Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61220, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Ông nội nói với cháu rằng trong mỗi người đều có hai con sói đang chiến đấu với nhau: một con đại diện cho sự giận dữ, đố kỵ, kiêu ngạo, sợ hãi và nhục nhã; con kia đại diện cho lòng tốt, biết ơn, hy vọng, nụ cười và tình yêu. Khi cháu hỏi con nào mạnh hơn, ông trả lời: "Là con mà con nuôi dưỡng". Đáp án: Phẩm chất đạo đức phụ thuộc vào sự rèn luyện của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 爷爷对孙子说,每个人的身体里都有两头狼,它们互相搏杀。一头狼代 表愤怒、嫉妒、骄傲、害怕和 耻辱;另一头代表善良、感恩、希望、微 笑和爱。孙子问:“哪头狼更厉害?”爷爷回答:“你喂养的那一头。”
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội nói với cháu rằng trong mỗi người đều có hai con sói đang chiến đấu với nhau: một con đại diện cho sự giận dữ, đố kỵ, kiêu ngạo, sợ hãi và nhục nhã; con kia đại diện cho lòng tốt, biết ơn, hy vọng, nụ cười và tình yêu. Khi cháu hỏi con nào mạnh hơn, ông trả lời: "Là con mà con nuôi dưỡng". Đáp án: Phẩm chất đạo đức phụ thuộc vào sự rèn luyện của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们在动物园 (Họ, bọn họ ở vườn bách thú, sở thú)
- B. 品德靠自己养成 (Phẩm hạnh, đạo đức dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân hình thành, rèn luyện (thói quen))
- C. 小孩子不能撒谎 (Trẻ con cái, chiếc không có thể nói dối, nói sai sự thật)
- D. 不要草率做决定 (Đừng qua loa, cẩu thả làm, chế tạo quyết định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““哪头狼更厉害?”爷爷回答:“你喂养的那一头。”” với nội dung bài, phương án B — 品德靠自己养成 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bảo hiểm không có rào cản kỹ thuật hay đặc điểm ngoại hình rõ rệt như các sản phẩm hữu hình khác, mà là dịch vụ cam kết lấy việc gánh vác rủi ro để thu lợi nhuận. Khách hàng quan tâm hơn đến thương hiệu, uy tín, khả năng bồi thường và tốc độ phản hồi dịch vụ của đơn vị kinh doanh. Đáp án: Khách hàng quan tâm nhiều hơn đến thương hiệu bảo hiểm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 作为一种产品,保险不像其他有形产品那样具有明显的技术门槛和外观 特征,它是以承担风险来获得 利润的一种承诺服务。客户更关心的是经 营者的品牌、信誉度以及经营者本身的理赔能力和服务的反应速度。
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo hiểm không có rào cản kỹ thuật hay đặc điểm ngoại hình rõ rệt như các sản phẩm hữu hình khác, mà là dịch vụ cam kết lấy việc gánh vác rủi ro để thu lợi nhuận. Khách hàng quan tâm hơn đến thương hiệu, uy tín, khả năng bồi thường và tốc độ phản hồi dịch vụ của đơn vị kinh doanh. Đáp án: Khách hàng quan tâm nhiều hơn đến thương hiệu bảo hiểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保险诞生于18世纪 (Bảo hiểm, an toàn ra đời, đản sinh ở, tại thế kỷ)
- B. 保险的技术门槛很高 (Kỹ thuật, công nghệ bảo hiểm, an toàn cửa rất cao)
- C. 购买保险的人越来越多 (Mua người bảo hiểm, an toàn ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
- D. 客户更关心保险的品牌 (Khách hàng, đối tác khách hàng hơn quan tâm, chăm lo thương hiệu, nhãn hiệu uy tín bảo hiểm, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “作为一种产品,保险不像其他有形产品那样具有明显的技术门槛和外观 特征,它是以承担风险来获得 利润的一种承诺服务。客户更关心的是经 营者的品牌、信誉度以及经营者本身的理赔能力和服务的反应速度。” với nội dung bài, phương án D — 客户更关心保险的品牌 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bạn bè thực sự không phải là người chỉ biết cho bạn ăn đồ ngọt, đôi khi họ dám bảo bạn phải ăn kiêng. Khi bạn than phiền về vợ chồng hoặc cấp trên, họ không phải lúc nào cũng đứng về phía bạn mà đôi khi sẽ thẳng thắn chỉ ra rằng bạn mới là người cần xem xét lại bản thân. Đáp án: Bạn bè sẽ không ủng hộ bạn một cách mù quáng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 真正的朋友不应该是那些只会给你甜食吃的人,真正的朋友有时敢于叫 你节食减肥。在你抱怨自己的 配偶或者上司时,他们并不总是站在你这 边。有时他们会坦白地告诉你,你才是需要反思的那个人。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè thực sự không phải là người chỉ biết cho bạn ăn đồ ngọt, đôi khi họ dám bảo bạn phải ăn kiêng. Khi bạn than phiền về vợ chồng hoặc cấp trên, họ không phải lúc nào cũng đứng về phía bạn mà đôi khi sẽ thẳng thắn chỉ ra rằng bạn mới là người cần xem xét lại bản thân. Đáp án: Bạn bè sẽ không ủng hộ bạn một cách mù quáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对朋友应该宽容 (Đối với bạn bè nên khoan dung, rộng lượng)
- B. 节食不利于减肥 (Tiết, đoạn Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. không có lợi cho, bất lợi đối với giảm cân)
- C. 朋友不会盲目支持你 (Bạn bè không biết mù quáng, thiếu suy xét ủng hộ, hỗ trợ bạn)
- D. 做事情要三思而后行 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “真正的朋友不应该是那些只会给你甜食吃的人,真正的朋友有时敢于叫 你节食减肥。在你抱怨自己的 配偶或者上司时,他们并不总是站在你这 边。有时他们会坦白地告诉你,你才是需要反思的那个人。” với nội dung bài, phương án C — 朋友不会盲目支持你 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nếu bạn hướng ống kính vào rác, bạn sẽ lưu lại hình ảnh rác; nếu hướng vào hoa, bạn sẽ lưu lại hình ảnh hoa. Cảm xúc cũng vậy, nhìn vào khía cạnh tích cực sẽ tạo ra tâm trạng lạc quan, ngược lại sẽ tạo ra tâm trạng tiêu cực. Đáp án: Cảm xúc có thể do bản thân kiểm soát.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 假如你把镜头对准垃圾,就会留下垃圾的画面;假如你把镜头对准鲜花, 就会留下花朵的影像。情绪 也如此,多看积极的方面,就会产生乐观的 情绪;如果总是看消极的方面,就会产生灰色的情绪。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn hướng ống kính vào rác, bạn sẽ lưu lại hình ảnh rác; nếu hướng vào hoa, bạn sẽ lưu lại hình ảnh hoa. Cảm xúc cũng vậy, nhìn vào khía cạnh tích cực sẽ tạo ra tâm trạng lạc quan, ngược lại sẽ tạo ra tâm trạng tiêu cực. Đáp án: Cảm xúc có thể do bản thân kiểm soát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼光要长远 (Ánh mắt cần lâu dài, dài hạn)
- B. 美与丑是相对的 (Đẹp, xinh đẹp là, phải cùng/với xấu xí, khó coi tương đối)
- C. 乐观的人更漂亮 (Người lạc quan, yêu đời hơn đẹp)
- D. 情绪可以由自己掌握 (Tâm trạng, cảm xúc có thể do, bởi tự mình, bản thân nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “假如你把镜头对准垃圾,就会留下垃圾的画面;假如你把镜头对准鲜花, 就会留下花朵的影像。情绪 也如此,多看积极的方面,就会产生乐观的 情绪;如果总是看消极的方面,就会产生灰色的情绪。” với nội dung bài, phương án D — 情绪可以由自己掌握 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trời lâu không mưa, hoa màu sắp chết khô, dân làng mang lễ vật đến chùa cầu mưa. Một cụ già hỏi họ có tin vào ông trời không, dân làng đáp "Có", cụ già cười và hỏi: "Vậy tại sao không ai mang theo ô?". Đáp án: Dân làng đều không mang theo ô.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很久没下雨了,地里的庄稼都快要干死了。于是村民们带上礼品去寺庙 求雨。一位老人看到求雨的人 群,便问他们:“你们相信上天吗?”村民 们回答:“相信!”老人笑了笑,问道:“那你们怎么没有一个人带伞呢?”
• Nghĩa tiếng Việt: Trời lâu không mưa, hoa màu sắp chết khô, dân làng mang lễ vật đến chùa cầu mưa. Một cụ già hỏi họ có tin vào ông trời không, dân làng đáp "Có", cụ già cười và hỏi: "Vậy tại sao không ai mang theo ô?". Đáp án: Dân làng đều không mang theo ô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 村民们都没带伞 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đều chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 村民们都被淋湿了 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đều bị xối, tưới ẩm ướt, ướt át rồi)
- C. 村民们获得了大丰收 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đạt được, giành được rồi to, lớn bội thu, được mùa lớn)
- D. 村民们不相信会下雨 (Làng, thôn Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi không tin, tin tưởng biết mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很久没下雨了,地里的庄稼都快要干死了。于是村民们带上礼品去寺庙 求雨。一位老人看到求雨的人 群,便问他们:“你们相信上天吗?”村民 们回答:“相信!”老人笑了笑,问道:“那你们怎么没有一个人带伞呢?”” với nội dung bài, phương án A — 村民们都没带伞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Buổi tối, bố gọi điện về nói có việc xã giao không về ăn cơm. Con trai hỏi mẹ "xã giao là gì", mẹ đáp "là việc con không muốn làm nhưng bắt buộc phải làm". Sáng hôm sau, trước khi đi học, con trai nói với mẹ: "Mẹ ơi, con phải đi xã giao đây". Đáp án: Con trai không muốn đến trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 晚上,爸爸打电话回家,说有应酬不回去吃饭了。儿子问妈妈:“什么 是应酬?”妈妈说:“应酬就是你 不想做但又必须做的事情。”第二天 早上,儿子去上学前,突然认真地对妈妈说:“妈,我要去应酬了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, bố gọi điện về nói có việc xã giao không về ăn cơm. Con trai hỏi mẹ "xã giao là gì", mẹ đáp "là việc con không muốn làm nhưng bắt buộc phải làm". Sáng hôm sau, trước khi đi học, con trai nói với mẹ: "Mẹ ơi, con phải đi xã giao đây". Đáp án: Con trai không muốn đến trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子还在犹豫 (Con trai vẫn ở do dự, ngập ngừng)
- B. 儿子想安慰妈妈 (Con trai muốn an ủi, động viên mẹ)
- C. 儿子不想去学校 (Con trai không muốn đi trường học)
- D. 妈妈对儿子很严厉 (Mẹ đối với con trai rất nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “晚上,爸爸打电话回家,说有应酬不回去吃饭了。儿子问妈妈:“什么 是应酬?”妈妈说:“应酬就是你 不想做但又必须做的事情。”第二天 早上,儿子去上学前,突然认真地对妈妈说:“妈,我要去应酬了。”” với nội dung bài, phương án C — 儿子不想去学校 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hành lang Hà Tây nằm ở tỉnh Cam Túc, là dải đất hẹp dài khoảng 1.000 km theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Vì nằm ở phía tây sông Hoàng Hà nên được gọi là Hành lang Hà Tây, nơi đây từng là vựa lúa nổi tiếng và là tuyến giao thông huyết mạch của vùng Tây Bắc. Đáp án: Hành lang Hà Tây nằm ở phía tây sông Hoàng Hà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 河西走廊位于甘肃省,是一条西北——东南走向的狭长平地,总长度约 一千公里,因位于黄河以西, 故称河西走廊。这里路经很多历史文化名 城,曾是甘肃著名的粮仓,也是西北地区的交通要道。
• Nghĩa tiếng Việt: Hành lang Hà Tây nằm ở tỉnh Cam Túc, là dải đất hẹp dài khoảng 1.000 km theo hướng Tây Bắc - Đông Nam. Vì nằm ở phía tây sông Hoàng Hà nên được gọi là Hành lang Hà Tây, nơi đây từng là vựa lúa nổi tiếng và là tuyến giao thông huyết mạch của vùng Tây Bắc. Đáp án: Hành lang Hà Tây nằm ở phía tây sông Hoàng Hà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河西走廊交通不便 (Con sông phía Tây hành lang (kiến trúc giao thông, đi lại bất tiện, không thuận tiện)
- B. 河西走廊盛产丝绸 (Con sông phía Tây hành lang (kiến trúc dồi dào, sản sinh nhiều tơ lụa, lụa là)
- C. 河西走廊位于黄河以西 (Con sông phía Tây hành lang (kiến trúc tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý màu vàng con sông lấy, dùng phía Tây)
- D. 河西走廊森林资源丰富 (Con sông phía Tây hành lang (kiến trúc rừng, rừng rậm tài nguyên, nguồn lực phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “河西走廊位于甘肃省,是一条西北——东南走向的狭长平地,总长度约 一千公里,因位于黄河以西, 故称河西走廊。这里路经很多历史文化名 城,曾是甘肃著名的粮仓,也是西北地区的交通要道。” với nội dung bài, phương án C — 河西走廊位于黄河以西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tiền đề để làm việc là phải đảm nhận được công việc đó. "Có năng lực" là tiêu chuẩn cơ bản nhất, còn "chịu khó" là thái độ. Nhiều người có thể đảm nhận một vị trí, nhưng để làm tốt hơn thì phụ thuộc vào thái độ làm việc chăm chỉ và nghiên cứu sâu sắc. Đáp án: Nhân viên chịu khó làm việc được hoan nghênh hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人做工作的前提是他能胜任这项工作。“能干”是合格员工最基本的 标准,“肯干”则是一种态度。一 个职位有很多人都能胜任,然而能否把 工作做得更好,就要看是否有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiền đề để làm việc là phải đảm nhận được công việc đó. "Có năng lực" là tiêu chuẩn cơ bản nhất, còn "chịu khó" là thái độ. Nhiều người có thể đảm nhận một vị trí, nhưng để làm tốt hơn thì phụ thuộc vào thái độ làm việc chăm chỉ và nghiên cứu sâu sắc. Đáp án: Nhân viên chịu khó làm việc được hoan nghênh hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经验比态度重要 (Kinh nghiệm so với thái độ, quan điểm quan trọng)
- B. 要合理规划时间 (Cần hợp lý, chính đáng quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn thời gian)
- C. 有兴趣才有动力 (Có hứng thú, sở thích mới, vừa mới có động lực, nguồn động năng)
- D. 肯干的员工更受欢迎 (Chịu, bằng lòng nhân viên, cán bộ công nhân viên khô, sạch sẽ hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个人做工作的前提是他能胜任这项工作。“能干”是合格员工最基本的 标准,“肯干”则是一种态度。一 个职位有很多人都能胜任,然而能否把 工作做得更好,就要看是否有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。” với nội dung bài, phương án D — 肯干的员工更受欢迎 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đừng coi thường cái đuôi của sóc. Khi sóc nhảy trên cây, cái đuôi giúp nó giữ thăng bằng để tránh ngã bị thương. Ngoài ra, chiếc đuôi lớn còn giúp giữ ấm vào mùa đông, rất tiện lợi và thiết thực. Đáp án: Đuôi sóc có tác dụng rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 可别小瞧松鼠的尾巴。松鼠在树上跳来跳去时,它的尾巴正发挥很大的 功用,它能令松鼠在跳跃时保 持平衡,避免掉下来受伤。此外,这条大 尾巴还能在冬天发挥保暖的功用,紧紧围着松鼠的身体,既方便又实用。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng coi thường cái đuôi của sóc. Khi sóc nhảy trên cây, cái đuôi giúp nó giữ thăng bằng để tránh ngã bị thương. Ngoài ra, chiếc đuôi lớn còn giúp giữ ấm vào mùa đông, rất tiện lợi và thiết thực. Đáp án: Đuôi sóc có tác dụng rất lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 松鼠不怕冷 (Cây thông con chuột không sợ, sợ hãi lạnh)
- B. 松鼠跳得很高 (Cây thông con chuột nhảy, nhảy lên rất cao)
- C. 松鼠分布范围很广 (Cây thông con chuột phân bố, rải rác phạm vi, quy mô rất rộng lớn, bao la)
- D. 松鼠尾巴的作用很大 (Cây thông con chuột tác dụng cái đuôi rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “可别小瞧松鼠的尾巴。松鼠在树上跳来跳去时,它的尾巴正发挥很大的 功用,它能令松鼠在跳跃时保 持平衡,避免掉下来受伤。此外,这条大 尾巴还能在冬天发挥保暖的功用,紧紧围着松鼠的身体,既方便又实用。” với nội dung bài, phương án D — 松鼠尾巴的作用很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đời như kịch, kịch như đời, chỉ khác là đời là phát sóng trực tiếp còn kịch đã qua diễn tập. Đóng kịch có thể làm lại, nhưng đời thì không. Chúng ta cần xác định phương hướng và nghiêm túc với từng giai đoạn để không phải hối tiếc khi vở kịch cuộc đời sắp hạ màn. Đáp án: Cuộc đời không thể làm lại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人生如戏,戏如人生。只不过人生如现场直播,而戏是经过彩排的。拍 戏可以重来,人生则无重来的 机会。我们要认定自己的方向,认真对待 人生的每个阶段。只有这样,到人生这出戏快结束的时候,才不会后悔。
• Nghĩa tiếng Việt: Đời như kịch, kịch như đời, chỉ khác là đời là phát sóng trực tiếp còn kịch đã qua diễn tập. Đóng kịch có thể làm lại, nhưng đời thì không. Chúng ta cần xác định phương hướng và nghiêm túc với từng giai đoạn để không phải hối tiếc khi vở kịch cuộc đời sắp hạ màn. Đáp án: Cuộc đời không thể làm lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生很漫长 (Đời người, nhân sinh rất dài dằng dặc, đằng đẵng)
- B. 人生不会重来 (Đời người, nhân sinh không biết nặng, quan trọng đến, tới)
- C. 生命在于奉献 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở cống hiến, hiến dâng)
- D. 拍戏非常辛苦 (Chụp (ảnh), quay (phim) vở kịch, hí kịch vô cùng, rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人生如戏,戏如人生。只不过人生如现场直播,而戏是经过彩排的。拍 戏可以重来,人生则无重来的 机会。我们要认定自己的方向,认真对待 人生的每个阶段。只有这样,到人生这出戏快结束的时候,才不会后悔。” với nội dung bài, phương án B — 人生不会重来 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người già thường thích tụ tập trò chuyện sau bữa ăn. Đây không chỉ là cách giết thời gian mà còn là hoạt động có lợi cho sức khỏe, giúp giải tỏa áp lực tinh thần và là một sự tận hưởng. Đáp án: Trò chuyện có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 俗话说“树老根多,人老话多”,老年人茶余饭后常常爱扎堆,聚在一起 聊天儿。这不仅是老年人打发 时间的一种方式,也是一种非常有益健康 的活动。聊天儿不仅可以抒发感情,还可以减轻精神压力,是一种享受。
• Nghĩa tiếng Việt: Người già thường thích tụ tập trò chuyện sau bữa ăn. Đây không chỉ là cách giết thời gian mà còn là hoạt động có lợi cho sức khỏe, giúp giải tỏa áp lực tinh thần và là một sự tận hưởng. Đáp án: Trò chuyện có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多抽时间陪陪父母 (Nhiều rút ra, trích xuất thời gian đi cùng đi cùng cha mẹ, phụ mẫu)
- B. 聊天儿有益身心健康 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 老年人娱乐活动很丰富 (Tuổi già, tuổi cao niên người giải trí, tiêu khiển hoạt động, sự kiện rất phong phú, dồi dào)
- D. 老年人对下棋很感兴趣 (Tuổi già, tuổi cao niên người đối với dưới cờ vua rất hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “俗话说“树老根多,人老话多”,老年人茶余饭后常常爱扎堆,聚在一起 聊天儿。这不仅是老年人打发 时间的一种方式,也是一种非常有益健康 的活动。聊天儿不仅可以抒发感情,还可以减轻精神压力,是一种享受。” với nội dung bài, phương án B — 聊天儿有益身心健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một cái cây mọc đơn lẻ thường không tươi tốt, nhưng nhiều cây mọc cùng nhau lại có thể phát triển xanh tốt, mạnh mẽ. Hiện tượng ảnh hưởng và thúc đẩy lẫn nhau này được gọi là "hiệu ứng cộng sinh". Đáp án: Cộng sinh giúp ích cho sự phát triển.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一株植物单独生长时,往往长势不旺,没有生机,而众多植物在一起生 长时,却能长得郁郁葱葱、挺 拔茂盛。这种相互影响、相互促进的现象 叫做“共生效应”。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái cây mọc đơn lẻ thường không tươi tốt, nhưng nhiều cây mọc cùng nhau lại có thể phát triển xanh tốt, mạnh mẽ. Hiện tượng ảnh hưởng và thúc đẩy lẫn nhau này được gọi là "hiệu ứng cộng sinh". Đáp án: Cộng sinh giúp ích cho sự phát triển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 共生有助成长 (Tổng cộng, cùng nhau sinh ra, sinh trưởng có trưởng thành, lớn lên)
- B. 要学会与人分享 (Cần học được, nắm vững chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả cùng/với người)
- C. 要保护生态平衡 (Cần bảo vệ, giữ gìn sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên cân bằng, thăng bằng)
- D. 万物生长靠太阳 (Vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật sinh trưởng, lớn lên dựa vào, tựa vào mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一株植物单独生长时,往往长势不旺,没有生机,而众多植物在一起生 长时,却能长得郁郁葱葱、挺 拔茂盛。这种相互影响、相互促进的现象 叫做“共生效应”。” với nội dung bài, phương án A — 共生有助成长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khổng Dung từ nhỏ đã rất thông minh, được gọi là thần đồng. Một lần, khi mọi người khen ngợi, quan Trần Vĩ lại nói: "Người thông minh lúc nhỏ lớn lên chưa chắc đã xuất chúng". Khổng Dung đáp lại: "Xem ra, ông Trần đây lúc nhỏ chắc hẳn rất thông minh". Đáp án: Khổng Dung được gọi là thần đồng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 孔融小时候就非常聪明,被大家称为神童。有一次,大家都聚在一起夸 奖孔融。唯独太中大夫陈韪不 以为然地说:“小时候聪明的人长大了不一 定出众。”孔融在一旁应声道:“看来,陈先生您小时候一定很聪明。”
• Nghĩa tiếng Việt: Khổng Dung từ nhỏ đã rất thông minh, được gọi là thần đồng. Một lần, khi mọi người khen ngợi, quan Trần Vĩ lại nói: "Người thông minh lúc nhỏ lớn lên chưa chắc đã xuất chúng". Khổng Dung đáp lại: "Xem ra, ông Trần đây lúc nhỏ chắc hẳn rất thông minh". Đáp án: Khổng Dung được gọi là thần đồng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孔融被称为神童 (Lỗ, lỗ khoan tan chảy, cầu chì bị được gọi là, xưng là thần, thần thánh nhi đồng, trẻ thơ)
- B. 孔融长大后很笨 (Lỗ, lỗ khoan tan chảy, cầu chì lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau rất vụng về, ngốc nghếch)
- C. 陈款待了孔融 (Trần (họ Trần chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo rồi lỗ, lỗ khoan tan chảy, cầu chì)
- D. 陈夸奖孔融聪明 (Trần (họ Trần khen ngợi, tán thưởng giải thưởng, phần thưởng lỗ, lỗ khoan tan chảy, cầu chì thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孔融小时候就非常聪明,被大家称为神童。有一次,大家都聚在一起夸 奖孔融。唯独太中大夫陈韪不 以为然地说:“小时候聪明的人长大了不一 定出众。”孔融在一旁应声道:“看来,陈先生您小时候一定很聪明。”” với nội dung bài, phương án A — 孔融被称为神童 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghiên cứu cho thấy trong phỏng vấn, cơ hội được tuyển dụng cao nhất khi thời gian nói của ứng viên và người phỏng vấn ngang nhau. Nếu một trong hai bên chiếm hơn 90% thời gian nói, ứng viên rất có thể sẽ không được tuyển. Đáp án: Khi phỏng vấn không phải cứ nói càng nhiều càng tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,在面试中,求职者与面试官讲话时间大约各占一半的情况下, 求职者被录用的机会最大。 如果求职者的讲话时间超过百分之九十,或 者面试官的讲话时间超过百分之九十,那么求职者很可能不会被录用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy trong phỏng vấn, cơ hội được tuyển dụng cao nhất khi thời gian nói của ứng viên và người phỏng vấn ngang nhau. Nếu một trong hai bên chiếm hơn 90% thời gian nói, ứng viên rất có thể sẽ không được tuyển. Đáp án: Khi phỏng vấn không phải cứ nói càng nhiều càng tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充实自己需要很长时间 (Phong phú, đầy đủ tự mình, bản thân cần, đòi hỏi rất dài, lâu dài thời gian)
- B. 求职时要注意控制语速 (Tìm việc làm, xin việc thời gian, giờ cần chú ý, lưu ý kiểm soát, khống chế)
- C. 求职时不是说得越多越好 (Tìm việc làm, xin việc thời gian, giờ không là, phải nói, phát biểu càng... càng... (越...越...) nhiều càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 求职者要多争取说话机会 (Tìm việc làm, xin việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu cần nhiều tranh thủ, phấn đấu giành lấy nói chuyện, nói cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “研究发现,在面试中,求职者与面试官讲话时间大约各占一半的情况下, 求职者被录用的机会最大。 如果求职者的讲话时间超过百分之九十,或 者面试官的讲话时间超过百分之九十,那么求职者很可能不会被录用。” với nội dung bài, phương án C — 求职时不是说得越多越好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hồ Thanh Hải là hồ nội địa và hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc. Nằm ở phía đông bắc cao nguyên Thanh Hải, do địa thế cao nên khí hậu rất mát mẻ, ngay cả giữa mùa hè nắng gắt, nhiệt độ trung bình cũng chỉ khoảng 15 độ, là nơi tránh nóng lý tưởng. Đáp án: Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 青海湖是中国最大的内陆湖,也是中国最大的咸水湖。青海湖地处青海 高原的东北部,由于地势很 高,气候十分凉爽。即使是烈日炎炎的盛夏, 日平均气温也只有十五度左右,是理想的避暑胜地。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồ Thanh Hải là hồ nội địa và hồ nước mặn lớn nhất Trung Quốc. Nằm ở phía đông bắc cao nguyên Thanh Hải, do địa thế cao nên khí hậu rất mát mẻ, ngay cả giữa mùa hè nắng gắt, nhiệt độ trung bình cũng chỉ khoảng 15 độ, là nơi tránh nóng lý tưởng. Đáp án: Hồ Thanh Hải là hồ nước mặn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 青海湖是咸水湖 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương hồ, hồ nước tự nhiên là, phải mặn, vị mặn nước hồ, hồ nước tự nhiên)
- B. 青海湖面积很小 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương hồ, hồ nước tự nhiên diện tích rất nhỏ, bé)
- C. 青海湖气候炎热 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương hồ, hồ nước tự nhiên khí hậu nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè))
- D. 青海湖常年结冰 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương hồ, hồ nước tự nhiên quanh năm, cả năm đóng băng, kết băng đông đá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “青海湖是中国最大的内陆湖,也是中国最大的咸水湖。青海湖地处青海 高原的东北部,由于地势很 高,气候十分凉爽。即使是烈日炎炎的盛夏, 日平均气温也只有十五度左右,是理想的避暑胜地。” với nội dung bài, phương án A — 青海湖是咸水湖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông từng là hải quân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好收藏 (sưu tầm, lưu trữ cất giữ sở thích)
- B. 当过海军 (Làm (nghề), khi đã từng hải quân, lực lượng hải quân)
- C. 准备创业 (chuẩn bị khởi nghiệp, lập nghiệp)
- D. 曾经留学 (đã từng, từng du học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 当过海军 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nguyên nhân khiến người đàn ông sáng tác tranh hoa sen là do ảnh hưởng của thơ ca.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的创作荷花的起因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân khiến người đàn ông sáng tác tranh hoa sen là do ảnh hưởng của thơ ca.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一次旅游的见闻 (Một lần những điều mắt thấy tai nghe, kiến văn trải nghiệm du lịch)
- B. 受了诗歌的影响 (Nhận, chịu đựng rồi ảnh hưởng, tác động thơ ca, thi ca)
- C. 参观了一次展览 (Tham quan rồi một lần triển lãm, trưng bày)
- D. 有朋友请他画荷花 (Có bạn bè xin, mời anh ấy vẽ hoa sen, hoa sen thanh khiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的创作荷花的起因是什么?” với nội dung bài, phương án B — 受了诗歌的影响 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông coi hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết, không tì vết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的怎样看待荷花?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông coi hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết, không tì vết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洁白无瑕 (Trong sạch, thuần khiết trắng không, không có (vô) lỗ hổng trong đá quý)
- B. 十分罕见 (vô cùng, rất hiếm thấy, hiếm có)
- C. 脱离社会现实 (Tách rời, thoát khỏi xã hội hiện thực, thực tế)
- D. 实用价值不高 (Thực dụng, thiết thực giá trị không cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的怎样看待荷花?” với nội dung bài, phương án A — 洁白无瑕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông bắt đầu tiếp xúc với hội họa truyền thống từ thời niên thiếu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的是从什么时候开始接触国画的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông bắt đầu tiếp xúc với hội họa truyền thống từ thời niên thiếu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少年时期 (thời kỳ, giai đoạn lịch sử thiếu niên, tuổi thiếu niên)
- B. 青年时期 (thời kỳ, giai đoạn lịch sử thanh niên, tuổi trẻ)
- C. 中年时期 (thời kỳ, giai đoạn lịch sử trung niên, tuổi trung niên)
- D. 老年时期 (thời kỳ, giai đoạn lịch sử tuổi già, tuổi cao niên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的是从什么时候开始接触国画的?” với nội dung bài, phương án A — 少年时期 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông kỳ vọng vào việc kết hợp giữa tranh sơn dầu và hội họa truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的对自己的作品有怎样的期待? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông kỳ vọng vào việc kết hợp giữa tranh sơn dầu và hội họa truyền thống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风格更简约 (Phong cách, phong thái hơn hẹn, ước hẹn)
- B. 与科技相结合 (Và, cùng với khoa học công nghệ, khoa kỹ kết hợp, gắn kết)
- C. 得到老师的认可 (Nhận được, đạt được (kết quả công nhận, thừa nhận thầy giáo, cô giáo)
- D. 油画与国画相结合 (Dầu, mỡ vẽ và, cùng với tranh thủy mặc truyền thống, quốc họa Trung Hoa kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我心里,我始终认为国画也是我生命中的一部分。黄老师,您已有四十多年的从画经历。对于您今后的作品,您有着怎样的期待?主要是走国画跟油画结合的路。很多岂负圣明的画家,如吴冠中、林峰棉、刘海素、李可染这些大师,他们原来的工底是油画。但他们最后的艺术语言都是用国画、用水墨来表达。后来走出一条中西艺术结合的路。我自己也经常思索,希望能借鉴老一辈的经验,总结自己并开创出一条有自己艺术语言的表达之路。 男的对自己的作品有怎样的期待? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。” với nội dung bài, phương án D — 油画与国画相结合 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khó khăn lớn nhất mà người đàn ông gặp phải là sự lựa chọn giữa tác phẩm nghệ thuật và vận hành thương mại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为摄影最大的困难是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất mà người đàn ông gặp phải là sự lựa chọn giữa tác phẩm nghệ thuật và vận hành thương mại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拍摄主题的选择 (Quay phim, chụp ảnh lựa chọn, chọn lựa chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm)
- B. 与拍摄对象的沟通 (Và, cùng với quay phim, chụp ảnh giao tiếp, trao đổi đối tượng)
- C. 怎样与流行元素相结合 (Như thế nào, ra sao và, cùng với thịnh hành, phổ biến nguyên tố hóa học kết hợp, gắn kết)
- D. 作品与商业运作的取舍 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học vận hành, hoạt động cơ chế cùng/với thương mại, thương nghiệp lấy, nhận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为摄影最大的困难是什么?” với nội dung bài, phương án D — 作品与商业运作的取舍 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông hiểu nhiếp ảnh là việc ghi lại cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的怎样理解摄影?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông hiểu nhiếp ảnh là việc ghi lại cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记录 (jì lù: ghi chép, ghi lại)
- B. 预言 (yù yán: dự ngôn, tiên tri)
- C. 引导 (yǐn dǎo: dẫn dắt, định hướng dẫn đường)
- D. 示范 (shì fàn: thí điểm làm mẫu, mô hình kiểu mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的怎样理解摄影?” với nội dung bài, phương án A — 记录 (jì lù: ghi chép, ghi lại) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông không thích việc chụp ảnh quá nhiều.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông không thích việc chụp ảnh quá nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当过模特 (Làm (nghề), khi đã từng người mẫu)
- B. 运气不好 (Vận may, số may không tốt, đẹp)
- C. 不喜欢大量拍摄 (Không thích lượng lớn, nhiều quay phim, chụp ảnh)
- D. 曾一度想放弃摄影 (Đã từng, từng đã từng có lúc, từng có thời điểm muốn từ bỏ, buông xuôi nhiếp ảnh, quay phim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 不喜欢大量拍摄 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Là một nhiếp ảnh gia, bạn có thấy quá trình phấn đấu 7-8 năm qua là gian khổ không? Bạn có từng nghĩ đến việc bỏ cuộc không? Khó khăn lớn nhất là gì? Nam: Tôi đã tích lũy từng chút một từ con số không. Dù quá trình này khá gian khổ, tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc vì nhiếp ảnh là một phần cuộc sống và là sự nghiệp tôi yêu thích. Khó khăn lớn nhất là sự đánh đổi giữa tác phẩm nghệ thuật và yếu tố thương mại, khiến việc kiên trì với nghệ thuật gặp nhiều trở ngại. Đáp án: Chú trọng chi tiết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为自己的摄影经验是什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một nhiếp ảnh gia, bạn có thấy quá trình phấn đấu 7-8 năm qua là gian khổ không? Bạn có từng nghĩ đến việc bỏ cuộc không? Khó khăn lớn nhất là gì? Nam: Tôi đã tích lũy từng chút một từ con số không. Dù quá trình này khá gian khổ, tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc vì nhiếp ảnh là một phần cuộc sống và là sự nghiệp tôi yêu thích. Khó khăn lớn nhất là sự đánh đổi giữa tác phẩm nghệ thuật và yếu tố thương mại, khiến việc kiên trì với nghệ thuật gặp nhiều trở ngại. Đáp án: Chú trọng chi tiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注重细节 (chú trọng, đặc biệt coi trọng chi tiết, tiểu tiết)
- B. 善于观察 (giỏi về, khéo về quan sát, theo dõi)
- C. 养成阅读的习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) quen với đọc, đọc sách)
- D. 多去世界各地旅行 (Nhiều qua đời, từ trần giới, ranh giới các nơi, khắp mọi miền đất nước du lịch, đi tham quan khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:作为摄影师,七八年 时间的奋斗过程,您觉得艰辛吗?有没有想过放弃? 最大的困难来自哪里? 男:这七八年的时间里我也是从无到有, 一点点积累起来的。这个过程我虽 然觉得比较艰辛,但从未想过要放弃,因为我拿摄影当做我生活的一部 分,它是我 的事业,我热爱这份事业。在这个过程中,我觉得最大的困 难就是作品跟商业运作两者的取舍。有时候,在创作作品 时不得不受商 业化元素的影响,在艺术的坚持上受到很大的干扰。 女:您拍了这么多年,形成了一种怎样的摄影理 念?对于摄影是怎样理解 的? 男:我对于摄影的理解就是记录,记录下当时所有美的、忧伤的、颓废的、 开心的、 生气的一面,抓住人物眼神透漏出的情感。虽然摄影作品看起 来是静态的,但是它是充满着感情的,我喜欢把这些感 情给表达出来。 女:有的人大量拍摄然后悉心挑选,而有的人惜墨如金拍一张算一张,您觉 得您更接近哪一种?为什 么? 男:我从开始摄影一直到现在,拍摄都是惜墨如金拍一张算一张,我不喜欢 大量拍摄然后悉心挑选,感觉好像在 碰运气。其实到最后如果运气不好, 一张满意的都没有。 女:在您的所有摄影作品中,对色彩基调的选择是怎样的? 更注重于多彩还 是单色调? 男:我在我的作品中喜欢运用比较鲜艳的色彩,每个摄影师对于色彩跟美的 理解都有自 己的想法,我想要的就是色彩丰富、冲击力强。单色调也比 较喜欢,也许在以后的作品中会多一些。 女:对于摄影, 您有什么经验之谈吗? 男:我对摄影的经验就是“细致”“细节”。不管拍摄什么题材,都要尽量做 到完美无瑕。有时 候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在 拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。 男的认为摄影最大的困难是什么? 男的怎样理解摄影? 关于男的,下列哪项正确? 男的在色彩选择上有什么特点? 男的认为自己的摄影经验是什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。” với nội dung bài, phương án A — 注重细节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có lượng độc giả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的认为怎样才算入流的作家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có lượng độc giả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有读者群 (Có độc giả, bạn đọc đàn, bầy)
- B. 有社会责任感 (Có xã hội trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 有丰富的人生经历 (Có đời người, nhân sinh phong phú, dồi dào trải nghiệm, kinh qua)
- D. 作品达到一定数量 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học đạt được, chạm tới (mục tiêu nhất định, chắc chắn số lượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的认为怎样才算入流的作家?” với nội dung bài, phương án A — 有读者群 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Cần tập trung quản lý công ty.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要封笔?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Cần tập trung quản lý công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不太好 (Cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 缺乏创作灵感 (Thiếu thốn, thiếu hụt sáng tác, tác phẩm sáng tạo cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- C. 要专心经营公司 (Cần chuyên tâm, tập trung cao độ kinh doanh, quản lý điều hành công ty)
- D. 想专心照顾家庭 (Muốn chuyên tâm, tập trung cao độ chăm sóc, trông nom gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要封笔?” với nội dung bài, phương án C — 要专心经营公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Quốc tế hóa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的对自己的公司有什么期望?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Quốc tế hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国际化 (biến hóa, văn hóa quốc tế)
- B. 实现战略收缩 (Thực hiện, hiện thực hóa chiến lược, tầm nhìn chiến lược vĩ mô co rút, co lại)
- C. 优化人员结构 (Biến hóa, văn hóa nhân viên, cán bộ kết cấu, cấu trúc)
- D. 经营模式多元化 (Kinh doanh, quản lý điều hành mô thức, mô hình phương thức vận hành đa dạng hóa, đa nguyên hóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的对自己的公司有什么期望?” với nội dung bài, phương án A — 国际化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Đã hoàn thành kế hoạch của bản thân từ trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Đã hoàn thành kế hoạch của bản thân từ trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫是商人 (Chồng là, phải thương nhân, doanh nhân buôn bán)
- B. 感觉自己变化很大 (Cảm giác, cảm thấy tự mình, bản thân thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- C. 不喜欢卫斯理的小说 (Không thích Vệ (họ Vệ cái này, như vậy tiểu thuyết, truyện lý lẽ, đạo lý)
- D. 提前实现了自己的计划 (Trước thời hạn, làm sớm hơn thực hiện, hiện thực hóa rồi kế hoạch, lập kế hoạch của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 提前实现了自己的计划 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có thể mở rộng tầm ảnh hưởng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要坚持每天写博客?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà Lương, bà từng tự nhận mình là "nhà văn hạng chín, thương nhân hạng nhất" và đã gác bút mười năm để kinh doanh. Nay bà quay lại văn đàn, những đắng cay ngọt bùi trong kinh doanh có giá trị gì cho việc viết lách của bà? Nữ: Để được gọi là "nhà văn" đã là không dễ. Tôi rất cảm ơn sự ủng hộ của độc giả; nếu không có họ, tôi không thể được coi là nhà văn, vì "nhà văn" cần có phong cách riêng. Những đại văn hào như Ba Kim, Băng Tâm hay các nhà văn Hồng Kông như Kim Dung, Nghê Khuông mới là hạng nhất, còn tôi chỉ là hạng chín. Đáp án: Có thể mở rộng tầm ảnh hưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消磨时间 (Biến mất, chết đi mài sắc, trau dồi thời gian)
- B. 结交更多朋友 (Kết thúc, kết hôn giao nộp, kết bạn hơn nhiều bạn bè)
- C. 能提高写作能力 (Có thể nâng cao, cải thiện sáng tác, viết văn năng lực, khả năng)
- D. 可以扩大影响力 (Có thể mở rộng, khuếch đại sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng lan tỏa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:梁女士,您曾评价自 己是“九流的作家,一流的商人”,并封笔十年专 心经商。如今您复出文坛,这么多年经商的苦乐,对您今后的写作会 有 什么特别价值和意义? 女:“九流的作家”,入流已经是很不容易的。我觉得我很感谢很多读者的支 持,有很多作家 比我写得好,没有我幸运,没有读者的话,就不能说是 入流的作家,也不称为“家”,“家”有一个风格。真正的大作家, 不 论是巴金也好,冰心也好,哪怕我们香港的作家比如金庸、卫斯理,我 相信这两位老师跟我相比,我就是九流,他 们就是一流。所以这个是不 亢不卑的说法。你刚才说我复出之后,经商的经验是什么,我从来都是 经商的,只不过是 一个爱好文学的文坛过客,我写作的基础也不是很雄 厚的功底,只是爱好文学,以我丰富的经验、精彩的人生作为我 的材料。 这几年,我之所以封笔几年,是因为我创办的公司上市,我具有很重要 的责任,因为公司不只是一个股东的 企业,是一个公众的企业。在这个 基础之下,我必须全心全意地做好。简单来说,我希望它是国际化,我 预计用十年 的时间跟国际接轨,成为所谓国际化的平台。比我的计划早 了一些,现在只是六年多一些,我的企业有梁凤仪和没有 梁凤仪的区别 不大。 男:您现在跟封笔前有什么变化? 女:没有什么变化。一个人的才华从来都是这样的,先天的 条件不会突然增 加或减少。一个人看的事物多了,写出来的东西参考的价值更大,这是 唯一的变化。另外,写作的渠 道不一样了,我可以每天写博客,也可以 写微博。在这种情况下,以前我们写作的输送渠道没有网站,只有在香 港的 报纸、媒介专栏,报纸输送的人群无论如何都是比网站要小的,要 小很多。所以,跟读者的接触面就更广了。 男:您 经常会更新自己的博客和微博吗? 女:我大概从三天前才开始写。很多人告诉我博客不是每一天写的,但是我 坚持每 一天都写,每一天新鲜的题材,不一样的话题跟我的读者交流。 因为我觉得作为一个习惯,就像好朋友一样,成为一 个习惯之后,影响 力才会大。所以,我计划每天都写博客。 女的认为怎样才算入流的作家? 女的为什么要封笔? 女的对自己的公司有什么期望? 关于女的,可以知道什么? 女的为什么要坚持每天写博客? 小鱼问妈妈什么问题? 大鱼认为最安全的办法是什么? 女的为什么要坚持每天写博客?” với nội dung bài, phương án D — 可以扩大影响力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Làm sao để ăn được thứ trên lưỡi câu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 小鱼问妈妈什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Làm sao để ăn được thứ trên lưỡi câu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样游得更快 (Như thế nào, ra sao bơi (lội) hơn nhanh, mau)
- B. 怎么找到食物 (Như thế nào, làm sao tìm thấy, tìm ra được thức ăn, thực phẩm)
- C. 什么东西最好吃 (Gì, cái gì đồ vật, thứ tốt nhất, hay nhất ăn)
- D. 怎么才能吃到钓钩上的东西 (Như thế nào, làm sao tài năng, năng lực ăn đến, tới câu cá, câu cái móc, móc sắt móc treo đồ vật, thứ trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 小鱼问妈妈什么问题?” với nội dung bài, phương án D — 怎么才能吃到钓钩上的东西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Không đụng vào nó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 大鱼认为最安全的办法是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Không đụng vào nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不去碰它 (Không đi chạm, đụng nó)
- B. 不断尝试 (thử nghiệm, thử sức không ngừng, liên tục)
- C. 学会合作 (hợp tác, phối hợp học được, nắm vững)
- D. 学会躲藏 (học được, nắm vững trốn tránh, ẩn nấp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 大鱼认为最安全的办法是什么?” với nội dung bài, phương án A — 不去碰它 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 这段话主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ nói đó là thứ rẻ nhất vì không tốn kém gì. Cá nhỏ nói đó là sai hoàn toàn. Cá lớn bảo thứ rẻ nhất thường là thứ đắt nhất vì nó khiến bạn phải trả giá bằng cả mạng sống, vì bên trong nó có chứa lưỡi câu. Cá nhỏ hỏi làm sao để biết có lưỡi câu hay không. Cá lớn đáp: Nếu thứ gì đó vừa ngon, vừa rẻ, dường như không tốn phí gì, thì rất có thể bên trong có lưỡi câu. Đáp án: Trên đời không có bữa trưa miễn phí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骄傲使人落后 (Kiêu ngạo, tự hào khiến cho, làm cho người lạc hậu, tụt hậu)
- B. 要勇于挑战困难 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm thách thức, thử thách khó khăn, gian khổ)
- C. 遇到危险要保持镇静 (Gặp phải, bắt gặp nguy hiểm cần duy trì, giữ vững bình tĩnh, điềm tĩnh)
- D. 世上没有免费的午餐 (Thế (Thế gian, thời thế trên không có bữa trưa, cơm trưa miễn phí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 可是他们说那是最便宜的,因为他不需要任何代价。小鱼说,这可完全错了。大鱼说,最便宜的,很可能恰好是最贵的,因为他让你付出的代价是整个生命。你知道吗?他里面裹着一只钓钩。要判断里面有没有钓钩,必须掌握什么原则呢?小鱼又问。那原则其实你已经说了。大鱼说,一种东西,味道最美,又最便宜,似乎不用付出任何代价。钓钩很可能就在里面。 这段话主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。” với nội dung bài, phương án D — 世上没有免费的午餐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến phong độ của vận động viên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 关于“阻塞现象”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến phong độ của vận động viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种生理现象 (Là, phải một loại, kiểu sinh lý, cơ chế sinh lý cơ thể hiện tượng)
- B. 发生在比赛结束后 (Xảy ra, phát sinh ở thi đấu, cuộc thi kết thúc, khép lại hoàn thành sau)
- C. 和比赛的胜负无关 (Và thắng bại, thắng thua thi đấu, cuộc thi không liên quan, không can hệ)
- D. 会影响运动员的发挥 (Biết ảnh hưởng, tác động phát huy, thể hiện vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 关于“阻塞现象”,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 会影响运动员的发挥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Suy nghĩ quá nhiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为什么会出现“阻塞现象”?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Suy nghĩ quá nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想得太多 (Muốn quá nhiều)
- B. 天气异常 (dị thường, khác thường thời tiết)
- C. 缺少竞争 (thiếu thốn, thiếu hụt cạnh tranh, thi đua)
- D. 缺少压力 (thiếu thốn, thiếu hụt áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为什么会出现“阻塞现象”?” với nội dung bài, phương án A — 想得太多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Tự khích lệ bản thân nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Tự khích lệ bản thân nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反复训练 (lặp đi lặp lại, nhiều lần huấn luyện, rèn luyện)
- B. 与队友交流 (Và, cùng với đồng đội giao lưu, trao đổi)
- C. 多激励自己 (Nhiều khích lệ, động viên tự mình, bản thân)
- D. 提前熟悉场地 (Trước thời hạn, làm sớm hơn quen thuộc, am hiểu sân bãi, địa điểm bãi tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做?” với nội dung bài, phương án C — 多激励自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Quá để tâm lại dễ mắc lỗi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 这段话主要想告诉我们什么? 第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các giải đấu lớn, chúng ta thường tiếc nuối khi các vận động viên tài năng thất bại ở thời khắc quyết định. Tâm lý học gọi đây là "hiện tượng tắc nghẽn", thường không liên quan đến trình độ mà do rào cản tâm lý. Các nhà tâm lý học chỉ ra nguyên nhân chính là suy nghĩ quá nhiều. Vận động viên có kinh nghiệm thường dựa vào phản xạ tự nhiên, còn suy nghĩ quá mức sẽ làm gián đoạn trực giác đã được rèn luyện. Đáp án: Quá để tâm lại dễ mắc lỗi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付出才有回报 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới có báo đáp, đền đáp)
- B. 比赛结果可以预料 (Thi đấu, cuộc thi kết quả có thể dự liệu, đoán trước)
- C. 太在意反而容易出错 (Quá để tâm, bận lòng trái lại, ngược lại dễ dàng, thuận lợi ra, xuất hiện sai, nhầm)
- D. 对手也可能成为朋友 (Đối thủ, đối trọng cũng có thể trở thành, biến thành bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 在很多重大比赛上,我们都会为这样 的场景唏嘘不已:颇有天赋的运动 员,在本来有很大胜算时却发挥失常,错失冠军奖杯。在心理学上,这种关 键时刻 “掉链子”的行为被称为运动员的“阻塞现象”。 阻塞现象的存在多半和运动员的水平无关,而是心理上出现了障碍。心 理学家仔细对产生阻塞现象的因素进行了分析,最终找到了罪魁祸首,那就 是想得太多。研究结果显示,有经验的运 动员依赖大脑的自动处理,就可以 接近完美,而过多的思考反而会影响他们多年训练造就的“直觉”。在最差 的情况 下,这种干扰带来的错误会形成恶性循环,使得高压下的比赛变得更 加压力重重。当他们开始为自己的表现而紧张 时,他们会变得更加在意自己 的行为,他们会小心翼翼,不犯错误,但这可能给他们带来致命的影响。例 如,篮球运 动员可能会因为太注重自己的行为而忘记了球的位置。在这一刻, 以往流畅的动作消失了,取而代之的是运动员的重 大失误。 所以,对每一个准备充分的选手来说,在面对比赛的压力时,想想激励 的话,而不要过度思考细节,或许可 以发挥出更好的水平。 关于“阻塞现象”,下列哪项正确? 为什么会出现“阻塞现象”? 为了发挥得更好,运动员应该怎样做? 这段话主要想告诉我们什么? 第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。” với nội dung bài, phương án C — 太在意反而容易出错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giỏi huy động vốn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 关于制片人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giỏi huy động vốn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由赞助商任命 (Do, bởi tài trợ, bảo trợ kinh phí (sự kiện thương mại, buôn bán bổ nhiệm, chỉ định chức vụ chính thức)
- B. 善于筹集资金 (Giỏi về, khéo về huy động thu gom, quyên góp gom góp vốn nguồn vốn, tiền vốn)
- C. 权力没有导演大 (Quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) không có đạo diễn, dàn dựng to, lớn)
- D. 不负责电影的宣传 (Không phụ trách, chịu trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến quảng bá phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 关于制片人,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 善于筹集资金 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Tầm nhìn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 做一个制片人最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Tầm nhìn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼光 (yǎn guāng: ánh mắt)
- B. 毅力 (yì lì: nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường)
- C. 公正 (gōng zhèng: công bằng, công chính)
- D. 创新 (chuàng xīn: đổi mới sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 做一个制片人最重要的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 眼光 (yǎn guāng: ánh mắt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giám chế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 制片人又被叫做什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sản xuất là người đầu tư hoặc kêu gọi tài trợ cho bộ phim. Với tính chất thương mại, nhà sản xuất là người nắm quyền quyết định mọi việc, từ điều chỉnh kịch bản đến chọn đạo diễn và diễn viên. Họ am hiểu nghệ thuật, tâm lý khán giả, thị trường, quản lý và huy động vốn. Ở những nơi điện ảnh thương mại phát triển, nhà sản xuất có kinh nghiệm thậm chí có thể định hướng phong cách phim và nắm quyền lực cao nhất. Đáp án: Giám chế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 监制
- B. 元首 (yuán shǒu: nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia)
- C. 裁判员 (thành viên, nhân viên trọng tài)
- D. 技术总监 (giám đốc, tổng giám đốc bộ phận (giám đốc kỹ thuật kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 制片人,指影片的投资人或能够 拉来赞助的人。影片的商业属性,决定 了制片人是一部片子的主宰,有权决定拍摄影片的一切事务。制片人负责统 筹 指挥影片的筹备和投产,有权改动剧本情节,决定导演和主要演员的人选 等。制片人懂得电影艺术创作,了解观众心 理和市场信息,善于筹集资金, 熟悉经营管理。在商业电影发达的地区,许多经验老到的制片人可以决定电 影的风格 走向甚至凌驾导演成为电影内容主导者,是拍片过程中权力最大的 人。 做制片人最重要的是眼光,能够发现优秀的题 材、本子、演员。制片人 的素质、心态直接影响到一部电影的品质。电影生产中有时把制片人称为监 制。如果把拍摄 电影的整个体系看成一个工厂的话,制片人在这个工厂的职 位应该是厂长,导演的职位应该是技术总监。 关于制片人,可以知道什么? 做一个制片人最重要的是什么? 制片人又被叫做什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。” với nội dung bài, phương án A — 监制 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Im lặng có thể là có ác ý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Im lặng có thể là có ác ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勤能补拙 (Có thể vá, sửa chữa)
- B. 说话要简洁 (Nói chuyện, nói cần ngắn gọn súc tích, tinh gọn mạch lạc)
- C. 讨论时应积极发言 (Thảo luận, bàn bạc thời gian, giờ nên, cần phải (yīng) tích cực, hăng hái phát biểu, bài phát biểu)
- D. 沉默可能代表有敌意 (Trầm mặc, im lặng có thể đại biểu, đại diện có Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 沉默可能代表有敌意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Áp đảo đối phương.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 握手时盯着对方最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Áp đảo đối phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示热情 (biểu thị, thể hiện nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 压倒对方 (Ép, nén ngã, đổ sập đối phương, bên kia)
- C. 表达歉意 (Biểu đạt, bày tỏ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 给予支持 (trao cho, dành cho ủng hộ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 握手时盯着对方最可能是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 压倒对方 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Cách cảm nhận thái độ của người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi làm việc nhóm với người lạ, bạn thường quan tâm đến thái độ của họ. Sự thân thiện thể hiện qua biểu cảm và hành vi. Nếu họ mỉm cười và trò chuyện thoải mái, bạn không cần lo lắng. Nhưng nếu họ im lặng và cố tình nhìn chằm chằm, hãy cẩn thận vì họ có thể có tính cạnh tranh hoặc thù địch. Cách bắt tay cũng phản ánh thái độ: buông tay ngay là thờ ơ, nắm chặt là muốn cùng cố gắng, nhưng nắm quá chặt gây đau là dấu hiệu khác. Đáp án: Cách cảm nhận thái độ của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重视心理健康 (Coi trọng, chú trọng tâm lý, trạng thái tâm lý khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 机遇和挑战并存 (Thời cơ, cơ hội tốt cùng tồn tại, song song tồn tại cùng/với thách thức, thử thách)
- C. 怎样感知别人态度 (Như thế nào, ra sao cảm giác, cảm xúc cảm động biết, nhận thức người khác thái độ, quan điểm)
- D. 要主动跟人打招呼 (Cần chủ động, tự giác tích cực chào hỏi, đánh tiếng cùng/với người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 和一个从未共事过的人分到同一个小组,你 一定很关心对方对你的态 度。对方是否友善,可以从他的表情和行为上感觉出来。 见面打过招呼后,如果他面带微笑 和你轻松交谈,那就无须担心。可是, 如果他沉默不语,而且还经常故意盯着你看,那就要特别注意了。这说明他 可 能有很强的竞争心理,甚至对你怀有敌对情绪。 另外,从握手的方式也能感觉到对方的态度。握手后立即松开,表露 出 的是漠不关心的态度;而一直紧紧握着,则反映出“一起努力吧”的想法。 不过,如果握手时用力过大甚至让对方感 到疼痛的话,就另当别论了。同样, 握手时一直盯着对方,也是向对方施压的表现。 根据这段话,下列哪项正确? 握手时盯着对方最可能是什么意思? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。” với nội dung bài, phương án C — 怎样感知别人态度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Không tán thành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 听到客人的建议,主人是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Không tán thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- B. 反感 (fǎn gǎn: phản cảm, ác cảm)
- C. 不以为然 (bùyǐwéirán: không cho là đúng, không đồng tình)
- D. 不可思议 (bù kě sī yì: không thể tưởng tượng nổi, kỳ diệu lạ thường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 听到客人的建议,主人是什么态度?” với nội dung bài, phương án C — 不以为然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Vốn dĩ có thể tránh được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 关于那场火灾,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Vốn dĩ có thể tránh được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烧毁了客厅 (Đốt, thiêu đốt hủy hoại, phá hủy rồi phòng khách)
- B. 没造成损失 (Chưa gây nên, tạo thành tổn thất, thiệt hại)
- C. 蔓延到邻居家了 (Lan rộng, lây lan đến, tới hàng xóm nhà, gia đình rồi)
- D. 本来是可以避免的 (Vốn dĩ, ban đầu là, phải có thể tránh, phòng tránh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 关于那场火灾,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 本来是可以避免的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Như tỉnh giấc chiêm bao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? “恍然大悟”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Như tỉnh giấc chiêm bao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无精打采 (wú jīng dǎ cǎi: uể oải ủ rũ, phờ phạc thiếu sức sống)
- B. 如梦初醒 (Như, tựa như giấc mơ, ước mơ đầu (tháng tỉnh, thức dậy)
- C. 无动于衷 (wú dòng yú zhōng: thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- D. 莫名其妙 (mò míng qí miào: kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? “恍然大悟”最可能是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 如梦初醒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Phòng ngừa quan trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 这段话主要想告诉我们什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đến nhà khách, thấy ống khói thẳng và gỗ để gần đó nên khuyên chủ nhà sửa ống khói thành cong và dời gỗ đi để tránh hỏa hoạn. Chủ nhà không nghe. Sau đó bếp cháy thật, hàng xóm đến dập lửa. Chủ nhà đãi tiệc cảm ơn hàng xóm nhưng không mời người đã góp ý. Có người nói: "Nếu nghe lời ông ấy thì đã không mất mát, giờ cảm ơn người dập lửa mà quên người góp ý thật lạ". Chủ nhà bừng tỉnh. Đáp án: Phòng ngừa quan trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预防更重要 (Phòng ngừa, đề phòng hơn quan trọng)
- B. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- C. 考虑问题要全面 (Cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề cần toàn diện, bao quát)
- D. 人的潜力是无限的 (Tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết người là, phải vô hạn, không có giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 有个人到别人家做客,看见主人厨房的烟 囱是直的,旁边有很多木头, 于是告诉主人: “烟囱要改成弯的,木头要搬走,否则厨房将来可能会失火。” 主人听了 不以为然,没做任何表示。 不久,主人家的厨房果然失火。邻居都跑来救火,最后火被扑灭了。主 人烹羊宰牛,宴请 四邻,以酬谢他们救火的功劳,但是并没有请当初给他建 议的客人。 有人对主人说:“如果当初你听了那位先生的 话,也不会有损失。现在 论功行赏,原先给你建议的人没有被感谢,救火的人却是座上客,真是怪事。” 主人恍然大 悟,赶紧去邀请当初给他建议的那位客人。 一般人认为,能够摆平或解决企业经营过程中的各种棘手问题的人,就 是 优秀的管理者,其实这是有待商榷的。俗话说:“预防重于治疗。”能防患 于未然,更胜于治乱于已成。这样看来,企 业问题的预防者,其实优于企业 问题的解决者。 听到客人的建议,主人是什么态度? 关于那场火灾,可以知道什么? “恍然大悟”最可能是什么意思? 这段话主要想告诉我们什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。” với nội dung bài, phương án A — 预防更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Đã qua cải tiến nuôi cấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉为什么没有种子?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Đã qua cải tiến nuôi cấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 种子在表皮上 (Hạt giống, cây giống (nông nghiệp) ở đồng hồ da (người, động vật) trên)
- B. 果肉就是种子 (Thịt (thực phẩm) chính là hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
- C. 环境受到了污染 (Môi trường nhận được, chịu (tác động) rồi ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- D. 经过了改良培育 (Đi qua, trải qua rồi cải tạo, cải lương ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉为什么没有种子?” với nội dung bài, phương án D — 经过了改良培育 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Có hạt rất cứng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 关于野生香蕉,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuối không có hạt? Vì chuối chúng ta ăn ngày nay đã được cải tiến qua chọn lọc và nuôi cấy nhân tạo lâu dài. Chuối hoang dã vốn có hạt cứng, ăn rất bất tiện. Sau thời gian dài, chúng dần thay đổi bản tính và hình thành thể tam bội không có hạt. Thực ra, trong chuối vẫn có những chấm nâu nhỏ, đó chính là hạt nhưng đã bị thoái hóa do không phát triển đầy đủ. Đáp án: Có hạt rất cứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难消化 (Rất khó, khó khăn tiêu hóa)
- B. 价格昂贵 (giá cả, mức giá đắt đỏ, đắt giá)
- C. 有很硬的种子 (Có rất hạt giống, cây giống (nông nghiệp) cứng, đanh thép)
- D. 果肉里有褐色小点儿 (Thịt (thực phẩm) bên trong có màu sắc, sắc thái nhỏ, bé giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 关于野生香蕉,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 有很硬的种子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúng ta hiện nay ăn chuối không có hạt là do quá trình chọn lọc và nuôi trồng nhân tạo lâu dài. Ban đầu chuối rừng có rất nhiều hạt cứng, sau đó qua cải tạo, chúng đã thay đổi bản tính và trở thành tam bội thể không có hạt, do đó chuối tam bội không có hạt nên được nhân giống bằng chồi non.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉是怎样繁殖的?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta hiện nay ăn chuối không có hạt là do quá trình chọn lọc và nuôi trồng nhân tạo lâu dài. Ban đầu chuối rừng có rất nhiều hạt cứng, sau đó qua cải tạo, chúng đã thay đổi bản tính và trở thành tam bội thể không có hạt, do đó chuối tam bội không có hạt nên được nhân giống bằng chồi non.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嫁接繁殖 (Lấy chồng, gả chồng đón, nhận sinh sản, nhân giống)
- B. 用幼芽繁殖 (Sử dụng sinh sản, nhân giống)
- C. 用种子繁殖 (Sử dụng hạt giống, cây giống (nông nghiệp) sinh sản, nhân giống)
- D. 用野生香蕉繁殖 (Sử dụng hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động chuối sinh sản, nhân giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 为什么香蕉里没有种子?这是因为, 我们现在吃的香蕉是经过长期的人 工选择和培育后改良过来的。原来野生的香蕉里也有一粒粒很硬的种子,吃 的时候 很不方便,后来在人工栽培、选择下,野蕉逐渐朝着人们所希望的方 向发展,时间久了,它们就改变了结硬种子的本 性,逐渐地形成了三倍体, 而三倍体植物是没有种子的。严格说来,平时吃的香蕉里也并不是没有种子, 我们吃香蕉 时,可以看到果肉里面有一排排褐色的小点儿,这就是种子。只 是它没有得到充分发育而退化成这个样子罢了。三倍 体的香蕉没有种子,怎 样繁殖呢?一般用地下的幼芽来繁殖,这就用不到种子了。 香蕉为什么没有种子? 关于野生香蕉,可以知道什么? 香蕉是怎样繁殖的?” với nội dung bài, phương án B — 用幼芽繁殖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61220.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61220
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời mưa rất to, quần áo trên người anh ấy hầu như đã ướt sũng hoàn toàn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rất to, quần áo trên người anh ấy hầu như đã ướt sũng hoàn toàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 漫画是人们喜闻乐见的一种艺术形式。 (Truyện tranh, tranh biếm họa là, phải mọi người, con người trong xã hội một được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích loại, kiểu nghệ thuật hình thức, thể thức)
- B. 雨下得非常大,他身上的衣服基本上完全湿透了。 (Mưa, cơn mưa dưới vô cùng, rất to, lớn anh ấy quần áo trên người, trên cơ thể về cơ bản, nhìn chung hoàn toàn, trọn vẹn ẩm ướt, ướt át xuyên qua, thấu qua rồi)
- C. 虽说已经是春天了,但三月的北京仍然可能下雪。 (Tuy, tuy rằng nói, phát biểu đã là, phải mùa xuân, tiết xuân rồi nhưng, nhưng mà ba Bắc Kinh tháng, mặt trăng vẫn, vẫn cứ có thể tuyết rơi)
- D. 三亚旅游资源得天独厚,是海南省风景名胜最多的地方。 (Ba du lịch tài nguyên, nguồn lực được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban là, phải biển, đại dương phía Nam tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm phong cảnh, cảnh sắc danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng nhất địa phương, nơi nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("雨下得非常大,他身上的衣服基本上完全湿透了。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy vặn nhỏ âm thanh tivi lại một chút, đừng làm phiền đến người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy vặn nhỏ âm thanh tivi lại một chút, đừng làm phiền đến người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 许多人缺少的不是美,而是自信的气质。 (Nhiều, rất nhiều người không thiếu thốn, thiếu hụt là, phải đẹp, xinh đẹp mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) khí chất tự tin, sự tự tin)
- B. 天空中没有留下鸟的痕迹,但我已经飞过。 (Bầu trời trong, ở giữa không có để lại, lưu lại (dấu ấn dấu vết, vết tích con chim, loài chim nhưng, nhưng mà tôi đã bay đã từng)
- C. 请把电视机的声音开一点儿小,不要打扰到其他人。 (Xin, mời đem âm thanh ti vi, máy thu hình mở, lái (xe) một chút, một ít nhỏ, bé đừng làm phiền, quấy rầy đến, tới khác, những cái khác người)
- D. 世事变迁,这座小城早已不是儿时记忆中的那个模样了。 (Thế (Thế gian, thời thế việc, sự việc biến thiên, đổi thay theo thời gian đây, này tòa, ngọn nhỏ, bé thành, thành phố đã từ lâu, sớm đã (từ trước đó) không là, phải trẻ em, con cái thời gian, giờ trí nhớ, ký ức kia, đó trong, ở giữa cái, con dáng vẻ, diện mạo hình dáng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("请把电视机的声音开一点儿小,不要打扰到其他人。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATổ Xung Chi từ nhỏ đã sớm có hứng thú sâu sắc với thiên văn học và toán học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tổ Xung Chi từ nhỏ đã sớm có hứng thú sâu sắc với thiên văn học và toán học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候,清醒的头脑比聪明的头脑更重要。 (Có những lúc, đôi khi đầu óc, trí tuệ tỉnh táo, sáng suốt so với đầu óc, trí tuệ thông minh hơn quan trọng)
- B. 这次会议,每人的发言时间不能超过30分钟。 (Đây, này lần cuộc họp mỗi phát biểu, bài phát biểu người thời gian không có thể vượt quá, vượt qua phút)
- C. 祖冲之从小很早就对天文学和数学产生了浓厚的兴趣。 (Xông pha, lao tới của từ nhỏ, từ thuở ấu thơ rất đã... từ lâu, sớm đã đối với thiên văn, thiên văn học học, học tập sinh ra, nảy sinh cùng/với toán học, môn Toán rồi hứng thú, sở thích đậm đà, nồng hậu)
- D. 关于汉字的起源,中国有一个古老的传说,那就是“仓颉造字”。 (Về, liên quan đến khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ chữ Hán, chữ Trung Quốc Trung Quốc có một cái truyền thuyết, huyền thoại cổ kính, cổ xưa kia, đó chính là vựa lúa chế tạo, làm ra chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("祖冲之从小很早就对天文学和数学产生了浓厚的兴趣。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều điều kỳ diệu của tự nhiên có điểm tương đồng với một số hiện tượng trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều điều kỳ diệu của tự nhiên có điểm tương đồng với một số hiện tượng trong cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大自然的许多奥妙是与人生的某些现象相似之处的。 (Nhiều, rất nhiều mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên kỳ diệu, tuyệt diệu là, phải và, cùng với nào đó, người nào đó đời người, nhân sinh một vài, một số hiện tượng tương tự, giống nhau của nơi, chỗ)
- B. 每逢月末,学校的话剧团都会在这个礼堂里举办演出。 (Mỗi gặp, gặp gỡ tháng, mặt trăng cuối, mạt trường học nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) đoàn kịch, đoàn nghệ thuật kịch đô thị lớn, thành phố trung tâm ở đây, này cái, con hội trường, lễ đường bên trong tổ chức, đăng cai buổi biểu diễn, diễn xuất)
- C. 如果朋友让你生气,那正说明你仍然很在意他的友情。 (Nếu bạn bè để bạn tức giận, giận dữ kia, đó đúng, thẳng thuyết minh, giải thích bạn vẫn, vẫn cứ rất để tâm, bận lòng tình bạn của anh ấy)
- D. 有人说:真正的财富是健康的身体、简单的生活和愉悦的心情。 (Có người, có ai đó nói, phát biểu của cải, tài sản chân chính, thực sự là, phải cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh cuộc sống, sinh hoạt đơn giản và tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("大自然的许多奥妙是与人生的某些现象相似之处的。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATính đến 5 giờ chiều, số lượng khách tham quan vào 15 (vượt quá 150.000 lượt người).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tính đến 5 giờ chiều, số lượng khách tham quan vào 15 (vượt quá 150.000 lượt người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 截止下午5点,入园参观人数已超过15万。 (Tính đến thời điểm, kết thúc vào lúc (dùng sau 到 buổi chiều giờ (đơn vị thời gian) vào, bước vào vườn, công viên tham quan số lượng người, quân số đã, đã từng (viết tắt của 已经) vượt quá, vượt qua vạn, mười nghìn (10.000))
- B. 秦朝统一了货币、度量衡、文字,这对后世影响极大。 (Hướng về phía, triều đại (cháo) thống nhất, đồng bộ rồi tiền tệ, tiền độ (nhiệt độ, góc số lượng, chất lượng chữ viết, văn tự đây, này đối với sau Thế (Thế gian, thời thế ảnh hưởng, tác động cực kỳ, vô cùng to, lớn)
- C. 战国时期,民间开始流行举鼎,这应该算是最早的举重运动了。 (Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh quốc gia, đất nước thời kỳ, giai đoạn lịch sử dân gian, trong nhân dân bắt đầu thịnh hành, phổ biến giơ lên, nâng lên đây, này nên coi như là, tính là nhất cử tạ sớm, buổi sáng thể thao, vận động rồi)
- D. 几十年来,他一直从事文学创作,他的许多作品都深受读者欢迎。 (Mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian) đến, tới anh ấy luôn làm, dấn thân vào văn học sáng tác, tác phẩm sáng tạo nhiều, rất nhiều của anh ấy tác phẩm (nghệ thuật, văn học đều sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng độc giả, bạn đọc chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("截止下午5点,入园参观人数已超过15万。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ từ bỏ thì cũng bằng như bỏ dở giữa chừng, điều này có nghĩa là mọi nỗ lực chúng ta bỏ ra trước đó đều đổ sông đổ biển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ từ bỏ thì cũng bằng như bỏ dở giữa chừng, điều này có nghĩa là mọi nỗ lực chúng ta bỏ ra trước đó đều đổ sông đổ biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那位老人内心平和,脸上带着婴儿般天真的微笑。 (Kia, đó vị người già, người cao tuổi nội tâm, đáy lòng bằng phẳng, phẳng lặng và khuôn mặt, bộ mặt trên mang theo, dẫn dắt đang trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời mỉm cười, nụ cười mỉm ngây thơ, hồn nhiên)
- B. 人在情绪低落的时候,适当吃些甜食,会让自己的心情好起来。 (Người ở tâm trạng, cảm xúc thấp, cúi đầu lúc, khi rơi, rụng thích đáng, phù hợp ăn một vài, một số ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. biết để tâm trạng, tâm trạng cảm xúc của tự mình, bản thân tốt, đẹp đứng dậy, thức dậy)
- C. 现在放弃等于半途而废,这意味着我们所做的努力之前都白费了。 (Bây giờ, hiện tại từ bỏ, buông xuôi bằng, tương đương với bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường đây, này có nghĩa là, đồng nghĩa với việc chúng tôi, chúng ta ngôi, tòa (trường học nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo trước đó, trước khi đều trắng chi phí, lệ phí rồi)
- D. 一个人的穿着打扮、行为举止一定程度上反映了他的身份、地位和气质。 (Một cái mặc lên người người trang điểm, ăn diện hành vi, cách ứng xử cử chỉ hành vi, phong thái đĩnh đạc nhất định, chắc chắn mức độ, trình độ trên phản ánh, phản chiếu rồi thân phận, thân thế của anh ấy vị thế, địa vị hòa nhã, nhã nhặn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("现在放弃等于半途而废,这意味着我们所做的努力之前都白费了。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, từng cử chỉ hành động đều vô cùng cuốn hút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Xuân Thu, nước Việt có một cô gái tên là Tây Thi, cô ấy rất xinh đẹp, từng cử chỉ hành động đều vô cùng cuốn hút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持谦虚的态度,可以让我们学到更多的东西。 (Duy trì, giữ vững thái độ, quan điểm khiêm tốn, khiêm nhường có thể để chúng tôi, chúng ta học, học tập đến, tới hơn đồ vật, thứ nhiều)
- B. 错过太阳的时候,如果你在哭泣,那你还会错过星星。 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội lúc, khi mặt trời nếu bạn ở khóc kia, đó bạn vẫn biết bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội ngôi sao, vì sao lấp lánh)
- C. 有一个成语人们常常说起,又常常忘记,那就是知足常乐。 (Có một cái thành ngữ mọi người, con người trong xã hội thường xuyên, hay nói, phát biểu dậy, nhấc lên lại, vừa... vừa... thường xuyên, hay quên, lãng quên kia, đó chính là biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- D. 春秋时候,越国有个名字西施的姑娘,她非常漂亮,一举一动都很动人。 (Mùa xuân mùa thu, tiết thu lúc, khi càng... càng... (越...越...) thuộc nhà nước, sở hữu nhà nước quốc doanh cái, con tên phía Tây cô gái, cô thiếu nữ cô ấy vô cùng, rất đẹp một giơ lên, nâng lên một chuyển động, cử động đều rất cảm động, lay động lòng người)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("春秋时候,越国有个名字西施的姑娘,她非常漂亮,一举一动都很动人。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy so với mùa hè, mùa đông là mùa mọi người dễ hòa mình vào tập thể và tham gia các hoạt động mang tính cộng đồng hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy so với mùa hè, mùa đông là mùa mọi người dễ hòa mình vào tập thể và tham gia các hoạt động mang tính cộng đồng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 研究表明,和夏天相比,冬天人们更容易回到集体之中,从事一些群体 性活动的季节。 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị so sánh, so với (tương quan so sánh) cùng/với mùa hè, mùa hạ mùa đông, tiết đông mọi người, con người trong xã hội hơn dễ dàng, thuận lợi trở về, quay trở lại (nơi chốn) tập thể trong số, trong quá trình làm, dấn thân vào một số, một vài quần thể, tập thể nhóm người tính, tính chất (hậu tố) mùa hoạt động, sự kiện)
- B. 积极的完美主义者会鼓励别人不断进步,而消极的完美主义者则会不断 对别人提出批评。 (Hoàn mỹ, hoàn hảo tích cực, hăng hái Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu biết khuyến khích, động viên người khác không ngừng, liên tục tiến bộ, tiến bước mà, nhưng hoàn mỹ, hoàn hảo tiêu cực, thụ động bi quan chán nản Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thì, lại biết không ngừng, liên tục đối với người khác đưa ra, đề xuất (ý kiến phê bình, chỉ trích)
- C. 到20世纪50年代,地理学家们才用先进的技术测绘出海底世界,从而 为人们展现了海底真实的状态。 (Đến, tới thế kỷ thời đại, niên đại địa lý học, học tập nhà, gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi mới, vừa mới sử dụng kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, hiện đại hàng đầu đo, đo lường ra, xuất hiện đáy biển, lòng biển sâu thế giới nhờ đó, do đó mà vì, để mọi người, con người trong xã hội hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động rồi đáy biển, lòng biển sâu trạng thái, phong độ chân thực, có thật)
- D. 麋鹿是中国特有的动物,因为“角似鹿非鹿、面似马非马、尾似驴非驴、 蹄似牛非牛”,所以被俗称为“四不像”。 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. Con hươu, ngôi vua là, phải Trung Quốc động vật đặc hữu, riêng có bởi vì góc, sừng Con hươu, ngôi vua phi, không phải Con hươu, ngôi vua mặt, bề mặt con ngựa phi, không phải con ngựa phi, không phải con bò, trâu bò phi, không phải con bò, trâu bò vì vậy, cho nên bị được gọi là, xưng là bốn không giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("研究表明,和夏天相比,冬天人们更容易回到集体之中,从事一些群体 性活动的季节。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVĩ nhân sở hữu sự vĩ đại là bởi vì khi họ đặt mình vào hoàn cảnh khó khăn cùng người khác, người khác đã mất đi niềm tin, huống chi là họ còn hạ quyết tâm để thực hiện cho bằng được mục tiêu của mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Vĩ nhân sở hữu sự vĩ đại là bởi vì khi họ đặt mình vào hoàn cảnh khó khăn cùng người khác, người khác đã mất đi niềm tin, huống chi là họ còn hạ quyết tâm để thực hiện cho bằng được mục tiêu của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会就像一扇迅速旋转的门,当那个空当转到你面前时,你必须迅速地 挤进去。 (Cơ hội thì, liền giống như, tựa như một cái quạt, cánh cửa nhanh chóng, thần tốc cửa xoay tròn, quay vòng làm (nghề), khi kia, đó cái, con trống rỗng, bầu trời làm (nghề), khi chuyển hướng, thay đổi đến, tới bạn trước mặt, đối diện trước mắt thời gian, giờ bạn bắt buộc phải nhanh chóng, thần tốc chen chúc, chật chội đi vào trong, bước vào)
- B. 一般来说,用清明前后采摘的茶叶嫩芽所制作的茶叶质量最佳,属于茶 中的珍品。 (Nói chung, thông thường mà nói sử dụng trong suốt, trong sạch Minh (họ Minh trước sau, trước và sau hái, thu thập lấy mẫu lá trà, búp chè hái, ngắt (hoa non, mềm (thịt ngôi, tòa (trường học lá trà, búp chè chế tác, sản xuất chất lượng, khối lượng (vật lý) tốt nhất, tối ưu thuộc về, nằm trong trà trong, ở giữa phẩm chất, phẩm cách)
- C. 在练习舞蹈的过程中,由于舞蹈动作莲贯、有韵律,因此舞者常常会感 到身心得到了极大的放松。 (Ở luyện tập, thực hành vũ đạo, nghệ thuật múa quá trình, tiến trình trong, ở giữa do, bởi vì vũ đạo, nghệ thuật múa động tác một chuỗi 1000 xu có vần điệu, nhịp điệu do đó, vì thế khiêu vũ, múa người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường xuyên, hay biết cảm giác, cảm xúc cảm động đến, tới tâm đắc, thu hoạch hiểu biết qua trải nghiệm đến, tới rồi cực kỳ, vô cùng thư giãn, thả lỏng to, lớn)
- D. 伟人之所以伟大,是因为当他与别人共处境时,别人已经失去了信心, 何况他却下定决心要实现自己已的目标。 (Người của vì vậy, cho nên vĩ đại, to lớn là, phải bởi vì làm (nghề), khi anh ấy tổng cộng, cùng nhau cùng/với người khác hoàn cảnh, tình cảnh thời gian, giờ người khác đã mất đi, đánh mất rồi lòng tin, sự tự tin hơn nữa, huống hồ anh ấy lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) dưới định, xác định quyết tâm, lòng quyết tâm cần thực hiện, hiện thực hóa tự mình, bản thân mục tiêu, đích đến đã, đã từng (viết tắt của 已经))
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("伟人之所以伟大,是因为当他与别人共处境时,别人已经失去了信心, 何况他却下定决心要实现自己已的目标。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Hiệu ứng cánh bướm" chỉ trong một hệ thống động lực, những thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu sẽ mang lại cho toàn bộ hệ thống chuỗi phản ứng mang tính dây chuyền to lớn và lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: "Hiệu ứng cánh bướm" chỉ trong một hệ thống động lực, những thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu sẽ mang lại cho toàn bộ hệ thống chuỗi phản ứng mang tính dây chuyền to lớn và lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越剧长于抒情,以唱为主,声腔优美动听,表演真切动人,极具江南灵 秀之气。 (Càng... càng... (越...越...) vở kịch, phim ảnh dài, lâu dài ở, tại lấy, dùng hát, ca hát lấy làm chủ yếu, chủ yếu là âm thanh, tiếng vang tươi đẹp, tao nhã êm tai, lọt tai du dương biểu diễn, trình diễn thật là, rất cắt, thái cảm động, lay động lòng người cực kỳ, vô cùng sông lớn, con sông (Trường Giang) phía Nam Linh (Nhanh nhẹn, thông minh Tú (Thanh tú, tài hoa ưu tú của khí, không khí)
- B. 从1898年成立京师大学堂至今,中国的现代高等教育已经走过了110多 年的历史。 (Từ năm (thời gian) thành lập, sáng lập trường đại học, bậc đại học hội trường đến nay, cho tới nay hiện đại Trung Quốc cao cấp, nâng cao giáo dục đã đi qua, bước qua rồi nhiều lịch sử năm (thời gian))
- C. 早在一个多世纪以前的科幻小说里,人类就开始在火星上散步了,然而 直到今天,它仍然还只是科幻。 (Sớm, buổi sáng ở một cái nhiều thế kỷ khoa, phân khoa trước đây tiểu thuyết, truyện bên trong loài người, nhân loại thì, liền bắt đầu ở lửa trên đi dạo, tản bộ rồi tuy nhiên, thế nhưng cho đến, mãi cho tới khi hôm nay nó vẫn, vẫn cứ vẫn chỉ là, chẳng qua là khoa, phân khoa)
- D. “蝴蝶效应”是指在一个动力系统中,初始条件下微小的变化会整个系 统带来长期、巨大的连锁反应。 (Con bướm, loài bướm hiệu ứng vật lý là, phải chỉ, chỉ trỏ ở một cái động lực, nguồn động năng hệ thống trong, ở giữa ban đầu, khởi thủy điều kiện, tiêu chuẩn dưới nhỏ, tiền tố micro- thay đổi, biến đổi nhỏ, bé biết toàn bộ, tất cả hệ thống, khoa (đại học) mang lại, đem đến (lợi ích lâu dài, trường kỳ dây chuyền, chuỗi liên hoàn khổng lồ, to lớn phản ứng (hóa học, cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("“蝴蝶效应”是指在一个动力系统中,初始条件下微小的变化会整个系 统带来长期、巨大的连锁反应。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi trẻ, khoảng thời gian tươi đẹp này, chính là lúc chúng ta gieo trồng hy vọng, chúng ta nên trân trọng nó để nó tỏa sáng rực rỡ trong tay chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 青春,这个美好的季节,正是我们________希望的时候,我们应该________它,让它在我们手巾放出夺目的________。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi trẻ, khoảng thời gian tươi đẹp này, chính là lúc chúng ta gieo trồng hy vọng, chúng ta nên trân trọng nó để nó tỏa sáng rực rỡ trong tay chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 播放 爱惜 光芒 (Phát sóng, phát video quý trọng, nâng niu tia sáng, ánh hào quang rạng ngời)
- B. 传播 惋惜 光辉 (Truyền bá, lan truyền tiếc nuối, ngậm ngùi xót xa tiếc thương rực rỡ, chói lọi)
- C. 播种 珍惜 光彩 (Gieo hạt, gieo trồng trân trọng, quý trọng quang vinh, rực rỡ)
- D. 栽培 疼爱 气色 (Canh tác trồng trọt thương yêu, yêu quý sắc mặt, thần sắc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (播种 珍惜 光彩 — Gieo hạt, gieo trồng trân trọng, quý trọng quang vinh, rực rỡ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy bắt đầu từ những việc nhỏ xung quanh, hết lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn trong khả năng của mình; cho dù việc bạn làm chỉ là một việc rất bình thường, miễn là giúp đỡ được người khác thì bạn đã làm được một việc tốt và mang lại niềm vui cho người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从身边小事做起,________地去帮助有困难的人,即使你做的只是一件非常________的小事,________能帮助他人,你就是做了一件好事,就能给别人带来快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ xung quanh, hết lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn trong khả năng của mình; cho dù việc bạn làm chỉ là một việc rất bình thường, miễn là giúp đỡ được người khác thì bạn đã làm được một việc tốt và mang lại niềm vui cho người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迫不及待 和平 固然 (Nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách hòa bình, bình yên tuy rằng, cố nhiên là)
- B. 竭尽全力 朴实 不禁 (Dốc toàn tâm toàn lực, hết sức mình chất phác, mộc mạc không kìm được, bất giác)
- C. 齐心协力 平坦 假如 (Đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng bằng phẳng, phẳng lặng giả sử, nếu như)
- D. 力所能及 平凡 只要 (Trong khả năng có thể làm được, sức mình có thể làm bình dị, bình thường chỉ cần (điều kiện cần))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (力所能及 平凡 只要 — Trong khả năng có thể làm được, sức mình có thể làm bình dị, bình thường chỉ cần (điều kiện cần)) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà một nhà lãnh đạo công ty, không cần thiết và không thể tự mình giải quyết mọi việc, nhưng nhất định phải tinh tường sắc sảo, có thể quan sát các vấn đề chi tiết tinh tế hơn người khác và làm gương cho từng nhân viên trong một thao tác chi tiết nào đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 作为一个公司领导,不需要、也不可能________,但一定要明察秋毫,能够在细节问题上比他人观察得更________,在某一细节操作上为每个员工做出________。
• Nghĩa tiếng Việt: Là một nhà lãnh đạo công ty, không cần thiết và không thể tự mình giải quyết mọi việc, nhưng nhất định phải tinh tường sắc sảo, có thể quan sát các vấn đề chi tiết tinh tế hơn người khác và làm gương cho từng nhân viên trong một thao tác chi tiết nào đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 见多识广 精致 模型 (Hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải tinh xảo, tinh tế mô hình (toán học, máy bay)
- B. 事必躬亲 细致 榜样 (Việc, sự việc ắt, ắt hẳn cơ thể thân, ruột thịt tỉ mỉ, chi tiết chu đáo tấm gương, tấm gương sáng)
- C. 兢兢业业 精确 模范 (Cần cù cẩn trọng, tận tụy hết lòng chuẩn xác, chính xác tuyệt đối mẫu mực, gương mẫu)
- D. 有条不紊 别致 案例 (Ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn độc đáo, thanh nhã án lệ, trường hợp điển hình)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (事必躬亲 细致 榜样 — Việc, sự việc ắt, ắt hẳn cơ thể thân, ruột thịt tỉ mỉ, chi tiết chu đáo tấm gương, tấm gương sáng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời cổ đại có ông Diệp Công rất yêu thích rồng, trên rường, cột, cửa và đồ dùng trang trí trong nhà đều điêu khắc rồng, trên quần áo, chăn gối cũng thêu rồng. Rồng thật trên trời biết chuyện vô cùng cảm động bèn đến nhà Diệp Công để thăm hỏi ông. Nào ngờ Diệp Công vừa nhìn thấy rồng thật lại sợ hãi bỏ chạy mất. Thành ngữ "Diệp Công thích rồng" ám chỉ sự yêu thích một sự vật nào đó ở bề ngoài chứ thực ra không phải là yêu thích thật sự.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 古代有个叶公,非常喜爱龙,家里的梁、柱、门、窗和日用摆设上都________着龙,衣服、被子上也________着龙。天上的真龙知道了,很感动,就到叶公家________他。谁知叶公一见到真龙,竟吓得逃走了。“叶公好龙”比喻________上爱好某种事物,而实际上并不是真正爱好。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời cổ đại có ông Diệp Công rất yêu thích rồng, trên rường, cột, cửa và đồ dùng trang trí trong nhà đều điêu khắc rồng, trên quần áo, chăn gối cũng thêu rồng. Rồng thật trên trời biết chuyện vô cùng cảm động bèn đến nhà Diệp Công để thăm hỏi ông. Nào ngờ Diệp Công vừa nhìn thấy rồng thật lại sợ hãi bỏ chạy mất. Thành ngữ "Diệp Công thích rồng" ám chỉ sự yêu thích một sự vật nào đó ở bề ngoài chứ thực ra không phải là yêu thích thật sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雕塑 插 探望 外表 (Điêu khắc, tác phẩm điêu khắc cắm, lồng vào thăm viếng, đến thăm hỏi (người ốm ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
- B. 雕刻 绣 拜访 表面 (Điêu khắc, chạm khắc thêu, thêu thùa nghệ thuật thăm viếng, bái phỏng bề mặt, bề ngoài)
- C. 装饰 刺 看望 表现 (Trang trí đâm, châm thăm hỏi, đến thăm nom (người bệnh thể hiện, biểu hiện)
- D. 点缀 缝 拜托 侧面 (Điểm xuyết, tô điểm khâu, vá nhờ cậy, bái thác mặt bên, góc nghiêng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (雕刻 绣 拜访 表面 — Điêu khắc, chạm khắc thêu, thêu thùa nghệ thuật thăm viếng, bái phỏng bề mặt, bề ngoài) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVòng lắc eo còn gọi là vòng thể dục, do có ưu điểm nhẹ nhàng, mỹ quan, tập luyện không chiếm nhiều diện tích nên dần trở thành một môn thể thao phù hợp cho mọi lứa tuổi. Môn thể thao này không đòi hỏi quá khắt khe về thể chất, biên độ vận động của các khớp trên cơ thể không vượt quá phạm vi hoạt động sinh lý bình thường, thuộc về động tác mang tính tự nhiên, lại có tính giải trí cao nên hiện nay đã được phổ biến rộng rãi khắp nơi trên thế giới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 呼啦圈也称健身圈,由于其轻便________,练习活动占地不大,逐渐成为一项老少皆宜的运动项目。这项运动对身体________要求不高,身体各关节的运动________不超出正常的生理活动范围,属自然性动作,加上趣味性强,目前,已在世界各地得到________。
• Nghĩa tiếng Việt: Vòng lắc eo còn gọi là vòng thể dục, do có ưu điểm nhẹ nhàng, mỹ quan, tập luyện không chiếm nhiều diện tích nên dần trở thành một môn thể thao phù hợp cho mọi lứa tuổi. Môn thể thao này không đòi hỏi quá khắt khe về thể chất, biên độ vận động của các khớp trên cơ thể không vượt quá phạm vi hoạt động sinh lý bình thường, thuộc về động tác mang tính tự nhiên, lại có tính giải trí cao nên hiện nay đã được phổ biến rộng rãi khắp nơi trên thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宏观 性质 角度 推广 (Vĩ mô, góc nhìn vĩ mô tính chất, bản chất góc độ, góc nhìn phổ biến, nhân rộng)
- B. 壮观 本质 密度 涉及 (Tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục bản chất, cốt lõi mật độ (dân số, năng lượng liên quan tới, dính dáng tới)
- C. 美观 素质 幅度 普及 (Đẹp mắt, mỹ quan tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp biên độ, mức độ (tăng giảm) phổ cập, phổ biến rộng rãi)
- D. 美妙 品质 跨度 推销 (Tuyệt vời, vi diệu chất lượng sản phẩm bước qua, bắc qua độ (nhiệt độ, góc chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (美观 素质 幅度 普及 — Đẹp mắt, mỹ quan tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp biên độ, mức độ (tăng giảm) phổ cập, phổ biến rộng rãi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự xuất hiện của cầu vồng cho thấy trong không khí chứa rất nhiều hạt nước; nếu không khí rất khô thì sẽ không hình thành nên cầu vồng. Độ rộng và màu sắc của cầu vồng có quan hệ mật thiết với kích thước của hạt mưa; hạt mưa càng lớn thì cầu vồng càng hẹp và màu sắc càng tươi sáng; ngược lại, hạt mưa càng nhỏ thì cầu vồng càng rộng và màu sắc càng mờ tối.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 出现彩虹,表明空气中含有大量水滴,如果空气很干燥,就不会______彩虹。彩虹的宽度和色彩与雨滴的大小有______的关系,雨滴越大,彩虹就越狭窄,色彩越鲜明;______,雨滴越小,彩虹越宽,色彩越______。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự xuất hiện của cầu vồng cho thấy trong không khí chứa rất nhiều hạt nước; nếu không khí rất khô thì sẽ không hình thành nên cầu vồng. Độ rộng và màu sắc của cầu vồng có quan hệ mật thiết với kích thước của hạt mưa; hạt mưa càng lớn thì cầu vồng càng hẹp và màu sắc càng tươi sáng; ngược lại, hạt mưa càng nhỏ thì cầu vồng càng rộng và màu sắc càng mờ tối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形容 严密 从而 深沉 (Hình dung, miêu tả nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ nhờ đó, do đó mà sâu lắng, trầm lắng)
- B. 构成 精密 反而 乌黑 (Cấu thành, tạo thành chính xác, tinh vi trái lại, ngược lại đen láy, đen nhánh)
- C. 合成 稠密 总之 昏暗 (Tổng hợp, hợp thành (hóa học dày đặc, đông đúc tóm lại, nói tóm lại hôn mê, choáng váng tối, u tối)
- D. 形成 密切 反之 暗淡 (Hình thành, tạo thành mật thiết, khăng khít ngược lại, trái lại tối, u tối nhạt (vị, màu))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (形成 密切 反之 暗淡 — Hình thành, tạo thành mật thiết, khăng khít ngược lại, trái lại tối, u tối nhạt (vị, màu)) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANúi băng là những khối băng nước ngọt lớn trôi nổi trên biển, vỡ ra từ đầu giáp biển của sông băng hoặc thảm băng cực địa. Núi băng ở Bắc Băng Dương có thể cao tới vài chục mét, dài tới một hai trăm mét. Những khối băng khổng lồ này chỉ nổi một phần mười trên mặt biển, đó chính là cái gọi là "phần nổi của tảng băng chìm".
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 冰山是指从冰川或极地冰盖临海一端破裂落入海中______的大块淡水冰。北冰洋的冰山高可达数十米,长可达一二百米。这些______的冰山,在海面上______的只是十分之一,即______的“冰山一角”。
• Nghĩa tiếng Việt: Núi băng là những khối băng nước ngọt lớn trôi nổi trên biển, vỡ ra từ đầu giáp biển của sông băng hoặc thảm băng cực địa. Núi băng ở Bắc Băng Dương có thể cao tới vài chục mét, dài tới một hai trăm mét. Những khối băng khổng lồ này chỉ nổi một phần mười trên mặt biển, đó chính là cái gọi là "phần nổi của tảng băng chìm".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堆积 广大 体现 声明 (Chất đống, tích tụ rộng lớn, đông đảo thể hiện, phản ánh tuyên bố, thông cáo chính thức)
- B. 悬挂 艰巨 涌现 公认 (Treo, giăng treo gian nan, nặng nề tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài công nhận, được mọi người thừa nhận)
- C. 漂浮 巨大 呈现 所谓 (Trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước khổng lồ, to lớn trình bày, hiện ra cái gọi là, cái được xem là)
- D. 飘扬 庞大 展现 证实 (Tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ) khổng lồ, đồ sộ hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động chứng thực, xác nhận là sự thật)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (漂浮 巨大 呈现 所谓 — Trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước khổng lồ, to lớn trình bày, hiện ra cái gọi là, cái được xem là) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi trong lòng con người tràn ngập sự bất mãn hoặc buồn bã, họ sẽ muốn giãi bày với những người xung quanh bằng cách trò chuyện; lúc vui vẻ cũng muốn có người chia sẻ tâm trạng hạnh phúc. Nói cách khác, con người có nhu cầu giãi bày với người khác, mà vợ hoặc chồng chính là đối tượng giãi bày tốt nhất. Khi nhu cầu này không thể được thỏa mãn, sẽ gây ra hiện tượng "không thỏa mãn mong muốn". Lâu dần, tình cảm vợ chồng tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当人心中充满不满或悲伤时,会希望通过谈话的______向身边的人倾诉;高兴的时候,也希望有人可以______快乐的心情。换句话说,人有一种向他人倾诉的需求,而妻子或丈夫是最好的倾诉______。当这种需求无法得到______时,就会造成“欲求不满”。时间一长,夫妻关系自然会受到影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trong lòng con người tràn ngập sự bất mãn hoặc buồn bã, họ sẽ muốn giãi bày với những người xung quanh bằng cách trò chuyện; lúc vui vẻ cũng muốn có người chia sẻ tâm trạng hạnh phúc. Nói cách khác, con người có nhu cầu giãi bày với người khác, mà vợ hoặc chồng chính là đối tượng giãi bày tốt nhất. Khi nhu cầu này không thể được thỏa mãn, sẽ gây ra hiện tượng "không thỏa mãn mong muốn". Lâu dần, tình cảm vợ chồng tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方案 分解 现象 立足 (Phương án, kế hoạch phân giải, phân hủy (hóa học hiện tượng chỗ đứng, đứng chân)
- B. 方式 分享 对象 满足 (Phương thức, cách thức chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả đối tượng thỏa mãn, đáp ứng)
- C. 方针 分辩 对手 慰问 (Phương châm, đường lối chỉ đạo chia, tách biện luận, tranh luận phản biện đối thủ, đối trọng thăm hỏi động viên, ân cần thăm viếng chúc mừng)
- D. 格式 分别 对方 自满 (Định dạng, khuôn dạng chia tay, biệt ly đối phương, bên kia tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (方式 分享 对象 满足 — Phương thức, cách thức chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả đối tượng thỏa mãn, đáp ứng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư viện là hình thức tổ chức giáo dục có vị trí quan trọng trong lịch sử giáo dục và lịch sử học thuật của Trung Quốc, từ đời Đường đến cuối đời Thanh, đã trải qua lịch sử (điều hành trường học) kéo dài cả nghìn năm, đồng thời hình thành nên hình thức, phương pháp giảng dạy và chế độ quản lý mang đặc sắc riêng biệt, khiến cho nền tư nhân giáo dục truyền thống có cội nguồn sâu xa dần đi đến sự chín muồi và hoàn thiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 书院是中国古代教育史、______史上具有重要地位的教育组织形式,从唐代叶到清末,经历了千年之久的办学历史,并形成了独具______的办学形式、教授方法和管理______,使源远流长的传统私学趋于成熟和______。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện là hình thức tổ chức giáo dục có vị trí quan trọng trong lịch sử giáo dục và lịch sử học thuật của Trung Quốc, từ đời Đường đến cuối đời Thanh, đã trải qua lịch sử (điều hành trường học) kéo dài cả nghìn năm, đồng thời hình thành nên hình thức, phương pháp giảng dạy và chế độ quản lý mang đặc sắc riêng biệt, khiến cho nền tư nhân giáo dục truyền thống có cội nguồn sâu xa dần đi đến sự chín muồi và hoàn thiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学术 特色 制度 完善 (Học thuật, nghiên cứu khoa học đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo chế độ, thể chế hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- B. 学说 特长 体系 完备 (Học thuyết, thuyết lý luận sở trường, điểm mạnh nổi trội hệ thống, hệ thống thể hệ hoàn chỉnh hoàn bị, hoàn chỉnh đầy đủ)
- C. 学位 气势 实力 完美 (Học vị (cử nhân, thạc sĩ khí thế, uy thế ngút trời thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất hoàn mỹ, hoàn hảo)
- D. 学问 内涵 条约 圆满 (Học vấn, tri thức uyên bác nội hàm, chiều sâu ý nghĩa hiệp ước, điều ước quốc tế viên mãn, trọn vẹn mỹ mãn thành công)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (学术 特色 制度 完善 — Học thuật, nghiên cứu khoa học đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo chế độ, thể chế hoàn thiện, hoàn chỉnh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhịp sống và công việc của con người hiện nay rất nhanh, làm việc gì cũng chú trọng hiệu quả, đối với việc dưỡng sinh cũng thường nôn nóng thành công, hy vọng một phương pháp dưỡng sinh nào đó có thể thấy hiệu quả chỉ sau vài ngày. Mới qua mười ngày nửa tháng đã muốn quét sạch những vấn đề tích tụ từ vài năm thậm chí mấy chục năm; lại thiếu kiên nhẫn, vừa khỏi bệnh đã quên ngay nỗi đau, cơ thể vừa có chút khởi sắc lại bắt đầu buông thả bản thân, hủy hoại thành quả dưỡng sinh ngay trong thời kỳ mầm mống, quả thực là điều vô cùng đáng tiếc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在人们工作生活的节奏都很快,办事都______效率,对养生也常常______,希望一个养生法子几天就能见效。才过十天半月,就想把几年甚至几十年积累的问题______;又缺乏耐心,好了伤疤忘了痛,身体______有了起色就又开始纵容自己,把养生的成果在______期就给毁掉了,实在是非常可惜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhịp sống và công việc của con người hiện nay rất nhanh, làm việc gì cũng chú trọng hiệu quả, đối với việc dưỡng sinh cũng thường nôn nóng thành công, hy vọng một phương pháp dưỡng sinh nào đó có thể thấy hiệu quả chỉ sau vài ngày. Mới qua mười ngày nửa tháng đã muốn quét sạch những vấn đề tích tụ từ vài năm thậm chí mấy chục năm; lại thiếu kiên nhẫn, vừa khỏi bệnh đã quên ngay nỗi đau, cơ thể vừa có chút khởi sắc lại bắt đầu buông thả bản thân, hủy hoại thành quả dưỡng sinh ngay trong thời kỳ mầm mống, quả thực là điều vô cùng đáng tiếc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遵循 循序渐进 川流不息 万一 起初 (Tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản dòng chảy không ngừng, tấp nập không ngớt ngộ nhỡ, vạn nhất ban đầu, thoạt đầu)
- B. 讲求 急于求成 一扫而空 一旦 萌芽 (Giảng, nói cầu, tìm cầu nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn một quét, quét dọn mà, nhưng trống rỗng, bầu trời một khi, một sớm một chiều manh nha, mầm mống)
- C. 讲究 再接再厉 统筹兼顾 不妨 最初 (Chú trọng, cầu kỳ tiếp tục phấn đấu không ngừng, thừa thắng xông lên quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, tính toán bao quát sao không thử, có thể ban đầu, khởi đầu)
- D. 请求 刻不容缓 一举两得 一度 发育 (Thỉnh cầu, yêu cầu không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc đã từng có lúc, từng có thời điểm phát triển, phát dục)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (讲求 急于求成 一扫而空 一旦 萌芽 — Giảng, nói cầu, tìm cầu nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn một quét, quét dọn mà, nhưng trống rỗng, bầu trời một khi, một sớm một chiều manh nha, mầm mống) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong mắt nhiều người, có quan niệm cho rằng cả thèm chóng chán là bản tính của con người. Tuy nhiên, sự thật có thực sự là như vậy không? Vào thập niên 60 của thế kỷ 20, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu như sau...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt nhiều người, có quan niệm cho rằng cả thèm chóng chán là bản tính của con người. Tuy nhiên, sự thật có thực sự là như vậy không? Vào thập niên 60 của thế kỷ 20, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu như sau...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧是人的天性 (Mới cũ, xưa là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如果你细心观察就会发现 (Nếu bạn mảnh, nhỏ tim, trái tim quan sát, theo dõi thì, liền biết phát hiện, nhận ra)
- C. 就要留心提高自己在别人面前的熟悉度 (Sắp, sắp sửa ở lại tim, trái tim nâng cao, cải thiện tự mình, bản thân ở người khác trước mặt, đối diện trước mắt quen thuộc, am hiểu độ (nhiệt độ, góc)
- D. 在这些宿舍间互相走动 (Ở những cái này, những người này ký túc xá, phòng trọ tập thể giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đi lại)
- E. 然后请他们评价对照片的喜爱程度 (Sau đó, tiếp đó xin, mời họ, bọn họ đánh giá, nhận xét đối chiếu, so sánh đối chiếu yêu thích, ưa thích mảnh, miếng mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (喜新厌旧是人的天性) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ cho một số người xem một số bức ảnh trước, có bức xuất hiện hơn 20 lần, có bức xuất hiện hơn 10 lần, có bức chỉ xuất hiện một hai lần, sau đó yêu cầu họ đánh giá mức độ yêu thích đối với những bức ảnh đó.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Họ cho một số người xem một số bức ảnh trước, có bức xuất hiện hơn 20 lần, có bức xuất hiện hơn 10 lần, có bức chỉ xuất hiện một hai lần, sau đó yêu cầu họ đánh giá mức độ yêu thích đối với những bức ảnh đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧是人的天性 (Mới cũ, xưa là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如果你细心观察就会发现 (Nếu bạn mảnh, nhỏ tim, trái tim quan sát, theo dõi thì, liền biết phát hiện, nhận ra)
- C. 就要留心提高自己在别人面前的熟悉度 (Sắp, sắp sửa ở lại tim, trái tim nâng cao, cải thiện tự mình, bản thân ở người khác trước mặt, đối diện trước mắt quen thuộc, am hiểu độ (nhiệt độ, góc)
- D. 在这些宿舍间互相走动 (Ở những cái này, những người này ký túc xá, phòng trọ tập thể giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đi lại)
- E. 然后请他们评价对照片的喜爱程度 (Sau đó, tiếp đó xin, mời họ, bọn họ đánh giá, nhận xét đối chiếu, so sánh đối chiếu yêu thích, ưa thích mảnh, miếng mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (然后请他们评价对照片的喜爱程度) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả phát hiện ra rằng mọi người thích những bức ảnh đã xem nhiều lần hơn, có thể nói số lần nhìn thấy đã ảnh hưởng đến mức độ yêu thích. Trong một thí nghiệm khác, các nhà nghiên cứu đã quan sát những sinh viên đi lại qua lại giữa các ký túc xá này...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả phát hiện ra rằng mọi người thích những bức ảnh đã xem nhiều lần hơn, có thể nói số lần nhìn thấy đã ảnh hưởng đến mức độ yêu thích. Trong một thí nghiệm khác, các nhà nghiên cứu đã quan sát những sinh viên đi lại qua lại giữa các ký túc xá này...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧是人的天性 (Mới cũ, xưa là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如果你细心观察就会发现 (Nếu bạn mảnh, nhỏ tim, trái tim quan sát, theo dõi thì, liền biết phát hiện, nhận ra)
- C. 就要留心提高自己在别人面前的熟悉度 (Sắp, sắp sửa ở lại tim, trái tim nâng cao, cải thiện tự mình, bản thân ở người khác trước mặt, đối diện trước mắt quen thuộc, am hiểu độ (nhiệt độ, góc)
- D. 在这些宿舍间互相走动 (Ở những cái này, những người này ký túc xá, phòng trọ tập thể giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đi lại)
- E. 然后请他们评价对照片的喜爱程度 (Sau đó, tiếp đó xin, mời họ, bọn họ đánh giá, nhận xét đối chiếu, so sánh đối chiếu yêu thích, ưa thích mảnh, miếng mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (在这些宿舍间互相走动) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ các thí nghiệm trên cho thấy, nếu bạn muốn gây ấn tượng tốt và khiến người khác nhanh chóng có cảm giác thân thiện với mình, thì bạn cần lưu ý nâng cao mức độ quen thuộc của bản thân trước mặt người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ các thí nghiệm trên cho thấy, nếu bạn muốn gây ấn tượng tốt và khiến người khác nhanh chóng có cảm giác thân thiện với mình, thì bạn cần lưu ý nâng cao mức độ quen thuộc của bản thân trước mặt người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧是人的天性 (Mới cũ, xưa là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如果你细心观察就会发现 (Nếu bạn mảnh, nhỏ tim, trái tim quan sát, theo dõi thì, liền biết phát hiện, nhận ra)
- C. 就要留心提高自己在别人面前的熟悉度 (Sắp, sắp sửa ở lại tim, trái tim nâng cao, cải thiện tự mình, bản thân ở người khác trước mặt, đối diện trước mắt quen thuộc, am hiểu độ (nhiệt độ, góc)
- D. 在这些宿舍间互相走动 (Ở những cái này, những người này ký túc xá, phòng trọ tập thể giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đi lại)
- E. 然后请他们评价对照片的喜爱程度 (Sau đó, tiếp đó xin, mời họ, bọn họ đánh giá, nhận xét đối chiếu, so sánh đối chiếu yêu thích, ưa thích mảnh, miếng mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (就要留心提高自己在别人面前的熟悉度) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 75: Chọn đáp án 'nếu bạn quan sát kỹ sẽ phát hiện ra', dùng để dẫn dắt vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低。 可见,若想增强人际吸引力,(74)______,这样可以提高别人喜欢你的程度。因此,一个自我封闭的人或是一个面对他人就逃避和退缩的人,由于不易让人亲近而不容易讨人喜欢。在人际交往中,(75)______:那些人缘很好的人,往往善于制造双方接触的机会,以提高彼此间的熟悉度,然后互相产生更强的吸引力。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 75: Chọn đáp án 'nếu bạn quan sát kỹ sẽ phát hiện ra', dùng để dẫn dắt vấn đề.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜新厌旧是人的天性 (Mới cũ, xưa là, phải trời, bầu trời người tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如果你细心观察就会发现 (Nếu bạn mảnh, nhỏ tim, trái tim quan sát, theo dõi thì, liền biết phát hiện, nhận ra)
- C. 就要留心提高自己在别人面前的熟悉度 (Sắp, sắp sửa ở lại tim, trái tim nâng cao, cải thiện tự mình, bản thân ở người khác trước mặt, đối diện trước mắt quen thuộc, am hiểu độ (nhiệt độ, góc)
- D. 在这些宿舍间互相走动 (Ở những cái này, những người này ký túc xá, phòng trọ tập thể giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ đi lại)
- E. 然后请他们评价对照片的喜爱程度 (Sau đó, tiếp đó xin, mời họ, bọn họ đánh giá, nhận xét đối chiếu, so sánh đối chiếu yêu thích, ưa thích mảnh, miếng mức độ, trình độ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 在许多人眼中,(71)______。然而,事实果真如此吗?20 世纪 60 年代,科学家进行了这样的研究,他们先向一些人展示一些照片,有的出现了 20 多次,有的出现了 10 多次,有的只出现一两次,(72)______。结果发现,人们更喜欢那些看过多次的照片,可以说看的次数影响了喜欢的程度。 在另一实验中,研究者在一所大学的女生宿舍楼里随机找了很多宿舍,发给女生们不同口味的饮料,然后要求这些女生以品尝不同饮料为借口,(73)______。一段时间后,研究者评估她们之间熟悉和喜欢的程度。结果发现:见面的次数越多,互相喜欢的程度越高;见面的次数越少,互相喜欢的程度也越低... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (如果你细心观察就会发现) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 76: Chọn đáp án 'ghế bập bênh có lợi cho việc thư giãn hệ thần kinh', bổ sung các biện pháp thư giãn cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 76: Chọn đáp án 'ghế bập bênh có lợi cho việc thư giãn hệ thần kinh', bổ sung các biện pháp thư giãn cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (摇椅对松弛神经系统有益) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 77: Chọn đáp án 'một bàn tay thân thiện đặt trên vai', mang lại sự an ủi và khích lệ trong lúc khó khăn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 77: Chọn đáp án 'một bàn tay thân thiện đặt trên vai', mang lại sự an ủi và khích lệ trong lúc khó khăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (一只放在肩上的友好的手) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 78: Chọn đáp án 'bệnh nhân sẽ cảm thấy được an ủi', diễn tả tác dụng tích cực của sự tiếp xúc cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 78: Chọn đáp án 'bệnh nhân sẽ cảm thấy được an ủi', diễn tả tác dụng tích cực của sự tiếp xúc cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (病人就会感到安慰) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 79: Chọn đáp án 'cách tốt nhất là ôm lấy anh ấy, ôm thật chặt', thể hiện sự vỗ về qua cái ôm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 79: Chọn đáp án 'cách tốt nhất là ôm lấy anh ấy, ôm thật chặt', thể hiện sự vỗ về qua cái ôm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 80: Chọn đáp án 'đây chính là sức mạnh của xúc giác', kết luận lại vai trò của xúc giác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。那么,孩子便会通过这种方式了解到别人是爱护他的。 (80)_______。世界上可以使人感到触觉魔力的是心灵,人们之间的情谊只有通过心灵间的情感传递才能真正得以实现,人类间的友情需要心灵间的抚摸。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 80: Chọn đáp án 'đây chính là sức mạnh của xúc giác', kết luận lại vai trò của xúc giác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人就会感到安慰 (Bệnh nhân, người bệnh thì, liền biết cảm thấy, nhận thấy an ủi, động viên)
- B. 这就是触觉的力量 (Đây, này chính là sức mạnh, năng lực xúc giác, cảm giác sờ chạm)
- C. 最好的办法就是将他抱起来,紧紧地拥抱他 (Biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất chính là sẽ, sắp anh ấy ôm, bế đứng dậy, thức dậy chặt chẽ, siết chặt ôm chặt, ôm ấp anh ấy)
- D. 一只放在肩上的友好的手 (Một con, chiếc — lượng từ (zhī) đặt, để ở vai, bờ vai trên tay, bàn tay hữu nghị, thân thiện)
- E. 摇椅对松弛神经系统有益 (Rung, lắc đối với cây thông dây thần kinh, hệ thần kinh hệ thống có)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 触觉对人体的作用很大。伸懒腰能使触觉器官振作,(76)_______,淋浴、擦身、梳头等对人体都有好处。重手法按摩身体,可以使痉挛的肌肉放松。在艰难困苦时,(77)_______,可以使人振作,给人以勇气。焦躁不安和绝望,会使肩部肌肉紧张,而充满友爱的手则会使肌肉放松。朋友之间那种满怀热情的紧紧的握手,常使人难以忘怀。 对于卧床不起的病人,最好常常给他们翻身、按摩身体、拍松枕头、换床单,同时,还要对病人表现出同情和关心。护理人员把温暖的手放在病人发烧的头上,(78)_______,甚至比高级的治疗还要有用。 安慰一个受惊的孩子,(79)_______,温柔地对他说话。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (这就是触觉的力量) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 81: Về hiệu ứng ưu tiên, đáp án đúng là 'ấn tượng đầu tiên ảnh hưởng rất lớn'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 想要在职场中立于不败之地,应该懂得几条原则。 首先是“优先效应”。人在初次交往中给对方留下的印象很深刻,人们会依据第一印象评价一个人,今后交往中的印象都会被用来验证第一印象,这种现象就是优先效应。在人际交往活动中,给交往对象留下良好的第一印象,对于顺利、有效地开展工作,起着不可估量的作用。开端不好,就是今后花上10 倍的努力,也很难消除其消极影响。 其次是“跷跷板互惠原则”。人与人之间的互动,就如同坐跷跷板一样,不能固定在某一高端或低端,而是要高低交替,这样整个过程才会好玩儿。一个永远不肯吃亏、不愿让步的人,即使真讨到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在一个静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的优势地位,但整个人际互动失去了应有的乐趣,对自己或对方都是一种遗憾。 第三是“刺猬法则”。可以这样来说,两只刺猬由于寒冷而相拥在一起,可是因为各身上都长着刺,刺得对方睡不舒服。于是,它们分开了一段距离,但寒风刺骨,它们又不得不凑到一起。几经折腾,两只刺猬终于找到了一个合适的距离:既能互相获得的体温又不至于被扎。刺猬法则告诉我们:人与人之间应该保持亲密关系,但这是亲密有间的关系,而不是亲密无间。我们要学会运用刺猬法则,与同事相处时既不要拒人于千里之外,也不宜过于亲密,彼此不分。 81. 关于“优先效应”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 81: Về hiệu ứng ưu tiên, đáp án đúng là 'ấn tượng đầu tiên ảnh hưởng rất lớn'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要低调 (Làm, chế tạo người cần khiêm nhường, kín tiếng không phô trương)
- B. 不要以偏概全 (Đừng lấy, dùng lệch, nghiêng lệch toàn bộ, đầy đủ)
- C. 第一印象影响很大 (Đầu tiên ấn tượng ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- D. 要努力消除负面影响 (Cần nỗ lực, cố gắng xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (第一印象影响很大 — Đầu tiên ấn tượng ảnh hưởng, tác động rất to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 82: Tác giả đưa ra ví dụ về bập bênh nhằm mục đích giải thích rằng 'giao tiếp xã hội cần phải có sự có qua có lại'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 想要在职场中立于不败之地,应该懂得几条原则。 首先是“优先效应”。人在初次交往中给对方留下的印象很深刻,人们会依据第一印象评价一个人,今后交往中的印象都会被用来验证第一印象,这种现象就是优先效应。在人际交往活动中,给交往对象留下良好的第一印象,对于顺利、有效地开展工作,起着不可估量的作用。开端不好,就是今后花上10 倍的努力,也很难消除其消极影响。 其次是“跷跷板互惠原则”。人与人之间的互动,就如同坐跷跷板一样,不能固定在某一高端或低端,而是要高低交替,这样整个过程才会好玩儿。一个永远不肯吃亏、不愿让步的人,即使真讨到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在一个静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的优势地位,但整个人际互动失去了应有的乐趣,对自己或对方都是一种遗憾。 第三是“刺猬法则”。可以这样来说,两只刺猬由于寒冷而相拥在一起,可是因为各身上都长着刺,刺得对方睡不舒服。于是,它们分开了一段距离,但寒风刺骨,它们又不得不凑到一起。几经折腾,两只刺猬终于找到了一个合适的距离:既能互相获得的体温又不至于被扎。刺猬法则告诉我们:人与人之间应该保持亲密关系,但这是亲密有间的关系,而不是亲密无间。我们要学会运用刺猬法则,与同事相处时既不要拒人于千里之外,也不宜过于亲密,彼此不分。 82. 作者举跷跷板的例子,是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 82: Tác giả đưa ra ví dụ về bập bênh nhằm mục đích giải thích rằng 'giao tiếp xã hội cần phải có sự có qua có lại'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高处不胜寒 (Cao nơi, chỗ không thắng, chiến thắng)
- B. 人际交往要互惠 (Người giao lưu, qua lại cần Huệ (Nhân ái, ân huệ)
- C. 职场中充满乐趣 (Buổi, trận trong, ở giữa tràn ngập, đong đầy niềm vui thích, hứng thú)
- D. 期望越大失望越大 (Kỳ vọng, mong mỏi càng... càng... (越...越...) to, lớn thất vọng càng... càng... (越...越...) to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (人际交往要互惠 — Người giao lưu, qua lại cần Huệ (Nhân ái, ân huệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 83: Cụm từ 'thân mật có khoảng cách' trong đoạn 4 ám chỉ việc 'giữ một khoảng cách nhất định'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 想要在职场中立于不败之地,应该懂得几条原则。 首先是“优先效应”。人在初次交往中给对方留下的印象很深刻,人们会依据第一印象评价一个人,今后交往中的印象都会被用来验证第一印象,这种现象就是优先效应。在人际交往活动中,给交往对象留下良好的第一印象,对于顺利、有效地开展工作,起着不可估量的作用。开端不好,就是今后花上10 倍的努力,也很难消除其消极影响。 其次是“跷跷板互惠原则”。人与人之间的互动,就如同坐跷跷板一样,不能固定在某一高端或低端,而是要高低交替,这样整个过程才会好玩儿。一个永远不肯吃亏、不愿让步的人,即使真讨到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在一个静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的优势地位,但整个人际互动失去了应有的乐趣,对自己或对方都是一种遗憾。 第三是“刺猬法则”。可以这样来说,两只刺猬由于寒冷而相拥在一起,可是因为各身上都长着刺,刺得对方睡不舒服。于是,它们分开了一段距离,但寒风刺骨,它们又不得不凑到一起。几经折腾,两只刺猬终于找到了一个合适的距离:既能互相获得的体温又不至于被扎。刺猬法则告诉我们:人与人之间应该保持亲密关系,但这是亲密有间的关系,而不是亲密无间。我们要学会运用刺猬法则,与同事相处时既不要拒人于千里之外,也不宜过于亲密,彼此不分。 83. 第4段中“亲密有间”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 83: Cụm từ 'thân mật có khoảng cách' trong đoạn 4 ám chỉ việc 'giữ một khoảng cách nhất định'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真诚对待别人 (Chân thành, thành thật từ đáy lòng đối đãi, đối xử người khác)
- B. 保持一定距离 (Duy trì, giữ vững nhất định, chắc chắn khoảng cách, cự ly)
- C. 应该学会妥协 (Nên học được, nắm vững thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn)
- D. 没有解决不了的矛盾 (Không có giải quyết, xử lý không mâu thuẫn, xung đột rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (保持一定距离 — Duy trì, giữ vững nhất định, chắc chắn khoảng cách, cự ly) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 84: Nội dung chính của đoạn văn muốn truyền tải là 'làm thế nào để giao tiếp với mọi người ở nơi công sở'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 想要在职场中立于不败之地,应该懂得几条原则。 首先是“优先效应”。人在初次交往中给对方留下的印象很深刻,人们会依据第一印象评价一个人,今后交往中的印象都会被用来验证第一印象,这种现象就是优先效应。在人际交往活动中,给交往对象留下良好的第一印象,对于顺利、有效地开展工作,起着不可估量的作用。开端不好,就是今后花上10 倍的努力,也很难消除其消极影响。 其次是“跷跷板互惠原则”。人与人之间的互动,就如同坐跷跷板一样,不能固定在某一高端或低端,而是要高低交替,这样整个过程才会好玩儿。一个永远不肯吃亏、不愿让步的人,即使真讨到了不少好处,也不会快乐。因为,自私的人如同坐在一个静止的跷跷板顶端,虽然维持了高高在上的优势地位,但整个人际互动失去了应有的乐趣,对自己或对方都是一种遗憾。 第三是“刺猬法则”。可以这样来说,两只刺猬由于寒冷而相拥在一起,可是因为各身上都长着刺,刺得对方睡不舒服。于是,它们分开了一段距离,但寒风刺骨,它们又不得不凑到一起。几经折腾,两只刺猬终于找到了一个合适的距离:既能互相获得的体温又不至于被扎。刺猬法则告诉我们:人与人之间应该保持亲密关系,但这是亲密有间的关系,而不是亲密无间。我们要学会运用刺猬法则,与同事相处时既不要拒人于千里之外,也不宜过于亲密,彼此不分。 84. 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 84: Nội dung chính của đoạn văn muốn truyền tải là 'làm thế nào để giao tiếp với mọi người ở nơi công sở'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何迅速积累人脉 (Như thế nào, làm sao nhanh chóng, thần tốc tích lũy, tích tụ người)
- B. 如何化解职场危机 (Như thế nào, làm sao hóa giải, giải tỏa triệt tiêu (nguy cơ buổi, trận khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- C. 怎样在职场中与人交往 (Như thế nào, ra sao ở buổi, trận trong, ở giữa giao lưu, qua lại cùng/với người)
- D. 怎样展示自己最好的一面 (Như thế nào, ra sao trưng bày, phô diễn triển lãm tự mình, bản thân một tốt nhất, hay nhất mặt, bề mặt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (怎样在职场中与人交往 — Như thế nào, ra sao ở buổi, trận trong, ở giữa giao lưu, qua lại cùng/với người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 85: Lý do khiến hành khách cảm thấy khó chịu ở tai khi máy bay cất hạ cánh là do 'sự thay đổi áp suất'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 乘坐飞机,在飞机起飞和降落的时候乘客会觉得耳朵很疼。我们知道这是舱内气压变化引起的。既然飞机的机舱都是密封的,为什么不把机舱内的气压保持固定不变呢? 大型客机飞行的高度远远超过了人类能够生存的高度。比如,当飞行在12000米的高空时,气压仅为海平面的五分之一,机舱内的气压过大,将有可能向外撑破机身。解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。显然,在设计中对飞机的内外气压差选择一个最小值,能够降低飞机的制造成本,并减轻其自重。对于民航机,所选择的巡航期间机舱内的气压是保证安全的最低气压,仅相当于海拔2500米的气压。这大致是一个健康人不会感到不适的最大高度的气压。 另外,世界上的飞机场并不都是在同一个海拔高度上。在极端的例子中,从出发地机场飞到的目的地机场,那就是从4200米左右的高原来到了海平面,而前者的气压只有海平面气压的一半儿。两地的环境相差这样大,根本不可能在整个飞行过程中将机舱内的气压保持一样。可以设想一下,假定飞机內外的气压不一样,又打开了机舱门,会是怎样一种情形?你一定会难以忍受。 所以,乘坐飞机耳朵疼,那是为了你的安全和舒适.现在的做法是飞行员在飞机爬升时你观察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。一般来说,我们的耳朵能够适应这种缓慢的气压变化。如果你仍然感到难受,就必须寻找办法使空气快速通过咽鼓管到达中耳,以平衡耳部内外压力。吞咽、咀嚼、打呵欠、用嘴呼气等都会起作用。 飞机升降时乘客的耳朵为什么不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 85: Lý do khiến hành khách cảm thấy khó chịu ở tai khi máy bay cất hạ cánh là do 'sự thay đổi áp suất'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理作用 (tác dụng tâm lý, trạng thái tâm lý)
- B. 噪音太大 (Tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh quá to, lớn)
- C. 气温变化 (thay đổi, biến đổi nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
- D. 气压变化 (thay đổi, biến đổi áp suất khí quyển, áp suất không khí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (气压变化 — thay đổi, biến đổi áp suất khí quyển, áp suất không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 86: Khi máy bay bay ở độ cao 12000 mét, bên trong khoang 'cần phải giảm áp'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 乘坐飞机,在飞机起飞和降落的时候乘客会觉得耳朵很疼。我们知道这是舱内气压变化引起的。既然飞机的机舱都是密封的,为什么不把机舱内的气压保持固定不变呢? 大型客机飞行的高度远远超过了人类能够生存的高度。比如,当飞行在12000米的高空时,气压仅为海平面的五分之一,机舱内的气压过大,将有可能向外撑破机身。解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。显然,在设计中对飞机的内外气压差选择一个最小值,能够降低飞机的制造成本,并减轻其自重。对于民航机,所选择的巡航期间机舱内的气压是保证安全的最低气压,仅相当于海拔2500米的气压。这大致是一个健康人不会感到不适的最大高度的气压。 另外,世界上的飞机场并不都是在同一个海拔高度上。在极端的例子中,从出发地机场飞到的目的地机场,那就是从4200米左右的高原来到了海平面,而前者的气压只有海平面气压的一半儿。两地的环境相差这样大,根本不可能在整个飞行过程中将机舱内的气压保持一样。可以设想一下,假定飞机內外的气压不一样,又打开了机舱门,会是怎样一种情形?你一定会难以忍受。 所以,乘坐飞机耳朵疼,那是为了你的安全和舒适.现在的做法是飞行员在飞机爬升时你观察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。一般来说,我们的耳朵能够适应这种缓慢的气压变化。如果你仍然感到难受,就必须寻找办法使空气快速通过咽鼓管到达中耳,以平衡耳部内外压力。吞咽、咀嚼、打呵欠、用嘴呼气等都会起作用。 当飞机飞行在12000米高空时,机舱内:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 86: Khi máy bay bay ở độ cao 12000 mét, bên trong khoang 'cần phải giảm áp'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 氧气减少 (giảm bớt, cắt giảm khí oxy, oxy sinh tồn)
- B. 需要减压 (giảm áp giảm áp suất cần, đòi hỏi)
- C. 气压比地面高 (Áp suất khí quyển, áp suất không khí so với mặt đất, mặt sàn cao)
- D. 气压与机舱外保持一致 (Áp suất khí quyển, áp suất không khí và, cùng với khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay bên ngoài duy trì, giữ vững nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (需要减压 — giảm áp giảm áp suất cần, đòi hỏi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 87: Dựa vào đoạn văn trên, nhận định đúng là 'khi máy bay hạ cánh, áp suất trong khoang sẽ được tăng lên'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 乘坐飞机,在飞机起飞和降落的时候乘客会觉得耳朵很疼。我们知道这是舱内气压变化引起的。既然飞机的机舱都是密封的,为什么不把机舱内的气压保持固定不变呢? 大型客机飞行的高度远远超过了人类能够生存的高度。比如,当飞行在12000米的高空时,气压仅为海平面的五分之一,机舱内的气压过大,将有可能向外撑破机身。解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。显然,在设计中对飞机的内外气压差选择一个最小值,能够降低飞机的制造成本,并减轻其自重。对于民航机,所选择的巡航期间机舱内的气压是保证安全的最低气压,仅相当于海拔2500米的气压。这大致是一个健康人不会感到不适的最大高度的气压。 另外,世界上的飞机场并不都是在同一个海拔高度上。在极端的例子中,从出发地机场飞到的目的地机场,那就是从4200米左右的高原来到了海平面,而前者的气压只有海平面气压的一半儿。两地的环境相差这样大,根本不可能在整个飞行过程中将机舱内的气压保持一样。可以设想一下,假定飞机內外的气压不一样,又打开了机舱门,会是怎样一种情形?你一定会难以忍受。 所以,乘坐飞机耳朵疼,那是为了你的安全和舒适.现在的做法是飞行员在飞机爬升时你观察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。一般来说,我们的耳朵能够适应这种缓慢的气压变化。如果你仍然感到难受,就必须寻找办法使空气快速通过咽鼓管到达中耳,以平衡耳部内外压力。吞咽、咀嚼、打呵欠、用嘴呼气等都会起作用。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 87: Dựa vào đoạn văn trên, nhận định đúng là 'khi máy bay hạ cánh, áp suất trong khoang sẽ được tăng lên'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机场海拔越低越好 (Máy bay buổi, trận độ cao so với mặt nước biển, cao độ càng... càng... (越...越...) thấp, cúi đầu càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 机舱内气压要保持不变 (Khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay bên trong, nội bộ áp suất khí quyển, áp suất không khí cần duy trì, giữ vững không thay đổi, biến đổi)
- C. 飞机降落时机舱内会加压 (Máy bay hạ cánh, đáp xuống thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi khoang (máy bay, tàu thủy bên trong, nội bộ biết cộng, thêm vào ép, nén)
- D. 气压变化不会让人感觉不适 (Áp suất khí quyển, áp suất không khí thay đổi, biến đổi không biết để người cảm giác, cảm thấy không khỏe, khó chịu bức bối)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (飞机降落时机舱内会加压 — Máy bay hạ cánh, đáp xuống thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi khoang (máy bay, tàu thủy bên trong, nội bộ biết cộng, thêm vào ép, nén) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 88: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về 'nguyên nhân thay đổi áp suất bên trong khoang máy bay'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 乘坐飞机,在飞机起飞和降落的时候乘客会觉得耳朵很疼。我们知道这是舱内气压变化引起的。既然飞机的机舱都是密封的,为什么不把机舱内的气压保持固定不变呢? 大型客机飞行的高度远远超过了人类能够生存的高度。比如,当飞行在12000米的高空时,气压仅为海平面的五分之一,机舱内的气压过大,将有可能向外撑破机身。解决办法只能是减小机舱内的气压,以确保在飞行中机身任何部分的伸长和弯曲都保持在安全极限以内。显然,在设计中对飞机的内外气压差选择一个最小值,能够降低飞机的制造成本,并减轻其自重。对于民航机,所选择的巡航期间机舱内的气压是保证安全的最低气压,仅相当于海拔2500米的气压。这大致是一个健康人不会感到不适的最大高度的气压。 另外,世界上的飞机场并不都是在同一个海拔高度上。在极端的例子中,从出发地机场飞到的目的地机场,那就是从4200米左右的高原来到了海平面,而前者的气压只有海平面气压的一半儿。两地的环境相差这样大,根本不可能在整个飞行过程中将机舱内的气压保持一样。可以设想一下,假定飞机內外的气压不一样,又打开了机舱门,会是怎样一种情形?你一定会难以忍受。 所以,乘坐飞机耳朵疼,那是为了你的安全和舒适.现在的做法是飞行员在飞机爬升时你观察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。一般来说,我们的耳朵能够适应这种缓慢的气压变化。如果你仍然感到难受,就必须寻找办法使空气快速通过咽鼓管到达中耳,以平衡耳部内外压力。吞咽、咀嚼、打呵欠、用嘴呼气等都会起作用。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 88: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về 'nguyên nhân thay đổi áp suất bên trong khoang máy bay'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞机飞行的气候条件 (Máy bay khí hậu bay, bay lượn điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 飞机舱内气压变化的原因 (Máy bay khoang (máy bay, tàu thủy bên trong, nội bộ áp suất khí quyển, áp suất không khí nguyên nhân, lý do thay đổi, biến đổi)
- C. 飞行过程中要注意的问题 (Bay, bay lượn quá trình, tiến trình trong, ở giữa cần câu hỏi, vấn đề chú ý, lưu ý)
- D. 怎样适应机舱内的气压变化 (Như thế nào, ra sao thích nghi, thích ứng khoang máy, buồng máy khoang lái tàu bay áp suất khí quyển, áp suất không khí bên trong, nội bộ thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (飞机舱内气压变化的原因 — Máy bay khoang (máy bay, tàu thủy bên trong, nội bộ áp suất khí quyển, áp suất không khí nguyên nhân, lý do thay đổi, biến đổi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 89: Ở trạng thái ngủ say, 'não bộ có thể được nghỉ ngơi và điều chỉnh'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 常言道:吃得好不如睡得好。睡眠能养血益气,健脾强胃,强筋壮骨。现代医学研究证实:人在睡眠时进入肝脏的血流量是站立时的7倍。肝脏血流量的增加,有利于增强肝细胞的功能,提高解毒能力,并加快蛋白质、氨基酸、糖、脂肪、维生素等营养物质的代谢,从而维持机体内环境的稳定。人在夜晚熟睡时,分泌的生长激素是白天的5-7倍,对儿童和青少年来说,可促进生长发育;对中老年人来说,可激活体内各种活性酶,加速新陈代谢,延缓衰老。 人在熟睡的状态下,脉搏减慢,呼吸变深,基础代谢率下降,脑血流量减少,有助于大脑能量的积蓄,从而增强人的记忆力,使人思维敏捷,反应灵活,这便是美美地睡个好觉后,会感到精力充沛、神采奕奕的原因。有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。睡眠好的人会容光焕发,面色红润,这就是其中的奥妙。 睡眠的时间有很大个体差异。一般来说,青少年每天需睡8-9小时;中年人要睡8个小时;老年人睡7个小时左右;体弱多病者应适当增加睡眠时间。看睡眠质量好坏,除时间长短外,关键在于睡眠程度的深浅以及醒后的感觉。睡眠程度深也就是睡得实,醒后疲乏之消失,全身舒适轻松,头脑清晰。如果睡眠程度很浅,特别是夹杂一些噩梦,睡眠中途被被惊醒,那么即使睡眠时间很长,也得不到很好的休息。 人在熟睡的状态下:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 89: Ở trạng thái ngủ say, 'não bộ có thể được nghỉ ngơi và điều chỉnh'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体温上升 (nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt tăng lên, đi lên)
- B. 思维敏捷 (tư duy, phương thức tư duy logic nhanh nhẹn, lanh lợi)
- C. 大脑能得到休整 (Bộ não, đại não có thể nhận được, đạt được (kết quả toàn bộ, trọn vẹn)
- D. 肝脏血流量减少 (Lá gan, cơ quan gan máu, huyết — văn viết chảy, trôi chảy (dòng nước) số lượng, chất lượng giảm bớt, cắt giảm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (大脑能得到休整 — Bộ não, đại não có thể nhận được, đạt được (kết quả toàn bộ, trọn vẹn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 90: Dựa vào đoạn 3, nhận định đúng là 'những người thể chất kém nên ngủ nhiều hơn một chút'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 常言道:吃得好不如睡得好。睡眠能养血益气,健脾强胃,强筋壮骨。现代医学研究证实:人在睡眠时进入肝脏的血流量是站立时的7倍。肝脏血流量的增加,有利于增强肝细胞的功能,提高解毒能力,并加快蛋白质、氨基酸、糖、脂肪、维生素等营养物质的代谢,从而维持机体内环境的稳定。人在夜晚熟睡时,分泌的生长激素是白天的5-7倍,对儿童和青少年来说,可促进生长发育;对中老年人来说,可激活体内各种活性酶,加速新陈代谢,延缓衰老。 人在熟睡的状态下,脉搏减慢,呼吸变深,基础代谢率下降,脑血流量减少,有助于大脑能量的积蓄,从而增强人的记忆力,使人思维敏捷,反应灵活,这便是美美地睡个好觉后,会感到精力充沛、神采奕奕的原因。有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。睡眠好的人会容光焕发,面色红润,这就是其中的奥妙。 睡眠的时间有很大个体差异。一般来说,青少年每天需睡8-9小时;中年人要睡8个小时;老年人睡7个小时左右;体弱多病者应适当增加睡眠时间。看睡眠质量好坏,除时间长短外,关键在于睡眠程度的深浅以及醒后的感觉。睡眠程度深也就是睡得实,醒后疲乏之消失,全身舒适轻松,头脑清晰。如果睡眠程度很浅,特别是夹杂一些噩梦,睡眠中途被被惊醒,那么即使睡眠时间很长,也得不到很好的休息。 根据第3段, 下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 90: Dựa vào đoạn 3, nhận định đúng là 'những người thể chất kém nên ngủ nhiều hơn một chút'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早睡早起身体好 (Sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 老年人的睡眠浅 (Tuổi già, tuổi cao niên giấc ngủ, giấc ngủ say người nông, cạn)
- C. 睡眠质量与时间长短无关 (Giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) và, cùng với thời gian độ dài ngắn, sự dài ngắn không liên quan, không can hệ)
- D. 体质差的人睡眠时间应多一些 (Thể chất người kém, thiếu giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian nên, cần phải (yīng) nhiều một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (体质差的人睡眠时间应多一些 — Thể chất người kém, thiếu giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian nên, cần phải (yīng) nhiều một số, một vài) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 91: Dựa vào bài viết, có thể biết rằng 'giấc ngủ có thể cải thiện chất lượng làn da'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 常言道:吃得好不如睡得好。睡眠能养血益气,健脾强胃,强筋壮骨。现代医学研究证实:人在睡眠时进入肝脏的血流量是站立时的7倍。肝脏血流量的增加,有利于增强肝细胞的功能,提高解毒能力,并加快蛋白质、氨基酸、糖、脂肪、维生素等营养物质的代谢,从而维持机体内环境的稳定。人在夜晚熟睡时,分泌的生长激素是白天的5-7倍,对儿童和青少年来说,可促进生长发育;对中老年人来说,可激活体内各种活性酶,加速新陈代谢,延缓衰老。 人在熟睡的状态下,脉搏减慢,呼吸变深,基础代谢率下降,脑血流量减少,有助于大脑能量的积蓄,从而增强人的记忆力,使人思维敏捷,反应灵活,这便是美美地睡个好觉后,会感到精力充沛、神采奕奕的原因。有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。睡眠好的人会容光焕发,面色红润,这就是其中的奥妙。 睡眠的时间有很大个体差异。一般来说,青少年每天需睡8-9小时;中年人要睡8个小时;老年人睡7个小时左右;体弱多病者应适当增加睡眠时间。看睡眠质量好坏,除时间长短外,关键在于睡眠程度的深浅以及醒后的感觉。睡眠程度深也就是睡得实,醒后疲乏之消失,全身舒适轻松,头脑清晰。如果睡眠程度很浅,特别是夹杂一些噩梦,睡眠中途被被惊醒,那么即使睡眠时间很长,也得不到很好的休息。 根据上文, 可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 91: Dựa vào bài viết, có thể biết rằng 'giấc ngủ có thể cải thiện chất lượng làn da'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平躺是最好的睡姿 (Bằng phẳng, phẳng lặng nằm, ngả lưng nằm là, phải ngủ, đi ngủ tốt nhất, hay nhất phong thái, cách vận chuyển)
- B. 睡眠可以改善肤质 (Giấc ngủ, giấc ngủ say có thể cải thiện, nâng cao (môi trường)
- C. 睡前不宜剧烈运动 (Ngủ, đi ngủ trước không nên, không thích hợp dữ dội, kịch liệt thể thao, vận động)
- D. 大脑在熟睡时也停止活动 (Bộ não, đại não ở chín, quen thuộc ngủ, đi ngủ thời gian, giờ cũng dừng lại, đình chỉ hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (睡眠可以改善肤质 — Giấc ngủ, giấc ngủ say có thể cải thiện, nâng cao (môi trường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 92: Bài viết chủ yếu bàn về 'những lợi ích của giấc ngủ'.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 常言道:吃得好不如睡得好。睡眠能养血益气,健脾强胃,强筋壮骨。现代医学研究证实:人在睡眠时进入肝脏的血流量是站立时的7倍。肝脏血流量的增加,有利于增强肝细胞的功能,提高解毒能力,并加快蛋白质、氨基酸、糖、脂肪、维生素等营养物质的代谢,从而维持机体内环境的稳定。人在夜晚熟睡时,分泌的生长激素是白天的5-7倍,对儿童和青少年来说,可促进生长发育;对中老年人来说,可激活体内各种活性酶,加速新陈代谢,延缓衰老。 人在熟睡的状态下,脉搏减慢,呼吸变深,基础代谢率下降,脑血流量减少,有助于大脑能量的积蓄,从而增强人的记忆力,使人思维敏捷,反应灵活,这便是美美地睡个好觉后,会感到精力充沛、神采奕奕的原因。有专家指出:夜间1-3点,是皮肤代谢的高峰期,这时源源不断的血液给皮肤供给充分的营养,吐故纳新,使皮肤保持健康。睡眠好的人会容光焕发,面色红润,这就是其中的奥妙。 睡眠的时间有很大个体差异。一般来说,青少年每天需睡8-9小时;中年人要睡8个小时;老年人睡7个小时左右;体弱多病者应适当增加睡眠时间。看睡眠质量好坏,除时间长短外,关键在于睡眠程度的深浅以及醒后的感觉。睡眠程度深也就是睡得实,醒后疲乏之消失,全身舒适轻松,头脑清晰。如果睡眠程度很浅,特别是夹杂一些噩梦,睡眠中途被被惊醒,那么即使睡眠时间很长,也得不到很好的休息。 上文主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 92: Bài viết chủ yếu bàn về 'những lợi ích của giấc ngủ'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡眠的好处 (điểm tốt, lợi ích giấc ngủ, giấc ngủ say)
- B. 作息要有规律 (Làm việc và nghỉ ngơi, giờ giấc sinh hoạt cần có quy luật, nề nếp)
- C. 怎样消除疲劳 (Như thế nào, ra sao xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc mệt mỏi, mỏi mệt)
- D. 怎样提高睡眠质量 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (睡眠的好处 — điểm tốt, lợi ích giấc ngủ, giấc ngủ say) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 93: Về những cây bách cổ hiện còn ở Bắc Kinh, có thể biết rằng chúng 'được trồng nhiều vào thời nhà Minh'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫等的御花园年代的古柏群都是举世闻名的。名园易建,古木难求。北京的古柏群和长城、故宫一样,是国之瑰宝。 北京的古柏,树龄在500年以上的约有5000棵,占北京一级古树的绝大多数。它们大多种植于辽至明代,最早的可追溯到唐朝,但明柏数量最多。明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。 北京著名的古柏以树龄古老、姿态奇绝和传闻有趣而驰名。在中山公园的社稷坛南门外,巍然屹立着7棵参天古柏,它们郁郁葱葱的绿冠高过20米,盘曲苍虬的树干周长可达6米。中山公园社稷坛原是辽代兴国寺遗址,古柏是当年的遗物,距今已有1000年了,人们称其为“中山辽柏”。其中最东边的一棵古柏很是奇特,在树干的裂缝中,竟又长出一棵高大的国槐来。槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。它们已天然共生300多年,是园林中罕见的珍品,人称“槐柏合抱”,它也是北京著名的“古柏奇观”之一。 天坛公园回音壁外西北侧,矗立着一项堪称“世界奇标”的古柏。它高达18米,是明永乐十八年(1420年)种植的。它的奇特之处在其粗壮的树身上,突出的干纹从上往下扭结纠缠,好像9条巨龙绞身盘旋,所以得名“九龙柏”。在明清两代,皇帝们到圆丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。 北京的古柏,虽身经数朝,历尽沧桑,但如今仍是枝繁叶茂、生机盎然。它们是北京悠久历史的见证,是古都风貌的代表,也是北京灿烂文化的一部分。 关于北京现存古柏,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 93: Về những cây bách cổ hiện còn ở Bắc Kinh, có thể biết rằng chúng 'được trồng nhiều vào thời nhà Minh'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耐干旱 (Khô hạn, hạn hán)
- B. 易于栽培 (Ở, tại canh tác trồng trọt)
- C. 种类繁多 (Chủng loại, các loại nhiều)
- D. 多植于明代 (Nhiều cây, cây ở, tại Minh (họ Minh thế hệ, thời đại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (多植于明代 — Nhiều cây, cây ở, tại Minh (họ Minh thế hệ, thời đại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫等的御花园年代的古柏群都是举世闻名的。名园易建,古木难求。北京的古柏群和长城、故宫一样,是国之瑰宝。 北京的古柏,树龄在500年以上的约有5000棵,占北京一级古树的绝大多数。它们大多种植于辽至明代,最早的可追溯到唐朝,但明柏数量最多。明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。 北京著名的古柏以树龄古老、姿态奇绝和传闻有趣而驰名。在中山公园的社稷坛南门外,巍然屹立着7棵参天古柏,它们郁郁葱葱的绿冠高过20米,盘曲苍虬的树干周长可达6米。中山公园社稷坛原是辽代兴国寺遗址,古柏是当年的遗物,距今已有1000年了,人们称其为“中山辽柏”。其中最东边的一棵古柏很是奇特,在树干的裂缝中,竟又长出一棵高大的国槐来。槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。它们已天然共生300多年,是园林中罕见的珍品,人称“槐柏合抱”,它也是北京著名的“古柏奇观”之一。 天坛公园回音壁外西北侧,矗立着一项堪称“世界奇标”的古柏。它高达18米,是明永乐十八年(1420年)种植的。它的奇特之处在其粗壮的树身上,突出的干纹从上往下扭结纠缠,好像9条巨龙绞身盘旋,所以得名“九龙柏”。在明清两代,皇帝们到圆丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。 北京的古柏,虽身经数朝,历尽沧桑,但如今仍是枝繁叶茂、生机盎然。它们是北京悠久历史的见证,是古都风貌的代表,也是北京灿烂文化的一部分。 第3段举“槐柏合抱”的例子,主要是为了说明古柏:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姿态奇绝 (Tư thế, tư thế bay kỳ lạ, kỳ diệu tuyệt đối)
- B. 树干粗壮 (Cây, cây cối khô, sạch sẽ thô, to bè lớn, lớn)
- C. 历经沧桑 (Trải qua, qua (jīngguò) thương hải tang điền, thăng trầm năm tháng)
- D. 生命力顽强 (Sinh mệnh, sự sống sức, sức lực ngoan cường, kiên cường bất khuất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (姿态奇绝 — Tư thế, tư thế bay kỳ lạ, kỳ diệu tuyệt đối) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫等的御花园年代的古柏群都是举世闻名的。名园易建,古木难求。北京的古柏群和长城、故宫一样,是国之瑰宝。 北京的古柏,树龄在500年以上的约有5000棵,占北京一级古树的绝大多数。它们大多种植于辽至明代,最早的可追溯到唐朝,但明柏数量最多。明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。 北京著名的古柏以树龄古老、姿态奇绝和传闻有趣而驰名。在中山公园的社稷坛南门外,巍然屹立着7棵参天古柏,它们郁郁葱葱的绿冠高过20米,盘曲苍虬的树干周长可达6米。中山公园社稷坛原是辽代兴国寺遗址,古柏是当年的遗物,距今已有1000年了,人们称其为“中山辽柏”。其中最东边的一棵古柏很是奇特,在树干的裂缝中,竟又长出一棵高大的国槐来。槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。它们已天然共生300多年,是园林中罕见的珍品,人称“槐柏合抱”,它也是北京著名的“古柏奇观”之一。 天坛公园回音壁外西北侧,矗立着一项堪称“世界奇标”的古柏。它高达18米,是明永乐十八年(1420年)种植的。它的奇特之处在其粗壮的树身上,突出的干纹从上往下扭结纠缠,好像9条巨龙绞身盘旋,所以得名“九龙柏”。在明清两代,皇帝们到圆丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。 北京的古柏,虽身经数朝,历尽沧桑,但如今仍是枝繁叶茂、生机盎然。它们是北京悠久历史的见证,是古都风貌的代表,也是北京灿烂文化的一部分。 关于“九龙柏”,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树龄近600岁 (Cây, cây cối tuổi tác gần tuổi)
- B. 是由皇帝种的 (Là, phải do, bởi hoàng đế, vua loại, kiểu)
- C. 是世界上最老的树 (Là, phải thế giới trên nhất cây, cây cối già, lớn tuổi)
- D. 树干上雕刻着9条龙 (Cây, cây cối khô, sạch sẽ trên điêu khắc, chạm khắc đang cái, con con rồng (thần thú))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (树龄近600岁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。像中山公园、天坛、地坛、中南海、故宫等的御花园年代的古柏群都是举世闻名的。名园易建,古木难求。北京的古柏群和长城、故宫一样,是国之瑰宝。 北京的古柏,树龄在500年以上的约有5000棵,占北京一级古树的绝大多数。它们大多种植于辽至明代,最早的可追溯到唐朝,但明柏数量最多。明代永乐、嘉靖年间,修建了很多皇家祭祀的坛庙,在这些坛庙里广植长寿常青、木质芳香、经久不腐的柏树。 北京著名的古柏以树龄古老、姿态奇绝和传闻有趣而驰名。在中山公园的社稷坛南门外,巍然屹立着7棵参天古柏,它们郁郁葱葱的绿冠高过20米,盘曲苍虬的树干周长可达6米。中山公园社稷坛原是辽代兴国寺遗址,古柏是当年的遗物,距今已有1000年了,人们称其为“中山辽柏”。其中最东边的一棵古柏很是奇特,在树干的裂缝中,竟又长出一棵高大的国槐来。槐柏两树,枝繁叶茂,青黛交映,情趣盎然。它们已天然共生300多年,是园林中罕见的珍品,人称“槐柏合抱”,它也是北京著名的“古柏奇观”之一。 天坛公园回音壁外西北侧,矗立着一项堪称“世界奇标”的古柏。它高达18米,是明永乐十八年(1420年)种植的。它的奇特之处在其粗壮的树身上,突出的干纹从上往下扭结纠缠,好像9条巨龙绞身盘旋,所以得名“九龙柏”。在明清两代,皇帝们到圆丘台祭天时,要路过此柏,所以此柏又称“九龙迎圣”。 北京的古柏,虽身经数朝,历尽沧桑,但如今仍是枝繁叶茂、生机盎然。它们是北京悠久历史的见证,是古都风貌的代表,也是北京灿烂文化的一部分。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 作为 (zuò wéi: với tư cách là, với vai trò là); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京的古柏 (Cổ, thời cổ xưa Bắc Kinh Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ)
- B. 古都的变迁 (Cổ, thời cổ xưa biến thiên, đổi thay theo thời gian đều)
- C. 古柏的传说 (Cổ, thời cổ xưa truyền thuyết, huyền thoại Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ)
- D. 皇宫里的古柏 (Hoàng cung, cung điện hoàng gia triều đình cổ, thời cổ xưa bên trong Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (北京的古柏 — Cổ, thời cổ xưa Bắc Kinh Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 如果你两块牧场放牧,一块是牧草稀少的盐碱地,一块是水草丰美的绿洲,为了养出肉质优良的羊,你会选择哪一块? 有经验的西北牧民的选择是:盐碱地。因为在盐碱地上啃食草根长大的羊比在水草丰美的绿洲上吃鲜嫩青草长大的羊肉质更好,市场销售价格也更高。 这就奇怪了,每天吃都吃不饱的恶劣条件下长大的羊怎么反而会肉质更好、价格也更高呢? 原来,盐碱地中几乎没多少植物,仅有的几簇细草也分布得稀稀落落的。由于生存条件艰苦,这里的羊为了获得足够的食物,只能一天到晚不停走动去寻找仅有的发黄的草和盐分较多的水源,有时候甚至要靠刨草根为食。在这种环境下长出来的羊,由于得到了足够的运动再加上吸收了盐碱土地中本身含有的一些特殊元素,生长得比较缓慢,但是肉质特别细嫩,味道特别鲜美且毫无膻味。甚至羊肉本身就有点儿咸,烹制很容易入味,因此特别受人们的欢迎。 而生活在水草丰美处的羊群,由于食物充足,生长自然要快得多。然而,这种在较短的时间内就能长大的羊,肉的质地却一般,而且膻味很重。拿到市场上去卖,价格自然低。这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工种植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。 正是由于这个原因,在新疆,卖羊肉的生意人都愿意标榜自己的羊是在盐碱地中放牧长大的;买羊肉的顾客,也愿意花更高的价格去买盐碱地中长大的羊。而养羊的牧民自然也知道这个道理,即使自己的羊长得慢一点儿、放牧辛苦一点儿,他们也愿意将羊赶到盐碱地中去放养。 生活的事情往往就是这样,美好的东西往往产生于恶劣的环境中,而舒适的环境,虽然有利于事物的成长,却未必有利于其品质的提升。 97. 牧民为什么会选择盐碱地?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 青草更嫩 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam cỏ, cây cỏ hơn non, mềm (thịt)
- B. 植物营养价值高 (Thực vật, cây cỏ dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị cao)
- C. 养出来的羊肉质更好 (Nuôi, nuôi dưỡng thịt cừu ra (bổ ngữ xu hướng) hơn tốt, đẹp)
- D. 适合野生灵芝的生长 (Phù hợp, thích hợp hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động Linh (Nhanh nhẹn, thông minh sinh trưởng, lớn lên Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông.)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (养出来的羊肉质更好 — Nuôi, nuôi dưỡng thịt cừu ra (bổ ngữ xu hướng) hơn tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 如果你两块牧场放牧,一块是牧草稀少的盐碱地,一块是水草丰美的绿洲,为了养出肉质优良的羊,你会选择哪一块? 有经验的西北牧民的选择是:盐碱地。因为在盐碱地上啃食草根长大的羊比在水草丰美的绿洲上吃鲜嫩青草长大的羊肉质更好,市场销售价格也更高。 这就奇怪了,每天吃都吃不饱的恶劣条件下长大的羊怎么反而会肉质更好、价格也更高呢? 原来,盐碱地中几乎没多少植物,仅有的几簇细草也分布得稀稀落落的。由于生存条件艰苦,这里的羊为了获得足够的食物,只能一天到晚不停走动去寻找仅有的发黄的草和盐分较多的水源,有时候甚至要靠刨草根为食。在这种环境下长出来的羊,由于得到了足够的运动再加上吸收了盐碱土地中本身含有的一些特殊元素,生长得比较缓慢,但是肉质特别细嫩,味道特别鲜美且毫无膻味。甚至羊肉本身就有点儿咸,烹制很容易入味,因此特别受人们的欢迎。 而生活在水草丰美处的羊群,由于食物充足,生长自然要快得多。然而,这种在较短的时间内就能长大的羊,肉的质地却一般,而且膻味很重。拿到市场上去卖,价格自然低。这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工种植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。 正是由于这个原因,在新疆,卖羊肉的生意人都愿意标榜自己的羊是在盐碱地中放牧长大的;买羊肉的顾客,也愿意花更高的价格去买盐碱地中长大的羊。而养羊的牧民自然也知道这个道理,即使自己的羊长得慢一点儿、放牧辛苦一点儿,他们也愿意将羊赶到盐碱地中去放养。 生活的事情往往就是这样,美好的东西往往产生于恶劣的环境中,而舒适的环境,虽然有利于事物的成长,却未必有利于其品质的提升。 98. 在绿洲中长大的羊:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有膻味 (Không có)
- B. 体型瘦小 (Vóc dáng phom người gầy, ốm nhỏ, bé)
- C. 受到顾客青睐 (Nhận được, chịu (tác động) khách hàng, khách mua xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- D. 肉价相对便宜 (Thịt (thực phẩm) giá, giá cả tương đối giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (肉价相对便宜 — Thịt (thực phẩm) giá, giá cả tương đối giá rẻ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 如果你两块牧场放牧,一块是牧草稀少的盐碱地,一块是水草丰美的绿洲,为了养出肉质优良的羊,你会选择哪一块? 有经验的西北牧民的选择是:盐碱地。因为在盐碱地上啃食草根长大的羊比在水草丰美的绿洲上吃鲜嫩青草长大的羊肉质更好,市场销售价格也更高。 这就奇怪了,每天吃都吃不饱的恶劣条件下长大的羊怎么反而会肉质更好、价格也更高呢? 原来,盐碱地中几乎没多少植物,仅有的几簇细草也分布得稀稀落落的。由于生存条件艰苦,这里的羊为了获得足够的食物,只能一天到晚不停走动去寻找仅有的发黄的草和盐分较多的水源,有时候甚至要靠刨草根为食。在这种环境下长出来的羊,由于得到了足够的运动再加上吸收了盐碱土地中本身含有的一些特殊元素,生长得比较缓慢,但是肉质特别细嫩,味道特别鲜美且毫无膻味。甚至羊肉本身就有点儿咸,烹制很容易入味,因此特别受人们的欢迎。 而生活在水草丰美处的羊群,由于食物充足,生长自然要快得多。然而,这种在较短的时间内就能长大的羊,肉的质地却一般,而且膻味很重。拿到市场上去卖,价格自然低。这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工种植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。 正是由于这个原因,在新疆,卖羊肉的生意人都愿意标榜自己的羊是在盐碱地中放牧长大的;买羊肉的顾客,也愿意花更高的价格去买盐碱地中长大的羊。而养羊的牧民自然也知道这个道理,即使自己的羊长得慢一点儿、放牧辛苦一点儿,他们也愿意将羊赶到盐碱地中去放养。 生活的事情往往就是这样,美好的东西往往产生于恶劣的环境中,而舒适的环境,虽然有利于事物的成长,却未必有利于其品质的提升。 99. 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 如果 (rú guǒ: nếu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羊不能喝盐水 (Con cừu, con dê (dương) không có thể uống muối, muối ăn nước)
- B. 盐碱地的羊长得慢 (Muối, muối ăn con cừu, con dê (dương) một cách (trợ từ trạng ngữ) dài, lâu dài chậm)
- C. 春天的羊肉最好吃 (Thịt cừu mùa xuân, tiết xuân tốt nhất, hay nhất ăn)
- D. 羊肉的烹饪时间不宜太长 (Nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn thịt cừu thời gian không nên, không thích hợp quá dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (盐碱地的羊长得慢 — Muối, muối ăn con cừu, con dê (dương) một cách (trợ từ trạng ngữ) dài, lâu dài chậm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài đọc hiểu gồm các câu hỏi từ 97 đến 100. [Đáp án: Lựa chọn của người chăn gia súc]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 如果你两块牧场放牧,一块是牧草稀少的盐碱地,一块是水草丰美的绿洲,为了养出肉质优良的羊,你会选择哪一块? 有经验的西北牧民的选择是:盐碱地。因为在盐碱地上啃食草根长大的羊比在水草丰美的绿洲上吃鲜嫩青草长大的羊肉质更好,市场销售价格也更高。 这就奇怪了,每天吃都吃不饱的恶劣条件下长大的羊怎么反而会肉质更好、价格也更高呢? 原来,盐碱地中几乎没多少植物,仅有的几簇细草也分布得稀稀落落的。由于生存条件艰苦,这里的羊为了获得足够的食物,只能一天到晚不停走动去寻找仅有的发黄的草和盐分较多的水源,有时候甚至要靠刨草根为食。在这种环境下长出来的羊,由于得到了足够的运动再加上吸收了盐碱土地中本身含有的一些特殊元素,生长得比较缓慢,但是肉质特别细嫩,味道特别鲜美且毫无膻味。甚至羊肉本身就有点儿咸,烹制很容易入味,因此特别受人们的欢迎。 而生活在水草丰美处的羊群,由于食物充足,生长自然要快得多。然而,这种在较短的时间内就能长大的羊,肉的质地却一般,而且膻味很重。拿到市场上去卖,价格自然低。这就像药材中的灵芝,长在险峻峭壁上恶劣环境中的野生灵芝,和苗圃中人工种植的灵芝比起来,身价有着天壤之别。 正是由于这个原因,在新疆,卖羊肉的生意人都愿意标榜自己的羊是在盐碱地中放牧长大的;买羊肉的顾客,也愿意花更高的价格去买盐碱地中长大的羊。而养羊的牧民自然也知道这个道理,即使自己的羊长得慢一点儿、放牧辛苦一点儿,他们也愿意将羊赶到盐碱地中去放养。 生活的事情往往就是这样,美好的东西往往产生于恶劣的环境中,而舒适的环境,虽然有利于事物的成长,却未必有利于其品质的提升。 100. 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài đọc hiểu gồm các câu hỏi từ 97 đến 100. [Đáp án: Lựa chọn của người chăn gia súc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适者生存 (Người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- B. 牧民的选择 (Chăn thả gia súc, người mục đồng lựa chọn, chọn lựa Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ)
- C. “温室”里的羊 (Ôn (họ Ôn phòng, buồng con cừu, con dê (dương) bên trong)
- D. 盐碱地里的故事 (Muối, muối ăn câu chuyện bên trong)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (牧民的选择 — Chăn thả gia súc, người mục đồng lựa chọn, chọn lựa Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần ba là viết, bao gồm câu 101 là tóm tắt văn bản với thời gian làm bài 35 phút. Thí sinh cần viết bài trực tiếp lên phiếu trả lời. Cuối thời xuân thu, nước Tề và nước Sở đều là những quốc gia lớn.
✓ Đáp án chuẩn 春秋末期,齐国和楚国都是大国。楚王听说晏子非常善于言辞,便想仗着自己国势强盛,乘机侮辱晏子,杀杀齐国的锐气,显显楚国的威风。晏子来到楚国,楚王叫人把城门关了,让晏子从这个洞进去。只有访问‘狗国’,才从狗洞进去。你们先去问个明白,楚国到底是个什么样的国家。楚王只好吩咐守城的士兵打开城门,迎接晏子。楚王瞅了他一眼,冷笑一声,说:“难道齐国没有人了吗。我国首都临淄住满了人。大王怎么说齐国没有人呢。”晏子装着很为难的样子,说:“您这一问,我实在不好回答。”楚王说:“你实话实说,我不生气。我最不中用,所以就被派到这儿来了。楚王安排酒席招待晏子。楚王看见了,问他们:“那个囚犯犯了什么罪。”武士回答说:“他犯了盗窃罪,是齐国人。”楚国的大臣们听了,都得意洋洋地笑起来,以为这下子终于可以让晏子丢脸了。我听说生长在淮南的柑桔,又大又甜。还不是因为水土不同嘛。”楚王听了,十分羞愧,只好赔不是,说:“我原本想取笑大夫,没想到反让大夫取笑了。有一回,齐王派大夫晏子去访问楚国。楚王知道晏子身材矮小,就叫人在城门旁边开了一个五尺来高的洞。晏子看了看,对接待的人说:“这是个狗洞,不是城门。我在这儿等一会儿。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 春秋末期,齐国和楚国都是大国。 有一回,齐王派大夫晏子去访问楚国。楚王听说晏子非常善于言辞,便想仗 着自己国势强盛,乘机侮辱晏子,杀杀齐国的锐气,显显楚国的威风。 楚王知道晏子身材矮小,就叫人在城门旁边开了一个五尺来高的洞。晏子来 到楚国,楚王叫人把城门关了,让晏子从这个洞进去。晏子看了看,对接待的人 说:“这是个狗洞,不是城门。只有访问‘狗国’,才从狗洞进去。我在这儿等一 会儿。你们先去问个明白,楚国到底是个什么样的国家?”接待的人立刻把晏子 的话传给了楚王。楚王只好吩咐守城的士兵打开城门,迎接晏子。 晏子来到宫殿,见到了楚王。楚王瞅了他一眼,冷笑一声,说:“难道齐国 没有人了吗?”晏子严肃地回答:“这是什么话!我国首都临淄住满了人。大伙 儿把袖子举起来,就是一片云;大伙儿甩一把汗,就是一阵雨;街上的行人肩膀 挨着肩膀,脚尖儿碰着脚跟儿。大王怎么说齐国没有人呢?”楚王说:“既然有 这么多人,为什么偏偏打发你来我们楚国呢?”晏子装着很为难的样子,说:“您 这一问,我实在不好回答。撒个谎吧,怕犯了欺骗大王的罪;说实话吧,又怕惹 大王您生气。”楚王说:“你实话实说,我不生气。”晏子拱了拱手,恭敬地说: “敝国有个规矩:如果是访问上等的国家,就派贤明的人去;如果是访问下等的 国家,就派没有才能的人去。我最不中用,所以就被派到这儿来了。”说着他故 意笑了笑,楚王无言以对,只好尴尬地陪着笑。 楚王安排酒席招待晏子。正当他们吃得高兴的时候,有两个武士押着一个囚 犯,从堂下走过。楚王看见了,问他们: “那个囚犯犯了什么罪?他是哪里人啊?” 武士回答说:“他犯了盗窃罪,是齐国人。”楚王转过头来笑嘻嘻地对晏子说:“齐 国人怎么这样没出息,竟然干出这种事情来。”楚国的大臣们听了,都得意洋洋 地笑起来,以为这下子终于可以让晏子丢脸了。哪知晏子面不改色,站起来,不 慌不忙地说道:“大王难道不知道吗?我听说生长在淮南的柑桔,又大又甜。可 是桔树一种到淮北,就只能结又小又苦的枳,这是为什么呢?还不是因为水土不 同嘛。同样的道理,齐国人在我们齐国能安居乐业,好好地劳动,踏实地生活, 不偷不抢,可是一到楚国,就做起盗贼来了,也许也是由于两国的水土不同吧。” 楚王听了,十分羞愧,只好赔不是,说:“我原本想取笑大夫,没想到反让大夫 取笑了。” 从这以后,楚王再也不敢不尊重晏子了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phần ba là viết, bao gồm câu 101 là tóm tắt văn bản với thời gian làm bài 35 phút. Thí sinh cần viết bài trực tiếp lên phiếu trả lời. Cuối thời xuân thu, nước Tề và nước Sở đều là những quốc gia lớn.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61220 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile