Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Các chuyên gia liên quan cho rằng trí nhớ và khả năng học tập của con người sẽ suy giảm đáng kể sau độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi. Nhưng người ta cũng đã chứng minh rằng trí tuệ của những người lớn tuổi từng dấn thân và tham gia các hoạt động sáng tạo cũng không hề kém cạnh so với những người trẻ tuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有关专家说,人的记忆能力和学习能力在四五十岁之后便会明显衰退。但事实也证明,那些一直从事和参加创造性活动的老年人的头脑并不亚于年轻人。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia liên quan cho rằng trí nhớ và khả năng học tập của con người sẽ suy giảm đáng kể sau độ tuổi bốn mươi hoặc năm mươi. Nhưng người ta cũng đã chứng minh rằng trí tuệ của những người lớn tuổi từng dấn thân và tham gia các hoạt động sáng tạo cũng không hề kém cạnh so với những người trẻ tuổi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常用脑可以延长老年人寿命 (Thường xuyên sử dụng có thể kéo dài, gia hạn (thời gian tuổi già, tuổi cao niên người tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- B. 现在年轻人的创造力不如老人 (Bây giờ, hiện tại trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung sáng tạo, tạo nên người sức, sức lực không bằng, không như người già, người cao tuổi)
- C. 经常用脑可以延缓脑功能衰退 (Thường xuyên sử dụng có thể làm chậm tiến trình chức năng, công năng suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ)
- D. 老年人的记忆能力比年轻人好 (Tuổi già, tuổi cao niên trí nhớ, ký ức người năng lực, khả năng so với trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (经常用脑可以延缓脑功能衰退 — Sử dụng não thường xuyên có thể trì hoãn sự suy giảm chức năng não) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
“Bệnh từ miệng” là câu nói thường được người đời thường nói. Nó nhắc nhở mọi người chú ý giữ vệ sinh khi ăn uống và không bao giờ để vi khuẩn hay bất cứ thứ gì vào dạ dày. Đặc biệt vào mùa hè, mọi người nên chú ý phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa, chế biến thực phẩm đầy đủ, tránh ăn đồ ăn chưa chín kỹ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “病从口人”是老百姓常说的一句话。它提醒人们吃东西时要注意卫生,千万别把细菌什么的吃到肚子里。特别是夏季,大家要注意预防肠胃疾病,食品要充分加工,不要吃半生不熟的食物。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: “Bệnh từ miệng” là câu nói thường được người đời thường nói. Nó nhắc nhở mọi người chú ý giữ vệ sinh khi ăn uống và không bao giờ để vi khuẩn hay bất cứ thứ gì vào dạ dày. Đặc biệt vào mùa hè, mọi người nên chú ý phòng ngừa các bệnh về đường tiêu hóa, chế biến thực phẩm đầy đủ, tránh ăn đồ ăn chưa chín kỹ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭后要马上刷牙 (Ăn xong sau bữa ăn cần ngay lập tức, liền đánh răng, chải răng)
- B. 不要吃不卫生的食物 (Đừng ăn không thức ăn, thực phẩm vệ sinh, y tế vệ sinh)
- C. 生病后应该少吃东西 (Bị bệnh sau nên ít, thiếu ăn đồ vật, thứ)
- D. 不消毒的食物不能吃 (Không thức ăn, thực phẩm khử trùng, tiêu độc sát khuẩn không có thể ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (不要吃不卫生的食物 — Không ăn thực phẩm không hợp vệ sinh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bất kể là đường nâu, đường nâu, đường trắng hay đường phèn thì phương pháp tinh chế ban đầu đều giống nhau. Sở dĩ đường có màu sắc và hình dạng khác nhau là do mức độ tinh chế và khử màu cuối cùng cũng khác nhau. Mức độ tinh luyện càng cao thì màu càng trắng và độ tinh khiết càng cao nhưng độ ngọt sẽ không tăng do độ tinh khiết tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 不论是红糖、黄糖、白糖还是冰糖,起初的提炼方法都是一样的,之所以成为不同颜色、形态的糖,原因在于最后精制和脱色的程度不同。精制的程度越高,颜色越白、纯度越高,但是甜度却不会因为纯度提高而增加。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể là đường nâu, đường nâu, đường trắng hay đường phèn thì phương pháp tinh chế ban đầu đều giống nhau. Sở dĩ đường có màu sắc và hình dạng khác nhau là do mức độ tinh chế và khử màu cuối cùng cũng khác nhau. Mức độ tinh luyện càng cao thì màu càng trắng và độ tinh khiết càng cao nhưng độ ngọt sẽ không tăng do độ tinh khiết tăng lên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 纯度越高,颜色越白,甜度也越高 (Thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc càng... càng... (越...越...) cao màu sắc càng... càng... (越...越...) trắng ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác độ (nhiệt độ, góc cũng càng... càng... (越...越...) cao)
- B. 糖色因精制与脱色程度不同而不同 (Đường màu sắc, sắc thái bởi vì, do vì tinh vi, tinh xảo và, cùng với cởi (quần áo, giày dép) màu sắc, sắc thái mức độ, trình độ khác nhau, không giống mà, nhưng khác nhau, không giống)
- C. 精制程度越高,纯度和甜度也越高 (Tinh vi, tinh xảo mức độ, trình độ càng... càng... (越...越...) cao thuần, thuần khiết độ (nhiệt độ, góc và ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác độ (nhiệt độ, góc cũng càng... càng... (越...越...) cao)
- D. 提炼方法不同会使糖呈现不同颜色 (Tinh luyện, chiết xuất phương pháp, cách thức khác nhau, không giống biết khiến cho, làm cho đường trình bày, hiện ra khác nhau, không giống màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (糖色因精制与脱色程度不同而不同 — Màu sắc của đường thay đổi tùy theo mức độ tinh chế và khử màu.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thanh thiếu niên có nên ngủ trưa? Về mặt lý thuyết, để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thanh thiếu niên, các em nên ngủ từ 9 đến 10 tiếng mỗi ngày. Đây là một nguyên tắc cơ bản. Chỉ cần tuân thủ nguyên tắc này thì việc bạn ngủ một hay hai lần một ngày không thành vấn đề. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 青少年是否应该睡午觉?从理论上讲,为了保证青少年的健康成长,每天应该睡足9到10个小时,这是一个基本原则。只要满足了这个原则,每天是睡一次还是睡两次,没有太大的关系。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thanh thiếu niên có nên ngủ trưa? Về mặt lý thuyết, để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của thanh thiếu niên, các em nên ngủ từ 9 đến 10 tiếng mỗi ngày. Đây là một nguyên tắc cơ bản. Chỉ cần tuân thủ nguyên tắc này thì việc bạn ngủ một hay hai lần một ngày không thành vấn đề. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 青少年应该养成睡午觉的良好习惯 (Thanh thiếu niên, giới trẻ nên hình thành, rèn luyện (thói quen) ngủ, đi ngủ tốt, thuận lợi cảm thấy, nhận thức quen với)
- B. 青少年睡眠时间不能超过10小时 (Thanh thiếu niên, giới trẻ giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian không có thể vượt quá, vượt qua tiếng đồng hồ)
- C. 晚上睡眠充足,就不需要睡午觉 (Buổi tối, đêm giấc ngủ, giấc ngủ say đầy đủ, sung túc thì, liền không cần, đòi hỏi ngủ, đi ngủ cảm thấy, nhận thức)
- D. 青少年睡午觉是成长的基本原则 (Thanh thiếu niên, giới trẻ ngủ, đi ngủ cảm thấy, nhận thức là, phải cơ bản, chủ yếu trưởng thành, lớn lên nguyên tắc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (晚上睡眠充足,就不需要睡午觉 — Đêm ngủ đủ giấc thì không cần ngủ trưa) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xe đạp không tiêu tốn năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường và có nhiều ưu điểm. Ở các nước châu Âu và châu Mỹ, người ta đạp xe để tập thể dục hoặc vì sở thích cá nhân. Ở Trung Quốc, xe đạp chủ yếu là phương tiện đi lại, thậm chí là vận chuyển. Tất nhiên, ở các thành phố của Trung Quốc cũng có người chọn đi xe đạp thay vì đi xe buýt để tập thể dục. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 自行车不消耗能源,不污染环境,有很多优点。在欧美国家,人们骑自行车是为了锻炼身体或者出于个人爱好。在中国,自行车主要是交通工具,甚至是运输工具。当然,在中国的城市里,也有人为了锻炼身体而选择骑车,放弃坐公共汽车。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp không tiêu tốn năng lượng, không gây ô nhiễm môi trường và có nhiều ưu điểm. Ở các nước châu Âu và châu Mỹ, người ta đạp xe để tập thể dục hoặc vì sở thích cá nhân. Ở Trung Quốc, xe đạp chủ yếu là phương tiện đi lại, thậm chí là vận chuyển. Tất nhiên, ở các thành phố của Trung Quốc cũng có người chọn đi xe đạp thay vì đi xe buýt để tập thể dục. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车在欧美和中国的用途不同 (Xe đạp ở Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. đẹp, xinh đẹp và công dụng, mục đích sử dụng Trung Quốc khác nhau, không giống)
- B. 自行车因无污染而受到大众欢迎 (Xe đạp bởi vì, do vì không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm mà, nhưng nhận được, chịu (tác động) quần chúng, đại chúng chào mừng)
- C. 公共汽车少使人们更多选择骑车 (Xe buýt ít, thiếu khiến cho, làm cho mọi người, con người trong xã hội hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa đi xe đạp)
- D. 中国人为了锻炼身体才选择骑车 (Trung Quốc do con người gây ra, nhân vi rồi tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe mới, vừa mới lựa chọn, chọn lựa đi xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (自行车在欧美和中国的用途不同 — Xe đạp có công dụng khác nhau ở Châu Âu, Châu Mỹ và Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghiên cứu đã chứng minh rằng hầu hết động vật có vú đều bị mù màu. Chẳng hạn như gia súc, cừu, ngựa,… khó có thể phân biệt được màu sắc. Trong môn đấu bò Tây Ban Nha, đấu sĩ luôn thách đấu con bò bằng chiếc áo choàng màu đỏ. Người ta cho rằng màu đỏ chọc tức con bò đực và con bò đực sẽ phản ứng tương tự. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 研究证明,大多数哺乳动物都是色盲。如牛、羊、马等,几乎不会分辨颜色。在西班牙斗牛场上,斗牛士总是用红色的斗篷向公牛挑战。人们原以为是红色激怒了公牛,公牛也会作出同样的反应。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu đã chứng minh rằng hầu hết động vật có vú đều bị mù màu. Chẳng hạn như gia súc, cừu, ngựa,… khó có thể phân biệt được màu sắc. Trong môn đấu bò Tây Ban Nha, đấu sĩ luôn thách đấu con bò bằng chiếc áo choàng màu đỏ. Người ta cho rằng màu đỏ chọc tức con bò đực và con bò đực sẽ phản ứng tương tự. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公牛只能分辨出红色 (Công, công cộng con bò, trâu bò chỉ có thể, chỉ đành phân biệt, nhận diện rõ ràng ra, xuất hiện màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 哺乳动物看不到颜色 (Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật nhìn, xem không đến, tới màu sắc)
- C. 斗篷的晃动惹恼公牛 (Đấu tranh, chiến đấu rung lắc, đung đưa chuyển động, cử động công, công cộng con bò, trâu bò)
- D. 红色的斗激怒公牛 (Đấu tranh, chiến đấu màu đỏ, sắc đỏ cách mạng công, công cộng con bò, trâu bò)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (斗篷的晃动惹恼公牛 — Sự rung chuyển của chiếc áo choàng làm con bò khó chịu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mọi người đều mơ khi ngủ, và giấc ngủ khi người ta đang mơ được gọi là giấc ngủ mộng. Trong khi ngủ mơ, dây thần kinh điều khiển tứ chi và cơ thể bị tắc nghẽn. Ngoại trừ cảm giác ở bàn chân và ngón tay, các bộ phận khác trên cơ thể đều rơi vào trạng thái tê cứng. Nhịp tim và nhịp thở gần giống như khi thức, nhưng trở nên kém đồng đều hơn, cơ chế điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bị tắc nghẽn, khó run rẩy và đổ mồ hôi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每个人睡觉时都要做梦,人在做梦时的睡眠叫有梦睡眠。有梦睡眠时,控制四肢和躯体的神经传导被阻断,除了脚和手指有知觉外,身体其他部分均处于麻木状态。心跳和呼吸的次数与清醒时差不多,但变得不那么均匀,体温调节机制受阻,打寒站和出汗都很难。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều mơ khi ngủ, và giấc ngủ khi người ta đang mơ được gọi là giấc ngủ mộng. Trong khi ngủ mơ, dây thần kinh điều khiển tứ chi và cơ thể bị tắc nghẽn. Ngoại trừ cảm giác ở bàn chân và ngón tay, các bộ phận khác trên cơ thể đều rơi vào trạng thái tê cứng. Nhịp tim và nhịp thở gần giống như khi thức, nhưng trở nên kém đồng đều hơn, cơ chế điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bị tắc nghẽn, khó run rẩy và đổ mồ hôi. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人在做梦时常常会伴有寒战和出汗 (Người ở nằm mơ, nằm mộng thường, thường xuyên thường, thường xuyên biết đồng hành, đi cùng gắn bó có Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh và ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- B. 人在做梦时全身会处于麻木的状态 (Người ở nằm mơ, nằm mộng thời gian, giờ toàn thân, khắp cơ thể biết ở vào (vị trí trạng thái, phong độ tê dại, đờ đẫn)
- C. 人在做梦时心跳次数比清醒时更多 (Người ở nằm mơ, nằm mộng thời gian, giờ nhịp tim đập số lần, tần suất số lượt so với tỉnh táo, sáng suốt thời gian, giờ hơn nhiều)
- D. 人做梦时呼吸与清醒时不完全一样 (Người nằm mơ, nằm mộng thời gian, giờ hô hấp, hít thở và, cùng với tỉnh táo, sáng suốt thời gian, giờ không hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (人做梦时呼吸与清醒时不完全一样 — Hơi thở khi một người đang mơ không hoàn toàn giống như khi một người thức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mối quan hệ vợ chồng là mối quan hệ đặc biệt nhất trong trải nghiệm cuộc sống của con người. Sự trao đổi tình cảm giữa vợ chồng và sự quan tâm lẫn nhau trong cuộc sống tạo thành nền tảng độc đáo của nó. Khi quan hệ vợ chồng hài hòa, sự giao tiếp đầy đủ và tốt đẹp sẽ nâng cao sự viên mãn và mới mẻ của tình yêu; khi quan hệ vợ chồng mất cân bằng, sự giao tiếp cần thiết sẽ giúp xóa bỏ những hiểu lầm, khoảng cách và đạt được sự thấu hiểu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 夫妻关系是人们生活经历中最为特殊的一种关系,夫妻感情的交流和生活中的相互体贴构成了它的独特基础。夫妻关系和谐时,充分而良好的沟通会增进爱情的充实度和新奇度;夫妻关系失调时,必要的沟通则有助于消除误解与隔阅,并达成谅解。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ vợ chồng là mối quan hệ đặc biệt nhất trong trải nghiệm cuộc sống của con người. Sự trao đổi tình cảm giữa vợ chồng và sự quan tâm lẫn nhau trong cuộc sống tạo thành nền tảng độc đáo của nó. Khi quan hệ vợ chồng hài hòa, sự giao tiếp đầy đủ và tốt đẹp sẽ nâng cao sự viên mãn và mới mẻ của tình yêu; khi quan hệ vợ chồng mất cân bằng, sự giao tiếp cần thiết sẽ giúp xóa bỏ những hiểu lầm, khoảng cách và đạt được sự thấu hiểu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻生活的矛盾可以避免 (Vợ chồng, đôi vợ chồng mâu thuẫn, xung đột cuộc sống, sinh hoạt có thể tránh, phòng tránh)
- B. 兴趣相合才能使关系和谐 (Hứng thú, sở thích hợp, kết hợp tài năng, năng lực khiến cho, làm cho mối quan hệ hài hòa, hòa hợp)
- C. 夫妻生活保持新鲜很重要 (Vợ chồng, đôi vợ chồng cuộc sống, sinh hoạt duy trì, giữ vững tươi, tươi ngon rất quan trọng)
- D. 沟通状况影响夫妻间感情 (Giao tiếp, trao đổi tình trạng, trạng thái ảnh hưởng, tác động vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, không gian tình cảm, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (沟通状况影响夫妻间感情 — Tình trạng giao tiếp ảnh hưởng tới mối quan hệ vợ chồng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người mùa hè không muốn ăn cay vì sợ nóng trong người. Thực ra vào mùa hè tâm hỏa vượng, không nên ăn quá nhiều đồ đắng mà có thể ăn vừa phải một số thực phẩm có vị cay nồng để kích thích vị giác, ví dụ khi nấu ăn cho thêm chút gừng, tỏi và ớt làm gia vị, chứ không phải ăn nhiều món Tứ Xuyên hay lẩu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人夏天不愿意吃辣,怕上火。其实,夏天人的心火较旺,胃属苦,此时不宜吃太多苦味的东西,但可以适当吃一些辛辣味比较重的食物来开胃。比如做菜时放一些生姜、蒜和辣椒来调味,但不是指多吃川菜、火锅。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người mùa hè không muốn ăn cay vì sợ nóng trong người. Thực ra vào mùa hè tâm hỏa vượng, không nên ăn quá nhiều đồ đắng mà có thể ăn vừa phải một số thực phẩm có vị cay nồng để kích thích vị giác, ví dụ khi nấu ăn cho thêm chút gừng, tỏi và ớt làm gia vị, chứ không phải ăn nhiều món Tứ Xuyên hay lẩu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生姜、大蒜、辣椒可开胃 (Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị to, lớn tỏi ớt, quả ớt có thể mở, lái (xe) dạ dày, bao tử)
- B. 夏天心火旺,应多吃苦味 (Mùa hè, mùa hạ tim, trái tim lửa nên, cần phải (yīng) nhiều chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- C. 味道比较重的食物不宜吃 (Mùi vị, hương vị khá, tương đối thức ăn, thực phẩm nặng, quan trọng không nên, không thích hợp ăn)
- D. 夏天不宜吃太多酸味食物 (Mùa hè, mùa hạ không nên, không thích hợp ăn quá nhiều chua thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nghe nêu rõ “可以适当吃一些辛辣味比较重的食物来开胃。比如做菜时放一些生姜、蒜和辣椒来调味” (cho gừng, tỏi, ớt làm gia vị giúp kích thích tiêu hóa/khai vị). → Phương án A (生姜、大蒜、辣椒可开胃 — Sinh ra, sinh trưởng củ gừng, cây gừng gia vị to, lớn tỏi ớt, quả ớt có thể mở, lái (xe) dạ dày, bao tử) hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Quạ đứng trên cây, cả ngày chẳng làm việc gì. Thỏ nhìn thấy quạ bèn hỏi rằng liệu nó có thể đứng giống như quạ, mỗi ngày chẳng làm gì cả được không. Quạ đáp đương nhiên là được. Thế là thỏ bắt đầu nghỉ ngơi dưới gốc cây. Đột nhiên, một con cáo xuất hiện, nó nhảy vọt tới, chộp lấy con thỏ ngay lập tức. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 乌鸦站在树上,整天无所事事。兔子看见乌鸦就问:“我能像你一样站着,每天什么都不干吗?”乌鸦说:“当然,有什么不可以?”于是,兔子在树下开始休息。突然,一只狐狸出现了,它跳过来,一下子就抓住了兔子。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Quạ đứng trên cây, cả ngày chẳng làm việc gì. Thỏ nhìn thấy quạ bèn hỏi rằng liệu nó có thể đứng giống như quạ, mỗi ngày chẳng làm gì cả được không. Quạ đáp đương nhiên là được. Thế là thỏ bắt đầu nghỉ ngơi dưới gốc cây. Đột nhiên, một con cáo xuất hiện, nó nhảy vọt tới, chộp lấy con thỏ ngay lập tức. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬到最高的树枝上休息更为安全 (Leo, trèo (núi) đến, tới nhất cây, cây cối cao cành, nhánh cây trên nghỉ ngơi hơn vì, để an toàn, bình an)
- B. 轻信别人的话往往付出生命代价 (Nhẹ, nhẹ nhàng thư, lá thư người khác nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) thường, thường hay (theo quy luật bỏ ra, dốc sức cống hiến sinh mệnh, sự sống cái giá, cái giá phải trả)
- C. 当你想休息的时候最好看看周围 (Làm (nghề), khi bạn muốn lúc, khi nghỉ ngơi tốt nhất, hay nhất nhìn, xem nhìn, xem xung quanh, phụ cận)
- D. 想站着什么也不做,就得站得高 (Muốn đứng đang gì, cái gì cũng không làm, chế tạo thì, liền đứng cao)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (想站着什么也不做,就得站得高 — Nếu bạn muốn đứng và không làm gì thì bạn phải ngẩng cao đầu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đồ ăn nhanh, chuyển phát nhanh, tàu tốc hành, thời gian là tiền bạc, thời gian là cuộc sống. Ngày nay, toàn bộ xã hội là một xã hội phát triển nhanh chóng và nhanh chóng. Đồ ăn nhanh trong siêu thị đặc biệt phổ biến. Nhiều người làm việc vất vả cả ngày không muốn tốn quá nhiều sức lực cho việc nấu nướng nên chọn đồ ăn nhanh cho ba bữa một ngày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 快餐、快递、快车,时间就是金钱,时间就是生命。如今,整个社会就是一个快节奏高速发展的社会。超市里的速食品特别好卖,许多劳碌了一天的人不愿再为做饭耗费太多精力,一日三餐都选择以快餐形式解决。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn nhanh, chuyển phát nhanh, tàu tốc hành, thời gian là tiền bạc, thời gian là cuộc sống. Ngày nay, toàn bộ xã hội là một xã hội phát triển nhanh chóng và nhanh chóng. Đồ ăn nhanh trong siêu thị đặc biệt phổ biến. Nhiều người làm việc vất vả cả ngày không muốn tốn quá nhiều sức lực cho việc nấu nướng nên chọn đồ ăn nhanh cho ba bữa một ngày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越来越多的人选择快餐食品 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều lựa chọn, chọn lựa thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng thực phẩm, đồ ăn)
- B. 越来越多的人不愿自己做饭 (Ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều không nguyện, bằng lòng tự mình, bản thân nấu cơm, nấu ăn)
- C. 速食品没有营养,不该多吃 (Thực phẩm, đồ ăn không có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng không nên, cần phải nhiều ăn)
- D. 快餐越来越受到人们的欢迎 (Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhận được, chịu (tác động) chào mừng mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (越来越多的人选择快餐食品 — Ngày càng có nhiều người lựa chọn đồ ăn nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
“Hội chứng việc làm một con” chủ yếu có những đặc điểm sau: thứ nhất, coi mình là trung tâm, thiếu ý thức tập thể và tinh thần hợp tác; thứ hai, tính cách khoa trương, “không chịu cúi đầu vì năm thùng gạo”; thứ ba, quá tự tin, tầm nhìn cao và tay thấp; thứ tư, lòng tự trọng quá mức, khó tiếp nhận những lời chỉ trích và ý kiến của người khác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “独生子女就业综合征”主要有以下特征:第一,以自我为中心,缺乏团队意识和协作精神;第二,个性张扬,“不为五斗米折腰”;第三,过于自信,眼高手低;第四,自尊心过强,很难接受别人的批评和意见。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: “Hội chứng việc làm một con” chủ yếu có những đặc điểm sau: thứ nhất, coi mình là trung tâm, thiếu ý thức tập thể và tinh thần hợp tác; thứ hai, tính cách khoa trương, “không chịu cúi đầu vì năm thùng gạo”; thứ ba, quá tự tin, tầm nhìn cao và tay thấp; thứ tư, lòng tự trọng quá mức, khó tiếp nhận những lời chỉ trích và ý kiến của người khác. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独生子女参加工作后不能适应 (Độc nhất, một mình đơn độc sinh ra, sinh trưởng con cái, con trai con gái tham gia, tham dự làm việc, công việc sau không có thể thích nghi, thích ứng)
- B. 独生子女工作后出现很多弱点 (Độc nhất, một mình đơn độc sinh ra, sinh trưởng con cái, con trai con gái làm việc, công việc sau xuất hiện, hiện ra rất nhiều điểm yếu, nhược điểm)
- C. 独生子女工作后出现身体不适 (Độc nhất, một mình đơn độc sinh ra, sinh trưởng con cái, con trai con gái làm việc, công việc sau xuất hiện, hiện ra cơ thể, sức khỏe không khỏe, khó chịu bức bối)
- D. 独生子女工作能力强,太自信 (Độc nhất, một mình đơn độc sinh ra, sinh trưởng con cái, con trai con gái làm việc, công việc năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường quá tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (独生子女工作后出现很多弱点 — Con một có nhiều điểm yếu sau khi đi làm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nước mắt chảy ra khi một người buồn hay tức giận được gọi là nước mắt cảm xúc. Nghiên cứu y học đã chứng minh rằng, không giống như những loại nước mắt khác, nó chứa một chất sinh hóa độc hại có thể gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh và khó tiêu. Thông qua nước mắt, những chất này có thể được đào thải ra khỏi cơ thể, có lợi cho cơ thể. Người ta quan sát thấy những người kìm nén nước mắt trong thời gian dài có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi so với những người thường xuyên rơi nước mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人在伤心或生气时涌出的眼泪叫情绪性眼泪。医学研究证明,它和别的眼泪不同,其中有一种有毒的生物化学物质,这种物质会引起血压升高、心跳加快和消化不良。通过流泪,可以把这些物质排出体外,对身体有利。据观察,长期压抑、不流眼泪的人患病的概率要比常流泪的人多一倍。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước mắt chảy ra khi một người buồn hay tức giận được gọi là nước mắt cảm xúc. Nghiên cứu y học đã chứng minh rằng, không giống như những loại nước mắt khác, nó chứa một chất sinh hóa độc hại có thể gây tăng huyết áp, nhịp tim nhanh và khó tiêu. Thông qua nước mắt, những chất này có thể được đào thải ra khỏi cơ thể, có lợi cho cơ thể. Người ta quan sát thấy những người kìm nén nước mắt trong thời gian dài có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi so với những người thường xuyên rơi nước mắt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为排出身体有毒物质,人应该常流泪 (Vì, để xếp hàng xuất thân, nguồn gốc gia đình có độc, độc hại vật chất người nên thường, thường xuyên rơi lệ, chảy nước mắt)
- B. 人生气、伤心时血压升高、心跳加快 (Đời người, nhân sinh khí, không khí đau lòng, buồn bã thời gian, giờ huyết áp, áp lực máu tăng cao, nâng cao nhịp tim đập đẩy nhanh, tăng tốc)
- C. 长期压抑、从来不哭的人更容易生病 (Lâu dài, trường kỳ ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc từ trước tới nay không, chưa bao giờ người khóc hơn dễ dàng, thuận lợi bị bệnh)
- D. 不经常流泪的人比常流泪的人活得长 (Không thường xuyên người rơi lệ, chảy nước mắt so với thường, thường xuyên người rơi lệ, chảy nước mắt sống, sinh sống dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (长期压抑、从来不哭的人更容易生病 — Người trầm cảm lâu ngày và không bao giờ khóc dễ mắc bệnh hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Taoyi" có rất nhiều kiến thức. Niềm vui khám phá được quần áo đẹp nên giấu kín trong lòng và không thể hiện ra ngoài. Bạn có thể tùy ý chạm vào chất liệu của quần áo trước hoặc nhờ sếp mặc thử; sau khi mặc vào, hãy hỏi sếp xem có màu nào khác kiểu này không, hoặc nói những câu soi mói như "nếu tay áo dài hơn thì tốt". Lúc này, có lẽ sếp sẽ giải quyết ổn thỏa và nói tốt về chiếc váy, sau đó bạn có thể hỏi giá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “淘衣”可是有很多学问的。发现好衣服的喜悦要藏在心里、不露声色。你可以漫不经心地先摸摸衣服的料子,或者对老板提出试穿的要求;穿上后,再问老板这个款式还有没有别的颜色,或者说“要是袖子再长点儿就好了”之类鸡蛋里挑骨头的话。这时老板多半会打圆场,说这件衣服的好话,这时你就可以问价了。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: "Taoyi" có rất nhiều kiến thức. Niềm vui khám phá được quần áo đẹp nên giấu kín trong lòng và không thể hiện ra ngoài. Bạn có thể tùy ý chạm vào chất liệu của quần áo trước hoặc nhờ sếp mặc thử; sau khi mặc vào, hãy hỏi sếp xem có màu nào khác kiểu này không, hoặc nói những câu soi mói như "nếu tay áo dài hơn thì tốt". Lúc này, có lẽ sếp sẽ giải quyết ổn thỏa và nói tốt về chiếc váy, sau đó bạn có thể hỏi giá. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看到满意的衣服应立刻提出试穿 (Nhìn thấy, trông thấy quần áo hài lòng, thỏa mãn ưng ý nên, cần phải (yīng) liền, ngay tức thì đưa ra, đề xuất (ý kiến thử giày, thử quần áo)
- B. 发现喜欢的衣服先要假装不喜欢 (Phát hiện, nhận ra quần áo thích trước, trước tiên trước hết cần giả vờ, giả bộ không thích)
- C. 试穿后询问是否可以按要求修改 (Thử giày, thử quần áo sau hỏi thăm, dò hỏi liệu có... không, có hay không có thể theo, căn cứ theo yêu cầu sửa đổi, chỉnh sửa)
- D. 看到满意的衣服要认真检查质量 (Nhìn thấy, trông thấy quần áo hài lòng, thỏa mãn ưng ý cần nghiêm túc kiểm tra, rà soát chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (发现喜欢的衣服先要假装不喜欢 — Khi bạn tìm thấy thứ gì đó bạn thích, hãy giả vờ như bạn không thích nó trước) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong thời kỳ nông nghiệp, con người chưa nhận thức được sự tồn tại của không khí vì không khí trong lành là đủ để tận hưởng. Chính vì điều này mà con người đã không quan tâm đúng mức đến không khí và môi trường sau khi bước vào thời đại công nghiệp. Khi tình trạng ô nhiễm này phát triển đến một mức độ nhất định và bạn phải trả phí thì ở một góc độ nhất định, không khí không còn miễn phí nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 农业时代人们意识不到空气的存在,因为新鲜的空气足够享用。也正因为如此,人类在进入工业时代后,对空气和环境没有给予足够的重视。当这种污染发展到一定的程而支付费用,从某个角度来说,空气已不再是免费的了。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời kỳ nông nghiệp, con người chưa nhận thức được sự tồn tại của không khí vì không khí trong lành là đủ để tận hưởng. Chính vì điều này mà con người đã không quan tâm đúng mức đến không khí và môi trường sau khi bước vào thời đại công nghiệp. Khi tình trạng ô nhiễm này phát triển đến một mức độ nhất định và bạn phải trả phí thì ở một góc độ nhất định, không khí không còn miễn phí nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进入工业时代后,新鲜空气不再是免费的 (Tiến vào, bước vào (giai đoạn công nghiệp thời đại, kỷ nguyên sau tươi, tươi ngon không khí không còn nữa, không lặp lại là, phải miễn phí)
- B. 农业时代人们更重视保护新鲜的空气资源 (Nông nghiệp thời đại, kỷ nguyên mọi người, con người trong xã hội hơn coi trọng, chú trọng bảo vệ, giữ gìn không khí tươi, tươi ngon tài nguyên, nguồn lực)
- C. 人们会因工业时代的空气污染而付出代价 (Mọi người, con người trong xã hội biết bởi vì, do vì công nghiệp không khí thời đại, kỷ nguyên ô nhiễm, làm ô nhiễm mà, nhưng bỏ ra, dốc sức cống hiến cái giá, cái giá phải trả)
- D. 农业时代比工业时代更容易获得免费空气 (Nông nghiệp thời đại, kỷ nguyên so với công nghiệp thời đại, kỷ nguyên hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được miễn phí không khí)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (人们会因工业时代的空气污染而付出代价 — Người dân sẽ phải trả giá cho tình trạng ô nhiễm không khí thời công nghiệp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về xu hướng tiêu dùng thời trang của Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。
问:男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về xu hướng tiêu dùng thời trang của Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无度购买者日渐增多 (Không, không có (vô) độ (nhiệt độ, góc mua người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu ngày tăng nhiều lên, gia tăng số lượng)
- B. 消费越来越趋于理性 (Tiêu dùng, chi tiêu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nghiêng về phía lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố))
- C. 时尚消费群体年轻化 (Thời trang, xu hướng thời thượng tiêu dùng, chi tiêu quần thể, tập thể nhóm người trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung biến hóa, văn hóa)
- D. 不计后果的大胆消费 (Không tính toán mạnh dạn, táo bạo hậu quả, kết cục tiêu dùng, chi tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的觉得中国的时尚消费有哪些趋势?). Phương án C (时尚消费群体年轻化 — Nhóm người tiêu dùng thời trang ngày càng trẻ hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đâu là sản phẩm tiêu dùng thời trang nam được giới trẻ hiện đại nhắc đến nhiều nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。
问:现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đâu là sản phẩm tiêu dùng thời trang nam được giới trẻ hiện đại nhắc đến nhiều nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一条领带 (Một cái, con cà vạt, ca-vát)
- B. 通信产品 (sản phẩm, hàng hóa thông tin liên lạc, truyền thông viễn thông)
- C. 一本杂志 (Một cuốn, quyển (sách) tạp chí, báo san)
- D. 一个皮夹 (Một cái da (người, động vật) kẹp, cặp chặt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (现代年轻人谈得最多的男性时尚消费品是什么?). Phương án B (通信产品 — Sản phẩm truyền thông) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với người nói về sự phù phiếm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。
问:关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với người nói về sự phù phiếm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 促使欲望过度膨胀 (Thúc đẩy, thôi thúc dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức quá mức, thái quá)
- B. 是值得肯定赞赏的 (Là, phải xứng đáng, đáng giá chắc chắn, khẳng định tán thưởng, khen ngợi đánh giá cao)
- C. 是造成犯罪的根源 (Là, phải gây nên, tạo thành nguồn gốc, cội nguồn phạm tội, hành vi phạm tội phạm pháp)
- D. 蒙蔽了人们的双眼 (Che phủ, chịu đựng rồi hai mắt, đôi mắt mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于虚荣心,下列哪项符合男说话人的看法?). Phương án B (是值得肯定赞赏的 — chắc chắn là đáng được đánh giá cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về truyền thống xa hoa và tiết kiệm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。
问:对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về truyền thống xa hoa và tiết kiệm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 追求奢侈与勤俭传统是相悸的: (Theo đuổi, mưu cầu xa xỉ, xa hoa lãng phí và, cùng với cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm truyền thống là, phải Tim đập thình thịch, hồi hộp)
- B. 现代社会勤俭传统已经过时了 (Hiện đại xã hội cần kiệm, siêng năng và tiết kiệm truyền thống đã lỗi thời, quá hạn rồi)
- C. 只要符合个人本性就无可非议 (Chỉ cần (điều kiện cần) phù hợp, đáp ứng đúng cá nhân bản tính, bản chất tự nhiên vốn có thì, liền không, không có (vô) có thể phi, không phải tham khảo ý kiến, thảo luận)
- D. 只要有条件就该享受奢侈生活 (Chỉ cần (điều kiện cần) có điều kiện, tiêu chuẩn thì, liền nên, cần phải hưởng thụ, tận hưởng xa xỉ, xa hoa lãng phí cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于奢侈与勤俭的传统,男的怎么看?). Phương án C (只要符合个人本性就无可非议 — Chỉ cần phù hợp với bản chất thì không có gì đáng chê trách) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng đi tương lai của hàng xa xỉ Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您觉得现在中国的时尚消费有哪些趋势?男:中国人以前都要在社会上拼杀很多年才能赢得自己的富裕生活,但随着中国经济的快速发展,人们得到财富的年龄越来越年轻。很多人在三十岁甚至二十几岁的时候就拥有了他们前一代人四五十岁才拥有的财富和生活质量,而这一部分人必然比前一辈人更加迅猛地投入到整个社会的消费潮流当中。女:这些崛起的年轻阶层的时尚消费有什么特点呢?男:他们的消费热情更高,而且更大胆,也更自我,更愿意为自己的生活投入财富和热情,而且他们对于科技特别敏感。女:以前人们想起男性时尚可能想到的是一个袖扣、一条领带、一个皮夹,现在年轻人提到时尚更多谈到的是通信产品。越来越多的年轻人开始消费奢侈品,年轻人里面也形成了一个族群叫“月光族”,他们每个月会把自己的工资全部拿去买奢侈品。您怎么看待现在年轻人对奢侈品的趋之若鹭?男:完全可以理解,只要不是非法所得,我完全支持这种做法。你可以毫无障碍地去享受,但也应该认识到这不是生活的全部,不是最重要、最根本的东西。可以花光自己所有的钱买一件奢侈品,但是不要忘记也该留那么一点儿钱买一两本书来读一下。如果能够兼顾这两者的话,就是一个健康的人。女:我们最近作了一些关于奢侈品消费的网友调查,有网友说,消费奢侈品是满足虚荣心,您怎么看?男:虚荣心本身并没有什么问题。按托尔斯泰的说法,虚荣心是人类的一种原罪,是每个人都摆脱不了的。虚荣心实际上是生活热情的一种表现,我个人觉得虚荣心是值得肯定和赞赏的,但是不能让虚荣蒙蔽了一切,不知道自己在干什么。还是要有一个清晰的认识,掌握好分寸和尺度。女:中国作为一个崇尚儒家文化传统的社会,一直以来都是提倡勤俭的。您觉得奢侈消费跟中国的勤俭传统是否相?男:其实也不违背,很多事情的真理不在于它的两端,而在于它的中间。单纯看奢侈或者单纯谈勤俭都是没有意义的,不能一概而论,每个人的趣味、经济状况决定了他在这两端之间离哪端更近一些。只要符合个人本性的都是无可非议的。有些人对勤俭的享受就像有些人对奢侈的享受一样,勤俭也可以让人产生虚荣感,每天吃两根黄瓜会像每天吃海鲜宴席的人一样获得享受,只要符合你自己的本性就可以了。女:不同国家的奢侈品消费习惯会有所不同。比如有些国家对奢侈品消费极度狂热,而有些国家则相对比较务实。您能否预测一下中国奢侈品市场的发展走向?人类的奢侈文化,时又能坚守住自己的民族性和民族传统。对于一个真正和谐的社会、真正懂得生活艺术的人来说,是能够兼顾这两者的。
问:男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ xu hướng tiêu dùng thời trang ở Trung Quốc hiện nay là gì? Nam: Người Trung Quốc từng phải đấu tranh nhiều năm trong xã hội để có được cuộc sống giàu có cho riêng mình. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc, mọi người đang có được sự giàu có ở độ tuổi ngày càng trẻ hơn. Nhiều người ở độ tuổi ba mươi, thậm chí hai mươi có được sự giàu có và chất lượng cuộc sống mà thế hệ trước chỉ có được ở độ tuổi bốn mươi, năm mươi, và nhóm người này chắc chắn sẽ tham gia vào xu hướng tiêu dùng của toàn xã hội nhanh hơn thế hệ trước. Người phụ nữ: Đặc điểm tiêu dùng thời trang của tầng lớp trẻ đang lên này là gì? Nam giới: Họ nhiệt tình hơn trong việc tiêu dùng, táo bạo hơn và coi mình là trung tâm hơn. Họ sẵn sàng đầu tư của cải và sự nhiệt tình vào cuộc sống của mình hơn và họ đặc biệt nhạy cảm với công nghệ. Nữ: Ngày xưa, khi mọi người nghĩ đến nam giới Câu hỏi: Người đàn ông nghĩ gì sẽ là hướng đi tương lai của hàng xa xỉ Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兼顾享受奢侈与坚守自己的民族性 (Kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện hưởng thụ, tận hưởng xa xỉ, xa hoa lãng phí và, cùng với kiên trì bám trụ, kiên thủ giữ vững vị trí dân tộc của tự mình, bản thân tính, tính chất (hậu tố))
- B. 消费习惯将越来越追随国外的潮流 (Tiêu dùng, chi tiêu quen với sẽ, sắp ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) đuổi theo, theo đuổi (ước mơ theo, tùy theo trào lưu, xu thế thời đại nước ngoài, ở ngoài nước)
- C. 不再盲目追随品牌,消费趋于务实 (Không còn nữa, không lặp lại mù quáng, thiếu suy xét đuổi theo, theo đuổi (ước mơ theo, tùy theo thương hiệu, nhãn hiệu uy tín tiêu dùng, chi tiêu nghiêng về phía thực chất, thiết thực)
- D. 会越来越狂热地追求奢侈品的消费 (Biết ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cuồng, cuồng nhiệt nóng theo đuổi, mưu cầu xa xỉ, xa hoa lãng phí tiêu dùng, chi tiêu phẩm chất, phẩm cách)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为,中国奢侈品将来的走向是什么?). Phương án A (兼顾享受奢侈与坚守自己的民族性 — Cân bằng việc tận hưởng sự sang trọng trong khi vẫn tôn trọng bản sắc dân tộc của mình) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện đã đề cập rằng chữ tượng hình nào là chữ tượng hình duy nhất còn được sử dụng trên thế giới?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。
问:对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong cuộc trò chuyện đã đề cập rằng chữ tượng hình nào là chữ tượng hình duy nhất còn được sử dụng trên thế giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 埃及的古象形文字 (Cổ, thời cổ xưa và, cùng với hình dạng, hình thái chữ viết, văn tự)
- B. 巴比伦的楔形文字 (So với nêm Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời hình dạng, hình thái chữ viết, văn tự)
- C. 中国纳西族的象形文字 (Trung Quốc phía Tây dân tộc hình dạng, hình thái chữ viết, văn tự)
- D. 中国的甲骨文 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) Trung Quốc Văn (họ Văn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到,世界上唯一仍在使用的象形文字是哪一种?). Phương án C (中国纳西族的象形文字 — Chữ tượng hình Naxi của Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong trường hợp nào thì chữ Hán phồn thể được coi là bất quy tắc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。
问:在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Trong trường hợp nào thì chữ Hán phồn thể được coi là bất quy tắc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教师授课 (Giáo viên, người thầy dạy học bài học, tiết học)
- B. 签订合同 (ký kết, ký kết hợp đồng hợp đồng, giao kèo)
- C. 学生作文 (bài văn, tập làm văn học sinh, sinh viên)
- D. 公务信函 (Công vụ, công tác nhà nước thư, lá thư)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (在什么情况下繁体字被认为是不规范用字?). Phương án B (签订合同 — Ký hợp đồng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là ưu tiên hàng đầu của việc viết lách?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。
问:女的认为文字的第一要务是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì là ưu tiên hàng đầu của việc viết lách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 审美 (shěn měi: thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ)
- B. 表意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đồng hồ)
- C. 实用 (shí yòng: thực dụng, thiết thực)
- D. 艺术 (yì shù: nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为文字的第一要务是什么?). Phương án C (实用 — thực tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Về chữ Hán phồn thể, phụ nữ nghĩ bây giờ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。
问:对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Về chữ Hán phồn thể, phụ nữ nghĩ bây giờ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应大力提倡使用繁体字 (Nên, cần phải (yīng) ra sức, dốc sức mạnh mẽ đề xướng, khuyến khích sử dụng, dùng chữ Hán phồn thể)
- B. 识繁用简是很有必要的 (Nhận biết, hiểu biết sử dụng là, phải rất có cần thiết, thiết yếu)
- C. 在中小学开设繁体字课 (Ở trường tiểu học và trung học mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy chữ Hán phồn thể bài học, tiết học)
- D. 应废除不实用的繁体字 (Nên, cần phải (yīng) bãi bỏ, hủy bỏ (quy định không chữ Hán phồn thể thực dụng, thiết thực)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于繁体字,女的认为目前应该怎么做?). Phương án B (识繁用简是很有必要的 — Cần phải hiểu cái phức tạp và sử dụng cái đơn giản) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn ghi âm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人说简体字是工具,繁体字是文化。可以这么理解吗?女:不能这么理解。现在有很多人,包括一些学者,都认为传承了繁体字就是传承了中国的文化,这恰恰是把关系弄反了。我们说,文化活着,文字也就活着,反过来也一样。我们传承文化,不光是要传承汉字的字形,文化还包括文字以外的语言,还有艺术、建筑、绘画等很多方面。是很多因素构成了整个文明和文化,所以我们只要传承好中国的文化,文字自然会保留下来,也会延续下去。男:根据您的观点,传承文化不必完全放在简体字或者是繁体字这样的文化符号上面,文化是一个虚的概念,最重要是落到实处。女:繁体字有两大特点,一是表意的特性。中国纳西族的象形文字以其独特的形状和特殊的社会人文含义著称于世,世界上类似的书写体系只有中国的甲骨文、埃及的古象形文字、古巴比伦的楔形文字,但这些古象形文字早已消亡。而纳西族象形文字是目前世界上唯一仍在使用的象形文字,是中华文明的瑰宝。另外,汉字具有无可比拟的艺术性,这是其他文字无法取代的。当然,完全恢复繁体字我也是不赞同的,但是让人们了解、认识、书写繁体字还是很有必要的。男:不管怎么样,用简体字还是繁体字争论了这么长时间,教育部现在有了一个统一的态度,为了维护社会用字的稳定,原则上不恢复繁体字。那么繁体字究竟应该用在什么地方呢?女:我们一直在谈“识繁用简”,我的观点也是这样的。另外,我主张在中小学教育中用一个开放的心态来对待繁简的问题。有人说,我们能不能在高考中加一道繁简互换的题?这个建议具有可行性,但是对高中教育影响很大,社会成本太大了,而且牵扯的方方面面的东西很多。我一直讲,文字要以实用为第一要务,其次是审美。我们如果在中小学阶段加大繁体字的教育力度,但到社会上却发现根本没有地方真正去使用它,那么学了又有什么用呢?比如,签合同的时候必须得签简体字,写繁体字的话不仅不规范,而且不受法律保护。男:有人说文字是文化的载体,文字毁了,这种文化即使不致灭绝,那也一定变样了。看看西方大学,很重视拉丁文字、希腊文字、古印度文字等的学习,并以此作为研究相文字。女:对一个民族来说,发展是第一位的。我们知道,中国人用于识字的时间比其他国家的人要长得多,汉字的难识难写也是不用讨论的事实。简化汉字是项国策,是经过很多专家的深思熟虑的。但是这不等于废除繁体字,况且繁体字也不可能废除,中学开始学习繁体字也是可以的。但是我主张在小学普及教育的层面上先学习简化字。你想,,,家能够用于生活是最重要的。
问:下列符合录音内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có người cho rằng chữ Hán giản thể là công cụ, chữ Hán phồn thể là văn hóa. Điều này có thể hiểu được không? Người phụ nữ: Tôi không thể hiểu nó theo cách đó. Ngày nay, nhiều người, kể cả một số học giả, tin rằng kế thừa chữ Hán truyền thống có nghĩa là kế thừa văn hóa Trung Quốc. Điều này hoàn toàn trái ngược với mối quan hệ. Chúng ta nói rằng văn hóa sống thì chữ viết cũng sống và ngược lại. Khi kế thừa văn hóa, chúng ta không chỉ cần kế thừa hình tượng chữ Hán, văn hóa còn bao gồm các ngôn ngữ khác ngoài chữ viết, cũng như nhiều khía cạnh như nghệ thuật, kiến trúc, hội họa. Nhiều yếu tố tạo nên toàn bộ nền văn minh, văn hóa nên chỉ cần chúng ta kế thừa tốt văn hóa Trung Hoa thì bản sắc sẽ tự nhiên được bảo tồn và tiếp tục. Nam: Theo quan điểm của bạn, việc kế thừa văn hóa không nhất thiết phải hoàn toàn tập trung vào các biểu tượng văn hóa như chữ Hán giản thể hay phồn thể. Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn ghi âm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文化得以传承,文字自然会延续 (Văn hóa nhờ đó mà có thể, được phép kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối chữ viết, văn tự tự nhiên, giới tự nhiên biết tiếp nối, kéo dài liên tục)
- B. 简体字所传承的只是汉字的字形 (Chữ Hán giản thể ngôi, tòa (trường học chỉ là, chẳng qua là kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối chữ, từ chữ Hán, chữ Trung Quốc hình dạng, hình thái)
- C. 废除难识难写的繁体字势在必行 (Bãi bỏ, hủy bỏ (quy định khó, khó khăn nhận biết, hiểu biết khó, khó khăn chữ Hán phồn thể viết quyền lực, sức mạnh ở ắt, ắt hẳn đi, làm)
- D. 文字的传承就是中国文化的传承 (Kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối chữ viết, văn tự chính là Trung Quốc kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列符合录音内容的是哪一项?). Phương án A (文化得以传承,文字自然会延续 — Văn hóa có thể được truyền lại và ngôn từ sẽ tự nhiên tiếp tục) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các điều kiện tiên quyết để xác định tình trạng sức khỏe phụ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。
问:判定亚健康状态的前提是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các điều kiện tiên quyết để xác định tình trạng sức khỏe phụ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 排斥器质性的疾病 (Bài xích, gạt bỏ bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm tính, tính chất (hậu tố))
- B. 自己觉得有疲劳感 (Tự mình, bản thân cảm thấy có mệt mỏi, mỏi mệt cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 体力及脑力工作者 (Thể lực, sức lực thể chất và, cùng với sức, sức lực làm việc, công việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 无法查清的疲劳感 (Không thể, không có cách nào tra, tra cứu mệt mỏi, mỏi mệt trong suốt, trong sạch cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (判定亚健康状态的前提是什么?). Phương án A (排斥器质性的疾病 — Từ chối các bệnh hữu cơ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các tiêu chí để xác định tình trạng mệt mỏi dưới sức khỏe là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。
问:判定亚健康疲劳的标准是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Các tiêu chí để xác định tình trạng mệt mỏi dưới sức khỏe là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长久不能缓解的疲劳 (Lâu dài, trường cửu không có thể mệt mỏi, mỏi mệt làm dịu, xoa dịu)
- B. 最先感觉疲劳的部位 (Nhất trước, trước tiên trước hết cảm giác, cảm thấy bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) mệt mỏi, mỏi mệt)
- C. 造成身体疲劳的原因 (Gây nên, tạo thành cơ thể, sức khỏe nguyên nhân, lý do mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 视病人工作性质而定 (Nhìn, xem bệnh nhân, người bệnh làm việc, công việc tính chất, bản chất mà, nhưng định, xác định)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (判定亚健康疲劳的标准是什么?). Phương án A (长久不能缓解的疲劳 — Mệt mỏi lâu ngày không thể thuyên giảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Những biểu hiện quan trọng của hội chứng sức khỏe phụ và mệt mỏi mãn tính là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。
问:亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Những biểu hiện quan trọng của hội chứng sức khỏe phụ và mệt mỏi mãn tính là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 持续疲劳 (kéo dài, duy trì liên tục mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 过度劳累 (quá mức, thái quá vất vả, mệt nhọc)
- C. 用脑过度 (Sử dụng quá mức, thái quá)
- D. 经常忘事 (Thường xuyên quên, lãng quên việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (亚健康与慢性疲劳综合征都具有的重要表现是什么?). Phương án A (持续疲劳 — mệt mỏi dai dẳng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Tình trạng nào sau đây có thể được coi là mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。
问:下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Tình trạng nào sau đây có thể được coi là mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因过度劳累或营养不良而造成的疲劳感 (Bởi vì, do vì quá mức, thái quá vất vả, mệt nhọc hoặc, hay là dinh dưỡng, chất dinh dưỡng bất lương, xấu xa mà, nhưng mệt mỏi, mỏi mệt gây nên, tạo thành cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 慢性虚弱性持续的疲劳并伴有其他不适 (Mãn tính, kinh niên (bệnh tật) yếu, suy yếu tính, tính chất (hậu tố) mệt mỏi, mỏi mệt kéo dài, duy trì liên tục và, đồng thời đồng hành, đi cùng gắn bó có khác, những cái khác không khỏe, khó chịu bức bối)
- C. 出现睡眠障碍、头痛、运动后疲劳症状 (Xuất hiện, hiện ra giấc ngủ, giấc ngủ say chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở đầu, cái đầu đau, đau đớn thể thao, vận động sau mệt mỏi, mỏi mệt triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng)
- D. 出现持续的疲劳并伴有肝炎等慢性疾病 (Xuất hiện, hiện ra mệt mỏi, mỏi mệt kéo dài, duy trì liên tục và, đồng thời đồng hành, đi cùng gắn bó có gan, lá gan chờ đợi mãn tính, kinh niên (bệnh tật) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪种情况可以认定为患有慢性疲劳综合征?). Phương án B (慢性虚弱性持续的疲劳并伴有其他不适 — Suy nhược mãn tính, mệt mỏi dai dẳng kèm theo những phàn nàn khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Về “hội chứng mệt mỏi mãn tính”, mục nào không phù hợp với bối cảnh cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:说到疲劳,可能大家都有同感,每天好像都在抱怨“累”。有的人疲劳是因为真的有病了,有的人却未必是真的有病。从医学的专业角度来讲,疲劳有分类吗?怎样才能分清疲劳的真伪呢?女:从医学上讲,疲劳可能是因为不同的机理引起的,虽然常见,但却是一个多维的概念。它可以表现为不同的形式,正常人劳累之后可能会出现,在一些疾病的表现中也会存在。所以说,疲劳是一个很复杂的概念。男:如果我现在比较疲劳,但没有认真去检查,感觉没有大问题,就会把这种疲劳归为亚健康,这会不会造成病情的延误呢?女:亚健康是一种很常见的表现。当一些人疲劳的时候,首先会考虑“我是不是亚健康”。但是疲劳也可见于正常人,比如过度的劳累或运动之后会感觉累,用脑过度也会累。正常人的疲劳会在很短的时间内消失,休息一会儿就缓解了。还有就是一些疾病,比如慢性肝炎、糖尿病,在其他症状没有出现之前,首先表现出来的是明显的疲劳感。所以,从医学角度来说,判断是不是亚健康的疲劳,应该在排除了各种疾病之后才能下结论。男:那就是说,得把需要检查的东西,比如可能发生的乙肝、糖尿病等都检查完之后,确定没有这些病还感觉疲劳,那才是亚健康。女:对。因为长时间处于疲劳状态不能缓解的话,你就要考虑到可能是最近劳累造成了亚健康状态,但是也有可能是一些疾病的表现,这种情况下最好找大夫帮你全面分析一下,必要的时候进行身体检查。男:刚才你也说到,所有真正的器质性的疾病排除之后,如果疲劳还不改善就可能是亚健康。这也引出了一个话题一一“疲劳综合征”。这是一个什么情况?什么时候才能诊断为“疲劳综合征”?·女:医学上有一个词叫“慢性疲劳综合征”,指的是病人出现了持续的或者反复发生的、影响到了正常生活。除此之外,病人还可能出现其他一些症状,比如爱忘事、咽喉疼痛、腋下淋巴结肿大,还有可能出现睡眠上的障碍,或者头疼、肌肉酸痛、运动之后疲劳不容易缓解,等等。在这两个条件都具备的时候一也就是:一、有慢性虚弱性持续的疲劳;二、伴随着我刚才说的症状一一在医学上才认为是慢性疲劳综合征。慢性疲劳综合征的判断也需要排除其他的原因,实在找不出原因了,并且符合刚才我说的这两条,才能把它诊断为慢性疲劳综合征。因为“慢性疲劳综合征”和我们口头经常说的“综合征”不一样。男:这个“慢性疲劳综合征”已经不属于亚健康了吧?应该属于“不健康”吧?女:对。关于慢性疲劳综合征和亚健康,学术圈还有一些误会。早期发表的很多文章上说,亚健康是介于疾病和健康之间的一种状态,但是一说到具体的亚健康的表现和标准时,都属于慢性疲劳综合征了,其实这种说法是不科学的。因为亚健康是一个非常宽泛的概念,虽然疲劳是其中很重要的表现,慢性疲劳综合征也是其中很重要的表现,但是从医学上、从学术角度上来说,如果能够被判断为慢性疲劳综合征的话,我们认为它就不是亚健康了。
问:关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới: Khi nói đến mệt mỏi, mọi người đều có thể cảm thấy như vậy. Họ dường như phàn nàn về việc "mệt mỏi" mỗi ngày. Một số người mệt mỏi vì họ thực sự bị bệnh, nhưng một số người có thể không thực sự bị bệnh. Từ góc độ chuyên môn y tế, mệt mỏi có được phân loại không? Làm thế nào bạn có thể phân biệt được sự khác biệt giữa mệt mỏi và mệt mỏi? Nữ giới: Về mặt y học, mệt mỏi có thể do các cơ chế khác nhau gây ra. Tuy phổ biến nhưng nó là một khái niệm đa chiều. Nó có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, có thể xuất hiện ở người bình thường sau khi gắng sức và cũng có thể xuất hiện dưới dạng biểu hiện của một số bệnh. Vì vậy, mệt mỏi là một khái niệm rất phức tạp. Nam: Nếu bây giờ tôi tương đối mệt mỏi nhưng không kiểm tra kỹ và cảm thấy không có vấn đề gì lớn thì tôi sẽ xếp tình trạng mệt mỏi này vào loại sức khỏe phụ. Điều này có gây ra tình trạng chậm trễ không? Nữ: kém khỏe mạnh Câu hỏi: Về “hội chứng mệt mỏi mãn tính”, mục nào không phù hợp với bối cảnh cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动之后疲劳不易短时间缓解 (Thể thao, vận động sau đó, sau khi mệt mỏi, mỏi mệt không dễ dàng, khó khăn ngắn (chiều dài, thời gian) thời gian làm dịu, xoa dịu)
- B. 伴有咽喉痛、肌肉酸痛等症状 (Đồng hành, đi cùng gắn bó có cổ họng đau, đau đớn cơ bắp, bắp thịt chua đau, đau đớn chờ đợi triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng)
- C. 是介于疾病和健康之间的状态 (Là, phải nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm và khỏe mạnh, lành mạnh trạng thái, phong độ giữa, trong khoảng)
- D. 反复出现的疲劳持续半年以上 (Lặp đi lặp lại, nhiều lần mệt mỏi, mỏi mệt xuất hiện, hiện ra kéo dài, duy trì liên tục nửa năm, sáu tháng trở lên, từ... trở lên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于“慢性疲劳综合征”,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án C (是介于疾病和健康之间的状态 — một trạng thái giữa bệnh tật và sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: “sui” được đề cập nhiều lần trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。
问:这段话中多次提到的“随”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: “sui” được đề cập nhiều lần trong đoạn văn này có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人应该具备应变能力 (Người nên sở hữu, có đầy đủ nên, cần phải (yīng) thay đổi, biến đổi năng lực, khả năng)
- B. 人不该为小事而烦恼 (Người không nên, cần phải vì, để nhỏ, bé việc, sự việc mà, nhưng phiền não, buồn phiền)
- C. 凡事应顺应自然规律 (Phàm là, hễ là việc, sự việc nên, cần phải (yīng) thuận lợi, suôn sẻ nên, cần phải (yīng) tự nhiên, giới tự nhiên quy luật, nề nếp)
- D. 人生难免有各种缺憾 (Đời người, nhân sinh khó tránh khỏi, không thể tránh được có các loại, mọi loại thiếu, khuyết)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中多次提到的“随”是什么意思?). Phương án C (凡事应顺应自然规律 — Mọi thứ đều phải tuân theo quy luật tự nhiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì? :
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 对于生活中种种变化无常的事,我们要学会用平静的心态去面对。要和自己定下契约:“无论发生什么事,我都能应付。”你要用平静的心态来解释生活中发生的不幸:万一房子被火烧了,要想“幸亏我还活着”;万一老板要解雇你了,要想“正好我想换个工作”;万一被汽车撞了,要想“那我就脱离苦海了”。其实道理就这么简单。有这样一个故事。三伏天,草地枯黄了一大片。“快撒点儿草籽吧!好难看哪!”儿子说。“等天凉吧。”父亲挥挥手说,“随时!”中秋节,父亲买了一包草籽,叫儿子去播种。秋风起,草籽边撒边飘。“不好了!好多种子都被吹飞了!”儿子喊道。“没关系,吹走的多半是空的,撒下去也发不了芽。”父亲说,“随性!”刚撒完种子,就飞来几只小鸟啄食。“糟糕!种子都被鸟吃了!”儿子急得直跳脚。“没关系!种子多,吃不完。”父亲说,“随遇!”半夜下了一阵骤雨,一大早,儿子就冲进父亲房间说:“这下真完了!好多草籽被雨冲走了!”“冲到哪儿,就在哪儿发芽。”父亲说,“随缘!”一个星期过去了,原本光秃直拍手。父亲点头说:“随喜!”“随”不是跟随,是顺其自然,不抱怨、不过度、不强求;“随”不是随便,是把握机缘,不悲观、不慌乱、不忘形。不要幻想生活总是那么圆满,也不要幻想在生活的四季中享受所有的春天,每个人的一生都注定要饱受沟沟坎坎,经历挫折和失败。
问:这个故事告诉我们什么?:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách đối mặt với mọi điều hay thay đổi trong cuộc sống bằng một tâm hồn bình tĩnh. Hãy tự giao ước với chính mình: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng có thể giải quyết được”. Cần dùng tâm bình tĩnh để giải thích những điều bất hạnh xảy ra trong cuộc sống: nếu nhà bị cháy hãy nghĩ “May mà mình còn sống”; nếu sếp muốn sa thải bạn, hãy nghĩ “Tôi chỉ muốn thay đổi công việc của mình”; nếu bị xe đâm hãy nghĩ “thì mình đã thoát khỏi biển khổ”. Trên thực tế, sự thật chỉ đơn giản như vậy. Có một câu chuyện như vậy. Vào những ngày hè, một vùng cỏ rộng lớn đã chuyển sang màu vàng. "Mau rải mấy hạt cỏ đi! Thật xấu xí!" cậu con trai nói. "Chờ cho đến khi thời tiết nguội đi." Người cha xua tay và nói: "Bất cứ lúc nào!" Vào dịp Trung thu, người cha mua một túi hạt giống cỏ và nhờ con trai gieo. Gió mùa thu thổi, hạt cỏ rơi vãi, bồng bềnh. "Không Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì? :
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人不可违背自然规律做事 (Người không có thể vi phạm, làm trái tự nhiên, giới tự nhiên quy luật, nề nếp làm, chế tạo việc, sự việc)
- B. 用平静的心态去面对一切 (Sử dụng tâm thái, thái độ tâm lý bình tĩnh, phẳng lặng đi đối diện, đối mặt với tất cả, mọi thứ)
- C. 学会接受一切不幸和灾难 (Học được, nắm vững tiếp nhận, chấp nhận tất cả, mọi thứ bất hạnh, không may và thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai)
- D. 相信自己能解决任何难题 (Tin, tin tưởng tự mình, bản thân có thể giải quyết, xử lý bất kỳ, bất cứ nan đề, bài toán khó)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?:). Phương án B (用平静的心态去面对一切 — Đối mặt với mọi việc bằng tâm trí bình tĩnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
"Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: "Mười con cừu và chín người chồng" bộc lộ vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。
问:“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?
• Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: "Mười con cừu và chín người chồng" bộc lộ vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代管理机构臃肿现象日益严重 (Hiện đại quản lý cơ quan, tổ chức sưng, sưng tấy hiện tượng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) nghiêm trọng, trầm trọng)
- B. 古人管理效率远远高于现代 (Người xưa, tiền nhân thuở trước quản lý hiệu suất, năng suất xa xa, vượt xa cao hơn, vượt mức hiện đại)
- C. 企业分工过细导致管理人员过多· (Doanh nghiệp, công ty phân công, phân chia nhiệm vụ công việc đã từng mảnh, nhỏ dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) quản lý nhân viên, cán bộ đã từng nhiều)
- D. 管理者素质低导致工作成本增加 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp thấp, cúi đầu dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) làm việc, công việc giá thành, chi phí sản xuất tăng lên, gia tăng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“十羊九牧”揭示了一个怎样的问题?). Phương án A (现代管理机构臃肿现象日益严重 — Hiện tượng cồng kềnh của cơ quan quản lý hiện đại ngày càng nghiêm trọng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
"Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Theo định luật Kochner, kết quả sẽ như thế nào nếu có nhiều nhà quản lý thực tế hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。
问:根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Theo định luật Kochner, kết quả sẽ như thế nào nếu có nhiều nhà quản lý thực tế hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作时间、工作成本都会降低 (Làm việc, công việc thời gian làm việc, công việc giá thành, chi phí sản xuất đô thị lớn, thành phố trung tâm hạ thấp, giảm thiểu)
- B. 工作时间缩短,工作成本增加 (Làm việc, công việc thời gian rút ngắn (thời gian, cự ly làm việc, công việc giá thành, chi phí sản xuất tăng lên, gia tăng)
- C. 工作时间、工作成本都会增加 (Làm việc, công việc thời gian làm việc, công việc giá thành, chi phí sản xuất đô thị lớn, thành phố trung tâm tăng lên, gia tăng)
- D. 工作效率提高,工作成本降低 (Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất nâng cao, cải thiện làm việc, công việc giá thành, chi phí sản xuất hạ thấp, giảm thiểu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据苛希纳定律,实际管理人员多,结果会怎样?). Phương án C (工作时间、工作成本都会增加 — Giờ làm việc và chi phí làm việc sẽ tăng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Bài toán “mười con cừu và chín con vật” nên giải như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “十羊九牧”出自《隋书·杨尚希传》,意思是十只羊有九个人放牧,比喻官多民少。毫无疑问,庞大的机构无形中增加了国家的财政开支。曾有一则统计资料说,一个汉代官员管理7945人,唐代官员管理3927人,元代官员管理2613人,清代官员管理911人,而我们今天一个干部管理30人。这些统计数字的可靠性也许值得研究,但管理机构的臃肿确实已成为现代社会的一个突出问题。管理大师杜拉克举过一个例子。他说,在小学低年级的算术入门书中有这样一道题目:“两个人挖一条水沟要用两天时间;如果四个人合作,要用多少天完成?”小学生的回答是“一天”。而杜拉克说,在实际的管理过程中,可能要“一天完成”,可能要“四天完成”,也可能“永远完不成”。这正好验证了管理学上著名的苛希纳定律:如果实际的管理人员比需要的人员数目多两倍,那么工作时间就要多两倍,工作成本就要多4倍;如果实际的管理人员比最佳人数多3倍,那么工作时间就要多3倍,工作成本就要多6倍。苛希纳定律阐明了一个道理:人多必闲,闲必生事;民少官多,最易腐败。这个定律也告诉我们,想要铲除“十羊九牧”的现象,必须精兵简政,寻找最佳的人员规模与组织规模。这样才能构建高效精干、成本合理的经营管理团队。
问:应该怎样解决“十羊九牧”的问题?
• Nghĩa tiếng Việt: "Mười con cừu và chín chăn" xuất phát từ "Sách nhà Tùy: Tiểu sử của Yang Shangxi", có nghĩa là có chín người chăn thả mười con cừu, là một phép ẩn dụ cho số lượng lớn các quan chức và số lượng ít người dân. Không còn nghi ngờ gì nữa, các tổ chức lớn gần như đã làm tăng chi tiêu tài chính của đất nước. Có số liệu thống kê cho biết quan nhà Hán quản lý 7945 người, quan nhà Đường quản lý 3927 người, quan nhà Nguyên quản lý 2613 người, quan nhà Thanh quản lý 911 người, ngày nay một quan quản lý 30 người. Độ tin cậy của những số liệu thống kê này có thể đáng để nghiên cứu, nhưng sự cồng kềnh của các cơ quan quản lý thực sự đã trở thành một vấn đề nổi cộm trong xã hội hiện đại. Chuyên gia quản lý Druck đã đưa ra một ví dụ. Ông cho biết trong sách nhập môn số học cấp tiểu học có câu hỏi như sau: “Hai người đào một cái mương trong hai ngày; nếu bốn người hợp tác thì Câu hỏi: Bài toán “mười con cừu và chín con vật” nên giải như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精简组织结构尽量降低成本 (Tinh giản, tinh gọn (bộ máy tổ chức, cơ quan kết cấu, cấu trúc hết sức, cố gắng tối đa hạ thấp, giảm thiểu giá thành, chi phí sản xuất)
- B. 寻找高效而精干的管理人才 (Tìm kiếm, kiếm tìm hiệu quả cao, hiệu suất cao mà, nhưng tinh vi, tinh xảo quản lý khô, sạch sẽ nhân tài, người tài)
- C. 提高经营管理团队整体素质 (Nâng cao, cải thiện kinh doanh, quản lý điều hành quản lý đội ngũ, tập thể nhóm tổng thể, toàn thể tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- D. 寻找最佳的人员及组织规模 (Tìm kiếm, kiếm tìm nhân viên, cán bộ tốt nhất, tối ưu và, cùng với tổ chức, cơ quan quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (应该怎样解决“十羊九牧”的问题?). Phương án D (寻找最佳的人员及组织规模 — Tìm những người và quy mô tổ chức tối ưu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Bạn bè làm gì khi nhìn thấy một con chó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。”
问:见到狗,朋友是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Bạn bè làm gì khi nhìn thấy một con chó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 转身就跑 (Quay người, xoay người lại thì, liền chạy, chạy bộ)
- B. 不知所措 (Không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- C. 马上下 (ngay lập tức, liền dưới)
- D. 不予理踩 (Không chấp thuận, không cấp lý lẽ, đạo lý giẫm, đạp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (见到狗,朋友是怎么做的?). Phương án C (马上下 — Xuống xe ngay lập tức) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Tại sao bạn lại giúp bạn của bạn đánh con chó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。”
问:大爷为什么帮朋友打狗?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Tại sao bạn lại giúp bạn của bạn đánh con chó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为维护长久的秩序 (Vì, để bảo vệ, gìn giữ trật tự, kỷ cương nề nếp lâu dài, trường cửu)
- B. 大爷更熟悉这条狗 (Bác trai, cụ ông (thân mật) hơn quen thuộc, am hiểu đây, này cái, con con chó)
- C. 见朋友找不到石头 (Thấy, nhìn thấy bạn bè tìm kiếm không đến, tới hòn đá, viên đá)
- D. 那条狗是他家养的 (Kia, đó cái, con con chó là, phải anh ấy nhà, gia đình nuôi, nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (大爷为什么帮朋友打狗?). Phương án A (为维护长久的秩序 — Để duy trì trật tự lâu dài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 朋友从外地回来,我们为他接风洗尘。吃饭时,朋友说:“我给你们讲个故事吧。上个月我去胶东,经过一个村子,突然一条大狗从远处向我冲过来。你们说,在那种情境下我该怎么办?”“跑肯定是不行的,最好的办法是用石头打它。”一人说。“对,乡下有句俗话叫‘狗怕奠下’,意思是当你跨下时,狗以为你要捡地上的石头打它,就会落荒而逃。我当时就是这么做的。那条狗向我冲过来时,我一下;它转身就跑了。我正要继续赶路时,旁边突然跑过来一位大爷,从地上捡起一块石头扔过去,正好打在狗腿上,狗叫了一声,跑得更远了。”朋友说。,“我向大爷道谢,可大爷却不领情,还有点儿生气地说:‘你奠下就要打它一下,老不打,狗就不信你了,会乱套的。”朋友顿了顿,接着说:“我觉得大爷说得很有道理。狗之所以怕人鳟下,就是因为人下后会捡石头打它,这是长期以来形成的一个条件反射,也算是人与狗之间的一个‘协议’。你要是打破了这个协议,下了却没打它,一次两次没事,次数多了它就不再相信你了。不管你奠下是不是真打它,它都会扑过来咬你,最终吃亏的还是你。”一人说:“看来,那位大爷表面上是在帮你打狗,其实在更深的层次上也是为了全村人长久的安全,是在维护一种秩序。”“对。”朋友说,“很多时候,不守规矩比暴力更可怕。暴力只是破坏表面的东西,而不守规矩却是破坏了一种秩序,把根基都动摇了。”
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn từ nước ngoài trở về, chúng tôi đón anh ấy và giúp đỡ anh ấy. Trong lúc ăn, bạn tôi nói: “Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện. Tháng trước tôi đến Giao Đông và đi ngang qua một ngôi làng. Đột nhiên một con chó lớn lao về phía tôi từ xa. Bạn nghĩ tôi nên làm gì trong tình huống đó? “Chạy trốn chắc chắn là không thể, cách tốt nhất là dùng đá đập nó.” "Có," một người nói. “Đúng vậy, ở quê có câu ‘chó sợ nằm’, nghĩa là khi mình bước xuống, con chó tưởng bạn nhặt đá dưới đất đánh nên nó bỏ chạy. Tôi làm như vậy. Khi con chó lao về phía tôi, tôi nhảy lên, nó quay người bỏ chạy. Tôi đang định đi tiếp thì có một ông già bất ngờ chạy tới cạnh tôi, ông nhặt một hòn đá dưới đất ném trúng vào chân con chó. Con chó sủa và chạy xa hơn. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公共安全需要大家维护 (Công cộng, chung cho xã hội an toàn, bình an cần, đòi hỏi mọi người, tất cả bảo vệ, gìn giữ)
- B. 人该遵守与动物的协议 (Người nên, cần phải tuân thủ, chấp hành và, cùng với thỏa thuận, hiệp định ký kết động vật)
- C. 保护动物是人类的责任 (Bảo vệ, giữ gìn động vật là, phải trách nhiệm, nghĩa vụ loài người, nhân loại)
- D. 规矩是需要大家维护的 (Quy củ, phép tắc là, phải cần, đòi hỏi mọi người, tất cả bảo vệ, gìn giữ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án D (规矩是需要大家维护的 — Mọi người đều phải tuân thủ các quy tắc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Tài xế taxi phản ứng thế nào trước sự thô lỗ của người khác?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。
问:对别人的无理,出租车司机是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Tài xế taxi phản ứng thế nào trước sự thô lỗ của người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下车理论 (xuống xe (tàu xe) lý luận, lý thuyết)
- B. 非常友好 (vô cùng, rất hữu nghị, thân thiện)
- C. 不予理踩 (Không chấp thuận, không cấp lý lẽ, đạo lý giẫm, đạp)
- D. 大喊大叫 (To, lớn kêu, hét to, lớn tên là, gọi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对别人的无理,出租车司机是怎么做的?). Phương án B (非常友好 — rất thân thiện) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: “Xe chở rác” trong đoạn văn này đề cập đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。
问:这段话中的“垃圾车”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: “Xe chở rác” trong đoạn văn này đề cập đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活中的不如意 (Cuộc sống, sinh hoạt không bằng, không như trong, ở giữa Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 装载着垃圾的车 (Lắp đặt, trang bị đang xe hơi rác, rác thải)
- C. 违反交规的司机 (Vi phạm, làm trái (quy định giao nộp, kết bạn người lái xe)
- D. 横冲直撞的汽车 (Ngang, nằm ngang xông pha, lao tới thẳng, thẳng thắn xe ô tô, xe hơi đâm, va chạm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中的“垃圾车”指什么?). Phương án A (生活中的不如意 — sự bất mãn trong cuộc sống) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,我坐出租车去机场。车子开得好好儿的,突然,一辆黑色的小汽车从我们前方的一个停车位上冲了出来。只见出租车司机猛地踩下刹车,车子侧滑,和另一辆车擦身而过。可那辆黑色小汽车的司机居然回过头来,冲我们大喊大叫。而出租车司机只是笑了笑,向那个家伙挥了挥手。我有些不解地问他:“你刚才为什么要那样做呢?那个家伙差点儿撞坏你的车,把我们送进医院!”但出租车司机的话让我懂得了一个道理,我现在称为“垃圾车法则”。他解释说,许多人就像垃圾车一样,身上装载着“垃圾”一一挫折感、愤怒与失望一一四处奔跑。当身上的“垃圾”堆积到一定程度后,他们需要一个地方倾泻。有时候,他们会把垃圾倾泻到你身上。这时,不要把它们接过来,而是笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后自己继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或是路人。简单地说,成功的人不会让“垃圾车”主导他们的生活。生命太短暂,不容你早上带着遗憾醒来,所以“爱善待你的人,为没有善待你的人祈祷”。
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi bắt taxi tới sân bay. Xe đang chạy êm ru thì bất ngờ có một chiếc ô tô màu đen lao ra từ bãi đậu xe phía trước chúng tôi. Tôi thấy tài xế taxi phanh gấp, xe trượt sang một bên và vượt qua một xe khác. Nhưng người tài xế chiếc ô tô màu đen đã quay lại và mắng chúng tôi. Người tài xế taxi chỉ mỉm cười và vẫy tay chào anh chàng. Tôi có chút bối rối hỏi anh ấy: “Sao vừa rồi anh lại làm vậy? Anh chàng đó suýt đâm xe của bạn và khiến chúng tôi phải nhập viện!" Nhưng lời nói của người tài xế taxi khiến tôi hiểu ra một sự thật mà bây giờ tôi gọi là "Luật xe rác." Anh ấy giải thích rằng nhiều người giống như những chiếc xe chở rác, chất đầy “rác”—thất vọng, tức giận và thất vọng. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都应该遵守交通规则 (Mỗi cá nhân đều nên tuân thủ, chấp hành giao thông, đi lại quy tắc, luật lệ)
- B. 人应该适当宣泄自己的不满 (Người nên thích đáng, phù hợp rò rỉ, nhỏ giọt bất mãn, không hài lòng của tự mình, bản thân)
- C. 别让不良情绪主宰你的生活 (Đừng để bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc mổ, giết thịt (gia súc) cuộc sống, sinh hoạt của bạn)
- D. 应该学会善待我们身边的人 (Nên học được, nắm vững đối đãi, tiếp đãi chúng tôi, chúng ta người bên cạnh, bên mình)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (别让不良情绪主宰你的生活 — Đừng để những cảm xúc tiêu cực chi phối cuộc sống của bạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Thí nghiệm của các nhà tâm lý học cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。
问:心理学家的实验告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Thí nghiệm của các nhà tâm lý học cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类的智力水平与猴子并无明显差别 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc loài người, nhân loại trình độ, mức độ và, đồng thời cùng/với con khỉ không, không có (vô) rõ rệt, hiển nhiên sự khác biệt, sai khác)
- B. 内涵相同而顺序不同给人的观感不同 (Nội hàm, chiều sâu ý nghĩa giống nhau, tương đồng mà, nhưng thứ tự, tuần tự khác nhau, không giống cho cảm nhận, ấn tượng thị giác trải nghiệm khi xem người khác nhau, không giống)
- C. 人的智力水平是远远高于其他物种的 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc người trình độ, mức độ là, phải xa xa, vượt xa cao hơn, vượt mức khác, những cái khác sinh vật, vật loại, kiểu)
- D. 人往往凭借第一印象去判断身边事物 (Người thường, thường hay (theo quy luật dựa vào, căn cứ vào mượn, vay đầu tiên ấn tượng đi phán đoán, nhận định bên cạnh, bên mình sự vật, việc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (心理学家的实验告诉我们什么?). Phương án B (内涵相同而顺序不同给人的观感不同 — Nội hàm giống nhau nhưng thứ tự khác nhau, mang đến cho mọi người những nhận thức khác nhau.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Ai trong số ba học sinh được kiểm tra thực sự có khả năng mạnh nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。
问:受测的三位学生实际上哪个能力最强?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Ai trong số ba học sinh được kiểm tra thực sự có khả năng mạnh nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先盛后衰的A学生 (Trước, trước tiên trước hết thịnh vượng, nở rộ sau học sinh, sinh viên)
- B. 三位学生能力一样 (Ba vị học sinh, sinh viên năng lực, khả năng giống nhau, như nhau)
- C. 先衰后盛的B学生 (Trước, trước tiên trước hết sau học sinh, sinh viên thịnh vượng, nở rộ)
- D. 有对有错的C学生 (Có đối với có học sinh, sinh viên sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (受测的三位学生实际上哪个能力最强?). Phương án B (三位学生能力一样 — Cả ba học sinh có năng lực ngang nhau (đều giải đúng 15 câu)) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Tại sao những ý nghĩa giống nhau lại mang đến cho mọi người những cảm xúc khác nhau?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。
问:同样的内涵为什么会给人不同的感觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Tại sao những ý nghĩa giống nhau lại mang đến cho mọi người những cảm xúc khác nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 源于人类先人为主的思维模式 (Mùa xuân ở, tại loài người, nhân loại trước, trước tiên trước hết do con người gây ra, nhân vi tư duy, phương thức tư duy logic mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- B. 人们往往凭借主观去判断事物 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường hay (theo quy luật dựa vào, căn cứ vào mượn, vay chủ quan đi phán đoán, nhận định sự vật, việc)
- C. 源于人类对于美好事物的喜好 (Mùa xuân ở, tại loài người, nhân loại đối với, về phía tốt đẹp, tươi đẹp sự vật, việc tốt, đẹp)
- D. 源于人类自欺欺人的心理暗示 (Mùa xuân ở, tại loài người, nhân loại từ, kể từ tâm lý, trạng thái tâm lý người ám chỉ, gợi ý ngầm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (同样的内涵为什么会给人不同的感觉?). Phương án A (源于人类先人为主的思维模式 — Bắt nguồn từ phương thức tư duy lấy con người làm trung tâm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Nhà tâm lý học nhắc nhở mọi người nên làm gì khi tương tác với người khác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《庄子》里有这样一个故事:养猴人要给猴子吃果子,先说“早上吃三个,晚上吃四个”,猴子听了,怒形于色;于是他改口说“早上吃四个,晚上吃三个”,猴子听了,转怒为喜。这也是成语“朝三暮四”的来源。猴子一天吃的果子总数都是七个,只是在顺序上有所不同,结果就让它们产生了截然不同的情绪反应。也许你会觉得这些猴子未免太容易被“要”了,但庄子借这个寓言要说的其实是“人性”,而非“猴性”。多数人对很多问题的看法跟这些猴子其实差木了多少。心理学家让一群受测者观看A、B、C三位学生解答30道难题的录像带。A的回答起先都迅速而正确,但后来却越错越多;B开始时一再碰壁出错,但后来则越答越顺越对;C则一开始就有对有错,没有一个轨迹可循。最后,A、B、C三人答对的总题数都是15题。看完录像带,心理学家请受测者评估三名学生的能力,结果大部分的人都认为先盛后衰的A比先衰后盛的B更有能力,而且错误地认为A答对的总题数要比B的多。实验室里的受测者跟庄子寓言里的猴子一样:同样的内涵若以不同的顺序呈现,就会让人产生不同的观感。“先好后坏”不仅比“先坏后好”给人较佳的整体印象,而且还会让人觉得“先好”就是“真的好”。这是一种“先人为主效应”一一最先呈现的事物或特质会让人留下最深刻的印象,这种印象会盖过后来出现的相反信息。另一个实验更有趣。以两种方式介绍同一个人,甲方式说他是个“聪明、勤勉、冲动、挑剔、顽固、忌妒”的人,乙方式说他是个“忌妒、顽固、挑剔、冲动、勤勉、聪明”的人。结果,甲方式的介绍带给听者的整体印象要比乙方式好很多。其实,六种特质完全一样,只是顺序不同而已。“名实未亏,喜怒为用”,庄子想借猴子的寓言告诉我们顺序的虚幻性,可惜的是,多数人还是跟猴子一样被顺序所迷惑。庄子的猴子和心理学家提醒我们,在与他人交往时,如果不想让别人对你的能力和为人作出错误的判断,那你就不必太谦虚,也不必担心无以为继,而应该在一开始就表现出自己最好的一面。
问:心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện trong "Trang Tử": Khi một người nuôi khỉ muốn đưa trái cây cho khỉ, lần đầu tiên ông ta nói: "Ăn ba giờ sáng và bốn giờ tối". Con khỉ trở nên tức giận khi nghe điều đó. Vì vậy, anh ấy đã thay đổi lời nói và nói: "Ăn bốn giờ sáng và ba giờ tối." Sau khi nghe điều này, con khỉ chuyển từ giận dữ sang vui mừng. Đây cũng là nguồn gốc của thành ngữ “chao san dui si”. Những con khỉ ăn tổng cộng bảy loại trái cây mỗi ngày, nhưng thứ tự lại khác. Kết quả là họ có những phản ứng cảm xúc hoàn toàn khác nhau. Có thể bạn cho rằng những con khỉ này quá dễ bị “truy nã”, nhưng điều Trang Tử muốn nói qua câu chuyện ngụ ngôn này thực chất là “bản chất con người” chứ không phải “bản chất khỉ”. Quan điểm của hầu hết mọi người về nhiều vấn đề thực ra rất khác với những con khỉ này. Các nhà tâm lý học yêu cầu một nhóm đối tượng xem ba học sinh A, B và C giải 30 câu hỏi khó. Câu hỏi: Nhà tâm lý học nhắc nhở mọi người nên làm gì khi tương tác với người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 首先向人展现自己最好的一面 (Trước tiên, đầu tiên hướng tới, về phía người hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động tự mình, bản thân một tốt nhất, hay nhất mặt, bề mặt)
- B. 应该始终保持谦虚友好的态度 (Nên từ đầu đến cuối, luôn luôn duy trì, giữ vững khiêm tốn, khiêm nhường thái độ, quan điểm hữu nghị, thân thiện)
- C. 不要急于下结论,以免判断错误 (Đừng nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì dưới kết luận để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro phán đoán, nhận định sai lầm, sai sót)
- D. 保持清醒头脑,别被表象所迷惑 (Duy trì, giữ vững tỉnh táo, sáng suốt đầu óc, trí tuệ đừng bị bề ngoài, biểu tượng giác quan ngôi, tòa (trường học mê hoặc, hoang mang lúng túng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (心理学家提醒人们,在与他人交往时应该怎么做?). Phương án A (首先向人展现自己最好的一面 — Hãy thể hiện mặt tốt nhất của bạn với mọi người trước tiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Phó giám đốc marketing của một công ty sữa tự hào về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。
某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。
问:乳品企业营销副总对什么很得意?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Phó giám đốc marketing của một công ty sữa tự hào về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产品质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) sản phẩm, hàng hóa)
- B. 品牌标志 (cột mốc, biểu tượng thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- C. 人员素质 (tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp nhân viên, cán bộ)
- D. 宣传方式 (phương thức, cách thức tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (乳品企业营销副总对什么很得意?). Phương án D (宣传方式 — Phương thức khuyến mãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: "Đường may xô" được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。
某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。
问:录音中提到的“桶缝”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: "Đường may xô" được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管理 (guǎn lǐ: quản lý)
- B. 细节 (xì jié: chi tiết, tiểu tiết)
- C. 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ)
- D. 人员 (rén yuán: nhân viên, cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到的“桶缝”指什么?). Phương án B (细节 — Chi tiết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: “Thiếu sót” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。
某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。
问:录音中提到的“短板”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: “Thiếu sót” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企业的明显缺陷 (Rõ rệt, hiển nhiên doanh nghiệp, công ty khuyết tật, khiếm khuyết)
- B. 企业的营销手段 (Doanh nghiệp, công ty tan chảy, cầu chì thủ đoạn, phương tiện)
- C. 企业的管理模式 (Quản lý doanh nghiệp, công ty mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- D. 企业的经营策略 (Kinh doanh, quản lý điều hành doanh nghiệp, công ty chiến lược, sách lược)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到的“短板”指什么?). Phương án A (企业的明显缺陷 — Rõ ràng những sai sót trong kinh doanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Hai ví dụ trong đoạn ghi âm minh họa điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。
某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。
问:录音中的两个例子说明了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Hai ví dụ trong đoạn ghi âm minh họa điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽视细节将会导致全局的失败 (Bỏ qua, coi nhẹ chi tiết, tiểu tiết sẽ, sắp biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) thất bại toàn cục, cục diện tổng thể)
- B. 吸引消费者的方式应不断翻新 (Thu hút, lôi cuốn phương thức, cách thức người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ nên, cần phải (yīng) không ngừng, liên tục lật, giở (sách) mới)
- C. 应该提倡经济实惠的促销手段 (Nên đề xướng, khuyến khích kinh tế khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng thực tế, có lợi thực sự thủ đoạn, phương tiện)
- D. 恶性竞争将导致企业走下坡路 (Ác tính, độc hại nghiêm trọng (khối u cạnh tranh, thi đua sẽ, sắp dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) doanh nghiệp, công ty đi, đi bộ dưới dốc, sườn dốc đường)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中的两个例子说明了什么?). Phương án A (忽视细节将会导致全局的失败 — Bỏ qua chi tiết sẽ dẫn đến thất bại tổng thể) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Nguyên tắc thùng rượu dẫn các công ty vào những hiểu lầm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每一位经营者都对经济学中的“木桶原理”津津乐道。这个原理的核心是说,桶能装多少水是由最短的木板决定的,以此引导企业关注自己明显的缺陷。但对木桶原理的理解也使企业走入了另一个误区,那就是容易头痛医头,脚痛医脚,对营销体系缺乏系统观和整体观,在某方面投入大量资源恶补“短板”却仍然不见效果。因为有时看似短板得到了加强,但箍桶的铁箍却松了,水一边注入一边从桶缝中跑冒滴漏,木桶内的水平线高低就要看水注入的流量与泄出的流量哪一个大了。当营销进入微利竞争时代,如果不加强细节控制,创造的利润不如泄漏的流量大,企业就会趋向崩溃。营销系统工程不仅要做到没有明显的短板,还要保证每块木板都结实,整个系统都坚固,各环节接合部紧密无缝隙,也就是要将木桶打造成“铁桶”,以保证营销的实效与成功。
某乳品企业营销副总谈起他们在某市的推广活动时说:“我们的宣传做得很到位。不说别的,每天在全市穿行的100辆崭新的送奶车,醒目的品牌标志和统一的车型颜色,本身就是流动的广告。而且我要求,即使没有送奶任务也要在街上开着转。多好的宣传方式!别的厂家根本没重视这一点。”然而,原来很多喝这个牌子牛奶的人后来坚决不喝了,这恰恰是送奶车惹的祸。原来,这些送奶车用了一段时间后,由于忽略了维护清洗,车身粘满了污泥,有些车厢甚至已经明显破损,但照样每天在大街上招摇。人们每天受到这样的视觉刺激,还能喝这种奶吗?创造这种推广方式的厂家没想到,“成也送奶车,败也送奶车”,就是这样一个细节问题导致了推广失败。某酒水营销企业最头痛的问题是:市场启动速度太慢。于是公司在经销商利润空间、终端策略、广告支持上花了很大的本钱,目的在于补齐短板,以吸引经销商,并拉动终端销售,但效果不佳。后来经过营销诊断发现:企业在营销管理方面存在许多细节问题,如对业务员开发经销商的激励机制不科学、业务员的巡店制度没有严格监督、终端建设表面漂亮而实效不足、与经销商的沟通没有制度化规范化、经销政策没有完全落实。细节的“漏水”导致了全局的失败。营销的过程是注重突破的过程,比起其他更理性的企业行为,营销“感性、创造力”的色彩更浓厚一些。但营销毕竟是企业行为的一部分,应该毫无疑问地在制度化管理平台上运行,决定营销生命力的仍是其自身体制和技术上的周密安排。是否关注细节,即桶缝的跑冒滴漏,其意义更大于对短板的关注,因为短板的不足较为明显,而桶缝的危害更隐蔽,对企业的影响也更大。
问:木桶原理使企业走入了什么误区?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà điều hành nào cũng nói về “nguyên lý thùng” trong kinh tế học. Cốt lõi của nguyên tắc này là lượng nước mà một thùng có thể chứa được xác định bởi tấm ván ngắn nhất, từ đó hướng dẫn các công ty chú ý đến những khuyết điểm hiển nhiên của bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu rõ nguyên lý thùng gỗ cũng khiến doanh nghiệp mắc phải một hiểu lầm khác, đó là dễ chữa nhức đầu, nhức chân, thiếu cái nhìn hệ thống, toàn diện về hệ thống marketing, đầu tư nhiều nguồn lực vào một số mặt nhất định để khắc phục “khuyết điểm” nhưng vẫn không có tác dụng. Bởi vì đôi khi tưởng chừng như tấm ván ngắn đã được gia cố nhưng vòng sắt của xô lại bị lỏng, nước rỉ ra từ các khe hở trên xô khi đổ vào xô. Mức độ của đường ngang trong thùng phụ thuộc vào tốc độ dòng nước đổ vào thùng hoặc tốc độ dòng chảy rò rỉ. Khi marketing bước vào thời kỳ cạnh tranh lợi nhuận thấp, nếu chi tiết không được tăng cường thì lợi nhuận tạo ra sẽ bị Câu hỏi: Nguyên tắc thùng rượu dẫn các công ty vào những hiểu lầm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽视所存在的明显缺陷 (Bỏ qua, coi nhẹ ngôi, tòa (trường học rõ rệt, hiển nhiên tồn tại, hiện hữu khuyết tật, khiếm khuyết)
- B. 忽视营销管理上的漏洞 (Bỏ qua, coi nhẹ tan chảy, cầu chì quản lý lỗ hổng (bảo mật trên)
- C. 忽视所存在的细小缺陷 (Bỏ qua, coi nhẹ ngôi, tòa (trường học mảnh, nhỏ tồn tại, hiện hữu nhỏ, bé khuyết tật, khiếm khuyết)
- D. 忽视对广告宣传的投入 (Bỏ qua, coi nhẹ đối với quảng cáo đầu tư, đưa vào sử dụng tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (木桶原理使企业走入了什么误区?). Phương án C (忽视所存在的细小缺陷 — Bỏ qua những sai sót nhỏ tồn tại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-04.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-04
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy trình độ học vấn của bà tôi không cao nhưng bà có kinh nghiệm sống phong phú và đã dạy tôi rất nhiều điều về ý tưởng, khái niệm. (Phân tích lỗi: Vị ngữ và đối tượng bị thiếu. Câu này có nghĩa là “trình độ học vấn” nên đổi thành “trình độ học vấn”. “Dạy tôi nhiều” thiếu đối tượng và không rõ nghĩa. Nên đổi thành "đã dạy tôi rất nhiều sự thật".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Tuy trình độ học vấn của bà tôi không cao nhưng bà có kinh nghiệm sống phong phú và đã dạy tôi rất nhiều điều về ý tưởng, khái niệm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何进行人员素质教育、如何培养创造型人才成了当下社会普遍关注的问题。 (Như thế nào, làm sao tiến hành, thực hiện nhân viên, cán bộ tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp giáo dục như thế nào, làm sao bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên kiểu, loại nhân tài, người tài thành, hoàn thành rồi hiện tại, trước mắt ngay bây giờ xã hội phổ biến, phổ quát câu hỏi, vấn đề quan tâm, chú ý theo dõi)
- B. 生活常是这样:对别人多一份理解和宽容,其实就是帮自己,善待别人就是善待自己。 (Cuộc sống, sinh hoạt thường, thường xuyên là, phải như thế này, như vậy đối với người khác nhiều một bản, phần hiểu, thấu hiểu và khoan dung, rộng lượng thực ra, kỳ thực chính là giúp, giúp đỡ tự mình, bản thân đối đãi, tiếp đãi người khác chính là đối đãi, tiếp đãi tự mình, bản thân)
- C. 虽然外婆教育程度不高,但她的人生经验很丰富,在思想观念上,教会了我很多。 (Tuy rằng, mặc dù bên ngoài giáo dục mức độ, trình độ không cao nhưng, nhưng mà đời người, nhân sinh của cô ấy kinh nghiệm rất phong phú, dồi dào ở tư tưởng, luồng tư tưởng quan niệm, tư tưởng trên dạy, giảng dạy (jiāo) biết rồi tôi rất nhiều)
- D. 这些通俗的言语背后蕴涵着许许多多的做人道理,而这正是我们编者的编辑目的。 (Những cái này, những người này lời nói, ngôn từ thông tục, bình dân dễ hiểu phía sau, đằng sau bao hàm hàm ý sâu xa đang Hứa (họ Hứa nhiều, rất nhiều làm, chế tạo nhiều nhân đạo, tinh thần nhân đạo nhân văn lý lẽ, đạo lý mà, nhưng đây, này chính là, đúng là chúng tôi, chúng ta biên soạn, biên tập biên tập, người biên tập người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu mục đích)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语及宾语缺失。本句意为“接受教育的程度”,故应改为“受教育程度”。“教会了很多”缺少宾语,表意不清,应改为“教会了我很多道理”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“虽然外婆教育程度不高,但她的人生经验很丰富,在思想观念上,教会了我很多。”) mắc lỗi ngữ pháp: Vị ngữ và đối tượng bị thiếu. Câu này có nghĩa là “trình độ học vấn” nên đổi thành “trình độ học vấn”. “Dạy tôi nhiều” thiếu đối tượng và không rõ nghĩa. Nên đổi thành "đã dạy tôi rất nhiều sự thật". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa hè, mặt trời mọc sớm, khi con người thức dậy một cách tự nhiên, các chức năng cơ thể nhanh chóng trở lại bình thường sau giấc ngủ, trong khi mùa thu đông lại khó khăn hơn. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. Liên từ "ze" thể hiện mối quan hệ chuyển tiếp. Khi áp dụng cho chủ ngữ, nó thường được dùng kết hợp với liên từ “er”. Vì vậy nên đổi thành “nhưng mùa thu đông khó khăn hơn”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Vào mùa hè, mặt trời mọc sớm, khi con người thức dậy một cách tự nhiên, các chức năng cơ thể nhanh chóng trở lại bình thường sau giấc ngủ, trong khi mùa thu đông lại khó khăn hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些广告是非法的,传递错误信息并有意欺骗那些急于解决问题的消费者。 (Có một số, một vài quảng cáo thị phi, đúng sai truyền đạt, trao chuyển pháp luật, luật lệ sai lầm, sai sót thông tin, tin tức dữ liệu và, đồng thời có Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành lừa gạt, dối trá gian lận những cái đó, những người đó nóng lòng muốn, vội vàng nôn nóng làm gì giải quyết, xử lý người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ câu hỏi, vấn đề)
- B. 一人主内,一人主外,未尝不是一种完美的家庭模式,也有利于社会的和谐。 (Một người bên trong, nội bộ một người bên ngoài nếm thử không là, phải một loại, kiểu gia đình hoàn mỹ, hoàn hảo mô thức, mô hình phương thức vận hành cũng có lợi cho, thuận lợi cho hài hòa, hòa hợp xã hội)
- C. 夏季太阳升得早,人自然醒来后,身体功能很快就会从睡眠状态恢复正常,则秋冬较难。 (Mùa hè, vụ mùa hè mặt trời lên, thăng cấp sớm, buổi sáng người tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy sau cơ thể, sức khỏe chức năng, công năng rất nhanh, mau thì, liền biết từ giấc ngủ, giấc ngủ say trạng thái, phong độ khôi phục, phục hồi bình thường thì, lại mùa thu, tiết thu mùa đông khá, tương đối khó, khó khăn)
- D. 一般人往往喜欢用放大镜去看别人的缺点,却只会用望远镜来检视自己已的过失。 (Bình thường, thông thường người thường, thường hay (theo quy luật thích sử dụng phóng to, khuếch đại (hình ảnh đi nhìn, xem khuyết điểm, nhược điểm của người khác lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) con, chiếc — lượng từ (zhī) biết sử dụng nhìn về phía trước xa đến, tới nhìn, xem tự mình, bản thân lỗi vô ý, sơ suất đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。连词“则”表示转折关系,应用于主语后,常与连词“而”配合使用。故应改为“而秋冬则较难”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“夏季太阳升得早,人自然醒来后,身体功能很快就会从睡眠状态恢复正常,则秋冬较难。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai từ. Liên từ “则” biểu thị quan hệ chuyển ý (còn, thì), phải đặt sau chủ ngữ và thường đi với liên từ “而”. Sửa thành “而秋冬则较难” (còn mùa thu, mùa đông thì khó hơn). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị tôi luôn thích ra lệnh cho chúng tôi. Sau khi bố mẹ chúng tôi đi làm, mẹ liền nói với chị gái chúng tôi: “Chị ơi, dọn nhà đi”. (Phân tích lỗi: "Em gái của chúng tôi" là không rõ ràng. Theo nghĩa của câu thì có nhiều hơn một chị em nên nên đổi thành “chị em chúng ta” để chính xác hơn.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Chị tôi luôn thích ra lệnh cho chúng tôi. Sau khi bố mẹ chúng tôi đi làm, mẹ liền nói với chị gái chúng tôi: “Chị ơi, dọn nhà đi”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姐姐本来就喜欢支使我们,父母上班以后,她马上就跟我们妹妹说:“大妹妹,你打扫屋子。” (Chị gái vốn dĩ, ban đầu thì, liền thích cây, chiếc (bút khiến cho, làm cho chúng tôi, chúng ta cha mẹ, phụ mẫu đi làm sau này cô ấy ngay lập tức, liền thì, liền với chúng tôi, chúng ta em gái nói, phát biểu to, lớn em gái bạn quét dọn, dọn dẹp căn phòng, căn nhà)
- B. 当人类处于原始社会、过着采集和狩猎的生活时,对自然界的影响及破坏程度并不大。 (Làm (nghề), khi loài người, nhân loại ở vào (vị trí nguyên thủy, ban sơ ban đầu xã hội đã từng đang thu thập, thu nhận và cuộc sống, sinh hoạt thời gian, giờ đối với tự nhiên, giới tự nhiên ảnh hưởng, tác động giới, ranh giới và, cùng với phá hoại, hủy hoại mức độ, trình độ và, đồng thời không lớn, nhỏ)
- C. 女人经济不独立往往是造成家庭暴力的主要原因,经济地位的不平等易造成婚姻危机。 (Người phụ nữ kinh tế không độc lập, tự chủ thường, thường hay (theo quy luật là, phải gây nên, tạo thành gia đình chủ yếu, chính bạo lực nguyên nhân, lý do kinh tế không bằng phẳng gồ ghề vị thế, địa vị chờ đợi gây nên, tạo thành hôn nhân khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- D. 喜欢叼的人大多没什么真才实学,就像存钱罐,装的钱币越少,发出的声响越大。 (Thích người tha, ngậm (ở mồm phần lớn, đa số không có gì, không sao đâu thật là, rất mới, vừa mới Thực (Chân thực, thành thực học, học tập thì, liền giống như, tựa như gửi tiền tiết kiệm hũ, lọ tiền lắp đặt, trang bị càng... càng... (越...越...) ít, thiếu âm thanh, tiếng vang phát ra, đưa ra (tín hiệu vang lên, kêu càng... càng... (越...越...) to, lớn)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “我们妹妹”表意不清。根据句意,妹妹不止一个,故应改为“我们这些妹妹”才更为准确。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“姐姐本来就喜欢支使我们,父母上班以后,她马上就跟我们妹妹说:“大妹妹,你打扫屋子。””) mắc lỗi ngữ pháp: "Em gái của chúng tôi" là không rõ ràng. Theo nghĩa của câu thì có nhiều hơn một chị em nên nên đổi thành “chị em chúng ta” để chính xác hơn. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADự kiến, trong Triển lãm Thế giới Thượng Hải 2010, nơi đây sẽ đón trung bình hơn 380.000 quan chức và khách du lịch Trung Quốc và nước ngoài mỗi ngày. (Phân tích lỗi: "Người-lần" là một từ định lượng ghép, phải có một số xác định đứng trước, vì vậy nên loại bỏ "lần" hoặc "nhiều" và thay đổi thành "hơn 380.000 người" hoặc "380.000 người-lần".)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Dự kiến, trong Triển lãm Thế giới Thượng Hải 2010, nơi đây sẽ đón trung bình hơn 380.000 quan chức và khách du lịch Trung Quốc và nước ngoài mỗi ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人一走茶就凉,这本是天经地义的事情,没必要斤斤计较,太过计较反倒自寻烦恼。 (Người một đi, đi bộ trà thì, liền mát mẻ, nguội mát đây, này cuốn, quyển (sách) là, phải trời, bầu trời trải qua, qua (jīngguò) việc, sự việc Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son chưa cần thiết, thiết yếu cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) so đo, tính toán chi li quá đã từng so đo, tính toán chi li ngược lại, trái lại từ, kể từ phiền não, buồn phiền)
- B. 预计2010年上海世博会期间,平均每天将接待中外贵宾和游客38万多人次。 (Dự kiến, ước tính năm (thời gian) trên biển, đại dương Thế (Thế gian, thời thế biết thời gian, thời kỳ bình quân, trung bình mỗi trời, bầu trời sẽ, sắp tiếp đón, tiếp đãi trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài khách quý, quý khách quan khách danh dự và du khách, khách du lịch tham quan vạn, mười nghìn (10.000) nhiều người lần)
- C. 有意显示财富的人,口袋往往是空的;故意炫耀地位的人,心态往往是自卑的。 (Có Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành hiển thị, cho thấy người của cải, tài sản túi áo, túi quần thường, thường hay (theo quy luật là, phải cố tình, cố ý trống rỗng, bầu trời tỏa sáng, lấp lánh người vị thế, địa vị tâm thái, thái độ tâm lý thường, thường hay (theo quy luật là, phải tự ti, mặc cảm tự ti)
- D. 自然界存在着数不清的“食物链”,一切生物的关系都建立在“食物链”的基础之上。 (Tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới tồn tại, hiện hữu đang số, con số không thức ăn, thực phẩm trong suốt, trong sạch tất cả, mọi thứ mối quan hệ sinh vật, công nghệ sinh học đều thiết lập, gây dựng ở thức ăn, thực phẩm nền tảng, cơ sở của trên)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “人次”为复合量词,前面必须是确数,故应将“次”或“多”去掉,改为“38万多人”或“38万人次”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“预计2010年上海世博会期间,平均每天将接待中外贵宾和游客38万多人次。”) mắc lỗi ngữ pháp: "Người-lần" là một từ định lượng ghép, phải có một số xác định đứng trước, vì vậy nên loại bỏ "lần" hoặc "nhiều" và thay đổi thành "hơn 380.000 người" hoặc "380.000 người-lần". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô giáo rất tốt với tất cả chúng tôi và không bao giờ tỏ ra thiên vị khi dạy tiếng Trung cho tôi và các học sinh khác. (Phân tích lỗi: Đối tượng bị thiếu. Đối tượng “không bao giờ ưa ai” không thể bỏ, nên đổi thành “không bao giờ ưa ai” hoặc “không bao giờ ưu ái một bạn cùng lớp nào đó”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Cô giáo rất tốt với tất cả chúng tôi và không bao giờ tỏ ra thiên vị khi dạy tiếng Trung cho tôi và các học sinh khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那位老师对我们都非常好,当她教我和其他同学汉语时,从来没有偏爱过。 (Kia, đó vị thầy giáo, cô giáo đối với chúng tôi, chúng ta đều vô cùng, rất tốt, đẹp làm (nghề), khi cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi và khác, những cái khác bạn cùng học, bạn học tiếng Trung, tiếng Hán thời gian, giờ từ trước đến nay, chưa bao giờ không có lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích đã từng)
- B. 快乐对谁都是平等的,只是由于人们的地位、角度不同,导致理解不同罢了。 (Vui vẻ, hạnh phúc đối với ai đều là, phải chỉ là, chẳng qua là bình đẳng do, bởi vì vị thế, địa vị mọi người, con người trong xã hội góc độ, góc nhìn khác nhau, không giống dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) hiểu, thấu hiểu khác nhau, không giống mà thôi, thế thôi)
- C. 其实,谁都明白,无论是天才还是愚者,到头来都摆脱不了一个毫无二致的结局。 (Thực ra, kỳ thực ai đều hiểu, hiểu rõ bất kể, dù cho là, phải thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng vẫn, vẫn còn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu rốt cuộc sau cùng, kết cục cuối cùng đều thoát khỏi, rũ bỏ không rồi một cái hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào số hai (2) kết cục, đoạn kết tinh tế, tốt đẹp)
- D. 有些父母总是凌驾于孩子之上,认为自己是孩子的长辈,自己的话就是权威。 (Có một số, một vài cha mẹ, phụ mẫu luôn luôn lái điều khiển ở, tại đứa trẻ của trên cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân là, phải bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình đứa trẻ tự mình, bản thân nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) chính là thẩm quyền, có uy tín quyền uy)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 宾语缺失。“从来没有偏爱过”的宾语不能省略,故应改为“从来没有偏爱过谁”或者“从来没有偏爱过某位同学”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“那位老师对我们都非常好,当她教我和其他同学汉语时,从来没有偏爱过。”) mắc lỗi ngữ pháp: Đối tượng bị thiếu. Đối tượng “không bao giờ ưa ai” không thể bỏ, nên đổi thành “không bao giờ ưa ai” hoặc “không bao giờ ưu ái một bạn cùng lớp nào đó”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật là nguy hiểm khi quyết định cuộc sống của một người dựa trên lợi ích cá nhân dựa trên ý kiến của riêng mình hoặc của nhóm. (Phân tích lỗi: Trạng từ chỉ mức độ “true” cộng với một tính từ không thể dùng được trong câu “is…·”, nên có thể đổi thành “is very nguy hiểm”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Thật là nguy hiểm khi quyết định cuộc sống của một người dựa trên lợi ích cá nhân dựa trên ý kiến của riêng mình hoặc của nhóm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽管人们的经历不同、走过的生活道路各异,然而幸福与不幸却往往很相似。 (Dù cho, dẫu rằng trải nghiệm, kinh qua mọi người, con người trong xã hội khác nhau, không giống cuộc sống, sinh hoạt đi qua, bước qua con đường, đường sá các, mỗi tuy nhiên, thế nhưng hạnh phúc và, cùng với bất hạnh, không may lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) thường, thường hay (theo quy luật rất tương tự, giống nhau)
- B. 每天不同时段、每周不同日子、不同性质的节目都会使收视的观众大不相同。 (Mỗi trời, bầu trời khác nhau, không giống thời gian, giờ đoạn mỗi tuần, tuần lễ khác nhau, không giống ngày tháng, cuộc sống những ngày qua khác nhau, không giống chương trình tính chất, bản chất đô thị lớn, thành phố trung tâm khiến cho, làm cho nhận được khán giả, người xem nhìn, xem to, lớn không giống nhau, tương đồng)
- C. 按照自己或者集团的意见,从自身利益出发决定一个人的生命是真危险的。 (Dựa theo, theo đúng tự mình, bản thân hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) ý kiến, quan điểm tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp từ bản thân, tự thân lợi ích, quyền lợi xuất phát, khởi hành quyết định một cái sinh mệnh, sự sống người là, phải thật là, rất nguy hiểm)
- D. 我们每个人的生活面貌都是由自己塑造而成的,好与坏往往都在一念之间。 (Chúng tôi, chúng ta mỗi cuộc sống, sinh hoạt cá nhân diện mạo, bộ mặt đều là, phải do, bởi tự mình, bản thân nhào nặn, đúc kết xây dựng mà, nhưng tốt, đẹp thành, hoàn thành và, cùng với xấu, hỏng thường, thường hay (theo quy luật đều ở một đọc to, đọc tụng giữa, trong khoảng)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 程度副词“真”加上形容词不能用于“是…·的”句,故可改为“是很危险的”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“按照自己或者集团的意见,从自身利益出发决定一个人的生命是真危险的。”) mắc lỗi ngữ pháp: Phó từ chỉ mức độ “真” (thật) cộng tính từ không dùng được trong câu “是……的”, nên sửa thành “是很危险的” (là rất nguy hiểm). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tự hào về một người cha như vậy. Khi lớn lên, tôi cũng sẽ quan tâm đến xã hội và gia đình như anh ấy. (Phân tích lỗi: Động từ hoặc tính từ trong cấu trúc "like..." không thể thêm trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là bạn không thể nói "like he who doing hard" hoặc "like he wholike sports". Vì vậy, "rất" nên được loại bỏ khỏi câu này.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Tôi tự hào về một người cha như vậy. Khi lớn lên, tôi cũng sẽ quan tâm đến xã hội và gia đình như anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对个人来说,不读书就意味着接收信息常常是被动的、从众的、缺乏思考的。 (Đối với cá nhân đến, tới nói, phát biểu không đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở thì, liền có nghĩa là, đồng nghĩa với việc tiếp nhận, thu nhận thông tin, tin tức dữ liệu thường xuyên, hay là, phải từ bị động, thế bị động thiếu thốn, thiếu hụt suy nghĩ, tư duy)
- B. 人类不要再肆无忌惮地闯人野生动物的家园了!请给动物一个良好的生存环境。 (Loài người, nhân loại đừng lại, nữa ngang nhiên không kiêng nể, lộng hành bừa bãi xông pha, dấn thân người hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động ngôi nhà chung, mái ấm quê hương động vật rồi xin, mời cho động vật một cái sinh tồn, tồn tại và phát triển tốt, thuận lợi môi trường)
- C. 现在越来越多的人选择网上购物,但网上购物的安全性一直是很多人担心的焦点。 (Bây giờ, hiện tại ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều lựa chọn, chọn lựa trên mạng, trực tuyến mua sắm nhưng, nhưng mà trên mạng, trực tuyến an toàn, bình an mua sắm tính, tính chất (hậu tố) luôn là, phải rất nhiều người tiêu điểm, tâm điểm chú ý lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 我为这样的父亲感到自豪,将来长大以后我也要像他一样很关心社会和家庭。 (Tôi vì, để cha, bố như thế này, như vậy cảm thấy, nhận thấy tự hào, hãnh diện tương lai, sau này lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau này tôi cũng cần giống như, tựa như anh ấy giống nhau, như nhau rất quan tâm, chăm lo xã hội và gia đình)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “像………一样”结构中的动词或形容词不能加程度副词,即不能说“像他一样很努力”,也不能说“像他一样很喜欢运动”。故本句应将“很”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“我为这样的父亲感到自豪,将来长大以后我也要像他一样很关心社会和家庭。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trong cấu trúc “像……一样” (giống như…), động từ hoặc tính từ không được thêm phó từ chỉ mức độ: không nói “像他一样很努力”, cũng không nói “像他一样很喜欢运动”. Vì vậy phải bỏ “很”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc xử lý vấn đề này nằm ngoài sự mong đợi của tôi và khiến tôi vô cùng cảm động. Từ đó trở đi, tôi dần trở thành một người hiền lành và bao dung hơn. (Phân tích lỗi: Động từ "become" có thể nhận bổ ngữ, chẳng hạn như "become very Khoan dung", nhưng không thể lấy tân ngữ. Vì vậy, có thể sửa thành “Tôi dần dần trở nên hiền lành và bao dung hơn” hoặc “Tôi dần trở thành một người hiền lành và bao dung hơn”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Việc xử lý vấn đề này nằm ngoài sự mong đợi của tôi và khiến tôi vô cùng cảm động. Từ đó trở đi, tôi dần trở thành một người hiền lành và bao dung hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个每天吸15支香烟的人患肺癌、口腔癌致死的概率比不吸烟的人高14倍。 (Một cái mỗi trời, bầu trời hút, hít vào cây, chiếc (bút thơm, nén hương người khói mắc bệnh phổi bệnh ung thư khoang miệng, vòm miệng bệnh ung thư tinh tế, tốt đẹp xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra chết so với không người hút thuốc, hút thuốc lá cao gấp (lần), bội số)
- B. 这件事的处理出乎我的意料,对我触动很大,从此,我渐渐变得比较温和、宽容的人。 (Đây, này chiếc, cái (áo xử lý, giải quyết việc, sự việc ra, xuất hiện phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán dự liệu, đoán trước của tôi đối với tôi chạm đến, làm lay động tâm can rất to, lớn từ đó, từ nay về sau tôi dần dần, từ từ (theo thời gian) thay đổi, biến đổi khá, tương đối ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ người khoan dung, rộng lượng)
- C. 人所共知,东西方的教育理念和教育方式有很大差异,培养出的人才特征也各不相同。 (Người ngôi, tòa (trường học tổng cộng, cùng nhau biết, nhận thức đồ vật, thứ giáo dục phương, hướng lý lẽ, đạo lý đọc to, đọc tụng và giáo dục phương thức, cách thức có rất to, lớn sự sai biệt, khác biệt bồi dưỡng, đào tạo nhân tài, người tài ra, xuất hiện đặc trưng, dấu hiệu đặc thù cũng các, mỗi không giống nhau, tương đồng)
- D. 中国古代书籍从载体、用墨、印装到文字,均系自身发明,形成了非常有民族特色的书籍文化。 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa sách vở, sách báo thư tịch từ sử dụng in ấn, in ra lắp đặt, trang bị đến, tới chữ viết, văn tự bình đẳng, đồng đều hệ thống, khoa (đại học) bản thân, tự thân phát minh, sáng chế hình thành, tạo thành rồi vô cùng, rất có dân tộc sách vở, sách báo thư tịch đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo văn hóa)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词“变得”可带补语,如“变得很宽容”,但不能带宾语。故可改为“我渐渐变得比较温和、宽容”或者“我渐渐变成了比较温和、宽容的人”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“这件事的处理出乎我的意料,对我触动很大,从此,我渐渐变得比较温和、宽容的人。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ “变得” (trở nên) có thể mang bổ ngữ, ví dụ “变得很宽容” (trở nên rất bao dung), nhưng không mang tân ngữ. Sửa thành “我渐渐变得比较温和、宽容” hoặc “我渐渐变成了比较温和、宽容的人” (dần trở thành người khá ôn hòa, bao dung). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi chúng ta sẽ gặp rất nhiều khó khăn và thất bại. Tránh né chúng là sai lầm và chúng ta nên dũng cảm đối mặt với chúng. (Phân tích lỗi: Trợ từ động "Guo" có nghĩa là điều gì đó đã xảy ra hoặc đã trải qua trong quá khứ. Nó chỉ có thể được sử dụng trong quá khứ. Không thể sử dụng trợ từ động "Guo" trong các tình huống lặp lại hoặc tương lai. Vì vậy, nên lược bỏ “Guo” trong câu này.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 59 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Mỗi chúng ta sẽ gặp rất nhiều khó khăn và thất bại. Tránh né chúng là sai lầm và chúng ta nên dũng cảm đối mặt với chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们每个人都会遇到过很多困难和挫折,对此采取回避的态度是错误的,应该勇敢面对。 (Chúng tôi, chúng ta mỗi cá nhân đô thị lớn, thành phố trung tâm gặp phải, bắt gặp đã từng rất nhiều khó khăn, gian khổ và trắc trở, vấp ngã đối với này, đây áp dụng, tiến hành (biện pháp thái độ, quan điểm né tránh, thoái thác là, phải nên sai lầm, sai sót dũng cảm, quả cảm đối diện, đối mặt với)
- B. 人是由类人猿进化来的,与类人猿有着密切的血统关系,也就是说,类人猿是人类的近亲。 (Người là, phải do, bởi loại, loài người vượn tiến hóa, sự tiến hóa sinh học và, cùng với đến, tới loại, loài người vượn sở hữu, có máu, huyết — văn viết mật thiết, khăng khít mối quan hệ cũng tức là, có nghĩa là loại, loài người vượn là, phải gần loài người, nhân loại thân, ruột thịt)
- C. 企业无论采用什么手段参与市场竞争,都不能损害消费者及其他企业的合法权益。 (Doanh nghiệp, công ty bất kể, dù cho áp dụng, sử dụng gì, cái gì thủ đoạn, phương tiện tham gia, can dự vào thị trường, chợ cạnh tranh, thi đua đều không có thể gây tổn hại, làm hư hại người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó anh ấy hợp pháp, đúng luật doanh nghiệp, công ty quyền và lợi ích hợp pháp)
- D. 我认为,一个人的面部表情比穿着更重要。笑容能照亮所有看到它的人,带给人们温暖。 (Tôi cho rằng, nhận định rằng một cái mặt, bề mặt người bộ (bộ ngành) biểu cảm, nét mặt so với mặc lên người hơn quan trọng nụ cười, nét mặt tươi cười rạng ngời có thể chiếu rọi tươi sáng tất cả, toàn bộ nhìn thấy, trông thấy người của nó mang theo, dẫn dắt cho mọi người, con người trong xã hội ấm áp, ấm lòng)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动态助词“过”表示过去曾经发生或经历过某事,只能用于过去,经常性或将来的情况不能使用动态助词“过”。故本句应去掉“过”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“我们每个人都会遇到过很多困难和挫折,对此采取回避的态度是错误的,应该勇敢面对。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trợ từ động thái “过” biểu thị việc đã từng xảy ra hoặc đã trải qua trong quá khứ, chỉ dùng cho quá khứ; tình huống thường xuyên hoặc tương lai không dùng “过”. Câu này nói chung (ai cũng sẽ gặp khó khăn), nên phải bỏ “过”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm kiếm trên Internet gần như toàn năng. Chúng ta có thể tìm thấy một số dữ liệu và thông tin thông qua Internet, rất tiện lợi và nhanh chóng. (Phân tích lỗi: Thiếu phần bổ sung. Bổ ngữ kết quả thể hiện kết quả của một hành động hoặc trạng thái. Vì vậy, khi mô tả kết quả của một hành động hoặc trạng thái gây ra “dữ liệu”. Vì vậy, bổ ngữ “to” nên được thêm vào câu này và đổi thành “find some data and information”. Đề thi năng lực tiếng Trung mới ngắn gọn, súc tích)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Tìm kiếm trên Internet gần như toàn năng. Chúng ta có thể tìm thấy một số dữ liệu và thông tin thông qua Internet, rất tiện lợi và nhanh chóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有句俗话说得好:“拿人家的钱手短,吃人家的饭嘴软。”这是铁一般的真理。 (Có câu (lời nói, văn bản) tục ngữ, câu nói dân gian thường nói nói, phát biểu tốt, đẹp cầm, lấy tiền người ta tay, bàn tay ngắn (chiều dài, thời gian) ăn cơm, bữa ăn người ta miệng, mồm mềm, mềm mại đây, này là, phải sắt chân lý bình thường, thông thường)
- B. 网络搜索几乎无所不能,我们可以通过网络找一些数据和资料,既方便又快捷。 (Mạng lưới, mạng internet tìm kiếm, truy tìm rà soát hầu như, gần như không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học không có thể chúng tôi, chúng ta có thể thông qua, nhờ có mạng lưới, mạng internet tìm kiếm một số, một vài dữ liệu, số liệu và tư liệu, tài liệu đã... lại còn... (既...又...) thuận tiện, tiện lợi lại, vừa... vừa... nhanh, mau)
- C. 铺天盖地、无处不在的广告为我们提供了大量的商品和服务,方便我们作出最好的选择。 (Trải ra, lát đường trời, bầu trời đậy, trùm không, không có (vô) nơi, chỗ không quảng cáo ở vì, để chúng tôi, chúng ta cung cấp, mang lại rồi hàng hóa, thương phẩm lượng lớn, nhiều thuận tiện, tiện lợi cùng/với phục vụ, dịch vụ chúng tôi, chúng ta đưa ra (quyết định), lập nên (cống hiến lựa chọn, chọn lựa tốt nhất, hay nhất)
- D. 有人说得好:“幸福并不取决于财富、权力和容貌,而是取决于你和周围人的相处。” (Có người, có ai đó nói, phát biểu tốt, đẹp hạnh phúc và, đồng thời không lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại của cải, tài sản quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) và dung mạo, diện mạo khuôn mặt mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại bạn và xung quanh, phụ cận chung sống, đối đãi người)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 缺少补语。结果补语表示动作或状态的结果,所以,在叙述一个动作或状态引起的结果时,应使用结果补语。本句“找”应有“找到数据和资料”的结果。故本句应加补语“到”,改为“找到一些数据和资料”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“网络搜索几乎无所不能,我们可以通过网络找一些数据和资料,既方便又快捷。”) mắc lỗi ngữ pháp: Thiếu bổ ngữ. Bổ ngữ kết quả biểu thị kết quả của hành động hoặc trạng thái; khi kể một hành động đã đạt được kết quả thì phải có bổ ngữ kết quả. Ở đây “找” (tìm) cần có kết quả “tìm được dữ liệu, tài liệu”, nên phải thêm bổ ngữ “到”: “找到一些数据和资料”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABrom là một ngành công nghiệp dược phẩm quan trọng. Hàm lượng của nó trong nước biển rất nhỏ nhưng tổng lượng lên tới 920.000 tấn, chiếm 99% tổng lượng của trái đất. Hàm lượng brom trong quặng đất... không thể sử dụng được nên toàn bộ lượng brom trong ứng dụng thực tế đều phải lấy từ nước biển... [Điền: nguyên liệu thô, trữ lượng, không đáng kể, khai thác, khai thác]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 61 题:溴是重要的医药工业 ________ ,它在海水中的含量极小 ________ ,但总量高达92万吨,占地球总 ________ 的99%。陆地矿石中的溴含量 ________ ,无法所以实际应用中的溴全部都需要从海水中 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Brom là một ngành công nghiệp dược phẩm quan trọng. Hàm lượng của nó trong nước biển rất nhỏ nhưng tổng lượng lên tới 920.000 tấn, chiếm 99% tổng lượng của trái đất. Hàm lượng brom trong quặng đất... không thể sử dụng được nên toàn bộ lượng brom trong ứng dụng thực tế đều phải lấy từ nước biển... [Từ điền chuẩn: nguyên liệu thô, trữ lượng, không đáng kể, khai thác, khai thác]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 材料 储备 微乎其微 开发 获取 (Tài liệu, vật liệu dự trữ, tích trữ nhỏ, tiền tố micro- phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán của nó, của họ nhỏ, tiền tố micro- khai phát, phát triển thu nhận, lấy được)
- B. 原料 储量 微不足道 开采 提取 (Nguyên liệu, vật liệu thô số lượng, chất lượng nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm khai thác (khoáng sản, tài nguyên xách, nâng cao lấy, nhận)
- C. 用料 储藏 不值一提 探求 得到 (Sử dụng nguyên liệu, vật liệu cất giấu, ẩn nấp không đáng, không bõ một xách, nâng cao cầu, tìm cầu nhận được, đạt được (kết quả)
- D. 用品 含量 应有尽有 开垦 合成 (Đồ dùng, vật dụng sinh hoạt hàm lượng, nồng độ thành phần nên, cần phải (yīng) có dốc hết sức, hoàn toàn có mở, lái (xe) tổng hợp, hợp thành (hóa học)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (原料 储量 微不足道 开采 提取 — nguyên liệu thô, trữ lượng, không đáng kể, khai thác, khai thác) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết các gia đình Trung Quốc chỉ có con cái đã lớn... và việc huấn luyện quân sự dưới sự quản lý của quân đội khiến học sinh có thêm... và khiến học sinh có thêm... khả năng vượt qua khó khăn. Đồng thời, phụ huynh và các bạn cùng lớp sống cùng nhau trong trại quân đội, điều này ở một mức độ nhất định làm giảm tính tự lập của học sinh. [Điền: được nuông chiều, kỷ luật, mạnh mẽ, ra đi, trau dồi]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 62 题:中国的家庭大多是独生子女,从小 ________ ,而实行军事化管理的军训使学生们更有 ________ ,使学生变得更 ________ ,更能克服困难。同时, ________ 母和同学一起在军营里生活,在一定程度上 ________ 了学生的独立性。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các gia đình Trung Quốc chỉ có con cái đã lớn... và việc huấn luyện quân sự dưới sự quản lý của quân đội khiến học sinh có thêm... và khiến học sinh có thêm... khả năng vượt qua khó khăn. Đồng thời, phụ huynh và các bạn cùng lớp sống cùng nhau trong trại quân đội, điều này ở một mức độ nhất định làm giảm tính tự lập của học sinh. [Từ điền chuẩn: được nuông chiều, kỷ luật, mạnh mẽ, ra đi, trau dồi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好吃懒做 积极性 固执 摆脱 训练 (Thơm ngon lười biếng, lười làm, chế tạo tính tích cực, sự hăng hái nhiệt tình cố chấp, bướng bỉnh thoát khỏi, rũ bỏ huấn luyện, rèn luyện)
- B. 说一不二 爆发力 顽强 远离 锻炼 (Nói, phát biểu một không số hai (2) bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực ngoan cường, kiên cường bất khuất tránh xa, cách xa tập thể dục, rèn luyện)
- C. 娇生惯养 纪律性 坚强 离开 培养 (Yêu kiều, đáng yêu sinh ra, sinh trưởng quen thói, tập quán quen nuôi, nuôi dưỡng kỷ luật tính, tính chất (hậu tố) kiên cường, bất khuất rời khỏi, rời đi bồi dưỡng, đào tạo)
- D. 出尔反尔 创造性 脱离 养 成 (Ra, xuất hiện ngược, trái ngược sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) tách rời, thoát khỏi nuôi, nuôi dưỡng thành, hoàn thành)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (娇生惯养 纪律性 坚强 离开 培养 — được nuông chiều, kỷ luật, mạnh mẽ, ra đi, trau dồi) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA... Người ta coi y tế công cộng... là "khoa học và nghệ thuật phòng ngừa bệnh tật, ... sự sống và bảo vệ sức khỏe thông qua nỗ lực có tổ chức của xã hội". ...Theo quan điểm của tác giả, y tế công cộng đề cập đến sức khỏe của cộng đồng,... những vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng có thể hiểu là vấn đề sức khỏe cộng đồng. [Điền: thông thường, giải thích, mở rộng, dựa vào, thường]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 63 题:________ 人们把公共健康 ________ 为“通过社会有组织的努力来实现的预防疾病、 ________ 生命和保护健康的科学和艺术”。 ________ 笔者之见,公共健康就是指公众的健康, ________ 与公众健康相关的问题都可以理解为公共健康问题。
• Nghĩa tiếng Việt: ... Người ta coi y tế công cộng... là "khoa học và nghệ thuật phòng ngừa bệnh tật, ... sự sống và bảo vệ sức khỏe thông qua nỗ lực có tổ chức của xã hội". ...Theo quan điểm của tác giả, y tế công cộng đề cập đến sức khỏe của cộng đồng,... những vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng có thể hiểu là vấn đề sức khỏe cộng đồng. [Từ điền chuẩn: thông thường, giải thích, mở rộng, dựa vào, thường]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通常 解释 延长 依 凡是 (Thông thường, thường lệ giải thích, phân trần kéo dài, gia hạn (thời gian hễ là, phàm là)
- B. 一般 定义 延伸 按 所有 (Bình thường, thông thường định nghĩa kéo dài, vươn dài theo, căn cứ theo tất cả, toàn bộ)
- C. 平常 理解 延缓 据 全部 (Bình thường, thông thường hiểu, thấu hiểu làm chậm tiến trình căn cứ vào, theo như toàn bộ, tất cả)
- D. 经常 称之 延迟 照 一切 (Thường xuyên gọi là, xưng hô của muộn, trễ chiếu rọi tất cả, mọi thứ)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (通常 解释 延长 依 凡是 — thông thường, giải thích, mở rộng, dựa vào, thường) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nghĩa của tình yêu và hôn nhân đối với cuộc sống là... Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, giới trẻ ngày càng phát triển ý thức cá nhân và sự độc lập trong hôn nhân, điều này đã gây ra những thay đổi lớn trong hôn nhân và gia đình. Vì vậy, một số người lựa chọn cuộc sống độc thân để có một thế giới nội tâm và cuộc sống riêng biệt, độc lập. [Điền: hiển nhiên, tự trị, nâng cao, mang tính khái niệm, đầy đủ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 64 题:爱情和婚姻对于人生的意义是 ________ 的。但是,随着社会的发展,年轻人在婚姻关系中所表现出的个人 ________ 意识和独立性进一步 ________ 一,这使他们的婚姻、家庭 ________ 发生了很大的变化。因此,有些人为了拥有一个 ________ 的、独立的内心世界和生活天地而选择独身。
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của tình yêu và hôn nhân đối với cuộc sống là... Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, giới trẻ ngày càng phát triển ý thức cá nhân và sự độc lập trong hôn nhân, điều này đã gây ra những thay đổi lớn trong hôn nhân và gia đình. Vì vậy, một số người lựa chọn cuộc sống độc thân để có một thế giới nội tâm và cuộc sống riêng biệt, độc lập. [Từ điền chuẩn: hiển nhiên, tự trị, nâng cao, mang tính khái niệm, đầy đủ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不谋而合 自我 加强 意识 完美 (Không mà, nhưng hợp, kết hợp bản thân, tự thân tăng cường, củng cố đẩy mạnh ý thức, nhận thức hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 不言自明 独立 增加 观点 齐全 (Không từ, kể từ Minh (họ Minh độc lập, tự chủ tăng lên, gia tăng quan điểm, góc nhìn đầy đủ, tươm tất trọn vẹn)
- C. 不可思议 自立 加固 想法 完善 (Không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường tự lập cánh sinh cộng, thêm vào suy nghĩ, ý tưởng hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- D. 不言而喻 自主 增强 观念 完整 (Không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh quan niệm, tư tưởng hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (不言而喻 自主 增强 观念 完整 — hiển nhiên, tự trị, nâng cao, mang tính khái niệm, đầy đủ) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôn nhân kiểu Trung Quốc có những đặc điểm sau: tình yêu là vĩnh viễn, giống như ở nước ngoài; sau khi kết hôn, vị ngọt của tình yêu vẫn tồn tại; đồng thời giữa hai bên sẽ có thời gian và không gian nhưng hôn nhân vẫn bền vững. [Điền: Đẹp, giống nhau, liên tục, khác biệt, duy trì]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 65 题:中国式婚姻有以下几个特点:爱情是 ________ 的,这一点与国外是的;结婚后 ________ ,爱情的甜蜜仍然在 ________ 着;同时,双方也会有 ________ 、隔阅,但婚姻仍然 ________ 着。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôn nhân kiểu Trung Quốc có những đặc điểm sau: tình yêu là vĩnh viễn, giống như ở nước ngoài; sau khi kết hôn, vị ngọt của tình yêu vẫn tồn tại; đồng thời giữa hai bên sẽ có thời gian và không gian nhưng hôn nhân vẫn bền vững. [Từ điền chuẩn: Đẹp, giống nhau, liên tục, khác biệt, duy trì]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福 大相径庭 继续 隔膜 坚持 (Hạnh phúc to, lớn sân tiếp tục, duy trì cách, ngăn cách màng, lớp màng mỏng (màng sinh học kiên trì, bền bỉ)
- B. 甜蜜 天壤之别 持续 摩擦 沟通 (Ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác trời, bầu trời của đừng kéo dài, duy trì liên tục ma sát giao tiếp, trao đổi)
- C. 美好 相差无几 延长 矛盾 保持 (Tốt đẹp, tươi đẹp chênh lệch, sai khác nhau về số lượng không, không có (vô) mấy, vài (jǐ) kéo dài, gia hạn (thời gian mâu thuẫn, xung đột duy trì, giữ vững)
- D. 美妙 大同小异 延续 分歧 维持 (Tuyệt vời, vi diệu đại đồng tiểu dị, nhìn chung giống nhau chỉ khác đôi chút tiếp nối, kéo dài liên tục bất đồng, phân kỳ duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (美妙 大同小异 延续 分歧 维持 — Đẹp, giống nhau, liên tục, khác biệt, duy trì) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA... , ham muốn của con người không bao giờ được thỏa mãn. Người càng giàu thì ham muốn của họ càng mạnh mẽ. Phần lớn nỗi đau trên đời là do những ham muốn không được thỏa mãn. Không thể thỏa mãn hạnh phúc tinh thần bằng hạnh phúc vật chất. Chỉ cần một người cố gắng hết mình để sáng tạo, dù không có… cuộc đời này. [Điền: Delongwangshu, sở hữu, nguồn gốc, ý định, buông xuống]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 66 题:________ ,人的欲望永远没有满足的时候。越是富有的人,其 ________ 欲也越强烈。人世间的痛苦大多都 ________ 于欲望的不满足,通过物质的快乐 ________ 满足精神的快乐是不可能的。一个人只要尽了自己的最大努力去创造,就算没有 ________ 此生。
• Nghĩa tiếng Việt: ... , ham muốn của con người không bao giờ được thỏa mãn. Người càng giàu thì ham muốn của họ càng mạnh mẽ. Phần lớn nỗi đau trên đời là do những ham muốn không được thỏa mãn. Không thể thỏa mãn hạnh phúc tinh thần bằng hạnh phúc vật chất. Chỉ cần một người cố gắng hết mình để sáng tạo, dù không có… cuộc đời này. [Từ điền chuẩn: Delongwangshu, sở hữu, nguồn gốc, ý định, buông xuống]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得陇望蜀 占有 根源 企图 辜负 (Nhìn về phía trước sở hữu chiếm hữu nguồn gốc, cội nguồn mưu toan, toan tính phụ lòng, cô phụ)
- B. 得过且过 金钱 发源 希望 度过 (Đã từng đã từng tiền tài, tiền bạc khởi phát cội nguồn hy vọng trải qua, trải qua (thời gian)
- C. 贪得无厌 来源 企求 白 过 (Không, không có (vô) nguồn gốc, căn nguyên cầu, tìm cầu trắng đã từng)
- D. 得寸进尺 拥有 起源 力图 浪费 (Thốn, tấc (đơn vị đo chiều dài cổ ~ 3.3 cm) nhập, vào cây thước đo sở hữu, có trong tay (nguồn lực khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ nỗ lực nhằm, cố gắng hết sức để lãng phí, phung phí)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (得陇望蜀 占有 根源 企图 辜负 — Delongwangshu, sở hữu, nguồn gốc, ý định, buông xuống) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt... và có được... hạnh phúc; con người có mục tiêu... nhưng cũng phải đối mặt với thực tế cuộc sống. Chỉ bằng cách kết hợp hữu cơ giữa lý tưởng và hiện thực, chúng ta mới có thể trở thành người thành công. Đôi khi, một sự thật đơn giản cũng đủ mang đến cho con người... nguồn cảm hứng cho cuộc sống. [Điền: cuối cùng, ngắn ngủi, cao cả, kết hợp, có ý nghĩa]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 67 题:一个人只顾眼前的利益 ________ ,得到的 ________ 的欢愉;一个人目标 ________ ,但也要面对现实的生活。只有把理想和现实有机 ________ 起来,才有可能成为一个成功的人。有时候,一个简单的道理,却足以给人 ________ 的生命启示。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt... và có được... hạnh phúc; con người có mục tiêu... nhưng cũng phải đối mặt với thực tế cuộc sống. Chỉ bằng cách kết hợp hữu cơ giữa lý tưởng và hiện thực, chúng ta mới có thể trở thành người thành công. Đôi khi, một sự thật đơn giản cũng đủ mang đến cho con người... nguồn cảm hứng cho cuộc sống. [Từ điền chuẩn: cuối cùng, ngắn ngủi, cao cả, kết hợp, có ý nghĩa]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终将 短暂 高远 结合 意味深长 (Hết, cuối sẽ, sắp ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát cao xa kết hợp, gắn kết Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành sâu, sâu sắc dài, lâu dài)
- B. 毕竟 暂时 远大 联系 一目了然 (Rốt cuộc, suy cho cùng tạm thời, chốc lát xa to, lớn liên hệ, liên lạc nhìn một cái là hiểu ngay, rõ mồn một trong nháy mắt)
- C. 到底 短时 圆满 组合 意义深远 (Rốt cuộc, rốt cục ngắn (chiều dài, thời gian) thời gian, giờ viên mãn, trọn vẹn mỹ mãn thành công tổ hợp, kết hợp ý nghĩa, giá trị sâu, sâu sắc xa)
- D. 反正 临时 锦绣 连接 称心如意 (Dù sao, đằng nào thì tạm thời, lâm thời Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ thêu, thêu thùa nghệ thuật kết nối, liên kết vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (终将 短暂 高远 结合 意味深长 — cuối cùng, ngắn ngủi, cao cả, kết hợp, có ý nghĩa) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo dục nhằm mục đích trau dồi những tài năng đa dạng, cho phép các học sinh khác nhau phát triển tài năng của riêng mình và cho phép học sinh lựa chọn hướng giáo dục của riêng mình. Nếu một học sinh... u... là chất liệu để làm người làm vườn thì nên đào tạo... Bài kiểm tra mô phỏng HSK (Cấp 6) 4 để trở thành người... làm vườn giỏi nhất, thể hiện đầy đủ nguyên tắc... Điều đất nước, xã hội cần là... nhân tài. Không chỉ các nhà khoa học mới là nhân tài mà bất cứ ai có chuyên môn nhất định đều có thể gọi là nhân tài. [Điền: Các chuyên ngành, nếu xuất sắc, dạy học sinh phù hợp với năng khiếu của họ, đa dạng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 68 题:教育旨在培养多样化的人才,让不同的学生都能发挥自己的 ________ ,允许学生自己选择教育方向。一个学生 ________ u ________ 是当花匠的材料,那么就要把他 ________培养成最 ________ 的花匠,这就充分体现了 ________ 的原则。国家和社会需要的是, ________ 的人才,不是只有科学家才是人才,凡是有某种特长的人都可以称为人才。
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo dục nhằm mục đích trau dồi những tài năng đa dạng, cho phép các học sinh khác nhau phát triển tài năng của riêng mình và cho phép học sinh lựa chọn hướng giáo dục của riêng mình. Nếu một học sinh... u... là chất liệu để làm người làm vườn thì nên đào tạo... Bài kiểm tra mô phỏng HSK (Cấp 6) 4 để trở thành người... làm vườn giỏi nhất, thể hiện đầy đủ nguyên tắc... Điều đất nước, xã hội cần là... nhân tài. Không chỉ các nhà khoa học mới là nhân tài mà bất cứ ai có chuyên môn nhất định đều có thể gọi là nhân tài. [Từ điền chuẩn: Các chuyên ngành, nếu xuất sắc, dạy học sinh phù hợp với năng khiếu của họ, đa dạng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特点 即使 优秀 因人而异 各色各样 (Đặc điểm, nét đặc trưng cho dù, dẫu cho xuất sắc, ưu tú bởi vì, do vì người mà, nhưng các, mỗi màu sắc, sắc thái các, mỗi hình mẫu, kiểu dáng)
- B. 特长 如果 出色 因材施教 各种各样 (Sở trường, điểm mạnh nổi trội nếu xuất sắc, kiệt xuất bởi vì, do vì Gỗ, vật liệu dạy, giảng dạy (jiāo) các loại, mọi loại các, mỗi hình mẫu, kiểu dáng)
- C. 优势 倘若 杰出 循序渐进 五花八门 (Ưu thế, thế mạnh nếu như, nhược bằng kiệt xuất, xuất chúng tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản số năm (5) hoa tám cửa)
- D. 优点 既然 出名 因地制宜 各式各样 (Ưu điểm, điểm mạnh nếu đã, một khi đã nổi tiếng, nổi danh bởi vì, do vì đủ các kiểu loại, đủ mọi hình thức muôn hình muôn vẻ)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (特长 如果 出色 因材施教 各种各样 — Các chuyên ngành, nếu xuất sắc, dạy học sinh phù hợp với năng khiếu của họ, đa dạng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc không nhất thiết phải tỉ lệ thuận với tiền bạc,... và địa vị. Người giàu... hạnh phúc hơn người đánh cá phơi nắng,... kẻ tồi tàn cũng có thể có được hạnh phúc giống như một ngôi sao lớn. Hạnh phúc...không được quyết định bởi địa vị và sự giàu có của bạn, mà bởi... [Điền: sức mạnh, không nhất thiết, không, tâm lý]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 69 题:幸福与金钱、 ________ 、地位不一定成正比。富翁 ________ 比晒太阳的渔夫更幸福, ________ 破烂的与大明星完全可以拥有一样的幸福。幸福 ________ 由你的地位、财富所决定的,而是由你的 ________ 决定的。
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc không nhất thiết phải tỉ lệ thuận với tiền bạc,... và địa vị. Người giàu... hạnh phúc hơn người đánh cá phơi nắng,... kẻ tồi tàn cũng có thể có được hạnh phúc giống như một ngôi sao lớn. Hạnh phúc...không được quyết định bởi địa vị và sự giàu có của bạn, mà bởi... [Từ điền chuẩn: sức mạnh, không nhất thiết, không, tâm lý]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 权益 不一定 并非 心情 (Quyền và lợi ích hợp pháp chưa chắc, không nhất thiết tuyệt nhiên không phải, không hề là tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- B. 权利 说不定 不能 情绪 (Quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) biết đâu chừng, có khi không có thể tâm trạng, cảm xúc)
- C. 权力 不见得 不是 心态 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) chưa chắc, không hẳn không là, phải tâm thái, thái độ tâm lý)
- D. 财富 未必不 不会 状态 (Của cải, tài sản chưa hẳn, không nhất thiết không không biết trạng thái, phong độ)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (权力 不见得 不是 心态 — sức mạnh, không nhất thiết, không, tâm lý) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuế Lâm là một thành phố văn hóa cổ có lịch sử hơn 2.000 năm. Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc,... huyện Quế Lâm đã đào kênh Ling,... sông Tương Giang và sông Lệ Giang. Quế Lâm từ đó đã trở thành một thị trấn quan trọng nối biển ở phía nam và đồng bằng miền Trung ở phía bắc. Trong những năm dài, Quế Lâm... đã thu hút vô số văn nhân và nhà thơ, khiến họ viết rất nhiều... bài thơ. Cảnh quan văn hóa độc đáo cũng đã mang lại cho Quế Lâm danh tiếng “du ngoạn núi như đọc lịch sử, ngắm núi như xem tranh”... [Điền: Thiết lập, giao tiếp, phong cảnh đẹp, phổ biến khen ngợi, vẻ đẹp]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 70 题:桂林是一座具有两千多年历史的文化古城。秦始皇统一中国后, ________ 桂林郡,开凿灵渠, ________ 湘江和漓江,桂林从此便成为南通海域、北达中原的重镇。在漫长的岁月里,桂林的 ________ 吸引着无数的文人墨客,使他们写下了许多 ________ 的诗篇。独特的人文景观也使桂林得到了“游山如读史,看山如观画”的 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Quế Lâm là một thành phố văn hóa cổ có lịch sử hơn 2.000 năm. Sau khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc,... huyện Quế Lâm đã đào kênh Ling,... sông Tương Giang và sông Lệ Giang. Quế Lâm từ đó đã trở thành một thị trấn quan trọng nối biển ở phía nam và đồng bằng miền Trung ở phía bắc. Trong những năm dài, Quế Lâm... đã thu hút vô số văn nhân và nhà thơ, khiến họ viết rất nhiều... bài thơ. Cảnh quan văn hóa độc đáo cũng đã mang lại cho Quế Lâm danh tiếng “du ngoạn núi như đọc lịch sử, ngắm núi như xem tranh”... [Từ điền chuẩn: Thiết lập, giao tiếp, phong cảnh đẹp, phổ biến khen ngợi, vẻ đẹp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设置 沟通 奇山秀水 炙人口赞 美 (Thiết lập, cài đặt cấu hình giao tiếp, trao đổi kỳ lạ, kỳ diệu núi, ngọn núi Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú nước dân số, nhân khẩu đẹp, xinh đẹp)
- B. 设立 贯通 风景秀丽 家喻户晓 称赞 (Thiết lập, thành lập thông suốt, nối liền thông suốt phong cảnh, cảnh sắc Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú nhà nhà đều biết, người người đều hay khen ngợi, tán thưởng)
- C. 建立 贯穿 迷人景色 满城风雨 赞誉 (Thiết lập, gây dựng xuyên suốt, thấm nhuần quán triệt từ đầu đến cuối quyến rũ, mê hồn cảnh sắc, phong cảnh đầy, tràn đầy thành, thành phố mưa gió, phong ba bão táp cuộc đời (nghĩa đen)
- D. 创立 连接 奇峰怪石 路人皆知 赞扬 (Sáng lập, thành lập kết nối, liên kết kỳ lạ, kỳ diệu Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. kỳ lạ, quái dị Thạch (họ Thạch đường người đều, tất cả biết, nhận thức tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (设置 沟通 奇山秀水 炙人口赞 美 — Thiết lập, giao tiếp, phong cảnh đẹp, phổ biến khen ngợi, vẻ đẹp) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔ nhiễm đất không giống như ô nhiễm không khí hoặc nước
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Ô nhiễm đất không giống như ô nhiễm không khí hoặc nước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨 (Mỗi thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ năm (thời gian) ô nhiễm, làm ô nhiễm khiến cho, làm cho lương thực, ngũ cốc giảm, trừ sản xuất, sinh ra nhiều vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
- B. 土壤污染不像大气或水污染物那样 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm không giống như, tựa như khí quyển, bầu khí quyển hoặc, hay là nước ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật như thế, như vậy)
- C. 土壤污染会使污染物在植物中积累 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm biết khiến cho, làm cho ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật ở thực vật, cây cỏ trong, ở giữa tích lũy, tích tụ)
- D. 土壤污染比其他污染的危害时间更长 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm so với khác, những cái khác nguy hại, làm hại ô nhiễm, làm ô nhiễm thời gian hơn dài, lâu dài)
- E. 也是造成土壤污染的重要来源 (Cũng là, phải gây nên, tạo thành thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn gốc, căn nguyên)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề B (“土壤污染不像大气或水污染物那样” — Ô nhiễm đất không giống như ô nhiễm không khí hoặc nước) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔ nhiễm đất kéo dài hơn các ô nhiễm khác
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Ô nhiễm đất kéo dài hơn các ô nhiễm khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨 (Mỗi thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ năm (thời gian) ô nhiễm, làm ô nhiễm khiến cho, làm cho lương thực, ngũ cốc giảm, trừ sản xuất, sinh ra nhiều vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
- B. 土壤污染不像大气或水污染物那样 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm không giống như, tựa như khí quyển, bầu khí quyển hoặc, hay là nước ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật như thế, như vậy)
- C. 土壤污染会使污染物在植物中积累 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm biết khiến cho, làm cho ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật ở thực vật, cây cỏ trong, ở giữa tích lũy, tích tụ)
- D. 土壤污染比其他污染的危害时间更长 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm so với khác, những cái khác nguy hại, làm hại ô nhiễm, làm ô nhiễm thời gian hơn dài, lâu dài)
- E. 也是造成土壤污染的重要来源 (Cũng là, phải gây nên, tạo thành thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn gốc, căn nguyên)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề D (“土壤污染比其他污染的危害时间更长” — Ô nhiễm đất kéo dài hơn các ô nhiễm khác) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó cũng là một nguồn gây ô nhiễm đất quan trọng HSK (Cấp 6) Bài kiểm tra mô phỏng 4
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Nó cũng là một nguồn gây ô nhiễm đất quan trọng HSK (Cấp 6) Bài kiểm tra mô phỏng 4
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨 (Mỗi thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ năm (thời gian) ô nhiễm, làm ô nhiễm khiến cho, làm cho lương thực, ngũ cốc giảm, trừ sản xuất, sinh ra nhiều vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
- B. 土壤污染不像大气或水污染物那样 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm không giống như, tựa như khí quyển, bầu khí quyển hoặc, hay là nước ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật như thế, như vậy)
- C. 土壤污染会使污染物在植物中积累 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm biết khiến cho, làm cho ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật ở thực vật, cây cỏ trong, ở giữa tích lũy, tích tụ)
- D. 土壤污染比其他污染的危害时间更长 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm so với khác, những cái khác nguy hại, làm hại ô nhiễm, làm ô nhiễm thời gian hơn dài, lâu dài)
- E. 也是造成土壤污染的重要来源 (Cũng là, phải gây nên, tạo thành thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn gốc, căn nguyên)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề E (“也是造成土壤污染的重要来源” — Nó cũng là một nguồn gây ô nhiễm đất quan trọng HSK (Cấp 6) Bài kiểm tra mô phỏng 4) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔ nhiễm đất làm giảm sản lượng lương thực hơn 10 triệu tấn mỗi năm
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Ô nhiễm đất làm giảm sản lượng lương thực hơn 10 triệu tấn mỗi năm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨 (Mỗi thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ năm (thời gian) ô nhiễm, làm ô nhiễm khiến cho, làm cho lương thực, ngũ cốc giảm, trừ sản xuất, sinh ra nhiều vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
- B. 土壤污染不像大气或水污染物那样 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm không giống như, tựa như khí quyển, bầu khí quyển hoặc, hay là nước ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật như thế, như vậy)
- C. 土壤污染会使污染物在植物中积累 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm biết khiến cho, làm cho ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật ở thực vật, cây cỏ trong, ở giữa tích lũy, tích tụ)
- D. 土壤污染比其他污染的危害时间更长 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm so với khác, những cái khác nguy hại, làm hại ô nhiễm, làm ô nhiễm thời gian hơn dài, lâu dài)
- E. 也是造成土壤污染的重要来源 (Cũng là, phải gây nên, tạo thành thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn gốc, căn nguyên)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề A (“每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨” — Ô nhiễm đất làm giảm sản lượng lương thực hơn 10 triệu tấn mỗi năm) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔ nhiễm đất khiến chất ô nhiễm tích tụ trong thực vật
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Ô nhiễm đất khiến chất ô nhiễm tích tụ trong thực vật
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年的土壤污染使粮食减产1000多万吨 (Mỗi thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ năm (thời gian) ô nhiễm, làm ô nhiễm khiến cho, làm cho lương thực, ngũ cốc giảm, trừ sản xuất, sinh ra nhiều vạn, mười nghìn (10.000) tấn (đơn vị trọng lượng))
- B. 土壤污染不像大气或水污染物那样 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm không giống như, tựa như khí quyển, bầu khí quyển hoặc, hay là nước ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật như thế, như vậy)
- C. 土壤污染会使污染物在植物中积累 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm biết khiến cho, làm cho ô nhiễm, làm ô nhiễm sinh vật, vật ở thực vật, cây cỏ trong, ở giữa tích lũy, tích tụ)
- D. 土壤污染比其他污染的危害时间更长 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ ô nhiễm, làm ô nhiễm so với khác, những cái khác nguy hại, làm hại ô nhiễm, làm ô nhiễm thời gian hơn dài, lâu dài)
- E. 也是造成土壤污染的重要来源 (Cũng là, phải gây nên, tạo thành thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ quan trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm nguồn gốc, căn nguyên)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề C (“土壤污染会使污染物在植物中积累” — Ô nhiễm đất khiến chất ô nhiễm tích tụ trong thực vật) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực tế điều này hoàn toàn sai
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Thực tế điều này hoàn toàn sai
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它昂首独立 (Nó đầu tiên, đứng đầu độc lập, tự chủ)
- B. 一旦灭绝,必不再生 (Một khi, một sớm một chiều tắt, dập tắt tuyệt đối ắt, ắt hẳn không còn nữa, không lặp lại sinh ra, sinh trưởng)
- C. 其实大谬不然 (Thực ra, kỳ thực to, lớn nếu không thì, bằng không)
- D. 和其他珍稀物种一样 (Và khác, những cái khác quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) sinh vật, vật loại, kiểu giống nhau, như nhau)
- E. 一旦危险来临 (Một khi, một sớm một chiều nguy hiểm đến, tới Nhìn xuống, đến)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề C (“其实大谬不然” — Thực tế điều này hoàn toàn sai) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống như các loài quý hiếm khác
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Giống như các loài quý hiếm khác
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它昂首独立 (Nó đầu tiên, đứng đầu độc lập, tự chủ)
- B. 一旦灭绝,必不再生 (Một khi, một sớm một chiều tắt, dập tắt tuyệt đối ắt, ắt hẳn không còn nữa, không lặp lại sinh ra, sinh trưởng)
- C. 其实大谬不然 (Thực ra, kỳ thực to, lớn nếu không thì, bằng không)
- D. 和其他珍稀物种一样 (Và khác, những cái khác quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) sinh vật, vật loại, kiểu giống nhau, như nhau)
- E. 一旦危险来临 (Một khi, một sớm một chiều nguy hiểm đến, tới Nhìn xuống, đến)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề D (“和其他珍稀物种一样” — Giống như các loài quý hiếm khác) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Nó đứng cao và độc lập
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它昂首独立 (Nó đầu tiên, đứng đầu độc lập, tự chủ)
- B. 一旦灭绝,必不再生 (Một khi, một sớm một chiều tắt, dập tắt tuyệt đối ắt, ắt hẳn không còn nữa, không lặp lại sinh ra, sinh trưởng)
- C. 其实大谬不然 (Thực ra, kỳ thực to, lớn nếu không thì, bằng không)
- D. 和其他珍稀物种一样 (Và khác, những cái khác quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) sinh vật, vật loại, kiểu giống nhau, như nhau)
- E. 一旦危险来临 (Một khi, một sớm một chiều nguy hiểm đến, tới Nhìn xuống, đến)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề A (“它昂首独立” — Nó đứng cao và độc lập) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): một khi nguy hiểm ập đến
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它昂首独立 (Nó đầu tiên, đứng đầu độc lập, tự chủ)
- B. 一旦灭绝,必不再生 (Một khi, một sớm một chiều tắt, dập tắt tuyệt đối ắt, ắt hẳn không còn nữa, không lặp lại sinh ra, sinh trưởng)
- C. 其实大谬不然 (Thực ra, kỳ thực to, lớn nếu không thì, bằng không)
- D. 和其他珍稀物种一样 (Và khác, những cái khác quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) sinh vật, vật loại, kiểu giống nhau, như nhau)
- E. 一旦危险来临 (Một khi, một sớm một chiều nguy hiểm đến, tới Nhìn xuống, đến)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề E (“一旦危险来临” — một khi nguy hiểm ập đến) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột khi đã tuyệt chủng sẽ không bao giờ tái sinh
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Một khi đã tuyệt chủng sẽ không bao giờ tái sinh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它昂首独立 (Nó đầu tiên, đứng đầu độc lập, tự chủ)
- B. 一旦灭绝,必不再生 (Một khi, một sớm một chiều tắt, dập tắt tuyệt đối ắt, ắt hẳn không còn nữa, không lặp lại sinh ra, sinh trưởng)
- C. 其实大谬不然 (Thực ra, kỳ thực to, lớn nếu không thì, bằng không)
- D. 和其他珍稀物种一样 (Và khác, những cái khác quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) sinh vật, vật loại, kiểu giống nhau, như nhau)
- E. 一旦危险来临 (Một khi, một sớm một chiều nguy hiểm đến, tới Nhìn xuống, đến)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề B (“旦灭绝,必不再生” — Một khi đã tuyệt chủng sẽ không bao giờ tái sinh) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: "Lý thuyết của ông" được gạch chân trong bài viết đề cập đến khía cạnh nào trong nghiên cứu của Charles? → Đáp án: Câu hỏi về nguồn gốc con người
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 81. 文章画线处“他的理论”是指查尔斯关于哪方面的研究? ("Lý thuyết của ông" được gạch chân trong bài viết đề cập đến khía cạnh nào trong nghiên cứu của Charles?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Câu hỏi về nguồn gốc con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类的起源问题 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ loài người, nhân loại câu hỏi, vấn đề)
- B. 人类褪毛的原因 (Loài người, nhân loại nguyên nhân, lý do lông, tóc)
- C. 人类南迁的原因 (Loài người, nhân loại phía Nam nguyên nhân, lý do)
- D. 人类的进化问题 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học loài người, nhân loại câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文章画线处“他的理论”是指查尔斯关于哪方面的研究?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án A (“人类的起源问题” — Câu hỏi về nguồn gốc con người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về vấn đề rụng tóc ở người, điều nào sau đây thường được cộng đồng khoa học chấp nhận? → Đáp án: Tóc con người dần phai nhạt khi con người di chuyển từ rừng lên đồng bằng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 82. 关于人类褪毛的说法,下列哪项是科学界所公认的? (Về vấn đề rụng tóc ở người, điều nào sau đây thường được cộng đồng khoa học chấp nhận?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Tóc con người dần phai nhạt khi con người di chuyển từ rừng lên đồng bằng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类向北迁徒时为了两性喜好的选择而褪毛 (Loài người, nhân loại hướng tới, về phía phía Bắc thời gian, giờ để, vì (mục đích) hai (dùng trước lượng từ) tính, tính chất (hậu tố) lựa chọn, chọn lựa tốt, đẹp mà, nhưng lông, tóc)
- B. 人类由非洲迁徙到世界各地为了进化而褪毛 (Loài người, nhân loại do, bởi phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. di cư, di cư theo mùa (chim chóc đến, tới thế giới các nơi, khắp mọi miền đất nước để, vì (mục đích) tiến hóa, sự tiến hóa sinh học mà, nhưng lông, tóc)
- C. 人类的毛是由森林往平原移居时逐渐褪尽的 (Lông, tóc loài người, nhân loại là, phải do, bởi rừng, rừng rậm hướng về, đi về phía đồng bằng, bình nguyên di chuyển, dời chuyển thời gian, giờ dần dần, từ từ dốc hết sức, hoàn toàn)
- D. 人类在地球的最后两次冰河期之间开始褪毛 (Loài người, nhân loại ở Trái Đất, địa cầu của (trợ từ định ngữ) cuối cùng, sau chót hai (dùng trước lượng từ) lần băng, nước đá con sông kỳ, thời kỳ giữa, trong khoảng bắt đầu lông, tóc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于人类褪毛的说法,下列哪项是科学界所公认的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“人类的毛是由森林往平原移居时逐渐褪尽的” — Tóc con người dần phai nhạt khi con người di chuyển từ rừng lên đồng bằng.) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Đoạn thứ hai của bài viết chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào của màn hình? → Đáp án: chức năng
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 83. 文中第二段主要介绍了屏风的哪个方面? (Đoạn thứ hai của bài viết chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào của màn hình?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): chức năng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特点 (tè diǎn: đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
- C. 种类 (zhǒnglèi: chủng loại, các loại)
- D. 作用 (zuò yòng: tác dụng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中第二段主要介绍了屏风的哪个方面?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án D (“作用” — chức năng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều gì thường quyết định kích thước của màn hình? → Đáp án: Sử dụng dịp
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 84. 屏风的大小一般是由什么决定的? (Điều gì thường quyết định kích thước của màn hình?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Sử dụng dịp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屏风的用料 (Màn hình gập, tấm chắn sử dụng gió, cơn gió nguyên liệu, vật liệu)
- B. 使用的场合 (dịp, hoàn cảnh sử dụng, dùng)
- C. 屏风的用途 (Màn hình gập, tấm chắn công dụng, mục đích sử dụng gió, cơn gió)
- D. 个人的喜好 (Cá nhân tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “屏风的大小一般是由什么决定的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án B (“使用的场合” — Sử dụng dịp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Có bao nhiêu phương pháp dự báo động đất được đề cập trong bài viết? → Đáp án: năm loại
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 85. 文中提到了几种预测地震的方法? (Có bao nhiêu phương pháp dự báo động đất được đề cập trong bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): năm loại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三种 (ba loại, kiểu)
- B. 四种 (bốn loại, kiểu)
- C. 五种 (số năm (5) loại, kiểu)
- D. 六种 (sáu loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到了几种预测地震的方法?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-87), phương án C (“五种” — năm loại) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Các nhà khoa học Nga đã sử dụng phương pháp nào để đạt được bước đột phá trong dự đoán động đất? → Đáp án: Sử dụng các trận động đất nhỏ để dự đoán sự xuất hiện của trận động đất lớn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 86. 俄罗斯科学家利用哪种方法在地震预测方面取得了突破? (Các nhà khoa học Nga đã sử dụng phương pháp nào để đạt được bước đột phá trong dự đoán động đất?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Sử dụng các trận động đất nhỏ để dự đoán sự xuất hiện của trận động đất lớn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以“加卸载响应比”预测地震 (Lấy, dùng cộng, thêm vào hưởng ứng, đáp lại lời kêu gọi so với dự báo, dự đoán động đất, địa chấn)
- B. 利用小地震预测大地震的发生 (Tận dụng, khai thác sử dụng nhỏ, bé động đất, địa chấn dự báo, dự đoán đất mẹ, mảnh đất bao la xảy ra, phát sinh)
- C. 用电脑技术分析地震的活动性 (Sử dụng máy vi tính kỹ thuật, công nghệ phân tích, bài phân tích hoạt động, sự kiện động đất, địa chấn tính, tính chất (hậu tố))
- D. 用地球定位仪监测地壳的变化 (Sử dụng Trái Đất, địa cầu định vị, xác định vị trí quan trắc, giám sát đo đạc thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “俄罗斯科学家利用哪种方法在地震预测方面取得了突破?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-87), phương án B (“利用小地震预测大地震的发生” — Sử dụng các trận động đất nhỏ để dự đoán sự xuất hiện của trận động đất lớn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Các nhà khoa học Trung Quốc đã dự đoán thành công trận động đất lớn nào? → Đáp án: Trận động đất lớn ở tiểu lục địa Nam Á
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 87. 中国科学家成功地预测了哪次大地震? (Các nhà khoa học Trung Quốc đã dự đoán thành công trận động đất lớn nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Trận động đất lớn ở tiểu lục địa Nam Á
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帕克菲尔德地区地震 (Gam (đơn vị khối lượng = 1 đức, đạo đức phẩm hạnh khu vực, vùng động đất, địa chấn)
- B. 加利福尼亚南部地震 (Cộng, thêm vào có lợi, lợi ích phúc, hạnh phúc miền Nam, phía nam động đất, địa chấn)
- C. 日本神户大地震 (Nhật Bản thần, thần thánh hộ, hộ gia đình đất mẹ, mảnh đất bao la)
- D. 南亚次大陆大地震 (Phía Nam lần đại lục, lục địa đất mẹ, mảnh đất bao la)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “中国科学家成功地预测了哪次大地震?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-87), phương án D (“南亚次大陆大地震” — Trận động đất lớn ở tiểu lục địa Nam Á) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tác giả so sánh việc bắt ve sầu như thế nào? → Đáp án: đại bàng mạnh mẽ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 88. 作者把捕蝉时的蝈蝈比做什么? (Tác giả ví con muỗm (蝈蝈) khi bắt ve sầu với con vật gì?) khi bắt ve sầu với con vật gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): đại bàng mạnh mẽ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弱小的云雀 (Yếu, suy yếu mây, đám mây nhỏ, bé)
- B. 强健的雄鹰 (Hùng (Anh hùng, hào kiệt cường tráng dẻo dai)
- C. 笼里的囚犯 (Bên trong phạm phải, mắc phải)
- D. 甜美的水果 (Ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác trái cây, hoa quả đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “作者把捕蝉时的蝈蝈比做什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-90), phương án B (“强健的雄鹰” — đại bàng mạnh mẽ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài báo đề cập rằng sự khác biệt so với các loài động vật khác là: → Đáp án: Tấn công côn trùng mạnh hơn và lớn hơn mình
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 89. 文中提到,蝈蝈与其他动物的不同之处在于: (Bài viết đề cập điểm khác biệt của con muỗm (蝈蝈) so với các loài động vật khác là:) so với các loài động vật khác là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Tấn công côn trùng mạnh hơn và lớn hơn mình
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进攻比自己更强壮更大的昆虫 (Tấn công, công kích so với tự mình, bản thân hơn cường tráng, khỏe mạnh hơn côn trùng, sâu bọ to, lớn)
- B. 进攻那些没有防御能力的昆虫 (Tấn công, công kích những cái đó, những người đó không có phòng thủ, phòng vệ côn trùng, sâu bọ năng lực, khả năng)
- C. 只进攻那些味道甜美的小昆虫 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) tấn công, công kích những cái đó, những người đó mùi vị, hương vị ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác nhỏ, bé đẹp, xinh đẹp côn trùng, sâu bọ)
- D. 进攻比自己弱小得多的小昆虫 (Tấn công, công kích so với tự mình, bản thân yếu, suy yếu nhỏ, bé nhiều nhỏ, bé côn trùng, sâu bọ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到,蝈蝈与其他动物的不同之处在于:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-90), phương án A (“进攻比自己更强壮更大的昆虫” — Tấn công côn trùng mạnh hơn và lớn hơn mình) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết này chủ yếu giới thiệu khía cạnh nào? → Đáp án: Con mồi
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 90. 本文主要介绍了蝈蝈的哪个方面? (Bài viết này chủ yếu giới thiệu phương diện nào của loài muỗm (蝈蝈)?)?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Con mồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外形 (hình dạng, hình thái bên ngoài)
- B. 叫声 (tên là, gọi âm thanh, tiếng vang)
- C. 颜色 (yán sè: màu sắc)
- D. 捕食 (bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文主要介绍了蝈蝈的哪个方面?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-90), phương án D (“捕食” — Con mồi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Lợi ích của thiết kế ngọn đuốc Olympic đôi là gì? → Đáp án: Đảm bảo ngọn đuốc không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 91. 奥运火炬的双火焰设计有什么好处? (Lợi ích của thiết kế ngọn đuốc Olympic đôi là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Đảm bảo ngọn đuốc không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使火炬更为美观、火焰更大 (Khiến cho, làm cho ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen hơn vì, để đẹp mắt, mỹ quan ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy hơn to, lớn)
- B. 保证火炬不受外界环境影响 (Bảo đảm, cam kết ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen không nhận, chịu đựng ngoại giới, thế giới bên ngoài môi trường ảnh hưởng, tác động)
- C. 保证火炬内燃料的充分燃烧 (Bảo đảm, cam kết ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen bên trong, nội bộ đầy đủ, trọn vẹn nhiên liệu, chất đốt đốt cháy, cháy)
- D. 使火炬能一直保持大火状态 (Khiến cho, làm cho ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen có thể luôn duy trì, giữ vững lửa lớn, đám cháy to trạng thái, phong độ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “奥运火炬的双火焰设计有什么好处?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 91-93), phương án B (“保证火炬不受外界环境影响” — Đảm bảo ngọn đuốc không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Những con số được liệt kê trong đoạn thứ tư của cuốn sách này cho thấy điều gì? → Đáp án: Sự ổn định của ngọn đuốc Olympic và khả năng thích ứng của nó với thế giới bên ngoài
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 92. 本中第四段列举的数字说明了什么? (Những con số được liệt kê trong đoạn thứ tư của cuốn sách này cho thấy điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Sự ổn định của ngọn đuốc Olympic và khả năng thích ứng của nó với thế giới bên ngoài
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奥运火炬的稳定性及对外界的适应性 (Vận chuyển, chở ổn định, vững vàng ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với đối ngoại, hướng ra bên ngoài thích nghi, thích ứng giới, ranh giới tính, tính chất (hậu tố))
- B. 奥运火炬先进的设计及其高品质用料 (Vận chuyển, chở ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen thiết kế, quy hoạch tiên tiến, hiện đại hàng đầu và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó cao chất lượng sản phẩm sử dụng nguyên liệu, vật liệu)
- C. 奥运火炬所采用的技术及手感舒适性 (Vận chuyển, chở ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen ngôi, tòa (trường học kỹ thuật, công nghệ áp dụng, sử dụng và, cùng với tay, bàn tay cảm giác, cảm xúc cảm động dễ chịu, thoải mái tính, tính chất (hậu tố))
- D. 奥运火炬的外形特点及其燃烧的时间 (Vận chuyển, chở bên ngoài ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen hình dạng, hình thái đặc điểm, nét đặc trưng và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó thời gian đốt cháy, cháy)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本中第四段列举的数字说明了什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 91-93), phương án A (“奥运火炬的稳定性及对外界的适应性” — Sự ổn định của ngọn đuốc Olympic và khả năng thích ứng của nó với thế giới bên ngoài) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết này chủ yếu giải thích điều gì? → Đáp án: Ngọn đuốc Olympic mang hàm lượng công nghệ cao
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 93. 本文主要说明了什么? (Bài viết này chủ yếu giải thích điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Ngọn đuốc Olympic mang hàm lượng công nghệ cao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奥运火炬的选材过程 (Vận chuyển, chở chọn, lựa chọn tuyển chọn ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen Gỗ, vật liệu quá trình, tiến trình)
- B. 奥运火炬科技含量很高 (Vận chuyển, chở ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen khoa học công nghệ, khoa kỹ hàm lượng, nồng độ thành phần rất cao)
- C. 奥运火炬的内部组成 (Vận chuyển, chở bên trong, nội bộ ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen tạo thành, cấu thành)
- D. 奥运火炬的设计及制作 (Vận chuyển, chở thiết kế, quy hoạch ngọn đuốc, đuốc sáng ngọn đuốc (nghĩa đen và, cùng với chế tác, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文主要说明了什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 91-93), phương án B (“奥运火炬科技含量很高” — Ngọn đuốc Olympic mang hàm lượng công nghệ cao) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về “phát triển nền kinh tế ít carbon”, có một nội dung không phù hợp với nội dung bài viết là: → Đáp án: Sẽ hạn chế sự ra đời và phát triển của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 94. 关于“发展低碳经济”,不符合文章内容的一项是: (Về “phát triển nền kinh tế ít carbon”, có một nội dung không phù hợp với nội dung bài viết là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Sẽ hạn chế sự ra đời và phát triển của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高能源利用率并创建清洁能源 (Nâng cao, cải thiện nguồn năng lượng, năng lượng tận dụng, khai thác sử dụng và, đồng thời kiến tạo, thành lập xây dựng nên sạch sẽ nguồn năng lượng, năng lượng)
- B. 以技术创新、制度创新等为核心 (Lấy, dùng kỹ thuật, công nghệ đổi mới sáng tạo chế độ, thể chế đổi mới sáng tạo chờ đợi vì, để cốt lõi, trọng tâm)
- C. 将限制高能耗产业的引进与发展 (Sẽ, sắp hạn chế, giới hạn cao có thể tiêu hao, làm hao tổn tiếp thu, du nhập ngành công nghiệp, ngành sản xuất và, cùng với phát triển)
- D. 以低能耗、低排放、低污染为基础 (Lấy, dùng thấp, cúi đầu có thể tiêu hao, làm hao tổn thấp, cúi đầu phát thải, xả thải (khí thải thấp, cúi đầu ô nhiễm, làm ô nhiễm vì, để nền tảng, cơ sở)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于“发展低碳经济”,不符合文章内容的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 94-96), phương án C (“将限制高能耗产业的引进与发展” — Sẽ hạn chế sự ra đời và phát triển của các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao chúng ta nên thúc đẩy “nền kinh tế ít carbon”? → Đáp án: Tránh sự suy thoái thảm khốc của khí hậu toàn cầu
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 95. 为什么要推行“低碳经济”? (Tại sao chúng ta nên thúc đẩy “nền kinh tế ít carbon”?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Tránh sự suy thoái thảm khốc của khí hậu toàn cầu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有效促进全球经济可持续发展 (Có hiệu lực, hiệu quả thúc đẩy, xúc tiến toàn cầu, toàn thế giới kinh tế có thể kéo dài, duy trì liên tục phát triển)
- B. 避免全球气候发生灾难性恶化 (Tránh, phòng tránh toàn cầu, toàn thế giới khí hậu xảy ra, phát sinh thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai tính, tính chất (hậu tố) xấu đi, trầm trọng thêm)
- C. 节能减排以减少全球能源消耗 (Tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện năng giảm, trừ xếp hàng lấy, dùng giảm bớt, cắt giảm toàn cầu, toàn thế giới nguồn năng lượng, năng lượng tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
- D. 保护地球有限的可利用的资源 (Bảo vệ, giữ gìn Trái Đất, địa cầu có thể hữu hạn, có giới hạn tài nguyên, nguồn lực tận dụng, khai thác sử dụng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “为什么要推行“低碳经济”?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 94-96), phương án B (“避免全球气候发生灾难性恶化” — Tránh sự suy thoái thảm khốc của khí hậu toàn cầu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Mục đích cuối cùng của việc chứng nhận sản phẩm ít carbon là gì? → Đáp án: Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 96. 开展低碳产品认证的最终目的是什么? (Mục đích cuối cùng của việc chứng nhận sản phẩm ít carbon là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少全球温室气体的排放 (Giảm bớt, cắt giảm toàn cầu, toàn thế giới Ôn (họ Ôn phòng, buồng phát thải, xả thải (khí thải chất khí, thể khí)
- B. 有效降低企业的生产成本 (Có hiệu lực, hiệu quả hạ thấp, giảm thiểu sản xuất, chế tạo doanh nghiệp, công ty giá thành, chi phí sản xuất)
- C. 使公众接受新的消费模式 (Khiến cho, làm cho công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi tiếp nhận, chấp nhận tiêu dùng, chi tiêu mới mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- D. 促进各企业开展技术创新 (Thúc đẩy, xúc tiến các, mỗi doanh nghiệp, công ty triển khai, phát động kỹ thuật, công nghệ đổi mới sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “开展低碳产品认证的最终目的是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 94-96), phương án A (“减少全球温室气体的排放” — Giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Làm thế nào bia thường được giữ tươi trước khi áp dụng phương pháp "tiệt trùng"? → Đáp án: Không được đề cập trong bài viết
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 97. 在应用“巴氏灭菌法”之前,啤酒一般是怎么保鲜的? (Làm thế nào bia thường được giữ tươi trước khi áp dụng phương pháp "tiệt trùng"?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Không được đề cập trong bài viết
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷冻 (lạnh đóng băng, lạnh cóng)
- B. 高温 (gāowēn: nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức)
- C. 文中未提到 (Văn (họ Văn trong, ở giữa nhắc đến, đề cập tới)
- D. 加热 (jiārè: gia nhiệt, đun nóng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “在应用“巴氏灭菌法”之前,啤酒一般是怎么保鲜的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án C (“文中未提到” — Không được đề cập trong bài viết) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Hiện nay, sữa đóng túi thường được bảo quản như thế nào? → Đáp án: Xử lý ở nhiệt độ thấp trước, sau đó thanh trùng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 98. 目前,袋装牛奶一般是采用什么方式保存的? (Hiện nay, sữa đóng túi thường được bảo quản như thế nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Xử lý ở nhiệt độ thấp trước, sau đó thanh trùng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先进行低温处理,再进行巴氏消毒 (Tiên tiến, hiện đại hàng đầu đi, làm nhiệt độ thấp, hàn nhiệt xử lý, giải quyết lại, nữa tiến hành, thực hiện Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
- B. 先进行高温处理,再进行低温冷藏 (Tiên tiến, hiện đại hàng đầu đi, làm nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức xử lý, giải quyết lại, nữa tiến hành, thực hiện nhiệt độ thấp, hàn nhiệt lạnh cất giấu, ẩn nấp)
- C. 先进行高温处理,再4 (Tiên tiến, hiện đại hàng đầu đi, làm nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức xử lý, giải quyết lại, nữa)
- D. 先进行高温处理,再进行巴氏消毒 (Tiên tiến, hiện đại hàng đầu đi, làm nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức xử lý, giải quyết lại, nữa tiến hành, thực hiện Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). khử trùng, tiêu độc sát khuẩn)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “目前,袋装牛奶一般是采用什么方式保存的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án A (“先进行低温处理,再进行巴氏消毒” — Xử lý ở nhiệt độ thấp trước, sau đó thanh trùng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Hiện nay, phương pháp khử trùng nào thường được sử dụng cho sữa đóng gói trong thùng carton? → Đáp án: khử trùng ở nhiệt độ cực cao
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 99. 目前,纸盒包装的牛奶一般采用什么消毒法? (Hiện nay, phương pháp khử trùng nào thường được sử dụng cho sữa đóng gói trong thùng carton?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): khử trùng ở nhiệt độ cực cao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巴氏灭菌法 (Thị (Tên đệm truyền thống biểu thị dòng dõi, nguồn cội gia tộc của người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Á Đông.). tắt, dập tắt pháp luật, luật lệ)
- B. 低温灭菌法 (Nhiệt độ thấp, hàn nhiệt tắt, dập tắt pháp luật, luật lệ)
- C. 超高温灭菌法 (Siêu, vượt bậc nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức tắt, dập tắt pháp luật, luật lệ)
- D. 高温灭菌法 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức tắt, dập tắt pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “目前,纸盒包装的牛奶一般采用什么消毒法?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án C (“超高温灭菌法” — khử trùng ở nhiệt độ cực cao) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Pasteur đã làm cách nào để giữ cho bia luôn tươi ngon và đồng thời tiêu diệt vi khuẩn? → Đáp án: ở tuổi 50
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 100. 当年,巴斯德是怎样做到既使啤酒保鲜,又把细菌杀死的呢? (Pasteur đã làm cách nào để giữ cho bia luôn tươi ngon và đồng thời tiêu diệt vi khuẩn?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): ở tuổi 50
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在71.6 (Ở) (Ở)
- B. 在100 (Ở) (Ở)
- C. 或更高温度下加热15分钟 (Hoặc, hay là hơn nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức độ (nhiệt độ, góc dưới gia nhiệt, đun nóng phút)
- D. 在50 (Ở) (Ở)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “当年,巴斯德是怎样做到既使啤酒保鲜,又把细菌杀死的呢?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 97-100), phương án D (“在50” — ở tuổi 50) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóm tắt văn bản thành đoạn văn khoảng 400 chữ. Bài mẫu chuẩn BLCUP: 《诚实的拒绝》 (từ chối trung thực).
✓ Đáp án chuẩn 《诚实的拒绝》
前些天,我的一个朋友跟我谈起他刚失之交臂的生意时,频频叹息,非常遗憾。原来,一家法国公司需要搭建一个举办展会的舞台,找到了他们公司和另一家德国公司。他们做好了策划方案,同时也派人去打听了竞争对手的情况,结果发现,对方的工期跟自己的完全一样,都是20天。为了比对手更具优势,他们硬是将工期压缩为16天,并且认为在这个效率第一的商业竞争中,自己已经稳操胜券了。
结果大大出乎他们的意料,对方选择了那家德国公司,并给了对方25天的时间。因为搭建这样一个舞台至少需要20天,他们公司的“不诚实”使客户失去了足够的安全感。
由此我想起了另一个故事。2000年,一家刚刚创办的小网络公司迎来了一位大客户,经理亲自接待。客户拿出策划书问:“这个项目多长时间能完成?”“6个月。”经理如实回答。“4个月行吗?我给你增加报酬。”“对不起,我们做不到。”经理诚实地拒绝了这笔唾手可得的大生意。没想到,那位客户哈哈大笑并马上在合同上签了字。客户非常欣赏经理的诚实,认为在他的领导下,一定能保证产品的质量。
几年后的今天,这家小网络公司已家喻户晓,它就是“百度”。
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《诚实的拒绝》 (từ chối trung thực)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《诚实的拒绝》
前些天,我的一个朋友跟我谈起他刚失之交臂的生意时,频频叹息,非常遗憾。原来,一家法国公司需要搭建一个举办展会的舞台,找到了他们公司和另一家德国公司。他们做好了策划方案,同时也派人去打听了竞争对手的情况,结果发现,对方的工期跟自己的完全一样,都是20天。为了比对手更具优势,他们硬是将工期压缩为16天,并且认为在这个效率第一的商业竞争中,自己已经稳操胜券了。
结果大大出乎他们的意料,对方选择了那家德国公司,并给了对方25天的时间。因为搭建这样一个舞台至少需要20天,他们公司的“不诚实”使客户失去了足够的安全感。
由此我想起了另一个故事。2000年,一家刚刚创办的小网络公司迎来了一位大客户,经理亲自接待。客户拿出策划书问:“这个项目多长时间能完成?”“6个月。”经理如实回答。“4个月行吗?我给你增加报酬。”“对不起,我们做不到。”经理诚实地拒绝了这笔唾手可得的大生意。没想到,那位客户哈哈大笑并马上在合同上签了字。客户非常欣赏经理的诚实,认为在他的领导下,一定能保证产品的质量。
几年后的今天,这家小网络公司已家喻户晓,它就是“百度”。
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile