Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 82 câu hỏi của mã đề H63001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 与 (yǔ: với); 普通 (pǔ tōng: phổ thông, bình thường); 体温 (tǐ wēn: nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt); 相比 (xiāngbǐ: so sánh, so với); 温 (wēn: Ôn.); 枪 (qiāng: súng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 与普通体温计相比,耳温枪大大降低了交叉感染的风险。其实耳温枪采用的红外测温技术,最早是为测量恒星和行星的温度而开发的,这是航天科技应用于民生的典型例子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 与 (yǔ: với); 普通 (pǔ tōng: phổ thông, bình thường); 体温 (tǐ wēn: nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt); 相比 (xiāngbǐ: so sánh, so với); 温 (wēn: Ôn); 枪 (qiāng: súng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳温枪为婴儿专用 (Ôn (họ Ôn súng, khẩu súng vì, để trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời chuyên dụng, dùng riêng chuyên biệt)
- B. 耳温枪测温更准确 (Ôn (họ Ôn súng, khẩu súng đo, đo lường Ôn (họ Ôn hơn chuẩn xác, chính xác)
- C. 耳温枪不用接触皮肤 (Ôn (họ Ôn súng, khẩu súng không cần, không phải tiếp xúc, tiếp cận làn da, da)
- D. 耳温枪采用了航天技术 (Ôn (họ Ôn súng, khẩu súng áp dụng, sử dụng rồi hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (耳温枪采用了航天技术 — ěr wēn qiāng cǎi yòng le háng tiān jì shù). Các phương án nhiễu A (耳温枪为婴儿专用), B (耳温枪测温更准确), C (耳温枪不用接触皮肤) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 妈妈 (mā ma: mẹ); 不 (bù: không); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn); 于是 (yú shì: thế là, vì vậy, do đó).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 晚上妈妈不想做饭,于是我自告奋勇地接过了这项重任。经过我的一番折腾,一盘苦瓜炒肉出锅了。爸爸走过来尝了一口之后,脸色微变,艰难地咽了下去,然后转身对妈妈说:“今天是咱们女儿第一次做饭,咱俩下馆子庆祝一下吧。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 妈妈 (mā ma: mẹ); 不 (bù: không); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn); 于是 (yú shì: thế là, vì vậy, do đó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸在指责女儿 (Bố ở chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán con gái)
- B. 女儿做的饭不可口 (Con gái cơm, bữa ăn làm, chế tạo không ngon miệng, vừa miệng)
- C. 女儿平时经常下厨 (Con gái bình thường, ngày thường thường xuyên dưới)
- D. 妈妈擅长做苦瓜炒肉 (Mẹ sở trường, giỏi về làm, chế tạo đắng, khổ cực dưa, quả dưa xào, rang thịt (thực phẩm))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (女儿做的饭不可口 — nǚ ér zuò de fàn bù kě kǒu). Các phương án nhiễu A (爸爸在指责女儿), C (女儿平时经常下厨), D (妈妈擅长做苦瓜炒肉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 戏 (xì: vở kịch, hí kịch); 演出 (yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất); 为主 (wéizhǔ: lấy làm chủ yếu, chủ yếu là, coi trọng hàng đầu); 要 (yào: muốn, cần); 内容 (nèi róng: nội dung).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 以藏戏演出为主要内容之一的雪顿节起源于公元11世纪中期,是西藏、青海、甘肃、四川、云南等省区藏族人民的民族节日。每年的这个时候,都是人们尽情领略藏戏魅力、过足戏瘾的绝佳时机。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 戏 (xì: vở kịch, hí kịch); 演出 (yǎn chū: buổi biểu diễn, diễn xuất); 为主 (wéizhǔ: lấy làm chủ yếu, chủ yếu là, coi trọng hàng đầu); 要 (yào: muốn, cần); 内容 (nèi róng: nội dung).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雪顿节有表演藏戏的习俗 (Tuyết bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] tiết, đoạn có biểu diễn, trình diễn cất giấu, ẩn nấp tập quán, phong tục tập quán truyền thống vở kịch, hí kịch)
- B. 藏戏距今已有四百年历史 (Cất giấu, ẩn nấp vở kịch, hí kịch cách, cự ly khoảng cách bây giờ, ngày nay đã, đã từng (viết tắt của 已经) có bốn trăm (100) năm (thời gian) lịch sử)
- C. 藏族群众会在雪顿节赛马 (Cất giấu, ẩn nấp dân tộc quần chúng, quần chúng nhân dân biết ở tuyết bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] tiết, đoạn thi đấu, tranh tài con ngựa)
- D. 雪顿节为庆祝丰收而设立 (Tuyết bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] tiết, đoạn vì, để chúc mừng, ăn mừng bội thu, được mùa lớn mà, nhưng thiết lập, thành lập)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (雪顿节有表演藏戏的习俗 — xuě dùn jié yǒu biǎo yǎn zàng xì de xí sú). Các phương án nhiễu B (藏戏距今已有四百年历史), C (藏族群众会在雪顿节赛马), D (雪顿节为庆祝丰收而设立) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 土壤 (tǔ rǎng: thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 物质 (wù zhì: vật chất); 元素 (yuán sù: nguyên tố hóa học); 不断 (bù duàn: không ngừng, liên tục, liên miên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 由于土壤中的矿物质元素不断被农作物吸收,土壤养分会逐渐不足。为了确保农作物的正常生长,提高农作物的产量和质量,需要结合不同农作物的特点适时适量施肥。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 由于 (yóu yú: do, bởi vì, vì); 土壤 (tǔ rǎng: thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 物质 (wù zhì: vật chất); 元素 (yuán sù: nguyên tố hóa học); 不断 (bù duàn: không ngừng, liên tục, liên miên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 土壤中普遍缺乏矿物质 (Thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ trong, ở giữa phổ biến, phổ quát thiếu thốn, thiếu hụt khoáng sản, quặng mỏ vật chất)
- B. 要根据农作物特点施肥 (Cần căn cứ vào, dựa theo làm việc, tác phẩm sinh vật, vật đặc điểm, nét đặc trưng béo, mập mạp)
- C. 农作物每天要定时施肥 (Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật mỗi trời, bầu trời cần định giờ, hẹn giờ béo, mập mạp)
- D. 农作物成熟期要多施肥 (Làm việc, tác phẩm sinh vật, vật chín chắn, trưởng thành kỳ, thời kỳ cần nhiều béo, mập mạp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (要根据农作物特点施肥 — yào gēn jù nóng zuò wù tè diǎn shī féi). Các phương án nhiễu A (土壤中普遍缺乏矿物质), C (农作物每天要定时施肥), D (农作物成熟期要多施肥) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 在巴黎奥运会跳水女子十米跳台决赛中,中国选手全红婵再现“水花消失术”,并以优异的成绩获得了奥运冠军。“挑战全红婵十米台无水花跳水”也在社交平台形成话题,不少网友晒出了自己跳水的视频,并表示亲身体验后更能理解跳水运动员的不易。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 黎 (lí: Lê); 运 (yùn: vận chuyển, chở); 会 (huì: biết, sẽ); 跳 (tiào: nhảy, nhảy lên); 水 (shuǐ: nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 全红婵跳水技艺高超 (Toàn bộ, đầy đủ màu đỏ nhảy cầu (thể thao) tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện cao siêu, siêu phàm)
- B. 十米跳台决赛竞争激烈 (Mười mét nhảy, nhảy lên chiếc, cỗ trận chung kết, vòng chung kết cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
- C. 全红婵为网友示范跳水 (Toàn bộ, đầy đủ màu đỏ vì, để cư dân mạng, bạn trên mạng thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu nhảy cầu (thể thao))
- D. 多人挑战无水花跳水成功 (Nhiều người thách thức, thử thách không, không có (vô) nước hoa nhảy cầu (thể thao) thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (全红婵跳水技艺高超 — quán hóng chán tiào shuǐ jì yì gāo chāo). Các phương án nhiễu B (十米跳台决赛竞争激烈), C (全红婵为网友示范跳水), D (多人挑战无水花跳水成功) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 有研究指出,适当的独处有助于恢复精力和增强社会联系。每个人都有自己的社交能量,而这种能量是有限的。当人们耗尽社交能量时,就会通过寻求独处来恢复精力,就像充电一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 指出 (zhǐchū: chỉ ra, vạch rõ, nêu rõ); 当 (dāng: khi, lúc); 处 (chù: nơi, chỗ, địa điểm); 恢复 (huī fù: khôi phục, phục hồi, hồi phục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长期孤独会引起焦虑 (Lâu dài, trường kỳ cô độc, đơn độc biết gây ra, khơi gợi lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn)
- B. 独处久了会丧失交际能力 (Độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ lâu, lâu dài (thời gian) rồi biết đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực giao tiếp, xã giao năng lực, khả năng)
- C. 无效的社会交往最耗精力 (Xã hội vô hiệu, không có hiệu lực giao lưu, qua lại nhất tiêu hao, làm hao tổn tinh lực, năng lượng)
- D. 独处有助于补充社交能量 (Độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ có ở, tại bổ sung, thêm vào xã hội giao nộp, kết bạn năng lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (独处有助于补充社交能量 — dú chǔ yǒu zhù yú bǔ chōng shè jiāo néng liàng). Các phương án nhiễu A (长期孤独会引起焦虑), B (独处久了会丧失交际能力), C (无效的社会交往最耗精力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 摘掉眼镜是许多近视患者的梦想,手术则是让梦想成真的一种方法。不过,近视手术其实无法根治近视,只能矫正近视,因为真性近视一旦形成是不可逆的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 摘 (zhāi: hái, ngắt); 掉 (diào: rơi, rụng, mất); 眼镜 (yǎn jìng: kính); 是 (shì: là, phải); 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 近视 (jìn shì: cận thị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真性近视能彻底康复 (Thật là, rất tính, tính chất (hậu tố) cận thị có thể triệt để, hoàn toàn phục hồi chức năng, bình phục sức khỏe)
- B. 用眼过度会导致近视 (Sử dụng mắt, đôi mắt quá mức, thái quá biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) cận thị)
- C. 做近视手术能改善视力 (Làm, chế tạo cận thị phẫu thuật, ca mổ có thể cải thiện, nâng cao (môi trường thị lực, sức nhìn của mắt)
- D. 眼科研究取得突破性进展 (Mắt, đôi mắt nghiên cứu khoa học, công tác nghiên cứu đạt được, giành được (thành tựu đột phá, bứt phá rào cản tính, tính chất (hậu tố) tiến triển, bước tiến)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (做近视手术能改善视力 — zuò jìn shì shǒu shù néng gǎi shàn shì lì). Các phương án nhiễu A (真性近视能彻底康复), B (用眼过度会导致近视), D (眼科研究取得突破性进展) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 叫 (jiào: tên là, gọi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 东汉时有一个叫乐羊子的人,他外出求学没多久就因想念家人而回到家中。妻子见了,便割断织机上的布说:“书没读完就停下来,不就和这块布一样吗?”乐羊子听后很惭愧,从此安心求学。这就是成语“半途而废”的故事,比喻做事中途停止,不能坚持到底。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 时 (shí: thời gian, giờ); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 叫 (jiào: tên là, gọi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐羊子最终放弃了学业 (Vui vẻ, niềm vui (lè) con cừu, con dê (dương) cái, chiếc cuối cùng, kết cục cuối cùng từ bỏ, buông xuôi rồi học, học tập)
- B. 乐羊子回家后妻子很惊喜 (Vui vẻ, niềm vui (lè) con cừu, con dê (dương) cái, chiếc về nhà sau vợ rất vui sướng bất ngờ, ngạc nhiên vui mừng)
- C. 该成语形容求学之路漫长 (Nên, cần phải thành ngữ hình dung, miêu tả cầu, tìm cầu học, học tập của đường dài dằng dặc, đằng đẵng)
- D. 该成语指事情没做完便停止 (Nên, cần phải thành ngữ chỉ, chỉ trỏ việc, sự việc chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành thuận tiện, tiện lợi dừng lại, đình chỉ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (该成语指事情没做完便停止 — gāi chéng yǔ zhǐ shì qíng méi zuò wán biàn tíng zhǐ). Các phương án nhiễu A (乐羊子最终放弃了学业), B (乐羊子回家后妻子很惊喜), C (该成语形容求学之路漫长) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh.).); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 武汉是个江河众多的地方,在一座座大桥架起之前,船是穿行两岸的主要交通工具,过江需要很长时间。所以人们在乘船时习惯带上一份早餐,这便有了“过早”一说。武汉人的过早文化延续至今,而热干面则是武汉人的早餐标配。关于热干面的起源,街头巷尾流传着这样一个故事:20世纪初,汉口码头有个小商贩挑着担子卖拌面。一天他剩了一些卖不完的面,又舍不得浪费,便拌上芝麻油晾干,打算第二天早上再卖。到了第二天,他将面放水里重新加热,发现浇上芝麻酱后香味比头一天更浓了,尝过的码头工人纷纷叫好,从此热干面一炮而红。问:过去武汉人乘船时习惯做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 携带早餐 (mang theo, xách theo bữa sáng, điểm tâm buổi sáng)
- B. 泡一壶茶 (Pha trà, ngâm nước một ấm, bình (ấm trà trà)
- C. 买卖农产品 (mua và bán nông sản, sản phẩm nông nghiệp)
- D. 在船上补觉 (Ở tàu, thuyền trên vá, sửa chữa cảm thấy, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (携带早餐 — xié dài zǎo cān). Các phương án nhiễu B (泡一壶茶), C (买卖农产品), D (在船上补觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh.).); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 武汉是个江河众多的地方,在一座座大桥架起之前,船是穿行两岸的主要交通工具,过江需要很长时间。所以人们在乘船时习惯带上一份早餐,这便有了“过早”一说。武汉人的过早文化延续至今,而热干面则是武汉人的早餐标配。关于热干面的起源,街头巷尾流传着这样一个故事:20世纪初,汉口码头有个小商贩挑着担子卖拌面。一天他剩了一些卖不完的面,又舍不得浪费,便拌上芝麻油晾干,打算第二天早上再卖。到了第二天,他将面放水里重新加热,发现浇上芝麻酱后香味比头一天更浓了,尝过的码头工人纷纷叫好,从此热干面一炮而红。问:关于那个商贩做的热干面,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口味清淡 (khẩu vị, vị giác thanh đạm, nhẹ nhàng)
- B. 拌了花生酱 (Trộn, khuấy trộn rồi củ lạc, đậu phộng nước xốt, tương)
- C. 面是现做现卖的 (Mặt, bề mặt là, phải làm, chế tạo bán)
- D. 深受码头工人欢迎 (Sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng bến tàu, cầu cảng công nhân, người thợ chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (深受码头工人欢迎 — shēn shòu mǎ tóu gōng rén huān yíng). Các phương án nhiễu A (口味清淡), B (拌了花生酱), C (面是现做现卖的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh.).); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 武汉是个江河众多的地方,在一座座大桥架起之前,船是穿行两岸的主要交通工具,过江需要很长时间。所以人们在乘船时习惯带上一份早餐,这便有了“过早”一说。武汉人的过早文化延续至今,而热干面则是武汉人的早餐标配。关于热干面的起源,街头巷尾流传着这样一个故事:20世纪初,汉口码头有个小商贩挑着担子卖拌面。一天他剩了一些卖不完的面,又舍不得浪费,便拌上芝麻油晾干,打算第二天早上再卖。到了第二天,他将面放水里重新加热,发现浇上芝麻酱后香味比头一天更浓了,尝过的码头工人纷纷叫好,从此热干面一炮而红。问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 武 (wǔ: Võ. Mang nghĩa khí phách, kiên cường, dũng mãnh); 是 (shì: là, phải); 个 (ge: cái, con, quả); 江 (jiāng: sông lớn, con sông); 河 (hé: con sông); 众多 (zhòngduō: đông đảo, vô số, rất nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 武汉河流很多 (Võ (họ Võ sông ngòi, dòng sông lưu vực sông rất nhiều)
- B. 热干面价格实惠 (Nóng khô, sạch sẽ mặt, bề mặt giá cả, mức giá thực tế, có lợi thực sự)
- C. 码头美食摊位拥挤 (Bến tàu, cầu cảng món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực vị chen chúc, đông đúc)
- D. “过早”现象已消失 (Quá sớm, vội vã quá sớm hiện tượng đã, đã từng (viết tắt của 已经) biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (武汉河流很多 — wǔ hàn hé liú hěn duō). Các phương án nhiễu B (热干面价格实惠), C (码头美食摊位拥挤), D (“过早”现象已消失) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “最后一公里配送”指的是商品从配送中心或仓库到消费者手中的最后一段距离。这段距离通常涉及城市中的复杂路况、多变的天气条件以及消费者的多样化需求,堪称整个物流链条中最为棘手的挑战之一。如果处理不当,不仅会增加物流成本,还会严重影响用户体验。为了应对这一挑战,许多物流企业和电商平台都在积极探索解决方案:例如快递柜的引入为消费者提供了更灵活的取货方式,消费者可以根据自己的时间安排自主取货,避免了快递员与消费者之间时间不匹配的问题;而自动驾驶车辆可以选择最短的路径,极大地缩短配送时间;无人机则不受交通拥堵的影响,还能在山区、偏远农村等特殊环境下进行配送。问:关于“最后一公里配送”压力大的原因,下列哪项没有提到?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气多变 (Thời tiết nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 城区路况复杂 (Khu vực đô thị, nội thành thành phố đường phức tạp)
- C. 快递员人手不足 (Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh thành viên, nhân viên người tay, bàn tay không đủ, thiếu thốn)
- D. 消费者需求多样 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ nhu cầu, yêu cầu bức thiết đa dạng, nhiều vẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đây là câu hỏi phủ định (tìm thông tin KHÔNG xuất hiện hoặc KHÔNG đúng theo bài). Các phương án A (天气多变 — Thời tiết nhiều thay đổi, biến đổi), B (城区路况复杂), D (消费者需求多样) đều được nhắc tới trong bài, riêng phương án C (快递员人手不足 — Chuyển phát nhanh, đồ chuyển phát nhanh thành viên, nhân viên người tay, bàn tay không đủ, thiếu thốn) không khớp hoặc không được đề cập.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “最后一公里配送”指的是商品从配送中心或仓库到消费者手中的最后一段距离。这段距离通常涉及城市中的复杂路况、多变的天气条件以及消费者的多样化需求,堪称整个物流链条中最为棘手的挑战之一。如果处理不当,不仅会增加物流成本,还会严重影响用户体验。为了应对这一挑战,许多物流企业和电商平台都在积极探索解决方案:例如快递柜的引入为消费者提供了更灵活的取货方式,消费者可以根据自己的时间安排自主取货,避免了快递员与消费者之间时间不匹配的问题;而自动驾驶车辆可以选择最短的路径,极大地缩短配送时间;无人机则不受交通拥堵的影响,还能在山区、偏远农村等特殊环境下进行配送。问:快递柜有什么优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取货更灵活 (Lấy, nhận hàng hóa, món hàng hơn linh hoạt, mềm dẻo)
- B. 储存容量大 (Lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu dung lượng, sức chứa to, lớn)
- C. 无需专人维护 (Không, không có (vô) cần, nhu cầu người bảo vệ, gìn giữ)
- D. 能避免货物损坏 (Có thể tránh, phòng tránh hàng hóa, kiện hàng hư hỏng, tổn hại)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (取货更灵活 — qǔ huò gèng líng huó). Các phương án nhiễu B (储存容量大), C (无需专人维护), D (能避免货物损坏) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “最后一公里配送”指的是商品从配送中心或仓库到消费者手中的最后一段距离。这段距离通常涉及城市中的复杂路况、多变的天气条件以及消费者的多样化需求,堪称整个物流链条中最为棘手的挑战之一。如果处理不当,不仅会增加物流成本,还会严重影响用户体验。为了应对这一挑战,许多物流企业和电商平台都在积极探索解决方案:例如快递柜的引入为消费者提供了更灵活的取货方式,消费者可以根据自己的时间安排自主取货,避免了快递员与消费者之间时间不匹配的问题;而自动驾驶车辆可以选择最短的路径,极大地缩短配送时间;无人机则不受交通拥堵的影响,还能在山区、偏远农村等特殊环境下进行配送。问:关于自动驾驶车辆,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最后 (zuì hòu: cuối cùng, sau chót); 一 (yī: một); 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét); 配送 (pèi sòng: giao nhận hàng tận nơi); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有节能模式 (Có tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện năng mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- B. 可配送至山区 (Có thể giao nhận hàng tận nơi đến, tới khu vực miền núi, vùng núi)
- C. 能优化配送时长 (Có thể biến hóa, văn hóa giao nhận hàng tận nơi thời gian, giờ dài, lâu dài)
- D. 不受交通拥堵影响 (Không nhận, chịu đựng giao thông, đi lại tắc, nghẽn ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (能优化配送时长 — néng yōu huà pèi sòng shí cháng). Các phương án nhiễu A (有节能模式), B (可配送至山区), D (不受交通拥堵影响) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao.).); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 北宋时期苏轼被贬职,去了海南儋州做官。他上任后对儋州百姓衣食住行的方方面面都很关心。他发现本地的百姓与外地来的移民之间常有摩擦,于是努力调和双方矛盾,维护地方安宁。他见当地很多土地都荒着没人种,便教当地人种植水稻,并引入了先进的农业生产工具。随着儋州农业生产的发展,儋州百姓逐渐丰衣足食。苏轼见儋州的百姓很多因为喝咸塘积水而生病,于是就亲自带领人们挖井取水,后来人们便把他挖掘的第一口井命名为“东坡井”。问:苏轼调和了哪两方面的矛盾?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将军与士兵 (Tướng quân, cấp tướng quân đội và, cùng với người lính, chiến sĩ)
- B. 大夫与伤员 (Bác sĩ, thầy thuốc và, cùng với người bị thương, thương binh thương viên)
- C. 本地人与外来移民 (Địa phương, bản địa người di dân, định cư cùng/với từ bên ngoài đến, du nhập)
- D. 老百姓与政府官员 (Người dân thường, dân chúng và, cùng với chính phủ, chính quyền quan chức, quan chức chính phủ nhà nước)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (本地人与外来移民 — běn dì rén yǔ wài lái yí mín). Các phương án nhiễu A (将军与士兵), B (大夫与伤员), D (老百姓与政府官员) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao.).); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 北宋时期苏轼被贬职,去了海南儋州做官。他上任后对儋州百姓衣食住行的方方面面都很关心。他发现本地的百姓与外地来的移民之间常有摩擦,于是努力调和双方矛盾,维护地方安宁。他见当地很多土地都荒着没人种,便教当地人种植水稻,并引入了先进的农业生产工具。随着儋州农业生产的发展,儋州百姓逐渐丰衣足食。苏轼见儋州的百姓很多因为喝咸塘积水而生病,于是就亲自带领人们挖井取水,后来人们便把他挖掘的第一口井命名为“东坡井”。问:苏轼是如何推动儋州农业生产的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减免土地税 (Miễn giảm, giảm trừ miễn giảm thuế phí đất đai, thổ nhưỡng thuế, thuế quan)
- B. 重新分配土地 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại phân bổ, phân phối đất đai, thổ nhưỡng)
- C. 引入先进的农具 (Dẫn, dẫn dắt vào, bước vào tiên tiến, hiện đại hàng đầu)
- D. 培育小麦新品种 (Ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng lúa mì, cây lúa mạch mới chủng loại, giống loài (cây trồng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (引入先进的农具 — yǐn rù xiān jìn de nóng jù). Các phương án nhiễu A (减免土地税), B (重新分配土地), D (培育小麦新品种) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống.); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao.).); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 北宋时期苏轼被贬职,去了海南儋州做官。他上任后对儋州百姓衣食住行的方方面面都很关心。他发现本地的百姓与外地来的移民之间常有摩擦,于是努力调和双方矛盾,维护地方安宁。他见当地很多土地都荒着没人种,便教当地人种植水稻,并引入了先进的农业生产工具。随着儋州农业生产的发展,儋州百姓逐渐丰衣足食。苏轼见儋州的百姓很多因为喝咸塘积水而生病,于是就亲自带领人们挖井取水,后来人们便把他挖掘的第一口井命名为“东坡井”。问:苏轼改变了儋州百姓的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 北 (běi: phía bắc); 宋 (sòng: Tống); 时期 (shí qī: thời kỳ, giai đoạn lịch sử); 苏 (sū: Tô, dòng dõi thi thư danh giá. Mang nghĩa phục sinh, tươi mới, thanh tao); 被 (bèi: bị, được); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮水习惯 (Nước quen với)
- B. 经商环境 (kinh doanh, buôn bán môi trường)
- C. 住宅风格 (phong cách, phong thái nhà ở, khu dân cư nhà ở)
- D. 婚姻观念 (quan niệm, tư tưởng hôn nhân)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (饮水习惯 — yǐn shuǐ xí guàn). Các phương án nhiễu B (经商环境), C (住宅风格), D (婚姻观念) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: “微专业”指的是高校在学生的主修专业目录之外,围绕某个特定学术领域、研究方向或职业素养开设的一组课程。微专业的关键课程一般包括5至10门,主要安排在周末或工作日晚上,这种小而精的课程为学员提供了较为灵活的时间选择。微专业不是学历教育,完成课程也不发学位证,为什么能收获高人气呢?有高校老师表示,能学到最时髦的真本事是原因之一。比如北京林业大学开设的“自然教育”微专业,结业后学员能更好地掌握相关专业技能。为了应对知识爆炸、对抗知识老化,越来越多的人通过微专业课程、慕课等途径主动学习,加快知识更新,优化知识结构。问:关于微专业的课程设置,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 微 (wēi: nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải); 高 (gāo: cao); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作日不开课 (Ngày làm việc (không tính ngày nghỉ) không mở, lái (xe) bài học, tiết học)
- B. 实践课占比大 (Thực tiễn, thực hành bài học, tiết học chiếm (tỷ lệ, vị trí so với to, lớn)
- C. 一般包含五至十门课 (Bình thường, thông thường chứa đựng, bao hàm số năm (5) đến, tới mười cửa bài học, tiết học)
- D. 注重学科体系完整性 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng ngành học, môn học hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh hoàn chỉnh, nguyên vẹn tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一般包含五至十门课 — yì bān bāo hán wǔ zhì shí mén kè). Các phương án nhiễu A (工作日不开课), B (实践课占比大), D (注重学科体系完整性) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: “微专业”指的是高校在学生的主修专业目录之外,围绕某个特定学术领域、研究方向或职业素养开设的一组课程。微专业的关键课程一般包括5至10门,主要安排在周末或工作日晚上,这种小而精的课程为学员提供了较为灵活的时间选择。微专业不是学历教育,完成课程也不发学位证,为什么能收获高人气呢?有高校老师表示,能学到最时髦的真本事是原因之一。比如北京林业大学开设的“自然教育”微专业,结业后学员能更好地掌握相关专业技能。为了应对知识爆炸、对抗知识老化,越来越多的人通过微专业课程、慕课等途径主动学习,加快知识更新,优化知识结构。问:这段话举北京林业大学的例子是想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 微 (wēi: nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải); 高 (gāo: cao); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这所大学排名靠前 (Đây, này ngôi, tòa (trường học trường đại học, bậc đại học xếp hạng, thứ hạng dựa vào, tựa vào trước)
- B. 微专业能学到真本领 (Nhỏ, tiền tố micro- chuyên ngành, chuyên môn có thể học, học tập đến, tới thật là, rất bản lĩnh, tài năng)
- C. 这所大学学术氛围浓厚 (Đây, này ngôi, tòa (trường học trường đại học, bậc đại học học thuật, nghiên cứu khoa học bầu không khí, môi trường không khí văn hóa đậm đà, nồng hậu)
- D. 自然教育专业就业前景好 (Tự nhiên, giới tự nhiên giáo dục chuyên ngành, chuyên môn việc làm, giải quyết việc làm triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (微专业能学到真本领 — wēi zhuān yè néng xué dào zhēn běn lǐng). Các phương án nhiễu A (这所大学排名靠前), C (这所大学学术氛围浓厚), D (自然教育专业就业前景好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: “微专业”指的是高校在学生的主修专业目录之外,围绕某个特定学术领域、研究方向或职业素养开设的一组课程。微专业的关键课程一般包括5至10门,主要安排在周末或工作日晚上,这种小而精的课程为学员提供了较为灵活的时间选择。微专业不是学历教育,完成课程也不发学位证,为什么能收获高人气呢?有高校老师表示,能学到最时髦的真本事是原因之一。比如北京林业大学开设的“自然教育”微专业,结业后学员能更好地掌握相关专业技能。为了应对知识爆炸、对抗知识老化,越来越多的人通过微专业课程、慕课等途径主动学习,加快知识更新,优化知识结构。问:越来越多的人主动学习是为了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 微 (wēi: nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải); 高 (gāo: cao); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提升学历 (trình độ học vấn, học lực bằng cấp nâng cao, nâng tầm)
- B. 拓展业余爱好 (Khai thác mở rộng nghiệp dư, ngoài giờ làm việc sở thích)
- C. 应对“知识老化” (Ứng phó, đối phó xử lý kiến thức, tri thức già, lớn tuổi biến hóa, văn hóa)
- D. 消除“知识爆炸” (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc kiến thức, tri thức phát nổ, nổ tung)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (应对“知识老化” — yìng duì “ zhī shí lǎo huà ”). Các phương án nhiễu A (提升学历), B (拓展业余爱好), D (消除“知识爆炸”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: “微专业”指的是高校在学生的主修专业目录之外,围绕某个特定学术领域、研究方向或职业素养开设的一组课程。微专业的关键课程一般包括5至10门,主要安排在周末或工作日晚上,这种小而精的课程为学员提供了较为灵活的时间选择。微专业不是学历教育,完成课程也不发学位证,为什么能收获高人气呢?有高校老师表示,能学到最时髦的真本事是原因之一。比如北京林业大学开设的“自然教育”微专业,结业后学员能更好地掌握相关专业技能。为了应对知识爆炸、对抗知识老化,越来越多的人通过微专业课程、慕课等途径主动学习,加快知识更新,优化知识结构。问:关于微专业,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 微 (wēi: nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường); 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp); 指 (zhǐ: chỉ, trỏ); 是 (shì: là, phải); 高 (gāo: cao); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在线直播授课 (Ở đường, tuyến phát sóng trực tiếp, livestream trực tiếp bài học, tiết học)
- B. 课程免费开放 (Khóa học, môn học miễn phí mở cửa, rộng mở)
- C. 不光招收在校生 (Không chỉ, không riêng chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên ở sinh ra, sinh trưởng)
- D. 多由职业院校开设 (Nhiều do, bởi nghề nghiệp, chuyên nghiệp viện (học viện, bệnh viện mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不光招收在校生 — bù guāng zhāo shōu zài xiào shēng). Các phương án nhiễu A (在线直播授课), B (课程免费开放), D (多由职业院校开设) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 最近,“医生建议冬天睡醒后赖床5分钟”的话题登上热搜。原来睡眠中我们身体的各项生理机能处于相对平稳和缓慢的运行模式。清晨醒来时,身体就像是一台正在缓慢启动的机器,如果突然被强制高速运转,很可能会引发健康风险。人体经过一夜的休息,肌肉和关节都处于放松状态,如果起床前不能给出一定的时间来预热和激活,易导致拉伤或扭伤。此外,冬天本就是心肌梗死、卒中等心脑血管急症的高发期,如果醒来后立即起床,血压会产生剧烈波动,极易出现头晕、心悸等症状。问:说话人把刚睡醒的身体比喻成什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雨后的大地 (Mưa, cơn mưa đất mẹ, mảnh đất bao la sau)
- B. 温室中的花朵 (Ôn (họ Ôn phòng, buồng hoa trong, ở giữa bông, đóa (hoa)
- C. 踩了刹车的汽车 (Giẫm, đạp rồi xe ô tô, xe hơi phanh xe, đạp phanh)
- D. 缓慢启动的机器 (Chậm chạp, trì trệ chậm rãi máy móc, thiết bị cơ khí khởi động, kích hoạt)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (缓慢启动的机器 — huǎn màn qǐ dòng de jī qì). Các phương án nhiễu A (雨后的大地), B (温室中的花朵), C (踩了刹车的汽车) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 最近,“医生建议冬天睡醒后赖床5分钟”的话题登上热搜。原来睡眠中我们身体的各项生理机能处于相对平稳和缓慢的运行模式。清晨醒来时,身体就像是一台正在缓慢启动的机器,如果突然被强制高速运转,很可能会引发健康风险。人体经过一夜的休息,肌肉和关节都处于放松状态,如果起床前不能给出一定的时间来预热和激活,易导致拉伤或扭伤。此外,冬天本就是心肌梗死、卒中等心脑血管急症的高发期,如果醒来后立即起床,血压会产生剧烈波动,极易出现头晕、心悸等症状。问:如果冬天睡醒后立即起床,可能会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感到恶心 (cảm thấy, nhận thấy buồn nôn, lợm giọng)
- B. 摆脱疲劳状态 (Thoát khỏi, rũ bỏ mệt mỏi, mỏi mệt trạng thái, phong độ)
- C. 大脑瞬间清醒 (Bộ não, đại não giữa, không gian tỉnh táo, sáng suốt)
- D. 损伤肌肉和关节 (Chấn thương phần mềm cơ bắp, bắp thịt và khớp xương khớp nối)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (损伤肌肉和关节 — sǔn shāng jī ròu hé guān jié). Các phương án nhiễu A (感到恶心), B (摆脱疲劳状态), C (大脑瞬间清醒) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 最近,“医生建议冬天睡醒后赖床5分钟”的话题登上热搜。原来睡眠中我们身体的各项生理机能处于相对平稳和缓慢的运行模式。清晨醒来时,身体就像是一台正在缓慢启动的机器,如果突然被强制高速运转,很可能会引发健康风险。人体经过一夜的休息,肌肉和关节都处于放松状态,如果起床前不能给出一定的时间来预热和激活,易导致拉伤或扭伤。此外,冬天本就是心肌梗死、卒中等心脑血管急症的高发期,如果醒来后立即起床,血压会产生剧烈波动,极易出现头晕、心悸等症状。问:根据这段话,冬天是哪类疾病的高发期?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肠胃疾病 (Ruột, đường ruột dạ dày, bao tử bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- B. 神经类疾病 (Dây thần kinh, hệ thần kinh loại, loài bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 心脑血管疾病 (Tim, trái tim mạch máu, huyết quản bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 免疫系统疾病 (Miễn dịch, hệ miễn dịch hệ thống bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心脑血管疾病 — xīn nǎo xuè guǎn jí bìng). Các phương án nhiễu A (肠胃疾病), B (神经类疾病), D (免疫系统疾病) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 最近,“医生建议冬天睡醒后赖床5分钟”的话题登上热搜。原来睡眠中我们身体的各项生理机能处于相对平稳和缓慢的运行模式。清晨醒来时,身体就像是一台正在缓慢启动的机器,如果突然被强制高速运转,很可能会引发健康风险。人体经过一夜的休息,肌肉和关节都处于放松状态,如果起床前不能给出一定的时间来预热和激活,易导致拉伤或扭伤。此外,冬天本就是心肌梗死、卒中等心脑血管急症的高发期,如果醒来后立即起床,血压会产生剧烈波动,极易出现头晕、心悸等症状。问:这段话最可能来自哪本杂志?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最近 (zuì jìn: Gần đây); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất, lời khuyên); 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 醒 (xǐng: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《保健生活》 (cuộc sống, sinh hoạt bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe)
- B. 《现代仪器》 (dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học hiện đại)
- C. 《基因探索》 (khám phá, tìm tòi thám hiểm gen, bộ gen di truyền)
- D. 《科学幻想》 (ảo tưởng, mộng tưởng khoa học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (《保健生活》 — 《 bǎo jiàn shēng huó 》). Các phương án nhiễu B (《现代仪器》), C (《基因探索》), D (《科学幻想》) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 海菜花是一种沉水植物,为中国特有品种。海菜花对生长环境要求极高,只能在水体洁净、透明度较高的水体中生长,被誉为“水质的试金石”。对海菜花而言,影响其生长最重要的因素是光照,而清澈透明的水体能保证光合作用顺利进行。随着水的深度的增加,沉水植物获得的水下光照显著减少,海菜花可通过改变自身的形态和生理特征适应水下的弱光环境。研究发现在一定的水深区间,海菜花的叶长、单片叶面积、株高和茎叶长均随水深增加而增加,从而获得更多可利用性光来提高自身光合作用的效率。问:海菜花为什么被誉为“水质的试金石”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 海 (hǎi: biển, đại dương); 菜 (cài: món ăn); 花 (huā: hoa); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可释放氧气 (Có thể giải phóng, giải tỏa khí oxy, oxy sinh tồn)
- B. 对水质要求高 (Đối với nước yêu cầu cao)
- C. 能吸收重金属 (Có thể hấp thu, hấp thụ nặng, quan trọng kim loại)
- D. 能检测水中细菌 (Có thể kiểm trắc, kiểm nghiệm xét nghiệm nước trong, ở giữa vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (对水质要求高 — duì shuǐ zhì yāo qiú gāo). Các phương án nhiễu A (可释放氧气), C (能吸收重金属), D (能检测水中细菌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 海菜花是一种沉水植物,为中国特有品种。海菜花对生长环境要求极高,只能在水体洁净、透明度较高的水体中生长,被誉为“水质的试金石”。对海菜花而言,影响其生长最重要的因素是光照,而清澈透明的水体能保证光合作用顺利进行。随着水的深度的增加,沉水植物获得的水下光照显著减少,海菜花可通过改变自身的形态和生理特征适应水下的弱光环境。研究发现在一定的水深区间,海菜花的叶长、单片叶面积、株高和茎叶长均随水深增加而增加,从而获得更多可利用性光来提高自身光合作用的效率。问:海菜花可以通过哪种方式适应水下弱光环境?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 海 (hǎi: biển, đại dương); 菜 (cài: món ăn); 花 (huā: hoa); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改变叶片形态 (Thay đổi, biến đổi Diệp (họ Diệp mảnh, miếng hình thái, hình thái tồn tại)
- B. 调整细胞大小 (Điều chỉnh, sắp xếp lại tế bào (sinh học) kích thước, độ lớn bé)
- C. 抑制根部生长 (Ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật rễ (cây), cội nguồn bộ (bộ ngành) sinh trưởng, lớn lên)
- D. 减少养分消耗 (Giảm bớt, cắt giảm nuôi, nuôi dưỡng chia, tách tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (改变叶片形态 — gǎi biàn yè piàn xíng tài). Các phương án nhiễu B (调整细胞大小), C (抑制根部生长), D (减少养分消耗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 海菜花是一种沉水植物,为中国特有品种。海菜花对生长环境要求极高,只能在水体洁净、透明度较高的水体中生长,被誉为“水质的试金石”。对海菜花而言,影响其生长最重要的因素是光照,而清澈透明的水体能保证光合作用顺利进行。随着水的深度的增加,沉水植物获得的水下光照显著减少,海菜花可通过改变自身的形态和生理特征适应水下的弱光环境。研究发现在一定的水深区间,海菜花的叶长、单片叶面积、株高和茎叶长均随水深增加而增加,从而获得更多可利用性光来提高自身光合作用的效率。问:关于海菜花,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 海 (hǎi: biển, đại dương); 菜 (cài: món ăn); 花 (huā: hoa); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具有毒性 (Sở hữu, có được chất độc, độc hại tính, tính chất (hậu tố))
- B. 漂浮在水面 (Trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước ở nước mặt, bề mặt)
- C. 生长周期短 (Sinh trưởng, lớn lên chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 对光照很依赖 (Đối với ánh sáng chiếu rọi rất ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (对光照很依赖 — duì guāng zhào hěn yī lài). Các phương án nhiễu A (具有毒性), B (漂浮在水面), C (生长周期短) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您是如何走上网球之路的?女:网球是个人项目,我非常喜欢赢和输都掌控在自己手里的那种感觉,而且它的球场很大,可以让你肆意地奔跑,去完成很多不同技术上的选择。男:您的成绩和排名上来之后,如何应对压力?女:其实我一直都跟自己说,咱们不要去想结果,打比赛的时候不要去想未来的事情,你只能活在当下,当思想专注于此刻这场比赛的时候,打出来的球是最精彩的。男:您在赛场内外有什么不同?女:我在比赛期间是个很紧绷的人,但我在赛场之外整个人心态会更加平和一点。男:您接下来的计划是什么?女:我希望通过接下来的比赛找到更多的不足并改进,去稳定自己的成绩和状态。问:女的为什么选择网球项目?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年薪很高 (Năm (thời gian) chất đốt, củi rất cao)
- B. 想增强体质 (Muốn tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh thể chất)
- C. 听取父亲的建议 (Lắng nghe, tiếp thu ý kiến kiến nghị, đề xuất cha, bố)
- D. 胜败由自己掌握 (Thắng, chiến thắng thua, thất bại do, bởi tự mình, bản thân nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (胜败由自己掌握 — shèng bài yóu zì jǐ zhǎng wò). Các phương án nhiễu A (年薪很高), B (想增强体质), C (听取父亲的建议) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您是如何走上网球之路的?女:网球是个人项目,我非常喜欢赢和输都掌控在自己手里的那种感觉,而且它的球场很大,可以让你肆意地奔跑,去完成很多不同技术上的选择。男:您的成绩和排名上来之后,如何应对压力?女:其实我一直都跟自己说,咱们不要去想结果,打比赛的时候不要去想未来的事情,你只能活在当下,当思想专注于此刻这场比赛的时候,打出来的球是最精彩的。男:您在赛场内外有什么不同?女:我在比赛期间是个很紧绷的人,但我在赛场之外整个人心态会更加平和一点。男:您接下来的计划是什么?女:我希望通过接下来的比赛找到更多的不足并改进,去稳定自己的成绩和状态。问:取得一定成绩后,女的是怎么面对压力的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用排名激励自己 (Sử dụng xếp hạng, thứ hạng khích lệ, động viên tự mình, bản thân)
- B. 分析对手的策略 (Phân tích, bài phân tích chiến lược, sách lược đối thủ, đối trọng)
- C. 专注于当下的赛事 (Ở, tại thi đấu, tranh tài hiện tại, trước mắt ngay bây giờ việc, sự việc)
- D. 用别的事分散注意力 (Sử dụng cái khác, người khác việc, sự việc phân tán, giải tán chú ý, lưu ý sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (专注于当下的赛事 — zhuān zhù yú dāng xià de sài shì). Các phương án nhiễu A (用排名激励自己), B (分析对手的策略), D (用别的事分散注意力) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您是如何走上网球之路的?女:网球是个人项目,我非常喜欢赢和输都掌控在自己手里的那种感觉,而且它的球场很大,可以让你肆意地奔跑,去完成很多不同技术上的选择。男:您的成绩和排名上来之后,如何应对压力?女:其实我一直都跟自己说,咱们不要去想结果,打比赛的时候不要去想未来的事情,你只能活在当下,当思想专注于此刻这场比赛的时候,打出来的球是最精彩的。男:您在赛场内外有什么不同?女:我在比赛期间是个很紧绷的人,但我在赛场之外整个人心态会更加平和一点。男:您接下来的计划是什么?女:我希望通过接下来的比赛找到更多的不足并改进,去稳定自己的成绩和状态。问:女的在赛场之外是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热心公益 (công ích, lợi ích chung cộng đồng nhiệt tình, sốt sắng)
- B. 过得很充实 (Đã từng rất phong phú, đầy đủ)
- C. 心态比较平和 (Tâm thái, thái độ tâm lý khá, tương đối bằng phẳng, phẳng lặng và)
- D. 对时尚很感兴趣 (Đối với thời trang, xu hướng thời thượng rất hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心态比较平和 — xīn tài bǐ jiào píng hé). Các phương án nhiễu A (热心公益), B (过得很充实), D (对时尚很感兴趣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您是如何走上网球之路的?女:网球是个人项目,我非常喜欢赢和输都掌控在自己手里的那种感觉,而且它的球场很大,可以让你肆意地奔跑,去完成很多不同技术上的选择。男:您的成绩和排名上来之后,如何应对压力?女:其实我一直都跟自己说,咱们不要去想结果,打比赛的时候不要去想未来的事情,你只能活在当下,当思想专注于此刻这场比赛的时候,打出来的球是最精彩的。男:您在赛场内外有什么不同?女:我在比赛期间是个很紧绷的人,但我在赛场之外整个人心态会更加平和一点。男:您接下来的计划是什么?女:我希望通过接下来的比赛找到更多的不足并改进,去稳定自己的成绩和状态。问:关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 您 (nín: ngài, ông, bà); 是 (shì: là, phải); 如何 (rú hé: như thế nào, làm sao, ra sao); 走 (zǒu: đi, đi bộ); 上网 (shàng wǎng: truy cập Internet); 球 (qiú: quả bóng, trái cầu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚刚夺取冠军 (Vừa mới, vừa vặn giành lấy, đoạt lấy quán quân, nhà vô địch)
- B. 曾参与篮球选拔赛 (Đã từng, từng tham gia, can dự vào bóng rổ tuyển chọn, chọn lọc tuyển mộ nhân tài thi đấu, tranh tài)
- C. 希望能弥补自身不足 (Hy vọng có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót bản thân, tự thân không đủ, thiếu thốn)
- D. 认为训练时可适当放松 (Cho rằng, nhận định rằng huấn luyện, rèn luyện thời gian, giờ có thể thích đáng, phù hợp thư giãn, thả lỏng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (希望能弥补自身不足 — xī wàng néng mí bǔ zì shēn bù zú). Các phương án nhiễu A (刚刚夺取冠军), B (曾参与篮球选拔赛), D (认为训练时可适当放松) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:从散文到电视剧,《我的阿勒泰》的改编并非易事,是什么吸引您启动该项目的?男:作品背后的吸引力是人。一个是作家李娟,她的文字朴实而隽永,展现悲悯、达观、幽默的态度;另一个人是导演编剧滕丛丛,她只见李娟老师的文学作品,并巧妙地找到了架构散文内容的叙事解法。女:这部电视剧创作前期做了哪些工作?男:导演和编剧研读了大量有关新疆和哈萨克族的书籍,两次前往当地考察,感受当地风土人情。我们的民族顾问是哈萨克族学者、中央民族大学老师,从台词、情节到服装道具都悉心给予指点。女:该剧在影视文旅融合方面做了哪些新尝试?男:我们与阿勒泰地方政府、文旅局沟通,将电视剧周边产品销售产生的价值反哺建设阿勒泰,还结合剧中经典场景设计旅游路线带动当地旅游。问:创作团队前期做了什么准备工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习当地语言 (Học tập, học địa phương, bản địa ngôn ngữ, tiếng nói)
- B. 前往当地考察 (Đi tới, lên đường đến (nơi chốn) địa phương, bản địa khảo sát thực tế, khảo nghiệm)
- C. 搜集民间传说 (Tìm kiếm, lục tìm tập hợp, quy tụ dân gian, trong nhân dân truyền thuyết, huyền thoại)
- D. 录制民俗短片 (Ghi chép, ghi âm Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ phim ngắn, video ngắn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (前往当地考察 — qián wǎng dāng dì kǎo chá). Các phương án nhiễu A (学习当地语言), C (搜集民间传说), D (录制民俗短片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:从散文到电视剧,《我的阿勒泰》的改编并非易事,是什么吸引您启动该项目的?男:作品背后的吸引力是人。一个是作家李娟,她的文字朴实而隽永,展现悲悯、达观、幽默的态度;另一个人是导演编剧滕丛丛,她只见李娟老师的文学作品,并巧妙地找到了架构散文内容的叙事解法。女:这部电视剧创作前期做了哪些工作?男:导演和编剧研读了大量有关新疆和哈萨克族的书籍,两次前往当地考察,感受当地风土人情。我们的民族顾问是哈萨克族学者、中央民族大学老师,从台词、情节到服装道具都悉心给予指点。女:该剧在影视文旅融合方面做了哪些新尝试?男:我们与阿勒泰地方政府、文旅局沟通,将电视剧周边产品销售产生的价值反哺建设阿勒泰,还结合剧中经典场景设计旅游路线带动当地旅游。问:关于电视剧《我的阿勒泰》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以生态治理为题材 (Lấy, dùng sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi vì, để đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật)
- B. 有民族顾问进行指导 (Có dân tộc cố vấn, chuyên gia tư vấn tiến hành, thực hiện chỉ đạo, hướng dẫn)
- C. 改编自导演的亲身经历 (Cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm từ, kể từ đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm đạo diễn, dàn dựng trải nghiệm, kinh qua)
- D. 获得了“年度最佳影片” (Đạt được, giành được rồi niên độ, năm tài chính tốt nhất, tối ưu bộ phim, tác phẩm điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (有民族顾问进行指导 — yǒu mín zú gù wèn jìn xíng zhǐ dǎo). Các phương án nhiễu A (以生态治理为题材), C (改编自导演的亲身经历), D (获得了“年度最佳影片”) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:从散文到电视剧,《我的阿勒泰》的改编并非易事,是什么吸引您启动该项目的?男:作品背后的吸引力是人。一个是作家李娟,她的文字朴实而隽永,展现悲悯、达观、幽默的态度;另一个人是导演编剧滕丛丛,她只见李娟老师的文学作品,并巧妙地找到了架构散文内容的叙事解法。女:这部电视剧创作前期做了哪些工作?男:导演和编剧研读了大量有关新疆和哈萨克族的书籍,两次前往当地考察,感受当地风土人情。我们的民族顾问是哈萨克族学者、中央民族大学老师,从台词、情节到服装道具都悉心给予指点。女:该剧在影视文旅融合方面做了哪些新尝试?男:我们与阿勒泰地方政府、文旅局沟通,将电视剧周边产品销售产生的价值反哺建设阿勒泰,还结合剧中经典场景设计旅游路线带动当地旅游。问:创作团队和当地文旅单位是如何推动阿勒泰旅游的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联合举办文旅博览会 (Liên hiệp, liên kết tổ chức, đăng cai Văn (họ Văn Khách xa nhà, phòng trọ hội chợ triển lãm, hội chợ triển lãm quốc tế)
- B. 邀请观众参观拍摄现场 (Mời, lời mời khán giả, người xem tham quan quay phim, chụp ảnh hiện trường, tại chỗ thực tế)
- C. 拍摄阿勒泰形象宣传片 (Quay phim, chụp ảnh Hanh thông, yên ổn hình tượng, hình ảnh tuyên truyền, phổ biến quảng bá mảnh, miếng)
- D. 推出电视剧同款旅游路线 (Cho ra mắt, đưa ra thị trường phim truyền hình, phim bộ nhiều tập cùng, giống nhau du lịch tuyến đường, lộ trình)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (推出电视剧同款旅游路线 — tuī chū diàn shì jù tóng kuǎn lǚ yóu lù xiàn). Các phương án nhiễu A (联合举办文旅博览会), B (邀请观众参观拍摄现场), C (拍摄阿勒泰形象宣传片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:从散文到电视剧,《我的阿勒泰》的改编并非易事,是什么吸引您启动该项目的?男:作品背后的吸引力是人。一个是作家李娟,她的文字朴实而隽永,展现悲悯、达观、幽默的态度;另一个人是导演编剧滕丛丛,她只见李娟老师的文学作品,并巧妙地找到了架构散文内容的叙事解法。女:这部电视剧创作前期做了哪些工作?男:导演和编剧研读了大量有关新疆和哈萨克族的书籍,两次前往当地考察,感受当地风土人情。我们的民族顾问是哈萨克族学者、中央民族大学老师,从台词、情节到服装道具都悉心给予指点。女:该剧在影视文旅融合方面做了哪些新尝试?男:我们与阿勒泰地方政府、文旅局沟通,将电视剧周边产品销售产生的价值反哺建设阿勒泰,还结合剧中经典场景设计旅游路线带动当地旅游。问:下列哪项属于男的的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 从 (cóng: từ); 散文 (sǎn wén: tản văn, văn xuôi tùy bút); 到 (dào: Đến); 电视剧 (diànshìjù: phim truyền hình, phim bộ nhiều tập); 我 (wǒ: tôi, mình); 泰 (tài: Hanh thông, yên ổn, bình an thái bình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散文很容易影视化 (Tản văn, văn xuôi tùy bút rất dễ dàng, thuận lợi điện ảnh và truyền hình, phim ảnh biến hóa, văn hóa)
- B. 认同作家和导演的实力 (Đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận nhà văn, tác giả văn học và thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất đạo diễn, dàn dựng)
- C. 未来还将回阿勒泰取景 (Tương lai, mai sau vẫn sẽ, sắp trở về, quay về Hanh thông, yên ổn lấy, nhận cảnh, cảnh sắc)
- D. 影视改编未必要还原原著 (Điện ảnh và truyền hình, phim ảnh cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm chưa hẳn, không nhất thiết cần khôi phục nguyên trạng nguyên, vốn dĩ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (认同作家和导演的实力 — rèn tóng zuò jiā hé dǎo yǎn de shí lì). Các phương án nhiễu A (散文很容易影视化), C (未来还将回阿勒泰取景), D (影视改编未必要还原原著) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您早年就读于中央工艺美院,后来是怎么追随沈从文先生开始研究中国古代服饰文化的呢?女:我最初在一家玩具公司工作,是一名设计玩偶的美工。偶然的一个机会让我认识了沈先生,当时他正在编写《中国古代服饰研究》一书,急需要人帮他绘图,所以我就从帮沈先生绘图开始,走上了中国古代服饰文化研究的道路。男:您能为我们介绍一下沈先生用的是什么研究方法吗?女:沈先生熟悉古典文献、杂书笔记,运用了一种“史实相证”的研究方法,主张文物研究必须用实物和文献互证,所引材料包括铜器、玉器、陶瓷、壁画、书画等等,打破了学科之间的壁垒。男:他的什么精神态度对您影响最大?女:“耐烦认真”是沈先生反复强调并始终教诲我们的工作原则和工作方法。问:女的是怎么开始接触中国古代服饰文化的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 您 (nín: ngài, ông, bà); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 年 (nián: năm); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮沈先生绘图 (Giúp, giúp đỡ Thẩm (họ Thẩm ông, ngài bản đồ, bức vẽ)
- B. 由出版社编辑推荐 (Do, bởi nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành biên tập, người biên tập tiến cử, đề cử)
- C. 在服装设计公司上班 (Ở trang phục, quần áo thiết kế, quy hoạch công ty đi làm)
- D. 参加中央工艺美院课题 (Tham gia, tham dự Trung ương, cơ quan đầu não công nghệ, quy trình chế tạo đẹp, xinh đẹp viện (học viện, bệnh viện đề tài nghiên cứu khoa học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (帮沈先生绘图 — bāng shěn xiān shēng huì tú). Các phương án nhiễu B (由出版社编辑推荐), C (在服装设计公司上班), D (参加中央工艺美院课题) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您早年就读于中央工艺美院,后来是怎么追随沈从文先生开始研究中国古代服饰文化的呢?女:我最初在一家玩具公司工作,是一名设计玩偶的美工。偶然的一个机会让我认识了沈先生,当时他正在编写《中国古代服饰研究》一书,急需要人帮他绘图,所以我就从帮沈先生绘图开始,走上了中国古代服饰文化研究的道路。男:您能为我们介绍一下沈先生用的是什么研究方法吗?女:沈先生熟悉古典文献、杂书笔记,运用了一种“史实相证”的研究方法,主张文物研究必须用实物和文献互证,所引材料包括铜器、玉器、陶瓷、壁画、书画等等,打破了学科之间的壁垒。男:他的什么精神态度对您影响最大?女:“耐烦认真”是沈先生反复强调并始终教诲我们的工作原则和工作方法。问:关于《中国古代服饰研究》,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 您 (nín: ngài, ông, bà); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 年 (nián: năm); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 涉及了其他艺术品 (Liên quan tới, dính dáng tới rồi khác, những cái khác nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách)
- B. 主要讲古代服饰搭配 (Chủ yếu, chính giảng, nói thời cổ đại, cổ xưa trang phục quần áo, trang phục sức phối hợp, kết hợp)
- C. 是一本单纯的服饰通史 (Là, phải một cuốn, quyển (sách) trang phục quần áo, trang phục sức đơn thuần, trong sáng thông, thông suốt Sử (họ Sử)
- D. 遵守了通史的编写规范 (Tuân thủ, chấp hành rồi thông, thông suốt biên soạn, viết (sách Sử (họ Sử quy phạm, quy chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (涉及了其他艺术品 — shè jí le qí tā yì shù pǐn). Các phương án nhiễu B (主要讲古代服饰搭配), C (是一本单纯的服饰通史), D (遵守了通史的编写规范) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您早年就读于中央工艺美院,后来是怎么追随沈从文先生开始研究中国古代服饰文化的呢?女:我最初在一家玩具公司工作,是一名设计玩偶的美工。偶然的一个机会让我认识了沈先生,当时他正在编写《中国古代服饰研究》一书,急需要人帮他绘图,所以我就从帮沈先生绘图开始,走上了中国古代服饰文化研究的道路。男:您能为我们介绍一下沈先生用的是什么研究方法吗?女:沈先生熟悉古典文献、杂书笔记,运用了一种“史实相证”的研究方法,主张文物研究必须用实物和文献互证,所引材料包括铜器、玉器、陶瓷、壁画、书画等等,打破了学科之间的壁垒。男:他的什么精神态度对您影响最大?女:“耐烦认真”是沈先生反复强调并始终教诲我们的工作原则和工作方法。问:沈先生运用了什么样的研究方法?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 您 (nín: ngài, ông, bà); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 年 (nián: năm); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凭借经验鉴别文物 (Dựa vào, căn cứ vào mượn, vay kinh nghiệm giám định, nhận biết phân biệt thật giả văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- B. 参照档案馆的记录 (Tham chiếu, đối chiếu tham khảo hồ sơ, tư liệu lưu trữ ghi chép, ghi lại tiệm, quán)
- C. 浏览博物馆相关纪录片 (Lướt xem, duyệt qua (trang web bảo tàng, viện bảo tàng liên quan, có quan hệ mật thiết phim tài liệu, tác phẩm phim tài liệu ký sự)
- D. 用文献和实物相互证明 (Sử dụng văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử sinh vật, vật cùng/với Thực (Chân thực, thành thực lẫn nhau, qua lại chứng minh, bằng chứng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (用文献和实物相互证明 — yòng wén xiàn hé shí wù xiāng hù zhèng míng). Các phương án nhiễu A (凭借经验鉴别文物), B (参照档案馆的记录), C (浏览博物馆相关纪录片) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老师,您早年就读于中央工艺美院,后来是怎么追随沈从文先生开始研究中国古代服饰文化的呢?女:我最初在一家玩具公司工作,是一名设计玩偶的美工。偶然的一个机会让我认识了沈先生,当时他正在编写《中国古代服饰研究》一书,急需要人帮他绘图,所以我就从帮沈先生绘图开始,走上了中国古代服饰文化研究的道路。男:您能为我们介绍一下沈先生用的是什么研究方法吗?女:沈先生熟悉古典文献、杂书笔记,运用了一种“史实相证”的研究方法,主张文物研究必须用实物和文献互证,所引材料包括铜器、玉器、陶瓷、壁画、书画等等,打破了学科之间的壁垒。男:他的什么精神态度对您影响最大?女:“耐烦认真”是沈先生反复强调并始终教诲我们的工作原则和工作方法。问:沈先生对女的有什么教诲?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 您 (nín: ngài, ông, bà); 早 (zǎo: sớm, buổi sáng); 年 (nián: năm); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多看藏品 (Cần nhiều nhìn, xem hiện vật sưu tầm, bảo vật lưu trữ)
- B. 认真并有耐心 (Nghiêm túc và, đồng thời có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 用功钻研学问 (Chăm chỉ, dụng công cần mẫn học tập nghiên cứu sâu, dùi mài học vấn, tri thức uyên bác)
- D. 踏实教导学生 (Vững tâm, an tâm dạy, giảng dạy (jiāo) chỉ đạo, hướng dẫn học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (认真并有耐心 — rèn zhēn bìng yǒu nài xīn). Các phương án nhiễu A (要多看藏品), C (用功钻研学问), D (踏实教导学生) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai.); 兰 (lán: Lan.); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 梅兰芳是著名的京剧表演艺术家,他非常(41),为了提高自己的表演水平,生活中的方方面面都是他观察学习的目标。他在演出时头上戴的头面和身上穿的行头,都是很有(42)的。关于这些表演服饰颜色的搭配,梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目,哪几种颜色搭配起来素雅大方,哪几种颜色不能搭配,这些都是他在观察五颜六色的牵牛花时感悟到的。据说,他在演京剧《天女散花》时用到的长绸就(44)了牵牛花的渐变色。 观众只看到梅兰芳演出时的服装造型色彩搭配得越来越漂亮,越来越(45),却不知道这里面还有牵牛花的功劳。 ★ 请选择填入第(41)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai); 兰 (lán: Lan); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使劲 (dùng sức, dốc sức, gắng sức)
- B. 好学 (hàoxué: hiếu học, ham học hỏi)
- C. 优先 (ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết)
- D. 发光 (fāguāng: phát quang, phát sáng tỏa sáng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目", từ/cụm từ ở phương án B (好学 — hào xué) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (使劲 — dùng sức, dốc sức, gắng sức), C (优先), D (发光) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai.); 兰 (lán: Lan.); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 梅兰芳是著名的京剧表演艺术家,他非常(41),为了提高自己的表演水平,生活中的方方面面都是他观察学习的目标。他在演出时头上戴的头面和身上穿的行头,都是很有(42)的。关于这些表演服饰颜色的搭配,梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目,哪几种颜色搭配起来素雅大方,哪几种颜色不能搭配,这些都是他在观察五颜六色的牵牛花时感悟到的。据说,他在演京剧《天女散花》时用到的长绸就(44)了牵牛花的渐变色。 观众只看到梅兰芳演出时的服装造型色彩搭配得越来越漂亮,越来越(45),却不知道这里面还有牵牛花的功劳。 ★ 请选择填入第(42)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai); 兰 (lán: Lan); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特长 (sở trường, điểm mạnh nổi trội)
- B. 焦点 (tiêu điểm, tâm điểm chú ý)
- C. 讲究 (chú trọng, cầu kỳ, tinh tế)
- D. 力度 (độ (nhiệt độ, góc sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目", từ/cụm từ ở phương án C (讲究 — jiǎng jiū) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (特长 — sở trường, điểm mạnh nổi trội), B (焦点), D (力度) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai.); 兰 (lán: Lan.); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 梅兰芳是著名的京剧表演艺术家,他非常(41),为了提高自己的表演水平,生活中的方方面面都是他观察学习的目标。他在演出时头上戴的头面和身上穿的行头,都是很有(42)的。关于这些表演服饰颜色的搭配,梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目,哪几种颜色搭配起来素雅大方,哪几种颜色不能搭配,这些都是他在观察五颜六色的牵牛花时感悟到的。据说,他在演京剧《天女散花》时用到的长绸就(44)了牵牛花的渐变色。 观众只看到梅兰芳演出时的服装造型色彩搭配得越来越漂亮,越来越(45),却不知道这里面还有牵牛花的功劳。 ★ 请选择填入第(43)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai); 兰 (lán: Lan); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困扰 (quấy rầy, làm phiền lòng, nỗi bận tâm vướng mắc)
- B. 欺骗 (lừa gạt, dối trá gian lận)
- C. 信赖 (tin cậy, tín nhiệm giao phó)
- D. 启发 (khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目", từ/cụm từ ở phương án D (启发 — qǐ fā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (困扰 — quấy rầy, làm phiền lòng, nỗi bận tâm vướng mắc), B (欺骗), C (信赖) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai.); 兰 (lán: Lan.); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 梅兰芳是著名的京剧表演艺术家,他非常(41),为了提高自己的表演水平,生活中的方方面面都是他观察学习的目标。他在演出时头上戴的头面和身上穿的行头,都是很有(42)的。关于这些表演服饰颜色的搭配,梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目,哪几种颜色搭配起来素雅大方,哪几种颜色不能搭配,这些都是他在观察五颜六色的牵牛花时感悟到的。据说,他在演京剧《天女散花》时用到的长绸就(44)了牵牛花的渐变色。 观众只看到梅兰芳演出时的服装造型色彩搭配得越来越漂亮,越来越(45),却不知道这里面还有牵牛花的功劳。 ★ 请选择填入第(44)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai); 兰 (lán: Lan); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关联 (guānlián: liên quan, liên đới)
- B. 借鉴 (tham khảo, học hỏi kinh nghiệm)
- C. 备用 (bèiyòng: dự phòng, để dự phòng)
- D. 运营 (Vận chuyển, chở)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目", từ/cụm từ ở phương án B (借鉴 — jiè jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (关联 — guānlián: liên quan, liên đới), C (备用), D (运营) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai.); 兰 (lán: Lan.); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 梅兰芳是著名的京剧表演艺术家,他非常(41),为了提高自己的表演水平,生活中的方方面面都是他观察学习的目标。他在演出时头上戴的头面和身上穿的行头,都是很有(42)的。关于这些表演服饰颜色的搭配,梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目,哪几种颜色搭配起来素雅大方,哪几种颜色不能搭配,这些都是他在观察五颜六色的牵牛花时感悟到的。据说,他在演京剧《天女散花》时用到的长绸就(44)了牵牛花的渐变色。 观众只看到梅兰芳演出时的服装造型色彩搭配得越来越漂亮,越来越(45),却不知道这里面还有牵牛花的功劳。 ★ 请选择填入第(45)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 梅 (méi: Mai); 兰 (lán: Lan); 芳 (fāng: Phương); 是 (shì: là, phải); 著名 (zhù míng: nổi tiếng); 京剧 (Jīng jù: Kinh kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高层 (gāo céng: tầng cao, nhà cao tầng)
- B. 心爱 (tim, trái tim yêu, yêu thích)
- C. 和谐 (hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối)
- D. 公正 (công bằng, công chính, vô tư khách quan)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "梅兰芳从自家院中的牵牛花身上受到了很多(43):哪几种颜色搭配起来鲜艳夺目", từ/cụm từ ở phương án C (和谐 — hé xié) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (漂亮 (xinh đẹp); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (高层 — gāo céng: tầng cao, nhà cao tầng), B (心爱), D (公正) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 近期,菜市场“代炒”服务引发关注。消费者仅需在菜市场里(46)好新鲜食材,再花上十几块加工费,就可以交由菜市场的代炒菜窗口。厨师会根据消费者的需求和口味,(47)下锅烹饪。相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。 这类新型服务的出现,一方面是因为现代社会工作、生活(49)加快,很多人下班后没有时间和精力下厨;另一方面,辛苦工作了一天之后,人们需要用一顿美食来治愈疲惫的自己。定制化、个性化的代炒服务正是满足了人们对健康、营养、便捷的(50),因此受到欢迎。 ★ 请选择填入第(46)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保管 (bảo quản, giữ gìn)
- B. 挑选 (tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
- C. 采集 (thu thập, thu nhận, lấy mẫu)
- D. 收藏 (sưu tầm, lưu trữ cất giữ, bộ sưu tập)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。", từ/cụm từ ở phương án B (挑选 — tiāo xuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì)); các phương án A (保管 — bảo quản, giữ gìn), C (采集), D (收藏) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 近期,菜市场“代炒”服务引发关注。消费者仅需在菜市场里(46)好新鲜食材,再花上十几块加工费,就可以交由菜市场的代炒菜窗口。厨师会根据消费者的需求和口味,(47)下锅烹饪。相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。 这类新型服务的出现,一方面是因为现代社会工作、生活(49)加快,很多人下班后没有时间和精力下厨;另一方面,辛苦工作了一天之后,人们需要用一顿美食来治愈疲惫的自己。定制化、个性化的代炒服务正是满足了人们对健康、营养、便捷的(50),因此受到欢迎。 ★ 请选择填入第(47)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当场 (tại chỗ, ngay tại trận, lập tức tại hiện trường)
- B. 一律 (đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ)
- C. 恰好 (qiàhǎo: vừa đúng lúc, vừa khéo)
- D. 顿时 (ngay tức khắc, bỗng chốc, tức thì)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。", từ/cụm từ ở phương án A (当场 — dāng chǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì)); các phương án B (一律 — đồng loạt, nhất loạt như nhau, không ngoại lệ), C (恰好), D (顿时) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 近期,菜市场“代炒”服务引发关注。消费者仅需在菜市场里(46)好新鲜食材,再花上十几块加工费,就可以交由菜市场的代炒菜窗口。厨师会根据消费者的需求和口味,(47)下锅烹饪。相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。 这类新型服务的出现,一方面是因为现代社会工作、生活(49)加快,很多人下班后没有时间和精力下厨;另一方面,辛苦工作了一天之后,人们需要用一顿美食来治愈疲惫的自己。定制化、个性化的代炒服务正是满足了人们对健康、营养、便捷的(50),因此受到欢迎。 ★ 请选择填入第(48)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机制 (cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống)
- B. 步骤 (bước, các bước, quy trình)
- C. 局面 (cục diện, tình thế, bối cảnh toàn diện)
- D. 故障 (sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。", từ/cụm từ ở phương án B (步骤 — bù zhòu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì)); các phương án A (机制 — cơ chế, cơ chế vận hành hệ thống), C (局面), D (故障) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 近期,菜市场“代炒”服务引发关注。消费者仅需在菜市场里(46)好新鲜食材,再花上十几块加工费,就可以交由菜市场的代炒菜窗口。厨师会根据消费者的需求和口味,(47)下锅烹饪。相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。 这类新型服务的出现,一方面是因为现代社会工作、生活(49)加快,很多人下班后没有时间和精力下厨;另一方面,辛苦工作了一天之后,人们需要用一顿美食来治愈疲惫的自己。定制化、个性化的代炒服务正是满足了人们对健康、营养、便捷的(50),因此受到欢迎。 ★ 请选择填入第(49)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚步 (bước chân, nhịp bước, bước đi)
- B. 进度 (jìndù: tiến độ, mức độ tiến triển của công việc)
- C. 节奏 (tiết tấu, nhịp điệu, nhịp độ công việc)
- D. 时速 (Thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。", từ/cụm từ ở phương án C (节奏 — jié zòu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì)); các phương án A (脚步 — bước chân, nhịp bước, bước đi), B (进度), D (时速) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 近期,菜市场“代炒”服务引发关注。消费者仅需在菜市场里(46)好新鲜食材,再花上十几块加工费,就可以交由菜市场的代炒菜窗口。厨师会根据消费者的需求和口味,(47)下锅烹饪。相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。 这类新型服务的出现,一方面是因为现代社会工作、生活(49)加快,很多人下班后没有时间和精力下厨;另一方面,辛苦工作了一天之后,人们需要用一顿美食来治愈疲惫的自己。定制化、个性化的代炒服务正是满足了人们对健康、营养、便捷的(50),因此受到欢迎。 ★ 请选择填入第(50)处的词语:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 近期 (jìnqī: thời gian gần đây, dạo gần đây, ngắn hạn); 菜 (cài: món ăn); 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 炒 (chǎo: xào, rang); 服务 (fúwù: phục vụ, dịch vụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联想 (liên tưởng, liên hệ suy tưởng)
- B. 策划 (hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản)
- C. 承诺 (cam kết, hứa hẹn)
- D. 追求 (theo đuổi, mưu cầu, theo đuổi lý tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "相比起自己在家做饭,菜市场代炒服务让消费者省去了备菜、烹饪、收拾厨房等一系列烦琐的(48),享受从菜市场到餐桌的便捷体验。", từ/cụm từ ở phương án D (追求 — zhuī qiú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (工作 (làm việc / công việc); 因为 (bởi vì)); các phương án A (联想 — liên tưởng, liên hệ suy tưởng), B (策划), C (承诺) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ.); 松 (sōng: cây thông).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大海退潮,渔民胡松素身穿蓝色马甲,手持夹子,捡拾着一个个随海水漂来的塑料瓶。 胡松素家住浙江省黄礁岛。自从加入“蓝色循环”海洋塑料废弃物治理项目,(51)。大海每天的潮涨潮落,见证了她的行动。“捡来的塑料瓶会送到附近的‘小蓝之家’,每个塑料瓶的价格比一般垃圾回收站的要高很多,(52)。”胡松素开心地说。 “蓝色循环”项目应用数字化手段,追踪标记海洋废弃物回收的每个环节。从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。(53),主要会回馈给当地居民。 沿着浙江的海岸线,十多个“小蓝之家”如同海洋卫士,(54)。截至目前,该项目共收集海洋废弃物约1.5 万吨,其中塑料废弃物2900 多吨。2023 年,该项目获得联合国环境规划署颁发的“地球卫士奖”。如今,(55),在越来越多的地方奏响海洋保护之歌。 ★ 请选择填入第(51)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ); 松 (sōng: cây thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船 (Dừng lại, ngừng đang một chiếc, con tàu in ấn, in ra đang màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín cột mốc, biểu tượng tàu, thuyền)
- B. 她便每天都来海边捡塑料瓶 (Cô ấy thuận tiện, tiện lợi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bờ biển, ven biển nhặt, lượm nhựa, chất dẻo chai, lọ)
- C. 守护着数百平方公里的海滩 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn đang số, con số trăm (100) bình phương (lũy thừa 2) bãi biển, bờ cát bãi biển ki-lô-mét (km))
- D. “蓝色循环”正在从浙江走向全国 (Màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đang từ sông lớn, con sông (Trường Giang) hướng đi toàn quốc, cả nước)
- E. 而回收利用后的收益 (Mà, nhưng thu hồi, tái chế thu hồi (rác tận dụng, khai thác sử dụng thu nhập, lợi nhuận sau)
- F. 也算是挣点儿钱补贴家用 (Cũng coi như là, tính là kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tiền trợ cấp, phụ cấp dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。", từ/cụm từ ở phương án B (她便每天都来海边捡塑料瓶 — tā biàn měi tiān dōu lái hǎi biān jiǎn sù liào píng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船), C (守护着数百平方公里的海滩), D (“蓝色循环”正在从浙江走向全国), E (而回收利用后的收益) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ.); 松 (sōng: cây thông).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 大海退潮,渔民胡松素身穿蓝色马甲,手持夹子,捡拾着一个个随海水漂来的塑料瓶。 胡松素家住浙江省黄礁岛。自从加入“蓝色循环”海洋塑料废弃物治理项目,(51)。大海每天的潮涨潮落,见证了她的行动。“捡来的塑料瓶会送到附近的‘小蓝之家’,每个塑料瓶的价格比一般垃圾回收站的要高很多,(52)。”胡松素开心地说。 “蓝色循环”项目应用数字化手段,追踪标记海洋废弃物回收的每个环节。从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。(53),主要会回馈给当地居民。 沿着浙江的海岸线,十多个“小蓝之家”如同海洋卫士,(54)。截至目前,该项目共收集海洋废弃物约1.5 万吨,其中塑料废弃物2900 多吨。2023 年,该项目获得联合国环境规划署颁发的“地球卫士奖”。如今,(55),在越来越多的地方奏响海洋保护之歌。 ★ 请选择填入第(52)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ); 松 (sōng: cây thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船 (Dừng lại, ngừng đang một chiếc, con tàu in ấn, in ra đang màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín cột mốc, biểu tượng tàu, thuyền)
- B. 她便每天都来海边捡塑料瓶 (Cô ấy thuận tiện, tiện lợi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bờ biển, ven biển nhặt, lượm nhựa, chất dẻo chai, lọ)
- C. 守护着数百平方公里的海滩 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn đang số, con số trăm (100) bình phương (lũy thừa 2) bãi biển, bờ cát bãi biển ki-lô-mét (km))
- D. “蓝色循环”正在从浙江走向全国 (Màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đang từ sông lớn, con sông (Trường Giang) hướng đi toàn quốc, cả nước)
- E. 而回收利用后的收益 (Mà, nhưng thu hồi, tái chế thu hồi (rác tận dụng, khai thác sử dụng thu nhập, lợi nhuận sau)
- F. 也算是挣点儿钱补贴家用 (Cũng coi như là, tính là kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tiền trợ cấp, phụ cấp dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。", từ/cụm từ ở phương án F (也算是挣点儿钱补贴家用 — yě suàn shì zhēng diǎn ér qián bǔ tiē jiā yòng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船), B (她便每天都来海边捡塑料瓶), C (守护着数百平方公里的海滩), D (“蓝色循环”正在从浙江走向全国) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ.); 松 (sōng: cây thông).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 大海退潮,渔民胡松素身穿蓝色马甲,手持夹子,捡拾着一个个随海水漂来的塑料瓶。 胡松素家住浙江省黄礁岛。自从加入“蓝色循环”海洋塑料废弃物治理项目,(51)。大海每天的潮涨潮落,见证了她的行动。“捡来的塑料瓶会送到附近的‘小蓝之家’,每个塑料瓶的价格比一般垃圾回收站的要高很多,(52)。”胡松素开心地说。 “蓝色循环”项目应用数字化手段,追踪标记海洋废弃物回收的每个环节。从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。(53),主要会回馈给当地居民。 沿着浙江的海岸线,十多个“小蓝之家”如同海洋卫士,(54)。截至目前,该项目共收集海洋废弃物约1.5 万吨,其中塑料废弃物2900 多吨。2023 年,该项目获得联合国环境规划署颁发的“地球卫士奖”。如今,(55),在越来越多的地方奏响海洋保护之歌。 ★ 请选择填入第(53)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ); 松 (sōng: cây thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船 (Dừng lại, ngừng đang một chiếc, con tàu in ấn, in ra đang màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín cột mốc, biểu tượng tàu, thuyền)
- B. 她便每天都来海边捡塑料瓶 (Cô ấy thuận tiện, tiện lợi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bờ biển, ven biển nhặt, lượm nhựa, chất dẻo chai, lọ)
- C. 守护着数百平方公里的海滩 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn đang số, con số trăm (100) bình phương (lũy thừa 2) bãi biển, bờ cát bãi biển ki-lô-mét (km))
- D. “蓝色循环”正在从浙江走向全国 (Màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đang từ sông lớn, con sông (Trường Giang) hướng đi toàn quốc, cả nước)
- E. 而回收利用后的收益 (Mà, nhưng thu hồi, tái chế thu hồi (rác tận dụng, khai thác sử dụng thu nhập, lợi nhuận sau)
- F. 也算是挣点儿钱补贴家用 (Cũng coi như là, tính là kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tiền trợ cấp, phụ cấp dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。", từ/cụm từ ở phương án E (而回收利用后的收益 — ér huí shōu lì yòng hòu de shōu yì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船), B (她便每天都来海边捡塑料瓶), C (守护着数百平方公里的海滩), D (“蓝色循环”正在从浙江走向全国) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ.); 松 (sōng: cây thông).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大海退潮,渔民胡松素身穿蓝色马甲,手持夹子,捡拾着一个个随海水漂来的塑料瓶。 胡松素家住浙江省黄礁岛。自从加入“蓝色循环”海洋塑料废弃物治理项目,(51)。大海每天的潮涨潮落,见证了她的行动。“捡来的塑料瓶会送到附近的‘小蓝之家’,每个塑料瓶的价格比一般垃圾回收站的要高很多,(52)。”胡松素开心地说。 “蓝色循环”项目应用数字化手段,追踪标记海洋废弃物回收的每个环节。从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。(53),主要会回馈给当地居民。 沿着浙江的海岸线,十多个“小蓝之家”如同海洋卫士,(54)。截至目前,该项目共收集海洋废弃物约1.5 万吨,其中塑料废弃物2900 多吨。2023 年,该项目获得联合国环境规划署颁发的“地球卫士奖”。如今,(55),在越来越多的地方奏响海洋保护之歌。 ★ 请选择填入第(54)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ); 松 (sōng: cây thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船 (Dừng lại, ngừng đang một chiếc, con tàu in ấn, in ra đang màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín cột mốc, biểu tượng tàu, thuyền)
- B. 她便每天都来海边捡塑料瓶 (Cô ấy thuận tiện, tiện lợi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bờ biển, ven biển nhặt, lượm nhựa, chất dẻo chai, lọ)
- C. 守护着数百平方公里的海滩 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn đang số, con số trăm (100) bình phương (lũy thừa 2) bãi biển, bờ cát bãi biển ki-lô-mét (km))
- D. “蓝色循环”正在从浙江走向全国 (Màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đang từ sông lớn, con sông (Trường Giang) hướng đi toàn quốc, cả nước)
- E. 而回收利用后的收益 (Mà, nhưng thu hồi, tái chế thu hồi (rác tận dụng, khai thác sử dụng thu nhập, lợi nhuận sau)
- F. 也算是挣点儿钱补贴家用 (Cũng coi như là, tính là kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tiền trợ cấp, phụ cấp dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。", từ/cụm từ ở phương án C (守护着数百平方公里的海滩 — shǒu hù zhāo shù bǎi píng fāng gōng lǐ de hǎi tān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ); 水 (nước)); các phương án A (停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船), B (她便每天都来海边捡塑料瓶), D (“蓝色循环”正在从浙江走向全国), E (而回收利用后的收益) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ.); 松 (sōng: cây thông).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大海退潮,渔民胡松素身穿蓝色马甲,手持夹子,捡拾着一个个随海水漂来的塑料瓶。 胡松素家住浙江省黄礁岛。自从加入“蓝色循环”海洋塑料废弃物治理项目,(51)。大海每天的潮涨潮落,见证了她的行动。“捡来的塑料瓶会送到附近的‘小蓝之家’,每个塑料瓶的价格比一般垃圾回收站的要高很多,(52)。”胡松素开心地说。 “蓝色循环”项目应用数字化手段,追踪标记海洋废弃物回收的每个环节。从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。(53),主要会回馈给当地居民。 沿着浙江的海岸线,十多个“小蓝之家”如同海洋卫士,(54)。截至目前,该项目共收集海洋废弃物约1.5 万吨,其中塑料废弃物2900 多吨。2023 年,该项目获得联合国环境规划署颁发的“地球卫士奖”。如今,(55),在越来越多的地方奏响海洋保护之歌。 ★ 请选择填入第(55)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大海 (dàhǎi: biển cả, đại dương bao la); 退 (tuì: lùi, rút lui); 潮 (cháo: thủy triều, triều dâng); 渔民 (yú mín: ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá); 胡 (hú: Hồ); 松 (sōng: cây thông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船 (Dừng lại, ngừng đang một chiếc, con tàu in ấn, in ra đang màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín cột mốc, biểu tượng tàu, thuyền)
- B. 她便每天都来海边捡塑料瓶 (Cô ấy thuận tiện, tiện lợi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới bờ biển, ven biển nhặt, lượm nhựa, chất dẻo chai, lọ)
- C. 守护着数百平方公里的海滩 (Canh giữ, bảo vệ giữ gìn đang số, con số trăm (100) bình phương (lũy thừa 2) bãi biển, bờ cát bãi biển ki-lô-mét (km))
- D. “蓝色循环”正在从浙江走向全国 (Màu xanh lam, sắc xanh biển tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đang từ sông lớn, con sông (Trường Giang) hướng đi toàn quốc, cả nước)
- E. 而回收利用后的收益 (Mà, nhưng thu hồi, tái chế thu hồi (rác tận dụng, khai thác sử dụng thu nhập, lợi nhuận sau)
- F. 也算是挣点儿钱补贴家用 (Cũng coi như là, tính là kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tiền trợ cấp, phụ cấp dùng trong gia đình, đồ gia dụng gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "从“小蓝之家”运出的塑料垃圾,之后会经历一场“奇妙之旅”——它们被深度清洗、熔融造粒,最终用于材料包装、工业制造、服装家纺等众多领域。", từ/cụm từ ở phương án D (“蓝色循环”正在从浙江走向全国 — “ lán sè xún huán ” zhèng zài cóng zhè jiāng zǒu xiàng quán guó) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 正在 (đang); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (停着一艘印着“蓝色循环”标志的渔船), B (她便每天都来海边捡塑料瓶), C (守护着数百平方公里的海滩), E (而回收利用后的收益) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: “目前,中国已有近300 个城市确立了市花。”中国农业大学教授赵梁军说。 据他介绍,中国选出的市花涉及32 个科、66 个种。其中,“花中皇后”月季类植物(包括月季、玫瑰等)被大约80 个城市选为市花,(56)。这是因为月季为中国原产,资源丰富、种类繁多,生态适应范围广,在食用、药用等方面的用途也很广泛。在各类市花里,迎春花则显得相对小众。作为早春第一花,(57),这或许是福建三明、河南鹤壁、甘肃陇南三座城市将其选作市花的原因。 (58),是了解城市发展、反映生活变化的窗口。百花纷繁,一座城市是如何确定市花品种的?从评选标准上看,要充分考虑生态、文化等因素。(59):一是当地土生土长,有较长的栽培历史,最好原产地在中国;二是观赏价值较高,在城市环境美化中具有重要地位;三是富有地方特色,与当地的人文历史有密切联系;四是栽培容易,(60);五是有相关的传说、诗文等。 ★ 请选择填入第(56)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” (Đón chào mùa xuân hoa sở hữu, có được không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) không nước chất lượng sản phẩm đất, bùn đất)
- B. 评选市花时一般会考虑以下几个原则 (Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc)
- C. 芙蓉花是成都走向世界的文化名片 (Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương hoa là, phải thành, hoàn thành đều hướng đi văn hóa thế giới danh thiếp, card visit)
- D. 市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 (Thành phố, thị xã hoa hoa nở rộ rực rỡ ở phố lớn ngõ nhỏ, khắp các đường phố ngõ hẻm lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) cửa sân viện (học viện, bệnh viện rơi, rụng)
- E. 能够适应当地的气候和土壤条件 (Có thể, có khả năng làm được thích nghi, thích ứng khí hậu địa phương, bản địa điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- F. 是市花名录里出现频率最高的花卉 (Là, phải thành phố, thị xã hoa người ghi chép, ghi âm bên trong xuất hiện, hiện ra tần số, tần suất (sóng vô tuyến nhất hoa cỏ, cây hoa các loại hoa cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在城市环境美化中具有重要地位", từ/cụm từ ở phương án F (是市花名录里出现频率最高的花卉 — shì shì huā míng lù lǐ chū xiàn pín lǜ zuì gāo de huā huì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 介绍 (giới thiệu); 文化 (văn hóa)); các phương án A (迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质”), B (评选市花时一般会考虑以下几个原则), C (芙蓉花是成都走向世界的文化名片), D (市花盛放在大街小巷、装点门庭院落) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “目前,中国已有近300 个城市确立了市花。”中国农业大学教授赵梁军说。 据他介绍,中国选出的市花涉及32 个科、66 个种。其中,“花中皇后”月季类植物(包括月季、玫瑰等)被大约80 个城市选为市花,(56)。这是因为月季为中国原产,资源丰富、种类繁多,生态适应范围广,在食用、药用等方面的用途也很广泛。在各类市花里,迎春花则显得相对小众。作为早春第一花,(57),这或许是福建三明、河南鹤壁、甘肃陇南三座城市将其选作市花的原因。 (58),是了解城市发展、反映生活变化的窗口。百花纷繁,一座城市是如何确定市花品种的?从评选标准上看,要充分考虑生态、文化等因素。(59):一是当地土生土长,有较长的栽培历史,最好原产地在中国;二是观赏价值较高,在城市环境美化中具有重要地位;三是富有地方特色,与当地的人文历史有密切联系;四是栽培容易,(60);五是有相关的传说、诗文等。 ★ 请选择填入第(57)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” (Đón chào mùa xuân hoa sở hữu, có được không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) không nước chất lượng sản phẩm đất, bùn đất)
- B. 评选市花时一般会考虑以下几个原则 (Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc)
- C. 芙蓉花是成都走向世界的文化名片 (Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương hoa là, phải thành, hoàn thành đều hướng đi văn hóa thế giới danh thiếp, card visit)
- D. 市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 (Thành phố, thị xã hoa hoa nở rộ rực rỡ ở phố lớn ngõ nhỏ, khắp các đường phố ngõ hẻm lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) cửa sân viện (học viện, bệnh viện rơi, rụng)
- E. 能够适应当地的气候和土壤条件 (Có thể, có khả năng làm được thích nghi, thích ứng khí hậu địa phương, bản địa điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- F. 是市花名录里出现频率最高的花卉 (Là, phải thành phố, thị xã hoa người ghi chép, ghi âm bên trong xuất hiện, hiện ra tần số, tần suất (sóng vô tuyến nhất hoa cỏ, cây hoa các loại hoa cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在城市环境美化中具有重要地位", từ/cụm từ ở phương án A (迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” — yíng chūn huā jù yǒu bù wèi yán hán 、 bù zé shuǐ tǔ de “ pǐn zhì ”) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 介绍 (giới thiệu); 文化 (văn hóa)); các phương án B (评选市花时一般会考虑以下几个原则 — Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc), C (芙蓉花是成都走向世界的文化名片), D (市花盛放在大街小巷、装点门庭院落), E (能够适应当地的气候和土壤条件) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “目前,中国已有近300 个城市确立了市花。”中国农业大学教授赵梁军说。 据他介绍,中国选出的市花涉及32 个科、66 个种。其中,“花中皇后”月季类植物(包括月季、玫瑰等)被大约80 个城市选为市花,(56)。这是因为月季为中国原产,资源丰富、种类繁多,生态适应范围广,在食用、药用等方面的用途也很广泛。在各类市花里,迎春花则显得相对小众。作为早春第一花,(57),这或许是福建三明、河南鹤壁、甘肃陇南三座城市将其选作市花的原因。 (58),是了解城市发展、反映生活变化的窗口。百花纷繁,一座城市是如何确定市花品种的?从评选标准上看,要充分考虑生态、文化等因素。(59):一是当地土生土长,有较长的栽培历史,最好原产地在中国;二是观赏价值较高,在城市环境美化中具有重要地位;三是富有地方特色,与当地的人文历史有密切联系;四是栽培容易,(60);五是有相关的传说、诗文等。 ★ 请选择填入第(58)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” (Đón chào mùa xuân hoa sở hữu, có được không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) không nước chất lượng sản phẩm đất, bùn đất)
- B. 评选市花时一般会考虑以下几个原则 (Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc)
- C. 芙蓉花是成都走向世界的文化名片 (Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương hoa là, phải thành, hoàn thành đều hướng đi văn hóa thế giới danh thiếp, card visit)
- D. 市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 (Thành phố, thị xã hoa hoa nở rộ rực rỡ ở phố lớn ngõ nhỏ, khắp các đường phố ngõ hẻm lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) cửa sân viện (học viện, bệnh viện rơi, rụng)
- E. 能够适应当地的气候和土壤条件 (Có thể, có khả năng làm được thích nghi, thích ứng khí hậu địa phương, bản địa điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- F. 是市花名录里出现频率最高的花卉 (Là, phải thành phố, thị xã hoa người ghi chép, ghi âm bên trong xuất hiện, hiện ra tần số, tần suất (sóng vô tuyến nhất hoa cỏ, cây hoa các loại hoa cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在城市环境美化中具有重要地位", từ/cụm từ ở phương án D (市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 — shì huā shèng fàng zài dà jiē xiǎo xiàng 、 zhuāng diǎn mén tíng yuàn luò) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 介绍 (giới thiệu); 文化 (văn hóa)); các phương án A (迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质”), B (评选市花时一般会考虑以下几个原则), C (芙蓉花是成都走向世界的文化名片), E (能够适应当地的气候和土壤条件) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “目前,中国已有近300 个城市确立了市花。”中国农业大学教授赵梁军说。 据他介绍,中国选出的市花涉及32 个科、66 个种。其中,“花中皇后”月季类植物(包括月季、玫瑰等)被大约80 个城市选为市花,(56)。这是因为月季为中国原产,资源丰富、种类繁多,生态适应范围广,在食用、药用等方面的用途也很广泛。在各类市花里,迎春花则显得相对小众。作为早春第一花,(57),这或许是福建三明、河南鹤壁、甘肃陇南三座城市将其选作市花的原因。 (58),是了解城市发展、反映生活变化的窗口。百花纷繁,一座城市是如何确定市花品种的?从评选标准上看,要充分考虑生态、文化等因素。(59):一是当地土生土长,有较长的栽培历史,最好原产地在中国;二是观赏价值较高,在城市环境美化中具有重要地位;三是富有地方特色,与当地的人文历史有密切联系;四是栽培容易,(60);五是有相关的传说、诗文等。 ★ 请选择填入第(59)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” (Đón chào mùa xuân hoa sở hữu, có được không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) không nước chất lượng sản phẩm đất, bùn đất)
- B. 评选市花时一般会考虑以下几个原则 (Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc)
- C. 芙蓉花是成都走向世界的文化名片 (Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương hoa là, phải thành, hoàn thành đều hướng đi văn hóa thế giới danh thiếp, card visit)
- D. 市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 (Thành phố, thị xã hoa hoa nở rộ rực rỡ ở phố lớn ngõ nhỏ, khắp các đường phố ngõ hẻm lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) cửa sân viện (học viện, bệnh viện rơi, rụng)
- E. 能够适应当地的气候和土壤条件 (Có thể, có khả năng làm được thích nghi, thích ứng khí hậu địa phương, bản địa điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- F. 是市花名录里出现频率最高的花卉 (Là, phải thành phố, thị xã hoa người ghi chép, ghi âm bên trong xuất hiện, hiện ra tần số, tần suất (sóng vô tuyến nhất hoa cỏ, cây hoa các loại hoa cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在城市环境美化中具有重要地位", từ/cụm từ ở phương án B (评选市花时一般会考虑以下几个原则 — píng xuǎn shì huā shí yì bān huì kǎo lǜ yǐ xià jǐ gè yuán zé) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 介绍 (giới thiệu); 文化 (văn hóa)); các phương án A (迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质”), C (芙蓉花是成都走向世界的文化名片), D (市花盛放在大街小巷、装点门庭院落), E (能够适应当地的气候和土壤条件) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: “目前,中国已有近300 个城市确立了市花。”中国农业大学教授赵梁军说。 据他介绍,中国选出的市花涉及32 个科、66 个种。其中,“花中皇后”月季类植物(包括月季、玫瑰等)被大约80 个城市选为市花,(56)。这是因为月季为中国原产,资源丰富、种类繁多,生态适应范围广,在食用、药用等方面的用途也很广泛。在各类市花里,迎春花则显得相对小众。作为早春第一花,(57),这或许是福建三明、河南鹤壁、甘肃陇南三座城市将其选作市花的原因。 (58),是了解城市发展、反映生活变化的窗口。百花纷繁,一座城市是如何确定市花品种的?从评选标准上看,要充分考虑生态、文化等因素。(59):一是当地土生土长,有较长的栽培历史,最好原产地在中国;二是观赏价值较高,在城市环境美化中具有重要地位;三是富有地方特色,与当地的人文历史有密切联系;四是栽培容易,(60);五是有相关的传说、诗文等。 ★ 请选择填入第(60)处的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目前 (mù qián: hiện tại, trước mắt, hiện nay); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 已 (yǐ: đã, đã từng); 有 (yǒu: có); 近 (jìn: gần); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质” (Đón chào mùa xuân hoa sở hữu, có được không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) không nước chất lượng sản phẩm đất, bùn đất)
- B. 评选市花时一般会考虑以下几个原则 (Bình chọn, bầu chọn thành phố, thị xã hoa thời gian, giờ bình thường, thông thường biết cân nhắc, xem xét trở xuống, dưới mấy, vài (jǐ) cái, con nguyên tắc)
- C. 芙蓉花是成都走向世界的文化名片 (Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương hoa là, phải thành, hoàn thành đều hướng đi văn hóa thế giới danh thiếp, card visit)
- D. 市花盛放在大街小巷、装点门庭院落 (Thành phố, thị xã hoa hoa nở rộ rực rỡ ở phố lớn ngõ nhỏ, khắp các đường phố ngõ hẻm lắp đặt, trang bị giờ (đơn vị thời gian) cửa sân viện (học viện, bệnh viện rơi, rụng)
- E. 能够适应当地的气候和土壤条件 (Có thể, có khả năng làm được thích nghi, thích ứng khí hậu địa phương, bản địa điều kiện, tiêu chuẩn cùng/với thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- F. 是市花名录里出现频率最高的花卉 (Là, phải thành phố, thị xã hoa người ghi chép, ghi âm bên trong xuất hiện, hiện ra tần số, tần suất (sóng vô tuyến nhất hoa cỏ, cây hoa các loại hoa cao)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在城市环境美化中具有重要地位", từ/cụm từ ở phương án E (能够适应当地的气候和土壤条件 — néng gòu shì yìng dāng dì de qì hòu hé tǔ rǎng tiáo jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 因为 (bởi vì); 介绍 (giới thiệu); 文化 (văn hóa)); các phương án A (迎春花具有不畏严寒、不择水土的“品质”), B (评选市花时一般会考虑以下几个原则), C (芙蓉花是成都走向世界的文化名片), D (市花盛放在大街小巷、装点门庭院落) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在京沪高铁北京段的高架线路上,个头1.8 米、体重却只有65 公斤的赵大坪趁着风稍停的空隙,抬头仔细检查接触网支柱上的设备,他嘴里念念有词,还不时地在手里的本子上做着记录。 远远望去,空中有条长长的电线与高铁线平行向前,为动车组列车提供着动力,那便是赵大坪经常攀爬上去检修的接触网。近半年来,赵大坪带领他的工友们干的就是这个活儿——负责维护和检修北京铁路局管内高铁接触网设备。 赵大坪职高刚毕业那会儿,他担心理论知识不够,就把专业书籍都搬回了家,认真学习。他最大的兴趣就是用自己学来的知识和工作经验,将劳动化繁为简。接触网是电气化铁路的重要设施,一旦断线,就会造成机车停运,影响铁路运输安全畅通。近年来,随着电气化技术的发展,接触网线换成了新的材质,但新材质也带来了新问题。针对这些问题,赵大坪发明了多项技术革新成果,解决了接触网作业和抢修过程中需要人员多、耗时长、安全系数低等难点,提高了作业效率,大幅缩短了接触网断线事故抢修时间。 接触网工常被人们称为铁路“蜘蛛侠”,在离地五六米高的半空中工作,危险和劳累程度不用多说。20 多年来,赵大坪兢兢业业地扮演着这个角色,从一名怀有梦想的铁路新人,逐渐成长为电气化铁路的“守护神”。 ★ 61.接触网的作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提供列车动力 (Cung cấp, mang lại đoàn tàu, tàu hỏa động lực, nguồn động năng)
- B. 保障网络信号 (Bảo đảm, bảo chứng mạng lưới, mạng internet tín hiệu, sóng viễn thông)
- C. 控制运行速度 (Kiểm soát, khống chế vận hành, chạy tốc độ, vận tốc)
- D. 监测设备风险 (Quan trắc, giám sát đo đạc thiết bị, máy móc trang thiết bị rủi ro, hiểm họa)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (提供列车动力 — tí gōng liè chē dòng lì). Các phương án nhiễu B (保障网络信号), C (控制运行速度), D (监测设备风险) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在京沪高铁北京段的高架线路上,个头1.8 米、体重却只有65 公斤的赵大坪趁着风稍停的空隙,抬头仔细检查接触网支柱上的设备,他嘴里念念有词,还不时地在手里的本子上做着记录。 远远望去,空中有条长长的电线与高铁线平行向前,为动车组列车提供着动力,那便是赵大坪经常攀爬上去检修的接触网。近半年来,赵大坪带领他的工友们干的就是这个活儿——负责维护和检修北京铁路局管内高铁接触网设备。 赵大坪职高刚毕业那会儿,他担心理论知识不够,就把专业书籍都搬回了家,认真学习。他最大的兴趣就是用自己学来的知识和工作经验,将劳动化繁为简。接触网是电气化铁路的重要设施,一旦断线,就会造成机车停运,影响铁路运输安全畅通。近年来,随着电气化技术的发展,接触网线换成了新的材质,但新材质也带来了新问题。针对这些问题,赵大坪发明了多项技术革新成果,解决了接触网作业和抢修过程中需要人员多、耗时长、安全系数低等难点,提高了作业效率,大幅缩短了接触网断线事故抢修时间。 接触网工常被人们称为铁路“蜘蛛侠”,在离地五六米高的半空中工作,危险和劳累程度不用多说。20 多年来,赵大坪兢兢业业地扮演着这个角色,从一名怀有梦想的铁路新人,逐渐成长为电气化铁路的“守护神”。 ★ 62.赵大坪的发明可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 修复破损路面 (Phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường rách nát hư hại bao bì đường mặt, bề mặt)
- B. 减少抢修耗时 (Giảm bớt, cắt giảm tranh giành, cướp sửa chữa, tu sửa tốn thời gian, mất nhiều thời gian tiêu tốn)
- C. 降低采购成本 (Hạ thấp, giảm thiểu thu mua, mua sắm vật tư thiết bị giá thành, chi phí sản xuất)
- D. 延长轨道寿命 (Kéo dài, gia hạn (thời gian quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (减少抢修耗时 — jiǎn shǎo qiǎng xiū hào shí). Các phương án nhiễu A (修复破损路面), C (降低采购成本), D (延长轨道寿命) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在京沪高铁北京段的高架线路上,个头1.8 米、体重却只有65 公斤的赵大坪趁着风稍停的空隙,抬头仔细检查接触网支柱上的设备,他嘴里念念有词,还不时地在手里的本子上做着记录。 远远望去,空中有条长长的电线与高铁线平行向前,为动车组列车提供着动力,那便是赵大坪经常攀爬上去检修的接触网。近半年来,赵大坪带领他的工友们干的就是这个活儿——负责维护和检修北京铁路局管内高铁接触网设备。 赵大坪职高刚毕业那会儿,他担心理论知识不够,就把专业书籍都搬回了家,认真学习。他最大的兴趣就是用自己学来的知识和工作经验,将劳动化繁为简。接触网是电气化铁路的重要设施,一旦断线,就会造成机车停运,影响铁路运输安全畅通。近年来,随着电气化技术的发展,接触网线换成了新的材质,但新材质也带来了新问题。针对这些问题,赵大坪发明了多项技术革新成果,解决了接触网作业和抢修过程中需要人员多、耗时长、安全系数低等难点,提高了作业效率,大幅缩短了接触网断线事故抢修时间。 接触网工常被人们称为铁路“蜘蛛侠”,在离地五六米高的半空中工作,危险和劳累程度不用多说。20 多年来,赵大坪兢兢业业地扮演着这个角色,从一名怀有梦想的铁路新人,逐渐成长为电气化铁路的“守护神”。 ★ 63.为什么说接触网工是铁路“蜘蛛侠”?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行动快捷 (Hành động, hoạt động nhanh, mau)
- B. 心理强大 (tâm lý, trạng thái tâm lý hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ)
- C. 负责紧急救援 (Phụ trách, chịu trách nhiệm khẩn cấp, cấp bách cứu viện, cứu trợ cứu nạn)
- D. 常在高处工作 (Thường, thường xuyên ở cao nơi, chỗ làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (常在高处工作 — cháng zài gāo chù gōng zuò). Các phương án nhiễu A (行动快捷), B (心理强大), C (负责紧急救援) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在京沪高铁北京段的高架线路上,个头1.8 米、体重却只有65 公斤的赵大坪趁着风稍停的空隙,抬头仔细检查接触网支柱上的设备,他嘴里念念有词,还不时地在手里的本子上做着记录。 远远望去,空中有条长长的电线与高铁线平行向前,为动车组列车提供着动力,那便是赵大坪经常攀爬上去检修的接触网。近半年来,赵大坪带领他的工友们干的就是这个活儿——负责维护和检修北京铁路局管内高铁接触网设备。 赵大坪职高刚毕业那会儿,他担心理论知识不够,就把专业书籍都搬回了家,认真学习。他最大的兴趣就是用自己学来的知识和工作经验,将劳动化繁为简。接触网是电气化铁路的重要设施,一旦断线,就会造成机车停运,影响铁路运输安全畅通。近年来,随着电气化技术的发展,接触网线换成了新的材质,但新材质也带来了新问题。针对这些问题,赵大坪发明了多项技术革新成果,解决了接触网作业和抢修过程中需要人员多、耗时长、安全系数低等难点,提高了作业效率,大幅缩短了接触网断线事故抢修时间。 接触网工常被人们称为铁路“蜘蛛侠”,在离地五六米高的半空中工作,危险和劳累程度不用多说。20 多年来,赵大坪兢兢业业地扮演着这个角色,从一名怀有梦想的铁路新人,逐渐成长为电气化铁路的“守护神”。 ★ 64.赵大坪是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 高铁 (gāotiě: đường sắt cao tốc, tàu cao tốc); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 段 (duàn: đoạn); 高 (gāo: cao); 架 (jià: chiếc, cái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐于助人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 风趣幽默 (hài hước, dí dỏm dí dỏm, hài hước)
- C. 为人很谦虚 (Vì, để người rất khiêm tốn, khiêm nhường)
- D. 能学以致用 (Có thể học, học tập dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (能学以致用 — néng xué yǐ zhì yòng). Các phương án nhiễu A (乐于助人), B (风趣幽默), C (为人很谦虚) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “一人住院,全家受累”。很多家庭可能都遇到过亲人生病,住院陪护难的问题。近年来,一种新兴的“无陪护病房”服务正在浙江、福建等地进行试点。无陪护并不是无人陪护,而是由医院安排经过专业培训的护理员进行陪护,实现无家属陪护或陪而不护。 从2022 年7 月起,浙江省安吉县人民医院便正式启用无陪护病房。无陪护病房护理费分三档,按天收费:一对一服务160 元、一对二服务120 元、一对三服务100 元。而在当地,如果患者家属自己请护工,提供一对一服务的护工价格至少每天230 元。自启动以来,无陪护病房仅在两年内便扩建至12 个病区,累计收治患者6800 多人。 在福建省,今年无陪护病房试点范围将扩大到全省所有三级医院。无陪护病房护理员由试点医院统一聘用,或引入第三方提供服务。为了保证服务质量,护理员上岗前,须经过专业培训,上岗后,他们的工作质量还需要接受患者、医院和公司的多重监管。此外,为了减轻患者负担,福建省厦门市还将无陪护病房的服务费用纳入了医保。 82 岁的施先生因病住进了福建厦门市某家医院。一天夜里,他突然抽搐,失去意识。病房护理员第一时间呼叫医护人员,老人得到及时抢救。施先生的儿子在接受采访时说:“哪怕是我们家属自己陪护,可能也发现不了。这一个多月住下来,我们对无陪护服务可以说是从怀疑到信任,到最后产生了依赖。” 各地的试点表明,和家属自己请护工相比,医院统一安排的护理员更专业,患者支出也明显降低。业内人士认为,无陪护模式是解决陪护难、陪护贵的一项便民惠民措施。 ★ 65.安吉县人民医院的无陪护病房服务:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护理费定价低 (Chăm sóc điều dưỡng, hộ lý y tế chi phí, lệ phí định giá, ấn định mức giá thấp, cúi đầu)
- B. 仅收治重症患者 (Chỉ, chỉ có vỏn vẹn nhận được chữa trị, trị bệnh nặng, quan trọng bệnh nhân, người bệnh)
- C. 成为省级示范点 (Trở thành, biến thành tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm cấp, bậc thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu giờ (đơn vị thời gian))
- D. 护理员综合素质高 (Chăm sóc điều dưỡng, hộ lý y tế thành viên, nhân viên tổng hợp, toàn diện tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (护理费定价低 — hù lǐ fèi dìng jià dī). Các phương án nhiễu B (仅收治重症患者), C (成为省级示范点), D (护理员综合素质高) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “一人住院,全家受累”。很多家庭可能都遇到过亲人生病,住院陪护难的问题。近年来,一种新兴的“无陪护病房”服务正在浙江、福建等地进行试点。无陪护并不是无人陪护,而是由医院安排经过专业培训的护理员进行陪护,实现无家属陪护或陪而不护。 从2022 年7 月起,浙江省安吉县人民医院便正式启用无陪护病房。无陪护病房护理费分三档,按天收费:一对一服务160 元、一对二服务120 元、一对三服务100 元。而在当地,如果患者家属自己请护工,提供一对一服务的护工价格至少每天230 元。自启动以来,无陪护病房仅在两年内便扩建至12 个病区,累计收治患者6800 多人。 在福建省,今年无陪护病房试点范围将扩大到全省所有三级医院。无陪护病房护理员由试点医院统一聘用,或引入第三方提供服务。为了保证服务质量,护理员上岗前,须经过专业培训,上岗后,他们的工作质量还需要接受患者、医院和公司的多重监管。此外,为了减轻患者负担,福建省厦门市还将无陪护病房的服务费用纳入了医保。 82 岁的施先生因病住进了福建厦门市某家医院。一天夜里,他突然抽搐,失去意识。病房护理员第一时间呼叫医护人员,老人得到及时抢救。施先生的儿子在接受采访时说:“哪怕是我们家属自己陪护,可能也发现不了。这一个多月住下来,我们对无陪护服务可以说是从怀疑到信任,到最后产生了依赖。” 各地的试点表明,和家属自己请护工相比,医院统一安排的护理员更专业,患者支出也明显降低。业内人士认为,无陪护模式是解决陪护难、陪护贵的一项便民惠民措施。 ★ 66.福建省的无陪护病房护理员:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作福利好 (Làm việc, công việc phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội tốt, đẹp)
- B. 接受多方监管 (Tiếp nhận, chấp nhận nhiều phương, hướng quản lý giám sát, giám sát điều hành kiểm soát)
- C. 必须持证上岗 (Bắt buộc phải cầm, nắm giữ giấy chứng nhận, bằng cấp trên bài viết)
- D. 每年定期考核 (Mỗi năm (thời gian) định kỳ, theo định kỳ khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (接受多方监管 — jiē shòu duō fāng jiān guǎn). Các phương án nhiễu A (工作福利好), C (必须持证上岗), D (每年定期考核) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “一人住院,全家受累”。很多家庭可能都遇到过亲人生病,住院陪护难的问题。近年来,一种新兴的“无陪护病房”服务正在浙江、福建等地进行试点。无陪护并不是无人陪护,而是由医院安排经过专业培训的护理员进行陪护,实现无家属陪护或陪而不护。 从2022 年7 月起,浙江省安吉县人民医院便正式启用无陪护病房。无陪护病房护理费分三档,按天收费:一对一服务160 元、一对二服务120 元、一对三服务100 元。而在当地,如果患者家属自己请护工,提供一对一服务的护工价格至少每天230 元。自启动以来,无陪护病房仅在两年内便扩建至12 个病区,累计收治患者6800 多人。 在福建省,今年无陪护病房试点范围将扩大到全省所有三级医院。无陪护病房护理员由试点医院统一聘用,或引入第三方提供服务。为了保证服务质量,护理员上岗前,须经过专业培训,上岗后,他们的工作质量还需要接受患者、医院和公司的多重监管。此外,为了减轻患者负担,福建省厦门市还将无陪护病房的服务费用纳入了医保。 82 岁的施先生因病住进了福建厦门市某家医院。一天夜里,他突然抽搐,失去意识。病房护理员第一时间呼叫医护人员,老人得到及时抢救。施先生的儿子在接受采访时说:“哪怕是我们家属自己陪护,可能也发现不了。这一个多月住下来,我们对无陪护服务可以说是从怀疑到信任,到最后产生了依赖。” 各地的试点表明,和家属自己请护工相比,医院统一安排的护理员更专业,患者支出也明显降低。业内人士认为,无陪护模式是解决陪护难、陪护贵的一项便民惠民措施。 ★ 67.患者施先生的家属后来对无陪护服务是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示质疑 (biểu thị, thể hiện chất vấn, nghi ngờ)
- B. 不太在意 (không quá, không lắm để tâm, bận lòng)
- C. 给予肯定 (trao cho, dành cho chắc chắn, khẳng định)
- D. 有所误解 (Có ngôi, tòa (trường học hiểu lầm, ngộ nhận hiểu sai)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (给予肯定 — jǐ yǔ kěn dìng). Các phương án nhiễu A (表示质疑), B (不太在意), D (有所误解) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “一人住院,全家受累”。很多家庭可能都遇到过亲人生病,住院陪护难的问题。近年来,一种新兴的“无陪护病房”服务正在浙江、福建等地进行试点。无陪护并不是无人陪护,而是由医院安排经过专业培训的护理员进行陪护,实现无家属陪护或陪而不护。 从2022 年7 月起,浙江省安吉县人民医院便正式启用无陪护病房。无陪护病房护理费分三档,按天收费:一对一服务160 元、一对二服务120 元、一对三服务100 元。而在当地,如果患者家属自己请护工,提供一对一服务的护工价格至少每天230 元。自启动以来,无陪护病房仅在两年内便扩建至12 个病区,累计收治患者6800 多人。 在福建省,今年无陪护病房试点范围将扩大到全省所有三级医院。无陪护病房护理员由试点医院统一聘用,或引入第三方提供服务。为了保证服务质量,护理员上岗前,须经过专业培训,上岗后,他们的工作质量还需要接受患者、医院和公司的多重监管。此外,为了减轻患者负担,福建省厦门市还将无陪护病房的服务费用纳入了医保。 82 岁的施先生因病住进了福建厦门市某家医院。一天夜里,他突然抽搐,失去意识。病房护理员第一时间呼叫医护人员,老人得到及时抢救。施先生的儿子在接受采访时说:“哪怕是我们家属自己陪护,可能也发现不了。这一个多月住下来,我们对无陪护服务可以说是从怀疑到信任,到最后产生了依赖。” 各地的试点表明,和家属自己请护工相比,医院统一安排的护理员更专业,患者支出也明显降低。业内人士认为,无陪护模式是解决陪护难、陪护贵的一项便民惠民措施。 ★ 68.关于无陪护病房服务,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 人 (rén: người); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị); 全家 (quánjiā: cả gia đình, toàn bộ người trong nhà); 受累 (shòulèi: chịu vất vả); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已在全国推行 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) ở toàn quốc, cả nước thực thi, đẩy mạnh thi hành)
- B. 可减轻病人负担 (Có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt bệnh nhân, người bệnh gánh nặng, gánh vác)
- C. 不允许家属陪护 (Không cho phép, thừa nhận người nhà, thân nhân đi cùng bảo vệ, che chở)
- D. 不易产生医疗纠纷 (Không dễ dàng, khó khăn sinh ra, nảy sinh y tế, điều trị y tế tranh chấp, mâu thuẫn xích mích)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (可减轻病人负担 — kě jiǎn qīng bìng rén fù dān). Các phương án nhiễu A (已在全国推行), C (不允许家属陪护), D (不易产生医疗纠纷) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa.); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中华斑羚又称灰斑羚,为牛科斑羚属食草动物。它外形类似于山羊,雌雄都长有角,不同个体的毛色差异较大,有浅灰色、黄褐色等多种颜色。 中华斑羚多栖息于山地林区,常出现在密林间的陡峭崖壁,善于在裸岩上攀登跳跃。喜欢单独或成小群生活,活动时间以早晨和黄昏为主。食物主要是灌木嫩叶、青草及野果。 虽然在低海拔山地和平原地区更容易获得食物,但那里也同时生活着众多食物资源竞争者,以及虎狼等天敌。于是,在漫长的自然进化过程中,中华斑羚逐渐演化为能适应陡峭山崖的物种。它们行动起来非常灵活,有着惊人的跳跃能力,可以轻松跳过几米宽的沟壑,在几乎垂直的崖壁上也能来去自如,是出了名的攀岩高手。 更为特别的是,中华斑羚的毛色与崖壁颜色非常接近,这种保护色几乎让它们隐身于周围环境之中,让天敌无法轻易发现。 中华斑羚曾在中国广泛分布,从华北到华东,再到西南,在山崖陡峭的地方,都可能发现它们的踪迹。然而,由于受到人类活动范围扩大、气候变化、栖息地被破坏等的影响,中华斑羚的数量迅速减少。 为此,有关部门及时采取了一系列保护措施,如建立自然保护区、减少对栖息地的破坏、推广生态保护教育等。值得高兴的是,保护工作已取得了一定成效,近年来,多地都出现了中华斑羚的身影。 ★ 69.第二段主要讲的是中华斑羚的:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外形特征 (Bên ngoài hình dạng, hình thái đặc trưng, dấu hiệu đặc thù)
- B. 生活习性 (Cuộc sống, sinh hoạt tính, tính chất (hậu tố))
- C. 饮食偏好 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng lệch, nghiêng lệch tốt, đẹp)
- D. 生存空间 (không gian sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (生活习性 — shēng huó xí xìng). Các phương án nhiễu A (外形特征), C (饮食偏好), D (生存空间) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa.); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中华斑羚又称灰斑羚,为牛科斑羚属食草动物。它外形类似于山羊,雌雄都长有角,不同个体的毛色差异较大,有浅灰色、黄褐色等多种颜色。 中华斑羚多栖息于山地林区,常出现在密林间的陡峭崖壁,善于在裸岩上攀登跳跃。喜欢单独或成小群生活,活动时间以早晨和黄昏为主。食物主要是灌木嫩叶、青草及野果。 虽然在低海拔山地和平原地区更容易获得食物,但那里也同时生活着众多食物资源竞争者,以及虎狼等天敌。于是,在漫长的自然进化过程中,中华斑羚逐渐演化为能适应陡峭山崖的物种。它们行动起来非常灵活,有着惊人的跳跃能力,可以轻松跳过几米宽的沟壑,在几乎垂直的崖壁上也能来去自如,是出了名的攀岩高手。 更为特别的是,中华斑羚的毛色与崖壁颜色非常接近,这种保护色几乎让它们隐身于周围环境之中,让天敌无法轻易发现。 中华斑羚曾在中国广泛分布,从华北到华东,再到西南,在山崖陡峭的地方,都可能发现它们的踪迹。然而,由于受到人类活动范围扩大、气候变化、栖息地被破坏等的影响,中华斑羚的数量迅速减少。 为此,有关部门及时采取了一系列保护措施,如建立自然保护区、减少对栖息地的破坏、推广生态保护教育等。值得高兴的是,保护工作已取得了一定成效,近年来,多地都出现了中华斑羚的身影。 ★ 70.中华斑羚有什么特别的本领?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 极具攻击性 (Cực kỳ, vô cùng tấn công, công kích tính, tính chất (hậu tố))
- B. 能快速奔跑 (Có thể nhanh chóng, tốc độ cao chạy, sải bước chạy)
- C. 攀登能力惊人 (Leo lên, trèo lên năng lực, khả năng kinh ngạc, đáng kinh ngạc)
- D. 善于识别方向 (Giỏi về, khéo về nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt phương hướng, chiều hướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (攀登能力惊人 — pān dēng néng lì jīng rén). Các phương án nhiễu A (极具攻击性), B (能快速奔跑), D (善于识别方向) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa.); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中华斑羚又称灰斑羚,为牛科斑羚属食草动物。它外形类似于山羊,雌雄都长有角,不同个体的毛色差异较大,有浅灰色、黄褐色等多种颜色。 中华斑羚多栖息于山地林区,常出现在密林间的陡峭崖壁,善于在裸岩上攀登跳跃。喜欢单独或成小群生活,活动时间以早晨和黄昏为主。食物主要是灌木嫩叶、青草及野果。 虽然在低海拔山地和平原地区更容易获得食物,但那里也同时生活着众多食物资源竞争者,以及虎狼等天敌。于是,在漫长的自然进化过程中,中华斑羚逐渐演化为能适应陡峭山崖的物种。它们行动起来非常灵活,有着惊人的跳跃能力,可以轻松跳过几米宽的沟壑,在几乎垂直的崖壁上也能来去自如,是出了名的攀岩高手。 更为特别的是,中华斑羚的毛色与崖壁颜色非常接近,这种保护色几乎让它们隐身于周围环境之中,让天敌无法轻易发现。 中华斑羚曾在中国广泛分布,从华北到华东,再到西南,在山崖陡峭的地方,都可能发现它们的踪迹。然而,由于受到人类活动范围扩大、气候变化、栖息地被破坏等的影响,中华斑羚的数量迅速减少。 为此,有关部门及时采取了一系列保护措施,如建立自然保护区、减少对栖息地的破坏、推广生态保护教育等。值得高兴的是,保护工作已取得了一定成效,近年来,多地都出现了中华斑羚的身影。 ★ 71.中华斑羚的毛色能帮助它们:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 躲避天敌 (Né tránh, né tránh trốn tránh trời, bầu trời)
- B. 吸引异性 (Thu hút, lôi cuốn tính, tính chất (hậu tố))
- C. 调节体温 (điều tiết, điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt)
- D. 展示力量 (sức mạnh, năng lực trưng bày, phô diễn triển lãm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (躲避天敌 — duǒ bì tiān dí). Các phương án nhiễu B (吸引异性), C (调节体温), D (展示力量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa.); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中华斑羚又称灰斑羚,为牛科斑羚属食草动物。它外形类似于山羊,雌雄都长有角,不同个体的毛色差异较大,有浅灰色、黄褐色等多种颜色。 中华斑羚多栖息于山地林区,常出现在密林间的陡峭崖壁,善于在裸岩上攀登跳跃。喜欢单独或成小群生活,活动时间以早晨和黄昏为主。食物主要是灌木嫩叶、青草及野果。 虽然在低海拔山地和平原地区更容易获得食物,但那里也同时生活着众多食物资源竞争者,以及虎狼等天敌。于是,在漫长的自然进化过程中,中华斑羚逐渐演化为能适应陡峭山崖的物种。它们行动起来非常灵活,有着惊人的跳跃能力,可以轻松跳过几米宽的沟壑,在几乎垂直的崖壁上也能来去自如,是出了名的攀岩高手。 更为特别的是,中华斑羚的毛色与崖壁颜色非常接近,这种保护色几乎让它们隐身于周围环境之中,让天敌无法轻易发现。 中华斑羚曾在中国广泛分布,从华北到华东,再到西南,在山崖陡峭的地方,都可能发现它们的踪迹。然而,由于受到人类活动范围扩大、气候变化、栖息地被破坏等的影响,中华斑羚的数量迅速减少。 为此,有关部门及时采取了一系列保护措施,如建立自然保护区、减少对栖息地的破坏、推广生态保护教育等。值得高兴的是,保护工作已取得了一定成效,近年来,多地都出现了中华斑羚的身影。 ★ 72.关于中华斑羚,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中 (zhōng: trong, ở giữa); 华 (huá: Hoa); 羚 (líng: loài linh dương); 又 (yòu: một lần nữa); 称 (chēng: gọi là, xưng); 灰 (huī: tro, bụi tro).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 属于食肉动物 (Thuộc về, nằm trong Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. thịt (thực phẩm) động vật)
- B. 通常在夜间活动 (Thông thường, thường lệ ở ban đêm, trong đêm hoạt động, sự kiện)
- C. 已得到有效保护 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) nhận được, đạt được (kết quả có hiệu lực, hiệu quả bảo vệ, giữ gìn)
- D. 分布在低海拔地区 (Phân bố, rải rác ở thấp, cúi đầu độ cao so với mặt nước biển, cao độ khu vực, vùng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (已得到有效保护 — yǐ dé dào yǒu xiào bǎo hù). Các phương án nhiễu A (属于食肉动物), B (通常在夜间活动), D (分布在低海拔地区) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 伴随着各地陆续进入“赏秋迎冬”模式,“银发游”展示出巨大活力。2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。 中国旅游研究院发布的《中国国内旅游发展年度报告(2022—2023)》显示,2021 年45 岁以上的旅游者合计出游11.94 亿人次,占国内旅游客源市场的36.81%。越来越多的中老年人,选择通过访古寻幽、文化体验、海滨度假、乡村休闲等方式来度过自己的闲暇时光,带动“银发游”消费潜力加速释放。 “银发游”市场步入“快车道”,得益于市场与政策的双向推动。一方面,需求增长是“银发游”流行的直接原因。当下的中老年人,其收入、知识结构和消费理念与前几代人相比发生了巨大变化,他们有强烈的旅游意愿。而且,中老年人通常不受工作日限制,时间安排更为灵活。 另一方面,政策完善及供给丰富是推动“银发游”市场增长的重要保障。例如,全国多地开出多趟“银发游”专列,为游客提供从出发地到旅游目的地的一站式服务。这种专列节奏慢、舒适度高、车随人走,下车即可游玩,上车有医护人员、导游全程陪伴。一些景区和消费场所也正积极进行适老化改造。 “银发游”供需两旺,不仅推动旅游市场复苏,还将带动养老地产、辅助器械等相关产业的发展。各地可以借机因地制宜、因时制宜,开发适合老年人的旅游产品,为“银发游”提供更便利的环境和更贴心的服务。 ★ 73.“银发游”市场增长的直接原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需求扩大 (nhu cầu, yêu cầu bức thiết mở rộng, khuếch đại)
- B. 政策推动 (chính sách, chủ trương chính sách thúc đẩy, đẩy mạnh)
- C. 出行更加便利 (Đi lại, di chuyển đi xa càng thêm, càng thuận tiện, tiện lợi)
- D. 旅游资源日益丰富 (Du lịch tài nguyên, nguồn lực ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。", từ/cụm từ ở phương án A (需求扩大 — xū qiú kuò dà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 工作 (làm việc / công việc); 文化 (văn hóa); 环境 (môi trường)); các phương án B (政策推动 — chính sách, chủ trương chính sách thúc đẩy, đẩy mạnh), C (出行更加便利), D (旅游资源日益丰富) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 伴随着各地陆续进入“赏秋迎冬”模式,“银发游”展示出巨大活力。2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。 中国旅游研究院发布的《中国国内旅游发展年度报告(2022—2023)》显示,2021 年45 岁以上的旅游者合计出游11.94 亿人次,占国内旅游客源市场的36.81%。越来越多的中老年人,选择通过访古寻幽、文化体验、海滨度假、乡村休闲等方式来度过自己的闲暇时光,带动“银发游”消费潜力加速释放。 “银发游”市场步入“快车道”,得益于市场与政策的双向推动。一方面,需求增长是“银发游”流行的直接原因。当下的中老年人,其收入、知识结构和消费理念与前几代人相比发生了巨大变化,他们有强烈的旅游意愿。而且,中老年人通常不受工作日限制,时间安排更为灵活。 另一方面,政策完善及供给丰富是推动“银发游”市场增长的重要保障。例如,全国多地开出多趟“银发游”专列,为游客提供从出发地到旅游目的地的一站式服务。这种专列节奏慢、舒适度高、车随人走,下车即可游玩,上车有医护人员、导游全程陪伴。一些景区和消费场所也正积极进行适老化改造。 “银发游”供需两旺,不仅推动旅游市场复苏,还将带动养老地产、辅助器械等相关产业的发展。各地可以借机因地制宜、因时制宜,开发适合老年人的旅游产品,为“银发游”提供更便利的环境和更贴心的服务。 ★ 74.当下的中老年人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热爱团体出游 (Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đoàn thể, tập thể tổ chức đi du lịch, đi dã ngoại)
- B. 旅行意愿强烈 (Du lịch, đi tham quan khám phá nguyện vọng, ý nguyện mãnh liệt, mạnh mẽ)
- C. 会尝试冒险项目 (Biết thử nghiệm, thử sức mạo hiểm, phiêu lưu dự án, hạng mục)
- D. 倾向于乘坐高铁出游 (Khuynh hướng, xu hướng ở, tại đi, ngồi (tàu đường sắt cao tốc, tàu cao tốc (gaotie) đi du lịch, đi dã ngoại)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。", từ/cụm từ ở phương án B (旅行意愿强烈 — lǚ xíng yì yuàn qiáng liè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 工作 (làm việc / công việc); 文化 (văn hóa); 环境 (môi trường)); các phương án A (热爱团体出游 — Yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đoàn thể, tập thể tổ chức đi du lịch, đi dã ngoại), C (会尝试冒险项目), D (倾向于乘坐高铁出游) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 伴随着各地陆续进入“赏秋迎冬”模式,“银发游”展示出巨大活力。2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。 中国旅游研究院发布的《中国国内旅游发展年度报告(2022—2023)》显示,2021 年45 岁以上的旅游者合计出游11.94 亿人次,占国内旅游客源市场的36.81%。越来越多的中老年人,选择通过访古寻幽、文化体验、海滨度假、乡村休闲等方式来度过自己的闲暇时光,带动“银发游”消费潜力加速释放。 “银发游”市场步入“快车道”,得益于市场与政策的双向推动。一方面,需求增长是“银发游”流行的直接原因。当下的中老年人,其收入、知识结构和消费理念与前几代人相比发生了巨大变化,他们有强烈的旅游意愿。而且,中老年人通常不受工作日限制,时间安排更为灵活。 另一方面,政策完善及供给丰富是推动“银发游”市场增长的重要保障。例如,全国多地开出多趟“银发游”专列,为游客提供从出发地到旅游目的地的一站式服务。这种专列节奏慢、舒适度高、车随人走,下车即可游玩,上车有医护人员、导游全程陪伴。一些景区和消费场所也正积极进行适老化改造。 “银发游”供需两旺,不仅推动旅游市场复苏,还将带动养老地产、辅助器械等相关产业的发展。各地可以借机因地制宜、因时制宜,开发适合老年人的旅游产品,为“银发游”提供更便利的环境和更贴心的服务。 ★ 75.关于“银发游”专列,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 配备了轮椅 (Trang bị, bố trí lắp đặt rồi xe lăn (cho người khuyết tật)
- B. 设有观光车厢 (Có tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh toa xe (tàu hỏa, tàu điện ngầm))
- C. 赠送自助餐券 (Tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm từ, kể từ bữa ăn, bữa cơm phiếu, vé)
- D. 有医护人员跟随 (Có thầy thuốc, chữa bệnh bảo vệ, che chở nhân viên, cán bộ đi theo, theo sau)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。", từ/cụm từ ở phương án D (有医护人员跟随 — yǒu yī hù rén yuán gēn suí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 工作 (làm việc / công việc); 文化 (văn hóa); 环境 (môi trường)); các phương án A (配备了轮椅 — Trang bị, bố trí lắp đặt rồi xe lăn (cho người khuyết tật), B (设有观光车厢), C (赠送自助餐券) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 伴随着各地陆续进入“赏秋迎冬”模式,“银发游”展示出巨大活力。2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。 中国旅游研究院发布的《中国国内旅游发展年度报告(2022—2023)》显示,2021 年45 岁以上的旅游者合计出游11.94 亿人次,占国内旅游客源市场的36.81%。越来越多的中老年人,选择通过访古寻幽、文化体验、海滨度假、乡村休闲等方式来度过自己的闲暇时光,带动“银发游”消费潜力加速释放。 “银发游”市场步入“快车道”,得益于市场与政策的双向推动。一方面,需求增长是“银发游”流行的直接原因。当下的中老年人,其收入、知识结构和消费理念与前几代人相比发生了巨大变化,他们有强烈的旅游意愿。而且,中老年人通常不受工作日限制,时间安排更为灵活。 另一方面,政策完善及供给丰富是推动“银发游”市场增长的重要保障。例如,全国多地开出多趟“银发游”专列,为游客提供从出发地到旅游目的地的一站式服务。这种专列节奏慢、舒适度高、车随人走,下车即可游玩,上车有医护人员、导游全程陪伴。一些景区和消费场所也正积极进行适老化改造。 “银发游”供需两旺,不仅推动旅游市场复苏,还将带动养老地产、辅助器械等相关产业的发展。各地可以借机因地制宜、因时制宜,开发适合老年人的旅游产品,为“银发游”提供更便利的环境和更贴心的服务。 ★ 76.“银发游”的流行可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 伴随 (bàn suí: đi kèm, gắn liền với, theo sau); 各地 (gèdì: các nơi, khắp mọi miền đất nước); 陆续 (lù xù: lần lượt, liên tục, lục tục); 进入 (jìnrù: tiến vào, bước vào); 赏 (shǎng: thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破解养老困境 (Vỡ, rách giải thích, giải quyết dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi cảnh khó)
- B. 传承传统文化 (Kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối truyền thống văn hóa)
- C. 引领小城游新潮流 (Dẫn, dẫn dắt dẫn dắt, lĩnh nhận (lương) nhỏ, bé thành, thành phố bơi (lội) mới trào lưu, xu thế thời đại)
- D. 促进相关产业发展 (Thúc đẩy, xúc tiến liên quan, có quan hệ mật thiết ngành công nghiệp, ngành sản xuất phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "2024 年,国庆假期结束后的首个周末恰逢重阳节,多家在线旅游平台的报告显示,节后第一周的旅游产品预订量明显上升,错峰游人群主要是中老年人。", từ/cụm từ ở phương án D (促进相关产业发展 — cù jìn xiāng guān chǎn yè fā zhǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 工作 (làm việc / công việc); 文化 (văn hóa); 环境 (môi trường)); các phương án A (破解养老困境 — Vỡ, rách giải thích, giải quyết dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi cảnh khó), B (传承传统文化), C (引领小城游新潮流) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 《黑神话:悟空》是一款动作角色扮演游戏,以中国古典名著《西游记》为故事背景。这款游戏发售之后,短短三天,全平台销量就突破了一千万套,人们对它的讨论热度持续上升。从制作技术到游戏情怀,从原著文本到原创改编,从背景音乐到场景道具,从剧情走向到人物角色,无不引起大量关注。 这款游戏的美术设计非常用心,立体而细致地融入了包括建筑、雕塑、绘画、书法、工艺美术、服饰等在内的中国美术元素。因此有人说,即使不玩游戏,在里面逛逛,也不失为一种享受。 《黑神话:悟空》的游戏场景大多都取材于真实的中国古建筑,而这也成为它的一大亮点。据不完全统计,主创团队至少在全国各地实景扫描了36 处古建筑,包括山西的小西天、玉皇庙,福建泉州的开元寺,重庆的大足石刻等。经过主创团队的高度还原,这些古色古香的建筑在数字世界中重焕光彩。 游戏中大量人物角色的造型服饰、形态神情,都以中国古寺、石窟里的雕塑造像为参照,比如双林寺的韦驮。这尊塑像虽然体量不算很大,但看上去十分英武,充满力量感。现实中,很多文保单位为了保护文物,会刻意将彩塑、壁画和游客用栏杆隔开,游客观赏起来可能会因距离太远而看得不够真切,但是在游戏中,所有细节都被很好地还原了,这也增强了玩家的沉浸感。 此外,游戏中出现的很多湖泊、山石、竹林等自然景观,设计灵感都来源于中国古代山水画,比如游戏里冬天的场景,好似展开了宋代赵佶的《雪江归棹图卷》。而游戏中很多武器、灯具、香炉等小道具也能在博物馆中找到原型,这体现了美工对中国工艺美术的应用和创新。 《黑神话:悟空》中暗藏了如此多的中国传统艺术的线索,其匠心和精美程度,让没有玩过这款游戏的人也为之赞叹。 ★ 77.第三段主要讲的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑 (hēi: màu đen); 神话 (shén huà: thần thoại, truyền thuyết); 空 (kōng: trống rỗng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实景扫描的应用与优势 (Thực (Chân thực, thành thực cảnh, cảnh sắc quét, quét dọn ứng dụng, áp dụng và, cùng với ưu thế, thế mạnh)
- B. 中国古建筑的杰出代表作 (Trung Quốc cổ, thời cổ xưa kiệt xuất, xuất chúng kiến trúc, công trình kiến trúc đại biểu, đại diện làm việc, tác phẩm)
- C. 游戏场景的主要素材来源 (Trò chơi chủ yếu, chính bối cảnh, khung cảnh Gỗ, vật liệu nguồn gốc, căn nguyên)
- D. 主创团队的前期筹备工作 (Sáng tạo, khởi nghiệp trước đội ngũ, tập thể nhóm kỳ, thời kỳ chuẩn bị, trù bị làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (游戏场景的主要素材来源 — yóu xì chǎng jǐng de zhǔ yào sù cái lái yuán). Các phương án nhiễu A (实景扫描的应用与优势), B (中国古建筑的杰出代表作), D (主创团队的前期筹备工作) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 《黑神话:悟空》是一款动作角色扮演游戏,以中国古典名著《西游记》为故事背景。这款游戏发售之后,短短三天,全平台销量就突破了一千万套,人们对它的讨论热度持续上升。从制作技术到游戏情怀,从原著文本到原创改编,从背景音乐到场景道具,从剧情走向到人物角色,无不引起大量关注。 这款游戏的美术设计非常用心,立体而细致地融入了包括建筑、雕塑、绘画、书法、工艺美术、服饰等在内的中国美术元素。因此有人说,即使不玩游戏,在里面逛逛,也不失为一种享受。 《黑神话:悟空》的游戏场景大多都取材于真实的中国古建筑,而这也成为它的一大亮点。据不完全统计,主创团队至少在全国各地实景扫描了36 处古建筑,包括山西的小西天、玉皇庙,福建泉州的开元寺,重庆的大足石刻等。经过主创团队的高度还原,这些古色古香的建筑在数字世界中重焕光彩。 游戏中大量人物角色的造型服饰、形态神情,都以中国古寺、石窟里的雕塑造像为参照,比如双林寺的韦驮。这尊塑像虽然体量不算很大,但看上去十分英武,充满力量感。现实中,很多文保单位为了保护文物,会刻意将彩塑、壁画和游客用栏杆隔开,游客观赏起来可能会因距离太远而看得不够真切,但是在游戏中,所有细节都被很好地还原了,这也增强了玩家的沉浸感。 此外,游戏中出现的很多湖泊、山石、竹林等自然景观,设计灵感都来源于中国古代山水画,比如游戏里冬天的场景,好似展开了宋代赵佶的《雪江归棹图卷》。而游戏中很多武器、灯具、香炉等小道具也能在博物馆中找到原型,这体现了美工对中国工艺美术的应用和创新。 《黑神话:悟空》中暗藏了如此多的中国传统艺术的线索,其匠心和精美程度,让没有玩过这款游戏的人也为之赞叹。 ★ 78.第四段中的画线部分与下列哪种说法意思最接近?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑 (hēi: màu đen); 神话 (shén huà: thần thoại, truyền thuyết); 空 (kōng: trống rỗng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游戏趣味性更强 (Trò chơi thú vị, sự hứng thú tính, tính chất (hậu tố) hơn mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 让玩家们议论纷纷 (Để chơi nhà, gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi bàn tán, thảo luận nườm nượp, dồn dập)
- C. 玩家对此充满期待 (Chơi nhà, gia đình đối với này, đây tràn ngập, đong đầy kỳ vọng, trông đợi)
- D. 使玩家的体验更真实 (Khiến cho, làm cho chơi trải nghiệm, thể nghiệm nhà, gia đình hơn chân thực, có thật)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (使玩家的体验更真实 — shǐ wán jiā de tǐ yàn gèng zhēn shí). Các phương án nhiễu A (游戏趣味性更强), B (让玩家们议论纷纷), C (玩家对此充满期待) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 《黑神话:悟空》是一款动作角色扮演游戏,以中国古典名著《西游记》为故事背景。这款游戏发售之后,短短三天,全平台销量就突破了一千万套,人们对它的讨论热度持续上升。从制作技术到游戏情怀,从原著文本到原创改编,从背景音乐到场景道具,从剧情走向到人物角色,无不引起大量关注。 这款游戏的美术设计非常用心,立体而细致地融入了包括建筑、雕塑、绘画、书法、工艺美术、服饰等在内的中国美术元素。因此有人说,即使不玩游戏,在里面逛逛,也不失为一种享受。 《黑神话:悟空》的游戏场景大多都取材于真实的中国古建筑,而这也成为它的一大亮点。据不完全统计,主创团队至少在全国各地实景扫描了36 处古建筑,包括山西的小西天、玉皇庙,福建泉州的开元寺,重庆的大足石刻等。经过主创团队的高度还原,这些古色古香的建筑在数字世界中重焕光彩。 游戏中大量人物角色的造型服饰、形态神情,都以中国古寺、石窟里的雕塑造像为参照,比如双林寺的韦驮。这尊塑像虽然体量不算很大,但看上去十分英武,充满力量感。现实中,很多文保单位为了保护文物,会刻意将彩塑、壁画和游客用栏杆隔开,游客观赏起来可能会因距离太远而看得不够真切,但是在游戏中,所有细节都被很好地还原了,这也增强了玩家的沉浸感。 此外,游戏中出现的很多湖泊、山石、竹林等自然景观,设计灵感都来源于中国古代山水画,比如游戏里冬天的场景,好似展开了宋代赵佶的《雪江归棹图卷》。而游戏中很多武器、灯具、香炉等小道具也能在博物馆中找到原型,这体现了美工对中国工艺美术的应用和创新。 《黑神话:悟空》中暗藏了如此多的中国传统艺术的线索,其匠心和精美程度,让没有玩过这款游戏的人也为之赞叹。 ★ 79.游戏中自然景观的设计参考了:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑 (hēi: màu đen); 神话 (shén huà: thần thoại, truyền thuyết); 空 (kōng: trống rỗng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古代山水画 (Thời cổ đại, cổ xưa núi, ngọn núi nước vẽ)
- B. 宋朝田园诗歌 (Tống (họ Tống hướng về phía, triều đại (cháo) ruộng, đồng ruộng vườn, công viên thơ ca, thi ca)
- C. 古建筑中的壁画 (Cổ, thời cổ xưa kiến trúc, công trình kiến trúc bích họa, tranh tường cổ bích họa trong, ở giữa)
- D. 古典园林的构造 (Cổ điển cấu tạo, kết cấu vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (古代山水画 — gǔ dài shān shuǐ huà). Các phương án nhiễu B (宋朝田园诗歌), C (古建筑中的壁画), D (古典园林的构造) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 《黑神话:悟空》是一款动作角色扮演游戏,以中国古典名著《西游记》为故事背景。这款游戏发售之后,短短三天,全平台销量就突破了一千万套,人们对它的讨论热度持续上升。从制作技术到游戏情怀,从原著文本到原创改编,从背景音乐到场景道具,从剧情走向到人物角色,无不引起大量关注。 这款游戏的美术设计非常用心,立体而细致地融入了包括建筑、雕塑、绘画、书法、工艺美术、服饰等在内的中国美术元素。因此有人说,即使不玩游戏,在里面逛逛,也不失为一种享受。 《黑神话:悟空》的游戏场景大多都取材于真实的中国古建筑,而这也成为它的一大亮点。据不完全统计,主创团队至少在全国各地实景扫描了36 处古建筑,包括山西的小西天、玉皇庙,福建泉州的开元寺,重庆的大足石刻等。经过主创团队的高度还原,这些古色古香的建筑在数字世界中重焕光彩。 游戏中大量人物角色的造型服饰、形态神情,都以中国古寺、石窟里的雕塑造像为参照,比如双林寺的韦驮。这尊塑像虽然体量不算很大,但看上去十分英武,充满力量感。现实中,很多文保单位为了保护文物,会刻意将彩塑、壁画和游客用栏杆隔开,游客观赏起来可能会因距离太远而看得不够真切,但是在游戏中,所有细节都被很好地还原了,这也增强了玩家的沉浸感。 此外,游戏中出现的很多湖泊、山石、竹林等自然景观,设计灵感都来源于中国古代山水画,比如游戏里冬天的场景,好似展开了宋代赵佶的《雪江归棹图卷》。而游戏中很多武器、灯具、香炉等小道具也能在博物馆中找到原型,这体现了美工对中国工艺美术的应用和创新。 《黑神话:悟空》中暗藏了如此多的中国传统艺术的线索,其匠心和精美程度,让没有玩过这款游戏的人也为之赞叹。 ★ 80.关于这款游戏,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黑 (hēi: màu đen); 神话 (shén huà: thần thoại, truyền thuyết); 空 (kōng: trống rỗng); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 动作 (dòng zuò: động tác, cử chỉ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 销售极为火爆 (Tiêu thụ, bán hàng hết sức, vô cùng cực kỳ đặc biệt lửa nổ tung, bộc phát)
- B. 是组队对抗游戏 (Là, phải tổ, nhóm đội, hàng ngũ đối kháng, chống cự trò chơi)
- C. 不适合新手玩家 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp mới tay, bàn tay chơi nhà, gia đình)
- D. 人物角色完全原创 (Nhân vật, nhân vật lịch sử nhân vật, vai diễn hoàn toàn, trọn vẹn sáng tạo nguyên bản)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (销售极为火爆 — xiāo shòu jí wéi huǒ bào). Các phương án nhiễu B (是组队对抗游戏), C (不适合新手玩家), D (人物角色完全原创) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn 【合租室友招募贴】大家好!我在地铁十号线附近的阳光小区租下了一套南北通透的两居室公寓,目前主卧空置,诚意寻找一位合租室友。
房屋设施非常齐全:客厅宽敞明亮,配有空调、冰箱、滚筒洗衣机、高速无线网络以及全套厨房厨具,拎包即可入住;小区环境安静优美,二十四小时安保巡逻,步行五分钟即可到达地铁站和大型超市。
希望未来的室友作息规律、爱干净、不吸烟、无不良嗜好,平时能够共同维护公共区域的卫生,按时分摊水电燃气费用。如果您对这套房子感兴趣,欢迎随时私信联系我看房!
• Câu đề bài: 应用文写作:你租了一套两居室的房子,现在需要在网上发布一则信息,找一名室友跟你合租,发布的内容包括你对室友的要求、房间设施的介绍等。请根据要求,写一则招租信息,字数不少于150 字。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 应用 (yìng yòng: ứng dụng, áp dụng); 文 (wén: Văn); 写作 (xiě zuò: viết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 租 (zū: thuê, cho thuê, tiền thuê); 一 (yī: một).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 现在 (bây giờ); 如果 (nếu như); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "【合租室友招募贴】大家好!我在地铁十号线附近的阳光小区租下了一套南北通透的两居室公寓,目前主卧空置,诚意寻找一位合租室友。
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 话题 (huà tí: chủ đề trò chuyện, đề tài); 作文 (zuò wén: bài văn, tập làm văn); 科技 (kējì: khoa học công nghệ, khoa kỹ); 极 (jí: cực kỳ, vô cùng); 大 (dà: to, lớn); 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi).
✓ Đáp án chuẩn 科技极大地改变了我们的生活方式,在我看来,科学发展总体上极大地促进了人的全面发展。
首先,现代科技打破了知识获取的时空壁垒。借助互联网、数字图书馆与人工智能工具,任何人都可以随时随地学习跨学科的前沿课程,拓展认知边界,为个人潜能的发挥提供了前所未有的广阔平台。
其次,自动化与智能技术的普及将人类从繁重、机械的重复性劳动中解放出来,使人们拥有更多闲暇时间投身于艺术创作、体育健身、文化审美与公益志愿服务之中,从而实现精神世界的充实与升华。
当然,我们也应当警惕过度依赖电子产品带来的注意力碎片化问题。只要我们始终保持独立思考与自律意识,善用科技而不被科技束缚,科学发展必将助力每个人走向更加自由、充实的全面发展之路。
• Câu đề bài: 话题作文:科技极大地改变了我们的生活方式,你觉得科学发展是会促进还是抑制人的全面发展?请就这个话题谈谈你的观点,字数不少于300 字。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 话题 (huà tí: chủ đề trò chuyện, đề tài); 作文 (zuò wén: bài văn, tập làm văn); 科技 (kējì: khoa học công nghệ, khoa kỹ); 极 (jí: cực kỳ, vô cùng); 大 (dà: to, lớn); 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "科技极大地改变了我们的生活方式,在我看来,科学发展总体上极大地促进了人的全面发展。
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H63001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile