Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61222, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Sau khi đi qua vườn táo và không được quay lại, các sinh viên đều hối tiếc vì không chọn được quả táo to nhất. Đáp án phản ánh việc các sinh viên không hài lòng với lựa chọn của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 学生们问老师什么是人生。老师让学生们在穿过一个果园时,每人选一个最大的苹果,但不能回头。出来后,学生们要求再选择一次,因为他们都没选到最大的苹果。老师说,这就是人生,无法重新选择。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đi qua vườn táo và không được quay lại, các sinh viên đều hối tiếc vì không chọn được quả táo to nhất. Đáp án phản ánh việc các sinh viên không hài lòng với lựa chọn của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果还没熟 (Quả táo vẫn chưa chín, quen thuộc)
- B. 大苹果未必甜 (To, lớn quả táo chưa hẳn, không nhất thiết ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 只有一个学生吃到了苹果 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái học sinh, sinh viên ăn đến, tới rồi quả táo)
- D. 学生都不满意自己的选择 (Học sinh, sinh viên đều bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành lựa chọn, chọn lựa của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “学生们问老师什么是人生。老师让学生们在穿过一个果园时,每人选一个最大的苹果,但不能回头。出来后,学生们要求再选择一次,因为他们都没选到最大的苹果。老师说,这就是人生,无法重新选择。” với nội dung bài, phương án D — 学生都不满意自己的选择 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Rượu vang sau khi mở nắp cần có thời gian để 'thở' nhằm giúp hương vị trở nên thuần khiết hơn. Đáp án khuyên rằng không nên uống rượu vang ngay lập tức sau khi vừa mở chai.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 葡萄酒开瓶之后,应该让酒透透气,呼吸一会儿,这样能使葡萄酒的香味更纯。一般情况下,若是新酒,那么呼吸的时间最好为半小时到一小时。若是成熟期的酒,则只需提前半个小时开瓶就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Rượu vang sau khi mở nắp cần có thời gian để 'thở' nhằm giúp hương vị trở nên thuần khiết hơn. Đáp án khuyên rằng không nên uống rượu vang ngay lập tức sau khi vừa mở chai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 葡萄酒易变质 (Rượu vang, rượu nho biến chất, hư hỏng ôi thiu)
- B. 现代酿酒技术发达 (Hiện đại rượu, đồ uống có cồn kỹ thuật, công nghệ phát triển, thịnh vượng)
- C. 葡萄酒开瓶后不要马上喝 (Rượu vang, rượu nho mở, lái (xe) chai, lọ sau đừng ngay lập tức, liền uống)
- D. 葡萄酒分白酒和红酒两种 (Rượu vang, rượu nho chia, tách rượu trắng, rượu trắng truyền thống Trung Hoa và rượu vang đỏ hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “葡萄酒开瓶之后,应该让酒透透气,呼吸一会儿,这样能使葡萄酒的香味更纯。一般情况下,若是新酒,那么呼吸的时间最好为半小时到一小时。若是成熟期的酒,则只需提前半个小时开瓶就可以了。” với nội dung bài, phương án C — 葡萄酒开瓶后不要马上喝 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc ghi chép công việc hàng ngày và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên giúp nâng cao hiệu quả làm việc. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt mức độ quan trọng và khẩn cấp khi làm việc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 将每天要做的工作记录下来,并按重要程度编号。上班之后,按顺序工作,完成一件,画掉一件。当然也不要忘了根据情况的变化做相应的调整。养成习惯之后,你会发现工作效率和生活质量都发生了质的变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc ghi chép công việc hàng ngày và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên giúp nâng cao hiệu quả làm việc. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt mức độ quan trọng và khẩn cấp khi làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要忽略细节 (Đừng bỏ qua, xem nhẹ chi tiết, tiểu tiết)
- B. 习惯要从小养成 (Quen với cần từ nhỏ, từ thuở ấu thơ hình thành, rèn luyện (thói quen))
- C. 做事要分轻重缓急 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chia, tách nhẹ, nhẹ nhàng nặng, quan trọng chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp vội vã, gấp gáp)
- D. 制订计划越详细越好 (Xây dựng, định ra đề ra (kế hoạch kế hoạch, lập kế hoạch càng... càng... (越...越...) chi tiết, cặn kẽ càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “将每天要做的工作记录下来,并按重要程度编号。上班之后,按顺序工作,完成一件,画掉一件。当然也不要忘了根据情况的变化做相应的调整。养成习惯之后,你会发现工作效率和生活质量都发生了质的变化。” với nội dung bài, phương án C — 做事要分轻重缓急 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi trẻ đặt ra những câu hỏi về thế giới, cha mẹ nên kiên nhẫn và khuyến khích thay vì tỏ ra khó chịu. Đáp án nhấn mạnh việc cần bảo vệ sự tò mò và ham học hỏi của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 为什么只有晚上才能看到星星?为什么地球是圆的而不是方的?当孩子问你这样的问题时,不要头痛,更不要厌烦。耐心一点,甚至鼓励孩子多问问题,说不定你也能培养出一个发明家、科学家。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ đặt ra những câu hỏi về thế giới, cha mẹ nên kiên nhẫn và khuyến khích thay vì tỏ ra khó chịu. Đáp án nhấn mạnh việc cần bảo vệ sự tò mò và ham học hỏi của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母是孩子的榜样 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải tấm gương, tấm gương sáng đứa trẻ)
- B. 要保护孩子的求知欲 (Cần bảo vệ, giữ gìn cầu, tìm cầu đứa trẻ biết, nhận thức)
- C. 要帮助孩子树立理想 (Cần giúp đỡ đứa trẻ xây dựng, xác lập lý tưởng, hoàn hảo)
- D. 要鼓励孩子学习天文知识 (Cần khuyến khích, động viên đứa trẻ học tập, học thiên văn, thiên văn học kiến thức, tri thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “为什么只有晚上才能看到星星?为什么地球是圆的而不是方的?当孩子问你这样的问题时,不要头痛,更不要厌烦。耐心一点,甚至鼓励孩子多问问题,说不定你也能培养出一个发明家、科学家。” với nội dung bài, phương án B — 要保护孩子的求知欲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đối mặt với thành công thì dễ, nhưng giữ được tâm thái bình thản trước thất bại và khó khăn mới là cảnh giới cao. Đáp án khuyên chúng ta cần rèn luyện để đối diện với nghịch cảnh bằng tâm thế bình thường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对于鲜花和掌声,经历丰富的人大都能以平常心对待。但面对挫折与困难,还能以平常心对待就不太容易了。能坦然接受各种打击是一种极高的境界,需要多年的磨练才能达到。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với thành công thì dễ, nhưng giữ được tâm thái bình thản trước thất bại và khó khăn mới là cảnh giới cao. Đáp án khuyên chúng ta cần rèn luyện để đối diện với nghịch cảnh bằng tâm thế bình thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知足常乐 (zhī zú cháng lè: biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- B. 善于总结才能进步 (Giỏi về, khéo về tổng kết, đúc kết tài năng, năng lực tiến bộ, tiến bước)
- C. 要用平常心对待挫折 (Cần sử dụng bình thường, thông thường tim, trái tim đối đãi, đối xử trắc trở, vấp ngã)
- D. 要吸取别人的经验教训 (Cần rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm kinh nghiệm của người khác bài học kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对于鲜花和掌声,经历丰富的人大都能以平常心对待。但面对挫折与困难,还能以平常心对待就不太容易了。能坦然接受各种打击是一种极高的境界,需要多年的磨练才能达到。” với nội dung bài, phương án C — 要用平常心对待挫折 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người con trai đã dùng sự thông minh, lém lỉnh để thuyết phục chủ nhà cho thuê căn hộ vốn chỉ dành cho người không có con. Đáp án khẳng định sự nhanh trí của người con.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 老李决定换个住处。找了好久,总算寻到一处合适的房子。但房东的条件很奇怪,只租给没有孩子的家庭。夫妻俩面面相觑,只好放弃。儿子却不甘心,就跟房东说:“这房子我租了,我没有小孩,只有父母。”房东听了哈哈大笑,就把房子租给了他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Người con trai đã dùng sự thông minh, lém lỉnh để thuyết phục chủ nhà cho thuê căn hộ vốn chỉ dành cho người không có con. Đáp án khẳng định sự nhanh trí của người con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老李嫌房子太小 (Già, lớn tuổi Lý (họ Lý chê, ghét bỏ ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé)
- B. 房子还没装修好 (Ngôi nhà, căn nhà vẫn chưa trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà tốt, đẹp)
- C. 老李的儿子很机智 (Già, lớn tuổi con trai Lý (họ Lý rất mưu trí, thông minh nhanh trí)
- D. 房东的儿子要回国了 (Con trai chủ nhà (cho thuê) cần về nước, hồi hương về tổ quốc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老李决定换个住处。找了好久,总算寻到一处合适的房子。但房东的条件很奇怪,只租给没有孩子的家庭。夫妻俩面面相觑,只好放弃。儿子却不甘心,就跟房东说:“这房子我租了,我没有小孩,只有父母。”房东听了哈哈大笑,就把房子租给了他们。” với nội dung bài, phương án C — 老李的儿子很机智 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Làm một công việc không phù hợp với tính cách sẽ khiến con người cảm thấy đau khổ và khó đạt hiệu quả cao. Đáp án khuyên mỗi người nên chọn công việc phù hợp với bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人如果做一份与他个性气质完全不配的工作,是很难做好的。比如,让一个喜欢与人打交道的人做档案管理工作,或让一个性格内向的人做推销员,他们都会非常痛苦。因此,适合自己的工作才是好工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm một công việc không phù hợp với tính cách sẽ khiến con người cảm thấy đau khổ và khó đạt hiệu quả cao. Đáp án khuyên mỗi người nên chọn công việc phù hợp với bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 内向的人更仔细 (Người hướng nội, trầm tính hơn cẩn thận, tỉ mỉ)
- B. 工作要追求完美 (Làm việc, công việc cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- C. 和同事相处要融洽 (Chung sống, đối đãi cùng/với đồng nghiệp cần hòa hợp, chan hòa thân thiện)
- D. 选适合自己的工作 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn phù hợp, thích hợp làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个人如果做一份与他个性气质完全不配的工作,是很难做好的。比如,让一个喜欢与人打交道的人做档案管理工作,或让一个性格内向的人做推销员,他们都会非常痛苦。因此,适合自己的工作才是好工作。” với nội dung bài, phương án D — 选适合自己的工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bảo tàng điện ảnh không chỉ cung cấp kiến thức mà còn cho phép khách tham quan trực tiếp trải nghiệm các công đoạn làm phim. Đáp án cho thấy mọi người có thể tự tay thử sức với việc sản xuất phim.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 电影博物馆不但向人们介绍电影的相关知识,揭示电影制作的奥秘,还为参观者提供了亲自动手录音、拍短片的机会。人们在这里可以充分感受电影的魅力,体验电影制作的乐趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng điện ảnh không chỉ cung cấp kiến thức mà còn cho phép khách tham quan trực tiếp trải nghiệm các công đoạn làm phim. Đáp án cho thấy mọi người có thể tự tay thử sức với việc sản xuất phim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 博物馆面积不大 (Bảo tàng, viện bảo tàng diện tích không lớn, nhỏ)
- B. 工作人员都是专业演员 (Làm việc, công việc nhân viên, cán bộ đều là, phải chuyên ngành, chuyên môn diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 人们能亲自尝试制作电影 (Mọi người, con người trong xã hội có thể đích thân, tự mình thử nghiệm, thử sức chế tác, sản xuất phim điện ảnh)
- D. 博物馆每周对外开放一次 (Bảo tàng, viện bảo tàng mỗi tuần, tuần lễ đối ngoại, hướng ra bên ngoài mở cửa, rộng mở một lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “电影博物馆不但向人们介绍电影的相关知识,揭示电影制作的奥秘,还为参观者提供了亲自动手录音、拍短片的机会。人们在这里可以充分感受电影的魅力,体验电影制作的乐趣。” với nội dung bài, phương án C — 人们能亲自尝试制作电影 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong khi các tác phẩm văn học hiện thực cần sự chân thực để tạo sự đồng cảm, thì truyện cổ tích lại cần sự sáng tạo. Đáp án nhấn mạnh truyện cổ tích cần trí tưởng tượng phong phú.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在人物传记、报告文学等文学作品中,人们追求的是一种真实感。越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。而童话则恰恰相反。童话作品越是充满想象力,就越能激发读者阅读的热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong khi các tác phẩm văn học hiện thực cần sự chân thực để tạo sự đồng cảm, thì truyện cổ tích lại cần sự sáng tạo. Đáp án nhấn mạnh truyện cổ tích cần trí tưởng tượng phong phú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络文学很流行 (Mạng lưới, mạng internet văn học rất thịnh hành, phổ biến)
- B. 童话需要丰富的想象 (Truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích cần, đòi hỏi tưởng tượng, hình dung phong phú, dồi dào)
- C. 写实作品的读者不多 (Viết Thực (Chân thực, thành thực độc giả, bạn đọc tác phẩm (nghệ thuật, văn học không nhiều)
- D. 小说是对生活的真实反映 (Tiểu thuyết, truyện là, phải đối với chân thực, có thật cuộc sống, sinh hoạt phản ánh, phản chiếu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在人物传记、报告文学等文学作品中,人们追求的是一种真实感。越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。而童话则恰恰相反。童话作品越是充满想象力,就越能激发读者阅读的热情。” với nội dung bài, phương án B — 童话需要丰富的想象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi người chồng hỏi giá chiếc nhẫn bên cạnh, nhân viên bán hàng trả lời bằng cách so sánh với tiếng huýt sáo của anh ta. Đáp án cho thấy chiếc nhẫn thứ hai đắt gấp đôi chiếc đầu tiên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一对年轻夫妇走进一家首饰店,妻子指着一个戒指问售货员:“这个多少钱?”“三万,女士。”丈夫惊讶地吹了一个口哨,问道:“旁边的那个呢?”售货员微笑道:“两个口哨的价钱,先生。”
• Nghĩa tiếng Việt: Khi người chồng hỏi giá chiếc nhẫn bên cạnh, nhân viên bán hàng trả lời bằng cách so sánh với tiếng huýt sáo của anh ta. Đáp án cho thấy chiếc nhẫn thứ hai đắt gấp đôi chiếc đầu tiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买戒指送哨子 (Mua chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay tặng, tiễn còi, tiếng còi cái, chiếc)
- B. 第二个戒指更贵 (Thứ hai, số hai cái, con chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay hơn đắt, mắc)
- C. 他们买了一对戒指 (Họ, bọn họ mua rồi một đối với chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay)
- D. 妻子对戒指不满意 (Vợ đối với chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一对年轻夫妇走进一家首饰店,妻子指着一个戒指问售货员:“这个多少钱?”“三万,女士。”丈夫惊讶地吹了一个口哨,问道:“旁边的那个呢?”售货员微笑道:“两个口哨的价钱,先生。”” với nội dung bài, phương án B — 第二个戒指更贵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người hiểu người khác là người thông minh, nhưng người hiểu chính mình mới là người có trí tuệ thực sự. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个能了解别人、慧眼识人的人是聪明人,而能够认识自己、了解自己的人才是真正有智慧的人。能够战胜别人的人是有力量的勇士,而能够战胜自己的人才是真正的强者。
• Nghĩa tiếng Việt: Người hiểu người khác là người thông minh, nhưng người hiểu chính mình mới là người có trí tuệ thực sự. Đáp án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实践出真知 (Thực tiễn, thực hành ra, xuất hiện thật là, rất biết, nhận thức)
- B. 人需要了解自己 (Người cần, đòi hỏi thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân)
- C. 要学会换位思考 (Cần học được, nắm vững đổi vị trí, đặt mình vào vị trí người khác (huànwèi sīkǎo) suy nghĩ, tư duy)
- D. 不要轻易下结论 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện dưới kết luận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个能了解别人、慧眼识人的人是聪明人,而能够认识自己、了解自己的人才是真正有智慧的人。能够战胜别人的人是有力量的勇士,而能够战胜自己的人才是真正的强者。” với nội dung bài, phương án B — 人需要了解自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người mới học trượt tuyết nếu mất kiểm soát nên chủ động ngã sang hai bên để giảm lực va chạm. Đáp án cho thấy việc chủ động ngã là cách để tự bảo vệ mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 初学滑雪的人如果在滑行中发现自己已经完全失控,停不下来。这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍,主动摔倒。摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。
• Nghĩa tiếng Việt: Người mới học trượt tuyết nếu mất kiểm soát nên chủ động ngã sang hai bên để giảm lực va chạm. Đáp án cho thấy việc chủ động ngã là cách để tự bảo vệ mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动摔倒能保护自己 (Chủ động, tự giác tích cực ngã, vấp ngã có thể bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
- B. 初学滑雪者速度最快 (Đầu (tháng học, học tập trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tốc độ, vận tốc nhất nhanh, mau)
- C. 老年人最好不要滑雪 (Tuổi già, tuổi cao niên người tốt nhất, hay nhất đừng trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết)
- D. 失控时要主动向前摔 (Mất kiểm soát lảo đảo thời gian, giờ cần chủ động, tự giác tích cực tiến về phía trước, hướng về phía trước ngã, rơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “初学滑雪的人如果在滑行中发现自己已经完全失控,停不下来。这时切勿惊慌失措,要学会利用雪道上小的障碍,主动摔倒。摔倒时主动向左摔或向右摔,可使向前的冲击力减弱,降低摔伤几率。” với nội dung bài, phương án A — 主动摔倒能保护自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cây bạch dương có khả năng thích nghi cao và sức sống mãnh liệt, có thể sinh trưởng ở bất cứ đâu có nước. Đáp án khẳng định sức sống mạnh mẽ của loài cây này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 白杨树是西北最普通的一种树,它高大挺拔,适应性强。在大路边,在田野旁,只要有一点水分,它就可以生根发芽,为大地撑起一片绿色。因此人们非常喜爱它,并在很多文学作品中赞美它。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây bạch dương có khả năng thích nghi cao và sức sống mãnh liệt, có thể sinh trưởng ở bất cứ đâu có nước. Đáp án khẳng định sức sống mạnh mẽ của loài cây này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白杨树四季常青 (Trắng Dương (họ Dương cây, cây cối bốn mùa (trong năm) thường, thường xuyên xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- B. 白杨树生命力旺盛 (Trắng Dương (họ Dương cây, cây cối sinh mệnh, sự sống sức, sức lực thịnh vượng, nở rộ)
- C. 白杨树通常很矮小 (Trắng Dương (họ Dương cây, cây cối thông thường, thường lệ rất thấp bé, nhỏ nhắn)
- D. 白杨树在西北很少见 (Trắng Dương (họ Dương cây, cây cối ở Tây Bắc, vùng Tây Bắc rất ít, thiếu thấy, nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “白杨树是西北最普通的一种树,它高大挺拔,适应性强。在大路边,在田野旁,只要有一点水分,它就可以生根发芽,为大地撑起一片绿色。因此人们非常喜爱它,并在很多文学作品中赞美它。” với nội dung bài, phương án B — 白杨树生命力旺盛 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Việc xác định tiếng ồn không chỉ dựa trên vật lý mà còn phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người nghe. Đáp án cho thấy cần cân nhắc yếu tố chủ quan khi đánh giá tiếng ồn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 判断一种声音是否属于噪音,仅从物理学角度分析是不够的,人的主观感受也是重要的标准。例如,音乐对于正在欣赏它的人来说是乐音,但对于正在学习、休息或集中精力思考问题的人来说,可能就是令人厌烦的噪音了。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xác định tiếng ồn không chỉ dựa trên vật lý mà còn phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người nghe. Đáp án cho thấy cần cân nhắc yếu tố chủ quan khi đánh giá tiếng ồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 噪音也有好处 (Tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh cũng có điểm tốt, lợi ích)
- B. 噪音无处不在 (Tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- C. 消除噪音的方法很多 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc phương pháp, cách thức tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh rất nhiều)
- D. 判断噪音要考虑主观感受 (Phán đoán, nhận định tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh cần cân nhắc, xem xét chủ quan cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “判断一种声音是否属于噪音,仅从物理学角度分析是不够的,人的主观感受也是重要的标准。例如,音乐对于正在欣赏它的人来说是乐音,但对于正在学习、休息或集中精力思考问题的人来说,可能就是令人厌烦的噪音了。” với nội dung bài, phương án D — 判断噪音要考虑主观感受 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Núi Thái Sơn có khí hậu bốn mùa rõ rệt, trong đó mùa thu là thời điểm lý tưởng nhất để leo núi ngắm bình minh nhờ thời tiết trong xanh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 泰山气候四季分明,春季多风,夏季多雨,人们在雨过天晴后,可以欣赏彩霞,观看云海碧波的壮丽景色。秋季则常常万里无云,是登山观日出的黄金季节。冬季虽天气偏冷,但看到日出的机会也很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Núi Thái Sơn có khí hậu bốn mùa rõ rệt, trong đó mùa thu là thời điểm lý tưởng nhất để leo núi ngắm bình minh nhờ thời tiết trong xanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 泰山冬季多雨 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi mùa đông, vụ mùa đông nhiều mưa, cơn mưa)
- B. 泰山冬季游客最多 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi mùa đông, vụ mùa đông du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
- C. 泰山夏季气候干燥 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi mùa hè, vụ mùa hè khí hậu khô hanh, khô ráo)
- D. 泰山观日出的最佳季节是秋季 (Hanh thông, yên ổn núi, ngọn núi nhìn, quan sát ngày tốt nhất, tối ưu ra, xuất hiện mùa là, phải mùa thu, vụ mùa thu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “泰山气候四季分明,春季多风,夏季多雨,人们在雨过天晴后,可以欣赏彩霞,观看云海碧波的壮丽景色。秋季则常常万里无云,是登山观日出的黄金季节。冬季虽天气偏冷,但看到日出的机会也很多。” với nội dung bài, phương án D — 泰山观日出的最佳季节是秋季 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người dẫn chương trình thủ ngữ chia sẻ về công việc của mình, trong đó có chi tiết về việc thời kỳ đầu các chương trình được ghi hình trước nên có thể quay lại nếu sai sót.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。
• Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ chia sẻ về công việc của mình, trong đó có chi tiết về việc thời kỳ đầu các chương trình được ghi hình trước nên có thể quay lại nếu sai sót.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以重录 (Có thể nặng, quan trọng ghi chép, ghi âm)
- B. 一天三次 (Một trời, bầu trời ba lần)
- C. 无法提前拿到稿子 (Không thể, không có cách nào trước thời hạn, làm sớm hơn nhận được, cầm được trong tay bản thảo, bài viết)
- D. 两个手语主播同时进行 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tay, bàn tay người phát trực tiếp, streamer đồng thời, cùng lúc đó tiến hành, thực hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。” với nội dung bài, phương án A — 可以重录 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người dẫn chương trình thủ ngữ cần có thể lực tốt vì công việc này đòi hỏi sự vận động tay chân liên tục và cường độ cao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 男的认为跟口语主播相比,手语主播有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ cần có thể lực tốt vì công việc này đòi hỏi sự vận động tay chân liên tục và cường độ cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体力要好 (thể lực, sức lực thể chất thân thiết, gắn bó khăng khít)
- B. 语速要慢 (Cần chậm)
- C. 形象要出众 (Hình tượng, hình ảnh cần xuất chúng, vượt trội nổi bật)
- D. 对数字更敏感 (Đối với con số, chữ số hơn nhạy cảm, nhạy bén)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 男的认为跟口语主播相比,手语主播有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 体力要好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khó khăn lớn nhất đối với người dẫn chương trình thủ ngữ là thời gian chuẩn bị rất gấp rút, thường chỉ có ít phút trước khi lên sóng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 男的认为对于手语主播来说最困难的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất đối với người dẫn chương trình thủ ngữ là thời gian chuẩn bị rất gấp rút, thường chỉ có ít phút trước khi lên sóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资料较少 (Tư liệu, tài liệu khá, tương đối ít, thiếu)
- B. 准备时间短 (Chuẩn bị thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 没有字幕提示 (Không có phụ đề (phim ảnh, video) nhắc nhở, gợi ý cảnh báo)
- D. 得到观众的认可 (Nhận được, đạt được (kết quả công nhận, thừa nhận khán giả, người xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 男的认为对于手语主播来说最困难的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 准备时间短 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi gặp từ ngữ khó, người dẫn chương trình thủ ngữ cần sử dụng các từ tương đương để diễn đạt lại ý nghĩa một cách linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 遇到生僻词,男的会怎么处理?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp từ ngữ khó, người dẫn chương trình thủ ngữ cần sử dụng các từ tương đương để diễn đạt lại ý nghĩa một cách linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 略过 (sơ lược, tóm tắt đã từng)
- B. 询问同事 (đồng nghiệp hỏi thăm, dò hỏi)
- C. 参考国外的解释 (Tham khảo, tài liệu tham khảo giải thích, phân trần nước ngoài, ở ngoài nước)
- D. 用类似的词来意译 (Sử dụng từ, từ ngữ tương tự, tương tự như thế đến, tới Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 遇到生僻词,男的会怎么处理?” với nội dung bài, phương án D — 用类似的词来意译 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người dẫn chương trình thủ ngữ là một nghề đặc thù, đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng phản xạ nhanh với tin tức.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình thủ ngữ là một nghề đặc thù, đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng phản xạ nhanh với tin tức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是手语主播 (Là, phải tay, bàn tay người phát trực tiếp, streamer)
- B. 有听力障碍 (Có thính lực, khả năng nghe hiểu chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở)
- C. 以前是翻译 (Trước đây là, phải dịch thuật, phiên dịch)
- D. 正在编订手语词典 (Đang biên soạn, biên tập đặt trước (vé, phòng tay, bàn tay từ điển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:十七年前,您就开始做手语主播了。 男:对,1995年,《共同关注》的前身《本周》栏目决定配播手语,我就去试镜,结果被选中了。那时候手语播报是录播,错了可以重录。 女:跟口语主播相比,手语主播有什么特点? 男:口语主播一般坐着播,而手语主播大多站着,而且动作幅度大,非常消耗体力,一期节目下来胳膊又酸又累。另外,因为没有提字器,手语主播精神要高度集中。 女:对于您来说,做手语主播最困难的是什么? 男:最困难的是时间紧。新闻节目时效性强,我一般五点二十分才能拿到稿子,六点就要开播,只有四十分钟准备时间。我要在这四十分钟内把文字迅速转化成手语思维。 女:如果在直播中遇到一些生僻的专有名词,您怎么处理呢? 男:如果遇到字典里没有的新词、生僻词,我们通常不能直接跳过,而是用类似的词来进行意译,或者结合当时的语境用形象的动作表达出来。 女:您觉得手语主播这项工作给您带来了什么? 男:虽然辛苦,但看到能为听障朋友搭建起一座了解世界的桥梁,心里特别充实,非常有成就感。 听录音,选择正确答案。 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 是手语主播 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, nó là loại hình nghệ thuật gần gũi nhất với đại chúng và không có khoảng cách với khán giả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的需求。悲剧表现死,而喜剧表现的是生;悲剧一定要摧毁才能体现出悲情,而喜剧则是建立一个新东西。 女:除了通过观看喜剧获得快乐,人们也需要以喜剧的精神来面对生活。 男:对,其实好的心态是可以培养的。可是我们往往忽略了,一个社会需要多种心态,最起码需要两种:一种是积蓄能量的,一种是释放能量的。喜剧精神属于后者,它能够帮人建立一个基本的思想方法。每个生命都会遇到困境,遇到困境怎么去解脱、怎么去化解,好的喜剧能提供这种方法。 女:有一种观点认为文化艺术与物质生产不同,只可妙手偶得,说套路就俗了,但您似乎很强调喜剧的套路? 男:经验完全可以变成科学的认识,艺术的规律也是可以认知的。人物关系形成之后就产生了势能,这种能量是可以被认知的,能用物理的方法测出来,那就是观众回馈的笑声。喜剧节奏的快慢直接影响观众的笑声,这就是规律。把一个悲情的人变成一个快乐的人,相当于平白无故把温度从零度一下子升到一百度,这是需要能量的。喜剧也是用正确的方法,让观众的心理温度从零度升到一百度。喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。 女:您觉得喜剧跟逗乐搞笑一样吗? 男:一样,逗乐是最基础的。就像人走路,脚往外一迈,你得迈出这一步,每迈一步都是在搞笑。一出喜剧的过程,不也是逗乐搞笑的过程吗?这个没有矛盾,是一个组成的关系。 女:您下一步有什么打算? 男:把我的很多想法总结一下,再把它细化,用培训的方法把它传给后面的人。 听录音,选择正确答案。 男的认为喜剧最大的吸引力是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, nó là loại hình nghệ thuật gần gũi nhất với đại chúng và không có khoảng cách với khán giả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平民化 (Bằng phẳng, phẳng lặng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ biến hóa, văn hóa)
- B. 夸张的手法 (Khen ngợi, tán thưởng thủ pháp, kỹ thuật tay nghề tờ, tấm)
- C. 搞笑的台词 (Chiếc, cỗ hài hước, chọc cười gây cười vui nhộn từ, từ ngữ)
- D. 会摧毁旧的东西 (Biết phá hủy, tiêu diệt hoàn toàn đồ vật, thứ cũ, xưa)
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (“平民化”). Dựa vào nội dung bài nghe (“女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的…”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“夸张的手法”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“搞笑的台词”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“会摧毁旧的东西”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khả năng hài hước và tâm lý tốt là những yếu tố có thể được rèn luyện và bồi dưỡng theo thời gian.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的需求。悲剧表现死,而喜剧表现的是生;悲剧一定要摧毁才能体现出悲情,而喜剧则是建立一个新东西。 女:除了通过观看喜剧获得快乐,人们也需要以喜剧的精神来面对生活。 男:对,其实好的心态是可以培养的。可是我们往往忽略了,一个社会需要多种心态,最起码需要两种:一种是积蓄能量的,一种是释放能量的。喜剧精神属于后者,它能够帮人建立一个基本的思想方法。每个生命都会遇到困境,遇到困境怎么去解脱、怎么去化解,好的喜剧能提供这种方法。 女:有一种观点认为文化艺术与物质生产不同,只可妙手偶得,说套路就俗了,但您似乎很强调喜剧的套路? 男:经验完全可以变成科学的认识,艺术的规律也是可以认知的。人物关系形成之后就产生了势能,这种能量是可以被认知的,能用物理的方法测出来,那就是观众回馈的笑声。喜剧节奏的快慢直接影响观众的笑声,这就是规律。把一个悲情的人变成一个快乐的人,相当于平白无故把温度从零度一下子升到一百度,这是需要能量的。喜剧也是用正确的方法,让观众的心理温度从零度升到一百度。喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。 女:您觉得喜剧跟逗乐搞笑一样吗? 男:一样,逗乐是最基础的。就像人走路,脚往外一迈,你得迈出这一步,每迈一步都是在搞笑。一出喜剧的过程,不也是逗乐搞笑的过程吗?这个没有矛盾,是一个组成的关系。 女:您下一步有什么打算? 男:把我的很多想法总结一下,再把它细化,用培训的方法把它传给后面的人。 听录音,选择正确答案。 男的认为人们往往会忽略什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khả năng hài hước và tâm lý tốt là những yếu tố có thể được rèn luyện và bồi dưỡng theo thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自我表扬 (khen ngợi, biểu dương bản thân, tự thân)
- B. 积蓄自身能量 (Tiền tích lũy, tích góp dành dụm bản thân, tự thân năng lượng)
- C. 培养坚强的意志 (Bồi dưỡng, đào tạo ý chí, nghị lực kiên cường kiên cường, bất khuất)
- D. 好的心态可以培养 (Tâm thái, thái độ tâm lý tốt, đẹp có thể bồi dưỡng, đào tạo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的…”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“自我表扬”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“积蓄自身能量”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“培养坚强的意志”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là hài kịch có quy luật riêng của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的需求。悲剧表现死,而喜剧表现的是生;悲剧一定要摧毁才能体现出悲情,而喜剧则是建立一个新东西。 女:除了通过观看喜剧获得快乐,人们也需要以喜剧的精神来面对生活。 男:对,其实好的心态是可以培养的。可是我们往往忽略了,一个社会需要多种心态,最起码需要两种:一种是积蓄能量的,一种是释放能量的。喜剧精神属于后者,它能够帮人建立一个基本的思想方法。每个生命都会遇到困境,遇到困境怎么去解脱、怎么去化解,好的喜剧能提供这种方法。 女:有一种观点认为文化艺术与物质生产不同,只可妙手偶得,说套路就俗了,但您似乎很强调喜剧的套路? 男:经验完全可以变成科学的认识,艺术的规律也是可以认知的。人物关系形成之后就产生了势能,这种能量是可以被认知的,能用物理的方法测出来,那就是观众回馈的笑声。喜剧节奏的快慢直接影响观众的笑声,这就是规律。把一个悲情的人变成一个快乐的人,相当于平白无故把温度从零度一下子升到一百度,这是需要能量的。喜剧也是用正确的方法,让观众的心理温度从零度升到一百度。喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。 女:您觉得喜剧跟逗乐搞笑一样吗? 男:一样,逗乐是最基础的。就像人走路,脚往外一迈,你得迈出这一步,每迈一步都是在搞笑。一出喜剧的过程,不也是逗乐搞笑的过程吗?这个没有矛盾,是一个组成的关系。 女:您下一步有什么打算? 男:把我的很多想法总结一下,再把它细化,用培训的方法把它传给后面的人。 听录音,选择正确答案。 关于喜剧,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là hài kịch có quy luật riêng của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有套路 (Không có bộ, bộ đồ đường)
- B. 快节奏更好 (Nhanh, mau tiết tấu, nhịp điệu hơn tốt, đẹp)
- C. 有自身的规律 (Có quy luật, nề nếp bản thân, tự thân)
- D. 强调人物关系 (Nhấn mạnh, nêu bật nhân vật, nhân vật lịch sử mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的…”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“没有套路”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“快节奏更好”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“强调人物关系”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là chúng vốn không xung đột với nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的需求。悲剧表现死,而喜剧表现的是生;悲剧一定要摧毁才能体现出悲情,而喜剧则是建立一个新东西。 女:除了通过观看喜剧获得快乐,人们也需要以喜剧的精神来面对生活。 男:对,其实好的心态是可以培养的。可是我们往往忽略了,一个社会需要多种心态,最起码需要两种:一种是积蓄能量的,一种是释放能量的。喜剧精神属于后者,它能够帮人建立一个基本的思想方法。每个生命都会遇到困境,遇到困境怎么去解脱、怎么去化解,好的喜剧能提供这种方法。 女:有一种观点认为文化艺术与物质生产不同,只可妙手偶得,说套路就俗了,但您似乎很强调喜剧的套路? 男:经验完全可以变成科学的认识,艺术的规律也是可以认知的。人物关系形成之后就产生了势能,这种能量是可以被认知的,能用物理的方法测出来,那就是观众回馈的笑声。喜剧节奏的快慢直接影响观众的笑声,这就是规律。把一个悲情的人变成一个快乐的人,相当于平白无故把温度从零度一下子升到一百度,这是需要能量的。喜剧也是用正确的方法,让观众的心理温度从零度升到一百度。喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。 女:您觉得喜剧跟逗乐搞笑一样吗? 男:一样,逗乐是最基础的。就像人走路,脚往外一迈,你得迈出这一步,每迈一步都是在搞笑。一出喜剧的过程,不也是逗乐搞笑的过程吗?这个没有矛盾,是一个组成的关系。 女:您下一步有什么打算? 男:把我的很多想法总结一下,再把它细化,用培训的方法把它传给后面的人。 听录音,选择正确答案。 男的怎么看待喜剧和搞笑的关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là chúng vốn không xung đột với nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并不冲突 (Và, đồng thời không xung đột, va chạm mâu thuẫn)
- B. 完全一样 (hoàn toàn, trọn vẹn giống nhau, như nhau)
- C. 喜剧是基础 (Hài kịch, phim hài kịch là, phải nền tảng, cơ sở)
- D. 不能混为一谈 (Không có thể pha trộn, hỗn loạn vì, để một nói chuyện, đàm phán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的…”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“完全一样”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“喜剧是基础”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“不能混为一谈”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là từng biểu diễn nhạc kịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的需求。悲剧表现死,而喜剧表现的是生;悲剧一定要摧毁才能体现出悲情,而喜剧则是建立一个新东西。 女:除了通过观看喜剧获得快乐,人们也需要以喜剧的精神来面对生活。 男:对,其实好的心态是可以培养的。可是我们往往忽略了,一个社会需要多种心态,最起码需要两种:一种是积蓄能量的,一种是释放能量的。喜剧精神属于后者,它能够帮人建立一个基本的思想方法。每个生命都会遇到困境,遇到困境怎么去解脱、怎么去化解,好的喜剧能提供这种方法。 女:有一种观点认为文化艺术与物质生产不同,只可妙手偶得,说套路就俗了,但您似乎很强调喜剧的套路? 男:经验完全可以变成科学的认识,艺术的规律也是可以认知的。人物关系形成之后就产生了势能,这种能量是可以被认知的,能用物理的方法测出来,那就是观众回馈的笑声。喜剧节奏的快慢直接影响观众的笑声,这就是规律。把一个悲情的人变成一个快乐的人,相当于平白无故把温度从零度一下子升到一百度,这是需要能量的。喜剧也是用正确的方法,让观众的心理温度从零度升到一百度。喜剧演员要了解这套方法,也需要积淀、培养、训练。 女:您觉得喜剧跟逗乐搞笑一样吗? 男:一样,逗乐是最基础的。就像人走路,脚往外一迈,你得迈出这一步,每迈一步都是在搞笑。一出喜剧的过程,不也是逗乐搞笑的过程吗?这个没有矛盾,是一个组成的关系。 女:您下一步有什么打算? 男:把我的很多想法总结一下,再把它细化,用培训的方法把它传给后面的人。 听录音,选择正确答案。 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong ấn tượng của nhiều người, hài kịch chính là mang lại tiếng cười, ông đánh giá thế nào về định vị nghệ thuật của hài kịch? Nam: Đặc điểm lớn nhất của hài kịch là tính bình dân, là hình thức nghệ thuật gần gũi nhất với đại đa số quần chúng và không có khoảng cách với khán giả. Đáp án cho câu hỏi này là từng biểu diễn nhạc kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演过歌剧 (Diễn, biểu diễn đã từng vở kịch opera, ca kịch opera)
- B. 正在读博 (Đang đọc)
- C. 青睐悲剧 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam bi kịch, thảm kịch)
- D. 早已退出演艺舞台 (Đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) rút lui, rút khỏi diễn, biểu diễn sân khấu, vũ đài (nghệ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“女:我发现您几乎涉足过所有的戏剧形式,去年您还演出歌剧《蝙蝠》,客串过梨园戏《董生与李氏》。但所有您演过的剧目都有一个共同点,就是都是喜剧。喜剧对您最大的吸引力在哪里? 男:它的平民化。喜剧属于平民。 女:怎么理解? 男:喜剧是最接近人的,它和人是零距离的。从艺术形式上,它也是最具人性的,它直接表现人的生命,表现生命的…”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“正在读博”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“青睐悲剧”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“早已退出演艺舞台”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án liên quan đến chủ đề tình yêu đô thị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:特别难,但是我尽量在每部作品里面都尝试创新,因为我不想重复自己。重复自己会使整个写作的过程很不好玩,而沉闷的创作过程是不可能写出好作品的。 男:有没有想过自己的小说如此受欢迎,其中重要的因素是什么? 女:我觉得主要是两个方面:一是故事本身要好看,二是能让人感动。爱情故事最主要的是传达的感情要能感动人。 男:在写作小说方面,有什么特别的心得吗? 女:讲故事的方式其实就是小说的结构,我觉得结构是小说很重要的一部分。有时候我会去尝试看不同的结构对叙述故事有什么帮助,这要通过大量的阅读来培养,并不断地训练表达技巧。 男:写了那么多的作品,创作源泉来自哪里? 女:我觉得要靠生活的体验。现实生活比小说要精彩复杂得多,对人性多些了解,可以使写作更加丰富。写作归根结底还是写人,故事再好也只是一个架子,有人物才有血肉。 男:你在写作时是一种什么状态? 女:我是很享受写作过程的,而且我从小就如此。小时候就很喜欢作文课,老师会因为我的文章好而在同学们面前读出来,这令我很有满足感,很受鼓励,于是就更加喜欢写作了。 听录音,选择正确答案。 女的以前的作品以什么题材为主?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án liên quan đến chủ đề tình yêu đô thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 军事 (quân sự)
- B. 科幻 (Khoa, phân khoa)
- C. 探险 (Nguy hiểm, hiểm trở)
- D. 都市爱情 (tình yêu đô thị, đại đô thị hiện đại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 …”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“军事”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“科幻”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“探险”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho thấy câu chuyện mang tính cảm động.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:特别难,但是我尽量在每部作品里面都尝试创新,因为我不想重复自己。重复自己会使整个写作的过程很不好玩,而沉闷的创作过程是不可能写出好作品的。 男:有没有想过自己的小说如此受欢迎,其中重要的因素是什么? 女:我觉得主要是两个方面:一是故事本身要好看,二是能让人感动。爱情故事最主要的是传达的感情要能感动人。 男:在写作小说方面,有什么特别的心得吗? 女:讲故事的方式其实就是小说的结构,我觉得结构是小说很重要的一部分。有时候我会去尝试看不同的结构对叙述故事有什么帮助,这要通过大量的阅读来培养,并不断地训练表达技巧。 男:写了那么多的作品,创作源泉来自哪里? 女:我觉得要靠生活的体验。现实生活比小说要精彩复杂得多,对人性多些了解,可以使写作更加丰富。写作归根结底还是写人,故事再好也只是一个架子,有人物才有血肉。 男:你在写作时是一种什么状态? 女:我是很享受写作过程的,而且我从小就如此。小时候就很喜欢作文课,老师会因为我的文章好而在同学们面前读出来,这令我很有满足感,很受鼓励,于是就更加喜欢写作了。 听录音,选择正确答案。 女的认为自己的小说受欢迎的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho thấy câu chuyện mang tính cảm động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故事感人 (câu chuyện cảm động, lay động lòng người)
- B. 通俗易懂 (Thông tục, bình dân dễ hiểu hiểu, hiểu biết)
- C. 风格多变 (Phong cách, phong thái nhiều thay đổi, biến đổi)
- D. 充满悬念 (tràn ngập, đong đầy nỗi hồi hộp chờ đợi, sự kịch tính ly kỳ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 …”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“通俗易懂”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“风格多变”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“充满悬念”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án nhấn mạnh cần phải coi trọng cấu trúc tác phẩm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:特别难,但是我尽量在每部作品里面都尝试创新,因为我不想重复自己。重复自己会使整个写作的过程很不好玩,而沉闷的创作过程是不可能写出好作品的。 男:有没有想过自己的小说如此受欢迎,其中重要的因素是什么? 女:我觉得主要是两个方面:一是故事本身要好看,二是能让人感动。爱情故事最主要的是传达的感情要能感动人。 男:在写作小说方面,有什么特别的心得吗? 女:讲故事的方式其实就是小说的结构,我觉得结构是小说很重要的一部分。有时候我会去尝试看不同的结构对叙述故事有什么帮助,这要通过大量的阅读来培养,并不断地训练表达技巧。 男:写了那么多的作品,创作源泉来自哪里? 女:我觉得要靠生活的体验。现实生活比小说要精彩复杂得多,对人性多些了解,可以使写作更加丰富。写作归根结底还是写人,故事再好也只是一个架子,有人物才有血肉。 男:你在写作时是一种什么状态? 女:我是很享受写作过程的,而且我从小就如此。小时候就很喜欢作文课,老师会因为我的文章好而在同学们面前读出来,这令我很有满足感,很受鼓励,于是就更加喜欢写作了。 听录音,选择正确答案。 关于小说创作,女的有什么特别的心得?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án nhấn mạnh cần phải coi trọng cấu trúc tác phẩm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文字要美 (Chữ viết, văn tự cần đẹp, xinh đẹp)
- B. 要重视结构 (Cần coi trọng, chú trọng kết cấu, cấu trúc)
- C. 要图文并茂 (Cần bản đồ, bức vẽ Văn (họ Văn và, đồng thời)
- D. 视角要独特 (Nhìn, xem góc, sừng cần độc đáo, đặc sắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 …”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“文字要美”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“要图文并茂”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“视角要独特”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án chỉ ra tầm quan trọng của trải nghiệm cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:特别难,但是我尽量在每部作品里面都尝试创新,因为我不想重复自己。重复自己会使整个写作的过程很不好玩,而沉闷的创作过程是不可能写出好作品的。 男:有没有想过自己的小说如此受欢迎,其中重要的因素是什么? 女:我觉得主要是两个方面:一是故事本身要好看,二是能让人感动。爱情故事最主要的是传达的感情要能感动人。 男:在写作小说方面,有什么特别的心得吗? 女:讲故事的方式其实就是小说的结构,我觉得结构是小说很重要的一部分。有时候我会去尝试看不同的结构对叙述故事有什么帮助,这要通过大量的阅读来培养,并不断地训练表达技巧。 男:写了那么多的作品,创作源泉来自哪里? 女:我觉得要靠生活的体验。现实生活比小说要精彩复杂得多,对人性多些了解,可以使写作更加丰富。写作归根结底还是写人,故事再好也只是一个架子,有人物才有血肉。 男:你在写作时是一种什么状态? 女:我是很享受写作过程的,而且我从小就如此。小时候就很喜欢作文课,老师会因为我的文章好而在同学们面前读出来,这令我很有满足感,很受鼓励,于是就更加喜欢写作了。 听录音,选择正确答案。 女的创作源泉来自哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án chỉ ra tầm quan trọng của trải nghiệm cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活的体验 (trải nghiệm, thể nghiệm cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 旅行的见闻 (những điều mắt thấy tai nghe, kiến văn trải nghiệm du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 历史的启发 (khơi gợi, gợi mở lịch sử)
- D. 家庭的熏陶 (hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 …”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (“旅行的见闻”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“历史的启发”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“家庭的熏陶”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho rằng tác giả đã có tài viết lách từ nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 男:写一个新的题材会不会特别难? 女:特别难,但是我尽量在每部作品里面都尝试创新,因为我不想重复自己。重复自己会使整个写作的过程很不好玩,而沉闷的创作过程是不可能写出好作品的。 男:有没有想过自己的小说如此受欢迎,其中重要的因素是什么? 女:我觉得主要是两个方面:一是故事本身要好看,二是能让人感动。爱情故事最主要的是传达的感情要能感动人。 男:在写作小说方面,有什么特别的心得吗? 女:讲故事的方式其实就是小说的结构,我觉得结构是小说很重要的一部分。有时候我会去尝试看不同的结构对叙述故事有什么帮助,这要通过大量的阅读来培养,并不断地训练表达技巧。 男:写了那么多的作品,创作源泉来自哪里? 女:我觉得要靠生活的体验。现实生活比小说要精彩复杂得多,对人性多些了解,可以使写作更加丰富。写作归根结底还是写人,故事再好也只是一个架子,有人物才有血肉。 男:你在写作时是一种什么状态? 女:我是很享受写作过程的,而且我从小就如此。小时候就很喜欢作文课,老师会因为我的文章好而在同学们面前读出来,这令我很有满足感,很受鼓励,于是就更加喜欢写作了。 听录音,选择正确答案。 关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Là một nhà văn nổi tiếng, nhiều tác phẩm trước đây của ông đã giành được những lời khen ngợi cực kỳ cao. Độc giả nhận ra rằng các tác phẩm thời kỳ đầu của ông phần lớn tập trung vào các câu chuyện tình yêu đô thị. Đáp án cho rằng tác giả đã có tài viết lách từ nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢变化 (Không thích thay đổi, biến đổi)
- B. 喜欢古典诗词 (Thích cổ điển thơ, bài thơ từ, từ ngữ)
- C. 游历过很多国家 (Bơi (lội) đã từng rất nhiều đất nước)
- D. 从小就擅长写作 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền sở trường, giỏi về sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“男:众所周知,你的小说和散文一直受到海内外读者的青睐。我们非常关注的是,你以前的作品都是以都市爱情为主,为什么会想到尝试写魔幻爱情小说? 女:写小说的好处就是可以有很多新的尝试,写作余地大一些。对我来说,每年都要写一些新的东西,而我决定尝试写作魔幻爱情小说,因为现实生活中的爱情比不上魔幻世界里有那么多变化、那么特别。 …”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“不喜欢变化”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“喜欢古典诗词”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“游历过很多国家”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ba diễn viên nổi tiếng được mời tham gia biểu diễn trong cùng một đêm hội, trước buổi diễn đều yêu cầu đặt tên mình ở vị trí đầu tiên trên poster tuyên truyền. Người quản lý rạp hát đã nghĩ ra một cách tuyệt vời là xếp tên thành hình tròn để không ai trước ai sau. Đáp án chỉ ra việc mọi người đều muốn đặt tên mình ở vị trí hàng đầu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。
• Nghĩa tiếng Việt: Ba diễn viên nổi tiếng được mời tham gia biểu diễn trong cùng một đêm hội, trước buổi diễn đều yêu cầu đặt tên mình ở vị trí đầu tiên trên poster tuyên truyền. Người quản lý rạp hát đã nghĩ ra một cách tuyệt vời là xếp tên thành hình tròn để không ai trước ai sau. Đáp án chỉ ra việc mọi người đều muốn đặt tên mình ở vị trí hàng đầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加分红 (tăng lên, gia tăng chia cổ tức, chia lợi nhuận)
- B. 开个人专场 (Mở, lái (xe) cá nhân buổi, trận)
- C. 三人同台演出 (Ba người cùng, giống nhau chiếc, cỗ buổi biểu diễn, diễn xuất)
- D. 自己的名字排在前面 (Tên của tự mình, bản thân xếp hàng ở phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。” với nội dung bài, phương án D — 自己的名字排在前面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu hỏi số 32 yêu cầu chọn đáp án đúng cho việc người quản lý rạp hát đã giải quyết bài toán khó như thế nào. Đáp án chính là ông ấy đã thay đổi hình thức của poster.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 听录音,选择正确答案。 剧场经理是怎样解决难题的?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 32 yêu cầu chọn đáp án đúng cho việc người quản lý rạp hát đã giải quyết bài toán khó như thế nào. Đáp án chính là ông ấy đã thay đổi hình thức của poster.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高报酬 (nâng cao, cải thiện thù lao, tiền công)
- B. 张贴空白海报 (Tờ, tấm dán, áp sát khoảng trống, chỗ trống áp-phích, tranh cổ động)
- C. 改变了海报形式 (Thay đổi, biến đổi rồi áp-phích, tranh cổ động hình thức, thể thức)
- D. 增加了演出场次 (Tăng lên, gia tăng rồi buổi biểu diễn, diễn xuất buổi, trận lần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 听录音,选择正确答案。 剧场经理是怎样解决难题的?” với nội dung bài, phương án C — 改变了海报形式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu hỏi số 33 yêu cầu cho biết đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì. Đáp án là phương pháp tư duy cần phải linh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 33 yêu cầu cho biết đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì. Đáp án là phương pháp tư duy cần phải linh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要谦逊 (Làm, chế tạo người cần khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
- B. 要尊重别人 (Cần tôn trọng, kính trọng người khác)
- C. 思维方式要灵活 (Tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức cần linh hoạt, mềm dẻo)
- D. 金钱不是万能的 (Tiền tài, tiền bạc không là, phải vạn, mười nghìn (10.000) có thể)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “三位著名演员应邀参加同一场晚会的演出。演出前,三人都要求把自己的名字排在宣传海报的最前面。这真是个令人头疼的问题,因为无论把谁排在第一位,其他两位都会不满意。剧场经理苦思冥想,终于想出了一个绝妙的办法:他把海报上的名字排成了一个圆形。这样一来,每个人的名字都在圆圈上,没有先后之分,三位演员看了都欣然接受。当我们碰到难题时,不妨换个角度,灵活变通往往能让事情迎刃而解。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 思维方式要灵活 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thống kê cho thấy trong không chiến khốc liệt, xác suất chiến đấu cơ gặp nạn không cao, nhưng khi hoàn thành nhiệm vụ bay về hạ cánh thì xác suất lại tăng mạnh do phi công thao tác sai lầm. Đáp án chỉ ra nguyên nhân là do phi công thao tác sai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。
• Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy trong không chiến khốc liệt, xác suất chiến đấu cơ gặp nạn không cao, nhưng khi hoàn thành nhiệm vụ bay về hạ cánh thì xác suất lại tăng mạnh do phi công thao tác sai lầm. Đáp án chỉ ra nguyên nhân là do phi công thao tác sai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寡不敌众 (Không)
- B. 自然条件恶劣 (Tự nhiên, giới tự nhiên điều kiện, tiêu chuẩn khắc nghiệt, tồi tệ)
- C. 飞行员过度疲劳 (Phi công, người lái máy bay quá mức, thái quá mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 飞行员操作失误 (Phi công, người lái máy bay thao tác, vận hành sai sót, sơ suất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。” với nội dung bài, phương án D — 飞行员操作失误 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Liên quan đến câu hỏi nghe hiểu về nguyên nhân tai nạn khi hạ cánh của phi công. Đáp án cho thấy lúc đó tinh thần của họ được tập trung cao độ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 为什么飞行员在战斗时反而不容易出错?
• Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến câu hỏi nghe hiểu về nguyên nhân tai nạn khi hạ cánh của phi công. Đáp án cho thấy lúc đó tinh thần của họ được tập trung cao độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求胜心切 (Cầu, tìm cầu thắng, chiến thắng tim, trái tim cắt, thái)
- B. 缺乏责任感 (Thiếu thốn, thiếu hụt trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 精神高度集中 (Tinh thần, nghị lực độ cao, tầm cao tập trung, gom lại)
- D. 有战友的配合 (Có phối hợp, kết hợp ăn ý đồng đội, bạn chiến đấu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 为什么飞行员在战斗时反而不容易出错?” với nội dung bài, phương án C — 精神高度集中 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tiếp tục phân tích về hiện tượng tai nạn máy bay trong không chiến và lúc hạ cánh. Đáp án chỉ ra rằng tình trạng lơ đễnh này thường xuất hiện vào lúc tinh thần thả lỏng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 关于虚假安全,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục phân tích về hiện tượng tai nạn máy bay trong không chiến và lúc hạ cánh. Đáp án chỉ ra rằng tình trạng lơ đễnh này thường xuất hiện vào lúc tinh thần thả lỏng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周期很长 (Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian rất dài, lâu dài)
- B. 无法避免 (không thể, không có cách nào tránh, phòng tránh)
- C. 出现于精神松懈时 (Xuất hiện, hiện ra ở, tại tinh thần, nghị lực cây thông thời gian, giờ)
- D. 表现为对工作的热情 (Thể hiện, biểu hiện vì, để đối với nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 关于虚假安全,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 出现于精神松懈时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn phân tích hiện tượng tâm lý giả tạo an toàn trong hàng không và áp dụng vào cuộc sống. Đáp án nhắn nhủ rằng càng đến gần sự thành công thì càng phải cảnh giác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn phân tích hiện tượng tâm lý giả tạo an toàn trong hàng không và áp dụng vào cuộc sống. Đáp án nhắn nhủ rằng càng đến gần sự thành công thì càng phải cảnh giác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
- B. 不要太在乎得失 (Đừng quá để ý, bận tâm được mất, cái được và cái mất)
- C. 解决问题要讲究技巧 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề cần chú trọng, cầu kỳ kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 越接近成功越要警惕 (Càng... càng... (越...越...) tiếp cận, gần kề thành công càng... càng... (越...越...) cần cảnh giác, đề cao cảnh giác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有统计显示,在激烈的空中战斗中,战机失事的概率并不高,而在完成任务返航着陆时,飞机失事的概率反而大幅增加。调查发现,战争中飞机失事的主要原因不是敌方火力的打击,而是飞行员的操作失误。在激战时,飞行员精神高度集中,全神贯注;而当战斗结束、即将着陆时,他们往往以为脱离了险境,心理上产生松懈。然而,恰恰是这一瞬间的放松酿成了大祸。心理学上把这种状态叫做‘虚假安全’。在人生的道路上,也有很多虚假安全。当你克服重重困难、成功近在咫尺的时候,千万别因放松警惕而放慢步伐。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 越接近成功越要警惕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi mới bước chân vào công việc, cấp trên hỏi tôi nếu bị người khác ghen tị và vùi dập tài năng thì nên làm gì, tôi tự tin đáp mình sẽ là một cục vàng luôn tỏa sáng. Đáp án cho câu hỏi này là quan niệm cho rằng hễ là vàng thì ắt sẽ phát sáng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。”
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới bước chân vào công việc, cấp trên hỏi tôi nếu bị người khác ghen tị và vùi dập tài năng thì nên làm gì, tôi tự tin đáp mình sẽ là một cục vàng luôn tỏa sáng. Đáp án cho câu hỏi này là quan niệm cho rằng hễ là vàng thì ắt sẽ phát sáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金子很硬 (Vàng, vàng ròng kim loại quý rất cứng, đanh thép)
- B. 金子不会生锈 (Vàng, vàng ròng kim loại quý không biết gỉ sét, han gỉ)
- C. 金子不会被嫉妒 (Vàng, vàng ròng kim loại quý không biết bị đố kỵ, ghen ghét)
- D. 是金子就会发光 (Là, phải vàng, vàng ròng kim loại quý thì, liền biết phát quang, phát sáng tỏa sáng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。”” với nội dung bài, phương án D — 是金子就会发光 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu hỏi số 39 yêu cầu chọn đáp án về ưu điểm của hạt giống theo quan điểm của cấp trên. Đáp án chính là hạt giống sẽ không để bản thân bị vùi lấp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 听录音,选择正确答案。 上司认为种子有什么优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 39 yêu cầu chọn đáp án về ưu điểm của hạt giống theo quan điểm của cấp trên. Đáp án chính là hạt giống sẽ không để bản thân bị vùi lấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常朴素 (vô cùng, rất chất phác, mộc mạc)
- B. 默默无闻 (Âm thầm, lặng lẽ không, không có (vô) ngửi)
- C. 不引人注目 (Không dẫn, dẫn dắt người mắt, mục)
- D. 不会让自己被埋没 (Không biết để tự mình, bản thân bị chôn vùi, vùi lấp (tài năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 听录音,选择正确答案。 上司认为种子有什么优点?” với nội dung bài, phương án D — 不会让自己被埋没 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu hỏi số 40 tìm ý chính mà đoạn văn muốn truyền tải đến người đọc. Đáp án là chúng ta cần phải tích cực thể hiện bản thân mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 刚参加工作时,一位上司找我谈心,问:“如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 40 tìm ý chính mà đoạn văn muốn truyền tải đến người đọc. Đáp án là chúng ta cần phải tích cực thể hiện bản thân mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能急于求成 (Không có thể nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- B. 别只顾眼前利益 (Đừng chỉ mải mê, chỉ lo trước mắt, trước mặt lợi ích, quyền lợi)
- C. 要积极地展现自己 (Cần tích cực, hăng hái hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động tự mình, bản thân)
- D. 自信是成功的保障 (Tự tin, sự tự tin là, phải bảo đảm, bảo chứng thành công)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““如果你工作出色,但有人嫉妒你、埋没你的才能,你该怎么办?”“我将做一块金子。”我自信地说,“是金子总会发光,是金子就会被人发现。”上司说:“但金子不会自动掀掉埋在身上的泥土,它需要被人挖掘。如果永远没有被人挖掘,就有可能永远被埋没。当别人埋没你时,请做一粒种子,把埋在身上的泥土当做自己成长的土壤,不断汲取养料,让自己的梦想生根,让自己的希望发芽,成长为一棵参天大树。” 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 要积极地展现自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu nói bạn là ai không quan trọng bằng việc bạn đi cùng ai mang ý nghĩa sâu sắc về môi trường sống. Đáp án khẳng định rằng môi trường trưởng thành có ảnh hưởng vô cùng quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói bạn là ai không quan trọng bằng việc bạn đi cùng ai mang ý nghĩa sâu sắc về môi trường sống. Đáp án khẳng định rằng môi trường trưởng thành có ảnh hưởng vô cùng quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勤能补拙 (Có thể vá, sửa chữa)
- B. 成长环境很重要 (Trưởng thành, lớn lên môi trường rất quan trọng)
- C. 做事要全力以赴 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần dốc toàn lực, dốc hết sức mình làm đến cùng)
- D. 要虚心向他人学习 (Cần khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi hướng tới, về phía anh ấy người học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。” với nội dung bài, phương án B — 成长环境很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bàn về tác dụng của những lời gợi ý và ám thị tích cực đối với con người trong cuộc sống. Đáp án cho thấy ám thị tích cực có tác dụng khơi gợi tiềm năng của con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 听录音,选择正确答案。 积极的暗示有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Bàn về tác dụng của những lời gợi ý và ám thị tích cực đối với con người trong cuộc sống. Đáp án cho thấy ám thị tích cực có tác dụng khơi gợi tiềm năng của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 化解矛盾 (hóa giải, giải tỏa triệt tiêu (nguy cơ mâu thuẫn, xung đột)
- B. 激发人的潜力 (Khơi dậy, kích thích tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết người)
- C. 使人见多识广 (Khiến cho, làm cho người hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải)
- D. 改变人的性格 (Thay đổi, biến đổi tính cách, tính tình người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 听录音,选择正确答案。 积极的暗示有什么作用?” với nội dung bài, phương án B — 激发人的潜力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu hỏi số 43 yêu cầu tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn bàn về việc lựa chọn bạn đồng hành. Đáp án chính là bạn đang đi cùng ai.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 听录音,选择正确答案。 下列哪项最适合做这段话的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi số 43 yêu cầu tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn bàn về việc lựa chọn bạn đồng hành. Đáp án chính là bạn đang đi cùng ai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你和谁在一起 (Bạn ở cùng/với ai cùng với nhau)
- B. 你缺少了什么 (Bạn thiếu thốn, thiếu hụt rồi gì, cái gì)
- C. 如何决胜职场 (Như thế nào, làm sao quyết thắng buổi, trận)
- D. 谁是真正的朋友 (Ai là, phải bạn bè chân chính, thực sự)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有句话说得好:“你是谁并不重要,重要的是你和谁在一起。”古有孟母三迁,足以说明这个道理。雄鹰在鸡窝里长大,就会失去飞翔的本领;野狼在羊群里成长,也会爱上羊而丧失狼性。在现实生活中,和谁在一起的确很重要,这甚至能改变你的成长轨迹,决定你的人生胜败。科学家研究认为,人是唯一能接受暗示的动物。积极的暗示会对人的情绪和生理状态产生良好的影响,激发人的内在潜能。和勤奋的人在一起,你不会懒惰;和积极的人在一起,你不会消沉;与高人为伍,你能登上巅峰。 听录音,选择正确答案。 下列哪项最适合做这段话的标题?” với nội dung bài, phương án A — 你和谁在一起 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tre mọc ở miền Nam trong năm năm đầu tiên gần như không lớn và duy trì trạng thái ngưng trệ để phát triển bộ rễ thật sâu dưới lòng đất. Đáp án cho thấy trạng thái ban đầu của cây tre là gần như ngưng trệ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。
• Nghĩa tiếng Việt: Tre mọc ở miền Nam trong năm năm đầu tiên gần như không lớn và duy trì trạng thái ngưng trệ để phát triển bộ rễ thật sâu dưới lòng đất. Đáp án cho thấy trạng thái ban đầu của cây tre là gần như ngưng trệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 近似停滞 (Gần đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển)
- B. 越长越慢 (Càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) chậm)
- C. 快速生长 (nhanh chóng, tốc độ cao sinh trưởng, lớn lên)
- D. 只长茎不长叶 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) dài, lâu dài thân cây, cuống không dài, lâu dài Diệp (họ Diệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。” với nội dung bài, phương án A — 近似停滞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiếp tục câu chuyện về quá trình sinh trưởng kỳ diệu của loài tre miền Nam sau nhiều năm tích lũy ngầm. Đáp án nhấn mạnh đặc điểm hệ thống rễ vô cùng phát triển.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 毛竹为什么能够成为生长冠军?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục câu chuyện về quá trình sinh trưởng kỳ diệu của loài tre miền Nam sau nhiều năm tích lũy ngầm. Đáp án nhấn mạnh đặc điểm hệ thống rễ vô cùng phát triển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根系发达 (Rễ (cây), cội nguồn hệ thống, khoa (đại học) phát triển, thịnh vượng)
- B. 土壤肥沃 (thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ màu mỡ, phì nhiêu (đất đai)
- C. 雨量充沛 (Mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng dồi dào, tràn trề)
- D. 光合作用充分 (Ánh sáng, quang hợp tác, phối hợp sử dụng đầy đủ, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 毛竹为什么能够成为生长冠军?” với nội dung bài, phương án A — 根系发达 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Quá trình phát triển của tre từ việc nuôi dưỡng rễ sâu đến giai đoạn bứt phá mạnh mẽ trong thời gian ngắn. Đáp án chỉ ra rằng cây tre sẽ xuất hiện sự bứt phá trong tăng trưởng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 关于毛竹,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển của tre từ việc nuôi dưỡng rễ sâu đến giai đoạn bứt phá mạnh mẽ trong thời gian ngắn. Đáp án chỉ ra rằng cây tre sẽ xuất hiện sự bứt phá trong tăng trưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有刺 (có đâm, châm)
- B. 存活率低 (Gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống thấp, cúi đầu)
- C. 需人工培育 (Cần, nhu cầu nhân tạo, thủ công ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng)
- D. 会出现“成长的爆发” (Biết xuất hiện, hiện ra bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh trưởng thành, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 关于毛竹,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 会出现“成长的爆发” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bài học rút ra từ quá trình sinh trưởng của cây tre đối với sự thành công của con người nhờ vào sự tích lũy lâu dài. Đáp án khẳng định nền tảng vững chắc chính là chìa khóa then chốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học rút ra từ quá trình sinh trưởng của cây tre đối với sự thành công của con người nhờ vào sự tích lũy lâu dài. Đáp án khẳng định nền tảng vững chắc chính là chìa khóa then chốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基础是关键 (Nền tảng, cơ sở là, phải then chốt, mấu chốt)
- B. 目标要明确 (Mục tiêu, đích đến cần rõ ràng, dứt khoát)
- C. 要知难而进 (Cần biết, nhận thức khó, khó khăn mà, nhưng nhập, vào)
- D. 从实际出发 (Từ thực tế, thực tiễn xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “南方生长着一种毛竹。在最初的五年里,几乎看不到它的生长,它以一种近似停滞的生长状态显现于自然界。到了第六年,毛竹却以令人不可思议的速度快速生长,短短一个半月,便可长到二十米以上。原来,在不被人注意的五年里,毛竹的根系向周围生长了十多米,向地下深扎了近五米。正是依靠这坚实的基础,才使它在第六年雨季到来时迎来成长的爆发。可以说,正是强大的根系保证了后期的急速生长。对于一个人来说,许多人成功之前都曾经历过相当长时间的积淀。只有像毛竹一样耐得住寂寞,打下坚实的基础,才能厚积薄发。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án A — 基础是关键 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một nhà tâm lý học từng làm thí nghiệm: Khi trong phòng đọc lớn chỉ có một độc giả, ông liền bước vào và kéo ghế ngồi sát bên người đó. Thí nghiệm thực hiện trọn vẹn 80 lượt người, kết quả chứng minh không một người tham gia nào có thể dung thứ cho việc người lạ ngồi sát bên mình. Khi nhà tâm lý học ngồi cạnh, nhiều người đã âm thầm di chuyển sang chỗ khác để ngồi, thậm chí có người còn hỏi rõ: "Anh muốn làm gì?". Rõ ràng, không ai có thể chịu đựng việc người khác xâm phạm không gian riêng tư của mình. Giữa người với người cần duy trì một khoảng cách không gian nhất định, cho dù là hai người thân thiết nhất cũng vậy. Đây cũng là lý do vì sao hai người có quan hệ thân thiết càng hình bóng không rời thì càng dễ bùng nổ tranh cãi. Đáp án đúng là ngồi sang chỗ khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自己坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà tâm lý học từng làm thí nghiệm: Khi trong phòng đọc lớn chỉ có một độc giả, ông liền bước vào và kéo ghế ngồi sát bên người đó. Thí nghiệm thực hiện trọn vẹn 80 lượt người, kết quả chứng minh không một người tham gia nào có thể dung thứ cho việc người lạ ngồi sát bên mình. Khi nhà tâm lý học ngồi cạnh, nhiều người đã âm thầm di chuyển sang chỗ khác để ngồi, thậm chí có người còn hỏi rõ: "Anh muốn làm gì?". Rõ ràng, không ai có thể chịu đựng việc người khác xâm phạm không gian riêng tư của mình. Giữa người với người cần duy trì một khoảng cách không gian nhất định, cho dù là hai người thân thiết nhất cũng vậy. Đây cũng là lý do vì sao hai người có quan hệ thân thiết càng hình bóng không rời thì càng dễ bùng nổ tranh cãi. Đáp án đúng là ngồi sang chỗ khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愤怒 (fèn nù: phẫn nộ, căm phẫn)
- B. 无动于衷 (wú dòng yú zhōng: thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 坐到别的地方 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) đến, tới cái khác, người khác địa phương, nơi)
- D. 和心理学家聊天儿 (Học, học tập cùng/với tâm lý, trạng thái tâm lý nhà, gia đình tán gẫu, trò chuyện gẫu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。” với nội dung bài, phương án C — 坐到别的地方 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với 80 lượt người tham gia cho thấy không ai muốn người lạ xâm phạm không gian riêng tư, qua đó giải thích nguyên nhân các cặp đôi thân thiết vẫn dễ xảy ra tranh cãi. Câu hỏi về thí nghiệm, đáp án đúng là đã tiến hành rất nhiều lần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自己坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 听录音,选择正确答案。 关于实验,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với 80 lượt người tham gia cho thấy không ai muốn người lạ xâm phạm không gian riêng tư, qua đó giải thích nguyên nhân các cặp đôi thân thiết vẫn dễ xảy ra tranh cãi. Câu hỏi về thí nghiệm, đáp án đúng là đã tiến hành rất nhiều lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 持续了数月 (Kéo dài, duy trì liên tục rồi số, con số tháng, mặt trăng)
- B. 进行了很多次 (Tiến hành, thực hiện rồi rất nhiều lần, nhiều phen)
- C. 结果受到质疑 (Kết quả nhận được, chịu (tác động) chất vấn, nghi ngờ)
- D. 采取小组讨论的形式 (Áp dụng, tiến hành (biện pháp tổ, nhóm làm việc hình thức, thể thức thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 听录音,选择正确答案。 关于实验,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 进行了很多次 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với không gian riêng tư nhằm rút ra bài học về khoảng cách trong các mối quan hệ. Câu hỏi về nội dung chính của đoạn văn, đáp án đúng là giao tiếp với người khác cần phải duy trì khoảng cách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位心理学家做过一个实验:当一个大阅览室里只有一位读者时,心理学家就走进去,拿把椅子紧挨着他坐下。实验进行了整整80人次,结果证明,没有一个被试者能够容忍一个陌生人紧挨自己坐下。当心理学家坐在他们身边后,很多被试者会默默地移到别处坐下,有人甚至明确地问:“你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về thí nghiệm tâm lý với không gian riêng tư nhằm rút ra bài học về khoảng cách trong các mối quan hệ. Câu hỏi về nội dung chính của đoạn văn, đáp án đúng là giao tiếp với người khác cần phải duy trì khoảng cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对别人要大方 (Đối với người khác cần hào phóng, rộng rãi)
- B. 阅读时间不宜过久 (Đọc, đọc sách thời gian không nên, không thích hợp đã từng lâu, lâu dài (thời gian))
- C. 与人交往要保持距离 (Giao lưu, qua lại cùng/với người cần duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly)
- D. 人与人之间需要信任 (Người và, cùng với người giữa, trong khoảng cần, đòi hỏi tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你想干什么?”很明显,没有人能容忍他人侵入自己的私人空间。人与人之间需要保持一定的空间距离,即使最亲密的两个人也是一样。这也就是为什么两个关系亲密的人越是形影不离,就越容易爆发争吵。 听录音,选择正确答案。 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 与人交往要保持距离 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61222.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61222
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:请选出有语病的一项。
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều rất khác biệt và sở hữu một vẻ đẹp độc đáo của riêng mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều rất khác biệt và sở hữu một vẻ đẹp độc đáo của riêng mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锡是一种很柔软的金属,易于加工。 (Là, phải một loại, kiểu rất kim loại mềm, mềm mại ở, tại gia công, chế tác)
- B. 每个人,都与众不同,有了自己独特的美丽。 (Mỗi cá nhân đều và, cùng với khác nhau, không giống có rồi tự mình, bản thân xinh đẹp, tươi đẹp độc đáo, đặc sắc)
- C. 马在松软的土地上容易失蹄,人在甜言蜜语中容易摔跤。 (Con ngựa ở cây thông mềm, mềm mại đất đai, thổ nhưỡng trên dễ dàng, thuận lợi người ở ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác trong, ở giữa dễ dàng, thuận lợi ngã, rơi vấp ngã, ngã xuống)
- D. 这里是著名的温泉胜地,每逢假日,就有许多游客前来度假。 (Nơi đây, ở đây là, phải Ôn (họ Ôn nổi tiếng suối, dòng suối thắng, chiến thắng mỗi gặp, gặp gỡ ngày nghỉ, kỳ nghỉ lễ thì, liền có nhiều, rất nhiều du khách, khách du lịch tham quan đến, tới nghỉ dưỡng, đi nghỉ mát kỳ nghỉ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("每个人,都与众不同,有了自己独特的美丽。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói "không" không chỉ là một quyền lợi mà còn là một nghệ thuật.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói "không" không chỉ là một quyền lợi mà còn là một nghệ thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 萱草,又叫忘忧草,俗称黄花菜。 (Cỏ, cây cỏ lại, vừa... vừa... tên là, gọi quên, lãng quên cỏ, cây cỏ gọi là, xưng hô màu vàng hoa món ăn, thức ăn)
- B. 说“不”既然是一种权利,更是一种艺术。 (Nói, phát biểu không nếu đã, một khi đã là, phải một loại, kiểu quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) càng là, lại càng là một loại, kiểu nghệ thuật)
- C. 每次出差,他总会给孩子们带许多当地的风味小吃回来。 (Mỗi lần đi công tác anh ấy tổng, toàn bộ biết cho đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi mang theo, dẫn dắt nhiều, rất nhiều hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc ẩm thực địa phương, bản địa món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường trở về, về đây)
- D. 成功有个副作用,就是会使人认为过去的做法同样适用于将来。 (Thành công có cái, con tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn chính là biết khiến cho, làm cho người cho rằng, nhận định rằng cách làm, phương pháp thực hiện quá khứ tương tự, giống nhau thích hợp áp dụng, phù hợp sử dụng ở, tại tương lai, sau này)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("说“不”既然是一种权利,更是一种艺术。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua quá trình chơi game, trẻ em có thể rèn luyện khả năng quan sát nhạy bén.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua quá trình chơi game, trẻ em có thể rèn luyện khả năng quan sát nhạy bén.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了这封信后,他显得非常激动。 (Nhìn, xem rồi đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư sau anh ấy trông có vẻ, lộ rõ vẻ vô cùng, rất xúc động, kích động)
- B. 通过游戏的过程,让孩子可以培养敏锐的观察力。 (Thông qua, nhờ có quá trình, tiến trình trò chơi để đứa trẻ có thể bồi dưỡng, đào tạo quan sát, theo dõi nhạy bén, sắc bén sức, sức lực)
- C. 生活是美好的,需要改变的不是身边的环境,而是我们的心态。 (Cuộc sống, sinh hoạt là, phải cần, đòi hỏi tốt đẹp, tươi đẹp không thay đổi, biến đổi là, phải môi trường bên cạnh, bên mình mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) tâm thái, thái độ tâm lý của chúng tôi, chúng ta)
- D. 中国古代把一天划分为12个时辰,一个时辰相当于现在的两个小时。 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa đem một trời, bầu trời phân chia, phân định ranh giới vì, để cái, con thời gian, giờ một cái thời gian, giờ khá là, tương đối ở, tại hai (dùng trước lượng từ) bây giờ, hiện tại cái, con tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("通过游戏的过程,让孩子可以培养敏锐的观察力。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phổ biến ngày càng tăng của Internet, những ưu điểm như sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến đã được người tiêu dùng công nhận.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phổ biến ngày càng tăng của Internet, những ưu điểm như sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến đã được người tiêu dùng công nhận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福是自己内心的感觉,而不是别人的评论。 (Hạnh phúc là, phải tự mình, bản thân cảm giác, cảm thấy nội tâm, đáy lòng mà, nhưng không là, phải bình luận, đánh giá nhận xét của người khác)
- B. 一个不懂得珍爱自己的人,也不会懂得珍爱别人。 (Một cái không hiểu, thấu hiểu yêu, yêu thích người của tự mình, bản thân cũng không biết hiểu, thấu hiểu yêu, yêu thích người khác)
- C. 随着日益互联网普及,网购的便捷性等优势已经获得消费者的认同。 (Cùng với, đi cùng với ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) mạng Internet, mạng internet toàn cầu phổ cập, phổ biến rộng rãi lưới, tấm lưới thuận tiện, tiện lợi nhanh chóng mua sắm, mua vào trang bị tính, tính chất (hậu tố) chờ đợi ưu thế, thế mạnh đã đạt được, giành được đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ)
- D. 提起深圳,很多人首先想到的是美丽的海滩和刺激好玩儿的大型游乐园。 (Nhắc đến, đề cập tới sâu, sâu sắc rất nhiều người trước tiên, đầu tiên là, phải nghĩ đến, nhớ tới bãi biển, bờ cát bãi biển xinh đẹp, tươi đẹp và kích thích, kích động quy mô lớn, cỡ lớn vui, thú vị bơi (lội) công viên vui chơi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("随着日益互联网普及,网购的便捷性等优势已经获得消费者的认同。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABán đảo Liêu Đông nằm ở phía nam tỉnh Liêu Ninh, là bán đảo lớn thứ hai của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bán đảo Liêu Đông nằm ở phía nam tỉnh Liêu Ninh, là bán đảo lớn thứ hai của Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年五月的第二个星期日,是国际母亲节。 (Mỗi năm (thời gian) số năm (5) thứ hai, số hai tháng, mặt trăng cái, con Chủ nhật (văn viết) là, phải quốc tế mẹ, thân mẫu tiết, đoạn)
- B. 辽东半岛在于辽宁省南部,是中国第二大半岛。 (Phía Đông bán đảo (địa lý) nằm ở, cốt ở bình yên, yên tĩnh tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm miền Nam, phía nam là, phải Trung Quốc thứ hai, số hai to, lớn bán đảo (địa lý))
- C. 考古学家从这艘沉没的古船中发现了大量的明代瓷器。 (Khảo cổ, ngành khảo cổ học học, học tập nhà, gia đình từ đây, này chiếc, con tàu chìm, chìm đắm cổ, thời cổ xưa chưa tàu, thuyền trong, ở giữa phát hiện, nhận ra rồi Minh (họ Minh lượng lớn, nhiều thế hệ, thời đại đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống)
- D. 刚出生的熊猫宝宝体重只有90到150克,大小是妈妈体重的1/900。 (Vừa mới, vừa vặn gấu trúc sinh ra, chào đời em bé, bảo bối bé bỏng trọng lượng cơ thể, cân nặng chỉ có (điều kiện duy nhất) đến, tới gam (đơn vị khối lượng = 1 kích thước, độ lớn bé là, phải mẹ trọng lượng cơ thể, cân nặng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("辽东半岛在于辽宁省南部,是中国第二大半岛。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực vật xanh đóng vai trò là máy điều hòa không khí và máy lọc tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực vật xanh đóng vai trò là máy điều hòa không khí và máy lọc tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 研究发现,人类最早进化的是嗅觉。 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phát hiện, nhận ra loài người, nhân loại nhất sớm, buổi sáng là, phải tiến hóa, sự tiến hóa sinh học khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy)
- B. 绿色植物是天然的空气调节器和净化器的作用。 (Màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ là, phải không khí tự nhiên, thiên nhiên điều tiết, điều chỉnh và làm sạch tinh chế, thanh lọc làm tinh khiết tác dụng)
- C. 有人说,不一定选择正确的,而应选择不会让你后悔的,你同意吗? (Có người, có ai đó nói, phát biểu chưa chắc, không nhất thiết lựa chọn, chọn lựa mà, nhưng chính xác, đúng đắn nên, cần phải (yīng) lựa chọn, chọn lựa không biết để bạn bạn hối hận, hối tiếc đồng ý, tán thành không (thắc mắc, hỏi))
- D. 画蛇添足的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事反而弄巧成拙。 (Ý nghĩa vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích là, phải vẽ con rắn, loài rắn thời gian, giờ cho con rắn, loài rắn thêm, thêm vào trên chân, bàn chân ẩn dụ, ví von làm, chế tạo rồi việc, sự việc thừa thãi, dư thừa trái lại, ngược lại làm, nghịch khéo léo, tài tình thành, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("绿色植物是天然的空气调节器和净化器的作用。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe điện, nói một cách ngắn gọn, chính là loại xe sử dụng điện làm năng lượng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe điện, nói một cách ngắn gọn, chính là loại xe sử dụng điện làm năng lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电动车,简而言之就是以电力为能源。 (Xe điện, xe máy điện mà, nhưng của chính là lấy, dùng điện lực, năng lượng điện vì, để nguồn năng lượng, năng lượng)
- B. 喝茶,是有一些讲究的,茶叶因种类不同,其功效也各异。 (Uống trà, thưởng trà là, phải có một số, có một vài lá trà, búp chè chú trọng, cầu kỳ bởi vì, do vì chủng loại, các loại khác nhau, không giống của nó, của họ công hiệu, hiệu năng điều trị cũng các, mỗi)
- C. 他年轻时是一名非常优秀的体操运动员,曾经两次成为奥运会冠军。 (Anh ấy trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung thời gian, giờ là, phải một người vô cùng, rất thể dục, môn thể dục dụng cụ xuất sắc, ưu tú vận động viên, tuyển thủ thể thao đã từng, từng hai (dùng trước lượng từ) lần trở thành, biến thành Thế vận hội Olympic, Olympic Games quán quân, nhà vô địch)
- D. 凡事都应讲究“度”,如果不懂得适可而止,最终遭受损失的必然是自己。 (Phàm là, hễ là việc, sự việc đều nên, cần phải (yīng) chú trọng, cầu kỳ độ (nhiệt độ, góc nếu không hiểu, thấu hiểu có thể mà, nhưng dừng lại, ngăn chặn cuối cùng, kết cục cuối cùng chịu đựng, gánh chịu (tổn thất tất nhiên, tất yếu tổn thất, thiệt hại là, phải tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("电动车,简而言之就是以电力为能源。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó hai anh em nọ, mỗi người tự trồng một ít đậu nành trên mảnh đất của mình. Dưới sự chăm sóc tỉ mỉ của họ, đậu nành phát triển rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có hai anh em nọ, mỗi người tự trồng một ít đậu nành trên mảnh đất của mình. Dưới sự chăm sóc tỉ mỉ của họ, đậu nành phát triển rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种习惯,忧伤也是一种习惯,而习惯是可以养成的,也是可以摒弃的。 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu quen với bị thương, làm tổn thương cũng là, phải một loại, kiểu quen với mà, nhưng quen với là, phải có thể cũng hình thành, rèn luyện (thói quen) là, phải có thể)
- B. 俗话说“隔行如隔山”,说的是倘若你不干这一行,就很难理解这一行的内容和规则。 (Tục ngữ, câu nói dân gian thường nói nói, phát biểu cách, ngăn cách đi, làm như, tựa như cách, ngăn cách núi, ngọn núi là, phải nói, phát biểu nếu như, nhược bằng bạn không khô, sạch sẽ đây, này đoàn người, đoàn đại biểu thì, liền rất khó, khó khăn hiểu, thấu hiểu đây, này nội dung đoàn người, đoàn đại biểu và quy tắc, luật lệ)
- C. 有弟兄两个人,各自在地里种了一些黄豆。在他们的精心栽培中,黄豆的长势非常好。 (Có em trai (đệ) hai (dùng trước lượng từ) cá nhân mỗi người, ai nấy ở một cách (trợ từ trạng ngữ) bên trong loại, kiểu rồi một số, một vài màu vàng ở họ, bọn họ của (trợ từ định ngữ) tận tâm, công phu canh tác trồng trọt trong, ở giữa màu vàng dài, lâu dài quyền lực, sức mạnh vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 循环赛是指每个队都能和其他队比赛一次或两次,最后按成绩计算名次的一种比赛。这种方法比较公平合理,有利于各队相互学习和交流经验。 (Tuần hoàn, lưu chuyển khép kín thi đấu, tranh tài là, phải chỉ, chỉ trỏ mỗi cái, con đội, hàng ngũ đều có thể và khác, những cái khác đội, hàng ngũ thi đấu, cuộc thi một lần hoặc, hay là hai (dùng trước lượng từ) lần cuối cùng, sau chót theo, căn cứ theo thành tích, điểm số tính toán, suy tính một thứ hạng, vị trí xếp hạng loại, kiểu thi đấu, cuộc thi đây, này loại, kiểu phương pháp, cách thức khá, tương đối công bằng, bình đẳng hợp lý, chính đáng có lợi cho, thuận lợi cho các, mỗi đội, hàng ngũ lẫn nhau, qua lại học tập, học và giao lưu, trao đổi kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("有弟兄两个人,各自在地里种了一些黄豆。在他们的精心栽培中,黄豆的长势非常好。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhập từ "câu chuyện" trên công cụ tìm kiếm cho ra kết quả nhiều hơn rất nhiều so với nhập từ "kết cục", có thể thấy rằng không phải mọi câu chuyện đều có kết cục.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhập từ "câu chuyện" trên công cụ tìm kiếm cho ra kết quả nhiều hơn rất nhiều so với nhập từ "kết cục", có thể thấy rằng không phải mọi câu chuyện đều có kết cục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长江流域的南昌、重庆、武汉、南京四个城市,夏季炎热,被称为中国的“四大火炉”。 (Sông Trường Giang chảy, trôi chảy (dòng nước) phía Nam nặng, quan trọng Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận Võ (họ Võ phía Nam bốn cái, con thành phố mùa hè, vụ mùa hè nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) bị được gọi là, xưng là bốn Trung Quốc lửa lớn, đám cháy to)
- B. 中国古典名著《水浒传》塑造了许多栩栩如生的人物形象,如鲁智深、林冲、花荣、戴宗等。 (Trung Quốc cổ điển người nước truyền đạt, lan truyền nhào nặn, đúc kết xây dựng rồi nhiều, rất nhiều như, tựa như nhân vật, nhân vật lịch sử sinh ra, sinh trưởng hình tượng, hình ảnh như, tựa như Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái sâu, sâu sắc Lâm (họ Lâm xông pha, lao tới hoa Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý đeo, đội chờ đợi)
- C. 在搜索引擎上输入“故事”得到的搜索结果比输入“结局”得到的多得很多,可见,并不是每个故事都有结局。 (Ở tìm kiếm, truy tìm rà soát động cơ (máy bay, tên lửa trên nhập vào, truyền vào câu chuyện tìm kiếm, truy tìm rà soát nhận được, đạt được (kết quả kết quả so với nhập vào, truyền vào kết cục, đoạn kết nhiều nhận được, đạt được (kết quả rất nhiều có thể thấy, thấy rõ và, đồng thời không là, phải mỗi cái, con câu chuyện đều có kết cục, đoạn kết)
- D. 地球表面大约有70%被海洋覆盖,然而人类探测的海洋大约只有5%,就是说地球上95%的海洋至今还是不为人知的陌生领域。 (Trái Đất, địa cầu bề mặt, bề ngoài khoảng chừng, ước chừng có bị đại dương, biển cả bao phủ, che phủ tuy nhiên, thế nhưng loài người, nhân loại đại dương, biển cả thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ khoảng chừng, ước chừng chỉ có (điều kiện duy nhất) tức là, có nghĩa là Trái Đất, địa cầu đại dương, biển cả trên đến nay, cho tới nay vẫn, vẫn còn xa lạ, lạ lẫm ít ai biết tới, không ai hay biết lĩnh vực, phạm vi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("在搜索引擎上输入“故事”得到的搜索结果比输入“结局”得到的多得很多,可见,并不是每个故事都有结局。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo tin từ đài khí tượng, từ ngày 18 đến 20, phần lớn các khu vực từ sông Hoài trở về nam sẽ có mưa dông rải rác, các vùng như phía tây Phúc Kiến, phía đông Chiết Giang sẽ có mưa lớn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo tin từ đài khí tượng, từ ngày 18 đến 20, phần lớn các khu vực từ sông Hoài trở về nam sẽ có mưa dông rải rác, các vùng như phía tây Phúc Kiến, phía đông Chiết Giang sẽ có mưa lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 读书时要有怀疑精神,应该辩证地分析问题,不能盲目地迷信或拘泥于书本知识。 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở thời gian, giờ cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực nên biện chứng phân tích, bài phân tích câu hỏi, vấn đề không có thể mù quáng, thiếu suy xét mê tín, mê tín mù quáng hoặc, hay là bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) ở, tại sách vở học tập kiến thức, tri thức)
- B. 摊主是一位40多岁的汉子,与人说话时,喜欢咧开嘴巴笑,一副憨厚老实的样子。 (Là, phải một vị nhiều tuổi cái, chiếc nói chuyện, nói cùng/với người thời gian, giờ thích mở, lái (xe) miệng, mồm cười một bộ, đôi dày, dày dặn dáng vẻ, điệu bộ thật thà, chất phác)
- C. 据气象台消息,18日到20日淮河以南大部分地区将陆续阴雨天气,福建西部、浙江东部等地将有大雨。 (Căn cứ vào, theo như khí tượng, thời tiết chiếc, cỗ tin tức, thông tin ngày đến, tới ngày sông ở tỉnh An Huy con sông lấy, dùng phía Nam đại bộ phận, phần lớn khu vực, vùng sẽ, sắp lần lượt, liên tục u ám, nhiều mây mưa, cơn mưa thời tiết phúc, hạnh phúc xây dựng, kiến thiết miền Tây, phía tây sông lớn, con sông (Trường Giang) miền Đông, phía đông chờ đợi sẽ, sắp có mưa to, mưa lớn)
- D. 温州地名中很多都以桥命名,如将军桥、八字桥等。虽然有些桥已经不复存在,但这些地名依然被人们沿用至今。 (Ôn (họ Ôn châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh địa danh, tên địa phương trong, ở giữa rất nhiều đều lấy, dùng cây cầu, nhịp cầu đặt tên, mệnh danh như, tựa như tướng quân, cấp tướng quân đội cây cầu, nhịp cầu tám chữ, từ cây cầu, nhịp cầu chờ đợi tuy rằng, mặc dù có một số, một vài cây cầu, nhịp cầu đã không tồn tại, hiện hữu nhưng, nhưng mà những cái này, những người này địa danh, tên địa phương vẫn như cũ, vẫn cứ bị mọi người, con người trong xã hội dọc theo, men theo sử dụng đến nay, cho tới nay)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("据气象台消息,18日到20日淮河以南大部分地区将陆续阴雨天气,福建西部、浙江东部等地将有大雨。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh viên mới tốt nghiệp cần tích lũy kinh nghiệm, đồng thời nhận thức rằng sự ổn định trong công việc là nền tảng quan trọng, tránh việc nhảy việc liên tục gây hại cho sự nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 刚毕业的大学生在积累职场经验的____,也要认识到相对____的从业经历是今后发展所需的重要资历之一,频繁辞职是一种____的做法。
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên mới tốt nghiệp cần tích lũy kinh nghiệm, đồng thời nhận thức rằng sự ổn định trong công việc là nền tảng quan trọng, tránh việc nhảy việc liên tục gây hại cho sự nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同时 稳定 得不偿失 (Đồng thời, cùng lúc đó ổn định, vững vàng lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất)
- B. 时光 镇定 急功近利 (Thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn)
- C. 时刻 坚定 半途而废 (Thời khắc, thời điểm kiên định, vững vàng bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
- D. 时期 固定 拔苗助长 (Thời kỳ, giai đoạn lịch sử cố định, chắc chắn dục tốc bất đạt, nhổ mạ kéo lên (đốt cháy giai đoạn))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (同时 稳定 得不偿失 — Đồng thời, cùng lúc đó ổn định, vững vàng lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống như việc phải kiên nhẫn tìm và loại bỏ những chiếc dằm nhỏ, con người cũng cần chú ý và sửa đổi những khuyết điểm nhỏ nhặt trong tính cách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 吃鱼的时候小刺要比大刺更麻烦,因为大刺容易被发现,小刺就必须耐心寻找然后____。做人也是如此,小毛病比大毛病难于____,因为大差错很容易被察觉,小缺点却必须____留意才会发现。
• Nghĩa tiếng Việt: Giống như việc phải kiên nhẫn tìm và loại bỏ những chiếc dằm nhỏ, con người cũng cần chú ý và sửa đổi những khuyết điểm nhỏ nhặt trong tính cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 废除 纠正 固然 (Bãi bỏ, hủy bỏ (quy định chỉnh đốn, sửa chữa tuy rằng, cố nhiên là)
- B. 清理 改良 特殊 (Dọn dẹp, chỉnh lý rà soát cải tạo, cải lương đặc thù, đặc biệt)
- C. 消除 改进 极端 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc cải tiến, cải thiện (kỹ thuật cực đoan, tột cùng)
- D. 清除 改正 格外 (Thanh trừ, quét sạch sửa chữa, đính chính đặc biệt, vô cùng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (清除 改正 格外 — Thanh trừ, quét sạch sửa chữa, đính chính đặc biệt, vô cùng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý Thanh Chiếu là nữ từ nhân thời Tống, các tác phẩm thời kỳ đầu của bà thường viết về cuộc sống nhàn nhã, còn thời kỳ sau lại bộc lộ nỗi buồn thân thế và niềm hoài hương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 李清照,宋代女词人,号易安居士。她的词语言清丽,崇尚典雅。前期多写其____生活;后期的词多悲____身世,情调感伤,也____出对故乡的怀念。
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Thanh Chiếu là nữ từ nhân thời Tống, các tác phẩm thời kỳ đầu của bà thường viết về cuộc sống nhàn nhã, còn thời kỳ sau lại bộc lộ nỗi buồn thân thế và niềm hoài hương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 悠久 哼 泄露 (Lâu đời, trường tồn hừ (thể hiện khinh bỉ rò rỉ, để lộ (bí mật)
- B. 休闲 诵 暴露 (Nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã lộ ra, phơi bày)
- C. 悠闲 叹 流露 (Nhàn rỗi, rảnh rỗi bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên)
- D. 安宁 吟 揭露 (An ninh, yên ổn vạch trần, phơi bày)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (悠闲 叹 流露 — Nhàn rỗi, rảnh rỗi bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiấc ngủ chất lượng và đủ thời gian là không thể thiếu; việc bù ngủ vào cuối tuần chỉ là giải pháp tạm thời, lâu dài sẽ gây rối loạn nhịp sinh học và dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些人以为平时累积的劳累可通过一次长时间的睡眠补回来,其实不是这样的。____的时间和高质量的睡眠是缺一不可的。平时睡眠质量差、周末“恶补”的做法偶尔为之____大碍,但长此以往将打乱生物钟,____睡眠节律紊乱,甚至可诱发心脑血管____、神经衰弱症等,严重影响健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ chất lượng và đủ thời gian là không thể thiếu; việc bù ngủ vào cuối tuần chỉ là giải pháp tạm thời, lâu dài sẽ gây rối loạn nhịp sinh học và dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充足 尚无 造成 疾病 (Đầy đủ, sung túc vẫn vậy, chưa không, không có (vô) gây nên, tạo thành bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- B. 充实 毫无 导致 弊病 (Phong phú, đầy đủ hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tệ nạn, khuyết tật)
- C. 充沛 未必 致使 障碍 (Dồi dào, tràn trề chưa hẳn, không nhất thiết khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở)
- D. 丰盛 未免 以致 隐患 (Thịnh soạn, phong phú dồi dào (bữa ăn không khỏi, e rằng hơi dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (充足 尚无 造成 疾病 — Đầy đủ, sung túc vẫn vậy, chưa không, không có (vô) gây nên, tạo thành bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời xưa, khi hoàng đế còn nhỏ, thái hậu thường thay mặt xử lý chính sự từ phía sau bức rèm, một chế độ được gọi một cách hình tượng là 'thùy liêm thính chính'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 古代,有些皇帝由于年幼,无法正常处理国事,太后就____皇帝处理政务。因为太后必须坐在皇帝理政厅堂____的房间里,听官员们与皇帝谈论政务,而且在房间和厅堂之间要挂一帘子,于是,这种由母亲帮助皇帝辅政的____,就被人们____地称为“垂帘听政”。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời xưa, khi hoàng đế còn nhỏ, thái hậu thường thay mặt xử lý chính sự từ phía sau bức rèm, một chế độ được gọi một cách hình tượng là 'thùy liêm thính chính'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辅助 迎面 规范 抽象 (Hỗ trợ, phụ trợ đối diện, xộc thẳng vào mặt quy phạm, quy chuẩn trừu tượng)
- B. 依赖 反面 惯例 体贴 (Ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài mặt trái, mặt đối lập thông lệ, tiền lệ chu đáo, ân cần)
- C. 代理 平面 规章 生动 (Đại lý, đại diện ủy quyền mặt phẳng, phẳng 2D quy chế, quy chế nội quy sinh động, chân thực)
- D. 代替 侧面 制度 形象 (Thay thế, thay cho mặt bên, góc nghiêng chế độ, thể chế hình tượng, hình ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (代替 侧面 制度 形象 — Thay thế, thay cho mặt bên, góc nghiêng chế độ, thể chế hình tượng, hình ảnh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChim quạ khoang là loài quý hiếm với vẻ ngoài thanh lịch, tính cách ôn hòa, được dân gian coi là biểu tượng của sự may mắn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 朱鹮是一种珍稀物种,它们有着洁白的羽毛,艳红的头冠和黑色的长嘴,翅膀下方____着朱红色的光辉,____典雅而迷人,加上它们性格____,民间都把它们看做是吉祥的____,称为“吉祥之鸟”。
• Nghĩa tiếng Việt: Chim quạ khoang là loài quý hiếm với vẻ ngoài thanh lịch, tính cách ôn hòa, được dân gian coi là biểu tượng của sự may mắn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照耀 姿势 温柔 模范 (Chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ soi đường tư thế, dáng điệu dịu dàng, hiền dịu mẫu mực, gương mẫu)
- B. 闪耀 姿态 温和 象征 (Chớp, lấp lánh tỏa sáng, lấp lánh tư thế, tư thế bay ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ tượng trưng, biểu tượng)
- C. 闪烁 神态 和睦 符号 (Lấp lánh, nhấp nháy thần thái, dáng vẻ cử chỉ phong thái hòa thuận, êm ấm ký hiệu, biểu tượng)
- D. 照应 形态 和蔼 特征 (Chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau hình thái, hình thái tồn tại hòa nhã, niềm nở đặc trưng, dấu hiệu đặc thù)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (闪耀 姿态 温和 象征 — Chớp, lấp lánh tỏa sáng, lấp lánh tư thế, tư thế bay ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ tượng trưng, biểu tượng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu sách Lão Thư Trùng nằm ở phố Nam Tam Lý Đồn, Bắc Kinh, với kho sách phong phú và dịch vụ ăn uống đi kèm, tạo nên nét đặc trưng riêng biệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 老书虫书店,____北京市朝阳区三里屯南街,藏书丰富,____,如同掌家小型图书馆。老书虫书店目前____约1.6万本图书,还有各类外文杂志。此外,老书虫书店还提供餐饮服务,这也是它的一大____。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu sách Lão Thư Trùng nằm ở phố Nam Tam Lý Đồn, Bắc Kinh, với kho sách phong phú và dịch vụ ăn uống đi kèm, tạo nên nét đặc trưng riêng biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设置 层出不穷 占据 专利 (Thiết lập, cài đặt cấu hình xuất hiện không dứt, lớp lớp xuất hiện chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt bằng sáng chế, độc quyền phát minh sáng chế)
- B. 居住 博大精深 占有 特长 (Cư trú, sinh sống uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm sở hữu chiếm hữu sở trường, điểm mạnh nổi trội)
- C. 存在 饱经沧桑 拥护 专长 (Tồn tại, hiện hữu dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối sở trường, thế mạnh chuyên môn nghiệp vụ)
- D. 位于 包罗万象 拥有 特色 (Tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý túi, bao vạn, mười nghìn (10.000) sở hữu, có trong tay (nguồn lực đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (位于 包罗万象 拥有 特色 — Tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý túi, bao vạn, mười nghìn (10.000) sở hữu, có trong tay (nguồn lực đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim 'Đào Tỷ' nhận được đánh giá cao từ khán giả nhờ cách kể chuyện giản dị, chân thực, khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của người già.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 电影《桃姐》上映后,获得了观众的____好评,并获得了国内外多项大奖,其实它的故事很简单,没有紧张的____,只是____了一个老仆人和她带大的孩子之间的情感故事,却____了一个人在进入生命暮年时的内心世界,让人为之动容。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim 'Đào Tỷ' nhận được đánh giá cao từ khán giả nhờ cách kể chuyện giản dị, chân thực, khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của người già.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一致 情节 讲述 展现 (Nhất trí, đồng lòng tình tiết, diễn biến cốt truyện kể lại, thuật lại hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động)
- B. 一度 情景 阐述 展开 (Đã từng có lúc, từng có thời điểm khung cảnh, cảnh tượng trình bày, làm sáng tỏ mở ra, triển khai)
- C. 一贯 情形 陈述 展览 (Nhất quán, trước sau như một tình hình, hoàn cảnh thực tế trình bày, trần thuật triển lãm, trưng bày)
- D. 一向 情理 叙述 展示 (Xưa nay, luôn luôn tình và lý, lẽ thường đạo lý tự sự, kể lại trưng bày, phô diễn triển lãm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (一致 情节 讲述 展现 — Nhất trí, đồng lòng tình tiết, diễn biến cốt truyện kể lại, thuật lại hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không có khởi đầu tốt, hãy cứ thử bắt đầu dù là từ những điều chưa hoàn hảo, bởi nó vẫn tốt hơn là không làm gì cả để thay đổi hiện trạng và theo đuổi ước mơ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果没有一个好的开始,____试试一个坏的开始吧。因为即使是一个坏的开始也总比没有开始____。开始可以让人丢下令人不满的____,进入到一个全新的境界。无论你有什么____,都请给自己一个新的开始吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không có khởi đầu tốt, hãy cứ thử bắt đầu dù là từ những điều chưa hoàn hảo, bởi nó vẫn tốt hơn là không làm gì cả để thay đổi hiện trạng và theo đuổi ước mơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不惜 妙 现实 设想 (Không tiếc, không ngần ngại kỳ diệu, tuyệt diệu hiện thực, thực tế hình dung, tưởng tượng)
- B. 不妨 强 现状 梦想 (Sao không thử, có thể mạnh mẽ, kiên cường hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại ước mơ, khát vọng hoài bão)
- C. 不免 巧 症状 抱负 (Không tránh khỏi, khó tránh khéo léo, tài tình triệu chứng, biểu hiện bệnh lý lâm sàng hoài bão, chí hướng lớn)
- D. 不禁 棒 状况 野心 (Không kìm được, bất giác tuyệt vời, giỏi tình trạng, trạng thái dã tâm, tham vọng mù quáng bất chính)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (不妨 强 现状 梦想 — Sao không thử, có thể mạnh mẽ, kiên cường hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại ước mơ, khát vọng hoài bão) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thoát khỏi khó khăn kinh doanh, thay vì chỉ giảm chi phí, doanh nghiệp cần đổi mới để mang lại trải nghiệm giá trị vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy như đang mua được món hời.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 扭转经营局面不能只靠降低成本,还要通过____改变困境。顾客并非要“买便宜”,而是想“占便宜”。你真正便宜了,他们____不买了,认为便宜没好货。如果你能提供绝佳的品质和诱人的____,让他们觉得____,像____了个大便宜,再贵也会争相购买。
• Nghĩa tiếng Việt: Để thoát khỏi khó khăn kinh doanh, thay vì chỉ giảm chi phí, doanh nghiệp cần đổi mới để mang lại trải nghiệm giá trị vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy như đang mua được món hời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创立 从而 验证 称心如意 扑 (Sáng lập, thành lập nhờ đó, do đó mà kiểm chứng, xác thực bằng thực nghiệm vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý nhào tới, vồ lấy)
- B. 发明 进而 体会 物美价廉 捞 (Phát minh, sáng chế từ đó, từ đó tiến tới thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng vớt, trục vớt)
- C. 更新 反倒 考验 爱不释手 掏 (Cập nhật, đổi mới ngược lại, trái lại thử thách, tôi luyện yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn móc ra, rút ra (từ túi)
- D. 创新 反而 体验 物超所值 捡 (Đổi mới sáng tạo trái lại, ngược lại trải nghiệm, thể nghiệm sinh vật, vật siêu, vượt bậc ngôi, tòa (trường học giá trị nhặt, lượm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (创新 反而 体验 物超所值 捡 — Đổi mới sáng tạo trái lại, ngược lại trải nghiệm, thể nghiệm sinh vật, vật siêu, vượt bậc ngôi, tòa (trường học giá trị nhặt, lượm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然太阳风的密度十分稀薄 (Tuy rằng, mặc dù mặt trời mật độ (dân số, năng lượng gió, cơn gió vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 会在太阳风内引起波动 (Biết ở mặt trời gió, cơn gió bên trong, nội bộ gây ra, khơi gợi dao động, biến động)
- C. 月球是个非常寂静的地方 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) là, phải cái, con vô cùng, rất địa phương, nơi tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 在月球上活动的宇航员是可以听到声音的 (Ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) trên phi hành gia, nhà du hành vũ trụ hoạt động, sự kiện là, phải có thể nghe thấy, lắng nghe được âm thanh)
- E. 声音并不是仅通过空气传递 (Âm thanh và, đồng thời không là, phải chỉ, chỉ có vỏn vẹn thông qua, nhờ có không khí truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: (第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 ... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (月球是个非常寂静的地方) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 句 (jù: câu); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然太阳风的密度十分稀薄 (Tuy rằng, mặc dù mặt trời mật độ (dân số, năng lượng gió, cơn gió vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 会在太阳风内引起波动 (Biết ở mặt trời gió, cơn gió bên trong, nội bộ gây ra, khơi gợi dao động, biến động)
- C. 月球是个非常寂静的地方 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) là, phải cái, con vô cùng, rất địa phương, nơi tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 在月球上活动的宇航员是可以听到声音的 (Ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) trên phi hành gia, nhà du hành vũ trụ hoạt động, sự kiện là, phải có thể nghe thấy, lắng nghe được âm thanh)
- E. 声音并不是仅通过空气传递 (Âm thanh và, đồng thời không là, phải chỉ, chỉ có vỏn vẹn thông qua, nhờ có không khí truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: (第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 ... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (在月球上活动的宇航员是可以听到声音的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên Trái Đất chúng ta nghe được nhiều âm thanh, nhưng trên Mặt Trăng thì không, vì bề mặt ở đó không có không khí để truyền âm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên Trái Đất chúng ta nghe được nhiều âm thanh, nhưng trên Mặt Trăng thì không, vì bề mặt ở đó không có không khí để truyền âm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然太阳风的密度十分稀薄 (Tuy rằng, mặc dù mặt trời mật độ (dân số, năng lượng gió, cơn gió vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 会在太阳风内引起波动 (Biết ở mặt trời gió, cơn gió bên trong, nội bộ gây ra, khơi gợi dao động, biến động)
- C. 月球是个非常寂静的地方 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) là, phải cái, con vô cùng, rất địa phương, nơi tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 在月球上活动的宇航员是可以听到声音的 (Ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) trên phi hành gia, nhà du hành vũ trụ hoạt động, sự kiện là, phải có thể nghe thấy, lắng nghe được âm thanh)
- E. 声音并不是仅通过空气传递 (Âm thanh và, đồng thời không là, phải chỉ, chỉ có vỏn vẹn thông qua, nhờ có không khí truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: (第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 ... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (虽然太阳风的密度十分稀薄) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực tế, âm thanh không chỉ truyền qua không khí, nên trên Mặt Trăng vẫn có thể tồn tại những tiếng động lạ giống như tiếng gió mưa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực tế, âm thanh không chỉ truyền qua không khí, nên trên Mặt Trăng vẫn có thể tồn tại những tiếng động lạ giống như tiếng gió mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然太阳风的密度十分稀薄 (Tuy rằng, mặc dù mặt trời mật độ (dân số, năng lượng gió, cơn gió vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 会在太阳风内引起波动 (Biết ở mặt trời gió, cơn gió bên trong, nội bộ gây ra, khơi gợi dao động, biến động)
- C. 月球是个非常寂静的地方 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) là, phải cái, con vô cùng, rất địa phương, nơi tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 在月球上活动的宇航员是可以听到声音的 (Ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) trên phi hành gia, nhà du hành vũ trụ hoạt động, sự kiện là, phải có thể nghe thấy, lắng nghe được âm thanh)
- E. 声音并不是仅通过空气传递 (Âm thanh và, đồng thời không là, phải chỉ, chỉ có vỏn vẹn thông qua, nhờ có không khí truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: (第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 ... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (声音并不是仅通过空气传递) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác hạt mang điện trong gió mặt trời có thể gây ra những dao động, tạo nên những âm thanh mà con người có thể cảm nhận được trên Mặt Trăng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选句填空(第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 万倍。如此快的粒子流突然撞击在宇航服上,所产生的声音可以通过宇航服传递到耳中。要知道,(74)______,固体、液体同样可以。 据科学家分析,即使人不穿宇航服,把耳朵贴近月球表面,也是可以听到声音的。带电的粒子流,(75)______,这种波动也会通过太阳风本身传递到耳中,也就是说拥有带电粒子流成分的太阳风本身也可以传递声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Các hạt mang điện trong gió mặt trời có thể gây ra những dao động, tạo nên những âm thanh mà con người có thể cảm nhận được trên Mặt Trăng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然太阳风的密度十分稀薄 (Tuy rằng, mặc dù mặt trời mật độ (dân số, năng lượng gió, cơn gió vô cùng, rất mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ)
- B. 会在太阳风内引起波动 (Biết ở mặt trời gió, cơn gió bên trong, nội bộ gây ra, khơi gợi dao động, biến động)
- C. 月球是个非常寂静的地方 (Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) là, phải cái, con vô cùng, rất địa phương, nơi tĩnh lặng, tĩnh mịch)
- D. 在月球上活动的宇航员是可以听到声音的 (Ở Mặt Trăng (vệ tinh của Trái Đất) trên phi hành gia, nhà du hành vũ trụ hoạt động, sự kiện là, phải có thể nghe thấy, lắng nghe được âm thanh)
- E. 声音并不是仅通过空气传递 (Âm thanh và, đồng thời không là, phải chỉ, chỉ có vỏn vẹn thông qua, nhờ có không khí truyền đạt, trao chuyển)
• Phân tích đối chiếu: (第71-75题)。 在地球上,我们可以听到各种不同的声音,但据我们所知,(71)______,因为月球表面没有空气,无法传播声音。但是,在月球上真的一点声音都听不到吗? 其实,(72)______,那声音像是地球上的风雨声。虽然声音很小,但月球确实不是我们想象中的那么静。也许你想不通了,月球上没有空气,也不会刮风下雨,为何会有风雨声传到耳中呢? 情况是这样的:太阳系的天体都沐浴在太阳风之中,急速的太阳风带电粒子流碰撞到月球表面,向四面八方辐射。(73)______,但它的速度很快,地球上 12 级台风的最大风速是每秒 68 米,太阳风的最大速度却可达每秒 2000 公里,约是台风风速的 3 ... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (会在太阳风内引起波动) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn cười, các dây thần kinh não bộ sẽ được thư giãn trong chốc lát, giúp não bộ có thời gian nghỉ ngơi hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn cười, các dây thần kinh não bộ sẽ được thư giãn trong chốc lát, giúp não bộ có thời gian nghỉ ngơi hiệu quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这至少是令人遗憾的损失 (Đây, này ít nhất, tối thiểu là, phải khiến cho, làm cho người tổn thất, thiệt hại đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 笑也是一种很好的健身运动 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất tốt, rất hay thể thao, vận động)
- C. 笑也应该适量 (Cười cũng nên số lượng, chất lượng)
- D. 大脑神经会放松一会儿 (Bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh biết thư giãn, thả lỏng một lúc)
- E. 当他们笑逐颜开的时候 (Làm (nghề), khi họ, bọn họ cười lúc, khi mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: (第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (大脑神经会放松一会儿) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACười không chỉ là biểu cảm tự nhiên mà còn là một bài tập thể dục rất tốt cho sức khỏe và sắc đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
• Nghĩa tiếng Việt: Cười không chỉ là biểu cảm tự nhiên mà còn là một bài tập thể dục rất tốt cho sức khỏe và sắc đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这至少是令人遗憾的损失 (Đây, này ít nhất, tối thiểu là, phải khiến cho, làm cho người tổn thất, thiệt hại đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 笑也是一种很好的健身运动 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất tốt, rất hay thể thao, vận động)
- C. 笑也应该适量 (Cười cũng nên số lượng, chất lượng)
- D. 大脑神经会放松一会儿 (Bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh biết thư giãn, thả lỏng một lúc)
- E. 当他们笑逐颜开的时候 (Làm (nghề), khi họ, bọn họ cười lúc, khi mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: (第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (笑也是一种很好的健身运动) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không biết tận dụng nụ cười để thư giãn và làm đẹp, đó quả là một sự đáng tiếc lớn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không biết tận dụng nụ cười để thư giãn và làm đẹp, đó quả là một sự đáng tiếc lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这至少是令人遗憾的损失 (Đây, này ít nhất, tối thiểu là, phải khiến cho, làm cho người tổn thất, thiệt hại đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 笑也是一种很好的健身运动 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất tốt, rất hay thể thao, vận động)
- C. 笑也应该适量 (Cười cũng nên số lượng, chất lượng)
- D. 大脑神经会放松一会儿 (Bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh biết thư giãn, thả lỏng một lúc)
- E. 当他们笑逐颜开的时候 (Làm (nghề), khi họ, bọn họ cười lúc, khi mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: (第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (这至少是令人遗憾的损失) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi họ cười tươi rạng rỡ, các cơ mặt được nâng lên, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy xệ và giữ gìn vẻ thanh xuân.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi họ cười tươi rạng rỡ, các cơ mặt được nâng lên, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy xệ và giữ gìn vẻ thanh xuân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这至少是令人遗憾的损失 (Đây, này ít nhất, tối thiểu là, phải khiến cho, làm cho người tổn thất, thiệt hại đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 笑也是一种很好的健身运动 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất tốt, rất hay thể thao, vận động)
- C. 笑也应该适量 (Cười cũng nên số lượng, chất lượng)
- D. 大脑神经会放松一会儿 (Bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh biết thư giãn, thả lỏng một lúc)
- E. 当他们笑逐颜开的时候 (Làm (nghề), khi họ, bọn họ cười lúc, khi mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: (第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (当他们笑逐颜开的时候) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù cười có lợi cho sức khỏe, nhưng cũng cần phải điều độ, đặc biệt là với những người mắc bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选句填空(第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。 笑有助于调养身心,可以降低血压,促进消化。最新科研成果表明,糖尿病患者也能从笑中得益。(79)______,其血糖水平随之下降。 但是,(80)______。医学认为,对高血压或心肌梗塞患者来说,过分激烈的笑对身体有害。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù cười có lợi cho sức khỏe, nhưng cũng cần phải điều độ, đặc biệt là với những người mắc bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这至少是令人遗憾的损失 (Đây, này ít nhất, tối thiểu là, phải khiến cho, làm cho người tổn thất, thiệt hại đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 笑也是一种很好的健身运动 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục rất tốt, rất hay thể thao, vận động)
- C. 笑也应该适量 (Cười cũng nên số lượng, chất lượng)
- D. 大脑神经会放松一会儿 (Bộ não, đại não dây thần kinh, hệ thần kinh biết thư giãn, thả lỏng một lúc)
- E. 当他们笑逐颜开的时候 (Làm (nghề), khi họ, bọn họ cười lúc, khi mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: (第76-80题)。 现代医学研究发现,笑对身心健康十分有益。俗话说:“笑一笑,十年少;愁一愁,白了头。”当你笑的时候,(76)______,从而使大脑有更多的休息时间。 人生来就会笑,但也许有人并不知道,(77)______。只要发笑,嘴角和颧骨部位的肌肉便跟着运动,将嘴和两眼向上提拉,这可以阻止面部线条下坠。笑,不正是一种保持青春的美容操吗?每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动。笑 100 次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,相当于划 10 分钟船的运动效果。可惜,人成年以后,每人每天平均只笑 15 次,比孩童时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,(78)______。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (笑也应该适量) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc kỹ ngữ cảnh đoạn văn và đối chiếu các phương án để chọn đáp án chính xác nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。楚王还命令他最宠爱的两位美人许姬和麦姬轮流向大臣敬酒。 忽然一阵狂风刮来,吹灭了所有的蜡烛,屋里顿时漆黑一片,席上一位官员乘机摸了许姬的手。许姬一甩手,扯下了他的帽带,匆匆回到座位上并在楚王耳边悄声说:“刚才有人乘机调戏我,我扯断了他的帽带,你赶快叫人点上蜡烛,看谁没有帽带,就知道是谁了。” 楚王听了,连忙命令手下先不要点燃蜡烛,然后大声向各位臣子说:“今天晚上,我一定要与各位一醉方休,来,大家都把帽子摘了,痛快饮一场。”众人都没有戴帽子,也就看不出是谁的帽带断了。 后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。他因为楚王曾经施恩于他,而发誓毕生效忠于楚王。 “人非圣贤,孰能无过。”很多时候,我们都需要宽容,因为宽容不仅是给别人机会,更是为自己创造机会。同样,老板在面对下属的微小过失时,也应该有所容忍和掩盖,这样做既保全了他人的体面,也维护了企业的利益。 楚王为什么让大臣把帽子摘了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc kỹ ngữ cảnh đoạn văn và đối chiếu các phương án để chọn đáp án chính xác nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宫殿里很热 (Cung điện, hoàng cung nguy nga bên trong rất nóng)
- B. 想保护那个人 (Muốn bảo vệ, giữ gìn kia, đó cá nhân)
- C. 以此威胁大臣 (Lấy, dùng này, đây đe dọa, uy hiếp đại thần, quan đại thần (triều đình cổ))
- D. 表达对客人的尊敬 (Biểu đạt, bày tỏ đối với tôn kính, kính trọng khách, khách khứa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (想保护那个人 — Muốn bảo vệ, giữ gìn kia, đó cá nhân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông qua câu chuyện về vị đại tướng quân, đáp án cho thấy ông là người biết ân nghĩa và báo đáp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。楚王还命令他最宠爱的两位美人许姬和麦姬轮流向大臣敬酒。 忽然一阵狂风刮来,吹灭了所有的蜡烛,屋里顿时漆黑一片,席上一位官员乘机摸了许姬的手。许姬一甩手,扯下了他的帽带,匆匆回到座位上并在楚王耳边悄声说:“刚才有人乘机调戏我,我扯断了他的帽带,你赶快叫人点上蜡烛,看谁没有帽带,就知道是谁了。” 楚王听了,连忙命令手下先不要点燃蜡烛,然后大声向各位臣子说:“今天晚上,我一定要与各位一醉方休,来,大家都把帽子摘了,痛快饮一场。”众人都没有戴帽子,也就看不出是谁的帽带断了。 后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。他因为楚王曾经施恩于他,而发誓毕生效忠于楚王。 “人非圣贤,孰能无过。”很多时候,我们都需要宽容,因为宽容不仅是给别人机会,更是为自己创造机会。同样,老板在面对下属的微小过失时,也应该有所容忍和掩盖,这样做既保全了他人的体面,也维护了企业的利益。 关于那个健将,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua câu chuyện về vị đại tướng quân, đáp án cho thấy ông là người biết ân nghĩa và báo đáp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知恩图报 (Biết, nhận thức bản đồ, bức vẽ báo, tờ báo)
- B. 对楚王有偏见 (Đối với vua, quốc vương có định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
- C. 受到别人的诬陷 (Nhận được, chịu (tác động) vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người của người khác)
- D. 公开承认自己的过失 (Công khai, minh bạch thừa nhận, công nhận lỗi vô ý, sơ suất của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (知恩图报 — Biết, nhận thức bản đồ, bức vẽ báo, tờ báo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ “nhân vô thập toàn, ai kẻ không sai” ngụ ý rằng mỗi người sinh ra đều sẽ có lúc mắc sai lầm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。楚王还命令他最宠爱的两位美人许姬和麦姬轮流向大臣敬酒。 忽然一阵狂风刮来,吹灭了所有的蜡烛,屋里顿时漆黑一片,席上一位官员乘机摸了许姬的手。许姬一甩手,扯下了他的帽带,匆匆回到座位上并在楚王耳边悄声说:“刚才有人乘机调戏我,我扯断了他的帽带,你赶快叫人点上蜡烛,看谁没有帽带,就知道是谁了。” 楚王听了,连忙命令手下先不要点燃蜡烛,然后大声向各位臣子说:“今天晚上,我一定要与各位一醉方休,来,大家都把帽子摘了,痛快饮一场。”众人都没有戴帽子,也就看不出是谁的帽带断了。 后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。他因为楚王曾经施恩于他,而发誓毕生效忠于楚王。 “人非圣贤,孰能无过。”很多时候,我们都需要宽容,因为宽容不仅是给别人机会,更是为自己创造机会。同样,老板在面对下属的微小过失时,也应该有所容忍和掩盖,这样做既保全了他人的体面,也维护了企业的利益。 上文中的“人非圣贤,孰能无过”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ “nhân vô thập toàn, ai kẻ không sai” ngụ ý rằng mỗi người sinh ra đều sẽ có lúc mắc sai lầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟能生巧 (Chín, quen thuộc có thể sinh ra, sinh trưởng khéo léo, tài tình)
- B. 每个人都会犯错 (Mỗi cá nhân đô thị lớn, thành phố trung tâm phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
- C. 每个人都有过去 (Mỗi cá nhân đều có quá khứ)
- D. 要做个贤惠的人 (Cần làm, chế tạo cái, con người hiền thục, hiền hậu nết na đảm đang)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (每个人都会犯错 — Mỗi cá nhân đô thị lớn, thành phố trung tâm phạm phải, mắc phải sai, nhầm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung bài đọc nhấn mạnh bài học rằng người lãnh đạo nên rộng lượng tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của cấp dưới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 春秋时期,楚王请了很多大臣来喝酒吃饭,席间歌舞曼妙,美酒佳肴,烛光摇曳。楚王还命令他最宠爱的两位美人许姬和麦姬轮流向大臣敬酒。 忽然一阵狂风刮来,吹灭了所有的蜡烛,屋里顿时漆黑一片,席上一位官员乘机摸了许姬的手。许姬一甩手,扯下了他的帽带,匆匆回到座位上并在楚王耳边悄声说:“刚才有人乘机调戏我,我扯断了他的帽带,你赶快叫人点上蜡烛,看谁没有帽带,就知道是谁了。” 楚王听了,连忙命令手下先不要点燃蜡烛,然后大声向各位臣子说:“今天晚上,我一定要与各位一醉方休,来,大家都把帽子摘了,痛快饮一场。”众人都没有戴帽子,也就看不出是谁的帽带断了。 后来楚王攻打郑国,有一健将独自率领几百人,为三军开路,过关斩将,直通郑国的首都,此人就是当年摸许姬手的那一位。他因为楚王曾经施恩于他,而发誓毕生效忠于楚王。 “人非圣贤,孰能无过。”很多时候,我们都需要宽容,因为宽容不仅是给别人机会,更是为自己创造机会。同样,老板在面对下属的微小过失时,也应该有所容忍和掩盖,这样做既保全了他人的体面,也维护了企业的利益。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung bài đọc nhấn mạnh bài học rằng người lãnh đạo nên rộng lượng tha thứ cho những lỗi lầm nhỏ của cấp dưới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楚王喝醉了 (Vua, quốc vương uống say, say sưa rồi)
- B. 楚王对大臣很严厉 (Vua, quốc vương đối với đại thần, quan đại thần (triều đình cổ) rất nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- C. 人的容忍力是有限的 (Dung thứ, dung nhẫn dung nạp người sức, sức lực là, phải hữu hạn, có giới hạn)
- D. 老板要原谅员工的小错 (Ông chủ, chủ doanh nghiệp cần tha thứ, lượng thứ nhỏ, bé nhân viên, cán bộ công nhân viên sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (老板要原谅员工的小错 — Ông chủ, chủ doanh nghiệp cần tha thứ, lượng thứ nhỏ, bé nhân viên, cán bộ công nhân viên sai, nhầm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề gốm tam thải, người ta biết rằng màu sắc chủ đạo của loại gốm này gồm có ba màu chính.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 三彩釉陶始于南北朝而盛于唐朝,它以造型生动逼真、色泽艳丽和富有生活气息而著称,因为常用黄、褐、绿三种颜色,又在唐代形成特点,所以被后人称为“唐三彩”。唐三彩自诞生以来已有 1300 多年的历史了,它吸取了中国国画、雕塑等艺术的特点,采用堆贴、刻画等形式的装饰图案,线条粗犷有力。 唐三彩的特点可以归纳为两个方面,首先是釉色,其次是造型。唐三彩是一种低温铅釉陶器,在色釉中加入不同的金属氧化物,经过焙烧,便形成浅黄、赭黄、浅绿、深绿、天蓝、褐红、茄紫等多种色彩,但多以黄、褐、绿三色为主。唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。 唐三彩造型丰富,一般可以分为动物、器具和人物三大类,而其中尤以动物居多,这可能和当时的时代背景有关。在中国古代,马是重要的交通工具之一,战场上需要马,农民耕田需要马,交通运输也需要马,所以唐三彩出土的马比较多。其次是骆驼,这可能和当时中外贸易有关,骆驼是长途跋涉的交通工具之一,丝绸之路沿途需要骆驼作为交通工具。所以,匠人们把它反映在工艺品上。 烧制唐三彩的窑主要分布在长安和洛阳两地,在长安的称西窑,在洛阳的则称东窑。唐代盛行厚葬,达官贵族是这样,百姓也如此,已形成一股风气。古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。现代社会,随着人们对唐三彩关注的增多以及唐三彩复原工艺的发展,唐三彩逐渐成为文房陈设、馈赠亲友的良品。 唐三彩是唐代陶瓷中的精华,在盛唐时达到高峰。安史之乱以后,随着唐王朝的逐步衰弱,加之瓷器的迅速发展,三彩釉陶制作逐步衰退。 关于“唐三彩”,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về gốm tam thải, người ta biết rằng màu sắc chủ đạo của loại gốm này gồm có ba màu chính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 造型单一 (tạo hình, kiểu dáng mẫu mã thẩm mỹ đơn nhất, đơn lẻ)
- B. 诞生于唐朝 (Ra đời, đản sinh ở, tại Đường (họ Đường hướng về phía, triều đại (cháo))
- C. 防水性能极好 (Chống thấm nước tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị cực kỳ, vô cùng tốt, đẹp)
- D. 主要颜色为三种 (Chủ yếu, chính màu sắc vì, để ba loại, kiểu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (主要颜色为三种 — Chủ yếu, chính màu sắc vì, để ba loại, kiểu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý do gốm tam thải chủ yếu tạo hình con ngựa là vì loài ngựa có tính ứng dụng rất rộng rãi trong đời sống cổ đại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 三彩釉陶始于南北朝而盛于唐朝,它以造型生动逼真、色泽艳丽和富有生活气息而著称,因为常用黄、褐、绿三种颜色,又在唐代形成特点,所以被后人称为“唐三彩”。唐三彩自诞生以来已有 1300 多年的历史了,它吸取了中国国画、雕塑等艺术的特点,采用堆贴、刻画等形式的装饰图案,线条粗犷有力。 唐三彩的特点可以归纳为两个方面,首先是釉色,其次是造型。唐三彩是一种低温铅釉陶器,在色釉中加入不同的金属氧化物,经过焙烧,便形成浅黄、赭黄、浅绿、深绿、天蓝、褐红、茄紫等多种色彩,但多以黄、褐、绿三色为主。唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。 唐三彩造型丰富,一般可以分为动物、器具和人物三大类,而其中尤以动物居多,这可能和当时的时代背景有关。在中国古代,马是重要的交通工具之一,战场上需要马,农民耕田需要马,交通运输也需要马,所以唐三彩出土的马比较多。其次是骆驼,这可能和当时中外贸易有关,骆驼是长途跋涉的交通工具之一,丝绸之路沿途需要骆驼作为交通工具。所以,匠人们把它反映在工艺品上。 烧制唐三彩的窑主要分布在长安和洛阳两地,在长安的称西窑,在洛阳的则称东窑。唐代盛行厚葬,达官贵族是这样,百姓也如此,已形成一股风气。古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。现代社会,随着人们对唐三彩关注的增多以及唐三彩复原工艺的发展,唐三彩逐渐成为文房陈设、馈赠亲友的良品。 唐三彩是唐代陶瓷中的精华,在盛唐时达到高峰。安史之乱以后,随着唐王朝的逐步衰弱,加之瓷器的迅速发展,三彩釉陶制作逐步衰退。 唐三彩的造型为什么以马居多?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do gốm tam thải chủ yếu tạo hình con ngựa là vì loài ngựa có tính ứng dụng rất rộng rãi trong đời sống cổ đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 制作工艺简单 (Chế tác, sản xuất công nghệ, quy trình chế tạo đơn giản)
- B. 马比较吃苦耐劳 (Con ngựa khá, tương đối chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- C. 马在古代用途很广 (Con ngựa ở thời cổ đại, cổ xưa công dụng, mục đích sử dụng rất rộng lớn, bao la)
- D. 代表了皇帝的权威 (Đại biểu, đại diện rồi thẩm quyền, có uy tín quyền uy hoàng đế, vua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (马在古代用途很广 — Con ngựa ở thời cổ đại, cổ xưa công dụng, mục đích sử dụng rất rộng lớn, bao la) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, các sản phẩm gốm tam thải đã trở thành món quà biếu tặng tinh tế và rất được ưa chuộng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 三彩釉陶始于南北朝而盛于唐朝,它以造型生动逼真、色泽艳丽和富有生活气息而著称,因为常用黄、褐、绿三种颜色,又在唐代形成特点,所以被后人称为“唐三彩”。唐三彩自诞生以来已有 1300 多年的历史了,它吸取了中国国画、雕塑等艺术的特点,采用堆贴、刻画等形式的装饰图案,线条粗犷有力。 唐三彩的特点可以归纳为两个方面,首先是釉色,其次是造型。唐三彩是一种低温铅釉陶器,在色釉中加入不同的金属氧化物,经过焙烧,便形成浅黄、赭黄、浅绿、深绿、天蓝、褐红、茄紫等多种色彩,但多以黄、褐、绿三色为主。唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。 唐三彩造型丰富,一般可以分为动物、器具和人物三大类,而其中尤以动物居多,这可能和当时的时代背景有关。在中国古代,马是重要的交通工具之一,战场上需要马,农民耕田需要马,交通运输也需要马,所以唐三彩出土的马比较多。其次是骆驼,这可能和当时中外贸易有关,骆驼是长途跋涉的交通工具之一,丝绸之路沿途需要骆驼作为交通工具。所以,匠人们把它反映在工艺品上。 烧制唐三彩的窑主要分布在长安和洛阳两地,在长安的称西窑,在洛阳的则称东窑。唐代盛行厚葬,达官贵族是这样,百姓也如此,已形成一股风气。古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。现代社会,随着人们对唐三彩关注的增多以及唐三彩复原工艺的发展,唐三彩逐渐成为文房陈设、馈赠亲友的良品。 唐三彩是唐代陶瓷中的精华,在盛唐时达到高峰。安史之乱以后,随着唐王朝的逐步衰弱,加之瓷器的迅速发展,三彩釉陶制作逐步衰退。 现在,唐三彩:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, các sản phẩm gốm tam thải đã trở thành món quà biếu tặng tinh tế và rất được ưa chuộng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已成为馈赠佳品 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành tặng, trao tặng phẩm chất, phẩm cách)
- B. 只有洛阳在生产 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) sông tỉnh Sơn Tây Dương (họ Dương ở sản xuất, chế tạo)
- C. 不被收藏家所重视 (Không bị sưu tầm, lưu trữ cất giữ nhà, gia đình ngôi, tòa (trường học coi trọng, chú trọng)
- D. 已经很难在市场上见到 (Đã rất khó, khó khăn ở thị trường, chợ trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (已成为馈赠佳品 — Đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành tặng, trao tặng phẩm chất, phẩm cách) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển hưng thịnh của các loại đồ sứ chính là nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn của gốm tam thải.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 三彩釉陶始于南北朝而盛于唐朝,它以造型生动逼真、色泽艳丽和富有生活气息而著称,因为常用黄、褐、绿三种颜色,又在唐代形成特点,所以被后人称为“唐三彩”。唐三彩自诞生以来已有 1300 多年的历史了,它吸取了中国国画、雕塑等艺术的特点,采用堆贴、刻画等形式的装饰图案,线条粗犷有力。 唐三彩的特点可以归纳为两个方面,首先是釉色,其次是造型。唐三彩是一种低温铅釉陶器,在色釉中加入不同的金属氧化物,经过焙烧,便形成浅黄、赭黄、浅绿、深绿、天蓝、褐红、茄紫等多种色彩,但多以黄、褐、绿三色为主。唐三彩在色彩的相互辉映中,显出富丽堂皇的艺术魅力。 唐三彩造型丰富,一般可以分为动物、器具和人物三大类,而其中尤以动物居多,这可能和当时的时代背景有关。在中国古代,马是重要的交通工具之一,战场上需要马,农民耕田需要马,交通运输也需要马,所以唐三彩出土的马比较多。其次是骆驼,这可能和当时中外贸易有关,骆驼是长途跋涉的交通工具之一,丝绸之路沿途需要骆驼作为交通工具。所以,匠人们把它反映在工艺品上。 烧制唐三彩的窑主要分布在长安和洛阳两地,在长安的称西窑,在洛阳的则称东窑。唐代盛行厚葬,达官贵族是这样,百姓也如此,已形成一股风气。古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。现代社会,随着人们对唐三彩关注的增多以及唐三彩复原工艺的发展,唐三彩逐渐成为文房陈设、馈赠亲友的良品。 唐三彩是唐代陶瓷中的精华,在盛唐时达到高峰。安史之乱以后,随着唐王朝的逐步衰弱,加之瓷器的迅速发展,三彩釉陶制作逐步衰退。 下列哪项是造成唐三彩衰退的原因?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển hưng thịnh của các loại đồ sứ chính là nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn của gốm tam thải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 价格昂贵 (giá cả, mức giá đắt đỏ, đắt giá)
- B. 瓷器的盛行 (thịnh hành, phổ biến rộng khắp đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống)
- C. 手艺逐渐失传 (Tay nghề thủ công, ngón nghề dần dần, từ từ truyền đạt, lan truyền)
- D. 审美观念改变 (Thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ quan niệm, tư tưởng thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (瓷器的盛行 — thịnh hành, phổ biến rộng khắp đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt hạn chế lớn nhất của các loài chim khi phải trải qua mùa đông ở vùng ôn đới chính là tình trạng thiếu thốn nguồn thức ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 鸟类每年定期且大规模的迁徙,在很早以前就引起了人类的注意。候鸟为什么要迁徙?从哪里来?到哪里去?是否所有族群都会迁徙?它们用什么方法确保迁徙方向的正确?这些一直是科学家关注的课题。 行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。要解答“候鸟为什么要迁徙”,我们也可以从这个角度来解释。 鸟类在温带地区繁殖的好处是温带地区夏季昼长夜短,有更长的时间可以觅食、哺育幼雏,避免在物种繁多的热带地区繁殖所面临的地盘与食物竞争,并且温带地区夏季的昆虫量也比热带地区丰富,同时温带地区天敌较少,捕食压力相对较低。但是温带地区冬季气候严寒,经常面临食物缺乏的问题。这种情况在热带地区则刚好相反,夏季对地盘与食物的竞争激烈,被天敌捕杀的风险也较大,但是冬季气候温和,且冬季食物资源也比温带地区丰富得多。因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。 既然如此,为什么不是所有的鸟类都是候鸟呢?答案是迁徙是必须付出代价的。例如迁徙过程需要消耗大量的能量、可能遇到恶劣的天气、迁徙方向定位错误、要适应不熟悉的新环境、与其他候鸟及该地原有的鸟类竞争资源等问题。这也是为什么有些鸟类会部分族群迁徙,部分族群不迁徙。 进一步说,同一族群中冬季不迁徙的个体可能要忍受食物缺乏的危机,但可以在下个繁殖季来临前尽早占据较好的繁殖位置,提高繁殖成功率;相反,迁徙的个体则可以在冬季温暖的热带获得较丰富的食物资源,但须冒迁徙时的危险及付出繁殖位置可能较差的代价。 是否迁徙是个体生存与繁殖策略的问题,正因为这两种策略的繁殖成功率差不多,所以,鸟类的这两种行为在进化中都被保留了下来。 鸟类在温带地区过冬的弊端是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt hạn chế lớn nhất của các loài chim khi phải trải qua mùa đông ở vùng ôn đới chính là tình trạng thiếu thốn nguồn thức ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食物短缺 (thiếu hụt, khan hiếm thiếu thốn thức ăn, thực phẩm)
- B. 天敌较多 (Trời, bầu trời khá, tương đối nhiều)
- C. 昼夜温差大 (Ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu to, lớn)
- D. 地盘竞争激烈 (Đĩa, cái khay cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (食物短缺 — thiếu hụt, khan hiếm thiếu thốn thức ăn, thực phẩm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặc điểm nổi bật của các loài chim di cư là chúng thực hiện các chuyến bay di chuyển theo định kỳ mỗi năm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 鸟类每年定期且大规模的迁徙,在很早以前就引起了人类的注意。候鸟为什么要迁徙?从哪里来?到哪里去?是否所有族群都会迁徙?它们用什么方法确保迁徙方向的正确?这些一直是科学家关注的课题。 行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。要解答“候鸟为什么要迁徙”,我们也可以从这个角度来解释。 鸟类在温带地区繁殖的好处是温带地区夏季昼长夜短,有更长的时间可以觅食、哺育幼雏,避免在物种繁多的热带地区繁殖所面临的地盘与食物竞争,并且温带地区夏季的昆虫量也比热带地区丰富,同时温带地区天敌较少,捕食压力相对较低。但是温带地区冬季气候严寒,经常面临食物缺乏的问题。这种情况在热带地区则刚好相反,夏季对地盘与食物的竞争激烈,被天敌捕杀的风险也较大,但是冬季气候温和,且冬季食物资源也比温带地区丰富得多。因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。 既然如此,为什么不是所有的鸟类都是候鸟呢?答案是迁徙是必须付出代价的。例如迁徙过程需要消耗大量的能量、可能遇到恶劣的天气、迁徙方向定位错误、要适应不熟悉的新环境、与其他候鸟及该地原有的鸟类竞争资源等问题。这也是为什么有些鸟类会部分族群迁徙,部分族群不迁徙。 进一步说,同一族群中冬季不迁徙的个体可能要忍受食物缺乏的危机,但可以在下个繁殖季来临前尽早占据较好的繁殖位置,提高繁殖成功率;相反,迁徙的个体则可以在冬季温暖的热带获得较丰富的食物资源,但须冒迁徙时的危险及付出繁殖位置可能较差的代价。 是否迁徙是个体生存与繁殖策略的问题,正因为这两种策略的繁殖成功率差不多,所以,鸟类的这两种行为在进化中都被保留了下来。 关于候鸟,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm nổi bật của các loài chim di cư là chúng thực hiện các chuyến bay di chuyển theo định kỳ mỗi năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每年定期迁徙 (Mỗi năm (thời gian) định kỳ, theo định kỳ di cư, di cư theo mùa (chim chóc)
- B. 对食物更挑剔 (Đối với thức ăn, thực phẩm hơn săm soi kén chọn, bắt bẻ khắt khe)
- C. 对配偶非常忠诚 (Đối với vợ vô cùng, rất trung thành, tận trung một lòng son sắt)
- D. 比其他鸟类更强壮 (So với khác, những cái khác con chim, loài chim loại, loài hơn cường tráng, khỏe mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (每年定期迁徙 — Mỗi năm (thời gian) định kỳ, theo định kỳ di cư, di cư theo mùa (chim chóc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững cá thể chim trong cùng một đàn không bay đi tránh đông có lợi thế là được quyền ưu tiên chọn vị trí làm tổ và sinh sản.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 鸟类每年定期且大规模的迁徙,在很早以前就引起了人类的注意。候鸟为什么要迁徙?从哪里来?到哪里去?是否所有族群都会迁徙?它们用什么方法确保迁徙方向的正确?这些一直是科学家关注的课题。 行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。要解答“候鸟为什么要迁徙”,我们也可以从这个角度来解释。 鸟类在温带地区繁殖的好处是温带地区夏季昼长夜短,有更长的时间可以觅食、哺育幼雏,避免在物种繁多的热带地区繁殖所面临的地盘与食物竞争,并且温带地区夏季的昆虫量也比热带地区丰富,同时温带地区天敌较少,捕食压力相对较低。但是温带地区冬季气候严寒,经常面临食物缺乏的问题。这种情况在热带地区则刚好相反,夏季对地盘与食物的竞争激烈,被天敌捕杀的风险也较大,但是冬季气候温和,且冬季食物资源也比温带地区丰富得多。因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。 既然如此,为什么不是所有的鸟类都是候鸟呢?答案是迁徙是必须付出代价的。例如迁徙过程需要消耗大量的能量、可能遇到恶劣的天气、迁徙方向定位错误、要适应不熟悉的新环境、与其他候鸟及该地原有的鸟类竞争资源等问题。这也是为什么有些鸟类会部分族群迁徙,部分族群不迁徙。 进一步说,同一族群中冬季不迁徙的个体可能要忍受食物缺乏的危机,但可以在下个繁殖季来临前尽早占据较好的繁殖位置,提高繁殖成功率;相反,迁徙的个体则可以在冬季温暖的热带获得较丰富的食物资源,但须冒迁徙时的危险及付出繁殖位置可能较差的代价。 是否迁徙是个体生存与繁殖策略的问题,正因为这两种策略的繁殖成功率差不多,所以,鸟类的这两种行为在进化中都被保留了下来。 同一族群中冬季不迁徙的个体,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Những cá thể chim trong cùng một đàn không bay đi tránh đông có lợi thế là được quyền ưu tiên chọn vị trí làm tổ và sinh sản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 延长繁殖期 (Kéo dài, gia hạn (thời gian sinh sản, nhân giống kỳ, thời kỳ)
- B. 扩展族群领地 (Mở rộng, khuếch trương dân tộc đàn, bầy dẫn dắt, lĩnh nhận (lương))
- C. 不必消耗大量脑力 (Không cần, không nhất thiết tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng lượng lớn, nhiều sức, sức lực)
- D. 优先选择繁殖位置 (Ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết lựa chọn, chọn lựa sinh sản, nhân giống vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (优先选择繁殖位置 — Ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết lựa chọn, chọn lựa sinh sản, nhân giống vị trí, địa điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu bàn luận về những mặt lợi ích và tác hại xoay quanh hiện tượng chim di cư.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 鸟类每年定期且大规模的迁徙,在很早以前就引起了人类的注意。候鸟为什么要迁徙?从哪里来?到哪里去?是否所有族群都会迁徙?它们用什么方法确保迁徙方向的正确?这些一直是科学家关注的课题。 行为生态学常以“代价与利益”来说明某一行为为什么会发生。要解答“候鸟为什么要迁徙”,我们也可以从这个角度来解释。 鸟类在温带地区繁殖的好处是温带地区夏季昼长夜短,有更长的时间可以觅食、哺育幼雏,避免在物种繁多的热带地区繁殖所面临的地盘与食物竞争,并且温带地区夏季的昆虫量也比热带地区丰富,同时温带地区天敌较少,捕食压力相对较低。但是温带地区冬季气候严寒,经常面临食物缺乏的问题。这种情况在热带地区则刚好相反,夏季对地盘与食物的竞争激烈,被天敌捕杀的风险也较大,但是冬季气候温和,且冬季食物资源也比温带地区丰富得多。因此,为了兼取两地的好处,候鸟形成了夏天在温带地区繁殖,冬天在热带地区过冬的生活习惯。 既然如此,为什么不是所有的鸟类都是候鸟呢?答案是迁徙是必须付出代价的。例如迁徙过程需要消耗大量的能量、可能遇到恶劣的天气、迁徙方向定位错误、要适应不熟悉的新环境、与其他候鸟及该地原有的鸟类竞争资源等问题。这也是为什么有些鸟类会部分族群迁徙,部分族群不迁徙。 进一步说,同一族群中冬季不迁徙的个体可能要忍受食物缺乏的危机,但可以在下个繁殖季来临前尽早占据较好的繁殖位置,提高繁殖成功率;相反,迁徙的个体则可以在冬季温暖的热带获得较丰富的食物资源,但须冒迁徙时的危险及付出繁殖位置可能较差的代价。 是否迁徙是个体生存与繁殖策略的问题,正因为这两种策略的繁殖成功率差不多,所以,鸟类的这两种行为在进化中都被保留了下来。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu bàn luận về những mặt lợi ích và tác hại xoay quanh hiện tượng chim di cư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟类的生存现状 (Con chim, loài chim sinh tồn, tồn tại và phát triển loại, loài hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại)
- B. 鸟类的繁殖方式 (Con chim, loài chim sinh sản, nhân giống loại, loài phương thức, cách thức)
- C. 候鸟迁徙的利与弊 (Chờ đợi con chim, loài chim có lợi, lợi ích di cư, di cư theo mùa (chim chóc và, cùng với)
- D. 候鸟迁徙的时间与规模 (Chờ đợi con chim, loài chim thời gian di cư, di cư theo mùa (chim chóc và, cùng với quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (候鸟迁徙的利与弊 — Chờ đợi con chim, loài chim có lợi, lợi ích di cư, di cư theo mùa (chim chóc và, cùng với) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương pháp thích nghi với nước lạnh đầu tiên mang lại tác động kích thích mạnh mẽ nhất cho cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 人们在冷天游泳时,适应冷水的方法一般有三种。有些人先蹲在池边,将水擦到身上,等自己能适应冷水之后,再进入池子游;有些人则可能先站在浅水处,再试着一步步向深水走,或逐渐蹲身进入水中;还有一些人,做完热身运动,便由池边一跃而下。 据说最安全的方法,是置身池外,先行试探;其次则是置身池内,渐次深入;至于第三种方法,则可能导致抽筋甚至引发心脏病。 但是相反地,感觉冷水刺激最强烈的也是第一种,因为置身池边,每擦一次水,就造成一次沁骨的寒冷;倒是一跃入池的人,由于马上要应付眼前游泳的问题,反倒能忘了周身的寒冷。 与游泳一样,当人们要进入陌生而困苦的环境时:有些人先小心地探测,以做好万全的准备,但因为知道困难重重,而再三延迟行程,甚至取消原来的计划;又有些人,先一脚踏入那个环境,但仍留许多后路,看着情况不妙,就抽身而返;当然还有些人,心存破釜沉舟之念,打定主意,便全身投入,由于急着应付眼前重重的险阻,反倒能忘记许多痛苦。 在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。虽然可能有些危险,但是你会发现,当别人还在池边犹豫,或站在池里喊冷时,那敢于一跃入池的人,早已自由自在地游来游去,把这周遭的冷,忘得一干二净了。 在陌生的环境里,由于这种敢于一跃而下的人比别人快,比别人果断,也比别人敢于冒险,因此,能把握更多的机会,获得成功。 关于第一种方法,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp thích nghi với nước lạnh đầu tiên mang lại tác động kích thích mạnh mẽ nhất cho cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危险性最高 (Nguy hiểm tính, tính chất (hậu tố) nhất cao)
- B. 冷水刺激最强 (Nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng) kích thích, kích động nhất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 准备时间最短 (Chuẩn bị thời gian nhất ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 适合游泳初学者 (Phù hợp, thích hợp bơi lội đầu (tháng học giả, nhà nghiên cứu học thuật)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (冷水刺激最强 — Nước lạnh, gáo nước lạnh (nghĩa bóng) kích thích, kích động nhất mạnh mẽ, kiên cường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ “phá phủ trầm thuyền” trong đoạn văn mang ý nghĩa là quyết tâm thực hiện mục tiêu đến cùng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 人们在冷天游泳时,适应冷水的方法一般有三种。有些人先蹲在池边,将水擦到身上,等自己能适应冷水之后,再进入池子游;有些人则可能先站在浅水处,再试着一步步向深水走,或逐渐蹲身进入水中;还有一些人,做完热身运动,便由池边一跃而下。 据说最安全的方法,是置身池外,先行试探;其次则是置身池内,渐次深入;至于第三种方法,则可能导致抽筋甚至引发心脏病。 但是相反地,感觉冷水刺激最强烈的也是第一种,因为置身池边,每擦一次水,就造成一次沁骨的寒冷;倒是一跃入池的人,由于马上要应付眼前游泳的问题,反倒能忘了周身的寒冷。 与游泳一样,当人们要进入陌生而困苦的环境时:有些人先小心地探测,以做好万全的准备,但因为知道困难重重,而再三延迟行程,甚至取消原来的计划;又有些人,先一脚踏入那个环境,但仍留许多后路,看着情况不妙,就抽身而返;当然还有些人,心存破釜沉舟之念,打定主意,便全身投入,由于急着应付眼前重重的险阻,反倒能忘记许多痛苦。 在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。虽然可能有些危险,但是你会发现,当别人还在池边犹豫,或站在池里喊冷时,那敢于一跃入池的人,早已自由自在地游来游去,把这周遭的冷,忘得一干二净了。 在陌生的环境里,由于这种敢于一跃而下的人比别人快,比别人果断,也比别人敢于冒险,因此,能把握更多的机会,获得成功。 第4段中“破釜沉舟”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ “phá phủ trầm thuyền” trong đoạn văn mang ý nghĩa là quyết tâm thực hiện mục tiêu đến cùng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行动迟缓 (hành động, hoạt động chậm chạp, trì trệ)
- B. 下决心做到底 (Dưới quyết tâm, lòng quyết tâm làm được, thực hiện được đáy, phần dưới cùng)
- C. 做事小心翼翼 (Làm, chế tạo việc, sự việc hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí)
- D. 保存自己的实力 (Lưu giữ, bảo tồn thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (下决心做到底 — Dưới quyết tâm, lòng quyết tâm làm được, thực hiện được đáy, phần dưới cùng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, những người trẻ tuổi khi phải đối mặt với môi trường xa lạ cần phải dũng cảm đối mặt và dám mạo hiểm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 人们在冷天游泳时,适应冷水的方法一般有三种。有些人先蹲在池边,将水擦到身上,等自己能适应冷水之后,再进入池子游;有些人则可能先站在浅水处,再试着一步步向深水走,或逐渐蹲身进入水中;还有一些人,做完热身运动,便由池边一跃而下。 据说最安全的方法,是置身池外,先行试探;其次则是置身池内,渐次深入;至于第三种方法,则可能导致抽筋甚至引发心脏病。 但是相反地,感觉冷水刺激最强烈的也是第一种,因为置身池边,每擦一次水,就造成一次沁骨的寒冷;倒是一跃入池的人,由于马上要应付眼前游泳的问题,反倒能忘了周身的寒冷。 与游泳一样,当人们要进入陌生而困苦的环境时:有些人先小心地探测,以做好万全的准备,但因为知道困难重重,而再三延迟行程,甚至取消原来的计划;又有些人,先一脚踏入那个环境,但仍留许多后路,看着情况不妙,就抽身而返;当然还有些人,心存破釜沉舟之念,打定主意,便全身投入,由于急着应付眼前重重的险阻,反倒能忘记许多痛苦。 在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。虽然可能有些危险,但是你会发现,当别人还在池边犹豫,或站在池里喊冷时,那敢于一跃入池的人,早已自由自在地游来游去,把这周遭的冷,忘得一干二净了。 在陌生的环境里,由于这种敢于一跃而下的人比别人快,比别人果断,也比别人敢于冒险,因此,能把握更多的机会,获得成功。 根据上文,年轻人面对陌生的环境时应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, những người trẻ tuổi khi phải đối mặt với môi trường xa lạ cần phải dũng cảm đối mặt và dám mạo hiểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敢于冒险 (dám, dũng cảm dám làm mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 先统筹规划 (Trước, trước tiên trước hết quy hoạch toàn diện quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn)
- C. 有合作精神 (Có hợp tác, phối hợp tinh thần, nghị lực)
- D. 做好万全准备 (Làm, chế tạo tốt, đẹp vạn, mười nghìn (10.000) toàn bộ, đầy đủ chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (敢于冒险 — dám, dũng cảm dám làm mạo hiểm, phiêu lưu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho bài viết trên là dũng cảm bước chân vào thử thách giống như hành động “nhảy ùm xuống nước”.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 人们在冷天游泳时,适应冷水的方法一般有三种。有些人先蹲在池边,将水擦到身上,等自己能适应冷水之后,再进入池子游;有些人则可能先站在浅水处,再试着一步步向深水走,或逐渐蹲身进入水中;还有一些人,做完热身运动,便由池边一跃而下。 据说最安全的方法,是置身池外,先行试探;其次则是置身池内,渐次深入;至于第三种方法,则可能导致抽筋甚至引发心脏病。 但是相反地,感觉冷水刺激最强烈的也是第一种,因为置身池边,每擦一次水,就造成一次沁骨的寒冷;倒是一跃入池的人,由于马上要应付眼前游泳的问题,反倒能忘了周身的寒冷。 与游泳一样,当人们要进入陌生而困苦的环境时:有些人先小心地探测,以做好万全的准备,但因为知道困难重重,而再三延迟行程,甚至取消原来的计划;又有些人,先一脚踏入那个环境,但仍留许多后路,看着情况不妙,就抽身而返;当然还有些人,心存破釜沉舟之念,打定主意,便全身投入,由于急着应付眼前重重的险阻,反倒能忘记许多痛苦。 在生活中,我们该怎么做呢?如果是年轻力壮的人,不妨一跃而下。虽然可能有些危险,但是你会发现,当别人还在池边犹豫,或站在池里喊冷时,那敢于一跃入池的人,早已自由自在地游来游去,把这周遭的冷,忘得一干二净了。 在陌生的环境里,由于这种敢于一跃而下的人比别人快,比别人果断,也比别人敢于冒险,因此,能把握更多的机会,获得成功。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết trên là dũng cảm bước chân vào thử thách giống như hành động “nhảy ùm xuống nước”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三思而后行 (Ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
- B. 生命在于运动 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở thể thao, vận động)
- C. 冬天游泳的诀窍 (Mùa đông, tiết đông bí quyết, bí quyết mẹo hay phương pháp độc chiêu bơi lội)
- D. 勇于“一跃而下” (Dũng cảm, dám nghĩ dám làm một mà, nhưng dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (勇于“一跃而下”) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề những ngôi nhà hình tròn, điểm quan trọng cần biết là chúng được thiết kế để phục vụ cho sinh hoạt tập thể của nhiều hộ gia đình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 参观各式建筑往往是旅游中的重头戏,从帝王宫殿到普通民居,从万里长城到亭台楼阁,每一处建筑都有它看不够、道不完的精致与美妙。在福建的西部我见到了最令人震惊的民居建筑——客家土楼。土楼由于其独特的造型、庞大的气势及防潮抗震等优势被誉为世界上独一无二的神话般的民居建筑。 土楼是以土作墙而建造起来的集体建筑,呈圆形、半圆形、方形、四角形、五角形等,各具特色,其中圆形的建筑最引人注目,当地人称之为圆楼或圆寨。 土楼最大的特点在于体积大,无论从远处看还是走到跟前看,土楼都以其庞大的单体式建筑令人震惊,其体积之大,堪称民居之最。在我们参观的土楼中,最普通的原楼,其直径大约为 50 米,三四层楼的高度,共有百余间住房,可住三四十户人家,可容纳二三百人。而大型圆楼直径可达七八十米,高五六层,内有四五百间住房,可住七八百人。土楼的这种民居建筑方式体现了客家人聚族而居的民俗风情。 从历史学及建筑学的研究角度来看,土楼是出于族群安全考虑而采取的一种自卫式的居住样式。举族迁徙的客家人不远千里来到他乡,这种既有利于家族团聚,又能防御战争的建筑方式便被采纳。同一个祖先的子孙们在一幢土楼里形成一个独立的社会,共存共荣。所以御外凝内大概是土楼作用最恰当的归纳。 土楼结构有许多种类型,其中一种是内部有上、中、下三堂沿中心轴线纵深排列的三堂制,在这样的土楼内,一般下堂为出入口,放在最前边;中堂居于中心,是家族聚会、迎宾待客的地方;上堂居于最里边,是供奉祖先牌位的地方。 除了结构上的独特外,土楼内部窗台、门廊、檐角等也极尽华丽精巧。土楼,实为中国民居建筑中的奇葩。 关于圆楼,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về những ngôi nhà hình tròn, điểm quan trọng cần biết là chúng được thiết kế để phục vụ cho sinh hoạt tập thể của nhiều hộ gia đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体积较小 (Thể tích, dung tích khá, tương đối nhỏ, bé)
- B. 依山而建 (Núi, ngọn núi mà, nhưng xây dựng, kiến thiết)
- C. 是集体建筑 (Là, phải tập thể kiến trúc, công trình kiến trúc)
- D. 是用竹子盖的楼 (Là, phải sử dụng cây tre, tre trúc tòa nhà, nhà lầu đậy, trùm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (是集体建筑 — Là, phải tập thể kiến trúc, công trình kiến trúc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách gia ban đầu xây dựng thổ lâu nhằm mục đích bảo vệ sự an toàn cho cả cộng đồng dân tộc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 参观各式建筑往往是旅游中的重头戏,从帝王宫殿到普通民居,从万里长城到亭台楼阁,每一处建筑都有它看不够、道不完的精致与美妙。在福建的西部我见到了最令人震惊的民居建筑——客家土楼。土楼由于其独特的造型、庞大的气势及防潮抗震等优势被誉为世界上独一无二的神话般的民居建筑。 土楼是以土作墙而建造起来的集体建筑,呈圆形、半圆形、方形、四角形、五角形等,各具特色,其中圆形的建筑最引人注目,当地人称之为圆楼或圆寨。 土楼最大的特点在于体积大,无论从远处看还是走到跟前看,土楼都以其庞大的单体式建筑令人震惊,其体积之大,堪称民居之最。在我们参观的土楼中,最普通的原楼,其直径大约为 50 米,三四层楼的高度,共有百余间住房,可住三四十户人家,可容纳二三百人。而大型圆楼直径可达七八十米,高五六层,内有四五百间住房,可住七八百人。土楼的这种民居建筑方式体现了客家人聚族而居的民俗风情。 从历史学及建筑学的研究角度来看,土楼是出于族群安全考虑而采取的一种自卫式的居住样式。举族迁徙的客家人不远千里来到他乡,这种既有利于家族团聚,又能防御战争的建筑方式便被采纳。同一个祖先的子孙们在一幢土楼里形成一个独立的社会,共存共荣。所以御外凝内大概是土楼作用最恰当的归纳。 土楼结构有许多种类型,其中一种是内部有上、中、下三堂沿中心轴线纵深排列的三堂制,在这样的土楼内,一般下堂为出入口,放在最前边;中堂居于中心,是家族聚会、迎宾待客的地方;上堂居于最里边,是供奉祖先牌位的地方。 除了结构上的独特外,土楼内部窗台、门廊、檐角等也极尽华丽精巧。土楼,实为中国民居建筑中的奇葩。 客家人最初为什么采取这种建筑方式?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách gia ban đầu xây dựng thổ lâu nhằm mục đích bảo vệ sự an toàn cho cả cộng đồng dân tộc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便搬家 (thuận tiện, tiện lợi chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 防洪抗旱 (Phòng, phòng chống bao la, bao la khô hạn hạn hán)
- C. 保卫族群安全 (Bảo vệ, gìn giữ (chủ quyền dân tộc đàn, bầy an toàn, bình an)
- D. 节省建筑材料 (Tiết kiệm, dành dụm kiến trúc, công trình kiến trúc tài liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (保卫族群安全 — Bảo vệ, gìn giữ (chủ quyền dân tộc đàn, bầy an toàn, bình an) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 5 chủ yếu giới thiệu về đặc điểm của các công trình thổ kiểu ba sảnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 参观各式建筑往往是旅游中的重头戏,从帝王宫殿到普通民居,从万里长城到亭台楼阁,每一处建筑都有它看不够、道不完的精致与美妙。在福建的西部我见到了最令人震惊的民居建筑——客家土楼。土楼由于其独特的造型、庞大的气势及防潮抗震等优势被誉为世界上独一无二的神话般的民居建筑。 土楼是以土作墙而建造起来的集体建筑,呈圆形、半圆形、方形、四角形、五角形等,各具特色,其中圆形的建筑最引人注目,当地人称之为圆楼或圆寨。 土楼最大的特点在于体积大,无论从远处看还是走到跟前看,土楼都以其庞大的单体式建筑令人震惊,其体积之大,堪称民居之最。在我们参观的土楼中,最普通的原楼,其直径大约为 50 米,三四层楼的高度,共有百余间住房,可住三四十户人家,可容纳二三百人。而大型圆楼直径可达七八十米,高五六层,内有四五百间住房,可住七八百人。土楼的这种民居建筑方式体现了客家人聚族而居的民俗风情。 从历史学及建筑学的研究角度来看,土楼是出于族群安全考虑而采取的一种自卫式的居住样式。举族迁徙的客家人不远千里来到他乡,这种既有利于家族团聚,又能防御战争的建筑方式便被采纳。同一个祖先的子孙们在一幢土楼里形成一个独立的社会,共存共荣。所以御外凝内大概是土楼作用最恰当的归纳。 土楼结构有许多种类型,其中一种是内部有上、中、下三堂沿中心轴线纵深排列的三堂制,在这样的土楼内,一般下堂为出入口,放在最前边;中堂居于中心,是家族聚会、迎宾待客的地方;上堂居于最里边,是供奉祖先牌位的地方。 除了结构上的独特外,土楼内部窗台、门廊、檐角等也极尽华丽精巧。土楼,实为中国民居建筑中的奇葩。 第5段主要讲了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 5 chủ yếu giới thiệu về đặc điểm của các công trình thổ kiểu ba sảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 土楼的出入口 (Đất, bùn đất ra vào, ra vô tòa nhà, nhà lầu miệng, mồm)
- B. 土楼类型单一 (Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu loại hình, chủng loại đơn nhất, đơn lẻ)
- C. 三堂制土楼特点 (Ba hội trường đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 土楼内不同房间的作用 (Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu bên trong, nội bộ khác nhau, không giống tác dụng phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (三堂制土楼特点 — Ba hội trường đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu đặc điểm, nét đặc trưng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, chúng ta có thể thấy thổ lâu đóng một vai trò và giữ vị trí vô cùng quan trọng trong lịch sử kiến trúc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 参观各式建筑往往是旅游中的重头戏,从帝王宫殿到普通民居,从万里长城到亭台楼阁,每一处建筑都有它看不够、道不完的精致与美妙。在福建的西部我见到了最令人震惊的民居建筑——客家土楼。土楼由于其独特的造型、庞大的气势及防潮抗震等优势被誉为世界上独一无二的神话般的民居建筑。 土楼是以土作墙而建造起来的集体建筑,呈圆形、半圆形、方形、四角形、五角形等,各具特色,其中圆形的建筑最引人注目,当地人称之为圆楼或圆寨。 土楼最大的特点在于体积大,无论从远处看还是走到跟前看,土楼都以其庞大的单体式建筑令人震惊,其体积之大,堪称民居之最。在我们参观的土楼中,最普通的原楼,其直径大约为 50 米,三四层楼的高度,共有百余间住房,可住三四十户人家,可容纳二三百人。而大型圆楼直径可达七八十米,高五六层,内有四五百间住房,可住七八百人。土楼的这种民居建筑方式体现了客家人聚族而居的民俗风情。 从历史学及建筑学的研究角度来看,土楼是出于族群安全考虑而采取的一种自卫式的居住样式。举族迁徙的客家人不远千里来到他乡,这种既有利于家族团聚,又能防御战争的建筑方式便被采纳。同一个祖先的子孙们在一幢土楼里形成一个独立的社会,共存共荣。所以御外凝内大概是土楼作用最恰当的归纳。 土楼结构有许多种类型,其中一种是内部有上、中、下三堂沿中心轴线纵深排列的三堂制,在这样的土楼内,一般下堂为出入口,放在最前边;中堂居于中心,是家族聚会、迎宾待客的地方;上堂居于最里边,是供奉祖先牌位的地方。 除了结构上的独特外,土楼内部窗台、门廊、檐角等也极尽华丽精巧。土楼,实为中国民居建筑中的奇葩。 根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, chúng ta có thể thấy thổ lâu đóng một vai trò và giữ vị trí vô cùng quan trọng trong lịch sử kiến trúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 土楼设计追求简洁 (Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu thiết kế, quy hoạch theo đuổi, mưu cầu ngắn gọn súc tích, tinh gọn mạch lạc)
- B. 土楼又被称为圆寨 (Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu lại, vừa... vừa... bị được gọi là, xưng là tròn, hình tròn)
- C. 对土楼的研究还不够 (Đối với đất, bùn đất nghiên cứu, tìm tòi khảo sát tòa nhà, nhà lầu vẫn chưa đủ, không đủ)
- D. 土楼在建筑史上地位很高 (Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu ở kiến trúc, công trình kiến trúc Sử (họ Sử trên vị thế, địa vị rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (土楼在建筑史上地位很高 — Đất, bùn đất tòa nhà, nhà lầu ở kiến trúc, công trình kiến trúc Sử (họ Sử trên vị thế, địa vị rất cao) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần viết bài tóm tắt trong đề thi yêu cầu thí sinh đọc ngữ liệu và viết trực tiếp vào phiếu trả lời.
✓ Đáp án chuẩn 有人送我一幅山水画,虽然并不名贵,但是我很喜欢,就把它挂在墙上。每当觉得疲倦时,我就会抬头欣赏一会儿,让身心得到放松。时常有朋友到我这里来,他们看到这幅画也十分喜欢,一个个爱不释手、恋恋不舍的样子。于是,有个朋友向我讨价说:“给你1000元,你把它卖给我吧。”我摇摇头拒绝了。虽然这幅画就值几百块,但我怎能为了多赚几百块就忍痛割爱呢。过了几天,这位朋友又来了,进门就盯住那幅山水画,主动跟我谈价格说:“我知道,这幅画上次给你开价1000元太低了,这样吧,我今天给你开价5000元,卖给我怎么样。”我笑着拒绝他说:“这不是卖不卖的问题,再说,它怎么能值那么多钱呢。”任他怎么说,我还是婉言拒绝了。又过了几天,他又来了,进门连茶也顾不得喝一口,就又同我谈起那幅画的价格来了,他豪爽地说:“这次你也别推辞说卖不卖了,瞧,我给你拿来了一万块,不低了吧。这钱归你了,这幅画我现在就带走。”一万块的确是不少了,我自己都不相信这幅画能值一万元,但作为朋友,我并不想赚他的钱,让他破费一万元却买了幅并不名贵的画。另外,我也不喜欢他今天的态度。我拒绝他说:“跟你说过的,这幅画根本不值这么多钱,我只是喜欢它,并不指望靠它来赚钱,你出多高的价格,我都不会卖的。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 【原文阅读材料】: 有人送我一幅山水画,虽然并不名贵,但是我很喜欢,就把它挂在墙上。每当觉得疲倦时,我就会抬头欣赏一会儿,让身心得到放松。 时常有朋友到我这里来,他们看到这幅画也十分喜欢,一个个爱不释手、恋恋不舍的样子。于是,有个朋友向我讨价说:“给你1000元,你把它卖给我吧?”我摇摇头拒绝了。虽然这幅画就值几百块,但我怎能为了多赚几百块就忍痛割爱呢? 过了几天,这位朋友又来了,进门就盯住那幅山水画,主动跟我谈价格说:“我知道,这幅画上次给你开价1000元太低了,这样吧,我今天给你开价5000元,卖给我怎么样?”我笑着拒绝他说:“这不是卖不卖的问题,再说,它怎么能值那么多钱呢?”任他怎么说,我还是婉言拒绝了。 又过了几天,他又来了,进门连茶也顾不得喝一口,就又同我谈起那幅画的价格来了,他豪爽地说:“这次你也别推辞说卖不卖了,瞧,我给你拿来了一万块,不低了吧?这钱归你了,这幅画我现在就带走。”一万块的确是不少了,我自己都不相信这幅画能值一万元,但作为朋友,我并不想赚他的钱,让他破费一万元却买了幅并不名贵的画。另外,我也不喜欢他今天的态度。我拒绝他说:“跟你说过的,这幅画根本不值这么多钱,我只是喜欢它,并不指望靠它来赚钱,你出多高的价格,我都不会卖的。”见我这么坚决,朋友只好失望地走了。 过了几个月,他忽然带着一个人来了,并向我介绍说那人是一个大老板,十分痴迷于收藏山水画,愿意出价10万元买我的那幅画。那人见了那幅画,也是赞叹不已,他说10万元现金他已随身带来了,只要我点头同意,我们便可立即成交。我忙向他们解释说:“这只是幅普通的山水画,根本不值那么多钱。”但任凭我怎么解释,朋友和那位老板都不相信,他们说:“如果不是件宝物,你能这么珍惜它,连10万元都不愿意卖吗?” 我感到自己没法向他们解释清楚,就带着那幅画,带他们去拜访一位对山水画极有造诣的专家。专家看了那幅画就笑了:“这幅画最多值500元。”“500元?”朋友和那位老板都大吃一惊,他们不相信这幅画竟然这么不值钱,我笑着说:“这是专家估的价,你们没理由不相信吧?” 他们两个人带着疑惑走了。我和那位专家相视大笑。专家说:“你无意间运用了古玩交易技巧,一件并不贵重的东西,你珍惜它,它就具有价值了,你越珍惜它,在别人看来它的价值就越大。” 其实,对于我们喜欢的东西,只要注入自己内心的珍惜,那么它们对我们来说就是价值连城的。
• Nghĩa tiếng Việt: Phần viết bài tóm tắt trong đề thi yêu cầu thí sinh đọc ngữ liệu và viết trực tiếp vào phiếu trả lời.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61222 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile