Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H6-TGTL-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Báo cáo điều tra không chỉ đơn giản là vấn đề liệu chúng có được viết tốt hay không. Nếu công việc điều tra không được thực hiện tốt thì dù dùng phương pháp nào cũng không thể viết được một bản báo cáo điều tra tốt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 调查报告不是单纯写得好不好的问题,调查工作没有做好,用什么样的方法也写不出好的调查报告。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo điều tra không chỉ đơn giản là vấn đề liệu chúng có được viết tốt hay không. Nếu công việc điều tra không được thực hiện tốt thì dù dùng phương pháp nào cũng không thể viết được một bản báo cáo điều tra tốt. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写作水平高一定能写好调查报告 (Sáng tác, viết văn trình độ, mức độ cao nhất định, chắc chắn có thể viết tốt, đẹp điều tra báo cáo, bản báo cáo)
- B. 写调查报告跟调查工作没有关系 (Viết điều tra báo cáo, bản báo cáo làm việc, công việc cùng/với điều tra không có mối quan hệ)
- C. 调查报告对写作水平没什么要求 (Điều tra báo cáo, bản báo cáo đối với sáng tác, viết văn trình độ, mức độ không có gì, không sao đâu yêu cầu)
- D. 调查工作是写好调查报告的前提 (Điều tra làm việc, công việc là, phải viết tốt, đẹp điều tra tiền đề, điều kiện tiên quyết báo cáo, bản báo cáo)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (调查工作是写好调查报告的前提 — Công tác điều tra là điều kiện tiên quyết để viết được một bản báo cáo điều tra tốt) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một cô bé nằm bên cửa sổ nhìn người ta chôn chú chó cưng của mình mà lòng rất buồn. Thấy vậy, ông nội dẫn cô đến một cửa sổ khác và để cô ngắm vườn hoa hồng ngoài cửa sổ. Quả nhiên, cô bé cảm thấy tốt hơn nhiều. Ông nội nâng cằm cô lên nói: “Con ơi, con mở nhầm cửa sổ rồi.” Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个小女孩趴在窗口,看着人们埋葬她心爱的小狗,伤心不已。祖父见状,把她引到另一个窗口,让她欣赏窗外的玫瑰花园。果然,小女孩的心情好多了。祖父托起她的下巴说:“孩子,你开错了窗户。”
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cô bé nằm bên cửa sổ nhìn người ta chôn chú chó cưng của mình mà lòng rất buồn. Thấy vậy, ông nội dẫn cô đến một cửa sổ khác và để cô ngắm vườn hoa hồng ngoài cửa sổ. Quả nhiên, cô bé cảm thấy tốt hơn nhiều. Ông nội nâng cằm cô lên nói: “Con ơi, con mở nhầm cửa sổ rồi.” Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看问题的角度不同会导致心境不同 (Nhìn, xem góc độ, góc nhìn câu hỏi, vấn đề khác nhau, không giống biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tim, trái tim ranh giới, biên giới khác nhau, không giống)
- B. 环境对人的情绪状态有很大的影响 (Môi trường đối với tâm trạng, cảm xúc người trạng thái, phong độ có rất ảnh hưởng, tác động to, lớn)
- C. 人应该学会从不同角度去看待问题 (Người nên học được, nắm vững chưa từng, không bao giờ cùng, giống nhau góc độ, góc nhìn đi nhìn nhận, xem xét câu hỏi, vấn đề)
- D. 不该让孩子看到与死亡有关的场景 (Không nên, cần phải để đứa trẻ nhìn thấy, trông thấy liên quan, có liên quan tới cùng/với tử vong, cái chết bối cảnh, khung cảnh)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (环境对人的情绪状态有很大的影响 — Môi trường có tác động lớn đến trạng thái cảm xúc của con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người cho rằng rượu thuốc là rượu tốt cho sức khỏe nhưng thực tế không phải vậy. Theo các chuyên gia, rượu thuốc chủ yếu được dùng để chữa bệnh. Nó phải có giấy phép phê duyệt thuốc quốc gia, có các đặc tính cơ bản của thuốc, phải uống dưới sự giám sát của bác sĩ và được bán ở các hiệu thuốc bệnh viện hoặc hiệu thuốc thông thường. Tuy nhiên, rượu tốt cho sức khỏe chủ yếu là để bồi bổ sức khỏe và thể lực, không có tác dụng chữa bệnh. Sản phẩm không thể phát huy rõ ràng hiệu quả mà chỉ cần lấy số lô thực phẩm tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 很多人认为药酒就是保健酒,事实并非如此。专家介绍,药酒主要以治疗疾病为主,必须取得国药准字号,有药物的基本特征,必须在医生监督下饮用,在正规医院药房或药店销售。而保健酒以养生健体为主,没有治疗作用,产品上不能明确宣传其疗效,只需获得保健食品批号。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng rượu thuốc là rượu tốt cho sức khỏe nhưng thực tế không phải vậy. Theo các chuyên gia, rượu thuốc chủ yếu được dùng để chữa bệnh. Nó phải có giấy phép phê duyệt thuốc quốc gia, có các đặc tính cơ bản của thuốc, phải uống dưới sự giám sát của bác sĩ và được bán ở các hiệu thuốc bệnh viện hoặc hiệu thuốc thông thường. Tuy nhiên, rượu tốt cho sức khỏe chủ yếu là để bồi bổ sức khỏe và thể lực, không có tác dụng chữa bệnh. Sản phẩm không thể phát huy rõ ràng hiệu quả mà chỉ cần lấy số lô thực phẩm tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保健酒兼有药酒的疗效 (Bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe rượu, đồ uống có cồn kiêm giữ kiêm nhiệm có thuốc rượu, đồ uống có cồn)
- B. 保健酒只在医院内销售 (Bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe rượu, đồ uống có cồn con, chiếc — lượng từ (zhī) ở bệnh viện bên trong, nội bộ tiêu thụ, bán hàng)
- C. 药酒兼有保健酒的功效 (Thuốc rượu, đồ uống có cồn kiêm giữ kiêm nhiệm có bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe công hiệu, hiệu năng điều trị rượu, đồ uống có cồn)
- D. 药酒并不等同于保健酒 (Thuốc rượu, đồ uống có cồn và, đồng thời không chờ đợi cùng, giống nhau ở, tại bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe rượu, đồ uống có cồn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (药酒并不等同于保健酒 — Rượu thuốc không bằng rượu tốt cho sức khỏe) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trung Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng toon làm rau. Vì hương thơm đậm đà, kết cấu mềm mại và dinh dưỡng phong phú, toon, giống như vải thiều, được dùng làm cống vật trong các triều đại nhà Minh và nhà Thanh và được các quý tộc trong triều vô cùng yêu thích. Toon chứa protein, vitamin E, canxi, phốt pho, sắt và các nguyên tố khác, đứng đầu trong số các loại rau thân gỗ. Ngoài ra, rễ, vỏ và quả của Toona sinensis có thể dùng làm thuốc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 中国是唯一用香椿做蔬菜的国家。香椿因其浓郁的清香、柔嫩的质地和丰富的营养,曾与荔枝一样在明清时期作为贡品,深受宫廷贵人的喜爱。香椿中含有蛋白质、维生素E、钙、磷、铁等多种元素,居木本蔬菜之冠。此外,香椿的根、皮、果实都能人药。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc là quốc gia duy nhất sử dụng toon làm rau. Vì hương thơm đậm đà, kết cấu mềm mại và dinh dưỡng phong phú, toon, giống như vải thiều, được dùng làm cống vật trong các triều đại nhà Minh và nhà Thanh và được các quý tộc trong triều vô cùng yêu thích. Toon chứa protein, vitamin E, canxi, phốt pho, sắt và các nguyên tố khác, đứng đầu trong số các loại rau thân gỗ. Ngoài ra, rễ, vỏ và quả của Toona sinensis có thể dùng làm thuốc. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可食用的香椿具有医用价值 (Có thể Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thơm, nén hương sử dụng cha sở hữu, có được thầy thuốc, chữa bệnh sử dụng giá trị)
- B. 香椿蛋白质含量超其他蔬菜 (Thơm, nén hương cha chất đạm, protein hàm lượng, nồng độ thành phần siêu, vượt bậc khác, những cái khác rau củ, rau xanh)
- C. 只有中国的香椿才能做蔬菜 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) thơm, nén hương Trung Quốc cha tài năng, năng lực làm, chế tạo rau củ, rau xanh)
- D. 香椿在明清时期被宫廷发现 (Thơm, nén hương cha ở Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử bị cung đình, hoàng cung triều đình phong kiến phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (可食用的香椿具有医用价值 — Toon ăn được có giá trị y học) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Theo hồ sơ y tế, tỷ lệ mắc bệnh ung thư trên toàn cầu trong nửa sau thế kỷ 20 tăng gần 10 lần so với nửa đầu, khiến nó trở thành kẻ giết người số một đe dọa tính mạng con người. Điều này cho thấy sự mất cân bằng sinh thái toàn cầu do sự phát triển kinh tế nhanh chóng được đánh dấu bằng công nghệ cao trong nửa sau thế kỷ 20 là nguyên nhân quan trọng gây ra bệnh ung thư. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 根据医学资料记载,全球癌症的发病率20世纪下半叶比上半叶增加了近10倍,成为威胁人类生命的第一杀手。这说明,20世纪下半叶以高科技为标志的经济迅猛发展所造成的全球性生态失衡是诱发癌症的重要原因。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo hồ sơ y tế, tỷ lệ mắc bệnh ung thư trên toàn cầu trong nửa sau thế kỷ 20 tăng gần 10 lần so với nửa đầu, khiến nó trở thành kẻ giết người số một đe dọa tính mạng con người. Điều này cho thấy sự mất cân bằng sinh thái toàn cầu do sự phát triển kinh tế nhanh chóng được đánh dấu bằng công nghệ cao trong nửa sau thế kỷ 20 là nguyên nhân quan trọng gây ra bệnh ung thư. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 癌症成为导致人类死亡的唯一病因 (Bệnh ung thư, chứng ung thư trở thành, biến thành dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) loài người, nhân loại duy nhất tử vong, cái chết bệnh, bệnh tật bởi vì, do vì)
- B. 经济的迅猛发展诱发了癌症的发生 (Kinh tế mạnh mẽ, dữ dội phát triển gửi, phát ra rồi xảy ra, phát sinh bệnh ung thư, chứng ung thư)
- C. 高科技水平越高,癌症发病率越高 (Công nghệ cao, kỹ thuật cao tân tiến trình độ, mức độ càng... càng... (越...越...) cao bệnh ung thư, chứng ung thư phát bệnh, khởi phát bệnh càng... càng... (越...越...) cao)
- D. 癌症的发生与全球性生态失衡有关 (Xảy ra, phát sinh bệnh ung thư, chứng ung thư và, cùng với toàn cầu, toàn thế giới tính, tính chất (hậu tố) sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên mất cân đối liên quan, có liên quan tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (癌症的发生与全球性生态失衡有关 — Sự xuất hiện của bệnh ung thư có liên quan đến mất cân bằng sinh thái toàn cầu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiết kiệm là cơ sở nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, nhưng tốc độ tăng trưởng tiết kiệm tối đa không có nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế tối ưu. Chỉ có tốc độ tăng trưởng tiết kiệm vừa phải mới có thể dễ dàng mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 储蓄是经济增长的资源基础,但最大限度的储蓄增长率绝不是最优的经济增长率,只有适度的储蓄增长率才容易带来较大的经济增长率。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiết kiệm là cơ sở nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, nhưng tốc độ tăng trưởng tiết kiệm tối đa không có nghĩa là tốc độ tăng trưởng kinh tế tối ưu. Chỉ có tốc độ tăng trưởng tiết kiệm vừa phải mới có thể dễ dàng mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế lớn hơn. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度 (Vô hạn, không có giới hạn tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm độ (nhiệt độ, góc tăng trưởng, mở mang biết ảnh hưởng, tác động tăng trưởng, mở mang kinh tế tốc độ, vận tốc)
- B. 储蓄的增长速度越快,经济增长速度越慢 (Tăng trưởng, mở mang tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm tốc độ, vận tốc càng... càng... (越...越...) nhanh, mau kinh tế tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc càng... càng... (越...越...) chậm)
- C. 储蓄的无限度增长会促进经济的增长速度 (Vô hạn, không có giới hạn tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm độ (nhiệt độ, góc tăng trưởng, mở mang biết thúc đẩy, xúc tiến tăng trưởng, mở mang kinh tế tốc độ, vận tốc)
- D. 经济增长速度会随着储蓄增长速度而加快 (Kinh tế tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc biết cùng với, đi cùng với tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm tăng trưởng, mở mang tốc độ, vận tốc mà, nhưng đẩy nhanh, tăng tốc)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (储蓄的无限度增长会影响经济的增长速度 — Sự tăng trưởng không giới hạn của tiết kiệm sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người hướng nội có thể không kết bạn nhiều nhưng họ có những thế mạnh trong công việc mà người hướng ngoại không thể sánh bằng. So với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát hoạt động tích cực hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ và không thích trò chuyện về những chủ đề khác. Họ có nhiều khả năng tập trung hơn vào việc hướng tới mục tiêu, do đó khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 内向的人也许结交不是很广泛,但他们在工作上却有着外向的人无法企及的长处。与外向的人相比,内向害羞的人在处理视觉信息时,其大脑某些区域更加活跃;同时,在作决策时,他们愿意花大量时间思考,不喜欢闲扯其他话题,更能专心致志地奔着一个目标努力,因此他们成功的概率也相应增加。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Người hướng nội có thể không kết bạn nhiều nhưng họ có những thế mạnh trong công việc mà người hướng ngoại không thể sánh bằng. So với người hướng ngoại, người hướng nội và người nhút nhát hoạt động tích cực hơn ở một số khu vực nhất định của não khi xử lý thông tin thị giác. Đồng thời, khi đưa ra quyết định, họ sẵn sàng dành nhiều thời gian để suy nghĩ và không thích trò chuyện về những chủ đề khác. Họ có nhiều khả năng tập trung hơn vào việc hướng tới mục tiêu, do đó khả năng thành công của họ cũng tăng theo. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格内向对工作不利 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính đối với làm việc, công việc bất lợi, không có lợi)
- B. 性格内向者更易成功 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn thành công)
- C. 性格内向者不善表达 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không biểu đạt, bày tỏ)
- D. 性格内向者更有智慧 (Tính cách, tính tình hướng nội, trầm tính người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn có trí tuệ, sự thông thái)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (性格内向者更易成功 — Người hướng nội có nhiều khả năng thành công hơn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong quá trình phát triển của trẻ, một mặt chúng tiếp tục cao lên, mặt khác nhãn cầu của chúng cũng tiếp tục phát triển. Nếu chế độ ăn uống không hợp lý, ăn quá nhiều thịt và quá ít vitamin, rau củ có thể gây cận thị. Mối quan hệ giữa mắt và vitamin rất chặt chẽ. Tầm nhìn của chúng ta về các vật thể là một quá trình quang hóa và chất cảm quang rhodopsin cần có trong quá trình quang hóa này là một dẫn xuất của vitamin A. Nếu một người thiếu vitamin A, người đó sẽ bị quáng gà. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 孩子在发育过程中,一方面个子不断长高,一方面眼球也在不断长大。如果饮食搭配不合理,肉吃得过多,而维生素、蔬菜摄入过少,就可能诱发近视。眼睛和维生素的关系非常密切,我们看物像是一个光化学过程,而这个光化学过程中所需的感光物质视紫红质,正是维生素A的一种衍生物。如果缺乏维生素A,人就会出现夜盲症。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình phát triển của trẻ, một mặt chúng tiếp tục cao lên, mặt khác nhãn cầu của chúng cũng tiếp tục phát triển. Nếu chế độ ăn uống không hợp lý, ăn quá nhiều thịt và quá ít vitamin, rau củ có thể gây cận thị. Mối quan hệ giữa mắt và vitamin rất chặt chẽ. Tầm nhìn của chúng ta về các vật thể là một quá trình quang hóa và chất cảm quang rhodopsin cần có trong quá trình quang hóa này là một dẫn xuất của vitamin A. Nếu một người thiếu vitamin A, người đó sẽ bị quáng gà. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 易出现近视 (Xuất hiện, hiện ra cận thị)
- B. 孩子食用维生素可预防近视发生 (Đứa trẻ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng vitamin, sinh tố thiết yếu có thể phòng ngừa, đề phòng cận thị xảy ra, phát sinh)
- C. 孩子缺乏维生素 (Đứa trẻ thiếu thốn, thiếu hụt vitamin, sinh tố thiết yếu)
- D. 肉类食物食用过多易诱发近视 (Thịt (thực phẩm) loại, loài thức ăn, thực phẩm Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng đã từng nhiều gửi, phát ra cận thị)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (孩子食用维生素可预防近视发生 — Trẻ uống vitamin có thể ngừa cận thị) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời tiết mùa xuân thất thường, thường xuyên có gió và mưa nên hãy nhớ chuẩn bị đầy đủ quần áo và mang theo áo mưa khi ra ngoài du xuân. Những người có tiền sử dị ứng nên cố gắng tránh những nơi có hoa để tránh dị ứng phấn hoa. Để tránh gắng sức quá mức, đặc biệt là người trung niên và người già mắc bệnh mãn tính nên làm những gì có thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 春天气候变化无常,时风时雨,外出春游时一定要备足衣服、携带雨具。有过敏病史的人,要尽量回避有花之处,预防花粉过敏。要避免过度劳累,特别是患有慢性疾病的中老年人,更应量力而行。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết mùa xuân thất thường, thường xuyên có gió và mưa nên hãy nhớ chuẩn bị đầy đủ quần áo và mang theo áo mưa khi ra ngoài du xuân. Những người có tiền sử dị ứng nên cố gắng tránh những nơi có hoa để tránh dị ứng phấn hoa. Để tránh gắng sức quá mức, đặc biệt là người trung niên và người già mắc bệnh mãn tính nên làm những gì có thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外出春游时应注意个人卫生保健 (Đi ra ngoài, đi công tác xa mùa xuân bơi (lội) thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý cá nhân vệ sinh, y tế vệ sinh bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe)
- B. 患有慢性疾病的人春季不宜外出 (Mắc phải, mắc chứng bệnh bị bệnh mãn tính, kinh niên (bệnh tật) người bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm mùa xuân, vụ mùa xuân không nên, không thích hợp đi ra ngoài, đi công tác xa)
- C. 气候变化无常人容易产生疲劳感 (Khí hậu thay đổi, biến đổi không, không có (vô) người thường, người bình thường dễ dàng, thuận lợi sinh ra, nảy sinh mệt mỏi, mỏi mệt cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 花粉过敏的人春季不宜外出旅游 (Hoa bột, phấn người dị ứng, mẫn cảm mùa xuân, vụ mùa xuân không nên, không thích hợp đi ra ngoài, đi công tác xa du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án A (外出春游时应注意个人卫生保健 — Chú ý vệ sinh cá nhân khi đi chơi xuân) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi một người hoạt động, nhịp tim tăng lên, sức co bóp của cơ tim tăng lên và lưu lượng máu tăng lên; Khi một người nghỉ ngơi, trái tim cũng ở trạng thái nghỉ ngơi. Nếu bạn ngủ lâu sẽ làm rối loạn nhịp tim hoạt động và nghỉ ngơi. Khi trái tim nghỉ ngơi và nghỉ ngơi nhiều lần, cuối cùng nó sẽ trở nên yếu đi khi co bóp. Vận động một chút, tim đập nhanh hơn, mệt mỏi, toàn thân suy nhược nên phải nằm xuống, tạo thành một vòng luẩn quẩn dẫn đến suy nhược cơ thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 当人活动时,心跳加快,心肌收缩力增强,血流量增加;当人休息时,心脏也同样处于休息状态。如果长时间地睡眠,就会破坏心脏活动和休息的规律。心脏一歇再歇,最终会收缩乏力,稍一活动便心跳不已、疲倦不堪、全身乏力,因此只好躺下,形成恶性循环,导致身体衰弱。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một người hoạt động, nhịp tim tăng lên, sức co bóp của cơ tim tăng lên và lưu lượng máu tăng lên; Khi một người nghỉ ngơi, trái tim cũng ở trạng thái nghỉ ngơi. Nếu bạn ngủ lâu sẽ làm rối loạn nhịp tim hoạt động và nghỉ ngơi. Khi trái tim nghỉ ngơi và nghỉ ngơi nhiều lần, cuối cùng nó sẽ trở nên yếu đi khi co bóp. Vận động một chút, tim đập nhanh hơn, mệt mỏi, toàn thân suy nhược nên phải nằm xuống, tạo thành một vòng luẩn quẩn dẫn đến suy nhược cơ thể. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心脏同样也需要休息 (Trái tim, tim tương tự, giống nhau cũng cần, đòi hỏi nghỉ ngơi)
- B. 运动会导致心脏衰弱 (Đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trái tim, tim yếu, suy yếu)
- C. 睡觉太多使身体衰弱 (Ngủ quá nhiều khiến cho, làm cho cơ thể, sức khỏe yếu, suy yếu)
- D. 心脏活动会影响睡眠 (Trái tim, tim hoạt động, sự kiện biết ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (睡觉太多使身体衰弱 — Ngủ quá nhiều khiến cơ thể suy nhược) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lối sống truyền thống của người Trung Quốc là có một gia đình đông con cháu, điều này khiến những người già phương Tây phải ghen tị. Văn hóa Nho giáo chủ trương “cha mẹ còn ở đây, chớ đi xa”. Các bậc cha mẹ ở vùng nghèo coi việc sinh con trai là đảm bảo cho việc nghỉ hưu của họ. Một số người phương Tây tin rằng nuôi dưỡng con cái là trách nhiệm xã hội hơn là sự hy sinh bản thân. Phần thưởng dành cho con cái không phải là báo đáp công ơn cha mẹ mà là sự nỗ lực phấn đấu để bản thân trở nên tài năng. Mặc dù các nước phương Tây có hệ thống phúc lợi xã hội tương đối hoàn thiện để bảo vệ cuộc sống hàng ngày của người cao tuổi nhưng người cao tuổi lại thiếu giao tiếp tình cảm với con cháu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 中国人传统的生活方式是子孙满堂,这一点令西方老年人很羡慕。儒家文化提倡“父母在,不远游”,贫困地区的父母更是把生男孩当做自己养老的保障。而有些西方人则认为,培养孩子是一种社会责任而不是自我牺牲,孩子的回报不是反哺父母,而是努力使自己成才。尽管西方国家有较为完善的社会福利制度来保障老年人的日常生活,但老年人在情感上与后代缺少交流。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Lối sống truyền thống của người Trung Quốc là có một gia đình đông con cháu, điều này khiến những người già phương Tây phải ghen tị. Văn hóa Nho giáo chủ trương “cha mẹ còn ở đây, chớ đi xa”. Các bậc cha mẹ ở vùng nghèo coi việc sinh con trai là đảm bảo cho việc nghỉ hưu của họ. Một số người phương Tây tin rằng nuôi dưỡng con cái là trách nhiệm xã hội hơn là sự hy sinh bản thân. Phần thưởng dành cho con cái không phải là báo đáp công ơn cha mẹ mà là sự nỗ lực phấn đấu để bản thân trở nên tài năng. Mặc dù các nước phương Tây có hệ thống phúc lợi xã hội tương đối hoàn thiện để bảo vệ cuộc sống hàng ngày của người cao tuổi nhưng người cao tuổi lại thiếu giao tiếp tình cảm với con cháu. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一般西方老人更羡慕中国人的生活方式 (Bình thường, thông thường phương Tây, các nước phương Tây người già, người cao tuổi hơn ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) Trung Quốc cuộc sống, sinh hoạt người phương thức, cách thức)
- B. 中西方文化差异造成对待子女态度不同 (Trong, ở giữa phương Tây, các nước phương Tây văn hóa sự sai biệt, khác biệt gây nên, tạo thành đối đãi, đối xử con cái, con trai con gái thái độ, quan điểm khác nhau, không giống)
- C. 中国的社会福利制度还需要进一步完善 (Xã hội Trung Quốc phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội chế độ, thể chế vẫn cần, đòi hỏi tiến thêm một bước, sâu hơn nữa hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- D. 贫困地区的父母重男轻女观念还很严重 (Nghèo khó, nghèo đói cha mẹ, phụ mẫu khu vực, vùng nặng, quan trọng nam, nam giới nhẹ, nhẹ nhàng nữ, phụ nữ quan niệm, tư tưởng vẫn rất nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (中西方文化差异造成对待子女态度不同 — Sự khác biệt trong văn hóa Trung Quốc và phương Tây dẫn đến thái độ khác nhau đối với trẻ em) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nói chung, số tiền gửi mà ngân hàng nhận được quyết định khả năng cho vay của ngân hàng đó, nhưng có một thực tế rõ ràng là nhiều khi số tiền cho vay của ngân hàng sẽ vượt quá số tiền gửi mà ngân hàng nhận được. Nếu số lượng các khoản vay như vậy vượt quá nhiều sẽ gây ra lạm phát. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一般来说,银行获得的存款量决定了银行的贷款能力,但是在许多时候,银行的贷款数量会超出它所获得的存款数量,这是一个众所周知的事实。如果这种贷款的数量超出过多,就会造成通货膨胀。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, số tiền gửi mà ngân hàng nhận được quyết định khả năng cho vay của ngân hàng đó, nhưng có một thực tế rõ ràng là nhiều khi số tiền cho vay của ngân hàng sẽ vượt quá số tiền gửi mà ngân hàng nhận được. Nếu số lượng các khoản vay như vậy vượt quá nhiều sẽ gây ra lạm phát. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行贷款客户越多,存款量就越多 (Ngân hàng khoản vay, tiền vay khách hàng, đối tác khách hàng càng... càng... (越...越...) nhiều tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng số lượng, chất lượng thì, liền càng... càng... (越...越...) nhiều)
- B. 存款量少于贷款量会出现通货膨胀 (Tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng số lượng, chất lượng ít, thiếu ở, tại khoản vay, tiền vay số lượng, chất lượng biết xuất hiện, hiện ra tiền tệ lưu thông)
- C. 存款人所得利益随贷款额度而 (Tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng người ngôi, tòa (trường học lợi ích, quyền lợi theo, tùy theo khoản vay, tiền vay độ (nhiệt độ, góc mà, nhưng)
- D. 银行存款客户越多,贷款量就越多 (Ngân hàng tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng khách hàng, đối tác khách hàng càng... càng... (越...越...) nhiều khoản vay, tiền vay số lượng, chất lượng thì, liền càng... càng... (越...越...) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (存款量少于贷款量会出现通货膨胀 — Nếu số tiền gửi ít hơn số tiền cho vay sẽ xảy ra lạm phát) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thông thường say độ cao là do thiếu oxy trong không khí ở độ cao lớn và các triệu chứng biến mất nhanh chóng khi tình trạng thiếu oxy thay đổi. Bởi vì các triệu chứng tắc nghẽn mạch máu não cấp tính kèm theo tình trạng thiếu oxy não tương tự như bệnh say độ cao nên bệnh này có thể đe dọa tính mạng ở độ cao. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 通常的高山反应是由高海拔地区空气中缺氧造成的,当缺氧条件改变时,症状会很快消失。由于具有脑缺氧病征的急性脑血管梗阻的症状与高山反应类似,所以,在高海拔地区,这种病会危及生命。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông thường say độ cao là do thiếu oxy trong không khí ở độ cao lớn và các triệu chứng biến mất nhanh chóng khi tình trạng thiếu oxy thay đổi. Bởi vì các triệu chứng tắc nghẽn mạch máu não cấp tính kèm theo tình trạng thiếu oxy não tương tự như bệnh say độ cao nên bệnh này có thể đe dọa tính mạng ở độ cao. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高山反应和急性脑血管梗阻都是由缺氧所引起的 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen phản ứng (hóa học, cơ thể và cấp tính (y học: jíxìngbìng) mạch máu, huyết quản đều là, phải do, bởi thiếu, khuyết ngôi, tòa (trường học gây ra, khơi gợi)
- B. 高海拔地区空气中氧气的含量比平原地区高得多 (Cao độ cao so với mặt nước biển, cao độ khu vực, vùng không khí trong, ở giữa hàm lượng, nồng độ thành phần khí oxy, oxy sinh tồn so với đồng bằng, bình nguyên khu vực, vùng cao nhiều)
- C. 高海拔地区缺少医治急性脑血管梗阻病人的条件 (Cao độ cao so với mặt nước biển, cao độ khu vực, vùng thiếu thốn, thiếu hụt thầy thuốc, chữa bệnh chữa trị, trị bệnh cấp tính (y học: jíxìngbìng) mạch máu, huyết quản điều kiện, tiêu chuẩn bệnh nhân, người bệnh)
- D. 高山反应如不及时吸氧则易诱发急性脑血管梗阻 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen phản ứng (hóa học, cơ thể như, tựa như không kịp thời, đúng lúc hút, hít vào thì, lại gửi, phát ra cấp tính (y học: jíxìngbìng) mạch máu, huyết quản)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án C (高海拔地区缺少医治急性脑血管梗阻病人的条件 — Vùng cao thiếu điều kiện điều trị bệnh nhân tắc mạch não cấp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dự báo thời tiết có liên quan mật thiết đến sản xuất và đời sống của con người. Dự báo thời tiết chính xác giúp mọi người có nhiều khả năng đạt được kết quả hoạt động của mình hơn; tuy nhiên, đôi khi dự báo thời tiết không chính xác có thể gây ra những thiệt hại khôn lường cho sinh hoạt thường ngày của con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 天气预报与人们的生产生活息息相关。准确的天气预报使人们实现活动结果的可能性比较大;而天气预报也有不准的时候,弄不好就会给人们的正常活动带来不可估量的损失。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết có liên quan mật thiết đến sản xuất và đời sống của con người. Dự báo thời tiết chính xác giúp mọi người có nhiều khả năng đạt được kết quả hoạt động của mình hơn; tuy nhiên, đôi khi dự báo thời tiết không chính xác có thể gây ra những thiệt hại khôn lường cho sinh hoạt thường ngày của con người. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们在生产生活中不能完全信天气预报 (Mọi người, con người trong xã hội ở sản xuất, chế tạo cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa không có thể hoàn toàn, trọn vẹn thư, lá thư thời tiết dự báo, tin dự báo)
- B. 准确的天气预报对人们生产生活很重要 (Thời tiết chuẩn xác, chính xác dự báo, tin dự báo đối với mọi người, con người trong xã hội sản xuất, chế tạo cuộc sống, sinh hoạt rất quan trọng)
- C. 人们由于过于依赖天气预报而遭受损失 (Mọi người, con người trong xã hội do, bởi vì quá đỗi, quá mức ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài thời tiết dự báo, tin dự báo mà, nhưng chịu đựng, gánh chịu (tổn thất tổn thất, thiệt hại)
- D. 天气预报准确的时候比不准确的时候多 (Thời tiết dự báo, tin dự báo lúc, khi chuẩn xác, chính xác so với không cho phép, cấm lúc, khi nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án B (准确的天气预报对人们生产生活很重要 — Dự báo thời tiết chính xác có ý nghĩa rất quan trọng đối với sản xuất và đời sống con người) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng những trải nghiệm được lưu giữ trong não sau khi được ghi nhớ sẽ giảm dần theo thời gian. Quá trình phân rã này diễn ra đặc biệt nhanh chóng trong thời gian ngắn sau khi học, nhưng sau khoảng thời gian dài hơn, mặc dù lượng dữ liệu được lưu giữ trong trí nhớ giảm đi nhưng quá trình quên lại diễn ra chậm hơn nhiều so với trước đây. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 实验证明,记忆后在大脑中保留的经验随时间的推移而逐渐衰减。这种衰减在学习后的短时间内特别迅速,但经过较长时间的间隔后,虽然在记忆中保留的数量减少了,但遗忘进程却比以前要缓慢得多。
问:请选出与所听内容一致的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng những trải nghiệm được lưu giữ trong não sau khi được ghi nhớ sẽ giảm dần theo thời gian. Quá trình phân rã này diễn ra đặc biệt nhanh chóng trong thời gian ngắn sau khi học, nhưng sau khoảng thời gian dài hơn, mặc dù lượng dữ liệu được lưu giữ trong trí nhớ giảm đi nhưng quá trình quên lại diễn ra chậm hơn nhiều so với trước đây. Câu hỏi: Vui lòng chọn một trong những phù hợp với những gì bạn nghe được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记忆衰减遵循先慢后快的规律 (Trí nhớ, ký ức giảm, trừ tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật trước, trước tiên trước hết chậm sau quy luật, nề nếp nhanh, mau)
- B. 短时间内不断重复可克服遗忘 (Ngắn (chiều dài, thời gian) thời gian bên trong, nội bộ không ngừng, liên tục lặp lại, trùng lặp có thể khắc phục, vượt qua (khó khăn quên, lãng quên)
- C. 随时间推移大脑不会保留记忆 (Bất cứ lúc nào, mọi lúc giữa, không gian đẩy di chuyển, dời chuyển bộ não, đại não không biết giữ lại, bảo lưu trí nhớ, ký ức)
- D. 长时间内多次重复可克服遗忘 (Dài, lâu dài thời gian bên trong, nội bộ nhiều lần, nhiều phen lặp lại, trùng lặp có thể khắc phục, vượt qua (khó khăn quên, lãng quên)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (请选出与所听内容一致的一项。). Phương án D (长时间内多次重复可克服遗忘 — Lặp đi lặp lại nhiều lần trong thời gian dài sẽ khắc phục tình trạng quên) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều quan trọng nhất để doanh nghiệp gia đình phát triển là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
问:男的认为家族企业要发展,最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều quan trọng nhất để doanh nghiệp gia đình phát triển là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 志同道合善于用人 (Cùng chí hướng, cùng lý tưởng giỏi về, khéo về sử dụng người)
- B. 发展及管理的眼光 (Phát triển và, cùng với ánh mắt quản lý)
- C. 安置亲信担任要职 (Bố trí, sắp xếp thân, ruột thịt thư, lá thư đảm nhiệm, giữ chức vụ cần)
- D. 以大局为重不排外 (Lấy, dùng đại cục, toàn cục vì, để nặng, quan trọng không xếp hàng bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为家族企业要发展,最重要的是什么?). Phương án B (发展及管理的眼光 — Quan điểm phát triển và quản lý) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ vấn đề lớn nhất của việc kinh doanh gia đình là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
问:男的认为家族企业最大的问题是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ vấn đề lớn nhất của việc kinh doanh gia đình là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺乏各方面的人才 (Thiếu thốn, thiếu hụt các, mỗi nhân tài, người tài phương diện, khía cạnh)
- B. 以老板利益为中心 (Lấy, dùng ông chủ, chủ doanh nghiệp lợi ích, quyền lợi vì, để trung tâm, trọng tâm)
- C. 各自为政难以决策 (Mỗi người, ai nấy vì, để Chính trị, chính quyền khó mà, khó lòng ra quyết sách, quyết sách chiến lược)
- D. 企业利益难以分配 (Doanh nghiệp, công ty lợi ích, quyền lợi khó mà, khó lòng phân bổ, phân phối)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为家族企业最大的问题是什么?). Phương án B (以老板利益为中心 — Tập trung vào lợi ích của sếp) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Nam giới nghĩ điều gì sẽ hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp cổ phần?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
问:男的认为什么会制约股份制企业的发展?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Nam giới nghĩ điều gì sẽ hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp cổ phần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意见分歧 (bất đồng, phân kỳ ý kiến, quan điểm)
- B. 人才不足 (không đủ, thiếu thốn nhân tài, người tài)
- C. 机构庞大 (cơ quan, tổ chức khổng lồ, đồ sộ)
- D. 斤斤计较 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g) so đo, tính toán chi li)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么会制约股份制企业的发展?). Phương án A (意见分歧 — sự khác biệt về quan điểm) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Về lợi ích của doanh nghiệp gia đình, điều nào sau đây không được đề cập?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
问:关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Về lợi ích của doanh nghiệp gia đình, điều nào sau đây không được đề cập?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主人翁意识强 (Chủ nhân, người làm chủ ý thức, nhận thức mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 用人成本较低 (Sử dụng người giá thành, chi phí sản xuất khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- C. 忠诚凝聚力强 (Trung thành, tận trung một lòng son sắt ngưng tụ, hội tụ sức, sức lực mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 方向准决策快 (Phương hướng, chiều hướng chuẩn, chuẩn xác ra quyết sách, quyết sách chiến lược nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (关于家族企业的优势,下列哪项没有提到?). Phương án D (方向准决策快 — Định hướng chính xác và ra quyết định nhanh chóng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ đâu là yếu tố quan trọng hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp gia đình?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为家族企业的掌门人,你觉得家族企业是好还是不好呢?男:我觉得不能完全用好与不好的观念去评判,一般情况下要想找几个不是一个家族的人志同道合做一番大事业很难。主要是因为每个人心里的排外心理、小算盘心理、担心利益分配不均等问题。现在很多家族企业对外挂名股份,其内在也是家族企业。家族企业的关键是发展及管理的眼光,要跟上外面现代企业的发展,要用一套灵活管用的制度去发展、去用人。这样,家族企业才有可能越做越好。家族企业最大的问题在于老板会不顾一切地以自己的利益为中心,从而去安置很多的亲信。这么做的出发点是对的,但有一点必须做好,就是这个家族的管理人要有才有德,企业需要的不再是所谓的亲信“卧底”,而是一个真正能担起重任的人。这一点不能平衡把握的话,家族企业的发展会很受制约。女:家族企业的优点主要有哪些方面呢?男:因为老板相信家族亲信,所以就可以放心地让亲信去做事。有一句话叫“用人不疑,疑人不用”,如果老板用得好的话,用对了一个亲属是一件很好的事。老板可以留出更多的时间去处理重要的事、决策上的事。如果亲属以自己家族拥有这个企业而自豪的话,他们更不会对报酬斤斤计较,而且会更加敬业,更加忠诚于企业。这也是一个企业巨大的财富。家族企业在企业发展大方向上更容易做到有机会就夺取,不用像合资或股份制企业那样要商量,要开会征求众人的意见,因为有时意见的分歧是对企业发展最大的制约。家族企业则不一样,如果老板看准了一个发展方向,他可以就像战场上的将军总指挥,马上付诸行动。抓住机会,有时就是抓住了财富,赢得了胜利。女:凡事有一利就有一弊,家族企业的缺点主要有哪些方面?男:亲信中的人才能力与素质是很受限制的。选人的范围缩小,创造的价值也会缩小,人才资源的不足将成为影响家族企业发展的最大问题。此外,亲信太多的家族企业会让亲信管理人滋生自负心理,认为自己是小团体的主人,更多沉浸在别人的赞美和认同中,不会用发展的眼光去改变不足,不会主动创新,这都有碍企业的发展。在发展的策略方针上,家族企业也容易出现老板的思想就是圣旨、不能广纳贤言的现象,以致造成决策上的失误。
问:男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là người đứng đầu doanh nghiệp gia đình, bạn nghĩ doanh nghiệp gia đình tốt hay xấu? Nam: Tôi không nghĩ chúng ta có thể đánh giá hoàn toàn bằng khái niệm tốt hay xấu. Trong hoàn cảnh bình thường, rất khó tìm được một vài người cùng chí hướng không cùng huyết thống để làm ăn lớn. Chủ yếu là do mọi người đều bài ngoại, tính toán nhỏ mọn, lo lắng về việc phân phối lợi ích không đồng đều. Ngày nay, nhiều doanh nghiệp gia đình niêm yết cổ phiếu ở bên ngoài, nhưng họ cũng là doanh nghiệp gia đình trong nội bộ. Chìa khóa của một doanh nghiệp gia đình là quan điểm phát triển và quản lý. Nó phải theo kịp sự phát triển của các doanh nghiệp hiện đại bên ngoài và sử dụng một hệ thống linh hoạt và hiệu quả để phát triển và sử dụng con người. Bằng cách này, doanh nghiệp gia đình mới có thể hoạt động ngày càng tốt hơn. Vấn đề lớn nhất với doanh nghiệp gia đình là ông chủ sẽ đặt lợi ích của mình làm trung tâm trong mọi việc, từ đó sắp xếp nhiều việc. Câu hỏi: Đàn ông nghĩ đâu là yếu tố quan trọng hạn chế sự phát triển của doanh nghiệp gia đình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人才资源不足 (Nhân tài, người tài tài nguyên, nguồn lực không đủ, thiếu thốn)
- B. 领导者素质低 (Lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp thấp, cúi đầu)
- C. 缺乏创新眼光 (Thiếu thốn, thiếu hụt đổi mới sáng tạo ánh mắt)
- D. 自负目中无人 (Từ, kể từ gánh vác mắt, mục trong, ở giữa không, không có (vô) người)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么是制约家族企业发展的重要因素?). Phương án A (人才资源不足 — Nguồn nhân lực không đủ) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết chìa khóa để kiếm tiền trong mọi tầng lớp xã hội là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
问:男的说各行各业能否赚钱关键在于什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết chìa khóa để kiếm tiền trong mọi tầng lớp xã hội là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产品宣传 (tuyên truyền, phổ biến quảng bá sản phẩm, hàng hóa)
- B. 降低成本 (hạ thấp, giảm thiểu giá thành, chi phí sản xuất)
- C. 技术创新 (đổi mới sáng tạo kỹ thuật, công nghệ)
- D. 品牌效应 (thương hiệu, nhãn hiệu uy tín hiệu ứng vật lý)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说各行各业能否赚钱关键在于什么?). Phương án B (降低成本 — Giảm chi phí) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết thành công của Starbucks là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
问:男的认为星巴克成功的秘诀是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ bí quyết thành công của Starbucks là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人员素质 (tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp nhân viên, cán bộ)
- B. 咖啡品质 (chất lượng sản phẩm cà phê)
- C. 价格优势 (ưu thế, thế mạnh giá cả, mức giá)
- D. 公司规模 (quy mô công ty)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为星巴克成功的秘诀是什么?). Phương án D (公司规模 — Quy mô công ty) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết điểm tương đồng giữa Microsoft và Starbucks là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
问:男的说微软与星巴克相同的地方是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Người đàn ông cho biết điểm tương đồng giữa Microsoft và Starbucks là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有广大的消费群体 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực tiêu dùng, chi tiêu rộng lớn, đông đảo quần thể, tập thể nhóm người)
- B. 铺天盖地的广告投入 (Trải ra, lát đường trời, bầu trời đậy, trùm quảng cáo một cách (trợ từ trạng ngữ) đầu tư, đưa vào sử dụng)
- C. 拥有同样的消费群体 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực tiêu dùng, chi tiêu tương tự, giống nhau quần thể, tập thể nhóm người)
- D. 属同一行业知名品牌 (Thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) cùng một, cùng chung một ngành nghề, ngành công nghiệp danh tiếng, nổi tiếng thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说微软与星巴克相同的地方是什么?). Phương án A (拥有广大的消费群体 — Có lượng người tiêu dùng rộng rãi) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì làm nên Starbucks?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
问:男的认为什么成就了星巴克?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ điều gì làm nên Starbucks?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优惠的价格以及大众的口味 (Giá cả, mức giá ưu đãi, giảm giá và, cùng với khẩu vị, vị giác quần chúng, đại chúng)
- B. 针对星巴克顾客的优惠政策 (Nhằm vào, hướng tới gam (đơn vị khối lượng = 1 ưu đãi, giảm giá khách hàng, khách mua chính sách, chủ trương chính sách)
- C. 全球化带来的跨国人口流动 (Toàn cầu, toàn thế giới biến hóa, văn hóa bước qua, bắc qua mang lại, đem đến (lợi ích quốc gia, đất nước dân số, nhân khẩu lưu động, trôi chảy)
- D. 通过广告建立公众信任形象 (Thông qua, nhờ có quảng cáo thiết lập, gây dựng công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi tin tưởng, tín nhiệm hình tượng, hình ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为什么成就了星巴克?). Phương án C (全球化带来的跨国人口流动 — Dòng dân cư xuyên quốc gia do toàn cầu hóa mang lại) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Bạn nghĩ người đàn ông này được lợi gì khi phát triển Starbucks thành chuỗi cửa hàng cà phê toàn cầu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:餐馆、制造公司的运营成本、材料成本很高,那为什么还有人去开餐馆、建制造公司呢?这本身不就说明这些行业还能赚钱吗?男:的确是这样,各个行业都有赚钱的机会,关键还得看有没有办法降低成本,或者巧妙地创新商业模式。比如说,“星巴克咖啡”的创始人霍华德·舒尔茨通过开咖啡馆成了亿万富翁。他在1985年成立星巴克公司的前身,今天星巴克的市值是数百亿美元,短短30多年内,他就在有300多年历史的传统行业里创造出了这个奇迹。女:这我就不明白了,像星巴克这样没有新科技的、老掉牙的行业,怎么还有机会呢?男:首先在于规模。星巴克现在差不多有1.3万家分店,遍及全球,这是星巴克跟微软类似的地方,都有广大的消费群体。女:为什么星巴克的品牌这么好,世界各地的人都愿意去,都愿意为星巴克咖啡付这么高的价格?他们是不是花很多钱做广告?男:这个问题问得好!的确,几乎所有公司都要花大钱做广告,以此在消费者群体中建立信任和形象。可星巴克不一样,虽然它没有花过一分钱做广告,但它的品牌却是全球咖啡行业中最响的,这是星巴克成功的最大秘诀。女:为什么星巴克不用花钱做广告就能建立顶尖品牌形象呢?男:最重要的因素就是全球化和全球范围内的人口流动,这为星巴克这样的品牌连锁店带来了空前的机会。就像我吧,经常在世界各地跑,不管到哪儿,我都没有时间,也没有兴趣去了解当地的咖啡馆。因此,如果一看到星巴克,很自然,我肯定就会去那里,因为我熟悉他们的咖啡单和咖啡口味,一进去就知道要什么。换句话说,一旦星巴克把我变成了顾客,我就成了世界各地的星巴克的顾客。因此,是全球化带来的跨国人口流动造就了星巴克,为星巴克节省了广告开支,使它每卖一杯咖啡的边际成本都很低。还有就是,从一开始,星巴克就选择只在最繁华的市区交叉路口开咖啡店,虽然这些地段租金很高,但非常醒目的位置给星巴克带来了最自然的广告效果。过路的人不可能看不到招牌门面,看的次数多了,品牌信任自然就来了。有一点很关键,就是人们在各地、各国间的流动要具有规模、要频繁,也就是空运、高速公路等交通网络必须很发达,跨国旅行得很方便。否则,这种跨地区、跨国的品牌协同效果就很差,这就是为什么在20世纪80年代全球化重新启动之前,即使有人想像舒尔茨先生那样去创办全球连锁咖啡馆也难以成功的原因。另外一个因素是,星巴克在纳斯达克上市了。1992年,它的股票正式上市交易,也就是说,我们都可以通过买股票成为星巴克的股东。许多人认为,向大众发行自己公司的股票只是一个融资事件,如果我的公司不需要资金,好像就不必上市。实际上,远远不是这样,公司股票上市除了融资外,另一个同样重要的效果是巩固公司的品牌,增加公司的知名度。
问:男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chi phí vận hành và chi phí nguyên vật liệu của nhà hàng, công ty sản xuất rất cao, vậy tại sao người ta vẫn mở nhà hàng và xây dựng công ty sản xuất? Bản thân điều này không có nghĩa là những ngành này vẫn có thể kiếm tiền sao? Nam: Đúng vậy. Có cơ hội kiếm tiền ở mọi ngành nghề. Mấu chốt nằm ở chỗ có cách nào để giảm chi phí hay đổi mới khéo léo mô hình kinh doanh hay không. Ví dụ, Howard Schultz, người sáng lập Starbucks Coffee, đã trở thành tỷ phú nhờ mở quán cà phê. Ông là người thành lập tiền thân của Starbucks vào năm 1985. Ngày nay, Starbucks có giá trị thị trường hàng chục tỷ USD. Chỉ trong vòng hơn 30 năm, ông đã tạo nên kỳ tích này trong một ngành nghề truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Người phụ nữ: Tôi không hiểu điều này. Làm sao một ngành như Starbucks, vốn đã lỗi thời và không có công nghệ mới, vẫn có thể hoạt động được? Câu hỏi: Bạn nghĩ người đàn ông này được lợi gì khi phát triển Starbucks thành chuỗi cửa hàng cà phê toàn cầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跨国经营的品牌效应 (Bước qua, bắc qua quốc gia, đất nước thương hiệu, nhãn hiệu uy tín kinh doanh, quản lý điều hành hiệu ứng vật lý)
- B. 得天独厚的地理位置 (Địa lý được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban vị trí, địa điểm)
- C. 交通网络的高度发达 (Giao thông, đi lại độ cao, tầm cao mạng lưới, mạng internet phát triển, thịnh vượng)
- D. 拥有众多星巴克股东 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực đông đảo, vô số gam (đơn vị khối lượng = 1 cổ đông)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为星巴克发展成全球连锁咖啡馆得益于什么?). Phương án C (交通网络的高度发达 — mạng lưới giao thông phát triển cao) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về sự riêng tư?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。
问:女的认为什么样的才算隐私?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về sự riêng tư?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不愿意说的 (Không sẵn lòng, bằng lòng nói, phát biểu)
- B. 见不得人的 (Thấy, nhìn thấy không người)
- C. 不愿公开的 (Không nguyện, bằng lòng công khai, minh bạch)
- D. 不能说的 (Không có thể nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为什么样的才算隐私?). Phương án D (不能说的 — không thể nói) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ trạng thái hôn nhân cao nhất là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。
问:女的认为婚姻的最高境界是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ trạng thái hôn nhân cao nhất là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持私密 (Duy trì, giữ vững riêng dày đặc, khít)
- B. 没有隐私 (không có quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân)
- C. 彼此相爱 (Lẫn nhau, hai bên yêu, yêu thích)
- D. 宽容对方 (khoan dung, rộng lượng đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (女的认为婚姻的最高境界是什么?). Phương án B (没有隐私 — không có sự riêng tư) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Người đàn ông dùng ví dụ về con nhím để minh họa điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。
问:男的举豪猪的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Người đàn ông dùng ví dụ về con nhím để minh họa điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻间应该保持一定距离 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, không gian nên duy trì, giữ vững nhất định, chắc chắn khoảng cách, cự ly)
- B. 夫妻间应该给予对方温暖 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, không gian nên trao cho, dành cho đối phương, bên kia ấm áp, ấm lòng)
- C. 夫妻间应该学会关心对方 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, không gian nên học được, nắm vững quan tâm, chăm lo đối phương, bên kia)
- D. 婚姻生活不应该追究过去 (Hôn nhân cuộc sống, sinh hoạt không nên truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的举豪猪的例子是为了说明什么?). Phương án A (夫妻间应该保持一定距离 — Vợ chồng nên giữ khoảng cách nhất định) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Khi đàn ông nói “tình yêu là nơi trưng bày”, anh ấy có ý gì khi nói đến những người đàn ông, phụ nữ yêu nhau say đắm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。
问:男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Khi đàn ông nói “tình yêu là nơi trưng bày”, anh ấy có ý gì khi nói đến những người đàn ông, phụ nữ yêu nhau say đắm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 襟怀坦白,彼此没有秘密 (Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung thú nhận, thành thật bộc bạch lẫn nhau, hai bên không có bí mật, điều bí ẩn)
- B. 变得比以前更勤快更整洁 (Thay đổi, biến đổi so với trước đây hơn nhanh, mau hơn toàn bộ, trọn vẹn Trong sạch, thuần khiết)
- C. 展示给对方最美好的一面 (Trưng bày, phô diễn triển lãm cho đối phương, bên kia nhất một tốt đẹp, tươi đẹp mặt, bề mặt)
- D. 会想尽一切办法促成婚姻 (Biết muốn dốc hết sức, hoàn toàn tất cả, mọi thứ biện pháp, cách thức thúc đẩy thành công, tác thành hôn nhân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的说“恋爱是橱窗”是说热恋的男女怎么样?). Phương án C (展示给对方最美好的一面 — Thể hiện mặt tốt nhất của nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ có thể làm gì để duy trì một cuộc hôn nhân hòa thuận và hạnh phúc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:在现代社会中,心中存有隐私是不可避免的,但这不等于说有隐私就有利于婚姻家庭。我觉得那些不和谐的家庭就是因为隐私太多了吧。所以应当提倡无隐私家庭,即使这一点不容易做到,我们也要努力争取。如果不能容忍对方的缺点和错误,与真诚之爱还有较大距离,那么这样的夫妻就只能在窥探与反窥探中生活。有的话现在可以不说,但不能视为隐私,视为隐私的无疑是永远都难以启齿的吧。不愿意说不能算隐私,不能说的才是隐私。当然不是说对什么人都不能说,只是对有的人不能说才是隐私。如果是真心相爱的夫妻,还有什么不能说的呢?只要彼此坦诚,说一点儿过去的生活苦衷又有何不可呢?我觉得没有隐私是坦诚的最高境界,也是婚姻的最高境界。有点儿隐私也不至于不坦诚,只是说隐私太多了,坦诚也就没有土壤了。我的意见是追求至高境界,心中少点儿隐私。你有保留隐私的权利,但不等于夫妻之间要有各自的隐私,只要彼此相爱,没有隐私更坦诚。男:“隐私”在词典里的意思是,不愿告人的或不愿公开的个人的事。我觉得夫妻间允许保有隐私,是对对方的尊重,也是一种文明与涵养的表现。夫妻之间“亲密”也该“有间”,夫妻之间应该是“拥有”而不是“占有”。我想大家都知道“豪猪理论”吧?豪猪生长在非洲,身上的毛硬而尖,天气寒冷的时候,它们就聚在一起互相取暖。但是当它们靠近时,身上的尖毛会刺痛对方而使它们立刻分开,分开后因为寒冷它们又会聚在一起,聚在一起因为疼又再分开,这样反复数次,最后它们终于找到了彼此间的最佳距离一一在最轻的疼痛下得到最大的温暖。夫妻之间也情同此理。我想我们很多人可能都经历过或听说过这样的事情:一对夫妻原本很恩爱,可某一天,丈夫知道了妻子曾经的“过失”或妻子知道了丈夫曾经的“浪漫”,于是醋意大发,勃然大怒,猜疑、争吵相继出现,婚姻也亮起了红灯。这样的例子并不少,而发生的导火索常常是一些过去的事。有些夫妻认为对婚姻的忠诚就是“彻底坦白”,这样才对得起爱情。而事实上,我们追求的爱情,应该是现在和将来的,过去的就让它过去吧,适当的距离可以给爱情一个喘息的空间。水至清则无鱼,人至察则无爱,难得糊涂乃是上策,婚姻就要睁一只眼闭一只眼,这样才能保持和谐、快乐、幸福的状态。而夫妻间彼此留下一些空间,应该是夫妻关系的润滑剂吧。常言道:恋爱是橱窗,结婚是天窗。也就是说,热恋中的男女,都把自己最美好的东西展示给对方,以博得好感,使恋爱发展成婚姻。而婚后,彼此一览无余,就像从天窗看室内,没有什么看不见的,透明度十分高。我认为夫妻之间除了襟怀坦白外,还应该有点儿朦胧的爱,彼此都有保留自己隐私和秘密的权利。
问:男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong xã hội hiện đại, việc có sự riêng tư trong lòng là điều khó tránh khỏi, nhưng điều này không có nghĩa là có sự riêng tư sẽ có lợi cho hôn nhân và gia đình. Tôi nghĩ những gia đình bất hòa đó có quá nhiều sự riêng tư. Vì vậy, những gia đình không có quyền riêng tư nên được khuyến khích. Dù không dễ để đạt được điều này nhưng chúng ta vẫn phải phấn đấu. Nếu không thể bao dung cho những khuyết điểm, lỗi lầm của nhau, lại còn một chặng đường dài phía trước trước tình yêu chân thành, thì cặp đôi như vậy chỉ có thể sống một cuộc đời rình mò, phản rình. Bạn không cần phải nói bất cứ điều gì bây giờ, nhưng bạn không thể coi đó là quyền riêng tư. Những gì được coi là quyền riêng tư chắc chắn sẽ không bao giờ được thảo luận. Việc không muốn nói điều gì đó không được coi là sự riêng tư. Điều không thể nói là sự riêng tư. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là bạn không thể nói bất cứ điều gì với bất kỳ ai, chỉ là bạn không thể nói điều đó với một số người, đó là quyền riêng tư. Nếu là một cặp đôi thực sự yêu nhau thì còn gì nữa? Câu hỏi: Đàn ông nghĩ có thể làm gì để duy trì một cuộc hôn nhân hòa thuận và hạnh phúc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难得糊涂 (hiếm có, quý báu khó tìm mơ hồ, lú lẫn)
- B. 彻底坦白 (triệt để, hoàn toàn thú nhận, thành thật bộc bạch)
- C. 保持新鲜 (duy trì, giữ vững tươi, tươi ngon)
- D. 尊重对方 (đối phương, bên kia tôn trọng, kính trọng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男的认为怎样做才能保持婚姻和谐幸福?). Phương án A (难得糊涂 — Thật hiếm khi bị nhầm lẫn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Vào ngày nào mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến Ma Kết?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 四季变化是地球的一大自然现象。春夏秋冬的形成是地球绕太阳公转的结果。地球公转的轨道是一个椭圆形,太阳位于一个焦点上;又因为地球是斜着身子绕太阳公转,太阳直射点在地表上也发生了变化,所以各地得到的太阳热量不等,便有了不同的四季。每年6月22日前后,地球位于远日点,这时太阳直射北回归线,这一天便成了北半球的夏至日,是北半球夏季的开始,而南半球正值严寒冬季。9月23日前后,太阳直射赤道,南、北半球昼夜平分,得到的太阳热量相等。但这一天却是北半球的秋分、南半球的立春。12月22日前后,地球位于近日点,太阳直射南回归线,北半球进入冬季,南半球却是夏季。3月21日前后,太阳再次直射赤道,南、北半球在这一天分别开始自己的秋季和春季。尽管南、北半球四季变化相反,但终归是合乎自然规律的四季。不过,地球上有些地方的季节却反常得很、古怪得很。比如,南北两极终年都是冰雪统治的冬季。南极的严寒可谓世界之最,最冷时达到-88.3C;最高温度平均为-32.6C。北极海拔低,地形为盆地,所以不像南极那样寒冷,但最高温度也在0C以下,最低达-36C。而位于红海边的非洲埃塞俄比亚的马萨瓦,是世界上最热的地方,全年平均温度为30C,几乎天天盛夏。
问:哪一天太阳直射南回归线?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Vào ngày nào mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến Ma Kết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6月22日前后 (Tháng, mặt trăng ngày trước sau, trước và sau)
- B. 3月21日前后 (Tháng, mặt trăng ngày trước sau, trước và sau)
- C. 12月22日前后 (Tháng, mặt trăng ngày trước sau, trước và sau)
- D. 9月23日前后 (Tháng, mặt trăng ngày trước sau, trước và sau)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (哪一天太阳直射南回归线?). Phương án C (12月22日前后 — Khoảng ngày 22 tháng 12) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 四季变化是地球的一大自然现象。春夏秋冬的形成是地球绕太阳公转的结果。地球公转的轨道是一个椭圆形,太阳位于一个焦点上;又因为地球是斜着身子绕太阳公转,太阳直射点在地表上也发生了变化,所以各地得到的太阳热量不等,便有了不同的四季。每年6月22日前后,地球位于远日点,这时太阳直射北回归线,这一天便成了北半球的夏至日,是北半球夏季的开始,而南半球正值严寒冬季。9月23日前后,太阳直射赤道,南、北半球昼夜平分,得到的太阳热量相等。但这一天却是北半球的秋分、南半球的立春。12月22日前后,地球位于近日点,太阳直射南回归线,北半球进入冬季,南半球却是夏季。3月21日前后,太阳再次直射赤道,南、北半球在这一天分别开始自己的秋季和春季。尽管南、北半球四季变化相反,但终归是合乎自然规律的四季。不过,地球上有些地方的季节却反常得很、古怪得很。比如,南北两极终年都是冰雪统治的冬季。南极的严寒可谓世界之最,最冷时达到-88.3C;最高温度平均为-32.6C。北极海拔低,地形为盆地,所以不像南极那样寒冷,但最高温度也在0C以下,最低达-36C。而位于红海边的非洲埃塞俄比亚的马萨瓦,是世界上最热的地方,全年平均温度为30C,几乎天天盛夏。
问:下列符合这段话意思的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地球位于远日点,北半球进入冬季 (Trái Đất, địa cầu tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý xa ngày giờ (đơn vị thời gian) phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu tiến vào, bước vào (giai đoạn mùa đông, vụ mùa đông)
- B. 太阳直射点不同导致地表四季不同 (Mặt trời thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) giờ (đơn vị thời gian) khác nhau, không giống dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đồng hồ bốn mùa (trong năm) khác nhau, không giống)
- C. 地球位于近日点,南半球进入冬季 (Trái Đất, địa cầu tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý mấy ngày gần đây, dạo gần đây giờ (đơn vị thời gian) phía Nam nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu tiến vào, bước vào (giai đoạn mùa đông, vụ mùa đông)
- D. 太阳直射赤道,南北半球皆为夏季 (Mặt trời thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) xích đạo, đường xích đạo nam bắc, hai miền Nam Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu đều, tất cả vì, để mùa hè, vụ mùa hè)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列符合这段话意思的是哪一项?). Phương án B (太阳直射点不同导致地表四季不同 — Các điểm có ánh nắng trực tiếp khác nhau gây ra các mùa khác nhau trên bề mặt trái đất) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 四季变化是地球的一大自然现象。春夏秋冬的形成是地球绕太阳公转的结果。地球公转的轨道是一个椭圆形,太阳位于一个焦点上;又因为地球是斜着身子绕太阳公转,太阳直射点在地表上也发生了变化,所以各地得到的太阳热量不等,便有了不同的四季。每年6月22日前后,地球位于远日点,这时太阳直射北回归线,这一天便成了北半球的夏至日,是北半球夏季的开始,而南半球正值严寒冬季。9月23日前后,太阳直射赤道,南、北半球昼夜平分,得到的太阳热量相等。但这一天却是北半球的秋分、南半球的立春。12月22日前后,地球位于近日点,太阳直射南回归线,北半球进入冬季,南半球却是夏季。3月21日前后,太阳再次直射赤道,南、北半球在这一天分别开始自己的秋季和春季。尽管南、北半球四季变化相反,但终归是合乎自然规律的四季。不过,地球上有些地方的季节却反常得很、古怪得很。比如,南北两极终年都是冰雪统治的冬季。南极的严寒可谓世界之最,最冷时达到-88.3C;最高温度平均为-32.6C。北极海拔低,地形为盆地,所以不像南极那样寒冷,但最高温度也在0C以下,最低达-36C。而位于红海边的非洲埃塞俄比亚的马萨瓦,是世界上最热的地方,全年平均温度为30C,几乎天天盛夏。
问:下列不符合这段话意思的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi các mùa là hiện tượng tự nhiên của trái đất. Sự hình thành xuân, hạ, thu, đông là kết quả của sự chuyển động của trái đất quanh mặt trời. Quỹ đạo của trái đất là một hình elip, với mặt trời là một tiêu điểm; và do trái đất quay quanh mặt trời một cách xiên nên điểm trực tiếp của mặt trời trên bề mặt cũng thay đổi nên những nơi khác nhau nhận được lượng nhiệt mặt trời khác nhau, dẫn đến các mùa khác nhau. Hàng năm vào khoảng ngày 22 tháng 6, trái đất ở điểm viễn nhật, khi mặt trời chiếu thẳng vào chí tuyến. Ngày này trở thành ngày hạ chí ở Bắc bán cầu, bắt đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, trong khi Nam bán cầu đang trải qua một mùa đông khắc nghiệt. Vào khoảng ngày 23 tháng 9, mặt trời chiếu thẳng vào xích đạo, ngày và đêm chia đều ở bán cầu Nam và bán cầu Bắc, nhiệt lượng mặt trời nhận được bằng nhau. Nhưng ngày này là ngày thu phân ở Bắc bán cầu và bắt đầu mùa xuân ở Nam bán cầu. Khoảng ngày 22 tháng 12 Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南北两极没有四季之分,终年是冬季 (Nam bắc, hai miền Nam Bắc hai (dùng trước lượng từ) cực kỳ, vô cùng không có bốn mùa (trong năm) của chia, tách quanh năm suốt tháng là, phải mùa đông, vụ mùa đông)
- B. 虽终年冬季,但北极温度略高于南极 (Tuy, tuy rằng quanh năm suốt tháng mùa đông, vụ mùa đông nhưng, nhưng mà Bắc Cực nhiệt độ sơ lược, tóm tắt cao hơn, vượt mức Nam Cực, vùng Nam Cực)
- C. 四季变化因太阳直射点的变化而不同 (Bốn mùa (trong năm) thay đổi, biến đổi bởi vì, do vì mặt trời thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) thay đổi, biến đổi giờ (đơn vị thời gian) mà, nhưng khác nhau, không giống)
- D. 南、北半球均有明显四季,变化相同 (Phía Nam phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu bình đẳng, đồng đều có rõ rệt, hiển nhiên bốn mùa (trong năm) thay đổi, biến đổi giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án D (南、北半球均有明显四季,变化相同 — Cả hai bán cầu bắc và nam đều có các mùa rõ rệt với những thay đổi giống nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao hạt giống của cậu bé không ra hoa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。
问:男孩的种子为什么没长出鲜花?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao hạt giống của cậu bé không ra hoa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 培育方法不得当 (Ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng phương pháp, cách thức không thích đáng, thỏa đáng đúng mực)
- B. 没得到精心照顾 (Chưa nhận được, đạt được (kết quả tận tâm, công phu chăm sóc, trông nom)
- C. 花种是被煮过的 (Hoa loại, kiểu là, phải bị luộc, nấu đã từng)
- D. 根本没拿到种子 (Căn bản, gốc rễ chưa nhận được, cầm được trong tay hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (男孩的种子为什么没长出鲜花?). Phương án C (花种是被煮过的 — Hạt hoa được luộc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao nhà vua lại chọn cậu bé này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。
问:国王选中这个男孩是因为什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Tại sao nhà vua lại chọn cậu bé này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男孩流泪了 (Nam, nam giới rơi lệ, chảy nước mắt rồi)
- B. 男孩很认真 (Nam, nam giới rất nghiêm túc)
- C. 男孩很诚实 (Nam, nam giới rất thành thật, trung thực)
- D. 男孩很可怜 (Nam, nam giới rất đáng thương, tội nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (国王选中这个男孩是因为什么?). Phương án C (男孩很诚实 — Cậu bé thật thà) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Vì sao trẻ cầm hoa lại cúi đầu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 从前有一位贤明而受人爱戴的国王,把国家治理得井井有条,使人民安居乐业。不过,国王的年纪渐渐大了,却没有子女,这让国王很伤心。最后,他决定在全国范围内挑选一个孩子收为义子,把他培养成自己的接班人。国王选子的标准很独特,他给每个孩子发了一些花的种子,宣布谁用这些种子培育出最美的花朵,谁就成为他的义子。孩子们领回种子后,开始了精心的培育,从早到晚,浇水、施肥、松土,谁都希望自己能够成为幸运者。有个男孩也整天精心地培育花种。但是,十天过去了,半个月过去了,一个月过去了,花盆里的种子却连芽都没冒出来,更别说开花了。苦恼的男孩去请教母亲,母亲建议他把土换一换,但依然无效。·终于,国王观花的日子到了。无数个穿着漂亮衣服的孩子涌上街头,他们各自捧着盛开鲜花的花盆,用期盼的目光看着缓缓巡视的国王。国王环视着争奇斗艳的花朵与精神漂无精打采地站在那里,眼角还有泪花。国王把他叫到跟前,问他:“你为什么端着空花盆呢?”男孩抽泣着把自己精心摆弄但种子怎么也不发芽的经过说了一遍,还说,他想这是报应,因为他曾在别人的花园中偷过一个苹果吃。没想到国王的脸上却露出了最开心的笑容,他把男孩抱起来,高声说:“孩子,我找的就是你!”国王对大家说:“我发下的种子全部都是煮过的,根本就不可能发芽开花。”那些捧着鲜花的孩子们一个个都低下了头。
问:捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua thông minh và được kính yêu, đã cai trị đất nước trật tự và khiến dân chúng sống và làm việc trong hòa bình và hạnh phúc. Tuy nhiên, nhà vua ngày càng già đi và không có con, điều này khiến nhà vua rất buồn. Cuối cùng, ông quyết định chọn một đứa trẻ khắp cả nước làm con nuôi và đào tạo cậu trở thành người kế vị. Tiêu chuẩn lựa chọn con cái của nhà vua rất độc đáo. Ông đưa cho mỗi đứa trẻ một số hạt giống hoa và tuyên bố ai dùng những hạt giống này để trồng ra những bông hoa đẹp nhất sẽ trở thành con nuôi của ông. Sau khi bọn trẻ nhận được hạt giống, chúng bắt đầu vun xới cẩn thận, tưới nước, bón phân, xới đất từ sáng đến tối. Mọi người đều hy vọng rằng họ có thể là những người may mắn. Có một cậu bé suốt ngày cũng cẩn thận gieo hạt giống hoa. Tuy nhiên, đã mười ngày trôi qua, nửa tháng trôi qua, một tháng trôi qua nhưng hạt giống trong chậu hoa vẫn còn đó. Câu hỏi: Vì sao trẻ cầm hoa lại cúi đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偷换了别人的鲜花 (Ăn trộm, trộm cắp đổi, thay đổi rồi hoa tươi, những bông hoa tươi thắm của người khác)
- B. 因未被选中而难过 (Bởi vì, do vì bị chọn, lựa chọn tuyển chọn trong, ở giữa mà, nhưng buồn, đau lòng)
- C. 鲜花不是自己种的 (Hoa tươi, những bông hoa tươi thắm không là, phải tự mình, bản thân loại, kiểu)
- D. 因欺骗而感到羞愧 (Bởi vì, do vì lừa gạt, dối trá gian lận mà, nhưng cảm thấy, nhận thấy Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần.)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (捧着鲜花的孩子为什么都低下了头?). Phương án D (因欺骗而感到羞愧 — xấu hổ vì bị lừa dối) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Tại sao "chiếc BMW máu lửa" lại có tên như vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 汗血宝马产自土库曼斯坦科佩特山脉和卡拉库姆沙漠间的阿哈尔绿洲,至今已有3000多年的驯养历史。据史料记载,这种马奔跑时脖颈部位流出的汗中有红色物质,鲜红似血,因此称为“汗血宝马”。传说,汗血宝马日行千里,夜走八百。虽然经现代科学家考证,这种说法言过其实,但传说却形象地把汗血宝马速度快、耐力强的特点描绘得淋漓尽致。经测算,汗血宝马在平地上跑1000米仅需1分零7秒,速度之快令人惊叹。最让人惊奇的是它的耐力,或许是因为其先祖为栖息于沙漠戈壁地带的野马的缘故,这种马非常耐渴,即使在50摄氏度的高温下,一天也只需喝一次水,因此特别适合长途跋涉。汗血宝马最让人好奇的莫过于它奔跑时会“流血”。清朝人德效骞将“汗血”解释为“马病所致”。他认为,有一种寄生虫特别喜欢寄生于马的臀部和背部,它能钻人马皮内,因而马皮在两个小时之内就会出现往外渗血的小包。德效骞的这种观点得到部分外国专家的认同。但如果是寄生虫作崇,应该可以通过科学仪器观察到,而目前对这种寄生虫还一无所知。另有学者认为,汗血宝马在奔跑时体温上升,使得少量红色血浆从毛孔中渗出,出现“汗血”现象。反驳这一观点的人认为,如果“汗血”真系血浆流出所致,那每一次“日行千里”或“夜行八百”岂不就要让一匹宝马鲜血流尽而死?汗血宝马发源地土库曼斯坦的养马专家对“汗血”的解释颇令人信服。他们认为,汗血宝马的皮肤较薄,奔跑时,血液在血管中流动很容易被看到;另外,马的肩部和颈部汗腺发达,出汗时往往先潮后湿,出汗后局部颜色会显得更加鲜艳,给人以“流血”的错觉。
问:“汗血宝马”因为什么而得名?
• Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Tại sao "chiếc BMW máu lửa" lại có tên như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快速奔跑时脖颈部会流出鲜红血液 (Nhanh chóng, tốc độ cao chạy, sải bước chạy thời gian, giờ vùng cổ, phần cổ gáy biết chảy, trôi chảy (dòng nước) ra, xuất hiện tươi ngon, tươi sáng màu đỏ máu, huyết dịch)
- B. 因血管较薄,在快速奔跑时易出血 (Bởi vì, do vì mạch máu, huyết quản khá, tương đối mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ ở nhanh chóng, tốc độ cao chạy, sải bước chạy thời gian, giờ chảy máu, xuất huyết)
- C. 在快速奔跑时,颈部似有鲜血 (Ở nhanh chóng, tốc độ cao chạy, sải bước chạy thời gian, giờ vùng cổ, phần cổ gáy có tươi ngon, tươi sáng máu, huyết — văn viết)
- D. 因生活地域特殊而使汗水呈现红色 (Bởi vì, do vì cuộc sống, sinh hoạt địa hạt, vùng miền khu vực địa lý đặc thù, đặc biệt mà, nhưng khiến cho, làm cho mồ hôi, giọt mồ hôi công sức lao động trình bày, hiện ra màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (“汗血宝马”因为什么而得名?). Phương án C (在快速奔跑时,颈部似有鲜血 — Dường như có máu trên cổ khi chạy nhanh) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của chiếc BMW đẫm mồ hôi được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 汗血宝马产自土库曼斯坦科佩特山脉和卡拉库姆沙漠间的阿哈尔绿洲,至今已有3000多年的驯养历史。据史料记载,这种马奔跑时脖颈部位流出的汗中有红色物质,鲜红似血,因此称为“汗血宝马”。传说,汗血宝马日行千里,夜走八百。虽然经现代科学家考证,这种说法言过其实,但传说却形象地把汗血宝马速度快、耐力强的特点描绘得淋漓尽致。经测算,汗血宝马在平地上跑1000米仅需1分零7秒,速度之快令人惊叹。最让人惊奇的是它的耐力,或许是因为其先祖为栖息于沙漠戈壁地带的野马的缘故,这种马非常耐渴,即使在50摄氏度的高温下,一天也只需喝一次水,因此特别适合长途跋涉。汗血宝马最让人好奇的莫过于它奔跑时会“流血”。清朝人德效骞将“汗血”解释为“马病所致”。他认为,有一种寄生虫特别喜欢寄生于马的臀部和背部,它能钻人马皮内,因而马皮在两个小时之内就会出现往外渗血的小包。德效骞的这种观点得到部分外国专家的认同。但如果是寄生虫作崇,应该可以通过科学仪器观察到,而目前对这种寄生虫还一无所知。另有学者认为,汗血宝马在奔跑时体温上升,使得少量红色血浆从毛孔中渗出,出现“汗血”现象。反驳这一观点的人认为,如果“汗血”真系血浆流出所致,那每一次“日行千里”或“夜行八百”岂不就要让一匹宝马鲜血流尽而死?汗血宝马发源地土库曼斯坦的养马专家对“汗血”的解释颇令人信服。他们认为,汗血宝马的皮肤较薄,奔跑时,血液在血管中流动很容易被看到;另外,马的肩部和颈部汗腺发达,出汗时往往先潮后湿,出汗后局部颜色会显得更加鲜艳,给人以“流血”的错觉。
问:下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của chiếc BMW đẫm mồ hôi được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寿命长 (dài, lâu dài tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- B. 善奔跑 (Chạy, sải bước chạy)
- C. 耐高温 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức)
- D. 耐力强 (Sức, sức lực mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不是这段话中提到的汗血宝马的特点?). Phương án A (寿命长 — Cuộc sống lâu dài) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Lời giải thích nào về hiện tượng “mồ hôi máu” được đề cập trong đoạn văn này có sức thuyết phục?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 汗血宝马产自土库曼斯坦科佩特山脉和卡拉库姆沙漠间的阿哈尔绿洲,至今已有3000多年的驯养历史。据史料记载,这种马奔跑时脖颈部位流出的汗中有红色物质,鲜红似血,因此称为“汗血宝马”。传说,汗血宝马日行千里,夜走八百。虽然经现代科学家考证,这种说法言过其实,但传说却形象地把汗血宝马速度快、耐力强的特点描绘得淋漓尽致。经测算,汗血宝马在平地上跑1000米仅需1分零7秒,速度之快令人惊叹。最让人惊奇的是它的耐力,或许是因为其先祖为栖息于沙漠戈壁地带的野马的缘故,这种马非常耐渴,即使在50摄氏度的高温下,一天也只需喝一次水,因此特别适合长途跋涉。汗血宝马最让人好奇的莫过于它奔跑时会“流血”。清朝人德效骞将“汗血”解释为“马病所致”。他认为,有一种寄生虫特别喜欢寄生于马的臀部和背部,它能钻人马皮内,因而马皮在两个小时之内就会出现往外渗血的小包。德效骞的这种观点得到部分外国专家的认同。但如果是寄生虫作崇,应该可以通过科学仪器观察到,而目前对这种寄生虫还一无所知。另有学者认为,汗血宝马在奔跑时体温上升,使得少量红色血浆从毛孔中渗出,出现“汗血”现象。反驳这一观点的人认为,如果“汗血”真系血浆流出所致,那每一次“日行千里”或“夜行八百”岂不就要让一匹宝马鲜血流尽而死?汗血宝马发源地土库曼斯坦的养马专家对“汗血”的解释颇令人信服。他们认为,汗血宝马的皮肤较薄,奔跑时,血液在血管中流动很容易被看到;另外,马的肩部和颈部汗腺发达,出汗时往往先潮后湿,出汗后局部颜色会显得更加鲜艳,给人以“流血”的错觉。
问:这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?
• Nghĩa tiếng Việt: Con ngựa đẫm mồ hôi được sản xuất tại Ốc đảo Ahal giữa Dãy núi Kopet và Sa mạc Karakum ở Turkmenistan và có lịch sử thuần hóa hơn 3.000 năm. Theo ghi chép lịch sử, mồ hôi từ cổ của loại ngựa này khi chạy có chứa chất màu đỏ, có màu đỏ tươi như máu nên gọi là “ngựa đổ mồ hôi”. Truyền thuyết kể rằng một con ngựa bằng mồ hôi và máu có thể đi một ngàn dặm trong một ngày và tám trăm dặm trong một đêm. Mặc dù các nhà khoa học hiện đại đã xác minh nhận định này là cường điệu nhưng truyền thuyết vẫn khắc họa rất sinh động đặc điểm tốc độ nhanh và sức bền bỉ mạnh mẽ của chiếc Sweat BMW. Theo tính toán, chiếc BMW đẫm mồ hôi chỉ mất 1 phút 7 giây để chạy 1.000 mét trên mặt đất bằng phẳng, nhanh đến mức đáng kinh ngạc. Điều đáng ngạc nhiên nhất là sức chịu đựng của nó, có lẽ vì tổ tiên của nó là những con ngựa hoang sinh sống ở sa mạc Gobi. Loại ngựa này rất khát nước, ngay cả trong Câu hỏi: Lời giải thích nào về hiện tượng “mồ hôi máu” được đề cập trong đoạn văn này có sức thuyết phục?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因寄生虫寄生宝马体内导致的马病所致 (Bởi vì, do vì gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng bảo vật, của báu con ngựa bên trong, nội bộ con ngựa dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bệnh, bệnh tật ngôi, tòa (trường học tinh tế, tốt đẹp)
- B. 快速奔跑体温上升使血浆从毛孔中渗出 (Nhanh chóng, tốc độ cao chạy, sải bước chạy nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt tăng lên, đi lên khiến cho, làm cho máu, huyết — văn viết từ lông, tóc lỗ, lỗ khoan trong, ở giữa ra, xuất hiện)
- C. 宝马汗腺发达,汗液流出后自然呈红色 (Bảo vật, của báu con ngựa mồ hôi phát triển, thịnh vượng mồ hôi chảy, trôi chảy (dòng nước) ra, xuất hiện sau tự nhiên, giới tự nhiên màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- D. 因皮肤较薄可见血液流动而造成的错觉 (Bởi vì, do vì làn da, da khá, tương đối mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ có thể thấy, thấy rõ máu, huyết dịch lưu động, trôi chảy mà, nhưng ảo giác, cảm giác sai lầm ngộ nhận gây nên, tạo thành)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中提到的关于“汗血”现象的解释哪种令人信服?). Phương án D (因皮肤较薄可见血液流动而造成的错觉 — Ảo giác do lưu lượng máu nhìn thấy được do da mỏng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Sinh viên nghĩ gì về những bản nhạc cực khó của giáo sư?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。
问:学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Sinh viên nghĩ gì về những bản nhạc cực khó của giáo sư?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种鼓励 (Là, phải một loại, kiểu khuyến khích, động viên)
- B. 是一种刁难 (Là, phải một loại, kiểu làm khó dễ, gây khó dễ)
- C. 是一种磨炼 (Là, phải một loại, kiểu mài sắc, trau dồi)
- D. 是一种考验 (Là, phải một loại, kiểu thử thách, tôi luyện)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (学生是怎么看待教授的超高难度乐谱的?). Phương án B (是一种刁难 — Đó là một cách làm mọi việc trở nên khó khăn) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Giáo sư đã làm gì sau khi sinh viên luyện tập âm nhạc mới trong một tuần?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。
问:学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Giáo sư đã làm gì sau khi sinh viên luyện tập âm nhạc mới trong một tuần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 布置更难高度的乐谱 (Bố trí, trang hoàng hơn khó, khó khăn bản nhạc, phổ nhạc ký âm độ cao, tầm cao)
- B. 指出并改正学生演奏 (Chỉ ra, vạch rõ và, đồng thời sửa chữa, đính chính học sinh, sinh viên diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ)
- C. 鼓励并给学生以指导 (Khuyến khích, động viên và, đồng thời cho học sinh, sinh viên lấy, dùng chỉ đạo, hướng dẫn)
- D. 检查学生的练习效果 (Kiểm tra, rà soát luyện tập, thực hành học sinh, sinh viên hiệu quả, kết quả)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (学生练习新乐谱一周后,教授做了什么?). Phương án A (布置更难高度的乐谱 — Sắp xếp những độ cao khó hơn của âm nhạc) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位音乐系的学生走进练习室,在钢琴上,摆着一份全新的乐谱。“超高难度”他翻着乐谱,喃喃自语,感觉自己对弹奏钢琴的信心似乎已跌到谷底,消尽。已经三个月了!自从跟了这位新的指导教授之后,不知道为什么,教授要教室外面教授走来的脚步声。指导教授是个极其有名的音乐大师。授课的第一天,他给自己的新学生一份乐谱。“试试看吧!”他说。乐谱的难度颇高,学生弹得生涩僵滞,错误百出。“还不成熟,回去好好儿练习!”教授下课时如此叮嘱学生。学生练习了一个星期,第二周上课时正准备让教授验收,没想到教授又给他一份难度更高的乐谱。“试试看吧!”而上星期的乐谱教授却根本没提。学生再次挣扎于更高难度的技巧挑战。第三周,更难的乐谱又出现了。同样的情形一直持续着,学生每次在课堂上都被一份新的乐谱所困扰,然后把它带回去练习,接着再回到课堂上,重新面对两倍难度的乐谱。但学生觉得自己怎么都追不上进度,一点儿也没有因为上周的练习而有驾轻就熟的感觉,学生感到越来越不安、沮丧和气喽。这一天,教授走进练习室,学生再也忍不住了,他必须问问教授这三个月来为何不断地折磨自己。教授没开口,他抽出最早的那份乐谱交给学生。“弹弹吧!”他以坚定的目光望着学生。不可思议的事情发生了,连学生自己都惊诉万分,他居然可以将这首曲子弹奏得如此美妙、如此精湛!教授又让学生试了第二堂课的乐谱,学生依然呈现出超高水准的表现·…·演奏结束后,学生证证地望着老师,说不出话来。“如果我任由你表现最擅长的部分,可能你还在练习最早的那份乐谱,那么你就不会有现在这样的程度了。”教授缓缓地说。
问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một sinh viên âm nhạc bước vào phòng tập và tìm thấy một bản nhạc mới toanh trên cây đàn piano. "Siêu khó" anh lẩm bẩm một mình khi lật qua bản nhạc, cảm thấy như thể sự tự tin khi chơi piano của anh đã chạm đáy và biến mất. Đã ba tháng rồi! Kể từ khi tôi bắt đầu đi theo vị giáo sư mới này, không hiểu vì lý do gì mà vị giáo sư này lại muốn nghe thấy tiếng bước chân của giáo sư bên ngoài lớp học. Gia sư là một bậc thầy âm nhạc cực kỳ nổi tiếng. Ngày đầu tiên đi dạy, ông đưa cho học trò mới một bản nhạc. "Thử đi!" anh ấy nói. Phần nhạc khá khó, học sinh chơi bị giật và mắc nhiều lỗi. "Ngươi còn chưa thành thục, trở về chăm chỉ luyện tập đi!" giáo sư nói với sinh viên sau giờ học. Các sinh viên thực hành trong một tuần và chuẩn bị xin giáo sư chấp nhận vào tuần thứ hai của lớp học. Không ngờ giáo sư lại đến Câu hỏi: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该学会扬长避短 (Nên học được, nắm vững rải rác, lan rộng dài, lâu dài tránh, né tránh ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 大师也未必就可信 (Bậc thầy, đại sư cũng chưa hẳn, không nhất thiết thì, liền có thể thư, lá thư)
- C. 压力未必就是坏事 (Áp lực, sức ép chưa hẳn, không nhất thiết chính là việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
- D. 别做力所不及的事 (Đừng làm, chế tạo sức, sức lực ngôi, tòa (trường học không việc, sự việc và, cùng với)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这个故事告诉我们什么?). Phương án C (压力未必就是坏事 — Căng thẳng không hẳn là điều xấu) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Câu nói “rồng ngẩng đầu” ngày 2 tháng 2 có liên quan gì trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。
问:这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Câu nói “rồng ngẩng đầu” ngày 2 tháng 2 có liên quan gì trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 农民愿望 (nguyện vọng, ước nguyện nông dân, người làm nông)
- B. 星辰运行 (Vận hành, chạy)
- C. 季节变化 (thay đổi, biến đổi mùa)
- D. 农业收成 (Nông nghiệp nhận được thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (这段话中说二月二“龙抬头”与什么有关?). Phương án B (星辰运行 — sao di chuyển) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Tháng 2 âm lịch hàng năm là mùa nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。
问:每年农历二月是什么季节?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Tháng 2 âm lịch hàng năm là mùa nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仲春. (mùa xuân anh giữa)
- B. 雨水. (Nước mưa, lượng mưa)
- C. 惊蛰 (Kinh ngạc sững sờ)
- D. 春分 (chia, tách mùa xuân)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (每年农历二月是什么季节?). Phương án A (仲春. — Giữa mùa xuân.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Dưới góc độ thiên văn học, tại sao ngày 2 tháng 2 lại được gọi là “rồng ngẩng đầu”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。
问:从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Dưới góc độ thiên văn học, tại sao ngày 2 tháng 2 lại được gọi là “rồng ngẩng đầu”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 二月二,冬眠的龙苏醒,抬起龙头 (Số hai (2) tháng, mặt trăng số hai (2) mùa đông con rồng (thần thú) hồi tỉnh, tỉnh lại nâng lên, khiêng dậy, nhấc lên con rồng (thần thú) đầu, cái đầu)
- B. 每年春分,农民祈求龙王抬头 (Mỗi năm (thời gian) mùa xuân chia, tách nông dân, người làm nông cầu nguyện cầu, tìm cầu con rồng (thần thú) vua, quốc vương ngẩng đầu, ngước nhìn lên)
- C. 二月初,角宿初露出现在地平线上 (Số hai (2) tháng, mặt trăng đầu (tháng góc, sừng ở trọ, ngủ qua đêm đầu (tháng giọt sương, nước si-rô xuất hiện, hiện ra ở một cách (trợ từ trạng ngữ) bằng phẳng, phẳng lặng đường, tuyến trên)
- D. 每年二月二是龙王抬头降雨的日子 (Mỗi năm (thời gian) số hai (2) tháng, mặt trăng số hai (2) là, phải con rồng (thần thú) vua, quốc vương ngẩng đầu, ngước nhìn lên hạ xuống, giảm xuống ngày tháng, cuộc sống những ngày qua mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (从天文学角度来说,二月二为什么叫“龙抬头”?). Phương án C (二月初,角宿初露出现在地平线上 — Đầu tháng 2, Spica xuất hiện ở đường chân trời) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 农历二月初二,民间称为“龙抬头”,也称“春龙节”,南方又叫“踏青节”,古称“挑菜节”。这一天象征着春回大地,万物复苏。大约从唐朝开始,中国人就有过“二月二”的习俗。据资料记载,这句话的来历与古代天文学对星辰运行的认识和农业节气有关。为什么要“二月二”龙才抬头呢?因为农历二月已进入仲春季节,这时阳气上升,大地复苏,草木萌动,农民们就要春耕、播种了,非常需要土壤湿润,保有水分。从节气上说,二月初正处在“雨水”、“惊蛰”、“春分”之间,这是个既需要雨水,又可能有降雨的时期,人们非常希望通过对龙的祈求行为来实现降雨的目的。为什么是“龙抬头”呢?因为二月初处于惊蛰前后,蛰伏一冬的各种动物又恢复了活力,该有所活动了。龙抬头了,意味着龙也行动起来,要履行它降雨的职责了。不过,这种说法是一般人对“二月二龙抬头”的解释,通俗易懂。对于“龙抬头”还有古代天文学方面的解释。古人以为地球是不动的,是太阳在运动。早在春秋时期甚至更早,人们就把为28个等份,形成28个区间,称为“二十八宿”。“宿”表示居住。如果观察月亮的运行,它基本上是每天人住一宿,待28宿轮流住完,大约是一个月。把这28宿按照东南西北四个方位平分,每个方位便有7个宿。对这28宿,古人都给它们起了名字。在东方的7个宿分别叫做:角、亢、氏、房、心、尾、箕,它们构成一组,称为“东方苍龙”。其中角宿象征龙的头角,亢宿是龙的颈,氏宿是龙的胸,房宿是龙的腹,心宿是龙的心,尾宿、箕宿是龙的尾巴。在冬季,这苍龙七宿都隐没在地平线下,黄昏以后看不见它们。至二月初,黄昏来临时,角宿就从东方地平线上出现了。这时整个苍龙的身子还隐没在地平线以下,只是角宿初露,故称“龙头”。
问:下列不符合这段话意思的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 2 tháng 2 âm lịch được nhân dân gọi là “Rồng ngẩng đầu”, còn gọi là “Lễ hội Rồng xuân”. Nó còn được gọi là “Lễ hội đi chơi” ở miền Nam và “Lễ hội hái rau” thời xa xưa. Ngày này tượng trưng cho sự trở lại của mùa xuân trên trái đất và sự hồi sinh của vạn vật. Từ khoảng thời nhà Đường, người Trung Quốc đã có tục lệ ngày 2 tháng 2. Theo ghi chép, nguồn gốc của câu này liên quan đến sự hiểu biết của thiên văn học cổ đại về chuyển động của các ngôi sao và các thuật ngữ nông nghiệp về mặt trời. Tại sao phải đến ngày 2/2 con rồng mới ngóc đầu lên được? Bởi vì tháng 2 âm lịch đã bước vào giữa mùa xuân, khi dương khí trỗi dậy, thổ nhưỡng phục hồi, thảm thực vật đâm chồi nảy lộc, nông dân chuẩn bị cày xới gieo hạt vào mùa xuân, việc đất ẩm, giữ ẩm là rất cần thiết. Xét theo thuật ngữ mặt trời, đầu tháng 2 nằm giữa “Mưa”, “Tịnh Triết” và “Xuân phân”. Đây là thời kỳ vừa cần mưa vừa có thể mưa. Mọi người rất Câu hỏi: Điều nào sau đây không phù hợp với ý nghĩa của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古人认为地球是不动的,太阳是运动的 (Người xưa, tiền nhân thuở trước cho rằng, nhận định rằng Trái Đất, địa cầu là, phải không mặt trời chuyển động, cử động là, phải thể thao, vận động)
- B. 古人将黄道分为28个区间,称为“二十八宿” (Người xưa, tiền nhân thuở trước sẽ, sắp màu vàng con đường chia thành, chia làm cái, con khu, khu vực giữa, không gian được gọi là, xưng là số hai (2) mười tám, số 18 ở trọ, ngủ qua đêm)
- C. 从唐朝开始,民间就有过月二”的习俗 (Từ Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo) bắt đầu dân gian, trong nhân dân thì, liền có đã từng tháng, mặt trăng tập quán, phong tục tập quán truyền thống số hai (2))
- D. 古人根据太阳的运行规律将“宿”分为28区 (Người xưa, tiền nhân thuở trước căn cứ vào, dựa theo vận hành, chạy mặt trời quy luật, nề nếp sẽ, sắp ở trọ, ngủ qua đêm chia thành, chia làm khu, khu vực)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列不符合这段话意思的是哪一项?). Phương án D (古人根据太阳的运行规律将“宿”分为28区 — Người xưa chia “Su” thành 28 khu vực dựa trên sự chuyển động của mặt trời.) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Khảo sát của chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến thủ phạm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 虽然“早吃好,午吃饱,晚吃少”这句俗语人人知道,但为什么早上要吃好,却很少·有人能说出个一二三来。营养专家细数了几个与早餐有关的健康隐患。人体所需要的能量主要来自于糖。人早晨起床后,已大约有10个小时没有进餐,胃处于空虚状态,此时血糖水平也降到了进食水平。开始活动后,大脑与肌肉要消耗血糖,于是血糖水平会继续下降。这时如果还不进餐或进食低质早餐,体内就没有足够的血糖可供消耗,人体会感到倦怠、疲劳、暴躁、易怒、反应迟钝。营养学家的相关调查表明,许多车祸的发生都与肇事者血糖水平过低、反应迟钝有关。因此营养学家警告开车族们,血糖过低时开车与酒后驾车同样危险。在睡眠中,胃仍在分泌少量胃酸,如果不吃早餐,胃酸没有食物去中和,就会刺激胃黏膜,导致胃部不适,久而久之还可能引起胃炎、胃溃疡。不吃早餐,人体只得动用体内贮存的糖元和蛋白质,久而久之,会导致皮肤干躁、起皱和贫血等,加速人体的衰老。同时,早餐提供的能量和营养素在全天能量和营养素的摄取中占有重要地位。国外相关的实验证明,早餐摄入的营养不足很难在其他餐次中得到补充,不吃早餐或早餐质量不好是引起全天能量和营养素摄人不足的主要原因之一。有的人喜欢吃高热量的早餐,午餐和晚餐则为低热量或省略不吃;而有的人早餐只是简单凑合,午餐和晚餐却相当丰盛、热量很高。这两种人一天摄入的热量虽然相同,但脂肪氧化的情况却不同。早餐吃高热量食品的人,再配合低热量的午餐、晚餐,脂肪不容易国积。而早餐不吃或吃得太简单的人,根本无法为身体提供足够的热量和营养,等到午餐、晚餐脂肪消耗能力变差时,又吃进去高热量的食物,结果是吃进去的热量比消耗的热量多,当然容易发胖。合理的早餐食品应该是富含水分和营养的。牛奶、豆浆符合上述要求,可任选一种,蛋、豆制品、瘦肉、花生等,这样不但可使食物在胃里停留较久,还能使人整个上午都精力充沛。另外还需吃一点儿水果和蔬菜,这不仅是为了补充水溶性维生素和纤维素,还因为水果和蔬菜含有钙、钾、镁等矿物质,属碱性食物,可以中和肉、蛋、谷类等食品在体内氧化后生成的酸根,达到酸碱平衡。
问:营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Khảo sát của chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến thủ phạm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒后驾车 (Rượu, đồ uống có cồn sau lái xe, điều khiển phương tiện ô tô)
- B. 疲劳驾驶 (mệt mỏi, mỏi mệt lái xe, điều khiển (phương tiện))
- C. 血糖过低 (Máu, huyết — văn viết đường đã từng thấp, cúi đầu)
- D. 性格暴躁 (tính cách, tính tình nóng nảy, cáu bẳn cộc cằn)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (营养学家调查显示,许多车祸的发生跟肇事者哪一方面有关?). Phương án C (血糖过低 — hạ đường huyết) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Tại sao sự phân bổ lượng calo khác nhau trong ba bữa một ngày lại dẫn đến cân nặng khác nhau?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 虽然“早吃好,午吃饱,晚吃少”这句俗语人人知道,但为什么早上要吃好,却很少·有人能说出个一二三来。营养专家细数了几个与早餐有关的健康隐患。人体所需要的能量主要来自于糖。人早晨起床后,已大约有10个小时没有进餐,胃处于空虚状态,此时血糖水平也降到了进食水平。开始活动后,大脑与肌肉要消耗血糖,于是血糖水平会继续下降。这时如果还不进餐或进食低质早餐,体内就没有足够的血糖可供消耗,人体会感到倦怠、疲劳、暴躁、易怒、反应迟钝。营养学家的相关调查表明,许多车祸的发生都与肇事者血糖水平过低、反应迟钝有关。因此营养学家警告开车族们,血糖过低时开车与酒后驾车同样危险。在睡眠中,胃仍在分泌少量胃酸,如果不吃早餐,胃酸没有食物去中和,就会刺激胃黏膜,导致胃部不适,久而久之还可能引起胃炎、胃溃疡。不吃早餐,人体只得动用体内贮存的糖元和蛋白质,久而久之,会导致皮肤干躁、起皱和贫血等,加速人体的衰老。同时,早餐提供的能量和营养素在全天能量和营养素的摄取中占有重要地位。国外相关的实验证明,早餐摄入的营养不足很难在其他餐次中得到补充,不吃早餐或早餐质量不好是引起全天能量和营养素摄人不足的主要原因之一。有的人喜欢吃高热量的早餐,午餐和晚餐则为低热量或省略不吃;而有的人早餐只是简单凑合,午餐和晚餐却相当丰盛、热量很高。这两种人一天摄入的热量虽然相同,但脂肪氧化的情况却不同。早餐吃高热量食品的人,再配合低热量的午餐、晚餐,脂肪不容易国积。而早餐不吃或吃得太简单的人,根本无法为身体提供足够的热量和营养,等到午餐、晚餐脂肪消耗能力变差时,又吃进去高热量的食物,结果是吃进去的热量比消耗的热量多,当然容易发胖。合理的早餐食品应该是富含水分和营养的。牛奶、豆浆符合上述要求,可任选一种,蛋、豆制品、瘦肉、花生等,这样不但可使食物在胃里停留较久,还能使人整个上午都精力充沛。另外还需吃一点儿水果和蔬菜,这不仅是为了补充水溶性维生素和纤维素,还因为水果和蔬菜含有钙、钾、镁等矿物质,属碱性食物,可以中和肉、蛋、谷类等食品在体内氧化后生成的酸根,达到酸碱平衡。
问:一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Tại sao sự phân bổ lượng calo khác nhau trong ba bữa một ngày lại dẫn đến cân nặng khác nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脂肪氧化程度不同 (Mỡ, chất béo biến hóa, văn hóa mức độ, trình độ khác nhau, không giống)
- B. 所摄人的热量不同 (Ngôi, tòa (trường học nhiệt lượng, lượng calo năng lượng người khác nhau, không giống)
- C. 所摄人的糖分不同 (Ngôi, tòa (trường học đường người chia, tách khác nhau, không giống)
- D. 营养素摄人量不同 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng người số lượng, chất lượng khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (一日三餐热量分配不同为什么可导致体重不同?). Phương án A (脂肪氧化程度不同 — Mức độ oxy hóa chất béo khác nhau) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 虽然“早吃好,午吃饱,晚吃少”这句俗语人人知道,但为什么早上要吃好,却很少·有人能说出个一二三来。营养专家细数了几个与早餐有关的健康隐患。人体所需要的能量主要来自于糖。人早晨起床后,已大约有10个小时没有进餐,胃处于空虚状态,此时血糖水平也降到了进食水平。开始活动后,大脑与肌肉要消耗血糖,于是血糖水平会继续下降。这时如果还不进餐或进食低质早餐,体内就没有足够的血糖可供消耗,人体会感到倦怠、疲劳、暴躁、易怒、反应迟钝。营养学家的相关调查表明,许多车祸的发生都与肇事者血糖水平过低、反应迟钝有关。因此营养学家警告开车族们,血糖过低时开车与酒后驾车同样危险。在睡眠中,胃仍在分泌少量胃酸,如果不吃早餐,胃酸没有食物去中和,就会刺激胃黏膜,导致胃部不适,久而久之还可能引起胃炎、胃溃疡。不吃早餐,人体只得动用体内贮存的糖元和蛋白质,久而久之,会导致皮肤干躁、起皱和贫血等,加速人体的衰老。同时,早餐提供的能量和营养素在全天能量和营养素的摄取中占有重要地位。国外相关的实验证明,早餐摄入的营养不足很难在其他餐次中得到补充,不吃早餐或早餐质量不好是引起全天能量和营养素摄人不足的主要原因之一。有的人喜欢吃高热量的早餐,午餐和晚餐则为低热量或省略不吃;而有的人早餐只是简单凑合,午餐和晚餐却相当丰盛、热量很高。这两种人一天摄入的热量虽然相同,但脂肪氧化的情况却不同。早餐吃高热量食品的人,再配合低热量的午餐、晚餐,脂肪不容易国积。而早餐不吃或吃得太简单的人,根本无法为身体提供足够的热量和营养,等到午餐、晚餐脂肪消耗能力变差时,又吃进去高热量的食物,结果是吃进去的热量比消耗的热量多,当然容易发胖。合理的早餐食品应该是富含水分和营养的。牛奶、豆浆符合上述要求,可任选一种,蛋、豆制品、瘦肉、花生等,这样不但可使食物在胃里停留较久,还能使人整个上午都精力充沛。另外还需吃一点儿水果和蔬菜,这不仅是为了补充水溶性维生素和纤维素,还因为水果和蔬菜含有钙、钾、镁等矿物质,属碱性食物,可以中和肉、蛋、谷类等食品在体内氧化后生成的酸根,达到酸碱平衡。
问:下列哪项不符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Điều nào sau đây không đúng với đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 血糖过低时请勿开车 (Máu, huyết — văn viết đường đã từng thấp, cúi đầu thời gian, giờ xin, mời đừng, chớ lái xe (ô tô))
- B. 不吃早餐很容易衰老 (Không ăn bữa sáng, điểm tâm buổi sáng rất dễ dàng, thuận lợi già yếu, lão hóa sinh học)
- C. 吃好早餐不容易发胖 (Ăn tốt, đẹp bữa sáng, điểm tâm buổi sáng không cho phép, không thể dung thứ gửi, phát ra béo)
- D. 应该选择低热量早餐 (Nên lựa chọn, chọn lựa thấp, cúi đầu nhiệt lượng, lượng calo năng lượng bữa sáng, điểm tâm buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (下列哪项不符合这段话的内容?). Phương án D (应该选择低热量早餐 — Bạn nên chọn bữa sáng ít calo) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Một bữa sáng hợp lý nên như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 虽然“早吃好,午吃饱,晚吃少”这句俗语人人知道,但为什么早上要吃好,却很少·有人能说出个一二三来。营养专家细数了几个与早餐有关的健康隐患。人体所需要的能量主要来自于糖。人早晨起床后,已大约有10个小时没有进餐,胃处于空虚状态,此时血糖水平也降到了进食水平。开始活动后,大脑与肌肉要消耗血糖,于是血糖水平会继续下降。这时如果还不进餐或进食低质早餐,体内就没有足够的血糖可供消耗,人体会感到倦怠、疲劳、暴躁、易怒、反应迟钝。营养学家的相关调查表明,许多车祸的发生都与肇事者血糖水平过低、反应迟钝有关。因此营养学家警告开车族们,血糖过低时开车与酒后驾车同样危险。在睡眠中,胃仍在分泌少量胃酸,如果不吃早餐,胃酸没有食物去中和,就会刺激胃黏膜,导致胃部不适,久而久之还可能引起胃炎、胃溃疡。不吃早餐,人体只得动用体内贮存的糖元和蛋白质,久而久之,会导致皮肤干躁、起皱和贫血等,加速人体的衰老。同时,早餐提供的能量和营养素在全天能量和营养素的摄取中占有重要地位。国外相关的实验证明,早餐摄入的营养不足很难在其他餐次中得到补充,不吃早餐或早餐质量不好是引起全天能量和营养素摄人不足的主要原因之一。有的人喜欢吃高热量的早餐,午餐和晚餐则为低热量或省略不吃;而有的人早餐只是简单凑合,午餐和晚餐却相当丰盛、热量很高。这两种人一天摄入的热量虽然相同,但脂肪氧化的情况却不同。早餐吃高热量食品的人,再配合低热量的午餐、晚餐,脂肪不容易国积。而早餐不吃或吃得太简单的人,根本无法为身体提供足够的热量和营养,等到午餐、晚餐脂肪消耗能力变差时,又吃进去高热量的食物,结果是吃进去的热量比消耗的热量多,当然容易发胖。合理的早餐食品应该是富含水分和营养的。牛奶、豆浆符合上述要求,可任选一种,蛋、豆制品、瘦肉、花生等,这样不但可使食物在胃里停留较久,还能使人整个上午都精力充沛。另外还需吃一点儿水果和蔬菜,这不仅是为了补充水溶性维生素和纤维素,还因为水果和蔬菜含有钙、钾、镁等矿物质,属碱性食物,可以中和肉、蛋、谷类等食品在体内氧化后生成的酸根,达到酸碱平衡。
问:合理的早餐应该是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ai cũng biết câu nói “Sáng ăn ngon, trưa no và tối ăn ít” nhưng ít ai có thể giải thích được tại sao chúng ta nên ăn bổ dưỡng vào buổi sáng. Các chuyên gia dinh dưỡng đã phân tích một số rủi ro sức khỏe liên quan đến bữa sáng. Năng lượng cần thiết cho cơ thể con người chủ yếu đến từ đường. Sau khi mọi người thức dậy vào buổi sáng, họ đã không ăn gì trong khoảng 10 giờ và dạ dày của họ ở trạng thái trống rỗng. Lúc này, lượng đường trong máu cũng đã giảm xuống mức ăn uống. Sau khi bạn bắt đầu tập thể dục, não và cơ bắp của bạn sẽ sử dụng hết lượng đường trong máu, do đó lượng đường trong máu sẽ tiếp tục giảm. Nếu bỏ bữa hoặc ăn bữa sáng kém chất lượng vào thời điểm này, cơ thể sẽ không có đủ lượng đường trong máu để tiêu thụ, cơ thể sẽ cảm thấy mệt mỏi, uể oải, cáu kỉnh, cáu gắt và không phản ứng. Các cuộc khảo sát liên quan của các chuyên gia dinh dưỡng cho thấy nhiều vụ tai nạn ô tô có liên quan đến lượng đường trong máu thấp của thủ phạm. Câu hỏi: Một bữa sáng hợp lý nên như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多吃蛋白质和蔬菜 (Nhiều ăn chất đạm, protein và rau củ, rau xanh)
- B. 富含水分和营养素 (Giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất độ ẩm, lượng nước và dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 多吃肉、蛋及谷物 (Nhiều ăn thịt (thực phẩm) trứng (gia cầm), quả trứng và, cùng với sinh vật, vật)
- D. 富含水分和纤维素 (Giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất độ ẩm, lượng nước và sợi, sợi carbon)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn ghi âm có nêu rõ nội dung trọng tâm ứng với câu hỏi (合理的早餐应该是什么样的?). Phương án B (富含水分和营养素 — Giàu nước và chất dinh dưỡng) phản ánh chuẩn xác nhất thông tin được nhắc tới trong bài nghe; các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không khớp ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H6-TGTL-01.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H6-TGTL-01
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì còn nhỏ nên em không những không hiểu được hoàn cảnh của cha mẹ mà còn đưa ra nhiều yêu cầu, thậm chí có những yêu cầu vô lý. (Phân tích lỗi: Vị ngữ bị thiếu. "Sẽ còn nhiều yêu cầu" nên sửa thành "Sẽ còn nhiều yêu cầu được đưa ra".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 51 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Vì còn nhỏ nên em không những không hiểu được hoàn cảnh của cha mẹ mà còn đưa ra nhiều yêu cầu, thậm chí có những yêu cầu vô lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南京云锦是中国优秀传统文化的杰出代表,因其绚丽多姿、美如天上云,霞而得名。 (Phía Nam mây, đám mây Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ là, phải Trung Quốc xuất sắc, ưu tú truyền thống kiệt xuất, xuất chúng văn hóa đại biểu, đại diện bởi vì, do vì của nó, của họ nhiều phong thái, cách vận chuyển đẹp, xinh đẹp như, tựa như trên trời, bầu trời mây, đám mây ráng, ráng chiều mà, nhưng người)
- B. 无论是在出版流程还是在产业发展方面,技术变革都是传媒业快速发展的强有力推手。 (Bất kể, dù cho là, phải ở xuất bản chảy, trôi chảy (dòng nước) vẫn, vẫn còn ở ngành công nghiệp, ngành sản xuất phát triển phương diện, khía cạnh kỹ thuật, công nghệ cải cách, biến đổi mang tính cách mạng đều là, phải truyền thông, cơ quan truyền thông báo chí nhanh chóng, tốc độ cao mạnh mẽ, kiên cường phát triển đầy sức mạnh, đắc lực đẩy tay, bàn tay)
- C. 由于年幼,对父母的困境非但无法体会,还会诸多要求,甚至提些无理要求也是常有的。 (Do, bởi vì năm (thời gian) đối với cảnh khó cha mẹ, phụ mẫu phi, không phải nhưng, nhưng mà không thể, không có cách nào thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc vẫn biết nhiều, khác nhau nhiều yêu cầu thậm chí, ngay cả xách, nâng cao một vài, một số không, không có (vô) lý lẽ, đạo lý yêu cầu cũng là, phải thường, thường xuyên có cái, có người)
- D. 红酒中富含抗氧化的葡萄多酚成分,它不仅对身体有益,近年来也成为皮肤保养的圣品。 (Rượu vang đỏ trong, ở giữa giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất quả nho, trái nho biến hóa, văn hóa nhiều thành phần, yếu tố cấu thành nó không những, không chỉ đối với cơ thể, sức khỏe có những năm gần đây, vài năm trở lại đây cũng trở thành, biến thành làn da, da bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc phẩm chất, phẩm cách)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 谓语缺失。“还会诸多要求”应改为“还会提出诸多要求”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“由于年幼,对父母的困境非但无法体会,还会诸多要求,甚至提些无理要求也是常有的。”) mắc lỗi ngữ pháp: Vị ngữ bị thiếu. "Sẽ còn nhiều yêu cầu" nên sửa thành "Sẽ còn nhiều yêu cầu được đưa ra". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể ngăn chặn những sự cố tương tự tái diễn, ngoài việc tăng cường quản lý tài sản, chủ sở hữu cũng phải thực hiện kỷ luật tự giác và có ý thức duy trì môi trường cộng đồng. (Phân tích lỗi: Từ ngữ được sử dụng nhiều lần. Động từ “tovoid” có nghĩa là cố gắng ngăn chặn một tình huống xấu hoặc bất lợi xảy ra. Chẳng hạn như “tránh xung đột”, “tránh mất mát”, v.v. Các từ “tránh” và “không còn” được sử dụng nhiều lần trong câu. Một trong số chúng nên được loại bỏ. bạn có thể)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 52 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Để ngăn chặn những sự cố tương tự tái diễn, ngoài việc tăng cường quản lý tài sản, chủ sở hữu cũng phải thực hiện kỷ luật tự giác và có ý thức duy trì môi trường cộng đồng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了避免类似事件不再发生,除了物业应加强管理外,也望业主自律,自觉维护小区环境。 (Để, vì (mục đích) tránh, phòng tránh tương tự, tương tự như thế sự kiện, biến cố không còn nữa, không lặp lại xảy ra, phát sinh ngoài ra, trừ ra dịch vụ quản lý bất động sản, ban quản lý tòa nhà nên, cần phải (yīng) tăng cường, củng cố đẩy mạnh quản lý bên ngoài cũng nhìn về phía trước tự giác, kỷ luật bản thân tự giác, có ý thức bảo vệ, gìn giữ nhỏ, bé khu, khu vực môi trường)
- B. 一望无际的藏北草原不仅是野生动植物的天堂,也是一个沉积丰厚的文化沃土。 (Một nhìn về phía trước không, không có (vô) cất giấu, ẩn nấp phía Bắc thảo nguyên, đồng cỏ bao la không những, không chỉ là, phải hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động chuyển động, cử động thiên đường, chốn bồng lai tiên cảnh thực vật, cây cỏ cũng là, phải một cái trầm tích văn hóa hậu hĩnh, phong phú dồi dào đất, bùn đất)
- C. “宾客至上”是旅游职业道德中最基本的一项道德规范,是旅游接待服务工作的精髓所在。 (Khách quý đến, tới trên là, phải du lịch nghề nghiệp, chuyên nghiệp đạo đức, phẩm hạnh trong, ở giữa nhất một cơ bản, chủ yếu hạng mục, khoản đạo đức, phẩm hạnh quy phạm, quy chuẩn là, phải du lịch tiếp đón, tiếp đãi phục vụ, dịch vụ tinh hoa cốt lõi, tinh túy cốt cách làm việc, công việc nơi chốn, địa điểm)
- D. 每到盛夏,广的草原绿草茵茵,野花吐艳,风景宜人,成群的牛羊在草滩上追逐嬉戏。 (Mỗi đến, tới thịnh vượng, nở rộ mùa hè, mùa hạ thảo nguyên, đồng cỏ bao la rộng lớn, bao la bãi cỏ xanh đệm, nệm đệm, nệm hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại hoa nhổ ra, nhả ra Diễm (Diễm lệ, kiều diễm phong cảnh, cảnh sắc người thành, hoàn thành con bò, trâu bò đàn, bầy con cừu, con dê (dương) ở cỏ, cây cỏ trên đuổi theo, theo đuổi (ước mơ vở kịch, hí kịch)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语重复使用。动词“避免”表示设法不让不好的或不利的情况发生。如“避免冲突”、“避免损失”等。句中“避免”与“不再”使用重复,应去掉其中的一个,可
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“为了避免类似事件不再发生,除了物业应加强管理外,也望业主自律,自觉维护小区环境。”) mắc lỗi ngữ pháp: Lặp nghĩa từ ngữ. Động từ “避免” (tránh) nghĩa là tìm cách không để tình huống xấu hoặc bất lợi xảy ra, ví dụ “避免冲突” (tránh xung đột), “避免损失” (tránh tổn thất). Trong câu, “避免” và “不再” (không tái diễn) bị dùng chồng nghĩa lên nhau, cần bỏ một trong hai. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả các hình ảnh, áp phích quảng cáo về kiến thức giao thông đều được treo trên các bảng tuyên truyền, cảnh sát giao thông đang giải thích kiến thức giao thông cho người dân. (Phân tích lỗi: Sử dụng liên từ không đúng cách. "Áp phích quảng cáo" cũng bao gồm "hình ảnh" và không thể kết nối với liên từ phối hợp "và". Vì vậy, có thể sửa thành “Tất cả các áp phích tuyên truyền về kiến thức giao thông đều được treo trên bảng tuyên truyền”.)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 53 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (D): Tất cả các hình ảnh, áp phích quảng cáo về kiến thức giao thông đều được treo trên các bảng tuyên truyền, cảnh sát giao thông đang giải thích kiến thức giao thông cho người dân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “海上丝绸之路”是已知的古代中国与外国进行贸易和文化交流的最古老的海上通道。 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải đã, đã từng (viết tắt của 已经) thời cổ đại, cổ xưa biết, nhận thức Trung Quốc và, cùng với nước ngoài, ngoại quốc tiến hành, thực hiện thương mại, mậu dịch và văn hóa nhất giao lưu, trao đổi biển, đại dương cổ kính, cổ xưa trên lối đi, hành lang)
- B. 云南复杂的地貌、独特的立体气候及丰富的光热为香料植物的生长提供了有利条件。 (Mây, đám mây phía Nam một cách (trợ từ trạng ngữ) phức tạp lập thể, đa chiều ba chiều độc đáo, đặc sắc khí hậu và, cùng với ánh sáng, quang phong phú, dồi dào nóng vì, để thơm, nén hương nguyên liệu, vật liệu sinh trưởng, lớn lên thực vật, cây cỏ cung cấp, mang lại rồi có lợi, thuận lợi điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 据文献记载,中国的茶叶已有两千年的历史,仅清代以前有茶叶记载的古籍就有近500种。 (Căn cứ vào, theo như văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử ghi chép, ghi lại lá trà, búp chè Trung Quốc đã, đã từng (viết tắt của 已经) có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử năm (thời gian) chỉ, chỉ có vỏn vẹn trong suốt, trong sạch thế hệ, thời đại trước đây có lá trà, búp chè cổ, thời cổ xưa ghi chép, ghi lại thì, liền có gần loại, kiểu)
- D. 所有的关于交通知识的图片和宣传画片都被挂在宣传板上,交警在向市民讲解交通知识。 (Về, liên quan đến tất cả, toàn bộ giao thông, đi lại hình ảnh, bức ảnh tư liệu kiến thức, tri thức vẽ cùng/với tuyên truyền, phổ biến quảng bá mảnh, miếng đều bị treo, móc ở tuyên truyền, phổ biến quảng bá tấm ván, bảng trên cảnh sát giao thông, CSGT ở hướng tới, về phía công dân thành phố, thị dân giải thích thuyết minh, giảng giải giảng giải cặn kẽ giao thông, đi lại kiến thức, tri thức)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 连词使用不当。“宣传画片”也包括“图片”,不能用并列连词“和”连接。故可改为“所有的关于交通知识的宣传画片都被挂在宣传板上”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án D (“所有的关于交通知识的图片和宣传画片都被挂在宣传板上,交警在向市民讲解交通知识。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sử dụng liên từ không đúng cách. "Áp phích quảng cáo" cũng bao gồm "hình ảnh" và không thể kết nối với liên từ phối hợp "và". Vì vậy, có thể sửa thành “Tất cả các áp phích tuyên truyền về kiến thức giao thông đều được treo trên bảng tuyên truyền”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua là ngày cuối cùng của hạn chót đăng ký Kỳ thi Mỹ thuật nhưng cổng vào Học viện Mỹ thuật vẫn đông đúc, phòng đăng ký lại càng đông hơn. (Phân tích lỗi: Động từ “hết hạn” có nghĩa là “ngưng khi hết hạn”. Chẳng hạn như "Đăng ký sẽ kết thúc vào ngày mai." "Hạn chót" và "Ngày cuối cùng" được lặp lại. Có thể đổi thành "Hôm qua là ngày cuối cùng đăng ký thi mỹ thuật" hoặc "Hôm qua là hạn chót đăng ký thi mỹ thuật".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 54 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Hôm qua là ngày cuối cùng của hạn chót đăng ký Kỳ thi Mỹ thuật nhưng cổng vào Học viện Mỹ thuật vẫn đông đúc, phòng đăng ký lại càng đông hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代简约风格的家装主要是通过线条、色彩和几何图案的搭配来体现个性和时尚的。 (Hiện đại hẹn, ước hẹn nhà, gia đình phong cách, phong thái lắp đặt, trang bị chủ yếu, chính là, phải thông qua, nhờ có đường, tuyến cái, con màu sắc và mấy, vài (jǐ) Hà (họ Hà phối hợp, kết hợp hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí đến, tới thể hiện, phản ánh cá tính, bản sắc riêng và thời trang, xu hướng thời thượng)
- B. 我始终认为,成年之后在生活的风风雨雨中并肩学习工作结成的情谊才是真正的友情。 (Tôi từ đầu đến cuối, luôn luôn cho rằng, nhận định rằng trưởng thành, thành niên sau đó, sau khi ở cuộc sống, sinh hoạt của (trợ từ định ngữ) muôn vàn sóng gió bão bùng, mưa gió thăng trầm trong, ở giữa và, đồng thời vai, bờ vai học tập, học làm việc, công việc kết thúc, kết hôn thành, hoàn thành tình bạn mới, vừa mới là, phải tình bạn chân chính, thực sự)
- C. 昨天是艺考报名截止日期的最后一天,但美院门口仍是人头攒动,报名处更是拥挤不堪。 (Hôm qua là, phải thi, kiểm tra thi cử đăng ký, ghi danh tính đến thời điểm, kết thúc vào lúc (dùng sau 到 cuối cùng, sau chót ngày tháng, ngày hẹn một trời, bầu trời nhưng, nhưng mà đẹp, xinh đẹp viện (học viện, bệnh viện cổng, trước cửa vẫn, vẫn cứ là, phải người đầu, cái đầu tích cóp, gom góp dành dụm (tiền của chuyển động, cử động đăng ký, ghi danh nơi, chỗ càng là, lại càng là chen chúc, đông đúc không chịu nổi, quá đỗi)
- D. 这种手机采用一种以植物为原料的塑料,在耐燃性和坚实度方面与传统手机相比毫不逊色。 (Đây, này loại, kiểu điện thoại di động áp dụng, sử dụng một loại, kiểu lấy, dùng thực vật, cây cỏ vì, để nhựa, chất dẻo nguyên liệu, vật liệu thô ở tính, tính chất (hậu tố) và vững chắc, kiên cố độ (nhiệt độ, góc phương diện, khía cạnh và, cùng với truyền thống điện thoại di động so sánh, so với (tương quan so sánh) mảy may không, tuyệt nhiên không một chút nào màu sắc, sắc thái)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 动词“截止”意为“到期停止”。如“明天报名截止”。“截止日期”与“最后一天”使用重复。可改为“昨天是艺考报名的最后一天”或“昨天是艺考报名的截止日期”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“昨天是艺考报名截止日期的最后一天,但美院门口仍是人头攒动,报名处更是拥挤不堪。”) mắc lỗi ngữ pháp: Động từ “hết hạn” có nghĩa là “ngưng khi hết hạn”. Chẳng hạn như "Đăng ký sẽ kết thúc vào ngày mai." "Hạn chót" và "Ngày cuối cùng" được lặp lại. Có thể đổi thành "Hôm qua là ngày cuối cùng đăng ký thi mỹ thuật" hoặc "Hôm qua là hạn chót đăng ký thi mỹ thuật". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thu thập 1 kg phấn hoa, một con ong phải thu thập khoảng 5 triệu phấn hoa và bay hơn 60.000 lần. (Phân tích lỗi: Thành phần bị thiếu. Ong muốn thu thập phấn hoa từ “những bông hoa” nên “thu thập phấn hoa từ 5 triệu bông hoa” nên đổi thành “thu thập phấn hoa từ 5 triệu bông hoa”.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 55 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (A): Để thu thập 1 kg phấn hoa, một con ong phải thu thập khoảng 5 triệu phấn hoa và bay hơn 60.000 lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果要采集1千克蜂花粉,一只蜜蜂大约要采集500万朵的花粉,飞行6万多次。 (Nếu cần thu thập, thu nhận ki-lô-gam, kg (1000 gam) con ong, ong bắp cày hoa bột, phấn một con, chiếc — lượng từ (zhī) con ong mật, loài ong khoảng chừng, ước chừng cần thu thập, thu nhận vạn, mười nghìn (10.000) hoa bông, đóa (hoa bột, phấn bay, bay lượn vạn, mười nghìn (10.000) nhiều lần, nhiều phen)
- B. 随着全球气候变暖对人类生存环境造成的越来越严重的威胁,低碳生活越来越受关注。 (Cùng với, đi cùng với toàn cầu, toàn thế giới khí hậu thay đổi, biến đổi ấm, ấm áp đối với loài người, nhân loại sinh tồn, tồn tại và phát triển môi trường ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) gây nên, tạo thành đe dọa, uy hiếp nghiêm trọng, trầm trọng ít carbon, phát thải carbon thấp cuộc sống, sinh hoạt ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhận, chịu đựng quan tâm, chú ý theo dõi)
- C. 与客人初次会面,要事先打扮一下自己,服装要整洁、大方,但是不要过于追求华丽。 (Và, cùng với khách, khách khứa lần đầu tiên, lần đầu gặp mặt, hội kiến tiếp xúc gặp gỡ cần trước, từ trước trang điểm, ăn diện một dưới tự mình, bản thân trang phục, quần áo cần toàn bộ, trọn vẹn Trong sạch, thuần khiết hào phóng, rộng rãi nhưng, thế nhưng đừng quá đỗi, quá mức theo đuổi, mưu cầu lộng lẫy, tráng lệ)
- D. 维生素既不供应能量,也不构成组织,主要参与人体的新陈代谢,少量便可满足需要。 (Vitamin, sinh tố thiết yếu đã... lại còn... (既...又...) không cung ứng, cung cấp năng lượng cũng không cấu thành, tạo thành tổ chức, cơ quan chủ yếu, chính tham gia, can dự vào người trao đổi chất sinh học ít, thiếu số lượng, chất lượng thuận tiện, tiện lợi có thể thỏa mãn, đáp ứng cần, đòi hỏi)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 成分缺失。蜜蜂要采集的是“花”的花粉,故应将“采集500万朵的花粉”改为“采集500万朵花的花粉”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án A (“如果要采集1千克蜂花粉,一只蜜蜂大约要采集500万朵的花粉,飞行6万多次。”) mắc lỗi ngữ pháp: Thành phần bị thiếu. Ong muốn thu thập phấn hoa từ “những bông hoa” nên “thu thập phấn hoa từ 5 triệu bông hoa” nên đổi thành “thu thập phấn hoa từ 5 triệu bông hoa”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một doanh nghiệp tập đoàn tích hợp nghiên cứu, phát triển, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm và công nghệ thân thiện với môi trường. (Phân tích lỗi: Sự kết hợp không đúng cách. "Sản phẩm" và "phát triển" có thể kết hợp với nhau, nhưng "công nghệ" và "phát triển" không thể kết hợp được. Vì vậy có thể đổi thành “Đây là doanh nghiệp tập đoàn tích hợp nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh và phát triển công nghệ các sản phẩm thân thiện với môi trường”.)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 56 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Đây là một doanh nghiệp tập đoàn tích hợp nghiên cứu, phát triển, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm và công nghệ thân thiện với môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代人只是一味地扑在工作上,不参加任何娱乐活动,久而久之,一定会损害身体健康。. (Hiện đại người chỉ là, chẳng qua là một nhào tới, vồ lấy ở làm việc, công việc trên không tham gia, tham dự bất kỳ, bất cứ giải trí, tiêu khiển hoạt động, sự kiện lâu, lâu dài (thời gian) mà, nhưng lâu, lâu dài (thời gian) của nhất định, chắc chắn biết gây tổn hại, làm hư hại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 商务印书馆是中国现代出版业的诞生地、辞书出版基地,以权威性、科学性、规范性著称。 (Thương vụ, kinh doanh thương mại in ấn, in ra sách tiệm, quán là, phải Trung Quốc hiện đại xuất bản ra đời, đản sinh từ chức từ biệt sách xuất bản căn cứ, cơ sở nghiên cứu lấy, dùng thẩm quyền, có uy tín quyền uy tính, tính chất (hậu tố) khoa học tính, tính chất (hậu tố) quy phạm, quy chuẩn tính, tính chất (hậu tố) gọi là, xưng hô)
- C. 这是一家集环保系列产品、技术的研制、开发、生产、销售于一体的集团化企业。 (Đây, này là, phải một nhà, gia đình tập hợp, quy tụ bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường loạt, chuỗi sản phẩm, hàng hóa nghiên cứu chế tạo, nghiên chế phát triển kỹ thuật, công nghệ khai phát, phát triển sản xuất, chế tạo tiêu thụ, bán hàng ở, tại một tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp biến hóa, văn hóa doanh nghiệp, công ty)
- D. 任何在桌子上“啄米打盹”的人都深有感触:疲劳总会在你最不需要的时候悄然降临。 (Bất kỳ, bất cứ ở cái bàn trên mét đánh, gõ người đều sâu, sâu sắc có cảm xúc, cảm nghĩ trải nghiệm sâu sắc mệt mỏi, mỏi mệt tổng, toàn bộ biết ở bạn nhất không lúc, khi cần, đòi hỏi giáng xuống, ập đến)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 搭配不当。“产品”与“研制”可搭配,“技术”与“研制”不能搭配。故可改为“这是、家集环保系列产品的研制、生产、销售及技术的开发于一体的集团化企业”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“这是一家集环保系列产品、技术的研制、开发、生产、销售于一体的集团化企业。”) mắc lỗi ngữ pháp: Sự kết hợp không đúng cách. "Sản phẩm" và "phát triển" có thể kết hợp với nhau, nhưng "công nghệ" và "phát triển" không thể kết hợp được. Vì vậy có thể đổi thành “Đây là doanh nghiệp tập đoàn tích hợp nghiên cứu, sản xuất, kinh doanh và phát triển công nghệ các sản phẩm thân thiện với môi trường”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại quần áo phát sáng này được phát triển dựa trên nguyên lý sợi quang hiện là loại quần áo đầu tiên ở Trung Quốc và phát minh này đã được cấp bằng sáng chế. (Phân tích lỗi: Lạm dụng từ ngữ. Danh từ “tiền lệ” dùng để chỉ một trường hợp trước đó, chẳng hạn như “không có tiền lệ cho vấn đề này”. Câu này nhấn mạnh tính độc đáo và nên đổi thành "ví dụ đầu tiên".)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 57 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Loại quần áo phát sáng này được phát triển dựa trên nguyên lý sợi quang hiện là loại quần áo đầu tiên ở Trung Quốc và phát minh này đã được cấp bằng sáng chế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甲骨文的发现震惊中外,并由此引起对商都殷墟的发掘,中国近代考古学从此诞生。 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) phát hiện, nhận ra Văn (họ Văn kinh ngạc, chấn động bàng hoàng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài và, đồng thời từ đó, do đó gây ra, khơi gợi đối với thương mại, buôn bán đều nhiều, tuyệt vời khai quật, phát quật khai thác Trung Quốc thời cận đại khảo cổ, ngành khảo cổ học học, học tập từ đó, từ nay về sau ra đời, đản sinh)
- B. 这种利用光导纤维的原理研制的可发光服装目前在国内尚属先例,此发明已获发明专利。 (Đây, này loại, kiểu tận dụng, khai thác sử dụng ánh sáng, quang chỉ đạo, hướng dẫn nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học sợi, sợi carbon có thể nghiên cứu chế tạo, nghiên chế phát triển phát quang, phát sáng tỏa sáng trang phục, quần áo hiện tại, trước mắt ở trong nước, nội địa vẫn vậy, chưa thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) trước, trước tiên trước hết này, đây phát minh, sáng chế đã, đã từng (viết tắt của 已经) đoạt được, giành được phát minh, sáng chế bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế)
- C. 太阳给人类以温暖,但太阳辐射会使人皮肤受到伤害,这是太阳的悲哀,也是人类的悲哀。 (Mặt trời cho loài người, nhân loại lấy, dùng ấm áp, ấm lòng nhưng, nhưng mà mặt trời bức xạ biết khiến cho, làm cho người làn da, da nhận được, chịu (tác động) làm tổn thương, làm hại đây, này là, phải bi ai, đau buồn mặt trời cũng là, phải bi ai, đau buồn loài người, nhân loại)
- D. 云南黄蜡石因其石质细润、色泽金黄、块型硕大、变化丰富而具有很高的观赏价值。 (Mây, đám mây phía Nam màu vàng Thạch (họ Thạch bởi vì, do vì của nó, của họ Thạch (họ Thạch mảnh, nhỏ màu sắc, sắc thái vàng (kim loại) màu vàng đồng (tiền), miếng kiểu, loại to, lớn thay đổi, biến đổi phong phú, dồi dào mà, nhưng sở hữu, có được rất thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức cao giá trị)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 词语误用。名词“先例”指先前已有的事例,如“此事并无先例”。本句强调首创性,应改为“首例”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“这种利用光导纤维的原理研制的可发光服装目前在国内尚属先例,此发明已获发明专利。”) mắc lỗi ngữ pháp: Lạm dụng từ ngữ. Danh từ “tiền lệ” dùng để chỉ một trường hợp trước đó, chẳng hạn như “không có tiền lệ cho vấn đề này”. Câu này nhấn mạnh tính độc đáo và nên đổi thành "ví dụ đầu tiên". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo chú trọng đến tính chính trực nên công ty này ngày càng phát triển và có ngày càng nhiều khách hàng. Sau đó, nó trở thành một trong 500 công ty hàng đầu thế giới. (Phân tích lỗi: "More and more" chủ yếu sửa đổi các động từ hoặc tính từ hoạt động tâm lý, nhưng không sửa đổi các động từ chung. “Phát triển” là động từ tổng quát nên nên đổi thành “phát triển ngày càng nhanh hơn”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 58 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Do chú trọng đến tính chính trực nên công ty này ngày càng phát triển và có ngày càng nhiều khách hàng. Sau đó, nó trở thành một trong 500 công ty hàng đầu thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚戒指起源于古埃及,结婚时戴在新娘的无名指上,表示新娘对丈夫的忠诚与顺从。 (Kết hôn, lập gia đình chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại cổ, thời cổ xưa và, cùng với kết hôn, lập gia đình thời gian, giờ đeo, đội ở cô dâu, tân nương của (trợ từ định ngữ) không, không có (vô) người chỉ, chỉ trỏ trên biểu thị, thể hiện cô dâu, tân nương đối với trung thành, tận trung một lòng son sắt chồng và, cùng với thuận lợi, suôn sẻ từ)
- B. 这家公司由于注重诚信,越来越发展,客户也越来越多,后来身于世界500强之列。 (Đây, này nhà, gia đình công ty do, bởi vì chú trọng, đặc biệt coi trọng thành tín, trung thực giữ chữ tín ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) phát triển khách hàng, đối tác khách hàng cũng ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều về sau, sau đó ở, tại thế giới mạnh mẽ, kiên cường của sắp xếp, liệt kê)
- C. 当客人做错了事情,甚至蛮不讲理时,服务人员在坚持原则的同时,仍要以礼相待。 (Làm (nghề), khi khách, khách khứa làm sai rồi việc, sự việc thậm chí, ngay cả không giảng, nói lý lẽ, đạo lý thời gian, giờ phục vụ, dịch vụ nhân viên, cán bộ ở kiên trì, bền bỉ nguyên tắc đồng thời, cùng lúc đó vẫn, vẫn cứ cần lấy, dùng lễ, lễ nghi đối đãi, tiếp đãi)
- D. 数学是锻炼思维的体操,解题不仅能训练我们思维的灵活性,还能培养思维的密性。 (Toán học, môn Toán là, phải tập thể dục, rèn luyện thể dục, môn thể dục dụng cụ tư duy, phương thức tư duy logic giải thích, giải quyết câu hỏi, đề bài không những, không chỉ có thể huấn luyện, rèn luyện chúng tôi, chúng ta linh hoạt, mềm dẻo tư duy, phương thức tư duy logic tính, tính chất (hậu tố) vẫn có thể bồi dưỡng, đào tạo dày đặc, khít tư duy, phương thức tư duy logic tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: “越来越”多修饰心理活动动词或形容词,不修饰一般动词。“发展”为一般动词,故应改为“发展越来越快”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“这家公司由于注重诚信,越来越发展,客户也越来越多,后来身于世界500强之列。”) mắc lỗi ngữ pháp: “越来越” (ngày càng) thường bổ nghĩa cho động từ chỉ hoạt động tâm lý hoặc tính từ, không bổ nghĩa cho động từ thông thường. “发展” (phát triển) là động từ thông thường, nên phải sửa thành “发展越来越快” (phát triển ngày càng nhanh). Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết những đồ gốm thời kỳ đồ đồng mới được phát hiện có niên đại 4.000 năm này phân bố ở đồng bằng sông Kongque và khu vực phía bắc Lop Nur. (Phân tích lỗi: Trật tự từ không đúng. “Đồ gốm mới được phát hiện từ bốn nghìn năm trước” rõ ràng là phi logic và nên đổi thành “đồ gốm mới được phát hiện từ thời đại đồ đồng bốn nghìn năm trước”.)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 59 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (B): Hầu hết những đồ gốm thời kỳ đồ đồng mới được phát hiện có niên đại 4.000 năm này phân bố ở đồng bằng sông Kongque và khu vực phía bắc Lop Nur.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 程甲本为木活字排印,受当时木活字印刷技术条件的限制,估计仅印了一百部左右。 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) cuốn, quyển (sách) vì, để sống, sinh sống chữ, từ xếp hàng in ấn, in ra nhận, chịu đựng lúc đó, khi ấy sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in kỹ thuật, công nghệ hạn chế, giới hạn điều kiện, tiêu chuẩn ước tính, dự đoán chỉ, chỉ có vỏn vẹn in ấn, in ra rồi một trăm (100) bộ (bộ ngành) khoảng chừng, xấp xỉ)
- B. 这些四千年前新发现的青铜时代的陶器大多分布在孔雀河三角洲和罗布泊北部一带。 (Những cái này, những người này bốn ngàn trước Tết, trước năm mới mới xanh (xanh lá cây, xanh lam phát hiện, nhận ra đồng (kim loại đồng) Đào (họ Đào thời đại, kỷ nguyên phần lớn, đa số phân bố, rải rác ở lỗ, lỗ khoan con sông tam giác, hình tam giác Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. và vải, tấm vải miền Bắc, phía bắc vùng, khu vực)
- C. 研究表明,在众多的布艺产品中,以窗帘的消音作用最好,其次是墙上的挂毯等纤维产品。 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị ở đông đảo, vô số của (trợ từ định ngữ) vải, tấm vải sản phẩm, hàng hóa trong, ở giữa lấy, dùng biến mất, chết đi rèm cửa, màn cửa tác dụng tốt nhất, hay nhất thứ hai, tiếp theo là, phải bức tường, tường treo, móc trên chờ đợi sợi, sợi carbon sản phẩm, hàng hóa)
- D. 莱特兄弟第一次有动力的持续飞行实现了人类渴望已久的像鸟一样飞翔的梦想。 (Đặc biệt, riêng biệt anh em, tình anh em đầu tiên lần có kéo dài, duy trì liên tục động lực, nguồn động năng bay, bay lượn thực hiện, hiện thực hóa rồi loài người, nhân loại khao khát, mong mỏi tha thiết đã, đã từng (viết tắt của 已经) giống như, tựa như lâu, lâu dài (thời gian) con chim, loài chim giống nhau, như nhau ước mơ, khát vọng hoài bão bay lượn, sải cánh bay lượn (trên bầu trời))
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 语序不当。“四千年前新发现的陶器”显然不合逻辑,应改为“新发现的四千年前的青铜时代的陶器”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án B (“这些四千年前新发现的青铜时代的陶器大多分布在孔雀河三角洲和罗布泊北部一带。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trật tự từ không đúng. “Đồ gốm mới được phát hiện từ bốn nghìn năm trước” rõ ràng là phi logic và nên đổi thành “đồ gốm mới được phát hiện từ thời đại đồ đồng bốn nghìn năm trước”. Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrận tuyết rơi này kéo dài sáu ngày không liên tục. Các chuyên gia cho biết, đợt tuyết rơi này đã lập kỷ lục về lượng tuyết rơi liên tục cao nhất thành phố trong cùng thời kỳ. (Phân tích lỗi: Trật tự từ không đúng. Tính từ "không liên tục" có nghĩa là không liên tục và chủ yếu mô tả các âm thanh, hành động, trạng thái, v.v., chẳng hạn như "hát không liên tục", "Cuốn sách này được viết không liên tục trong một năm", v.v. Từ "bật và tắt" trong câu này đề cập đến "tuyết" chứ không phải là thời gian "sáu ngày", vì vậy có thể đổi thành "Tuyết này đã rơi không liên tục trong sáu ngày" hoặc "Trời có tuyết rơi liên tục trong sáu ngày".)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 60 题:请选出有语病的一项(Chọn câu có lỗi sai ngữ pháp):
• Nghĩa tiếng Việt câu chứa lỗi (C): Trận tuyết rơi này kéo dài sáu ngày không liên tục. Các chuyên gia cho biết, đợt tuyết rơi này đã lập kỷ lục về lượng tuyết rơi liên tục cao nhất thành phố trong cùng thời kỳ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻关系在这个社会中的特殊性不言而喻,它不同于其他任何一种正常的人际关系。 (Vợ chồng, đôi vợ chồng mối quan hệ ở đây, này cái, con xã hội đặc thù, đặc biệt trong, ở giữa tính, tính chất (hậu tố) không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng nó khác nhau, không giống ở, tại khác, những cái khác bất kỳ, bất cứ một loại, kiểu người bình thường mối quan hệ)
- B. 随着电子商务的不断发展以及网络传播方式的创新,网络媒体事业得到了长足的发展。 (Cùng với, đi cùng với điện tử không ngừng, liên tục thương vụ, kinh doanh thương mại phát triển và, cùng với mạng lưới, mạng internet truyền bá, lan truyền đổi mới sáng tạo phương thức, cách thức mạng lưới, mạng internet truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí sự nghiệp, công cuộc vĩ đại nhận được, đạt được (kết quả rồi dài, lâu dài phát triển đầy đủ, sung túc)
- C. 这场雪一下就是断断续续的六天,专家说,这场雪创造了本市同期连续降雪的最高纪录。 (Đây, này buổi, trận tuyết một dưới chính là sáu ngắt quãng, ngập ngừng trời, bầu trời chuyên gia, nhà chuyên môn nói, phát biểu đây, này buổi, trận tuyết sáng tạo, tạo nên rồi cuốn, quyển (sách) thành phố, thị xã cùng kỳ, cùng giai đoạn thời gian liên tục, liên tiếp không ngừng hạ xuống, giảm xuống nhất tuyết cao kỷ lục (thể thao, thành tích))
- D. 花样游泳起源于欧洲,首次作为比赛项目进入奥运会是在1984年的洛杉矶奥运会上。 (Hoa mẫu kiểu dáng bơi lội khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ ở, tại châu Âu lần đầu tiên, lần đầu với tư cách là, với vai trò là thi đấu, cuộc thi dự án, hạng mục tiến vào, bước vào (giai đoạn Thế vận hội Olympic, Olympic Games là, phải ở năm (thời gian) của (trợ từ định ngữ) sông tỉnh Sơn Tây Thế vận hội Olympic, Olympic Games trên)
• Phân tích lỗi ngữ pháp chuyên sâu (Tinh Giảng BLCUP):
- Nguyên văn giải thích BLCUP: 语序不当。形容词“断断续续”表示时断时续,多形容声音、动作、状态等,如“断断续续的歌声”、“这本书断断续续地写了一年”等。本句“时断时续”的是“下雪”而不是时间“六天”,所以可改为“这场雪断断续续地下了六天”或者“断断续续的小雪下了六天”。
- Phân tích tiếng Việt: Phương án C (“这场雪一下就是断断续续的六天,专家说,这场雪创造了本市同期连续降雪的最高纪录。”) mắc lỗi ngữ pháp: Trật tự từ không đúng. Tính từ "không liên tục" có nghĩa là không liên tục và chủ yếu mô tả các âm thanh, hành động, trạng thái, v.v., chẳng hạn như "hát không liên tục", "Cuốn sách này được viết không liên tục trong một năm", v.v. Từ "bật và tắt" trong câu này đề cập đến "tuyết" chứ không phải là thời gian "sáu ngày", vì vậy có thể đổi thành "Tuyết này đã rơi không liên tục trong sáu ngày" hoặc "Trời có tuyết rơi liên tục trong sáu ngày". Ba câu còn lại đều có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một câu tục ngữ nói rất hay: “Im lặng là vàng, lời nói là bạc.” Quả thực, trong tâm trí một số người, “im lặng là vàng”. Họ tuân giữ nguyên tắc này, cho rằng nói nhiều sẽ tạo ấn tượng nông nổi, thiếu chiều sâu, huống hồ nói nhiều ắt lỡ lời. Hơn nữa sự khiêm nhường đặc trưng của người phương Đông lại càng coi “im lặng” là vàng. [Điền: 信守 · 轻浮 · 况且 · 视]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 61 题:有句谚语说得好:“沉默是金,说话是银。”的确,在一些人心目中,“沉默是金”。他们 ________ 这一原则,认为话说多了给人 ________ 的印象,不深沉, ________ 言多必失。而且东方人特有的谦恭更是 ________ “沉默”为金。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu tục ngữ nói rất hay: “Im lặng là vàng, lời nói là bạc.” Quả thực, trong tâm trí một số người, “im lặng là vàng”. Họ tuân giữ nguyên tắc này, cho rằng nói nhiều sẽ tạo ấn tượng nông nổi, thiếu chiều sâu, huống hồ nói nhiều ắt lỡ lời. Hơn nữa sự khiêm nhường đặc trưng của người phương Đông lại càng coi “im lặng” là vàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遵守 浮躁 而且 以 (Tuân thủ, chấp hành phù phiếm nông nổi, nôn nóng bốc đồng xốc nổi hơn nữa, mà còn lấy, dùng)
- B. 信守 轻浮 况且 视 (Thư, lá thư giữ, canh giữ nhẹ, nhẹ nhàng nổi, nổi lên trên mặt nước huống hồ, huống chi nhìn, xem)
- C. 恪守 轻率 并且 把 (Tôn trọng nghiêm ngặt nhẹ, nhẹ nhàng đồng thời, hơn nữa đem)
- D. 保守 浮夸 尚且 当 (Bảo thủ nổi, nổi lên trên mặt nước khen ngợi, tán thưởng vẫn vậy, chưa làm (nghề), khi)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): “信守原则” (giữ vững nguyên tắc), “轻浮的印象” (ấn tượng nông nổi/bồng bột), liên từ “况且” (huống hồ), và cấu trúc “视……为……” (coi... là...). Tổ hợp ở phương án B khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ pháp HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADầu cá là thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe... Nó có tác dụng làm sạch mạch máu của con người và có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch, đột quỵ và bệnh tim. Người khỏe mạnh có thể phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe sau khi uống, còn người bệnh sau khi uống có thể phòng bệnh. Và so với thuốc, đặc điểm lớn nhất của dầu cá là không có tác dụng phụ độc hại mà thuốc thông thường mang lại cho cơ thể con người. [Điền: Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 62 题:鱼油是一种 ________ 的功能性保健食品。它是人体血管的清道夫,能预防动脉硬化、中风和心脏病,健康的人服用后可预防疾病、 ________ 体魄,患病的人服用后可 ________ 疾病。而且跟药物相比,鱼油最 ________ 的特点在于它没有一般药物 ________ 人体带来的毒副作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Dầu cá là thực phẩm chức năng tốt cho sức khỏe... Nó có tác dụng làm sạch mạch máu của con người và có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch, đột quỵ và bệnh tim. Người khỏe mạnh có thể phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe sau khi uống, còn người bệnh sau khi uống có thể phòng bệnh. Và so với thuốc, đặc điểm lớn nhất của dầu cá là không có tác dụng phụ độc hại mà thuốc thông thường mang lại cho cơ thể con người. [Từ điền chuẩn: Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有效 锻炼 治疗 主要 为 (Có hiệu lực, hiệu quả tập thể dục, rèn luyện điều trị, chữa trị chủ yếu, chính vì, để)
- B. 天然 强健 缓解 重要 给 (Tự nhiên, thiên nhiên cường tráng dẻo dai làm dịu, xoa dịu quan trọng cho)
- C. 完美 结实 治愈 显然 对 (Hoàn mỹ, hoàn hảo chắc chắn, bền chắc chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng... càng...) rõ ràng, hiển nhiên đối với)
- D. 良好 强壮 预防 明显 替 (Tốt, thuận lợi cường tráng, khỏe mạnh phòng ngừa, đề phòng rõ rệt, hiển nhiên thay, thay cho)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án B (天然 强健 缓解 重要 给 — Tự nhiên, Tăng cường, Giảm nhẹ, Quan trọng, Tặng) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta cần triển khai các hoạt động xúc tiến bán hàng linh hoạt và đa dạng, tích cực mở rộng thị trường hương liệu trong và ngoài nước, tận dụng triệt để các kênh tiêu thụ, bồi dưỡng thị trường giao dịch kỳ hạn thương mại hương liệu, tăng cường công tác quảng bá giới thiệu sản phẩm mới và dịch vụ tiếp thị để sản phẩm hương liệu nhanh chóng thâm nhập thị trường trong và ngoài nước. Đồng thời cần đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng nhằm nâng cao giá trị gia tăng của hương liệu. [Điền: 开拓 · 渠道 · 培育 · 进入 · 提高]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 63 题:我们要开展灵活多样的促销活动,积极 ________ 国内外香料香精市场,充分利用国内外的各种销售 ________ , ________ 香料贸易期货市场,加强对新产品的宣传介绍和推销服务工作,使香料香精产品能迅速 ________ 国内外市场。同时,要在加工技术和质量控制方面下大工夫, ________ 香料的附加值。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta cần triển khai các hoạt động xúc tiến bán hàng linh hoạt và đa dạng, tích cực mở rộng thị trường hương liệu trong và ngoài nước, tận dụng triệt để các kênh tiêu thụ, bồi dưỡng thị trường giao dịch kỳ hạn thương mại hương liệu, tăng cường công tác quảng bá giới thiệu sản phẩm mới và dịch vụ tiếp thị để sản phẩm hương liệu nhanh chóng thâm nhập thị trường trong và ngoài nước. Đồng thời cần đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng nhằm nâng cao giá trị gia tăng của hương liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开辟 途径 培养 打入 提升 (Khai mở, mở ra con đường, lộ trình phương thức thực hiện bồi dưỡng, đào tạo đánh, gõ vào, bước vào nâng cao, nâng tầm)
- B. 开拓 渠道 培育 进入 提高 (Khai phá, mở mang kênh, kênh mương thủy lợi ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng tiến vào, bước vào (giai đoạn nâng cao, cải thiện)
- C. 开发 路径 培植 进去 加大 (Khai phát, phát triển đường cây, cây đi vào trong, bước vào cộng, thêm vào to, lớn)
- D. 拓宽 门路 打开 走入 增加 (Mở rộng lòng đường tầm nhìn cửa đường mở, mở ra đi, đi bộ vào, bước vào tăng lên, gia tăng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): “开拓市场” (mở rộng thị trường), “销售渠道” (kênh tiêu thụ), “培育……市场” (bồi dưỡng/phát triển thị trường), “进入市场” (đi vào thị trường), “提高附加值” (nâng cao giá trị gia tăng). Phương án B chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự tươi mới, tự nhiên của nội thất màu trắng tôn lên khí chất của chính gia chủ, còn vẻ sạch sẽ, thanh lịch của nó lại khiến khách ghé thăm mê mẩn. Nội thất màu trắng có chất liệu đơn giản, ánh sáng dồi dào; những yếu tố tinh khiết ấy hòa quyện vừa vặn với nhau, tạo nên khung cảnh khiến người ta lưu luyến. [Điền: 相得益彰 · 材质 · 恰如其分 · 眷恋]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 64 题:白色家居装修的清新、自然与业主本人的气质 ________ ,而它的干净、优雅又使访客心向神往。白色家居装修 ________ 简单、光线充足,这些干净的元素 ________ 地糅合在一起,使这所房子有了让人 ________ 的风景。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự tươi mới, tự nhiên của nội thất màu trắng tôn lên khí chất của chính gia chủ, còn vẻ sạch sẽ, thanh lịch của nó lại khiến khách ghé thăm mê mẩn. Nội thất màu trắng có chất liệu đơn giản, ánh sáng dồi dào; những yếu tố tinh khiết ấy hòa quyện vừa vặn với nhau, tạo nên khung cảnh khiến người ta lưu luyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完美契合 木料 恰到好处 眷顾 (Hoàn mỹ, hoàn hảo ăn khớp hòa hợp tư tưởng nguyên liệu, vật liệu vừa khít, vừa vặn chuẩn xác chăm sóc, lo liệu)
- B. 相辅相成 原料 点到为止 驻足 (Bổ trợ lẫn nhau, tương hỗ hỗ trợ cùng phát triển nguyên liệu, vật liệu thô giờ (đơn vị thời gian) đến, tới cho đến nay, đến khi kết thúc (dùng sau 到...) đóng quân, đồn trú đầy đủ, sung túc)
- C. 相得益彰 材质 恰如其分 眷恋 (Hưởng lợi học hỏi được Gỗ, vật liệu như, tựa như của nó, của họ chia, tách)
- D. 珠联璧合 材料 不多不少 留恋 (Châu (Viên ngọc quý, châu báu ngọc ngà miếng ngọc có lỗ bên trong hợp, kết hợp tài liệu, vật liệu không nhiều nhiều, không ít lưu luyến, vương vấn không nỡ rời xa)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): 4 chỗ trống tương ứng với 4 từ ở phương án C: “相得益彰” (làm nổi bật vẻ đẹp của nhau), “材质简单” (chất liệu đơn giản), “恰如其分地糅合” (kết hợp vừa vặn đúng mức), “让人眷恋的风景” (khung cảnh khiến lòng người lưu luyến).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATam Tự Kinh có lịch sử hơn 700 năm kể từ khi hình thành vào thời Nam Tống. Có thể nói là... và rất được yêu thích. Tổng cộng có hơn 1.000 từ. Đó là một sự giác ngộ cho trẻ em khi học văn hóa Trung Hoa... Một vần ba chữ... rất dễ đọc, và nội dung... giáo dục, lịch sử, thiên văn học, đạo đức và đạo đức, và một số văn hóa dân gian. [Điền: tên hộ gia đình, hiếm, tài liệu đọc, hình thức, bao gồm]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 65 题:《三字经》自南宋形成以来,已有700多年的历史,可谓 ________ ,脍炙人口。它总共有1000多字,是学习中华文化 ________ 的儿童启蒙 ________ 一,三字一句的韵文 ________ 极易成诵,内容 ________ 教育、历史、天文、伦理和道德以及一些民间传说。
• Nghĩa tiếng Việt: Tam Tự Kinh có lịch sử hơn 700 năm kể từ khi hình thành vào thời Nam Tống. Có thể nói là... và rất được yêu thích. Tổng cộng có hơn 1.000 từ. Đó là một sự giác ngộ cho trẻ em khi học văn hóa Trung Hoa... Một vần ba chữ... rất dễ đọc, và nội dung... giáo dục, lịch sử, thiên văn học, đạo đức và đạo đức, và một số văn hóa dân gian. [Từ điền chuẩn: tên hộ gia đình, hiếm, tài liệu đọc, hình thức, bao gồm]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家喻户晓 不可多得 读物 形式 包括 (Nhà nhà đều biết, người người đều hay không có thể nhiều đọc sinh vật, vật hình thức, thể thức bao gồm, gồm có)
- B. 百花齐放 难能可贵 文件 方式 概括 (Trăm hoa đua nở đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen tài liệu, văn kiện phương thức, cách thức khái quát, tóm tắt)
- C. 万古长青 独一无二 教材 格式 包含 (Vạn, mười nghìn (10.000) cổ, thời cổ xưa dài, lâu dài xanh (xanh lá cây, xanh lam độc nhất vô nhị, có một không hai giáo trình, sách giáo khoa định dạng, khuôn dạng chứa đựng, bao hàm)
- D. 众所周知 不计其数 刊物 模样 涵盖 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết không tính toán của nó, của họ số, con số ấn phẩm, tạp chí dáng vẻ, diện mạo hình dáng bao hàm, bao quát trải rộng khắp các mặt)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án A (家喻户晓 不可多得 读物 形式 包括 — tên hộ gia đình, hiếm, tài liệu đọc, hình thức, bao gồm) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà một bài tập mang tính hệ thống, đi bộ có thể huy động hầu hết các cơ và xương của cơ thể, tăng cường hoạt động trao đổi chất của cơ thể, tăng tốc độ vận động của cơ và tăng lưu lượng máu, từ đó làm giảm khả năng bị xơ cứng động mạch. Đi bộ còn có thể cải thiện sự hưng phấn,... và quá trình điều hòa của vỏ não, từ đó... loại bỏ mệt mỏi, thư giãn, tĩnh tâm, đầu óc minh mẫn nên nhiều người thích đi bộ để điều hòa tinh thần. [Điền: Huy động, mở khóa, hơn nữa, ức chế, nhận]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 66 题:散步作为一种全身性的运动 ________ ,可将全身大部分肌肉骨骼 ________ 起来,使人体的代谢活动增强、肌肉运动加快、血流 ________ 减少患动脉硬化的可能性。散步也可以使大脑皮层的兴奋、 ________ 和调节过程得到改善,从而 ________ 消除疲劳、放松、镇静、清醒头脑的效果,所以很多人都喜欢用散步来调节精神。
• Nghĩa tiếng Việt: Là một bài tập mang tính hệ thống, đi bộ có thể huy động hầu hết các cơ và xương của cơ thể, tăng cường hoạt động trao đổi chất của cơ thể, tăng tốc độ vận động của cơ và tăng lưu lượng máu, từ đó làm giảm khả năng bị xơ cứng động mạch. Đi bộ còn có thể cải thiện sự hưng phấn,... và quá trình điều hòa của vỏ não, từ đó... loại bỏ mệt mỏi, thư giãn, tĩnh tâm, đầu óc minh mẫn nên nhiều người thích đi bộ để điều hòa tinh thần. [Từ điền chuẩn: Huy động, mở khóa, hơn nữa, ức chế, nhận]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 活跃 通顺 反而 压抑 取得 (Sôi nổi, hoạt bát thông, thông suốt thuận lợi, suôn sẻ trái lại, ngược lại ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc đạt được, giành được (thành tựu)
- B. 活动 畅通 从而 抑郁 受到 (Hoạt động, sự kiện thông suốt, trôi chảy nhờ đó, do đó mà nhận được, chịu (tác động))
- C. 动员 通畅 进而 抑制 收到 (Động viên, huy động tổng lực thông suốt lưu loát từ đó, từ đó tiến tới ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật nhận được (thư từ, quà tặng)
- D. 行动 顺畅 因而 忧郁 获得 (Hành động, hoạt động thuận lợi, suôn sẻ vì thế, do đó u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu đạt được, giành được)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án C (动员 通畅 进而 抑制 收到 — Huy động, mở khóa, hơn nữa, ức chế, nhận) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự tăng tốc của cuộc sống con người, giao tiếp và giao tiếp kịp thời ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống của con người. Công việc bận rộn khiến con người luôn tập trung vào hai thời điểm giữa công việc và tan sở, số lượng bạn bè ngày càng thu hẹp. Vì vậy, mọi người mong muốn sử dụng một cách kết bạn để giao tiếp ngày càng... hiệu quả hơn. [Điền: Nhịp điệu, thói quen, vội vàng, vòng tròn, tiện lợi]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 67 题:随着人们生活 ________ 的加快,及时的沟通与交流在人们的 ________ 生活中显得日益重要。工作的繁忙使人总是 ________ 于上班、下班的两点一线,交友 ________ 越来越窄。于是,人们渴望用一种更 ________ 、更有效的交友途径来沟通与交流。
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự tăng tốc của cuộc sống con người, giao tiếp và giao tiếp kịp thời ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống của con người. Công việc bận rộn khiến con người luôn tập trung vào hai thời điểm giữa công việc và tan sở, số lượng bạn bè ngày càng thu hẹp. Vì vậy, mọi người mong muốn sử dụng một cách kết bạn để giao tiếp ngày càng... hiệu quả hơn. [Từ điền chuẩn: Nhịp điệu, thói quen, vội vàng, vòng tròn, tiện lợi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚步 平时 繁忙 途径 快捷 (Bước chân, nhịp bước bình thường, ngày thường bận rộn, tấp nập con đường, lộ trình phương thức thực hiện nhanh, mau)
- B. 速度 通常 忙碌 领域 便利 (Tốc độ, vận tốc thông thường, thường lệ bận rộn, tất bật lĩnh vực, phạm vi thuận tiện, tiện lợi)
- C. 节律 平常 奔忙 范围 方便 (Tiết, đoạn bình thường, thông thường chạy nhanh, phi nước đại bận rộn phạm vi, quy mô thuận tiện, tiện lợi)
- D. 节奏 日常 奔波 圈子 便捷 (Tiết tấu, nhịp điệu thường ngày, hàng ngày bôn ba, tất bật ngược xuôi vòng tròn, khoanh tròn cái, chiếc thuận tiện, tiện lợi nhanh chóng)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): Xét ngữ cảnh và kết cấu ngữ pháp của 5 chỗ trống trong đoạn văn, tổ hợp từ ở phương án D (节奏 日常 奔波 圈子 便捷 — Nhịp điệu, thói quen, vội vàng, vòng tròn, tiện lợi) kết hợp chuẩn xác nhất với chủ ngữ, tân ngữ và sắc thái biểu đạt của toàn câu. Các phương án còn lại có từ vựng lệch nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp từ HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMục đích của việc nghỉ ngơi là giảm hoạt động thể chất và tư duy xuống mức tối thiểu, giúp cơ thể tích lũy năng lượng để phục vụ cho công việc và học tập tiếp theo. Ngủ là hình thức nghỉ ngơi chính; để ngủ ngon, trước khi ngủ nên tắm rửa, ngâm chân, nhưng không nên ăn quá no, không uống trà, cà phê hay ăn sô-cô-la, đồ mặc trong nên rộng rãi, độ cao và độ mềm cứng của gối phải vừa phải. [Điền: 减低 · 积蓄 · 不宜 · 宽松 · 适度]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 68 题:休息的目的是使身体运动和思维活动 ________ 到最低限度,让身体 ________ 能量,以便进行下一步的工作和学习。睡觉是主要的休息方式,为了睡好觉,睡前应洗澡、洗脚,但吃得 ________ 过饱,不要喝茶,不要喝咖啡,不要吃巧克力,内衣应 ________ ,枕头高度要软硬 ________ 。
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích của việc nghỉ ngơi là giảm hoạt động thể chất và tư duy xuống mức tối thiểu, giúp cơ thể tích lũy năng lượng để phục vụ cho công việc và học tập tiếp theo. Ngủ là hình thức nghỉ ngơi chính; để ngủ ngon, trước khi ngủ nên tắm rửa, ngâm chân, nhưng không nên ăn quá no, không uống trà, cà phê hay ăn sô-cô-la, đồ mặc trong nên rộng rãi, độ cao và độ mềm cứng của gối phải vừa phải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降低 储备 不应 舒服 合适 (Hạ thấp, giảm thiểu dự trữ, tích trữ không nên, cần phải (yīng) dễ chịu, thoải mái khoan khoái thích hợp, vừa vặn)
- B. 减低 积蓄 不宜 宽松 适度 (Giảm, trừ thấp, cúi đầu tiền tích lũy, tích góp dành dụm không nên, không thích hợp rộng, bề rộng cây thông vừa phải, có chừng mực)
- C. 减少 积累 不要 宽大 适当 (Giảm bớt, cắt giảm tích lũy, tích tụ đừng rộng, bề rộng to, lớn thích đáng, phù hợp)
- D. 缩短 储存 不可 舒适 适合 (Rút ngắn (thời gian, cự ly lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu không có thể dễ chịu, thoải mái phù hợp, thích hợp)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): 5 chỗ trống tương ứng với phương án B: “减低到最低限度” (giảm xuống mức thấp nhất), “积蓄能量” (tích lũy năng lượng), “不宜过饱” (không nên quá no), “内衣应宽松” (quần áo mặc trong nên rộng rãi), “软硬适度” (mềm cứng vừa phải).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống hàng ngày, do công việc bận rộn hoặc có việc khẩn cấp, nhiều người hình thành thói quen ăn uống vội vàng. Có người thậm chí coi việc ăn cơm như một gánh nặng phụ thêm, ăn uống ngấu nghiến. Thói quen như vậy đối với sức khỏe con người là có hại chứ không có lợi. [Điền: 紧急 · 快速 · 狼吞虎咽 · 有害无益]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 69 题:在日常生活中,由于工作繁忙或事情 ________ ,很多人养成 ________ 吃饭的习惯。有人甚至将吃饭当做一项额外的负担来对待, ________ 。这样的习惯对人体健康是 ________ 的。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, do công việc bận rộn hoặc có việc khẩn cấp, nhiều người hình thành thói quen ăn uống vội vàng. Có người thậm chí coi việc ăn cơm như một gánh nặng phụ thêm, ăn uống ngấu nghiến. Thói quen như vậy đối với sức khỏe con người là có hại chứ không có lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 紧急 快速 狼吞虎咽 有害无益 (Khẩn cấp, cấp bách nhanh chóng, tốc độ cao con chó sói, loài sói nuốt, nuốt chửng con hổ, cọp cổ họng có hại, gây hại không, không có (vô))
- B. 紧要 迅速 细嚼慢咽 弊大于利 (Chặt, khít cần nhanh chóng, thần tốc mảnh, nhỏ nhai thức ăn — khẩu ngữ (jiáo) chậm cổ họng lớn hơn (toán học, quy mô) có lợi, lợi ích)
- C. 要紧 急速 滥竽充数 弊多利少 (Cần chặt, khít tốc độ lao vun vút nạp, sạc đầy (chōngdiàn) số, con số nhiều có lợi, lợi ích ít, thiếu)
- D. 重要 临时 因噎废食 有弊无益 (Quan trọng tạm thời, lâm thời bởi vì, do vì bỏ đi tàn phế, phế bỏ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. có không, không có (vô))
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): 4 chỗ trống trong câu khớp chuẩn xác với 4 từ ở phương án A: “事情紧急” (công việc khẩn cấp), “快速吃饭” (ăn cơm nhanh chóng), “狼吞虎咽” (ăn tươi nuốt sống / ăn ngấu nghiến), và “有害无益” (có hại mà không có lợi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghệ thuật dệt tơ Khắc Ty (缂丝) có lịch sử lâu đời hơn 4.000 năm ở Trung Quốc, các tác phẩm truyền đời còn lại rất ít; hơn nữa do nghệ nhân truyền thừa nghề Khắc Ty hiện nay chỉ đếm trên đầu ngón tay, nên kỹ nghệ Khắc Ty hoàn toàn xứng đáng được đưa vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Thế giới. Khắc Ty nhờ kỹ nghệ độc đáo riêng biệt mà được mệnh danh là “lụa chạm khắc” hay “bậc thánh trong nghề dệt”, xưa nay vốn do hoàng gia Trung Hoa độc quyền. [Điền: 传世 · 屈指可数 · 列入 · 独树一帜 · 垄断]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 70 题:缂丝在中国有四千多年的悠久历史, ________ 之作甚少;更由于当今缂丝工艺传人 ________ ,所以缂丝工艺当之无愧地被 ________ 世界非物质文化遗产名录。缂丝因其 ________ 的工艺而被称为“雕刻过的丝绸”或“织中之圣”,历来为中国皇家所 ________ 。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật dệt tơ Khắc Ty (缂丝) có lịch sử lâu đời hơn 4.000 năm ở Trung Quốc, các tác phẩm truyền đời còn lại rất ít; hơn nữa do nghệ nhân truyền thừa nghề Khắc Ty hiện nay chỉ đếm trên đầu ngón tay, nên kỹ nghệ Khắc Ty hoàn toàn xứng đáng được đưa vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể Thế giới. Khắc Ty nhờ kỹ nghệ độc đáo riêng biệt mà được mệnh danh là “lụa chạm khắc” hay “bậc thánh trong nghề dệt”, xưa nay vốn do hoàng gia Trung Hoa độc quyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优秀 独一无二 算为 标新立异 继承 (Xuất sắc, ưu tú độc nhất vô nhị, có một không hai tính toán, coi như vì, để tiêu chuẩn, cột mốc mới đứng, đứng thẳng kế thừa, thừa kế)
- B. 杰出 凤毛麟角 放入 风格独特 操纵 (Kiệt xuất, xuất chúng lông, tóc góc, sừng đặt, để vào, bước vào phong cách, phong thái độc đáo, đặc sắc thao túng, điều khiển)
- C. 经典 少之又少 列为 匠心独运 控制 (Kinh điển, tác phẩm kinh điển ít, thiếu của lại, vừa... vừa... ít, thiếu được xếp vào, được liệt là tim, trái tim độc nhất, một mình đơn độc vận chuyển, chở kiểm soát, khống chế)
- D. 传世 屈指可数 列入 独树一帜 垄断 (Truyền đạt, lan truyền Thế (Thế gian, thời thế chỉ, chỉ trỏ có thể số, con số liệt vào, đưa vào danh sách độc nhất, một mình đơn độc cây, cây cối một độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường)
• Phân tích phối hợp từ (Collocation): “传世之作” (tác phẩm truyền đời), “传人屈指可数” (người truyền thừa đếm trên đầu ngón tay), “被列入……名录” (được đưa vào danh mục), “独树一帜的工艺” (kỹ nghệ độc đáo riêng biệt), “为皇家所垄断” (do hoàng gia độc quyền). Phương án D chuẩn xác 100%.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Con đường tơ lụa trên biển” là huyết mạch vận tải đường biển cổ xưa
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): “Con đường tơ lụa trên biển” là huyết mạch vận tải đường biển cổ xưa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
- B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
- C. 这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
- D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
- E. 所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (71), mệnh đề D (““海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉” — “Con đường tơ lụa trên biển” là huyết mạch vận tải đường biển cổ xưa) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì vậy nó còn được gọi là “Con đường tơ lụa trên biển”.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Vì vậy nó còn được gọi là “Con đường tơ lụa trên biển”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
- B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
- C. 这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
- D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
- E. 所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (72), mệnh đề E (“所以又称为“海上丝绸之路”” — Vì vậy nó còn được gọi là “Con đường tơ lụa trên biển”) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Với sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
- B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
- C. 这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
- D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
- E. 所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (73), mệnh đề A (“伴随着中国造船、航海技术的发展” — Với sự phát triển của công nghệ đóng tàu và điều hướng của Trung Quốc) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là tên gọi sớm nhất của Con đường tơ lụa trên biển
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Đây là tên gọi sớm nhất của Con đường tơ lụa trên biển
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
- B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
- C. 这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
- D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
- E. 所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (74), mệnh đề C (“这便是海上丝绸之路的最早名称” — Đây là tên gọi sớm nhất của Con đường tơ lụa trên biển) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã phát triển Con đường tơ lụa trên biển này đến trạng thái đỉnh cao
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Đã phát triển Con đường tơ lụa trên biển này đến trạng thái đỉnh cao
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伴随着中国造船、航海技术的发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa phát triển kỹ thuật, công nghệ)
- B. 把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态 (Đem đây, này cái, con biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường phát triển đến, tới rồi đỉnh cao, đỉnh cao tột cùng trạng thái, phong độ)
- C. 这便是海上丝绸之路的最早名称 (Đây, này chính là, tức là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của nhất đường sớm, buổi sáng tên gọi, danh xưng chính thức)
- D. “海上丝绸之路”是古代海道交通大动脉 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường là, phải thời cổ đại, cổ xưa biển, đại dương con đường giao thông, đi lại to, lớn động mạch)
- E. 所以又称为“海上丝绸之路” (Vì vậy, cho nên lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (75), mệnh đề B (“把这条海上丝绸之路发展到了巅峰状态” — Đã phát triển Con đường tơ lụa trên biển này đến trạng thái đỉnh cao) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó mỏng và nhỏ và không mạnh chút nào
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (E): Nó mỏng và nhỏ và không mạnh chút nào
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
- B. 他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
- C. 他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- D. 那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
- E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa... vừa... gầy, ốm lại, vừa... vừa... nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (76), mệnh đề E (“它又瘦又小,一点儿也不强壮” — Nó mỏng và nhỏ và không mạnh chút nào) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh cẩn thận đặt cây non xuống
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (B): Anh cẩn thận đặt cây non xuống
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
- B. 他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
- C. 他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- D. 那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
- E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa... vừa... gầy, ốm lại, vừa... vừa... nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (77), mệnh đề B (“他小心翼翼地放下树苗” — Anh cẩn thận đặt cây non xuống) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta không tưới nước thuận lợi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (C): Anh ta không tưới nước thuận lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
- B. 他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
- C. 他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- D. 那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
- E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa... vừa... gầy, ốm lại, vừa... vừa... nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (78), mệnh đề C (“他浇水也不厚此薄彼” — Anh ta không tưới nước thuận lợi.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (D): Cây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
- B. 他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
- C. 他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- D. 那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
- E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa... vừa... gầy, ốm lại, vừa... vừa... nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (79), mệnh đề D (“那棵小树明显不如其他小树壮实” — Cây nhỏ đó rõ ràng không khỏe bằng những cây nhỏ khác.) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh khập khiễng đi đến trường
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) — Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Nghĩa tiếng Việt câu điền (A): Anh khập khiễng đi đến trường
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他一拐一拐地走向学校 (Anh ấy một rẽ, quẹo một rẽ, quẹo hướng đi trường học)
- B. 他小心翼翼地放下树苗 (Anh ấy hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí đặt xuống, bỏ xuống cây, cây cối)
- C. 他浇水也不厚此薄彼 (Anh ấy tưới (nước), dội nước cũng không dày, dày dặn này, đây mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- D. 那棵小树明显不如其他小树壮实 (Kia, đó cây nhỏ, bé cây, cây cối rõ rệt, hiển nhiên không bằng, không như khác, những cái khác nhỏ, bé cây, cây cối lớn, lớn Thực (Chân thực, thành thực)
- E. 它又瘦又小,一点儿也不强壮 (Nó lại, vừa... vừa... gầy, ốm lại, vừa... vừa... nhỏ, bé một chút, một ít cũng không cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích mạch văn: Xét mối quan hệ liên kết câu trước và câu sau tại vị trí trống (80), mệnh đề A (“他一拐一拐地走向学校” — Anh khập khiễng đi đến trường) khớp hoàn toàn về chủ ngữ, liên từ chuyển tiếp và mạch logic của đoạn văn. Các phương án còn lại thuộc về các vị trí trống khác trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Các nhà khoa học nghĩ điều gì góp phần khiến tuổi thọ của họa sĩ nói chung là ngắn? → Đáp án: Lý do dẫn đến sự khác biệt về tuổi thọ có thể chỉ là suy đoán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 81. 科学家们认为是什么造成了画家寿命普遍偏短? (Các nhà khoa học nghĩ điều gì góp phần khiến tuổi thọ của họa sĩ nói chung là ngắn?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Lý do dẫn đến sự khác biệt về tuổi thọ có thể chỉ là suy đoán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不经常运动导致免疫系统能力下降 (Không thường xuyên thể thao, vận động dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống năng lực, khả năng hạ xuống, giảm xuống)
- B. 创作中因灰尘的吸人而导致硅肺病 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo trong, ở giữa bởi vì, do vì hút, hít vào bụi bẩn, tro bụi người mà, nhưng dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) silicon (nguyên tố 14, Si) phổi bệnh, bệnh tật)
- C. 造成寿命差异的种种可能只是推测 (Gây nên, tạo thành tuổi thọ, vòng đời (máy móc muôn vàn, đủ loại sự sai biệt, khác biệt có thể chỉ là, chẳng qua là suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ)
- D. 油墨及颜料中的铅含量导致铅中毒 (Dầu, mỡ và, cùng với nguyên liệu, vật liệu chì (nguyên tố 82, Pb) trong, ở giữa hàm lượng, nồng độ thành phần dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) chì (nguyên tố 82, Pb) trúng độc, bị ngộ độc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “科学家们认为是什么造成了画家寿命普遍偏短?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“造成寿命差异的种种可能只是推测” — Lý do dẫn đến sự khác biệt về tuổi thọ có thể chỉ là suy đoán.) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nội dung chính của bài viết này là: → Đáp án: Những nhà điêu khắc vĩ đại trong lịch sử có xu hướng sống lâu hơn những họa sĩ vĩ đại
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 82. 这篇文章的主要内容是: (Nội dung chính của bài viết này là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Những nhà điêu khắc vĩ đại trong lịch sử có xu hướng sống lâu hơn những họa sĩ vĩ đại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与石头打交道的人会比一般人活得更长 (Tiếp xúc, giao thiệp cùng/với hòn đá, viên đá người biết so với bình thường, thông thường người sống, sinh sống hơn dài, lâu dài)
- B. 寿命与社会、经济地位及饮食习惯有关 (Tuổi thọ, vòng đời (máy móc và, cùng với xã hội kinh tế vị thế, địa vị và, cùng với ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng quen với liên quan, có liên quan tới)
- C. 历史上的大雕塑家往往比大画家更长寿 (Lịch sử to, lớn trên điêu khắc, tác phẩm điêu khắc nhà, gia đình thường, thường hay (theo quy luật so với to, lớn họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp hơn trường thọ, sống lâu)
- D. 历史上的大雕塑家都比大画家热爱运动 (Lịch sử to, lớn trên điêu khắc, tác phẩm điêu khắc nhà, gia đình đều so với to, lớn họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “这篇文章的主要内容是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 81-82), phương án C (“历史上的大雕塑家往往比大画家更长寿” — Những nhà điêu khắc vĩ đại trong lịch sử có xu hướng sống lâu hơn những họa sĩ vĩ đại) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Vào cuối thời nhà Đường, tại sao băng có thể được làm vào mùa hè? → Đáp án: Phát hiện diêm tiêu có thể hấp thụ lượng nhiệt lớn khi hòa tan trong nước
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 83. 唐朝末期,为什么可以在夏天制冰了? (Vào cuối thời nhà Đường, tại sao băng có thể được làm vào mùa hè?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Phát hiện diêm tiêu có thể hấp thụ lượng nhiệt lớn khi hòa tan trong nước
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生产火药为制冰提供了有利条件 (Sản xuất, chế tạo thuốc súng, thuốc nổ vì, để băng, nước đá cung cấp, mang lại rồi có lợi, thuận lợi điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 地窖的出现为制冰提供有利条件 (Xuất hiện, hiện ra vì, để băng, nước đá cung cấp, mang lại có lợi, thuận lợi điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 发现硝石溶于水能吸收大量的热 (Phát hiện, nhận ra muối tiêu, niter Thạch (họ Thạch tan chảy, hòa tan ở, tại nước có thể hấp thu, hấp thụ nóng lượng lớn, nhiều)
- D. 因为古代奴隶们掌握了制冰技术 (Bởi vì thời cổ đại, cổ xưa nô lệ, thân phận nô lệ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nắm vững, làm chủ (kỹ thuật rồi băng, nước đá kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “唐朝末期,为什么可以在夏天制冰了?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án C (“发现硝石溶于水能吸收大量的热” — Phát hiện diêm tiêu có thể hấp thụ lượng nhiệt lớn khi hòa tan trong nước) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Bài viết này chủ yếu nói về kem: → Đáp án: lây lan
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 84. 本文主要讲的是冰淇淋的: (Bài viết này chủ yếu nói về kem:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): lây lan
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 材料 (cái liào: tài liệu, vật liệu)
- B. 传播 (chuán bō: truyền bá, lan truyền)
- C. 制作 (zhì zuò: chế tác, sản xuất)
- D. 种类 (zhǒnglèi: chủng loại, các loại)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文主要讲的是冰淇淋的:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 83-84), phương án B (“传播” — lây lan) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Người thợ mộc xuất hiện ở triều đại nào? → Đáp án: Nhà Đông Chu
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 85. 木佣出现在哪个朝代? (Người thợ mộc xuất hiện ở triều đại nào?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Nhà Đông Chu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秦朝 (Hướng về phía, triều đại (cháo))
- B. 战国 (quốc gia, đất nước Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
- C. 汉代 (Thế hệ, thời đại)
- D. 东周 (tuần, tuần lễ phía Đông)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “木佣出现在哪个朝代?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án D (“东周” — Nhà Đông Chu) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về “ủy viên”, có một mục không đúng nghĩa đen là: → Đáp án: Tranh chỉ được sử dụng rộng rãi từ thời nhà Tần
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 86. 关于“佣”,不符合文意的一项是: (Về “ủy viên”, có một mục không đúng nghĩa đen là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Tranh chỉ được sử dụng rộng rãi từ thời nhà Tần
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彩绘自秦代才被广泛应用 (Sắc thái, màu sắc từ, kể từ thế hệ, thời đại mới, vừa mới bị rộng rãi, phổ biến ứng dụng, áp dụng)
- B. 最初是代替人殉葬的冥器 (Ban đầu, khởi đầu là, phải thay thế, thay cho người đêm tối, ảm đạm)
- C. 汉代木佣为木偶奠定基础 (Thế hệ, thời đại phí hoa hồng vì, để đặt nền móng, tạo nền tảng vững chắc nền tảng, cơ sở)
- D. 最初大都采用土或草制成 (Ban đầu, khởi đầu phần lớn, đại đa số áp dụng, sử dụng đất, bùn đất hoặc, hay là cỏ, cây cỏ chế tạo thành, làm thành)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于“佣”,不符合文意的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 85-86), phương án A (“彩绘自秦代才被广泛应用” — Tranh chỉ được sử dụng rộng rãi từ thời nhà Tần) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao người ta gọi Mã Nguyên là "Ma Yijiao"? → Đáp án: Anh ấy rất giỏi sử dụng kỹ thuật khoảng trắng
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 87. 人们为什么称马远为“马一角”? (Tại sao người ta gọi Mã Nguyên là "Ma Yijiao"?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Anh ấy rất giỏi sử dụng kỹ thuật khoảng trắng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作画常常只画画面一角 (Làm việc, tác phẩm vẽ thường xuyên, hay con, chiếc — lượng từ (zhī) vẽ tranh, hội họa mặt, bề mặt một góc, sừng)
- B. 一画一物突出“独”字 (Một vẽ một sinh vật, vật nổi bật, xuất chúng độc nhất, một mình đơn độc chữ, từ)
- C. 他很擅长运用留白技巧 (Anh ấy rất sở trường, giỏi về vận dụng, áp dụng linh hoạt ở lại trắng kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 作画时一气呵成不停顿 (Làm việc, tác phẩm vẽ thời gian, giờ một khí, không khí ha ha (tiếng cười) thành, hoàn thành không ngừng, liên tục không ngớt bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ])
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “人们为什么称马远为“马一角”?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 87-88), phương án C (“他很擅长运用留白技巧” — Anh ấy rất giỏi sử dụng kỹ thuật khoảng trắng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Câu “Một mình câu cá trên sông lạnh” đúng là: → Đáp án: Đó là một bức tranh rất nghệ thuật
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 88. 关于《寒江独钓图》,正确的一项是: (Câu “Một mình câu cá trên sông lạnh” đúng là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Đó là một bức tranh rất nghệ thuật
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是齐白石早期的代表作 (Là, phải đều, ngay ngắn trắng Thạch (họ Thạch đại biểu, đại diện thời kỳ đầu, giai đoạn sớm làm việc, tác phẩm)
- B. 是一幅很有意境的画作 (Là, phải một bức, tấm (tranh rất có Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành vẽ ranh giới, biên giới làm việc, tác phẩm)
- C. 是唐人马远的代表作品 (Là, phải Đường (họ Đường người con ngựa đại biểu, đại diện xa tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- D. 留白之处由欣赏者完成 (Ở lại trắng của nơi, chỗ do, bởi thưởng thức, chiêm ngưỡng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于《寒江独钓图》,正确的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 87-88), phương án B (“是一幅很有意境的画作” — Đó là một bức tranh rất nghệ thuật) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Thói quen nào sau đây của khỉ vàng Tứ Xuyên được đề cập trong bài viết? → Đáp án: Thích sống theo nhóm và có đặc điểm di cư dọc
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 89. 下面哪项是文中提到的川金丝猴的习性? (Thói quen nào sau đây của khỉ vàng Tứ Xuyên được đề cập trong bài viết?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Thích sống theo nhóm và có đặc điểm di cư dọc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜成群游荡,不得已才迁移 (Thành, hoàn thành đàn, bầy bơi (lội) bất đắc dĩ, vạn bất đắc dĩ mới, vừa mới di chuyển, dời chuyển)
- B. 冬季多在海拔较高地区活动 (Mùa đông, vụ mùa đông nhiều ở độ cao so với mặt nước biển, cao độ khá, tương đối cao khu vực, vùng hoạt động, sự kiện)
- C. 喜群居,具有垂直迁移特性 (Đàn, bầy sở hữu, có được thẳng đứng, vuông góc di chuyển, dời chuyển đặc tính, tính chất đặc thù)
- D. 夏季多在海拔较低地区活动 (Mùa hè, vụ mùa hè nhiều ở độ cao so với mặt nước biển, cao độ khá, tương đối thấp, cúi đầu khu vực, vùng hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面哪项是文中提到的川金丝猴的习性?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án C (“喜群居,具有垂直迁移特性” — Thích sống theo nhóm và có đặc điểm di cư dọc) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nói chung trong số khỉ vàng Tứ Xuyên: → Đáp án: Thân mật và thân thiện
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 90. 川金丝猴之间一般: (Nói chung trong số khỉ vàng Tứ Xuyên:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Thân mật và thân thiện
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摩擦不断 (không ngừng, liên tục ma sát)
- B. 亲密友善 (Thân mật, gắn bó khăng khít Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- C. 独自行动 (một mình, đơn độc hành động, hoạt động)
- D. 常有争斗 (Thường, thường xuyên có tranh giành, tranh đua đấu tranh, chiến đấu)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “川金丝猴之间一般:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án B (“亲密友善” — Thân mật và thân thiện) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Một trong những mô tả sau đây về khỉ vàng Tứ Xuyên không phù hợp với ý nghĩa của văn bản: → Đáp án: Nó là một loài động vật sống trên cây hiện sống ở vùng rừng núi thấp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 91. 下面对川金丝猴的描述,不符合文意的一项是: (Một trong những mô tả sau đây về khỉ vàng Tứ Xuyên không phù hợp với ý nghĩa của văn bản:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Nó là một loài động vật sống trên cây hiện sống ở vùng rừng núi thấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 属于树栖动物,现栖息在低山森林地带 (Thuộc về, nằm trong cây, cây cối động vật ở thấp, cúi đầu núi, ngọn núi rừng, rừng rậm dải đất, vùng đất)
- B. 森林大量砍伐导致川金丝猴不得不迁移 (Rừng, rừng rậm lượng lớn, nhiều chặt, đốn (cây) dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) vàng (kim loại) con khỉ không thể không, đành phải di chuyển, dời chuyển)
- C. 早在300多万年前川金丝猴就已经存在 (Sớm, buổi sáng ở nhiều vạn, mười nghìn (10.000) trước Tết, trước năm mới vàng (kim loại) con khỉ thì, liền đã tồn tại, hiện hữu)
- D. 生存状况与森林环境的好坏有密切关系 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển tình trạng, trạng thái và, cùng với rừng, rừng rậm tốt xấu, chất lượng hay dở phẩm chất môi trường có mật thiết, khăng khít mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “下面对川金丝猴的描述,不符合文意的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 89-91), phương án A (“属于树栖动物,现栖息在低山森林地带” — Nó là một loài động vật sống trên cây hiện sống ở vùng rừng núi thấp.) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Về levulose, phát biểu nào sau đây đúng: → Đáp án: Nó được tổng hợp nhân tạo
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 92. 关于左旋糖,下面说法正确的一项是: (Về levulose, phát biểu nào sau đây đúng:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Nó được tổng hợp nhân tạo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很甜,热量低 (Rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác nhiệt lượng, lượng calo năng lượng thấp, cúi đầu)
- B. 由甜菜汁制成 (Do, bởi ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác món ăn, thức ăn chế tạo thành, làm thành)
- C. 是人工合成的 (Là, phải nhân tạo, thủ công tổng hợp, hợp thành (hóa học)
- D. 易被人体吸收 (Bị người hấp thu, hấp thụ)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “关于左旋糖,下面说法正确的一项是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án C (“是人工合成的” — Nó được tổng hợp nhân tạo) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Cùng chiều quay của các phân tử tinh bột là: → Đáp án: cây vinh quang buổi sáng
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 93. 与淀粉分子旋转方向相同的是: (Cùng chiều quay của các phân tử tinh bột là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): cây vinh quang buổi sáng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 氨基酸分子 (Amoniac chua chia, tách cái, chiếc)
- B. 牵牛花的藤 (Dắt, dắt tay con bò, trâu bò hoa)
- C. 锯齿形核酸 (Cưa, cái cưa răng hình dạng, hình thái hạt nhân, nguyên tử hạt nhân chua)
- D. 解痛剂吗啡 (Giải thích, giải quyết đau, đau đớn chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “与淀粉分子旋转方向相同的是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án B (“牵牛花的藤” — cây vinh quang buổi sáng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nội dung chính của bài viết này là gì? → Đáp án: Hiện tượng thuận tay trái và tay phải trong tự nhiên
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 94. 本文的主要内容是什么? (Nội dung chính của bài viết này là gì?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Hiện tượng thuận tay trái và tay phải trong tự nhiên
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然界的左旋和右旋现象 (Tự nhiên, giới tự nhiên trái giới, ranh giới quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo và phải, bên phải (hữu) quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo hiện tượng)
- B. 自然界中生物的不对称性 (Tự nhiên, giới tự nhiên giới, ranh giới trong, ở giữa không đúng, sai sinh vật, công nghệ sinh học gọi là, xưng hô tính, tính chất (hậu tố))
- C. 左旋的氨基丙苯比右旋强 (Trái amoniac quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo Bính (can thứ 3), hạng C (thứ ba) so với phải, bên phải (hữu) quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 人体奇异的左旋右旋现象 (Người kỳ lạ, kỳ diệu trái quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo phải, bên phải (hữu) quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo hiện tượng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文的主要内容是什么?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 92-94), phương án A (“自然界的左旋和右旋现象” — Hiện tượng thuận tay trái và tay phải trong tự nhiên) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Theo đoạn thứ ba của bài viết, điều nào sau đây là đúng? → Đáp án: Không dùng gối có thể gây ngáy
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu hỏi: 95. 根据文章第三段的内容,下列哪一项是正确的? (Theo đoạn thứ ba của bài viết, điều nào sau đây là đúng?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (B): Không dùng gối có thể gây ngáy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心肺病患者应调高枕头高度 (Tim, trái tim phổi bệnh, bệnh tật bệnh nhân, người bệnh nên, cần phải (yīng) điều chỉnh, pha chế cao cái gối, gối đầu độ cao, tầm cao)
- B. 不枕枕头易引起打呼噜现象 (Không cái gối, gối đầu gây ra, khơi gợi đánh, gõ hiện tượng)
- C. 患颈椎病的病人不宜垫枕头 (Mắc bệnh đốt sống cổ, cột sống cổ bệnh nhân, người bệnh bệnh, bệnh tật không nên, không thích hợp lót, đệm cái gối, gối đầu)
- D. 仰卧拉伸颈部肌肉导致落枕 (Ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu kéo vươn ra, duỗi ra vùng cổ, phần cổ gáy cơ bắp, bắp thịt dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) rơi, rụng)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “根据文章第三段的内容,下列哪一项是正确的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án B (“不枕枕头易引起打呼噜现象” — Không dùng gối có thể gây ngáy) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Theo bài viết này thì loại gối nào phù hợp? → Đáp án: Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 96. 根据本文,什么样的枕头才是合适的? (Theo bài viết này thì loại gối nào phù hợp?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 枕头的高低因人而异 (Cao thấp, mức độ nông sâu trình độ cái gối, gối đầu bởi vì, do vì người mà, nhưng)
- B. 枕头越高越松软越好 (Cái gối, gối đầu càng... càng... (越...越...) cao càng... càng... (越...越...) cây thông mềm, mềm mại càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- C. 枕头高低视个人喜好 (Cái gối, gối đầu cao thấp, mức độ nông sâu trình độ nhìn, xem cá nhân tốt, đẹp)
- D. 侧卧时与肩同宽同高 (Bên, mé bên thời gian, giờ và, cùng với vai, bờ vai cùng, giống nhau rộng, bề rộng cùng, giống nhau cao)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “根据本文,什么样的枕头才是合适的?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án A (“枕头的高低因人而异” — Chiều cao của gối thay đổi tùy theo từng người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Nội dung chính của bài viết này là: → Đáp án: Chiều cao gối và sức khỏe con người
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 97. 本文的主要内容是: (Nội dung chính của bài viết này là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Chiều cao gối và sức khỏe con người
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何科学地选择好枕头 (Như thế nào, làm sao khoa học lựa chọn, chọn lựa tốt, đẹp cái gối, gối đầu)
- B. 枕头不合适易引起疾病 (Cái gối, gối đầu không thích hợp, vừa vặn gây ra, khơi gợi bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 枕头的高低与人体健康 (Cao thấp, mức độ nông sâu trình độ cái gối, gối đầu và, cùng với người khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 枕头高低影响睡眠质量 (Cái gối, gối đầu cao thấp, mức độ nông sâu trình độ ảnh hưởng, tác động giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “本文的主要内容是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 95-97), phương án C (“枕头的高低与人体健康” — Chiều cao gối và sức khỏe con người) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Phong cách vẽ tôm độc đáo của Qi Baishi là: → Đáp án: Thêm một nét mực dày ở đầu và ngực
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu hỏi: 98. 齐白石画虾独有的风格是: (Phong cách vẽ tôm độc đáo của Qi Baishi là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (A): Thêm một nét mực dày ở đầu và ngực
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在头和胸加一笔浓墨 (Ở đầu, cái đầu và ngực cộng, thêm vào một bút, cây bút đặc, đậm (trà)
- B. 虾身透明而富有弹性 (Tôm, tôm trong suốt mà, nhưng giàu có, giàu tính độ đàn hồi, tính linh hoạt)
- C. 每只虾只画九笔即成 (Mỗi con, chiếc — lượng từ (zhī) tôm, tôm con, chiếc — lượng từ (zhī) vẽ chín bút, cây bút tức là, chính là thành, hoàn thành)
- D. 墨中注水使虾身透明 (Trong, ở giữa nước khiến cho, làm cho tôm, tôm trong suốt)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “齐白石画虾独有的风格是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án A (“在头和胸加一笔浓墨” — Thêm một nét mực dày ở đầu và ngực) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Tại sao Tề Bạch Thạch lại nói chó và ngựa khó vẽ nhất? → Đáp án: Thật không dễ để vẽ một con chó hoặc một con ngựa trông giống chúng
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu hỏi: 99. 齐白石为什么说狗、马最难画? (Tại sao Tề Bạch Thạch lại nói chó và ngựa khó vẽ nhất?)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (D): Thật không dễ để vẽ một con chó hoặc một con ngựa trông giống chúng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画狗、马不易做到形似 (Vẽ con chó con ngựa không dễ dàng, khó khăn làm được, thực hiện được hình dạng, hình thái)
- B. 活动的动物不容易控制 (Động vật hoạt động, sự kiện không cho phép, không thể dung thứ kiểm soát, khống chế)
- C. 种类繁多,不容易掌握 (Chủng loại, các loại nhiều không cho phép, không thể dung thứ nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- D. 画狗、马不易做到神似 (Vẽ con chó con ngựa không dễ dàng, khó khăn làm được, thực hiện được thần, thần thánh)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “齐白石为什么说狗、马最难画?” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án D (“画狗、马不易做到神似” — Thật không dễ để vẽ một con chó hoặc một con ngựa trông giống chúng) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHỏi: Phong cách hội họa của Qi Baishi là: → Đáp án: Giữa “tương đồng và khác biệt”
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu hỏi: 100. 齐白石的画风是: (Phong cách hội họa của Qi Baishi là:)
• Nghĩa tiếng Việt đáp án đúng (C): Giữa “tương đồng và khác biệt”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全写实,宗法自然 (Hoàn toàn, trọn vẹn viết Thực (Chân thực, thành thực pháp luật, luật lệ tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 注重神似,忽略形似 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng thần, thần thánh bỏ qua, xem nhẹ hình dạng, hình thái)
- C. 介于“似与不似之间” (Nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa và, cùng với không giữa, trong khoảng)
- D. 不拘泥于事物的本质 (Không bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) ở, tại bản chất, cốt lõi sự vật, việc)
• Phân tích đối chiếu đoạn văn: Đối chiếu câu hỏi “齐白石的画风是:” với nội dung bài đọc (nhóm câu 98-100), phương án C (“介于“似与不似之间”” — Giữa “tương đồng và khác biệt”) phản ánh đúng thông tin và lập luận của tác giả. Các phương án khác sai lệch chi tiết hoặc suy diễn ngoài văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóm tắt văn bản thành đoạn văn khoảng 400 chữ. Bài mẫu chuẩn BLCUP: 《藏羚羊的母爱》 (Linh dương Tây Tạng tình mẫu tử).
✓ Đáp án chuẩn 《藏羚羊的母爱》
这是一个发生在西藏的真实故事。故事发生的年代距今已经很久远了,但是我每次穿越藏北草原无人区时总会想起那只将母爱浓缩于深深一跪的藏羚羊和那位神秘的老猎人。
那时的藏北草原,罪恶的枪声总会在某个角落响起,一个又一个野生动物倒在罪恶的枪口下……当时在藏北草原的人常常看到一个背着杈子枪的老猎人和他那满载着猎物的藏牦牛。除了自己充饥以外,他会将大部分的猎物送给那些路遇的朝圣者,并含泪祝福他们平安无事。他就是这样一位杀生和慈善并存的老猎人,而有一件事改变了他。
那天,老猎人从帐篷里出来,看见不远的山坡上站着一只肥肥的藏羚羊。他眼睛一亮,立即回身拿出杈子枪瞄准了那只羊。奇怪的是,那只羊并没有跑,而是前行两步跪了下来,眼中还流出了两行泪水。他的心猛地动了一下,几十年的狩猎生活从没遇到过这种事!但猎人是不该心软的,他犹豫了一下,最后还是扣动了扳机。
藏羚羊肥肥的身体重重地倒下了,而那两行泪水还清晰可见……夜里,老猎人躺在地铺上难以入睡,那深深一跪的藏羚羊一直浮现在他眼前……第二天,他把羊开膛,赫然出现的是一只已经成形的小羚羊。老猎人的刀一下子掉在了地上,他终于明白了藏羚羊为什么会跪下,那是乞求他留下孩子的一条命啊!天下所有母亲的跪拜都是神圣的,包括动物。老猎人埋葬了这对母子,从此在藏北草原消失了。
• Câu đề bài: 第 101 题:缩写(Tóm tắt văn bản tự sự khoảng 1.000 chữ thành bài văn ngắn khoảng 400 chữ trong 35 phút, tự đặt tiêu đề, không thêm quan điểm cá nhân).
• Nghĩa tiếng Việt tiêu đề gợi ý: 《藏羚羊的母爱》 (Linh dương Tây Tạng tình mẫu tử)
• Bài viết mẫu tham khảo chuẩn BLCUP (参考范文):
《藏羚羊的母爱》
这是一个发生在西藏的真实故事。故事发生的年代距今已经很久远了,但是我每次穿越藏北草原无人区时总会想起那只将母爱浓缩于深深一跪的藏羚羊和那位神秘的老猎人。
那时的藏北草原,罪恶的枪声总会在某个角落响起,一个又一个野生动物倒在罪恶的枪口下……当时在藏北草原的人常常看到一个背着杈子枪的老猎人和他那满载着猎物的藏牦牛。除了自己充饥以外,他会将大部分的猎物送给那些路遇的朝圣者,并含泪祝福他们平安无事。他就是这样一位杀生和慈善并存的老猎人,而有一件事改变了他。
那天,老猎人从帐篷里出来,看见不远的山坡上站着一只肥肥的藏羚羊。他眼睛一亮,立即回身拿出杈子枪瞄准了那只羊。奇怪的是,那只羊并没有跑,而是前行两步跪了下来,眼中还流出了两行泪水。他的心猛地动了一下,几十年的狩猎生活从没遇到过这种事!但猎人是不该心软的,他犹豫了一下,最后还是扣动了扳机。
藏羚羊肥肥的身体重重地倒下了,而那两行泪水还清晰可见……夜里,老猎人躺在地铺上难以入睡,那深深一跪的藏羚羊一直浮现在他眼前……第二天,他把羊开膛,赫然出现的是一只已经成形的小羚羊。老猎人的刀一下子掉在了地上,他终于明白了藏羚羊为什么会跪下,那是乞求他留下孩子的一条命啊!天下所有母亲的跪拜都是神圣的,包括动物。老猎人埋葬了这对母子,从此在藏北草原消失了。
• Hướng dẫn chấm điểm: Bài viết cần giữ được cốt truyện chính (nhân vật, nguyên nhân, diễn biến, kết quả), độ dài từ 380–420 chữ Hán, câu văn mạch lạc và dùng từ chuẩn HSK 6.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H6-TGTL-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile