Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Sức khỏe của một con người là số 1, còn tài phú, tình cảm, sự nghiệp, gia đình... đều là những con số 0 đứng sau số 1 đó. Chỉ khi gắn liền với số 1 này, các số 0 mới có ý nghĩa; nếu mất đi số 1, mọi thứ sẽ không còn tồn tại. Do đó, điều quan trọng nhất trong đời người là phải có một cơ thể khỏe mạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个人的身体健康是一,而财富、感情、事业、家庭等都是一后面的零,只有依附于这个一,零才会有意义,如果没了这个一,一切都将不存在。因此人生最重要的是要有一个健康的身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe của một con người là số 1, còn tài phú, tình cảm, sự nghiệp, gia đình... đều là những con số 0 đứng sau số 1 đó. Chỉ khi gắn liền với số 1 này, các số 0 mới có ý nghĩa; nếu mất đi số 1, mọi thứ sẽ không còn tồn tại. Do đó, điều quan trọng nhất trong đời người là phải có một cơ thể khỏe mạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理健康很重要 (Tâm lý, trạng thái tâm lý khỏe mạnh, lành mạnh rất quan trọng)
- B. 身体健康最重要 (Cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
- C. 家庭比财富更重要 (Gia đình so với của cải, tài sản hơn quan trọng)
- D. 生命的意义在于事业 (Ý nghĩa, giá trị sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个人的身体健康是一,而财富、感情、事业、家庭等都是一后面的零,只有依附于这个一,零才会有意义,如果没了这个一,一切都将不存在。因此人生最重要的是要有一个健康的身体。” với nội dung bài, phương án B — 身体健康最重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một chiếc xe buýt chở đầy hành khách đang lao nhanh xuống dốc, một người ở phía sau đang cố gắng chạy theo đuổi chiếc xe. Một hành khách nhô đầu ra khỏi cửa sổ gọi với theo: "Này anh! Thôi đi, anh không đuổi kịp đâu!". Người đó vừa thở hồng hộc vừa nói: "Tôi buộc phải đuổi theo nó, tôi là tài xế của chiếc xe này!"
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一辆载满乘客的公共汽车沿着下坡路快速前进,一个人在后面紧紧地追赶这辆车。一个乘客从车窗中伸出头来对他喊:“老兄!算啦,你追不上的!”“我必须追上它,”这人气喘吁吁地说,“我是这辆车的司机!”
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc xe buýt chở đầy hành khách đang lao nhanh xuống dốc, một người ở phía sau đang cố gắng chạy theo đuổi chiếc xe. Một hành khách nhô đầu ra khỏi cửa sổ gọi với theo: "Này anh! Thôi đi, anh không đuổi kịp đâu!". Người đó vừa thở hồng hộc vừa nói: "Tôi buộc phải đuổi theo nó, tôi là tài xế của chiếc xe này!"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车开得很慢 (Xe hơi mở, lái (xe) rất chậm)
- B. 车上没有乘客 (Trên xe, trên tàu xe không có hành khách, khách đi tàu xe)
- C. 车上没有司机 (Trên xe, trên tàu xe không có người lái xe)
- D. 司机想开快点儿 (Người lái xe muốn mở, lái (xe) nhanh lên, khẩn trương một chút)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一辆载满乘客的公共汽车沿着下坡路快速前进,一个人在后面紧紧地追赶这辆车。一个乘客从车窗中伸出头来对他喊:“老兄!算啦,你追不上的!”“我必须追上它,”这人气喘吁吁地说,“我是这辆车的司机!”” với nội dung bài, phương án C — 车上没有司机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mặc dù hơn một năm không hát, doanh thu phòng vé của một loạt tác phẩm điện ảnh truyền hình cũng không khả quan, nhưng điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến giá trị quảng cáo của ngôi sao này. Theo thống kê, anh hiện đang quay tới 33 quảng cáo, phá vỡ kỷ lục nhận quảng cáo của các ngôi sao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 尽管一年多没唱歌,接连几部影视作品的票房收入也不佳,但这丝毫不影响这位明星的广告价值。据统计,他目前做的广告多达三十三个,打破了明星做广告的记录。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hơn một năm không hát, doanh thu phòng vé của một loạt tác phẩm điện ảnh truyền hình cũng không khả quan, nhưng điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến giá trị quảng cáo của ngôi sao này. Theo thống kê, anh hiện đang quay tới 33 quảng cáo, phá vỡ kỷ lục nhận quảng cáo của các ngôi sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他今年33 岁 (Anh ấy năm nay tuổi)
- B. 他是位体育明星 (Anh ấy là, phải vị thể dục, thể thao ngôi sao, người nổi tiếng)
- C. 他的电影很受欢迎 (Phim điện ảnh của anh ấy rất nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 他是做广告最多的明星 (Anh ấy là, phải làm, chế tạo quảng cáo nhất ngôi sao, người nổi tiếng nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “尽管一年多没唱歌,接连几部影视作品的票房收入也不佳,但这丝毫不影响这位明星的广告价值。据统计,他目前做的广告多达三十三个,打破了明星做广告的记录。” với nội dung bài, phương án D — 他是做广告最多的明星 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người cha là hình mẫu nam tính đầu tiên của con trai. Nhận thức của bé trai về phái nam bắt đầu từ người cha. Từ người cha, con trai học cách cử chỉ đi đứng, đối nhân xử thế và quan tâm đến phụ nữ. Người cha rất dễ tìm thấy hình bóng của chính mình ở con trai, và con trai cũng sẽ thấy mình ngày càng giống bố.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 父亲是儿子的第一个男子汉榜样。男孩儿对男性的认识是从父亲开始的。从父亲身上,儿子学习如何举手投足,待人接物,关爱女性。父亲很容易从儿子身上发现自己的影子,儿子也会发现自己越来越像父亲。
• Nghĩa tiếng Việt: Người cha là hình mẫu nam tính đầu tiên của con trai. Nhận thức của bé trai về phái nam bắt đầu từ người cha. Từ người cha, con trai học cách cử chỉ đi đứng, đối nhân xử thế và quan tâm đến phụ nữ. Người cha rất dễ tìm thấy hình bóng của chính mình ở con trai, và con trai cũng sẽ thấy mình ngày càng giống bố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲是儿子的榜样 (Cha, bố là, phải tấm gương, tấm gương sáng con trai)
- B. 父母要多和孩子沟通 (Cha mẹ, phụ mẫu cần nhiều giao tiếp, trao đổi cùng/với đứa trẻ)
- C. 父亲对儿子要求不高 (Cha, bố đối với con trai yêu cầu không cao)
- D. 男孩更需要母亲的照顾 (Nam, nam giới hơn cần, đòi hỏi chăm sóc, trông nom mẹ, thân mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “父亲是儿子的第一个男子汉榜样。男孩儿对男性的认识是从父亲开始的。从父亲身上,儿子学习如何举手投足,待人接物,关爱女性。父亲很容易从儿子身上发现自己的影子,儿子也会发现自己越来越像父亲。” với nội dung bài, phương án A — 父亲是儿子的榜样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thì phát hiện không có chỗ đỗ xe nên đành đỗ xe ở ven đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây có việc." Lúc quay lại, trên kính xe có thêm một vé phạt của cảnh sát, hơn nữa bên dưới mẩu giấy đó còn có thêm một dòng chữ: "Tôi cũng vậy."
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行字:“我也是。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ra ngoài có việc, đến nơi thì phát hiện không có chỗ đỗ xe nên đành đỗ xe ở ven đường. Anh để lại một mẩu giấy trên kính xe với nội dung: "Tôi đến đây có việc." Lúc quay lại, trên kính xe có thêm một vé phạt của cảnh sát, hơn nữa bên dưới mẩu giấy đó còn có thêm một dòng chữ: "Tôi cũng vậy."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小李被罚款了 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý bị phạt tiền, tiền phạt rồi)
- B. 小李今天没开车 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý hôm nay chưa lái xe (ô tô))
- C. 小李的事情没办完 (Nhỏ, bé việc, sự việc Lý (họ Lý chưa làm, giải quyết xong, hoàn thành)
- D. 小李找到一个停车位 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý tìm thấy, tìm ra được một cái đỗ xe, dừng xe vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小李出门办事,到了目的地发现没有停车位,只好把车停在马路边。他在玻璃上留了一张纸条,上面写着:“我来此办事。”回来的时候,玻璃上多了一张警察的罚单,而且那张纸条下多了一行字:“我也是。”” với nội dung bài, phương án A — 小李被罚款了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Màu vàng không chỉ kích thích hệ tiêu hóa của con người mà còn có lợi cho việc tăng cường khả năng hành động. Vì vậy trong thiết kế nội thất, nhà bếp thường dùng màu vàng ấm, điều này không chỉ giúp không gian trở nên sáng sủa, rộng rãi mà còn mang lại bầu không khí thoải mái, thư thái, giúp con người tận hưởng trọn vẹn niềm vui nấu nướng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 黄色不仅能刺激人的消化系统,还有益于加强人的行动力。所以在家居设计中,厨房常用暖黄色,这样不仅让整个空间显得明朗开阔,还带来一种舒适松弛的氛围,让人充分享受烹饪美食的乐趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Màu vàng không chỉ kích thích hệ tiêu hóa của con người mà còn có lợi cho việc tăng cường khả năng hành động. Vì vậy trong thiết kế nội thất, nhà bếp thường dùng màu vàng ấm, điều này không chỉ giúp không gian trở nên sáng sủa, rộng rãi mà còn mang lại bầu không khí thoải mái, thư thái, giúp con người tận hưởng trọn vẹn niềm vui nấu nướng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卧室最好选用黄色 (Phòng ngủ tốt nhất, hay nhất chọn, lựa chọn tuyển chọn sử dụng màu vàng, sắc vàng)
- B. 黄色让人轻松愉悦 (Màu vàng, sắc vàng để người nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 黄色使空间显得狭小 (Màu vàng, sắc vàng khiến cho, làm cho không gian trông có vẻ, lộ rõ vẻ nhỏ, bé)
- D. 黄色容易造成消化不良 (Màu vàng, sắc vàng dễ dàng, thuận lợi gây nên, tạo thành tiêu hóa bất lương, xấu xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “黄色不仅能刺激人的消化系统,还有益于加强人的行动力。所以在家居设计中,厨房常用暖黄色,这样不仅让整个空间显得明朗开阔,还带来一种舒适松弛的氛围,让人充分享受烹饪美食的乐趣。” với nội dung bài, phương án B — 黄色让人轻松愉悦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các độ tuổi khác nhau có nhu cầu ngủ khác nhau. Trẻ sơ sinh ngoài bú sữa ra thì chỉ ngủ, thời gian ngủ có thể là mười mấy thậm chí hơn hai mươi tiếng. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thời gian ngủ không ngừng rút ngắn, đến tuổi trưởng thành, đối với hầu hết mọi người, từ sáu đến tám tiếng là đủ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不同年龄段的人对睡眠的需求不一样。婴儿除了吃奶就是睡觉,睡眠时间可能是十几甚至二十多个小时。随着年龄的增长,睡眠时间不断缩短,到了成年,对大多数人来说,六到八个小时就够了。
• Nghĩa tiếng Việt: Các độ tuổi khác nhau có nhu cầu ngủ khác nhau. Trẻ sơ sinh ngoài bú sữa ra thì chỉ ngủ, thời gian ngủ có thể là mười mấy thậm chí hơn hai mươi tiếng. Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, thời gian ngủ không ngừng rút ngắn, đến tuổi trưởng thành, đối với hầu hết mọi người, từ sáu đến tám tiếng là đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早睡早起精神好 (Sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên tinh thần, nghị lực tốt, đẹp)
- B. 睡眠太多对孩子不好 (Giấc ngủ, giấc ngủ say quá nhiều đối với đứa trẻ không tốt, đẹp)
- C. 老年人睡眠时间较长 (Tuổi già, tuổi cao niên người giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian khá, tương đối dài, lâu dài)
- D. 年龄变化会改变睡眠需求 (Tuổi tác, tuổi đời thay đổi, biến đổi biết thay đổi, biến đổi giấc ngủ, giấc ngủ say nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不同年龄段的人对睡眠的需求不一样。婴儿除了吃奶就是睡觉,睡眠时间可能是十几甚至二十多个小时。随着年龄的增长,睡眠时间不断缩短,到了成年,对大多数人来说,六到八个小时就够了。” với nội dung bài, phương án D — 年龄变化会改变睡眠需求 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người có quan hệ xã hội tốt hầu như đều có một số điểm chung, chẳng hạn như luôn nhiệt tình giúp đỡ người khác, sẵn sàng chia sẻ với người khác, điều này khiến họ luôn được người khác yêu mến. "Hành vi ích kỷ rước lấy sự bài xích của mọi người, hành vi giúp người nhận được sự giúp đỡ của mọi người", có thể coi là một trong những nguyên tắc quan trọng trong việc xử lý các mối quan hệ xã hội.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人际关系好的人几乎都有些共同的特点,比如总是热心助人,愿意跟别人分享,这使得他们一直被别人喜爱。“自私的行为引来众人排斥,助人的行为得到众人帮助”,可以说是处理人际关系的重要法则之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người có quan hệ xã hội tốt hầu như đều có một số điểm chung, chẳng hạn như luôn nhiệt tình giúp đỡ người khác, sẵn sàng chia sẻ với người khác, điều này khiến họ luôn được người khác yêu mến. "Hành vi ích kỷ rước lấy sự bài xích của mọi người, hành vi giúp người nhận được sự giúp đỡ của mọi người", có thể coi là một trong những nguyên tắc quan trọng trong việc xử lý các mối quan hệ xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人际关系很复杂 (Người mối quan hệ rất phức tạp)
- B. 人们喜欢和别人分享 (Mọi người, con người trong xã hội thích chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả cùng/với người khác)
- C. 人际关系好的人不幸福 (Người mối quan hệ người tốt, đẹp bất hạnh, không may phúc, hạnh phúc)
- D. 帮助别人等于帮助自己 (Giúp đỡ người khác bằng, tương đương với giúp đỡ tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人际关系好的人几乎都有些共同的特点,比如总是热心助人,愿意跟别人分享,这使得他们一直被别人喜爱。“自私的行为引来众人排斥,助人的行为得到众人帮助”,可以说是处理人际关系的重要法则之一。” với nội dung bài, phương án D — 帮助别人等于帮助自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một quán ăn đặt một thùng bia rất lớn ở cửa, bên trên viết bốn chữ lớn "Cấm lén nhìn". Người qua đường cảm thấy tò mò, bước tới cúi người ghé đầu vào thùng để xem cho rõ. Trong thùng có viết: "Bia của quán tôi, không giống ai cả, năm tệ một cốc, mời quý khách thưởng thức."
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一家餐饮店在门口摆了一个很大的啤酒桶,上面写着“不可偷看”四个大字。路过的行人很好奇,走过来弯下腰把脑袋伸到桶里探个究竟。桶里写着“我店啤酒,与众不同,五元一杯,请您品尝”。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một quán ăn đặt một thùng bia rất lớn ở cửa, bên trên viết bốn chữ lớn "Cấm lén nhìn". Người qua đường cảm thấy tò mò, bước tới cúi người ghé đầu vào thùng để xem cho rõ. Trong thùng có viết: "Bia của quán tôi, không giống ai cả, năm tệ một cốc, mời quý khách thưởng thức."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桶里有啤酒 (Bên trong có bia)
- B. 桶里是广告 (Bên trong là, phải quảng cáo)
- C. 桶里写着四个字 (Bên trong viết đang bốn cái, con chữ, từ)
- D. 门口有很多啤酒瓶 (Cổng, trước cửa có rất nhiều bia chai, lọ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一家餐饮店在门口摆了一个很大的啤酒桶,上面写着“不可偷看”四个大字。路过的行人很好奇,走过来弯下腰把脑袋伸到桶里探个究竟。桶里写着“我店啤酒,与众不同,五元一杯,请您品尝”。” với nội dung bài, phương án B — 桶里是广告 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi cô đơn trống vắng, đọc sách có thể giúp giải khuây; lúc bàn luận cao đàm khải luận, kiến thức có thể dùng làm vật trang trí; khi xử thế hành sự, việc vận dụng chính xác kiến thức đồng nghĩa với tài năng. Người có kinh nghiệm thực tế tuy có thể giải quyết các sự việc đơn lẻ, nhưng nếu muốn nắm bắt tổng thể, hoạch định toàn cục thì chỉ có học thức mới làm được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 孤独寂寞时,阅读可以消遣;高谈阔论时,知识可供装饰;处世行事时,正确运用知识意味着才干,有实际经验的人虽然能够处理个别性的事物,但若要把握整体,规划全局,却唯有学识才能办到。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi cô đơn trống vắng, đọc sách có thể giúp giải khuây; lúc bàn luận cao đàm khải luận, kiến thức có thể dùng làm vật trang trí; khi xử thế hành sự, việc vận dụng chính xác kiến thức đồng nghĩa với tài năng. Người có kinh nghiệm thực tế tuy có thể giải quyết các sự việc đơn lẻ, nhưng nếu muốn nắm bắt tổng thể, hoạch định toàn cục thì chỉ có học thức mới làm được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要避免高谈阔论 (Cần tránh, phòng tránh cao nói chuyện, đàm phán rộng lớn, khoáng đạt)
- B. 阅读可以消除寂寞 (Đọc, đọc sách có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc cô đơn, tịch mịch)
- C. 有经验才能把握整体 (Có kinh nghiệm tài năng, năng lực nắm bắt, nắm chắc tổng thể, toàn thể)
- D. 人们经常会感到孤独 (Mọi người, con người trong xã hội thường xuyên biết cảm thấy, nhận thấy cô độc, đơn độc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孤独寂寞时,阅读可以消遣;高谈阔论时,知识可供装饰;处世行事时,正确运用知识意味着才干,有实际经验的人虽然能够处理个别性的事物,但若要把握整体,规划全局,却唯有学识才能办到。” với nội dung bài, phương án B — 阅读可以消除寂寞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
"Chim vụt bay trước" là thành ngữ chỉ những người chậm chạp nên chuẩn bị từ sớm, sớm đem suy nghĩ áp dụng vào thực tế, thì có thể đến đích trước những kẻ tự cho là mình thông minh. Dù điều kiện bẩm sinh có hạn, nhưng thông qua nỗ lực sau này, vẫn có thể đạt được mục tiêu đã định.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “笨鸟先飞”这个成语指笨拙的人应该早做准备,及早把想法付诸实践,就能比那些自认为聪明的人先到达目的地。即便先天条件有限,但是通过后天的努力,仍然可以达到预定的目的。
• Nghĩa tiếng Việt: "Chim vụt bay trước" là thành ngữ chỉ những người chậm chạp nên chuẩn bị từ sớm, sớm đem suy nghĩ áp dụng vào thực tế, thì có thể đến đích trước những kẻ tự cho là mình thông minh. Dù điều kiện bẩm sinh có hạn, nhưng thông qua nỗ lực sau này, vẫn có thể đạt được mục tiêu đã định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会很重要 (Cơ hội rất quan trọng)
- B. 性格不是天生的 (Tính cách, tính tình không là, phải bẩm sinh, trời sinh)
- C. 做事情要精益求精 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- D. 努力可以弥补笨拙 (Nỗ lực, cố gắng có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót vụng về, lóng ngóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““笨鸟先飞”这个成语指笨拙的人应该早做准备,及早把想法付诸实践,就能比那些自认为聪明的人先到达目的地。即便先天条件有限,但是通过后天的努力,仍然可以达到预定的目的。” với nội dung bài, phương án D — 努力可以弥补笨拙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hàng năm vào ngày rằm tháng Tám âm lịch là tết Trung thu truyền thống của Trung Quốc, thời điểm này vừa đúng vào giữa mùa thu nên được gọi là Trung thu. Tết Trung thu còn gọi là "Tết đoàn viên", vào ngày này mọi người ngắm trăng sáng, mong mỏi gia đình đoàn tụ. Những người con xa xứ cũng nhờ đó mà gửi gắm nỗi nhớ quê hương và người thân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每年农历八月十五日是中国传统的中秋佳节,这时正好处于秋季的中期,所以被称为中秋。中秋节又称“团圆节”,这一天人们仰望明月,期盼家人团聚。远在他乡的游子,也借此寄托对故乡和亲人的思念之情。
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng năm vào ngày rằm tháng Tám âm lịch là tết Trung thu truyền thống của Trung Quốc, thời điểm này vừa đúng vào giữa mùa thu nên được gọi là Trung thu. Tết Trung thu còn gọi là "Tết đoàn viên", vào ngày này mọi người ngắm trăng sáng, mong mỏi gia đình đoàn tụ. Những người con xa xứ cũng nhờ đó mà gửi gắm nỗi nhớ quê hương và người thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中秋节的故事很多 (Câu chuyện Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) rất nhiều)
- B. 传统节日都很热闹 (Truyền thống lễ hội đều rất náo nhiệt, tấp nập)
- C. 中秋节是团圆的日子 (Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) là, phải ngày tháng, cuộc sống những ngày qua đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết)
- D. 中秋节的历史并不长 (Lịch sử Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) và, đồng thời không dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “每年农历八月十五日是中国传统的中秋佳节,这时正好处于秋季的中期,所以被称为中秋。中秋节又称“团圆节”,这一天人们仰望明月,期盼家人团聚。远在他乡的游子,也借此寄托对故乡和亲人的思念之情。” với nội dung bài, phương án C — 中秋节是团圆的日子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền mình có." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn 20 căn nhà. Năm 65 tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp nơi. Mỗi khi tiêu hết tiền, bà lại bán một căn nhà, khi qua đời ở tuổi 82, bà vẫn còn vài căn nhà để lại, từ đó mới có di ngôn trên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。
• Nghĩa tiếng Việt: "Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền mình có." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn 20 căn nhà. Năm 65 tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp nơi. Mỗi khi tiêu hết tiền, bà lại bán một căn nhà, khi qua đời ở tuổi 82, bà vẫn còn vài căn nhà để lại, từ đó mới có di ngôn trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她继承了很多房产 (Cô ấy kế thừa, thừa kế rồi rất nhiều sản xuất, sinh ra)
- B. 她一生犯过许多错 (Cô ấy cả đời, một đời phạm phải, mắc phải đã từng nhiều, rất nhiều sai, nhầm)
- C. 她希望花光自己的钱 (Cô ấy hy vọng hoa ánh sáng, quang tiền của tự mình, bản thân)
- D. 她不喜欢自己的工作 (Cô ấy không thích làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。” với nội dung bài, phương án C — 她希望花光自己的钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trẻ em cần "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo của chúng, và còn giúp chúng đối phó với trắc trở, vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của rất nhiều trẻ em, điều này không có lợi cho sự phát triển của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo của chúng, và còn giúp chúng đối phó với trắc trở, vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của rất nhiều trẻ em, điều này không có lợi cho sự phát triển của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基础教育很重要 (Nền tảng, cơ sở giáo dục rất quan trọng)
- B. 要多带孩子去旅游 (Cần nhiều mang theo, dẫn dắt đứa trẻ đi du lịch)
- C. 游戏有助于培养创造力 (Trò chơi có ở, tại bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên sức, sức lực)
- D. 要让孩子自己克服困难 (Cần để đứa trẻ tự mình, bản thân khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。” với nội dung bài, phương án C — 游戏有助于培养创造力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người ta vẫn nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ xinh đẹp, mà là vì họ đáng yêu nên mới xinh đẹp. Không biết từ bao giờ mà ai nấy đều thích khen ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng, khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy, khi khen ngợi phụ nữ thì phải chú ý nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta vẫn nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ xinh đẹp, mà là vì họ đáng yêu nên mới xinh đẹp. Không biết từ bao giờ mà ai nấy đều thích khen ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng, khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy, khi khen ngợi phụ nữ thì phải chú ý nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美丽是天生的 (Xinh đẹp, tươi đẹp là, phải bẩm sinh, trời sinh)
- B. 美丽的女人最可爱 (Người phụ nữ xinh đẹp, tươi đẹp nhất dễ thương)
- C. 女人喜欢可爱的东西 (Người phụ nữ thích đồ vật, thứ dễ thương)
- D. 女人因为可爱而美丽 (Người phụ nữ bởi vì dễ thương mà, nhưng xinh đẹp, tươi đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。” với nội dung bài, phương án D — 女人因为可爱而美丽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đưa ba lĩnh vực công việc vào chung một chỗ có mục đích chính là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đưa ba lĩnh vực công việc vào chung một chỗ có mục đích chính là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便于解决矛盾 (Tiện cho, thuận lợi cho giải quyết, xử lý mâu thuẫn, xung đột)
- B. 减少工作人员 (Giảm bớt, cắt giảm làm việc, công việc nhân viên, cán bộ)
- C. 形成良性竞争 (Hình thành, tạo thành tốt, có đạo đức tính, tính chất (hậu tố) cạnh tranh, thi đua)
- D. 集中发展交通 (Tập trung, gom lại phát triển giao thông, đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 便于解决矛盾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết được điều gì về người phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在澳门工作过 (Ở cửa làm việc, công việc đã từng)
- B. 缺少工作经验 (Thiếu thốn, thiếu hụt làm việc, công việc kinh nghiệm)
- C. 专业是环境保护 (Chuyên ngành, chuyên môn là, phải môi trường bảo vệ, giữ gìn)
- D. 对民间组织不熟悉 (Đối với dân gian, trong nhân dân tổ chức, cơ quan không quen thuộc, am hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 专业是环境保护 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ đánh giá công việc của mình như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ đánh giá công việc của mình như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很简单 (rất đơn giản)
- B. 成绩很大 (Thành tích, điểm số rất to, lớn)
- C. 很难适应 (Rất khó, khó khăn thích nghi, thích ứng)
- D. 非常有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 成绩很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người ngoài cảm thấy tình hình giao thông ở Hồng Kông như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ngoài cảm thấy tình hình giao thông ở Hồng Kông như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问题很多 (Câu hỏi, vấn đề rất nhiều)
- B. 道路狭窄 (con đường, đường sá chật hẹp, eo hẹp (không gian)
- C. 管理得很好 (Quản lý rất tốt, rất hay)
- D. 乘车不方便 (Đi xe, đi tàu xe không thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 管理得很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Về chính sách giao thông của Hồng Kông, phát biểu nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về chính sách giao thông của Hồng Kông, phát biểu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高巴士票价 (Nâng cao, cải thiện xe buýt (phiên âm từ bus) giá vé)
- B. 重视道路修建 (Coi trọng, chú trọng con đường, đường sá xây dựng, thi công xây cất (cầu)
- C. 鼓励老百姓买车 (Khuyến khích, động viên người dân thường, dân chúng mua xe hơi)
- D. 鼓励市民骑自行车 (Khuyến khích, động viên công dân thành phố, thị dân cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男:各位网友大家好。今天我们非常荣幸地请到了香港特别行政区环境运输及公务局局长廖女士做客人民网,跟我们谈一谈香港的交通以及环境保护方面的问题。能不能先跟我们介绍一下您所从事的工作?女:我在香港主管三个领域,一个是环境,第二个是交通运输,第三个是城市基础设施建设。男:环保也好,交通也好,包括基础设施建设,这些工作都跟经济发展有很密切的关系,但有时,它们之间又好像存在一些矛盾。香港政府从一开始设计这种结构的时候,就将这三个署放在一起是不是有什么想法?女:所有的国家在发展的过程中,都承认经济发展和环境保护之间有矛盾。例如很多环保的政策,交通方面不同意的话,就会把事情都延误了。我觉得把它们放在一起,就是要解决矛盾,搞好协调和平衡。男:您做过民间组织,做过企业,现在做公务员。您作为三个署的领导,这肯定是一件很有挑战的工作,您从哪一年开始任这个局的局长,现在有什么体会?女:我是在二零零二年开始做局长的。由于我是学习环保出身,对环保方面的事了解得比较清楚,对其它两个领域就要花一段时间去了解。总而言之,工作很复杂,很辛苦,但工作成绩很大。男:香港的地域狭小,人口却非常多,首要问题就是交通问题。好多人去香港,都觉得香港交通管理得好。您能给我们介绍一下,香港的交通是从一个什么样的基本思想出发的?女:香港交通的总体政策,就是要尽量多地使用公共交通工具,就是鼓励乘坐火车或公共汽车。交通怎么设计呢?第一,把路修好,这是一个基本条件;第二,不鼓励老百姓自己买车,政府对私家车征收重税;第三,就是搞好公共交通的建设和服务,如我们的大巴、小巴、铁路数量很多,很便利,很舒适。16.把三方面工作放在一起的主要目的是什么?17.关于女的,可以知道什么?18.女的怎样评价自己的工作?19.外地人觉得香港的交通状况怎么样?20.关于香港的交通政策,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 重视道路修建 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng ma thuật nên như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专业化 (biến hóa, văn hóa chuyên ngành, chuyên môn)
- B. 生活化 (biến hóa, văn hóa cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 喜剧化 (biến hóa, văn hóa hài kịch, phim hài kịch)
- D. 国际化 (biến hóa, văn hóa quốc tế)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 生活化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao nam giới chọn làm ảo thuật gia?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入丰厚 (thu nhập hậu hĩnh, phong phú dồi dào)
- B. 具有挑战性 (Sở hữu, có được thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 擅长表演魔术 (Sở trường, giỏi về biểu diễn, trình diễn ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- D. 让他变得更乐观 (Để anh ấy thay đổi, biến đổi hơn lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 擅长表演魔术 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý tưởng ban đầu của nam giới là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做白领 (làm, chế tạo nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc))
- B. 做主持人 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người)
- C. 做魔术师 (Làm, chế tạo ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- D. 做运动员 (làm, chế tạo vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 做白领 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới cho rằng làm thế nào để đạt được kết quả tốt nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng làm thế nào để đạt được kết quả tốt nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不怕挫折 (Không sợ, sợ hãi trắc trở, vấp ngã)
- B. 要实事求是 (cần thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- C. 做自己感兴趣的事 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc hứng thú, có hứng thú với)
- D. 各方面都与别人不一样 (Các, mỗi phương diện, khía cạnh đều và, cùng với người khác không giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 各方面都与别人不一样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết được điều gì về nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求职很顺利 (Tìm việc làm, xin việc rất suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 没有读完大学 (Không có đọc xong, hoàn thành trường đại học, bậc đại học)
- C. 认为自己很辛苦 (Cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân rất vất vả, gian khổ)
- D. 参加了春节联欢晚会 (Tham gia, tham dự rồi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢?男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢?男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手巾接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。女:得到别人的承认?男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗?男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢?男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。21.男的认为魔术应该怎么样?22.男的为什么选择做魔术师?23.男的最初的理想是什么?24.男的认为怎样才能做到最好?25.关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 参加了春节联欢晚会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 童话作家 (nhà văn, tác giả văn học truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích)
- B. 电影导演 (đạo diễn, dàn dựng phim điện ảnh)
- C. 经济学家 (Kinh tế học, học tập nhà, gia đình)
- D. 网络编辑 (biên tập, người biên tập mạng lưới, mạng internet)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分” với nội dung bài, phương án A — 童话作家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới cho rằng làm thế nào để có được hạnh phúc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng làm thế nào để có được hạnh phúc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多读书 (nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 帮助别人 (giúp đỡ người khác)
- C. 事业上成功 (Sự nghiệp, công cuộc vĩ đại trên thành công)
- D. 获得别人的肯定 (Đạt được, giành được chắc chắn, khẳng định của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分” với nội dung bài, phương án B — 帮助别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nếu thành lập quỹ từ thiện, nam giới hy vọng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu thành lập quỹ từ thiện, nam giới hy vọng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用自己的钱 (Sử dụng tiền của tự mình, bản thân)
- B. 呼吁更多人捐款 (Kêu gọi, khẩn thiết kêu gọi hơn nhiều người quyên góp tiền, quyên tiền từ thiện)
- C. 同时做两种基金会 (Đồng thời, cùng lúc đó làm, chế tạo hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu quỹ, quỹ tài chính biết)
- D. 充分利用自己的知名度 (Đầy đủ, trọn vẹn tận dụng, khai thác sử dụng danh tiếng, nổi tiếng của tự mình, bản thân độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分” với nội dung bài, phương án A — 用自己的钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng tài sản của mình là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名声 (người âm thanh, tiếng vang)
- B. 股票和基金 (Cổ phiếu, chứng khoán và quỹ, quỹ tài chính)
- C. 稿费和作品 (Chi phí, lệ phí và tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- D. 经典的影视作品 (Điện ảnh và truyền hình, phim ảnh kinh điển, tác phẩm kinh điển tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?第三部分” với nội dung bài, phương án C — 稿费和作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nam giới, phát biểu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从事金融行业 (Làm, dấn thân vào tài chính, thị trường tài chính ngành nghề, ngành công nghiệp)
- B. 经济状况不太好 (Kinh tế tình trạng, trạng thái không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 有自己的出版社 (Có nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành của tự mình, bản thân)
- D. 想办封闭式基金会 (Muốn làm, giải quyết đóng kín, phong tỏa kiểu, dạng quỹ, quỹ tài chính biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:欢迎“童话大王”郑渊洁。您好,恭喜您今年晋升为中国作家首富,去年汶川大地震,您是作家中捐得最多的。您如何看待作家在特殊情况下的捐款行为?男:其实不在于捐钱多少,只要有这个心就行了,有力出力,有钱出钱。以前得过好多别的奖,都没有幸福感,只是高兴,只有成就感。去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。我当时有一个感觉:领这个奖感觉非常好。我觉得一个人要想真正获得幸福,只有一个渠道,就是帮助别人。你住着别墅,开着宝马,你也不幸福,这是我的体会。女:有没有计划将来办一个慈善机构,在更广泛的范围内帮助人?男:目前有两种基金会。一种是封闭式的,我只用自己的钱,不要别人捐钱,我要干这种。一种是开放的,用别人的,自己不掏,靠自己的名气。这个也好。女:《皮皮鲁总动员》近两年的销售情况都非常好,仅二零零九年二月,就销售出一百多万册。您觉得自己作品热销的原因是什么?男:我觉得可能和两个原因有关,一个是经济危机,一个是甲流,很多孩子周末和暑假原本是要出去玩儿的,包括我的孩子,后来都取消了。不出去以后,很多家长就去书店买书,我估计可能跟这个有关系。女:您能给我们谈谈自己是怎样成为富人的吗?您的财富观是什么样的呢?男:我爸是山西人,我妈是浙江人,他们的结合就是钱庄和票号的结合,我的血液里就有理财的东西。对作家来说财富其实是两笔,一笔是稿费,一笔是作品。作品是无形资产,比稿费厉害得多,是真正的摇钱树。这个摇钱树将来还可以派生出很多产品,影视、网络之类。说到稿费这一块儿,我觉得我可能名声不好,给人的感觉是老跟出版社谈钱。我觉得,作家还是要维护自己的利益。如果自己的衣食住行都解决了,就要尽可能地帮助别人,做慈善事业。26.男的是做什么的?27.男的觉得怎样才能获得幸福?28.如果设立基金会,男的希望怎么样?29.男的认为自己的财富是什么?30.关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 想办封闭式基金会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ hai đã xảy ra chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有一棵树结果 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một cây cây, cây cối kết quả)
- B. 一棵树被砍掉了 (Một cây cây, cây cối bị chặt, đốn (cây) rơi, rụng rồi)
- C. 两棵树都伤痕累累 (Hai (dùng trước lượng từ) cây cây, cây cối đều bị thương, làm tổn thương sẹo mệt mỏi, vất vả (lèi) mệt mỏi, vất vả (lèi))
- D. 农夫又种了一棵树 (Lại, vừa... vừa... loại, kiểu rồi một cây cây, cây cối)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án A — 只有一棵树结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng quyết định của người nông dân là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖掉苹果 (Bán rơi, rụng quả táo)
- B. 提高苹果价格 (Nâng cao, cải thiện quả táo giá cả, mức giá)
- C. 不准孩子摘苹果 (Không cho phép, cấm đứa trẻ hái, ngắt (hoa quả táo)
- D. 砍掉不结果的树 (Chặt, đốn (cây) rơi, rụng không cây, cây cối kết quả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 砍掉不结果的树 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付出才有回报 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới có báo đáp, đền đáp)
- B. 要有合作精神 (Cần có hợp tác, phối hợp tinh thần, nghị lực)
- C. 要及时改正错误 (Cần kịp thời, đúng lúc sửa chữa, đính chính sai lầm, sai sót)
- D. 应多听别人的意见 (Nên, cần phải (yīng) nhiều nghe ý kiến, quan điểm của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个农夫栽了两棵苹果树,到了秋天,两棵树都硕果累累。在农夫孩子们的欢声笑语中,两棵树被弄得枝折叶落,伤痕累累。第二年秋天,农夫和孩子们发现,只有一棵树上果实累累,而另一棵上一个苹果也没有。农夫和孩子们这回很小心地采摘苹果,可也弄得这棵结果的树折了不少枝叶,而另一棵没结果的则丝毫无损。不结果的苹果树得意地说:“多亏我明智,才保全了自己。”结果的苹果树说:“多亏了农夫的精心照料,我才能长大成材,能给他们带来快乐,即使受点儿损失,我也很高兴。”不结果的苹果树叹道:“真愚蠢,连爱护自己都学不会!”第三年秋天,相同的事情又发生了。农夫想,反正这棵苹果树不会结果,砍了做柴烧算了。于是砍倒了那棵不结果的苹果树。31.第二年发生了什么事?32.最后农夫的决定是什么?33.这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án A — 付出才有回报 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Theo đoạn văn này, nụ cười truyền đạt thông tin gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn này, nụ cười truyền đạt thông tin gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示感谢 (biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
- B. 请求原谅 (tha thứ, lượng thứ thỉnh cầu, yêu cầu)
- C. 你长得真漂亮 (Bạn dài, lâu dài thật là, rất đẹp)
- D. 我们能和睦相处 (Chúng tôi, chúng ta có thể hòa thuận, êm ấm chung sống, đối đãi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 我们能和睦相处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
"Chỉ cần có thể cười, việc gì cũng có thể vượt qua" chủ yếu có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: "Chỉ cần có thể cười, việc gì cũng có thể vượt qua" chủ yếu có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对别人要宽容 (Đối với người khác cần khoan dung, rộng lượng)
- B. 笑能加深友谊 (Cười có thể làm sâu sắc thêm, gia tăng đào sâu tình hữu nghị, tình bạn bè)
- C. 笑能帮助人渡过难关 (Cười có thể giúp đỡ người vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 困难时才见真正的友谊 (Khó khăn, gian khổ thời gian, giờ mới, vừa mới thấy, nhìn thấy tình hữu nghị, tình bạn bè chân chính, thực sự)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 笑能帮助人渡过难关 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trẻ sơ sinh bắt đầu biết cười sau khi sinh bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ sơ sinh bắt đầu biết cười sau khi sinh bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几天后 (Mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời sau)
- B. 4 星期后 (tuần, thứ sau)
- C. 4 个月后 (Cái, con tháng, mặt trăng sau)
- D. 半年后 (nửa năm, sáu tháng sau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 4 个月后 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu bàn về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笑的积极作用 (Tích cực, hăng hái cười tác dụng)
- B. 笑与健康的关系 (Cười và, cùng với mối quan hệ khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 怎样提高教学效率 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện giảng dạy, dạy và học hiệu suất, năng suất)
- D. 笑对记忆力的影响 (Cười đối với trí nhớ, ký ức ảnh hưởng, tác động sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “无论身在何处,微笑都能传递这样的信息:我很友好,我们能和睦相处。有人曾说过:“只要能笑,什么都能挺过来。”欢笑能让我们与失败保持距离。笑作为一种不由自主的情绪反应,在婴儿出生后四个月就开始了。随着科学研究的深入,笑使身心更健康这一功能,也更明确了。笑能加速心跳,增加对大脑的供氧量,提高大脑的工作效率。笑的人常常都有好心情,因为面部肌肉的各种变化,会在大脑中引发各种有积极意义的情感信号。有趣的故事能帮助儿童记忆,如果老师能以令人愉悦的方式授课,学生会学得更好。34.根据这段话,微笑传递了什么信息?35.“只要能笑,什么都能挺过来”主要是什么意思?36.婴儿出生后多久开始会笑?37.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 笑的积极作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Về mặt giải quyết vấn đề, người nói cho rằng máy tính như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。38.在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?39.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về mặt giải quyết vấn đề, người nói cho rằng máy tính như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能主动解决 (Có thể chủ động, tự giác tích cực giải quyết, xử lý)
- B. 能创造性地解决 (Có thể sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) giải quyết, xử lý)
- C. 只能被动地解决 (Chỉ có thể, chỉ đành bị động, thế bị động giải quyết, xử lý)
- D. 不可能解决问题 (Không thể nào, không đời nào giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。38.在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?39.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 只能被动地解决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。38.在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?39.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu bàn về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是思考 (Gì, cái gì là, phải suy nghĩ, tư duy)
- B. 怎样编写程序 (Như thế nào, ra sao biên soạn, viết (sách chương trình (máy tính), trình tự)
- C. 电脑会思考吗 (Máy vi tính biết suy nghĩ, tư duy không (thắc mắc, hỏi))
- D. 电脑具有的优点 (Máy vi tính ưu điểm, điểm mạnh sở hữu, có được)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电脑会“思考”吗?这取决于你所说的“思考”是指什么了。人们常说,电脑能够解决问题,是因为给它们输入了解决问题的“程序”。它们只能做到人们让它们做的事。然而,我们的“程序”要复杂得多,因此我们也许喜欢用“创造力”一词来界定“思考”的含义。创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。从这个意义上说,电脑当然不会思考,大多数人也无法做到。38.在解决问题方面,说话人认为电脑怎么样?39.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 电脑会思考吗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tại sao nói sự ra đời của "paparazzi" phù hợp với trào lưu lịch sử?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao nói sự ra đời của "paparazzi" phù hợp với trào lưu lịch sử?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们都想成为明星 (Mọi người, con người trong xã hội đều muốn trở thành, biến thành ngôi sao, người nổi tiếng)
- B. 明星们需要宣传自己 (Ngôi sao, người nổi tiếng các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cần, đòi hỏi tuyên truyền, phổ biến quảng bá tự mình, bản thân)
- C. 满足了人们的好奇心 (Thỏa mãn, đáp ứng rồi tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá mọi người, con người trong xã hội)
- D. 记者的影响力越来越大 (Sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng lan tỏa phóng viên, nhà báo ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?” với nội dung bài, phương án C — 满足了人们的好奇心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về "paparazzi", phát biểu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作轻松 (làm việc, công việc nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 缺少社会责任感 (Thiếu thốn, thiếu hụt xã hội trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 成为一些人的偶像 (Trở thành, biến thành một số, một vài thần tượng, hình tượng mẫu mực người)
- D. 主要追踪电影明星 (Chủ yếu, chính đuổi theo, theo đuổi (ước mơ phim điện ảnh ngôi sao, người nổi tiếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?” với nội dung bài, phương án B — 缺少社会责任感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn này chủ yếu muốn làm rõ điều gì về "paparazzi"?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu muốn làm rõ điều gì về "paparazzi"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名字的由来 (nguồn gốc lai lịch tên)
- B. 存在的意义不大 (Ý nghĩa, giá trị tồn tại, hiện hữu không lớn, nhỏ)
- C. 有时也能赢得尊重 (Có lúc, đôi khi cũng có thể giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng)
- D. 给人们带来了乐趣 (Cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích rồi niềm vui thích, hứng thú)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “起初“狗仔队”的名声并不坏,它从意大利语翻译而来,原译为“追踪摄影队”,意思是“一种不怕风吹雨打、勇于刻苦挖掘鲜为人知之事的、略带执著不屈精神的人”。从某种意义上说,“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流。二十世纪五十年代,名人开始被偶像化,一些政商名流、演艺明星成为公众崇拜的对象。但人们好奇的是,镁光灯后的明星要不要上厕所,会不会谈恋爱?来自四面八方的窥私欲,就这样把“追踪摄影队”推上了历史舞台。大概“狗仔队”三个字一闻就是臭的。他们的镜头里,你看不到什么美丽的事物。看客们绝对无法认同他们记者的身份,很多社会记者用暗访的方式报道真相赢得了尊敬,但是当“狗仔队”用偷偷摸摸的方式报道真相,我们脑海里往往会浮现出一副丑陋的嘴脸,因为他们的真相没有让人看到社会责任的存在。如果没有“狗仔队”,你就不会知道明星们都出入什么场所,哪对明星在谈恋爱等等。总之,你的生活会少很多乐趣。但,也仅此而已。40.为什么说“狗仔队”的诞生顺应了历史潮流?41.关于“狗仔队”,下列哪项正确?42.这段话主要想说明“狗仔队”的什么?” với nội dung bài, phương án B — 存在的意义不大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà sinh vật học biển đó cho rằng điều gì đáng sợ hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sinh vật học biển đó cho rằng điều gì đáng sợ hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤的鲨鱼 (Bị thương, tổn thương cá)
- B. 对鲨鱼的恐惧 (Đối với sợ hãi, kinh hoàng cá)
- C. 缺乏潜水经验 (Thiếu thốn, thiếu hụt lặn, lặn biển sâu có người lái kinh nghiệm)
- D. 遇到成群鲨鱼 (Gặp phải, bắt gặp thành, hoàn thành đàn, bầy cá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án B — 对鲨鱼的恐惧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Về loài cá mập, phát biểu nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寿命短 (tuổi thọ, vòng đời (máy móc ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 胆子小 (lá gan, lòng can đảm nhỏ, bé)
- C. 攻击性强 (Tấn công, công kích tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 心跳速度快 (Nhịp tim đập tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án C — 攻击性强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp cá mập, nên bảo vệ bản thân như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持平静 (duy trì, giữ vững bình tĩnh, phẳng lặng)
- B. 迅速逃离 (Nhanh chóng, thần tốc trốn, đào tẩu cách (khoảng cách))
- C. 大声呼救 (to tiếng, lớn tiếng kêu cứu, phát tín hiệu cầu cứu khẩn cấp)
- D. 主动接触鲨鱼 (Chủ động, tự giác tích cực tiếp xúc, tiếp cận cá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án A — 保持平静 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cá mập có tính tấn công cực kỳ mạnh, chỉ cần bị cá mập phát hiện, rất ít người có thể trốn thoát. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là có một nhà sinh vật học biển nghiên cứu về cá mập nhiều năm, thường mặc đồ lặn bơi đến gần cá mập, tiếp cận cự ly gần với chúng, nhưng cá mập hình như không bận tâm sự tồn tại của ông. Ông nói: "Cá mập thực ra không đáng sợ, đáng sợ là bạn vừa nhìn thấy cá mập, bản thân đã sợ trước rồi." Quả thực là vậy. Khi con người gặp cá mập, nhịp tim sẽ tăng nhanh, chính nhịp đập nhanh đó đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi chính là nhờ sóng cảm ứng trong nước của nhịp tim đập nhanh ấy. Nếu trước mặt cá mập, bạn có thể giữ tâm trạng thản nhiên, hoàn toàn không hoảng sợ, thì cá mập sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, dù nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng không làm bất kỳ hành vi xâm phạm nào. Ngược lại, nếu bạn vừa nhìn thấy cá mập đã sợ đến run lẩy bẩy, thét lên kinh hãi, chỉ muốn chạy trốn thật nhanh, thì bạn chắc chắn sẽ trở thành một bữa ăn ngon của cá mập. Những thứ thoạt nhìn có vẻ hung hiểm, chỉ cần thản nhiên đối mặt, xử lý có đầu có đuôi thì cuối cùng đều có thể giải quyết được. Đôi khi, thứ giam cầm chúng ta chỉ chính là bản thân chúng ta. 43. Nhà sinh vật học biển cho rằng điều gì đáng sợ hơn? 44. Về cá mập, ý nào sauCả đúng? 45. Khi gặp cá mập, nên bảo vệ bản thân thế nào? 46. Ý nào sau đây là quan điểm của người nói?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cá mập có tính tấn công cực kỳ mạnh, chỉ cần bị cá mập phát hiện, rất ít người có thể trốn thoát. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là có một nhà sinh vật học biển nghiên cứu về cá mập nhiều năm, thường mặc đồ lặn bơi đến gần cá mập, tiếp cận cự ly gần với chúng, nhưng cá mập hình như không bận tâm sự tồn tại của ông. Ông nói: "Cá mập thực ra không đáng sợ, đáng sợ là bạn vừa nhìn thấy cá mập, bản thân đã sợ trước rồi." Quả thực là vậy. Khi con người gặp cá mập, nhịp tim sẽ tăng nhanh, chính nhịp đập nhanh đó đã thu hút sự chú ý của cá mập. Cá mập phát hiện con mồi chính là nhờ sóng cảm ứng trong nước của nhịp tim đập nhanh ấy. Nếu trước mặt cá mập, bạn có thể giữ tâm trạng thản nhiên, hoàn toàn không hoảng sợ, thì cá mập sẽ không gây ra bất kỳ mối đe dọa nào cho bạn, dù nó vô tình chạm vào cơ thể bạn cũng không làm bất kỳ hành vi xâm phạm nào. Ngược lại, nếu bạn vừa nhìn thấy cá mập đã sợ đến run lẩy bẩy, thét lên kinh hãi, chỉ muốn chạy trốn thật nhanh, thì bạn chắc chắn sẽ trở thành một bữa ăn ngon của cá mập. Những thứ thoạt nhìn có vẻ hung hiểm, chỉ cần thản nhiên đối mặt, xử lý có đầu có đuôi thì cuối cùng đều có thể giải quyết được. Đôi khi, thứ giam cầm chúng ta chỉ chính là bản thân chúng ta. 43. Nhà sinh vật học biển cho rằng điều gì đáng sợ hơn? 44. Về cá mập, ý nào sauCả đúng? 45. Khi gặp cá mập, nên bảo vệ bản thân thế nào? 46. Ý nào sau đây là quan điểm của người nói?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持就是胜利 (Kiên trì, bền bỉ chính là thắng lợi, chiến thắng)
- B. 凡事要有目标 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần có mục tiêu, đích đến)
- C. 要坦然面对困境 (Cần đối diện, đối mặt với cảnh khó)
- D. 做事要集中力量 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần tập trung, gom lại sức mạnh, năng lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鲨鱼的攻击性极强,只要被鲨鱼发现,很少有人能够逃生。不过,奇怪的是,有位海洋生物学家对鲨鱼研究多年,经常穿着潜水衣游到鲨鱼的身边,与鲨鱼近距离接触,可鲨鱼好像并不介意他的存在。他说:“鲨鱼其实并不可怕,可怕的是你一见到鲨鱼,自己就先害怕了。”的确如此。人在遇到鲨鱼时,心跳就会加速,正是那快速跳动的心脏引起了鲨鱼的注意。鲨鱼就是从那快速跳动的心脏在水中的感应波发现猎物的。如果在鲨鱼面前,你能够心情坦然,毫不惊慌,那么鲨鱼对你就不构成任何威胁,哪怕它不小心触到了你的身体,也不会做任何侵犯。反之,如果你一见到鲨鱼就吓得浑身发抖,尖声惊叫,只想快点儿逃命,那么你注定会成为鲨鱼的一顿美餐。看似凶险的东西,只要坦然地面对,有条有理地处理,最终都可以解决。有时,困住我们的只是我们自己。43.那位海洋生物学家认为什么更可怕?44.关于鲨鱼,下列哪项正确?45.遇到鲨鱼时,应该怎样保护自己?46.下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án C — 要坦然面对困境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Giao tiếp bằng mắt là sợi dây liên kết giữa diễn giả và khán giả. Làm thế nào để sử dụng đôi mắt của bạn một cách hiệu quả? Trước tiên, hãy thiết lập mối liên hệ cá nhân với khán giả. Khi số lượng khán giả ít, bạn có thể chọn trước một người và nhìn thẳng vào họ khi nói chuyện. Duy trì giao tiếp bằng mắt với họ đủ lâu để thiết lập mối liên hệ thị giác. Khoảng thời gian này thường tương đương với thời gian của một câu nói hoặc một ý nghĩ. Sau đó, chuyển ánh nhìn sang người khác. Nhưng nếu bạn phải diễn thuyết trước hàng trăm, hàng nghìn khán giả, phương pháp này sẽ không hiệu quả. Bạn có thể chọn một hoặc hai khán giả ở các vị trí khác nhau trong khán phòng và thiết lập mối liên hệ cá nhân với họ. Bằng cách này, mọi khán giả đều sẽ cảm thấy bạn đang trực tiếp trò chuyện với họ. Thứ hai, hãy quan sát phản hồi thị giác. Khi bạn đang diễn thuyết, khán giả cũng đang phản hồi bằng các thông tin phi ngôn ngữ của họ. Nếu mọi người đều không nhìn về phía bạn, rất có thể họ đang không chú ý lắng nghe bài diễn thuyết của bạn. Nguyên nhân có thể là: Họ có thể không nghe rõ giọng của bạn, cách giải quyết là: Nếu bạn không dùng micro, hãy tăng âm lượng lên một chút và xem điều đó có hiệu quả không. Họ có thể cảm thấy nhàm chán, cách giải quyết là: Sử dụng một số lời nói hài hước, giọng điệu có điểm nhấn trầm bổng hơn, v.v. Mặt khác, nếu trên khuôn mặt khán giả lộ rõ vẻ vui vẻ, hứng thú và chăm chú, thì đừng thay đổi gì cả. Bạn làm rất tốt!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp bằng mắt là sợi dây liên kết giữa diễn giả và khán giả. Làm thế nào để sử dụng đôi mắt của bạn một cách hiệu quả? Trước tiên, hãy thiết lập mối liên hệ cá nhân với khán giả. Khi số lượng khán giả ít, bạn có thể chọn trước một người và nhìn thẳng vào họ khi nói chuyện. Duy trì giao tiếp bằng mắt với họ đủ lâu để thiết lập mối liên hệ thị giác. Khoảng thời gian này thường tương đương với thời gian của một câu nói hoặc một ý nghĩ. Sau đó, chuyển ánh nhìn sang người khác. Nhưng nếu bạn phải diễn thuyết trước hàng trăm, hàng nghìn khán giả, phương pháp này sẽ không hiệu quả. Bạn có thể chọn một hoặc hai khán giả ở các vị trí khác nhau trong khán phòng và thiết lập mối liên hệ cá nhân với họ. Bằng cách này, mọi khán giả đều sẽ cảm thấy bạn đang trực tiếp trò chuyện với họ. Thứ hai, hãy quan sát phản hồi thị giác. Khi bạn đang diễn thuyết, khán giả cũng đang phản hồi bằng các thông tin phi ngôn ngữ của họ. Nếu mọi người đều không nhìn về phía bạn, rất có thể họ đang không chú ý lắng nghe bài diễn thuyết của bạn. Nguyên nhân có thể là: Họ có thể không nghe rõ giọng của bạn, cách giải quyết là: Nếu bạn không dùng micro, hãy tăng âm lượng lên một chút và xem điều đó có hiệu quả không. Họ có thể cảm thấy nhàm chán, cách giải quyết là: Sử dụng một số lời nói hài hước, giọng điệu có điểm nhấn trầm bổng hơn, v.v. Mặt khác, nếu trên khuôn mặt khán giả lộ rõ vẻ vui vẻ, hứng thú và chăm chú, thì đừng thay đổi gì cả. Bạn làm rất tốt!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寻找熟悉的听众 (Tìm kiếm, kiếm tìm thính giả, người nghe quen thuộc, am hiểu)
- B. 选择点头的听众 (Lựa chọn, chọn lựa thính giả, người nghe gật đầu, đồng ý)
- C. 选择中间的听众 (Lựa chọn, chọn lựa thính giả, người nghe ở giữa)
- D. 照顾各个位置的听众 (Chăm sóc, trông nom từng, mỗi một thính giả, người nghe vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 照顾各个位置的听众 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Giao tiếp bằng mắt là sợi dây liên kết giữa diễn giả và khán giả. Làm thế nào để sử dụng đôi mắt hiệu quả? Trước tiên, hãy thiết lập liên kết cá nhân với khán giả. Khi ít khán giả, có thể chọn một người để nhìn khi nói. Duy trì giao tiếp mắt đủ lâu để tạo liên kết thị giác, thường bằng thời gian một câu hoặc một ý. Sau đó chuyển sang người khác. Nhưng nếu đối mặt với hàng trăm khán giả, cách này không khả thi. Hãy chọn một, hai khán giả ở các vị trí khác nhau để thiết lập liên kết cá nhân, khiến mỗi người đều thấy bạn đang trực tiếp trò chuyện với họ. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác. Khi bạn nói, khán giả cũng phản ứng qua thông tin phi ngôn ngữ. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe bài nói. Nguyên nhân có thể do họ không nghe thấy tiếng, cách giải quyết: nếu không dùng micro, hãy phóng to âm thanh và kiểm tra hiệu quả. Hoặc họ thấy chán, cách giải quyết: dùng lời hài hước, giọng điệu trầm bổng hơn. Ngược lại, nếu khán giả biểu lộ sự vui vẻ, hứng thú và quan tâm, hãy giữ nguyên. Bạn đang làm rất tốt!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp bằng mắt là sợi dây liên kết giữa diễn giả và khán giả. Làm thế nào để sử dụng đôi mắt hiệu quả? Trước tiên, hãy thiết lập liên kết cá nhân với khán giả. Khi ít khán giả, có thể chọn một người để nhìn khi nói. Duy trì giao tiếp mắt đủ lâu để tạo liên kết thị giác, thường bằng thời gian một câu hoặc một ý. Sau đó chuyển sang người khác. Nhưng nếu đối mặt với hàng trăm khán giả, cách này không khả thi. Hãy chọn một, hai khán giả ở các vị trí khác nhau để thiết lập liên kết cá nhân, khiến mỗi người đều thấy bạn đang trực tiếp trò chuyện với họ. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác. Khi bạn nói, khán giả cũng phản ứng qua thông tin phi ngôn ngữ. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe bài nói. Nguyên nhân có thể do họ không nghe thấy tiếng, cách giải quyết: nếu không dùng micro, hãy phóng to âm thanh và kiểm tra hiệu quả. Hoặc họ thấy chán, cách giải quyết: dùng lời hài hước, giọng điệu trầm bổng hơn. Ngược lại, nếu khán giả biểu lộ sự vui vẻ, hứng thú và quan tâm, hãy giữ nguyên. Bạn đang làm rất tốt!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向听众提问 (Hướng tới, về phía thính giả, người nghe đặt câu hỏi, chất vấn)
- B. 是否有掌声 (Liệu có... không, có hay không có tiếng vỗ tay, tràng pháo tay giòn giã)
- C. 用些幽默的话语 (Sử dụng một vài, một số hài hước, dí dỏm nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 观察听众视觉反馈 (Quan sát, theo dõi thính giả, người nghe thị giác phản hồi, ý kiến phản hồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 观察听众视觉反馈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Giao tiếp bằng mắt là sợi dây kết nối diễn giả và thính giả. Cách dùng mắt hiệu quả? Trước tiên, tạo liên kết cá nhân với thính giả. Khi thính giả ít, chọn một người để nhìn khi nói, duy trì giao tiếp mắt đủ lâu như thời gian một câu nói hoặc một ý. Sau đó chuyển sang người khác. Khi đối mặt với hàng trăm thính giả, cách này không áp dụng được, hãy chọn một hai khán giả ở vị trí khác nhau để tạo liên kết cá nhân, giúp ai cũng cảm thấy bạn đang nói chuyện trực tiếp với họ. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác qua thông tin phi ngôn ngữ của họ. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe bạn nói. Nguyên nhân: có thể họ không nghe thấy âm thanh, cách giải quyết là phóng to giọng nếu không dùng micro. Hoặc họ chán, cách giải quyết là dùng lời hài hước, giọng điệu linh hoạt. Nếu khán giả vui vẻ, hào hứng, hãy giữ nguyên vì bạn đang làm rất tốt!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp bằng mắt là sợi dây kết nối diễn giả và thính giả. Cách dùng mắt hiệu quả? Trước tiên, tạo liên kết cá nhân với thính giả. Khi thính giả ít, chọn một người để nhìn khi nói, duy trì giao tiếp mắt đủ lâu như thời gian một câu nói hoặc một ý. Sau đó chuyển sang người khác. Khi đối mặt với hàng trăm thính giả, cách này không áp dụng được, hãy chọn một hai khán giả ở vị trí khác nhau để tạo liên kết cá nhân, giúp ai cũng cảm thấy bạn đang nói chuyện trực tiếp với họ. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác qua thông tin phi ngôn ngữ của họ. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe bạn nói. Nguyên nhân: có thể họ không nghe thấy âm thanh, cách giải quyết là phóng to giọng nếu không dùng micro. Hoặc họ chán, cách giải quyết là dùng lời hài hước, giọng điệu linh hoạt. Nếu khán giả vui vẻ, hào hứng, hãy giữ nguyên vì bạn đang làm rất tốt!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使自己放松 (Khiến cho, làm cho tự mình, bản thân thư giãn, thả lỏng)
- B. 巩固自信心 (Củng cố, làm vững chắc tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- C. 让听众听得到 (Để thính giả, người nghe nghe nhận được, đạt được (kết quả)
- D. 传递非语言信息 (Truyền đạt, trao chuyển phi, không phải ngôn ngữ, tiếng nói thông tin, tin tức dữ liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 让听众听得到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Giao tiếp mắt nối liền diễn giả và thính giả. Cách sử dụng ánh mắt hiệu quả? Trước tiên, kết nối cá nhân với thính giả. Ít người thì chọn một người để nhìn khi nói, giữ ánh mắt đủ lâu như một câu nói. Sau đó chuyển người khác. Nếu đông người, hãy chọn một hai khán giả ở các vị trí khác nhau để kết nối cá nhân, giúp mọi người đều thấy bạn đang giao tiếp trực tiếp. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe, hãy phóng to giọng nếu không dùng micro. Hoặc nếu họ thấy nhàm chán, hãy dùng lời hài hước và giọng điệu trầm bổng. Nếu thính giả tỏ ra vui vẻ, hứng thú, hãy giữ nguyên phong độ vì bạn làm rất tuyệt!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp mắt nối liền diễn giả và thính giả. Cách sử dụng ánh mắt hiệu quả? Trước tiên, kết nối cá nhân với thính giả. Ít người thì chọn một người để nhìn khi nói, giữ ánh mắt đủ lâu như một câu nói. Sau đó chuyển người khác. Nếu đông người, hãy chọn một hai khán giả ở các vị trí khác nhau để kết nối cá nhân, giúp mọi người đều thấy bạn đang giao tiếp trực tiếp. Thứ hai, quan sát phản hồi thị giác. Nếu không ai nhìn bạn, có thể họ không nghe, hãy phóng to giọng nếu không dùng micro. Hoặc nếu họ thấy nhàm chán, hãy dùng lời hài hước và giọng điệu trầm bổng. Nếu thính giả tỏ ra vui vẻ, hứng thú, hãy giữ nguyên phong độ vì bạn làm rất tuyệt!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幽默的作用 (tác dụng hài hước, dí dỏm)
- B. 如何获取信息 (Như thế nào, làm sao thu nhận, lấy được thông tin, tin tức dữ liệu)
- C. 演讲时要注意什么 (Thuyết trình, diễn thuyết thời gian, giờ cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
- D. 眼睛是心灵的窗户 (Mắt là, phải cửa sổ tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “目光接触是连结演讲者与听众的纽带。如何有效地使用你的眼睛呢?首先,与听众建立起一种个人之间的联系。听众不多时,可以先挑选一个人,演讲时对着他讲话。与其保持足够长时间的目光接触,以建立起一种视觉联系。这段时间往往相当于一句话或一种想法所占用的时间。然后,再把目光移向另外一个人。但是如果你面对成百上千听众演说,那么这一办法行不通。你可以在听众席的不同位置挑选一两位观众并与他们建立起个人之间的联系。这样每一位听众都会觉得你在直接与他交谈。其次,要观察视觉反馈。当你在演讲时,你的听众也在用他们的非语言信息做出反应。如果大家都不朝你看,那么他们可能没在听你的演讲。原因可能是:他们也许听不到你的声音,解决的办法是:如果你没有用话筒,那么声音要放大一些,并看看这是否有效。他们也许感到厌烦了,解决的办法是:用些幽默的话语,声音多点儿抑扬顿挫等等。另一方面,如果听众脸上显露出快乐、兴趣和关注,那么什么也不要改变。你做得很棒!47.听众多时,怎样选择目光交流对象?48.怎样判断听众是否在听你的演讲?49.把话筒声音放大一些的目的是什么?50.这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 演讲时要注意什么 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61003.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61003
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:请选出有语病的一项。
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 51: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 51: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梁羽生是公认的新派武侠小说的开山祖师。 (Lương (họ Lương lông vũ, lông chim sinh ra, sinh trưởng là, phải mới công nhận, được mọi người thừa nhận cử, phái đi võ hiệp, kiếm hiệp mở, lái (xe) tiểu thuyết, truyện núi, ngọn núi)
- B. 牡丹别名木芍药,是花中之王,素有“国色天香”之称。 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. đừng người thuốc là, phải hoa trong, ở giữa của vua, quốc vương có quốc gia, đất nước màu sắc, sắc thái trời, bầu trời thơm, nén hương của gọi là, xưng hô)
- C. 为了避免今后不再发生类似事故,我们必须尽快健全安全制度。 (Để, vì (mục đích) tránh, phòng tránh từ nay về sau, sau này không còn nữa, không lặp lại xảy ra, phát sinh tương tự, tương tự như thế sự cố, tai nạn giao thông chúng tôi, chúng ta bắt buộc phải càng sớm càng tốt, nhanh chóng hoàn thiện, kiện toàn an toàn, bình an chế độ, thể chế)
- D. 拉萨的天空总是那么湛蓝、透亮,好像用清水洗过的蓝宝石一样。 (Kéo bầu trời luôn luôn như vậy, thế thì màu xanh xuyên qua, thấu qua tươi sáng hình như, dường như sử dụng trong suốt, trong sạch nước rửa, giặt màu xanh đã từng đá quý, ngọc quý giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("为了避免今后不再发生类似事故,我们必须尽快健全安全制度。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 52: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 52: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会总是留给有准备的人,有准备才能及时抓住机会。 (Cơ hội luôn luôn ở lại cho có người chuẩn bị có chuẩn bị tài năng, năng lực kịp thời, đúng lúc nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội)
- B. 他选择了自己喜欢的职业,并成为了这个领域中的专家。 (Anh ấy lựa chọn, chọn lựa rồi tự mình, bản thân nghề nghiệp, chuyên nghiệp thích và, đồng thời trở thành, biến thành rồi đây, này cái, con lĩnh vực, phạm vi chuyên gia, nhà chuyên môn trong, ở giữa)
- C. 据鉴定,这幅画出自著名画家齐白石之手,有着极高的收藏价值。 (Căn cứ vào, theo như thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn đây, này bức, tấm (tranh vẽ xuất phát từ, bắt nguồn từ nổi tiếng họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp đều, ngay ngắn trắng Thạch (họ Thạch của tay, bàn tay sở hữu, có cực kỳ, vô cùng sưu tầm, lưu trữ cất giữ cao giá trị)
- D. “地球村”之所以能成为现实,主要出于互联网技术的迅猛发展。 (Trái Đất, địa cầu làng, thôn của vì vậy, cho nên có thể trở thành, biến thành hiện thực, thực tế chủ yếu, chính xuất phát từ, bắt nguồn từ (lý do mạng Internet, mạng internet toàn cầu kỹ thuật, công nghệ mạnh mẽ, dữ dội phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("“地球村”之所以能成为现实,主要出于互联网技术的迅猛发展。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 53: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 53: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我总是能从父母得到鼓励和支持。 (Tôi luôn luôn có thể từ cha mẹ, phụ mẫu nhận được, đạt được (kết quả khuyến khích, động viên và ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 蜂鸟是世界上已知的最小的鸟类。 (Con ong, ong bắp cày con chim, loài chim là, phải thế giới trên đã, đã từng (viết tắt của 已经) nhất biết, nhận thức con chim, loài chim nhỏ, bé loại, loài)
- C. 《西游记》是在民间流传的唐僧取经故事的基础上写成的。 (Phía Tây bơi (lội) ghi nhớ là, phải ở dân gian, trong nhân dân lưu truyền, truyền tụng Đường (họ Đường tu sĩ Phật giáo, tu sĩ lấy, nhận trải qua, qua (jīngguò) nền tảng, cơ sở câu chuyện trên viết thành, hoàn thành)
- D. 倾听别人谈话,对我来说是获得某种知识、经验和思想启迪的机会。 (Lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến người khác nói chuyện, trò chuyện đối với tôi đến, tới nói, phát biểu là, phải đạt được, giành được nào đó, người nào đó loại, kiểu kiến thức, tri thức kinh nghiệm và tư tưởng, luồng tư tưởng mở cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("我总是能从父母得到鼓励和支持。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 54: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 54: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通过这次活动,使我们开阔了眼界,增长了见识。 (Thông qua, nhờ có đây, này lần hoạt động, sự kiện khiến cho, làm cho chúng tôi, chúng ta rộng mở, thoáng đãng rồi tầm mắt hiểu biết tăng trưởng, mở mang rồi kiến thức hiểu biết, tầm nhìn mở rộng tầm mắt)
- B. 一提起健身,很多人马上就会想到设施齐全的健身房。 (Một nhắc đến, đề cập tới tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất nhiều người ngay lập tức, liền thì, liền biết nghĩ đến, nhớ tới cơ sở vật chất, công trình hạ tầng phòng tập gym, phòng tập thể hình đầy đủ, tươm tất trọn vẹn)
- C. 避讳是中国古代社会的一种习俗,也是一种特有的文化现象。 (Tránh, né tránh là, phải Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa một xã hội loại, kiểu tập quán, phong tục tập quán truyền thống cũng là, phải một loại, kiểu văn hóa đặc hữu, riêng có hiện tượng)
- D. 在危险情况下人的嗅觉会变灵敏,并向大脑发出避开危险的“警报”。 (Ở nguy hiểm tình hình, hoàn cảnh dưới khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy người biết thay đổi, biến đổi nhạy bén, mẫn cảm và, đồng thời hướng tới, về phía bộ não, đại não phát ra, đưa ra (tín hiệu tránh, né tránh mở, lái (xe) chuông cảnh báo nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("通过这次活动,使我们开阔了眼界,增长了见识。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 55: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 55: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何教授的调查经媒体报道后,引起了社会的广泛关注。 (Hà (họ Hà điều tra giáo sư, giảng dạy trải qua, qua (jīngguò) truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí đưa tin, bài báo sau gây ra, khơi gợi rồi rộng rãi, phổ biến xã hội quan tâm, chú ý theo dõi)
- B. 他这个人除了有点儿固执之外,还有不少让人值得佩服。 (Anh ấy đây, này cá nhân ngoài ra, trừ ra hơi, hơi một chút (hơi mệt cố chấp, bướng bỉnh ngoài ra, bên ngoài còn có, ngoài ra còn nhiều, không ít để người xứng đáng, đáng giá khâm phục, thán phục)
- C. 医院坐落在小山之上,是一座典型的中国古代园林式建筑。 (Bệnh viện ngồi, đi (bằng phương tiện) rơi, rụng ở nhỏ, bé núi, ngọn núi của trên là, phải một tòa, ngọn Trung Quốc điển hình, tiêu biểu thời cổ đại, cổ xưa vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển kiểu, dạng kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 那里是休闲度假的好地方,更是难得的天然浴场,吸引着大量游客。 (Nơi đó, ở đó là, phải nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã tốt, đẹp nghỉ dưỡng, đi nghỉ mát kỳ nghỉ địa phương, nơi càng là, lại càng là tự nhiên, thiên nhiên hiếm có, quý báu khó tìm buổi, trận thu hút, lôi cuốn đang lượng lớn, nhiều du khách, khách du lịch tham quan)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("他这个人除了有点儿固执之外,还有不少让人值得佩服。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 56: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 56: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这项工程至少需要10 年才能完工。 (Đây, này hạng mục, khoản công trình, dự án kỹ thuật ít nhất, tối thiểu cần, đòi hỏi năm (thời gian) tài năng, năng lực xong, hoàn thành Công việc, thợ)
- B. 在年降雨量少于500 毫升的地区不能种树,但只能种草。 (Ở năm (thời gian) hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng ít, thiếu ở, tại khu vực, vùng mili-lít, ml (1 không có thể loại, kiểu cây, cây cối nhưng, nhưng mà chỉ có thể, chỉ đành gợi ý món đồ thích mê muốn mua)
- C. 经验多固然是好事,但如果一个人只靠经验工作,也是不行的。 (Kinh nghiệm nhiều tuy rằng, cố nhiên là là, phải việc tốt, chuyện tốt nhưng, nhưng mà nếu một cái người con, chiếc — lượng từ (zhī) dựa vào, tựa vào kinh nghiệm làm việc, công việc cũng là, phải không được, không thể)
- D. 世界各国的人口寿命数据表明,女性的平均寿命要比男性长7 年。 (Thế giới các, mỗi dân số, nhân khẩu quốc gia, đất nước tuổi thọ, vòng đời (máy móc dữ liệu, số liệu chứng tỏ, biểu thị bình quân, trung bình phụ nữ, phái nữ tuổi thọ, vòng đời (máy móc cần so với nam giới, phái nam dài, lâu dài năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("在年降雨量少于500 毫升的地区不能种树,但只能种草。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 57: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 57: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国画基本上可以分为三类:人物画、山水画、花鸟画。 (Trung Quốc vẽ về cơ bản, nhìn chung có thể chia thành, chia làm ba loại, loài nhân vật, nhân vật lịch sử vẽ núi, ngọn núi nước vẽ hoa con chim, loài chim vẽ)
- B. 河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。 (Con sông nguồn gốc, căn nguyên nước ngoài ra, trừ ra nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất ngoài ra, bên ngoài còn có, ngoài ra còn nước mưa, lượng mưa cũng là, phải nguồn gốc, căn nguyên của nó một trong những, một phần trong)
- C. 很多人都同意的不见得就是对的,真理往往掌握在少数人手里。 (Rất nhiều người đều chưa chắc, không hẳn đồng ý, tán thành chính là chân lý đối với thường, thường hay (theo quy luật nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ở thiểu số, số ít người trong tay, nắm trong tay)
- D. 《三字经》自南宋以来,已有700 多年历史,可谓家喻户晓,脍炙人口。 (Ba chữ, từ trải qua, qua (jīngguò) từ, kể từ phía Nam Tống (họ Tống từ đó đến nay, từ khi... đến nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử có thể nhà nhà đều biết, người người đều hay dân số, nhân khẩu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("河水的来源除了地下水之外,还有雨水也是它的来源之一。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 58: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第58题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Thực tiễn cho thấy, khi tỷ lệ che phủ rừng của một quốc gia đạt trên 30% tổng diện tích cả nước và phân bố đồng đều thì sẽ không xảy ra các thiên tai hạn hán, lũ lụt, bão cát lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书画鉴定是一门综合学科,要求鉴定家有非常全面的学识和很高的艺术造诣。 (Sách vẽ thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn là, phải một cửa tổng hợp, toàn diện ngành học, môn học yêu cầu thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn nhà, gia đình có vô cùng, rất học, học tập toàn diện, bao quát nhận biết, hiểu biết và rất nghệ thuật cao chế tạo, làm ra)
- B. 面对逆境,是随波逐流,还是奋起抗争?强者懂得支配环境,而弱者往往受制于环境。 (Đối diện, đối mặt với nghịch cảnh là, phải theo, tùy theo chảy, trôi chảy (dòng nước) vẫn, vẫn còn dậy, nhấc lên tranh giành, tranh đua mạnh mẽ, kiên cường người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hiểu, thấu hiểu chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ môi trường mà, nhưng yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường, thường hay (theo quy luật nhận, chịu đựng ở, tại môi trường)
- C. 有的花在春天盛开,有的花在夏天怒放,只有梅花在寒冬中绽放,凌霜傲雪,香气袭人。 (Có cái, có người hoa ở mùa xuân, tiết xuân nở rộ, đua nở rực rỡ (hoa) có cái, có người hoa ở mùa hè, mùa hạ đặt, để chỉ có (điều kiện duy nhất) hoa mai, bông hoa mai mùa đông ở mùa đông trong, ở giữa đặt, để Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). ngạo nghễ, kiêu hãnh tuyết thơm, nén hương khí, không khí người)
- D. 实践表明,一个国家森林的覆盖率达到全国总面积30%以上,或者分布均匀时,就不会发生较大的风沙旱涝等自然灾害。 (Thực tiễn, thực hành chứng tỏ, biểu thị một cái đất nước bao phủ, che phủ rừng, rừng rậm đạt được, chạm tới (mục tiêu toàn quốc, cả nước tổng, toàn bộ diện tích trở lên, từ... trở lên hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) phân bố, rải rác đồng đều, đều đặn thời gian, giờ thì, liền không biết xảy ra, phát sinh khá, tương đối gió cát, bão cát sa mạc to, lớn khô hạn hạn hán chờ đợi tự nhiên, giới tự nhiên thiên tai, thảm họa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (“实践表明,一个国家森林的覆盖率达到全国总面积30%以上,或者分布均匀时,就不会发生较大的风沙旱涝等自然灾害。”) dùng sai liên từ lựa chọn “或者” (hoặc là). Hai điều kiện “tỷ lệ che phủ rừng đạt trên 30%” và “phân bố đồng đều” phải đồng thời thỏa mãn mới ngăn được thiên tai lớn, nên phải đổi “或者” thành “并且/而且”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 59: Hãy chọn câu có lỗi sai ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第59题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Nghi ngờ bản thân khiến nội tâm chúng ta tổn thương, luôn sống trong cái bóng thất bại; nghi ngờ người khác thì khiến chúng ta thiếu cảm giác an toàn, luôn sống trong mối nguy hiểm do chính mình tưởng tượng ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们做事要做到“恰到好处”,任何事情恰到好处才是最好的,过与不及都不好甚至有害。 (Chúng tôi, chúng ta làm, chế tạo việc, sự việc cần làm được, thực hiện được vừa khít, vừa vặn chuẩn xác bất kỳ, bất cứ việc, sự việc vừa khít, vừa vặn chuẩn xác mới, vừa mới là, phải đã từng tốt nhất, hay nhất và, cùng với không và, cùng với đều không tốt, đẹp thậm chí, ngay cả có hại, gây hại)
- B. 自古以来,江浙一带就是有名的“才子之乡”,明清两朝一共产生了202名状元,仅苏州地区就有35名。 (Từ, kể từ cổ, thời cổ xưa từ đó đến nay, từ khi... đến nay sông lớn, con sông (Trường Giang) vùng, khu vực chính là mới, vừa mới nổi tiếng, trứ danh lừng danh cái, chiếc của quê hương Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch hai (dùng trước lượng từ) hướng về phía, triều đại (cháo) tổng cộng, tất cả gồm có sinh ra, nảy sinh rồi người đồng (đơn vị tiền tệ) chỉ, chỉ có vỏn vẹn Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh khu vực, vùng thì, liền có người)
- C. 对于工作繁忙的人来说,时间似乎总是不够,因此如何合理安排、控制时间成为许多人需要学习的内容。 (Đối với, về phía làm việc, công việc người bận rộn, tấp nập đến, tới nói, phát biểu thời gian dường như, dẫu như luôn luôn chưa đủ, không đủ do đó, vì thế như thế nào, làm sao hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí kiểm soát, khống chế thời gian trở thành, biến thành nhiều, rất nhiều người cần, đòi hỏi nội dung học tập, học)
- D. 怀疑自己,导致我们内心受挫,总是生活在失败的阴影里;怀疑别人,则缺乏安全感让我们,总是生活在自己假想的危险中。 (Nghi ngờ, hoài nghi tự mình, bản thân dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) chúng tôi, chúng ta nội tâm, đáy lòng nhận, chịu đựng luôn luôn cuộc sống, sinh hoạt ở thất bại của (trợ từ định ngữ) bóng râm, bóng tối bên trong nghi ngờ, hoài nghi người khác thì, lại thiếu thốn, thiếu hụt an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động để chúng tôi, chúng ta luôn luôn cuộc sống, sinh hoạt ở tự mình, bản thân giả, không thật nguy hiểm muốn trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (“怀疑自己,导致我们内心受挫,总是生活在失败的阴影里;怀疑别人,则缺乏安全感让我们,总是生活在自己假想的危险中。”) sai trật tự từ trong cấu trúc kiêm ngữ ở vế sau: “则缺乏安全感让我们” phải sửa thành “则让我们缺乏安全感” (đặt “让我们” lên trước cụm động tân “缺乏安全感”).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam Kinh, tên cổ là Kim Lăng, đã có lịch sử gần 2500 năm. Nơi đây vừa có cảnh đẹp non nước tự nhiên, vừa có nét thanh nhã của di tích lịch sử, (là) một thành phố công viên kết hợp văn minh xưa và nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第60题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Nam Kinh, tên cổ là Kim Lăng, đã có lịch sử gần 2500 năm. Nơi đây vừa có cảnh đẹp non nước tự nhiên, vừa có nét thanh nhã của di tích lịch sử, (là) một thành phố công viên kết hợp văn minh xưa và nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球上的生命有30多亿年的发展史,其中85%以上的时间是在海洋中度过的。 (Trái Đất, địa cầu sinh mệnh, sự sống trên có nhiều ức, một trăm triệu (100.000.000) phát triển năm (thời gian) Sử (họ Sử trong đó, trong số đó thời gian trở lên, từ... trở lên là, phải ở đại dương, biển cả trong, ở giữa trải qua, trải qua (thời gian)
- B. 经过长期的实践,中国建筑在运用色彩方面积累了丰富的经验,并形成了南北不同的地域色彩风格。 (Đi qua, trải qua thực tiễn, thực hành lâu dài, trường kỳ Trung Quốc kiến trúc, công trình kiến trúc ở vận dụng, áp dụng linh hoạt màu sắc phương diện, khía cạnh tích lũy, tích tụ rồi kinh nghiệm phong phú, dồi dào và, đồng thời hình thành, tạo thành rồi nam bắc, hai miền Nam Bắc địa hạt, vùng miền khu vực địa lý khác nhau, không giống màu sắc phong cách, phong thái)
- C. 人的精力是有限的,我们不可能一个人做所有的事,所以作为一个企业领导,必须学会把权力授予适当的人。 (Tinh lực, năng lượng người là, phải chúng tôi, chúng ta hữu hạn, có giới hạn không thể nào, không đời nào một cái người làm, chế tạo việc, sự việc tất cả, toàn bộ vì vậy, cho nên với tư cách là, với vai trò là một cái doanh nghiệp, công ty lãnh đạo, người đứng đầu bắt buộc phải học được, nắm vững đem quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) trao tặng, phong tặng (danh hiệu người thích đáng, phù hợp)
- D. 南京,古称金陵,已有近2500年的历史。她既有自然山水之胜,又有历史文物之雅,兼具古今文明的园林化城市。 (Phía Nam cổ, thời cổ xưa gọi là, xưng hô vàng (kim loại) đã, đã từng (viết tắt của 已经) có gần lịch sử năm (thời gian) cô ấy đã... lại còn... (既...又...) có tự nhiên, giới tự nhiên núi, ngọn núi nước của thắng, chiến thắng lại, vừa... vừa... có lịch sử văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá của Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kiêm giữ kiêm nhiệm cổ, thời cổ xưa bây giờ, ngày nay vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển văn minh, nền văn minh biến hóa, văn hóa thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (“南京,古称金陵,已有近2500年的历史。她既有自然山水之胜,又有历史文物之雅,兼具古今文明的园林化城市。”) khuyết thiếu động từ vị ngữ “是” trước cụm danh từ tân ngữ “兼具古今文明的园林化城市”, cần sửa thành “是一座兼具古今文明的园林化城市”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây xanh thanh lọc môi trường trong nhà có mối quan hệ trực tiếp với diện tích lá. Vì vậy, chiều cao của cây, đường kính tán lá và kích thước lá đều ảnh hưởng đến hiệu quả thanh lọc. Thông thường, với phòng khoảng 10 mét vuông, đặt hai chậu cây cao 1,5 mét là thích hợp nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 植物对室内环境的净化与植物的叶面面积有______关系,所以,植株的高低、冠径的大小、绿叶的大小都会影响到净化______。一般情况下,10 平米左右的房间,1.5 米高的植物放两盆比较______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây xanh thanh lọc môi trường trong nhà có mối quan hệ trực tiếp với diện tích lá. Vì vậy, chiều cao của cây, đường kính tán lá và kích thước lá đều ảnh hưởng đến hiệu quả thanh lọc. Thông thường, với phòng khoảng 10 mét vuông, đặt hai chậu cây cao 1,5 mét là thích hợp nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直接 效果 合适 (Trực tiếp, thẳng thắn hiệu quả, kết quả thích hợp, vừa vặn)
- B. 敏感 成果 合理 (Nhạy cảm, nhạy bén thành quả, kết quả nghiên cứu hợp lý, chính đáng)
- C. 良好 结果 理想 (Tốt, thuận lợi kết quả lý tưởng, hoàn hảo)
- D. 复杂 后果 正常 (Phức tạp hậu quả, kết cục bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (直接 效果 合适 — Trực tiếp, thẳng thắn hiệu quả, kết quả thích hợp, vừa vặn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAƯỡn ngực có thể làm tăng dung tích sống của phổi lên khoảng 20%, từ đó giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Dung tích phổi tăng lên, lượng oxy mà các bộ phận trên cơ thể nhận được cũng tăng theo, nhờ đó con người không dễ bị mệt mỏi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 挺起胸可以使肺活量增加 20%左右,从而有利于促进______。肺活量增加了,身体各______获得的氧气便也增加了,这样人就不容易______。
• Nghĩa tiếng Việt: Ưỡn ngực có thể làm tăng dung tích sống của phổi lên khoảng 20%, từ đó giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Dung tích phổi tăng lên, lượng oxy mà các bộ phận trên cơ thể nhận được cũng tăng theo, nhờ đó con người không dễ bị mệt mỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欣欣向荣 部门 疲倦 (Hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống bộ phận, phòng ban mệt mỏi, rã rời)
- B. 新陈代谢 部位 疲劳 (Trao đổi chất sinh học bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) mệt mỏi, mỏi mệt)
- C. 循序渐进 位置 镇静 (Tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản vị trí, địa điểm bình tĩnh, điềm tĩnh)
- D. 安居乐业 部分 压抑 (An cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn bộ phận, phần ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (新陈代谢 部位 疲劳 — Trao đổi chất sinh học bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) mệt mỏi, mỏi mệt) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nghĩa hoàn hảo vừa có lợi vừa có hại. Nó có thể thúc đẩy khát vọng thành công của chúng ta, giúp chúng ta thể hiện hoàn hảo hơn; nhưng cũng có thể khiến chúng ta lo âu hơn, sợ thất bại, thậm chí một chút không hoàn hảo nhỏ cũng trở thành gánh nặng mà chúng ta không thể chịu đựng nổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 完美主义有益也有害。它可以______我们对成功的渴望,使我们表现得更加完美;也可能让我们更加______、害怕失败,甚至小小的不完美也会成为我们无法承受的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nghĩa hoàn hảo vừa có lợi vừa có hại. Nó có thể thúc đẩy khát vọng thành công của chúng ta, giúp chúng ta thể hiện hoàn hảo hơn; nhưng cũng có thể khiến chúng ta lo âu hơn, sợ thất bại, thậm chí một chút không hoàn hảo nhỏ cũng trở thành gánh nặng mà chúng ta không thể chịu đựng nổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推动 得意 奇迹 (Thúc đẩy, đẩy mạnh tự hào kỳ tích, điều kỳ diệu)
- B. 导致 恐惧 痛苦 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) sợ hãi, kinh hoàng đau khổ, thống khổ)
- C. 激发 焦虑 挫折 (Khơi dậy, kích thích lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn trắc trở, vấp ngã)
- D. 传播 疑惑 刺激 (Truyền bá, lan truyền nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc kích thích, kích động)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (激发 焦虑 挫折 — Khơi dậy, kích thích lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn trắc trở, vấp ngã) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Bới lông tìm vết" đôi khi là một thói quen xấu, vì vậy ý nghĩa của thành ngữ này không mấy tích cực. Tuy nhiên, khi đọc và viết, chúng ta bắt buộc phải có sự nghiêm túc không chịu bỏ qua dù chỉ một chữ. Văn học vốn mượn chữ nghĩa để diễn đạt tư tưởng tình cảm, nếu chữ nghĩa có điểm chưa thông suốt, thì tư tưởng sẽ chưa thấu đáo và tình cảm sẽ chưa súc tích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “咬文嚼字”有时是一个坏习惯,所以这个成语的含义______不是很好。但是在阅读和写作时,我们必须要有一字不肯______的严谨。文学______借文字表达思想情感,文字上面有______,就显得思想还不透彻,情感还不凝练。
• Nghĩa tiếng Việt: "Bới lông tìm vết" đôi khi là một thói quen xấu, vì vậy ý nghĩa của thành ngữ này không mấy tích cực. Tuy nhiên, khi đọc và viết, chúng ta bắt buộc phải có sự nghiêm túc không chịu bỏ qua dù chỉ một chữ. Văn học vốn mượn chữ nghĩa để diễn đạt tư tưởng tình cảm, nếu chữ nghĩa có điểm chưa thông suốt, thì tư tưởng sẽ chưa thấu đáo và tình cảm sẽ chưa súc tích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通常 放松 作品 含糊 (Thông thường, thường lệ thư giãn, thả lỏng tác phẩm (nghệ thuật, văn học mơ hồ, ấp úng)
- B. 尤其 饶恕 著作 分歧 (Đặc biệt là, nhất là dung thứ, tha thứ trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật bất đồng, phân kỳ)
- C. 偶然 放弃 理论 矛盾 (Ngẫu nhiên, tình cờ từ bỏ, buông xuôi lý luận, lý thuyết mâu thuẫn, xung đột)
- D. 经常 忽略 题材 错误 (Thường xuyên bỏ qua, xem nhẹ đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (通常 放松 作品 含糊 — Thông thường, thường lệ thư giãn, thả lỏng tác phẩm (nghệ thuật, văn học mơ hồ, ấp úng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không có khoảng thời gian tự học trong quân đội, đã không có Nhị Nguyệt Hà nổi tiếng khắp thiên hạ sau này. Ông rơi vào nốt trầm của cuộc đời ở tuổi 21, rồi bước lên đỉnh cao khi ở tuổi tứ tuần. Từ một học sinh lưu ban quá tuổi đến nhà văn nổi tiếng, bước ngoặt cơ duyên ấy thoạt nhìn có vẻ hơi ngẫu nhiên. Nhưng Nhị Nguyệt Hà không nghĩ vậy, ông nói: "Cuộc đời giống như một cái nồi lớn, khi bạn đã đi đến đáy nồi, chỉ cần bạn chịu ngẩng đầu lên, bất kể hướng nào cũng là đi lên."
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果没有在部队的自学______,就没有后来名满天下的二月河。他在 21 岁时跌入了人生最低谷,又在不惑之年步入巅峰,从超龄留级生到著名作家,其间的机缘转折,似乎有些误打误撞。但二月河不这么______,他说:“人生好比一口大锅,当你走到了锅底时,只要你肯______,不论朝哪个______,都是向上的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không có khoảng thời gian tự học trong quân đội, đã không có Nhị Nguyệt Hà nổi tiếng khắp thiên hạ sau này. Ông rơi vào nốt trầm của cuộc đời ở tuổi 21, rồi bước lên đỉnh cao khi ở tuổi tứ tuần. Từ một học sinh lưu ban quá tuổi đến nhà văn nổi tiếng, bước ngoặt cơ duyên ấy thoạt nhìn có vẻ hơi ngẫu nhiên. Nhưng Nhị Nguyệt Hà không nghĩ vậy, ông nói: "Cuộc đời giống như một cái nồi lớn, khi bạn đã đi đến đáy nồi, chỉ cần bạn chịu ngẩng đầu lên, bất kể hướng nào cũng là đi lên."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历 理解 努力 方向 (Trải nghiệm, kinh qua hiểu, thấu hiểu nỗ lực, cố gắng phương hướng, chiều hướng)
- B. 学历 分析 加油 方面 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp phân tích, bài phân tích cố lên phương diện, khía cạnh)
- C. 阶段 认为 付出 目标 (Giai đoạn, thời kỳ cho rằng, nhận định rằng bỏ ra, dốc sức cống hiến mục tiêu, đích đến)
- D. 课程 思考 攀登 范围 (Khóa học, môn học suy nghĩ, tư duy leo lên, trèo lên phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (经历 理解 努力 方向 — Trải nghiệm, kinh qua hiểu, thấu hiểu nỗ lực, cố gắng phương hướng, chiều hướng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim ảnh và thành phố có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ: Thành phố là chỗ dựa kinh tế và bối cảnh cho phim ảnh, trong khi phim ảnh có ý nghĩa rất quan trọng trong việc thúc đẩy du lịch thành phố, văn hóa thành phố cũng như sự giao lưu giữa thành phố và doanh nghiệp. Dùng phim ảnh dẫn dắt thành phố có thể củng cố chức năng văn hóa đô thị, tạo ra không khí đô thị đậm chất văn hóa, nâng cao độ nhận diện và uy tín của thành phố, từ đó nâng cao sứcναh cạnh tranh tổng hợp của thành phố.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 电影和城市有密切的依存关系:城市是电影的经济支撑和场地____,而电影对促进城市旅游、城市文化以及城市和企业的____有着非常重要的意义。用电影引领城市,可以强化城市文化功能,营造____的城市氛围,提升城市的知名度和美誉度,从而____城市综合竞争力。
• Nghĩa tiếng Việt: Phim ảnh và thành phố có mối quan hệ phụ thuộc chặt chẽ: Thành phố là chỗ dựa kinh tế và bối cảnh cho phim ảnh, trong khi phim ảnh có ý nghĩa rất quan trọng trong việc thúc đẩy du lịch thành phố, văn hóa thành phố cũng như sự giao lưu giữa thành phố và doanh nghiệp. Dùng phim ảnh dẫn dắt thành phố có thể củng cố chức năng văn hóa đô thị, tạo ra không khí đô thị đậm chất văn hóa, nâng cao độ nhận diện và uy tín của thành phố, từ đó nâng cao sứcναh cạnh tranh tổng hợp của thành phố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根源 宣布 和平 增添 (Nguồn gốc, cội nguồn tuyên bố, công bố hòa bình, bình yên tăng thêm, điểm tô bồi đắp thêm)
- B. 根据 传达 和蔼 提炼 (Căn cứ vào, dựa theo truyền đạt, phổ biến (chỉ thị hòa nhã, niềm nở tinh luyện, chiết xuất)
- C. 基础 介绍 和睦 推广 (Nền tảng, cơ sở giới thiệu hòa thuận, êm ấm phổ biến, nhân rộng)
- D. 来源 宣传 和谐 增强 (Nguồn gốc, căn nguyên tuyên truyền, phổ biến quảng bá hài hòa, hòa hợp tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (来源 宣传 和谐 增强 — Nguồn gốc, căn nguyên tuyên truyền, phổ biến quảng bá hài hòa, hòa hợp tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự tiến bộ của khoa học công nghệ, con người có thể ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại để cải thiện điều kiện sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đồng thời còn có thể mở rộng phạm vi sử dụng tài nguyên, khiến tài nguyên phát huy tác dụng lớn hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着科学技术的进步,人们可以应用现代科学技术____生产条件,提高资源的利用____,还可以____扩大资源利用的范围,使资源____更大的作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, con người có thể ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại để cải thiện điều kiện sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, đồng thời còn có thể mở rộng phạm vi sử dụng tài nguyên, khiến tài nguyên phát huy tác dụng lớn hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改革 化 持续 发生 (Cải cách, đổi mới biến hóa, văn hóa kéo dài, duy trì liên tục xảy ra, phát sinh)
- B. 改善 率 不断 发挥 (Cải thiện, nâng cao (môi trường không ngừng, liên tục phát huy, thể hiện)
- C. 改良 性 反复 发动 (Cải tạo, cải lương tính, tính chất (hậu tố) lặp đi lặp lại, nhiều lần phát động, khởi động (chiến dịch)
- D. 改进 度 逐渐 发扬 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật độ (nhiệt độ, góc dần dần, từ từ phát huy, hoằng dương (truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (改善 率 不断 发挥 — Cải thiện, nâng cao (môi trường không ngừng, liên tục phát huy, thể hiện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATết Nguyên Tiêu là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, phong tục ở phần lớn các vùng miền đều khá giống nhau. Thời cổ đại, "hội hoa đăng Nguyên Tiêu" tạo cơ hội cho nam thanh nữ tú chưa kết hôn làm quen lẫn nhau. Khi đó, các cô gái trẻ không được phép ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội, nhưng vào ngày lễ thì lại có thể cùng nhau đi chơi. Trong thời gian ngắm đèn hoa đăng vào Tết Nguyên Tiêu, chính là thời điểm hẹn hò lý tưởng của các nam thanh nữ tú với người mình yêu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 元宵节是中国的传统节日,大部分地区的____是差不多的。在古代,“元宵灯会”给未婚男女相互认识____了一个机会。那时候,年轻女孩儿不允许出外____活动,但是过节却可以结伴出来游玩儿。元宵节赏花灯期间,就是男女青年与心爱的人约会的____。
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Tiêu là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc, phong tục ở phần lớn các vùng miền đều khá giống nhau. Thời cổ đại, "hội hoa đăng Nguyên Tiêu" tạo cơ hội cho nam thanh nữ tú chưa kết hôn làm quen lẫn nhau. Khi đó, các cô gái trẻ không được phép ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội, nhưng vào ngày lễ thì lại có thể cùng nhau đi chơi. Trong thời gian ngắm đèn hoa đăng vào Tết Nguyên Tiêu, chính là thời điểm hẹn hò lý tưởng của các nam thanh nữ tú với người mình yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习俗 提供 自由 时机 (Tập quán, phong tục tập quán truyền thống cung cấp, mang lại tự do thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- B. 风俗 制造 自愿 借口 (Phong tục, tập quán chế tạo, sản xuất tự nguyện, bằng lòng cớ, lý do thoái thác)
- C. 规矩 创造 痛快 机遇 (Quy củ, phép tắc sáng tạo, tạo nên sảng khoái, thỏa thích thời cơ, cơ hội tốt)
- D. 兴趣 挽回 单独 距离 (Hứng thú, sở thích vãn hồi, cứu vãn (tổn thất đơn độc, một mình khoảng cách, cự ly)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (习俗 提供 自由 时机 — Tập quán, phong tục tập quán truyền thống cung cấp, mang lại tự do thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABơi nghệ thuật là môn thể thao dành cho nữ, ban đầu là hạng mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ giữa các trận thi đấu bơi lội. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa bơi lội, khiêu vũ và âm nhạc, được mệnh danh là "múa ba-lê dưới nước". Đây là môn thể thao có tính nghệ thuật rất cao, nhưng cũng đòi hỏi sức mạnh và độ dẻo dai, cần phải tập luyện qua nhiều năm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 花样游泳是女子体育项目,原为游泳比赛间歇时的水中____项目,是游泳、舞蹈和音乐的完美____,有“水中芭蕾”之称。它是一项艺术性很强的____的体育运动,但也需要力量和____,需要多年的____。
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi nghệ thuật là môn thể thao dành cho nữ, ban đầu là hạng mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ giữa các trận thi đấu bơi lội. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa bơi lội, khiêu vũ và âm nhạc, được mệnh danh là "múa ba-lê dưới nước". Đây là môn thể thao có tính nghệ thuật rất cao, nhưng cũng đòi hỏi sức mạnh và độ dẻo dai, cần phải tập luyện qua nhiều năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞赛 配合 优美 速度 培养 (Cuộc thi tài, thi đấu phối hợp, kết hợp ăn ý tươi đẹp, tao nhã tốc độ, vận tốc bồi dưỡng, đào tạo)
- B. 表演 结合 优雅 技巧 训练 (Biểu diễn, trình diễn kết hợp, gắn kết Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế huấn luyện, rèn luyện)
- C. 演出 联合 精致 技能 培训 (Buổi biểu diễn, diễn xuất liên hiệp, liên kết tinh xảo, tinh tế kỹ năng, tay nghề chuyên môn đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng)
- D. 娱乐 组合 华丽 才干 锻炼 (Giải trí, tiêu khiển tổ hợp, kết hợp lộng lẫy, tráng lệ tài cán, năng lực tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (表演 结合 优雅 技巧 训练 — Biểu diễn, trình diễn kết hợp, gắn kết Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế huấn luyện, rèn luyện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThần thoại Nữ Oa vá trời có tính truyền thuyết, nhưng khu vực hoạt động của Nữ Oa thì có thật. Các nhân viên công tác văn hóa tỉnh Thiểm Xi trong quá trình khảo sát di tích miếu Nữ Oa đã phát hiện ra ba tấm bia đá có liên quan đến Nữ Oa. Những tấm bia đá này đối chiếu phù hợp với sách cổ, xác nhận nguồn gốc văn hóa Nữ Oa nằm ở huyện Bình Lợi, tỉnh Thiểm Xi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女娲补天的神话____,但女娲的活动区域却____。陕西省文物工作者在对女娲庙遗址进行文物调查时发现了三块与女娲____的石碑,这些石碑与古代书籍相印证,____了女娲文化的发源地在陕西省平利县。
• Nghĩa tiếng Việt: Thần thoại Nữ Oa vá trời có tính truyền thuyết, nhưng khu vực hoạt động của Nữ Oa thì có thật. Các nhân viên công tác văn hóa tỉnh Thiểm Xi trong quá trình khảo sát di tích miếu Nữ Oa đã phát hiện ra ba tấm bia đá có liên quan đến Nữ Oa. Những tấm bia đá này đối chiếu phù hợp với sách cổ, xác nhận nguồn gốc văn hóa Nữ Oa nằm ở huyện Bình Lợi, tỉnh Thiểm Xi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妇孺皆知 众口一词 关联 论证 (Đều, tất cả biết, nhận thức miệng, mồm một từ, từ ngữ liên quan, liên đới luận chứng, thẩm định chứng minh tính khả thi)
- B. 尽人皆知 众口难调 相关 更正 (Dốc hết sức, hoàn toàn người đều, tất cả biết, nhận thức miệng, mồm khó, khó khăn điều chỉnh, pha chế liên quan, có quan hệ mật thiết đính chính, sửa lại cho đúng)
- C. 家喻户晓 众说纷纭 有关 证实 (Nhà nhà đều biết, người người đều hay nói, phát biểu bối rối, rối loạn liên quan, có liên quan tới chứng thực, xác nhận là sự thật)
- D. 众所周知 人云亦云 相连 证明 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết người mây, đám mây cũng, lại (văn viết = 也) mây, đám mây ngay cả, đến cả chứng minh, bằng chứng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (家喻户晓 众说纷纭 有关 证实 — Nhà nhà đều biết, người người đều hay nói, phát biểu bối rối, rối loạn liên quan, có liên quan tới chứng thực, xác nhận là sự thật) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải làm sao đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 靠着它,我才能走到您这儿来 (Dựa vào, tựa vào đang nó tôi tài năng, năng lực đi, đi bộ đến, tới ngài, ông đây, ở đây đến, tới)
- B. 就成了人生的包袱 (Thì, liền thành, hoàn thành rồi gánh nặng, gánh nặng tâm lý đời người, nhân sinh)
- C. 我们就要放下船赶路 (Chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa đặt xuống, bỏ xuống tàu, thuyền vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
- D. 生命是可以不必如此沉重的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải có thể không cần, không nhất thiết như vậy, như thế này nặng nề, nặng trĩu)
- E. 为什么我还不能找到心中的阳光 (Tại sao, vì sao tôi vẫn không có thể tìm thấy, tìm ra được ánh nắng, ánh mặt trời trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (为什么我还不能找到心中的阳光) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể giúp tôi vứt nó đi được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể giúp tôi vứt nó đi được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 靠着它,我才能走到您这儿来 (Dựa vào, tựa vào đang nó tôi tài năng, năng lực đi, đi bộ đến, tới ngài, ông đây, ở đây đến, tới)
- B. 就成了人生的包袱 (Thì, liền thành, hoàn thành rồi gánh nặng, gánh nặng tâm lý đời người, nhân sinh)
- C. 我们就要放下船赶路 (Chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa đặt xuống, bỏ xuống tàu, thuyền vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
- D. 生命是可以不必如此沉重的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải có thể không cần, không nhất thiết như vậy, như thế này nặng nề, nặng trĩu)
- E. 为什么我还不能找到心中的阳光 (Tại sao, vì sao tôi vẫn không có thể tìm thấy, tìm ra được ánh nắng, ánh mặt trời trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (靠着它,我才能走到您这儿来) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: thì nên bỏ lại con thuyền
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 靠着它,我才能走到您这儿来 (Dựa vào, tựa vào đang nó tôi tài năng, năng lực đi, đi bộ đến, tới ngài, ông đây, ở đây đến, tới)
- B. 就成了人生的包袱 (Thì, liền thành, hoàn thành rồi gánh nặng, gánh nặng tâm lý đời người, nhân sinh)
- C. 我们就要放下船赶路 (Chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa đặt xuống, bỏ xuống tàu, thuyền vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
- D. 生命是可以不必如此沉重的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải có thể không cần, không nhất thiết như vậy, như thế này nặng nề, nặng trĩu)
- E. 为什么我还不能找到心中的阳光 (Tại sao, vì sao tôi vẫn không có thể tìm thấy, tìm ra được ánh nắng, ánh mặt trời trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (我们就要放下船赶路) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAsẽ trở thành gánh nặng của cuộc đời
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: sẽ trở thành gánh nặng của cuộc đời
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 靠着它,我才能走到您这儿来 (Dựa vào, tựa vào đang nó tôi tài năng, năng lực đi, đi bộ đến, tới ngài, ông đây, ở đây đến, tới)
- B. 就成了人生的包袱 (Thì, liền thành, hoàn thành rồi gánh nặng, gánh nặng tâm lý đời người, nhân sinh)
- C. 我们就要放下船赶路 (Chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa đặt xuống, bỏ xuống tàu, thuyền vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
- D. 生命是可以不必如此沉重的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải có thể không cần, không nhất thiết như vậy, như thế này nặng nề, nặng trĩu)
- E. 为什么我还不能找到心中的阳光 (Tại sao, vì sao tôi vẫn không có thể tìm thấy, tìm ra được ánh nắng, ánh mặt trời trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (就成了人生的包袱) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuông bỏ được gánh nặng, cuộc sống mới có thể bay cao
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) __________。否则,它会变成我们的包袱。孤独、寂寞、眼泪、灾难、痛苦,这些对人生都是有用的,它们能使生命得到升华,但久久不忘,(74) __________。放下它吧,孩子,生命不能负重太多!” 青年放下包袱,继续赶路,他发觉自己的步子轻松了许多,比以前快得多,心情也变得愉悦起来。原来,(75) __________。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Buông bỏ được gánh nặng, cuộc sống mới có thể bay cao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 靠着它,我才能走到您这儿来 (Dựa vào, tựa vào đang nó tôi tài năng, năng lực đi, đi bộ đến, tới ngài, ông đây, ở đây đến, tới)
- B. 就成了人生的包袱 (Thì, liền thành, hoàn thành rồi gánh nặng, gánh nặng tâm lý đời người, nhân sinh)
- C. 我们就要放下船赶路 (Chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa đặt xuống, bỏ xuống tàu, thuyền vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
- D. 生命是可以不必如此沉重的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải có thể không cần, không nhất thiết như vậy, như thế này nặng nề, nặng trĩu)
- E. 为什么我还不能找到心中的阳光 (Tại sao, vì sao tôi vẫn không có thể tìm thấy, tìm ra được ánh nắng, ánh mặt trời trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个青年背着一个大包千里迢迢跑来找智者,他说:“大师,我是那样的孤独、痛苦和寂寞,长期的跋涉使我苦不堪言。我的鞋子破了,手也受伤了,流血不止,嗓子因为长久的呼喊而沙哑…… (71) __________?” 大师问:“你的大包里装的什么?”青年说:“它对我可重要了。里面是我每一次跌倒时的哭泣、每一次受伤后的烦恼、每一次寂寞时的痛苦…… (72) __________。” 智者带青年来到河边,他们坐船过了河。上岸后,大师说:“你扛了船赶路吧。”青年很惊讶:“它那么沉,我扛得动吗?” “是的,孩子,你扛不动它。”智者微微一笑说,“过河时,船是有用的。但过了河,(73) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (生命是可以不必如此沉重的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACả đàn cừu bỗng chốc mất đi sự bảo vệ tự nhiên từ loài sói, từ đó trở nên lười vận động và sức đề kháng ngày một kém đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cả đàn cừu bỗng chốc mất đi sự bảo vệ tự nhiên từ loài sói, từ đó trở nên lười vận động và sức đề kháng ngày một kém đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊群就面临着灾难 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy thì, liền đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- B. 是对手唤起我们挑战的冲动和渴望 (Là, phải đối thủ, đối trọng khơi gợi, đánh thức khơi dậy khát vọng chúng tôi, chúng ta bốc đồng, nông nổi thách thức, thử thách và khao khát, mong mỏi tha thiết)
- C. 牧场主又请来医生防疫治病 (Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận lại, vừa... vừa... xin, mời đến, tới bác sĩ phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
- D. 羊群因之格外健壮 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy bởi vì, do vì của đặc biệt, vô cùng cường tráng khỏe mạnh, rắn rỏi vạm vỡ)
- E. 放回到附近的山里去 (Đặt, để trở về, quay trở lại (nơi chốn) núi, ngọn núi gần đây, lân cận bên trong đi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (牧场主又请来医生防疫治病) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđể chúng giúp khôi phục lại sự sống động và khả năng sinh tồn của đàn cừu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: để chúng giúp khôi phục lại sự sống động và khả năng sinh tồn của đàn cừu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊群就面临着灾难 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy thì, liền đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- B. 是对手唤起我们挑战的冲动和渴望 (Là, phải đối thủ, đối trọng khơi gợi, đánh thức khơi dậy khát vọng chúng tôi, chúng ta bốc đồng, nông nổi thách thức, thử thách và khao khát, mong mỏi tha thiết)
- C. 牧场主又请来医生防疫治病 (Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận lại, vừa... vừa... xin, mời đến, tới bác sĩ phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
- D. 羊群因之格外健壮 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy bởi vì, do vì của đặc biệt, vô cùng cường tráng khỏe mạnh, rắn rỏi vạm vỡ)
- E. 放回到附近的山里去 (Đặt, để trở về, quay trở lại (nơi chốn) núi, ngọn núi gần đây, lân cận bên trong đi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (放回到附近的山里去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAlọc bỏ những con yếu ớt và bệnh tật,
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: lọc bỏ những con yếu ớt và bệnh tật,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊群就面临着灾难 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy thì, liền đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- B. 是对手唤起我们挑战的冲动和渴望 (Là, phải đối thủ, đối trọng khơi gợi, đánh thức khơi dậy khát vọng chúng tôi, chúng ta bốc đồng, nông nổi thách thức, thử thách và khao khát, mong mỏi tha thiết)
- C. 牧场主又请来医生防疫治病 (Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận lại, vừa... vừa... xin, mời đến, tới bác sĩ phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
- D. 羊群因之格外健壮 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy bởi vì, do vì của đặc biệt, vô cùng cường tráng khỏe mạnh, rắn rỏi vạm vỡ)
- E. 放回到附近的山里去 (Đặt, để trở về, quay trở lại (nơi chốn) núi, ngọn núi gần đây, lân cận bên trong đi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (羊群因之格外健壮) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđàn cừu cũng sẽ mất đi sức sống
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: đàn cừu cũng sẽ mất đi sức sống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊群就面临着灾难 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy thì, liền đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- B. 是对手唤起我们挑战的冲动和渴望 (Là, phải đối thủ, đối trọng khơi gợi, đánh thức khơi dậy khát vọng chúng tôi, chúng ta bốc đồng, nông nổi thách thức, thử thách và khao khát, mong mỏi tha thiết)
- C. 牧场主又请来医生防疫治病 (Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận lại, vừa... vừa... xin, mời đến, tới bác sĩ phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
- D. 羊群因之格外健壮 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy bởi vì, do vì của đặc biệt, vô cùng cường tráng khỏe mạnh, rắn rỏi vạm vỡ)
- E. 放回到附近的山里去 (Đặt, để trở về, quay trở lại (nơi chốn) núi, ngọn núi gần đây, lân cận bên trong đi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (羊群就面临着灾难) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAthúc đẩy chúng ta không ngừng tiến bước
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)__________。现在,人类之所以保护生物,就是为了不让生物链断掉,换句话说,就是让每种生物都有对手。有对手,保有警惕,便不失活力。这个道理人类亦然。 在人生的漫漫征途中,对手是同行者,也是挑战者,(80)__________,失去对手,我们或许将失去一切。从这个意义上,我们不妨说一声:“你好,对手。” 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy chúng ta không ngừng tiến bước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊群就面临着灾难 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy thì, liền đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ đang thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- B. 是对手唤起我们挑战的冲动和渴望 (Là, phải đối thủ, đối trọng khơi gợi, đánh thức khơi dậy khát vọng chúng tôi, chúng ta bốc đồng, nông nổi thách thức, thử thách và khao khát, mong mỏi tha thiết)
- C. 牧场主又请来医生防疫治病 (Chăn thả gia súc, người mục đồng buổi, trận lại, vừa... vừa... xin, mời đến, tới bác sĩ phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh chữa bệnh, điều trị bệnh tật)
- D. 羊群因之格外健壮 (Con cừu, con dê (dương) đàn, bầy bởi vì, do vì của đặc biệt, vô cùng cường tráng khỏe mạnh, rắn rỏi vạm vỡ)
- E. 放回到附近的山里去 (Đặt, để trở về, quay trở lại (nơi chốn) núi, ngọn núi gần đây, lân cận bên trong đi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 狼常到牧场叼羊。牧场主用了整整一个冬季,请猎手围猎狼群,狼患总算解除了。但是过了不久,羊群开始流行疫病,羊大批地死掉,比遭受狼患的损失还大。(76)__________。但是,不知为什么,疫病还是不断地发生,没办法,只好请来一批专家会诊。专家的结论却是去请几只狼来,(77)__________。 原来,狼先前的骚扰,对羊群有着天然的“优胜优育”作用。狼的追逐,使羊群常常惊慌奔跑,(78)__________,老弱病残填入狼口,疫病源也就无复存在了。 这个故事,耐人寻味。在生物链中,狼是羊的天敌,没有了狼这个对手,(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (是对手唤起我们挑战的冲动和渴望) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAkhông phải do tác dụng của auxin (chất sinh trưởng thực vật).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火盆遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 植物学家的发现,说明葵花向阳:
• Nghĩa tiếng Việt: không phải do tác dụng của auxin (chất sinh trưởng thực vật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受时间的影响 (Nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động thời gian)
- B. 与生长素无关 (Và, cùng với sinh trưởng, lớn lên không liên quan, không can hệ)
- C. 能促进细胞分裂 (Có thể thúc đẩy, xúc tiến tế bào (sinh học) phân chia, phân bào)
- D. 可以放慢生长速度 (Có thể đặt, để chậm sinh trưởng, lớn lên tốc độ, vận tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (与生长素无关 — Và, cùng với sinh trưởng, lớn lên không liên quan, không can hệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火盆遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 实验表明,向日葵花盘转动主要与什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热量 (rèliàng: nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
- B. 阳光 (yáng guāng: ánh nắng, ánh mặt trời)
- C. 形状 (xíng zhuàng: hình dạng, hình dáng)
- D. 天气 (tiān qì: thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (热量 — rèliàng: nhiệt lượng, lượng calo năng lượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHướng quay của hoa hướng dương bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火盆遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 关于向日葵,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Hướng quay của hoa hướng dương bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种耐寒植物 (Là, phải một loại, kiểu thực vật, cây cỏ)
- B. 花盘中有管状小花 (Hoa đĩa, cái khay trong, ở giữa có ống nhỏ, bé hoa)
- C. 生长素分布不均匀 (Sinh trưởng, lớn lên phân bố, rải rác không đồng đều, đều đặn)
- D. 花盘转动不受阳光的影响 (Hoa đĩa, cái khay quay, xoay chuyển không nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động ánh nắng, ánh mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (花盘中有管状小花 — Hoa đĩa, cái khay trong, ở giữa có ống nhỏ, bé hoa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao hoa hướng dương lại quay về hướng mặt trời?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 你注意到了吗?向日葵的花盘总是跟着太阳转,好像对阳光有特别的感情似的。过去人们一直认为这是植物生长素在起作用,因为生长素分布在花盘和茎部的背阳部分,促进那里的细胞分裂增长,而向阳面的生长相应地慢了,于是植物就弯曲起来,葵花的花盘就这样朝着太阳打转了。 然而,近年来植物生理学家发现,在葵花的花盘基部,向阳和背阳处的生长素分布基本相等。显而易见,葵花向阳就不是植物生长素的作用了。 那么,是什么原因使葵花向阳呢?有人做了实验,在温室里,用冷光(就是日光灯)代替太阳模拟阳光方向对葵花花盘进行照射。尽管早晨从东方照来,傍晚从西方照来,葵花始终没转动。然而,用火盆代替太阳,并把火盆遮挡起来,花盘却会一反常态,不分白天黑夜,也不管东西南北,一个劲儿朝着火盆转动。 由此可见,向日葵花盘的转动并不是由于光线的直接影响,而是由于阳光把向日葵花盘中的管状小花晒热了,基部的纤维会发生收缩,这一收缩就使花盘能主动转换方向来接受阳光。 所以,向日葵还可以称做“向热葵”。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao hoa hướng dương lại quay về hướng mặt trời?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日光灯的秘密 (Ngày ánh sáng, quang bí mật, điều bí ẩn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 神奇的生长素 (Sinh trưởng, lớn lên kỳ diệu, thần kỳ)
- C. 生命在于运动 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở thể thao, vận động)
- D. 向日葵?向热葵 (Hướng tới, về phía ngày hướng tới, về phía nóng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (向日葵?向热葵 — Hướng tới, về phía ngày hướng tới, về phía nóng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó vô tình rơi vào một vại gạo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。 老鼠就这样在米缸里吃了睡,睡了吃。日子在衣食无忧的休闲中过去了。有时,老鼠也曾为是否跳出米缸进行过思想斗争与痛苦抉择,但终究未能摆脱白花花大米的诱惑。直至有一天它发现米缸见了底,才觉得以米缸现在的高度,自己就是想跳出去,也无能为力了。 对于老鼠而言,这半缸米就是一块试金石。如果它想全部据为已有,其代价就是自己的生命。因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。而这高度就掌握在老鼠自己的手里,它多留一天,多贪一粒,就离死亡近了一步。 在现实生活中多数人都能做到在明显有危险的地方止步,但是能够清楚地认识潜在的危机,并及时跨越“生命的高度”,就没有那么容易了。 比如,员工的培训在公司管理中的重要性,是任何一个公司都明白的道理,但通过本公司内训或外出学习等手段来提高员工尤其是中坚员工的专业素质,毕竟要人力、物力、财力以及时间,并且经常会与公司各项工作有一定的冲突。于是员工培训对于公司来说也就变成了“说起来重要,办起来次要,忙起来不要”的口号,致使许多员工无法系统地接触到新事物、新方法、新观念。其实,公司眼前的利益不就是那半缸米吗? 老鼠为什么喜出望外?
• Nghĩa tiếng Việt: Nó vô tình rơi vào một vại gạo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发现没有猫 (Phát hiện, nhận ra không có con mèo)
- B. 找到了许多大米 (Tìm thấy, tìm ra được rồi nhiều, rất nhiều gạo, hạt gạo)
- C. 找到一个农家仓库 (Tìm thấy, tìm ra được một cái nhà, gia đình kho hàng, nhà kho)
- D. 没有别的老鼠和它抢米吃 (Không có cái khác, người khác con chuột tranh giành, cướp cùng/với nó mét ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (找到了许多大米 — Tìm thấy, tìm ra được rồi nhiều, rất nhiều gạo, hạt gạo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。 老鼠就这样在米缸里吃了睡,睡了吃。日子在衣食无忧的休闲中过去了。有时,老鼠也曾为是否跳出米缸进行过思想斗争与痛苦抉择,但终究未能摆脱白花花大米的诱惑。直至有一天它发现米缸见了底,才觉得以米缸现在的高度,自己就是想跳出去,也无能为力了。 对于老鼠而言,这半缸米就是一块试金石。如果它想全部据为已有,其代价就是自己的生命。因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。而这高度就掌握在老鼠自己的手里,它多留一天,多贪一粒,就离死亡近了一步。 在现实生活中多数人都能做到在明显有危险的地方止步,但是能够清楚地认识潜在的危机,并及时跨越“生命的高度”,就没有那么容易了。 比如,员工的培训在公司管理中的重要性,是任何一个公司都明白的道理,但通过本公司内训或外出学习等手段来提高员工尤其是中坚员工的专业素质,毕竟要人力、物力、财力以及时间,并且经常会与公司各项工作有一定的冲突。于是员工培训对于公司来说也就变成了“说起来重要,办起来次要,忙起来不要”的口号,致使许多员工无法系统地接触到新事物、新方法、新观念。其实,公司眼前的利益不就是那半缸米吗? 第3段中“试金石”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Kiểm chứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个教训 (một cái bài học kinh nghiệm)
- B. 深刻的道理 (đạo lý, lý lẽ sâu sắc, sâu đậm)
- C. 很值钱的石头 (Rất giá trị hòn đá, viên đá tiền)
- D. 可靠的检验方法 (Kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định đáng tin cậy, an toàn phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (可靠的检验方法 — Kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định đáng tin cậy, an toàn phương pháp, cách thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ chú trọng lợi ích trước mắt, coi trọng khẩu hiệu hơn hành động.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。 老鼠就这样在米缸里吃了睡,睡了吃。日子在衣食无忧的休闲中过去了。有时,老鼠也曾为是否跳出米缸进行过思想斗争与痛苦抉择,但终究未能摆脱白花花大米的诱惑。直至有一天它发现米缸见了底,才觉得以米缸现在的高度,自己就是想跳出去,也无能为力了。 对于老鼠而言,这半缸米就是一块试金石。如果它想全部据为已有,其代价就是自己的生命。因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。而这高度就掌握在老鼠自己的手里,它多留一天,多贪一粒,就离死亡近了一步。 在现实生活中多数人都能做到在明显有危险的地方止步,但是能够清楚地认识潜在的危机,并及时跨越“生命的高度”,就没有那么容易了。 比如,员工的培训在公司管理中的重要性,是任何一个公司都明白的道理,但通过本公司内训或外出学习等手段来提高员工尤其是中坚员工的专业素质,毕竟要人力、物力、财力以及时间,并且经常会与公司各项工作有一定的冲突。于是员工培训对于公司来说也就变成了“说起来重要,办起来次要,忙起来不要”的口号,致使许多员工无法系统地接触到新事物、新方法、新观念。其实,公司眼前的利益不就是那半缸米吗? 根据上文,公司存在的问题是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ chú trọng lợi ích trước mắt, coi trọng khẩu hiệu hơn hành động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 员工缺乏素质 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên thiếu thốn, thiếu hụt tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- B. 忽视对员工的培训 (Bỏ qua, coi nhẹ đối với đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- C. 忽视了管理的重要性 (Bỏ qua, coi nhẹ rồi quan trọng quản lý tính, tính chất (hậu tố))
- D. 缺少培训员工的手段 (Thiếu thốn, thiếu hụt đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng thủ đoạn, phương tiện nhân viên, cán bộ công nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (忽视对员工的培训 — Bỏ qua, coi nhẹ đối với đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng nhân viên, cán bộ công nhân viên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。这意外使老鼠喜出望外,它先是警惕地环顾了一下四周,确定没有危险之后,接下来便是一通猛吃,吃完倒头便睡。 老鼠就这样在米缸里吃了睡,睡了吃。日子在衣食无忧的休闲中过去了。有时,老鼠也曾为是否跳出米缸进行过思想斗争与痛苦抉择,但终究未能摆脱白花花大米的诱惑。直至有一天它发现米缸见了底,才觉得以米缸现在的高度,自己就是想跳出去,也无能为力了。 对于老鼠而言,这半缸米就是一块试金石。如果它想全部据为已有,其代价就是自己的生命。因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。而这高度就掌握在老鼠自己的手里,它多留一天,多贪一粒,就离死亡近了一步。 在现实生活中多数人都能做到在明显有危险的地方止步,但是能够清楚地认识潜在的危机,并及时跨越“生命的高度”,就没有那么容易了。 比如,员工的培训在公司管理中的重要性,是任何一个公司都明白的道理,但通过本公司内训或外出学习等手段来提高员工尤其是中坚员工的专业素质,毕竟要人力、物力、财力以及时间,并且经常会与公司各项工作有一定的冲突。于是员工培训对于公司来说也就变成了“说起来重要,办起来次要,忙起来不要”的口号,致使许多员工无法系统地接触到新事物、新方法、新观念。其实,公司眼前的利益不就是那半缸米吗? 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều cao” của sự sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命的高度 (độ cao, tầm cao sinh mệnh, sự sống)
- B. 幸福的标准 (tiêu chuẩn, chuẩn mực hạnh phúc)
- C. 幸运的老鼠 (con chuột may mắn, vận may)
- D. 慷慨的代价 (cái giá, cái giá phải trả hào phóng, rộng lượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (生命的高度 — độ cao, tầm cao sinh mệnh, sự sống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiền lương hàng tháng nhanh chóng cạn kiệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 白领福利好、收入高、职位稳定,是令人羡慕的职业。但是令人羡慕的白领也有自己的苦恼,每月刚发完薪水,还完房贷及信用卡,添置些衣物,和同事朋友潇洒一回,一番冲动之后发现这个月的工资又“白领”了。为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?这是因为这些白领的财务处于“亚健康”状态,他们之前没有及时地发现自己家庭存在的财务隐患,日积月累容易造成危机的爆发。 统计发现,白领阶层常见的财务隐患有:消费不健康、流动性不健康、家庭保障不健康、收入构成过于单一、获取投资收益的能力不足等。 那么,白领精英如何才能发现家庭财务隐患呢?目前网上的“理财体检服务”针对不同的客户需求推出三种理财体检套餐,分别为标准理财体检套餐、精英理财体检套餐、贵宾理财体检套餐。其中,标准套餐包括 6 项理财指标诊断,可以解决一般家庭的财务诊断需求;精英套餐包括 10 项理财指标诊断,可进一步细致地诊断家庭的财务健康状况;贵宾套餐包括 14 项理财指标诊断,将对客户的家庭财务进行全面的诊断。专家建议一般 3 至 6 个月需要对自己的家庭财务进行一次诊断。另外,当家庭财务出现重大变化时,比如买房、买车等大额支出或奖金收入、项目分成等大额收入,这时也需要对家庭财务重新进行一次理财体检。 根据上文,白领有什么苦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiền lương hàng tháng nhanh chóng cạn kiệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作非常辛苦 (Làm việc, công việc vô cùng, rất vất vả, gian khổ)
- B. 福利不怎么样 (phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội chẳng ra sao, không tốt lắm)
- C. 体检机制不完善 (Khám sức khỏe, kiểm tra thể lực cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống không hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- D. 许多人有财务危机 (Nhiều, rất nhiều người có tài chính, nghiệp vụ tài vụ khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (许多人有财务危机 — Nhiều, rất nhiều người có tài chính, nghiệp vụ tài vụ khủng hoảng, nguy cơ rủi ro) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACung cấp các gói dịch vụ đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 白领福利好、收入高、职位稳定,是令人羡慕的职业。但是令人羡慕的白领也有自己的苦恼,每月刚发完薪水,还完房贷及信用卡,添置些衣物,和同事朋友潇洒一回,一番冲动之后发现这个月的工资又“白领”了。为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?这是因为这些白领的财务处于“亚健康”状态,他们之前没有及时地发现自己家庭存在的财务隐患,日积月累容易造成危机的爆发。 统计发现,白领阶层常见的财务隐患有:消费不健康、流动性不健康、家庭保障不健康、收入构成过于单一、获取投资收益的能力不足等。 那么,白领精英如何才能发现家庭财务隐患呢?目前网上的“理财体检服务”针对不同的客户需求推出三种理财体检套餐,分别为标准理财体检套餐、精英理财体检套餐、贵宾理财体检套餐。其中,标准套餐包括 6 项理财指标诊断,可以解决一般家庭的财务诊断需求;精英套餐包括 10 项理财指标诊断,可进一步细致地诊断家庭的财务健康状况;贵宾套餐包括 14 项理财指标诊断,将对客户的家庭财务进行全面的诊断。专家建议一般 3 至 6 个月需要对自己的家庭财务进行一次诊断。另外,当家庭财务出现重大变化时,比如买房、买车等大额支出或奖金收入、项目分成等大额收入,这时也需要对家庭财务重新进行一次理财体检。 “理财体检服务”有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cung cấp các gói dịch vụ đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要提前预约 (Cần, đòi hỏi trước thời hạn, làm sớm hơn đặt hẹn trước, đăng ký trước)
- B. 可以免费体验半年 (Có thể miễn phí trải nghiệm, thể nghiệm nửa năm, sáu tháng)
- C. 专为公司财务设计 (Vì, để công ty tài chính, nghiệp vụ tài vụ thiết kế, quy hoạch)
- D. 包含多种体检套餐 (Chứa đựng, bao hàm nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú khám sức khỏe, kiểm tra thể lực suất ăn trọn gói, gói cước dịch vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (包含多种体检套餐 — Chứa đựng, bao hàm nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú khám sức khỏe, kiểm tra thể lực suất ăn trọn gói, gói cước dịch vụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề xuất của chuyên gia về việc quản lý tài chính gia đình là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 白领福利好、收入高、职位稳定,是令人羡慕的职业。但是令人羡慕的白领也有自己的苦恼,每月刚发完薪水,还完房贷及信用卡,添置些衣物,和同事朋友潇洒一回,一番冲动之后发现这个月的工资又“白领”了。为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?这是因为这些白领的财务处于“亚健康”状态,他们之前没有及时地发现自己家庭存在的财务隐患,日积月累容易造成危机的爆发。 统计发现,白领阶层常见的财务隐患有:消费不健康、流动性不健康、家庭保障不健康、收入构成过于单一、获取投资收益的能力不足等。 那么,白领精英如何才能发现家庭财务隐患呢?目前网上的“理财体检服务”针对不同的客户需求推出三种理财体检套餐,分别为标准理财体检套餐、精英理财体检套餐、贵宾理财体检套餐。其中,标准套餐包括 6 项理财指标诊断,可以解决一般家庭的财务诊断需求;精英套餐包括 10 项理财指标诊断,可进一步细致地诊断家庭的财务健康状况;贵宾套餐包括 14 项理财指标诊断,将对客户的家庭财务进行全面的诊断。专家建议一般 3 至 6 个月需要对自己的家庭财务进行一次诊断。另外,当家庭财务出现重大变化时,比如买房、买车等大额支出或奖金收入、项目分成等大额收入,这时也需要对家庭财务重新进行一次理财体检。 针对家庭理财,专家的建议是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đề xuất của chuyên gia về việc quản lý tài chính gia đình là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要买保险 (Cần mua bảo hiểm, an toàn)
- B. 要制定消费计划 (Cần lập ra, ban hành tiêu dùng, chi tiêu kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 定期进行财务诊断 (Định kỳ, theo định kỳ tiến hành, thực hiện tài chính, nghiệp vụ tài vụ chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật)
- D. 在大额支出前咨询专家 (Ở to, lớn chi tiêu, khoản chi ngân sách trước tư vấn, tham vấn chuyên gia, nhà chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (定期进行财务诊断 — Định kỳ, theo định kỳ tiến hành, thực hiện tài chính, nghiệp vụ tài vụ chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề giới nhân viên văn phòng (cổ cồn trắng), nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 白领福利好、收入高、职位稳定,是令人羡慕的职业。但是令人羡慕的白领也有自己的苦恼,每月刚发完薪水,还完房贷及信用卡,添置些衣物,和同事朋友潇洒一回,一番冲动之后发现这个月的工资又“白领”了。为什么让人艳羡的白领精英会沦落到如此地步呢?这是因为这些白领的财务处于“亚健康”状态,他们之前没有及时地发现自己家庭存在的财务隐患,日积月累容易造成危机的爆发。 统计发现,白领阶层常见的财务隐患有:消费不健康、流动性不健康、家庭保障不健康、收入构成过于单一、获取投资收益的能力不足等。 那么,白领精英如何才能发现家庭财务隐患呢?目前网上的“理财体检服务”针对不同的客户需求推出三种理财体检套餐,分别为标准理财体检套餐、精英理财体检套餐、贵宾理财体检套餐。其中,标准套餐包括 6 项理财指标诊断,可以解决一般家庭的财务诊断需求;精英套餐包括 10 项理财指标诊断,可进一步细致地诊断家庭的财务健康状况;贵宾套餐包括 14 项理财指标诊断,将对客户的家庭财务进行全面的诊断。专家建议一般 3 至 6 个月需要对自己的家庭财务进行一次诊断。另外,当家庭财务出现重大变化时,比如买房、买车等大额支出或奖金收入、项目分成等大额收入,这时也需要对家庭财务重新进行一次理财体检。 关于白领,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về giới nhân viên văn phòng (cổ cồn trắng), nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资能力不足 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư năng lực, khả năng không đủ, thiếu thốn)
- B. 喜欢网上购物 (Thích trên mạng, trực tuyến mua sắm)
- C. 收入来源较多 (Thu nhập nguồn gốc, căn nguyên khá, tương đối nhiều)
- D. 许多人处于亚健康状态 (Nhiều, rất nhiều người ở vào (vị trí khỏe mạnh, lành mạnh trạng thái, phong độ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (投资能力不足 — Đầu tư, nguồn vốn đầu tư năng lực, khả năng không đủ, thiếu thốn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc huấn luyện quỳ ngồi có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 在中国传统礼仪中,怎么坐是一个很重要的内容。最早的时候,没有椅子,人们会客的时候都是跪坐在席子上,两膝着地,臀部坐在小腿肚上,这叫跪坐。虽然不太舒服,可是在正式场合下,必须这样坐,否则就是失礼。 这种坐姿现在看来是很难受的,现代人恐怕少有能坚持这种坐姿半小时以上的。所以,古时候人们必须经过刻苦训练,才能适应这种坐姿。孩子们学的第一堂礼仪课就是跪坐,其意义与新兵入伍时训练军姿很相似。跪坐的训练,除了能磨练孩子的意志,更重要的是可以修身养性。因为再怎么训练,跪坐久了都不舒服,内心就会焦躁不安,所以跪坐训练更是对自身心性内涵的修练,从而使内心与坐姿和谐统一,这样才能达到完美的跪坐。因此,经过跪坐训练的人们都有挺拔干练的气质,都有严谨坚忍的性格。 到了东汉末年,一种名叫“胡床”的折叠板凳传入中原,第一次改变了人们的坐姿,人们逐渐开始放弃跪坐这种难受的姿势。唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。到了宋朝,这种椅子便广泛地流行起来。 椅子出现以前,人们的坐姿很低,导致家具普遍矮小,椅子出现后,人们的坐姿显然升高了不少,自然而然一些高足家具就陆续开始流行,桌子也应运而生,逐渐成为中国最主要的吃饭、看书所使用的家具。而高足家具的出现,又引起了茶具、碗碟等生活用品的一连串改变。席地而坐时,为了方便饮食,都使用高足餐具,许多杯、碟、碗的底部都有几个支撑的高足。到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。 椅子出现前,由于坐姿、案几的低矮,人们围坐在一桌吃饭很困难,所以,那时一般都是分餐制。椅子和高足桌子的出现,奠定了围坐吃饭的物质基础,人们逐渐开始围坐在一张桌子旁吃饭,直到八仙桌出现,在一张桌子上吃饭已成了习俗,分餐制也就顺理成章地变成了合餐制。 跪坐训练有什么意义?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc huấn luyện quỳ ngồi có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修身养性 (Sửa chữa, tu sửa nuôi, nuôi dưỡng tính, tính chất (hậu tố))
- B. 方便饮食 (ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng thuận tiện, tiện lợi)
- C. 强健体魄 (cường tráng dẻo dai thể xác cường tráng khỏe khoắn)
- D. 训练身体协调性 (Huấn luyện, rèn luyện cơ thể, sức khỏe phối hợp, nhịp nhàng tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (修身养性 — Sửa chữa, tu sửa nuôi, nuôi dưỡng tính, tính chất (hậu tố)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề chiếc "Hồ sàng", nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 在中国传统礼仪中,怎么坐是一个很重要的内容。最早的时候,没有椅子,人们会客的时候都是跪坐在席子上,两膝着地,臀部坐在小腿肚上,这叫跪坐。虽然不太舒服,可是在正式场合下,必须这样坐,否则就是失礼。 这种坐姿现在看来是很难受的,现代人恐怕少有能坚持这种坐姿半小时以上的。所以,古时候人们必须经过刻苦训练,才能适应这种坐姿。孩子们学的第一堂礼仪课就是跪坐,其意义与新兵入伍时训练军姿很相似。跪坐的训练,除了能磨练孩子的意志,更重要的是可以修身养性。因为再怎么训练,跪坐久了都不舒服,内心就会焦躁不安,所以跪坐训练更是对自身心性内涵的修练,从而使内心与坐姿和谐统一,这样才能达到完美的跪坐。因此,经过跪坐训练的人们都有挺拔干练的气质,都有严谨坚忍的性格。 到了东汉末年,一种名叫“胡床”的折叠板凳传入中原,第一次改变了人们的坐姿,人们逐渐开始放弃跪坐这种难受的姿势。唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。到了宋朝,这种椅子便广泛地流行起来。 椅子出现以前,人们的坐姿很低,导致家具普遍矮小,椅子出现后,人们的坐姿显然升高了不少,自然而然一些高足家具就陆续开始流行,桌子也应运而生,逐渐成为中国最主要的吃饭、看书所使用的家具。而高足家具的出现,又引起了茶具、碗碟等生活用品的一连串改变。席地而坐时,为了方便饮食,都使用高足餐具,许多杯、碟、碗的底部都有几个支撑的高足。到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。 椅子出现前,由于坐姿、案几的低矮,人们围坐在一桌吃饭很困难,所以,那时一般都是分餐制。椅子和高足桌子的出现,奠定了围坐吃饭的物质基础,人们逐渐开始围坐在一张桌子旁吃饭,直到八仙桌出现,在一张桌子上吃饭已成了习俗,分餐制也就顺理成章地变成了合餐制。 关于“胡床”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về chiếc "Hồ sàng", nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使跪坐更舒服 (Khiến cho, làm cho quỳ, quỳ gối ngồi, đi (bằng phương tiện) hơn dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 唐代开始流行 (Đường (họ Đường thế hệ, thời đại bắt đầu thịnh hành, phổ biến)
- C. 是椅子的替代品 (Là, phải thay thế, thế chỗ cái ghế phẩm chất, phẩm cách)
- D. 改变了人们的坐姿 (Thay đổi, biến đổi rồi ngồi, đi (bằng phương tiện) mọi người, con người trong xã hội phong thái, cách vận chuyển)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (改变了人们的坐姿 — Thay đổi, biến đổi rồi ngồi, đi (bằng phương tiện) mọi người, con người trong xã hội phong thái, cách vận chuyển) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 在中国传统礼仪中,怎么坐是一个很重要的内容。最早的时候,没有椅子,人们会客的时候都是跪坐在席子上,两膝着地,臀部坐在小腿肚上,这叫跪坐。虽然不太舒服,可是在正式场合下,必须这样坐,否则就是失礼。 这种坐姿现在看来是很难受的,现代人恐怕少有能坚持这种坐姿半小时以上的。所以,古时候人们必须经过刻苦训练,才能适应这种坐姿。孩子们学的第一堂礼仪课就是跪坐,其意义与新兵入伍时训练军姿很相似。跪坐的训练,除了能磨练孩子的意志,更重要的是可以修身养性。因为再怎么训练,跪坐久了都不舒服,内心就会焦躁不安,所以跪坐训练更是对自身心性内涵的修练,从而使内心与坐姿和谐统一,这样才能达到完美的跪坐。因此,经过跪坐训练的人们都有挺拔干练的气质,都有严谨坚忍的性格。 到了东汉末年,一种名叫“胡床”的折叠板凳传入中原,第一次改变了人们的坐姿,人们逐渐开始放弃跪坐这种难受的姿势。唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。到了宋朝,这种椅子便广泛地流行起来。 椅子出现以前,人们的坐姿很低,导致家具普遍矮小,椅子出现后,人们的坐姿显然升高了不少,自然而然一些高足家具就陆续开始流行,桌子也应运而生,逐渐成为中国最主要的吃饭、看书所使用的家具。而高足家具的出现,又引起了茶具、碗碟等生活用品的一连串改变。席地而坐时,为了方便饮食,都使用高足餐具,许多杯、碟、碗的底部都有几个支撑的高足。到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。 椅子出现前,由于坐姿、案几的低矮,人们围坐在一桌吃饭很困难,所以,那时一般都是分餐制。椅子和高足桌子的出现,奠定了围坐吃饭的物质基础,人们逐渐开始围坐在一张桌子旁吃饭,直到八仙桌出现,在一张桌子上吃饭已成了习俗,分餐制也就顺理成章地变成了合餐制。 椅子出现后:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi ghế xuất hiện:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开始出现分餐制 (Bắt đầu xuất hiện, hiện ra chia, tách bữa ăn, bữa cơm)
- B. 开始流行席地而坐 (Bắt đầu thịnh hành, phổ biến mà, nhưng ngồi, đi (bằng phương tiện))
- C. 高足家具逐渐流行 (Cao đầy đủ, sung túc đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng dần dần, từ từ thịnh hành, phổ biến)
- D. 人们的阅读量增加了 (Đọc, đọc sách mọi người, con người trong xã hội số lượng, chất lượng tăng lên, gia tăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (高足家具逐渐流行 — Cao đầy đủ, sung túc đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng dần dần, từ từ thịnh hành, phổ biến) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu giới thiệu về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在中国传统礼仪中,怎么坐是一个很重要的内容。最早的时候,没有椅子,人们会客的时候都是跪坐在席子上,两膝着地,臀部坐在小腿肚上,这叫跪坐。虽然不太舒服,可是在正式场合下,必须这样坐,否则就是失礼。 这种坐姿现在看来是很难受的,现代人恐怕少有能坚持这种坐姿半小时以上的。所以,古时候人们必须经过刻苦训练,才能适应这种坐姿。孩子们学的第一堂礼仪课就是跪坐,其意义与新兵入伍时训练军姿很相似。跪坐的训练,除了能磨练孩子的意志,更重要的是可以修身养性。因为再怎么训练,跪坐久了都不舒服,内心就会焦躁不安,所以跪坐训练更是对自身心性内涵的修练,从而使内心与坐姿和谐统一,这样才能达到完美的跪坐。因此,经过跪坐训练的人们都有挺拔干练的气质,都有严谨坚忍的性格。 到了东汉末年,一种名叫“胡床”的折叠板凳传入中原,第一次改变了人们的坐姿,人们逐渐开始放弃跪坐这种难受的姿势。唐代中期,胡床逐渐演变为人们现在习以为常的有靠背、有扶手、可以让双腿自然垂下的椅子。到了宋朝,这种椅子便广泛地流行起来。 椅子出现以前,人们的坐姿很低,导致家具普遍矮小,椅子出现后,人们的坐姿显然升高了不少,自然而然一些高足家具就陆续开始流行,桌子也应运而生,逐渐成为中国最主要的吃饭、看书所使用的家具。而高足家具的出现,又引起了茶具、碗碟等生活用品的一连串改变。席地而坐时,为了方便饮食,都使用高足餐具,许多杯、碟、碗的底部都有几个支撑的高足。到了宋代,餐具置于高桌上,身体的位置及人的视线都不一样了,很难再看到安装高足的餐具了,碗、盘、杯等食器都变得玲珑精巧。 椅子出现前,由于坐姿、案几的低矮,人们围坐在一桌吃饭很困难,所以,那时一般都是分餐制。椅子和高足桌子的出现,奠定了围坐吃饭的物质基础,人们逐渐开始围坐在一张桌子旁吃饭,直到八仙桌出现,在一张桌子上吃饭已成了习俗,分餐制也就顺理成章地变成了合餐制。 上文主要介绍的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu giới thiệu về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合餐制的由来 (Hợp, kết hợp bữa ăn, bữa cơm nguồn gốc lai lịch)
- B. 中国传统礼仪 (Trung Quốc truyền thống lễ, lễ nghi)
- C. 中国古代家具 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 椅子带来的变化 (Cái ghế thay đổi, biến đổi mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (椅子带来的变化 — Cái ghế thay đổi, biến đổi mang lại, đem đến (lợi ích) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao tác giả lại nói bạn và tôi đều trở thành những "người trong suốt"?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 一位著名诗人认为, 当牛顿用三棱镜把白色光分解成七色光谱时, 彩虹那诗歌般的美也就永远一去不复返了。科学居然是如此的冷酷吗? 千百年来, 人类超然于自然而存在, 我们拥有那么多美丽的传说, 拥有那么深刻对生命的敬畏与神秘感。然而似乎仅仅在一夜之间, 我们的遗传秘密大白于天下, 你我都成了生物学家眼里“透明的人”。 其实, 我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。当你看清了挡在眼前的一叶日子, 一棵未知的大树将会占据你的视野, 而当你了解了这棵大树, 眼前出现的又将是一片未知的莽莽丛林。人类对世界的认识就像一个半径不断延伸的圆, 随着我们科学知识之圆的拓疆辟壤, 我们所接触的未知世界也在不断拓展, 它们无疑会激发我们更加丰富的诗意体验和神秘想象! 当阿姆斯特朗走出登月舱, 迈出他那“个人一小步, 人类一大步”的时候, 当他怀着满腔喜悦极目远眺, 或者以一个全新的视角回望我们的蓝色家园时, 那种视觉和心灵的冲击该是何等强烈。 人类应该坚信, 当科学家测定了人类基因组的所有序列后, 我们对生命的敬畏和神秘感丝毫不会减弱。相反, 如果虚无的信仰和蒙昧的神秘感可以让我们在无知和麻木中碌碌无为地消磨时光的话, 这种虚幻的美丽不要也罢。有些后现代主义者打着人文精神的旗帜反对科学, 其实科学精神与人文精神并不矛盾。科学的发展产生过核弹威胁、生态问题, 而今又产生了基因恐惧和基因绝望, 但这些并不是科学本身造成的, 其根源, 恰恰是人文精神的匮乏。 作者为什么说你都成了“透明人”?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao tác giả lại nói bạn và tôi đều trở thành những "người trong suốt"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类基因序列被发现 (Loài người, nhân loại gen, bộ gen di truyền sắp xếp, liệt kê bị phát hiện, nhận ra)
- B. 牛顿发现了七色光谱 (Con bò, trâu bò bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] phát hiện, nhận ra rồi bảy màu sắc, sắc thái ánh sáng, quang)
- C. 人类交往变得更密切了 (Loài người, nhân loại giao lưu, qua lại thay đổi, biến đổi hơn mật thiết, khăng khít rồi)
- D. 科学研究获得了人们的认同 (Khoa học nghiên cứu, tìm tòi khảo sát đạt được, giành được rồi đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (人类基因序列被发现 — Loài người, nhân loại gen, bộ gen di truyền sắp xếp, liệt kê bị phát hiện, nhận ra) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề thế giới chưa biết, nhận định nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 一位著名诗人认为, 当牛顿用三棱镜把白色光分解成七色光谱时, 彩虹那诗歌般的美也就永远一去不复返了。科学居然是如此的冷酷吗? 千百年来, 人类超然于自然而存在, 我们拥有那么多美丽的传说, 拥有那么深刻对生命的敬畏与神秘感。然而似乎仅仅在一夜之间, 我们的遗传秘密大白于天下, 你我都成了生物学家眼里“透明的人”。 其实, 我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。当你看清了挡在眼前的一叶日子, 一棵未知的大树将会占据你的视野, 而当你了解了这棵大树, 眼前出现的又将是一片未知的莽莽丛林。人类对世界的认识就像一个半径不断延伸的圆, 随着我们科学知识之圆的拓疆辟壤, 我们所接触的未知世界也在不断拓展, 它们无疑会激发我们更加丰富的诗意体验和神秘想象! 当阿姆斯特朗走出登月舱, 迈出他那“个人一小步, 人类一大步”的时候, 当他怀着满腔喜悦极目远眺, 或者以一个全新的视角回望我们的蓝色家园时, 那种视觉和心灵的冲击该是何等强烈。 人类应该坚信, 当科学家测定了人类基因组的所有序列后, 我们对生命的敬畏和神秘感丝毫不会减弱。相反, 如果虚无的信仰和蒙昧的神秘感可以让我们在无知和麻木中碌碌无为地消磨时光的话, 这种虚幻的美丽不要也罢。有些后现代主义者打着人文精神的旗帜反对科学, 其实科学精神与人文精神并不矛盾。科学的发展产生过核弹威胁、生态问题, 而今又产生了基因恐惧和基因绝望, 但这些并不是科学本身造成的, 其根源, 恰恰是人文精神的匮乏。 关于未知世界,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về thế giới chưa biết, nhận định nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秘密越来越少 (Bí mật, điều bí ẩn ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) ít, thiếu)
- B. 是一种虚幻的美丽 (Là, phải một loại, kiểu xinh đẹp, tươi đẹp)
- C. 会持续激发人类探索精神 (Biết kéo dài, duy trì liên tục khơi dậy, kích thích loài người, nhân loại khám phá, tìm tòi thám hiểm tinh thần, nghị lực)
- D. 会给人类带来虚无和蒙昧 (Biết cho loài người, nhân loại mang lại, đem đến (lợi ích không, không có (vô) và che phủ, chịu đựng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (会持续激发人类探索精神 — Biết kéo dài, duy trì liên tục khơi dậy, kích thích loài người, nhân loại khám phá, tìm tòi thám hiểm tinh thần, nghị lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 一位著名诗人认为, 当牛顿用三棱镜把白色光分解成七色光谱时, 彩虹那诗歌般的美也就永远一去不复返了。科学居然是如此的冷酷吗? 千百年来, 人类超然于自然而存在, 我们拥有那么多美丽的传说, 拥有那么深刻对生命的敬畏与神秘感。然而似乎仅仅在一夜之间, 我们的遗传秘密大白于天下, 你我都成了生物学家眼里“透明的人”。 其实, 我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。当你看清了挡在眼前的一叶日子, 一棵未知的大树将会占据你的视野, 而当你了解了这棵大树, 眼前出现的又将是一片未知的莽莽丛林。人类对世界的认识就像一个半径不断延伸的圆, 随着我们科学知识之圆的拓疆辟壤, 我们所接触的未知世界也在不断拓展, 它们无疑会激发我们更加丰富的诗意体验和神秘想象! 当阿姆斯特朗走出登月舱, 迈出他那“个人一小步, 人类一大步”的时候, 当他怀着满腔喜悦极目远眺, 或者以一个全新的视角回望我们的蓝色家园时, 那种视觉和心灵的冲击该是何等强烈。 人类应该坚信, 当科学家测定了人类基因组的所有序列后, 我们对生命的敬畏和神秘感丝毫不会减弱。相反, 如果虚无的信仰和蒙昧的神秘感可以让我们在无知和麻木中碌碌无为地消磨时光的话, 这种虚幻的美丽不要也罢。有些后现代主义者打着人文精神的旗帜反对科学, 其实科学精神与人文精神并不矛盾。科学的发展产生过核弹威胁、生态问题, 而今又产生了基因恐惧和基因绝望, 但这些并不是科学本身造成的, 其根源, 恰恰是人文精神的匮乏。 作者认为科学:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng khoa học:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷酷无情 (Lạnh lùng, tàn nhẫn không, không có (vô))
- B. 有诗歌般的美 (Có thơ ca, thi ca đẹp, xinh đẹp)
- C. 是在不断扩展的 (Là, phải ở không ngừng, liên tục mở rộng, khuếch trương)
- D. 让生命失去神秘感 (Để sinh mệnh, sự sống mất đi, đánh mất thần bí, bí ẩn cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (是在不断扩展的 — Là, phải ở không ngừng, liên tục mở rộng, khuếch trương) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 一位著名诗人认为, 当牛顿用三棱镜把白色光分解成七色光谱时, 彩虹那诗歌般的美也就永远一去不复返了。科学居然是如此的冷酷吗? 千百年来, 人类超然于自然而存在, 我们拥有那么多美丽的传说, 拥有那么深刻对生命的敬畏与神秘感。然而似乎仅仅在一夜之间, 我们的遗传秘密大白于天下, 你我都成了生物学家眼里“透明的人”。 其实, 我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。当你看清了挡在眼前的一叶日子, 一棵未知的大树将会占据你的视野, 而当你了解了这棵大树, 眼前出现的又将是一片未知的莽莽丛林。人类对世界的认识就像一个半径不断延伸的圆, 随着我们科学知识之圆的拓疆辟壤, 我们所接触的未知世界也在不断拓展, 它们无疑会激发我们更加丰富的诗意体验和神秘想象! 当阿姆斯特朗走出登月舱, 迈出他那“个人一小步, 人类一大步”的时候, 当他怀着满腔喜悦极目远眺, 或者以一个全新的视角回望我们的蓝色家园时, 那种视觉和心灵的冲击该是何等强烈。 人类应该坚信, 当科学家测定了人类基因组的所有序列后, 我们对生命的敬畏和神秘感丝毫不会减弱。相反, 如果虚无的信仰和蒙昧的神秘感可以让我们在无知和麻木中碌碌无为地消磨时光的话, 这种虚幻的美丽不要也罢。有些后现代主义者打着人文精神的旗帜反对科学, 其实科学精神与人文精神并不矛盾。科学的发展产生过核弹威胁、生态问题, 而今又产生了基因恐惧和基因绝望, 但这些并不是科学本身造成的, 其根源, 恰恰是人文精神的匮乏。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然的奥秘 (điều bí ẩn, sự huyền bí tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 对科学的认识 (Đối với quen biết, nhận biết khoa học)
- C. 人类基因的秘密 (Loài người, nhân loại bí mật, điều bí ẩn gen, bộ gen di truyền)
- D. 生物学的发展过程 (Sinh vật, công nghệ sinh học phát triển học, học tập quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (对科学的认识 — Đối với quen biết, nhận biết khoa học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc kỹ bài viết trong 10 phút (không chép, không ghi chép). Sau đó, tóm tắt bài viết này thành một bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút. Tự đặt tiêu đề, chỉ thuật lại nội dung bài viết, không nêu quan điểm cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn 一天,女儿满腹牢骚地向父亲抱怨起生活的艰难,她说自己不知道该如何应付生活,好像一个问题刚刚解决,新的问题又会出现,她有些厌倦了。父亲是一位著名的厨师。他平静地听完女儿的抱怨后,微微一笑,把女儿带进了厨房。父亲往三个同样大小的锅里倒进了一样多的水,然后将一根胡萝卜放进了第一个锅里,将一个鸡蛋放进了第二个锅里,又将一把咖啡豆放进了第三个锅里,最后他把三个锅放到火力一样大的三个炉子上烧。女儿站在一边,疑惑地望着父亲,弄不清他的用意。20分钟后,父亲关掉了火,让女儿拿来两个盘子和一个杯子。父亲将煮好的胡萝卜和鸡蛋分别放进了两个盘子里,然后将咖啡豆煮出的咖啡倒进了杯子里。他指着盘子和杯子问女儿:“孩子,说说看,你看到了什么。”女儿回答说:“还能有什么,当然是胡萝卜、鸡蛋和咖啡了。”父亲说:“你不妨碰碰它们,看看有什么变化。”女儿拿起一双筷子碰了碰胡萝卜,发现胡萝卜已经变得很软。她又拿起鸡蛋,感觉到了蛋壳的坚硬。她在桌子上把蛋壳敲破,剥掉后,用手摸了摸里面的蛋白。然后她又端起杯子,喝了一口里面的咖啡。做完这些以后,女儿开始回答父亲的问题:“这个盘子里是一根已经变得很软的胡萝卜。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字) (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 一天,女儿满腹牢骚地向父亲抱怨起生活的艰难,她说自己不知道该如何应 付生活,好像一个问题刚刚解决,新的问题又会出现,她有些厌倦了。 父亲是一位著名的厨师。他平静地听完女儿的抱怨后,微微一笑,把女儿带 进了厨房。父亲往三个同样大小的锅里倒进了一样多的水,然后将一根胡萝卜放 进了第一个锅里,将一个鸡蛋放进了第二个锅里,又将一把咖啡豆放进了第三个 锅里,最后他把三个锅放到火力一样大的三个炉子上烧。 女儿站在一边,疑惑地望着父亲,弄不清他的用意。 20 分钟后,父亲关掉了火,让女儿拿来两个盘子和一个杯子。父亲将煮好 的胡萝卜和鸡蛋分别放进了两个盘子里,然后将咖啡豆煮出的咖啡倒进了杯子 里。他指着盘子和杯子问女儿:“孩子,说说看,你看到了什么?” 女儿回答说:“还能有什么,当然是胡萝卜、鸡蛋和咖啡了。” 父亲说:“你不妨碰碰它们,看看有什么变化。” 女儿拿起一双筷子碰了碰胡萝卜,发现胡萝卜已经变得很软。她又拿起鸡蛋, 感觉到了蛋壳的坚硬。她在桌子上把蛋壳敲破,剥掉后,用手摸了摸里面的蛋白。 然后她又端起杯子,喝了一口里面的咖啡。做完这些以后,女儿开始回答父亲的 问题:“这个盘子里是一根已经变得很软的胡萝卜。那个盘子里是一个壳很硬、 蛋白也已经凝固了的鸡蛋。杯子里则是香味浓郁、口感很好的咖啡。”说完,她 不解地问父亲,“爸,您为什么要问我这么简单的问题?” 父亲看着女儿说:“你看见的这三样东西是在一样大的锅里、一样多的水里、 一样大的火上用一样长的时间煮过的,可它们的反应却迥然不同。胡萝卜生的时 候是硬的,煮完后却变得那么软,甚至都快烂了。生鸡蛋是那样的脆弱,蛋壳一 碰就会碎,可是煮过后连蛋白都变硬了。咖啡豆没煮之前是很硬的,虽然煮了一 会儿就变软了,但它的香气和味道却溶进水里,变成了可口的咖啡。” 父亲说完之后接着问女儿:“你像它们中的哪一个?” 现在,女儿更是有些摸不着头脑了,只是怔怔地看着父亲,不知如何回答。 父亲接着说:“这三种东西其实代表了不同的人在困境中的不同表现。在困 境中,有的人被打败;有的人通过磨练变得坚强;有的人则适应了环境,并改变 了环境。在生活的压力下,我们应该像鸡蛋那样变得坚强起来,或者是像咖啡豆 那样,融入环境,改变环境。既然生活的压力,我们无处躲闪,就应该勇敢地去 面对,只有经过痛苦的羽化,才能变成美丽的蝴蝶。不管生活是多么艰难,我们 都不应该一味地抱怨,要靠自己的努力,使自己变得坚强,来改变现状并获得幸 福。”
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc kỹ bài viết trong 10 phút (không chép, không ghi chép). Sau đó, tóm tắt bài viết này thành một bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút. Tự đặt tiêu đề, chỉ thuật lại nội dung bài viết, không nêu quan điểm cá nhân.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile