Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Chỉ có một bước giữa thành công và thất bại. Một nhà văn đã từng nói: “Bước quan trọng nhất của cuộc đời nằm ở bước này”. Nhiều người đã đi được 99 bước chỉ để rồi phải nản lòng trước những khó khăn mà họ gặp phải. Mãi sau này tôi mới phát hiện ra rằng mình chỉ còn cách thành công một bước nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 成功与失败只有一步之隔。有位作家曾经说过:“人生道路最关键的就在于这一步。”许多人明明跑了99步,结果因为面临苦难而却步。事后才发现,原来距离成功只差一步。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có một bước giữa thành công và thất bại. Một nhà văn đã từng nói: “Bước quan trọng nhất của cuộc đời nằm ở bước này”. Nhiều người đã đi được 99 bước chỉ để rồi phải nản lòng trước những khó khăn mà họ gặp phải. Mãi sau này tôi mới phát hiện ra rằng mình chỉ còn cách thành công một bước nữa. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在关键的时候坚持就可能成功 (Ở then chốt, mấu chốt của (trợ từ định ngữ) lúc, khi kiên trì, bền bỉ thì, liền có thể thành công)
- B. 成功与失败取决于这最后一步 (Thành công lấy, nhận cùng/với thất bại Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại đây, này cuối cùng, sau chót một bước, bước đi)
- C. 相对于最后一步99步作用甚小 (Tương đối ở, tại cuối cùng, sau chót một bước, bước đi bước, bước đi tác dụng nhỏ, bé)
- D. 成功与失败之间只有一步之遥 (Thành công và, cùng với thất bại giữa, trong khoảng chỉ có (điều kiện duy nhất) một bước, bước đi của)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (在关键的时候坚持就可能成功 — Nếu bạn kiên trì vào thời điểm quan trọng, bạn có thể thành công) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mực ống còn được gọi là mực nang. Họ dựa vào mực để tồn tại. Khi gặp kẻ thù mạnh, chúng sẽ phun ra những dòng mực từ cơ thể. Mực phân tán thành khói trong nước, giống như bom khói được thả ra. Mực phun mực rất giỏi. Hầu hết, hình dạng của quả cầu mực giống với hình dạng của chính nó; nhưng khi gặp cá lớn thì nó sẽ nổ tung và phun ra mực đặc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 乌贼又叫墨斗鱼,它们是靠墨汁来生存的,当遇到强敌时,它们就会从体内喷出一股股的墨汁来。墨汁在水中散成烟雾状,仿佛释放的烟雾弹。乌贼喷墨的技巧很高,大部分的时候,墨团的形状与它自己的形状相似;而当碰到大鱼时,它们会一下子爆炸似的喷出很浓的墨汁来。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mực ống còn được gọi là mực nang. Họ dựa vào mực để tồn tại. Khi gặp kẻ thù mạnh, chúng sẽ phun ra những dòng mực từ cơ thể. Mực phân tán thành khói trong nước, giống như bom khói được thả ra. Mực phun mực rất giỏi. Hầu hết, hình dạng của quả cầu mực giống với hình dạng của chính nó; nhưng khi gặp cá lớn thì nó sẽ nổ tung và phun ra mực đặc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乌贼依靠喷墨诱惑敌人 (Kẻ trộm, tên cướp dựa vào, nương tựa vào phun ra, xịt ra cám dỗ, quyến rũ mê hoặc kẻ thù, quân địch)
- B. 乌贼靠吃墨汁维持生命 (Kẻ trộm, tên cướp dựa vào, tựa vào ăn duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định sinh mệnh, sự sống)
- C. 墨斗鱼是喷墨表演高手 (Đấu tranh, chiến đấu cá là, phải phun ra, xịt ra biểu diễn, trình diễn cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng)
- D. 墨汁可以帮助乌贼逃脱 (Có thể giúp đỡ kẻ trộm, tên cướp trốn, đào tẩu cởi (quần áo, giày dép))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (墨汁可以帮助乌贼逃脱 — Mực giúp mực trốn thoát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nước khoáng là loại nước suối quanh năm phun lên từ lòng đất và chứa rất nhiều khoáng chất. Nước khoáng có thể chữa bệnh, điều này liên quan nhiều đến nhiệt độ của nước suối. Nước suối nóng có thể làm giãn mao mạch, thúc đẩy tuần hoàn máu và trao đổi chất. Nước suối có nhiệt độ cao có thể gây hưng phấn thần kinh, trong khi nước suối có nhiệt độ thấp có thể ức chế thần kinh. Các bác sĩ sử dụng những nguyên tắc này để điều trị bệnh nhân và điều chỉnh các chức năng thần kinh và sinh lý khác của họ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 矿泉水是一种从地下涌出的、常年不断、水中含有较多矿物质的泉水。矿泉水能治病,这跟泉水的温度有很大关系。热泉水能使毛细血管扩张,促进血液循环和新陈代谢。高热泉水能引起神经兴奋,而低热泉水则可以抑制神经。医生利用这些原理对病人进行治疗,调节其神经等生理机能。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước khoáng là loại nước suối quanh năm phun lên từ lòng đất và chứa rất nhiều khoáng chất. Nước khoáng có thể chữa bệnh, điều này liên quan nhiều đến nhiệt độ của nước suối. Nước suối nóng có thể làm giãn mao mạch, thúc đẩy tuần hoàn máu và trao đổi chất. Nước suối có nhiệt độ cao có thể gây hưng phấn thần kinh, trong khi nước suối có nhiệt độ thấp có thể ức chế thần kinh. Các bác sĩ sử dụng những nguyên tắc này để điều trị bệnh nhân và điều chỉnh các chức năng thần kinh và sinh lý khác của họ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 低热泉水可以控制过于兴奋的神经活动 (Thấp, cúi đầu nóng suối, dòng suối nước có thể kiểm soát, khống chế quá đỗi, quá mức dây thần kinh, hệ thần kinh hào hứng, phấn khích hoạt động, sự kiện)
- B. 泉水温度不同能对人体产生不同的效果 (Suối, dòng suối nước nhiệt độ khác nhau, không giống có thể đối với người sinh ra, nảy sinh hiệu quả, kết quả khác nhau, không giống)
- C. 人处在抑制状态下不宜饮用低热矿泉水 (Người đang ở vào, nằm ở (vị trí ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật trạng thái, phong độ dưới không nên, không thích hợp sử dụng thấp, cúi đầu nóng nước khoáng thiên nhiên)
- D. 饮用高热泉水可使抑郁的精神兴奋起来 (Sử dụng cao nóng suối, dòng suối nước có thể khiến cho, làm cho tinh thần, nghị lực hào hứng, phấn khích đứng dậy, thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (泉水温度不同能对人体产生不同的效果 — Nhiệt độ nước suối khác nhau có thể có tác động khác nhau đến cơ thể con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tập thể dục thường xuyên trong thời gian dài sẽ làm tăng nhịp tim và lưu lượng máu của con người, cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho các mô cơ thể một cách kịp thời. Vì tốc độ lưu thông máu trong khi tập thể dục nhanh hơn nhiều so với ở trạng thái yên tĩnh bình thường và một số lượng lớn mao mạch bị giãn ra nên nhiều chất thải và chất độc đọng lại trong các mô của cơ thể có thể được "rửa sạch", giống như quá trình làm sạch chung của cơ thể con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 长期有规律的健身锻炼会使人心率提高,血流加快,及时给身体组织提供充足的营养物质。由于运动时血液循环的速度比平时安静状态下快得多,而且大量毛细血管扩张,所以可以使许多滞留在身体组织内的废物和毒素被“冲刷清理”出来,就像给人体作了一次大扫除。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục thường xuyên trong thời gian dài sẽ làm tăng nhịp tim và lưu lượng máu của con người, cung cấp đủ chất dinh dưỡng cho các mô cơ thể một cách kịp thời. Vì tốc độ lưu thông máu trong khi tập thể dục nhanh hơn nhiều so với ở trạng thái yên tĩnh bình thường và một số lượng lớn mao mạch bị giãn ra nên nhiều chất thải và chất độc đọng lại trong các mô của cơ thể có thể được "rửa sạch", giống như quá trình làm sạch chung của cơ thể con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人体摄人营养物质为健身提供支持 (Người người dinh dưỡng, chất dinh dưỡng vật chất vì, để tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục cung cấp, mang lại ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 运动有助于清除身体组织中的垃圾 (Thể thao, vận động có ở, tại thanh trừ, quét sạch cơ thể, sức khỏe tổ chức, cơ quan rác, rác thải trong, ở giữa)
- C. 患心脏病的病人不宜参加体育运动 (Mắc bệnh bệnh nhân, người bệnh bệnh tim, bệnh tim mạch không nên, không thích hợp tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- D. 经常运动的人较一般人的心率要快 (Thường xuyên người thể thao, vận động khá, tương đối bình thường, thông thường tim, trái tim người cần nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (运动有助于清除身体组织中的垃圾 — Tập thể dục giúp loại bỏ chất thải khỏi các mô cơ thể) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong tương lai, mức năng suất tăng lên sẽ tiết kiệm được rất nhiều lao động. Mặc dù con người đang cố gắng cải thiện mức độ việc làm xã hội bằng cách phát triển nhiều ngành dịch vụ khác nhau nhưng về lâu dài sẽ có tình trạng dư thừa lao động tuyệt đối. Vì vậy, xã hội cần rút ngắn thời gian làm việc để đảm bảo có nhiều người có việc làm hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在未来,生产力水平的提高将节约大量的劳动力。虽然人类通过发展五花八门的服务产业在尽量提高社会就业水平,但从一个长期的趋势来看,劳动力会出现绝对的富余,因此,社会需要通过缩短劳动时间来保证更多的人就业。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tương lai, mức năng suất tăng lên sẽ tiết kiệm được rất nhiều lao động. Mặc dù con người đang cố gắng cải thiện mức độ việc làm xã hội bằng cách phát triển nhiều ngành dịch vụ khác nhau nhưng về lâu dài sẽ có tình trạng dư thừa lao động tuyệt đối. Vì vậy, xã hội cần rút ngắn thời gian làm việc để đảm bảo có nhiều người có việc làm hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务产业种类越多生产力水平越高 (Phục vụ, dịch vụ ngành công nghiệp, ngành sản xuất chủng loại, các loại càng... càng... (越...越...) nhiều sản xuất, chế tạo sức, sức lực trình độ, mức độ càng... càng... (越...越...) cao)
- B. 未来将减少工作时间以保证就业率 (Tương lai, mai sau sẽ, sắp giảm bớt, cắt giảm làm việc, công việc thời gian lấy, dùng bảo đảm, cam kết việc làm, giải quyết việc làm)
- C. 未来的富裕社会,人们将不必工作 (Giàu có, khá giả tương lai, mai sau xã hội mọi người, con người trong xã hội sẽ, sắp không cần, không nhất thiết làm việc, công việc)
- D. 生产力水平的提高将使失业率上升 (Sản xuất, chế tạo sức, sức lực nâng cao, cải thiện trình độ, mức độ sẽ, sắp khiến cho, làm cho thất nghiệp, mất việc làm tăng lên, đi lên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (未来将减少工作时间以保证就业率 — Thời gian làm việc sẽ giảm trong tương lai để đảm bảo tỷ lệ việc làm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hầu hết các tin nhắn văn bản rác trên điện thoại di động đều nhằm mục đích lừa tiền của người dùng và cũng có những tin nhắn văn bản quảng cáo. Việc kinh doanh SMS quả thực đã mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà khai thác, nhưng một số SMS đang trở thành một loại "ô nhiễm thông tin", khiến người ta không khỏi lo lắng. Các luật và quy định liên quan cần được cải thiện càng sớm càng tốt và các nhà cung cấp dịch vụ SMS cần được kiểm soát trước tiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 手机垃圾短信多是骗取用户钱财的,也有广告短信。短信业务的确给运营商们带来了丰厚的利润,但有些短信正成为一种“信息公害”,让人不堪其忧。现在应尽快完善相关监管法制,先管住短信服务提供者。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các tin nhắn văn bản rác trên điện thoại di động đều nhằm mục đích lừa tiền của người dùng và cũng có những tin nhắn văn bản quảng cáo. Việc kinh doanh SMS quả thực đã mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà khai thác, nhưng một số SMS đang trở thành một loại "ô nhiễm thông tin", khiến người ta không khỏi lo lắng. Các luật và quy định liên quan cần được cải thiện càng sớm càng tốt và các nhà cung cấp dịch vụ SMS cần được kiểm soát trước tiên. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手机提供的短信服务很多样 (Điện thoại di động tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn cung cấp, mang lại phục vụ, dịch vụ rất đa dạng, nhiều vẻ)
- B. 应该加强对垃圾短信的治理 (Nên tăng cường, củng cố đẩy mạnh đối với rác, rác thải quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn)
- C. 法制不健全致垃圾短信过多 (Pháp chế, thể chế pháp luật không hoàn thiện, kiện toàn tinh tế, tốt đẹp rác, rác thải tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn đã từng nhiều)
- D. 丰富的短信给人们带来方便 (Tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn phong phú, dồi dào cho mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (应该加强对垃圾短信的治理 — Cần tăng cường quản lý tin nhắn rác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Giờ đây, mức sống của người dân đã được cải thiện, mọi người lần lượt chuyển đến các tòa nhà, nhà cửa được trang trí đẹp mắt nhưng ít có sự tương tác giữa hàng xóm. Có người sống chung nhà mấy năm nhưng thậm chí còn không thể gọi tên nhau chứ đừng nói đến việc hiểu nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 现在,人们的生活水平提高了,大家都陆续搬进了楼房,家里都装修得很漂亮,但邻里之间的交往却少了。有的门对门住了好几年,也叫不上对方姓甚名谁,更谈不上了解了。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Giờ đây, mức sống của người dân đã được cải thiện, mọi người lần lượt chuyển đến các tòa nhà, nhà cửa được trang trí đẹp mắt nhưng ít có sự tương tác giữa hàng xóm. Có người sống chung nhà mấy năm nhưng thậm chí còn không thể gọi tên nhau chứ đừng nói đến việc hiểu nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼房的居住环境使邻里关系恶化 (Cư trú, sinh sống nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng môi trường khiến cho, làm cho bên trong mối quan hệ xấu đi, trầm trọng thêm)
- B. 楼房建筑给人们提供了独立空间 (Nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng kiến trúc, công trình kiến trúc cho mọi người, con người trong xã hội cung cấp, mang lại rồi độc lập, tự chủ không gian)
- C. 现代的居住模式淡化了邻里关系 (Cư trú, sinh sống hiện đại mô thức, mô hình phương thức vận hành khử mặn (dànhuà hǎishuǐ) rồi bên trong mối quan hệ)
- D. 楼房建筑改变了人们的交往方式 (Nhà tầng, tòa nhà nhiều tầng kiến trúc, công trình kiến trúc thay đổi, biến đổi rồi giao lưu, qua lại mọi người, con người trong xã hội phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (现代的居住模式淡化了邻里关系 — Mô hình sống hiện đại hạ thấp mối quan hệ hàng xóm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ "hacker" được dịch từ tiếng Anh hACKEr và ban đầu được dùng để chỉ "một lập trình viên máy tính rất lành nghề", tức là một bậc thầy máy tính. Với sự phổ biến ngày càng tăng của Internet, các cuộc tấn công vào trang web xảy ra thường xuyên và tác hại gây ra ngày càng nghiêm trọng. Vì vậy, “hacker” hiện nay thường dùng để chỉ những người sử dụng công nghệ lập trình máy tính để gây rắc rối cho các website máy tính và gây nguy hiểm cho an ninh mạng. Nó đã trở thành một thuật ngữ xúc phạm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “黑客”一词是从英文hACkEr翻译过来的,最初用来指代“技术十分高超的计算机程序员”,也就是电脑高手。而随着互联网的日益普及,网站被攻击的现象频繁发生,造成的危害越来越严重,因此,现在“黑客”通常是指那些利用计算机程序编制技术给电脑网站制造麻烦且危害网络安全的人,成了贬义词。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "hacker" được dịch từ tiếng Anh hACKEr và ban đầu được dùng để chỉ "một lập trình viên máy tính rất lành nghề", tức là một bậc thầy máy tính. Với sự phổ biến ngày càng tăng của Internet, các cuộc tấn công vào trang web xảy ra thường xuyên và tác hại gây ra ngày càng nghiêm trọng. Vì vậy, “hacker” hiện nay thường dùng để chỉ những người sử dụng công nghệ lập trình máy tính để gây rắc rối cho các website máy tính và gây nguy hiểm cho an ninh mạng. Nó đã trở thành một thuật ngữ xúc phạm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最初把那些非法侵人他人电脑的人称为“黑客” (Ban đầu, khởi đầu đem những cái đó, những người đó phi pháp, bất hợp pháp người anh ấy người người máy vi tính được gọi là, xưng là hacker, tin tặc xâm nhập mạng)
- B. “黑客”一词一开始是指计算机高手,并无贬义 (Hacker, tin tặc xâm nhập mạng một từ, từ ngữ một bắt đầu là, phải chỉ, chỉ trỏ máy tính, máy vi tính điện tử cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng và, đồng thời không, không có (vô) nghĩa xấu, sắc thái nghĩa tiêu cực)
- C. “黑客”专指那些具有计算机程序编制技术的人 (Hacker, tin tặc xâm nhập mạng chỉ, chỉ trỏ những cái đó, những người đó sở hữu, có được máy tính, máy vi tính điện tử chương trình (máy tính), trình tự biên chế người kỹ thuật, công nghệ)
- D. “黑客”指非法侵人他人电脑进行偷窃行为的人 (Hacker, tin tặc xâm nhập mạng chỉ, chỉ trỏ phi pháp, bất hợp pháp người anh ấy người máy vi tính tiến hành, thực hiện ăn trộm, trộm cắp người hành vi, cách ứng xử)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (“黑客”一词一开始是指计算机高手,并无贬义 — Từ "hacker" ban đầu được dùng để chỉ các chuyên gia máy tính và không có hàm ý xúc phạm.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người cho rằng cà chua, ớt,… là những loại rau giàu vitamin C. Trên thực tế, hàm lượng vitamin C trong bông cải xanh cao hơn tất cả và cũng cao hơn đáng kể so với các loại rau thông thường khác. Hơn nữa, bông cải xanh rất giàu vitamin, đặc biệt là axit folic, đây là lý do quan trọng khiến giá trị dinh dưỡng của nó cao hơn các loại rau thông thường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人以为番茄、辣椒等是维生素C最丰富的蔬菜。其实,西蓝花的维生素C含量比它们都要高,也明显高于其他普通蔬菜。而且,西蓝花中的维生素种类非常齐全,尤其是叶酸,含量丰富,这也是它营养价值高于一般蔬菜的一个重要原因。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng cà chua, ớt,… là những loại rau giàu vitamin C. Trên thực tế, hàm lượng vitamin C trong bông cải xanh cao hơn tất cả và cũng cao hơn đáng kể so với các loại rau thông thường khác. Hơn nữa, bông cải xanh rất giàu vitamin, đặc biệt là axit folic, đây là lý do quan trọng khiến giá trị dinh dưỡng của nó cao hơn các loại rau thông thường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西蓝花的营养价值超过其他蔬菜 (Phía Tây màu xanh dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hoa giá trị vượt quá, vượt qua khác, những cái khác rau củ, rau xanh)
- B. 西蓝花维生素含量最多种类最全 (Phía Tây màu xanh hoa vitamin, sinh tố thiết yếu hàm lượng, nồng độ thành phần nhất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú loại, loài nhất toàn bộ, đầy đủ)
- C. 含量最丰富 (Hàm lượng, nồng độ thành phần nhất phong phú, dồi dào)
- D. 番茄、辣椒维生素 (Cà chua, quả cà chua ớt, quả ớt vitamin, sinh tố thiết yếu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (西蓝花的营养价值超过其他蔬菜 — Bông cải xanh có nhiều giá trị dinh dưỡng hơn các loại rau khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người già hiểu rõ nhất sự tàn nhẫn của thời gian. Họ có nhiều kỷ niệm và cảm xúc mà họ muốn bày tỏ với người khác. Đồng thời, do người già ít đi ra ngoài, kỹ năng xã hội suy giảm nên lời nói không tránh khỏi lặp đi lặp lại và nhàm chán. Trong trường hợp này, họ mong muốn giao tiếp với xã hội và con cái của họ hơn. So với việc mua cái này cái kia theo gói lớn nhỏ, điều mà người cao tuổi cần hơn là dành nhiều thời gian để trò chuyện, trò chuyện cùng họ, để họ có thể an tâm trải qua tuổi già trong tình cảm gia đình sâu đậm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 老年人最懂得时间的无情,他们有许多回忆和感慨急于向他人倾诉。同时,由于老年人很少外出,社交能力下降,说话难免重复乏味。在这种情况下,他们更渴望与社会、与子女交流。与大包小包买这买那相比,老年人更需要的是多陪他们说说话、聊聊天,在浓浓的亲情中安度晚年。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Người già hiểu rõ nhất sự tàn nhẫn của thời gian. Họ có nhiều kỷ niệm và cảm xúc mà họ muốn bày tỏ với người khác. Đồng thời, do người già ít đi ra ngoài, kỹ năng xã hội suy giảm nên lời nói không tránh khỏi lặp đi lặp lại và nhàm chán. Trong trường hợp này, họ mong muốn giao tiếp với xã hội và con cái của họ hơn. So với việc mua cái này cái kia theo gói lớn nhỏ, điều mà người cao tuổi cần hơn là dành nhiều thời gian để trò chuyện, trò chuyện cùng họ, để họ có thể an tâm trải qua tuổi già trong tình cảm gia đình sâu đậm. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老年人更渴望精神上的安慰 (Tuổi già, tuổi cao niên người hơn khao khát, mong mỏi tha thiết tinh thần, nghị lực an ủi, động viên trên)
- B. 子女应满足老人的物质需求 (Con cái, con trai con gái nên, cần phải (yīng) thỏa mãn, đáp ứng vật chất người già, người cao tuổi nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- C. 老人外出少致社交能力下降 (Người già, người cao tuổi đi ra ngoài, đi công tác xa ít, thiếu tinh tế, tốt đẹp xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng hạ xuống, giảm xuống)
- D. 子女应该在经济上帮助老人 (Con cái, con trai con gái nên ở kinh tế trên giúp đỡ người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (老年人更渴望精神上的安慰 — Người già khao khát được an ủi tinh thần hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Gà tây trò chuyện với bò. Gà tây nói: “Ước gì tôi có thể bay lên ngọn cây, nhưng tôi không còn sức”. Con bò nói: "Sao mày không ăn phân của tao? Chúng rất bổ dưỡng." Con gà tây ăn một ít phân bò và nó thực sự đã bay lên cành đầu tiên. Ngày hôm sau, gà tây ăn thêm phân bò và bay sang cành thứ hai. Hai tuần sau, con gà tây kiêu hãnh bay lên ngọn cây, nhưng ngay sau đó người nông dân đã nhìn thấy và nhanh chóng bắn hạ nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一只火鸡和一头牛闲聊。火鸡说:“我希望能飞到树顶,可我没有力气。”牛说:“为什么不吃一点儿我的粪便呢?它们很有营养。”火鸡吃了一些牛粪,结果真的飞到了第一根树枝。第二天,火鸡吃了更多的牛粪,飞到了第二根树枝。两个星期后,火鸡骄傲地飞到了树顶,但不久,农夫看到了它,迅速把它射了下来。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Gà tây trò chuyện với bò. Gà tây nói: “Ước gì tôi có thể bay lên ngọn cây, nhưng tôi không còn sức”. Con bò nói: "Sao mày không ăn phân của tao? Chúng rất bổ dưỡng." Con gà tây ăn một ít phân bò và nó thực sự đã bay lên cành đầu tiên. Ngày hôm sau, gà tây ăn thêm phân bò và bay sang cành thứ hai. Hai tuần sau, con gà tây kiêu hãnh bay lên ngọn cây, nhưng ngay sau đó người nông dân đã nhìn thấy và nhanh chóng bắn hạ nó. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不该把目标定得太高,结果得不偿失 (Không nên, cần phải đem mục tiêu, đích đến định, xác định quá cao kết quả lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất)
- B. 如果你想飞得更高,平时应该多练习 (Nếu bạn muốn bay hơn cao bình thường, ngày thường nên nhiều luyện tập, thực hành)
- C. 运气可以助你达到顶峰,但难以持久 (Vận may, số may có thể bạn đạt được, chạm tới (mục tiêu đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. nhưng, nhưng mà khó mà, khó lòng bền bỉ, lâu dài)
- D. 人往高处走,应勇敢追求自己的目标 (Người hướng về, đi về phía cao nơi, chỗ đi, đi bộ nên, cần phải (yīng) dũng cảm, quả cảm theo đuổi, mưu cầu mục tiêu, đích đến của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (运气可以助你达到顶峰,但难以持久 — May mắn có thể giúp bạn lên đến đỉnh cao nhưng nó sẽ không tồn tại lâu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Rừng là môi trường sống cuối cùng của nhiều loài thực vật và động vật, và sự tồn tại của chúng vô cùng quan trọng đối với con người. Tuy nhiên, ở một số khu vực bị khai thác quá mức, một lượng lớn rừng nguyên sinh đã biến mất. Đặc biệt ở những vùng có lượng mưa lớn, một khi thảm thực vật trên sườn núi bị phá hủy sẽ xảy ra các vấn đề như lũ lụt, sụt lở đất. Hầu hết các loài thực vật đều phổ biến rộng rãi và có thể chịu được sự phát quang cục bộ và tồn tại, nhưng một số loài có phạm vi hẹp đến mức việc phát quang quá mức có thể khiến chúng biến mất vĩnh viễn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 森林是许多动植物的最后栖息地,它们的存在对人类来说极其重要。但是,在一些过度开发的地区,大量原始森林消失了。尤其是那些严重降雨区,一旦山坡的植被遭到破坏,就会引起诸如洪水和泥土塌等问题。多数植物种类分布广泛,能够承受局部砍伐并幸存下来,但有些植物分布范围很狭窄,过量砍伐会使之永远消失。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Rừng là môi trường sống cuối cùng của nhiều loài thực vật và động vật, và sự tồn tại của chúng vô cùng quan trọng đối với con người. Tuy nhiên, ở một số khu vực bị khai thác quá mức, một lượng lớn rừng nguyên sinh đã biến mất. Đặc biệt ở những vùng có lượng mưa lớn, một khi thảm thực vật trên sườn núi bị phá hủy sẽ xảy ra các vấn đề như lũ lụt, sụt lở đất. Hầu hết các loài thực vật đều phổ biến rộng rãi và có thể chịu được sự phát quang cục bộ và tồn tại, nhưng một số loài có phạm vi hẹp đến mức việc phát quang quá mức có thể khiến chúng biến mất vĩnh viễn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 植物的生存环境越来越差 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển thực vật, cây cỏ môi trường ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) kém, thiếu)
- B. 森林对人类的生存很重要 (Rừng, rừng rậm đối với sinh tồn, tồn tại và phát triển loài người, nhân loại rất quan trọng)
- C. 森林减少使动物失去家园 (Rừng, rừng rậm giảm bớt, cắt giảm khiến cho, làm cho động vật mất đi, đánh mất ngôi nhà chung, mái ấm quê hương)
- D. 人们应重视对动物的保护 (Mọi người, con người trong xã hội nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng đối với bảo vệ, giữ gìn động vật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (森林对人类的生存很重要 — Rừng rất quan trọng đối với sự sống còn của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hầu hết các công trình khoa học cổ đại của Trung Quốc đều là những tóm tắt thực nghiệm hơn là thảo luận lý thuyết. Những phát minh được ghi trong sách nhằm mục đích giải quyết những vấn đề thực tiễn trong cuộc sống chứ không phải cố gắng đạt được những đột phá lớn trong một lĩnh vực nghiên cứu nào đó. Về phương pháp nghiên cứu, khoa học công nghệ Trung Quốc rất coi trọng việc nắm bắt mọi thứ một cách tổng thể, thay vì tách biệt đối tượng nghiên cứu khỏi những mối liên hệ phức tạp. Điều này đã ngăn cản khoa học và công nghệ Trung Quốc cổ đại phát triển lên một trình độ cao hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 中国古代的科学著作大多数是经验性的总结,而不是理论性的探讨,书中所记载的各项发明都是为了解决生活中的实际问题,而不是试图在某一研究领域取得重大突破。从研究方法上来说,中国科技重视从总体上把握事物,而不是把研究对象从复杂的联系中分离出来,这使得中国古代的科学技术没有向更高层次发展。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các công trình khoa học cổ đại của Trung Quốc đều là những tóm tắt thực nghiệm hơn là thảo luận lý thuyết. Những phát minh được ghi trong sách nhằm mục đích giải quyết những vấn đề thực tiễn trong cuộc sống chứ không phải cố gắng đạt được những đột phá lớn trong một lĩnh vực nghiên cứu nào đó. Về phương pháp nghiên cứu, khoa học công nghệ Trung Quốc rất coi trọng việc nắm bắt mọi thứ một cách tổng thể, thay vì tách biệt đối tượng nghiên cứu khỏi những mối liên hệ phức tạp. Điều này đã ngăn cản khoa học và công nghệ Trung Quốc cổ đại phát triển lên một trình độ cao hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国古代的科技著作记录了很多生活中的发明 (Trung Quốc khoa học công nghệ, khoa kỹ thời cổ đại, cổ xưa trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật ghi chép, ghi lại rồi rất nhiều cuộc sống, sinh hoạt phát minh, sáng chế trong, ở giữa)
- B. 中国古代科技只重视实际问题而轻视理论研究 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa khoa học công nghệ, khoa kỹ con, chiếc — lượng từ (zhī) coi trọng, chú trọng thực tế, thực tiễn câu hỏi, vấn đề mà, nhưng coi nhẹ, xem thường lý luận, lý thuyết nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- C. 只重视整体研究使中国古代科技没有长足进步 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) coi trọng, chú trọng tổng thể, toàn thể nghiên cứu, tìm tòi khảo sát khiến cho, làm cho Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa khoa học công nghệ, khoa kỹ không có dài, lâu dài đầy đủ, sung túc tiến bộ, tiến bước)
- D. 研究方法的落后使中国古代科技长期停滞不前 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát lạc hậu, tụt hậu phương pháp, cách thức khiến cho, làm cho Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa khoa học công nghệ, khoa kỹ lâu dài, trường kỳ đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển không trước)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (只重视整体研究使中国古代科技没有长足进步 — Việc chỉ tập trung vào nghiên cứu tổng thể đã ngăn cản khoa học và công nghệ Trung Quốc cổ đại đạt được những tiến bộ vượt bậc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các biện pháp bảo vệ tài nguyên động vật truyền thống chủ yếu liên quan đến việc phân chia các khu vực được bảo vệ. Những biện pháp này có thể bảo vệ tốt sự đa dạng loài nhưng cũng có một số nhược điểm: diện tích được bảo vệ rộng và nạn săn trộm thường xuyên bị cấm. Sự ra đời của những thành tựu công nghệ sinh học mới như nhân bản và bảo quản lạnh đã mở ra những cách thức mới cho việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên di truyền động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 传统的动物资源保护措施主要是划分保护区。这些措施能很好地保护物种多样性,但也存在一些缺点:保护区面积大,偷猎现象屡禁不止。而克隆、冷冻保存等生物技术新成果的问世,为动物遗传资源的保护和利用开辟了新途径。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các biện pháp bảo vệ tài nguyên động vật truyền thống chủ yếu liên quan đến việc phân chia các khu vực được bảo vệ. Những biện pháp này có thể bảo vệ tốt sự đa dạng loài nhưng cũng có một số nhược điểm: diện tích được bảo vệ rộng và nạn săn trộm thường xuyên bị cấm. Sự ra đời của những thành tựu công nghệ sinh học mới như nhân bản và bảo quản lạnh đã mở ra những cách thức mới cho việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên di truyền động vật. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物保护目前存在着很多无法解决的问题 (Động vật bảo vệ, giữ gìn hiện tại, trước mắt tồn tại, hiện hữu đang rất nhiều không thể, không có cách nào câu hỏi, vấn đề giải quyết, xử lý)
- B. 生物技术的进步为动物保护提供了新途径 (Sinh vật, công nghệ sinh học tiến bộ, tiến bước kỹ thuật, công nghệ vì, để động vật bảo vệ, giữ gìn cung cấp, mang lại rồi mới con đường, lộ trình phương thức thực hiện)
- C. 传统的动物资源保护措施遇到了很多困难 (Động vật truyền thống tài nguyên, nguồn lực bảo vệ, giữ gìn biện pháp, giải pháp gặp phải, bắt gặp rồi rất nhiều khó khăn, gian khổ)
- D. 动物保护措施不利于促进生物技术的进步 (Động vật bảo vệ, giữ gìn biện pháp, giải pháp không có lợi cho, bất lợi đối với thúc đẩy, xúc tiến sinh vật, công nghệ sinh học tiến bộ, tiến bước kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (生物技术的进步为动物保护提供了新途径 — Những tiến bộ trong công nghệ sinh học mở ra con đường mới để bảo vệ động vật) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vân Nam nằm ở ngã ba của hai khu vực đa dạng sinh học lớn trên thế giới. Cao nguyên Tây Tạng ở độ cao nhanh chóng chuyển sang bán đảo Mã Lai ở độ cao thấp ở Vân Nam. Hầu hết các con sông ở Vân Nam đều chảy từ bắc xuống nam, hệ động thực vật nhiệt đới trải rộng đến hầu hết các vùng của Vân Nam với không khí nóng từ phía bắc. Vì vậy, Vân Nam có hơn 50% số loài thực vật của cả nước, hơn 70% số loài động vật và hơn 80% số kiểu thảm thực vật trên 4% diện tích đất liền. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 云南地处世界两大生物多样性地区的交界处,高海拔的青藏高原在云南迅速过渡到低海拔的马来半岛。云南的大部分河流都是南北走向,热带的动植物随着北上的热空气一直延伸到云南的大部分地区,因此云南在4%的土地面积上拥有全国50%以上的植物种类、70%以上的动物种类和80%以上的植被类型。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vân Nam nằm ở ngã ba của hai khu vực đa dạng sinh học lớn trên thế giới. Cao nguyên Tây Tạng ở độ cao nhanh chóng chuyển sang bán đảo Mã Lai ở độ cao thấp ở Vân Nam. Hầu hết các con sông ở Vân Nam đều chảy từ bắc xuống nam, hệ động thực vật nhiệt đới trải rộng đến hầu hết các vùng của Vân Nam với không khí nóng từ phía bắc. Vì vậy, Vân Nam có hơn 50% số loài thực vật của cả nước, hơn 70% số loài động vật và hơn 80% số kiểu thảm thực vật trên 4% diện tích đất liền. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 云南具有特殊的自然地理条件 (Mây, đám mây phía Nam sở hữu, có được tự nhiên, giới tự nhiên đặc thù, đặc biệt địa lý điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 云南有很多河流和动植物品种 (Mây, đám mây phía Nam có rất nhiều sông ngòi, dòng sông lưu vực sông và chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ chủng loại, giống loài (cây trồng)
- C. 云南的动植物种类居世界第一 (Mây, đám mây chuyển động, cử động phía Nam thực vật, cây cỏ chủng loại, các loại thế giới đầu tiên)
- D. 云南的位置及其动植物的特点 (Mây, đám mây vị trí, địa điểm phía Nam và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó chuyển động, cử động đặc điểm, nét đặc trưng thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (云南具有特殊的自然地理条件 — Vân Nam có điều kiện địa lý tự nhiên đặc biệt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Các yêu cầu đối với các tác phẩm dự thi trong cuộc thi nhiếp ảnh là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢?男:是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。女:对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢?男:那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。女:到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”?男:拍得最多的还是“我的家”。女:那么,拍什么算是“城市天际线”呢?男:天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。女:怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。男:就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。女:也可以拍国家大剧院什么的。男:对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。女:这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗?男:没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。女:我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。男:对,就是这样。
问:摄影大赛对参赛作品有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Các yêu cầu đối với các tác phẩm dự thi trong cuộc thi nhiếp ảnh là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以原始照片参赛 (Lấy, dùng nguyên thủy, ban sơ ban đầu bức ảnh, tấm hình tham gia thi đấu, dự thi cuộc thi)
- B. 以完美作品最佳 (Lấy, dùng hoàn mỹ, hoàn hảo tác phẩm (nghệ thuật, văn học tốt nhất, tối ưu)
- C. 作品得获过奖项 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học đoạt được, giành được khen quá lời, quá khen (khiêm từ) hạng mục, khoản)
- D. 照片可适当处理 (Bức ảnh, tấm hình có thể thích đáng, phù hợp xử lý, giải quyết)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (摄影大赛对参赛作品有什么要求?). Phương án D (照片可适当处理 — Hình ảnh có thể được xử lý đúng cách) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Người nói nam coi "đường chân trời thành phố" là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢?男:是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。女:对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢?男:那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。女:到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”?男:拍得最多的还是“我的家”。女:那么,拍什么算是“城市天际线”呢?男:天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。女:怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。男:就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。女:也可以拍国家大剧院什么的。男:对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。女:这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗?男:没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。女:我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。男:对,就是这样。
问:男说话人认为什么算是“城市天际线”?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Người nói nam coi "đường chân trời thành phố" là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最能反映城市特色的景物 (Nhất có thể phản ánh, phản chiếu thành phố cảnh, cảnh sắc đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo sinh vật, vật)
- B. 森林江河等城市自然景观 (Rừng, rừng rậm sông lớn, con sông (Trường Giang) con sông chờ đợi thành phố tự nhiên, giới tự nhiên cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên)
- C. 古老与现代建筑融为一体 (Cổ kính, cổ xưa kiến trúc, công trình kiến trúc cùng/với hiện đại tan chảy, cầu chì vì, để một)
- D. 城市中相对独立的建筑物 (Thành phố trong, ở giữa tương đối công trình xây dựng, tòa nhà kiến trúc vật thể xây dựng độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为什么算是“城市天际线”?). Phương án A (最能反映城市特色的景物 — Phong cảnh phản ánh rõ nhất đặc điểm của thành phố) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Nam diễn giả nghĩ gì về đặc điểm của Quảng Châu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢?男:是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。女:对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢?男:那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。女:到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”?男:拍得最多的还是“我的家”。女:那么,拍什么算是“城市天际线”呢?男:天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。女:怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。男:就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。女:也可以拍国家大剧院什么的。男:对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。女:这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗?男:没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。女:我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。男:对,就是这样。
问:男说话人认为广州的特色是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Nam diễn giả nghĩ gì về đặc điểm của Quảng Châu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古城墙 (tường thành, thành quách cổ cổ, thời cổ xưa)
- B. 高架桥 (Cao chiếc, cái (máy bay cây cầu, nhịp cầu)
- C. 电视塔 (tháp, ngọn tháp đài tháp vô tuyến, truyền hình)
- D. 古建筑 (kiến trúc, công trình kiến trúc cổ, thời cổ xưa)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为广州的特色是什么?). Phương án B (高架桥 — cầu cạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Nam diễn giả nghĩ điều gì phản ánh đúng nhất đặc điểm của Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢?男:是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。女:对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢?男:那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。女:到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”?男:拍得最多的还是“我的家”。女:那么,拍什么算是“城市天际线”呢?男:天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。女:怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。男:就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。女:也可以拍国家大剧院什么的。男:对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。女:这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗?男:没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。女:我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。男:对,就是这样。
问:男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Nam diễn giả nghĩ điều gì phản ánh đúng nhất đặc điểm của Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代化的高楼大厦. (Cao hiện đại hóa tòa nhà, nhà lầu tòa nhà lớn, cao ốc)
- B. 紫禁城下人的状态 (Màu tím, sắc tím thành, thành phố dưới trạng thái, phong độ người)
- C. 普通人的生活场景 (Phổ thông, bình thường cuộc sống, sinh hoạt người bối cảnh, khung cảnh)
- D. 北京的地标性建筑 (Một cách (trợ từ trạng ngữ) Bắc Kinh tiêu chuẩn, cột mốc tính, tính chất (hậu tố) kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为拍什么最能体现北京的特色?). Phương án B (紫禁城下人的状态 — Thân phận người hầu trong Tử Cấm Thành) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Điều nào sau đây tương ứng với những gì được gọi là "đặc điểm" trong cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们的生活已经发生了翻天覆地的变化,城市的建设日新月异,高楼大厦拔地而起,和谐人居的理念也越来越被人们所接受。摄影作为记录生活的便捷方式,只要愿意,你就可以成为记录历史生活的人。今天我们从“我的城市我的家”摄影大赛活动讲起。请问,这次活动是怎样安排的呢?男:是这样的,我们在网上设立了一个“我的城市我的家”的网站,只要你拿起相机记录身边城市的变迁,就可以参加。这个要求不高,而且对于上传的作品要求也不高。人选之后我们会调用他的原文件,我们发现有一些作品在网上看着很漂亮,但是这个是经过后期处理的,不能参赛。因为我们的摄影大赛不是广告片,不能修改得太过分。女:对,否则就脱离真实了。那是不是只能用原始照片参赛呢?男:那也不是。如果照片没有处理就发上去,这也是对你自己不负责。所以有一个度,不能造假,也不能把原来的照片直接拿上来。女:到目前为止,已经有将近3万张照片了,大家拍的最多的是“我的家”、“我的城”,还是“城市天际线”?男:拍得最多的还是“我的家”。女:那么,拍什么算是“城市天际线”呢?男:天际线不一定是一个单独的建筑物,而是要能代表城市的轮廓、文化底蕴、环境品质等,包括独特的视角。每个城市都应该有自己的个性和特色,比如说广州,我觉得广州的特色就是高架桥,高架桥四周的建筑和高架桥融合在一起的景象就像是这个城市的名片。再说西安,西安的古城墙在其他城市是没有的。北京则又不一样,北京是古都,有很多古老的建筑,是跟我们现代的建筑融合在一起的。到上海外滩,可以看到东方明珠电视塔、各种风格的建筑,还有黄浦江,这些都可以把上海城市的特色勾勒出来。女:怎么样才能准确描绘“城市天际线”呢?你能不能用自己的思维启发一下更多的参与者?我们就以北京为例吧。男:就说一些地标性建筑吧,鸟巢、中央电视台新址,等等,可以从不同的角度去拍。比如去西山,找一个制高点,肯定整个城市都能尽收眼底。如果我拉一个局部,也可以。单拍中央电视台新址。女:也可以拍国家大剧院什么的。男:对。但是就我个人来说,我不会拍建筑,反而可能拍我身边的朋友、社区的生活状况,比如老人锻炼的场景,或者朋友在一起吃饭的场景。我觉得我们不一定要拍很多的高楼大厦,你可以闭上眼睛想一想,什么最能体现这个城市的特色。比如北京,是一个六朝古都,是皇城,我会去拍紫禁城城墙下人的状态和现代建筑的结合,这就是我理解的“天际线”。女:这些秘诀太重要了。另外,参赛照片有数额的限定吗?男:没有,每个人都可以投稿多组。但是要有不同的视角,你要拍出不同的特色,要能够打动人。别人没有的你有,别人有的你要比别人更好,也就是需要创新。希望这三个类别中都可以出现更多的创新的作品。女:我们经常说的特色就是“人无我有,人有我优”。男:对,就是这样。
问:下面哪项符合对话中所说的“特色”?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuộc sống của chúng ta đã trải qua những thay đổi chấn động. Việc xây dựng các thành phố đang thay đổi theo từng ngày. Những tòa nhà cao tầng đang mọc lên từ mặt đất. Khái niệm sống hài hòa ngày càng được mọi người chấp nhận. Nhiếp ảnh là một cách thuận tiện để ghi lại cuộc sống. Chỉ cần bạn sẵn lòng, bạn có thể trở thành người ghi lại cuộc đời lịch sử. Hôm nay chúng ta bắt đầu với cuộc thi nhiếp ảnh “My City, My Home”. Xin cho biết sự kiện này được tổ chức như thế nào? Người đàn ông: Đúng vậy. Chúng tôi đã thiết lập một trang web trực tuyến có tên “Thành phố của tôi, Nhà của tôi”. Chỉ cần bạn cầm máy ảnh lên ghi lại những thay đổi của thành phố xung quanh là bạn có thể tham gia. Yêu cầu này không cao, yêu cầu đối với tác phẩm được tải lên cũng không cao. Sau khi chọn được ứng viên, chúng tôi sẽ gọi đến hồ sơ gốc của người đó. Chúng tôi thấy rằng một số tác phẩm trông rất đẹp trên mạng, nhưng điều này Câu hỏi: Điều nào sau đây tương ứng với những gì được gọi là "đặc điểm" trong cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人无我有,人有我优 (Người không, không có (vô) tôi có người có tôi)
- B. 各类别均有作品投稿 (Các, mỗi loại, loài đừng bình đẳng, đồng đều có tác phẩm (nghệ thuật, văn học ném, quăng)
- C. 以独特视角拍摄建筑 (Lấy, dùng độc đáo, đặc sắc nhìn, xem góc, sừng quay phim, chụp ảnh kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 符合大众口味的作品 (Phù hợp, đáp ứng đúng quần chúng, đại chúng tác phẩm (nghệ thuật, văn học khẩu vị, vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项符合对话中所说的“特色”?). Phương án A (人无我有,人有我优 — Tôi có những gì người khác không có và tôi có lợi thế từ những gì người khác có.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ nên làm gì để cải thiện chỉ số hạnh phúc của trẻ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢?女:家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。男:那么怎么培养孩子的幸福指数呢?女:我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。男:在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。男:是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。女:对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
问:女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ nên làm gì để cải thiện chỉ số hạnh phúc của trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足孩子的物质需求 (Thỏa mãn, đáp ứng vật chất đứa trẻ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- B. 着力培养孩子的情商 (Đang sức, sức lực bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ thương mại, buôn bán)
- C. 提供宽松的教育环境 (Cung cấp, mang lại rộng, bề rộng giáo dục cây thông môi trường)
- D. 重点培养孩子的智商 (Trọng điểm, trọng tâm bồi dưỡng, đào tạo chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为应怎样提高孩子的幸福指数?). Phương án B (着力培养孩子的情商 — Chú trọng nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc của trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả cho rằng khả năng nào quan trọng hơn cần được trau dồi ở trẻ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢?女:家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。男:那么怎么培养孩子的幸福指数呢?女:我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。男:在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。男:是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。女:对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
问:女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả cho rằng khả năng nào quan trọng hơn cần được trau dồi ở trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康的人格 (nhân cách, phẩm giá con người khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 创造的能力 (năng lực, khả năng sáng tạo, tạo nên)
- C. 表达的能力 (năng lực, khả năng biểu đạt, bày tỏ)
- D. 行动的果敢 (Hành động, hoạt động dám, can đảm dũng cảm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为培养孩子哪方面的能力更重要?). Phương án B (创造的能力 — khả năng sáng tạo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả dùng ví dụ của Lý Tiểu Long để minh họa điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢?女:家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。男:那么怎么培养孩子的幸福指数呢?女:我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。男:在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。男:是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。女:对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
问:女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Nữ diễn giả dùng ví dụ của Lý Tiểu Long để minh họa điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都有不同的智力类型 (Mỗi cá nhân đều có trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc khác nhau, không giống loại hình, chủng loại)
- B. 学武术并没有什么智商要求 (Học, học tập võ thuật, võ học Trung Hoa và, đồng thời không có gì, cái gì chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ yêu cầu)
- C. 具有高智商的人不一定成功 (Sở hữu, có được cao người chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ chưa chắc, không nhất thiết thành công)
- D. 情商培养比智商培养更重要 (Thương mại, buôn bán bồi dưỡng, đào tạo so với chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ bồi dưỡng, đào tạo hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人举李小龙的例子是为了说明什么?). Phương án A (每个人都有不同的智力类型 — Mỗi người đều có loại trí thông minh khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với Giáo sư Gardner?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢?女:家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。男:那么怎么培养孩子的幸福指数呢?女:我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。男:在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。男:是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。女:对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
问:下列哪项符合加德纳教授的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với Giáo sư Gardner?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智商高低决定人生 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ cao thấp, mức độ nông sâu trình độ quyết định đời người, nhân sinh)
- B. 提倡培养所有智能 (Đề xướng, khuyến khích bồi dưỡng, đào tạo tất cả, toàn bộ thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa)
- C. 提出了目的论理论 (Đưa ra, đề xuất (ý kiến rồi mục đích lý luận, lý thuyết)
- D. 人的智力是多元的 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc người là, phải đa dạng, đa nguyên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合加德纳教授的观点?). Phương án D (人的智力是多元的 — Trí tuệ con người rất đa dạng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với quan điểm của người nói về trí thông minh của con người và động vật?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:一位诺贝尔经济学奖获得者曾经说过,政府不仅要关注国家的经济指数,还要关注国民的幸福指数。那么,作为育儿专家,您想对家长提些什么忠告呢?女:家长不仅要关注孩子的成长指数,像孩子的身高体重是否符合目前的年龄标准等,而且还要关注孩子的幸福指数,也就是他是否拥有一个幸福的童年。我认为儿童成长有三大营养素:第一就是食物,这是物质的,可以促进孩子身体的生长发育;第二就是丰富而适宜的教育环境,可以促进孩子的智慧发展;再一个就是爱,爱是无与伦比的精神营养素,可以促进孩子人格的健康成长。男:那么怎么培养孩子的幸福指数呢?女:我认为要着力培养孩子的情商,特别是面对挫折的心理承受能力,让孩子具备主宰未来的力量。未来社会对孩子的素质、能力到底有什么样的要求呢?我认为培养儿童主宰未来的力量至少要具备四种重要的心理能力:第一就是创造力;第二是健康的人格;第三是行动果敢;第四是善于表达自己的思想。有的人创造了很多的财富,但是却没有幸福感,为什么呢?就是因为他没有一个健康的人格。那么行动果敢意味着什么?想清楚了就要立刻去做,因为社会变化太快,所以我们必须让孩子学会行动果敢,想清楚了立即就去做。另外还要善于表达自己的思想,也就是说,你仅仅有思想还不行,还要善于表达。男:在这四种能力中,您更看重哪种能力呢?人们发现那些智商比较高的人,走到社会上却不一定能获得成功,这是为什么呢?原来衡量孩子智商的主要指标是学业成绩,而学业成绩好并不等于未来就能成功。有些人虽然成绩不好,比如说我们熟知的李小龙,学习成绩并不好,但这并不影响他成为一代宗师、截拳道的创始人。就是说,人有不同的智力类型。男:是啊。比如一些影视明星不一定要高等数学学得很好。女:对。每个人都有自己不同的智力类型,最典型的关于智力类型的代表就是美国哈佛大学教授加德纳提出的人的智力可能是多元的,也就是说,不同的人可以有不同优势的智能。有的人可能是学术型的,有的人可能是社交型的,有的人可能是艺术型的。但是我认为,加德纳并没有告诉我们人的智慧和动物的智慧有什么区别。加德纳提出的八大智能中有运动智能。人有豹子那么快的奔跑速度吗?没有。人有鹰那么敏锐的眼睛吗?没有。人有狗那么灵敏的觉吗?也没有。那么,人为什么能成为万物之灵呢?因为人具有创造文明的能力,所以创造性应当是人类智慧和动物智慧的根本区别。人类的文明史就是一部创造史,创造性是人类智慧的本质和核心。加德纳提出“类型论”,我提出“目的论”,也就是培养孩子的所有智能,而其根本目的就在于培养孩子的创造性。
问:下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Một người đoạt giải Nobel về kinh tế từng nói rằng chính phủ không chỉ nên quan tâm đến chỉ số kinh tế của đất nước mà còn cả chỉ số hạnh phúc quốc gia. Vậy, với tư cách là một chuyên gia nuôi dạy con cái, ông muốn đưa ra lời khuyên gì cho các bậc cha mẹ? Nữ: Cha mẹ không chỉ nên chú ý đến chỉ số tăng trưởng của trẻ như chiều cao, cân nặng của trẻ có đáp ứng tiêu chuẩn lứa tuổi hiện tại hay không mà còn phải chú ý đến chỉ số hạnh phúc của trẻ, tức là trẻ có một tuổi thơ hạnh phúc hay không. Tôi tin rằng có ba chất dinh dưỡng chính cho sự phát triển của trẻ: thứ nhất là thức ăn, là chất liệu có thể thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể trẻ; thứ hai là môi trường giáo dục phong phú, phù hợp, thúc đẩy sự phát triển trí tuệ của trẻ; thứ ba là tình yêu thương, là chất dinh dưỡng tinh thần vô song có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh nhân cách của trẻ. nam giới Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với quan điểm của người nói về trí thông minh của con người và động vật?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物并不具有智慧能力 (Động vật và, đồng thời không sở hữu, có được trí tuệ, sự thông thái năng lực, khả năng)
- B. 人类核心智慧在于创造 (Loài người, nhân loại cốt lõi, trọng tâm trí tuệ, sự thông thái nằm ở, cốt ở sáng tạo, tạo nên)
- C. 人的运动智能不及动物 (Thể thao, vận động người thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa không và, cùng với động vật)
- D. 人的潜能是后天开发的 (Tiềm năng người là, phải ngày kia, ngày mốt khai phát, phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合女说话人关于人类智慧与动物智慧的观点?). Phương án B (人类核心智慧在于创造 — Trí tuệ cốt lõi của con người nằm ở sự sáng tạo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Cuộc trò chuyện cho biết tạp chí US News & World Report xếp hạng các trường đại học trên thế giới dựa trên cơ sở nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。女:《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看?男:没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。女:耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗?男:当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。女:您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗?男:实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。女:这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗?男:唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。
问:对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Cuộc trò chuyện cho biết tạp chí US News & World Report xếp hạng các trường đại học trên thế giới dựa trên cơ sở nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 政府的支持力度 (Ủng hộ, hỗ trợ chính phủ, chính quyền sức, sức lực độ (nhiệt độ, góc)
- B. 捐赠基金的多少 (Quyên tặng, hiến tặng bao nhiêu quỹ, quỹ tài chính)
- C. 人文学科的发展 (Người văn học phát triển khoa, phân khoa)
- D. 发表论文的数量 (Công bố, phát biểu số lượng luận văn, bài báo khoa học)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中说,《美国新闻与世界报道》杂志是依据什么对世界大学进行排名的?). Phương án B (捐赠基金的多少 — Số tiền quỹ tài trợ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Zhan Tianyou, "Cha đẻ của Đường sắt Trung Quốc", tốt nghiệp Đại học Yale vào năm nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。女:《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看?男:没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。女:耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗?男:当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。女:您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗?男:实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。女:这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗?男:唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。
问:“中国铁路之父”詹天佑是耶鲁大学哪年的毕业生?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Zhan Tianyou, "Cha đẻ của Đường sắt Trung Quốc", tốt nghiệp Đại học Yale vào năm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1854年 (Năm (thời gian))
- B. 1901年 (Năm (thời gian))
- C. 1881年 (Năm (thời gian))
- D. 1701年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“中国铁路之父”詹天佑是耶鲁大学哪年的毕业生?). Phương án C (1881年 — 1881) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Đặc điểm của giáo dục đại học tại Đại học Yale là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。女:《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看?男:没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。女:耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗?男:当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。女:您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗?男:实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。女:这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗?男:唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。
问:耶鲁大学的本科教育有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Đặc điểm của giáo dục đại học tại Đại học Yale là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免除外国籍学生的所有学费 (Miễn trừ nghĩa vụ nước ngoài, ngoại quốc tất cả, toàn bộ học sinh, sinh viên học phí, tiền học)
- B. 就读一年后按照兴趣选专业 (Theo học tại, học tập tại trường một năm (thời gian) sau dựa theo, theo đúng hứng thú, sở thích chọn, lựa chọn tuyển chọn chuyên ngành, chuyên môn)
- C. 本科生前两年接受通识教育 (Đại học chính quy, bậc cử nhân sinh ra, sinh trưởng trước hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) tiếp nhận, chấp nhận thông, thông suốt nhận biết, hiểu biết giáo dục)
- D. 进入大学后根据兴趣选专业 (Tiến vào, bước vào (giai đoạn trường đại học, bậc đại học sau căn cứ vào, dựa theo hứng thú, sở thích chọn, lựa chọn tuyển chọn chuyên ngành, chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (耶鲁大学的本科教育有什么特点?). Phương án C (本科生前两年接受通识教育 — Sinh viên đại học nhận được giáo dục phổ thông trong hai năm đầu tiên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Yêu cầu duy nhất để vào Đại học Yale là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。女:《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看?男:没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。女:耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗?男:当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。女:您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗?男:实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。女:这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗?男:唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。
问:进入耶鲁大学的唯一条件是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Yêu cầu duy nhất để vào Đại học Yale là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支付每年4万多美元的学费 (Thanh toán, chi trả (tiền tệ) mỗi năm (thời gian) vạn, mười nghìn (10.000) nhiều học phí, tiền học đồng Đô la Mỹ, USD)
- B. 家庭年收入高于4.5万美元 (Gia đình năm (thời gian) thu nhập cao hơn, vượt mức vạn, mười nghìn (10.000) đồng Đô la Mỹ, USD)
- C. 通过考核并被耶鲁大学录取 (Thông qua, nhờ có khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng và, đồng thời bị được sử dụng trong phiên âm trường đại học, bậc đại học tuyển dụng, trúng tuyển)
- D. 能承担1.8万美元的生活费 (Có thể gánh vác, đảm đương vạn, mười nghìn (10.000) tiền sinh hoạt, chi phí sinh hoạt hàng ngày đồng Đô la Mỹ, USD)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (进入耶鲁大学的唯一条件是什么?). Phương án C (通过考核并被耶鲁大学录取 — Vượt qua kỳ thi và được nhận vào Đại học Yale) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Câu nào về Đại học Yale không phù hợp với cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 耶鲁大学创办于1701年,是美国最早成立的三所大学之一,也是美国最有名的大学之一。300多年来,这所高校走出了大批影响美国乃至世界历史进程的风云人物。怀着对世界名校的敬仰之情,人民网驻美国记者对耶鲁的最高掌门人进行了独家采访。女:《美国新闻与世界报道》杂志的大学排行榜很有影响,几乎每次都是哈佛、耶鲁和普林斯顿分享前三把交椅,而最好的公立大学几乎都排在20名之后。作为这一排行榜的受益者,您怎么看?男:没错,这个排行榜的确对公立大学不公平,因为它按照捐赠基金的多少给大学打分,公立大学的捐赠基金都比私立大学要少,得分自然会低。但是它们没有考虑到,公立大学能够享受州政府强大的财政支持,私立大学则不能。不过,耶鲁大学在排名上也有吃亏的时候。比如,英国《金融时报》和中国上海交通大学都推出过世界大学排行榜,耶鲁的排名均比较靠后。这两个排行榜过分强调大学在学术期刊上发表论文的数量,而不重视人文学科和职业学院。所以世界上没有十全十美的排名。女:耶鲁大学与中国的渊源在美国所有大学中最为久远。早在1854年,清朝人容闵就从耶鲁大学毕业,成为获得美国大学学位的第一位中国人。1881年,“中国铁路之父”詹天佑也成为耶鲁大学的毕业生。1901年,耶鲁大学还组建了“雅礼协会”,专门从培训。中美国情很不相同,您认为这些培训有用吗?男:当然,这些培训非常有价值!以大学校长培训项目为例,中国的大学校长在耶鲁培训期间,我们向他们介绍了耶鲁的一些做法,比如耶鲁本科教育的主要特点是重视通识教育,也就是说,本科生在进入大学后不能马上选专业,必须接受范围广泛的基础教育,两年之后才能按照个人的兴趣选择专业。实践证明,这种做法效果很好。女:您曾提到“没有中国学生,耶鲁将黯然失色”,不过耶鲁每年近4万美元的学费对于绝大多数中国家庭来说都是一个不小的数目。那么,中国学生就读耶鲁会有什么优惠措施吗?男:实际上,耶鲁没有你想象的那么昂贵。从2000年起,耶鲁开始对希望攻读本科学位的外国留学生推出一揽子经济资助方案。根据该资助方案,那些家庭年收入低于4.5万美元的外国学生,不用付一分钱学费就能到耶鲁来念本科。即使家庭年收入超过4.5万美元的标准,绝大多数外国籍的本科学生也只需要支付学费的10%到20%,部分外国学生甚至付得更少。跟本科生相比,那些希望到耶鲁来攻读硕士和博士学位的外国学生就更没有任何经济上的后顾之忧了。因为耶鲁会免掉他们的所有学费,还会给他们办理免费的健康保险,同时每年还给他们提供超过1.8万美元的生活补助。女:这对中国学生来说的确是一个天大的好消息,不用花钱就能接受精英教育。得到这些经济资助有什么条件吗?男:唯一的条件是必须被耶鲁录取。到耶鲁念书,难就难在录取这一关。一旦被录取,钱根本不是问题。耶鲁本科的本科录取率只有19%,研究生的录取比例只有12%到15%。有些学院录取率更低,如法学院的本科录取率只有5%。
问:关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thành lập vào năm 1701, Đại học Yale là một trong ba trường đại học sớm nhất ở Hoa Kỳ và là một trong những trường đại học nổi tiếng nhất Hoa Kỳ. Trong hơn 300 năm, trường đại học này đã đào tạo ra một số lượng lớn các nhân vật có ảnh hưởng đến quá trình lịch sử của Hoa Kỳ và thế giới. Với sự ngưỡng mộ đối với các trường đại học nổi tiếng thế giới, phóng viên tờ People's Daily Online của Mỹ đã thực hiện cuộc phỏng vấn độc quyền với lãnh đạo cao nhất của Yale. Nữ: Bảng xếp hạng các trường đại học của tạp chí US News & World Report có ảnh hưởng rất lớn. Harvard, Yale và Princeton hầu như luôn chia sẻ ba vị trí hàng đầu và các trường đại học công lập tốt nhất hầu như luôn được xếp hạng sau vị trí thứ 20. Là người được hưởng lợi từ bảng xếp hạng này, bạn nghĩ sao? Nam: Đúng, bảng xếp hạng này thực sự không công bằng đối với các trường đại học công lập vì nó xếp hạng các trường đại học theo quy mô nguồn tài trợ của họ. Các trường đại học công lập Câu hỏi: Câu nào về Đại học Yale không phù hợp với cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优秀学生可免费上耶鲁大学 (Xuất sắc, ưu tú học sinh, sinh viên có thể miễn phí trên được sử dụng trong phiên âm trường đại học, bậc đại học)
- B. 对留学生提供经济上的资助 (Đối với lưu học sinh, du học sinh cung cấp, mang lại kinh tế tài trợ, cấp học bổng hỗ trợ kinh phí trên)
- C. 耶鲁大学是一所私立大学 (Được sử dụng trong phiên âm trường đại học, bậc đại học là, phải một ngôi, tòa (trường học riêng đứng, đứng thẳng trường đại học, bậc đại học)
- D. 法学院的本科录取率最低 (Pháp luật, luật lệ đại học chính quy, bậc cử nhân học viện, trường cao đẳng tuyển dụng, trúng tuyển nhất thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于耶鲁大学,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án A (优秀学生可免费上耶鲁大学 — Sinh viên hàng đầu có thể theo học miễn phí tại Đại học Yale) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một con kiến trèo lên bàn và chạy vội về phía trước. Nó có màu đen và nhỏ. Chạy trên chiếc bàn làm việc khổng lồ trông càng ngày càng thon gọn. Tôi không biết nó đến từ đâu và sẽ đi đâu. Điều tôi biết rõ ràng là con kiến này chắc chắn đã vội vàng đi sai hướng. Suy cho cùng, ở đây chẳng có gì ngoài chiếc bàn cô đơn. Tôi đưa tay ra trước nơi nó đang chạy, sau khi nó bò vào lòng bàn tay tôi, tôi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại sàn nhà. Tôi không muốn nó đi quá xa. Tuy nhiên, không lâu sau, nó xuất hiện từ góc bàn bên kia, vẫn vội vàng như cũ. Tôi mỉm cười và đặt nó xuống sàn lần nữa. Nó vặn người và trèo lên từ chân bàn kia ở phía xa. Vào lúc đó, tôi chợt Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về con người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一只蚂蚁爬上了办公桌,急冲冲地向前奔走。它黑黑的,小小的,奔走在偌大的办公桌上,愈发显得单薄和纤小。我不知道它从什么地方来,要往什么地方去。我所清楚的是,这只蚂蚁一定在匆忙之中走错了方向,毕竟我这里除了一桌子的寂寞,什么也没有。我把手放在它奔走的前方,待它爬进我的掌心后,轻轻地把它送回到地板上。我不想让它在迷途中走得太远。然而,没多久,它又从桌子的另一角出现了,依旧是一样的匆忙。我笑了,重新把它它放在地板上,它顺势一扭身,竟然不屈不挠地从远处的另一条桌腿爬了上来。那一刻,我突然发现我错了。人总是习惯用自己的思维去度其他的生命,凭个人的喜好设定目标,不愿多走弯路。其实呢?也许,蚂蚁所享受的,只是奔走的快乐。
问:这段话说人常会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Một con kiến trèo lên bàn và chạy vội về phía trước. Nó có màu đen và nhỏ. Chạy trên chiếc bàn làm việc khổng lồ trông càng ngày càng thon gọn. Tôi không biết nó đến từ đâu và sẽ đi đâu. Điều tôi biết rõ ràng là con kiến này chắc chắn đã vội vàng đi sai hướng. Suy cho cùng, ở đây chẳng có gì ngoài chiếc bàn cô đơn. Tôi đưa tay ra trước nơi nó đang chạy, sau khi nó bò vào lòng bàn tay tôi, tôi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại sàn nhà. Tôi không muốn nó đi quá xa. Tuy nhiên, không lâu sau, nó xuất hiện từ góc bàn bên kia, vẫn vội vàng như cũ. Tôi mỉm cười và đặt nó xuống sàn lần nữa. Nó vặn người và trèo lên từ chân bàn kia ở phía xa. Vào lúc đó, tôi chợt Câu hỏi: Đoạn văn này nói gì về con người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在无聊中浪费很多时间 (Ở nhàm chán, tẻ nhạt trong, ở giữa lãng phí, phung phí rất nhiều thời gian)
- B. 凭着个人喜好设定目标 (Dựa vào, căn cứ vào đang cá nhân tốt, đẹp định, xác định mục tiêu, đích đến)
- C. 不会在生活之中走弯路 (Không biết ở cuộc sống, sinh hoạt trong số, trong quá trình đi, đi bộ cong, uốn cong đường)
- D. 不愿意思考复杂的问题 (Không sẵn lòng, bằng lòng suy nghĩ, tư duy câu hỏi, vấn đề phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话说人常会怎样?). Phương án B (凭着个人喜好设定目标 — Đặt mục tiêu dựa trên sở thích cá nhân) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một con kiến trèo lên bàn và chạy vội về phía trước. Nó có màu đen và nhỏ. Chạy trên chiếc bàn làm việc khổng lồ trông càng ngày càng thon gọn. Tôi không biết nó đến từ đâu và sẽ đi đâu. Điều tôi biết rõ ràng là con kiến này chắc chắn đã vội vàng đi sai hướng. Suy cho cùng, ở đây chẳng có gì ngoài chiếc bàn cô đơn. Tôi đưa tay ra trước nơi nó đang chạy, sau khi nó bò vào lòng bàn tay tôi, tôi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại sàn nhà. Tôi không muốn nó đi quá xa. Tuy nhiên, không lâu sau, nó xuất hiện từ góc bàn bên kia, vẫn vội vàng như cũ. Tôi mỉm cười và đặt nó xuống sàn lần nữa. Nó vặn người và trèo lên từ chân bàn kia ở phía xa. Vào lúc đó, tôi chợt Câu hỏi: “Tôi” chợt hiểu ra điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一只蚂蚁爬上了办公桌,急冲冲地向前奔走。它黑黑的,小小的,奔走在偌大的办公桌上,愈发显得单薄和纤小。我不知道它从什么地方来,要往什么地方去。我所清楚的是,这只蚂蚁一定在匆忙之中走错了方向,毕竟我这里除了一桌子的寂寞,什么也没有。我把手放在它奔走的前方,待它爬进我的掌心后,轻轻地把它送回到地板上。我不想让它在迷途中走得太远。然而,没多久,它又从桌子的另一角出现了,依旧是一样的匆忙。我笑了,重新把它它放在地板上,它顺势一扭身,竟然不屈不挠地从远处的另一条桌腿爬了上来。那一刻,我突然发现我错了。人总是习惯用自己的思维去度其他的生命,凭个人的喜好设定目标,不愿多走弯路。其实呢?也许,蚂蚁所享受的,只是奔走的快乐。
问:“我”突然明白了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một con kiến trèo lên bàn và chạy vội về phía trước. Nó có màu đen và nhỏ. Chạy trên chiếc bàn làm việc khổng lồ trông càng ngày càng thon gọn. Tôi không biết nó đến từ đâu và sẽ đi đâu. Điều tôi biết rõ ràng là con kiến này chắc chắn đã vội vàng đi sai hướng. Suy cho cùng, ở đây chẳng có gì ngoài chiếc bàn cô đơn. Tôi đưa tay ra trước nơi nó đang chạy, sau khi nó bò vào lòng bàn tay tôi, tôi nhẹ nhàng đẩy nó trở lại sàn nhà. Tôi không muốn nó đi quá xa. Tuy nhiên, không lâu sau, nó xuất hiện từ góc bàn bên kia, vẫn vội vàng như cũ. Tôi mỉm cười và đặt nó xuống sàn lần nữa. Nó vặn người và trèo lên từ chân bàn kia ở phía xa. Vào lúc đó, tôi chợt Câu hỏi: “Tôi” chợt hiểu ra điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蚂蚁一点儿方向感也没有 (Con kiến một chút, một ít phương hướng, chiều hướng cảm giác, cảm xúc cảm động cũng không có)
- B. 蚂蚁只按自己的路线行走 (Con kiến con, chiếc — lượng từ (zhī) theo, căn cứ theo tuyến đường, lộ trình của tự mình, bản thân đi lại)
- C. 蚂蚁在匆忙中走错了方向 (Con kiến ở vội vã, tất bật trong, ở giữa đi, đi bộ sai, nhầm rồi phương hướng, chiều hướng)
- D. 蚂蚁在享受着奔走的快乐 (Con kiến ở hưởng thụ, tận hưởng đang chạy nhanh, phi nước đại vui vẻ, hạnh phúc đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“我”突然明白了什么?). Phương án D (蚂蚁在享受着奔走的快乐 — Kiến đang thích thú chạy nhảy) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một đội thám hiểm đã tiến vào một khu vực nhất định của sa mạc Sahara và trekking trong biển cát rộng lớn. Dưới ánh mặt trời, cát bay trên trời giống như cát sắt đỏ rán, tát vào má các thành viên đoàn thám hiểm. Mọi người đều khát nước và lo lắng. Tuy nhiên, nước đã biến mất. Lúc này, trưởng đoàn thám hiểm lấy ra một chiếc ấm và nói: “Ở đây còn có một bình nước nữa, nhưng không ai có thể uống được trước khi vượt qua sa mạc”. Nồi nước trở thành nguồn niềm tin vượt sa mạc và mục tiêu sinh tồn. Chiếc ấm được chuyền giữa tay các thành viên trong nhóm, cảm giác nặng nề khiến khuôn mặt đang trên bờ vực tuyệt vọng của các thành viên trong nhóm lại lộ ra vẻ quyết tâm. Cuối cùng đoàn thám hiểm đã kiên cường bước ra khỏi sa mạc và thoát khỏi bàn tay tử thần. Mọi người đều reo lên sung sướng và mở nồi nước thiêng nâng đỡ họ với đôi tay run rẩy. Tuy nhiên, nó dần dần chảy ra. Câu hỏi: Điều gì đã cứu các thành viên đoàn thám hiểm khỏi cái chết?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一支探险队进入撒哈拉沙漠的某个地区,在茫茫的沙海里跋涉。阳光下,漫天飞舞的风沙像炒红的铁砂一般,拍打着探险队员的脸颊。大家口干舌燥,心急如焚。可是,水已经没了。这时,探险队队长拿出一只水壶,说:“这里还有一壶水,但穿越沙漠前,谁也不能喝。”一壶水,成了穿越沙漠的信念之源,成了求生的寄托目标。水壶在队员手中传递,那沉甸甸的感觉使队员们濒临绝望的脸上又露出了坚定的神色。终于,探险队顽强地走出了沙漠,挣脱了死神之手。大家喜极而泣,用抖的手拧开那壶支撑他们的精神之水,然而,缓缓流出来的,却是满满的一壶沙子!炎炎烈日下,茫茫沙漠里,真正救了他们的,又哪里是那一壶沙子呢?他们执著的信念,已经如同一粒种子,在他们心底生根发芽,最终领着他们走出了绝境。事实上,人生从来没有真正的绝境。无论遭受多少艰辛,无论经历多少苦难,只要一个人的心中还怀着一粒信念的种子,那么总有一天,他就能走出困境,让生命重新开花结果。人生就是这样,只要种子还在,希望就在。
问:是什么使探险队队员摆脱了死神?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đội thám hiểm đã tiến vào một khu vực nhất định của sa mạc Sahara và trekking trong biển cát rộng lớn. Dưới ánh mặt trời, cát bay trên trời giống như cát sắt đỏ rán, tát vào má các thành viên đoàn thám hiểm. Mọi người đều khát nước và lo lắng. Tuy nhiên, nước đã biến mất. Lúc này, trưởng đoàn thám hiểm lấy ra một chiếc ấm và nói: “Ở đây còn có một bình nước nữa, nhưng không ai có thể uống được trước khi vượt qua sa mạc”. Nồi nước trở thành nguồn niềm tin vượt sa mạc và mục tiêu sinh tồn. Chiếc ấm được chuyền giữa tay các thành viên trong nhóm, cảm giác nặng nề khiến khuôn mặt đang trên bờ vực tuyệt vọng của các thành viên trong nhóm lại lộ ra vẻ quyết tâm. Cuối cùng đoàn thám hiểm đã kiên cường bước ra khỏi sa mạc và thoát khỏi bàn tay tử thần. Mọi người đều reo lên sung sướng và mở nồi nước thiêng nâng đỡ họ với đôi tay run rẩy. Tuy nhiên, nó dần dần chảy ra. Câu hỏi: Điều gì đã cứu các thành viên đoàn thám hiểm khỏi cái chết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求生的本能 (Cầu, tìm cầu bản năng sinh ra, sinh trưởng)
- B. 队长的鼓励 (khuyến khích, động viên đội trưởng, trưởng đội)
- C. 希望和信念 (Hy vọng và niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt)
- D. 最后一壶水 (Cuối cùng, sau chót một ấm, bình (ấm trà nước)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (是什么使探险队队员摆脱了死神?). Phương án C (希望和信念 — hy vọng và niềm tin) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một đội thám hiểm đã tiến vào một khu vực nhất định của sa mạc Sahara và trekking trong biển cát rộng lớn. Dưới ánh mặt trời, cát bay trên trời giống như cát sắt đỏ rán, tát vào má các thành viên đoàn thám hiểm. Mọi người đều khát nước và lo lắng. Tuy nhiên, nước đã biến mất. Lúc này, trưởng đoàn thám hiểm lấy ra một chiếc ấm và nói: “Ở đây còn có một bình nước nữa, nhưng không ai có thể uống được trước khi vượt qua sa mạc”. Nồi nước trở thành nguồn niềm tin vượt sa mạc và mục tiêu sinh tồn. Chiếc ấm được chuyền giữa tay các thành viên trong nhóm, cảm giác nặng nề khiến khuôn mặt đang trên bờ vực tuyệt vọng của các thành viên trong nhóm lại lộ ra vẻ quyết tâm. Cuối cùng đoàn thám hiểm đã kiên cường bước ra khỏi sa mạc và thoát khỏi bàn tay tử thần. Mọi người đều reo lên sung sướng và mở nồi nước thiêng nâng đỡ họ với đôi tay run rẩy. Tuy nhiên, nó dần dần chảy ra. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一支探险队进入撒哈拉沙漠的某个地区,在茫茫的沙海里跋涉。阳光下,漫天飞舞的风沙像炒红的铁砂一般,拍打着探险队员的脸颊。大家口干舌燥,心急如焚。可是,水已经没了。这时,探险队队长拿出一只水壶,说:“这里还有一壶水,但穿越沙漠前,谁也不能喝。”一壶水,成了穿越沙漠的信念之源,成了求生的寄托目标。水壶在队员手中传递,那沉甸甸的感觉使队员们濒临绝望的脸上又露出了坚定的神色。终于,探险队顽强地走出了沙漠,挣脱了死神之手。大家喜极而泣,用抖的手拧开那壶支撑他们的精神之水,然而,缓缓流出来的,却是满满的一壶沙子!炎炎烈日下,茫茫沙漠里,真正救了他们的,又哪里是那一壶沙子呢?他们执著的信念,已经如同一粒种子,在他们心底生根发芽,最终领着他们走出了绝境。事实上,人生从来没有真正的绝境。无论遭受多少艰辛,无论经历多少苦难,只要一个人的心中还怀着一粒信念的种子,那么总有一天,他就能走出困境,让生命重新开花结果。人生就是这样,只要种子还在,希望就在。
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đội thám hiểm đã tiến vào một khu vực nhất định của sa mạc Sahara và trekking trong biển cát rộng lớn. Dưới ánh mặt trời, cát bay trên trời giống như cát sắt đỏ rán, tát vào má các thành viên đoàn thám hiểm. Mọi người đều khát nước và lo lắng. Tuy nhiên, nước đã biến mất. Lúc này, trưởng đoàn thám hiểm lấy ra một chiếc ấm và nói: “Ở đây còn có một bình nước nữa, nhưng không ai có thể uống được trước khi vượt qua sa mạc”. Nồi nước trở thành nguồn niềm tin vượt sa mạc và mục tiêu sinh tồn. Chiếc ấm được chuyền giữa tay các thành viên trong nhóm, cảm giác nặng nề khiến khuôn mặt đang trên bờ vực tuyệt vọng của các thành viên trong nhóm lại lộ ra vẻ quyết tâm. Cuối cùng đoàn thám hiểm đã kiên cường bước ra khỏi sa mạc và thoát khỏi bàn tay tử thần. Mọi người đều reo lên sung sướng và mở nồi nước thiêng nâng đỡ họ với đôi tay run rẩy. Tuy nhiên, nó dần dần chảy ra. Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人活着该有理想. (Người sống, sinh sống đang nên, cần phải có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 信念给人以希望 (Niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt cho người lấy, dùng hy vọng)
- C. 环境能磨炼意志 (Môi trường có thể mài sắc, trau dồi ý chí, nghị lực kiên cường)
- D. 人生并没有绝境 (Đời người, nhân sinh và, đồng thời không có tuyệt đối ranh giới, biên giới)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án B (信念给人以希望 — Niềm tin mang lại hy vọng cho con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Sữa đậu nành không chứa những thành phần nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,常遇到相似的食品不知选哪一种才合适的情况。比如,豆奶、奶粉和牛奶,应该选哪一种更好呢?对于这个问题应该作些分析。奶粉是牛奶经过加工后制成的干燥食品,易于保存。但在干燥过程中,牛奶的一些营养素被破坏了。因此,奶粉的营养不如牛奶。豆奶与牛奶相比,蛋白质含量与牛奶相近,但维生素B2只有牛奶的1/3,尼克酸、维生素A、维生素C的含量则为零;铁的含量虽然较高,但不易被人体所吸收;钙的含量也只有牛奶的一半。从营养含量来看,1千卡热量的牛奶中,有188毫克的胆固醇,豆奶则不含胆固醇,饱和脂肪酸也较低,这也就是喝豆奶要比喝牛奶和奶粉更容易防止心血管疾病的道理。那么老年人是否应该只喝豆奶而不喝牛奶呢?也不行。如果完全用豆奶代替牛奶,老年人所需要的钙、维生素A、D、B2、C以及尼克酸等营养素就会减少。目前,许多中老年人患有骨质疏松症,这是由于骨质缺少钙造成的,而牛奶是补充钙质的良好来源。牛奶中含有高质量的蛋白质和多种维生素、矿物质,都是保持健康所需要的。因此,老年人还是应该常喝牛奶。但是,牛奶也有一个缺点,就是含有大量的乳糖。患有慢性消化道溃疡、慢性肠炎或胃肠功能紊乱的中老年人,对乳糖的耐受性较差,常喝牛奶容易引起腹泻。所以他们就不宜多喝牛奶,而应常喝豆奶。
问:豆奶不含哪种成分?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Sữa đậu nành không chứa những thành phần nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 胆固醇 (Mật, túi mật)
- B. 维生素 (wéi shēng sù: vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 矿物质 (vật chất khoáng sản, quặng mỏ)
- D. 蛋白质 (dàn bái zhì: chất đạm, protein)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (豆奶不含哪种成分?). Phương án A (胆固醇 — cholesterol) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Đoạn ghi âm có đề cập, nguyên nhân gây loãng xương là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,常遇到相似的食品不知选哪一种才合适的情况。比如,豆奶、奶粉和牛奶,应该选哪一种更好呢?对于这个问题应该作些分析。奶粉是牛奶经过加工后制成的干燥食品,易于保存。但在干燥过程中,牛奶的一些营养素被破坏了。因此,奶粉的营养不如牛奶。豆奶与牛奶相比,蛋白质含量与牛奶相近,但维生素B2只有牛奶的1/3,尼克酸、维生素A、维生素C的含量则为零;铁的含量虽然较高,但不易被人体所吸收;钙的含量也只有牛奶的一半。从营养含量来看,1千卡热量的牛奶中,有188毫克的胆固醇,豆奶则不含胆固醇,饱和脂肪酸也较低,这也就是喝豆奶要比喝牛奶和奶粉更容易防止心血管疾病的道理。那么老年人是否应该只喝豆奶而不喝牛奶呢?也不行。如果完全用豆奶代替牛奶,老年人所需要的钙、维生素A、D、B2、C以及尼克酸等营养素就会减少。目前,许多中老年人患有骨质疏松症,这是由于骨质缺少钙造成的,而牛奶是补充钙质的良好来源。牛奶中含有高质量的蛋白质和多种维生素、矿物质,都是保持健康所需要的。因此,老年人还是应该常喝牛奶。但是,牛奶也有一个缺点,就是含有大量的乳糖。患有慢性消化道溃疡、慢性肠炎或胃肠功能紊乱的中老年人,对乳糖的耐受性较差,常喝牛奶容易引起腹泻。所以他们就不宜多喝牛奶,而应常喝豆奶。
问:录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Đoạn ghi âm có đề cập, nguyên nhân gây loãng xương là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饱和脂肪酸较低 (Bão hòa mỡ, chất béo chua khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- B. 铁含量较低 (Sắt hàm lượng, nồng độ thành phần khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- C. 缺乏维生素 (thiếu thốn, thiếu hụt vitamin, sinh tố thiết yếu)
- D. 钙含量较低 (Canxi (nguyên tố hóa học Ca) hàm lượng, nồng độ thành phần khá, tương đối thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到,骨质疏松症是由什么引起的?). Phương án D (钙含量较低 — Hàm lượng canxi thấp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Những đối tượng nào thích hợp uống sữa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,常遇到相似的食品不知选哪一种才合适的情况。比如,豆奶、奶粉和牛奶,应该选哪一种更好呢?对于这个问题应该作些分析。奶粉是牛奶经过加工后制成的干燥食品,易于保存。但在干燥过程中,牛奶的一些营养素被破坏了。因此,奶粉的营养不如牛奶。豆奶与牛奶相比,蛋白质含量与牛奶相近,但维生素B2只有牛奶的1/3,尼克酸、维生素A、维生素C的含量则为零;铁的含量虽然较高,但不易被人体所吸收;钙的含量也只有牛奶的一半。从营养含量来看,1千卡热量的牛奶中,有188毫克的胆固醇,豆奶则不含胆固醇,饱和脂肪酸也较低,这也就是喝豆奶要比喝牛奶和奶粉更容易防止心血管疾病的道理。那么老年人是否应该只喝豆奶而不喝牛奶呢?也不行。如果完全用豆奶代替牛奶,老年人所需要的钙、维生素A、D、B2、C以及尼克酸等营养素就会减少。目前,许多中老年人患有骨质疏松症,这是由于骨质缺少钙造成的,而牛奶是补充钙质的良好来源。牛奶中含有高质量的蛋白质和多种维生素、矿物质,都是保持健康所需要的。因此,老年人还是应该常喝牛奶。但是,牛奶也有一个缺点,就是含有大量的乳糖。患有慢性消化道溃疡、慢性肠炎或胃肠功能紊乱的中老年人,对乳糖的耐受性较差,常喝牛奶容易引起腹泻。所以他们就不宜多喝牛奶,而应常喝豆奶。
问:什么样的人适宜喝牛奶?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những loại thực phẩm giống nhau và không biết nên chọn loại nào. Ví dụ sữa đậu nành, sữa bột hay sữa tươi thì cái nào tốt hơn? Một số phân tích nên được thực hiện về vấn đề này. Sữa bột là thực phẩm khô được làm từ sữa đã qua chế biến và rất dễ bảo quản. Nhưng trong quá trình sấy khô, một số dưỡng chất của sữa bị phá hủy. Vì vậy, sữa bột không có nhiều dinh dưỡng như sữa. So với sữa, hàm lượng protein trong sữa đậu nành tương tự như sữa, nhưng vitamin B2 chỉ bằng 1/3 sữa, hàm lượng niacin, vitamin A, vitamin C bằng 0; mặc dù hàm lượng sắt cao nhưng cơ thể con người không dễ dàng hấp thụ; và hàm lượng canxi chỉ bằng một nửa sữa. Xét về hàm lượng dinh dưỡng, 1 kilocalorie sữa chứa 188 mg cholesterol, trong khi sữa đậu nành thì không. Câu hỏi: Những đối tượng nào thích hợp uống sữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消化道溃疡患者 (Tiêu hóa con đường loét, lở loét bệnh nhân, người bệnh)
- B. 骨质疏松症患者 (Cây thông bệnh nhân, người bệnh)
- C. 胃肠功能紊乱者 (Dạ dày, bao tử ruột, đường ruột chức năng, công năng hỗn loạn, lộn xộn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 慢性肠炎的患者 (Mãn tính, kinh niên (bệnh tật) ruột, đường ruột bệnh nhân, người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (什么样的人适宜喝牛奶?). Phương án B (骨质疏松症患者 — bệnh nhân loãng xương) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Ong châu Phi thường sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在非洲中部地区干旱的大草原上,有一种体形肥胖臃肿的巨蜂。它的翅膀非常小,脖子也很粗短。但是,这种蜂在非洲大草原上能够连续飞行250公里,飞行高度也是一般的蜂比不上的。它们非常聪明,平时藏在岩石缝隙或者草丛里,一旦有了食物立即振翅飞起。当它们发现某个地区气候开始恶化,就要面临极度干旱的时候,就会成群结队地迅速逃离,向着水草丰美的地方飞行。而其他的蜂类就不同了,一旦遇到恶劣的气候,成千上万的蜂往往就束手无策。这种强健的蜂被科学家称为“非洲蜂”。但是科学家对这种蜂却充满了疑问。因为根据生物学的理论,这种蜂体形肥胖臃肿而翅膀却非常短小,在能够飞行的物种当中,它的飞行条件是不够好的,甚至还不如鸡、鸭、鹅优越。尤其在蜂的大家族里,它更是身体条件最差的。而根据物理学的理论,它的飞行就更是不可思议的事情了。因为根据流体力学,它的身体和翅膀的比例是根本不能够起飞的。按照科学家的理论,这种蜂不要说自己起飞,就是人用力把它扔到天空去,它的翅膀也不可能产生承载肥胖身体的浮力,会立刻掉下来摔死。可是事实却恰恰相反,非洲蜂不仅不用借助外力,完全依靠自己的力量飞行,而且是飞行的队伍里最为强健、最有耐力、飞行距离最长的物种之一。科学家们束手无策,因为在这个小小的物种面前,有些科学的经典理论不能成立了。哲学家们知道了这个故事之后,告诉严谨的生物学家和物理学家说,其实并没有什么奇异的秘密,这种蜂天资低劣,但是必须生存,所以只有学会长途飞行的本领,才能够在气候恶劣的非洲大草原生存。而其他物种就不同了,它们天生条件较好,也就不再刻苦练习生存的本领了。
问:非洲蜂一般在哪里栖身?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Ong châu Phi thường sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 岩石缝隙或草丛里 (Đá, nham thạch khâu, vá hoặc, hay là cỏ, cây cỏ bụi, lùm (cây) bên trong)
- B. 气候极度恶劣地区 (Khí hậu cực độ, tột cùng vô cùng hết sức khắc nghiệt, tồi tệ khu vực, vùng)
- C. 植被繁茂的大草原 (Cây, cây bị to, lớn thảo nguyên, đồng cỏ bao la)
- D. 极度干旱的大草原 (Cực độ, tột cùng vô cùng hết sức to, lớn khô hạn, hạn hán thảo nguyên, đồng cỏ bao la)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (非洲蜂一般在哪里栖身?). Phương án A (岩石缝隙或草丛里 — Khe đá hoặc cỏ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Theo đoạn văn này, chuyến bay của ong chủ yếu phụ thuộc vào điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在非洲中部地区干旱的大草原上,有一种体形肥胖臃肿的巨蜂。它的翅膀非常小,脖子也很粗短。但是,这种蜂在非洲大草原上能够连续飞行250公里,飞行高度也是一般的蜂比不上的。它们非常聪明,平时藏在岩石缝隙或者草丛里,一旦有了食物立即振翅飞起。当它们发现某个地区气候开始恶化,就要面临极度干旱的时候,就会成群结队地迅速逃离,向着水草丰美的地方飞行。而其他的蜂类就不同了,一旦遇到恶劣的气候,成千上万的蜂往往就束手无策。这种强健的蜂被科学家称为“非洲蜂”。但是科学家对这种蜂却充满了疑问。因为根据生物学的理论,这种蜂体形肥胖臃肿而翅膀却非常短小,在能够飞行的物种当中,它的飞行条件是不够好的,甚至还不如鸡、鸭、鹅优越。尤其在蜂的大家族里,它更是身体条件最差的。而根据物理学的理论,它的飞行就更是不可思议的事情了。因为根据流体力学,它的身体和翅膀的比例是根本不能够起飞的。按照科学家的理论,这种蜂不要说自己起飞,就是人用力把它扔到天空去,它的翅膀也不可能产生承载肥胖身体的浮力,会立刻掉下来摔死。可是事实却恰恰相反,非洲蜂不仅不用借助外力,完全依靠自己的力量飞行,而且是飞行的队伍里最为强健、最有耐力、飞行距离最长的物种之一。科学家们束手无策,因为在这个小小的物种面前,有些科学的经典理论不能成立了。哲学家们知道了这个故事之后,告诉严谨的生物学家和物理学家说,其实并没有什么奇异的秘密,这种蜂天资低劣,但是必须生存,所以只有学会长途飞行的本领,才能够在气候恶劣的非洲大草原生存。而其他物种就不同了,它们天生条件较好,也就不再刻苦练习生存的本领了。
问:根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Theo đoạn văn này, chuyến bay của ong chủ yếu phụ thuộc vào điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风力的大小 (kích thước, độ lớn bé sức gió, năng lượng gió sức gió tự nhiên)
- B. 飞行的高度 (độ cao, tầm cao bay, bay lượn)
- C. 翅膀及体形 (Đôi cánh, cánh chim và, cùng với hình dạng, hình thái)
- D. 先天的条件 (Trước, trước tiên trước hết điều kiện, tiêu chuẩn trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,蜂类飞行主要取决于什么?). Phương án C (翅膀及体形 — Cánh và hình dạng cơ thể) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Bí mật về chuyến bay của ong châu Phi là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在非洲中部地区干旱的大草原上,有一种体形肥胖臃肿的巨蜂。它的翅膀非常小,脖子也很粗短。但是,这种蜂在非洲大草原上能够连续飞行250公里,飞行高度也是一般的蜂比不上的。它们非常聪明,平时藏在岩石缝隙或者草丛里,一旦有了食物立即振翅飞起。当它们发现某个地区气候开始恶化,就要面临极度干旱的时候,就会成群结队地迅速逃离,向着水草丰美的地方飞行。而其他的蜂类就不同了,一旦遇到恶劣的气候,成千上万的蜂往往就束手无策。这种强健的蜂被科学家称为“非洲蜂”。但是科学家对这种蜂却充满了疑问。因为根据生物学的理论,这种蜂体形肥胖臃肿而翅膀却非常短小,在能够飞行的物种当中,它的飞行条件是不够好的,甚至还不如鸡、鸭、鹅优越。尤其在蜂的大家族里,它更是身体条件最差的。而根据物理学的理论,它的飞行就更是不可思议的事情了。因为根据流体力学,它的身体和翅膀的比例是根本不能够起飞的。按照科学家的理论,这种蜂不要说自己起飞,就是人用力把它扔到天空去,它的翅膀也不可能产生承载肥胖身体的浮力,会立刻掉下来摔死。可是事实却恰恰相反,非洲蜂不仅不用借助外力,完全依靠自己的力量飞行,而且是飞行的队伍里最为强健、最有耐力、飞行距离最长的物种之一。科学家们束手无策,因为在这个小小的物种面前,有些科学的经典理论不能成立了。哲学家们知道了这个故事之后,告诉严谨的生物学家和物理学家说,其实并没有什么奇异的秘密,这种蜂天资低劣,但是必须生存,所以只有学会长途飞行的本领,才能够在气候恶劣的非洲大草原生存。而其他物种就不同了,它们天生条件较好,也就不再刻苦练习生存的本领了。
问:非洲蜂飞翔的秘诀是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở thảo nguyên khô cằn ở Trung Phi, có một con ong khổng lồ mập mạp và cồng kềnh. Đôi cánh của nó rất nhỏ và cổ mập mạp. Tuy nhiên, loại ong này có thể bay liên tục 250 km trên thảo nguyên châu Phi và độ cao bay của nó không thể so sánh với những con ong bình thường. Chúng rất thông minh và thường ẩn nấp trong các kẽ đá hoặc cỏ. Khi có thức ăn, chúng sẽ lập tức vỗ cánh và bay đi. Khi nhận thấy khí hậu ở một khu vực nào đó bắt đầu xấu đi và sắp phải đối mặt với tình trạng hạn hán khắc nghiệt, chúng sẽ nhanh chóng chạy trốn theo nhóm và bay về những nơi có nhiều nước và cỏ. Nhưng những con ong khác thì khác. Một khi gặp thời tiết khắc nghiệt, hàng ngàn con ong thường bất lực. Loài ong khỏe mạnh này được các nhà khoa học gọi là “ong châu Phi”. Nhưng các nhà khoa học có rất nhiều câu hỏi về loài ong này. bởi vì Câu hỏi: Bí mật về chuyến bay của ong châu Phi là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气候原因 (nguyên nhân, lý do khí hậu)
- B. 刻苦练习 (luyện tập, thực hành khắc khổ, chăm chỉ miệt mài)
- C. 外界力量 (sức mạnh, năng lực ngoại giới, thế giới bên ngoài)
- D. 自身条件 (bản thân, tự thân điều kiện, tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (非洲蜂飞翔的秘诀是什么?). Phương án B (刻苦练习 — luyện tập chăm chỉ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Khi giao tiếp với mọi người trong công việc, mục nào sau đây thường không xuất hiện trên danh thiếp?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在商务交往中一定要有名片,一个没有名片的人将被视为没有社会地位的人,拿不出名片可能会让对方怀疑你的来历与动机。不随身携带名片是不尊重别人的表现,所以名片要随身带。在国外的很多公司,员工的名片放在什么地方都有讲究。名片一般放在专用名片包里,而名片包放在西装上衣口袋里,不能随便乱放。名片是不能随意涂改的,不要电话号码有变动就直接在名片上涂改,把原来的号码画掉,写上新的号码。在国际交往中,名片如同脸面,涂改名片会贻笑大方。名片上也不要提供家庭电话,涉外礼仪讲究保护个人隐私,公私有别,因公打交道的话,只要提供办公室电话和手机号码。名片上一般也不出现两个以上的头衔。“闻道有先后,术业有专攻”,名片上的头衔太多,就有用心不专、蒙人之嫌。很多有地位、有身份的人会准备好几种名片,对不同的交往对象、强调自己不同身份的时候,使用不同的名片。名片交换也是有讲究的。地位低的人应首先把名片递给地位高的人,主动索取名片会出现地位落差的问题。如果索要名片,也不能采取直白的表达方式。比较恰当的交换名片的方法是交易法,“将欲取之,必先予之”,想要王先生的名片,我就把自己的名片先递给他,并说:“王先生,这是我的名片。”他无论如何也要回赠一张吧?在接受名片后一定要回敬对方,“来而不往非礼也”,拿到人家名片一定要回。而且接过名片一定要看清楚,通读一遍,这一点很重要。看名片表示重视对方,同时可以了解对方的确切身份。不仔细看名片内容是怠慢对方的表现,这在社交中是大忌。
问:因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Khi giao tiếp với mọi người trong công việc, mục nào sau đây thường không xuất hiện trên danh thiếp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公电话 (làm việc, xử lý công vụ điện thoại)
- B. 个人头衔 (Cá nhân đầu, cái đầu)
- C. 家庭电话 (điện thoại gia đình)
- D. 个人身份 (thân phận, thân thế cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (因公交往的话,名片上一般不该出现下列哪项?). Phương án C (家庭电话 — điện thoại nhà) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在商务交往中一定要有名片,一个没有名片的人将被视为没有社会地位的人,拿不出名片可能会让对方怀疑你的来历与动机。不随身携带名片是不尊重别人的表现,所以名片要随身带。在国外的很多公司,员工的名片放在什么地方都有讲究。名片一般放在专用名片包里,而名片包放在西装上衣口袋里,不能随便乱放。名片是不能随意涂改的,不要电话号码有变动就直接在名片上涂改,把原来的号码画掉,写上新的号码。在国际交往中,名片如同脸面,涂改名片会贻笑大方。名片上也不要提供家庭电话,涉外礼仪讲究保护个人隐私,公私有别,因公打交道的话,只要提供办公室电话和手机号码。名片上一般也不出现两个以上的头衔。“闻道有先后,术业有专攻”,名片上的头衔太多,就有用心不专、蒙人之嫌。很多有地位、有身份的人会准备好几种名片,对不同的交往对象、强调自己不同身份的时候,使用不同的名片。名片交换也是有讲究的。地位低的人应首先把名片递给地位高的人,主动索取名片会出现地位落差的问题。如果索要名片,也不能采取直白的表达方式。比较恰当的交换名片的方法是交易法,“将欲取之,必先予之”,想要王先生的名片,我就把自己的名片先递给他,并说:“王先生,这是我的名片。”他无论如何也要回赠一张吧?在接受名片后一定要回敬对方,“来而不往非礼也”,拿到人家名片一定要回。而且接过名片一定要看清楚,通读一遍,这一点很重要。看名片表示重视对方,同时可以了解对方的确切身份。不仔细看名片内容是怠慢对方的表现,这在社交中是大忌。
问:下列哪项不符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地位低的人应主动向地位高的人索取名片 (Vị thế, địa vị người thấp, cúi đầu nên, cần phải (yīng) chủ động, tự giác tích cực hướng tới, về phía vị thế, địa vị người cao lấy, nhận danh thiếp, card visit)
- B. 接受别人名片后应通读内容以示尊重对方 (Tiếp nhận, chấp nhận người khác danh thiếp, card visit sau nên, cần phải (yīng) thông, thông suốt đọc nội dung lấy, dùng Tỏ rõ, mách bảo tôn trọng, kính trọng đối phương, bên kia)
- C. 名片应随身携带,否则是不尊重人的表现 (Danh thiếp, card visit nên, cần phải (yīng) mang theo bên mình, bên người mang theo, xách theo nếu không, bằng không là, phải không tôn trọng, kính trọng thể hiện, biểu hiện người)
- D. 接受名片后应该回敬对方,否则就算失礼 (Tiếp nhận, chấp nhận danh thiếp, card visit sau nên trở về, quay về kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên đối phương, bên kia nếu không, bằng không cho dù, dẫu cho lễ, lễ nghi)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án A (地位低的人应主动向地位高的人索取名片 — Người có địa vị thấp nên chủ động xin danh thiếp từ người có địa vị cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在商务交往中一定要有名片,一个没有名片的人将被视为没有社会地位的人,拿不出名片可能会让对方怀疑你的来历与动机。不随身携带名片是不尊重别人的表现,所以名片要随身带。在国外的很多公司,员工的名片放在什么地方都有讲究。名片一般放在专用名片包里,而名片包放在西装上衣口袋里,不能随便乱放。名片是不能随意涂改的,不要电话号码有变动就直接在名片上涂改,把原来的号码画掉,写上新的号码。在国际交往中,名片如同脸面,涂改名片会贻笑大方。名片上也不要提供家庭电话,涉外礼仪讲究保护个人隐私,公私有别,因公打交道的话,只要提供办公室电话和手机号码。名片上一般也不出现两个以上的头衔。“闻道有先后,术业有专攻”,名片上的头衔太多,就有用心不专、蒙人之嫌。很多有地位、有身份的人会准备好几种名片,对不同的交往对象、强调自己不同身份的时候,使用不同的名片。名片交换也是有讲究的。地位低的人应首先把名片递给地位高的人,主动索取名片会出现地位落差的问题。如果索要名片,也不能采取直白的表达方式。比较恰当的交换名片的方法是交易法,“将欲取之,必先予之”,想要王先生的名片,我就把自己的名片先递给他,并说:“王先生,这是我的名片。”他无论如何也要回赠一张吧?在接受名片后一定要回敬对方,“来而不往非礼也”,拿到人家名片一定要回。而且接过名片一定要看清楚,通读一遍,这一点很重要。看名片表示重视对方,同时可以了解对方的确切身份。不仔细看名片内容是怠慢对方的表现,这在社交中是大忌。
问:这段话主要讲了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn phải có danh thiếp trong các hoạt động kinh doanh. Người không có danh thiếp sẽ bị coi là người không có địa vị xã hội. Việc không có danh thiếp có thể khiến đối phương nghi ngờ nguồn gốc và động cơ của bạn. Không mang theo danh thiếp bên mình là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng người khác, vì vậy bạn nên luôn mang theo danh thiếp bên mình. Ở nhiều công ty nước ngoài, nhân viên rất quan tâm đến nơi họ đặt danh thiếp. Danh thiếp thường được để trong túi đựng danh thiếp chuyên dụng, còn túi đựng danh thiếp thì để trong túi áo khoác vest và không thể để tùy tiện. Danh thiếp không thể được thay đổi theo ý muốn. Không trực tiếp thay đổi số điện thoại trên danh thiếp mà hãy gạch bỏ số ban đầu và ghi số mới. Trong giao tiếp quốc tế, danh thiếp giống như những khuôn mặt, việc thay đổi chúng sẽ khiến mọi người bật cười. Không cung cấp số điện thoại nhà trên danh thiếp của bạn. Nghi thức liên quan đến nước ngoài nhấn mạnh việc bảo vệ quyền riêng tư cá nhân, công cộng và riêng tư. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名片使用礼仪 (Danh thiếp, card visit sử dụng, dùng lễ, lễ nghi)
- B. 名片使用场合 (Danh thiếp, card visit sử dụng, dùng dịp, hoàn cảnh)
- C. 沟通社交礼仪 (Giao tiếp, trao đổi xã hội giao nộp, kết bạn lễ, lễ nghi)
- D. 如何制作名片 (Như thế nào, làm sao chế tác, sản xuất danh thiếp, card visit)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要讲了什么?). Phương án A (名片使用礼仪 — nghi thức về danh thiếp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, những thay đổi nào trong cảm xúc sẽ xảy ra khi hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người bị thiếu hụt protein peptide thần kinh?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 许多人有酗酒的不良习惯,喝大量的酒不但会对身体产生不良影响,而且容易导致家庭矛盾,是社会的不稳定因素之一。但是为什么会有人酗酒呢?医学专家经过长期研究发现,人体内的一种基因变异会导致过量饮酒和酗酒。这种基因变异可造成人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损,从而使人出现压抑的反应,而这种忧郁不快的心情往往会使人不得不借助于酒精加以发泄。医学专家的研究结果显示,神经肽数量异常的男子多半贪杯,饮酒量明显高于正常人。此外,神经肽蛋白的缺损还会对他们的饮食习惯产生更为广泛的影响。普通人在喝下一定量的酒后便会出现肢体麻木、嗜睡等醉态,但酗酒者则通常酒量很大,不容易出现这些醉态。据报道,科学家在对老鼠进行酗酒实验时发现,当老鼠的单氨基氧化酶基因受损,无法发挥其功能时,老鼠便会狂饮无度。进一步的研究显示,单氨基氧化酶基因可制造出一种蛋白,控制老鼠的血清素、多巴胺、肾上腺素等神经介体的浓度,因而普通老鼠在摄入一定量的酒精后,其神经系统便会先兴奋、后抑制,进而出现醉态。而在单氨基氧化酶基因受损的老鼠体内,神经介体的浓度要比普通老鼠高得多。因此,在摄入大量酒精后,基因受损的老鼠仍然能够长时间地处于兴奋状态,久喝不醉。此外,这种老鼠还具有极富攻击性的特点。
问:录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, những thay đổi nào trong cảm xúc sẽ xảy ra khi hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người bị thiếu hụt protein peptide thần kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- B. 嗜睡 (thích, có điểm yếu đối với ngủ, đi ngủ)
- C. 醉态 (cách, thái độ say, say sưa)
- D. 抑郁
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损时情绪会出现怎样的变化?). Phương án D (抑郁 — trầm cảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Điều gì xảy ra khi những con chuột bị tổn thương về mặt di truyền tiêu thụ một lượng lớn rượu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 许多人有酗酒的不良习惯,喝大量的酒不但会对身体产生不良影响,而且容易导致家庭矛盾,是社会的不稳定因素之一。但是为什么会有人酗酒呢?医学专家经过长期研究发现,人体内的一种基因变异会导致过量饮酒和酗酒。这种基因变异可造成人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损,从而使人出现压抑的反应,而这种忧郁不快的心情往往会使人不得不借助于酒精加以发泄。医学专家的研究结果显示,神经肽数量异常的男子多半贪杯,饮酒量明显高于正常人。此外,神经肽蛋白的缺损还会对他们的饮食习惯产生更为广泛的影响。普通人在喝下一定量的酒后便会出现肢体麻木、嗜睡等醉态,但酗酒者则通常酒量很大,不容易出现这些醉态。据报道,科学家在对老鼠进行酗酒实验时发现,当老鼠的单氨基氧化酶基因受损,无法发挥其功能时,老鼠便会狂饮无度。进一步的研究显示,单氨基氧化酶基因可制造出一种蛋白,控制老鼠的血清素、多巴胺、肾上腺素等神经介体的浓度,因而普通老鼠在摄入一定量的酒精后,其神经系统便会先兴奋、后抑制,进而出现醉态。而在单氨基氧化酶基因受损的老鼠体内,神经介体的浓度要比普通老鼠高得多。因此,在摄入大量酒精后,基因受损的老鼠仍然能够长时间地处于兴奋状态,久喝不醉。此外,这种老鼠还具有极富攻击性的特点。
问:基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Điều gì xảy ra khi những con chuột bị tổn thương về mặt di truyền tiêu thụ một lượng lớn rượu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长时间处于兴奋状态久喝不醉 (Dài, lâu dài thời gian ở vào (vị trí hào hứng, phấn khích trạng thái, phong độ lâu, lâu dài (thời gian) uống không say, say sưa)
- B. 先兴奋后抑制,最后呈现醉态 (Trước, trước tiên trước hết hào hứng, phấn khích sau ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật cuối cùng, sau chót trình bày, hiện ra say, say sưa cách, thái độ)
- C. 长时间处于抑制忧郁不快状态 (Dài, lâu dài thời gian ở vào (vị trí ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu không nhanh, mau trạng thái, phong độ)
- D. 先抑制后兴奋,最后呈现醉态 (Trước, trước tiên trước hết ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật sau hào hứng, phấn khích cuối cùng, sau chót trình bày, hiện ra say, say sưa cách, thái độ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (基因受损的老鼠摄入大量酒精后会出现怎样的情况?). Phương án A (长时间处于兴奋状态久喝不醉 — Ở trạng thái hưng phấn lâu ngày và uống rượu lâu ngày không say) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 许多人有酗酒的不良习惯,喝大量的酒不但会对身体产生不良影响,而且容易导致家庭矛盾,是社会的不稳定因素之一。但是为什么会有人酗酒呢?医学专家经过长期研究发现,人体内的一种基因变异会导致过量饮酒和酗酒。这种基因变异可造成人体中枢神经内神经肽蛋白质缺损,从而使人出现压抑的反应,而这种忧郁不快的心情往往会使人不得不借助于酒精加以发泄。医学专家的研究结果显示,神经肽数量异常的男子多半贪杯,饮酒量明显高于正常人。此外,神经肽蛋白的缺损还会对他们的饮食习惯产生更为广泛的影响。普通人在喝下一定量的酒后便会出现肢体麻木、嗜睡等醉态,但酗酒者则通常酒量很大,不容易出现这些醉态。据报道,科学家在对老鼠进行酗酒实验时发现,当老鼠的单氨基氧化酶基因受损,无法发挥其功能时,老鼠便会狂饮无度。进一步的研究显示,单氨基氧化酶基因可制造出一种蛋白,控制老鼠的血清素、多巴胺、肾上腺素等神经介体的浓度,因而普通老鼠在摄入一定量的酒精后,其神经系统便会先兴奋、后抑制,进而出现醉态。而在单氨基氧化酶基因受损的老鼠体内,神经介体的浓度要比普通老鼠高得多。因此,在摄入大量酒精后,基因受损的老鼠仍然能够长时间地处于兴奋状态,久喝不醉。此外,这种老鼠还具有极富攻击性的特点。
问:这段话主要的内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen xấu là uống rượu. Uống nhiều rượu không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể mà còn dễ dẫn đến mâu thuẫn gia đình, là một trong những yếu tố bất ổn trong xã hội. Nhưng tại sao người ta lại uống rượu? Sau thời gian dài nghiên cứu, các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng đột biến gen trong cơ thể con người có thể dẫn đến uống rượu quá mức và nghiện rượu. Đột biến gen này có thể gây ra khiếm khuyết protein peptide thần kinh trong hệ thần kinh trung ương của cơ thể con người, khiến con người có phản ứng trầm cảm. Tâm trạng u sầu, không vui này thường khiến người ta phải tìm đến rượu để giải tỏa. Kết quả nghiên cứu của các chuyên gia y tế cho thấy nam giới có lượng peptide thần kinh bất thường dễ bị nghiện rượu hơn và mức tiêu thụ rượu của họ cao hơn đáng kể so với người bình thường. Ngoài ra, những khiếm khuyết trong protein peptide thần kinh có thể có tác động rộng hơn đến thói quen ăn uống của họ. Người bình thường uống Câu hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酗酒对社会的不良影响. (Nghiện rượu, say xỉn nát rượu đối với bất lương, xấu xa xã hội ảnh hưởng, tác động)
- B. 酗酒损害人体神经系统 (Nghiện rượu, say xỉn nát rượu gây tổn hại, làm hư hại người dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống)
- C. 酗酒可能源于基因受损 (Nghiện rượu, say xỉn nát rượu có thể mùa xuân ở, tại gen, bộ gen di truyền nhận, chịu đựng)
- D. 酗酒属于不良生活习惯 (Nghiện rượu, say xỉn nát rượu thuộc về, nằm trong bất lương, xấu xa cuộc sống, sinh hoạt quen với)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话主要的内容是什么?). Phương án C (酗酒可能源于基因受损 — Nghiện rượu có thể do tổn thương di truyền) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Mục đích giải thích ví dụ bài hát binh mã của Tần trong đoạn ghi âm là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 能叫“历史文化遗产”的就是古代的东西,是祖先们留给我们的,是经历了几百上千年而至今仍在的东西,是没有备份、独一无二的。正是这种独特性和唯一性决定了历史文化遗产应该以保护为主。秦兵马佣现在建了博物馆来进行保护,同时开发成旅游景点,可谓保护和开发把握得最好的范例。可秦兵马佣原本身上是有颜色的,一出土就急速氧化,变成现在的一片土灰色,因此秦兵马佣的四号坑目前还没有开掘,一号坑也有一些仍埋在土里,这些都是以文物保护为主的做法。如果是以开发为主的做法呢?兵马佣大可全部挖掘出土,甚至还有可能挖出些什么宝贝呢!但现在我们的文物保护技术仍未成熟,比如兵马佣身上的颜色就没能保住;古代的绢或锦一出土就褪色、变脆,也没能保住;明定陵在国家主持下开发,但神宗的遗骨、寿衣等,也没能保住;莫高窟的壁画,风化和褪色严重,还是没能保住,还有其他很多很多。这些事例都说明了对于历史文化遗产应该以保护为主,因为这些东西万一保护不好而变质的话,就永远修复不了了,也没法找第二份来代替。这就是历史文化遗产的独特性和唯一性。正是由于秦兵马和明定陵的教训,国家才下令严禁开挖所有皇陵,否则唐乾陵早就挖了。历史文化遗产应该以保护为主,并不意味着完全不开发,而是以开发为辅。比如,对实物性的历史文化遗产实施限人限时开放参观,西藏布达拉宫就是这样;甚至可以不对外开放,只对学者和有心人开放,不对普通游客开放,天一阁就是这样;如果开放给普通游客,就要学习兵马佣博物馆的模式,边开放边修复,边保护边开发。各地的历史文化遗产可以结合自身的情况来选择适合自己的保护方式。同时,国家要承担对历史文化遗产保护的主要资金投入,不能让历史文化遗产成为营利的工具,不能让历史文化遗产功利化和铜臭化,要还原历史文化遗产本身的价值。
问:录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Mục đích giải thích ví dụ bài hát binh mã của Tần trong đoạn ghi âm là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该加快历史遗产的开发速度 (Nên đẩy nhanh, tăng tốc lịch sử khai phát, phát triển di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên tốc độ, vận tốc)
- B. 开放古迹给地方带来丰厚收益 (Mở cửa, rộng mở di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa cho địa phương, nơi mang lại, đem đến (lợi ích hậu hĩnh, phong phú dồi dào thu nhập, lợi nhuận)
- C. 历史遗产具有独特性和唯一性 (Lịch sử di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên sở hữu, có được độc đáo, đặc sắc tính, tính chất (hậu tố) và duy nhất tính, tính chất (hậu tố))
- D. 现有的文物保护技术仍不成熟 (Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá hiện có, hiện hữu sẵn có bảo vệ, giữ gìn kỹ thuật, công nghệ vẫn, vẫn cứ không thành, không xong chín, quen thuộc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中举秦兵马诵的例子是为了说明什么?). Phương án D (现有的文物保护技术仍不成熟 — Công nghệ bảo vệ di tích văn hóa hiện nay vẫn còn non nớt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Di tích nào sau đây là di tích chưa được phát triển?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 能叫“历史文化遗产”的就是古代的东西,是祖先们留给我们的,是经历了几百上千年而至今仍在的东西,是没有备份、独一无二的。正是这种独特性和唯一性决定了历史文化遗产应该以保护为主。秦兵马佣现在建了博物馆来进行保护,同时开发成旅游景点,可谓保护和开发把握得最好的范例。可秦兵马佣原本身上是有颜色的,一出土就急速氧化,变成现在的一片土灰色,因此秦兵马佣的四号坑目前还没有开掘,一号坑也有一些仍埋在土里,这些都是以文物保护为主的做法。如果是以开发为主的做法呢?兵马佣大可全部挖掘出土,甚至还有可能挖出些什么宝贝呢!但现在我们的文物保护技术仍未成熟,比如兵马佣身上的颜色就没能保住;古代的绢或锦一出土就褪色、变脆,也没能保住;明定陵在国家主持下开发,但神宗的遗骨、寿衣等,也没能保住;莫高窟的壁画,风化和褪色严重,还是没能保住,还有其他很多很多。这些事例都说明了对于历史文化遗产应该以保护为主,因为这些东西万一保护不好而变质的话,就永远修复不了了,也没法找第二份来代替。这就是历史文化遗产的独特性和唯一性。正是由于秦兵马和明定陵的教训,国家才下令严禁开挖所有皇陵,否则唐乾陵早就挖了。历史文化遗产应该以保护为主,并不意味着完全不开发,而是以开发为辅。比如,对实物性的历史文化遗产实施限人限时开放参观,西藏布达拉宫就是这样;甚至可以不对外开放,只对学者和有心人开放,不对普通游客开放,天一阁就是这样;如果开放给普通游客,就要学习兵马佣博物馆的模式,边开放边修复,边保护边开发。各地的历史文化遗产可以结合自身的情况来选择适合自己的保护方式。同时,国家要承担对历史文化遗产保护的主要资金投入,不能让历史文化遗产成为营利的工具,不能让历史文化遗产功利化和铜臭化,要还原历史文化遗产本身的价值。
问:下列哪个是未开发的遗迹?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Di tích nào sau đây là di tích chưa được phát triển?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐乾陵 (Đường (họ Đường)
- B. 明定陵 (Minh (họ Minh định, xác định)
- C. 莫高窟 (Mạc (họ Mạc cao)
- D. 兵马佣 (Binh lính, người lính con ngựa phí hoa hồng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪个是未开发的遗迹?). Phương án A (唐乾陵 — Lăng Đường Càn Lăng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Chúng ta nên làm gì đối với các di tích lịch sử, văn hóa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 能叫“历史文化遗产”的就是古代的东西,是祖先们留给我们的,是经历了几百上千年而至今仍在的东西,是没有备份、独一无二的。正是这种独特性和唯一性决定了历史文化遗产应该以保护为主。秦兵马佣现在建了博物馆来进行保护,同时开发成旅游景点,可谓保护和开发把握得最好的范例。可秦兵马佣原本身上是有颜色的,一出土就急速氧化,变成现在的一片土灰色,因此秦兵马佣的四号坑目前还没有开掘,一号坑也有一些仍埋在土里,这些都是以文物保护为主的做法。如果是以开发为主的做法呢?兵马佣大可全部挖掘出土,甚至还有可能挖出些什么宝贝呢!但现在我们的文物保护技术仍未成熟,比如兵马佣身上的颜色就没能保住;古代的绢或锦一出土就褪色、变脆,也没能保住;明定陵在国家主持下开发,但神宗的遗骨、寿衣等,也没能保住;莫高窟的壁画,风化和褪色严重,还是没能保住,还有其他很多很多。这些事例都说明了对于历史文化遗产应该以保护为主,因为这些东西万一保护不好而变质的话,就永远修复不了了,也没法找第二份来代替。这就是历史文化遗产的独特性和唯一性。正是由于秦兵马和明定陵的教训,国家才下令严禁开挖所有皇陵,否则唐乾陵早就挖了。历史文化遗产应该以保护为主,并不意味着完全不开发,而是以开发为辅。比如,对实物性的历史文化遗产实施限人限时开放参观,西藏布达拉宫就是这样;甚至可以不对外开放,只对学者和有心人开放,不对普通游客开放,天一阁就是这样;如果开放给普通游客,就要学习兵马佣博物馆的模式,边开放边修复,边保护边开发。各地的历史文化遗产可以结合自身的情况来选择适合自己的保护方式。同时,国家要承担对历史文化遗产保护的主要资金投入,不能让历史文化遗产成为营利的工具,不能让历史文化遗产功利化和铜臭化,要还原历史文化遗产本身的价值。
问:对于历史文化古迹,我们应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Chúng ta nên làm gì đối với các di tích lịch sử, văn hóa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还原历史遗产经济文化价值 (Khôi phục nguyên trạng lịch sử di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên kinh tế văn hóa giá trị)
- B. 应该以保护为主、开发为辅 (Nên lấy, dùng bảo vệ, giữ gìn lấy làm chủ yếu, chủ yếu là khai phát, phát triển vì, để)
- C. 结合自身情况选择开发方式 (Kết hợp, gắn kết bản thân, tự thân tình hình, hoàn cảnh lựa chọn, chọn lựa khai phát, phát triển phương thức, cách thức)
- D. 让历史遗产成为营利的工具 (Để lịch sử di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên trở thành, biến thành công cụ, phương tiện có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对于历史文化古迹,我们应该怎么办?). Phương án B (应该以保护为主、开发为辅 — Cần ưu tiên bảo vệ và cần bổ sung phát triển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Cung điện Potala ở Tây Tạng áp dụng mô hình mở cửa nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 能叫“历史文化遗产”的就是古代的东西,是祖先们留给我们的,是经历了几百上千年而至今仍在的东西,是没有备份、独一无二的。正是这种独特性和唯一性决定了历史文化遗产应该以保护为主。秦兵马佣现在建了博物馆来进行保护,同时开发成旅游景点,可谓保护和开发把握得最好的范例。可秦兵马佣原本身上是有颜色的,一出土就急速氧化,变成现在的一片土灰色,因此秦兵马佣的四号坑目前还没有开掘,一号坑也有一些仍埋在土里,这些都是以文物保护为主的做法。如果是以开发为主的做法呢?兵马佣大可全部挖掘出土,甚至还有可能挖出些什么宝贝呢!但现在我们的文物保护技术仍未成熟,比如兵马佣身上的颜色就没能保住;古代的绢或锦一出土就褪色、变脆,也没能保住;明定陵在国家主持下开发,但神宗的遗骨、寿衣等,也没能保住;莫高窟的壁画,风化和褪色严重,还是没能保住,还有其他很多很多。这些事例都说明了对于历史文化遗产应该以保护为主,因为这些东西万一保护不好而变质的话,就永远修复不了了,也没法找第二份来代替。这就是历史文化遗产的独特性和唯一性。正是由于秦兵马和明定陵的教训,国家才下令严禁开挖所有皇陵,否则唐乾陵早就挖了。历史文化遗产应该以保护为主,并不意味着完全不开发,而是以开发为辅。比如,对实物性的历史文化遗产实施限人限时开放参观,西藏布达拉宫就是这样;甚至可以不对外开放,只对学者和有心人开放,不对普通游客开放,天一阁就是这样;如果开放给普通游客,就要学习兵马佣博物馆的模式,边开放边修复,边保护边开发。各地的历史文化遗产可以结合自身的情况来选择适合自己的保护方式。同时,国家要承担对历史文化遗产保护的主要资金投入,不能让历史文化遗产成为营利的工具,不能让历史文化遗产功利化和铜臭化,要还原历史文化遗产本身的价值。
问:西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái có thể gọi là “di sản lịch sử, văn hóa” là thứ có từ xa xưa, là thứ do tổ tiên để lại cho chúng ta. Nó là thứ đã trải qua hàng trăm ngàn năm và vẫn còn đó cho đến ngày nay. Nó không có bản sao lưu và là duy nhất. Chính sự độc đáo và độc đáo này quyết định rằng di sản lịch sử và văn hóa cần được bảo vệ. Lính và người hầu ngựa của nhà Tần hiện đã xây dựng một bảo tàng để bảo vệ nó và phát triển nó thành một điểm thu hút khách du lịch. Đây có thể nói là một ví dụ điển hình về việc nắm bắt tốt nhất việc bảo vệ và phát triển. Tuy nhiên, những người hầu của Qin Bing Ma Ma ban đầu có màu sắc, nhưng ngay khi được khai quật, chúng bị oxy hóa nhanh chóng và biến thành màu xám đất như bây giờ. Vì vậy, hố số 4 của người hầu Tần Băng Mã Ma vẫn chưa được khai quật, một số hố số 1 vẫn còn bị chôn vùi trong đất. Đây đều là những hoạt động tập trung vào việc bảo vệ các di tích văn hóa. Nếu đó là một cách tiếp cận theo định hướng phát triển thì sao? Tất cả binh lính, ngựa và người hầu đều có thể được khai quật, thậm chí có thể có Câu hỏi: Cung điện Potala ở Tây Tạng áp dụng mô hình mở cửa nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 限人限时开放参观 (Người thời gian, giờ mở cửa, rộng mở tham quan)
- B. 不对普通游客开放 (Không đúng, sai phổ thông, bình thường du khách, khách du lịch tham quan mở cửa, rộng mở)
- C. 一边开放一边修复 (Vừa... vừa... (一边...一边...) mở cửa, rộng mở vừa... vừa... (一边...一边...) phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường)
- D. 只对少数学者开放 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) đối với thiểu số, số ít học giả, nhà nghiên cứu học thuật mở cửa, rộng mở)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (西藏布达拉宫采取什么样的开放模式?). Phương án A (限人限时开放参观 — Chỉ mở cửa cho du khách trong thời gian giới hạn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-03.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-03
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADãy núi Khingan Lớn và Nhỏ ở Đông Bắc Trung Quốc là những nơi trù phú và xinh đẹp, nơi những người Oroqen dũng cảm và anh hùng kiếm sống bằng nghề săn bắn đã sống qua nhiều thế hệ. (Phân tích lỗi: Các cụm từ bị sử dụng sai. "Lấy... làm..." là một cách sắp xếp cố định, có nghĩa là "lấy... làm..." nên đổi thành "người Oroqen sống bằng nghề săn bắn".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Dãy núi Khingan Lớn và Nhỏ ở Đông Bắc Trung Quốc là những nơi trù phú và xinh đẹp, nơi những người Oroqen dũng cảm và anh hùng kiếm sống bằng nghề săn bắn đã sống qua nhiều thế hệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洋葱能阻止体内的生物化学机制出现变异,控制癌细胞的生长,因此具有防癌抗癌作用。 (Hành tây có thể ngăn cản, ngăn chặn sinh vật, công nghệ sinh học bên trong, nội bộ hóa học cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống xuất hiện, hiện ra đột biến, biến dị sinh học kiểm soát, khống chế bệnh ung thư sinh trưởng, lớn lên tế bào (sinh học) do đó, vì thế sở hữu, có được phòng, phòng chống bệnh ung thư bệnh ung thư tác dụng)
- B. 多年来,无论是东方还是西方,医学专家都为预防心血管疾病做了大量卓有成效的工作。 (Nhiều năm qua, bao năm nay bất kể, dù cho là, phải phương Đông, phương đông vẫn, vẫn còn phương Tây, các nước phương Tây y học, ngành y học chuyên gia, nhà chuyên môn đều vì, để phòng ngừa, đề phòng tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm làm, chế tạo rồi lượng lớn, nhiều có làm việc, công việc hiệu quả, thành quả đạt được)
- C. 中国东北的大、小兴安岭是个富饶美丽的地方,世代居住着勇敢飘悍、狩猎为生的鄂伦春族。 (Trung Quốc to, lớn Đông Bắc, vùng Đông Bắc nhỏ, bé hưng thịnh, dấy lên an toàn, yên ổn Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. là, phải cái, con giàu có, dồi dào địa phương, nơi xinh đẹp, tươi đẹp thế hệ, đời đời kiếp kiếp cư trú, sinh sống đang dũng cảm, quả cảm bay phấp phới, tung bay vì, để sinh ra, sinh trưởng Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời mùa xuân dân tộc)
- D. 森林能大量地吸收二氧化碳,制造人类和其他生物所需的氧气,因此有“地球之肺”之称。 (Rừng, rừng rậm có thể lượng lớn, nhiều hấp thu, hấp thụ khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) chế tạo, sản xuất loài người, nhân loại và khác, những cái khác sinh vật, công nghệ sinh học ngôi, tòa (trường học khí oxy, oxy sinh tồn cần, nhu cầu do đó, vì thế có Trái Đất, địa cầu của phổi của gọi là, xưng hô)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 短语误用。“以……为……”是固定搭配,表示“把……作为……”,故应改为“以狩猎为生的鄂伦春族”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“中国东北的大、小兴安岭是个富饶美丽的地方,世代居住着勇敢飘悍、狩猎为生的鄂伦春族。”) mắc lỗi ngữ pháp: Các cụm từ bị sử dụng sai. "Lấy... làm..." là một cách sắp xếp cố định, có nghĩa là "lấy... làm..." nên đổi thành "người Oroqen sống bằng nghề săn bắn". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi là một doanh nhân rất chăm chỉ và siêng năng, đồng thời ông cũng là một bậc cha mẹ chu đáo và nghiêm túc, điều này có ảnh hưởng rất lớn đến tôi. (Phân tích lỗi: Đối tượng bị thiếu. “Quan tâm” về cái gì? Ai "quan tâm" đến ai? Không có lời giải thích trong câu. Vì thế nên sửa thành “có thể quan tâm đến người ta nữa”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Bố tôi là một doanh nhân rất chăm chỉ và siêng năng, đồng thời ông cũng là một bậc cha mẹ chu đáo và nghiêm túc, điều này có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读书能使我们开阔眼界、增长知识、扩大知识面,所以想要具有广博的知识,那就读书吧。 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở có thể khiến cho, làm cho chúng tôi, chúng ta rộng mở, thoáng đãng tầm mắt hiểu biết tăng trưởng, mở mang kiến thức, tri thức mở rộng, khuếch đại kiến thức, tri thức mặt, bề mặt vì vậy, cho nên muốn có, mong muốn sở hữu, có được kiến thức, tri thức uyên bác sâu rộng kia, đó theo học tại, học tập tại trường sách nhé, đi)
- B. 我父亲是个很努力、很勤奋的商人,而且是个又关心、又严肃的家长,对我影响很大。 (Tôi cha, bố là, phải cái, con rất nỗ lực, cố gắng rất thương nhân, doanh nhân buôn bán cần cù, chăm chỉ hơn nữa, mà còn là, phải cái, con lại, vừa... vừa... quan tâm, chăm lo lại, vừa... vừa... phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình nghiêm túc, trang nghiêm đối với tôi ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- C. 劳动合同是劳动者与用工单位之间确立劳动关系、明确双方权利和义务的协议。 (Hợp đồng lao động là, phải lao động, làm việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu và, cùng với sử dụng Công việc, thợ đơn vị (cơ quan giữa, trong khoảng xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu lao động, làm việc mối quan hệ rõ ràng, dứt khoát hai bên, đôi bên quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) và thỏa thuận, hiệp định ký kết nghĩa vụ, bổn phận)
- D. 创造性思维是人类在探索未知领域的过程中,打破常规,寻求获得新成果的思维活动。 (Sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) tư duy, phương thức tư duy logic là, phải loài người, nhân loại ở khám phá, tìm tòi thám hiểm biết, nhận thức quá trình, tiến trình lĩnh vực, phạm vi trong, ở giữa phá vỡ, đánh vỡ thường quy, thông thường quy chuẩn tìm kiếm, mưu cầu đạt được, giành được mới tư duy, phương thức tư duy logic thành quả, kết quả nghiên cứu hoạt động, sự kiện)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 宾语缺失。“关心”什么?“关心”谁?句中并无交代。故应改为“又会关心人”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“我父亲是个很努力、很勤奋的商人,而且是个又关心、又严肃的家长,对我影响很大。”) mắc lỗi ngữ pháp: Đối tượng bị thiếu. “Quan tâm” về cái gì? Ai "quan tâm" đến ai? Không có lời giải thích trong câu. Vì thế nên sửa thành “có thể quan tâm đến người ta nữa”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tự nhận mình là một người rất xấu tính. Tôi thường cãi vã gay gắt với người khác vì những vấn đề nhỏ nhặt và sau đó tôi rất hối hận. (Phân tích lỗi: Thứ tự từ thuộc tính không đúng. Thứ tự từ đúng của nhiều thuộc tính và cụm từ trung tâm nói chung là: ① từ thể hiện thuộc tính chi phối hoặc từ chỉ thời gian và địa điểm; ② đại từ biểu thị hoặc cụm từ số lượng; ③ động từ hoặc cụm động từ, cụm chủ ngữ-vị ngữ; ④ tính từ hoặc cụm tính từ; ③ danh từ hoặc cụm danh từ. Vì thế nên đổi thành “người có tính khí rất xấu”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Tôi tự nhận mình là một người rất xấu tính. Tôi thường cãi vã gay gắt với người khác vì những vấn đề nhỏ nhặt và sau đó tôi rất hối hận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我自认为是脾气很坏的一个人,常为了芝麻蒜皮的小事跟别人吵得很凶,事后又后悔。 (Tôi từ, kể từ cho rằng, nhận định rằng là, phải tính khí, tính tình rất một cái xấu, hỏng người thường, thường xuyên để, vì (mục đích) Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. tỏi nhỏ, bé da (người, động vật) việc, sự việc với người khác ồn ào, làm ồn rất hung dữ, hung hiểm sau khi sự việc xảy ra, sau đó lại, vừa... vừa... hối hận, hối tiếc)
- B. 演员在扮演某个角色的时候,表演得越逼真、越形象,就越能得到观众的肯定和喝彩。 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn ở đóng vai, sắm vai nào đó, người nào đó cái, con lúc, khi nhân vật, vai diễn biểu diễn, trình diễn càng... càng... (越...越...) sống động như thật, chân thực càng... càng... (越...越...) hình tượng, hình ảnh thì, liền càng... càng... (越...越...) có thể nhận được, đạt được (kết quả chắc chắn, khẳng định khán giả, người xem và tung hô cổ vũ, hoan hô tán thưởng nhiệt liệt)
- C. 医学研究证明,猪血具有抗衰老的作用,老人常吃猪血能延缓衰老,耳聪目明。 (Y học, ngành y học nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng minh, bằng chứng con lợn, con heo máu, huyết — văn viết sở hữu, có được tác dụng già yếu, lão hóa sinh học người già, người cao tuổi thường, thường xuyên ăn con lợn, con heo máu, huyết — văn viết có thể làm chậm tiến trình già yếu, lão hóa sinh học Thông minh, tai thính nghe rõ mắt, mục Minh (họ Minh)
- D. 所谓人工消雾,就是利用人工影响的方式消除局部区域内的雾滴以提高能见度。 (Cái gọi là, cái được xem là nhân tạo, thủ công biến mất, chết đi sương mù chính là tận dụng, khai thác sử dụng nhân tạo, thủ công phương thức, cách thức ảnh hưởng, tác động xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc cục bộ, một phần khu vực, vùng lãnh thổ sương mù bên trong, nội bộ giọt lấy, dùng nâng cao, cải thiện có thể thấy, nhìn thấy độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 定语语序不当。多项定语与中心语的正确语序一般是:①表示领属性的词语或时间、地点词;②指示代词或数量短语;③动词或动词短语、主谓短语;④形容词或形容词短语;③名词或名词短语。故应改为“一个脾气很坏的人”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“我自认为是脾气很坏的一个人,常为了芝麻蒜皮的小事跟别人吵得很凶,事后又后悔。”) mắc lỗi ngữ pháp: Thứ tự từ thuộc tính không đúng. Thứ tự từ đúng của nhiều thuộc tính và cụm từ trung tâm nói chung là: ① từ thể hiện thuộc tính chi phối hoặc từ chỉ thời gian và địa điểm; ② đại từ biểu thị hoặc cụm từ số lượng; ③ động từ hoặc cụm động từ, cụm chủ ngữ-vị ngữ; ④ tính từ hoặc cụm tính từ; ③ danh từ hoặc cụm danh từ. Vì thế nên đổi thành “người có tính khí rất xấu”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số kẻ buôn bán vô đạo đức chỉ vì lợi nhuận mà liều lĩnh làm giả, bán thuốc kém chất lượng, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng và sự an toàn của người bệnh. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. Động từ "bắt chước" dùng để chỉ việc làm một vật gì đó ở dạng sẵn sàng, chẳng hạn như "bắt chước các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng", "giả mạo đồ cổ", v.v. Câu "làm giả, thuốc kém chất lượng" rõ ràng là phi logic nên có thể đổi thành "sản xuất và bán thuốc giả, thuốc kém chất lượng".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Một số kẻ buôn bán vô đạo đức chỉ vì lợi nhuận mà liều lĩnh làm giả, bán thuốc kém chất lượng, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng và sự an toàn của người bệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 据说,豆腐是中国炼丹家淮南王刘安发明的绿色健康食品,至今已有两千多年的历史。 (Nghe nói, tương truyền đậu phụ, đậu hũ là, phải Trung Quốc Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. nhà, gia đình sông ở tỉnh An Huy phía Nam vua, quốc vương Lưu (họ Lưu an toàn, yên ổn màu xanh lá cây phát minh, sáng chế khỏe mạnh, lành mạnh thực phẩm, đồ ăn đến nay, cho tới nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- B. 不同性别的马拉松运动员对气象条件的敏感性有一定的差异,如女性运动员对风较敏感。 (Khác nhau, không giống con ngựa giới tính kéo cây thông vận động viên, tuyển thủ thể thao đối với khí tượng, thời tiết nhạy cảm, nhạy bén điều kiện, tiêu chuẩn tính, tính chất (hậu tố) có sự sai biệt, khác biệt nhất định, chắc chắn như, tựa như phụ nữ, phái nữ vận động viên, tuyển thủ thể thao đối với gió, cơn gió khá, tương đối nhạy cảm, nhạy bén)
- C. 有些不法商贩唯利是图,不计后果地仿造、销售伪劣药品,直接危害了患者的生命安全。 (Có một số, một vài không pháp luật, luật lệ thương mại, buôn bán chỉ có lợi, lợi ích là, phải bản đồ, bức vẽ không tính toán hậu quả, kết cục mô phỏng, phỏng theo chế tạo, làm ra tiêu thụ, bán hàng thuốc men, dược phẩm các loại trực tiếp, thẳng thắn nguy hại, làm hại rồi sinh mệnh, sự sống bệnh nhân, người bệnh an toàn, bình an)
- D. 《百家姓》是中国流行时间最长、使用范围最广的蒙学教材,成书和普及要早于《三字经》。 (Trăm (100) nhà, gia đình mang họ là, phải Trung Quốc thịnh hành, phổ biến thời gian nhất dài, lâu dài sử dụng, dùng phạm vi, quy mô nhất che phủ, chịu đựng rộng lớn, bao la học, học tập giáo trình, sách giáo khoa thành, hoàn thành sách cần cùng/với phổ cập, phổ biến rộng rãi sớm, buổi sáng ở, tại ba chữ, từ trải qua, qua (jīngguò))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。动词“仿造”指照着现成的样子制造,如“仿造名牌产品”、“仿造古代家具”等。句中“仿造伪劣药品”显然不合逻辑,故可改为“制造、销售伪劣药品”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“有些不法商贩唯利是图,不计后果地仿造、销售伪劣药品,直接危害了患者的生命安全。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai từ. Động từ “仿造” (làm nhái, mô phỏng) nghĩa là chế tạo theo mẫu có sẵn, ví dụ “仿造名牌产品” (làm nhái hàng hiệu), “仿造古代家具” (mô phỏng đồ gỗ cổ). “仿造伪劣药品” (làm nhái thuốc giả kém chất lượng) rõ ràng không hợp logic, nên sửa thành “制造、销售伪劣药品” (sản xuất, buôn bán thuốc giả kém chất lượng). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì là không thể xảy ra trên thị trường vốn và bạn phải luôn duy trì thái độ thận trọng nhất trong việc phòng ngừa rủi ro. (Phân tích lỗi: Nhiều lỗi phủ định. Câu phủ định ba lần trong câu trái ngược với nghĩa của câu gốc nên bỏ “is not”, tức là chuyển thành “không gì là không thể”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Không có gì là không thể xảy ra trên thị trường vốn và bạn phải luôn duy trì thái độ thận trọng nhất trong việc phòng ngừa rủi ro.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代人越来越个性化,时装是一种表现自我的方式,可以展现人的性格和审美观。 (Hiện đại người ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cá tính, bản sắc riêng biến hóa, văn hóa thời trang, trang phục thời thượng mốt mới là, phải một loại, kiểu thể hiện, biểu hiện phương thức, cách thức bản thân, tự thân có thể hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động tính cách, tính tình người và thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ nhìn, quan sát)
- B. 资本市场上不是没有不可能发生的事,对于风险防范应当始终秉持最为审慎的态度。 (Tư bản, nguồn vốn tài chính thị trường, chợ trên không là, phải không có không thể nào, không đời nào việc, sự việc xảy ra, phát sinh đối với, về phía rủi ro, hiểm họa phòng ngừa, đề phòng nên, phải từ đầu đến cuối, luôn luôn kiên trì giữ vững lập trường nhất vì, để kiểm tra, điều tra thái độ, quan điểm)
- C. 电视适合不喜欢阅读的观众,它会让观众不去思考和辨辩别信息,成为被动的信息接收者。 (Vô tuyến, truyền hình phù hợp, thích hợp không thích khán giả, người xem đọc, đọc sách nó biết để khán giả, người xem không đi suy nghĩ, tư duy và biện luận, tranh luận phản biện đừng thông tin, tin tức dữ liệu trở thành, biến thành thông tin, tin tức dữ liệu bị động, thế bị động tiếp nhận, thu nhận người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 太阳辐射会伤害人的眼睛,造成细胞死亡,导致皮肤癌,而臭氧层可以阻挡太阳辐射。 (Mặt trời bức xạ biết làm tổn thương, làm hại mắt người gây nên, tạo thành tế bào (sinh học) tử vong, cái chết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) làn da, da bệnh ung thư mà, nhưng hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt) có thể chắn, che mặt trời bức xạ)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 多重否定错误。句中三重否定与原句要表达的意思相反,故应将“不是”去掉,即改为“没有不可能发生的事”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“资本市场上不是没有不可能发生的事,对于风险防范应当始终秉持最为审慎的态度。”) mắc lỗi ngữ pháp: Lỗi phủ định nhiều lần. Ba lần phủ định trong câu làm nghĩa ngược với ý muốn diễn đạt, nên phải bỏ “不是”, sửa thành “没有不可能发生的事” (không có việc gì là không thể xảy ra). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà nội đã nuông chiều tôi từ nhỏ nên tính cách của tôi đương nhiên trở thành một đứa trẻ rất kiêu ngạo, thô lỗ và ích kỷ. (Phân tích lỗi: Sự kết hợp không đúng cách. “Nhân vật trở thành trẻ con” là sự kết hợp không phù hợp giữa chủ thể và khách mời nên nên loại bỏ “nhân vật”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Bà nội đã nuông chiều tôi từ nhỏ nên tính cách của tôi đương nhiên trở thành một đứa trẻ rất kiêu ngạo, thô lỗ và ích kỷ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人世间有很多很多的不平等,而阅读能力的拥有与丧失却体现为精神的不平等。, (Người thế gian trần thế có rất nhiều rất không bằng phẳng gồ ghề nhiều chờ đợi mà, nhưng đọc, đọc sách sở hữu, có trong tay (nguồn lực năng lực, khả năng và, cùng với đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) thể hiện, phản ánh vì, để không bằng phẳng gồ ghề tinh thần, nghị lực chờ đợi)
- B. 森林除了为人类提供木材及多种生产、生活原料外,在维护生态环境方面也功劳卓著。 (Rừng, rừng rậm ngoài ra, trừ ra vì, để loài người, nhân loại cung cấp, mang lại Gỗ, vật liệu và, cùng với nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú sản xuất, chế tạo cuộc sống, sinh hoạt nguyên liệu, vật liệu thô bên ngoài ở bảo vệ, gìn giữ sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên môi trường phương diện, khía cạnh cũng công lao, công trạng thành tích rực rỡ lẫy lừng)
- C. 家教行业的火暴让家教的边缘产业也红火了起来,各种家教指导书层出不穷。 (Gia giáo gia phong sôi động náo nhiệt bùng nổ ngành nghề, ngành công nghiệp để rìa, mép gia giáo gia phong ngành công nghiệp, ngành sản xuất cũng sầm uất phồn thịnh, hưng thịnh rực rỡ phát đạt rồi đứng dậy, thức dậy các loại, mọi loại gia giáo gia phong chỉ đạo, hướng dẫn sách xuất hiện không dứt, lớp lớp xuất hiện)
- D. 奶奶从小娇惯我,所以我的性格自然成为一个很骄傲、不懂礼貌、很自私的孩子。 (Bà từ nhỏ, từ thuở ấu thơ nuông chiều chiều chuộng, cưng chiều quá mức tôi vì vậy, cho nên tính cách, tính tình của tôi tự nhiên, giới tự nhiên trở thành, biến thành một cái rất kiêu ngạo, tự hào không hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép rất đứa trẻ ích kỷ, vụ lợi riêng)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 搭配不当。“性格成为孩子”主宾搭配不当,故应将“的性格”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“奶奶从小娇惯我,所以我的性格自然成为一个很骄傲、不懂礼貌、很自私的孩子。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sự kết hợp không đúng cách. “Nhân vật trở thành trẻ con” là sự kết hợp không phù hợp giữa chủ thể và khách mời nên nên loại bỏ “nhân vật”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù chúng tôi cùng quê nhưng chúng tôi chỉ gặp nhau ở Trung Quốc. Đây hẳn là một loại duyên phận. (Phân tích lỗi: Vị ngữ bị thiếu. Có thể đổi thành "Mặc dù chúng tôi đến từ cùng một quốc gia" hoặc "Mặc dù chúng tôi đến từ cùng một quốc gia.")
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Mặc dù chúng tôi cùng quê nhưng chúng tôi chỉ gặp nhau ở Trung Quốc. Đây hẳn là một loại duyên phận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熬夜使睡眠规律发生紊乱,影响细胞正常分裂,从而导致细胞突变,产生癌细胞。 (Thức khuya, thức đêm cày đêm khiến cho, làm cho giấc ngủ, giấc ngủ say quy luật, nề nếp xảy ra, phát sinh hỗn loạn, lộn xộn ảnh hưởng, tác động tế bào (sinh học) bình thường phân chia, phân bào nhờ đó, do đó mà dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tế bào (sinh học) đột biến, bất ngờ đổi sinh ra, nảy sinh bệnh ung thư tế bào (sinh học))
- B. 虽然我们来自同一个国家的人,但却在中国才相识,这不能不算是一种缘分吧。 (Tuy rằng, mặc dù chúng tôi, chúng ta đến từ, xuất phát từ cùng một, cùng chung một cái, con người đất nước nhưng, nhưng mà lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ở Trung Quốc mới, vừa mới nhận biết, hiểu biết đây, này không thể không, buộc phải coi như là, tính là một loại, kiểu Duyên (Duyên phận tốt đẹp, duyên lành đưa đẩy người tốt gặp nhau chia, tách nhé, đi)
- C. 据说,判定瓷器的优劣可以将两个瓷器轻轻相敲,发出清脆声音的就是好瓷。 (Nghe nói, tương truyền phán quyết, định tội định, xác định đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống có thể sẽ, sắp hai (dùng trước lượng từ) cái, con đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ, nhẹ nhàng gõ, đánh phát ra, đưa ra (tín hiệu trong suốt, trong sạch giòn, dễ gãy chính là âm thanh tốt, đẹp gốm sứ, đồ sứ)
- D. 距离可以容纳我们有沉淀后的思考,距离可以允许我们以冷静的目光去i观察。 (Khoảng cách, cự ly có thể chứa được, dung nạp chúng tôi, chúng ta có lắng đọng, kết tủa suy nghĩ, tư duy sau khoảng cách, cự ly có thể cho phép, thừa nhận chúng tôi, chúng ta lấy, dùng ánh mắt, ánh nhìn bình tĩnh đi quan sát, theo dõi)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语缺失。可改为“虽然我们是来自同一个国家的人”或“虽然我们来自同一个国家”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“虽然我们来自同一个国家的人,但却在中国才相识,这不能不算是一种缘分吧。”) mắc lỗi ngữ pháp: Vị ngữ bị thiếu. Có thể đổi thành "Mặc dù chúng tôi đến từ cùng một quốc gia" hoặc "Mặc dù chúng tôi đến từ cùng một quốc gia." Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả phụ nữ Hui'an đã kết hôn sẽ treo một sợi dây chuyền bạc tượng trưng cho một sợi dây trên thắt lưng để bày tỏ suy nghĩ và lời chúc phúc dành cho người thân yêu của mình. (Phân tích lỗi: "在 + danh từ" tạo thành một cụm giới từ để chỉ nơi thực hiện hành động. Nó có thể được sử dụng như một trạng từ trước động từ vị ngữ, chẳng hạn như "Giáo viên viết trên bảng đen" hoặc nó có thể được sử dụng như một bổ ngữ sau động từ, chẳng hạn như "Giáo viên viết trên bảng đen". Tuy nhiên, khi nó có nghĩa là một cái gì đó đạt đến một địa điểm nhất định thông qua hành động và không chỉ ra nơi hành động được thực hiện, nó chỉ có thể được sử dụng như một bổ ngữ sau động từ và không thể được sử dụng như một trạng từ. Ví dụ: bạn có thể nói "Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn" nhưng không thể nói "Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn". Câu này có nghĩa là “dây thắt lưng bạc” đạt đến vị trí “trên thắt lưng” thông qua hành động “treo”, nên sửa thành “treo dây thắt lưng bạc tượng trưng cho sợi dây ở thắt lưng”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Tất cả phụ nữ Hui'an đã kết hôn sẽ treo một sợi dây chuyền bạc tượng trưng cho một sợi dây trên thắt lưng để bày tỏ suy nghĩ và lời chúc phúc dành cho người thân yêu của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越发达的地方越能吸引人才,从而变得更发达;越穷的地方越留不住人才,也就越来越穷。 (Càng... càng... (越...越...) địa phương, nơi phát triển, thịnh vượng càng... càng... (越...越...) có thể thu hút, lôi cuốn nhân tài, người tài nhờ đó, do đó mà thay đổi, biến đổi hơn phát triển, thịnh vượng càng... càng... (越...越...) địa phương, nơi nghèo nàn càng... càng... (越...越...) ở lại không ở, sống nhân tài, người tài cũng thì, liền ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nghèo nàn)
- B. 不公平竞争、不讲信誉会损害消费者和企业的合法权益,扰乱社会的正常经济秩序。 (Không công bằng, bình đẳng cạnh tranh, thi đua không giảng, nói uy tín, uy tín danh dự trên thương trường biết gây tổn hại, làm hư hại người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ và hợp pháp, đúng luật doanh nghiệp, công ty quyền và lợi ích hợp pháp quấy rối, làm rối loạn bình thường xã hội kinh tế trật tự, kỷ cương nề nếp)
- C. 中国香港特别行政区地狭人稠,有700多万人口,大概是世界上人口最稠密的城市之一。 (Trung Quốc thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen đặc biệt, vô cùng hành chính, cơ quan hành chính nhà nước khu, khu vực người đặc, sền sệt đậm đặc có nhiều vạn, mười nghìn (10.000) dân số, nhân khẩu khoảng chừng, đại khái là, phải thế giới trên dân số, nhân khẩu nhất thành phố dày đặc, đông đúc một trong những, một phần trong)
- D. 凡是已婚惠安妇女都会把象征着缆绳的银腰链在腰上挂,以此寄托对亲人的思念和祝福。 (Hễ là, phàm là đã, đã từng (viết tắt của 已经) Huệ (Nhân ái, ân huệ an toàn, yên ổn phụ nữ đô thị lớn, thành phố trung tâm đem tượng trưng, biểu tượng đang bạc (kim loại) eo, thắt lưng ở eo, thắt lưng trên treo, móc lấy, dùng này, đây gửi gắm, ký thác đối với nhớ nhung, thương nhớ người thân, người ruột thịt gia đình và chúc phúc, cầu chúc)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “在+名词”构成介词短语,表示动作进行的处所时,可以用在谓语动词前做状语,如“老师在黑板上写字”,也可以用在动词后做补语,如“老师把字写在黑板上”。但是表示事物通过动作到达某个处所,不表示动作进行的处所时,只能用在动词后做补语,不能做状语,比如,可以说“他把书放在桌子上”,不能说“他把书在桌子上放”。本句表示“银腰链”通过“挂”的动作到达处所“腰上”,故应改为“把象征着缆绳的银腰链挂在腰上”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“凡是已婚惠安妇女都会把象征着缆绳的银腰链在腰上挂,以此寄托对亲人的思念和祝福。”) mắc lỗi ngữ pháp: Cụm giới từ “在 + danh từ” khi chỉ nơi hành động diễn ra có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ, ví dụ “老师在黑板上写字” (thầy viết chữ trên bảng), hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ “老师把字写在黑板上”. Nhưng khi chỉ nơi sự vật đến được nhờ hành động (không phải nơi hành động diễn ra) thì chỉ được đặt sau động từ làm bổ ngữ: nói “他把书放在桌子上”, không nói “他把书在桌子上放”. Câu này nói dây xích bạc nhờ động tác “挂” (đeo) mà đến vị trí “腰上” (trên eo), nên phải sửa thành “把象征着缆绳的银腰链挂在腰上”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì nghề của bố gắn liền với biển cả nên tuổi thơ và tuổi trẻ của tôi lớn lên cùng biển cả bao la. (Phân tích lỗi: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương pháp, mục đích, đối tượng, v.v. của hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành và sử dụng mẫu câu "is...". Không dùng “了” ở cuối câu để diễn tả sự thay đổi hoàn cảnh. Vì vậy, nên đổi thành “Tuổi thơ và tuổi trẻ tôi lớn lên cùng đại dương bao la”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 59 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Vì nghề của bố gắn liền với biển cả nên tuổi thơ và tuổi trẻ của tôi lớn lên cùng biển cả bao la.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为父亲的职业跟海洋有关,所以我的幼年和青年时期都伴着广阔的海洋长大了。 (Bởi vì nghề nghiệp, chuyên nghiệp cha, bố liên quan, có liên quan tới cùng/với đại dương, biển cả vì vậy, cho nên tôi năm (thời gian) và thanh niên, tuổi trẻ thời kỳ, giai đoạn lịch sử đều đồng hành, đi cùng gắn bó đang đại dương, biển cả rộng lớn, bao la lớn lên, trưởng thành khôn lớn rồi)
- B. 只要我们改变既浪费又污染的生活方式,就能够改善环境,减轻地球母亲的负担。 (Chỉ cần (điều kiện cần) chúng tôi, chúng ta thay đổi, biến đổi đã... lại còn... (既...又...) lãng phí, phung phí lại, vừa... vừa... cuộc sống, sinh hoạt ô nhiễm, làm ô nhiễm phương thức, cách thức thì, liền có thể, có khả năng làm được cải thiện, nâng cao (môi trường môi trường giảm nhẹ, làm vơi bớt Trái Đất, địa cầu gánh nặng, gánh vác mẹ, thân mẫu)
- C. 发达国家之所以能较好地解决贫富差距问题,与他们拥有完善的社会保障体系不无关系。 (Phát triển, thịnh vượng đất nước của vì vậy, cho nên có thể khá, tương đối tốt, đẹp giải quyết, xử lý nghèo và giàu khoảng cách, chênh lệch câu hỏi, vấn đề sở hữu, có trong tay (nguồn lực cùng/với họ, bọn họ xã hội hoàn thiện, hoàn chỉnh bảo đảm, bảo chứng hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh không không liên quan, không can hệ hệ thống, khoa (đại học))
- D. 由于种种原因,用快餐代替正餐解决“肚子”问题已成为现代社会中司空见惯的事。 (Do, bởi vì muôn vàn, đủ loại nguyên nhân, lý do sử dụng thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh dinh dưỡng thay thế, thay cho đúng, thẳng bữa ăn, bữa cơm giải quyết, xử lý bụng câu hỏi, vấn đề đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành hiện đại xã hội trong, ở giữa phụ trách, kiểm soát trống rỗng, bầu trời thấy, nhìn thấy việc, sự việc quen thói, tập quán quen)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 强调已经发生或完成的动作的时间、地点、方式、目的、对象等,应用“是……的”句式表达,句末不能用表示情况变化的“了”。故应改为“我的幼年和青年时期都是伴着广阔的海洋长大的”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“因为父亲的职业跟海洋有关,所以我的幼年和青年时期都伴着广阔的海洋长大了。”) mắc lỗi ngữ pháp: Khi nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích, đối tượng… của một hành động đã xảy ra, phải dùng cấu trúc “是……的”, cuối câu không được dùng “了” biểu thị thay đổi. Sửa thành “我的幼年和青年时期都是伴着广阔的海洋长大的”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ nguyên nhân chính của vấn đề khoảng cách thế hệ là sự thiếu hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau giữa thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ. (Phân tích lỗi: "Lý do là..." không phải là một sự kết hợp tốt. Bạn có thể sử dụng “A do B gây ra” hoặc “B gây ra A” để suy ra nguyên nhân của sự việc. Vì vậy, có thể sửa thành “Tôi cho rằng vấn đề khoảng cách thế hệ xảy ra là do thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ thiếu sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau” hoặc “Tôi cho rằng sự thiếu hiểu biết và tin cậy lẫn nhau giữa thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ dẫn đến xuất hiện vấn đề khoảng cách thế hệ”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Tôi nghĩ nguyên nhân chính của vấn đề khoảng cách thế hệ là sự thiếu hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau giữa thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然很多人享受喝咖啡的乐趣,但在大多数中国人心目中,茶还是最好的饮料。 (Tuy rằng, mặc dù rất nhiều người hưởng thụ, tận hưởng niềm vui thích, hứng thú uống cà phê nhưng, nhưng mà ở đại đa số, phần lớn mọi người Trung Quốc người tim, trái tim mắt, mục trong, ở giữa trà vẫn, vẫn còn đồ uống, nước giải khát tốt nhất, hay nhất)
- B. 现代人更乐意与不同层次、不同职业的人建立一种横向联络关系,以期获得全方位的信息。 (Hiện đại người hơn sẵn lòng, bằng lòng và, cùng với khác nhau, không giống thứ tự, tầng lớp khác nhau, không giống người nghề nghiệp, chuyên nghiệp thiết lập, gây dựng một loại, kiểu theo chiều ngang, liên kết ngang (dự án doanh nghiệp: héngxiàng kèti) liên lạc, kết nối liên lạc mối quan hệ lấy, dùng kỳ, thời kỳ đạt được, giành được toàn bộ, đầy đủ thông tin, tin tức dữ liệu phương vị, hướng)
- C. 连环漫画常应用出其不意的手法使读者看前几幅时就作出某种猜测,而结尾却让人意外。 (Ngay cả, đến cả vòng, chiếc nhẫn truyện tranh, tranh biếm họa thường, thường xuyên ứng dụng, áp dụng ra, xuất hiện của nó, của họ không thủ pháp, kỹ thuật tay nghề Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành khiến cho, làm cho độc giả, bạn đọc nhìn, xem trước mấy, vài (jǐ) bức, tấm (tranh thời gian, giờ thì, liền đưa ra (quyết định), lập nên (cống hiến nào đó, người nào đó loại, kiểu đoán mò, suy đoán mà, nhưng phần kết đoạn cuối, kết thúc hồi kết lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) để người bất ngờ, ngoài ý muốn)
- D. 我认为出现代沟问题的主要原因是长辈和晚辈之间缺乏互相理解、互相信任而来的。 (Tôi cho rằng, nhận định rằng xuất hiện, hiện ra thế hệ, thời đại mương rãnh, vực rãnh chủ yếu, chính câu hỏi, vấn đề nguyên nhân, lý do là, phải bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình và muộn, trễ thế hệ, đời giữa, trong khoảng thiếu thốn, thiếu hụt lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ tin tưởng, tín nhiệm mà, nhưng đến, tới)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “原因是……而来的”搭配不当。可用“A是因为B造成的”或者“B导致了A”引出事件发生的原因。故可改为“我认为代沟问题的出现是因为长辈和晚辈之间缺乏互相理解、互相信任造成的”或者“我认为长辈和晚辈之间缺乏互相理解、互相信任导致了代沟问题的出现”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“我认为出现代沟问题的主要原因是长辈和晚辈之间缺乏互相理解、互相信任而来的。”) mắc lỗi ngữ pháp: "Lý do là..." không phải là một sự kết hợp tốt. Bạn có thể sử dụng “A do B gây ra” hoặc “B gây ra A” để suy ra nguyên nhân của sự việc. Vì vậy, có thể sửa thành “Tôi cho rằng vấn đề khoảng cách thế hệ xảy ra là do thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ thiếu sự hiểu biết và tin tưởng lẫn nhau” hoặc “Tôi cho rằng sự thiếu hiểu biết và tin cậy lẫn nhau giữa thế hệ người lớn tuổi và thế hệ trẻ dẫn đến xuất hiện vấn đề khoảng cách thế hệ”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với học sinh trung học cơ sở, học sinh trung học phổ thông có khả năng hiểu nhiều sự kiện và khả năng khác nhau cũng như nhiều hậu quả có thể xảy ra của hành động trước khi đưa ra phán đoán và quyết định. Một khi quyết định được đưa ra, họ có nhiều khả năng biến nó thành hành động hơn. [Điền: thực hiện, xem xét, dự đoán, nhanh chóng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 61 题:高中生与初中生相比,在 ________ 判断和决定前能更多地 ________ 各种事实和可能性, ________ 行动的各种可能后果,决定一旦作出,也能更 ________ 地付诸行动。
• Nghĩa tiếng Việt: So với học sinh trung học cơ sở, học sinh trung học phổ thông có khả năng hiểu nhiều sự kiện và khả năng khác nhau cũng như nhiều hậu quả có thể xảy ra của hành động trước khi đưa ra phán đoán và quyết định. Một khi quyết định được đưa ra, họ có nhiều khả năng biến nó thành hành động hơn. [Từ điền chuẩn: thực hiện, xem xét, dự đoán, nhanh chóng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生成 考察 预料 快捷 (Sinh ra, tạo ra khảo sát thực tế, khảo nghiệm dự liệu, đoán trước nhanh, mau)
- B. 作出 考虑 预计 迅速 (Đưa ra (quyết định), lập nên (cống hiến cân nhắc, xem xét dự kiến, ước tính nhanh chóng, thần tốc)
- C. 得出 思量 预见 充分 (Rút ra, đưa ra (kết luận Suy tư, nhớ nhung số lượng, chất lượng thấy, nhìn thấy đầy đủ, trọn vẹn)
- D. 拿出 思考 预测 快速 (Lấy ra, đưa ra suy nghĩ, tư duy dự báo, dự đoán nhanh chóng, tốc độ cao)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (作出 考虑 预计 迅速 — thực hiện, xem xét, dự đoán, nhanh chóng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một nhóm người... làm việc, và chỉ cần họ làm việc... họ sẽ thay đổi nơi ở,... thay đổi thành phố nơi họ sống, nên họ... chuyển đi. [Điền: tình yêu, nhu cầu, thậm chí, thói quen]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 62 题:有这样一群人,他们 ________ 工作,只要工作 ________ ,他们就会变换住处, ________ 变换生活的城市,所以他们 ________ 搬家。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nhóm người... làm việc, và chỉ cần họ làm việc... họ sẽ thay đổi nơi ở,... thay đổi thành phố nơi họ sống, nên họ... chuyển đi. [Từ điền chuẩn: tình yêu, nhu cầu, thậm chí, thói quen]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热爱 需要 甚至 习惯 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến cần, đòi hỏi thậm chí, ngay cả quen với)
- B. 喜欢 要求 或者 偶尔 (Thích yêu cầu hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 愿意 希望 而且 时常 (Sẵn lòng, bằng lòng hy vọng hơn nữa, mà còn thường, thường xuyên)
- D. 追求 必需 以至 频繁 (Theo đuổi, mưu cầu thiết yếu, bắt buộc phải có đến mức, cho đến nỗi thường xuyên, dồn dập)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (热爱 需要 甚至 习惯 — tình yêu, nhu cầu, thậm chí, thói quen) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới thái độ vui vẻ mọi lúc, rất nhiều vẻ đẹp sẽ dâng trào trong trái tim bạn. ... Thế giới khách quan đối với hầu hết mọi người đều giống nhau, nhưng tâm lý của mỗi người ... quyết định cảm xúc của họ về thế giới khách quan. Vì vậy, một tâm lý tốt thường quan trọng hơn thế giới khách quan… [Điền: giữ, thực sự, quyết định, quan trọng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 63 题:时时 ________ 着愉快的心态,内心就会涌起大量的美。 ________ 客观世界对大多数人都相差无几,只是每个人的心态 ________ 着对客观世界的感受。所以说,良好的心态往往比客观世界更 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Với thái độ vui vẻ mọi lúc, rất nhiều vẻ đẹp sẽ dâng trào trong trái tim bạn. ... Thế giới khách quan đối với hầu hết mọi người đều giống nhau, nhưng tâm lý của mỗi người ... quyết định cảm xúc của họ về thế giới khách quan. Vì vậy, một tâm lý tốt thường quan trọng hơn thế giới khách quan… [Từ điền chuẩn: giữ, thực sự, quyết định, quan trọng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持 实际 保留 主要 (Kiên trì, bền bỉ thực tế, thực tiễn giữ lại, bảo lưu chủ yếu, chính)
- B. 保持 其实 决定 重要 (Duy trì, giữ vững thực ra, kỳ thực quyết định quan trọng)
- C. 保守 所以 反映 紧要 (Bảo thủ vì vậy, cho nên phản ánh, phản chiếu chặt, khít cần)
- D. 维持 虽然 影响 可靠 (Duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định tuy rằng, mặc dù ảnh hưởng, tác động đáng tin cậy, an toàn)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (保持 其实 决定 重要 — giữ, thực sự, quyết định, quan trọng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học ngày càng tin rằng ngay cả những ký ức mà chúng ta có cũng thực sự không chính xác hoặc thậm chí sai hoàn toàn. Ký ức của con người không chỉ nhạy cảm với người khác mà vốn dĩ còn duy tâm... [Điền: Niềm tin, độ chính xác, tác động, màu sắc]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 64 题:心理学家越来越相信这样的观点:即使是那些我们 ________ 的记忆,实际上也是不 ________ 的, ________ 甚至是完全错误的。人们的记忆不但易受他人而且天生具有理想化 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học ngày càng tin rằng ngay cả những ký ức mà chúng ta có cũng thực sự không chính xác hoặc thậm chí sai hoàn toàn. Ký ức của con người không chỉ nhạy cảm với người khác mà vốn dĩ còn duy tâm... [Từ điền chuẩn: Niềm tin, độ chính xác, tác động, màu sắc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 确信 准确 影响 色彩 (Tin chắc, vững tin không nghi ngờ chuẩn xác, chính xác ảnh hưởng, tác động màu sắc)
- B. 确定 合理 干扰 结果 (Xác định, chốt lại hợp lý, chính đáng gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn kết quả)
- C. 信任 正确 支配 观念 (Tin tưởng, tín nhiệm chính xác, đúng đắn chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ quan niệm, tư tưởng)
- D. 肯定 科学 控制 原则 (Chắc chắn, khẳng định khoa học kiểm soát, khống chế nguyên tắc)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (确信 准确 影响 色彩 — Niềm tin, độ chính xác, tác động, màu sắc) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc cách nấu một vài món ngon và mời vài người bạn đến chơi vào cuối tuần. Học một số kỹ năng thêu chữ thập hoặc cắm hoa và thỉnh thoảng tân trang lại ngôi nhà của bạn. Ngay cả những công việc nhà đơn giản được lặp đi lặp lại hàng ngày cũng sẽ... Sự ấm áp và yêu thương giữa một gia đình là một niềm vui được làm. Thực ra, việc nhà còn hàm chứa tinh hoa của cuộc sống gia đình... [Điền: Xác thực, nếm thử, sắp xếp, tăng trưởng, hạnh phúc]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 65 题:学会做几样 ________ 的美食,周末请几个朋友一起来 ________ ;学点儿十字绣或插花技巧,隔段时间就把家里重新 ________ 一番。即便是那些每天重复的简单家务劳动,也会 ________ 一家人之间的温暖和爱意,做起来也是一种享受。其实,家务活儿中也蕴藏着家庭生活的 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Học cách nấu một vài món ngon và mời vài người bạn đến chơi vào cuối tuần. Học một số kỹ năng thêu chữ thập hoặc cắm hoa và thỉnh thoảng tân trang lại ngôi nhà của bạn. Ngay cả những công việc nhà đơn giản được lặp đi lặp lại hàng ngày cũng sẽ... Sự ấm áp và yêu thương giữa một gia đình là một niềm vui được làm. Thực ra, việc nhà còn hàm chứa tinh hoa của cuộc sống gia đình... [Từ điền chuẩn: Xác thực, nếm thử, sắp xếp, tăng trưởng, hạnh phúc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地道 品尝 布置 增加 快乐 (Chuẩn, chính cống thưởng thức, nếm thử (ẩm thực bố trí, trang hoàng tăng lên, gia tăng vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 传统 品味 装修 增 多 (Truyền thống phẩm chất, phẩm cách trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà tăng, gia tăng nhiều)
- C. 正宗 尝尝 装点 加强 愉快 (Đúng, thẳng nếm thử nếm thử lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) tăng cường, củng cố đẩy mạnh vui vẻ, vui sướng)
- D. 标准 尝鲜 打扫 增进 幸福 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực nếm thử tươi ngon, tươi sáng quét dọn, dọn dẹp tăng cường, bồi đắp nâng cao hạnh phúc)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (地道 品尝 布置 增加 快乐 — Xác thực, nếm thử, sắp xếp, tăng trưởng, hạnh phúc) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự gia tăng áp lực công việc và sự tăng tốc của cuộc sống, ngày càng có nhiều người trẻ sống trong cảnh nghèo đói. Họ hoặc... thức khuya, hoặc ăn quá nhiều, điều này sẽ... dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng, làm suy yếu... khả năng của cơ thể, khiến cơ thể rơi vào tình trạng dưới sức khỏe. [Điền: Nhịp điệu, đều đặn, thừa thãi, nguyên nhân, sự phản kháng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 66 题:随着工作压力的增大、生活 ________ 的加快,生活不 ________ 的年轻人越来越多。他们或者 ________ 熬夜,或者暴饮暴食,而这会 ________ 营养失衡,使身体的 ________ 能力减弱,处于亚健康状态。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự gia tăng áp lực công việc và sự tăng tốc của cuộc sống, ngày càng có nhiều người trẻ sống trong cảnh nghèo đói. Họ hoặc... thức khuya, hoặc ăn quá nhiều, điều này sẽ... dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng, làm suy yếu... khả năng của cơ thể, khiến cơ thể rơi vào tình trạng dưới sức khỏe. [Từ điền chuẩn: Nhịp điệu, đều đặn, thừa thãi, nguyên nhân, sự phản kháng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节奏 规律 过度 导致 抵抗 (Tiết tấu, nhịp điệu quy luật, nề nếp quá mức, thái quá dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) chống cự, kháng cự)
- B. 速度 轻松 不断 带来 负担 (Tốc độ, vận tốc nhẹ nhõm, thư thái không ngừng, liên tục mang lại, đem đến (lợi ích gánh nặng, gánh vác)
- C. 步伐 忙碌 继续 造成 承受 (Bước đi, bước chân bận rộn, tất bật tiếp tục, duy trì gây nên, tạo thành chịu đựng, gánh chịu)
- D. 方式 自由 反复 形成 预防 (Phương thức, cách thức tự do lặp đi lặp lại, nhiều lần hình thành, tạo thành phòng ngừa, đề phòng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (节奏 规律 过度 导致 抵抗 — Nhịp điệu, đều đặn, thừa thãi, nguyên nhân, sự phản kháng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐức hạnh... một viên đá quý, trên nền đơn giản, trông càng lộng lẫy hơn... Tương tự như vậy, một người ăn mặc sang trọng nhưng có đức độ thì thật đáng ngưỡng mộ. Sau khi phân tích cẩn thận, vẻ đẹp của hình thể tốt hơn vẻ đẹp của ngoại hình, vẻ đẹp của hành vi tốt hơn vẻ đẹp của hình thể. Vẻ đẹp đỉnh cao nằm ngoài tầm với của họa sĩ. [Điền: Ví dụ: khởi hành, sang trọng, gây kinh ngạc, thể hiện]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 67 题:美德 ________ 宝石,它在朴素背景的 ________ 下反而更显华丽。同样,一个打扮并 ________ 却拥有美德的人是令人 ________ 的。仔细分析起来,形体之美要胜于容貌之美,而行为之美要胜于形体之美,最高的美是画家无法 ________ 的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đức hạnh... một viên đá quý, trên nền đơn giản, trông càng lộng lẫy hơn... Tương tự như vậy, một người ăn mặc sang trọng nhưng có đức độ thì thật đáng ngưỡng mộ. Sau khi phân tích cẩn thận, vẻ đẹp của hình thể tốt hơn vẻ đẹp của ngoại hình, vẻ đẹp của hành vi tốt hơn vẻ đẹp của hình thể. Vẻ đẹp đỉnh cao nằm ngoài tầm với của họa sĩ. [Từ điền chuẩn: Ví dụ: khởi hành, sang trọng, gây kinh ngạc, thể hiện]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好比 衬托 华贵 肃然起敬 表现 (Tựa như, giống như là làm nổi bật, tôn lên Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú đắt, mắc dậy, nhấc lên kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên thể hiện, biểu hiện)
- B. 好像 映衬 高贵 望而生畏 展现 (Hình như, dường như dự án cao quý, quý phái nhìn về phía trước mà, nhưng sinh ra, sinh trưởng hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động)
- C. 仿佛 保护 显赫 五体投 地 (Dường như, tựa như bảo vệ, giữ gìn hiện rõ, phô bày số năm (5) ném, quăng)
- D. 就是 反射 时产 生敬意表 示 (Chính là phản xạ (ánh sáng, âm thanh thời gian, giờ sản xuất, sinh ra sinh ra, sinh trưởng lòng kính trọng, sự tôn kính lòng biết ơn thành kính đồng hồ Tỏ rõ, mách bảo)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (好比 衬托 华贵 肃然起敬 表现 — Ví dụ: khởi hành, sang trọng, gây kinh ngạc, thể hiện) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhố cổ Dachang, “thị trấn cổ bỏ túi” có lịch sử hơn 1.700 năm này, là đại diện của hàng trăm tòa nhà dân cư nổi tiếng ở khu vực Hồ Tam Hiệp. Nó nằm giữa sông Đaning và sông Dương Tây, phụ lưu của sông Dương Tử. Toàn bộ khu phố cổ vẫn giữ được phong cách của triều đại nhà Minh và nhà Thanh. Đây là một trong số ít thị trấn cổ được bảo tồn ở khu vực Hồ Tam Hiệp. [Điền: quý giá, nằm, giao nhau, giữ, nguyên vẹn]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 68 题:大昌古镇,这座具有1700多年历史的“袖珍古镇”,是三峡库区上百处 ________ 名居建筑的代表。它 ________ 长江支流大宁河和洋溪河的 ________ 处,整个古镇还 ________ 着明清风格,是三峡库区内少有的保存 ________ 的古镇。
• Nghĩa tiếng Việt: Phố cổ Dachang, “thị trấn cổ bỏ túi” có lịch sử hơn 1.700 năm này, là đại diện của hàng trăm tòa nhà dân cư nổi tiếng ở khu vực Hồ Tam Hiệp. Nó nằm giữa sông Đaning và sông Dương Tây, phụ lưu của sông Dương Tử. Toàn bộ khu phố cổ vẫn giữ được phong cách của triều đại nhà Minh và nhà Thanh. Đây là một trong số ít thị trấn cổ được bảo tồn ở khu vực Hồ Tam Hiệp. [Từ điền chuẩn: quý giá, nằm, giao nhau, giữ, nguyên vẹn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昂贵 地处 相交 保有 完善 (Đắt đỏ, đắt giá nơi, chỗ giao nộp, kết bạn bảo vệ, bảo đảm có hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- B. 珍贵 位于 交汇 保持 完好 (Quý giá, vô giá trân quý tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý giao nộp, kết bạn hội tụ, quy tụ duy trì, giữ vững xong, hoàn thành tốt, đẹp)
- C. 可贵 处于 集中 保留 完整 (Có thể đắt, mắc ở vào (vị trí tập trung, gom lại giữ lại, bảo lưu hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- D. 宝贵 在于 汇合 保存 完美 (Quý giá, quý báu nằm ở, cốt ở hội tụ gặp nhau, hợp dòng hội tụ dòng chảy lưu giữ, bảo tồn hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (珍贵 位于 交汇 保持 完好 — quý giá, nằm, giao nhau, giữ, nguyên vẹn) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho đến nay, nguồn năng lượng chủ yếu trên thế giới là than và dầu. Tuy nhiên, việc đốt cháy chúng mang lại mưa axit và sự nóng lên toàn cầu cho thế giới. Để... xu hướng khí hậu toàn cầu nóng lên, năng lượng ổn định..., các nước trên thế giới đã bắt đầu phát triển khí đốt tự nhiên với hy vọng... thay thế than đá và dầu mỏ. [Điền: Hoặc, hậu quả tiêu cực, đàn áp, cung ứng, theo cách này]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 69 题:到目前为止,世界上占主流的能源 ________ 煤和石油,然而它们的燃烧带给世界的是酸雨和全球气候变暖的 ________ 。为了 ________ 全球气候变暖的趋势,稳定能源 ________ ,世界各国已开始开发天然气,希望 ________ 代替煤和石油。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho đến nay, nguồn năng lượng chủ yếu trên thế giới là than và dầu. Tuy nhiên, việc đốt cháy chúng mang lại mưa axit và sự nóng lên toàn cầu cho thế giới. Để... xu hướng khí hậu toàn cầu nóng lên, năng lượng ổn định..., các nước trên thế giới đã bắt đầu phát triển khí đốt tự nhiên với hy vọng... thay thế than đá và dầu mỏ. [Từ điền chuẩn: Hoặc, hậu quả tiêu cực, đàn áp, cung ứng, theo cách này]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就是 结果 遏止 供应 用此 (Chính là kết quả kiềm tỏa ngăn lại cung ứng, cung cấp sử dụng này, đây)
- B. 仍是 成果 控制 提供 由此 (Vẫn, vẫn cứ là, phải thành quả, kết quả nghiên cứu kiểm soát, khống chế cung cấp, mang lại từ đó, do đó)
- C. 或是 结局 遏制 数量 为此 (Hoặc là, hay là kết cục, đoạn kết kìm hãm, ngăn chặn số lượng vì điều này, vì lý do đó)
- D. 还是 恶果 抑制 供给 以此 (Vẫn, vẫn còn ác độc, xấu xa ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật cung ứng, cung cấp lấy, dùng này, đây)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (还是 恶果 抑制 供给 以此 — Hoặc, hậu quả tiêu cực, đàn áp, cung ứng, theo cách này) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChất lượng cảm xúc của một người và... sẽ ảnh hưởng đến tương lai của người đó. Khi chúng ta gặp... hoặc không hài lòng với mọi người... hoặc tại nơi làm việc, nếu chúng ta... giải quyết vấn đề bằng sự tức giận, điều đó thường sẽ khiến mọi việc phát triển theo chiều hướng kém lý tưởng hơn, và rất có thể sẽ khiến mối quan hệ giữa các cá nhân... [Điền: Tâm lý, hòa hợp, cân bằng, hủy hoại]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 70 题:一个人情绪和 ________ 的好坏会影响他的未来。与人 ________ 或工作当中遇到 ________ 或不愉快时,若我们 ________ 愤怒的情绪来处理问题,往往会使事情朝更不理想的方面发展,而且很可能让彼此间的人际关系 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Chất lượng cảm xúc của một người và... sẽ ảnh hưởng đến tương lai của người đó. Khi chúng ta gặp... hoặc không hài lòng với mọi người... hoặc tại nơi làm việc, nếu chúng ta... giải quyết vấn đề bằng sự tức giận, điều đó thường sẽ khiến mọi việc phát triển theo chiều hướng kém lý tưởng hơn, và rất có thể sẽ khiến mối quan hệ giữa các cá nhân... [Từ điền chuẩn: Tâm lý, hòa hợp, cân bằng, hủy hoại]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感情 交流 顺眼 土崩瓦解 (Tình cảm, cảm xúc giao lưu, trao đổi thuận lợi, suôn sẻ mắt, đôi mắt đất, bùn đất vỡ ra, vỡ ra làm tan rã, sụp đổ tan rã hoàn toàn)
- B. 心态 相处 平衡 毁于一旦 (Tâm thái, thái độ tâm lý chung sống, đối đãi cân bằng, thăng bằng hủy hoại, phá hủy ở, tại một khi, một sớm một chiều)
- C. 心情 共处 满意 蒸蒸日上 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tổng cộng, cùng nhau nơi, chỗ hài lòng, thỏa mãn ưng ý hấp, đồ xôi hấp, đồ xôi ngày trên)
- D. 状态 交往 顺心 危机四伏 (Trạng thái, phong độ giao lưu, qua lại thuận lợi, suôn sẻ tim, trái tim khủng hoảng, nguy cơ rủi ro bốn)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (心态 相处 平衡 毁于一旦 — Tâm lý, hòa hợp, cân bằng, hủy hoại) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự khác biệt về kiến thức tài chính
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Sự khác biệt về kiến thức tài chính
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比的是耐力而不是爆发力 (Là, phải so với sức, sức lực mà, nhưng không là, phải bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực)
- B. 有钱与否其实与个性有很大关系 (Giàu có, nhiều tiền và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) thực ra, kỳ thực có cùng/với cá tính, bản sắc riêng rất to, lớn mối quan hệ)
- C. 不适合作为长期投资工具 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp tác, phối hợp vì, để lâu dài, trường kỳ đầu tư, nguồn vốn đầu tư công cụ, phương tiện)
- D. 最重要的是观念,观念正确就会赢 (Nhất là, phải quan trọng quan niệm, tư tưởng quan niệm, tư tưởng chính xác, đúng đắn thì, liền biết thắng, giành thắng lợi)
- E. 理财知识的悬殊 (Quản lý tài chính, quản lý tiền của treo, lơ lửng kiến thức, tri thức)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề E (“理财知识的悬殊” — Sự khác biệt về kiến thức tài chính) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều quan trọng nhất là khái niệm. Nếu khái niệm đúng, bạn sẽ thắng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Điều quan trọng nhất là khái niệm. Nếu khái niệm đúng, bạn sẽ thắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比的是耐力而不是爆发力 (Là, phải so với sức, sức lực mà, nhưng không là, phải bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực)
- B. 有钱与否其实与个性有很大关系 (Giàu có, nhiều tiền và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) thực ra, kỳ thực có cùng/với cá tính, bản sắc riêng rất to, lớn mối quan hệ)
- C. 不适合作为长期投资工具 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp tác, phối hợp vì, để lâu dài, trường kỳ đầu tư, nguồn vốn đầu tư công cụ, phương tiện)
- D. 最重要的是观念,观念正确就会赢 (Nhất là, phải quan trọng quan niệm, tư tưởng quan niệm, tư tưởng chính xác, đúng đắn thì, liền biết thắng, giành thắng lợi)
- E. 理财知识的悬殊 (Quản lý tài chính, quản lý tiền của treo, lơ lửng kiến thức, tri thức)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề D (“最重要的是观念,观念正确就会赢” — Điều quan trọng nhất là khái niệm. Nếu khái niệm đúng, bạn sẽ thắng.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc bạn có tiền hay không thực ra có liên quan nhiều đến tính cách
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Việc bạn có tiền hay không thực ra có liên quan nhiều đến tính cách
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比的是耐力而不是爆发力 (Là, phải so với sức, sức lực mà, nhưng không là, phải bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực)
- B. 有钱与否其实与个性有很大关系 (Giàu có, nhiều tiền và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) thực ra, kỳ thực có cùng/với cá tính, bản sắc riêng rất to, lớn mối quan hệ)
- C. 不适合作为长期投资工具 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp tác, phối hợp vì, để lâu dài, trường kỳ đầu tư, nguồn vốn đầu tư công cụ, phương tiện)
- D. 最重要的是观念,观念正确就会赢 (Nhất là, phải quan trọng quan niệm, tư tưởng quan niệm, tư tưởng chính xác, đúng đắn thì, liền biết thắng, giành thắng lợi)
- E. 理财知识的悬殊 (Quản lý tài chính, quản lý tiền của treo, lơ lửng kiến thức, tri thức)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề B (“有钱与否其实与个性有很大关系” — Việc bạn có tiền hay không thực ra có liên quan nhiều đến tính cách) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phù hợp làm công cụ đầu tư dài hạn
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Không phù hợp làm công cụ đầu tư dài hạn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比的是耐力而不是爆发力 (Là, phải so với sức, sức lực mà, nhưng không là, phải bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực)
- B. 有钱与否其实与个性有很大关系 (Giàu có, nhiều tiền và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) thực ra, kỳ thực có cùng/với cá tính, bản sắc riêng rất to, lớn mối quan hệ)
- C. 不适合作为长期投资工具 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp tác, phối hợp vì, để lâu dài, trường kỳ đầu tư, nguồn vốn đầu tư công cụ, phương tiện)
- D. 最重要的是观念,观念正确就会赢 (Nhất là, phải quan trọng quan niệm, tư tưởng quan niệm, tư tưởng chính xác, đúng đắn thì, liền biết thắng, giành thắng lợi)
- E. 理财知识的悬殊 (Quản lý tài chính, quản lý tiền của treo, lơ lửng kiến thức, tri thức)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề C (“不适合作为长期投资工具” — Không phù hợp làm công cụ đầu tư dài hạn) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là về sức bền, không phải sức mạnh bùng nổ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Đó là về sức bền, không phải sức mạnh bùng nổ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比的是耐力而不是爆发力 (Là, phải so với sức, sức lực mà, nhưng không là, phải bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh sức, sức lực)
- B. 有钱与否其实与个性有很大关系 (Giàu có, nhiều tiền và, cùng với Bế tắc, không thông (đọc pǐ) thực ra, kỳ thực có cùng/với cá tính, bản sắc riêng rất to, lớn mối quan hệ)
- C. 不适合作为长期投资工具 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp tác, phối hợp vì, để lâu dài, trường kỳ đầu tư, nguồn vốn đầu tư công cụ, phương tiện)
- D. 最重要的是观念,观念正确就会赢 (Nhất là, phải quan trọng quan niệm, tư tưởng quan niệm, tư tưởng chính xác, đúng đắn thì, liền biết thắng, giành thắng lợi)
- E. 理财知识的悬殊 (Quản lý tài chính, quản lý tiền của treo, lơ lửng kiến thức, tri thức)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề A (“比的是耐力而不是爆发力” — Đó là về sức bền, không phải sức mạnh bùng nổ) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Vô tình nhìn lên
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子大彻大悟 (Ngay lập tức, một chốc một lát to, lớn to, lớn)
- B. 不经意地一抬头 (Vô tình, không để ý một ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 怎么也想不通 (Như thế nào, làm sao cũng muốn không thông, tắc nghẽn)
- D. 很寂寞,很难过 (Rất cô đơn, tịch mịch rất buồn, đau lòng)
- E. 无一不被他倾倒 (Không, không có (vô) một không bị anh ấy ngã, đổ sập)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề B (“不经意地一抬头” — Vô tình nhìn lên) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Rất cô đơn và buồn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子大彻大悟 (Ngay lập tức, một chốc một lát to, lớn to, lớn)
- B. 不经意地一抬头 (Vô tình, không để ý một ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 怎么也想不通 (Như thế nào, làm sao cũng muốn không thông, tắc nghẽn)
- D. 很寂寞,很难过 (Rất cô đơn, tịch mịch rất buồn, đau lòng)
- E. 无一不被他倾倒 (Không, không có (vô) một không bị anh ấy ngã, đổ sập)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề D (“很寂寞,很难过” — Rất cô đơn và buồn) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có ai không bị anh ấy thu hút
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Không có ai không bị anh ấy thu hút
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子大彻大悟 (Ngay lập tức, một chốc một lát to, lớn to, lớn)
- B. 不经意地一抬头 (Vô tình, không để ý một ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 怎么也想不通 (Như thế nào, làm sao cũng muốn không thông, tắc nghẽn)
- D. 很寂寞,很难过 (Rất cô đơn, tịch mịch rất buồn, đau lòng)
- E. 无一不被他倾倒 (Không, không có (vô) một không bị anh ấy ngã, đổ sập)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề E (“无一不被他倾倒” — Không có ai không bị anh ấy thu hút) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Tôi không thể tìm ra nó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子大彻大悟 (Ngay lập tức, một chốc một lát to, lớn to, lớn)
- B. 不经意地一抬头 (Vô tình, không để ý một ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 怎么也想不通 (Như thế nào, làm sao cũng muốn không thông, tắc nghẽn)
- D. 很寂寞,很难过 (Rất cô đơn, tịch mịch rất buồn, đau lòng)
- E. 无一不被他倾倒 (Không, không có (vô) một không bị anh ấy ngã, đổ sập)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề C (“怎么也想不通” — Tôi không thể tìm ra nó) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Một sự giác ngộ bất ngờ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一下子大彻大悟 (Ngay lập tức, một chốc một lát to, lớn to, lớn)
- B. 不经意地一抬头 (Vô tình, không để ý một ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 怎么也想不通 (Như thế nào, làm sao cũng muốn không thông, tắc nghẽn)
- D. 很寂寞,很难过 (Rất cô đơn, tịch mịch rất buồn, đau lòng)
- E. 无一不被他倾倒 (Không, không có (vô) một không bị anh ấy ngã, đổ sập)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề A (“一下子大彻大悟” — Một sự giác ngộ bất ngờ) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Ngày nay hầu hết la bàn được đặt ở đâu? → Đáp án: Rượu chống đông
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 81. 现在绝大多数指南针被放置在什么地方? (Ngày nay hầu hết la bàn được đặt ở đâu?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Rượu chống đông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南北指向的平面上 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc chỉ, chỉ trỏ mặt phẳng, phẳng 2D hướng tới, về phía trên)
- B. 可以自由摆动的支点上 (Có thể tự do cây, chiếc (bút dao động, đung đưa giờ (đơn vị thời gian) trên)
- C. 可以防冻的酒精中 (Có thể phòng, phòng chống cồn, cồn sát trùng y tế đóng băng, lạnh cóng trong, ở giữa)
- D. 漂着木塞或干草的水中 (Đang nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) hoặc, hay là khô, sạch sẽ nước cỏ, cây cỏ trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “现在绝大多数指南针被放置在什么地方?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“可以防冻的酒精中” — Rượu chống đông) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: La bàn đôi khi không chỉ được sao Bắc Đẩu vì: → Đáp án: Cực bắc của nam châm không hoàn toàn trùng với cực bắc thực sự của trái đất
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 82. 指南针有时并不指向北极星是因为: (La bàn đôi khi không chỉ được sao Bắc Đẩu vì:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Cực bắc của nam châm không hoàn toàn trùng với cực bắc thực sự của trái đất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指南针的磁铁失去效用,从而造成了指向偏差 (La bàn, kim chỉ nam định hướng sắt mất đi, đánh mất sử dụng nhờ đó, do đó mà gây nên, tạo thành rồi chỉ, chỉ trỏ hướng tới, về phía sai lệch, độ lệch)
- B. 磁铁的北极与地球真正的北极不是完全重合的 (Bắc Cực sắt và, cùng với Trái Đất, địa cầu Bắc Cực chân chính, thực sự không là, phải hoàn toàn, trọn vẹn nặng, quan trọng hợp, kết hợp)
- C. 地区位置不同,从而造成了指南针指向的不同 (Khu vực, vùng vị trí, địa điểm khác nhau, không giống nhờ đó, do đó mà gây nên, tạo thành rồi la bàn, kim chỉ nam định hướng chỉ, chỉ trỏ khác nhau, không giống hướng tới, về phía)
- D. 天然磁铁在酒精中浸泡时间过长,导致了误差 (Tự nhiên, thiên nhiên sắt ở cồn, cồn sát trùng y tế trong, ở giữa ngâm, ngâm chìm (trong nước thời gian đã từng dài, lâu dài dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) rồi sai số, độ sai lệch kỹ thuật đo lường)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “指南针有时并不指向北极星是因为:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án B (“磁铁的北极与地球真正的北极不是完全重合的” — Cực bắc của nam châm không hoàn toàn trùng với cực bắc thực sự của trái đất) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Vì sao ở nơi có dòng chảy mạnh lại có cá lớn? → Đáp án: Vì ở đây có nhiều oxy hơn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 83. 为什么水流湍急的地方才会有大鱼? (Vì sao ở nơi có dòng chảy mạnh lại có cá lớn?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Vì ở đây có nhiều oxy hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为这里食物更多 (Bởi vì nơi đây, ở đây thức ăn, thực phẩm hơn nhiều)
- B. 因为这里氧气更多 (Bởi vì nơi đây, ở đây khí oxy, oxy sinh tồn hơn nhiều)
- C. 因为这里水面更深 (Bởi vì nơi đây, ở đây nước mặt, bề mặt hơn sâu, sâu sắc)
- D. 因为这里空间更大 (Bởi vì nơi đây, ở đây không gian hơn to, lớn)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “为什么水流湍急的地方才会有大鱼?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án B (“因为这里氧气更多” — Vì ở đây có nhiều oxy hơn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì? → Đáp án: Bạn sẽ thành công chỉ khi bạn chịu được bão tố
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 84. 这个故事告诉我们什么? (Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Bạn sẽ thành công chỉ khi bạn chịu được bão tố
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该去什么地方钓鱼 (Nên đi gì, cái gì địa phương, nơi câu cá)
- B. 深潭中是不会有大鱼的 (Sâu, sâu sắc vực sâu, hồ trong, ở giữa là, phải không biết có to, lớn cá)
- C. 经得起风浪才会成功 (Trải qua, qua (jīngguò) dậy, nhấc lên sóng gió, sóng to gió lớn biển khơi mới, vừa mới biết thành công)
- D. 苦难是人生无法回避的 (Đắng, khổ cực khó, khó khăn là, phải đời người, nhân sinh không thể, không có cách nào né tránh, thoái thác)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “这个故事告诉我们什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án C (“经得起风浪才会成功” — Bạn sẽ thành công chỉ khi bạn chịu được bão tố) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Rượu vang đỏ có vị ngon nhất thường đến từ: → Đáp án: vùng lạnh
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 85. 口味最佳的红酒一般产自: (Rượu vang đỏ có vị ngon nhất thường đến từ:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): vùng lạnh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 温热地带 (Ôn (họ Ôn nóng dải đất, vùng đất)
- B. 高海拔地区 (Cao độ cao so với mặt nước biển, cao độ khu vực, vùng)
- C. 寒凉地带 (Mát mẻ, nguội mát dải đất, vùng đất)
- D. 多雨的地区 (Nhiều khu vực, vùng mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “口味最佳的红酒一般产自:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án C (“寒凉地带” — vùng lạnh) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Một trong những điều sau đây phù hợp với nghĩa đen là: → Đáp án: Chất lượng rượu vang liên quan đến điều kiện khí hậu
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 86. 下列符合文意的一项是: (Một trong những điều sau đây phù hợp với nghĩa đen là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Chất lượng rượu vang liên quan đến điều kiện khí hậu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 葡萄酒的品质与气候条件有关 (Chất lượng sản phẩm rượu vang, rượu nho điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với khí hậu liên quan, có liên quan tới)
- B. 葡萄成熟期长短决定酒的品质 (Quả nho, trái nho chín chắn, trưởng thành kỳ, thời kỳ độ dài ngắn, sự dài ngắn quyết định chất lượng sản phẩm rượu, đồ uống có cồn)
- C. 一般按葡萄园的气候对酒分类 (Bình thường, thông thường theo, căn cứ theo quả nho, trái nho khí hậu vườn, công viên đối với rượu, đồ uống có cồn phân loại, xếp loại)
- D. 葡萄园温度越高酒的品质越佳 (Quả nho, trái nho vườn, công viên nhiệt độ càng... càng... (越...越...) cao chất lượng sản phẩm rượu, đồ uống có cồn càng... càng... (越...越...))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下列符合文意的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án A (“葡萄酒的品质与气候条件有关” — Chất lượng rượu vang liên quan đến điều kiện khí hậu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Theo hệ thống mai táng của nhà Hán, loại người nào có thể được chôn cùng binh mã? → Đáp án: Những người có thành tích đặc biệt
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 87. 根据汉代的葬制,什么样的人能享受兵马佣陪葬? (Theo hệ thống mai táng của nhà Hán, loại người nào có thể được chôn cùng binh mã?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Những người có thành tích đặc biệt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 立下特等功勋者 (Đứng, đứng thẳng dưới đặc biệt, riêng biệt chờ đợi công lao, thành tựu Huân (Huân chương vẻ vang, huân công hiển hách người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 楚国的历代皇帝 (Các triều đại lịch sử, muôn đời qua quốc gia, đất nước hoàng đế, vua)
- C. 开国皇帝刘邦 (Mở, lái (xe) quốc gia, đất nước hoàng đế, vua Lưu (họ Lưu)
- D. 朝廷的皇亲国戚 (Hướng về phía, triều đại (cháo) hoàng gia, đế quốc Đình (Triều đình trang nghiêm, phong thái đĩnh đạc vương giả thân, ruột thịt quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “根据汉代的葬制,什么样的人能享受兵马佣陪葬?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 87-88), phương án A (“立下特等功勋者” — Những người có thành tích đặc biệt) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Việc phát hiện lính Hán và người hầu ngựa ở Từ Châu cho thấy điều gì? → Đáp án: Từ Châu có địa vị chính trị và quân sự đặc biệt thời nhà Hán
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 88. 徐州汉兵马佣的发现说明了什么? (Việc phát hiện lính Hán và người hầu ngựa ở Từ Châu cho thấy điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Từ Châu có địa vị chính trị và quân sự đặc biệt thời nhà Hán
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉代的文臣、武将基本上都是徐州人 (Văn (họ Văn thế hệ, thời đại Võ (họ Võ sẽ, sắp về cơ bản, nhìn chung đều là, phải châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh người)
- B. 徐州是一个文化尤为发达的历史名城 (Châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh là, phải một cái văn hóa vì, để lịch sử phát triển, thịnh vượng người thành, thành phố)
- C. 开国皇帝刘邦在历代皇帝中地位很高 (Mở, lái (xe) quốc gia, đất nước hoàng đế, vua Lưu (họ Lưu ở các triều đại lịch sử, muôn đời qua hoàng đế, vua trong, ở giữa vị thế, địa vị rất cao)
- D. 汉代徐州在政治、军事上有特殊地位 (Thế hệ, thời đại châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh ở chính trị quân sự trên có đặc thù, đặc biệt vị thế, địa vị)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “徐州汉兵马佣的发现说明了什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 87-88), phương án D (“汉代徐州在政治、军事上有特殊地位” — Từ Châu có địa vị chính trị và quân sự đặc biệt thời nhà Hán) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Mặt đường có màu và mặt đường thấm nước có điểm chung là: → Đáp án: Cải thiện đáng kể hiệu suất an toàn giao thông
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 89. 彩色路面和透水路面的共同点是: (Mặt đường có màu và mặt đường thấm nước có điểm chung là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Cải thiện đáng kể hiệu suất an toàn giao thông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有效避免了各种车辆的混行 (Có hiệu lực, hiệu quả tránh, phòng tránh rồi các loại, mọi loại pha trộn, hỗn loạn xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ đi, làm)
- B. 大大提高了交通的安全性能 (Vô cùng, hết sức nâng cao, cải thiện rồi an toàn, bình an giao thông, đi lại tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị)
- C. 提示司机在规定的路面行驶 (Nhắc nhở, gợi ý cảnh báo người lái xe ở quy định của (trợ từ định ngữ) đường mặt, bề mặt chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe)
- D. 提高了路面吸收雨水的能力 (Nâng cao, cải thiện rồi đường mặt, bề mặt hấp thu, hấp thụ năng lực, khả năng nước mưa, lượng mưa)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “彩色路面和透水路面的共同点是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án B (“大大提高了交通的安全性能” — Cải thiện đáng kể hiệu suất an toàn giao thông) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Chức năng của lớp trung gian mặt đường thấm nước là gì? → Đáp án: Tái chế
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 90. 透水路面中间层的作用是什么? (Chức năng của lớp trung gian mặt đường thấm nước là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Tái chế
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 透水 (nước xuyên qua, thấu qua)
- B. 回收 (huí shōu: thu hồi, tái chế thu hồi (rác)
- C. 防渗 (Phòng, phòng chống)
- D. 密封 (mì fēng: niêm phong, bịt kín)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “透水路面中间层的作用是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án B (“回收” — Tái chế) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Một trong những điều sau đây phù hợp với nghĩa đen là: → Đáp án: Mặt đường thấm được lát bằng nhựa đường xốp
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 91. 下面符合文意的一项是: (Một trong những điều sau đây phù hợp với nghĩa đen là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Mặt đường thấm được lát bằng nhựa đường xốp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京等城市已基本铺设了彩色路面 (Bắc Kinh chờ đợi thành phố đã, đã từng (viết tắt của 已经) cơ bản, chủ yếu trải ra, lát đường rồi màu sắc, nhiều màu đường mặt, bề mặt)
- B. 透水路面以多孔隙沥青为铺设材料 (Xuyên qua, thấu qua nước đường mặt, bề mặt lấy, dùng nhiều lỗ, lỗ khoan xanh (xanh lá cây, xanh lam vì, để trải ra, lát đường tài liệu, vật liệu)
- C. 德国90%的城市都铺设了透水路面 (Thành phố Nước Đức đều trải ra, lát đường rồi xuyên qua, thấu qua nước đường mặt, bề mặt)
- D. 透水路面冬季具有一定的防滑作用 (Xuyên qua, thấu qua nước đường mặt, bề mặt mùa đông, vụ mùa đông sở hữu, có được phòng, phòng chống nhất định, chắc chắn trượt, trượt băng tác dụng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面符合文意的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án B (“透水路面以多孔隙沥青为铺设材料” — Mặt đường thấm được lát bằng nhựa đường xốp) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao protein trong máu lợn lại được cơ thể con người tiêu hóa và hấp thụ dễ dàng nhất? → Đáp án: Tỷ lệ protein và axit amin trong máu lợn gần bằng cơ thể người
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 92. 为什么猪血中的蛋白质最易被人体消化吸收? (Tại sao protein trong máu lợn lại được cơ thể con người tiêu hóa và hấp thụ dễ dàng nhất?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Tỷ lệ protein và axit amin trong máu lợn gần bằng cơ thể người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猪血中含有易被人体吸收的多种营养素 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết trong, ở giữa có chứa, hàm chứa bị người nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú hấp thu, hấp thụ dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- B. 猪血中蛋白质含量高于牛肉、猪肉蛋白 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết trong, ở giữa chất đạm, protein hàm lượng, nồng độ thành phần cao hơn, vượt mức thịt bò con lợn, con heo thịt (thực phẩm) trứng (gia cầm), quả trứng trắng)
- C. 猪血中蛋白质氨基酸的比例接近于人体 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết trong, ở giữa chất đạm, protein amoniac tỷ lệ, tỷ xích chua tiếp cận, gần kề ở, tại người)
- D. 猪血中蛋白质的含量高于其他动物食物 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết trong, ở giữa hàm lượng, nồng độ thành phần chất đạm, protein cao hơn, vượt mức khác, những cái khác động vật thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “为什么猪血中的蛋白质最易被人体消化吸收?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án C (“猪血中蛋白质氨基酸的比例接近于人体” — Tỷ lệ protein và axit amin trong máu lợn gần bằng cơ thể người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Chất nào trong máu lợn có tác dụng phòng ngừa và điều trị bệnh Alzheimer? → Đáp án: Lecithin
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 93. 猪血中的哪种物质对防治老年痴呆有好处? (Chất nào trong máu lợn có tác dụng phòng ngừa và điều trị bệnh Alzheimer?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Lecithin
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蛋白质 (dàn bái zhì: chất đạm, protein)
- B. 无机盐 (Không, không có (vô) máy móc muối, muối ăn)
- C. 卵磷脂 (Mỡ, mỡ)
- D. 铁离子 (Sắt cách (khoảng cách) cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “猪血中的哪种物质对防治老年痴呆有好处?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án C (“卵磷脂” — Lecithin) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết này chủ yếu giới thiệu điều gì? → Đáp án: Ăn huyết lợn tốt cho sức khỏe
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 94. 本文主要介绍了什么? (Bài viết này chủ yếu giới thiệu điều gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Ăn huyết lợn tốt cho sức khỏe
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猪血的药用价值 (Con lợn, con heo thuốc máu, huyết — văn viết sử dụng giá trị)
- B. 猪血的营养成分 (Con lợn, con heo dinh dưỡng, chất dinh dưỡng máu, huyết — văn viết thành phần, yếu tố cấu thành)
- C. 吃猪血有益健康 (Ăn con lợn, con heo máu, huyết — văn viết có khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 猪血可治疗疾病 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết có thể điều trị, chữa trị bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文主要介绍了什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án C (“吃猪血有益健康” — Ăn huyết lợn tốt cho sức khỏe) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều gì xảy ra nếu bạn ngủ trên gối cao trong thời gian dài? → Đáp án: Những thay đổi thoái hóa ở cột sống cổ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 95. 长期枕高枕头会怎样? (Điều gì xảy ra nếu bạn ngủ trên gối cao trong thời gian dài?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Những thay đổi thoái hóa ở cột sống cổ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颈椎发生退行性改变 (Đốt sống cổ, cột sống cổ xảy ra, phát sinh lùi, rút lui đi, làm tính, tính chất (hậu tố) thay đổi, biến đổi)
- B. 颈椎韧带弹性增强 (Đốt sống cổ, cột sống cổ dây chằng khớp xương độ đàn hồi, tính linh hoạt tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh)
- C. 因大脑缺氧导致猝死 (Bởi vì, do vì bộ não, đại não thiếu, khuyết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) chết)
- D. 肌肉受压失去弹性 (Cơ bắp, bắp thịt nhận, chịu đựng ép, nén mất đi, đánh mất độ đàn hồi, tính linh hoạt)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “长期枕高枕头会怎样?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án A (“颈椎发生退行性改变” — Những thay đổi thoái hóa ở cột sống cổ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Các nhà khoa học y tế cho rằng loại gối nào là phù hợp nhất? → Đáp án: Chiều cao gối 7-9 cm là tối ưu
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 96. 医学家认为什么样的枕头最合适? (Các nhà khoa học y tế cho rằng loại gối nào là phù hợp nhất?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Chiều cao gối 7-9 cm là tối ưu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 枕芯材料越松软越好 (Lõi cây cói (Juncus effusus) tài liệu, vật liệu càng... càng... (越...越...) cây thông mềm, mềm mại càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 长度不超过两肩距离 (Chiều dài, độ dài không vượt quá, vượt qua hai (dùng trước lượng từ) vai, bờ vai khoảng cách, cự ly)
- C. 枕高,7-9厘米为最佳 (Cao xen-ti-mét (cm) vì, để tốt nhất, tối ưu)
- D. 自我感觉舒适为最佳 (Bản thân, tự thân cảm giác, cảm thấy dễ chịu, thoải mái vì, để tốt nhất, tối ưu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “医学家认为什么样的枕头最合适?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án C (“枕高,7-9厘米为最佳” — Chiều cao gối 7-9 cm là tối ưu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nội dung chính của bài viết này là: → Đáp án: Sử dụng gối không khoa học có thể gây thoái hóa đốt sống cổ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 97. 本文的主要内容是: (Nội dung chính của bài viết này là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Sử dụng gối không khoa học có thể gây thoái hóa đốt sống cổ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颈椎病与年龄密切相关 (Đốt sống cổ, cột sống cổ bệnh, bệnh tật mật thiết, khăng khít cùng/với tuổi tác, tuổi đời liên quan, có quan hệ mật thiết)
- B. 用枕不科学可致颈椎病 (Sử dụng không khoa học có thể tinh tế, tốt đẹp đốt sống cổ, cột sống cổ bệnh, bệnh tật)
- C. 颈椎病的发生及并发症 (Đốt sống cổ, cột sống cổ xảy ra, phát sinh bệnh, bệnh tật và, cùng với và, đồng thời gửi, phát ra)
- D. 枕头过高可损伤脑组织 (Cái gối, gối đầu đã từng cao có thể chấn thương phần mềm tổ chức, cơ quan)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文的主要内容是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án B (“用枕不科学可致颈椎病” — Sử dụng gối không khoa học có thể gây thoái hóa đốt sống cổ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trang trí màu gì có thể mở rộng cảm giác thị giác? → Đáp án: màu sắc mát mẻ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 98. 用什么颜色装修可以扩大视觉感觉? (Trang trí màu gì có thể mở rộng cảm giác thị giác?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): màu sắc mát mẻ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暖色 (màu sắc, sắc thái ấm, ấm áp)
- B. 红色 (hóngsè: màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- C. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
- D. 冷色 (màu sắc, sắc thái lạnh)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “用什么颜色装修可以扩大视觉感觉?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án D (“冷色” — màu sắc mát mẻ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài báo đề cập, cảm xúc của con người ít bị ảnh hưởng bởi màu sắc như thế nào? → Đáp án: người khách quan và lý trí
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 99. 文中提到,什么样的人情绪受色彩影响比较小? (Bài báo đề cập, cảm xúc của con người ít bị ảnh hưởng bởi màu sắc như thế nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): người khách quan và lý trí
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寒冷地区的人们 (Giá rét, rét buốt mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng)
- B. 客观而理智的人 (Khách quan mà, nhưng người lý trí, tỉnh táo sáng suốt)
- C. 温暖地区的人们 (Ấm áp, ấm lòng mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng)
- D. 情感很丰富的人 (Tình cảm, cảm xúc nội tâm rất người phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到,什么样的人情绪受色彩影响比较小?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án B (“客观而理智的人” — người khách quan và lý trí) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nội dung chính của bài viết này là: → Đáp án: Tác dụng của màu sắc khác nhau đối với con người
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 100. 本文的主要内容是: (Nội dung chính của bài viết này là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Tác dụng của màu sắc khác nhau đối với con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格形成与颜色有关系 (Tính cách, tính tình hình thành, tạo thành liên quan, có liên quan tới cùng/với màu sắc hệ thống, khoa (đại học))
- B. 装修时该如何选择颜色 (Trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà thời gian, giờ nên, cần phải như thế nào, làm sao lựa chọn, chọn lựa màu sắc)
- C. 不同的颜色对人的影响 (Màu sắc khác nhau, không giống đối với ảnh hưởng, tác động người)
- D. 色彩影响儿童智力发育 (Màu sắc ảnh hưởng, tác động trẻ em, thiếu nhi trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc phát triển, phát dục)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文的主要内容是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án C (“不同的颜色对人的影响” — Tác dụng của màu sắc khác nhau đối với con người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《帝王蛾》 (bướm hoàng đế)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《帝王蛾》
在蛾子的世界中,有一种蛾名叫“帝王蛾”。你可能觉得用“帝王”来命名一只小小的蛾子未免有些夸张,但当你知道了它是怎样冲破命运的苛刻设定,艰难地穿越死亡的关口,从而获得飞翔的快乐时,你就会觉得“帝王”的桂冠非它莫属。
帝王蛾的幼虫时期是在一个洞口极为狭小的茧里度过的,它想获得飞翔的能力就必须拼死穿过狭小洞口这个“鬼门关”。多少幼虫力竭而死,最后能飞翔的只是少之又少的极少数。
一天,一个人目睹了一只蛾子“穿越”的全过程。它挣扎了数小时,好像就是为了通过那小小的洞。然而,一切都是徒劳的,它还是没有成功,而它好像已经用尽了所有的力气,无法再努力了。这个人看了很可怜它,决定帮助这只可怜的蛾子通过那鬼门关。他拿来剪刀,剪开了那个小小的洞,蛾子终于钻出了洞口。然而,这个代价是惨痛的,干瘪无力的翅膀使它只能终身爬行,它将永远失去飞翔的能力。
原来,帝王蛾只有通过那狭小洞口的强烈挤压,才能拥有一对振翅飞翔的翅膀。
没有人能施舍给帝王蛾一双奋飞的翅膀!
有时挣扎正是我们生活中所必需的一部分,如果生活太轻松,我们就永远不能表现出应有的坚强。我们应该将自己铸成一支无畏的箭,穿透命运设置的重重险阻,射向辽阔的天空!
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile