Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61221, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một cặp đôi đang trò chuyện, cô bạn gái đáng thương hỏi rằng tại sao họ không thể thuê căn nhà đắt tiền hơn. Nam đáp rằng họ sắp được ở nhà đắt tiền vì chủ nhà vừa thông báo ngày mai tiền thuê nhà sẽ tăng lên. [Đáp án: Tiền thuê nhà sắp tăng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一对情侣在聊天儿,女朋友可怜兮兮地问道:“我们为什么不能住贵一点 儿的房子呢?”男的说: “我们 马上就要住贵房子了。房东今天早上说了, 明天起我们的房租就涨了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một cặp đôi đang trò chuyện, cô bạn gái đáng thương hỏi rằng tại sao họ không thể thuê căn nhà đắt tiền hơn. Nam đáp rằng họ sắp được ở nhà đắt tiền vì chủ nhà vừa thông báo ngày mai tiền thuê nhà sẽ tăng lên. [Đáp án: Tiền thuê nhà sắp tăng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租要涨了 (Tiền thuê nhà cần tăng giá, dâng lên (nước) rồi)
- B. 他们俩刚搬家 (Họ, bọn họ hai người, hai đứa vừa mới, vừa vặn chuyển nhà, dọn nhà)
- C. 女的想买新家具 (Muốn nữ, phụ nữ mua mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 男的想贷款买房 (Muốn nam, nam giới khoản vay, tiền vay mua nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一对情侣在聊天儿,女朋友可怜兮兮地问道:“我们为什么不能住贵一点 儿的房子呢?”男的说: “我们 马上就要住贵房子了。房东今天早上说了, 明天起我们的房租就涨了。”” với nội dung bài, phương án A — 房租要涨了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng trẻ em thường xuyên được ôm ấp có chất lượng tâm lý tốt hơn nhiều so với trẻ thiếu sự ôm ấp. Hành động ôm có thể xua tan sự chán nản và nâng cao hiệu quả của hệ miễn dịch trong cơ thể. [Đáp án: Ôm ấp có thể xua tan sự chán nản]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 心理学研究发现,经常被拥抱的儿童,心理素质要比缺乏拥抱的儿童好 得多。拥抱可以消除沮丧,提 高体内免疫系统的效率。家庭成员间的拥 抱能增强彼此间的亲密关系,大大减少家庭摩擦。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu tâm lý học phát hiện ra rằng trẻ em thường xuyên được ôm ấp có chất lượng tâm lý tốt hơn nhiều so với trẻ thiếu sự ôm ấp. Hành động ôm có thể xua tan sự chán nản và nâng cao hiệu quả của hệ miễn dịch trong cơ thể. [Đáp án: Ôm ấp có thể xua tan sự chán nản]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- B. 拥抱能消除沮丧 (Ôm chặt, ôm ấp có thể xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc chán nản, nản lòng thoái chí)
- C. 拥抱能赢得尊重 (Ôm chặt, ôm ấp có thể giành được, đoạt được tôn trọng, kính trọng)
- D. 要提高沟通能力 (Cần nâng cao, cải thiện giao tiếp, trao đổi năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “心理学研究发现,经常被拥抱的儿童,心理素质要比缺乏拥抱的儿童好 得多。拥抱可以消除沮丧,提 高体内免疫系统的效率。家庭成员间的拥 抱能增强彼此间的亲密关系,大大减少家庭摩擦。” với nội dung bài, phương án B — 拥抱能消除沮丧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Võ Tắc Thiên là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc, lên ngôi ở tuổi sáu mươi bảy và qua đời ở tuổi tám mươi hai, là một trong những vị hoàng đế sống thọ nhất. Dù có nhiều đánh giá khen chê khác nhau, không ai có thể phủ nhận những cống hiến to lớn của bà cho lịch sử. [Đáp án: Võ Tắc Thiên sống rất thọ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 武则天是中国历史上唯一的女皇帝。她六十七岁即位,去世时八十二岁, 是寿命最长的皇帝之一。人 们对武则天的评价褒贬不一,但无法否认的 是武则天对历史做出过巨大的贡献。
• Nghĩa tiếng Việt: Võ Tắc Thiên là nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc, lên ngôi ở tuổi sáu mươi bảy và qua đời ở tuổi tám mươi hai, là một trong những vị hoàng đế sống thọ nhất. Dù có nhiều đánh giá khen chê khác nhau, không ai có thể phủ nhận những cống hiến to lớn của bà cho lịch sử. [Đáp án: Võ Tắc Thiên sống rất thọ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 武则天寿命很长 (Võ (họ Võ thì, lại trời, bầu trời tuổi thọ, vòng đời (máy móc rất dài, lâu dài)
- B. 武则天晚年很孤独 (Võ (họ Võ thì, lại trời, bầu trời muộn, trễ năm (thời gian) rất cô độc, đơn độc)
- C. 武则天非常宠爱女儿 (Võ (họ Võ thì, lại trời, bầu trời vô cùng, rất yêu thương cưng chiều, sủng ái hết mực con gái)
- D. 武则天从小就当了皇帝 (Võ (họ Võ thì, lại trời, bầu trời từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền làm (nghề), khi rồi hoàng đế, vua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “武则天是中国历史上唯一的女皇帝。她六十七岁即位,去世时八十二岁, 是寿命最长的皇帝之一。人 们对武则天的评价褒贬不一,但无法否认的 是武则天对历史做出过巨大的贡献。” với nội dung bài, phương án A — 武则天寿命很长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhờ sự ràng buộc của quy tắc thi đấu, việc phân định thắng thua mới trở nên công bằng; nhờ có quy tắc giao thông, người đi bộ và phương tiện trên đường mới đi đúng phần đường của mình. Làm người cũng cần có quy tắc, chỉ khi tuân thủ các quy tắc làm người, chúng ta mới có thể theo đuổi giá trị nhân sinh cao hơn trên quỹ đạo đúng đắn. [Đáp án: Cuộc sống cần có quy tắc]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 因为有了比赛规则的约束,胜负的判定才会显得公平;因为有了交通规 则的约束,马路上行人车辆才 会各行其道。做人也有规则,遵守做人的 规则,才能在正确的轨道上追求更高的人生价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhờ sự ràng buộc của quy tắc thi đấu, việc phân định thắng thua mới trở nên công bằng; nhờ có quy tắc giao thông, người đi bộ và phương tiện trên đường mới đi đúng phần đường của mình. Làm người cũng cần có quy tắc, chỉ khi tuân thủ các quy tắc làm người, chúng ta mới có thể theo đuổi giá trị nhân sinh cao hơn trên quỹ đạo đúng đắn. [Đáp án: Cuộc sống cần có quy tắc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有正义感 (Cần có chính nghĩa, công lý lẽ phải cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 生活需要规则 (Cuộc sống, sinh hoạt cần, đòi hỏi quy tắc, luật lệ)
- C. 不要急于求成 (đừng nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- D. 做人应该知足常乐 (Làm, chế tạo người nên biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “因为有了比赛规则的约束,胜负的判定才会显得公平;因为有了交通规 则的约束,马路上行人车辆才 会各行其道。做人也有规则,遵守做人的 规则,才能在正确的轨道上追求更高的人生价值。” với nội dung bài, phương án B — 生活需要规则 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Minh vô tình nuốt phải một miếng xà phòng nhỏ nên mẹ cậu đã gọi điện cho bác sĩ. Bác sĩ bảo rằng nửa tiếng nữa ông mới đến nơi, và khi mẹ hỏi cần làm gì trước lúc đó, bác sĩ liền bảo hãy cho cậu uống một cốc nước rồi nhảy lò cò để có thể vừa giết thời gian vừa thổi bong bóng bằng miệng. [Đáp án: Bác sĩ không thể đến ngay lập tức]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小明不小心吞下一小块儿肥皂,妈妈打电话给医生。医生说:“我要半小 时后才能赶过去。”妈妈说: “你来之前,我该做什么?”医生说:“给他 喝杯水,然后让他跳一跳,这样你就可以让他用嘴巴吹泡泡消磨时间了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh vô tình nuốt phải một miếng xà phòng nhỏ nên mẹ cậu đã gọi điện cho bác sĩ. Bác sĩ bảo rằng nửa tiếng nữa ông mới đến nơi, và khi mẹ hỏi cần làm gì trước lúc đó, bác sĩ liền bảo hãy cho cậu uống một cốc nước rồi nhảy lò cò để có thể vừa giết thời gian vừa thổi bong bóng bằng miệng. [Đáp án: Bác sĩ không thể đến ngay lập tức]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈觉得很抱歉 (Mẹ cảm thấy rất xin lỗi, áy náy)
- B. 医生让小明跳绳 (Bác sĩ để nhỏ, bé Minh (họ Minh nhảy, nhảy lên)
- C. 医生不能马上赶到 (Bác sĩ không có thể ngay lập tức, liền khẩn trương tới, vội vã đến nơi)
- D. 小明应该喝矿泉水 (Nhỏ, bé Minh (họ Minh nên uống nước khoáng thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小明不小心吞下一小块儿肥皂,妈妈打电话给医生。医生说:“我要半小 时后才能赶过去。”妈妈说: “你来之前,我该做什么?”医生说:“给他 喝杯水,然后让他跳一跳,这样你就可以让他用嘴巴吹泡泡消磨时间了。”” với nội dung bài, phương án C — 医生不能马上赶到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nếu bạn dễ bị say máy bay, hãy tránh ngồi ở phần đuôi của khoang hành khách. Toàn bộ khoang giống như một chiếc bập bênh, càng xa phần giữa thì càng rung lắc dữ dội hơn. Hơn nữa, phần đuôi máy bay thường dài hơn phần đầu nên đây chính là khu vực rung lắc mạnh nhất, vì vậy cách tốt nhất để không bị say là ngồi càng gần cánh máy bay càng tốt. [Đáp án: Ngồi ở cuối khoang máy bay dễ bị say máy bay hơn]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 如果你容易晕机,应该避免坐在飞机机舱后方。整个机舱就像个跷跷板 一样,离中部越远,颠簸得越 厉害。而且飞机的后部一般比前部长,因 此机舱后方是最颠簸的地方。要想不晕机,坐得越靠近机翼处越好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn dễ bị say máy bay, hãy tránh ngồi ở phần đuôi của khoang hành khách. Toàn bộ khoang giống như một chiếc bập bênh, càng xa phần giữa thì càng rung lắc dữ dội hơn. Hơn nữa, phần đuôi máy bay thường dài hơn phần đầu nên đây chính là khu vực rung lắc mạnh nhất, vì vậy cách tốt nhất để không bị say là ngồi càng gần cánh máy bay càng tốt. [Đáp án: Ngồi ở cuối khoang máy bay dễ bị say máy bay hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 乘坐小型飞机很安全 (Đi, ngồi (tàu cỡ nhỏ, loại nhỏ máy bay rất an toàn, bình an)
- B. 机舱后方是最安全的 (Khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay sau phương, hướng là, phải nhất an toàn, bình an)
- C. 坐在机舱后方更容易晕机 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay sau phương, hướng hơn dễ dàng, thuận lợi chóng mặt, choáng váng máy móc)
- D. 坐在靠近机翼处最容易晕机 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở tiến lại gần, tiếp cận máy móc cánh (chim, máy bay) nơi, chỗ nhất dễ dàng, thuận lợi chóng mặt, choáng váng máy móc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “如果你容易晕机,应该避免坐在飞机机舱后方。整个机舱就像个跷跷板 一样,离中部越远,颠簸得越 厉害。而且飞机的后部一般比前部长,因 此机舱后方是最颠簸的地方。要想不晕机,坐得越靠近机翼处越好。” với nội dung bài, phương án C — 坐在机舱后方更容易晕机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi con người có thiện cảm với ai đó, họ sẽ rất khó nhận ra khuyết điểm của đối tượng, giống như có một thứ ánh sáng hào quang bao quanh người đó, và tâm lý này được gọi là hiệu ứng hào quang. Câu nói quen thuộc "kẻ thù hóa người thương" hay "trong mắt tình nhân hóa Tây Thi" chính là một biểu hiện của hiệu ứng này. [Đáp án: Hiệu ứng hào quang xuất hiện giữa các cặp đôi]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 当人们对某个人有好感后,就会很难感觉到他的缺点,就像有一种光环 在围绕着他,这种心理就是光 环效应。人们常说的“情人眼里出西施”, 就是光环效应的一种表现。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi con người có thiện cảm với ai đó, họ sẽ rất khó nhận ra khuyết điểm của đối tượng, giống như có một thứ ánh sáng hào quang bao quanh người đó, và tâm lý này được gọi là hiệu ứng hào quang. Câu nói quen thuộc "kẻ thù hóa người thương" hay "trong mắt tình nhân hóa Tây Thi" chính là một biểu hiện của hiệu ứng này. [Đáp án: Hiệu ứng hào quang xuất hiện giữa các cặp đôi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能以貌取人 (Không có thể lấy, dùng lấy, nhận người)
- B. 夫妻应该互相体谅 (Vợ chồng, đôi vợ chồng nên lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thấu hiểu thông cảm, lượng thứ)
- C. 恋爱中的人很挑剔 (Yêu đương, tình yêu đôi lứa người trong, ở giữa rất săm soi kén chọn, bắt bẻ khắt khe)
- D. 恋人间会有光环效应 (Nhân gian, trần thế biết có hào quang, vòng hào quang rực rỡ (nghĩa đen hiệu ứng vật lý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当人们对某个人有好感后,就会很难感觉到他的缺点,就像有一种光环 在围绕着他,这种心理就是光 环效应。人们常说的“情人眼里出西施”, 就是光环效应的一种表现。” với nội dung bài, phương án D — 恋人间会有光环效应 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vòng đời của doanh nghiệp có thể chia thành các giai đoạn phát triển, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Giai đoạn trưởng thành là thời điểm lý tưởng nhất, khi khả năng tự kiểm soát và sự linh hoạt đạt đến trạng thái cân bằng, giúp doanh nghiệp biết rõ mình đang làm gì, nên làm gì và làm thế nào để đạt được mục tiêu. [Đáp án: Doanh nghiệp có trạng thái tốt nhất ở giai đoạn trưởng thành]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 企业的生命周期可分为发展、成长、成熟、衰退几个阶段。成熟期是企 业生命周期中最为理想的点, 在这个点上,企业的自控力和灵活性达到 了平衡,企业知道自己在做什么,该做什么,以及如何才能达到目的。
• Nghĩa tiếng Việt: Vòng đời của doanh nghiệp có thể chia thành các giai đoạn phát triển, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Giai đoạn trưởng thành là thời điểm lý tưởng nhất, khi khả năng tự kiểm soát và sự linh hoạt đạt đến trạng thái cân bằng, giúp doanh nghiệp biết rõ mình đang làm gì, nên làm gì và làm thế nào để đạt được mục tiêu. [Đáp án: Doanh nghiệp có trạng thái tốt nhất ở giai đoạn trưởng thành]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企业发展靠团结 (Doanh nghiệp, công ty phát triển dựa vào, tựa vào đoàn kết, đoàn kết một lòng)
- B. 企业管理是关键 (Doanh nghiệp, công ty quản lý là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 企业可以跨越式发展 (Doanh nghiệp, công ty có thể bước qua giai đoạn kiểu, dạng phát triển)
- D. 企业在成熟期状态最好 (Doanh nghiệp, công ty ở chín chắn, trưởng thành kỳ, thời kỳ trạng thái, phong độ tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “企业的生命周期可分为发展、成长、成熟、衰退几个阶段。成熟期是企 业生命周期中最为理想的点, 在这个点上,企业的自控力和灵活性达到 了平衡,企业知道自己在做什么,该做什么,以及如何才能达到目的。” với nội dung bài, phương án D — 企业在成熟期状态最好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Để trở thành một người hạnh phúc, điều quan trọng nhất là nhớ khép lại cánh cửa phía sau, học cách quên đi mọi sai lầm trong quá khứ thay vì chìm đắm trong sự hối hận và luôn nhìn về phía trước. Thời gian một đi không trở lại và ngày mai là một khởi đầu mới, đừng để những lỗi lầm hôm qua trở thành gánh nặng cho ngày mai. [Đáp án: Nên nhìn về phía trước]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 做一个快乐的人,最重要的是记得随手关上身后的门,学会将过去的失 误、错误通通忘记,不沉湎于 懊恼、悔恨之中,而要一直向前看。时光 一去不复返,明天又是崭新的一天,不要让过去的错误成为明天的包袱。
• Nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một người hạnh phúc, điều quan trọng nhất là nhớ khép lại cánh cửa phía sau, học cách quên đi mọi sai lầm trong quá khứ thay vì chìm đắm trong sự hối hận và luôn nhìn về phía trước. Thời gian một đi không trở lại và ngày mai là một khởi đầu mới, đừng để những lỗi lầm hôm qua trở thành gánh nặng cho ngày mai. [Đáp án: Nên nhìn về phía trước]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该向前看 (Nên tiến về phía trước, hướng về phía trước nhìn, xem)
- B. 不打无准备之仗 (Không đánh, gõ không, không có (vô) chuẩn bị của)
- C. 坏习惯很难改变 (Xấu, hỏng quen với rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
- D. 回忆总是美好的 (Hồi ức, ký ức luôn luôn tốt đẹp, tươi đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “做一个快乐的人,最重要的是记得随手关上身后的门,学会将过去的失 误、错误通通忘记,不沉湎于 懊恼、悔恨之中,而要一直向前看。时光 一去不复返,明天又是崭新的一天,不要让过去的错误成为明天的包袱。” với nội dung bài, phương án A — 应该向前看 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vàng không đủ thuần khiết thì người cũng chẳng hoàn hảo, ai cũng có khuyết điểm nhưng không phải ai cũng có thể thản đối mặt với chúng. Những người có thể nhận thức khách quan và không sợ phơi bày điểm yếu sẽ dễ thành công hơn, trong khi những kẻ tìm mọi cách che giấu và không dám nhìn thẳng vào khuyết điểm của bản thân thì rất khó đạt được thành tựu. [Đáp án: Phải đối mặt trực diện với khuyết điểm của bản thân]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “金无足赤,人无完人。”每个人都有缺点,然而并非所有人都能坦然面 对自己的缺点。能够客观认识 自己的缺点,不怕暴露自己短处的人更容 易成功;而想方设法“藏短”,不敢正视自己缺点的人则很难取得成就。
• Nghĩa tiếng Việt: Vàng không đủ thuần khiết thì người cũng chẳng hoàn hảo, ai cũng có khuyết điểm nhưng không phải ai cũng có thể thản đối mặt với chúng. Những người có thể nhận thức khách quan và không sợ phơi bày điểm yếu sẽ dễ thành công hơn, trong khi những kẻ tìm mọi cách che giấu và không dám nhìn thẳng vào khuyết điểm của bản thân thì rất khó đạt được thành tựu. [Đáp án: Phải đối mặt trực diện với khuyết điểm của bản thân]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要三思而后行 (Cần ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
- B. 要学会统筹兼顾 (Cần học được, nắm vững quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, tính toán bao quát)
- C. 要正视自己的缺点 (Cần đúng, thẳng nhìn, xem khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
- D. 要借鉴他人的经验 (Cần tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm anh ấy kinh nghiệm người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““金无足赤,人无完人。”每个人都有缺点,然而并非所有人都能坦然面 对自己的缺点。能够客观认识 自己的缺点,不怕暴露自己短处的人更容 易成功;而想方设法“藏短”,不敢正视自己缺点的人则很难取得成就。” với nội dung bài, phương án C — 要正视自己的缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong buổi huấn luyện bắn đạn thật, một người lính bắn liên tiếp mấy phát nhưng đều trượt mục tiêu. Viên sĩ quan giận dữ giật lấy khẩu súng và nói với giọng nghiêm khắc rằng hãy nhìn ông đây làm mẫu. Ông nhắm bắn nhưng viên đạn cũng bay chệch mục tiêu, bèn tức giận quay sang bảo người lính rằng xem kìa, anh vừa bắn súng như thế đấy. [Đáp án: Sĩ quan đã không bắn trúng mục tiêu]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在实弹射击训练中,有个士兵连发几枪都没打中目标。军官怒气冲冲地 夺过士兵的枪,严厉地说:“笨 蛋!你瞧我的。”他瞄准射击,可子弹也 没打中目标。他很生气地转身向士兵说:“瞧,你就是这样打枪的!”
• Nghĩa tiếng Việt: Trong buổi huấn luyện bắn đạn thật, một người lính bắn liên tiếp mấy phát nhưng đều trượt mục tiêu. Viên sĩ quan giận dữ giật lấy khẩu súng và nói với giọng nghiêm khắc rằng hãy nhìn ông đây làm mẫu. Ông nhắm bắn nhưng viên đạn cũng bay chệch mục tiêu, bèn tức giận quay sang bảo người lính rằng xem kìa, anh vừa bắn súng như thế đấy. [Đáp án: Sĩ quan đã không bắn trúng mục tiêu]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 军官和谒可亲 (Sĩ quan quân đội, sĩ quan chỉ huy và có thể thân, ruột thịt)
- B. 军官非常固执 (Sĩ quan quân đội, sĩ quan chỉ huy vô cùng, rất cố chấp, bướng bỉnh)
- C. 士兵的枪法很准 (Súng, khẩu súng người lính, chiến sĩ pháp luật, luật lệ rất chuẩn, chuẩn xác)
- D. 军官没有打中目标 (Sĩ quan quân đội, sĩ quan chỉ huy không có đánh, gõ trong, ở giữa mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在实弹射击训练中,有个士兵连发几枪都没打中目标。军官怒气冲冲地 夺过士兵的枪,严厉地说:“笨 蛋!你瞧我的。”他瞄准射击,可子弹也 没打中目标。他很生气地转身向士兵说:“瞧,你就是这样打枪的!”” với nội dung bài, phương án D — 军官没有打中目标 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lo âu sân nhà chỉ trạng thái tâm lý dễ bất an của vận động viên khi thi đấu trên sân nhà. Đáng lẽ ra việc được thi đấu gần nhà sẽ giúp chủ nhà tận dụng được nhiều điều kiện thuận lợi để giành quán quân, nhưng chính vì quá coi trọng cơ hội tốt này mà họ phải gánh vác nhiều kỳ vọng hơn, áp lực từ đó cũng nặng nề hơn và gây ra tâm lý lo âu. [Đáp án: Vận động viên dễ bị lo âu khi thi đấu trên sân nhà]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “主场焦虑”指运动员在主场比赛时内心容易不安。按理说,在家门口比 赛,东道主可以获得更多的夺 冠便利条件。但是恰恰因为重视这样的好 机会,主场选手会背负更多期待,压力也就更沉重,从而引发焦虑情绪。
• Nghĩa tiếng Việt: Lo âu sân nhà chỉ trạng thái tâm lý dễ bất an của vận động viên khi thi đấu trên sân nhà. Đáng lẽ ra việc được thi đấu gần nhà sẽ giúp chủ nhà tận dụng được nhiều điều kiện thuận lợi để giành quán quân, nhưng chính vì quá coi trọng cơ hội tốt này mà họ phải gánh vác nhiều kỳ vọng hơn, áp lực từ đó cũng nặng nề hơn và gây ra tâm lý lo âu. [Đáp án: Vận động viên dễ bị lo âu khi thi đấu trên sân nhà]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛讲究团队合作 (Thi đấu, cuộc thi chú trọng, cầu kỳ đội ngũ, tập thể nhóm hợp tác, phối hợp)
- B. 运动员的心理素质好 (Tâm lý, trạng thái tâm lý vận động viên, tuyển thủ thể thao tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp tốt, đẹp)
- C. 运动员受教练影响很大 (Vận động viên, tuyển thủ thể thao nhận, chịu đựng huấn luyện viên ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- D. 运动员主场比赛更易焦虑 (Vận động viên, tuyển thủ thể thao buổi, trận thi đấu, cuộc thi hơn lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““主场焦虑”指运动员在主场比赛时内心容易不安。按理说,在家门口比 赛,东道主可以获得更多的夺 冠便利条件。但是恰恰因为重视这样的好 机会,主场选手会背负更多期待,压力也就更沉重,从而引发焦虑情绪。” với nội dung bài, phương án D — 运动员主场比赛更易焦虑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thống kê cho thấy số người thuận tay phải nhiều gấp bảy lần người thuận tay trái. Điều thú vị là thực vật cũng có hiện tượng thuận tay trái hoặc phải khi lá, hoa, quả, rễ và thân của chúng xoay sang bên phải hoặc trái. Giống như người thuận tay phải có tay phải phát triển lực lưỡng hơn, thực vật thuận tay phải cũng có những chiếc lá bên phải khỏe mạnh hơn còn bên trái thì kém hơn một chút. [Đáp án: Thực vật cũng có sự phân chia thuận bên phải hoặc trái]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 统计表明,右撇子是左撇子的七倍。有趣的是,植物也有左右撇子,它 们的叶、花、果、根、茎能向 右或左旋转。如同右撇子的人右手发育强 壮有力那样,右撇子植物右边的叶子也更强壮些,左边的则相对差些。
• Nghĩa tiếng Việt: Thống kê cho thấy số người thuận tay phải nhiều gấp bảy lần người thuận tay trái. Điều thú vị là thực vật cũng có hiện tượng thuận tay trái hoặc phải khi lá, hoa, quả, rễ và thân của chúng xoay sang bên phải hoặc trái. Giống như người thuận tay phải có tay phải phát triển lực lưỡng hơn, thực vật thuận tay phải cũng có những chiếc lá bên phải khỏe mạnh hơn còn bên trái thì kém hơn một chút. [Đáp án: Thực vật cũng có sự phân chia thuận bên phải hoặc trái]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左撇子更聪明 (Trái cái, chiếc hơn thông minh)
- B. 植物多是左撇子 (Thực vật, cây cỏ nhiều là, phải trái cái, chiếc)
- C. 右撇子植物更强壮 (Phải, bên phải (hữu) cái, chiếc thực vật, cây cỏ hơn cường tráng, khỏe mạnh)
- D. 植物也有左右撇子之分 (Thực vật, cây cỏ cũng có khoảng chừng, xấp xỉ cái, chiếc của chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “统计表明,右撇子是左撇子的七倍。有趣的是,植物也有左右撇子,它 们的叶、花、果、根、茎能向 右或左旋转。如同右撇子的人右手发育强 壮有力那样,右撇子植物右边的叶子也更强壮些,左边的则相对差些。” với nội dung bài, phương án D — 植物也有左右撇子之分 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tuyệt lộc thiên sơn sinh trưởng trên các vách đá cheo leo ở độ cao khoảng bốn nghìn mét thuộc dãy núi Thiên Sơn. Nơi đó có khí hậu cực kỳ lạnh giá với tuyết phủ quanh năm không tan mà các loài thực vật thông thường không thể sống nổi, thế nhưng loài hoa này vẫn có thể kiên cường sinh trưởng trong môi trường giá rét âm hàng chục độ và thiếu oxy do không khí loãng. [Đáp án: Tuyệt lộc thiên sơn không sợ giá lạnh]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 天山雪莲,生长于天山山脉海拔四千米左右的悬崖陡壁之上。那里气候 奇寒,终年积雪不化,一般植 物根本无法生存,而雪莲却能在零下几十 度的严寒和空气稀薄的缺氧环境中顽强生长。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt lộc thiên sơn sinh trưởng trên các vách đá cheo leo ở độ cao khoảng bốn nghìn mét thuộc dãy núi Thiên Sơn. Nơi đó có khí hậu cực kỳ lạnh giá với tuyết phủ quanh năm không tan mà các loài thực vật thông thường không thể sống nổi, thế nhưng loài hoa này vẫn có thể kiên cường sinh trưởng trong môi trường giá rét âm hàng chục độ và thiếu oxy do không khí loãng. [Đáp án: Tuyệt lộc thiên sơn không sợ giá lạnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天山雪莲色彩鲜艳 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi tuyết màu sắc tươi thắm, rực rỡ)
- B. 天山动物种类众多 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi động vật chủng loại, các loại đông đảo, vô số)
- C. 天山雪莲不畏严寒 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi tuyết không giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông))
- D. 天山雪莲需要温室培育 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi tuyết cần, đòi hỏi Ôn (họ Ôn phòng, buồng ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “天山雪莲,生长于天山山脉海拔四千米左右的悬崖陡壁之上。那里气候 奇寒,终年积雪不化,一般植 物根本无法生存,而雪莲却能在零下几十 度的严寒和空气稀薄的缺氧环境中顽强生长。” với nội dung bài, phương án C — 天山雪莲不畏严寒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tại một ngôi làng nhỏ, mọi người đang tổ chức tiệc mừng thọ cho một cụ ông chín mươi chín tuổi. Viên trưởng thôn vui vẻ chúc mừng rằng ông hy vọng năm sau có thể đến mừng thọ một trăm tuổi cho cụ. Cụ ông liền quan sát kỹ vị trưởng thôn một hồi rồi đáp rằng tại sao lại không thể chứ, trông cơ thể cháu vẫn rất cường tráng cơ mà. [Đáp án: Trưởng thôn đến chúc thọ cụ ông]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小村庄里,人们在为一位九十九岁的老人庆贺生日。村长高兴地向老人 道喜:“祝贺您,我希望明年能 给您庆贺百岁大寿。”老人认真地打量了 村长一番,然后说:“为什么不行呢?你身体看上去很结实。”
• Nghĩa tiếng Việt: Tại một ngôi làng nhỏ, mọi người đang tổ chức tiệc mừng thọ cho một cụ ông chín mươi chín tuổi. Viên trưởng thôn vui vẻ chúc mừng rằng ông hy vọng năm sau có thể đến mừng thọ một trăm tuổi cho cụ. Cụ ông liền quan sát kỹ vị trưởng thôn một hồi rồi đáp rằng tại sao lại không thể chứ, trông cơ thể cháu vẫn rất cường tráng cơ mà. [Đáp án: Trưởng thôn đến chúc thọ cụ ông]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 村长身体不太好 (Làng, thôn dài, lâu dài cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 村长在讽刺老人 (Làng, thôn dài, lâu dài ở châm biếm, mỉa mai người già, người cao tuổi)
- C. 村长今年 99 岁了 (Làng, thôn dài, lâu dài năm nay tuổi rồi)
- D. 村长来给老人贺喜 (Làng, thôn dài, lâu dài đến, tới cho người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小村庄里,人们在为一位九十九岁的老人庆贺生日。村长高兴地向老人 道喜:“祝贺您,我希望明年能 给您庆贺百岁大寿。”老人认真地打量了 村长一番,然后说:“为什么不行呢?你身体看上去很结实。”” với nội dung bài, phương án D — 村长来给老人贺喜 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam giới coi trọng tác phẩm tiếp theo nhất trong số các sản phẩm của mình. [Đáp án: Tác phẩm tiếp theo]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的最满意自己的哪个作品?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới coi trọng tác phẩm tiếp theo nhất trong số các sản phẩm của mình. [Đáp án: Tác phẩm tiếp theo]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下一个 (dưới một cái)
- B. 第一个 (đầu tiên cái, con)
- C. 都非常满意 (Đều vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 获奖的那一个 (Kia, đó đoạt giải thưởng, nhận giải một cái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的最满意自己的哪个作品?” với nội dung bài, phương án A — 下一个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới cho rằng nghệ thuật quan trọng hơn kỹ thuật kiến trúc. [Đáp án: Nghệ thuật quan trọng hơn]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的怎样看待建筑技术与艺术的关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng nghệ thuật quan trọng hơn kỹ thuật kiến trúc. [Đáp án: Nghệ thuật quan trọng hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相互冲突 (xung đột, va chạm mâu thuẫn lẫn nhau, qua lại)
- B. 核心是技术 (Cốt lõi, trọng tâm là, phải kỹ thuật, công nghệ)
- C. 艺术更重要 (Nghệ thuật hơn quan trọng)
- D. 属于同一层面 (Thuộc về, nằm trong cùng một, cùng chung một bề diện, tầng diện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的怎样看待建筑技术与艺术的关系?” với nội dung bài, phương án C — 艺术更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam giới đánh giá cao giai đoạn thực hiện. [Đáp án: Giai đoạn thực hiện]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的重视哪个阶段?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới đánh giá cao giai đoạn thực hiện. [Đáp án: Giai đoạn thực hiện]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实现阶段 (thực hiện, hiện thực hóa giai đoạn, thời kỳ)
- B. 概念阶段 (giai đoạn, thời kỳ khái niệm, ý niệm)
- C. 评估阶段 (giai đoạn, thời kỳ đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn)
- D. 维护阶段 (giai đoạn, thời kỳ bảo vệ, gìn giữ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的重视哪个阶段?” với nội dung bài, phương án A — 实现阶段 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam giới cho rằng phương án có tính khả thi cao mới là phương án tốt. [Đáp án: Có tính khả thi cao]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的认为什么样的方案才是好方案?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng phương án có tính khả thi cao mới là phương án tốt. [Đáp án: Có tính khả thi cao]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成本较低的 (Giá thành, chi phí sản xuất khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- B. 可行性强的 (Khả thi, có thể thực hiện được tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 绿色环保的 (Màu xanh lá cây bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- D. 有较大利润空间的 (Có khá, tương đối to, lớn lợi nhuận không gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 男的认为什么样的方案才是好方案?” với nội dung bài, phương án B — 可行性强的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam giới cho rằng kiến trúc cần đến trí tưởng tượng. [Đáp án: Cho rằng kiến trúc cần có trí tưởng tượng]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 关于男的,下列哪项正确? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới cho rằng kiến trúc cần đến trí tưởng tượng. [Đáp án: Cho rằng kiến trúc cần có trí tưởng tượng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正打算跳槽 (Đúng, thẳng dự định, tính toán nhảy, nhảy lên máng, rãnh)
- B. 面临资金困难 (Đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ nguồn vốn, tiền vốn khó khăn, gian khổ)
- C. 后悔之前所做的选择 (Hối hận, hối tiếc trước đó, trước khi ngôi, tòa (trường học lựa chọn, chọn lựa làm, chế tạo)
- D. 认为建筑需要想象力 (Cho rằng, nhận định rằng kiến trúc, công trình kiến trúc cần, đòi hỏi tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 还是策划者,要从开始到结束的全程服务。所以我现在更关注后面的实现阶段,东西怎么去实现,这个特别难,这个阶段就跟那些一线的工人或厂商一样,你的图画得再漂亮,方案做得再好,到时候交给工人,工人说这个东西根本做不出来,或者工人就不给你干,为什么呢?因为他说那样太费劲了,或者他告诉你这个东西不行,再或者说需要付出很高的代价,那你做的东西就没用出了,一个再棒的方案需要完全实现展示出来了,才是成功的。 关于男的,下列哪项正确? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。” với nội dung bài, phương án D — 认为建筑需要想象力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngành đấu giá bản chất là một ngành dịch vụ. [Đáp án: Là ngành dịch vụ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的怎样看待拍卖行业?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngành đấu giá bản chất là một ngành dịch vụ. [Đáp án: Là ngành dịch vụ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入不高 (Thu nhập không cao)
- B. 尚不规范 (Vẫn vậy, chưa không quy phạm, quy chuẩn)
- C. 发展比较慢 (Phát triển khá, tương đối chậm)
- D. 是服务行业 (Là, phải phục vụ, dịch vụ ngành nghề, ngành công nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的怎样看待拍卖行业?” với nội dung bài, phương án D — 是服务行业 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ giới trong ngành này thường rất chu đáo và tỉ mỉ. [Đáp án: Tỉ mỉ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的优势是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ giới trong ngành này thường rất chu đáo và tỉ mỉ. [Đáp án: Tỉ mỉ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 细致 (xì zhì: tỉ mỉ, chi tiết chu đáo)
- B. 学识渊博 (Học, học tập nhận biết, hiểu biết học vấn uyên thâm hiểu rộng)
- C. 学习能力强 (Học tập, học năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 有收藏经验 (Có sưu tầm, lưu trữ cất giữ kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的优势是什么?” với nội dung bài, phương án A — 细致 (xì zhì: tỉ mỉ, chi tiết chu đáo, cặn kẽ từng nét) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ giới có khả năng giao tiếp tốt trong công việc. [Đáp án: Khả năng giao tiếp tốt]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 好的拍卖师应具备什么素养?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ giới có khả năng giao tiếp tốt trong công việc. [Đáp án: Khả năng giao tiếp tốt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危机意识 (ý thức, nhận thức khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- B. 奉献精神 (tinh thần, nghị lực cống hiến, hiến dâng)
- C. 良好的交流能力 (Giao lưu, trao đổi tốt, thuận lợi năng lực, khả năng)
- D. 熟悉相关法律知识 (Quen thuộc, am hiểu liên quan, có quan hệ mật thiết pháp luật, luật pháp kiến thức, tri thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 好的拍卖师应具备什么素养?” với nội dung bài, phương án C — 良好的交流能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是著名主持人 (Là, phải nổi tiếng người dẫn chương trình, MC chủ trì)
- B. 拍卖经验丰富 (Chụp (ảnh), quay (phim) bán kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- C. 喜欢稳定的工作 (Thích làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 拿到了律师资格证 (Nhận được, cầm được trong tay rồi luật sư tư cách, điều kiện giấy chứng nhận, bằng cấp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 拍卖经验丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的劣势是什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视野窄 (tầm mắt, tầm nhìn xa rộng hẹp, chật hẹp)
- B. 不够谦逊 (chưa đủ, không đủ khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
- C. 判断力不够 (Phán đoán, nhận định sức, sức lực chưa đủ, không đủ)
- D. 欠缺整体规划能力 (Nợ, thiếu thốn thiếu, khuyết tổng thể, toàn thể quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 男:您作为女性拍卖师,从女性 的视角怎么看待这个行业的发展?在这个行 业中,女性有什么优势和劣势? 女:拍卖行业是一个服务行业,一开始要 接触客户,策划拍品,组织拍卖会, 招商,一直到后期服务,全部过程除了有很专业的成分在里边,更多的 是体现服 务意识。我作为女性,我认为女性在服务行业里体现更多的是 细心。同时我们在做一些投资拍品时,我们会站在竞买 人的角度去帮他 分析。同时我作为一个女拍卖师,在会场上,和竞买人在现场的交流很 重要。一个好的拍卖师更多的 体现是在会场中跟竞买人有一种无声的交 流,他可能只是在那儿举号牌,你要充分知道他的心理,包括动作表现 出来 的能承受的心理价位的能力。 男:我也去过几次拍卖会,感觉拍卖师真的是眼观六路、耳听八方。那怎么 做到的? 女:一是我们在这之前充分分析拍品本身,它不仅是一个市场的价值,有些 拍品除了投资成分在里边,还有对某些竞 买人不同意义的影响。比如这 样一件作品,刚好跟你的背景或者你的成长,或者对你有特殊意义。拍 卖师是需要特别 细致、缜密的,在拍卖会场中,一开始竞价的到后来可 能并不踊跃,我们在这之前有一个法律环节是要办理竞投登记 的,一个 尽职尽责的拍卖师在这之前就应该充分和竞买人沟通,我们通过聊天儿 或者分析这个拍品,比如说我们给竞 买人介绍拍品的瑕疵所在。 男:我有一个感觉,看来对于拍卖公司来讲,好的拍卖师真值钱。 女:整个拍卖行业来 讲,拍卖师是拍卖行业的一个灵魂人物。 男:您刚才说女性拍卖师会有自己的一个优势。那您干了这么多年,您觉得 女性在这个行业中有没有什么劣势? 女:劣势,我觉得拍卖师很多时候可能需要特别机敏,判断力特别准确,甚 至商 业判断特别准确,在这方面我本人我略逊于男性们。就服务行业来 讲,我身上更多体现的是细致,但是商业判断特别 准确的时候,我比男 性来讲要差很远。 女的怎样看待拍卖行业? 女的认为自己的优势是什么? 好的拍卖师应具备什么素养? 关于女的,可以知道什么? 女的认为自己的劣势是什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。” với nội dung bài, phương án C — 判断力不够 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 男的眼中的南极是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海拔很高 (Độ cao so với mặt nước biển, cao độ rất cao)
- B. 地震频繁 (động đất, địa chấn thường xuyên, dồn dập)
- C. 已被过度开发 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị quá mức, thái quá khai phát, phát triển)
- D. 不适合科学考察 (Không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp khoa học khảo sát thực tế, khảo nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 男的眼中的南极是什么样的?” với nội dung bài, phương án A — 海拔很高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 看到“龙吸水”,男的是什么心情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很镇定 (rất trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan)
- B. 当时很绝望 (Lúc đó, khi ấy rất tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
- C. 觉得很幸运 (Cảm thấy rất may mắn, vận may)
- D. 觉得非常遗憾 (Cảm thấy vô cùng, rất đáng tiếc, tiếc nuối)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 看到“龙吸水”,男的是什么心情?” với nội dung bài, phương án C — 觉得很幸运 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于“龙吸水”,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能量不大 (năng lượng không lớn, nhỏ)
- B. 移动速度极快 (Di chuyển, lưu động tốc độ, vận tốc cực kỳ, vô cùng nhanh, mau)
- C. 发生在陆地上 (Xảy ra, phát sinh ở lục địa, đất liền trên)
- D. 影响范围很大 (Ảnh hưởng, tác động phạm vi, quy mô rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于“龙吸水”,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 移动速度极快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酷爱摄影 (Ngầu, phong cách cực chất yêu, yêu thích nhiếp ảnh, quay phim)
- B. 去过南极 (Đi đã từng Nam Cực, vùng Nam Cực)
- C. 是位资深记者 (Là, phải vị lão làng, kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm phóng viên, nhà báo)
- D. 是位气象专家 (Là, phải vị khí tượng, thời tiết chuyên gia, nhà chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 去过南极 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 极昼 (Cực kỳ, vô cùng)
- B. 极光 (cực kỳ, vô cùng ánh sáng, quang)
- C. 龙卷风 (Con rồng (thần thú) cuộn lại, cuốn đi gió, cơn gió)
- D. 紫外线 (Màu tím, sắc tím bên ngoài đường, tuyến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:一提起南极,除了满天冰 雪和笨拙可爱的企鹅之外,其实,南极对于大 部分人来说,都是非常陌生的。作为此次南极科考的亲历者,能不能用 最简单的话说一下,您眼中的南极是怎样的? 男:南极是地球上最南端的一块唯一没有被开发的大陆,它常年被冰雪 覆盖 着,气温常年都是非常低的。它的另外一个特点,它的平均海拔是很高 的,平均大概是两千三百米,是世界上最 高的大陆。风力也很大,常年 六级以上的风。 女:在这次南极之行中,有没有什么深刻的见闻? 男:这一次遇到的 困难比较多。在过赤道那一天,正好看到了非常壮观的“龙 吸水”,它持续的时间很短,我感觉还是很幸运,当时也很 危险,离得 也比较远。 女:您刚才提到的“龙吸水”,这是一个什么现象呢? 男:从气象角度上来说,我现在也只能简 单介绍一下,因为今天很遗憾,没 有带一些图片资料,它是一个柱状的,上面粗,下边细。 女:和我们平时见到的龙 卷风是一个概念吗? 男:对,是一个概念,是发生在海上的,是水柱,里边也是空心的,最厉害 的时速达到几百公 里,它的能量可以把一条船吸进去。 女:那是很危险的。 男:对,但是它的尺度很小,它影响的范围很小,它的移速 也很快。 女:是什么原因形成的? 男:我们讲下热上冷,形成温度梯度斜差,气温变化,日晒,夏天很热,水 汽的 蒸发,上面气压在一定的条件下形成了旋转,跟龙卷风是一样的, 到了岸上就是龙卷风。 女:由此可见,南极之行还 是非常困难的。我们知道南极有极昼现象,极昼 现象对人体会有什么样的影响? 男:极昼可能大家都知道,就像我们 开着灯睡觉一样的,我们的房间都要有 一种很厚的窗帘,遮光帘,要不然就睡不着。 男的眼中的南极是什么样的? 看到“龙吸水”,男的是什么心情? 关于“龙吸水”,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠? 根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样? 根据这段对话,下列哪项会影响睡眠?” với nội dung bài, phương án A — 极昼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 根据这段话,喝酒应注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不宜过快 (Không nên, không thích hợp đã từng nhanh, mau)
- B. 不能过量 (Không có thể đã từng số lượng, chất lượng)
- C. 不能空腹喝 (Không có thể trống rỗng, bầu trời bụng, bụng uống)
- D. 不宜混着喝 (Không nên, không thích hợp pha trộn, hỗn loạn đang uống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 根据这段话,喝酒应注意什么?” với nội dung bài, phương án B — 不能过量 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导致失眠 (dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 加速衰老 (tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ già yếu, lão hóa sinh học)
- C. 引起肠胃不适 (Gây ra, khơi gợi ruột, đường ruột dạ dày, bao tử không khỏe, khó chịu bức bối)
- D. 血液循环加快 (Máu, huyết dịch tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đẩy nhanh, tăng tốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 吃饭超过七分饱很可能会怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 引起肠胃不适 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 会尝味不适,完全丧失了吃饭的乐趣。当你爱一个人的时候,爱到八分绝对刚刚好。所有的期待和希望都只有七八分,剩下两三分,用来爱自己。如果你还继续爱得更多,很可能会给对方沉重的压力,让彼此喘不过气来,完全失去了爱情的乐趣。所以记住,喝酒不要超过六分醉,吃饭不要超过七分薄。爱一个人不要超过八分,也就是说,做有些事欠一点刚好。至于欠多少,这个度就是要自己去把握了。31根据这段话,喝酒应注意什么? 这段话主要想告诉我们什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了 一只小羊。儿子非常高兴,要求饲 养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着 羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人 紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么 飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍 晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲 丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付出才有回报 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới có báo đáp, đền đáp)
- B. 学会享受生活 (Học được, nắm vững hưởng thụ, tận hưởng cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 矛盾不可避免 (mâu thuẫn, xung đột không thể tránh khỏi, tất yếu sẽ xảy ra)
- D. 做事情要把握度 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần nắm bắt, nắm chắc độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。”” với nội dung bài, phương án D — 做事情要把握度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了 一只小羊。儿子非常高兴,要求饲 养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着 羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人 紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么 飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍 晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲 丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 父亲为什么吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子把小羊放了 (Con trai đem nhỏ, bé con cừu, con dê (dương) đặt, để rồi)
- B. 儿子竟然睡着了 (Con trai lại có thể, không ngờ ngủ thiếp đi, ngủ say rồi)
- C. 儿子抓到了一只鹿 (Con trai bắt, tóm lấy đến, tới rồi một con, chiếc — lượng từ (zhī) Con hươu, ngôi vua)
- D. 儿子一直在那儿坐着 (Con trai luôn ở đó, ở đó ngồi, đi (bằng phương tiện) đang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 父亲为什么吃惊?” với nội dung bài, phương án D — 儿子一直在那儿坐着 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了 一只小羊。儿子非常高兴,要求饲 养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着 羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人 紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么 飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍 晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲 丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 关于小猎人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很孝顺 (rất hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- B. 很自责 (rất tự trách bản thân)
- C. 想要一支新猎枪 (Muốn có, mong muốn một cây, chiếc (bút mới súng, khẩu súng)
- D. 忘记了父亲的叮嘱瞩 (Quên, lãng quên rồi dặn dò, ân cần căn dặn cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 关于小猎人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 很自责 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 猎人带儿子去打猎,在森林里活捉了 一只小羊。儿子非常高兴,要求饲 养这只小羊,父亲答应了,将猎物交给儿子,要他先带回家去。儿子挎着枪, 牵着 羊,沿着小河回家。途中,羊在喝水的时候忽然挣脱绳子跑了。小猎人 紧追慢赶,最终也没抓住,到手的猎物就这么 飞了。小猎人既恼火又伤心, 坐在河边一块大石头后哭泣,不知道如何向父亲交代,满腔懊悔之情。 糊里糊涂等到傍 晚,看见父亲沿着小河走来,小猎人站起身,告诉父亲 丢羊的事。父亲非常吃惊,问:“那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别因小失大 (Đừng bởi vì, do vì nhỏ, bé to, lớn)
- B. 别丢三落四 (đừng hay quên, đãng trí)
- C. 别舍近求远 (Đừng gần cầu, tìm cầu xa)
- D. 别半途而废 (đừng bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““那你就一直这么坐在这儿 吗?”小猎人赶 忙为自己辩解:“我也四处找了,没有踪影。”父亲摇摇头,指着河岸泥地上 那些新鲜、凌乱的脚印说: “你看那是什么?”小猎人仔细察看后,问:“刚 刚来过几只鹿吗?”父亲点点头:“就是。为了那只小羊,你错过了整整 一 群鹿啊。” 父亲为什么吃惊? 关于小猎人,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。” với nội dung bài, phương án A — 别因小失大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? “假装快乐”有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消除误会 (xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 让人感动 (Để người cảm động, xúc động)
- C. 摆脱不良情绪 (Thoát khỏi, rũ bỏ bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc)
- D. 获得别人的好感 (Đạt được, giành được thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? “假装快乐”有什么作用?” với nội dung bài, phương án C — 摆脱不良情绪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持沉默 (duy trì, giữ vững trầm mặc, im lặng)
- B. 找人聊天儿 (Tìm kiếm người tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- C. 听流行歌曲 (Nghe thịnh hành, phổ biến bài hát, ca khúc)
- D. 调整肢体语言 (Điều chỉnh, sắp xếp lại Tay, chân ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 调整肢体语言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,下列哪项正确? 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动可以调节情绪 (Thể thao, vận động có thể điều tiết, điều chỉnh tâm trạng, cảm xúc)
- B. 假装快乐能改善心情 (Giả vờ, giả bộ vui vẻ, hạnh phúc có thể cải thiện, nâng cao (môi trường tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 很多人不善于管理情绪 (Rất nhiều người không giỏi về, khéo về quản lý tâm trạng, cảm xúc)
- D. 深呼吸无法缓解紧张情绪 (Sâu, sâu sắc hô hấp, hít thở không thể, không có cách nào làm dịu, xoa dịu căng thẳng, hồi hộp tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: “假装快乐”是一种快速调整情绪 的好方法,可以使人们摆脱不良情绪, 尽情享受快乐。“假装快乐”虽然治标不治本,但的确有效。心理学研究发 现, 人类的身体和心理是互相影响、互相作用的整体。某种情绪会引发相应 的肢体语言,比如愤怒时,我们会握紧拳头, 呼吸急促;快乐时我们会嘴角 上扬,面部肌肉放松。反过来,肢体语言的改变同样也会引起情绪的变化, 当无法调整 内心情绪时,你可以调整肢体语言,带动出你需要的情绪。比如 你强迫自己做微笑的动作,你就会发现内心开始涌动 起阵阵欢乐。 “假装快乐”有什么作用? 根据这段话,当你无法调整情绪时可以怎么做? 根据这段话,下列哪项正确? 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。” với nội dung bài, phương án B — 假装快乐能改善心情 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 关于那个男生,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格开朗 (tính cách, tính tình vui vẻ, cởi mở)
- B. 进步非常大 (Tiến bộ, tiến bước vô cùng, rất to, lớn)
- C. 考上了名牌大学 (Thi, kiểm tra thi cử trên rồi thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu trường đại học, bậc đại học)
- D. 原来成绩就很好 (Hóa ra, vốn dĩ thành tích, điểm số thì, liền rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 关于那个男生,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 进步非常大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? “刮目相看”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量惊人 (số lượng kinh ngạc, đáng kinh ngạc)
- B. 目中无人 (Mắt, mục trong, ở giữa không, không có (vô) người)
- C. 一视同仁 (Một nhìn, xem cùng, giống nhau Nhân (họ Nhân)
- D. 另眼看待 (Khác, một cái khác sắp sửa, chỉ trong chốc lát đối đãi, tiếp đãi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? “刮目相看”最可能是什么意思?” với nội dung bài, phương án D — 另眼看待 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 根据这段话,获得自信的来源是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己的优势 (ưu thế, thế mạnh của tự mình, bản thân)
- B. 家人的鼓励 (khuyến khích, động viên người nhà, thành viên gia đình)
- C. 积极乐观的心态 (Tích cực, hăng hái tâm thái, thái độ tâm lý lạc quan, yêu đời)
- D. 明确的奋斗目标 (Phấn đấu, nỗ lực đấu tranh rõ ràng, dứt khoát mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 根据这段话,获得自信的来源是什么?” với nội dung bài, phương án A — 自己的优势 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ câu chuyện cậu nam sinh tiến bộ vượt bậc nhờ sự tự tin có được sau cuộc thi hát và ánh nhìn trân trọng của bạn bè, đoạn văn chủ yếu bàn về cách xây dựng lòng tự tin cho bản thân. [Đáp án: Làm thế nào để xây dựng sự tự tin]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ câu chuyện cậu nam sinh tiến bộ vượt bậc nhờ sự tự tin có được sau cuộc thi hát và ánh nhìn trân trọng của bạn bè, đoạn văn chủ yếu bàn về cách xây dựng lòng tự tin cho bản thân. [Đáp án: Làm thế nào để xây dựng sự tự tin]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多赞美别人 (Cần nhiều khen ngợi, ca ngợi người khác)
- B. 不要轻易放弃 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện từ bỏ, buông xuôi)
- C. 怎样建立自信心 (Như thế nào, ra sao thiết lập, gây dựng tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- D. 怎样与孩子交朋友 (Như thế nào, ra sao và, cùng với đứa trẻ kết bạn, làm bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: “我们班有一个男生,原来学习成绩一 直很一般,可是这个学期,他的 进步让全班同学都感到吃惊。老师让他介绍经验,他竟然说要感谢学校举办 的唱歌比 赛,说要不是他上个学期在唱歌比赛中得了名次,不少同学都对他 刮目相看了,他也不会迸发出如此强烈的上进心 的。”正在读高中的女儿说。 我说:“一个人只要在某一点上养成一个长处,那么这个长处就会改变 别人对他的评价, 也会改变他自己的价值取向——使他不再甘于做个平凡的 人、平庸的人,那么他的这一个长处,就会成为他走向全面 优秀的台阶。” 女儿点点头,表示同意。 其实,很多杰出的人,他们开始时,也只是在某一点上杰出,然后通过 日积 月累,取得了让人刮目相看的成绩,让他们有了做人的尊严感。生活中 来自他人的那种刮目相看的目光,非常养人。 养人的自信,也养人的心志, 很容易让人产生一种奋发向上的信念,这种信念往往就会成为万丈高楼平地 起的基石。 关于那个男生,下列哪项正确? “刮目相看”最可能是什么意思? 根据这段话,获得自信的来源是什么? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。” với nội dung bài, phương án C — 怎样建立自信心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ớt có vị cay nóng bỏng rát là chiến lược bảo vệ hạt giống; trong quả ớt có chứa chất capsaicin (chất tạo vị cay của ớt) kích thích vùng cảm nhận nhiệt và đau trên da cùng đầu lưỡi. [Đáp án: Có chứa chất tạo vị cay capsaicin]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于辣椒,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ớt có vị cay nóng bỏng rát là chiến lược bảo vệ hạt giống; trong quả ớt có chứa chất capsaicin (chất tạo vị cay của ớt) kích thích vùng cảm nhận nhiệt và đau trên da cùng đầu lưỡi. [Đáp án: Có chứa chất tạo vị cay capsaicin]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 含辣椒素 (Ngậm, chứa đựng ớt, quả ớt)
- B. 没有种子 (không có hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
- C. 可以做药材 (Có thể làm, chế tạo thuốc Gỗ, vật liệu)
- D. 绿色的更辣 (Hơn màu xanh lá cây cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于辣椒,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 含辣椒素 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các loài động vật có vú nhỏ khi ăn ớt sẽ bị chất capsaicin kích thích gây cảm giác bỏng rát khó chịu và hệ tiêu hóa của chúng cũng nghiền nát hạt ớt, nên chúng không thích ăn cay. [Đáp án: Không thích ăn cay]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于小型哺乳动物,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Các loài động vật có vú nhỏ khi ăn ớt sẽ bị chất capsaicin kích thích gây cảm giác bỏng rát khó chịu và hệ tiêu hóa của chúng cũng nghiền nát hạt ớt, nên chúng không thích ăn cay. [Đáp án: Không thích ăn cay]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢群居 (Thích đàn, bầy)
- B. 不喜食辣 (Không Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. cay, vị cay)
- C. 攻击性强 (Tấn công, công kích tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 繁殖很快 (Sinh sản, nhân giống rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 关于小型哺乳动物,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 不喜食辣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hệ thần kinh cảm nhận của loài chim khác với động vật có vú: capsaicin không gây đau rát mà còn đem lại cảm giác sảng khoái cho chúng, vì vậy loài chim rất thích ăn ớt và giúp phát tán hạt ớt nguyên vẹn. [Đáp án: Loài chim]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 哪类动物爱吃辣椒?
• Nghĩa tiếng Việt: Hệ thần kinh cảm nhận của loài chim khác với động vật có vú: capsaicin không gây đau rát mà còn đem lại cảm giác sảng khoái cho chúng, vì vậy loài chim rất thích ăn ớt và giúp phát tán hạt ớt nguyên vẹn. [Đáp án: Loài chim]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟 (niǎo: con chim, loài chim)
- B. 昆虫 (kūn chóng: côn trùng, sâu bọ)
- C. 肉食动物 (Thịt (thực phẩm) Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. động vật)
- D. 爬行动物 (Leo, trèo (núi) hành động, hoạt động sinh vật, vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 哪类动物爱吃辣椒?” với nội dung bài, phương án A — 鸟 (niǎo: chim) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Toàn bộ đoạn văn giải thích cơ chế sinh học của chất capsaicin cũng như chiến lược tiến hóa giúp cây ớt ngăn động vật có vú phá hủy hạt và nhờ loài chim phát tán hạt, tức giải thích vì sao ớt lại cay. [Đáp án: Tại sao ớt lại cay]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ đoạn văn giải thích cơ chế sinh học của chất capsaicin cũng như chiến lược tiến hóa giúp cây ớt ngăn động vật có vú phá hủy hạt và nhờ loài chim phát tán hạt, tức giải thích vì sao ớt lại cay. [Đáp án: Tại sao ớt lại cay]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辣椒的用途 (công dụng, mục đích sử dụng ớt, quả ớt)
- B. 辣椒为什么会辣 (Ớt, quả ớt tại sao, vì sao biết cay, vị cay)
- C. 辣椒的种植方法 (Trồng trọt, gieo trồng cây cối ớt, quả ớt phương pháp, cách thức)
- D. 辣椒的分布范围 (Phân bố, rải rác ớt, quả ớt phạm vi, quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 辣椒为什么会这么辣?这种让吃不惯辣椒 的人眼泪直流的灼痛感觉,是 辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。 辣椒中含有一种被称为辣椒素的物 质,能够刺激皮肤和舌头上感觉痛和 热的区域,使大脑产生灼热疼痛的辛辣感觉。科学家对一种野生辣椒进行研 究, 观察有哪些动物以辣椒为食。结果发现小型哺乳动物根本不碰这种辛辣 食物,吃辣椒似乎是鸟类的专利。实验表明, 辣椒果实被小型哺乳动物吃掉, 种子经消化排出之后,几乎不能再发芽。而鸟类的消化系统基本不对辣椒种 子造成伤 害。科学家认为,辣椒之所以辣,是出于保护自己的考虑。辣椒不 想让哺乳动物把它们的果子吃掉,所以才在辣椒果 子里产生了辣椒素,这样 吃不了辣的动物就会放弃。而鸟类却丝毫吃不出半点儿辣味,它们的痛觉感 受系统和哺乳动 物的不一样,辣椒素能给它们清爽的感觉,还有止痛的功效。 所以鸟类吃起辣椒来像在嚼口香糖,而果实中的辣椒籽 则会完整地经过鸟类 的肠道排泄出来,完成一次又一次的播种。 关于辣椒,下列哪项正确? 关于小型哺乳动物,可以知道什么? 哪类动物爱吃辣椒? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。” với nội dung bài, phương án B — 辣椒为什么会辣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thời Xuân Thu có danh cầm Du Bá Nha thông hiểu âm luật và đàn rất hay, là bậc thầy chơi đàn nổi tiếng đương thời. [Đáp án: Tinh thông nghệ thuật chơi đàn]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 关于俞伯牙,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu có danh cầm Du Bá Nha thông hiểu âm luật và đàn rất hay, là bậc thầy chơi đàn nổi tiếng đương thời. [Đáp án: Tinh thông nghệ thuật chơi đàn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精通琴艺 (Tinh thông, thành thạo đàn (cổ cầm, dương cầm)
- B. 爱好文学 (văn học sở thích)
- C. 喜欢垂钓 (Thích rủ xuống, buông thõng câu cá, câu)
- D. 博览群书 (Đàn, bầy sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 关于俞伯牙,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 精通琴艺 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi người bạn tri âm duy nhất thấu hiểu tiếng đàn của mình là Chung Tử Kỳ qua đời, Du Bá Nha đau buồn đập vỡ cây đàn và thề không bao giờ gảy đàn nữa vì không còn tri âm để nghe đàn. [Đáp án: Không còn tri âm nữa]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 俞伯牙为什么不再弹琴了?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi người bạn tri âm duy nhất thấu hiểu tiếng đàn của mình là Chung Tử Kỳ qua đời, Du Bá Nha đau buồn đập vỡ cây đàn và thề không bao giờ gảy đàn nữa vì không còn tri âm để nghe đàn. [Đáp án: Không còn tri âm nữa]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有灵感了 (Không có cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học rồi)
- B. 没有知音了 (Không có biết, nhận thức rồi)
- C. 身体状况欠佳 (Cơ thể, sức khỏe tình trạng, trạng thái nợ, thiếu thốn)
- D. 被对手打败了 (Bị đối thủ, đối trọng đánh bại, đánh thắng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 俞伯牙为什么不再弹琴了?” với nội dung bài, phương án B — 没有知音了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn kể lại điển tích tình bạn tri kỷ giữa Du Bá Nha và Chung Tử Kỳ cũng như nguồn gốc thành ngữ “Cao sơn lưu thủy” dùng để ví von tri âm khó gặp hoặc khúc nhạc tuyệt diệu. [Đáp án: Câu chuyện “Cao sơn lưu thủy”]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể lại điển tích tình bạn tri kỷ giữa Du Bá Nha và Chung Tử Kỳ cũng như nguồn gốc thành ngữ “Cao sơn lưu thủy” dùng để ví von tri âm khó gặp hoặc khúc nhạc tuyệt diệu. [Đáp án: Câu chuyện “Cao sơn lưu thủy”]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐的作用 (tác dụng âm nhạc)
- B. 古琴的传说 (Cổ, thời cổ xưa truyền thuyết, huyền thoại đàn (cổ cầm, dương cầm)
- C. 守时的可贵 (Có thể đúng giờ đúng hẹn đắt, mắc)
- D. “高山流水”的故事 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen chảy, trôi chảy (dòng nước) câu chuyện nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 春秋时期,有个叫俞伯牙的人,精通音律,琴 弹得特别好,是当时著名 的琴师。一天晚上,俞伯牙乘船游览,俯视江水,他非常感慨,于是弹起琴 来。忽然,听见 一个声音说:“你弹的不正是这波涛汹涌的江水吗?”俞伯 牙听了非常高兴,把说话的人请上船,兴致勃勃地为他演 奏。当伯牙弹起赞 美高山的曲子时,这个人又说道:“真好,雄伟而庄重,就好像泰山一样。” 伯牙兴奋极了,激动地 说:“你真是我的知音!”这个人就是钟子期。两人 成了非常要好的朋友,并相约第二年的这个时候还在此地见面。结 果,第二 年,俞伯牙如约来到江边,却发现钟子期已经去世了。伯牙非常伤心,说: “子期死了,我以后弹琴给谁听 呢?”于是,他把琴往地上一摔,从此再也 没有弹过。这就是“高山流水”的故事,现在我们常用“高山流水”来比喻 知音 难遇或乐曲高妙。 关于俞伯牙,可以知道什么? 俞伯牙为什么不再弹琴了? 这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — “高山流水”的故事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福是需要分享的,而痛苦是需要分担的。 (Hạnh phúc là, phải cần, đòi hỏi mà, nhưng chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả đau khổ, thống khổ là, phải cần, đòi hỏi chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ)
- B. 能否保持谦虚的态度,可以让我们学到更多东西。 (Liệu có thể... hay không, có thể hay không duy trì, giữ vững thái độ, quan điểm khiêm tốn, khiêm nhường có thể để chúng tôi, chúng ta học, học tập đến, tới hơn nhiều đồ vật, thứ)
- C. 闻过则喜,能够坦然接受批评,是自信的一个突出标志。 (Ngửi đã từng thì, lại có thể, có khả năng làm được tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích là, phải một cái tự tin, sự tự tin nổi bật, xuất chúng cột mốc, biểu tượng)
- D. 如果一个人不知道他要驶向哪个码头,那么任何风都不会是顺风。 (Nếu một cái người không biết, chưa biết con đường anh ấy cần đi thuyền, lái xe hướng tới, về phía nào, đâu cái, con bến tàu, cầu cảng như vậy, thế thì bất kỳ, bất cứ gió, cơn gió đều không biết là, phải thuận lợi, suôn sẻ gió, cơn gió)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("能否保持谦虚的态度,可以让我们学到更多东西。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越是成熟的稻穗,越懂得弯腰。 (Càng... càng... (越...越...) là, phải trồng lúa trên đồng, cây lúa chín chắn, trưởng thành tai hạt càng... càng... (越...越...) hiểu, thấu hiểu cong, uốn cong eo, thắt lưng)
- B. 我父亲热情好客,家里经常来客人很多。 (Tôi cha, bố nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách hiếu khách, mến khách trong nhà, ở nhà thường xuyên đến, tới khách, khách khứa rất nhiều)
- C. 下面我们有请王校长来给获奖选手颁发荣誉证书。 (Phía dưới, bên dưới chúng tôi, chúng ta có xin, mời vua, quốc vương hiệu trưởng đến, tới cho đoạt giải thưởng, nhận giải tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu trao tặng, trao giải danh dự, vinh dự chứng chỉ, văn bằng chứng nhận chính thức)
- D. 这本书是去年年底出版的,现在销量已达300万册。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải năm ngoái cuối năm, dịp cuối năm bây giờ, hiện tại xuất bản tan chảy, cầu chì số lượng, chất lượng đã, đã từng (viết tắt của 已经) Đạt (Thành đạt, thông suốt vạn, mười nghìn (10.000) quyển, cuốn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("我父亲热情好客,家里经常来客人很多。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在这部戏中扮演的是一个反面角色。 (Anh ấy ở đây, này bộ (bộ ngành) vở kịch, hí kịch trong, ở giữa là, phải đóng vai, sắm vai một cái mặt trái, mặt đối lập nhân vật, vai diễn)
- B. 狡猬和聪明的差距体现在道德上,而非智力上。 (Và khoảng cách, chênh lệch thông minh thể hiện, phản ánh ở đạo đức, phẩm hạnh trên mà, nhưng phi, không phải trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trên)
- C. 先行一步,也许是冒险,所以谁敢说冒险不是一种成功的契机? (Trước, trước tiên trước hết đi, làm một bước, bước đi có lẽ, có thể là, phải mạo hiểm, phiêu lưu vì vậy, cho nên ai dám, can đảm dũng cảm nói, phát biểu mạo hiểm, phiêu lưu không là, phải một loại, kiểu thời cơ then chốt chuyển biến thành công)
- D. 蝶泳是游泳项目之一,从泳姿上看好像蝴蝶展翅飞舞,所以称为“蝶泳”。 (Là, phải bơi lội dự án, hạng mục một trong những, một phần trong từ phong thái, cách vận chuyển trên đánh giá cao, có triển vọng tốt giống như, tựa như con bướm, loài bướm triển lãm, trưng bày bay khiêu vũ, múa vì vậy, cho nên được gọi là, xưng là)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("先行一步,也许是冒险,所以谁敢说冒险不是一种成功的契机?") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个人的伟大之处在于他能够意味着自己的渺小。 (Một cái vĩ đại, to lớn người của đang ở vào, nằm ở (vị trí ở, tại anh ấy có thể, có khả năng làm được có nghĩa là, đồng nghĩa với việc nhỏ bé, bé nhỏ li ti trước vũ trụ bao la của tự mình, bản thân)
- B. 戒指是一种装饰品,它戴在哪根手指上代表着不同的意思。 (Chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay là, phải một loại, kiểu trang trí phẩm chất, phẩm cách nó đeo, đội ở nào, đâu rễ (cây), cội nguồn ngón tay trên đại biểu, đại diện đang ý nghĩa khác nhau, không giống)
- C. 洋流是地球表面热环境的主要调节者,它可以分为暖流和寒流。 (Đại dương, biển lớn chảy, trôi chảy (dòng nước) là, phải Trái Đất, địa cầu bề mặt, bề ngoài nóng chủ yếu, chính môi trường điều tiết, điều chỉnh người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nó có thể chia thành, chia làm ấm, ấm áp chảy, trôi chảy (dòng nước) và chảy, trôi chảy (dòng nước))
- D. 经过20年的发展,他们的分公司已经遍布全球100多个国家和地区。 (Đi qua, trải qua phát triển năm (thời gian) chia, tách của họ, bọn họ công ty đã rải rác khắp, phủ khắp toàn cầu, toàn thế giới nhiều cái, con đất nước và khu vực, vùng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("一个人的伟大之处在于他能够意味着自己的渺小。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲸鱼其实不是鱼,而是生活在海里的一种巨型哺乳动物。 (Cá thực ra, kỳ thực không là, phải cá mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) cuộc sống, sinh hoạt ở biển, đại dương bên trong một loại, kiểu khổng lồ quy mô cực lớn, siêu to lớn cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ động vật)
- B. 陕西历史博物馆以其丰富的文物藏品,被誉为“华夏宝库”。 (Phía Tây lịch sử bảo tàng, viện bảo tàng lấy, dùng của nó, của họ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá phong phú, dồi dào hiện vật sưu tầm, bảo vật lưu trữ bị vì, để Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú mùa hè, mùa hạ kho báu, kho tàng tri thức quý báu)
- C. 大麦茶是将大麦炒制后再经过沸煮,喝起来有一股浓浓的麦香味。 (To, lớn trà là, phải sẽ, sắp to, lớn xào, rang sau lại, nữa đi qua, trải qua luộc, nấu uống đứng dậy, thức dậy có một cổ phần, cổ phiếu đặc, đậm (trà đặc, đậm (trà thơm, nén hương)
- D. 普洱茶,属于黑茶,因产地旧属云南普洱府(今普洱市),故得名。 (Trà thuộc về, nằm trong màu đen trà bởi vì, do vì nơi sản xuất, xuất xứ nguồn gốc địa lý cũ, xưa thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) mây, đám mây phía Nam tỉnh bây giờ, ngày nay thành phố, thị xã cố sự, nguyên cớ người)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("大麦茶是将大麦炒制后再经过沸煮,喝起来有一股浓浓的麦香味。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 若要躲避燃烧的痛苦,火柴一生都将黯淡无光。 (Nếu như, ví bằng cần né tránh, né tránh trốn tránh đau khổ, thống khổ đốt cháy, cháy que diêm, bao diêm cả đời, một đời đều sẽ, sắp nhạt (vị, màu) không, không có (vô) ánh sáng, quang)
- B. 这个世界上,没有比人更高的山,没有比心更宽的海。 (Đây, này cái, con thế giới trên không có so với người hơn núi, ngọn núi cao không có so với tim, trái tim hơn biển, đại dương rộng, bề rộng)
- C. 八达岭长城位于北京延庆,是明长城最具代表性的一段。 (Tám Đạt (Thành đạt, thông suốt Dãy núi uốn lượn, đèo cao ngăn cách các vùng miền. Vạn Lý Trường Thành tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý Bắc Kinh Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận là, phải Minh (họ Minh Vạn Lý Trường Thành nhất đại biểu, đại diện một tính, tính chất (hậu tố) đoạn)
- D. 虽然我在报社实习了一年的经验,但并不是说我就会进媒体这个行业。 (Tuy rằng, mặc dù tôi ở tòa soạn báo, cơ quan báo chí thực tập, đợt thực tập rồi một kinh nghiệm năm (thời gian) nhưng, nhưng mà và, đồng thời không là, phải nói, phát biểu tôi thì, liền biết nhập, vào truyền thông, cơ quan thông tấn báo chí đây, này cái, con ngành nghề, ngành công nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("虽然我在报社实习了一年的经验,但并不是说我就会进媒体这个行业。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐的人不是没有痛苦,而是不会被痛苦所左右。 (Người vui vẻ, hạnh phúc không là, phải không có đau khổ, thống khổ mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) không biết bị đau khổ, thống khổ ngôi, tòa (trường học khoảng chừng, xấp xỉ)
- B. 九寨沟有“童话世界”的美称,已被列入世界遗产名录。 (Chín mương rãnh, vực rãnh có truyện cổ tích, thế giới thần tiên cổ tích đẹp, xinh đẹp thế giới gọi là, xưng hô đã, đã từng (viết tắt của 已经) bị liệt vào, đưa vào danh sách thế giới di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên người ghi chép, ghi âm)
- C. 一个人的财富不是他口袋里有多少钱,而是他脑袋里有多少知识。 (Một cái của cải, tài sản người không là, phải anh ấy túi áo, túi quần bên trong có bao nhiêu tiền mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) anh ấy đầu, cái đầu bên trong có bao nhiêu kiến thức, tri thức)
- D. 有时候,恰恰是那些带给你烦恼和不幸的人在促使地你不断地前进。 (Có những lúc, đôi khi chính là, vừa vặn đúng là là, phải những cái đó, những người đó mang theo, dẫn dắt cho bạn phiền não, buồn phiền và người bất hạnh, không may ở thúc đẩy, thôi thúc một cách (trợ từ trạng ngữ) bạn không ngừng, liên tục tiến lên, tiến về phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("有时候,恰恰是那些带给你烦恼和不幸的人在促使地你不断地前进。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书讲述了东汉开国皇帝刘秀从一个底层农民成为天下雄主的传奇经 历。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách kể lại, thuật lại rồi phía Đông mở, lái (xe) quốc gia, đất nước hoàng đế, vua Lưu (họ Lưu Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú từ một cái tầng đáy, lớp dưới cùng nông dân, người làm nông trở thành, biến thành thiên hạ, đất trời Hùng (Anh hùng, hào kiệt truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích trải qua, qua (jīngguò))
- B. 人生可以没有很多东西,却唯独不能没有希望。有希望之处,生命就会 生生不息。 (Đời người, nhân sinh có thể không có rất nhiều đồ vật, thứ lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) chỉ riêng, duy nhất mỗi không có thể không có hy vọng có hy vọng của nơi, chỗ sinh mệnh, sự sống thì, liền biết sinh ra, sinh trưởng sinh ra, sinh trưởng không)
- C. 人一旦记住的事情,要儿乎遗忘是不可能的;看似遗忘的事情,其实只 是被锁在记忆的深处罢了。 (Người một khi, một sớm một chiều việc, sự việc nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu cần trẻ em, con cái phần cuối cùng của câu hỏi hoặc câu cảm thán quên, lãng quên là, phải nhìn, xem không thể nào, không đời nào việc, sự việc quên, lãng quên thực ra, kỳ thực con, chiếc — lượng từ (zhī) là, phải bị ổ khóa, khóa ở trí nhớ, ký ức của (trợ từ định ngữ) nơi sâu thẳm, chốn sâu xa mà thôi, thế thôi)
- D. 奋斗令我们的生活充满生机,责任让我们的生命充满意义,常遇困境说 明你在进步,常有压力说明你有目标。 (Phấn đấu, nỗ lực đấu tranh khiến cho, làm cho cuộc sống, sinh hoạt của chúng tôi, chúng ta tràn ngập, đong đầy sức sống, sinh khí bừng bừng trách nhiệm, nghĩa vụ để sinh mệnh, sự sống của chúng tôi, chúng ta tràn ngập, đong đầy ý nghĩa, giá trị thường, thường xuyên gặp gỡ, bắt gặp cảnh khó nói, phát biểu Minh (họ Minh bạn ở tiến bộ, tiến bước thường, thường xuyên có áp lực, sức ép thuyết minh, giải thích bạn có mục tiêu, đích đến)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("人一旦记住的事情,要儿乎遗忘是不可能的;看似遗忘的事情,其实只 是被锁在记忆的深处罢了。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要了解一个人,不妨看他读些什么书,这跟观察与他来往的朋友一样有 效。 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin một cái người sao không thử, có thể nhìn, xem anh ấy đọc một vài, một số gì, cái gì sách đây, này và, cùng với cùng/với quan sát, theo dõi anh ấy bạn bè qua lại, đi lại giao thiệp giống nhau, như nhau có)
- B. 人生就是一场旅行,不在乎目的地,在乎的而是沿途的风景以及看风景 的心情。 (Đời người, nhân sinh chính là một buổi, trận du lịch, đi tham quan khám phá không bận tâm, không để ý mục đích mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) để ý, bận tâm dọc theo, men theo phong cảnh, cảnh sắc và, cùng với nhìn, xem tâm trạng, tâm trạng cảm xúc phong cảnh, cảnh sắc)
- C. 老舍一生创作了许多脍炙人口的文学作品,如《四世同堂》《骆驼祥子》 《茶馆》《龙须沟》等。 (Già, lớn tuổi cả đời, một đời sáng tác, tác phẩm sáng tạo rồi nhiều, rất nhiều văn học dân số, nhân khẩu tác phẩm (nghệ thuật, văn học như, tựa như bốn Thế (Thế gian, thời thế cùng, giống nhau hội trường Lạc (họ Lạc Tường (Cát tường, điềm lành tốt đẹp cái, chiếc trà tiệm, quán con rồng (thần thú) mương rãnh, vực rãnh chờ đợi)
- D. 三角洲是河流流入海洋或湖泊时,因流速减慢,所携带的泥沙大量沉积, 逐渐发展成的冲积平原。因为从平面上看像一个三角形,所以叫三角洲。 (Tam giác, hình tam giác Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. là, phải sông ngòi, dòng sông lưu vực sông chảy, trôi chảy (dòng nước) vào, bước vào đại dương, biển cả hoặc, hay là hồ, hồ đầm nước thời gian, giờ bởi vì, do vì chảy, trôi chảy (dòng nước) giảm, trừ chậm ngôi, tòa (trường học bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) mang theo, xách theo lượng lớn, nhiều trầm tích dần dần, từ từ phát triển xông pha, lao tới thành, hoàn thành tích lũy dồn chứa đồng bằng, bình nguyên bởi vì từ mặt phẳng, phẳng 2D trên nhìn, xem giống như, tựa như một cái tam giác, hình tam giác hình dạng, hình thái vì vậy, cho nên tên là, gọi tam giác, hình tam giác Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("人生就是一场旅行,不在乎目的地,在乎的而是沿途的风景以及看风景 的心情。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một); 项 (xiàng: mục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “单木不成林”是说一棵树成不了一座森林,只有一个人也没有办法做 成大事。 (Đơn, lẻ không thành, không xong Lâm (họ Lâm là, phải nói, phát biểu một cây cây, cây cối thành, hoàn thành không rồi một tòa, ngọn rừng, rừng rậm chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái người cũng không có biện pháp, cách thức làm, chế tạo thành, hoàn thành việc lớn, đại sự)
- B. 人生的最大遗憾感,莫过于轻易地放弃了不该放弃的,固执地坚持了不该 坚持的。 (Nhất đời người, nhân sinh to, lớn đáng tiếc, tiếc nuối cảm giác, cảm xúc cảm động Mạc (họ Mạc quá đỗi, quá mức dễ dàng, khinh suất tùy tiện từ bỏ, buông xuôi rồi không nên, cần phải cố chấp, bướng bỉnh từ bỏ, buông xuôi kiên trì, bền bỉ rồi không nên, cần phải kiên trì, bền bỉ)
- C. “妥协”二字的珍贵之处,不在于我们放弃了什么,而在于我们坚持了 什么,哪怕只坚持了一点点。 (Thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn số hai (2) quý giá, vô giá trân quý chữ, từ của nơi, chỗ không nằm ở, cốt ở chúng tôi, chúng ta từ bỏ, buông xuôi rồi gì, cái gì mà, nhưng nằm ở, cốt ở chúng tôi, chúng ta kiên trì, bền bỉ rồi gì, cái gì cho dù, dẫu cho con, chiếc — lượng từ (zhī) kiên trì, bền bỉ rồi một chút xíu, từng chút một)
- D. 有些网站可以免费申请个人主贞的功能,这样,只要你将自己的信息 放在网上,全世界的人都可以了解你了。 (Có một số, một vài trang web, website có thể miễn phí xin, nộp đơn xin cá nhân chức năng, công năng Trinh (Tiết hạnh, trung trinh như thế này, như vậy chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẽ, sắp thông tin, tin tức dữ liệu của tự mình, bản thân đặt, để ở trên mạng, trực tuyến toàn thế giới, cả thế giới người đều có thể thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("有些网站可以免费申请个人主贞的功能,这样,只要你将自己的信息 放在网上,全世界的人都可以了解你了。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 不应该让经验和习惯束缚了我们的思维和______。有时候,也许我们______身,收在眼里的就会是另一______风景。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视线 扭 株 (Tầm nhìn, ánh mắt vặn, xoay cây, gốc)
- B. 眼色 拐 幅 (Ánh mắt ra hiệu, nháy mắt ra hiệu ngầm rẽ, quẹo bức, tấm (tranh)
- C. 目光 拧 艘 (Ánh mắt, ánh nhìn vặn, xoắn chiếc, con tàu)
- D. 眼光 转 番 (Ánh mắt chuyển hướng, thay đổi lần, phen)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (眼光 转 番 — Ánh mắt chuyển hướng, thay đổi lần, phen) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 滇池位于云南省昆明市西南,海拔1886米,面积300多平方公里,______水深5米多,是西南地区的高山淡水湖。它水面宽阔,烟波浩淼,______秀丽,被称为云贵高原上的______明珠。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均 风光 颗 (Bình quân, trung bình phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên hạt, viên)
- B. 平常 作风 串 (Bình thường, thông thường tác phong, phong cách lề lối làm việc chuỗi, chùm)
- C. 平行 风气 罐 (Song song, song hành phong khí, phong trào tập quán xã hội hũ, lọ)
- D. 平衡 风格 枝 (Cân bằng, thăng bằng phong cách, phong thái cành, nhánh cây)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (平均 风光 颗 — Bình quân, trung bình phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên hạt, viên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 生活可能不像你想象得那么好,但也不会像你想象得那么______。人的脆弱和______都超乎自己的想象。有时,我们可能脆弱因为一句话就泪流满面;有时,我们会发现自己已经______着牙走过了很长的路。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丑 顽强 啃 (Xấu xí, khó coi ngoan cường, kiên cường bất khuất gặm, cắn)
- B. 糟 坚强 咬 (Tồi tệ, hỏng bét kiên cường, bất khuất cắn, ngoạm)
- C. 腥 顽固 揉 (Tanh, mùi tanh tưởi (cá ngoan cố, cứng đầu vò, nhào (bột))
- D. 棒 坚定 眨 (Tuyệt vời, giỏi kiên định, vững vàng chớp mắt, nháy mắt)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (糟 坚强 咬 — Tồi tệ, hỏng bét kiên cường, bất khuất cắn, ngoạm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 分散生长的树木因为没有竞争存在,就懒散地______生长,这往往使它们长得奇形怪状,最终不会成材;而聚集在一起的树木,每个______要想生存,就必须让自己长得高大强壮,这样才能争得有限的阳光、水分等生存______,从而存活下来,最终长成栋梁之材。竞争的力量,让生命______。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随意 个体 资源 自强不息 (Tùy ý, tự tiện cá thể, cá nhân tài nguyên, nguồn lực từ, kể từ mạnh mẽ, kiên cường không)
- B. 随即 团体 物资 饱经沧桑 (Ngay sau đó, lập tức liền sau đoàn thể, tập thể tổ chức vật tư, nguyên vật liệu hàng hóa thiết yếu dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể)
- C. 随身 集体 资产 自力更生 (Mang theo bên mình, bên người tập thể tài sản, khối tài sản công tự lực cánh sinh, tự mình đứng lên độc lập)
- D. 随手 个性 资本 一如既往 (Tiện tay, thuận tay làm gì đó cá tính, bản sắc riêng tư bản, nguồn vốn tài chính trước sau như một, như xưa không đổi)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (随意 个体 资源 自强不息 — Tùy ý, tự tiện cá thể, cá nhân tài nguyên, nguồn lực từ, kể từ mạnh mẽ, kiên cường không) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 公元500年左右,曾是丝绸之路上重要______中转站的楼兰古国,从中国史册上______地消失了。迄今为止,关于楼兰古国消失的原因仍然______。而楼兰古城却只是静静地躺在距离若羌县城200多公里的地方,______更多的人们去关注它。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外交 神圣 不言而喻 等候 (Ngoại giao, bang giao thiêng liêng, cao cả thần thánh không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng chờ đợi, chờ đón (trang trọng))
- B. 交易 秘密 博大精深 期待 (Giao dịch, mua bán trao đổi bí mật, điều bí ẩn uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm kỳ vọng, trông đợi)
- C. 贸易 神秘 众说纷纭 等待 (Thương mại, mậu dịch thần bí, bí ẩn nói, phát biểu bối rối, rối loạn chờ đợi, đón đợi)
- D. 交际 神奇 不可思议 看待 (Giao tiếp, xã giao kỳ diệu, thần kỳ không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường nhìn nhận, xem xét)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (贸易 神秘 众说纷纭 等待 — Thương mại, mậu dịch thần bí, bí ẩn nói, phát biểu bối rối, rối loạn chờ đợi, đón đợi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 包围地球的空气称为大气。人类生活在地球大气的______,一刻也离不开大气。大气为地球生命的______、人类的发展提供了理想的环境。它的______和变化,时时处处影响着人类的______与活动。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 局部 孕育 动态 并存 (Cục bộ, một phần nuôi dưỡng, ươm mầm sinh ra (văn minh động thái, diễn biến cùng tồn tại, song song tồn tại)
- B. 局面 生育 姿态 储存 (Cục diện, tình thế sinh đẻ, sinh sản tư thế, tư thế bay lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu)
- C. 底部 繁衍 状态 生存 (Đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) trạng thái, phong độ sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- D. 表面 诞生 现状 保存 (Bề mặt, bề ngoài ra đời, đản sinh hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại lưu giữ, bảo tồn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (底部 繁衍 状态 生存 — Đáy, phần dưới cùng bộ (bộ ngành) trạng thái, phong độ sinh tồn, tồn tại và phát triển) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 宽恕别人,就是善待自己。______只会让我们的心灵永远生活在黑暗之中,而宽恕,却能让我们的心灵获得______。宽恕别人,可以让生活更轻松、愉快;宽恕别人,可以让我们______更多朋友;宽恕别人,就是______自己。
• Nghĩa tiếng Việt: [Điền: ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 恩怨 安宁 拥抱 解除 (Ân oán, ơn nghĩa và thù hận an ninh, yên ổn ôm chặt, ôm ấp giải trừ, gỡ bỏ)
- B. 悔恨 自主 拥护 放大 (Hối hận, ăn năn day dứt tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối phóng to, khuếch đại (hình ảnh)
- C. 厌恶 飞跃 封锁 释放 (Ghét bỏ, chán ghét căm ghét sâu sắc bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc phong tỏa, bao vây cô lập giải phóng, giải tỏa)
- D. 仇恨 自由 拥有 解放 (Căm thù, hận thù sâu sắc tự do sở hữu, có trong tay (nguồn lực giải phóng, cởi trói (tư tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (仇恨 自由 拥有 解放 — Căm thù, hận thù sâu sắc tự do sở hữu, có trong tay (nguồn lực giải phóng, cởi trói (tư tưởng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẨm thực Tứ Xuyên là một trong tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, chiếm giữ vị trí quan trọng trong lịch sử nấu nướng. Với nguyên liệu phong phú, gia vị biến hóa đa dạng, các món ăn nổi tiếng với vị tê cay, kết hợp đặc điểm của nhiều vùng miền và nổi danh trong ngoài nước nhờ phương pháp chế biến độc đáo cùng hương vị địa phương đậm đà.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 川菜是中国八大菜系之一,在中国烹饪史上______重要地位。取取材广泛,调味多变,菜式多样,以______用麻辣著称,______了东南西北各方的特点,并以其______的烹调方法和浓郁的地方风味享誉中外。
• Nghĩa tiếng Việt: Ẩm thực Tứ Xuyên là một trong tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, chiếm giữ vị trí quan trọng trong lịch sử nấu nướng. Với nguyên liệu phong phú, gia vị biến hóa đa dạng, các món ăn nổi tiếng với vị tê cay, kết hợp đặc điểm của nhiều vùng miền và nổi danh trong ngoài nước nhờ phương pháp chế biến độc đáo cùng hương vị địa phương đậm đà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 占领 巧 融化 风土人情 (Chiếm lĩnh, làm chủ trận địa khéo léo, tài tình tan chảy, tan ra (băng tuyết) phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương)
- B. 占有 善 融会 别具一格 (Sở hữu chiếm hữu tan chảy, cầu chì biết đừng một ô kẻ, ô ngăn)
- C. 占据 勿 领会 喜闻乐见 (Chiếm giữ, chiếm lĩnh vị trí chủ chốt đừng, chớ lĩnh hội, thấu hiểu sâu sắc được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích)
- D. 占线 擅 凝聚 得天独厚 (Bận máy, đường dây bận (điện thoại) ngưng tụ, hội tụ được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (占有 善 融会 别具一格 — Sở hữu chiếm hữu tan chảy, cầu chì biết đừng một ô kẻ, ô ngăn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, nhiều điều "không thể" luôn lởn vởn trong tâm trí, không ngừng ăn mòn lý tưởng và ý chí của chúng ta, khiến nhiều cơ hội vốn có lặng lẽ mất đi. Thực ra, phần lớn những điều "không thể" này chỉ là do con người tự tưởng tượng ra; chỉ cần có dũng khí chủ động tấn công, nhiều điều "không thể" sẽ trở thành có thể.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在生活中,有许多的“不可能”______在我们心头,它无时无刻不在______着我们的理想和意志,许多本来的可能便在这“不可能”中悄悄______去。其实,这些“不可能”大多是人们想象出来的东西,只要能拿出______主动出击,许多“不可能”就会变成可能。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, nhiều điều "không thể" luôn lởn vởn trong tâm trí, không ngừng ăn mòn lý tưởng và ý chí của chúng ta, khiến nhiều cơ hội vốn có lặng lẽ mất đi. Thực ra, phần lớn những điều "không thể" này chỉ là do con người tự tưởng tượng ra; chỉ cần có dũng khí chủ động tấn công, nhiều điều "không thể" sẽ trở thành có thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 萦绕 腐蚀 逝 勇气 (Vướng víu, quấn vào nhau quấn, vòng quanh ăn mòn, rỉ sét dũng khí, lòng dũng cảm)
- B. 缠绕 侵略 折 气势 (Quấn quanh, quấn chặt xâm lược, xâm lấn gấp, bẻ gãy khí thế, uy thế ngút trời)
- C. 围绕 感染 拽 欲望 (Xoay quanh, bám sát nhiễm khuẩn, lây nhiễm kéo, lôi dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức)
- D. 环绕 消耗 挪 志气 (Quay quanh, bao quanh vòng quanh quỹ đạo tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng dịch chuyển, xê dịch chí khí, khí phách hoài bão vươn lên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (萦绕 腐蚀 逝 勇气 — Vướng víu, quấn vào nhau quấn, vòng quanh ăn mòn, rỉ sét dũng khí, lòng dũng cảm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy phụ nữ mặc váy thường tự tin hơn, tạo ấn tượng đầu tốt đẹp nơi công sở, dễ đạt thành công trong sự nghiệp và dễ dàng tranh thủ được mức lương ưu đãi hơn. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng ấn tượng đầu tiên trong thời gian ngắn thường có độ chính xác cao. Váy có thể tạo ra hiệu ứng chuyên nghiệp, thu hút mà không quá mạnh mẽ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 研究显示,穿裙装的女性通常比较有信心,在______上能给人留下较好的第一印象,______容易成功,同时能______到更优厚的薪资。研究者指出,短时间内留下的第一印象,准确度通常很高。裙装能______出专业、有吸引力但又不会______强势的效果。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy phụ nữ mặc váy thường tự tin hơn, tạo ấn tượng đầu tốt đẹp nơi công sở, dễ đạt thành công trong sự nghiệp và dễ dàng tranh thủ được mức lương ưu đãi hơn. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng ấn tượng đầu tiên trong thời gian ngắn thường có độ chính xác cao. Váy có thể tạo ra hiệu ứng chuyên nghiệp, thu hút mà không quá mạnh mẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现场 商业 吸取 掠夺 格外 (Hiện trường, tại chỗ thực tế thương mại, thương nghiệp rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa đặc biệt, vô cùng)
- B. 岗位 行业 争夺 经营 十分 (Vị trí công tác, cương vị làm việc ngành nghề, ngành công nghiệp tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy kinh doanh, quản lý điều hành vô cùng, rất)
- C. 职务 产业 录取 争论 过度 (Chức vụ, quyền hạn chức vụ công vụ ngành công nghiệp, ngành sản xuất tuyển dụng, trúng tuyển tranh luận, tranh cãi quá mức, thái quá)
- D. 职场 事业 争取 营造 过于 (Buổi, trận sự nghiệp, công cuộc vĩ đại tranh thủ, phấn đấu giành lấy chế tạo, làm ra quá đỗi, quá mức)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (职场 事业 争取 营造 过于 — Buổi, trận sự nghiệp, công cuộc vĩ đại tranh thủ, phấn đấu giành lấy chế tạo, làm ra quá đỗi, quá mức) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà khoa học đã tiến hành xét nghiệm loại lá này và phát hiện nó chứa các chất kháng virus, diệt ký sinh trùng và kháng nấm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当于它体重的 18%,在必要时它可以喷射出 20 厘米远。许多鸟知道这种蚁酸的好处,于是它们用嘴捣毁蚁穴,并且张开翅膀,盖住蚁穴。蚂蚁在仓皇出逃时喷射出鸟需要的蚁酸,(74)________。 城市居民也许会发现,猫和狗有时也会在草地上吃草。过去人们以为,家畜这样做是为了清理肠胃,但是在许多动物学家认为,(75)________,促使体内产生血红蛋白,有利于健康生长。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã tiến hành xét nghiệm loại lá này và phát hiện nó chứa các chất kháng virus, diệt ký sinh trùng và kháng nấm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且是为了清除身上的寄生虫 (Hơn nữa, mà còn là, phải để, vì (mục đích) thanh trừ, quét sạch gửi (thư từ, bưu kiện) trên người, trên cơ thể sinh ra, sinh trưởng)
- B. 它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật như thế này, như vậy làm, chế tạo là, phải để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ trong, ở giữa mới, vừa mới có cái, có người vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸 (Thanh trừ, quét sạch làn da, da gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng nhất đồ vật, thứ có hiệu lực, hiệu quả là, phải chua)
- D. 科学家对这种叶子进行化验 (Nhà khoa học đối với đây, này loại, kiểu lá cây, chiếc lá tiến hành, thực hiện xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học)
- E. 这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴” (Như thế này, như vậy nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền khéo léo, tinh xảo rửa, giặt rồi một lần thuốc, dược phẩm miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (科学家对这种叶子进行化验) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn nữa, việc này còn nhằm mục đích loại bỏ ký sinh trùng trên cơ thể chúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当于它体重的 18%,在必要时它可以喷射出 20 厘米远。许多鸟知道这种蚁酸的好处,于是它们用嘴捣毁蚁穴,并且张开翅膀,盖住蚁穴。蚂蚁在仓皇出逃时喷射出鸟需要的蚁酸,(74)________。 城市居民也许会发现,猫和狗有时也会在草地上吃草。过去人们以为,家畜这样做是为了清理肠胃,但是在许多动物学家认为,(75)________,促使体内产生血红蛋白,有利于健康生长。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn nữa, việc này còn nhằm mục đích loại bỏ ký sinh trùng trên cơ thể chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且是为了清除身上的寄生虫 (Hơn nữa, mà còn là, phải để, vì (mục đích) thanh trừ, quét sạch gửi (thư từ, bưu kiện) trên người, trên cơ thể sinh ra, sinh trưởng)
- B. 它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật như thế này, như vậy làm, chế tạo là, phải để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ trong, ở giữa mới, vừa mới có cái, có người vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸 (Thanh trừ, quét sạch làn da, da gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng nhất đồ vật, thứ có hiệu lực, hiệu quả là, phải chua)
- D. 科学家对这种叶子进行化验 (Nhà khoa học đối với đây, này loại, kiểu lá cây, chiếc lá tiến hành, thực hiện xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học)
- E. 这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴” (Như thế này, như vậy nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền khéo léo, tinh xảo rửa, giặt rồi một lần thuốc, dược phẩm miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (而且是为了清除身上的寄生虫) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ hiệu quả nhất để loại bỏ ký sinh trùng trên da là axit kiến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当于它体重的 18%,在必要时它可以喷射出 20 厘米远。许多鸟知道这种蚁酸的好处,于是它们用嘴捣毁蚁穴,并且张开翅膀,盖住蚁穴。蚂蚁在仓皇出逃时喷射出鸟需要的蚁酸,(74)________。 城市居民也许会发现,猫和狗有时也会在草地上吃草。过去人们以为,家畜这样做是为了清理肠胃,但是在许多动物学家认为,(75)________,促使体内产生血红蛋白,有利于健康生长。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ hiệu quả nhất để loại bỏ ký sinh trùng trên da là axit kiến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且是为了清除身上的寄生虫 (Hơn nữa, mà còn là, phải để, vì (mục đích) thanh trừ, quét sạch gửi (thư từ, bưu kiện) trên người, trên cơ thể sinh ra, sinh trưởng)
- B. 它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật như thế này, như vậy làm, chế tạo là, phải để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ trong, ở giữa mới, vừa mới có cái, có người vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸 (Thanh trừ, quét sạch làn da, da gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng nhất đồ vật, thứ có hiệu lực, hiệu quả là, phải chua)
- D. 科学家对这种叶子进行化验 (Nhà khoa học đối với đây, này loại, kiểu lá cây, chiếc lá tiến hành, thực hiện xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học)
- E. 这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴” (Như thế này, như vậy nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền khéo léo, tinh xảo rửa, giặt rồi một lần thuốc, dược phẩm miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhư vậy, những chú chim nhỏ đã khéo léo thực hiện một lần "tắm thuốc" miễn phí.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当于它体重的 18%,在必要时它可以喷射出 20 厘米远。许多鸟知道这种蚁酸的好处,于是它们用嘴捣毁蚁穴,并且张开翅膀,盖住蚁穴。蚂蚁在仓皇出逃时喷射出鸟需要的蚁酸,(74)________。 城市居民也许会发现,猫和狗有时也会在草地上吃草。过去人们以为,家畜这样做是为了清理肠胃,但是在许多动物学家认为,(75)________,促使体内产生血红蛋白,有利于健康生长。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Như vậy, những chú chim nhỏ đã khéo léo thực hiện một lần "tắm thuốc" miễn phí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且是为了清除身上的寄生虫 (Hơn nữa, mà còn là, phải để, vì (mục đích) thanh trừ, quét sạch gửi (thư từ, bưu kiện) trên người, trên cơ thể sinh ra, sinh trưởng)
- B. 它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật như thế này, như vậy làm, chế tạo là, phải để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ trong, ở giữa mới, vừa mới có cái, có người vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸 (Thanh trừ, quét sạch làn da, da gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng nhất đồ vật, thứ có hiệu lực, hiệu quả là, phải chua)
- D. 科学家对这种叶子进行化验 (Nhà khoa học đối với đây, này loại, kiểu lá cây, chiếc lá tiến hành, thực hiện xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học)
- E. 这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴” (Như thế này, như vậy nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền khéo léo, tinh xảo rửa, giặt rồi một lần thuốc, dược phẩm miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴”) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng làm như vậy là để hấp thụ các loại vitamin chỉ có trong thực vật xanh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当于它体重的 18%,在必要时它可以喷射出 20 厘米远。许多鸟知道这种蚁酸的好处,于是它们用嘴捣毁蚁穴,并且张开翅膀,盖住蚁穴。蚂蚁在仓皇出逃时喷射出鸟需要的蚁酸,(74)________。 城市居民也许会发现,猫和狗有时也会在草地上吃草。过去人们以为,家畜这样做是为了清理肠胃,但是在许多动物学家认为,(75)________,促使体内产生血红蛋白,有利于健康生长。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng làm như vậy là để hấp thụ các loại vitamin chỉ có trong thực vật xanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且是为了清除身上的寄生虫 (Hơn nữa, mà còn là, phải để, vì (mục đích) thanh trừ, quét sạch gửi (thư từ, bưu kiện) trên người, trên cơ thể sinh ra, sinh trưởng)
- B. 它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật như thế này, như vậy làm, chế tạo là, phải để, vì (mục đích) nhận được, đạt được (kết quả màu xanh lá cây thực vật, cây cỏ trong, ở giữa mới, vừa mới có cái, có người vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 清除皮肤寄生虫最有效的东西是蚁酸 (Thanh trừ, quét sạch làn da, da gửi (thư từ, bưu kiện) sinh ra, sinh trưởng nhất đồ vật, thứ có hiệu lực, hiệu quả là, phải chua)
- D. 科学家对这种叶子进行化验 (Nhà khoa học đối với đây, này loại, kiểu lá cây, chiếc lá tiến hành, thực hiện xét nghiệm hóa nghiệm y tế, phân tích hóa học)
- E. 这样小鸟就巧妙地洗了一次免费的“药物浴” (Như thế này, như vậy nhỏ, bé con chim, loài chim thì, liền khéo léo, tinh xảo rửa, giặt rồi một lần thuốc, dược phẩm miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 黑猩猩堪称动物世界的“医学家”。如果哪只黑猩猩肚子痛,其同类会到几公里以外寻找一种植物,其叶子又硬又苦。但是黑猩猩知道,吃了它可以减轻痛苦。(71)________,发现它含有抗病毒、驱虫和抗霉菌的物质。 我们知道,大象、河马和水牛会经常泡在水里,这不仅是图凉快,(72)________。它们特别喜欢洗泥浴,这可以避免寄生虫的骚扰,可以减轻风湿痛和阳光直射下的灼痛。 除了水浴和泥浴外,有的动物还会在石头和树干上蹭擦来清除跳蚤和虱子等寄生虫。(73)________。一只森林红蚁可以生产 2 毫克的蚁酸,相当... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (它们这样做是为了得到绿色植物中才有的维生素) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó phản ánh quy luật co giãn có tính chu kỳ bên trong cơ thể con người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪;而在情绪低落时就不要勉强自己,先做些简单的工作,也可以放下手头的事情,出去走走,多参加群体活动,放松心情。有了烦恼的事情,多向信任的亲人和朋友倾诉,学会化解不良情绪,寻求心理上的支持,(80)____________。如果情绪低迷时还要坚持做复杂而艰难的工作,不仅效率不高,还会加重失败情绪,严重打击自信心。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nó phản ánh quy luật co giãn có tính chu kỳ bên trong cơ thể con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受别人的规劝 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận người khác khuyên, khuyên nhủ)
- B. 若处于情绪周期的低潮 (Nếu như, ví bằng ở vào (vị trí tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian thủy triều, triều dâng)
- C. 它反映出人体内部的周期性张弛规律 (Nó phản ánh, phản chiếu ra, xuất hiện người chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian bên trong, nội bộ tính, tính chất (hậu tố) tờ, tấm quy luật, nề nếp)
- D. 因为人在良好的情绪状态下迎接挑战 (Bởi vì người ở tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ) tâm trạng, cảm xúc trạng thái, phong độ dưới nghênh đón, đón chào thách thức, thử thách)
- E. 安全地度过情绪危险期 (An toàn, bình an trải qua, trải qua (thời gian tâm trạng, cảm xúc nguy hiểm kỳ, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (它反映出人体内部的周期性张弛规律) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADễ dàng tiếp nhận lời khuyên của người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪;而在情绪低落时就不要勉强自己,先做些简单的工作,也可以放下手头的事情,出去走走,多参加群体活动,放松心情。有了烦恼的事情,多向信任的亲人和朋友倾诉,学会化解不良情绪,寻求心理上的支持,(80)____________。如果情绪低迷时还要坚持做复杂而艰难的工作,不仅效率不高,还会加重失败情绪,严重打击自信心。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Dễ dàng tiếp nhận lời khuyên của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受别人的规劝 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận người khác khuyên, khuyên nhủ)
- B. 若处于情绪周期的低潮 (Nếu như, ví bằng ở vào (vị trí tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian thủy triều, triều dâng)
- C. 它反映出人体内部的周期性张弛规律 (Nó phản ánh, phản chiếu ra, xuất hiện người chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian bên trong, nội bộ tính, tính chất (hậu tố) tờ, tấm quy luật, nề nếp)
- D. 因为人在良好的情绪状态下迎接挑战 (Bởi vì người ở tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ) tâm trạng, cảm xúc trạng thái, phong độ dưới nghênh đón, đón chào thách thức, thử thách)
- E. 安全地度过情绪危险期 (An toàn, bình an trải qua, trải qua (thời gian tâm trạng, cảm xúc nguy hiểm kỳ, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (容易接受别人的规劝) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu đang ở trong giai đoạn trầm lắng của chu kỳ cảm xúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪;而在情绪低落时就不要勉强自己,先做些简单的工作,也可以放下手头的事情,出去走走,多参加群体活动,放松心情。有了烦恼的事情,多向信任的亲人和朋友倾诉,学会化解不良情绪,寻求心理上的支持,(80)____________。如果情绪低迷时还要坚持做复杂而艰难的工作,不仅效率不高,还会加重失败情绪,严重打击自信心。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu đang ở trong giai đoạn trầm lắng của chu kỳ cảm xúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受别人的规劝 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận người khác khuyên, khuyên nhủ)
- B. 若处于情绪周期的低潮 (Nếu như, ví bằng ở vào (vị trí tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian thủy triều, triều dâng)
- C. 它反映出人体内部的周期性张弛规律 (Nó phản ánh, phản chiếu ra, xuất hiện người chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian bên trong, nội bộ tính, tính chất (hậu tố) tờ, tấm quy luật, nề nếp)
- D. 因为人在良好的情绪状态下迎接挑战 (Bởi vì người ở tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ) tâm trạng, cảm xúc trạng thái, phong độ dưới nghênh đón, đón chào thách thức, thử thách)
- E. 安全地度过情绪危险期 (An toàn, bình an trải qua, trải qua (thời gian tâm trạng, cảm xúc nguy hiểm kỳ, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (若处于情绪周期的低潮) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì con người sẽ đón nhận thử thách trong trạng thái cảm xúc tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪;而在情绪低落时就不要勉强自己,先做些简单的工作,也可以放下手头的事情,出去走走,多参加群体活动,放松心情。有了烦恼的事情,多向信任的亲人和朋友倾诉,学会化解不良情绪,寻求心理上的支持,(80)____________。如果情绪低迷时还要坚持做复杂而艰难的工作,不仅效率不高,还会加重失败情绪,严重打击自信心。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì con người sẽ đón nhận thử thách trong trạng thái cảm xúc tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受别人的规劝 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận người khác khuyên, khuyên nhủ)
- B. 若处于情绪周期的低潮 (Nếu như, ví bằng ở vào (vị trí tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian thủy triều, triều dâng)
- C. 它反映出人体内部的周期性张弛规律 (Nó phản ánh, phản chiếu ra, xuất hiện người chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian bên trong, nội bộ tính, tính chất (hậu tố) tờ, tấm quy luật, nề nếp)
- D. 因为人在良好的情绪状态下迎接挑战 (Bởi vì người ở tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ) tâm trạng, cảm xúc trạng thái, phong độ dưới nghênh đón, đón chào thách thức, thử thách)
- E. 安全地度过情绪危险期 (An toàn, bình an trải qua, trải qua (thời gian tâm trạng, cảm xúc nguy hiểm kỳ, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (因为人在良好的情绪状态下迎接挑战) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVượt qua giai đoạn nguy hiểm về cảm xúc một cách an toàn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪;而在情绪低落时就不要勉强自己,先做些简单的工作,也可以放下手头的事情,出去走走,多参加群体活动,放松心情。有了烦恼的事情,多向信任的亲人和朋友倾诉,学会化解不良情绪,寻求心理上的支持,(80)____________。如果情绪低迷时还要坚持做复杂而艰难的工作,不仅效率不高,还会加重失败情绪,严重打击自信心。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Vượt qua giai đoạn nguy hiểm về cảm xúc một cách an toàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受别人的规劝 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận người khác khuyên, khuyên nhủ)
- B. 若处于情绪周期的低潮 (Nếu như, ví bằng ở vào (vị trí tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian thủy triều, triều dâng)
- C. 它反映出人体内部的周期性张弛规律 (Nó phản ánh, phản chiếu ra, xuất hiện người chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian bên trong, nội bộ tính, tính chất (hậu tố) tờ, tấm quy luật, nề nếp)
- D. 因为人在良好的情绪状态下迎接挑战 (Bởi vì người ở tốt, thuận lợi của (trợ từ định ngữ) tâm trạng, cảm xúc trạng thái, phong độ dưới nghênh đón, đón chào thách thức, thử thách)
- E. 安全地度过情绪危险期 (An toàn, bình an trải qua, trải qua (thời gian tâm trạng, cảm xúc nguy hiểm kỳ, thời kỳ)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 所谓“情绪周期”,是指一个人的情绪高潮和低潮的交替过程所经历的时间,(76)____________,亦称“情绪生物节律”。人如果处于情绪周期的高潮,就会表现出旺盛的生命力,对人和蔼可亲,感情丰富,做事认真,(77)____________,具有心旷神怡之感;(78)____________,则容易急躁和发脾气,易产生反抗情绪,喜怒无常,常感到孤独与寂寞。 情绪周期就像是人们情感的晴雨表,我们可以据此安排自己生活的节律。比如,情绪高涨的时候安排一些难度大、繁琐、棘手的任务,(79)____________,可以淡化畏难情绪... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (安全地度过情绪危险期) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADấu vân tay được quyết định bởi gen di truyền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤形成的纹路。受遗传影响, 每个人的遗传基因均不相同, 所以每个人的指纹也是独一无二的。如果警察在犯罪现场找到罪犯留下的指纹, 而它又和指纹档案中的某一指纹相吻合, 那就立刻能确定罪犯的身份了。 当警察检查一个犯罪现场的时候, 幸运的话, 能发现肉眼可见的指纹, 如沾了血迹或油污后留在物件上的指纹, 这样他们只需拍摄指纹的照片就行了。但更多的时候, 指纹是隐蔽或难以分辨的。对这样的指纹, 有两种方法能将它们变得清晰可见。如果指纹是印在硬物上的, 如木质或金属物品, 可以在上面洒一些极细的粉末, 然后用柔软的小毛刷轻轻刷几下, 这样, 留在物品上的粉末就能将指纹显现出来。如果指纹留在纸张、皮革等较软的物品上, 必须经过化学处理才能在化验室显形。常用的化学法有碘熏法, 就是使用碘晶体加热产生蒸气, 它与指纹残留物产生反应后, 便会出现黄棕色的指纹, 然后立即拍照或用化学方法固定。 现在, 利用一种名为“红外光谱成像”的精密技术, 可在用胶带提取到的指纹中找到爆炸残余、毒品以及化妆品成分, 还可以凭指纹中尿素 (汗液成分之一) 的含量判别出嫌疑犯的性别, 因为总的来说男性的汗液分泌比女性更旺盛, 所以释放的尿素也更多。 关于指纹, 可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Dấu vân tay được quyết định bởi gen di truyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婴儿没有指纹 (Trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời không có chỉ, chỉ trỏ đường, vệt)
- B. 由遗传基因决定 (Do, bởi di truyền, di truyền học gen, bộ gen di truyền quyết định)
- C. 反映人的健康状况 (Phản ánh, phản chiếu khỏe mạnh, lành mạnh người tình trạng, trạng thái)
- D. 年纪越大指纹越浅 (Tuổi tác, tuổi càng... càng... (越...越...) to, lớn chỉ, chỉ trỏ đường, vệt càng... càng... (越...越...) nông, cạn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (由遗传基因决定 — Do, bởi di truyền, di truyền học gen, bộ gen di truyền quyết định) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử dụng phương pháp xông hơi bằng i-ốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤形成的纹路。受遗传影响, 每个人的遗传基因均不相同, 所以每个人的指纹也是独一无二的。如果警察在犯罪现场找到罪犯留下的指纹, 而它又和指纹档案中的某一指纹相吻合, 那就立刻能确定罪犯的身份了。 当警察检查一个犯罪现场的时候, 幸运的话, 能发现肉眼可见的指纹, 如沾了血迹或油污后留在物件上的指纹, 这样他们只需拍摄指纹的照片就行了。但更多的时候, 指纹是隐蔽或难以分辨的。对这样的指纹, 有两种方法能将它们变得清晰可见。如果指纹是印在硬物上的, 如木质或金属物品, 可以在上面洒一些极细的粉末, 然后用柔软的小毛刷轻轻刷几下, 这样, 留在物品上的粉末就能将指纹显现出来。如果指纹留在纸张、皮革等较软的物品上, 必须经过化学处理才能在化验室显形。常用的化学法有碘熏法, 就是使用碘晶体加热产生蒸气, 它与指纹残留物产生反应后, 便会出现黄棕色的指纹, 然后立即拍照或用化学方法固定。 现在, 利用一种名为“红外光谱成像”的精密技术, 可在用胶带提取到的指纹中找到爆炸残余、毒品以及化妆品成分, 还可以凭指纹中尿素 (汗液成分之一) 的含量判别出嫌疑犯的性别, 因为总的来说男性的汗液分泌比女性更旺盛, 所以释放的尿素也更多。 怎样分辨留在软物上的指纹?
• Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng phương pháp xông hơi bằng i-ốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洒粉末 (rắc, rải bột, bột mịn (dược phẩm)
- B. 喷酒精 (cồn, cồn sát trùng y tế phun ra, xịt ra)
- C. 用碘熏法 (Sử dụng khói, sương mù pháp luật, luật lệ)
- D. 用胶带提取 (Sử dụng băng keo, băng dính xách, nâng cao lấy, nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (用碘熏法 — Sử dụng khói, sương mù pháp luật, luật lệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 2 chủ yếu nói về cách lấy dấu vân tay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤形成的纹路。受遗传影响, 每个人的遗传基因均不相同, 所以每个人的指纹也是独一无二的。如果警察在犯罪现场找到罪犯留下的指纹, 而它又和指纹档案中的某一指纹相吻合, 那就立刻能确定罪犯的身份了。 当警察检查一个犯罪现场的时候, 幸运的话, 能发现肉眼可见的指纹, 如沾了血迹或油污后留在物件上的指纹, 这样他们只需拍摄指纹的照片就行了。但更多的时候, 指纹是隐蔽或难以分辨的。对这样的指纹, 有两种方法能将它们变得清晰可见。如果指纹是印在硬物上的, 如木质或金属物品, 可以在上面洒一些极细的粉末, 然后用柔软的小毛刷轻轻刷几下, 这样, 留在物品上的粉末就能将指纹显现出来。如果指纹留在纸张、皮革等较软的物品上, 必须经过化学处理才能在化验室显形。常用的化学法有碘熏法, 就是使用碘晶体加热产生蒸气, 它与指纹残留物产生反应后, 便会出现黄棕色的指纹, 然后立即拍照或用化学方法固定。 现在, 利用一种名为“红外光谱成像”的精密技术, 可在用胶带提取到的指纹中找到爆炸残余、毒品以及化妆品成分, 还可以凭指纹中尿素 (汗液成分之一) 的含量判别出嫌疑犯的性别, 因为总的来说男性的汗液分泌比女性更旺盛, 所以释放的尿素也更多。 第2段主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 2 chủ yếu nói về cách lấy dấu vân tay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何提取指纹 (Như thế nào, làm sao xách, nâng cao lấy, nhận chỉ, chỉ trỏ đường, vệt)
- B. 怎样保护现场 (Như thế nào, ra sao bảo vệ, giữ gìn hiện trường, tại chỗ thực tế)
- C. 指纹的保存方法 (Chỉ, chỉ trỏ lưu giữ, bảo tồn đường, vệt phương pháp, cách thức)
- D. 怎样利用指纹破案 (Như thế nào, ra sao tận dụng, khai thác sử dụng chỉ, chỉ trỏ đường, vệt vỡ, rách bàn, ghế dài)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (如何提取指纹 — Như thế nào, làm sao xách, nâng cao lấy, nhận chỉ, chỉ trỏ đường, vệt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó thể xác định giới tính của nghi phạm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤形成的纹路。受遗传影响, 每个人的遗传基因均不相同, 所以每个人的指纹也是独一无二的。如果警察在犯罪现场找到罪犯留下的指纹, 而它又和指纹档案中的某一指纹相吻合, 那就立刻能确定罪犯的身份了。 当警察检查一个犯罪现场的时候, 幸运的话, 能发现肉眼可见的指纹, 如沾了血迹或油污后留在物件上的指纹, 这样他们只需拍摄指纹的照片就行了。但更多的时候, 指纹是隐蔽或难以分辨的。对这样的指纹, 有两种方法能将它们变得清晰可见。如果指纹是印在硬物上的, 如木质或金属物品, 可以在上面洒一些极细的粉末, 然后用柔软的小毛刷轻轻刷几下, 这样, 留在物品上的粉末就能将指纹显现出来。如果指纹留在纸张、皮革等较软的物品上, 必须经过化学处理才能在化验室显形。常用的化学法有碘熏法, 就是使用碘晶体加热产生蒸气, 它与指纹残留物产生反应后, 便会出现黄棕色的指纹, 然后立即拍照或用化学方法固定。 现在, 利用一种名为“红外光谱成像”的精密技术, 可在用胶带提取到的指纹中找到爆炸残余、毒品以及化妆品成分, 还可以凭指纹中尿素 (汗液成分之一) 的含量判别出嫌疑犯的性别, 因为总的来说男性的汗液分泌比女性更旺盛, 所以释放的尿素也更多。 关于“红外光谱成像”技术, 下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể xác định giới tính của nghi phạm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能绘制指纹 (Có thể chỉ, chỉ trỏ đường, vệt)
- B. 尚未投入使用 (Vẫn vậy, chưa đầu tư, đưa vào sử dụng sử dụng, dùng)
- C. 可以鉴定疑犯性别 (Có thể thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn phạm phải, mắc phải giới tính)
- D. 主要应用于医学领域 (Chủ yếu, chính ứng dụng, áp dụng ở, tại y học, ngành y học lĩnh vực, phạm vi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (可以鉴定疑犯性别 — Có thể thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn phạm phải, mắc phải giới tính) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mới bước vào xã hội có rất nhiều lựa chọn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 按资历深浅, 人们在职场中大致会经历三种角色: 进入社会不久的新人、中层干部与高层主管。在这三个阶段工作的人, 可以比拟为三种动物: 鸟、骆驼、鲸鱼。 刚进入社会不久的新人, 像是一只鸟——刚刚孵化, 开始学习飞翔。小鸟的优势, 就是机会无穷, 各种新奇的尝试与可能, 都在双翼之下。你可以选择成为家鸟, 驻足别人屋檐下; 你也可以选择成为林鸟, 生活在茂密的森林里; 你还可以选择成为候鸟, 随季节的变化而周游各地。但是, 你也要小心, 太多新奇的选择, 会让你眼花缭乱; 或者, 你选择成为一种你体力无法适应的鸟; 或者, 你不停地变换自己的生存方式, 最后连你也忘了自己是一只什么样的鸟; 或者, 你选择方便的离人群很近的觅食方式, 结果成为弹弓下的猎物。 工作了一段时间, 成为公司或组织里的中层干部之后, 你就成了一头骆驼。你的公司、你的上司愿意信任你、重用你, 一把沉重的工作交付下来, 让你承担。这时候的骆驼, 已经不像小鸟那样可以任意飞翔, 甚至即使有变动的机会出现, 你也已经不敢轻易尝试。骆驼的优势在于平稳, 看起来几乎没有任何风险。骆驼的风险, 也在于平稳, 看起来几乎没有任何机会。 有幸从中层干部更上层楼, 成为一个公司或组织的高层决策者、领导者, 那就成了一条鲸鱼。就从枯燥无限的沙漠, 跃入了广阔自由的大海。长风万里, 别人祝贺你; 海天无垠, 你期许自己。然而, 进入了海洋, 你就要接受海洋的一切。阳光灿烂的日子是你的, 狂风暴雨的日子也是你的。最重要的是, 你要永远前进, 没有停歇。你没有上岸休息的权利——上岸的鲸鱼, 就搁浅了, 是要死亡的。 关于刚进入社会的新人, 可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người mới bước vào xã hội có rất nhiều lựa chọn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有很多选择 (Có rất nhiều lựa chọn, chọn lựa)
- B. 集体观念不强 (Tập thể quan niệm, tư tưởng không mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 对工作缺乏热情 (Đối với làm việc, công việc thiếu thốn, thiếu hụt nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 承担着很大的责任 (Gánh vác, đảm đương đang rất trách nhiệm, nghĩa vụ to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (有很多选择 — Có rất nhiều lựa chọn, chọn lựa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiểm chung giữa lạc đà và cán bộ cấp trung là sự đáng tin cậy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 按资历深浅, 人们在职场中大致会经历三种角色: 进入社会不久的新人、中层干部与高层主管。在这三个阶段工作的人, 可以比拟为三种动物: 鸟、骆驼、鲸鱼。 刚进入社会不久的新人, 像是一只鸟——刚刚孵化, 开始学习飞翔。小鸟的优势, 就是机会无穷, 各种新奇的尝试与可能, 都在双翼之下。你可以选择成为家鸟, 驻足别人屋檐下; 你也可以选择成为林鸟, 生活在茂密的森林里; 你还可以选择成为候鸟, 随季节的变化而周游各地。但是, 你也要小心, 太多新奇的选择, 会让你眼花缭乱; 或者, 你选择成为一种你体力无法适应的鸟; 或者, 你不停地变换自己的生存方式, 最后连你也忘了自己是一只什么样的鸟; 或者, 你选择方便的离人群很近的觅食方式, 结果成为弹弓下的猎物。 工作了一段时间, 成为公司或组织里的中层干部之后, 你就成了一头骆驼。你的公司、你的上司愿意信任你、重用你, 一把沉重的工作交付下来, 让你承担。这时候的骆驼, 已经不像小鸟那样可以任意飞翔, 甚至即使有变动的机会出现, 你也已经不敢轻易尝试。骆驼的优势在于平稳, 看起来几乎没有任何风险。骆驼的风险, 也在于平稳, 看起来几乎没有任何机会。 有幸从中层干部更上层楼, 成为一个公司或组织的高层决策者、领导者, 那就成了一条鲸鱼。就从枯燥无限的沙漠, 跃入了广阔自由的大海。长风万里, 别人祝贺你; 海天无垠, 你期许自己。然而, 进入了海洋, 你就要接受海洋的一切。阳光灿烂的日子是你的, 狂风暴雨的日子也是你的。最重要的是, 你要永远前进, 没有停歇。你没有上岸休息的权利——上岸的鲸鱼, 就搁浅了, 是要死亡的。 骆驼与中层干部的共同点在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm chung giữa lạc đà và cán bộ cấp trung là sự đáng tin cậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 值得信赖 (tin cậy, tín nhiệm giao phó xứng đáng, đáng giá)
- B. 追求刺激 (theo đuổi, mưu cầu kích thích, kích động)
- C. 朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó: tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân)
- D. 有冒险精神 (Có mạo hiểm, phiêu lưu tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (值得信赖 — tin cậy, tín nhiệm giao phó xứng đáng, đáng giá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 4 dùng "giông bão" để ẩn dụ cho những rủi ro có thể gặp phải.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 按资历深浅, 人们在职场中大致会经历三种角色: 进入社会不久的新人、中层干部与高层主管。在这三个阶段工作的人, 可以比拟为三种动物: 鸟、骆驼、鲸鱼。 刚进入社会不久的新人, 像是一只鸟——刚刚孵化, 开始学习飞翔。小鸟的优势, 就是机会无穷, 各种新奇的尝试与可能, 都在双翼之下。你可以选择成为家鸟, 驻足别人屋檐下; 你也可以选择成为林鸟, 生活在茂密的森林里; 你还可以选择成为候鸟, 随季节的变化而周游各地。但是, 你也要小心, 太多新奇的选择, 会让你眼花缭乱; 或者, 你选择成为一种你体力无法适应的鸟; 或者, 你不停地变换自己的生存方式, 最后连你也忘了自己是一只什么样的鸟; 或者, 你选择方便的离人群很近的觅食方式, 结果成为弹弓下的猎物。 工作了一段时间, 成为公司或组织里的中层干部之后, 你就成了一头骆驼。你的公司、你的上司愿意信任你、重用你, 一把沉重的工作交付下来, 让你承担。这时候的骆驼, 已经不像小鸟那样可以任意飞翔, 甚至即使有变动的机会出现, 你也已经不敢轻易尝试。骆驼的优势在于平稳, 看起来几乎没有任何风险。骆驼的风险, 也在于平稳, 看起来几乎没有任何机会。 有幸从中层干部更上层楼, 成为一个公司或组织的高层决策者、领导者, 那就成了一条鲸鱼。就从枯燥无限的沙漠, 跃入了广阔自由的大海。长风万里, 别人祝贺你; 海天无垠, 你期许自己。然而, 进入了海洋, 你就要接受海洋的一切。阳光灿烂的日子是你的, 狂风暴雨的日子也是你的。最重要的是, 你要永远前进, 没有停歇。你没有上岸休息的权利——上岸的鲸鱼, 就搁浅了, 是要死亡的。 第4段用“狂风暴雨”来比喻什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 4 dùng "giông bão" để ẩn dụ cho những rủi ro có thể gặp phải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辉煌的成就 (thành tựu, cống hiến huy hoàng, rực rỡ)
- B. 与别人的分歧 (Và, cùng với bất đồng, phân kỳ của người khác)
- C. 千载难逢的机会 (Ngàn khó, khó khăn cơ hội gặp, gặp gỡ)
- D. 可能遇到的风险 (Có thể rủi ro, hiểm họa gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (可能遇到的风险 — Có thể rủi ro, hiểm họa gặp phải, bắt gặp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là: Chim, Lạc đà và Cá voi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 按资历深浅, 人们在职场中大致会经历三种角色: 进入社会不久的新人、中层干部与高层主管。在这三个阶段工作的人, 可以比拟为三种动物: 鸟、骆驼、鲸鱼。 刚进入社会不久的新人, 像是一只鸟——刚刚孵化, 开始学习飞翔。小鸟的优势, 就是机会无穷, 各种新奇的尝试与可能, 都在双翼之下。你可以选择成为家鸟, 驻足别人屋檐下; 你也可以选择成为林鸟, 生活在茂密的森林里; 你还可以选择成为候鸟, 随季节的变化而周游各地。但是, 你也要小心, 太多新奇的选择, 会让你眼花缭乱; 或者, 你选择成为一种你体力无法适应的鸟; 或者, 你不停地变换自己的生存方式, 最后连你也忘了自己是一只什么样的鸟; 或者, 你选择方便的离人群很近的觅食方式, 结果成为弹弓下的猎物。 工作了一段时间, 成为公司或组织里的中层干部之后, 你就成了一头骆驼。你的公司、你的上司愿意信任你、重用你, 一把沉重的工作交付下来, 让你承担。这时候的骆驼, 已经不像小鸟那样可以任意飞翔, 甚至即使有变动的机会出现, 你也已经不敢轻易尝试。骆驼的优势在于平稳, 看起来几乎没有任何风险。骆驼的风险, 也在于平稳, 看起来几乎没有任何机会。 有幸从中层干部更上层楼, 成为一个公司或组织的高层决策者、领导者, 那就成了一条鲸鱼。就从枯燥无限的沙漠, 跃入了广阔自由的大海。长风万里, 别人祝贺你; 海天无垠, 你期许自己。然而, 进入了海洋, 你就要接受海洋的一切。阳光灿烂的日子是你的, 狂风暴雨的日子也是你的。最重要的是, 你要永远前进, 没有停歇。你没有上岸休息的权利——上岸的鲸鱼, 就搁浅了, 是要死亡的。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là: Chim, Lạc đà và Cá voi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天高任鸟飞 (Trời, bầu trời cao đảm nhiệm, bổ nhiệm con chim, loài chim bay)
- B. 鸟、骆驼、鲸 (Con chim, loài chim Lạc (họ Lạc)
- C. 船到桥头自然直 (Tàu, thuyền đến, tới cây cầu, nhịp cầu đầu, cái đầu tự nhiên, giới tự nhiên thẳng, thẳng thắn)
- D. 活到老, 学到老 (Sống, sinh sống đến, tới già, lớn tuổi học, học tập đến, tới già, lớn tuổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (鸟、骆驼、鲸 — Con chim, loài chim Lạc (họ Lạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đổ xô đi mua hàng vì nghe tin tiền sắt sắp bị hủy bỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 北宋初年,民间流通的货币有两种,一种是官银,另一种是陕西制造的铁钱。宋仁宗当政的时候,国家财政极为紧张,两种钱币同时流通,国家难以控制市场。于是,便有大臣上书仁宗,请求罢掉陕西铁钱,由国家统一铸币。仁宗接到奏折,交大臣们议论。大多数人觉得罢掉铁钱会造成市场混乱,所以没有实行。但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。”几乎一夜之间,京城到处传说着铁钱要作废的消息。 那时,陕西铁钱在全国十分通行。大家听说自己辛辛苦苦挣来的血汗钱快要作废了,都纷纷拿铁钱到店铺抢购货物。而店铺老板比他们得到消息还早,纷纷挂出“不收陕西铁钱”的牌子。这下大家更急了,一些脾气火暴的人跑到店铺强行买货。一时同,市场大乱。 得知消息的宋仁宗大为恼火,一边追查是谁传出的消息,一边责令宰相文彦博迅速处理此事,平定市场,安定民心。出人意料的是,文彦博并没有像人们想的那样用行政手段强制商家收购陕西铁钱,而是将家中的布匹珍玩送到京城几大的商户代卖,并且只用陕西铁钱进行交易。 消息传出来,所有的人都傻了眼。大家看到当朝宰相将这么大笔家产代卖,而且只收陕西铁钱,心中立刻有了底:原来铁钱不会作废,家里的铁钱不会变成一堆破铁。谣言很快不攻自破,陕西铁钱又畅通无阻地流通起来。 后来,仁宗问文彦博是怎样想到如此妙计的,他回答:“谣言如风,恐慌如水,风借水势,水助风行。谣言四起,就像奔腾咆哮的洪流扑面而来。这时候,采用行政干涉,这就好比用巨石堵住洪水,只能暂时缓解,却不能在根本上起到作用。洪水是无法堵截的,只有靠疏通的办法才能从根本上解决问题。” 人们为什么去店铺抢购?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đổ xô đi mua hàng vì nghe tin tiền sắt sắp bị hủy bỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 物资紧张 (căng thẳng, hồi hộp vật tư, nguyên vật liệu hàng hóa thiết yếu)
- B. 货币要贬值 (Tiền tệ, tiền cần mất giá, giảm giá trị)
- C. 听说铁钱要作废 (Nghe thấy sắt tiền cần hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ)
- D. 担心会爆发战争 (Lo lắng, yên tâm không nổi biết bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh chiến tranh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (听说铁钱要作废 — Nghe thấy sắt tiền cần hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề tiền sắt Thiểm Tây, từng có đề nghị bãi bỏ nó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 北宋初年,民间流通的货币有两种,一种是官银,另一种是陕西制造的铁钱。宋仁宗当政的时候,国家财政极为紧张,两种钱币同时流通,国家难以控制市场。于是,便有大臣上书仁宗,请求罢掉陕西铁钱,由国家统一铸币。仁宗接到奏折,交大臣们议论。大多数人觉得罢掉铁钱会造成市场混乱,所以没有实行。但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。”几乎一夜之间,京城到处传说着铁钱要作废的消息。 那时,陕西铁钱在全国十分通行。大家听说自己辛辛苦苦挣来的血汗钱快要作废了,都纷纷拿铁钱到店铺抢购货物。而店铺老板比他们得到消息还早,纷纷挂出“不收陕西铁钱”的牌子。这下大家更急了,一些脾气火暴的人跑到店铺强行买货。一时同,市场大乱。 得知消息的宋仁宗大为恼火,一边追查是谁传出的消息,一边责令宰相文彦博迅速处理此事,平定市场,安定民心。出人意料的是,文彦博并没有像人们想的那样用行政手段强制商家收购陕西铁钱,而是将家中的布匹珍玩送到京城几大的商户代卖,并且只用陕西铁钱进行交易。 消息传出来,所有的人都傻了眼。大家看到当朝宰相将这么大笔家产代卖,而且只收陕西铁钱,心中立刻有了底:原来铁钱不会作废,家里的铁钱不会变成一堆破铁。谣言很快不攻自破,陕西铁钱又畅通无阻地流通起来。 后来,仁宗问文彦博是怎样想到如此妙计的,他回答:“谣言如风,恐慌如水,风借水势,水助风行。谣言四起,就像奔腾咆哮的洪流扑面而来。这时候,采用行政干涉,这就好比用巨石堵住洪水,只能暂时缓解,却不能在根本上起到作用。洪水是无法堵截的,只有靠疏通的办法才能从根本上解决问题。” 关于陕西铁钱,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về tiền sắt Thiểm Tây, từng có đề nghị bãi bỏ nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 携带方便 (mang theo, xách theo thuận tiện, tiện lợi)
- B. 属于官银的一种 (Thuộc về, nằm trong quan, quan chức một bạc (kim loại) loại, kiểu)
- C. 一度被请求废除 (Đã từng có lúc, từng có thời điểm bị thỉnh cầu, yêu cầu bãi bỏ, hủy bỏ (quy định)
- D. 只能用来购买布匹珍玩 (Chỉ có thể, chỉ đành dùng để, sử dụng vào việc mua vải, tấm vải con (ngựa) chơi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (一度被请求废除 — Đã từng có lúc, từng có thời điểm bị thỉnh cầu, yêu cầu bãi bỏ, hủy bỏ (quy định) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVăn Ngạn Bác đã giải quyết vấn đề bằng cách tự mình tiếp tục sử dụng tiền sắt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 北宋初年,民间流通的货币有两种,一种是官银,另一种是陕西制造的铁钱。宋仁宗当政的时候,国家财政极为紧张,两种钱币同时流通,国家难以控制市场。于是,便有大臣上书仁宗,请求罢掉陕西铁钱,由国家统一铸币。仁宗接到奏折,交大臣们议论。大多数人觉得罢掉铁钱会造成市场混乱,所以没有实行。但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。”几乎一夜之间,京城到处传说着铁钱要作废的消息。 那时,陕西铁钱在全国十分通行。大家听说自己辛辛苦苦挣来的血汗钱快要作废了,都纷纷拿铁钱到店铺抢购货物。而店铺老板比他们得到消息还早,纷纷挂出“不收陕西铁钱”的牌子。这下大家更急了,一些脾气火暴的人跑到店铺强行买货。一时同,市场大乱。 得知消息的宋仁宗大为恼火,一边追查是谁传出的消息,一边责令宰相文彦博迅速处理此事,平定市场,安定民心。出人意料的是,文彦博并没有像人们想的那样用行政手段强制商家收购陕西铁钱,而是将家中的布匹珍玩送到京城几大的商户代卖,并且只用陕西铁钱进行交易。 消息传出来,所有的人都傻了眼。大家看到当朝宰相将这么大笔家产代卖,而且只收陕西铁钱,心中立刻有了底:原来铁钱不会作废,家里的铁钱不会变成一堆破铁。谣言很快不攻自破,陕西铁钱又畅通无阻地流通起来。 后来,仁宗问文彦博是怎样想到如此妙计的,他回答:“谣言如风,恐慌如水,风借水势,水助风行。谣言四起,就像奔腾咆哮的洪流扑面而来。这时候,采用行政干涉,这就好比用巨石堵住洪水,只能暂时缓解,却不能在根本上起到作用。洪水是无法堵截的,只有靠疏通的办法才能从根本上解决问题。” 文彦博是怎样解决问题的?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn Ngạn Bác đã giải quyết vấn đề bằng cách tự mình tiếp tục sử dụng tiền sắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严惩造谣者 (Nghiêm trị không khoan nhượng chế tạo, làm ra người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 给店铺提供补偿 (Cho tiệm, quán trải ra, lát đường cung cấp, mang lại bồi thường, bù đắp)
- C. 自己继续使用铁钱 (Tự mình, bản thân tiếp tục, duy trì sử dụng, dùng sắt tiền)
- D. 限制官银的发行量 (Hạn chế, giới hạn quan, quan chức phát hành (sách báo, tiền tệ bạc (kim loại) số lượng, chất lượng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (自己继续使用铁钱 — Tự mình, bản thân tiếp tục, duy trì sử dụng, dùng sắt tiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là: Văn Ngạn Bác dùng trí dẹp tin đồn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 北宋初年,民间流通的货币有两种,一种是官银,另一种是陕西制造的铁钱。宋仁宗当政的时候,国家财政极为紧张,两种钱币同时流通,国家难以控制市场。于是,便有大臣上书仁宗,请求罢掉陕西铁钱,由国家统一铸币。仁宗接到奏折,交大臣们议论。大多数人觉得罢掉铁钱会造成市场混乱,所以没有实行。但消息传了出去,一时间,京都汴梁开始盛传:“朝廷要罢掉陕西铁钱了,要赶快脱手,晚了就一文不值了。”几乎一夜之间,京城到处传说着铁钱要作废的消息。 那时,陕西铁钱在全国十分通行。大家听说自己辛辛苦苦挣来的血汗钱快要作废了,都纷纷拿铁钱到店铺抢购货物。而店铺老板比他们得到消息还早,纷纷挂出“不收陕西铁钱”的牌子。这下大家更急了,一些脾气火暴的人跑到店铺强行买货。一时同,市场大乱。 得知消息的宋仁宗大为恼火,一边追查是谁传出的消息,一边责令宰相文彦博迅速处理此事,平定市场,安定民心。出人意料的是,文彦博并没有像人们想的那样用行政手段强制商家收购陕西铁钱,而是将家中的布匹珍玩送到京城几大的商户代卖,并且只用陕西铁钱进行交易。 消息传出来,所有的人都傻了眼。大家看到当朝宰相将这么大笔家产代卖,而且只收陕西铁钱,心中立刻有了底:原来铁钱不会作废,家里的铁钱不会变成一堆破铁。谣言很快不攻自破,陕西铁钱又畅通无阻地流通起来。 后来,仁宗问文彦博是怎样想到如此妙计的,他回答:“谣言如风,恐慌如水,风借水势,水助风行。谣言四起,就像奔腾咆哮的洪流扑面而来。这时候,采用行政干涉,这就好比用巨石堵住洪水,只能暂时缓解,却不能在根本上起到作用。洪水是无法堵截的,只有靠疏通的办法才能从根本上解决问题。” 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là: Văn Ngạn Bác dùng trí dẹp tin đồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 货币战争 (chiến tranh tiền tệ, tiền)
- B. 文彦博智辟谣言 (Văn (họ Văn Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái tin đồn, tin đồn thất thiệt bịa đặt)
- C. 当局者迷,旁观者清 (Làm (nghề), khi cục, cơ quan cục người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu mê, say mê bên cạnh, kế bên nhìn, quan sát người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu trong suốt, trong sạch)
- D. 水能载舟,亦能覆舟 (Nước có thể thuyền, con thuyền (trong thơ văn cũng, lại (văn viết = 也) có thể che đậy thuyền, con thuyền (trong thơ văn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (文彦博智辟谣言 — Văn (họ Văn Trí (Trí tuệ mẫn tiệp, thông thái tin đồn, tin đồn thất thiệt bịa đặt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị bác sĩ này đã làm việc liên tục nhiều ngày đêm để cứu chữa thương binh trong chiến tranh. Dù mọi người cố gắng lay gọi hay tạt nước vào mặt, ông vẫn không tỉnh, nhưng khi nghe tiếng gọi nhỏ nhẹ về việc thương binh đã đến, ông lập tức tỉnh dậy. Đáp án cho thấy bác sĩ đã vô cùng mệt mỏi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 有一位医生,在战争中为了抢救伤病员,连续奋战了几天几夜。好不容易安排他睡觉之后,突然从前线又运来了一批伤病员,需要立即叫醒这医生。可是,不管人们用手推他,还是往他脸上喷水,都叫不醒他。这时一个卫生员在医生的耳边轻轻问道:“医生,伤员到了,快醒来吧。”医生便立刻醒来了,又去抢救伤病员。 这是什么道理呢?原来人在酣睡期间,抑制便扩散到整个大脑皮质,但其中有某个不受抑制并处于兴奋的部位称为“警戒点”。通过这个“警戒点”,睡着的人就可以与外界保持联系。 下面这些有趣的现象能使你更容易理解“警戒点”。 一天晚上,有户人家的妻子和小孩儿都已经睡着了,丈夫下班回来,因为没有钥匙,无法进屋。无论丈夫趴在窗户上怎样喊,也叫不醒妻子。忽然,丈夫灵机一动,嘴贴在玻璃上叫了声:“妈妈,我要尿了。”果不其然,妻子惊醒了,从床上爬起,为丈夫开了门。除此之外,有的工人在机器轰鸣中熟睡,但机器声突然停止时,他会马上醒来。这些都与“警戒点”有关。 “警戒点”的神经细胞没有被抑制,对外保持一定程度的警觉能力,这种能力与外界信息的某些意义有密切关系。有一个有趣的实验,给睡眠者反复播放有许多人名的磁带,睡者唯有听到正与他热恋的少女的名字时,脑电图才发生变化,皮肤电也有变化。真可谓心有所系,睡眠难忘,警觉灵敏。 “警戒点”是人类在长期进化过程中形成的一种自我保护能力。在古代,人们常受到野兽的威胁,即使睡觉时也要保持高度的警惕性。久而久之,人大脑中便保留了一个奇妙的“警戒点”,这个部位甚至在人类酣睡时也是清醒的。 关于那名医生,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Vị bác sĩ này đã làm việc liên tục nhiều ngày đêm để cứu chữa thương binh trong chiến tranh. Dù mọi người cố gắng lay gọi hay tạt nước vào mặt, ông vẫn không tỉnh, nhưng khi nghe tiếng gọi nhỏ nhẹ về việc thương binh đã đến, ông lập tức tỉnh dậy. Đáp án cho thấy bác sĩ đã vô cùng mệt mỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很脆弱 (rất mong manh, yếu ớt)
- B. 不能吃苦 (Không có thể chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- C. 受了重伤 (Nhận, chịu đựng rồi nặng, quan trọng bị thương, làm tổn thương)
- D. 十分疲惫 (vô cùng, rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (十分疲惫 — vô cùng, rất mệt mỏi rã rời, kiệt sức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện mô tả việc bác sĩ không phản ứng với các tác động vật lý mạnh nhưng lại tỉnh dậy ngay khi nghe thông tin liên quan đến công việc. Đáp án khẳng định 'điểm cảnh giác' giúp con người duy trì sự tỉnh táo trước những thông tin quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 有一位医生,在战争中为了抢救伤病员,连续奋战了几天几夜。好不容易安排他睡觉之后,突然从前线又运来了一批伤病员,需要立即叫醒这医生。可是,不管人们用手推他,还是往他脸上喷水,都叫不醒他。这时一个卫生员在医生的耳边轻轻问道:“医生,伤员到了,快醒来吧。”医生便立刻醒来了,又去抢救伤病员。 这是什么道理呢?原来人在酣睡期间,抑制便扩散到整个大脑皮质,但其中有某个不受抑制并处于兴奋的部位称为“警戒点”。通过这个“警戒点”,睡着的人就可以与外界保持联系。 下面这些有趣的现象能使你更容易理解“警戒点”。 一天晚上,有户人家的妻子和小孩儿都已经睡着了,丈夫下班回来,因为没有钥匙,无法进屋。无论丈夫趴在窗户上怎样喊,也叫不醒妻子。忽然,丈夫灵机一动,嘴贴在玻璃上叫了声:“妈妈,我要尿了。”果不其然,妻子惊醒了,从床上爬起,为丈夫开了门。除此之外,有的工人在机器轰鸣中熟睡,但机器声突然停止时,他会马上醒来。这些都与“警戒点”有关。 “警戒点”的神经细胞没有被抑制,对外保持一定程度的警觉能力,这种能力与外界信息的某些意义有密切关系。有一个有趣的实验,给睡眠者反复播放有许多人名的磁带,睡者唯有听到正与他热恋的少女的名字时,脑电图才发生变化,皮肤电也有变化。真可谓心有所系,睡眠难忘,警觉灵敏。 “警戒点”是人类在长期进化过程中形成的一种自我保护能力。在古代,人们常受到野兽的威胁,即使睡觉时也要保持高度的警惕性。久而久之,人大脑中便保留了一个奇妙的“警戒点”,这个部位甚至在人类酣睡时也是清醒的。 关于“警戒点”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện mô tả việc bác sĩ không phản ứng với các tác động vật lý mạnh nhưng lại tỉnh dậy ngay khi nghe thông tin liên quan đến công việc. Đáp án khẳng định 'điểm cảnh giác' giúp con người duy trì sự tỉnh táo trước những thông tin quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与睡眠质量有关 (Và, cùng với giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) liên quan, có liên quan tới)
- B. 会让人变得兴奋 (Biết để người thay đổi, biến đổi hào hứng, phấn khích)
- C. 能让人保持警觉 (Có thể để người duy trì, giữ vững canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức)
- D. 只能在安静的环境中起作用 (Chỉ có thể, chỉ đành ở yên tĩnh của (trợ từ định ngữ) môi trường trong, ở giữa dậy, nhấc lên tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (能让人保持警觉 — Có thể để người duy trì, giữ vững canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThí nghiệm trong đoạn văn nhằm chứng minh rằng sự cảnh giác của con người không chỉ phụ thuộc vào trạng thái cơ thể mà còn liên quan mật thiết đến các thông tin cụ thể mà họ quan tâm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 有一位医生,在战争中为了抢救伤病员,连续奋战了几天几夜。好不容易安排他睡觉之后,突然从前线又运来了一批伤病员,需要立即叫醒这医生。可是,不管人们用手推他,还是往他脸上喷水,都叫不醒他。这时一个卫生员在医生的耳边轻轻问道:“医生,伤员到了,快醒来吧。”医生便立刻醒来了,又去抢救伤病员。 这是什么道理呢?原来人在酣睡期间,抑制便扩散到整个大脑皮质,但其中有某个不受抑制并处于兴奋的部位称为“警戒点”。通过这个“警戒点”,睡着的人就可以与外界保持联系。 下面这些有趣的现象能使你更容易理解“警戒点”。 一天晚上,有户人家的妻子和小孩儿都已经睡着了,丈夫下班回来,因为没有钥匙,无法进屋。无论丈夫趴在窗户上怎样喊,也叫不醒妻子。忽然,丈夫灵机一动,嘴贴在玻璃上叫了声:“妈妈,我要尿了。”果不其然,妻子惊醒了,从床上爬起,为丈夫开了门。除此之外,有的工人在机器轰鸣中熟睡,但机器声突然停止时,他会马上醒来。这些都与“警戒点”有关。 “警戒点”的神经细胞没有被抑制,对外保持一定程度的警觉能力,这种能力与外界信息的某些意义有密切关系。有一个有趣的实验,给睡眠者反复播放有许多人名的磁带,睡者唯有听到正与他热恋的少女的名字时,脑电图才发生变化,皮肤电也有变化。真可谓心有所系,睡眠难忘,警觉灵敏。 “警戒点”是人类在长期进化过程中形成的一种自我保护能力。在古代,人们常受到野兽的威胁,即使睡觉时也要保持高度的警惕性。久而久之,人大脑中便保留了一个奇妙的“警戒点”,这个部位甚至在人类酣睡时也是清醒的。 第4段的那个实验想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm trong đoạn văn nhằm chứng minh rằng sự cảnh giác của con người không chỉ phụ thuộc vào trạng thái cơ thể mà còn liên quan mật thiết đến các thông tin cụ thể mà họ quan tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警觉性未必越高越好 (Canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức tính, tính chất (hậu tố) chưa hẳn, không nhất thiết càng... càng... (越...越...) cao càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 通过训练能提高警觉性 (Thông qua, nhờ có huấn luyện, rèn luyện có thể nâng cao, cải thiện canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức tính, tính chất (hậu tố))
- C. 警觉性与特定信息相关 (Canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với đặc định, được chỉ định cụ thể thông tin, tin tức dữ liệu liên quan, có quan hệ mật thiết)
- D. 热恋中的人警觉性更强 (Nóng người trong, ở giữa canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức tính, tính chất (hậu tố) hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (警觉性与特定信息相关 — Canh gác, canh gác cảm thấy, nhận thức tính, tính chất (hậu tố) và, cùng với đặc định, được chỉ định cụ thể thông tin, tin tức dữ liệu liên quan, có quan hệ mật thiết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về nguồn gốc hình thành 'điểm cảnh giác' được giải đáp qua đáp án: đây là kết quả của quá trình tiến hóa của nhân loại giúp con người sinh tồn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 有一位医生,在战争中为了抢救伤病员,连续奋战了几天几夜。好不容易安排他睡觉之后,突然从前线又运来了一批伤病员,需要立即叫醒这医生。可是,不管人们用手推他,还是往他脸上喷水,都叫不醒他。这时一个卫生员在医生的耳边轻轻问道:“医生,伤员到了,快醒来吧。”医生便立刻醒来了,又去抢救伤病员。 这是什么道理呢?原来人在酣睡期间,抑制便扩散到整个大脑皮质,但其中有某个不受抑制并处于兴奋的部位称为“警戒点”。通过这个“警戒点”,睡着的人就可以与外界保持联系。 下面这些有趣的现象能使你更容易理解“警戒点”。 一天晚上,有户人家的妻子和小孩儿都已经睡着了,丈夫下班回来,因为没有钥匙,无法进屋。无论丈夫趴在窗户上怎样喊,也叫不醒妻子。忽然,丈夫灵机一动,嘴贴在玻璃上叫了声:“妈妈,我要尿了。”果不其然,妻子惊醒了,从床上爬起,为丈夫开了门。除此之外,有的工人在机器轰鸣中熟睡,但机器声突然停止时,他会马上醒来。这些都与“警戒点”有关。 “警戒点”的神经细胞没有被抑制,对外保持一定程度的警觉能力,这种能力与外界信息的某些意义有密切关系。有一个有趣的实验,给睡眠者反复播放有许多人名的磁带,睡者唯有听到正与他热恋的少女的名字时,脑电图才发生变化,皮肤电也有变化。真可谓心有所系,睡眠难忘,警觉灵敏。 “警戒点”是人类在长期进化过程中形成的一种自我保护能力。在古代,人们常受到野兽的威胁,即使睡觉时也要保持高度的警惕性。久而久之,人大脑中便保留了一个奇妙的“警戒点”,这个部位甚至在人类酣睡时也是清醒的。 “警戒点”是怎样形成的?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về nguồn gốc hình thành 'điểm cảnh giác' được giải đáp qua đáp án: đây là kết quả của quá trình tiến hóa của nhân loại giúp con người sinh tồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类进化的结果 (Loài người, nhân loại kết quả tiến hóa, sự tiến hóa sinh học)
- B. 是睡眠缺乏造成的 (Là, phải giấc ngủ, giấc ngủ say thiếu thốn, thiếu hụt gây nên, tạo thành)
- C. 是工作压力造成的 (Là, phải làm việc, công việc áp lực, sức ép gây nên, tạo thành)
- D. 源于对孩子的关爱 (Mùa xuân ở, tại đối với quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (人类进化的结果 — Loài người, nhân loại kết quả tiến hóa, sự tiến hóa sinh học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn trích dẫn từ Mặc Tử và các bằng chứng khảo cổ để khẳng định rằng người xưa đã biết đào hang cư trú từ rất sớm. Đáp án đúng là các hang động (diêu động) có lịch sử rất lâu đời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 《墨子·节用》中说:“古人因丘陵掘穴而处。”从考古发现的50万至60万年前的三棱大尖状石器推断,古人可能从那时起就开始在黄土高原挖掘洞穴。他们在天然黄土断崖上凿洞而居的居住形式,直接影响了今天在黄土高原随处可见的形制相似的窑洞建筑群。据了解,直至今天,在中国北部的黄土高原地区,大约有4000万人居住在各种类型的窑洞中,靠着古老的窑洞,适应着特殊气候和地理环境。 黄土高原冬天十分寒冷,最低温度可达零下二三十摄氏度,地面植被稀疏,缺乏建筑材和取暖用材。但是黄土高原的土层深厚,土壤结构紧密,直立性好,适于凿挖。先民们因地制宜,创制了这种居住方式。他们利用黄土层本身的保暖性能,安然度过一个个寒冷的冬天,也使窑洞成了黄土高原上最具代表性的民居。 那么,黄土高原为什么适合挖窑洞呢?地质专家的研究表明,这是黄土的特性和当地的气候条件决定的。经历过不同的地质年代和气候条件,黄土的性质发生了变化。在早期的干冷气候环境中,黄土高原上的土质还比较疏松,黄土中的胶结物含量也非常少,所以抗侵蚀的强度较低,一旦遇水就会崩解湿陷。雨水汇集径流在疏松的黄土地上切割,在黄土高原形成深浅不一的切沟。到了后来,气候变得温暖潮湿,大量的生物开始在黄土高原上生长繁殖,它们促进了黄土高原成壤,并使土壤的有机质与胶结物含量得到提高,从而使黄土具备了较强的抗侵蚀力,这就为古人在黄土层上挖窑洞创造了条件。 根据第1段, 下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn trích dẫn từ Mặc Tử và các bằng chứng khảo cổ để khẳng định rằng người xưa đã biết đào hang cư trú từ rất sớm. Đáp án đúng là các hang động (diêu động) có lịch sử rất lâu đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窑洞的历史很长 (Lịch sử hang động, lỗ rất dài, lâu dài)
- B. 窑洞建筑形态各异 (Hang động, lỗ kiến trúc, công trình kiến trúc hình thái, hình thái tồn tại các, mỗi)
- C. 现在的窑洞已经无人居住 (Bây giờ, hiện tại hang động, lỗ đã không, không có (vô) người cư trú, sinh sống)
- D. 窑洞的发展受经济因素的影响 (Phát triển hang động, lỗ nhận, chịu đựng kinh tế ảnh hưởng, tác động nhân tố, yếu tố)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (窑洞的历史很长 — Lịch sử hang động, lỗ rất dài, lâu dài) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ 'nhân địa chế nghi' trong ngữ cảnh xây dựng nhà cửa trên cao nguyên Hoàng Thổ có nghĩa là lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên điều kiện thực tế của địa hình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 《墨子·节用》中说:“古人因丘陵掘穴而处。”从考古发现的50万至60万年前的三棱大尖状石器推断,古人可能从那时起就开始在黄土高原挖掘洞穴。他们在天然黄土断崖上凿洞而居的居住形式,直接影响了今天在黄土高原随处可见的形制相似的窑洞建筑群。据了解,直至今天,在中国北部的黄土高原地区,大约有4000万人居住在各种类型的窑洞中,靠着古老的窑洞,适应着特殊气候和地理环境。 黄土高原冬天十分寒冷,最低温度可达零下二三十摄氏度,地面植被稀疏,缺乏建筑材和取暖用材。但是黄土高原的土层深厚,土壤结构紧密,直立性好,适于凿挖。先民们因地制宜,创制了这种居住方式。他们利用黄土层本身的保暖性能,安然度过一个个寒冷的冬天,也使窑洞成了黄土高原上最具代表性的民居。 那么,黄土高原为什么适合挖窑洞呢?地质专家的研究表明,这是黄土的特性和当地的气候条件决定的。经历过不同的地质年代和气候条件,黄土的性质发生了变化。在早期的干冷气候环境中,黄土高原上的土质还比较疏松,黄土中的胶结物含量也非常少,所以抗侵蚀的强度较低,一旦遇水就会崩解湿陷。雨水汇集径流在疏松的黄土地上切割,在黄土高原形成深浅不一的切沟。到了后来,气候变得温暖潮湿,大量的生物开始在黄土高原上生长繁殖,它们促进了黄土高原成壤,并使土壤的有机质与胶结物含量得到提高,从而使黄土具备了较强的抗侵蚀力,这就为古人在黄土层上挖窑洞创造了条件。 第2段中的“因地制宜”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ 'nhân địa chế nghi' trong ngữ cảnh xây dựng nhà cửa trên cao nguyên Hoàng Thổ có nghĩa là lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên điều kiện thực tế của địa hình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分布广泛 (phân bố, rải rác rộng rãi, phổ biến)
- B. 发挥聪明才智 (phát huy, thể hiện Trí tuệ và tài năng của con người.)
- C. 地理条件十分优越 (Địa lý điều kiện, tiêu chuẩn vô cùng, rất ưu việt, vượt trội hơn hẳn)
- D. 根据具体情况选择合适的办法 (Căn cứ vào, dựa theo cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh lựa chọn, chọn lựa biện pháp, cách thức thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (根据具体情况选择合适的办法 — Căn cứ vào, dựa theo cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh lựa chọn, chọn lựa biện pháp, cách thức thích hợp, vừa vặn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa trên các thông tin về việc người xưa đào hang trên vách đất, đáp án cho thấy đất ở vùng cao nguyên Hoàng Thổ thời kỳ đầu có đặc tính khá tơi xốp, thuận tiện cho việc đào bới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 《墨子·节用》中说:“古人因丘陵掘穴而处。”从考古发现的50万至60万年前的三棱大尖状石器推断,古人可能从那时起就开始在黄土高原挖掘洞穴。他们在天然黄土断崖上凿洞而居的居住形式,直接影响了今天在黄土高原随处可见的形制相似的窑洞建筑群。据了解,直至今天,在中国北部的黄土高原地区,大约有4000万人居住在各种类型的窑洞中,靠着古老的窑洞,适应着特殊气候和地理环境。 黄土高原冬天十分寒冷,最低温度可达零下二三十摄氏度,地面植被稀疏,缺乏建筑材和取暖用材。但是黄土高原的土层深厚,土壤结构紧密,直立性好,适于凿挖。先民们因地制宜,创制了这种居住方式。他们利用黄土层本身的保暖性能,安然度过一个个寒冷的冬天,也使窑洞成了黄土高原上最具代表性的民居。 那么,黄土高原为什么适合挖窑洞呢?地质专家的研究表明,这是黄土的特性和当地的气候条件决定的。经历过不同的地质年代和气候条件,黄土的性质发生了变化。在早期的干冷气候环境中,黄土高原上的土质还比较疏松,黄土中的胶结物含量也非常少,所以抗侵蚀的强度较低,一旦遇水就会崩解湿陷。雨水汇集径流在疏松的黄土地上切割,在黄土高原形成深浅不一的切沟。到了后来,气候变得温暖潮湿,大量的生物开始在黄土高原上生长繁殖,它们促进了黄土高原成壤,并使土壤的有机质与胶结物含量得到提高,从而使黄土具备了较强的抗侵蚀力,这就为古人在黄土层上挖窑洞创造了条件。 关于早期的黄土, 可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa trên các thông tin về việc người xưa đào hang trên vách đất, đáp án cho thấy đất ở vùng cao nguyên Hoàng Thổ thời kỳ đầu có đặc tính khá tơi xốp, thuận tiện cho việc đào bới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不含胶结物 (Không ngậm, chứa đựng keo, kẹo cao su kết thúc, kết hôn sinh vật, vật)
- B. 土质比较疏松 (Đất, bùn đất khá, tương đối cây thông)
- C. 有机质含量很高 (Có máy móc hàm lượng, nồng độ thành phần rất cao)
- D. 有较好的抗侵蚀力 (Có khá, tương đối tốt, đẹp nhấm nháp đi sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (土质比较疏松 — Đất, bùn đất khá, tương đối cây thông) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn tập trung giới thiệu về lịch sử, hình thức cư trú và sự phổ biến của các hang động (diêu động) tại vùng cao nguyên Hoàng Thổ ở miền Bắc Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 《墨子·节用》中说:“古人因丘陵掘穴而处。”从考古发现的50万至60万年前的三棱大尖状石器推断,古人可能从那时起就开始在黄土高原挖掘洞穴。他们在天然黄土断崖上凿洞而居的居住形式,直接影响了今天在黄土高原随处可见的形制相似的窑洞建筑群。据了解,直至今天,在中国北部的黄土高原地区,大约有4000万人居住在各种类型的窑洞中,靠着古老的窑洞,适应着特殊气候和地理环境。 黄土高原冬天十分寒冷,最低温度可达零下二三十摄氏度,地面植被稀疏,缺乏建筑材和取暖用材。但是黄土高原的土层深厚,土壤结构紧密,直立性好,适于凿挖。先民们因地制宜,创制了这种居住方式。他们利用黄土层本身的保暖性能,安然度过一个个寒冷的冬天,也使窑洞成了黄土高原上最具代表性的民居。 那么,黄土高原为什么适合挖窑洞呢?地质专家的研究表明,这是黄土的特性和当地的气候条件决定的。经历过不同的地质年代和气候条件,黄土的性质发生了变化。在早期的干冷气候环境中,黄土高原上的土质还比较疏松,黄土中的胶结物含量也非常少,所以抗侵蚀的强度较低,一旦遇水就会崩解湿陷。雨水汇集径流在疏松的黄土地上切割,在黄土高原形成深浅不一的切沟。到了后来,气候变得温暖潮湿,大量的生物开始在黄土高原上生长繁殖,它们促进了黄土高原成壤,并使土壤的有机质与胶结物含量得到提高,从而使黄土具备了较强的抗侵蚀力,这就为古人在黄土层上挖窑洞创造了条件。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tập trung giới thiệu về lịch sử, hình thức cư trú và sự phổ biến của các hang động (diêu động) tại vùng cao nguyên Hoàng Thổ ở miền Bắc Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄土高原的成因 (Màu vàng đất, bùn đất thành, hoàn thành cao nguyên bởi vì, do vì)
- B. 黄土高原上的窑洞 (Màu vàng đất, bùn đất cao nguyên trên hang động, lỗ)
- C. 黄土抗侵蚀的原因 (Màu vàng đất, bùn đất nguyên nhân, lý do nhấm nháp đi)
- D. 黄土高原的地理环境 (Màu vàng đất, bùn đất địa lý cao nguyên môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (黄土高原上的窑洞 — Màu vàng đất, bùn đất cao nguyên trên hang động, lỗ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười cha dù ngoài mặt không tán thành việc con trai thi vào học viện điện ảnh nhưng vẫn tôn trọng ý muốn của con. Ông đã mời một nữ đạo diễn trẻ đến nhà để kiểm tra xem con trai mình có năng khiếu làm nghề điện ảnh hay không.
✓ Đáp án chuẩn 16岁那年,他对电影产生了浓厚的兴趣,立志要从事电影事业,所以高考前,他对父亲说:“爸,我想考北京电影学院。”虽然表面上否定了儿子,但父亲还是尊重儿子的意愿。儿子放学回家后,父亲对他说:“这是我们单位新来的导演,让她看看你适不适合做影视。”他满脸通红,低声问:“小品是什么啊。”从没在别人面前表演过的他,羞涩地低下了头。”女导演的一句话,宣判了他的前途,他的父亲也因此认为他不是搞电影的料,便不同意他考北京电影学院。毕业后,他成为一名翻译。1994年的冬天,他偶然经过北京电影学院,在墙上看到一份招生简章,他的电影梦再次燃烧起来。”父亲一听就急了,说:“你的工作是多少人羡慕的,哪能说扔就扔了呢。1997年,他毕业后被分配到北京电影制片厂导演组,做了一段时间打杂的工作,又做了一段时间的副导演。他想请某著名演员来演,但他一个小人物,跟人家连话都说不上。演员问题解决了,但更严重的问题是资金,他无数次去找人投资,但都因为没有名气而被拒绝了。就这样,他的处女作开拍了。紧接着,他又拍了几部电影,接连震动中国电影界,取得了巨大成功。他心中始终有个向上的梦想,要开花结果。生活中,每个人都有可能被别人否定,被别人否定并不可怕,可怕的是自己否定自己。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 16 岁那年,他对电影产生了浓厚的兴趣,立志要从事电影事业,所以高考 前,他对父亲说:“爸,我想考北京电影学院。”听儿子这么一说,父亲说道:“考 电影学院不是那么容易的,你别想什么是什么。” 虽然表面上否定了儿子,但父亲还是尊重儿子的意愿。他想试试儿子是不是 搞电影那块料,第二天就从单位请了一位年轻的女导演到家里来,想为儿子把把 关,看儿子能不能吃电影这碗饭。儿子放学回家后,父亲对他说:“这是我们单 位新来的导演,让她看看你适不适合做影视。”那位女导演看了看他,说:“你给 我演一个小品吧。”他满脸通红,低声问:“小品是什么啊?我没演过啊。”女导 演看他手足无措的样子,就说:“那你随便给我演些什么吧。”从没在别人面前表 演过的他,羞涩地低下了头。见此情形,女导演就笑着说:“做导演是吃开口饭 的,我看你这性格,好像不适合做这个。”女导演的一句话,宣判了他的前途, 他的父亲也因此认为他不是搞电影的料,便不同意他考北京电影学院。 按照父亲的愿望,他考入了另外一所大学。毕业后,他成为一名翻译。但在 内心深处,他并没有放弃自己的电影梦。 1994 年的冬天,他偶然经过北京电影学院,在墙上看到一份招生简章,他 的电影梦再次燃烧起来。他对父亲说:“爸,我要考电影学院导演系的研究生。” 父亲一听就急了,说:“你的工作是多少人羡慕的,哪能说扔就扔了呢。”但这回 他没有听父亲的话,他发了疯似地学起了电影专业知识,并参加了考试,最终被 电影学院录取。 1997 年,他毕业后被分配到北京电影制片厂导演组,做了一段时间打杂的 工作,又做了一段时间的副导演。在工作之余,他写了剧本《寻枪》,并打算亲 自拍这部电影。他想请某著名演员来演,但他一个小人物,跟人家连话都说不上。 他的朋友帮忙联系了那位演员,对方看过剧本后,和他见了面,最终答应出演。 演员问题解决了,但更严重的问题是资金,他无数次去找人投资,但都因为没有 名气而被拒绝了。后来,有个人看了他的剧本,决定赌一把。就这样,他的处女 作开拍了。《寻枪》公映后,立即引起了轰动,他也一举成名。紧接着,他又拍 了几部电影,接连震动中国电影界,取得了巨大成功。 他就是陆川,一个炙手可热的新锐导演。他心中始终有个向上的梦想,要开 花结果。在遭到否定的判决之后,他没有接受这个判决结果,而是继续坚持自己 的梦想,终于把它变成了现实。生活中,每个人都有可能被别人否定,被别人否 定并不可怕,可怕的是自己否定自己。敢于拒绝别人对自己的宣判,是走向成功 的第一步。
• Nghĩa tiếng Việt: Người cha dù ngoài mặt không tán thành việc con trai thi vào học viện điện ảnh nhưng vẫn tôn trọng ý muốn của con. Ông đã mời một nữ đạo diễn trẻ đến nhà để kiểm tra xem con trai mình có năng khiếu làm nghề điện ảnh hay không.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61221 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile