Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Mọi người cảm thấy chán nản khi đói hoặc mệt mỏi, và cảm thấy dễ chịu hơn khi no hoặc trong môi trường ấm áp. Khi cha mẹ đi làm về sau một ngày làm việc và con cái đòi kể chuyện, cha mẹ sẽ tỏ ra thiếu kiên nhẫn nhưng có thể đáp lại sau khi ăn xong. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人在饥饿或疲劳时情绪会低落,吃饱或处于温暖环境下情绪会比较好。当工作了一天的家长回到家里,孩子要求讲故事时,家长会表现出不耐烦的情绪,而吃过饭后则可能有求必应。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người cảm thấy chán nản khi đói hoặc mệt mỏi, và cảm thấy dễ chịu hơn khi no hoặc trong môi trường ấm áp. Khi cha mẹ đi làm về sau một ngày làm việc và con cái đòi kể chuyện, cha mẹ sẽ tỏ ra thiếu kiên nhẫn nhưng có thể đáp lại sau khi ăn xong. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家长不耐烦使孩子情绪低落 (Phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình sốt ruột, nôn nóng khiến cho, làm cho đứa trẻ tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu rơi, rụng)
- B. 家长的态度影响孩子的性格 (Thái độ, quan điểm phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình ảnh hưởng, tác động tính cách, tính tình đứa trẻ)
- C. 孩子提出请求时应把握时机 (Đứa trẻ đưa ra, đề xuất (ý kiến thỉnh cầu, yêu cầu thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) nắm bắt, nắm chắc thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- D. 健康状态对人的情绪有影响 (Khỏe mạnh, lành mạnh trạng thái, phong độ đối với tâm trạng, cảm xúc người có ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (健康状态对人的情绪有影响 — Tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến cảm xúc của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Anh vật lộn ở Thâm Quyến suốt 6 năm và cuối cùng trở thành nhân viên của một đơn vị thông tấn ở Thâm Quyến với mức lương hàng tháng gần 20.000 nhân dân tệ, nhưng anh vẫn không đủ tiền mua một căn nhà lý tưởng. “Người có tiền mua nhà chỉ là người tiêu tiền không đếm xỉa”. Người đàn ông 40 tuổi nói. Năm ngoái, anh miễn cưỡng trả 1,4 triệu nhân dân tệ để mua căn nhà. Một năm sau, giá đã tăng lên 2,4 triệu nhân dân tệ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 他在深圳奋斗了6年,终于成为深圳一家新闻单位的员工并拥有近两万的月薪,但他仍然买不起一套理想的房子。“买得起房子的人只是那些花钱不用数的人。”这个40岁的男人这样说。去年,他舍不得掏140万元买的那套房子,一年后已经涨到了240万。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh vật lộn ở Thâm Quyến suốt 6 năm và cuối cùng trở thành nhân viên của một đơn vị thông tấn ở Thâm Quyến với mức lương hàng tháng gần 20.000 nhân dân tệ, nhưng anh vẫn không đủ tiền mua một căn nhà lý tưởng. “Người có tiền mua nhà chỉ là người tiêu tiền không đếm xỉa”. Người đàn ông 40 tuổi nói. Năm ngoái, anh miễn cưỡng trả 1,4 triệu nhân dân tệ để mua căn nhà. Một năm sau, giá đã tăng lên 2,4 triệu nhân dân tệ. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年房子便宜 (Năm ngoái ngôi nhà, căn nhà giá rẻ)
- B. 他的能力不高 (Năng lực, khả năng của anh ấy không cao)
- C. 他的工资太低 (Tiền lương của anh ấy quá thấp, cúi đầu)
- D. 房价涨得太快 (Giá nhà ở, giá bất động sản nhà đất tăng giá, dâng lên (nước) quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (房价涨得太快 — Giá nhà đang tăng quá nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi giá vé máy bay giảm, giá các chặng du lịch nội địa cũng rẻ hơn rất nhiều. Nhìn chung, người ta cho rằng giai đoạn hiện nay đến 20/9 sẽ là mùa thuận lợi cho du lịch nội địa. Trong thời gian này, giá cả thấp và thời tiết tốt nên đặc biệt thích hợp cho việc đi du lịch. Hiện tại, giá các tuyến du lịch nội địa đã giảm trung bình khoảng 5% đến 10%, việc tăng giá du lịch Tuần lễ vàng Quốc khánh sẽ bắt đầu từ ngày 20/9. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 随着飞机票价格的下调,国内旅游线路的价格也跟着便宜了许多。人们普遍认为,从目前一直到9月20日前将是国内旅游的好季节。这段时间价格低,天气好,特别适合出游。目前国内各条旅游线路价格平均下降了5%到10%左右,十一黄金周旅游涨价将从9月20日开始。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giá vé máy bay giảm, giá các chặng du lịch nội địa cũng rẻ hơn rất nhiều. Nhìn chung, người ta cho rằng giai đoạn hiện nay đến 20/9 sẽ là mùa thuận lợi cho du lịch nội địa. Trong thời gian này, giá cả thấp và thời tiết tốt nên đặc biệt thích hợp cho việc đi du lịch. Hiện tại, giá các tuyến du lịch nội địa đã giảm trung bình khoảng 5% đến 10%, việc tăng giá du lịch Tuần lễ vàng Quốc khánh sẽ bắt đầu từ ngày 20/9. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国内旅游价格便宜的原因 (Trong nước, nội địa du lịch giá cả, mức giá nguyên nhân, lý do giá rẻ)
- B. 购买飞机票旅行将有优惠 (Mua máy bay vé du lịch, đi tham quan khám phá sẽ, sắp có ưu đãi, giảm giá)
- C. 介绍旅游线路及出游时间 (Giới thiệu du lịch tuyến đường, đường dây mạch điện và, cùng với đi du lịch, đi dã ngoại thời gian)
- D. 黄金周出游是最佳的时间 (Vàng, hoàng kim tuần, tuần lễ đi du lịch, đi dã ngoại là, phải thời gian tốt nhất, tối ưu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (国内旅游价格便宜的原因 — Lý do du lịch nội địa giá rẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người thợ mộc chọn vật liệu lên núi và nhìn thấy một đống rễ cây có hình thù kỳ lạ. Anh nghĩ việc đó là vô ích và bỏ đi. Chẳng bao lâu, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng nhìn thấy đống rễ cây. Ông vui mừng khôn xiết và mang chúng về nhà để khắc. Rễ cây biến thành những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 选材的木匠来到山里,看到一堆奇形怪状的树根,认为是无用之材,走了;不久,位根雕艺术家也看到了这堆树根,他喜出望外,把它们抬回家加以雕琢,树根变成了精美的艺术品。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thợ mộc chọn vật liệu lên núi và nhìn thấy một đống rễ cây có hình thù kỳ lạ. Anh nghĩ việc đó là vô ích và bỏ đi. Chẳng bao lâu, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng nhìn thấy đống rễ cây. Ông vui mừng khôn xiết và mang chúng về nhà để khắc. Rễ cây biến thành những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 木匠的审美能力非常差 (Thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ năng lực, khả năng vô cùng, rất kém, thiếu)
- B. 木匠不懂得什么是“美” (Không hiểu, thấu hiểu gì, cái gì là, phải đẹp, xinh đẹp)
- C. 雕塑家更懂得如何废物利用 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc nhà, gia đình hơn hiểu, thấu hiểu như thế nào, làm sao chất thải rác thải tận dụng, khai thác sử dụng)
- D. 职业背景不同导致思维不同 (Nghề nghiệp, chuyên nghiệp bối cảnh, phông nền khác nhau, không giống dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tư duy, phương thức tư duy logic khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (职业背景不同导致思维不同 — Nền tảng chuyên môn khác nhau dẫn đến tư duy khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nói chung, một bữa tối vừa phải sẽ được tiêu hóa vào khoảng 7 giờ sáng hôm sau. Lúc này, đường tiêu hóa bắt đầu chuyển động theo tín hiệu “đói”, chuẩn bị tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn mới. Những người nằm trên giường thường bị nhu động đường tiêu hóa do đói vì không ăn đúng giờ, lâu ngày dễ bị viêm dạ dày và loét dạ dày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一般说来,一顿适中的晚餐到第二天早晨7点左右已消化尽。此刻,胃肠按照“饥饿”的信息开始活动起来,准备接纳和消化新食物。赖床者由于不按时进餐,胃肠经常发生饥饿性蠕动,久而久之易患胃炎、胃溃疡。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, một bữa tối vừa phải sẽ được tiêu hóa vào khoảng 7 giờ sáng hôm sau. Lúc này, đường tiêu hóa bắt đầu chuyển động theo tín hiệu “đói”, chuẩn bị tiếp nhận và tiêu hóa thức ăn mới. Những người nằm trên giường thường bị nhu động đường tiêu hóa do đói vì không ăn đúng giờ, lâu ngày dễ bị viêm dạ dày và loét dạ dày. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 患有胃病的人不宜吃早餐 (Mắc phải, mắc chứng bệnh bị bệnh dạ dày, bao tử người bệnh, bệnh tật không nên, không thích hợp ăn bữa sáng, điểm tâm buổi sáng)
- B. 长期不吃早餐对健康有害 (Lâu dài, trường kỳ không ăn bữa sáng, điểm tâm buổi sáng đối với khỏe mạnh, lành mạnh có hại, gây hại)
- C. 依个人习惯早餐吃不吃都行 (Cá nhân quen với bữa sáng, điểm tâm buổi sáng ăn không ăn đều đi, làm)
- D. 晚餐多吃点儿可以代替早餐 (Bữa tối, bữa cơm tối dinh dưỡng nhiều ăn giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái có thể thay thế, thay cho bữa sáng, điểm tâm buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (长期不吃早餐对健康有害 — Bỏ bữa sáng lâu có hại cho sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chức năng của hệ tuần hoàn ở người cao tuổi bị suy yếu, lưu lượng máu và tốc độ lưu thông của nhiều cơ quan quan trọng giảm đi đáng kể, điều này đòi hỏi phải có nhiều huyết sắc tố trong máu để bổ sung. Protein và sắt đều là thành phần quan trọng của huyết sắc tố và đều có nhiều trong máu lợn; đặc biệt huyết lợn còn chứa sắt heme dễ hấp thu nên người cao tuổi có thể đáp ứng nhu cầu bằng cách ăn nhiều huyết lợn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 老年人循环系统的机能减弱,许多重要器官的血流量和血流速度都明显降低,这就要求血液中有较多的血红蛋白来补充。蛋白质和铁都是血红蛋白的重要成分,两者在猪血中的含量很丰富;特别是猪血中还含有容易吸收的血红素铁,因此,老年人多吃猪血能满足需要。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chức năng của hệ tuần hoàn ở người cao tuổi bị suy yếu, lưu lượng máu và tốc độ lưu thông của nhiều cơ quan quan trọng giảm đi đáng kể, điều này đòi hỏi phải có nhiều huyết sắc tố trong máu để bổ sung. Protein và sắt đều là thành phần quan trọng của huyết sắc tố và đều có nhiều trong máu lợn; đặc biệt huyết lợn còn chứa sắt heme dễ hấp thu nên người cao tuổi có thể đáp ứng nhu cầu bằng cách ăn nhiều huyết lợn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 血红素铁可以增强老人的吸收能力 (Máu, huyết — văn viết màu đỏ sắt có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh hấp thu, hấp thụ người già, người cao tuổi năng lực, khả năng)
- B. 猪血可提高老年人循环系统的 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết có thể nâng cao, cải thiện tuổi già, tuổi cao niên người tuần hoàn, lưu chuyển khép kín hệ thống)
- C. 猪血可补充老年人血红蛋白的不足 (Con lợn, con heo máu, huyết — văn viết có thể bổ sung, thêm vào tuổi già, tuổi cao niên người máu, huyết — văn viết màu đỏ trứng (gia cầm), quả trứng không đủ, thiếu thốn trắng)
- D. 血液中血红蛋白减少导致血流减慢 (Máu, huyết dịch trong, ở giữa máu, huyết — văn viết màu đỏ trứng (gia cầm), quả trứng trắng giảm bớt, cắt giảm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) máu, huyết — văn viết chảy, trôi chảy (dòng nước) giảm, trừ chậm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (猪血可补充老年人血红蛋白的不足 — Máu lợn có thể bổ sung tình trạng thiếu hụt huyết sắc tố ở người già) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Yếu tố khí tượng có ảnh hưởng nhất định đến vận động viên. Các điều kiện khí tượng giống nhau có tác dụng khác nhau đối với các vận động viên ở các cấp độ khác nhau. Các vận động viên ưu tú thường bùng nổ hơn, nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, đồng thời tình trạng thể thao của họ cũng dễ bị ảnh hưởng hơn trước mọi thay đổi tinh vi của môi trường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 气象因素对运动员有一定的影响。相同的气象条件对不同水平的运动员的影响是不同的。优秀运动员爆发力更强、速度更快、力量更大,其运动状态也更容易受到环境中一切细微变化的影响。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Yếu tố khí tượng có ảnh hưởng nhất định đến vận động viên. Các điều kiện khí tượng giống nhau có tác dụng khác nhau đối với các vận động viên ở các cấp độ khác nhau. Các vận động viên ưu tú thường bùng nổ hơn, nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, đồng thời tình trạng thể thao của họ cũng dễ bị ảnh hưởng hơn trước mọi thay đổi tinh vi của môi trường. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外界因素对普通运动员并无影响 (Ngoại giới, thế giới bên ngoài nhân tố, yếu tố đối với phổ thông, bình thường vận động viên, tuyển thủ thể thao và, đồng thời không, không có (vô) ảnh hưởng, tác động)
- B. 优秀运动员更易克服外界的影响 (Xuất sắc, ưu tú vận động viên, tuyển thủ thể thao hơn khắc phục, vượt qua (khó khăn ảnh hưởng, tác động ngoại giới, thế giới bên ngoài)
- C. 不同气象条件对运动员影响相同 (Khác nhau, không giống khí tượng, thời tiết điều kiện, tiêu chuẩn đối với vận động viên, tuyển thủ thể thao ảnh hưởng, tác động giống nhau, tương đồng)
- D. 优秀运动员易受外界因素的影响 (Xuất sắc, ưu tú vận động viên, tuyển thủ thể thao nhận, chịu đựng ngoại giới, thế giới bên ngoài ảnh hưởng, tác động nhân tố, yếu tố)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (优秀运动员易受外界因素的影响 — Vận động viên ưu tú dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sự sống luôn chuyển động, các tế bào trong cơ thể con người sản sinh ra năng lượng cần thiết cho các hoạt động của con người trong quá trình trao đổi chất, nhưng cũng tạo ra một lượng lớn chất thải trao đổi chất trong cơ thể; Tương tự, các vi khuẩn ký sinh trong cơ thể con người cũng không ngừng sinh sôi và trao đổi chất, đặc biệt là ở đường ruột. Vi khuẩn tạo ra một lượng lớn độc tố và chất chuyển hóa tích tụ trong ruột. Nếu không được loại bỏ kịp thời, chúng sẽ gây ngộ độc mãn tính cho cơ thể con người và dẫn đến xuất hiện nhiều bệnh khác nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 生命在运动,人体内细胞在代谢中产生供给人体活动所需要的能量的同时也产生了大量的体内代谢废料;同样,寄生在人体内的细菌也在不断地繁殖代谢,特别是在肠道内。细菌产生大量的毒素和代谢产物汇集在肠道内,如果不能及时清除,就会引起人体的慢性中毒并导致各种疾病的发生。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự sống luôn chuyển động, các tế bào trong cơ thể con người sản sinh ra năng lượng cần thiết cho các hoạt động của con người trong quá trình trao đổi chất, nhưng cũng tạo ra một lượng lớn chất thải trao đổi chất trong cơ thể; Tương tự, các vi khuẩn ký sinh trong cơ thể con người cũng không ngừng sinh sôi và trao đổi chất, đặc biệt là ở đường ruột. Vi khuẩn tạo ra một lượng lớn độc tố và chất chuyển hóa tích tụ trong ruột. Nếu không được loại bỏ kịp thời, chúng sẽ gây ngộ độc mãn tính cho cơ thể con người và dẫn đến xuất hiện nhiều bệnh khác nhau. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动有助于帮助人体清除代谢废料 (Thể thao, vận động có ở, tại giúp đỡ người thanh trừ, quét sạch thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ bỏ đi tàn phế, phế bỏ nguyên liệu, vật liệu)
- B. 肠道内细菌帮助人体清除代谢产物 (Ruột, đường ruột con đường bên trong, nội bộ vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn giúp đỡ người thanh trừ, quét sạch thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ sản vật, sản phẩm tạo thành)
- C. 代谢废料不能及时清除易引起疾病 (Thế hệ, thời đại Tạ (họ Tạ bỏ đi tàn phế, phế bỏ nguyên liệu, vật liệu không có thể kịp thời, đúng lúc thanh trừ, quét sạch gây ra, khơi gợi bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 运动导致肠道内细菌加快繁殖 (Thể thao, vận động dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) ruột, đường ruột con đường bên trong, nội bộ vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn đẩy nhanh, tăng tốc sinh sản, nhân giống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (代谢废料不能及时清除易引起疾病 — Chất thải trao đổi chất không được loại bỏ kịp thời dễ gây bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ozone có khả năng hấp thụ mạnh mẽ bức xạ cực tím của mặt trời. Nó có thể ngăn chặn bức xạ cực tím của mặt trời chiếu tới bề mặt trái đất và bảo vệ các sinh vật trên bề mặt. Hơn nữa, nó còn có thể điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời, làm nóng bầu khí quyển ở tầng bình lưu và lưu trữ năng lượng do mặt trời giải phóng ở tầng trên bầu khí quyển. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 臭氧对太阳紫外线辐射具有较强的吸收能力,它能阻挡太阳紫外线辐射到达地球表面,保护地表生物。并且,它还能通过吸收太阳紫外线辐射,加热平流层中的大气,将太阳释放的能量贮存在上层大气中,起到调节气候的作用。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ozone có khả năng hấp thụ mạnh mẽ bức xạ cực tím của mặt trời. Nó có thể ngăn chặn bức xạ cực tím của mặt trời chiếu tới bề mặt trái đất và bảo vệ các sinh vật trên bề mặt. Hơn nữa, nó còn có thể điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ bức xạ cực tím từ mặt trời, làm nóng bầu khí quyển ở tầng bình lưu và lưu trữ năng lượng do mặt trời giải phóng ở tầng trên bầu khí quyển. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 臭氧有利于地表吸收太阳热量 (Hôi, thối có lợi cho, thuận lợi cho đồng hồ hấp thu, hấp thụ mặt trời nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
- B. 臭氧破坏将导致地表生物受损 (Hôi, thối phá hoại, hủy hoại sẽ, sắp dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đồng hồ sinh vật, công nghệ sinh học nhận, chịu đựng)
- C. 臭氧促进了太阳的紫外线辐射 (Hôi, thối thúc đẩy, xúc tiến rồi màu tím, sắc tím mặt trời bên ngoài đường, tuyến bức xạ)
- D. 臭氧的存在导致太阳辐射增强 (Hôi, thối tồn tại, hiện hữu dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) mặt trời bức xạ tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (臭氧破坏将导致地表生物受损 — Sự phá hủy tầng ozone sẽ gây thiệt hại cho các sinh vật trên bề mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Theo báo cáo, năm nay cả nước có thêm 600.000 sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng và đại học phổ thông so với năm ngoái, tăng 25,7%. Tính đến cuối tháng 9, tỷ lệ có việc làm ban đầu của sinh viên tốt nghiệp đại học trên cả nước là 72,5%, bao gồm 92,9% đối với sinh viên sau đại học, 82,7% đối với sinh viên đại học, 62,1% đối với sinh viên cao đẳng và 49,4% đối với sinh viên dạy nghề. Số người có việc làm là 2,45 triệu người, tăng 430.000 người so với cùng kỳ năm ngoái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 据介绍,今年全国普通高校毕业生比去年增加60万人,增幅达25.7%。截至9月底,全国普通高校毕业生初次就业率为72.5%,其中研究生就业率为92.9%,本科生82.7%,高专生62.1%,高职生49.4%,实现就业人数245万,比去年同期增加43万人。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, năm nay cả nước có thêm 600.000 sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng và đại học phổ thông so với năm ngoái, tăng 25,7%. Tính đến cuối tháng 9, tỷ lệ có việc làm ban đầu của sinh viên tốt nghiệp đại học trên cả nước là 72,5%, bao gồm 92,9% đối với sinh viên sau đại học, 82,7% đối với sinh viên đại học, 62,1% đối với sinh viên cao đẳng và 49,4% đối với sinh viên dạy nghề. Số người có việc làm là 2,45 triệu người, tăng 430.000 người so với cùng kỳ năm ngoái. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高校毕业生比去年同期增加43万人 (Cao sinh viên tốt nghiệp, người tốt nghiệp so với năm ngoái cùng kỳ, cùng giai đoạn thời gian tăng lên, gia tăng vạn, mười nghìn (10.000) người)
- B. 今年高校就业人数比去年增加60万 (Năm nay cao việc làm, giải quyết việc làm số lượng người, quân số so với năm ngoái tăng lên, gia tăng vạn, mười nghìn (10.000))
- C. 就业率与学历水平呈正比增长趋势 (Việc làm, giải quyết việc làm và, cùng với trình độ học vấn, học lực bằng cấp trình độ, mức độ đúng, thẳng so với tăng trưởng, mở mang xu thế, xu hướng)
- D. 普通高校就业率比去年增加25.7% (Phổ thông, bình thường cao việc làm, giải quyết việc làm so với năm ngoái tăng lên, gia tăng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (就业率与学历水平呈正比增长趋势 — Tỷ lệ việc làm đang tăng tỷ lệ thuận với trình độ học vấn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đậu phụ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được cho là do Lưu An, vua Hoài Nam thời nhà Hán, phát minh ra. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Nhiều món ăn cổ xưa đã bị loại bỏ khi mức sống của người dân được cải thiện, nhưng đậu phụ vẫn trở thành món khách thường xuyên trên bàn ăn với đậm đà bản sắc dân tộc và được mọi người yêu thích. Hàm lượng protein của đậu phụ vượt xa đậu phụ, cao hơn thịt lợn 5% và cao hơn thịt bò 3%. Nó được gọi là "thịt thực vật". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 豆腐起源于中国,相传为汉朝淮南王刘安发明,至今已有两千多年历史。不少古代菜肴随着人们生活水平的提高而被淘汰,可豆腐仍以浓厚的民族特色成为餐桌的常客,受到人们的普遍喜爱。豆腐所含蛋白质远远超过黄花鱼,比猪肉高5%,比牛肉高3%,享有“植物肉”之称。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đậu phụ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được cho là do Lưu An, vua Hoài Nam thời nhà Hán, phát minh ra. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Nhiều món ăn cổ xưa đã bị loại bỏ khi mức sống của người dân được cải thiện, nhưng đậu phụ vẫn trở thành món khách thường xuyên trên bàn ăn với đậm đà bản sắc dân tộc và được mọi người yêu thích. Hàm lượng protein của đậu phụ vượt xa đậu phụ, cao hơn thịt lợn 5% và cao hơn thịt bò 3%. Nó được gọi là "thịt thực vật". Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 豆腐具有悠久的历史,起源于中国汉代 (Đậu phụ, đậu hũ sở hữu, có được lịch sử lâu đời, trường tồn khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại Trung Quốc thế hệ, thời đại)
- B. 随着生活水平的提高,豆腐已经被淘汰 (Cùng với, đi cùng với cuộc sống, sinh hoạt nâng cao, cải thiện trình độ, mức độ đậu phụ, đậu hũ đã bị loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ)
- C. 豆腐比其他鱼类、肉类食物更富含营养 (Đậu phụ, đậu hũ so với khác, những cái khác cá loại, loài thịt (thực phẩm) loại, loài thức ăn, thực phẩm hơn giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- D. 豆腐蛋白质含量超过肉类,比鱼类略低 (Đậu phụ, đậu hũ chất đạm, protein hàm lượng, nồng độ thành phần vượt quá, vượt qua thịt (thực phẩm) loại, loài so với cá loại, loài sơ lược, tóm tắt thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (豆腐具有悠久的历史,起源于中国汉代 — Đậu phụ có lịch sử lâu đời và có nguồn gốc từ thời nhà Hán của Trung Quốc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong tự nhiên, có một số loài động vật mà con người cho là thông minh hơn như cá heo, tinh tinh, chó, quạ,… Hầu hết mọi người đều không đồng tình với sự “thông minh” của cá; họ cho rằng cá chỉ là loài cá “ngu ngốc” do bản năng điều khiển. Trên thực tế, trong số đó cũng có những loài cá thông minh, có khả năng tư duy nhất định. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在自然界中,有一些人们认为比较聪明的动物,如海豚、黑猩猩、狗、乌鸦等。而大多数人对鱼类的“聪明智慧”并不认同;认为鱼类仅仅是靠本能驱使的“低能儿”。其实,鱼类中也不乏机敏者,具有一定的思维能力。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên, có một số loài động vật mà con người cho là thông minh hơn như cá heo, tinh tinh, chó, quạ,… Hầu hết mọi người đều không đồng tình với sự “thông minh” của cá; họ cho rằng cá chỉ là loài cá “ngu ngốc” do bản năng điều khiển. Trên thực tế, trong số đó cũng có những loài cá thông minh, có khả năng tư duy nhất định. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼类是只具有本能的“低能儿” (Cá loại, loài là, phải con, chiếc — lượng từ (zhī) sở hữu, có được thấp, cúi đầu bản năng có thể trẻ em, con cái)
- B. 鱼类同样具有一定的思考能力 (Cá loại, loài tương tự, giống nhau sở hữu, có được suy nghĩ, tư duy nhất định, chắc chắn năng lực, khả năng)
- C. 海豚等动物思考能力同于人类 (Biển, đại dương chờ đợi động vật suy nghĩ, tư duy năng lực, khả năng cùng, giống nhau ở, tại loài người, nhân loại)
- D. 鱼类并不具有其他动物的智慧 (Cá loại, loài và, đồng thời không sở hữu, có được khác, những cái khác trí tuệ, sự thông thái động vật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (鱼类同样具有一定的思考能力 — Cá cũng có khả năng tư duy nhất định) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
“Con đường tơ lụa” giữa châu Á và châu Âu hơn 2.000 năm trước đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi người và hàng hóa; vào thế kỷ 15, Columbus phát hiện ra Tân Thế giới, thúc đẩy dòng người di chuyển giữa châu Âu và châu Mỹ; Trong xã hội hiện đại, dòng người nhập cư ngày càng lan rộng, kéo theo sự phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và thậm chí cả lịch sử của nhiều quốc gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 两千多年前亚欧之间的“丝绸之路”实现了人员之间的相互往来和商品的交流;15世纪哥伦布发现新大陆,加速了欧洲和美洲之间的人员流动;现代社会,移民流动日趋广泛,涉及到各国的政治、经济、社会乃至历史的发展。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: “Con đường tơ lụa” giữa châu Á và châu Âu hơn 2.000 năm trước đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi người và hàng hóa; vào thế kỷ 15, Columbus phát hiện ra Tân Thế giới, thúc đẩy dòng người di chuyển giữa châu Âu và châu Mỹ; Trong xã hội hiện đại, dòng người nhập cư ngày càng lan rộng, kéo theo sự phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và thậm chí cả lịch sử của nhiều quốc gia. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早在两千多年前就出现了移民 (Sớm, buổi sáng ở hai (dùng trước lượng từ) ngàn nhiều năm, suốt nhiều năm trước thì, liền xuất hiện, hiện ra rồi di dân, định cư)
- B. “丝绸之路”开创了新移民时代 (Tơ lụa, lụa là của đường khai sáng, mở ra tiền lệ rồi mới di dân, định cư thời đại, kỷ nguyên)
- C. 自古以来,移民对社会影响很大 (Từ, kể từ cổ, thời cổ xưa từ đó đến nay, từ khi... đến nay di dân, định cư đối với xã hội ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- D. 现代移民被越来越多的人所接受 (Hiện đại di dân, định cư bị ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều ngôi, tòa (trường học tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (自古以来,移民对社会影响很大 — Từ xa xưa, người nhập cư đã có ảnh hưởng rất lớn đến xã hội) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thuế suất của Hoa Kỳ được tính trên cơ sở mỗi gia đình. Nếu thu nhập của bạn cần nuôi một người vợ, hãy tính như hai người; nếu bạn cũng cần hỗ trợ trẻ em thì hãy cộng số lượng tất cả trẻ em. Kết quả là thuế suất của bạn rất thấp và bạn thậm chí không phải đóng thuế. Nếu bạn sinh thêm con, nhà nước sẽ trợ cấp cho bạn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 美国的税率是按照家庭来计算的。如果你的收入要养老婆,就按照两个人来算;如果还要养孩子,那么就加上所有孩子的人数。结果就是,你的税率非常低,甚至不用交税,如果孩子多,国家还要给你补贴。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thuế suất của Hoa Kỳ được tính trên cơ sở mỗi gia đình. Nếu thu nhập của bạn cần nuôi một người vợ, hãy tính như hai người; nếu bạn cũng cần hỗ trợ trẻ em thì hãy cộng số lượng tất cả trẻ em. Kết quả là thuế suất của bạn rất thấp và bạn thậm chí không phải đóng thuế. Nếu bạn sinh thêm con, nhà nước sẽ trợ cấp cho bạn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在美国,妻子一般没有收人 (Ở Nước Mỹ, Hoa Kỳ vợ bình thường, thông thường không có nhận được người)
- B. 美国人的家庭经济开销很大 (Nước Mỹ, Hoa Kỳ gia đình người kinh tế mở, lái (xe) tan chảy, cầu chì rất to, lớn)
- C. 美国按照个人实际收人交税 (Nước Mỹ, Hoa Kỳ dựa theo, theo đúng cá nhân thực tế, thực tiễn nhận được người giao nộp, kết bạn thuế, thuế quan)
- D. 孩子多可以少交甚至不交税 (Đứa trẻ nhiều có thể ít, thiếu giao nộp, kết bạn thậm chí, ngay cả không giao nộp, kết bạn thuế, thuế quan)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (孩子多可以少交甚至不交税 — Nếu bạn có nhiều con hơn, bạn có thể trả ít hơn hoặc thậm chí không phải trả thuế.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một câu chuyện ngụ ngôn như sau: Một ngày nọ, gió bắc và gió nam tranh nhau xem ai có thể cởi áo khoác của một người đi đường. Gió bắc thổi mạnh, càng thổi mạnh, áo khoác của người đi đường càng quấn chặt vào người. Gió bắc bất lực. Gió nam thổi chậm và ấm áp. Kết quả là người đi đường lần lượt cởi cúc áo, cởi áo khoác. Gió nam đã thắng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有这样一个寓言故事:一天,北风和南风比试,看谁能把行人的大衣吹掉。北风用力猛刮,结果它越用力,行人的大衣裹得越紧,北风无奈。南风徐徐吹动,温暖和煦,结果行人解开衣扣,纷纷脱掉外衣,南风获胜。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện ngụ ngôn như sau: Một ngày nọ, gió bắc và gió nam tranh nhau xem ai có thể cởi áo khoác của một người đi đường. Gió bắc thổi mạnh, càng thổi mạnh, áo khoác của người đi đường càng quấn chặt vào người. Gió bắc bất lực. Gió nam thổi chậm và ấm áp. Kết quả là người đi đường lần lượt cởi cúc áo, cởi áo khoác. Gió nam đã thắng. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有大家齐心协力,才能获得成功 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) mọi người, tất cả đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng tài năng, năng lực đạt được, giành được thành công)
- B. 做事前应该认真准备,不可盲目行事 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước nên nghiêm túc chuẩn bị không có thể mù quáng, thiếu suy xét đi, làm việc, sự việc)
- C. 处理事情如方法得当,定会事半功倍 (Xử lý, giải quyết việc, sự việc như, tựa như phương pháp, cách thức thích đáng, thỏa đáng đúng mực định, xác định biết việc, sự việc nửa, một nửa (50%) công lao, thành tựu gấp (lần), bội số)
- D. 应本着具体问题具体分析的原则办事 (Nên, cần phải (yīng) trên tinh thần, căn cứ vào cụ thể, chi tiết câu hỏi, vấn đề cụ thể, chi tiết nguyên tắc phân tích, bài phân tích làm việc, giải quyết công việc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (处理事情如方法得当,定会事半功倍 — Nếu bạn xử lý mọi việc đúng cách, bạn sẽ nhận được kết quả gấp đôi với một nửa công sức.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: "Màu sắc" trong "chẩn đoán màu sắc" được đề cập trong cuộc trò chuyện có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。
问:对话中提到的“色诊”的“色”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: "Màu sắc" trong "chẩn đoán màu sắc" được đề cập trong cuộc trò chuyện có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 色彩 (sè cǎi: màu sắc)
- B. 肤色 (Màu sắc, sắc thái)
- C. 表情 (biǎo qíng: biểu cảm, nét mặt)
- D. 脸色 (liǎnsè: sắc mặt, vẻ mặt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对话中提到的“色诊”的“色”是指什么?). Phương án D (脸色 — đối mặt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Trong trường hợp bình thường, triệu chứng nào sẽ khiến da chuyển sang màu tím?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。
问:一般情况下,发生什么病症面色会显现为青紫色?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Trong trường hợp bình thường, triệu chứng nào sẽ khiến da chuyển sang màu tím?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肺病 (bệnh, bệnh tật phổi)
- B. 肝病 (bệnh, bệnh tật gan, lá gan)
- C. 脾病 (Bệnh, bệnh tật)
- D. 肾病 (Bệnh, bệnh tật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一般情况下,发生什么病症面色会显现为青紫色?). Phương án B (肝病 — Bệnh gan) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Nếu một bệnh nhân bị cảm lạnh, điều gì sẽ xảy ra với làn da của họ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。
问:如果病人得了寒症,面色会出现什么变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Nếu một bệnh nhân bị cảm lạnh, điều gì sẽ xảy ra với làn da của họ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变红变赤 (Thay đổi, biến đổi màu đỏ thay đổi, biến đổi)
- B. 发青发黑 (Gửi, phát ra xanh (xanh lá cây, xanh lam gửi, phát ra màu đen)
- C. 变青变白 (Thay đổi, biến đổi xanh (xanh lá cây, xanh lam thay đổi, biến đổi trắng)
- D. 发红发黑 (Gửi, phát ra màu đỏ gửi, phát ra màu đen)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (如果病人得了寒症,面色会出现什么变化?). Phương án C (变青变白 — Chuyển sang màu xanh hoặc trắng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Bạn có thể biết điều gì nếu một màu nhất định chỉ xuất hiện ở một vùng nhất định trên khuôn mặt?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。
问:某种颜色只出现在脸部的某个区域可以判断出什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Bạn có thể biết điều gì nếu một màu nhất định chỉ xuất hiện ở một vùng nhất định trên khuôn mặt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病变发生的原因· (Bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi nguyên nhân, lý do xảy ra, phát sinh)
- B. 病变进展的速度 (Bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi tốc độ, vận tốc tiến triển, bước tiến)
- C. 病变发生的部位 (Bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) xảy ra, phát sinh)
- D. 病变出现的时间 (Bệnh, bệnh tật thay đổi, biến đổi thời gian xuất hiện, hiện ra)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (某种颜色只出现在脸部的某个区域可以判断出什么?). Phương án C (病变发生的部位 — Nơi xảy ra bệnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Về chẩn đoán giới tính, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说通过看脸上气色的变化就能看出一个人是否有病。男:是的。你说的这种方法叫“色诊”,是中医学的四大发明之一。在春秋战国的时候,扁鹊就使用过。因为色诊不会给人体造成损伤,不用依靠任何仪器设备,只要经过专门的学习和训练,就可以发现病人疾病最早的信号,因此被当时的人们所推崇。可惜的是,掌握这门技术的人从不轻易外传,要经过十几年的考察才选定一个接班人,而这个接班人一旦发生意外的话,这门技术就失传了。女:现在中医还有色诊吗?男:当然有。中国第一本字典《说文解字》说:“色,颜气也”。“色”,指脸色,就是颜面的气色。《中医大辞典》对于色诊的定义也是通过观察气色来诊断疾病。在封建时代,服装比较严谨,只有脸露在外面,有时只能通过看脸色来发现病情。这就给我们现代留下了一个很好的方法。女:色诊具体包括哪些内容呢?男:色诊包括三大部分内容。第一,察色,看看脸色的变化;第二,相气,就是观察它的颜色,它所显现的部位、层次,还有它是暗的还是亮的,就是它的光泽度;第三,就是“色部定位”。根据中医的理论,我们身体的任何一个脏腑、任何一个部位在脸上都有特定的反映部位,这种反映部位叫“色部”。只要你把这个定位掌握好了,你就能知道是哪个内脏发生了问题。因此,色诊概括说来包括三大部分:察色、相气、色部定位。女:您能不能从察色开始,给大家系统地讲一下?让大家能够对自己有一个初步的掌握。男:好的。颜色的变化实际上反映了人体内在的两个信息,第一个信息是哪个脏腑发生了病变。肺病最常显现为白色,心病最常显现为红赤色,肝病最常显现为青紫色,脾病常显现为黄色,而肾病常显现为黑色,即不同的颜色可以反映不同脏腑的病症,这是一个方面。另一方面,中医通过几千年的临床实践还发现了病色和病症的关系。如果有热症,脸色就会变红变赤;如果是寒症,脸色就变青变白;如果有疼痛,脸色就发青发黑。总之,察色可以观察出脸色和脏腑的关系以及脸色和病症的关系。在临床上,把这两种关系综合起来,我们就可以作出明确的诊断。女:是不是病色可能只在脸上的某个部分显现,而不是满脸一个颜色?男:对。病人有可能显现出满脸一个颜色,还有可能只显现在脸上的某个区域,比如下巴,还有可能是脸上的某一小片是一个颜色。这些颜色都不是随便显现的,它都和脏腑有着密切的关系。我们可以通过这些颜色的位置确定疾病发生在哪个脏腑或者身体的哪个部位,这样我们就可以及时了解身体的情况,及时了解疾病的信息。
问:关于色诊,不符合对话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói rằng bạn có thể biết một người có bị bệnh hay không bằng cách nhìn vào những thay đổi trên khuôn mặt. Người đàn ông: Vâng. Phương pháp mà bạn đang nói đến được gọi là "chẩn đoán màu sắc" và là một trong bốn phát minh vĩ đại của y học cổ truyền Trung Quốc. Vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc, Biển Thước đã sử dụng nó. Bởi vì chẩn đoán màu sắc không gây tổn hại cho cơ thể con người và không cần bất kỳ thiết bị nào, chỉ cần trải qua quá trình nghiên cứu và đào tạo chuyên môn, nó có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm nhất về bệnh tật của bệnh nhân nên được mọi người thời đó đánh giá cao. Điều đáng tiếc là những người làm chủ được công nghệ này không bao giờ dễ dàng lây lan nó. Phải mất hơn mười năm kiểm tra mới chọn được người kế nhiệm. Nếu người kế nhiệm này xảy ra tai nạn thì công nghệ sẽ bị mất. Người phụ nữ: Trung y bây giờ còn thực hiện chẩn đoán giới tính không? Người đàn ông: Tất nhiên. "Shuowen Jiezi", cuốn từ điển đầu tiên của Trung Quốc nói: "Màu sắc tượng trưng cho ngoại hình và khí". Câu hỏi: Về chẩn đoán giới tính, cái nào không phù hợp với nội dung cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用依靠任何仪器、设备 (Không cần, không phải dựa vào, nương tựa vào bất kỳ, bất cứ dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học thiết bị, máy móc trang thiết bị)
- B. 通过观察气色可治疗疾病 (Thông qua, nhờ có quan sát, theo dõi sắc mặt, thần sắc có thể điều trị, chữa trị bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 是中医学的四大发明之一 (Là, phải Trung y, Đông y bốn học, học tập to, lớn phát minh, sáng chế một trong những, một phần trong)
- D. 不会对人造成身体的损伤 (Không biết đối với người gây nên, tạo thành chấn thương phần mềm cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于色诊,不符合对话内容的是哪一项?). Phương án B (通过观察气色可治疗疾病 — Bệnh có thể được điều trị bằng cách quan sát làn da) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả không dẫn chương trình gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。
问:女说话人没主持过哪类节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả không dẫn chương trình gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人物访谈 (phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu nhân vật, nhân vật lịch sử)
- B. 音乐之声 (Âm nhạc của âm thanh, tiếng vang)
- C. 广播节目 (chương trình phát thanh, đài phát thanh)
- D. 财经节目 (chương trình tài chính kinh tế, kinh tài tài chính)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人没主持过哪类节目?). Phương án B (音乐之声 — âm thanh của âm nhạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ điều gì có thể tạo nên một chương trình tài chính tốt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。
问:女说话人认为怎样才能做好财经类节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ điều gì có thể tạo nên một chương trình tài chính tốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟着嘉宾的感觉走 (Với đang cảm giác, cảm thấy khách quý, đại biểu danh dự đi, đi bộ)
- B. 平时多积累多读书 (Bình thường, ngày thường nhiều tích lũy, tích tụ nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- C. 现场发挥寻找感觉 (Hiện trường, tại chỗ thực tế phát huy, thể hiện tìm kiếm, kiếm tìm cảm giác, cảm thấy)
- D. 念事先准备的稿子 (Đọc to, đọc tụng trước, từ trước bản thảo, bài viết chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为怎样才能做好财经类节目?). Phương án B (平时多积累多读书 — Tích lũy và đọc nhiều hơn vào những lúc bình thường) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả đánh giá phong cách dẫn chương trình của mình là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。
问:女说话人认为自己的主持风格是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả đánh giá phong cách dẫn chương trình của mình là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理性中又不乏感性 (Lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) trong, ở giữa lại, vừa... vừa... không cảm tính, nhận thức cảm tính)
- B. 根据采访对象而定 (Căn cứ vào, dựa theo phỏng vấn, lấy tin đối tượng mà, nhưng định, xác định)
- C. 以女性视角去主持 (Lấy, dùng phụ nữ, phái nữ nhìn, xem góc, sừng đi chủ trì, dẫn chương trình)
- D. 一板一眼严肃认真 (Một tấm ván, bảng một mắt, đôi mắt nghiêm túc, trang nghiêm nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为自己的主持风格是什么?). Phương án A (理性中又不乏感性 — Tính hợp lý kết hợp với sự nhạy cảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ niềm đam mê công việc đến từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。
问:女说话人认为工作的激情源于哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Nữ diễn giả nghĩ niềm đam mê công việc đến từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给别人带来成就感 (Cho người khác mang lại, đem đến (lợi ích thành tựu, cống hiến cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 不断学习充实自己 (Không ngừng, liên tục học tập, học phong phú, đầy đủ tự mình, bản thân)
- C. 能对别人产生影响 (Có thể đối với người khác sinh ra, nảy sinh ảnh hưởng, tác động)
- D. 不断变换节目内容 (Không ngừng, liên tục biến đổi, chuyển đổi hoán đổi chương trình nội dung)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为工作的激情源于哪里?). Phương án C (能对别人产生影响 — có thể gây ảnh hưởng tới người khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Diễn giả nữ nghĩ việc đưa tin về các sự kiện lớn nên được quản lý như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好!欢迎来到中国播音主持网。女:主持人好!男:你做过一些财经类的节目,所以首先我想问一下,像我们这些非经济学专业的人要怎么提高自己才可以做出好的财经节目呢?要不就只能是念稿子了,而且在做访谈的时候也会感觉自己在被嘉宾牵着走。女:其实我也是非经济专业的,我觉得最好的办法就是多看一些财经方面的书,而且财经和人文、时代的背景都有着很密切的联系,所以一定要弄清楚它所发生的这个大环境。只要平时多积累,做节目时都会有帮助的。男:你离开“中国之声”后去了“都市之声”,但你的节目一般都是新闻类的,新闻类节目都很严谨,时间长了,你会不会觉得很枯燥?女:其实我是一个感性的人,我拒绝把新闻做得很古板,因此我也是一个受争议的主持人。我喜欢用自己的方式去播新闻,理性中又不乏感性。我是一个女主持人,本身就有一点儿个人主观色彩,我不介意把自己的脆弱展现出来。“仁者见仁,智者见智”吧。男:你又做广播节目又做电视节目,会不会有冲突?台前幕后,你更喜欢做哪一个呢?女:呵啊,我一般不说我是一个电视人,也不说我是一个广播人,我只是一个媒体人,所以工作完全不冲突。我在电视上用广播的语言,在广播中找电视的镜头感。如果说心里话,我更喜欢幕后,因为那更需要你用实力去证明。男:你采访王宝强、程小东等人时,很能把握他们的心理,你是怎么做到的呢?女:做访谈类的节目,其实最重要的就是要了解对方。你不了解人家,人家就拒绝和你谈话。比如程小东,如果你不了解他的电影,还有电影风格,对话就很难进行下去。男:我还想问问你是如何把握一些大事件的报道的。比如北京奥运会,你总能抓住很好的点,很细但是又很精彩。女:首先,你得有一定的文化积淀。这个很杂,比如说,我看过心理学、经济学、政治学等方面的书。你的文化积淀到一定程度的话,你就能找到事物的发展规律,就能抓住事物发展的核心。还有就是要有敏锐的观察能力和发现能力。我觉得新闻不是学来的,是自己做出来的,有时候并不需要很高的学历。男:最后一个问题:怎么才能保持做主持人的热情呢?我觉得你的感染力很强。女:谢谢!我也问过很多人同样的问题:激情到底来自哪里?我想,当有一天,你做的一些事情可以影响别人的时候,那是一种很充实、很有成就的感觉。当你能给别人带来些什么的时候,那种幸福感应该就是我的动力吧,它让我一直有激情做下去。
问:女说话人认为该如何把握重大事件的报道?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin chào! Chào mừng bạn đến với Mạng lưới Phát thanh và Lưu trữ Trung Quốc. Nữ: Xin chào chủ nhà! Nam: Bạn đã làm một số chương trình tài chính rồi, vậy trước hết tôi muốn hỏi, làm thế nào những người không chuyên ngành kinh tế như chúng tôi có thể hoàn thiện bản thân để làm được những chương trình tài chính tốt? Nếu không, bạn chỉ có thể đọc bản thảo, khi phỏng vấn bạn sẽ có cảm giác như đang bị khách dẫn dắt. Nữ: Thực ra tôi không học chuyên ngành kinh tế. Tôi nghĩ cách tốt nhất là đọc thêm sách về tài chính và kinh tế. Tài chính và kinh tế có liên quan chặt chẽ với nhân văn và bối cảnh thời đại, vì vậy chúng ta phải hiểu môi trường chung mà nó diễn ra. Chỉ cần bạn tích lũy nhiều hơn sẽ có ích khi thực hiện các chương trình. Nam: Bạn đã rời khỏi "Voice of China" và đến "Voice of the City", nhưng chương trình của bạn nói chung là Câu hỏi: Diễn giả nữ nghĩ việc đưa tin về các sự kiện lớn nên được quản lý như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阅读专业书籍,积累相关知识 (Đọc, đọc sách chuyên ngành, chuyên môn sách vở, sách báo thư tịch tích lũy, tích tụ liên quan, có quan hệ mật thiết kiến thức, tri thức)
- B. 多读书,培养观察及发现能力 (Nhiều đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở bồi dưỡng, đào tạo quan sát, theo dõi và, cùng với phát hiện, nhận ra năng lực, khả năng)
- C. 积极向他人学习成功的经验 (Tích cực, hăng hái hướng tới, về phía anh ấy người học tập, học kinh nghiệm thành công)
- D. 接受专业性较强的学历教育 (Tiếp nhận, chấp nhận chuyên ngành, chuyên môn tính, tính chất (hậu tố) khá, tương đối trình độ học vấn, học lực bằng cấp mạnh mẽ, kiên cường giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女说话人认为该如何把握重大事件的报道?). Phương án B (多读书,培养观察及发现能力 — Đọc thêm và phát triển kỹ năng quan sát và khám phá) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Tại sao các diễn giả nam lại chủ trương kể cho trẻ nghe những câu thành ngữ như “Cáo giả sức hổ”?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。
问:男说话人为什么提倡给孩子讲“狐假虎威”等成语故事?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Tại sao các diễn giả nam lại chủ trương kể cho trẻ nghe những câu thành ngữ như “Cáo giả sức hổ”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教孩子该如何对待困难 (Dạy, giảng dạy (jiāo) đứa trẻ nên, cần phải như thế nào, làm sao đối đãi, đối xử khó khăn, gian khổ)
- B. 培养孩子辩证思维能力 (Bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ biện chứng tư duy, phương thức tư duy logic năng lực, khả năng)
- C. 提高孩子抗挫折的能力 (Nâng cao, cải thiện đứa trẻ năng lực, khả năng trắc trở, vấp ngã)
- D. 对孩子进行启蒙式教育 (Đối với đứa trẻ tiến hành, thực hiện mở che phủ, chịu đựng kiểu, dạng giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人为什么提倡给孩子讲“狐假虎威”等成语故事?). Phương án B (培养孩子辩证思维能力 — Rèn luyện khả năng tư duy biện chứng của trẻ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Có thể giải thích điều gì khi kể cho trẻ nghe câu chuyện “bịt tai trộm chuông”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。
问:给孩子讲“掩耳盗铃”的故事可以说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Có thể giải thích điều gì khi kể cho trẻ nghe câu chuyện “bịt tai trộm chuông”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 强和弱的关系 (Mạnh mẽ, kiên cường và mối quan hệ yếu, suy yếu)
- B. 动和静的关系 (Chuyển động, cử động và mối quan hệ yên tĩnh, thanh tịnh)
- C. 虚和实的关系 (Và mối quan hệ Thực (Chân thực, thành thực)
- D. 大和小的关系 (To, lớn và mối quan hệ nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (给孩子讲“掩耳盗铃”的故事可以说明什么?). Phương án C (虚和实的关系 — Mối quan hệ giữa ảo và thực) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Mục đích của việc giáo dục sự thất vọng cho trẻ nhỏ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。
问:对幼儿进行挫折教育的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Mục đích của việc giáo dục sự thất vọng cho trẻ nhỏ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高孩子对挫折的心理承受能力 (Nâng cao, cải thiện đứa trẻ đối với tâm lý, trạng thái tâm lý trắc trở, vấp ngã chịu đựng, gánh chịu năng lực, khả năng)
- B. 提高孩子对外界环境的适应能力 (Nâng cao, cải thiện đứa trẻ đối ngoại, hướng ra bên ngoài giới, ranh giới thích nghi, thích ứng môi trường năng lực, khả năng)
- C. 让孩子多次获得成功的心理体验 (Để đứa trẻ nhiều lần, nhiều phen đạt được, giành được tâm lý, trạng thái tâm lý thành công trải nghiệm, thể nghiệm)
- D. 提高孩子对周围环境的应变能力 (Nâng cao, cải thiện đứa trẻ đối với xung quanh, phụ cận nên, cần phải (yīng) môi trường thay đổi, biến đổi năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (对幼儿进行挫折教育的目的是什么?). Phương án A (提高孩子对挫折的心理承受能力 — Cải thiện khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ đối với thất bại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của một đứa trẻ có tính khí lạc quan?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。
问:下面哪种属于多血质孩子的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của một đứa trẻ có tính khí lạc quan?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气火暴 (tính khí, tính tình sôi động náo nhiệt bùng nổ)
- B. 反应较慢 (Phản ứng (hóa học, cơ thể khá, tương đối chậm)
- C. 转换较快 (Chuyển đổi, hoán đổi khá, tương đối nhanh, mau)
- D. 不紧不慢 (Không chặt, khít không chậm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪种属于多血质孩子的特点?). Phương án C (转换较快 — Chuyển đổi nhanh hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Nam diễn giả cho rằng trẻ em có tính khí nhất định nên bị đối xử hung hãn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在都在提倡提高孩子的抗挫折能力,那么,从幼儿的角度来讲,怎样提高他们的抗挫折能力呢?男:提高幼儿的抗挫折能力,目标要定在增强孩子对挫折的心理承受能力上。比方说,首先肯定他,建立孩子的自信。因为孩子只有多次获得成功的心理体验,才能应对失败的考验,所以要用激励的方式。另外就是小步骤法,将困难分解开,化整为零,一步步逼近目标,最终克服困难获得成功。对待有些孩子还可以利用“故事法”,讲一些小动物、小朋友不怕困难的故事来鼓舞他们。“榜样法”则是利用孩子心中的偶像,比方警察叔叔、黑猫警长。家长要以身作则,在言谈举止上也要做出榜样来。有时候也要示范失败,也就是示范家长对失败的态度,就像父亲故意摔倒自己爬起来。还有就是“提醒法”,输了不哭,打针不哭。另外就是“辩证法”,既要有虎气,又要有猴气。虎气就是霸气,就是对待困难和挫折的态度,首先要不怕困难;再一个就是猴气,是灵活,讲结果,打得赢就打,打不赢就走,酸葡萄效应也是有用的,实在吃不着就说葡萄不好吃。另外,要培养孩子的系统思考和辩证的思维,有晴就有阴,有对就有错,有输就有赢。比方人多力量大,这是经典的,但是也有以少胜多的事例,这就是多和少的辩证关系。再比如,“狐假虎威”的故事说明了现象和本质、强和弱的关系;“掩耳盗铃”的故事揭示了存在和意识、虚和实的关系;“刻舟求剑”的故事是动和静的关系;“井底之蛙”的故事是大和小的关系。通过这些故事,可以让孩子学会辩证思考。女:现在都注重对孩子的个性化教育,在幼儿阶段该怎么做呢?男:个性化就是针对孩子不同的气质、性格、能力,采取不同的教育方法。比如胆汁质的孩子,你可以采取激将法。胆汁质的孩子就是脾气火暴的小朋友。我们曾在幼儿园做过这样的实验,孩子在跑道上准备跑步,老师发口令,说“各就各位,预备,向后跑”。只见有的孩子听了口令后跑了老远才转过弯来向后跑,这种就属于胆汁质的孩子一反应比较快,但是不容易拐弯,也就是神经系统的转换不容易。我们常会见到这样的孩子,老师一提问他就站起来,但是他连老师提的是什么问题都没搞清楚。对于这样的孩子,老师当然首先要肯定:“你这种积极发言的态度非常好,但是下次听清楚老师提的问题后再回答就更好了。”要学会跟他说“但是”。还有的孩子听到口令后先向前跑了两步,但很快转身,得了个第一,像小猴子一样反应比较快,转换比较快,这就属于多血质的孩子。还有的孩子怎么样呢?向前跑了几步,然后不紧不慢地回过头来接着跑,这种属于黏质的孩子。你别指望他第一个回答问题,因为他反应没那么快。不过,他虽然学得慢,但是记得牢。还有的孩子怎么样呢?跑了几步,“什么?向后跑?”小嘴一,小屁股一扭,不跑了,生闷气去了,为什么?“天天都是往前跑的,今天怎么让我往后跑了?”他就生气了,像林黛玉似的,这就是阴郁质的孩子。一个孩子一个样,你对他的教育必须适合他的脾气或者他的特征,这才是个性化的方法。
问:男说话人认为,对哪种气质的孩子应采取激将法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nay, người ta đang vận động để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng của trẻ. Vậy, từ góc độ trẻ nhỏ, làm thế nào để nâng cao khả năng chống lại sự thất vọng? Nam: Để cải thiện khả năng chống lại thất bại của trẻ, mục tiêu là nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý của trẻ trước thất bại. Ví dụ, trước tiên hãy khẳng định trẻ và xây dựng sự tự tin cho trẻ. Vì trẻ chỉ có thể đương đầu với thử thách thất bại nếu có nhiều trải nghiệm tâm lý thành công nên phải sử dụng các phương pháp tạo động lực. Phương pháp còn lại là phương pháp từng bước nhỏ, chia khó khăn thành nhiều phần, từng bước tiếp cận mục tiêu và cuối cùng vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đối với một số trẻ, bạn cũng có thể sử dụng “phương pháp kể chuyện” để khuyến khích trẻ bằng cách kể những câu chuyện về những con vật nhỏ và những đứa trẻ không ngại khó. “Phương pháp làm gương” là sử dụng những thần tượng trong lòng trẻ em như chú công an, xã hội đen, v.v. Câu hỏi: Nam diễn giả cho rằng trẻ em có tính khí nhất định nên bị đối xử hung hãn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴郁质 (U ám, nhiều mây)
- B. 多血质 (Nhiều máu, huyết — văn viết)
- C. 黏质
- D. 胆汁质 (Mật, túi mật)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男说话人认为,对哪种气质的孩子应采取激将法?). Phương án D (胆汁质 — bệnh nóng giận) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Tại sao người quản lý mới ban đầu không làm gì cả?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。”
问:新主管最初为什么无所作为?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Tại sao người quản lý mới ban đầu không làm gì cả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力有限 (năng lực, khả năng hữu hạn, có giới hạn)
- B. 无从下手 (Không có cách nào, không biết bắt đầu từ đâu dưới tay, bàn tay)
- C. 观察大家 (quan sát, theo dõi mọi người, tất cả)
- D. 寻找机会 (tìm kiếm, kiếm tìm cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管最初为什么无所作为?). Phương án C (观察大家 — quan sát mọi người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới thực sự là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。”
问:新主管实际上是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới thực sự là người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事保守毫无魄力的人 (Làm, chế tạo việc, sự việc bảo thủ hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào người bản lĩnh, dũng khí quyết đoán)
- B. 办事果断而有魄力的人 (Làm việc, giải quyết công việc quả đoán, dứt khoát mà, nhưng có người bản lĩnh, dũng khí quyết đoán)
- C. 文质彬彬的老实人 (Thật thà, chất phác Người có văn hóa, lịch thiệp người)
- D. 容易被骗的老好人 (Dễ dàng, thuận lợi bị già, lớn tuổi lừa dối, lừa gạt người tốt, người lương thiện)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管实际上是个什么样的人?). Phương án B (办事果断而有魄力的人 — Là người quyết đoán và dũng cảm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới đang cố gắng minh họa điều gì bằng cách kể câu chuyện của bạn mình?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 最近,大多数同事都很兴奋,因为单位调来了一位新主管,据说是个能人,专门被派来整顿业务。可是,日子一天天过去了,新主管却毫无作为,每天彬彬有礼地进办公室后,便躲在里面难得出门,那些紧张得要死的坏分子,现在反而更猬癫了。他哪里是个能人?根本就是个老好人!比以前的主管更容易唬。四个月过去了,新主管发威了,坏分子一律开除,能者则获得提升。下手之快,断事之准,与四个月中表现保守的他,简直像换了一个人。年终聚餐时,新主管在酒后致辞说:“相信大家对我刚上任时的表现和后来的大刀阔斧感到不解。现在听我说个故事,各位就明白了。”“我有位朋友,买了栋带院子的房子。他一搬进去,就对院子进行全面整理,杂草杂树一律清除,改种自己新买的花卉。有一天,原先的房主回访,进门后大吃一惊,问那些名贵的牡丹哪里去了。我这位朋友才发现,他居然把牡丹当杂草给清除了。后来他又买了一栋房子,虽然院子更杂乱,但他却按兵不动。果然,冬天以为是杂树的植物,春天里开了繁花;春天以为是野草的,夏天却花团锦簇;半年都没有动静的小树,秋天居然红了叶。直到暮秋,他才认清哪些是无用的植物而大力铲除,并使所有珍贵的草木得以保存。”
问:新主管讲朋友的故事是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, hầu hết đồng nghiệp đều rất phấn khởi vì đơn vị đã điều động một giám sát viên mới, được cho là người có năng lực và được đặc nhiệm cử đi chấn chỉnh doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngày tháng trôi qua, người giám sát mới không làm gì cả. Sau khi lịch sự vào văn phòng mỗi ngày, anh ta sẽ trốn vào trong và hiếm khi ra ngoài. Những phần tử xấu vốn đã vô cùng lo lắng giờ lại càng điên cuồng hơn. Làm thế nào anh ta là một người có năng lực? Ông ấy đơn giản là một ông già tốt! Dễ lừa gạt hơn người giám sát trước đó. Bốn tháng sau, người giám sát mới thể hiện quyền lực của mình, tất cả kẻ xấu đều bị sa thải, còn người tốt thì được thăng chức. Hành động nhanh chóng và đưa ra quyết định chính xác của anh ấy như thể anh ấy là một người hoàn toàn khác với con người bảo thủ mà anh ấy từng là trong bốn tháng qua. Trong bữa tối cuối năm, người giám sát mới đã phát biểu sau khi uống rượu: “Tôi tin rằng mọi người đều bối rối trước màn trình diễn của tôi khi mới nhậm chức và những thay đổi mạnh mẽ sau đó của tôi. Câu hỏi: Người giám sát mới đang cố gắng minh họa điều gì bằng cách kể câu chuyện của bạn mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 判断是需要时间的 (Phán đoán, nhận định là, phải cần, đòi hỏi thời gian)
- B. 做事应该等待时机 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên chờ đợi, đón đợi thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi)
- C. 领导者应该有魄力 (Lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên có bản lĩnh, dũng khí quyết đoán)
- D. 应该尽快铲除异已 (Nên càng sớm càng tốt, nhanh chóng xúc, xẻng xúc trừ, ngoại trừ đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (新主管讲朋友的故事是为了说明什么?). Phương án A (判断是需要时间的 — Sự phán xét cần có thời gian) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Loại rau củ nào sau đây được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。
问:下列哪项是这段话中提到的根茎类蔬菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Loại rau củ nào sau đây được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山药 (thuốc núi, ngọn núi)
- B. 香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
- C. 荞麦 (Kiều mạch)
- D. 玉米 (yù mǐ: ngô, bắp (cây ngô)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项是这段话中提到的根茎类蔬菜?). Phương án A (山药 — khoai mỡ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là tác dụng ức chế ung thư của thực phẩm giàu tinh bột được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。
问:下列哪项不是这段话中提到的淀粉类食物的抑癌功效?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là tác dụng ức chế ung thư của thực phẩm giàu tinh bột được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抑制癌细胞的生长 (Ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật bệnh ung thư sinh trưởng, lớn lên tế bào (sinh học))
- B. 加速排出致癌物质 (Tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ xếp hàng ra, xuất hiện tinh tế, tốt đẹp bệnh ung thư vật chất)
- C. 产生抑癌的发酵酶 (Sinh ra, nảy sinh lên men, quá trình lên men sinh học (nghĩa đen bệnh ung thư)
- D. 加快了粪便的排泄 (Đẩy nhanh, tăng tốc rồi xếp hàng chất bài tiết, phân thải phân người rò rỉ, nhỏ giọt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的淀粉类食物的抑癌功效?). Phương án C (产生抑癌的发酵酶 — Sản xuất enzyme lên men ức chế ung thư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 英国剑桥大学最近在一项研究中分析了10多个国家的人的饮食习惯与癌症之间的关类为主食的人,结肠癌的发病率是以淀粉类食物为主食的人的4倍。所谓淀粉类食物;主要指富含碳水化合物的主食,如大米、玉米、小麦等,以及根茎类蔬菜,如土豆、山药、薯类等,此外,还包括各种豆类和香蕉等含淀粉比较多的水果。研究人员指出,淀粉类食物主要通过两种方式抑制肠癌:一是当淀粉进入肠道后,经一系列反应后可以增加粪便,促使结肠排泄,从而加速致癌代谢物排出体外。二是淀粉在肠内经发酵酶作用,会产生大量的丁酸盐。实验已经证明,丁酸盐是有效的癌细胞生长抑制剂,它能够直接抑制大肠细菌繁殖,防止大肠内壁产生可能致癌的细胞。在生活中应该如何选择含淀粉的食物呢?对于忙碌的上班族来说,超市中粗加工的、未经去除谷皮的全谷食物,如谷类面包应是首选。购买谷类面包时要注意识别:如果成分表的第一位就是谷类,说明它的谷类含量的确丰富;如果谷类成分排在其他成分或者糖的后面,说明这种食物里谷类成分不多。还有一个方法是:用手拿着面包,如果感觉面包密实紧凑,有明显的麦粒,就是谷类含量丰富的面包。除了谷类面包以外,用荞麦做成的面条、凉粉、烙饼、蒸饺和米饭等主食也是不错的选择。富含B族维生素、维生素E的五谷杂粮粥,如腊八粥、八宝莲子粥、荷叶粥等则更适合中老年人食用。
问:这段话最合适的题目是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu gần đây của Đại học Cambridge ở Vương quốc Anh đã phân tích mối quan hệ giữa thói quen ăn uống của người dân và bệnh ung thư ở hơn 10 quốc gia. Những người ăn thực phẩm chủ yếu có tỷ lệ mắc ung thư ruột kết cao gấp 4 lần so với những người ăn thực phẩm giàu tinh bột như thực phẩm chủ yếu. Cái gọi là thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu đề cập đến các loại thực phẩm chủ yếu giàu carbohydrate, chẳng hạn như gạo, ngô, lúa mì, v.v., cũng như các loại rau củ, chẳng hạn như khoai tây, khoai lang, khoai tây, v.v. Ngoài ra, chúng còn bao gồm nhiều loại đậu, chuối và các loại trái cây khác chứa nhiều tinh bột. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng thực phẩm giàu tinh bột chủ yếu ức chế ung thư đường ruột theo hai cách: Thứ nhất, khi tinh bột đi vào ruột người, nó có thể làm tăng phân sau một loạt phản ứng, thúc đẩy quá trình bài tiết của ruột và do đó đẩy nhanh quá trình đào thải các chất chuyển hóa gây ung thư ra khỏi cơ thể. Thứ hai, tinh bột sẽ tạo ra một lượng lớn butyrate thông qua hoạt động của các enzym lên men trong ruột. thí nghiệm Câu hỏi: Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮食习惯与癌症的关系 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với và, cùng với mối quan hệ bệnh ung thư, chứng ung thư)
- B. 如何挑选含淀粉的食物 (Như thế nào, làm sao tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng ngậm, chứa đựng thức ăn, thực phẩm tinh bột)
- C. 合理饮食与健康的关系 (Hợp lý, chính đáng ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng và, cùng với mối quan hệ khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 面食制作及其营养价值 (Mặt, bề mặt Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. chế tác, sản xuất và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话最合适的题目是什么?). Phương án A (饮食习惯与癌症的关系 — Mối liên hệ giữa thói quen ăn uống và bệnh ung thư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Ban đầu "người bạn alice" ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。
问:“驴友”最初泛指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Ban đầu "người bạn alice" ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜好极限运动的人 (Tốt, đẹp cực hạn, giới hạn tối đa người thể thao, vận động)
- B. 背包独自旅游的人 (Ba lô, túi đeo lưng một mình, đơn độc người du lịch)
- C. 户外运动的爱好者 (Ngoài trời, dã ngoại không gian ngoài trời sở thích thể thao, vận động người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 喜欢自助游的朋友 (Thích từ, kể từ bạn bè bơi (lội))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“驴友”最初泛指什么?). Phương án D (喜欢自助游的朋友 — Những người bạn thích các chuyến tham quan tự hướng dẫn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, điểm khác biệt lớn nhất giữa du lịch nói chung và thể thao ngoài trời đối với “những người bạn Alice” là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。
问:录音中说,一般旅游与“驴友”户外运动的最大区别体现在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Đoạn ghi âm cho biết, điểm khác biệt lớn nhất giữa du lịch nói chung và thể thao ngoài trời đối với “những người bạn Alice” là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣着装备上 (Quần áo, quần áo đang trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự trên)
- B. 精神层面上 (Tinh thần, nghị lực bề diện, tầng diện trên)
- C. 旅游方式上 (Du lịch phương thức, cách thức trên)
- D. 言谈举止上 (Nói chuyện, đàm phán cử chỉ hành vi, phong thái đĩnh đạc trên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说,一般旅游与“驴友”户外运动的最大区别体现在什么地方?). Phương án B (精神层面上 — ở mức độ tâm linh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về “những người bạn alice” trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “驴友”一词源自网络,最初由新浪旅游论坛传出。“驴”是“旅游”的“旅”的谐音,“驴友”泛指自助游的朋友,因为这类朋友互称“驴友”。但现在,“驴友”更多地是指“背包客”,就是那种背着背包,带着帐篷、睡袋穿越、宿营的户外爱好者。简单地说,“驴友”就是户外运动爱好者。在中国开展的户外运动主要包括远足、穿越、登山、攀岩、漂流、越野山地车等。这些属于“驴友”的运动多数带有探险性,属于极限和亚极限运动,有很大的挑战性和刺激性。因为这类运动可以拥抱自然,挑战自我,锻炼意志,培养团队合作精神,提高野外生存能力,所以深受青年人的喜爱。随着人们生活水平的提高,户外运动越来越受欢迎,“驴友”也日益成为关注的焦点。一般旅游与“驴友”的户外运动的区别在于:一般旅游是指以出门旅游的方式享乐的活动,交了钱别人可以为你安排一切,不用担心吃喝拉撒睡,放心享受旅游的乐趣就可以了;而“驴友”通常自己安排衣食住行,以体验大自然为目的,自备各种必需的旅游用品,是一种更为自由、独立的旅行方式。然而,一般旅游与“驴友”的户外运动的最大区别可以说是精神层面上的。正如一位网友提到的,在旅途中,你会看到衣着朴实,背着大背包、摄影包,入乡随俗,低调地与当地人打交道的旅行者,他们能获得更多的感受,旅行结束后,他们又会以自己独特的视角把沿途的所见所闻用相机、文字等方式展现在大家面前。通过这些载体,你能感受到他们不同的心灵和人生感悟。所以说,“驴友”是一种更需要精神支持的生活方式。
问:下列哪项不符合这段话中关于“驴友”的介绍?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "bạn Alice" có nguồn gốc từ Internet và lần đầu tiên được lan truyền bởi Diễn đàn du lịch Sina. "Donkey" là cách phát âm đồng âm của "trip" trong "travel". "Donkey" thường dùng để chỉ những người bạn đi du lịch độc lập, bởi vì những người bạn như vậy gọi nhau là "Donkey". Nhưng hiện nay, “du khách” hay nói đến “ba lô” hơn, tức là loại người đam mê hoạt động ngoài trời mang theo ba lô, lều, túi ngủ và cắm trại. Nói một cách đơn giản, “những người bạn Alice” là những người đam mê các môn thể thao ngoài trời. Các môn thể thao ngoài trời được thực hiện ở Trung Quốc chủ yếu bao gồm đi bộ đường dài, vượt địa hình, leo núi, leo núi, chèo thuyền, đạp xe địa hình xuyên quốc gia, v.v. Hầu hết các môn thể thao dành cho "những người bạn Alice" này đều là những môn thể thao mạo hiểm, khắc nghiệt và cận cực, rất thử thách và thú vị. Bởi loại hình thể thao này có thể hòa mình vào thiên nhiên, thử thách bản thân, rèn luyện ý chí và trau dồi tinh thần đồng đội Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với mô tả về “những người bạn alice” trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多参加具有很大挑战性和刺激性的运动 (Nhiều tham gia, tham dự sở hữu, có được rất to, lớn thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố) và kích thích, kích động thể thao, vận động tính, tính chất (hậu tố))
- B. 是以出门旅游的方式享受生活的旅行者 (Là, phải lấy, dùng ra ngoài, đi ra khỏi nhà phương thức, cách thức du lịch hưởng thụ, tận hưởng du lịch, đi tham quan khám phá cuộc sống, sinh hoạt người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 是一种更需要精神支持的生活方式 (Là, phải một loại, kiểu hơn cần, đòi hỏi tinh thần, nghị lực cuộc sống, sinh hoạt ủng hộ, hỗ trợ phương thức, cách thức)
- D. 属于背包自助游形式的户外运动爱好者 (Thuộc về, nằm trong ba lô, túi đeo lưng từ, kể từ bơi (lội) ngoài trời, dã ngoại không gian ngoài trời hình thức, thể thức thể thao, vận động sở thích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话中关于“驴友”的介绍?). Phương án B (是以出门旅游的方式享受生活的旅行者 — Một du khách tận hưởng cuộc sống bằng cách đi du lịch) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Theo đoạn văn này, biểu hiện nào được mọi người phát hiện nhanh nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。
问:根据这段话,人们察觉哪种表情的速度最快?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Theo đoạn văn này, biểu hiện nào được mọi người phát hiện nhanh nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中性 (tính, tính chất (hậu tố) trong, ở giữa)
- B. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 惊恐 (Kinh ngạc sững sờ)
- D. 微笑 (wēi xiào: mỉm cười, nụ cười mỉm)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (根据这段话,人们察觉哪种表情的速度最快?). Phương án C (惊恐 — sợ hãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Nguyên nhân gây ra khó khăn xã hội ở trẻ tự kỷ được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。
问:录音中提到导致孤独症儿童社交障碍的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Nguyên nhân gây ra khó khăn xã hội ở trẻ tự kỷ được đề cập trong đoạn ghi âm là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大脑反应速度较一般人慢 (Bộ não, đại não phản ứng (hóa học, cơ thể tốc độ, vận tốc khá, tương đối bình thường, thông thường người chậm)
- B. 因语言障碍导致社交障碍 (Bởi vì, do vì ngôn ngữ, tiếng nói chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) xã hội giao nộp, kết bạn chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở)
- C. 无法正确判断别人的表情 (Không thể, không có cách nào chính xác, đúng đắn phán đoán, nhận định biểu cảm, nét mặt của người khác)
- D. 无法准确表达自己的想法 (Không thể, không có cách nào chuẩn xác, chính xác biểu đạt, bày tỏ suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中提到导致孤独症儿童社交障碍的原因是什么?). Phương án C (无法正确判断别人的表情 — Không thể đánh giá chính xác biểu hiện của người khác) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 展露微笑会让人留下美好印象。但是你知道吗?惊恐的表情才最引人注目。美国科学家近日通过比较大脑处理各种面部表情的速度得出结论:惊恐的表情能够最快地被人类意识到。科学家们利用一个能让双眼同时观看不同图像的阅读器,向参与实验者的一只眼睛展示静态的面部表情图像,向另一只眼睛展示一串快速翻动的随机图像,并让参与者报告他们第一眼意识到静态面部表情的时间。结果发现,相比中性或快乐的表情,参与者意识到惊恐表情的速度要快得多。而且这种现象在实验中具有很大的普遍性。研究人员认为,惊恐对于人类是很重要的信息,它会提醒人们注意潜在的危险。所以惊恐图像在视觉处理过程中走了“捷径”,能更快地被人类意识到。同时,此次研究也显示了大脑对微笑的“漠不关心”。研究人员说:“快乐的表情被察觉的速度甚至比中性表情还要慢。”这表明,对于没有什么危险的信号,大脑相应的关注也较少。面部表情对于人们传递社会交往信息至关重要。有些人,比如孤独症儿童,无法正确地判断别人的情感表情,结果就会导致严重的社交困难。
问:下列哪项符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỉm cười tạo ấn tượng tốt. Nhưng bạn biết gì không? Nổi bật nhất là biểu hiện kinh hoàng. Các nhà khoa học Mỹ gần đây đã kết luận bằng cách so sánh tốc độ não xử lý các biểu hiện khác nhau trên khuôn mặt: Biểu hiện sợ hãi là biểu hiện được con người nhận ra nhanh nhất. Bằng cách sử dụng một đầu đọc cho phép cả hai mắt xem các hình ảnh khác nhau cùng một lúc, các nhà khoa học đã cho những người tham gia xem một hình ảnh biểu cảm khuôn mặt tĩnh cho một mắt và một chuỗi các hình ảnh ngẫu nhiên chuyển nhanh sang mắt kia và yêu cầu người tham gia báo cáo thời điểm họ lần đầu tiên nhận thức được biểu cảm khuôn mặt tĩnh. Người ta nhận thấy rằng những người tham gia nhận ra biểu hiện sợ hãi nhanh hơn nhiều so với biểu hiện trung tính hoặc vui vẻ. Và hiện tượng này rất phổ biến trong các thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu tin rằng sự hoảng loạn rất quan trọng đối với con người Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们对于快乐的事情较为敏感 (Mọi người, con người trong xã hội đối với, về phía việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc khá, tương đối vì, để nhạy cảm, nhạy bén)
- B. 惊恐提醒人们注意潜在的危险 (Kinh ngạc sững sờ nhắc nhở, lưu ý mọi người, con người trong xã hội chú ý, lưu ý nguy hiểm tiềm ẩn)
- C. 保持微笑的表情最能引人注目 (Duy trì, giữ vững biểu cảm, nét mặt mỉm cười, nụ cười mỉm nhất có thể dẫn, dẫn dắt người mắt, mục)
- D. 人们一般不愿关注身边的事情 (Mọi người, con người trong xã hội bình thường, thông thường không nguyện, bằng lòng quan tâm, chú ý theo dõi việc, sự việc bên cạnh, bên mình)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项符合这段话的内容?). Phương án B (惊恐提醒人们注意潜在的危险 — Sự hoảng loạn cảnh báo mọi người về những mối nguy hiểm tiềm tàng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Tại sao hầu hết ứng viên đều chọn rời đi sau khi nghe câu hỏi kiểm tra thực tế của công ty?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。
问:听到公司的实践性试题后,大多数应聘者为什么选择离开?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Tại sao hầu hết ứng viên đều chọn rời đi sau khi nghe câu hỏi kiểm tra thực tế của công ty?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认为公司在故意为难应聘者 (Cho rằng, nhận định rằng công ty ở cố tình, cố ý khó xử, lúng túng ứng tuyển, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 认为公司出的题目毫无道理 (Cho rằng, nhận định rằng công ty đề bài, tiêu đề ra, xuất hiện hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào đạo lý, lý lẽ)
- C. 认为公司的题目荒唐而可笑 (Cho rằng, nhận định rằng đề bài, tiêu đề công ty hoang đường, ngông cuồng vô lối mà, nhưng buồn cười, nực cười)
- D. 认为这个题目根本无法完成 (Cho rằng, nhận định rằng đây, này cái, con đề bài, tiêu đề căn bản, gốc rễ không thể, không có cách nào hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (听到公司的实践性试题后,大多数应聘者为什么选择离开?). Phương án D (认为这个题目根本无法完成 — Tôi nghĩ câu hỏi này không thể hoàn thành được) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Chùa mua nghìn chiếc lược để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。
问:那座寺庙买了一千把梳子做什么用?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Chùa mua nghìn chiếc lược để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送给行善路人 (Tặng cho, trao tặng gửi gắm đi, làm đường người)
- B. 供进香者使用 (Cung cấp, cung ứng nhập, vào thơm, nén hương người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng, dùng)
- C. 送给进香香客 (Tặng cho, trao tặng gửi gắm nhập, vào thơm, nén hương thơm, nén hương)
- D. 寺庙留下自用 (Chùa miếu, tu viện cổ để lại, lưu lại (dấu ấn từ, kể từ sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (那座寺庙买了一千把梳子做什么用?). Phương án C (送给进香香客 — Tặng người hành hương) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Công ty đặt những câu hỏi như thế này để kiểm tra ứng viên ở khía cạnh nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。
问:公司出这样的题目是为了考查应聘者的什么方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Công ty đặt những câu hỏi như thế này để kiểm tra ứng viên ở khía cạnh nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推销能力 (năng lực, khả năng chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm)
- B. 人格人品 (Nhân cách, phẩm giá con người người phẩm chất, phẩm cách)
- C. 应变能力 (Nên, cần phải (yīng) thay đổi, biến đổi năng lực, khả năng)
- D. 专业水平 (trình độ, mức độ chuyên ngành, chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (公司出这样的题目是为了考查应聘者的什么方面?). Phương án A (推销能力 — Khả năng bán hàng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一家效益相当好的大公司,为了扩大经营规模,决定高薪招聘营销主管。广告一打出来,报名者络绎不绝。面对众多应聘者,招聘工作的负责人说:“相马不如赛马,为了能选拔出高素质的人才,我们出一道实践性的试题,那就是想办法把木梳尽量多地卖给和尚。”绝大多数应聘者感到困惑不解,甚至愤怒:出家人要木梳何用?这不明摆着拿人开涮吗?怎么可能完成?于是纷纷拂袖而去,最后只剩下三名应聘者:甲、乙和丙。负责人交代:“以十天为限,届时向我汇报销售成果。”十天到了。负责人问甲:“你卖出多少把?”答:“一把。”“怎么卖的?”甲讲述了自己如何历尽辛苦,游说和尚买梳子,不但没有效果,还惨遭和尚的责骂,好在下山途中遇到一个小和尚一边晒太阳,一边使劲挠着头皮。甲灵机一动,递上木梳,小和尚用后满心欢喜,于是买下一把。寺,由于山高风大,进香者的头发都被吹乱了。他找到寺院的住持说:“蓬头垢面是对佛的不敬,应在每座庙的香案前放一把木梳,供善男信女梳理头发。”住持采纳了他的建议。那座山有十座庙,于是他卖出了十把木梳。负责人问丙:“你卖出多少把?”答:“一千把。”负责人惊问:“怎么卖的?”丙说他去了一个颇具盛名、香火极旺的深山宝刹,朝圣者络绎不绝。丙对住持说:“凡来进香参观者,多有一颗虔诚之心,宝刹应有所回赠,既可以做纪念,又能够保佑其平安吉祥,鼓励其多做善事。我有一批木梳,您书法超群,可在上面刻‘积善梳’三个字,作为赠品。”住持大喜,立即买下一千把木梳。得到“积善梳”的香客也很是高兴,一传十、十传百,朝圣者更多,这座寺庙的香火也更旺了。
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn với lợi nhuận khá tốt. Để mở rộng quy mô kinh doanh, công ty quyết định tuyển dụng một giám đốc tiếp thị với mức lương cao. Ngay khi quảng cáo vừa được tung ra, đã có vô số người nộp đơn đăng ký. Đối mặt với rất nhiều người nộp đơn, người phụ trách tuyển dụng cho biết: “Thà xem ngựa còn hơn đua ngựa. Để tuyển chọn những nhân tài chất lượng cao, chúng tôi đặt ra một câu hỏi trắc nghiệm thực tế, đó là tìm cách bán lược gỗ cho càng nhiều tu sĩ càng tốt”. Hầu hết những người nộp đơn đều bối rối, thậm chí tức giận: Nhà sư cần lược gỗ để làm gì? Đây không phải chỉ là một cách để trêu chọc mọi người thôi sao? Làm thế nào nó có thể được thực hiện? Thế là tất cả đều bỏ đi, cuối cùng chỉ còn lại ba người nộp đơn: A, B và C. Người phụ trách nói: “Trong vòng mười ngày, kết quả bán hàng sẽ được báo cáo cho tôi vào thời điểm đó.” Mười ngày đã hết. Người phụ trách hỏi A: “Anh bán được bao nhiêu?” Trả lời: “Một số ít Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思维不同结果自然不同 (Tư duy, phương thức tư duy logic khác nhau, không giống kết quả tự nhiên, giới tự nhiên khác nhau, không giống)
- B. 坚持不懈就会有所收获 (Kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc thì, liền biết có ngôi, tòa (trường học thu hoạch, gặt hái)
- C. 推销人员必须口才出众 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm nhân viên, cán bộ bắt buộc phải miệng, mồm mới, vừa mới xuất chúng, vượt trội nổi bật)
- D. 人生在世应该多做善事 (Đời người, nhân sinh ở Thế (Thế gian, thời thế nên nhiều làm, chế tạo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án A (思维不同结果自然不同 — Suy nghĩ khác nhau dẫn đến kết quả khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Chất nào sau đây là nguyên liệu quan trọng để chế tạo kim loại nhân tạo?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。
问:下面哪项是制作人造金属的重要材料?
• Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Chất nào sau đây là nguyên liệu quan trọng để chế tạo kim loại nhân tạo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 普通塑料 (nhựa, chất dẻo phổ thông, bình thường)
- B. 自由电子 (điện tử tự do)
- C. 普通金属 (kim loại phổ thông, bình thường)
- D. 强氧化剂 (Mạnh mẽ, kiên cường biến hóa, văn hóa chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下面哪项是制作人造金属的重要材料?). Phương án D (强氧化剂 — Chất oxy hóa mạnh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về kim loại nhân tạo, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。
问:关于人造金属,符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về kim loại nhân tạo, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导电性在常温下才能实现 (Chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng tính, tính chất (hậu tố) ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C) dưới tài năng, năng lực thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 能导电并且具有金属光泽 (Có thể chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng đồng thời, hơn nữa sở hữu, có được kim loại độ bóng, ánh sáng bóng loáng mịn màng)
- C. 与普通金属制作原料相同 (Và, cùng với phổ thông, bình thường kim loại chế tác, sản xuất nguyên liệu, vật liệu thô giống nhau, tương đồng)
- D. 具有普通金属的所有特性 (Sở hữu, có được phổ thông, bình thường tất cả, toàn bộ kim loại đặc tính, tính chất đặc thù)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人造金属,符合这段话内容的是哪一项?). Phương án B (能导电并且具有金属光泽 — Có thể dẫn điện và có ánh kim) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: “Một phép lạ vĩ đại được tạo ra bởi kim loại nhân tạo” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。
问:录音中说到的“人造金属创造的一大奇迹”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: “Một phép lạ vĩ đại được tạo ra bởi kim loại nhân tạo” được đề cập trong đoạn ghi âm ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耐腐蚀性能好且制作成本低 (Ăn mòn, rỉ sét tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị tốt, đẹp chế tác, sản xuất giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- B. 导电性随温度的降低而增加 (Chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng tính, tính chất (hậu tố) theo, tùy theo hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ mà, nhưng tăng lên, gia tăng)
- C. 能在常温下实现超导电性能 (Có thể ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ thường (20-25°C) dưới thực hiện, hiện thực hóa siêu, vượt bậc chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị)
- D. 导电性随温度的升高而降低 (Chỉ đạo, hướng dẫn điện, điện năng tính, tính chất (hậu tố) theo, tùy theo tăng cao, nâng cao nhiệt độ mà, nhưng hạ thấp, giảm thiểu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (录音中说到的“人造金属创造的一大奇迹”指什么?). Phương án C (能在常温下实现超导电性能 — Có thể đạt được đặc tính siêu dẫn ở nhiệt độ phòng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về sự đóng góp của kim loại nhân tạo, điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 金属历来都是通过采矿、冶金制取的,可是科学家发现,在聚乙炔中加人强氧化剂或还原剂后,它的导电性能会大大提高。因为这种塑料具有金属的一般特性,所以人们称它为“人造金属”。近年来,它的发展极为神速,人们又先后研制成功了聚苯乙炔、聚苯硫醚和聚双炔类等。这些人造金属不仅具有金属光泽,还能导电传热,其用途十分引人瞩目。人造金属最奇特的功能就是它的导电性。与普通塑料不同的是,人造金属塑料具有一种独特的线型结构,许多同样的分子能奇妙地结合起来,并带有较多的自由电子,这就使原来的塑料改变了物理性能而能够导电。它的导电率比铜、银还要高。普通金属的导电性会随着温度的降低而增大,在接近绝对零度时成为超导,但这种低温很难得到。而人造金属却相反,随着温度的升高,外围自由电子释放得越来越多,从而导电性增强,在常温下也能呈现出超导电性能。把实现超导的条件由低温变成常温,这是人造金属创造的一大奇迹,是科学家梦以求的目标。比如,用超导体制造的发电机,效率可以从30%提高到98%;超导电线将使远距离无损耗输电的设想成为可能,它将使火车悬浮在轨道上高速运行,也将使有控热核聚变反应成为现实,最终解决能源问题。人造金属的另一突出贡献是,用它制成的新型电池可以代替笨重的、硕大的铅蓄电池,这将使人们用蓄电池代替汽车动力有了实现的可能。人造金属电池可提供相当于常规电池10倍的电力,不需要维修,充电次数可达1000次以上,使用寿命比铅蓄电池长4到5倍,而且不会污染环境。人造金属在外压和光的作用下,能产生电磁效应,把它装在扩音器上,能将声音放大;把它放在红外摄像机上,在红外热能作用下,也能产生工作电流进行录像。此外,人造金属弹性大、易加工、重量轻、耐腐蚀性能好、强度高、成本低。
问:关于人造金属的贡献,不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Kim loại luôn được sản xuất thông qua khai thác mỏ và luyện kim, nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng việc thêm chất oxy hóa hoặc chất khử mạnh vào polyacetylene có thể cải thiện đáng kể tính dẫn điện của nó. Vì loại nhựa này có đặc tính chung của kim loại nên người ta gọi nó là “kim loại nhân tạo”. Trong những năm gần đây, sự phát triển của nó cực kỳ nhanh chóng và người ta đã phát triển thành công polyphenylene vinylene, polyphenylene sulfide và polydiacetylenes. Những kim loại nhân tạo này không chỉ có ánh kim loại mà còn có thể dẫn điện và nhiệt, công dụng của chúng rất bắt mắt. Tính năng đặc biệt nhất của kim loại nhân tạo là tính dẫn điện của nó. Khác với nhựa thông thường, nhựa kim loại nhân tạo có cấu trúc tuyến tính độc đáo. Nhiều phân tử giống nhau có thể được kết hợp một cách tuyệt vời và mang nhiều electron tự do hơn, điều này làm thay đổi tính chất vật lý của nhựa ban đầu. Câu hỏi: Về sự đóng góp của kim loại nhân tạo, điều nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可直接成为红外摄像机的工作电源 (Có thể trực tiếp, thẳng thắn trở thành, biến thành màu đỏ bên ngoài làm việc, công việc máy quay phim, máy ghi hình video nguồn điện, bộ cấp nguồn)
- B. 在不远的将来完全可取代普通金属 (Ở không xa tương lai, sau này hoàn toàn, trọn vẹn có thể lấy, nhận thế hệ, thời đại phổ thông, bình thường kim loại)
- C. 有望实现以铅蓄电池代替汽车动力 (Có nhìn về phía trước thực hiện, hiện thực hóa lấy, dùng chì (nguyên tố 82, Pb) pin, ắc quy thay thế, thay cho xe ô tô, xe hơi động lực, nguồn động năng)
- D. 可以创造无污染且低成本的新能源 (Có thể sáng tạo, tạo nên không, không có (vô) ô nhiễm, làm ô nhiễm thấp, cúi đầu mới giá thành, chi phí sản xuất nguồn năng lượng, năng lượng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于人造金属的贡献,不符合这段话内容的是哪一项?). Phương án B (在不远的将来完全可取代普通金属 — Có thể thay thế hoàn toàn kim loại thông thường trong tương lai gần) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-02.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-02
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALá cây tổng hợp carbohydrate chứa năng lượng sinh học thông qua quá trình quang hợp, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cây. (Phân tích lỗi: Khi "wei (wéi)" diễn đạt ý nghĩa thụ động, nó có thể tạo thành cấu trúc của "wei...su...", chẳng hạn như "bị tiền mê hoặc". “Wei (wèi)” trong câu này dùng để giới thiệu đối tượng của hành vi nên bỏ “su”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Lá cây tổng hợp carbohydrate chứa năng lượng sinh học thông qua quá trình quang hợp, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 许多新发现的文物点在时代、内涵上具有重要的学术意义,填补了本地区的空白。 (Nhiều, rất nhiều mới văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá phát hiện, nhận ra giờ (đơn vị thời gian) ở thời đại, kỷ nguyên nội hàm, chiều sâu ý nghĩa trên sở hữu, có được học thuật, nghiên cứu khoa học quan trọng ý nghĩa, giá trị điền vào (mẫu đơn) vá, sửa chữa rồi địa phương, bản địa khoảng trống, chỗ trống khu, khu vực)
- B. 植物的叶通过光合作用合成含有生物能量的碳水化合物,为植物所提供了氧气和养分。 (Diệp (họ Diệp thực vật, cây cỏ thông qua, nhờ có ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng tổng hợp, hợp thành (hóa học có chứa, hàm chứa sinh vật, công nghệ sinh học năng lượng nước biến hóa, văn hóa hợp, kết hợp sinh vật, vật vì, để thực vật, cây cỏ ngôi, tòa (trường học cung cấp, mang lại rồi khí oxy, oxy sinh tồn chia, tách cùng/với nuôi, nuôi dưỡng)
- C. 中国花灯起源于汉代,盛于唐代,到了宋代遍及民间,制作十分讲究,品种繁多。 (Trung Quốc hoa đèn, ngọn đèn chiếu sáng khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại thế hệ, thời đại thịnh vượng, nở rộ ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại đến, tới rồi Tống (họ Tống thế hệ, thời đại lần, lượt (từ đầu đến cuối) và, cùng với dân gian, trong nhân dân chế tác, sản xuất vô cùng, rất chú trọng, cầu kỳ chủng loại, giống loài (cây trồng nhiều)
- D. 咨询公司的成员通常来自各行各业,他们有着丰富的理论和实践经验,易形成创造性思维。 (Tư vấn, tham vấn thành viên, hội viên công ty thông thường, thường lệ đến từ, xuất phát từ các, mỗi đi, làm các, mỗi họ, bọn họ sở hữu, có lý luận, lý thuyết phong phú, dồi dào và thực tiễn, thực hành kinh nghiệm hình thành, tạo thành sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) tư duy, phương thức tư duy logic)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “为(wéi)”表示被动意义时,可构成“为……所……”结构,如“为金钱所迷惑”。本句“为(wèi)”用来引进行为的对象,故应将“所”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“植物的叶通过光合作用合成含有生物能量的碳水化合物,为植物所提供了氧气和养分。”) mắc lỗi ngữ pháp: “为” đọc là wéi khi mang nghĩa bị động, tạo thành cấu trúc “为……所……” (bị… làm…), ví dụ “为金钱所迷惑” (bị đồng tiền mê hoặc). Trong câu này, “为” đọc là wèi, dùng để dẫn ra đối tượng của hành động (cung cấp cho thực vật), nên phải bỏ “所”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChính quyền các cấp rất coi trọng sản xuất nông nghiệp, thậm chí sản xuất lương thực, củng cố vị thế cơ bản của nông nghiệp và thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. Trạng từ "even" nhấn mạnh một trường hợp nổi bật và thường được sử dụng cùng với "du" hoặc "ye". Ví dụ: "Anh ấy bị mất trí nhớ sau một vụ tai nạn ô tô và thậm chí còn quên cả tên của chính mình." Trạng từ "đặc biệt" có nghĩa là cái gì đó đặc biệt nổi bật trong số những thứ tương tự hoặc tất cả. Ví dụ: "Anh ấy giỏi thể thao, đặc biệt là các môn thể thao mang tính cạnh tranh". Câu này thể hiện sự “sản xuất lương thực” đặc biệt nổi bật trong số những từ tương tự “sản xuất nông nghiệp”, nên “even” nên đổi thành “đặc biệt”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Chính quyền các cấp rất coi trọng sản xuất nông nghiệp, thậm chí sản xuất lương thực, củng cố vị thế cơ bản của nông nghiệp và thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着信息时代的到来,信息产业在突飞猛进地发展,计算机网络化管理水平也相应提高。 (Cùng với, đi cùng với thông tin, tin tức dữ liệu đến, sự xuất hiện tới nơi thời đại, kỷ nguyên thông tin, tin tức dữ liệu ngành công nghiệp, ngành sản xuất ở bay mạnh mẽ, dữ dội nhập, vào phát triển máy tính, máy vi tính điện tử mạng lưới, mạng internet biến hóa, văn hóa quản lý trình độ, mức độ cũng tương ứng, phù hợp tương xứng nâng cao, cải thiện)
- B. 各级政府高度重视农业生产,甚至是粮食生产,加强了农业基础地位,促进了农业稳步发展。 (Các, mỗi cấp, bậc chính phủ, chính quyền độ cao, tầm cao coi trọng, chú trọng nông nghiệp sản xuất, chế tạo thậm chí, ngay cả là, phải lương thực, ngũ cốc sản xuất, chế tạo tăng cường, củng cố đẩy mạnh rồi nông nghiệp nền tảng, cơ sở vị thế, địa vị thúc đẩy, xúc tiến rồi nông nghiệp vững vàng, ổn định bước, bước đi phát triển)
- C. 所谓低碳生活,就是指尽力减少生活作息时所耗费的能量,从而减低二氧化碳的排放量。 (Cái gọi là, cái được xem là ít carbon, phát thải carbon thấp cuộc sống, sinh hoạt chính là chỉ, chỉ trỏ hết sức, dốc toàn lực giảm bớt, cắt giảm cuộc sống, sinh hoạt làm việc và nghỉ ngơi, giờ giấc sinh hoạt thời gian, giờ ngôi, tòa (trường học năng lượng tiêu hao, hao phí nhờ đó, do đó mà giảm, trừ thấp, cúi đầu phát thải, xả thải (khí thải khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) số lượng, chất lượng)
- D. 中国迈人老龄化社会,生育率低、人口结构老化、社保制度滞后已成为未来发展的一大隐患。 (Trung Quốc sải bước, bước đi người già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa xã hội sinh đẻ, sinh sản thấp, cúi đầu dân số, nhân khẩu kết cấu, cấu trúc già, lớn tuổi biến hóa, văn hóa xã hội bảo vệ, bảo đảm chế độ, thể chế sau đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành tương lai, mai sau một phát triển to, lớn nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。副词“甚至”强调突出的事例,后面常与“都”或“也”配合使用。如“车祸后他失去了记忆,甚至忘记了自己的名字”。副词“尤其”表示同类事物或全体中特别突出的。如“他擅长体育,尤其是竞技运动”。本句表示同类事物“农业生产”中特别突出的“粮食生产”,所以,应将“甚至”改为“尤其”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“各级政府高度重视农业生产,甚至是粮食生产,加强了农业基础地位,促进了农业稳步发展。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai từ. Phó từ “甚至” (thậm chí) nhấn mạnh một trường hợp nổi bật, phía sau thường đi với “都” hoặc “也”, ví dụ “车祸后他失去了记忆,甚至忘记了自己的名字” (sau tai nạn anh ấy mất trí nhớ, thậm chí quên cả tên mình). Phó từ “尤其” (đặc biệt là) chỉ cái đặc biệt nổi bật trong cùng một loại hoặc trong tổng thể, ví dụ “他擅长体育,尤其是竞技运动” (anh ấy giỏi thể thao, đặc biệt là thể thao thi đấu). Câu này nói “粮食生产” (sản xuất lương thực) là phần nổi bật trong “农业生产” (sản xuất nông nghiệp), nên phải đổi “甚至” thành “尤其”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười xưa cắt tre thành những thanh tre mỏng có chiều rộng và chiều dài bằng nhau, cạo bỏ lớp vỏ xanh trên đó, đem phơi khô rồi khắc chữ lên trên. (Phân tích lỗi: Trật tự từ không đúng. “Giống như…” tạo thành một cụm từ cố định nên câu này nên sửa thành “Tre mỏng có cùng chiều rộng và chiều dài”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Người xưa cắt tre thành những thanh tre mỏng có chiều rộng và chiều dài bằng nhau, cạo bỏ lớp vỏ xanh trên đó, đem phơi khô rồi khắc chữ lên trên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古人把竹子削成一样宽度和长度的细竹并刮去上面的青皮,用火烘干后在上面刻字。 (Người xưa, tiền nhân thuở trước đem cây tre, tre trúc thành, hoàn thành giống nhau, như nhau chiều rộng, độ rộng và mảnh, nhỏ chiều dài, độ dài Trúc (họ Trúc và, đồng thời thổi (gió) đi xanh (xanh lá cây, xanh lam phía trên, bên trên da (người, động vật) sử dụng lửa sấy khô, hong khô làm khô nhiệt sau ở phía trên, bên trên khắc (15 phút) chữ, từ)
- B. 教育的本质应该是对人本身的一种完善,是人从不完善走向文明、完善的一个过程。 (Bản chất, cốt lõi giáo dục nên là, phải đối với người một bản thân nó, tự thân loại, kiểu hoàn thiện, hoàn chỉnh là, phải người chưa từng, không bao giờ hoàn thiện, hoàn chỉnh hướng đi văn minh, nền văn minh một cái hoàn thiện, hoàn chỉnh quá trình, tiến trình)
- C. 面对频频发生的各种各样的自然灾害,我们每个人都应该认真地检讨自己的生活方式。 (Đối diện, đối mặt với các loại, mọi loại xảy ra, phát sinh các, mỗi tự nhiên, giới tự nhiên hình mẫu, kiểu dáng thiên tai, thảm họa chúng tôi, chúng ta mỗi cá nhân đều nên nghiêm túc kiểm điểm, tự phê bình cuộc sống, sinh hoạt của tự mình, bản thân phương thức, cách thức)
- D. 尊重和保护隐私靠法律,同时也不能缺少对民众权利意识的启蒙和对捍卫法律权利的宣传。 (Tôn trọng, kính trọng và bảo vệ, giữ gìn quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân dựa vào, tựa vào pháp luật, luật pháp đồng thời, cùng lúc đó cũng không có thể thiếu thốn, thiếu hụt đối với Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) mở ý thức, nhận thức che phủ, chịu đựng hãn vệ, bảo vệ kiên cường cùng/với đối với pháp luật, luật pháp tuyên truyền, phổ biến quảng bá quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 语序不当。“和……一样”构成固定短语,故本句应改为“宽度和长度一样的细竹”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“古人把竹子削成一样宽度和长度的细竹并刮去上面的青皮,用火烘干后在上面刻字。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trật tự từ không đúng. “Giống như…” tạo thành một cụm từ cố định nên câu này nên sửa thành “Tre mỏng có cùng chiều rộng và chiều dài”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái thường không có nguyên tắc, thậm chí là vô lý. Khi tôi còn nhỏ, bố tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà hàng ngày. (Phân tích lỗi: Vị ngữ bị thiếu. Danh từ "bài tập về nhà" không thể được sử dụng làm vị ngữ. Vì vậy, có thể đổi thành “Bố giúp con làm bài tập về nhà mỗi ngày” hoặc “Con làm bài tập về nhà”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái thường không có nguyên tắc, thậm chí là vô lý. Khi tôi còn nhỏ, bố tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà hàng ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母对儿女的爱常常是无原则的,甚至是不合理的,我小时候爸爸每天都帮助我作业。 (Cha mẹ, phụ mẫu đối với yêu, yêu thích con cái thường xuyên, hay là, phải không, không có (vô) thậm chí, ngay cả nguyên tắc là, phải không tôi hợp lý, chính đáng thuở nhỏ, khi còn bé bố mỗi trời, bầu trời đều giúp đỡ tôi bài tập về nhà, bài tập)
- B. 只有身临其境的人才能理解,有时候选择死亡是一种解脱,是维护生命尊严的唯一方式。 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) Nhìn xuống, đến của nó, của họ nhân tài, người tài ranh giới, biên giới có thể hiểu, thấu hiểu có những lúc, đôi khi lựa chọn, chọn lựa tử vong, cái chết là, phải một loại, kiểu giải thoát, cởi bỏ trói buộc rũ bỏ phiền não là, phải bảo vệ, gìn giữ sinh mệnh, sự sống duy nhất tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý phương thức, cách thức)
- C. 培养人才的形式很多,除了在各类学校中进行系统的教育外,还可采取业余教育的形式。 (Bồi dưỡng, đào tạo hình thức, thể thức nhân tài, người tài rất nhiều ngoài ra, trừ ra ở các, mỗi loại, loài trường học trong, ở giữa tiến hành, thực hiện giáo dục hệ thống bên ngoài vẫn có thể áp dụng, tiến hành (biện pháp nghiệp dư, ngoài giờ làm việc hình thức, thể thức giáo dục)
- D. 我们哪里知道,就在我们摆脱父母善意的的时候,也正是对老人进行精神伤害的时候。 (Chúng tôi, chúng ta ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) biết thì, liền ở chúng tôi, chúng ta thoát khỏi, rũ bỏ cha mẹ, phụ mẫu của (trợ từ định ngữ) Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành lúc, khi cũng chính là, đúng là đối với người già, người cao tuổi tiến hành, thực hiện tinh thần, nghị lực lúc, khi làm tổn thương, làm hại)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语缺失。名词“作业”不能做谓语。故可改为“爸爸每天都帮助我写作业”或者“做作业”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“父母对儿女的爱常常是无原则的,甚至是不合理的,我小时候爸爸每天都帮助我作业。”) mắc lỗi ngữ pháp: Vị ngữ bị thiếu. Danh từ "bài tập về nhà" không thể được sử dụng làm vị ngữ. Vì vậy, có thể đổi thành “Bố giúp con làm bài tập về nhà mỗi ngày” hoặc “Con làm bài tập về nhà”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững nghiên cứu mang tính nhận thức và thiếu khoa học này sẽ khiến việc nghiên cứu về chữ viết tiếng Trung rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan. (Phân tích lỗi: Sử dụng sai các từ chức năng. Trợ từ khiếm khuyết "LE" biểu thị sự thay đổi, tức là sự xuất hiện của một tình huống mới. Trạng từ “will” diễn đạt sự phán đoán về tương lai, với ý nghĩa “chắc chắn” hoặc “chắc chắn”, chẳng hạn như “chiến tranh sẽ gây ra những tổn thất to lớn cho nhân mạng”. "Jiang" không thể được sử dụng cùng với trợ từ khiếm khuyết "LE" để diễn tả sự thay đổi tình huống. Vì vậy, "了" nên được loại bỏ.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Những nghiên cứu mang tính nhận thức và thiếu khoa học này sẽ khiến việc nghiên cứu về chữ viết tiếng Trung rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 维生素是维持人体正常生理功能所必需的营养素,因人体不能合成,故必须由食物供给。 (Vitamin, sinh tố thiết yếu là, phải duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định người bình thường sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể chức năng, công năng ngôi, tòa (trường học dinh dưỡng, chất dinh dưỡng thiết yếu, bắt buộc phải có bởi vì, do vì người không có thể tổng hợp, hợp thành (hóa học cố sự, nguyên cớ bắt buộc phải do, bởi thức ăn, thực phẩm cung ứng, cung cấp)
- B. 这个故事告诉我们:在家庭生活中,夫妻之间最重要的基础是宽容、尊重、信任和真诚。 (Đây, này cái, con câu chuyện nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta ở nhà sân cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, trong khoảng nhất nền tảng, cơ sở quan trọng là, phải khoan dung, rộng lượng tôn trọng, kính trọng tin tưởng, tín nhiệm và chân thành, thành thật từ đáy lòng)
- C. 这些感悟性的、缺少科学性的研究将使汉字书写研究陷入左右两难的尴尬境地了。 (Những cái này, những người này cảm giác, cảm xúc cảm động thiếu thốn, thiếu hụt tính, tính chất (hậu tố) khoa học nghiên cứu, tìm tòi khảo sát tính, tính chất (hậu tố) sẽ, sắp khiến cho, làm cho chữ Hán, chữ Trung Quốc viết tay, thư tả nghiên cứu, tìm tòi khảo sát rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn khoảng chừng, xấp xỉ hai (dùng trước lượng từ) ngượng ngùng, khó xử khó, khó khăn tình cảnh cảnh ngộ rồi)
- D. 全世界都认为酗酒“有百害而无一利”,因此很多国家都制定并颁布了严格的禁酒令。.35 (Toàn thế giới, cả thế giới đều cho rằng, nhận định rằng nghiện rượu, say xỉn nát rượu có trăm (100) hại, làm hại mà, nhưng không, không có (vô) một có lợi, lợi ích do đó, vì thế rất nhiều đất nước đều lập ra, ban hành và, đồng thời ban bố, ban hành (luật rồi nghiêm khắc, nghiêm ngặt rượu, đồ uống có cồn khiến cho, làm cho)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 虚词误用。语气助词“了”表示变化,即出现了新的情况。副词“将”表示对未来的判断,含有“肯定”、“一定”的意思,如“战争将给人民生活造成巨大损失”。“将”不能与表示情况变化的语气助词“了”同时使用。故应将“了”去掉。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“这些感悟性的、缺少科学性的研究将使汉字书写研究陷入左右两难的尴尬境地了。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai hư từ. Trợ từ ngữ khí “了” biểu thị sự thay đổi, tức là đã xuất hiện tình huống mới. Phó từ “将” (sẽ) biểu thị phán đoán về tương lai, hàm ý “chắc chắn”, ví dụ “战争将给人民生活造成巨大损失” (chiến tranh sẽ gây tổn thất to lớn cho đời sống nhân dân). “将” không thể dùng cùng trợ từ “了” biểu thị thay đổi, nên phải bỏ “了”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo ghi chép, núi lửa Trường Bạch đã phun trào ba lần kể từ thế kỷ 16 và vật chất dung nham phun trào tạo thành 16 đỉnh. (Phân tích lỗi: Từ ngữ được sử dụng nhiều lần. Cụm từ “since…” đề cập đến một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại và được lặp lại với “đến hiện tại” trong câu. Vì vậy, có thể bỏ đi một trong hai, tức là đổi thành “từ thế kỷ 16 đến nay” hoặc “từ thế kỷ 16”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Theo ghi chép, núi lửa Trường Bạch đã phun trào ba lần kể từ thế kỷ 16 và vật chất dung nham phun trào tạo thành 16 đỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目前,以信息技术为主要标志的科学技术日新月异,这也预示着人类的生活将发生巨大变化。 (Hiện tại, trước mắt lấy, dùng thông tin, tin tức dữ liệu kỹ thuật, công nghệ lấy làm chủ yếu, chủ yếu là cần khoa học cột mốc, biểu tượng kỹ thuật, công nghệ thay đổi từng ngày, đổi mới từng ngày từng tháng đây, này cũng Tỏ rõ, mách bảo đang cuộc sống, sinh hoạt loài người, nhân loại sẽ, sắp xảy ra, phát sinh khổng lồ, to lớn thay đổi, biến đổi)
- B. 据记载,自16世纪到现在以来,长白山火山爆发过三次,喷发出来的熔岩物质形成了16座山峰。 (Căn cứ vào, theo như ghi chép, ghi lại từ, kể từ thế kỷ đến, tới bây giờ, hiện tại từ đó đến nay, từ khi... đến nay dài, lâu dài trắng núi, ngọn núi núi lửa, ngọn núi lửa phun trào bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh đã từng ba lần phun ra, xịt ra phát ra, đưa ra (tín hiệu tan chảy, ngửi đến, tới vật chất hình thành, tạo thành rồi tòa, ngọn đỉnh núi, ngọn núi cao chót vót)
- C. 事实证明,偶尔运动无论对维持还是增强体质都是徒劳无功的,因此运动必须持之以恒。 (Sự thật, thực tế khách quan chứng minh, bằng chứng thỉnh thoảng, đôi khi thể thao, vận động bất kể, dù cho đối với duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định vẫn, vẫn còn tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh thể chất đều là, phải không, không có (vô) do đó, vì thế công lao, thành tựu thể thao, vận động bắt buộc phải kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng)
- D. 音乐治疗只有根据病人的病情以及患者的音乐喜好精心选择,才能收到较好的效果。 (Âm nhạc điều trị, chữa trị chỉ có (điều kiện duy nhất) căn cứ vào, dựa theo bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến bệnh nhân, người bệnh và, cùng với âm nhạc bệnh nhân, người bệnh tốt, đẹp tận tâm, công phu lựa chọn, chọn lựa tài năng, năng lực nhận được (thư từ, quà tặng khá, tương đối hiệu quả, kết quả tốt, đẹp)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语重复使用。短语“自……以来”表示从过去到现在的一段时间,与句中“到现在”重复。所以两者可去掉其一,即改为“自16世纪到现在”或“自16世纪以来”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“据记载,自16世纪到现在以来,长白山火山爆发过三次,喷发出来的熔岩物质形成了16座山峰。”) mắc lỗi ngữ pháp: Lặp nghĩa từ ngữ. Cụm “自……以来” (từ… đến nay) đã chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, trùng với “到现在” (đến hiện tại) trong câu. Chỉ giữ một trong hai: sửa thành “自16世纪到现在” hoặc “自16世纪以来”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cha mẹ cho rằng có thể thay thế trái cây bằng rau, đặc biệt đối với trẻ kén ăn, không thích ăn rau. Trên thực tế, điều này là sai. (Phân tích lỗi: Sử dụng sai các từ chức năng. Giới từ “ba” thể hiện ý nghĩa tính cách, tức là danh từ đứng sau “ba” là chủ ngữ của động từ vị ngữ, là tân ngữ được điều khiển bởi động từ, địa điểm, phạm vi của hành động hoặc chủ ngữ bị ảnh hưởng như thế nào, chẳng hạn như “Anh ấy làm vỡ điện thoại di động của mình”, “Anh ấy đã ăn hết trái cây”… Động từ “to use” có nghĩa là sử dụng, khơi gợi các công cụ, phương pháp và cơ sở để hành động, như “viết bằng bút”, “diễn giảng bằng tiếng Trung”, “làm việc theo pháp luật”, “làm việc theo pháp luật”, v.v ... Câu này thể hiện phương thức và không có ý nghĩa xử lý nên không nên sử dụng giới từ "Ba", mà "Ba" nên đổi thành "Yong", tức là nên đổi thành "dùng trái cây thay rau".)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Một số cha mẹ cho rằng có thể thay thế trái cây bằng rau, đặc biệt đối với trẻ kén ăn, không thích ăn rau. Trên thực tế, điều này là sai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有些家长认为可以把水果代替蔬菜,特别是对挑食不爱吃蔬菜的孩子。其实,这是不对的。 (Có một số, một vài phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình cho rằng, nhận định rằng có thể đem trái cây, hoa quả thay thế, thay cho rau củ, rau xanh đặc biệt, vô cùng là, phải đối với chọn lựa, kén chọn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. không yêu, yêu thích ăn đứa trẻ rau củ, rau xanh thực ra, kỳ thực đây, này là, phải không đúng, sai)
- B. 一个人生活在地球上,要想生存下去就得需要空气、水和食物,要想健康就得锻炼和保养。 (Một cái đời người, nhân sinh sống, sinh sống ở Trái Đất, địa cầu trên cần muốn sinh tồn, tồn tại và phát triển đi xuống thì, liền cần, đòi hỏi không khí nước cần cùng/với thức ăn, thực phẩm muốn khỏe mạnh, lành mạnh thì, liền tập thể dục, rèn luyện và bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc)
- C. 豆浆的营养非常丰富,且易于消化吸收,具有降血脂、补脑、防癌、延缓机体衰老的功能。 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng sữa đậu nành, nước đậu nành vô cùng, rất phong phú, dồi dào ở, tại tiêu hóa hấp thu, hấp thụ sở hữu, có được hạ xuống, giảm xuống máu, huyết — văn viết mỡ, mỡ vá, sửa chữa phòng, phòng chống bệnh ung thư làm chậm tiến trình máy móc chức năng, công năng già yếu, lão hóa sinh học)
- D. 纯净水水质清纯,不含任何有害物质和细菌,因而有效地避免了各类有害菌侵人人体。 (Nước tinh khiết, nước lọc tinh khiết nước trong suốt, trong sạch thuần, thuần khiết không ngậm, chứa đựng bất kỳ, bất cứ có hại, gây hại vật chất và vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn vì thế, do đó có hiệu lực, hiệu quả tránh, phòng tránh rồi các, mỗi loại, loài có hại, gây hại người người)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 虚词误用。介词“把”表示处置意义,即“把”后的名词是谓语动词的受事者,是动词支配的对象、动作的处所、范围或使受事怎样,如“他把手机摔坏了”、“把水果吃光了”等。动词“用”表示使用,引出动作行为所凭借的工具、方式及依据等,如“用笔写字”、“用汉语讲课”、“用法律办事”等。本句表示方式,并无处置意义,故不应使用介词“把”,应将“把”改为“用”,即改为“用水果代替蔬菜”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“有些家长认为可以把水果代替蔬菜,特别是对挑食不爱吃蔬菜的孩子。其实,这是不对的。”) mắc lỗi ngữ pháp: Dùng sai hư từ. Giới từ “把” mang nghĩa xử trí: danh từ sau “把” là đối tượng chịu tác động của động từ vị ngữ, ví dụ “他把手机摔坏了” (anh ấy làm rơi hỏng điện thoại), “把水果吃光了” (ăn hết hoa quả). Động từ “用” (dùng) dẫn ra công cụ, phương thức, căn cứ của hành động, ví dụ “用笔写字” (viết bằng bút), “用汉语讲课” (giảng bằng tiếng Trung). Câu này nói về phương thức, không có nghĩa xử trí, nên phải đổi “把” thành “用”: “用水果代替蔬菜” (dùng hoa quả thay rau). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc một ngôn ngữ không phải là điều có thể xảy ra trong một sớm một chiều. Phải mất một thời gian dài để tích lũy. Nghe nhiều hơn và nói nhiều hơn vẫn là một cách tốt để học một ngôn ngữ. (Phân tích lỗi: Thứ tự từ thuộc tính không đúng. Thứ tự từ đúng của nhiều thuộc tính và cụm từ trung tâm nói chung là: ① từ thể hiện thuộc tính chi phối hoặc từ chỉ thời gian và địa điểm; ② đại từ biểu thị hoặc cụm từ số lượng; ③ động từ hoặc cụm động từ, cụm chủ ngữ-vị ngữ; ④ tính từ hoặc cụm tính từ; ③ danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, câu “một cách tốt để học một ngôn ngữ” nên được đổi thành “một cách tốt để học một ngôn ngữ”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Học một ngôn ngữ không phải là điều có thể xảy ra trong một sớm một chiều. Phải mất một thời gian dài để tích lũy. Nghe nhiều hơn và nói nhiều hơn vẫn là một cách tốt để học một ngôn ngữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在植物王国中,花生是独有的地上开花、地下结果的植物,所以人们称它为“落花生”。 (Ở thực vật, cây cỏ vua, quốc vương quốc gia, đất nước trong, ở giữa củ lạc, đậu phộng là, phải độc nhất, một mình đơn độc có cái, có người trên mặt đất, dưới đất nở hoa, trổ hoa dưới lòng đất, dưới đất thực vật, cây cỏ kết quả vì vậy, cho nên mọi người, con người trong xã hội gọi là, xưng hô nó vì, để rơi, rụng củ lạc, đậu phộng)
- B. 中国象棋属于对抗性游戏的一种,由于用具简单,趣味性强,它已成为广为流行的棋艺活动。 (Trung Quốc cờ tướng thuộc về, nằm trong đối kháng, chống cự tính, tính chất (hậu tố) một trò chơi loại, kiểu do, bởi vì sử dụng đơn giản thú vị, sự hứng thú tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường nó đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành rộng lớn, bao la vì, để cờ vua thịnh hành, phổ biến hoạt động, sự kiện)
- C. 天然气是埋藏在地下的古生物经过亿万年的高温和高压作用而形成的洁净的优质能源。 (Khí đốt tự nhiên, khí thiên nhiên là, phải chôn, vùi lấp cất giấu, ẩn nấp ở dưới lòng đất, dưới đất của (trợ từ định ngữ) cổ, thời cổ xưa sinh vật, công nghệ sinh học đi qua, trải qua ức, một trăm triệu (100.000.000) vạn, mười nghìn (10.000) nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức năm (thời gian) và cao áp, áp suất cao tác dụng mà, nhưng sạch sẽ, tinh khiết hình thành, tạo thành chất lượng cao, phẩm chất ưu việt nguồn năng lượng, năng lượng)
- D. 学语言不是一朝一夕的事,是要长期积累的,多听多说仍不失为好的学习语言的一种方法。 (Học, học tập ngôn ngữ, tiếng nói không là, phải một hướng về phía, triều đại (cháo) một việc, sự việc là, phải cần lâu dài, trường kỳ nhiều tích lũy, tích tụ nghe nhiều nói, phát biểu vẫn, vẫn cứ không vì, để học tập, học tốt, đẹp một ngôn ngữ, tiếng nói loại, kiểu phương pháp, cách thức)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 定语语序不当。多项定语与中心语的正确语序一般是:①表示领属性的词语或时间、地点词;②指示代词或数量短语;③动词或动词短语、主谓短语;④形容词或形容词短语;③名词或名词短语。故本句“好的学习语言的一种方法”应改为“一种学习语言的好方法”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“学语言不是一朝一夕的事,是要长期积累的,多听多说仍不失为好的学习语言的一种方法。”) mắc lỗi ngữ pháp: Thứ tự từ thuộc tính không đúng. Thứ tự từ đúng của nhiều thuộc tính và cụm từ trung tâm nói chung là: ① từ thể hiện thuộc tính chi phối hoặc từ chỉ thời gian và địa điểm; ② đại từ biểu thị hoặc cụm từ số lượng; ③ động từ hoặc cụm động từ, cụm chủ ngữ-vị ngữ; ④ tính từ hoặc cụm tính từ; ③ danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, câu “một cách tốt để học một ngôn ngữ” nên được đổi thành “một cách tốt để học một ngôn ngữ”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể ngăn chặn sự lây lan thêm của "Cúm A", chính quyền địa phương yêu cầu bệnh nhân đeo khẩu trang để tránh lây nhiễm chéo. (Phân tích lỗi: Động từ "prevent" có nghĩa là đề phòng trước, chẳng hạn như "ngăn chặn dịch bệnh", "ngăn chặn hỏa hoạn", v.v. Động từ "prevent" có nghĩa là tìm cách ngăn chặn trước, chẳng hạn như "ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh", "ngăn chặn sự xuất hiện của thảm họa thứ cấp", v.v. Câu này có nghĩa là tìm cách ngăn chặn trước sự xuất hiện của "lây nhiễm chéo", vì vậy "ngăn ngừa lây nhiễm chéo" nên đổi thành "ngăn ngừa lây nhiễm chéo".)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 59 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Để ngăn chặn sự lây lan thêm của "Cúm A", chính quyền địa phương yêu cầu bệnh nhân đeo khẩu trang để tránh lây nhiễm chéo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人口老龄化势必给社会经济发展和人民生活的各个领域带来广泛而深刻的影响。 (Dân số, nhân khẩu già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa tất yếu, ắt hẳn cho xã hội kinh tế phát triển và nhân dân, quần chúng nhân dân từng, mỗi một cuộc sống, sinh hoạt lĩnh vực, phạm vi mang lại, đem đến (lợi ích rộng rãi, phổ biến mà, nhưng ảnh hưởng, tác động sâu sắc, sâu đậm)
- B. 为预防“甲型流感”的进一步传播,当地政府要求就诊患者必须佩戴口罩,预防交叉传染。 (Vì, để phòng ngừa, đề phòng Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) kiểu, loại tiến thêm một bước, sâu hơn nữa bệnh cúm, bệnh cúm mùa truyền bá, lan truyền địa phương, bản địa chính phủ, chính quyền yêu cầu khám bệnh, đi khám chữa bệnh tại viện bệnh nhân, người bệnh bắt buộc phải đeo, đội miệng, mồm phòng ngừa, đề phòng giao thoa, đan xen lây truyền, lây nhiễm)
- C. 国际金融危机形势虽已好转,但不确定性、不稳定性因素还很多,就业形势依然严峻。 (Quốc tế tài chính, thị trường tài chính khủng hoảng, nguy cơ rủi ro tình hình, cục diện tuy, tuy rằng đã, đã từng (viết tắt của 已经) chuyển biến tốt, khởi sắc nhưng, nhưng mà không xác định, chốt lại tính, tính chất (hậu tố) không ổn định, vững vàng tính, tính chất (hậu tố) nhân tố, yếu tố vẫn rất nhiều việc làm, giải quyết việc làm tình hình, cục diện vẫn như cũ, vẫn cứ nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt)
- D. 网络媒体的高度互动和参与性促进了人际交流,催生了具有独特形式和规则的网络语言。 (Mạng lưới, mạng internet độ cao, tầm cao truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí tương tác, giao lưu tương tác qua lại và tham gia, can dự vào tính, tính chất (hậu tố) thúc đẩy, xúc tiến rồi người giao lưu, trao đổi giục, thúc giục sinh ra, sinh trưởng rồi sở hữu, có được độc đáo, đặc sắc hình thức, thể thức và mạng lưới, mạng internet quy tắc, luật lệ ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词“预防”表示预先防备,如“预防疾病”、“预防火灾”等。动词“防止”指事先想办法制止,如“防止疾病蔓延”、“防止次生灾害的发生”等。本句意为事先想办法制止“交叉传染”的发生,故应将“预防交叉感染”改为“防止交叉感染”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“为预防“甲型流感”的进一步传播,当地政府要求就诊患者必须佩戴口罩,预防交叉传染。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ “预防” (phòng ngừa) nghĩa là đề phòng trước, ví dụ “预防疾病” (phòng bệnh), “预防火灾” (phòng hỏa hoạn). Động từ “防止” (ngăn chặn) nghĩa là tìm cách chặn trước không cho xảy ra, ví dụ “防止疾病蔓延” (ngăn dịch bệnh lan rộng). Câu này muốn nói ngăn chặn việc lây nhiễm chéo xảy ra, nên phải sửa “预防交叉传染” thành “防止交叉传染”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười lãnh đạo phải luôn duy trì tinh thần cấp bách và khủng hoảng cao, đồng thời phải có khả năng phát hiện, giải quyết và phân tích vấn đề tốt. . (Phân tích lỗi: Thứ tự từ của các thành phần song song không phù hợp. Sẽ không logic nếu “phân tích vấn đề” sau “giải quyết vấn đề”, nên đổi thành “khả năng phát hiện vấn đề, phân tích vấn đề và giải quyết vấn đề”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Người lãnh đạo phải luôn duy trì tinh thần cấp bách và khủng hoảng cao, đồng thời phải có khả năng phát hiện, giải quyết và phân tích vấn đề tốt. .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 领导者要始终保持高度的紧迫感和危机感,要具有良好的发现问题、解决问题、分析问题的能力。. (Lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần từ đầu đến cuối, luôn luôn duy trì, giữ vững cấp bách, khẩn cấp độ cao, tầm cao cảm giác, cảm xúc cảm động cảm giác, cảm xúc cảm động cùng/với khủng hoảng, nguy cơ rủi ro cần sở hữu, có được phát hiện, nhận ra tốt, thuận lợi câu hỏi, vấn đề giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề phân tích, bài phân tích năng lực, khả năng câu hỏi, vấn đề)
- B. 成功不仅仅是由学习成绩所决定的,更重要的是与社会打交道的能力及为人处世的能力。 (Thành công không chỉ dừng lại ở, không đơn thuần là là, phải do, bởi học tập, học thành tích, điểm số ngôi, tòa (trường học hơn quyết định là, phải quan trọng tiếp xúc, giao thiệp cùng/với xã hội năng lực, khả năng và, cùng với vì, để người nơi, chỗ năng lực, khả năng Thế (Thế gian, thời thế)
- C. 川菜取材广泛,菜式多样,口味清鲜醇浓并重,以善用麻辣而著称,深受人们的喜爱。 (Món ăn, thức ăn lấy, nhận Gỗ, vật liệu rộng rãi, phổ biến món ăn, thức ăn kiểu, dạng đa dạng, nhiều vẻ khẩu vị, vị giác trong suốt, trong sạch tươi ngon, tươi sáng đặc, đậm (trà và, đồng thời nặng, quan trọng lấy, dùng sử dụng cay, vị cay mà, nhưng gọi là, xưng hô sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng yêu thích, ưa thích mọi người, con người trong xã hội)
- D. “潮人”往往把主流的时尚和自己的见解融合在一起,表现出一种独特的“型”,从而表达自我。 (Thủy triều, triều dâng người thường, thường hay (theo quy luật đem thời trang, xu hướng thời thượng dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn và kiến giải, nhận định sâu sắc của tự mình, bản thân dung hợp, kết hợp hòa quyện ở cùng với nhau thể hiện, biểu hiện ra, xuất hiện một loại, kiểu kiểu, loại độc đáo, đặc sắc nhờ đó, do đó mà biểu đạt, bày tỏ bản thân, tự thân)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 并列成分语序不当。“解决问题”以后再“分析问题”不合逻辑,故应改为“发现问题、分析问题、解决问题的能力”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“领导者要始终保持高度的紧迫感和危机感,要具有良好的发现问题、解决问题、分析问题的能力。.”) mắc lỗi ngữ pháp: Thứ tự từ của các thành phần song song không phù hợp. Sẽ không logic nếu “phân tích vấn đề” sau “giải quyết vấn đề”, nên đổi thành “khả năng phát hiện vấn đề, phân tích vấn đề và giải quyết vấn đề”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực vật cũng có quan điểm gia đình... và các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng: khi những thực vật có quan hệ họ hàng gần nhau và khi những thực vật hoàn toàn khác biệt với nhau sống cùng nhau thì sự cạnh tranh giữa chúng sẽ lớn hơn. [Điền: phát triển, so sánh, liên quan, mãnh liệt]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 61 题:植物也有家族观 ________ ,研究人员发现:与 ________ 在有氏族关系的植物附近,和完全不 ________ 的植物生活在一起, ________ 它们之间的竞争会更
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật cũng có quan điểm gia đình... và các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng: khi những thực vật có quan hệ họ hàng gần nhau và khi những thực vật hoàn toàn khác biệt với nhau sống cùng nhau thì sự cạnh tranh giữa chúng sẽ lớn hơn. [Từ điền chuẩn: phát triển, so sánh, liên quan, mãnh liệt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生存 比较 联系 强烈 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển khá, tương đối liên hệ, liên lạc mãnh liệt, mạnh mẽ)
- B. 生长 相比 相关 激烈 (Sinh trưởng, lớn lên so sánh, so với (tương quan so sánh) liên quan, có quan hệ mật thiết kịch liệt, gay gắt)
- C. 生活 有关 关联 猛烈 (Cuộc sống, sinh hoạt liên quan, có liên quan tới liên quan, liên đới mãnh liệt, dữ dội)
- D. 长大 一样 有关 剧烈 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn giống nhau, như nhau liên quan, có liên quan tới dữ dội, kịch liệt)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (生长 相比 相关 激烈 — phát triển, so sánh, liên quan, mãnh liệt) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo nhu cầu sản xuất và đời sống ở nông thôn, con người đã từng bước làm biến đổi thiên nhiên. Cảnh quan nông thôn do thiên nhiên hình thành đã biến thành vùng đồng quê đặc trưng của nền văn minh nông nghiệp. Là môi trường lý tưởng cho người phương Tây, cảnh quan nông thôn đã có tác động sâu sắc đến các khu vườn phương Tây. [Điền: Chuyển thể, thể hiện, phong cảnh, tâm hồn, tinh hoa]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 62 题:人类在乡村地区因生产、生活的需要,逐渐改造自然、 ________ 自然而形成的乡村景观, ________ 了农业文明特有的田园 ________ 。作为西方人 ________ 中的理想环境,乡村景观对西方园林产生了 ________ 性的影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Do nhu cầu sản xuất và đời sống ở nông thôn, con người đã từng bước làm biến đổi thiên nhiên. Cảnh quan nông thôn do thiên nhiên hình thành đã biến thành vùng đồng quê đặc trưng của nền văn minh nông nghiệp. Là môi trường lý tưởng cho người phương Tây, cảnh quan nông thôn đã có tác động sâu sắc đến các khu vườn phương Tây. [Từ điền chuẩn: Chuyển thể, thể hiện, phong cảnh, tâm hồn, tinh hoa]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适应 展现 风光 心灵 实质 (Thích nghi, thích ứng hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên tâm hồn, cõi lòng sâu kín thực chất, bản chất cốt lõi)
- B. 习惯 表现 景致 心思 本质 (Quen với thể hiện, biểu hiện cảnh, cảnh sắc tinh tế, tốt đẹp tim, trái tim Suy tư, nhớ nhung bản chất, cốt lõi)
- C. 顺应 展示 景观 心眼 根本 (Thuận lợi, suôn sẻ nên, cần phải (yīng) trưng bày, phô diễn triển lãm cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên tim, trái tim mắt, đôi mắt căn bản, gốc rễ)
- D. 合适 体现 风景 心目 基本 (Thích hợp, vừa vặn thể hiện, phản ánh phong cảnh, cảnh sắc tim, trái tim mắt, mục cơ bản, chủ yếu)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (适应 展现 风光 心灵 实质 — Chuyển thể, thể hiện, phong cảnh, tâm hồn, tinh hoa) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Ba tháng sau khi một cuốn sách hay được khai sáng, một người bạn tốt sẽ đến khi mùa xuân đến." ... Một cuốn sách hay, ... một tách trà thơm, đã từng là thú vui của đời bao người. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với nhịp sống ngày càng tăng, áp lực công việc ngày càng tăng và sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông mới nổi như Internet, phương pháp đọc truyền thống ngày càng bị thách thức. [Điền: Khen ngợi, khen ngợi, tăng, tăng, nghiêm trọng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 63 题:“好书悟后三更月,良友来时四座春。” ________ 一本好书, ________ 一杯香茗,曾是很多人生活中的享受。然而,近年来,随着生活节奏的加快、工作压力的 ________ 以及网络等新兴媒体的 ________ ,传统的阅读方式日益受到 ________ 挑战。
• Nghĩa tiếng Việt: "Ba tháng sau khi một cuốn sách hay được khai sáng, một người bạn tốt sẽ đến khi mùa xuân đến." ... Một cuốn sách hay, ... một tách trà thơm, đã từng là thú vui của đời bao người. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với nhịp sống ngày càng tăng, áp lực công việc ngày càng tăng và sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông mới nổi như Internet, phương pháp đọc truyền thống ngày càng bị thách thức. [Từ điền chuẩn: Khen ngợi, khen ngợi, tăng, tăng, nghiêm trọng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看 吃 增大 兴起 严肃 (Nhìn, xem ăn tăng to, mở rộng ra hưng thịnh, dấy lên dậy, nhấc lên nghiêm túc, trang nghiêm)
- B. 捧 品 加大 崛起 严峻 (Bưng, nâng niu trên tay phẩm chất, phẩm cách cộng, thêm vào to, lớn trỗi dậy, vươn lên mạnh mẽ quật khởi nghiêm trọng hiểm nghèo, gay gắt khắc nghiệt)
- C. 买 喝 增多 发展 严酷 (Mua uống tăng nhiều lên, gia tăng số lượng phát triển nghiêm khắc, nghiêm cẩn ngầu, phong cách cực chất)
- D. 淘 饮 加重 出现 严厉 (Rửa trong rây làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng xuất hiện, hiện ra nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (捧 品 加大 崛起 严峻 — Khen ngợi, khen ngợi, tăng, tăng, nghiêm trọng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐời người rất có hạn... Không thể nào nghiên cứu, đọc hết văn chương... và cũng không thể... đọc hết mọi thứ. Tuy nhiên, thành công trong cuộc sống đòi hỏi chúng ta phải vận dụng những kiến thức nhất định như kinh nghiệm của vô số người thành công mách bảo... Cách tốt nhất để giải quyết mâu thuẫn này là “đọc kinh điển”. [Điền: Công việc, nỗ lực cá nhân, hành động cá nhân, nguyên liệu thô, phương pháp]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 64 题:人的一生很有限 ________ ,我们不可能去学习和品读所有的文学 ________ ,也不可能 ________ 所有的事情,但人生的成功要求我们应以一定的知识为无数成功者的经验告诉我们 ________ ,解决这一矛盾的最佳 ________ 就是“品读经典”。
• Nghĩa tiếng Việt: Đời người rất có hạn... Không thể nào nghiên cứu, đọc hết văn chương... và cũng không thể... đọc hết mọi thứ. Tuy nhiên, thành công trong cuộc sống đòi hỏi chúng ta phải vận dụng những kiến thức nhất định như kinh nghiệm của vô số người thành công mách bảo... Cách tốt nhất để giải quyết mâu thuẫn này là “đọc kinh điển”. [Từ điền chuẩn: Công việc, nỗ lực cá nhân, hành động cá nhân, nguyên liệu thô, phương pháp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作品 亲自 实践 食粮 办法 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học đích thân, tự mình thực tiễn, thực hành Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. Thức ăn, lương thực biện pháp, cách thức)
- B. 论著 亲自 体验 基本 策略 (Đích thân, tự mình trải nghiệm, thể nghiệm cơ bản, chủ yếu chiến lược, sách lược)
- C. 著作 亲力 亲为 原料 方法 (Trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật thân, ruột thịt sức, sức lực thân, ruột thịt vì, để nguyên liệu, vật liệu thô phương pháp, cách thức)
- D. 书籍 亲身 经历 基础 方式 (Sách vở, sách báo thư tịch đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm trải nghiệm, kinh qua nền tảng, cơ sở phương thức, cách thức)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (著作 亲力 亲为 原料 方法 — Công việc, nỗ lực cá nhân, hành động cá nhân, nguyên liệu thô, phương pháp) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tiếp giữa các cá nhân trên Internet vẫn chủ yếu dựa trên văn bản. Nhiều ngôn ngữ viết và tiếng Trung cổ hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp bằng miệng sẽ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trực tuyến. ..., so với ngôn ngữ truyền thống, ngôn ngữ Internet chủ yếu là công cụ giao tiếp bằng lời nói thông qua văn bản, là ... kết hợp nhiều đặc điểm của giao tiếp bằng lời nói trong giao tiếp giữa các cá nhân. [Điền: trung gian, thậm chí, nhưng, thông tin liên lạc, đặt phòng]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 65 题:网络人际传播目前仍然主要以文字为 ________ ,许多平时在口头交流时很少用到的书面语言, ________ 文言文都会在网络聊天中出现。 ________ ,与传统语言相比,网络语言主要是一种通过文字进行口语式 ________ 的工具,它 ________ 了人际传播口语化的许多特点。
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tiếp giữa các cá nhân trên Internet vẫn chủ yếu dựa trên văn bản. Nhiều ngôn ngữ viết và tiếng Trung cổ hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp bằng miệng sẽ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện trực tuyến. ..., so với ngôn ngữ truyền thống, ngôn ngữ Internet chủ yếu là công cụ giao tiếp bằng lời nói thông qua văn bản, là ... kết hợp nhiều đặc điểm của giao tiếp bằng lời nói trong giao tiếp giữa các cá nhân. [Từ điền chuẩn: trung gian, thậm chí, nhưng, thông tin liên lạc, đặt phòng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前提 尤其 然而 互动 保存 (Tiền đề, điều kiện tiên quyết đặc biệt là, nhất là tuy nhiên, thế nhưng tương tác, giao lưu tương tác qua lại lưu giữ, bảo tồn)
- B. 媒介 以至 不过 交流 继承 (Môi giới, vật trung gian đến mức, cho đến nỗi nhưng mà, có điều giao lưu, trao đổi kế thừa, thừa kế)
- C. 中介 甚至 但是 沟通 保留 (Môi giới, trung gian thậm chí, ngay cả nhưng, thế nhưng giao tiếp, trao đổi giữ lại, bảo lưu)
- D. 根本 况且 反而 交谈 保持 (Căn bản, gốc rễ huống hồ, huống chi trái lại, ngược lại trò chuyện, trao đổi duy trì, giữ vững)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (中介 甚至 但是 沟通 保留 — trung gian, thậm chí, nhưng, thông tin liên lạc, đặt phòng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALẩu rất quen thuộc với người dân Trung Quốc ngày nay. Nhiều người nói về món Lẩu. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Trung Quốc. Đi đến đâu bạn cũng sẽ bắt gặp những quán lẩu. ... Thứ nhất, nó có sẵn ở khắp mọi nơi; nó được ưa chuộng ở mọi thời điểm vào mùa xuân, hạ, thu, đông. [Điền: Tuy nhiên, nó lại được nhắc đến, phổ biến và lan rộng khắp cả nước.]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 66 题:火锅对于当今的中国人来说,是再熟悉 ________ 了,不少人说起火锅都 ________ ,它是中国最 ________ 的饮食之一。无论你到哪个地方,都会看到火锅店。 ________ 一,到处都有;春夏秋冬,时时都受欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Lẩu rất quen thuộc với người dân Trung Quốc ngày nay. Nhiều người nói về món Lẩu. Đây là một trong những món ăn phổ biến nhất ở Trung Quốc. Đi đến đâu bạn cũng sẽ bắt gặp những quán lẩu. ... Thứ nhất, nó có sẵn ở khắp mọi nơi; nó được ưa chuộng ở mọi thời điểm vào mùa xuân, hạ, thu, đông. [Từ điền chuẩn: Tuy nhiên, nó lại được nhắc đến, phổ biến và lan rộng khắp cả nước.]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有 信口开河 多样性 家家户户 (Không có thư, lá thư miệng, mồm mở, lái (xe) con sông đa dạng, nhiều vẻ tính, tính chất (hậu tố) nhà nhà người người, muôn nhà từng nhà từng hộ)
- B. 得很 津津有味 普及化 东奔西走 (Rất say mê thích thú, ngon lành thú vị phổ cập, phổ biến rộng rãi biến hóa, văn hóa chạy đôn chạy đáo khắp nơi, ngược xuôi vất vả)
- C. 就是 耳熟能详 普遍性 走南闯北 (Chính là quen thuộc quen tai, nghe quen thuộc vanh vách phổ biến, phổ quát tính, tính chất (hậu tố) đi, đi bộ phía Nam xông pha, dấn thân phía Bắc)
- D. 不过 津津乐道 大众化 大江南北 (Nhưng mà, có điều phà phà vui vẻ, niềm vui (lè) con đường quần chúng, đại chúng biến hóa, văn hóa to, lớn sông lớn, con sông (Trường Giang) nam bắc, hai miền Nam Bắc)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 4 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (不过 津津乐道 大众化 大江南北 — Tuy nhiên, nó lại được nhắc đến, phổ biến và lan rộng khắp cả nước.) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViết chữ Hán là một kiến thức, kỹ năng cần thiết trong đời sống học tập và công tác giảng dạy. Mặc dù việc gõ máy tính giúp chức năng viết tốt hơn nhưng ở một số lĩnh vực và lĩnh vực nhất định, nó không thể viết đầy đủ, chưa kể việc viết còn có thể nâng cao tính cách con người và rèn luyện những thói quen tốt. [Điền: Không thể bỏ qua, làm suy yếu, giai đoạn, thay thế, đào tạo]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 67 题:汉字书写是学习生活和教学工作中 ________ 的知识和技能,尽管电脑打字使写字功能 ________ ,但在一定 ________ 和领域内,它还不能完全 ________ 写字,更不用说写字还能 ________ 人的品格素质及培养良好习惯了。
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ Hán là một kiến thức, kỹ năng cần thiết trong đời sống học tập và công tác giảng dạy. Mặc dù việc gõ máy tính giúp chức năng viết tốt hơn nhưng ở một số lĩnh vực và lĩnh vực nhất định, nó không thể viết đầy đủ, chưa kể việc viết còn có thể nâng cao tính cách con người và rèn luyện những thói quen tốt. [Từ điền chuẩn: Không thể bỏ qua, làm suy yếu, giai đoạn, thay thế, đào tạo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不可忽视 弱化 时期 取代 训练 (Không có thể bỏ qua, coi nhẹ yếu, suy yếu biến hóa, văn hóa thời kỳ, giai đoạn lịch sử lấy, nhận thế hệ, thời đại huấn luyện, rèn luyện)
- B. 不可小视 简化 阶层 代替 锻炼 (Không có thể nhỏ, bé nhìn, xem đơn giản hóa, tinh giản (quy trình giai tầng, tầng lớp xã hội thay thế, thay cho tập thể dục, rèn luyện)
- C. 不可缺少 减弱 阶段 顶替 磨炼 (Không có thể thiếu thốn, thiếu hụt suy giảm, yếu đi thuyên giảm mức độ giai đoạn, thời kỳ đỉnh, chóp đỉnh thay, thay cho mài sắc, trau dồi)
- D. 不能缺乏 削弱 时段 替代 练习 (Không có thể thiếu thốn, thiếu hụt làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh) thời gian, giờ đoạn thay thế, thế chỗ luyện tập, thực hành)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (不可忽视 弱化 时期 取代 训练 — Không thể bỏ qua, làm suy yếu, giai đoạn, thay thế, đào tạo) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu vực Trung Quốc..., khí hậu tự nhiên và môi trường địa lý của nhiều nơi... quyết định rằng hương vị của các sản phẩm rượu lên men bằng vi sinh vật ở nhiều nơi cũng có... Do khí hậu tự nhiên, môi trường địa lý, lịch sử và sản xuất nhân loại độc đáo, Sơn Đông đã hình thành phong cách sản xuất rượu Jingyangchun. [Điền: Rộng lớn, đa dạng, phong phú, khéo léo, độc đáo]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 68 题:中国地域 ________ ,各地的自然气候、地理环境 ________ ,这就决定了各地以微生物发酵而成的白酒产品的风味也具有 ________ 。山东因其独特的自然气候、地理环境、人文历史及生产 ________ ,形成了所产景阳春酒的 ________ 风格。
• Nghĩa tiếng Việt: Khu vực Trung Quốc..., khí hậu tự nhiên và môi trường địa lý của nhiều nơi... quyết định rằng hương vị của các sản phẩm rượu lên men bằng vi sinh vật ở nhiều nơi cũng có... Do khí hậu tự nhiên, môi trường địa lý, lịch sử và sản xuất nhân loại độc đáo, Sơn Đông đã hình thành phong cách sản xuất rượu Jingyangchun. [Từ điền chuẩn: Rộng lớn, đa dạng, phong phú, khéo léo, độc đáo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宽广 各有特色 多面性 设备 独有 (Rộng lớn, bao la các, mỗi có đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo nhiều mặt, bề mặt tính, tính chất (hậu tố) thiết bị, máy móc trang thiết bị độc nhất, một mình đơn độc có)
- B. 辽阔 全不相同 多变性 技艺 特别 (Bao la, rộng lớn vô bờ toàn bộ, đầy đủ không giống nhau, tương đồng nhiều thay đổi, biến đổi tính, tính chất (hậu tố) tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện đặc biệt, vô cùng)
- C. 广大 不尽相同 复杂性 技术 特色 (Rộng lớn, đông đảo không dốc hết sức, hoàn toàn giống nhau, tương đồng phức tạp tính, tính chất (hậu tố) kỹ thuật, công nghệ đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
- D. 广阔 各不相同 多样性 工艺 独特 (Rộng lớn, bao la các, mỗi không giống nhau, tương đồng đa dạng, nhiều vẻ tính, tính chất (hậu tố) công nghệ, quy trình chế tạo độc đáo, đặc sắc)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (广阔 各不相同 多样性 工艺 独特 — Rộng lớn, đa dạng, phong phú, khéo léo, độc đáo) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một thời gian dài lịch sử, con người đã tham gia vào việc sản xuất vật chất trong một môi trường tự nhiên rất khắc nghiệt. Đồng thời, cũng chính môi trường thiên nhiên khắc nghiệt này đã… khiến con người hiểu biết và biến đổi thiên nhiên, và… khai sinh ra khoa học tự nhiên. Theo nghĩa này, khoa học tự nhiên là sản phẩm của tự nhiên và con người, sự tiến bộ của khoa học và công nghệ là sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về tự nhiên và sự biến đổi của tự nhiên. ... Đề thi thử HSK (Cấp độ 6) 2 [Điền: lâu dài, bị ép buộc, do đó, có hiệu lực, trong phân tích cuối cùng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 69 题:人类在极其 ________ 的历史岁月中,都是在十分恶劣的自然环境里从事物质资料的生产的,同时,也正是这种恶劣的自然环境 ________ 人们去认识自然、改造自然,并 ________ 产生了自然科学。从这个意义上说,自然科学是自然 ________ 于人的产物,而科学技术的进步 ________ 是人们认识自然、改造自然的深化。 ________
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một thời gian dài lịch sử, con người đã tham gia vào việc sản xuất vật chất trong một môi trường tự nhiên rất khắc nghiệt. Đồng thời, cũng chính môi trường thiên nhiên khắc nghiệt này đã… khiến con người hiểu biết và biến đổi thiên nhiên, và… khai sinh ra khoa học tự nhiên. Theo nghĩa này, khoa học tự nhiên là sản phẩm của tự nhiên và con người, sự tiến bộ của khoa học và công nghệ là sự hiểu biết sâu sắc hơn của con người về tự nhiên và sự biến đổi của tự nhiên. ... Đề thi thử HSK (Cấp độ 6) 2 [Từ điền chuẩn: lâu dài, bị ép buộc, do đó, có hiệu lực, trong phân tích cuối cùng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漫长 迫使 由此 作用 归根到底 (Dài dằng dặc, đằng đẵng ép buộc, ép buộc khiến cho, làm cho từ đó, do đó tác dụng suy cho cùng, rốt cuộc)
- B. 难熬 驱使 因此 影响 总而言之 (Khó, khó khăn ninh nhừ, sắc thuốc khiến cho, làm cho do đó, vì thế ảnh hưởng, tác động tóm lại, tóm một câu tóm gọn lại là)
- C. 艰苦 被迫 为此 表现 归根结底 (Gian khổ, khắc nghiệt bị ép buộc, buộc phải vì điều này, vì lý do đó thể hiện, biểu hiện trở về, quay về rễ (cây), cội nguồn kết thúc, kết hôn đáy, phần dưới cùng)
- D. 慢慢 强迫 从此 产生 由此可见 (Từ từ, chầm chậm cưỡng bức, ép buộc từ đó, từ nay về sau sinh ra, nảy sinh từ đó, do đó có thể thấy, thấy rõ)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (漫长 迫使 由此 作用 归根到底 — lâu dài, bị ép buộc, do đó, có hiệu lực, trong phân tích cuối cùng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANúi Trường Bạch Tianchi là một hồ chứa tự nhiên. Hồ sâu và tĩnh lặng, giống như một khối ngọc thạch anh tuyệt đẹp gắn vào núi, khiến người ta có cảm giác như đang lạc vào xứ sở thần tiên. Tuy nhiên, khí hậu của núi Trường Bạch rất độc đáo, khiến bầu trời - thể hiện khung cảnh tuyệt vời “nước trong nắng, núi vắng mưa”. [Điền: Khung cảnh to lớn, rõ ràng, thoáng qua, luôn thay đổi, lờ mờ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 70 题:长白山天池是一个 ________ 的天然水库,湖水深幽 ________ ,像一块瑰丽的碧玉镶嵌在群山之中 ________ ,使人如临仙境。不过 ________ ,长白山气候 ________ 一,使得天—,展现出“水光澈滟晴方好,山色空蒙雨亦奇”的绝妙
• Nghĩa tiếng Việt: Núi Trường Bạch Tianchi là một hồ chứa tự nhiên. Hồ sâu và tĩnh lặng, giống như một khối ngọc thạch anh tuyệt đẹp gắn vào núi, khiến người ta có cảm giác như đang lạc vào xứ sở thần tiên. Tuy nhiên, khí hậu của núi Trường Bạch rất độc đáo, khiến bầu trời - thể hiện khung cảnh tuyệt vời “nước trong nắng, núi vắng mưa”. [Từ điền chuẩn: Khung cảnh to lớn, rõ ràng, thoáng qua, luôn thay đổi, lờ mờ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 庞大见底 说变 就变 时隐时现 美景 (Khổng lồ, đồ sộ thấy, nhìn thấy đáy, phần dưới cùng nói, phát biểu thay đổi, biến đổi thì, liền thay đổi, biến đổi thời gian, giờ thời gian, giờ đẹp, xinh đẹp cảnh, cảnh sắc)
- B. 巨大清澈 瞬息 万变 若隐若现 景象 (Khổng lồ, to lớn trong vắt, trong trẻo vạn, mười nghìn (10.000) thay đổi, biến đổi nếu như, ví bằng nếu như, ví bằng cảnh tượng, khung cảnh)
- C. 宏大清爽 变化 多端 忽隐忽现 景观 (Vĩ đại, to lớn hoành tráng trong suốt, trong sạch mát mẻ, dễ chịu thay đổi, biến đổi nhiều bưng (bằng hai tay) đột ngột, đột ngột đột ngột, đột ngột cảnh quan, thắng cảnh cảnh quan thiên nhiên)
- D. 宏伟清晰 变幻 莫测 似隐似现 景致 (Hùng vĩ, tráng lệ rõ ràng, sắc nét thay đổi, biến đổi Mạc (họ Mạc đo, đo lường cảnh, cảnh sắc tinh tế, tốt đẹp)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (巨大清澈 瞬息 万变 若隐若现 景象 — Khung cảnh to lớn, rõ ràng, thoáng qua, luôn thay đổi, lờ mờ) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtừ đó gây ra những thay đổi trong tâm trạng của mọi người
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): từ đó gây ra những thay đổi trong tâm trạng của mọi người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学者们对颜色治病也进行了研究 (Học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với màu sắc chữa bệnh, điều trị bệnh tật cũng tiến hành, thực hiện rồi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- B. 也可使人重新获得生活的勇气 (Cũng có thể khiến cho, làm cho người làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được dũng khí, lòng dũng cảm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 颜色对人的脉搏和握力都有一定影响 (Màu sắc đối với mạch đập, nhịp đập của mạch máu người và nắm, cầm chặt sức, sức lực đều có nhất định, chắc chắn ảnh hưởng, tác động)
- D. 从而使人的心境发生变化 (Nhờ đó, do đó mà khiến cho, làm cho tim, trái tim người ranh giới, biên giới xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- E. 会加重人痛苦和绝望的心情 (Biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng người đau khổ, thống khổ và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề D (“从而使人的心境发生变化” — từ đó gây ra những thay đổi trong tâm trạng của mọi người) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó còn có thể giúp con người lấy lại dũng khí để sống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Nó còn có thể giúp con người lấy lại dũng khí để sống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学者们对颜色治病也进行了研究 (Học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với màu sắc chữa bệnh, điều trị bệnh tật cũng tiến hành, thực hiện rồi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- B. 也可使人重新获得生活的勇气 (Cũng có thể khiến cho, làm cho người làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được dũng khí, lòng dũng cảm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 颜色对人的脉搏和握力都有一定影响 (Màu sắc đối với mạch đập, nhịp đập của mạch máu người và nắm, cầm chặt sức, sức lực đều có nhất định, chắc chắn ảnh hưởng, tác động)
- D. 从而使人的心境发生变化 (Nhờ đó, do đó mà khiến cho, làm cho tim, trái tim người ranh giới, biên giới xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- E. 会加重人痛苦和绝望的心情 (Biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng người đau khổ, thống khổ và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề B (“也可使人重新获得生活的勇气” — Nó còn có thể giúp con người lấy lại dũng khí để sống) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASẽ làm trầm trọng thêm nỗi đau và sự tuyệt vọng của con người HSK (Cấp độ 6) Đề thi thử 2
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Sẽ làm trầm trọng thêm nỗi đau và sự tuyệt vọng của con người HSK (Cấp độ 6) Đề thi thử 2
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学者们对颜色治病也进行了研究 (Học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với màu sắc chữa bệnh, điều trị bệnh tật cũng tiến hành, thực hiện rồi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- B. 也可使人重新获得生活的勇气 (Cũng có thể khiến cho, làm cho người làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được dũng khí, lòng dũng cảm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 颜色对人的脉搏和握力都有一定影响 (Màu sắc đối với mạch đập, nhịp đập của mạch máu người và nắm, cầm chặt sức, sức lực đều có nhất định, chắc chắn ảnh hưởng, tác động)
- D. 从而使人的心境发生变化 (Nhờ đó, do đó mà khiến cho, làm cho tim, trái tim người ranh giới, biên giới xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- E. 会加重人痛苦和绝望的心情 (Biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng người đau khổ, thống khổ và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề E (“会加重人痛苦和绝望的心情” — Sẽ làm trầm trọng thêm nỗi đau và sự tuyệt vọng của con người HSK (Cấp độ 6) Đề thi thử 2) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác học giả cũng đã tiến hành nghiên cứu về xử lý màu
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Các học giả cũng đã tiến hành nghiên cứu về xử lý màu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学者们对颜色治病也进行了研究 (Học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với màu sắc chữa bệnh, điều trị bệnh tật cũng tiến hành, thực hiện rồi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- B. 也可使人重新获得生活的勇气 (Cũng có thể khiến cho, làm cho người làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được dũng khí, lòng dũng cảm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 颜色对人的脉搏和握力都有一定影响 (Màu sắc đối với mạch đập, nhịp đập của mạch máu người và nắm, cầm chặt sức, sức lực đều có nhất định, chắc chắn ảnh hưởng, tác động)
- D. 从而使人的心境发生变化 (Nhờ đó, do đó mà khiến cho, làm cho tim, trái tim người ranh giới, biên giới xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- E. 会加重人痛苦和绝望的心情 (Biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng người đau khổ, thống khổ và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề A (“学者们对颜色治病也进行了研究” — Các học giả cũng đã tiến hành nghiên cứu về xử lý màu) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc có tác động nhất định đến nhịp tim và sức cầm nắm của con người
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Màu sắc có tác động nhất định đến nhịp tim và sức cầm nắm của con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学者们对颜色治病也进行了研究 (Học giả, nhà nghiên cứu học thuật các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với màu sắc chữa bệnh, điều trị bệnh tật cũng tiến hành, thực hiện rồi nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- B. 也可使人重新获得生活的勇气 (Cũng có thể khiến cho, làm cho người làm lại từ đầu, bắt đầu lại đạt được, giành được dũng khí, lòng dũng cảm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 颜色对人的脉搏和握力都有一定影响 (Màu sắc đối với mạch đập, nhịp đập của mạch máu người và nắm, cầm chặt sức, sức lực đều có nhất định, chắc chắn ảnh hưởng, tác động)
- D. 从而使人的心境发生变化 (Nhờ đó, do đó mà khiến cho, làm cho tim, trái tim người ranh giới, biên giới xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- E. 会加重人痛苦和绝望的心情 (Biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng người đau khổ, thống khổ và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề C (“颜色对人的脉搏和握力都有一定影响” — Màu sắc có tác động nhất định đến nhịp tim và sức cầm nắm của con người) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều này sẽ làm tăng chi phí của công ty
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Điều này sẽ làm tăng chi phí của công ty
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣 (Người quản lý đối với đây, này cái, con nữ, phụ nữ sinh ra, nảy sinh rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- B. 这更是财务工作不可或缺的 (Đây, này càng là, lại càng là tài chính, nghiệp vụ tài vụ làm việc, công việc không có thể hoặc, hay là thiếu, khuyết)
- C. 这会加大企业的成本 (Đây, này biết cộng, thêm vào to, lớn giá thành, chi phí sản xuất doanh nghiệp, công ty)
- D. 这说明她有坚毅的品格 (Đây, này thuyết minh, giải thích cô ấy có Kiên (Kiên định, kiên cố phẩm chất đạo đức Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường)
- E. 所以由我付电话费 (Vì vậy, cho nên do, bởi tôi trả tiền, thanh toán điện thoại chi phí, lệ phí)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề C (“这会加大企业的成本” — Điều này sẽ làm tăng chi phí của công ty) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười quản lý rất quan tâm đến cô gái
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Người quản lý rất quan tâm đến cô gái
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣 (Người quản lý đối với đây, này cái, con nữ, phụ nữ sinh ra, nảy sinh rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- B. 这更是财务工作不可或缺的 (Đây, này càng là, lại càng là tài chính, nghiệp vụ tài vụ làm việc, công việc không có thể hoặc, hay là thiếu, khuyết)
- C. 这会加大企业的成本 (Đây, này biết cộng, thêm vào to, lớn giá thành, chi phí sản xuất doanh nghiệp, công ty)
- D. 这说明她有坚毅的品格 (Đây, này thuyết minh, giải thích cô ấy có Kiên (Kiên định, kiên cố phẩm chất đạo đức Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường)
- E. 所以由我付电话费 (Vì vậy, cho nên do, bởi tôi trả tiền, thanh toán điện thoại chi phí, lệ phí)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề A (“经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣” — Người quản lý rất quan tâm đến cô gái) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì vậy tôi thanh toán hóa đơn điện thoại
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Vì vậy tôi thanh toán hóa đơn điện thoại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣 (Người quản lý đối với đây, này cái, con nữ, phụ nữ sinh ra, nảy sinh rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- B. 这更是财务工作不可或缺的 (Đây, này càng là, lại càng là tài chính, nghiệp vụ tài vụ làm việc, công việc không có thể hoặc, hay là thiếu, khuyết)
- C. 这会加大企业的成本 (Đây, này biết cộng, thêm vào to, lớn giá thành, chi phí sản xuất doanh nghiệp, công ty)
- D. 这说明她有坚毅的品格 (Đây, này thuyết minh, giải thích cô ấy có Kiên (Kiên định, kiên cố phẩm chất đạo đức Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường)
- E. 所以由我付电话费 (Vì vậy, cho nên do, bởi tôi trả tiền, thanh toán điện thoại chi phí, lệ phí)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề E (“所以由我付电话费” — Vì vậy tôi thanh toán hóa đơn điện thoại) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều này chứng tỏ cô ấy có cá tính mạnh mẽ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Điều này chứng tỏ cô ấy có cá tính mạnh mẽ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣 (Người quản lý đối với đây, này cái, con nữ, phụ nữ sinh ra, nảy sinh rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- B. 这更是财务工作不可或缺的 (Đây, này càng là, lại càng là tài chính, nghiệp vụ tài vụ làm việc, công việc không có thể hoặc, hay là thiếu, khuyết)
- C. 这会加大企业的成本 (Đây, này biết cộng, thêm vào to, lớn giá thành, chi phí sản xuất doanh nghiệp, công ty)
- D. 这说明她有坚毅的品格 (Đây, này thuyết minh, giải thích cô ấy có Kiên (Kiên định, kiên cố phẩm chất đạo đức Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường)
- E. 所以由我付电话费 (Vì vậy, cho nên do, bởi tôi trả tiền, thanh toán điện thoại chi phí, lệ phí)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề D (“这说明她有坚毅的品格” — Điều này chứng tỏ cô ấy có cá tính mạnh mẽ) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều này càng không thể thiếu đối với công tác tài chính
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Điều này càng không thể thiếu đối với công tác tài chính
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理对这个女孩产生了浓厚的兴趣 (Người quản lý đối với đây, này cái, con nữ, phụ nữ sinh ra, nảy sinh rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- B. 这更是财务工作不可或缺的 (Đây, này càng là, lại càng là tài chính, nghiệp vụ tài vụ làm việc, công việc không có thể hoặc, hay là thiếu, khuyết)
- C. 这会加大企业的成本 (Đây, này biết cộng, thêm vào to, lớn giá thành, chi phí sản xuất doanh nghiệp, công ty)
- D. 这说明她有坚毅的品格 (Đây, này thuyết minh, giải thích cô ấy có Kiên (Kiên định, kiên cố phẩm chất đạo đức Nghị (Kiên nghị, nghị lực phi thường)
- E. 所以由我付电话费 (Vì vậy, cho nên do, bởi tôi trả tiền, thanh toán điện thoại chi phí, lệ phí)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề B (“这更是财务工作不可或缺的” — Điều này càng không thể thiếu đối với công tác tài chính) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao hải quỳ có được tên của họ? → Đáp án: Xúc tu có hình dạng như hoa hướng dương
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 81. 海葵因何得名? (Tại sao hải quỳ có được tên của họ?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Xúc tu có hình dạng như hoa hướng dương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 似手的身体外形 (Cơ thể, sức khỏe tay, bàn tay bên ngoài hình dạng, hình thái)
- B. 触手形似向日葵 (Tay, bàn tay hình dạng, hình thái hướng tới, về phía ngày)
- C. 身体很像向日葵 (Cơ thể, sức khỏe rất giống như, tựa như hướng tới, về phía ngày)
- D. 能开出美丽葵花 (Có thể mở, lái (xe) ra, xuất hiện xinh đẹp, tươi đẹp hoa)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “海葵因何得名?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-83), phương án B (“触手形似向日葵” — Xúc tu có hình dạng như hoa hướng dương) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Hải quỳ lấy màu ở đâu? → Đáp án: Symbiodinium
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 82. 海葵的颜色从哪里来? (Hải quỳ lấy màu ở đâu?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Symbiodinium
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热带珊瑚礁石 (Nóng mang theo, dẫn dắt rạn đá ngầm, tảng đá ngầm bãi đá biển)
- B. 共生的共生藻 (Tổng cộng, cùng nhau tổng cộng, cùng nhau sinh ra, sinh trưởng sinh ra, sinh trưởng)
- C. 海水映照产生 (Nước biển dự án chiếu rọi sinh ra, nảy sinh)
- D. 身体自然生成 (Cơ thể, sức khỏe tự nhiên, giới tự nhiên sinh ra, tạo ra)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “海葵的颜色从哪里来?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-83), phương án B (“共生的共生藻” — Symbiodinium) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Mục đích của việc hải quỳ bám vào cua ẩn sĩ là để: → Đáp án: Mở rộng khu vực kiếm ăn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 83. 海葵依附寄居蟹的目的是: (Mục đích của việc hải quỳ bám vào cua ẩn sĩ là để:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Mở rộng khu vực kiếm ăn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保障自身安全 (Bảo đảm, bảo chứng bản thân, tự thân an toàn, bình an)
- B. 轻易捕捉猎物 (Dễ dàng, khinh suất tùy tiện bắt giữ, săn bắt sinh vật, vật)
- C. 躲避天敌攻击 (Né tránh, né tránh trốn tránh trời, bầu trời tấn công, công kích)
- D. 扩大觅食领域 (Mở rộng, khuếch đại Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. lĩnh vực, phạm vi)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “海葵依附寄居蟹的目的是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-83), phương án D (“扩大觅食领域” — Mở rộng khu vực kiếm ăn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trung tâm điều hòa nhiệt độ cơ thể con người nằm ở đâu? → Đáp án: vùng dưới đồi
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 84. 人体体温的调节中枢在哪里? (Trung tâm điều hòa nhiệt độ cơ thể con người nằm ở đâu?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): vùng dưới đồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上丘脑 (Trên)
- B. 大脑皮层 (Bộ não, đại não da (người, động vật) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 下丘脑 (Dưới)
- D. 体表及内脏 (Đồng hồ và, cùng với bên trong, nội bộ bẩn, dơ bẩn (zāng))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “人体体温的调节中枢在哪里?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 84-87), phương án C (“下丘脑” — vùng dưới đồi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Làm thế nào để mọi người tạo ra nhiệt trong khi tập thể dục vất vả? → Đáp án: sự co bóp của cơ xương
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 85. 人在剧烈运动时是通过什么方式产生热量的? (Làm thế nào để mọi người tạo ra nhiệt trong khi tập thể dục vất vả?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): sự co bóp của cơ xương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸收太阳能量 (Hấp thu, hấp thụ năng lượng mặt trời, điện mặt trời số lượng, chất lượng)
- B. 减少汗液分泌 (Giảm bớt, cắt giảm mồ hôi tiết ra, bài tiết)
- C. 降低新陈代谢 (hạ thấp, giảm thiểu trao đổi chất sinh học)
- D. 骨骼肌的收缩 (Co rút, co lại)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “人在剧烈运动时是通过什么方式产生热量的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 84-87), phương án D (“骨骼肌的收缩” — sự co bóp của cơ xương) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trong môi trường lạnh giá, cơ thể con người sẽ vô tình run rẩy các cơ xương. Điều này là do: → Đáp án: Kích thích trung tâm sinh nhiệt vùng dưới đồi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 86. 在寒冷环境中,人体会发生骨骼肌不由自主的战栗,这是因为: (Trong môi trường lạnh giá, cơ thể con người sẽ vô tình run rẩy các cơ xương. Điều này là do:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Kích thích trung tâm sinh nhiệt vùng dưới đồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体表热觉感受器兴奋 (Đồng hồ nóng cảm thấy, nhận thức cảm nhận, trải nghiệm hào hứng, phấn khích)
- B. 下丘脑产热中枢兴奋 (Dưới sản xuất, sinh ra nóng thần kinh trung ương não bộ hào hứng, phấn khích)
- C. 寒冷致使血流量增加 (Giá rét, rét buốt khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực máu, huyết — văn viết chảy, trôi chảy (dòng nước) số lượng, chất lượng tăng lên, gia tăng)
- D. 下丘脑散热中枢兴奋 (Dưới tan học nóng thần kinh trung ương não bộ hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “在寒冷环境中,人体会发生骨骼肌不由自主的战栗,这是因为:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 84-87), phương án B (“下丘脑产热中枢兴奋” — Kích thích trung tâm sinh nhiệt vùng dưới đồi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao cơ thể con người có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định? → Đáp án: Sự sản sinh nhiệt và tản nhiệt của cơ thể có thể duy trì sự cân bằng động
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 87. 人体为什么能保持恒定的体温? (Tại sao cơ thể con người có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Sự sản sinh nhiệt và tản nhiệt của cơ thể có thể duy trì sự cân bằng động
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机体产热量和散热量能保持动态平衡 (Máy móc sản xuất, sinh ra nhiệt lượng, lượng calo năng lượng và tan học nhiệt lượng, lượng calo năng lượng có thể duy trì, giữ vững động thái, diễn biến cân bằng, thăng bằng)
- B. 在炎热环境中减少散热量来维持体温 (Ở nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) môi trường trong, ở giữa giảm bớt, cắt giảm tan học nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đến, tới duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
- C. 减慢新陈代谢来维持人体体温的恒定 (Giảm, trừ chậm trao đổi chất sinh học đến, tới duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định người Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt định, xác định)
- D. 在寒冷环境中增加散热量来维持体温 (Ở giá rét, rét buốt môi trường trong, ở giữa tăng lên, gia tăng tan học nhiệt lượng, lượng calo năng lượng đến, tới duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “人体为什么能保持恒定的体温?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 84-87), phương án A (“机体产热量和散热量能保持动态平衡” — Sự sản sinh nhiệt và tản nhiệt của cơ thể có thể duy trì sự cân bằng động) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều nào sau đây không phải là nguồn bụi được đề cập trong văn bản? → Đáp án: bức xạ mặt trời
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 88. 下面哪项不是文中提到的尘埃的来源? (Điều nào sau đây không phải là nguồn bụi được đề cập trong văn bản?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): bức xạ mặt trời
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类活动 (hoạt động, sự kiện loài người, nhân loại)
- B. 天体运动 (Trời, bầu trời thể thao, vận động)
- C. 地壳变化 (Thay đổi, biến đổi)
- D. 太阳辐射 (bức xạ mặt trời)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面哪项不是文中提到的尘埃的来源?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-91), phương án D (“太阳辐射” — bức xạ mặt trời) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Phương pháp nào không được sử dụng trong bài viết này để đưa bụi vào? → Đáp án: sự tương tự
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 89. 本文没有应用哪种方法介绍尘埃? (Phương pháp nào không được sử dụng trong bài viết này để đưa bụi vào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): sự tương tự
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打比方 (đánh, gõ ví dụ, tỷ dụ)
- B. 举例子 (cái, chiếc nêu ví dụ, lấy ví dụ minh họa)
- C. 下定义 (dưới định nghĩa)
- D. 列数字 (con số, chữ số sắp xếp, liệt kê)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文没有应用哪种方法介绍尘埃?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-91), phương án A (“打比方” — sự tương tự) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều nào sau đây không đúng với bài viết? → Đáp án: Hơi nước có thể hấp thụ các hạt bụi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 90. 下列哪项不符合文章内容? (Điều nào sau đây không đúng với bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Hơi nước có thể hấp thụ các hạt bụi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尘埃可以吸收辐射热 (Bụi bặm, cát bụi có thể hấp thu, hấp thụ bức xạ nóng)
- B. 水汽可吸附尘埃微粒 (Nước có thể hút, hít vào kèm theo đính kèm Bụi bặm, cát bụi nhỏ, tiền tố micro- hạt, viên (hạt gạo)
- C. 尘埃有助于水汽凝结 (Bụi bặm, cát bụi có ở, tại nước kết thúc, kết hôn)
- D. 尘埃促进了云雨形成 (Bụi bặm, cát bụi thúc đẩy, xúc tiến rồi mây, đám mây mưa, cơn mưa hình thành, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下列哪项不符合文章内容?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-91), phương án B (“水汽可吸附尘埃微粒” — Hơi nước có thể hấp thụ các hạt bụi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Chủ đề thích hợp nhất cho bài viết này là gì? → Đáp án: Thế giới không thể thiếu bụi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 91. 最适合本文的题目是什么? (Chủ đề thích hợp nhất cho bài viết này là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Thế giới không thể thiếu bụi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尘埃使城市上空多雾 (Bụi bặm, cát bụi khiến cho, làm cho thành phố trên trống rỗng, bầu trời nhiều sương mù)
- B. 世界上不能没有尘埃 (Thế giới trên không có thể không có Bụi bặm, cát bụi)
- C. 尘埃能给人带来好处 (Bụi bặm, cát bụi có thể cho người mang lại, đem đến (lợi ích điểm tốt, lợi ích)
- D. 令人讨厌的尘埃现象 (Khiến cho, làm cho người Bụi bặm, cát bụi ghét hiện tượng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “最适合本文的题目是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 88-91), phương án B (“世界上不能没有尘埃” — Thế giới không thể thiếu bụi) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao người ta nói các công trình kiến trúc bằng gỗ cổ của Trung Quốc là “phiên bản kiến trúc của Thái Cực Quyền”? → Đáp án: Áp dụng hệ thống khung linh hoạt làm bằng gỗ làm vật liệu chính
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 92. 为什么说中国古代木结构建筑是“建筑版的太极拳”? (Tại sao người ta nói các công trình kiến trúc bằng gỗ cổ của Trung Quốc là “phiên bản kiến trúc của Thái Cực Quyền”?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Áp dụng hệ thống khung linh hoạt làm bằng gỗ làm vật liệu chính
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采用了具有自我恢复能力的全木质结构 (Áp dụng, sử dụng rồi sở hữu, có được bản thân, tự thân khôi phục, phục hồi toàn bộ, đầy đủ năng lực, khả năng kết cấu, cấu trúc)
- B. 采用了以木材为主料的柔性的框架体系 (Áp dụng, sử dụng rồi lấy, dùng Gỗ, vật liệu lấy làm chủ yếu, chủ yếu là nguyên liệu, vật liệu khung, sườn tính, tính chất (hậu tố) hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh)
- C. 中国古代木建筑由台基、梁架、屋顶构成 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa kiến trúc, công trình kiến trúc do, bởi chiếc, cỗ Lương (họ Lương chiếc, cái (máy bay nhà, căn phòng đỉnh, chóp đỉnh cấu thành, tạo thành)
- D. 船型建筑能够避免建筑的基础被剪切破坏 (Tàu, thuyền kiểu, loại kiến trúc, công trình kiến trúc có thể, có khả năng làm được tránh, phòng tránh nền tảng, cơ sở kiến trúc, công trình kiến trúc bị cắt, bấm tỉa cắt, thái phá hoại, hủy hoại)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “为什么说中国古代木结构建筑是“建筑版的太极拳”?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-95), phương án B (“采用了以木材为主料的柔性的框架体系” — Áp dụng hệ thống khung linh hoạt làm bằng gỗ làm vật liệu chính) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Những tòa nhà hình chữ nhật được đề cập trong bài viết có lợi ích gì? → Đáp án: Mô-men xoắn giúp chống lại động đất
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 93. 文中提到矩形建筑的好处是什么? (Những tòa nhà hình chữ nhật được đề cập trong bài viết có lợi ích gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Mô-men xoắn giúp chống lại động đất
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增强建筑房屋的耐用性 (Tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh kiến trúc, công trình kiến trúc bền, bền bỉ dùng được lâu nhà cửa, nhà ở tính, tính chất (hậu tố))
- B. 提高整体构架的稳定性 (Nâng cao, cải thiện tổng thể, toàn thể ổn định, vững vàng chiếc, cái (máy bay tính, tính chất (hậu tố))
- C. 有利于抵抗地震的扭矩 (Có lợi cho, thuận lợi cho chống cự, kháng cự vặn, xoay động đất, địa chấn)
- D. 减少地震对建筑的冲击 (Giảm bớt, cắt giảm động đất, địa chấn đối với tác động, va chạm kiến trúc, công trình kiến trúc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中提到矩形建筑的好处是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-95), phương án C (“有利于抵抗地震的扭矩” — Mô-men xoắn giúp chống lại động đất) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Thiết kế nào thường được sử dụng cho dầm của các tòa nhà cổ Trung Quốc? → Đáp án: Kết cấu dầm nâng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 94. 中国古代建筑的梁架一般采用什么设计? (Thiết kế nào thường được sử dụng cho dầm của các tòa nhà cổ Trung Quốc?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Kết cấu dầm nâng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变形式设计 (Biến dạng, biến hình kiểu, dạng thiết kế, quy hoạch)
- B. 圆顶型设计 (Tròn, hình tròn đỉnh, chóp đỉnh kiểu, loại thiết kế, quy hoạch)
- C. 抬梁式构造 (Nâng lên, khiêng Lương (họ Lương kiểu, dạng cấu tạo, kết cấu)
- D. 垂直式构造 (Thẳng đứng, vuông góc kiểu, dạng cấu tạo, kết cấu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “中国古代建筑的梁架一般采用什么设计?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-95), phương án C (“抬梁式构造” — Kết cấu dầm nâng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều nào sau đây không đúng với bài viết? → Đáp án: Cấu trúc khung có độ đàn hồi đáng kể và khả năng tự phục hồi nhất định
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 95. 下列哪项不符合文章内容? (Điều nào sau đây không đúng với bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Cấu trúc khung có độ đàn hồi đáng kể và khả năng tự phục hồi nhất định
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 框架结构具有相当的弹性和一定程度的自我恢复能力 (Khung, sườn kết cấu, cấu trúc sở hữu, có được độ đàn hồi, tính linh hoạt khá là, tương đối và nhất định, chắc chắn bản thân, tự thân mức độ, trình độ khôi phục, phục hồi năng lực, khả năng)
- B. 样卯在地震载荷下能够通过变形吸收一定的地震能量 (Hình mẫu, kiểu dáng ở động đất, địa chấn hoa sen, hoa súng dưới có thể, có khả năng làm được thông qua, nhờ có biến dạng, biến hình hấp thu, hấp thụ động đất, địa chấn nhất định, chắc chắn năng lượng)
- C. 大屋顶的设计大大增加了屋顶乃至整个构架的整体性 (To, lớn nhà, căn phòng thiết kế, quy hoạch đỉnh, chóp đỉnh vô cùng, hết sức tăng lên, gia tăng rồi nhà, căn phòng đỉnh, chóp đỉnh đến, tới toàn bộ, tất cả tổng thể, toàn thể chiếc, cái (máy bay tính, tính chất (hậu tố))
- D. 中国传统木建筑的柔性结构超越了当代钢架建筑结构 (Trung Quốc truyền thống kiến trúc, công trình kiến trúc tính, tính chất (hậu tố) kết cấu, cấu trúc vượt qua, vượt lên trên rồi đương đại, thời nay thép, thép hợp kim kim loại thép chiếc, cái (máy bay kiến trúc, công trình kiến trúc kết cấu, cấu trúc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下列哪项不符合文章内容?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-95), phương án A (“框架结构具有相当的弹性和一定程度的自我恢复能力” — Cấu trúc khung có độ đàn hồi đáng kể và khả năng tự phục hồi nhất định) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Trong bài, độ chậm của mặt đất được so sánh với bộ phận nào của quả trứng? → Đáp án: chất đạm
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 96. 文中把地慢比做鸡蛋的哪个部分? (Trong bài, độ chậm của mặt đất được so sánh với bộ phận nào của quả trứng?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): chất đạm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蛋壳 (Trứng (gia cầm), quả trứng)
- B. 蛋白 (trứng (gia cầm), quả trứng trắng)
- C. 蛋黄 (trứng (gia cầm), quả trứng màu vàng)
- D. 蛋皮 (da (người, động vật) trứng (gia cầm), quả trứng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “文中把地慢比做鸡蛋的哪个部分?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 96-100), phương án B (“蛋白” — chất đạm) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Động đất thường xảy ra ở khu vực nào? → Đáp án: lớp vỏ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 97. 地震一般发生在哪个部分? (Động đất thường xảy ra ở khu vực nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): lớp vỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地核 (một cách (trợ từ trạng ngữ) hạt nhân, nguyên tử hạt nhân)
- B. 地慢 (một cách (trợ từ trạng ngữ) chậm)
- C. 地壳
- D. 地表 (một cách (trợ từ trạng ngữ) đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “地震一般发生在哪个部分?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 96-100), phương án C (“地壳” — lớp vỏ) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Phần nguồn động đất hướng thẳng xuống mặt đất gọi là gì? → Đáp án: tâm chấn
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 98. 震源正对地面部分称为什么? (Phần nguồn động đất hướng thẳng xuống mặt đất gọi là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): tâm chấn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 震中 (Trong, ở giữa)
- B. 震动 (Chuyển động, cử động)
- C. 震源 (Mùa xuân)
- D. 震心 (Tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “震源正对地面部分称为什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 96-100), phương án A (“震中” — tâm chấn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Loại động đất nào có sức tàn phá mạnh nhất? → Đáp án: trận động đất nông
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 99. 破坏性较大的是哪种类型的地震? (Loại động đất nào có sức tàn phá mạnh nhất?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): trận động đất nông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 深源地震 (Sâu, sâu sắc mùa xuân động đất, địa chấn)
- B. 中源地震 (Trong, ở giữa mùa xuân động đất, địa chấn)
- C. 浅源地震 (Nông, cạn mùa xuân động đất, địa chấn)
- D. 横波地震 (Ngang, nằm ngang động đất, địa chấn)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “破坏性较大的是哪种类型的地震?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 96-100), phương án C (“浅源地震” — trận động đất nông) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Điều đầu tiên mọi người cảm thấy khi một trận động đất xảy ra là gì? → Đáp án: sóng dọc địa chấn
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 100. 发生地震时人们首先感觉到的是什么? (Điều đầu tiên mọi người cảm thấy khi một trận động đất xảy ra là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): sóng dọc địa chấn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地震横波 (Động đất, địa chấn ngang, nằm ngang)
- B. 左右晃动 (Khoảng chừng, xấp xỉ rung lắc, đung đưa chuyển động, cử động)
- C. 水平晃动 (Trình độ, mức độ rung lắc, đung đưa chuyển động, cử động)
- D. 地震纵波 (Động đất, địa chấn)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “发生地震时人们首先感觉到的是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 96-100), phương án D (“地震纵波” — sóng dọc địa chấn) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóm tắt văn bản thành đoạn văn khoảng 400 chữ. Bài mẫu chuẩn BLCUP: 《种妈妈》 (Mẹ trồng cây).
✓ Đáp án chuẩn 《种妈妈》
盼盼是个只有爸爸没有妈妈的小女孩。爸爸说,妈妈在盼盼不到两岁时就去了很远很远的地方,要很久很久才能回来。可是盼盼知道妈妈是嫌山里穷才离开的。不过盼盼有一张珍贵的照片,上边的妈妈亲切温柔。盼盼想妈妈时就把照片拿出来看,还常对着照片叫妈妈,希望妈妈能听见。
一转眼,盼盼上小学了。一天,老师讲了一篇名叫《种子》的课文,并说小草籽种下去会长出小草,小树苗种下去会长出大树。盼盼兴奋地问老师:“照片种下去,会长出妈妈来吗?”别人都笑她,但她回到家还是在院子里挖了个小坑,珍重地把妈妈的照片种下去,培好土,浇好水,然后祈祷妈妈快长出来。
从此,盼盼天天为照片浇水,盼着妈妈能早一天长出来。可是一天又一天过去了,春天过去了,秋天也过去了,地里长出了新庄稼,妈妈还没长出来,盼盼又着急又害怕。
这天,盼盼又坐在种妈妈的地方,流着泪呼唤着妈妈。突然,她感觉什么东西落到了脸上,热热的。抬头一看,是一个女人,那热热的是女人的眼泪。盼盼惊呆了!妈妈真的站在自己面前,张开了怀抱。远方的妈妈听到了盼盼的呼唤,终于回来了!而盼盼却固执地相信是她“种”出了妈妈!
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《种妈妈》 (Mẹ trồng cây)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《种妈妈》
盼盼是个只有爸爸没有妈妈的小女孩。爸爸说,妈妈在盼盼不到两岁时就去了很远很远的地方,要很久很久才能回来。可是盼盼知道妈妈是嫌山里穷才离开的。不过盼盼有一张珍贵的照片,上边的妈妈亲切温柔。盼盼想妈妈时就把照片拿出来看,还常对着照片叫妈妈,希望妈妈能听见。
一转眼,盼盼上小学了。一天,老师讲了一篇名叫《种子》的课文,并说小草籽种下去会长出小草,小树苗种下去会长出大树。盼盼兴奋地问老师:“照片种下去,会长出妈妈来吗?”别人都笑她,但她回到家还是在院子里挖了个小坑,珍重地把妈妈的照片种下去,培好土,浇好水,然后祈祷妈妈快长出来。
从此,盼盼天天为照片浇水,盼着妈妈能早一天长出来。可是一天又一天过去了,春天过去了,秋天也过去了,地里长出了新庄稼,妈妈还没长出来,盼盼又着急又害怕。
这天,盼盼又坐在种妈妈的地方,流着泪呼唤着妈妈。突然,她感觉什么东西落到了脸上,热热的。抬头一看,是一个女人,那热热的是女人的眼泪。盼盼惊呆了!妈妈真的站在自己面前,张开了怀抱。远方的妈妈听到了盼盼的呼唤,终于回来了!而盼盼却固执地相信是她“种”出了妈妈!
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile