Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61224, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 问 (wèn: hỏi); 智 (zhì: Trí.); 者 (zhě: người, kẻ); 成功 (chéng gōng: thành công); 对于 (duì yú: đối với, về).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有人问智者:“成功对于我们普通人来说是不是很遥远?”智者说:“并非如此。成功对于每个人来说其实都只需要两步。”“哪两步呢?”智者说道:“一步开始,一步坚持,功到自然成。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 问 (wèn: hỏi); 智 (zhì: Trí); 者 (zhě: người, kẻ); 成功 (chéng gōng: thành công); 对于 (duì yú: đối với, về).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功无捷径 (Thành công không, không có (vô))
- B. 成功需要坚持 (Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ)
- C. 要学会知难而退 (Cần học được, nắm vững biết, nhận thức khó, khó khăn mà, nhưng lùi, rút lui)
- D. 成功的标准很多 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực thành công rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (成功需要坚持 — Thành công cần, đòi hỏi kiên trì, bền bỉ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (成功需要坚持).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 危机 (wēi jī: khủng hoảng, nguy cơ rủi ro); 一方面 (yì fāngmiàn: một mặt, một phương diện); 能够 (nénggòu: có thể, có khả năng làm được); 使 (shǐ: khiến cho, làm cho); 人 (rén: người); 对 (duì: đối với).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 危机一方面能够使人对事物的复杂性有更深刻的理解,另一方面也可以磨炼人的意志,从而使人真正成熟起来。因此,个人所经历的危机其实也是一笔财富。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 危机 (wēi jī: khủng hoảng, nguy cơ rủi ro); 一方面 (yì fāngmiàn: một mặt, một phương diện); 能够 (nénggòu: có thể, có khả năng làm được); 使 (shǐ: khiến cho, làm cho); 人 (rén: người); 对 (duì: đối với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机遇和挑战并存 (Thời cơ, cơ hội tốt cùng tồn tại, song song tồn tại cùng/với thách thức, thử thách)
- B. 要坚强面对挫折 (Cần kiên cường, bất khuất đối diện, đối mặt với trắc trở, vấp ngã)
- C. 危机能够使人成熟 (Khủng hoảng, nguy cơ rủi ro có thể, có khả năng làm được khiến cho, làm cho người chín chắn, trưởng thành)
- D. 挫折会打击人的积极性 (Trắc trở, vấp ngã biết tấn công, giáng đòn tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (危机能够使人成熟 — Khủng hoảng, nguy cơ rủi ro có thể, có khả năng làm được khiến cho, làm cho người chín chắn, trưởng thành) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (危机能够使人成熟).
• Băng phát tiếng Trung: 研究显示,不论是短期的还是长期的运动,都会产生显著的心理效果。常运动的人看起来精神比较好,不容易生气,抗压能力强;不运动的人则容易感到劳累,容易情绪低落。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 显示 (xiǎn shì: hiển thị, cho thấy, biểu thị); 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 短期 (duǎn qī: ngắn hạn); 还是 (hái shi: vẫn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常生气容易长皱纹 (Thường, thường xuyên tức giận, giận dữ dễ dàng, thuận lợi dài, lâu dài nếp nhăn (trên mặt)
- B. 少量运动益处不大 (Ít, thiếu số lượng, chất lượng thể thao, vận động nơi, chỗ không lớn, nhỏ)
- C. 运动能影响人的情绪 (Thể thao, vận động có thể ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc người)
- D. 长期运动减肥效果更显著 (Lâu dài, trường kỳ thể thao, vận động giảm cân hiệu quả, kết quả hơn rõ rệt, nổi bật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (运动能影响人的情绪 — Thể thao, vận động có thể ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc người) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (运动能影响人的情绪).
• Băng phát tiếng Trung: “手绘墙画”是在依照主人的兴趣爱好及家居整体风格的基础上,用环保的绘画颜料在墙面上绘出各种图案的装饰画。它是近年来居家装饰的潮流,不但具有很好的装饰效果,而且能彰显主人的时尚品位。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手 (shǒu: tay, bàn tay); 墙 (qiáng: bức tường, tường); 画 (huà: vẽ); 是 (shì: là, phải); 在 (zài: ở, tại, đang); 依照 (yīzhào: chiếu theo, căn cứ theo, theo đúng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手绘墙画具有随意性 (Tay, bàn tay bức tường, tường vẽ sở hữu, có được tùy ý, tự tiện tính, tính chất (hậu tố))
- B. 手绘墙画能体现主人品位 (Tay, bàn tay bức tường, tường vẽ có thể thể hiện, phản ánh chủ nhân, người làm chủ phẩm chất, phẩm cách vị)
- C. 家庭装修越来越注重环保 (Gia đình trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) chú trọng, đặc biệt coi trọng bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- D. 近年来装修流行简约风格 (Những năm gần đây, vài năm trở lại đây trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà thịnh hành, phổ biến hẹn, ước hẹn phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (手绘墙画能体现主人品位 — Tay, bàn tay bức tường, tường vẽ có thể thể hiện, phản ánh chủ nhân, người làm chủ phẩm chất, phẩm cách vị) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (手绘墙画能体现主人品位).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生物 (shēng wù: sinh vật, công nghệ sinh học); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 发现 (fā xiàn: khám phá); 鱼 (yú: cá); 皮肤 (pí fū: làn da, da).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 生物学家发现,鲨鱼皮肤表面粗糙的褶皱可以大大减小水流的摩擦力,使鲨鱼能够在水中更快地游动。后来人们模仿鲨鱼皮肤制造了一种新型材料的泳衣,这就是鲨鱼皮泳衣。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 生物 (shēng wù: sinh vật, công nghệ sinh học); 学 (xué: học, học tập); 家 (jiā: nhà, gia đình); 发现 (fā xiàn: khám phá); 鱼 (yú: cá); 皮肤 (pí fū: làn da, da).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲨鱼智商很高 (Cá chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ rất cao)
- B. 鲨鱼皮泳衣手感细腻 (Cá da (người, động vật) quần áo, quần áo tay, bàn tay cảm giác, cảm xúc cảm động mảnh, nhỏ)
- C. 鲨鱼经常在深海活动 (Cá thường xuyên ở sâu, sâu sắc biển, đại dương hoạt động, sự kiện)
- D. 鲨鱼皮泳衣能减少水的阻力 (Cá da (người, động vật) quần áo, quần áo có thể giảm bớt, cắt giảm nước sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (鲨鱼皮泳衣能减少水的阻力 — Cá da (người, động vật) quần áo, quần áo có thể giảm bớt, cắt giảm nước sức, sức lực) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (鲨鱼皮泳衣能减少水的阻力).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 空 (kōng: trống rỗng); 包装 (bāo zhuāng: đóng gói, bao bì); 能 (néng: có thể); 有效 (yǒuxiào: có hiệu lực, hiệu quả, có tác dụng); 防止 (fáng zhǐ: phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 真空包装能有效防止食物变质。食品霉腐变质主要由微生物的活动造成,而大多数微生物的生存是需要氧气的,真空包装就是利用这一原理,把包装袋内的氧气抽掉,从而使微生物失去生存的环境。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 空 (kōng: trống rỗng); 包装 (bāo zhuāng: đóng gói, bao bì); 能 (néng: có thể); 有效 (yǒuxiào: có hiệu lực, hiệu quả, có tác dụng); 防止 (fáng zhǐ: phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真空包装成本很高 (Thật là, rất trống rỗng, bầu trời đóng gói, bao bì giá thành, chi phí sản xuất rất cao)
- B. 真空包装制作工艺复杂 (Thật là, rất trống rỗng, bầu trời đóng gói, bao bì chế tác, sản xuất công nghệ, quy trình chế tạo phức tạp)
- C. 真空包装食品不易变质 (Thật là, rất trống rỗng, bầu trời đóng gói, bao bì thực phẩm, đồ ăn không dễ dàng, khó khăn biến chất, hư hỏng ôi thiu)
- D. 真空包装食品不宜多吃 (Thật là, rất trống rỗng, bầu trời đóng gói, bao bì thực phẩm, đồ ăn không nên, không thích hợp nhiều ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (真空包装食品不易变质 — Thật là, rất trống rỗng, bầu trời đóng gói, bao bì thực phẩm, đồ ăn không dễ dàng, khó khăn biến chất, hư hỏng ôi thiu) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (真空包装食品不易变质).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 路 (lù: đường); 马 (mǎ: con ngựa); 力 (lì: sức, sức lực, lực, năng lực); 日 (rì: ngày).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 俗话说:“路遥知马力,日久见人心。”衡量一个员工价值的高低,决不能仅看表面,或仅依靠管理者一时的观察,而是应该通过持续不断的观察。只有这样,才能正确评估一个人的价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 俗话 (sú huà: tục ngữ, câu nói dân gian thường nói); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 路 (lù: đường); 马 (mǎ: con ngựa); 力 (lì: sức, sức lực, lực, năng lực); 日 (rì: ngày).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一印象更可靠 (Đầu tiên ấn tượng hơn đáng tin cậy, an toàn)
- B. 人容易受环境影响 (Người dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng môi trường ảnh hưởng, tác động)
- C. 管理者要多听他人意见 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần nhiều nghe anh ấy người ý kiến, quan điểm)
- D. 正确评估离不开长期观察 (Chính xác, đúng đắn đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu lâu dài, trường kỳ quan sát, theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (正确评估离不开长期观察 — Chính xác, đúng đắn đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu lâu dài, trường kỳ quan sát, theo dõi) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (正确评估离不开长期观察).
• Băng phát tiếng Trung: 一位富翁有块儿很大的钻石,但上面有一道很深的划痕。后来有位宝石专家将钻石受损的地方刻成了一朵美丽的花,把裂痕变成了花的茎。有时,换个角度看,缺陷也可以变成一种美。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 富 (fù: giàu có, dồi dào); 有 (yǒu: có); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钻石有瑕疵 (Kim cương, đá quý kim cương có khuyết điểm nhỏ tì vết)
- B. 宝石专家很嵩 (Đá quý, ngọc quý chuyên gia, nhà chuyên môn rất)
- C. 富翁是位收藏家 (Phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu là, phải vị sưu tầm, lưu trữ cất giữ nhà, gia đình)
- D. 富翁的钻石是假的 (Kim cương, đá quý kim cương phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu là, phải giả, không thật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (钻石有瑕疵 — Kim cương, đá quý kim cương có khuyết điểm nhỏ tì vết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (钻石有瑕疵).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 脸 (liǎn: khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt); 红 (hóng: màu đỏ); 可能 (kě néng: có thể); 是 (shì: là, phải); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 为 (wèi: vì, cho).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 脸红可能是人们为自已的错误行为感到噢悔的标志。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自已做得不对,正为此感到愧,而此时看到我们脸红的人则可以了解到我们在那一刻所经历的不快感受。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 脸 (liǎn: khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt); 红 (hóng: màu đỏ); 可能 (kě néng: có thể); 是 (shì: là, phải); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 为 (wèi: vì, cho).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉也要讲究技巧 (Xin lỗi, tạ lỗi cũng cần chú trọng, cầu kỳ kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 脸红是愤怒的信号 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ là, phải tín hiệu, sóng viễn thông phẫn nộ, căm phẫn)
- C. 脸红可以表示意 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ có thể biểu thị, thể hiện Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 要学会原谅他人的过错 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ anh ấy lỗi lầm, sai sót khuyết điểm vi phạm người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (脸红可以表示意 — Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ có thể biểu thị, thể hiện Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (脸红可以表示意).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 动 (dòng: chuyển động, cử động, di chuyển); 时 (shí: thời gian, giờ); 从 (cóng: từ); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人际互动时,从身体语言获取的信息,有时候比话语还多。因此,准确地解读别人的身体语言和善用自已的身体语言,对于我们了解别人、传递信息和做出准确的判断都是极为重要的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 动 (dòng: chuyển động, cử động, di chuyển); 时 (shí: thời gian, giờ); 从 (cóng: từ); 身体 (shēn tǐ: cơ thể, sức khỏe); 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会倾听 (Cần học được, nắm vững lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
- B. 说话要分场合 (Nói chuyện, nói cần chia, tách dịp, hoàn cảnh)
- C. 身体语言很重要 (Cơ thể, sức khỏe ngôn ngữ, tiếng nói rất quan trọng)
- D. 语言表达要准确 (Ngôn ngữ, tiếng nói biểu đạt, bày tỏ cần chuẩn xác, chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (身体语言很重要 — Cơ thể, sức khỏe ngôn ngữ, tiếng nói rất quan trọng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (身体语言很重要).
• Băng phát tiếng Trung: 热情是一种精神特质,代表着一种积极的精神力量。研究表明,热情可以弥补一个人百分之二十的能力上的缺陷。虽然人们表达热情的方式有所不同,但热情是人人都有的,善加利用,它可以转化为巨大的能量。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 代表 (dài biǎo: đại biểu, đại diện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要友好待人 (Cần hữu nghị, thân thiện đối đãi, tiếp đãi người)
- B. 要善于赞美别人 (Cần giỏi về, khéo về khen ngợi, ca ngợi người khác)
- C. 过分热情没有好处 (Quá đáng, quá mức nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách không có điểm tốt, lợi ích)
- D. 热情可弥补能力缺陷 (Nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót năng lực, khả năng khuyết tật, khiếm khuyết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (热情可弥补能力缺陷 — Nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót năng lực, khả năng khuyết tật, khiếm khuyết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (热情可弥补能力缺陷).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 擅长 (shàn cháng: sở trường, giỏi về, thành thạo xuất sắc về); 制作 (zhì zuò: chế tác, làm ra, sản xuất); 桌子 (zhuō zi: cái bàn).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一位木匠擅长制作桌子。他不仅把桌面刨得十分平滑,而且连抽屉的背面、底板也都刨得十分光滑。有人劝他说:“抽屉背面和底板别人看不见,何必刨得那么光滑?”他说:“别人看不见,我却看得见。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 擅长 (shàn cháng: sở trường, giỏi về, thành thạo xuất sắc về); 制作 (zhì zuò: chế tác, làm ra, sản xuất); 桌子 (zhuō zi: cái bàn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 木匠很好面子 (Rất tốt, rất hay thể diện, sĩ diện)
- B. 木匠选材很严格 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn Gỗ, vật liệu rất nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- C. 木匠不擅长做抽屉 (Không sở trường, giỏi về làm, chế tạo ngăn kéo)
- D. 木匠做事认真负责 (Làm, chế tạo việc, sự việc nghiêm túc phụ trách, chịu trách nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (木匠做事认真负责 — Làm, chế tạo việc, sự việc nghiêm túc phụ trách, chịu trách nhiệm) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (木匠做事认真负责).
• Băng phát tiếng Trung: 很多人总想着年轻的时候赚钱、存钱,等退休了再去环球旅行。可真到了那时候,很可能因为年龄和身体的原因,许多地方都去不了了。所以我的旅行箱,不会放在柜子里面,而是随时可以带着出发的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老年人要注意健身 (Tuổi già, tuổi cao niên người cần chú ý, lưu ý tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
- B. 要趁着年轻去旅行 (Cần nhân lúc, tranh thủ lúc trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung đi du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 要提前做好旅行计划 (Cần trước thời hạn, làm sớm hơn làm, chế tạo tốt, đẹp du lịch, đi tham quan khám phá kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 出门要保管好自己的行李 (Ra ngoài, đi ra khỏi nhà cần bảo quản, giữ gìn tốt, đẹp hành lý, đồ đạc mang theo của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (要趁着年轻去旅行 — Cần nhân lúc, tranh thủ lúc trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung đi du lịch, đi tham quan khám phá) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要趁着年轻去旅行).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 月球 (Yuèqiú: Mặt Trăng); 表面 (biǎo miàn: bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài); 环境 (huán jìng: môi trường); 与 (yǔ: với); 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 大 (dà: to, lớn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 月球表面的环境与地球大不相同。月球没有大气层,它的表面直接暴露在宇宙空间,导致其温度变化非常剧烈。白天最热时,温度可高达一百五十摄氏度;而夜间最冷时,则下降到零下一百八十三摄氏度。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 月球 (Yuèqiú: Mặt Trăng); 表面 (biǎo miàn: bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài); 环境 (huán jìng: môi trường); 与 (yǔ: với); 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 月球的大气层很厚 (Khí quyển, bầu khí quyển Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) tầng (nhà), lớp (bề mặt) rất dày, dày dặn)
- B. 月球昼夜温差很大 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu rất to, lớn)
- C. 月球表面十分平坦 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) bề mặt, bề ngoài vô cùng, rất bằng phẳng, phẳng lặng)
- D. 月球环境与地球相似 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) môi trường và, cùng với Trái Đất, địa cầu tương tự, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (月球昼夜温差很大 — Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu rất to, lớn) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (月球昼夜温差很大).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 二氧化碳 (èr yǎng huà tàn: khí các-bô-níc, carbon dioxide); 多 (duō: nhiều); 时 (shí: thời gian, giờ); 人 (rén: người); 机 (jī: máy móc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 体内的二氧化碳过多时,人体机能便会受到影响,我们就会感到疲倦,这时身体便会做出保护性反应一一打呵欠。打呵欠是一种深呼吸动作,能让我们吸进比平常更多的氧气,排出更多的二氧化碳,从而消除疲劳。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 内 (nèi: bên trong, nội bộ, trong vòng); 二氧化碳 (èr yǎng huà tàn: khí các-bô-níc, carbon dioxide); 多 (duō: nhiều); 时 (shí: thời gian, giờ); 人 (rén: người); 机 (jī: máy móc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早晨适合深呼吸 (Sáng sớm, buổi sáng sớm phù hợp, thích hợp sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở)
- B. 打呵欠能预防感冒 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể phòng ngừa, đề phòng cảm cúm, cảm mạo)
- C. 深呼吸可缓解紧张 (Sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở có thể làm dịu, xoa dịu căng thẳng, hồi hộp)
- D. 打呵欠可以消除疲劳 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc mệt mỏi, mỏi mệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (打呵欠可以消除疲劳 — Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc mệt mỏi, mỏi mệt) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (打呵欠可以消除疲劳).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 男:你是如何走上射击这条路的? 女:其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。 而且爸爸特别喜欢体育,他一直都是我坚强的后盾。 男:第一次打枪什么感觉? 女:当时我十四岁,打枪很响,所以很害怕。可我第一次打枪就打出了一个 十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。正是那发子弹 给了我自信,让我爱上了射击。 男:你觉得射击对你性格产生了怎样的影响? 女:没有什么改变,我本来就活泼开朗。但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的, 训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。 男:会觉得自己是一个射击的天才吗? 女:会。我觉得每个人都有自已的一种天赋,也都是天才,但也要后天的努 力。 男:射击这条路走得顺利吗? 女:比较顺利,可能是因为我碰到了一个好教练。 男:有没有比较大的挫折或比较低迷的时候? 女:亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿 冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。亚运会在自已是东道主的情况下,拿出 了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。 打完亚运会之后,心里有点儿飘,不像以前那么实在。教练发现了这个 问题,一点一点地把我纠正过来。 男:在你成长的历程中,谁给予你的帮助最大? 女:教练和父亲。父亲在我最困难的时候起到了减压剂的作用。遇到不开心 的事情我会给父亲打电话诉说,爸爸会说:“没有关系,你能一路走到 现在已经很棒了,家里人都挺你。”他就一直鼓励着我。而教练在训练 和做人上都给了我很多指导,她是我最好的教练,最感激的人。 问:女的为什么能进入射击队?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视力好 (thị lực, sức nhìn của mắt tốt, đẹp)
- B. 反应快 (phản ứng (hóa học, cơ thể nhanh, mau)
- C. 稳定性好 (Ổn định, vững vàng tính, tính chất (hậu tố) tốt, đẹp)
- D. 有射击基础 (Có bắn súng, xạ kích nền tảng, cơ sở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (稳定性好 — Ổn định, vững vàng tính, tính chất (hậu tố) tốt, đẹp) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (稳定性好).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 男:你是如何走上射击这条路的? 女:其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。 而且爸爸特别喜欢体育,他一直都是我坚强的后盾。 男:第一次打枪什么感觉? 女:当时我十四岁,打枪很响,所以很害怕。可我第一次打枪就打出了一个 十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。正是那发子弹 给了我自信,让我爱上了射击。 男:你觉得射击对你性格产生了怎样的影响? 女:没有什么改变,我本来就活泼开朗。但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的, 训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。 男:会觉得自己是一个射击的天才吗? 女:会。我觉得每个人都有自已的一种天赋,也都是天才,但也要后天的努 力。 男:射击这条路走得顺利吗? 女:比较顺利,可能是因为我碰到了一个好教练。 男:有没有比较大的挫折或比较低迷的时候? 女:亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿 冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。亚运会在自已是东道主的情况下,拿出 了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。 打完亚运会之后,心里有点儿飘,不像以前那么实在。教练发现了这个 问题,一点一点地把我纠正过来。 男:在你成长的历程中,谁给予你的帮助最大? 女:教练和父亲。父亲在我最困难的时候起到了减压剂的作用。遇到不开心 的事情我会给父亲打电话诉说,爸爸会说:“没有关系,你能一路走到 现在已经很棒了,家里人都挺你。”他就一直鼓励着我。而教练在训练 和做人上都给了我很多指导,她是我最好的教练,最感激的人。 问:女的第一次射击,情况怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害怕 (rất sợ hãi)
- B. 受到嘲笑 (chế giễu, nhạo báng nhận được, chịu (tác động))
- C. 弄伤了手 (Làm, nghịch bị thương, làm tổn thương rồi tay, bàn tay)
- D. 成绩不理想 (Thành tích, điểm số ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (很害怕 — rất sợ hãi) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很害怕).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 男:你是如何走上射击这条路的? 女:其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。 而且爸爸特别喜欢体育,他一直都是我坚强的后盾。 男:第一次打枪什么感觉? 女:当时我十四岁,打枪很响,所以很害怕。可我第一次打枪就打出了一个 十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。正是那发子弹 给了我自信,让我爱上了射击。 男:你觉得射击对你性格产生了怎样的影响? 女:没有什么改变,我本来就活泼开朗。但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的, 训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。 男:会觉得自己是一个射击的天才吗? 女:会。我觉得每个人都有自已的一种天赋,也都是天才,但也要后天的努 力。 男:射击这条路走得顺利吗? 女:比较顺利,可能是因为我碰到了一个好教练。 男:有没有比较大的挫折或比较低迷的时候? 女:亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿 冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。亚运会在自已是东道主的情况下,拿出 了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。 打完亚运会之后,心里有点儿飘,不像以前那么实在。教练发现了这个 问题,一点一点地把我纠正过来。 男:在你成长的历程中,谁给予你的帮助最大? 女:教练和父亲。父亲在我最困难的时候起到了减压剂的作用。遇到不开心 的事情我会给父亲打电话诉说,爸爸会说:“没有关系,你能一路走到 现在已经很棒了,家里人都挺你。”他就一直鼓励着我。而教练在训练 和做人上都给了我很多指导,她是我最好的教练,最感激的人。 问:女的在亚运会上表现怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发挥失常 (Phát huy, thể hiện thường, thường xuyên)
- B. 获得亚军 (á quân, giải nhì đạt được, giành được)
- C. 输给了队友 (Thua, thất bại cho rồi đồng đội)
- D. 打出了最好水平 (Đánh, gõ ra, xuất hiện rồi tốt nhất, hay nhất trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (打出了最好水平 — Đánh, gõ ra, xuất hiện rồi tốt nhất, hay nhất trình độ, mức độ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (打出了最好水平).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 男:你是如何走上射击这条路的? 女:其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。 而且爸爸特别喜欢体育,他一直都是我坚强的后盾。 男:第一次打枪什么感觉? 女:当时我十四岁,打枪很响,所以很害怕。可我第一次打枪就打出了一个 十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。正是那发子弹 给了我自信,让我爱上了射击。 男:你觉得射击对你性格产生了怎样的影响? 女:没有什么改变,我本来就活泼开朗。但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的, 训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。 男:会觉得自己是一个射击的天才吗? 女:会。我觉得每个人都有自已的一种天赋,也都是天才,但也要后天的努 力。 男:射击这条路走得顺利吗? 女:比较顺利,可能是因为我碰到了一个好教练。 男:有没有比较大的挫折或比较低迷的时候? 女:亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿 冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。亚运会在自已是东道主的情况下,拿出 了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。 打完亚运会之后,心里有点儿飘,不像以前那么实在。教练发现了这个 问题,一点一点地把我纠正过来。 男:在你成长的历程中,谁给予你的帮助最大? 女:教练和父亲。父亲在我最困难的时候起到了减压剂的作用。遇到不开心 的事情我会给父亲打电话诉说,爸爸会说:“没有关系,你能一路走到 现在已经很棒了,家里人都挺你。”他就一直鼓励着我。而教练在训练 和做人上都给了我很多指导,她是我最好的教练,最感激的人。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很开朗 (rất vui vẻ, cởi mở)
- B. 打算退役 (Dự định, tính toán lùi, rút lui)
- C. 射击道路曲折 (Bắn súng, xạ kích con đường, đường sá khúc khuỷu, ngoằn ngoèo)
- D. 没有射击天赋 (Không có bắn súng, xạ kích năng khiếu bẩm sinh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (很开朗 — rất vui vẻ, cởi mở) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很开朗).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段话: 男:你是如何走上射击这条路的? 女:其实是个意外,正好有教练来挑队员,因为我稳定性好就被挑进队了。 而且爸爸特别喜欢体育,他一直都是我坚强的后盾。 男:第一次打枪什么感觉? 女:当时我十四岁,打枪很响,所以很害怕。可我第一次打枪就打出了一个 十点九环,所有人都说我很强,一开始练就打得特别好。正是那发子弹 给了我自信,让我爱上了射击。 男:你觉得射击对你性格产生了怎样的影响? 女:没有什么改变,我本来就活泼开朗。但我能收得住,平时嘻嘻哈哈的, 训练的时候变脸特别快,前一秒还在笑,第二秒就是比赛的状态了。 男:会觉得自己是一个射击的天才吗? 女:会。我觉得每个人都有自已的一种天赋,也都是天才,但也要后天的努 力。 男:射击这条路走得顺利吗? 女:比较顺利,可能是因为我碰到了一个好教练。 男:有没有比较大的挫折或比较低迷的时候? 女:亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿 冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。亚运会在自已是东道主的情况下,拿出 了最好的水平,决赛一百零五点九环,这是在决赛场上打过的最高水平。 打完亚运会之后,心里有点儿飘,不像以前那么实在。教练发现了这个 问题,一点一点地把我纠正过来。 男:在你成长的历程中,谁给予你的帮助最大? 女:教练和父亲。父亲在我最困难的时候起到了减压剂的作用。遇到不开心 的事情我会给父亲打电话诉说,爸爸会说:“没有关系,你能一路走到 现在已经很棒了,家里人都挺你。”他就一直鼓励着我。而教练在训练 和做人上都给了我很多指导,她是我最好的教练,最感激的人。 问:女的最感激的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教练 (huấn luyện viên)
- B. 母亲 (mẹ, thân mẫu)
- C. 对手 (đối thủ, đối trọng)
- D. 丈夫 (chồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (教练 — huấn luyện viên) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (教练).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:雷总您好。我们知道您在广告创意方面已经荣获了大大小小很多奖项, 我们很好奇当初您是怎么选择踏进创意这个行业来的呢? 男:我在大学里读的专业纯粹是理工科。在校读书期间,我也参加了一些社 团活动,如摄影协会、书画协会,在这个过程中,我发现我个人可能对 于摄影,包括相关艺术的行业都有一定的兴趣。所以在毕业之后,我的 第一份工作就进了广告公司,之后就在这条路上一直走下来了。 女:在构思创意时,您通常会用什么方法来吸引大家的眼球呢? 男:关于创意的点子,以前有一个误区,大家都认为很多好的点子是灵光一 现,是某一时刻一个灵感的展现。其实对于我们这些行业内的人而言, 大多数情况下都是人家事先产生很多好的点子,你再在这之中精心地慢 慢筛选。我们是属于商业创意的行业,你需要做的是把客户的品牌推销 出去,把客户品牌的卖点推广出去。这个时候你要对产品有足够了解, 足够熟悉,而最重要的是你必须要了解消费者是怎么想的。基本上你要 把消费者的兴趣和需求、产品优质的卖点进行捆绑、连接。这个连接, 你要借助或通过一些很好玩儿的方式和途径,比如说娱乐的方式,通过 一些有趣的创意点子来完成这个过程。 女:您觉得一个广告除了价格以外,还承载了哪些意义? 男:品牌的理想、品牌的价值。广告也罢、其他的营销手段也罢,都在帮助 企业打造一个品牌,品牌的核心是一种文化产业,是一个品牌的精神层 面。我们选择这个品牌,就是基于我们对这个品牌的理解,知道它、了 解它、理解它、喜欢它。我们做的所有的创意都应该以这个角度为出发 点。 女:在您看来,未来广告发展会有什么样的流行趋势? 男:今天在创意的很多环节里面都是有跨界创意的概念。以前我们说创意或 广告,做电视就是做电视,做广告就是做广告。而如今流行把很多艺术 表现形式和创作表现形式全部融合起来,产生更多营销和创意的点子, 这样它就变成一个整合的方案。这是一个行业做大的趋势之一。 问:人们对创意有什么错误的认识?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创意点子无处不在 (Ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế ý tưởng, sáng kiến không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- B. 创意点子不需要灵感 (Ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế ý tưởng, sáng kiến không cần, đòi hỏi cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- C. 好点子多是瞬间产生的 (Tốt, đẹp ý tưởng, sáng kiến nhiều là, phải giữa, không gian sinh ra, nảy sinh)
- D. 好点子是集体智慧的结晶 (Tốt, đẹp ý tưởng, sáng kiến là, phải tập thể tinh thể, kết tinh trí tuệ, sự thông thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (好点子多是瞬间产生的 — Tốt, đẹp ý tưởng, sáng kiến nhiều là, phải giữa, không gian sinh ra, nảy sinh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (好点子多是瞬间产生的).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:雷总您好。我们知道您在广告创意方面已经荣获了大大小小很多奖项, 我们很好奇当初您是怎么选择踏进创意这个行业来的呢? 男:我在大学里读的专业纯粹是理工科。在校读书期间,我也参加了一些社 团活动,如摄影协会、书画协会,在这个过程中,我发现我个人可能对 于摄影,包括相关艺术的行业都有一定的兴趣。所以在毕业之后,我的 第一份工作就进了广告公司,之后就在这条路上一直走下来了。 女:在构思创意时,您通常会用什么方法来吸引大家的眼球呢? 男:关于创意的点子,以前有一个误区,大家都认为很多好的点子是灵光一 现,是某一时刻一个灵感的展现。其实对于我们这些行业内的人而言, 大多数情况下都是人家事先产生很多好的点子,你再在这之中精心地慢 慢筛选。我们是属于商业创意的行业,你需要做的是把客户的品牌推销 出去,把客户品牌的卖点推广出去。这个时候你要对产品有足够了解, 足够熟悉,而最重要的是你必须要了解消费者是怎么想的。基本上你要 把消费者的兴趣和需求、产品优质的卖点进行捆绑、连接。这个连接, 你要借助或通过一些很好玩儿的方式和途径,比如说娱乐的方式,通过 一些有趣的创意点子来完成这个过程。 女:您觉得一个广告除了价格以外,还承载了哪些意义? 男:品牌的理想、品牌的价值。广告也罢、其他的营销手段也罢,都在帮助 企业打造一个品牌,品牌的核心是一种文化产业,是一个品牌的精神层 面。我们选择这个品牌,就是基于我们对这个品牌的理解,知道它、了 解它、理解它、喜欢它。我们做的所有的创意都应该以这个角度为出发 点。 女:在您看来,未来广告发展会有什么样的流行趋势? 男:今天在创意的很多环节里面都是有跨界创意的概念。以前我们说创意或 广告,做电视就是做电视,做广告就是做广告。而如今流行把很多艺术 表现形式和创作表现形式全部融合起来,产生更多营销和创意的点子, 这样它就变成一个整合的方案。这是一个行业做大的趋势之一。 问:男的认为在推广品牌时,什么最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 促销活动 (hoạt động, sự kiện khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng)
- B. 推广方式 (phương thức, cách thức phổ biến, nhân rộng)
- C. 了解消费者需求 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- D. 对产品要足够熟悉 (Đối với sản phẩm, hàng hóa cần đầy đủ, thỏa đáng quen thuộc, am hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (了解消费者需求 — Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ nhu cầu, yêu cầu bức thiết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (了解消费者需求).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:雷总您好。我们知道您在广告创意方面已经荣获了大大小小很多奖项, 我们很好奇当初您是怎么选择踏进创意这个行业来的呢? 男:我在大学里读的专业纯粹是理工科。在校读书期间,我也参加了一些社 团活动,如摄影协会、书画协会,在这个过程中,我发现我个人可能对 于摄影,包括相关艺术的行业都有一定的兴趣。所以在毕业之后,我的 第一份工作就进了广告公司,之后就在这条路上一直走下来了。 女:在构思创意时,您通常会用什么方法来吸引大家的眼球呢? 男:关于创意的点子,以前有一个误区,大家都认为很多好的点子是灵光一 现,是某一时刻一个灵感的展现。其实对于我们这些行业内的人而言, 大多数情况下都是人家事先产生很多好的点子,你再在这之中精心地慢 慢筛选。我们是属于商业创意的行业,你需要做的是把客户的品牌推销 出去,把客户品牌的卖点推广出去。这个时候你要对产品有足够了解, 足够熟悉,而最重要的是你必须要了解消费者是怎么想的。基本上你要 把消费者的兴趣和需求、产品优质的卖点进行捆绑、连接。这个连接, 你要借助或通过一些很好玩儿的方式和途径,比如说娱乐的方式,通过 一些有趣的创意点子来完成这个过程。 女:您觉得一个广告除了价格以外,还承载了哪些意义? 男:品牌的理想、品牌的价值。广告也罢、其他的营销手段也罢,都在帮助 企业打造一个品牌,品牌的核心是一种文化产业,是一个品牌的精神层 面。我们选择这个品牌,就是基于我们对这个品牌的理解,知道它、了 解它、理解它、喜欢它。我们做的所有的创意都应该以这个角度为出发 点。 女:在您看来,未来广告发展会有什么样的流行趋势? 男:今天在创意的很多环节里面都是有跨界创意的概念。以前我们说创意或 广告,做电视就是做电视,做广告就是做广告。而如今流行把很多艺术 表现形式和创作表现形式全部融合起来,产生更多营销和创意的点子, 这样它就变成一个整合的方案。这是一个行业做大的趋势之一。 问:男的认为广告承载的意义是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司形象 (hình tượng, hình ảnh công ty)
- B. 产品功能 (chức năng, công năng sản phẩm, hàng hóa)
- C. 消费者的期望 (kỳ vọng, mong mỏi người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ)
- D. 品牌的理想与价值 (Lý tưởng, hoàn hảo thương hiệu, nhãn hiệu uy tín và, cùng với giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (品牌的理想与价值 — Lý tưởng, hoàn hảo thương hiệu, nhãn hiệu uy tín và, cùng với giá trị) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (品牌的理想与价值).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:雷总您好。我们知道您在广告创意方面已经荣获了大大小小很多奖项, 我们很好奇当初您是怎么选择踏进创意这个行业来的呢? 男:我在大学里读的专业纯粹是理工科。在校读书期间,我也参加了一些社 团活动,如摄影协会、书画协会,在这个过程中,我发现我个人可能对 于摄影,包括相关艺术的行业都有一定的兴趣。所以在毕业之后,我的 第一份工作就进了广告公司,之后就在这条路上一直走下来了。 女:在构思创意时,您通常会用什么方法来吸引大家的眼球呢? 男:关于创意的点子,以前有一个误区,大家都认为很多好的点子是灵光一 现,是某一时刻一个灵感的展现。其实对于我们这些行业内的人而言, 大多数情况下都是人家事先产生很多好的点子,你再在这之中精心地慢 慢筛选。我们是属于商业创意的行业,你需要做的是把客户的品牌推销 出去,把客户品牌的卖点推广出去。这个时候你要对产品有足够了解, 足够熟悉,而最重要的是你必须要了解消费者是怎么想的。基本上你要 把消费者的兴趣和需求、产品优质的卖点进行捆绑、连接。这个连接, 你要借助或通过一些很好玩儿的方式和途径,比如说娱乐的方式,通过 一些有趣的创意点子来完成这个过程。 女:您觉得一个广告除了价格以外,还承载了哪些意义? 男:品牌的理想、品牌的价值。广告也罢、其他的营销手段也罢,都在帮助 企业打造一个品牌,品牌的核心是一种文化产业,是一个品牌的精神层 面。我们选择这个品牌,就是基于我们对这个品牌的理解,知道它、了 解它、理解它、喜欢它。我们做的所有的创意都应该以这个角度为出发 点。 女:在您看来,未来广告发展会有什么样的流行趋势? 男:今天在创意的很多环节里面都是有跨界创意的概念。以前我们说创意或 广告,做电视就是做电视,做广告就是做广告。而如今流行把很多艺术 表现形式和创作表现形式全部融合起来,产生更多营销和创意的点子, 这样它就变成一个整合的方案。这是一个行业做大的趋势之一。 问:男的认为未来广告有怎样的发展趋势?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跨界创意 (lấn sân sang mảng khác ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế)
- B. 脱离电视 (tách rời, thoát khỏi vô tuyến, truyền hình)
- C. 更注重创新 (Hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng đổi mới sáng tạo)
- D. 更贴近生活 (Hơn dán, áp sát gần cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (跨界创意 — lấn sân sang mảng khác ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (跨界创意).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段话: 女:雷总您好。我们知道您在广告创意方面已经荣获了大大小小很多奖项, 我们很好奇当初您是怎么选择踏进创意这个行业来的呢? 男:我在大学里读的专业纯粹是理工科。在校读书期间,我也参加了一些社 团活动,如摄影协会、书画协会,在这个过程中,我发现我个人可能对 于摄影,包括相关艺术的行业都有一定的兴趣。所以在毕业之后,我的 第一份工作就进了广告公司,之后就在这条路上一直走下来了。 女:在构思创意时,您通常会用什么方法来吸引大家的眼球呢? 男:关于创意的点子,以前有一个误区,大家都认为很多好的点子是灵光一 现,是某一时刻一个灵感的展现。其实对于我们这些行业内的人而言, 大多数情况下都是人家事先产生很多好的点子,你再在这之中精心地慢 慢筛选。我们是属于商业创意的行业,你需要做的是把客户的品牌推销 出去,把客户品牌的卖点推广出去。这个时候你要对产品有足够了解, 足够熟悉,而最重要的是你必须要了解消费者是怎么想的。基本上你要 把消费者的兴趣和需求、产品优质的卖点进行捆绑、连接。这个连接, 你要借助或通过一些很好玩儿的方式和途径,比如说娱乐的方式,通过 一些有趣的创意点子来完成这个过程。 女:您觉得一个广告除了价格以外,还承载了哪些意义? 男:品牌的理想、品牌的价值。广告也罢、其他的营销手段也罢,都在帮助 企业打造一个品牌,品牌的核心是一种文化产业,是一个品牌的精神层 面。我们选择这个品牌,就是基于我们对这个品牌的理解,知道它、了 解它、理解它、喜欢它。我们做的所有的创意都应该以这个角度为出发 点。 女:在您看来,未来广告发展会有什么样的流行趋势? 男:今天在创意的很多环节里面都是有跨界创意的概念。以前我们说创意或 广告,做电视就是做电视,做广告就是做广告。而如今流行把很多艺术 表现形式和创作表现形式全部融合起来,产生更多营销和创意的点子, 这样它就变成一个整合的方案。这是一个行业做大的趋势之一。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好摄影 (nhiếp ảnh, quay phim sở thích)
- B. 大学读文科 (Trường đại học, bậc đại học đọc Văn (họ Văn khoa, phân khoa)
- C. 成立了书画协会 (Thành lập, sáng lập rồi sách vẽ hiệp hội, hội đoàn thể ngành nghề)
- D. 第一份工作跟广告无关 (Đầu tiên bản, phần làm việc, công việc không liên quan, không can hệ cùng/với quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (爱好摄影 — nhiếp ảnh, quay phim sở thích) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (爱好摄影).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:各位网友大家好,今天我们请到的是五六网创始人周娟。欢迎你! 女:你好,各位观众大家好。 男:作为中国互联网领域为数不多的女性创始人,你认为男性创业者和女性 创业者有本质区别吗? 女:还是会有一些的,因为本身男性和女性思考方式和处事方式不同,男性 相对来说会在处理事情上比较激进一点儿,而女性思考问题可能会比较 理性,比较细腻,更加坚韧一些。 男:在互联网领域创业和传统企业创业,你感觉有什么不一样? 女:我们遇到的竞争和挑战是比传统企业更大的,因为你这个平台服务的人 群是和传统企业不同的,互联网企业里面每天可能会有几千万的用户来 访问你的平台,如何服务好他们对于我们来说就是一个挑战。 男:你认为自已的性格里有哪些特质在关键时刻起到了决定性作用? 女:可能我的性格里面有坚韧的因素,特别好强。在做五六网的时候,遇到 了很多的困难,但是我的这个性格会让我继续坚持下去,尽自己的最大 努力做好这件事。 男:刚才你讲到创业过程中遇到很多困难,最难的情形是怎么样的? 女:互联网企业在发展的过程中遇到的比较大的障碍,可能是在资金方面, 我们曾经在融资的过程中遇到了一些困难。当我必须要把发展非常快的 业务做减缩的时候,是最痛苦的。 男:那作为一个视频网站,你们的盈利模式是什么? 女:五六网视频盈利的模式有两类,一类就是传统的视频广告的模式,电视 网络转向视频网站也是非常多的,这是我们的商业机会。其次就是我们 的用户增值服务,因为五六网从创办开始,一直以来在用户互动和用户 娱乐方面做得是非常深入的,我们的用户更愿意在五六网做一些增值的 互动,我们会产生一些用户收费服务。对于未来,可能会在无线互联网 方面发展,但抓住这个商业化机会应该还需要一些时间。 问:女的认为女性创业者有什么优势?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚韧 (kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh)
- B. 动手能力强 (Bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 精力更充沛 (Tinh lực, năng lượng hơn dồi dào, tràn trề)
- D. 处事更偏激 (Nơi, chỗ việc, sự việc hơn lệch, nghiêng lệch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (坚韧 — kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (坚韧).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:各位网友大家好,今天我们请到的是五六网创始人周娟。欢迎你! 女:你好,各位观众大家好。 男:作为中国互联网领域为数不多的女性创始人,你认为男性创业者和女性 创业者有本质区别吗? 女:还是会有一些的,因为本身男性和女性思考方式和处事方式不同,男性 相对来说会在处理事情上比较激进一点儿,而女性思考问题可能会比较 理性,比较细腻,更加坚韧一些。 男:在互联网领域创业和传统企业创业,你感觉有什么不一样? 女:我们遇到的竞争和挑战是比传统企业更大的,因为你这个平台服务的人 群是和传统企业不同的,互联网企业里面每天可能会有几千万的用户来 访问你的平台,如何服务好他们对于我们来说就是一个挑战。 男:你认为自已的性格里有哪些特质在关键时刻起到了决定性作用? 女:可能我的性格里面有坚韧的因素,特别好强。在做五六网的时候,遇到 了很多的困难,但是我的这个性格会让我继续坚持下去,尽自己的最大 努力做好这件事。 男:刚才你讲到创业过程中遇到很多困难,最难的情形是怎么样的? 女:互联网企业在发展的过程中遇到的比较大的障碍,可能是在资金方面, 我们曾经在融资的过程中遇到了一些困难。当我必须要把发展非常快的 业务做减缩的时候,是最痛苦的。 男:那作为一个视频网站,你们的盈利模式是什么? 女:五六网视频盈利的模式有两类,一类就是传统的视频广告的模式,电视 网络转向视频网站也是非常多的,这是我们的商业机会。其次就是我们 的用户增值服务,因为五六网从创办开始,一直以来在用户互动和用户 娱乐方面做得是非常深入的,我们的用户更愿意在五六网做一些增值的 互动,我们会产生一些用户收费服务。对于未来,可能会在无线互联网 方面发展,但抓住这个商业化机会应该还需要一些时间。 问:和传统企业相比,互联网领域有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客户群体小 (Khách hàng, đối tác khách hàng quần thể, tập thể nhóm người nhỏ, bé)
- B. 运营模式固定 (Vận chuyển, chở mô thức, mô hình phương thức vận hành cố định, chắc chắn)
- C. 平台访问量大 (Nền tảng, diễn đàn phẳng thăm, viếng thăm số lượng, chất lượng to, lớn)
- D. 无办公场地限制 (Không, không có (vô) làm việc, xử lý công vụ sân bãi, địa điểm bãi tập hạn chế, giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (平台访问量大 — Nền tảng, diễn đàn phẳng thăm, viếng thăm số lượng, chất lượng to, lớn) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (平台访问量大).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:各位网友大家好,今天我们请到的是五六网创始人周娟。欢迎你! 女:你好,各位观众大家好。 男:作为中国互联网领域为数不多的女性创始人,你认为男性创业者和女性 创业者有本质区别吗? 女:还是会有一些的,因为本身男性和女性思考方式和处事方式不同,男性 相对来说会在处理事情上比较激进一点儿,而女性思考问题可能会比较 理性,比较细腻,更加坚韧一些。 男:在互联网领域创业和传统企业创业,你感觉有什么不一样? 女:我们遇到的竞争和挑战是比传统企业更大的,因为你这个平台服务的人 群是和传统企业不同的,互联网企业里面每天可能会有几千万的用户来 访问你的平台,如何服务好他们对于我们来说就是一个挑战。 男:你认为自已的性格里有哪些特质在关键时刻起到了决定性作用? 女:可能我的性格里面有坚韧的因素,特别好强。在做五六网的时候,遇到 了很多的困难,但是我的这个性格会让我继续坚持下去,尽自己的最大 努力做好这件事。 男:刚才你讲到创业过程中遇到很多困难,最难的情形是怎么样的? 女:互联网企业在发展的过程中遇到的比较大的障碍,可能是在资金方面, 我们曾经在融资的过程中遇到了一些困难。当我必须要把发展非常快的 业务做减缩的时候,是最痛苦的。 男:那作为一个视频网站,你们的盈利模式是什么? 女:五六网视频盈利的模式有两类,一类就是传统的视频广告的模式,电视 网络转向视频网站也是非常多的,这是我们的商业机会。其次就是我们 的用户增值服务,因为五六网从创办开始,一直以来在用户互动和用户 娱乐方面做得是非常深入的,我们的用户更愿意在五六网做一些增值的 互动,我们会产生一些用户收费服务。对于未来,可能会在无线互联网 方面发展,但抓住这个商业化机会应该还需要一些时间。 问:女的在创业过程中遇到了什么困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 融资不畅 (Tan chảy, cầu chì tài sản không)
- B. 人才短缺 (thiếu hụt, khan hiếm thiếu thốn nhân tài, người tài)
- C. 行业垄断 (độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường ngành nghề, ngành công nghiệp)
- D. 缺少核心技术 (Thiếu thốn, thiếu hụt cốt lõi, trọng tâm kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (融资不畅 — Tan chảy, cầu chì tài sản không) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (融资不畅).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:各位网友大家好,今天我们请到的是五六网创始人周娟。欢迎你! 女:你好,各位观众大家好。 男:作为中国互联网领域为数不多的女性创始人,你认为男性创业者和女性 创业者有本质区别吗? 女:还是会有一些的,因为本身男性和女性思考方式和处事方式不同,男性 相对来说会在处理事情上比较激进一点儿,而女性思考问题可能会比较 理性,比较细腻,更加坚韧一些。 男:在互联网领域创业和传统企业创业,你感觉有什么不一样? 女:我们遇到的竞争和挑战是比传统企业更大的,因为你这个平台服务的人 群是和传统企业不同的,互联网企业里面每天可能会有几千万的用户来 访问你的平台,如何服务好他们对于我们来说就是一个挑战。 男:你认为自已的性格里有哪些特质在关键时刻起到了决定性作用? 女:可能我的性格里面有坚韧的因素,特别好强。在做五六网的时候,遇到 了很多的困难,但是我的这个性格会让我继续坚持下去,尽自己的最大 努力做好这件事。 男:刚才你讲到创业过程中遇到很多困难,最难的情形是怎么样的? 女:互联网企业在发展的过程中遇到的比较大的障碍,可能是在资金方面, 我们曾经在融资的过程中遇到了一些困难。当我必须要把发展非常快的 业务做减缩的时候,是最痛苦的。 男:那作为一个视频网站,你们的盈利模式是什么? 女:五六网视频盈利的模式有两类,一类就是传统的视频广告的模式,电视 网络转向视频网站也是非常多的,这是我们的商业机会。其次就是我们 的用户增值服务,因为五六网从创办开始,一直以来在用户互动和用户 娱乐方面做得是非常深入的,我们的用户更愿意在五六网做一些增值的 互动,我们会产生一些用户收费服务。对于未来,可能会在无线互联网 方面发展,但抓住这个商业化机会应该还需要一些时间。 问:关于五六网的盈利模式,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出售视频版权 (Bán ra, bày bán video, đoạn phim video bản quyền tác giả)
- B. 不依靠广告收入 (Không dựa vào, nương tựa vào quảng cáo thu nhập)
- C. 开设用户收费服务 (Mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ thu phí, tính phí phục vụ, dịch vụ)
- D. 以无线互联网为主 (Lấy, dùng không, không có (vô) đường, tuyến mạng Internet, mạng internet toàn cầu lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (开设用户收费服务 — Mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ thu phí, tính phí phục vụ, dịch vụ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (开设用户收费服务).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段话: 男:各位网友大家好,今天我们请到的是五六网创始人周娟。欢迎你! 女:你好,各位观众大家好。 男:作为中国互联网领域为数不多的女性创始人,你认为男性创业者和女性 创业者有本质区别吗? 女:还是会有一些的,因为本身男性和女性思考方式和处事方式不同,男性 相对来说会在处理事情上比较激进一点儿,而女性思考问题可能会比较 理性,比较细腻,更加坚韧一些。 男:在互联网领域创业和传统企业创业,你感觉有什么不一样? 女:我们遇到的竞争和挑战是比传统企业更大的,因为你这个平台服务的人 群是和传统企业不同的,互联网企业里面每天可能会有几千万的用户来 访问你的平台,如何服务好他们对于我们来说就是一个挑战。 男:你认为自已的性格里有哪些特质在关键时刻起到了决定性作用? 女:可能我的性格里面有坚韧的因素,特别好强。在做五六网的时候,遇到 了很多的困难,但是我的这个性格会让我继续坚持下去,尽自己的最大 努力做好这件事。 男:刚才你讲到创业过程中遇到很多困难,最难的情形是怎么样的? 女:互联网企业在发展的过程中遇到的比较大的障碍,可能是在资金方面, 我们曾经在融资的过程中遇到了一些困难。当我必须要把发展非常快的 业务做减缩的时候,是最痛苦的。 男:那作为一个视频网站,你们的盈利模式是什么? 女:五六网视频盈利的模式有两类,一类就是传统的视频广告的模式,电视 网络转向视频网站也是非常多的,这是我们的商业机会。其次就是我们 的用户增值服务,因为五六网从创办开始,一直以来在用户互动和用户 娱乐方面做得是非常深入的,我们的用户更愿意在五六网做一些增值的 互动,我们会产生一些用户收费服务。对于未来,可能会在无线互联网 方面发展,但抓住这个商业化机会应该还需要一些时间。 问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留过学 (Ở lại đã từng học, học tập)
- B. 热衷投资 (Nóng trái tim, từ tận đáy lòng đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 喜欢网络购物 (Thích mạng lưới, mạng internet mua sắm)
- D. 创立了一个视频网站 (Sáng lập, thành lập rồi một cái video, đoạn phim video trang web, website)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (创立了一个视频网站 — Sáng lập, thành lập rồi một cái video, đoạn phim video trang web, website) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (创立了一个视频网站).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 抓螃蟹的渔民往往会携带一个有小盖子的竹篓。捉到第一只螃蟹后,他 们会把盖子盖严,以防螃蟹逃走。捉到第二只螃蟹后,渔民就不再盖盖子了。 这是为什么?原来当有两只以上的螃蟹时,每只都会争先恐后地爬向出 口。但是,竹篓口很窄,每次只能爬出一只螃蟹。于是当一只螃蟹爬到篓口 时,其余的螃蟹会用威猛的大钳子把它拖下来。尽管篓口敲开着,却没有一 只螃蟹能够成功逃离。 这个故事告诉我们:竞争面前固然不必谦让,但竞争规则同样不容践踏。 如果破坏了竞争规则,有序变成了无序,每个个体都要面对来自四面八方的 不择手段的攻击,就会出现如螃蟹一样苦苦挣扎到篓口却又再度被拖回深渊 的状况。规则是约束,更是保护。 问:抓到第二只螃蟹后,渔民会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 撒入盐 (Vào, bước vào muối, muối ăn)
- B. 倾斜竹篓 (Nghiêng, nghiêng về một bên Trúc (họ Trúc)
- C. 不再盖盖子 (Không còn nữa, không lặp lại đậy, trùm nắp đậy, cái vung cái nắp kín)
- D. 把螃蟹绑起来 (Đem trói, buộc đứng dậy, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (不再盖盖子 — Không còn nữa, không lặp lại đậy, trùm nắp đậy, cái vung cái nắp kín) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不再盖盖子).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 抓螃蟹的渔民往往会携带一个有小盖子的竹篓。捉到第一只螃蟹后,他 们会把盖子盖严,以防螃蟹逃走。捉到第二只螃蟹后,渔民就不再盖盖子了。 这是为什么?原来当有两只以上的螃蟹时,每只都会争先恐后地爬向出 口。但是,竹篓口很窄,每次只能爬出一只螃蟹。于是当一只螃蟹爬到篓口 时,其余的螃蟹会用威猛的大钳子把它拖下来。尽管篓口敲开着,却没有一 只螃蟹能够成功逃离。 这个故事告诉我们:竞争面前固然不必谦让,但竞争规则同样不容践踏。 如果破坏了竞争规则,有序变成了无序,每个个体都要面对来自四面八方的 不择手段的攻击,就会出现如螃蟹一样苦苦挣扎到篓口却又再度被拖回深渊 的状况。规则是约束,更是保护。 问:为任么两只以上的螃蟹爬不出竹篓?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少氧气 (thiếu thốn, thiếu hụt khí oxy, oxy sinh tồn)
- B. 竹篓太深 (Trúc (họ Trúc quá sâu, sâu sắc)
- C. 被打晕了 (Bị đánh, gõ chóng mặt, choáng váng rồi)
- D. 被其他螃蟹阻挠 (Bị khác, những cái khác gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (被其他螃蟹阻挠 — Bị khác, những cái khác gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (被其他螃蟹阻挠).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 抓螃蟹的渔民往往会携带一个有小盖子的竹篓。捉到第一只螃蟹后,他 们会把盖子盖严,以防螃蟹逃走。捉到第二只螃蟹后,渔民就不再盖盖子了。 这是为什么?原来当有两只以上的螃蟹时,每只都会争先恐后地爬向出 口。但是,竹篓口很窄,每次只能爬出一只螃蟹。于是当一只螃蟹爬到篓口 时,其余的螃蟹会用威猛的大钳子把它拖下来。尽管篓口敲开着,却没有一 只螃蟹能够成功逃离。 这个故事告诉我们:竞争面前固然不必谦让,但竞争规则同样不容践踏。 如果破坏了竞争规则,有序变成了无序,每个个体都要面对来自四面八方的 不择手段的攻击,就会出现如螃蟹一样苦苦挣扎到篓口却又再度被拖回深渊 的状况。规则是约束,更是保护。 问:这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会谦让 (Cần học được, nắm vững để)
- B. 要争做第一 (Cần tranh giành, tranh đua làm, chế tạo đầu tiên)
- C. 要遵守竞争规则 (Cần tuân thủ, chấp hành cạnh tranh, thi đua quy tắc, luật lệ)
- D. 要合作也要竞争 (Cần hợp tác, phối hợp cũng cần cạnh tranh, thi đua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (要遵守竞争规则 — Cần tuân thủ, chấp hành cạnh tranh, thi đua quy tắc, luật lệ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (要遵守竞争规则).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 近年来,“浅阅读”现象越来越引起人们的关注。所谓“浅阅读”,是 一种以轻松、实用甚至娱乐为最高追求的阅读形式。 “浅阅读”的出现与社会竞争加剧、工作学习节奏加快以及信息爆炸带 来的多样选择有关。近年来,网络、手机等多元化阅读方式,在拓展人们知 识面的同时,也使得以快餐式、跳跃性、碎片化为特征的“浅阅读”迅速流 行起来。 对于这一现象,一些专家认为不必视同洪水猛兽。著名文化批评家王晓 渔说:““浅阅读’时代最大的进步,就是选择的自由。每个人都有自己的 阅读喜好,于是阅读也就呈现出了多样性。” 然而,“浅阅读”的负面影响也不可忽视。一些学者认为,“浅阅读” 这种阅读态度加深了整个社会的浮躁。而那些读来显得沉重的文字,往往能 够激发起读者的感悟和思考,使人更好地了解社会。不能仅仅因为“浅阅 读”的轻松、愉快,而放弃学习积累的机会。因此,他们强调传统式“深阅 读”,反对阅读“快餐化”。 问:下列哪项是“浅阅读”出现的原因?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活节奏慢 (Cuộc sống, sinh hoạt tiết tấu, nhịp điệu chậm)
- B. 社会竞争激烈 (Xã hội cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
- C. 阅读方式单一 (Đọc, đọc sách phương thức, cách thức đơn nhất, đơn lẻ)
- D. 教育水平提高 (Giáo dục trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (社会竞争激烈 — Xã hội cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (社会竞争激烈).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 近年来,“浅阅读”现象越来越引起人们的关注。所谓“浅阅读”,是 一种以轻松、实用甚至娱乐为最高追求的阅读形式。 “浅阅读”的出现与社会竞争加剧、工作学习节奏加快以及信息爆炸带 来的多样选择有关。近年来,网络、手机等多元化阅读方式,在拓展人们知 识面的同时,也使得以快餐式、跳跃性、碎片化为特征的“浅阅读”迅速流 行起来。 对于这一现象,一些专家认为不必视同洪水猛兽。著名文化批评家王晓 渔说:““浅阅读’时代最大的进步,就是选择的自由。每个人都有自己的 阅读喜好,于是阅读也就呈现出了多样性。” 然而,“浅阅读”的负面影响也不可忽视。一些学者认为,“浅阅读” 这种阅读态度加深了整个社会的浮躁。而那些读来显得沉重的文字,往往能 够激发起读者的感悟和思考,使人更好地了解社会。不能仅仅因为“浅阅 读”的轻松、愉快,而放弃学习积累的机会。因此,他们强调传统式“深阅 读”,反对阅读“快餐化”。 问:“浅阅读”有什么特征?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 系统性 (tính, tính chất (hậu tố) hệ thống)
- B. 快餐式 (kiểu, dạng thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng)
- C. 深层次 (thứ tự, tầng lớp sâu, sâu sắc)
- D. 低龄化 (Thấp, cúi đầu tuổi tác biến hóa, văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (快餐式 — kiểu, dạng thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (快餐式).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 近年来,“浅阅读”现象越来越引起人们的关注。所谓“浅阅读”,是 一种以轻松、实用甚至娱乐为最高追求的阅读形式。 “浅阅读”的出现与社会竞争加剧、工作学习节奏加快以及信息爆炸带 来的多样选择有关。近年来,网络、手机等多元化阅读方式,在拓展人们知 识面的同时,也使得以快餐式、跳跃性、碎片化为特征的“浅阅读”迅速流 行起来。 对于这一现象,一些专家认为不必视同洪水猛兽。著名文化批评家王晓 渔说:““浅阅读’时代最大的进步,就是选择的自由。每个人都有自己的 阅读喜好,于是阅读也就呈现出了多样性。” 然而,“浅阅读”的负面影响也不可忽视。一些学者认为,“浅阅读” 这种阅读态度加深了整个社会的浮躁。而那些读来显得沉重的文字,往往能 够激发起读者的感悟和思考,使人更好地了解社会。不能仅仅因为“浅阅 读”的轻松、愉快,而放弃学习积累的机会。因此,他们强调传统式“深阅 读”,反对阅读“快餐化”。 问:“深阅读”有什么优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更具娱乐性 (Hơn giải trí, tiêu khiển tính, tính chất (hậu tố))
- B. 信息量更大 (Thông tin, tin tức dữ liệu số lượng, chất lượng hơn to, lớn)
- C. 使读者更轻松 (Khiến cho, làm cho độc giả, bạn đọc hơn nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 能激发读者思考 (Có thể khơi dậy, kích thích độc giả, bạn đọc suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (能激发读者思考 — Có thể khơi dậy, kích thích độc giả, bạn đọc suy nghĩ, tư duy) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (能激发读者思考).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 近年来,“浅阅读”现象越来越引起人们的关注。所谓“浅阅读”,是 一种以轻松、实用甚至娱乐为最高追求的阅读形式。 “浅阅读”的出现与社会竞争加剧、工作学习节奏加快以及信息爆炸带 来的多样选择有关。近年来,网络、手机等多元化阅读方式,在拓展人们知 识面的同时,也使得以快餐式、跳跃性、碎片化为特征的“浅阅读”迅速流 行起来。 对于这一现象,一些专家认为不必视同洪水猛兽。著名文化批评家王晓 渔说:““浅阅读’时代最大的进步,就是选择的自由。每个人都有自己的 阅读喜好,于是阅读也就呈现出了多样性。” 然而,“浅阅读”的负面影响也不可忽视。一些学者认为,“浅阅读” 这种阅读态度加深了整个社会的浮躁。而那些读来显得沉重的文字,往往能 够激发起读者的感悟和思考,使人更好地了解社会。不能仅仅因为“浅阅 读”的轻松、愉快,而放弃学习积累的机会。因此,他们强调传统式“深阅 读”,反对阅读“快餐化”。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “深阅读”已消失 (Sâu, sâu sắc đọc, đọc sách đã, đã từng (viết tắt của 已经) biến mất, tiêu tan)
- B. “浅阅读”有利也有弊 (Nông, cạn đọc, đọc sách có lợi, thuận lợi cũng có)
- C. “浅阅读”被读者忽视 (Nông, cạn đọc, đọc sách bị độc giả, bạn đọc bỏ qua, coi nhẹ)
- D. “深阅读”忽视学习积累 (Sâu, sâu sắc đọc, đọc sách bỏ qua, coi nhẹ học tập, học tích lũy, tích tụ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (“浅阅读”有利也有弊) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (“浅阅读”有利也有弊).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定 的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创 造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应 让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观 点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。 参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记 录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法 进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多, 其中的创造性设想就可能越多。 问:当参会者有了新观点时,应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相评价 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đánh giá, nhận xét)
- B. 用笔记下来 (Sử dụng ghi chép, sổ ghi chép xuống đây, bước xuống)
- C. 大声说出来 (To tiếng, lớn tiếng nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 告诉主持人 (nói cho biết, bảo người dẫn chương trình, MC chủ trì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (大声说出来 — To tiếng, lớn tiếng nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng)) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (大声说出来).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定 的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创 造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应 让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观 点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。 参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记 录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法 进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多, 其中的创造性设想就可能越多。 问:头脑风暴会议的首要目标是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决争端 (giải quyết, xử lý tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng)
- B. 寻求最佳提议 (Tìm kiếm, mưu cầu tốt nhất, tối ưu đề nghị, đề xuất kiến nghị)
- C. 追求设想数量 (Theo đuổi, mưu cầu hình dung, tưởng tượng số lượng)
- D. 提高与会者自信心 (Nâng cao, cải thiện và, cùng với biết người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (追求设想数量 — Theo đuổi, mưu cầu hình dung, tưởng tượng số lượng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (追求设想数量).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定 的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创 造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应 让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观 点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。 参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记 录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法 进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多, 其中的创造性设想就可能越多。 问:关于头脑风暴,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突出个人表现 (Nổi bật, xuất chúng cá nhân thể hiện, biểu hiện)
- B. 限制条件较多 (Hạn chế, giới hạn điều kiện, tiêu chuẩn khá, tương đối nhiều)
- C. 多见于商业谈判 (Nhiều thấy, nhìn thấy ở, tại thương mại, thương nghiệp đàm phán, thương lượng)
- D. 是集体创造性活动 (Là, phải tập thể sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (是集体创造性活动 — Là, phải tập thể sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) hoạt động, sự kiện) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (是集体创造性活动).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 很多人都认为,鸟巢是鸟的家,也是鸟睡觉的地方。但这种说法可能仅 仅是想当然。 动物学家在观察鸟类生活习性时发现,许多鸟并不在巢中睡觉,就连狂 风暴雨的时候也不到巢中藏身。例如野鸭和天鹅,夜晚时总是弯曲着脖子, 将脑袋夹在翅膀之间,身体漂浮在水面上睡觉。而鹤、鹭等长脚鸟类,则喜 欢站在地上睡觉。 鸟既然不在巢中睡觉,为什么还要辛辛苦苦地筑巢呢?原来,对大多数 鸟类来说,鸟巢是繁殖后代的“产房”。通常情况下,雌鸟在巢中产卵和孵 卵,等小鸟孵出后,鸟巢又成为育儿场地。当小鸟长大开始独立生活时,鸟 巢的使命便完成了,最终被鸟遗弃。 总而言之,地球上的九千多种鸟类中,大部分建鸟巢仅仅是为了养育后 代,而不是为了夜晚睡觉。 问:动物学家发现了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟巢很坚固 (Con chim, loài chim rất kiên cố, vững chắc)
- B. 许多鸟不会筑巢 (Nhiều, rất nhiều con chim, loài chim không biết đàn luýt cổ)
- C. 下雨时鸟会躲进巢中 (Mưa, đổ mưa thời gian, giờ con chim, loài chim biết tránh né, ẩn nấp trốn tránh nhập, vào trong, ở giữa)
- D. 许多鸟不在巢中睡觉 (Nhiều, rất nhiều con chim, loài chim không ở trong, ở giữa ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (许多鸟不在巢中睡觉 — Nhiều, rất nhiều con chim, loài chim không ở trong, ở giữa ngủ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (许多鸟不在巢中睡觉).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 很多人都认为,鸟巢是鸟的家,也是鸟睡觉的地方。但这种说法可能仅 仅是想当然。 动物学家在观察鸟类生活习性时发现,许多鸟并不在巢中睡觉,就连狂 风暴雨的时候也不到巢中藏身。例如野鸭和天鹅,夜晚时总是弯曲着脖子, 将脑袋夹在翅膀之间,身体漂浮在水面上睡觉。而鹤、鹭等长脚鸟类,则喜 欢站在地上睡觉。 鸟既然不在巢中睡觉,为什么还要辛辛苦苦地筑巢呢?原来,对大多数 鸟类来说,鸟巢是繁殖后代的“产房”。通常情况下,雌鸟在巢中产卵和孵 卵,等小鸟孵出后,鸟巢又成为育儿场地。当小鸟长大开始独立生活时,鸟 巢的使命便完成了,最终被鸟遗弃。 总而言之,地球上的九千多种鸟类中,大部分建鸟巢仅仅是为了养育后 代,而不是为了夜晚睡觉。 问:鸟为什么筑巢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 繁殖后代 (hậu thế, con cháu đời sau sinh sản, nhân giống)
- B. 躲避天敌 (Né tránh, né tránh trốn tránh trời, bầu trời)
- C. 寻找配偶 (tìm kiếm, kiếm tìm vợ)
- D. 储藏食物 (Cất giấu, ẩn nấp thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (繁殖后代 — hậu thế, con cháu đời sau sinh sản, nhân giống) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (繁殖后代).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 很多人都认为,鸟巢是鸟的家,也是鸟睡觉的地方。但这种说法可能仅 仅是想当然。 动物学家在观察鸟类生活习性时发现,许多鸟并不在巢中睡觉,就连狂 风暴雨的时候也不到巢中藏身。例如野鸭和天鹅,夜晚时总是弯曲着脖子, 将脑袋夹在翅膀之间,身体漂浮在水面上睡觉。而鹤、鹭等长脚鸟类,则喜 欢站在地上睡觉。 鸟既然不在巢中睡觉,为什么还要辛辛苦苦地筑巢呢?原来,对大多数 鸟类来说,鸟巢是繁殖后代的“产房”。通常情况下,雌鸟在巢中产卵和孵 卵,等小鸟孵出后,鸟巢又成为育儿场地。当小鸟长大开始独立生活时,鸟 巢的使命便完成了,最终被鸟遗弃。 总而言之,地球上的九千多种鸟类中,大部分建鸟巢仅仅是为了养育后 代,而不是为了夜晚睡觉。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟的种类 (chủng loại, các loại con chim, loài chim)
- B. 鸟巢的用途 (Con chim, loài chim công dụng, mục đích sử dụng)
- C. 鸟的休息方式 (Nghỉ ngơi con chim, loài chim phương thức, cách thức)
- D. 鸟的成长过程 (Trưởng thành, lớn lên con chim, loài chim quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (鸟巢的用途 — Con chim, loài chim công dụng, mục đích sử dụng) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (鸟巢的用途).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 团购,就是消费者联合起来,增强与商家的谈判能力,以求得最优价格 的一种购物方式。近年来,团购越来越吃香,购房要团购,装潢要团购,家 具要团购,汽车要团购,甚至买零食都要团购。早年的团购还只是限于同一 个企业或者单位的人。随着互联网的发展,团购的参与者更多的是素不相识 的陌生人,大家通过购物会友,交流消费信息和购物心得。 是什么原因促使大家参加团购呢? 首先,对折扣的期望值是首要因素。根据薄利多销、量大价优的原理, 商家可以给出低于零售价格的团购折扣,提供单独购买得不到的优质服务。 其次,参加者还希望通过集体行动,能对商品的质量、观感等有更多的 了解,以确定自己的决定是否正确,这里面包含着一种“从众”心态。 团购作为一种新型的电子商务模式,虽然还不是主流的消费模式,但它 所具有的爆发力已经逐渐显露了出来。现在团购的主要方式是网络团购。在 团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。 问:现在的团购有什么新特征?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只限于企业内部 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở, tại doanh nghiệp, công ty bên trong, nội bộ)
- B. 成为主流消费模式 (Trở thành, biến thành dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn tiêu dùng, chi tiêu mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- C. 仅适用于食品零售 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng ở, tại thực phẩm, đồ ăn không, số 0)
- D. 参与者大多彼此不认识 (Tham gia, can dự vào người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu phần lớn, đa số lẫn nhau, hai bên không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (参与者大多彼此不认识 — Tham gia, can dự vào người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu phần lớn, đa số lẫn nhau, hai bên không quen biết, nhận biết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (参与者大多彼此不认识).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 团购,就是消费者联合起来,增强与商家的谈判能力,以求得最优价格 的一种购物方式。近年来,团购越来越吃香,购房要团购,装潢要团购,家 具要团购,汽车要团购,甚至买零食都要团购。早年的团购还只是限于同一 个企业或者单位的人。随着互联网的发展,团购的参与者更多的是素不相识 的陌生人,大家通过购物会友,交流消费信息和购物心得。 是什么原因促使大家参加团购呢? 首先,对折扣的期望值是首要因素。根据薄利多销、量大价优的原理, 商家可以给出低于零售价格的团购折扣,提供单独购买得不到的优质服务。 其次,参加者还希望通过集体行动,能对商品的质量、观感等有更多的 了解,以确定自己的决定是否正确,这里面包含着一种“从众”心态。 团购作为一种新型的电子商务模式,虽然还不是主流的消费模式,但它 所具有的爆发力已经逐渐显露了出来。现在团购的主要方式是网络团购。在 团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。 问:下列哪项是人们参加团购的主要原因?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求时毫 (Theo đuổi, mưu cầu thời gian, giờ)
- B. 送货便捷 (Tặng, tiễn hàng hóa, món hàng thuận tiện, tiện lợi nhanh chóng)
- C. 价格优惠 (ưu đãi, giảm giá giá cả, mức giá)
- D. 选择面广 (Lựa chọn, chọn lựa mặt, bề mặt rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án C (价格优惠 — ưu đãi, giảm giá giá cả, mức giá) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (价格优惠).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 团购,就是消费者联合起来,增强与商家的谈判能力,以求得最优价格 的一种购物方式。近年来,团购越来越吃香,购房要团购,装潢要团购,家 具要团购,汽车要团购,甚至买零食都要团购。早年的团购还只是限于同一 个企业或者单位的人。随着互联网的发展,团购的参与者更多的是素不相识 的陌生人,大家通过购物会友,交流消费信息和购物心得。 是什么原因促使大家参加团购呢? 首先,对折扣的期望值是首要因素。根据薄利多销、量大价优的原理, 商家可以给出低于零售价格的团购折扣,提供单独购买得不到的优质服务。 其次,参加者还希望通过集体行动,能对商品的质量、观感等有更多的 了解,以确定自己的决定是否正确,这里面包含着一种“从众”心态。 团购作为一种新型的电子商务模式,虽然还不是主流的消费模式,但它 所具有的爆发力已经逐渐显露了出来。现在团购的主要方式是网络团购。在 团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。 问:团购反映了一种什么心理?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从众 (Từ)
- B. 自卑 (tự ti, mặc cảm tự ti)
- C. 急于求成 (nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- D. 趋利避害 (Ham muốn lợi ích tránh, né tránh hại, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án A (从众 — Từ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (从众).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 团购,就是消费者联合起来,增强与商家的谈判能力,以求得最优价格 的一种购物方式。近年来,团购越来越吃香,购房要团购,装潢要团购,家 具要团购,汽车要团购,甚至买零食都要团购。早年的团购还只是限于同一 个企业或者单位的人。随着互联网的发展,团购的参与者更多的是素不相识 的陌生人,大家通过购物会友,交流消费信息和购物心得。 是什么原因促使大家参加团购呢? 首先,对折扣的期望值是首要因素。根据薄利多销、量大价优的原理, 商家可以给出低于零售价格的团购折扣,提供单独购买得不到的优质服务。 其次,参加者还希望通过集体行动,能对商品的质量、观感等有更多的 了解,以确定自己的决定是否正确,这里面包含着一种“从众”心态。 团购作为一种新型的电子商务模式,虽然还不是主流的消费模式,但它 所具有的爆发力已经逐渐显露了出来。现在团购的主要方式是网络团购。在 团购的疯狂浪潮中,你不是孤军奋战,这支队伍正在日益壮大。 问:说话人对团购是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 争议很大 (Tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ rất to, lớn)
- B. 有发展潜力 (Có phát triển tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
- C. 前景不容乐观 (Triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước không cho phép, không thể dung thứ lạc quan, yêu đời)
- D. 可先小范围推广 (Có thể trước, trước tiên trước hết nhỏ, bé phạm vi, quy mô phổ biến, nhân rộng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (有发展潜力 — Có phát triển tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (有发展潜力).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 一直以来,“好孩子是夸出来的”这一观念在教育界十分盛行。不过, 现在人们开始对这种教育观念进行反思,因为大量研究表明,轻率的表扬 对孩子没有益处,反而会干扰他们的学习。研究显示,用诸如“你太聪明 了”“你真是个天才”等语句夸奖孩子智力高,通常弊大于利,因为经常 被夸聪明的孩子更容易逃避那些可能损害他们“声誉”的困难任务;而被 夸很努力、敢于冒风险的孩子则更乐于接受挑战并可能取得更大的成功。 心理学家建议教育从业者们使用一些更精确、更科学的“表扬词汇”, 以促进孩子们接受更多具有挑战性的任务。 问:人们为何会反思“好孩子是夸出来的”这一观念?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过时了 (lỗi thời, quá hạn rồi)
- B. 许多家长反对 (Nhiều, rất nhiều phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình phản đối, không đồng ý)
- C. 孩子不喜欢被夸奖 (Đứa trẻ không thích bị khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng)
- D. 研究表明效果不好 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị hiệu quả, kết quả không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (研究表明效果不好 — Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị hiệu quả, kết quả không tốt, đẹp) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (研究表明效果不好).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 一直以来,“好孩子是夸出来的”这一观念在教育界十分盛行。不过, 现在人们开始对这种教育观念进行反思,因为大量研究表明,轻率的表扬 对孩子没有益处,反而会干扰他们的学习。研究显示,用诸如“你太聪明 了”“你真是个天才”等语句夸奖孩子智力高,通常弊大于利,因为经常 被夸聪明的孩子更容易逃避那些可能损害他们“声誉”的困难任务;而被 夸很努力、敢于冒风险的孩子则更乐于接受挑战并可能取得更大的成功。 心理学家建议教育从业者们使用一些更精确、更科学的“表扬词汇”, 以促进孩子们接受更多具有挑战性的任务。 问:经常被夸聪明的孩子有什么表现?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更爱冒险 (Hơn yêu, yêu thích mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 容易骄傲 (dễ dàng, thuận lợi kiêu ngạo, tự hào)
- C. 会更加聪明 (Biết càng thêm, càng thông minh)
- D. 容易逃避困难 (Dễ dàng, thuận lợi trốn tránh, né tránh khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án D (容易逃避困难 — Dễ dàng, thuận lợi trốn tránh, né tránh khó khăn, gian khổ) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (容易逃避困难).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 一直以来,“好孩子是夸出来的”这一观念在教育界十分盛行。不过, 现在人们开始对这种教育观念进行反思,因为大量研究表明,轻率的表扬 对孩子没有益处,反而会干扰他们的学习。研究显示,用诸如“你太聪明 了”“你真是个天才”等语句夸奖孩子智力高,通常弊大于利,因为经常 被夸聪明的孩子更容易逃避那些可能损害他们“声誉”的困难任务;而被 夸很努力、敢于冒风险的孩子则更乐于接受挑战并可能取得更大的成功。 心理学家建议教育从业者们使用一些更精确、更科学的“表扬词汇”, 以促进孩子们接受更多具有挑战性的任务。 问:下列哪项是心理学家给出的建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多和孩子沟通 (Cần nhiều giao tiếp, trao đổi cùng/với đứa trẻ)
- B. 表扬要科学精确 (Khen ngợi, biểu dương cần khoa học chuẩn xác, chính xác tuyệt đối)
- C. 要适当给予物质奖励 (Cần thích đáng, phù hợp trao cho, dành cho vật chất khen thưởng, trao thưởng)
- D. 表扬要与批评相结合 (Khen ngợi, biểu dương cần và, cùng với phê bình, chỉ trích kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu thông tin trong đoạn ghi âm với 4 phương án A, B, C, D, phương án B (表扬要科学精确 — Khen ngợi, biểu dương cần khoa học chuẩn xác, chính xác tuyệt đối) phản ánh chính xác nhất nội dung và ý đồ của người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (表扬要科学精确).
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次机会很难得,你一定要好好珍惜。 (Đây, này lần cơ hội rất hiếm có, quý báu khó tìm bạn nhất định, chắc chắn thân thiết, gắn bó khăng khít tốt, đẹp trân trọng, quý trọng)
- B. 他今天的表现一点儿反常,肯定出什么问题了。 (Anh ấy thể hiện, biểu hiện hôm nay một chút, một ít bất thường, khác thường chắc chắn, khẳng định ra, xuất hiện gì, cái gì câu hỏi, vấn đề rồi)
- C. 和现在以瘦为美的审美观念不同,唐代以胖为美。 (Lấy, dùng cùng/với bây giờ, hiện tại gầy, ốm vì, để thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ đẹp, xinh đẹp quan niệm, tư tưởng khác nhau, không giống Đường (họ Đường thế hệ, thời đại lấy, dùng béo vì, để đẹp, xinh đẹp)
- D. 在昨天的足球比赛中,广州恒大以2:1战胜了北京国安。 (Ở hôm qua của (trợ từ định ngữ) bóng đá thi đấu, cuộc thi trong, ở giữa rộng lớn, bao la châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm to, lớn lấy, dùng chiến thắng, đánh bại rồi Bắc Kinh quốc gia, đất nước an toàn, yên ổn)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有没有健康的身体,是做好工作的前提。 (Có hay không, có... không cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh là, phải làm, chế tạo tốt, đẹp tiền đề, điều kiện tiên quyết làm việc, công việc)
- B. 今天多亏有你帮忙,要不然我一个人肯定忙不过来。 (Hôm nay nhờ có, may mà có bạn giúp đỡ, hỗ trợ nếu không thì, bằng không thì tôi một cái người chắc chắn, khẳng định bận rộn nhưng mà, có điều đến, tới)
- C. 除了读书写作之外,闲暇之余我也喜欢收听广播节目。 (Ngoài ra, trừ ra đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở sáng tác, viết văn ngoài ra, bên ngoài nhàn rỗi, rảnh rỗi của tôi cũng thích nghe đài, lắng nghe phát thanh phát thanh, đài phát thanh chương trình)
- D. “饥不择食”说的是人在饥饿的时候对食物不会那么挑剔,能吃饱就好。 (Không Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. là, phải nói, phát biểu người ở đói, đói khát của (trợ từ định ngữ) lúc, khi đối với thức ăn, thực phẩm không biết như vậy, thế thì săm soi kén chọn, bắt bẻ khắt khe có thể ăn no thì, liền tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu A mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人体的散热主要是通过皮肤来完成的。 (Người tan học nóng chủ yếu, chính là, phải thông qua, nhờ có làn da, da đến, tới hoàn thành, làm xong)
- B. 这篇文章的构思很巧妙,而且语言表达不够深刻。 (Đây, này bài, thiên hình thành ý tưởng, bố cục dàn ý (sáng tác bài viết, bài báo rất khéo léo, tinh xảo hơn nữa, mà còn ngôn ngữ, tiếng nói biểu đạt, bày tỏ chưa đủ, không đủ sâu sắc, sâu đậm)
- C. 在正片放映之前播放下个档期影片的预告片,是电影院的惯例。 (Ở đúng, thẳng mảnh, miếng chiếu phim, trình chiếu phim ảnh trước đó, trước khi phát sóng, phát video dưới cái, con hồ sơ, cấp bậc kỳ, thời kỳ bộ phim, tác phẩm điện ảnh báo, nói cho biết mảnh, miếng là, phải thông lệ, tiền lệ rạp chiếu phim)
- D. 土豆含有丰富的维生素、蛋白质等营养元素,是很好的抗衰老食物。 (Khoai tây có chứa, hàm chứa vitamin, sinh tố thiết yếu phong phú, dồi dào chất đạm, protein chờ đợi dinh dưỡng, chất dinh dưỡng nguyên tố hóa học là, phải rất tốt, rất hay già yếu, lão hóa sinh học thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命是一场充满意外收获的伟大历险。 (Sinh mệnh, sự sống là, phải một buổi, trận tràn ngập, đong đầy bất ngờ, ngoài ý muốn vĩ đại, to lớn thu hoạch, gặt hái trải qua nguy hiểm)
- B. 你的伤口似乎是好像发炎了,还是去医院处理一下吧。 (Vết thương, miệng vết thương của bạn dường như, dẫu như là, phải hình như, dường như viêm, sưng viêm rồi vẫn, vẫn còn đi bệnh viện, đến viện khám xử lý, giải quyết một dưới nhé, đi)
- C. 中国栽培柳树的历史悠久,战国时代的《周礼》就有相关记载。 (Trung Quốc canh tác trồng trọt lịch sử cây, cây cối lâu đời, trường tồn Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước tuần, tuần lễ thời đại, kỷ nguyên lễ, lễ nghi thì, liền có liên quan, có quan hệ mật thiết ghi chép, ghi lại)
- D. 作为一种表演形式,小品几乎在每年的春节联欢晚会上都会出现 (Với tư cách là, với vai trò là một loại, kiểu biểu diễn, trình diễn hình thức, thể thức nhỏ, bé phẩm chất, phẩm cách hầu như, gần như ở mỗi năm (thời gian) Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ đêm hội, dạ hội ca múa nhạc trên đô thị lớn, thành phố trung tâm xuất hiện, hiện ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多人最初是为了梦想而忙,后来却忙得忘了梦想。 (Rất nhiều người ban đầu, khởi đầu là, phải để, vì (mục đích) ước mơ, khát vọng hoài bão mà, nhưng bận rộn về sau, sau đó lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) bận rộn quên, lãng quên rồi ước mơ, khát vọng hoài bão)
- B. 如果只是静静地等待,幸福永远只是一朵飘在窗外的云。 (Nếu chỉ là, chẳng qua là yên tĩnh, thanh tịnh yên tĩnh, thanh tịnh chờ đợi, đón đợi hạnh phúc mãi mãi, vĩnh viễn chỉ là, chẳng qua là một bông, đóa (hoa bay phấp phới, tung bay ở mây, đám mây bên ngoài)
- C. 善待朋友是件快乐的事,如果要求回报,快乐就会大打折扣。 (Đối đãi, tiếp đãi bạn bè là, phải chiếc, cái (áo việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc nếu yêu cầu báo đáp, đền đáp vui vẻ, hạnh phúc thì, liền biết to, lớn giảm giá, chiết khấu khấu trừ, trừ tiền)
- D. 既了解自己的优势,又知道自己的不足,这样对自己有清醒的认识。 (Đã... lại còn... (既...又...) thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân lại, vừa... vừa... biết không đủ, thiếu thốn của tự mình, bản thân như thế này, như vậy đối với tự mình, bản thân có quen biết, nhận biết tỉnh táo, sáng suốt)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风掠过的时候,稻田恰似滚滚的黄河水,上下起伏。 (Gió, cơn gió lúc, khi đã từng trồng lúa trên đồng, cây lúa ruộng, đồng ruộng lăn, cuộn màu vàng lăn, cuộn con sông nước trên dưới, lên xuống nhấp nhô, thăng trầm trồi sụt)
- B. 时间是具有治疗心灵创伤的大师,但不是解决问题的高手。 (Thời gian là, phải sở hữu, có được điều trị, chữa trị tâm hồn, cõi lòng sâu kín bậc thầy, đại sư vết thương, vết thương thương tích nhưng, nhưng mà không là, phải giải quyết, xử lý cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng câu hỏi, vấn đề)
- C. 预计今天傍晚至夜间,本市东部将有暴雨,雨量将达到50毫米以上。 (Dự kiến, ước tính hôm nay chập tối, hoàng hôn đến, tới ban đêm, trong đêm cuốn, quyển (sách) thành phố, thị xã miền Đông, phía đông sẽ, sắp có mưa to, mưa như trút nước mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng sẽ, sắp đạt được, chạm tới (mục tiêu mi-li-mét (mm) trở lên, từ... trở lên)
- D. 由白先勇改编、苏昆剧院演出的《牡丹亭》,巡演近百场,场场爆满。 (Do, bởi trắng trước, trước tiên trước hết Dũng (Dũng cảm, quả cảm cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm Tô (họ Tô nhà hát rạp hát, sân khấu kịch viện buổi biểu diễn, diễn xuất Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. gian hàng diễn, biểu diễn gần trăm (100) buổi, trận buổi, trận buổi, trận chật kín chỗ, đông nghịt người)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些数据都是在官方网站上下载的信息,应该比较可靠。 (Những cái này, những người này dữ liệu, số liệu đều là, phải ở chính thức, phía chính phủ trang web, website trên dưới, lên xuống thông tin, tin tức dữ liệu nên khá, tương đối đáng tin cậy, an toàn)
- B. 凡在本店一次性购买两件以上商品者,都可以享受五折优惠。 (Phàm là, hễ là ở cuốn, quyển (sách) tiệm, quán dùng một lần, một lần duy nhất mua hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái (áo trở lên, từ... trở lên hàng hóa, thương phẩm người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đều có thể hưởng thụ, tận hưởng số năm (5) gấp, bẻ gãy ưu đãi, giảm giá)
- C. 厦门是今年五一热门旅游地,鼓浪屿最高客流量突破一天10万人。 (Cửa là, phải năm nay số năm (5) một hot, ăn khách du lịch cái trống nhất cao chảy, trôi chảy (dòng nước) số lượng, chất lượng đột phá, bứt phá rào cản một trời, bầu trời vạn, mười nghìn (10.000) người)
- D. 人生活在世界上,好比一只船在大海中航行,辨清前进的方向很重要。 (Đời người, nhân sinh sống, sinh sống ở thế giới trên tựa như, giống như là một con, chiếc — lượng từ (zhī) tàu, thuyền ở biển cả, đại dương bao la trong, ở giữa hàng hải, hải trình trong suốt, trong sạch phương hướng, chiều hướng tiến lên, tiến về phía trước rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu A mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作为一名成功的销售者,首先要做到的是熟知自已的产品和与之竞争的产品。 (Với tư cách là, với vai trò là một người tiêu thụ, bán hàng thành công người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu trước tiên, đầu tiên cần là, phải làm được, thực hiện được chín, quen thuộc biết, nhận thức từ, kể từ sản phẩm, hàng hóa đã, đã từng (viết tắt của 已经) của cùng/với và, cùng với sản phẩm, hàng hóa cạnh tranh, thi đua)
- B. 喷气式飞机在高空飞行时,身后长长留下一条或数条白色的气体,称为飞机尾迹。 (Phun ra, xịt ra khí, không khí kiểu, dạng máy bay ở trên không, tầm cao trên không bay, bay lượn thời gian, giờ sau dài, lâu dài dài, lâu dài để lại, lưu lại (dấu ấn một cái, con hoặc, hay là số, con số cái, con chất khí, thể khí màu trắng, sắc trắng được gọi là, xưng là máy bay)
- C. 杭州以其秀丽的湖光山色和众多的名胜古迹而闻名中外,是中国著名的旅游胜地。 (Châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh lấy, dùng của nó, của họ Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú Cảnh đẹp của hồ và núi, thiên nhiên tươi đẹp. và danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng đông đảo, vô số di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa mà, nhưng ngửi người trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài là, phải Trung Quốc du lịch nổi tiếng thắng, chiến thắng)
- D. 大寒是二十四节气中最后一个节气,它的到来意味着中国大部分地区将迎来一年中最寒冷的时期。 (To, lớn là, phải số hai (2) mười bốn tiết khí, 24 tiết khí nông lịch trong, ở giữa cuối cùng, sau chót một cái tiết khí, 24 tiết khí nông lịch đến, sự xuất hiện tới nơi của nó có nghĩa là, đồng nghĩa với việc Trung Quốc đại bộ phận, phần lớn khu vực, vùng sẽ, sắp đón chào, chào đón một năm (thời gian) trong, ở giữa nhất thời kỳ, giai đoạn lịch sử giá rét, rét buốt)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu B mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受低温和积雪的影响,高山上的野生动物不得不到低矮的地方去寻找食物。 (Nhận, chịu đựng nhiệt độ thấp, hàn nhiệt và tích lũy dồn chứa ảnh hưởng, tác động tuyết núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động trên động vật không thể không, đành phải đến, tới thấp, cúi đầu địa phương, nơi thấp, lùn đi tìm kiếm, kiếm tìm thức ăn, thực phẩm)
- B. “先天下之忧而忧,后天下之乐而乐”是北宋文学家范仲淹《岳阳楼记》中的名句。 (Trước, trước tiên trước hết thiên hạ, đất trời của mà, nhưng ngày kia, ngày mốt dưới của vui vẻ, niềm vui (lè) mà, nhưng vui vẻ, niềm vui (lè) là, phải phía Bắc Tống (họ Tống văn học nhà, gia đình Phạm (họ Phạm anh giữa Nhạc (họ Nhạc Dương (họ Dương tòa nhà, nhà lầu ghi nhớ người trong, ở giữa câu (lời nói, văn bản))
- C. 效益与风险的最佳组合是指在风险一定的前提下,尽可能使收益最大化;或在收益一定的前提下,风险最小化。 (Hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế và, cùng với tốt nhất, tối ưu rủi ro, hiểm họa tổ hợp, kết hợp là, phải chỉ, chỉ trỏ ở rủi ro, hiểm họa nhất định, chắc chắn tiền đề, điều kiện tiên quyết dưới hết sức có thể, cố gắng tối đa trong khả năng khiến cho, làm cho thu nhập, lợi nhuận nhất to, lớn biến hóa, văn hóa hoặc, hay là ở thu nhập, lợi nhuận nhất định, chắc chắn tiền đề, điều kiện tiên quyết dưới rủi ro, hiểm họa nhất nhỏ, bé biến hóa, văn hóa)
- D. 对于他人发生矛盾、甚至批评指责他人时,换一种温和的语气,多一些体谅和理解的话语,也许问题就没那么复杂和尖锐了。 (Đối với, về phía anh ấy người xảy ra, phát sinh mâu thuẫn, xung đột thậm chí, ngay cả phê bình, chỉ trích chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán anh ấy người thời gian, giờ đổi, thay đổi một loại, kiểu ngữ khí, giọng điệu ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ nhiều một số, một vài thấu hiểu thông cảm, lượng thứ và hiểu, thấu hiểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) có lẽ, có thể câu hỏi, vấn đề thì, liền chưa như vậy, thế thì phức tạp và sắc bén, gay gắt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在中国的神话传说中,龙是一种神异动物,是古代王室的标志和中华民族的象征。 (Ở Trung Quốc của (trợ từ định ngữ) thần thoại, truyền thuyết truyền thuyết, huyền thoại trong, ở giữa con rồng (thần thú) là, phải một loại, kiểu thần, thần thánh động vật là, phải thời cổ đại, cổ xưa vua, quốc vương cột mốc, biểu tượng phòng, buồng và tượng trưng, biểu tượng Dân tộc Trung Hoa)
- B. 脱颖而出很重要,但作为团队的一员,你要和同事合作才能完成你们的共同目标。 (Cởi (quần áo, giày dép) mà, nhưng ra, xuất hiện rất quan trọng nhưng, nhưng mà với tư cách là, với vai trò là một đội ngũ, tập thể nhóm thành viên, nhân viên bạn cần hợp tác, phối hợp cùng/với đồng nghiệp tài năng, năng lực hoàn thành, làm xong chung, cùng nhau của các bạn, mọi người mục tiêu, đích đến)
- C. 冰是一种严重的自然灾害,通常发生在夏秋两季,其降落时常常砸毁大片农作物,损坏建筑物。 (Băng, nước đá là, phải một loại, kiểu tự nhiên, giới tự nhiên nghiêm trọng, trầm trọng thiên tai, thảm họa thông thường, thường lệ xảy ra, phát sinh ở mùa hè, mùa hạ mùa thu, tiết thu hai (dùng trước lượng từ) mùa (trong năm) của nó, của họ hạ cánh, đáp xuống thường, thường xuyên thường, thường xuyên đập, giã hủy hoại, phá hủy bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) làm việc, tác phẩm sinh vật, vật hư hỏng, tổn hại công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng)
- D. 喝完牛奶后不应该立即吃桔子,因为牛奶中的蛋白质一旦与桔子中的果酸相遇,就会凝固,从而影响牛奶的消化与吸收不良。 (Uống xong, hoàn thành sữa tươi sau không nên ngay lập tức, tức khắc ăn quả quýt bởi vì sữa tươi chất đạm, protein trong, ở giữa một khi, một sớm một chiều và, cùng với quả quýt trong, ở giữa chua gặp gỡ, bắt gặp thì, liền biết đông đặc, đông cứng lại nhờ đó, do đó mà ảnh hưởng, tác động tiêu hóa sữa tươi và, cùng với hấp thu, hấp thụ bất lương, xấu xa)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ, logic rõ ràng. Riêng câu D mắc lỗi kết cấu ngữ pháp (搭配不当 / 成分残缺 / 句式杂糅 / 语序不当) theo chuẩn đề thi HSK 6 của Hanban.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 友情 (yǒuqíng: tình bạn); 是 (shì: là, phải); 人生 (rén shēng: đời người, nhân sinh, kiếp người); 宝 (bǎo: bảo vật, của báu, quý báu); 它 (tā: nó); 难 (nán: khó khăn, nan giải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 友情,是人生( 1 )的宝藏。它是患难中的倾囊相助,是错误道路上的逆耳忠言,是跌倒时的( 2 )搀扶,是痛苦时( 3 )去泪水的一缕春风。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 友情 (yǒuqíng: tình bạn); 是 (shì: là, phải); 人生 (rén shēng: đời người, nhân sinh, kiếp người); 宝 (bǎo: bảo vật, của báu, quý báu); 它 (tā: nó); 难 (nán: khó khăn, nan giải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得天独厚 / 忠诚 / 拣 (Được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban trung thành, tận trung một lòng son sắt chọn, lựa)
- B. 根深蒂固 / 真挚 / 拧 (Ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế chân thành, chân thật tha thiết từ đáy lòng vặn, xoắn)
- C. 取之不尽 / 真诚 / 拂 (Lấy, nhận của không dốc hết sức, hoàn toàn chân thành, thành thật từ đáy lòng)
- D. 与日俱增 / 诚恳 / 撇 (Ngày một tăng lên, tăng dần theo năm tháng chân thành, thành khẩn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (取之不尽 / 真诚 / 拂) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (取之不尽 / 真诚 / 拂).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 商 (shāng: thương mại, buôn bán); 机 (jī: máy móc); 无 (wú: không, không có); 处 (chù: nơi, chỗ, địa điểm); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 商机无处不在,关键在于你( 1 )能发现它。眼光( 2 )的人,往往能够洞察并抓住商机。抓住了商机,也就抓住了打开( 3 )之门的金钥匙。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 商 (shāng: thương mại, buôn bán); 机 (jī: máy móc); 无 (wú: không, không có); 处 (chù: nơi, chỗ, địa điểm); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 未必 / 敏感 / 财产 (Chưa hẳn, không nhất thiết nhạy cảm, nhạy bén tài sản, của cải)
- B. 是否 / 敏锐 / 财富 (Liệu có... không, có hay không nhạy bén, sắc bén của cải, tài sản)
- C. 必定 / 灵敏 / 利润 (Nhất định, ắt hẳn nhạy bén, mẫn cảm lợi nhuận)
- D. 或许 / 敏捷 / 福利 (Có lẽ, biết đâu nhanh nhẹn, lanh lợi phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (是否 / 敏锐 / 财富) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (是否 / 敏锐 / 财富).
• Câu đề bài: 宣纸质地柔韧、纹理( 1 )、色泽耐久、吸水力强,享有“纸中之王”的( 2 )。虽然世界上纸的品种( 3 ),但宣纸仍然是供毛笔书画使用的独特手工纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 宣纸 (xuānzhǐ: giấy xuyến viết chữ Hán); 柔韧 (róurèn: uốn dẻo mềm dẻo); 纹 (wén: đường, vệt, sọc); 理 (lǐ: Lý lẽ, mài giũa ngọc); 色 (sè: màu sắc, sắc thái); 久 (jiǔ: lâu rồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清晰 / 美誉 / 不计其数 (Rõ ràng, sắc nét đẹp, xinh đẹp không tính toán của nó, của họ số, con số)
- B. 清澈 / 荣誉 / 名副其实 (Trong vắt, trong trẻo danh dự, vinh dự danh xứng với thực, đúng như tên gọi)
- C. 纯洁 / 信誉 / 络绎不绝 (Trong sáng, thuần khiết uy tín, uy tín danh dự trên thương trường nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục)
- D. 纯粹 / 名誉 / 物美价廉 (Thuần túy, thuần khiết danh dự, uy tín thanh danh vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (清晰 / 美誉 / 不计其数) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (清晰 / 美誉 / 不计其数).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 血 (xuè: máu, huyết); 量 (liàng: lượng, số lượng); 不 (bù: không); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果失血量不超过总血量的10%,人体就能通过神经和体液的调节使血液总量很快得到( 1 ),不会出现明显的心血管功能( 2 )或其他不良后果。对一个健康的成人来说,每次献血200毫升,仅( 3 )血液总量的4%-5%,人体( 4 )可以调节,不会影响身体健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 血 (xuè: máu, huyết); 量 (liàng: lượng, số lượng); 不 (bù: không); 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 恢复 / 障碍 / 占 / 完全 (Khôi phục, phục hồi chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở chiếm (tỷ lệ, vị trí hoàn toàn, trọn vẹn)
- B. 偿还 / 故障 / 算 / 恰巧 (Hoàn trả, thanh toán sự cố, hỏng hóc tính toán, coi như đúng lúc, vừa vặn tình cờ)
- C. 复活 / 屏障 / 达 / 照样 (Sống lại, hồi sinh bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố Đạt (Thành đạt, thông suốt vẫn cứ như cũ, y như trước không đổi)
- D. 还原 / 保障 / 满 / 异常 (Khôi phục nguyên trạng bảo đảm, bảo chứng đầy, tràn đầy dị thường, khác thường)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (恢复 / 障碍 / 占 / 完全) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (恢复 / 障碍 / 占 / 完全).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 天生 (tiān shēng: bẩm sinh, trời sinh, sinh ra đã có); 就 (jiù: thì, liền); 对 (duì: đối với); 新 (xīn: mới); 事物 (shì wù: sự vật, việc, hiện tượng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人天生就对新事物怀有好奇心,不同的是,有些人的兴趣火花只能持续几天,很快就( 1 )了,然而另一些人的兴趣火花会变成火苗,火苗会变成火种,一直( 2 )地燃烧很多年。他们的( 3 )不是兴趣的有无,而是性格里面有没有( 4 )兴趣火种一直燃烧下去的燃料。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 人 (rén: người); 天生 (tiān shēng: bẩm sinh, trời sinh, sinh ra đã có); 就 (jiù: thì, liền); 对 (duì: đối với); 新 (xīn: mới); 事物 (shì wù: sự vật, việc, hiện tượng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熄灭 / 稳定 / 区别 / 维持 (Tắt, dập tắt (lửa ổn định, vững vàng sự khác biệt, phân biệt duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định)
- B. 消灭 / 坚定 / 差别 / 维护 (Tiêu diệt, triệt tiêu kiên định, vững vàng sự khác biệt, sai khác bảo vệ, gìn giữ)
- C. 灭亡 / 镇定 / 区分 / 守护 (Diệt vong, sụp đổ tiêu vong hoàn toàn trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan phân biệt, phân tách rõ ràng canh giữ, bảo vệ giữ gìn)
- D. 毁灭 / 固定 / 差距 / 爱护 (Hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn cố định, chắc chắn khoảng cách, chênh lệch yêu quý, bảo vệ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án A (熄灭 / 稳定 / 区别 / 维持) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (熄灭 / 稳定 / 区别 / 维持).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 菜 (cài: món ăn); 称 (chēng: gọi là, xưng); 它 (tā: nó); 历史 (lì shǐ: lịch sử).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 山东菜简称鲁菜,它历史悠久,影响( 1 ),是中国饮食文化的重要组成部分。鲁菜的( 2 )和发展与山东地区丰富的物产、( 3 )的交通有关。这里蔬菜种类繁多,( 4 )优良,是“世界三大菜园”之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 山 (Shān: núi); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 菜 (cài: món ăn); 称 (chēng: gọi là, xưng); 它 (tā: nó); 历史 (lì shǐ: lịch sử).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巨大 / 落成 / 舒畅 / 本质 (Khổng lồ, to lớn khánh thành, hoàn thành xây dựng (công trình lớn) khoan khoái, dễ chịu bản chất, cốt lõi)
- B. 广大 / 合成 / 畅通 / 实质 (Rộng lớn, đông đảo tổng hợp, hợp thành (hóa học thông suốt, trôi chảy thực chất, bản chất cốt lõi)
- C. 广阔 / 构成 / 锋利 / 素质 (Rộng lớn, bao la cấu thành, tạo thành sắc bén, sắc nhọn tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- D. 广泛 / 形成 / 便利 / 品质 (Rộng rãi, phổ biến hình thành, tạo thành thuận tiện, tiện lợi chất lượng sản phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (广泛 / 形成 / 便利 / 品质) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (广泛 / 形成 / 便利 / 品质).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 花 (huā: hoa); 点 (diǎn: điểm); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每天最好花点儿时间为第二天的工作做下准备。( 1 ),下班前清理好桌面,并将明天的任务列成清单( 2 )在桌上,这样第二天要处理的事情就( 3 ),不至于让杂乱的( 4 )弄得你心烦意乱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời); 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, tốt hơn hết); 花 (huā: hoa); 点 (diǎn: điểm); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 例如 / 粘 / 一举两得 / 事项 (Ví dụ, chẳng hạn như nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc hạng mục, nội dung công việc)
- B. 譬如 / 涂 / 一丝不苟 / 事态 (Thí dụ như, ví như tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả tình thế, diễn biến sự việc)
- C. 比方 / 贴 / 一如既往 / 事业 (Ví dụ, tỷ dụ dán, áp sát trước sau như một, như xưa không đổi sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- D. 比如 / 摆 / 一目了然 / 事务 (Ví dụ, chẳng hạn như bày biện, sắp đặt nhìn một cái là hiểu ngay, rõ mồn một trong nháy mắt sự vụ, công việc hành chính)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án D (比如 / 摆 / 一目了然 / 事务) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (比如 / 摆 / 一目了然 / 事务).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 乔 (qiáo: Kiều. Mang nét đoan trang, kiều diễm.).); 家 (jiā: nhà, gia đình); 大 (dà: to, lớn); 院 (yuàn: viện); 是 (shì: là, phải); 清 (qīng: Thanh.).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 乔家大院是清代著名金融家乔致庸的住处。全院是( 1 )式建筑群,共有6个大院。整体看,全院( 2 )严谨,设计精巧,( 3 )显示了清代北方民居的独特风格,因此( 4 )有“皇家有故宫,民宅看乔家”之说。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 乔 (qiáo: Kiều. Mang nét đoan trang, kiều diễm); 家 (jiā: nhà, gia đình); 大 (dà: to, lớn); 院 (yuàn: viện); 是 (shì: là, phải); 清 (qīng: Thanh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闭塞 / 格局 / 充足 / 乡镇 (Bế tắc, hẻo lánh cục diện, bố cục đầy đủ, sung túc làng xã, thị trấn cấp xã)
- B. 关闭 / 局面 / 充沛 / 故乡 (Đóng, đóng cửa cục diện, tình thế dồi dào, tràn trề quê hương, quê nhà)
- C. 封闭 / 布局 / 充分 / 民间 (Đóng kín, phong tỏa bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể đầy đủ, trọn vẹn dân gian, trong nhân dân)
- D. 密封 / 局势 / 充实 / 人间 (Niêm phong, bịt kín cục diện tình hình, thời cuộc (chính trị phong phú, đầy đủ nhân gian, trần thế)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (封闭 / 布局 / 充分 / 民间) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (封闭 / 布局 / 充分 / 民间).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 人 (rén: người); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 像 (xiàng: giống như, tựa như); 机器 (jī qì: máy móc, thiết bị cơ khí); 一样 (yī yàng: giống nhau).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “如果人的一生像机器一样不停地( 1 ),那么人生将( 2 )意义。”我们要学会的是,想走的时候就走,想停的时候就停,不断发掘生活中的( 3 )。既然有机会来到这多彩的世界,我们就该像个旅行家一样,不只是要( 4 )走完我们的旅程,更要懂得欣赏( 5 )的风景。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 如果 (rú guǒ: nếu); 人 (rén: người); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 像 (xiàng: giống như, tựa như); 机器 (jī qì: máy móc, thiết bị cơ khí); 一样 (yī yàng: giống nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运行 / 损失 / 风趣 / 翻山越岭 / 前途 (Vận hành, chạy tổn thất, thiệt hại dí dỏm, hài hước lật, giở (sách) núi, ngọn núi càng... càng... (越...越...) Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. tiền đồ, tương lai phía trước)
- B. 周转 / 迷失 / 欢乐 / 饱经沧桑 / 长途 (Quay vòng, luân chuyển (vốn lạc lối, mất phương hướng (phương hướng vui tươi, hân hoan dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể đường dài, viễn thông đường dài)
- C. 运转 / 失去 / 乐趣 / 跋山涉水 / 沿途 (Vận chuyển, chở chuyển hướng, thay đổi mất đi, đánh mất niềm vui thích, hứng thú núi, ngọn núi nước dọc theo, men theo)
- D. 旋转 / 丧失 / 趣味 / 竭尽全力 / 途径 (Xoay tròn, quay vòng đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực thú vị, sự hứng thú dốc toàn tâm toàn lực, hết sức mình con đường, lộ trình phương thức thực hiện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án C (运转 / 失去 / 乐趣 / 跋山涉水 / 沿途) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (运转 / 失去 / 乐趣 / 跋山涉水 / 沿途).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 萤 (yíng: Con đom đóm); 火 (huǒ: lửa); 会 (huì: biết, sẽ); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 萤火虫会发光是因为它们腹部末端有发光器,里面( 1 )含磷的发光质及发光酵素。萤火虫发光的目的,除照明之外,还有求偶、警戒、诱捕等。发光也是它们的一种( 2 )方式,不同种类萤火虫的发光方式、发光( 3 )及颜色是不同的,它们藉此来( 4 )不同的讯息。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 萤 (yíng: Con đom đóm); 火 (huǒ: lửa); 会 (huì: biết, sẽ); 发 (fā: gửi, phát, phát ra, phát triển); 光 (guāng: ánh sáng, quang); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 存在 / 进化 / 层次 / 散布 (Tồn tại, hiện hữu tiến hóa, sự tiến hóa sinh học thứ tự, tầng lớp rải rác, phân tán)
- B. 充满 / 沟通 / 频率 / 传达 (Tràn ngập, đong đầy giao tiếp, trao đổi tần số, tần suất (sóng vô tuyến truyền đạt, phổ biến (chỉ thị)
- C. 扩充 / 交往 / 部位 / 传递 (Mở rộng và bổ sung, tăng cường (nhân sự giao lưu, qua lại bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) truyền đạt, trao chuyển)
- D. 充当 / 流通 / 幅度 / 宣扬 (Đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là lưu thông, luân chuyển hàng hóa biên độ, mức độ (tăng giảm) tuyên truyền, quảng bá ca tụng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào sự kết hợp từ vựng cố định (固定搭配) và sắc thái ngữ nghĩa trong câu, bộ từ ở phương án B (充满 / 沟通 / 频率 / 传达) hoàn toàn khớp với tất cả các chỗ trống.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (充满 / 沟通 / 频率 / 传达).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 假设,两名犯罪嫌疑人因涉嫌共同盗窃而被拘留,警方将两人分开关押,并对他们分别进行讯问。警方向他们提供以下相同的选择:若一人认罪并作证指控对方,而对方保持沉默,(71),沉默者将被判刑10年;若二人都保持沉默,则二人将都被判刑一年;若二人互相检举,则二人都将被判刑5年。那么,这两名犯罪嫌疑人会怎么选择呢?我们可以看到,(72),无疑是都保持沉默,这样原本须服刑5到10年,现在只需要在监狱待一年即可。可是有一个问题,(73),那么自己的沉默不仅没有换来更轻的处罚,反而会给自己招致10年的牢狱之灾。而如果选择将对方供出,自己就可以无罪释放,对于个人来说,这无疑是最佳的选择。这是赤裸裸的事关切身利益的问题,两个各处一室的囚犯,很快就会怀疑对方。(74),猜忌对方是必然的心理活动。那么,最稳妥的办法就是在对方下手之前供出对方。于是,(75) 请选出填入第(71)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假如对方供出自己 (Giả sử, nếu như đối phương, bên kia cung cấp, cung ứng xuất phát từ, bắt nguồn từ)
- B. 那么这个人将马上获释 (Như vậy, thế thì đây, này cá nhân sẽ, sắp ngay lập tức, liền đoạt được, giành được)
- C. 最符合双方共同利益的选择 (Nhất phù hợp, đáp ứng đúng hai bên, đôi bên chung, cùng nhau lựa chọn, chọn lựa lợi ích, quyền lợi)
- D. 他们无法交流并且达成一致 (Họ, bọn họ không thể, không có cách nào giao lưu, trao đổi đồng thời, hơn nữa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- E. 最可能的结果就是两个人都将被判刑5年 (Nhất kết quả có thể chính là hai (dùng trước lượng từ) cá nhân đều sẽ, sắp bị phán quyết, định tội năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (71), câu "那么这个人将马上获释" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (那么这个人将马上获释).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 假设,两名犯罪嫌疑人因涉嫌共同盗窃而被拘留,警方将两人分开关押,并对他们分别进行讯问。警方向他们提供以下相同的选择:若一人认罪并作证指控对方,而对方保持沉默,(71),沉默者将被判刑10年;若二人都保持沉默,则二人将都被判刑一年;若二人互相检举,则二人都将被判刑5年。那么,这两名犯罪嫌疑人会怎么选择呢?我们可以看到,(72),无疑是都保持沉默,这样原本须服刑5到10年,现在只需要在监狱待一年即可。可是有一个问题,(73),那么自己的沉默不仅没有换来更轻的处罚,反而会给自己招致10年的牢狱之灾。而如果选择将对方供出,自己就可以无罪释放,对于个人来说,这无疑是最佳的选择。这是赤裸裸的事关切身利益的问题,两个各处一室的囚犯,很快就会怀疑对方。(74),猜忌对方是必然的心理活动。那么,最稳妥的办法就是在对方下手之前供出对方。于是,(75) 请选出填入第(72)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假如对方供出自己 (Giả sử, nếu như đối phương, bên kia cung cấp, cung ứng xuất phát từ, bắt nguồn từ)
- B. 那么这个人将马上获释 (Như vậy, thế thì đây, này cá nhân sẽ, sắp ngay lập tức, liền đoạt được, giành được)
- C. 最符合双方共同利益的选择 (Nhất phù hợp, đáp ứng đúng hai bên, đôi bên chung, cùng nhau lựa chọn, chọn lựa lợi ích, quyền lợi)
- D. 他们无法交流并且达成一致 (Họ, bọn họ không thể, không có cách nào giao lưu, trao đổi đồng thời, hơn nữa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- E. 最可能的结果就是两个人都将被判刑5年 (Nhất kết quả có thể chính là hai (dùng trước lượng từ) cá nhân đều sẽ, sắp bị phán quyết, định tội năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (72), câu "最符合双方共同利益的选择" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (最符合双方共同利益的选择).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 假设,两名犯罪嫌疑人因涉嫌共同盗窃而被拘留,警方将两人分开关押,并对他们分别进行讯问。警方向他们提供以下相同的选择:若一人认罪并作证指控对方,而对方保持沉默,(71),沉默者将被判刑10年;若二人都保持沉默,则二人将都被判刑一年;若二人互相检举,则二人都将被判刑5年。那么,这两名犯罪嫌疑人会怎么选择呢?我们可以看到,(72),无疑是都保持沉默,这样原本须服刑5到10年,现在只需要在监狱待一年即可。可是有一个问题,(73),那么自己的沉默不仅没有换来更轻的处罚,反而会给自己招致10年的牢狱之灾。而如果选择将对方供出,自己就可以无罪释放,对于个人来说,这无疑是最佳的选择。这是赤裸裸的事关切身利益的问题,两个各处一室的囚犯,很快就会怀疑对方。(74),猜忌对方是必然的心理活动。那么,最稳妥的办法就是在对方下手之前供出对方。于是,(75) 请选出填入第(73)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假如对方供出自己 (Giả sử, nếu như đối phương, bên kia cung cấp, cung ứng xuất phát từ, bắt nguồn từ)
- B. 那么这个人将马上获释 (Như vậy, thế thì đây, này cá nhân sẽ, sắp ngay lập tức, liền đoạt được, giành được)
- C. 最符合双方共同利益的选择 (Nhất phù hợp, đáp ứng đúng hai bên, đôi bên chung, cùng nhau lựa chọn, chọn lựa lợi ích, quyền lợi)
- D. 他们无法交流并且达成一致 (Họ, bọn họ không thể, không có cách nào giao lưu, trao đổi đồng thời, hơn nữa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- E. 最可能的结果就是两个人都将被判刑5年 (Nhất kết quả có thể chính là hai (dùng trước lượng từ) cá nhân đều sẽ, sắp bị phán quyết, định tội năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (73), câu "假如对方供出自己" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (假如对方供出自己).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 假设,两名犯罪嫌疑人因涉嫌共同盗窃而被拘留,警方将两人分开关押,并对他们分别进行讯问。警方向他们提供以下相同的选择:若一人认罪并作证指控对方,而对方保持沉默,(71),沉默者将被判刑10年;若二人都保持沉默,则二人将都被判刑一年;若二人互相检举,则二人都将被判刑5年。那么,这两名犯罪嫌疑人会怎么选择呢?我们可以看到,(72),无疑是都保持沉默,这样原本须服刑5到10年,现在只需要在监狱待一年即可。可是有一个问题,(73),那么自己的沉默不仅没有换来更轻的处罚,反而会给自己招致10年的牢狱之灾。而如果选择将对方供出,自己就可以无罪释放,对于个人来说,这无疑是最佳的选择。这是赤裸裸的事关切身利益的问题,两个各处一室的囚犯,很快就会怀疑对方。(74),猜忌对方是必然的心理活动。那么,最稳妥的办法就是在对方下手之前供出对方。于是,(75) 请选出填入第(74)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假如对方供出自己 (Giả sử, nếu như đối phương, bên kia cung cấp, cung ứng xuất phát từ, bắt nguồn từ)
- B. 那么这个人将马上获释 (Như vậy, thế thì đây, này cá nhân sẽ, sắp ngay lập tức, liền đoạt được, giành được)
- C. 最符合双方共同利益的选择 (Nhất phù hợp, đáp ứng đúng hai bên, đôi bên chung, cùng nhau lựa chọn, chọn lựa lợi ích, quyền lợi)
- D. 他们无法交流并且达成一致 (Họ, bọn họ không thể, không có cách nào giao lưu, trao đổi đồng thời, hơn nữa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- E. 最可能的结果就是两个人都将被判刑5年 (Nhất kết quả có thể chính là hai (dùng trước lượng từ) cá nhân đều sẽ, sắp bị phán quyết, định tội năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (74), câu "他们无法交流并且达成一致" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (他们无法交流并且达成一致).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 假设,两名犯罪嫌疑人因涉嫌共同盗窃而被拘留,警方将两人分开关押,并对他们分别进行讯问。警方向他们提供以下相同的选择:若一人认罪并作证指控对方,而对方保持沉默,(71),沉默者将被判刑10年;若二人都保持沉默,则二人将都被判刑一年;若二人互相检举,则二人都将被判刑5年。那么,这两名犯罪嫌疑人会怎么选择呢?我们可以看到,(72),无疑是都保持沉默,这样原本须服刑5到10年,现在只需要在监狱待一年即可。可是有一个问题,(73),那么自己的沉默不仅没有换来更轻的处罚,反而会给自己招致10年的牢狱之灾。而如果选择将对方供出,自己就可以无罪释放,对于个人来说,这无疑是最佳的选择。这是赤裸裸的事关切身利益的问题,两个各处一室的囚犯,很快就会怀疑对方。(74),猜忌对方是必然的心理活动。那么,最稳妥的办法就是在对方下手之前供出对方。于是,(75) 请选出填入第(75)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 假设 (jiǎ shè: giả thiết, giả định); 两 (liǎng: hai); 名 (míng: người); 犯 (fàn: phạm tội, vi phạm); 嫌疑 (xián yí: nghi can, diện tình nghi, sự nghi ngờ); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假如对方供出自己 (Giả sử, nếu như đối phương, bên kia cung cấp, cung ứng xuất phát từ, bắt nguồn từ)
- B. 那么这个人将马上获释 (Như vậy, thế thì đây, này cá nhân sẽ, sắp ngay lập tức, liền đoạt được, giành được)
- C. 最符合双方共同利益的选择 (Nhất phù hợp, đáp ứng đúng hai bên, đôi bên chung, cùng nhau lựa chọn, chọn lựa lợi ích, quyền lợi)
- D. 他们无法交流并且达成一致 (Họ, bọn họ không thể, không có cách nào giao lưu, trao đổi đồng thời, hơn nữa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- E. 最可能的结果就是两个人都将被判刑5年 (Nhất kết quả có thể chính là hai (dùng trước lượng từ) cá nhân đều sẽ, sắp bị phán quyết, định tội năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (75), câu "最可能的结果就是两个人都将被判刑5年" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (最可能的结果就是两个人都将被判刑5年).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 并不是只有人类和动物才懂得爱和恨,植物也有“爱和恨”。当然,植物的“爱和恨”不是感情的表现,(76):有的植物能和睦相处,有的则难以共生。科学家经过实验证明:洋葱和胡萝卜是好朋友,(77);葡萄园里种上紫罗兰,能使结出的葡萄更加香甜;玫瑰和百合是好朋友,把它们种在一起,能促使它们花繁叶茂;旱金莲单独种植时,花期只有一天,但如果让它与柏树为伴,花期可延长三四天;在月季花的盆土中种几棵大蒜或韭菜,能防止月季得白粉病。相反,(78),彼此水火不容。如丁香花和水仙花不能种在一起,因为丁香花的香气对水仙花危害极大;白花草、木不能和小麦、玉米、向日葵长在一起,(79);另外,黄瓜和番茄、荞麦和玉米、高梁和芝麻等,也都不能种在一起。研究植物之间的相生相克,是一门新兴学科一一生物化学群落学。这门科学可以指导人们更好地规划城市绿化,对农作物进行合理布局。在栽培植物时,(80),千万不要让“冤家对头”共处一室,以免两败俱伤。 请选出填入第(76)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应注意把相互有利的种在一起 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý đem lẫn nhau, qua lại loại, kiểu có lợi, thuận lợi ở cùng với nhau)
- B. 不然会使这些作物一无所获 (Nếu không thì, bằng không biết khiến cho, làm cho những cái này, những người này làm việc, tác phẩm sinh vật, vật một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 它们发出的气味可以相互驱赶害虫 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật mùi, mùi vị phát ra, đưa ra (tín hiệu có thể lẫn nhau, qua lại vội vã, tranh thủ đuổi theo sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng)
- D. 有一些植物则是“冤家对头” (Có một số, có một vài thực vật, cây cỏ thì, lại là, phải nhà, gia đình đối với đầu, cái đầu)
- E. 而是生长状况的体现 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) sinh trưởng, lớn lên thể hiện, phản ánh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (76), câu "而是生长状况的体现" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là E (而是生长状况的体现).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 并不是只有人类和动物才懂得爱和恨,植物也有“爱和恨”。当然,植物的“爱和恨”不是感情的表现,(76):有的植物能和睦相处,有的则难以共生。科学家经过实验证明:洋葱和胡萝卜是好朋友,(77);葡萄园里种上紫罗兰,能使结出的葡萄更加香甜;玫瑰和百合是好朋友,把它们种在一起,能促使它们花繁叶茂;旱金莲单独种植时,花期只有一天,但如果让它与柏树为伴,花期可延长三四天;在月季花的盆土中种几棵大蒜或韭菜,能防止月季得白粉病。相反,(78),彼此水火不容。如丁香花和水仙花不能种在一起,因为丁香花的香气对水仙花危害极大;白花草、木不能和小麦、玉米、向日葵长在一起,(79);另外,黄瓜和番茄、荞麦和玉米、高梁和芝麻等,也都不能种在一起。研究植物之间的相生相克,是一门新兴学科一一生物化学群落学。这门科学可以指导人们更好地规划城市绿化,对农作物进行合理布局。在栽培植物时,(80),千万不要让“冤家对头”共处一室,以免两败俱伤。 请选出填入第(77)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应注意把相互有利的种在一起 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý đem lẫn nhau, qua lại loại, kiểu có lợi, thuận lợi ở cùng với nhau)
- B. 不然会使这些作物一无所获 (Nếu không thì, bằng không biết khiến cho, làm cho những cái này, những người này làm việc, tác phẩm sinh vật, vật một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 它们发出的气味可以相互驱赶害虫 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật mùi, mùi vị phát ra, đưa ra (tín hiệu có thể lẫn nhau, qua lại vội vã, tranh thủ đuổi theo sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng)
- D. 有一些植物则是“冤家对头” (Có một số, có một vài thực vật, cây cỏ thì, lại là, phải nhà, gia đình đối với đầu, cái đầu)
- E. 而是生长状况的体现 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) sinh trưởng, lớn lên thể hiện, phản ánh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (77), câu "它们发出的气味可以相互驱赶害虫" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (它们发出的气味可以相互驱赶害虫).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 并不是只有人类和动物才懂得爱和恨,植物也有“爱和恨”。当然,植物的“爱和恨”不是感情的表现,(76):有的植物能和睦相处,有的则难以共生。科学家经过实验证明:洋葱和胡萝卜是好朋友,(77);葡萄园里种上紫罗兰,能使结出的葡萄更加香甜;玫瑰和百合是好朋友,把它们种在一起,能促使它们花繁叶茂;旱金莲单独种植时,花期只有一天,但如果让它与柏树为伴,花期可延长三四天;在月季花的盆土中种几棵大蒜或韭菜,能防止月季得白粉病。相反,(78),彼此水火不容。如丁香花和水仙花不能种在一起,因为丁香花的香气对水仙花危害极大;白花草、木不能和小麦、玉米、向日葵长在一起,(79);另外,黄瓜和番茄、荞麦和玉米、高梁和芝麻等,也都不能种在一起。研究植物之间的相生相克,是一门新兴学科一一生物化学群落学。这门科学可以指导人们更好地规划城市绿化,对农作物进行合理布局。在栽培植物时,(80),千万不要让“冤家对头”共处一室,以免两败俱伤。 请选出填入第(78)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应注意把相互有利的种在一起 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý đem lẫn nhau, qua lại loại, kiểu có lợi, thuận lợi ở cùng với nhau)
- B. 不然会使这些作物一无所获 (Nếu không thì, bằng không biết khiến cho, làm cho những cái này, những người này làm việc, tác phẩm sinh vật, vật một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 它们发出的气味可以相互驱赶害虫 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật mùi, mùi vị phát ra, đưa ra (tín hiệu có thể lẫn nhau, qua lại vội vã, tranh thủ đuổi theo sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng)
- D. 有一些植物则是“冤家对头” (Có một số, có một vài thực vật, cây cỏ thì, lại là, phải nhà, gia đình đối với đầu, cái đầu)
- E. 而是生长状况的体现 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) sinh trưởng, lớn lên thể hiện, phản ánh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (78), câu "有一些植物则是“冤家对头”" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (有一些植物则是“冤家对头”).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 并不是只有人类和动物才懂得爱和恨,植物也有“爱和恨”。当然,植物的“爱和恨”不是感情的表现,(76):有的植物能和睦相处,有的则难以共生。科学家经过实验证明:洋葱和胡萝卜是好朋友,(77);葡萄园里种上紫罗兰,能使结出的葡萄更加香甜;玫瑰和百合是好朋友,把它们种在一起,能促使它们花繁叶茂;旱金莲单独种植时,花期只有一天,但如果让它与柏树为伴,花期可延长三四天;在月季花的盆土中种几棵大蒜或韭菜,能防止月季得白粉病。相反,(78),彼此水火不容。如丁香花和水仙花不能种在一起,因为丁香花的香气对水仙花危害极大;白花草、木不能和小麦、玉米、向日葵长在一起,(79);另外,黄瓜和番茄、荞麦和玉米、高梁和芝麻等,也都不能种在一起。研究植物之间的相生相克,是一门新兴学科一一生物化学群落学。这门科学可以指导人们更好地规划城市绿化,对农作物进行合理布局。在栽培植物时,(80),千万不要让“冤家对头”共处一室,以免两败俱伤。 请选出填入第(79)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应注意把相互有利的种在一起 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý đem lẫn nhau, qua lại loại, kiểu có lợi, thuận lợi ở cùng với nhau)
- B. 不然会使这些作物一无所获 (Nếu không thì, bằng không biết khiến cho, làm cho những cái này, những người này làm việc, tác phẩm sinh vật, vật một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 它们发出的气味可以相互驱赶害虫 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật mùi, mùi vị phát ra, đưa ra (tín hiệu có thể lẫn nhau, qua lại vội vã, tranh thủ đuổi theo sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng)
- D. 有一些植物则是“冤家对头” (Có một số, có một vài thực vật, cây cỏ thì, lại là, phải nhà, gia đình đối với đầu, cái đầu)
- E. 而是生长状况的体现 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) sinh trưởng, lớn lên thể hiện, phản ánh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (79), câu "不然会使这些作物一无所获" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不然会使这些作物一无所获).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 并不是只有人类和动物才懂得爱和恨,植物也有“爱和恨”。当然,植物的“爱和恨”不是感情的表现,(76):有的植物能和睦相处,有的则难以共生。科学家经过实验证明:洋葱和胡萝卜是好朋友,(77);葡萄园里种上紫罗兰,能使结出的葡萄更加香甜;玫瑰和百合是好朋友,把它们种在一起,能促使它们花繁叶茂;旱金莲单独种植时,花期只有一天,但如果让它与柏树为伴,花期可延长三四天;在月季花的盆土中种几棵大蒜或韭菜,能防止月季得白粉病。相反,(78),彼此水火不容。如丁香花和水仙花不能种在一起,因为丁香花的香气对水仙花危害极大;白花草、木不能和小麦、玉米、向日葵长在一起,(79);另外,黄瓜和番茄、荞麦和玉米、高梁和芝麻等,也都不能种在一起。研究植物之间的相生相克,是一门新兴学科一一生物化学群落学。这门科学可以指导人们更好地规划城市绿化,对农作物进行合理布局。在栽培植物时,(80),千万不要让“冤家对头”共处一室,以免两败俱伤。 请选出填入第(80)处最恰当的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 并 (bìng: và); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có); 人类 (rén lèi: loài người, nhân loại); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应注意把相互有利的种在一起 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý đem lẫn nhau, qua lại loại, kiểu có lợi, thuận lợi ở cùng với nhau)
- B. 不然会使这些作物一无所获 (Nếu không thì, bằng không biết khiến cho, làm cho những cái này, những người này làm việc, tác phẩm sinh vật, vật một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 它们发出的气味可以相互驱赶害虫 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật mùi, mùi vị phát ra, đưa ra (tín hiệu có thể lẫn nhau, qua lại vội vã, tranh thủ đuổi theo sâu bọ có hại, sâu bệnh dịch hại cây trồng)
- D. 有一些植物则是“冤家对头” (Có một số, có một vài thực vật, cây cỏ thì, lại là, phải nhà, gia đình đối với đầu, cái đầu)
- E. 而是生长状况的体现 (Mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) sinh trưởng, lớn lên thể hiện, phản ánh tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Tại vị trí trống (80), câu "应注意把相互有利的种在一起" giúp kết nối hoàn hảo mạch logic nhân quả và chuyển ý giữa mệnh đề phía trước và mệnh đề phía sau.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (应注意把相互有利的种在一起).
• Câu đề bài: 近日,纪录片《舌尖上的中国》火爆荧屏。这部7集的纪录片,讲的是中国 大江南北的饮食文化,它引得无数观众深夜还守候在电视机前。大家边看边在微 博上刷屏,很快“舌尖上的中国”几个字就冲上了新浪微博话题榜。该片受关注 度瞬间超越近期所有电视剧。为什么纪录片能在话题性和口碑度上轻易击败热播 不可否认,这部纪录片在“勾人馋虫”方面做得非 常出色,很多网友说:“看完这部片子,口水都止不住了。” 著名制片人于正也说:“此片看后必然让你垂涎三尺,想 要减肥的朋友们看前要三思啊!” 相比于视觉上的盛宴,贯穿纪录片的人文情感更能 引起大家的共鸣。《舌尖上的中国》聚焦在烹饪上的时间并不多,更多画面是在 展现劳动者如何捕猎、采掘、加工、制作自然馈赠的食材。该片摆脱了传统纪录 片说教科普的套路,没有空洞地宣扬饮食文化的博大精深,而是从美食背后的生 产过程和制作工艺入手,配合平常百姓的生活,通过镜头直接引发观众对饮食文 化和传统价值观的关注,让观众既流口水又长知识,还能在情感上引起共鸣。 《舌尖上的中国》涵盖各地美食,让不少观众想起了“家乡的味道”,有网 友说:“看《舌尖上的中国》,听到里面传出的阵阵乡音,让人想家。”还有不少 观众从片中看出了感恩之情:“印象最深刻的是那些家庭小作坊的劳动者脸上满 足、灿烂的笑容。他们对自然感恩,而我们要对这些美食的提供者感恩。” 81.根据第1段,可以知道《舌尖上的中国》:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近 (jìn: gần); 日 (rì: ngày); 纪录 (jì lù: kỷ lục); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 上 (shàng: trên, lên); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计划拍续集 (Kế hoạch, lập kế hoạch chụp (ảnh), quay (phim) tập hợp, quy tụ)
- B. 受到了关注 (Nhận được, chịu (tác động) rồi quan tâm, chú ý theo dõi)
- C. 是一部热播连续剧 (Là, phải một bộ (bộ ngành) nóng gieo trồng phim truyền hình nhiều tập)
- D. 记录中国菜谱的演变 (Ghi chép, ghi lại món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (受到了关注 — Nhận được, chịu (tác động) rồi quan tâm, chú ý theo dõi) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (受到了关注).
• Câu đề bài: 近日,纪录片《舌尖上的中国》火爆荧屏。这部7集的纪录片,讲的是中国 大江南北的饮食文化,它引得无数观众深夜还守候在电视机前。大家边看边在微 博上刷屏,很快“舌尖上的中国”几个字就冲上了新浪微博话题榜。该片受关注 度瞬间超越近期所有电视剧。为什么纪录片能在话题性和口碑度上轻易击败热播 不可否认,这部纪录片在“勾人馋虫”方面做得非 常出色,很多网友说:“看完这部片子,口水都止不住了。” 著名制片人于正也说:“此片看后必然让你垂涎三尺,想 要减肥的朋友们看前要三思啊!” 相比于视觉上的盛宴,贯穿纪录片的人文情感更能 引起大家的共鸣。《舌尖上的中国》聚焦在烹饪上的时间并不多,更多画面是在 展现劳动者如何捕猎、采掘、加工、制作自然馈赠的食材。该片摆脱了传统纪录 片说教科普的套路,没有空洞地宣扬饮食文化的博大精深,而是从美食背后的生 产过程和制作工艺入手,配合平常百姓的生活,通过镜头直接引发观众对饮食文 化和传统价值观的关注,让观众既流口水又长知识,还能在情感上引起共鸣。 《舌尖上的中国》涵盖各地美食,让不少观众想起了“家乡的味道”,有网 友说:“看《舌尖上的中国》,听到里面传出的阵阵乡音,让人想家。”还有不少 观众从片中看出了感恩之情:“印象最深刻的是那些家庭小作坊的劳动者脸上满 足、灿烂的笑容。他们对自然感恩,而我们要对这些美食的提供者感恩。” 82.第2段中画线句子说明了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近 (jìn: gần); 日 (rì: ngày); 纪录 (jì lù: kỷ lục); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 上 (shàng: trên, lên); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 该片能引人深思 (Nên, cần phải mảnh, miếng có thể dẫn, dẫn dắt người sâu, sâu sắc Suy tư, nhớ nhung)
- B. 常看纪录片容易发胖 (Thường, thường xuyên nhìn, xem phim tài liệu, tác phẩm phim tài liệu ký sự dễ dàng, thuận lợi gửi, phát ra béo)
- C. 该片能令人产生食欲 (Nên, cần phải mảnh, miếng có thể khiến cho, làm cho người sinh ra, nảy sinh sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng)
- D. 想减肥的人应该看此片 (Muốn người giảm cân nên nhìn, xem này, đây mảnh, miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (该片能令人产生食欲 — Nên, cần phải mảnh, miếng có thể khiến cho, làm cho người sinh ra, nảy sinh sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (该片能令人产生食欲).
• Câu đề bài: 近日,纪录片《舌尖上的中国》火爆荧屏。这部7集的纪录片,讲的是中国 大江南北的饮食文化,它引得无数观众深夜还守候在电视机前。大家边看边在微 博上刷屏,很快“舌尖上的中国”几个字就冲上了新浪微博话题榜。该片受关注 度瞬间超越近期所有电视剧。为什么纪录片能在话题性和口碑度上轻易击败热播 不可否认,这部纪录片在“勾人馋虫”方面做得非 常出色,很多网友说:“看完这部片子,口水都止不住了。” 著名制片人于正也说:“此片看后必然让你垂涎三尺,想 要减肥的朋友们看前要三思啊!” 相比于视觉上的盛宴,贯穿纪录片的人文情感更能 引起大家的共鸣。《舌尖上的中国》聚焦在烹饪上的时间并不多,更多画面是在 展现劳动者如何捕猎、采掘、加工、制作自然馈赠的食材。该片摆脱了传统纪录 片说教科普的套路,没有空洞地宣扬饮食文化的博大精深,而是从美食背后的生 产过程和制作工艺入手,配合平常百姓的生活,通过镜头直接引发观众对饮食文 化和传统价值观的关注,让观众既流口水又长知识,还能在情感上引起共鸣。 《舌尖上的中国》涵盖各地美食,让不少观众想起了“家乡的味道”,有网 友说:“看《舌尖上的中国》,听到里面传出的阵阵乡音,让人想家。”还有不少 观众从片中看出了感恩之情:“印象最深刻的是那些家庭小作坊的劳动者脸上满 足、灿烂的笑容。他们对自然感恩,而我们要对这些美食的提供者感恩。” 83.《舌尖上的中国》与以往纪录片相比有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近 (jìn: gần); 日 (rì: ngày); 纪录 (jì lù: kỷ lục); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 上 (shàng: trên, lên); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不空洞 (không rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa)
- B. 更具有教育意义 (Hơn sở hữu, có được giáo dục ý nghĩa, giá trị)
- C. 注重画面的美感 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng đẹp, xinh đẹp hình ảnh, khung hình cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 运用很多科技手段 (Vận dụng, áp dụng linh hoạt rất nhiều khoa học công nghệ, khoa kỹ thủ đoạn, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (不空洞 — không rỗng tuếch, sáo rỗng vô nghĩa) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不空洞).
• Câu đề bài: 近日,纪录片《舌尖上的中国》火爆荧屏。这部7集的纪录片,讲的是中国 大江南北的饮食文化,它引得无数观众深夜还守候在电视机前。大家边看边在微 博上刷屏,很快“舌尖上的中国”几个字就冲上了新浪微博话题榜。该片受关注 度瞬间超越近期所有电视剧。为什么纪录片能在话题性和口碑度上轻易击败热播 不可否认,这部纪录片在“勾人馋虫”方面做得非 常出色,很多网友说:“看完这部片子,口水都止不住了。” 著名制片人于正也说:“此片看后必然让你垂涎三尺,想 要减肥的朋友们看前要三思啊!” 相比于视觉上的盛宴,贯穿纪录片的人文情感更能 引起大家的共鸣。《舌尖上的中国》聚焦在烹饪上的时间并不多,更多画面是在 展现劳动者如何捕猎、采掘、加工、制作自然馈赠的食材。该片摆脱了传统纪录 片说教科普的套路,没有空洞地宣扬饮食文化的博大精深,而是从美食背后的生 产过程和制作工艺入手,配合平常百姓的生活,通过镜头直接引发观众对饮食文 化和传统价值观的关注,让观众既流口水又长知识,还能在情感上引起共鸣。 《舌尖上的中国》涵盖各地美食,让不少观众想起了“家乡的味道”,有网 友说:“看《舌尖上的中国》,听到里面传出的阵阵乡音,让人想家。”还有不少 观众从片中看出了感恩之情:“印象最深刻的是那些家庭小作坊的劳动者脸上满 足、灿烂的笑容。他们对自然感恩,而我们要对这些美食的提供者感恩。” 84.根据上文,情感上的共鸣主要体现为:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近 (jìn: gần); 日 (rì: ngày); 纪录 (jì lù: kỷ lục); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 上 (shàng: trên, lên); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思乡与感恩 (Suy tư, nhớ nhung quê hương và, cùng với biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng)
- B. 孝敬与反思 (Hiếu (Hiếu thảo, tôn kính mẹ cha kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên và, cùng với suy ngẫm lại, tự soi xét)
- C. 对自然的崇敬 (Đối với sùng kính, kính trọng vô vàn tự nhiên, giới tự nhiên)
- D. 对美好生活的向往 (Đối với tốt đẹp, tươi đẹp hướng về, khao khát khát vọng vươn tới cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (思乡与感恩 — Suy tư, nhớ nhung quê hương và, cùng với biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (思乡与感恩).
• Câu đề bài: 在秦始皇陵兵马角博物馆,我们看到了那尊被称为“镇馆之宝”的跪射角。 导游介绍说,跪射角是兵马角中的精华,是中国古代雕塑艺术的杰作。仔细观察 这尊跪射佣:它身穿交领右齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐 头翘尖履。头缩圆形发髻。左腿曲,右膝跪地,右足竖起,足尖抵地。上身微 微左倾,两只手在身体右侧一上一下做持弓弩状,双目炯炯有 神,凝视着左前方。 据介绍,跪射的姿态,古代称之为坐姿。坐姿和立姿是弓 弩射击的两种基本姿势。坐姿射击时重心稳,较省力,便于瞄 准;同时便于隐蔽自己,是防守或设伏时比较理想的一种射击 姿势。迄今为止,秦兵马佣坑已经清理出土各种陶角1000多尊, 除跪射佣外,皆有不同程度的损坏,需要人工修复。而这尊跪 射佣是保存得最完整的,就连衣纹、发丝都能看得很清楚,是 唯一一尊未经人工修复的陶佣。 跪射佣何以能保存得如此完整?导游说,这得益于它的低姿态。首先,跪射 佣身高只有1.2米,而普通立姿兵马角的身高都在1.8至1.97米之间。兵马角 坑都是地下坑道式土木结构建筑,当棚顶塌陷、土木俱下时,高大的立姿首当 其冲,而坐姿跪射佣受到的损害就小一些。其次,跪射诵做奠跪姿,右膝、右足、 左足三个支点呈等腰三角形支撑着上体,重心在下,增强了稳定性,与两足站立 的立姿角相比,不容易倾倒、破碎。因此,在经历了两千多年的岁月风霜后,它 依然能完整地呈现在我们面前。 85.第1段主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 皇 (huáng: hoàng gia, đế quốc); 兵 (bīng: lính); 马 (mǎ: con ngựa); 角 (jiǎo: góc); 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跪射角的年代 (Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) thời đại, niên đại góc, sừng)
- B. 跪射佣的外形 (Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) bên ngoài phí hoa hồng hình dạng, hình thái)
- C. 兵马佣的历史地位 (Binh lính, người lính con ngựa lịch sử phí hoa hồng vị thế, địa vị)
- D. 博物馆的建筑风格 (Kiến trúc, công trình kiến trúc bảo tàng, viện bảo tàng phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (跪射佣的外形 — Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) bên ngoài phí hoa hồng hình dạng, hình thái) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (跪射佣的外形).
• Câu đề bài: 在秦始皇陵兵马角博物馆,我们看到了那尊被称为“镇馆之宝”的跪射角。 导游介绍说,跪射角是兵马角中的精华,是中国古代雕塑艺术的杰作。仔细观察 这尊跪射佣:它身穿交领右齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐 头翘尖履。头缩圆形发髻。左腿曲,右膝跪地,右足竖起,足尖抵地。上身微 微左倾,两只手在身体右侧一上一下做持弓弩状,双目炯炯有 神,凝视着左前方。 据介绍,跪射的姿态,古代称之为坐姿。坐姿和立姿是弓 弩射击的两种基本姿势。坐姿射击时重心稳,较省力,便于瞄 准;同时便于隐蔽自己,是防守或设伏时比较理想的一种射击 姿势。迄今为止,秦兵马佣坑已经清理出土各种陶角1000多尊, 除跪射佣外,皆有不同程度的损坏,需要人工修复。而这尊跪 射佣是保存得最完整的,就连衣纹、发丝都能看得很清楚,是 唯一一尊未经人工修复的陶佣。 跪射佣何以能保存得如此完整?导游说,这得益于它的低姿态。首先,跪射 佣身高只有1.2米,而普通立姿兵马角的身高都在1.8至1.97米之间。兵马角 坑都是地下坑道式土木结构建筑,当棚顶塌陷、土木俱下时,高大的立姿首当 其冲,而坐姿跪射佣受到的损害就小一些。其次,跪射诵做奠跪姿,右膝、右足、 左足三个支点呈等腰三角形支撑着上体,重心在下,增强了稳定性,与两足站立 的立姿角相比,不容易倾倒、破碎。因此,在经历了两千多年的岁月风霜后,它 依然能完整地呈现在我们面前。 86.采用坐姿射击的好处是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 皇 (huáng: hoàng gia, đế quốc); 兵 (bīng: lính); 马 (mǎ: con ngựa); 角 (jiǎo: góc); 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能够射很远 (Có thể, có khả năng làm được bắn (cung, súng) rất xa)
- B. 不易拉伤肌肉 (Không dễ dàng, khó khăn kéo bị thương, làm tổn thương cơ bắp, bắp thịt)
- C. 便于瞄准和防守 (Tiện cho, thuận lợi cho ngắm bắn chuẩn và phòng thủ, phòng ngự)
- D. 有利于大范围进攻 (Có lợi cho, thuận lợi cho to, lớn phạm vi, quy mô tấn công, công kích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (便于瞄准和防守 — Tiện cho, thuận lợi cho ngắm bắn chuẩn và phòng thủ, phòng ngự) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (便于瞄准和防守).
• Câu đề bài: 在秦始皇陵兵马角博物馆,我们看到了那尊被称为“镇馆之宝”的跪射角。 导游介绍说,跪射角是兵马角中的精华,是中国古代雕塑艺术的杰作。仔细观察 这尊跪射佣:它身穿交领右齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐 头翘尖履。头缩圆形发髻。左腿曲,右膝跪地,右足竖起,足尖抵地。上身微 微左倾,两只手在身体右侧一上一下做持弓弩状,双目炯炯有 神,凝视着左前方。 据介绍,跪射的姿态,古代称之为坐姿。坐姿和立姿是弓 弩射击的两种基本姿势。坐姿射击时重心稳,较省力,便于瞄 准;同时便于隐蔽自己,是防守或设伏时比较理想的一种射击 姿势。迄今为止,秦兵马佣坑已经清理出土各种陶角1000多尊, 除跪射佣外,皆有不同程度的损坏,需要人工修复。而这尊跪 射佣是保存得最完整的,就连衣纹、发丝都能看得很清楚,是 唯一一尊未经人工修复的陶佣。 跪射佣何以能保存得如此完整?导游说,这得益于它的低姿态。首先,跪射 佣身高只有1.2米,而普通立姿兵马角的身高都在1.8至1.97米之间。兵马角 坑都是地下坑道式土木结构建筑,当棚顶塌陷、土木俱下时,高大的立姿首当 其冲,而坐姿跪射佣受到的损害就小一些。其次,跪射诵做奠跪姿,右膝、右足、 左足三个支点呈等腰三角形支撑着上体,重心在下,增强了稳定性,与两足站立 的立姿角相比,不容易倾倒、破碎。因此,在经历了两千多年的岁月风霜后,它 依然能完整地呈现在我们面前。 87.跪射佣保存完整的原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 皇 (huáng: hoàng gia, đế quốc); 兵 (bīng: lính); 马 (mǎ: con ngựa); 角 (jiǎo: góc); 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 材质好,支点多 (Gỗ, vật liệu tốt, đẹp cây, chiếc (bút giờ (đơn vị thời gian) nhiều)
- B. 姿势低,重心稳 (Tư thế, dáng điệu thấp, cúi đầu trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi vững vàng, ổn định)
- C. 体积大,保护得当 (Thể tích, dung tích to, lớn bảo vệ, giữ gìn thích đáng, thỏa đáng đúng mực)
- D. 质量大,不易倾倒 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) to, lớn không dễ dàng, khó khăn ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (姿势低,重心稳 — Tư thế, dáng điệu thấp, cúi đầu trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi vững vàng, ổn định) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (姿势低,重心稳).
• Câu đề bài: 在秦始皇陵兵马角博物馆,我们看到了那尊被称为“镇馆之宝”的跪射角。 导游介绍说,跪射角是兵马角中的精华,是中国古代雕塑艺术的杰作。仔细观察 这尊跪射佣:它身穿交领右齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐 头翘尖履。头缩圆形发髻。左腿曲,右膝跪地,右足竖起,足尖抵地。上身微 微左倾,两只手在身体右侧一上一下做持弓弩状,双目炯炯有 神,凝视着左前方。 据介绍,跪射的姿态,古代称之为坐姿。坐姿和立姿是弓 弩射击的两种基本姿势。坐姿射击时重心稳,较省力,便于瞄 准;同时便于隐蔽自己,是防守或设伏时比较理想的一种射击 姿势。迄今为止,秦兵马佣坑已经清理出土各种陶角1000多尊, 除跪射佣外,皆有不同程度的损坏,需要人工修复。而这尊跪 射佣是保存得最完整的,就连衣纹、发丝都能看得很清楚,是 唯一一尊未经人工修复的陶佣。 跪射佣何以能保存得如此完整?导游说,这得益于它的低姿态。首先,跪射 佣身高只有1.2米,而普通立姿兵马角的身高都在1.8至1.97米之间。兵马角 坑都是地下坑道式土木结构建筑,当棚顶塌陷、土木俱下时,高大的立姿首当 其冲,而坐姿跪射佣受到的损害就小一些。其次,跪射诵做奠跪姿,右膝、右足、 左足三个支点呈等腰三角形支撑着上体,重心在下,增强了稳定性,与两足站立 的立姿角相比,不容易倾倒、破碎。因此,在经历了两千多年的岁月风霜后,它 依然能完整地呈现在我们面前。 88.最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 皇 (huáng: hoàng gia, đế quốc); 兵 (bīng: lính); 马 (mǎ: con ngựa); 角 (jiǎo: góc); 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跪射角的低姿态 (Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) thấp, cúi đầu góc, sừng tư thế, tư thế bay)
- B. 雕塑杰作兵马 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc Kiệt (Hào kiệt, kiệt xuất làm việc, tác phẩm binh lính, người lính con ngựa)
- C. 古代的制佣技术 (Thời cổ đại, cổ xưa phí hoa hồng kỹ thuật, công nghệ)
- D. 跪射通的动人传说 (Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) cảm động, lay động lòng người thông, thông suốt truyền thuyết, huyền thoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (跪射角的低姿态 — Quỳ, quỳ gối bắn (cung, súng) thấp, cúi đầu góc, sừng tư thế, tư thế bay) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (跪射角的低姿态).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第26届国际天文学联合会大会投票通过一项决议,根据新的行星定义,将 冥王星排除在行星行列之外,列入“矮行星”。在参与投票的大约2500名天文 学家中,有超过80%的人赞同这一决议。 数年来,科学家普遍认为太阳系有九大行星,但冥 王星的地位一直都非常尴尬,自从70多年前被发现的那 天起,它在行星家族的地位就一直受到质疑。一是冥王 星发现的过程是基于一个错误的理论。二是当初它的质 量被估算错误,所以误将其纳入大行星的行列。冥王星 的直径大约只有地球直径的六分之一,2300公里左右, 质量也只有地球的0.2%。太阳系中不仅其他8颗行星要比寞王星大得多,甚至 还有7颗卫星都比它大。三是冥王星有着与众不同的公转轨道。其他行星的轨道 平面都与地球轨道平面基本一致,冥王星的轨道平面却与地球轨道平面呈很大夹 角。其他行星的轨道几乎是完美的圆形,而冥王星的轨道是一个有很大偏心率的 椭圆形。因此,是否要给冥王星“正名”成为此次大会的焦点。 按照新的定义,“行星”指的是围绕太阳运转、有足够的质量能维持流体静 力平衡,使其呈圆球状,并且能够清除其轨道附近其他物体的天体。太阳系其他 八大行星均满足新的行星定义,而冥王星却难逃被“降级”的命运。 从此,这颗游走在太阳系边缘的天体将只能与其他一些差不多大的“兄弟姐 妹”一起被称为“矮行星”。所谓“矮行星”是指具有足够质量、呈圆球形,但 不能清除其轨道附近其他物体的天体。“矮行星”是与行星不同的另一类天体。 89.关于第26届国际天文学联合会大会,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模空前盛大 (Quy mô trống rỗng, bầu trời trước thịnh vượng, nở rộ to, lớn)
- B. 新命名了一颗行星 (Mới đặt tên, mệnh danh rồi một hạt, viên đi, làm)
- C. 全票通过了行星新定义 (Toàn bộ, đầy đủ vé thông qua, nhờ có rồi đi, làm mới định nghĩa)
- D. 焦点是冥王星地位问题 (Tiêu điểm, tâm điểm chú ý là, phải đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương vị thế, địa vị câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (焦点是冥王星地位问题 — Tiêu điểm, tâm điểm chú ý là, phải đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương vị thế, địa vị câu hỏi, vấn đề) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (焦点是冥王星地位问题).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第26届国际天文学联合会大会投票通过一项决议,根据新的行星定义,将 冥王星排除在行星行列之外,列入“矮行星”。在参与投票的大约2500名天文 学家中,有超过80%的人赞同这一决议。 数年来,科学家普遍认为太阳系有九大行星,但冥 王星的地位一直都非常尴尬,自从70多年前被发现的那 天起,它在行星家族的地位就一直受到质疑。一是冥王 星发现的过程是基于一个错误的理论。二是当初它的质 量被估算错误,所以误将其纳入大行星的行列。冥王星 的直径大约只有地球直径的六分之一,2300公里左右, 质量也只有地球的0.2%。太阳系中不仅其他8颗行星要比寞王星大得多,甚至 还有7颗卫星都比它大。三是冥王星有着与众不同的公转轨道。其他行星的轨道 平面都与地球轨道平面基本一致,冥王星的轨道平面却与地球轨道平面呈很大夹 角。其他行星的轨道几乎是完美的圆形,而冥王星的轨道是一个有很大偏心率的 椭圆形。因此,是否要给冥王星“正名”成为此次大会的焦点。 按照新的定义,“行星”指的是围绕太阳运转、有足够的质量能维持流体静 力平衡,使其呈圆球状,并且能够清除其轨道附近其他物体的天体。太阳系其他 八大行星均满足新的行星定义,而冥王星却难逃被“降级”的命运。 从此,这颗游走在太阳系边缘的天体将只能与其他一些差不多大的“兄弟姐 妹”一起被称为“矮行星”。所谓“矮行星”是指具有足够质量、呈圆球形,但 不能清除其轨道附近其他物体的天体。“矮行星”是与行星不同的另一类天体。 90.跟地球相比,冥王星:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直径小 (Thẳng, thẳng thắn nhỏ, bé)
- B. 体积大 (to, lớn thể tích, dung tích)
- C. 不能自转 (Không có thể từ, kể từ chuyển hướng, thay đổi)
- D. 有7颗卫星 (Có hạt, viên vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (直径小 — Thẳng, thẳng thắn nhỏ, bé) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (直径小).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第26届国际天文学联合会大会投票通过一项决议,根据新的行星定义,将 冥王星排除在行星行列之外,列入“矮行星”。在参与投票的大约2500名天文 学家中,有超过80%的人赞同这一决议。 数年来,科学家普遍认为太阳系有九大行星,但冥 王星的地位一直都非常尴尬,自从70多年前被发现的那 天起,它在行星家族的地位就一直受到质疑。一是冥王 星发现的过程是基于一个错误的理论。二是当初它的质 量被估算错误,所以误将其纳入大行星的行列。冥王星 的直径大约只有地球直径的六分之一,2300公里左右, 质量也只有地球的0.2%。太阳系中不仅其他8颗行星要比寞王星大得多,甚至 还有7颗卫星都比它大。三是冥王星有着与众不同的公转轨道。其他行星的轨道 平面都与地球轨道平面基本一致,冥王星的轨道平面却与地球轨道平面呈很大夹 角。其他行星的轨道几乎是完美的圆形,而冥王星的轨道是一个有很大偏心率的 椭圆形。因此,是否要给冥王星“正名”成为此次大会的焦点。 按照新的定义,“行星”指的是围绕太阳运转、有足够的质量能维持流体静 力平衡,使其呈圆球状,并且能够清除其轨道附近其他物体的天体。太阳系其他 八大行星均满足新的行星定义,而冥王星却难逃被“降级”的命运。 从此,这颗游走在太阳系边缘的天体将只能与其他一些差不多大的“兄弟姐 妹”一起被称为“矮行星”。所谓“矮行星”是指具有足够质量、呈圆球形,但 不能清除其轨道附近其他物体的天体。“矮行星”是与行星不同的另一类天体。 91.根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行星呈椭圆形 (Đi, làm hình elip, bầu dục hình dạng, hình thái)
- B. 矮行星不是行星 (Thấp, lùn đi, làm không là, phải đi, làm)
- C. 太阳系现有十大行星 (Mặt trời hệ thống, khoa (đại học) hiện có, hiện hữu sẵn có mười to, lớn đi, làm)
- D. 冥王星是最早发现的行星 (Đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương là, phải nhất sớm, buổi sáng đi, làm phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (矮行星不是行星 — Thấp, lùn đi, làm không là, phải đi, làm) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (矮行星不是行星).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第26届国际天文学联合会大会投票通过一项决议,根据新的行星定义,将 冥王星排除在行星行列之外,列入“矮行星”。在参与投票的大约2500名天文 学家中,有超过80%的人赞同这一决议。 数年来,科学家普遍认为太阳系有九大行星,但冥 王星的地位一直都非常尴尬,自从70多年前被发现的那 天起,它在行星家族的地位就一直受到质疑。一是冥王 星发现的过程是基于一个错误的理论。二是当初它的质 量被估算错误,所以误将其纳入大行星的行列。冥王星 的直径大约只有地球直径的六分之一,2300公里左右, 质量也只有地球的0.2%。太阳系中不仅其他8颗行星要比寞王星大得多,甚至 还有7颗卫星都比它大。三是冥王星有着与众不同的公转轨道。其他行星的轨道 平面都与地球轨道平面基本一致,冥王星的轨道平面却与地球轨道平面呈很大夹 角。其他行星的轨道几乎是完美的圆形,而冥王星的轨道是一个有很大偏心率的 椭圆形。因此,是否要给冥王星“正名”成为此次大会的焦点。 按照新的定义,“行星”指的是围绕太阳运转、有足够的质量能维持流体静 力平衡,使其呈圆球状,并且能够清除其轨道附近其他物体的天体。太阳系其他 八大行星均满足新的行星定义,而冥王星却难逃被“降级”的命运。 从此,这颗游走在太阳系边缘的天体将只能与其他一些差不多大的“兄弟姐 妹”一起被称为“矮行星”。所谓“矮行星”是指具有足够质量、呈圆球形,但 不能清除其轨道附近其他物体的天体。“矮行星”是与行星不同的另一类天体。 92.上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 届 (jiè: khóa, kỳ, lần); 国际 (guó jì: quốc tế); 天文 (tiān wén: thiên văn, thiên văn học); 学 (xué: học, học tập); 联合 (lián hé: liên hiệp, liên kết, phối hợp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 矮行星的特点 (Thấp, lùn đi, làm đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 行星的新定义 (Đi, làm mới định nghĩa)
- C. 冥王星被降级的原因 (Đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương bị hạ xuống, giảm xuống nguyên nhân, lý do cấp, bậc)
- D. 冥王星被发现的过程 (Đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương bị quá trình, tiến trình phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (冥王星被降级的原因 — Đêm tối, ảm đạm vua, quốc vương bị hạ xuống, giảm xuống nguyên nhân, lý do cấp, bậc) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (冥王星被降级的原因).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公元前二世纪左右,中国的土地上并存着三个国家,分别是魏国、蜀国和吴 国。这一时期在历史上被称为“三国时期”。三个国家间经常发生战争。 诸葛亮是蜀国的军师,以善于指挥战争著称。有一次,魏国得知蜀国的战略 要地西城兵力薄弱,只有不到一万士兵,就派大将司 马懿率领十几万军队前去攻打。在得到魏国的军队正 迅速向西城赶来的情报后,蜀国上下都非常紧张。以 一万士兵抵挡十几万敌军,如以卵击石,必败无疑, 可是要从别的地方调集军队增援又来不及。西城危在 旦夕,大家都把希望寄托在足智多谋的军师诸葛亮身 诸葛亮冥思苦想,终于想出一条妙计。他命令城内的平民和士兵全部撤出, 暂时躲避到一个安全的地方,然后大开城门,等候敌人的到来。不久,司马懿就 带兵包围了西城。令他吃惊的是,本来以为会戒备森严的西城却城门大开,城墙 上也看不到一个守卫的士兵,只有二十多个老人在城门前扫地。正在他大惑不解 的时候,城楼上出现了一个人,这人正是他的老对手诸葛亮。只见诸葛亮不慌不 忙地整理了一下自己的衣服,在一架古琴前坐下来,随即,悠扬的音乐从城楼上 传了下来。魏国的将士都愣住了,在大军围城的危急关头,蜀国的军师诸葛亮却 弹起了琴,他们不知道这是怎么回事。 面对大开的城门和弹琴的诸葛亮,老好巨的司马懿一时不知如何是好。他 早就知道诸葛亮足智多谋,可诸葛亮竟敢大开城门迎候十几万大军,这太出乎他 的预料了。因此他想,城里必定埋伏了大量兵马。这时,只听城楼上传来的琴声 由舒缓渐渐变得急促起来,仿佛暴风雨就要来临一般。司马懿越听越不对劲,他 怀疑这是诸葛亮调动军队反攻的信号,于是急忙下令军队撤退。就这样,蜀国的 西城没有用一兵一卒就得以保全。 93.第2段中画线词语“以卵击石”说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 双方兵力悬殊 (Hai bên, đôi bên binh lính, người lính sức, sức lực treo, lơ lửng)
- B. 蜀国不惧危险 (Quốc gia, đất nước không nguy hiểm)
- C. 士兵有牺牲精神 (Người lính, chiến sĩ có hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc tinh thần, nghị lực)
- D. 蜀国在三国中最强大 (Quốc gia, đất nước ở ba quốc gia, đất nước trong, ở giữa nhất hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (双方兵力悬殊 — Hai bên, đôi bên binh lính, người lính sức, sức lực treo, lơ lửng) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (双方兵力悬殊).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 公元前二世纪左右,中国的土地上并存着三个国家,分别是魏国、蜀国和吴 国。这一时期在历史上被称为“三国时期”。三个国家间经常发生战争。 诸葛亮是蜀国的军师,以善于指挥战争著称。有一次,魏国得知蜀国的战略 要地西城兵力薄弱,只有不到一万士兵,就派大将司 马懿率领十几万军队前去攻打。在得到魏国的军队正 迅速向西城赶来的情报后,蜀国上下都非常紧张。以 一万士兵抵挡十几万敌军,如以卵击石,必败无疑, 可是要从别的地方调集军队增援又来不及。西城危在 旦夕,大家都把希望寄托在足智多谋的军师诸葛亮身 诸葛亮冥思苦想,终于想出一条妙计。他命令城内的平民和士兵全部撤出, 暂时躲避到一个安全的地方,然后大开城门,等候敌人的到来。不久,司马懿就 带兵包围了西城。令他吃惊的是,本来以为会戒备森严的西城却城门大开,城墙 上也看不到一个守卫的士兵,只有二十多个老人在城门前扫地。正在他大惑不解 的时候,城楼上出现了一个人,这人正是他的老对手诸葛亮。只见诸葛亮不慌不 忙地整理了一下自己的衣服,在一架古琴前坐下来,随即,悠扬的音乐从城楼上 传了下来。魏国的将士都愣住了,在大军围城的危急关头,蜀国的军师诸葛亮却 弹起了琴,他们不知道这是怎么回事。 面对大开的城门和弹琴的诸葛亮,老好巨的司马懿一时不知如何是好。他 早就知道诸葛亮足智多谋,可诸葛亮竟敢大开城门迎候十几万大军,这太出乎他 的预料了。因此他想,城里必定埋伏了大量兵马。这时,只听城楼上传来的琴声 由舒缓渐渐变得急促起来,仿佛暴风雨就要来临一般。司马懿越听越不对劲,他 怀疑这是诸葛亮调动军队反攻的信号,于是急忙下令军队撤退。就这样,蜀国的 西城没有用一兵一卒就得以保全。 94.根据第3段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诸葛亮准备投降 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng chuẩn bị đầu hàng, chịu hàng)
- B. 司马懿机智过人 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa đức hạnh, đáng ngưỡng mộ mưu trí, thông minh nhanh trí đã từng người)
- C. 西城士兵都逃跑了 (Phía Tây thành, thành phố người lính, chiến sĩ đều chạy trốn, đào tẩu rồi)
- D. 蜀国的做法出人意料 (Cách làm, phương pháp thực hiện quốc gia, đất nước bất ngờ ngoài dự tính, ngoài dự liệu của mọi người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (蜀国的做法出人意料 — Cách làm, phương pháp thực hiện quốc gia, đất nước bất ngờ ngoài dự tính, ngoài dự liệu của mọi người) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (蜀国的做法出人意料).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公元前二世纪左右,中国的土地上并存着三个国家,分别是魏国、蜀国和吴 国。这一时期在历史上被称为“三国时期”。三个国家间经常发生战争。 诸葛亮是蜀国的军师,以善于指挥战争著称。有一次,魏国得知蜀国的战略 要地西城兵力薄弱,只有不到一万士兵,就派大将司 马懿率领十几万军队前去攻打。在得到魏国的军队正 迅速向西城赶来的情报后,蜀国上下都非常紧张。以 一万士兵抵挡十几万敌军,如以卵击石,必败无疑, 可是要从别的地方调集军队增援又来不及。西城危在 旦夕,大家都把希望寄托在足智多谋的军师诸葛亮身 诸葛亮冥思苦想,终于想出一条妙计。他命令城内的平民和士兵全部撤出, 暂时躲避到一个安全的地方,然后大开城门,等候敌人的到来。不久,司马懿就 带兵包围了西城。令他吃惊的是,本来以为会戒备森严的西城却城门大开,城墙 上也看不到一个守卫的士兵,只有二十多个老人在城门前扫地。正在他大惑不解 的时候,城楼上出现了一个人,这人正是他的老对手诸葛亮。只见诸葛亮不慌不 忙地整理了一下自己的衣服,在一架古琴前坐下来,随即,悠扬的音乐从城楼上 传了下来。魏国的将士都愣住了,在大军围城的危急关头,蜀国的军师诸葛亮却 弹起了琴,他们不知道这是怎么回事。 面对大开的城门和弹琴的诸葛亮,老好巨的司马懿一时不知如何是好。他 早就知道诸葛亮足智多谋,可诸葛亮竟敢大开城门迎候十几万大军,这太出乎他 的预料了。因此他想,城里必定埋伏了大量兵马。这时,只听城楼上传来的琴声 由舒缓渐渐变得急促起来,仿佛暴风雨就要来临一般。司马懿越听越不对劲,他 怀疑这是诸葛亮调动军队反攻的信号,于是急忙下令军队撤退。就这样,蜀国的 西城没有用一兵一卒就得以保全。 95.司马懿为什么不进城?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心有埋伏 (Lo lắng, yên tâm không nổi có mai phục, phục kích)
- B. 被琴声所吸引 (Bị đàn (cổ cầm, dương cầm âm thanh, tiếng vang ngôi, tòa (trường học thu hút, lôi cuốn)
- C. 即将有大暴雨 (Sắp sửa, chuẩn bị có to, lớn mưa to, mưa như trút nước)
- D. 蜀国援兵来了 (Quốc gia, đất nước binh lính, người lính đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (担心有埋伏 — Lo lắng, yên tâm không nổi có mai phục, phục kích) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (担心有埋伏).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公元前二世纪左右,中国的土地上并存着三个国家,分别是魏国、蜀国和吴 国。这一时期在历史上被称为“三国时期”。三个国家间经常发生战争。 诸葛亮是蜀国的军师,以善于指挥战争著称。有一次,魏国得知蜀国的战略 要地西城兵力薄弱,只有不到一万士兵,就派大将司 马懿率领十几万军队前去攻打。在得到魏国的军队正 迅速向西城赶来的情报后,蜀国上下都非常紧张。以 一万士兵抵挡十几万敌军,如以卵击石,必败无疑, 可是要从别的地方调集军队增援又来不及。西城危在 旦夕,大家都把希望寄托在足智多谋的军师诸葛亮身 诸葛亮冥思苦想,终于想出一条妙计。他命令城内的平民和士兵全部撤出, 暂时躲避到一个安全的地方,然后大开城门,等候敌人的到来。不久,司马懿就 带兵包围了西城。令他吃惊的是,本来以为会戒备森严的西城却城门大开,城墙 上也看不到一个守卫的士兵,只有二十多个老人在城门前扫地。正在他大惑不解 的时候,城楼上出现了一个人,这人正是他的老对手诸葛亮。只见诸葛亮不慌不 忙地整理了一下自己的衣服,在一架古琴前坐下来,随即,悠扬的音乐从城楼上 传了下来。魏国的将士都愣住了,在大军围城的危急关头,蜀国的军师诸葛亮却 弹起了琴,他们不知道这是怎么回事。 面对大开的城门和弹琴的诸葛亮,老好巨的司马懿一时不知如何是好。他 早就知道诸葛亮足智多谋,可诸葛亮竟敢大开城门迎候十几万大军,这太出乎他 的预料了。因此他想,城里必定埋伏了大量兵马。这时,只听城楼上传来的琴声 由舒缓渐渐变得急促起来,仿佛暴风雨就要来临一般。司马懿越听越不对劲,他 怀疑这是诸葛亮调动军队反攻的信号,于是急忙下令军队撤退。就这样,蜀国的 西城没有用一兵一卒就得以保全。 96.最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 公元 (gōng yuán: Công nguyên); 前 (qián: trước); 二 (èr: hai); 世纪 (shì jì: thế kỷ); 左右 (zuǒ yòu: khoảng chừng, xấp xỉ); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空城计 (Trống rỗng, bầu trời thành, thành phố tính toán)
- B. 苦肉计 (Đắng, khổ cực thịt (thực phẩm) tính toán)
- C. 骄兵必败 (Binh lính, người lính ắt, ắt hẳn thua, thất bại)
- D. 纸上谈兵 (Giấy, tờ giấy trên nói chuyện, đàm phán binh lính, người lính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (空城计 — Trống rỗng, bầu trời thành, thành phố tính toán) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (空城计).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát.); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在湖南吉首市西大约20公里处,有一个风景优美的苗族山寨一矮寨。矮 寨不但具有浓郁的苗族风情,而且有着称“天下三绝”的奇特景观。 首先是矮寨里的奇特房屋。一般来说,苗族的房屋都是木质结构,但走进矮 寨,无论是大街还是小巷,无论是墙壁还是房顶,全部都是青石板。这些青石板 厚薄均匀,与青山绿水和谐地组合在一起,简约中透着一股 古朴的韵味,足以让在城市里被喧器烦扰的心沉静下来。我 想,若得三五知己坐在这样的屋子里,吃着河特产“桃花 虫”,饮着苗族特有的米酒,一定无比惬意! 其次是矮寨外的奇特公路。矮寨坐落在群山之间,周围 全是悬崖峭壁。早年,当地人为了出山,在绝壁上开凿出一 条石阶,这石阶宛如悬梯一般垂直树立在悬崖上,行人稍不 留神就有可能坠落崖底,出行十分艰难。20世纪30年代修 建的湘川公路,有一段就在矮寨北面的大山上。这座山的坡 度大约70到90度,在这样陡峭的山上筑路,唯一的办法便是让道路呈“之”字 状。于是施工者先在大山的斜面凿出一道道一头高、一头低的“大台阶”,然后 再把上下两个台阶连接起来。虽然这座山的垂直高度只有440米左右,但婉蜓盘 旋其上的公路却有26个“台阶”,13个转弯,长约6公里。开汽车行驶在这条 路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自已的车行驶在下面 车辆的顶上,很是惊心动魄。到了山顶的公路尽头,俯首回望,在阳光下,公路 就像是一条洁白的玉带层层折叠在山腰之间。 矮寨还有一绝,那就是特大悬索桥。这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公 路大动脉中的一段。桥的主跨为1176米,距离地面大约330米。站在桥面俯视 谷底,只见矮寨石板房宛如一座座小积木房子,整齐和谐地排列于山水之间。如 果是大雾天,从桥面看下去,矮寨在雾中若隐若现,仿佛仙境一般。 97.矮寨房屋的奇特之处是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 墙壁很薄 (Bức tường, tường vách nhà rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 房顶很高 (Đỉnh, chóp đỉnh rất cao)
- C. 建在山谷里 (Xây dựng, kiến thiết ở thung lũng, hẻm núi bên trong)
- D. 用青石板建成 (Sử dụng xanh (xanh lá cây, xanh lam Thạch (họ Thạch tấm ván, bảng xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án D (用青石板建成 — Sử dụng xanh (xanh lá cây, xanh lam Thạch (họ Thạch tấm ván, bảng xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D (用青石板建成).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát.); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在湖南吉首市西大约20公里处,有一个风景优美的苗族山寨一矮寨。矮 寨不但具有浓郁的苗族风情,而且有着称“天下三绝”的奇特景观。 首先是矮寨里的奇特房屋。一般来说,苗族的房屋都是木质结构,但走进矮 寨,无论是大街还是小巷,无论是墙壁还是房顶,全部都是青石板。这些青石板 厚薄均匀,与青山绿水和谐地组合在一起,简约中透着一股 古朴的韵味,足以让在城市里被喧器烦扰的心沉静下来。我 想,若得三五知己坐在这样的屋子里,吃着河特产“桃花 虫”,饮着苗族特有的米酒,一定无比惬意! 其次是矮寨外的奇特公路。矮寨坐落在群山之间,周围 全是悬崖峭壁。早年,当地人为了出山,在绝壁上开凿出一 条石阶,这石阶宛如悬梯一般垂直树立在悬崖上,行人稍不 留神就有可能坠落崖底,出行十分艰难。20世纪30年代修 建的湘川公路,有一段就在矮寨北面的大山上。这座山的坡 度大约70到90度,在这样陡峭的山上筑路,唯一的办法便是让道路呈“之”字 状。于是施工者先在大山的斜面凿出一道道一头高、一头低的“大台阶”,然后 再把上下两个台阶连接起来。虽然这座山的垂直高度只有440米左右,但婉蜓盘 旋其上的公路却有26个“台阶”,13个转弯,长约6公里。开汽车行驶在这条 路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自已的车行驶在下面 车辆的顶上,很是惊心动魄。到了山顶的公路尽头,俯首回望,在阳光下,公路 就像是一条洁白的玉带层层折叠在山腰之间。 矮寨还有一绝,那就是特大悬索桥。这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公 路大动脉中的一段。桥的主跨为1176米,距离地面大约330米。站在桥面俯视 谷底,只见矮寨石板房宛如一座座小积木房子,整齐和谐地排列于山水之间。如 果是大雾天,从桥面看下去,矮寨在雾中若隐若现,仿佛仙境一般。 98.第3段中画线句子是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 景色美 (đẹp, xinh đẹp cảnh sắc, phong cảnh)
- B. 车辆多 (xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ nhiều)
- C. 公路险 (nguy hiểm, hiểm trở đường quốc lộ, đường cao tốc)
- D. 山路宽 (Núi, ngọn núi đường rộng, bề rộng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án C (公路险 — nguy hiểm, hiểm trở đường quốc lộ, đường cao tốc) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (公路险).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát.); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在湖南吉首市西大约20公里处,有一个风景优美的苗族山寨一矮寨。矮 寨不但具有浓郁的苗族风情,而且有着称“天下三绝”的奇特景观。 首先是矮寨里的奇特房屋。一般来说,苗族的房屋都是木质结构,但走进矮 寨,无论是大街还是小巷,无论是墙壁还是房顶,全部都是青石板。这些青石板 厚薄均匀,与青山绿水和谐地组合在一起,简约中透着一股 古朴的韵味,足以让在城市里被喧器烦扰的心沉静下来。我 想,若得三五知己坐在这样的屋子里,吃着河特产“桃花 虫”,饮着苗族特有的米酒,一定无比惬意! 其次是矮寨外的奇特公路。矮寨坐落在群山之间,周围 全是悬崖峭壁。早年,当地人为了出山,在绝壁上开凿出一 条石阶,这石阶宛如悬梯一般垂直树立在悬崖上,行人稍不 留神就有可能坠落崖底,出行十分艰难。20世纪30年代修 建的湘川公路,有一段就在矮寨北面的大山上。这座山的坡 度大约70到90度,在这样陡峭的山上筑路,唯一的办法便是让道路呈“之”字 状。于是施工者先在大山的斜面凿出一道道一头高、一头低的“大台阶”,然后 再把上下两个台阶连接起来。虽然这座山的垂直高度只有440米左右,但婉蜓盘 旋其上的公路却有26个“台阶”,13个转弯,长约6公里。开汽车行驶在这条 路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自已的车行驶在下面 车辆的顶上,很是惊心动魄。到了山顶的公路尽头,俯首回望,在阳光下,公路 就像是一条洁白的玉带层层折叠在山腰之间。 矮寨还有一绝,那就是特大悬索桥。这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公 路大动脉中的一段。桥的主跨为1176米,距离地面大约330米。站在桥面俯视 谷底,只见矮寨石板房宛如一座座小积木房子,整齐和谐地排列于山水之间。如 果是大雾天,从桥面看下去,矮寨在雾中若隐若现,仿佛仙境一般。 99.根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 矮寨公路有26个弯 (Thấp, lùn đường quốc lộ, đường cao tốc có cái, con cong, uốn cong)
- B. 悬索桥横跨矮寨峡谷 (Treo, lơ lửng cây cầu, nhịp cầu ngang, nằm ngang bước qua, bắc qua thấp, lùn hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở)
- C. 雾中美景是矮寨三绝之一 (Sương mù trong, ở giữa đẹp, xinh đẹp cảnh, cảnh sắc là, phải thấp, lùn ba tuyệt đối một trong những, một phần trong)
- D. 悬索桥是湘川公路的一段 (Treo, lơ lửng cây cầu, nhịp cầu là, phải một đường quốc lộ, đường cao tốc đoạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án B (悬索桥横跨矮寨峡谷 — Treo, lơ lửng cây cầu, nhịp cầu ngang, nằm ngang bước qua, bắc qua thấp, lùn hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (悬索桥横跨矮寨峡谷).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát.); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在湖南吉首市西大约20公里处,有一个风景优美的苗族山寨一矮寨。矮 寨不但具有浓郁的苗族风情,而且有着称“天下三绝”的奇特景观。 首先是矮寨里的奇特房屋。一般来说,苗族的房屋都是木质结构,但走进矮 寨,无论是大街还是小巷,无论是墙壁还是房顶,全部都是青石板。这些青石板 厚薄均匀,与青山绿水和谐地组合在一起,简约中透着一股 古朴的韵味,足以让在城市里被喧器烦扰的心沉静下来。我 想,若得三五知己坐在这样的屋子里,吃着河特产“桃花 虫”,饮着苗族特有的米酒,一定无比惬意! 其次是矮寨外的奇特公路。矮寨坐落在群山之间,周围 全是悬崖峭壁。早年,当地人为了出山,在绝壁上开凿出一 条石阶,这石阶宛如悬梯一般垂直树立在悬崖上,行人稍不 留神就有可能坠落崖底,出行十分艰难。20世纪30年代修 建的湘川公路,有一段就在矮寨北面的大山上。这座山的坡 度大约70到90度,在这样陡峭的山上筑路,唯一的办法便是让道路呈“之”字 状。于是施工者先在大山的斜面凿出一道道一头高、一头低的“大台阶”,然后 再把上下两个台阶连接起来。虽然这座山的垂直高度只有440米左右,但婉蜓盘 旋其上的公路却有26个“台阶”,13个转弯,长约6公里。开汽车行驶在这条 路上,抬头看,上面的车辆仿佛压在头顶,低头看,又仿佛自已的车行驶在下面 车辆的顶上,很是惊心动魄。到了山顶的公路尽头,俯首回望,在阳光下,公路 就像是一条洁白的玉带层层折叠在山腰之间。 矮寨还有一绝,那就是特大悬索桥。这座桥横跨矮寨大峡谷,是渝湘高速公 路大动脉中的一段。桥的主跨为1176米,距离地面大约330米。站在桥面俯视 谷底,只见矮寨石板房宛如一座座小积木房子,整齐和谐地排列于山水之间。如 果是大雾天,从桥面看下去,矮寨在雾中若隐若现,仿佛仙境一般。 100.上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 湖 (hú: hồ, hồ nước tự nhiên); 南 (nán: miền Nam); 吉 (jí: Cát); 首 (shǒu: đầu tiên, đứng đầu); 市 (shì: thành phố, thị xã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 矮寨的三大奇观 (Thấp, lùn ba to, lớn kỳ lạ, kỳ diệu nhìn, quan sát)
- B. 矮寨的苗族风情 (Thấp, lùn dân tộc phong tình, phong vị phong tục nét duyên)
- C. 矮寨的交通发展 (Thấp, lùn giao thông, đi lại phát triển)
- D. 矮寨的地理环境 (Thấp, lùn địa lý môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với nội dung bài đọc, phương án A (矮寨的三大奇观 — Thấp, lùn ba to, lớn kỳ lạ, kỳ diệu nhìn, quan sát) phản ánh chính xác thông tin tác giả trình bày trong văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (矮寨的三大奇观).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61224 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile