Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61327, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một cái tên hay cho sản phẩm mới có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quảng bá và tiếp thị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对于一种新产品来说,取个好名字至关重要。一个好的名字不仅要反映这种产品的特点和卖点,还应该说起来顺口,容易让人记住。一个好的名字可以为产品的推广节省大量的广告费用。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái tên hay cho sản phẩm mới có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quảng bá và tiếp thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好名字要简洁 (Tốt, đẹp tên cần ngắn gọn súc tích, tinh gọn mạch lạc)
- B. 名字要反映企业文化 (Tên cần phản ánh, phản chiếu doanh nghiệp, công ty văn hóa)
- C. 好名字有助于产品推广 (Tốt, đẹp tên có ở, tại sản phẩm, hàng hóa phổ biến, nhân rộng)
- D. 好名字能代替广告宣传 (Tốt, đẹp tên có thể thay thế, thay cho quảng cáo tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对于一种新产品来说,取个好名字至关重要。一个好的名字不仅要反映这种产品的特点和卖点,还应该说起来顺口,容易让人记住。一个好的名字可以为产品的推广节省大量的广告费用。” với nội dung bài, phương án C — 好名字有助于产品推广 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cậu con trai trong câu chuyện đã vô tình làm vỡ hai chiếc đĩa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 儿子不小心打碎了一个珍贵的盘子。妈妈看见了碎片,便问是谁打碎的? 是我打碎的。儿子说。妈妈又问,怎么打碎的? 儿子一时找不到合适的词,一着急,便把另一个盘子也摔到地上,说:就是这样打碎的。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu con trai trong câu chuyện đã vô tình làm vỡ hai chiếc đĩa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈很严厉 (Mẹ rất nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- B. 儿子撒谎了 (Con trai nói dối, nói sai sự thật rồi)
- C. 儿子打碎了两个盘子 (Con trai đánh, gõ vỡ vụn, nát vụn rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con cái đĩa, cái mâm)
- D. 儿子把碎片藏起来了 (Con trai đem vỡ vụn, nát vụn mảnh, miếng cất giấu, ẩn nấp đứng dậy, thức dậy rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “儿子不小心打碎了一个珍贵的盘子。妈妈看见了碎片,便问是谁打碎的? 是我打碎的。儿子说。妈妈又问,怎么打碎的? 儿子一时找不到合适的词,一着急,便把另一个盘子也摔到地上,说:就是这样打碎的。” với nội dung bài, phương án C — 儿子打碎了两个盘子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tục ngữ dán chữ phúc ngược thể hiện ước nguyện và gửi gắm những điều tốt đẹp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每逢春节,家家户户都要在门上、窗上或者墙壁上贴上大大小小的红色的“福”字,希望来年能得到好运和幸福。有时人们还故意将“福”字倒着贴,这是想表达福到了的意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ dán chữ phúc ngược thể hiện ước nguyện và gửi gắm những điều tốt đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 福字越大越好 (Phúc, hạnh phúc chữ, từ càng... càng... (越...越...) to, lớn càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 福字不能倒着贴 (Phúc, hạnh phúc chữ, từ không có thể ngã, đổ sập đang dán, áp sát)
- C. 贴福字是农村的习俗 (Dán, áp sát phúc, hạnh phúc chữ, từ là, phải tập quán, phong tục tập quán truyền thống nông thôn, làng quê)
- D. 贴福字寄托了美好愿望 (Dán, áp sát phúc, hạnh phúc chữ, từ gửi gắm, ký thác rồi tốt đẹp, tươi đẹp nguyện vọng, ước nguyện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “每逢春节,家家户户都要在门上、窗上或者墙壁上贴上大大小小的红色的“福”字,希望来年能得到好运和幸福。有时人们还故意将“福”字倒着贴,这是想表达福到了的意思。” với nội dung bài, phương án D — 贴福字寄托了美好愿望 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người có hoài bão lớn thường có tấm lòng bao dung và độ lượng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 四宰相肚里能撑船,被用来形容一个人很有肚量。一个人肚量的大小,与他是否志存高远有很大关系。有远大抱负的人,是不会计较眼前得失和个人荣辱的。只有胸怀大志,才能胸襟开阔。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người có hoài bão lớn thường có tấm lòng bao dung và độ lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要有分寸 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có chừng mực, mức độ vừa phải)
- B. 度量大的人更敏感 (Độ (nhiệt độ, góc số lượng, chất lượng người to, lớn hơn nhạy cảm, nhạy bén)
- C. 脾气好的人更受欢迎 (Tính khí, tính tình người tốt, đẹp hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 有抱负的人往往度量大 (Có người hoài bão, chí hướng lớn thường, thường hay (theo quy luật độ (nhiệt độ, góc số lượng, chất lượng to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “四宰相肚里能撑船,被用来形容一个人很有肚量。一个人肚量的大小,与他是否志存高远有很大关系。有远大抱负的人,是不会计较眼前得失和个人荣辱的。只有胸怀大志,才能胸襟开阔。” với nội dung bài, phương án D — 有抱负的人往往度量大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hướng gió chủ đạo tại địa phương là yếu tố quyết định hướng của đường băng sân bay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 飞机迎风起落的原因是,这样可以使飞机产生更大的起飞升力和降落阻力,缩短起落滑行距离以保证安全。跑道的方向主要根据当地一年中气象资料统计的主导风向来确定。
• Nghĩa tiếng Việt: Hướng gió chủ đạo tại địa phương là yếu tố quyết định hướng của đường băng sân bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场应建在避风处 (Sân bay nên, cần phải (yīng) xây dựng, kiến thiết ở tránh, né tránh gió, cơn gió nơi, chỗ)
- B. 飞机迎风起飞不安全 (Máy bay ngược chiều gió cất cánh bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
- C. 飞机滑跑距离越长越好 (Máy bay trượt, trượt băng chạy, chạy bộ khoảng cách, cự ly càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 主导风向决定机场跑道方向 (Chủ đạo, đóng vai trò dẫn dắt hạt nhân gió, cơn gió hướng tới, về phía quyết định sân bay đường băng phương hướng, chiều hướng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “飞机迎风起落的原因是,这样可以使飞机产生更大的起飞升力和降落阻力,缩短起落滑行距离以保证安全。跑道的方向主要根据当地一年中气象资料统计的主导风向来确定。” với nội dung bài, phương án D — 主导风向决定机场跑道方向 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dù có sự xuất hiện của thiệp điện tử, thiệp chúc mừng truyền thống vẫn chưa bị thay thế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有电子贺卡的出现,对传统贺卡产生了一定的冲击。但还无法从根本上取代后者。有些人认为收到传统贺卡时那种幸福激动的感觉,是其他方式所不能替代的。传统贺卡依然有着自己独特的魅力。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù có sự xuất hiện của thiệp điện tử, thiệp chúc mừng truyền thống vẫn chưa bị thay thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电子贺卡制作复杂 (Điện tử thiệp chúc mừng, bưu thiếp chúc Tết chế tác, sản xuất phức tạp)
- B. 传统贺卡尚未被取代 (Truyền thống thiệp chúc mừng, bưu thiếp chúc Tết vẫn vậy, chưa bị lấy, nhận thế hệ, thời đại)
- C. 电子贺卡更注重细节 (Điện tử thiệp chúc mừng, bưu thiếp chúc Tết hơn chú trọng, đặc biệt coi trọng chi tiết, tiểu tiết)
- D. 传统贺卡有收藏价值 (Truyền thống thiệp chúc mừng, bưu thiếp chúc Tết có sưu tầm, lưu trữ cất giữ giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有电子贺卡的出现,对传统贺卡产生了一定的冲击。但还无法从根本上取代后者。有些人认为收到传统贺卡时那种幸福激动的感觉,是其他方式所不能替代的。传统贺卡依然有着自己独特的魅力。” với nội dung bài, phương án B — 传统贺卡尚未被取代 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chủ động giao tiếp và trò chuyện chân thành là cách duy nhất để xóa bỏ mọi hiểu lầm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人与人之间难免会产生誤会和冲突。一个人的思想和认识,往往带有一定的局限性和片面性。因此,当自己与他人产生矛盾时,要主动与对方交谈,认真倾听对方訴说,这样才能了解彼此的想法,消除誤会和隔閡。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ động giao tiếp và trò chuyện chân thành là cách duy nhất để xóa bỏ mọi hiểu lầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有主见 (Cần có thấy, nhìn thấy)
- B. 要懂得分享 (Cần hiểu, thấu hiểu chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả)
- C. 沟通要讲究技巧 (Giao tiếp, trao đổi cần chú trọng, cầu kỳ kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 主动交流才能消除误会 (Chủ động, tự giác tích cực giao lưu, trao đổi tài năng, năng lực xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc hiểu lầm, ngộ nhận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人与人之间难免会产生誤会和冲突。一个人的思想和认识,往往带有一定的局限性和片面性。因此,当自己与他人产生矛盾时,要主动与对方交谈,认真倾听对方訴说,这样才能了解彼此的想法,消除誤会和隔閡。” với nội dung bài, phương án D — 主动交流才能消除误会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người tiêu dùng cần có thái độ lý trí và tỉnh táo trước các chương trình giảm giá của hàng hóa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 为什么商品打折时能吸引那么多人?心理学家分析说,打折会让人有一种赚了的感觉。另外,由于折扣往往有时间限制,所以不容错过。这些看似合理的理由,很容易让人不理智的买下本不需要的东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Người tiêu dùng cần có thái độ lý trí và tỉnh táo trước các chương trình giảm giá của hàng hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打折商品利润高 (Giảm giá, chiết khấu hàng hóa, thương phẩm lợi nhuận cao)
- B. 打折商品不能退换 (Giảm giá, chiết khấu hàng hóa, thương phẩm không có thể lùi, rút lui đổi, thay đổi)
- C. 要理性对待商品打折 (Cần lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) đối đãi, đối xử hàng hóa, thương phẩm giảm giá, chiết khấu)
- D. 人们都追求物美价廉 (Mọi người, con người trong xã hội đều theo đuổi, mưu cầu vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “为什么商品打折时能吸引那么多人?心理学家分析说,打折会让人有一种赚了的感觉。另外,由于折扣往往有时间限制,所以不容错过。这些看似合理的理由,很容易让人不理智的买下本不需要的东西。” với nội dung bài, phương án C — 要理性对待商品打折 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhân vật trong câu chuyện đã lãng phí thời gian và công sức học một kỹ năng hoàn toàn vô dụng trong thực tế.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 酒有个人拜师学艺,专心学习杀龙的本领,他耗尽万贯家产,耗费三年时间,终于学成归来。然而他找来找去,连龙的影子也没见到,他付出了巨大代价学来的本领,竟然没有丝毫用处。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong câu chuyện đã lãng phí thời gian và công sức học một kỹ năng hoàn toàn vô dụng trong thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 龙很狡猾 (Con rồng (thần thú) rất ranh mãnh, gian xảo)
- B. 他救了龙 (Anh ấy cứu, cứu giúp rồi con rồng (thần thú))
- C. 他学艺不精 (Anh ấy học, học tập không tinh vi, tinh xảo)
- D. 他的本领白学了 (Bản lĩnh, tài năng của anh ấy trắng học, học tập rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “酒有个人拜师学艺,专心学习杀龙的本领,他耗尽万贯家产,耗费三年时间,终于学成归来。然而他找来找去,连龙的影子也没见到,他付出了巨大代价学来的本领,竟然没有丝毫用处。” với nội dung bài, phương án D — 他的本领白学了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vở kịch Mẫu Đơn Đình là một kiệt tác văn học lãng mạn nổi tiếng chuyên về đề tài tình yêu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 《牡丹亭》是明代剧作家汤显祖的代表作,也是中国戏曲史上的浪漫主义杰作。作品描写了杜丽娘和柳梦梅生死离合的爱情故事,感人至深。全剧采用抒情诗的笔法,语言优美,一些唱词直至今日,仍然快炙人口。
• Nghĩa tiếng Việt: Vở kịch Mẫu Đơn Đình là một kiệt tác văn học lãng mạn nổi tiếng chuyên về đề tài tình yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《牡丹亭》已失传 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. gian hàng đã, đã từng (viết tắt của 已经) truyền đạt, lan truyền)
- B. 《牡丹亭》是爱情剧 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. gian hàng là, phải tình yêu vở kịch, phim ảnh)
- C. 《牡丹亭》歌颂了友谊 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. gian hàng ca ngợi, ngợi ca rồi tình hữu nghị, tình bạn bè)
- D. 《牡丹亭》是现实主义代表作 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. gian hàng là, phải hiện thực, thực tế Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son đại biểu, đại diện làm việc, tác phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《牡丹亭》是明代剧作家汤显祖的代表作,也是中国戏曲史上的浪漫主义杰作。作品描写了杜丽娘和柳梦梅生死离合的爱情故事,感人至深。全剧采用抒情诗的笔法,语言优美,一些唱词直至今日,仍然快炙人口。” với nội dung bài, phương án B — 《牡丹亭》是爱情剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Núi Thái Sơn nổi tiếng gần xa nhờ sở hữu bề dày văn hóa và nghệ thuật vô cùng sâu sắc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 古人惊叹于泰山的雄伟和壮丽 , 便把自己的感受写成文章或诗句 , 刻在泰山的石头上。从山脚到山顶 , 足有上千个时刻。泰山虽不是中国最高的山 , 但却因浓厚的文化和艺术气息而被称为天下第一山。
• Nghĩa tiếng Việt: Núi Thái Sơn nổi tiếng gần xa nhờ sở hữu bề dày văn hóa và nghệ thuật vô cùng sâu sắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 泰山非常陡峭 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi vô cùng, rất dốc đứng, cheo leo)
- B. 泰山文化底蕴深厚 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi văn hóa bề dày chiều sâu (văn hóa sâu dày, sâu sắc)
- C. 泰山石刻多位于山顶 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi Thạch (họ Thạch khắc (15 phút) nhiều tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý núi, ngọn núi đỉnh, chóp đỉnh)
- D. 泰山是中国最高的山 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi là, phải Trung Quốc nhất núi, ngọn núi cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “古人惊叹于泰山的雄伟和壮丽 , 便把自己的感受写成文章或诗句 , 刻在泰山的石头上。从山脚到山顶 , 足有上千个时刻。泰山虽不是中国最高的山 , 但却因浓厚的文化和艺术气息而被称为天下第一山。” với nội dung bài, phương án B — 泰山文化底蕴深厚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nước ép cà chua có chứa thành phần giúp thúc đẩy quá trình phân giải cồn, từ đó mang lại công dụng giải rượu hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 喝西红柿汁能起到解酒的作用。西红柿中含有加快酒精分解和吸收的特殊果糖成分。一次性喝300毫升以上的西红柿汁, 可以快速摆脱头晕状态,从醉酒中清醒过来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước ép cà chua có chứa thành phần giúp thúc đẩy quá trình phân giải cồn, từ đó mang lại công dụng giải rượu hiệu quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不宜空腹吃西红柿 (Không nên, không thích hợp trống rỗng, bầu trời bụng, bụng ăn cà chua)
- B. 西红柿有解酒功效 (Cà chua có giải thích, giải quyết rượu, đồ uống có cồn công hiệu, hiệu năng điều trị)
- C. 西红柿生吃更有营养 (Cà chua sinh ra, sinh trưởng ăn hơn có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- D. 西红柿吃多了会头晕 (Cà chua ăn nhiều rồi biết đầu, cái đầu chóng mặt, choáng váng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “喝西红柿汁能起到解酒的作用。西红柿中含有加快酒精分解和吸收的特殊果糖成分。一次性喝300毫升以上的西红柿汁, 可以快速摆脱头晕状态,从醉酒中清醒过来。” với nội dung bài, phương án B — 西红柿有解酒功效 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chim bồ câu khuyên con quạ rằng điều quan trọng nhất là phải tự thay đổi bản thân trước khi muốn được người khác chấp nhận.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 鸽子遇见乌鸦 , 见他正要搬家 , 就关心地问 : 你要去哪里 ? 乌鸦愤愤不平地答道 : 其实我不想离开 , 可是这儿的居民都嫌我的叫声不好听。鸽子说 : 别费力了 , 如果你不改变你的声音 , 飞到哪儿都不会受欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Chim bồ câu khuyên con quạ rằng điều quan trọng nhất là phải tự thay đổi bản thân trước khi muốn được người khác chấp nhận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乌鸦看不起鸽子 (Coi thường, khinh thường chim bồ câu)
- B. 鸽子和乌鸦吵架了 (Chim bồ câu và cãi nhau, cãi cọ rồi)
- C. 鸽子让乌鸦先改变自身 (Chim bồ câu để trước, trước tiên trước hết thay đổi, biến đổi bản thân, tự thân)
- D. 鸽子被乌鸦的歌声迷住了 (Chim bồ câu bị tiếng hát, giọng ca mê, say mê ở, sống rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “鸽子遇见乌鸦 , 见他正要搬家 , 就关心地问 : 你要去哪里 ? 乌鸦愤愤不平地答道 : 其实我不想离开 , 可是这儿的居民都嫌我的叫声不好听。鸽子说 : 别费力了 , 如果你不改变你的声音 , 飞到哪儿都不会受欢迎。” với nội dung bài, phương án C — 鸽子让乌鸦先改变自身 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con người cần biết cách thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để nạp lại năng lượng cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人的身体就像一部机器,有损耗就要加油,所以放下手边的工作,去做一些让自己充满活力的事情吧。比如,到健身房挥汗如雨,和朋友出去玩,异或和家人去郊区踏青,这些都是给自己加油的好办法。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người cần biết cách thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý để nạp lại năng lượng cho cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会放松 (Cần học được, nắm vững thư giãn, thả lỏng)
- B. 旅行能开阔眼界 (Du lịch, đi tham quan khám phá có thể rộng mở, thoáng đãng tầm mắt hiểu biết)
- C. 工作让人充满活力 (Làm việc, công việc để người tràn ngập, đong đầy sức sống, sức sống dồi dào)
- D. 过度运动会损害健康 (Quá mức, thái quá đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao gây tổn hại, làm hư hại khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人的身体就像一部机器,有损耗就要加油,所以放下手边的工作,去做一些让自己充满活力的事情吧。比如,到健身房挥汗如雨,和朋友出去玩,异或和家人去郊区踏青,这些都是给自己加油的好办法。” với nội dung bài, phương án A — 要学会放松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ảo thuật phái nam và phái bắc Trung Hoa mỗi trường phái đều có những thế mạnh và sở trường riêng biệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 中国魔术分南北两大流派 , 南派讲究道具造型的雄伟 , 表演幽微洒脱 , 一般不说话 , 北派除重视手上工夫外 , 还注重语言艺术 , 表演十分细腻。后来随着南北两派相互取长补短 , 他们的区分已不太明显。
• Nghĩa tiếng Việt: Ảo thuật phái nam và phái bắc Trung Hoa mỗi trường phái đều có những thế mạnh và sở trường riêng biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两派魔术各有所长 (Hai (dùng trước lượng từ) cử, phái đi ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa các, mỗi có viện trưởng)
- B. 魔术表演关键靠道具 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa biểu diễn, trình diễn then chốt, mấu chốt dựa vào, tựa vào đạo cụ, đồ dùng sân khấu)
- C. 北派表演时很少说话 (Phía Bắc cử, phái đi biểu diễn, trình diễn thời gian, giờ rất ít, thiếu nói chuyện, nói)
- D. 魔术是一门语言艺术 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa là, phải một cửa ngôn ngữ, tiếng nói nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中国魔术分南北两大流派 , 南派讲究道具造型的雄伟 , 表演幽微洒脱 , 一般不说话 , 北派除重视手上工夫外 , 还注重语言艺术 , 表演十分细腻。后来随着南北两派相互取长补短 , 他们的区分已不太明显。” với nội dung bài, phương án A — 两派魔术各有所长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong văn hóa dân tộc, chim khổng tước được xem là chủ đề tuyệt vời nhất trong nghệ thuật múa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 16. 对于孔雀,女的有什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong văn hóa dân tộc, chim khổng tước được xem là chủ đề tuyệt vời nhất trong nghệ thuật múa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 象征勇敢 (tượng trưng, biểu tượng dũng cảm, quả cảm)
- B. 更适合男的跳 (Hơn phù hợp, thích hợp nhảy, nhảy lên nam, nam giới)
- C. 雌孔雀更漂亮 (Lỗ, lỗ khoan hơn đẹp)
- D. 是舞蹈的最佳题材 (Là, phải tốt nhất, tối ưu vũ đạo, nghệ thuật múa đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 16. 对于孔雀,女的有什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 是舞蹈的最佳题材 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Điệu múa khổng tước mang ý nghĩa đặc biệt vì đã khéo léo dung hợp các nét đặc sắc của nhiều dân tộc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 17. 关于《云南印象》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Điệu múa khổng tước mang ý nghĩa đặc biệt vì đã khéo léo dung hợp các nét đặc sắc của nhiều dân tộc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化很大 (Thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- B. 追求真善美 (Theo đuổi, mưu cầu thật là, rất đẹp, xinh đẹp)
- C. 融合了多民族舞蹈 (Dung hợp, kết hợp hòa quyện rồi nhiều dân tộc vũ đạo, nghệ thuật múa)
- D. 演员来自世界各地 (Diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn đến từ, xuất phát từ thế giới các nơi, khắp mọi miền đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 17. 关于《云南印象》,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 融合了多民族舞蹈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các tác phẩm múa nguyên sinh phản ánh chân thực nhận thức sâu sắc của con người về ý nghĩa của sự sống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 18. 女的怎么看待少数民族舞蹈?
• Nghĩa tiếng Việt: Các tác phẩm múa nguyên sinh phản ánh chân thực nhận thức sâu sắc của con người về ý nghĩa của sự sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形式简单 (hình thức, thể thức đơn giản)
- B. 不涉及情感 (Không liên quan tới, dính dáng tới tình cảm, cảm xúc nội tâm)
- C. 独舞更具魅力 (Độc nhất, một mình đơn độc khiêu vũ, múa hơn sức hút, sức quyến rũ)
- D. 体现了对生命的认知 (Thể hiện, phản ánh rồi đối với nhận ra, nhận biết sinh mệnh, sự sống biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 18. 女的怎么看待少数民族舞蹈?” với nội dung bài, phương án D — 体现了对生命的认知 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghệ thuật múa dân gian đối mặt với thách thức không thể bảo tồn toàn vẹn mọi điệu múa của các dân tộc thiểu số.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 19. 女的因为什么而感到遗憾?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật múa dân gian đối mặt với thách thức không thể bảo tồn toàn vẹn mọi điệu múa của các dân tộc thiểu số.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无法坚持到最后 (Không thể, không có cách nào kiên trì, bền bỉ đến, tới cuối cùng, sau chót)
- B. 值得保存的精华太少 (Xứng đáng, đáng giá tinh hoa, tinh túy lưu giữ, bảo tồn quá ít, thiếu)
- C. 舞蹈是世代积累下来的 (Vũ đạo, nghệ thuật múa là, phải thế hệ, đời đời kiếp kiếp tích lũy, tích tụ xuống đây, bước xuống)
- D. 无法保存全部少数民族舞蹈 (Không thể, không có cách nào lưu giữ, bảo tồn toàn bộ, tất cả thiểu số, số ít dân tộc vũ đạo, nghệ thuật múa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 19. 女的因为什么而感到遗憾?” với nội dung bài, phương án D — 无法保存全部少数民族舞蹈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong số các loại hình nghệ thuật múa, điệu múa của người Thái được đánh giá là được yêu thích nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 20. 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong số các loại hình nghệ thuật múa, điệu múa của người Thái được đánh giá là được yêu thích nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱旅行 (yêu, yêu thích du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 最喜欢傣族舞 (Nhất thích người dân tộc Đại sống ở Nam Trung Quốc dân tộc khiêu vũ, múa)
- C. 致力于公益事业 (Dốc sức cho, cống hiến hết mình cho mục tiêu công ích, lợi ích chung cộng đồng sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- D. 最近身体状态很差 (Gần đây, dạo này cơ thể, sức khỏe trạng thái, phong độ rất kém, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 男:杨老师您好!提到您,大家首先想到的就是孔雀舞。在您看来,孔雀象征着什么? 女:孔雀在我们民族文化中是吉祥、圣洁、美丽的象征。跳孔雀舞不仅是在模仿孔雀的姿态,更是在表达对美和生命的向往。 男:您后来耗时多年深入云南民间采风,创作了大型原生态歌舞集《云南印象》,这部作品有什么特点? 女:这些歌舞都是文化、历史,我叫它原生态歌舞剧。就是歌舞都来自原本的生活,来自人对大自然的观察和信仰,来自对生命的认知,追求的是最本真的真善美。所有舞蹈都跟生命和情感有关,都不是简单的形式。 男:您觉得通过这部作品能为少数民族歌舞保留多少呢? 女:其实保留不了多少,因为民间歌舞太多了,都是多少年代代智慧累积下来的,而靠现代舞台能够保存下来的精华实在太少了。我只能尽量保护少数民族的文化,在台上保留几个精华、几滴水,但是没有办法保留大海,我的能力只能做到这样。 20. 关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 最喜欢傣族舞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người cho rằng độ tuổi lớn chính là rào cản và khó khăn lớn nhất đối với những người tham gia leo núi mạo hiểm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 21. 关于男的登山,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng độ tuổi lớn chính là rào cản và khó khăn lớn nhất đối với những người tham gia leo núi mạo hiểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年纪大 (to, lớn tuổi tác, tuổi)
- B. 没经验 (chưa kinh nghiệm)
- C. 体力不行 (thể lực, sức lực thể chất không được, không thể)
- D. 气候恶劣 (khí hậu khắc nghiệt, tồi tệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 21. 关于男的登山,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 年纪大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi không chỉ để rèn luyện ý chí mà còn nhằm khích lệ những người cùng thế hệ. Ông coi đây là cách để làm phong phú trải nghiệm và thay đổi góc nhìn về cuộc sống cũng như quản trị doanh nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 22. 男的认为登顶珠峰有什么意义?
• Nghĩa tiếng Việt: CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi không chỉ để rèn luyện ý chí mà còn nhằm khích lệ những người cùng thế hệ. Ông coi đây là cách để làm phong phú trải nghiệm và thay đổi góc nhìn về cuộc sống cũng như quản trị doanh nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 强身健体 (Mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 激励同龄人 (Khích lệ, động viên cùng, giống nhau tuổi tác người)
- C. 丰富人生经历 (Phong phú, dồi dào đời người, nhân sinh trải nghiệm, kinh qua)
- D. 为年轻人树立榜样 (Vì, để trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người xây dựng, xác lập tấm gương, tấm gương sáng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 22. 男的认为登顶珠峰有什么意义?” với nội dung bài, phương án B — 激励同龄人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
CEO Vương cho biết động lực leo núi của ông xuất phát từ lòng kính trọng đối với thiên nhiên và mong muốn rèn luyện ý chí bản thân. Việc chinh phục đỉnh Everest giúp ông có cái nhìn đa chiều hơn về sự nghiệp và cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 23. 男的认为登山是一种怎样的体会?
• Nghĩa tiếng Việt: CEO Vương cho biết động lực leo núi của ông xuất phát từ lòng kính trọng đối với thiên nhiên và mong muốn rèn luyện ý chí bản thân. Việc chinh phục đỉnh Everest giúp ông có cái nhìn đa chiều hơn về sự nghiệp và cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刺激 (cì jī: kích thích, kích động)
- B. 征服感 (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 对自然的敬畏 (Đối với kính trọng kính cẩn, tôn kính dâng lên tự nhiên, giới tự nhiên)
- D. 挑战自我的满足感 (Thách thức, thử thách thỏa mãn, đáp ứng bản thân, tự thân cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 23. 男的认为登山是一种怎样的体会?” với nội dung bài, phương án C — 对自然的敬畏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dù là một doanh nhân thành đạt hay một người leo núi nghiệp dư, CEO Vương luôn xác định rõ vai trò của mình. Ông là một nhà khởi nghiệp tận tâm trong công việc và là người đam mê khám phá khi đối mặt với thiên nhiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 24. 在登山领域,男的是怎么定位自己的?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù là một doanh nhân thành đạt hay một người leo núi nghiệp dư, CEO Vương luôn xác định rõ vai trò của mình. Ông là một nhà khởi nghiệp tận tâm trong công việc và là người đam mê khám phá khi đối mặt với thiên nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创业家 (nhà, gia đình khởi nghiệp, lập nghiệp)
- B. 冒险家 (nhà, gia đình mạo hiểm, phiêu lưu)
- C. 业余登山者 (Nghiệp dư, ngoài giờ làm việc leo núi, đăng sơn người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 职业经理人 (Nghề nghiệp, chuyên nghiệp người quản lý người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 24. 在登山领域,男的是怎么定位自己的?” với nội dung bài, phương án A — 创业家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi giúp ông có những góc nhìn mới mẻ về quản trị và cuộc sống. Trong tương lai, ông mong muốn có thể dành nhiều thời gian hơn cho niềm đam mê chinh phục những đỉnh cao này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 25. 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: CEO Vương chia sẻ rằng việc leo núi giúp ông có những góc nhìn mới mẻ về quản trị và cuộc sống. Trong tương lai, ông mong muốn có thể dành nhiều thời gian hơn cho niềm đam mê chinh phục những đỉnh cao này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退休了 (nghỉ hưu, về hưu rồi)
- B. 两次登顶珠峰 (Hai (dùng trước lượng từ) lần leo lên, trèo lên đỉnh, chóp đỉnh Châu (Viên ngọc quý, châu báu ngọc ngà Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu.)
- C. 以后要以家庭为重 (Sau này cần lấy, dùng gia đình vì, để nặng, quan trọng)
- D. 想花更多时间去登山 (Muốn hoa hơn nhiều thời gian đi leo núi, đăng sơn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21到25题是根据下面一段采访: 女:王总您好!您作为知名企业家,在繁忙的工作之余,却两次成功登顶珠峰,这让很多人感到不可思议。您登山的动力是什么? 男:很多人以为我登山是为了寻求刺激,或者是为了证明什么。其实对我来说,登山是一种对自然的敬畏,是对自我意志的磨砺。 女:登顶珠峰对您的人生有什么特殊意义? 男:登顶珠峰丰富了我的人生经历,让我站在不同的高度看待企业与生活。 女:您既是一位成功的企业家,又是一位出色的登山者,您是如何定位自己的? 男:在公司里,我是一位职业经理人;而在山野里,我只是一名业余登山者。 女:听说您登顶珠峰之后,对公司的管理也做出了新的调整? 男:是的,作为企业负责人,不仅要考虑如何领导企业前进,更要考虑如何淡化个人对企业的影响,建立起成熟规范的现代企业制度,这才是对股民和公司真正负责任的做法。 25. 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 想花更多时间去登山 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhà văn Mạc Ngôn coi việc đạt giải Nobel Văn học là một sự khích lệ lớn lao để ông tiếp tục kiên trì sáng tác. Ông nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất sau giải thưởng là quay lại với sự tĩnh lặng để viết nên những tác phẩm thực thụ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 26. 获奖对男的未来创作有什么影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn coi việc đạt giải Nobel Văn học là một sự khích lệ lớn lao để ông tiếp tục kiên trì sáng tác. Ông nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất sau giải thưởng là quay lại với sự tĩnh lặng để viết nên những tác phẩm thực thụ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种鞭策 (Là, phải một loại, kiểu thúc giục, cổ vũ)
- B. 能开拓思路 (Có thể khai phá, mở mang Suy tư, nhớ nhung đường)
- C. 会带来灵感 (Biết mang lại, đem đến (lợi ích cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- D. 带来巨大压力 (Mang lại, đem đến (lợi ích khổng lồ, to lớn áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 26. 获奖对男的未来创作有什么影响?” với nội dung bài, phương án A — 是一种鞭策 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các tác phẩm của Mạc Ngôn được đánh giá cao nhờ trí tưởng tượng phong phú và triết lý sâu sắc, vượt qua những giới hạn về sắc tộc. Ông tin rằng giá trị nghệ thuật đích thực của một tác phẩm sẽ tự khẳng định vị thế của nó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 27. 男的是怎么评价自己的作品的?
• Nghĩa tiếng Việt: Các tác phẩm của Mạc Ngôn được đánh giá cao nhờ trí tưởng tượng phong phú và triết lý sâu sắc, vượt qua những giới hạn về sắc tộc. Ông tin rằng giá trị nghệ thuật đích thực của một tác phẩm sẽ tự khẳng định vị thế của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文字洗练 (Chữ viết, văn tự rửa, giặt luyện, tập)
- B. 富有哲理 (Giàu có, giàu tính Triết (Triết lý sâu xa, triết nhân quân tử lý lẽ, đạo lý)
- C. 以乡村故事为主 (Lấy, dùng nông thôn, làng quê câu chuyện lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- D. 超越了族群的局限 (Vượt qua, vượt lên trên rồi dân tộc hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp đàn, bầy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 27. 男的是怎么评价自己的作品的?” với nội dung bài, phương án D — 超越了族群的局限 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mặc dù Nobel là giải thưởng danh giá, Mạc Ngôn cho rằng đây không hẳn là giải thưởng văn học cao quý nhất vì sáng tác là hành trình cá nhân. Ông quan niệm sức mạnh của tác phẩm nằm ở thực lực và giá trị nghệ thuật tự thân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 28. 关于诺贝尔文学奖,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Nobel là giải thưởng danh giá, Mạc Ngôn cho rằng đây không hẳn là giải thưởng văn học cao quý nhất vì sáng tác là hành trình cá nhân. Ông quan niệm sức mạnh của tác phẩm nằm ở thực lực và giá trị nghệ thuật tự thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没什么权威 (không có gì, không sao đâu thẩm quyền, có uy tín quyền uy)
- B. 看重作品数量 (Nhìn, xem nặng, quan trọng tác phẩm (nghệ thuật, văn học số lượng)
- C. 并非文学最高奖项 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là văn học nhất cao hạng mục giải thưởng, giải thưởng)
- D. 代表文学界普遍观点 (Đại biểu, đại diện văn học giới, ranh giới phổ biến, phổ quát quan điểm, góc nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 28. 关于诺贝尔文学奖,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án C — 并非文学最高奖项 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong cuộc phỏng vấn, khi được hỏi về tác phẩm tâm đắc nhất trong sự nghiệp đồ sộ của mình, Mạc Ngôn đã chia sẻ những suy nghĩ chân thành. Ông luôn nỗ lực để mỗi cuốn sách đều mang lại giá trị riêng biệt cho độc giả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 29. 男的认为哪个问题很难回答?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc phỏng vấn, khi được hỏi về tác phẩm tâm đắc nhất trong sự nghiệp đồ sộ của mình, Mạc Ngôn đã chia sẻ những suy nghĩ chân thành. Ông luôn nỗ lực để mỗi cuốn sách đều mang lại giá trị riêng biệt cho độc giả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受谁影响最大 (Nhận, chịu đựng ai ảnh hưởng, tác động nhất to, lớn)
- B. 最喜欢哪部作品 (Nhất thích nào, đâu bộ (bộ ngành) tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- C. 是不是高产作家 (Có phải hay không, đúng không cao sản xuất, sinh ra nhà văn, tác giả văn học)
- D. 最疼爱哪个孩子 (Nhất thương yêu, yêu quý nào, đâu cái, con đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 29. 男的认为哪个问题很难回答?” với nội dung bài, phương án B — 最喜欢哪部作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mạc Ngôn chia sẻ rằng ông chưa từng nghĩ mình sẽ giành giải Nobel Văn học. Đối với ông, việc sáng tác quan trọng nhất vẫn là sự chân thực và gắn bó mật thiết với nguồn cội quê hương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 30. 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn chia sẻ rằng ông chưa từng nghĩ mình sẽ giành giải Nobel Văn học. Đối với ông, việc sáng tác quan trọng nhất vẫn là sự chân thực và gắn bó mật thiết với nguồn cội quê hương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定停笔 (Quyết định dừng lại, ngừng bút, cây bút)
- B. 出新作了 (Ra, xuất hiện mới làm việc, tác phẩm rồi)
- C. 没想到会获奖 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới biết đoạt giải thưởng, nhận giải)
- D. 不满意自己的小说 (Bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành tiểu thuyết, truyện của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26到30题是根据下面一段采访: 女:莫言老师您好!祝贺您获得诺贝尔文学奖。这次获奖对您未来的文学创作有什么影响? 男:获奖对我来说是一种鞭策,但更重要的是回归平静,继续踏踏实实地写作。 女:很多评论家和读者认为您的作品想象力奇崛,同时又植根于乡土,富有深刻的哲理。您是怎么看待诺贝尔文学奖的? 男:诺贝尔文学奖是一个重要的国际文学奖项,它的影响很大,但文学创作本身是非常个人化的事情,一部好作品最终还是要靠实力和艺术价值说话。 女:您是一位高产作家,作品量很大,在这些作品当中,您最满意和喜欢的是哪一部? 男:首先我觉得我不是高产作家,因为很多作家写得比我还多。至于写这么多了小说究竟哪一篇最满意,这个问题很难回答,也被问了很多遍。就像一个母亲面对着自己的一群孩子一样,你不愿意说最喜欢哪一个,说喜欢老大,老二不高兴了;说喜欢老小,他们的哥哥姐姐又不高兴了。所以我想我的主要作品还是都比较满意的,当然也都有缺憾。 30. 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 没想到会获奖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong giờ thể dục, một học sinh đã vô tình nhảy cao bằng lưng khiến các bạn cười nhạo vì kiểu nhảy quá kỳ lạ. Tuy nhiên, thầy giáo đã nhận ra tiềm năng của kỹ thuật này và khuyến khích cậu học trò tiếp tục luyện tập.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 31. 那个同学为什么会被大家嘲笑?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong giờ thể dục, một học sinh đã vô tình nhảy cao bằng lưng khiến các bạn cười nhạo vì kiểu nhảy quá kỳ lạ. Tuy nhiên, thầy giáo đã nhận ra tiềm năng của kỹ thuật này và khuyến khích cậu học trò tiếp tục luyện tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课走神了 (Lên lớp, vào lớp học đi, đi bộ thần, thần thánh rồi)
- B. 跳法很奇怪 (Nhảy, nhảy lên pháp luật, luật lệ rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 动作很笨拙 (Động tác rất vụng về, lóng ngóng)
- D. 没跃过横杆 (Chưa đã từng ngang, nằm ngang cột cao, cột cờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 31. 那个同学为什么会被大家嘲笑?” với nội dung bài, phương án B — 跳法很奇怪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhờ sự khích lệ của thầy giáo đối với kiểu nhảy khác biệt, học sinh này đã khổ luyện và phá kỷ lục Olympic với độ cao 2,24 mét. Kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà từ đó đã trở nên nổi tiếng khắp thế giới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 32. 关于那个同学,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhờ sự khích lệ của thầy giáo đối với kiểu nhảy khác biệt, học sinh này đã khổ luyện và phá kỷ lục Olympic với độ cao 2,24 mét. Kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà từ đó đã trở nên nổi tiếng khắp thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擅长射击 (bắn súng, xạ kích sở trường, giỏi về)
- B. 被老师批评了 (Bị thầy giáo, cô giáo phê bình, chỉ trích rồi)
- C. 打破了奥运会纪录 (Phá vỡ, đánh vỡ rồi Thế vận hội Olympic, Olympic Games kỷ lục (thể thao, thành tích))
- D. 现为著名的田径教练 (Vì, để điền kinh (các môn chạy, nhảy nổi tiếng huấn luyện viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 32. 关于那个同学,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 打破了奥运会纪录 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu chuyện về kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà nhắc nhở chúng ta rằng sai lầm là điều bình thường. Điều quan trọng là phải nhạy bén để tìm thấy cơ hội thành công ngay từ chính những sai sót đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 33. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về kỹ thuật nhảy cao kiểu lưng qua xà nhắc nhở chúng ta rằng sai lầm là điều bình thường. Điều quan trọng là phải nhạy bén để tìm thấy cơ hội thành công ngay từ chính những sai sót đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要敢于说不 (Cần dám, dũng cảm dám làm nói, phát biểu không)
- B. 要坚持自己的选择 (Cần kiên trì, bền bỉ lựa chọn, chọn lựa của tự mình, bản thân)
- C. 错误是不可避免的 (Sai lầm, sai sót là, phải không thể tránh khỏi, tất yếu sẽ xảy ra)
- D. 要善于从错误中寻找契机 (Cần giỏi về, khéo về từ sai lầm, sai sót trong, ở giữa tìm kiếm, kiếm tìm thời cơ then chốt chuyển biến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 在一次体育课上,老师教同学们练习跳高。有个同学没有掌握好传统的跨越式跳高要领,结果他背对着横杆跃了过去。当他落在沙坑里的时候,同学们哄然大笑,觉得他的跳法太奇怪了。只有体育老师没有笑,他不仅没有责怪这个同学跳法错误,相反却敏锐地发现了这种跳法的潜力,鼓励他去练习这种独特的跳高方法。经过几年的刻苦训练,他越过了2.24米的高度,打破了当年的奥运会纪录,“背越式”跳高技术从此一鸣惊人,天下皆知。生活中出现错误是很正常的事情,难能可贵的是从错误中发现成功的机遇,换一种思维,从错误中看到成功,那么错误也就成了我们的老师。 33. 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要善于从错误中寻找契机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng việc viết nhật ký thường xuyên giúp con người tăng thêm sự tự tin và giảm bớt lo âu xã hội. Đây là phương pháp hiệu quả để bộc lộ cảm xúc và đánh giá bản thân một cách tích cực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 34. 根据这段话,写日记有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng việc viết nhật ký thường xuyên giúp con người tăng thêm sự tự tin và giảm bớt lo âu xã hội. Đây là phương pháp hiệu quả để bộc lộ cảm xúc và đánh giá bản thân một cách tích cực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加自信心 (Tăng lên, gia tăng tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- B. 提高想象力 (Nâng cao, cải thiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- C. 增强记忆力 (Tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- D. 提高写作水平 (Nâng cao, cải thiện sáng tác, viết văn trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 34. 根据这段话,写日记有什么好处?” với nội dung bài, phương án A — 增加自信心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi viết nhật ký, con người thường rơi vào trạng thái tự nhiên và thư giãn hoàn toàn để cảm nhận sâu sắc thế giới nội tâm. Quá trình này giúp chúng ta sắp xếp lại cuộc sống và giải tỏa những căng thẳng thường nhật.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 35. 写日记时,人们处于什么样的状态?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi viết nhật ký, con người thường rơi vào trạng thái tự nhiên và thư giãn hoàn toàn để cảm nhận sâu sắc thế giới nội tâm. Quá trình này giúp chúng ta sắp xếp lại cuộc sống và giải tỏa những căng thẳng thường nhật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 焦虑不安 (lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn bất an, lo lắng)
- B. 自然轻松 (tự nhiên, giới tự nhiên nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 小心谨慎 (cẩn thận, coi chừng thận trọng, cẩn trọng)
- D. 极度兴奋 (cực độ, tột cùng vô cùng hết sức hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 35. 写日记时,人们处于什么样的状态?” với nội dung bài, phương án B — 自然轻松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghiên cứu cho thấy dù là nhật ký truyền thống hay nhật ký điện tử thì chúng đều có tác dụng tương đương nhau. Cả hai hình thức đều giúp người viết giải tỏa cảm xúc và thấu hiểu bản thân tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 36. 研究人员怎样看待电子日记?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy dù là nhật ký truyền thống hay nhật ký điện tử thì chúng đều có tác dụng tương đương nhau. Cả hai hình thức đều giúp người viết giải tỏa cảm xúc và thấu hiểu bản thân tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不真实 (không chân thực, có thật)
- B. 使用更方便 (Sử dụng, dùng hơn thuận tiện, tiện lợi)
- C. 不利于人际交往 (Không có lợi cho, bất lợi đối với người giao lưu, qua lại)
- D. 与传统日记作用相同 (Và, cùng với truyền thống nhật ký tác dụng giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34到36题是根据下面一段话: 心理学家研究发现,经常写日记能够让人变得更自信,甚至可以减轻社交生活中的焦虑感。研究人员指出,日记或类似的写作是一种非常好的情绪表达及释放手段。写日记时,人们可以进入一种完全放松自然的状态,更加真实地体验自己的内心情感,从而正确认识和评估自己,对自己进行肯定,增加自信心。此外,通过这种方式,可以对情绪和生活进行梳理,从而缓解紧张和焦虑感。无论是传统的书面日记,还是博客等电子日记,都能起到同样的作用。 36. 研究人员怎样看待电子日记?” với nội dung bài, phương án D — 与传统日记作用相同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vảy cá lớn dần theo tuổi thọ và tạo thành các đường vân có ranh giới rõ rệt gọi là vòng tuổi. Bằng cách quan sát vảy cá, người ta có thể xác định chính xác độ tuổi của chúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 37. 根据这段话,通过什么可以推断鱼的年龄?
• Nghĩa tiếng Việt: Vảy cá lớn dần theo tuổi thọ và tạo thành các đường vân có ranh giới rõ rệt gọi là vòng tuổi. Bằng cách quan sát vảy cá, người ta có thể xác định chính xác độ tuổi của chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重量 (zhòng liàng: trọng lượng, khối lượng)
- B. 鱼鳞 (Cá)
- C. 游速 (Bơi (lội))
- D. 尾巴 (wěi ba: cái đuôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 37. 根据这段话,通过什么可以推断鱼的年龄?” với nội dung bài, phương án B — 鱼鳞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tốc độ tăng trưởng của cá thay đổi theo mùa, trong đó cá thường lớn nhanh hơn vào mùa xuân và mùa hè. Đặc điểm này được thể hiện rõ qua cấu trúc thưa hay dày trên các vòng tuổi của vảy cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 38. 关于鱼的生长,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tăng trưởng của cá thay đổi theo mùa, trong đó cá thường lớn nhanh hơn vào mùa xuân và mùa hè. Đặc điểm này được thể hiện rõ qua cấu trúc thưa hay dày trên các vòng tuổi của vảy cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼要冬眠 (Cá cần mùa đông)
- B. 金鱼寿命最短 (Cá vàng tuổi thọ, vòng đời (máy móc nhất ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 鱼春夏生长较快 (Cá mùa xuân mùa hè, mùa hạ sinh trưởng, lớn lên khá, tương đối nhanh, mau)
- D. 鱼的年轮和年龄成反比 (Năm (thời gian) cá bánh xe thành, hoàn thành cùng/với tuổi tác, tuổi đời ngược, trái ngược so với)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 38. 关于鱼的生长,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 鱼春夏生长较快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc xác định tuổi của cá qua vảy không chỉ giúp hiểu quy luật sinh trưởng mà còn giúp việc đánh bắt trở nên hợp lý hơn. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và khai thác bền vững nguồn lợi thủy sản.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 39. 了解鱼的年龄有什么意义?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xác định tuổi của cá qua vảy không chỉ giúp hiểu quy luật sinh trưởng mà còn giúp việc đánh bắt trở nên hợp lý hơn. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ và khai thác bền vững nguồn lợi thủy sản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能改善水质 (Có thể cải thiện, nâng cao (môi trường nước)
- B. 使捕捞更合理 (Khiến cho, làm cho bắt, bắt giữ vớt, trục vớt hơn hợp lý, chính đáng)
- C. 改进鱼的品种 (Cải tiến, cải thiện (kỹ thuật chủng loại, giống loài (cây trồng cá)
- D. 能提高鱼的繁殖力 (Có thể nâng cao, cải thiện sinh sản, nhân giống cá sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37到39题是根据下面一段话: 鱼的身上长有鳞片,而且鳞片会随年龄的增长而不断长大。鱼在一年四季中的生长速度不同,通常春夏生长快,秋冬生长慢。春夏季鳞片生长迅速,质地较疏松;秋季生长的部分较狭窄,结构致密。两者之间会形成明显的界线,这就是鱼的‘年轮’。通过观察鱼鳞上的年轮,不仅能推算出鱼的年龄,还能推断出鱼的生长规律,从而使捕捞更加合理,以达到保护和合理利用水产资源的目的。 39. 了解鱼的年龄有什么意义?” với nội dung bài, phương án B — 使捕捞更合理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lý Tuấn phát hiện mất ấn tín nhưng không khám xét ngay vì sợ kẻ trộm sẽ tiêu hủy bằng chứng để phi tang. Ông đã dùng mưu kế để kẻ gian tự nguyện trả lại vật quý mà không cần dùng đến vũ lực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 40. 李浚为什么没有立即搜查县官?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Tuấn phát hiện mất ấn tín nhưng không khám xét ngay vì sợ kẻ trộm sẽ tiêu hủy bằng chứng để phi tang. Ông đã dùng mưu kế để kẻ gian tự nguyện trả lại vật quý mà không cần dùng đến vũ lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有证据 (không có bằng chứng, chứng cứ)
- B. 下属反对 (phản đối, không đồng ý cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- C. 受到县官的威胁 (Nhận được, chịu (tác động) huyện (đơn vị hành chính) đe dọa, uy hiếp quan, quan chức)
- D. 认为县官是清白的 (Cho rằng, nhận định rằng huyện (đơn vị hành chính) quan, quan chức là, phải trong suốt, trong sạch trắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 40. 李浚为什么没有立即搜查县官?” với nội dung bài, phương án A — 没有证据 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Để lấy lại ấn tín, Lý Tuấn đã cho người đốt lửa ở sân sau rồi hô hoán, nhưng thực tế đám cháy đã nhanh chóng được dập tắt. Đây chỉ là cái bẫy để ông giao chiếc hộp rỗng cho kẻ nghi vấn cất giữ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 41. 关于那场大火,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để lấy lại ấn tín, Lý Tuấn đã cho người đốt lửa ở sân sau rồi hô hoán, nhưng thực tế đám cháy đã nhanh chóng được dập tắt. Đây chỉ là cái bẫy để ông giao chiếc hộp rỗng cho kẻ nghi vấn cất giữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把卧室烧了 (Đem phòng ngủ đốt, thiêu đốt rồi)
- B. 是县官放的 (Là, phải huyện (đơn vị hành chính) quan, quan chức đặt, để)
- C. 造成很大损失 (Gây nên, tạo thành rất to, lớn tổn thất, thiệt hại)
- D. 很快被扑灭了 (Rất nhanh, mau bị nhào tới, vồ lấy tắt, dập tắt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 41. 关于那场大火,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 很快被扑灭了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lo sợ bị tội nặng nếu làm mất ấn tín khi được giao phó công khai, viên quan huyện đã bí mật bỏ lại ấn tín vào hộp. Nhờ mưu trí của Lý Tuấn, viên quan này đã trả lại ấn tín ngay trong ngày hôm sau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 42. 这个事件最后结果怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Lo sợ bị tội nặng nếu làm mất ấn tín khi được giao phó công khai, viên quan huyện đã bí mật bỏ lại ấn tín vào hộp. Nhờ mưu trí của Lý Tuấn, viên quan này đã trả lại ấn tín ngay trong ngày hôm sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 县官逃跑了 (Huyện (đơn vị hành chính) quan, quan chức chạy trốn, đào tẩu rồi)
- B. 李浚受伤了 (Lý (họ Lý nạo vét bị thương, tổn thương rồi)
- C. 李浚惩罚了县官 (Lý (họ Lý nạo vét trừng phạt, xử phạt rồi huyện (đơn vị hành chính) quan, quan chức)
- D. 县官归还了官印 (Huyện (đơn vị hành chính) quan, quan chức hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn) rồi quan, quan chức in ấn, in ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 42. 这个事件最后结果怎样?” với nội dung bài, phương án D — 县官归还了官印 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu chuyện về việc lấy lại ấn tín của Lý Tuấn là bài học sâu sắc về việc xử lý tình huống. Thay vì nóng nảy, chúng ta cần khéo léo và có phương pháp đúng đắn để đạt được mục đích hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 43. 这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về việc lấy lại ấn tín của Lý Tuấn là bài học sâu sắc về việc xử lý tình huống. Thay vì nóng nảy, chúng ta cần khéo léo và có phương pháp đúng đắn để đạt được mục đích hiệu quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赏罚要分明 (Thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh phạt, xử phạt cần rõ ràng, rành mạch)
- B. 要信任下属 (Cần tin tưởng, tín nhiệm cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- C. 要拒绝接受贿赂 (Cần từ chối, cự tuyệt tiếp nhận, chấp nhận hối lộ, đút lót)
- D. 做事要讲究方法 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chú trọng, cầu kỳ phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40到43题是根据下面一段话: 李浚任官时,手下一名县官觊觎官印,趁机将官印偷走藏匿起来。李浚发现官印失窃后,并未立即声张搜查,因为他深知一旦公开追查,县官可能会销毁官印以灭口。当天夜晚,李浚命人在后院放起一把火,故意惊动县官,大喊失火,并当面把装着印信的空盒子交托给该县官保管,说:‘后院起火,官印事关重大,请你务必代为妥善看管!’县官接过沉甸甸的盒子,心想:‘今夜李浚当众将印盒托付与我,若明日盒中无印,便是我失职丢失了官印,那是灭门大罪。’于是县官当夜悄悄将偷来的官印重新放回盒中。次日,县官将盒子完好交还李浚,李浚开盒见官印失而复得,当众重赏县官,赞其‘保印有功’。李浚不动声色巧妙化解了危机。 43. 这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 做事要讲究方法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nước là nền tảng của sự sống vì mọi quá trình trao đổi chất đều cần đến nước. Các sinh vật nguyên thủy đã hấp thụ dưỡng chất từ nước biển để duy trì và phát triển sự sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 44. 生物体为什么离不开水?
• Nghĩa tiếng Việt: Nước là nền tảng của sự sống vì mọi quá trình trao đổi chất đều cần đến nước. Các sinh vật nguyên thủy đã hấp thụ dưỡng chất từ nước biển để duy trì và phát triển sự sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水源难找 (Nguồn nước sạch khó, khó khăn tìm kiếm)
- B. 动物含水量少 (Động vật ngậm, chứa đựng nước số lượng, chất lượng ít, thiếu)
- C. 新陈代谢需要水 (Trao đổi chất sinh học cần, đòi hỏi nước)
- D. 水能为生物提供热量 (Nước có thể vì, để sinh vật, công nghệ sinh học cung cấp, mang lại nhiệt lượng, lượng calo năng lượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 44. 生物体为什么离不开水?” với nội dung bài, phương án C — 新陈代谢需要水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Môi trường đại dương với đặc điểm giàu muối vô cơ và nhiệt độ ổn định đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự sống sơ khai. Nước biển giúp duy trì môi trường sống ổn định cho các loài sinh vật nguyên thủy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 45. 海洋环境有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường đại dương với đặc điểm giàu muối vô cơ và nhiệt độ ổn định đã tạo điều kiện lý tưởng cho sự sống sơ khai. Nước biển giúp duy trì môi trường sống ổn định cho các loài sinh vật nguyên thủy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 温差较大 (Ôn (họ Ôn kém, thiếu khá, tương đối to, lớn)
- B. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 富含无机盐 (Giàu có chứa nhiều, dồi dào phong phú dưỡng chất không, không có (vô) máy móc muối, muối ăn)
- D. 生物种类少 (Sinh vật, công nghệ sinh học chủng loại, các loại ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 45. 海洋环境有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 富含无机盐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nước biển có khả năng hấp thụ tia tử ngoại hiệu quả, bảo vệ các sinh vật nguyên thủy khỏi những tác động chết người từ ánh nắng mặt trời. Nhờ đó, sự sống đã được nuôi dưỡng dưới lòng đại dương trước khi tiến lên đất liền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 46. 原始生命最初不能登上陆地的主要原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nước biển có khả năng hấp thụ tia tử ngoại hiệu quả, bảo vệ các sinh vật nguyên thủy khỏi những tác động chết người từ ánh nắng mặt trời. Nhờ đó, sự sống đã được nuôi dưỡng dưới lòng đại dương trước khi tiến lên đất liền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 臭氧 (Hôi, thối)
- B. 紫外线 (Màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến)
- C. 氯化钠 (Biến hóa, văn hóa)
- D. 酸性土壤 (Chua tính, tính chất (hậu tố) thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 46. 原始生命最初不能登上陆地的主要原因是什么?” với nội dung bài, phương án B — 紫外线 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nước là cơ sở cho sự sống tồn tại, trong đó đại dương chính là chiếc nôi nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy của Trái Đất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 47. 关于海洋,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nước là cơ sở cho sự sống tồn tại, trong đó đại dương chính là chiếc nôi nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy của Trái Đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海水的组成 (tạo thành, cấu thành nước biển)
- B. 海洋的保护与治理 (Bảo vệ, giữ gìn đại dương, biển cả và, cùng với quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi)
- C. 植物的生长离不开阳光 (Sinh trưởng, lớn lên thực vật, cây cỏ không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh nắng, ánh mặt trời)
- D. 海洋是孕育原始生命的摇篮 (Đại dương, biển cả là, phải nuôi dưỡng, ươm mầm sinh ra (văn minh nguyên thủy, ban sơ ban đầu nôi trẻ em sinh mệnh, sự sống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44到47题是根据下面一段话: 水是生命存在的基础。生命体的新陈代谢离不开水,原始生命可以毫不费力地从海水中吸取它所需要的营养元素。水具有很高的热容量,加之海洋浩大,使得海水温度变化很小,为原始生命提供了稳定适宜的生存环境。阳光虽然是生命不可或缺的能量来源,但阳光中的强烈紫外线对脆弱的原始生命具有致命的杀伤力。由于海水能有效吸收紫外线,原始生命在几十米深的海洋温床中得以孕育、繁衍与发展。直到后来地球大气中形成了臭氧层,阻挡了致命的紫外线,海洋生物才逐渐登上陆地。可以说,海洋是孕育地球原始生命的摇篮。 47. 关于海洋,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 海洋是孕育原始生命的摇篮 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 48. 说话人对鼓励人们节约每一分钟持什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怀疑批判 (phê phán, phản biện phê bình sâu sắc nghi ngờ, hoài nghi)
- B. 漠不关心 (Sa mạc không quan tâm, chăm lo)
- C. 鼓励支持 (ủng hộ, hỗ trợ khuyến khích, động viên)
- D. 态度不明 (Thái độ, quan điểm không Minh (họ Minh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 48. 说话人对鼓励人们节约每一分钟持什么态度?” với nội dung bài, phương án A — 怀疑批判 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 49. 说话人提到蚂蚁是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蚂蚁勤劳 (con kiến chăm chỉ, cần lao)
- B. 蚂蚁力量弱小 (Con kiến sức mạnh, năng lực yếu, suy yếu nhỏ, bé)
- C. 人们忙碌的状态 (Mọi người, con người trong xã hội trạng thái, phong độ bận rộn, tất bật)
- D. 人们工作效率高 (Mọi người, con người trong xã hội làm việc, công việc hiệu suất, năng suất cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 49. 说话人提到蚂蚁是为了说明什么?” với nội dung bài, phương án C — 人们忙碌的状态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 50. 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khuyến khích tiết kiệm từng phút, nhưng điều này thực chất che giấu tâm lý nôn nóng, gây ra sự lo âu và khiến con người bỏ lỡ ý nghĩa thực sự của cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要脚踏实地 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chân, bàn chân vững tâm, an tâm)
- B. 节约要从小事做起 (Tiết kiệm cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
- C. 注重生命的整体意义 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng tổng thể, toàn thể sinh mệnh, sự sống ý nghĩa, giá trị)
- D. 一分钟可以做很多事 (Một phút có thể làm, chế tạo rất nhiều việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48到50题是根据下面一段话: 现在市面上有很多书籍和培训,极力鼓励人们节约每一分钟,把日程排得满满当当。但这种表面上看似积极的举动,实际上掩盖了一种急功近利的心态,会给人们带来巨大的焦虑与急促感,让人像工蚁一样整天匆匆忙忙地奔波,一心只想着尽可能多做些事情,却往往忽略了生活的真正意义与生命的整体价值。人生不是机械的钟表,一味追求分秒的利用,只会让人疲惫不堪。我们应该学会从容,注重生命的整体意义与内心的宁静。 50. 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 注重生命的整体意义 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61327.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61327
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项。
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột lát sau, chiếc xe ô tô đột nhiên dần dần giảm tốc độ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Một lát sau, chiếc xe ô tô đột nhiên dần dần giảm tốc độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春风吹来,树枝摇曳着,发出沙沙的声响。 (Mùa xuân gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo đến, tới cây, cây cối cành, nhánh cây rung, lắc đang phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh, tiếng vang vang lên, kêu)
- B. 过了一会儿,汽车突然渐渐地放慢了速度。 (Đã từng rồi một lúc xe ô tô, xe hơi đột nhiên dần dần, từ từ (theo thời gian) đặt, để chậm rồi tốc độ, vận tốc)
- C. 值此新春佳节之际,祝大家新年快乐,万事如意! (Giá trị này, đây mới mùa xuân ngày hội tết vui, dịp tết ngày tết đẹp tươi của chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả năm mới vui vẻ, hạnh phúc vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc như, tựa như Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 经科学家观测,木星绕太阳公转一周大约需要12 年。 (Trải qua, qua (jīngguò) nhà khoa học quan trắc, quan sát đo đạc thực nghiệm quấn, vòng quanh mặt trời công, công cộng chuyển hướng, thay đổi một tuần, tuần lễ khoảng chừng, ước chừng cần, đòi hỏi năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("过了一会儿,汽车突然渐渐地放慢了速度。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành vi không trân trọng thành quả lao động và lãng phí tùy tiện là điều đáng hổ thẹn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Hành vi không trân trọng thành quả lao động và lãng phí tùy tiện là điều đáng hổ thẹn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这种不爱惜劳动成果,任意浪费是可耻的。 (Đây, này loại, kiểu không quý trọng, nâng niu lao động, làm việc thành quả, kết quả nghiên cứu tùy ý, tùy tiện lãng phí, phung phí là, phải có thể)
- B. 在工作人员的引导下,代表们陆续走进会场。 (Ở làm việc, công việc nhân viên, cán bộ dẫn dắt, định hướng dẫn đường dưới đại biểu, đại diện các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi lần lượt, liên tục bước vào, đi vào trong (không gian hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị)
- C. 按照他给我的地址,我顺利地找到了那位母亲。 (Dựa theo, theo đúng anh ấy cho địa chỉ của tôi tôi suôn sẻ, thuận lợi tìm thấy, tìm ra được rồi kia, đó vị mẹ, thân mẫu)
- D. 他站在那里一动不动,静静地听着那美妙的琴声。 (Anh ấy đứng ở nơi đó, ở đó một hở một tý là, động một tý là yên tĩnh, thanh tịnh yên tĩnh, thanh tịnh nghe đang kia, đó đàn (cổ cầm, dương cầm tuyệt vời, vi diệu âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("这种不爱惜劳动成果,任意浪费是可耻的。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian giống như nước trong miếng bọt biển, chỉ cần bạn sẵn sàng vắt thì luôn luôn có.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian giống như nước trong miếng bọt biển, chỉ cần bạn sẵn sàng vắt thì luôn luôn có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果您不想继续收到此类邮件,请点击退订。 (Nếu ngài, ông không muốn tiếp tục, duy trì nhận được (thư từ, quà tặng này, đây loại, loài thư từ, bưu kiện xin, mời giờ (đơn vị thời gian) lùi, rút lui đặt trước (vé, phòng)
- B. 烈日似火,大地像蒸笼一样,热得使人喘不过气来。 (Ngày lửa đất mẹ, mảnh đất bao la giống như, tựa như hấp, đồ xôi giống nhau, như nhau nóng khiến cho, làm cho người thở dốc, thở hổn hển nhưng mà, có điều khí, không khí đến, tới)
- C. 时间就像海绵里的水,要不然你愿意挤,总是有的。 (Thời gian thì, liền giống như, tựa như bọt biển, miếng mút xốp xốp mềm (đô thị bọt biển: hǎimián chéngshì) nước bên trong nếu không thì, bằng không thì bạn sẵn lòng, bằng lòng chen chúc, chật chội luôn luôn có cái, có người)
- D. 心中装满自己看法与想法的人,永远听不见别人的心声。 (Trong tim, trong lòng sâu thẳm lắp đặt, trang bị đầy, tràn đầy tự mình, bản thân quan điểm, góc nhìn và, cùng với người suy nghĩ, ý tưởng mãi mãi, vĩnh viễn nghe không thấy, biến mất tim, trái tim của người khác âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("时间就像海绵里的水,要不然你愿意挤,总是有的。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu lăng mộ Tần Thủy Hoàng thu hút rất nhiều du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm quan.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Khu lăng mộ Tần Thủy Hoàng thu hút rất nhiều du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生重要的不是所站的位置,而是所朝的方向。 (Đời người, nhân sinh không quan trọng là, phải ngôi, tòa (trường học vị trí, địa điểm đứng mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) ngôi, tòa (trường học phương hướng, chiều hướng hướng về phía, triều đại (cháo))
- B. 秦始皇陵兵马俑凝聚了世界各地慕名而来的参观者。 (Hoàng gia, đế quốc binh lính, người lính con ngựa Tượng gỗ được chôn cùng người chết ngưng tụ, hội tụ rồi thế giới các nơi, khắp mọi miền đất nước người mà, nhưng tham quan đến, tới người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 既然你这么在乎这次机会,那就应该尽全力做好准备。 (Nếu đã, một khi đã bạn như thế này, đến mức này để ý, bận tâm đây, này lần cơ hội kia, đó thì, liền nên dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình làm, chế tạo tốt, đẹp chuẩn bị)
- D. 说到河南,有一个地方不能不提,那就是“七朝古都”开封。 (Nói, phát biểu đến, tới con sông phía Nam có một cái địa phương, nơi không thể không, buộc phải xách, nâng cao kia, đó chính là bảy hướng về phía, triều đại (cháo) cổ, thời cổ xưa đều mở, lái (xe) bức, lá (thư))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("秦始皇陵兵马俑凝聚了世界各地慕名而来的参观者。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐêm đã khuya, vắng lặng, nghĩ đến hàng loạt chuyện sẽ xảy ra vào ngày mai, tôi trằn trọc không sao ngủ được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đêm đã khuya, vắng lặng, nghĩ đến hàng loạt chuyện sẽ xảy ra vào ngày mai, tôi trằn trọc không sao ngủ được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这部电视剧是根据曹禺的剧本《雷雨》改编的。 (Đây, này bộ (bộ ngành) phim truyền hình, phim bộ nhiều tập là, phải căn cứ vào, dựa theo kịch bản (phim, kịch mưa giông sấm sét cải biên, chuyển thể chuyển thể tác phẩm)
- B. 赤壁之战是中国历史上有名的以少胜多的战例。 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. của Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh là, phải Trung Quốc lịch sử trên lấy, dùng nổi tiếng, trứ danh lừng danh ít, thiếu thắng, chiến thắng Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh nhiều)
- C. 夜深人静,想起明天发生的一连串事情,我怎么也睡不着。 (Đêm, ban đêm sâu, sâu sắc người yên tĩnh, thanh tịnh nhớ ra, nhớ lại ngày mai một xảy ra, phát sinh ngay cả, đến cả chuỗi, chùm việc, sự việc tôi như thế nào, làm sao cũng ngủ, đi ngủ không đang)
- D. 宋代女词人李清照才思敏捷,一生留下了许多作品,有的堪称千古绝唱。 (Tống (họ Tống thế hệ, thời đại nữ, phụ nữ từ, từ ngữ người Lý (họ Lý trong suốt, trong sạch chiếu rọi mới, vừa mới Suy tư, nhớ nhung nhanh nhẹn, lanh lợi cả đời, một đời để lại, lưu lại (dấu ấn rồi nhiều, rất nhiều tác phẩm (nghệ thuật, văn học có cái, có người gọi là, xưng hô ngàn cổ, thời cổ xưa tuyệt đối hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("夜深人静,想起明天发生的一连串事情,我怎么也睡不着。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ "bới lông tìm vết" thường được dùng để miêu tả một người bịa chuyện không có thành có, cố ý vạch lá tìm sâu lỗi của người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "bới lông tìm vết" thường được dùng để miêu tả một người bịa chuyện không có thành có, cố ý vạch lá tìm sâu lỗi của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果不能正确分析失败的原因,做再多的努力也于事无补。 (Nếu không có thể chính xác, đúng đắn phân tích, bài phân tích nguyên nhân, lý do thất bại làm, chế tạo lại, nữa nỗ lực, cố gắng nhiều cũng ở, tại việc, sự việc không, không có (vô) vá, sửa chữa)
- B. 只会幻想而不行动的人,永远也体会不到收获果实时的喜悦。 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết ảo tưởng, mộng tưởng mà, nhưng không được, không thể người chuyển động, cử động mãi mãi, vĩnh viễn cũng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc không đến, tới thu hoạch, gặt hái quả ngọt, trái cây niềm vui mừng, hân hoan rạng rỡ thời gian, giờ)
- C. “鸡蛋里挑骨头”常用来被形容一个人无中生有,故意挑别人毛病。 (Trứng bên trong chọn lựa, kén chọn xương, khúc xương thông dụng, hay dùng đến, tới bị hình dung, miêu tả một cái người không, không có (vô) trong, ở giữa sinh ra, sinh trưởng có cố tình, cố ý chọn lựa, kén chọn người khác tật xấu, khuyết điểm)
- D. 面对同样的夜空,悲观者看到的是沉沉黑夜,乐观者看到的是满天繁星。 (Đối diện, đối mặt với đêm, ban đêm tương tự, giống nhau trống rỗng, bầu trời bi quan người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu là, phải nhìn thấy, trông thấy chìm, chìm đắm chìm, chìm đắm đêm tối, màn đêm lạc quan, yêu đời người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu là, phải nhìn thấy, trông thấy đầy, tràn đầy trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("“鸡蛋里挑骨头”常用来被形容一个人无中生有,故意挑别人毛病。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANấm trà thụ được dân gian ca ngợi là "nấm thần", là loại nấm ăn tự nhiên thuần túy có hàm lượng protein cao và ít chất béo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nấm trà thụ được dân gian ca ngợi là "nấm thần", là loại nấm ăn tự nhiên thuần túy có hàm lượng protein cao và ít chất béo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打哈欠有助于放松眼部肌肉,促进眼部血液循环。 (Đánh, gõ ha ha (tiếng cười) nợ, thiếu thốn có ở, tại thư giãn, thả lỏng mắt, đôi mắt bộ (bộ ngành) cơ bắp, bắp thịt thúc đẩy, xúc tiến mắt, đôi mắt bộ (bộ ngành) máu, huyết dịch tuần hoàn, lưu chuyển khép kín)
- B. 栀子花芳香素雅,叶子四季常绿,是重要的庭院观赏植物。 (Cây dành dành cái, chiếc hoa Phương (họ Phương thơm, nén hương Nhã (Tao nhã, nhã nhặn lá cây, chiếc lá bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên màu xanh lá cây là, phải sân quan trọng viện (học viện, bệnh viện thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức thực vật, cây cỏ)
- C. 茶树菇,民间称为“神菇”的美誉,是高蛋白、低脂肪的纯天然食用菌。 (Trà cây, cây cối dân gian, trong nhân dân được gọi là, xưng là thần, thần thánh đẹp, xinh đẹp là, phải cao trứng (gia cầm), quả trứng trắng thấp, cúi đầu thuần, thuần khiết mỡ, chất béo tự nhiên, thiên nhiên Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng)
- D. 竹叶青是种常见的毒蛇,身体是绿色的,常吊挂或盘绕在溪边的树枝上。 (Trúc (họ Trúc Diệp (họ Diệp xanh (xanh lá cây, xanh lam là, phải loại, kiểu chất độc, độc hại thường gặp, hay thấy con rắn, loài rắn cơ thể, sức khỏe là, phải thường, thường xuyên màu xanh lá cây treo, cẩu kéo treo, móc hoặc, hay là đĩa, cái khay quấn, vòng quanh ở khe suối, dòng suối nhỏ trong lành bên, cạnh cây, cây cối cành, nhánh cây trên)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("茶树菇,民间称为“神菇”的美誉,是高蛋白、低脂肪的纯天然食用菌。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh thêu hai mặt "Mèo" là một trong những tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật thêu Tô Châu, dù nhìn từ mặt trước hay mặt sau thì chú mèo trông đều rất sống động.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第58题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Tranh thêu hai mặt “Mèo” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của Tô thêu, dù nhìn từ mặt trước hay mặt sau thì thần thái chú mèo đều vô cùng tinh nghịch, hoạt bát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天是一张废弃了的支票,明天是一笔尚未到期的存款,只有今天是你可以支配的现金。 (Hôm qua là, phải một tờ, tấm bỏ đi tàn phế, phế bỏ séc, chi phiếu ngân hàng rồi ngày mai là, phải một bút, cây bút vẫn vậy, chưa tiền gửi tiết kiệm, gửi tiền vào ngân hàng đến hạn, mãn hạn chỉ có (điều kiện duy nhất) hôm nay là, phải bạn có thể tiền mặt chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ)
- B. 双面绣《猫》是苏绣的代表作之一,不管从正面看还是从反面看,小猫的神态都能看到调皮、活泼。 (Đôi, cặp mặt, bề mặt thêu, thêu thùa nghệ thuật con mèo là, phải Tô (họ Tô đại biểu, đại diện thêu, thêu thùa nghệ thuật làm việc, tác phẩm một trong những, một phần trong bất kể, cho dù từ đúng, thẳng mặt, bề mặt nhìn, xem vẫn, vẫn còn từ mặt trái, mặt đối lập nhìn, xem thần thái, dáng vẻ cử chỉ phong thái mèo con, chú mèo đều có thể nhìn thấy, trông thấy nghịch ngợm, bướng bỉnh hoạt bát, sôi nổi)
- C. 风琴顶部缺了一个盖板,爸爸找做木匠的朋友重新配了一个,就这样,我又可以快乐地弹奏风琴了。 (Gió, cơn gió đàn (cổ cầm, dương cầm đỉnh, chóp đỉnh bộ (bộ ngành) thiếu, khuyết rồi một cái đậy, trùm tấm ván, bảng bố tìm kiếm làm, chế tạo bạn bè làm lại từ đầu, bắt đầu lại phối, phối hợp rồi một cái thì, liền như thế này, như vậy tôi lại, vừa... vừa... có thể vui vẻ, hạnh phúc chơi đàn, gảy đàn tấu nhạc, tấu lên khúc nhạc gió, cơn gió đàn (cổ cầm, dương cầm rồi)
- D. 高速磁悬浮列车运行时与轨道完全不接触。它没有轮子和传动机构,列车的悬浮、导向、驱动和制动都是利用电磁力来实现的。 (Tốc độ cao, cao tốc treo, lơ lửng nổi, nổi lên trên mặt nước đoàn tàu, tàu hỏa vận hành, chạy thời gian, giờ và, cùng với quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) hoàn toàn, trọn vẹn không tiếp xúc, tiếp cận nó không có bánh xe (xe cộ, máy móc) và truyền đạt, lan truyền động cơ, mục đích thúc đẩy treo, lơ lửng đoàn tàu, tàu hỏa nổi, nổi lên trên mặt nước định hướng, kim chỉ nam chuyển động, cử động và chuyển động, cử động đều là, phải tận dụng, khai thác sử dụng điện, điện năng sức, sức lực đến, tới thực hiện, hiện thực hóa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (“双面绣《猫》是苏绣的代表作之一,不管从正面看还是从反面看,小猫的神态都能看到调皮、活泼。”) kết hợp chủ - vị không thỏa đáng ở vế cuối (“小猫的神态都能看到调皮、活泼”): chủ ngữ là “小猫的神态” (thần thái chú mèo) không thể đi với động từ “看到” + tính từ, cần sửa thành “小猫的神态都显得十分调皮、活泼” hoặc “都能看到小猫调皮、活泼的神态”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột khúc nhạc hay thường khiến chúng ta cảm động đến rưng rưng nước mắt, một trong những lý do là vì nó có thể chạm đến sâu thẳm tâm hồn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第59题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Một bản nhạc hay thường khiến chúng ta xúc động rơi nước mắt, một trong những nguyên nhân là bởi vì nó khơi gợi lại ký ức về chuyện xưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄河东西跨越23个经度,南北相隔10个纬度,流域内地形和地貌变化很大。 (Màu vàng con sông đồ vật, thứ bước qua giai đoạn cái, con kinh độ, độ kinh tuyến địa lý nam bắc, hai miền Nam Bắc cách, ngăn cách cái, con độ (nhiệt độ, góc chảy, trôi chảy (dòng nước) đại lục, nội địa hình dạng, hình thái và thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- B. 这个石灰岩洞穴内的钟乳石,质地纯净、形态完美,具有很高的研究价值,应当予以保护。 (Đây, này cái, con Thạch (họ Thạch tro, bụi tro hang động, hang hốc đá vôi chuông, đồng hồ bên trong, nội bộ Thạch (họ Thạch thuần, thuần khiết sạch sẽ, thanh tịnh hình thái, hình thái tồn tại hoàn mỹ, hoàn hảo sở hữu, có được rất nghiên cứu, tìm tòi khảo sát cao giá trị nên, phải dành cho, ban cho bảo vệ, giữ gìn)
- C. 一首好的曲子往往会令我们感动得热泪盈眶,原因之一,就是因为它能勾起我们对往事的回忆。 (Một đầu tiên, đứng đầu bản nhạc, khúc ca tốt, đẹp thường, thường hay (theo quy luật biết khiến cho, làm cho chúng tôi, chúng ta cảm động, xúc động lệ tràn khóe mắt, rơm rớm nước mắt xúc động nguyên nhân, lý do một trong những, một phần trong chính là bởi vì nó có thể móc câu, móc nối lôi cuốn dậy, nhấc lên chúng tôi, chúng ta đối với hồi ức, ký ức chuyện dĩ vãng, ký ức xưa cũ)
- D. 骆驼的驼峰里贮存着脂肪,在缺少食物的时候,这些脂肪能够分解成它所需要的养分,以维持其生存。 (Lạc (họ Lạc Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. bên trong gửi (tiền), tiết kiệm đang mỡ, chất béo ở thiếu thốn, thiếu hụt thức ăn, thực phẩm lúc, khi những cái này, những người này mỡ, chất béo có thể, có khả năng làm được phân giải, phân hủy (hóa học thành, hoàn thành nó ngôi, tòa (trường học nuôi, nuôi dưỡng cần, đòi hỏi chia, tách lấy, dùng duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định của nó, của họ sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (“一首好的曲子往往会令我们感动得热泪盈眶,原因之一,就是因为它能勾起我们对往事的回忆。”) mắc lỗi tạp糅 cú pháp (句式杂糅) khi lặp chồng “原因之一,就是因为……”: chỉ được dùng “原因之一,就是它能……” hoặc bỏ “原因之一,”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột quan điểm cơ bản của thuyết tiến hóa là: trong quá trình tiến hóa sinh học, các loài thích nghi với môi trường tự nhiên sẽ sinh tồn, không thích nghi sẽ bị đào thải — đó chính là “ưu thắng liệt thái, thích giả sinh tồn”.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第60题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Một quan điểm cơ bản của thuyết tiến hóa là: trong quá trình tiến hóa sinh học, các loài thích nghi với môi trường tự nhiên sẽ sinh tồn, không thích nghi sẽ bị đào thải — đó chính là “ưu thắng liệt thái, thích giả sinh tồn”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京天桥,是老北京民俗文化的发源地与聚集地,也一直是北京首屈一指的演艺集聚区。 (Bắc Kinh trời, bầu trời cây cầu, nhịp cầu là, phải già, lớn tuổi Bắc Kinh Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ nơi phát nguồn, cội nguồn khởi nguồn văn hóa và, cùng với tụ họp tập hợp, quy tụ dồn về một chỗ cũng luôn là, phải Bắc Kinh đầu tiên, đứng đầu một diễn, biểu diễn chỉ, chỉ trỏ tập hợp, quy tụ tụ họp, hội tụ khu, khu vực)
- B. 人对色彩的识别程度要大于对纹理、形状等的识别程度,所以人们对事物的第一印象首先是从色彩开始的。 (Người đối với nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt màu sắc mức độ, trình độ cần lớn hơn (toán học, quy mô) đối với đường, vệt lý lẽ, đạo lý hình dạng, hình dáng nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt chờ đợi mức độ, trình độ vì vậy, cho nên mọi người, con người trong xã hội đối với đầu tiên sự vật, việc ấn tượng trước tiên, đầu tiên là, phải từ màu sắc bắt đầu)
- C. 许多时候,我们不是跌倒在自己的缺陷上,而是跌倒在自己的优势上,因为缺陷常给我们以提醒,而优势却常使我们忘乎所以。 (Nhiều, rất nhiều lúc, khi chúng tôi, chúng ta không là, phải ngã, té ngã, đổ sập ở tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ) khuyết tật, khiếm khuyết trên mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) ngã, té ngã, đổ sập ở tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ) ưu thế, thế mạnh trên bởi vì khuyết tật, khiếm khuyết thường, thường xuyên cho chúng tôi, chúng ta lấy, dùng nhắc nhở, lưu ý mà, nhưng ưu thế, thế mạnh lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) thường, thường xuyên khiến cho, làm cho chúng tôi, chúng ta quên, lãng quên phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán vì vậy, cho nên)
- D. 进化论的一个观点基本是:在生物进化过程中,适应自然环境的物种得以生存下来,不适应的就被淘汰,这就是所谓的“优胜劣汰,适者生存”。 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học một cái quan điểm, góc nhìn cơ bản, chủ yếu là, phải ở sinh vật, công nghệ sinh học tiến hóa, sự tiến hóa sinh học quá trình, tiến trình trong, ở giữa thích nghi, thích ứng tự nhiên, giới tự nhiên sinh vật, vật môi trường loại, kiểu nhờ đó mà có thể, được phép sinh tồn, tồn tại và phát triển xuống đây, bước xuống không khỏe, khó chịu bức bối thì, liền nên, cần phải (yīng) bị loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ đây, này chính là thắng làm vua thua làm giặc cái gọi là, cái được xem là người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (“进化论的一个观点基本是:在生物进化过程中,适应自然环境的物种得以生存下来,不适应的就被淘汰,这就是所谓的“优胜劣汰,适者生存”。”) sai trật tự định ngữ: tính từ phi vị ngữ “基本” phải đứng trước danh từ trung tâm “观点” làm định ngữ (“进化论的一个基本观点是:……”), không thể đặt sau “观点” làm trạng ngữ (“观点基本是”).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghệ thuật nhuộm vải truyền thống có tông màu trang nhã, phong cách độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc và rất gần gũi trong đời sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 蜡染是中国传统的纺织印染手工艺,已有 2000 多年历史。蜡染色调素雅,______独特,用于制作服装服饰和各种生活实用用品,显得______大方、清新悦目,______民族特色。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật nhuộm vải truyền thống có tông màu trang nhã, phong cách độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc và rất gần gũi trong đời sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风格 朴实 富有 (Phong cách, phong thái chất phác, mộc mạc giàu có, giàu tính)
- B. 作风 充实 拥有 (Tác phong, phong cách lề lối làm việc phong phú, đầy đủ sở hữu, có trong tay (nguồn lực)
- C. 格局 切实 赋予 (Cục diện, bố cục thiết thực, sát sao thực tế trao cho, giao phó cho)
- D. 格式 坚实 授予 (Định dạng, khuôn dạng vững chắc, kiên cố trao tặng, phong tặng (danh hiệu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (风格 朴实 富有 — Phong cách, phong thái chất phác, mộc mạc giàu có, giàu tính) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASuối nước nóng là nguồn nước tự nhiên từ lòng đất, với các điều kiện hình thành bao gồm nguồn nhiệt dưới lòng đất và không gian chứa nước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 温泉是从地下自然涌出的泉水,其水温高于当地年______气温 5℃以上。形成温泉一般要______地底下有热源、岩层中有让泉水涌出的裂隙、地层中有______泉水空间这三个条件。
• Nghĩa tiếng Việt: Suối nước nóng là nguồn nước tự nhiên từ lòng đất, với các điều kiện hình thành bao gồm nguồn nhiệt dưới lòng đất và không gian chứa nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 均匀 包含 配备 (Đồng đều, đều đặn chứa đựng, bao hàm trang bị, bố trí lắp đặt)
- B. 平均 具备 储存 (Bình quân, trung bình sở hữu, có đầy đủ lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu)
- C. 平行 建立 储蓄 (Song song, song hành thiết lập, gây dựng tiết kiệm, tiền gửi tiết kiệm)
- D. 平衡 占有 储备 (Cân bằng, thăng bằng sở hữu chiếm hữu dự trữ, tích trữ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (平均 具备 储存 — Bình quân, trung bình sở hữu, có đầy đủ lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATai người có chức năng che lấp giúp tự động lọc bỏ tiếng ồn xung quanh để làm nổi bật những âm thanh chúng ta quan tâm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人的耳朵有一种“掩蔽”______,它能自动______环境中的噪音,而把那些我们感兴趣的声音凸显出来。因此,即使我们站在人声______的人群中,也能听见别人对我们讲的话。
• Nghĩa tiếng Việt: Tai người có chức năng che lấp giúp tự động lọc bỏ tiếng ồn xung quanh để làm nổi bật những âm thanh chúng ta quan tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 功能 清除 嘈杂 (Chức năng, công năng thanh trừ, quét sạch ồn ào, huyên náo)
- B. 性质 排除 拥挤 (Tính chất, bản chất loại trừ, loại bỏ chen chúc, đông đúc)
- C. 功效 清理 繁忙 (Công hiệu, hiệu năng điều trị dọn dẹp, chỉnh lý rà soát bận rộn, tấp nập)
- D. 性能 解除 混乱 (Tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị giải trừ, gỡ bỏ hỗn loạn, lộn xộn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (功能 清除 嘈杂 — Chức năng, công năng thanh trừ, quét sạch ồn ào, huyên náo) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón đầu cá chưng ớt hiểm có hương vị độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa vị tươi ngon của cá và vị cay nồng của ớt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 剁椒鱼头是湘菜的一道名菜。它将鱼头的“鲜”和剁椒的“辣”融为一体,风味______。它采用蒸制的方法,尽量______鱼头的鲜香,而剁椒的味道又会______地渗入到鱼肉当中。火辣辣的红剁椒,覆盖着白嫩嫩的鱼头,湘菜香辣的______,在“剁椒鱼头”上得到了完美体现。
• Nghĩa tiếng Việt: Món đầu cá chưng ớt hiểm có hương vị độc đáo, kết hợp hoàn hảo giữa vị tươi ngon của cá và vị cay nồng của ớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱不释手 保养 轻而易举 迷人 (Yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc dễ như trở bàn tay, không tốn chút công sức nào quyến rũ, mê hồn)
- B. 别出心裁 保存 一举两得 美满 (Đừng ra, xuất hiện tim, trái tim cắt, may cắt lưu giữ, bảo tồn nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc mỹ mãn, êm ấm viên mãn)
- C. 别具一格 保留 恰到好处 诱惑 (Đừng một ô kẻ, ô ngăn giữ lại, bảo lưu vừa khít, vừa vặn chuẩn xác cám dỗ, quyến rũ mê hoặc)
- D. 津津有味 保管 断断续续 迷惑 (Say mê thích thú, ngon lành thú vị bảo quản, giữ gìn ngắt quãng, ngập ngừng mê hoặc, hoang mang lúng túng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (别具一格 保留 恰到好处 诱惑 — Đừng một ô kẻ, ô ngăn giữ lại, bảo lưu vừa khít, vừa vặn chuẩn xác cám dỗ, quyến rũ mê hoặc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATầng 5 của tháp là nơi lý tưởng để ngắm cảnh từ xa, mang lại cho con người cảm giác khoáng đạt và hòa mình vào thiên nhiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 滕王阁的第 5 层,______是登临远眺的最佳去处。登上 5 层的回廊,放眼望去,果然天光水色,一碧万顷,心中天地也______宽广起来。要是赶上______西下,也许就真要进入“落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色”的______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tầng 5 của tháp là nơi lý tưởng để ngắm cảnh từ xa, mang lại cho con người cảm giác khoáng đạt và hòa mình vào thiên nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说 立刻 落日 界限 (Nghe thấy liền, ngay tức thì rơi, rụng ngày ranh giới, giới hạn)
- B. 传说 不时 火焰 边界 (Truyền thuyết, huyền thoại thỉnh thoảng, chốc chốc ngọn lửa, ngọn lửa bùng cháy biên giới, ranh giới)
- C. 据悉 立即 烟花 处境 (Theo tin cho biết, được biết ngay lập tức, tức khắc pháo hoa, pháo bông rực rỡ hoàn cảnh, tình cảnh)
- D. 据说 顿时 夕阳 境界 (Nghe nói, tương truyền ngay tức khắc, bỗng chốc ánh hoàng hôn, ráng chiều cảnh giới, tầm tư tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (据说 顿时 夕阳 境界 — Nghe nói, tương truyền ngay tức khắc, bỗng chốc ánh hoàng hôn, ráng chiều cảnh giới, tầm tư tưởng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrắc trở tuy mang lại đau khổ nhưng cũng rèn giũa ý chí, giúp con người đạt được mục tiêu và tạo nên sự nghiệp huy hoàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 挫折虽会给人带来痛苦,但也可以磨炼人的______。它能使人学会思考,从而以更好的方式去______自己的目标、成就辉煌的______。正如一位科学家所说:“人们最______的工作往往是在逆境中做出的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Trắc trở tuy mang lại đau khổ nhưng cũng rèn giũa ý chí, giúp con người đạt được mục tiêu và tạo nên sự nghiệp huy hoàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意志 实现 事业 出色 (Ý chí, nghị lực kiên cường thực hiện, hiện thực hóa sự nghiệp, công cuộc vĩ đại xuất sắc, kiệt xuất)
- B. 毅力 实行 产业 杰出 (Nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường thực hành, thi hành ngành công nghiệp, ngành sản xuất kiệt xuất, xuất chúng)
- C. 意识 达成 行业 优越 (Ý thức, nhận thức đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị ngành nghề, ngành công nghiệp ưu việt, vượt trội hơn hẳn)
- D. 精力 达到 职业 卓越 (Tinh lực, năng lượng đạt được, chạm tới (mục tiêu nghề nghiệp, chuyên nghiệp trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (意志 实现 事业 出色 — Ý chí, nghị lực kiên cường thực hiện, hiện thực hóa sự nghiệp, công cuộc vĩ đại xuất sắc, kiệt xuất) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện học giả đời Tống đứng chờ ngoài trời tuyết rơi dày một thước để tầm sư học đạo được truyền tụng đến tận ngày nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 宋代有个叫杨时的人,是大学者程颐的学生。有一次,他去______程颐,恰巧______上程颐在睡午觉,他就站在门外静静等候。______天降大雪,等程颐醒来时,雪已下了一______多深。这就是传颂至今的“程门立雪”的故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện học giả đời Tống đứng chờ ngoài trời tuyết rơi dày một thước để tầm sư học đạo được truyền tụng đến tận ngày nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看望 盯 以致 枚 (Thăm hỏi, đến thăm nom (người bệnh nhìn chằm chằm, chăm chú theo dõi dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực chiếc, tấm (huy chương)
- B. 拜托 撞 以至 筐 (Nhờ cậy, bái thác đâm, va chạm đến mức, cho đến nỗi cái sọt, giỏ đan bằng tre)
- C. 探望 瞧 不然 堆 (Thăm viếng, đến thăm hỏi (người ốm nhìn, xem nếu không thì, bằng không đống, đống chất đầy)
- D. 拜访 碰 不料 尺 (Thăm viếng, bái phỏng chạm, đụng chẳng ngờ, nào ngờ cây thước đo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (拜访 碰 不料 尺 — Thăm viếng, bái phỏng chạm, đụng chẳng ngờ, nào ngờ cây thước đo) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuy tắc bể cá đòi hỏi sự minh bạch trong quản lý để đặt hành vi của cấp trên dưới sự giám sát, từ đó ngăn ngừa sự lạm quyền.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 鱼缸透明度很高,______从哪个角度观察,里面的情况都一清二楚。“鱼缸”法则______到管理中,就要求管理者提高各项工作的透明度。有了透明度,管理者的行为就被置于全体下属的______之下,这样能有效地______管理者滥用权力,从而强化管理者的自我约束机制。
• Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc bể cá đòi hỏi sự minh bạch trong quản lý để đặt hành vi của cấp trên dưới sự giám sát, từ đó ngăn ngừa sự lạm quyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 运用 监督 防止 (Bất kể, dù cho vận dụng, áp dụng linh hoạt giám sát, kiểm tra giám sát phòng ngừa, ngăn ngừa)
- B. 假使 运算 督促 阻碍 (Giả sử, ví thử tính toán, phép tính toán học đôn đốc, thúc giục cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình)
- C. 不管 引用 监视 防御 (Bất kể, cho dù trích dẫn, viện dẫn (văn kiện giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu phòng thủ, phòng vệ)
- D. 除非 通用 注视 阻止 (Trừ phi, chỉ khi thông dụng, đa năng phổ quát chú ý nhìn, dõi mắt theo dõi chăm chú ngăn cản, ngăn chặn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (无论 运用 监督 防止 — Bất kể, dù cho vận dụng, áp dụng linh hoạt giám sát, kiểm tra giám sát phòng ngừa, ngăn ngừa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐập vỡ từ bên ngoài là áp lực, còn tự thức tỉnh từ bên trong là sự trưởng thành và tái sinh của cuộc đời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 鸡蛋,从外打破是食物,从内打破是生命。人生______是,从外打破是压力,从内打破是成长。如果你______别人从外打破你,那你______成为别人的“食物”;如果能自己从内打破,那么你会发现,自己的成长______一种重生。
• Nghĩa tiếng Việt: Đập vỡ từ bên ngoài là áp lực, còn tự thức tỉnh từ bên trong là sự trưởng thành và tái sinh của cuộc đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皆 看待 必定 致力于 (Đều, tất cả nhìn nhận, xem xét nhất định, ắt hẳn dốc sức cho, cống hiến hết mình cho mục tiêu)
- B. 亦 等待 注定 相当于 (Cũng, lại (văn viết = 也) chờ đợi, đón đợi định, xác định khá là, tương đối ở, tại)
- C. 则 对待 指定 意味着 (Thì, lại đối đãi, đối xử chỉ định, ấn định giao phó địa điểm có nghĩa là, đồng nghĩa với việc)
- D. 勿 期待 断定 相对于 (Đừng, chớ kỳ vọng, trông đợi kết luận, khẳng định chắc chắn tương đối ở, tại)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (亦 等待 注定 相当于 — Cũng, lại (văn viết = 也) chờ đợi, đón đợi định, xác định khá là, tương đối ở, tại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian giống như con dao khắc tạo nên những điều kỳ diệu, nếu bạn coi thường nó thì nó sẽ trôi qua không một dấu vết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 光阴是一把雕刻刀,在天地之间创造着种种______。它能把坚冰融化成春水,把幼苗扶持成大树。当然,它也能把园林变成荒漠,把城市变成______。你珍惜它,它就在你的周围长出绿萌,结出______的果实;你______它,它就化成轻烟,消失得______。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian giống như con dao khắc tạo nên những điều kỳ diệu, nếu bạn coi thường nó thì nó sẽ trôi qua không một dấu vết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 景色 码头 绿油油 蔑视 无忧无虑 (Cảnh sắc, phong cảnh bến tàu, cầu cảng màu xanh lá cây dầu, mỡ dầu, mỡ coi thường, khinh miệt vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền)
- B. 前景 遗址 红彤彤 忽视 无能为力 (Triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước màu đỏ bỏ qua, coi nhẹ lực bất tòng tâm, hoàn toàn bất lực không thể làm gì)
- C. 事迹 峡谷 金灿灿 轻视 无穷无尽 (Thành tích, chiến công hẻm núi, thung lũng vực sâu hiểm trở vàng (kim loại) coi nhẹ, xem thường vô cùng vô tận, bao la bất tận không bao giờ cạn)
- D. 奇迹 废墟 沉甸甸 藐视 无影无踪 (Kỳ tích, điều kỳ diệu đống đổ nát, tàn tích hoang tàn nặng trĩu, trĩu nặng (bông lúa nhìn, xem không, không có (vô) không, không có (vô))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (奇迹 废墟 沉甸甸 藐视 无影无踪 — Kỳ tích, điều kỳ diệu đống đổ nát, tàn tích hoang tàn nặng trĩu, trĩu nặng (bông lúa nhìn, xem không, không có (vô) không, không có (vô)) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào thời Xuân Thu, gia đình họ Đinh vì nhà không có giếng nước nên việc tưới tiêu đồng ruộng gặp nhiều khó khăn và phải đi lấy nước ở xa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询问。丁家人说:“我家打的那口井给浇地地带来了很大方便,过去总要派个人常年在地头为农田灌溉,现在不用了。( 75 )______,而不是从井里挖出来一个人。” 这个故事告诉我们,凡事只有经过调查研究,才能弄清真相,千万不要轻信流言蜚语。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào thời Xuân Thu, gia đình họ Đinh vì nhà không có giếng nước nên việc tưới tiêu đồng ruộng gặp nhiều khó khăn và phải đi lấy nước ở xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了查明事情的真相 (Để, vì (mục đích) làm sáng tỏ, điều tra làm rõ chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc việc, sự việc)
- B. 是我们家多了一个干活儿的人手 (Là, phải chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình nhiều rồi một cái người làm việc, làm việc tay chân tay, bàn tay)
- C. 灌溉庄稼要到很远的河边取水 (Tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu Trang (họ Trang cần đến, tới rất con sông xa bên, cạnh lấy, nhận nước)
- D. 纷纷来他们家道喜 (Nườm nượp, dồn dập đến, tới họ, bọn họ nhà, gia đình con đường)
- E. 全家人都很疲惫 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà người đều rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (灌溉庄稼要到很远的河边取水) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, dẫn đến việc cả nhà đều rất mệt mỏi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询问。丁家人说:“我家打的那口井给浇地地带来了很大方便,过去总要派个人常年在地头为农田灌溉,现在不用了。( 75 )______,而不是从井里挖出来一个人。” 这个故事告诉我们,凡事只有经过调查研究,才能弄清真相,千万不要轻信流言蜚语。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, dẫn đến việc cả nhà đều rất mệt mỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了查明事情的真相 (Để, vì (mục đích) làm sáng tỏ, điều tra làm rõ chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc việc, sự việc)
- B. 是我们家多了一个干活儿的人手 (Là, phải chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình nhiều rồi một cái người làm việc, làm việc tay chân tay, bàn tay)
- C. 灌溉庄稼要到很远的河边取水 (Tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu Trang (họ Trang cần đến, tới rất con sông xa bên, cạnh lấy, nhận nước)
- D. 纷纷来他们家道喜 (Nườm nượp, dồn dập đến, tới họ, bọn họ nhà, gia đình con đường)
- E. 全家人都很疲惫 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà người đều rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (全家人都很疲惫) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, sau khi đào được giếng, hàng xóm láng giềng đều lần lượt đến chúc mừng họ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询问。丁家人说:“我家打的那口井给浇地地带来了很大方便,过去总要派个人常年在地头为农田灌溉,现在不用了。( 75 )______,而不是从井里挖出来一个人。” 这个故事告诉我们,凡事只有经过调查研究,才能弄清真相,千万不要轻信流言蜚语。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, sau khi đào được giếng, hàng xóm láng giềng đều lần lượt đến chúc mừng họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了查明事情的真相 (Để, vì (mục đích) làm sáng tỏ, điều tra làm rõ chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc việc, sự việc)
- B. 是我们家多了一个干活儿的人手 (Là, phải chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình nhiều rồi một cái người làm việc, làm việc tay chân tay, bàn tay)
- C. 灌溉庄稼要到很远的河边取水 (Tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu Trang (họ Trang cần đến, tới rất con sông xa bên, cạnh lấy, nhận nước)
- D. 纷纷来他们家道喜 (Nườm nượp, dồn dập đến, tới họ, bọn họ nhà, gia đình con đường)
- E. 全家人都很疲惫 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà người đều rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (纷纷来他们家道喜) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, sau này khi xảy ra hiểu lầm, họ quyết định đào giếng để làm rõ sự thật của sự việc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询问。丁家人说:“我家打的那口井给浇地地带来了很大方便,过去总要派个人常年在地头为农田灌溉,现在不用了。( 75 )______,而不是从井里挖出来一个人。” 这个故事告诉我们,凡事只有经过调查研究,才能弄清真相,千万不要轻信流言蜚语。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, sau này khi xảy ra hiểu lầm, họ quyết định đào giếng để làm rõ sự thật của sự việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了查明事情的真相 (Để, vì (mục đích) làm sáng tỏ, điều tra làm rõ chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc việc, sự việc)
- B. 是我们家多了一个干活儿的人手 (Là, phải chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình nhiều rồi một cái người làm việc, làm việc tay chân tay, bàn tay)
- C. 灌溉庄稼要到很远的河边取水 (Tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu Trang (họ Trang cần đến, tới rất con sông xa bên, cạnh lấy, nhận nước)
- D. 纷纷来他们家道喜 (Nườm nượp, dồn dập đến, tới họ, bọn họ nhà, gia đình con đường)
- E. 全家人都很疲惫 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà người đều rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (为了查明事情的真相) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, khi giếng đào xong, họ vui mừng vì nhà mình đã có thêm một người làm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询问。丁家人说:“我家打的那口井给浇地地带来了很大方便,过去总要派个人常年在地头为农田灌溉,现在不用了。( 75 )______,而不是从井里挖出来一个人。” 这个故事告诉我们,凡事只有经过调查研究,才能弄清真相,千万不要轻信流言蜚语。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Tống khí hậu khô hạn, thiếu sông hồ nên nông dân phải tưới tiêu bằng nước giếng. Một gia đình họ Đinh vì không có giếng nên phải cử người đi xách nước cả ngày, khi giếng đào xong, họ vui mừng vì nhà mình đã có thêm một người làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了查明事情的真相 (Để, vì (mục đích) làm sáng tỏ, điều tra làm rõ chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc việc, sự việc)
- B. 是我们家多了一个干活儿的人手 (Là, phải chúng tôi, chúng ta nhà, gia đình nhiều rồi một cái người làm việc, làm việc tay chân tay, bàn tay)
- C. 灌溉庄稼要到很远的河边取水 (Tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu Trang (họ Trang cần đến, tới rất con sông xa bên, cạnh lấy, nhận nước)
- D. 纷纷来他们家道喜 (Nườm nượp, dồn dập đến, tới họ, bọn họ nhà, gia đình con đường)
- E. 全家人都很疲惫 (Cả gia đình, toàn bộ người trong nhà người đều rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 春秋时期的宋国,气候干旱少雨,境内又缺少江河湖泊,所以农民种庄稼主要靠井水浇灌。当时有一户姓丁的人家,因为他们家的地里没有水井,( 71 )______, 所以时常要有一个人一天到晚专门干提水、运水和浇地的农活儿。日子久了,( 72 )______。后来,丁家决定打一口水井来解决这个问题。水井打好后,丁家人高兴地对邻居说:“我们家打了一口井,得了一个人!”村里的人听说后,( 73 )______。然而不知是谁把丁家打井的事掐头去尾地传了出去,说丁家在打井的时候从地底下挖出来一个人。一传十,十传百,连宋国国君也被惊动了。( 74 )______,宋国国君特地派人去丁家询... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (是我们家多了一个干活儿的人手) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người làm vườn có trải nghiệm rằng khi nhiệt độ cao, người ta có thể ngửi thấy hương hoa ở khắp mọi nơi và mùi hương cũng nồng hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越快,扩散也就越快。 (79)________,分子无规则运动的速度减慢,由花朵扩散出的芳香油分子大都聚集在花朵的周围。只有靠近花朵,才能闻到花香。而阳光明媚、天气暖和时,一方面,较高的气温加快了芳香油分子的无规则运动,使其扩散加快;另一方面,花卉附近的地面受热辐射后,气流循环加快,(80)________,这就进一步加快了花卉中芳香油的分泌和挥发,花的香气更浓,从而使人产生香气袭人的感觉。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người làm vườn có trải nghiệm rằng khi nhiệt độ cao, người ta có thể ngửi thấy hương hoa ở khắp mọi nơi và mùi hương cũng nồng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不断将花卉附近的芳香油分子带走 (Chưa từng, không bao giờ đứt, gãy sẽ, sắp hoa cỏ, cây hoa các loại hoa Phương (họ Phương gần đây, lân cận dầu mè, dầu thơm chia, tách cái, chiếc mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
- B. 芳香油分子的扩散速度主要受气温影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm chia, tách khuếch tán, lan tỏa cái, chiếc tốc độ, vận tốc chủ yếu, chính nhận, chịu đựng nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ảnh hưởng, tác động)
- C. 随处都可以闻到花香 (Theo, tùy theo nơi, chỗ đều có thể ngửi đến, tới hoa thơm, nén hương)
- D. 先得弄清“花香”是怎么回事 (Trước, trước tiên trước hết làm, nghịch trong suốt, trong sạch hoa thơm, nén hương là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc)
- E. 在低温无风的天气里 (Ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt không, không có (vô) thời tiết gió, cơn gió bên trong)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (随处都可以闻到花香) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể trả lời câu hỏi này, trước hết cần phải làm rõ "hương hoa" rốt cuộc là chuyện gì.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越快,扩散也就越快。 (79)________,分子无规则运动的速度减慢,由花朵扩散出的芳香油分子大都聚集在花朵的周围。只有靠近花朵,才能闻到花香。而阳光明媚、天气暖和时,一方面,较高的气温加快了芳香油分子的无规则运动,使其扩散加快;另一方面,花卉附近的地面受热辐射后,气流循环加快,(80)________,这就进一步加快了花卉中芳香油的分泌和挥发,花的香气更浓,从而使人产生香气袭人的感觉。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Để trả lời câu hỏi này, trước hết cần phải làm rõ "hương hoa" rốt cuộc là chuyện gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不断将花卉附近的芳香油分子带走 (Chưa từng, không bao giờ đứt, gãy sẽ, sắp hoa cỏ, cây hoa các loại hoa Phương (họ Phương gần đây, lân cận dầu mè, dầu thơm chia, tách cái, chiếc mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
- B. 芳香油分子的扩散速度主要受气温影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm chia, tách khuếch tán, lan tỏa cái, chiếc tốc độ, vận tốc chủ yếu, chính nhận, chịu đựng nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ảnh hưởng, tác động)
- C. 随处都可以闻到花香 (Theo, tùy theo nơi, chỗ đều có thể ngửi đến, tới hoa thơm, nén hương)
- D. 先得弄清“花香”是怎么回事 (Trước, trước tiên trước hết làm, nghịch trong suốt, trong sạch hoa thơm, nén hương là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc)
- E. 在低温无风的天气里 (Ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt không, không có (vô) thời tiết gió, cơn gió bên trong)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (先得弄清“花香”是怎么回事) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốc độ khuếch tán của các phân tử tinh dầu thơm chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越快,扩散也就越快。 (79)________,分子无规则运动的速度减慢,由花朵扩散出的芳香油分子大都聚集在花朵的周围。只有靠近花朵,才能闻到花香。而阳光明媚、天气暖和时,一方面,较高的气温加快了芳香油分子的无规则运动,使其扩散加快;另一方面,花卉附近的地面受热辐射后,气流循环加快,(80)________,这就进一步加快了花卉中芳香油的分泌和挥发,花的香气更浓,从而使人产生香气袭人的感觉。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ khuếch tán của các phân tử tinh dầu thơm chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不断将花卉附近的芳香油分子带走 (Chưa từng, không bao giờ đứt, gãy sẽ, sắp hoa cỏ, cây hoa các loại hoa Phương (họ Phương gần đây, lân cận dầu mè, dầu thơm chia, tách cái, chiếc mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
- B. 芳香油分子的扩散速度主要受气温影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm chia, tách khuếch tán, lan tỏa cái, chiếc tốc độ, vận tốc chủ yếu, chính nhận, chịu đựng nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ảnh hưởng, tác động)
- C. 随处都可以闻到花香 (Theo, tùy theo nơi, chỗ đều có thể ngửi đến, tới hoa thơm, nén hương)
- D. 先得弄清“花香”是怎么回事 (Trước, trước tiên trước hết làm, nghịch trong suốt, trong sạch hoa thơm, nén hương là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc)
- E. 在低温无风的天气里 (Ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt không, không có (vô) thời tiết gió, cơn gió bên trong)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (芳香油分子的扩散速度主要受气温影响) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thời tiết lạnh và không có gió, mùi hương hoa thường nhạt hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越快,扩散也就越快。 (79)________,分子无规则运动的速度减慢,由花朵扩散出的芳香油分子大都聚集在花朵的周围。只有靠近花朵,才能闻到花香。而阳光明媚、天气暖和时,一方面,较高的气温加快了芳香油分子的无规则运动,使其扩散加快;另一方面,花卉附近的地面受热辐射后,气流循环加快,(80)________,这就进一步加快了花卉中芳香油的分泌和挥发,花的香气更浓,从而使人产生香气袭人的感觉。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời tiết lạnh và không có gió, mùi hương hoa thường nhạt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不断将花卉附近的芳香油分子带走 (Chưa từng, không bao giờ đứt, gãy sẽ, sắp hoa cỏ, cây hoa các loại hoa Phương (họ Phương gần đây, lân cận dầu mè, dầu thơm chia, tách cái, chiếc mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
- B. 芳香油分子的扩散速度主要受气温影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm chia, tách khuếch tán, lan tỏa cái, chiếc tốc độ, vận tốc chủ yếu, chính nhận, chịu đựng nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ảnh hưởng, tác động)
- C. 随处都可以闻到花香 (Theo, tùy theo nơi, chỗ đều có thể ngửi đến, tới hoa thơm, nén hương)
- D. 先得弄清“花香”是怎么回事 (Trước, trước tiên trước hết làm, nghịch trong suốt, trong sạch hoa thơm, nén hương là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc)
- E. 在低温无风的天气里 (Ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt không, không có (vô) thời tiết gió, cơn gió bên trong)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (在低温无风的天气里) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió liên tục mang các phân tử tinh dầu thơm ở gần hoa đi nơi khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越快,扩散也就越快。 (79)________,分子无规则运动的速度减慢,由花朵扩散出的芳香油分子大都聚集在花朵的周围。只有靠近花朵,才能闻到花香。而阳光明媚、天气暖和时,一方面,较高的气温加快了芳香油分子的无规则运动,使其扩散加快;另一方面,花卉附近的地面受热辐射后,气流循环加快,(80)________,这就进一步加快了花卉中芳香油的分泌和挥发,花的香气更浓,从而使人产生香气袭人的感觉。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Gió liên tục mang các phân tử tinh dầu thơm ở gần hoa đi nơi khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不断将花卉附近的芳香油分子带走 (Chưa từng, không bao giờ đứt, gãy sẽ, sắp hoa cỏ, cây hoa các loại hoa Phương (họ Phương gần đây, lân cận dầu mè, dầu thơm chia, tách cái, chiếc mang theo, dẫn dắt đi, đi bộ)
- B. 芳香油分子的扩散速度主要受气温影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm chia, tách khuếch tán, lan tỏa cái, chiếc tốc độ, vận tốc chủ yếu, chính nhận, chịu đựng nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết ảnh hưởng, tác động)
- C. 随处都可以闻到花香 (Theo, tùy theo nơi, chỗ đều có thể ngửi đến, tới hoa thơm, nén hương)
- D. 先得弄清“花香”是怎么回事 (Trước, trước tiên trước hết làm, nghịch trong suốt, trong sạch hoa thơm, nén hương là, phải như thế nào, làm sao trở về, quay về việc, sự việc)
- E. 在低温无风的天气里 (Ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt không, không có (vô) thời tiết gió, cơn gió bên trong)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 很多园林工作者都有这样的体验:当气温较高时,(76)________,且香气较浓;当气温较低时,则只有在花的附近才能闻到花香,香气也比较淡。花香的浓淡真的与气温有关吗? 要回答这个问题,(77)________。原来,大多数花卉的花瓣里有一种油细胞,它能不断分泌出有香味的芳香油。这种芳香油易挥发,而扩散到空气中的芳香油分子会刺激人的嗅觉器官,使人产生芳香的感觉,这就是花香。所谓的香气浓淡,不过是进入人鼻孔中芳香油分子的多少罢了。实验证明,当其他环境因素(如风力、湿度)完全相同时,(78)________。气温越高,分子无规则运动的速度越... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (从不断将花卉附近的芳香油分子带走) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thí nghiệm thứ hai, người giúp đỡ sẽ nhận được một khoản thù lao bằng tiền.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位经济学家做过一个实验:请人帮忙把陷在土坑里的小汽车推出来。他随机向路过的行人求助,发现半数以上的人都乐于出手相助。第二次,他改变了求助策略,他告诉行人,如果有谁愿意帮忙推车,他将给予对方 10 块钱作为报酬。这次竟然只有很少的几个人愿意帮他,甚至有人说:“我没有时间,你用 10 块钱去雇用别人吧。”第三次,经济学家改变了答谢策略,车被推出土坑后,他赠予每个施助者一个小礼物。这次他发现,施助者不但愉快地接受了他的小礼物,还反过来对他表示感谢。 经济学家是这样解释的:我们同时生活在两个市场里,一个是社会市场,一个是货币市场。市场不同,规则不同,回报不同,人们的关注点也不同。从道德层面考量某种行为时,人们通常不会考虑其市场价值,即使没有任何报酬,人们也乐于帮忙,因为人们觉得这样的行为有道德和精神意义上的价值。如果某种行为属于社会市场,就不要将其引入货币市场进行“定价”,否则会让人不悦,甚至产生厌恶、抵触情绪。当然,对于帮助过我们的人,我们应该答谢,但不是给钱,一份小礼物会让施助者更开心,因为礼物的意义不是对他们的善行或者义举进行“定价”,而是有一种精神层面上的感激和褒扬。 这个经济学理论告诉我们,在这个世界上,有许多东西是不能也无法“定价”的。如果你认为金钱能解决一切问题,那就难免会遇到一些意想不到的人生难题。 关于第二次实验,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm thứ hai, người giúp đỡ sẽ nhận được một khoản thù lao bằng tiền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸引了很多人 (Thu hút, lôi cuốn rồi rất nhiều người)
- B. 人们嫌报酬少 (Mọi người, con người trong xã hội chê, ghét bỏ thù lao, tiền công ít, thiếu)
- C. 施助者会得到报酬 (Người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu biết nhận được, đạt được (kết quả thù lao, tiền công)
- D. 施助者很感谢经济学家 (Người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu rất cảm ơn, biết ơn kinh tế học, học tập nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (施助者会得到报酬 — Người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu biết nhận được, đạt được (kết quả thù lao, tiền công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi con người cân nhắc hành vi từ góc độ đạo đức, họ thường sẵn lòng giúp đỡ mà không cần đền đáp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位经济学家做过一个实验:请人帮忙把陷在土坑里的小汽车推出来。他随机向路过的行人求助,发现半数以上的人都乐于出手相助。第二次,他改变了求助策略,他告诉行人,如果有谁愿意帮忙推车,他将给予对方 10 块钱作为报酬。这次竟然只有很少的几个人愿意帮他,甚至有人说:“我没有时间,你用 10 块钱去雇用别人吧。”第三次,经济学家改变了答谢策略,车被推出土坑后,他赠予每个施助者一个小礼物。这次他发现,施助者不但愉快地接受了他的小礼物,还反过来对他表示感谢。 经济学家是这样解释的:我们同时生活在两个市场里,一个是社会市场,一个是货币市场。市场不同,规则不同,回报不同,人们的关注点也不同。从道德层面考量某种行为时,人们通常不会考虑其市场价值,即使没有任何报酬,人们也乐于帮忙,因为人们觉得这样的行为有道德和精神意义上的价值。如果某种行为属于社会市场,就不要将其引入货币市场进行“定价”,否则会让人不悦,甚至产生厌恶、抵触情绪。当然,对于帮助过我们的人,我们应该答谢,但不是给钱,一份小礼物会让施助者更开心,因为礼物的意义不是对他们的善行或者义举进行“定价”,而是有一种精神层面上的感激和褒扬。 这个经济学理论告诉我们,在这个世界上,有许多东西是不能也无法“定价”的。如果你认为金钱能解决一切问题,那就难免会遇到一些意想不到的人生难题。 当人们从道德层面考量某种行为时:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi con người cân nhắc hành vi từ góc độ đạo đức, họ thường sẵn lòng giúp đỡ mà không cần đền đáp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乐于无偿提供帮助 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại vô hoàn lại, miễn phí cung cấp, mang lại giúp đỡ)
- B. 会主动寻找他人协助 (Biết chủ động, tự giác tích cực tìm kiếm, kiếm tìm anh ấy người hỗ trợ, hiệp lực giúp đỡ)
- C. 不会在意别人的看法 (Không biết để tâm, bận lòng quan điểm, góc nhìn của người khác)
- D. 喜欢对这种行为“定价” (Thích đối với đây, này loại, kiểu hành vi, cách ứng xử định giá, ấn định mức giá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (乐于无偿提供帮助 — Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại vô hoàn lại, miễn phí cung cấp, mang lại giúp đỡ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười giúp đỡ vui vẻ nhận quà vì đó là sự khẳng định đối với hành động của họ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位经济学家做过一个实验:请人帮忙把陷在土坑里的小汽车推出来。他随机向路过的行人求助,发现半数以上的人都乐于出手相助。第二次,他改变了求助策略,他告诉行人,如果有谁愿意帮忙推车,他将给予对方 10 块钱作为报酬。这次竟然只有很少的几个人愿意帮他,甚至有人说:“我没有时间,你用 10 块钱去雇用别人吧。”第三次,经济学家改变了答谢策略,车被推出土坑后,他赠予每个施助者一个小礼物。这次他发现,施助者不但愉快地接受了他的小礼物,还反过来对他表示感谢。 经济学家是这样解释的:我们同时生活在两个市场里,一个是社会市场,一个是货币市场。市场不同,规则不同,回报不同,人们的关注点也不同。从道德层面考量某种行为时,人们通常不会考虑其市场价值,即使没有任何报酬,人们也乐于帮忙,因为人们觉得这样的行为有道德和精神意义上的价值。如果某种行为属于社会市场,就不要将其引入货币市场进行“定价”,否则会让人不悦,甚至产生厌恶、抵触情绪。当然,对于帮助过我们的人,我们应该答谢,但不是给钱,一份小礼物会让施助者更开心,因为礼物的意义不是对他们的善行或者义举进行“定价”,而是有一种精神层面上的感激和褒扬。 这个经济学理论告诉我们,在这个世界上,有许多东西是不能也无法“定价”的。如果你认为金钱能解决一切问题,那就难免会遇到一些意想不到的人生难题。 施助者会愉快地接受礼物,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Người giúp đỡ vui vẻ nhận quà vì đó là sự khẳng định đối với hành động của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 礼物十分精美 (Quà tặng vô cùng, rất tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế)
- B. 这是对其行为的肯定 (Đây, này là, phải đối với của nó, của họ chắc chắn, khẳng định hành vi, cách ứng xử)
- C. 这样会让受助者更开心 (Như thế này, như vậy biết để nhận, chịu đựng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hơn vui vẻ, hân hoan)
- D. 这是对其善行的物质奖励 (Đây, này là, phải đối với của nó, của họ vật chất đi, làm khen thưởng, trao thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (这是对其行为的肯定 — Đây, này là, phải đối với của nó, của họ chắc chắn, khẳng định hành vi, cách ứng xử) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết muốn nhắn nhủ rằng tiền bạc không phải là vạn năng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位经济学家做过一个实验:请人帮忙把陷在土坑里的小汽车推出来。他随机向路过的行人求助,发现半数以上的人都乐于出手相助。第二次,他改变了求助策略,他告诉行人,如果有谁愿意帮忙推车,他将给予对方 10 块钱作为报酬。这次竟然只有很少的几个人愿意帮他,甚至有人说:“我没有时间,你用 10 块钱去雇用别人吧。”第三次,经济学家改变了答谢策略,车被推出土坑后,他赠予每个施助者一个小礼物。这次他发现,施助者不但愉快地接受了他的小礼物,还反过来对他表示感谢。 经济学家是这样解释的:我们同时生活在两个市场里,一个是社会市场,一个是货币市场。市场不同,规则不同,回报不同,人们的关注点也不同。从道德层面考量某种行为时,人们通常不会考虑其市场价值,即使没有任何报酬,人们也乐于帮忙,因为人们觉得这样的行为有道德和精神意义上的价值。如果某种行为属于社会市场,就不要将其引入货币市场进行“定价”,否则会让人不悦,甚至产生厌恶、抵触情绪。当然,对于帮助过我们的人,我们应该答谢,但不是给钱,一份小礼物会让施助者更开心,因为礼物的意义不是对他们的善行或者义举进行“定价”,而是有一种精神层面上的感激和褒扬。 这个经济学理论告诉我们,在这个世界上,有许多东西是不能也无法“定价”的。如果你认为金钱能解决一切问题,那就难免会遇到一些意想不到的人生难题。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết muốn nhắn nhủ rằng tiền bạc không phải là vạn năng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂得感恩 (Cần hiểu, thấu hiểu biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng)
- B. 金钱不是万能的 (Tiền tài, tiền bạc không là, phải vạn, mười nghìn (10.000) có thể)
- C. 奉献让人更快乐 (Cống hiến, hiến dâng để người hơn vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 道德比法律更有约束力 (Đạo đức, phẩm hạnh so với pháp luật, luật pháp hơn có ràng buộc, quy chuẩn ước thúc sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (金钱不是万能的 — Tiền tài, tiền bạc không là, phải vạn, mười nghìn (10.000) có thể) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả đánh giá "yêu từ cái nhìn đầu tiên" là một điều vô cùng kỳ diệu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 世上恐怕没有比“一见钟情”更美的词了。看一眼,就爱上了对方,简直太浪漫了。如果双方都是一见钟情的话,我想这绝不能用“偶然”来形容,用“神奇”才更贴切。 实际到目前为止,学者们还没有完全揭开“一见钟情”的秘密。一见钟情存在较大的个体差异,有人经常一见钟情,而有人从未一见钟情过,还有人一生就只一见钟情过一次,结果就和对方结婚并厮守到老。这样的例子在现实生活中还很常见。那么,人到底为什么会一见钟情呢?关于这个问题,在目前的心理学界还是众说纷纭。 从认知心理学的角度来看,如果对方的眼睛、鼻子、嘴巴等器官和自己的相似,我们就会对对方产生亲近感,这种亲近感是发展爱情的基础。有一种说法认为,有人会对和自己免疫类型完全不同的人产生好感,他们能从对方身上感受到一种“传达物质”,这种物质也能促进爱情的发展。的确,人类想寻找自身所不具备的免疫类型,这从生物学的角度也能解释。有趣的是,前一种说法认为,人会对与自己相似的异性一见钟情;而后一种说法认为,人会对与自己不同的异性一见钟情。 最近又出现了一种新的说法,认为人的大脑具有一种在瞬间找到结论的“适应性无意识”功能。它是人类所具有的一种瞬间判断能力。也就是说,任何人都能在一瞬间看清事物的本质或者找出问题的答案。有些人一生只有一次一见钟情的经历,就能和一见钟情的对象厮守终生。这让我们相信,他们就是在那一瞬间找到了这辈子最适合自己的人。因而,一见钟情所产生的爱情并不是暂时的感情,也许这才是爱情的本质。 作者怎么评价“一见钟情”?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả đánh giá "yêu từ cái nhìn đầu tiên" là một điều vô cùng kỳ diệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常奇妙 (vô cùng, rất kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời)
- B. 过于冲动 (quá đỗi, quá mức bốc đồng, nông nổi)
- C. 是理智的表现 (Là, phải thể hiện, biểu hiện lý trí, tỉnh táo sáng suốt)
- D. 是一种偶然现象 (Là, phải một loại, kiểu ngẫu nhiên, tình cờ hiện tượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (非常奇妙 — vô cùng, rất kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, quan điểm của tâm lý học nhận thức cho rằng những người tương đồng nhau dễ nảy sinh thiện cảm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 世上恐怕没有比“一见钟情”更美的词了。看一眼,就爱上了对方,简直太浪漫了。如果双方都是一见钟情的话,我想这绝不能用“偶然”来形容,用“神奇”才更贴切。 实际到目前为止,学者们还没有完全揭开“一见钟情”的秘密。一见钟情存在较大的个体差异,有人经常一见钟情,而有人从未一见钟情过,还有人一生就只一见钟情过一次,结果就和对方结婚并厮守到老。这样的例子在现实生活中还很常见。那么,人到底为什么会一见钟情呢?关于这个问题,在目前的心理学界还是众说纷纭。 从认知心理学的角度来看,如果对方的眼睛、鼻子、嘴巴等器官和自己的相似,我们就会对对方产生亲近感,这种亲近感是发展爱情的基础。有一种说法认为,有人会对和自己免疫类型完全不同的人产生好感,他们能从对方身上感受到一种“传达物质”,这种物质也能促进爱情的发展。的确,人类想寻找自身所不具备的免疫类型,这从生物学的角度也能解释。有趣的是,前一种说法认为,人会对与自己相似的异性一见钟情;而后一种说法认为,人会对与自己不同的异性一见钟情。 最近又出现了一种新的说法,认为人的大脑具有一种在瞬间找到结论的“适应性无意识”功能。它是人类所具有的一种瞬间判断能力。也就是说,任何人都能在一瞬间看清事物的本质或者找出问题的答案。有些人一生只有一次一见钟情的经历,就能和一见钟情的对象厮守终生。这让我们相信,他们就是在那一瞬间找到了这辈子最适合自己的人。因而,一见钟情所产生的爱情并不是暂时的感情,也许这才是爱情的本质。 根据上文,属于认知心理学观点的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, quan điểm của tâm lý học nhận thức cho rằng những người tương đồng nhau dễ nảy sinh thiện cảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日久生情更可靠 (Ngày lâu, lâu dài (thời gian) sinh ra, sinh trưởng hơn đáng tin cậy, an toàn)
- B. 一见钟情与相貌无关 (Một thấy, nhìn thấy chuông, đồng hồ không liên quan, không can hệ cùng/với tướng mạo vóc dáng)
- C. 一见钟情没有科学依据 (Một thấy, nhìn thấy chuông, đồng hồ không có khoa học căn cứ vào, dựa theo)
- D. 相似的人容易产生好感 (Người tương tự, giống nhau dễ dàng, thuận lợi sinh ra, nảy sinh thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (相似的人容易产生好感 — Người tương tự, giống nhau dễ dàng, thuận lợi sinh ra, nảy sinh thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề "vô thức thích nghi", có thể hiểu đó là một loại năng lực phán đoán tức thời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 世上恐怕没有比“一见钟情”更美的词了。看一眼,就爱上了对方,简直太浪漫了。如果双方都是一见钟情的话,我想这绝不能用“偶然”来形容,用“神奇”才更贴切。 实际到目前为止,学者们还没有完全揭开“一见钟情”的秘密。一见钟情存在较大的个体差异,有人经常一见钟情,而有人从未一见钟情过,还有人一生就只一见钟情过一次,结果就和对方结婚并厮守到老。这样的例子在现实生活中还很常见。那么,人到底为什么会一见钟情呢?关于这个问题,在目前的心理学界还是众说纷纭。 从认知心理学的角度来看,如果对方的眼睛、鼻子、嘴巴等器官和自己的相似,我们就会对对方产生亲近感,这种亲近感是发展爱情的基础。有一种说法认为,有人会对和自己免疫类型完全不同的人产生好感,他们能从对方身上感受到一种“传达物质”,这种物质也能促进爱情的发展。的确,人类想寻找自身所不具备的免疫类型,这从生物学的角度也能解释。有趣的是,前一种说法认为,人会对与自己相似的异性一见钟情;而后一种说法认为,人会对与自己不同的异性一见钟情。 最近又出现了一种新的说法,认为人的大脑具有一种在瞬间找到结论的“适应性无意识”功能。它是人类所具有的一种瞬间判断能力。也就是说,任何人都能在一瞬间看清事物的本质或者找出问题的答案。有些人一生只有一次一见钟情的经历,就能和一见钟情的对象厮守终生。这让我们相信,他们就是在那一瞬间找到了这辈子最适合自己的人。因而,一见钟情所产生的爱情并不是暂时的感情,也许这才是爱情的本质。 关于“适应性无意识”,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về "vô thức thích nghi", có thể hiểu đó là một loại năng lực phán đoán tức thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具有盲目性 (Sở hữu, có được mù quáng, thiếu suy xét tính, tính chất (hậu tố))
- B. 是女性所特有的 (Là, phải phụ nữ, phái nữ ngôi, tòa (trường học đặc hữu, riêng có)
- C. 是种瞬间判断能力 (Là, phải loại, kiểu giữa, không gian phán đoán, nhận định năng lực, khả năng)
- D. 无法判断事物本质 (Không thể, không có cách nào phán đoán, nhận định sự vật, việc bản chất, cốt lõi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (是种瞬间判断能力 — Là, phải loại, kiểu giữa, không gian phán đoán, nhận định năng lực, khả năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về nguyên nhân dẫn đến việc yêu từ cái nhìn đầu tiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 世上恐怕没有比“一见钟情”更美的词了。看一眼,就爱上了对方,简直太浪漫了。如果双方都是一见钟情的话,我想这绝不能用“偶然”来形容,用“神奇”才更贴切。 实际到目前为止,学者们还没有完全揭开“一见钟情”的秘密。一见钟情存在较大的个体差异,有人经常一见钟情,而有人从未一见钟情过,还有人一生就只一见钟情过一次,结果就和对方结婚并厮守到老。这样的例子在现实生活中还很常见。那么,人到底为什么会一见钟情呢?关于这个问题,在目前的心理学界还是众说纷纭。 从认知心理学的角度来看,如果对方的眼睛、鼻子、嘴巴等器官和自己的相似,我们就会对对方产生亲近感,这种亲近感是发展爱情的基础。有一种说法认为,有人会对和自己免疫类型完全不同的人产生好感,他们能从对方身上感受到一种“传达物质”,这种物质也能促进爱情的发展。的确,人类想寻找自身所不具备的免疫类型,这从生物学的角度也能解释。有趣的是,前一种说法认为,人会对与自己相似的异性一见钟情;而后一种说法认为,人会对与自己不同的异性一见钟情。 最近又出现了一种新的说法,认为人的大脑具有一种在瞬间找到结论的“适应性无意识”功能。它是人类所具有的一种瞬间判断能力。也就是说,任何人都能在一瞬间看清事物的本质或者找出问题的答案。有些人一生只有一次一见钟情的经历,就能和一见钟情的对象厮守终生。这让我们相信,他们就是在那一瞬间找到了这辈子最适合自己的人。因而,一见钟情所产生的爱情并不是暂时的感情,也许这才是爱情的本质。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về nguyên nhân dẫn đến việc yêu từ cái nhìn đầu tiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱情的本质 (bản chất, cốt lõi tình yêu)
- B. 一见钟情不可信 (Một thấy, nhìn thấy chuông, đồng hồ không có thể thư, lá thư)
- C. 爱情心理学的新发现 (Tình yêu tâm lý, trạng thái tâm lý mới học, học tập phát hiện, nhận ra)
- D. 一见钟情产生的原因 (Một thấy, nhìn thấy chuông, đồng hồ nguyên nhân, lý do sinh ra, nảy sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (一见钟情产生的原因 — Một thấy, nhìn thấy chuông, đồng hồ nguyên nhân, lý do sinh ra, nảy sinh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn 2, trái tim không làm việc liên tục mà cũng có lúc nghỉ ngơi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 你是否想过,当你夜晚进入梦乡时,你的身体内还有大量的器官在“值夜班”呢? “心脏在值夜班。”你一定会不会思索地回答。确实如此。即使在睡眠环境下,心脏恐怕一分钟也不能停止跳动。不过心脏并不是一刻不停地在工作,它也会抽空儿休息。它收缩时是在工作,舒张时是在休息。 当每分钟心跳 75 次时,每一次心跳,心房和心室的收缩时间分别为 0.1 秒和 0.3 秒,而舒张时间分别为 0.7 秒和 0.5 秒,休息时间比工作时间还长。 肺也在“值夜班”。人们夜晚睡觉时,肺就像一台鼓风机,不停地把富含氧气的空气吸入体内,把含有二氧化碳的废气排出。科学家们认为这台鼓风机停止工作 5 分钟,人就会“断气”。当然肺也要休息,它的 7.5 个基层单位——肺泡采用轮休制,每次呼吸只有部分肺泡在工作。 说到“值夜班”,也别忘了消化系统。根据实验,玉米在胃内消化要停留 3 个多小时,在小肠内吸收要停留 5 个小时,在结肠内要停留 16 个小时,经过 20 个小时的消化吸收后,开始由“环卫部门”——直肠排出。 此外,很多人大概还不清楚,调节人体内的内分泌腺体也坚守在“夜班”岗位上。例如,腺垂体分泌的一种生长激素能促进蛋白质合成,加速软骨与骨头生长,使人长高,这种对发育极其重要的激素在人熟睡 5 小时后达到分泌的最高峰。至于神经系统这个人体活动的“总司令部”,在夜间当然是“灯火通明”。 感谢这些“夜班工人”,是它们使我们的生命得以平稳地延续。 根据第 2 段,心脏:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 2, trái tim không làm việc liên tục mà cũng có lúc nghỉ ngơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也会休息 (Cũng biết nghỉ ngơi)
- B. 跳动毫无规律 (Nhảy, nhảy lên chuyển động, cử động hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào quy luật, nề nếp)
- C. 舒张表示在工作 (Tờ, tấm biểu thị, thể hiện ở làm việc, công việc)
- D. 睡眠时跳动较快 (Giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian, giờ nhảy, nhảy lên chuyển động, cử động khá, tương đối nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (也会休息 — Cũng biết nghỉ ngơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn 3, các phế nang trong phổi luân phiên làm việc để duy trì hô hấp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 你是否想过,当你夜晚进入梦乡时,你的身体内还有大量的器官在“值夜班”呢? “心脏在值夜班。”你一定会不会思索地回答。确实如此。即使在睡眠环境下,心脏恐怕一分钟也不能停止跳动。不过心脏并不是一刻不停地在工作,它也会抽空儿休息。它收缩时是在工作,舒张时是在休息。 当每分钟心跳 75 次时,每一次心跳,心房和心室的收缩时间分别为 0.1 秒和 0.3 秒,而舒张时间分别为 0.7 秒和 0.5 秒,休息时间比工作时间还长。 肺也在“值夜班”。人们夜晚睡觉时,肺就像一台鼓风机,不停地把富含氧气的空气吸入体内,把含有二氧化碳的废气排出。科学家们认为这台鼓风机停止工作 5 分钟,人就会“断气”。当然肺也要休息,它的 7.5 个基层单位——肺泡采用轮休制,每次呼吸只有部分肺泡在工作。 说到“值夜班”,也别忘了消化系统。根据实验,玉米在胃内消化要停留 3 个多小时,在小肠内吸收要停留 5 个小时,在结肠内要停留 16 个小时,经过 20 个小时的消化吸收后,开始由“环卫部门”——直肠排出。 此外,很多人大概还不清楚,调节人体内的内分泌腺体也坚守在“夜班”岗位上。例如,腺垂体分泌的一种生长激素能促进蛋白质合成,加速软骨与骨头生长,使人长高,这种对发育极其重要的激素在人熟睡 5 小时后达到分泌的最高峰。至于神经系统这个人体活动的“总司令部”,在夜间当然是“灯火通明”。 感谢这些“夜班工人”,是它们使我们的生命得以平稳地延续。 根据第 3 段,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 3, các phế nang trong phổi luân phiên làm việc để duy trì hô hấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肺泡轮流工作 (Phổi pha trà, ngâm nước luân phiên, lần lượt thay nhau làm việc, công việc)
- B. 夜间肺活量更大 (Ban đêm, trong đêm phổi sống, sinh sống số lượng, chất lượng hơn to, lớn)
- C. 肺泡内都是氧气 (Phổi pha trà, ngâm nước bên trong, nội bộ đều là, phải khí oxy, oxy sinh tồn)
- D. 肺每分钟休息一次 (Phổi mỗi phút nghỉ ngơi một lần)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (肺泡轮流工作 — Phổi pha trà, ngâm nước luân phiên, lần lượt thay nhau làm việc, công việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, tuyến yên sẽ tiết ra hormone tăng trưởng trong khi cơ thể ngủ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 你是否想过,当你夜晚进入梦乡时,你的身体内还有大量的器官在“值夜班”呢? “心脏在值夜班。”你一定会不会思索地回答。确实如此。即使在睡眠环境下,心脏恐怕一分钟也不能停止跳动。不过心脏并不是一刻不停地在工作,它也会抽空儿休息。它收缩时是在工作,舒张时是在休息。 当每分钟心跳 75 次时,每一次心跳,心房和心室的收缩时间分别为 0.1 秒和 0.3 秒,而舒张时间分别为 0.7 秒和 0.5 秒,休息时间比工作时间还长。 肺也在“值夜班”。人们夜晚睡觉时,肺就像一台鼓风机,不停地把富含氧气的空气吸入体内,把含有二氧化碳的废气排出。科学家们认为这台鼓风机停止工作 5 分钟,人就会“断气”。当然肺也要休息,它的 7.5 个基层单位——肺泡采用轮休制,每次呼吸只有部分肺泡在工作。 说到“值夜班”,也别忘了消化系统。根据实验,玉米在胃内消化要停留 3 个多小时,在小肠内吸收要停留 5 个小时,在结肠内要停留 16 个小时,经过 20 个小时的消化吸收后,开始由“环卫部门”——直肠排出。 此外,很多人大概还不清楚,调节人体内的内分泌腺体也坚守在“夜班”岗位上。例如,腺垂体分泌的一种生长激素能促进蛋白质合成,加速软骨与骨头生长,使人长高,这种对发育极其重要的激素在人熟睡 5 小时后达到分泌的最高峰。至于神经系统这个人体活动的“总司令部”,在夜间当然是“灯火通明”。 感谢这些“夜班工人”,是它们使我们的生命得以平稳地延续。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, tuyến yên sẽ tiết ra hormone tăng trưởng trong khi cơ thể ngủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腺垂体会分泌生长激素 (Rủ xuống, buông thõng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc tiết ra, bài tiết sinh trưởng, lớn lên hoóc-môn, kích thích tố sinh học)
- B. 神经系统白天不太活跃 (Dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống ban ngày không quá, không lắm sôi nổi, hoạt bát)
- C. 食物在小肠内停留时间最长 (Thức ăn, thực phẩm ở nhỏ, bé ruột, đường ruột bên trong, nội bộ dừng lại, lưu lại thời gian nhất dài, lâu dài)
- D. 熟睡后内分泌腺体会停止分泌 (Chín, quen thuộc ngủ, đi ngủ sau bên trong, nội bộ tiết ra, bài tiết thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc dừng lại, đình chỉ tiết ra, bài tiết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (腺垂体会分泌生长激素 — Rủ xuống, buông thõng thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc tiết ra, bài tiết sinh trưởng, lớn lên hoóc-môn, kích thích tố sinh học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về các cơ quan trong cơ thể con người vẫn làm việc vào ban đêm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 你是否想过,当你夜晚进入梦乡时,你的身体内还有大量的器官在“值夜班”呢? “心脏在值夜班。”你一定会不会思索地回答。确实如此。即使在睡眠环境下,心脏恐怕一分钟也不能停止跳动。不过心脏并不是一刻不停地在工作,它也会抽空儿休息。它收缩时是在工作,舒张时是在休息。 当每分钟心跳 75 次时,每一次心跳,心房和心室的收缩时间分别为 0.1 秒和 0.3 秒,而舒张时间分别为 0.7 秒和 0.5 秒,休息时间比工作时间还长。 肺也在“值夜班”。人们夜晚睡觉时,肺就像一台鼓风机,不停地把富含氧气的空气吸入体内,把含有二氧化碳的废气排出。科学家们认为这台鼓风机停止工作 5 分钟,人就会“断气”。当然肺也要休息,它的 7.5 个基层单位——肺泡采用轮休制,每次呼吸只有部分肺泡在工作。 说到“值夜班”,也别忘了消化系统。根据实验,玉米在胃内消化要停留 3 个多小时,在小肠内吸收要停留 5 个小时,在结肠内要停留 16 个小时,经过 20 个小时的消化吸收后,开始由“环卫部门”——直肠排出。 此外,很多人大概还不清楚,调节人体内的内分泌腺体也坚守在“夜班”岗位上。例如,腺垂体分泌的一种生长激素能促进蛋白质合成,加速软骨与骨头生长,使人长高,这种对发育极其重要的激素在人熟睡 5 小时后达到分泌的最高峰。至于神经系统这个人体活动的“总司令部”,在夜间当然是“灯火通明”。 感谢这些“夜班工人”,是它们使我们的生命得以平稳地延续。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về các cơ quan trong cơ thể con người vẫn làm việc vào ban đêm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人体呼吸的奥秘 (Người điều bí ẩn, sự huyền bí hô hấp, hít thở)
- B. 如何提高睡眠质量 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
- C. 人体的生长和发育 (Người sinh trưởng, lớn lên và phát triển, phát dục)
- D. 夜间工作的人体器官 (Ban đêm, trong đêm người làm việc, công việc cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (夜间工作的人体器官 — Ban đêm, trong đêm người làm việc, công việc cơ quan, bộ phận nội tạng cơ thể) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn 1, hoạt hình là một hình thức biểu đạt nghệ thuật tổng hợp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 动画是集合了绘画、漫画、电影、数字媒体、摄影、音乐等众多艺术门类于一身的艺术表现形式。它也是一门幻想艺术,它更容易直观表现和抒发人们的感情,可以把现实中不可能看到的呈现于人们眼前,扩展了人类的想象力和创造力。 许多人认为,动画片拍摄的对象不是真实存在的,是一些凭空创造出来的东西。实际上,动画本身与其拍摄对象并无必然联系,真正区别动画和电影电视技术的关键是拍摄方式。在三维动画出现以前,动画技术比较规范的定义是:采用逐帧拍摄对象并连续播放而形成运动影像的技术。不论拍摄对象是什么,只要它的拍摄采用的是逐格方式,连续播放时形成了活动影像,那么它就是动画。 动画是把人或物的表情、动作、变化等分段画成许多幅画,再用摄影机连续拍摄成一系列画面,在视觉中形成连续变化的图画的一种技术.它的基本原理与电影、电视一样,都是视觉原理。人类具有“视觉暂留”的特性,就是说人的眼睛在看到上一幅画或一个物体后,形成的画面在 0.34 秒内不会消失。利用这一原理,在一幅画还没有消失前播放下一幅画,就会产生一种流畅的视觉变化的效果。因此,电影拍摄和播放的速度是每秒 24 幅画面,电视剧则是每秒 25 幅或 30 幅。如果低于每秒 10 幅的话,就会出现停顿现象。 判断一个作品是不是动画,不在于其使用的材质或创作的方式,而要看作品是否符合动画的本质。时至今日,动画已经包含了各种形式,不论何种形式,它们都具有一些共同点:其影像是以电影胶片、录像带或数字信息的方式逐格记录的;另外,影像的“动作”是被创造出来的幻觉,而不是原本就存在的。 根据第 1 段,动画:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 1, hoạt hình là một hình thức biểu đạt nghệ thuật tổng hợp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是综合性艺术 (Là, phải tổng hợp, toàn diện tính, tính chất (hậu tố) nghệ thuật)
- B. 属于漫画的一种 (Thuộc về, nằm trong một truyện tranh, tranh biếm họa loại, kiểu)
- C. 真实反映现实生活 (Chân thực, có thật phản ánh, phản chiếu hiện thực, thực tế cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 不易表现人们的感情 (Không dễ dàng, khó khăn thể hiện, biểu hiện tình cảm, cảm xúc mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (是综合性艺术 — Là, phải tổng hợp, toàn diện tính, tính chất (hậu tố) nghệ thuật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề đặc điểm quay phim hoạt hình, có thể biết rằng nó sử dụng phương pháp quay từng khung hình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 动画是集合了绘画、漫画、电影、数字媒体、摄影、音乐等众多艺术门类于一身的艺术表现形式。它也是一门幻想艺术,它更容易直观表现和抒发人们的感情,可以把现实中不可能看到的呈现于人们眼前,扩展了人类的想象力和创造力。 许多人认为,动画片拍摄的对象不是真实存在的,是一些凭空创造出来的东西。实际上,动画本身与其拍摄对象并无必然联系,真正区别动画和电影电视技术的关键是拍摄方式。在三维动画出现以前,动画技术比较规范的定义是:采用逐帧拍摄对象并连续播放而形成运动影像的技术。不论拍摄对象是什么,只要它的拍摄采用的是逐格方式,连续播放时形成了活动影像,那么它就是动画。 动画是把人或物的表情、动作、变化等分段画成许多幅画,再用摄影机连续拍摄成一系列画面,在视觉中形成连续变化的图画的一种技术.它的基本原理与电影、电视一样,都是视觉原理。人类具有“视觉暂留”的特性,就是说人的眼睛在看到上一幅画或一个物体后,形成的画面在 0.34 秒内不会消失。利用这一原理,在一幅画还没有消失前播放下一幅画,就会产生一种流畅的视觉变化的效果。因此,电影拍摄和播放的速度是每秒 24 幅画面,电视剧则是每秒 25 幅或 30 幅。如果低于每秒 10 幅的话,就会出现停顿现象。 判断一个作品是不是动画,不在于其使用的材质或创作的方式,而要看作品是否符合动画的本质。时至今日,动画已经包含了各种形式,不论何种形式,它们都具有一些共同点:其影像是以电影胶片、录像带或数字信息的方式逐格记录的;另外,影像的“动作”是被创造出来的幻觉,而不是原本就存在的。 关于动画片的拍摄特点,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về đặc điểm quay phim hoạt hình, có thể biết rằng nó sử dụng phương pháp quay từng khung hình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 采用逐格方式 (Áp dụng, sử dụng ô kẻ, ô ngăn phương thức, cách thức)
- B. 所成影像是三维的 (Ngôi, tòa (trường học thành, hoàn thành giống như, tựa như là, phải ba Duy (Tư duy sáng suốt, gìn giữ phép tắc)
- C. 跟电影技术区别不大 (Với phim điện ảnh kỹ thuật, công nghệ sự khác biệt, phân biệt không lớn, nhỏ)
- D. 以低于每秒 10 幅的速度拍摄 (Lấy, dùng thấp hơn, dưới mức quy định mỗi giây (đơn vị đo thời gian) tốc độ, vận tốc bức, tấm (tranh quay phim, chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (采用逐格方式 — Áp dụng, sử dụng ô kẻ, ô ngăn phương thức, cách thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, có thể hiểu rằng "chuyển động" trong hoạt hình thực chất là một loại ảo giác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 动画是集合了绘画、漫画、电影、数字媒体、摄影、音乐等众多艺术门类于一身的艺术表现形式。它也是一门幻想艺术,它更容易直观表现和抒发人们的感情,可以把现实中不可能看到的呈现于人们眼前,扩展了人类的想象力和创造力。 许多人认为,动画片拍摄的对象不是真实存在的,是一些凭空创造出来的东西。实际上,动画本身与其拍摄对象并无必然联系,真正区别动画和电影电视技术的关键是拍摄方式。在三维动画出现以前,动画技术比较规范的定义是:采用逐帧拍摄对象并连续播放而形成运动影像的技术。不论拍摄对象是什么,只要它的拍摄采用的是逐格方式,连续播放时形成了活动影像,那么它就是动画。 动画是把人或物的表情、动作、变化等分段画成许多幅画,再用摄影机连续拍摄成一系列画面,在视觉中形成连续变化的图画的一种技术.它的基本原理与电影、电视一样,都是视觉原理。人类具有“视觉暂留”的特性,就是说人的眼睛在看到上一幅画或一个物体后,形成的画面在 0.34 秒内不会消失。利用这一原理,在一幅画还没有消失前播放下一幅画,就会产生一种流畅的视觉变化的效果。因此,电影拍摄和播放的速度是每秒 24 幅画面,电视剧则是每秒 25 幅或 30 幅。如果低于每秒 10 幅的话,就会出现停顿现象。 判断一个作品是不是动画,不在于其使用的材质或创作的方式,而要看作品是否符合动画的本质。时至今日,动画已经包含了各种形式,不论何种形式,它们都具有一些共同点:其影像是以电影胶片、录像带或数字信息的方式逐格记录的;另外,影像的“动作”是被创造出来的幻觉,而不是原本就存在的。 根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, có thể hiểu rằng "chuyển động" trong hoạt hình thực chất là một loại ảo giác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动画形式比较单一 (Hoạt hình, phim hoạt hình hình thức, thể thức khá, tương đối đơn nhất, đơn lẻ)
- B. 动画的“动作”是一种幻觉 (Động tác hoạt hình, phim hoạt hình là, phải một loại, kiểu ảo giác, hoang tưởng ảo giác)
- C. 影像效果和播放速度无关 (Giống như, tựa như hiệu quả, kết quả và phát sóng, phát video tốc độ, vận tốc không liên quan, không can hệ)
- D. “视觉暂留”是一种生理缺陷 (Thị giác ở lại là, phải một loại, kiểu sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể khuyết tật, khiếm khuyết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (动画的“动作”是一种幻觉) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về các đặc điểm của phim hoạt hình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 动画是集合了绘画、漫画、电影、数字媒体、摄影、音乐等众多艺术门类于一身的艺术表现形式。它也是一门幻想艺术,它更容易直观表现和抒发人们的感情,可以把现实中不可能看到的呈现于人们眼前,扩展了人类的想象力和创造力。 许多人认为,动画片拍摄的对象不是真实存在的,是一些凭空创造出来的东西。实际上,动画本身与其拍摄对象并无必然联系,真正区别动画和电影电视技术的关键是拍摄方式。在三维动画出现以前,动画技术比较规范的定义是:采用逐帧拍摄对象并连续播放而形成运动影像的技术。不论拍摄对象是什么,只要它的拍摄采用的是逐格方式,连续播放时形成了活动影像,那么它就是动画。 动画是把人或物的表情、动作、变化等分段画成许多幅画,再用摄影机连续拍摄成一系列画面,在视觉中形成连续变化的图画的一种技术.它的基本原理与电影、电视一样,都是视觉原理。人类具有“视觉暂留”的特性,就是说人的眼睛在看到上一幅画或一个物体后,形成的画面在 0.34 秒内不会消失。利用这一原理,在一幅画还没有消失前播放下一幅画,就会产生一种流畅的视觉变化的效果。因此,电影拍摄和播放的速度是每秒 24 幅画面,电视剧则是每秒 25 幅或 30 幅。如果低于每秒 10 幅的话,就会出现停顿现象。 判断一个作品是不是动画,不在于其使用的材质或创作的方式,而要看作品是否符合动画的本质。时至今日,动画已经包含了各种形式,不论何种形式,它们都具有一些共同点:其影像是以电影胶片、录像带或数字信息的方式逐格记录的;另外,影像的“动作”是被创造出来的幻觉,而不是原本就存在的。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về các đặc điểm của phim hoạt hình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动画的特点 (đặc điểm, nét đặc trưng hoạt hình, phim hoạt hình)
- B. 动画的分类 (phân loại, xếp loại hoạt hình, phim hoạt hình)
- C. 动画的发展历史 (Phát triển hoạt hình, phim hoạt hình lịch sử)
- D. 动画的拍摄过程 (Quay phim, chụp ảnh hoạt hình, phim hoạt hình quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (动画的特点 — đặc điểm, nét đặc trưng hoạt hình, phim hoạt hình) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn thứ hai, rác thải không gian tiềm ẩn những mối nguy hiểm và tác hại rất lớn đối với trái đất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 前不久,一颗人造卫星坠落地球的新闻引起了人们的广泛关注。尽管它并没有“砸”中地球上的人类,也几乎未带来任何不良影响,但这一事件使人们不得不重新考虑人类自发射第一颗卫星以来始终面临的问题——太空垃圾的处理。 为何不能对太空垃圾听之任之?因为直径一毫米的铝球在每秒 8 公里的速度下,能够毫不费力地穿透 4 毫米厚的铝层。太空垃圾的运行速度基本上不低于这一速度,万一撞上某个飞行器,破坏力可想而知。其实,太空垃圾还不止废弃卫星这一类,微小的金属碎片、火箭分离后的筒身,宇航员遗失的工具……据不完全统计,目前太空中飘移着大约 5000 万片人造航天器的残骸。它们主要集中在人造卫星云集的区域:高度在 2000 千米以下的低轨道和距离地面 3.5 万千米的地球同步轨道。其中,废弃的卫星等人造航天器,由于个头大,潜在危害也大,最让科研人员费脑筋。 最简单也最管用的处理办法,就是推行“谁发射谁回收”的国际惯例。有专家认为,要对卫星实行强制报废措施,通过技术手段,让它在能源耗尽前返回地球。不过,这种做法意味着缩短卫星的服役期,增加成本。因此,如果没有一个国际间的公约或者某种强制措施的话就很难实行。目前在全世界通行的的,是 1972 年的联合国《空间物体所造成损害的国际责任公约》,但其仍存在法律规定不完善、可操作性不强等问题。 强制法规暂难实施,技术层面的大胆“创意”倒不少。有些设想可谓“天马行空”:发射装有机械臂的宇宙飞船,将太空垃圾“夹”回舱中;用聚合物织成“捕鱼网”,由航天飞机将其送入轨道“收纳”垃圾……不过这些方案都处于设想阶段,可操作性有限。 根据第2段,可以知道太空垃圾:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn thứ hai, rác thải không gian tiềm ẩn những mối nguy hiểm và tác hại rất lớn đối với trái đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 潜在危害较大 (Tiềm ẩn nguy hại, làm hại khá, tương đối to, lớn)
- B. 大都是废弃卫星的零件 (Phần lớn, đại đa số là, phải bỏ đi tàn phế, phế bỏ linh kiện, phụ tùng máy vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị)
- C. 运行速度普遍低于每秒 8 公里 (Vận hành, chạy tốc độ, vận tốc phổ biến, phổ quát thấp hơn, dưới mức quy định mỗi giây (đơn vị đo thời gian) ki-lô-mét (km))
- D. 集中在高为 400 千米的低轨道上 (Tập trung, gom lại ở cao vì, để ngàn thấp, cúi đầu mét quỹ đạo (vệ tinh, hành tinh) trên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (潜在危害较大 — Tiềm ẩn nguy hại, làm hại khá, tương đối to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 前 (qián: trước); 不久 (bùjiǔ: không lâu sau, chẳng bao lâu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 前不久,一颗人造卫星坠落地球的新闻引起了人们的广泛关注。尽管它并没有“砸”中地球上的人类,也几乎未带来任何不良影响,但这一事件使人们不得不重新考虑人类自发射第一颗卫星以来始终面临的问题——太空垃圾的处理。 为何不能对太空垃圾听之任之?因为直径一毫米的铝球在每秒 8 公里的速度下,能够毫不费力地穿透 4 毫米厚的铝层。太空垃圾的运行速度基本上不低于这一速度,万一撞上某个飞行器,破坏力可想而知。其实,太空垃圾还不止废弃卫星这一类,微小的金属碎片、火箭分离后的筒身,宇航员遗失的工具……据不完全统计,目前太空中飘移着大约 5000 万片人造航天器的残骸。它们主要集中在人造卫星云集的区域:高度在 2000 千米以下的低轨道和距离地面 3.5 万千米的地球同步轨道。其中,废弃的卫星等人造航天器,由于个头大,潜在危害也大,最让科研人员费脑筋。 最简单也最管用的处理办法,就是推行“谁发射谁回收”的国际惯例。有专家认为,要对卫星实行强制报废措施,通过技术手段,让它在能源耗尽前返回地球。不过,这种做法意味着缩短卫星的服役期,增加成本。因此,如果没有一个国际间的公约或者某种强制措施的话就很难实行。目前在全世界通行的的,是 1972 年的联合国《空间物体所造成损害的国际责任公约》,但其仍存在法律规定不完善、可操作性不强等问题。 强制法规暂难实施,技术层面的大胆“创意”倒不少。有些设想可谓“天马行空”:发射装有机械臂的宇宙飞船,将太空垃圾“夹”回舱中;用聚合物织成“捕鱼网”,由航天飞机将其送入轨道“收纳”垃圾……不过这些方案都处于设想阶段,可操作性有限。 下列哪项不是“强制报废措施”很难实行的原因?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 前 (qián: trước); 不久 (bùjiǔ: không lâu sau, chẳng bao lâu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 法律规范不完善 (Pháp luật, luật pháp quy phạm, quy chuẩn không hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- B. 现有技术手段落后 (Hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ thủ đoạn, phương tiện lạc hậu, tụt hậu)
- C. 需要增加资金投入 (Cần, đòi hỏi tăng lên, gia tăng nguồn vốn, tiền vốn đầu tư, đưa vào sử dụng)
- D. 会缩短卫星的使用时间 (Biết rút ngắn (thời gian, cự ly sử dụng, dùng vệ tinh nhân tạo, vệ tinh định vị thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (现有技术手段落后 — Hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ thủ đoạn, phương tiện lạc hậu, tụt hậu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ “thiên mã hành không” trong đoạn thứ tư dùng để diễn tả những ý tưởng vô cùng độc đáo và sáng tạo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 前不久,一颗人造卫星坠落地球的新闻引起了人们的广泛关注。尽管它并没有“砸”中地球上的人类,也几乎未带来任何不良影响,但这一事件使人们不得不重新考虑人类自发射第一颗卫星以来始终面临的问题——太空垃圾的处理。 为何不能对太空垃圾听之任之?因为直径一毫米的铝球在每秒 8 公里的速度下,能够毫不费力地穿透 4 毫米厚的铝层。太空垃圾的运行速度基本上不低于这一速度,万一撞上某个飞行器,破坏力可想而知。其实,太空垃圾还不止废弃卫星这一类,微小的金属碎片、火箭分离后的筒身,宇航员遗失的工具……据不完全统计,目前太空中飘移着大约 5000 万片人造航天器的残骸。它们主要集中在人造卫星云集的区域:高度在 2000 千米以下的低轨道和距离地面 3.5 万千米的地球同步轨道。其中,废弃的卫星等人造航天器,由于个头大,潜在危害也大,最让科研人员费脑筋。 最简单也最管用的处理办法,就是推行“谁发射谁回收”的国际惯例。有专家认为,要对卫星实行强制报废措施,通过技术手段,让它在能源耗尽前返回地球。不过,这种做法意味着缩短卫星的服役期,增加成本。因此,如果没有一个国际间的公约或者某种强制措施的话就很难实行。目前在全世界通行的的,是 1972 年的联合国《空间物体所造成损害的国际责任公约》,但其仍存在法律规定不完善、可操作性不强等问题。 强制法规暂难实施,技术层面的大胆“创意”倒不少。有些设想可谓“天马行空”:发射装有机械臂的宇宙飞船,将太空垃圾“夹”回舱中;用聚合物织成“捕鱼网”,由航天飞机将其送入轨道“收纳”垃圾……不过这些方案都处于设想阶段,可操作性有限。 第 4 段中“天马行空”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ “thiên mã hành không” trong đoạn thứ tư dùng để diễn tả những ý tưởng vô cùng độc đáo và sáng tạo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 见解独特 (kiến giải, nhận định sâu sắc độc đáo, đặc sắc)
- B. 想法很有创意 (Suy nghĩ, ý tưởng rất có ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế)
- C. 场面宏伟壮观 (Quang cảnh, bối cảnh hùng vĩ, tráng lệ tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục)
- D. 行为非常怪异 (Hành vi, cách ứng xử vô cùng, rất kỳ dị, kỳ quặc lạ thường quái đản)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (想法很有创意 — Suy nghĩ, ý tưởng rất có ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề thích hợp nhất có thể đặt cho bài viết trên là vấn đề rác thải không gian đầy phiền toái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 前不久,一颗人造卫星坠落地球的新闻引起了人们的广泛关注。尽管它并没有“砸”中地球上的人类,也几乎未带来任何不良影响,但这一事件使人们不得不重新考虑人类自发射第一颗卫星以来始终面临的问题——太空垃圾的处理。 为何不能对太空垃圾听之任之?因为直径一毫米的铝球在每秒 8 公里的速度下,能够毫不费力地穿透 4 毫米厚的铝层。太空垃圾的运行速度基本上不低于这一速度,万一撞上某个飞行器,破坏力可想而知。其实,太空垃圾还不止废弃卫星这一类,微小的金属碎片、火箭分离后的筒身,宇航员遗失的工具……据不完全统计,目前太空中飘移着大约 5000 万片人造航天器的残骸。它们主要集中在人造卫星云集的区域:高度在 2000 千米以下的低轨道和距离地面 3.5 万千米的地球同步轨道。其中,废弃的卫星等人造航天器,由于个头大,潜在危害也大,最让科研人员费脑筋。 最简单也最管用的处理办法,就是推行“谁发射谁回收”的国际惯例。有专家认为,要对卫星实行强制报废措施,通过技术手段,让它在能源耗尽前返回地球。不过,这种做法意味着缩短卫星的服役期,增加成本。因此,如果没有一个国际间的公约或者某种强制措施的话就很难实行。目前在全世界通行的的,是 1972 年的联合国《空间物体所造成损害的国际责任公约》,但其仍存在法律规定不完善、可操作性不强等问题。 强制法规暂难实施,技术层面的大胆“创意”倒不少。有些设想可谓“天马行空”:发射装有机械臂的宇宙飞船,将太空垃圾“夹”回舱中;用聚合物织成“捕鱼网”,由航天飞机将其送入轨道“收纳”垃圾……不过这些方案都处于设想阶段,可操作性有限。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề thích hợp nhất có thể đặt cho bài viết trên là vấn đề rác thải không gian đầy phiền toái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美丽的太空 (không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ xinh đẹp, tươi đẹp)
- B. 太空垃圾的危害 (Không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ nguy hại, làm hại rác, rác thải)
- C. 恼人的太空垃圾 (Không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ người rác, rác thải)
- D. 太空垃圾的回收 (Không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ thu hồi, tái chế thu hồi (rác rác, rác thải)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (恼人的太空垃圾 — Không gian vũ trụ, ngoài vũ trụ người rác, rác thải) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người A và B trồng cây, người A tưới nước thường xuyên nhưng không hiệu quả bằng việc để cây tự phát triển sâu vào lòng đất như cách của người B.
✓ Đáp án chuẩn 甲、乙两个人在荒漠中各自种下了一片胡杨树苗。树苗成活后,甲每隔三天就会挑着满满的水桶,到荒漠中来,一棵一棵地给他的那些树苗浇水。不管是烈日炎炎,还是狂风大作,甲都会雷打不动地来浇他的那些树苗。有时刚刚下过雨,他也会锦上添花地给那些树苗再浇一瓢水。他说,沙漠里的水漏得快,别看这么三天浇一次,树根其实没吮吸到多少水,水都从厚厚的沙层中漏掉了。而乙就悠闲多了。树苗刚栽下去的时候,他来浇过几次水,等到那些树苗成活后,他来的次数就少了。即使来了,也不过是到他栽的那片幼林中去看看,发现有被风吹倒的树苗就顺手扶一把,没事的时候,他就在那片树苗中背着手随意地走走看看,不浇一点儿水,也不培一把土。人们都说,这人栽下的那片树,肯定成不了林。过了两年,两片胡杨林的树苗都长得有茶杯口那么粗了。忽然有一夜,狂风从大漠深处卷着漫天的沙尘飞来,肆虐了整整一夜。第二天风停的时候,人们到那两片胡杨树林里一看,不禁感到十分惊讶:辛勤浇水的那个人的树几乎全被暴风给刮倒了,有许多树几乎被连根拔了出来,到处是折断的树枝、倒地的树干、被拔出来的黝黑的根须,一片狼藉,惨不忍睹。
• Câu đề bài: 缩写(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 甲、乙两个人在荒漠中各自种下了一片胡杨树苗。树苗成活后,甲每隔三天 就会挑着满满的水桶,到荒漠中来,一棵一棵地给他的那些树苗浇水。不管是烈 日炎炎,还是狂风大作,甲都会雷打不动地来浇他的那些树苗。有时刚刚下过雨, 他也会锦上添花地给那些树苗再浇一瓢水。他说,沙漠里的水漏得快,别看这么 三天浇一次,树根其实没吮吸到多少水,水都从厚厚的沙层中漏掉了。 而乙就悠闲多了。树苗刚栽下去的时候,他来浇过几次水,等到那些树苗成 活后,他来的次数就少了。即使来了,也不过是到他栽的那片幼林中去看看,发 现有被风吹倒的树苗就顺手扶一把,没事的时候,他就在那片树苗中背着手随意 地走走看看,不浇一点儿水,也不培一把土。人们都说,这人栽下的那片树,肯 定成不了林。 过了两年,两片胡杨林的树苗都长得有茶杯口那么粗了。忽然有一夜,狂风 从大漠深处卷着漫天的沙尘飞来,肆虐了整整一夜。第二天风停的时候,人们到 那两片胡杨树林里一看,不禁感到十分惊讶:辛勤浇水的那个人的树几乎全被暴 风给刮倒了,有许多树几乎被连根拔了出来,到处是折断的树枝、倒地的树干、 被拔出来的黝黑的根须,一片狼藉,惨不忍睹。而那个悠闲的不怎么给树浇水的 人的林子,除了一些被风撕掉的树叶和一些被折断的树枝外,几乎没有一棵被风 吹倒或者吹歪的。 大家都大惑不解。 乙微微一笑,说:“他的树这么容易就被风暴给毁了,就是因为他浇水浇得 太勤了。” 人们更迷惑了,难道辛勤为树浇水也错了吗? 乙顿了顿,说:“其实树跟人是一样的,对它们太殷勤,就会增加它们的惰 性。你经常给它们浇水施肥,它们的根就不往泥土深处扎,只在土壤表层盘来盘 去。根扎得那么浅,怎么能经得起风暴呢?如果像我这样,把它们栽活后,就不 再去理睬,地表没有水和肥料供它们吸收,逼得它们不得不拼命向下扎根,恨不 得把自己的根穿过沙土层,一直扎进地底下的源泉中去。有这么深的根,我还会 发愁这些树不枝叶繁茂,会怕它们轻易就被风暴刮倒吗?” 人生何尝不是如此啊。一帆风顺、没有经历过风雨的人生是经不起挫折的, 要想使你的生命之树能根深叶茂、顶天立地,那就不能给它过于充足的水分和肥 料,而是要逼迫它奋力向下,自己扎根。不管是一棵草,还是一棵树,什么样的 条件就会造就什么样的命运。可以说,温室里培育不出茁壮的幼苗,顺境中很难 产生伟人。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B trồng cây, người A tưới nước thường xuyên nhưng không hiệu quả bằng việc để cây tự phát triển sâu vào lòng đất như cách của người B.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61327 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile