Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61553D, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 光明使我们看见许多东西,也使我们看不见许多东西。假如没有黑夜,我们便看不到闪亮的星辰。因此,即使我们曾经难以承受的痛苦磨难,也不会完全没有价值。它可使我们的意志更坚定,思想、人格更成熟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 1.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光明无处不在 (Quang minh, xán lạn không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- B. 痛苦是有价值的 (Đau khổ, thống khổ là, phải có giá trị)
- C. 阅读让人变得更成熟 (Đọc, đọc sách để người thay đổi, biến đổi hơn chín chắn, trưởng thành)
- D. 黑夜遮住了我们的眼睛 (Đêm tối, màn đêm ở, sống rồi mắt của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “光明使我们看见许多东西,也使我们看不见许多东西。假如没有黑夜,我们便看不到闪亮的星辰。因此,即使我们曾经难以承受的痛苦磨难,也不会完全没有价值。它可使我们的意志更坚定,思想、人格更成熟。” với nội dung bài, phương án B — 痛苦是有价值的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: “主场焦虑”指运动员在主场比赛时内心容易不安。按理说,在家门口比赛,东道主可以获得更多的夺冠便利条件。但是恰恰因为重视这样的好机会,主场选手会背负更多期待,压力也就更沉重,从而引发焦虑情绪。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 2.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛讲究团队合作 (Thi đấu, cuộc thi chú trọng, cầu kỳ đội ngũ, tập thể nhóm hợp tác, phối hợp)
- B. 运动员的心理素质好 (Tâm lý, trạng thái tâm lý vận động viên, tuyển thủ thể thao tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp tốt, đẹp)
- C. 运动员受教练影响很大 (Vận động viên, tuyển thủ thể thao nhận, chịu đựng huấn luyện viên ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- D. 运动员主场比赛更易焦虑 (Vận động viên, tuyển thủ thể thao buổi, trận thi đấu, cuộc thi hơn lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““主场焦虑”指运动员在主场比赛时内心容易不安。按理说,在家门口比赛,东道主可以获得更多的夺冠便利条件。但是恰恰因为重视这样的好机会,主场选手会背负更多期待,压力也就更沉重,从而引发焦虑情绪。” với nội dung bài, phương án D — 运动员主场比赛更易焦虑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 在饮酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的颜色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 3.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 碰杯是为了照顾耳朵 (Chạm, đụng cốc, ly là, phải để, vì (mục đích) chăm sóc, trông nom đôi tai)
- B. 饮酒讲究合适的时间 (Rượu, đồ uống có cồn chú trọng, cầu kỳ thời gian thích hợp, vừa vặn)
- C. 适量饮酒对身体有好处 (Số lượng, chất lượng rượu, đồ uống có cồn đối với cơ thể, sức khỏe có điểm tốt, lợi ích)
- D. 碰杯可以增进人们的感情 (Chạm, đụng cốc, ly có thể tăng cường, bồi đắp nâng cao tình cảm, cảm xúc mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在饮酒时,鼻子能闻到酒的香味,眼睛能看到酒的颜色,舌头能够品尝酒的味道,只有耳朵被排除在外。有人想出了碰杯的办法,杯子发出清脆的响声,耳朵就和其他器官一样,也能享受到喝酒的乐趣了。” với nội dung bài, phương án A — 碰杯是为了照顾耳朵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个农民因为禾苗长得慢,很不耐烦。于是他想了一个办法:将禾苗一棵棵地拔高。然后他满意地回家了,并对家人说:“今天可把我累坏了,我帮助禾苗长高啦。”他儿子赶忙跑到田里,看见禾苗都死了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 4.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禾苗都死了 (Mạ non, mầm lúa mạ lúa non đều chết rồi)
- B. 洪水淹没了田地 (Lũ lụt, nước lũ cuộn trào ngập lụt, nhấn chìm rồi ruộng, đồng ruộng)
- C. 农夫获得了丰收 (Đạt được, giành được rồi bội thu, được mùa lớn)
- D. 农夫的儿子很勤劳 (Con trai rất chăm chỉ, cần lao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “古时候,有个农民因为禾苗长得慢,很不耐烦。于是他想了一个办法:将禾苗一棵棵地拔高。然后他满意地回家了,并对家人说:“今天可把我累坏了,我帮助禾苗长高啦。”他儿子赶忙跑到田里,看见禾苗都死了。” với nội dung bài, phương án A — 禾苗都死了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。起初,它只是一个日常用品。慢慢地,人们开始在扇面上写字作画儿,使其演变为具有实用价值的艺术品,并成为当今收藏品的一大门类。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 5.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扇子可以成为艺术品 (Chiếc quạt, quạt gấp có thể trở thành, biến thành nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách)
- B. 扇子的制作工序很复杂 (Chế tác, sản xuất chiếc quạt, quạt gấp công đoạn, quy trình công đoạn thao tác rất phức tạp)
- C. 现在又流行使用扇子了 (Bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... thịnh hành, phổ biến sử dụng, dùng chiếc quạt, quạt gấp rồi)
- D. 人们看重物品的实用功能 (Mọi người, con người trong xã hội nhìn, xem nặng, quan trọng thực dụng, thiết thực vật phẩm, đồ đạc chức năng, công năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。起初,它只是一个日常用品。慢慢地,人们开始在扇面上写字作画儿,使其演变为具有实用价值的艺术品,并成为当今收藏品的一大门类。” với nội dung bài, phương án A — 扇子可以成为艺术品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 研究表明,人在大声朗读时,大脑会得到放松,心情会更愉快。据专家测定,朗读二十分钟可以使全身多消耗百分之十的热量,并加快体内各种循环。另外,高血压病人在朗读时血压还会降低。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 6.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朗读的利大于弊 (Có lợi, lợi ích đọc to, đọc diễn cảm lớn hơn (toán học, quy mô))
- B. 朗读影响记忆效果 (Đọc to, đọc diễn cảm ảnh hưởng, tác động trí nhớ, ký ức hiệu quả, kết quả)
- C. 朗读对人的身心有好处 (Đọc to, đọc diễn cảm đối với người tim, trái tim có điểm tốt, lợi ích)
- D. 朗读是学习外语的好办法 (Đọc to, đọc diễn cảm là, phải học tập, học tốt, đẹp ngoại ngữ, tiếng nước ngoài biện pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “研究表明,人在大声朗读时,大脑会得到放松,心情会更愉快。据专家测定,朗读二十分钟可以使全身多消耗百分之十的热量,并加快体内各种循环。另外,高血压病人在朗读时血压还会降低。” với nội dung bài, phương án C — 朗读对人的身心有好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 父亲是儿子的第一个男子汉榜样。从父亲身上,男孩学习如何举手投足、如何待人接物、如何关爱女性。每个父亲都很容易从儿子身上发现自己的影子,每个儿子长大以后,也会发现自己越来越像父亲。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 7.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子长得更像母亲 (Con trai dài, lâu dài hơn giống như, tựa như mẹ, thân mẫu)
- B. 父亲是儿子的榜样 (Cha, bố là, phải tấm gương, tấm gương sáng con trai)
- C. 父子之间需要沟通 (Cha và con trai, hai cha con giữa, trong khoảng cần, đòi hỏi giao tiếp, trao đổi)
- D. 母亲对儿子的影响很大 (Mẹ, thân mẫu đối với ảnh hưởng, tác động con trai rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “父亲是儿子的第一个男子汉榜样。从父亲身上,男孩学习如何举手投足、如何待人接物、如何关爱女性。每个父亲都很容易从儿子身上发现自己的影子,每个儿子长大以后,也会发现自己越来越像父亲。” với nội dung bài, phương án B — 父亲是儿子的榜样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 自一九八三年起,每年四月洛阳市都会举办为期一个月的牡丹花会,来自世界各地的游人汇聚洛阳,观赏牡丹花。如今,一年一度的洛阳牡丹花会已经成为备受瞩目的国家级文化节。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 8.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牡丹花7月开放 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. hoa tháng, mặt trăng mở cửa, rộng mở)
- B. 牡丹花会在西安举办 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. hoa biết ở phía Tây an toàn, yên ổn tổ chức, đăng cai)
- C. 牡丹花会始于1983年 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. hoa biết ở, tại năm (thời gian))
- D. 牡丹花会每年举办两次 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. hoa biết mỗi năm (thời gian) tổ chức, đăng cai hai (dùng trước lượng từ) lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “自一九八三年起,每年四月洛阳市都会举办为期一个月的牡丹花会,来自世界各地的游人汇聚洛阳,观赏牡丹花。如今,一年一度的洛阳牡丹花会已经成为备受瞩目的国家级文化节。” với nội dung bài, phương án C — 牡丹花会始于1983年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 体内的二氧化碳过多时,人体机能便会受到影响,我们就会感到疲倦,这时身体便会做出保护性反应——打呵欠。打呵欠是一种深呼吸动作,能让我们吸进比平常更多的氧气,排出更多的二氧化碳,从而消除疲劳。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 9.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早晨适合深呼吸 (Sáng sớm, buổi sáng sớm phù hợp, thích hợp sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở)
- B. 打呵欠能预防感冒 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể phòng ngừa, đề phòng cảm cúm, cảm mạo)
- C. 深呼吸可缓解紧张 (Sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở có thể làm dịu, xoa dịu căng thẳng, hồi hộp)
- D. 打呵欠可以消除疲劳 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc mệt mỏi, mỏi mệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “体内的二氧化碳过多时,人体机能便会受到影响,我们就会感到疲倦,这时身体便会做出保护性反应——打呵欠。打呵欠是一种深呼吸动作,能让我们吸进比平常更多的氧气,排出更多的二氧化碳,从而消除疲劳。” với nội dung bài, phương án D — 打呵欠可以消除疲劳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 说起梅兰芳,我想中国人应该是无人不知、无人不晓。这位家喻户晓的京剧大师有着自己独特的艺术风格,世称“梅派”。他的《贵妃醉酒》《霸王别姬》等代表剧享誉中外。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 10.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梅兰芳弟子众多 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương đệ tử, môn đệ học trò đông đảo, vô số)
- B. 梅兰芳是京剧大师 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải Kinh kịch bậc thầy, đại sư)
- C. 梅兰芳是著名导演 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải nổi tiếng đạo diễn, dàn dựng)
- D. 梅兰芳有自己的剧院 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương có nhà hát rạp hát, sân khấu kịch viện của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说起梅兰芳,我想中国人应该是无人不知、无人不晓。这位家喻户晓的京剧大师有着自己独特的艺术风格,世称“梅派”。他的《贵妃醉酒》《霸王别姬》等代表剧享誉中外。” với nội dung bài, phương án B — 梅兰芳是京剧大师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: “人无远虑,必有近忧。”这是一句古老的中国谚语,字面意思是人如果没有长远的谋划,忧患就会很快到来。它告诫我们要未雨绸缪,不能只顾眼前,而忘却了奋斗的方向和最终目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼光要长远 (Ánh mắt cần lâu dài, dài hạn)
- B. 不能急于求成 (Không có thể nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- C. 做事要精益求精 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- D. 人的潜力是无限的 (Tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết người là, phải vô hạn, không có giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““人无远虑,必有近忧。”这是一句古老的中国谚语,字面意思是人如果没有长远的谋划,忧患就会很快到来。它告诫我们要未雨绸缪,不能只顾眼前,而忘却了奋斗的方向和最终目标。” với nội dung bài, phương án A — 眼光要长远 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 赞美是一种成本最低、回报最高的人际交往法宝。当然,赞美也要掌握一定的原则和技巧。首先要真诚,只有发自内心的赞美,才能显示出它的魅力。其次要适度,恰到好处的赞美才会产生最好的效果。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞美不需要技巧 (Khen ngợi, ca ngợi không cần, đòi hỏi kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 赞美应该发自内心 (Khen ngợi, ca ngợi nên gửi, phát ra từ, kể từ nội tâm, đáy lòng)
- C. 凡事要三思而后行 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
- D. 批评孩子不能过于严厉 (Phê bình, chỉ trích đứa trẻ không có thể quá đỗi, quá mức nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “赞美是一种成本最低、回报最高的人际交往法宝。当然,赞美也要掌握一定的原则和技巧。首先要真诚,只有发自内心的赞美,才能显示出它的魅力。其次要适度,恰到好处的赞美才会产生最好的效果。” với nội dung bài, phương án B — 赞美应该发自内心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 初学滑雪的人,如果在滑行中发现自己已经完全失控,停不下来,这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍主动摔倒,摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动摔倒能保护自己 (Chủ động, tự giác tích cực ngã, vấp ngã có thể bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
- B. 初学滑雪者速度最快 (Đầu (tháng học, học tập trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tốc độ, vận tốc nhất nhanh, mau)
- C. 老年人最好不要滑雪 (Tuổi già, tuổi cao niên người tốt nhất, hay nhất đừng trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết)
- D. 失控时要主动向前摔 (Mất kiểm soát lảo đảo thời gian, giờ cần chủ động, tự giác tích cực tiến về phía trước, hướng về phía trước ngã, rơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “初学滑雪的人,如果在滑行中发现自己已经完全失控,停不下来,这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍主动摔倒,摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。” với nội dung bài, phương án A — 主动摔倒能保护自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 动物对天气变化的反应很敏感。据观察,全世界有六百种动物称得上是“天气预报员”。比如,你在夜间如果听到蟋蟀的“唧唧”声,则预示明天是个好天气;蜻蜓在空中上下飞窜,则预示一两个小时后将会有雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动物的嗅觉很灵敏 (Khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy động vật rất nhạy bén, mẫn cảm)
- B. 夏季天气变化多端 (Mùa hè, vụ mùa hè thời tiết thay đổi, biến đổi nhiều bưng (bằng hai tay))
- C. 有些动物能预报天气 (Có một số, một vài động vật có thể dự báo, tin dự báo thời tiết)
- D. 地震前很多动物行为反常 (Động đất, địa chấn trước rất nhiều động vật hành vi, cách ứng xử bất thường, khác thường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “动物对天气变化的反应很敏感。据观察,全世界有六百种动物称得上是“天气预报员”。比如,你在夜间如果听到蟋蟀的“唧唧”声,则预示明天是个好天气;蜻蜓在空中上下飞窜,则预示一两个小时后将会有雨。” với nội dung bài, phương án C — 有些动物能预报天气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上设护栏,家具都要采用圆弧收边,尽量避免棱角的出现等。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设计婴儿房很困难 (Thiết kế, quy hoạch trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời rất khó khăn, gian khổ)
- B. 婴儿房要考虑安全性 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời cần cân nhắc, xem xét an toàn, bình an tính, tính chất (hậu tố))
- C. 婴儿喜欢房间里的家具 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời thích phòng đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng bên trong)
- D. 婴儿房的窗户要尽量小 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời cửa sổ cần hết sức, cố gắng tối đa nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “安全性是设计婴儿房时需考虑的重点之一。由于孩子正处于活泼好动、好奇心强的阶段,容易发生意外,在设计时,需处处费心,如在窗户上设护栏,家具都要采用圆弧收边,尽量避免棱角的出现等。” với nội dung bài, phương án B — 婴儿房要考虑安全性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 女:你是怎样开始拍照的? 男:我七岁的时候得到自己第一台相机,那是一台便宜的塑料相机,我用它来拍动物园里的动物。我父亲一直是摄影迷,家里有暗房,他还会自己冲洗和放大黑白照片,这也许引发了我对拍照的兴趣。 女:你的妻子也是一名摄影师,你们会在一起拍照吗? 男:对我来说,摄影是一件非常私人的事情,我从来没有用过助理,也不会和别人一起去拍照。照片记录的是我和一个特殊场景在一个特殊时刻的交错呼应,我需要完全融入周遭的环境,才能够捕捉到这种特殊的关系,换句话说,我需要成为周遭的聆听者,不受任何外界的打扰。融入周遭并不难,每当我发现想要记录的场景时,就会一直站在那里等待,人们并不会注意一个一直站在那里的人,因为你已经成为场景的一部分。我和我妻子一直分开工作,不过,每次拍完,回到家里,我们会一起看完成的片子,互相评价彼此的照片。 女:你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗? 男:对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。无论摄影还是电影,记录曾经的存在都是至关重要的意义,胶片会保留下一些东西,这已经足够棒了。 女:你现在还用胶片相机吗? 男:当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉,当然这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉:你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候我不是一名摄影师,只是一个普通人。摄影是一种心境。 问:是谁激起了男的拍摄的兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲 (cha, bố, thân phụ)
- B. 母亲 (mẹ, thân mẫu)
- C. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- D. 著名摄影家 (Nổi tiếng nhiếp ảnh, quay phim nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “是谁激起了男的拍摄的兴趣?” với nội dung bài, phương án A — 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 女:你是怎样开始拍照的? 男:我七岁的时候得到自己第一台相机,那是一台便宜的塑料相机,我用它来拍动物园里的动物。我父亲一直是摄影迷,家里有暗房,他还会自己冲洗和放大黑白照片,这也许引发了我对拍照的兴趣。 女:你的妻子也是一名摄影师,你们会在一起拍照吗? 男:对我来说,摄影是一件非常私人的事情,我从来没有用过助理,也不会和别人一起去拍照。照片记录的是我和一个特殊场景在一个特殊时刻的交错呼应,我需要完全融入周遭的环境,才能够捕捉到这种特殊的关系,换句话说,我需要成为周遭的聆听者,不受任何外界的打扰。融入周遭并不难,每当我发现想要记录的场景时,就会一直站在那里等待,人们并不会注意一个一直站在那里的人,因为你已经成为场景的一部分。我和我妻子一直分开工作,不过,每次拍完,回到家里,我们会一起看完成的片子,互相评价彼此的照片。 女:你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗? 男:对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。无论摄影还是电影,记录曾经的存在都是至关重要的意义,胶片会保留下一些东西,这已经足够棒了。 女:你现在还用胶片相机吗? 男:当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉,当然这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉:你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候我不是一名摄影师,只是一个普通人。摄影是一种心境。 问:男的怎样看待摄影?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要独立完成 (Cần độc lập, tự chủ hoàn thành, làm xong)
- B. 需要团队合作 (Cần, đòi hỏi đội ngũ, tập thể nhóm hợp tác, phối hợp)
- C. 相机质量至关重要 (Máy ảnh, máy chụp hình chất lượng, khối lượng (vật lý) đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng)
- D. 要与场景保持距离 (Cần và, cùng với bối cảnh, khung cảnh duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎样看待摄影?” với nội dung bài, phương án A — 要独立完成 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 女:你是怎样开始拍照的? 男:我七岁的时候得到自己第一台相机,那是一台便宜的塑料相机,我用它来拍动物园里的动物。我父亲一直是摄影迷,家里有暗房,他还会自己冲洗和放大黑白照片,这也许引发了我对拍照的兴趣。 女:你的妻子也是一名摄影师,你们会在一起拍照吗? 男:对我来说,摄影是一件非常私人的事情,我从来没有用过助理,也不会和别人一起去拍照。照片记录的是我和一个特殊场景在一个特殊时刻的交错呼应,我需要完全融入周遭的环境,才能够捕捉到这种特殊的关系,换句话说,我需要成为周遭的聆听者,不受任何外界的打扰。融入周遭并不难,每当我发现想要记录的场景时,就会一直站在那里等待,人们并不会注意一个一直站在那里的人,因为你已经成为场景的一部分。我和我妻子一直分开工作,不过,每次拍完,回到家里,我们会一起看完成的片子,互相评价彼此的照片。 女:你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗? 男:对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。无论摄影还是电影,记录曾经的存在都是至关重要的意义,胶片会保留下一些东西,这已经足够棒了。 女:你现在还用胶片相机吗? 男:当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉,当然这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉:你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候我不是一名摄影师,只是一个普通人。摄影是一种心境。 问:男的认为摄影的重要作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高审美水平 (Nâng cao, cải thiện thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ trình độ, mức độ)
- B. 查找事情真相 (Tìm kiếm tra cứu, rà soát tìm ra việc, sự việc chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc)
- C. 记录即将消失的事物 (Ghi chép, ghi lại sắp sửa, chuẩn bị sự vật, việc biến mất, tiêu tan)
- D. 记录事物的完美一刻 (Ghi chép, ghi lại hoàn mỹ, hoàn hảo sự vật, việc một khắc (15 phút))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为摄影的重要作用是什么?” với nội dung bài, phương án C — 记录即将消失的事物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 女:你是怎样开始拍照的? 男:我七岁的时候得到自己第一台相机,那是一台便宜的塑料相机,我用它来拍动物园里的动物。我父亲一直是摄影迷,家里有暗房,他还会自己冲洗和放大黑白照片,这也许引发了我对拍照的兴趣。 女:你的妻子也是一名摄影师,你们会在一起拍照吗? 男:对我来说,摄影是一件非常私人的事情,我从来没有用过助理,也不会和别人一起去拍照。照片记录的是我和一个特殊场景在一个特殊时刻的交错呼应,我需要完全融入周遭的环境,才能够捕捉到这种特殊的关系,换句话说,我需要成为周遭的聆听者,不受任何外界的打扰。融入周遭并不难,每当我发现想要记录的场景时,就会一直站在那里等待,人们并不会注意一个一直站在那里的人,因为你已经成为场景的一部分。我和我妻子一直分开工作,不过,每次拍完,回到家里,我们会一起看完成的片子,互相评价彼此的照片。 女:你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗? 男:对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。无论摄影还是电影,记录曾经的存在都是至关重要的意义,胶片会保留下一些东西,这已经足够棒了。 女:你现在还用胶片相机吗? 男:当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉,当然这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉:你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候我不是一名摄影师,只是一个普通人。摄影是一种心境。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常搬家 (thường xuyên chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 有摄影助理 (Có nhiếp ảnh, quay phim trợ lý, trợ thủ hỗ trợ công việc)
- C. 喜欢拍摄人物 (Thích quay phim, chụp ảnh nhân vật, nhân vật lịch sử)
- D. 妻子也是摄影师 (Vợ cũng là, phải nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 妻子也是摄影师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 女:你是怎样开始拍照的? 男:我七岁的时候得到自己第一台相机,那是一台便宜的塑料相机,我用它来拍动物园里的动物。我父亲一直是摄影迷,家里有暗房,他还会自己冲洗和放大黑白照片,这也许引发了我对拍照的兴趣。 女:你的妻子也是一名摄影师,你们会在一起拍照吗? 男:对我来说,摄影是一件非常私人的事情,我从来没有用过助理,也不会和别人一起去拍照。照片记录的是我和一个特殊场景在一个特殊时刻的交错呼应,我需要完全融入周遭的环境,才能够捕捉到这种特殊的关系,换句话说,我需要成为周遭的聆听者,不受任何外界的打扰。融入周遭并不难,每当我发现想要记录的场景时,就会一直站在那里等待,人们并不会注意一个一直站在那里的人,因为你已经成为场景的一部分。我和我妻子一直分开工作,不过,每次拍完,回到家里,我们会一起看完成的片子,互相评价彼此的照片。 女:你拍摄的场景本身往往非常独特,这是你记录的偏好吗? 男:对我来说,记录保存即将消失的事物是摄影非常重要的作用,即便在电影里,我经常选景在那些也许很快就要消亡的地方。无论摄影还是电影,记录曾经的存在都是至关重要的意义,胶片会保留下一些东西,这已经足够棒了。 女:你现在还用胶片相机吗? 男:当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉,当然这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉:你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候我不是一名摄影师,只是一个普通人。摄影是一种心境。 问:男的为什么还在用胶片相机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成本低 (giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- B. 图像清晰 (Bản đồ, bức vẽ giống như, tựa như rõ ràng, sắc nét)
- C. 操作简单 (thao tác, vận hành đơn giản)
- D. 喜欢不可预知的感觉 (Thích không có thể cảm giác, cảm thấy biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么还在用胶片相机?” với nội dung bài, phương án D — 喜欢不可预知的感觉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男:女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来中国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 男:如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 问:女的认为财富最大的好处是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摆脱贫困 (thoát khỏi, rũ bỏ nghèo khó, nghèo đói)
- B. 提高生活质量 (Nâng cao, cải thiện cuộc sống, sinh hoạt chất lượng, khối lượng (vật lý))
- C. 获得别人的尊重 (Đạt được, giành được tôn trọng, kính trọng của người khác)
- D. 可以做自己喜欢做的事 (Có thể làm, chế tạo tự mình, bản thân thích việc, sự việc làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为财富最大的好处是什么?” với nội dung bài, phương án D — 可以做自己喜欢做的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男:女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来中国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 男:如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 问:女性创业主要考虑的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人爱好 (sở thích cá nhân)
- B. 提高社会地位 (Nâng cao, cải thiện xã hội vị thế, địa vị)
- C. 改善经济状况 (Cải thiện, nâng cao (môi trường kinh tế tình trạng, trạng thái)
- D. 证明自己的实力 (Chứng minh, bằng chứng thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女性创业主要考虑的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 个人爱好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男:女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来中国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 男:如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 问:关于财富目标,女的是什么观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顺其自然 (Thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 多多益善 (duōduō yìshàn: Càng nhiều càng tốt.)
- C. 要保守一些 (Cần bảo thủ một số, một vài)
- D. 一定要明确 (Nhất định, chắc chắn cần rõ ràng, dứt khoát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于财富目标,女的是什么观点?” với nội dung bài, phương án A — 顺其自然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男:女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来中国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 男:如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 问:女的认为女性有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易满足 (dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 协调能力比较弱 (Phối hợp, nhịp nhàng năng lực, khả năng khá, tương đối yếu, suy yếu)
- C. 坚韧、细致入微 (Kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh tỉ mỉ, chi tiết chu đáo vào, bước vào nhỏ, tiền tố micro-)
- D. 更容易获得别人的认可 (Hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được công nhận, thừa nhận của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为女性有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 坚韧、细致入微 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这一点来说,财富是非常值得拥有的。但如果想用财富去换得人性当中的爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男:女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭主妇,也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不是纯粹的金钱目标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可求的。 男:您认为未来中国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较高,像传媒领域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产业,它不一定要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是女性更擅长的。 男:如果把财富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国家发达,但高层管理层的女性比例仍然是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。比如说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自己:你的诚信,你的能力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 问:关于中国女性就业,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就业率比西方国家高 (Việc làm, giải quyết việc làm so với phương Tây, các nước phương Tây đất nước cao)
- B. 年轻女性更有竞争力 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung phụ nữ, phái nữ hơn có cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
- C. 喜欢选择稳定的工作 (Thích lựa chọn, chọn lựa làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 在管理层所占比例很大 (Ở quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt) ngôi, tòa (trường học chiếm (tỷ lệ, vị trí tỷ lệ, tỷ xích rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国女性就业,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 就业率比西方国家高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害,是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸,寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起,来治疗疾病,将会事半功倍。 问:关于针灸疗法,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能治疗慢性病 (Không có thể điều trị, chữa trị mãn tính, kinh niên (bệnh tật) bệnh, bệnh tật)
- B. 对人体有副作用 (Đối với người có tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn)
- C. 不容易被人们接受 (Không cho phép, không thể dung thứ bị mọi người, con người trong xã hội tiếp nhận, chấp nhận)
- D. 对疼痛性疾病疗效很好 (Đối với đau đớn, cơn đau tính, tính chất (hậu tố) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于针灸疗法,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 对疼痛性疾病疗效很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害,是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸,寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起,来治疗疾病,将会事半功倍。 问:中药有什么缺点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有依赖性 (Có ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài tính, tính chất (hậu tố))
- B. 口感不好 (Miệng, mồm cảm giác, cảm xúc cảm động không tốt, đẹp)
- C. 种类较少 (Chủng loại, các loại khá, tương đối ít, thiếu)
- D. 治标不治本 (Chữa trị, trị bệnh tiêu chuẩn, cột mốc không chữa trị, trị bệnh cuốn, quyển (sách))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中药有什么缺点?” với nội dung bài, phương án B — 口感不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害,是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸,寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起,来治疗疾病,将会事半功倍。 问:关于中医推广,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任重道远 (gánh nặng đường xa, trọng trách nặng nề chặng đường dài)
- B. 刻不容缓 (không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút)
- C. 要循序渐进 (cần tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản)
- D. 要统筹兼顾 (cần quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, tính toán bao quát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中医推广,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án A — 任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn: gánh nặng đường xa, trọng trách nặng nề chặng đường dài) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害,是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸,寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起,来治疗疾病,将会事半功倍。 问:男的怎样看待中医和西医?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以互补 (có thể bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết)
- B. 研究客体不同 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát khác nhau, không giống)
- C. 西医效果不理想 (Tây y, y học hiện đại phương Tây hiệu quả, kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 中医有更大优势 (Trung y, Đông y có hơn to, lớn ưu thế, thế mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎样看待中医和西医?” với nội dung bài, phương án A — 可以互补 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的作用。比如说牙疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有任何伤害,是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针灸的兴趣是非常大的。当然,针灸还可以治很多慢性病,它主要是通过治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还是任重道远,特别是中药服用比较复杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变革,推广会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身免疫功能来战胜疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是两种医学理论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常说,中医是寸,寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起,来治疗疾病,将会事半功倍。 问:这段对话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中医 (Trung y, Đông y, y học cổ truyền phương Đông)
- B. 中药 (thuốc Đông y, Trung dược, thuốc bắc)
- C. 针灸 (Cây kim, mũi tiêm)
- D. 养生 (nuôi, nuôi dưỡng sinh ra, sinh trưởng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段对话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 中医 (zhōngyī: Trung y, Đông y, y học cổ truyền phương Đông) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 如果你爱看电影和电视剧,你就会发现,一集电视剧的长度不是四十五分钟就是六十分钟,一部电影的长度往往是九十分钟或者一百零五分钟。难道这只是巧合吗? 电影和电视剧刚刚出现的时候,一盘胶片的容量只有十五分钟左右。因此,电影或电视剧的长度都为十五分钟的倍数。比如,短片一般是十五或三十分钟,故事片一般是九十或一百零五分钟。 不过,随着科技的发展,如今录制电影、电视剧都使用数字技术,根本不受到片长的制约,可为什么电视剧仍然大多以四十五分钟为一集呢? 经济学上的“路径依赖”原理能解释这一现象。所谓“路径依赖”,是指人类社会中的许多方面,在演变中都存在一种惯性,即一旦进入某一路径就可能一直保持不变。影视业已经从制作、发行等各个环节适应了这个长度,而改变需要付出巨大的成本。因此,四十五分钟为一集,就是遵循这一规律的一个典型例子。 问:早期电影的长度由什么决定?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放映技术 (chiếu phim, trình chiếu phim ảnh kỹ thuật, công nghệ)
- B. 导演风格 (phong cách, phong thái đạo diễn, dàn dựng)
- C. 剧场安排 (sắp xếp, bố trí nhà hát, rạp hát sân khấu)
- D. 胶片容量 (phim nhựa, cuốn phim chụp ảnh phim X-quang dung lượng, sức chứa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “早期电影的长度由什么决定?” với nội dung bài, phương án D — 胶片容量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 如果你爱看电影和电视剧,你就会发现,一集电视剧的长度不是四十五分钟就是六十分钟,一部电影的长度往往是九十分钟或者一百零五分钟。难道这只是巧合吗? 电影和电视剧刚刚出现的时候,一盘胶片的容量只有十五分钟左右。因此,电影或电视剧的长度都为十五分钟的倍数。比如,短片一般是十五或三十分钟,故事片一般是九十或一百零五分钟。 不过,随着科技的发展,如今录制电影、电视剧都使用数字技术,根本不受到片长的制约,可为什么电视剧仍然大多以四十五分钟为一集呢? 经济学上的“路径依赖”原理能解释这一现象。所谓“路径依赖”,是指人类社会中的许多方面,在演变中都存在一种惯性,即一旦进入某一路径就可能一直保持不变。影视业已经从制作、发行等各个环节适应了这个长度,而改变需要付出巨大的成本。因此,四十五分钟为一集,就是遵循这一规律的一个典型例子。 问:现在,一集电视剧仍是四十五分钟的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受技术局限 (Nhận, chịu đựng kỹ thuật, công nghệ hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp)
- B. 避免视觉疲劳 (Tránh, phòng tránh thị giác mệt mỏi, mỏi mệt)
- C. 节省拍摄成本 (Tiết kiệm, dành dụm quay phim, chụp ảnh giá thành, chi phí sản xuất)
- D. 改变的成本太大 (Giá thành, chi phí sản xuất thay đổi, biến đổi quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在,一集电视剧仍是四十五分钟的原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 改变的成本太大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 如果你爱看电影和电视剧,你就会发现,一集电视剧的长度不是四十五分钟就是六十分钟,一部电影的长度往往是九十分钟或者一百零五分钟。难道这只是巧合吗? 电影和电视剧刚刚出现的时候,一盘胶片的容量只有十五分钟左右。因此,电影或电视剧的长度都为十五分钟的倍数。比如,短片一般是十五或三十分钟,故事片一般是九十或一百零五分钟。 不过,随着科技的发展,如今录制电影、电视剧都使用数字技术,根本不受到片长的制约,可为什么电视剧仍然大多以四十五分钟为一集呢? 经济学上的“路径依赖”原理能解释这一现象。所谓“路径依赖”,是指人类社会中的许多方面,在演变中都存在一种惯性,即一旦进入某一路径就可能一直保持不变。影视业已经从制作、发行等各个环节适应了这个长度,而改变需要付出巨大的成本。因此,四十五分钟为一集,就是遵循这一规律的一个典型例子。 问:关于这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影视业发展缓慢 (Điện ảnh và truyền hình, phim ảnh phát triển chậm chạp, trì trệ chậm rãi)
- B. 电视剧收视率不断提高 (Phim truyền hình, phim bộ nhiều tập nhận được nhìn, xem không ngừng, liên tục nâng cao, cải thiện)
- C. “路径依赖”是经济学原理 (Đường ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài là, phải kinh tế học, học tập nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- D. 一部电影不能超过200分钟 (Một bộ (bộ ngành) phim điện ảnh không có thể vượt quá, vượt qua phút)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — “路径依赖”是经济学原理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自己不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自己的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信心和追求,那是相当愚蠢的。羡慕只是因为我们对涉及到的这个领域不熟悉而已,和自己的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:在自己不熟悉的领域,多数人会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更谦虚 (hơn khiêm tốn, khiêm nhường)
- B. 更冷静 (hơn bình tĩnh)
- C. 不自信 (không tự tin, sự tự tin)
- D. 非常保守 (vô cùng, rất bảo thủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在自己不熟悉的领域,多数人会怎样?” với nội dung bài, phương án C — 不自信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自己不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自己的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信心和追求,那是相当愚蠢的。羡慕只是因为我们对涉及到的这个领域不熟悉而已,和自己的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:在电子城老板看来,懂得基本电脑维护知识的人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有本事 (Rất có bản lĩnh, tài nghệ)
- B. 只是初学者 (Chỉ là, chẳng qua là đầu (tháng học giả, nhà nghiên cứu học thuật)
- C. 具有创新精神 (Sở hữu, có được đổi mới sáng tạo tinh thần, nghị lực)
- D. 适合从事销售业 (Phù hợp, thích hợp làm, dấn thân vào tiêu thụ, bán hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在电子城老板看来,懂得基本电脑维护知识的人怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 只是初学者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 多数人在自己不熟悉的领域会不自信,容易羡慕别人。当对这个领域相当熟悉了,羡慕的情绪就会消失,取而代之的是一种平静。 举个例子来说,一个人懂得一些基本的电脑维护知识,他并不会觉得自己的电脑水平有多高,但对那些不熟悉电脑操作和维护的人来说,他可能会被认为是电脑牛人。而一个电子城的老板却不会因此就羡慕他,只会觉得那样也只是个初学者而已。 所以,羡慕别人是一种正常的心理,但如果只是羡慕别人而丢掉了自信心和追求,那是相当愚蠢的。羡慕只是因为我们对涉及到的这个领域不熟悉而已,和自己的能力没有直接的关系。所以重要的是去熟悉,去掌握。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要嫉妒别人 (Đừng đố kỵ, ghen ghét người khác)
- B. 不要轻易去尝试 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện đi thử nghiệm, thử sức)
- C. 做事要精益求精 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- D. 羡慕别人很正常 (Ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác rất bình thường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 羡慕别人很正常 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多,其中的创造性设想就可能越多。 问:当参会者有了新观点时,应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相评价 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đánh giá, nhận xét)
- B. 用笔记下来 (Sử dụng ghi chép, sổ ghi chép xuống đây, bước xuống)
- C. 大声说出来 (To tiếng, lớn tiếng nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 告诉主持人 (nói cho biết, bảo người dẫn chương trình, MC chủ trì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当参会者有了新观点时,应该怎么做?” với nội dung bài, phương án C — 大声说出来 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多,其中的创造性设想就可能越多。 问:头脑风暴会议的首要目标是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决争端 (giải quyết, xử lý tranh chấp, tranh đoạt xung đột bất đồng)
- B. 寻求最佳提议 (Tìm kiếm, mưu cầu tốt nhất, tối ưu đề nghị, đề xuất kiến nghị)
- C. 追求设想数量 (Theo đuổi, mưu cầu hình dung, tưởng tượng số lượng)
- D. 提高与会者自信心 (Nâng cao, cải thiện và, cùng với biết người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “头脑风暴会议的首要目标是什么?” với nội dung bài, phương án C — 追求设想数量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 头脑风暴法是一种集体开发创造性思维的方法,即一群人围绕一个特定的问题或兴趣领域不断产生新观点,使各种设想在相互碰撞中激起脑海的创造性风暴。因此,所有参与讨论的人,都应该不受任何条条框框限制,而应让思维自由驰骋,从而产生很多新观点和解决问题的方法。 当参加者有了新想法时,他们就大声说出来,他人在此基础上建立新观点。头脑风暴会议的目标是获得尽可能多的设想,追求数量是它的首要任务。参加会议的每个人都要抓紧时间多思考,多提设想。所有人的观点都会被记录下来,但不立即进行评价。只有当会议结束的时候,才对这些观点和想法进行评估。在某种意义上,设想的质量和数量密切相关,产生的设想越多,其中的创造性设想就可能越多。 问:关于头脑风暴,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突出个人表现 (Nổi bật, xuất chúng cá nhân thể hiện, biểu hiện)
- B. 限制条件较多 (Hạn chế, giới hạn điều kiện, tiêu chuẩn khá, tương đối nhiều)
- C. 多见于商业谈判 (Nhiều thấy, nhìn thấy ở, tại thương mại, thương nghiệp đàm phán, thương lượng)
- D. 是集体创造性活动 (Là, phải tập thể sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于头脑风暴,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 是集体创造性活动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自己也感觉办报纸比写小说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自己的时间,又给报社带来了经济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:作家为什么辞职?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常熬夜 (thường xuyên thức khuya, thức đêm cày đêm)
- B. 写不出稿子 (Viết không ra, xuất hiện bản thảo, bài viết)
- C. 不擅长办报纸 (Không sở trường, giỏi về làm, giải quyết báo, tờ báo)
- D. 小说写得不好 (Tiểu thuyết, truyện viết không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “作家为什么辞职?” với nội dung bài, phương án C — 不擅长办报纸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自己也感觉办报纸比写小说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自己的时间,又给报社带来了经济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:这段话中“赔了夫人又折兵”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司倒闭了 (Công ty phá sản, đóng cửa giải thể (công ty) rồi)
- B. 与太太离婚了 (Ly hôn, ly dị cùng/với bà xã, phu nhân rồi)
- C. 在战场上打了败仗 (Ở chiến trường, trận địa chiến đấu trên đánh, gõ rồi thua, thất bại)
- D. 在两方面都受到损失 (Ở hai (dùng trước lượng từ) phương diện, khía cạnh đều nhận được, chịu (tác động) tổn thất, thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话中“赔了夫人又折兵”是什么意思?” với nội dung bài, phương án D — 在两方面都受到损失 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自己也感觉办报纸比写小说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自己的时间,又给报社带来了经济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作家不该辞职 (Nhà văn, tác giả văn học không nên, cần phải từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 要做适合自己的工作 (Cần làm, chế tạo phù hợp, thích hợp làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
- C. 报社老板给作家加薪了 (Tòa soạn báo, cơ quan báo chí ông chủ, chủ doanh nghiệp cho nhà văn, tác giả văn học cộng, thêm vào chất đốt, củi rồi)
- D. 全才更符合社会的需求 (Toàn bộ, đầy đủ mới, vừa mới hơn phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu, yêu cầu bức thiết xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 要做适合自己的工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 一位知名作家接管了一家报社,结果没几天就主动辞职了。原因不是他没有能力写稿子,而是他不懂怎样把报纸办好,他自己也感觉办报纸比写小说还累。 管理者们有时也会遇到像作家这样的人才,他们的确很出众,但是由于他们对某些事务不擅长,工作起来不仅显得吃力,也显得被动。有的人适合搞科研,有的人适合做管理,有的人喜欢习文,有的人酷爱练武。一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。 就像那位作家,报纸没办好,既浪费了自己的时间,又给报社带来了经济损失。在这种情况下,报社老板最明智的做法,就是让作家做他能够做好的事情。如果继续让他办报纸,也只会是“赔了夫人又折兵”。所以,一个管理者需要具备以下素质:明白全局的工作目标、了解整个团队的需要、对每一位下属的能力了如指掌。这样,管理者才能做到“人尽其才,物尽其用”。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样和同事沟通 (Như thế nào, ra sao giao tiếp, trao đổi cùng/với đồng nghiệp)
- B. 领导要见多识广 (Lãnh đạo, người đứng đầu cần hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải)
- C. 管理者要知人善任 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần biết, nhận thức người đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- D. 怎样提高作品的销量 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện tan chảy, cầu chì tác phẩm (nghệ thuật, văn học số lượng, chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 管理者要知人善任 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现,家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭”等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”,比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 问:指示型父母有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少表扬孩子 (Rất ít, thiếu khen ngợi, biểu dương đứa trẻ)
- B. 喜欢命令孩子 (Thích ra lệnh, chỉ thị đứa trẻ)
- C. 常陪孩子做游戏 (Thường, thường xuyên đi cùng đứa trẻ làm, chế tạo trò chơi)
- D. 常引导孩子主动思考 (Thường, thường xuyên dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ chủ động, tự giác tích cực suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “指示型父母有什么特点?” với nội dung bài, phương án B — 喜欢命令孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现,家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭”等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”,比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智力开发越早越好 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc khai phát, phát triển càng... càng... (越...越...) sớm, buổi sáng càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 小孩子好奇心很强 (Trẻ con cái, chiếc tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá rất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 要给孩子一定压力 (Cần cho đứa trẻ nhất định, chắc chắn áp lực, sức ép)
- D. 儿童的智力发展很快 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trẻ em, thiếu nhi phát triển rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 儿童的智力发展很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现,家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭”等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”,比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 问:家长应该怎样应对孩子智力的快速发展?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 46.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多给孩子买些书 (Nhiều cho đứa trẻ mua một vài, một số sách)
- B. 及时纠正孩子的缺点 (Kịp thời, đúng lúc chỉnh đốn, sửa chữa khuyết điểm, nhược điểm đứa trẻ)
- C. 让孩子多接触大自然 (Để đứa trẻ nhiều tiếp xúc, tiếp cận mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
- D. 多给孩子提供思考型的谈话 (Nhiều cho đứa trẻ cung cấp, mang lại suy nghĩ, tư duy nói chuyện, trò chuyện kiểu, loại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “家长应该怎样应对孩子智力的快速发展?” với nội dung bài, phương án D — 多给孩子提供思考型的谈话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水平有着直接的影响。研究发现,家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基本上都是清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭”等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”,比如“我真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题可以把孩子带入自己的思路。 社交型家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理的解释是,在不断理解其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对话,才是对他们更有益的。 儿童的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多彩的词汇库和能刺激他们思考的谈话。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 47.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母怎样与孩子谈话 (Cha mẹ, phụ mẫu như thế nào, ra sao nói chuyện, trò chuyện cùng/với đứa trẻ)
- B. 如何发现孩子的天赋 (Như thế nào, làm sao phát hiện, nhận ra năng khiếu bẩm sinh đứa trẻ)
- C. 怎样使孩子与众不同 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho đứa trẻ và, cùng với khác nhau, không giống)
- D. 怎样培养孩子的兴趣 (Như thế nào, ra sao bồi dưỡng, đào tạo hứng thú, sở thích đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 父母怎样与孩子谈话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 蘑菇长在阴暗的角落,得不到阳光,也没有肥料,自生自灭,只有长到足够高的时候才会开始被人关注,此时它自己已经能够接受阳光了。人们将这种现象称之为“蘑菇效应”。 “蘑菇效应”很形象地诠释了多数人的工作经历:一个刚参加工作的人总是先做一些不起眼的事情,而且未能受到重视。当他默默无闻地工作一段时间后,如果工作出色就逐渐被人关注并得到重用;如果工作不出色就逐渐被边缘化,甚至被人遗忘。从某种观念上讲,这种“蘑菇经历”不一定是什么坏事,因为它是人才蜕壳羽化前的一种磨炼,它可以消除一些不切实际的幻想,从而使人更加接近现实,能够更加理性地思考和处理问题,对人的意志和耐力的培养也具有促进作用。 问:蘑菇在什么时候会受到人们的关注?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 48.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气变冷时 (Thời tiết thay đổi, biến đổi lạnh thời gian, giờ)
- B. 被人采摘时 (Bị người hái, thu thập lấy mẫu hái, ngắt (hoa thời gian, giờ)
- C. 长到足够高时 (Dài, lâu dài đến, tới đầy đủ, thỏa đáng cao thời gian, giờ)
- D. 阳光最充足时 (Ánh nắng, ánh mặt trời nhất đầy đủ, sung túc thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “蘑菇在什么时候会受到人们的关注?” với nội dung bài, phương án C — 长到足够高时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 蘑菇长在阴暗的角落,得不到阳光,也没有肥料,自生自灭,只有长到足够高的时候才会开始被人关注,此时它自己已经能够接受阳光了。人们将这种现象称之为“蘑菇效应”。 “蘑菇效应”很形象地诠释了多数人的工作经历:一个刚参加工作的人总是先做一些不起眼的事情,而且未能受到重视。当他默默无闻地工作一段时间后,如果工作出色就逐渐被人关注并得到重用;如果工作不出色就逐渐被边缘化,甚至被人遗忘。从某种观念上讲,这种“蘑菇经历”不一定是什么坏事,因为它是人才蜕壳羽化前的一种磨炼,它可以消除一些不切实际的幻想,从而使人更加接近现实,能够更加理性地思考和处理问题,对人的意志和耐力的培养也具有促进作用。 问:关于刚参加工作的人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 49.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常被讥笑 (Thường xuyên bị chế nhạo, giễu cợt)
- B. 往往表现出色 (Thường, thường hay (theo quy luật thể hiện, biểu hiện xuất sắc, kiệt xuất)
- C. 不会被委以重任 (Không biết bị bổ nhiệm, gửi lấy, dùng nặng, quan trọng đảm nhiệm, bổ nhiệm)
- D. 需要提高动手能力 (Cần, đòi hỏi nâng cao, cải thiện bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于刚参加工作的人,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 不会被委以重任 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 蘑菇长在阴暗的角落,得不到阳光,也没有肥料,自生自灭,只有长到足够高的时候才会开始被人关注,此时它自己已经能够接受阳光了。人们将这种现象称之为“蘑菇效应”。 “蘑菇效应”很形象地诠释了多数人的工作经历:一个刚参加工作的人总是先做一些不起眼的事情,而且未能受到重视。当他默默无闻地工作一段时间后,如果工作出色就逐渐被人关注并得到重用;如果工作不出色就逐渐被边缘化,甚至被人遗忘。从某种观念上讲,这种“蘑菇经历”不一定是什么坏事,因为它是人才蜕壳羽化前的一种磨炼,它可以消除一些不切实际的幻想,从而使人更加接近现实,能够更加理性地思考和处理问题,对人的意志和耐力的培养也具有促进作用。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 50.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要客观看待问题 (Cần khách quan nhìn nhận, xem xét câu hỏi, vấn đề)
- B. 期望越大失望越大 (Kỳ vọng, mong mỏi càng... càng... (越...越...) to, lớn thất vọng càng... càng... (越...越...) to, lớn)
- C. 不要做职场的“蘑菇” (Đừng làm, chế tạo nấm hương, nấm rơm buổi, trận)
- D. “蘑菇经历”是一种磨炼 (Nấm hương, nấm rơm trải nghiệm, kinh qua là, phải một loại, kiểu mài sắc, trau dồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — “蘑菇经历”是一种磨炼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61553D.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61553D
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:请选出有语病的一项。
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 51.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 51.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 许多人缺少的不是美,而是自信的气质。 (Nhiều, rất nhiều người không thiếu thốn, thiếu hụt là, phải đẹp, xinh đẹp mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) khí chất tự tin, sự tự tin)
- B. 天空中没有留下鸟的痕迹,但我已经飞过。 (Bầu trời trong, ở giữa không có để lại, lưu lại (dấu ấn dấu vết, vết tích con chim, loài chim nhưng, nhưng mà tôi đã bay đã từng)
- C. 请把电视机的声音开一点儿小,不要打扰到其他人。 (Xin, mời đem âm thanh ti vi, máy thu hình mở, lái (xe) một chút, một ít nhỏ, bé đừng làm phiền, quấy rầy đến, tới khác, những cái khác người)
- D. 世事变迁,这座小城早已不是儿时记忆中的那个模样了。 (Thế (Thế gian, thời thế việc, sự việc biến thiên, đổi thay theo thời gian đây, này tòa, ngọn nhỏ, bé thành, thành phố đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) không là, phải trẻ em, con cái thời gian, giờ trí nhớ, ký ức kia, đó trong, ở giữa cái, con dáng vẻ, diện mạo hình dáng rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 52.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 52.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彝族的传统节日以火把节最为隆重。 (Truyền thống dân tộc lễ hội lấy, dùng lửa đem tiết, đoạn nhất vì, để long trọng, trang trọng quy mô lớn)
- B. 这项活动的意义,在于呈现人们的环保意识。 (Đây, này hạng mục, khoản ý nghĩa, giá trị hoạt động, sự kiện nằm ở, cốt ở trình bày, hiện ra bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường mọi người, con người trong xã hội ý thức, nhận thức)
- C. 地球是迄今为止所发现的唯一适合人类生存的行星。 (Trái Đất, địa cầu là, phải cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại ngôi, tòa (trường học duy nhất phát hiện, nhận ra phù hợp, thích hợp loài người, nhân loại đi, làm sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- D. 镇江恒顺香醋始创于1840年,为中国四大名醋之一。 (Thị trấn, thị trấn nhỏ sông lớn, con sông (Trường Giang) Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm thuận lợi, suôn sẻ thơm, nén hương giấm sáng tạo, khởi nghiệp ở, tại năm (thời gian) vì, để Trung Quốc bốn to, lớn người giấm một trong những, một phần trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 53.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 53.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火龙果热量低、纤维高,深受减肥人士的喜爱。 (Lửa con rồng (thần thú) nhiệt lượng, lượng calo năng lượng thấp, cúi đầu sợi, sợi carbon cao sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng giảm cân yêu thích, ưa thích nhân sĩ, nhân vật)
- B. 竹楼是傣族传统的建筑形式,有利于防酷热和湿气。 (Trúc (họ Trúc tòa nhà, nhà lầu là, phải người dân tộc Đại sống ở Nam Trung Quốc dân tộc kiến trúc, công trình kiến trúc truyền thống hình thức, thể thức có lợi cho, thuận lợi cho phòng, phòng chống ngầu, phong cách cực chất nóng khí, không khí cùng/với ẩm ướt, ướt át)
- C. 时间如同一位慈母,可以帮助我们抚平心灵的创伤。 (Thời gian giống như, tựa như một vị mẹ, người mẹ có thể giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vỗ về, an ủi bằng phẳng, phẳng lặng vết thương, vết thương thương tích tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
- D. 通过载人航天技术的发展水平,体现了一个国家的综合实力。 (Thông qua, nhờ có người hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ phát triển kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ thể hiện, phản ánh rồi một cái tổng hợp, toàn diện đất nước thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 54.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 54.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当你遇到困难时,你要善于寻求帮助。 (Làm (nghề), khi bạn gặp phải, bắt gặp khó khăn, gian khổ thời gian, giờ bạn cần giỏi về, khéo về tìm kiếm, mưu cầu giúp đỡ)
- B. 中国是扇子的故乡,在中国有着悠久的历史。 (Trung Quốc là, phải quê hương, quê nhà chiếc quạt, quạt gấp ở Trung Quốc sở hữu, có lịch sử lâu đời, trường tồn)
- C. 30年里,他不停地用相机拍摄,记录了整个城市的变迁。 (Năm (thời gian) bên trong anh ấy không ngừng, liên tục không ngớt sử dụng máy ảnh, máy chụp hình quay phim, chụp ảnh ghi chép, ghi lại rồi toàn bộ, tất cả biến thiên, đổi thay theo thời gian thành phố)
- D. 清代家具讲究精雕细刻,在雕梁画栋中融入了民间故事、神话传说。 (Trong suốt, trong sạch thế hệ, thời đại đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng chú trọng, cầu kỳ tinh vi, tinh xảo điêu khắc, chạm khắc mảnh, nhỏ khắc (15 phút) ở điêu khắc, chạm khắc Lương (họ Lương vẽ tòa, dãy (nhà) trong, ở giữa hòa nhập vào, hòa quyện vào rồi dân gian, trong nhân dân câu chuyện thần thoại, truyền thuyết truyền thuyết, huyền thoại)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 55.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 55.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在这部戏中扮演的是一个反面角色。 (Anh ấy ở đây, này bộ (bộ ngành) vở kịch, hí kịch trong, ở giữa là, phải đóng vai, sắm vai một cái mặt trái, mặt đối lập nhân vật, vai diễn)
- B. 狡猾和聪明的差距体现在道德上,而非智力上。 (Ranh mãnh, gian xảo và khoảng cách, chênh lệch thông minh thể hiện, phản ánh ở đạo đức, phẩm hạnh trên mà, nhưng phi, không phải trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trên)
- C. 先行一步,也许是冒险,所以谁敢说冒险不是一种成功的契机? (Trước, trước tiên trước hết đi, làm một bước, bước đi có lẽ, có thể là, phải mạo hiểm, phiêu lưu vì vậy, cho nên ai dám, can đảm dũng cảm nói, phát biểu mạo hiểm, phiêu lưu không là, phải một loại, kiểu thời cơ then chốt chuyển biến thành công)
- D. 蝶泳是游泳项目之一,从泳姿上看好像蝴蝶展翅飞舞,所以称为“蝶泳”。 (Là, phải bơi lội dự án, hạng mục một trong những, một phần trong từ phong thái, cách vận chuyển trên đánh giá cao, có triển vọng tốt giống như, tựa như con bướm, loài bướm triển lãm, trưng bày bay khiêu vũ, múa vì vậy, cho nên được gọi là, xưng là)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 56.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 56.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请仔细阅读本药品说明书并在医生指导下使用。 (Xin, mời cẩn thận, tỉ mỉ đọc, đọc sách cuốn, quyển (sách) thuốc men, dược phẩm các loại sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn và, đồng thời ở bác sĩ chỉ đạo, hướng dẫn dưới sử dụng, dùng)
- B. 在皖南众多风格独特的徽派民居村落中,宏村是最具代表性的。 (Ở phía Nam đông đảo, vô số phong cách, phong thái một huy hiệu, phù hiệu độc đáo, đặc sắc cử, phái đi Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ làng, thôn rơi, rụng trong, ở giữa làng, thôn là, phải nhất đại biểu, đại diện tính, tính chất (hậu tố))
- C. 哈尔滨国际贸易洽谈会的成功举办,哈尔滨的知名度越来越高。 (Ha ha (tiếng cười) bãi biển, bờ biển quốc tế thương mại, mậu dịch đàm phán, thương lượng trao đổi công việc thành công biết tổ chức, đăng cai ha ha (tiếng cười) danh tiếng, nổi tiếng bãi biển, bờ biển độ (nhiệt độ, góc ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) cao)
- D. 读书最大的好处在于:它让求知的人从中获知,让无知的人变得有知。 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở nhất điểm tốt, lợi ích to, lớn nằm ở, cốt ở nó để cầu, tìm cầu người biết, nhận thức từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) đoạt được, giành được biết, nhận thức để người vô tri, dốt nát ngây ngô thay đổi, biến đổi có biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 57.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 57.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满载旅客的列车飞一般地驶向偏远的山区小站。 (Đầy, tràn đầy đoàn tàu, tàu hỏa hành khách, lữ khách đi lại bay bình thường, thông thường đi thuyền, lái xe hướng tới, về phía lệch, nghiêng lệch khu vực miền núi, vùng núi xa nhỏ, bé đứng)
- B. 所谓亚健康状态,是指介于健康与疾病之间的状态。 (Cái gọi là, cái được xem là khỏe mạnh, lành mạnh trạng thái, phong độ là, phải chỉ, chỉ trỏ nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa khỏe mạnh, lành mạnh và, cùng với bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm trạng thái, phong độ giữa, trong khoảng)
- C. 经过显微镜,我们可以清楚地看到肉眼看不见的微生物。 (Đi qua, trải qua hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- chúng tôi, chúng ta có thể rõ ràng nhìn thấy, trông thấy thịt (thực phẩm) sắp sửa, chỉ trong chốc lát nhỏ, tiền tố micro- không thấy, biến mất sinh vật, công nghệ sinh học)
- D. 喜帖,是即将结婚的新人所印制的邀请函,又称为喜柬。 (Là, phải sắp sửa, chuẩn bị người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ kết hôn, lập gia đình ngôi, tòa (trường học in ấn, in ra mời, lời mời lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 58.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 58.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受低温和积雪的影响,高山上的野生动物不得不到低矮的地方去寻找食物。 (Nhận, chịu đựng nhiệt độ thấp, hàn nhiệt và tích lũy dồn chứa ảnh hưởng, tác động tuyết núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động trên động vật không thể không, đành phải đến, tới thấp, cúi đầu địa phương, nơi thấp, lùn đi tìm kiếm, kiếm tìm thức ăn, thực phẩm)
- B. “先天下之忧而忧,后天下之乐而乐”是北宋文学家范仲淹《岳阳楼记》中的名句。 (Trước, trước tiên trước hết thiên hạ, đất trời của mà, nhưng ngày kia, ngày mốt dưới của vui vẻ, niềm vui (lè) mà, nhưng vui vẻ, niềm vui (lè) là, phải phía Bắc Tống (họ Tống văn học nhà, gia đình Phạm (họ Phạm anh giữa Nhạc (họ Nhạc Dương (họ Dương tòa nhà, nhà lầu ghi nhớ người trong, ở giữa câu (lời nói, văn bản))
- C. 效益与风险的最佳组合是指在风险一定的前提下,尽可能使收益最大化;或在收益一定的前提下,风险最小化。 (Hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế và, cùng với tốt nhất, tối ưu rủi ro, hiểm họa tổ hợp, kết hợp là, phải chỉ, chỉ trỏ ở rủi ro, hiểm họa nhất định, chắc chắn tiền đề, điều kiện tiên quyết dưới hết sức có thể, cố gắng tối đa trong khả năng khiến cho, làm cho thu nhập, lợi nhuận nhất to, lớn biến hóa, văn hóa hoặc, hay là ở thu nhập, lợi nhuận nhất định, chắc chắn tiền đề, điều kiện tiên quyết dưới rủi ro, hiểm họa nhất nhỏ, bé biến hóa, văn hóa)
- D. 对于他人发生矛盾、甚至批评指责他人时,换一种温和的语气,多一些体谅和理解的话语,也许问题就没那么复杂和尖锐了。 (Đối với, về phía anh ấy người xảy ra, phát sinh mâu thuẫn, xung đột thậm chí, ngay cả phê bình, chỉ trích chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán anh ấy người thời gian, giờ đổi, thay đổi một loại, kiểu ngữ khí, giọng điệu ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ nhiều một số, một vài thấu hiểu thông cảm, lượng thứ và hiểu, thấu hiểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) có lẽ, có thể câu hỏi, vấn đề thì, liền chưa như vậy, thế thì phức tạp và sắc bén, gay gắt rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 59.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 59.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果一定要让孩子在幼年时学点儿什么,那我的建议是引导孩子爱上阅读。 (Nếu nhất định, chắc chắn cần để đứa trẻ ở năm (thời gian) thời gian, giờ học, học tập giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái gì, cái gì kia, đó kiến nghị, đề xuất của tôi là, phải dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ yêu, yêu thích trên đọc, đọc sách)
- B. 他就一直站在那里,看起来很老老实实,并不是个淘气的孩子,这是我对他的第一印象。 (Anh ấy thì, liền luôn đứng ở nơi đó, ở đó xem ra, nhìn có vẻ rất già, lớn tuổi thật thà, chất phác Thực (Chân thực, thành thực và, đồng thời không là, phải cái, con đứa trẻ nghịch ngợm, hiếu động bướng bỉnh đáng yêu đây, này là, phải tôi đối với đầu tiên của anh ấy ấn tượng)
- C. 王维不但诗歌创作卓有成就,他还善于绘画,精通音律,是中国文学史上一个多才多艺的诗人。 (Vua, quốc vương Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc không những, không chỉ thơ ca, thi ca sáng tác, tác phẩm sáng tạo có thành tựu, cống hiến anh ấy vẫn giỏi về, khéo về hội họa, tranh vẽ tinh thông, thành thạo nhạc luật, âm luật là, phải Trung Quốc văn học Sử (họ Sử trên một cái nhiều mới, vừa mới nhiều nhà thơ, thi nhân)
- D. 豆浆是一种营养价值极高的日常营养饮品,由于价廉物美,它在中国人的早餐食谱中非常受青睐。 (Sữa đậu nành, nước đậu nành là, phải một loại, kiểu dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị cực kỳ, vô cùng thường ngày, hàng ngày cao dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phẩm chất, phẩm cách do, bởi vì giá, giá cả sinh vật, vật đẹp, xinh đẹp nó ở Trung Quốc người bữa sáng, điểm tâm buổi sáng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. trong, ở giữa vô cùng, rất nhận, chịu đựng xanh (xanh lá cây, xanh lam)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 60.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi ngữ pháp (病句) ở câu 60.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在这次技术交流会上,对于怎样拓展营销渠道这一问题,大家纷纷发表了自己的意见。 (Ở đây, này lần kỹ thuật, công nghệ giao lưu, trao đổi biết trên đối với, về phía như thế nào, ra sao khai thác mở rộng tan chảy, cầu chì kênh, kênh mương thủy lợi đây, này một câu hỏi, vấn đề mọi người, tất cả nườm nượp, dồn dập công bố, phát biểu rồi ý kiến, quan điểm của tự mình, bản thân)
- B. 迎面吹来的寒风使我不禁打了个寒战,我赶紧扣上大衣扣子,快步向不远处的汽车站走去。 (Đối diện, xộc thẳng vào mặt thổi (gió), thổi sáo đến, tới gió, cơn gió khiến cho, làm cho tôi không kìm được, bất giác đánh, gõ rồi cái, con Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh tôi mau chóng, khẩn trương khấu trừ, trừ tiền trên áo khoác dài, áo choàng lớn khấu trừ, trừ tiền cái, chiếc nhanh, mau bước, bước đi hướng tới, về phía không xe ô tô, xe hơi nơi xa, đằng xa đứng đi, đi bộ đi)
- C. 做家务是让孩子建立自信的一种方式,家务能教会孩子实际生存的技能,并使孩子领悟到一些人生的道理。 (Làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ là, phải để đứa trẻ thiết lập, gây dựng một tự tin, sự tự tin loại, kiểu phương thức, cách thức việc nhà, công việc nội trợ có thể dạy, giảng dạy (jiāo) biết đứa trẻ thực tế, thực tiễn kỹ năng, tay nghề chuyên môn sinh tồn, tồn tại và phát triển và, đồng thời khiến cho, làm cho đứa trẻ lĩnh ngộ, giác ngộ thấu đáo đến, tới một số, một vài đạo lý, lý lẽ đời người, nhân sinh)
- D. 黄永玉是中国著名的书画艺术家,他自幼喜爱绘画,少年时期便因木刻作品蜚声画坛,称他为“中国三神童之一”。 (Màu vàng ngọc, đá ngọc quý là, phải Trung Quốc sách nổi tiếng vẽ nghệ thuật nhà, gia đình anh ấy từ, kể từ yêu thích, ưa thích hội họa, tranh vẽ thiếu niên, tuổi thiếu niên thời kỳ, giai đoạn lịch sử thuận tiện, tiện lợi bởi vì, do vì khắc (15 phút) tác phẩm (nghệ thuật, văn học âm thanh, tiếng vang vẽ bình đất nung, bình gọi là, xưng hô anh ấy vì, để Trung Quốc ba thần, thần thánh nhi đồng, trẻ thơ một trong những, một phần trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều diễn đạt chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 61.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 饮酒后,酒精一般在胃里就会被血液带进( )系统,当肝脏解酒速度低于酒精摄入速度的时候,血液中的酒精( )增加,人就( )了,这时候,肝脏也会受损。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 61.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扩散 / 液体 / 馋 (Khuếch tán, lan tỏa chất lỏng, thể lỏng thèm ăn, háu ăn)
- B. 排放 / 密度 / 晕 (Phát thải, xả thải (khí thải mật độ (dân số, năng lượng chóng mặt, choáng váng)
- C. 渗透 / 能量 / 痒 (Thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật năng lượng ngứa, ngứa ngáy)
- D. 循环 / 浓度 / 醉 (Tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc say, say sưa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 循环 / 浓度 / 醉. Câu hoàn chỉnh: “饮酒后,酒精一般在胃里就会被血液带进循环 / 浓度 / 醉系统,当肝脏解酒速度低于酒精摄入速度的时候,血液中的酒精( )增加,人就( )了,这时候,肝脏也会受损。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 61).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 62.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 传统的学习方式,强调教师的( )和学生的接受。作为一种沿用了数千年的教学方法,尽管其“弊端”是( )的,但对于目前广为使用的研究型学习而言,仍具有一定的( )作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 62.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指导 / 一无所知 / 调节 (Chỉ đạo, hướng dẫn một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học biết, nhận thức điều tiết, điều chỉnh)
- B. 传授 / 显而易见 / 辅助 (Truyền dạy, truyền thụ (kiến thức rõ ràng, hiển nhiên hỗ trợ, phụ trợ)
- C. 操练 / 路人皆知 / 充实 (Thao luyện, tập luyện đường người đều, tất cả biết, nhận thức phong phú, đầy đủ)
- D. 评价 / 不言而喻 / 导航 (Đánh giá, nhận xét không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng dẫn đường, định vị dẫn đường hàng hải)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 传授 / 显而易见 / 辅助. Câu hoàn chỉnh: “传统的学习方式,强调教师的传授 / 显而易见 / 辅助和学生的接受。作为一种沿用了数千年的教学方法,尽管其“弊端”是( )的,但对于目前广为使用的研究型学习而言,仍具有一定的( )作用。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 62).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 63.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 五子棋是一种两人对弈的棋类游戏,它( )于中国古代的传统黑白棋。五子棋易于学习,适合不同年龄段的人群,而且能够增强人的( )能力,( )智力发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 63.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起草 / 灵感 / 督促 (Khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học đôn đốc, thúc giục)
- B. 起源 / 思维 / 促进 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ tư duy, phương thức tư duy logic thúc đẩy, xúc tiến)
- C. 诞生 / 信念 / 改进 (Ra đời, đản sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt cải tiến, cải thiện (kỹ thuật)
- D. 来源 / 思想 / 促使 (Nguồn gốc, căn nguyên tư tưởng, luồng tư tưởng thúc đẩy, thôi thúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 起源 / 思维 / 促进. Câu hoàn chỉnh: “五子棋是一种两人对弈的棋类游戏,它起源 / 思维 / 促进于中国古代的传统黑白棋。五子棋易于学习,适合不同年龄段的人群,而且能够增强人的( )能力,( )智力发展。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 63).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 64.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 金属加热到一定温度后,浸入水中进行冷却( ),由此得到的金属工具的( )更好、更稳定。由此联想到在日常的教学中,对那些长期受到表扬的学生,( )设置一点小小的障碍,施以“挫折教育”,几经锻炼,其心理会更加( ),心理承受能力会更强。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 64.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处理 / 性能 / 不妨 / 成熟 (Xử lý, giải quyết tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị sao không thử, có thể chín chắn, trưởng thành)
- B. 办理 / 职能 / 不必 / 熟练 (Làm, giải quyết (thủ tục) chức năng, quyền hạn nhiệm vụ cơ quan không cần, không nhất thiết thành thạo, thuần thục)
- C. 治理 / 功能 / 何必 / 脆弱 (Quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi chức năng, công năng hà tất, việc gì phải mong manh, yếu ớt)
- D. 清理 / 技能 / 何况 / 严肃 (Dọn dẹp, chỉnh lý rà soát kỹ năng, tay nghề chuyên môn hơn nữa, huống hồ nghiêm túc, trang nghiêm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 处理 / 性能 / 不妨 / 成熟. Câu hoàn chỉnh: “金属加热到一定温度后,浸入水中进行冷却处理 / 性能 / 不妨 / 成熟,由此得到的金属工具的( )更好、更稳定。由此联想到在日常的教学中,对那些长期受到表扬的学生,( )设置一点小小的障碍,施以“挫折教育”,几经锻炼,其心理会更加( ),心理承受能力会更强。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 64).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 65.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 古代有个叶公,非常喜爱龙,家里的梁、柱、门、窗和日用摆设上都( )着龙,衣服、被子上也( )着龙。天上的真龙知道了,很感动,就到叶公家( )他。谁知叶公一见到真龙,竟吓得逃走了。“叶公好龙”比喻( )上爱好某种事物,而实际上并不是真正爱好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 65.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雕塑 / 插 / 探望 / 外表 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc cắm, lồng vào thăm viếng, đến thăm hỏi (người ốm ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
- B. 雕刻 / 绣 / 拜访 / 表面 (Điêu khắc, chạm khắc thêu, thêu thùa nghệ thuật thăm viếng, bái phỏng bề mặt, bề ngoài)
- C. 装饰 / 刺 / 看望 / 表现 (Trang trí đâm, châm thăm hỏi, đến thăm nom (người bệnh thể hiện, biểu hiện)
- D. 点缀 / 缝 / 拜托 / 侧面 (Điểm xuyết, tô điểm khâu, vá nhờ cậy, bái thác mặt bên, góc nghiêng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 雕刻 / 绣 / 拜访 / 表面. Câu hoàn chỉnh: “古代有个叶公,非常喜爱龙,家里的梁、柱、门、窗和日用摆设上都雕刻 / 绣 / 拜访 / 表面着龙,衣服、被子上也( )着龙。天上的真龙知道了,很感动,就到叶公家( )他。谁知叶公一见到真龙,竟吓得逃走了。“叶公好龙”比喻( )上爱好某种事物,而实际上并不是真正爱好。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 65).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 66.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 出现彩虹,表明空气中含有大量水滴,如果空气很干燥,就不会( )彩虹。彩虹的宽度和色彩与雨滴的大小有( )的关系,雨滴越大,彩虹就越狭窄,色彩越鲜明;( ),雨滴越小,彩虹越宽,色彩越( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 66.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形容 / 严密 / 从而 / 深沉 (Hình dung, miêu tả nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ nhờ đó, do đó mà sâu lắng, trầm lắng)
- B. 构成 / 精密 / 反而 / 乌黑 (Cấu thành, tạo thành chính xác, tinh vi trái lại, ngược lại đen láy, đen nhánh)
- C. 合成 / 稠密 / 总之 / 昏暗 (Tổng hợp, hợp thành (hóa học dày đặc, đông đúc tóm lại, nói tóm lại hôn mê, choáng váng tối, u tối)
- D. 形成 / 密切 / 反之 / 暗淡 (Hình thành, tạo thành mật thiết, khăng khít ngược lại, trái lại tối, u tối nhạt (vị, màu))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 形成 / 密切 / 反之 / 暗淡. Câu hoàn chỉnh: “出现彩虹,表明空气中含有大量水滴,如果空气很干燥,就不会形成 / 密切 / 反之 / 暗淡彩虹。彩虹的宽度和色彩与雨滴的大小有( )的关系,雨滴越大,彩虹就越狭窄,色彩越鲜明;( ),雨滴越小,彩虹越宽,色彩越( )。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 66).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 67.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 恐惧是一种常见的心理状态,也是情绪的一种。一般当人或动物面对环境中不可( )、不可确定的( )时就会产生恐惧。从心理学的( )来讲,恐惧是人或动物( )摆脱或逃避某种情景时出现的一种情绪体验。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 67.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 评估 / 素养 / 原则 / 设想 (Đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn nuôi, nuôi dưỡng nguyên tắc hình dung, tưởng tượng)
- B. 运算 / 要素 / 侧面 / 争取 (Tính toán, phép tính toán học yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi mặt bên, góc nghiêng tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- C. 探测 / 元素 / 层次 / 拼搏 (Thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ nguyên tố hóa học thứ tự, tầng lớp liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu)
- D. 预料 / 因素 / 角度 / 企图 (Dự liệu, đoán trước nhân tố, yếu tố góc độ, góc nhìn mưu toan, toan tính)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 预料 / 因素 / 角度 / 企图. Câu hoàn chỉnh: “恐惧是一种常见的心理状态,也是情绪的一种。一般当人或动物面对环境中不可预料 / 因素 / 角度 / 企图、不可确定的( )时就会产生恐惧。从心理学的( )来讲,恐惧是人或动物( )摆脱或逃避某种情景时出现的一种情绪体验。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 67).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 68.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 国子监是隋朝以后的中央官学,为中国古代教育( )中的最高学府。由于首都北( ),明朝在北京、南京( )设有国子监。国子监接纳全国各族学生,还接待外国学生,为促进中外文化的交流( )了积极的作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 68.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 系列 / 移 / 各自 / 发扬 (Loạt, chuỗi di chuyển, dời chuyển mỗi người, ai nấy phát huy, hoằng dương (truyền thống)
- B. 系统 / 跨 / 单独 / 发动 (Hệ thống bước qua, bắc qua đơn độc, một mình phát động, khởi động (chiến dịch)
- C. 团体 / 挪 / 必定 / 发布 (Đoàn thể, tập thể tổ chức dịch chuyển, xê dịch nhất định, ắt hẳn công bố, phát hành)
- D. 体系 / 迁 / 分别 / 发挥 (Hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh chia tay, biệt ly phát huy, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 体系 / 迁 / 分别 / 发挥. Câu hoàn chỉnh: “国子监是隋朝以后的中央官学,为中国古代教育体系 / 迁 / 分别 / 发挥中的最高学府。由于首都北( ),明朝在北京、南京( )设有国子监。国子监接纳全国各族学生,还接待外国学生,为促进中外文化的交流( )了积极的作用。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 68).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 69.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 蓝色地带,专指世界上长寿人口比例很高的地区。在这些地方,人们的寿命长得( ),他们到了90岁、100岁还依然( )良好的身体状态和生活能力。( )是什么呢?这些美好的生命传奇和他们的生活习惯密切相关,长寿秘诀就隐藏在他们吃的食物、( )的伙伴以及他们的价值观中。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 69.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难能可贵 / 占有 / 机密 / 交叉 (Đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen sở hữu chiếm hữu cơ mật, bí mật tuyệt mật giao thoa, đan xen)
- B. 不可思议 / 拥有 / 秘密 / 交往 (Không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường sở hữu, có trong tay (nguồn lực bí mật, điều bí ẩn giao lưu, qua lại)
- C. 不相上下 / 拥护 / 奥秘 / 交涉 (Kẻ tám lạng người nửa cân, ngang tài ngang sức ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối điều bí ẩn, sự huyền bí giao thiệp, đàm phán thương lượng giải quyết tranh chấp)
- D. 不言而喻 / 占据 / 焦点 / 交换 (Không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt tiêu điểm, tâm điểm chú ý trao đổi, hoán đổi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不可思议 / 拥有 / 秘密 / 交往. Câu hoàn chỉnh: “蓝色地带,专指世界上长寿人口比例很高的地区。在这些地方,人们的寿命长得不可思议 / 拥有 / 秘密 / 交往,他们到了90岁、100岁还依然( )良好的身体状态和生活能力。( )是什么呢?这些美好的生命传奇和他们的生活习惯密切相关,长寿秘诀就隐藏在他们吃的食物、( )的伙伴以及他们的价值观中。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 69).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 70.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 丽江古城位于中国云南省的丽江纳西族自治县。古城地处云贵高原,自古就是( )的集市和重镇。古城现有居民6200多( ),25000余人。其中,纳西族( )总人口绝大多数,有30%的居民仍在( )以铜银器制作、皮毛皮革加工、( )、酿造业为主的传统手工业和商业活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 70.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远近闻名 / 户 / 占 / 从事 / 纺织 (Xa gần ngửi người hộ, hộ gia đình chiếm (tỷ lệ, vị trí làm, dấn thân vào dệt may, ngành dệt sợi)
- B. 众所周知 / 窝 / 搭 / 运行 / 打猎 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết ổ, tổ (chim dựng, bắc (cầu vận hành, chạy săn bắn, đi săn)
- C. 举世瞩目 / 株 / 拣 / 涉及 / 陶瓷 (Cả thế giới đều dõi theo, thu hút sự chú ý toàn cầu cây, gốc chọn, lựa liên quan tới, dính dáng tới gốm sứ, vật liệu gốm sứ kỹ thuật cao)
- D. 得天独厚 / 巷 / 挨 / 管辖 / 捕鱼 (Được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban ngõ, hẻm chịu, chịu đựng quản hạt, thuộc quyền tài phán bắt, bắt giữ cá)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 远近闻名 / 户 / 占 / 从事 / 纺织. Câu hoàn chỉnh: “丽江古城位于中国云南省的丽江纳西族自治县。古城地处云贵高原,自古就是远近闻名 / 户 / 占 / 从事 / 纺织的集市和重镇。古城现有居民6200多( ),25000余人。其中,纳西族( )总人口绝大多数,有30%的居民仍在( )以铜银器制作、皮毛皮革加工、( )、酿造业为主的传统手工业和商业活动。” (Chọn nhóm từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 70).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(71)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (71).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果在水中加入细砂 (Nếu ở nước trong, ở giữa gia nhập, tham gia vào mảnh, nhỏ)
- B. 这就是水刀的工作原理 (Đây, này chính là nước làm việc, công việc con dao nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- C. 但是只有经过科技的武装 (Nhưng, thế nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) đi qua, trải qua vũ trang, trang bị vũ khí khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 水刀也有用武之地 (Nước con dao cũng hữu dụng, có ích Võ (họ Võ của)
- E. 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 (Sử dụng nước con dao cắt, thái cắt, gặt (lúa) giấy má các loại thời gian, giờ và, đồng thời không biết làm, nghịch ẩm ướt, ướt át giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(71)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án B — 这就是水刀的工作原理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(72)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (72).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果在水中加入细砂 (Nếu ở nước trong, ở giữa gia nhập, tham gia vào mảnh, nhỏ)
- B. 这就是水刀的工作原理 (Đây, này chính là nước làm việc, công việc con dao nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- C. 但是只有经过科技的武装 (Nhưng, thế nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) đi qua, trải qua vũ trang, trang bị vũ khí khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 水刀也有用武之地 (Nước con dao cũng hữu dụng, có ích Võ (họ Võ của)
- E. 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 (Sử dụng nước con dao cắt, thái cắt, gặt (lúa) giấy má các loại thời gian, giờ và, đồng thời không biết làm, nghịch ẩm ướt, ướt át giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(72)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án E — 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(73)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (73).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果在水中加入细砂 (Nếu ở nước trong, ở giữa gia nhập, tham gia vào mảnh, nhỏ)
- B. 这就是水刀的工作原理 (Đây, này chính là nước làm việc, công việc con dao nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- C. 但是只有经过科技的武装 (Nhưng, thế nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) đi qua, trải qua vũ trang, trang bị vũ khí khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 水刀也有用武之地 (Nước con dao cũng hữu dụng, có ích Võ (họ Võ của)
- E. 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 (Sử dụng nước con dao cắt, thái cắt, gặt (lúa) giấy má các loại thời gian, giờ và, đồng thời không biết làm, nghịch ẩm ướt, ướt át giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(73)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án A — 如果在水中加入细砂 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(74)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (74).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果在水中加入细砂 (Nếu ở nước trong, ở giữa gia nhập, tham gia vào mảnh, nhỏ)
- B. 这就是水刀的工作原理 (Đây, này chính là nước làm việc, công việc con dao nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- C. 但是只有经过科技的武装 (Nhưng, thế nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) đi qua, trải qua vũ trang, trang bị vũ khí khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 水刀也有用武之地 (Nước con dao cũng hữu dụng, có ích Võ (họ Võ của)
- E. 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 (Sử dụng nước con dao cắt, thái cắt, gặt (lúa) giấy má các loại thời gian, giờ và, đồng thời không biết làm, nghịch ẩm ướt, ướt át giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(74)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án D — 水刀也有用武之地 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(75)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (75).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果在水中加入细砂 (Nếu ở nước trong, ở giữa gia nhập, tham gia vào mảnh, nhỏ)
- B. 这就是水刀的工作原理 (Đây, này chính là nước làm việc, công việc con dao nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
- C. 但是只有经过科技的武装 (Nhưng, thế nhưng chỉ có (điều kiện duy nhất) đi qua, trải qua vũ trang, trang bị vũ khí khoa học công nghệ, khoa kỹ)
- D. 水刀也有用武之地 (Nước con dao cũng hữu dụng, có ích Võ (họ Võ của)
- E. 用水刀切割纸张时并不会弄湿纸 (Sử dụng nước con dao cắt, thái cắt, gặt (lúa) giấy má các loại thời gian, giờ và, đồng thời không biết làm, nghịch ẩm ướt, ướt át giấy, tờ giấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “日常生活中常见的刀大多是金属制成的。那么,假如有人对你说水能做成刀,你会有什么样的感觉呢? 水与刀是如何联系起来的呢?科学家利用流体力学的原理,以高压方式对普通的水增加压强,让水从一个小喷头内喷出来,形成高速射流,再利用高速射流来切割物体,(71)。 由纯水产生的水刀能够切割各种非金属材料,比如纸张、玻璃纤维、食品以及各种膨松材料。奇妙的是,(72),这是为什么呢?原来,水刀切割时的射流速度极高,水根本来不及去与较大面积的纸面接触,自然就不会弄湿纸了。(73),那么水刀就可以切割几乎所有的材料,什么钢、铁、石头、陶瓷、塑料制品等,均不在话下。 水刀除了可以切割材料外,还有别的用途。比如人们已经把水刀用到了消除混凝土杂物上,也就是水铣作业。混凝土经过日晒雨淋表面会发生变质,普通的工具很难清除,而水刀却可以轻而易举地解决这个难题。在其他的清洗工作中,(74)。 可见,“水滴石穿”的道理虽然众所周知,(75),它才能迸发出巨大的能量。 请选出填入第(75)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án C — 但是只有经过科技的武装 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(76)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (76).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(76)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án E — 摇椅对松弛神经系统有益 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(77)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (77).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(77)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án D — 一只放在肩上的友好的手 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(78)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (78).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(78)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án A — 病人就会感到安慰 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(79)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (79).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(79)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án C — 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(80)处最恰当的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu thích hợp điền vào vị trí (80).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76),淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。 在艰难困苦时,(77),可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78),甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79),温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请选出填入第(80)处最恰当的一项。” với nội dung bài, phương án B — 这就是触觉的力量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 晋献公为什么要送虞公礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想向虞国借路 (Muốn hướng tới, về phía quốc gia, đất nước mượn, vay đường)
- B. 想与虞公交朋友 (Muốn và, cùng với công, công cộng kết bạn, làm bạn bè)
- C. 为了向虞公表示感谢 (Để, vì (mục đích) hướng tới, về phía công, công cộng biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
- D. 想联合虞国攻打虢国 (Muốn liên hiệp, liên kết quốc gia, đất nước tấn công vượt khó, công phá chuyên sâu đánh, gõ quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传 僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 晋献公为什么要送虞公礼物?” với nội dung bài, phương án A — 想向虞国借路 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 谁识破了晋国的阴谋?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虞公 (Công, công cộng)
- B. 荀息
- C. 宫之奇 (Cung điện, hoàng cung của kỳ lạ, kỳ diệu)
- D. 虢国国君 (Quốc gia, đất nước quốc gia, đất nước Vua, chồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传 僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 谁识破了晋国的阴谋?” với nội dung bài, phương án C — 宫之奇 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 根据上文,可以知道虞公是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愚蠢 (ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- B. 豪爽 (Mát mẻ, dễ chịu)
- C. 有远见 (Có xa thấy, nhìn thấy)
- D. 不守信用 (Không giữ chữ tín lời hứa sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传 ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虞国灭了晋国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
- B. 虢国灭了晋国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
- C. 晋国灭了虞、虢两国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước)
- D. 虞、虢两国灭了晋国 (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就找借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞地。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋国军队借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传 僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 根据上文,可以知道:” với nội dung bài, phương án C — 晋国灭了虞、虢两国 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第1段中,画线句子“正中商家下怀”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为商家投资 (Vì, để thương mại, buôn bán nhà, gia đình đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- B. 符合商家的意愿 (Phù hợp, đáp ứng đúng thương mại, buôn bán nguyện vọng, ý nguyện nhà, gia đình)
- C. 对商家心怀不满 (Đối với thương mại, buôn bán nhà, gia đình tim, trái tim Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung bất mãn, không hài lòng)
- D. 违背了商家的初衷 (Vi phạm, làm trái rồi thương mại, buôn bán tâm nguyện ban đầu, ý định thuở ban sơ nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第1段中,画线句子“正中商家下怀”是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 符合商家的意愿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 86.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第2段中,商家的新营销策略:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 86.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成效显著 (hiệu quả, thành quả đạt được rõ rệt, nổi bật)
- B. 饱受争议 (No bụng nhận, chịu đựng tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ)
- C. 将床垫作为赠品 (Sẽ, sắp giường, cái giường lót, đệm với tư cách là, với vai trò là tặng, trao tặng phẩm chất, phẩm cách)
- D. 采用半价促销手段 (Áp dụng, sử dụng nửa, một nửa (50%) giá, giá cả khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng thủ đoạn, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第2段中,商家的新营销策略:” với nội dung bài, phương án A — 成效显著 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 87.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文所举事例对营销者的主要启示是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 87.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要保证商品质量 (Cần bảo đảm, cam kết hàng hóa, thương phẩm chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 千万别欺骗顾客 (Nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng lừa gạt, dối trá gian lận khách hàng, khách mua)
- C. 要善于把握顾客心理 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc khách hàng, khách mua tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 顾客需求永远是第一位 (Khách hàng, khách mua nhu cầu, yêu cầu bức thiết mãi mãi, vĩnh viễn là, phải đầu tiên vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文所举事例对营销者的主要启示是:” với nội dung bài, phương án C — 要善于把握顾客心理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 88.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 88.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捆绑式销售的优缺点 (Trói buộc, ràng buộc gộp chung kiểu, dạng tiêu thụ, bán hàng khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 消费者与商家的纠纷 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ và, cùng với thương mại, buôn bán tranh chấp, mâu thuẫn xích mích nhà, gia đình)
- C. 营销中的“诱饵效应” (Tan chảy, cầu chì trong, ở giữa hiệu ứng vật lý)
- D. “诱饵效应”的社会学原理 (Xã hội hiệu ứng vật lý học, học tập nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为2980元的双人床和一款标价为780元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客20%的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖3000元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出20多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其心甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文主要谈的是:” với nội dung bài, phương án C — 营销中的“诱饵效应” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 89.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文,姜辣素有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 89.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退烧 (lùi, rút lui đốt, thiêu đốt)
- B. 防治脱发 (Phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
- C. 抑制新陈代谢 (trao đổi chất sinh học ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật)
- D. 改善睡眠质量 (Cải thiện, nâng cao (môi trường giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文,姜辣素有什么作用?” với nội dung bài, phương án B — 防治脱发 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 90.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 关于水杨酸,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 90.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能使人兴奋 (Có thể khiến cho, làm cho người hào hứng, phấn khích)
- B. 可以稀释血液 (Có thể máu, huyết dịch)
- C. 能加速伤口愈合 (Có thể tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ vết thương, miệng vết thương càng, càng ngày càng (càng... càng...) hợp, kết hợp)
- D. 能提高人体免疫力 (Có thể nâng cao, cải thiện người miễn dịch, hệ miễn dịch sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 关于水杨酸,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 可以稀释血液 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 91.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据《奇效良方》中的那个药方,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 91.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姜越辣越好 (Củ gừng, cây gừng gia vị càng... càng... (越...越...) cay, vị cay càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 姜不能空腹吃 (Củ gừng, cây gừng gia vị không có thể trống rỗng, bầu trời bụng, bụng ăn)
- C. 姜具有养颜效果 (Củ gừng, cây gừng gia vị sở hữu, có được nuôi, nuôi dưỡng hiệu quả, kết quả)
- D. 姜不可长期食用 (Củ gừng, cây gừng gia vị không có thể lâu dài, trường kỳ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据《奇效良方》中的那个药方,可以知道:” với nội dung bài, phương án C — 姜具有养颜效果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 92.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文可以知道,生姜:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 92.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不宜冷藏 (Không nên, không thích hợp lạnh cất giấu, ẩn nấp)
- B. 含有水杨酸 (Có chứa, hàm chứa nước Dương (họ Dương chua)
- C. 适合夏天吃 (Phù hợp, thích hợp mùa hè, mùa hạ ăn)
- D. 可治疗头痛 (Có thể điều trị, chữa trị đầu, cái đầu đau, đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含生姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文可以知道,生姜:” với nội dung bài, phương án C — 适合夏天吃 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 93.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 当看见河蚌时,鹬鸟:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 93.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 继续寻找鱼虫 (Tiếp tục, duy trì tìm kiếm, kiếm tìm cá)
- B. 正在河滩上晒太阳 (Đang con sông trên phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời)
- C. 主动跟河蚌打招呼 (Chủ động, tự giác tích cực với con sông chào hỏi, đánh tiếng)
- D. 悄悄地向河蚌走了过去 (Lặng lẽ, nhẹ nhàng hướng tới, về phía con sông đi, đi bộ rồi quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 当看见河蚌时,鹬鸟:” với nội dung bài, phương án D — 悄悄地向河蚌走了过去 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 94.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 关于河蚌,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 94.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最后打败了鹬鸟 (Cuối cùng, sau chót đánh bại, đánh thắng rồi con chim, loài chim)
- B. 甲壳内有一颗珍珠 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) bên trong, nội bộ có một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- C. 有两扇透明的甲壳 (Có hai (dùng trước lượng từ) cái quạt, cánh cửa Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) trong suốt)
- D. 用甲壳夹住了鹬鸟的嘴巴 (Sử dụng Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) kẹp, cặp chặt ở, sống rồi miệng, mồm con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 关于河蚌,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 用甲壳夹住了鹬鸟的嘴巴 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 95.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 第4段中“相持不下”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 95.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 势均力敌 (Quyền lực, sức mạnh bình đẳng, đồng đều sức, sức lực)
- B. 从容不迫 (ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối)
- C. 得不偿失 (lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất)
- D. 不择手段 (không từ thủ đoạn, bất chấp thủ đoạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 第4段中“相持不下”的意思最可能是:” với nội dung bài, phương án A — 势均力敌 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 96.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 96.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鹬蚌相争,渔翁得利 (Tranh giành, tranh đua có lợi, lợi ích)
- B. 将欲取之,必先予之 (Sẽ, sắp lấy, nhận của ắt, ắt hẳn trước, trước tiên trước hết của)
- C. 塞翁失马,焉知非福 (Nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) con ngựa biết, nhận thức phi, không phải phúc, hạnh phúc)
- D. 知己知彼,百战不殆 (Biết, nhận thức biết, nhận thức trăm (100) Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鹬鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鹬鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鹬鸟的长嘴巴。鹬鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鹬鸟的长嘴巴。就这样,鹬蚌之间展开了一场激烈的搏斗。 鹬鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鹬鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非憋死在这河滩上不可。” 鹬鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见鹬蚌相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 下列哪项最适合做上文的标题?” với nội dung bài, phương án A — 鹬蚌相争,渔翁得利 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 97.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 关于极昼,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 97.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只在南极出现 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở Nam Cực, vùng Nam Cực xuất hiện, hiện ra)
- B. 太阳终日不落 (Mặt trời Hết, cuối ngày không rơi, rụng)
- C. 容易导致雪崩 (Dễ dàng, thuận lợi dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tuyết vỡ ra, vỡ ra)
- D. 让人精神充沛 (Để người tinh thần, nghị lực dồi dào, tràn trề)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 关于极昼,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 太阳终日不落 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 98.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 根据上文,南极考察人员用过哪种办法度过极昼?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 98.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自我催眠 (thôi miên, gây ngủ bản thân, tự thân)
- B. 提高室内温度 (Nâng cao, cải thiện phòng, buồng bên trong, nội bộ nhiệt độ)
- C. 在冰雪下挖洞居住 (Ở băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh dưới đào, bới hang động, lỗ cư trú, sinh sống)
- D. 使用明亮颜色的帐篷 (Sử dụng, dùng sáng sủa, sáng ngời lều bạt, lều dã chiến chuyên dụng màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 根据上文,南极考察人员用过哪种办法度过极昼?” với nội dung bài, phương án C — 在冰雪下挖洞居住 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 99.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 最后一段中,画线词语“匪夷所思”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 99.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事情很普通 (Việc, sự việc rất phổ thông, bình thường)
- B. 想法令人赞叹 (Suy nghĩ, ý tưởng khiến cho, làm cho người trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục)
- C. 歪曲别人的意思 (Bóp méo, xuyên tạc sự thật ý nghĩa của người khác)
- D. 根据常理难以想象 (Căn cứ vào, dựa theo lẽ thường, đạo lý thông thường khó mà, khó lòng tưởng tượng, hình dung)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 最后一段中,画线词语“匪夷所思”最可能是什么意思?” với nội dung bài, phương án D — 根据常理难以想象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 100.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 最后一段主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc hiểu bài văn và chọn đáp án đúng cho câu 100.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有冒险精神 (Cần có mạo hiểm, phiêu lưu tinh thần, nghị lực)
- B. 人们都向往光明 (Mọi người, con người trong xã hội đều hướng về, khao khát khát vọng vươn tới quang minh, xán lạn)
- C. 要学会知难而退 (Cần học được, nắm vững biết, nhận thức khó, khó khăn mà, nhưng lùi, rút lui)
- D. 从容面对人生苦乐 (Ung dung, điềm tĩnh thong dong đối diện, đối mặt với đời người, nhân sinh đắng, khổ cực vui vẻ, niềm vui (lè))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “给你一个选择题:南极考察人员在南极生存的最大威胁是什么?冰川、寒冷、食物还是极昼?相信很少有人选择极昼。毕竟在大家的意识里,皑皑的冰川、极度的寒冷和急缺的食物才是考察人员面临的最大挑战。但事实上,他们的最大挑战并不是这些,而是那里的极昼。 所谓极昼,就是太阳终日都出现在地平线上的一种自然现象,它一般只会出现在夏季和冬季。当南极出现极昼时,北极就是极夜,反之亦然。 一位科考专家说:“每当出现极昼时,没有了黑暗,也就没有了日期,工作人员连续几十天都生活在金灿灿的阳光下,人的生物钟一下子就彻底紊乱了,你困顿,你疲倦,但除非昏迷,否则你怎么也睡不着。”因为人们都习惯了在夜晚的黑暗中睡觉,一旦失去了黑暗,那四周皑皑白雪和灿烂阳光交织折射出的亮度让人很难闭上眼睛,即便你能睡上几分钟,也犹如在煎熬中。因此在南极,遭受雪崩和意外伤害的人,远没有被极昼伤害的人多。为了度过极昼期,考察人员做过很多尝试,比如加厚帐篷以增强帐篷内的阴暗度,甚至还尝试过在冰川和积雪下穴居等,但结果都不理想。 凡是在南极经历过极昼的人,他们最大的愿望就是能够见到夜色,见到黑暗,黑暗成了生命的急需。如果没去过南极,是怎么也体会不到的,可能还会觉得匪夷所思。但事实上,我们每个人的生命都经历过“极昼现象”,有时幸福像灿烂的阳光一样紧逼你的内心,有时苦难又像皑皑白雪一样直射你的眼睛。所以不管对待人生中的好运、甜蜜,还是那些坎坷、磨难,都应坦然处之,因为它们共同构成了生命的昼夜,缺一不可。 最后一段主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 从容面对人生苦乐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc bài văn gốc và viết bài tóm tắt (缩写) khoảng 400 chữ: 《搬砖的尊严》
✓ Đáp án chuẩn 《搬砖的尊严》
一天,一个失去右臂的独臂乞丐来到我家门前乞讨。母亲没有直接施舍钱财,而是指着门前的一堆砖,请他帮忙搬到屋后。乞丐起初以为母亲在故意刁难自己,十分气愤。母亲便亲自用一只手示范搬砖,温和地告诉他:一只手同样能够靠劳动干活。
乞丐深受触动,用仅有的左手耗时两个小时将砖全部搬完。母亲递给他一条白毛巾擦汗,并付给他20元作为他凭力气挣得的工钱。此后每逢有乞丐上门,母亲都会让他们把砖在屋前屋后搬来搬去,用这种方式唤醒他们的自尊。
几年后,当年的独臂乞丐已成为一家公司的董事长。他特意登门致谢,坦言正是母亲当年让他搬砖的举动唤醒了他的尊严与斗志,并提出送给母亲一套城里的房子。母亲微笑着婉拒了他的馈赠,让他把房子送给真正连一只手都没有的人。故事告诉我们:唤醒并给予一个人劳动的尊严,才能让他真正体面地生活。
• Câu đề bài: 缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 一个乞丐来到我家门前,向母亲乞讨。这个乞丐很可怜,他整个右臂都断掉了,空空的衣袖晃荡着,让人看了很难受。我以为母亲一定会慷慨施舍的,可是母亲指着门前的一堆砖对乞丐说:“你帮我把这堆砖搬到屋后去吧。” 乞丐生气地说:“我只有一只手,你还忍心叫我搬砖,不愿给就不给,何必刁难我?”母亲听了并不生气,她俯身搬起砖来,还故意只用一只手搬,搬了一趟才说:“你看,一只手也能干活。我能干,你为什么不能干呢?” 乞丐怔住了,他用异样的目光看着母亲。终于,他伏下身子,用仅有的一只手搬起砖来。他整整搬了两个小时,才把砖搬完,累得气喘如牛。母亲递给乞丐一条雪白的毛巾,又递给乞丐20元钱。乞丐接过钱,激动地说:“谢谢你。”母亲说:“你不用谢我,这是你凭力气挣的工钱,是你应得的。”乞丐说:“我不会忘记你的。”他向母亲深深地鞠了一躬,就上路了。 过了很多天,又有一个乞丐来到我家门前,母亲又让乞丐把屋后的砖搬到屋前,照样给他20元钱。我不解地问母亲到底想把砖放在屋后还是屋前,母亲说放在屋前屋后都一样,只是为了让乞丐明白劳动的尊严。 几年后,有个西装革履、只有一只左手的人来到我家。他握住母亲的手说:“如果没有您,我现在还是一个乞丐。因为当年您叫我搬砖,今天我才能成为一个公司的董事长。”独臂的董事长提出要把母亲和我们一家人迁到城里去住,但母亲婉言谢绝道:“因为我们一家人个个都有两只手,你就把房子送给连一只手都没有的人吧。”给予一个人尊严,才能让他体面地活。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc bài văn gốc và viết bài tóm tắt (缩写) khoảng 400 chữ: 《搬砖的尊严》
• Phân tích đối chiếu: Giữ nguyên cốt truyện chính (《搬砖的尊严》), tóm lược mạch lạc nguyên nhân - diễn biến - kết quả trong khoảng 400 chữ, không thêm bình luận cá nhân.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “《搬砖的尊严》
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61553D (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile