Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một nhà sinh vật học và một nhà kinh tế học đang đi dạo trong rừng thì bất ngờ gặp một con gấu đen to lớn. Nhà kinh tế học liền quay đầu bỏ chạy. Nhà sinh vật học nói: “Đừng chạy nữa, chúng ta chạy không lại gấu đen đâu!” Nhưng nhà kinh tế học vừa cắm đầu chạy vừa ngoái lại bảo: “Tôi tuy không chạy lại gấu đen, nhưng tôi chạy nhanh hơn anh!”
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà sinh vật học và một nhà kinh tế học đang đi dạo trong rừng thì bất ngờ gặp một con gấu đen to lớn. Nhà kinh tế học liền quay đầu bỏ chạy. Nhà sinh vật học nói: “Đừng chạy nữa, chúng ta chạy không lại gấu đen đâu!” Nhưng nhà kinh tế học vừa cắm đầu chạy vừa ngoái lại bảo: “Tôi tuy không chạy lại gấu đen, nhưng tôi chạy nhanh hơn anh!”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们去动物园了 (Họ, bọn họ đi vườn bách thú, sở thú rồi)
- B. 他们遇到了老虎 (Họ, bọn họ gặp phải, bắt gặp rồi con hổ, cọp)
- C. 生物学家吓晕了 (Sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập nhà, gia đình làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) chóng mặt, choáng váng rồi)
- D. 经济学家一直在跑 (Kinh tế học, học tập nhà, gia đình luôn ở chạy, chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “生物学家和经济学家在树林中散步,突然碰到一头大黑熊。经济学家扭头就跑。生物学家说:“别跑了,我们跑不过黑熊!”而经济学家一边狂跑,一边回头说:“我虽然跑不过黑熊,但我跑得过你!”” với nội dung bài, phương án D — 经济学家一直在跑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Chuyên gia cho biết, không phải đợi đến khi khát mới cần uống nước. Khi cảm thấy khát, cơ thể thực chất đã ở trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng đắn là phải thường xuyên bổ sung nước hằng ngày, đợi đến khi khát mới uống thì đã muộn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水, 当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Chuyên gia cho biết, không phải đợi đến khi khát mới cần uống nước. Khi cảm thấy khát, cơ thể thực chất đã ở trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng đắn là phải thường xuyên bổ sung nước hằng ngày, đợi đến khi khát mới uống thì đã muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不渴时不要喝水 (Không khát nước thời gian, giờ đừng uống nước)
- B. 运动前不要多喝水 (Thể thao, vận động trước đừng uống nhiều nước)
- C. 平时多喝水很重要 (Bình thường, ngày thường uống nhiều nước rất quan trọng)
- D. 每天应该喝8杯水 (Mỗi trời, bầu trời nên uống cốc, ly nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水, 当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。” với nội dung bài, phương án C — 平时多喝水很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong thời tiết sương mù dày đặc, máy bay không thể cất cánh và hạ cánh, ô tô và tàu thuyền cũng dễ xảy ra tai nạn do tầm nhìn kém. Sương mù cũng gây hại nhất định cho sản xuất nông nghiệp, nếu sương mù kéo dài nhiều ngày sẽ khiến cây trồng thiếu ánh sáng, từ đó ảnh hưởng đến sự sinh trưởng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在大雾天气,亲机不能起亲和降落,汽车、船舶等也因能见规低而容易发生事故。雾对农业生产也有一定的危 害,如果连续数天大雾,将使农 作物缺乏光照,进而影响生长。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời tiết sương mù dày đặc, máy bay không thể cất cánh và hạ cánh, ô tô và tàu thuyền cũng dễ xảy ra tai nạn do tầm nhìn kém. Sương mù cũng gây hại nhất định cho sản xuất nông nghiệp, nếu sương mù kéo dài nhiều ngày sẽ khiến cây trồng thiếu ánh sáng, từ đó ảnh hưởng đến sự sinh trưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大雾影响了交通 (To, lớn sương mù ảnh hưởng, tác động rồi giao thông, đi lại)
- B. 大雾有利于农业 (To, lớn sương mù có lợi cho, thuận lợi cho nông nghiệp)
- C. 大雾使温度降低 (To, lớn sương mù khiến cho, làm cho nhiệt độ hạ thấp, giảm thiểu)
- D. 所有航班都停飞了 (Tất cả, toàn bộ chuyến bay đều dừng lại, ngừng bay rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在大雾天气,亲机不能起亲和降落,汽车、船舶等也因能见规低而容易发生事故。雾对农业生产也有一定的危 害,如果连续数天大雾,将使农 作物缺乏光照,进而影响生长。” với nội dung bài, phương án A — 大雾影响了交通 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng gọi tên học sinh đứng đầu toàn khối lên bục nhận thưởng, nhưng gọi liền mấy lần học sinh đó mới thong thả bước lên. Sau đó, thầy giáo hỏi: “Vừa nãy em sao thế? Bị ốm hay là nghe không rõ?” Cậu học sinh đáp: “Em không bị ốm, em chỉ sợ các bạn khác nghe chưa rõ thôi ạ.”
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 毕业典礼上,校长宣及全年级第一叫的同学上台 领,可 是连续叫了几 声之后 ,那个学生慢慢走上台 。后来,老师问他:“刚 你怎么了?生病了,还是没听清楚?”学生说: “我没生病,我是怕其 他同学没听清楚。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng gọi tên học sinh đứng đầu toàn khối lên bục nhận thưởng, nhưng gọi liền mấy lần học sinh đó mới thong thả bước lên. Sau đó, thầy giáo hỏi: “Vừa nãy em sao thế? Bị ốm hay là nghe không rõ?” Cậu học sinh đáp: “Em không bị ốm, em chỉ sợ các bạn khác nghe chưa rõ thôi ạ.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校长声音太小 (Hiệu trưởng âm thanh quá nhỏ, bé)
- B. 那个同学生病了 (Kia, đó cái, con bạn cùng học, bạn học bị bệnh rồi)
- C. 那个同学是第一名 (Kia, đó cái, con bạn cùng học, bạn học là, phải đầu tiên người)
- D. 老师当时非常生气 (Thầy giáo, cô giáo lúc đó, khi ấy vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “毕业典礼上,校长宣及全年级第一叫的同学上台 领,可 是连续叫了几 声之后 ,那个学生慢慢走上台 。后来,老师问他:“刚 你怎么了?生病了,还是没听清楚?”学生说: “我没生病,我是怕其 他同学没听清楚。”” với nội dung bài, phương án C — 那个同学是第一名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngoại hình đẹp và sự thành công có liên quan đến nhau không? Tôi cho rằng có mối quan hệ rất lớn, vì vậy chỉ cần gặp bộ quần áo phù hợp, dù đắt tôi cũng sẽ mua. Mặc trang phục đẹp giúp tôi vô cùng tự tin, khách hàng cũng có ấn tượng tốt về tôi, điều này giúp ích rất nhiều cho công việc của tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 漂亮和成功有没有关系?我认为有很大的关系,因此只要碰到合适的衣服,即 使很贵我也会买。穿上漂亮的衣服,我会特别自信,客户也会对 我产生良好的感觉,这对我的工作有很大的帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoại hình đẹp và sự thành công có liên quan đến nhau không? Tôi cho rằng có mối quan hệ rất lớn, vì vậy chỉ cần gặp bộ quần áo phù hợp, dù đắt tôi cũng sẽ mua. Mặc trang phục đẹp giúp tôi vô cùng tự tin, khách hàng cũng có ấn tượng tốt về tôi, điều này giúp ích rất nhiều cho công việc của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功和漂亮没关系 (Thành công và đẹp không sao, không có gì)
- B. 我不会买很贵的衣服 (Tôi không biết mua rất quần áo đắt, mắc)
- C. 穿漂亮衣服会让我自信 (Mặc áo quần, đi giày đẹp quần áo biết để tôi tự tin, sự tự tin)
- D. 好身材会让人变得自信 (Tốt, đẹp vóc dáng, thân hình biết để người thay đổi, biến đổi tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “漂亮和成功有没有关系?我认为有很大的关系,因此只要碰到合适的衣服,即 使很贵我也会买。穿上漂亮的衣服,我会特别自信,客户也会对 我产生良好的感觉,这对我的工作有很大的帮助。” với nội dung bài, phương án C — 穿漂亮衣服会让我自信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ba phút đầu quyết định cả đời”, ấn tượng đầu tiên bạn để lại cho người phỏng vấn khi xin việc, từ lời nói, cử chỉ cho đến cách ăn mặc đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội trúng tuyển của bạn. Hãy lịch sự nhã nhặn nhưng đừng tỏ ra quá vồ vập; đàng hoàng đúng mực nhưng đừng gò bó hay quá khiêm tốn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。
• Nghĩa tiếng Việt: Ba phút đầu quyết định cả đời”, ấn tượng đầu tiên bạn để lại cho người phỏng vấn khi xin việc, từ lời nói, cử chỉ cho đến cách ăn mặc đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội trúng tuyển của bạn. Hãy lịch sự nhã nhặn nhưng đừng tỏ ra quá vồ vập; đàng hoàng đúng mực nhưng đừng gò bó hay quá khiêm tốn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面试时穿着最重要 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ mặc lên người nhất quan trọng)
- B. 面试一般只要3分钟 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn bình thường, thông thường chỉ cần (điều kiện cần) phút)
- C. 找工作的关键是谦虚 (Then chốt, mấu chốt tìm việc làm, xin việc là, phải khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 面试时第一印象很重要 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thời gian, giờ đầu tiên ấn tượng rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““前三分钟定终身”,工作时你给面试考官的第一印 象,从言谈举止到穿着打都将直接影响你被录取的机会有多大。要彬彬有礼,但不要显得过分殷勤;要大方得体,但不要拘谨或过分谦虚。” với nội dung bài, phương án D — 面试时第一印象很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Độ tuổi đôi mươi là mùa xuân của đời người, mùa xuân này rất ngắn ngủi, nếu không kịp thời gieo hạt, đợi đến mùa hè mới gieo thì hạt giống sẽ khó nảy mầm, dù có nảy mầm thì quá trình trưởng thành cũng vô cùng gian nan. Do đó, người nông dân thông minh tuyệt đối sẽ không bỏ lỡ mùa xuân – thời điểm gieo hạt tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 二十几岁是人生的春天,这个春天非常短暂,如果不及时播下种子,等到了夏天再播,种子就不易发芽了,即 使发芽了,成长的过程也会变得非常艰辛。因此,聪明的农夫绝不会错过春天这个播种的最佳季节。
• Nghĩa tiếng Việt: Độ tuổi đôi mươi là mùa xuân của đời người, mùa xuân này rất ngắn ngủi, nếu không kịp thời gieo hạt, đợi đến mùa hè mới gieo thì hạt giống sẽ khó nảy mầm, dù có nảy mầm thì quá trình trưởng thành cũng vô cùng gian nan. Do đó, người nông dân thông minh tuyệt đối sẽ không bỏ lỡ mùa xuân – thời điểm gieo hạt tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天播种很艰辛 (Mùa xuân, tiết xuân gieo hạt, gieo trồng rất gian truân gian khổ, muôn vàn khó khăn cực nhọc)
- B. 二十几岁是人生的春天 (Số hai (2) mười mấy, vài (jǐ) tuổi là, phải mùa xuân, tiết xuân đời người, nhân sinh)
- C. 聪明的农夫会选择夏季 (Thông minh biết lựa chọn, chọn lựa mùa hè, vụ mùa hè)
- D. 有些种子适合夏季播种 (Có một số, một vài hạt giống, cây giống (nông nghiệp) phù hợp, thích hợp mùa hè, vụ mùa hè gieo hạt, gieo trồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “二十几岁是人生的春天,这个春天非常短暂,如果不及时播下种子,等到了夏天再播,种子就不易发芽了,即 使发芽了,成长的过程也会变得非常艰辛。因此,聪明的农夫绝不会错过春天这个播种的最佳季节。” với nội dung bài, phương án B — 二十几岁是人生的春天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đứa bé xin mẹ hai đồng. “Tiền hôm qua cho con đâu rồi?” “Con cho một bà cụ đáng thương rồi ạ.” Cậu bé trả lời. “Con ngoan quá!” Mẹ vui mừng nói: “Cho con thêm hai đồng nữa nhé. Nhưng sao con lại cho bà cụ đó tiền vậy?” “Dạ vì bà ấy bán hoa ạ.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 孩子妈妈要两块钱。“昨天给你的钱呢?”“我给了一个可 怜的老奶奶。” 他回答说。“你真是个好孩子!”妈妈高兴地说:“再给你两块钱。可 是你为什么要把钱给那位老奶奶呢?”“她是个卖花的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa bé xin mẹ hai đồng. “Tiền hôm qua cho con đâu rồi?” “Con cho một bà cụ đáng thương rồi ạ.” Cậu bé trả lời. “Con ngoan quá!” Mẹ vui mừng nói: “Cho con thêm hai đồng nữa nhé. Nhưng sao con lại cho bà cụ đó tiền vậy?” “Dạ vì bà ấy bán hoa ạ.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子想要两块钱 (Đứa trẻ muốn có, mong muốn hai (dùng trước lượng từ) đồng (tiền), miếng tiền)
- B. 妈妈批评了孩子 (Mẹ phê bình, chỉ trích rồi đứa trẻ)
- C. 孩子骗老奶奶了 (Đứa trẻ lừa dối, lừa gạt già, lớn tuổi bà rồi)
- D. 老奶奶是卖玩具的 (Già, lớn tuổi bà là, phải bán đồ chơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孩子妈妈要两块钱。“昨天给你的钱呢?”“我给了一个可 怜的老奶奶。” 他回答说。“你真是个好孩子!”妈妈高兴地说:“再给你两块钱。可 是你为什么要把钱给那位老奶奶呢?”“她是个卖花的。”” với nội dung bài, phương án A — 孩子想要两块钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy hương thơm, mắt nhìn thấy màu sắc, lưỡi nếm được mùi vị, chỉ có tai là bị bỏ quên. Có người đã nghĩ ra cách cụng ly, tiếng ly chạm nhau lách cách giòn giã giúp tai cũng như các giác quan khác, đều có thể tận hưởng niềm vui khi thưởng rượu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在佂酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的买色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其 他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi uống rượu, mũi có thể ngửi thấy hương thơm, mắt nhìn thấy màu sắc, lưỡi nếm được mùi vị, chỉ có tai là bị bỏ quên. Có người đã nghĩ ra cách cụng ly, tiếng ly chạm nhau lách cách giòn giã giúp tai cũng như các giác quan khác, đều có thể tận hưởng niềm vui khi thưởng rượu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 碰杯是为了照顾耳朵 (Chạm, đụng cốc, ly là, phải để, vì (mục đích) chăm sóc, trông nom đôi tai)
- B. 饮酒讲究合适的时间 (Rượu, đồ uống có cồn chú trọng, cầu kỳ thời gian thích hợp, vừa vặn)
- C. 适量饮酒对身体有好处 (Số lượng, chất lượng rượu, đồ uống có cồn đối với cơ thể, sức khỏe có điểm tốt, lợi ích)
- D. 碰杯可以增进人们的感情 (Chạm, đụng cốc, ly có thể tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在佂酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的买色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其 他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。” với nội dung bài, phương án A — 碰杯是为了照顾耳朵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, nơi đây sở hữu phong cảnh non nước “đệ nhất thiên hạ”, lịch sử văn hóa lâu đời, phong tục dân tộc đa sắc màu, môi trường sinh thái hàng đầu và diện mạo đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là đô thị du lịch quốc tế đáp ứng nhu cầu du lịch đa dạng của con người hiện đại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可 以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, nơi đây sở hữu phong cảnh non nước “đệ nhất thiên hạ”, lịch sử văn hóa lâu đời, phong tục dân tộc đa sắc màu, môi trường sinh thái hàng đầu và diện mạo đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là đô thị du lịch quốc tế đáp ứng nhu cầu du lịch đa dạng của con người hiện đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桂林的历史不长 (Lịch sử Lâm (họ Lâm không dài, lâu dài)
- B. 桂林在广西南部 (Lâm (họ Lâm ở rộng lớn, bao la Tây Nam, vùng Tây Nam bộ (bộ ngành))
- C. 桂林经济比较落后 (Lâm (họ Lâm kinh tế khá, tương đối lạc hậu, tụt hậu)
- D. 桂林是一个旅游城市 (Lâm (họ Lâm là, phải một cái du lịch thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可 以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。” với nội dung bài, phương án D — 桂林是一个旅游城市 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ví tiền của đàn ông, tuổi tác của phụ nữ” vốn được xem là hai bí mật lớn nơi công sở hiện đại. Tuy nhiên trên mạng xã hội, nhiều người lại hào hứng công khai chi tiết thu nhập, thậm chí cả chi tiêu hằng ngày của mình. Cư dân mạng gọi trào lưu này bằng cái tên sinh động là “khoe lương”.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “男人的钱包、女人的年龄”被人们视为现代职场中的两大秘密,不过在网络上,很多人正热衷于把自己的详细收入甚至日常开支都展示出来,网民们给它起了个生动的叫法叫“晒工资”。
• Nghĩa tiếng Việt: Ví tiền của đàn ông, tuổi tác của phụ nữ” vốn được xem là hai bí mật lớn nơi công sở hiện đại. Tuy nhiên trên mạng xã hội, nhiều người lại hào hứng công khai chi tiết thu nhập, thậm chí cả chi tiêu hằng ngày của mình. Cư dân mạng gọi trào lưu này bằng cái tên sinh động là “khoe lương”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多人反对“晒工资” (Rất nhiều người phản đối, không đồng ý phơi (nắng), sưởi nắng tiền lương)
- B. 女人的年龄不再是秘密 (Tuổi tác, tuổi đời người phụ nữ không còn nữa, không lặp lại là, phải bí mật, điều bí ẩn)
- C. 越来越多的人在网上购物 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều ở trên mạng, trực tuyến mua sắm)
- D. 有人在网上公布自己的收入 (Có người, có ai đó ở trên mạng, trực tuyến công bố, công khai (kết quả thu nhập của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““男人的钱包、女人的年龄”被人们视为现代职场中的两大秘密,不过在网络上,很多人正热衷于把自己的详细收入甚至日常开支都展示出来,网民们给它起了个生动的叫法叫“晒工资”。” với nội dung bài, phương án D — 有人在网上公布自己的收入 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Điện ảnh là sự kết hợp giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành quan trọng trong nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn cảm nhận sự kích thích từ âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã làm cho tình tiết phim trở nên phong phú và ly kỳ, hấp dẫn hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện ảnh là sự kết hợp giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành quan trọng trong nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn cảm nhận sự kích thích từ âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã làm cho tình tiết phim trở nên phong phú và ly kỳ, hấp dẫn hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐可以丰富电影情节 (Âm nhạc có thể phong phú, dồi dào phim điện ảnh tình tiết, diễn biến cốt truyện)
- B. 电影院的吸引力变小了 (Thu hút, lôi cuốn rạp chiếu phim sức, sức lực thay đổi, biến đổi nhỏ, bé rồi)
- C. 电影比音乐更有吸引力 (Phim điện ảnh so với âm nhạc hơn có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
- D. 音乐对绘画有很大影响 (Âm nhạc đối với hội họa, tranh vẽ có rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。” với nội dung bài, phương án A — 音乐可以丰富电影情节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hoạt động khoa học vũ trụ ngày càng gắn bó mật thiết với đời sống con người. Tín hiệu truyền hình, điện thoại di động của người dân đều phụ thuộc vào vệ tinh ngoài không gian, ngay cả giao thông đô thị cũng dựa vào tín hiệu vệ tinh để điều phối. Có thể thấy, tầm ảnh hưởng của khoa học vũ trụ đối với đời sống con người đang ngày càng lớn dần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 航天科活动与人类生活的关系日益密切,居民电视、手机信号等无不依赖于天上卫星发来的信号,连城市交通也要依赖卫星信号来调控。由 此可 见,航天科活动对人类生活的影响正在逐增大。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động khoa học vũ trụ ngày càng gắn bó mật thiết với đời sống con người. Tín hiệu truyền hình, điện thoại di động của người dân đều phụ thuộc vào vệ tinh ngoài không gian, ngay cả giao thông đô thị cũng dựa vào tín hiệu vệ tinh để điều phối. Có thể thấy, tầm ảnh hưởng của khoa học vũ trụ đối với đời sống con người đang ngày càng lớn dần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 航天科技活动发展速度放缓 (Hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ khoa học công nghệ, khoa kỹ hoạt động, sự kiện phát triển tốc độ, vận tốc đặt, để chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp)
- B. 航天科技与日常生活关系密切 (Hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ khoa học công nghệ, khoa kỹ và, cùng với thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt mối quan hệ mật thiết, khăng khít)
- C. 航天科技给人们生活带来不便 (Hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ khoa học công nghệ, khoa kỹ cho mọi người, con người trong xã hội cuộc sống, sinh hoạt mang lại, đem đến (lợi ích bất tiện, không thuận tiện)
- D. 航天科技活动干扰了手机信号 (Hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ khoa học công nghệ, khoa kỹ hoạt động, sự kiện gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn rồi điện thoại di động tín hiệu, sóng viễn thông)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “航天科活动与人类生活的关系日益密切,居民电视、手机信号等无不依赖于天上卫星发来的信号,连城市交通也要依赖卫星信号来调控。由 此可 见,航天科活动对人类生活的影响正在逐增大。” với nội dung bài, phương án B — 航天科技与日常生活关系密切 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tây Du Ký” là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc. Nhân vật cuốn hút độc giả nhất trong truyện là Tôn Ngộ Không: mưu trí dũng cảm, bản lĩnh cao cường, dám đứng lên phản kháng, được mọi người vô cùng yêu thích. Tác phẩm tràn đầy trí tưởng tượng kỳ ảo, thể hiện sức sáng tạo nghệ thuật phong phú và có sức ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢 于反,深受人们喜爱。这部小说充满了特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。
• Nghĩa tiếng Việt: Tây Du Ký” là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại Trung Quốc. Nhân vật cuốn hút độc giả nhất trong truyện là Tôn Ngộ Không: mưu trí dũng cảm, bản lĩnh cao cường, dám đứng lên phản kháng, được mọi người vô cùng yêu thích. Tác phẩm tràn đầy trí tưởng tượng kỳ ảo, thể hiện sức sáng tạo nghệ thuật phong phú và có sức ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《西游记》想像力丰富 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ muốn giống như, tựa như sức, sức lực phong phú, dồi dào)
- B. 《西游记》是短篇小说 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ là, phải ngắn (chiều dài, thời gian) bài, thiên tiểu thuyết, truyện)
- C. 《西游记》是一部历史小说 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ là, phải một bộ (bộ ngành) lịch sử tiểu thuyết, truyện)
- D. 《西游记》不受老年人的欢迎 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ không nhận, chịu đựng tuổi già, tuổi cao niên chào mừng người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢 于反,深受人们喜爱。这部小说充满了特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。” với nội dung bài, phương án A — 《西游记》想像力丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, khi tức giận muốn nổi cáu, nếu có thể bộc lộ ra kịp thời sẽ có lợi cho sức khỏe và giúp kéo dài tuổi thọ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, những đối tượng sống thọ về cơ bản đều thuộc kiểu người “có giận là phát tiết ra ngay”.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个研究结果表明,当人们感到气愤而想发脾气时,如果能够及时宣泄 出来,会有利于自己的身体健康,也会给长寿带来机会。研究结果显示,那些活得长的研究对象基本上都属于“有脾气则 发”的类型。
• Nghĩa tiếng Việt: Một kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, khi tức giận muốn nổi cáu, nếu có thể bộc lộ ra kịp thời sẽ có lợi cho sức khỏe và giúp kéo dài tuổi thọ. Kết quả nghiên cứu cho thấy, những đối tượng sống thọ về cơ bản đều thuộc kiểu người “có giận là phát tiết ra ngay”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭泣有利于健康 (Khóc có lợi cho, thuận lợi cho khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 脾气好才能身体好 (Tính khí, tính tình tốt, đẹp tài năng, năng lực cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- C. 及时发脾气有利于长寿 (Kịp thời, đúng lúc nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh có lợi cho, thuận lợi cho trường thọ, sống lâu)
- D. 这项研究主要针对孩子 (Đây, này hạng mục, khoản nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chủ yếu, chính nhằm vào, hướng tới đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个研究结果表明,当人们感到气愤而想发脾气时,如果能够及时宣泄 出来,会有利于自己的身体健康,也会给长寿带来机会。研究结果显示,那些活得长的研究对象基本上都属于“有脾气则 发”的类型。” với nội dung bài, phương án C — 及时发脾气有利于长寿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 娱乐休闲 (nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã giải trí, tiêu khiển)
- B. 参与体验 (tham gia, can dự vào trải nghiệm, thể nghiệm)
- C. 观赏享受 (thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức hưởng thụ, tận hưởng)
- D. 资源整合 (Tài nguyên, nguồn lực toàn bộ, trọn vẹn hợp, kết hợp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án B — 参与体验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京游客众多 (Bắc Kinh du khách, khách du lịch tham quan đông đảo, vô số)
- B. 北京是中国的首都 (Bắc Kinh là, phải thủ đô Trung Quốc)
- C. 北京缺少时尚主题公园 (Bắc Kinh thiếu thốn, thiếu hụt thời trang, xu hướng thời thượng chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm công viên)
- D. 北京有很多文化旅游景点 (Bắc Kinh có rất nhiều văn hóa du lịch điểm tham quan, danh lam thắng cảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án C — 北京缺少时尚主题公园 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 景观 (jǐngguān: cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên)
- B. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- C. 主题活动 (hoạt động, sự kiện chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm)
- D. 娱乐设备 (thiết bị, máy móc trang thiết bị giải trí, tiêu khiển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án D — 娱乐设备 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20多 (Nhiều)
- B. 100多 (Nhiều)
- C. 200多 (Nhiều)
- D. 300多 (Nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án C — 200多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào quý vị, chào mừng quý vị đến với phòng phỏng vấn. Ngồi cạnh tôi lúc này là ông Trịnh Duy, Phó Tổng Giám đốc Công viên Happy Valley Bắc Kinh. Xin chào ông! Nam: Xin chào bạn! Nữ: Happy Valley được xây dựng trong bối cảnh các công viên chủ đề đang gặp khó khăn, vậy mục đích ban đầu khi thành lập là gì? Nam: Năm 1996, cả nước rộ lên phong trào xây dựng công viên chủ đề, nhưng tình hình kinh doanh nhìn chung không mấy khả quan. Chúng tôi đã khảo sát và nhận thấy các công viên thời đó chủ yếu mang tính thưởng ngoạn, ngắm cảnh. Trong khi đó, cùng với sự phát triển kinh tế và thay đổi nhu cầu, công chúng cần một mô hình công viên có tính tương tác, trải nghiệm cao hơn. Do đó chúng tôi đưa ra thông điệp “Cuộc sống là trải nghiệm, trải nghiệm chính là cuộc sống”, và bắt đầu lập kế hoạch xây dựng Happy Valley dựa trên triết lý này. Nữ: Tại sao Happy Valley lại chọn xây dựng tại Bắc Kinh? Nam: Vì Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc. Xét trên góc độ du lịch của một đại đô thị, Bắc Kinh có nhiều điểm du lịch văn hóa truyền thống nhưng lại tương đối thiếu các điểm vui chơi giải trí hiện đại, thời thượng. Trong khi các đại đô thị tương tự trên thế giới đều có những công viên giải trí hiện đại tương xứng, thì Bắc Kinh lại còn thiếu một nơi như thế. Nữ: So với Carnival, Happy Valley có nét đặc sắc gì? Nam: Công viên của chúng tôi gồm 4 khu vực chính. Một là các thiết bị vui chơi giải trí, điểm này có nét tương đồng với Carnival, nhưng điểm khác biệt là chúng tôi sở hữu nhiều thiết bị quy mô lớn và siêu lớn hơn. Thứ hai là cảnh quan, chúng tôi đã đầu tư nguồn vốn khổng lồ vào xây dựng toàn bộ cảnh quan, bao gồm kiến trúc, điêu khắc, hoa viên, v.v. Thứ ba là biểu diễn, chúng tôi có hệ thống biểu diễn quy mô lớn với hơn 200 diễn viên, mỗi ngày mang đến hơn 20 suất diễn cho du khách. Thứ tư là các hoạt động theo chủ đề, định kỳ chúng tôi sẽ tổ chức các sự kiện khác nhau theo xu hướng thị trường; dịp hè vừa rồi chúng tôi tổ chức “Lễ hội Giấc mơ”, sau kỳ nghỉ Quốc khánh mùng 1 tháng 10 sẽ ra mắt “Lễ hội Thời thượng”. Nữ: Nhiều trò chơi, cảnh quan, suất diễn và hoạt động theo chủ đề như vậy, liệu có khiến du khách bị hoa mắt, khó phân biệt hoạt động chính phụ không? Nam: Trước khi vào cổng, mỗi du khách đều được phát lịch trình và bản đồ hướng dẫn, ghi rõ các hạng mục trò chơi và suất diễn trong ngày. Du khách có thể căn cứ vào sở thích và thời gian của mình để tự lên lịch trình tham quan, vì vậy tôi tin rằng mỗi du khách đều có thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui tại Happy Valley.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宣传大型活动 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá quy mô lớn, cỡ lớn hoạt động, sự kiện)
- B. 游客能自由规划游玩路线 (Du khách, khách du lịch tham quan có thể tự do quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn đi chơi, du ngoạn dạo chơi tham quan tuyến đường, lộ trình)
- C. 提醒游客地形和营业时间 (Nhắc nhở, lưu ý du khách, khách du lịch tham quan địa hình, địa thế và kinh doanh, mở cửa phục vụ thời gian)
- D. 游客能玩遍欢乐谷所有项目 (Du khách, khách du lịch tham quan có thể chơi lần, lượt (từ đầu đến cuối) vui tươi, hân hoan tất cả, toàn bộ dự án, hạng mục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。您好! 男:您好! 女:欢乐谷是在主题公园建立受挫的背景下兴建的,它的建立初衷是什么? 男:九六年,全国到处兴建主题公园,但整体经营情况不太好。我们对此进行了调查,发现当时的主题公园都是观赏性的,而随着经济的发展和人们需求的变化,大众群体更需要一种参与性强的公园,所以我们提出“生活就是体验,体验就是生活”,基于这个理念我们便开始策划欢乐谷。 女:欢乐谷为什么要建在北京? 男:因为北京是中国的首都,作为大都市,如果从旅游这个领域来看,北京 更多的是一些传统文化的旅游景点,时尚娱乐的东西比较少,而纵观全世界各个类似的大都市,都有现代化的时尚公园相配,而北京总总缺这一个。 女:欢乐谷相对于嘉年华有什么特色? 男:我们公园由四个部分构成。一个是娱乐设备,这个方面跟嘉年华有点类似,但是我们跟嘉年华设备方面的不同,就是我们的设备大型的和超大型的比较多。第二就是我们的景观,我们将巨乱的资金投入到整个景观 的建设上,包括建筑、雕塑、园林等等。第三是表演,我们拥有 庞大的 演艺系统,整个欢乐谷演艺队伍有 两百多人,我们每天给游客献二十多场表演。第四是主题活动,我们每隔一段时间会根据市场推出不同的活动,暑假我们刚刚搞了“梦想狂欢节”,十一过后我们会推出“时尚狂欢节”。 女:游乐设施,观赏景观,主题表演,还有主题活动,会不会令游客觉得眼花缭乱,分不清主次? 男:在进入欢乐谷之前,我们会给每位游客一个时间表和一张导游图,清楚标明当天有哪些设备个目,有哪些表演,游客可 以根据自己的喜好和时间,规划自己的游玩线路,所以相信每位游客都可 以在欢乐谷充分享受 欢乐。” với nội dung bài, phương án B — 游客能自由规划游玩路线 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写作 (xiě zuò: sáng tác, viết văn)
- B. 绘画 (huìhuà: hội họa, tranh vẽ)
- C. 图片摄影 (nhiếp ảnh, quay phim hình ảnh, bức ảnh tư liệu)
- D. 电影和电视广告 (Phim điện ảnh và vô tuyến, truyền hình quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án D — 电影和电视广告 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍平遥文化 (Giới thiệu bằng phẳng, phẳng lặng văn hóa)
- B. 交流摄影经验 (Giao lưu, trao đổi nhiếp ảnh, quay phim kinh nghiệm)
- C. 发展地方旅游经济 (Phát triển địa phương, nơi du lịch kinh tế)
- D. 向国外介绍中国摄影师 (Hướng tới, về phía nước ngoài, ở ngoài nước giới thiệu Trung Quốc nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án C — 发展地方旅游经济 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与专家讨论 (Và, cùng với chuyên gia, nhà chuyên môn thảo luận, bàn bạc)
- B. 举办摄影展览 (Tổ chức, đăng cai nhiếp ảnh, quay phim triển lãm, trưng bày)
- C. 组织摄影比赛 (Tổ chức, cơ quan nhiếp ảnh, quay phim thi đấu, cuộc thi)
- D. 白天拍摄,晚上上课 (Ban ngày quay phim, chụp ảnh buổi tối, đêm lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án D — 白天拍摄,晚上上课 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 还可以 (vẫn có thể)
- C. 缺少经验 (thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm)
- D. 距离生活较远 (Khoảng cách, cự ly cuộc sống, sinh hoạt khá, tương đối xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án A — 非常好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khách mời hôm nay là một nữ nhiếp ảnh gia, đồng thời là một giảng viên có học trò ở khắp mọi nơi. Xin chào cô Tống Tĩnh! Triển lãm Nhiếp ảnh Bình Dao sắp khai mạc rồi, đây là lần thứ mấy cô tham dự? Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi tham dự. Công việc sáng tác thường ngày của tôi là phim ảnh và quảng cáo truyền hình. Dù đã chụp ảnh tĩnh được 12 năm nhưng đó luôn là quá trình tích lũy. Lần này tôi tham gia là vì cảm thấy mười mấy năm chụp ảnh cũng nên có một sự tổng kết. Nam: Là một người trong nghề, cô đánh giá thế nào về một cuộc thi tầm cỡ và ngày càng có uy tín quốc tế như Bình Dao? Nữ: Theo tôi được biết, Lễ hội Nhiếp ảnh Bình Dao ban đầu được tổ chức với mục đích thúc đẩy kinh tế du lịch địa phương. Nay nó đã đạt được thành tựu lớn như vậy, đồng thời khẳng định được tính toàn diện và thẩm quyền trong giới. Đối với thế giới, nó mở ra một cánh cửa giới thiệu các nhiếp ảnh gia Trung Quốc; đây là cầu nối và cánh cửa để thế giới hiểu về nhiếp ảnh Trung Quốc và ngược lại. Nam: Cô cũng là một người thầy rất tuyệt vời, sinh viên đều rất thích cách dạy của cô, cô có thể chia sẻ đôi nét được không? Nữ: Phương pháp giảng dạy của tôi là: ban ngày đi chụp thực tế, buổi tối lên lớp. Tôi dùng tác phẩm của các bậc thầy nhiếp ảnh tài liệu được công nhận để truyền cảm hứng cho sinh viên, dùng lý thuyết nhiếp ảnh tài liệu để hướng dẫn các em cách chụp, và nhắc nhở các em phải cảm nhận bằng cả tâm hồn. Nam: Đối với sinh viên, cách dạy của cô vừa nâng cao chuyên môn, vừa mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm cuộc sống. Những gì các em thu nhận được có vượt quá kỳ vọng của cô không? Nữ: Đúng là như vậy. Năm 1998, tôi dẫn sinh viên đến Sơn Tây. Vì luôn chủ trương nghệ thuật phải học hỏi từ đời sống, nên khi bắt đầu dạy môn nhiếp ảnh đời sống, tôi đã hướng sinh viên thâm nhập thực tế để cảm nhận cuộc sống một cách tập trung nhất. Khi từ Sơn Tây trở về và tổ chức triển lãm đầu tiên, tôi thực sự thấy tác phẩm của sinh viên quá tuyệt vời. Bạn không thể ngờ được sức sáng tạo của các em lớn đến nhường nào đâu. Nam: Trong mắt mọi người, nữ nhiếp ảnh gia là một nghề rất ngầu. Cơ duyên nào đã đưa cô đến với nghề này? Nữ: Tôi học vẽ từ nhỏ, sau đó thi vào khoa Nhiếp ảnh của Học viện Điện ảnh. Khi ấy trường chưa có khoa Nhiếp ảnh tĩnh mà chỉ có Nhiếp ảnh điện ảnh, nên tôi đã thi đỗ vào chuyên ngành này. Tôi cảm thấy mình có chút năng khiếu nghệ thuật, và việc học cũng không quá áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没去过山西 (Chưa đi đã từng núi, ngọn núi phía Tây)
- B. 刚开始从事教学工作 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu làm, dấn thân vào giảng dạy, dạy và học làm việc, công việc)
- C. 以前参加过乎遥摄影节 (Trước đây tham gia, tham dự đã từng phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán nhiếp ảnh, quay phim tiết, đoạn)
- D. 觉得自己有一些艺术天分 (Cảm thấy tự mình, bản thân có một số, có một vài nghệ thuật trời, bầu trời chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:今天的嘉宾是一位女摄影师,也是一位桃李满天下的老师。宋靖老师,您好!平遥摄影大展就要开始了,您是第几次参加? 女:我是第一次参加。我平时的创 作是电影和电视广告。图片摄影我虽然拍了十二年,然而一直是积累的过程。这次参加,是因为我觉得十几年的拍摄应该总结一下。 男:您作为一个专业人士是怎样看待像平遥这样一个越来越享有国际声誉的大赛的? 女:平遥摄影节据我了解,一开始也是以地方旅游经济为目的展开的。现在赢取了这么大的成绩,而且在业内确定了它的权威性和全面性。对于世界来讲,提供了一个窗口介绍中国摄影师。它是了解中国摄影和中国了解世界摄影的窗口和桥梁。 男:您也是一位很了不起的老师,学生们都很喜欢您上课的形式,您能不能 给大家介绍一下? 女:我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。用我们认可 的纪实摄影大师的作品启发学生,用纪实摄影的理论指导学生应该怎么拍摄,告诉 学生用心灵去感应。 男:对于您的学生来讲,您的授课方式在专业上对他们来说是一个提升,在生活、眼界方面也是一个扩大。他们在这方面的收获,是不是已经超过了您的预期? 女:的确是这样。九八 年,我带着学生去山西。因为我一直行艺术向生活学习,所以我开始上生活摄影课的时候,就主张应该到生活里去,令学生到那个地方,比较集中地感受生活。当我们从山西回来第一次做展览 的时候,我真的觉得学生拍的东西太好了。你都不知道他们的力量有多大。 男:在我们眼中,女性摄影是非常酷的职业,您是怎么开始您的职业生涯的? 女:我从小学画画,然后考电影学院摄影系。当时电影学院没有图片摄影系,都是电影摄影,我就考上了这个专业。我感觉我对艺术有一点点天分,而且学得不累。” với nội dung bài, phương án D — 觉得自己有一些艺术天分 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独立自主 (dúlìzìzhǔ: độc lập tự chủ, tự lực tự cường tự chủ)
- B. 自由自在 (tự do tự tại, thanh thản ung dung)
- C. 争强好胜 (Tranh giành, tranh đua mạnh mẽ, kiên cường hiếu thắng muốn hơn người)
- D. 踏实肯干 (Vững tâm, an tâm chịu, bằng lòng khô, sạch sẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án A — 独立自主 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上高中时 (Trên trường trung học phổ thông, cấp ba (THPT) thời gian, giờ)
- B. 初中毕业前 (Trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) tốt nghiệp trước)
- C. 初中毕业后 (Trường trung học cơ sở, cấp hai (THCS) tốt nghiệp sau)
- D. 考上大学后 (Thi, kiểm tra thi cử trên trường đại học, bậc đại học sau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án B — 初中毕业前 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宽容 (kuānróng: khoan dung, rộng lượng)
- B. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
- C. 指导 (zhǐ dǎo: chỉ đạo, hướng dẫn)
- D. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án A — 宽容 (kuānróng: khoan dung, rộng lượng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表达方式 (phương thức, cách thức biểu đạt, bày tỏ)
- B. 重要工作 (quan trọng làm việc, công việc)
- C. 谋生手段 (Sinh ra, sinh trưởng thủ đoạn, phương tiện)
- D. 业余爱好 (sở thích nghiệp dư, ngoài giờ làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án A — 表达方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vị khách mời đến trường quay hôm nay là họa sĩ truyện tranh nổi tiếng Thái Chí Trung. Ông là một nhân vật rất đặc biệt, mỗi ngày trên toàn cầu có ít nhất 15 cỗ máy cùng lúc in ấn các tác phẩm của ông. Nghe nói ông mê truyện tranh từ rất nhỏ, ông có thể kể lại quá trình say mê đó không? Nam: Hồi nhỏ nhà tôi nhiều phòng nên từ khoảng hai, ba tuổi tôi đã ngủ riêng một phòng, dần dần hình thành tính cách độc lập. Tôi cũng chẳng nhớ mình bắt đầu thích truyện tranh từ năm nào, chỉ biết mép trắng sách giáo khoa và vở bài tập tiểu học đâu đâu cũng kín những nhân vật tí hon do tôi vẽ bậy. Lên cấp hai, thái độ học vẽ mới trở nên nghiêm túc hơn: tôi lấy truyện tranh trên sách báo ra nghiền ngẫm tỉ mỉ, rồi vẽ ý tưởng trong đầu ra giấy và gửi bài cho nhà xuất bản. May mắn là tranh vẽ liên tục được chọn đăng. Sau đó tôi được một tòa soạn nhận vào làm việc. Nữ: Khi đó ông đã tốt nghiệp cấp hai chưa? Nam: Vẫn chưa, còn thiếu nửa năm nữa. Nhưng tôi quá đam mê truyện tranh rồi, nửa năm chứ một tháng tôi cũng không đợi được. Tôi quyết định nhận công việc đó. Nữ: Cha ông không ngăn cản sao? Nam: Để có được ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn sự bao dung của cha. Tục ngữ có câu: “Hiểu con không ai bằng cha”. Cha rất hiểu và tin tưởng tôi; ông biết tôi nghỉ học sớm nhất định là để theo đuổi sự nghiệp mà mình yêu thích. Nữ: Nghe ông chia sẻ, có thể coi ông là một người tự học thành tài không? Nam: Có thể nói như vậy. Tôi học vẽ truyện tranh hoàn toàn là do sở thích. Học vấn của tôi không cao, cũng chưa từng bái thầy học đạo. Tôi tin chỉ cần mình yêu thích thì nhất định sẽ học tốt, làm tốt. Muốn thành công thì phải dựa vào chính mình. Tất nhiên, “không thầy đố mày làm nên” mà tự học thì phải có điều kiện: muốn đạt cảnh giới cao thì phải dốc lòng say mê theo đuổi. Nữ: Mục đích vẽ truyện tranh của ông là gì? Nam: Hoàn toàn không có mục đích gì cả. Giống như nói chuyện khát nước thì uống hớp trà, trưa đói thì xuống nhà ăn dùng bữa vậy. Trong mắt tôi, truyện tranh là một phương thức biểu đạt thú vị; khi tâm hồn có cảm ngộ, tôi dùng hình ảnh để truyền tải tới độc giả. Để đạt được tiêu chuẩn cao nhất cho truyện tranh, tôi luôn dốc hết sức mình. Hằng ngày 7 giờ sáng tôi thức dậy lái xe đưa con gái đi học, sau đó tới xưởng vẽ làm việc đến 6 giờ rưỡi chiều; ăn tối xong lại tiếp tục vẽ, thường đến 2-3 giờ sáng mới đi ngủ. Tôi rất quý trọng thời gian, trong đầu tôi không có hôm qua, cũng chẳng có ngày mai, chỉ có ngày hôm nay mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自学成才 (tự học, tự nghiên cứu trau dồi thành tài, nên người tài đức)
- B. 出版了15本书 (Xuất bản rồi cuốn, quyển (sách) sách)
- C. 工作时间不固定 (Làm việc, công việc thời gian không cố định, chắc chắn)
- D. 从开始画画就很认真 (Từ bắt đầu vẽ tranh, hội họa thì, liền rất nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:今天来到我们现场的嘉宾是著叫漫画家蔡志忠先生。蔡志忠先生是一个很特别的人物,全球每天至少有十五部机器在同时印 刷他的作品。听说蔡先生很小就迷上了漫画,能说一说入迷的经过吗? 男:我小时候因为家里房子多,大约从两三岁起,就一个人睡一个房间,渐渐养成了独立自主的个性。我也记不清是从哪一年开始对漫画产生兴趣的了,反正小学课本和作业本的白边上,到处都活跃着我信手画的小人国。考上中学后 ,态规认真起来,将书报杂志上的漫画拿来细细品味揣摩,然后将心中的构思画在纸上,向出版社投稿。画稿也很幸运地不断地被采用。后来我就被一家杂志社录用了。 女:那时您初中毕业了吗? 男:还没有 ,只差半年。可 我太热衷漫画了,别说半年,就是一个月也等不得。我决定接受这份工作。 女:您的父亲没有阻拦吗? 男:我能有今天,要特别感激父亲的宽容。俗话说:知子莫若父。父亲对我非常了解也非常信任,他知道我提前退学一定是去从事自己热爱的事业的。 女:听了您谈的这些,是不是可 以说您是自学成的? 男:可以这么说吧。我学画漫画,成全是兴趣爱好,我自己没有多高的文化,也从来没有 拜过老师。我相信只要自己喜欢干,就一定能学好、干好。 人要有 出息,必乏靠自己。当然,“无师自通”不是无条件的,要达到较高的境界,必乏如醉如痴地去追求。 女:您画漫画的目的是什么? 男:成全没有目的。就像我们谈话口渴了,就喝一口茶;中午饿了,就下楼 餐厅吃佁一样。在我眼里,漫画是一种有意思的表达方式,内心有所感悟时,就用画面传达给读者。为了达到漫画最高标准,我是全力以赴的。我每天早晨七点钟起床,开车送女儿去上学,然后就到自己的工作室去画画,一直画到下午六点半,晚佁以后继续画,总是到凌晨两三点钟上床睡觉。我很珍惜时间,在我脑子里,没有昨天,也没有明天,只有今天。” với nội dung bài, phương án A — 自学成才 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Chiếc quần này do ai mua?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 31. 那身西服是谁买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Chiếc quần này do ai mua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (chồng)
- B. 妻子 (vợ)
- C. 母亲 (mẹ, thân mẫu)
- D. 女儿 (con gái)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (“妻子”). Dựa vào nội dung bài nghe (“第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧…”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“丈夫”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“母亲”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“女儿”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao người con gái lại cắt bớt chiếc quần 2 cm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 32. 别人觉得丈夫的西服怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao người con gái lại cắt bớt chiếc quần 2 cm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡不着 (Ngủ, đi ngủ không đang)
- B. 她很调皮 (Cô ấy rất nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- C. 起得太早了 (Dậy, nhấc lên quá sớm, buổi sáng rồi)
- D. 想为爸爸做点事 (Muốn vì, để bố làm, chế tạo giờ (đơn vị thời gian) việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧…”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“睡不着”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“她很调皮”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“起得太早了”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao chiếc quần của người chồng không thể mặc được nữa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 33. 妻子认为那个评价西服的人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Vì sao chiếc quần của người chồng không thể mặc được nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太长 (quá dài, lâu dài)
- B. 太短 (quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 太旧 (quá cũ, xưa)
- D. 太脏 (quá bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (“太短”). Dựa vào nội dung bài nghe (“第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧…”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“太长”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“太旧”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“太脏”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧跟时尚。” 34. 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua người chồng mua một chiếc quần mới, mặc thử thì thấy dài hơn 2 cm. Sáng nay trước khi ra ngoài, anh nhờ mẹ và vợ cắt bớt 2 cm giúp, nhưng lúc đó cả hai đều bận việc nhà nên chưa làm được. Đến tối, mẹ nhớ ra chuyện này liền tìm quần cắt bớt 2 cm; một lát sau, vợ làm xong việc nhà cũng tìm quần cắt bớt 2 cm; nửa đêm, con gái đi học về nghe nói quần của bố bị dài, muốn giúp bố nên cũng âm thầm cắt bớt 2 cm. Kết quả sáng hôm sau, chiếc quần quá ngắn nên người chồng không thể mặc được nữa. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要经常交流 (Cần thường xuyên giao lưu, trao đổi)
- B. 要关心家人 (Cần quan tâm, chăm lo người nhà, thành viên gia đình)
- C. 有事情要早准备 (Có việc, bận việc cần sớm, buổi sáng chuẩn bị)
- D. 不要做和别人一样的事 (Đừng làm, chế tạo và người khác việc, sự việc giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“第31到34题是根据下面一段话: 丈夫要在一个重要会议上演讲,为此,妻子专门为他买了一身西服。两天后,妻子问丈夫:“西服合身吗?演讲效果怎么样?”丈夫回答说:“好极了!我的演讲非常成功,甚至有人跑过来称赞我的西服漂亮,只是他们说西服显得稍微肥了一点儿。”妻子微笑着说:“那个人说得不过分,不过你别在意,他是外行,不懂得紧…”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“要关心家人”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“有事情要早准备”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“不要做和别人一样的事”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 油价太高 (Dầu, mỡ giá, giá cả quá cao)
- B. 油被订完了 (Dầu, mỡ bị đặt trước (vé, phòng xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 带的钱不够 (Tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
- D. 油还没榨出来 (Dầu, mỡ vẫn chưa ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。” với nội dung bài, phương án B — 油被订完了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别的油商 (Cái khác, người khác dầu, mỡ thương mại, buôn bán)
- B. 当地农民 (nông dân, người làm nông địa phương, bản địa)
- C. 买油的顾客 (Mua khách hàng, khách mua dầu, mỡ)
- D. 卖油桶的小贩 (Bán dầu, mỡ nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。” với nội dung bài, phương án D — 卖油桶的小贩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn một trăm năm trước, có một thương nhân đến phía bắc Tứ Xuyên để thu mua dầu. Không ngờ khi dầu còn chưa ép xong đã bị các thương nhân đến trước đặt mua hết sạch, ông chẳng mua được gì. Giữa lúc đang chán nản, bế tắc, một người bán rong rao bán thùng đựng dầu đi ngang qua, việc này bất ngờ khơi nguồn cảm hứng cho ông. Ông dò hỏi khắp nơi từ những người nông dân và biết được năm nay cây lấy dầu được mùa lớn, vì vậy nhu cầu về thùng dầu cũng tăng theo tương ứng. Lúc này, dầu vẫn chưa ép xong và chưa ai để ý đến thị trường thùng đựng dầu. Thế là ông dùng toàn bộ số tiền dự định mua dầu để đặt mua thùng, thâu tóm toàn bộ nguồn cung thùng dầu ở phía bắc Tứ Xuyên, nhờ đó mà thu được khoản lợi nhuận kếch xù.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 货源很重要 (Hàng hóa, món hàng mùa xuân rất quan trọng)
- B. 做事情要果断 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần quả đoán, dứt khoát)
- C. 商人的聪明才智 (Trí tuệ và tài năng của con người. thương nhân, doanh nhân buôn bán)
- D. 过去四川的油贸易 (Quá khứ bốn dầu, mỡ thương mại, mậu dịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一百多年前,有一个商人去四川北部收购油。没想到油尚未榨出就已经被先到的商人订购一空,他什么也没买到。正当他颓废沮丧、没有办法的时 候,一个叫卖着推销油桶的小商贩经过他的身边,这突然引发了他的灵感。 他四处向农民们打听,了解到今年油料作物获得了大丰收,因此对油桶的需求量也相应增大了。此时,油还没榨出,还没有人注意到油桶市场。于是,他把计划用于购买油的钱全部用来订购油桶,占有了四川北部所有的油桶货 源,因而获得了丰厚的利润。” với nội dung bài, phương án C — 商人的聪明才智 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 崇拜 (chóng bài: sùng bái, tôn sùng)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
- D. 好奇 (hào qí: hiếu kỳ, tò mò)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。” với nội dung bài, phương án A — 崇拜 (chóng bài: sùng bái, tôn sùng, ngưỡng mộ tôn thờ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受到尊敬的人 (Nhận được, chịu (tác động) người tôn kính, kính trọng)
- B. 意志坚定的人 (Ý chí, nghị lực kiên cường người kiên định, vững vàng)
- C. 头脑聪明的人 (Đầu óc, trí tuệ người thông minh)
- D. 好奇心强的人 (Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá người mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。” với nội dung bài, phương án B — 意志坚定的人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã vô cùng ngưỡng mộ các nhà khoa học và tràn đầy lòng hiếu kỳ với thế giới tự nhiên. Tôi cho rằng các nhà khoa học đang khai phá con đường cho toàn nhân loại. Trong một thế giới tối tăm, các nhà khoa học đi đầu tiên, không sợ gian khổ, kiên cường khai phá, sau vô số lần thất bại đã tìm ra con đường phát triển cho con người. Trở thành một nhà khoa học là một việc vô cùng khó khăn, dù bạn dốc hết cả tâm trí và sức lực cũng chưa đủ. Bạn phải có ý chí vô cùng kiên định, phải chịu đựng được thất bại này đến thất bại khác. Việc bạn làm, toàn nhân loại chỉ cần làm một lần; nếu bạn chỉ lặp lại những gì người khác đã làm, phát hiện những điều người khác đã phát hiện, thì công việc của bạn sẽ chẳng có chút giá trị nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被人们忽视的 (Bị mọi người, con người trong xã hội bỏ qua, coi nhẹ)
- B. 不能被重复的 (Không có thể bị lặp lại, trùng lặp)
- C. 从没有人做过的 (Chưa bao giờ, từ trước đến nay chưa từng có người, có ai đó làm, chế tạo đã từng)
- D. 不被人们认可的 (Không bị mọi người, con người trong xã hội công nhận, thừa nhận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我从小就非常崇拜科学家,对自然界也充满了好心。我认为科学家是在为全人类探索道路。在漆黑一片的世界里,科学家走在最前面,不畏艰辛,乑强地开,在经历无数的失败以后 ,为人类到发展的道路。做科学家是一件很难的事情,你把全部的身心都投进去也不够用。你要有非常坚韧的意 志,你要能受一次又一次的失败。你做的事情,全人类只需要做一次,如果你是重复别人已经做过的,发现别人已经发现的,你的工作就一钱不值。” với nội dung bài, phương án C — 从没有人做过的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不急着回家 (Không vội vã, gấp gáp đang về nhà)
- B. 要去别的村子 (Cần đi cái khác, người khác làng, thôn cái, chiếc)
- C. 他的船被撞翻了 (Tàu, thuyền của anh ấy bị đâm, va chạm lật, giở (sách) rồi)
- D. 天黑以后才出发 (Trời, bầu trời màu đen sau này mới, vừa mới xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án B — 要去别的村子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喊救命 (kêu, hét cứu mạng, cứu tính mạng)
- B. 跳进水里 (Nhảy, nhảy lên nhập, vào nước bên trong)
- C. 叫对方让开 (Tên là, gọi đối phương, bên kia để mở, lái (xe))
- D. 躲开了那只船 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh mở, lái (xe) rồi kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án C — 叫对方让开 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常大 (vô cùng, rất to, lớn)
- B. 速度很快 (Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
- C. 船上有很多人 (Tàu, thuyền trên có rất nhiều người)
- D. 船上有很多货物 (Tàu, thuyền trên có rất nhiều hàng hóa, kiện hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án B — 速度很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ chở nông sản giao cho dân làng khác. Ông vội vã chèo thuyền, mong mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Trông như sắp va chạm đến nơi nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý định tránh né, dường như cố tình muốn đâm lật thuyền của ông. “Tránh ra, mau tránh ra!” Người nông dân giận dữ quát chiếc thuyền đối diện: “Không tránh ra là đâm vào tôi bây giờ!” Nhưng tiếng quát tháo hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo sang bên để né tránh thì đã không kịp nữa, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận, cằn nhằn: “Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi được!” Người nông dân bỗng nhiên nín bặt, ông nhận ra trên thuyền hoàn toàn không có người. Đối tượng nghe ông quở trách gay gắt hóa ra chỉ là một chiếc thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt tự do trên sông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河面很窄 (Con sông mặt, bề mặt rất hẹp, chật hẹp)
- B. 当时是早上 (Lúc đó, khi ấy là, phải buổi sáng sớm)
- C. 农夫年纪大了 (Tuổi tác, tuổi to, lớn rồi)
- D. 两只船相撞了 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền đâm, va chạm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 令的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “令开,快点儿令开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不令开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,尽管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án D — 两只船相撞了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được bạn bè thân thiện hay không thân thiện, và biết nên chơi cùng ai. Các thí nghiệm cho thấy trẻ từ 6 đến 10 tháng tuổi đã bộc lộ khả năng phán đoán xã hội mang tính then chốt từ trước khi biết nói. Trong thí nghiệm, các em bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo lên mô hình tàu lượn, sau đó có các búp bê mắt to khác tiến lại: con thì giúp leo qua, con thì đẩy ngã, con thì chẳng làm gì cả. Khi các nhà nghiên cứu đưa những búp bê này cho các em bé xem chúng sẽ chơi với búp bê nào, hầu như tất cả đều chọn búp bê giúp đỡ người khác chứ không chọn búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quậy phá, trẻ cũng chọn búp bê "trung lập" (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê hay giúp đỡ và búp bê "trung lập", chúng vẫn chọn búp bê hay giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: "Khả năng này của các bé thật khó tin. Điều đó chứng tỏ rằng không cần ai dạy, trẻ nhỏ đã tự sở hữu một số năng lực xã hội cơ bản."
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được bạn bè thân thiện hay không thân thiện, và biết nên chơi cùng ai. Các thí nghiệm cho thấy trẻ từ 6 đến 10 tháng tuổi đã bộc lộ khả năng phán đoán xã hội mang tính then chốt từ trước khi biết nói. Trong thí nghiệm, các em bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo lên mô hình tàu lượn, sau đó có các búp bê mắt to khác tiến lại: con thì giúp leo qua, con thì đẩy ngã, con thì chẳng làm gì cả. Khi các nhà nghiên cứu đưa những búp bê này cho các em bé xem chúng sẽ chơi với búp bê nào, hầu như tất cả đều chọn búp bê giúp đỡ người khác chứ không chọn búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quậy phá, trẻ cũng chọn búp bê "trung lập" (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê hay giúp đỡ và búp bê "trung lập", chúng vẫn chọn búp bê hay giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: "Khả năng này của các bé thật khó tin. Điều đó chứng tỏ rằng không cần ai dạy, trẻ nhỏ đã tự sở hữu một số năng lực xã hội cơ bản."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超过1岁 (vượt quá, vượt qua tuổi)
- B. 眼晴很大 (Mắt, đôi mắt nắng, trời quang rất to, lớn)
- C. 还不会说话 (Vẫn không biết nói chuyện, nói)
- D. 不喜欢做游戏 (Không thích làm, chế tạo trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”” với nội dung bài, phương án C — 还不会说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3
- B. 5
- C. 7
- D. 8
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”” với nội dung bài, phương án A — 3 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语言表达 (biểu đạt, bày tỏ ngôn ngữ, tiếng nói)
- B. 社交判断 (Xã hội giao nộp, kết bạn phán đoán, nhận định)
- C. 帮助他人 (Giúp đỡ anh ấy người)
- D. 团队合作 (hợp tác, phối hợp đội ngũ, tập thể nhóm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”” với nội dung bài, phương án B — 社交判断 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không, ngay cả trẻ sơ sinh cũng có thể phân biệt được người bạn thân thiện và không thân thiện, đồng thời biết nên chơi cùng ai. Thí nghiệm cho thấy, các bé từ 6 đến 10 tháng tuổi trước khi biết nói đã thể hiện khả năng phán đoán xã hội hết sức quan trọng. Trong thí nghiệm, các bé quan sát một búp bê mắt to bằng gỗ đang leo dốc, sau đó có những búp bê khác xuất hiện: có con giúp nó leo lên, có con đẩy nó ngã, và có con không làm gì cả. Khi người nghiên cứu đưa những búp bê này cho các bé xem chúng chọn chơi với con nào, hầu như bé nào cũng chọn búp bê biết giúp đỡ thay vì búp bê đẩy ngã bạn. Ngoài ra, so với búp bê quấy phá, các bé cũng ưu tiên chọn búp bê “trung lập” (không giúp cũng không phá). Nhưng nếu phải chọn giữa búp bê giúp đỡ và búp bê trung lập, các bé vẫn sẽ chọn búp bê biết giúp đỡ. Người phụ trách nghiên cứu cho biết: “Trẻ sơ sinh có thể làm được điều này thật khó tin. Nó chứng minh rằng ngay cả khi chưa được ai dạy bảo, các bé đã sở hữu những năng lực xã hội cơ bản.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天生 (tiān shēng: bẩm sinh, trời sinh)
- B. 学习 (xué xí: học tập, học)
- C. 实验 (shí yàn: thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- D. 实践 (shí jiàn: thực tiễn, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你相信吗,即 使是婴儿也能分辨出友好和不友好的伙伴,并且知道该和谁一起玩儿。有实验表明,六个月到十个月大的婴儿在他们会说话之前就已经表现出了至关重要的社交判断力。 在实验中,婴儿们看着一个木制的大眼睛娃娃在爬过山车,然后有另外 的大眼睛娃娃过来,有的帮助它爬过去,有的把它推倒,还有的则 什么也不做。研究人员把这些大眼睛娃娃拿给婴儿,看他们会和哪一个玩儿,几乎每个婴儿都选择了帮助别人的娃娃而不是把人推倒的。此外,与捣乱的娃娃相 比,婴儿们也会选那些“中立”的娃娃,也就是那些既不帮忙也不捣乱的。 但如果是在帮忙的和“中立”的娃娃当中选择的话,他们还是会选那些帮忙的。 “婴儿们能这么做真是使人难以置信,”这个研究的负责人说,“这表明他们不用别人教就已经拥有了一些基本的社交能力。”” với nội dung bài, phương án A — 天生 (tiān shēng: bẩm sinh, trời sinh, sinh ra đã có) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nếu hỏi giới trẻ ngày nay thích thể loại âm nhạc nào, câu trả lời nhận được phần lớn là “nhạc pop”. Nhạc pop chủ yếu hát về tình yêu nam nữ, ca từ gần gũi đời sống, bình dị dễ hiểu, dễ hát theo nên việc được ưa chuộng cũng là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, cái gọi là “thịnh hành” chỉ là thứ văn hóa “ăn liền” nổi đình nổi đám một thời rồi nhanh chóng bị lãng quên; ngoài việc tạo thêm chút niềm vui cho cuộc sống thường nhật, phần lớn nhạc pop để lại giá trị tinh thần cho người nghe quá ít ỏi. Dù vậy, khi so sánh giữa nhạc pop và âm nhạc tao nhã, ranh giới giữa chúng không hoàn toàn rạch ròi; theo thời gian, nhạc pop hoàn toàn có thể được nâng tầm thành âm nhạc tao nhã. Do đó, chúng ta không thể phủ nhận những tác động tích cực của nhạc pop.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却 很快被遗忘的“快餐”文化,除了能为日常生活增添一些乐趣,大部分的流行音乐留 给乐迷们的营养成分实在太少。但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是成全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可 能上升为高雅音乐。 所以,我们不能否认流行音乐的积极作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu hỏi giới trẻ ngày nay thích thể loại âm nhạc nào, câu trả lời nhận được phần lớn là “nhạc pop”. Nhạc pop chủ yếu hát về tình yêu nam nữ, ca từ gần gũi đời sống, bình dị dễ hiểu, dễ hát theo nên việc được ưa chuộng cũng là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, cái gọi là “thịnh hành” chỉ là thứ văn hóa “ăn liền” nổi đình nổi đám một thời rồi nhanh chóng bị lãng quên; ngoài việc tạo thêm chút niềm vui cho cuộc sống thường nhật, phần lớn nhạc pop để lại giá trị tinh thần cho người nghe quá ít ỏi. Dù vậy, khi so sánh giữa nhạc pop và âm nhạc tao nhã, ranh giới giữa chúng không hoàn toàn rạch ròi; theo thời gian, nhạc pop hoàn toàn có thể được nâng tầm thành âm nhạc tao nhã. Do đó, chúng ta không thể phủ nhận những tác động tích cực của nhạc pop.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 民族音乐 (âm nhạc dân tộc)
- B. 流行音乐 (âm nhạc thịnh hành, phổ biến)
- C. 古典音乐 (âm nhạc cổ điển)
- D. 高雅音乐 (âm nhạc tao nhã, thanh tao trang nhã cao quý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却 很快被遗忘的“快餐”文化,除了能为日常生活增添一些乐趣,大部分的流行音乐留 给乐迷们的营养成分实在太少。但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是成全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可 能上升为高雅音乐。 所以,我们不能否认流行音乐的积极作用。” với nội dung bài, phương án B — 流行音乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nếu hỏi giới trẻ ngày nay thích thể loại âm nhạc nào, câu trả lời nhận được phần lớn là “nhạc pop”. Nhạc pop chủ yếu hát về tình yêu nam nữ, ca từ gần gũi đời sống, bình dị dễ hiểu, dễ hát theo nên việc được ưa chuộng cũng là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, cái gọi là “thịnh hành” chỉ là thứ văn hóa “ăn liền” nổi đình nổi đám một thời rồi nhanh chóng bị lãng quên; ngoài việc tạo thêm chút niềm vui cho cuộc sống thường nhật, phần lớn nhạc pop để lại giá trị tinh thần cho người nghe quá ít ỏi. Dù vậy, khi so sánh giữa nhạc pop và âm nhạc tao nhã, ranh giới giữa chúng không hoàn toàn rạch ròi; theo thời gian, nhạc pop hoàn toàn có thể được nâng tầm thành âm nhạc tao nhã. Do đó, chúng ta không thể phủ nhận những tác động tích cực của nhạc pop.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却 很快被遗忘的“快餐”文化,除了能为日常生活增添一些乐趣,大部分的流行音乐留 给乐迷们的营养成分实在太少。但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是成全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可 能上升为高雅音乐。 所以,我们不能否认流行音乐的积极作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu hỏi giới trẻ ngày nay thích thể loại âm nhạc nào, câu trả lời nhận được phần lớn là “nhạc pop”. Nhạc pop chủ yếu hát về tình yêu nam nữ, ca từ gần gũi đời sống, bình dị dễ hiểu, dễ hát theo nên việc được ưa chuộng cũng là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, cái gọi là “thịnh hành” chỉ là thứ văn hóa “ăn liền” nổi đình nổi đám một thời rồi nhanh chóng bị lãng quên; ngoài việc tạo thêm chút niềm vui cho cuộc sống thường nhật, phần lớn nhạc pop để lại giá trị tinh thần cho người nghe quá ít ỏi. Dù vậy, khi so sánh giữa nhạc pop và âm nhạc tao nhã, ranh giới giữa chúng không hoàn toàn rạch ròi; theo thời gian, nhạc pop hoàn toàn có thể được nâng tầm thành âm nhạc tao nhã. Do đó, chúng ta không thể phủ nhận những tác động tích cực của nhạc pop.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快餐义化不值得关注 (Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son biến hóa, văn hóa không đáng, không bõ quan tâm, chú ý theo dõi)
- B. 要重视高雅音乐的作用 (Cần coi trọng, chú trọng tao nhã, thanh tao trang nhã cao quý tác dụng âm nhạc)
- C. 不能否认流行音乐的作用 (Không liệu có thể... hay không, có thể hay không nhận ra, nhận biết thịnh hành, phổ biến tác dụng âm nhạc)
- D. 流行音乐的价值超过了高雅音乐 (Thịnh hành, phổ biến giá trị âm nhạc vượt quá, vượt qua rồi tao nhã, thanh tao trang nhã cao quý âm nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “如果问如今的年轻一代,喜欢哪种类型的音乐,得到的绝大部分回答是 “流行音乐”。流行音乐歌唱的大都是男女爱情,歌词贴近生活,通俗易懂,易于传唱,受到欢迎不足为怪。但所谓“流行”,就是红极一时却 很快被遗忘的“快餐”文化,除了能为日常生活增添一些乐趣,大部分的流行音乐留 给乐迷们的营养成分实在太少。但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是成全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可 能上升为高雅音乐。 所以,我们不能否认流行音乐的积极作用。” với nội dung bài, phương án C — 不能否认流行音乐的作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61001.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61001
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 51: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秋天是北京一年中最美好的季节。 (Mùa thu, tiết thu là, phải Bắc Kinh một năm (thời gian) trong, ở giữa nhất mùa tốt đẹp, tươi đẹp)
- B. 他是一位有着30多年教龄的老教师。 (Anh ấy là, phải một vị sở hữu, có nhiều năm, suốt nhiều năm dạy, giảng dạy (jiāo) già, lớn tuổi tuổi tác giáo viên, người thầy dạy học)
- C. 做一件事情,只要开始行动,就算获得了一半的成功。 (Làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc chỉ cần (điều kiện cần) bắt đầu hành động, hoạt động cho dù, dẫu cho đạt được, giành được rồi thành công một nửa, phân nửa)
- D. 婺源是属于南宋著名学者朱熹的故里和国铁路之父詹天佑的家乡。 (Mùa xuân là, phải thuộc về, nằm trong phía Nam Tống (họ Tống nổi tiếng học giả, nhà nghiên cứu học thuật Chu (họ Chu cố sự, nguyên cớ bên trong và quốc gia, đất nước đường sắt, ngành đường sắt của trời, bầu trời quê hương, quê nhà)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("婺源是属于南宋著名学者朱熹的故里和国铁路之父詹天佑的家乡。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 52: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 52: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天凉了,你要穿多点儿衣服。 (Trời, bầu trời mát mẻ, nguội mát rồi bạn cần mặc áo quần, đi giày nhiều giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quần áo)
- B. 老师的鼓励,使他信心大增。 (Khuyến khích, động viên thầy giáo, cô giáo khiến cho, làm cho anh ấy lòng tin, sự tự tin to, lớn tăng, gia tăng)
- C. 昨天睡得很晚,所以第二天9点多我才醒来。 (Hôm qua ngủ, đi ngủ rất muộn, trễ vì vậy, cho nên thứ hai, số hai trời, bầu trời giờ (đơn vị thời gian) nhiều tôi mới, vừa mới thức giấc, tỉnh dậy)
- D. 为防止在野外活动中迷路,你必须掌握定位和测向方法。 (Vì, để phòng ngừa, ngăn ngừa ở hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại bên ngoài hoạt động, sự kiện trong, ở giữa lạc đường, lạc lối bạn bắt buộc phải nắm vững, làm chủ (kỹ thuật định vị, xác định vị trí và đo, đo lường hướng tới, về phía phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("天凉了,你要穿多点儿衣服。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 53: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 53: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在家人的照顾下,他很快恢复了健康。 (Ở nhà chăm sóc, trông nom người dưới anh ấy rất nhanh, mau khôi phục, phục hồi rồi khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 保持好的心情,关键是要有一个好的心态。 (Duy trì, giữ vững tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp then chốt, mấu chốt là, phải cần có một cái tâm thái, thái độ tâm lý tốt, đẹp)
- C. 商业广告显然不同于公益广告,因为它带有明显的功利色彩。 (Thương mại, thương nghiệp quảng cáo rõ ràng, hiển nhiên khác nhau, không giống ở, tại công ích, lợi ích chung cộng đồng quảng cáo bởi vì nó mang theo, có chứa công lao, thành tựu rõ rệt, hiển nhiên có lợi, lợi ích màu sắc)
- D. 为了防止今后不再发生类似的事件,有关部门及时完善了管理措施。 (Để, vì (mục đích) phòng ngừa, ngăn ngừa từ nay về sau, sau này không còn nữa, không lặp lại xảy ra, phát sinh sự kiện, biến cố tương tự, tương tự như thế liên quan, có liên quan tới bộ phận, phòng ban kịp thời, đúng lúc hoàn thiện, hoàn chỉnh rồi quản lý biện pháp, giải pháp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("为了防止今后不再发生类似的事件,有关部门及时完善了管理措施。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 54: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 54: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 权力没有制约,必然会产生腐败。 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) không có ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế tất nhiên, tất yếu biết sinh ra, nảy sinh tham nhũng, hủ bại)
- B. 不是每一次努力都会有收获,但是每一次收获都需要努力。 (Không là, phải mỗi một lần nỗ lực, cố gắng đô thị lớn, thành phố trung tâm có thu hoạch, gặt hái nhưng, thế nhưng mỗi một lần thu hoạch, gặt hái đều cần, đòi hỏi nỗ lực, cố gắng)
- C. 两个人在一起,遇到事至少可以商量商量一下,总比一个人好。 (Hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở cùng với nhau gặp phải, bắt gặp việc, sự việc ít nhất, tối thiểu có thể bàn bạc, thương lượng bàn bạc, thương lượng một dưới tổng, toàn bộ so với một cái người tốt, đẹp)
- D. 我是电影评论专业的一名研究生,去年一年我一共看了206部电影。 (Tôi là, phải phim điện ảnh bình luận, đánh giá nhận xét một chuyên ngành, chuyên môn người nghiên cứu sinh, học viên cao học năm ngoái một năm (thời gian) tôi tổng cộng, tất cả gồm có nhìn, xem rồi bộ (bộ ngành) phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("两个人在一起,遇到事至少可以商量商量一下,总比一个人好。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 55: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 55: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东西方在饮食习惯上存在着较大的差异。 (Đồ vật, thứ phương, hướng ở ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với trên tồn tại, hiện hữu đang khá, tương đối sự sai biệt, khác biệt to, lớn)
- B. 18世纪以后,世界人口的增长速度才加快明显起来。 (Thế kỷ sau này thế giới tăng trưởng, mở mang dân số, nhân khẩu tốc độ, vận tốc mới, vừa mới đẩy nhanh, tăng tốc rõ rệt, hiển nhiên đứng dậy, thức dậy)
- C. 经过几次搬迁之后,我们一家人终于在南京定居下来了。 (Đi qua, trải qua mấy, vài (jǐ) lần di dời, chuyển dời địa điểm sau đó, sau khi chúng tôi, chúng ta một người nhà, thành viên gia đình cuối cùng, rốt cuộc ở phía Nam định cư, an cư lập nghiệp sinh sống lâu dài xuống đây, bước xuống rồi)
- D. 一个十几岁的孩子能写出这样的文章来,简直令人难以相信。 (Một cái mười mấy, vài (jǐ) đứa trẻ tuổi có thể viết ra, xuất hiện bài viết, bài báo như thế này, như vậy đến, tới quả thật, quả là khiến cho, làm cho người khó mà, khó lòng tin, tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("18世纪以后,世界人口的增长速度才加快明显起来。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 56: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 56: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些电脑设计得很小巧,甚至可以放一个很薄的文件袋里。 (Có một số, một vài máy vi tính thiết kế, quy hoạch rất nhỏ, bé khéo léo, tài tình thậm chí, ngay cả có thể đặt, để một cái rất tài liệu, văn kiện mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ túi, bao bên trong)
- B. 快乐有助于长寿,有助于增加食欲,有助于提高工作效率。 (Vui vẻ, hạnh phúc có ở, tại trường thọ, sống lâu có ở, tại tăng lên, gia tăng sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng có ở, tại nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- C. 草原上的天气变幻莫测,刚刚还是晴空万里,转眼间便乌云密布了。 (Thảo nguyên, đồng cỏ bao la thời tiết trên biến hóa khôn lường, thiên biến vạn hóa vừa mới, vừa vặn vẫn, vẫn còn bầu trời trong xanh vạn, mười nghìn (10.000) bên trong chuyển hướng, thay đổi mắt, đôi mắt giữa, không gian thuận tiện, tiện lợi mây đen, đám mây đen giông bão dày đặc, khít vải, tấm vải rồi)
- D. 重新认识农业,开拓农业新的领域,已成为当今世界农业发展的新趋势。 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại quen biết, nhận biết nông nghiệp khai phá, mở mang nông nghiệp lĩnh vực, phạm vi mới đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành ngày nay, hiện nay đương thời thế giới nông nghiệp mới phát triển xu thế, xu hướng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("有些电脑设计得很小巧,甚至可以放一个很薄的文件袋里。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 57: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间能抚平心灵的伤痛,因此人们常说时间是最好的医生。 (Thời gian có thể vỗ về, an ủi bằng phẳng, phẳng lặng bị thương, làm tổn thương tâm hồn, cõi lòng sâu kín đau, đau đớn do đó, vì thế mọi người, con người trong xã hội thường, thường xuyên nói, phát biểu thời gian là, phải bác sĩ tốt nhất, hay nhất)
- B. 能够了解社会各阶层的人物,对一个作家来说是极好的机会。 (Có thể, có khả năng làm được thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin xã hội các, mỗi nhân vật, nhân vật lịch sử giai tầng, tầng lớp xã hội đối với một cái nhà văn, tác giả văn học đến, tới nói, phát biểu là, phải cực kỳ, vô cùng cơ hội tốt, đẹp)
- C. 人们居住在地球上,是一块天然的大磁体,在南北两极有两个磁极。 (Mọi người, con người trong xã hội cư trú, sinh sống ở Trái Đất, địa cầu trên là, phải một đồng (tiền), miếng to, lớn tự nhiên, thiên nhiên ở nam bắc, hai miền Nam Bắc hai (dùng trước lượng từ) cực kỳ, vô cùng có hai (dùng trước lượng từ) cái, con cực kỳ, vô cùng)
- D. 生活就像一场旅行,不在乎目的地,而在乎沿途的风景和看风景的心情。 (Cuộc sống, sinh hoạt thì, liền giống như, tựa như một buổi, trận du lịch, đi tham quan khám phá không bận tâm, không để ý mục đích mà, nhưng để ý, bận tâm dọc theo, men theo phong cảnh, cảnh sắc và nhìn, xem tâm trạng, tâm trạng cảm xúc phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("人们居住在地球上,是一块天然的大磁体,在南北两极有两个磁极。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 58: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 58: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大约在公元11世纪宋朝的时候,人们开始玩一种叫做“鞠”的游戏, 它很像现代的足球。 (Khoảng chừng, ước chừng ở Công nguyên (A.D.) thế kỷ Tống (họ Tống lúc, khi hướng về phía, triều đại (cháo) mọi người, con người trong xã hội bắt đầu chơi một loại, kiểu tên là, gọi làm, chế tạo trò chơi cúi đầu, uốn cong nó rất giống như, tựa như bóng đá hiện đại)
- B. 骆驼最耐旱,它喝一次水后,可以几天几夜不喝水,行走如常,人们称 之为“沙漠之”。 (Lạc (họ Lạc nhất khô hạn hạn hán nó uống một lần nước sau có thể mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời mấy, vài (jǐ) đêm, ban đêm không uống nước đi lại như, tựa như thường, thường xuyên mọi người, con người trong xã hội gọi là, xưng hô của vì, để sa mạc của)
- C. 父亲经常说,美术教育的目的,是学生对每:种平凡的事物,都能有美 的感触,都能欣赏到美。 (Cha, bố thường xuyên nói, phát biểu mỹ thuật, hội họa mục đích giáo dục là, phải học sinh, sinh viên đối với mỗi loại, kiểu sự vật, việc bình dị, bình thường đều có thể có cảm xúc, cảm nghĩ trải nghiệm sâu sắc đẹp, xinh đẹp đều có thể thưởng thức, chiêm ngưỡng đến, tới đẹp, xinh đẹp)
- D. 金子可能就理在你的脚下,就在离你不远处闪烁看诱人的光芒,关键在 于,你有没有善于发现金子的眼光。 (Vàng, vàng ròng kim loại quý có thể thì, liền lý lẽ, đạo lý ở bạn của (trợ từ định ngữ) chân, bàn chân dưới thì, liền ở cách (khoảng cách) bạn không nơi xa, đằng xa lấp lánh, nhấp nháy nhìn, xem tia sáng, ánh hào quang rạng ngời người then chốt, mấu chốt ở ở, tại bạn có hay không, có... không giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ánh mắt vàng, vàng ròng kim loại quý)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("父亲经常说,美术教育的目的,是学生对每:种平凡的事物,都能有美 的感触,都能欣赏到美。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 59: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 59: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人人都需要关爱,关爱能增近两个人的感情,拉近两个人的距离。但是, 这种关爱的前提是适度。 (Người người đều cần, đòi hỏi quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc có thể tăng, gia tăng gần hai (dùng trước lượng từ) tình cảm, cảm xúc cá nhân kéo gần hai (dùng trước lượng từ) khoảng cách, cự ly cá nhân nhưng, thế nhưng đây, này loại, kiểu tiền đề, điều kiện tiên quyết quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc là, phải vừa phải, có chừng mực)
- B. 人们在财务困境中挣扎的一个原因是:他们在学校里学习多年,却没有 学到任何关于金钱方面的知识。 (Mọi người, con người trong xã hội ở tài chính, nghiệp vụ tài vụ cảnh khó trong, ở giữa một cái giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi nguyên nhân, lý do là, phải họ, bọn họ ở trường học bên trong học tập, học nhiều năm, suốt nhiều năm lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không có học, học tập đến, tới bất kỳ, bất cứ về, liên quan đến tiền tài, tiền bạc kiến thức, tri thức phương diện, khía cạnh)
- C. 1940年11月27日出生的李小龙,虽然不是最早进入好莱坞的华人,却 是最早成为国际巨星的功夫演员。 (Năm (thời gian) tháng, mặt trăng ngày Lý (họ Lý sinh ra, chào đời nhỏ, bé con rồng (thần thú) tuy rằng, mặc dù không là, phải nhất sớm, buổi sáng tiến vào, bước vào (giai đoạn tốt, đẹp người Hoa, kiều bào Hoa kiều lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) là, phải nhất sớm, buổi sáng trở thành, biến thành quốc tế công phu (võ thuật ngôi sao khổng lồ, siêu sao cự tinh (thiên văn diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 作为一名翻译工作者,一方面要努力学好外语,一方面要学好本民族语 言也是非常重要的,两者缺一不可。 (Với tư cách là, với vai trò là một người dịch thuật, phiên dịch làm việc, công việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu một mặt, một phương diện cần nỗ lực, cố gắng học, học tập tốt, đẹp ngoại ngữ, tiếng nước ngoài một mặt, một phương diện cần học, học tập tốt, đẹp cuốn, quyển (sách) dân tộc cũng thị phi, đúng sai thường, thường xuyên hai (dùng trước lượng từ) quan trọng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thiếu, khuyết một không có thể)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("作为一名翻译工作者,一方面要努力学好外语,一方面要学好本民族语 言也是非常重要的,两者缺一不可。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 60: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 60: Chọn câu có lỗi ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人应该善待自己,善待自己的最好方法是善待别人,善待别人的最好方 法是宽容别人。 (Người nên đối đãi, tiếp đãi tự mình, bản thân đối đãi, tiếp đãi tốt nhất, hay nhất của tự mình, bản thân phương pháp, cách thức là, phải đối đãi, tiếp đãi người khác đối đãi, tiếp đãi tốt nhất, hay nhất của người khác phương, hướng pháp luật, luật lệ là, phải khoan dung, rộng lượng người khác)
- B. 读了大半辈子书,倘若有人问我怎么选择一本书,我一定会毫不犹豫地 回答:快乐是基本标准。 (Đọc rồi to, lớn nửa, một nửa (50%) thế hệ, đời cái, chiếc sách nếu như, nhược bằng có người, có ai đó hỏi tôi như thế nào, làm sao lựa chọn, chọn lựa một cuốn, quyển (sách) sách tôi nhất định, chắc chắn biết không một chút do dự, không ngần ngại dứt khoát trả lời, đáp lại vui vẻ, hạnh phúc là, phải cơ bản, chủ yếu tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 即将建成的水库,不仅能促进本地区工农业的发展,改善航运条件,而 月还能起到防洪供水、调节气候的作用。 (Sắp sửa, chuẩn bị hồ chứa nước, hồ thủy điện xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất không những, không chỉ có thể thúc đẩy, xúc tiến địa phương, bản địa khu, khu vực Công việc, thợ phát triển nông nghiệp cải thiện, nâng cao (môi trường ngành hàng hải vận tải thủy, vận tải đường thủy điều kiện, tiêu chuẩn mà, nhưng tháng, mặt trăng vẫn có thể đóng vai trò, phát huy tác dụng phòng, phòng chống bao la, bao la cung cấp, cung ứng nước điều tiết, điều chỉnh tác dụng khí hậu)
- D. 大禹治水的故事家喻户晓,但人们多是把大禹看做一个治水的英雄,实 际上大禹最大的功能是,他是中国第一个民族国家一一夏王朝的奠基人。 (To, lớn người sáng lập triều đại hsia huyền thoại chữa trị, trị bệnh câu chuyện nước nhà nhà đều biết, người người đều hay nhưng, nhưng mà mọi người, con người trong xã hội nhiều là, phải đem to, lớn người sáng lập triều đại hsia huyền thoại nhìn, xem làm, chế tạo một cái chữa trị, trị bệnh anh hùng nước Thực (Chân thực, thành thực trên to, lớn người sáng lập triều đại hsia huyền thoại nhất chức năng, công năng to, lớn là, phải anh ấy là, phải Trung Quốc đầu tiên cái, con dân tộc đất nước một một mùa hè, mùa hạ vua, quốc vương đặt viên đá khởi công xây dựng hướng về phía, triều đại (cháo) người)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("大禹治水的故事家喻户晓,但人们多是把大禹看做一个治水的英雄,实 际上大禹最大的功能是,他是中国第一个民族国家一一夏王朝的奠基人。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 61: Chọn từ điền vào chỗ trống So với học sinh cấp hai, học sinh cấp ba trước khi đưa ra phán đoán và quyết định có thể ______ nhiều hơn các sự thật và khả năng khác nhau, ______ các hậu quả có thể xảy ra của hành động, và một khi quyết định đã được đưa ra thì cũng có thể đưa vào hành động một cách ______ hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 高中生与初中生相比,在做出判断和决定前能更多地______各种事实和可能性,______行动的各种可能后果,决定一旦做出也能更______地见诸行动。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 61: Chọn từ điền vào chỗ trống So với học sinh cấp hai, học sinh cấp ba trước khi đưa ra phán đoán và quyết định có thể ______ nhiều hơn các sự thật và khả năng khác nhau, ______ các hậu quả có thể xảy ra của hành động, và một khi quyết định đã được đưa ra thì cũng có thể đưa vào hành động một cách ______ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考察 预料 明显 (Khảo sát thực tế, khảo nghiệm dự liệu, đoán trước rõ rệt, hiển nhiên)
- B. 考虑 预计 迅速 (Cân nhắc, xem xét dự kiến, ước tính nhanh chóng, thần tốc)
- C. 考验 预见 充分 (Thử thách, tôi luyện thấy, nhìn thấy đầy đủ, trọn vẹn)
- D. 思考 预测 显著 (Suy nghĩ, tư duy dự báo, dự đoán rõ rệt, nổi bật)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (考虑 预计 迅速 — Cân nhắc, xem xét dự kiến, ước tính nhanh chóng, thần tốc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Niềm vui lớn nhất của điện ảnh là tạo dựng nên một thế giới ánh sáng và hình ảnh mang nét ______ độc đáo. Trong thế giới đó, người xem không chỉ có được sự ______ và giải trí, mà còn có thể chiêm nghiệm và suy ngẫm, cảm nhận đầy đủ ______ rằng "điện ảnh là sự cô đọng của cuộc đời".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 电影最大的乐趣,在于营造出一个独具______的光影世界,在这个世界里,不仅可以使人得到______和娱乐,更可以有所感悟和回味,充分______到“电影是浓缩的人生”这一特点。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 62: Chọn từ điền vào chỗ trống Niềm vui lớn nhất của điện ảnh là tạo dựng nên một thế giới ánh sáng và hình ảnh mang nét ______ độc đáo. Trong thế giới đó, người xem không chỉ có được sự ______ và giải trí, mà còn có thể chiêm nghiệm và suy ngẫm, cảm nhận đầy đủ ______ rằng "điện ảnh là sự cô đọng của cuộc đời".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 魅力 放松 体会 (Sức hút, sức quyến rũ thư giãn, thả lỏng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc)
- B. 力量 轻松 理解 (Sức mạnh, năng lực nhẹ nhõm, thư thái hiểu, thấu hiểu)
- C. 特色 趣味 意识 (Đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo thú vị, sự hứng thú ý thức, nhận thức)
- D. 见解 休息 反应 (Kiến giải, nhận định sâu sắc nghỉ ngơi phản ứng (hóa học, cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (魅力 放松 体会 — Sức hút, sức quyến rũ thư giãn, thả lỏng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 63: Chọn từ điền vào chỗ trống Chúng ta phải học cách ______ tâm trạng của chính mình, chứ đừng để người khác quyết định tâm trạng của bạn; cần phải ______ "sức miễn dịch" của bản thân trước những cảm xúc tiêu cực của người khác, chỉ có như vậy mỗi ngày mới có thể ______ một tâm trạng tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们要学会______自己的心情,而不是让别人决定你的心情,要______自己对别人坏情绪的“免疫力”,只有这样才能每天______一份好心情。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 63: Chọn từ điền vào chỗ trống Chúng ta phải học cách ______ tâm trạng của chính mình, chứ đừng để người khác quyết định tâm trạng của bạn; cần phải ______ "sức miễn dịch" của bản thân trước những cảm xúc tiêu cực của người khác, chỉ có như vậy mỗi ngày mới có thể ______ một tâm trạng tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支配 减少 得到 (Chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ giảm bớt, cắt giảm nhận được, đạt được (kết quả)
- B. 控制 加强 拥有 (Kiểm soát, khống chế tăng cường, củng cố đẩy mạnh sở hữu, có trong tay (nguồn lực)
- C. 限制 增强 享受 (Hạn chế, giới hạn tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh hưởng thụ, tận hưởng)
- D. 掌握 减弱 充满 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật suy giảm, yếu đi thuyên giảm mức độ tràn ngập, đong đầy)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (控制 加强 拥有 — Kiểm soát, khống chế tăng cường, củng cố đẩy mạnh sở hữu, có trong tay (nguồn lực) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 64: Chọn từ điền vào chỗ trống Món ăn Tứ Xuyên có chủng loại ______, hương vị biến hóa đa dạng, ______ danh xưng mỹ miều "mỗi món một vẻ, trăm món trăm vị". Phong cách độc đáo này của ẩm thực Tứ Xuyên cũng ______ sự ưa chuộng của mọi người trong và ngoài nước, khiến nhiều người phải thốt lên lời ______: "Ăn tại Trung Hoa, vị tại Tứ Xuyên".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 川菜品种______,味道多变,______“一菜一格,百菜百味”的美誉。川菜的这种独特的风格也______国内外人们的青睐,许多人发出“食在中国,味在四川”的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 64: Chọn từ điền vào chỗ trống Món ăn Tứ Xuyên có chủng loại ______, hương vị biến hóa đa dạng, ______ danh xưng mỹ miều "mỗi món một vẻ, trăm món trăm vị". Phong cách độc đáo này của ẩm thực Tứ Xuyên cũng ______ sự ưa chuộng của mọi người trong và ngoài nước, khiến nhiều người phải thốt lên lời ______: "Ăn tại Trung Hoa, vị tại Tứ Xuyên".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 享有 赢得 赞叹 (Phong phú, dồi dào có giành được, đoạt được trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục)
- B. 多样 具有 招收 赞赏 (Đa dạng, nhiều vẻ sở hữu, có được chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao)
- C. 繁多 形成 吸引 赞扬 (Nhiều hình thành, tạo thành thu hút, lôi cuốn tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt)
- D. 丰满 达到 造成 赞美 (Đầy đặn, đẫy đà đạt được, chạm tới (mục tiêu gây nên, tạo thành khen ngợi, ca ngợi)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (丰富 享有 赢得 赞叹 — Phong phú, dồi dào có giành được, đoạt được trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 65: Chọn từ điền vào chỗ trống Chim khách từ xưa đến nay là loài chim được mọi người vô cùng yêu quý, tượng trưng cho may mắn và phúc lành. "Chim khách đậu cành mai" là một ______ rất phổ biến trong hội họa Trung Quốc, nó cũng thường xuyên xuất hiện trong thơ ca và câu đối truyền thống. Ngoài ra, trong ______ dân gian Trung Quốc, vào ngày Thất tịch hàng năm, tất cả chim khách dưới nhân gian sẽ bay lên sông Ngân, ______ nên một cây cầu Ô Thước để Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau, ______ trong văn hóa Trung Hoa, cầu Ô Thước thường trở thành biểu tượng cho nhân duyên lứa đôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 喜鹊是自古以来深受人们喜爱的鸟类,是好运与福气的象征。喜鹊登梅是中国画中非常常见的______,它还经常出现在中国传统诗歌、对联中。此外,在中国的民间______中,每年的七夕,人间所有的喜鹊会飞上天河,______起一座鹊桥,让分离的牛郎和织女相会,______在中华文化中鹊桥常常成为男女情缘的象征。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 65: Chọn từ điền vào chỗ trống Chim khách từ xưa đến nay là loài chim được mọi người vô cùng yêu quý, tượng trưng cho may mắn và phúc lành. "Chim khách đậu cành mai" là một ______ rất phổ biến trong hội họa Trung Quốc, nó cũng thường xuyên xuất hiện trong thơ ca và câu đối truyền thống. Ngoài ra, trong ______ dân gian Trung Quốc, vào ngày Thất tịch hàng năm, tất cả chim khách dưới nhân gian sẽ bay lên sông Ngân, ______ nên một cây cầu Ô Thước để Ngưu Lang và Chức Nữ gặp nhau, ______ trong văn hóa Trung Hoa, cầu Ô Thước thường trở thành biểu tượng cho nhân duyên lứa đôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作品 节目 架 因此 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học chương trình chiếc, cái (máy bay do đó, vì thế)
- B. 主题 故事 连 总之 (Chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm câu chuyện ngay cả, đến cả tóm lại, nói tóm lại)
- C. 题材 传说 搭 因而 (Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật truyền thuyết, huyền thoại dựng, bắc (cầu vì thế, do đó)
- D. 材料 风俗 组 于是 (Tài liệu, vật liệu phong tục, tập quán tổ, nhóm thế là, vì vậy)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (题材 传说 搭 因而 — Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật truyền thuyết, huyền thoại dựng, bắc (cầu vì thế, do đó) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhóm người như thế này, họ _____ công việc, chỉ cần công việc _____, họ sẽ chuyển chỗ ở, _____ chuyển cả thành phố sinh sống, vì vậy họ _____ chuyển nhà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有这样一群人,他们_____工作,只要工作_____,他们就会变换住处,_____变换生活的城市,所以他们_____搬家。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhóm người như thế này, họ _____ công việc, chỉ cần công việc _____, họ sẽ chuyển chỗ ở, _____ chuyển cả thành phố sinh sống, vì vậy họ _____ chuyển nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愿意 希望 而且 等待 (Sẵn lòng, bằng lòng hy vọng hơn nữa, mà còn chờ đợi, đón đợi)
- B. 喜欢 要求 宁可 往往 (Thích yêu cầu thà rằng, thà... còn hơn thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 热爱 需要 甚至 习惯 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến cần, đòi hỏi thậm chí, ngay cả quen với)
- D. 追求 需求 并且 频繁 (Theo đuổi, mưu cầu nhu cầu, yêu cầu bức thiết đồng thời, hơn nữa thường xuyên, dồn dập)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (热爱 需要 甚至 习惯 — Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến cần, đòi hỏi thậm chí, ngay cả quen với) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần lớn mọi người thất bại không phải do tài trí tầm thường, cũng không phải vì _____ không tốt, mà là do không duy trì được một tâm thái _____, khiến bản thân rốt cuộc không thể chạm tới vạch đích _____. Nói họ thất bại trong cuộc cạnh tranh với người khác, _____ nói họ đã thua trước tâm thái chưa trưởng thành của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大多数人失败并非由于他们才智平庸,也不是因为_____不好,而是由于没有保持一种_____的心态,才使得自己最终无法触摸到_____的终点线。与其说他们是在与别人的竞争中失利,_____说他们败给自己不成熟的心态。
• Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn mọi người thất bại không phải do tài trí tầm thường, cũng không phải vì _____ không tốt, mà là do không duy trì được một tâm thái _____, khiến bản thân rốt cuộc không thể chạm tới vạch đích _____. Nói họ thất bại trong cuộc cạnh tranh với người khác, _____ nói họ đã thua trước tâm thái chưa trưởng thành của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力 良好 权力 那么 (Năng lực, khả năng tốt, thuận lợi quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) như vậy, thế thì)
- B. 运气 健康 成功 不如 (Vận may, số may khỏe mạnh, lành mạnh thành công không bằng, không như)
- C. 感情 愉快 胜利 但是 (Tình cảm, cảm xúc vui vẻ, vui sướng thắng lợi, chiến thắng nhưng, thế nhưng)
- D. 背景 自然 命运 或者 (Bối cảnh, phông nền tự nhiên, giới tự nhiên số phận, vận mệnh hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (运气 健康 成功 不如 — Vận may, số may khỏe mạnh, lành mạnh thành công không bằng, không như) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghệ thuật cắt giấy Thiên Tân có thể nói là có lịch sử lâu đời, _____ vào cuối thời Quang Tự nhà Thanh, sau đó không ngừng tiếp thu và _____ trên nền tảng nghề cắt giấy truyền thống Trung Quốc mà phát triển đến ngày nay. Phong cách nghệ thuật và phương pháp chế tác của cắt giấy Thiên Tân _____ có nét độc đáo riêng. Nó _____ các mẫu thiết kế của tranh Tết, đồ gốm sứ, chạm khắc gỗ..., chú trọng miêu tả đường nét hình dáng, mang giá trị nghệ thuật rất cao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 天津剪纸可谓历史悠久,_____于清朝光绪末年,后在不断汲取和_____中国传统剪纸工艺的基础上发展到今天。天津剪纸的艺术风格、制作方法_____有独到之处。它_____了年画、瓷器、木雕等图案的设计,注意外形刻画,具有很高的艺术价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật cắt giấy Thiên Tân có thể nói là có lịch sử lâu đời, _____ vào cuối thời Quang Tự nhà Thanh, sau đó không ngừng tiếp thu và _____ trên nền tảng nghề cắt giấy truyền thống Trung Quốc mà phát triển đến ngày nay. Phong cách nghệ thuật và phương pháp chế tác của cắt giấy Thiên Tân _____ có nét độc đáo riêng. Nó _____ các mẫu thiết kế của tranh Tết, đồ gốm sứ, chạm khắc gỗ..., chú trọng miêu tả đường nét hình dáng, mang giá trị nghệ thuật rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴建 发挥 都 借助 (Hưng thịnh, dấy lên xây dựng, kiến thiết phát huy, thể hiện đều nhờ vào, dựa vào)
- B. 成立 发掘 就 反映 (Thành lập, sáng lập khai quật, phát quật khai thác thì, liền phản ánh, phản chiếu)
- C. 起源 发行 还 吸收 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ phát hành (sách báo, tiền tệ vẫn hấp thu, hấp thụ)
- D. 兴起 发扬 均 借鉴 (Hưng thịnh, dấy lên dậy, nhấc lên phát huy, hoằng dương (truyền thống bình đẳng, đồng đều tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (兴起 发扬 均 借鉴 — Hưng thịnh, dấy lên dậy, nhấc lên phát huy, hoằng dương (truyền thống bình đẳng, đồng đều tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgáp là một hành vi bản năng của con người, không phải do ý chí _____ có thể khống chế. Khi một người chịu sự _____ của các yếu tố như mệt mỏi, buồn ngủ..., cơ thể sẽ tiết ra một lượng lớn các phân tử liên quan, từ đó kích thích "trung khu ngáp" _____, ngay sau đó phát ra "chỉ thị" đến các cơ bắp, các nhóm cơ liên quan sẽ nghiêm ngặt vận động theo "chỉ thị", thế là một cái ngáp _____.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 打哈欠是人类的一种本能行为,非_____意志所能控制。当一个人受到劳累、睡意等因素的_____时,会引起相关分子大量分泌,进而引起“哈欠中枢”_____,随即向人体肌肉发出“指令”,有关的肌肉严格_____“指令”运动,于是,一个哈欠_____了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngáp là một hành vi bản năng của con người, không phải do ý chí _____ có thể khống chế. Khi một người chịu sự _____ của các yếu tố như mệt mỏi, buồn ngủ..., cơ thể sẽ tiết ra một lượng lớn các phân tử liên quan, từ đó kích thích "trung khu ngáp" _____, ngay sau đó phát ra "chỉ thị" đến các cơ bắp, các nhóm cơ liên quan sẽ nghiêm ngặt vận động theo "chỉ thị", thế là một cái ngáp _____.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主观 刺激 兴奋 遵照 诞生 (Chủ quan kích thích, kích động hào hứng, phấn khích làm theo chỉ dẫn ra đời, đản sinh)
- B. 客观 袭击 异常 采取 产生 (Khách quan tập kích, tấn công bất ngờ (quân sự dị thường, khác thường áp dụng, tiến hành (biện pháp sinh ra, nảy sinh)
- C. 自身 打扰 快乐 贯彻 发生 (Bản thân, tự thân làm phiền, quấy rầy vui vẻ, hạnh phúc quán triệt, thực hiện thấu suốt xảy ra, phát sinh)
- D. 自我 麻烦 激动 服从 出生 (Bản thân, tự thân phiền phức, làm phiền xúc động, kích động phục tùng, tuân theo sinh ra, chào đời)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (主观 刺激 兴奋 遵照 诞生 — Chủ quan kích thích, kích động hào hứng, phấn khích làm theo chỉ dẫn ra đời, đản sinh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ con một khi làm sai chuyện gì, luôn sẽ _____ cha mẹ trách mắng mình. Nếu đúng như những gì đứa trẻ nghĩ mà cha mẹ trách mắng nó, đứa trẻ trái lại sẽ có cảm giác "trút được gánh nặng", đối với lời phê bình và lỗi lầm của mình cũng _____ đi. Ngược lại, nếu cha mẹ _____ im lặng, trong lòng đứa trẻ ngược lại sẽ _____, cảm thấy "bất an, khó chịu", từ đó tự kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 孩子一旦做错了事,总是会_____父母责备他,如果正如他所想的那样,父母责备了他,孩子反而会有一种“如释重负”的感觉,对批评和自己所犯的过错也就_____了。相反,如果父母_____沉默,孩子的心里反而会_____,会感到“不自在”,进而反思自己的错误。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con một khi làm sai chuyện gì, luôn sẽ _____ cha mẹ trách mắng mình. Nếu đúng như những gì đứa trẻ nghĩ mà cha mẹ trách mắng nó, đứa trẻ trái lại sẽ có cảm giác "trút được gánh nặng", đối với lời phê bình và lỗi lầm của mình cũng _____ đi. Ngược lại, nếu cha mẹ _____ im lặng, trong lòng đứa trẻ ngược lại sẽ _____, cảm thấy "bất an, khó chịu", từ đó tự kiểm điểm lại lỗi lầm của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担忧 漠不关心 维持 平静 (Lo lắng, lo âu sa mạc không quan tâm, chăm lo duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định bình tĩnh, phẳng lặng)
- B. 忧虑 无所作为 坚持 慌张 (Không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học với tư cách là, với vai trò là kiên trì, bền bỉ hoảng hốt, luống cuống)
- C. 害怕 不言而喻 支持 谨慎 (Sợ hãi không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng ủng hộ, hỗ trợ thận trọng, cẩn trọng)
- D. 担心 不以为然 保持 紧张 (Lo lắng, yên tâm không nổi không cho là đúng, không đồng tình duy trì, giữ vững căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (担心 不以为然 保持 紧张 — Lo lắng, yên tâm không nổi không cho là đúng, không đồng tình duy trì, giữ vững căng thẳng, hồi hộp) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn (Câu 71-75): Tháng 4 năm 1911, thương nhân người Libya Hassan mua 12.000 tấn cá tươi tại Na Uy. Sau khi vận chuyển về thủ phủ Libya và cân lại, số cá bỗng nhiên hụt mất 47 tấn. Hassan nhớ lại lúc mua cá, ông đã tận mắt chứng kiến việc cân cá, không hề thiếu một chút nào, (71) _________, không một ai đụng vào số cá đó. Vậy 47 tấn cá đã biến đi đâu? Hassan nghĩ mãi mà không sao hiểu nổi. Về sau, vụ việc kỳ lạ này cuối cùng cũng được làm sáng tỏ, (72) _________. Trọng lực của Trái Đất là hợp lực giữa lực hấp dẫn và lực ly tâm của Trái Đất. Giá trị trọng lực của Trái Đất tăng dần theo độ vĩ của Trái Đất: nhỏ nhất ở xích đạo và lớn nhất ở hai cực. Cùng một vật thể nếu nặng 190 kg ở hai cực, khi đem đến xích đạo sẽ giảm đi 1 kg. Na Uy nằm ở vĩ độ cao, gần Bắc Cực; còn Libya nằm ở vĩ độ thấp, gần xích đạo, (73) _________. Việc số cá của Hassan bị hao hụt trọng lượng chính là do sự chênh lệch trọng lực giữa các khu vực khác nhau gây ra. (74) _________, cũng tìm ra lời giải đáp cho kỳ tích phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới tại Thế vận hội Olympic Mexico năm 1980. Thành phố Mexico nằm ở vị trí chưa đầy 20 độ vĩ Bắc, độ cao 2.240 mét so với mực nước biển, (75) _________. Chính vì lực hút Trái Đất tương đối nhỏ, các vận động viên đã tạo nên kỳ tích khi liên tiếp phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới ở các nội dung như 100m, 200m, 400m nam, tiếp sức 4×400m, nhảy xa và nhảy ba bước nam, khiến năm 1980 trở thành một trong những cột mốc huy hoàng nhất lịch sử Thế vận hội Olympic. Câu hỏi: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (71):
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn (Câu 71-75): Tháng 4 năm 1911, thương nhân người Libya Hassan mua 12.000 tấn cá tươi tại Na Uy. Sau khi vận chuyển về thủ phủ Libya và cân lại, số cá bỗng nhiên hụt mất 47 tấn. Hassan nhớ lại lúc mua cá, ông đã tận mắt chứng kiến việc cân cá, không hề thiếu một chút nào, (71) _________, không một ai đụng vào số cá đó. Vậy 47 tấn cá đã biến đi đâu? Hassan nghĩ mãi mà không sao hiểu nổi. Về sau, vụ việc kỳ lạ này cuối cùng cũng được làm sáng tỏ, (72) _________. Trọng lực của Trái Đất là hợp lực giữa lực hấp dẫn và lực ly tâm của Trái Đất. Giá trị trọng lực của Trái Đất tăng dần theo độ vĩ của Trái Đất: nhỏ nhất ở xích đạo và lớn nhất ở hai cực. Cùng một vật thể nếu nặng 190 kg ở hai cực, khi đem đến xích đạo sẽ giảm đi 1 kg. Na Uy nằm ở vĩ độ cao, gần Bắc Cực; còn Libya nằm ở vĩ độ thấp, gần xích đạo, (73) _________. Việc số cá của Hassan bị hao hụt trọng lượng chính là do sự chênh lệch trọng lực giữa các khu vực khác nhau gây ra. (74) _________, cũng tìm ra lời giải đáp cho kỳ tích phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới tại Thế vận hội Olympic Mexico năm 1980. Thành phố Mexico nằm ở vị trí chưa đầy 20 độ vĩ Bắc, độ cao 2.240 mét so với mực nước biển, (75) _________. Chính vì lực hút Trái Đất tương đối nhỏ, các vận động viên đã tạo nên kỳ tích khi liên tiếp phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới ở các nội dung như 100m, 200m, 400m nam, tiếp sức 4×400m, nhảy xa và nhảy ba bước nam, khiến năm 1980 trở thành một trong những cột mốc huy hoàng nhất lịch sử Thế vận hội Olympic. Câu hỏi: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (71):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
- B. 比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
- C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (归途中平平安安) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (72) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (72) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
- B. 比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
- C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (原来是地球的重力“偷”走了鱼) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (73) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (73) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
- B. 比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
- C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (地球的重力值也随之减少) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (74) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (74) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
- B. 比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
- C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (地球重力的地区差异) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (75) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈桑的鱼丢失了分量,就是因为不同地区的重力差异造成的。 (74) _________,也为 1980 年墨西哥奥运会连破多项世界纪录这一奇迹找到了答案。墨西哥城在北纬不到 20 度、海拔 2240 米处,(75) _________,正因为地心引力相对较小,运动健儿们奇迹般地一举打破了男子 100 米、200 米、400 米、4×400 接力赛、男子跳远和三级跳远等多项世界纪录,1980 年也因此成为奥运会历史上最辉煌的年代之一。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng chọn câu thích hợp nhất để điền vào vị trí (75) (theo bài đọc về hiện tượng hao hụt trọng lượng của cá và trọng lực Trái Đất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球重力的地区差异 (Trái Đất, địa cầu nặng, quan trọng khu vực, vùng sức, sức lực sự sai biệt, khác biệt)
- B. 比一般城市远离地心 1500 米 (So với bình thường, thông thường thành phố tránh xa, cách xa tim, trái tim mét)
- C. 原来是地球的重力“偷”走了鱼 (Hóa ra, vốn dĩ là, phải nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi cá)
- D. 归途中平平安安 (Trở về, quay về trên đường đi, dọc đường bằng phẳng, phẳng lặng bình an, yên lành an lành an toàn, yên ổn)
- E. 地球的重力值也随之减少 (Nặng, quan trọng Trái Đất, địa cầu sức, sức lực giá trị cũng theo, tùy theo của giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 1911 年 4 月,利比亚商人哈桑在挪威买了 12000 吨鲜鱼,运回利比亚首府后,一过秤,鱼竟一下子少了 47 吨。哈桑回想购鱼时他是亲眼看着过秤的,一点儿也没少啊,(71) _________,无人动过鱼。那么这 47 吨鱼上哪儿去了呢?哈桑百思不得其解。 后来,这桩奇案终于大白于天下,(72) _________。地球重力是指地球引力与地球离心力的合力。地球的重力值会随地球纬度的增加而增加,赤道处最小,两极最大。同一个物体若在两极重 190 公斤,拿到赤道,就会减少 1 公斤。挪威所处纬度高,靠近北极;利比亚的纬度低,靠近赤道,(73) _________。哈... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (比一般城市远离地心 1500 米) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu điền vào chỗ trống (76-80): (76) ______ Kỹ thuật làm giấy mang lại vật mang mới cho sự truyền thừa văn minh; kỹ thuật in ấn tạo nên phương tiện mới cho sự lan tỏa văn minh. Chúng đã tạo ra ảnh hưởng quan trọng đối với nhiều phương diện như chính trị, kinh tế, văn hóa của nhân loại, đóng góp to lớn cho sự truyền bá và phát triển của văn minh thế giới. Trung Quốc phát minh ra kỹ thuật in ấn nhờ có nền tảng vật chất và điều kiện kỹ thuật vô cùng thuận lợi. Việc ứng dụng giấy và mực là tiền đề cơ bản cho phát minh kỹ thuật in ấn. (77) ______. Cuối thời Tần đã có mực viên được pha chế tạo hình; thời Hán đã dùng muội than từ khói gỗ thông để chế mực; đến thời Nam Bắc Triều, Trung Quốc đã nắm vững kỹ thuật chế mực thuần thục. Là cái nôi của giấy, từ lâu trước khi kỹ thuật in ấn ra đời, kỹ thuật làm giấy của Trung Quốc đã trải qua chặng đường phát triển rực rỡ. Thời Tây Hán, Trung Quốc đã phát minh ra giấy. Năm 105 sau Công nguyên, Thái Luân thời Đông Hán đúc kết kinh nghiệm của tiền nhân, (78) ______, sử dụng vải gai phế liệu, vỏ cây... làm nguyên liệu làm giấy, mở ra tiền lệ cho kỹ thuật chế tạo giấy vỏ cây đời sau, tạo nên bước đột phá quan trọng trong lịch sử kỹ thuật làm giấy. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật làm giấy, giấy dần phổ biến vào đời sống con người. Thời Ngụy - Tấn - Nam Bắc Triều, việc sử dụng giấy ở Trung Quốc bước vào giai đoạn bước ngoặt. Năm 404 sau Công nguyên, Hoàn Huyền thời Đông Tấn ban bố lệnh "dùng giấy thay thẻ tre", chấm dứt lịch sử ghi chép trên thẻ tre trúc, (79) ______. Người ta chọn vải gai, cây mây, vỏ cây, tre trúc... làm nguyên liệu và áp dụng các kỹ thuật gia công như tráng keo, quét phủ, nhuộm màu, giúp giấy trở nên tốt và rẻ. Phát minh kỹ thuật làm giấy (80) ______, và hơn thế nữa đã cung cấp vật liệu in ấn quan trọng cho sự ra đời của kỹ thuật in ấn. Câu hỏi: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (76):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu điền vào chỗ trống (76-80): (76) ______ Kỹ thuật làm giấy mang lại vật mang mới cho sự truyền thừa văn minh; kỹ thuật in ấn tạo nên phương tiện mới cho sự lan tỏa văn minh. Chúng đã tạo ra ảnh hưởng quan trọng đối với nhiều phương diện như chính trị, kinh tế, văn hóa của nhân loại, đóng góp to lớn cho sự truyền bá và phát triển của văn minh thế giới. Trung Quốc phát minh ra kỹ thuật in ấn nhờ có nền tảng vật chất và điều kiện kỹ thuật vô cùng thuận lợi. Việc ứng dụng giấy và mực là tiền đề cơ bản cho phát minh kỹ thuật in ấn. (77) ______. Cuối thời Tần đã có mực viên được pha chế tạo hình; thời Hán đã dùng muội than từ khói gỗ thông để chế mực; đến thời Nam Bắc Triều, Trung Quốc đã nắm vững kỹ thuật chế mực thuần thục. Là cái nôi của giấy, từ lâu trước khi kỹ thuật in ấn ra đời, kỹ thuật làm giấy của Trung Quốc đã trải qua chặng đường phát triển rực rỡ. Thời Tây Hán, Trung Quốc đã phát minh ra giấy. Năm 105 sau Công nguyên, Thái Luân thời Đông Hán đúc kết kinh nghiệm của tiền nhân, (78) ______, sử dụng vải gai phế liệu, vỏ cây... làm nguyên liệu làm giấy, mở ra tiền lệ cho kỹ thuật chế tạo giấy vỏ cây đời sau, tạo nên bước đột phá quan trọng trong lịch sử kỹ thuật làm giấy. Cùng với sự phát triển của kỹ thuật làm giấy, giấy dần phổ biến vào đời sống con người. Thời Ngụy - Tấn - Nam Bắc Triều, việc sử dụng giấy ở Trung Quốc bước vào giai đoạn bước ngoặt. Năm 404 sau Công nguyên, Hoàn Huyền thời Đông Tấn ban bố lệnh "dùng giấy thay thẻ tre", chấm dứt lịch sử ghi chép trên thẻ tre trúc, (79) ______. Người ta chọn vải gai, cây mây, vỏ cây, tre trúc... làm nguyên liệu và áp dụng các kỹ thuật gia công như tráng keo, quét phủ, nhuộm màu, giúp giấy trở nên tốt và rẻ. Phát minh kỹ thuật làm giấy (80) ______, và hơn thế nữa đã cung cấp vật liệu in ấn quan trọng cho sự ra đời của kỹ thuật in ấn. Câu hỏi: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (76):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
- B. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- C. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- D. 中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
- E. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (77):
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (77):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
- B. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- C. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- D. 中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
- E. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (中国很早就已发现并使用墨) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (78):
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (78):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
- B. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- C. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- D. 中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
- E. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (改进造纸工艺) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79):
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (79):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
- B. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- C. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- D. 中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
- E. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (纸终于成为主要的书写材料) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (80):
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、树皮等作为造纸原料,开辟了后代皮纸制造技术的先河,实现了造纸技术史上的重要突破。随着造纸术的发 展,纸逐渐普及到人类生活中。魏晋南北朝时期,中国纸张的使用进入转折时期。公元 404 年,东晋蒙族桓玄颁布“以纸代简”令,终止了简牍书写的历史,(79) ______。人们选用麻、藤、树皮、竹等作为造纸原料,并运用施胶、涂布、染色等造纸加工技术,使纸张变得物美价廉。造纸术的发明,(80) ______,更为印刷术的发明提供了重要的承印材料。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất cho vị trí (80):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
- B. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- C. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- D. 中国很早就已发现并使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã đã, đã từng (viết tắt của 已经) phát hiện, nhận ra và, đồng thời sử dụng, dùng)
- E. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. (76) ______。造纸术,为文明传承带来了新的载体;印刷术,造就了文明传播的新媒介。它们对人类政治、经济、文化等诸多方面产生了重要影响,为世界文明的传播与发展做出了巨大贡献。 中国发明印刷术有着得天独厚的物质基础与技术条件。纸和墨的应用是印刷术发明的基础前提。(77) ______。秦晚期已有调制成型的墨丸;汉代已使用松烟中的炭黑制墨;南北朝时期,中国已掌握了成熟的制墨技术。作为纸的发明国,早在印刷术发明以前,中国的造纸术就经历了辉煌的发展历程。西汉时期,中国已发明了纸。公元 105 年,东汉蔡伦总结前人经验,(78) ______,使用废旧麻料、... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (带来了书写材料的根本性变革) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi lần đi xe khách đường dài, tôi luôn mong được ngồi cùng ghế với một cô gái đẹp, nhưng lần nào cũng thất vọng. Lần này cũng vậy, một bà cụ tay xách nách mang đủ túi lớn túi nhỏ ngồi xuống cạnh tôi. Bà cụ định đến Thượng Hải, con trai mời bà đến để giúp nấu cơm. Bà không biết nói tiếng phổ thông nhưng lại vô cùng hoạt ngôn, liên tục hỏi tôi "mười vạn câu hỏi vì sao", tôi cũng cố gắng trò chuyện cùng bà. Sắp đến Thượng Hải, bà cụ lo lắng hỏi tôi: "Bác xuống ở ga Bắc, cháu đến ga nào?" Tôi an ủi bà rằng tôi cũng xuống cùng ga đó và sẽ dắt bà xuống xe. Bất chợt tôi nghĩ, sau khi xuống xe bà liên lạc với con trai bằng cách nào? Tôi liền quan tâm hỏi: "Bác có số điện thoại của con trai không?" Bà vội lấy số điện thoại của con trai ra, tôi liền bấm gọi. Điều khiến tôi kinh ngạc là trên điện thoại của tôi lập tức hiển thị một cái tên vừa mới lưu vài ngày trước: giám đốc dự án một công trình nọ. Thật kỳ diệu, con trai bà cụ lại chính là người tôi đang cần tìm, hơn nữa còn là người tôi đang cần nhờ giúp đỡ! Lúc xuống xe, bà cụ giữ chặt lấy tôi, nhất quyết bảo con trai phải cảm ơn người tốt bụng như tôi. Vài ngày sau, tôi đến tìm vị giám đốc dự án đó. Tại văn phòng, anh ấy ngẩng đầu nhìn thấy tôi thì sững sờ một lát, nhận ra tôi chính là "người tốt" đã chăm sóc mẹ mình suốt dọc đường. Sau khi cảm thán "thế giới thật nhỏ", anh ấy đã sảng khoái ký tên vào bản hợp đồng hợp tác công trình. Hóa ra, vận may của tôi chẳng hề tệ chút nào. Bà cụ tuy không phải mỹ nhân, nhưng lại chính là "nữ thần may mắn" của tôi. Câu hỏi: Theo đoạn 1, tôi thường thất vọng vì:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 每次坐长途汽车,我总是希望和美女同座,但是,每次都会失望,这次也一样,一个提着大包小包的老太太坐在了我的旁边。 她要去上海,儿子请她过去帮忙做饭。她不会讲普通话,可十分健谈,不断地问我“十万个为什么”,我也尽可能陪她聊天。 快到上海了,老太太不安地问我:“我在北站下车,你到哪个站?”我安慰她,我跟她同在一站下车,我会带她下车的。我突然想,下车后,她怎么与她儿子联系?我再次关切地问她:“您有您儿子的电话吗?” 她赶紧拿出她儿子的手机号码,我拨通了他儿子的电话。让我惊奇的是,我手机上马上显示出一个前几天刚加上上的名字:某工程的项目经理。这真是太奇妙了,老太太的儿子居然就是我要找的人,而且是我需要他帮忙的人!下车的时候,老太太她住我,一定要她儿子感谢我这个好心人。 几天后,我去找这个项目经理。在他办公室,他抬头一看是,我愣了一下,发现我就是一路照顾他妈妈的“好心人”。在感慨“世界真小”之后,他爽快地在工程合作单子上签了字。 原来,我的运气一点也不坏。这个老太太虽然不是美人,但却是我的“幸运女神”。 根据第1段,我经常失望是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần đi xe khách đường dài, tôi luôn mong được ngồi cùng ghế với một cô gái đẹp, nhưng lần nào cũng thất vọng. Lần này cũng vậy, một bà cụ tay xách nách mang đủ túi lớn túi nhỏ ngồi xuống cạnh tôi. Bà cụ định đến Thượng Hải, con trai mời bà đến để giúp nấu cơm. Bà không biết nói tiếng phổ thông nhưng lại vô cùng hoạt ngôn, liên tục hỏi tôi "mười vạn câu hỏi vì sao", tôi cũng cố gắng trò chuyện cùng bà. Sắp đến Thượng Hải, bà cụ lo lắng hỏi tôi: "Bác xuống ở ga Bắc, cháu đến ga nào?" Tôi an ủi bà rằng tôi cũng xuống cùng ga đó và sẽ dắt bà xuống xe. Bất chợt tôi nghĩ, sau khi xuống xe bà liên lạc với con trai bằng cách nào? Tôi liền quan tâm hỏi: "Bác có số điện thoại của con trai không?" Bà vội lấy số điện thoại của con trai ra, tôi liền bấm gọi. Điều khiến tôi kinh ngạc là trên điện thoại của tôi lập tức hiển thị một cái tên vừa mới lưu vài ngày trước: giám đốc dự án một công trình nọ. Thật kỳ diệu, con trai bà cụ lại chính là người tôi đang cần tìm, hơn nữa còn là người tôi đang cần nhờ giúp đỡ! Lúc xuống xe, bà cụ giữ chặt lấy tôi, nhất quyết bảo con trai phải cảm ơn người tốt bụng như tôi. Vài ngày sau, tôi đến tìm vị giám đốc dự án đó. Tại văn phòng, anh ấy ngẩng đầu nhìn thấy tôi thì sững sờ một lát, nhận ra tôi chính là "người tốt" đã chăm sóc mẹ mình suốt dọc đường. Sau khi cảm thán "thế giới thật nhỏ", anh ấy đã sảng khoái ký tên vào bản hợp đồng hợp tác công trình. Hóa ra, vận may của tôi chẳng hề tệ chút nào. Bà cụ tuy không phải mỹ nhân, nhưng lại chính là "nữ thần may mắn" của tôi. Câu hỏi: Theo đoạn 1, tôi thường thất vọng vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车里太挤 (Xe hơi bên trong quá chen chúc, chật chội)
- B. 车上没有美女 (Trên xe, trên tàu xe không có người đẹp, mỹ nhân)
- C. 不想坐长途汽车 (Không muốn ngồi, đi (bằng phương tiện) đường dài, viễn thông đường dài xe ô tô, xe hơi)
- D. 没有和美女坐一起 (Không có ngồi, đi (bằng phương tiện) cùng/với người đẹp, mỹ nhân cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (没有和美女坐一起 — Không có ngồi, đi (bằng phương tiện) cùng/với người đẹp, mỹ nhân cùng với nhau) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Trong đoạn 2, từ gạch chân "健谈" (hoạt ngôn / thích trò chuyện) có nghĩa gần nhất với:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 每次坐长途汽车,我总是希望和美女同座,但是,每次都会失望,这次也一样,一个提着大包小包的老太太坐在了我的旁边。 她要去上海,儿子请她过去帮忙做饭。她不会讲普通话,可十分健谈,不断地问我“十万个为什么”,我也尽可能陪她聊天。 快到上海了,老太太不安地问我:“我在北站下车,你到哪个站?”我安慰她,我跟她同在一站下车,我会带她下车的。我突然想,下车后,她怎么与她儿子联系?我再次关切地问她:“您有您儿子的电话吗?” 她赶紧拿出她儿子的手机号码,我拨通了他儿子的电话。让我惊奇的是,我手机上马上显示出一个前几天刚加上上的名字:某工程的项目经理。这真是太奇妙了,老太太的儿子居然就是我要找的人,而且是我需要他帮忙的人!下车的时候,老太太她住我,一定要她儿子感谢我这个好心人。 几天后,我去找这个项目经理。在他办公室,他抬头一看是,我愣了一下,发现我就是一路照顾他妈妈的“好心人”。在感慨“世界真小”之后,他爽快地在工程合作单子上签了字。 原来,我的运气一点也不坏。这个老太太虽然不是美人,但却是我的“幸运女神”。 第2段中,画线词语“健谈”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Trong đoạn 2, từ gạch chân "健谈" (hoạt ngôn / thích trò chuyện) có nghĩa gần nhất với:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- B. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- C. 喜欢说话 (thích nói chuyện, nói)
- D. 喜欢帮助别人 (Thích giúp đỡ người khác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (喜欢说话 — thích nói chuyện, nói) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Trên xe, tôi cảm thấy kinh ngạc vì điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 每次坐长途汽车,我总是希望和美女同座,但是,每次都会失望,这次也一样,一个提着大包小包的老太太坐在了我的旁边。 她要去上海,儿子请她过去帮忙做饭。她不会讲普通话,可十分健谈,不断地问我“十万个为什么”,我也尽可能陪她聊天。 快到上海了,老太太不安地问我:“我在北站下车,你到哪个站?”我安慰她,我跟她同在一站下车,我会带她下车的。我突然想,下车后,她怎么与她儿子联系?我再次关切地问她:“您有您儿子的电话吗?” 她赶紧拿出她儿子的手机号码,我拨通了他儿子的电话。让我惊奇的是,我手机上马上显示出一个前几天刚加上上的名字:某工程的项目经理。这真是太奇妙了,老太太的儿子居然就是我要找的人,而且是我需要他帮忙的人!下车的时候,老太太她住我,一定要她儿子感谢我这个好心人。 几天后,我去找这个项目经理。在他办公室,他抬头一看是,我愣了一下,发现我就是一路照顾他妈妈的“好心人”。在感慨“世界真小”之后,他爽快地在工程合作单子上签了字。 原来,我的运气一点也不坏。这个老太太虽然不是美人,但却是我的“幸运女神”。 在车上,我对什么感到惊奇?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Trên xe, tôi cảm thấy kinh ngạc vì điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老太太找到了她的儿子 (Bà cụ, bà lão tìm thấy, tìm ra được rồi con trai của cô ấy)
- B. 老太太有我的手机号码 (Bà cụ, bà lão có điện thoại di động của tôi con số, số hiệu)
- C. 我和老太太在同一个站下车 (Tôi ở cùng/với bà cụ, bà lão cùng một, cùng chung một cái, con đứng xuống xe (tàu xe))
- D. 老太太的儿子是我要找的人 (Con trai bà cụ, bà lão là, phải tôi cần người tìm kiếm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (老太太的儿子是我要找的人 — Con trai bà cụ, bà lão là, phải tôi cần người tìm kiếm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tôi nhận được công trình đó chủ yếu là vì:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 每次坐长途汽车,我总是希望和美女同座,但是,每次都会失望,这次也一样,一个提着大包小包的老太太坐在了我的旁边。 她要去上海,儿子请她过去帮忙做饭。她不会讲普通话,可十分健谈,不断地问我“十万个为什么”,我也尽可能陪她聊天。 快到上海了,老太太不安地问我:“我在北站下车,你到哪个站?”我安慰她,我跟她同在一站下车,我会带她下车的。我突然想,下车后,她怎么与她儿子联系?我再次关切地问她:“您有您儿子的电话吗?” 她赶紧拿出她儿子的手机号码,我拨通了他儿子的电话。让我惊奇的是,我手机上马上显示出一个前几天刚加上上的名字:某工程的项目经理。这真是太奇妙了,老太太的儿子居然就是我要找的人,而且是我需要他帮忙的人!下车的时候,老太太她住我,一定要她儿子感谢我这个好心人。 几天后,我去找这个项目经理。在他办公室,他抬头一看是,我愣了一下,发现我就是一路照顾他妈妈的“好心人”。在感慨“世界真小”之后,他爽快地在工程合作单子上签了字。 原来,我的运气一点也不坏。这个老太太虽然不是美人,但却是我的“幸运女神”。 我得到了那个工程,主要是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tôi nhận được công trình đó chủ yếu là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 项目经理认识我 (Dự án, hạng mục người quản lý quen biết, nhận biết tôi)
- B. 项目经理是个好心人 (Dự án, hạng mục người quản lý là, phải cái, con người tốt bụng, người hảo tâm nhân hậu)
- C. 我多次向项目经理咨询 (Tôi nhiều lần, nhiều phen hướng tới, về phía dự án, hạng mục người quản lý tư vấn, tham vấn)
- D. 我帮助了项目经理的妈妈 (Tôi giúp đỡ rồi dự án, hạng mục mẹ người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (我帮助了项目经理的妈妈 — Tôi giúp đỡ rồi dự án, hạng mục mẹ người quản lý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hôm, một con cáo già vô tình đi ngang qua một vườn nho có tường rào bao quanh. Bằng kinh nghiệm, nó ngửi thấy nho trong vườn này là loại tuyệt phẩm mà mình chưa từng được ăn. Con cáo già này từng ăn vô số loại nho ngon, nó từng khoe khoang với đồng loại: "Trên đời này chưa có loại nho nào mà ta chưa từng ăn!" Đối diện với cả một vườn nho chưa từng nếm qua, cảm giác thèm ăn và tính hiếu thắng của nó đều bị khơi dậy. Nó tự nhủ: "Con cáo không ăn được nho thì chê nho xanh chua chát, cũng giống như người lính không muốn làm nguyên soái, đều là kẻ kém cỏi nhất." Thế là nó thề nhất định phải ăn được nho ở đây. Nhưng khi đi vòng quanh hai lượt nó mới phát hiện: tường rào quá cao, nó không nhảy lên được. Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng nó tìm thấy một cái lỗ nhỏ có thể chui vào vườn. Tuy nhiên, miệng lỗ quá nhỏ, nó không thể chui lọt. Suy nghĩ chốc lát, nó đưa ra một quyết định: nhịn ăn giảm cân. Sau ba ngày nhịn ăn, con cáo già thực sự gầy đi và có thể chui vào vườn nho. Đúng như dự đoán, nho ở đây là loại ngon nhất mà nó từng ăn từ trước đến nay. Thế là nó thỏa sức ăn no nê suốt ba ngày liền. Lúc này, vấn đề nảy sinh: do ăn quá nhiều nho, nó lại béo lên và không thể chui ra khỏi cái lỗ nhỏ đó nữa. Bất đắc dĩ, nó đành phải tiếp tục nhịn ăn, lần này mất nhiều hơn lần trước một ngày. Đợi đến khi thân hình gầy nhỏ như lúc mới vào, nó mới chui qua lỗ nhỏ đó ra ngoài. Sau khi về, nó kể lại trải nghiệm này cho hai con cáo già khác và hỏi: "Việc này làm có đáng không?" Một con bảo: "Cậu béo lên bao nhiêu rồi lại gầy đi bấy nhiêu, coi như chẳng ăn được gì, lại còn mạo hiểm tính mạng, đương nhiên là không đáng." Con kia lại nói: "Dù cậu gánh chịu không ít rủi ro, nhưng cậu đã ăn được loại nho chưa từng nếm qua, đương nhiên là rất đáng." Câu hỏi: Căn cứ vào 3 đoạn đầu, có thể biết con cáo già:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 根据前3段可以知道,老狐狸:
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, một con cáo già vô tình đi ngang qua một vườn nho có tường rào bao quanh. Bằng kinh nghiệm, nó ngửi thấy nho trong vườn này là loại tuyệt phẩm mà mình chưa từng được ăn. Con cáo già này từng ăn vô số loại nho ngon, nó từng khoe khoang với đồng loại: "Trên đời này chưa có loại nho nào mà ta chưa từng ăn!" Đối diện với cả một vườn nho chưa từng nếm qua, cảm giác thèm ăn và tính hiếu thắng của nó đều bị khơi dậy. Nó tự nhủ: "Con cáo không ăn được nho thì chê nho xanh chua chát, cũng giống như người lính không muốn làm nguyên soái, đều là kẻ kém cỏi nhất." Thế là nó thề nhất định phải ăn được nho ở đây. Nhưng khi đi vòng quanh hai lượt nó mới phát hiện: tường rào quá cao, nó không nhảy lên được. Sau một hồi tìm kiếm, cuối cùng nó tìm thấy một cái lỗ nhỏ có thể chui vào vườn. Tuy nhiên, miệng lỗ quá nhỏ, nó không thể chui lọt. Suy nghĩ chốc lát, nó đưa ra một quyết định: nhịn ăn giảm cân. Sau ba ngày nhịn ăn, con cáo già thực sự gầy đi và có thể chui vào vườn nho. Đúng như dự đoán, nho ở đây là loại ngon nhất mà nó từng ăn từ trước đến nay. Thế là nó thỏa sức ăn no nê suốt ba ngày liền. Lúc này, vấn đề nảy sinh: do ăn quá nhiều nho, nó lại béo lên và không thể chui ra khỏi cái lỗ nhỏ đó nữa. Bất đắc dĩ, nó đành phải tiếp tục nhịn ăn, lần này mất nhiều hơn lần trước một ngày. Đợi đến khi thân hình gầy nhỏ như lúc mới vào, nó mới chui qua lỗ nhỏ đó ra ngoài. Sau khi về, nó kể lại trải nghiệm này cho hai con cáo già khác và hỏi: "Việc này làm có đáng không?" Một con bảo: "Cậu béo lên bao nhiêu rồi lại gầy đi bấy nhiêu, coi như chẳng ăn được gì, lại còn mạo hiểm tính mạng, đương nhiên là không đáng." Con kia lại nói: "Dù cậu gánh chịu không ít rủi ro, nhưng cậu đã ăn được loại nho chưa từng nếm qua, đương nhiên là rất đáng." Câu hỏi: Căn cứ vào 3 đoạn đầu, có thể biết con cáo già:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得葡萄酸 (Cảm thấy quả nho, trái nho chua)
- B. 以前没吃过葡萄 (Trước đây chưa ăn đã từng quả nho, trái nho)
- C. 吃过很多种葡萄 (Ăn đã từng rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quả nho, trái nho)
- D. 吃过这个园子里的葡萄 (Ăn đã từng đây, này cái, con vườn, công viên cái, chiếc quả nho, trái nho bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (吃过很多种葡萄 — Ăn đã từng rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quả nho, trái nho) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Con cáo già đó đã vào vườn nho bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 那只老狐狸是怎么进入葡萄园的?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Con cáo già đó đã vào vườn nho bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找到一条小路 (Tìm thấy, tìm ra được một cái, con nhỏ, bé đường)
- B. 从围墙上爬过去 (Từ vây quanh, quây quanh bức tường, tường trên leo, trèo (núi) quá khứ)
- C. 从小洞里钻进去 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ hang động, lỗ bên trong khoan lỗ, chui vào đi vào trong, bước vào)
- D. 和另外两只狐狸一起进去 (Và ngoài ra, hơn nữa hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) cáo cùng với nhau đi vào trong, bước vào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (从小洞里钻进去 — Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ hang động, lỗ bên trong khoan lỗ, chui vào đi vào trong, bước vào) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Khi con cáo già đó trở về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 那只老狐狸回来时:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Khi con cáo già đó trở về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- C. 不想吃东西 (Không muốn ăn đồ vật, thứ)
- D. 带了一些葡萄 (Mang theo, dẫn dắt rồi một số, một vài quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (很瘦 — rất gầy, ốm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Hai con cáo già còn lại:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 一天,一只老狐狸无意间经过一个被围墙围住的葡萄园。凭着经验,它闻出了这个园子里的葡萄是自己从未吃过的极品。 这只老狐狸曾吃过无数种好葡萄,它曾向自己的同伴吹嘘过:“这世上还不曾有我没吃过的葡萄呢!”面对这一园自己没有品尝过的葡萄,它的食欲和好胜心都被挑逗起来了。它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。” 于是,它发誓一定要吃到这里的葡萄。可当它在四周转了两圈之后才发现:围墙太高,它跳不上去。又经过一番搜寻,它终于找到了一个可以进入葡萄园的小洞。可是,这个洞口太小,它无法通过。思索片刻,它做出一个决定:绝食减肥。 经过三天绝食,这只老狐狸真的瘦了下来,它可以进入葡萄园了。如它所料,这里的葡萄是迄今为止它所吃过的最好的。于是,它放开肚皮,整整吃了三天。 这时,问题出现了:由于吃了太多葡萄,它又胖了,无法再从那个小洞出去。无奈,它只好再次绝食,这次比上次花的时间还多了一天。等身体终于变得和刚进来时一样瘦小,它又从那个小洞钻了出去。 回来后,它把这次经历告诉了另外两只老狐狸,并问它们:“这事儿做得很值?”其中一只说:“你胖了多少又瘦了多少,等于什么都没吃,还冒着性命之忧,当然不值。”另一只则说:“虽然你担了不少风险,但你吃到了从未吃过的葡萄,当然值。” 另外两只老狐狸:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Hai con cáo già còn lại:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意见一致 (ý kiến, quan điểm nhất trí, đồng lòng)
- B. 喜欢冒险 (thích mạo hiểm, phiêu lưu)
- C. 有不同的看法 (Có quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống)
- D. 赞同那只狐狸的做法 (Tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) cáo cách làm, phương pháp thực hiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (有不同的看法 — Có quan điểm, góc nhìn khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChùa Treo (Huyền Không Tự) nằm ở Kim Long Hiệp dưới chân núi Hằng Sơn (Bắc Nhạc), cách thành phố Đại Đồng khoảng 80 km. Tương truyền chùa do một nhà sư tên Liễu Nhiên xây dựng vào thời Bắc Ngụy, đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm. Nơi đây địa thế núi non hiểm trở, hai bên là vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét như bị rìu chém dao gọt. Chùa Treo được xây dựng ngay trên vách đá này, hay nói đúng hơn là như dán chặt vào vách đá, tạo cho người ta cảm giác có thể nhìn thấy nhưng khó lòng với tới. Ngước nhìn lên, chỉ thấy các điện các tầng tầng lớp lớp, chỉ có hơn chục cây cột gỗ nhỏ như chiếc đũa chống đỡ. Dân gian có câu: "Đất bằng dựng lầu cao". Thế nhưng Chùa Treo lại đi ngược lại lẽ thường đó. Mặc dù ấn tượng đầu tiên Chùa Treo mang lại là một tòa lầu nguy hiểm, nhưng vì sự tò mò và thôi thúc thám hiểm, ai nấy đều sẵn sàng lấy hết can đảm bước vào cổng chùa. Bước lên hành lang nối liền các điện đài, mọi người đều vô thức nhón gót, nín thở, thận trọng bước từng bước trên ván gỗ, như thể đang đi trên mặt sông vừa đóng băng, chỉ sợ bước mạnh chân thì chùa sẽ sập xuống. Nghiêng mình ngó đầu nhìn ra ngoài, chỉ thấy hành lang lơ lửng giữa không trung chỉ được chống đỡ bởi vài thanh gỗ đứng và ngang. Những thanh gỗ ngang này còn gọi là "đòn gánh sắt", được gia công từ gỗ thiết sam đặc sản địa phương thành các xà gỗ vuông, cắm sâu vào lòng đá. Tương truyền, các xà gỗ đã được ngâm qua dầu trẩu nên không sợ mối mọt cắn, lại có tác dụng chống mục nát. Thực ra, sở dĩ Chùa Treo có thể treo lơ lửng giữa không trung, ngoài dựa vào sức mạnh của "đòn gánh sắt", các cột chống cũng lập công lớn. Mỗi điểm tiếp đất của các cột này đều trải qua tính toán kỹ lưỡng nhằm đảm bảo có thể chống đỡ toàn bộ ngôi chùa. Có cột gỗ có tác dụng chịu lực; có cột dùng để giữ cân bằng độ cao các tầng lầu; có cột phải chịu một trọng lượng đè lên thì mới phát huy tác dụng nâng đỡ, nếu để trống không có gì thì nó sẽ mất điểm tựa. Khi xây dựng, Chùa Treo đã tùy biến theo địa hình, tận dụng tối đa trạng thái tự nhiên của vách đá để bố trí và xây dựng các hạng mục, thiết kế vô cùng tinh xảo. Ví dụ như Điện Tam Quan, một trong hai công trình lớn nhất chùa, đã áp dụng phương pháp mượn không gian từ vách đá: phía trước là nhà gỗ, phía sau đục nhiều hang đá trong vách núi, khiến không gian điện trở nên rất rộng rãi. Các điện đường khác của Chùa Treo đều nhỏ nhắn tinh xảo, chiều sâu hẹp, tượng phật bên trong cũng thu nhỏ tương ứng. Câu hỏi: Cụm từ "làm ngược lại lẽ thường" (反其道而行之) ở đoạn 2 chỉ việc Chùa Treo:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 第 2 段中的“反其道而行之”是指悬空寺:
• Nghĩa tiếng Việt: Chùa Treo (Huyền Không Tự) nằm ở Kim Long Hiệp dưới chân núi Hằng Sơn (Bắc Nhạc), cách thành phố Đại Đồng khoảng 80 km. Tương truyền chùa do một nhà sư tên Liễu Nhiên xây dựng vào thời Bắc Ngụy, đến nay đã có lịch sử hơn 1400 năm. Nơi đây địa thế núi non hiểm trở, hai bên là vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét như bị rìu chém dao gọt. Chùa Treo được xây dựng ngay trên vách đá này, hay nói đúng hơn là như dán chặt vào vách đá, tạo cho người ta cảm giác có thể nhìn thấy nhưng khó lòng với tới. Ngước nhìn lên, chỉ thấy các điện các tầng tầng lớp lớp, chỉ có hơn chục cây cột gỗ nhỏ như chiếc đũa chống đỡ. Dân gian có câu: "Đất bằng dựng lầu cao". Thế nhưng Chùa Treo lại đi ngược lại lẽ thường đó. Mặc dù ấn tượng đầu tiên Chùa Treo mang lại là một tòa lầu nguy hiểm, nhưng vì sự tò mò và thôi thúc thám hiểm, ai nấy đều sẵn sàng lấy hết can đảm bước vào cổng chùa. Bước lên hành lang nối liền các điện đài, mọi người đều vô thức nhón gót, nín thở, thận trọng bước từng bước trên ván gỗ, như thể đang đi trên mặt sông vừa đóng băng, chỉ sợ bước mạnh chân thì chùa sẽ sập xuống. Nghiêng mình ngó đầu nhìn ra ngoài, chỉ thấy hành lang lơ lửng giữa không trung chỉ được chống đỡ bởi vài thanh gỗ đứng và ngang. Những thanh gỗ ngang này còn gọi là "đòn gánh sắt", được gia công từ gỗ thiết sam đặc sản địa phương thành các xà gỗ vuông, cắm sâu vào lòng đá. Tương truyền, các xà gỗ đã được ngâm qua dầu trẩu nên không sợ mối mọt cắn, lại có tác dụng chống mục nát. Thực ra, sở dĩ Chùa Treo có thể treo lơ lửng giữa không trung, ngoài dựa vào sức mạnh của "đòn gánh sắt", các cột chống cũng lập công lớn. Mỗi điểm tiếp đất của các cột này đều trải qua tính toán kỹ lưỡng nhằm đảm bảo có thể chống đỡ toàn bộ ngôi chùa. Có cột gỗ có tác dụng chịu lực; có cột dùng để giữ cân bằng độ cao các tầng lầu; có cột phải chịu một trọng lượng đè lên thì mới phát huy tác dụng nâng đỡ, nếu để trống không có gì thì nó sẽ mất điểm tựa. Khi xây dựng, Chùa Treo đã tùy biến theo địa hình, tận dụng tối đa trạng thái tự nhiên của vách đá để bố trí và xây dựng các hạng mục, thiết kế vô cùng tinh xảo. Ví dụ như Điện Tam Quan, một trong hai công trình lớn nhất chùa, đã áp dụng phương pháp mượn không gian từ vách đá: phía trước là nhà gỗ, phía sau đục nhiều hang đá trong vách núi, khiến không gian điện trở nên rất rộng rãi. Các điện đường khác của Chùa Treo đều nhỏ nhắn tinh xảo, chiều sâu hẹp, tượng phật bên trong cũng thu nhỏ tương ứng. Câu hỏi: Cụm từ "làm ngược lại lẽ thường" (反其道而行之) ở đoạn 2 chỉ việc Chùa Treo:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支撑物较少 (Chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ sinh vật, vật khá, tương đối ít, thiếu)
- B. 建在悬崖上 (Xây dựng, kiến thiết ở treo, lơ lửng trên)
- C. 殿阁层层叠叠 (Tầng (nhà), lớp (bề mặt) tầng (nhà), lớp (bề mặt) gấp, xếp gấp, xếp)
- D. 给人感觉很危险 (Cho người cảm giác, cảm thấy rất nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (建在悬崖上 — Xây dựng, kiến thiết ở treo, lơ lửng trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Theo bài viết trên, "đòn gánh sắt" (铁扁担):
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 根据上文,“铁扁担”:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Theo bài viết trên, "đòn gánh sắt" (铁扁担):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕被白蚁咬 (Sợ, sợ hãi bị trắng cắn, ngoạm)
- B. 独立支撑起悬空寺 (Độc lập, tự chủ chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ dậy, nhấc lên treo, lơ lửng trống rỗng, bầu trời chùa, chùa chiền Phật tự)
- C. 指支撑走廊的立木 (Chỉ, chỉ trỏ chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ đứng, đứng thẳng hành lang (kiến trúc)
- D. 是用铁杉木加工而成 (Là, phải sử dụng sắt gia công, chế tác mà, nhưng thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (是用铁杉木加工而成 — Là, phải sử dụng sắt gia công, chế tác mà, nhưng thành, hoàn thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn (câu 89-92): Chùa Huyền Không (chùa Treo) nằm ở hẻm Kim Long dưới chân núi Bắc Nhạc Hằng Sơn, cách thành phố Đại Đồng khoảng 80 km, tương truyền do nhà sư Liễu Nhiên xây dựng thời Bắc Ngụy, có lịch sử hơn 1.400 năm. Địa thế nơi đây hiểm trở, vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét, ngôi chùa như được dán chặt vào vách đá, trông như một lầu gác cheo leo nguy hiểm nhưng lại thôi thúc du khách vào khám phá. Khi bước trên hành lang nối các điện, ai nấy đều rón rén vì sợ chùa sập. Hành lang giữa không trung chỉ dựa vào vài thanh gỗ đứng và ngang; các thanh gỗ ngang gọi là "đòn gánh sắt", làm bằng gỗ thiết sam cắm sâu vào vách đá, ngâm dầu trẩu để chống mối mọt và mục rỗng. Ngoài ra, các cột chống chịu lực cũng được tính toán chuẩn xác để nâng đỡ toàn bộ ngôi chùa. Chùa tận dụng địa hình tự nhiên của vách đá, ví dụ điện Tam Quan phía trước làm bằng gỗ, phía sau khoét sâu vào vách đá tạo không gian rộng rãi. Câu hỏi: Về chùa Huyền Không, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 关于悬空寺,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn (câu 89-92): Chùa Huyền Không (chùa Treo) nằm ở hẻm Kim Long dưới chân núi Bắc Nhạc Hằng Sơn, cách thành phố Đại Đồng khoảng 80 km, tương truyền do nhà sư Liễu Nhiên xây dựng thời Bắc Ngụy, có lịch sử hơn 1.400 năm. Địa thế nơi đây hiểm trở, vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét, ngôi chùa như được dán chặt vào vách đá, trông như một lầu gác cheo leo nguy hiểm nhưng lại thôi thúc du khách vào khám phá. Khi bước trên hành lang nối các điện, ai nấy đều rón rén vì sợ chùa sập. Hành lang giữa không trung chỉ dựa vào vài thanh gỗ đứng và ngang; các thanh gỗ ngang gọi là "đòn gánh sắt", làm bằng gỗ thiết sam cắm sâu vào vách đá, ngâm dầu trẩu để chống mối mọt và mục rỗng. Ngoài ra, các cột chống chịu lực cũng được tính toán chuẩn xác để nâng đỡ toàn bộ ngôi chùa. Chùa tận dụng địa hình tự nhiên của vách đá, ví dụ điện Tam Quan phía trước làm bằng gỗ, phía sau khoét sâu vào vách đá tạo không gian rộng rãi. Câu hỏi: Về chùa Huyền Không, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 部分建于岩壁内 (Bộ phận, phần xây dựng, kiến thiết ở, tại Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. bên trong, nội bộ)
- B. 建于北岳恒山山腰 (Xây dựng, kiến thiết ở, tại phía Bắc Nhạc (họ Nhạc Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm núi, ngọn núi núi, ngọn núi eo, thắt lưng)
- C. 木柱起的是承重作用 (Là, phải dậy, nhấc lên chịu lực công trình tác dụng)
- D. 大部分殿堂都很开阔 (Đại bộ phận, phần lớn cung điện, điện đường cao quý đều rất rộng mở, thoáng đãng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (部分建于岩壁内 — Bộ phận, phần xây dựng, kiến thiết ở, tại Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. bên trong, nội bộ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì của chùa Huyền Không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 悬空寺位于北岳恒山脚下的金龙峡,距大同市约 80 公里,据说是北魏时一位叫了然的和尚所建,距今已有 1400 多年的历史。 这里山势陡峻,两边是直立百米、如同斧劈刀削一般的悬崖,悬空寺就建在这悬崖上,或者说是帖贴在悬崖上似的,给人一种可望而不可即的感觉。抬头望上去,但见层层叠叠的殿阁,只有十数根像筷子似的木柱子把它撑住。俗话说:“平地起高楼。”可是,悬空寺却反其道而行之。虽然悬空寺给人的第一个印象是一栋危楼,但出于好奇和探险的冲动,谁都愿意鼓起勇气踏进寺门。 踏上那连接殿宇的走廊,人们会不约而同地提起脚跟,屏住呼吸,小心翼翼地踩在木板上,好像走在刚结了冰的河面上,生怕脚重,寺塌下来。 侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。这些横木又叫做“铁扁担”,是用当地的特产铁杉木加工成为方形的木梁,深深插进岩石里去的。据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。 其实,悬空寺之所以能够悬空,除了借助“铁扁担”之力外,柱子也立下了汗马功劳。这些柱子,每个落点都经过精心计算,以保证能把整座悬空寺支撑起来。据说,有的木柱起承重作用;有的是用来平衡楼阁的高低;有的要有一个重量加在上面,才能够发挥它的支撑作用,如果空无一物,它就无所借力而身不由已了。 悬空寺在建寺时因地制宜,充分利用峭壁的自然状态来布置和建造寺庙的各部分建筑,设计非常精巧。比如,寺中两座最大的建筑物之一的三官殿,就应用了向岩壁要空间的道理,殿前面是木制的房子,后面则在岩壁上挖了很多石窟,使殿堂变得非常开阔。悬空寺的其它殿堂都小巧玲珑,进深都较小,殿内的塑像形体也相对缩小。 上文主要讲了悬空寺的:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì của chùa Huyền Không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建筑特点 (đặc điểm, nét đặc trưng kiến trúc, công trình kiến trúc)
- B. 历史价值 (giá trị lịch sử)
- C. 地理优势 (ưu thế, thế mạnh địa lý)
- D. 文化内涵 (nội hàm, chiều sâu ý nghĩa văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (建筑特点 — đặc điểm, nét đặc trưng kiến trúc, công trình kiến trúc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn (câu 93-96): Nguồn gốc sớm nhất của điểm tâm Trung Quốc đã có từ hơn 2.500 năm trước trong tác phẩm "Sở Từ". Điểm tâm ngày nay phần lớn phát triển từ các món ăn vặt cổ truyền, và thời kỳ bùng nổ thực sự bắt đầu từ đầu những năm 1920. Dù không phát minh ra điểm tâm, nhưng người Quảng Đông đã phát triển và lan tỏa nét văn hóa này ra khắp thế giới với thói quen uống trà buổi sáng, nói chuyện làm ăn và luôn kết thúc bữa tiệc bằng các món điểm tâm. Trong khi đó, người Tứ Xuyên đi uống trà chủ yếu uống trà thanh đạm, ít ăn kèm, thích ngồi tụ tập tán gẫu ("bày long môn trận"), thưởng thức biểu diễn nghệ thuật dân gian để tận hưởng sự thảnh thơi. Người vùng Giang Nam cũng có thói quen lên trà lầu ăn điểm tâm, tụ họp bạn bè, bàn chuyện kinh doanh hoặc nhờ người hòa giải xích mích ("uống trà giảng hòa"). Câu hỏi: Người Tứ Xuyên đến quán trà chủ yếu để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 四川人去茶馆主要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn (câu 93-96): Nguồn gốc sớm nhất của điểm tâm Trung Quốc đã có từ hơn 2.500 năm trước trong tác phẩm "Sở Từ". Điểm tâm ngày nay phần lớn phát triển từ các món ăn vặt cổ truyền, và thời kỳ bùng nổ thực sự bắt đầu từ đầu những năm 1920. Dù không phát minh ra điểm tâm, nhưng người Quảng Đông đã phát triển và lan tỏa nét văn hóa này ra khắp thế giới với thói quen uống trà buổi sáng, nói chuyện làm ăn và luôn kết thúc bữa tiệc bằng các món điểm tâm. Trong khi đó, người Tứ Xuyên đi uống trà chủ yếu uống trà thanh đạm, ít ăn kèm, thích ngồi tụ tập tán gẫu ("bày long môn trận"), thưởng thức biểu diễn nghệ thuật dân gian để tận hưởng sự thảnh thơi. Người vùng Giang Nam cũng có thói quen lên trà lầu ăn điểm tâm, tụ họp bạn bè, bàn chuyện kinh doanh hoặc nhờ người hòa giải xích mích ("uống trà giảng hòa"). Câu hỏi: Người Tứ Xuyên đến quán trà chủ yếu để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 品尝点心 (thưởng thức, nếm thử (ẩm thực điểm tâm, bánh ngọt)
- B. 打发时光 (giết thời gian thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp)
- C. 调解纠纷 (tranh chấp, mâu thuẫn xích mích hòa giải, điều đình hòa giải tranh chấp)
- D. 洽谈生意 (kinh doanh, buôn bán đàm phán, thương lượng trao đổi công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (打发时光 — giết thời gian thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Căn cứ vào đoạn văn, nhận định nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 根据上文,下列说法正确的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Căn cứ vào đoạn văn, nhận định nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 点心至少已有2500年历史 (Điểm tâm, bánh ngọt ít nhất, tối thiểu đã, đã từng (viết tắt của 已经) có năm (thời gian) lịch sử)
- B. 江南的饮茶风俗来源于广东 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam trà phong tục, tập quán nguồn gốc, căn nguyên ở, tại rộng lớn, bao la phía Đông)
- C. 四川茶馆供应的点心很精致 (Bốn trà tiệm, quán điểm tâm, bánh ngọt cung ứng, cung cấp rất tinh xảo, tinh tế)
- D. “二厘馆”得名于供应两样点心 (Số hai (2) tiệm, quán người ở, tại cung ứng, cung cấp hai (dùng trước lượng từ) hình mẫu, kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (点心至少已有2500年历史) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Những người thích dùng vài món điểm tâm để kết thúc bữa tiệc là ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 喜欢在宴席最后安排些点心的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Những người thích dùng vài món điểm tâm để kết thúc bữa tiệc là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满清人 (Đầy, tràn đầy trong suốt, trong sạch người)
- B. 广东人 (Rộng lớn, bao la phía Đông người)
- C. 四川人 (Bốn người)
- D. 江南人 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (广东人 — Rộng lớn, bao la phía Đông người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在2500年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪20年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的感情,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是在人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为简便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶馆里的众生象 (Trà tiệm, quán bên trong sinh ra, sinh trưởng)
- B. 小小点心大用途 (Nhỏ, bé nhỏ, bé điểm tâm, bánh ngọt to, lớn công dụng, mục đích sử dụng)
- C. 点心点缀的多彩人生 (Điểm tâm, bánh ngọt nhiều điểm xuyết, tô điểm sắc thái, màu sắc đời người, nhân sinh)
- D. 花样繁多的点心习俗 (Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (花样繁多的点心习俗 — Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn (câu 97-100): Họa sĩ kiệt xuất Tề Bạch Thạch nổi tiếng với tài vẽ tôm. Tôm dưới ngòi bút của ông trong suốt, sống động, chỉ bằng vài nét bút đã toát lên sức sống dồi dào. Ban đầu, ông vẽ quá chú trọng tả thực nên hình giống mà thiếu thần thái. Sau đó, ông áp dụng quy luật "gạt bớt rườm rà để đơn giản hóa", giảm số chân sau của tôm từ 10 xuống 8 rồi còn 6 chân, mắt tôm từ hai dấu chấm thành hai nét ngang, thêm một nét mực đậm ở đầu ngực làm nổi bật sự trong suốt của thân tôm. Thủ pháp nghệ thuật của ông nằm ở ranh giới giữa "giống và không giống". Sự phát triển nghệ thuật từ thời cổ đại đến Tống Huy Tông luôn chuộng tả thực chính xác, nhưng từ thời Nam Tống, phong cách thiên về chất thơ và khoảng trống (như bức "Hàn giang độc điếu đồ" của Mã Viễn, dùng khoảng trống để tượng trưng cho sông nước mênh mông). Câu hỏi: Những con tôm Tề Bạch Thạch vẽ ở thời kỳ sau:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 齐白石是中国近代杰出的画家。白石老人以画虾闻名。他画的虾,通体透明,富有动感。在他的笔下,一只只空灵通透的虾跃然于纸上。虾是在水中浮游的活泼玲珑的小生灵,白石老人却只用寥寥数笔赋予它们无穷的朝气与生命力。 据说,齐白石一开始画的虾太重写实,形似而神不足。后来他意识到了“删繁就简三秋树”,画的虾越来越简练,以简练的笔墨表现丰富的內容,却越发有神,以少胜多,获得了成功。这其中,将虾的后腿由开始的10只减为8只,再到后来的6只,虾眼也由原来的两点变成两横笔。关键的一点是,在对头、胸部位的处 理上,又加了一笔浓墨,更显出虾躯干的透明。由此,我们看 到,齐白石并不是以非常精确的手法描绘具体物象,他的观察 点和绘画手法是介于似与不似之间,这就是艺术的魅力所在。 细细数来,我们可以发现,从旧石器时代出现的洞窟壁画、彩陶纹等以来, 艺术形式往往多以纯感性的形象出现,模糊而又简单是这一时期艺术的特点。随 着生产力的逐渐提高,绘画渐渐从生产劳动中分离开来,人们开始有了理性的认 识,有了独立的理论,在审美标准上要求做到形似,逐渐要求描绘形象“逼真、 明晰”,也就是说要“精确”不要“模糊”。古人说:“狗马最难,鬼魅最易。” 因为狗马是人们常见的,一定要画“像”了,不“像”就不好。而鬼魅没有形, 当然最容易了,这其实反映出的是当时人们崇尚“精确”的审美观。而东晋的顾 恺之也曾提出“以形写神”的理论。到了宋徽宗时代,绘画更是尚形似,追求 细节的真实,所谓院体画的状形之风甚盛,如崔白的《寒雀图》、李嵩的《花篮 图》等都体现了“精确”的审美观,反映了当时绘画创作上的一种时尚。 而从南宋开始,这种时尚渐渐退去,取而代之的是一种诗情画意的描绘,画 幅虽小却富有诗意,如南宋四大画家之一马远的作品《寒江独钓图》,把“千山鸟 飞绝,万径人踪灭,孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪”的意境描绘得淋漓尽致。一叶扁 舟,一个老翁坐在小舟上垂钓,画上除了这一处笔墨,其余都是空白,这些留白 不是真正的空白,而是水,或是水天相接,计白当黑,这就是画的妙处。 齐白石后期画的虾
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn (câu 97-100): Họa sĩ kiệt xuất Tề Bạch Thạch nổi tiếng với tài vẽ tôm. Tôm dưới ngòi bút của ông trong suốt, sống động, chỉ bằng vài nét bút đã toát lên sức sống dồi dào. Ban đầu, ông vẽ quá chú trọng tả thực nên hình giống mà thiếu thần thái. Sau đó, ông áp dụng quy luật "gạt bớt rườm rà để đơn giản hóa", giảm số chân sau của tôm từ 10 xuống 8 rồi còn 6 chân, mắt tôm từ hai dấu chấm thành hai nét ngang, thêm một nét mực đậm ở đầu ngực làm nổi bật sự trong suốt của thân tôm. Thủ pháp nghệ thuật của ông nằm ở ranh giới giữa "giống và không giống". Sự phát triển nghệ thuật từ thời cổ đại đến Tống Huy Tông luôn chuộng tả thực chính xác, nhưng từ thời Nam Tống, phong cách thiên về chất thơ và khoảng trống (như bức "Hàn giang độc điếu đồ" của Mã Viễn, dùng khoảng trống để tượng trưng cho sông nước mênh mông). Câu hỏi: Những con tôm Tề Bạch Thạch vẽ ở thời kỳ sau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形似而神不足 (Hình dạng, hình thái mà, nhưng thần, thần thánh không đủ, thiếu thốn)
- B. 虾的眼睛只是两点 (Mắt tôm, tôm chỉ là, chẳng qua là hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
- C. 将虾的后腿变为4只 (Sẽ, sắp sau tôm, tôm chân, đùi biến thành, chuyển thành con, chiếc — lượng từ (zhī))
- D. 头、胸加了一笔浓墨 (Đầu, cái đầu ngực cộng, thêm vào rồi một bút, cây bút đặc, đậm (trà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (头、胸加了一笔浓墨 — Đầu, cái đầu ngực cộng, thêm vào rồi một bút, cây bút đặc, đậm (trà) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Đặc điểm tác phẩm thời kỳ sau của Tề Bạch Thạch là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 齐白石是中国近代杰出的画家。白石老人以画虾闻名。他画的虾,通体透明,富有动感。在他的笔下,一只只空灵通透的虾跃然于纸上。虾是在水中浮游的活泼玲珑的小生灵,白石老人却只用寥寥数笔赋予它们无穷的朝气与生命力。 据说,齐白石一开始画的虾太重写实,形似而神不足。后来他意识到了“删繁就简三秋树”,画的虾越来越简练,以简练的笔墨表现丰富的內容,却越发有神,以少胜多,获得了成功。这其中,将虾的后腿由开始的10只减为8只,再到后来的6只,虾眼也由原来的两点变成两横笔。关键的一点是,在对头、胸部位的处 理上,又加了一笔浓墨,更显出虾躯干的透明。由此,我们看 到,齐白石并不是以非常精确的手法描绘具体物象,他的观察 点和绘画手法是介于似与不似之间,这就是艺术的魅力所在。 细细数来,我们可以发现,从旧石器时代出现的洞窟壁画、彩陶纹等以来, 艺术形式往往多以纯感性的形象出现,模糊而又简单是这一时期艺术的特点。随 着生产力的逐渐提高,绘画渐渐从生产劳动中分离开来,人们开始有了理性的认 识,有了独立的理论,在审美标准上要求做到形似,逐渐要求描绘形象“逼真、 明晰”,也就是说要“精确”不要“模糊”。古人说:“狗马最难,鬼魅最易。” 因为狗马是人们常见的,一定要画“像”了,不“像”就不好。而鬼魅没有形, 当然最容易了,这其实反映出的是当时人们崇尚“精确”的审美观。而东晋的顾 恺之也曾提出“以形写神”的理论。到了宋徽宗时代,绘画更是尚形似,追求 细节的真实,所谓院体画的状形之风甚盛,如崔白的《寒雀图》、李嵩的《花篮 图》等都体现了“精确”的审美观,反映了当时绘画创作上的一种时尚。 而从南宋开始,这种时尚渐渐退去,取而代之的是一种诗情画意的描绘,画 幅虽小却富有诗意,如南宋四大画家之一马远的作品《寒江独钓图》,把“千山鸟 飞绝,万径人踪灭,孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪”的意境描绘得淋漓尽致。一叶扁 舟,一个老翁坐在小舟上垂钓,画上除了这一处笔墨,其余都是空白,这些留白 不是真正的空白,而是水,或是水天相接,计白当黑,这就是画的妙处。 齐白石后期作品的特点是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Đặc điểm tác phẩm thời kỳ sau của Tề Bạch Thạch là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注重写真 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng viết thật là, rất)
- B. 笔墨繁复 (Bút, cây bút)
- C. 描绘手法精确 (Miêu tả, khắc họa thủ pháp, kỹ thuật tay nghề chuẩn xác, chính xác tuyệt đối)
- D. 介于似与不似之间 (Nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa và, cùng với không giữa, trong khoảng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (介于似与不似之间 — Nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa và, cùng với không giữa, trong khoảng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Căn cứ vào đoạn văn, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 齐白石是中国近代杰出的画家。白石老人以画虾闻名。他画的虾,通体透明,富有动感。在他的笔下,一只只空灵通透的虾跃然于纸上。虾是在水中浮游的活泼玲珑的小生灵,白石老人却只用寥寥数笔赋予它们无穷的朝气与生命力。 据说,齐白石一开始画的虾太重写实,形似而神不足。后来他意识到了“删繁就简三秋树”,画的虾越来越简练,以简练的笔墨表现丰富的內容,却越发有神,以少胜多,获得了成功。这其中,将虾的后腿由开始的10只减为8只,再到后来的6只,虾眼也由原来的两点变成两横笔。关键的一点是,在对头、胸部位的处 理上,又加了一笔浓墨,更显出虾躯干的透明。由此,我们看 到,齐白石并不是以非常精确的手法描绘具体物象,他的观察 点和绘画手法是介于似与不似之间,这就是艺术的魅力所在。 细细数来,我们可以发现,从旧石器时代出现的洞窟壁画、彩陶纹等以来, 艺术形式往往多以纯感性的形象出现,模糊而又简单是这一时期艺术的特点。随 着生产力的逐渐提高,绘画渐渐从生产劳动中分离开来,人们开始有了理性的认 识,有了独立的理论,在审美标准上要求做到形似,逐渐要求描绘形象“逼真、 明晰”,也就是说要“精确”不要“模糊”。古人说:“狗马最难,鬼魅最易。” 因为狗马是人们常见的,一定要画“像”了,不“像”就不好。而鬼魅没有形, 当然最容易了,这其实反映出的是当时人们崇尚“精确”的审美观。而东晋的顾 恺之也曾提出“以形写神”的理论。到了宋徽宗时代,绘画更是尚形似,追求 细节的真实,所谓院体画的状形之风甚盛,如崔白的《寒雀图》、李嵩的《花篮 图》等都体现了“精确”的审美观,反映了当时绘画创作上的一种时尚。 而从南宋开始,这种时尚渐渐退去,取而代之的是一种诗情画意的描绘,画 幅虽小却富有诗意,如南宋四大画家之一马远的作品《寒江独钓图》,把“千山鸟 飞绝,万径人踪灭,孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪”的意境描绘得淋漓尽致。一叶扁 舟,一个老翁坐在小舟上垂钓,画上除了这一处笔墨,其余都是空白,这些留白 不是真正的空白,而是水,或是水天相接,计白当黑,这就是画的妙处。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Căn cứ vào đoạn văn, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绘画从一开始就要求精确 (Hội họa, tranh vẽ từ một bắt đầu sắp, sắp sửa cầu, tìm cầu chuẩn xác, chính xác tuyệt đối)
- B. 狗马难是因为要求形似 (Con chó con ngựa khó, khó khăn là, phải bởi vì yêu cầu hình dạng, hình thái)
- C. 南宋后绘画开始追求形似 (Phía Nam Tống (họ Tống sau hội họa, tranh vẽ bắt đầu theo đuổi, mưu cầu hình dạng, hình thái)
- D. 宋徽宗模糊是绘画的时尚 (Tống (họ Tống một huy hiệu, phù hiệu mờ mịt, mơ hồ là, phải thời trang, xu hướng thời thượng hội họa, tranh vẽ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (狗马难是因为要求形似 — Con chó con ngựa khó, khó khăn là, phải bởi vì yêu cầu hình dạng, hình thái) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về bức họa "Hàn giang độc điếu đồ", nhận định nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 齐白石是中国近代杰出的画家。白石老人以画虾闻名。他画的虾,通体透明,富有动感。在他的笔下,一只只空灵通透的虾跃然于纸上。虾是在水中浮游的活泼玲珑的小生灵,白石老人却只用寥寥数笔赋予它们无穷的朝气与生命力。 据说,齐白石一开始画的虾太重写实,形似而神不足。后来他意识到了“删繁就简三秋树”,画的虾越来越简练,以简练的笔墨表现丰富的內容,却越发有神,以少胜多,获得了成功。这其中,将虾的后腿由开始的10只减为8只,再到后来的6只,虾眼也由原来的两点变成两横笔。关键的一点是,在对头、胸部位的处 理上,又加了一笔浓墨,更显出虾躯干的透明。由此,我们看 到,齐白石并不是以非常精确的手法描绘具体物象,他的观察 点和绘画手法是介于似与不似之间,这就是艺术的魅力所在。 细细数来,我们可以发现,从旧石器时代出现的洞窟壁画、彩陶纹等以来, 艺术形式往往多以纯感性的形象出现,模糊而又简单是这一时期艺术的特点。随 着生产力的逐渐提高,绘画渐渐从生产劳动中分离开来,人们开始有了理性的认 识,有了独立的理论,在审美标准上要求做到形似,逐渐要求描绘形象“逼真、 明晰”,也就是说要“精确”不要“模糊”。古人说:“狗马最难,鬼魅最易。” 因为狗马是人们常见的,一定要画“像”了,不“像”就不好。而鬼魅没有形, 当然最容易了,这其实反映出的是当时人们崇尚“精确”的审美观。而东晋的顾 恺之也曾提出“以形写神”的理论。到了宋徽宗时代,绘画更是尚形似,追求 细节的真实,所谓院体画的状形之风甚盛,如崔白的《寒雀图》、李嵩的《花篮 图》等都体现了“精确”的审美观,反映了当时绘画创作上的一种时尚。 而从南宋开始,这种时尚渐渐退去,取而代之的是一种诗情画意的描绘,画 幅虽小却富有诗意,如南宋四大画家之一马远的作品《寒江独钓图》,把“千山鸟 飞绝,万径人踪灭,孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪”的意境描绘得淋漓尽致。一叶扁 舟,一个老翁坐在小舟上垂钓,画上除了这一处笔墨,其余都是空白,这些留白 不是真正的空白,而是水,或是水天相接,计白当黑,这就是画的妙处。 关于《寒江独钓图》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về bức họa "Hàn giang độc điếu đồ", nhận định nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有留白 (Không có ở lại trắng)
- B. 没有人物 (không có nhân vật, nhân vật lịch sử)
- C. 有诗情画意 (Có thơ, bài thơ vẽ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 有对水的写真描绘 (Có đối với viết nước thật là, rất miêu tả, khắc họa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (有诗情画意 — Có thơ, bài thơ vẽ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 101: Viết tóm tắt đoạn văn (khoảng 400 chữ) Yêu cầu: (1) Đọc kỹ bài viết trong 10 phút, không được chép hoặc ghi chép. (2) Sau 10 phút thu lại bài đọc, có 35 phút để tóm tắt thành đoạn văn ngắn. (3) Tự đặt tiêu đề. Chỉ thuật lại nội dung, không thêm quan điểm cá nhân. (4) Độ dài khoảng 400 chữ. Nội dung bài đọc tóm tắt: Một bác sĩ già y thuật cao minh nhận một thanh niên làm học trò và truyền dạy kinh nghiệm. Khi lượng bệnh nhân tăng, hai người thỏa thuận: bệnh nhẹ giao cho bác sĩ trẻ, bệnh nặng do bác sĩ già phụ trách. Dần dần, người bệnh tìm đến bác sĩ trẻ ngày càng đông. Bác sĩ già thấy lạ bèn nhờ vợ tìm hiểu nguyên do. Hóa ra, bác sĩ trẻ dù kinh nghiệm chưa bằng nhưng luôn ân cần, lắng nghe và động viên người bệnh ("uống nhiều nước, ngủ đủ giấc sẽ nhanh khỏi"), khiến họ an lòng. Ngược lại, bác sĩ già tuy chuẩn đoán rất nhanh và chuẩn xác nhưng nét mặt lạnh nhạt, thiếu sự giao tiếp và thấu hiểu, khiến người bệnh vốn đang mệt mỏi lại càng thấy áp lực. Nghe vợ kể lại, bác sĩ già vô cùng kinh ngạc và rơi vào trầm tư suy ngẫm.
✓ Đáp án chuẩn 有位医生年纪大了,但是他的医术非常高明,许多年轻人都想拜他为师。老医生最后选了其中一位年轻人,带着他给病人看病,传授他治病经验。没过几年,年轻人就成了老医生的得力助手。因为老医生的名气越来越大,从四面八方来看病的人与日俱增。为了不让来看病的人等得太久,老医生决定让年轻医生也独立给病人看病,并给了他一个独立的房间。两人约定:病情比较轻微的患者,由年轻医生诊断;病情比较严重的患者,由老医生出马。这样实行了一段时间之后,找年轻医生看病的人越来越多。起初,老医生不以为然,反而很高兴:“小病都治好了,当然不会拖延成为大病,病人减少了,我也乐得轻松。”直到有一天,老医生发现,有几位病人的病情很严重,但是仍然坚持选择年轻医生,对此,他百思不得其解。老医生和年轻医生的感情很好,互相信赖,所以他不相信年轻人会从中搞鬼,故意抢病人。“但这是为什么呢。”老医生问他的妻子,“为什么大家不来找我看病。难道他们不知道我的医术高明吗。我刚刚获奖的消息就登在报纸的头版上,很多人都看得到啊。”正好老医生的妻子这儿天感冒了,为解开丈夫心中的疑团,老医生的妻子就以普通病人的身份去丈夫的医院看病,顺便看看问题出在哪里。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字) (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 有位医生年纪大了,但是他的医术非常高明,许多年轻人都想拜他为师。老 医生最后选了其中一位年轻人,带着他给病人看病,传授他治病经验。没过几年, 年轻人就成了老医生的得力助手。 因为老医生的名气越来越大,从四面八方来看病的人与日俱增。为了不让来 看病的人等得太久,老医生决定让年轻医生也独立给病人看病,并给了他一个独 立的房间。两人约定:病情比较轻微的患者,由年轻医生诊断;病情比较严重的 患者,由老医生出马。 这样实行了一段时间之后,找年轻医生看病的人越来越多。起初,老医生不 以为然,反而很高兴:“小病都治好了,当然不会拖延成为大病,病人减少了, 我也乐得轻松。” 直到有一天,老医生发现,有几位病人的病情很严重,但是仍然坚持选择年 轻医生,对此,他百思不得其解。 老医生和年轻医生的感情很好,互相信赖,所以他不相信年轻人会从中搞鬼, 故意抢病人。“但这是为什么呢?”老医生问他的妻子,“为什么大家不来找我看 病?难道他们不知道我的医术高明吗?我刚刚获奖的消息就登在报纸的头版上, 很多人都看得到啊!” 正好老医生的妻子这儿天感冒了,为解开丈夫心中的疑团,老医生的妻子就 以普通病人的身份去丈夫的医院看病,顺便看看问题出在哪里。 医院里负责接待的护士很有礼貌,对两位医生的介绍也都非常客观,并没有 刻意暗示病人要找哪一位医生看病。 候的时间仍然比较长。在医院等候区等候的时候,病人们就聊起天来,交换彼此 的看病经验。 老医生的妻子也坐在等候区,仔细听周围病人谈论对医生的看法。大家都说 年轻医生看病时非常仔细,跟病人的沟通很多,而且很亲切、很客气,经常给病 人加油打气。“不用担心啦,回去多喝开水,睡眠要充足,很快就会好起来的。” 类似这样的鼓励,让病人感到很轻松、愉快。而老医生的情况正好相反,他看病 的速度很快,往往病人不用开口多说,他就知道问题在哪里,跟病人之间缺少必 要的沟通;同时他的表情很冷淡,仿佛对病人的痛苦毫不在意,缺少同情心。因 此,病人们总结:虽然年轻医生的经验不够丰富,但是他足够耐心、细致,并且 关心病人,找年轻医生看病,他们心里会得到很大的安慰和鼓励;而老医生虽然 经验丰富,但是他看病时漫不经心、与已无关的态度,让病人本来就因身体疼痛 而糟糕的心情雪上加霜。所以,他们最终都选择了年轻医生。 当妻子回到家告诉老医生这些见闻时,他惊诉地张大了嘴巴,然后陷入了沉 思中。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 101: Viết tóm tắt đoạn văn (khoảng 400 chữ) Yêu cầu: (1) Đọc kỹ bài viết trong 10 phút, không được chép hoặc ghi chép. (2) Sau 10 phút thu lại bài đọc, có 35 phút để tóm tắt thành đoạn văn ngắn. (3) Tự đặt tiêu đề. Chỉ thuật lại nội dung, không thêm quan điểm cá nhân. (4) Độ dài khoảng 400 chữ. Nội dung bài đọc tóm tắt: Một bác sĩ già y thuật cao minh nhận một thanh niên làm học trò và truyền dạy kinh nghiệm. Khi lượng bệnh nhân tăng, hai người thỏa thuận: bệnh nhẹ giao cho bác sĩ trẻ, bệnh nặng do bác sĩ già phụ trách. Dần dần, người bệnh tìm đến bác sĩ trẻ ngày càng đông. Bác sĩ già thấy lạ bèn nhờ vợ tìm hiểu nguyên do. Hóa ra, bác sĩ trẻ dù kinh nghiệm chưa bằng nhưng luôn ân cần, lắng nghe và động viên người bệnh ("uống nhiều nước, ngủ đủ giấc sẽ nhanh khỏi"), khiến họ an lòng. Ngược lại, bác sĩ già tuy chuẩn đoán rất nhanh và chuẩn xác nhưng nét mặt lạnh nhạt, thiếu sự giao tiếp và thấu hiểu, khiến người bệnh vốn đang mệt mỏi lại càng thấy áp lực. Nghe vợ kể lại, bác sĩ già vô cùng kinh ngạc và rơi vào trầm tư suy ngẫm.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile