见。”
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi gửi ba bức thư cho một tòa soạn tạp chí để đóng góp vài ý kiến hợp lý. Ban biên tập đã gửi tặng anh hai cuốn tạp chí mẫu để cảm ơn. Chồng tôi vui lắm. Khi tôi hỏi dự định tiếp theo là gì, anh nghiêm túc nói: "Anh chuẩn bị góp ý cho công ty sản xuất ô tô."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子正在找工作 (Vợ đang tìm việc làm, xin việc)
- B. 妻子准备买汽车 (Vợ chuẩn bị mua xe ô tô, xe hơi)
- C. 丈夫得到两本杂志 (Chồng nhận được, đạt được (kết quả hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) tạp chí, báo san)
- D. 丈夫在杂志社工作 (Chồng ở tạp chí, báo san xã hội làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “丈夫给一家杂志社写了三封信,提了些合理化建议。编辑部给他寄了两本样刊作为答谢。丈夫非常高兴。我问他下一步有什么打算,他一本正经地说:“我准备给汽车公司提提意见。”” với nội dung bài, phương án C — 丈夫得到两本杂志 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các nhân vật trong truyện cổ tích thường không có thật ngoài đời. Đặc điểm lớn nhất của truyện cổ tích là giàu trí tưởng tượng, gán cho động thực vật những cảm xúc như con người, rất dễ để trẻ em tiếp nhận. Dù truyện cổ tích chủ yếu viết cho thiếu nhi, nhưng những người lớn giữ được tâm hồn trẻ thơ cũng hoàn toàn có thể tìm thấy niềm vui trong đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 童话里的人物往往在现实中并不存在。童话最大的特点是使用丰富的想象力,让动物和植物都拥有了人的感情,很容易让儿童接受。虽然童话主要是写给孩子的,不过,有童心的成年人同样能在童话中找到快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhân vật trong truyện cổ tích thường không có thật ngoài đời. Đặc điểm lớn nhất của truyện cổ tích là giàu trí tưởng tượng, gán cho động thực vật những cảm xúc như con người, rất dễ để trẻ em tiếp nhận. Dù truyện cổ tích chủ yếu viết cho thiếu nhi, nhưng những người lớn giữ được tâm hồn trẻ thơ cũng hoàn toàn có thể tìm thấy niềm vui trong đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 童话想象力丰富 (Truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích tưởng tượng, hình dung sức, sức lực phong phú, dồi dào)
- B. 成人都喜欢童话 (Người lớn, người trưởng thành đều thích truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích)
- C. 童话是写给成人的 (Truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích là, phải viết cho người lớn, người trưởng thành)
- D. 童话不适合儿童阅读 (Truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp trẻ em, thiếu nhi đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “童话里的人物往往在现实中并不存在。童话最大的特点是使用丰富的想象力,让动物和植物都拥有了人的感情,很容易让儿童接受。虽然童话主要是写给孩子的,不过,有童心的成年人同样能在童话中找到快乐。” với nội dung bài, phương án A — 童话想象力丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi mùa thu tới, rất nhiều người dân Bắc Kinh chọn đến núi Hương Sơn để ngắm lá phong. "Lễ hội văn hóa lá đỏ" Hương Sơn thường diễn ra vào giữa tháng 10 và kéo dài sang tháng 11. Nếu không bị thời tiết đặc biệt ảnh hưởng, lá phong ở Hương Sơn sẽ giữ sắc đỏ đến tận giữa tháng 11.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 秋季来临,很多北京市民会选择去香山观赏枫叶。香山“红叶文化节”一般在十月中旬举行,并持续到十一月份。如果不受特殊天气的影响,香山的枫叶将一直“红”至十一月中旬。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mùa thu tới, rất nhiều người dân Bắc Kinh chọn đến núi Hương Sơn để ngắm lá phong. "Lễ hội văn hóa lá đỏ" Hương Sơn thường diễn ra vào giữa tháng 10 và kéo dài sang tháng 11. Nếu không bị thời tiết đặc biệt ảnh hưởng, lá phong ở Hương Sơn sẽ giữ sắc đỏ đến tận giữa tháng 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红叶文化节举办一天 (Màu đỏ Diệp (họ Diệp văn hóa tiết, đoạn tổ chức, đăng cai một trời, bầu trời)
- B. 香山一年四季都有红叶 (Thơm, nén hương núi, ngọn núi một năm (thời gian) bốn mùa (trong năm) đều có màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- C. 红叶文化节每年11月举行 (Màu đỏ Diệp (họ Diệp văn hóa tiết, đoạn mỗi năm (thời gian) tháng, mặt trăng tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- D. 人们喜欢秋天去香山看红叶 (Mọi người, con người trong xã hội thích mùa thu, tiết thu đi thơm, nén hương núi, ngọn núi nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “秋季来临,很多北京市民会选择去香山观赏枫叶。香山“红叶文化节”一般在十月中旬举行,并持续到十一月份。如果不受特殊天气的影响,香山的枫叶将一直“红”至十一月中旬。” với nội dung bài, phương án D — 人们喜欢秋天去香山看红叶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội không hẳn cứ càng nhiều là càng tốt. Khi trước mắt chỉ có một con đường, có thể bạn sẽ kiên định bước tiếp và cuối cùng đến được đích. Nhưng khi có quá nhiều cơ hội, có thể bạn sẽ bỏ lỡ thành công vì dành phần lớn thời gian để chần chừ, mà cơ hội thì thường vuột mất trong chính sự do dự ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会越多越好 (Cơ hội càng... càng... (越...越...) nhiều càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 机会多会让人犹豫 (Cơ hội nhiều biết để người do dự, ngập ngừng)
- C. 做决定前要多思考 (Làm, chế tạo quyết định trước cần nhiều suy nghĩ, tư duy)
- D. 犹豫有时候会带来好处 (Do dự, ngập ngừng có những lúc, đôi khi biết mang lại, đem đến (lợi ích điểm tốt, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “机会并不是越多越好,当你的面前只有一条路时,或许你会坚定地走下去,最终到达目的地。但当你有很多机会时,或许你会与成功擦肩而过,因为你在很多时间里都在犹豫,而机会经常在犹豫中失掉。” với nội dung bài, phương án B — 机会多会让人犹豫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều bậc cha mẹ có thói quen chỉ cho trẻ sơ sinh ăn một vài loại thức ăn nhất định. Tuy nhiên, các chuyên gia chỉ ra rằng phần lớn trẻ 6 tháng tuổi đã có thể ăn an toàn nhiều loại thực phẩm. Họ cho rằng cung cấp đa dạng thức ăn rất có lợi, giúp trẻ khi lớn lên dễ dàng thích nghi với các loại thực phẩm khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 很多父母习惯只给婴儿吃少数几种食物,但专家表示,大多数婴儿六个月大时就可以安全进食多种食物,他们认为给孩子提供多样化食物有好处,可以帮助他们长大后适应不同种类的食品。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bậc cha mẹ có thói quen chỉ cho trẻ sơ sinh ăn một vài loại thức ăn nhất định. Tuy nhiên, các chuyên gia chỉ ra rằng phần lớn trẻ 6 tháng tuổi đã có thể ăn an toàn nhiều loại thực phẩm. Họ cho rằng cung cấp đa dạng thức ăn rất có lợi, giúp trẻ khi lớn lên dễ dàng thích nghi với các loại thực phẩm khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婴儿应该少吃 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời nên ít, thiếu ăn)
- B. 婴儿应多喝牛奶 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời nên, cần phải (yīng) nhiều uống sữa tươi)
- C. 婴儿食物应该多样化 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời thức ăn, thực phẩm nên đa dạng, nhiều vẻ biến hóa, văn hóa)
- D. 许多婴儿爱吃一种食物 (Nhiều, rất nhiều trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời yêu, yêu thích ăn một loại, kiểu thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多父母习惯只给婴儿吃少数几种食物,但专家表示,大多数婴儿六个月大时就可以安全进食多种食物,他们认为给孩子提供多样化食物有好处,可以帮助他们长大后适应不同种类的食品。” với nội dung bài, phương án C — 婴儿食物应该多样化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mỗi khi sắp đến Tết, ta thường nghe thấy từ "Xuân vận". Vậy "Xuân vận" nghĩa là gì? "Xuân" ở đây chỉ ngày lễ truyền thống lớn nhất của Trung Quốc là "Tết Nguyên Đán"; "vận" chỉ "vận tải, vận chuyển". "Xuân vận" chính là đợt cao điểm vận chuyển hành khách dịp Tết, chủ yếu gồm tình hình vận tải của tàu hỏa, máy bay, xe khách cùng các phương tiện khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 快到春节了,常常听到“春运”这个词,“春运”是什么意思呢?“春”就是指中国最传统的节日“春节”;“运”就是指“运输”。“春运”就是指春节期间的运输,主要包括火车、飞机、汽车等交通工具的运输情况。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi sắp đến Tết, ta thường nghe thấy từ "Xuân vận". Vậy "Xuân vận" nghĩa là gì? "Xuân" ở đây chỉ ngày lễ truyền thống lớn nhất của Trung Quốc là "Tết Nguyên Đán"; "vận" chỉ "vận tải, vận chuyển". "Xuân vận" chính là đợt cao điểm vận chuyển hành khách dịp Tết, chủ yếu gồm tình hình vận tải của tàu hỏa, máy bay, xe khách cùng các phương tiện khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “春运”指火车运输 (Mùa xuân vận chuyển, chở chỉ, chỉ trỏ tàu hỏa, xe lửa vận chuyển, chuyên chở)
- B. “春运”和汽车无关 (Mùa xuân vận chuyển, chở không liên quan, không can hệ cùng/với xe ô tô, xe hơi)
- C. “春运”指春节期间的运输 (Mùa xuân vận chuyển, chở chỉ, chỉ trỏ Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền vận chuyển, chuyên chở thời gian, thời kỳ)
- D. “春运”的“春”指的是春天 (Mùa xuân mùa xuân vận chuyển, chở là, phải chỉ, chỉ trỏ mùa xuân, tiết xuân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “快到春节了,常常听到“春运”这个词,“春运”是什么意思呢?“春”就是指中国最传统的节日“春节”;“运”就是指“运输”。“春运”就是指春节期间的运输,主要包括火车、飞机、汽车等交通工具的运输情况。” với nội dung bài, phương án C — “春运”指春节期间的运输 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hai vợ chồng cãi nhau xong liền giận dỗi không nói chuyện suốt mấy ngày. Hôm đó, người chồng muốn nói chuyện nhưng vợ không buồn để ý. Chồng bèn lục lọi đồ đạc khắp nhà. Cuối cùng người vợ không chịu nổi bèn gắt: "Rốt cuộc anh tìm cái gì thế hả!" - "Tạ ơn trời đất," người chồng mừng rỡ nói, "cuối cùng anh cũng được nghe thấy giọng của em rồi."
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻吵架后好几天都不说话。这天,丈夫想和妻子说话,可妻子不理他。丈夫于是在家里到处乱翻。妻子最后忍不住了:“你到底找什么呀!”“谢天谢地,”丈夫高兴地说,“终于听到你的声音了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng cãi nhau xong liền giận dỗi không nói chuyện suốt mấy ngày. Hôm đó, người chồng muốn nói chuyện nhưng vợ không buồn để ý. Chồng bèn lục lọi đồ đạc khắp nhà. Cuối cùng người vợ không chịu nổi bèn gắt: "Rốt cuộc anh tìm cái gì thế hả!" - "Tạ ơn trời đất," người chồng mừng rỡ nói, "cuối cùng anh cũng được nghe thấy giọng của em rồi."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫很聪明 (Chồng rất thông minh)
- B. 妻子丢了东西 (Vợ mất, đánh mất rồi đồ vật, thứ)
- C. 夫妻俩最后离婚了 (Vợ chồng, đôi vợ chồng hai người, hai đứa cuối cùng, sau chót ly hôn, ly dị rồi)
- D. 丈夫喜欢收拾房间 (Chồng thích thu dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一对夫妻吵架后好几天都不说话。这天,丈夫想和妻子说话,可妻子不理他。丈夫于是在家里到处乱翻。妻子最后忍不住了:“你到底找什么呀!”“谢天谢地,”丈夫高兴地说,“终于听到你的声音了。”” với nội dung bài, phương án A — 丈夫很聪明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nước khoáng là loại nước ngầm tự nhiên không bị ô nhiễm, bắt nguồn từ dòng chảy tự nhiên phun lên từ sâu trong lòng đất hoặc qua khai thác nhân tạo. Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể, những khoáng chất này rất dễ hấp thụ và có tác dụng tích cực đối với các chức năng sinh lý của con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 矿泉水是指未经污染、从地下深处自然涌出或人工开采所得的天然地下水。矿泉水富含人体所需的各种矿物质和微量元素,这些矿物质很容易被人体吸收,对人体生理功能有积极作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước khoáng là loại nước ngầm tự nhiên không bị ô nhiễm, bắt nguồn từ dòng chảy tự nhiên phun lên từ sâu trong lòng đất hoặc qua khai thác nhân tạo. Nước khoáng chứa nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể, những khoáng chất này rất dễ hấp thụ và có tác dụng tích cực đối với các chức năng sinh lý của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少喝矿泉水好 (Ít, thiếu uống nước khoáng thiên nhiên tốt, đẹp)
- B. 矿泉水有益健康 (Nước khoáng thiên nhiên có khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 矿泉水不含矿物质 (Nước khoáng thiên nhiên không ngậm, chứa đựng khoáng sản, quặng mỏ vật chất)
- D. 矿泉水对身体不好 (Nước khoáng thiên nhiên đối với cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “矿泉水是指未经污染、从地下深处自然涌出或人工开采所得的天然地下水。矿泉水富含人体所需的各种矿物质和微量元素,这些矿物质很容易被人体吸收,对人体生理功能有积极作用。” với nội dung bài, phương án B — 矿泉水有益健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Gõ cửa cũng là một phép lịch sự. Cách làm lịch thiệp nhất là gõ ba tiếng, chờ một lát rồi gõ tiếp vài tiếng nữa. Tiếng gõ cửa cần vừa phải, quá khẽ người bên trong không nghe thấy, quá lớn lại gây phản cảm. Không nên đập cửa thình thình loạn xạ, ngộ nhỡ trong phòng có người già thì sẽ khiến họ giật mình hoảng sợ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 敲门也是一种礼仪。最有绅士派头的做法是敲三下,隔一小会儿,再敲几下。敲门的声音要适中,太轻了别人听不见,太响了别人会反感。敲门时不要“嘭嘭”乱敲一气,若房间里面是老年人,会惊吓到他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Gõ cửa cũng là một phép lịch sự. Cách làm lịch thiệp nhất là gõ ba tiếng, chờ một lát rồi gõ tiếp vài tiếng nữa. Tiếng gõ cửa cần vừa phải, quá khẽ người bên trong không nghe thấy, quá lớn lại gây phản cảm. Không nên đập cửa thình thình loạn xạ, ngộ nhỡ trong phòng có người già thì sẽ khiến họ giật mình hoảng sợ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敲门声音要大 (Gõ cửa, gõ vào cửa âm thanh cần to, lớn)
- B. 敲门也有讲究 (Gõ cửa, gõ vào cửa cũng có chú trọng, cầu kỳ)
- C. 敲门应该敲4下 (Gõ cửa, gõ vào cửa nên gõ, đánh dưới)
- D. 老年人不喜欢别人敲门 (Tuổi già, tuổi cao niên người không thích người khác gõ cửa, gõ vào cửa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “敲门也是一种礼仪。最有绅士派头的做法是敲三下,隔一小会儿,再敲几下。敲门的声音要适中,太轻了别人听不见,太响了别人会反感。敲门时不要“嘭嘭”乱敲一气,若房间里面是老年人,会惊吓到他们。” với nội dung bài, phương án B — 敲门也有讲究 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi du lịch theo tour có ưu điểm là tiết kiệm và tiện lợi, song lịch trình thường khá dày đặc khiến du khách dễ mệt mỏi. Du lịch tự túc có lợi thế là tự do tự tại, tùy ý thích, nhưng vào mùa du lịch cao điểm, du khách lại hay gặp rắc rối khi giải quyết các vấn đề đi lại và ăn ở.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参团游行程紧 (Đoàn, khối diễu hành, tuần hành rước lễ chặt, khít)
- B. 自助游最省钱 (Từ, kể từ bơi (lội) nhất tiết kiệm tiền, tiết kiệm chi phí)
- C. 自助游容易疲劳 (Từ, kể từ bơi (lội) dễ dàng, thuận lợi mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 自助游的人越来越多 (Từ, kể từ người bơi (lội) ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “参团旅游具有省钱、方便的优点,但是行程往往安排得较为密集,旅客容易出现疲劳现象。自助旅游的优点是自由自在,随心所欲,但在旅游旺季,旅客在解决交通、住宿等问题时往往会遇到麻烦。” với nội dung bài, phương án A — 参团游行程紧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiếp viên hàng không là nghề khiến nhiều người ngưỡng mộ, nhưng thực chất công việc này vô cùng vất vả và có thể gặp những tình huống bất ngờ. Nếu không có tinh thần chịu thương chịu khó và khả năng ứng biến nhất định thì sẽ khó chịu nổi áp lực công việc và không thể làm tốt nghề này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 空姐是使人羡慕的职业,但这个工作其实非常辛苦,而且可能遇到特殊情况,没有吃苦耐劳的精神和一定的应变能力,就会忍受不了工作的压力,做不好这个工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếp viên hàng không là nghề khiến nhiều người ngưỡng mộ, nhưng thực chất công việc này vô cùng vất vả và có thể gặp những tình huống bất ngờ. Nếu không có tinh thần chịu thương chịu khó và khả năng ứng biến nhất định thì sẽ khó chịu nổi áp lực công việc và không thể làm tốt nghề này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空姐收入很高 (Trống rỗng, bầu trời chị gái (tỷ) thu nhập rất cao)
- B. 空姐压力不大 (Trống rỗng, bầu trời chị gái (tỷ) áp lực, sức ép không lớn, nhỏ)
- C. 人们不喜欢当空姐 (Mọi người, con người trong xã hội không thích làm (nghề), khi trống rỗng, bầu trời chị gái (tỷ))
- D. 空姐需要应变能力 (Trống rỗng, bầu trời chị gái (tỷ) cần, đòi hỏi nên, cần phải (yīng) thay đổi, biến đổi năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “空姐是使人羡慕的职业,但这个工作其实非常辛苦,而且可能遇到特殊情况,没有吃苦耐劳的精神和一定的应变能力,就会忍受不了工作的压力,做不好这个工作。” với nội dung bài, phương án D — 空姐需要应变能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trận tuyết lớn trắng xóa kéo dài suốt đêm tại Thẩm Dương đã tạnh vào khoảng 6 giờ sáng nay. Hiện thời tiết Thẩm Dương nắng ráo, khắp nơi ngập tràn một màu trắng bạc, trẻ con vui vẻ nô đùa trong tuyết, còn người đi đường dừng chân ngắm cảnh tuyết rơi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 沈阳持续一夜的皑皑大雪已于今天上午六时左右停止。目前沈阳天气晴朗,到处是一片银白的景象,孩子们欢快地在雪中嬉戏玩耍,人们在路边驻足欣赏雪景。
• Nghĩa tiếng Việt: Trận tuyết lớn trắng xóa kéo dài suốt đêm tại Thẩm Dương đã tạnh vào khoảng 6 giờ sáng nay. Hiện thời tiết Thẩm Dương nắng ráo, khắp nơi ngập tràn một màu trắng bạc, trẻ con vui vẻ nô đùa trong tuyết, còn người đi đường dừng chân ngắm cảnh tuyết rơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雪停了 (Tuyết dừng lại, ngừng rồi)
- B. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- C. 明天还会有雪 (Ngày mai vẫn biết có tuyết)
- D. 交通受到很大影响 (Giao thông, đi lại nhận được, chịu (tác động) rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “沈阳持续一夜的皑皑大雪已于今天上午六时左右停止。目前沈阳天气晴朗,到处是一片银白的景象,孩子们欢快地在雪中嬉戏玩耍,人们在路边驻足欣赏雪景。” với nội dung bài, phương án A — 雪停了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ông là một huyền thoại màn bạc, một siêu sao võ thuật của một thời đại; ông sáng lập Triệt Quyền Đạo và đưa võ thuật Trung Hoa truyền bá khắp năm châu. Cuộc đời ông tuy ngắn ngủi, chỉ để lại bốn bộ phim rưỡi, nhưng đủ để những người yêu võ thuật trên toàn thế giới say mê suốt đời. Ông chính là vua kungfu Lý Tiểu Long!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是一个银幕传奇,他是一代武术巨星,他创立了截拳道,他将中华武术传播海外。他的一生很短暂,只留下四部半影片,却足以令全世界热爱武术的影迷回味一生。他就是功夫之王李小龙!
• Nghĩa tiếng Việt: Ông là một huyền thoại màn bạc, một siêu sao võ thuật của một thời đại; ông sáng lập Triệt Quyền Đạo và đưa võ thuật Trung Hoa truyền bá khắp năm châu. Cuộc đời ông tuy ngắn ngủi, chỉ để lại bốn bộ phim rưỡi, nhưng đủ để những người yêu võ thuật trên toàn thế giới say mê suốt đời. Ông chính là vua kungfu Lý Tiểu Long!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他非常幽默 (Anh ấy vô cùng, rất hài hước, dí dỏm)
- B. 他父亲非常有名 (Anh ấy cha, bố vô cùng, rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 他的一生很短暂 (Cả đời, một đời của anh ấy rất ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát)
- D. 他拍了许多电影 (Anh ấy chụp (ảnh), quay (phim) rồi nhiều, rất nhiều phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他是一个银幕传奇,他是一代武术巨星,他创立了截拳道,他将中华武术传播海外。他的一生很短暂,只留下四部半影片,却足以令全世界热爱武术的影迷回味一生。他就是功夫之王李小龙!” với nội dung bài, phương án C — 他的一生很短暂 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người sáng lập ban đầu của 'Thiên Tử Liên' là sinh viên ưu tú tốt nghiệp Đại học Phúc Đán.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”的创始人最初是什么身份?
• Nghĩa tiếng Việt: Người sáng lập ban đầu của 'Thiên Tử Liên' là sinh viên ưu tú tốt nghiệp Đại học Phúc Đán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 大学生 (dàxuéshēng: sinh viên đại học)
- C. 企业家 (nhà, gia đình doanh nghiệp, công ty)
- D. 艺术家 (nhà, gia đình nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““千子莲”的创始人最初是什么身份?” với nội dung bài, phương án B — 大学生 (dàxuéshēng: sinh viên đại học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”主要提供哪方面的服务?
• Nghĩa tiếng Việt: 'Thiên Tử Liên' chủ yếu cung cấp dịch vụ ngâm/xoa bóp chân để chăm sóc sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理发 (lǐ fà: cắt tóc, làm tóc)
- B. 足疗 (Đầy đủ, sung túc)
- C. 美容 (měiróng: làm đẹp, thẩm mỹ)
- D. 健身 (jiànshēn: tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““千子莲”主要提供哪方面的服务?” với nội dung bài, phương án B — 足疗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông là một trong những người sáng lập 'Thiên Tử Liên', tốt nghiệp Đại học Phúc Đán và tự nhận là nhà quản lý doanh nghiệp hiện đại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông là một trong những người sáng lập 'Thiên Tử Liên', tốt nghiệp Đại học Phúc Đán và tự nhận là nhà quản lý doanh nghiệp hiện đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没什么抱负 (không có gì, không sao đâu hoài bão, chí hướng lớn)
- B. 有时会很尴尬 (Có lúc, đôi khi biết rất ngượng ngùng, khó xử)
- C. 接受了身份转变 (Tiếp nhận, chấp nhận rồi thân phận, thân thế chuyển biến, chuyển dịch)
- D. 是一个企业管理者 (Là, phải một cái doanh nghiệp, công ty quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 是一个企业管理者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tên cửa hàng 'Thiên Tử Liên' lấy cảm hứng từ bích họa Đôn Hoàng, từ điển tích nai sinh ra sen và một nghìn hậu duệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:“千子莲”这个店名的灵感来自哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Tên cửa hàng 'Thiên Tử Liên' lấy cảm hứng từ bích họa Đôn Hoàng, từ điển tích nai sinh ra sen và một nghìn hậu duệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 壁画 (bìhuà: bích họa, tranh tường cổ bích họa)
- B. 植物 (zhí wù: thực vật, cây cỏ)
- C. 动物 (dòng wù: động vật)
- D. 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““千子莲”这个店名的灵感来自哪里?” với nội dung bài, phương án A — 壁画 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tất cả nhân viên dịch vụ của 'Thiên Tử Liên' đều có chứng chỉ 'kỹ thuật viên mát-xa chân' do nhà nước cấp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:朋友们好。现在人们对自己的健康可是越来越关注,连洗脚都越来越有讲究。洗脚是已经“老土”的说法了,时髦的叫法是“足浴”或者“足疗”。专门通过足浴来为顾客提供保健服务的足浴店也像雨后春笋一样,出现在城市的大街小巷。“千子莲足浴”就是这“洗脚大军”中很抢眼的一员,它富有传奇色彩,因为它的创始者是几个复旦大学毕业的高材生。今天我们就请到了创始人之一徐先生。徐先生您好。从名牌大学的高材生到“洗脚工”,您能接受这种身份的转变吗? 男:我从来也没有觉得自己是个“洗脚工”。我给自己的定位是一个现代企业的管理者,和那些大企业的管理者是一样的,只不过我们经营的是足浴服务。再说了,“洗脚工”也没有什么丢人的,谈不上能不能接受的问题。 女:您认为“千子莲”吸引大量顾客的关键是什么呢? 男:放松的感觉。我们的顾客中大部分都是商务人士,平时职场上太累,到了“千子莲”他们可以放松下来,这种放松是身体和心理上双重的。 女:我觉得“千子莲”这个叫法很特别,它是怎么来的呢? 男:这个叫法的灵感来源于敦煌壁画。我曾经到过敦煌,受到了很深的震撼。在敦煌莫高窟第五窟的壁画上,有鹿生下莲花、变成一千子孙的典故,我把这“莲花、千子”结合在一起,就得到了“千子莲”这个叫法。我对这个叫法很得意,国内大部分连锁品牌的叫法取得都很西化,只有我们的叫法最中国化。 女:我觉得“千子莲”明亮的店堂和我们传统理解中的足浴店有点不相符。 男:是的。在中国人看来,让别人给自己洗脚是一件有些尴尬的事情。我就是想把这种尴尬的事儿变成时尚。其实洗脚和理发没有什么本质的区别,没有什么难为情的。我们的店都有统一的装修风格和管理模式,迎接顾客该说什么话、多长时间端上热水都是有统一标准的。而且,我们这里的每一位服务人员都有国家颁发的“足部按摩师”证书。 问:关于“千子莲”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả nhân viên dịch vụ của 'Thiên Tử Liên' đều có chứng chỉ 'kỹ thuật viên mát-xa chân' do nhà nước cấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没有连锁店 (Vẫn không có dây chuyền, chuỗi liên hoàn tiệm, quán)
- B. 服务人员都有证书 (Phục vụ, dịch vụ nhân viên, cán bộ đều có chứng chỉ, văn bằng chứng nhận chính thức)
- C. 顾客对店名不满意 (Khách hàng, khách mua đối với tiệm, quán người bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 顾客都是商务人士 (Khách hàng, khách mua đều là, phải thương vụ, kinh doanh thương mại nhân sĩ, nhân vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于“千子莲”,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 服务人员都有证书 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mấy năm nay, ông ấy đã sửa lại toàn bộ 15 tiểu thuyết võ hiệp cũ của mình và xuất bản các bản chỉnh sửa mới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:这几年男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, ông ấy đã sửa lại toàn bộ 15 tiểu thuyết võ hiệp cũ của mình và xuất bản các bản chỉnh sửa mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修改自己已的作品 (Sửa đổi, chỉnh sửa tự mình, bản thân tác phẩm (nghệ thuật, văn học đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- B. 完成第15部小说 (Hoàn thành, làm xong thứ, số thứ tự (thứ nhất bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện)
- C. 把小说改编成电影 (Đem tiểu thuyết, truyện cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm thành, hoàn thành phim điện ảnh)
- D. 成为《新晚报》编辑 (Trở thành, biến thành mới báo buổi chiều, vãn báo biên tập, người biên tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这几年男的在做什么?” với nội dung bài, phương án A — 修改自己的作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông ban đầu viết tiểu thuyết võ hiệp là do yêu cầu công việc tại tòa soạn báo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的最初写武侠小说是因为什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông ban đầu viết tiểu thuyết võ hiệp là do yêu cầu công việc tại tòa soạn báo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴趣爱好 (sở thích hứng thú, sở thích)
- B. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- C. 为了赚钱 (để, vì (mục đích) kiếm tiền, làm ra tiền)
- D. 为了证明自己 (Để, vì (mục đích) chứng minh, bằng chứng tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的最初写武侠小说是因为什么?” với nội dung bài, phương án B — 工作需要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy cho rằng tác phẩm của mình được yêu thích vì đại diện cho các giá trị cốt lõi của tư tưởng truyền thống Trung Quốc như trung, hiếu, hữu ái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能让人感到安慰 (Có thể để người cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 体现中国武术精神 (Thể hiện, phản ánh Trung Quốc võ thuật, võ học Trung Hoa tinh thần, nghị lực)
- C. 体现中国价值观念 (Thể hiện, phản ánh Trung Quốc giá trị quan, hệ giá trị chuẩn mực đọc to, đọc tụng)
- D. 反映中国传统生活方式 (Phản ánh, phản chiếu Trung Quốc truyền thống cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为自己的作品为什么受读者欢迎?” với nội dung bài, phương án C — 体现中国价值观念 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông cho rằng tương lai tiểu thuyết võ hiệp sẽ khó phát triển nếu tiếp tục viết về cổ đại mà nên chuyển sang bối cảnh hiện đại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的认为未来的武侠小说会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng tương lai tiểu thuyết võ hiệp sẽ khó phát triển nếu tiếp tục viết về cổ đại mà nên chuyển sang bối cảnh hiện đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情节曲折奇特 (Tình tiết, diễn biến cốt truyện khúc khuỷu, ngoằn ngoèo kỳ lạ, kỳ diệu đặc biệt, riêng biệt)
- B. 表现传统美德 (Thể hiện, biểu hiện truyền thống đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
- C. 具有中国风格 (Sở hữu, có được Trung Quốc phong cách, phong thái)
- D. 反映现代生活 (Phản ánh, phản chiếu hiện đại cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为未来的武侠小说会怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 反映现代生活 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hiện tại, ông ấy khao khát một cuộc sống bình dị, an yên và có cơ hội du ngoạn đây đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎一代武侠小说大师金庸先生。您好,最近很多人都在议论,说您正在修改自己的武侠小说? 男:是这样的,到现在已经改了七年,我把自己以前的作品全部改了一遍。从《书剑恩仇录》开始改,有十五部小说,每一部小说差不多都要改,现在已经全部改完了,新的修改本也已经全部出版了。 女:最初开始写武侠小说,是为了一个乐趣,是不是? 男:最初是工作上需要的。主要是我在《新晚报》做编辑,《新晚报》需要这样一篇稿子,人家知道我喜欢谈论武侠小说,算是比较了解的,所以我就被派来写了。 女:您的读者遍及全球华人世界,无论什么职业、什么性别。您有没有考虑过,为什么您的作品大家都能接受? 男:想过,我认为是因为代表了中国的传统思想的核心价值。 女:您觉得这个核心的价值是什么? 男:我觉得是忠孝友爱这种道德观念,对待朋友应该要真诚,对待父母应该孝敬,这种价值观念是中国人大都一样的。 女:您曾经说过,说武侠小说是没有前途的,因为这些古代的事情离现在的生活越来越远了。但是在现实中我们总是看到您的小说被无数遍地改编成电视剧、电影,然后又编成电脑游戏,是每一代年轻人都喜爱的文化产品,这和您的话之间有矛盾吗? 男:我没有说武侠小说没有前途,我的意思是说要发掘武侠小说越来越困难了。 女:要再写下去越来越困难? 男:对,我想将来这个武侠小说的前途不是写古代了,可能是写现代了。 女:作为人生的境界来说,您现在最希望自己能够达到的一种境界是什么? 男:我现在年纪大了,我希望可以平平淡淡过生活,有机会能够游山玩水一下。 问:男的现在向往什么样的生活?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tại, ông ấy khao khát một cuộc sống bình dị, an yên và có cơ hội du ngoạn đây đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朴素传统 (truyền thống chất phác, mộc mạc)
- B. 忙碌充实 (bận rộn, tất bật phong phú, đầy đủ)
- C. 平淡悠闲 (Bằng phẳng, phẳng lặng nhạt (vị, màu) nhàn rỗi, rảnh rỗi)
- D. 时尚现代 (thời trang, xu hướng thời thượng hiện đại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在向往什么样的生活?” với nội dung bài, phương án C — 平淡悠闲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô ấy muốn làm 'Chị tri kỷ' vì khi còn nhỏ đã nhận được thư hồi đáp từ chuyên mục 'Chị tri kỷ' trên báo, mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:女的为什么想当“知心姐姐”?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy muốn làm 'Chị tri kỷ' vì khi còn nhỏ đã nhận được thư hồi đáp từ chuyên mục 'Chị tri kỷ' trên báo, mang lại cho cô ấy cảm giác thành tựu lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得有意思 (cảm thấy thú vị, có ý nghĩa)
- B. 社会地位高 (Xã hội vị thế, địa vị cao)
- C. 擅长教育孩子 (Sở trường, giỏi về giáo dục đứa trẻ)
- D. 曾从中得到过鼓励 (Đã từng, từng từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) nhận được, đạt được (kết quả đã từng khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么想当“知心姐姐”?” với nội dung bài, phương án D — 曾从中得到过鼓励 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô ấy cho rằng để hiểu trẻ em cần nhất là tình yêu thương chân thành từ nội tâm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:女的认为读懂孩子最需要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng để hiểu trẻ em cần nhất là tình yêu thương chân thành từ nội tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有责任心 (Có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- B. 和孩子交流 (Và đứa trẻ giao lưu, trao đổi)
- C. 对孩子有爱心 (Đối với đứa trẻ có tấm lòng nhân ái, tình yêu thương)
- D. 平等对待孩子 (Bình đẳng đối đãi, đối xử đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为读懂孩子最需要什么?” với nội dung bài, phương án C — 对孩子有爱心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô ấy cho rằng điều quan trọng nhất khi giáo dục trẻ em từ 5 đến 7 tuổi là bồi dưỡng sự tự tin cho chúng, giúp chúng được cha mẹ công nhận những mặt tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:女的认为教育五到七岁的孩子最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cho rằng điều quan trọng nhất khi giáo dục trẻ em từ 5 đến 7 tuổi là bồi dưỡng sự tự tin cho chúng, giúp chúng được cha mẹ công nhận những mặt tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 培养孩子的特长 (Bồi dưỡng, đào tạo sở trường, điểm mạnh nổi trội đứa trẻ)
- B. 帮孩子建立白信 (Giúp, giúp đỡ đứa trẻ thiết lập, gây dựng trắng thư, lá thư)
- C. 对孩子要严格要求 (Đối với đứa trẻ cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu)
- D. 及时发现孩子的问题 (Kịp thời, đúng lúc phát hiện, nhận ra câu hỏi, vấn đề đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为教育五到七岁的孩子最重要的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 帮孩子建立自信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số phụ huynh thích nói xấu con mình trước mặt người khác vì họ luôn đặt kỳ vọng quá cao, khiến khuyết điểm nhỏ của con cũng bị phóng đại và tạo ra vòng luẩn quẩn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示谦虚 (biểu thị, thể hiện khiêm tốn, khiêm nhường)
- B. 激励孩子 (đứa trẻ khích lệ, động viên)
- C. 孩子表现太差 (Đứa trẻ thể hiện, biểu hiện quá kém, thiếu)
- D. 对孩子期望值太高 (Đối với đứa trẻ kỳ vọng, mong mỏi giá trị quá cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有些家长为什么喜欢在别人面前说孩子不好?” với nội dung bài, phương án D — 对孩子期望值太高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cô ấy đã làm việc tại báo 'Thiếu Niên Báo' được 26 năm và là 'Chị tri kỷ' mà cô ấy hằng mong ước từ nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位听众大家好,今天我们有幸请到了《少年报》的“知心姐姐”卢勤,请她谈谈在未成年人教育方面的心得体会。请问您是从什么时候开始从事教育工作的,又是什么让您能够一直在教育工作上探索呢? 女:我到《少年报》工作已经有二十六年了。我从小就想当“知心姐姐”,因为我是从小看着《少年报》长大的,当时有一个栏目叫做“知心姐姐”,我就悄悄给“知心姐姐”写了一封信,“知心姐姐”给我回了信,于是我就有了很大的成就感,后来我自己就想当“知心姐姐”了。 男:您特别地幸运,因为您实现了自己的理想。您觉得读懂孩子需要什么? 女:那就是爱孩子,当你从内心里爱这个孩子的时候,你的脸上就有爱的微笑,你的语言里面就有爱的激励,于是孩子就会发现你的这双眼睛爱他,他就会把心交给你。 男:现在五到七岁的孩子中有很多“问题孩子”,这让家长们比较苦恼,该如何在这个特殊阶段教育孩子呢? 女:最重要的就是培养孩子的自信,在这个阶段的孩子都需要家长发现他好的那一面,得到肯定。比如说我自己小的时候就特别喜欢画画儿,每次拿给妈妈看,她都说你画得太好了!我以为我真是画画儿的天才,所以我就特别热爱画画儿。后来我上学以后老师也把黑板报交给了我,我从一年级一直画到初中。 男:有些家长越是在人多的时候,越是会和别人说自己的孩子不好,我很困惑,这些家长是什么心理呢? 女:这种情况比较普遍,很多家长愿意当着别人的面说孩子的不好,这个时候可能是因为他总对自己的孩子期望值很高,如果这个孩子本身有一点毛病,他就会把这个毛病看得比天还大,这就会进入一种恶性循环。 男:看来教育孩子的确有不少学问。我们每一个家长都得好好学习啊。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã làm việc tại báo 'Thiếu Niên Báo' được 26 năm và là 'Chị tri kỷ' mà cô ấy hằng mong ước từ nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一名作家 (Là, phải một người nhà văn, tác giả văn học)
- B. 初中时开始学画画 (Trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) thời gian, giờ bắt đầu học, học tập vẽ tranh, hội họa)
- C. 在《少年报》工作 (Ở thiếu niên, tuổi thiếu niên báo, tờ báo làm việc, công việc)
- D. 家里有“问题孩子” (Trong nhà, ở nhà có câu hỏi, vấn đề đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 在《少年报》工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Ai đã nghĩ ra cách phân biệt người vàng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:是谁想出了鉴别金人的办法?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Ai đã nghĩ ra cách phân biệt người vàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国王 (guówáng: quốc vương, nhà vua)
- B. 商人 (shāngrén: thương nhân, doanh nhân buôn bán)
- C. 大臣 (dà chén: đại thần, quan đại thần (triều đình cổ))
- D. 珠宝匠 (Châu báu, đá quý ngọc ngà đồ trang sức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “是谁想出了鉴别金人的办法?” với nội dung bài, phương án C — 大臣 (dà chén: đại thần, quan đại thần) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Họ đã tìm ra người vàng giá trị nhất bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:他们是怎么找出最有价值的金人的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Họ đã tìm ra người vàng giá trị nhất bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 称重量 (cân trọng lượng số lượng, chất lượng)
- B. 用稻草 (sử dụng rơm rạ, cọng rơm lúa (cọng rơm cứu mạng: jiùmìng dàocǎo))
- C. 检查质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) kiểm tra, rà soát)
- D. 凭经验判断 (Dựa vào, căn cứ vào kinh nghiệm phán đoán, nhận định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们是怎么找出最有价值的金人的?” với nội dung bài, phương án B — 用稻草 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个商人献给国王三个外表一模一样的金人,同时出了一道题目:这三个金人哪个最有价值?国王想了许多办法,请来珠宝匠检查,称重量,看做工,都是一模一样的。怎么办?最后,有一位老大臣说他有办法。他拿了三根稻草,把第一根插入第一个金人的耳朵里,稻草从另一个耳朵出来了。第二个金人的稻草从嘴巴里掉了出来。而第三个金人,稻草进去后掉进了肚子里,什么响动也没有。老臣说:“第三个金人最有价值。”商人说答案正确。这个故事告诉我们,最有价值的人,不一定是最能说的人。老天给我们两只耳朵一个嘴巴,本来就是让我们多听少说的。善于倾听,是成熟的人最基本的素质。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa, có một thương nhân dâng vua ba người vàng giống hệt nhau về ngoại hình và đố vua: Người vàng nào giá trị nhất? Vua đã thử nhiều cách nhưng không phân biệt được. Cuối cùng, một lão thần đã dùng ba cọng rơm để thử: cọng thứ nhất chui qua tai bên kia, cọng thứ hai rơi ra từ miệng, cọng thứ ba rơi vào bụng và không có tiếng động. Lão thần nói người vàng thứ ba giá trị nhất, thương nhân xác nhận đúng. Câu chuyện này cho chúng ta biết, người giá trị nhất chưa chắc là người giỏi nói nhất; trời sinh ta hai tai một miệng là để nghe nhiều nói ít. Khéo lắng nghe là phẩm chất cơ bản của người trưởng thành. Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有眼光 (Cần có ánh mắt)
- B. 要多听少说 (Cần nhiều nghe ít, thiếu nói, phát biểu)
- C. 不可轻信别人 (Không có thể nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư người khác)
- D. 不可盲目乐观 (Không có thể mù quáng, thiếu suy xét lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 要多听少说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!” 问:老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Lũ trẻ chơi đùa trước cửa khiến ông lão cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- B. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- C. 难以忍受 (khó mà, khó lòng chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
- D. 感到年轻了 (Cảm thấy, nhận thấy trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老人在门口玩耍的孩子们让他觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 难以忍受 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Số tiền ông lão cho lũ trẻ có gì thay đổi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!” 问:老人给孩子们的钱有什么变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Số tiền ông lão cho lũ trẻ có gì thay đổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越来越少 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- B. 越来越多 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- C. 每次都一样 (Mỗi lần đều giống nhau, như nhau)
- D. 有时多有时少 (Có lúc, đôi khi nhiều có lúc, đôi khi ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老人给孩子们的钱有什么变化?” với nội dung bài, phương án A — 越来越少 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Mục đích thật sự của việc ông lão cho tiền lũ trẻ là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一群孩子在一位老人家门前玩儿,他们玩儿得很开心,叫喊声很大。一连几天,孩子们都来这儿玩儿,老人难以忍受。于是,他出来给了每个孩子五块钱,然后对他们说:“你们让这儿变得很热闹,我觉得自己年轻了不少,这点儿钱表示谢意。”孩子们很高兴,第二天又来了,一如既往地大喊大叫,玩儿得非常高兴。老人又出来,给了每个孩子两块钱。他解释说,自己现在没有收入了,只能少给一些。两块钱也还可以吧,孩子们仍然兴高采烈地走了。第三天,老人只给了每个孩子五毛钱。“一天五毛钱,知不知道我们有多么辛苦!”孩子们生气地对老人说,“我们再也不会为你玩儿了!” 问:老人给孩子们钱的真正目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đám trẻ chơi đùa ồn ào trước nhà một ông lão khiến ông không chịu nổi. Ngày đầu, ông lão ra cho mỗi đứa trẻ 5 đồng và nói cảm ơn vì chúng đã làm ông trẻ ra. Lũ trẻ vui vẻ, hôm sau lại đến chơi và la hét như cũ. Ngày thứ hai, ông lão ra cho mỗi đứa 2 đồng, giải thích rằng ông không có thu nhập. Lũ trẻ vẫn vui vẻ ra về. Ngày thứ ba, ông chỉ cho mỗi đứa 5 hào. Lũ trẻ tức giận nói: "Một ngày 5 hào, ông có biết chúng cháu vất vả thế nào không! Chúng cháu sẽ không chơi cho ông nữa!". Mục đích thật sự của việc ông lão cho tiền lũ trẻ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逗孩子开心 (Trêu đùa, chọc cười đứa trẻ vui vẻ, hân hoan)
- B. 给孩子零花钱 (Cho đứa trẻ không, số 0 tiêu tiền)
- C. 让孩子陪他玩儿 (Để đứa trẻ đi cùng anh ấy chơi, vui chơi giải trí)
- D. 让孩子不再吵闹 (Để đứa trẻ không còn nữa, không lặp lại ồn ào, làm ồn ồn ào, náo nhiệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老人给孩子们钱的真正目的是什么?” với nội dung bài, phương án D — 让孩子不再吵闹 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Các nhà tâm lý học cho rằng, khi đỏ mặt, con người dễ nhận được điều gì từ người khác hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。 问:心理学家认为,人脸红时更容易获得别人的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Các nhà tâm lý học cho rằng, khi đỏ mặt, con người dễ nhận được điều gì từ người khác hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体谅 (tǐ liàng: thấu hiểu thông cảm, lượng thứ)
- B. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
- D. 委屈 (wěi qu: ấm ức, tủi thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “心理学家认为,人脸红时更容易获得别人的什么?” với nội dung bài, phương án A — 体谅 (tǐ liàng: thấu hiểu thông cảm, lượng thứ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Dựa vào đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Dựa vào đoạn văn này, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脸红没什么好处 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ không có gì, không sao đâu điểm tốt, lợi ích)
- B. 其他动物也会脸红 (Khác, những cái khác động vật cũng biết khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ)
- C. 脸红会暴露人的情绪 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ biết lộ ra, phơi bày tâm trạng, cảm xúc người)
- D. 脸红会让别人更加愤怒 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ biết để người khác càng thêm, càng phẫn nộ, căm phẫn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 脸红会暴露人的情绪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 脸红,是泄露人内心情感的一个明显信号,人们在感到尴尬、羞耻或害羞时脸会变红。但是这其中的奥秘却让科学家琢磨不透。最近有科学家将这归为“历史进化的一个结果”。研究人员指出,人是唯一在害羞时脸会变红的动物,这个信号让人们的内心情感完全表露出来。研究发现,人在脸红时,脸颊、颈部和胸部皮肤表层的血管会扩张,更多的血液会汇集在这些地方。心理学家则分析认为:“脸红能平息对方的怒火,消除敌对行为,让人们更快地原谅你。”所以,脸红并不完全是一件坏事。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đỏ mặt là tín hiệu rõ ràng bộc lộ cảm xúc bên trong khi con người cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ hay mắc cỡ. Bí ẩn này khiến các nhà khoa học khó lý giải, gần đây được xem là "kết quả của quá trình tiến hóa". Con người là loài duy nhất đỏ mặt khi xấu hổ, bộc lộ hoàn toàn cảm xúc nội tâm. Nghiên cứu cho thấy, khi đỏ mặt, các mạch máu ở má, cổ, ngực giãn nở, máu tập trung nhiều hơn. Các nhà tâm lý học cho rằng: "Đỏ mặt có thể làm dịu cơn giận của đối phương, loại bỏ hành vi thù địch, giúp mọi người tha thứ cho bạn nhanh hơn." Vì vậy, đỏ mặt không hoàn toàn là xấu. Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人为什么会脸红 (Do con người gây ra, nhân vi gì, cái gì biết khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ)
- B. 人和动物有何不同 (Người có cùng/với động vật Hà (họ Hà khác nhau, không giống)
- C. 人怎样才能不脸红 (Người như thế nào, ra sao tài năng, năng lực không khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ)
- D. 脸红能促进血液循环 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ có thể thúc đẩy, xúc tiến máu, huyết dịch tuần hoàn, lưu chuyển khép kín)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 人为什么会脸红 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。 问:当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Khi người khác chỉ ra những thay đổi nhỏ trong trang phục của bạn, bạn thường cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反感 (fǎn gǎn: phản cảm, ác cảm)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
- D. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当别人指出你穿戴上的细微变化时,你通常会觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng, sảng khoái) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Người nói cảm thấy bạn trai của cô ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。 问:说话人觉得她的男朋友怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Người nói cảm thấy bạn trai của cô ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大方 (dà fang: hào phóng, rộng rãi)
- B. 很细心 (Rất mảnh, nhỏ tim, trái tim)
- C. 非常帅 (vô cùng, rất đẹp trai, bảnh bao)
- D. 心地善良 (Tim, trái tim lương thiện, hiền lành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人觉得她的男朋友怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很细心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 没有人不愿意接受别人的关心,也没有人会对关心自己的人产生不满。所以,要想赢得好评,就需要将你对别人的关心适当地表达出来。如果你发现对方的细微变化,最好能立刻指出。比如说对方换了新领带,你就说:“这条领带你第一次戴,在哪儿买的?”他一定会愉快地接受你的关心,对你产生好感。特别是女性,尤其重视自己的穿戴,一旦有人注意到了她服饰的变化,她一定会感到由衷的欣喜,这时你们之间的距离也便随之缩短了。我对我的男朋友非常满意,就是因为他有注意微小事物的眼光。比如,我从美发厅出来,换了一个新发型,他就会兴致勃勃地欣赏一番;我晚上没睡好,第二天显得很累,他看到我的样子就会细心地关照一番。男友所做的一切听起来虽然都微不足道,但却让我感到十分满足。 问:这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng muốn được quan tâm và không ai bất mãn với người quan tâm mình. Để được yêu mến, hãy thể hiện sự quan tâm đúng lúc. Nếu bạn nhận ra thay đổi nhỏ của đối phương, hãy chỉ ra ngay. Ví dụ, nếu họ đeo cà vạt mới, bạn có thể hỏi: "Đây là cà vạt mới, anh mua ở đâu vậy?". Họ sẽ vui vẻ chấp nhận và có thiện cảm với bạn. Đặc biệt phụ nữ rất coi trọng trang phục; khi được chú ý đến thay đổi, họ sẽ rất vui và khoảng cách giữa hai người sẽ được rút ngắn. Tôi rất hài lòng về bạn trai mình vì anh ấy tinh tế. Khi tôi làm tóc mới, anh ấy sẽ khen ngợi; khi tôi mệt mỏi vì thiếu ngủ, anh ấy sẽ ân cần hỏi han. Những điều nhỏ nhặt đó khiến tôi rất hài lòng. Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何称赞别人 (Như thế nào, làm sao khen ngợi, tán thưởng người khác)
- B. 怎么表达自己的想法 (Như thế nào, làm sao biểu đạt, bày tỏ suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
- C. 选择什么样的男朋友 (Lựa chọn, chọn lựa bạn trai, người yêu (nam) như thế nào, loại gì)
- D. 怎样获得别人的好感 (Như thế nào, ra sao đạt được, giành được thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 怎样获得别人的好感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Làm thế nào để đạt được hiệu quả học tập tốt?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:怎样才能取得好的学习效果?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Làm thế nào để đạt được hiệu quả học tập tốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制订计划 (xây dựng, định ra đề ra (kế hoạch kế hoạch, lập kế hoạch)
- B. 放松心情 (thư giãn, thả lỏng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 充分利用时间 (Đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng thời gian)
- D. 选择好的学习方法 (Lựa chọn, chọn lựa học tập, học tốt, đẹp phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能取得好的学习效果?” với nội dung bài, phương án A — 制订计划 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Kế hoạch dài hạn được nhắc đến trong bài văn thường là bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:文中提到的长期计划一般是多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Kế hoạch dài hạn được nhắc đến trong bài văn thường là bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1 个月 (cái, con tháng, mặt trăng)
- B. 1-3 个月 (cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 3 个月 (cái, con tháng, mặt trăng)
- D. 半年到一年 (Nửa năm, sáu tháng đến, tới một năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “文中提到的长期计划一般是多长时间?” với nội dung bài, phương án D — 半年到一年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:关于短期计划,说话人有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc có kế hoạch sẽ dễ đạt kết quả tốt, học tập cũng vậy. Học không kế hoạch sẽ rời rạc, dễ bị ảnh hưởng nên lập kế hoạch là cần thiết. Kế hoạch có dài hạn (1 năm/nửa năm, không quá cụ thể, chỉ cần nắm rõ việc cần làm) và ngắn hạn (tuần tới, cần cụ thể, phân bổ nhiệm vụ hằng ngày để dần thực hiện dài hạn). Không có dài hạn thì thiếu phương hướng, không có ngắn hạn thì khó đạt mục tiêu, nên cả hai đều quan trọng. Khi lập kế hoạch, đừng quá cứng nhắc, hãy chừa thời gian linh hoạt vì thực tế khó theo sát kế hoạch hoàn hảo. Về kế hoạch ngắn hạn, người nói có gợi ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要概括 (cần khái quát, tóm tắt)
- B. 要简单 (cần đơn giản)
- C. 要具体 (cần cụ thể, chi tiết)
- D. 要有个性 (Cần có cá tính, bản sắc riêng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于短期计划,说话人有什么建议?” với nội dung bài, phương án C — 要具体 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Làm việc gì có kế hoạch cũng dễ đạt kết quả tốt. Học tập cũng vậy, học tập không có kế hoạch sẽ rời rạc, lỏng lẻo, rất dễ bị ngoại cảnh tác động, vì thế muốn đạt hiệu quả học tập tốt thì việc lập kế hoạch là rất cần thiết. Kế hoạch chia thành kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Trong một khoảng thời gian tương đối dài, chẳng hạn như một năm hay nửa năm, có thể lập một kế hoạch dài hạn. Vì cuộc sống thực tế có nhiều biến động khó lường trước, nên kế hoạch dài hạn này không cần quá chi tiết, chỉ cần nắm rõ những việc bắt buộc phải làm là được. Còn kế hoạch gần hơn, ví dụ như kế hoạch học tập của tuần tới, thì nên cố gắng cụ thể hơn, phân bổ khối lượng lớn nhiệm vụ vào từng ngày để hoàn thành, như vậy kế hoạch dài hạn mới có thể từng bước hiện thực hóa. Có thể thấy, không có kế hoạch dài hạn thì cuộc sống mất đi phương hướng lớn; tương tự, không có sắp xếp ngắn hạn thì mục tiêu cũng rất khó đạt được. Cho nên cả hai đều không thể thiếu. Khi lập kế hoạch cũng cần chú ý không nên xếp lịch quá kín hay quá cứng nhắc, cần chừa ra chút thời gian trống để kế hoạch có độ linh hoạt nhất định. Dù sao thực tế cũng không hoàn toàn đi theo kế hoạch, chừa lại một khoảng dự phòng thì khả năng hoàn thành kế hoạch sẽ tăng lên. Câu hỏi: Khi lập kế hoạch cần chú ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 做什么事有了计划就容易取得好结果。学习也是这样,毫无计划的学习是散漫的,松松垮垮的,很容易被外界影响,所以想取得好的学习效果,制订计划是很有必要的。计划分长期计划和短期计划。在一个比较长的时间内,比方说一年或半年,可以制订一个长期计划。由于实际生活中有很多变化,无法预测,所以这个长期计划不需要很具体,只要对必须要做的事做到心中有数即可。而更近一点的,比如下一个星期的学习计划,就应该尽量具体些,把大量的任务分配到每一天中去完成,这样长期计划就可以逐步实现。可见,没有长期计划,生活就没有大方向;同样,没有短期安排,目标也很难达到。所以两者缺一不可。制订计划时还应该注意,计划不要定得太满、太死,要留出一点空余的时间,使计划有一定的灵活性。毕竟现实不会完美地跟着计划走,给计划留有一定的余地,这样完成计划的可能性就增加了。 问:制订计划时需要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì có kế hoạch cũng dễ đạt kết quả tốt. Học tập cũng vậy, học tập không có kế hoạch sẽ rời rạc, lỏng lẻo, rất dễ bị ngoại cảnh tác động, vì thế muốn đạt hiệu quả học tập tốt thì việc lập kế hoạch là rất cần thiết. Kế hoạch chia thành kế hoạch dài hạn và ngắn hạn. Trong một khoảng thời gian tương đối dài, chẳng hạn như một năm hay nửa năm, có thể lập một kế hoạch dài hạn. Vì cuộc sống thực tế có nhiều biến động khó lường trước, nên kế hoạch dài hạn này không cần quá chi tiết, chỉ cần nắm rõ những việc bắt buộc phải làm là được. Còn kế hoạch gần hơn, ví dụ như kế hoạch học tập của tuần tới, thì nên cố gắng cụ thể hơn, phân bổ khối lượng lớn nhiệm vụ vào từng ngày để hoàn thành, như vậy kế hoạch dài hạn mới có thể từng bước hiện thực hóa. Có thể thấy, không có kế hoạch dài hạn thì cuộc sống mất đi phương hướng lớn; tương tự, không có sắp xếp ngắn hạn thì mục tiêu cũng rất khó đạt được. Cho nên cả hai đều không thể thiếu. Khi lập kế hoạch cũng cần chú ý không nên xếp lịch quá kín hay quá cứng nhắc, cần chừa ra chút thời gian trống để kế hoạch có độ linh hoạt nhất định. Dù sao thực tế cũng không hoàn toàn đi theo kế hoạch, chừa lại một khoảng dự phòng thì khả năng hoàn thành kế hoạch sẽ tăng lên. Câu hỏi: Khi lập kế hoạch cần chú ý điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求完美 (theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 重视短期计划 (Coi trọng, chú trọng ngắn hạn, kỳ hạn ngắn kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 准备多个计划 (Chuẩn bị nhiều cái, con kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 计划要有灵活性 (Kế hoạch, lập kế hoạch cần có linh hoạt, mềm dẻo tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “制订计划时需要注意什么?” với nội dung bài, phương án D — 计划要有灵活性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về lịch sử nhảy múa của loài người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。 问:关于人类跳舞的历史,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về lịch sử nhảy múa của loài người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际上很短 (Trên thực tế, thực ra rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 比唱歌的历史还长 (So với lịch sử hát, ca hát vẫn dài, lâu dài)
- C. 和直立行走的历史一样久 (Đứng, đứng thẳng cùng/với thẳng, thẳng thắn lịch sử đi lại giống nhau, như nhau lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 和体育运动的历史一样久 (Thể thao, vận động cùng/với thể dục, thể thao lịch sử giống nhau, như nhau lâu, lâu dài (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于人类跳舞的历史,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 和直立行走的历史一样久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói cho rằng nhảy múa có thể đem lại điều gì cho con người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。 问:说话人认为跳舞能给人带来什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói cho rằng nhảy múa có thể đem lại điều gì cho con người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自信心提高 (Tự tin, sự tự tin tim, trái tim nâng cao, cải thiện)
- B. 跑步机上的感觉 (Chạy bộ máy móc cảm giác, cảm thấy trên)
- C. 发自内心的喜悦 (Gửi, phát ra từ, kể từ niềm vui mừng, hân hoan rạng rỡ nội tâm, đáy lòng)
- D. 体育比赛的刺激 (Thể dục, thể thao kích thích, kích động thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为跳舞能给人带来什么?” với nội dung bài, phương án C — 发自内心的喜悦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói chủ yếu nói về nhóm người nhảy múa nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。 问:说话人主要谈论的是哪类跳舞的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói chủ yếu nói về nhóm người nhảy múa nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舞蹈家 (nhà, gia đình vũ đạo, nghệ thuật múa)
- B. 舞蹈教师 (giáo viên, người thầy dạy học vũ đạo, nghệ thuật múa)
- C. 芭蕾舞演员 (Múa ba lê, vũ kịch ballet khiêu vũ, múa diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 业余舞蹈爱好者 (Nghiệp dư, ngoài giờ làm việc vũ đạo, nghệ thuật múa sở thích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人主要谈论的是哪类跳舞的人?” với nội dung bài, phương án D — 业余舞蹈爱好者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói khuyến khích mọi người làm điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 跳舞是人类与生俱来的本能,就像唱歌一样。人类跳舞的历史就跟直立行走的历史一样悠久。跳舞是充满喜悦的。你也许会觉得举重很有意思,或者认为花四十五分钟在跑步机上的感觉很棒。但我认为,跳舞带给人们的乐趣是大不相同的,那是一种从骨子里涌出的喜悦,并且是一种使我们更贴近生命的感觉。看看那些跳舞的人的脸庞吧!他们的脸上总是散发着一种光芒,而我不相信在健身中心或是越野赛跑中能看见这种光芒。当舞者流汗时,他们微笑着,而他们的微笑是灿烂耀眼的。我所说的不是专业的舞者,而是在街角跳街舞、在公共场所扭大秧歌的人们,以及在城里的俱乐部自由自在地跳舞的情侣们。有许多方法能将舞蹈带进你的生活:拉上窗帘,放个音乐,然后移动你的身体,如果你想闭上眼睛也没问题。选择一种你喜欢的舞蹈,然后去学习有关的舞蹈课程,这些舞蹈班很容易就可以找到。若上课会使你觉得局促不安,社区的舞会也许是一个好的起点。你不必一定要有个舞伴,大多数的舞都很容易,音乐也会使你想舞动起来,在人群中,你可以很容易地随着音乐翩翩起舞,感受舞蹈的魅力。 问:说话人鼓励大家做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy múa là bản năng bẩm sinh của loài người, cũng giống như ca hát. Lịch sử nhảy múa của con người cũng lâu đời như lịch sử đi thẳng. Nhảy múa tràn đầy niềm vui. Bạn có thể thấy nâng tạ rất thú vị, hoặc cảm thấy 45 phút trên máy chạy bộ thật tuyệt vời. Nhưng tôi cho rằng, niềm vui mà nhảy múa mang lại rất khác biệt, đó là sự hân hoan toát ra từ sâu thẳm tâm can và là cảm giác giúp chúng ta gần gũi hơn với sự sống. Hãy ngắm nhìn gương mặt của những người đang nhảy múa! Trên mặt họ luôn toát ra một thứ ánh sáng rạng rỡ mà tôi không tin có thể thấy ở phòng tập thể hình hay trên đường chạy việt dã. Khi đổ mồ hôi, họ nở nụ cười rạng ngời tỏa sáng. Tôi không nói về những vũ công chuyên nghiệp, mà là những người nhảy đường phố ở góc phố, người múa ương ca ở nơi công cộng, hay những cặp đôi khiêu vũ tự do trong các câu lạc bộ của thành phố. Có rất nhiều cách để đưa khiêu vũ vào cuộc sống của bạn: kéo rèm lại, bật một bản nhạc, rồi cử động cơ thể, nếu muốn nhắm mắt lại cũng chẳng sao. Hãy chọn một điệu nhảy bạn thích rồi tham gia khóa học liên quan, các lớp này rất dễ tìm. Nếu đến lớp làm bạn thấy ngượng ngùng, thì các buổi dạ vũ cộng đồng có thể là khởi đầu tốt. Bạn không nhất thiết phải có bạn nhảy, hầu hết các điệu nhảy đều rất dễ, âm nhạc cũng sẽ thôi thúc bạn vận động; giữa đám đông, bạn có thể dễ dàng uyển chuyển hòa mình theo điệu nhạc để cảm nhận sức hút của vũ đạo. Câu hỏi: Người nói khuyến khích mọi người làm điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去学跳舞 (Đi học, học tập khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 去学唱歌 (Đi học, học tập hát, ca hát)
- C. 要找个舞伴 (Cần tìm kiếm cái, con khiêu vũ, múa đồng hành, đi cùng gắn bó)
- D. 跳舞不一定要音乐 (Khiêu vũ, nhảy múa chưa chắc, không nhất thiết cần âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人鼓励大家做什么?” với nội dung bài, phương án A — 去学跳舞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H60000.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H60000
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他突然提出辞职,让我们感到很意外。 (Anh ấy đột nhiên đưa ra, đề xuất (ý kiến từ chức, xin nghỉ việc để chúng tôi, chúng ta cảm thấy, nhận thấy rất bất ngờ, ngoài ý muốn)
- B. 茅盾的童年生活,是他创作《春蚕》的源泉。 (Tuổi thơ, thời thơ ấu cuộc sống, sinh hoạt là, phải anh ấy sáng tác, tác phẩm sáng tạo mùa xuân nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo)
- C. 劳动时间缩短,是大众旅游得以发展的基本条件。 (Lao động, làm việc thời gian rút ngắn (thời gian, cự ly là, phải quần chúng, đại chúng du lịch nhờ đó mà có thể, được phép cơ bản, chủ yếu phát triển điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 他除了班里和学生会的工作外,还承担了广播站的主持人。 (Anh ấy ngoài ra, trừ ra lớp học, ca làm việc bên trong biết cùng/với học sinh, sinh viên làm việc, công việc bên ngoài vẫn gánh vác, đảm đương rồi phát thanh, đài phát thanh người dẫn chương trình, MC chủ trì đứng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("他除了班里和学生会的工作外,还承担了广播站的主持人。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 52: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 52: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使明天有大风,比赛也会照常进行的。 (Cho dù, dẫu cho ngày mai có to, lớn gió, cơn gió thi đấu, cuộc thi cũng biết như thường lệ, bình thường như cũ tiến hành, thực hiện)
- B. 昨天下雨很大,赶走了连续几天来的高温。 (Hôm qua mưa, đổ mưa rất to, lớn vội vã, tranh thủ đuổi theo đi, đi bộ rồi liên tục, liên tiếp không ngừng mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức đến, tới)
- C. 与其说这是一个奇迹,不如说是历史发展的必然。 (Thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) nói, phát biểu đây, này là, phải một cái kỳ tích, điều kỳ diệu nói đúng hơn là, chi bằng nói là là, phải lịch sử tất nhiên, tất yếu phát triển)
- D. 虽然我看过这部影片,但是有时间的话,我还想再看一遍。 (Tuy rằng, mặc dù tôi nhìn, xem đã từng đây, này bộ (bộ ngành) bộ phim, tác phẩm điện ảnh nhưng, thế nhưng có lúc, đôi khi giữa, không gian nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) tôi vẫn muốn lại, nữa nhìn, xem một lần, lượt (từ đầu đến cuối))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("昨天下雨很大,赶走了连续几天来的高温。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 53: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 53: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在老师的教育下,使我提高了认识。 (Ở thầy giáo, cô giáo của (trợ từ định ngữ) giáo dục dưới khiến cho, làm cho tôi nâng cao, cải thiện rồi quen biết, nhận biết)
- B. 你来得正好,我有个事情正想问问你。 (Bạn đến, tới vừa đúng, đúng lúc tôi có cái, con việc, sự việc đúng, thẳng muốn hỏi hỏi bạn)
- C. 当时天已经黑了,我不太确定那个人是不是小刘。 (Lúc đó, khi ấy trời, bầu trời đã màu đen rồi tôi không quá, không lắm xác định, chốt lại kia, đó cá nhân có phải hay không, đúng không nhỏ, bé Lưu (họ Lưu)
- D. 据介绍,该书已经再版25次,并被翻译成8种文字。 (Căn cứ vào, theo như giới thiệu nên, cần phải sách đã lại, nữa bản, phiên bản lần và, đồng thời bị dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành loại, kiểu chữ viết, văn tự)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("在老师的教育下,使我提高了认识。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 54: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 54: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于看到了大熊猫,儿子显得特别兴奋极了。 (Cuối cùng, rốt cuộc nhìn thấy, trông thấy rồi gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) con trai trông có vẻ, lộ rõ vẻ đặc biệt, vô cùng hào hứng, phấn khích ...hết mức, cực kỳ)
- B. 考场上一片寂静,过了一个多小时,才陆续有人交卷。 (Phòng thi, trường thi trên một mảnh, miếng tĩnh lặng, tĩnh mịch đã từng rồi một cái nhiều tiếng đồng hồ mới, vừa mới lần lượt, liên tục có người, có ai đó giao nộp, kết bạn cuộn lại, cuốn đi)
- C. 他创造的这套客户服务系统,被世界500强中许多公司采用。 (Anh ấy đây, này sáng tạo, tạo nên bộ, bộ đồ khách hàng, đối tác khách hàng phục vụ, dịch vụ hệ thống bị thế giới mạnh mẽ, kiên cường trong, ở giữa nhiều, rất nhiều công ty áp dụng, sử dụng)
- D. 在国际贸易中,贸易双方在具体问题上有分歧,这是正常现象。 (Ở quốc tế thương mại, mậu dịch trong, ở giữa thương mại, mậu dịch hai bên, đôi bên ở cụ thể, chi tiết câu hỏi, vấn đề trên có bất đồng, phân kỳ đây, này là, phải bình thường hiện tượng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("终于看到了大熊猫,儿子显得特别兴奋极了。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 55: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 55: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他第一时间就告诉了我这个好消息。 (Anh ấy đầu tiên thời gian thì, liền nói cho biết, bảo rồi tôi đây, này cái, con tốt, đẹp tin tức, thông tin)
- B. 我们应该尽量避免不犯错误或少犯错误。 (Chúng tôi, chúng ta nên hết sức, cố gắng tối đa tránh, phòng tránh không phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót hoặc, hay là ít, thiếu phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- C. 未来两天冷空气活动频繁,气温会明显下降。 (Tương lai, mai sau hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời lạnh không khí hoạt động, sự kiện thường xuyên, dồn dập nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết biết rõ rệt, hiển nhiên hạ xuống, giảm xuống)
- D. 这幅画出自中国现代著名画家徐悲鸿之手,有着很高的收藏价值。 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ xuất phát từ, bắt nguồn từ Trung Quốc hiện đại nổi tiếng họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp loài thiên nga hoang dã của tay, bàn tay sở hữu, có rất sưu tầm, lưu trữ cất giữ cao giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("我们应该尽量避免不犯错误或少犯错误。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 56: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 56: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 武汉的夏天特别热,所以武汉又有“火炉”之称。 (Võ (họ Võ mùa hè, mùa hạ đặc biệt, vô cùng nóng vì vậy, cho nên Võ (họ Võ lại, vừa... vừa... có lửa của gọi là, xưng hô)
- B. 可以预见,在不久的将来我们定会看到他不凡的成就。 (Có thể thấy, nhìn thấy ở không lâu sau, chẳng bao lâu của (trợ từ định ngữ) tương lai, sau này chúng tôi, chúng ta định, xác định biết nhìn thấy, trông thấy anh ấy không thành tựu, cống hiến phàm là, hễ là)
- C. 老人告诉我长寿要两“不可”:不可追名逐利,不可气量狭小。 (Người già, người cao tuổi nói cho biết, bảo tôi trường thọ, sống lâu cần hai (dùng trước lượng từ) không có thể không có thể đuổi theo, theo đuổi (ước mơ người có lợi, lợi ích không có thể khí, không khí số lượng, chất lượng nhỏ, bé)
- D. 中国古代地域辽阔,民族众多,历史上形成的传统节日多达到数百个。 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa địa hạt, vùng miền khu vực địa lý bao la, rộng lớn vô bờ dân tộc đông đảo, vô số lịch sử trên truyền thống hình thành, tạo thành lễ hội nhiều đạt được, chạm tới (mục tiêu số, con số trăm (100) cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("中国古代地域辽阔,民族众多,历史上形成的传统节日多达到数百个。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几位教授最后得出的结论和我们最初的推测是一致的。 (Mấy, vài (jǐ) vị giáo sư, giảng dạy cuối cùng, sau chót kết luận rút ra, đưa ra (kết luận và chúng tôi, chúng ta suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ ban đầu, khởi đầu là, phải nhất trí, đồng lòng)
- B. 你一旦成了科学家,就会发现不可能再找到比做科学家更好的工作。 (Bạn một khi, một sớm một chiều thành, hoàn thành rồi nhà khoa học thì, liền biết phát hiện, nhận ra không thể nào, không đời nào lại, nữa tìm thấy, tìm ra được so với làm, chế tạo nhà khoa học hơn làm việc, công việc tốt, đẹp)
- C. 创业资金问题可以通过实行小额贷款政策、设立创业基金等办法解决。 (Khởi nghiệp, lập nghiệp nguồn vốn, tiền vốn câu hỏi, vấn đề có thể thông qua, nhờ có thực hành, thi hành nhỏ, bé khoản vay, tiền vay chính sách, chủ trương chính sách thiết lập, thành lập khởi nghiệp, lập nghiệp quỹ, quỹ tài chính chờ đợi biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý)
- D. 报纸一般只有一期创刊号,由于它重要然而数量有限,因此最有升值潜力。 (Báo, tờ báo bình thường, thông thường chỉ có (điều kiện duy nhất) một kỳ, thời kỳ sáng tạo, khởi nghiệp số do, bởi vì nó quan trọng tuy nhiên, thế nhưng số lượng hữu hạn, có giới hạn do đó, vì thế nhất có tăng giá trị, lên giá tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("报纸一般只有一期创刊号,由于它重要然而数量有限,因此最有升值潜力。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 58: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 58: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空中飞鸟对飞机是个很大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿 飞机。 (Trên không, giữa không trung chim bay đối với máy bay là, phải cái, con rất đe dọa, uy hiếp to, lớn bởi vì chim bay tuy, tuy rằng nhỏ, bé lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) có thể giống như, tựa như đạn, viên đạn súng giống nhau, như nhau mặc áo quần, đi giày máy bay)
- B. 不要在打电话的时候查收邮件或者打字,这样做,很容易让对方感觉出 你不专心。 (Đừng ở gọi điện thoại của (trợ từ định ngữ) lúc, khi tra, tra cứu nhận được thư từ, bưu kiện hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) đánh, gõ chữ, từ như thế này, như vậy làm, chế tạo rất dễ dàng, thuận lợi để đối phương, bên kia cảm giác, cảm thấy ra, xuất hiện bạn không chuyên tâm, tập trung cao độ)
- C. 现代社会要求人们思想敏锐,探索精神和创新能力,对白然、社会和人 生具有更深刻的思考和认识。 (Hiện đại xã hội yêu cầu mọi người, con người trong xã hội tư tưởng, luồng tư tưởng nhạy bén, sắc bén khám phá, tìm tòi thám hiểm tinh thần, nghị lực và đổi mới sáng tạo năng lực, khả năng lời thoại, câu thoại đối thoại (phim ảnh xã hội sinh ra, sinh trưởng cùng/với người sở hữu, có được hơn suy nghĩ, tư duy sâu sắc, sâu đậm và quen biết, nhận biết)
- D. 长江三峡西起重庆奉节的白帝城,东到湖北宜昌的南津关,是瞿塘峡、 巫峡和西陵峡三段峡谷的总称。 (Sông Trường Giang ba hẻm núi, eo biển phía Tây dậy, nhấc lên nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận trắng tiết, đoạn thành, thành phố phía Đông đến, tới hồ, hồ nước tự nhiên phía Bắc phía Nam phà đóng, tắt (đèn là, phải ao hẻm núi, eo biển hẻm núi, eo biển và phía Tây hẻm núi, eo biển ba đoạn tổng, toàn bộ hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở gọi là, xưng hô)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("现代社会要求人们思想敏锐,探索精神和创新能力,对白然、社会和人 生具有更深刻的思考和认识。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 59: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 59: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由于参加活动的小朋友们格外跃,定于10点结束的活动直到12点才 结束。 (Do, bởi vì tham gia, tham dự các bạn nhỏ, em nhỏ hoạt động, sự kiện các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đặc biệt, vô cùng định, xác định ở, tại giờ (đơn vị thời gian) hoạt động, sự kiện kết thúc, khép lại hoàn thành cho đến, mãi cho tới khi giờ (đơn vị thời gian) mới, vừa mới kết thúc, khép lại hoàn thành)
- B. 骆驼喝了含盐的海水也能解渴,而如果人和其他动物喝了海水,则会渴 得更厉害。 (Lạc (họ Lạc uống rồi ngậm, chứa đựng nước biển muối, muối ăn cũng có thể giải thích, giải quyết khát nước mà, nhưng nếu người và khác, những cái khác động vật uống rồi nước biển thì, lại biết khát nước hơn lợi hại, ghê gớm)
- C. 不知不觉中,她已经长成了一个十分亭亭玉立的姑娘,粗劣的饮食和严 酷的生活并没有影响她。 (Thấm thoắt, không hay không biết trong, ở giữa cô ấy đã dài, lâu dài thành, hoàn thành rồi một cái vô cùng, rất gian hàng gian hàng ngọc, đá ngọc quý cô gái, cô thiếu nữ đứng, đứng thẳng thô, to bè ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng và nghiêm khắc, nghiêm cẩn cuộc sống, sinh hoạt ngầu, phong cách cực chất và, đồng thời không có ảnh hưởng, tác động cô ấy)
- D. 教育的目的是争取让所有的孩子都有同样的发展机会,尽可能地减少他 们智能方面的缺欠,尽可能让孩子多方面发展。 (Mục đích giáo dục là, phải tranh thủ, phấn đấu giành lấy để đứa trẻ tất cả, toàn bộ đều có phát triển tương tự, giống nhau cơ hội hết sức có thể, cố gắng tối đa trong khả năng giảm bớt, cắt giảm anh ấy các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa thiếu, khuyết phương diện, khía cạnh nợ, thiếu thốn hết sức có thể, cố gắng tối đa trong khả năng để đứa trẻ nhiều phương diện, đa phương diện phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("不知不觉中,她已经长成了一个十分亭亭玉立的姑娘,粗劣的饮食和严 酷的生活并没有影响她。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 60: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 60: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 附近河流的河水主要来自雨水、冰雪融水和地下水,流量丰富,含沙量 小,水质好。 (Gần đây, lân cận con sông sông ngòi, dòng sông lưu vực sông nước chủ yếu, chính đến từ, xuất phát từ nước mưa, lượng mưa băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh tan chảy, cầu chì nước chảy, trôi chảy (dòng nước) cùng/với nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất số lượng, chất lượng phong phú, dồi dào ngậm, chứa đựng số lượng, chất lượng nhỏ, bé nước tốt, đẹp)
- B. 他的作品始终如一地关注社会最底层的小人物的命运,文字富有浓郁的 理想主义色彩。 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học của anh ấy từ đầu đến cuối, luôn luôn nhất quán như một, trước sau như một quan tâm, chú ý theo dõi xã hội nhất nhỏ, bé tầng đáy, lớp dưới cùng số phận, vận mệnh nhân vật, nhân vật lịch sử chữ viết, văn tự giàu có, giàu tính đặc, đậm (trà lý tưởng, hoàn hảo Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son màu sắc)
- C. 取得成绩不盲目乐观,遇到困难不失望悲观,这是许多成功人士成就事 业后的经验总结。 (Đạt được, giành được (thành tựu thành tích, điểm số không mù quáng, thiếu suy xét lạc quan, yêu đời gặp phải, bắt gặp khó khăn, gian khổ không thất vọng bi quan đây, này là, phải nhiều, rất nhiều thành công nhân sĩ, nhân vật thành tựu, cống hiến việc, sự việc kinh nghiệm sau tổng kết, đúc kết)
- D. 岳飞是中国南宋时期的英雄,他率领岳家军打败敌人屡次。后人为了纪 念他,在杭州建了一座岳王庙。 (Nhạc (họ Nhạc bay là, phải Trung Quốc phía Nam Tống (họ Tống anh hùng thời kỳ, giai đoạn lịch sử anh ấy dẫn đầu, dẫn dắt Nhạc (họ Nhạc nhà, gia đình Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). đánh bại, đánh thắng kẻ thù, quân địch nhiều lần, lặp đi lặp lại nhiều lần hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai để, vì (mục đích) đọc to, đọc tụng anh ấy ở châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh xây dựng, kiến thiết rồi một tòa, ngọn Nhạc (họ Nhạc vua, quốc vương)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("岳飞是中国南宋时期的英雄,他率领岳家军打败敌人屡次。后人为了纪 念他,在杭州建了一座岳王庙。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 61: Chọn từ điền vào chỗ trống Vấn đề về độ thoải mái của chiếc ghế chỉ cần khi thiết kế tính đến ______ của cấu trúc cơ thể người là có thể giải quyết được. Thiết kế một chiếc ghế mà ______ cấu trúc cơ thể người thì cũng giống như thiết kế khay đựng trứng mà không màng tới ______ của quả trứng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 椅子的舒适问题,只要设计时考虑人体结构的_________,便可以解决。设计一___把椅子而_________了人体的结构,就像设计蛋盒而不顾蛋的_________。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 61: Chọn từ điền vào chỗ trống Vấn đề về độ thoải mái của chiếc ghế chỉ cần khi thiết kế tính đến ______ của cấu trúc cơ thể người là có thể giải quyết được. Thiết kế một chiếc ghế mà ______ cấu trúc cơ thể người thì cũng giống như thiết kế khay đựng trứng mà không màng tới ______ của quả trứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特征 忽略 形状 (Đặc trưng, dấu hiệu đặc thù bỏ qua, xem nhẹ hình dạng, hình dáng)
- B. 本质 忽视 形态 (Bản chất, cốt lõi bỏ qua, coi nhẹ hình thái, hình thái tồn tại)
- C. 特点 忘记 外观 (Đặc điểm, nét đặc trưng quên, lãng quên ngoại quan, diện mạo bên ngoài)
- D. 构造 违反 外貌 (Cấu tạo, kết cấu vi phạm, làm trái (quy định ngoại hình bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (特征 忽略 形状 — Đặc trưng, dấu hiệu đặc thù bỏ qua, xem nhẹ hình dạng, hình dáng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Mọi người đều rất kính trọng những người phát hiện ra chân lý. Thực ra, chân lý thường ở ngay bên cạnh bạn, có thể phát hiện ra nó hay không phụ thuộc vào việc bạn có một đôi mắt ______ hay không, có một bộ óc giỏi ______ hay không, và có lòng dũng cảm dám ______ chân lý hay không.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们都很尊敬发现真理的人。其实,真理常常就在你的身边,能不能发现它就看你有没有一双_________的眼睛,有没有一个善于_________的头脑,有没有敢于_________真理的勇气。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Mọi người đều rất kính trọng những người phát hiện ra chân lý. Thực ra, chân lý thường ở ngay bên cạnh bạn, có thể phát hiện ra nó hay không phụ thuộc vào việc bạn có một đôi mắt ______ hay không, có một bộ óc giỏi ______ hay không, và có lòng dũng cảm dám ______ chân lý hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锐利 沉思 理解 (Có lợi, lợi ích trầm tư, suy ngẫm sâu xa hiểu, thấu hiểu)
- B. 灵敏 考虑 坚持 (Nhạy bén, mẫn cảm cân nhắc, xem xét kiên trì, bền bỉ)
- C. 敏锐 思考 追求 (Nhạy bén, sắc bén suy nghĩ, tư duy theo đuổi, mưu cầu)
- D. 明亮 联想 把握 (Sáng sủa, sáng ngời liên tưởng, liên hệ suy tưởng nắm bắt, nắm chắc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (敏锐 思考 追求 — Nhạy bén, sắc bén suy nghĩ, tư duy theo đuổi, mưu cầu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 63: Chọn từ điền vào chỗ trống Đối với những người mê sách, các sạp sách cũ chắc chắn là một mảnh đất màu mỡ. Họ ______ sở thích của bản thân, ______ đã học hoặc đề tài đang nghiên cứu, để ______ ở sạp sách cũ những cuốn sách tham khảo mà mình cho là có giá trị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对爱书者来说,旧书摊无疑是块宝地,他们_________自己的兴趣爱好、所学_________或是所研究的课题,在旧书摊上_________自己认为有价值的参考书。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 63: Chọn từ điền vào chỗ trống Đối với những người mê sách, các sạp sách cũ chắc chắn là một mảnh đất màu mỡ. Họ ______ sở thích của bản thân, ______ đã học hoặc đề tài đang nghiên cứu, để ______ ở sạp sách cũ những cuốn sách tham khảo mà mình cho là có giá trị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根据 专业 选取 (Căn cứ vào, dựa theo chuyên ngành, chuyên môn chọn, lựa chọn tuyển chọn lấy, nhận)
- B. 依靠 课程 挑选 (Dựa vào, nương tựa vào khóa học, môn học tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
- C. 依据 专题 钻研 (Căn cứ vào, dựa theo chuyên đề, đề tài chuyên sâu đặc thù nghiên cứu sâu, dùi mài)
- D. 按照 教材 认识 (Dựa theo, theo đúng giáo trình, sách giáo khoa quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (根据 专业 选取 — Căn cứ vào, dựa theo chuyên ngành, chuyên môn chọn, lựa chọn tuyển chọn lấy, nhận) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 64: Chọn từ điền vào chỗ trống Từ lâu, mọi người luôn cho rằng ruột thừa không ______ bất kỳ chức năng sinh lý nào, là một cơ quan ______ của cơ thể người. Những năm gần đây, nghiên cứu y học ______ rằng, ruột thừa là một cơ quan miễn dịch quan trọng, đóng vai trò then chốt đối với việc ______ chức năng miễn dịch bình thường của cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 长期以来,人们总认为阑尾不_________任何生理功能,是人体_________的器官。近年来,医学研究_________,阑尾是人体一个重要的免疫器官,对_________人体正常的免疫功能起着重要作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 64: Chọn từ điền vào chỗ trống Từ lâu, mọi người luôn cho rằng ruột thừa không ______ bất kỳ chức năng sinh lý nào, là một cơ quan ______ của cơ thể người. Những năm gần đây, nghiên cứu y học ______ rằng, ruột thừa là một cơ quan miễn dịch quan trọng, đóng vai trò then chốt đối với việc ______ chức năng miễn dịch bình thường của cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有 额外 显示 保证 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực bổ sung, ngoài định mức hiển thị, cho thấy bảo đảm, cam kết)
- B. 具有 多余 证实 维持 (Sở hữu, có được thừa thãi, dư thừa chứng thực, xác nhận là sự thật duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định)
- C. 具备 附属 解释 保护 (Sở hữu, có đầy đủ trực thuộc, phụ thuộc giải thích, phân trần bảo vệ, giữ gìn)
- D. 享有 无效 论证 维护 (Có vô hiệu, không có hiệu lực luận chứng, thẩm định chứng minh tính khả thi bảo vệ, gìn giữ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (具有 多余 证实 维持 — Sở hữu, có được thừa thãi, dư thừa chứng thực, xác nhận là sự thật duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 65: Chọn từ điền vào chỗ trống Người Trung Quốc rốt cuộc có khiếu hài hước hay không? Có thể nói là ______. Đạt được ______ về vấn đề này không hề dễ dàng, bởi ý kiến của giới học giả uy tín cũng ______. Quan điểm của hai bậc thầy trong lĩnh vực hài hước là Lỗ Tấn và Lâm Ngữ Đường hoàn toàn đối lập nhau chan chát. Lỗ Tấn cho rằng, hoàng đế không chịu cười, nô lệ không được cười, ______ ở Trung Quốc sẽ không thể có sự hài hước. Lâm Ngữ Đường lại nói, hài hước là một phần của nhân sinh, 'người Trung Quốc ai ai cũng ______ có sự hài hước của riêng mình'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国到底有没有幽默感?可以说是_________。对这个问题达成_________不大容易,因为权威界的意见都_________。幽默领域的大师级人物鲁迅和林语堂的意见就是针尖对麦芒般的对立。鲁迅说,皇帝不肯笑,奴隶不准笑,_________幽默在中国是不会有的。林语堂则说,幽默是人生的一部分,“中国人人都_________有自己的幽默”。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 65: Chọn từ điền vào chỗ trống Người Trung Quốc rốt cuộc có khiếu hài hước hay không? Có thể nói là ______. Đạt được ______ về vấn đề này không hề dễ dàng, bởi ý kiến của giới học giả uy tín cũng ______. Quan điểm của hai bậc thầy trong lĩnh vực hài hước là Lỗ Tấn và Lâm Ngữ Đường hoàn toàn đối lập nhau chan chát. Lỗ Tấn cho rằng, hoàng đế không chịu cười, nô lệ không được cười, ______ ở Trung Quốc sẽ không thể có sự hài hước. Lâm Ngữ Đường lại nói, hài hước là một phần của nhân sinh, 'người Trung Quốc ai ai cũng ______ có sự hài hước của riêng mình'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 众所周知 统一 实事求是 因此 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết thống nhất, đồng bộ thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan do đó, vì thế)
- B. 众说纷纭 共识 大相径庭 可见 (Nói, phát biểu bối rối, rối loạn đồng thuận, nhận thức chung quan điểm chung to, lớn sân có thể thấy, thấy rõ)
- C. 五花八门 结论 自相矛盾 所以 (Số năm (5) hoa tám cửa kết luận tự mâu thuẫn với chính mình vì vậy, cho nên)
- D. 七嘴八舌 一致 不相上下 由此 (Bảy miệng, mồm tám nhất trí, đồng lòng kẻ tám lạng người nửa cân, ngang tài ngang sức từ đó, do đó)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (众说纷纭 共识 大相径庭 可见 — Nói, phát biểu bối rối, rối loạn đồng thuận, nhận thức chung quan điểm chung to, lớn sân có thể thấy, thấy rõ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, "Thành" và "Thị" là hai ______ khác nhau. "Thành" thường là nơi ở và đóng quân của giai cấp thống trị cùng quân đội, ______ có xây tường thành bao quanh. "Thị" là nơi buôn bán ______, nơi này ban đầu là ở bên giếng nước, mọi người đến lấy nước bèn mang đồ đến để ______, vì thế mới có từ "thị tỉnh" (chợ búa, nơi phố thị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古时候,“城”和“市”是两个不同的____。“城”往往是统治者及其军队居住和驻扎的地方,____筑有城墙。“市”是做____的地方,这个地方最早是在井边,人们来取水,便带来东西____,所以有“市井”一词。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, "Thành" và "Thị" là hai ______ khác nhau. "Thành" thường là nơi ở và đóng quân của giai cấp thống trị cùng quân đội, ______ có xây tường thành bao quanh. "Thị" là nơi buôn bán ______, nơi này ban đầu là ở bên giếng nước, mọi người đến lấy nước bèn mang đồ đến để ______, vì thế mới có từ "thị tỉnh" (chợ búa, nơi phố thị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 概念 四周 买卖 交易 (Khái niệm, ý niệm bốn bề, xung quanh mua và bán giao dịch, mua bán trao đổi)
- B. 定义 附近 商业 交换 (Định nghĩa gần đây, lân cận thương mại, thương nghiệp trao đổi, hoán đổi)
- C. 名称 周围 生意 交流 (Tên gọi, danh xưng chính thức xung quanh, phụ cận kinh doanh, buôn bán giao lưu, trao đổi)
- D. 内容 当地 贸易 交通 (Nội dung địa phương, bản địa thương mại, mậu dịch giao thông, đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (概念 四周 买卖 交易 — Khái niệm, ý niệm bốn bề, xung quanh mua và bán giao dịch, mua bán trao đổi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha của Tư Mã Thiên là Tư Mã Đàm trước khi lâm chung đã ______ ông, hy vọng ông có thể viết nên một ______ xuất sắc không thẹn với tổ tiên. Tư Mã Thiên đã ______ di nguyện của cha, cuối cùng hoàn thành pho sử đồ sộ ______ mang tên 《Sử ký》.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 司马迁的父亲司马谈临死前____他,希望他能写出一部无愧祖辈的优秀____来。司马迁____了父亲的遗志,终于完成了一部____的历史巨著《史记》。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha của Tư Mã Thiên là Tư Mã Đàm trước khi lâm chung đã ______ ông, hy vọng ông có thể viết nên một ______ xuất sắc không thẹn với tổ tiên. Tư Mã Thiên đã ______ di nguyện của cha, cuối cùng hoàn thành pho sử đồ sộ ______ mang tên 《Sử ký》.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说服 作品 实现 成功 (Thuyết phục tác phẩm (nghệ thuật, văn học thực hiện, hiện thực hóa thành công)
- B. 告诫 文章 接受 大型 (Răn dạy, cảnh báo bài viết, bài báo tiếp nhận, chấp nhận quy mô lớn, cỡ lớn)
- C. 叮嘱 书籍 担负 伟大 (Dặn dò, ân cần căn dặn sách vở, sách báo thư tịch gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm vĩ đại, to lớn)
- D. 嘱咐 著作 继承 空前 (Dặn dò, nhắn nhủ trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật kế thừa, thừa kế trống rỗng, bầu trời trước)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (嘱咐 著作 继承 空前 — Dặn dò, nhắn nhủ trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật kế thừa, thừa kế trống rỗng, bầu trời trước) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThiên văn học thời cổ đại Trung Quốc sở dĩ phát triển, trước hết là do các bậc đế vương cho rằng thiên tượng liên quan trực tiếp đến ______ của hoàng tộc. Còn việc lịch pháp chính xác hay không lại được xem là ______ cho thấy triều đại của một dòng họ có thuận theo ý trời hay không. Thứ hai, Trung Quốc thời xưa lấy nông nghiệp làm gốc để ______, mà sự phát triển của nông nghiệp lại ______ chặt chẽ với thiên văn lịch pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国古代天文学之所以发达,首先是由于帝王们认为天象直接联系着皇家____。而历法准确与否则被看做一姓王朝是否顺应天意的____。其次中国古代____农业立国,而农业的发展与天文历法____。
• Nghĩa tiếng Việt: Thiên văn học thời cổ đại Trung Quốc sở dĩ phát triển, trước hết là do các bậc đế vương cho rằng thiên tượng liên quan trực tiếp đến ______ của hoàng tộc. Còn việc lịch pháp chính xác hay không lại được xem là ______ cho thấy triều đại của một dòng họ có thuận theo ý trời hay không. Thứ hai, Trung Quốc thời xưa lấy nông nghiệp làm gốc để ______, mà sự phát triển của nông nghiệp lại ______ chặt chẽ với thiên văn lịch pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 命运 标志 以 密不可分 (Số phận, vận mệnh cột mốc, biểu tượng lấy, dùng dày đặc, khít không có thể chia, tách)
- B. 前途 现象 据 大有可为 (Tiền đồ, tương lai phía trước hiện tượng căn cứ vào, theo như rất có triển vọng, tràn đầy hứa hẹn)
- C. 统治 象征 按 根深蒂固 (Thống trị, cai trị tượng trưng, biểu tượng theo, căn cứ theo ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế)
- D. 权力 反映 凭 举世闻名 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) phản ánh, phản chiếu dựa vào, căn cứ vào nổi tiếng khắp thế giới, lừng danh năm châu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (命运 标志 以 密不可分 — Số phận, vận mệnh cột mốc, biểu tượng lấy, dùng dày đặc, khít không có thể chia, tách) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ con là chủ nhân của đồ chơi, nhưng đồ chơi không phải do chúng mua. Chúng hiếm khi ______ công năng thực tế của đồ chơi, mà thường chỉ bị ______ bởi bao bì sặc sỡ. Các bậc cha mẹ thông minh trước khi mua đồ chơi có thể ______ đưa ra một vài gợi ý cho con, ______ chúng đưa ra lựa chọn sáng suốt. Ngoài ra, cha mẹ còn có thể khuyến khích con cái ______ đồ phế thải để tự tay làm đồ chơi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孩子是玩具的主人,但玩具不是他们买来的。他们很少____玩具的实际功能,往往只被花花绿绿的包装所____。聪明的爸爸妈妈可以在买玩具之前____给孩子提出一些建议,____他们做出明智的选择。此外,父母还可以鼓励孩子____废旧物品自己动手制作玩具。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con là chủ nhân của đồ chơi, nhưng đồ chơi không phải do chúng mua. Chúng hiếm khi ______ công năng thực tế của đồ chơi, mà thường chỉ bị ______ bởi bao bì sặc sỡ. Các bậc cha mẹ thông minh trước khi mua đồ chơi có thể ______ đưa ra một vài gợi ý cho con, ______ chúng đưa ra lựa chọn sáng suốt. Ngoài ra, cha mẹ còn có thể khuyến khích con cái ______ đồ phế thải để tự tay làm đồ chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 征服 提前 指导 采用 (Quan tâm, chăm lo chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) trước thời hạn, làm sớm hơn chỉ đạo, hướng dẫn áp dụng, sử dụng)
- B. 打听 打动 预备 影响 使用 (Dò hỏi, thăm dò làm cảm động, lay động lòng người chuẩn bị, dự bị ảnh hưởng, tác động sử dụng, dùng)
- C. 关注 吸引 预先 引导 利用 (Quan tâm, chú ý theo dõi thu hút, lôi cuốn sẵn, từ trước dẫn dắt, định hướng dẫn đường tận dụng, khai thác sử dụng)
- D. 重视 迷惑 首先 命令 采取 (Coi trọng, chú trọng mê hoặc, hoang mang lúng túng trước tiên, đầu tiên ra lệnh, chỉ thị áp dụng, tiến hành (biện pháp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (关注 吸引 预先 引导 利用 — Quan tâm, chú ý theo dõi thu hút, lôi cuốn sẵn, từ trước dẫn dắt, định hướng dẫn đường tận dụng, khai thác sử dụng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMục tiêu có ______ và từng bước rõ ràng giống như một tấm bản đồ, giúp bạn hiểu rõ ______ đến được nơi mình muốn tới. Bạn phải định kỳ ______ tấm bản đồ để đảm bảo đường đi luôn chuẩn xác. Tấm bản đồ này còn cho bạn biết có những con đường nào khác cũng đến được đích, ______ bạn có thêm sự lựa chọn khi đường này bị tắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有____和步骤的目标就像地图,让你明白____到达自己想去的地方。你必须定期____地图以确保路径正确。这张地图还能让你明了有哪些别的路同样可以到达目的地,____你在此路不通时能有另外的选择。
• Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu có ______ và từng bước rõ ràng giống như một tấm bản đồ, giúp bạn hiểu rõ ______ đến được nơi mình muốn tới. Bạn phải định kỳ ______ tấm bản đồ để đảm bảo đường đi luôn chuẩn xác. Tấm bản đồ này còn cho bạn biết có những con đường nào khác cũng đến được đích, ______ bạn có thêm sự lựa chọn khi đường này bị tắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计划 如何 参考 以便 (Kế hoạch, lập kế hoạch như thế nào, làm sao tham khảo, tài liệu tham khảo để, nhằm)
- B. 计算 怎样 回忆 从而 (Tính toán, suy tính như thế nào, ra sao hồi ức, ký ức nhờ đó, do đó mà)
- C. 设计 怎么 研究 此外 (Thiết kế, quy hoạch như thế nào, làm sao nghiên cứu, tìm tòi khảo sát ngoài ra, hơn nữa)
- D. 体会 多少 了解 否则 (Thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc bao nhiêu thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin nếu không, bằng không)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (计划 如何 参考 以便 — Kế hoạch, lập kế hoạch như thế nào, làm sao tham khảo, tài liệu tham khảo để, nhằm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
- B. 制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
- C. 只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
- D. 然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
- E. 这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (制造一个巨大的秤来称) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
- B. 制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
- C. 只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
- D. 然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
- E. 这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (然后他就把办法告诉了曹操) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
- B. 制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
- C. 只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
- D. 然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
- E. 这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一块儿一块儿地往船上装) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
- B. 制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
- C. 只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
- D. 然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
- E. 这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (这才终于弄清了是怎么回事儿) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让人把大大小小的石头,(73) _______。等船上的那条线和水面再次平齐的时候,曹冲就叫人停止装石头。官员们都睁大了眼睛,(74) _______。他们连声称赞:“好办法!好办法!”这时候,谁都明白,(75) _______,把重量加起来,就知道这头大象有多重了。曹操得意地望着众人,心里想:你们还不加我的这个小儿子聪明呢! 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 得到 (dédào: nhận được, đạt được).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一块儿一块儿地往船上装 (Cùng nhau, cùng một chỗ cùng nhau, cùng một chỗ hướng về, đi về phía tàu, thuyền trên lắp đặt, trang bị)
- B. 制造一个巨大的秤来称 (Chế tạo, sản xuất một cái cái cân (cân đòn, cân điện tử) khổng lồ, to lớn đến, tới gọi là, xưng hô)
- C. 只要把船里的石头都称一下 (Chỉ cần (điều kiện cần) đem tàu, thuyền hòn đá, viên đá bên trong đều gọi là, xưng hô một dưới)
- D. 然后他就把办法告诉了曹操 (Sau đó, tiếp đó anh ấy thì, liền đem biện pháp, cách thức nói cho biết, bảo rồi)
- E. 这才终于弄清了是怎么回事儿 (Đây, này mới, vừa mới cuối cùng, rốt cuộc làm, nghịch trong suốt, trong sạch rồi là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题)\n\n曹操得到一只大象,很想知道这只大象到底有多重。官员们都纷纷议论,发表自己的意见。有人说,(71) _______。可是怎样才能造出比大象还大的秤呢?有人说,把它砍成小块儿,然后再称。可是把大象杀了,知道重量又有什么意义呢?大家想了很多办法,可是都行不通。 就在这时,曹操的小儿子曹冲对父亲说:“爸爸,我有个办法可以称大象!” (72) _______,曹操一听,连连叫好,立刻安排人准备称象,并且让大家都过去观看。 大家来到河边,看见河里停着一只大船。曹冲叫人把象牵到船上,等船身稳定时,他就在船舷与水面齐平的地方,画了一条线。然后,曹冲再叫人把象牵到岸上来。之后,他让... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (只要把船里的石头都称一下) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 76: Chọn câu điền vào chỗ trống (Câu 76-80) Một luồng triều đỏ cuộn lên từ phía đông, trời rạng sáng đã nhuộm đỏ nửa bầu trời như màu máu. Đây tuyệt đối không phải ráng mây đỏ khi mặt trời mọc, mà là một đại thảm họa của con người và muôn loài sinh vật... "Cháy rừng rồi! Cháy rừng rồi..." Nghe tiếng hô hoán như vậy, tôi dùng từ thót tim thảng thốt để miêu tả cũng chẳng hề quá lời. (76) _______, hoảng loạn mất phương hướng. Đám cháy một khi phát cuồng, chỉ sau một đêm có thể thiêu rụi hàng vạn cây đại thụ thành tro tàn, ai bảo không sợ mới là nói dối. "Nước lửa vô tình", ai dám nói một chữ "không"! Tôi mới đến lâm trường được hai ngày, trong giấc mơ nghe thấy tiếng người hét: "Cháy rừng rồi!" Tôi nhảy dựng lên như bị bỏng, nghe tiếng còi tập hợp khẩn cấp của cảnh sát vũ trang kiểm lâm và dân quân bảo vệ rừng rúc inh ỏi giữa rừng núi ban mai! Khói dày đặc ở xa bao trùm cánh rừng, ngọn lửa hung hãn ở gần nuốt chửng cây cối. Tiếng bước chân lao nhanh của đám cháy rừng, (77) _______! Trong lúc ngọn lửa rừng cháy lan nhanh chóng, hầu như tất cả dã thú và gia súc gia cầm, (78) _______, đều bỏ mạng trong biển lửa. Thế nhưng, có một sự việc kỳ lạ khiến mọi người vô cùng kinh ngạc. Người ta nhìn thấy bầy sói tập hợp lại trong tiếng hú. Sau khi gom thành đàn, một con sói đực lông hung đỏ to lớn dẫn đầu cả bầy, (79) _______! Khi đó mọi người lầm tưởng chúng có thể cảm thấy ngày tận thế đã đến, nên dùng hành động tự sát tập thể để đi tới thiên đường do Hỏa Thần an bài. Tuy nhiên, sau khi dập tắt đám cháy mọi người mới thấy, (80) _______, đều đã biến thành những xác cháy khô trong biển lửa, duy chỉ có bầy sói là thoát chết. Chúng chỉ bị cháy cụt lông, bỏng đôi chút ở móng vuốt. Lúc này mọi người mới bừng tỉnh ngộ ra trí tuệ của loài sói. Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (76):
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 76: Chọn câu điền vào chỗ trống (Câu 76-80) Một luồng triều đỏ cuộn lên từ phía đông, trời rạng sáng đã nhuộm đỏ nửa bầu trời như màu máu. Đây tuyệt đối không phải ráng mây đỏ khi mặt trời mọc, mà là một đại thảm họa của con người và muôn loài sinh vật... "Cháy rừng rồi! Cháy rừng rồi..." Nghe tiếng hô hoán như vậy, tôi dùng từ thót tim thảng thốt để miêu tả cũng chẳng hề quá lời. (76) _______, hoảng loạn mất phương hướng. Đám cháy một khi phát cuồng, chỉ sau một đêm có thể thiêu rụi hàng vạn cây đại thụ thành tro tàn, ai bảo không sợ mới là nói dối. "Nước lửa vô tình", ai dám nói một chữ "không"! Tôi mới đến lâm trường được hai ngày, trong giấc mơ nghe thấy tiếng người hét: "Cháy rừng rồi!" Tôi nhảy dựng lên như bị bỏng, nghe tiếng còi tập hợp khẩn cấp của cảnh sát vũ trang kiểm lâm và dân quân bảo vệ rừng rúc inh ỏi giữa rừng núi ban mai! Khói dày đặc ở xa bao trùm cánh rừng, ngọn lửa hung hãn ở gần nuốt chửng cây cối. Tiếng bước chân lao nhanh của đám cháy rừng, (77) _______! Trong lúc ngọn lửa rừng cháy lan nhanh chóng, hầu như tất cả dã thú và gia súc gia cầm, (78) _______, đều bỏ mạng trong biển lửa. Thế nhưng, có một sự việc kỳ lạ khiến mọi người vô cùng kinh ngạc. Người ta nhìn thấy bầy sói tập hợp lại trong tiếng hú. Sau khi gom thành đàn, một con sói đực lông hung đỏ to lớn dẫn đầu cả bầy, (79) _______! Khi đó mọi người lầm tưởng chúng có thể cảm thấy ngày tận thế đã đến, nên dùng hành động tự sát tập thể để đi tới thiên đường do Hỏa Thần an bài. Tuy nhiên, sau khi dập tắt đám cháy mọi người mới thấy, (80) _______, đều đã biến thành những xác cháy khô trong biển lửa, duy chỉ có bầy sói là thoát chết. Chúng chỉ bị cháy cụt lông, bỏng đôi chút ở móng vuốt. Lúc này mọi người mới bừng tỉnh ngộ ra trí tuệ của loài sói. Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (76):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
- B. 火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
- C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
- D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
- E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (火警会使所有的人目瞪口呆) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 77: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (77) trong đoạn văn trên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 77: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (77) trong đoạn văn trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
- B. 火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
- C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
- D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
- E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (如同狂风卷大旗呼啦啦作响) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 78: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (78) trong đoạn văn trên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 78: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (78) trong đoạn văn trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
- B. 火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
- C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
- D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
- E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (都是在大火追逐下顺风而逃) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 79: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79) trong đoạn văn trên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 79: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79) trong đoạn văn trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
- B. 火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
- C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
- D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
- E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (顶风逆火奔向大火燃烧的火场) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 80: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (80) trong đoạn văn trên.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中,几乎所有的野兽和家畜家禽,(78) _______,在火中丧生。可是,有一桩奇事让人们吃惊不小。人们看到狼在嚎叫中集结。集结成群后,一只大红公狼带领大伙,(79) _______!当时人们误以为,它们有可能是感到末日来临,用集体自杀的壮举到火神安排的天国里去。然而,大火过后人们看到,(80) _______,都在大火中变成了焦尸,唯有狼群在烈火中逃生。它们只是毛被烧短了,蹄蹄爪爪烧伤了一些。这时人们才顿悟到狼的智慧。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 80: Chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (80) trong đoạn văn trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是在大火追逐下顺风而逃 (Đều là, phải ở lửa lớn, đám cháy to đuổi theo, theo đuổi (ước mơ dưới thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió mà, nhưng trốn, đào tẩu)
- B. 火警会使所有的人目瞪口呆 (Lửa canh gác, canh gác biết khiến cho, làm cho người tất cả, toàn bộ mắt, mục trừng mắt, trợn mắt miệng, mồm ở lại, lưu lại)
- C. 顶风逆火奔向大火燃烧的火场 (Đỉnh, chóp đỉnh gió, cơn gió lửa chạy nhanh, phi nước đại hướng tới, về phía lửa lớn, đám cháy to lửa đốt cháy, cháy buổi, trận)
- D. 如同狂风卷大旗呼啦啦作响 (Giống như, tựa như cuồng, cuồng nhiệt gió, cơn gió cuộn lại, cuốn đi to, lớn cờ rồi, nhé rồi, nhé làm việc, tác phẩm vang lên, kêu)
- E. 许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们 (Nhiều, rất nhiều hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại nhà, gia đình và bởi vì, do vì kinh hoàng hốt hoảng, hoảng sợ bấn loạn mà, nhưng hỗn loạn, lộn xộn mọi người, con người trong xã hội chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题)\n\n一股红潮从东方卷起,黎明的东方即染成了半天血色。这可不是旭日东升时烧红的彩云,这是一场人类与动植物的大劫难…… “森林起火啦!起火啦……”听到这样的呼喊,我用心惊肉跳来形容一点也不过分。(76) _______,惊慌失措。大火发起狂来,一夜之间就可使千万株大树化成灰烬,谁说不怕那才是说谎话。“水火无情”,谁敢说个“不”字! 我刚到林场两天,在睡梦中听到有人喊:“森林起火啦!”我被烫了一下样跳起,听到森林武警和护林民兵的紧急集合哨在黎明的山林里嘟嘟吹响!远处的浓烟笼罩了森林,近处的大火吞噬着森林。山火奔跑的脚步声,(77) _______! 在森林大火迅速燃烧中... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (许多野兽家畜和因惊慌而乱跑的人们) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn bàn về vị trí ngồi lịch sự và an toàn nhất trên xe ô tô 5 chỗ. Khi chủ xe tự lái đưa khách đi chơi, ghế phụ cạnh tài xế là lịch sự nhất; còn trong đón tiếp công vụ, ghế sau ghế phụ mới là trang trọng nhất. Về mặt an toàn, nghiên cứu chỉ ra rằng vị trí chính giữa hàng ghế sau là an toàn nhất do khoảng cách va chạm xa nhất. Ngoài ra, thắt dây an toàn là điều kiện tiên quyết. Câu hỏi: Khi tự mình lái xe, nhường ghế nào cho khách là lịch sự nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 对于普通双排 5 座轿车而言,应该把哪个座位留给客人,才是最有礼貌的做法呢?专家表示,在社交应酬中,如果是主人自驾车陪客人出去游玩,那么副驾驶座就是最有礼貌的座位。而在公务接待中,副驾驶座后面的座位是更礼貌的座位。公务接待时,副驾驶座被称为“随员座”,一般是翻译、秘书的位置,让客人坐在这里是不礼貌的。 除了礼仪上的考虑,多数人更关心的是,车里哪个座位最安全。其实,坐在哪个位置,安全都是相对的。交通管理部门曾经资助一个专家小组专门研究这个问题。研究通过事故调查分析和实车检测后得出结论:坐在后排座正中间的乘客相对最安全。 分析结果显示,出车祸时,车内后排乘客的安全指数比前排乘客高出至少 59%;如果后排正中间的位置上有乘客,那么车祸时他的安全指数比后排其他座位的乘客高 25%。这是因为与其他座位相比,后排正中间的位置与车头和左右两侧的距离最大,撞车时这个位置受到的挤压相对最轻。 如果不喜欢坐在中间位置,那么坐在司机后方也是不错的选择。但是研究人员强调说,保障安全的前提是车上所有人员都要系上安全带,否则再安全的汽车也无济于事。 自己驾车时,把哪个座位留给客人是最礼貌的?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về vị trí ngồi lịch sự và an toàn nhất trên xe ô tô 5 chỗ. Khi chủ xe tự lái đưa khách đi chơi, ghế phụ cạnh tài xế là lịch sự nhất; còn trong đón tiếp công vụ, ghế sau ghế phụ mới là trang trọng nhất. Về mặt an toàn, nghiên cứu chỉ ra rằng vị trí chính giữa hàng ghế sau là an toàn nhất do khoảng cách va chạm xa nhất. Ngoài ra, thắt dây an toàn là điều kiện tiên quyết. Câu hỏi: Khi tự mình lái xe, nhường ghế nào cho khách là lịch sự nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 副驾驶座 (Bộ, đôi lái xe, điều khiển (phương tiện) tòa, ngọn)
- B. 驾驶座后座 (Lái xe, điều khiển (phương tiện) tòa, ngọn sau tòa, ngọn)
- C. 后排中间 (Sau xếp hàng ở giữa)
- D. 副驾驶座后座 (Bộ, đôi lái xe, điều khiển (phương tiện) tòa, ngọn sau tòa, ngọn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (副驾驶座 — Bộ, đôi lái xe, điều khiển (phương tiện) tòa, ngọn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn bàn về vị trí ngồi an toàn nhất trên xe ô tô dựa trên nghiên cứu do cơ quan quản lý giao thông tài trợ. Câu hỏi: Dự án do cơ quan quản lý giao thông tài trợ nghiên cứu về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 对于普通双排 5 座轿车而言,应该把哪个座位留给客人,才是最有礼貌的做法呢?专家表示,在社交应酬中,如果是主人自驾车陪客人出去游玩,那么副驾驶座就是最有礼貌的座位。而在公务接待中,副驾驶座后面的座位是更礼貌的座位。公务接待时,副驾驶座被称为“随员座”,一般是翻译、秘书的位置,让客人坐在这里是不礼貌的。 除了礼仪上的考虑,多数人更关心的是,车里哪个座位最安全。其实,坐在哪个位置,安全都是相对的。交通管理部门曾经资助一个专家小组专门研究这个问题。研究通过事故调查分析和实车检测后得出结论:坐在后排座正中间的乘客相对最安全。 分析结果显示,出车祸时,车内后排乘客的安全指数比前排乘客高出至少 59%;如果后排正中间的位置上有乘客,那么车祸时他的安全指数比后排其他座位的乘客高 25%。这是因为与其他座位相比,后排正中间的位置与车头和左右两侧的距离最大,撞车时这个位置受到的挤压相对最轻。 如果不喜欢坐在中间位置,那么坐在司机后方也是不错的选择。但是研究人员强调说,保障安全的前提是车上所有人员都要系上安全带,否则再安全的汽车也无济于事。 交通管理部门资助的项目,研究:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về vị trí ngồi an toàn nhất trên xe ô tô dựa trên nghiên cứu do cơ quan quản lý giao thông tài trợ. Câu hỏi: Dự án do cơ quan quản lý giao thông tài trợ nghiên cứu về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样降低交通事故发生率 (Như thế nào, ra sao hạ thấp, giảm thiểu giao thông, đi lại sự cố, tai nạn giao thông xảy ra, phát sinh)
- B. 应该把哪个座位留给客人 (Nên đem nào, đâu cái, con chỗ ngồi, ghế ngồi ở lại cho khách, khách khứa)
- C. 小汽车里哪个位置更安全 (Nhỏ, bé xe ô tô, xe hơi bên trong nào, đâu cái, con vị trí, địa điểm hơn an toàn, bình an)
- D. 小汽车里哪个位置最舒适 (Nhỏ, bé xe ô tô, xe hơi bên trong nào, đâu cái, con vị trí, địa điểm nhất dễ chịu, thoải mái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (小汽车里哪个位置更安全 — Nhỏ, bé xe ô tô, xe hơi bên trong nào, đâu cái, con vị trí, địa điểm hơn an toàn, bình an) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn phân tích tỉ lệ an toàn của các vị trí ngồi trong xe: khi xảy ra tai nạn, hành khách ngồi hàng ghế sau có chỉ số an toàn cao hơn hàng ghế trước ít nhất 59%. Câu hỏi: Chỉ số an toàn của hành khách ngồi hàng ghế sau cao hơn hàng ghế trước bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 对于普通双排 5 座轿车而言,应该把哪个座位留给客人,才是最有礼貌的做法呢?专家表示,在社交应酬中,如果是主人自驾车陪客人出去游玩,那么副驾驶座就是最有礼貌的座位。而在公务接待中,副驾驶座后面的座位是更礼貌的座位。公务接待时,副驾驶座被称为“随员座”,一般是翻译、秘书的位置,让客人坐在这里是不礼貌的。 除了礼仪上的考虑,多数人更关心的是,车里哪个座位最安全。其实,坐在哪个位置,安全都是相对的。交通管理部门曾经资助一个专家小组专门研究这个问题。研究通过事故调查分析和实车检测后得出结论:坐在后排座正中间的乘客相对最安全。 分析结果显示,出车祸时,车内后排乘客的安全指数比前排乘客高出至少 59%;如果后排正中间的位置上有乘客,那么车祸时他的安全指数比后排其他座位的乘客高 25%。这是因为与其他座位相比,后排正中间的位置与车头和左右两侧的距离最大,撞车时这个位置受到的挤压相对最轻。 如果不喜欢坐在中间位置,那么坐在司机后方也是不错的选择。但是研究人员强调说,保障安全的前提是车上所有人员都要系上安全带,否则再安全的汽车也无济于事。 后排乘客比前排乘客的安全指数高:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích tỉ lệ an toàn của các vị trí ngồi trong xe: khi xảy ra tai nạn, hành khách ngồi hàng ghế sau có chỉ số an toàn cao hơn hàng ghế trước ít nhất 59%. Câu hỏi: Chỉ số an toàn của hành khách ngồi hàng ghế sau cao hơn hàng ghế trước bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9%
- B. 25%
- C. 将近40% (Gần, xấp xỉ)
- D. 超过50% (Vượt quá, vượt qua)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (超过50%) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn nhấn mạnh dù chọn vị trí ngồi nào thì điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn tính mạng là tất cả mọi người trên xe đều phải thắt dây an toàn. Câu hỏi: Theo bài đọc, điều quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi ngồi xe là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 对于普通双排 5 座轿车而言,应该把哪个座位留给客人,才是最有礼貌的做法呢?专家表示,在社交应酬中,如果是主人自驾车陪客人出去游玩,那么副驾驶座就是最有礼貌的座位。而在公务接待中,副驾驶座后面的座位是更礼貌的座位。公务接待时,副驾驶座被称为“随员座”,一般是翻译、秘书的位置,让客人坐在这里是不礼貌的。 除了礼仪上的考虑,多数人更关心的是,车里哪个座位最安全。其实,坐在哪个位置,安全都是相对的。交通管理部门曾经资助一个专家小组专门研究这个问题。研究通过事故调查分析和实车检测后得出结论:坐在后排座正中间的乘客相对最安全。 分析结果显示,出车祸时,车内后排乘客的安全指数比前排乘客高出至少 59%;如果后排正中间的位置上有乘客,那么车祸时他的安全指数比后排其他座位的乘客高 25%。这是因为与其他座位相比,后排正中间的位置与车头和左右两侧的距离最大,撞车时这个位置受到的挤压相对最轻。 如果不喜欢坐在中间位置,那么坐在司机后方也是不错的选择。但是研究人员强调说,保障安全的前提是车上所有人员都要系上安全带,否则再安全的汽车也无济于事。 根据上文,保障乘车安全最重要的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhấn mạnh dù chọn vị trí ngồi nào thì điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn tính mạng là tất cả mọi người trên xe đều phải thắt dây an toàn. Câu hỏi: Theo bài đọc, điều quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi ngồi xe là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不疲劳驾驶 (Không mệt mỏi, mỏi mệt lái xe, điều khiển (phương tiện))
- B. 系好安全带 (Hệ thống, khoa (đại học) tốt, đẹp an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt)
- C. 规定乘车人数 (Quy định đi xe, đi tàu xe số lượng người, quân số)
- D. 选择安全座位 (Lựa chọn, chọn lựa an toàn, bình an chỗ ngồi, ghế ngồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (系好安全带 — Hệ thống, khoa (đại học) tốt, đẹp an toàn, bình an mang theo, dẫn dắt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chàng trai làm nhân viên bán hàng suốt hơn nửa năm nhưng liên tiếp thất bại và muốn xin nghỉ. Nhờ sự tin tưởng, bao dung của giám đốc, anh đã ở lại kiên trì nỗ lực và sau một năm đã liên tục 7 tháng đứng đầu bảng thành tích kinh doanh của công ty. Câu hỏi: Một năm sau, chàng trai như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 一年之后,年轻人:
• Nghĩa tiếng Việt: Một chàng trai làm nhân viên bán hàng suốt hơn nửa năm nhưng liên tiếp thất bại và muốn xin nghỉ. Nhờ sự tin tưởng, bao dung của giám đốc, anh đã ở lại kiên trì nỗ lực và sau một năm đã liên tục 7 tháng đứng đầu bảng thành tích kinh doanh của công ty. Câu hỏi: Một năm sau, chàng trai như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当上了总经理 (Làm (nghề), khi trên rồi tổng giám đốc (doanh nghiệp)
- B. 成为公司的销售骨干 (Trở thành, biến thành tiêu thụ, bán hàng công ty cốt cán, xương sống)
- C. 被调到另一个部门工作 (Bị điều chỉnh, pha chế đến, tới khác, một cái khác một cái bộ phận, phòng ban làm việc, công việc)
- D. 对自己的工作仍然没有信心 (Đối với làm việc, công việc của tự mình, bản thân vẫn, vẫn cứ không có lòng tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (成为公司的销售骨干 — Trở thành, biến thành tiêu thụ, bán hàng công ty cốt cán, xương sống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị giám đốc giữ chàng trai ở lại vì tin rằng người đã vượt qua nhiều ứng viên để được tuyển dụng chắc chắn có năng lực, thứ anh thiếu chỉ là cơ hội và thời gian, đồng thời ông nhận thấy anh còn chưa cam lòng từ bỏ hơn cả mình. Câu hỏi: Ban đầu vì sao vị giám đốc lại giữ chàng trai ở lại?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 老总当初为什么要留这个年轻人?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị giám đốc giữ chàng trai ở lại vì tin rằng người đã vượt qua nhiều ứng viên để được tuyển dụng chắc chắn có năng lực, thứ anh thiếu chỉ là cơ hội và thời gian, đồng thời ông nhận thấy anh còn chưa cam lòng từ bỏ hơn cả mình. Câu hỏi: Ban đầu vì sao vị giám đốc lại giữ chàng trai ở lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司急需人员 (Công ty cấp bách cần thiết, nhu cầu bức thiết cấp bách nhân viên, cán bộ)
- B. 客户欣赏年轻人 (Khách hàng, đối tác khách hàng thưởng thức, chiêm ngưỡng trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
- C. 相信自己没有看错人 (Tin, tin tưởng tự mình, bản thân không có nhìn, xem sai, nhầm người)
- D. 年轻人有丰富的工作经验 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người có làm việc, công việc phong phú, dồi dào kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (相信自己没有看错人 — Tin, tin tưởng tự mình, bản thân không có nhìn, xem sai, nhầm người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện kể về hành trình vượt khó của một nhân viên bán hàng, từ chỗ tự ti muốn bỏ cuộc đến khi trở thành nhân viên xuất sắc nhất nhờ sự kiên trì và niềm tin. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về chàng trai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 关于年轻人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện kể về hành trình vượt khó của một nhân viên bán hàng, từ chỗ tự ti muốn bỏ cuộc đến khi trở thành nhân viên xuất sắc nhất nhờ sự kiên trì và niềm tin. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về chàng trai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是作者的朋友 (Là, phải bạn bè tác giả, người sáng tác)
- B. 适合销售工作 (Phù hợp, thích hợp tiêu thụ, bán hàng làm việc, công việc)
- C. 应聘了20多家公司 (Ứng tuyển, xin việc rồi nhiều nhà, gia đình công ty)
- D. 在这个公司工作了3年 (Ở đây, này cái, con công ty làm việc, công việc rồi năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (适合销售工作 — Phù hợp, thích hợp tiêu thụ, bán hàng làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài học rút ra từ câu chuyện: đối xử bao dung với người khác và giữ vững niềm tin vào bản thân sẽ giúp mở ra những bước ngoặt thành công mới. Câu hỏi: Bài viết trên chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 一个年轻人获得一份销售工作,勤勤恳恳干了大半年,却接连失败。而他的同事,个个都干出了成绩。他实在忍受不了这种痛苦。在总经理办公室,他惭愧地说,可能自己不适合这份工作。“安心工作吧,我会给你足够的时间,直到你成功为止。到那时,你再要走我不留你。” 老总的宽容让年轻人很感动。他想,总该做出一两件像样的事之后再走。 过了一年,年轻人又走进了老总的办公室。这一次他是轻松的,他已经连续7个月在公司销售排行榜中高居榜首。原来,这份工作是那么适合他!他想知道,当初老总为什么会自己继续留用呢。 “因为,你比我更不甘心。” 老总的回答出乎年轻人的预料。老总解释道:“当初招聘时,公司收到100多份应聘材料,我面试了20多人,最后却只录用了你。如果接受你的辞职,我无疑非常失败。我深信,既然你能在应聘时得到我的认可,也一定有能力在工作中得到客户的认可,你缺少的只是机会和时间。与其说我对你仍有信心,不如说我对你自己仍有信心。” 我就是那个年轻人。从老总那里,我懂得了:给别人以宽容,给自己以信心,就能成就一个全新的局面。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học rút ra từ câu chuyện: đối xử bao dung với người khác và giữ vững niềm tin vào bản thân sẽ giúp mở ra những bước ngoặt thành công mới. Câu hỏi: Bài viết trên chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好领导能决定公司成败 (Tốt, đẹp lãnh đạo, người đứng đầu có thể quyết định công ty thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 成功离不开集体的支持 (Thành công không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ủng hộ, hỗ trợ tập thể)
- C. 工作中要学会为人处事 (Làm việc, công việc trong, ở giữa cần học được, nắm vững vì, để người nơi, chỗ việc, sự việc)
- D. 自信和宽容成就新天地 (Tự tin, sự tự tin thành tựu, cống hiến cùng/với khoan dung, rộng lượng mới trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (自信和宽容成就新天地 — Tự tin, sự tự tin thành tựu, cống hiến cùng/với khoan dung, rộng lượng mới trời, bầu trời) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm 1864, Dương Toàn Nhân mua lại tiệm quả khô 'Đức Tụ Toàn' và nhờ thầy phong thủy xem giúp tên hiệu mới. Thầy phong thủy khuyên đảo ngược tên lại thành 'Toàn Tụ Đức' để xua đuổi vận xui, đón tài lộc. Câu hỏi: Lời khuyên của thầy phong thủy là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 风水先生的建议是:
• Nghĩa tiếng Việt: Năm 1864, Dương Toàn Nhân mua lại tiệm quả khô 'Đức Tụ Toàn' và nhờ thầy phong thủy xem giúp tên hiệu mới. Thầy phong thủy khuyên đảo ngược tên lại thành 'Toàn Tụ Đức' để xua đuổi vận xui, đón tài lộc. Câu hỏi: Lời khuyên của thầy phong thủy là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经营烤鸭 (vịt quay kinh doanh, quản lý điều hành)
- B. 转让店铺 (Chuyển nhượng, nhượng quyền tài sản tiệm, quán trải ra, lát đường)
- C. 改变字号 (Thay đổi, biến đổi chữ, từ số)
- D. 请好的厨师 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (改变字号 — Thay đổi, biến đổi chữ, từ số) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATên hiệu 'Toàn Tụ Đức' vừa vặn trùng với chữ 'Toàn' trong tên của Dương Toàn Nhân, lại mang ý nghĩa tích lũy đức độ, rất đúng với mong muốn và suy nghĩ của ông. Câu hỏi: Cụm từ 'trúng ý anh ấy' (正中他的下怀) ở đoạn 2 có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 第2段中“正中他的下怀”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tên hiệu 'Toàn Tụ Đức' vừa vặn trùng với chữ 'Toàn' trong tên của Dương Toàn Nhân, lại mang ý nghĩa tích lũy đức độ, rất đúng với mong muốn và suy nghĩ của ông. Câu hỏi: Cụm từ 'trúng ý anh ấy' (正中他的下怀) ở đoạn 2 có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 令他很有信心 (Khiến cho, làm cho anh ấy rất có lòng tin, sự tự tin)
- B. 让他十分犹豫 (Để anh ấy vô cùng, rất do dự, ngập ngừng)
- C. 非常合他的心意 (Vô cùng, rất hợp, kết hợp tim, trái tim của anh ấy Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 和他起的名字一样 (Dậy, nhấc lên cùng/với anh ấy tên giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (非常合他的心意 — Vô cùng, rất hợp, kết hợp tim, trái tim của anh ấy Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADương Toàn Nhân đã mời đầu bếp họ Tôn – người từng làm ngự thiện trong cung – về chế biến và cải tiến kỹ thuật nướng vịt bằng lò treo, giúp vịt quay Toàn Tụ Đức thơm ngon nức tiếng. Câu hỏi: Bếp trưởng họ Tôn đã cải tiến món vịt quay Bắc Kinh ở phương diện nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 孙师傅对北京烤鸭做了哪方面的改进?
• Nghĩa tiếng Việt: Dương Toàn Nhân đã mời đầu bếp họ Tôn – người từng làm ngự thiện trong cung – về chế biến và cải tiến kỹ thuật nướng vịt bằng lò treo, giúp vịt quay Toàn Tụ Đức thơm ngon nức tiếng. Câu hỏi: Bếp trưởng họ Tôn đã cải tiến món vịt quay Bắc Kinh ở phương diện nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
- C. 种类 (zhǒnglèi: chủng loại, các loại)
- D. 经营方式 (phương thức, cách thức kinh doanh, quản lý điều hành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (工具 — gōng jù: công cụ, phương tiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThủ tướng Chu Ân Lai từng giải thích ba chữ 'Toàn Tụ Đức' là: 'Toàn diện vô khuyết, tụ nhi bất tán, nhân đức chí thượng'. Trong đó, chữ 'Toàn' đại diện cho sự toàn diện, hoàn hảo không khiếm khuyết. Câu hỏi: Thủ tướng Chu Ân Lai giải thích chữ 'Toàn' (全) nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 1864年,杨全仁由山东到北京做鸡鸭生意,由于他聪明勤快,加之平时省吃俭用,在生意红火的同时,原始积累也越积越多。一天,杨全仁在前门外看到一家叫“德聚全”的干果铺要转让,便毅然将其买了下来。有了自己的铺子,起个什么字号好呢?于是,杨全仁请来一位风水先生商议。那位风水先生看了店铺之后,对杨全仁说:“鉴于以前这间店铺甚为倒运,晦气难除。现在你除非将‘德聚全’的旧字号倒过来,即改称‘全聚德’,方可冲其霉运,踏上坦途。”风水先生一席话,说得杨全仁眉开眼笑,因为“全聚德”这个字号正中他的一个“全”字,二来“聚德”就是聚拢德行,可以向世人表明自己做生意讲德行。于是,他果断决定将店铺的字号定名为“全聚德”。 杨全仁改“德聚全”为“全聚德”,变干果铺为饭店,主营北京烤鸭,兼营酱卤菜和炒菜。精明的他深知要想生意兴隆,就得有好厨师。当得知专为宫廷做御膳挂炉烤鸭的金华馆内有一位姓孙的老师傅,烤鸭技术十分了得时,他就千方百计与其套近乎、交朋友,经常一起饮酒下棋,相互间的关系越来越密切。后来在重金礼聘下孙师傅终于被杨全仁说动,在重金礼聘下来到了“全聚德”。 孙师傅来到“全聚德”之后,便把原来的烤炉改为炉身高大、炉膛肚大、一炉可烤十多只鸭子的挂炉,还可以一面烤,一面往里面续鸭。经他烤出的鸭子,外形美观,丰盈饱满,鲜美酥香,肥而不腻,瘦而不柴,为“全聚德”烤鸭赢得了“京师美馔,莫妙于鸭”的美誉。 新中国成立后,“全聚德”成为国家外事活动宴请外宾的重要饭店。一次,周恩来总理在“全聚德”宴请外宾时,一位外宾好奇地问起“全聚德”三个字的涵义,周总理解释说:“全面无缺,聚而不散,仁德至上。”这一解释,精辟地概括了百年“全聚德”一贯的经营思想。“全面无缺”意味着“全聚德”在经营烤鸭以外,还广纳鲁、川、淮、粤等菜系,菜品丰富,质量上乘无缺憾;“聚而不散”意味着天下宾客在此聚餐聚情,情意深厚;“仁德至上”则集中体现了“全聚德”人以仁德之心真诚为宾客服务、为社会服务的企业理念,这也是它被誉为“中华第一吃”的根本原因。 周恩来总理对“全”的解释是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thủ tướng Chu Ân Lai từng giải thích ba chữ 'Toàn Tụ Đức' là: 'Toàn diện vô khuyết, tụ nhi bất tán, nhân đức chí thượng'. Trong đó, chữ 'Toàn' đại diện cho sự toàn diện, hoàn hảo không khiếm khuyết. Câu hỏi: Thủ tướng Chu Ân Lai giải thích chữ 'Toàn' (全) nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务全面 (phục vụ, dịch vụ toàn diện, bao quát)
- B. 菜系齐全 (Món ăn, thức ăn hệ thống, khoa (đại học) đầy đủ, tươm tất trọn vẹn)
- C. 最受欢迎 (Nhất nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 全心全意 (Toàn bộ, đầy đủ tim, trái tim toàn bộ, đầy đủ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (菜系齐全 — Món ăn, thức ăn hệ thống, khoa (đại học) đầy đủ, tươm tất trọn vẹn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHải quỳ là loài động vật không xương sống có thân mềm, trên các xúc tu và thành cơ thể có nhiều ngạnh gai chứa nọc độc. Khi bị kích thích, chúng tiết nọc làm tê liệt đối phương để tự vệ hoặc săn mồi. Câu hỏi: Hải quỳ dùng thứ gì để tự bảo vệ mình?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 海葵用什么保护自己?
• Nghĩa tiếng Việt: Hải quỳ là loài động vật không xương sống có thân mềm, trên các xúc tu và thành cơ thể có nhiều ngạnh gai chứa nọc độc. Khi bị kích thích, chúng tiết nọc làm tê liệt đối phương để tự vệ hoặc săn mồi. Câu hỏi: Hải quỳ dùng thứ gì để tự bảo vệ mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毒刺 (đâm, châm chất độc, độc hại)
- B. 黏液
- C. 气味 (qì wèi: mùi, mùi vị)
- D. 颜色 (yán sè: màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (毒刺 — đâm, châm chất độc, độc hại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHải quỳ và cá hề có mối quan hệ cộng sinh tương trợ: hải quỳ tiết chất nhầy che chở cho cá hề khỏi nọc độc, còn cá hề giúp dẫn dụ con mồi, vệ sinh xúc tu và xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Câu hỏi: Theo bài đọc, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hải quỳ và cá hề có mối quan hệ cộng sinh tương trợ: hải quỳ tiết chất nhầy che chở cho cá hề khỏi nọc độc, còn cá hề giúp dẫn dụ con mồi, vệ sinh xúc tu và xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Câu hỏi: Theo bài đọc, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小丑鱼会分泌黏液 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá biết tiết ra, bài tiết)
- B. 小丑鱼比蝶鱼个头大 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá so với cá cái, con đầu, cái đầu to, lớn)
- C. 海葵会帮助小丑鱼捕食 (Biển, đại dương biết giúp đỡ nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- D. 海葵保护了小丑鱼的卵 (Biển, đại dương bảo vệ, giữ gìn rồi nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (海葵保护了小丑鱼的卵 — Biển, đại dương bảo vệ, giữ gìn rồi nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACá hề bơi lội quanh các xúc tu của hải quỳ để dụ các sinh vật biển nhỏ đến nộp mạng, đem lại nguồn thức ăn dồi dào cho 'chủ nhà' - tức nơi cá hề đang nương náu sinh sống. Câu hỏi: Từ gạch chân 'chủ nhà' (房东) ở đoạn cuối chỉ đối tượng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 最后一段画线词语“房东”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cá hề bơi lội quanh các xúc tu của hải quỳ để dụ các sinh vật biển nhỏ đến nộp mạng, đem lại nguồn thức ăn dồi dào cho 'chủ nhà' - tức nơi cá hề đang nương náu sinh sống. Câu hỏi: Từ gạch chân 'chủ nhà' (房东) ở đoạn cuối chỉ đối tượng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蝶鱼 (Cá)
- B. 海葵 (Biển, đại dương)
- C. 双锯鱼 (Đôi, cặp cưa, cái cưa cá)
- D. 小丑鱼 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (海葵 — Biển, đại dương) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHải quỳ là loài động vật không xương sống dưới biển, thân hình mềm mại như đóa hoa cúc nở rộ nhưng các xúc tu lại chứa đầy ngạnh độc để tự vệ và săn mồi. Tuy nhiên, hải quỳ lại đặc biệt bao bọc và che chở cho cá hề (cá song cưa) – loài cá nhỏ bé, yếu ớt. Hải quỳ tiết ra chất nhầy trên xúc tu báo hiệu không tấn công, giúp cá hề an toàn bơi lội trong đó và bảo vệ đàn cá con. Ngược lại, cá hề cũng là vị khách biết đền ơn: nó bơi lội dẫn dụ mồi đến cho hải quỳ, dọn dẹp bùn đất và ký sinh trùng, đồng thời dũng cảm xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 海葵勇于充当弱小动物的保护神,它柔弱的身躯里包裹着一颗火热的心。生活在海洋中的海葵属于无脊椎动物大家族,它利用水流的循环来支持柔软的囊状身体。海葵身躯的上端是圆盘状的口,周围长满柔软的触手。触手有奇异的色彩,犹如海底绽放的菊花。 海葵的体壁和触手上长满了有毒的倒刺,暗藏杀机的倒刺一旦受到刺激,便迅速刺中对方并分泌毒液,致其麻痹。海葵就是以这种办法自卫或摄食。 然而,海葵却以少有的宽容大度,收留和保护双锯鱼。双锯鱼因形态酷似马戏团中的小丑,又名小丑鱼。小丑鱼体态娇小,柔弱温顺,缺乏有力的御敌本领,是大海社会中的弱势群体。于是,海葵就利用自身的毒刺充当保护伞,为小丑鱼提供安全保障。 小丑鱼之所以不怕海葵触手的毒,是因为海葵的无私帮助。海葵成百上千的触手一起随波逐流,难免彼此触碰。为避免毒刺误伤友军,海葵的身体表面便分泌一种黏液给刺细胞传达指令:凡遇有这种黏液的都是自己人,不要“开火”。当小丑鱼还是幼鱼时,就凭借嗅觉和视觉找到海葵,海葵则任由小丑鱼吸收自己触手分泌的黏液。小丑鱼等到自己全身都涂满了黏液后,就可以在海葵的保护下自由自在、无忧无虑地生活了。 春潮水暖,暗礁上迎来了生育的季节。海葵和小丑鱼父母一起迎来了新一批妈妈产下的成千上万的卵,这样无欲无求,一代又一代地辛勤工作着,承担保护刚刚孵化出来的小丑鱼的责任。 当然,小丑鱼也是知恩图报的客人。当海葵依附在岩礁上时,小丑鱼会在海葵漂亮的触手巾游动,这自然会引诱其他海洋小生物上钩,为“房东”带来食物。平时,小丑鱼会捡食海葵吃剩的食物,担负起清洁打扫的工作,为海葵除去泥土、杂物和寄生虫。当海葵遭遇克星蝶鱼侵犯时,小丑鱼就会挺身而出,对蝶鱼展开猛烈的攻击。虽然二者个头悬殊,但凭着勇敢顽强,小丑鱼往往将蝶鱼打得落荒而逃。 上文主要介绍了:
• Nghĩa tiếng Việt: Hải quỳ là loài động vật không xương sống dưới biển, thân hình mềm mại như đóa hoa cúc nở rộ nhưng các xúc tu lại chứa đầy ngạnh độc để tự vệ và săn mồi. Tuy nhiên, hải quỳ lại đặc biệt bao bọc và che chở cho cá hề (cá song cưa) – loài cá nhỏ bé, yếu ớt. Hải quỳ tiết ra chất nhầy trên xúc tu báo hiệu không tấn công, giúp cá hề an toàn bơi lội trong đó và bảo vệ đàn cá con. Ngược lại, cá hề cũng là vị khách biết đền ơn: nó bơi lội dẫn dụ mồi đến cho hải quỳ, dọn dẹp bùn đất và ký sinh trùng, đồng thời dũng cảm xua đuổi cá bướm – thiên địch của hải quỳ. Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小丑鱼的生活习性 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cuộc sống, sinh hoạt cá tính, tính chất (hậu tố))
- B. 海葵和小丑鱼的关系 (Biển, đại dương và nhỏ, bé xấu xí, khó coi mối quan hệ cá)
- C. 小丑鱼是怎样繁殖的 (Nhỏ, bé xấu xí, khó coi cá là, phải như thế nào, ra sao sinh sản, nhân giống)
- D. 海洋弱小动物的保护神海葵 (Đại dương, biển cả yếu, suy yếu nhỏ, bé bảo vệ, giữ gìn động vật thần, thần thánh biển, đại dương)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (海葵和小丑鱼的关系 — Biển, đại dương và nhỏ, bé xấu xí, khó coi mối quan hệ cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thường gặp khó khăn trong việc tập trung chú ý. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, sự tập trung xuất hiện khi vỏ não trước trán được kích thích bởi các hóa chất thích hợp, đặc biệt là nồng độ dopamine (chất tạo cảm giác hưng phấn) tăng cao. Ngược lại, mệt mỏi, áp lực, tức giận hay thiếu ngủ (làm giảm lượng oxy cần thiết để sản sinh các chất hóa học) sẽ làm suy giảm chú ý. Để lấy lại sự tập trung, ngoài việc ngủ đủ giấc, các nhà khoa học phát hiện ăn chút đồ ăn vặt (táo, bánh ngọt) hoặc uống một ngụm cà phê đậm đặc cũng rất hữu ích. Nhưng nếu mất tập trung do áp lực hay tức giận, cách tốt nhất là vận động nhẹ như tập aerobic hay đứng dậy khỏi bàn làm việc. Theo bài viết, nguyên nhân giúp tập trung chú ý là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 许多人都有过无法集中注意力的苦恼,一件两三个钟头就能搞定的工作偏偏耗费了一整天都无法专注。那么,怎样才能保持较高的注意力水平呢?科学研究发现,当大脑的前额叶皮层被合适的化学物质刺激时,集中注意力的行为就产生了。尤其是多巴胺这类“愉悦性化学物质”的水平升高,更能促使注意力集中。当多巴胺水平升高时,你的潜意识就会希望获得更多的它带来的美妙感觉,这促使你更专注于正在做的事情。 所有人都会在某些因素影响下发生注意力减退,这包括疲劳、压力、生气等内部因素和电视、电脑等外界诱惑。其中,睡眠不足是最为普遍的因素之一。因为睡眠不足时人体内的供氧会受到影响,而氧气是制造那些化学物质的必需品。 为了赢回你的注意力,除了关掉闹钟,睡到自然醒以外,科学家们还发现了另外一招——吃零食。 如果你正在赶着去参加一个长时间的会议,那么,吃一点苹果、蛋糕之类的零食吧。这些食物会帮助你集中注意力,喝两口浓缩咖啡也是不错的选择。但是当心,过量的咖啡会过度刺激神经,从而减弱你的注意力。 然而当注意力减退是由压力或生气引起时,吃零食可能就没那么有效了。最好的办法或许是马上开始有氧运动,滑冰或仅仅轻运动都比坐在办公桌前拼命想着集中注意力效果更好,那么就推开椅子站起来——这个简单的动作也会告诉你 的大脑是时候清醒并警觉一下了。 根据上文,注意力集中的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thường gặp khó khăn trong việc tập trung chú ý. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, sự tập trung xuất hiện khi vỏ não trước trán được kích thích bởi các hóa chất thích hợp, đặc biệt là nồng độ dopamine (chất tạo cảm giác hưng phấn) tăng cao. Ngược lại, mệt mỏi, áp lực, tức giận hay thiếu ngủ (làm giảm lượng oxy cần thiết để sản sinh các chất hóa học) sẽ làm suy giảm chú ý. Để lấy lại sự tập trung, ngoài việc ngủ đủ giấc, các nhà khoa học phát hiện ăn chút đồ ăn vặt (táo, bánh ngọt) hoặc uống một ngụm cà phê đậm đặc cũng rất hữu ích. Nhưng nếu mất tập trung do áp lực hay tức giận, cách tốt nhất là vận động nhẹ như tập aerobic hay đứng dậy khỏi bàn làm việc. Theo bài viết, nguyên nhân giúp tập trung chú ý là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生饥饿感 (Sinh ra, nảy sinh đói, đói khát cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 受到外界诱惑 (Nhận được, chịu (tác động) ngoại giới, thế giới bên ngoài cám dỗ, quyến rũ mê hoặc)
- C. 多巴胺水平降低 (Nhiều trình độ, mức độ hạ thấp, giảm thiểu)
- D. 大脑被某些化学物质刺激 (Bộ não, đại não bị nào đó, người nào đó một vài, một số hóa học vật chất kích thích, kích động)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (大脑被某些化学物质刺激 — Bộ não, đại não bị nào đó, người nào đó một vài, một số hóa học vật chất kích thích, kích động) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thường gặp khó khăn trong việc tập trung chú ý. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, sự tập trung xuất hiện khi vỏ não trước trán được kích thích bởi các chất hóa học thích hợp, đặc biệt là dopamine. Ngược lại, mệt mỏi, áp lực hay thiếu oxy do mất ngủ sẽ làm giảm khả năng tập trung. Để cải thiện, ngoài việc tắt báo thức ngủ đủ giấc, ta có thể ăn nhẹ một chút đồ ăn vặt hoặc nhấp ngụm cà phê. Tuy nhiên nếu mất tập trung vì áp lực hay cáu gắt, vận động thể chất nhẹ nhàng sẽ là biện pháp hiệu quả nhất để đánh thức não bộ. Cụm từ "ngủ đến khi tự tỉnh giấc" ở đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 许多人都有过无法集中注意力的苦恼,一件两三个钟头就能搞定的工作偏偏耗费了一整天都无法专注。那么,怎样才能保持较高的注意力水平呢?科学研究发现,当大脑的前额叶皮层被合适的化学物质刺激时,集中注意力的行为就产生了。尤其是多巴胺这类“愉悦性化学物质”的水平升高,更能促使注意力集中。当多巴胺水平升高时,你的潜意识就会希望获得更多的它带来的美妙感觉,这促使你更专注于正在做的事情。 所有人都会在某些因素影响下发生注意力减退,这包括疲劳、压力、生气等内部因素和电视、电脑等外界诱惑。其中,睡眠不足是最为普遍的因素之一。因为睡眠不足时人体内的供氧会受到影响,而氧气是制造那些化学物质的必需品。 为了赢回你的注意力,除了关掉闹钟,睡到自然醒以外,科学家们还发现了另外一招——吃零食。 如果你正在赶着去参加一个长时间的会议,那么,吃一点苹果、蛋糕之类的零食吧。这些食物会帮助你集中注意力,喝两口浓缩咖啡也是不错的选择。但是当心,过量的咖啡会过度刺激神经,从而减弱你的注意力。 然而当注意力减退是由压力或生气引起时,吃零食可能就没那么有效了。最好的办法或许是马上开始有氧运动,滑冰或仅仅轻运动都比坐在办公桌前拼命想着集中注意力效果更好,那么就推开椅子站起来——这个简单的动作也会告诉你 的大脑是时候清醒并警觉一下了。 第3段中“睡到自然醒”的意思主要是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thường gặp khó khăn trong việc tập trung chú ý. Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng, sự tập trung xuất hiện khi vỏ não trước trán được kích thích bởi các chất hóa học thích hợp, đặc biệt là dopamine. Ngược lại, mệt mỏi, áp lực hay thiếu oxy do mất ngủ sẽ làm giảm khả năng tập trung. Để cải thiện, ngoài việc tắt báo thức ngủ đủ giấc, ta có thể ăn nhẹ một chút đồ ăn vặt hoặc nhấp ngụm cà phê. Tuy nhiên nếu mất tập trung vì áp lực hay cáu gắt, vận động thể chất nhẹ nhàng sẽ là biện pháp hiệu quả nhất để đánh thức não bộ. Cụm từ "ngủ đến khi tự tỉnh giấc" ở đoạn 3 chủ yếu có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早睡早起 (Sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên)
- B. 睡眠充足 (giấc ngủ, giấc ngủ say đầy đủ, sung túc)
- C. 按时起床 (đúng giờ, đúng hạn thức dậy)
- D. 睡前少吃东西 (Ngủ, đi ngủ trước ít, thiếu ăn đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (睡眠充足 — giấc ngủ, giấc ngủ say đầy đủ, sung túc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thường khó tập trung và mất cả ngày cho công việc ngắn. Sự tập trung xuất hiện khi dopamine trong não tăng cao. Ngược lại, thiếu ngủ, căng thẳng, tức giận làm giảm khả năng chú ý. Nếu nguyên nhân do mệt mỏi thông thường, ăn chút đồ ngọt hoặc nhấp ngụm cà phê có thể khắc phục. Tuy nhiên, nếu sự mất tập trung xuất phát từ căng thẳng hoặc tức giận, ăn vặt sẽ ít tác dụng, lúc này cách tốt nhất là thực hiện các bài tập vận động nhẹ hoặc đứng dậy khỏi ghế để kích thích não bộ tỉnh táo trở lại. Theo bài viết, biện pháp đối phó với sự suy giảm tập trung do căng thẳng gây ra là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 许多人都有过无法集中注意力的苦恼,一件两三个钟头就能搞定的工作偏偏耗费了一整天都无法专注。那么,怎样才能保持较高的注意力水平呢?科学研究发现,当大脑的前额叶皮层被合适的化学物质刺激时,集中注意力的行为就产生了。尤其是多巴胺这类“愉悦性化学物质”的水平升高,更能促使注意力集中。当多巴胺水平升高时,你的潜意识就会希望获得更多的它带来的美妙感觉,这促使你更专注于正在做的事情。 所有人都会在某些因素影响下发生注意力减退,这包括疲劳、压力、生气等内部因素和电视、电脑等外界诱惑。其中,睡眠不足是最为普遍的因素之一。因为睡眠不足时人体内的供氧会受到影响,而氧气是制造那些化学物质的必需品。 为了赢回你的注意力,除了关掉闹钟,睡到自然醒以外,科学家们还发现了另外一招——吃零食。 如果你正在赶着去参加一个长时间的会议,那么,吃一点苹果、蛋糕之类的零食吧。这些食物会帮助你集中注意力,喝两口浓缩咖啡也是不错的选择。但是当心,过量的咖啡会过度刺激神经,从而减弱你的注意力。 然而当注意力减退是由压力或生气引起时,吃零食可能就没那么有效了。最好的办法或许是马上开始有氧运动,滑冰或仅仅轻运动都比坐在办公桌前拼命想着集中注意力效果更好,那么就推开椅子站起来——这个简单的动作也会告诉你 的大脑是时候清醒并警觉一下了。 根据上文,对付因压力引起注意力减退的办法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thường khó tập trung và mất cả ngày cho công việc ngắn. Sự tập trung xuất hiện khi dopamine trong não tăng cao. Ngược lại, thiếu ngủ, căng thẳng, tức giận làm giảm khả năng chú ý. Nếu nguyên nhân do mệt mỏi thông thường, ăn chút đồ ngọt hoặc nhấp ngụm cà phê có thể khắc phục. Tuy nhiên, nếu sự mất tập trung xuất phát từ căng thẳng hoặc tức giận, ăn vặt sẽ ít tác dụng, lúc này cách tốt nhất là thực hiện các bài tập vận động nhẹ hoặc đứng dậy khỏi ghế để kích thích não bộ tỉnh táo trở lại. Theo bài viết, biện pháp đối phó với sự suy giảm tập trung do căng thẳng gây ra là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有氧运动 (Có thể thao, vận động)
- B. 保证睡眠 (giấc ngủ, giấc ngủ say bảo đảm, cam kết)
- C. 安静地思考 (Yên tĩnh suy nghĩ, tư duy)
- D. 吃苹果等零食 (Ăn quả táo chờ đợi đồ ăn vặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (有氧运动 — Có thể thao, vận động) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy nồng độ dopamine tăng cao giúp não bộ duy trì tập trung, trong khi các yếu tố như thiếu ngủ, mệt mỏi, áp lực khiến sự chú ý sa sút. Để khôi phục khả năng tập trung, con người có thể ngủ đủ giấc, ăn nhẹ một chút bánh ngọt, uống chút cà phê hoặc đứng dậy vận động để kích hoạt não bộ. Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho bài viết trên?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 许多人都有过无法集中注意力的苦恼,一件两三个钟头就能搞定的工作偏偏耗费了一整天都无法专注。那么,怎样才能保持较高的注意力水平呢?科学研究发现,当大脑的前额叶皮层被合适的化学物质刺激时,集中注意力的行为就产生了。尤其是多巴胺这类“愉悦性化学物质”的水平升高,更能促使注意力集中。当多巴胺水平升高时,你的潜意识就会希望获得更多的它带来的美妙感觉,这促使你更专注于正在做的事情。 所有人都会在某些因素影响下发生注意力减退,这包括疲劳、压力、生气等内部因素和电视、电脑等外界诱惑。其中,睡眠不足是最为普遍的因素之一。因为睡眠不足时人体内的供氧会受到影响,而氧气是制造那些化学物质的必需品。 为了赢回你的注意力,除了关掉闹钟,睡到自然醒以外,科学家们还发现了另外一招——吃零食。 如果你正在赶着去参加一个长时间的会议,那么,吃一点苹果、蛋糕之类的零食吧。这些食物会帮助你集中注意力,喝两口浓缩咖啡也是不错的选择。但是当心,过量的咖啡会过度刺激神经,从而减弱你的注意力。 然而当注意力减退是由压力或生气引起时,吃零食可能就没那么有效了。最好的办法或许是马上开始有氧运动,滑冰或仅仅轻运动都比坐在办公桌前拼命想着集中注意力效果更好,那么就推开椅子站起来——这个简单的动作也会告诉你 的大脑是时候清醒并警觉一下了。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy nồng độ dopamine tăng cao giúp não bộ duy trì tập trung, trong khi các yếu tố như thiếu ngủ, mệt mỏi, áp lực khiến sự chú ý sa sút. Để khôi phục khả năng tập trung, con người có thể ngủ đủ giấc, ăn nhẹ một chút bánh ngọt, uống chút cà phê hoặc đứng dậy vận động để kích hoạt não bộ. Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho bài viết trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消除你的苦恼 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc đắng, khổ cực của bạn)
- B. 赢回你的注意力 (Thắng, giành thắng lợi trở về, quay về chú ý, lưu ý của bạn sức, sức lực)
- C. 培养你的好习惯 (Bồi dưỡng, đào tạo tốt, đẹp của bạn quen với)
- D. 提高你的工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc của bạn hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (赢回你的注意力 — Thắng, giành thắng lợi trở về, quay về chú ý, lưu ý của bạn sức, sức lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 101: Tóm tắt văn bản (khoảng 400 chữ) (1) Đọc kỹ bài viết dưới đây trong 10 phút, không được chép lại hoặc ghi chú. (2) Sau 10 phút, giám thị thu lại tài liệu đọc; bạn có 35 phút để tóm tắt bài văn thành một đoạn ngắn. (3) Tự đặt tiêu đề. Chỉ cần thuật lại nội dung, không nêu quan điểm cá nhân. (4) Độ dài khoảng 400 chữ. (5) Viết trực tiếp bài làm vào phiếu trả lời. [Nội dung bài đọc tóm tắt]: Người cha kiếm tiền rất giỏi, còn con trai lại tiêu tiền hoang phí mà không chịu học hỏi bản lĩnh. Một ngày nọ, người cha tuyên bố phá sản khiến con trai suy sụp, bị bạn bè quay lưng và định tự tử. Người cha đã tát con cảnh tỉnh, bảo rằng tiền của cha mất thì cha chịu, con phải tự đứng lên. Nhờ đó, người con nỗ lực làm việc từ hai bàn tay trắng, lấy vợ, lập nghiệp và có những người bạn chân thành. Khi cha qua đời, luật sư trao bức thư tiết lộ sự thật: Người cha không hề phá sản, mà đã dùng toàn bộ gia sản làm "thương vụ lớn nhất cuộc đời" để đổi lấy một người con trai tài giỏi, trưởng thành và có được những giá trị đích thực trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn 父亲是个赚钱的高手,儿子是个花钱的高手,父亲一笔生意能赚上百万,儿子一挥手就能用掉近十万。父亲常常劝儿子:“学些本事,不要只顾着吃喝玩乐,万一有一天我破产了,你可怎么办。”儿子从来没有当回事,他如此能干的父亲怎么会破产呢。他想:就算他死了,也会给我留下一大笔遗产。然而造化弄人,父亲真的破产了。儿子的生活一落千丈,曾经的“好朋友”都消失了,儿子受不了这样的打击,呆在房间里准备自杀。父亲破门而入,用力给了儿子一个耳光:“没出息,钱是我赚的,也是我赔的,与你不相干,我都没想死,你凭什么死。”儿子被打醒了,不知所措,问父亲:“现在我该怎么办。”父亲考虑了一会儿说:“凭我的面子,也许还能给你找个事做,就怕你吃不了这个苦。”儿子说,他下定决心要自立自强。于是儿子便到了父亲的朋友林先生的公司做了一个小职员。工作很辛苦,开始儿子也想过辞职,但一想到自己富贵时的朋友不再理他,有钱时的女友也讥讽他时,他坚持了下来。他要用自己的努力换取别人真正的尊重。儿子遗传了父亲聪明的头脑和坚韧的性格,再加上自己的刻苦和林先生的指教,他的工作干得有声有色,职位也一步步提升。不几年的工夫,他就当上了公司的总经理,并且娶了一个贤惠的太太。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字) (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 父亲是个赚钱的高手,儿子是个花钱的高手,父亲一笔生意能赚上百万,儿 子一挥手就能用掉近十万。父亲常常劝儿子:“学些本事,不要只顾着吃喝玩乐, 万一有一天我破产了,你可怎么办?”儿子从来没有当回事,他如此能干的父亲 怎么会破产呢?他想:就算他死了,也会给我留下一大笔遗产。 然而造化弄人,父亲真的破产了。儿子的生活一落千丈,曾经的“好朋友” 都消失了,儿子受不了这样的打击,呆在房间里准备自杀。父亲破门而入,用力 给了儿子一个耳光:“没出息,钱是我赚的,也是我赔的,与你不相干,我都没 想死,你凭什么死!” 儿子被打醒了,不知所措,问父亲:“现在我该怎么办?” 父亲考虑了一会儿说:“凭我的面子,也许还能给你找个事做,就怕你吃不 了这个苦。” “让我试试吧。”儿子说,他下定决心要自立自强。 于是儿子便到了父亲的朋友林先生的公司做了一个小职员。工作很辛苦,开 始儿子也想过辞职,但一想到自己富贵时的朋友不再理他,有钱时的女友也讥讽 他时,他坚持了下来。他要用自己的努力换取别人真正的尊重。 儿子遗传了父亲聪明的头脑和坚韧的性格,再加上自己的刻苦和林先生的指 教,他的工作干得有声有色,职位也一步步提升。不几年的工夫,他就当上了公 司的总经理,并且娶了一个贤惠的太太。看着自己的家因为自己的努力变得越来 越美满,他感到前所未有的充实。 然而,幸福与不幸总是联系在一起的。正当儿子的事业如日中大的时候,父 亲病倒了,儿子想尽一切办法都无法换回父亲的命。临终前,父亲拉着儿子的手, 满脸微笑,很满足的样子。 儿子不知道这是为什么,直到有一天,一个律师找到他 律师将一份文件交给他,那是父亲的遗嘱,上面写着将自己的财产分成两半, 一半送给林先生,条件是他必须将儿子培养成有用之才,另一半留给能干的儿子, 暂由林先生掌管经营。如果儿子依然花天酒地,一事无成,这一半就捐给慈善机 构。 原来父亲并未破产。儿子觉得父亲这样做实在令人难以理解。 律师又将一封信交给他: 亲爱的儿子: 当你看到这封信时,我已经不在人世了,你也知道我并非真的破产。 是的,儿子,我没有破产,我只不过用我的全部家当做了我有生以来最大的 一笔生意,我成功了。 看着你一天天成长,我觉得我这笔生意做得很值。如果我将我的财产留给你, 也许不用几年就会被你败光,而你也会因为无人管教而成为废物。现在我用我有 价的财产换来了一个无价的能干的儿子,这怎么能不让我高兴! 儿子,相信你也能理解父亲的苦心,如果不是这样,你怎么会找到一个真正 爱你的妻子和一群真正能够惠难与共的朋友呢? 好好干!儿子,我相信你一定能超过我,创造更多的财富和价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 101: Tóm tắt văn bản (khoảng 400 chữ) (1) Đọc kỹ bài viết dưới đây trong 10 phút, không được chép lại hoặc ghi chú. (2) Sau 10 phút, giám thị thu lại tài liệu đọc; bạn có 35 phút để tóm tắt bài văn thành một đoạn ngắn. (3) Tự đặt tiêu đề. Chỉ cần thuật lại nội dung, không nêu quan điểm cá nhân. (4) Độ dài khoảng 400 chữ. (5) Viết trực tiếp bài làm vào phiếu trả lời. [Nội dung bài đọc tóm tắt]: Người cha kiếm tiền rất giỏi, còn con trai lại tiêu tiền hoang phí mà không chịu học hỏi bản lĩnh. Một ngày nọ, người cha tuyên bố phá sản khiến con trai suy sụp, bị bạn bè quay lưng và định tự tử. Người cha đã tát con cảnh tỉnh, bảo rằng tiền của cha mất thì cha chịu, con phải tự đứng lên. Nhờ đó, người con nỗ lực làm việc từ hai bàn tay trắng, lấy vợ, lập nghiệp và có những người bạn chân thành. Khi cha qua đời, luật sư trao bức thư tiết lộ sự thật: Người cha không hề phá sản, mà đã dùng toàn bộ gia sản làm "thương vụ lớn nhất cuộc đời" để đổi lấy một người con trai tài giỏi, trưởng thành và có được những giá trị đích thực trong cuộc sống.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H60000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile