Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61328, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Câu danh ngôn nhắn nhủ chúng ta phải biết trân trọng từng phút giây của thời gian để không phải sống trong sự tiếc nuối.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 年少时,我们不知时间的宝贵,而只知未来的日子还有很多。当不入社会后,才发现有许多书还没有读,许多事还不知如何去处理,但时间却已失去。抓住今天,别让后悔纠缠一声。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu danh ngôn nhắn nhủ chúng ta phải biết trân trọng từng phút giây của thời gian để không phải sống trong sự tiếc nuối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要珍惜时间 (Cần trân trọng, quý trọng thời gian)
- B. 要抓住机遇 (Cần nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) thời cơ, cơ hội tốt)
- C. 要年轻多闯闯 (Cần trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung nhiều xông pha, dấn thân xông pha, dấn thân)
- D. 做事不要半途而废 (Làm, chế tạo việc, sự việc đừng bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (要珍惜时间 — Cần trân trọng, quý trọng thời gian) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người vợ tưởng lầm rằng chồng mình gọi điện để thông báo việc mua tặng cô ấy món đồ trang sức mà cô từng ao ước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 丈夫迟迟未回家,妻子便打电话问他,你在哪儿?亲爱的,你还记得那家珠宝店吗?你在那儿看中一条项链,我还发誓,以后一定会买给你。妻子兴奋的叫到,记得,我就在他隔壁的酒吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ tưởng lầm rằng chồng mình gọi điện để thông báo việc mua tặng cô ấy món đồ trang sức mà cô từng ao ước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫喝醉了 (Chồng uống say, say sưa rồi)
- B. 妻子非常挑剔 (Vợ vô cùng, rất săm soi kén chọn, bắt bẻ khắt khe)
- C. 丈夫觉得妻子很奢侈 (Chồng cảm thấy vợ rất xa xỉ, xa hoa lãng phí)
- D. 妻子以为丈夫要买项链 (Vợ tưởng rằng, cứ ngỡ là chồng cần mua dây chuyền, vòng cổ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (妻子以为丈夫要买项链 — Vợ tưởng rằng, cứ ngỡ là chồng cần mua dây chuyền, vòng cổ) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu chuyện chứng minh rằng những khó khăn ngáng đường cũng có thể trở thành động lực giúp con người rèn giũa năng lực và đạt được thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 个人成就的大小 王王娶绝于他所遇到的困难的大小横在你面前的蓝月高 你跳的也月高 这就是跨篮定律他可以解释生活中的许多现象 譬如盲人的听觉王王比一般人灵敏失去双壁的人平衡感更强
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện chứng minh rằng những khó khăn ngáng đường cũng có thể trở thành động lực giúp con người rèn giũa năng lực và đạt được thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要扬长避短 (Cần rải rác, lan rộng dài, lâu dài tránh, né tránh ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 困难也能助人成功 (Khó khăn, gian khổ cũng có thể người thành công)
- C. 要适当地知难而退 (Cần thích đáng, phù hợp biết, nhận thức khó, khó khăn mà, nhưng lùi, rút lui)
- D. 跨栏时平衡感很重要 (Bước qua, bắc qua lan can, lan can thời gian, giờ cân bằng, thăng bằng cảm giác, cảm xúc cảm động rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (困难也能助人成功 — Khó khăn, gian khổ cũng có thể người thành công) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ca sĩ Thái Cầm rất thích bài hát "Tựa như sự dịu dàng của em". Khi được hỏi nếu phải hát lại tám vạn lần thì có còn cảm thấy hào hứng không, cô khẳng định là có vì ca từ rất đẹp và cô luôn tận hưởng quá trình ca hát. [Đáp án: Thái Cầm rất tận hưởng quá trình ca hát]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 歌星蔡琴最喜欢恰似你的温柔这首歌有人问他,这首歌你已唱了八万多遍如果让你再唱,你还能保寒申请吗?蔡琴说,当然能,因为这首歌歌词很美更重要的是,我觉得唱歌是一种享受这首歌词是一种享受的
• Nghĩa tiếng Việt: Ca sĩ Thái Cầm rất thích bài hát "Tựa như sự dịu dàng của em". Khi được hỏi nếu phải hát lại tám vạn lần thì có còn cảm thấy hào hứng không, cô khẳng định là có vì ca từ rất đẹp và cô luôn tận hưởng quá trình ca hát. [Đáp án: Thái Cầm rất tận hưởng quá trình ca hát]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蔡琴是创作型歌手 (Thái (họ Thái đàn (cổ cầm, dương cầm là, phải sáng tác, tác phẩm sáng tạo kiểu, loại ca sĩ, người hát)
- B. 蔡琴十分注重生活品质 (Thái (họ Thái đàn (cổ cầm, dương cầm vô cùng, rất chú trọng, đặc biệt coi trọng cuộc sống, sinh hoạt chất lượng sản phẩm)
- C. 蔡琴很享受唱歌的过程 (Thái (họ Thái đàn (cổ cầm, dương cầm rất hưởng thụ, tận hưởng quá trình, tiến trình hát, ca hát)
- D. 《恰似你的温柔》是首新歌 (Dịu dàng, hiền dịu của bạn là, phải đầu tiên, đứng đầu mới bài hát, ca khúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (蔡琴很享受唱歌的过程 — Thái (họ Thái đàn (cổ cầm, dương cầm rất hưởng thụ, tận hưởng quá trình, tiến trình hát, ca hát) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cảng Tần Hoàng Đảo là cảng xuất khẩu năng lượng quan trọng của Trung Quốc, nằm bên bờ Bột Hải với đường bờ biển dài, nước sâu, sóng lặng và ít bùn cát. Thêm vào đó, cảng không bị đóng băng vào mùa đông, tàu thuyền có thể ra vào bình thường, là một cảng biển tự nhiên vô cùng thuận lợi. [Đáp án: Tần Hoàng Đảo cảng không đóng băng vào mùa đông]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 新荒岛港是中国最主要的能源输出港它地处博海之兵海岸线驱著港扩水深风平浪静泥沙渔机很少 而且中年不动冬季传播也可正常进出是一个偏然良港
• Nghĩa tiếng Việt: Cảng Tần Hoàng Đảo là cảng xuất khẩu năng lượng quan trọng của Trung Quốc, nằm bên bờ Bột Hải với đường bờ biển dài, nước sâu, sóng lặng và ít bùn cát. Thêm vào đó, cảng không bị đóng băng vào mùa đông, tàu thuyền có thể ra vào bình thường, là một cảng biển tự nhiên vô cùng thuận lợi. [Đáp án: Tần Hoàng Đảo cảng không đóng băng vào mùa đông]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秦皇岛港较为狭窄 (Hoàng gia, đế quốc đảo, hòn đảo cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen khá, tương đối vì, để chật hẹp, eo hẹp (không gian)
- B. 秦皇岛港冬季不结冰 (Hoàng gia, đế quốc đảo, hòn đảo cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen mùa đông, vụ mùa đông không đóng băng, kết băng đông đá)
- C. 秦皇岛港海岸线平直 (Hoàng gia, đế quốc đảo, hòn đảo cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen bờ biển, bờ biển ven hải phận đường, tuyến bằng phẳng, phẳng lặng thẳng, thẳng thắn)
- D. 秦皇岛港泥沙淤积严重 (Hoàng gia, đế quốc đảo, hòn đảo cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) tích lũy dồn chứa nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (秦皇岛港冬季不结冰 — Hoàng gia, đế quốc đảo, hòn đảo cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen mùa đông, vụ mùa đông không đóng băng, kết băng đông đá) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ô dược tán là loại ô bằng sớm nhất trên thế giới, hoàn toàn làm thủ công với khung tre vót tay và mặt bằng giấy dó quét dầu trơn chống thấm nước tự nhiên. Do khó bảo quản nên ngày nay ô giấy dầu chỉ được bán làm đồ mỹ nghệ và quà lưu niệm, rất ít người thực tế sử dụng. [Đáp án: Ô giấy dầu được làm hoàn toàn thủ công]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 油质散是世界上最早的鱼散,唇手工制成,它以手工销制的竹条做散价,以涂刷了贴然防水铜油的皮棉纸做散面。由于不易保存,现在油质散都作为艺术品和纪念品售卖,实际使用的人很少。
• Nghĩa tiếng Việt: Ô dược tán là loại ô bằng sớm nhất trên thế giới, hoàn toàn làm thủ công với khung tre vót tay và mặt bằng giấy dó quét dầu trơn chống thấm nước tự nhiên. Do khó bảo quản nên ngày nay ô giấy dầu chỉ được bán làm đồ mỹ nghệ và quà lưu niệm, rất ít người thực tế sử dụng. [Đáp án: Ô giấy dầu được làm hoàn toàn thủ công]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 油纸伞易于保存 (Dầu, mỡ giấy, tờ giấy ô, cái dù che mưa nắng ở, tại lưu giữ, bảo tồn)
- B. 油纸伞伞架是金属的 (Dầu, mỡ giấy, tờ giấy ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng chiếc, cái (máy bay là, phải kim loại)
- C. 油纸伞仍被广泛使用 (Dầu, mỡ giấy, tờ giấy ô, cái dù che mưa nắng vẫn, vẫn cứ bị rộng rãi, phổ biến sử dụng, dùng)
- D. 油纸伞为纯手工制作 (Dầu, mỡ giấy, tờ giấy ô, cái dù che mưa nắng vì, để thuần, thuần khiết thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (油纸伞为纯手工制作 — Dầu, mỡ giấy, tờ giấy ô, cái dù che mưa nắng vì, để thuần, thuần khiết thủ công, làm bằng tay chế tác, sản xuất) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hiện tượng mệt mỏi mùa hè trong y học gọi là chứng thiếu kali, do nhiệt độ cao khiến cơ thể đổ mồ hôi nhiều và lượng lớn nguyên tố kali theo mồ hôi thoát ra ngoài. Nếu kali không được bổ sung kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng da dẻ mệt mỏi và tinh thần kém minh mẫn. [Đáp án: Mệt mỏi mùa hè là do thiếu nguyên tố kali]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 下达朵儿在医学上被称为下期券代症由于下几温度过高支持人体大量排汗大量的假元素会随汗液排出如果假元素得不到即时补充就会导致人们券代皮牢精神不震
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mệt mỏi mùa hè trong y học gọi là chứng thiếu kali, do nhiệt độ cao khiến cơ thể đổ mồ hôi nhiều và lượng lớn nguyên tố kali theo mồ hôi thoát ra ngoài. Nếu kali không được bổ sung kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng da dẻ mệt mỏi và tinh thần kém minh mẫn. [Đáp án: Mệt mỏi mùa hè là do thiếu nguyên tố kali]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 排汗少的人易疲劳 (Xếp hàng mồ hôi người ít, thiếu mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 夏季不宜摄入钾元素 (Mùa hè, vụ mùa hè không nên, không thích hợp vào, bước vào kali (K) nguyên tố hóa học)
- C. 打吨利于快速恢复精神 (Đánh, gõ tấn (đơn vị trọng lượng) có lợi, lợi ích ở, tại nhanh chóng, tốc độ cao khôi phục, phục hồi tinh thần, nghị lực)
- D. 夏打吨是钾元素缺乏所致 《聊斋志异》情节离奇 (Mùa hè, mùa hạ đánh, gõ tấn (đơn vị trọng lượng) là, phải kali (K) nguyên tố hóa học thiếu thốn, thiếu hụt ngôi, tòa (trường học tinh tế, tốt đẹp trò chuyện, tán gẫu Ý chí, chí hướng tình tiết, diễn biến cốt truyện cách (khoảng cách) kỳ lạ, kỳ diệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (夏打吨是钾元素缺乏所致 《聊斋志异》情节离奇) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Liêu trai chí dị còn có tên là Quỷ hồ truyện, là tập truyện ngắn bằng văn ngôn nổi tiếng do tiểu thuyết gia thời Thanh - Bồ Song Linh sáng tác. Tác phẩm phần lớn nói về chuyện thần tiên ma quỷ, xây dựng thành công nhiều hình tượng nghệ thuật tiêu biểu với cốt truyện kỳ ảo, xứng đáng là đỉnh cao của tiểu thuyết ngắn cổ điển Trung Quốc. [Đáp án: Cốt truyện kỳ ảo]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 聊摘之意 又名鬼狐状是中国清代著名小说家普松林创作的一部文言短篇小说集作品多弹胡说鬼 成功塑造了众多艺术典型形象先名生动 故事情节驱著离奇堪称中国古典文言短篇小说之巅峰
• Nghĩa tiếng Việt: Liêu trai chí dị còn có tên là Quỷ hồ truyện, là tập truyện ngắn bằng văn ngôn nổi tiếng do tiểu thuyết gia thời Thanh - Bồ Song Linh sáng tác. Tác phẩm phần lớn nói về chuyện thần tiên ma quỷ, xây dựng thành công nhiều hình tượng nghệ thuật tiêu biểu với cốt truyện kỳ ảo, xứng đáng là đỉnh cao của tiểu thuyết ngắn cổ điển Trung Quốc. [Đáp án: Cốt truyện kỳ ảo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先做小范围测试 (Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo nhỏ, bé phạm vi, quy mô thử nghiệm, kiểm tra đo đạc)
- B. 全面投入市场 (Toàn diện, bao quát đầu tư, đưa vào sử dụng thị trường, chợ)
- C. 放弃线上推广 (Từ bỏ, buông xuôi đường, tuyến trên phổ biến, nhân rộng)
- D. 增加广告预算 (Tăng lên, gia tăng quảng cáo ngân sách, dự toán ngân sách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (先做小范围测试 — Trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo nhỏ, bé phạm vi, quy mô thử nghiệm, kiểm tra đo đạc) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con người thường hay đánh giá thấp cảm xúc tiêu cực của người khác mà cho rằng bản thân mình là kẻ xui xẻo nhất. Trên thực tế, người khác có lẽ chỉ đang đeo mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn, họ không hề cuồng nhiệt như bạn tưởng tượng và bạn cũng không bất hạnh như bạn vẫn nghĩ. [Đáp án: Đừng phóng đại sự bất hạnh của bản thân]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 常往会低估他人的负面情绪而认为自己是最倒霉的哪一个其实别人可能只是带著快乐的面具隐藏自己的悲伤他们可能并不像你想像的那么疯狂而你也没有自己想像的那么不幸
• Nghĩa tiếng Việt: Con người thường hay đánh giá thấp cảm xúc tiêu cực của người khác mà cho rằng bản thân mình là kẻ xui xẻo nhất. Trên thực tế, người khác có lẽ chỉ đang đeo mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn, họ không hề cuồng nhiệt như bạn tưởng tượng và bạn cũng không bất hạnh như bạn vẫn nghĩ. [Đáp án: Đừng phóng đại sự bất hạnh của bản thân]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得感恩 (Cần hiểu, thấu hiểu biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng)
- B. 要信任他人 (Cần tin tưởng, tín nhiệm anh ấy người)
- C. 不要隐藏自己的短处 (Đừng ẩn giấu, che giấu điểm yếu, sở đoản của tự mình, bản thân)
- D. 不要夸大自己的不幸 (Đừng khen ngợi, tán thưởng to, lớn bất hạnh, không may của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常往会低估他人的负面情绪而认为自己是最倒霉的哪一个其实别人可能只是带著快乐的面具隐藏自己的悲伤他们可能并不像你想像的那么疯狂而你也没有自己想像的那么不幸” với nội dung bài, phương án D — 不要夸大自己的不幸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Liễu Công Quyền từ nhỏ đã bộc lộ thiên phú vượt trội về thư pháp, những chữ ông viết ra nổi tiếng xa gần nên sinh ra kiêu ngạo. Một ngày nọ, ông gặp một cụ già không tay và phát hiện chữ cụ viết bằng chân còn đẹp hơn mình viết bằng tay. Từ đó, ông bỏ ngay thói kiêu ngạo, chăm chỉ luyện tập và cuối cùng trở thành một bậc thầy thư pháp đời đời. [Đáp án: Liễu Công Quyền lúc đầu rất kiêu ngạo]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 6公圈从小就在书法方面显示出过人天赋,他写的字远镜文明因此有些骄傲。一天,他遇到一位没有手的老人,发现老人用脚写的字比他用手写的还好。从此,他借交借造,勤奋链子,终于成为一代书法大家。
• Nghĩa tiếng Việt: Liễu Công Quyền từ nhỏ đã bộc lộ thiên phú vượt trội về thư pháp, những chữ ông viết ra nổi tiếng xa gần nên sinh ra kiêu ngạo. Một ngày nọ, ông gặp một cụ già không tay và phát hiện chữ cụ viết bằng chân còn đẹp hơn mình viết bằng tay. Từ đó, ông bỏ ngay thói kiêu ngạo, chăm chỉ luyện tập và cuối cùng trở thành một bậc thầy thư pháp đời đời. [Đáp án: Liễu Công Quyền lúc đầu rất kiêu ngạo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 柳公权起初很骄傲 (Công, công cộng quyền, quyền hạn ban đầu, thoạt đầu rất kiêu ngạo, tự hào)
- B. 老人是著名书法家 (Người già, người cao tuổi là, phải nổi tiếng thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự nhà, gia đình)
- C. 老人答应指导柳公权 (Người già, người cao tuổi đồng ý, nhận lời chỉ đạo, hướng dẫn công, công cộng quyền, quyền hạn)
- D. 柳公权擅长用脚写字 (Công, công cộng quyền, quyền hạn sở trường, giỏi về sử dụng chân, bàn chân viết chữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (柳公权起初很骄傲 — Công, công cộng quyền, quyền hạn ban đầu, thoạt đầu rất kiêu ngạo, tự hào) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có biết không? Các nhà khoa học phát hiện ra rằng các loài thực vật khác nhau có độ nhạy cảm không giống nhau đối với tiếng ồn. Dựa vào nguyên lý này, người ta chế tạo ra loại thuốc diệt cỏ bằng tiếng ồn, âm thanh phát ra có thể khiến hạt giống cỏ dại nảy mầm trước thời hạn. Nhờ đó, cỏ dại có thể bị tiêu diệt trước khi cây trồng phát triển, đảm bảo cho mùa màng bội thu. [Đáp án: Khéo léo sử dụng tiếng ồn có thể diệt cỏ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 谁依?科学家发现不同植物对造生的敏感程度不一样根据这个原理,人们制造出造生除草气其发出的造生能使砸草的种子提前发牙这样就可以在作物生长前除掉砸草用预期固纵的妙测保证作物顺利生长用预期固纵的妙测保证作物顺利生长
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết không? Các nhà khoa học phát hiện ra rằng các loài thực vật khác nhau có độ nhạy cảm không giống nhau đối với tiếng ồn. Dựa vào nguyên lý này, người ta chế tạo ra loại thuốc diệt cỏ bằng tiếng ồn, âm thanh phát ra có thể khiến hạt giống cỏ dại nảy mầm trước thời hạn. Nhờ đó, cỏ dại có thể bị tiêu diệt trước khi cây trồng phát triển, đảm bảo cho mùa màng bội thu. [Đáp án: Khéo léo sử dụng tiếng ồn có thể diệt cỏ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 植物也爱听音乐 (Thực vật, cây cỏ cũng yêu, yêu thích nghe nhạc)
- B. 巧用噪声能除草 (Khéo léo, tài tình sử dụng âm thanh, tiếng vang có thể trừ, ngoại trừ cỏ, cây cỏ)
- C. 植物能制造噪音 (Thực vật, cây cỏ có thể chế tạo, sản xuất tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh)
- D. 噪声能抑制杂草发芽 (Âm thanh, tiếng vang có thể ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật phức tạp, lộn xộn cỏ, cây cỏ gửi, phát ra)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (巧用噪声能除草 — Khéo léo, tài tình sử dụng âm thanh, tiếng vang có thể trừ, ngoại trừ cỏ, cây cỏ) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người con hỏi cha cách quản lý công việc ra sao, người cha bèn đặt một đoạn dây thừng lên bàn và bảo con đẩy đoạn dây từ sau ra trước, kết quả là dây bị cong lại. Người cha lại bảo con kéo dây từ phía trước thì sợi dây liền di chuyển theo. Cha bảo quản lý thực ra rất đơn giản, chỉ cần dùng mục tiêu để kéo mọi người cùng chuyển động là được. [Đáp án: Mục tiêu có tác dụng dẫn dắt]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 儿子问父亲怎么做管理?父亲拿了一根绳子放在桌上,让儿子从后往前推这根绳子,结果绳子弯了。父亲又让他从前面去拉绳子,绳子便随之而动。父亲说,管理其实很简单,只需要用目标把大家拉动起来就行了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người con hỏi cha cách quản lý công việc ra sao, người cha bèn đặt một đoạn dây thừng lên bàn và bảo con đẩy đoạn dây từ sau ra trước, kết quả là dây bị cong lại. Người cha lại bảo con kéo dây từ phía trước thì sợi dây liền di chuyển theo. Cha bảo quản lý thực ra rất đơn giản, chỉ cần dùng mục tiêu để kéo mọi người cùng chuyển động là được. [Đáp án: Mục tiêu có tác dụng dẫn dắt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要吸取教训 (Cần rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm bài học kinh nghiệm)
- B. 儿子相当有主见 (Con trai khá là, tương đối có thấy, nhìn thấy)
- C. 父亲的建议很保守 (Kiến nghị, đề xuất cha, bố rất bảo thủ)
- D. 目标具有带动作用 (Mục tiêu, đích đến sở hữu, có được lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (目标具有带动作用 — Mục tiêu, đích đến sở hữu, có được lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy tác dụng) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Động vật có vú là loài động vật có hình thái cấu trúc cao cấp nhất và chức năng sinh lý hoàn thiện nhất trong thế giới loài vật. Chúng có đại não tương đối phát triển nên hành vi biểu hiện ra bên ngoài phức tạp hơn các loài động vật khác, đồng thời chúng có thể không ngừng thay đổi hành vi của mình để thích ứng với sự thay đổi của môi trường bên ngoài. [Đáp án: Động vật có vú có khả năng thích nghi mạnh mẽ hơn]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 博乳动物是动物世界中形态结构最高级生理机能最完善的动物他们具有比较发达的大脑因而表现出来的行为比其他动物更为复杂同时他们能不断改变自己的行为从而适应外界环境的变化
• Nghĩa tiếng Việt: Động vật có vú là loài động vật có hình thái cấu trúc cao cấp nhất và chức năng sinh lý hoàn thiện nhất trong thế giới loài vật. Chúng có đại não tương đối phát triển nên hành vi biểu hiện ra bên ngoài phức tạp hơn các loài động vật khác, đồng thời chúng có thể không ngừng thay đổi hành vi của mình để thích ứng với sự thay đổi của môi trường bên ngoài. [Đáp án: Động vật có vú có khả năng thích nghi mạnh mẽ hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哺乳动物头脑简单 (Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật đầu óc, trí tuệ đơn giản)
- B. 哺乳动物寿命较长 (Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật tuổi thọ, vòng đời (máy móc khá, tương đối dài, lâu dài)
- C. 哺乳动物体温恒定 (Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt Hằng (Vĩnh hằng, bền vững ngàn năm định, xác định)
- D. 哺乳动物适应力更强 (Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật thích nghi, thích ứng sức, sức lực hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (哺乳动物适应力更强 — Cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật thích nghi, thích ứng sức, sức lực hơn mạnh mẽ, kiên cường) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
"Tuế hàn tam hữu" chỉ ba loài cây tùng, trúc, mai, tên gọi này xuất phát từ việc chúng vẫn duy trì được sức sống mãnh liệt ngay cả trong tiết trời mùa đông giá lạnh. Đây là biểu tượng cho nhân cách cao thượng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc đồng thời cũng là đề tài hội họa phổ biến, các họa tiết này thời xưa thường được dùng để trang trí đồ vật, y phục và kiến trúc. [Đáp án: "Tuế hàn tam hữu" rất được người Trung Quốc tôn sùng]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 遂寒三有 指的是松竹梅这三种植物因他们在寒东时节 人可保持玩墙的生命力而得名遂寒三有 是中国传统文化中高上人格的象征也是中国化的常见题材提图案在古代常用来装饰器物 医物和建筑
• Nghĩa tiếng Việt: "Tuế hàn tam hữu" chỉ ba loài cây tùng, trúc, mai, tên gọi này xuất phát từ việc chúng vẫn duy trì được sức sống mãnh liệt ngay cả trong tiết trời mùa đông giá lạnh. Đây là biểu tượng cho nhân cách cao thượng trong văn hóa truyền thống Trung Quốc đồng thời cũng là đề tài hội họa phổ biến, các họa tiết này thời xưa thường được dùng để trang trí đồ vật, y phục và kiến trúc. [Đáp án: "Tuế hàn tam hữu" rất được người Trung Quốc tôn sùng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国画题材丰富 (Trung Quốc vẽ đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật phong phú, dồi dào)
- B. 梅花象征纯洁的友谊 (Hoa mai, bông hoa mai mùa đông tượng trưng, biểu tượng tình hữu nghị, tình bạn bè trong sáng, thuần khiết)
- C. 竹子是中国常用建筑材料 (Cây tre, tre trúc là, phải Trung Quốc thông dụng, hay dùng kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
- D. “岁寒三友”备受中国人推崇 (Tuổi ba Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt nhận được nhiều, chịu nhiều Trung Quốc người đẩy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (“岁寒三友”备受中国人推崇) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vì sao đèn giao thông dùng màu đỏ để chỉ tín hiệu dừng chứ không dùng màu xanh? Đó là vì khả năng xuyên thấu của ánh sáng đỏ mạnh hơn ánh sáng xanh. Trong điều kiện thời tiết sương mù, ánh sáng đỏ truyền đi xa hơn ánh sáng xanh, dùng đèn đỏ làm tín hiệu dừng xe giúp tài xế nhìn thấy sớm để chuẩn bị trước, nếu dùng đèn xanh thì xác suất xảy ra tai nạn sẽ tăng lên. [Đáp án: Ánh sáng đỏ có khả năng xuyên thấu vượt trội hơn ánh sáng xanh]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 鞋骨为什么交通灯用红灯表示停而不是用绿灯这是因为红光的穿透能力比绿光强在有物的天气红光比绿光传的圆用红灯做停车信号可以让司机们早点看到早做准备如果用绿灯出事故的概率会增大
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sao đèn giao thông dùng màu đỏ để chỉ tín hiệu dừng chứ không dùng màu xanh? Đó là vì khả năng xuyên thấu của ánh sáng đỏ mạnh hơn ánh sáng xanh. Trong điều kiện thời tiết sương mù, ánh sáng đỏ truyền đi xa hơn ánh sáng xanh, dùng đèn đỏ làm tín hiệu dừng xe giúp tài xế nhìn thấy sớm để chuẩn bị trước, nếu dùng đèn xanh thì xác suất xảy ra tai nạn sẽ tăng lên. [Đáp án: Ánh sáng đỏ có khả năng xuyên thấu vượt trội hơn ánh sáng xanh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄光波长最短 (Màu vàng ánh sáng, quang dài, lâu dài nhất ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 人眼对绿色更敏感 (Người mắt, đôi mắt đối với màu xanh lá cây hơn nhạy cảm, nhạy bén)
- C. 红光穿透力优于绿光 (Màu đỏ ánh sáng, quang xuyên thấu qua sức, sức lực ở, tại màu xanh lá cây ánh sáng, quang)
- D. 雾天黄光更易被看见 (Sương mù trời, bầu trời màu vàng ánh sáng, quang hơn bị nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (红光穿透力优于绿光 — Màu đỏ ánh sáng, quang xuyên thấu qua sức, sức lực ở, tại màu xanh lá cây ánh sáng, quang) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhân vật khẳng định tinh thần khởi nghiệp chính là không ngừng tạo ra những điều mới mẻ, những thứ không chỉ bản thân yêu thích mà còn đem lại lợi ích cho người khác. [Đáp án: Đổi mới sáng tạo]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第2部分,第16-30题请选出正确答案现在开始第16-20题第16-20题是根据下面一段采访我觉得进去就是你不断去创造新的东西新的东西不仅仅是你所喜欢的也是能够让其他人受益的我觉得这个就是进去精神了您是因为很成功的事业女性您认为作为一个女性创业者应该怎样面对挑战和挫折我觉得通常人们都认为女性会比较文妥他们对于风险的承受能力不是特别大但是只要你创业肯定有失败我的一个心得就是你不能因为怕失败就不去做你想做的事情我自我鼓励的一句话就是宁可在创新中失败也不在保守中成功就是我们要足够勇敢的去面对和承担对特别是我觉得人在年轻的时候要有勇气去尝试哪怕是犯错误哪怕是爹跟头因为你年轻你输得起就应该去做而不要等到年老的时候回头一想在我还有勇气还能输得起的时候我却没有去放手一搏您对成功人生的定义是怎样的呢我觉得只要按照自己想过的方式去生活就是成功而不是千人一面的全球某一种成功的方式因为我们现在对成功的定义太狭窄了我认为只要一个人中时于自己的内心能够按照自己想要的方式去生活就是成功我希望大家如果有条件的话还是要做自己感兴趣的事情说实话如果你不是打内心理系还做一件事情你很难做得好是这样的现在很多年轻人真的都很迷茫包括我自己在内都不是很清楚自己的定位是什么在您的心目中理想的女性应该是怎样的呢我觉得没有理想的女性每个人都是不同的都可以做最精彩的自己千万不要试图做别人16女的认为进去的精神是什么
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật khẳng định tinh thần khởi nghiệp chính là không ngừng tạo ra những điều mới mẻ, những thứ không chỉ bản thân yêu thích mà còn đem lại lợi ích cho người khác. [Đáp án: Đổi mới sáng tạo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创新 (chuàng xīn: đổi mới sáng tạo)
- B. 拼搏 (pīn bó: liều mình phấn đấu, dốc sức chiến đấu)
- C. 勇敢 (yǒng gǎn: dũng cảm, quả cảm)
- D. 自信 (zì xìn: tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (创新 — chuàng xīn: đổi mới sáng tạo) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đối với thử thách và trắc trở khi khởi nghiệp, quan điểm được đưa ra là không thể vì sợ thất bại mà không dám làm những điều mình muốn, tuyệt đối không được để nỗi sợ thất bại cản trở. [Đáp án: Đừng để thất bại dọa lùi]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 17. 女的创意的心得是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với thử thách và trắc trở khi khởi nghiệp, quan điểm được đưa ra là không thể vì sợ thất bại mà không dám làm những điều mình muốn, tuyệt đối không được để nỗi sợ thất bại cản trở. [Đáp án: Đừng để thất bại dọa lùi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要稳妥 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần vững vàng, ổn định)
- B. 努力规避风险 (Nỗ lực, cố gắng tránh, né tránh rủi ro, hiểm họa)
- C. 学会自我鼓励 (Học được, nắm vững bản thân, tự thân khuyến khích, động viên)
- D. 不要被失败吓退 (Đừng bị thất bại làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) lùi, rút lui)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (不要被失败吓退 — Đừng bị thất bại làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) lùi, rút lui) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bài phỏng vấn nhấn mạnh rằng người khởi nghiệp phải có đủ sự dũng cảm để đối mặt với rủi ro và rèn luyện thái độ dám nghĩ dám làm. [Đáp án: Dũng cảm thử thách]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 18. 女的认为年轻时应该怎么样。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài phỏng vấn nhấn mạnh rằng người khởi nghiệp phải có đủ sự dũng cảm để đối mặt với rủi ro và rèn luyện thái độ dám nghĩ dám làm. [Đáp án: Dũng cảm thử thách]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇于尝试 (dũng cảm, dám nghĩ dám làm thử nghiệm, thử sức)
- B. 谦虚学习 (khiêm tốn, khiêm nhường học tập, học)
- C. 处事谨慎 (Nơi, chỗ việc, sự việc thận trọng, cẩn trọng)
- D. 坚持不懈 (jiānchíbùxiè: kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (勇于尝试 — dũng cảm, dám nghĩ dám làm thử nghiệm, thử sức) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung bài đọc đề cập đến việc người làm kinh doanh hay nhà sáng lập cần kiên định với chí hướng và lựa chọn của bản thân. [Đáp án: Sống theo cách mình thích]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 19. 女的认为什么样的人生才是成功的
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc đề cập đến việc người làm kinh doanh hay nhà sáng lập cần kiên định với chí hướng và lựa chọn của bản thân. [Đáp án: Sống theo cách mình thích]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满激情 (tràn ngập, đong đầy nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng)
- B. 轻松闲适 (Nhẹ nhõm, thư thái nhàn rỗi, rảnh rỗi)
- C. 拥有自己的事业 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực sự nghiệp, công cuộc vĩ đại của tự mình, bản thân)
- D. 按自己喜欢的方式生活 (Theo, căn cứ theo tự mình, bản thân phương thức, cách thức thích cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (按自己喜欢的方式生活 — Theo, căn cứ theo tự mình, bản thân phương thức, cách thức thích cuộc sống, sinh hoạt) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong văn bản thảo luận về tinh thần khởi nghiệp và rủi ro, một số tình huống giả định hoặc định kiến thông thường thực chất không có thật. [Đáp án: Không hề tồn tại]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 20 女的认为理想的女性是怎样的
• Nghĩa tiếng Việt: Trong văn bản thảo luận về tinh thần khởi nghiệp và rủi ro, một số tình huống giả định hoặc định kiến thông thường thực chất không có thật. [Đáp án: Không hề tồn tại]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并不存在 (Và, đồng thời không tồn tại, hiện hữu)
- B. 无法形容 (không thể, không có cách nào hình dung, miêu tả)
- C. 不依靠别人 (Không dựa vào, nương tựa vào người khác)
- D. 兼顾事业与家庭 (Kết hợp hài hòa cả hai, đồng thời coi trọng chiếu cố toàn diện sự nghiệp, công cuộc vĩ đại và, cùng với gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (并不存在 — Và, đồng thời không tồn tại, hiện hữu) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Phân biệt rõ ràng giữa lãnh đạo và khí chất lãnh đạo, trong đó khí chất lãnh đạo là một năng lực ảnh hưởng tích cực trong tập thể chứ không đồng nghĩa với chức vụ. [Đáp án: Là một vai trò xã hội]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然 具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的 你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖
• Nghĩa tiếng Việt: Phân biệt rõ ràng giữa lãnh đạo và khí chất lãnh đạo, trong đó khí chất lãnh đạo là một năng lực ảnh hưởng tích cực trong tập thể chứ không đồng nghĩa với chức vụ. [Đáp án: Là một vai trò xã hội]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种社会角色 (Là, phải một loại, kiểu xã hội nhân vật, vai diễn)
- B. 是种天生的气质 (Là, phải loại, kiểu khí chất bẩm sinh, trời sinh)
- C. 成为领袖更快乐 (Trở thành, biến thành lãnh tụ, người lãnh đạo kiệt xuất hơn vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 所有人都应成为领袖 (Tất cả, toàn bộ người đều nên, cần phải (yīng) trở thành, biến thành lãnh tụ, người lãnh đạo kiệt xuất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (是一种社会角色 — Là, phải một loại, kiểu xã hội nhân vật, vai diễn) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Việc rèn luyện khí chất lãnh đạo cho trẻ từ khi chưa thành niên giúp các em hòa nhập tốt hơn vào tập thể và xử lý các mối quan hệ xã hội. [Đáp án: Giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào tập thể]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然 具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的 你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 22.培养孩子的领袖气质有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc rèn luyện khí chất lãnh đạo cho trẻ từ khi chưa thành niên giúp các em hòa nhập tốt hơn vào tập thể và xử lý các mối quan hệ xã hội. [Đáp án: Giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào tập thể]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使分工明确 (Khiến cho, làm cho phân công, phân chia nhiệm vụ công việc rõ ràng, dứt khoát)
- B. 树立个人威望 (Xây dựng, xác lập cá nhân uy tín, uy danh danh vọng cao quý)
- C. 帮孩子积累经验 (Giúp, giúp đỡ đứa trẻ tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 让孩子更好地融入团体 (Để đứa trẻ hơn tốt, đẹp hòa nhập vào, hòa quyện vào đoàn thể, tập thể tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (让孩子更好地融入团体 — Để đứa trẻ hơn tốt, đẹp hòa nhập vào, hòa quyện vào đoàn thể, tập thể tổ chức) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một trong những phẩm chất cốt lõi của khí chất lãnh đạo được đề cập chính là năng lực giao tiếp và hợp tác hiệu quả với những người xung quanh. [Đáp án: Năng lực giao tiếp và hợp tác]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然 具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的 你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 23. 脸秀切之中最重要的品质是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một trong những phẩm chất cốt lõi của khí chất lãnh đạo được đề cập chính là năng lực giao tiếp và hợp tác hiệu quả với những người xung quanh. [Đáp án: Năng lực giao tiếp và hợp tác]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自控力 (tự kiềm chế bản thân sức, sức lực)
- B. 责任意识 (ý thức, nhận thức trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 良好的心态 (tâm thái, thái độ tâm lý tốt, thuận lợi)
- D. 沟通合作的能力 (Giao tiếp, trao đổi năng lực, khả năng hợp tác, phối hợp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (沟通合作的能力 — Giao tiếp, trao đổi năng lực, khả năng hợp tác, phối hợp) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Quá trình giáo dục và bồi dưỡng trẻ cần chú trọng đến việc để chính các em tự trải nghiệm và rút ra bài học thực tế. [Đáp án: Hướng dẫn trẻ tự cảm nhận]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然 具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的 你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 24家长应该怎样培养孩子的责任感
• Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giáo dục và bồi dưỡng trẻ cần chú trọng đến việc để chính các em tự trải nghiệm và rút ra bài học thực tế. [Đáp án: Hướng dẫn trẻ tự cảm nhận]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手把手地教孩子 (Tay, bàn tay tay nắm, tay cầm (cửa dạy, giảng dạy (jiāo) đứa trẻ)
- B. 引导孩子自己感受 (Dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ tự mình, bản thân cảm nhận, trải nghiệm)
- C. 培养孩子的独立性 (Bồi dưỡng, đào tạo độc lập, tự chủ đứa trẻ tính, tính chất (hậu tố))
- D. 给孩子足够的空间 (Cho đứa trẻ không gian đầy đủ, thỏa đáng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (引导孩子自己感受 — Dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ tự mình, bản thân cảm nhận, trải nghiệm) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Việc bồi dưỡng các kỹ năng và phẩm chất cho trẻ cần phải được quy về những hành động cụ thể trong đời sống hàng ngày. [Đáp án: Cụ thể hóa thành hành vi thực tế]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 也21-25题是根据下面一段采访领袖气质不同于领袖领袖是一种社会角色不是所有的人都要成为领袖领袖气质是只一个人在团队里的言行能够被团队认可只引著团队的某些决策和行动对团队中的其他成员有着正面的积极影响家长都希望孩子快乐而孩子能够被团队所认可使他最快乐的事情当然 具备了领袖气之后孩子更有机会和能力成为领袖也就是说在孩子未成年之前都应该培养他的领袖气质这样他才能更好的融入团体更好的处理人际关系更能快乐的做事和做程式是的 你理解的很对那么到底哪些品质是领袖气质呢领袖气质首要的就是要会与人合作要有良好的沟通技巧社会上所有的问题都脱离不了人际关系这个范畴同时还需要有稳定的情绪思考和创造性解决问题的能力鼓励和轻听别人的能力等作为孩子低任老师的父母应该在生活中怎样培养孩子的领袖气质呢父母要培养孩子的责任感责任感不是交出来的父母只能适当引导让孩子自己去感受让孩子自己承担做决定的后果一点一滴养成他负责任的态度当然还要给孩子贡献的机会提供孩子为家庭为亲人做事的机会即使做得不进入人意父母也要表示欢迎感谢同时别忘记在亲人面前夸奖他给他信心我发现很多家长常把你真棒夸在嘴边但效果并不太好为什么呢鼓励不只是说你真棒应该具体到他做得好的行为上另外还要注意许多家长在真诚的赞美后习惯再加上一个但是这是非常不可取的因为孩子容易只听到但是而且可能会怀疑前面赞美的真实性21难得怎么看待领袖 25 男的认为好的鼓励是什么样的
• Nghĩa tiếng Việt: Việc bồi dưỡng các kỹ năng và phẩm chất cho trẻ cần phải được quy về những hành động cụ thể trong đời sống hàng ngày. [Đáp án: Cụ thể hóa thành hành vi thực tế]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先表扬后批评 (Trước, trước tiên trước hết khen ngợi, biểu dương sau phê bình, chỉ trích)
- B. 适当奖励孩子 (Thích đáng, phù hợp khen thưởng, trao thưởng đứa trẻ)
- C. 具体到实际行为 (Cụ thể, chi tiết đến, tới thực tế, thực tiễn hành vi, cách ứng xử)
- D. 经常说“你真棒” (Thường xuyên nói, phát biểu bạn thật tuyệt vời, giỏi quá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (具体到实际行为 — Cụ thể, chi tiết đến, tới thực tế, thực tiễn hành vi, cách ứng xử) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhân vật chia sẻ về cơ duyên đến với công việc dịch thuật văn học từ thời trẻ khi nhận được lời mời dịch tác phẩm đầu tay và đã hoàn thành một cách suôn sẻ. [Đáp án: Khá thuận lợi]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật chia sẻ về cơ duyên đến với công việc dịch thuật văn học từ thời trẻ khi nhận được lời mời dịch tác phẩm đầu tay và đã hoàn thành một cách suôn sẻ. [Đáp án: Khá thuận lợi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无从下手 (Không có cách nào, không biết bắt đầu từ đâu dưới tay, bàn tay)
- B. 时间充裕 (thời gian dồi dào ngập tràn)
- C. 较为顺利 (Khá, tương đối vì, để suôn sẻ, thuận lợi)
- D. 颇为吃力 (Khá, rất vì, để vất vả, nhọc sức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (较为顺利 — Khá, tương đối vì, để suôn sẻ, thuận lợi) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch giả nhắc đến phong cách ngôn ngữ của những tác phẩm kinh điển mang lại sự gần gũi, tự nhiên và vô cùng tinh tế. [Đáp án: Ngôn ngữ hóm hỉnh, thông minh]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 27. 男的觉得王科伊翻译的奥曼语偏见好在哪里。
• Nghĩa tiếng Việt: Dịch giả nhắc đến phong cách ngôn ngữ của những tác phẩm kinh điển mang lại sự gần gũi, tự nhiên và vô cùng tinh tế. [Đáp án: Ngôn ngữ hóm hỉnh, thông minh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用词精准 (Sử dụng từ, từ ngữ tinh vi, tinh xảo chuẩn, chuẩn xác)
- B. 逻辑严密 (logic, tính logic nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ)
- C. 语言俏皮机智 (Ngôn ngữ, tiếng nói da (người, động vật) mưu trí, thông minh nhanh trí)
- D. 文字浅显易懂 (Chữ viết, văn tự nông, cạn hiện rõ, phô bày hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (语言俏皮机智 — Ngôn ngữ, tiếng nói da (người, động vật) mưu trí, thông minh nhanh trí) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Công việc dịch thuật văn học không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ mà còn đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và tái hiện tác phẩm dưới một góc nhìn nghệ thuật mới. [Đáp án: Dịch thuật là một quá trình tái sáng tạo]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 28男的如何看待翻译和创作的关系
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc dịch thuật văn học không chỉ đơn thuần là chuyển ngữ mà còn đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc và tái hiện tác phẩm dưới một góc nhìn nghệ thuật mới. [Đáp án: Dịch thuật là một quá trình tái sáng tạo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 译者不能自我发挥 (Người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không có thể bản thân, tự thân phát huy, thể hiện)
- B. 翻译是一种再创作 (Dịch thuật, phiên dịch là, phải một loại, kiểu lại, nữa sáng tác, tác phẩm sáng tạo)
- C. 创作比翻译复杂得多 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo so với dịch thuật, phiên dịch phức tạp nhiều)
- D. 翻译会破坏原作风格 (Dịch thuật, phiên dịch biết phá hoại, hủy hoại nguyên, vốn dĩ tác phong, phong cách lề lối làm việc ô kẻ, ô ngăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (翻译是一种再创作 — Dịch thuật, phiên dịch là, phải một loại, kiểu lại, nữa sáng tác, tác phẩm sáng tạo) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn phỏng vấn đề cập đến một dịch giả trước đây từng học chuyên ngành toán, câu trả lời chính xác cho nội dung này là việc miêu tả về một diễn viên tính cách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 29 男的8好的一折比余成什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến một dịch giả trước đây từng học chuyên ngành toán, câu trả lời chính xác cho nội dung này là việc miêu tả về một diễn viên tính cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 魔术师 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- B. 艺术家 (nhà, gia đình nghệ thuật)
- C. 物理学家 (Vật lý, môn Vật lý học, học tập nhà, gia đình)
- D. 性格演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn tính cách, tính tình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (性格演员 — diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn tính cách, tính tình) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nội dung phỏng vấn kể về một dịch giả từng học chuyên ngành toán, đáp án đúng của câu hỏi này là việc nhân vật đã từng học qua chuyên ngành toán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 以26-30题是根据下面一段采访您毕业于负担大学数学系后来是怎么走上文学翻译之路的当时学校派我去国外进修数学这时有人找我翻译一部作品成熟的年龄这部作品文字很自然一点都不做做感觉像是把自己的一段经历和感受写下来因此对初学翻译的人比较合适尽管是第一次翻译但我翻译的挺顺利一遍就一好了后来翻译家好运看了我的处女意给了我充分的鼓励还对照原文逐字逐句修改是我受益肥潜初学翻译时哪些作品对您帮助最大我从中学时代就爱看书看电影至今还真藏有出版的奥漫与偏见王柯医的一本《万如田野上吹过》的一阵清新的风我觉得一本中敲脾机制的语言妙不可言对这位不相识的艺者新向往之布雷也是我青年时代崇拜的翻译家他翻译的作品让我至今都难以忘怀翻译最难的是忠实作者思想您如何看待艺者与作者的不同作者是创作是无中生有艺者是在创作前提是尊重原作文本的有而共同之处是两者都是创作翻译尽管是二度创作但艺者的财情大有用物之地他所体验的甘苦也是一种创作的甘苦翻译不是外文家中文的物理反应而是化学反应要加垂化剂化学反应就是在创作对于翻译来说就是要把原作者的文财透过艺者传递给读者按照这一逻辑艺者最好的状态应该像一块玻璃读者可以透过玻璃看到原作看到作者这实际上很难做到或者说是不可能完全做到的不同性格的作家写出的作品风格也不同艺者的性格对翻译作品是否会有影响性格对翻译难免会有影响好的艺者多多少少会是一个性格演员而不一定是本色出演你给自己定的翻译标准是什么我给自己定的翻译标准一是让正经微作的读者能顺利的读下去二是让有文学趣味的读者能从中读出他的好莱二是六难代第一次翻译时感觉如何 三十 关于难的 下列哪项正确
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung phỏng vấn kể về một dịch giả từng học chuyên ngành toán, đáp án đúng của câu hỏi này là việc nhân vật đã từng học qua chuyên ngành toán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近想改行 (Gần đây, dạo này muốn sửa, sửa đổi đi, làm)
- B. 总是正襟危坐 (Luôn luôn đúng, thẳng ngồi, đi (bằng phương tiện))
- C. 之前学过数学专业 (Trước đó, trước khi học, học tập đã từng toán học, môn Toán chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 从事儿童文学翻译 (Làm, dấn thân vào trẻ em, thiếu nhi văn học dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (之前学过数学专业 — Trước đó, trước khi học, học tập đã từng toán học, môn Toán chuyên ngành, chuyên môn) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn giới thiệu về cây ngân hạnh với lịch sử lâu đời và kích thước khổng lồ, đáp án chính xác cho câu hỏi này là loài cây này đã sinh tồn qua hàng nghìn năm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第三部分,第三十一到五十提,请选出正确的答案。现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về cây ngân hạnh với lịch sử lâu đời và kích thước khổng lồ, đáp án chính xác cho câu hỏi này là loài cây này đã sinh tồn qua hàng nghìn năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不再结果 (không còn nữa, không lặp lại kết quả)
- B. 已存活数千年 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống số, con số ngàn năm (thời gian))
- C. 每 20年开一次花 (Mỗi năm (thời gian) mở, lái (xe) một lần hoa)
- D. 三个人才能抱过来 (Ba cá nhân tài năng, năng lực ôm, bế qua đây, lại đây)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (已存活数千年 — Đã, đã từng (viết tắt của 已经) gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống số, con số ngàn năm (thời gian)) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn nói về cây ngân hạnh cổ thụ quý hiếm, đáp án đúng của câu hỏi này là vua cây nghìn năm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么? 32 下立哪项不是银性的别称
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về cây ngân hạnh cổ thụ quý hiếm, đáp án đúng của câu hỏi này là vua cây nghìn năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 活化石 (hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch sống, sinh sống)
- B. 摇钱树 (Rung, lắc tiền cây, cây cối)
- C. 千年树王 (Ngàn năm (thời gian) cây, cây cối vua, quốc vương)
- D. 植物界的熊猫 (Thực vật, cây cỏ gấu trúc giới, ranh giới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (千年树王 — Ngàn năm (thời gian) cây, cây cối vua, quốc vương) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn miêu tả các đặc tính của cây ngân hạnh, đáp án chính xác phản ánh nội dung bài đọc là loài cây này có phạm vi ứng dụng rất rộng rãi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 现在开始第三十一到三十三提。第三十一到三十三提,是根据下面一段话。银性是与恐龙同时代的生物,是世界上最珍贵的数种之一。银性生长较慢,收明集长。自然条件下,从灾重到结果要二十多年,而大量结果则要等到四十年以后。世界上最初大的银性数在中国符权,数零有五千多年,根据有五点八米,数高五十米,胸径四点七九米,要十三个人才能围爆过来。这种古老而珍贵的数种,及实用、采用、要用等多种用途与议题,文身世跑,做有活化石、摇钱树、植物届的熊猫植成。特别是银性业中的某些化学成分,具有特殊的医药保健作用。利用银性业加工生产保健食品、药物和化妆品,以引起国内外研发机构的重视。三十一,关于世界上最初大的银性数,可以知道什么? 33 关于银行 下列哪项正确
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn miêu tả các đặc tính của cây ngân hạnh, đáp án chính xác phản ánh nội dung bài đọc là loài cây này có phạm vi ứng dụng rất rộng rãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用途广 (công dụng, mục đích sử dụng rộng lớn, bao la)
- B. 成活率低 (Thành, hoàn thành sống, sinh sống thấp, cúi đầu)
- C. 生长迅速 (sinh trưởng, lớn lên nhanh chóng, thần tốc)
- D. 叶子不可入药 (Lá cây, chiếc lá không có thể vào, bước vào thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (用途广 — công dụng, mục đích sử dụng rộng lớn, bao la) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho thái độ của con hổ lúc đầu là cho rằng con lừa hoàn toàn không có bản lĩnh gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho thái độ của con hổ lúc đầu là cho rằng con lừa hoàn toàn không có bản lĩnh gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心驴会逃跑 (Lo lắng, yên tâm không nổi biết chạy trốn, đào tẩu)
- B. 认为驴毫无用处 (Cho rằng, nhận định rằng hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào công dụng, ích lợi)
- C. 不想让驴太劳累 (Không muốn để quá vất vả, mệt nhọc)
- D. 想利用驴来捉老虎 (Muốn tận dụng, khai thác sử dụng đến, tới bắt, tóm lấy con hổ, cọp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (认为驴毫无用处 — Cho rằng, nhận định rằng hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào công dụng, ích lợi) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho phản ứng ban đầu của con hổ là cảm thấy con lừa vô cùng kỳ lạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下 35.一开始老虎绝的旅怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án đúng cho phản ứng ban đầu của con hổ là cảm thấy con lừa vô cùng kỳ lạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很神奇 (rất kỳ diệu, thần kỳ)
- B. 很敏捷 (rất nhanh nhẹn, lanh lợi)
- C. 胆子大 (to, lớn lá gan, lòng can đảm)
- D. 体形庞大 (Hình dạng, hình thái khổng lồ, đồ sộ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (很神奇 — rất kỳ diệu, thần kỳ) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án phản ánh đúng tiến triển của câu chuyện là hổ dần phát hiện ra con lừa thực chất chẳng có tài cán gì đặc biệt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下 36 为什么老虎被铝梯了一下,反而很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án phản ánh đúng tiến triển của câu chuyện là hổ dần phát hiện ra con lừa thực chất chẳng có tài cán gì đặc biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认为驴救了他 (Cho rằng, nhận định rằng cứu, cứu giúp rồi anh ấy)
- B. 可以借此威胁驴 (Có thể mượn, vay này, đây đe dọa, uy hiếp)
- C. 发现驴没什么本事 (Phát hiện, nhận ra không có gì, không sao đâu bản lĩnh, tài nghệ)
- D. 认识到驴脾气不好 (Quen biết, nhận biết đến, tới tính khí, tính tình không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (发现驴没什么本事 — Phát hiện, nhận ra không có gì, không sao đâu bản lĩnh, tài nghệ) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án sai lệch với nội dung câu chuyện gốc là con lừa cuối cùng đã bị hổ ăn thịt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到37题是根据下面一段话: 以三十四到三十七题是根据下面一段话古时候贵州没有履这种动物一天有个人把一头履遇到了贵州到贵州后却发现履在当地没什么用处便把他摔在山下不管了已知老虎见到这头履欣赏这一定是个神奇的东西于是老虎隐藏在树林中远圆的亏视这头履慢慢地老虎胆子大了还是一点点向履靠近但是因为不了解履到底有什么本领老虎还是非常谨慎一天履突然大教一声老虎被吓了一大跳以为履要吃了自己马上跑的远圈的后来老虎躲在远处反复观察觉得履好像也没什么特殊的本领渐渐地老虎习惯了履的教生也就不再害怕了再后来老虎靠近了履在他身边走来走去有时候也会碰碰他非常随便履忍不住发怒了用脾子踢了老虎一下老虎一下子高兴起来他终于明白履的本领也不过如此于是老虎跳起来猛得潮履扑过去用风力的牙齿一下子摇断了履的喉咙保残了一顿三十四那个人为什么把履摔在山下 三十七 根据这短话 下列哪向正确
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về con lừa ở Quý Châu, đáp án sai lệch với nội dung câu chuyện gốc là con lừa cuối cùng đã bị hổ ăn thịt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 驴叫声小 (Tên là, gọi âm thanh, tiếng vang nhỏ, bé)
- B. 老虎非常愚蠢 (Con hổ, cọp vô cùng, rất ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- C. 老虎被嘲笑了 (Con hổ, cọp bị chế giễu, nhạo báng rồi)
- D. 驴被老虎吃了 (Bị con hổ, cọp ăn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (驴被老虎吃了 — Bị con hổ, cọp ăn rồi) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn văn kể về lịch sử phát triển của chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác cho câu hỏi Vương Y H phát hiện ra gì trên long cốt là những họa tiết giống như chữ viết.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về lịch sử phát triển của chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác cho câu hỏi Vương Y H phát hiện ra gì trên long cốt là những họa tiết giống như chữ viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 古代地图 (bản đồ thời cổ đại, cổ xưa)
- B. 一个药方 (Một cái thuốc phương, hướng)
- C. 像文字的图案 (Giống như, tựa như hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí chữ viết, văn tự)
- D. 类似龙的花纹 (Tương tự, tương tự như thế hoa văn, đường vân họa tiết hoa văn con rồng (thần thú))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (像文字的图案 — Giống như, tựa như hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí chữ viết, văn tự) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn nói về nguồn gốc và lịch sử của chữ giáp cốt, đáp án đúng khẳng định giáp cốt văn là một loại chữ viết đã phát triển trưởng thành và hoàn thiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么? 39 关于甲谷文 下列哪项正确
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về nguồn gốc và lịch sử của chữ giáp cốt, đáp án đúng khẳng định giáp cốt văn là một loại chữ viết đã phát triển trưởng thành và hoàn thiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易辨识 (dễ dàng, thuận lợi nhận diện phát hiện)
- B. 是种成熟文字 (Là, phải loại, kiểu chín chắn, trưởng thành chữ viết, văn tự)
- C. 全部被识别出来 (Toàn bộ, tất cả bị nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 最初刻在青铜器上 (Ban đầu, khởi đầu khắc (15 phút) ở xanh (xanh lá cây, xanh lam đồng (kim loại đồng) trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (是种成熟文字 — Là, phải loại, kiểu chín chắn, trưởng thành chữ viết, văn tự) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn giới thiệu về nguồn gốc chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác bao quát toàn bộ nội dung bài đọc là quá trình phát hiện ra chữ giáp cốt văn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第38到40题是根据下面一段话: 以三十八到四十题是根据下面一段话新商时期的骨文字,而且比较完善后来,人们找到了龙骨出土的地方河南安洋小臀村,在那里又发现了大批龙骨因为这些龙骨主要是归类寿类的甲骨所以人们将刻在上面的文字,命名为甲骨文在石鱼万片有自甲骨上,刻有四千多个不同的文字图形其中已经十别的文字有2500多个甲骨文被认为是现代汉字的早期形式也是中国现存最古老的一种成熟文字三十八,王毅荣在龙骨上发现了什么? 40 这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu về nguồn gốc chữ giáp cốt văn, đáp án chính xác bao quát toàn bộ nội dung bài đọc là quá trình phát hiện ra chữ giáp cốt văn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甲骨文的发现 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) phát hiện, nhận ra Văn (họ Văn)
- B. 甲骨文的特点 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) đặc điểm, nét đặc trưng Văn (họ Văn)
- C. 汉字的演变历程 (Diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- D. 汉字和图画的关系 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc và mối quan hệ bức tranh, tranh vẽ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (甲骨文的发现 — Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) phát hiện, nhận ra Văn (họ Văn) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn bàn về chiến lược quảng cáo và tiếp thị sản phẩm, đáp án sai lầm thường mắc phải là cho rằng việc làm quảng cáo là một việc đơn giản và dễ dàng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về chiến lược quảng cáo và tiếp thị sản phẩm, đáp án sai lầm thường mắc phải là cho rằng việc làm quảng cáo là một việc đơn giản và dễ dàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿童门诊 (khám ngoại trú, phòng khám bệnh viện trẻ em, thiếu nhi)
- B. 幼稚的举动 (hành động, nghĩa cử ấu trĩ, trẻ con)
- C. 简单易做的事 (Đơn giản việc, sự việc làm, chế tạo)
- D. 不好应付的事 (Không tốt, đẹp việc, sự việc đối phó, ứng phó)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (简单易做的事 — Đơn giản việc, sự việc làm, chế tạo) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn bàn về bản chất của quảng cáo trong kinh doanh, đáp án đúng khẳng định mục đích thực sự của quảng cáo là khơi gợi và dẫn dắt nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思 42 根据这段话 广告文案的任务是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về bản chất của quảng cáo trong kinh doanh, đáp án đúng khẳng định mục đích thực sự của quảng cáo là khơi gợi và dẫn dắt nhu cầu tiêu dùng của khách hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制造消费需求 (Chế tạo, sản xuất tiêu dùng, chi tiêu nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- B. 引发消费欲望 (Dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra tiêu dùng, chi tiêu dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức)
- C. 突出产品卖点 (Nổi bật, xuất chúng sản phẩm, hàng hóa bán giờ (đơn vị thời gian))
- D. 满足消费者好奇心 (Thỏa mãn, đáp ứng người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (引发消费欲望 — Dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra tiêu dùng, chi tiêu dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn phân tích cách thức tiếp cận khách hàng mục tiêu qua quảng cáo, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng định vị thị trường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41到43题是根据下面一段话: 以41-43题是根据下面一段话要向合适的顾客推出合适的产品这一点看起来有点小儿科做起来却很难很多公司都以为只要把广告做得足够出色就能把产品卖给任何顾客这种看法其实是错误的广告本身不会令受众对产品产生消费欲望他只能将受众已有的消费欲望聚焦到某一特定产品上广告文案的人物是启发引导欲望而非制造欲望例如不管你的广告多么吸引眼球素食主义者是绝对不会到你新开的餐馆吃牛排的但是你可以在广告中寻寻善诱吸引他来尝试你的沙拉自助餐有人这样揭示广告获得成功的秘密首先全好主题然后找一个合适的地方打出你的广告比如了准一家读者定位与你的顾客定位一致的杂志这一点很重要换句话说就是像合适的受众推出合适的产品41这段话中的小儿科最可能是什么意思 43 根据这段话,成功的广告具有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích cách thức tiếp cận khách hàng mục tiêu qua quảng cáo, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng định vị thị trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 定位准确 (định vị, xác định vị trí chuẩn xác, chính xác)
- B. 构思奇特 (Hình thành ý tưởng, bố cục dàn ý (sáng tác kỳ lạ, kỳ diệu đặc biệt, riêng biệt)
- C. 寓意深远 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành sâu, sâu sắc xa)
- D. 能吸引眼球 (Có thể thu hút, lôi cuốn mắt, đôi mắt quả bóng, trái cầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (定位准确 — định vị, xác định vị trí chuẩn xác, chính xác) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn tư vấn tâm lý khi sút phạt đền trong bóng đá, đáp án chỉ ra sai lầm phổ biến là người sút bóng thường quá tập trung quan sát thủ môn đối phương.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tư vấn tâm lý khi sút phạt đền trong bóng đá, đáp án chỉ ra sai lầm phổ biến là người sút bóng thường quá tập trung quan sát thủ môn đối phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太看重输赢 (Quá nhìn, xem nặng, quan trọng thua, thất bại thắng, giành thắng lợi)
- B. 过多关注守门员 (Đã từng nhiều quan tâm, chú ý theo dõi giữ, canh giữ cửa thành viên, nhân viên)
- C. 忽略教练的指示 (Bỏ qua, xem nhẹ chỉ thị, hướng dẫn chỉ đạo mệnh lệnh huấn luyện viên)
- D. 自身技术不过硬 (Bản thân, tự thân kỹ thuật, công nghệ nhưng mà, có điều cứng, đanh thép)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (过多关注守门员 — Đã từng nhiều quan tâm, chú ý theo dõi giữ, canh giữ cửa thành viên, nhân viên) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn đưa ra lời khuyên cho cầu thủ khi đá phạt đền, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết cách giảm bớt áp lực tâm lý.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 45 根据这段话 法求者应如何提高命重率
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đưa ra lời khuyên cho cầu thủ khi đá phạt đền, đáp án chính xác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết cách giảm bớt áp lực tâm lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减轻压力 (giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- B. 克服胆怯 (khắc phục, vượt qua (khó khăn nhút nhát, e sợ)
- C. 加强体能训练 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh có thể huấn luyện, rèn luyện)
- D. 了解对方弱点 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin đối phương, bên kia điểm yếu, nhược điểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (减轻压力 — giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công. [Đáp án: Nhìn chằm chằm vào khung thành]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 46.8球者哪种做法会让手门员紧张
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công. [Đáp án: Nhìn chằm chằm vào khung thành]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻轻踩草坪 (Nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ, nhẹ nhàng giẫm, đạp bãi cỏ, thảm cỏ xanh mướt)
- B. 和队友交流 (Và đồng đội giao lưu, trao đổi)
- C. 町着球门看 (Đường dẫn nâng cao giữa các lĩnh vực đang quả bóng, trái cầu cửa nhìn, xem)
- D. 不停地做小动作 (Không ngừng, liên tục không ngớt làm, chế tạo nhỏ, bé động tác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án C (町着球门看 — Đường dẫn nâng cao giữa các lĩnh vực đang quả bóng, trái cầu cửa nhìn, xem) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công. [Đáp án: Kỹ năng đá phạt đền thành công]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 以44-47题是根据下面一段话心理学家称,8点球时多数法球者往往会将注意力集中在守门员身上观察他的肢体动作判断他会怎么移动,其实这么做大可不必,因为法球者越努力观察守门员的情况就越容易紧张,而越紧张就越容易罚识点球为了提高命中率,把球者首先要调整心态,最大程度的减少心理压力,8球时一定不要多想,因此关注怎样射出足球同时可以尝试各种减压办法,比如深呼吸、低头、往天、财财草平等,此外还可以想办法让对方守门员更加紧张,如给对方一个眼神眼睛盯着球门的某一个位置等当然,点球作为足球比赛中的重要得分手段,综合了心理、实力等各种因素,因此点球能否成功,还要考虑其他因素 47 这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về tâm lý khi đá phạt đền và cách để tăng tỷ lệ thành công. [Đáp án: Kỹ năng đá phạt đền thành công]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 点球的规则 (Giờ (đơn vị thời gian) quy tắc, luật lệ quả bóng, trái cầu)
- B. 点球成功的技巧 (Giờ (đơn vị thời gian) quả bóng, trái cầu kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế thành công)
- C. 怎样当好守门员 (Như thế nào, ra sao làm (nghề), khi tốt, đẹp giữ, canh giữ cửa thành viên, nhân viên)
- D. 五花八门的射门方式 (Số năm (5) hoa tám bắn (cung, súng) cửa cửa phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (点球成功的技巧 — Giờ (đơn vị thời gian) quả bóng, trái cầu kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế thành công) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Vô cùng mỏng manh]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Vô cùng mỏng manh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分稀薄 (Vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 成分单一 (thành phần, yếu tố cấu thành đơn nhất, đơn lẻ)
- C. 二氧化碳含量少 (Khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) hàm lượng, nồng độ thành phần ít, thiếu)
- D. 密度与地球大气相似 (Mật độ (dân số, năng lượng và, cùng với Trái Đất, địa cầu khí quyển, bầu khí quyển tương tự, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án A (十分稀薄 — Vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Có dấu vết vi sinh vật]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点 49.关于那块晕时可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Có dấu vết vi sinh vật]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 研究价值不高 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát giá trị không cao)
- B. 有微生物遗迹 (Có nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, công nghệ sinh học)
- C. 受到严重污染 (Nhận được, chịu (tác động) nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- D. 形成于50亿年前 (Hình thành, tạo thành ở, tại ức, một trăm triệu (100.000.000) trước Tết, trước năm mới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án B (有微生物遗迹 — Có nhỏ, tiền tố micro- sinh vật, công nghệ sinh học) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Vẫn chưa xác định được sự sống tồn tại hay không]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 以48-50题是根据下面一段话我心是一颗在某些方面与地球十分相似的天体如自赚速度、表面温度、四级变化等我心表面也有大气层,但非常稀薄密度不到地球的1%而且主要由二氧化探组成人们通过实验证实有些低等生物在这种环境下是可以生存的但是随着航偏探测技术的发展人们发现火星上根本没有任何智慧生物的踪迹甚至连肉眼可以分辨的生物都没有发现科学家曾在一块儿来自火星的远时上发现了微生物生存的一季据研究这块远时大约是40亿到45亿年前形成的但所谓微生物的一季也有可能是来自地球物质的污染所以我心生命之密依然没有揭晓48我心的大气层有什么特点 50 关于火星下临哪项正确
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu các đặc điểm của sao Hỏa. [Đáp án: Vẫn chưa xác định được sự sống tồn tại hay không]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有四季变化 (Không có bốn mùa (trong năm) thay đổi, biến đổi)
- B. 适宜人类居住 (Thích hợp, phù hợp loài người, nhân loại cư trú, sinh sống)
- C. 被人类过度开发 (Bị loài người, nhân loại quá mức, thái quá khai phát, phát triển)
- D. 尚未证实是否存在生命 (Vẫn vậy, chưa chứng thực, xác nhận là sự thật liệu có... không, có hay không tồn tại, hiện hữu sinh mệnh, sự sống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ trực tiếp vào nội dung đoạn băng ghi âm phía trên, phương án D (尚未证实是否存在生命 — Vẫn vậy, chưa chứng thực, xác nhận là sự thật liệu có... không, có hay không tồn tại, hiện hữu sinh mệnh, sự sống) phản ánh chính xác nhất thông tin trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61328.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61328
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó niềm tin vững chắc là điều kiện tiên quyết để thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Có niềm tin vững chắc là điều kiện tiên quyết để thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今年冬天的平均气温创近28年来新低。 (Năm nay bình quân, trung bình mùa đông, tiết đông nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết sáng tạo, khởi nghiệp gần năm (thời gian) đến, tới mới thấp, cúi đầu)
- B. 有没有坚定的信念,是成功的先决条件。 (Có hay không, có... không niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt kiên định, vững vàng là, phải trước, trước tiên trước hết thành công Quyết (Quyết đoán, quả quyết điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 他的许多作品都在全国美术家展览会上展出过。 (Nhiều, rất nhiều của anh ấy tác phẩm (nghệ thuật, văn học đều ở toàn quốc, cả nước mỹ thuật, hội họa nhà, gia đình triển lãm, trưng bày biết trên đem ra trưng bày đã từng)
- D. 这次上岗前的集中培训,使他们的专业技能得到了提升。 (Đây, này lần trên bài viết tập trung, gom lại trước đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng khiến cho, làm cho chuyên ngành, chuyên môn của họ, bọn họ kỹ năng, tay nghề chuyên môn nhận được, đạt được (kết quả rồi nâng cao, nâng tầm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("有没有坚定的信念,是成功的先决条件。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhờ kính hiển vi, chúng ta có thể nhìn rõ những vi sinh vật mà mắt thường không thấy được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nhờ kính hiển vi, chúng ta có thể nhìn rõ những vi sinh vật mà mắt thường không thấy được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满载旅客的列车飞一般地驶向偏远的山区小站。 (Đầy, tràn đầy đoàn tàu, tàu hỏa hành khách, lữ khách đi lại bay bình thường, thông thường đi thuyền, lái xe hướng tới, về phía lệch, nghiêng lệch khu vực miền núi, vùng núi xa nhỏ, bé đứng)
- B. 所谓亚健康状态,是指介于健康与疾病之间的状态。 (Cái gọi là, cái được xem là khỏe mạnh, lành mạnh trạng thái, phong độ là, phải chỉ, chỉ trỏ nằm ở giữa, nằm trong khoảng giữa khỏe mạnh, lành mạnh và, cùng với bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm trạng thái, phong độ giữa, trong khoảng)
- C. 经过显微镜,我们可以清楚地看到肉眼看不见的微生物。 (Đi qua, trải qua hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- chúng tôi, chúng ta có thể rõ ràng nhìn thấy, trông thấy thịt (thực phẩm) sắp sửa, chỉ trong chốc lát nhỏ, tiền tố micro- không thấy, biến mất sinh vật, công nghệ sinh học)
- D. 喜帖,是即将结婚的新人所印制的邀请函,又称为喜柬。 (Là, phải sắp sửa, chuẩn bị người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ kết hôn, lập gia đình ngôi, tòa (trường học in ấn, in ra mời, lời mời lại, vừa... vừa... được gọi là, xưng là)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("经过显微镜,我们可以清楚地看到肉眼看不见的微生物。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARời xa quê hương đã nhiều năm, không ngờ nơi đây đã có những thay đổi trời đất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Rời xa quê hương đã nhiều năm, không ngờ nơi đây đã có những thay đổi trời đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本次航班全程禁烟,在飞行途中请不要吸烟。 (Cuốn, quyển (sách) lần chuyến bay toàn bộ, đầy đủ khói ở bay, bay lượn trên đường đi, dọc đường xin, mời đừng hút thuốc, hút thuốc lá)
- B. 对不起,您拨打的电话是空号,请查证后再拨。 (Xin lỗi ngài, ông điện thoại bấm số gọi điện, quay số là, phải trống rỗng, bầu trời số xin, mời tra, tra cứu giấy chứng nhận, bằng cấp sau lại, nữa gạt, quay số bấm nút)
- C. 离开家乡许多年了,没想到这里翻天覆地发生了变化。 (Rời khỏi, rời đi quê hương, quê nhà nhiều, rất nhiều năm (thời gian) rồi không ngờ, chẳng thể ngờ tới nơi đây, ở đây long trời lở đất, đổi thay nghiêng trời lệch đất xảy ra, phát sinh rồi thay đổi, biến đổi)
- D. 张教授非常喜欢书法,业余时间经常练习,毛笔字写得很漂亮。 (Tờ, tấm giáo sư, giảng dạy vô cùng, rất thích thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian thường xuyên luyện tập, thực hành bút lông, bút lông viết thư pháp chữ, từ viết rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("离开家乡许多年了,没想到这里翻天覆地发生了变化。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững bông pháo hoa rực rỡ sắc màu đã tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên bầu trời đêm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Những bông pháo hoa rực rỡ sắc màu đã tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên bầu trời đêm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梯田的通风透光条件较好,有利于作物的生长。 (Thông, thông suốt ruộng, đồng ruộng gió, cơn gió xuyên qua, thấu qua ánh sáng, quang điều kiện, tiêu chuẩn khá, tương đối tốt, đẹp có lợi cho, thuận lợi cho làm việc, tác phẩm sinh trưởng, lớn lên sinh vật, vật)
- B. 五彩缤纷的焰火在夜空中组织了一幅美妙无比的图案。 (Số năm (5) sắc thái, màu sắc ngọn lửa, ngọn lửa rực rỡ muôn màu, phong phú đa dạng lửa ở đêm, ban đêm trên không, giữa không trung tổ chức, cơ quan rồi một bức, tấm (tranh tuyệt vời, vi diệu hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí vô cùng, không gì sánh bằng)
- C. 灰黑色的整齐地站在船上,像列队的士兵在等待命令。 (Tro, bụi tro ngay ngắn, đều đặn màu đen, sắc đen đứng ở tàu, thuyền trên giống như, tựa như sắp xếp, liệt kê người lính, chiến sĩ đội, hàng ngũ ở chờ đợi, đón đợi ra lệnh, chỉ thị)
- D. “西湖醋鱼”是杭州传统名菜,鱼肉鲜美,味道酸甜,别具特色。 (Phía Tây hồ, hồ nước tự nhiên giấm cá là, phải châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh truyền thống người món ăn, thức ăn thịt cá tươi ngon, tươi sáng đẹp, xinh đẹp mùi vị, hương vị chua ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác đừng đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("五彩缤纷的焰火在夜空中组织了一幅美妙无比的图案。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁnh nắng ấm áp, những ngọn núi tuyết sừng sững và những dòng sông băng hùng vĩ của Tây Tạng đều là những yếu tố thu hút du khách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng ấm áp, những ngọn núi tuyết sừng sững và những dòng sông băng hùng vĩ của Tây Tạng đều là những yếu tố thu hút du khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任何事情做到恰到好处才是最好的,过和不及皆不可取。 (Bất kỳ, bất cứ việc, sự việc làm được, thực hiện được vừa khít, vừa vặn chuẩn xác mới, vừa mới là, phải đã từng tốt nhất, hay nhất và không và, cùng với đều, tất cả không có thể lấy, nhận)
- B. “坐井观天”是指在井底看天,比喻眼光狭小,看到的有限。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) cái giếng, giếng nước nhìn, quan sát trời, bầu trời là, phải chỉ, chỉ trỏ ở cái giếng, giếng nước đáy, phần dưới cùng nhìn, xem trời, bầu trời ẩn dụ, ví von ánh mắt nhỏ, bé hữu hạn, có giới hạn nhìn thấy, trông thấy)
- C. 真正的强者,不是没有眼泪的人,而是含着眼泪依然奔跑的人。 (Mạnh mẽ, kiên cường chân chính, thực sự người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không là, phải không có người nước mắt, giọt nước mắt mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) ngậm, chứa đựng đang nước mắt, giọt nước mắt vẫn như cũ, vẫn cứ người chạy, sải bước chạy)
- D. 西藏温暖的阳光、巍峨的雪山、雄伟的冰川无一不是吸引游客来的。 (Phía Tây cất giấu, ẩn nấp ánh nắng, ánh mặt trời ấm áp, ấm lòng tuyết cao cả núi, ngọn núi băng, nước đá hùng vĩ, tráng lệ không, không có (vô) một không là, phải thu hút, lôi cuốn du khách, khách du lịch tham quan đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("西藏温暖的阳光、巍峨的雪山、雄伟的冰川无一不是吸引游客来的。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐá hoa mưa được mệnh danh là "nữ hoàng của các loại đá" nhờ hoa văn tự nhiên tinh tế và chất ngọc trong suốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đá hoa mưa được mệnh danh là "nữ hoàng của các loại đá" nhờ hoa văn tự nhiên tinh tế và chất ngọc trong suốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年农历八月十八前后,是观赏钱塘江大潮的最佳时间。 (Mỗi năm (thời gian) Âm lịch, Nông lịch tháng tám (dương lịch hoặc âm lịch) mười tám, số 18 trước sau, trước và sau là, phải thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức tiền ao sông lớn, con sông (Trường Giang) to, lớn tốt nhất, tối ưu thủy triều, triều dâng thời gian)
- B. 一般来说,智力超常的人和智力落后的人在人群中都只占少数。 (Nói chung, thông thường mà nói trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc siêu, vượt bậc người thường, thường xuyên lạc hậu, tụt hậu cùng/với trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc người ở đám đông, dòng người trong, ở giữa đều con, chiếc — lượng từ (zhī) chiếm (tỷ lệ, vị trí thiểu số, số ít)
- C. 雨花石天然细腻的花纹,玲珑剔透的质感,被誉为“石中皇后”。 (Mưa, cơn mưa hoa Thạch (họ Thạch tự nhiên, thiên nhiên mảnh, nhỏ hoa văn, đường vân họa tiết hoa văn tiếng leng keng của ngọc xuyên qua, thấu qua cảm giác, cảm xúc cảm động bị vì, để Thạch (họ Thạch trong, ở giữa hoàng hậu)
- D. 北京作为六朝古都,遗有大量寺庙,有“寺庙之多甲天下”之说。 (Bắc Kinh với tư cách là, với vai trò là sáu hướng về phía, triều đại (cháo) cổ, thời cổ xưa đều có lượng lớn, nhiều chùa miếu, tu viện cổ có chùa miếu, tu viện cổ của nhiều Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) thiên hạ, đất trời của nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("雨花石天然细腻的花纹,玲珑剔透的质感,被誉为“石中皇后”。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm sau, các tờ báo lớn trên thế giới đã đưa tin chi tiết về sự kiện gây chấn động làng thể thao quốc tế này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm sau, các tờ báo lớn trên thế giới đã đưa tin chi tiết về sự kiện gây chấn động làng thể thao quốc tế này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金庸、古龙、梁羽生被认为是中国武侠小说的三大宗师。 (Vàng (kim loại) thông thường, thông thường cổ, thời cổ xưa con rồng (thần thú) Lương (họ Lương lông vũ, lông chim sinh ra, sinh trưởng bị cho rằng, nhận định rằng là, phải Trung Quốc võ hiệp, kiếm hiệp ba tiểu thuyết, truyện số lượng lớn, hàng rời quy mô lớn)
- B. 孔雀鱼性情温和,繁殖力强,是最容易饲养的一种热带淡水鱼。 (Lỗ, lỗ khoan cá tính tình, tâm tính khí chất ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ sinh sản, nhân giống sức, sức lực mạnh mẽ, kiên cường là, phải nhất dễ dàng, thuận lợi một nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật) loại, kiểu nóng mang theo, dẫn dắt nước ngọt cá)
- C. 人生需要不断地总结,这样才能把有益的东西积累起来,完善自我。 (Đời người, nhân sinh cần, đòi hỏi không ngừng, liên tục tổng kết, đúc kết như thế này, như vậy tài năng, năng lực đem có đồ vật, thứ tích lũy, tích tụ đứng dậy, thức dậy hoàn thiện, hoàn chỉnh bản thân, tự thân)
- D. 第二天,世界各大报纸都做了详细报道对这起震惊国际体坛的事件。 (Thứ hai, số hai trời, bầu trời thế giới các, mỗi to, lớn báo, tờ báo đều làm, chế tạo rồi chi tiết, cặn kẽ đưa tin, bài báo đối với đây, này dậy, nhấc lên kinh ngạc, chấn động bàng hoàng quốc tế sự kiện, biến cố bình đất nung, bình)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("第二天,世界各大报纸都做了详细报道对这起震惊国际体坛的事件。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì lượng lớn cồn sẽ tiêu diệt tế bào thần kinh não, nên việc uống rượu lâu dài sẽ dẫn đến suy giảm trí nhớ, đồng thời có khả năng gây ra nhiều loại bệnh khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Vì lượng lớn cồn sẽ tiêu diệt tế bào thần kinh não, nên việc uống rượu lâu dài sẽ dẫn đến suy giảm trí nhớ, đồng thời có khả năng gây ra nhiều loại bệnh khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪漫主义常用热情奔放的语言、瑰丽神奇的想象和夸张的手法来塑造形 象。 (Lãng mạn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son thông dụng, hay dùng nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách chạy nhanh, phi nước đại ngôn ngữ, tiếng nói đặt, để phi thường, tuyệt vời tưởng tượng, hình dung kỳ diệu, thần kỳ và khen ngợi, tán thưởng thủ pháp, kỹ thuật tay nghề tờ, tấm đến, tới nhào nặn, đúc kết xây dựng hình dạng, hình thái)
- B. 和田玉是一种由微晶体集合体构成的单矿物岩,含极少的杂质,是玉 石中的高档品。 (Và ruộng, đồng ruộng ngọc, đá ngọc quý là, phải một loại, kiểu do, bởi nhỏ, tiền tố micro- tập hợp, tập trung đơn, lẻ cấu thành, tạo thành khoáng sản, quặng mỏ sinh vật, vật ngậm, chứa đựng cực kỳ, vô cùng phức tạp, lộn xộn ít, thiếu là, phải ngọc, đá ngọc quý Thạch (họ Thạch cao cấp, sang trọng trong, ở giữa phẩm chất, phẩm cách)
- C. 由于大量的酒精会杀死脑神经细胞,所以长期饮酒会导致记忆力减退, 还有可能引发各种疾病的可能性。 (Do, bởi vì cồn, cồn sát trùng y tế lượng lớn, nhiều biết giết, sát hại chết dây thần kinh, hệ thần kinh tế bào (sinh học) vì vậy, cho nên lâu dài, trường kỳ rượu, đồ uống có cồn biết dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) trí nhớ, ký ức sức, sức lực giảm, trừ lùi, rút lui còn có, ngoài ra còn có thể dẫn, dẫn dắt gửi, phát ra các loại, mọi loại có thể bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm tính, tính chất (hậu tố))
- D. 30岁那年,三毛来到撒哈拉沙漠,并记录下与爱人在那里生活的点点滴 滴,写成了《撒哈拉的故事》一书。 (Tuổi kia, đó năm (thời gian) ba lông, tóc đến, đặt chân tới (nơi chốn) ha ha (tiếng cười) kéo sa mạc và, đồng thời ghi chép, ghi lại dưới ở cùng/với vợ nơi đó, ở đó giờ (đơn vị thời gian) cuộc sống, sinh hoạt truyền dịch, truyền nước biển giọt viết thành, hoàn thành rồi ha ha (tiếng cười) câu chuyện kéo một sách)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("由于大量的酒精会杀死脑神经细胞,所以长期饮酒会导致记忆力减退, 还有可能引发各种疾病的可能性。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABơi nghệ thuật vốn là một tiết mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ của các cuộc thi bơi lội, sau đó dần kết hợp với âm nhạc và khiêu vũ để trở thành một môn thể thao dưới nước đầy tao nhã.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi nghệ thuật vốn là một tiết mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ của các cuộc thi bơi lội, sau đó dần kết hợp với âm nhạc và khiêu vũ để trở thành một môn thể thao dưới nước đầy tao nhã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻是需要经营的,就像跳双人舞,需要有人进、有人退,互相配合, 动作才会默契。 (Hôn nhân là, phải cần, đòi hỏi thì, liền kinh doanh, quản lý điều hành giống như, tựa như nhảy, nhảy lên đôi, cặp người khiêu vũ, múa cần, đòi hỏi có người, có ai đó nhập, vào có người, có ai đó lùi, rút lui lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ phối hợp, kết hợp ăn ý động tác mới, vừa mới biết hiểu ý ngầm tâm đầu ý hợp)
- B. 大学毕业生缺少工作经验是很正常的,管理者更看重的是他们对工作的 投入度和专注度。 (Trường đại học, bậc đại học sinh viên tốt nghiệp, người tốt nghiệp thiếu thốn, thiếu hụt làm việc, công việc kinh nghiệm là, phải rất quản lý bình thường người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn nhìn, xem là, phải nặng, quan trọng họ, bọn họ đối với đầu tư, đưa vào sử dụng làm việc, công việc độ (nhiệt độ, góc và độ (nhiệt độ, góc)
- C. 幸福就是坚持了应该坚持的,放弃了应该放弃的,珍惜现在拥有的,不 后悔已经决定的。 (Hạnh phúc chính là kiên trì, bền bỉ rồi nên từ bỏ, buông xuôi kiên trì, bền bỉ rồi nên trân trọng, quý trọng từ bỏ, buông xuôi bây giờ, hiện tại không sở hữu, có trong tay (nguồn lực hối hận, hối tiếc đã quyết định)
- D. 花样游泳原为游泳比赛间歇时的水中表演项目,从而逐渐融入音乐和舞 蹈,成为一项优美的水上竞技运动。 (Hoa mẫu kiểu dáng bơi lội nguyên, vốn dĩ vì, để bơi lội thi đấu, cuộc thi giữa, không gian nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi nước thời gian, giờ trong, ở giữa biểu diễn, trình diễn dự án, hạng mục nhờ đó, do đó mà dần dần, từ từ hòa nhập vào, hòa quyện vào âm nhạc và khiêu vũ, múa chân đóng dấu trở thành, biến thành một hạng mục, khoản nước tươi đẹp, tao nhã trên thi đấu thể thao, tranh tài kỹ năng thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("花样游泳原为游泳比赛间歇时的水中表演项目,从而逐渐融入音乐和舞 蹈,成为一项优美的水上竞技运动。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở dĩ Khổng Tử đề cao phương pháp "dạy học theo năng lực" là vì suy nghĩ và khả năng tiếp thu của mỗi người là khác nhau, thế nên giáo viên cần căn cứ vào đặc điểm của học sinh để giảng dạy có trọng tâm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ Khổng Tử đề cao phương pháp "dạy học theo năng lực" là vì suy nghĩ và khả năng tiếp thu của mỗi người là khác nhau, thế nên giáo viên cần căn cứ vào đặc điểm của học sinh để giảng dạy có trọng tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 据悉,此次展览将持续至9月23日,是历年来在福州举办的古代文物展 中级别最高的。 (Theo tin cho biết, được biết lần này, chuyến này triển lãm, trưng bày sẽ, sắp kéo dài, duy trì liên tục đến, tới tháng, mặt trăng ngày là, phải năm (thời gian) đến, tới ở phúc, hạnh phúc châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh thời cổ đại, cổ xưa tổ chức, đăng cai văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá triển lãm, trưng bày trung cấp, cấp bậc trung gian đừng nhất cao)
- B. 本站将于5月18日22:00至23:30进行网络设备维护,在此期间暂停 服务。不便之处,敬请谅解。 (Cuốn, quyển (sách) đứng sẽ, sắp ở, tại tháng, mặt trăng ngày đến, tới tiến hành, thực hiện mạng lưới, mạng internet thiết bị, máy móc trang thiết bị bảo vệ, gìn giữ ở này, đây thời gian, thời kỳ tạm dừng, tạm ngừng hoạt động phục vụ, dịch vụ bất tiện, không thuận tiện của nơi, chỗ kính mời, trân trọng kính mời thông cảm, lượng thứ)
- C. 鼎有三足,可直接置于地面,做饭时将木柴放在腹下燃烧就行。不少鼎 出土后,腹下有烟熏火燎的痕迹,就是这个原因。 (Có ba đầy đủ, sung túc có thể trực tiếp, thẳng thắn nơi, bố trí ở, tại mặt đất, mặt sàn nấu cơm, nấu ăn thời gian, giờ sẽ, sắp đặt, để ở bụng, bụng dưới đốt cháy, cháy thì, liền đi, làm nhiều, không ít khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ) sau bụng, bụng dưới có khói khói, sương mù lửa dấu vết, vết tích chính là đây, này cái, con nguyên nhân, lý do)
- D. 孔子之所以提倡“因材施教”的原因是因为每个人的想法和接受能力都 不同,所以,老师应根据学生的特点,有针对性地教学。 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc của vì vậy, cho nên đề xướng, khuyến khích bởi vì, do vì Gỗ, vật liệu nguyên nhân, lý do dạy, giảng dạy (jiāo) là, phải bởi vì mỗi suy nghĩ, ý tưởng cá nhân và tiếp nhận, chấp nhận năng lực, khả năng đều khác nhau, không giống vì vậy, cho nên thầy giáo, cô giáo nên, cần phải (yīng) căn cứ vào, dựa theo đặc điểm, nét đặc trưng học sinh, sinh viên có nhằm vào, hướng tới tính, tính chất (hậu tố) giảng dạy, dạy và học)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("孔子之所以提倡“因材施教”的原因是因为每个人的想法和接受能力都 不同,所以,老师应根据学生的特点,有针对性地教学。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi diễn đạt, thứ tự trình bày là vô cùng quan trọng; một khi đã sai thứ tự, dẫu có nói cùng một sự việc thì ấn tượng mang lại cũng sẽ xoay chuyển 180 độ. [Điền: Vô cùng quan trọng / Mặc dù / Thay đổi]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 表达时,陈述的顺序____,一旦顺序错误,____讲的是同一件事,给人的印象也会有 180 度的____。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi diễn đạt, thứ tự trình bày là vô cùng quan trọng; một khi đã sai thứ tự, dẫu có nói cùng một sự việc thì ấn tượng mang lại cũng sẽ xoay chuyển 180 độ. [Điền: Vô cùng quan trọng / Mặc dù / Thay đổi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 各抒已见 即便 转让 (Các, mỗi đã, đã từng (viết tắt của 已经) thấy, nhìn thấy cho dù, dẫu cho chuyển nhượng, nhượng quyền tài sản)
- B. 至关重要 即使 转变 (Đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng cho dù, dẫu cho chuyển biến, chuyển dịch)
- C. 举足轻重 反之 转移 (Có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định ngược lại, trái lại chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão))
- D. 不言而喻 总之 转折 (Không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng tóm lại, nói tóm lại bước ngoặt, chuyển biến bước ngoặt mang tính lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (至关重要 即使 转变 — Đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng cho dù, dẫu cho chuyển biến, chuyển dịch) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột tảng băng trên sa mạc dưới ánh mặt trời đã tan chảy chỉ còn lại một mẩu nhỏ. Tảng băng cảm thán rằng: "Sa mạc là địa ngục của băng, Bắc Cực mới là thiên đường của băng." Cát bảo với băng rằng: "Băng ở sa mạc mới là trân quý nhất, băng ở Bắc Cực lại là thứ rẻ mạt nhất." [Điền: Tan chảy / Thiên đường / Trân quý]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 沙漠里一块儿冰在阳光下____得只剩一小块儿。冰感叹说:“沙漠是冰的地狱,北极才是冰的____。”沙对冰说:“冰在沙漠才最____,冰在北极是最不值钱的东西。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một tảng băng trên sa mạc dưới ánh mặt trời đã tan chảy chỉ còn lại một mẩu nhỏ. Tảng băng cảm thán rằng: "Sa mạc là địa ngục của băng, Bắc Cực mới là thiên đường của băng." Cát bảo với băng rằng: "Băng ở sa mạc mới là trân quý nhất, băng ở Bắc Cực lại là thứ rẻ mạt nhất." [Điền: Tan chảy / Thiên đường / Trân quý]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 融化 天堂 珍贵 (Tan chảy, tan ra (băng tuyết) thiên đường, chốn bồng lai tiên cảnh quý giá, vô giá trân quý)
- B. 消弱 终点 昂贵 (Biến mất, chết đi yếu, suy yếu điểm cuối, đích đến đắt đỏ, đắt giá)
- C. 溶解 故乡 宝贵 (Hòa tan, tan biến (trong dung môi hóa học) quê hương, quê nhà quý giá, quý báu)
- D. 照耀 源泉 珍稀 (Chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ soi đường nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (融化 天堂 珍贵 — Tan chảy, tan ra (băng tuyết) thiên đường, chốn bồng lai tiên cảnh quý giá, vô giá trân quý) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió dữ biết cỏ cứng” ý chỉ trong cơn gió dữ dội, chỉ có những ngọn cỏ kiên cường mới không bị thổi ngã. Người ta dùng thành ngữ này để ẩn dụ rằng trong hoàn cảnh gian khổ nguy cấp, chỉ có những người có lập trường kiên định và ý chí sắt đá mới có thể chịu đựng được thử thách. [Điền: Dữ dội / Lập trường / Thử thách]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “疾风知劲草”指的是在____的大风中, 只有那些坚韧的小草才不会被吹倒。人们用这个成语来比喻在艰苦危急之中, 只有____坚定、意志坚决的人才经得起____。
• Nghĩa tiếng Việt: Gió dữ biết cỏ cứng” ý chỉ trong cơn gió dữ dội, chỉ có những ngọn cỏ kiên cường mới không bị thổi ngã. Người ta dùng thành ngữ này để ẩn dụ rằng trong hoàn cảnh gian khổ nguy cấp, chỉ có những người có lập trường kiên định và ý chí sắt đá mới có thể chịu đựng được thử thách. [Điền: Dữ dội / Lập trường / Thử thách]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 壮烈 意向 考察 (Tráng liệt, anh dũng lẫm liệt hy sinh ý định, dự định khảo sát thực tế, khảo nghiệm)
- B. 猛烈 立场 考验 (Mãnh liệt, dữ dội lập trường, quan điểm lập trường thử thách, tôi luyện)
- C. 激烈 梦想 检验 (Kịch liệt, gay gắt ước mơ, khát vọng hoài bão kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định)
- D. 剧烈 观念 考核 (Dữ dội, kịch liệt quan niệm, tư tưởng khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (猛烈 立场 考验 — Mãnh liệt, dữ dội lập trường, quan điểm lập trường thử thách, tôi luyện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường chia núi lửa thành ba loại: núi lửa hoạt động, núi lửa đã tắt và núi lửa ngủ. Núi lửa hiện đang hoạt động hoặc phun trào theo chu kỳ được gọi là núi lửa hoạt động; núi lửa từng phun trào thời tiền sử nhưng sau đó chưa từng phun trào được gọi là núi lửa đã tắt; núi lửa từng phun trào trong lịch sử loài người, sau đó ở trạng thái tĩnh lặng nhưng vẫn có khả năng phun trào được gọi là núi lửa ngủ. [Điền: Chu kỳ / Chưa / Từ trước / Tĩnh lặng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人们一般把火山分为活火山、死火山和休眠火山三类。现在尚在活动或____性喷发的火山叫活火山;在史前喷发过, 但之后从____喷发过的火山叫死火山; 人类有史____喷发过, 之后长期处于____状态, 但仍可能喷发的火山叫休眠火山。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường chia núi lửa thành ba loại: núi lửa hoạt động, núi lửa đã tắt và núi lửa ngủ. Núi lửa hiện đang hoạt động hoặc phun trào theo chu kỳ được gọi là núi lửa hoạt động; núi lửa từng phun trào thời tiền sử nhưng sau đó chưa từng phun trào được gọi là núi lửa đã tắt; núi lửa từng phun trào trong lịch sử loài người, sau đó ở trạng thái tĩnh lặng nhưng vẫn có khả năng phun trào được gọi là núi lửa ngủ. [Điền: Chu kỳ / Chưa / Từ trước / Tĩnh lặng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周年 勿 向来 宁静 (Kỷ niệm năm, tròn năm đừng, chớ từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ thanh tĩnh, yên bình)
- B. 周期 未 以来 平静 (Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian từ đó đến nay, từ khi... đến nay bình tĩnh, phẳng lặng)
- C. 季度 否 近来 寂静 (Quý (trong năm: quý 1, 2 Bế tắc, không thông (đọc pǐ) dạo gần đây, gần đây tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 年度 非 历来 镇静 (Niên độ, năm tài chính phi, không phải từ trước đến nay, xưa nay bình tĩnh, điềm tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (周期 未 以来 平静 — Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian từ đó đến nay, từ khi... đến nay bình tĩnh, phẳng lặng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi khi, con người ta sẽ vô thức nói dối, phần lớn trong số đó xuất phát từ sự lịch sự, như "cậu mặc thế này trông không béo chút nào cả" hay "hôm nào rảnh hẹn nhau đi uống trà nhé", v.v. Các nhà tâm lý học cho rằng nói dối không hẳn hoàn toàn là hành vi xấu, những lời nói dối xuất phát từ sự lịch sự hay lòng tốt thường giúp cho các mối quan hệ xã hội trở nên hài hòa hơn, và đó cũng là một kỹ năng trong giao tiếp ứng xử. [Điền: Vô thức / Hành vi / Hài hòa / Giao tiếp ứng xử]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有时,人们会不____地撒谎,其中大部分是出于礼貌,如“你这样穿一点儿也不显胖”“改天找你喝茶”等。心理学家认为,撒谎并不都是一种坏____,出于礼貌或者爱而撒的谎,往往能使人际关系更____,这也是____的一种技巧。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, con người ta sẽ vô thức nói dối, phần lớn trong số đó xuất phát từ sự lịch sự, như "cậu mặc thế này trông không béo chút nào cả" hay "hôm nào rảnh hẹn nhau đi uống trà nhé", v.v. Các nhà tâm lý học cho rằng nói dối không hẳn hoàn toàn là hành vi xấu, những lời nói dối xuất phát từ sự lịch sự hay lòng tốt thường giúp cho các mối quan hệ xã hội trở nên hài hòa hơn, và đó cũng là một kỹ năng trong giao tiếp ứng xử. [Điền: Vô thức / Hành vi / Hài hòa / Giao tiếp ứng xử]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自觉 行为 融洽 待人接物 (Tự giác, có ý thức hành vi, cách ứng xử hòa hợp, chan hòa thân thiện đối đãi, tiếp đãi người đón, nhận sinh vật, vật)
- B. 自主 品质 紧密 礼尚往来 (Tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định chất lượng sản phẩm chặt chẽ, khăng khít lễ, lễ nghi vẫn vậy, chưa giao thiệp qua lại, đi lại trao đổi)
- C. 自发 品行 和谐 为人处世 (Tự phát, tự nguyện phát sinh không ép buộc phẩm hạnh, tư cách đạo đức và hành vi hài hòa, hòa hợp vì, để người nơi, chỗ Thế (Thế gian, thời thế)
- D. 自动 行动 圆满 见义勇为 (Tự động, tự giác hành động, hoạt động viên mãn, trọn vẹn mỹ mãn thành công thấy việc nghĩa hăng hái làm, nghĩa hiệp cứu người)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (自觉 行为 融洽 待人接物 — Tự giác, có ý thức hành vi, cách ứng xử hòa hợp, chan hòa thân thiện đối đãi, tiếp đãi người đón, nhận sinh vật, vật) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrấn Long Môn tỉnh Chiết Giang là quê hương của Tôn Quyền - Hoàng đế nước Đông Ngô thời Tam Quốc, tính đến nay đã có lịch sử hàng nghìn năm. Các con đường trong cổ trấn đan xen tung hoành ngang dọc, nhà cửa sân vườn liền kề nhau; hễ người ngoài mạo muội bước vào thì sẽ khó phân biệt nổi Đông Tây Nam Bắc, tựa như lạc vào mê cung vậy. [Điền: Tung hoành / Nếu như / Phân biệt / Tựa như]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 浙江省龙门镇是三国时期东吴皇帝孙权的故里,距今已有上千年的历史。古镇内街道_______贯通,房屋庭院相连,_______外人贸然进入,就会难以_______东南西北,_______进了迷宫一般。
• Nghĩa tiếng Việt: Trấn Long Môn tỉnh Chiết Giang là quê hương của Tôn Quyền - Hoàng đế nước Đông Ngô thời Tam Quốc, tính đến nay đã có lịch sử hàng nghìn năm. Các con đường trong cổ trấn đan xen tung hoành ngang dọc, nhà cửa sân vườn liền kề nhau; hễ người ngoài mạo muội bước vào thì sẽ khó phân biệt nổi Đông Tây Nam Bắc, tựa như lạc vào mê cung vậy. [Điền: Tung hoành / Nếu như / Phân biệt / Tựa như]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曲直 假使 辩解 譬如 (Thẳng, thẳng thắn giả sử, ví thử biện giải, phân trần thí dụ như, ví như)
- B. 平坦 况且 辨别 似乎 (Bằng phẳng, phẳng lặng huống hồ, huống chi phân biệt, nhận biết phân định rõ ràng dường như, dẫu như)
- C. 开阔 免得 辨认 仿佛 (Rộng mở, thoáng đãng đỡ phải, tránh khỏi nhận ra, nhận biết dường như, tựa như)
- D. 纵横 倘若 分辨 犹如 (Dọc ngang, đan xen chằng chịt nếu như, nhược bằng phân biệt, nhận diện rõ ràng tựa như, giống hệt như)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (纵横 倘若 分辨 犹如 — Dọc ngang, đan xen chằng chịt nếu như, nhược bằng phân biệt, nhận diện rõ ràng tựa như, giống hệt như) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi cũng biết thói quen ăn uống không đúng cách và lười vận động sẽ dẫn đến thừa cân, nhưng ít ai biết rằng thiếu ngủ cũng gây ra béo phì. Các nhà khoa học chỉ ra rằng ngủ là phương pháp giảm cân thiết thực nhất; có giấc ngủ điều độ không chỉ giải quyết hiệu quả vấn đề thừa cân mà còn tiết kiệm được rất nhiều khoản chi tiêu không cần thiết. [Điền: Ăn uống / Thiết thực / Điều độ / Chi tiêu]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 众所周知,不正确的_______习惯和缺乏体育锻炼会导致体重超标,但很少有人知道,睡眠不足也会导致肥胖。科学家指出,睡眠是最_______的减肥方法,有_______的睡眠不仅能有效解决超重问题,还能节省许多不必要的_______。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng biết thói quen ăn uống không đúng cách và lười vận động sẽ dẫn đến thừa cân, nhưng ít ai biết rằng thiếu ngủ cũng gây ra béo phì. Các nhà khoa học chỉ ra rằng ngủ là phương pháp giảm cân thiết thực nhất; có giấc ngủ điều độ không chỉ giải quyết hiệu quả vấn đề thừa cân mà còn tiết kiệm được rất nhiều khoản chi tiêu không cần thiết. [Điền: Ăn uống / Thiết thực / Điều độ / Chi tiêu]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写作 通用 规划 费用 (Sáng tác, viết văn thông dụng, đa năng phổ quát quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn chi phí, viện phí)
- B. 零食 优惠 规格 经费 (Đồ ăn vặt ưu đãi, giảm giá quy cách, tiêu chuẩn kích thước kinh phí, ngân sách chi tiêu)
- C. 饮食 实惠 规律 开支 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng thực tế, có lợi thực sự quy luật, nề nếp chi tiêu, khoản chi ngân sách)
- D. 作息 实用 规范 支出 (Làm việc và nghỉ ngơi, giờ giấc sinh hoạt thực dụng, thiết thực quy phạm, quy chuẩn chi tiêu, khoản chi ngân sách)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (饮食 实惠 规律 开支 — Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng thực tế, có lợi thực sự quy luật, nề nếp chi tiêu, khoản chi ngân sách) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại sư tướng thanh Mã Tự Lập sở hữu trí nhớ siêu phàm, điều này có được nhờ công sức đọc sách và ghi nhớ vất vả từ thời trẻ của ông. Trong các tiết mục tướng thanh của ông thường có những đoạn thoại dài đòi hỏi phải nói liền một hơi, khi biểu diễn ông không chỉ đạt được mức độ không sai một chữ, mà phát âm còn vô cùng rõ ràng, thường khiến khán giả vỗ tay thán phục. [Điền: Nhờ vào / Không sai một chữ / Rõ ràng / Vỗ tay thán phục]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 相声大师马三立拥有超群的记忆力,这_______于他早年的苦读强记。在他的相声里常有大段的需要一口气说完的台词,他在表演时不仅能做到_______,而且吐字_______,常令观众_______。
• Nghĩa tiếng Việt: Đại sư tướng thanh Mã Tự Lập sở hữu trí nhớ siêu phàm, điều này có được nhờ công sức đọc sách và ghi nhớ vất vả từ thời trẻ của ông. Trong các tiết mục tướng thanh của ông thường có những đoạn thoại dài đòi hỏi phải nói liền một hơi, khi biểu diễn ông không chỉ đạt được mức độ không sai một chữ, mà phát âm còn vô cùng rõ ràng, thường khiến khán giả vỗ tay thán phục. [Điền: Nhờ vào / Không sai một chữ / Rõ ràng / Vỗ tay thán phục]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收获 一丝不苟 精简 鸦雀无声 (Thu hoạch, gặt hái tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả tinh giản, tinh gọn (bộ máy Yên lặng đến mức không một tiếng động.)
- B. 得益 一字不差 清晰 拍手叫绝 (Hưởng lợi học hỏi được một chữ, từ không kém, thiếu rõ ràng, sắc nét chụp (ảnh), quay (phim) tay, bàn tay tên là, gọi tuyệt đối)
- C. 收益 一举两得 清澈 喜闻乐见 (Thu nhập, lợi nhuận nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc trong vắt, trong trẻo được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích)
- D. 值得 一目了然 精确 侃侃而谈 (Xứng đáng, đáng giá nhìn một cái là hiểu ngay, rõ mồn một trong nháy mắt chuẩn xác, chính xác tuyệt đối Nói chuyện một cách ung dung, tự tin)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (得益 一字不差 清晰 拍手叫绝 — Hưởng lợi học hỏi được một chữ, từ không kém, thiếu rõ ràng, sắc nét chụp (ảnh), quay (phim) tay, bàn tay tên là, gọi tuyệt đối) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa La Ganh đúc kết quá trình đọc sách thành hai giai đoạn "từ dày thành mỏng" và "từ mỏng thành dày". Khi bạn đã hiểu thấu đáo nội dung sách và nắm bắt được các ý chính của toàn bộ cuốn sách, thì cuốn sách từ dày đã hóa mỏng. Nếu trong quá trình đọc, bạn còn có thể thảo luận sâu về từng chương mục, thêm chú thích ở mỗi trang và bổ sung tài liệu tham khảo, thì cuốn sách lại càng đọc càng dày thêm. Sách chính là quá trình hai chiều từ dày thành mỏng, rồi từ mỏng thành dày. [Điền: Thấu đáo / Ý chính / Thảo luận / Bổ sung]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 华罗庚把读书过程总结为“由厚到薄”和“由薄到厚”两个阶段。当你对书的内容有了_______的了解,抓住了全书的_______时,书就由厚变薄了。如果在读书过程中,你还能对各章节做深入_______,在每页上添加注解,_______参考资料,书又会愈读愈厚。书就是由厚到薄,再由薄到厚的双向过程。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa La Ganh đúc kết quá trình đọc sách thành hai giai đoạn "từ dày thành mỏng" và "từ mỏng thành dày". Khi bạn đã hiểu thấu đáo nội dung sách và nắm bắt được các ý chính của toàn bộ cuốn sách, thì cuốn sách từ dày đã hóa mỏng. Nếu trong quá trình đọc, bạn còn có thể thảo luận sâu về từng chương mục, thêm chú thích ở mỗi trang và bổ sung tài liệu tham khảo, thì cuốn sách lại càng đọc càng dày thêm. Sách chính là quá trình hai chiều từ dày thành mỏng, rồi từ mỏng thành dày. [Điền: Thấu đáo / Ý chính / Thảo luận / Bổ sung]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细致 课题 检讨 补救 (Tỉ mỉ, chi tiết chu đáo đề tài nghiên cứu khoa học kiểm điểm, tự phê bình cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót))
- B. 精致 主题 探测 弥补 (Tinh xảo, tinh tế chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót)
- C. 透彻 要点 探讨 补充 (Xuyên qua, thấu qua điểm chính, trọng điểm thảo luận, bàn bạc nghiên cứu trao đổi chuyên sâu bổ sung, thêm vào)
- D. 彻底 重心 探索 补偿 (Triệt để, hoàn toàn trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi khám phá, tìm tòi thám hiểm bồi thường, bù đắp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (透彻 要点 探讨 补充 — Xuyên qua, thấu qua điểm chính, trọng điểm thảo luận, bàn bạc nghiên cứu trao đổi chuyên sâu bổ sung, thêm vào) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm 1960, bộ phim hoạt hình thủy mặc đầu tiên trên thế giới "Nọc nọc tìm mẹ" ra đời tại Trung Quốc. Là một sáng kiến vĩ đại trong lịch sử hoạt hình thế giới, nó đã dung hòa hội họa thủy mặc truyền thống của Trung Quốc vào khâu sản xuất hoạt hình. Ý cảnh hư ảo kết hợp chân thực cùng khung cảnh nhẹ nhàng tao nhã trong phim đã thể hiện đặc trưng mỹ học "giữa giống và không giống" của hội họa Trung Quốc, mang lại bước đột phá quan trọng cho phong cách nghệ thuật của phim hoạt hình. [Điền: Ra đời / Sản xuất / Khung cảnh / Đặc trưng / Đột phá]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 1960年,世界上第一部水墨动画片《小蝌蚪找妈妈》在中国_______。作为世界动画史上的大创举,它将中国传统的水墨画融入到动画_______中。片中虚虚实实的意境和轻灵优美的_______,体现了中国画“似与不似之间”的美学_______,使动画片的艺术格调调有了重大_______。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm 1960, bộ phim hoạt hình thủy mặc đầu tiên trên thế giới "Nọc nọc tìm mẹ" ra đời tại Trung Quốc. Là một sáng kiến vĩ đại trong lịch sử hoạt hình thế giới, nó đã dung hòa hội họa thủy mặc truyền thống của Trung Quốc vào khâu sản xuất hoạt hình. Ý cảnh hư ảo kết hợp chân thực cùng khung cảnh nhẹ nhàng tao nhã trong phim đã thể hiện đặc trưng mỹ học "giữa giống và không giống" của hội họa Trung Quốc, mang lại bước đột phá quan trọng cho phong cách nghệ thuật của phim hoạt hình. [Điền: Ra đời / Sản xuất / Khung cảnh / Đặc trưng / Đột phá]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产生 鉴定 屏幕 专长 改善 (Sinh ra, nảy sinh thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn màn hình, màn ảnh hiển thị sở trường, thế mạnh chuyên môn nghiệp vụ cải thiện, nâng cao (môi trường)
- B. 呈现 操作 侧面 特长 改进 (Trình bày, hiện ra thao tác, vận hành mặt bên, góc nghiêng sở trường, điểm mạnh nổi trội cải tiến, cải thiện (kỹ thuật)
- C. 降临 制定 镜头 特色 超越 (Giáng xuống, ập đến lập ra, ban hành ống kính (máy ảnh, quang học) đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo vượt qua, vượt lên trên)
- D. 诞生 制作 画面 特征 突破 (Ra đời, đản sinh chế tác, sản xuất hình ảnh, khung hình đặc trưng, dấu hiệu đặc thù đột phá, bứt phá rào cản)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (诞生 制作 画面 特征 突破 — Ra đời, đản sinh chế tác, sản xuất hình ảnh, khung hình đặc trưng, dấu hiệu đặc thù đột phá, bứt phá rào cản) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 71, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Lực bẩy do bong bóng cá tạo ra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟是什么原因让鲨鱼离开了鳔,仍能在水中活得游刃有余呢?科学家们经过研究发现,鲨鱼由于没长鳔,一旦停下来,身子就会下沉,(74)________,永不停息地在水中游弋,这使得鲨鱼不仅拥有了强健的体魄,而且练就了非凡的战斗力。 (75)________。鲨鱼无鳔,这是它的悲,也是它的喜。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 71, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Lực bẩy do bong bóng cá tạo ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼鳔产生的浮力 (Cá lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh sinh ra, nảy sinh)
- B. 原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大 (Hóa ra, vốn dĩ chính là, đúng là cá khuyết tật, khiếm khuyết bẩm sinh, trời sinh chế tạo, làm ra thì, liền rồi hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ của nó)
- C. 鱼鳔掌握着鱼的生死存亡 (Cá nắm vững, làm chủ (kỹ thuật đang sinh ra, sinh trưởng cá chết gửi (tiền), tiết kiệm)
- D. 所以它只能依靠肌肉的运动 (Vì vậy, cho nên nó chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào thể thao, vận động cơ bắp, bắp thịt)
- E. 它天生就没有鳔 (Nó bẩm sinh, trời sinh thì, liền không có)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (鱼鳔产生的浮力) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 72, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Bong bóng cá nắm giữ sự sống chết của loài cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟是什么原因让鲨鱼离开了鳔,仍能在水中活得游刃有余呢?科学家们经过研究发现,鲨鱼由于没长鳔,一旦停下来,身子就会下沉,(74)________,永不停息地在水中游弋,这使得鲨鱼不仅拥有了强健的体魄,而且练就了非凡的战斗力。 (75)________。鲨鱼无鳔,这是它的悲,也是它的喜。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 72, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Bong bóng cá nắm giữ sự sống chết của loài cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼鳔产生的浮力 (Cá lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh sinh ra, nảy sinh)
- B. 原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大 (Hóa ra, vốn dĩ chính là, đúng là cá khuyết tật, khiếm khuyết bẩm sinh, trời sinh chế tạo, làm ra thì, liền rồi hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ của nó)
- C. 鱼鳔掌握着鱼的生死存亡 (Cá nắm vững, làm chủ (kỹ thuật đang sinh ra, sinh trưởng cá chết gửi (tiền), tiết kiệm)
- D. 所以它只能依靠肌肉的运动 (Vì vậy, cho nên nó chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào thể thao, vận động cơ bắp, bắp thịt)
- E. 它天生就没有鳔 (Nó bẩm sinh, trời sinh thì, liền không có)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (鱼鳔掌握着鱼的生死存亡) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 73, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Nó vốn dĩ không có bong bóng cá.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟是什么原因让鲨鱼离开了鳔,仍能在水中活得游刃有余呢?科学家们经过研究发现,鲨鱼由于没长鳔,一旦停下来,身子就会下沉,(74)________,永不停息地在水中游弋,这使得鲨鱼不仅拥有了强健的体魄,而且练就了非凡的战斗力。 (75)________。鲨鱼无鳔,这是它的悲,也是它的喜。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 73, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Nó vốn dĩ không có bong bóng cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼鳔产生的浮力 (Cá lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh sinh ra, nảy sinh)
- B. 原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大 (Hóa ra, vốn dĩ chính là, đúng là cá khuyết tật, khiếm khuyết bẩm sinh, trời sinh chế tạo, làm ra thì, liền rồi hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ của nó)
- C. 鱼鳔掌握着鱼的生死存亡 (Cá nắm vững, làm chủ (kỹ thuật đang sinh ra, sinh trưởng cá chết gửi (tiền), tiết kiệm)
- D. 所以它只能依靠肌肉的运动 (Vì vậy, cho nên nó chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào thể thao, vận động cơ bắp, bắp thịt)
- E. 它天生就没有鳔 (Nó bẩm sinh, trời sinh thì, liền không có)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (它天生就没有鳔) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 74, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Cho nên nó chỉ có thể dựa vào sự chuyển động của cơ bắp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟是什么原因让鲨鱼离开了鳔,仍能在水中活得游刃有余呢?科学家们经过研究发现,鲨鱼由于没长鳔,一旦停下来,身子就会下沉,(74)________,永不停息地在水中游弋,这使得鲨鱼不仅拥有了强健的体魄,而且练就了非凡的战斗力。 (75)________。鲨鱼无鳔,这是它的悲,也是它的喜。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 74, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Cho nên nó chỉ có thể dựa vào sự chuyển động của cơ bắp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼鳔产生的浮力 (Cá lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh sinh ra, nảy sinh)
- B. 原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大 (Hóa ra, vốn dĩ chính là, đúng là cá khuyết tật, khiếm khuyết bẩm sinh, trời sinh chế tạo, làm ra thì, liền rồi hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ của nó)
- C. 鱼鳔掌握着鱼的生死存亡 (Cá nắm vững, làm chủ (kỹ thuật đang sinh ra, sinh trưởng cá chết gửi (tiền), tiết kiệm)
- D. 所以它只能依靠肌肉的运动 (Vì vậy, cho nên nó chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào thể thao, vận động cơ bắp, bắp thịt)
- E. 它天生就没有鳔 (Nó bẩm sinh, trời sinh thì, liền không có)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (所以它只能依靠肌肉的运动) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 75, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hóa ra chính những khiếm khuyết bẩm sinh của cá mập đã tạo nên sự mạnh mẽ của nó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟是什么原因让鲨鱼离开了鳔,仍能在水中活得游刃有余呢?科学家们经过研究发现,鲨鱼由于没长鳔,一旦停下来,身子就会下沉,(74)________,永不停息地在水中游弋,这使得鲨鱼不仅拥有了强健的体魄,而且练就了非凡的战斗力。 (75)________。鲨鱼无鳔,这是它的悲,也是它的喜。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 75, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hóa ra chính những khiếm khuyết bẩm sinh của cá mập đã tạo nên sự mạnh mẽ của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼鳔产生的浮力 (Cá lực đẩy Ác-si-mét, sức nổi thủy tĩnh sinh ra, nảy sinh)
- B. 原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大 (Hóa ra, vốn dĩ chính là, đúng là cá khuyết tật, khiếm khuyết bẩm sinh, trời sinh chế tạo, làm ra thì, liền rồi hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ của nó)
- C. 鱼鳔掌握着鱼的生死存亡 (Cá nắm vững, làm chủ (kỹ thuật đang sinh ra, sinh trưởng cá chết gửi (tiền), tiết kiệm)
- D. 所以它只能依靠肌肉的运动 (Vì vậy, cho nên nó chỉ có thể, chỉ đành dựa vào, nương tựa vào thể thao, vận động cơ bắp, bắp thịt)
- E. 它天生就没有鳔 (Nó bẩm sinh, trời sinh thì, liền không có)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 硬骨鱼类的腹腔内几乎都有鳔。(71)________,使鱼在静止状态时,能够自由控制身体处在某一水层。此外,鱼鳔 还能使鱼腹腔产生足够的空间,从而防止其内脏器官因水压过大而受损,起到保护内脏器官的作用。可以说,(72)________。 有一种鱼却是异类,(73)________。而且分外神奇的是,它早在恐龙出现之前就已经生活在地球上了,至今已超过4亿年,并且近一亿年来它几乎没有变化。它就是被誉为“海洋霸主”的鲨鱼!鲨鱼用自己的王者风范、强者之姿,创造了无鳔照样追波逐浪的神话。 究竟... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (原来正是鲨鱼天生的缺陷造就了它的强大) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 76, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hứng khởi khua tay múa chân miêu tả về củ cải to nổi tiếng gần xa ở quê nhà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们看了不禁议论纷纷,( 79 ) ________。乾隆也有些纳闷儿,对纪晓岚说:“你这是开的什么玩笑?”只见纪晓岚不慌不忙,用非常诚恳的语气说:“回皇上,我让人找遍了直隶全省,才找到这个最大的萝卜。直隶的土壤较为贫瘠,再加上近半年来天灾不断,农作物普遍收成不佳,百姓无法缴纳太多的粮食。请皇上明鉴。” 乾隆这才明白,( 80 ) ________。于是,他想了片刻,说:“直隶穷就少纳粮,山东就多纳粮吧!” 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 76, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hứng khởi khua tay múa chân miêu tả về củ cải to nổi tiếng gần xa ở quê nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知他葫芦里卖的是什么药 (Không biết, chưa biết anh ấy bầu bí bên trong là, phải bán gì, cái gì thuốc)
- B. 纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难 (Sương núi, sương mù núi là, phải ở mượn, vay máy móc phản ánh, phản chiếu thẳng, thẳng thắn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế khó khăn, gian khổ)
- C. 两人为此争论不休 (Hai (dùng trước lượng từ) do con người gây ra, nhân vi này, đây tranh luận, tranh cãi không)
- D. 个个赞叹不已 (Cái, con cái, con trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục không thôi, không ngớt)
- E. 兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜 (Hứng thú bừng bừng, say mê thích thú so với kế hoạch, quy hoạch đang tự mình, bản thân quê hương, quê nhà xa gần ngửi to, lớn người)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 77, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hai người vì chuyện này mà tranh cãi không dứt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们看了不禁议论纷纷,( 79 ) ________。乾隆也有些纳闷儿,对纪晓岚说:“你这是开的什么玩笑?”只见纪晓岚不慌不忙,用非常诚恳的语气说:“回皇上,我让人找遍了直隶全省,才找到这个最大的萝卜。直隶的土壤较为贫瘠,再加上近半年来天灾不断,农作物普遍收成不佳,百姓无法缴纳太多的粮食。请皇上明鉴。” 乾隆这才明白,( 80 ) ________。于是,他想了片刻,说:“直隶穷就少纳粮,山东就多纳粮吧!” 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 77, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Hai người vì chuyện này mà tranh cãi không dứt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知他葫芦里卖的是什么药 (Không biết, chưa biết anh ấy bầu bí bên trong là, phải bán gì, cái gì thuốc)
- B. 纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难 (Sương núi, sương mù núi là, phải ở mượn, vay máy móc phản ánh, phản chiếu thẳng, thẳng thắn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế khó khăn, gian khổ)
- C. 两人为此争论不休 (Hai (dùng trước lượng từ) do con người gây ra, nhân vi này, đây tranh luận, tranh cãi không)
- D. 个个赞叹不已 (Cái, con cái, con trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục không thôi, không ngớt)
- E. 兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜 (Hứng thú bừng bừng, say mê thích thú so với kế hoạch, quy hoạch đang tự mình, bản thân quê hương, quê nhà xa gần ngửi to, lớn người)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (两人为此争论不休) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 78, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Ai nấy đều ca ngợi không ngớt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们看了不禁议论纷纷,( 79 ) ________。乾隆也有些纳闷儿,对纪晓岚说:“你这是开的什么玩笑?”只见纪晓岚不慌不忙,用非常诚恳的语气说:“回皇上,我让人找遍了直隶全省,才找到这个最大的萝卜。直隶的土壤较为贫瘠,再加上近半年来天灾不断,农作物普遍收成不佳,百姓无法缴纳太多的粮食。请皇上明鉴。” 乾隆这才明白,( 80 ) ________。于是,他想了片刻,说:“直隶穷就少纳粮,山东就多纳粮吧!” 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 78, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Ai nấy đều ca ngợi không ngớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知他葫芦里卖的是什么药 (Không biết, chưa biết anh ấy bầu bí bên trong là, phải bán gì, cái gì thuốc)
- B. 纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难 (Sương núi, sương mù núi là, phải ở mượn, vay máy móc phản ánh, phản chiếu thẳng, thẳng thắn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế khó khăn, gian khổ)
- C. 两人为此争论不休 (Hai (dùng trước lượng từ) do con người gây ra, nhân vi này, đây tranh luận, tranh cãi không)
- D. 个个赞叹不已 (Cái, con cái, con trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục không thôi, không ngớt)
- E. 兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜 (Hứng thú bừng bừng, say mê thích thú so với kế hoạch, quy hoạch đang tự mình, bản thân quê hương, quê nhà xa gần ngửi to, lớn người)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (个个赞叹不已) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 79, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Không biết trong hồ lô của ông ấy đang bán thuốc gì (ý chỉ không biết dụng ý thực sự là gì).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们看了不禁议论纷纷,( 79 ) ________。乾隆也有些纳闷儿,对纪晓岚说:“你这是开的什么玩笑?”只见纪晓岚不慌不忙,用非常诚恳的语气说:“回皇上,我让人找遍了直隶全省,才找到这个最大的萝卜。直隶的土壤较为贫瘠,再加上近半年来天灾不断,农作物普遍收成不佳,百姓无法缴纳太多的粮食。请皇上明鉴。” 乾隆这才明白,( 80 ) ________。于是,他想了片刻,说:“直隶穷就少纳粮,山东就多纳粮吧!” 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 79, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Không biết trong hồ lô của ông ấy đang bán thuốc gì (ý chỉ không biết dụng ý thực sự là gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知他葫芦里卖的是什么药 (Không biết, chưa biết anh ấy bầu bí bên trong là, phải bán gì, cái gì thuốc)
- B. 纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难 (Sương núi, sương mù núi là, phải ở mượn, vay máy móc phản ánh, phản chiếu thẳng, thẳng thắn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế khó khăn, gian khổ)
- C. 两人为此争论不休 (Hai (dùng trước lượng từ) do con người gây ra, nhân vi này, đây tranh luận, tranh cãi không)
- D. 个个赞叹不已 (Cái, con cái, con trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục không thôi, không ngớt)
- E. 兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜 (Hứng thú bừng bừng, say mê thích thú so với kế hoạch, quy hoạch đang tự mình, bản thân quê hương, quê nhà xa gần ngửi to, lớn người)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (不知他葫芦里卖的是什么药) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 80, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Kỷ Hiểu Lam đang mượn cơ hội để phản ánh khó khăn kinh tế của tỉnh Trực Lệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们看了不禁议论纷纷,( 79 ) ________。乾隆也有些纳闷儿,对纪晓岚说:“你这是开的什么玩笑?”只见纪晓岚不慌不忙,用非常诚恳的语气说:“回皇上,我让人找遍了直隶全省,才找到这个最大的萝卜。直隶的土壤较为贫瘠,再加上近半年来天灾不断,农作物普遍收成不佳,百姓无法缴纳太多的粮食。请皇上明鉴。” 乾隆这才明白,( 80 ) ________。于是,他想了片刻,说:“直隶穷就少纳粮,山东就多纳粮吧!” 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 80, yêu cầu chọn câu thích hợp điền vào chỗ trống, đáp án là: Kỷ Hiểu Lam đang mượn cơ hội để phản ánh khó khăn kinh tế của tỉnh Trực Lệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不知他葫芦里卖的是什么药 (Không biết, chưa biết anh ấy bầu bí bên trong là, phải bán gì, cái gì thuốc)
- B. 纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难 (Sương núi, sương mù núi là, phải ở mượn, vay máy móc phản ánh, phản chiếu thẳng, thẳng thắn tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm kinh tế khó khăn, gian khổ)
- C. 两人为此争论不休 (Hai (dùng trước lượng từ) do con người gây ra, nhân vi này, đây tranh luận, tranh cãi không)
- D. 个个赞叹不已 (Cái, con cái, con trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục không thôi, không ngớt)
- E. 兴致勃勃地比划着自己家乡远近闻名的大萝卜 (Hứng thú bừng bừng, say mê thích thú so với kế hoạch, quy hoạch đang tự mình, bản thân quê hương, quê nhà xa gần ngửi to, lớn người)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 一天,大臣纪晓岚和刘墉陪乾隆皇帝在御花园散步。纪晓岚问刘墉:“你们山东的萝卜有多大?”刘墉一听,喜形于色,( 76 ) ________。 纪晓岚却不以为然地说:“你们山东的萝卜再大,也不可能比我们直隶的大。”刘墉听后很不服气,因为谁都知道山东的萝卜畅销各地,是出了名的大。( 77 ) ________。乾隆皇帝听了觉得很好笑,说:“这有什么,你们两个明日各自准备好最大的萝卜,带上朝来让大家评一评。” 第二天,刘墉带着一个大萝卜上朝,大臣们看到那么大的萝卜,( 78 ) ________。乾隆问纪晓岚:“你的大萝卜在哪儿?”纪晓岚从袖口内掏出一个又瘦又小的萝卜。大臣们... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (纪晓岚是在借机反映直隶省经济困难) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 81, câu hỏi về nghĩa của cụm từ gạch chân trong đoạn 1, đáp án là: Phù hợp với mong muốn của người bán hàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为 2980 元的双人床和一款标价为 780 元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客 20% 的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖 3000 元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出 20 多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第 1 段中,画线句子“正中商家下怀”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 81, câu hỏi về nghĩa của cụm từ gạch chân trong đoạn 1, đáp án là: Phù hợp với mong muốn của người bán hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为商家投资 (Vì, để thương mại, buôn bán nhà, gia đình đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- B. 符合商家的意愿 (Phù hợp, đáp ứng đúng thương mại, buôn bán nguyện vọng, ý nguyện nhà, gia đình)
- C. 对商家心怀不满 (Đối với thương mại, buôn bán nhà, gia đình tim, trái tim Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung bất mãn, không hài lòng)
- D. 违背了商家的初衷 (Vi phạm, làm trái rồi thương mại, buôn bán tâm nguyện ban đầu, ý định thuở ban sơ nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (符合商家的意愿 — Phù hợp, đáp ứng đúng thương mại, buôn bán nguyện vọng, ý nguyện nhà, gia đình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 82, câu hỏi về chiến lược tiếp thị mới của người bán trong đoạn 2, đáp án là: Mang lại hiệu quả rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为 2980 元的双人床和一款标价为 780 元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客 20% 的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖 3000 元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出 20 多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 第 2 段中,商家的新营销策略:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 82, câu hỏi về chiến lược tiếp thị mới của người bán trong đoạn 2, đáp án là: Mang lại hiệu quả rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成效显著 (hiệu quả, thành quả đạt được rõ rệt, nổi bật)
- B. 饱受争议 (No bụng nhận, chịu đựng tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ)
- C. 将床垫作为赠品 (Sẽ, sắp giường, cái giường lót, đệm với tư cách là, với vai trò là tặng, trao tặng phẩm chất, phẩm cách)
- D. 采用半价促销手段 (Áp dụng, sử dụng nửa, một nửa (50%) giá, giá cả khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng thủ đoạn, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (成效显著 — hiệu quả, thành quả đạt được rõ rệt, nổi bật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 83, câu hỏi về gợi ý chính từ ví dụ trên dành cho người làm tiếp thị, đáp án là: Cần giỏi nắm bắt tâm lý khách hàng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为 2980 元的双人床和一款标价为 780 元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客 20% 的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖 3000 元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出 20 多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文所举事例对营销者的主要启示是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 83, câu hỏi về gợi ý chính từ ví dụ trên dành cho người làm tiếp thị, đáp án là: Cần giỏi nắm bắt tâm lý khách hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要保证商品质量 (Cần bảo đảm, cam kết hàng hóa, thương phẩm chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 千万别欺骗顾客 (Nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng lừa gạt, dối trá gian lận khách hàng, khách mua)
- C. 要善于把握顾客心理 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc khách hàng, khách mua tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 顾客需求永远是第一位 (Khách hàng, khách mua nhu cầu, yêu cầu bức thiết mãi mãi, vĩnh viễn là, phải đầu tiên vị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (要善于把握顾客心理 — Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc khách hàng, khách mua tâm lý, trạng thái tâm lý) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 84, câu hỏi về nội dung chính của đoạn văn trên, đáp án là: "Hiệu ứng mồi nhử" trong tiếp thị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) “诱饵效应”是指,当人们对两个不相上下的选项进行选择时,会因为第三个新选项(诱饵)的加入而认为某个选项更有吸引力。经济学家认为,人们很少在不加对比的情况下就做选择。所以,为了增加销售额,营销人员会安排一些“诱饵”,引导消费者做出“正中商家下怀”的决策。 某商场有一款标价为 2980 元的双人床和一款标价为 780 元的床垫,开始单卖时,商家分别给了顾客 20% 的折扣,但两件商品销量均不佳。后来,商家改变营销策略,将这两件商品捆绑销售。两款商品单价不变,只是在这两款商品中间赫然写着:“床+床垫,只卖 3000 元。”这几乎等于买一送一,虽然与两件商品打折后的单价之和没什么差别,但效果却大不一样。自从采取捆绑式销售后,这两件商品就变得热销起来,一个月售出 20 多件。 在这个例子里,商家就是利用了顾客的这种心理:我们选择每样商品,都会不自觉地加以比较,而对比后反差越大,就越凸显该商品的价值。基于这样的原因,人们在选择床和床垫时,有了前面非常直观的单价对比后,后面的“买一送一”就显得更有吸引力了。 这一营销事例启示我们,在激烈的市场竞争中,商家要想使自己所经营的商品畅销,除了保证商品质量和性价比,更应研究消费者的心理,了解和把握消费者的心态,这样才能制订出更多切实可行的营销策略以抓住消费者的心,让其甘情愿地“上钩”,成为自家产品的忠实客户。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 84, câu hỏi về nội dung chính của đoạn văn trên, đáp án là: "Hiệu ứng mồi nhử" trong tiếp thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捆绑式销售的优缺点 (Trói buộc, ràng buộc gộp chung kiểu, dạng tiêu thụ, bán hàng khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 消费者与商家的纠纷 (Người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ và, cùng với thương mại, buôn bán tranh chấp, mâu thuẫn xích mích nhà, gia đình)
- C. 营销中的“诱饵效应” (Tan chảy, cầu chì trong, ở giữa hiệu ứng vật lý)
- D. “诱饵效应”的社会学原理 (Xã hội hiệu ứng vật lý học, học tập nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (营销中的“诱饵效应”) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 85, câu hỏi về quan điểm của Thôi Vĩnh Nguyên đối với lịch sử truyền miệng, đáp án là: Có thể làm cho lịch sử trở nên trọn vẹn hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 85-88. “抢救历史意味着什么?只有你的历史不再支离破碎,你的人民才有尊严,你的国家才足够体面。”这是著名主持人崔永元对“口述历史”的最大感受。 年过半百的崔永元成立了自己的公益基金,除关注孩子外,他还希望将后半辈子的事业焦点,放在口述历史的公益项目上。 口述历史是一种重要的历史收集方法,这种从民间记忆的角度来记录历史的做法,在中国几近空白。2002 年,崔永元从采访老电影人开始,开启了中国口述历史的先河。10 年间,崔永元以每天至少采访一个人的工作强度,收录了 4000 人左右的口述历史影像资料,内容包括电影、外交、留学、战争等的口述史。到目前为止,崔永元已拥有 300 万分钟以上有价值的口述历史资料、500 多万张珍贵的图片以及 30 万件稀有的历史实物。 2012 年 2 月 27 日,中国传媒大学与崔永元合作成立了口述历史研究中心及口述历史博物馆。崔永元打算在博物馆建好后,分两步对公众开放:第一步,对学者和从业者开放;第二步,对全民开放。“要什么资料,无偿提供。” 在建设博物馆的过程中,最困难的是软件,志愿者需要把将近 10 万个小时的音像素材,重新整理分类、提取关键词以及校对文字。 “我们身边的大多数人意识不到它的重要性,可我每天都会为此焦虑,睡不着觉。历史会随着历史人物的消失一点点变得模糊,我们希望跟时间赛跑,能采访到更多老人,了解到更多历史事件,让后人研究的时候可以尽可能地利用这些资料,接近历史的真实。” 85. 崔永元是怎么看待口述历史的?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 85, câu hỏi về quan điểm của Thôi Vĩnh Nguyên đối với lịch sử truyền miệng, đáp án là: Có thể làm cho lịch sử trở nên trọn vẹn hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能使历史更完整 (Có thể khiến cho, làm cho lịch sử hơn hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- B. 会让国家更富裕 (Biết để đất nước hơn giàu có, khá giả)
- C. 目前在中国还是空白 (Hiện tại, trước mắt ở Trung Quốc vẫn, vẫn còn khoảng trống, chỗ trống)
- D. 是保存历史的最好方法 (Là, phải lưu giữ, bảo tồn tốt nhất, hay nhất lịch sử phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (能使历史更完整 — Có thể khiến cho, làm cho lịch sử hơn hoàn chỉnh, nguyên vẹn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 86, câu hỏi về việc đâu không phải là thành tựu của Thôi Vĩnh Nguyên, đáp án là: Đã mở chuyên mục lịch sử truyền miệng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 85-88. “抢救历史意味着什么?只有你的历史不再支离破碎,你的人民才有尊严,你的国家才足够体面。”这是著名主持人崔永元对“口述历史”的最大感受。 年过半百的崔永元成立了自己的公益基金,除关注孩子外,他还希望将后半辈子的事业焦点,放在口述历史的公益项目上。 口述历史是一种重要的历史收集方法,这种从民间记忆的角度来记录历史的做法,在中国几近空白。2002 年,崔永元从采访老电影人开始,开启了中国口述历史的先河。10 年间,崔永元以每天至少采访一个人的工作强度,收录了 4000 人左右的口述历史影像资料,内容包括电影、外交、留学、战争等的口述史。到目前为止,崔永元已拥有 300 万分钟以上有价值的口述历史资料、500 多万张珍贵的图片以及 30 万件稀有的历史实物。 2012 年 2 月 27 日,中国传媒大学与崔永元合作成立了口述历史研究中心及口述历史博物馆。崔永元打算在博物馆建好后,分两步对公众开放:第一步,对学者和从业者开放;第二步,对全民开放。“要什么资料,无偿提供。” 在建设博物馆的过程中,最困难的是软件,志愿者需要把将近 10 万个小时的音像素材,重新整理分类、提取关键词以及校对文字。 “我们身边的大多数人意识不到它的重要性,可我每天都会为此焦虑,睡不着觉。历史会随着历史人物的消失一点点变得模糊,我们希望跟时间赛跑,能采访到更多老人,了解到更多历史事件,让后人研究的时候可以尽可能地利用这些资料,接近历史的真实。” 86. 下列哪项不是崔永元在口述历史方面取得的成果?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 86, câu hỏi về việc đâu không phải là thành tựu của Thôi Vĩnh Nguyên, đáp án là: Đã mở chuyên mục lịch sử truyền miệng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开设了口述历史栏目 (Mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy rồi miệng, mồm lịch sử chuyên mục, tiết mục truyền hình)
- B. 收录了大量口述历史资料 (Nhận được ghi chép, ghi âm rồi lượng lớn, nhiều miệng, mồm lịch sử tư liệu, tài liệu)
- C. 开启中国口述历史的先河 (Mở, lái (xe) mở Trung Quốc miệng, mồm trước, trước tiên trước hết lịch sử con sông)
- D. 参与成立口述历史研究中心 (Tham gia, can dự vào thành lập, sáng lập miệng, mồm lịch sử nghiên cứu, tìm tòi khảo sát trung tâm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (开设了口述历史栏目 — Mở ra, thiết lập đưa vào giảng dạy rồi miệng, mồm lịch sử chuyên mục, tiết mục truyền hình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 87, câu hỏi về bảo tàng lịch sử truyền miệng, đáp án là: Sẽ mở cửa trước tiên cho các nhà nghiên cứu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 85-88. “抢救历史意味着什么?只有你的历史不再支离破碎,你的人民才有尊严,你的国家才足够体面。”这是著名主持人崔永元对“口述历史”的最大感受。 年过半百的崔永元成立了自己的公益基金,除关注孩子外,他还希望将后半辈子的事业焦点,放在口述历史的公益项目上。 口述历史是一种重要的历史收集方法,这种从民间记忆的角度来记录历史的做法,在中国几近空白。2002 年,崔永元从采访老电影人开始,开启了中国口述历史的先河。10 年间,崔永元以每天至少采访一个人的工作强度,收录了 4000 人左右的口述历史影像资料,内容包括电影、外交、留学、战争等的口述史。到目前为止,崔永元已拥有 300 万分钟以上有价值的口述历史资料、500 多万张珍贵的图片以及 30 万件稀有的历史实物。 2012 年 2 月 27 日,中国传媒大学与崔永元合作成立了口述历史研究中心及口述历史博物馆。崔永元打算在博物馆建好后,分两步对公众开放:第一步,对学者和从业者开放;第二步,对全民开放。“要什么资料,无偿提供。” 在建设博物馆的过程中,最困难的是软件,志愿者需要把将近 10 万个小时的音像素材,重新整理分类、提取关键词以及校对文字。 “我们身边的大多数人意识不到它的重要性,可我每天都会为此焦虑,睡不着觉。历史会随着历史人物的消失一点点变得模糊,我们希望跟时间赛跑,能采访到更多老人,了解到更多历史事件,让后人研究的时候可以尽可能地利用这些资料,接近历史的真实。” 87. 关于口述历史博物馆,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 87, câu hỏi về bảo tàng lịch sử truyền miệng, đáp án là: Sẽ mở cửa trước tiên cho các nhà nghiên cứu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将有偿提供资料 (Sẽ, sắp có cung cấp, mang lại tư liệu, tài liệu)
- B. 最难的是硬件建设 (Nhất là, phải khó, khó khăn phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử) xây dựng, kiến thiết)
- C. 将率先对学者开放 (Sẽ, sắp đi đầu, tiên phong đối với học giả, nhà nghiên cứu học thuật mở cửa, rộng mở)
- D. 向志愿者征集口述材料 (Hướng tới, về phía tình nguyện viên tập hợp, quy tụ miệng, mồm tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (将率先对学者开放 — Sẽ, sắp đi đầu, tiên phong đối với học giả, nhà nghiên cứu học thuật mở cửa, rộng mở) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 88, câu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là: Sự cống hiến của Thôi Vĩnh Nguyên đối với lịch sử truyền miệng Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 85-88. “抢救历史意味着什么?只有你的历史不再支离破碎,你的人民才有尊严,你的国家才足够体面。”这是著名主持人崔永元对“口述历史”的最大感受。 年过半百的崔永元成立了自己的公益基金,除关注孩子外,他还希望将后半辈子的事业焦点,放在口述历史的公益项目上。 口述历史是一种重要的历史收集方法,这种从民间记忆的角度来记录历史的做法,在中国几近空白。2002 年,崔永元从采访老电影人开始,开启了中国口述历史的先河。10 年间,崔永元以每天至少采访一个人的工作强度,收录了 4000 人左右的口述历史影像资料,内容包括电影、外交、留学、战争等的口述史。到目前为止,崔永元已拥有 300 万分钟以上有价值的口述历史资料、500 多万张珍贵的图片以及 30 万件稀有的历史实物。 2012 年 2 月 27 日,中国传媒大学与崔永元合作成立了口述历史研究中心及口述历史博物馆。崔永元打算在博物馆建好后,分两步对公众开放:第一步,对学者和从业者开放;第二步,对全民开放。“要什么资料,无偿提供。” 在建设博物馆的过程中,最困难的是软件,志愿者需要把将近 10 万个小时的音像素材,重新整理分类、提取关键词以及校对文字。 “我们身边的大多数人意识不到它的重要性,可我每天都会为此焦虑,睡不着觉。历史会随着历史人物的消失一点点变得模糊,我们希望跟时间赛跑,能采访到更多老人,了解到更多历史事件,让后人研究的时候可以尽可能地利用这些资料,接近历史的真实。” 88. 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 88, câu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là: Sự cống hiến của Thôi Vĩnh Nguyên đối với lịch sử truyền miệng Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口述历史的重要性 (Miệng, mồm quan trọng lịch sử tính, tính chất (hậu tố))
- B. 口述历史发展道路艰难 (Miệng, mồm lịch sử phát triển con đường, đường sá gian nan, khó khăn gian khổ)
- C. 崔永元对中国公益事业的推动 (Đồng (đơn vị tiền tệ) đối với Trung Quốc công ích, lợi ích chung cộng đồng thúc đẩy, đẩy mạnh sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- D. 崔永元对中国口述历史的贡献 (Đồng (đơn vị tiền tệ) đối với Trung Quốc miệng, mồm cống hiến, đóng góp lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (崔永元对中国口述历史的贡献 — Đồng (đơn vị tiền tệ) đối với Trung Quốc miệng, mồm cống hiến, đóng góp lịch sử) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 89, tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân, đáp án là: Gần như nhau / không khác nhau là mấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位心理学家对一群猴子做过一个实验,也正是这个实验让他发现了关于爱的重大秘密。 猴子和人类的基因非常相似,它们的基本需求、对外界刺激所做出的一些反应,与婴儿如出一辙。实验中,心理学家做了两只“母猴”,一只由铁丝网制成,腹部上方还有钢制的“乳头”,上面有个小洞,方便奶水流出;另一只由厚纸筒套上绒毛布中制成,却没有任何奶水。 他把一群刚出生的幼猴放进两只“母猴”所在的笼子里。刚开始,幼猴一边尖叫,一边撞击笼子,情绪极不稳定。几天后,幼猴知道自己的母亲不会出现了,便把感情转移到绒毛母猴身上。它们会趴在绒毛母猴胸前,用身体蹭它,抚摸它的脸,轻咬它的身体。如果幼猴饿了,就会从绒毛母猴身上跳下来,到铁丝母猴那儿吸取乳汁,吃完后再迅速回到绒毛母猴的怀抱里。 为什么幼猴会做出这样的选择呢?心理学家认为,这是因为绒毛母猴能够提供接触安慰,而铁丝母猴不能。肢体接触不仅是影响感情的重要因素,它甚至可以完全凌驾于生理需求之上,这让心理学家大为惊诧。他推断,幼猴吸奶只是生命所需,和母猴保持亲密的接触才是它最需要的。心理学家由此得出结论:爱源自接触,而非食物。母亲总有一天不再分泌乳汁,但孩子还是会爱着母亲,因为他们的脑海里还留有被温柔抚触的记忆,时刻感受着爱与被爱。 如今,这个观点被广泛认同。婴儿在医院里都会有专人负责抱。如果没有肌肤的接触,婴儿几乎活不过6个月,即使勉强活下来,日后反应也有点儿迟钝,常做噩梦。另外,许多妈妈都反映,婴儿特别喜欢毛巾、绒类的玩偶,若这些东西被人夺去,他们便会大哭大闹。 我想,任何一个看到此文的人都应感到欣慰,爱并不像你所想的那么高深。所以,请不要羞涩,拥抱你爱的人吧,这就是爱的真谛。 下列哪个词与画线词语“如出一辙”意思最相近?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 89, tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân, đáp án là: Gần như nhau / không khác nhau là mấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南辕北辙 (Phía Nam trục phía Bắc)
- B. 相差无几 (Chênh lệch, sai khác nhau về số lượng không, không có (vô) mấy, vài (jǐ))
- C. 形同陌路 (Hình dạng, hình thái cùng, giống nhau đường)
- D. 微不足道 (wēi bù zú dào: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (相差无几 — Chênh lệch, sai khác nhau về số lượng không, không có (vô) mấy, vài (jǐ)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 90, câu hỏi về phản ứng của khỉ con khi mới vào lồng, đáp án là: Nóng nảy, bồn chồn lo lắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位心理学家对一群猴子做过一个实验,也正是这个实验让他发现了关于爱的重大秘密。 猴子和人类的基因非常相似,它们的基本需求、对外界刺激所做出的一些反应,与婴儿如出一辙。实验中,心理学家做了两只“母猴”,一只由铁丝网制成,腹部上方还有钢制的“乳头”,上面有个小洞,方便奶水流出;另一只由厚纸筒套上绒毛布中制成,却没有任何奶水。 他把一群刚出生的幼猴放进两只“母猴”所在的笼子里。刚开始,幼猴一边尖叫,一边撞击笼子,情绪极不稳定。几天后,幼猴知道自己的母亲不会出现了,便把感情转移到绒毛母猴身上。它们会趴在绒毛母猴胸前,用身体蹭它,抚摸它的脸,轻咬它的身体。如果幼猴饿了,就会从绒毛母猴身上跳下来,到铁丝母猴那儿吸取乳汁,吃完后再迅速回到绒毛母猴的怀抱里。 为什么幼猴会做出这样的选择呢?心理学家认为,这是因为绒毛母猴能够提供接触安慰,而铁丝母猴不能。肢体接触不仅是影响感情的重要因素,它甚至可以完全凌驾于生理需求之上,这让心理学家大为惊诧。他推断,幼猴吸奶只是生命所需,和母猴保持亲密的接触才是它最需要的。心理学家由此得出结论:爱源自接触,而非食物。母亲总有一天不再分泌乳汁,但孩子还是会爱着母亲,因为他们的脑海里还留有被温柔抚触的记忆,时刻感受着爱与被爱。 如今,这个观点被广泛认同。婴儿在医院里都会有专人负责抱。如果没有肌肤的接触,婴儿几乎活不过6个月,即使勉强活下来,日后反应也有点儿迟钝,常做噩梦。另外,许多妈妈都反映,婴儿特别喜欢毛巾、绒类的玩偶,若这些东西被人夺去,他们便会大哭大闹。 我想,任何一个看到此文的人都应感到欣慰,爱并不像你所想的那么高深。所以,请不要羞涩,拥抱你爱的人吧,这就是爱的真谛。 幼猴刚进笼子时有何反应?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 90, câu hỏi về phản ứng của khỉ con khi mới vào lồng, đáp án là: Nóng nảy, bồn chồn lo lắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 焦躁不安 (nóng nảy bồn chồn, sốt ruột bực bội bất an, lo lắng)
- B. 兴高采烈 (xīng gāo cǎi liè: hớn hở vui mừng, phấn khởi hào hứng)
- C. 更亲近铁丝母猴 (Hơn thân, ruột thịt gần sắt mẹ, người mẹ con khỉ)
- D. 爱轻咬绒毛母猴 (Yêu, yêu thích nhẹ, nhẹ nhàng cắn, ngoạm Nhung (Gấm nhung êm ái, tiểu thư đài các lông, tóc mẹ, người mẹ con khỉ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (焦躁不安 — nóng nảy bồn chồn, sốt ruột bực bội bất an, lo lắng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 91, câu hỏi về thí nghiệm trong bài, đáp án là: Kết luận thí nghiệm được công nhận rộng rãi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位心理学家对一群猴子做过一个实验,也正是这个实验让他发现了关于爱的重大秘密。 猴子和人类的基因非常相似,它们的基本需求、对外界刺激所做出的一些反应,与婴儿如出一辙。实验中,心理学家做了两只“母猴”,一只由铁丝网制成,腹部上方还有钢制的“乳头”,上面有个小洞,方便奶水流出;另一只由厚纸筒套上绒毛布中制成,却没有任何奶水。 他把一群刚出生的幼猴放进两只“母猴”所在的笼子里。刚开始,幼猴一边尖叫,一边撞击笼子,情绪极不稳定。几天后,幼猴知道自己的母亲不会出现了,便把感情转移到绒毛母猴身上。它们会趴在绒毛母猴胸前,用身体蹭它,抚摸它的脸,轻咬它的身体。如果幼猴饿了,就会从绒毛母猴身上跳下来,到铁丝母猴那儿吸取乳汁,吃完后再迅速回到绒毛母猴的怀抱里。 为什么幼猴会做出这样的选择呢?心理学家认为,这是因为绒毛母猴能够提供接触安慰,而铁丝母猴不能。肢体接触不仅是影响感情的重要因素,它甚至可以完全凌驾于生理需求之上,这让心理学家大为惊诧。他推断,幼猴吸奶只是生命所需,和母猴保持亲密的接触才是它最需要的。心理学家由此得出结论:爱源自接触,而非食物。母亲总有一天不再分泌乳汁,但孩子还是会爱着母亲,因为他们的脑海里还留有被温柔抚触的记忆,时刻感受着爱与被爱。 如今,这个观点被广泛认同。婴儿在医院里都会有专人负责抱。如果没有肌肤的接触,婴儿几乎活不过6个月,即使勉强活下来,日后反应也有点儿迟钝,常做噩梦。另外,许多妈妈都反映,婴儿特别喜欢毛巾、绒类的玩偶,若这些东西被人夺去,他们便会大哭大闹。 我想,任何一个看到此文的人都应感到欣慰,爱并不像你所想的那么高深。所以,请不要羞涩,拥抱你爱的人吧,这就是爱的真谛。 关于那个实验,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 91, câu hỏi về thí nghiệm trong bài, đáp án là: Kết luận thí nghiệm được công nhận rộng rãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实验结论被广泛认可 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm kết luận bị rộng rãi, phổ biến công nhận, thừa nhận)
- B. 幼猴常处于饥饿状态 (Con khỉ thường, thường xuyên ở vào (vị trí đói, đói khát trạng thái, phong độ)
- C. 实验对象是那两只“母猴” (Thí nghiệm, làm thí nghiệm đối tượng là, phải kia, đó hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) mẹ, người mẹ con khỉ)
- D. 铁丝母猴能提供肢体接触 (Sắt mẹ, người mẹ con khỉ có thể cung cấp, mang lại Tay, chân tiếp xúc, tiếp cận)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (实验结论被广泛认可 — Thí nghiệm, làm thí nghiệm kết luận bị rộng rãi, phổ biến công nhận, thừa nhận) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 92, câu hỏi về thông điệp chính của bài viết, đáp án là: Tình yêu xuất phát từ sự tiếp xúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位心理学家对一群猴子做过一个实验,也正是这个实验让他发现了关于爱的重大秘密。 猴子和人类的基因非常相似,它们的基本需求、对外界刺激所做出的一些反应,与婴儿如出一辙。实验中,心理学家做了两只“母猴”,一只由铁丝网制成,腹部上方还有钢制的“乳头”,上面有个小洞,方便奶水流出;另一只由厚纸筒套上绒毛布中制成,却没有任何奶水。 他把一群刚出生的幼猴放进两只“母猴”所在的笼子里。刚开始,幼猴一边尖叫,一边撞击笼子,情绪极不稳定。几天后,幼猴知道自己的母亲不会出现了,便把感情转移到绒毛母猴身上。它们会趴在绒毛母猴胸前,用身体蹭它,抚摸它的脸,轻咬它的身体。如果幼猴饿了,就会从绒毛母猴身上跳下来,到铁丝母猴那儿吸取乳汁,吃完后再迅速回到绒毛母猴的怀抱里。 为什么幼猴会做出这样的选择呢?心理学家认为,这是因为绒毛母猴能够提供接触安慰,而铁丝母猴不能。肢体接触不仅是影响感情的重要因素,它甚至可以完全凌驾于生理需求之上,这让心理学家大为惊诧。他推断,幼猴吸奶只是生命所需,和母猴保持亲密的接触才是它最需要的。心理学家由此得出结论:爱源自接触,而非食物。母亲总有一天不再分泌乳汁,但孩子还是会爱着母亲,因为他们的脑海里还留有被温柔抚触的记忆,时刻感受着爱与被爱。 如今,这个观点被广泛认同。婴儿在医院里都会有专人负责抱。如果没有肌肤的接触,婴儿几乎活不过6个月,即使勉强活下来,日后反应也有点儿迟钝,常做噩梦。另外,许多妈妈都反映,婴儿特别喜欢毛巾、绒类的玩偶,若这些东西被人夺去,他们便会大哭大闹。 我想,任何一个看到此文的人都应感到欣慰,爱并不像你所想的那么高深。所以,请不要羞涩,拥抱你爱的人吧,这就是爱的真谛。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 92, câu hỏi về thông điệp chính của bài viết, đáp án là: Tình yêu xuất phát từ sự tiếp xúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 民以食为天 (Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ lấy, dùng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. vì, để trời, bầu trời)
- B. 爱源自接触 (Yêu, yêu thích mùa xuân từ, kể từ tiếp xúc, tiếp cận)
- C. 母爱是无私的 (Mẹ, người mẹ yêu, yêu thích là, phải không, không có (vô) riêng)
- D. 婴儿更需要关爱 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời hơn cần, đòi hỏi quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (爱源自接触 — Yêu, yêu thích mùa xuân từ, kể từ tiếp xúc, tiếp cận) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 93, câu hỏi về Quách Thủ Kính dựa vào đoạn 1, đáp án là: Đã xây dựng nhiều công trình thủy lợi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 郭守敬出生于书香世家。祖父郭荣是当时著名的学者,精通数学和水利。郭守敬从小沉静好思,颇爱钻研,对水利尤其感兴趣,后来成为著名的水利专家。他先后主持修建了 20 多项农田灌溉、河道航运工程。这些工程设计科学合理,为后人所称道,其中最突出的是元大都通惠河工程的修建。 元大都是当时全国的政治经济文化中心,每年都有大批的粮食和物资从江南运来。要想运输方便,就必须靠大运河这条水路交通干线。但因为地理及历史原因,大运河无法直接通到大都,导致粮食不能及时运到。在此之前已经有许多水利方面的专家试图开凿它,均因水源问题得不到解决而以失败告终。 公元 1291 年,郭守敬经过多次实地勘测,终于找到了水源。他立刻向忽必烈提出开凿大都运河的新方案:根据大都周围西北高、东南低的地形,将大都西北昌平神山脚下的白浮泉先引入瓮山泊,并让这条引水河沿途拦截所有从西山往东流的泉水,汇合成流,增加运河水量。另外,由于这些泉水几乎不含泥沙,在运河下游还可建立一系列控制各段水位的闸门,以便运粮船能够平稳行驶。 听了这个方案,忽必烈非常满意,立即下令重负责水利工作的专门机构——都水监,让郭守敬全权负责。60 多岁的郭守敬雄心不减,率领几万军民,夜以继日,艰苦奋战,只用了一年半时间,就开凿了这条全长 80 多公里的运河。忽必烈喜不自胜,亲自为这条运河取名为“通惠河”。从此,南来的运粮船及各路商船都可以直接驶进大都城内了,而之后明清两代的水路运输也都受益于通惠河。 根据第1段,郭守敬:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 93, câu hỏi về Quách Thủ Kính dựa vào đoạn 1, đáp án là: Đã xây dựng nhiều công trình thủy lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精通数学 (toán học, môn Toán tinh thông, thành thạo)
- B. 对天文很有研究 (Đối với thiên văn, thiên văn học rất có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
- C. 品德为人所称道 (Phẩm hạnh, đạo đức vì, để người ngôi, tòa (trường học gọi là, xưng hô con đường)
- D. 修建了多项水利工程 (Xây dựng, thi công xây cất (cầu rồi nhiều hạng mục, khoản thủy lợi, công trình thủy lợi trị thủy công trình, dự án kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (修建了多项水利工程 — Xây dựng, thi công xây cất (cầu rồi nhiều hạng mục, khoản thủy lợi, công trình thủy lợi trị thủy công trình, dự án kỹ thuật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 94, câu hỏi về vấn đề lớn nhất khi khai thông kênh đào, đáp án là: Khó tìm nguồn nước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 郭守敬出生于书香世家。祖父郭荣是当时著名的学者,精通数学和水利。郭守敬从小沉静好思,颇爱钻研,对水利尤其感兴趣,后来成为著名的水利专家。他先后主持修建了 20 多项农田灌溉、河道航运工程。这些工程设计科学合理,为后人所称道,其中最突出的是元大都通惠河工程的修建。 元大都是当时全国的政治经济文化中心,每年都有大批的粮食和物资从江南运来。要想运输方便,就必须靠大运河这条水路交通干线。但因为地理及历史原因,大运河无法直接通到大都,导致粮食不能及时运到。在此之前已经有许多水利方面的专家试图开凿它,均因水源问题得不到解决而以失败告终。 公元 1291 年,郭守敬经过多次实地勘测,终于找到了水源。他立刻向忽必烈提出开凿大都运河的新方案:根据大都周围西北高、东南低的地形,将大都西北昌平神山脚下的白浮泉先引入瓮山泊,并让这条引水河沿途拦截所有从西山往东流的泉水,汇合成流,增加运河水量。另外,由于这些泉水几乎不含泥沙,在运河下游还可建立一系列控制各段水位的闸门,以便运粮船能够平稳行驶。 听了这个方案,忽必烈非常满意,立即下令重负责水利工作的专门机构——都水监,让郭守敬全权负责。60 多岁的郭守敬雄心不减,率领几万军民,夜以继日,艰苦奋战,只用了一年半时间,就开凿了这条全长 80 多公里的运河。忽必烈喜不自胜,亲自为这条运河取名为“通惠河”。从此,南来的运粮船及各路商船都可以直接驶进大都城内了,而之后明清两代的水路运输也都受益于通惠河。 开凿运河遇到的最大问题是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 94, câu hỏi về vấn đề lớn nhất khi khai thông kênh đào, đáp án là: Khó tìm nguồn nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路途遥远 (Đường xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách)
- B. 物资短缺 (thiếu hụt, khan hiếm thiếu thốn vật tư, nguyên vật liệu hàng hóa thiết yếu)
- C. 水源难寻 (Nguồn nước sạch khó, khó khăn)
- D. 技术水平有限 (Kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ hữu hạn, có giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (水源难寻 — Nguồn nước sạch khó, khó khăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi số 95, câu hỏi về phương án mới của Quách Thủ Kính, đáp án là: Tận dụng địa thế để dẫn nước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 郭守敬出生于书香世家。祖父郭荣是当时著名的学者,精通数学和水利。郭守敬从小沉静好思,颇爱钻研,对水利尤其感兴趣,后来成为著名的水利专家。他先后主持修建了 20 多项农田灌溉、河道航运工程。这些工程设计科学合理,为后人所称道,其中最突出的是元大都通惠河工程的修建。 元大都是当时全国的政治经济文化中心,每年都有大批的粮食和物资从江南运来。要想运输方便,就必须靠大运河这条水路交通干线。但因为地理及历史原因,大运河无法直接通到大都,导致粮食不能及时运到。在此之前已经有许多水利方面的专家试图开凿它,均因水源问题得不到解决而以失败告终。 公元 1291 年,郭守敬经过多次实地勘测,终于找到了水源。他立刻向忽必烈提出开凿大都运河的新方案:根据大都周围西北高、东南低的地形,将大都西北昌平神山脚下的白浮泉先引入瓮山泊,并让这条引水河沿途拦截所有从西山往东流的泉水,汇合成流,增加运河水量。另外,由于这些泉水几乎不含泥沙,在运河下游还可建立一系列控制各段水位的闸门,以便运粮船能够平稳行驶。 听了这个方案,忽必烈非常满意,立即下令重负责水利工作的专门机构——都水监,让郭守敬全权负责。60 多岁的郭守敬雄心不减,率领几万军民,夜以继日,艰苦奋战,只用了一年半时间,就开凿了这条全长 80 多公里的运河。忽必烈喜不自胜,亲自为这条运河取名为“通惠河”。从此,南来的运粮船及各路商船都可以直接驶进大都城内了,而之后明清两代的水路运输也都受益于通惠河。 关于郭守敬的新方案,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 95, câu hỏi về phương án mới của Quách Thủ Kính, đáp án là: Tận dụng địa thế để dẫn nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利用地势引水 (Tận dụng, khai thác sử dụng địa thế, địa hình cao thấp dẫn, dẫn dắt nước)
- B. 被忽必烈否决了 (Bị đột ngột, đột ngột ắt, ắt hẳn phủ quyết, bác bỏ (nghị quyết rồi)
- C. 需挖掘大量水井 (Cần, nhu cầu khai quật (khảo cổ, tài nguyên) lượng lớn, nhiều nước cái giếng, giếng nước)
- D. 要在运河上游建立闸门 (Cần ở vận chuyển, chở con sông thượng nguồn (sông) thiết lập, gây dựng cửa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (利用地势引水 — Tận dụng, khai thác sử dụng địa thế, địa hình cao thấp dẫn, dẫn dắt nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn kể về cuộc đời và sự nghiệp của chuyên gia thủy lợi Quách Thủ Kính, đáp án chính xác phản ánh trọng tâm bài đọc là việc khai thông sông Thông Huệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 郭守敬出生于书香世家。祖父郭荣是当时著名的学者,精通数学和水利。郭守敬从小沉静好思,颇爱钻研,对水利尤其感兴趣,后来成为著名的水利专家。他先后主持修建了 20 多项农田灌溉、河道航运工程。这些工程设计科学合理,为后人所称道,其中最突出的是元大都通惠河工程的修建。 元大都是当时全国的政治经济文化中心,每年都有大批的粮食和物资从江南运来。要想运输方便,就必须靠大运河这条水路交通干线。但因为地理及历史原因,大运河无法直接通到大都,导致粮食不能及时运到。在此之前已经有许多水利方面的专家试图开凿它,均因水源问题得不到解决而以失败告终。 公元 1291 年,郭守敬经过多次实地勘测,终于找到了水源。他立刻向忽必烈提出开凿大都运河的新方案:根据大都周围西北高、东南低的地形,将大都西北昌平神山脚下的白浮泉先引入瓮山泊,并让这条引水河沿途拦截所有从西山往东流的泉水,汇合成流,增加运河水量。另外,由于这些泉水几乎不含泥沙,在运河下游还可建立一系列控制各段水位的闸门,以便运粮船能够平稳行驶。 听了这个方案,忽必烈非常满意,立即下令重负责水利工作的专门机构——都水监,让郭守敬全权负责。60 多岁的郭守敬雄心不减,率领几万军民,夜以继日,艰苦奋战,只用了一年半时间,就开凿了这条全长 80 多公里的运河。忽必烈喜不自胜,亲自为这条运河取名为“通惠河”。从此,南来的运粮船及各路商船都可以直接驶进大都城内了,而之后明清两代的水路运输也都受益于通惠河。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về cuộc đời và sự nghiệp của chuyên gia thủy lợi Quách Thủ Kính, đáp án chính xác phản ánh trọng tâm bài đọc là việc khai thông sông Thông Huệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽必烈的政绩 (Đột ngột, đột ngột ắt, ắt hẳn Chính trị, chính quyền)
- B. 通惠河的开凿 (Thông, thông suốt Huệ (Nhân ái, ân huệ mở, lái (xe) con sông)
- C. 勤奋好学的郭守敬 (Cần cù, chăm chỉ Quách (họ Quách hiếu học, ham học hỏi giữ, canh giữ kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên)
- D. 元代水路运输状况 (Đồng (đơn vị tiền tệ) thế hệ, thời đại nước đường vận chuyển, chuyên chở tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (通惠河的开凿 — Thông, thông suốt Huệ (Nhân ái, ân huệ mở, lái (xe) con sông) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn khoa học phổ thông bàn về lợi ích sức khỏe của các loại thực phẩm có màu sắc, đáp án cho chất không được nhắc đến có khả năng chống ung thư là axit folic.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 现在,很多人都有有色食品情有独钟,比如红枣、南瓜、黑豆等。科学研究表明,大多数有色食品的确含有不少对人体健康有益的化学物质。 红色食品的代表有番茄、辣椒等。红色食品色泽鲜艳,含有多种对身体健康有益的成分。番茄中的番茄红素不仅具有抗癌抑癌的功效,而且对预防心血管疾病和动脉硬化及延缓衰老都具有重要作用。辣椒中的辣椒素能起到降血压和降胆固醇的作用。 黄色食品的代表有玉米、南瓜、黄豆等。研究表明,在所有主食中,玉米的营养价值最高、保健作用最大。玉米含有丰富的不饱和脂肪酸,尤其是亚油酸的含量在60%以上,它和玉米胚芽中的维生素E协同作用,可降低血液胆固醇浓度并防止其沉积于血管壁。玉米中含有的硒和镁也有防癌抗癌作用,硒能加速体内过氧化物的分解,使恶性肿瘤得不到分子氧的供应而受到抑制。镁一方面能抑制癌细胞的发展,另一方面能使体内废物排出体外,这对防癌也有重要意义。 绿色食品主要指绿色蔬菜和绿茶等。绿色蔬菜中含有丰富的维生素C和叶酸。维生素C可以增强人体免疫力,而叶酸则是心脏的保护神。绿茶巾含有维生素C和类黄酮类物质,后者可以增强维生素C的抗氧化功效,因此绿茶的保健功能是发酵类茶所不及的。 黑色食品有黑木耳、黑米、紫菜等。一般来说,黑色食品营养成分齐全,有害成分少。例如,黑米是一种药食兼用的大米,含有普通大米所缺乏的叶酸、花青素、胡萝卜素等成分,因此营养更丰富,被称为“长寿米”。 上文中没有提到具有防癌抗癌功能的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn khoa học phổ thông bàn về lợi ích sức khỏe của các loại thực phẩm có màu sắc, đáp án cho chất không được nhắc đến có khả năng chống ung thư là axit folic.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 硒
- B. 镁 (měi: magiê (nguyên tố 12, Mg))
- C. 叶酸 (Diệp (họ Diệp chua)
- D. 番茄红素 (Cà chua, quả cà chua màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (叶酸 — Diệp (họ Diệp chua) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn giới thiệu giá trị dinh dưỡng của các loại thực phẩm tự nhiên, đáp án đúng về ngô là loại hạt này có hàm lượng axit linoleic rất cao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 现在,很多人都有有色食品情有独钟,比如红枣、南瓜、黑豆等。科学研究表明,大多数有色食品的确含有不少对人体健康有益的化学物质。 红色食品的代表有番茄、辣椒等。红色食品色泽鲜艳,含有多种对身体健康有益的成分。番茄中的番茄红素不仅具有抗癌抑癌的功效,而且对预防心血管疾病和动脉硬化及延缓衰老都具有重要作用。辣椒中的辣椒素能起到降血压和降胆固醇的作用。 黄色食品的代表有玉米、南瓜、黄豆等。研究表明,在所有主食中,玉米的营养价值最高、保健作用最大。玉米含有丰富的不饱和脂肪酸,尤其是亚油酸的含量在60%以上,它和玉米胚芽中的维生素E协同作用,可降低血液胆固醇浓度并防止其沉积于血管壁。玉米中含有的硒和镁也有防癌抗癌作用,硒能加速体内过氧化物的分解,使恶性肿瘤得不到分子氧的供应而受到抑制。镁一方面能抑制癌细胞的发展,另一方面能使体内废物排出体外,这对防癌也有重要意义。 绿色食品主要指绿色蔬菜和绿茶等。绿色蔬菜中含有丰富的维生素C和叶酸。维生素C可以增强人体免疫力,而叶酸则是心脏的保护神。绿茶巾含有维生素C和类黄酮类物质,后者可以增强维生素C的抗氧化功效,因此绿茶的保健功能是发酵类茶所不及的。 黑色食品有黑木耳、黑米、紫菜等。一般来说,黑色食品营养成分齐全,有害成分少。例如,黑米是一种药食兼用的大米,含有普通大米所缺乏的叶酸、花青素、胡萝卜素等成分,因此营养更丰富,被称为“长寿米”。 关于玉米,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giới thiệu giá trị dinh dưỡng của các loại thực phẩm tự nhiên, đáp án đúng về ngô là loại hạt này có hàm lượng axit linoleic rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不含维生素 (Không ngậm, chứa đựng vitamin, sinh tố thiết yếu)
- B. 亚油酸含量很高 (Dầu, mỡ chua hàm lượng, nồng độ thành phần rất cao)
- C. 营养价值不如大米 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị không bằng, không như gạo, hạt gạo)
- D. 不是典型的黄色食品 (Không là, phải màu vàng, sắc vàng điển hình, tiêu biểu thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (亚油酸含量很高 — Dầu, mỡ chua hàm lượng, nồng độ thành phần rất cao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn bàn về công dụng của các thực phẩm tự nhiên đối với sức khỏe, đáp án đúng dựa trên nội dung bài là trà xanh có tác dụng chăm sóc sức khỏe rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 现在,很多人都有有色食品情有独钟,比如红枣、南瓜、黑豆等。科学研究表明,大多数有色食品的确含有不少对人体健康有益的化学物质。 红色食品的代表有番茄、辣椒等。红色食品色泽鲜艳,含有多种对身体健康有益的成分。番茄中的番茄红素不仅具有抗癌抑癌的功效,而且对预防心血管疾病和动脉硬化及延缓衰老都具有重要作用。辣椒中的辣椒素能起到降血压和降胆固醇的作用。 黄色食品的代表有玉米、南瓜、黄豆等。研究表明,在所有主食中,玉米的营养价值最高、保健作用最大。玉米含有丰富的不饱和脂肪酸,尤其是亚油酸的含量在60%以上,它和玉米胚芽中的维生素E协同作用,可降低血液胆固醇浓度并防止其沉积于血管壁。玉米中含有的硒和镁也有防癌抗癌作用,硒能加速体内过氧化物的分解,使恶性肿瘤得不到分子氧的供应而受到抑制。镁一方面能抑制癌细胞的发展,另一方面能使体内废物排出体外,这对防癌也有重要意义。 绿色食品主要指绿色蔬菜和绿茶等。绿色蔬菜中含有丰富的维生素C和叶酸。维生素C可以增强人体免疫力,而叶酸则是心脏的保护神。绿茶巾含有维生素C和类黄酮类物质,后者可以增强维生素C的抗氧化功效,因此绿茶的保健功能是发酵类茶所不及的。 黑色食品有黑木耳、黑米、紫菜等。一般来说,黑色食品营养成分齐全,有害成分少。例如,黑米是一种药食兼用的大米,含有普通大米所缺乏的叶酸、花青素、胡萝卜素等成分,因此营养更丰富,被称为“长寿米”。 根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về công dụng của các thực phẩm tự nhiên đối với sức khỏe, đáp án đúng dựa trên nội dung bài là trà xanh có tác dụng chăm sóc sức khỏe rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辣椒素对身体有害 (Ớt, quả ớt đối với cơ thể, sức khỏe có hại, gây hại)
- B. 黑米主要用来做药 (Màu đen mét chủ yếu, chính dùng để, sử dụng vào việc làm, chế tạo thuốc)
- C. 类黄酮类物质易被氧化 (Loại, loài màu vàng loại, loài vật chất bị biến hóa, văn hóa)
- D. 绿茶具有较好的保健功能 (Trà xanh, chè xanh sở hữu, có được khá, tương đối bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe tốt, đẹp chức năng, công năng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (绿茶具有较好的保健功能 — Trà xanh, chè xanh sở hữu, có được khá, tương đối bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe tốt, đẹp chức năng, công năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn tổng hợp lợi ích dinh dưỡng của các loại thực phẩm tự nhiên, đáp án phù hợp nhất để làm tiêu đề bài viết là thực phẩm có màu sắc mang lại rất nhiều lợi ích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 现在,很多人都有有色食品情有独钟,比如红枣、南瓜、黑豆等。科学研究表明,大多数有色食品的确含有不少对人体健康有益的化学物质。 红色食品的代表有番茄、辣椒等。红色食品色泽鲜艳,含有多种对身体健康有益的成分。番茄中的番茄红素不仅具有抗癌抑癌的功效,而且对预防心血管疾病和动脉硬化及延缓衰老都具有重要作用。辣椒中的辣椒素能起到降血压和降胆固醇的作用。 黄色食品的代表有玉米、南瓜、黄豆等。研究表明,在所有主食中,玉米的营养价值最高、保健作用最大。玉米含有丰富的不饱和脂肪酸,尤其是亚油酸的含量在60%以上,它和玉米胚芽中的维生素E协同作用,可降低血液胆固醇浓度并防止其沉积于血管壁。玉米中含有的硒和镁也有防癌抗癌作用,硒能加速体内过氧化物的分解,使恶性肿瘤得不到分子氧的供应而受到抑制。镁一方面能抑制癌细胞的发展,另一方面能使体内废物排出体外,这对防癌也有重要意义。 绿色食品主要指绿色蔬菜和绿茶等。绿色蔬菜中含有丰富的维生素C和叶酸。维生素C可以增强人体免疫力,而叶酸则是心脏的保护神。绿茶巾含有维生素C和类黄酮类物质,后者可以增强维生素C的抗氧化功效,因此绿茶的保健功能是发酵类茶所不及的。 黑色食品有黑木耳、黑米、紫菜等。一般来说,黑色食品营养成分齐全,有害成分少。例如,黑米是一种药食兼用的大米,含有普通大米所缺乏的叶酸、花青素、胡萝卜素等成分,因此营养更丰富,被称为“长寿米”。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tổng hợp lợi ích dinh dưỡng của các loại thực phẩm tự nhiên, đáp án phù hợp nhất để làm tiêu đề bài viết là thực phẩm có màu sắc mang lại rất nhiều lợi ích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有色食品益处多 (Có màu sắc, sắc thái thực phẩm, đồ ăn nơi, chỗ nhiều)
- B. 什么是有色食品 (Gì, cái gì là, phải có màu sắc, sắc thái thực phẩm, đồ ăn)
- C. 别戴有色眼镜看食品 (Đừng đeo, đội có màu sắc, sắc thái kính nhìn, xem thực phẩm, đồ ăn)
- D. 如何鉴别有色食品的真假 (Như thế nào, làm sao giám định, nhận biết phân biệt thật giả có màu sắc, sắc thái thật là, rất thực phẩm, đồ ăn giả, không thật)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (有色食品益处多 — Có màu sắc, sắc thái thực phẩm, đồ ăn nơi, chỗ nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn kể lại truyền thuyết kinh điển về Chúc Anh Đài giả trai đi học trong văn học dân gian Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 古时候,有个姑娘叫祝英台,她既聪明又美丽,不但会绣花剪纸,还喜欢读书写字。可是,那时候是不让女孩子外出读书的,怎么办呢。祝英台向父亲说了要外出求学的想法。就算是假扮成男的,在外生活也有诸多不便。第二天一大早,祝英台扮成男装,辞别父母,带着书箱,兴高采烈地出发了。两人一见如故,谈得十分投机,于是结拜成兄弟,高高兴兴地一同上路了。老师让他俩做了同桌。两个人从早到晚在一起,成了最要好的朋友。一天,祝英台接到家里的来信,说她的父亲病了,要她赶紧回去。祝英台对他说:“我有个双胞胎妹妹,我愿做媒,让她和你结为夫妻,你愿意吗。几个月后,梁山伯前往祝家拜访,结果令他又惊又喜,原来祝英台说的双胞胎妹妹竟然就是她自己,梁山伯这才知道祝英台是女子。再见的那一刻,他们都明白了彼此之间的感情,早已是心心相印。可祝英台的父亲哪会看得上这穷书生呢。梁山伯伤心极了,他回到家里后,日夜想念祝英台,茶饭不思,很快就病倒了。临终之前,他告诉家里人,死后一定要把他理埋在从祝家通往马家的路边。在她父亲的命令之下,人们硬把祝英台推进轿子抬走了。有人告诉祝英台,前面就是梁山伯的坟墓。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 古时候,有个姑娘叫祝英台,她既聪明又美丽,不但会绣花剪纸,还喜欢读 书写字。她长到十五六岁的时候,一心想到外地的学馆里去求学。可是,那时候 是不让女孩子外出读书的,怎么办呢?祝英台想出一个好主意:假扮成男子的模 样去求学。祝英台向父亲说了要外出求学的想法。父亲摇头说:“自古以来哪有 女子外出求学的?就算是假扮成男的,在外生活也有诸多不便。”可是祝英台坚 决要去,父亲不过她,只好答应了。 第二天一大早,祝英台扮成男装,辞别父母,带着书箱,兴高采烈地出发了。 她在路上遇到一个叫梁山伯的书生,也是到学馆求学的。两人一见如故,谈得十 分投机,于是结拜成兄弟,高高兴兴地一同上路了。 祝英台和梁山伯来到学馆,拜见了老师。老师让他俩做了同桌。梁山伯对祝 英台像对自己的亲弟弟一样,十分关心爱护。两个人从早到晚在一起,成了最要 好的朋友。 一晃三年过去了。一天,祝英台接到家里的来信,说她的父亲病了,要她赶 紧回去。祝英台要启程回家的时候,梁山伯来送她。祝英台对他说:“我有个双 胞胎妹妹,我愿做媒,让她和你结为夫妻,你愿意吗?”梁山伯本来就很欣赏祝 英台,认为他的妹妹一定是个才貌双全的女子,就高兴地答应了。 几个月后,梁山伯前往祝家拜访,结果令他又惊又喜,原来祝英台说的双胞 胎妹妹竟然就是她自己,梁山伯这才知道祝英台是女子。恢复了女子打扮的祝英 台,显得格外美丽可爱。再见的那一刻,他们都明白了彼此之间的感情,早已是 心心相印。于是,梁山伯就请人到祝家去求亲。可祝英台的父亲哪会看得上这穷 书生呢?他早已把女儿许配给了有钱人家的少爷马公子。 梁山伯伤心极了,他回到家里后,日夜想念祝英台,茶饭不思,很快就病倒 了。后来病情越来越严重,不久就死了。临终之前,他告诉家里人,死后一定要 把他理埋在从祝家通往马家的路边。 马家迎亲的日子到了,花轿抬到了祝家门口,祝英台却怎么也不愿意上轿。 在她父亲的命令之下,人们硬把祝英台推进轿子抬走了。 花轿抬到半路上,忽然刮起了一阵大风,吹得抬轿人都走不动路了。有人告 诉祝英台,前面就是梁山伯的坟墓。祝英台不顾别人的阻拦,来到了梁山伯的墓 前,放声大哭。这时候,天上突然开始打雷下雨,梁山伯的坟墓裂开了一条缝儿, 祝英台喊着梁山伯的名字,跳了进去。 过了一会儿,雨停了,天晴了,天空中出现了一道彩虹。只见一对美丽的蝴 蝶从坟墓中飞出来,在阳光下自由地翩翩起舞。传说,这对蝴蝶就是梁山伯和祝 英台的化身,他们死后变成了蝴蝶,永远相伴。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể lại truyền thuyết kinh điển về Chúc Anh Đài giả trai đi học trong văn học dân gian Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61328 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile