Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Cả đêm tôi dỗ con trai ngủ, dỗ biết bao nhiêu lần mà nó vẫn không chịu ngủ. Đến lúc nó lại gọi mẹ, tôi không nhịn được nữa liền bảo: "Con mà gọi tiếng nữa là mẹ đánh đấy!" Thế là nó im lặng. Tôi vừa nằm xuống thì nghe nó lí nhí: "Bà Lâm ơi, có thể cho con một cốc nước được không?"
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可 以给我一杯水吗?”
• Nghĩa tiếng Việt: Cả đêm tôi dỗ con trai ngủ, dỗ biết bao nhiêu lần mà nó vẫn không chịu ngủ. Đến lúc nó lại gọi mẹ, tôi không nhịn được nữa liền bảo: "Con mà gọi tiếng nữa là mẹ đánh đấy!" Thế là nó im lặng. Tôi vừa nằm xuống thì nghe nó lí nhí: "Bà Lâm ơi, có thể cho con một cốc nước được không?"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子哭了 (Con trai khóc rồi)
- B. 妈妈口渴了 (Mẹ miệng, mồm khát nước rồi)
- C. 儿子不想睡觉 (Con trai không muốn ngủ)
- D. 儿子给妈妈倒了一杯水 (Con trai cho mẹ ngã, đổ sập rồi một cốc, ly nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我整晚都在哄儿子睡觉,哄了无数次,他还是不肯入睡。他再叫“” 的时候,我忍不住了,说:“你再叫一声,我就你!”于是他安静下来。我刚躺下,便听到他低声说:“林太太,可 以给我一杯水吗?”” với nội dung bài, phương án C — 儿子不想睡觉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Các chuyên gia cho biết, không phải lúc khát mới cần uống nước, bởi khi cảm thấy khát tức là cơ thể đã trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng là thường ngày phải bổ sung nước đều đặn, đợi đến lúc khát mới uống thì đã muộn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水,当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng không khát thì không cần uống nước. Các chuyên gia cho biết, không phải lúc khát mới cần uống nước, bởi khi cảm thấy khát tức là cơ thể đã trong tình trạng thiếu nước rồi. Vì vậy, cách uống nước đúng là thường ngày phải bổ sung nước đều đặn, đợi đến lúc khát mới uống thì đã muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不渴时不要喝水 (Không khát nước thời gian, giờ đừng uống nước)
- B. 运动前不要多喝水 (Thể thao, vận động trước đừng uống nhiều nước)
- C. 平时多喝水很重要 (Bình thường, ngày thường uống nhiều nước rất quan trọng)
- D. 每天应该喝8杯水 (Mỗi trời, bầu trời nên uống cốc, ly nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人认为不渴就不用补水。专家告诉我们,并不是口渴时需要喝水,当觉得口渴时,表示身体已经是缺水的状态了,所以正确的喝水方式,就是平常要多补充水分,等口渴喝,就来不及了。” với nội dung bài, phương án C — 平时多喝水很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước khi các phương tiện điện tử xuất hiện, con người chủ yếu dựa vào sách để truyền tải tri thức. Ngày nay chúng ta rất khó tưởng tượng nếu không có sách thì tri thức sẽ lan tỏa bằng cách nào. Nếu chỉ dựa vào truyền miệng thì phạm vi lan tỏa thực sự vô cùng hạn chế. Sách thông qua in ấn có thể nhân bản hàng loạt, từ đó giúp tri thức được phổ biến và tư tưởng được giao lưu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在电子媒介出现之前,人们主要靠书本传递知识。今天我们很难想象,没有书本,知识将怎样传播。仅靠口耳相传,传播的力规实在太有限了。 书本通过印 刷,可 以大量复制,这就有了知识的传播和思想的交流。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi các phương tiện điện tử xuất hiện, con người chủ yếu dựa vào sách để truyền tải tri thức. Ngày nay chúng ta rất khó tưởng tượng nếu không có sách thì tri thức sẽ lan tỏa bằng cách nào. Nếu chỉ dựa vào truyền miệng thì phạm vi lan tỏa thực sự vô cùng hạn chế. Sách thông qua in ấn có thể nhân bản hàng loạt, từ đó giúp tri thức được phổ biến và tư tưởng được giao lưu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在的书比以前贵 (Sách bây giờ, hiện tại so với trước đây đắt, mắc)
- B. 现在人们的交流很少 (Bây giờ, hiện tại giao lưu, trao đổi mọi người, con người trong xã hội rất ít, thiếu)
- C. 通过书本传播知识很有限 (Thông qua, nhờ có sách vở học tập truyền bá, lan truyền kiến thức, tri thức rất hữu hạn, có giới hạn)
- D. 以前人们主要靠书本传递知识 (Trước đây mọi người, con người trong xã hội chủ yếu, chính dựa vào, tựa vào sách vở học tập truyền đạt, trao chuyển kiến thức, tri thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在电子媒介出现之前,人们主要靠书本传递知识。今天我们很难想象,没有书本,知识将怎样传播。仅靠口耳相传,传播的力规实在太有限了。 书本通过印 刷,可 以大量复制,这就有了知识的传播和思想的交流。” với nội dung bài, phương án D — 以前人们主要靠书本传递知识 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
An toàn là một trong những trọng điểm cần lưu ý khi thiết kế phòng cho trẻ. Do trẻ đang ở giai đoạn hiếu động và tò mò nên rất dễ xảy ra tai nạn. Khi thiết kế cần phải cẩn thận mọi chi tiết, chẳng hạn như lắp rào chắn ở cửa sổ, đồ nội thất cần được bo tròn các góc và cố gắng tránh các góc cạnh sắc nhọn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上 设护栏,家具都要采用圆弧收边,量避免棱角的出现等。
• Nghĩa tiếng Việt: An toàn là một trong những trọng điểm cần lưu ý khi thiết kế phòng cho trẻ. Do trẻ đang ở giai đoạn hiếu động và tò mò nên rất dễ xảy ra tai nạn. Khi thiết kế cần phải cẩn thận mọi chi tiết, chẳng hạn như lắp rào chắn ở cửa sổ, đồ nội thất cần được bo tròn các góc và cố gắng tránh các góc cạnh sắc nhọn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设计婴儿房很困难 (Thiết kế, quy hoạch trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời rất khó khăn, gian khổ)
- B. 婴儿房要考虑安全性 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời cần cân nhắc, xem xét an toàn, bình an tính, tính chất (hậu tố))
- C. 婴儿喜欢房间里的家具 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời thích phòng đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng bên trong)
- D. 婴儿房的窗户要尽量小 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời cửa sổ cần hết sức, cố gắng tối đa nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上 设护栏,家具都要采用圆弧收边,量避免棱角的出现等。” với nội dung bài, phương án B — 婴儿房要考虑安全性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thấy không còn chỗ đậu xe nên đành đỗ tạm bên lề đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây làm việc." Khi quay lại, trên kính xuất hiện thêm một phiếu phạt của cảnh sát, bên dưới mẩu giấy còn kèm một dòng chữ: "Tôi cũng thế."
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行法:“我也是。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thấy không còn chỗ đậu xe nên đành đỗ tạm bên lề đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây làm việc." Khi quay lại, trên kính xuất hiện thêm một phiếu phạt của cảnh sát, bên dưới mẩu giấy còn kèm một dòng chữ: "Tôi cũng thế."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小李被罚款了 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý bị phạt tiền, tiền phạt rồi)
- B. 小李今天没开车 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý hôm nay chưa lái xe (ô tô))
- C. 小李的事情没办完 (Nhỏ, bé việc, sự việc Lý (họ Lý chưa làm, giải quyết xong, hoàn thành)
- D. 小李找到一个停车位 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý tìm thấy, tìm ra được một cái đỗ xe, dừng xe vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行法:“我也是。”” với nội dung bài, phương án A — 小李被罚款了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lắng nghe không chỉ thể hiện bạn tôn trọng đối phương, mà còn nhắc nhở đối phương nên tôn trọng bạn theo cách tương tự. Ngoài ra, điều đó còn cho thấy bạn đang suy nghĩ thấu đáo — nhờ vậy câu trả lời và lời khuyên bạn đưa ra sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc buột miệng nói ra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 比起脱口而出的更具说服力。
• Nghĩa tiếng Việt: Lắng nghe không chỉ thể hiện bạn tôn trọng đối phương, mà còn nhắc nhở đối phương nên tôn trọng bạn theo cách tương tự. Ngoài ra, điều đó còn cho thấy bạn đang suy nghĩ thấu đáo — nhờ vậy câu trả lời và lời khuyên bạn đưa ra sẽ có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc buột miệng nói ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倾听很重要 (Lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến rất quan trọng)
- B. 倾听有很多种方式 (Lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú phương thức, cách thức)
- C. 与人交流要主动一些 (Và, cùng với người giao lưu, trao đổi cần chủ động, tự giác tích cực một số, một vài)
- D. 不要随便给别人提建议 (Đừng tùy tiện, tự nhiên cho người khác xách, nâng cao kiến nghị, đề xuất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “倾听不仅仅表明你很尊重对方,同时也告诉对方,他应该用同样的方式尊重你。除此之外,还表示你在进行思考——因此你给出的答案和建议 比起脱口而出的更具说服力。” với nội dung bài, phương án A — 倾听很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Loài chim không chỉ có bộ lông sặc sỡ, tiếng hót véo von mà còn sở hữu những chiếc tổ được mệnh danh là "tác phẩm nghệ thuật tự nhiên". Có người từng nói: "Con người có thể tạo ra mọi thứ ngoại trừ tổ chim." Có thể thấy, tác phẩm nghệ thuật tự nhiên này không chỉ đẹp đẽ mà còn vô cùng tinh xảo, là nguồn cảm hứng sáng tạo bất tận cho các ý tưởng kiến trúc của nhân loại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 鸟不但有鲜艳的羽毛,婉转的歌声,还有被誉为“天然艺术品”的巢。有人曾 说:“人类除了鸟巢之外什么都能制造出来。”可 见,这个天然艺术品不但漂亮,而且度天工,是人类建筑构思时取之不的创 作源泉。
• Nghĩa tiếng Việt: Loài chim không chỉ có bộ lông sặc sỡ, tiếng hót véo von mà còn sở hữu những chiếc tổ được mệnh danh là "tác phẩm nghệ thuật tự nhiên". Có người từng nói: "Con người có thể tạo ra mọi thứ ngoại trừ tổ chim." Có thể thấy, tác phẩm nghệ thuật tự nhiên này không chỉ đẹp đẽ mà còn vô cùng tinh xảo, là nguồn cảm hứng sáng tạo bất tận cho các ý tưởng kiến trúc của nhân loại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们喜欢养鸟 (Mọi người, con người trong xã hội thích nuôi, nuôi dưỡng con chim, loài chim)
- B. 鸟的巢缺少美感 (Con chim, loài chim thiếu thốn, thiếu hụt đẹp, xinh đẹp cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 鸟的种类非常多 (Chủng loại, các loại con chim, loài chim vô cùng, rất nhiều)
- D. 鸟巢对建筑设计有启发性 (Con chim, loài chim đối với kiến trúc, công trình kiến trúc thiết kế, quy hoạch có khơi gợi, gợi mở tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鸟不但有鲜艳的羽毛,婉转的歌声,还有被誉为“天然艺术品”的巢。有人曾 说:“人类除了鸟巢之外什么都能制造出来。”可 见,这个天然艺术品不但漂亮,而且度天工,是人类建筑构思时取之不的创 作源泉。” với nội dung bài, phương án D — 鸟巢对建筑设计有启发性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trương Hành là nhà thiên văn học, nhà toán học, nhà phát minh và nhà thơ vĩ đại thời Đông Hán. Ông đã có những đóng góp to lớn không thể xóa nhòa cho sự phát triển của thiên văn học, địa chấn học và kỹ thuật cơ khí của Trung Quốc. Nhờ những thành tựu vĩ đại này, tổ chức thiên văn quốc tế đã đặt tên cho tiểu hành tinh số 1802 trong hệ Mặt Trời là "sao Trương Hành".
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 张衡是东汉时期伟大的天文学家、数学家、发明家和诗人,他为中国天文学、地震学、机械术的发展做出了不可 磨灭的贡献。由于他的巨大成就,联合国天文组织将太阳系中的一八 零二号小行星命叫为“张衡星”。
• Nghĩa tiếng Việt: Trương Hành là nhà thiên văn học, nhà toán học, nhà phát minh và nhà thơ vĩ đại thời Đông Hán. Ông đã có những đóng góp to lớn không thể xóa nhòa cho sự phát triển của thiên văn học, địa chấn học và kỹ thuật cơ khí của Trung Quốc. Nhờ những thành tựu vĩ đại này, tổ chức thiên văn quốc tế đã đặt tên cho tiểu hành tinh số 1802 trong hệ Mặt Trời là "sao Trương Hành".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张衡有许多朋友 (Tờ, tấm có nhiều, rất nhiều bạn bè)
- B. 张衡去过很多国家 (Tờ, tấm đi đã từng rất nhiều đất nước)
- C. 张衡从小就很聪明 (Tờ, tấm từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền rất thông minh)
- D. 张衡对地震学很有研究 (Tờ, tấm đối với động đất, địa chấn học, học tập rất có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张衡是东汉时期伟大的天文学家、数学家、发明家和诗人,他为中国天文学、地震学、机械术的发展做出了不可 磨灭的贡献。由于他的巨大成就,联合国天文组织将太阳系中的一八 零二号小行星命叫为“张衡星”。” với nội dung bài, phương án D — 张衡对地震学很有研究 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tranh biếm họa là một hình thức nghệ thuật sử dụng thủ pháp giản dị nhưng phóng đại để khắc họa cuộc sống. Người ta thường gọi đó là "tranh châm biếm", "tranh hài hước" hay "tranh vui". Tranh thường phê phán hoặc ca ngợi những con người, sự việc nhất định, mang tính xã hội sâu sắc, và tất nhiên cũng có những tác phẩm thuần túy để giải trí.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 漫画是一种艺术形式,是用简单而张的手法来描绘生活的图画。人们习惯称之为“讽刺画”、“幽默画”或“滑稽画”。它常常批评或歌颂某些人和事,具有较强的社会性,当然也有纯为娱乐的作品。
• Nghĩa tiếng Việt: Tranh biếm họa là một hình thức nghệ thuật sử dụng thủ pháp giản dị nhưng phóng đại để khắc họa cuộc sống. Người ta thường gọi đó là "tranh châm biếm", "tranh hài hước" hay "tranh vui". Tranh thường phê phán hoặc ca ngợi những con người, sự việc nhất định, mang tính xã hội sâu sắc, và tất nhiên cũng có những tác phẩm thuần túy để giải trí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漫画开始衰落了 (Truyện tranh, tranh biếm họa bắt đầu rơi, rụng rồi)
- B. 漫画的内容很简单 (Nội dung truyện tranh, tranh biếm họa rất đơn giản)
- C. 漫画有较强的社会性 (Truyện tranh, tranh biếm họa có khá, tương đối xã hội mạnh mẽ, kiên cường tính, tính chất (hậu tố))
- D. 漫画是专门给孩子看的 (Truyện tranh, tranh biếm họa là, phải chuyên môn, đặc biệt cho đứa trẻ nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “漫画是一种艺术形式,是用简单而张的手法来描绘生活的图画。人们习惯称之为“讽刺画”、“幽默画”或“滑稽画”。它常常批评或歌颂某些人和事,具有较强的社会性,当然也有纯为娱乐的作品。” với nội dung bài, phương án C — 漫画有较强的社会性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, sở hữu phong cảnh non nước "đệ nhất thiên hạ", bề dày lịch sử văn hóa, bản sắc dân tộc đa dạng, môi trường sinh thái hàng đầu cùng cảnh quan đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là điểm du lịch quốc tế đáp ứng trọn vẹn nhu cầu đa dạng của du khách hiện đại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可 以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Quế Lâm nằm ở phía đông bắc Quảng Tây, sở hữu phong cảnh non nước "đệ nhất thiên hạ", bề dày lịch sử văn hóa, bản sắc dân tộc đa dạng, môi trường sinh thái hàng đầu cùng cảnh quan đô thị độc đáo. Quế Lâm là thành phố đáng sống và là điểm du lịch quốc tế đáp ứng trọn vẹn nhu cầu đa dạng của du khách hiện đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桂林的历史不长 (Lịch sử Lâm (họ Lâm không dài, lâu dài)
- B. 桂林在广西南部 (Lâm (họ Lâm ở rộng lớn, bao la Tây Nam, vùng Tây Nam bộ (bộ ngành))
- C. 桂林经济比较落后 (Lâm (họ Lâm kinh tế khá, tương đối lạc hậu, tụt hậu)
- D. 桂林是一个旅游城市 (Lâm (họ Lâm là, phải một cái du lịch thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “桂林位于广西东北部,它拥有 “甲天下”的山水风光,悠久的历史文化,多彩的民族风情,一流的生态环境和独特的城市风貌。桂林是一个适合人类居住的城市,一个可 以满足现代人多元化旅游需求的国际旅游城市。” với nội dung bài, phương án D — 桂林是一个旅游城市 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kinh kịch là bộ môn nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, vì thế diễn viên kinh kịch cần có những tố chất tự nhiên tốt. Một diễn viên giỏi phải có diện mạo ưa nhìn, vóc dáng chuẩn, giọng hát tốt, ánh mắt giàu biểu cảm, phần eo, chân và các ngón tay linh hoạt. Bất kỳ diễn viên xuất sắc nào cũng đều phải trải qua quá trình khổ luyện các kỹ năng cơ bản lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 京剧是一门综合性的表演艺术,因此,京剧演员要具备比较好的自然条件。一个好演员必乏要相好,身材好,嗓子好,眼睛要富于表情,腰、腿、手指要灵活。任何一个好演员都要经过长期的基本功训练。
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh kịch là bộ môn nghệ thuật biểu diễn tổng hợp, vì thế diễn viên kinh kịch cần có những tố chất tự nhiên tốt. Một diễn viên giỏi phải có diện mạo ưa nhìn, vóc dáng chuẩn, giọng hát tốt, ánh mắt giàu biểu cảm, phần eo, chân và các ngón tay linh hoạt. Bất kỳ diễn viên xuất sắc nào cũng đều phải trải qua quá trình khổ luyện các kỹ năng cơ bản lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好演员的年龄较大 (Tốt, đẹp tuổi tác, tuổi đời diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn khá, tương đối to, lớn)
- B. 学习京剧表演很容易 (Học tập, học Kinh kịch biểu diễn, trình diễn rất dễ dàng, thuận lợi)
- C. 京剧演员的数量很少 (Kinh kịch số lượng diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn rất ít, thiếu)
- D. 京剧表演对演员要求比较高 (Kinh kịch biểu diễn, trình diễn đối với diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn yêu cầu khá, tương đối cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “京剧是一门综合性的表演艺术,因此,京剧演员要具备比较好的自然条件。一个好演员必乏要相好,身材好,嗓子好,眼睛要富于表情,腰、腿、手指要灵活。任何一个好演员都要经过长期的基本功训练。” với nội dung bài, phương án D — 京剧表演对演员要求比较高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gấu Bắc Cực, đúng như tên gọi, là loài gấu sinh sống tại Bắc Cực. Chúng là chúa tể đích thực nơi đây; sức mạnh từ hai chi trước có thể phá vỡ mặt băng, khi săn cá voi trắng, cú vồ từ trên băng lao xuống nước có thể giáng đòn chí mạng. Ngoại trừ con người, gấu Bắc Cực không hề có kẻ thù tự nhiên nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 实的北极霸主,双掌的力量可 以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可 以一 击重创 白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。
• Nghĩa tiếng Việt: Gấu Bắc Cực, đúng như tên gọi, là loài gấu sinh sống tại Bắc Cực. Chúng là chúa tể đích thực nơi đây; sức mạnh từ hai chi trước có thể phá vỡ mặt băng, khi săn cá voi trắng, cú vồ từ trên băng lao xuống nước có thể giáng đòn chí mạng. Ngoại trừ con người, gấu Bắc Cực không hề có kẻ thù tự nhiên nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北极熊很胆小 (Bắc Cực con gấu rất nhát gan, nhút nhát)
- B. 北极熊力气很大 (Bắc Cực con gấu sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- C. 白鲸是北极熊的天敌 (Trắng là, phải Bắc Cực trời, bầu trời con gấu)
- D. 北极熊对人类很友好 (Bắc Cực con gấu đối với loài người, nhân loại rất hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “北极熊,乒叫思义,是生活在北极的熊。他们是叫副其 实的北极霸主,双掌的力量可 以破开冰面,在捕亳白鲸时,由冰上向水中扑去时可 以一 击重创 白鲸,除去人类,北极熊并无天敌。” với nội dung bài, phương án B — 北极熊力气很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một hôm, sau khi cãi nhau với vợ, Tiểu Vương tức giận quát: "Cầm hết đồ đạc của cô đi đi, đừng bao giờ quay lại nữa!" Vợ anh vừa khóc vừa chạy vào phòng, lát sau mang ra một chiếc bao tải lớn rồi bảo: "Anh chui vào đi." Tiểu Vương hỏi: "Cô định làm gì?" Vợ đáp: "Anh cũng là của em, đương nhiên em phải mang theo rồi."
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,小王和他爱人吵架后 ,生气地说:“带着你的东西走,别回来了。” 他爱人哭着跑进房间去,从房间里拿出来一个大袋子说:“你进去吧。” 小王说:“你要做什么?”爱人回答:“你也是我的,我当然要带走。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, sau khi cãi nhau với vợ, Tiểu Vương tức giận quát: "Cầm hết đồ đạc của cô đi đi, đừng bao giờ quay lại nữa!" Vợ anh vừa khóc vừa chạy vào phòng, lát sau mang ra một chiếc bao tải lớn rồi bảo: "Anh chui vào đi." Tiểu Vương hỏi: "Cô định làm gì?" Vợ đáp: "Anh cũng là của em, đương nhiên em phải mang theo rồi."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小王不让爱人走 (Nhỏ, bé vua, quốc vương không để vợ đi, đi bộ)
- B. 小王要离家出走 (Nhỏ, bé vua, quốc vương cần cách (khoảng cách) nhà, gia đình bỏ đi, rời đi tha hương)
- C. 小工和妻子吵架了 (Nhỏ, bé Công việc, thợ cãi nhau, cãi cọ cùng/với vợ rồi)
- D. 爱人拿出来一个大箱子 (Vợ lấy ra, đưa ra đến, tới một cái to, lớn chiếc hòm, chiếc rương)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一天,小王和他爱人吵架后 ,生气地说:“带着你的东西走,别回来了。” 他爱人哭着跑进房间去,从房间里拿出来一个大袋子说:“你进去吧。” 小王说:“你要做什么?”爱人回答:“你也是我的,我当然要带走。”” với nội dung bài, phương án C — 小工和妻子吵架了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Tây Du Ký" là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại của Trung Quốc. Nhân vật thu hút độc giả nhất trong tác phẩm là Tôn Ngộ Không: thông minh dũng cảm, bản lĩnh phi phàm, dám đứng lên phản kháng và được đông đảo mọi người yêu mến. Bộ tiểu thuyết chứa đựng trí tưởng tượng kỳ ảo phong phú và có sức ảnh hưởng vô cùng sâu rộng tại Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢 于反,深受人们喜爱。这部小说充满了奇特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。
• Nghĩa tiếng Việt: "Tây Du Ký" là bộ tiểu thuyết thần thoại trường thiên nổi tiếng thời cổ đại của Trung Quốc. Nhân vật thu hút độc giả nhất trong tác phẩm là Tôn Ngộ Không: thông minh dũng cảm, bản lĩnh phi phàm, dám đứng lên phản kháng và được đông đảo mọi người yêu mến. Bộ tiểu thuyết chứa đựng trí tưởng tượng kỳ ảo phong phú và có sức ảnh hưởng vô cùng sâu rộng tại Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《西游记》想像力丰富 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ muốn giống như, tựa như sức, sức lực phong phú, dồi dào)
- B. 《西游记》是短篇小说 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ là, phải ngắn (chiều dài, thời gian) bài, thiên tiểu thuyết, truyện)
- C. 《西游记》是一部历史小说 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ là, phải một bộ (bộ ngành) lịch sử tiểu thuyết, truyện)
- D. 《西游记》不受老年人的欢迎 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ không nhận, chịu đựng tuổi già, tuổi cao niên chào mừng người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《西游记》是中国古代一部著叫的长篇神话小说。书中最吸引读者的形象是孙悟空,他机智勇敢 ,本领高强,敢 于反,深受人们喜爱。这部小说充满了奇特的幻想,表现出丰富的艺术想像力,在中国影响极大。” với nội dung bài, phương án A — 《西游记》想像力丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Điện ảnh là sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành trọng yếu của nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn trải nghiệm sự sống động của âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã góp phần làm cho cốt truyện trở nên phong phú và ly kỳ, kịch tính hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện ảnh là sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc và hội họa. Âm nhạc là một bộ phận cấu thành trọng yếu của nghệ thuật điện ảnh. Nhiều người thích đến rạp xem phim vì muốn trải nghiệm sự sống động của âm thanh. Từ đầu đến cuối, lượng lớn âm nhạc đã góp phần làm cho cốt truyện trở nên phong phú và ly kỳ, kịch tính hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐可以丰富电影情节 (Âm nhạc có thể phong phú, dồi dào phim điện ảnh tình tiết, diễn biến cốt truyện)
- B. 电影院的吸引力变小了 (Thu hút, lôi cuốn rạp chiếu phim sức, sức lực thay đổi, biến đổi nhỏ, bé rồi)
- C. 电影比音乐更有吸引力 (Phim điện ảnh so với âm nhạc hơn có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
- D. 音乐对绘画有很大影响 (Âm nhạc đối với hội họa, tranh vẽ có rất to, lớn ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电影是音乐和绘画的结合。音乐是电影艺术中的一个重要组成部分。很多人喜欢在电影院里看电影是因为想感受声音的刺激。从开始到结束,大量的音乐使情节变得更丰富、更曲了。” với nội dung bài, phương án A — 音乐可以丰富电影情节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便于解决矛盾 (Tiện cho, thuận lợi cho giải quyết, xử lý mâu thuẫn, xung đột)
- B. 减少工作人员 (Giảm bớt, cắt giảm làm việc, công việc nhân viên, cán bộ)
- C. 形成良性竞争 (Hình thành, tạo thành tốt, có đạo đức tính, tính chất (hậu tố) cạnh tranh, thi đua)
- D. 集中发展交通 (Tập trung, gom lại phát triển giao thông, đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án A — 便于解决矛盾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在澳门工作过 (Ở cửa làm việc, công việc đã từng)
- B. 缺少工作经验 (Thiếu thốn, thiếu hụt làm việc, công việc kinh nghiệm)
- C. 专业是环境保护 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải môi trường bảo vệ, giữ gìn)
- D. 对民间组织不熟悉 (Đối với dân gian, trong nhân dân tổ chức, cơ quan không quen thuộc, am hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án C — 专业是环境保护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很简单 (rất đơn giản)
- B. 成绩很大 (Thành tích, điểm số rất to, lớn)
- C. 很难适应 (Rất khó, khó khăn thích nghi, thích ứng)
- D. 非常有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án B — 成绩很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问题很多 (Câu hỏi, vấn đề rất nhiều)
- B. 道路狭窄 (con đường, đường sá chật hẹp, eo hẹp (không gian)
- C. 管理得很好 (Quản lý rất tốt, rất hay)
- D. 乘车不方便 (Đi xe, đi tàu xe không thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án C — 管理得很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý vị cư dân mạng. Hôm nay chúng tôi rất vinh dự được mời bà Liêu, Cục trưởng Cục Môi trường, Vận tải và Công chính Đặc khu Hành chính Hồng Kông đến trò chuyện về vấn đề giao thông và bảo vệ môi trường của Hồng Kông. Trước tiên, bà có thể giới thiệu đôi nét về công việc của mình được không? Nữ: Ở Hồng Kông tôi phụ trách ba lĩnh vực: thứ nhất là môi trường, thứ hai là giao thông vận tải, thứ ba là xây dựng cơ sở hạ tầng đô thị. Nam: Dù là bảo vệ môi trường, giao thông hay hạ tầng, các công việc này đều gắn bó mật thiết với phát triển kinh tế, nhưng đôi khi lại dường như có mâu thuẫn. Phải chăng ngay từ đầu khi thiết kế bộ máy, chính quyền Hồng Kông gộp ba cơ quan này lại là có dụng ý riêng? Nữ: Trong quá trình phát triển, mọi quốc gia đều nhận thấy mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, nhiều chính sách môi trường nếu bên giao thông không đồng thuận thì sẽ bị đình trệ. Tôi cho rằng việc quy về một mối chính là để tháo gỡ mâu thuẫn, điều phối và cân bằng hiệu quả. Nam: Bà từng làm việc ở tổ chức dân sự, doanh nghiệp và nay là công chức. Đứng đầu cả ba cơ quan chắc chắn là thử thách lớn. Bà đảm nhiệm vị trí Cục trưởng từ năm nào và có cảm nhận gì? Nữ: Tôi bắt đầu làm Cục trưởng từ năm 2002. Do xuất thân học ngành môi trường nên tôi nắm rất rõ mảng này, còn hai lĩnh vực kia cần thời gian để thích nghi. Tóm lại, công việc rất phức tạp, vất vả nhưng đạt được thành quả lớn. Nam: Hồng Kông đất chật người đông, vấn đề hàng đầu là giao thông. Nhiều người đến đây đều đánh giá giao thông được quản lý rất tốt. Bà có thể chia sẻ tư tưởng cốt lõi của giao thông Hồng Kông xuất phát từ đâu không? Nữ: Chính sách tổng thể của Hồng Kông là tối đa hóa phương tiện công cộng, tức khuyến khích người dân đi tàu điện hoặc xe buýt. Giao thông được thiết kế thế nào? Thứ nhất, đường sá phải tốt, đây là điều kiện tiên quyết; thứ hai, không khuyến khích mua xe riêng thông qua việc đánh thuế nặng vào xe cá nhân; thứ ba, đầu tư hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ công cộng, như hệ thống xe buýt lớn nhỏ, đường sắt đều rất dồi dào, tiện lợi và tiện nghi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高巴士票价 (Nâng cao, cải thiện xe buýt (phiên âm từ bus) giá vé)
- B. 重视道路修建 (Coi trọng, chú trọng con đường, đường sá xây dựng, thi công xây cất (cầu)
- C. 鼓励老百姓买车 (Khuyến khích, động viên người dân thường, dân chúng mua xe hơi)
- D. 鼓励市民骑自行车 (Khuyến khích, động viên công dân thành phố, thị dân cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输 及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作? 女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。 男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有 什么想法? 女:所有的国家在发展的过程中,都认经济发展和环境保护之间有矛盾。 例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。 男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有 什么体会? 女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其 它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。 男:香港的地域狭小,人口却 非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的? 女:香港交通的总体政策,就是要量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。” với nội dung bài, phương án B — 重视道路修建 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4到5个 (đến, tới cái, con)
- B. 8个 (Cái, con)
- C. 10个 (Cái, con)
- D. 12个 (Cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án A — 4到5个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充实生活 (cuộc sống, sinh hoạt phong phú, đầy đủ)
- B. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- C. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- D. 提高知名度 (Nâng cao, cải thiện danh tiếng, nổi tiếng độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án A — 充实生活 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们不爱思考 (Mọi người, con người trong xã hội không yêu, yêu thích suy nghĩ, tư duy)
- B. 人们更喜欢悲剧 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích bi kịch, thảm kịch)
- C. 读者的需求在提高 (Nhu cầu, yêu cầu bức thiết độc giả, bạn đọc ở nâng cao, cải thiện)
- D. 受到其他媒介的冲击 (Nhận được, chịu (tác động) khác, những cái khác tác động, va chạm môi giới, vật trung gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án D — 受到其他媒介的冲击 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史文化 (văn hóa lịch sử)
- B. 文学创作 (sáng tác, tác phẩm sáng tạo văn học)
- C. 娱乐方式 (phương thức, cách thức giải trí, tiêu khiển)
- D. 工作方法 (làm việc, công việc phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án B — 文学创作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông luôn nói mình là nhà văn nghiệp dư, vậy ông sắp xếp thời gian sáng tác như thế nào? Nam: Sau 10 giờ tối và trước 8 giờ sáng đều là thời gian sáng tác của tôi. Nữ: Ban ngày sau khi bận rộn với công việc và giao tiếp xã hội, buổi tối ông làm thế nào để bước vào trạng thái viết? Chắc buổi đêm ông nghỉ ngơi không được bao lâu? Nam: Mỗi ngày tôi ngủ khoảng 4 đến 5 tiếng. Việc chuyển sang trạng thái viết là nhờ rèn luyện dần, giống như trong đầu có hai chiếc van, khóa cái này lại và mở cái kia ra. Rời khỏi những lo toan ồn ào của thực tại để bước vào trạng thái tĩnh lặng, lúc đó cảm hứng sẽ thường xuyên tuôn trào. Nữ: Công việc viết lách của ông hẳn là rất vất vả? Nam: Vô cùng vất vả, nên nếu tác phẩm có điểm chưa làm người đọc vừa ý, mong độc giả hãy rộng lòng bỏ qua. Ngay từ đầu tôi định vị mình là người mê văn học, sau nâng lên thành nhà văn nghiệp dư. Tôi không tìm kiếm địa vị trên văn đàn, nên khi được hỏi vì sao bận rộn thế vẫn viết tiểu thuyết, tôi chỉ đáp một mục đích duy nhất: làm phong phú cuộc sống. Tôi không quá để tâm đến đánh giá của người khác, như vậy bản thân sẽ thấy nhẹ nhõm hơn. Nữ: Thời đại nay quá ít tiểu thuyết hay, liệu đó có phải là bi kịch không? Nguồn cảm hứng sáng tác của nhà văn có cạn kiệt không? Nam: Tiểu thuyết hay ngày nay ít đi, có thể xem là bi kịch, cũng có thể coi là sự phát triển của thời đại. Các phương tiện như máy tính, truyền hình, điện ảnh đã thay thế chức năng truyền tải của tiểu thuyết, mở ra nhiều cách giải trí hơn; thời tiểu thuyết hưng thịnh thì những phương tiện này chưa có hoặc chưa phát triển. Còn việc cạn kiệt nguồn cảm hứng sáng tác, tôi nghĩ tùy thuộc vào tuýp nhà văn. Có người quá phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà thiếu hiểu biết sâu sắc về toàn xã hội, viết hết những gì mình từng trải qua và nghe thấy thì không thể viết tiếp được nữa, đây là điều thường thấy. Nữ: Phải chăng bình thường ông rất chú ý quan sát mọi người xung quanh, nên nhiều độc giả thấy bóng dáng mình trong tác phẩm của ông? Nam: Khả năng quan sát của tôi cũng bình thường thôi, nhưng tôi thực sự để tâm quan sát người và việc quanh mình. Những cảm nhận, suy nghĩ đó có thể sẽ được phản ánh vào trang viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灵感 (líng gǎn: cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- B. 交际能力 (năng lực, khả năng giao tiếp, xã giao)
- C. 个人生活体验 (Cá nhân cuộc sống, sinh hoạt trải nghiệm, thể nghiệm)
- D. 对社会的认识与判断 (Đối với quen biết, nhận biết xã hội và, cùng với phán đoán, nhận định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:您一向说您是一个业余作家,您是怎样抽出时间来创 作的呢? 男:晚上十点以后 ,早上八 点以前都是我的创 作时间。 女:您在白天应酬、工作之后 ,晚上是怎样进入写作状态的,您晚上休息不了多长时间吧? 男:我大概一天睡四到五个小时。进入写作状态这个问题是慢慢锻炼出来的,就像脑子里有 两个阀门,关 掉这个,拧开那个,是需要锻炼的。从现实的事务当中、尘嚣当中进入安静的状态,这时脑子里就常有灵感奔涌出 来。 女:您是不是写作起来非常地辛苦? 男:非常辛苦,所以我的作品让读者感觉不满意的地方,读者一定要宽容。 我一开始就把自己放在文学爱好者的定位上,后来提升为业余作家。我不在文学界谋求任何地位,所以别人一问我,包括媒体问我,为什么这 么忙还写小说,我说只有一个目的——就是充实生活。我不太在乎别人对我怎么评价,我觉得这样能稍微让自己过得轻松一些。 女:我们现在这个时代的好小说太少了,是不是时代的悲剧?作家创 作源泉会不会干枯呢? 男:现在好的小说少,你可 以说是时代的悲剧,也可 以说是时代的进化。因为有其 他的媒介,比如电脑、电视、电影,这些媒介代替了小说的传输功能,人们有了更多的媒介来作为娱乐途径,在小说兴旺的时候,这些媒介是没有的,或者是不发达的。至于说创 作源泉的干枯,我觉得可 能和作家的类型有关 ,有的作家对自己体验生活的依赖太重,对整个社会的深刻认识和判断不足,他把自己经历过的事情和听到过的事情写成以后就写不出东西了,这是常见的情况。 女:你是不是平常很注意观察周围的人,所以很多人说在你的故事里面很容易看到自己的影子? 男:跟绝大多数朋友观察能力差不多,但是我确实会留心观察身边的人和事,有 什么体会,有 什么想法,可 能会表现在我的作品里。” với nội dung bài, phương án D — 对社会的认识与判断 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “冬眠” (Mùa đông)
- B. 压缩研发 (nghiên cứu và phát triển, R&D nén, thu gọn tinh giản)
- C. “锻炼身体” (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- D. 调整现金流 (Điều chỉnh, sắp xếp lại tiền mặt chảy, trôi chảy (dòng nước))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án C — “锻炼身体” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很成功 (rất thành công)
- B. 不值得借鉴 (Không đáng, không bõ tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm)
- C. 效果不理想 (Hiệu quả, kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 有经验也有教训 (Có kinh nghiệm cũng có bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án A — 很成功 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后劲不足 (Sau không đủ, thiếu thốn)
- B. 资金充足 (nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc)
- C. 只做低端产品 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) làm, chế tạo thấp, cúi đầu bưng (bằng hai tay) sản phẩm, hàng hóa)
- D. 研发投入较少 10 (Nghiên cứu và phát triển, R&D đầu tư, đưa vào sử dụng khá, tương đối ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án B — 资金充足 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10款
- B. 12款
- C. 15款
- D. 21款
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án D — 21款 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Như đã biết, năm tới Chery sẽ ra mắt 15 mẫu xe, tại Triển lãm ô tô Thượng Hải sẽ trưng bày 21 mẫu xe. Hôm nay chúng tôi mời ông Kim Dặc Ba đến chia sẻ về Chery trong khủng hoảng kinh tế. Năm tới ra mắt nhiều dòng xe như vậy, phải chăng ông dự định xây dựng thương hiệu mới để tái cấu trúc chuỗi sản phẩm? Nam: Chúng tôi có kế hoạch đó. Chúng tôi sẽ xây dựng thêm vài thương hiệu mới và sẽ sớm công bố cơ cấu này; thương hiệu cao cấp cùng các sản phẩm cao cấp trực thuộc cũng sẽ sớm ra mắt thị trường. Chery đang triển khai đồng bộ các công việc này. Nữ: Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay, nhiều doanh nghiệp thu hẹp để "vượt đông", nhưng Chery dường như vẫn tiếp tục mở rộng? Nam: Trước bối cảnh này, chúng tôi cũng trăn trở "nguy cơ" rốt cuộc là "nguy" hay "cơ"? Cái nào lớn hơn? Xét về mặt "nguy", đây là lúc "tiền mặt là vua". Đầu tiên, dòng tiền của chúng tôi rất dồi dào, các ngân hàng cũng hỗ trợ rất lớn. Vừa qua chúng tôi đã ký hợp đồng tín dụng 3,5 tỷ nhân dân tệ với ICBC và thỏa thuận chiến lược 10 tỷ với Ngân hàng Xuất Nhập khẩu. Chúng tôi nhắm tới việc phát triển bứt phá sau mùa đông. Đối mặt với mùa đông khủng hoảng có hai hướng đi: một là mặc áo bông trốn đi hoặc trùm chăn ngủ đông; hai là trời lạnh vẫn ra ngoài chạy bộ, rèn luyện thể lực chờ mùa xuân bùng nổ. Chery từng có kinh nghiệm theo hướng thứ hai. Năm 2004, lúc ngành ô tô rơi vào giai đoạn khó khăn nhất, Chery vẫn kiên trì tung sản phẩm, không hề cắt giảm: "khó đến mấy cũng không cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)". Khi mùa đông 2004 đi qua, chúng tôi lập tức bứt phá. Trong cuộc khủng hoảng lần này, biện pháp của chúng tôi vẫn là liên tục ra mắt sản phẩm, đồng thời tận dụng thời cơ kiện toàn bộ máy, điều chỉnh định hướng thị trường và đào tạo nhân sự. Lúc này Chery chủ động ở thế tấn công, một khi mùa đông qua đi, chúng tôi có thể sẽ lại dẫn đầu. Theo hướng đó, năm tới chúng tôi sẽ có hơn 10 mẫu xe ra mắt. Nữ: Đó là các mẫu xe hoàn toàn mới hay gồm cả phiên bản nâng cấp? Nam: Hoàn toàn mới. Vì vậy tiềm lực của Chery còn rất lớn. Tuy nhiên chúng tôi có thể điều chỉnh linh hoạt theo thị trường chứ không nhất thiết tung ra ồ ạt cùng lúc. Năm nay tại triển lãm Thượng Hải, chúng tôi sẽ trưng bày 21 mẫu xe; khác với trước đây, 21 mẫu này đều sẵn sàng thương mại hóa ngay lập tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奇瑞的发展历史 (Kỳ lạ, kỳ diệu phát triển lịch sử)
- B. 中国汽车产业的未来 (Trung Quốc xe ô tô, xe hơi tương lai, mai sau ngành công nghiệp, ngành sản xuất)
- C. 汽车产业在中国的地位 (Xe ô tô, xe hơi ngành công nghiệp, ngành sản xuất ở Trung Quốc của (trợ từ định ngữ) vị thế, địa vị)
- D. 面对经济危机,奇瑞如何发展 (Đối diện, đối mặt với kinh tế khủng hoảng, nguy cơ rủi ro kỳ lạ, kỳ diệu như thế nào, làm sao phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大家知道,明年奇瑞会有十五款车子上市,上海车展将会有二十一款车展出。今天我们请到了金弋波先生来和我们谈谈经济危 机中的奇瑞。您明年有这么多车子上市,是准备通过树立新的品牌来梳理新的产品线吗? 男:是有这种算,我们会再树立几个新的品牌,我们会在将来宣及这些品牌构架,我们的高端品牌也将在不久放市场,它下面有高端产品。这一系列的工作奇瑞都在做。 女:目前全球金融危 机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊? 男:像目前这种情况,我们也在想这个“危 机”到底是“危 ”还是“机”? “危 ”大还是“机”大? 如果讲“危 ”的话,这个时候是现金为王,首先我们自己的现金流是足够的,银行对我们的支持也很大。前不久我们还跟工行签了三十五亿的信贷资金,与进出口银行又签定了一百个亿的战略合作。我们看的是寒冬后如何更好地发展。面对充满危 机的寒冬,有 两种思路:一种思路是穿一个棉袄躲起来或者是捂在床上,冬眠;还有一个思路是天冷出去跑 ,锻炼身体,等待春天后的爆发,奇瑞有过后一种经验。在二零零四年汽车业曾 经出现过的最困难的时候,奇瑞坚持上产品,产品一点儿不少,“再难都不省研发”,二零零四年的寒冬过去以后 ,我们一下子就上来了。这次这个金融危 机形势下,我们采取的措施还是不断地产品,并且利用这个时机把组织机构调整好,把市场的思路调整好,包括把员工队伍调整好,这个时候奇瑞采取的是一个攻势,一旦寒冬过去以后 ,我们可 能又站在别人的前面了。所以按照这个思路,我们明年将有十多款车子可 以上市。 女:是全新的新车还是包括改款的? 男:全新的。所以我说奇瑞的后劲很大,但是我们可 能会根据明年市场的情况,调整一下,不一定会一下上那么多。今年车展我们将在上海展出 二十一款车子,这二十一款车子跟过去的展车不一样,是马上都能上市的车子。” với nội dung bài, phương án D — 面对经济危机,奇瑞如何发展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学失败了 (Bạn cùng học, bạn học thất bại rồi)
- B. 同学生病了 (Bạn cùng học, bạn học bị bệnh rồi)
- C. 同学很紧张 (Bạn cùng học, bạn học rất căng thẳng, hồi hộp)
- D. 同学参加了演讲比赛 (Bạn cùng học, bạn học tham gia, tham dự rồi thuyết trình, diễn thuyết thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。” với nội dung bài, phương án C — 同学很紧张 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕丢面子 (Sợ, sợ hãi mất, đánh mất thể diện, sĩ diện)
- B. 不想讲真话 (Không muốn giảng, nói thật là, rất lời nói, câu chuyện)
- C. 怕失去朋友 (Sợ, sợ hãi mất đi, đánh mất bạn bè)
- D. 不希望比别人突出 (Không hy vọng so với người khác nổi bật, xuất chúng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。” với nội dung bài, phương án A — 怕丢面子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi học cấp ba, trường có tổ chức cuộc thi diễn thuyết, lớp tôi cử một bạn có khiếu viết văn nhưng rất nhút nhát tham gia. Hôm đó, bạn ấy thể hiện vô cùng xuất sắc và mang lại vinh dự cho cả lớp. Khi bước xuống, bạn ấy đến hỏi tôi có nhận thấy bạn ấy run rẩy khắp người trên sân khấu không. Lúc đó tôi ngạc nhiên lắc đầu, bạn ấy nắm tay tôi bảo: 'Vậy thì tốt quá, tốt quá rồi'. Khi ấy tôi mới để ý thấy chân bạn vẫn không ngừng run rẩy. Trên thực tế, rất nhiều người không dám nói trước đám đông vì sợ nói sai bị người khác coi thường, mất mặt. Nhưng sự thật là hầu như chẳng ai nhớ hay bận tâm đến chuyện xấu hổ của người khác, người thực sự để bụng chỉ có chính bạn mà thôi. Bởi lẽ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, việc phát biểu tốt hay dở hoàn toàn là chuyện của riêng bạn. Miễn là bạn thấy không có vấn đề gì thì người khác càng chẳng để tâm. Ngược lại, nếu bạn quá để ý đến ánh nhìn của người khác thì sẽ chỉ càng phóng đại khuyết điểm của mình trong mắt họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要关心别人 (Cần quan tâm, chăm lo người khác)
- B. 要有责任心 (Cần có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim)
- C. 不要急于求成 (đừng nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- D. 别太在意别人的看法 (Đừng quá để tâm, bận lòng quan điểm, góc nhìn của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “上高中时,学校有一次演讲比赛,班里推选了一位文笔好,但很爱害羞的同学参加。那天,那位同学的表现非常好,并为班里赢得了荣誉。下来时,那位同学到我问,有没有注意到他在台 上浑身发。我当时很惊讶地摇 头,他握着我的手说,那就好,那就好。我这时注意到他的腿竟然一直个不停。 事实上,很多人不敢 当众讲话,是怕说错话被人瞧不起,丢面子。而真 实情况是,几乎没有 什么人能记住和关心别人丢脸的事,真正在意的只有你自己。因为在任何场合,发言表现的好与不好成全是你自己的事。只要你自己觉得没什么,别人更不会放在心上。但相反,如果你自己过分在意别人的眼光,反而会放大你在别人眼中的缺陷。” với nội dung bài, phương án D — 别太在意别人的看法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 土壤 (tǔ rǎng: thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- B. 吸收水分 (độ ẩm, lượng nước hấp thu, hấp thụ)
- C. 争取更多阳光 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy hơn nhiều ánh nắng, ánh mặt trời)
- D. 传播种子或果实 (Truyền bá, lan truyền hạt giống, cây giống (nông nghiệp) hoặc, hay là quả ngọt, trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。” với nội dung bài, phương án D — 传播种子或果实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给种子提供营养 (Cho hạt giống, cây giống (nông nghiệp) cung cấp, mang lại dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- B. 防止被海水腐蚀 (Phòng ngừa, ngăn ngừa bị nước biển ăn mòn, rỉ sét)
- C. 使椰子能浮在水面上 (Khiến cho, làm cho quả dừa có thể nổi, nổi lên trên mặt nước ở nước mặt, bề mặt trên)
- D. 使椰子能从树上掉下来 (Khiến cho, làm cho quả dừa có thể từ cây, cây cối trên rơi, rụng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。” với nội dung bài, phương án B — 防止被海水腐蚀 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật chủ yếu dựa vào việc phát tán hạt hoặc quả để mở rộng phạm vi phân bố. Càng phát tán được hạt hoặc quả đi xa, đời sau của loài thực vật đó càng chiếm lĩnh được 'lãnh thổ' rộng lớn hơn, giúp chúng sinh sôi nảy nở và phát triển tốt hơn trên Trái Đất. Những thực vật sống dưới nước hoặc ven nước sẽ dựa vào sự trợ giúp của nước để phát tán mầm mống sinh sản một cách hết sức tự nhiên. Dừa có thể coi là nhà du hành trên nước cừ khôi nhất trong giới thực vật. Quả dừa to bằng quả bóng chuyền, bên ngoài có lớp vỏ da dai chắc, vừa không dễ thấm nước lại vừa có thể ngâm lâu ngày trong nước biển mặn chát mà không bị ăn mòn; lớp giữa có lớp sợi xơ dày, kết cấu nhẹ và chứa nhiều không khí, giúp cả quả dừa nổi trên mặt nước như được mặc áo phao; lớp trong cùng là gáo dừa cứng như xương bảo vệ thế hệ sau 'chưa ra đời'. Khi dừa chín rơi xuống biển, thủy triều có thể mang nó đi xa hàng trăm ki-lô-mét hoặc xa hơn nữa, rồi đánh dạt vào bờ. Nếu gặp môi trường thích hợp, một cây dừa non sẽ bắt đầu cuộc sống độc lập ở đó. Rất nhiều đảo san hô ở Thái Bình Dương có loài cây đầu tiên xuất hiện chính là cây dừa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1
- B. 2
- C. 3
- D. 4
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “植物主要是靠传播它们的种子或果实来扩大它们的分及区域。能把自己的种子或果实传播得越远,这种植物的后 代就能占据越大的“领土”,它也就能在地球上更好地繁衍生息,欣欣向荣。 生长在水中或水边的植物,很自然地,它们要靠水的帮助来传播繁殖体。 椰子可 算是植物界最出色的水上旅行家了。椰子的果实有排球那么大,果实的外面有层革质外皮,它既不易透水,又能长期泡在又咸又涩的海水里而不被腐蚀;果实的中层有一层厚厚的纤维素,它们质地很轻,充满空气,有了这一层厚纤维,就使整个椰子像穿上了一件救生衣那样漂浮在水面上;内层 是坚硬如骨质的椰壳,保护着“未出世”的下一代。当椰子成熟后 ,就会从树上掉落下来,如果掉入海中,海潮就能把椰子带到几百公里以外,甚至 更远,然后再把它冲上海岸,若是环境适宜,那么,一株幼小的椰子树就会在那儿开始它的独立生活。太平洋有许多珊瑚岛,岛上最初出现的树种日日 就是椰子树。” với nội dung bài, phương án C — 3 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 造力”一词来界定“思考”的含义。创 作伟大的戏剧,谱写伟大的 乐章,都需要这种创 造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能主动解决 (Có thể chủ động, tự giác tích cực giải quyết, xử lý)
- B. 能创造性地解决 (Có thể sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) giải quyết, xử lý)
- C. 只能被动地解决 (Chỉ có thể, chỉ đành bị động, thế bị động giải quyết, xử lý)
- D. 不可能解决问题 (Không thể nào, không đời nào giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 造力”一词来界定“思考”的含义。创 作伟大的戏剧,谱写伟大的 乐章,都需要这种创 造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。” với nội dung bài, phương án C — 只能被动地解决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 造力”一词来界定“思考”的含义。创 作伟大的戏剧,谱写伟大的 乐章,都需要这种创 造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính có biết 'suy nghĩ' không? Điều này phụ thuộc vào việc từ 'suy nghĩ' mà bạn nói ám chỉ điều gì. Người ta thường nói máy tính giải quyết được vấn đề là nhờ được nạp các 'chương trình' xử lý. Chúng chỉ làm được những việc con người yêu cầu. Tuy nhiên, 'chương trình' của con người phức tạp hơn nhiều, vì vậy chúng ta có xu hướng dùng từ 'sức sáng tạo' để định nghĩa ý nghĩa của 'suy nghĩ'. Sáng tác những vở kịch vĩ đại, viết nên những bản nhạc bất hủ đều cần đến sức sáng tạo này. Theo nghĩa đó, máy tính đương nhiên không biết suy nghĩ, và phần lớn con người cũng không làm được điều đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是思考 (Gì, cái gì là, phải suy nghĩ, tư duy)
- B. 怎样编写程序 (Như thế nào, ra sao biên soạn, viết (sách chương trình (máy tính), trình tự)
- C. 电脑会思考吗 (Máy vi tính biết suy nghĩ, tư duy không (thắc mắc, hỏi))
- D. 电脑具有的优点 (Máy vi tính ưu điểm, điểm mạnh sở hữu, có được)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创 造力”一词来界定“思考”的含义。创 作伟大的戏剧,谱写伟大的 乐章,都需要这种创 造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。” với nội dung bài, phương án C — 电脑会思考吗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不急着回家 (Không vội vã, gấp gáp đang về nhà)
- B. 要去别的村子 (Cần đi cái khác, người khác làng, thôn cái, chiếc)
- C. 他的船被撞翻了 (Tàu, thuyền của anh ấy bị đâm, va chạm lật, giở (sách) rồi)
- D. 天黑以后才出发 (Trời, bầu trời màu đen sau này mới, vừa mới xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án B — 要去别的村子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喊救命 (kêu, hét cứu mạng, cứu tính mạng)
- B. 跳进水里 (Nhảy, nhảy lên nhập, vào nước bên trong)
- C. 叫对方让开 (Tên là, gọi đối phương, bên kia để mở, lái (xe))
- D. 躲开了那只船 (Tránh né, ẩn nấp trốn tránh mở, lái (xe) rồi kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án C — 叫对方让开 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常大 (vô cùng, rất to, lớn)
- B. 速度很快 (Tốc độ, vận tốc rất nhanh, mau)
- C. 船上有很多人 (Tàu, thuyền trên có rất nhiều người)
- D. 船上有很多货物 (Tàu, thuyền trên có rất nhiều hàng hóa, kiện hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án B — 速度很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người nông dân chèo thuyền nhỏ đi giao nông sản cho người dân ở làng bên. Ông vội vã chèo thuyền với hy vọng mau chóng giao xong hàng để kịp về nhà trước khi trời tối. Bỗng nhiên, ông phát hiện phía trước có một chiếc thuyền nhỏ đang lao nhanh về phía mình. Mắt thấy sắp đâm vào nhau nhưng chiếc thuyền kia không hề có ý nhường đường, dường như cố tình đâm lật thuyền của ông. 'Tránh ra, mau tránh ra!' Người nông dân giận dữ quát lớn về phía thuyền đối diện: 'Còn không tránh là đâm vào tôi đấy!' Nhưng tiếng quát của ông hoàn toàn vô ích, dù ông luống cuống chèo tránh sang bên nhưng đã không kịp, chiếc thuyền kia vẫn đâm mạnh vào thuyền ông. Người nông dân vô cùng tức giận cằn nhằn: 'Có biết chèo thuyền không thế? Mặt sông rộng thế này mà vẫn đâm trúng thuyền tôi!' Người nông dân bỗng im bặt khi phát hiện trên thuyền không có một bóng người. Hóa ra đối tượng mà ông giận dữ mắng nhiếc nãy giờ chỉ là một con thuyền không bị tuột dây thừng, đang trôi dạt theo dòng nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河面很窄 (Con sông mặt, bề mặt rất hẹp, chật hẹp)
- B. 当时是早上 (Lúc đó, khi ấy là, phải buổi sáng sớm)
- C. 农夫年纪大了 (Tuổi tác, tuổi to, lớn rồi)
- D. 两只船相撞了 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền đâm, va chạm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个农夫,划着小船,给另一个村子的居民运送自己的农产品。他着急地划着小船,希望赶紧送成货物,在天黑前能够赶回家。突然,农夫发现,前面有一只小船向自己快速驶来。眼看就要撞上了,但是那只船丝毫没有 退 让的意思,好像是有意要撞翻农夫的小船。 “让开,快点儿让开!”农夫生气地向对面的船吼道:“再不让开你就要撞上我了!”但是农夫的吼叫成全没有用,管农夫手忙脚乱地向旁边躲避,但已经来不及了,那只船还是重重地撞上了他的船。农夫非常生气,抱 怨道:“你会不会开船?这么宽的河面,你竟然还能撞到我的船上!”农夫 突然不说话了,他发现,小船上空无一人。听他严厉指责的竟然只是一只挣 脱了绳索、乎河漂流的空船。” với nội dung bài, phương án D — 两只船相撞了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人 (nán rén: người đàn ông)
- B. 女人 (nǚ rén: người phụ nữ)
- C. 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi)
- D. 老人 (lǎorén: người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。” với nội dung bài, phương án A — 男人 (nán rén: người đàn ông) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人需要哭 (Người cần, đòi hỏi khóc)
- B. 女人爱哭 (Người phụ nữ yêu, yêu thích khóc)
- C. 哭有害健康 (Khóc có hại, gây hại khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 哭能缓解压力 (Khóc có thể làm dịu, xoa dịu áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。” với nội dung bài, phương án C — 哭有害健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: 'Đàn ông không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa đến lúc đau lòng'. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi việc rơi lệ khóc than. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe như thế nào? Đa số mọi người có lẽ cho rằng khóc có hại cho sức khỏe. Hãy nhìn nàng Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong 'Hồng Lâu Mộng', suốt ngày lấy nước mắt rửa mặt, cuối cùng chết yểu từ sớm. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nhà khoa học đã đưa ra lý thuyết khóc có lợi cho sức khỏe. Bởi vì thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với nước mắt chảy ra do cảm mạo hay bị bụi bay vào mắt. Nước mắt đau buồn chứa một chất giúp xoa dịu nỗi đau, làm giảm tổn hại của đau buồn đối với sức khỏe. Hơn nữa, nếu có nước mắt mà không khóc ra, nước mắt sẽ chảy qua khoang mũi rồi vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể dẫn đến hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và các bệnh về hệ tuần hoàn. Các nhà y học qua nghiên cứu sâu hơn còn chỉ ra rằng lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đó chính là chất ức chế sinh ra do cảm giác kìm nén. Khóc có thể đào thải chất này ra ngoài cơ thể, giúp cơ thể tránh khỏi tổn hại do cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại gây ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能缓解痛苦 (Có thể làm dịu, xoa dịu đau khổ, thống khổ)
- B. 不含有害物质 (Không có chứa, hàm chứa hại, làm hại vật chất)
- C. 蛋白质含量低 (Chất đạm, protein hàm lượng, nồng độ thành phần thấp, cúi đầu)
- D. 可以预防心脏病 (Có thể phòng ngừa, đề phòng bệnh tim, bệnh tim mạch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。” với nội dung bài, phương án A — 能缓解痛苦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người xưa có câu “nam nhi không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa tới lúc đau lòng”. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi khóc lóc rơi lệ. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe ra sao? Đa số mọi người có lẽ nghĩ khóc có hại cho sức khỏe, giống như Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong "Hồng Lâu Mộng" suốt ngày chan chứa nước mắt rồi mất sớm. Nhưng hiện nay, nhiều nhà khoa học lại cho rằng khóc có lợi cho sức khỏe. Thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với khi bị cảm hay bụi bay vào mắt; nó chứa chất giúp xoa dịu nỗi đau, giảm thiểu tổn hại cho sức khỏe. Hơn nữa, nếu kìm nén không khóc, nước mắt sẽ theo khoang mũi chảy vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể gây hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và bệnh hệ tuần hoàn. Nghiên cứu sâu hơn chỉ ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đây là chất sinh ra do ức chế tâm lý; khóc giúp đào thải chất này ra ngoài, bảo vệ cơ thể khỏi tổn hại từ cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu “nam nhi không dễ rơi lệ, chỉ vì chưa tới lúc đau lòng”. Có thể thấy khi đau buồn, dù là đấng nam nhi cũng khó tránh khỏi khóc lóc rơi lệ. Vậy dưới góc độ y học, mối quan hệ giữa khóc và sức khỏe ra sao? Đa số mọi người có lẽ nghĩ khóc có hại cho sức khỏe, giống như Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm trong "Hồng Lâu Mộng" suốt ngày chan chứa nước mắt rồi mất sớm. Nhưng hiện nay, nhiều nhà khoa học lại cho rằng khóc có lợi cho sức khỏe. Thành phần hóa học trong nước mắt khi đau buồn khác với khi bị cảm hay bụi bay vào mắt; nó chứa chất giúp xoa dịu nỗi đau, giảm thiểu tổn hại cho sức khỏe. Hơn nữa, nếu kìm nén không khóc, nước mắt sẽ theo khoang mũi chảy vào dạ dày, các chất có hại trong đó có thể gây hen suyễn, loét dạ dày, bệnh tim và bệnh hệ tuần hoàn. Nghiên cứu sâu hơn chỉ ra rằng hàm lượng protein trong nước mắt khi đau buồn rất cao, đây là chất sinh ra do ức chế tâm lý; khóc giúp đào thải chất này ra ngoài, bảo vệ cơ thể khỏi tổn hại từ cảm xúc tiêu cực và các chất độc hại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人为什么会哭 (Do con người gây ra, nhân vi gì, cái gì biết khóc)
- B. 哭的积极作用 (Tích cực, hăng hái khóc tác dụng)
- C. 怎样避免伤心难过 (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh đau lòng, buồn bã buồn, đau lòng)
- D. 男人为什么不爱哭 (Người đàn ông tại sao, vì sao không yêu, yêu thích khóc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有道是“男儿有泪不轻弹,只因未到伤心时”。可 见,人在悲痛的时候,即 使是七尺乏眉也难免要哀哭流泪的,那么,从医学的角规来看,哭与健康的关系怎样呢?对此,大多数人也许会认为,哭对健康是不利的。你看,那个《红楼梦》中多愁善感的林黛玉,整天以泪洗面,最后早早夭了。但是,现在不少科学家提出了哭有益于健康的理论。因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。在因悲痛而流的眼泪中含有一种能缓解痛苦的物质,可减轻悲痛对健康的伤害。再说,有泪不哭出来,那么眼泪只好沿着鼻腔最后进入胃中,而眼泪中含有的有 害 物质有可 能引起哮喘、胃溃疡、心脏病以及血液循环系统的疾病。 医学家们经过进一的研究后指出,悲痛时流出的眼泪中蛋白质的含量 高,这正是由于压抑而产生的压抑物质,哭泣总总把这种压抑物质从体内排 出,从而使人体免受不良情绪和有 害物质的损害。” với nội dung bài, phương án B — 哭的积极作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。
• Nghĩa tiếng Việt: Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞美他的外表 (Khen ngợi, ca ngợi ngoại biểu, vẻ bề ngoài của anh ấy)
- B. 称赞他经历丰富 (Khen ngợi, tán thưởng anh ấy trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
- C. 称赞他过去的成功 (Khen ngợi, tán thưởng anh ấy thành công quá khứ)
- D. 赞美他的才能和勇气 (Khen ngợi, ca ngợi tài năng, năng lực của anh ấy và dũng khí, lòng dũng cảm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。” với nội dung bài, phương án D — 赞美他的才能和勇气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。
• Nghĩa tiếng Việt: Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不夸张 (Không khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm)
- B. 发自内心 (Gửi, phát ra từ, kể từ nội tâm, đáy lòng)
- C. 用语具体 (Sử dụng cụ thể, chi tiết)
- D. 因人而异 (Bởi vì, do vì người mà, nhưng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。” với nội dung bài, phương án B — 发自内心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。
• Nghĩa tiếng Việt: Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太自然 (không quá, không lắm tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 不受重视 (Không nhận, chịu đựng coi trọng, chú trọng)
- C. 真挚可信 (Chân thành, chân thật tha thiết từ đáy lòng có thể thư, lá thư)
- D. 容易接受 (tiếp nhận, chấp nhận dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。” với nội dung bài, phương án C — 真挚可信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。
• Nghĩa tiếng Việt: Khen ngợi người khác giúp thắt chặt tình bạn, xóa bỏ hiểu lầm và mang lại niềm vui cho bản thân. Khen là việc tốt nhưng không hề dễ dàng, nhất định phải nắm vững chừng mực. Khen ngợi cần tùy người: khen có nét riêng sẽ hiệu quả hơn khen chung chung. Người già luôn mong người khác không quên thành tựu thời trẻ của mình, khi trò chuyện có thể khen nhiều về thành công trong quá khứ; với người trẻ thì có thể khen ngợi đôi chút về năng lực và lòng dũng cảm. Khen ngợi phải đúng thực tế và xuất phát từ đáy lòng. Ví dụ nói với một cô gái béo: “Ôi, bạn thon thả quá!”, chẳng có lời khen nào tệ hơn thế, nó không mang lại thiện cảm mà còn gây phản cảm. Nhưng nếu bạn chú ý tới trang phục, cách nói chuyện và chân thành khen ngợi điểm nổi bật của cô ấy, cô ấy sẽ rất vui vẻ đón nhận. Ngoài ra, nên khen từ những việc cụ thể; lời khen càng cụ thể chứng tỏ bạn càng hiểu rõ, càng coi trọng ưu điểm của đối phương, khiến họ cảm nhận được sự chân thành, gần gũi và đáng tin cậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞美的效果 (hiệu quả, kết quả khen ngợi, ca ngợi)
- B. 赞美要讲究技巧 (Khen ngợi, ca ngợi cần chú trọng, cầu kỳ kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- C. 赞美能消除误会 (Khen ngợi, ca ngợi có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 赞美能带来快乐 (Khen ngợi, ca ngợi có thể mang lại, đem đến (lợi ích vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “赞美别人有助于加深友谊,消除误会,还可 以让自己分享到快乐。赞美是一件好事,但绝不是一件易事。赞美别人时一定要掌握分寸。 赞美要因人而异,有 特点的赞美比一般的赞美能收到更好的效果。老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功; 对年轻人不妨稍微张地赞扬他的能和勇气。 赞美应该是符合事实、发自内心的,这是最基本的要求。例如对一个胖女孩说:“呀,你多苗条!”还有 比这更糟糕的赞美吗?这种赞美不但不会换 来好感,反而会使人厌恶。但如果你着眼于她的服佄、谈吐,发现她这些方面的出众之处并真诚地赞美,她一定会高兴地接受。 赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可 信。” với nội dung bài, phương án B — 赞美要讲究技巧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61002.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61002
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 51: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 51: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秦始皇兵马角是在1974年发现了。 (Hoàng gia, đế quốc binh lính, người lính con ngựa góc, sừng là, phải ở năm (thời gian) phát hiện, nhận ra rồi)
- B. 正方形是四条边等长、四个角相等的四边形。 (Đúng, thẳng phương, hướng hình dạng, hình thái là, phải bốn cái, con bên, cạnh chờ đợi dài, lâu dài bốn cái, con góc, sừng bốn bằng nhau, tương đương ngang bằng bên, cạnh hình dạng, hình thái)
- C. 冬冷夏热,四季分明,是温带气候的显著特点。 (Mùa đông lạnh mùa hè, mùa hạ nóng bốn mùa (trong năm) rõ ràng, rành mạch là, phải vùng ôn đới, khí hậu ôn đới rõ rệt, nổi bật khí hậu đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 正像世界上没有两片完全一样的树叶,每个人也是独一无二的。 (Đúng, thẳng giống như, tựa như thế giới trên không có hai (dùng trước lượng từ) mảnh, miếng hoàn toàn, trọn vẹn lá cây, chiếc lá giống nhau, như nhau mỗi cá nhân cũng là, phải độc nhất vô nhị, có một không hai)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("秦始皇兵马角是在1974年发现了。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 52: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 52: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 未来一周我国将出现大范围雨雪天气。 (Tương lai, mai sau một tuần, tuần lễ tôi quốc gia, đất nước sẽ, sắp xuất hiện, hiện ra to, lớn phạm vi, quy mô mưa, cơn mưa tuyết thời tiết)
- B. 生姜具有暖胃驱寒的功效,是很好的保健食材。 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị sở hữu, có được ấm, ấm áp dạ dày, bao tử công hiệu, hiệu năng điều trị là, phải bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe rất tốt, rất hay Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. Gỗ, vật liệu)
- C. 已经10点了,我估计他今天一定不会来参加会议了。 (Đã giờ (đơn vị thời gian) rồi tôi ước tính, dự đoán anh ấy hôm nay nhất định, chắc chắn không biết đến, tới tham gia, tham dự cuộc họp rồi)
- D. 小孩子的模仿能力很强,所以成人在小孩子面前要注意自己的言行。 (Trẻ con bắt chước, mô phỏng cái, chiếc năng lực, khả năng rất mạnh mẽ, kiên cường vì vậy, cho nên người lớn, người trưởng thành ở trẻ con cái, chiếc trước mặt, đối diện trước mắt cần chú ý, lưu ý tự mình, bản thân đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("已经10点了,我估计他今天一定不会来参加会议了。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 53: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 53: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在家人的照顾下,他很快恢复了健康。 (Ở nhà chăm sóc, trông nom người dưới anh ấy rất nhanh, mau khôi phục, phục hồi rồi khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 保持好的心情,关键是要有一个好的心态。 (Duy trì, giữ vững tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp then chốt, mấu chốt là, phải cần có một cái tâm thái, thái độ tâm lý tốt, đẹp)
- C. 商业广告显然不同于公益广告,因为它带有明显的功利色彩。 (Thương mại, thương nghiệp quảng cáo rõ ràng, hiển nhiên khác nhau, không giống ở, tại công ích, lợi ích chung cộng đồng quảng cáo bởi vì nó mang theo, có chứa công lao, thành tựu rõ rệt, hiển nhiên có lợi, lợi ích màu sắc)
- D. 为了防止今后不再发生类似的事件,有关部门及时完善了管理措施。 (Để, vì (mục đích) phòng ngừa, ngăn ngừa từ nay về sau, sau này không còn nữa, không lặp lại xảy ra, phát sinh sự kiện, biến cố tương tự, tương tự như thế liên quan, có liên quan tới bộ phận, phòng ban kịp thời, đúng lúc hoàn thiện, hoàn chỉnh rồi quản lý biện pháp, giải pháp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("为了防止今后不再发生类似的事件,有关部门及时完善了管理措施。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 54: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 54: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈把茶几擦得一尘不染得干净。 (Mẹ đem bàn trà phòng khách lau, chùi một Bụi bặm, cát bụi không nhuộm, nhuộm màu sạch sẽ)
- B. 笔画多的字写起来麻烦,可是认起来未必难。 (Nét chữ Hán chữ, từ nhiều viết đứng dậy, thức dậy phiền phức, làm phiền nhưng mà, thế nhưng nhận ra, nhận biết đứng dậy, thức dậy chưa hẳn, không nhất thiết khó, khó khăn)
- C. 锻炼的时候运动量要适当,以免对身体造成伤害。 (Lúc, khi tập thể dục, rèn luyện thể thao, vận động số lượng, chất lượng cần thích đáng, phù hợp để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro đối với cơ thể, sức khỏe gây nên, tạo thành làm tổn thương, làm hại)
- D. 陶渊明流传下来的诗歌大约有120首,另外还有散文、辞赋多篇。 (Đào (họ Đào Uyên (Uyên bác, học vấn sâu rộng như vực thẳm biển sâu Minh (họ Minh lưu truyền, truyền tụng thơ ca, thi ca xuống đây, bước xuống khoảng chừng, ước chừng có đầu tiên, đứng đầu ngoài ra, hơn nữa còn có, ngoài ra còn tản văn, văn xuôi tùy bút từ chức từ biệt thuế nhiều bài, thiên)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("妈妈把茶几擦得一尘不染得干净。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 55: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 55: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 农历九月九日,为中国传统的重阳节。 (Âm lịch, Nông lịch chín tháng, mặt trăng chín ngày vì, để Trung Quốc Tết Trùng Cửu, Tết Trùng Dương (mùng 9 tháng 9 âm lịch truyền thống)
- B. 对于幸福的含义,每个人都有不同的理解。 (Đối với, về phía hàm ý, ý nghĩa sâu xa hạnh phúc mỗi cá nhân đều có hiểu, thấu hiểu khác nhau, không giống)
- C. 由于自然资源乏,该个国家的主要工业原料均依赖进口。 (Do, bởi vì tự nhiên, giới tự nhiên tài nguyên, nguồn lực nên, cần phải cái, con chủ yếu, chính đất nước công nghiệp nguyên liệu, vật liệu thô bình đẳng, đồng đều ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài nhập khẩu)
- D. 这种星系没有一定的形状,也没有明显的中心,所以被称为不规则星系。 (Đây, này loại, kiểu hệ thống, khoa (đại học) không có hình dạng, hình dáng nhất định, chắc chắn cũng không có trung tâm, trọng tâm rõ rệt, hiển nhiên vì vậy, cho nên bị được gọi là, xưng là không quy tắc, luật lệ hệ thống, khoa (đại học))
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("由于自然资源乏,该个国家的主要工业原料均依赖进口。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 56: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 56: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活是一把镜子,你对它微笑,它也对你微笑。 (Cuộc sống, sinh hoạt là, phải một đem cái gương, tấm gương bạn đối với nó mỉm cười, nụ cười mỉm nó cũng đối với bạn mỉm cười, nụ cười mỉm)
- B. 窗花是一种剪纸艺术品,在中国民间已有上千年的历史。 (Hoa là, phải một loại, kiểu nghệ thuật cắt giấy nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách ở Trung Quốc dân gian, trong nhân dân đã, đã từng (viết tắt của 已经) có trên ngàn lịch sử năm (thời gian))
- C. 一个人的快乐,不是因为他拥有的多,而是因为他计较的少。 (Một cái vui vẻ, hạnh phúc người không là, phải bởi vì anh ấy nhiều sở hữu, có trong tay (nguồn lực mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) bởi vì anh ấy ít, thiếu so đo, tính toán chi li)
- D. 臭氧层就好比是地球的“保护伞”,阻挡了太阳99%的紫外线辐射。 (Hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt) thì, liền tựa như, giống như là là, phải bảo vệ, giữ gìn Trái Đất, địa cầu ô, cái dù che mưa nắng chắn, che rồi màu tím, sắc tím mặt trời bên ngoài đường, tuyến bức xạ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("生活是一把镜子,你对它微笑,它也对你微笑。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 57: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 57: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国画基本上可以分为三类:人物画、山水画、花鸟画。 (Trung Quốc vẽ về cơ bản, nhìn chung có thể chia thành, chia làm ba loại, loài nhân vật, nhân vật lịch sử vẽ núi, ngọn núi nước vẽ hoa con chim, loài chim vẽ)
- B. 河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。 (Con sông nguồn gốc, căn nguyên nước ngoài ra, trừ ra nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất ngoài ra, bên ngoài còn có, ngoài ra còn nước mưa, lượng mưa cũng là, phải nguồn gốc, căn nguyên của nó một trong những, một phần trong)
- C. 很多人都同意的不见得就是对的,真理往往掌握在少数人手单。 (Rất nhiều người đều chưa chắc, không hẳn đồng ý, tán thành chính là chân lý đối với thường, thường hay (theo quy luật nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở thiểu số, số ít người tay, bàn tay đơn, lẻ)
- D. 《三字经》自南宋以来,已有700多年历史,可谓家喻户晓,脍炙人口。 (Ba chữ, từ trải qua, qua (jīngguò) từ, kể từ phía Nam Tống (họ Tống từ đó đến nay, từ khi... đến nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử có thể nhà nhà đều biết, người người đều hay dân số, nhân khẩu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 58: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 58: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京烤鸭这个有着近150年历史的北京名吃,如今已成为世界闻名的美 食。 (Bắc Kinh vịt quay đây, này cái, con sở hữu, có gần năm (thời gian) Bắc Kinh lịch sử người ăn ngày nay, giờ đây đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành thế giới ngửi đẹp, xinh đẹp người Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- B. 报告说,该公司第四季度赢利达18.6亿元,十分超出了分析人士此前的 预期。 (Báo cáo, bản báo cáo nói, phát biểu nên, cần phải công ty thứ, số thứ tự (thứ nhất bốn quý (trong năm: quý 1, 2 thắng, giành thắng lợi có lợi, lợi ích Đạt (Thành đạt, thông suốt ức, một trăm triệu (100.000.000) đồng (đơn vị tiền tệ) vô cùng, rất vượt ra ngoài, vượt quá (phạm vi rồi phân tích, bài phân tích nhân sĩ, nhân vật dự kiến, kỳ vọng mong đợi trước đó, trước đây)
- C. 作为中国十大传世名画之‘,《清明上河图》生动地记录了中国十二世纪 城市生活的面貌。 (Với tư cách là, với vai trò là Trung Quốc mười to, lớn truyền đạt, lan truyền Thế (Thế gian, thời thế người vẽ của trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trên con sông bản đồ, bức vẽ sinh động, chân thực ghi chép, ghi lại rồi Trung Quốc mười số hai (2) thế kỷ thành phố diện mạo, bộ mặt cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 幽默的确是一个很有魔力的东西,拥有了它,我们与别人的交谈就会变 得更有味道,相处也会变得非常融洽。 (Hài hước, dí dỏm quả thực, đúng là là, phải một cái rất có đồ vật, thứ sức, sức lực sở hữu, có trong tay (nguồn lực rồi nó chúng tôi, chúng ta và, cùng với trò chuyện, trao đổi của người khác thì, liền biết thay đổi, biến đổi hơn có mùi vị, hương vị chung sống, đối đãi cũng biết thay đổi, biến đổi vô cùng, rất hòa hợp, chan hòa thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("报告说,该公司第四季度赢利达18.6亿元,十分超出了分析人士此前的 预期。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 59: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 59: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人人都需要关爱,关爱能增近两个人的感情,拉近两个人的距离。但是, 这种关爱的前提是适度。 (Người người đều cần, đòi hỏi quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc có thể tăng, gia tăng gần hai (dùng trước lượng từ) tình cảm, cảm xúc cá nhân kéo gần hai (dùng trước lượng từ) khoảng cách, cự ly cá nhân nhưng, thế nhưng đây, này loại, kiểu tiền đề, điều kiện tiên quyết quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc là, phải vừa phải, có chừng mực)
- B. 人们在财务困境中挣扎的一个原因是:他们在学校里学习多年,却没有 学到任何关于金钱方面的知识。 (Mọi người, con người trong xã hội ở tài chính, nghiệp vụ tài vụ cảnh khó trong, ở giữa một cái giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi nguyên nhân, lý do là, phải họ, bọn họ ở trường học bên trong học tập, học nhiều năm, suốt nhiều năm lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không có học, học tập đến, tới bất kỳ, bất cứ về, liên quan đến tiền tài, tiền bạc kiến thức, tri thức phương diện, khía cạnh)
- C. 1940年11月27日出生的李小龙,虽然不是最早进入好莱坞的华人,却 是最早成为国际星的功夫演员。 (Năm (thời gian) tháng, mặt trăng ngày Lý (họ Lý sinh ra, chào đời nhỏ, bé con rồng (thần thú) tuy rằng, mặc dù không là, phải nhất sớm, buổi sáng tiến vào, bước vào (giai đoạn tốt, đẹp người Hoa, kiều bào Hoa kiều lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) là, phải nhất sớm, buổi sáng trở thành, biến thành quốc tế công phu (võ thuật diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 作为一名翻译工作者,一方面要努力学好外语,一方面要学好本民族语 言也是非常重要的,两者缺一不可。 (Với tư cách là, với vai trò là một người dịch thuật, phiên dịch làm việc, công việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu một mặt, một phương diện cần nỗ lực, cố gắng học, học tập tốt, đẹp ngoại ngữ, tiếng nước ngoài một mặt, một phương diện cần học, học tập tốt, đẹp cuốn, quyển (sách) dân tộc cũng thị phi, đúng sai thường, thường xuyên hai (dùng trước lượng từ) quan trọng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thiếu, khuyết một không có thể)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("作为一名翻译工作者,一方面要努力学好外语,一方面要学好本民族语 言也是非常重要的,两者缺一不可。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 60: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 60: Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp / diễn đạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球上的生命有30多亿年的发展史,其中85%以上的时间是在海洋中度 过的。 (Trái Đất, địa cầu sinh mệnh, sự sống trên có nhiều ức, một trăm triệu (100.000.000) phát triển năm (thời gian) Sử (họ Sử trong đó, trong số đó thời gian trở lên, từ... trở lên là, phải ở đại dương, biển cả trong, ở giữa độ (nhiệt độ, góc đã từng)
- B. 经过长期的实践,中国建筑在运用色彩方面积累了丰富的经验,并形成 了南北不同的地域色彩风格。 (Đi qua, trải qua thực tiễn, thực hành lâu dài, trường kỳ Trung Quốc kiến trúc, công trình kiến trúc ở vận dụng, áp dụng linh hoạt màu sắc phương diện, khía cạnh tích lũy, tích tụ rồi kinh nghiệm phong phú, dồi dào và, đồng thời hình thành, tạo thành rồi nam bắc, hai miền Nam Bắc địa hạt, vùng miền khu vực địa lý khác nhau, không giống màu sắc phong cách, phong thái)
- C. 人的精力是有限的,我们不可能一个人做所有的事,所以作为一个企业 领导,必须学会把权力授予适当的人。 (Tinh lực, năng lượng người là, phải chúng tôi, chúng ta hữu hạn, có giới hạn không thể nào, không đời nào một cái người làm, chế tạo việc, sự việc tất cả, toàn bộ vì vậy, cho nên với tư cách là, với vai trò là một cái doanh nghiệp, công ty lãnh đạo, người đứng đầu bắt buộc phải học được, nắm vững đem quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) trao tặng, phong tặng (danh hiệu người thích đáng, phù hợp)
- D. 南京,古称金陵,已有近2500年的历史。她既有自然山水之胜,又有历 史文物之雅,兼具古今文明的园林化城市。 (Phía Nam cổ, thời cổ xưa gọi là, xưng hô vàng (kim loại) đã, đã từng (viết tắt của 已经) có gần lịch sử năm (thời gian) cô ấy đã... lại còn... (既...又...) có tự nhiên, giới tự nhiên núi, ngọn núi nước của thắng, chiến thắng lại, vừa... vừa... có Sử (họ Sử văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá của Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kiêm giữ kiêm nhiệm cổ, thời cổ xưa bây giờ, ngày nay vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển văn minh, nền văn minh biến hóa, văn hóa thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("南京,古称金陵,已有近2500年的历史。她既有自然山水之胜,又有历 史文物之雅,兼具古今文明的园林化城市。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với nhịp sống không ngừng tăng nhanh, người hiện đại ngoài giờ làm việc cần dùng giải trí để điều tiết sự căng thẳng ______ của cơ thể. Nếu chỉ biết vùi đầu làm việc, không ______ bất kỳ hoạt động giải trí nào, cuối cùng sẽ ______ sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 随着生活节奏的不断加快,现代人工作之余需要用娱乐来调节身体的紧张_______,只一味地工作,不_______任何娱乐活动,最终会_______身体健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với nhịp sống không ngừng tăng nhanh, người hiện đại ngoài giờ làm việc cần dùng giải trí để điều tiết sự căng thẳng ______ của cơ thể. Nếu chỉ biết vùi đầu làm việc, không ______ bất kỳ hoạt động giải trí nào, cuối cùng sẽ ______ sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情况 举行 不利 (Tình hình, hoàn cảnh tổ chức, cử hành (cuộc họp bất lợi, không có lợi)
- B. 情形 举办 阻碍 (Tình hình, hoàn cảnh thực tế tổ chức, đăng cai cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình)
- C. 状况 参与 防止 (Tình trạng, trạng thái tham gia, can dự vào phòng ngừa, ngăn ngừa)
- D. 状态 参加 损害 (Trạng thái, phong độ tham gia, tham dự gây tổn hại, làm hư hại)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (状态 参加 损害 — Trạng thái, phong độ tham gia, tham dự gây tổn hại, làm hư hại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATứ hợp viện Bắc Kinh nổi tiếng, trước hết là do lịch sử ______ của nó. Kể từ thời nhà Nguyên chính thức chọn Bắc Kinh làm thủ đô, khi đại ______ xây dựng kinh đô, tứ hợp viện đã ______ cùng với cung điện, nha môn, khu phố, phường hẻm và các ngõ hẻm của Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北京四合院之所以有名,首先在于它的历史_______。自元代正式建都北京,大_______建设都城时起,四合院就与北京的宫殿、衙署、街区、坊巷和胡同同时_______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tứ hợp viện Bắc Kinh nổi tiếng, trước hết là do lịch sử ______ của nó. Kể từ thời nhà Nguyên chính thức chọn Bắc Kinh làm thủ đô, khi đại ______ xây dựng kinh đô, tứ hợp viện đã ______ cùng với cung điện, nha môn, khu phố, phường hẻm và các ngõ hẻm của Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 悠久 规模 出现 (Lâu đời, trường tồn quy mô xuất hiện, hiện ra)
- B. 深远 面积 建立 (Sâu, sâu sắc xa diện tích thiết lập, gây dựng)
- C. 长久 部分 创造 (Lâu dài, trường cửu bộ phận, phần sáng tạo, tạo nên)
- D. 灿烂 格局 成立 (Rực rỡ, chói lọi cục diện, bố cục thành lập, sáng lập)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (悠久 规模 出现 — Lâu đời, trường tồn quy mô xuất hiện, hiện ra) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc là quê hương của diều, mà Duy Phường là nơi ______ và thả diều sớm nhất. Diều là một bông hoa rực rỡ trong nghệ thuật ______ Duy Phường. Từ khi có chữ viết ______ cho đến nay, diều đã có lịch sử hơn 2000 năm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国是风筝的故乡,而潍坊是_______风筝和放飞风筝最早的地方。风筝是潍坊_______艺术中的一朵奇葩。从有文字_______至今,风筝已有 2000 多年历史。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc là quê hương của diều, mà Duy Phường là nơi ______ và thả diều sớm nhất. Diều là một bông hoa rực rỡ trong nghệ thuật ______ Duy Phường. Từ khi có chữ viết ______ cho đến nay, diều đã có lịch sử hơn 2000 năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发现 生活 说明 (Phát hiện, nhận ra cuộc sống, sinh hoạt thuyết minh, giải thích)
- B. 发明 民间 记载 (Phát minh, sáng chế dân gian, trong nhân dân ghi chép, ghi lại)
- C. 制作 表演 记录 (Chế tác, sản xuất biểu diễn, trình diễn ghi chép, ghi lại)
- D. 制造 文化 应用 (Chế tạo, sản xuất văn hóa ứng dụng, áp dụng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (发明 民间 记载 — Phát minh, sáng chế dân gian, trong nhân dân ghi chép, ghi lại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Đường xuất hiện một loại "phòng mát" để giải nhiệt. "Phòng mát" thường được xây ______ nước, ______ phương thức tương tự xe nước để đẩy bánh quạt quay, đưa khí mát từ từ vào trong nhà, hoặc tận dụng ______ để đưa nước lên mái nhà, sau đó chảy dọc theo hiên xuống, tạo thành "bức màn nước nhân tạo", trong nhà ______ sẽ trở nên mát mẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 唐代出现了一种供人消暑的“凉屋”。“凉屋”通常_______水而建,_______类似水车的方式推动扇轮摇转,将凉气徐徐送入屋中,或者利用_______将水送至屋顶,然后沿檐而下,制成“人工水帘”,屋子里_______会凉快起来。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Đường xuất hiện một loại "phòng mát" để giải nhiệt. "Phòng mát" thường được xây ______ nước, ______ phương thức tương tự xe nước để đẩy bánh quạt quay, đưa khí mát từ từ vào trong nhà, hoặc tận dụng ______ để đưa nước lên mái nhà, sau đó chảy dọc theo hiên xuống, tạo thành "bức màn nước nhân tạo", trong nhà ______ sẽ trở nên mát mẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按 采纳 工程 一定 (Theo, căn cứ theo tiếp thu, tiếp nhận công trình, dự án kỹ thuật nhất định, chắc chắn)
- B. 傍 采用 机械 自然 (Kề bên, dựa vào áp dụng, sử dụng cơ khí, máy móc tự nhiên, giới tự nhiên)
- C. 临 依照 工具 经常 (Nhìn xuống, đến chiếu theo, căn cứ theo công cụ, phương tiện thường xuyên)
- D. 依 依据 设备 时常 (Căn cứ vào, dựa theo thiết bị, máy móc trang thiết bị thường, thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (傍 采用 机械 自然 — Kề bên, dựa vào áp dụng, sử dụng cơ khí, máy móc tự nhiên, giới tự nhiên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không có thời gian tự học ______ trong quân đội, thì đã không có Nhị Nguyệt Hà nổi tiếng thiên hạ sau này. Ông rơi xuống đáy sâu cuộc đời ở tuổi 21, rồi bước lên đỉnh cao ở tuổi tứ tuần, từ một học sinh lưu ban quá tuổi cho đến nhà văn nổi tiếng, bước ngoặt cơ duyên dường như có chút ngẫu nhiên. Nhưng Nhị Nguyệt Hà không ______ như vậy, ông nói: "Đời người giống như một cái nồi lớn, khi bạn đi đến đáy nồi, chỉ cần bạn chịu ______ , dù hướng về ______ nào, cũng đều là đi lên."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果没有在部队的自学_______,就没有后来名满天下的二月河。他在 21 岁时跌入了人生最低谷,又在不惑之年步入巅峰,从超龄留级生到著名作家,其间的机缘转折,似乎有些误打误撞。但二月河不这么_______,他说:“人生好比一口大锅,当你走到了锅底时,只要你肯_______,不论朝哪个_______,都是向上的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không có thời gian tự học ______ trong quân đội, thì đã không có Nhị Nguyệt Hà nổi tiếng thiên hạ sau này. Ông rơi xuống đáy sâu cuộc đời ở tuổi 21, rồi bước lên đỉnh cao ở tuổi tứ tuần, từ một học sinh lưu ban quá tuổi cho đến nhà văn nổi tiếng, bước ngoặt cơ duyên dường như có chút ngẫu nhiên. Nhưng Nhị Nguyệt Hà không ______ như vậy, ông nói: "Đời người giống như một cái nồi lớn, khi bạn đi đến đáy nồi, chỉ cần bạn chịu ______ , dù hướng về ______ nào, cũng đều là đi lên."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历 理解 努力 方向 (Trải nghiệm, kinh qua hiểu, thấu hiểu nỗ lực, cố gắng phương hướng, chiều hướng)
- B. 学历 分析 加油 方面 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp phân tích, bài phân tích cố lên phương diện, khía cạnh)
- C. 阶段 认为 付出 目标 (Giai đoạn, thời kỳ cho rằng, nhận định rằng bỏ ra, dốc sức cống hiến mục tiêu, đích đến)
- D. 课程 思考 攀登 范围 (Khóa học, môn học suy nghĩ, tư duy leo lên, trèo lên phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (经历 理解 努力 方向 — Trải nghiệm, kinh qua hiểu, thấu hiểu nỗ lực, cố gắng phương hướng, chiều hướng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhóm người như vậy, họ ______ công việc, hễ công việc ______ là họ sẽ thay đổi chỗ ở, ______ thay đổi thành phố sinh sống, thế nên họ ______ chuyển nhà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有这样一群人,他们______工作,只要工作______,他们就会变换住处,______变换生活的城市,所以他们______搬家。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhóm người như vậy, họ ______ công việc, hễ công việc ______ là họ sẽ thay đổi chỗ ở, ______ thay đổi thành phố sinh sống, thế nên họ ______ chuyển nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愿意 希望 而且 等待 (Sẵn lòng, bằng lòng hy vọng hơn nữa, mà còn chờ đợi, đón đợi)
- B. 喜欢 要求 宁可 往往 (Thích yêu cầu thà rằng, thà... còn hơn thường, thường hay (theo quy luật)
- C. 热爱 需要 甚至 习惯 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến cần, đòi hỏi thậm chí, ngay cả quen với)
- D. 追求 需求 并且 频繁 (Theo đuổi, mưu cầu nhu cầu, yêu cầu bức thiết đồng thời, hơn nữa thường xuyên, dồn dập)
• Phân tích đối chiếu: chỗ trống tạo thành cụm từ chuẩn xác về ngữ pháp và ngữ nghĩa trong câu văn. Phương án A (愿意 希望 而且 等待 — Sẵn lòng, bằng lòng hy vọng hơn nữa, mà còn chờ đợi, đón đợi) có từ vựng không phù hợp về ngữ nghĩa và kết합 từ (collocation) trong ngữ cảnh câu. Phương án B (喜欢 要求 宁可 往往 — Thích yêu cầu thà rằng, thà... còn hơn thường, thường hay (theo quy luật) có từ vựng không phù hợp về ngữ nghĩa và kết합 từ (collocation) trong ngữ cảnh câu. Phương án D (追求 需求 并且 频繁 — Theo đuổi, mưu cầu nhu cầu, yêu cầu bức thiết đồng thời, hơn nữa thường xuyên, dồn dập) có từ vựng không phù hợp về ngữ nghĩa và kết합 từ (collocation) trong ngữ cảnh câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đọc tiểu sử của các nhà vật lý học, chúng ta có thể phát hiện một ______ vô cùng thú vị: rất nhiều nhà vật lý học đồng thời là những người yêu âm nhạc. Nghiên cứu vật lý cần vận dụng tư duy ______ và ngôn ngữ toán học; trong khi tham gia các hoạt động âm nhạc chủ yếu vận dụng tư duy hình ảnh và ngôn ngữ nghệ thuật. Hai loại tư duy này ______ khác biệt hoàn toàn, thế nhưng chúng lại được kết hợp một cách ______ và hài hòa như vậy ở các nhà vật lý học.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在阅读物理学家的传记时,我们可以发现一个十分有趣的______:许多物理学家都是音乐爱好者。物理学研究要运用______思维和数学语言;而从事音乐活动则主要运用形象思维和艺术语言。这两种思维______迥然不同,可是它们竟如此______地统一在了物理学家身上。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đọc tiểu sử của các nhà vật lý học, chúng ta có thể phát hiện một ______ vô cùng thú vị: rất nhiều nhà vật lý học đồng thời là những người yêu âm nhạc. Nghiên cứu vật lý cần vận dụng tư duy ______ và ngôn ngữ toán học; trong khi tham gia các hoạt động âm nhạc chủ yếu vận dụng tư duy hình ảnh và ngôn ngữ nghệ thuật. Hai loại tư duy này ______ khác biệt hoàn toàn, thế nhưng chúng lại được kết hợp một cách ______ và hài hòa như vậy ở các nhà vật lý học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现象 逻辑 方式 神奇 (Hiện tượng logic, tính logic phương thức, cách thức kỳ diệu, thần kỳ)
- B. 场面 抽象 形式 神秘 (Quang cảnh, bối cảnh trừu tượng hình thức, thể thức thần bí, bí ẩn)
- C. 特征 复杂 过程 巧妙 (Đặc trưng, dấu hiệu đặc thù phức tạp quá trình, tiến trình khéo léo, tinh xảo)
- D. 事实 全面 能力 奇妙 (Sự thật, thực tế khách quan toàn diện, bao quát năng lực, khả năng kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (现象 逻辑 方式 神奇 — Hiện tượng logic, tính logic phương thức, cách thức kỳ diệu, thần kỳ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kỳ thành công lớn nào cũng đều được tích lũy từ những việc nhỏ nhặt ______ mà thành. Không có việc gì không thể làm, chỉ có người không chịu làm. Hãy nghĩ về những thất bại bạn từng trải qua, lúc đó bạn đã thực sự dốc hết sức mình thử mọi ______ chưa? Khó khăn sẽ không phải là ______ của thành công, chỉ có chính bạn mới ______ là vật cản lớn nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 任何大的成功,都是从事一点一滴______而来的。没有做不到的事,只有不肯做的人。想想你曾经历过的失败,当时你真的用尽全力试过各种______了吗?困难不会是成功的______,只有你自己才______是一个最大的绊脚石。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ thành công lớn nào cũng đều được tích lũy từ những việc nhỏ nhặt ______ mà thành. Không có việc gì không thể làm, chỉ có người không chịu làm. Hãy nghĩ về những thất bại bạn từng trải qua, lúc đó bạn đã thực sự dốc hết sức mình thử mọi ______ chưa? Khó khăn sẽ không phải là ______ của thành công, chỉ có chính bạn mới ______ là vật cản lớn nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取得 想法 条件 能够 (Đạt được, giành được (thành tựu suy nghĩ, ý tưởng điều kiện, tiêu chuẩn có thể, có khả năng làm được)
- B. 积累 办法 障碍 可能 (Tích lũy, tích tụ biện pháp, cách thức chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở có thể)
- C. 争取 方法 基础 可以 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy phương pháp, cách thức nền tảng, cơ sở có thể)
- D. 获得 途径 结果 允许 (Đạt được, giành được con đường, lộ trình phương thức thực hiện kết quả cho phép, thừa nhận)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (积累 办法 障碍 可能 — Tích lũy, tích tụ biện pháp, cách thức chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở có thể) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgáp là một hành vi bản năng của con người, không ______ ý chí có thể kiểm soát. Khi một người chịu sự ______ của các yếu tố như mệt mỏi, buồn ngủ, sẽ kích thích các phân tử liên quan tiết ra số lượng lớn, từ đó kích thích "trung tâm ngáp" ______ , ngay sau đó phát "lệnh" tới cơ bắp trên cơ thể, các cơ bắp liên quan tuân thủ nghiêm ngặt "lệnh" ______ để chuyển động, thế là một cái ngáp ______ ra đời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 打哈欠是人类的一种本能行为,非______意志所能控制。当一个人受到劳累、睡意等因素的______时,会引起相关分子大量分泌,进而引起“哈欠中枢”______,随即向人体肌肉发出“指令”,有关的肌肉严格______“指令”运动,于是,一个哈欠______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngáp là một hành vi bản năng của con người, không ______ ý chí có thể kiểm soát. Khi một người chịu sự ______ của các yếu tố như mệt mỏi, buồn ngủ, sẽ kích thích các phân tử liên quan tiết ra số lượng lớn, từ đó kích thích "trung tâm ngáp" ______ , ngay sau đó phát "lệnh" tới cơ bắp trên cơ thể, các cơ bắp liên quan tuân thủ nghiêm ngặt "lệnh" ______ để chuyển động, thế là một cái ngáp ______ ra đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主观 刺激 兴奋 遵照 诞生 (Chủ quan kích thích, kích động hào hứng, phấn khích làm theo chỉ dẫn ra đời, đản sinh)
- B. 客观 袭击 异常 采取 产生 (Khách quan tập kích, tấn công bất ngờ (quân sự dị thường, khác thường áp dụng, tiến hành (biện pháp sinh ra, nảy sinh)
- C. 自身 打扰 快乐 贯彻 发生 (Bản thân, tự thân làm phiền, quấy rầy vui vẻ, hạnh phúc quán triệt, thực hiện thấu suốt xảy ra, phát sinh)
- D. 自我 麻烦 激动 服从 出生 (Bản thân, tự thân phiền phức, làm phiền xúc động, kích động phục tùng, tuân theo sinh ra, chào đời)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (主观 刺激 兴奋 遵照 诞生 — Chủ quan kích thích, kích động hào hứng, phấn khích làm theo chỉ dẫn ra đời, đản sinh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThần thoại Nữ Oa vá trời ______ , nhưng khu vực hoạt động của Nữ Oa lại ______ . Các nhân viên công tác văn hóa di tích tỉnh Thiểm西 khi tiến hành khảo sát di tích miếu Nữ Oa đã phát hiện ba tấm bia đá ______ với Nữ Oa, những tấm bia đá này cùng ______ nguồn gốc của văn hóa Nữ Oa nằm ở huyện Bình Lợi, tỉnh Thiểm Tây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女娲补天的神话______,但女娲的活动区域却______。陕西省文物工作者在对女娲庙遗址进行文物调查时发现了三块与女娲______的石碑,这些石碑与______了女娲文化的发源地在陕西省平利县。
• Nghĩa tiếng Việt: Thần thoại Nữ Oa vá trời ______ , nhưng khu vực hoạt động của Nữ Oa lại ______ . Các nhân viên công tác văn hóa di tích tỉnh Thiểm西 khi tiến hành khảo sát di tích miếu Nữ Oa đã phát hiện ba tấm bia đá ______ với Nữ Oa, những tấm bia đá này cùng ______ nguồn gốc của văn hóa Nữ Oa nằm ở huyện Bình Lợi, tỉnh Thiểm Tây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妇孺皆知 众口一词 关联 论证 (Đều, tất cả biết, nhận thức miệng, mồm một từ, từ ngữ liên quan, liên đới luận chứng, thẩm định chứng minh tính khả thi)
- B. 尽人皆知 众口难调 相关 更正 (Dốc hết sức, hoàn toàn người đều, tất cả biết, nhận thức miệng, mồm khó, khó khăn điều chỉnh, pha chế liên quan, có quan hệ mật thiết đính chính, sửa lại cho đúng)
- C. 家喻户晓 众说纷纭 有关 证实 (Nhà nhà đều biết, người người đều hay nói, phát biểu bối rối, rối loạn liên quan, có liên quan tới chứng thực, xác nhận là sự thật)
- D. 众所周知 人云亦云 相连 证明 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết người mây, đám mây cũng, lại (văn viết = 也) mây, đám mây ngay cả, đến cả chứng minh, bằng chứng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (家喻户晓 众说纷纭 有关 证实 — Nhà nhà đều biết, người người đều hay nói, phát biểu bối rối, rối loạn liên quan, có liên quan tới chứng thực, xác nhận là sự thật) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (71)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (71)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
- B. 向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
- C. 跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
- D. 狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- E. 最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (狼群拼命地追赶) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (72)
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (72)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
- B. 向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
- C. 跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
- D. 狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- E. 最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (最后才是身体瘦弱的狼) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (73)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (73)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
- B. 向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
- C. 跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
- D. 狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- E. 最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (向下一个猎物追去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (74)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (74)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
- B. 向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
- C. 跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
- D. 狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- E. 最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (狼群的目标始终是前方的猎物) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (75)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力。 先强后弱是狼群的“分配原则”。因为,猎物总是跑在最前面的狼捕获的,没有它们,就不会有食物。(75)______,如果这一部分狼跑不动了,也不会有食物,对这支狼群来说其结果是灾难性的。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp nhất điền vào chỗ trống (75)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狼群的目标始终是前方的猎物 (Con chó sói, loài sói mục tiêu, đích đến đàn, bầy từ đầu đến cuối, luôn luôn là, phải phía trước, tiền tuyến sinh vật, vật)
- B. 向下一个猎物追去 (Hướng tới, về phía dưới một cái sinh vật, vật đuổi theo, theo đuổi (ước mơ đi)
- C. 跑在最前面的狼必须保持一定的体力 (Chạy, chạy bộ ở nhất phía trước, đằng trước con chó sói, loài sói bắt buộc phải duy trì, giữ vững thể lực, sức lực thể chất nhất định, chắc chắn)
- D. 狼群拼命地追赶 (Con chó sói, loài sói đàn, bầy liều mạng, dốc hết sức lực đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vội vã, tranh thủ đuổi theo)
- E. 最后才是身体瘦弱的狼 (Cuối cùng, sau chót mới, vừa mới là, phải cơ thể, sức khỏe gầy, ốm con chó sói, loài sói yếu, suy yếu)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 狼群在荒凉的雪地上奔跑,它们已经好几天没有吃到食物了。猎物就在前面,(71)______,终于,一只狼扑向猎物,就在这一瞬间,后面的狼也赶到,猎物被咬死在地。 这时,分享猎物的行动开始了,首先,是最强壮的狼,即咬死猎物的狼先吃,然后是强壮的狼吃,(72)______。如果食物不够吃,体弱的狼就吃不上食物。猎物一吃完,狼群又开始奔跑起来,(73)______。 狼群就这样跑过漫长的冬季。 偶尔狼群吃饱了,它们也总是把尾巴夹得紧紧的,很少互相争斗,即使争斗,弱者也很快服输,(74)______。一队狼群就这样奔跑着,虽然队伍中不时有狼倒下,但狼群依然奔跑着,始终充满了活力... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (跑在最前面的狼必须保持一定的体力) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (76).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (76).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- B. 然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
- C. 打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (多次的碰壁,让他伤心而绝望) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (77).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (77).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- B. 然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
- C. 打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (打算就此结束自己的生命) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (78).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (78).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- B. 然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
- C. 打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (对社会感到非常失望) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (79).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (79).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- B. 然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
- C. 打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (然后就随便地扔在了地上) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (80).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人没有说话,从自己的口袋里掏出一颗晶莹剔透的珍珠,也是随便地扔在了地上,然后对年轻人说:“你能不能把这颗珍珠捡起来呢?” “当然可以!” “那你就应该明白是为了什么了吧?你应该知道,(80)________,所以你不能苛求别人立即承认你。如果别人承认,那你就想要办法使自己成为一颗珍珠才行。”年轻人低下了头。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu thích hợp nhất để điền vào chỗ trống (80).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对社会感到非常失望 (Đối với xã hội cảm thấy, nhận thấy vô cùng, rất thất vọng)
- B. 然后就随便地扔在了地上 (Sau đó, tiếp đó thì, liền tùy tiện, tự nhiên ném, vứt ở rồi trên mặt đất, dưới đất)
- C. 打算就此结束自己的生命 (Dự định, tính toán thì, liền này, đây kết thúc, khép lại hoàn thành sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 现在你自己还不是一颗珍珠 (Bây giờ, hiện tại bạn tự mình, bản thân vẫn không là, phải một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- E. 多次的碰壁,让他伤心而绝望 (Chạm, đụng nhiều lần, nhiều phen Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. để anh ấy đau lòng, buồn bã mà, nhưng tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有一个自以为很有才华的年轻人,毕业以后屡次碰壁,一直找不到理想的工作,他觉得自己怀才不遇,没有人欣赏并且重视他。(76)________,他感到没有伯乐来赏识他这匹“千里马”。 痛苦绝望之下,有一天,他来到大海边, (77)________。 在他正要自杀的时候,正好有一位老人从附近走过,看见了他,并且救了他。老人问他为什么要走绝路,他说自己得不到别人和社会的承认,(78)________。 老人从脚下的沙滩上捡起一粒沙子,让年轻人看了看,(79)________,对年轻人说:“请你把我刚才扔在地上的那粒沙子捡起来。” “这根本不可能!”年轻人说。 老人... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (现在你自己还不是一颗珍珠) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhát hiện của các nhà thực vật học cho thấy hoa hướng dương hướng về phía mặt trời là do:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳光模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火光遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 植物学家的发现,说明葵花向阳:
• Nghĩa tiếng Việt: Phát hiện của các nhà thực vật học cho thấy hoa hướng dương hướng về phía mặt trời là do:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受时间的影响 (Nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động thời gian)
- B. 与生长素无关 (Và, cùng với sinh trưởng, lớn lên không liên quan, không can hệ)
- C. 能促进细胞分裂 (Có thể thúc đẩy, xúc tiến tế bào (sinh học) phân chia, phân bào)
- D. 可以放慢生长速度 (Có thể đặt, để chậm sinh trưởng, lớn lên tốc độ, vận tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (与生长素无关 — Và, cùng với sinh trưởng, lớn lên không liên quan, không can hệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThí nghiệm cho thấy việc hoa hướng dương quay đầu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳光模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火光遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 实验表明,向日葵花盘转动主要与什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm cho thấy việc hoa hướng dương quay đầu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热量 (rèliàng: nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
- B. 阳光 (yáng guāng: ánh nắng, ánh mặt trời)
- C. 形状 (xíng zhuàng: hình dạng, hình dáng)
- D. 天气 (tiān qì: thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (热量 — rèliàng: nhiệt lượng, lượng calo năng lượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề hoa hướng dương, phát biểu nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳光模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火光遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 关于向日葵,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về hoa hướng dương, phát biểu nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种耐寒植物 (Là, phải một loại, kiểu thực vật, cây cỏ)
- B. 花盘中有管状小花 (Hoa đĩa, cái khay trong, ở giữa có ống nhỏ, bé hoa)
- C. 生长素分布不均匀 (Sinh trưởng, lớn lên phân bố, rải rác không đồng đều, đều đặn)
- D. 花盘转动不受阳光的影响 (Hoa đĩa, cái khay quay, xoay chuyển không nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động ánh nắng, ánh mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (花盘中有管状小花 — Hoa đĩa, cái khay trong, ở giữa có ống nhỏ, bé hoa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳光模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火光遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日光灯的秘密 (Ngày ánh sáng, quang bí mật, điều bí ẩn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 神奇的生长素 (Sinh trưởng, lớn lên kỳ diệu, thần kỳ)
- C. 生命在于运动 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở thể thao, vận động)
- D. 向日葵?向热葵 (Hướng tới, về phía ngày hướng tới, về phía nóng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (向日葵?向热葵 — Hướng tới, về phía ngày hướng tới, về phía nóng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, người có tinh thần hy sinh là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 根据上文,具有牺牲精神的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, người có tinh thần hy sinh là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个人 (đầu tiên cá nhân)
- B. 第二个人 (thứ hai, số hai cá nhân)
- C. 第三个人 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cá nhân)
- D. 第一个人和第三个人 (Đầu tiên cá nhân và thứ, số thứ tự (thứ nhất ba cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (第一个人 — đầu tiên cá nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề ba người này, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 关于这三个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về ba người này, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得到了相似的评价 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi đánh giá, nhận xét tương tự, giống nhau)
- B. 说的和做的不一样 (Và nói, phát biểu không làm, chế tạo giống nhau, như nhau)
- C. 他们拥有不同的人生 (Họ, bọn họ sở hữu, có trong tay (nguồn lực đời người, nhân sinh khác nhau, không giống)
- D. 他们的生活都很不幸 (Cuộc sống, sinh hoạt của họ, bọn họ đều rất bất hạnh, không may)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (他们拥有不同的人生 — Họ, bọn họ sở hữu, có trong tay (nguồn lực đời người, nhân sinh khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ "无恶不作" (vô ác bất tác) có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 文中画线词语“无恶不作”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "无恶不作" (vô ác bất tác) có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常努力 (vô cùng, rất nỗ lực, cố gắng)
- B. 忍受了很多痛苦 (Chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn rồi rất nhiều đau khổ, thống khổ)
- C. 做了非常多的坏事 (Làm, chế tạo rồi vô cùng, rất việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc nhiều)
- D. 取得了很大的成就 (Đạt được, giành được (thành tựu rồi rất thành tựu, cống hiến to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (做了非常多的坏事 — Làm, chế tạo rồi vô cùng, rất việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, từ nào phù hợp nhất để miêu tả "người thứ ba"?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 有一天,上天创造了三个人。他问第一个人:“到了人世间你准备怎样度过自己的一生?”第一个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去创造。” 上天又问第二个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第二个人想了想,回答说:“我要充分利用生命去享受。” 上天又问第三个人:“到了人世间,你准备怎样度过你的一生?”第三个人想了想,回答说:“我既要创造人生又要享受人生。” 上天给第一个人打了 50 分,给第二个人打了 50 分,给第三个人打了 100 分,他认为第三个人才是最完美的人,他甚至决定多生产一些“第三个”这样的人。 第一个人来到人世间后,表现出了不平常的奉献感和拯救感。他为许许多多的人做出了许许多多的贡献。对自己帮助过的人,他从无所求。他为真理而奋斗,屡遭误解也毫无怨言。慢慢地,他成了德高望重的人,他的善行被人广为传颂,他的名字被人们默默敬仰。他离开人间时,所有人都依依不舍,人们从四面八方赶来为他送行。直至若干年后,他还一直被人们深深怀念着。 第二个人来到人世间后,表现出了不平常的占有欲和破坏欲。为了达到目的,他不择手段,甚至无恶不作。慢慢地,他拥有了无数的财富,生活奢华,妻妾成群,一掷千金。后来,他因作恶太多而得到了应有的惩罚。正义之剑把他驱逐出人间的时候,他得到的是鄙视和啐骂。若干年后,他还一直被人们深深痛恨着。 第三个人来到人世间,没有任何不平常的表现。他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。他离开人间若干年后,没有人记得他。 人类为第一个人打了 100 分,为第二个人打了 0 分,为第三个人打了 50 分。这个分数,才是他们的最终得分。 根据上文,下列哪个词最适合形容“第三个人”?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, từ nào phù hợp nhất để miêu tả "người thứ ba"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平凡 (píng fán: bình dị, bình thường)
- B. 高尚 (gāo shàng: cao thượng, cao quý)
- C. 奢侈 (shē chǐ: xa xỉ, xa hoa lãng phí)
- D. 聪明 (cōng ming: thông minh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (平凡 — píng fán: bình dị, bình thường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, sự phát triển của nông nghiệp đã gây ra:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 根据上文,农业的发展,造成了:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, sự phát triển của nông nghiệp đã gây ra:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 湿地的扩大 (Ẩm ướt, ướt át mở rộng, khuếch đại một cách (trợ từ trạng ngữ))
- B. 森林的减少 (giảm bớt, cắt giảm rừng, rừng rậm)
- C. 化石能源的枯竭 (Hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch cạn kiệt, kiệt quệ (tài nguyên nguồn năng lượng, năng lượng)
- D. 二氧化碳排放量的增加 (Khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) phát thải, xả thải (khí thải tăng lên, gia tăng số lượng, chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (森林的减少 — giảm bớt, cắt giảm rừng, rừng rậm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tương lai, nguyên liệu để sản xuất nhựa sẽ là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 未来,生产塑料的原材料是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tương lai, nguyên liệu để sản xuất nhựa sẽ là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 农作物 (Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật)
- B. 野生动植物 (Hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ)
- C. 新化石能源 (Mới hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch nguồn năng lượng, năng lượng)
- D. 有机化学材料 (Có máy móc hóa học tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (农作物 — Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề cây trồng biến đổi gen, nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 关于转基因作物,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về cây trồng biến đổi gen, nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已被大面积种植 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị diện tích lớn, trên diện rộng quy mô lớn trồng trọt, gieo trồng cây cối)
- B. 已成为新能源作物 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành mới nguồn năng lượng, năng lượng làm việc, tác phẩm sinh vật, vật)
- C. 受到很多人的质疑 (Nhận được, chịu (tác động) rất nhiều chất vấn, nghi ngờ người)
- D. 环保组织十分推崇 (Bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường tổ chức, cơ quan vô cùng, rất đẩy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (受到很多人的质疑 — Nhận được, chịu (tác động) rất nhiều chất vấn, nghi ngờ người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 足 (jù: Chân, đầy đủ, sung túc); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) “足迹”这个词最近很热门。在环保领域,“足迹”指某种东西对地球环境的影响。比如“碳足迹”,就是指某人或者某工厂的二氧化碳净排放量。作为最主要的温室气体,二氧化碳是全球气候变化的罪魁祸首。 从某种意义上讲,农业是人类在地球上留下的最大的“足迹”。农业就是人类对大自然的“改良”。农业这只大脚所到之处,森林变成了农田,湿地变成了牧场,野花、野草被斩尽杀绝,野生动物被迫远走他乡。可是,没有农业,人类就不可能有现在的繁荣。 虽然农产品本质上都属“人造”物种,但经过多年种植,这些农作物已经和大自然达成了一种新的平衡。20世纪开始的科学进步打破了这一平衡。化肥、杀虫剂和除草剂等新技术的出现,在短时间内对大自然进行了又一轮新“改良”,其后果已经凸显。 进入 21 世纪,又掀起了一场新的农业技术革命,首当其冲的就是大名鼎鼎的转基因,其次是能源作物的大面积种植。所谓“能源作物”指的是能用来代替石油和煤炭等化石能源,为人类提供新能源的农作物。这些农业革新都需要进行严格的环境影响试验,才可能被允许大面积实施。由于全球气候变化,以及化石能源的枯竭,能源作物的大规模种植已经不可避免。同时,利用农作物生产有机化学材料(以前这些材料大都来自石油,比如塑料)也是未来农业所面临的不可避免的挑战。这些农业革新几乎不可能离开转基因技术的支持。但是由于绿色和平等非政府环保组织的不懈努力,国内公众对转基因普遍持怀疑态度。转基因作物对环境和人类的影响还有待进一步研究。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 足 (jù: Chân, đầy đủ, sung túc); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技改变生活 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ thay đổi, biến đổi cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 农业的“足迹” (Đầy đủ, sung túc nông nghiệp)
- C. 即将到来的新能源时代 (Sắp sửa, chuẩn bị mới đến, sự xuất hiện tới nơi nguồn năng lượng, năng lượng thời đại, kỷ nguyên)
- D. 21 世纪,新农业的世纪 (Thế kỷ mới thế kỷ nông nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (农业的“足迹”) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Tứ Xuyên đến quán trà chủ yếu để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 四川人去茶馆主要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người Tứ Xuyên đến quán trà chủ yếu để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 品尝点心 (thưởng thức, nếm thử (ẩm thực điểm tâm, bánh ngọt)
- B. 打发时光 (giết thời gian thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp)
- C. 调解纠纷 (tranh chấp, mâu thuẫn xích mích hòa giải, điều đình hòa giải tranh chấp)
- D. 洽谈生意 (kinh doanh, buôn bán đàm phán, thương lượng trao đổi công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (打发时光 — giết thời gian thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết trên, phát biểu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 根据上文,下列说法正确的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết trên, phát biểu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 点心至少已有 2500 年历史 (Điểm tâm, bánh ngọt ít nhất, tối thiểu đã, đã từng (viết tắt của 已经) có năm (thời gian) lịch sử)
- B. 江南的饮茶风俗来源于广东 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam trà phong tục, tập quán nguồn gốc, căn nguyên ở, tại rộng lớn, bao la phía Đông)
- C. 四川茶馆供应的点心很精致 (Bốn trà tiệm, quán điểm tâm, bánh ngọt cung ứng, cung cấp rất tinh xảo, tinh tế)
- D. “二厘馆”得名于供应两样点心 (Số hai (2) tiệm, quán người ở, tại cung ứng, cung cấp hai (dùng trước lượng từ) hình mẫu, kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (点心至少已有 2500 年历史) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người thích sắp xếp một số món điểm tâm ở cuối bữa tiệc là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 喜欢在宴席最后安排些点心的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Những người thích sắp xếp một số món điểm tâm ở cuối bữa tiệc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满清人 (Đầy, tràn đầy trong suốt, trong sạch người)
- B. 广东人 (Rộng lớn, bao la phía Đông người)
- C. 四川人 (Bốn người)
- D. 江南人 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (广东人 — Rộng lớn, bao la phía Đông người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề nào thích hợp nhất cho bài viết trên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 中国最早的点心已不可考,但至迟在 2500 年前的《楚辞》里已有记载。《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等 20 多个品种的楚地名食。从一些诗歌或历代生活纪录中得知,今日的点心,大部分是由古时的小吃渐渐演变,不断改进而来的,不过当时所用的名称并不是现代人所熟悉的一套。点心的蓬勃发展时期则是从上世纪 20 年代初才真正开始的。当时满清后人不用工作,终日在饮食场所打发时光,致使酒楼、茶馆数目激增。各大茶馆、酒楼纷纷争奇斗巧,推出不同花样的点心吸引顾客,使得当时的饮食极其繁复精致。 点心虽然不是广东人发明的,却是由广东人发扬光大并传往世界各地的。从清代同治年间开始,广东商人便喜欢聚到茶楼,一边谈生意,一边品尝“一盅两件”(一碗茶和两样点心),这被称为“饮茶”。广州的“二厘馆”(即每位二厘钱)茶楼清末就已存在,这种茶馆一般用粗制绿釉壶泡茶,还供应松糕等价廉物美的“茶点”。广东人对点心有着特殊的情感,就算是到大酒楼吃盛宴,最后都会用几种点心作为漂亮的“闭幕曲”。 四川人也讲究饮茶,多以吃清茶为主,茶食不多,喜欢在茶馆东拉西扯地“摆龙门阵”。在人来人往的茶馆中一边品饮盖碗茶,一边随心所欲地闲聊,同时吃着茶点、看着曲艺表演,享受那份悠然、闲散和漫不经心,实在是人生乐事。 江南人也有上茶楼吃点心、和朋友小聚的风俗。汪曾祺在《故人往事》中说:“摆酒请客,过于隆重。吃早茶则较为即便,所费不多,朋友小聚,洽谈生意,大都是上茶馆;间或也有为了房地纠纷到茶馆来‘说事’的,有人居中调解,有人明辨是非,被称为‘吃讲茶’。”如此看来,江南的这一习俗与广东人的“饮茶”实在非常接近。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề nào thích hợp nhất cho bài viết trên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶馆里的众生象 (Trà tiệm, quán bên trong sinh ra, sinh trưởng)
- B. 小小点心大用途 (Nhỏ, bé nhỏ, bé điểm tâm, bánh ngọt to, lớn công dụng, mục đích sử dụng)
- C. 点心点缀的多彩人生 (Điểm tâm, bánh ngọt nhiều điểm xuyết, tô điểm sắc thái, màu sắc đời người, nhân sinh)
- D. 花样繁多的点心习俗 (Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (花样繁多的点心习俗 — Hoa mẫu kiểu dáng điểm tâm, bánh ngọt nhiều tập quán, phong tục tập quán truyền thống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với thẻ tín dụng thông thường, thẻ liên kết hàng không có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 现在很多人为了享受丰厚的积分回馈,办理了许多信用卡、商户积分卡等。现以航空积分为例,谈谈航空联名卡的功能以及最常见的积分误区,以便让大家对航空联名卡积分有所了解。 关于航空联名卡的功能,它除具有一般国际信用卡的功能外,同时还可以通过刷卡消费,累积航空里程积分。联名卡持卡人可通过乘坐相关的航空公司航班,获得里程积分,同时还可以通过使用信用卡消费,将消费积分按一定的兑换比例换算为里程积分,加快里程积分的积累速度和数量。累积的里程达到一定的里程数,持卡人就可获得高昂的航空保险、兑换免费机票、免费升级舱位、免费机场停车、分期付款参加旅游行程、免费使用机场贵宾室等。 一般通过里程兑换免费机票是比较多的,然而一般持卡人对于航空里程兑换机票一直存在着认识上的误区。最常见的误区就是:把航空里程和实际里程混淆。实际上,里程积分和实际里程换算之间有着很大的区别,需要通过换算公式进行换算后才能使用,不同航空公司与不同合作银行之间的换算标准都不同。 实际里程和航空里程的折算比例,主要考虑到票价折扣问题,即折扣越少,航空公司能拿出来的奖励幅度越大,反之则越小。机票的折扣高低与累积里程的数量成反比,接近全价的机票,累积的里程则多;价格折扣越多,累积的里程则越少,这也是航空公司一般对 6 折以下的票价不予累积里程的原因。 以国航的知音卡积分为例,从北京到上海两地距离约为 1088 公里,只有按全价标准购买北京到上海的机票,才能获得 1088 以上标准的航空里程。如果飞机票价是 6 折到全价(不含),所能积累的积分只能按照 1088 航空里程的 50% 获取,即是 544 航空里程了,而如果是 6 折(不含)以下票价则不再计算航空里程。 与信用卡相比,航空联名卡有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: So với thẻ tín dụng thông thường, thẻ liên kết hàng không có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能异地刷卡 (Có thể chải, đánh (răng) thẻ)
- B. 能刷卡消费 (Có thể chải, đánh (răng) thẻ tiêu dùng, chi tiêu)
- C. 可买到最低折扣的机票 (Có thể mua đến, tới nhất thấp, cúi đầu gấp, bẻ gãy vé máy bay khấu trừ, trừ tiền)
- D. 可通过消费累积航空里程 (Có thể thông qua, nhờ có tiêu dùng, chi tiêu mệt mỏi, vất vả (lèi) tích lũy dồn chứa hàng không bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (可通过消费累积航空里程 — Có thể thông qua, nhờ có tiêu dùng, chi tiêu mệt mỏi, vất vả (lèi) tích lũy dồn chứa hàng không bên trong) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiểu lầm phổ biến nhất khi đổi vé máy bay bằng dặm bay là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 现在很多人为了享受丰厚的积分回馈,办理了许多信用卡、商户积分卡等。现以航空积分为例,谈谈航空联名卡的功能以及最常见的积分误区,以便让大家对航空联名卡积分有所了解。 关于航空联名卡的功能,它除具有一般国际信用卡的功能外,同时还可以通过刷卡消费,累积航空里程积分。联名卡持卡人可通过乘坐相关的航空公司航班,获得里程积分,同时还可以通过使用信用卡消费,将消费积分按一定的兑换比例换算为里程积分,加快里程积分的积累速度和数量。累积的里程达到一定的里程数,持卡人就可获得高昂的航空保险、兑换免费机票、免费升级舱位、免费机场停车、分期付款参加旅游行程、免费使用机场贵宾室等。 一般通过里程兑换免费机票是比较多的,然而一般持卡人对于航空里程兑换机票一直存在着认识上的误区。最常见的误区就是:把航空里程和实际里程混淆。实际上,里程积分和实际里程换算之间有着很大的区别,需要通过换算公式进行换算后才能使用,不同航空公司与不同合作银行之间的换算标准都不同。 实际里程和航空里程的折算比例,主要考虑到票价折扣问题,即折扣越少,航空公司能拿出来的奖励幅度越大,反之则越小。机票的折扣高低与累积里程的数量成反比,接近全价的机票,累积的里程则多;价格折扣越多,累积的里程则越少,这也是航空公司一般对 6 折以下的票价不予累积里程的原因。 以国航的知音卡积分为例,从北京到上海两地距离约为 1088 公里,只有按全价标准购买北京到上海的机票,才能获得 1088 以上标准的航空里程。如果飞机票价是 6 折到全价(不含),所能积累的积分只能按照 1088 航空里程的 50% 获取,即是 544 航空里程了,而如果是 6 折(不含)以下票价则不再计算航空里程。 通过航空里程兑换机票,最常见的误区是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiểu lầm phổ biến nhất khi đổi vé máy bay bằng dặm bay là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 积分与实际里程无关 (Tích lũy dồn chứa chia, tách và, cùng với thực tế, thực tiễn bên trong không liên quan, không can hệ)
- B. 各航空公司的标准相同 (Các, mỗi hàng không tiêu chuẩn, chuẩn mực công ty giống nhau, tương đồng)
- C. 混淆了航空里程与实际里程 (Lẫn lộn, đánh lộn rồi hàng không bên trong và, cùng với thực tế, thực tiễn bên trong)
- D. 航空公司与银行换算标准相同 (Hàng không công ty đổi, thay đổi cùng/với ngân hàng tính toán, coi như tiêu chuẩn, chuẩn mực giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (混淆了航空里程与实际里程 — Lẫn lộn, đánh lộn rồi hàng không bên trong và, cùng với thực tế, thực tiễn bên trong) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi sử dụng thẻ Tri Ân (Zhiyin), trường hợp nào không được tích lũy dặm bay?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 现在很多人为了享受丰厚的积分回馈,办理了许多信用卡、商户积分卡等。现以航空积分为例,谈谈航空联名卡的功能以及最常见的积分误区,以便让大家对航空联名卡积分有所了解。 关于航空联名卡的功能,它除具有一般国际信用卡的功能外,同时还可以通过刷卡消费,累积航空里程积分。联名卡持卡人可通过乘坐相关的航空公司航班,获得里程积分,同时还可以通过使用信用卡消费,将消费积分按一定的兑换比例换算为里程积分,加快里程积分的积累速度和数量。累积的里程达到一定的里程数,持卡人就可获得高昂的航空保险、兑换免费机票、免费升级舱位、免费机场停车、分期付款参加旅游行程、免费使用机场贵宾室等。 一般通过里程兑换免费机票是比较多的,然而一般持卡人对于航空里程兑换机票一直存在着认识上的误区。最常见的误区就是:把航空里程和实际里程混淆。实际上,里程积分和实际里程换算之间有着很大的区别,需要通过换算公式进行换算后才能使用,不同航空公司与不同合作银行之间的换算标准都不同。 实际里程和航空里程的折算比例,主要考虑到票价折扣问题,即折扣越少,航空公司能拿出来的奖励幅度越大,反之则越小。机票的折扣高低与累积里程的数量成反比,接近全价的机票,累积的里程则多;价格折扣越多,累积的里程则越少,这也是航空公司一般对 6 折以下的票价不予累积里程的原因。 以国航的知音卡积分为例,从北京到上海两地距离约为 1088 公里,只有按全价标准购买北京到上海的机票,才能获得 1088 以上标准的航空里程。如果飞机票价是 6 折到全价(不含),所能积累的积分只能按照 1088 航空里程的 50% 获取,即是 544 航空里程了,而如果是 6 折(不含)以下票价则不再计算航空里程。 使用知音卡,不能累积航空里程的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi sử dụng thẻ Tri Ân (Zhiyin), trường hợp nào không được tích lũy dặm bay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 全价 1000 元,售价 1000 元 (Toàn bộ, đầy đủ giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ) giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 全价 1000 元,售价 800 元 (Toàn bộ, đầy đủ giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ) giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 全价 1000 元,售价 600 元 (Toàn bộ, đầy đủ giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ) giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 全价 1000 元,售价 500 元 (Toàn bộ, đầy đủ giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ) giá, giá cả đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (全价 1000 元,售价 500 元) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 现在很多人为了享受丰厚的积分回馈,办理了许多信用卡、商户积分卡等。现以航空积分为例,谈谈航空联名卡的功能以及最常见的积分误区,以便让大家对航空联名卡积分有所了解。 关于航空联名卡的功能,它除具有一般国际信用卡的功能外,同时还可以通过刷卡消费,累积航空里程积分。联名卡持卡人可通过乘坐相关的航空公司航班,获得里程积分,同时还可以通过使用信用卡消费,将消费积分按一定的兑换比例换算为里程积分,加快里程积分的积累速度和数量。累积的里程达到一定的里程数,持卡人就可获得高昂的航空保险、兑换免费机票、免费升级舱位、免费机场停车、分期付款参加旅游行程、免费使用机场贵宾室等。 一般通过里程兑换免费机票是比较多的,然而一般持卡人对于航空里程兑换机票一直存在着认识上的误区。最常见的误区就是:把航空里程和实际里程混淆。实际上,里程积分和实际里程换算之间有着很大的区别,需要通过换算公式进行换算后才能使用,不同航空公司与不同合作银行之间的换算标准都不同。 实际里程和航空里程的折算比例,主要考虑到票价折扣问题,即折扣越少,航空公司能拿出来的奖励幅度越大,反之则越小。机票的折扣高低与累积里程的数量成反比,接近全价的机票,累积的里程则多;价格折扣越多,累积的里程则越少,这也是航空公司一般对 6 折以下的票价不予累积里程的原因。 以国航的知音卡积分为例,从北京到上海两地距离约为 1088 公里,只有按全价标准购买北京到上海的机票,才能获得 1088 以上标准的航空里程。如果飞机票价是 6 折到全价(不含),所能积累的积分只能按照 1088 航空里程的 50% 获取,即是 544 航空里程了,而如果是 6 折(不含)以下票价则不再计算航空里程。 上文主要介绍了:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信用卡的其他用途 (Khác, những cái khác thẻ tín dụng công dụng, mục đích sử dụng)
- B. 如何买到折扣高的机票 (Như thế nào, làm sao mua đến, tới gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền vé máy bay cao)
- C. 怎样申请办理航空联名卡 (Như thế nào, ra sao xin, nộp đơn xin làm, giải quyết (thủ tục) hàng không người thẻ)
- D. 航空联名卡的功能及积分误区 (Hàng không người chức năng, công năng thẻ và, cùng với tích lũy dồn chứa chia, tách sai lầm, nhầm lẫn khu, khu vực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (航空联名卡的功能及积分误区 — Hàng không người chức năng, công năng thẻ và, cùng với tích lũy dồn chứa chia, tách sai lầm, nhầm lẫn khu, khu vực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYêu cầu tóm tắt bài đọc: Đọc kỹ bài viết trong 10 phút (không sao chép, ghi chép). Sau 10 phút, tóm tắt bài viết thành một đoạn văn ngắn khoảng 400 chữ trong vòng 35 phút. Tự đặt tiêu đề, chỉ thuật lại nội dung bài, không nêu quan điểm cá nhân, viết trực tiếp vào phiếu trả lời.
✓ Đáp án chuẩn 一大早,我跳上一辆出租车,要去郊区一家企业做培训。因为是高峰时刻,没多久车子就堵在车阵中。此时前座的司机开始不耐烦地叹起气来,我随口和他吗。每天十几个小时,也赚不到什么钱,真是气人。”显然这不是个好话题,还是换个话题好了,我想。于是我说:“不过还好你的车很大、很宽敞,即便是塞车,也让人觉得很舒服……”他打断了我的话,声音激动了起来:“舒服个鬼。不信你每天来坐12个小时看看,看你还会不会觉得舒服。”接着他的话匣子开了,抱怨公司,抱怨客人,我只能安静地听,一点儿插嘴的机会也没有。第二天同一时间,我跳上了另一辆出租车,去郊区同一家企业。然而这一次,经历却迥然不同。一上车,一张笑容可掬的脸庞转了过来,伴随的是轻快、愉悦诉了他目的地。他笑着答:“好,没问题。”然而没走两步,车子又在车阵中动弹不得了。前座的司机手握方向盘,开始轻松地吹起口哨、哼起歌来,显然今天心情不错。于是我问:“看来你今天心情很好嘛。”我问:“大家不都说不景气,工作时间长,收入不理想吗。”司机说:“没错,我也有家有小孩要养,所以开车时间也跟着拉长为12个小时。不过,日子还是过得很开心,我有个秘密”他停顿了一下:“说出来您别笑话我。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字) (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 一大早,我跳上一辆出租车,要去郊区一家企业做培训。因为是高峰时刻, 没多久车子就堵在车阵中。此时前座的司机开始不耐烦地叹起气来,我随口和他 吗?每天十几个小时,也赚不到什么钱,真是气人!” 显然这不是个好话题,还是换个话题好了,我想。于是我说:“不过还好你 的车很大、很宽敞,即便是塞车,也让人觉得很舒服……”他打断了我的话,声 音激动了起来:“舒服个鬼!不信你每天来坐12个小时看看,看你还会不会觉 得舒服!”接着他的话匣子开了,抱怨公司,抱怨客人,我只能安静地听,一点 儿插嘴的机会也没有。 第二天同一时间,我跳上了另一辆出租车,去郊区同一家企业。然而这一次, 经历却迥然不同。一上车,一张笑容可掬的脸庞转了过来,伴随的是轻快、愉悦 诉了他目的地。他笑着答:“好,没问题!”然而没走两步,车子又在车阵中动 弹不得了。前座的司机手握方向盘,开始轻松地吹起口哨、哼起歌来,显然今天 心情不错。于是我问:“看来你今天心情很好嘛。” 我问:“大家不都说不景气,工作时间长,收入不理想吗?”司机说:“没错, 我也有家有小孩要养,所以开车时间也跟着拉长为12个小时。不过,日子还是 过得很开心,我有个秘密。”他停顿了一下:“说出来您别笑话我。” 他说:“我总是换个角度来想事情。例如,我觉得出来开车,其实是客人付 钱请我出来玩。像今天一早,我就碰到您,花钱请我跟您到郊区玩,这不是很好 吗?等到了那儿,您去办您的事,我就正好可以顺道欣赏欣赏郊区的景色,抽根 烟再走。”他继续说:“像前几天我送一对情侣去东湖水库看夕阳,他们下车后, 我也下了车,挤在他们旁边看看夕阳才走,反正来都来了嘛,更何况还有人付钱 呢?” 我突然意识到自己很幸运,跟这位司机同车出游,真是棒极了。又能坐车, 心情又好,这样的服务很难得,我决定跟这位司机要个电话,以便以后有机会再 联系他。接过他名片的同时,他的手机铃声正好响起,有位老主顾要去机场,原 来喜欢他的不只我一个。相信这位司机的工作态度,不但替他赢到了心情,也给 他带来许多生意。 经济不景气,心情就更要争气。当我们换一种心态去看待自己的工作,并带 着游戏般的愉快心情面对工作时,你会发觉自己的内在能量强大了许多。工作其 实是一种伪装,让我有很好的借口及机会,能借着演讲及各种活动,去认识许许 多多精彩有趣的人,这不是很过瘾吗? 快乐其实是一种习惯,不管大环境怎么变,寻找快乐的决心不能变。
• Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu tóm tắt bài đọc: Đọc kỹ bài viết trong 10 phút (không sao chép, ghi chép). Sau 10 phút, tóm tắt bài viết thành một đoạn văn ngắn khoảng 400 chữ trong vòng 35 phút. Tự đặt tiêu đề, chỉ thuật lại nội dung bài, không nêu quan điểm cá nhân, viết trực tiếp vào phiếu trả lời.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile