Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Dân gian có câu “người cao thượng nói muộn”, người ta tin rằng trẻ chậm nói sẽ thông minh hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tuyên bố này là vô căn cứ. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể do nhiều bệnh khác nhau như suy giảm thính lực, chậm phát triển trí tuệ, tự kỷ,… và trẻ nên đến bệnh viện để điều trị kịp thời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 民间有“贵人语迟”的说法,认为说话晚的孩子更聪明。但专家表示,这种说法毫无根据,孩子语言发育延迟可能由各种疾病引起,如听力障碍、智力低下、自闭症等,应该及时到医院治疗。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Dân gian có câu “người cao thượng nói muộn”, người ta tin rằng trẻ chậm nói sẽ thông minh hơn. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tuyên bố này là vô căn cứ. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể do nhiều bệnh khác nhau như suy giảm thính lực, chậm phát triển trí tuệ, tự kỷ,… và trẻ nên đến bệnh viện để điều trị kịp thời. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子说话晚或是疾病信号 (Đứa trẻ nói chuyện, nói muộn, trễ hoặc là, hay là bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm tín hiệu, sóng viễn thông)
- B. 孩子说话晚智力水平更高 (Đứa trẻ nói chuyện, nói muộn, trễ trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trình độ, mức độ hơn cao)
- C. 孩子说话早晚与智力有关 (Đứa trẻ nói chuyện, nói sớm muộn, sớm tối liên quan, có liên quan tới cùng/với trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc)
- D. 发育迟缓导致语言发育晚 (Phát triển, phát dục chậm chạp, trì trệ dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) ngôn ngữ, tiếng nói phát triển, phát dục muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (孩子说话晚或是疾病信号 — Trẻ chậm nói có thể là dấu hiệu của bệnh tật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều cuốn sách nói rằng người lớn thường ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày. Tuy nhiên, các chuyên gia tâm lý chỉ ra rằng việc một người ngủ từ 6 đến 7 tiếng vào ban đêm là chưa đủ. Chỉ ngủ 8 tiếng mới có thể khiến các chức năng của cơ thể con người đạt đến đỉnh cao. Vì vậy, thế nào là “số lượng thích hợp” chủ yếu dựa vào việc “hồi phục thể lực và tinh thần”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多书上都说,成年人一般每天睡7到8个小时就差不多了。可是心理专家指出,个人晚上睡眠6到7个小时是不够的,只有8个小时睡眠才能够使人体功能达到高峰。所以什么是“适量”,主要是以“精神和体力的恢复”为标准。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cuốn sách nói rằng người lớn thường ngủ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày. Tuy nhiên, các chuyên gia tâm lý chỉ ra rằng việc một người ngủ từ 6 đến 7 tiếng vào ban đêm là chưa đủ. Chỉ ngủ 8 tiếng mới có thể khiến các chức năng của cơ thể con người đạt đến đỉnh cao. Vì vậy, thế nào là “số lượng thích hợp” chủ yếu dựa vào việc “hồi phục thể lực và tinh thần”. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡眠时间长短因人而异 (Giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian độ dài ngắn, sự dài ngắn bởi vì, do vì người mà, nhưng)
- B. 人应该保持8小时睡眠 (Người nên duy trì, giữ vững tiếng đồng hồ giấc ngủ, giấc ngủ say)
- C. 睡眠时间应视情况而定 (Giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian nên, cần phải (yīng) nhìn, xem tình hình, hoàn cảnh mà, nhưng định, xác định)
- D. 睡眠时间越长身体越好 (Giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài cơ thể, sức khỏe càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (睡眠时间长短因人而异 — Thời gian ngủ khác nhau ở mỗi người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong nhiều năm, các bác sĩ và người nhà hầu hết đều áp dụng thái độ này đối với bệnh nhân ung thư, tức là che giấu sự thật rằng họ mắc bệnh ung thư với bệnh nhân. Thực hành này được gọi là "chăm sóc y tế bảo vệ" trong y học và mục đích của nó là giảm bớt gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Nhưng hiện nay nhiều bác sĩ ung thư ủng hộ việc "điều trị mở". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 多年以来,医生和家属对待癌症患者大多采用这样的态度,即向患者隐瞒已得癌症的实情,这种做法医学上叫做“保护性医疗”,其目的在于减少患者的心理负担。但是现在很多肿瘤科医生主张实行“公开性治疗”。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhiều năm, các bác sĩ và người nhà hầu hết đều áp dụng thái độ này đối với bệnh nhân ung thư, tức là che giấu sự thật rằng họ mắc bệnh ung thư với bệnh nhân. Thực hành này được gọi là "chăm sóc y tế bảo vệ" trong y học và mục đích của nó là giảm bớt gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Nhưng hiện nay nhiều bác sĩ ung thư ủng hộ việc "điều trị mở". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生应该公开癌症病人的治疗方案 (Bác sĩ nên công khai, minh bạch bệnh ung thư, chứng ung thư điều trị, chữa trị bệnh nhân, người bệnh phương án, kế hoạch)
- B. 很多医生主张不该向病人隐瞒病情 (Rất nhiều bác sĩ chủ trương, tán thành không nên, cần phải hướng tới, về phía bệnh nhân, người bệnh giấu giếm, bưng bít sự thật bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến)
- C. 向病人隐瞒病情更有利于病人治疗 (Hướng tới, về phía bệnh nhân, người bệnh giấu giếm, bưng bít sự thật bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến hơn có lợi cho, thuận lợi cho bệnh nhân, người bệnh điều trị, chữa trị)
- D. 保护性治疗可以保护病人个人隐私 (Bảo vệ, giữ gìn tính, tính chất (hậu tố) điều trị, chữa trị có thể bảo vệ, giữ gìn bệnh nhân, người bệnh cá nhân quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (很多医生主张不该向病人隐瞒病情 — Nhiều bác sĩ cho rằng bệnh nhân không nên giấu bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghiên cứu cho thấy sự phát triển khả năng sáng tạo của con người bắt đầu từ thời thơ ấu. Mỗi đứa trẻ đều có những khả năng sáng tạo tiềm ẩn hoặc mới nổi và khả năng sáng tạo này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đối với trẻ em, trò chơi không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trẻ em thường sử dụng trò chơi để phản ánh cuộc sống thực một cách sáng tạo. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有研究表明,人的创造能力的发展始于幼儿时代。每个幼儿都具有潜在的或正在萌发的创造能力,而这种创造能力对促进幼儿的全面发展起着重要作用。对孩子来说,游戏不仅是娱乐,而且还是学习。孩子往往通过游戏来对现实生活进行创造性的反映,游戏可以丰富孩子的知识,促进孩子创造能力的发展。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy sự phát triển khả năng sáng tạo của con người bắt đầu từ thời thơ ấu. Mỗi đứa trẻ đều có những khả năng sáng tạo tiềm ẩn hoặc mới nổi và khả năng sáng tạo này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Đối với trẻ em, trò chơi không chỉ là giải trí mà còn là học tập. Trẻ em thường sử dụng trò chơi để phản ánh cuộc sống thực một cách sáng tạo. Trò chơi có thể làm phong phú thêm kiến thức của trẻ và thúc đẩy sự phát triển khả năng sáng tạo của trẻ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游戏能培养幼儿的创造力 (Trò chơi có thể bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên trẻ em, con cái sức, sức lực)
- B. 游戏使孩子体验学习乐趣 (Trò chơi khiến cho, làm cho đứa trẻ trải nghiệm, thể nghiệm học tập, học niềm vui thích, hứng thú)
- C. 人在幼儿期创造能力最强 (Người ở trẻ em, con cái kỳ, thời kỳ sáng tạo, tạo nên năng lực, khả năng nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 幼儿教育应该从游戏开始 (Trẻ em, con cái giáo dục nên từ trò chơi bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (游戏能培养幼儿的创造力 — Trò chơi có thể nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đọc là quá trình làm cho cuốn sách trở nên có ý nghĩa. Nếu không có ai đọc sách thì về cơ bản chúng ta có thể cho rằng sự tồn tại của cuốn sách chỉ là dư thừa và vô nghĩa. Sự “dư thừa” này sẽ không kết thúc cho đến khi người đọc đọc nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 阅读是使书本身具有意义的一道程序。如果书没有人看,那么,我们基本可以认为,书的存在只是多余而毫无意义的,这种“多余”一直到有读者阅读它时才会结束。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc là quá trình làm cho cuốn sách trở nên có ý nghĩa. Nếu không có ai đọc sách thì về cơ bản chúng ta có thể cho rằng sự tồn tại của cuốn sách chỉ là dư thừa và vô nghĩa. Sự “dư thừa” này sẽ không kết thúc cho đến khi người đọc đọc nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为人有阅读的需求才会有书的出版 (Bởi vì người có nhu cầu, yêu cầu bức thiết đọc, đọc sách mới, vừa mới biết có xuất bản sách)
- B. 没有人阅读的书本身存在就毫无意义 (Không có người sách vở học tập đọc, đọc sách tồn tại, hiện hữu thì, liền hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào ý nghĩa, giá trị)
- C. 阅读是使书具有意义的一个必要条件 (Đọc, đọc sách là, phải khiến cho, làm cho sách sở hữu, có được một cái ý nghĩa, giá trị cần thiết, thiết yếu điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 只要是有人阅读的书就一定是本好书 (Chỉ cần (điều kiện cần) là, phải có người, có ai đó sách đọc, đọc sách thì, liền nhất định, chắc chắn là, phải cuốn, quyển (sách) tốt, đẹp sách)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (阅读是使书具有意义的一个必要条件 — Đọc là điều kiện cần để sách có ý nghĩa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mặc dù nhiều người không có kinh nghiệm học đại học vẫn có thể trở thành doanh nhân nổi tiếng thế giới, chẳng hạn như Bill, người sáng lập Microsoft. Dù có bằng cấp cao không đồng nghĩa với thành công nhưng không thể phủ nhận giáo dục đại học là cái nôi ươm mầm nhân tài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 虽然许多没有大学经历的人也能成为世界著名的企业家,比如微软公司的创始人比尔·的。虽然拥有高学历并不意味着成功,但不能否认高等教育是培养人才的摇篮。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhiều người không có kinh nghiệm học đại học vẫn có thể trở thành doanh nhân nổi tiếng thế giới, chẳng hạn như Bill, người sáng lập Microsoft. Dù có bằng cấp cao không đồng nghĩa với thành công nhưng không thể phủ nhận giáo dục đại học là cái nôi ươm mầm nhân tài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在实践中积累经验比在课堂上学习更好 (Ở thực tiễn, thực hành trong, ở giữa tích lũy, tích tụ kinh nghiệm so với ở lớp học, giảng đường đi học, đến trường học tập hơn tốt, đẹp)
- B. 受过高等教育者成功概率比一般人更高 (Nhận, chịu đựng đã từng cao cấp, nâng cao giáo dục người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thành công xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra so với bình thường, thông thường người hơn cao)
- C. 对天才的管理者来说大学教育并不重要 (Đối với quản lý thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đến, tới nói, phát biểu trường đại học, bậc đại học giáo dục và, đồng thời không quan trọng)
- D. 成功与否跟是否受过高等教育没有关系 (Thành công và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) nhận, chịu đựng cùng/với liệu có... không, có hay không đã từng cao cấp, nâng cao giáo dục không có mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (受过高等教育者成功概率比一般人更高 — Người có trình độ học vấn cao có xác suất thành công cao hơn người bình thường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sự phát triển KH&CN khu vực trên thế giới ngày nay rất không đồng đều, càng nổi bật hơn do tính bí mật công nghệ giữa các quốc gia, khu vực và các nhóm. Tuy nhiên, mọi phát minh, sáng tạo về khoa học và công nghệ đều phải là tài sản của toàn nhân loại và không một quốc gia, tập thể hay cá nhân nào nên hoặc có thể giữ chúng lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 当今世界科学技术的地区发展很不平衡,这一点由于国与国、地区与地区、集团与集团之间的科技保密而显得更加突出。然而,科学技术的所有发明创造本应是全人类的财富,任何国家、集团或个人都不应该也不可能长期占为已有。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển KH&CN khu vực trên thế giới ngày nay rất không đồng đều, càng nổi bật hơn do tính bí mật công nghệ giữa các quốc gia, khu vực và các nhóm. Tuy nhiên, mọi phát minh, sáng tạo về khoa học và công nghệ đều phải là tài sản của toàn nhân loại và không một quốc gia, tập thể hay cá nhân nào nên hoặc có thể giữ chúng lâu dài. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 各国应该加强科学技术的保密工作 (Các, mỗi quốc gia, đất nước nên tăng cường, củng cố đẩy mạnh khoa học bảo mật, giữ bí mật kỹ thuật, công nghệ làm việc, công việc)
- B. 人类对科技的保密能力是有限度的 (Loài người, nhân loại đối với bảo mật, giữ bí mật khoa học công nghệ, khoa kỹ năng lực, khả năng là, phải hữu hạn, có giới hạn độ (nhiệt độ, góc)
- C. 科学技术不应该也不可能长期保密 (Khoa học kỹ thuật, công nghệ không nên cũng không thể nào, không đời nào lâu dài, trường kỳ bảo mật, giữ bí mật)
- D. 发展中国家应向发达国家学习技术 (Phát triển Trung Quốc nhà, gia đình nên, cần phải (yīng) hướng tới, về phía phát triển, thịnh vượng đất nước học tập, học kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (科学技术不应该也不可能长期保密 — Khoa học công nghệ không nên và không thể giữ bí mật lâu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chỉ có cuộc sống thực tế là những gì chúng ta cần. Mặc dù thực tế sẽ có một số khía cạnh không vừa ý nhưng nó có thể thay đổi quá khứ. Vì vậy, chúng ta phải tăng cường lòng dũng cảm đối mặt với thực tế và mạnh dạn chấp nhận những thử thách của thực tế thay vì trốn tránh thực tế. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 只有实际的生活才是我们所需要的,尽管现实会存在某些不尽如人意的地方,但它能改变过去。因此,要提高勇气去面对现实,大胆地接受现实的挑战,而不是逃避现实。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có cuộc sống thực tế là những gì chúng ta cần. Mặc dù thực tế sẽ có một số khía cạnh không vừa ý nhưng nó có thể thay đổi quá khứ. Vì vậy, chúng ta phải tăng cường lòng dũng cảm đối mặt với thực tế và mạnh dạn chấp nhận những thử thách của thực tế thay vì trốn tránh thực tế. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人不该沉迷过去,要着眼未来 (Người không nên, cần phải mê muội, sa đà chìm đắm tiêu cực quá khứ cần đang mắt, đôi mắt tương lai, mai sau)
- B. 我们的现实生活存在很多不足 (Hiện thực, thực tế của chúng tôi, chúng ta cuộc sống, sinh hoạt tồn tại, hiện hữu rất nhiều không đủ, thiếu thốn)
- C. 聪明人应该知道怎样回避现实 (Thông minh người nên biết như thế nào, ra sao né tránh, thoái thác hiện thực, thực tế)
- D. 勇敢去面对并接受现实的挑战i (Dũng cảm, quả cảm đi đối diện, đối mặt với và, đồng thời tiếp nhận, chấp nhận thách thức, thử thách hiện thực, thực tế)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (勇敢去面对并接受现实的挑战i — Hãy đủ dũng cảm để đối mặt và chấp nhận những thử thách thực tếi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều khi, giữa mục tiêu và thực tế có một khoảng cách nhất định và chúng ta phải học cách điều chỉnh bất cứ lúc nào. Dù thế nào đi nữa, con người không nên sống vì những mong muốn viển vông. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 许多时候,目标与现实之间往往有一定的距离,我们必须学会随时去调整。无论如何,人不应该为不切实际的愿望而活着。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi, giữa mục tiêu và thực tế có một khoảng cách nhất định và chúng ta phải học cách điều chỉnh bất cứ lúc nào. Dù thế nào đi nữa, con người không nên sống vì những mong muốn viển vông. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应认识到目标与现实间的距离 (Nên, cần phải (yīng) quen biết, nhận biết đến, tới mục tiêu, đích đến giữa, không gian cùng/với hiện thực, thực tế khoảng cách, cự ly)
- B. 不切实际的空想只会让人痛苦 (Không thiết thực, sát sao thực tế tưởng tượng viển vông, ảo tưởng không tưởng con, chiếc — lượng từ (zhī) biết để người đau khổ, thống khổ)
- C. 应注意调整目标与现实的距离 (Nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý điều chỉnh, sắp xếp lại mục tiêu, đích đến và, cùng với khoảng cách, cự ly hiện thực, thực tế)
- D. 人活着该做些力所能及的事情 (Người sống, sinh sống đang nên, cần phải làm, chế tạo một vài, một số việc, sự việc trong khả năng có thể làm được, sức mình có thể làm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (应注意调整目标与现实的距离 — Chú ý điều chỉnh khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ giải trí, công việc đến cuộc sống, Internet cung cấp các dịch vụ thiết thực cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta: "lớp học trực tuyến" dành cho học sinh cấp hai, "ứng dụng trực tuyến" dành cho sinh viên đại học để xin việc, "quảng cáo trực tuyến" các đặc sản địa phương của nông dân và mua sắm trực tuyến mà những người lao động cổ trắng ở thành thị rất quan tâm. Giá trị ứng dụng của Internet đang đến gần với tất cả mọi người nên một số chuyên gia cho rằng “sự sống sót số” đã đưa con người bước vào một kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 从娱乐到工作到生活,互联网为我们的日常生活提供着实实在在的服务:中学生的“网络课堂”、大学生求职中的“网络申请”、农民土特产的“网络推销”、都市白领热衷的网上购物·互联网的价值应用正在走近每一个人,因此有专家认为,“数字化生存”已使人们进入了网络应用的新时代。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ giải trí, công việc đến cuộc sống, Internet cung cấp các dịch vụ thiết thực cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta: "lớp học trực tuyến" dành cho học sinh cấp hai, "ứng dụng trực tuyến" dành cho sinh viên đại học để xin việc, "quảng cáo trực tuyến" các đặc sản địa phương của nông dân và mua sắm trực tuyến mà những người lao động cổ trắng ở thành thị rất quan tâm. Giá trị ứng dụng của Internet đang đến gần với tất cả mọi người nên một số chuyên gia cho rằng “sự sống sót số” đã đưa con người bước vào một kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们已进入网络应用的新时代 (Mọi người, con người trong xã hội đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiến vào, bước vào (giai đoạn mạng lưới, mạng internet mới ứng dụng, áp dụng thời đại, kỷ nguyên)
- B. 互联网给人们的生活带来便利 (Mạng Internet, mạng internet toàn cầu cho cuộc sống, sinh hoạt mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích thuận tiện, tiện lợi)
- C. 互联网已参与到人们日常生活 (Mạng Internet, mạng internet toàn cầu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tham gia, can dự vào đến, tới mọi người, con người trong xã hội thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 互联网已进入数字化生存时代 (Mạng Internet, mạng internet toàn cầu đã, đã từng (viết tắt của 已经) tiến vào, bước vào (giai đoạn con số, chữ số biến hóa, văn hóa sinh tồn, tồn tại và phát triển thời đại, kỷ nguyên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (人们已进入网络应用的新时代 — Con người đã bước vào kỷ nguyên mới của ứng dụng mạng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Linh dương Tây Tạng là loài động vật hoang dã được bảo vệ cấp độ quốc gia cấp 1 và cũng là loài được liệt kê trong Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng. Nó chủ yếu phân bố ở các khu vực cao nguyên Tân Cương, Thanh Hải và Tây Tạng, và có những cá thể rải rác ở Kashmir. Trong lịch sử, số lượng linh dương Tây Tạng từng lên tới một triệu con. Trong hai thập kỷ cuối của thế kỷ 20, sự phổ biến của những chiếc khăn choàng đắt tiền nhất thế giới làm từ linh dương Tây Tạng cashmere đã khiến ngày càng nhiều linh dương Tây Tạng trở thành con mồi của những kẻ săn trộm và số lượng của chúng giảm mạnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 藏羚羊属于国家一级保护野生动物,也是被列入《濒危野生动植物种国际贸易公约》的物种,主要分布在新疆、青海、西藏的高原地区,另有零星个体分布在克什米尔地区。历史上藏羚羊的数量曾经达到百万只之多,20世纪最后20年,以藏羚羊绒为原料的世界上最昂贵的披肩的流行,使越来越多的藏羚羊成为盗猎者枪口下的牺牲品,数量急剧下降。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Linh dương Tây Tạng là loài động vật hoang dã được bảo vệ cấp độ quốc gia cấp 1 và cũng là loài được liệt kê trong Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng. Nó chủ yếu phân bố ở các khu vực cao nguyên Tân Cương, Thanh Hải và Tây Tạng, và có những cá thể rải rác ở Kashmir. Trong lịch sử, số lượng linh dương Tây Tạng từng lên tới một triệu con. Trong hai thập kỷ cuối của thế kỷ 20, sự phổ biến của những chiếc khăn choàng đắt tiền nhất thế giới làm từ linh dương Tây Tạng cashmere đã khiến ngày càng nhiều linh dương Tây Tạng trở thành con mồi của những kẻ săn trộm và số lượng của chúng giảm mạnh. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 藏羚羊生活区域不太确定 (Cất giấu, ẩn nấp loài linh dương con cừu, con dê (dương) cuộc sống, sinh hoạt khu vực, vùng lãnh thổ không quá, không lắm xác định, chốt lại)
- B. 藏羚羊的数量在急剧减少 (Cất giấu, ẩn nấp loài linh dương số lượng con cừu, con dê (dương) ở nhanh chóng, đột ngột giảm bớt, cắt giảm)
- C. 无法确定藏羚羊现存数量 (Không thể, không có cách nào xác định, chốt lại cất giấu, ẩn nấp loài linh dương con cừu, con dê (dương) gửi (tiền), tiết kiệm số lượng)
- D. 藏羚羊制品越来越受欢迎 (Cất giấu, ẩn nấp loài linh dương con cừu, con dê (dương) phẩm chất, phẩm cách ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (藏羚羊的数量在急剧减少 — Số lượng linh dương Tây Tạng đang giảm mạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thiết kế trang trí nội thất dựa trên sự đơn giản, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng, không chỉ ngăn ngừa ô nhiễm môi trường trong nhà mà còn giảm lãng phí tài nguyên và vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu trang trí không chỉ phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về giới hạn vật liệu trang trí trong nhà đối với các chất độc hại mà còn phải cố gắng sử dụng vật liệu tiết kiệm năng lượng, vật liệu có tác dụng cách nhiệt tốt, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện mới tiết kiệm năng lượng. Khi kết thúc dự án, phải tiến hành kiểm tra chất lượng dự án trang trí và kiểm tra môi trường trong nhà. Chỉ khi việc kiểm tra đủ điều kiện mới được coi là hoàn thành. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 室内装修设计以简约、环保和节能为基调,不但可以防止室内环境污染,而且可以减少资源和材料的浪费。装饰装修材料的选择,不但要符合国家室内装饰装修材料有害物质限量标准,还要尽量使用节能材料、保温隔热效果好的材料和新型节能洁具与电器。工程结束时要进行装饰工程质量检测和室内环境检测,检测合格才算完工。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thiết kế trang trí nội thất dựa trên sự đơn giản, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng, không chỉ ngăn ngừa ô nhiễm môi trường trong nhà mà còn giảm lãng phí tài nguyên và vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu trang trí không chỉ phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia về giới hạn vật liệu trang trí trong nhà đối với các chất độc hại mà còn phải cố gắng sử dụng vật liệu tiết kiệm năng lượng, vật liệu có tác dụng cách nhiệt tốt, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện mới tiết kiệm năng lượng. Khi kết thúc dự án, phải tiến hành kiểm tra chất lượng dự án trang trí và kiểm tra môi trường trong nhà. Chỉ khi việc kiểm tra đủ điều kiện mới được coi là hoàn thành. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简约的装修设计才符合国家检测标准 (Trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà hẹn, ước hẹn thiết kế, quy hoạch mới, vừa mới phù hợp, đáp ứng đúng đất nước kiểm trắc, kiểm nghiệm xét nghiệm tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- B. 如何选择质量环保又节能的装饰材料 (Như thế nào, làm sao lựa chọn, chọn lựa chất lượng, khối lượng (vật lý) bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường lại, vừa... vừa... trang trí tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện năng tài liệu, vật liệu)
- C. 应重视室内装修质量及选择环保材料' (Nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng phòng, buồng bên trong, nội bộ trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà chất lượng, khối lượng (vật lý) và, cùng với lựa chọn, chọn lựa bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường tài liệu, vật liệu)
- D. 目前环保材料的检测制度还有待健全 (Hiện tại, trước mắt bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường kiểm trắc, kiểm nghiệm xét nghiệm tài liệu, vật liệu chế độ, thể chế còn có, ngoài ra còn đối đãi, tiếp đãi hoàn thiện, kiện toàn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (应重视室内装修质量及选择环保材料' — Chú ý đến chất lượng trang trí nội thất và lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường') phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc sử dụng thuốc kháng khuẩn không hợp lý sẽ làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại của thuốc và các bệnh do thuốc gây ra. Nó còn có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và sự an toàn tính mạng của con người. Các chuyên gia liên quan cho biết: "Kháng sinh là loại thuốc kháng khuẩn phổ biến nhất và là thuốc kê đơn ở tất cả các nước trên thế giới. Phản ứng bất lợi lớn nhất do dùng kháng sinh bừa bãi là đẩy nhanh sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc trong cơ thể, dẫn đến xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 对抗菌药物的不合理使用,会增加药品的不良反应和药源性疾病的发生,同时也可能造成细菌耐药性的增长,严重威胁人们的身体健康和生命安全。有关专家说:“抗生素类药物是最常见的抗菌药物,在世界各国都属于处方药。乱吃抗生素所带来的最大不良反应是加速体内耐药菌的增长,结果将导致细菌抗药性的出现。”
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng thuốc kháng khuẩn không hợp lý sẽ làm tăng khả năng xuất hiện các phản ứng có hại của thuốc và các bệnh do thuốc gây ra. Nó còn có thể gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và sự an toàn tính mạng của con người. Các chuyên gia liên quan cho biết: "Kháng sinh là loại thuốc kháng khuẩn phổ biến nhất và là thuốc kê đơn ở tất cả các nước trên thế giới. Phản ứng bất lợi lớn nhất do dùng kháng sinh bừa bãi là đẩy nhanh sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc trong cơ thể, dẫn đến xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严重疾病应加大抗生素药量 (Nghiêm trọng, trầm trọng bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm nên, cần phải (yīng) cộng, thêm vào to, lớn thuốc kháng sinh thuốc số lượng, chất lượng)
- B. 抗生素类药物不可随便服用 (Thuốc kháng sinh loại, loài thuốc, dược phẩm không có thể tùy tiện, tự nhiên uống thuốc, dùng thuốc theo toa)
- C. 抗生素服用过量会致抗药性 (Thuốc kháng sinh uống thuốc, dùng thuốc theo toa đã từng số lượng, chất lượng biết tinh tế, tốt đẹp thuốc tính, tính chất (hậu tố))
- D. 应在专家指导下服用抗生素 (Nên, cần phải (yīng) ở chuyên gia, nhà chuyên môn chỉ đạo, hướng dẫn dưới uống thuốc, dùng thuốc theo toa thuốc kháng sinh)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (抗生素类药物不可随便服用 — Không nên dùng kháng sinh tùy tiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
“Vẻ đẹp nhân tạo” là một thuật ngữ rất bắt mắt. Mọi người đều có tình yêu với cái đẹp. Ước mơ biến vịt con xấu xí thành thiên nga trắng có thể trở thành hiện thực trong thời gian ngắn nhờ phẫu thuật thẩm mỹ. Đó là sự cám dỗ đối với mọi phụ nữ yêu cái đẹp. Hiện nay, phẫu thuật thẩm mỹ đã trở thành lựa chọn thời thượng của nhiều chị em yêu cái đẹp nhằm tăng chỉ số sắc đẹp cá nhân. Đồng thời, nhiều phụ nữ đã phải trả giá đắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “人造美女”是一个非常抢眼的词。爱美之心人皆有之,丑小鸭变成白天鹅的梦想,通过整形美容手术就可以在短时间内成为现实,对每一位爱美女性来说,都是一种诱惑。目前,整形美容已成为诸多爱美女性增加个人靓丽指数的时尚选择。与此同时,也有许多女性为此付出了惨痛的代价。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: “Vẻ đẹp nhân tạo” là một thuật ngữ rất bắt mắt. Mọi người đều có tình yêu với cái đẹp. Ước mơ biến vịt con xấu xí thành thiên nga trắng có thể trở thành hiện thực trong thời gian ngắn nhờ phẫu thuật thẩm mỹ. Đó là sự cám dỗ đối với mọi phụ nữ yêu cái đẹp. Hiện nay, phẫu thuật thẩm mỹ đã trở thành lựa chọn thời thượng của nhiều chị em yêu cái đẹp nhằm tăng chỉ số sắc đẹp cá nhân. Đồng thời, nhiều phụ nữ đã phải trả giá đắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性受到诱惑选择整容手术 (Phụ nữ, phái nữ nhận được, chịu (tác động) cám dỗ, quyến rũ mê hoặc lựa chọn, chọn lựa toàn bộ, trọn vẹn Dung (họ Dung phẫu thuật, ca mổ)
- B. 现实的残酷使女性选择整容 (Tàn khốc, khốc liệt hiện thực, thực tế khiến cho, làm cho phụ nữ, phái nữ lựa chọn, chọn lựa toàn bộ, trọn vẹn Dung (họ Dung)
- C. 整容失败会给女性带来痛苦 (Toàn bộ, trọn vẹn Dung (họ Dung thất bại biết cho phụ nữ, phái nữ mang lại, đem đến (lợi ích đau khổ, thống khổ)
- D. 整容已成为女性的不二选择 (Toàn bộ, trọn vẹn Dung (họ Dung đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành không phụ nữ, phái nữ số hai (2) lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (整容失败会给女性带来痛苦 — Phẫu thuật thẩm mỹ thất bại có thể gây đau đớn cho phụ nữ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nạn nhân đầu tiên của ô nhiễm nhiệt là sinh vật dưới nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên, lượng oxy hòa tan trong nước giảm, cơ thể nước sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy; đồng thời, nhiệt độ nước tăng cao khiến các sinh vật dưới nước cần nhiều oxy hơn do tốc độ trao đổi chất của chúng tăng lên, khiến một số sinh vật dưới nước bị suy giảm khả năng hoạt động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 热污染首当其冲的受害者是水生生物。由于水温升高,水中溶解氧减少,水体会处于缺氧状态;同时,水温升高又使水生生物因代谢率增高而需要更多的氧,造成一些水生
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nạn nhân đầu tiên của ô nhiễm nhiệt là sinh vật dưới nước. Khi nhiệt độ nước tăng lên, lượng oxy hòa tan trong nước giảm, cơ thể nước sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy; đồng thời, nhiệt độ nước tăng cao khiến các sinh vật dưới nước cần nhiều oxy hơn do tốc độ trao đổi chất của chúng tăng lên, khiến một số sinh vật dưới nước bị suy giảm khả năng hoạt động. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过多的微生物死亡导致疾病滋生泛滥 (Đã từng nhỏ, tiền tố micro- nhiều sinh vật, công nghệ sinh học tử vong, cái chết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm tăng trưởng, nhân lên sinh ra, sinh trưởng tràn lan, tràn ngập)
- B. 水生生物代谢加快导致河水氧气减少 (Nước sinh ra, sinh trưởng sinh vật, công nghệ sinh học thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ đẩy nhanh, tăng tốc dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) con sông nước khí oxy, oxy sinh tồn giảm bớt, cắt giảm)
- C. 水生生物因河水温度升高而得以繁殖 (Nước sinh ra, sinh trưởng sinh vật, công nghệ sinh học bởi vì, do vì con sông nước nhiệt độ tăng cao, nâng cao mà, nhưng nhờ đó mà có thể, được phép sinh sản, nhân giống)
- D. 水温升高导致水生生物死亡疾病蔓延 (Nước Ôn (họ Ôn tăng cao, nâng cao dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) nước sinh ra, sinh trưởng sinh vật, công nghệ sinh học tử vong, cái chết bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm lan rộng, lây lan)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (水温升高导致水生生物死亡疾病蔓延 — Nhiệt độ nước tăng dẫn đến cái chết của sinh vật thủy sinh và lây lan dịch bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Một người đàn ông thường làm gì khi gặp bạn đời lần đầu tiên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。
问:男的第一次与合作方见面时,大部分时间是做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Một người đàn ông thường làm gì khi gặp bạn đời lần đầu tiên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 闲谈生活琐事,拉近关系 (Nhàn rỗi, rảnh rỗi nói chuyện, đàm phán cuộc sống, sinh hoạt việc, sự việc kéo gần mối quan hệ)
- B. 直奔主题,争取尽快谈成 (Thẳng, thẳng thắn chạy nhanh, phi nước đại chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm tranh thủ, phấn đấu giành lấy càng sớm càng tốt, nhanh chóng nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành)
- C. 闲聊与主题无关的内容 (Nhàn rỗi, rảnh rỗi trò chuyện, tán gẫu không liên quan, không can hệ cùng/với chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm nội dung)
- D. 观察对方反应再作决定 (Quan sát, theo dõi đối phương, bên kia phản ứng (hóa học, cơ thể lại, nữa làm việc, tác phẩm quyết định)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的第一次与合作方见面时,大部分时间是做什么?). Phương án C (闲聊与主题无关的内容 — Trò chuyện về những chủ đề không liên quan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông kiểm soát nội dung cuộc trò chuyện từ cuộc trò chuyện thứ hai đến cuộc trò chuyện thứ năm như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。
问:男的在第二次到第五次交谈中怎样控制谈话内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông kiểm soát nội dung cuộc trò chuyện từ cuộc trò chuyện thứ hai đến cuộc trò chuyện thứ năm như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将想法方案全部说出来 (Sẽ, sắp suy nghĩ, ý tưởng phương án, kế hoạch toàn bộ, tất cả nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 主题内容每次增加-倍 (Chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm nội dung mỗi lần tăng lên, gia tăng gấp (lần), bội số)
- C. 将正面内容一步步加大 (Sẽ, sắp đúng, thẳng mặt, bề mặt nội dung một bước, bước đi bước, bước đi cộng, thêm vào to, lớn)
- D. 将消极的一面告知对方 (Sẽ, sắp một tiêu cực, thụ động bi quan chán nản mặt, bề mặt thông báo cho biết, báo tin cho hay đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的在第二次到第五次交谈中怎样控制谈话内容?). Phương án B (主题内容每次增加-倍 — Nội dung chủ đề tăng lên - mỗi lần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Cuối cùng, khi một người đàn ông đưa ra một câu hỏi tiêu cực, anh ta thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。
问:当男的最后提出负面问题时,对方一般会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Cuối cùng, khi một người đàn ông đưa ra một câu hỏi tiêu cực, anh ta thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提出质疑,中止合作 (Đưa ra, đề xuất (ý kiến chất vấn, nghi ngờ tạm dừng giữa chừng hợp tác, phối hợp)
- B. 表示信任,不予理会 (Biểu thị, thể hiện tin tưởng, tín nhiệm không chấp thuận, không cấp lý lẽ, đạo lý biết)
- C. 重新思考,反复推敲 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại suy nghĩ, tư duy lặp đi lặp lại, nhiều lần đẩy gõ, đánh)
- D. 按照惯性继续往前走 (Dựa theo, theo đúng quán tính (vật lý tiếp tục, duy trì hướng về, đi về phía trước đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (当男的最后提出负面问题时,对方一般会怎么做?). Phương án D (按照惯性继续往前走 — Tiếp tục tiến về phía trước theo quán tính) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thất bại trong hợp tác là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。
问:男的认为导致合作失败的重要原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thất bại trong hợp tác là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消极的一面被隐瞒. (Một tiêu cực, thụ động bi quan chán nản mặt, bề mặt bị giấu giếm, bưng bít sự thật)
- B. 对合作期望值过高 (Đối với hợp tác, phối hợp kỳ vọng, mong mỏi giá trị đã từng cao)
- C. 利益面前暴露本性 (Lợi ích, quyền lợi trước mặt, đối diện trước mắt lộ ra, phơi bày bản tính, bản chất tự nhiên vốn có)
- D. 合作最后没赚到钱 (Hợp tác, phối hợp cuối cùng, sau chót chưa kiếm (tiền), sinh lời đến, tới tiền)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为导致合作失败的重要原因是什么?). Phương án A (消极的一面被隐瞒. — Mặt tiêu cực được che giấu.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết hợp tác thành công là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在大部分人做生意是这样:先认识,接着谈友谊、谈合作,然后是利益,再往后就是不满,甚至闹上法庭,从朋友变成敌人。为什么会这样呢?男:很多人和别人合作时,为了尽快谈成,会把自己的所有想法、方案和对未来美好前景的设想都说出来,而且人为地进行夸大,诱使对方作出决定。等到对方抱着不切实际的美好幻想作出决定并投入合作时,会发现越来越多的问题,感到合作并不像当初许诺的那么美好。于是矛盾、冲突越积越深,到最后终于爆发,合作终止;从朋友变成敌人。女:那么你为什么能和别人合作、获益,再合作,再获益,如此重复下去呢?你和合作伙伴之间就没有矛盾、冲突吗?你是如何分散、化解的呢?男:我想,这是因为我能很好地控制每次交谈的密度。我和合作伙伴第一次见面时,谈话的内容只占我整个方案的3%,其他都是闲谈,与主题无关。而且,下一次谈话一定选在三天之后,以便给对方一定的消化时间。第二次再谈,交谈的内容增加一倍,是6%。下次再谈,再增加一倍,12%。三次之后,一般人就会动心了,他会用心思考,反复推敲,但这个时候,还不能作决定。紧接着,是第四次交谈,这一次是24%,很多人这个时候就已经作决定了。如果这时候还不能决定,再谈一次,这一次,密度是48%。很多人这个时候就争着签字了,但我不是,还要再谈。再谈,正好相反,不是往上增,而是往下减。我会提出一些负面的问题,但这并不会影响他作决定,因为他正在兴奋点上,会按惯性往前走。但是我说和不说对我不一样。等到他最终作出决定并开始和我实际合作时,肯定会发现问题,但这些问题我都事先和他讲过,所以他有准备,会接受。即使这次合作最后没有赚到钱,他也不会怨我。要怨,只能怨他自己,谁让他当初没有认真对待我提出的问题呢?如果认真对待,也许就不会有今天的结果了,所以他还要感谢我呢!下一次,如果有机会,他还会和我合作。女:就是说,每一个合作不仅有有利的、积极的一面,也会有不利的、消极的一面。大部分人为了合作成功,都只说正面,对负面的东西瞒着不说,等到出现问题,双方就互相埋怨,结果可想而知。成功的合作,是在合作之前,把你想到的有关负面的东西告诉对方,但是要记住:别把时间顺序搞错。否则,没人会跟你合作。男:对,就是这样。
问:男的认为合作成功的秘诀是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, hầu hết mọi người làm ăn đều như thế này: đầu tiên là tìm hiểu nhau, sau nói đến tình bạn, hợp tác, rồi lợi ích, rồi bất mãn, thậm chí ra tòa, biến bạn thành thù. Tại sao điều này lại xảy ra? Nam: Khi nhiều người đang hợp tác với người khác, để đi đến kết luận sớm nhất có thể, họ sẽ bộc lộ hết ý tưởng, kế hoạch và tầm nhìn về triển vọng tương lai tươi sáng của mình và phóng đại một cách giả tạo để khiến đối phương đưa ra quyết định. Khi đối phương đưa ra quyết định và hợp tác với những ảo tưởng phi thực tế và đẹp đẽ, họ sẽ ngày càng tìm ra nhiều vấn đề hơn và cảm thấy sự hợp tác không đẹp như lời hứa ban đầu. Kết quả là mâu thuẫn, xung đột ngày càng tích tụ và ngày càng sâu sắc, cuối cùng bùng phát và hợp tác chấm dứt; bạn bè biến thành kẻ thù. Người phụ nữ: Vậy thì tại sao bạn có thể hợp tác với người khác, được hưởng lợi từ nó và hợp tác lại? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết hợp tác thành công là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽量描绘合作美好前景 (Hết sức, cố gắng tối đa miêu tả, khắc họa hợp tác, phối hợp tốt đẹp, tươi đẹp triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước)
- B. 事先告诉对方负面问题 (Trước, từ trước nói cho biết, bảo đối phương, bên kia tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái câu hỏi, vấn đề)
- C. 争取时间尽快签订合同 (Tranh thủ, phấn đấu giành lấy thời gian càng sớm càng tốt, nhanh chóng ký kết, ký kết hợp đồng hợp đồng, giao kèo)
- D. 全面考察合作对象实力 (Toàn diện, bao quát khảo sát thực tế, khảo nghiệm hợp tác, phối hợp đối tượng thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为合作成功的秘诀是什么?). Phương án B (事先告诉对方负面问题 — Nói trước với người khác về những vấn đề tiêu cực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: So với các bài tập yoga khác, bài tập nào sau đây là một kỹ thuật yoga mới nổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。
问:跟其他瑜伽练习法相比,下列哪种功法是新兴的瑜伽术?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: So với các bài tập yoga khác, bài tập nào sau đây là một kỹ thuật yoga mới nổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瑜伽硬功 (Tập yoga cứng, đanh thép công lao, thành tựu)
- B. 瑜伽体操 (tập yoga thể dục, môn thể dục dụng cụ)
- C. 瑜伽功法 (Tập yoga công lao, thành tựu pháp luật, luật lệ)
- D. 瑜伽静坐 (Tập yoga yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (跟其他瑜伽练习法相比,下列哪种功法是新兴的瑜伽术?). Phương án B (瑜伽体操 — thể dục yoga) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Về yoga và thể dục dụng cụ, cái nào phù hợp với cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。
问:关于瑜伽体操,符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Về yoga và thể dục dụng cụ, cái nào phù hợp với cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 控制呼吸使体内产生抵御外界冲击的能力 (Kiểm soát, khống chế hô hấp, hít thở khiến cho, làm cho bên trong, nội bộ sinh ra, nảy sinh chống chọi, chống cự ngăn ngừa ngoại giới, thế giới bên ngoài năng lực, khả năng tác động, va chạm)
- B. 增加仿生动作并辅以调息静坐等内功功法 (Tăng lên, gia tăng mô phỏng, phỏng theo sinh động, chân thực làm việc, tác phẩm và, đồng thời lấy, dùng điều chỉnh, pha chế yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện) chờ đợi bên trong, nội bộ công lao, thành tựu công lao, thành tựu pháp luật, luật lệ)
- C. 通过调整呼吸节奏的练习以延长人的寿命 (Thông qua, nhờ có điều chỉnh, sắp xếp lại hô hấp, hít thở luyện tập, thực hành tiết tấu, nhịp điệu lấy, dùng kéo dài, gia hạn (thời gian tuổi thọ, vòng đời (máy móc người)
- D. 注重意念调息练习,降低人体基础代谢率 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đọc to, đọc tụng điều chỉnh, pha chế luyện tập, thực hành hạ thấp, giảm thiểu người nền tảng, cơ sở thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于瑜伽体操,符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (增加仿生动作并辅以调息静坐等内功功法 — Thêm các chuyển động sinh học và bổ sung các bài tập bên trong như kiểm soát hơi thở và thiền định.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Điều gì khiến yoga Trung Quốc khác với yoga Ấn Độ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。
问:什么造成了中国瑜伽与印度瑜伽的不同?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Điều gì khiến yoga Trung Quốc khác với yoga Ấn Độ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不同地域 (địa hạt, vùng miền khu vực địa lý khác nhau, không giống)
- B. 不同文化 (văn hóa khác nhau, không giống)
- C. 不同体质 (khác nhau, không giống thể chất)
- D. 不同目的 (mục đích khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么造成了中国瑜伽与印度瑜伽的不同?). Phương án C (不同体质 — Thể chất khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Yoga Trung Quốc theo đuổi điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。
问:中国瑜伽追求的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Yoga Trung Quốc theo đuổi điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体的极限 (cực hạn, giới hạn tối đa cơ thể, sức khỏe)
- B. 心灵的净化 (làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
- C. 心态的平衡 (cân bằng, thăng bằng tâm thái, thái độ tâm lý)
- D. 身体的平衡 (cân bằng, thăng bằng cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (中国瑜伽追求的是什么?). Phương án C (心态的平衡 — cân bằng tâm trí) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Một điều về yoga không phù hợp với cuộc trò chuyện là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们的话题是关于瑜伽的。作为资深的瑜伽教练,先给大家介绍一下瑜伽吧。男:据考证,自从有印度文明就开始有了瑜伽的练习。在印度几千年的发展历史中,瑜伽一直扮演着重要的角色,对印度的文化理念有着深远的影响。数千年来,印度瑜伽师徒通过口传心授,世代相承,积累了许多经验,创立了各种不同的流派。到目前为止,印度流行的瑜伽功法大致可分为瑜伽静坐、瑜伽硬功和瑜伽体操三类。静坐法是最古老的瑜伽修行法,是修炼内功的功法。经过现代化医疗仪器测试,静坐练功时,人体基础代谢率降低,血液循环加快,氧耗量减少,肺内氧浓度增高。练功后,人的神经和机体可以得到充分的休息。印度瑜伽大师有种说法:“人的寿命与呼吸的节奏有紧密联系。”比如,狗每分钟呼吸50次,可活14年;大象每分钟呼吸20次,可活百年;蛇每分钟呼吸2到3次,可活500年;如果人每分钟呼吸14到16次,可活百年以上。因此,瑜伽静坐法特别注重意念调息的练习。瑜伽硬功是另一种修行功法,它主要由练功的瑜伽师控制呼吸,使体内产生一种抵御外界冲击的能力。瑜伽体操是19世纪末在印度兴起的一种新的瑜伽术。它以近代体操为基础,适当增加模仿鱼、蛇、虎、鹿等的仿生动作,同时辅以调息、静坐等内功功法。这是一种把静功和动功巧妙结合的瑜伽功法。女:可不可以这样说,体质不一样造成了印度瑜伽和中国瑜伽的区别?男:可以这样说。其实瑜伽的文化意义大于健身意义,在印度,它是为哲学体系或神学体系服务的,在中国,更提倡它的修复心态功能。在中国瑜伽从业者看来,瑜伽可以打开心灵,如果你发现你的心灵真正处于平和状态,你就可以把自己的心态调整得非常好,这就是中国瑜伽和印度瑜伽的区别。印度的瑜伽有一些神学的色彩,追求高难度的体势,要把自己的身体琢磨到极限,因为身体可以忍受各种折磨;而中国现在提倡的瑜伽融合了欧美的理念,人们希望借助瑜伽调节身体的慢性疾病或者把瑜伽作为一种辅助治疗手段,归根到底,讲求的是心态的平衡。女:现在我们具体到瑜伽练习本身。什么是从身体的调节到心灵的平衡呢?可以具体地讲解一下吗?男:瑜伽是需要用心去感受的,是不讲究功利的。如果某个瑜伽教练承诺你练瑜伽可以治疗什么疾病,可以让你减多少斤,等等,他肯定不是一个非常专业的教练,至少不是真正的瑜伽从业者和爱好者。因为我们会告诉练习者应该慢慢地学习,慢慢地去感受瑜伽带给你的改变。不要着急,不要有功利性,应该把瑜伽作为你日常调节身体和心灵的杠杆。这样练习者才有一个很好的心态,因为慢慢感受才是瑜伽真正的魅力·所在。
问:关于瑜伽,不符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay chủ đề của chúng ta là về yoga. Với tư cách là một huấn luyện viên yoga cao cấp, hãy để tôi giới thiệu yoga với bạn trước. Nam: Theo nghiên cứu, yoga đã được tập luyện từ thời kỳ đầu của nền văn minh Ấn Độ. Trong lịch sử phát triển hàng nghìn năm của Ấn Độ, yoga luôn đóng một vai trò quan trọng và có tác động sâu sắc đến quan niệm văn hóa Ấn Độ. Trong hàng nghìn năm, các bậc thầy và đệ tử yoga Ấn Độ đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và thành lập nhiều trường phái khác nhau thông qua việc giảng dạy bằng khẩu truyền và trái tim từ thế hệ này sang thế hệ khác. Cho đến nay, các kỹ thuật yoga phổ biến ở Ấn Độ có thể được chia đại khái thành ba loại: yoga thiền, yoga chăm chỉ và thể dục dụng cụ yoga. Thiền là phương pháp tập yoga lâu đời nhất và là phương pháp rèn luyện nội lực. Sau khi thử nghiệm với thiết bị y tế hiện đại, người ta nhận thấy rằng khi ngồi yên và tập khí công, tốc độ trao đổi chất cơ bản của cơ thể con người giảm xuống và quá trình lưu thông máu được tăng tốc. Câu hỏi: Một điều về yoga không phù hợp với cuộc trò chuyện là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可用于某些慢性疾病的辅助治疗 (Có thể dùng vào, ứng dụng trong nào đó, người nào đó một vài, một số mãn tính, kinh niên (bệnh tật) hỗ trợ, phụ trợ bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm điều trị, chữa trị)
- B. 瑜伽用于减肥治疗效果立竿见影 (Tập yoga dùng vào, ứng dụng trong giảm cân điều trị, chữa trị hiệu quả, kết quả đứng, đứng thẳng thấy, nhìn thấy)
- C. 瑜伽静坐是印度最古老的修行法 (Tập yoga yên tĩnh, thanh tịnh ngồi, đi (bằng phương tiện) là, phải in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc nhất sửa chữa, tu sửa cổ kính, cổ xưa đi, làm pháp luật, luật lệ)
- D. 瑜伽的文化意义大于其健身意义 (Văn hóa tập yoga ý nghĩa, giá trị lớn hơn (toán học, quy mô) của nó, của họ tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục ý nghĩa, giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于瑜伽,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (瑜伽用于减肥治疗效果立竿见影 — Yoga điều trị giảm cân có kết quả ngay lập tức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng sinh viên đại học ít tiếp xúc với phương tiện truyền thông nào hơn người lớn
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。
问:对话中提到,大学生对哪种媒介的接触率比成年人低
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện, người ta đề cập rằng sinh viên đại học ít tiếp xúc với phương tiện truyền thông nào hơn người lớn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络 (wǎng luò: mạng lưới, mạng internet)
- B. 报纸 (bào zhǐ: báo, tờ báo)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,大学生对哪种媒介的接触率比成年人低). Phương án D (电视 — truyền hình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Loại người nào có tỷ lệ sinh viên đại học cao nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。
问:哪种类型的人在大学生中所占比例最高?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Loại người nào có tỷ lệ sinh viên đại học cao nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随遇而安型 (Theo, tùy theo gặp gỡ, bắt gặp mà, nhưng an toàn, yên ổn kiểu, loại)
- B. 奋发进取型 (Gửi, phát ra nhập, vào lấy, nhận kiểu, loại)
- C. 时尚前卫型 (Thời trang, xu hướng thời thượng trước Vệ (họ Vệ kiểu, loại)
- D. 勤俭节约型 (Cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm tiết kiệm kiểu, loại)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪种类型的人在大学生中所占比例最高?). Phương án B (奋发进取型 — dám nghĩ dám làm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Theo khảo sát, tỷ lệ sinh viên đại học không nhạy cảm với quảng cáo là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。
问:根据调查,大学生群体中不易受广告影响的比例是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Theo khảo sát, tỷ lệ sinh viên đại học không nhạy cảm với quảng cáo là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 25%
- B. 22%
- C. 21%
- D. 32%
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据调查,大学生群体中不易受广告影响的比例是多少?). Phương án C (21% — 21%) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ, các công ty nên làm gì để nhắm đến nhóm người tiêu dùng là sinh viên đại học? .
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。
问:男的认为,针对大学生消费群体,企业应该怎么做?.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ, các công ty nên làm gì để nhắm đến nhóm người tiêu dùng là sinh viên đại học? .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根据不同类型,采取不同措施 (Căn cứ vào, dựa theo khác nhau, không giống loại hình, chủng loại áp dụng, tiến hành (biện pháp khác nhau, không giống biện pháp, giải pháp)
- B. 多推出时尚化、个性化的产品 (Nhiều cho ra mắt, đưa ra thị trường thời trang, xu hướng thời thượng biến hóa, văn hóa cá tính, bản sắc riêng sản phẩm, hàng hóa biến hóa, văn hóa)
- C. 推广高科技产品以满足其需求 (Phổ biến, nhân rộng công nghệ cao, kỹ thuật cao tân tiến sản phẩm, hàng hóa lấy, dùng thỏa mãn, đáp ứng của nó, của họ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- D. 激发大学生的好奇心及购买欲 (Khơi dậy, kích thích tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá sinh viên đại học và, cùng với mua)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,针对大学生消费群体,企业应该怎么做?.). Phương án A (根据不同类型,采取不同措施 — Các biện pháp khác nhau được thực hiện theo các loại khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Chúng ta có thể học được gì từ đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我们谈论的主要话题是市场的群体分析。现在请您跟大家谈一谈:高校群体和一般的市场消费群体有什么区别?企业在高校里面做公关、品牌推广活动的时候应该注意一些什么?男:大学生的需求特点可能跟其他群体不太一样。通过调查我们发现,大学生对于产品有一个明显的需求特点,就是要求有时尚化、个性化的特征,尤其是对IT、数码产品。这是一个鲜明的特征。第二,企业面对大学生营销一定要通过正确的渠道,我们的调查还发现,相比已经工作的成年人,大学生对各种媒介的接触更加广泛。调查结果显示,除了电视媒介,大学生的接触率可能低于成年人之外,在其他媒介上,比如报纸,大学生与成年人是持平的,在杂志、互联网这两种媒介上,大学生接触的比例和频率远远高于已经工作的成年人。这是企业选择营销渠道商时应该注意的一个点。女:也就是说,企业可以多选择杂志、互联网这些大学生接触较多的媒介。男:对。除此之外,我们还发现大学生其实分很多类型。第一类是随遇而安型,这类人比较喜欢稳定的生活,不喜欢太多变化,并且受广告影响较大。这类人在整个大学生群体中占25%左右。第二类是奋发进取型,这类人相对于第一类人更喜欢有挑战的生活,对工作成就期望很大,把工作上的成就视为实现个人价值最重要的渠道,是非常有干劲的一类群体。这类群体大概占32%。第三类是时尚前卫型,顾名思义,他们的消费理念非常前卫,与时俱进,很喜欢一些时尚的东西,对一些高科技产品都非常向往,受广告的影响也比较大。这类人大概占22%左右。还有一类人,他们的家庭环境可能不是很好,因此在消费上养成了一种勤俭节约的习惯,这类人大概占21%左右。也就是说,大学生中有21%的人受广告影响很小。所以说,企业对大学生进行营销时不能采取“一刀切”的方法,而应根据不同类型,采取针对性的措施。女:不过这也增加了校园营销的难度。你们在帮企业进行校园推广的时候,会比较关注什么问题?男:其实每个人都有自己的特质,企业也是一样。我们的工作就是为企业表达它的特质,这样就很容易从本质上影响它的消费群体。因为如果个人的特质和企业的特质相同的话,他们会互相吸引。所以我们要先研究这个企业,然后对它进行包装,再为它作品牌推广。或者可以这样说,实际上我们是在帮助企业展开他们的羽毛。当然,企业的服务和产品是不容忽视的,没有这些东西,企业就运转不起来。
问:根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chủ đề chính mà chúng ta nói đến hôm nay là phân tích nhóm thị trường. Bây giờ xin vui lòng cho chúng tôi biết: Sự khác biệt giữa nhóm đại học và nhóm người tiêu dùng ở thị trường chung là gì? Doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi thực hiện hoạt động quan hệ công chúng và quảng bá thương hiệu trong trường đại học? Nam: Nhu cầu của sinh viên đại học có thể khác với các nhóm khác. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy sinh viên đại học có nhu cầu rõ ràng về các sản phẩm mang tính thời trang và cá nhân hóa, đặc biệt là các sản phẩm CNTT và kỹ thuật số. Đây là một tính năng đặc biệt. Thứ hai, các công ty phải sử dụng các kênh chính xác để tiếp thị tới sinh viên đại học. Cuộc khảo sát của chúng tôi cũng cho thấy sinh viên đại học tiếp xúc nhiều với nhiều phương tiện truyền thông hơn những người trưởng thành đang đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy ngoài phương tiện truyền thông truyền hình Câu hỏi: Chúng ta có thể học được gì từ đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消费的群体 (quần thể, tập thể nhóm người tiêu dùng, chi tiêu)
- B. 企业的特质 (Đặc biệt, riêng biệt doanh nghiệp, công ty)
- C. 企业的包装 (đóng gói, bao bì doanh nghiệp, công ty)
- D. 企业的产品 (sản phẩm, hàng hóa doanh nghiệp, công ty)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,可以知道什么?). Phương án B (企业的特质 — Đặc điểm của doanh nghiệp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Tại sao chàng trai trẻ này lại không đạt được điều gì ngay từ đầu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位满怀烦恼的青年去找一位智者。他大学毕业后,曾豪情万丈地为自己树立了许多目标,可是几年下来,依然一事无成。他找到智者,智者微笑着听完青年的倾诉,对他说:“来,你先帮我烧壶开水!”青年看见墙角放着一个极大的水壶,旁边是一个小火灶,可是没发现柴火,于是便出去找。他在外面拾了一些枯枝回来,装满一壶水,便烧了起来。可是由于壶太大,那捆柴烧尽了,水也没开。于是他跑出去继续找柴,回来的时候那壶水已经凉得差不多了。这回他学聪明了,没有急于点火,而是再次出去找了些柴。由于柴火准备充足,水不一会儿就烧开了。智者忽然问他:“如果没有足够的柴,你该怎样把水烧开?”青年想了一会儿,摇了摇头。智者说:“如果那样,就把水壶里的水倒掉些!”青年若有所思地点了点头。智者接着说:“你一开始鳍满志,树立了太多的目标,就像这个大水壶装了太多水一样,而你又没有足够的柴,所以不能把水烧开。要想把水烧开,你或者倒出一些水,或者先去准备柴。”青年恍然大悟。回去后,他把计划中所列的目标去掉了许多,只留下最切实际的几个,同时利用业余时间学习各种专业知识。几年后,他的目标基本上都实现了。只有删繁就简,从最近的目标开始,才会一步步走向成功。万事挂怀,只会半途而废。另外,我们只有不断地捡“柴”拾“柴”,才能使人生不断加温,最终让生命沸腾起来。
问:这个青年一开始为什么会一事无成?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Tại sao chàng trai trẻ này lại không đạt được điều gì ngay từ đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有目标 (không có mục tiêu, đích đến)
- B. 半途而废 (bàn tú ér fèi: bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
- C. 目标太多 (Mục tiêu, đích đến quá nhiều)
- D. 知识缺乏 (kiến thức, tri thức thiếu thốn, thiếu hụt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个青年一开始为什么会一事无成?). Phương án C (目标太多 — Quá nhiều bàn thắng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Những nhà thông thái khuyên người trẻ phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位满怀烦恼的青年去找一位智者。他大学毕业后,曾豪情万丈地为自己树立了许多目标,可是几年下来,依然一事无成。他找到智者,智者微笑着听完青年的倾诉,对他说:“来,你先帮我烧壶开水!”青年看见墙角放着一个极大的水壶,旁边是一个小火灶,可是没发现柴火,于是便出去找。他在外面拾了一些枯枝回来,装满一壶水,便烧了起来。可是由于壶太大,那捆柴烧尽了,水也没开。于是他跑出去继续找柴,回来的时候那壶水已经凉得差不多了。这回他学聪明了,没有急于点火,而是再次出去找了些柴。由于柴火准备充足,水不一会儿就烧开了。智者忽然问他:“如果没有足够的柴,你该怎样把水烧开?”青年想了一会儿,摇了摇头。智者说:“如果那样,就把水壶里的水倒掉些!”青年若有所思地点了点头。智者接着说:“你一开始鳍满志,树立了太多的目标,就像这个大水壶装了太多水一样,而你又没有足够的柴,所以不能把水烧开。要想把水烧开,你或者倒出一些水,或者先去准备柴。”青年恍然大悟。回去后,他把计划中所列的目标去掉了许多,只留下最切实际的几个,同时利用业余时间学习各种专业知识。几年后,他的目标基本上都实现了。只有删繁就简,从最近的目标开始,才会一步步走向成功。万事挂怀,只会半途而废。另外,我们只有不断地捡“柴”拾“柴”,才能使人生不断加温,最终让生命沸腾起来。
问:智者告诉青年应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên gặp rắc rối đến gặp một nhà thông thái. Sau khi tốt nghiệp đại học, anh đặt ra cho mình rất nhiều mục tiêu với lòng nhiệt huyết cao độ, nhưng sau nhiều năm, anh vẫn không đạt được gì. Anh ta tìm đến nhà thông thái, mỉm cười lắng nghe lời tâm sự của chàng trai và nói với anh ta: "Nào, đun nước cho tôi trước!" Chàng trai nhìn thấy một chiếc ấm đun nước khổng lồ ở trong góc, bên cạnh là một chiếc bếp nhỏ nhưng không tìm thấy củi nên đi ra ngoài tìm. Anh nhặt mấy cành khô bên ngoài, đổ đầy nước vào nồi và bắt đầu đun sôi. Nhưng vì nồi quá lớn nên bó củi cháy hết, nước không sôi. Thế là anh chạy ra ngoài tiếp tục kiếm củi. Khi anh quay lại, nồi nước đã gần nguội. Lần này anh đã rút kinh nghiệm và không vội đốt lửa. Thay vào đó, anh lại ra ngoài tìm củi. Vì củi đã được chuẩn bị tốt và không có nước, Câu hỏi: Những nhà thông thái khuyên người trẻ phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生不能好高骜远 (Đời người, nhân sinh không có thể tốt, đẹp cao xa)
- B. 从最近的目标开始 (Từ mục tiêu, đích đến gần đây, dạo này bắt đầu)
- C. 坚持不懈才能成功 (Kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc tài năng, năng lực thành công)
- D. 人生目标不可太多 (Đời người, nhân sinh mục tiêu, đích đến không có thể quá nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (智者告诉青年应该怎么做?). Phương án B (从最近的目标开始 — Bắt đầu với mục tiêu gần nhất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về một người bạn trong đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我认识一位朋友,几年前备考注册会计师,早早买下一堆资料,每次遇到她,都少不了说几句备战之词,很有谱的样子。可是临到考试,她突然发烧,进了医院,结果错过了考试。这是第一年。第二年,她继续苦读,要命的是,就在考试当天,她骑自行车被汽车撞了一下,考试又泡汤了。第三年,你都可以预期是不是又有事了,果然,母亲报病危,她当即飞回老家。老妈都这样了,哪儿还有心思考试?是偶然吗?貌似。是必然吗?还真是。心理学上有一种“故意的自作自受”,说的就为。比如,你觉得这次考试会失败,于是故意着凉生病;当一项糟糕的结果即将到来时,你故意让一些偶然事件发生。用意很简单,主要是为了在失败的时候昭示大家,不是我能力缺乏,都是外界惹的祸。很多人爱给自己设障碍:你该写稿子,其实你不想写,于是,你烫伤了自己的手;你该出去见一个人,其实你不想见,于是,你家孩子生病了…很有意思的是,当你这样想的时候,事情很可能就会朝着你希望的方向发展。弄到最后,你也会真的相信,是这些脚石阻碍了你的脚步。事实上呢?你可能没发现,扔脚石的正是你自己。这完全是一种“自我障碍策略”一一你害怕结果,所以寻找理由;你期待理由实现,结果真的实现;你躲过了自认为最坏的那个结果,更相信那个理由。逻辑很有道理,不是吗?每次都巧得无懈可击。不过,这种巧合的背后究竟藏了多少有损失?如果答案都是肯定的,那么,这种逃避不失为一种智慧的逃生;如果答案是否定的,那么,不妨给逃避的结果一个最坏的预期一一我还要重新面对,以更大的代价。
问:这段话中举朋友的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về một người bạn trong đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶然事件导致了朋友的失败 (Ngẫu nhiên, tình cờ sự kiện, biến cố dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) rồi thất bại bạn bè)
- B. 有人会为预料的失败找借口 (Có người, có ai đó biết vì, để thất bại dự liệu, đoán trước tìm kiếm cớ, lý do thoái thác)
- C. 世事难料我们无法左右世界 (Thế (Thế gian, thời thế việc, sự việc khó, khó khăn nguyên liệu, vật liệu chúng tôi, chúng ta không thể, không có cách nào khoảng chừng, xấp xỉ thế giới)
- D. 外界因素阻碍了朋友的脚步 (Ngoại giới, thế giới bên ngoài nhân tố, yếu tố cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình rồi bước chân, nhịp bước bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中举朋友的例子是为了说明什么?). Phương án B (有人会为预料的失败找借口 — Một số người sẽ bào chữa cho những thất bại đã được lường trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Hành vi nào sau đây không thuộc loại “cố ý tự gây thiệt hại” như mô tả trong đoạn ghi âm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我认识一位朋友,几年前备考注册会计师,早早买下一堆资料,每次遇到她,都少不了说几句备战之词,很有谱的样子。可是临到考试,她突然发烧,进了医院,结果错过了考试。这是第一年。第二年,她继续苦读,要命的是,就在考试当天,她骑自行车被汽车撞了一下,考试又泡汤了。第三年,你都可以预期是不是又有事了,果然,母亲报病危,她当即飞回老家。老妈都这样了,哪儿还有心思考试?是偶然吗?貌似。是必然吗?还真是。心理学上有一种“故意的自作自受”,说的就为。比如,你觉得这次考试会失败,于是故意着凉生病;当一项糟糕的结果即将到来时,你故意让一些偶然事件发生。用意很简单,主要是为了在失败的时候昭示大家,不是我能力缺乏,都是外界惹的祸。很多人爱给自己设障碍:你该写稿子,其实你不想写,于是,你烫伤了自己的手;你该出去见一个人,其实你不想见,于是,你家孩子生病了…很有意思的是,当你这样想的时候,事情很可能就会朝着你希望的方向发展。弄到最后,你也会真的相信,是这些脚石阻碍了你的脚步。事实上呢?你可能没发现,扔脚石的正是你自己。这完全是一种“自我障碍策略”一一你害怕结果,所以寻找理由;你期待理由实现,结果真的实现;你躲过了自认为最坏的那个结果,更相信那个理由。逻辑很有道理,不是吗?每次都巧得无懈可击。不过,这种巧合的背后究竟藏了多少有损失?如果答案都是肯定的,那么,这种逃避不失为一种智慧的逃生;如果答案是否定的,那么,不妨给逃避的结果一个最坏的预期一一我还要重新面对,以更大的代价。
问:下列哪项不属于录音中所说的“故意的自作自受”?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết một người bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi CPA cách đây vài năm. Cô đã sớm mua một loạt tài liệu. Mỗi lần gặp cô, cô đều nói vài câu chuẩn bị cho kỳ thi. Cô ấy trông có vẻ rất hiểu biết. Nhưng khi kỳ thi đến, cô đột nhiên bị sốt và phải nhập viện. Kết quả là cô đã trượt kỳ thi. Đây là năm đầu tiên. Năm thứ hai, cô tiếp tục học tập chăm chỉ. Thật không may, vào ngày thi, cô bị ô tô tông khi đang đạp xe và bài thi lại trượt. Vào năm thứ ba, bạn có thể dự đoán liệu điều gì đó sắp xảy ra lần nữa hay không. Quả nhiên, mẹ cô được tin bệnh nặng, cô lập tức bay về quê. Mẹ đã như thế này, sao mẹ còn có thể nghĩ tới được? Đó có phải là một tai nạn? dường như. Có phải điều đó là không thể tránh khỏi? Đó là sự thật. Trong tâm lý học có một loại “cố ý tự gây ra nỗi đau”, đó là điều người ta nói. Ví dụ, bạn cho rằng mình sẽ trượt kỳ thi này nên bạn cố tình bị cảm và ốm; Câu hỏi: Hành vi nào sau đây không thuộc loại “cố ý tự gây thiệt hại” như mô tả trong đoạn ghi âm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情往往是朝着你希望的美好方向发展的 (Việc, sự việc thường, thường hay (theo quy luật là, phải hướng về, nhắm về phía bạn tốt đẹp, tươi đẹp hy vọng phương hướng, chiều hướng phát triển)
- B. 预期到自己的失败会使人做出导向失败的行为 (Dự kiến, kỳ vọng mong đợi đến, tới thất bại của tự mình, bản thân biết khiến cho, làm cho người làm, chế tạo ra, xuất hiện định hướng, kim chỉ nam hành vi, cách ứng xử thất bại)
- C. 自欺欺人地相信是外界因素导致自己的失败 (Từ, kể từ người tin, tin tưởng là, phải ngoại giới, thế giới bên ngoài nhân tố, yếu tố dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thất bại của tự mình, bản thân)
- D. 因为害怕结果而想方设法地给自己寻找理由 (Bởi vì sợ hãi kết quả mà, nhưng nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết cho tự mình, bản thân tìm kiếm, kiếm tìm lý do, căn cứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不属于录音中所说的“故意的自作自受”?). Phương án A (事情往往是朝着你希望的美好方向发展的 — Mọi thứ có xu hướng phát triển theo hướng tốt đẹp mà bạn hy vọng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Cảnh Đức Trấn và các thành phố khác là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。
问:景德镇与其他城市的不同是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Cảnh Đức Trấn và các thành phố khác là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有城墙 (không có tường thành, thành quách cổ)
- B. 山水环绕 (Núi, ngọn núi nước quay quanh, bao quanh vòng quanh quỹ đạo)
- C. 制造瓷器 (đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống chế tạo, sản xuất)
- D. 地处江西 (Nơi, chỗ sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Tây)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (景德镇与其他城市的不同是什么?). Phương án A (没有城墙 — không có tường thành) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, chữ “Jingdezhen” ra đời khi nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。
问:根据录音,“景德镇”一词诞生于什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Theo đoạn ghi âm, chữ “Jingdezhen” ra đời khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐代 (thế hệ, thời đại Đường (họ Đường)
- B. 元代 (đồng (đơn vị tiền tệ) thế hệ, thời đại)
- C. 汉代 (Thế hệ, thời đại)
- D. 宋代 (thế hệ, thời đại Tống (họ Tống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据录音,“景德镇”一词诞生于什么时候?). Phương án D (宋代 — Nhà Tống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Đồ sứ nào sau đây được sơn màu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 大家都知道,英语中的“CHINA”既表示“中国”,又表示“瓷器”。可见,在很多外国人眼中,中国就是瓷器的代名词。闻名天下的瓷器为中国争了光,瓷器的产地也因此声名鹊起。中国历史上有许多著名的瓷都,但江西景德镇的名号是其中最为响亮的,被誉为“千年瓷都”。这座瓷器名城经历了千百年的风雨,始终屹立不倒,自然有它特殊的原因。它的独特在于,它是一座没有城墙的城市。在古代,没有城墙就意味着这是一座不设防的城市。景德镇位于江西省东北部,原属古徽州一个山水环绕的盆地。景德镇没有建城墙,是因为智慧的景德镇人民知道,任何高大的城墙都会有跨的时候,而当地天下绝伦的制瓷资,源,以及以山为墙、以水为池的天然屏障就是最坚固的城墙。景德镇制造瓷器的历史可上溯到汉代,当时景德镇称为新平,“新平冶陶,始于汉世”。虽然这时陶器还属于原始瓷器或早期瓷器,烧出的器物色泽、胎体都不成熟,但中国瓷器正是从这色釉不匀、厚薄不等的器物中起步的。经历了几百年后,唐宋时期,景德镇迎来了一个灿烂的高峰。在唐代,一种被称为“假玉器”的瓷器品种问世了,它在质量、色泽上可与珍贵的玉器媲美。到了宋代,帝王们依然倾心于景德镇的瓷器,以至于宋真宗干脆将自己的年号“景德”两字印在了当地产的瓷器底部,给瓷器加上了景德镇的商标,此镇也正式得名“景德镇”。当时景德镇烧造的风行天下的名瓷主要是青白瓷,它的特点是青中泛白,白中显青,这种青白瓷较之唐代被人们所赞誉的“假玉器”又前进了一步。元代的景德镇瓷器在宋代的基础上又有了新的提高和发展。这时,除继续大量烧造传统的青白瓷外,在工艺和装饰上又有了新的开拓和创新,创造了至今仍然享有崇高声誉的青花瓷。青花瓷是运用钻料在瓷胎上绘画,再浇上一层透明釉,在高温下一次烧成的,瓷器呈现出蓝色花纹的釉下彩。青花瓷的成功烧制,开创了白瓷彩绘的新时代,是电国制瓷史上划时代的事件,开辟了制瓷工艺的新阶段。
问:下列哪种属于彩绘瓷器?
• Nghĩa tiếng Việt: Như chúng ta đã biết, “CHINA” trong tiếng Anh vừa có nghĩa là “Trung Quốc” vừa có nghĩa là “sứ”. Có thể thấy, trong mắt nhiều người nước ngoài, Trung Quốc đồng nghĩa với đồ sứ. Đồ sứ nổi tiếng thế giới đã mang lại vinh quang cho Trung Quốc, và nơi sản xuất đồ sứ cũng trở nên nổi tiếng. Có rất nhiều thủ đô sứ nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, nhưng Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây là nổi tiếng nhất trong số đó và được mệnh danh là "Thủ đô sứ thiên niên kỷ". Thành phố sứ nổi tiếng này đã trải qua hàng nghìn năm thăng trầm và vẫn luôn đứng vững. Đương nhiên có một lý do đặc biệt cho việc này. Nó độc đáo ở chỗ nó là một thành phố không có tường bao. Vào thời cổ đại, việc không có tường thành có nghĩa là một thành phố không có phòng thủ. Cảnh Đức Trấn nằm ở phía đông bắc tỉnh Giang Tây và ban đầu là một lưu vực được bao quanh bởi núi và sông ở Huệ Châu cổ đại. Cảnh Đức Trấn không xây tường thành vì sự khôn ngoan Câu hỏi: Đồ sứ nào sau đây được sơn màu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐代假玉器 (Đường (họ Đường thế hệ, thời đại giả, không thật ngọc, đá ngọc quý)
- B. 宋代青白瓷 (Tống (họ Tống thế hệ, thời đại xanh (xanh lá cây, xanh lam trắng gốm sứ, đồ sứ)
- C. 元代青花瓷 (Đồng (đơn vị tiền tệ) thế hệ, thời đại xanh (xanh lá cây, xanh lam hoa gốm sứ, đồ sứ)
- D. 汉代早期瓷器 (Thế hệ, thời đại thời kỳ đầu, giai đoạn sớm đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种属于彩绘瓷器?). Phương án C (元代青花瓷 — Đồ sứ trắng xanh thời nhà Nguyên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Những con ruồi đã làm như thế nào trong cùng một thí nghiệm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。
问:在同样的实验中,苍蝇是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Những con ruồi đã làm như thế nào trong cùng một thí nghiệm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直朝一个方向飞 (Luôn hướng về phía, triều đại (cháo) một cái phương hướng, chiều hướng bay)
- B. 放弃努力停止尝试 (Từ bỏ, buông xuôi nỗ lực, cố gắng dừng lại, đình chỉ thử nghiệm, thử sức)
- C. 横冲直撞不停碰壁 (Ngang, nằm ngang xông pha, lao tới thẳng, thẳng thắn đâm, va chạm không ngừng, liên tục không ngớt chạm, đụng Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
- D. 不停地飞向光亮处 (Không ngừng, liên tục không ngớt bay hướng tới, về phía ánh sáng, quang tươi sáng nơi, chỗ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在同样的实验中,苍蝇是怎么做的?). Phương án C (横冲直撞不停碰壁 — Hung hăng và chạy vào tường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về bạn cùng lớp "của tôi" trong đoạn ghi âm là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。
问:录音中举“我”的同学的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Mục đích của việc sử dụng ví dụ về bạn cùng lớp "của tôi" trong đoạn ghi âm là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格不同致命运不同 (Tính cách, tính tình khác nhau, không giống tinh tế, tốt đẹp số phận, vận mệnh khác nhau, không giống)
- B. 求职中机遇的重要性 (Tìm việc làm, xin việc trong, ở giữa quan trọng thời cơ, cơ hội tốt tính, tính chất (hậu tố))
- C. 尝试能增加成功概率 (Thử nghiệm, thử sức có thể tăng lên, gia tăng thành công xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra)
- D. 命运把握在自己手里 (Số phận, vận mệnh nắm bắt, nắm chắc ở tự mình, bản thân trong tay, nắm trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中举“我”的同学的例子是为了说明什么?). Phương án C (尝试能增加成功概率 — Cố gắng làm tăng khả năng thành công) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Đoạn ghi âm nói gì là lựa chọn tốt nhất để thoát khỏi rắc rối?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有位教授做了这样一个实验:把几只蜜蜂放进一个平放的瓶子里,瓶底向着有光的一方,瓶口敞开。蜜蜂们都是向着光亮处不断飞动,却又不断撞在瓶壁上。最后,它们似乎都明白自己永远也飞不出这个瓶子了,谁也不再尝试,个个奄奄一息地落在瓶底。这时,教授把这些蜜蜂倒出来,把瓶子按原样放好,再放人几只苍蝇。苍蝇和蜜蜂不一样,它们除了向光亮处飞动外,还向其他方向飞行,或向上,或向下,或向逆光的方向。总之,它们不停地碰壁,但最终都飞出了狭小的瓶颈,它们用自己不懈的努力改变了像蜜蜂那样的命运。这是毕业那年老师在最后一节课上给我们讲的故事。那时,大家正面临就业的压力,人心惶煌,很多人对于自己的前途和命运更是一片迷茫。那天,老师讲完这个故事后,认真地对我们说:“三十岁以前,不要指望做出什么大成就。什么事情都可以尝试,横冲直撞、四处出击总比保守悲观、坐以待要高明得多。”转眼数年已过,我有个同学做营销,已经是大区经理了,要知道,当时他大学毕业去搞推销家长还是竭力反对的;还有一个同学,多次求职未果后,竟然转行去做自己喜欢的电脑,现在已经拥有几家公司了。也许,人总要有一段时间就像被关在瓶子里的蜜蜂那样茫然失措,不知道哪条路是通向成功的捷径。也许我们并不需要急着找到摆脱困境的突破口,横冲直撞可能是最好的选择。其实,成功并没有什么秘诀,我们周围的那些成功者都是在横冲直撞的尝试中寻找到机会的。虽然经常被撞得头破血流,一次次失败,但最后都找到了适合自己的方向和空间。
问:录音中说摆脱困境的最好选择是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư đã làm một thí nghiệm như sau: cho một vài con ong vào một cái chai phẳng, đáy chai hướng về phía có ánh sáng và miệng chai mở ra. Những con ong tiếp tục bay về phía ánh sáng nhưng lại va vào thành chai. Cuối cùng, tất cả họ dường như đều hiểu rằng họ sẽ không bao giờ có thể bay ra khỏi chai. Không ai cố gắng nữa, tất cả đều rơi xuống đáy chai và chết. Lúc này, giáo sư đổ ong ra, đặt chai như cũ và thả vài con ruồi. Ruồi khác với ong. Ngoài việc bay về phía ánh sáng, chúng còn bay theo các hướng khác, lên, xuống hoặc ngược với ánh sáng. Nói tóm lại, bọn họ liên tục đâm vào tường, nhưng cuối cùng đều bay ra khỏi cổ chai hẹp. Họ đã dùng những nỗ lực không ngừng nghỉ để thay đổi số phận của loài ong. Đây là nơi tốt nghiệp Câu hỏi: Đoạn ghi âm nói gì là lựa chọn tốt nhất để thoát khỏi rắc rối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇于尝试 (dũng cảm, dám nghĩ dám làm thử nghiệm, thử sức)
- B. 等待时机 (chờ đợi, đón đợi thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- C. 他人相助 (Anh ấy người)
- D. 变换方向 (phương hướng, chiều hướng biến đổi, chuyển đổi hoán đổi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说摆脱困境的最好选择是什么?). Phương án A (勇于尝试 — Dám thử) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Hoàng đế thực sự đang làm gì khi phớt lờ việc triều chính trong ba năm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。
问:皇帝三年不理朝政,实际上是在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Hoàng đế thực sự đang làm gì khi phớt lờ việc triều chính trong ba năm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昼夜游戏 (trò chơi ngày đêm, suốt ngày đêm 24)
- B. 游山玩水 (Bơi (lội) núi, ngọn núi chơi nước)
- C. 猜谜作乐 (Đoán câu đố, giải đố làm việc, tác phẩm vui vẻ, niềm vui (lè))
- D. 明察暗访 (Minh (họ Minh tối, u tối)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (皇帝三年不理朝政,实际上是在干什么?). Phương án D (明察暗访 — Kiểm tra công khai và điều tra bí mật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Vị hoàng đế này rốt cuộc là loại quân chủ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。
问:这位皇帝实际上是一位怎样的君主?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Vị hoàng đế này rốt cuộc là loại quân chủ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愚顽的君主 (Vua, chồng)
- B. 贤德的明君 (Hiền (Hiền tài là nguyên khí quốc gia, người có đức hạnh vẹn toàn Minh (họ Minh đức, đạo đức phẩm hạnh Vua, chồng)
- C. 固执的君主 (Vua, chồng cố chấp, bướng bỉnh)
- D. 无能的昏君 (Không, không có (vô) hôn mê, choáng váng có thể Vua, chồng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这位皇帝实际上是一位怎样的君主?). Phương án B (贤德的明君 — vị vua đức hạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 古代有位皇帝,在他登基的头三年内毫无建树。他不理朝政,昼夜游戏,猜谜作乐,不听臣子的意见,并扬言:有敢进谏的,处以死刑。宫廷上下都十分着急,国家有这么个愚顽的国君怎么得了!看到这种状况,有位大臣决定冒死进宫规劝皇帝。皇帝对他说:“你知道,·我是不准谁提意见的,你现在为什么不怕死来提意见呢?”大臣说:“我来不是给您提意见的,我只是只大鸟,停留在南方的一座山上,整整三年了,它不动、不飞,也不叫。大王您说,这是只什么鸟呢?”皇帝稍作思考,便胸有成竹地说:“这只大鸟停在南方的大山上,整整三年没有动,目的是坚定自己已的思想和意志;它三年不飞,是在积蓄力量使自己羽翼丰满;它三年不叫,是在静观事态,酝酿声威。这只鸟尽管三年来一直没飞,可是一旦展翅腾飞必将冲天直上;尽管它三年来一直不叫,可是一旦鸣叫起来,必定会声振四方,惊世骇俗。-你放心吧,你的用意,我已经猜到了。”大臣惊喜地点点头,欣然离去。第二天,皇帝上朝处理国事。他根据三年来的明察暗访、调查研究和对大臣们政绩的考察情况,提拔了五位忠诚能干的大臣,罢免了十个奸诈无能的大臣。皇帝的决定和处事的魄力使文武百官大为佩服,大家都十分高兴。老百姓也都奔走相告,庆幸有了一位贤君。有大智慧的人并不急于表现自己,他们往往先蓄足底蕴,成竹在胸,一旦时机成熟,便会一鸣惊人。
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa có một vị hoàng đế không lập được thành tựu gì trong ba năm đầu sau khi lên ngôi. Ông ta phớt lờ việc triều chính, chơi game ngày đêm, vui vẻ đoán câu đố, không nghe ý kiến của quan lại và đe dọa ai dám phản kháng sẽ bị trừng phạt bằng cái chết. Mọi người trong cung điện đều rất lo lắng. Đất nước sao có thể có một vị vua ngu ngốc như vậy? Nhìn thấy tình trạng này, một vị quan quyết định liều mạng vào cung để thuyết phục hoàng đế. Hoàng đế nói với ông: "Ông biết đấy, trẫm không cho phép ai cho lời khuyên. Tại sao bây giờ ông không sợ chết mà cho lời khuyên?" Bộ trưởng nói: "Tôi không đến đây để cho ông lời khuyên. Tôi chỉ là một con chim lớn đã ở trên ngọn núi phía nam ba năm. Nó không di chuyển, không bay hay hót. Đây là loại chim gì?" Hoàng đế suy nghĩ một chút, tự tin nói: “Con chim lớn này đang ở trên ngọn núi phía nam. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指出上级错误应该讲究策略 (Chỉ ra, vạch rõ cấp trên, cơ quan cấp trên sai lầm, sai sót nên chú trọng, cầu kỳ chiến lược, sách lược)
- B. 领导者应虚心听取他人意见 (Lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi lắng nghe, tiếp thu ý kiến anh ấy người ý kiến, quan điểm)
- C. 有大智慧的人未必急于表现 (Có to, lớn người trí tuệ, sự thông thái chưa hẳn, không nhất thiết nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì thể hiện, biểu hiện)
- D. 做事应脚踏实地别急于求成 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên, cần phải (yīng) chân, bàn chân vững tâm, an tâm đừng vội, bình tĩnh ở, tại cầu, tìm cầu thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (有大智慧的人未必急于表现 — Người có trí tuệ cao có thể không ham khoe khoang) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Con sâu bướm ban đầu phản ứng thế nào trước sự “khiêu khích” của thành viên đoàn thám hiểm khoa học?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。
问:对于那名科考队员的“招惹”,毛毛虫最初是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Con sâu bướm ban đầu phản ứng thế nào trước sự “khiêu khích” của thành viên đoàn thám hiểm khoa học?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逃走 (táozǒu: chạy trốn, đào tẩu)
- B. 反击 (fǎnjī: phản công, giáng trả đánh trả)
- C. 躲避 (duǒbì: né tránh, né tránh trốn tránh)
- D. 欣喜 (Hân (Hân hoan, vui tươi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于那名科考队员的“招惹”,毛毛虫最初是怎么做的?). Phương án C (躲避 — tránh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Câu nào nói về sâu bướm không nhất quán với đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。
问:关于毛毛虫的叙述,不符合这段话的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Câu nào nói về sâu bướm không nhất quán với đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常常攻击人畜并致其于死地 (Thường xuyên, hay tấn công, công kích người và, đồng thời tinh tế, tốt đẹp của nó, của họ ở, tại chết)
- B. 体内含有天然的抗凝血元素 (Bên trong, nội bộ có chứa, hàm chứa tự nhiên, thiên nhiên máu, huyết — văn viết nguyên tố hóa học)
- C. 含有与深海海蛇相仿的毒性 (Có chứa, hàm chứa và, cùng với sâu, sâu sắc biển, đại dương biển, đại dương con rắn, loài rắn chất độc, độc hại mô phỏng, phỏng theo tính, tính chất (hậu tố))
- D. 与当地的土著部落和平共处 (Và, cùng với đất, bùn đất địa phương, bản địa bộ (bộ ngành) rơi, rụng cùng tồn tại hòa bình, chung sống hòa bình)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于毛毛虫的叙述,不符合这段话的是哪一项?). Phương án A (常常攻击人畜并致其于死地 — Thường tấn công người và động vật và khiến chúng chết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Trong trường hợp nào có thể ăn loài sâu bướm này một cách an toàn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 北非丛林中生活着一个土著部落,他们常常食用一种毛毛虫,因此几乎家家户户都喂养这种虫子。一天,一支科学考察队来到了这个部落,当队员们看到这些养在瓦盆中的虫子时,不禁大声惊叫起来。原来,在他们刚刚踏上这片神秘的土地时,就有一个队员命丧这种虫子之口。事情是这样的:那天,他们正在露营休息,有个队员在树林中发现了一只五彩斑斓的毛毛虫。因为惊异于它的美丽,这个队员忍不住拿起一截树枝去拨弄它。不论这虫子怎么躲避,他的树枝总能触及它的身体。于是,虫子顺着树枝爬上了他的手腕,他非常欣喜。然而,不幸的事情发生了,这只虫子伸出刺猛地刺了他一下,很快,这个队员由全身肿胀到面部发黑,不一会儿,就跌倒在地上痛苦地抽搐。其他队员拿出解毒的药品,但最终也没能挽回他的生命。当队长讲完这件事后,这些土著人无异于听到了天方夜谭。科考队员觉得自己应该对这些土著人的生命负责,于是牵来一只羊,然后队长戴上厚厚的皮手套,从瓦盆中拿起一条虫子,使劲在羊身上摩擦。不堪擦拔的虫子终于伸出了头侧的刺,狠狠地插入了羊的身体。不一会儿,羊哀鸣倒地,一条鲜活的生命就这样逝去了。世世代代将毛毛虫当做美味的土著人目睹了这惊心动魄的一幕,这才知道毛毛虫恐怖的一面。为了不让部落的人被毛毛虫伤害,部落长老下令,每家每户都要立即将喂养的毛毛虫消灭掉。然而,从这以后,一个更可怕的现象出现了。这个部落的许多人四肢开始化,不久原因一定在于不再进食毛毛虫。好在这种虫子树林中到处都是,他们立即找回足够的毛毛虫,按照传统的方法,把它们捣碎后服用,那些瘫痪的人果然重新站了起来。这一奇妙的现象很快被一些科学家发现了。经过一番艰苦细致的研究,科学家们发现:这种毛毛虫的确有剧毒,而且毒性在世界上位于前五名之列,与深海海蛇的毒性相仿。同时,这种虫子的身体内含有一种天然的抗凝血元素,对于大量摄取动物脂肪的那些土著人来说,食用它们能起到有效抑制血栓的作用。可是为什么它们刺起人和动物来是有毒的,整体捣碎食用反而无事呢?后来进一步的研究发现,它们刺人时都是因为受到对方的攻击,在长时间的攻击下,它们会愤怒,剧烈的毒性也由此爆发出来;而部落人则是在毛毛虫处于平静状态时迅速将其捣碎并食用的。
问:在什么情况下食用这种毛毛虫是安全的?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một bộ lạc bản địa sống trong rừng rậm Bắc Phi. Chúng thường ăn một loại sâu bướm nên hầu như nhà nào cũng nuôi loài sâu này. Một ngày nọ, một nhóm thám hiểm khoa học đã đến bộ tộc này. Khi các thành viên trong nhóm nhìn thấy những con bọ này được nhốt trong chậu, họ không khỏi hét lên ầm ĩ. Hóa ra một thành viên trong nhóm đã bị loài côn trùng này giết chết khi lần đầu đặt chân lên vùng đất bí ẩn này. Chuyện xảy ra như sau: ngày hôm đó, họ đang cắm trại và nghỉ ngơi thì một thành viên trong nhóm phát hiện ra một con sâu bướm đầy màu sắc trong rừng. Ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó, thành viên trong nhóm không khỏi cầm một cành cây lên chơi đùa. Dù con côn trùng có cố gắng tránh nó thế nào đi chăng nữa, những cành cây của nó vẫn luôn có thể chạm tới cơ thể nó. Thế là con côn trùng trèo lên cành cây và đậu vào cổ tay anh, anh rất vui mừng. Tuy nhiên Câu hỏi: Trong trường hợp nào có thể ăn loài sâu bướm này một cách an toàn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出其不意去掉它的刺并捣碎 (Ra, xuất hiện của nó, của họ không Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bỏ đi, loại bỏ đâm, châm của nó và, đồng thời vỡ vụn, nát vụn)
- B. 在平静状态下将它迅速捣碎 (Ở bình tĩnh, phẳng lặng trạng thái, phong độ dưới sẽ, sắp nó nhanh chóng, thần tốc vỡ vụn, nát vụn)
- C. 激怒它,让它释放出剧毒 (Nó để nó giải phóng, giải tỏa ra, xuất hiện vở kịch, phim ảnh chất độc, độc hại)
- D. 直接一口吞下整个毛毛虫 (Trực tiếp, thẳng thắn một miệng, mồm nuốt, nuốt chửng dưới toàn bộ, tất cả sâu bướm lông rậm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在什么情况下食用这种毛毛虫是安全的?). Phương án B (在平静状态下将它迅速捣碎 — Nghiền nát nó nhanh chóng trong trạng thái bình tĩnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây là thảm họa thứ cấp của động đất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。
问:下面哪项属于地震的次生灾害?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây là thảm họa thứ cấp của động đất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桥梁断裂 (đứt gãy, gãy gập rạn nứt cầu, công trình cầu đường)
- B. 通信中断 (gián đoạn, đứt quãng thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông)
- C. 山体滑坡 (Núi, ngọn núi trượt, trượt băng dốc, sườn dốc)
- D. 管道断裂 (đứt gãy, gãy gập rạn nứt đường ống dẫn, tuyến ống dẫn khí)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项属于地震的次生灾害?). Phương án B (通信中断 — gián đoạn liên lạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây liên quan đến chuyển động của nguồn động đất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。
问:下面哪项与震源的运动有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây liên quan đến chuyển động của nguồn động đất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震的持续时间 (Kéo dài, duy trì liên tục động đất, địa chấn thời gian)
- B. 表土松垮和崩裂 (Đồng hồ đất, bùn đất cây thông nứt, rạn nứt cùng/với vỡ ra, vỡ ra)
- C. 地表断层及裂缝 (Đồng hồ đứt, gãy tầng (nhà), lớp (bề mặt) và, cùng với nứt, rạn nứt khâu, vá)
- D. 道路两旁的裂缝 (Con đường, đường sá hai (dùng trước lượng từ) nứt, rạn nứt bên cạnh, kế bên khâu, vá)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项与震源的运动有关?). Phương án C (地表断层及裂缝 — Các đứt gãy và vết nứt bề mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。
问:下列哪项不符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地表断裂都直接跟震源的运动相联系 (Đồng hồ đứt gãy, gãy gập rạn nứt đều trực tiếp, thẳng thắn với thể thao, vận động mùa xuân liên hệ, liên lạc)
- B. 横波产生水平晃动造成地震主要灾害 (Ngang, nằm ngang sinh ra, nảy sinh trình độ, mức độ rung lắc, đung đưa chuyển động, cử động gây nên, tạo thành động đất, địa chấn chủ yếu, chính thiên tai, thảm họa)
- C. 地震时,房屋和建筑物首先遭到破坏 (Động đất, địa chấn thời gian, giờ nhà cửa, nhà ở và công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng trước tiên, đầu tiên gặp phải, bị phải phá hoại, hủy hoại)
- D. 地震时,人们首先感到的是地震纵波 (Động đất, địa chấn thời gian, giờ mọi người, con người trong xã hội trước tiên, đầu tiên là, phải cảm thấy, nhận thấy động đất, địa chấn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án A (地表断裂都直接跟震源的运动相联系 — Các đứt gãy bề mặt có liên quan trực tiếp đến sự chuyển động của nguồn động đất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 地震发生时,最基本的现象是地面的连续震动,主要是明显的晃动。震区的人在感到大的晃动之前,有时首先感到上下跳动,这是因为地震波从地球内部向地面传来,纵波首先到达的缘故。接着,横波产生大振幅的水平方向的晃动,这是造成地震灾害的主要原因。1960年智利大地震时,最大的晃动持续了3分钟。地震造成的灾害首先是破坏房屋和建筑物,如1976年中国河北唐山地震中,70%到80%的建筑物倒塌。地震对自然界景6.1观也有很大影响,最主要的后果是地面出现断层和地裂缝。大地震的地表断层常绵延几十至几百千米,往往具有较明显的垂直错距和水平错距,能反映出震源处的构造变动特征。但并不是所有的地表断裂都直接与震源的运动有关,它们也可能是地震波造成的次生影响。特别是地表沉积层较厚的地区,坡地边缘、河岸和道路两旁常出现地裂缝,这往往是地形因素造成的,即在一侧没有依托的条件下的晃动使表土松垮和崩裂。地震的晃动使表土下沉,浅层的地下水受挤压会沿地裂缝上升至地表,形成喷沙冒水现象。大地震能使局部地形改观,或隆起,或沉降,使城乡道路毁坏、铁轨扭曲、桥梁折断。在现代化城市中,地下管道破裂和电缆被切断会造成停水、停电和通信受阻,煤气、有毒气体和放射性物质泄漏可导致火灾和毒物、放射性污染等次生灾害。在山区,地震还会引起山崩和滑坡,常造成村镇被埋的惨剧。崩塌的山石还会堵塞江河,在上游形成地震湖。
问:这段话主要介绍了哪方面的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xảy ra động đất, hiện tượng cơ bản nhất là mặt đất rung chuyển liên tục, chủ yếu là rung lắc rõ rệt. Người dân trong vùng động đất đôi khi có cảm giác nhảy cẫng lên trước khi cảm thấy rung chuyển lớn. Điều này là do sóng địa chấn được truyền từ bên trong lòng đất xuống lòng đất và sóng dọc đến trước. Sau đó, sóng ngang tạo ra chấn động ngang có biên độ lớn, là nguyên nhân chính gây ra thảm họa động đất. Trong trận động đất ở Chile năm 1960, trận động đất lớn nhất kéo dài trong 3 phút. Thảm họa do động đất gây ra trước hết là phá hủy nhà cửa và công trình kiến trúc. Ví dụ, trong trận động đất Đường Sơn năm 1976 ở Hà Bắc, Trung Quốc, 70% đến 80% tòa nhà bị sập. Động đất còn có tác động lớn đến cảnh quan thiên nhiên. Hậu quả quan trọng nhất là xuất hiện các đứt gãy, vết nứt trên mặt đất. Các đứt gãy bề mặt trong các trận động đất lớn thường kéo dài hàng chục đến vài Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震的预防知识 (Phòng ngừa, đề phòng động đất, địa chấn kiến thức, tri thức)
- B. 地震的各种现象 (Các loại, mọi loại động đất, địa chấn hiện tượng)
- C. 地震产生的原因 (Động đất, địa chấn nguyên nhân, lý do sinh ra, nảy sinh)
- D. 地震造成的危害 (Động đất, địa chấn nguy hại, làm hại gây nên, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要介绍了哪方面的内容?). Phương án D (地震造成的危害 — Những mối nguy hiểm do động đất gây ra) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-05.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-05
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo điều kiện môi trường tự nhiên nghèo nàn và tốc độ phát triển kinh tế chậm nên đất nước rất nghèo. (Phân tích lỗi: Chủ đề bị thiếu. “Nghèo” có nghĩa là cuộc sống khó khăn và phải đi đôi với “cuộc sống”. Vì vậy nên sửa thành “Nên người ta sống trong cảnh nghèo khó”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Do điều kiện môi trường tự nhiên nghèo nàn và tốc độ phát triển kinh tế chậm nên đất nước rất nghèo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际教育合作是国家之间的合作项目,目的在于有效地推动国际教育及文化交流。 (Quốc tế giáo dục hợp tác, phối hợp là, phải đất nước hợp tác, phối hợp giữa, trong khoảng dự án, hạng mục mục đích nằm ở, cốt ở có hiệu lực, hiệu quả thúc đẩy, đẩy mạnh quốc tế giáo dục và, cùng với văn hóa giao lưu, trao đổi)
- B. 烟草的使用关系到一个社会对于健康生活方式、预防疾病产生和传染机制的塑造。 (Khói sử dụng, dùng cỏ, cây cỏ mối quan hệ đến, tới một cái xã hội đối với, về phía khỏe mạnh, lành mạnh cuộc sống, sinh hoạt phương thức, cách thức phòng ngừa, đề phòng bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm sinh ra, nảy sinh và lây truyền, lây nhiễm nhào nặn, đúc kết xây dựng cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
- C. 由于自然环境条件恶劣,经济一直发展缓慢,所以很贫困。 (Do, bởi vì tự nhiên, giới tự nhiên môi trường điều kiện, tiêu chuẩn khắc nghiệt, tồi tệ kinh tế luôn phát triển chậm chạp, trì trệ chậm rãi vì vậy, cho nên rất nghèo khó, nghèo đói)
- D. 对消费者而言,一个好的广告创意就是让他欣喜地发现有一种东西其实很适合自己。 (Đối với người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ mà, nhưng một cái quảng cáo tốt, đẹp ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế chính là để anh ấy Hân (Hân hoan, vui tươi phát hiện, nhận ra có một loại, kiểu đồ vật, thứ thực ra, kỳ thực rất phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 主语缺失。“贫困”表示生活困苦,应该与“生活”搭配。故应改为“所以人们的生活很贫困”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“由于自然环境条件恶劣,经济一直发展缓慢,所以很贫困。”) mắc lỗi ngữ pháp: Chủ đề bị thiếu. “Nghèo” có nghĩa là cuộc sống khó khăn và phải đi đôi với “cuộc sống”. Vì vậy nên sửa thành “Nên người ta sống trong cảnh nghèo khó”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghe nói có một cặp vợ chồng mới cưới sống ở bên kia đường. Họ đều là những công nhân cổ trắng về sớm và về nhà muộn. Mặc dù họ sống ở bên kia đường nhưng tôi chưa bao giờ nhìn thấy họ trước đây. (Phân tích lỗi: Câu này không nhấn mạnh bản thân hành động mà mô tả một trạng thái. Trợ từ động "zhu" được sử dụng sau động từ. Vì vậy nên đổi thành “Nghe nói có một đôi vợ chồng mới cưới sống đối diện”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Tôi nghe nói có một cặp vợ chồng mới cưới sống ở bên kia đường. Họ đều là những công nhân cổ trắng về sớm và về nhà muộn. Mặc dù họ sống ở bên kia đường nhưng tôi chưa bao giờ nhìn thấy họ trước đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果你足够富有,并具有足够的自信,你活在这个世界上还有什么做不到的呢? (Nếu bạn đầy đủ, thỏa đáng giàu có, giàu tính và, đồng thời sở hữu, có được tự tin, sự tự tin đầy đủ, thỏa đáng bạn sống, sinh sống ở đây, này cái, con thế giới trên còn có, ngoài ra còn gì, cái gì làm, chế tạo không thế, nhé đến, tới)
- B. 一般女人都认为工作是男人的天职,是男人向社会、向家庭尽职尽责的主要途径。 (Bình thường, thông thường người phụ nữ đều cho rằng, nhận định rằng làm việc, công việc là, phải trời, bầu trời người đàn ông là, phải người đàn ông hướng tới, về phía xã hội hướng tới, về phía gia đình dốc hết sức, hoàn toàn chủ yếu, chính làm tròn bổn phận con đường, lộ trình phương thức thực hiện)
- C. 中国的医保制度通过多层次服务,走出了一条保费低廉合理、惠及全民健康的道路。 (Thầy thuốc, chữa bệnh Trung Quốc bảo vệ, bảo đảm chế độ, thể chế thông qua, nhờ có nhiều thứ tự, tầng lớp phục vụ, dịch vụ đi, đi bộ ra, xuất hiện rồi một cái, con bảo vệ, bảo đảm chi phí, lệ phí thấp, cúi đầu hợp lý, chính đáng Huệ (Nhân ái, ân huệ và, cùng với toàn bộ, đầy đủ Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ con đường, đường sá khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 听说对面住一对新婚夫妇,都是那种早出晚归的白领一族,虽然住对门,可从未见过。 (Nghe thấy đối diện, phía đối diện ở, sống một đối với mới vợ chồng, phu phụ đều là, phải kia, đó loại, kiểu sớm, buổi sáng ra, xuất hiện muộn, trễ nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc) trở về, quay về một dân tộc tuy rằng, mặc dù ở, sống đối với cửa có thể chưa từng, chưa bao giờ từng từng gặp, từng nhìn thấy)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 本句不强调动作本身,而是说明一种状态,动词后应用动态助词“着”。故应改为“听说对面住着一对新婚夫妇”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“听说对面住一对新婚夫妇,都是那种早出晚归的白领一族,虽然住对门,可从未见过。”) mắc lỗi ngữ pháp: Câu này không nhấn mạnh bản thân hành động mà mô tả một trạng thái, nên sau động từ phải dùng trợ từ động thái “着”. Sửa thành “听说对面住着一对新婚夫妇” (nghe nói phía đối diện có một cặp vợ chồng mới cưới đang sống). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo kết cấu tòa nhà và các nguyên nhân khác, một số trần nhà trong nhà sẽ có những “lintel” khó coi, gây cảm giác cứng và nặng. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. “Heavy” là tính từ nhưng ở đây bị dùng nhầm thành danh từ nên “heavy” có thể đổi thành “heavyness”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Do kết cấu tòa nhà và các nguyên nhân khác, một số trần nhà trong nhà sẽ có những “lintel” khó coi, gây cảm giác cứng và nặng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸烟的危害尽人皆知。全世界每年因吸烟而死亡的人数达250万之多,烟是人类的第一杀手。 (Nguy hại, làm hại hút thuốc, hút thuốc lá dốc hết sức, hoàn toàn người đều, tất cả biết, nhận thức toàn thế giới, cả thế giới mỗi năm (thời gian) bởi vì, do vì hút thuốc, hút thuốc lá mà, nhưng số lượng người, quân số tử vong, cái chết Đạt (Thành đạt, thông suốt vạn, mười nghìn (10.000) của nhiều khói là, phải đầu tiên loài người, nhân loại giết, sát hại tay, bàn tay)
- B. 身处这个日新月异的科技时代,我们应该不断充实自我,提升自我的知识和技能。 (Nơi, chỗ đây, này cái, con khoa học công nghệ, khoa kỹ thay đổi từng ngày, đổi mới từng ngày từng tháng thời đại, kỷ nguyên chúng tôi, chúng ta nên không ngừng, liên tục phong phú, đầy đủ bản thân, tự thân nâng cao, nâng tầm kiến thức, tri thức bản thân, tự thân và kỹ năng, tay nghề chuyên môn)
- C. 由于建筑结构等原因,有的室内天花板上会留有难看的“过梁”,造成一种生硬的沉重。 (Do, bởi vì kiến trúc, công trình kiến trúc kết cấu, cấu trúc chờ đợi nguyên nhân, lý do có cái, có người phòng, buồng bên trong, nội bộ trời, bầu trời hoa tấm ván, bảng trên biết ở lại có đã từng xấu xí, khó coi Lương (họ Lương gây nên, tạo thành một loại, kiểu sinh ra, sinh trưởng nặng nề, nặng trĩu cứng, đanh thép)
- D. 如果地球表面温度太高,不但人类忍受不了,就是地球上的其他生物也都无法生存。 (Nếu Trái Đất, địa cầu bề mặt, bề ngoài nhiệt độ quá cao không những, không chỉ loài người, nhân loại chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn không rồi chính là Trái Đất, địa cầu khác, những cái khác trên sinh vật, công nghệ sinh học cũng đều không thể, không có cách nào sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。“沉重”是形容词,此处误用为名词,故可将“沉重”改为“沉重感”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“由于建筑结构等原因,有的室内天花板上会留有难看的“过梁”,造成一种生硬的沉重。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai từ loại. “沉重” (nặng nề) là tính từ nhưng ở đây bị dùng như danh từ, nên sửa thành “沉重感” (cảm giác nặng nề). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASóng thần đã tồn tại từ thời cổ đại. Tài liệu về thảm họa sóng thần của Trung Quốc bắt đầu từ khoảng BC, khi nó được gọi là "nước biển tràn, nước biển dâng". (Phân tích lỗi: "Zhi" có nghĩa là "bắt đầu từ...", có nghĩa là "điểm bắt đầu". Nó sửa đổi các từ chỉ thời gian nhưng không thể sửa đổi các từ trong dấu chấm. Vì vậy, nên bỏ từ “trái và phải” trong câu này, tức là đổi thành “Tài liệu ghi lại thảm họa sóng thần của Trung Quốc bắt đầu từ trước Công nguyên”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Sóng thần đã tồn tại từ thời cổ đại. Tài liệu về thảm họa sóng thần của Trung Quốc bắt đầu từ khoảng BC, khi nó được gọi là "nước biển tràn, nước biển dâng".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海啸,古已有之。中国对海啸灾害的文献记载始于公元前左右,当时称之为“海溢、海立”。 (Sóng thần, thảm họa sóng thần biển khơi cổ, thời cổ xưa đã, đã từng (viết tắt của 已经) có của Trung Quốc đối với sóng thần, thảm họa sóng thần biển khơi văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử thiên tai, thảm họa ghi chép, ghi lại ở, tại Công nguyên (A.D.) trước khoảng chừng, xấp xỉ lúc đó, khi ấy gọi là, xưng hô của vì, để biển, đại dương biển, đại dương đứng, đứng thẳng)
- B. 所谓沙尘暴,就是指强风把地面的大量沙尘物质卷人空中,造成空气浑浊的天气现象。 (Cái gọi là, cái được xem là Bụi bặm, cát bụi chính là chỉ, chỉ trỏ mạnh mẽ, kiên cường gió, cơn gió đem lượng lớn, nhiều mặt đất, mặt sàn Bụi bặm, cát bụi vật chất cuộn lại, cuốn đi người trên không, giữa không trung gây nên, tạo thành không khí thời tiết hiện tượng)
- C. 如果选择独身生活的人越来越多,形成一个群体的话,势必会引起一系列的社会问题。 (Nếu lựa chọn, chọn lựa sống độc thân, ở một mình không kết hôn người cuộc sống, sinh hoạt ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều hình thành, tạo thành một cái quần thể, tập thể nhóm người nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) tất yếu, ắt hẳn biết gây ra, khơi gợi một xã hội loạt, chuỗi câu hỏi, vấn đề)
- D. 女人装扮自己不为取悦男人,不是虚荣的表现,而是女人热爱生活与维护自尊的表现。 (Người phụ nữ lắp đặt, trang bị hóa trang, đóng vai tự mình, bản thân không vì, để lấy, nhận người đàn ông không là, phải thể hiện, biểu hiện hư vinh, tính hám danh hão mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) người phụ nữ yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến cuộc sống, sinh hoạt và, cùng với bảo vệ, gìn giữ từ, kể từ thể hiện, biểu hiện kính trọng, tôn kính)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “始于”即“从……开始”,表示“起点”,修饰时点词,不能修饰时段词。故本句应将“左右”去掉,即改为“中国对海啸灾害的文献记载始于公元前”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“海啸,古已有之。中国对海啸灾害的文献记载始于公元前左右,当时称之为“海溢、海立”。”) mắc lỗi ngữ pháp: “始于” nghĩa là “bắt đầu từ…”, chỉ điểm khởi đầu nên chỉ đi với từ chỉ thời điểm, không đi với từ chỉ khoảng thời gian ước chừng. Phải bỏ “左右” (khoảng): “中国对海啸灾害的文献记载始于公元前”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể có được sự tin tưởng của đối phương và có được chữ ký mà bạn mong muốn, việc mời khách hàng đi uống cùng nhau là hiệu quả tốt nhất. (Phân tích lỗi: Sự kết hợp không đúng cách. "Là hiệu quả tốt nhất" có thể được thay đổi thành "có thể đạt được hiệu quả tốt nhất".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Để có được sự tin tưởng của đối phương và có được chữ ký mà bạn mong muốn, việc mời khách hàng đi uống cùng nhau là hiệu quả tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们常说,幸福就像脚上穿的鞋子,舒服不舒服只有你自己才最清楚。 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường xuyên nói, phát biểu hạnh phúc thì, liền giống như, tựa như chân, bàn chân trên giày, đôi giày mặc áo quần, đi giày dễ chịu, thoải mái khoan khoái không dễ chịu, thoải mái khoan khoái chỉ có (điều kiện duy nhất) bạn tự mình, bản thân mới, vừa mới nhất rõ ràng)
- B. 沉默寡言的人在公众场合可能会是一个很好的听众,但善于倾听未必就受欢迎。, (Trầm mặc, im lặng người ở công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi dịp, hoàn cảnh có thể biết là, phải một cái thính giả, người nghe rất tốt, rất hay nhưng, nhưng mà giỏi về, khéo về lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến chưa hẳn, không nhất thiết thì, liền nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 为了得到对方的信任并得到你希望得到的签字,请客户一起喝酒是最好的效果。 (Để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả tin tưởng, tín nhiệm đối phương, bên kia và, đồng thời nhận được, đạt được (kết quả bạn hy vọng ký tên, ký kết nhận được, đạt được (kết quả mời khách, khao hộ, hộ gia đình cùng với nhau uống rượu là, phải hiệu quả, kết quả tốt nhất, hay nhất)
- D. 每个人都有自己往高处走的方法,所以殊途同归,最终我们都将站到同一个至高点上。 (Mỗi cá nhân đều có tự mình, bản thân hướng về, đi về phía cao nơi, chỗ phương pháp, cách thức đi, đi bộ vì vậy, cho nên cùng, giống nhau trở về, quay về cuối cùng, kết cục cuối cùng chúng tôi, chúng ta đều sẽ, sắp đứng đến, tới cùng một, cùng chung một cái, con đến, tới cao giờ (đơn vị thời gian) trên)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 搭配不当。“是最好的效果”可改为“能达到最好的效果”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“为了得到对方的信任并得到你希望得到的签字,请客户一起喝酒是最好的效果。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sự kết hợp không đúng cách. "Là hiệu quả tốt nhất" có thể được thay đổi thành "có thể đạt được hiệu quả tốt nhất". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tìm kiếm khắp nơi một ngôi nhà, và cuối cùng, với sự giúp đỡ của bạn bè, tôi đã tìm được một ngôi nhà lớn gần hồ với tầm nhìn tuyệt đẹp. (Phân tích lỗi: Thiếu kết quả bổ sung. Chức năng của phần bù kết quả khác với chức năng của hạt động "LE". Trợ từ động "LE" chỉ biểu thị sự xuất hiện của một hành động hoặc sự xuất hiện của một trạng thái, trong khi phần bổ sung kết quả chỉ ra kết quả cụ thể của hành động, do đó trợ từ động "LE" không thể thay thế phần bổ sung kết quả. Vì vậy, câu này nên thêm “đến” và đổi thành “Cuối cùng cũng tìm được một ngôi nhà lớn gần hồ với phong cảnh đẹp”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Tôi tìm kiếm khắp nơi một ngôi nhà, và cuối cùng, với sự giúp đỡ của bạn bè, tôi đã tìm được một ngôi nhà lớn gần hồ với tầm nhìn tuyệt đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我到处找房子,最后在朋友的帮助下,终于找了一间靠近湖边、景色优美的大房子。 (Tôi khắp nơi, mọi nơi tìm kiếm ngôi nhà, căn nhà cuối cùng, sau chót ở bạn bè của (trợ từ định ngữ) giúp đỡ dưới cuối cùng, rốt cuộc tìm kiếm rồi một giữa, không gian tiến lại gần, tiếp cận hồ, hồ nước tự nhiên bên, cạnh cảnh sắc, phong cảnh to, lớn tươi đẹp, tao nhã ngôi nhà, căn nhà)
- B. 专家介绍说,野马的日渐稀少会引起马种进化上的危机,现代马有逐渐,衰退的趋势。 (Chuyên gia, nhà chuyên môn giới thiệu nói, phát biểu hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại ngày con ngựa ít, thiếu biết gây ra, khơi gợi con ngựa loại, kiểu tiến hóa, sự tiến hóa sinh học khủng hoảng, nguy cơ rủi ro trên hiện đại con ngựa có dần dần, từ từ xu thế, xu hướng suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ)
- C. 虽然成功的要素很多,但我认为不管我们拥有什么,都必须用持之以恒的心态来坚持。 (Tuy rằng, mặc dù yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi thành công rất nhiều nhưng, nhưng mà tôi cho rằng, nhận định rằng bất kể, cho dù chúng tôi, chúng ta sở hữu, có trong tay (nguồn lực gì, cái gì đều bắt buộc phải sử dụng tâm thái, thái độ tâm lý kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng đến, tới kiên trì, bền bỉ)
- D. 一个人文学素养、文学趣味的高低主要是由他对诗歌的感悟和鉴赏能力决定的。 (Một cái người văn học nuôi, nuôi dưỡng văn học cao thấp, mức độ nông sâu trình độ thú vị, sự hứng thú chủ yếu, chính là, phải do, bởi anh ấy đối với cảm giác, cảm xúc cảm động thơ ca, thi ca và thưởng thức đánh giá, giám thưởng thưởng ngoạn nghệ thuật năng lực, khả năng quyết định)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 缺少结果补语。结果补语与动态助词“了”功能不同。动态助词“了”只表示动作的发生或状态的出现,而结果补语表示动作产生的某种具体结果,所以动态助词“了”不能代替结果补语。故本句应加上“到”,改为“终于找到了一间靠近湖边、景色优美的大房子”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“我到处找房子,最后在朋友的帮助下,终于找了一间靠近湖边、景色优美的大房子。”) mắc lỗi ngữ pháp: Thiếu bổ ngữ kết quả. Bổ ngữ kết quả và trợ từ động thái “了” có chức năng khác nhau: “了” chỉ biểu thị hành động đã xảy ra hoặc trạng thái đã xuất hiện, còn bổ ngữ kết quả biểu thị kết quả cụ thể của hành động, nên “了” không thay được bổ ngữ kết quả. Phải thêm “到”: “终于找到了一间靠近湖边、景色优美的大房子” (cuối cùng đã tìm được…). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đến nhà trẻ em vô gia cư vào mỗi cuối tuần để chơi trò chơi với bọn trẻ và dạy chúng một số tiếng Anh đơn giản. (Phân tích lỗi: Nếu danh từ hoặc đại từ theo sau giới từ "cho" chỉ ra người nhận hành động, "cho + tân ngữ" có thể được sử dụng làm trạng từ hoặc bổ ngữ. Chẳng hạn như “Anh ấy gửi thư cho mẹ”, “Anh ấy gửi thư cho mẹ”. Nếu tân ngữ sau "give" chỉ người thụ hưởng hành động thì "give + object" thường được dùng làm trạng từ. Ví dụ, bạn có thể nói "giáo viên kể chuyện cho trẻ nghe", nhưng bạn không thể nói "giáo viên kể chuyện cho trẻ nghe". Khi vị ngữ là động từ biểu thị "cho", "cho + tân ngữ" thường được sử dụng như một bổ ngữ. Ví dụ: bạn có thể nói "Anh ấy cho tôi mượn sách", nhưng bạn không thể nói "Anh ấy cho tôi mượn sách". Vì vậy, câu này nên đổi thành “Dạy trẻ một số tiếng Anh đơn giản”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Họ đến nhà trẻ em vô gia cư vào mỗi cuối tuần để chơi trò chơi với bọn trẻ và dạy chúng một số tiếng Anh đơn giản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她的歌声甜美亲切,散发着泥土的芬芳,好像把人们带到了美丽富饶的河西走廊。 (Tiếng hát, giọng ca của cô ấy ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác đẹp, xinh đẹp thân thiết, ân cần tỏa ra, phát ra (mùi hương đang bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) thơm ngát, hương thơm ngào ngạt nồng nàn đất, bùn đất hình như, dường như đem mọi người, con người trong xã hội mang theo, dẫn dắt đến, tới rồi xinh đẹp, tươi đẹp giàu có, dồi dào con sông phía Tây hành lang (kiến trúc)
- B. 他们每个周末都会去流浪儿童之家,跟孩子们一起做游戏,并给孩子们教一些简单的英语。 (Họ, bọn họ mỗi cái, con cuối tuần đô thị lớn, thành phố trung tâm đi lang thang, phiêu bạt trẻ em, thiếu nhi của nhà, gia đình với đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cùng với nhau làm, chế tạo trò chơi và, đồng thời cho đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi dạy, giảng dạy (jiāo) một số, một vài tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp) đơn giản)
- C. 作为中国的首都,北京荟萃了中国灿烂的文化艺术,集中了许多名胜古迹和人文景观。 (Với tư cách là, với vai trò là thủ đô Trung Quốc Bắc Kinh rồi Trung Quốc văn hóa rực rỡ, chói lọi nghệ thuật tập trung, gom lại rồi nhiều, rất nhiều danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa và người Văn (họ Văn cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên)
- D. 爱迪生为了寻找灯泡内的耐热材料,先后用了6000多种纤维材料,最后终于找到了。 (Yêu, yêu thích sinh ra, sinh trưởng để, vì (mục đích) tìm kiếm, kiếm tìm bóng đèn, bóng đèn điện chiếu sáng bên trong, nội bộ nóng tài liệu, vật liệu lần lượt, trước sau sử dụng rồi nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú sợi, sợi carbon tài liệu, vật liệu cuối cùng, sau chót cuối cùng, rốt cuộc tìm thấy, tìm ra được rồi)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 如果介词“给”后面的名词或代词表示动作行为的接受者,“给+宾语”可以做状语或补语。如“他给妈妈寄了一封信”、“他寄给妈妈一封信”。如果“给”后面的宾语表示动作行为的受益者,“给+宾语”多做状语。比如,可以说“老师给孩子们讲故事”,不能说“老师讲给孩子们故事”。而谓语是表示“给予”的动词时,“给+宾语”一般做补语,比如,可以说“他借给我一本书”,不能说“他给我借一本书”。故本句应改为“教给孩子们一些简单的英语”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“他们每个周末都会去流浪儿童之家,跟孩子们一起做游戏,并给孩子们教一些简单的英语。”) mắc lỗi ngữ pháp: Nếu danh từ/đại từ sau giới từ “给” là người tiếp nhận hành động, “给 + tân ngữ” có thể làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ: “他给妈妈寄了一封信” hoặc “他寄给妈妈一封信”. Nếu tân ngữ sau “给” là người hưởng lợi, “给 + tân ngữ” thường làm trạng ngữ: nói “老师给孩子们讲故事”, không nói “老师讲给孩子们故事”. Còn khi vị ngữ là động từ mang nghĩa “trao cho”, “给 + tân ngữ” thường làm bổ ngữ: nói “他借给我一本书”, không nói “他给我借一本书”. “教” (dạy) mang nghĩa trao kiến thức, nên sửa thành “教给孩子们一些简单的英语”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi còn là thiếu niên, tôi thường nghe người lớn nói: Đàn ông phải biết uống rượu trước khi bước vào xã hội. (Phân tích lỗi: Nếu lạm dụng trợ từ thì nên bỏ "的" và thay bằng "chỉ nghe lời người lớn nói".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Khi còn là thiếu niên, tôi thường nghe người lớn nói: Đàn ông phải biết uống rượu trước khi bước vào xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国的汉字书法是一门从具象出发、兼及想象和抽象的综合性视觉艺术。 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự là, phải một cửa từ xuất phát, khởi hành kiêm giữ kiêm nhiệm và, cùng với tưởng tượng, hình dung và tổng hợp, toàn diện trừu tượng tính, tính chất (hậu tố) thị giác nghệ thuật)
- B. 我认为,即使产品质量很好也得做广告,因为只有这样才能让消费者知道并且了解商品。 (Tôi cho rằng, nhận định rằng cho dù, dẫu cho sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý) rất tốt, rất hay cũng làm, chế tạo quảng cáo bởi vì chỉ có (điều kiện duy nhất) như thế này, như vậy tài năng, năng lực để người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ biết đồng thời, hơn nữa thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin hàng hóa, thương phẩm)
- C. 当我还是个少年的时候,就经常听长辈们的说话:男人走向社会,是必须得会喝酒的。 (Làm (nghề), khi tôi vẫn, vẫn còn cái, con lúc, khi thiếu niên, tuổi thiếu niên thì, liền thường xuyên nghe bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình nói chuyện, nói các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi người đàn ông hướng đi xã hội là, phải bắt buộc phải biết uống rượu)
- D. 其实辩论赛的结果和过程都不重要,重要的是在准备辩论赛的过程中提高自我。 (Thực ra, kỳ thực tranh luận, tranh biện kết quả thi đấu, tranh tài và quá trình, tiến trình đều không quan trọng là, phải quan trọng ở chuẩn bị tranh luận, tranh biện quá trình, tiến trình thi đấu, tranh tài trong, ở giữa nâng cao, cải thiện bản thân, tự thân)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 滥用助词,应删掉“的”,改为“就经常听长辈们说”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“当我还是个少年的时候,就经常听长辈们的说话:男人走向社会,是必须得会喝酒的。”) mắc lỗi ngữ pháp: Nếu lạm dụng trợ từ thì nên bỏ "的" và thay bằng "chỉ nghe lời người lớn nói". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm kia có một khoảng thời gian sức khỏe anh ấy không tốt lắm, tâm trạng cũng rất sa sút, suốt ngày cúi rũ đầu, chẳng nói chuyện với ai.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第59题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Năm kia có một khoảng thời gian sức khỏe anh ấy không tốt lắm, tâm trạng cũng rất sa sút, suốt ngày cúi rũ đầu, chẳng nói chuyện với ai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在影响飞船发射的众多因素中,气象因素往往是最关键的,也是最直接的决定性因素。 (Ở ảnh hưởng, tác động tàu vũ trụ, phi thuyền không gian đông đảo, vô số phóng, bắn ra nhân tố, yếu tố trong, ở giữa khí tượng, thời tiết nhân tố, yếu tố thường, thường hay (theo quy luật là, phải nhất cũng then chốt, mấu chốt là, phải nhất quyết định trực tiếp, thẳng thắn tính, tính chất (hậu tố) nhân tố, yếu tố)
- B. 早在2007年,西安市华清池景区就被国家旅游局正式批准为国家5A级旅游景区。 (Sớm, buổi sáng ở năm (thời gian) phía Tây an toàn, yên ổn thành phố, thị xã Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú trong suốt, trong sạch khu thắng cảnh, khu danh lam thắng cảnh du lịch thì, liền bị đất nước du lịch cục, cơ quan cục chính thức, trang trọng phê chuẩn, chuẩn y vì, để đất nước cấp, bậc du lịch khu thắng cảnh, khu danh lam thắng cảnh du lịch)
- C. 前年有了一段时间他身体不是很好,情绪也很低落,整天耷拉个脑袋,跟谁都不说话。 (Năm kia, năm trước năm ngoái có rồi một đoạn thời gian anh ấy cơ thể, sức khỏe không là, phải rất tốt, rất hay tâm trạng, cảm xúc cũng rất thấp, cúi đầu rơi, rụng suốt ngày, cả ngày kéo cái, con đầu, cái đầu với ai đều không nói chuyện, nói)
- D. 牛顿曾把自己比做一个在海边玩耍的孩子,只是偶尔发现了一些漂亮的贝壳而已。 (Con bò, trâu bò bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] đã từng, từng đem tự mình, bản thân so với làm, chế tạo một cái ở bờ biển, ven biển chơi đùa, vui chơi đứa trẻ chỉ là, chẳng qua là thỉnh thoảng, đôi khi phát hiện, nhận ra rồi một số, một vài vỏ sò, vỏ ốc đẹp mà thôi, chỉ thế thôi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (“前年有了一段时间他身体不是很好,情绪也很低落,整天耷拉个脑袋,跟谁都不说话。”) thừa trợ từ động thái “了” sau động từ “有” trong cụm chỉ thời gian quá khứ xác định “前年有了一段时间”: chỉ nói “前年有一段时间……” (xóa “了”).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYêu có thể giải tỏa căng thẳng. Thời gian trôi qua thật nhanh bên người yêu, bạn sẽ quên đi mọi căng thẳng, lo lắng trước khi kịp nhận ra. (Phân tích lỗi: "Soon" là bổ ngữ khiếm khuyết và phải được diễn đạt dưới dạng "động từ + get + bổ ngữ khiếm khuyết". Vì thế nên đổi thành “thời gian trôi nhanh quá”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Yêu có thể giải tỏa căng thẳng. Thời gian trôi qua thật nhanh bên người yêu, bạn sẽ quên đi mọi căng thẳng, lo lắng trước khi kịp nhận ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菊花具有药用价值。菊花酒具有强身健骨、延年益寿的功效,因此被称为“长寿酒”。、 (Hoa cúc, cúc hoa thanh nhã sở hữu, có được thuốc sử dụng giá trị hoa cúc, cúc hoa thanh nhã rượu, đồ uống có cồn sở hữu, có được mạnh mẽ, kiên cường năm (thời gian) công hiệu, hiệu năng điều trị do đó, vì thế bị được gọi là, xưng là trường thọ, sống lâu rượu, đồ uống có cồn)
- B. 运动前所做的各种准备工作,除了提高运动状态外,更重要的是减少运动损伤的发生。 (Thể thao, vận động trước ngôi, tòa (trường học các loại, mọi loại làm, chế tạo chuẩn bị làm việc, công việc ngoài ra, trừ ra nâng cao, cải thiện thể thao, vận động trạng thái, phong độ bên ngoài hơn là, phải quan trọng giảm bớt, cắt giảm thể thao, vận động xảy ra, phát sinh chấn thương phần mềm)
- C. 恋爱能释放压力,和恋人在一起时间过很快,你会在不知不觉中忘记所有的压力和烦恼。 (Yêu đương, tình yêu đôi lứa có thể giải phóng, giải tỏa áp lực, sức ép và người ở cùng với nhau thời gian đã từng rất nhanh, mau bạn biết ở thấm thoắt, không hay không biết trong, ở giữa quên, lãng quên áp lực, sức ép tất cả, toàn bộ và phiền não, buồn phiền)
- D. 牙齿是人体最坚硬的器官,不仅有美容的作用,而且还担负着咀嚼食物的重要职能。 (Răng là, phải người nhất cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể cứng rắn, rắn chắc không những, không chỉ có tác dụng làm đẹp, thẩm mỹ hơn nữa, mà còn vẫn gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm đang nhai kỹ quan trọng thức ăn, thực phẩm chức năng, quyền hạn nhiệm vụ cơ quan)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “很快”为情态补语,应用“动词+得+情态补语”的形式表达。故应改为“时间过得很快”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“恋爱能释放压力,和恋人在一起时间过很快,你会在不知不觉中忘记所有的压力和烦恼。”) mắc lỗi ngữ pháp: “很快” (rất nhanh) là bổ ngữ trạng thái, phải dùng dạng “động từ + 得 + bổ ngữ trạng thái”. Sửa thành “时间过得很快” (thời gian trôi rất nhanh). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrái đất không bị mặt trời nung nóng như sao Thủy và sao Kim, cũng không phải... mặt trời... như các hành tinh khác. Ánh nắng của nó không quá nhiều cũng không quá ít nên nó đã trở thành một nhà kính tự nhiên nuôi dưỡng sự sống. [Điền: chịu đựng, bỏ bê, hấp thụ, sinh sản]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 61 题:地球既不像水星、金星那样遭太阳炙烤,也不像其他行星那样 ________ 太阳 ________ ,它 ________ 的阳光不多不少,因此成为孕育生命、 ________ 生命的天然温室。
• Nghĩa tiếng Việt: Trái đất không bị mặt trời nung nóng như sao Thủy và sao Kim, cũng không phải... mặt trời... như các hành tinh khác. Ánh nắng của nó không quá nhiều cũng không quá ít nên nó đã trở thành một nhà kính tự nhiên nuôi dưỡng sự sống. [Từ điền chuẩn: chịu đựng, bỏ bê, hấp thụ, sinh sản]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 伤害 得到 生育 (Bị làm tổn thương, làm hại nhận được, đạt được (kết quả sinh đẻ, sinh sản)
- B. 遭 冷落 吸收 繁衍 (Lạnh rơi, rụng hấp thu, hấp thụ)
- C. 受 破坏 汲取 繁殖 (Nhận, chịu đựng phá hoại, hủy hoại chắt lọc tiếp thu bài học sinh sản, nhân giống)
- D. 冷 淡获 取养 育 (Lạnh nhạt (vị, màu) đoạt được, giành được lấy, nhận nuôi, nuôi dưỡng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (遭 冷落 吸收 繁衍 — chịu đựng, bỏ bê, hấp thụ, sinh sản) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta biết rằng có rất nhiều yếu tố để thành công, trong đó có sự siêng năng, chăm chỉ,..., và cơ hội, nhưng... có được yếu tố nào trong đó, chúng ta phải kiên trì với một... tâm lý, chỉ có cách này mới có thể... đạt được chiến thắng cuối cùng. [Điền: Tài năng, dù thế nào đi nữa, sự kiên trì, hoan nghênh]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 62 题:我们知道成功的要素有很多,有勤奋、有努力、有 ________ 、有机遇,但 ________ 我们拥有这其中的哪个要素,我们都必须用 ________ 的心态来坚持,这样才会 ________ 最终的胜利。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta biết rằng có rất nhiều yếu tố để thành công, trong đó có sự siêng năng, chăm chỉ,..., và cơ hội, nhưng... có được yếu tố nào trong đó, chúng ta phải kiên trì với một... tâm lý, chỉ có cách này mới có thể... đạt được chiến thắng cuối cùng. [Từ điền chuẩn: Tài năng, dù thế nào đi nữa, sự kiên trì, hoan nghênh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 财富 无论 半途而废 获取 (Của cải, tài sản bất kể, dù cho bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường thu nhận, lấy được)
- B. 能力 尽管 锲而不舍 获得 (Năng lực, khả năng dù cho, dẫu rằng kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi đạt được, giành được)
- C. 天赋 不管 持之以恒 迎来 (Năng khiếu bẩm sinh bất kể, cho dù kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng đón chào, chào đón)
- D. 才气 即使 坚持到底 取得 (Mới, vừa mới khí, không khí cho dù, dẫu cho kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục đạt được, giành được (thành tựu)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (天赋 不管 持之以恒 迎来 — Tài năng, dù thế nào đi nữa, sự kiên trì, hoan nghênh) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...Lý do khiến người giàu trở nên giàu có là vì những suy nghĩ tiêu cực hơn là vì họ may mắn hoặc họ đang làm những ngành nghề khác nhau..., còn những suy nghĩ tích cực hơn là vì họ làm việc chăm chỉ hơn hoặc... Nhưng tôi không bao giờ ngờ rằng lý do thực sự... thói quen quản lý tài chính của họ khác nhau. [Điền: Thông thường, chính đáng, siêng năng và tiết kiệm nằm ở]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 63 题:________ 对富人之所以致富,较负面的想法是认为他们运气好或从事不的行业 ________ ,较正面的想法是认为他们更努力或 ________ 。但万万没想到,真正的原因 ________ 他们的理财习惯不同。
• Nghĩa tiếng Việt: ...Lý do khiến người giàu trở nên giàu có là vì những suy nghĩ tiêu cực hơn là vì họ may mắn hoặc họ đang làm những ngành nghề khác nhau..., còn những suy nghĩ tích cực hơn là vì họ làm việc chăm chỉ hơn hoặc... Nhưng tôi không bao giờ ngờ rằng lý do thực sự... thói quen quản lý tài chính của họ khác nhau. [Từ điền chuẩn: Thông thường, chính đáng, siêng năng và tiết kiệm nằm ở]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一般 非法 勤俭节约 却是 (Bình thường, thông thường phi pháp, bất hợp pháp cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm tiết kiệm thế nhưng lại, nhưng thực ra lại là)
- B. 通常 正当 克勤克俭 在于 (Thông thường, thường lệ chính đáng, hợp pháp gam (đơn vị khối lượng = 1 gam (đơn vị khối lượng = 1 nằm ở, cốt ở)
- C. 常常 正式 勤俭持家 竟是 (Thường xuyên, hay chính thức, trang trọng cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm cầm, nắm giữ nhà, gia đình ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà là, phải)
- D. 往往 三合 适持家有 道倒是 (Thường, thường hay (theo quy luật ba hợp, kết hợp cầm, nắm giữ nhà, gia đình có con đường trái lại, ngược lại)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (通常 正当 克勤克俭 在于 — Thông thường, chính đáng, siêng năng và tiết kiệm nằm ở) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACung điện Potala... nằm trên Núi Đỏ ở trung tâm Lhasa, Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc. Toàn bộ tòa nhà được xây dựng trên núi. Nó... hùng vĩ về quy mô và được mệnh danh là... "Hòn ngọc trên nóc nhà thế giới". Đây là quần thể tòa nhà kiểu cung điện nổi tiếng ở Tây Tạng và là đại diện cho nghệ thuật kiến trúc Tây Tạng. Đây cũng là một trong những tòa nhà cổ nhất ở Trung Quốc. [Điền: nằm, lớn, nổi tiếng, nổi bật, nổi tiếng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 64 题:布达拉宫 ________ 在中国西藏自治区拉萨市中心的红山上,整个建筑依山修建,规模 ________ ,巍峨壮观,被 ________ “世界屋脊的明珠”,是西藏著名的宫殿式建筑群和藏族建筑艺术的 ________ 代表,也是中国最 ________ 的古代建筑之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Cung điện Potala... nằm trên Núi Đỏ ở trung tâm Lhasa, Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc. Toàn bộ tòa nhà được xây dựng trên núi. Nó... hùng vĩ về quy mô và được mệnh danh là... "Hòn ngọc trên nóc nhà thế giới". Đây là quần thể tòa nhà kiểu cung điện nổi tiếng ở Tây Tạng và là đại diện cho nghệ thuật kiến trúc Tây Tạng. Đây cũng là một trong những tòa nhà cổ nhất ở Trung Quốc. [Từ điền chuẩn: nằm, lớn, nổi tiếng, nổi bật, nổi tiếng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐落 宏大 誉为 杰出 著名 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) rơi, rụng vĩ đại, to lớn hoành tráng vì, để kiệt xuất, xuất chúng nổi tiếng)
- B. 位置 洪大 称为 优秀 有名 (Vị trí, địa điểm bao la, bao la to, lớn được gọi là, xưng là xuất sắc, ưu tú nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 建筑 壮大 作为 典型 出名 (Kiến trúc, công trình kiến trúc lớn, lớn to, lớn với tư cách là, với vai trò là điển hình, tiêu biểu nổi tiếng, nổi danh)
- D. 设立 雄伟 视为 模范 成名 (Thiết lập, thành lập hùng vĩ, tráng lệ coi như, xem như là mẫu mực, gương mẫu thành, hoàn thành người)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (坐落 宏大 誉为 杰出 著名 — nằm, lớn, nổi tiếng, nổi bật, nổi tiếng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASức mạnh của thói quen là vô hình và mạnh mẽ. Những thói quen tốt có thể mang lại lợi ích cho con người, trong khi những thói quen xấu giống như những con quỷ ám ảnh cuộc đời bạn. Vì vậy, khi bạn cảm thấy bị ảnh hưởng bởi những thói quen xấu, hãy bình tĩnh lại một chút. Một lần, bạn sẽ làm được và vượt qua nó. [Điền: Suốt đời, ảnh hưởng, nhận thức, suy ngẫm, thức tỉnh]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 65 题:习惯的力量是无形而又强大的 ________ ,好的习惯可以让人 ________ 受益,坏的习惯则像恶魔缠身,处处 ________ 你的生活。所以,当你 ________ 到坏习惯的影响时,请冷静地 ________ 一下。总有一次,你会,然后去克服它。
• Nghĩa tiếng Việt: Sức mạnh của thói quen là vô hình và mạnh mẽ. Những thói quen tốt có thể mang lại lợi ích cho con người, trong khi những thói quen xấu giống như những con quỷ ám ảnh cuộc đời bạn. Vì vậy, khi bạn cảm thấy bị ảnh hưởng bởi những thói quen xấu, hãy bình tĩnh lại một chút. Một lần, bạn sẽ làm được và vượt qua nó. [Từ điền chuẩn: Suốt đời, ảnh hưởng, nhận thức, suy ngẫm, thức tỉnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终生 干扰 感受 思索 目睡醒 (Hết, cuối sinh ra, sinh trưởng gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn cảm nhận, trải nghiệm suy tư, trăn trở suy ngẫm mắt, mục ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- B. 终身 影响 意识 反思 醒悟 (Suốt đời, trọn đời ảnh hưởng, tác động ý thức, nhận thức suy ngẫm lại, tự soi xét tỉnh, thức dậy)
- C. 一生 烦着 体验 反省 觉悟 (Cả đời, một đời phiền muộn, sốt ruột bực bội đang trải nghiệm, thể nghiệm tự kiểm điểm, tự suy ngẫm nhìn nhận lại giác ngộ, nhận thức tư tưởng giác ngộ)
- D. 一世 干涉 感觉 思考 顿悟 (Suốt một kiếp đời can thiệp, can thiệp vào chuyện nội bộ cảm giác, cảm thấy suy nghĩ, tư duy bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ])
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (终身 影响 意识 反思 醒悟 — Suốt đời, ảnh hưởng, nhận thức, suy ngẫm, thức tỉnh) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATang Sancai là một loại đồ gốm có từ thời nhà Đường, với màu men cơ bản là màu vàng, trắng và xanh lục. Sau này người ta quen gọi loại gốm này là “Tang Sancai”. Nhà Đường là thời kỳ hoàng kim của xã hội phong kiến Trung Quốc. Đó là sự thịnh vượng về kinh tế và văn hóa nghệ thuật. Tang Sancai là một loại đồ gốm thủ công sơn màu được sản xuất trong thời kỳ này. Nó nổi tiếng với hình dáng sinh động và sống động như thật, màu sắc sống động và hương vị phong phú của cuộc sống. [Điền: Phổ biến, nở rộ, mới nổi, tuyệt đẹp]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 66 题:唐三彩是一种 ________ 于唐代的陶器,以黄、白、绿为基本釉色,后来人们习惯性地把这类陶器称为“唐三彩”。唐代是中国封建社会的鼎盛时期,经济上繁荣兴盛,文化艺术上 ________ ,唐三彩就是这一时期 ________ 的一种彩陶工艺品,它 ________ 造型生动逼真、色泽 ________ 和富有生活气息而著称。
• Nghĩa tiếng Việt: Tang Sancai là một loại đồ gốm có từ thời nhà Đường, với màu men cơ bản là màu vàng, trắng và xanh lục. Sau này người ta quen gọi loại gốm này là “Tang Sancai”. Nhà Đường là thời kỳ hoàng kim của xã hội phong kiến Trung Quốc. Đó là sự thịnh vượng về kinh tế và văn hóa nghệ thuật. Tang Sancai là một loại đồ gốm thủ công sơn màu được sản xuất trong thời kỳ này. Nó nổi tiếng với hình dáng sinh động và sống động như thật, màu sắc sống động và hương vị phong phú của cuộc sống. [Từ điền chuẩn: Phổ biến, nở rộ, mới nổi, tuyệt đẹp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流行 争奇斗艳 诞生 明朗 (Thịnh hành, phổ biến tranh giành, tranh đua kỳ lạ, kỳ diệu đấu tranh, chiến đấu Diễm (Diễm lệ, kiều diễm ra đời, đản sinh Minh (họ Minh)
- B. 盛产 百花齐放 生产 鲜艳 (Dồi dào, sản sinh nhiều Trăm hoa đua nở sản xuất, chế tạo tươi thắm, rực rỡ)
- C. 畅销 各具特色 出产 新鲜 (Bán chạy, đắt khách các, mỗi đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo ra, xuất hiện sản xuất, sinh ra tươi, tươi ngon)
- D. 盛行 群芳争艳 产生 艳丽 (Thịnh hành, phổ biến rộng khắp đàn, bầy Phương (họ Phương tranh giành, tranh đua Diễm (Diễm lệ, kiều diễm sinh ra, nảy sinh Diễm (Diễm lệ, kiều diễm)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (盛行 群芳争艳 产生 艳丽 — Phổ biến, nở rộ, mới nổi, tuyệt đẹp) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững động vật không có đối thủ thường dễ chết nhất... trong khi những động vật có đối thủ... sẽ dần sinh sản. Hiện tượng này trong tự nhiên cũng đúng trong xã hội loài người... Ngày nay, khi nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, chúng ta... không còn phải đối mặt với sự cạnh tranh. Khi có cạnh tranh thì có “đối thủ”. Tuy nhiên, “đối thủ” không chỉ là “kẻ phản diện”. Nguyên tắc tương hỗ mâu thuẫn cho chúng ta biết: “đối thủ” có thể trở thành “trợ lý”. [Điền: Sau đó, mạnh mẽ, hiện hữu, luôn luôn biến đổi]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 67 题:没有对手的动物往往最容易死亡 ________ ,而有对手的动物 ________ 会逐渐繁衍大自然中的这一现象在人类社会中同样 ________ 。在市场经济日益发展的今天,我们 ________ 不在面对着竞争。有竞争,就有“对手”。然而,“对手”也不仅仅只是“敌手”,矛盾的相互 ________ 原理告诉我们:“对手”是可以变为“助手”的。
• Nghĩa tiếng Việt: Những động vật không có đối thủ thường dễ chết nhất... trong khi những động vật có đối thủ... sẽ dần sinh sản. Hiện tượng này trong tự nhiên cũng đúng trong xã hội loài người... Ngày nay, khi nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển, chúng ta... không còn phải đối mặt với sự cạnh tranh. Khi có cạnh tranh thì có “đối thủ”. Tuy nhiên, “đối thủ” không chỉ là “kẻ phản diện”. Nguyên tắc tương hỗ mâu thuẫn cho chúng ta biết: “đối thủ” có thể trở thành “trợ lý”. [Từ điền chuẩn: Sau đó, mạnh mẽ, hiện hữu, luôn luôn biến đổi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 则 强大 存在 无时无刻 转化 (Thì, lại hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ tồn tại, hiện hữu không, không có (vô) thời gian, giờ không, không có (vô) khắc (15 phút) chuyển hóa, chuyển giao)
- B. 却 强盛 具有 每时每刻 转变 (Lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) phồn vinh cường thịnh sở hữu, có được mỗi thời gian, giờ mỗi khắc (15 phút) chuyển biến, chuyển dịch)
- C. 倒 强势 存有 分分秒秒 转换 (Ngã, đổ sập mạnh mẽ, thế mạnh vượt trội gửi (tiền), tiết kiệm có chia, tách chia, tách giây (đơn vị đo thời gian) giây (đơn vị đo thời gian) chuyển đổi, hoán đổi)
- D. 反 “壮 大有 效时时刻 刻变化 (Ngược, trái ngược lớn, lớn to, lớn có thường xuyên, luôn luôn khắc (15 phút) khắc (15 phút) thay đổi, biến đổi)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (则 强大 存在 无时无刻 转化 — Sau đó, mạnh mẽ, hiện hữu, luôn luôn biến đổi) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghệ thuật hang động Đôn Hoàng là nghệ thuật ba chiều tích hợp kiến trúc, điêu khắc và hội họa. Trên cơ sở truyền thống nghệ thuật của người Hán ở đồng bằng miền Trung và các dân tộc anh em ở Tây Vực, các nghệ nhân cổ đại đã tiếp thu, tiếp thu các kỹ thuật biểu đạt của nước ngoài và phát triển thành các tác phẩm nghệ thuật Phật giáo mang đậm phong tục địa phương Đôn Hoàng và dân tộc Trung Hoa. Nó cung cấp thông tin cho việc nghiên cứu về chính trị, kinh tế, văn hóa, tôn giáo, quan hệ dân tộc, giao lưu hữu nghị giữa Trung Quốc và nước ngoài cổ đại, đồng thời là kho tàng văn hóa và tài sản tinh thần của nhân loại. [Điền: Kế thừa, ưu việt, hội nhập, đặc tính, quý giá]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 68 题:敦煌石窟艺术是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术 ________ ,古代艺术家在 ________ 中原汉民族和西域兄弟民族 ________ 艺术传统的基础上,吸收、了外来的表现手法,发展成为具有敦煌地方 ________ 和中国民族风俗的佛教艺术品,为研究中国古代政治、经济、文化、宗教、民族关系、中外友好往来等提供了 ________ 资料,是人类的文化宝藏和精神财富。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật hang động Đôn Hoàng là nghệ thuật ba chiều tích hợp kiến trúc, điêu khắc và hội họa. Trên cơ sở truyền thống nghệ thuật của người Hán ở đồng bằng miền Trung và các dân tộc anh em ở Tây Vực, các nghệ nhân cổ đại đã tiếp thu, tiếp thu các kỹ thuật biểu đạt của nước ngoài và phát triển thành các tác phẩm nghệ thuật Phật giáo mang đậm phong tục địa phương Đôn Hoàng và dân tộc Trung Hoa. Nó cung cấp thông tin cho việc nghiên cứu về chính trị, kinh tế, văn hóa, tôn giáo, quan hệ dân tộc, giao lưu hữu nghị giữa Trung Quốc và nước ngoài cổ đại, đồng thời là kho tàng văn hóa và tài sản tinh thần của nhân loại. [Từ điền chuẩn: Kế thừa, ưu việt, hội nhập, đặc tính, quý giá]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发挥 悠久 融合 优势 罕见 (Phát huy, thể hiện lâu đời, trường tồn dung hợp, kết hợp hòa quyện ưu thế, thế mạnh hiếm thấy, hiếm có)
- B. 发扬 优秀 接受 风格 宝贵 (Phát huy, hoằng dương (truyền thống xuất sắc, ưu tú tiếp nhận, chấp nhận phong cách, phong thái quý giá, quý báu)
- C. 继承 优良 融汇 特色 珍贵 (Kế thừa, thừa kế tốt lành, ưu lương hội tụ hòa quyện đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo quý giá, vô giá trân quý)
- D. 保留 良好 学习 特征 难得 (Giữ lại, bảo lưu tốt, thuận lợi học tập, học đặc trưng, dấu hiệu đặc thù hiếm có, quý báu khó tìm)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (继承 优良 融汇 特色 珍贵 — Kế thừa, ưu việt, hội nhập, đặc tính, quý giá) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành công phụ thuộc vào cơ hội..., nhưng cơ hội thì phức tạp, khó hiểu... và khó nắm bắt... Nhiều người ngần ngại khi đứng trước cơ hội,... bỏ lỡ cơ hội,... [Điền: Nắm bắt, suy nghĩ trước sau, để rồi hối hận, muộn màng]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 69 题:成功靠机遇 ________ ,而机遇扑朔迷离 ________ ,难以 ________ 。许多人面对机遇时犹豫不决, ________ 错失机遇, ________
• Nghĩa tiếng Việt: Thành công phụ thuộc vào cơ hội..., nhưng cơ hội thì phức tạp, khó hiểu... và khó nắm bắt... Nhiều người ngần ngại khi đứng trước cơ hội,... bỏ lỡ cơ hội,... [Từ điền chuẩn: Nắm bắt, suy nghĩ trước sau, để rồi hối hận, muộn màng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌握 瞻前顾后 甚至 遗憾 得很 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật trước chăm sóc, lo liệu sau thậm chí, ngay cả đáng tiếc, tiếc nuối rất)
- B. 出现 优柔寡断 所以 追悔 莫及 (Xuất hiện, hiện ra đứt, gãy vì vậy, cho nên đuổi theo, theo đuổi (ước mơ Mạc (họ Mạc và, cùng với)
- C. 把握 思前想后 以致 后悔 莫及 (Nắm bắt, nắm chắc Suy tư, nhớ nhung trước muốn sau dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực hối hận, hối tiếc Mạc (họ Mạc và, cùng với)
- D. 抓住 左顾右盼 以至 噢悔 终生 (Nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) trái chăm sóc, lo liệu phải, bên phải (hữu) đến mức, cho đến nỗi Hết, cuối sinh ra, sinh trưởng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (把握 思前想后 以致 后悔 莫及 — Nắm bắt, suy nghĩ trước sau, để rồi hối hận, muộn màng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không thích những kẻ lang thang có cha mẹ bệnh nặng nằm liệt giường mà kiên quyết ra đi... Dù có bao nhiêu lý do thì trái đất cũng sẽ để lại ai cũng như nhau... Không cần phải phóng đại sức mạnh cá nhân đến mức... Khi một ông già sắp chết, cắt đứt... niềm hy vọng lớn nhất trên đời và để ông đi thật xa trong cô đơn với trái tim tuyệt vọng là một thất bại của cuộc đời... [Điền: Bất kể bước ngoặt, đáng kinh ngạc, hy vọng, lớn lao, thiếu tôn trọng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 70 题:我不喜欢父母病重在床却断然离去的游子, ________ 你有多少理由,地球离了谁都照样 ________ ,不必将个人的力量夸大到 ________ 的程度。在一位老人行将就木的时候,将他对人世间最 ________ 的希望斩断,让他以绝望之心在寂寞中远行,那是对生命的 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích những kẻ lang thang có cha mẹ bệnh nặng nằm liệt giường mà kiên quyết ra đi... Dù có bao nhiêu lý do thì trái đất cũng sẽ để lại ai cũng như nhau... Không cần phải phóng đại sức mạnh cá nhân đến mức... Khi một ông già sắp chết, cắt đứt... niềm hy vọng lớn nhất trên đời và để ông đi thật xa trong cô đơn với trái tim tuyệt vọng là một thất bại của cuộc đời... [Từ điền chuẩn: Bất kể bước ngoặt, đáng kinh ngạc, hy vọng, lớn lao, thiếu tôn trọng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不论运动 难以理解 期待 不 重视 (Bất kể, dù cho thể thao, vận động khó mà, khó lòng hiểu, thấu hiểu kỳ vọng, trông đợi không coi trọng, chú trọng)
- B. 无论转动 不可思议 期冀 大 不敬 (Bất kể, dù cho quay, xoay chuyển không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường kỳ, thời kỳ to, lớn không kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên)
- C. 不管转换 令人费解 热切 不 尊敬 (Bất kể, cho dù chuyển đổi, hoán đổi khiến cho, làm cho người chi phí, lệ phí giải thích, giải quyết nóng cắt, thái không tôn kính, kính trọng)
- D. 尽管运转 不可言表 渴望 不 尊重 (Dù cho, dẫu rằng vận chuyển, chở chuyển hướng, thay đổi không có thể đồng hồ khao khát, mong mỏi tha thiết không tôn trọng, kính trọng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (无论转动 不可思议 期冀 大 不敬 — Bất kể bước ngoặt, đáng kinh ngạc, hy vọng, lớn lao, thiếu tôn trọng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm giấy và in ấn là hai phát minh quan trọng của Trung Quốc cổ đại
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Làm giấy và in ấn là hai phát minh quan trọng của Trung Quốc cổ đại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- B. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 中国很早就开始使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã bắt đầu sử dụng, dùng)
- D. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- E. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề E (“造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明” — Làm giấy và in ấn là hai phát minh quan trọng của Trung Quốc cổ đại) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc bắt đầu sử dụng mực từ rất sớm
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Trung Quốc bắt đầu sử dụng mực từ rất sớm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- B. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 中国很早就开始使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã bắt đầu sử dụng, dùng)
- D. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- E. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề C (“中国很早就开始使用墨” — Trung Quốc bắt đầu sử dụng mực từ rất sớm) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACải tiến quy trình sản xuất giấy
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Cải tiến quy trình sản xuất giấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- B. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 中国很早就开始使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã bắt đầu sử dụng, dùng)
- D. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- E. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề A (“改进造纸工艺” — Cải tiến quy trình sản xuất giấy) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiấy cuối cùng đã trở thành vật liệu viết chính
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Giấy cuối cùng đã trở thành vật liệu viết chính
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- B. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 中国很早就开始使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã bắt đầu sử dụng, dùng)
- D. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- E. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề D (“纸终于成为主要的书写材料” — Giấy cuối cùng đã trở thành vật liệu viết chính) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmang lại những thay đổi cơ bản trong tài liệu viết
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): mang lại những thay đổi cơ bản trong tài liệu viết
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改进造纸工艺 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy công nghệ, quy trình chế tạo)
- B. 带来了书写材料的根本性变革 (Mang lại, đem đến (lợi ích rồi viết tay, thư tả căn bản, gốc rễ tài liệu, vật liệu tính, tính chất (hậu tố) cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 中国很早就开始使用墨 (Trung Quốc rất đã... từ lâu, sớm đã bắt đầu sử dụng, dùng)
- D. 纸终于成为主要的书写材料 (Giấy, tờ giấy cuối cùng, rốt cuộc trở thành, biến thành viết tay, thư tả chủ yếu, chính tài liệu, vật liệu)
- E. 造纸术和印刷术是中国古代的两项重要发明 (Chế tạo, làm ra giấy, tờ giấy và in ấn, ngành công nghiệp in là, phải Trung Quốc hai (dùng trước lượng từ) thời cổ đại, cổ xưa hạng mục, khoản quan trọng phát minh, sáng chế)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề B (“带来了书写材料的根本性变革” — mang lại những thay đổi cơ bản trong tài liệu viết) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta là một người rất ngu ngốc và muốn làm giàu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Anh ta là một người rất ngu ngốc và muốn làm giàu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人看得上这个一贫如洗的人 (Không có người nhìn, xem trên đây, này cái, con một như, tựa như người rửa, giặt)
- B. 他是一个想发财但又非常愚蠢的人 (Anh ấy là, phải một cái muốn phát tài, làm giàu nhưng, nhưng mà lại, vừa... vừa... vô cùng, rất người ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 除非上苍剥夺他的生命 (Trừ phi, chỉ khi trên màu xanh tước đoạt, bãi bỏ tước quyền sinh mệnh, sự sống của anh ấy)
- D. 他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历 (Anh ấy đắng, khổ cực quá khứ khó, khó khăn và giàu có, giàu tính truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích khởi nghiệp, lập nghiệp màu sắc trải nghiệm, kinh qua)
- E. 几乎所有的人都说他这辈子完了 (Hầu như, gần như người tất cả, toàn bộ đều nói, phát biểu anh ấy đây, này thế hệ, đời cái, chiếc xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề B (“他是一个想发财但又非常愚蠢的人” — Anh ta là một người rất ngu ngốc và muốn làm giàu) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai coi thường người đàn ông nghèo khó này
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Không ai coi thường người đàn ông nghèo khó này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人看得上这个一贫如洗的人 (Không có người nhìn, xem trên đây, này cái, con một như, tựa như người rửa, giặt)
- B. 他是一个想发财但又非常愚蠢的人 (Anh ấy là, phải một cái muốn phát tài, làm giàu nhưng, nhưng mà lại, vừa... vừa... vô cùng, rất người ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 除非上苍剥夺他的生命 (Trừ phi, chỉ khi trên màu xanh tước đoạt, bãi bỏ tước quyền sinh mệnh, sự sống của anh ấy)
- D. 他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历 (Anh ấy đắng, khổ cực quá khứ khó, khó khăn và giàu có, giàu tính truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích khởi nghiệp, lập nghiệp màu sắc trải nghiệm, kinh qua)
- E. 几乎所有的人都说他这辈子完了 (Hầu như, gần như người tất cả, toàn bộ đều nói, phát biểu anh ấy đây, này thế hệ, đời cái, chiếc xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề A (“没有人看得上这个一贫如洗的人” — Không ai coi thường người đàn ông nghèo khó này) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người đều nói rằng cuộc đời mình đã kết thúc
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Hầu hết mọi người đều nói rằng cuộc đời mình đã kết thúc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人看得上这个一贫如洗的人 (Không có người nhìn, xem trên đây, này cái, con một như, tựa như người rửa, giặt)
- B. 他是一个想发财但又非常愚蠢的人 (Anh ấy là, phải một cái muốn phát tài, làm giàu nhưng, nhưng mà lại, vừa... vừa... vô cùng, rất người ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 除非上苍剥夺他的生命 (Trừ phi, chỉ khi trên màu xanh tước đoạt, bãi bỏ tước quyền sinh mệnh, sự sống của anh ấy)
- D. 他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历 (Anh ấy đắng, khổ cực quá khứ khó, khó khăn và giàu có, giàu tính truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích khởi nghiệp, lập nghiệp màu sắc trải nghiệm, kinh qua)
- E. 几乎所有的人都说他这辈子完了 (Hầu như, gần như người tất cả, toàn bộ đều nói, phát biểu anh ấy đây, này thế hệ, đời cái, chiếc xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề E (“几乎所有的人都说他这辈子完了” — Hầu hết mọi người đều nói rằng cuộc đời mình đã kết thúc) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuá khứ rắc rối và kinh nghiệm kinh doanh huyền thoại của ông
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Quá khứ rắc rối và kinh nghiệm kinh doanh huyền thoại của ông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人看得上这个一贫如洗的人 (Không có người nhìn, xem trên đây, này cái, con một như, tựa như người rửa, giặt)
- B. 他是一个想发财但又非常愚蠢的人 (Anh ấy là, phải một cái muốn phát tài, làm giàu nhưng, nhưng mà lại, vừa... vừa... vô cùng, rất người ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 除非上苍剥夺他的生命 (Trừ phi, chỉ khi trên màu xanh tước đoạt, bãi bỏ tước quyền sinh mệnh, sự sống của anh ấy)
- D. 他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历 (Anh ấy đắng, khổ cực quá khứ khó, khó khăn và giàu có, giàu tính truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích khởi nghiệp, lập nghiệp màu sắc trải nghiệm, kinh qua)
- E. 几乎所有的人都说他这辈子完了 (Hầu như, gần như người tất cả, toàn bộ đều nói, phát biểu anh ấy đây, này thế hệ, đời cái, chiếc xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề D (“他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历” — Quá khứ rắc rối và kinh nghiệm kinh doanh huyền thoại của ông) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrừ khi Chúa lấy đi mạng sống của anh ta
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Trừ khi Chúa lấy đi mạng sống của anh ta
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人看得上这个一贫如洗的人 (Không có người nhìn, xem trên đây, này cái, con một như, tựa như người rửa, giặt)
- B. 他是一个想发财但又非常愚蠢的人 (Anh ấy là, phải một cái muốn phát tài, làm giàu nhưng, nhưng mà lại, vừa... vừa... vô cùng, rất người ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 除非上苍剥夺他的生命 (Trừ phi, chỉ khi trên màu xanh tước đoạt, bãi bỏ tước quyền sinh mệnh, sự sống của anh ấy)
- D. 他苦难的过去和富有传奇色彩的创业经历 (Anh ấy đắng, khổ cực quá khứ khó, khó khăn và giàu có, giàu tính truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích khởi nghiệp, lập nghiệp màu sắc trải nghiệm, kinh qua)
- E. 几乎所有的人都说他这辈子完了 (Hầu như, gần như người tất cả, toàn bộ đều nói, phát biểu anh ấy đây, này thế hệ, đời cái, chiếc xong rồi, kết thúc rồi)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề C (“除非上苍剥夺他的生命” — Trừ khi Chúa lấy đi mạng sống của anh ta) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Việc phát hiện nhóm thành phần di truyền quý hiếm M16 cho thấy điều gì? → Đáp án: Tổ tiên loài người đã định cư trên cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng vào thời kỳ đồ đá cũ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 81. 稀有遗传组份类群M16的发现说明了什么? (Việc phát hiện nhóm thành phần di truyền quý hiếm M16 cho thấy điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Tổ tiên loài người đã định cư trên cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng vào thời kỳ đồ đá cũ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类祖先在旧石器时代已定居青藏高原 (Loài người, nhân loại tổ tiên, tiền nhân ở cũ, xưa Thạch (họ Thạch thời đại, kỷ nguyên đã, đã từng (viết tắt của 已经) định cư, an cư lập nghiệp sinh sống lâu dài xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên)
- B. 青藏高原在旧石器时期很适合人类居住 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên ở cũ, xưa Thạch (họ Thạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử rất phù hợp, thích hợp loài người, nhân loại cư trú, sinh sống)
- C. 与源自中国北方人群的母系遗传组份完全相同 (Và, cùng với mùa xuân từ, kể từ Trung Quốc phía bắc, miền bắc mẹ, người mẹ đám đông, dòng người hệ thống, khoa (đại học) di truyền, di truyền học tổ, nhóm bản, phần hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, tương đồng)
- D. 代表新石器时期以来人类祖先的母系遗传组份 (Đại biểu, đại diện mới Thạch (họ Thạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử từ đó đến nay, từ khi... đến nay loài người, nhân loại mẹ, người mẹ tổ tiên, tiền nhân hệ thống, khoa (đại học) di truyền, di truyền học tổ, nhóm bản, phần)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “稀有遗传组份类群M16的发现说明了什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án A (“人类祖先在旧石器时代已定居青藏高原” — Tổ tiên loài người đã định cư trên cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng vào thời kỳ đồ đá cũ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Theo bài viết này, tổ tiên của đại đa số người Tây Tạng ngày nay là: → Đáp án: Người từ miền bắc Trung Quốc di cư đến cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng trong thời kỳ đồ đá mới
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 82. 根据本文介绍,现在绝大多数藏族人的祖先是: (Theo bài viết này, tổ tiên của đại đa số người Tây Tạng ngày nay là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Người từ miền bắc Trung Quốc di cư đến cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng trong thời kỳ đồ đá mới
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旧石器时期迁人青藏高原的中国北方人群 (Cũ, xưa Thạch (họ Thạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử người xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp Trung Quốc cao nguyên phía bắc, miền bắc đám đông, dòng người)
- B. 来自青海、甘肃、四川及云南等多个省份 (Đến từ, xuất phát từ xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương bốn và, cùng với mây, đám mây phía Nam chờ đợi nhiều cái, con tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm bản, phần)
- C. 新石器时期迁人青藏高原的中国北方人群 (Mới Thạch (họ Thạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử người xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp Trung Quốc cao nguyên phía bắc, miền bắc đám đông, dòng người)
- D. 在新石器时期前迁人青藏高原的北方人群 (Ở mới Thạch (họ Thạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử trước người xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp phía bắc, miền bắc cao nguyên đám đông, dòng người)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “根据本文介绍,现在绝大多数藏族人的祖先是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“新石器时期迁人青藏高原的中国北方人群” — Người từ miền bắc Trung Quốc di cư đến cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng trong thời kỳ đồ đá mới) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Cái tên "Yumuzhai" đến từ đâu? → Đáp án: Một cuộc chiến thời cổ đại
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 83. “鱼木寨”的名字源于什么? (Cái tên "Yumuzhai" đến từ đâu?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Một cuộc chiến thời cổ đại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 此处盛产活鱼 (Nơi đây, chỗ này dồi dào, sản sinh nhiều sống, sinh sống cá)
- B. 寨子外观似鱼 (Cái, chiếc ngoại quan, diện mạo bên ngoài cá)
- C. 古时一场战事 (Cổ, thời cổ xưa thời gian, giờ một buổi, trận Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh việc, sự việc)
- D. 寨中鱼型建筑 (Trong, ở giữa cá kiểu, loại kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi ““鱼木寨”的名字源于什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án C (“古时一场战事” — Một cuộc chiến thời cổ đại) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Một trong những từ sau không phù hợp với nghĩa đen: → Đáp án: Những ngôi nhà ở Yumuzhai được làm bằng đá. Kapok là loài cây nhiệt đới ưa khí hậu nhiệt độ cao, độ ẩm cao và khả năng chịu lạnh kém. Nếu tiếp xúc lâu dài với 5
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 84. 下列不符合文意的一项是: (Một trong những từ sau không phù hợp với nghĩa đen:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Những ngôi nhà ở Yumuzhai được làm bằng đá. Kapok là loài cây nhiệt đới ưa khí hậu nhiệt độ cao, độ ẩm cao và khả năng chịu lạnh kém. Nếu tiếp xúc lâu dài với 5
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼木寨是一个土家山寨 (Cá là, phải một cái đất, bùn đất nhà, gia đình núi, ngọn núi)
- B. 四周皆绝壁,位置险要 (Bốn bề, xung quanh đều, tất cả tuyệt đối Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. vị trí, địa điểm nguy hiểm, hiểm trở cần)
- C. 至今仍保留着土家习俗 (Đến nay, cho tới nay vẫn, vẫn cứ giữ lại, bảo lưu đang đất, bùn đất nhà, gia đình tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
- D. 鱼木寨房子都是石头的木棉花属热带树种,喜高温高湿的气候环境,耐寒力较低,遇长期5 (Cá ngôi nhà, căn nhà đều là, phải hòn đá, viên đá bông, cây bông gòn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) nóng mang theo, dẫn dắt cây, cây cối loại, kiểu nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức cao khí hậu ẩm ướt, ướt át môi trường sức, sức lực khá, tương đối thấp, cúi đầu gặp gỡ, bắt gặp lâu dài, trường kỳ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下列不符合文意的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án D (“鱼木寨房子都是石头的木棉花属热带树种,喜高温高湿的气候环境,耐寒力较低,遇长期5” — Những ngôi nhà ở Yumuzhai được làm bằng đá. Kapok là loài cây nhiệt đới ưa khí hậu nhiệt độ cao, độ ẩm cao và khả năng chịu lạnh kém. Nếu tiếp xúc lâu dài với 5) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Ai là người đầu tiên thu âm kapok? → Đáp án: Cát Hồng từ thời nhà Tấn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 85. 最早记录木棉的是谁? (Ai là người đầu tiên thu âm kapok?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Cát Hồng từ thời nhà Tấn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南越王赵佗 (Phía Nam càng... càng... (越...越...) vua, quốc vương Triệu (họ Triệu)
- B. 唐人李琮 (Đường (họ Đường người Lý (họ Lý)
- C. 清人陈恭尹 (Trong suốt, trong sạch người Trần (họ Trần Cung kính, cung thuận)
- D. 晋人葛洪 (Người đậu ăn được bao la, bao la)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “最早记录木棉的是谁?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-88), phương án D (“晋人葛洪” — Cát Hồng từ thời nhà Tấn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trích dẫn bài thơ “Quần áo cắt gỗ phủ bông” trong bài viết nhằm mục đích gì? → Đáp án: Sự ấm áp của kapok
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 86. 文中引用诗句“衣裁木上棉”是为了说明什么? (Trích dẫn bài thơ “Quần áo cắt gỗ phủ bông” trong bài viết nhằm mục đích gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Sự ấm áp của kapok
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 木棉的种植栽培 (Trồng trọt, gieo trồng cây cối bông, cây bông gòn canh tác trồng trọt)
- B. 木棉的保暖性 (Giữ ấm, giữ nhiệt bông, cây bông gòn tính, tính chất (hậu tố))
- C. 木棉的药用价值 (Thuốc bông, cây bông gòn sử dụng giá trị)
- D. 木棉的观赏性 (Thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức bông, cây bông gòn tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中引用诗句“衣裁木上棉”是为了说明什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-88), phương án B (“木棉的保暖性” — Sự ấm áp của kapok) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Hoa bông gòn thường nở vào thời điểm nào? → Đáp án: tháng hai âm lịch
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 87. 木棉花一般什么时候开花? (Hoa bông gòn thường nở vào thời điểm nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): tháng hai âm lịch
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 六月中旬 (Sáu tháng, mặt trăng trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng))
- B. 十月前后 (trước sau, trước và sau tháng mười)
- C. 农历二月 (Âm lịch, Nông lịch số hai (2) tháng, mặt trăng)
- D. 九月左右 (Chín tháng, mặt trăng khoảng chừng, xấp xỉ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “木棉花一般什么时候开花?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-88), phương án C (“农历二月” — tháng hai âm lịch) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Khía cạnh nào của bông gạo được giới thiệu chủ yếu ở đoạn thứ hai của bài viết? → Đáp án: Trồng và nhân giống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 88. 文中第二段主要介绍了木棉的哪个方面? (Khía cạnh nào của bông gạo được giới thiệu chủ yếu ở đoạn thứ hai của bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Trồng và nhân giống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生长环境 (sinh trưởng, lớn lên môi trường)
- B. 种植繁殖 (sinh sản, nhân giống trồng trọt, gieo trồng cây cối)
- C. 药用价值 (Thuốc sử dụng giá trị)
- D. 名字来历 (lai lịch, nguồn gốc xuất xứ tên)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中第二段主要介绍了木棉的哪个方面?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-88), phương án B (“种植繁殖” — Trồng và nhân giống) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tác giả trích dẫn bài viết của Vương Hướng Xuân là có ý gì? → Đáp án: Hiện tượng ếch câm có lịch sử lâu đời
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 89. 作者引用王象春的文章是为了说明什么? (Tác giả trích dẫn bài viết của Vương Hướng Xuân là có ý gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Hiện tượng ếch câm có lịch sử lâu đời
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哑蛙现象近代才有 (Hiện tượng thời cận đại mới, vừa mới có)
- B. 哑蛙与旱情有关系 (Và, cùng với khô hạn hạn hán liên quan, có liên quan tới hệ thống, khoa (đại học))
- C. 明朝的青蛙是叫的 (Minh (họ Minh con ếch hướng về phía, triều đại (cháo) là, phải tên là, gọi)
- D. 哑蛙现象由来已久 (Hiện tượng nguồn gốc lai lịch đã, đã từng (viết tắt của 已经) lâu, lâu dài (thời gian))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “作者引用王象春的文章是为了说明什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án D (“哑蛙现象由来已久” — Hiện tượng ếch câm có lịch sử lâu đời) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Vì sao ếch ở hồ Đại Minh không gáy? → Đáp án: Còn nhiều ý kiến khác nhau và hiện chưa có kết luận thống nhất
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 90. 大明湖的青蛙为什么不叫? (Vì sao ếch ở hồ Đại Minh không gáy?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Còn nhiều ý kiến khác nhau và hiện chưa có kết luận thống nhất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乾隆皇帝曾下令青蛙不准鸣叫 (Thịnh vượng, dồi dào hoàng đế, vua đã từng, từng dưới khiến cho, làm cho con ếch không cho phép, cấm Chim hót, tiếng kêu muông thú tên là, gọi)
- B. 湖中所含矿物质影响青蛙声带 (Hồ, hồ nước tự nhiên trong, ở giữa ngôi, tòa (trường học ngậm, chứa đựng khoáng sản, quặng mỏ vật chất ảnh hưởng, tác động con ếch âm thanh, tiếng vang mang theo, dẫn dắt)
- C. 众说纷绘,目前并无统一定论 (Nói, phát biểu hiện tại, trước mắt và, đồng thời không, không có (vô) thống nhất, đồng bộ kết luận cuối cùng, định luận ngã ngũ)
- D. 大明湖的环境不适合青蛙生存 (To, lớn Minh (họ Minh môi trường hồ, hồ nước tự nhiên không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp con ếch sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “大明湖的青蛙为什么不叫?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án C (“众说纷绘,目前并无统一定论” — Còn nhiều ý kiến khác nhau và hiện chưa có kết luận thống nhất) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Theo bài viết này, ếch thường kêu khi nào? → Đáp án: trong thời kỳ động dục
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 91. 根据本文,青蛙一般什么时候鸣叫? (Theo bài viết này, ếch thường kêu khi nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): trong thời kỳ động dục
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处在深水中 (Đang ở vào, nằm ở (vị trí sâu, sâu sắc nước trong, ở giữa)
- B. 处于发情期 (Ở vào (vị trí gửi, phát ra kỳ, thời kỳ)
- C. 处在浅水中 (Đang ở vào, nằm ở (vị trí nông, cạn nước trong, ở giữa)
- D. 水温适宜时 (Nước Ôn (họ Ôn thích hợp, phù hợp thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “根据本文,青蛙一般什么时候鸣叫?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án B (“处于发情期” — trong thời kỳ động dục) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về hồ Daming, câu đúng là: → Đáp án: Nó được hình thành do sự tích tụ của nước suối
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 92. 关于大明湖,正确的一项是: (Về hồ Daming, câu đúng là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Nó được hình thành do sự tích tụ của nước suối
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是由泉水汇聚而成的 (Là, phải do, bởi suối, dòng suối nước hội tụ quy tụ, dồn tụ tích tụ dòng chảy mà, nhưng thành, hoàn thành)
- B. 是明朝所建的人工湖 (Là, phải Minh (họ Minh hướng về phía, triều đại (cháo) ngôi, tòa (trường học nhân tạo, thủ công xây dựng, kiến thiết hồ, hồ nước tự nhiên)
- C. 全年水温高于23 (Cả năm, quanh năm suốt cả năm nước Ôn (họ Ôn cao hơn, vượt mức)
- D. 是一个典型的浅水湖 (Là, phải một cái nông, cạn điển hình, tiêu biểu nước hồ, hồ nước tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于大明湖,正确的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-92), phương án A (“是由泉水汇聚而成的” — Nó được hình thành do sự tích tụ của nước suối) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Có bao nhiêu loại người ăn chay được đề cập trong bài viết? → Đáp án: bốn loại
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 93. 文中提到的素食者分几种? (Có bao nhiêu loại người ăn chay được đề cập trong bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): bốn loại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两种 (hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu)
- B. 三种 (ba loại, kiểu)
- C. 四种 (bốn loại, kiểu)
- D. 五种 (số năm (5) loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到的素食者分几种?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án C (“四种” — bốn loại) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao thực phẩm có nguồn gốc thực vật giúp giảm cân? → Đáp án: Chất xơ khiến bạn cảm thấy no
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 94. 植物性食物为什么有助于减肥? (Tại sao thực phẩm có nguồn gốc thực vật giúp giảm cân?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Chất xơ khiến bạn cảm thấy no
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 素食可以消耗体内热量 (Đồ ăn chay, món chay thanh tịnh có thể tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng bên trong, nội bộ nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
- B. 纤维素使人产生饱腹感 (Sợi, sợi carbon khiến cho, làm cho người sinh ra, nảy sinh no bụng bụng, bụng cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 长期素食使人厌倦进食 (Lâu dài, trường kỳ đồ ăn chay, món chay thanh tịnh khiến cho, làm cho người nhập, vào Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- D. 素食中不含有脂肪物质 (Đồ ăn chay, món chay thanh tịnh trong, ở giữa không có chứa, hàm chứa mỡ, chất béo vật chất)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “植物性食物为什么有助于减肥?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án B (“纤维素使人产生饱腹感” — Chất xơ khiến bạn cảm thấy no) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bệnh nào ăn chay không hiệu quả? → Đáp án: bệnh về đường hô hấp
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 95. 素食对哪种疾病无效? (Bệnh nào ăn chay không hiệu quả?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): bệnh về đường hô hấp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高血压 (gāoxuèyā: cao huyết áp, bệnh huyết áp cao)
- B. 冠心病 (Mũ, vương miện tim, trái tim bệnh, bệnh tật)
- C. 血管堵塞 (tắc nghẽn, bít tắc mạch máu, huyết quản)
- D. 呼吸道疾病 (Hô hấp, hít thở con đường bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “素食对哪种疾病无效?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án D (“呼吸道疾病” — bệnh về đường hô hấp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều nào sau đây không đúng với bài viết? → Đáp án: Người ăn chay không thừa nhận tác dụng của thịt đối với cơ thể con người
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 96. 下面哪项不符合文章内容? (Điều nào sau đây không đúng với bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Người ăn chay không thừa nhận tác dụng của thịt đối với cơ thể con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食用素食并不会造成蛋白质缺失 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng đồ ăn chay, món chay thanh tịnh và, đồng thời không biết gây nên, tạo thành chất đạm, protein thiếu, khuyết)
- B. 蔬菜中的蛋白质含量远高于肉类 (Rau củ, rau xanh chất đạm, protein trong, ở giữa hàm lượng, nồng độ thành phần xa cao hơn, vượt mức thịt (thực phẩm) loại, loài)
- C. 蔬菜中的铁质比肉类更易被吸收 (Rau củ, rau xanh sắt trong, ở giữa so với thịt (thực phẩm) loại, loài hơn bị hấp thu, hấp thụ)
- D. 素食者不承认肉食对人体的作用 (Đồ ăn chay, món chay thanh tịnh người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không thừa nhận, công nhận thịt (thực phẩm) Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. đối với người tác dụng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面哪项不符合文章内容?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 93-96), phương án D (“素食者不承认肉食对人体的作用” — Người ăn chay không thừa nhận tác dụng của thịt đối với cơ thể con người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Metasequoia có nguồn gốc từ đâu? → Đáp án: Bắc cực
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 97. 水杉原产于哪里? (Metasequoia có nguồn gốc từ đâu?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Bắc cực
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亚洲 (Yà zhōu: Châu Á, Á Châu)
- B. 北极 (běi jí: Bắc Cực)
- C. 欧洲 (Oū zhōu: châu Âu)
- D. 北美 (đẹp, xinh đẹp phía Bắc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “水杉原产于哪里?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án B (“北极” — Bắc cực) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Kết luận “metasequoia đã tuyệt chủng trên thế giới từ lâu” bị lật tẩy vào năm nào? → Đáp án: 1948
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 98. “水杉在世界上早已灭绝的定论”是哪一年被推翻的? (Kết luận “metasequoia đã tuyệt chủng trên thế giới từ lâu” bị lật tẩy vào năm nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): 1948
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1945年 (Năm (thời gian))
- B. 1941年 (Năm (thời gian))
- C. 1948年 (Năm (thời gian))
- D. 1946年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi ““水杉在世界上早已灭绝的定论”是哪一年被推翻的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án C (“1948年” — 1948) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Có bao nhiêu cây di tích có nguồn gốc từ thời kỳ Đệ Tam trở về trước được đề cập trong bài viết? → Đáp án: năm loại
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 99. 文中提到了几种起源于第三纪及以前的子遗植物? (Có bao nhiêu cây di tích có nguồn gốc từ thời kỳ Đệ Tam trở về trước được đề cập trong bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): năm loại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一种 (một loại, kiểu)
- B. 三种 (ba loại, kiểu)
- C. 四种 (bốn loại, kiểu)
- D. 五种 (số năm (5) loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到了几种起源于第三纪及以前的子遗植物?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án D (“五种” — năm loại) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao người ta nói rằng Metasequoia là một “hóa thạch sống” hiện có? → Đáp án: Nó có ý nghĩa rất lớn đối với việc nghiên cứu các loài thực vật cổ xưa, khí hậu cổ xưa và địa lý cổ đại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 100. 为什么说水杉是现存的“活化石”? (Tại sao người ta nói rằng Metasequoia là một “hóa thạch sống” hiện có?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Nó có ý nghĩa rất lớn đối với việc nghiên cứu các loài thực vật cổ xưa, khí hậu cổ xưa và địa lý cổ đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 此前人们只是从地表层中发掘出古水杉的化石 (Trước đó, trước đây mọi người, con người trong xã hội chỉ là, chẳng qua là từ đồng hồ tầng (nhà), lớp (bề mặt) trong, ở giữa khai quật, phát quật khai thác ra, xuất hiện cổ, thời cổ xưa nước hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch)
- B. 对研究古植物、古气候、古地理具有重要意义 (Đối với nghiên cứu, tìm tòi khảo sát cổ, thời cổ xưa thực vật, cây cỏ cổ, thời cổ xưa khí hậu cổ, thời cổ xưa địa lý sở hữu, có được quan trọng ý nghĩa, giá trị)
- C. 中国是唯一发现存在着水杉原生种群的国家 (Trung Quốc là, phải duy nhất phát hiện, nhận ra tồn tại, hiện hữu đang nước nguyên, vốn dĩ sinh ra, sinh trưởng loại, kiểu đất nước đàn, bầy)
- D. 水杉在世界现存量极少,属于极珍贵的树种 (Nước ở thế giới gửi (tiền), tiết kiệm số lượng, chất lượng cực kỳ, vô cùng ít, thiếu thuộc về, nằm trong cực kỳ, vô cùng cây, cây cối quý giá, vô giá trân quý loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “为什么说水杉是现存的“活化石”?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án B (“对研究古植物、古气候、古地理具有重要意义” — Nó có ý nghĩa rất lớn đối với việc nghiên cứu các loài thực vật cổ xưa, khí hậu cổ xưa và địa lý cổ đại.) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóm tắt văn bản thành đoạn văn khoảng 400 chữ. Bài mẫu chuẩn BLCUP: 《老去的父亲》 (cha già).
✓ Đáp án chuẩn 《老去的父亲》
其实,我是没有多少时间陪父亲的,幸亏有了小喜——我养的小狗。父亲也很喜欢小喜,带着小喜去买菜、逛街,甚至还笨手笨脚地给小喜做衣服。父亲还得意地告诉我,小喜可以跟他说悄悄话了。看着老去的父亲竟像个孩子似的,我心里纳闷,和狗狗能有什么不可泄露的秘密?
几个月后,父亲又回到了老城,两天后便打来电话。跟我说了一堆废话后,突然不好意思地要求跟小喜说话。小喜听到父亲的声音后,兴奋地围着电话“汪汪”地叫起来。突然,父亲的声音大了起来,我想是小喜碰到了免提键。在电话里,父亲跟小喜说着他不肯让我听到的“悄悄话”:小喜,想爸爸了吧?想就叫一声,不想就叫两声。小喜果然温柔地叫了一声。然后,父亲又说:小喜,以后爸爸老得走不动了,你会不会烦我呀?你以后嫁人了,会不会忘了爸爸呀?要是有苦处,一定要跟爸爸说。记得一定要找个好人嫁,不要像爸爸这样的坏脾气,记住了吗?
在小喜一连串的“汪汪”声中,我突然流出泪来。父亲对小喜说的每一句话,不正是对他深爱的女儿说的吗?
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《老去的父亲》 (cha già)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《老去的父亲》
其实,我是没有多少时间陪父亲的,幸亏有了小喜——我养的小狗。父亲也很喜欢小喜,带着小喜去买菜、逛街,甚至还笨手笨脚地给小喜做衣服。父亲还得意地告诉我,小喜可以跟他说悄悄话了。看着老去的父亲竟像个孩子似的,我心里纳闷,和狗狗能有什么不可泄露的秘密?
几个月后,父亲又回到了老城,两天后便打来电话。跟我说了一堆废话后,突然不好意思地要求跟小喜说话。小喜听到父亲的声音后,兴奋地围着电话“汪汪”地叫起来。突然,父亲的声音大了起来,我想是小喜碰到了免提键。在电话里,父亲跟小喜说着他不肯让我听到的“悄悄话”:小喜,想爸爸了吧?想就叫一声,不想就叫两声。小喜果然温柔地叫了一声。然后,父亲又说:小喜,以后爸爸老得走不动了,你会不会烦我呀?你以后嫁人了,会不会忘了爸爸呀?要是有苦处,一定要跟爸爸说。记得一定要找个好人嫁,不要像爸爸这样的坏脾气,记住了吗?
在小喜一连串的“汪汪”声中,我突然流出泪来。父亲对小喜说的每一句话,不正是对他深爱的女儿说的吗?
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile