Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61219, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người vợ cảm thấy rất tức giận sau khi thử đồ xong.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 服装店里,一位先生坐着等太太试穿衣服,他太太已经试穿五套衣服了。 当太太又从更衣室出来时, 他上下打量了一番后说: “很好,这件很合身, 就买这件吧。”太太生气地说:“我今天出门穿的就是这件。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ cảm thấy rất tức giận sau khi thử đồ xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太太想做生意 (Bà xã, phu nhân muốn làm kinh doanh, buôn bán)
- B. 太太最后很生气 (Bà xã, phu nhân cuối cùng, sau chót rất tức giận, giận dữ)
- C. 太太没试穿衣服 (Bà xã, phu nhân chưa thử giày, thử quần áo quần áo)
- D. 丈夫是服装店老板 (Chồng là, phải cửa hàng quần áo ông chủ, chủ doanh nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “服装店里,一位先生坐着等太太试穿衣服,他太太已经试穿五套衣服了。 当太太又从更衣室出来时, 他上下打量了一番后说: “很好,这件很合身, 就买这件吧。”太太生气地说:“我今天出门穿的就是这件。”” với nội dung bài, phương án B — 太太最后很生气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hậu vệ dẫn bóng đóng vai trò vô cùng to lớn trong các trận đấu bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 篮球比赛中,控球后卫往往在球场上担任领导者的角色,他必须具备很 强的掌控比赛的能力,能在恰 当的时机将球传给位置最好的得分手。很 多球队都由控球后卫来决定进攻套路,所以他又被称为球场上的教练。
• Nghĩa tiếng Việt: Hậu vệ dẫn bóng đóng vai trò vô cùng to lớn trong các trận đấu bóng rổ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要太在意输赢 (Đừng quá để tâm, bận lòng thua, thất bại thắng, giành thắng lợi)
- B. 比赛结果出人意料 (Thi đấu, cuộc thi kết quả bất ngờ ngoài dự tính, ngoài dự liệu của mọi người)
- C. 控球后卫作用很大 (Quả bóng, trái cầu sau Vệ (họ Vệ tác dụng rất to, lớn)
- D. 控球后卫身材高大 (Quả bóng, trái cầu sau Vệ (họ Vệ vóc dáng, thân hình cao lớn, to lớn vạm vỡ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “篮球比赛中,控球后卫往往在球场上担任领导者的角色,他必须具备很 强的掌控比赛的能力,能在恰 当的时机将球传给位置最好的得分手。很 多球队都由控球后卫来决定进攻套路,所以他又被称为球场上的教练。” với nội dung bài, phương án C — 控球后卫作用很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Loại tay nắm cửa này có thể biến thành đèn pin khi cần thiết.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一种特殊的门把手,白天和普通的门把手无异,夜间却发出柔和、舒 适的淡淡白光,既可作为安全 门的可见标志,又是居家小夜灯。停电时 或其他紧急情况下,它还可轻松取下,变身为手电筒。
• Nghĩa tiếng Việt: Loại tay nắm cửa này có thể biến thành đèn pin khi cần thiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这种门把手很贵 (Đây, này loại, kiểu cửa tay nắm, tay cầm (cửa rất đắt, mắc)
- B. 这种门把手需要改进 (Đây, này loại, kiểu cửa tay nắm, tay cầm (cửa cần, đòi hỏi cải tiến, cải thiện (kỹ thuật)
- C. 这种门把手能当手电筒 (Đây, này loại, kiểu cửa tay nắm, tay cầm (cửa có thể làm (nghề), khi tay, bàn tay điện, điện năng)
- D. 这种门把手只是装饰品 (Đây, này loại, kiểu cửa tay nắm, tay cầm (cửa chỉ là, chẳng qua là trang trí phẩm chất, phẩm cách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一种特殊的门把手,白天和普通的门把手无异,夜间却发出柔和、舒 适的淡淡白光,既可作为安全 门的可见标志,又是居家小夜灯。停电时 或其他紧急情况下,它还可轻松取下,变身为手电筒。” với nội dung bài, phương án C — 这种门把手能当手电筒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ giúp việc trong câu chuyện thể hiện là một người rất thông minh và lém lỉnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有位主妇雇佣了一位女佣,她对女佣说:“如果你不介意,我就叫你阿莲, 这是前一个女佣的名字,我 不喜欢改变我的习惯。”女佣笑着说:“我也 很喜欢这种习惯。那我就可以叫您马先生了,他是我以前的雇主。”
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ giúp việc trong câu chuyện thể hiện là một người rất thông minh và lém lỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女佣很机智 (Nữ, phụ nữ phí hoa hồng rất mưu trí, thông minh nhanh trí)
- B. 主妇记性不好 (Trí nhớ, khả năng ghi nhớ không tốt, đẹp)
- C. 主妇给的报酬很低 (Thù lao, tiền công cho rất thấp, cúi đầu)
- D. 女佣是马先生推荐的 (Nữ, phụ nữ phí hoa hồng là, phải con ngựa ông, ngài tiến cử, đề cử)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有位主妇雇佣了一位女佣,她对女佣说:“如果你不介意,我就叫你阿莲, 这是前一个女佣的名字,我 不喜欢改变我的习惯。”女佣笑着说:“我也 很喜欢这种习惯。那我就可以叫您马先生了,他是我以前的雇主。”” với nội dung bài, phương án A — 女佣很机智 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bơi lội đem lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe của tim.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人在水中运动时,各器官都参与其中,耗能多,血液循环随之加快,以 供给运动器官更多的营养物 质。血液循环的加快会增加心脏的负荷,使 其跳动频率加快,收缩强而有力。因此,经常游泳的人,心脏功能极好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội đem lại rất nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe của tim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳前要热身 (Bơi lội trước cần nóng)
- B. 游泳不宜时间过长 (Bơi lội không nên, không thích hợp thời gian đã từng dài, lâu dài)
- C. 游泳对心脏有好处 (Bơi lội đối với trái tim, tim có điểm tốt, lợi ích)
- D. 游泳的减肥效果不好 (Giảm cân bơi lội hiệu quả, kết quả không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人在水中运动时,各器官都参与其中,耗能多,血液循环随之加快,以 供给运动器官更多的营养物 质。血液循环的加快会增加心脏的负荷,使 其跳动频率加快,收缩强而有力。因此,经常游泳的人,心脏功能极好。” với nội dung bài, phương án C — 游泳对心脏有好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hoài niệm là một thói quen tâm lý có thể giúp tâm trạng trở nên tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 很多人认为怀旧是人们渐渐变老的一种心理表现。其实,怀旧更容易使 人快乐,有助于改善健康状 况。翻开尘封已久的日记、相册,你会发现 自己的经历是如此丰富,世界是那样美丽,心情自然就会好起来。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoài niệm là một thói quen tâm lý có thể giúp tâm trạng trở nên tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人越来越怀旧 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) hoài cổ, nhớ về quá khứ hoài niệm dĩ vãng)
- B. 怀旧能让心情变好 (Hoài cổ, nhớ về quá khứ hoài niệm dĩ vãng có thể để tâm trạng, tâm trạng cảm xúc thay đổi, biến đổi tốt, đẹp)
- C. 经典的东西不会过时 (Đồ vật, thứ kinh điển, tác phẩm kinh điển không biết lỗi thời, quá hạn)
- D. 过去的就让它过去吧 (Thì, liền quá khứ để nó quá khứ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人认为怀旧是人们渐渐变老的一种心理表现。其实,怀旧更容易使 人快乐,有助于改善健康状 况。翻开尘封已久的日记、相册,你会发现 自己的经历是如此丰富,世界是那样美丽,心情自然就会好起来。” với nội dung bài, phương án B — 怀旧能让心情变好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại đã có sức ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thế giới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 四大发明是指中国古代发明的造纸术、指南针、火药、活字印刷术。这 些发明对中国政治、经济、文 化的发展产生了巨大的推动作用,而且经 过各种途径传到西方后,对世界文明的发展也产生了重大的影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại đã có sức ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四大发明影响深远 (Bốn to, lớn phát minh, sáng chế ảnh hưởng, tác động sâu, sâu sắc xa)
- B. 四大发明产生于明代 (Bốn to, lớn phát minh, sáng chế sinh ra, nảy sinh ở, tại Minh (họ Minh thế hệ, thời đại)
- C. 四大发明最先用于战争 (Bốn to, lớn phát minh, sáng chế nhất trước, trước tiên trước hết dùng vào, ứng dụng trong chiến tranh)
- D. 四大发明耗费了大量资金 (Bốn to, lớn phát minh, sáng chế tiêu hao, hao phí rồi lượng lớn, nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “四大发明是指中国古代发明的造纸术、指南针、火药、活字印刷术。这 些发明对中国政治、经济、文 化的发展产生了巨大的推动作用,而且经 过各种途径传到西方后,对世界文明的发展也产生了重大的影响。” với nội dung bài, phương án A — 四大发明影响深远 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bài tập về nhà lần này của Tiểu Minh đã làm đúng hoàn toàn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 小明的作业总是有很多错。有一次,老师发现他的作业全做对了。就对 他说:“这次你全对了,怎么回 事?是你爸爸帮你做的吧!”小明说:“没 有,老师,因为他昨天晚上很忙,所以我只好自己做了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập về nhà lần này của Tiểu Minh đã làm đúng hoàn toàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小明哭了 (Nhỏ, bé Minh (họ Minh khóc rồi)
- B. 小明骗了父亲 (Nhỏ, bé Minh (họ Minh lừa dối, lừa gạt rồi cha, bố)
- C. 小明没按时交作业 (Nhỏ, bé Minh (họ Minh chưa đúng giờ, đúng hạn giao nộp, kết bạn bài tập về nhà, bài tập)
- D. 小明这次的作业全对 (Nhỏ, bé Minh (họ Minh đây, này bài tập về nhà, bài tập lần toàn bộ, đầy đủ đối với)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小明的作业总是有很多错。有一次,老师发现他的作业全做对了。就对 他说:“这次你全对了,怎么回 事?是你爸爸帮你做的吧!”小明说:“没 有,老师,因为他昨天晚上很忙,所以我只好自己做了。”” với nội dung bài, phương án D — 小明这次的作业全对 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thú cưng như chó sau khi bị cắt lông rất dễ bị cảm lạnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 盛夏,很多人会给自己的宠物狗剪毛,以求降温。其实狗的主要散热部 位是舌头和脚底的肉垫,所以 剪毛的降温效果很有限。此外,剪了毛的 小狗洗澡后很容易感冒,身体的突然变化还可能引发小狗的抑郁情绪。
• Nghĩa tiếng Việt: Thú cưng như chó sau khi bị cắt lông rất dễ bị cảm lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宠物狗应定期体检 (Thú cưng, vật nuôi con chó nên, cần phải (yīng) định kỳ, theo định kỳ khám sức khỏe, kiểm tra thể lực)
- B. 要定期给宠物狗剪毛 (Cần định kỳ, theo định kỳ cho thú cưng, vật nuôi con chó cắt, bấm tỉa lông, tóc)
- C. 宠物狗剪毛后容易感冒 (Thú cưng, vật nuôi con chó cắt, bấm tỉa lông, tóc sau dễ dàng, thuận lợi cảm cúm, cảm mạo)
- D. 最好在夏季给宠物狗剪毛 (Tốt nhất, hay nhất ở mùa hè, vụ mùa hè cho thú cưng, vật nuôi con chó cắt, bấm tỉa lông, tóc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “盛夏,很多人会给自己的宠物狗剪毛,以求降温。其实狗的主要散热部 位是舌头和脚底的肉垫,所以 剪毛的降温效果很有限。此外,剪了毛的 小狗洗澡后很容易感冒,身体的突然变化还可能引发小狗的抑郁情绪。” với nội dung bài, phương án C — 宠物狗剪毛后容易感冒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mai Lan Phương là một bậc thầy vĩ đại của nghệ thuật kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 说起梅兰芳,我想中国人应该是无人不知、无人不晓。这位家喻户晓的 京剧大师有着自己独特的艺术 风格,世称“梅派”。他的《贵妃醉酒》《霸 王别姬》等代表剧享誉中外。
• Nghĩa tiếng Việt: Mai Lan Phương là một bậc thầy vĩ đại của nghệ thuật kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梅兰芳弟子众多 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương đệ tử, môn đệ học trò đông đảo, vô số)
- B. 梅兰芳是京剧大师 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải Kinh kịch bậc thầy, đại sư)
- C. 梅兰芳是著名导演 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải nổi tiếng đạo diễn, dàn dựng)
- D. 梅兰芳有自己的剧院 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương có nhà hát rạp hát, sân khấu kịch viện của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说起梅兰芳,我想中国人应该是无人不知、无人不晓。这位家喻户晓的 京剧大师有着自己独特的艺术 风格,世称“梅派”。他的《贵妃醉酒》《霸 王别姬》等代表剧享誉中外。” với nội dung bài, phương án B — 梅兰芳是京剧大师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong công việc và cuộc sống, mỗi người chúng ta đều cần phải có chính kiến và ý tưởng riêng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 学会创新就是学会有自己的想法。只会埋头苦干、不善思考的人,很难 成就一番大业。任何时候,有 自己独特的见解与想法都至关重要。如果 有足够的创意,你完全可以自己去创业,实现思考的价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong công việc và cuộc sống, mỗi người chúng ta đều cần phải có chính kiến và ý tưởng riêng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会理财 (Cần học được, nắm vững quản lý tài chính, quản lý tiền của)
- B. 要三思而后行 (Cần ba Suy tư, nhớ nhung mà, nhưng sau đi, làm)
- C. 创业风险很大 (Khởi nghiệp, lập nghiệp rủi ro, hiểm họa rất to, lớn)
- D. 要有自己的想法 (Cần có suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “学会创新就是学会有自己的想法。只会埋头苦干、不善思考的人,很难 成就一番大业。任何时候,有 自己独特的见解与想法都至关重要。如果 有足够的创意,你完全可以自己去创业,实现思考的价值。” với nội dung bài, phương án D — 要有自己的想法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sữa chua là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 酸奶口味酸甜,营养丰富,深受人们喜爱。它是以新鲜的牛奶为原料, 经过发酵再冷却后形成的一种 牛奶制品。酸奶不仅保留了鲜牛奶的全部 营养物质,而且可以帮助人体更好地消化和吸收牛奶中的营养成分。
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa chua là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酸奶保质期短 (Sữa chua, yaourt hạn sử dụng, thời hạn bảo đảm chất lượng ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 酸奶应加热喝 (Sữa chua, yaourt nên, cần phải (yīng) gia nhiệt, đun nóng uống)
- C. 酸奶营养价值高 (Sữa chua, yaourt dinh dưỡng, chất dinh dưỡng giá trị cao)
- D. 酸奶制作工序复杂 (Sữa chua, yaourt chế tác, sản xuất công đoạn, quy trình công đoạn thao tác phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “酸奶口味酸甜,营养丰富,深受人们喜爱。它是以新鲜的牛奶为原料, 经过发酵再冷却后形成的一种 牛奶制品。酸奶不仅保留了鲜牛奶的全部 营养物质,而且可以帮助人体更好地消化和吸收牛奶中的营养成分。” với nội dung bài, phương án C — 酸奶营养价值高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trương Trọng Cảnh được hậu thế tôn vinh và ca ngợi là "Y thánh".
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 《伤寒杂病论》是由东汉著名医学家张仲景写成的。这部巨著是中国历 史上影响最大的古典医学著作 之一,也是中国第一部临床治疗学方面的 专著。张仲景因在医学上的杰出贡献,被后人誉为“医圣”。
• Nghĩa tiếng Việt: Trương Trọng Cảnh được hậu thế tôn vinh và ca ngợi là "Y thánh".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张仲景喜欢田园生活 (Tờ, tấm anh giữa cảnh, cảnh sắc thích ruộng, đồng ruộng vườn, công viên cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 张仲景被称为“医圣” (Tờ, tấm anh giữa cảnh, cảnh sắc bị được gọi là, xưng là thầy thuốc, chữa bệnh)
- C. 《伤寒杂病论》由多人合著 (Bị thương, làm tổn thương phức tạp, lộn xộn bệnh, bệnh tật do, bởi nhiều người hợp, kết hợp)
- D. 《伤寒杂病论》是史学著作 (Bị thương, làm tổn thương phức tạp, lộn xộn bệnh, bệnh tật là, phải Sử (họ Sử học, học tập trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《伤寒杂病论》是由东汉著名医学家张仲景写成的。这部巨著是中国历 史上影响最大的古典医学著作 之一,也是中国第一部临床治疗学方面的 专著。张仲景因在医学上的杰出贡献,被后人誉为“医圣”。” với nội dung bài, phương án B — 张仲景被称为“医圣” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Kết cục của kẻ trộm trong câu chuyện là đã bị bắt quả tang tại chỗ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 成语“掩耳盗铃”讲的是有个小偷想偷一户人家门口挂着的铃铛,但是 担心偷的时候铃铛会发出响声。 后来,他终于想出了一个绝妙的主意, 那就是把自己的耳朵堵住,结果他在偷铃铛的时候被人们当场逮住。
• Nghĩa tiếng Việt: Kết cục của kẻ trộm trong câu chuyện là đã bị bắt quả tang tại chỗ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铃铛坏了 (Chuông, tiếng chuông xấu, hỏng rồi)
- B. 小偷被抓住了 (Kẻ trộm, tên trộm bị nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) rồi)
- C. 小偷是个聋子 (Kẻ trộm, tên trộm là, phải cái, con cái, chiếc)
- D. 铃铛最后没响 (Chuông, tiếng chuông cuối cùng, sau chót chưa vang lên, kêu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “成语“掩耳盗铃”讲的是有个小偷想偷一户人家门口挂着的铃铛,但是 担心偷的时候铃铛会发出响声。 后来,他终于想出了一个绝妙的主意, 那就是把自己的耳朵堵住,结果他在偷铃铛的时候被人们当场逮住。” với nội dung bài, phương án B — 小偷被抓住了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hóa thạch răng đóng vai trò và có giá trị khảo cổ vô cùng to lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 牙齿是动物身体中最坚硬的部分,数目较多,因此成为化石而被长期保 存下来的机会也最多,是古生 物学和考古学上最有价值的资料。许多古 动物和古人类化石方面的重大发现,都是从发现牙齿化石开始的。
• Nghĩa tiếng Việt: Hóa thạch răng đóng vai trò và có giá trị khảo cổ vô cùng to lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭后要刷牙 (Sau bữa ăn cần đánh răng, chải răng)
- B. 修补牙齿费用很高 (Sửa chữa, tu sửa vá, sửa chữa răng chi phí, viện phí rất cao)
- C. 动物的牙齿更坚固 (Răng động vật hơn kiên cố, vững chắc)
- D. 牙齿化石的考古价值很大 (Răng khảo cổ, ngành khảo cổ học hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch giá trị rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “牙齿是动物身体中最坚硬的部分,数目较多,因此成为化石而被长期保 存下来的机会也最多,是古生 物学和考古学上最有价值的资料。许多古 动物和古人类化石方面的重大发现,都是从发现牙齿化石开始的。” với nội dung bài, phương án D — 牙齿化石的考古价值很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người bố chính là nhân vật đã khơi gợi lên hứng thú chụp ảnh của người đàn ông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 是谁激起了男的拍摄的兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Người bố chính là nhân vật đã khơi gợi lên hứng thú chụp ảnh của người đàn ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲 (fù qīn: cha, bố)
- B. 母亲 (mǔ qīn: mẹ, thân mẫu)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- D. 著名摄影家 (Nổi tiếng nhiếp ảnh, quay phim nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 是谁激起了男的拍摄的兴趣?” với nội dung bài, phương án A — 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông cho rằng nghệ thuật nhiếp ảnh đòi hỏi người làm phải tự mình hoàn thành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的怎样看待摄影?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng nghệ thuật nhiếp ảnh đòi hỏi người làm phải tự mình hoàn thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要独立完成 (Cần độc lập, tự chủ hoàn thành, làm xong)
- B. 需要团队合作 (Cần, đòi hỏi đội ngũ, tập thể nhóm hợp tác, phối hợp)
- C. 相机质量至关重要 (Máy ảnh, máy chụp hình chất lượng, khối lượng (vật lý) đến, tới đóng, tắt (đèn quan trọng)
- D. 要与场景保持距离 (Cần và, cùng với bối cảnh, khung cảnh duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的怎样看待摄影?” với nội dung bài, phương án A — 要独立完成 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tác dụng quan trọng nhất của nhiếp ảnh theo người đàn ông chính là ghi lại những sự vật sắp biến mất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的认为摄影的重要作用是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác dụng quan trọng nhất của nhiếp ảnh theo người đàn ông chính là ghi lại những sự vật sắp biến mất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高审美水平 (Nâng cao, cải thiện thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ trình độ, mức độ)
- B. 查找事情真相 (Tìm kiếm tra cứu, rà soát tìm ra việc, sự việc chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc)
- C. 记录即将消失的事物 (Ghi chép, ghi lại sắp sửa, chuẩn bị sự vật, việc biến mất, tiêu tan)
- D. 记录事物的完美一刻 (Ghi chép, ghi lại hoàn mỹ, hoàn hảo sự vật, việc một khắc (15 phút))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的认为摄影的重要作用是什么?” với nội dung bài, phương án C — 记录即将消失的事物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vợ của người đàn ông trong bài phỏng vấn cũng là một nhiếp ảnh gia.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ của người đàn ông trong bài phỏng vấn cũng là một nhiếp ảnh gia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常搬家 (thường xuyên chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 有摄影助理 (Có nhiếp ảnh, quay phim trợ lý, trợ thủ hỗ trợ công việc)
- C. 喜欢拍摄人物 (Thích quay phim, chụp ảnh nhân vật, nhân vật lịch sử)
- D. 妻子也是摄影师 (Vợ cũng là, phải nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 妻子也是摄影师 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lý do người đàn ông vẫn thích dùng máy ảnh phim là vì ông ấy thích cảm giác mong chờ những điều không thể đoán trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的为什么还在用胶片相机? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do người đàn ông vẫn thích dùng máy ảnh phim là vì ông ấy thích cảm giác mong chờ những điều không thể đoán trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成本低 (giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- B. 图像清晰 (Bản đồ, bức vẽ giống như, tựa như rõ ràng, sắc nét)
- C. 操作简单 (thao tác, vận hành đơn giản)
- D. 喜欢不可预知的感觉 (Thích không có thể cảm giác, cảm thấy biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 你现在还用胶片相机吗?当然,胶片最让我痴迷的地方就是你依然能看到那些失败的照片。对于数码拍摄者来说,恐怕第一时间就会删掉。当然,这也没有错误,只是我喜欢用胶片的特殊感觉,你将自己暴露在周遭的环境中,却完全不知道自己得到的会是什么。不过拍电影的时候,我就不敢这样冒险了。不过,很多时候我也用手机来拍照,只是用手机的时候,我不是一名摄影师,只是一个普通人,摄影是一种心境。 男的为什么还在用胶片相机? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。” với nội dung bài, phương án D — 喜欢不可预知的感觉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kịch bản đóng vai trò quyết định sự thành bại của một vở kịch nói.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待剧本的作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Kịch bản đóng vai trò quyết định sự thành bại của một vở kịch nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定话剧的成败 (Quyết định thành, hoàn thành kịch nói, vở kịch nói thua, thất bại)
- B. 推动剧院的发展 (Thúc đẩy, đẩy mạnh phát triển nhà hát rạp hát, sân khấu kịch viện)
- C. 改变作家的命运 (Thay đổi, biến đổi số phận, vận mệnh nhà văn, tác giả văn học)
- D. 决定舞台制作的投入 (Quyết định sân khấu, vũ đài (nghệ thuật đầu tư, đưa vào sử dụng chế tác, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待剧本的作用?” với nội dung bài, phương án A — 决定话剧的成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Thể hiện sâu sắc bản chất con người]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Thể hiện sâu sắc bản chất con người]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情节感人 (tình tiết, diễn biến cốt truyện cảm động, lay động lòng người)
- B. 吸引观众 (khán giả, người xem thu hút, lôi cuốn)
- C. 深刻表达人性 (Sâu sắc, sâu đậm biểu đạt, bày tỏ nhân tính, tính người)
- D. 反映社会现实 (Phản ánh, phản chiếu xã hội hiện thực, thực tế)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么?” với nội dung bài, phương án C — 深刻表达人性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Nên xuất phát từ nhu cầu biểu diễn]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待舞台制作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Nên xuất phát từ nhu cầu biểu diễn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该简化 (nên đơn giản hóa, tinh giản (quy trình)
- B. 反对使用技术手段 (Phản đối, không đồng ý sử dụng, dùng kỹ thuật, công nghệ thủ đoạn, phương tiện)
- C. 比剧本创作更重要 (So với kịch bản (phim, kịch sáng tác, tác phẩm sáng tạo hơn quan trọng)
- D. 应从表演需要出发 (Nên, cần phải (yīng) từ biểu diễn, trình diễn cần, đòi hỏi xuất phát, khởi hành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 男的怎样看待舞台制作?” với nội dung bài, phương án D — 应从表演需要出发 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Tư tưởng có chiều sâu]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 在剧本创作上,作家有什么优势?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Tư tưởng có chiều sâu]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擅长模仿 (sở trường, giỏi về bắt chước, mô phỏng)
- B. 思想有深度 (Tư tưởng, luồng tư tưởng có độ sâu, chiều sâu)
- C. 注重戏剧技巧 (Chú trọng, đặc biệt coi trọng sân khấu kịch, hí kịch kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 更了解观众需求 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin khán giả, người xem nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 在剧本创作上,作家有什么优势?” với nội dung bài, phương án B — 思想有深度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Tán thành việc tác giả tham gia sáng tác kịch nói]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay chúng tôi đặc biệt mời viện trưởng Viện kịch nói Trương Hòa Bình đến để giới thiệu về tình hình phát triển của viện. Viện trưởng Trương, ông đánh giá thế nào về vai trò của kịch bản và nhà biên trong sự phát triển của nhà hát? Nam: Kịch bản là nền tảng của một nhà hát, quyết định sự thành bại của vở kịch. [Đáp án: Tán thành việc tác giả tham gia sáng tác kịch nói]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是戏剧演员 (Là, phải sân khấu kịch, hí kịch diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 引起很多争议 (Gây ra, khơi gợi rất nhiều tranh cãi, tranh luận chưa ngã ngũ)
- C. 创办了北京人艺 (Sáng lập, sáng lập thành lập (doanh nghiệp rồi Bắc Kinh người)
- D. 赞同作家参与话剧创作 (Tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm nhà văn, tác giả văn học tham gia, can dự vào kịch nói, vở kịch nói sáng tác, tác phẩm sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今天我们特别请到北京人 艺院长张和平,来向大家介绍北京人艺的发展 情况。张院长,您如何看待剧本、编剧在剧院发展中的作用? 男:剧本 是一个剧院的立身之本,决定了话剧最后的成败。历史上,北京人 艺十分注重与优秀作家、剧作家的合作,上演过郭 沫若、老舍、曹禺等 名家的剧本。我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、 万方、孟冰等十一人“北 京人艺荣誉编剧”称号。 女:北京人艺衡量优秀剧本的标准是什么? 男:戏剧文学是对人和人性的深刻表达。能久演 不衰的作品都是对人性有深 刻表达和理解的作品,都依赖活生生的人物形象的支撑。 女:现在戏剧创作有一种倾向是 舞台制作大于剧本,对此您如何看待? 男:当前某些戏剧院团存在一种误区:过于注重舞美,而忽视戏剧文学本身 的 品质,这是违背戏剧本质的。我们并不反对运用舞台技术手段,但是 舞美要符合剧作本身的需求,符合表演的需要。 舞台技术手段不能代替 文学的智慧。 女:新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷 加 盟北京人艺。在剧本创作上,作家的优势在哪里? 男:虽然在戏剧结构、戏剧技巧、戏剧冲突的设置等方面不及专门 从事剧本 创作的人,但作家的思想深度、文化追求,却是其独特的优势。因此, 作家参与话剧创作,对提升话剧创作 的质量是有帮助的。此外,作家都 有自己的创作风格、艺术个性,他们不喜欢重复自己,也不会模仿别人, 这对话剧 创作来说是极为有利的。 女:作家参与话剧创作带来了一些争议。您是如何看待这些争议的? 男:争议不是坏事,没 有争议也许是悲哀的。争论有利于促进戏剧的发展, 完善剧目的演出。 男的怎样看待剧本的作用? 男的认为衡量优秀剧本的标准是什么? 男的怎样看待舞台制作? 在剧本创作上,作家有什么优势? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。” với nội dung bài, phương án D — 赞同作家参与话剧创作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ hỏi tại sao ngựa trong tác phẩm của ông lại có hình dáng dài. Đáp án: Hình thể dài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的作品里的马有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi tại sao ngựa trong tác phẩm của ông lại có hình dáng dài. Đáp án: Hình thể dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿粗 (chân, đùi thô, to bè)
- B. 形体长 (Hình dạng, hình thái dài, lâu dài)
- C. 尾巴短 (cái đuôi ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 都在奔跑 (Đều ở chạy, sải bước chạy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的作品里的马有什么特点?” với nội dung bài, phương án B — 形体长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ hỏi về đặc điểm của gốm sứ. Đáp án: Độ hút nước tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 下列哪项是陶器的特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về đặc điểm của gốm sứ. Đáp án: Độ hút nước tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 透明 (tòu míng: trong suốt)
- B. 密度高 (mật độ (dân số, năng lượng cao)
- C. 吸水性好 (Hút, hít vào nước tính, tính chất (hậu tố) tốt, đẹp)
- D. 声音清脆 (Âm thanh trong suốt, trong sạch giòn, dễ gãy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 下列哪项是陶器的特点?” với nội dung bài, phương án C — 吸水性好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ hỏi về tính chất của nghệ thuật. Đáp án: Là tương đối.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 对于艺术的极致,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về tính chất của nghệ thuật. Đáp án: Là tương đối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是相对的 (Là, phải tương đối)
- B. 标准不统一 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực không thống nhất, đồng bộ)
- C. 无法超越古人 (Không thể, không có cách nào vượt qua, vượt lên trên người xưa, tiền nhân thuở trước)
- D. 只有少数人能达到 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) thiểu số, số ít người có thể đạt được, chạm tới (mục tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 对于艺术的极致,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án A — 是相对的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ hỏi về lý do tạo hình nghệ thuật. Đáp án: Nhấn mạnh cá tính của tác phẩm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về lý do tạo hình nghệ thuật. Đáp án: Nhấn mạnh cá tính của tác phẩm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反对夸张手法 (Phản đối, không đồng ý khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm thủ pháp, kỹ thuật tay nghề)
- B. 是陶艺评论家 (Là, phải Đào (họ Đào bình luận, đánh giá nhận xét nhà, gia đình)
- C. 强调作品的个性 (Nhấn mạnh, nêu bật cá tính, bản sắc riêng tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
- D. 现在追求古典风格 (Bây giờ, hiện tại theo đuổi, mưu cầu cổ điển phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 强调作品的个性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ hỏi về cách thức sáng tạo gốm sứ. Đáp án: Dùng đất và lửa để biểu đạt tư tưởng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的怎样解读自己的陶艺作品?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hỏi về cách thức sáng tạo gốm sứ. Đáp án: Dùng đất và lửa để biểu đạt tư tưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再现历史 (Lại, nữa lịch sử)
- B. 充满想象力 (Tràn ngập, đong đầy tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- C. 反映时尚潮流 (Phản ánh, phản chiếu thời trang, xu hướng thời thượng trào lưu, xu thế thời đại)
- D. 用土与火表达思想 (Sử dụng đất, bùn đất và, cùng với lửa biểu đạt, bày tỏ tư tưởng, luồng tư tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早上好,各位网友。众所周 知,陶瓷艺术在中国文化历史长河中占有非 常重要的位置。今天我们就将和您一起寻根中国文化,一起来谈谈陶艺。 今天的嘉宾是著名的陶艺家朱乐耕先生。欢迎您,朱老师。 男:各位朋友大家好。 女:我仔细看了您的作品,您作品 里的马都是长的,您在很多场合都把马表 现为这种风格。为什么? 男:因为艺术的形象和生活的形象是有区别的,艺 术需要夸张手法,需要强 调某些部分,而不是还原生活中的真实形象。我的作品是很个性化的东 西,它来源于生活又 高于生活。 女:陶器和瓷器在烧制、选材过程中最大的区别是什么? 男:陶是有空隙的,有很大的吸水性;而瓷器的 密度是很高的。还有一点, 瓷有透明度而陶没有。密度可以通过敲击来判断,透明度可以通过视觉 来观察。 女:您 一般用什么材料来制作陶艺呢? 男:我主要是用瓷的材料来创作,但根据需要两者我都会用。 女:一个艺术家把陶瓷 艺术做到极致有什么标准? 男:艺术的极致是相对的,艺术的路是永远没有终点的,我永远都在探索。 女:这么多 年,您的陶艺生涯中有什么特别精彩的东西和大家分享吗? 男:以前我从事传统陶瓷艺术,有五彩、粉彩和红绿彩 等,主要以彩绘为主, 都是比较古典风格的陶瓷艺术形式。后来开始进行陶瓷材料以及陶瓷烧 成的研究,创作了一系 列体现陶瓷本然特色、张扬陶瓷个性的陶艺作品。 女:您如何看待您的艺术定位,如何解读您的陶艺作品? 男:一个 人应该活得很自信,人在社会中还应该经常向别人学习。学习是很 重要的,一个人的知识面是有限的。就陶艺作品来 讲,它是土与火的艺 术,这与钢材、木材是有区别的,一定要体现陶瓷的“本然美”,你要 更好地张扬它的性格,用土 与火去表达你的思想。我出生在景德镇,我 的父母也从事陶艺。陶艺是我生活中很重要的一部分,我从事陶瓷专业 时 间很长,并且成立了景德镇民窑艺术研修院。 男的作品里的马有什么特点? 下列哪项是陶器的特点? 对于艺术的极致,男的是什么看法? 关于男的,下列哪项正确? 男的怎样解读自己的陶艺作品? 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈? 关于那把小手枪,可以知道什么? 男的怎样解读自己的陶艺作品?” với nội dung bài, phương án D — 用土与火表达思想 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tại sao trẻ em ngày nay cảm thấy ít hạnh phúc hơn? Đáp án: Vì chúng rất dễ dàng có được những thứ mình muốn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trẻ em ngày nay cảm thấy ít hạnh phúc hơn? Đáp án: Vì chúng rất dễ dàng có được những thứ mình muốn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阅读量小 (Đọc, đọc sách số lượng, chất lượng nhỏ, bé)
- B. 学习负担重 (Học tập, học gánh nặng, gánh vác nặng, quan trọng)
- C. 父母期望太高 (Cha mẹ, phụ mẫu kỳ vọng, mong mỏi quá cao)
- D. 很容易得到想要的东西 (Rất dễ dàng, thuận lợi nhận được, đạt được (kết quả đồ vật, thứ muốn có, mong muốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 为什么现在的孩子幸福感不那么强烈?” với nội dung bài, phương án D — 很容易得到想要的东西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có thể biết gì về khẩu súng đồ chơi nhỏ đó? Đáp án: Đó là món quà do người thân tặng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 关于那把小手枪,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về khẩu súng đồ chơi nhỏ đó? Đáp án: Đó là món quà do người thân tặng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是进口的 (Là, phải nhập khẩu)
- B. 是亲戚送的 (Là, phải họ hàng, người thân tặng, tiễn)
- C. 有漂亮的花纹 (Có hoa văn, đường vân họa tiết hoa văn đẹp)
- D. 一直锁在抽屉里 (Luôn ổ khóa, khóa ở ngăn kéo bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 关于那把小手枪,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 是亲戚送的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Theo đoạn văn trên, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Trẻ em ngày nay có điều kiện vật chất phong phú hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 根据这段话,下列哪项正确? 第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Trẻ em ngày nay có điều kiện vật chất phong phú hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在流行露天电影 (Bây giờ, hiện tại thịnh hành, phổ biến giọt sương, nước si-rô trời, bầu trời phim điện ảnh)
- B. 教育孩子要有耐心 (Giáo dục đứa trẻ cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 小孩子最好别用手机 (Trẻ con cái, chiếc tốt nhất, hay nhất đừng sử dụng điện thoại di động)
- D. 现在的孩子物质更丰富 (Đứa trẻ bây giờ, hiện tại vật chất hơn phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 这东西产生了厌倦感我们小时候就不同了那时候有一把玩具手枪或看一场电影都是极为奢侈的事情记得小时候一个上海亲戚送给我一把玩具手枪结果这把枪成了我的贴身宝贝一直陪了我十年直到现在想起来还能体会到他曾带给我的那种幸福和满足感小时候看电影都是露天电影而且常常要摸黑走十几里地但那时看电影所感受到的快乐和幸福现在近一百次电影院都比不上31为什么现在的孩子幸福感不那么强烈 根据这段话,下列哪项正确? 第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。” với nội dung bài, phương án D — 现在的孩子物质更丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tại sao con lừa lại cảm thấy khó xử? Đáp án: Vì nó không biết nên chọn đống cỏ nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 小毛驴为什么发愁?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao con lừa lại cảm thấy khó xử? Đáp án: Vì nó không biết nên chọn đống cỏ nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不自由 (không tự do)
- B. 干活儿没力气 (Làm việc, làm việc tay chân chưa sức lực, sức mạnh)
- C. 没有食物过冬 (Không có thức ăn, thực phẩm đã từng mùa đông)
- D. 不知该选哪堆草料 (Không biết, chưa biết nên, cần phải chọn, lựa chọn tuyển chọn nào, đâu đống, đống chất đầy cỏ, cây cỏ nguyên liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 小毛驴为什么发愁?” với nội dung bài, phương án D — 不知该选哪堆草料 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con lừa trong câu chuyện có thái độ gì? Đáp án: Do dự không quyết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 关于小毛驴,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con lừa trong câu chuyện có thái độ gì? Đáp án: Do dự không quyết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被冤枉了 (Bị oan uổng, hàm oan rồi)
- B. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
- C. 怕见陌生人 (Sợ, sợ hãi thấy, nhìn thấy xa lạ, lạ lẫm người)
- D. 有点儿自卑 (hơi, hơi một chút (hơi mệt tự ti, mặc cảm tự ti)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 关于小毛驴,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 犹豫不决 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì? Đáp án: Cần phải quyết đoán.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì? Đáp án: Cần phải quyết đoán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要当机立断 (Cần làm (nghề), khi máy móc đứng, đứng thẳng đứt, gãy)
- B. 不要三心二意 (đừng Tâm trí phân tán, không kiên định tập trung)
- C. 不要被困难吓倒 (Đừng bị khó khăn, gian khổ làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
- D. 做事要考虑全面 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần cân nhắc, xem xét toàn diện, bao quát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 一位哲学家养了一头小毛驴,每天向 附近的农民买一堆草料来喂。这天, 送草的农民多送了一堆草料。这下坏了,毛驴站在两堆数量、质量完全相同 的干 草之间,十分为难。它左瞅瞅,右看看,始终也无法确定究竟该选择哪 一堆。 于是,这头可怜的毛驴就这样站在原 地,一会儿考虑数量,一会儿考虑 质量,一会儿分析颜色,一会儿分析新鲜度,犹犹豫豫,来来回回,最后竟 活活饿 死了。 我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为 重要,因而人们常常反复权衡利弊,再 三斟酌,举棋不定。但是,很多情况 下,机会稍纵即逝,并没有留下足够的时间让我们去反复思考,反而要求我 们当 机立断,迅速决策。如果我们犹豫不决,就会两手空空,一无所获。 小毛驴为什么发愁? 关于小毛驴,可以知道什么? 这段话主要想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。” với nội dung bài, phương án A — 要当机立断 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con người thường có thói quen gì trong tư duy? Đáp án: Thích phân loại sự vật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 根据这段话,人的大脑有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Con người thường có thói quen gì trong tư duy? Đáp án: Thích phân loại sự vật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左脑更灵活 (Trái hơn linh hoạt, mềm dẻo)
- B. 结构与年龄有关 (Kết cấu, cấu trúc liên quan, có liên quan tới cùng/với tuổi tác, tuổi đời)
- C. 喜欢对事物进行分类 (Thích đối với sự vật, việc tiến hành, thực hiện phân loại, xếp loại)
- D. 更依赖实践来做出判断 (Hơn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài thực tiễn, thực hành đến, tới làm, chế tạo ra, xuất hiện phán đoán, nhận định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 根据这段话,人的大脑有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 喜欢对事物进行分类 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc dễ dàng dán nhãn cho người khác dẫn đến điều gì? Đáp án: Mang theo định kiến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? “贴标签”的话指什么样的话?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc dễ dàng dán nhãn cho người khác dẫn đến điều gì? Đáp án: Mang theo định kiến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带有偏见 (mang theo, có chứa định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
- B. 激励人心 (Khích lệ, động viên người tim, trái tim)
- C. 实事求是 (shí shì qiú shì: thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- D. 责备别人 (trách móc, quở trách người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? “贴标签”的话指什么样的话?” với nội dung bài, phương án A — 带有偏见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chúng ta nên làm gì khi nghe những lời đánh giá phiến diện? Đáp án: Không được nhìn nhận phiến diện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 这段话主要告诉我们什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên làm gì khi nghe những lời đánh giá phiến diện? Đáp án: Không được nhìn nhận phiến diện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要重视健康 (Cần coi trọng, chú trọng khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 成功没有捷径 (Thành công không có)
- C. 不能以偏概全 (Không có thể lấy, dùng lệch, nghiêng lệch toàn bộ, đầy đủ)
- D. 要透过现象看本质 (Cần xuyên qua, thấu qua đã từng hiện tượng nhìn, xem bản chất, cốt lõi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 我们常说“物以类聚,人以群 分”。科学研究发现,人的大脑也有这个 特点。一旦我们把一个事物归到某一类,即使没有亲眼见到,也会把这一类 事物的特点强加到它身上,比如“天下乌鸦一般黑”“独生子女问题多”“有 钱人不靠谱”,研究者称之为“刻板印象”。这说 明我们的大脑也会“偷懒”, 想找捷径去认识世界,而“分类”是最便捷的判断方法。殊不知,生活中很 多偏见和歧视正 是由于轻易“贴标签”而造成的。 知道了这一点,以后在听到这种“贴标签”的话时,我们恐怕应该冷静 判断,不要以偏 概全。 根据这段话,人的大脑有什么特点? “贴标签”的话指什么样的话? 这段话主要告诉我们什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。” với nội dung bài, phương án C — 不能以偏概全 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cha mẹ thuộc kiểu người chỉ thị thường có đặc điểm gì? Đáp án: Thích ra lệnh cho con cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 指示型父母有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ thuộc kiểu người chỉ thị thường có đặc điểm gì? Đáp án: Thích ra lệnh cho con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少表扬孩子 (Rất ít, thiếu khen ngợi, biểu dương đứa trẻ)
- B. 喜欢命令孩子 (Thích ra lệnh, chỉ thị đứa trẻ)
- C. 常陪孩子做游戏 (Thường, thường xuyên đi cùng đứa trẻ làm, chế tạo trò chơi)
- D. 常引导孩子主动思考 (Thường, thường xuyên dẫn dắt, định hướng dẫn đường đứa trẻ chủ động, tự giác tích cực suy nghĩ, tư duy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 指示型父母有什么特点?” với nội dung bài, phương án B — 喜欢命令孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Kết quả của việc cha mẹ trò chuyện kiểu xã giao là gì? Đáp án: Trí tuệ của trẻ phát triển nhanh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả của việc cha mẹ trò chuyện kiểu xã giao là gì? Đáp án: Trí tuệ của trẻ phát triển nhanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智力开发越早越好 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc khai phát, phát triển càng... càng... (越...越...) sớm, buổi sáng càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 小孩子好奇心很强 (Trẻ con cái, chiếc tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá rất mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 要给孩子一定压力 (Cần cho đứa trẻ nhất định, chắc chắn áp lực, sức ép)
- D. 儿童的智力发展很快 (Trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc trẻ em, thiếu nhi phát triển rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 儿童的智力发展很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cha mẹ nên làm gì để giúp con cái phát triển trí tuệ? Đáp án: Cung cấp nhiều cuộc trò chuyện mang tính tư duy cho trẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展?
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên làm gì để giúp con cái phát triển trí tuệ? Đáp án: Cung cấp nhiều cuộc trò chuyện mang tính tư duy cho trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多给孩子买些书 (Nhiều cho đứa trẻ mua một vài, một số sách)
- B. 及时纠正孩子的缺点 (Kịp thời, đúng lúc chỉnh đốn, sửa chữa khuyết điểm, nhược điểm đứa trẻ)
- C. 让孩子多接触大自然 (Để đứa trẻ nhiều tiếp xúc, tiếp cận mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
- D. 多给孩子提供思考型的谈话 (Nhiều cho đứa trẻ cung cấp, mang lại suy nghĩ, tư duy nói chuyện, trò chuyện kiểu, loại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展?” với nội dung bài, phương án D — 多给孩子提供思考型的谈话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì? Đáp án: Cách cha mẹ trò chuyện với con cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì? Đáp án: Cách cha mẹ trò chuyện với con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母怎样与孩子谈话 (Cha mẹ, phụ mẫu như thế nào, ra sao nói chuyện, trò chuyện cùng/với đứa trẻ)
- B. 如何发现孩子的天赋 (Như thế nào, làm sao phát hiện, nhận ra năng khiếu bẩm sinh đứa trẻ)
- C. 怎样使孩子与众不同 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho đứa trẻ và, cùng với khác nhau, không giống)
- D. 怎样培养孩子的兴趣 (Như thế nào, ra sao bồi dưỡng, đào tạo hứng thú, sở thích đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 父母与孩子的说话方式对他们的智力水 平有着直接的影响。研究发现, 家长的说话方式主要有两种:指示型和社交型。指示型家长与孩子的谈话基 本上都是 清楚的命令,比如“拉住我的手”“把电话给妈妈”“好好吃饭” 等。社交型家长则会在谈话中使用“什么”“怎样”和“为什么”, 比如“我 真想知道她为什么没来电话?”或是“你觉得咱们应该去哪里?”这类问题 可以把孩子带入自己的思路。 社交型 家长的孩子会从这种对话里得到显著的好处。他们普遍更早地学 会读写,在学校的功课也更优异。对这个现象,合理 的解释是,在不断理解 其他人和事情的过程中,社交型家长无形中在引导孩子主动去思考。 指示型家长不需要从孩子 那里得到回答,他们只希望看到指示被遵守。 这就是说他们的孩子不需要思考答案,也不用加入谈话。虽然有的时 候,简 单明了的指令在孩子身上更有效果。然而,从长远看,带动孩子一起参与对 话,才是对他们更有益的。 儿童 的智力发展非常快,往往在几个月内就能学会大量东西。家长要想 应付如此快速的发展,应该给孩子提供一个丰富多 彩的词汇库和能刺激他们 思考的谈话。 指示型父母有什么特点? 根据这段话,下列哪项正确? 家长应该怎样应对孩子智力的快速发展? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。” với nội dung bài, phương án A — 父母怎样与孩子谈话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mỗi người đều có mạng lưới quan hệ xã hội như thế nào? Đáp án: Ai cũng có.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 关于人脉关系网,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có mạng lưới quan hệ xã hội như thế nào? Đáp án: Ai cũng có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人人都有 (Người người đều có)
- B. 很难改变 (Rất khó, khó khăn thay đổi, biến đổi)
- C. 不能分享 (Không có thể chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả)
- D. 有等级之分 (Có cấp bậc, thứ bậc của chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 关于人脉关系网,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 人人都有 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Việc được bạn bè giới thiệu giúp ích gì cho bạn? Đáp án: Miễn trừ nhiều cuộc xã giao không cần thiết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 如果有朋友介绍,会有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc được bạn bè giới thiệu giúp ích gì cho bạn? Đáp án: Miễn trừ nhiều cuộc xã giao không cần thiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常有人请客 (Thường xuyên có người, có ai đó mời khách, khao)
- B. 认识更多人才 (Quen biết, nhận biết hơn nhiều nhân tài, người tài)
- C. 提升自己的品味 (Nâng cao, nâng tầm phẩm chất, phẩm cách của tự mình, bản thân)
- D. 免除许多交际应酬 (Miễn trừ nghĩa vụ nhiều, rất nhiều giao tiếp, xã giao xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 如果有朋友介绍,会有什么好处?” với nội dung bài, phương án D — 免除许多交际应酬 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mối quan hệ giữa bạn bè khi chia sẻ mạng lưới quan hệ nên là gì? Đáp án: Bình đẳng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 拓展人脉关系网时要注意什么原则?
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa bạn bè khi chia sẻ mạng lưới quan hệ nên là gì? Đáp án: Bình đẳng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平等 (píng děng: bình đẳng)
- B. 公正 (gōng zhèng: công bằng, công chính)
- C. 公开 (gōng kāi: công khai, minh bạch)
- D. 精简 (jīng jiǎn: tinh giản, tinh gọn (bộ máy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 拓展人脉关系网时要注意什么原则?” với nội dung bài, phương án A — 平等 (píng děng: bình đẳng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tác giả khuyên chúng ta nên làm gì với các mối quan hệ? Đáp án: Học cách chia sẻ mạng lưới quan hệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả khuyên chúng ta nên làm gì với các mối quan hệ? Đáp án: Học cách chia sẻ mạng lưới quan hệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信用 (xìn yòng: uy tín, tín dụng)
- B. 学会分享人脉 (Học được, nắm vững chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả người)
- C. 如何取信于人 (Như thế nào, làm sao lấy, nhận thư, lá thư ở, tại người)
- D. 给予比得到更重要 (Trao cho, dành cho so với nhận được, đạt được (kết quả hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 把你的快乐分给别人,一份快乐就变成了 两份快乐;把你的痛苦分给别 人,一份痛苦就变成了半份痛苦。那么你有没有想过把你的人脉关系分给别 人,并与别 人共享呢? 每个人都有张人脉关系网,而每个人的关系网都是不同的。如果你的关 系网中的每个人都能为你带来一条 新的人脉关系线,那你的人际关系网一定 会大到无限,何乐而不为呢? 假如你的朋友把你介绍给他的朋友,就意味着 你的朋友为你做了信用担 保,这样你就免除了自我介绍和很多不必要的交际应酬,这会让别人更容易 接受你。 想拥 有一张强大的人脉关系网,你需要做的其实很简单,朋友邀请你参 加他的聚会一定要主动积极,还有就是要注意平等 的原则,朋友给你介绍了 对你有帮助的朋友,你也应该把自己身边的对朋友有帮助的人介绍给他们。 关于人脉关系网,可以知道什么? 如果有朋友介绍,会有什么好处? 拓展人脉关系网时要注意什么原则? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。” với nội dung bài, phương án B — 学会分享人脉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thí nghiệm kéo dây được thực hiện như thế nào? Đáp án: Người tham gia được chia thành 4 nhóm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 关于这个实验,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm kéo dây được thực hiện như thế nào? Đáp án: Người tham gia được chia thành 4 nhóm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绳子长短不一 (Sợi dây, dây thừng độ dài ngắn, sự dài ngắn không một)
- B. 参与者性别相同 (Tham gia, can dự vào người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu giới tính giống nhau, tương đồng)
- C. 参与者被分成4组 (Tham gia, can dự vào người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bị chia thành, phân chia làm tổ, nhóm)
- D. 参与者都是大学生 (Tham gia, can dự vào người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đều là, phải sinh viên đại học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 关于这个实验,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 参与者被分成4组 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi số người trong nhóm tăng lên, các thành viên có xu hướng gì? Đáp án: Không dùng hết sức lực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi số người trong nhóm tăng lên, các thành viên có xu hướng gì? Đáp án: Không dùng hết sức lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不尽全力 (Không dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình)
- B. 相互竞争 (cạnh tranh, thi đua lẫn nhau, qua lại)
- C. 互相帮助 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- D. 互不理踩 (Ngó lơ, không đếm xỉa giẫm, đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 不尽全力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Để nâng cao hiệu quả công việc, cần làm gì? Đáp án: Nhiệm vụ cần được giao cụ thể cho từng cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để nâng cao hiệu quả công việc, cần làm gì? Đáp án: Nhiệm vụ cần được giao cụ thể cho từng cá nhân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会减压 (Cần học được, nắm vững giảm áp giảm áp suất)
- B. 团结就是力量 (Đoàn kết, đoàn kết một lòng chính là sức mạnh, năng lực)
- C. 要合理安排时间 (Cần hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí thời gian)
- D. 任务要落实到个人 (Nhiệm vụ, công tác cần thực hiện triệt để, cụ thể hóa vào thực tế đến, tới cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 我们把实验参与者分成一人组、二人组、三人 组和八人组,要求他们用 尽全力拉绳,同时用测力器来测量拉绳时的力量。如果参与者单独拉绳和一 起拉绳时所用的 力气是相同的,那么一起拉绳的合力应是他们单独拉绳力量 的总和。但结果却是:二人组的拉力只是个人单独拉绳时 合力的百分之九十 五,三人组的拉力只有百分之八十五,而八人组只剩下了百分之四十九。 为什么会出现这样的情况 呢?社会心理学的研究解释为“压力分担”。 当一个人独自面对工作时,所有压力由这个个体独自承担,这就要求他尽 全 力来应对;而当有两个以上的人共同面对时,任务的压力便由更多的个体来 承担,每个个体分配的压力自然减少 了。压力的减少导致了个体投入的降低。 合作中的人常常会不尽全力。解决这个问题至少有两个方法:一是分工 明 确,避免责任分担;二是采取强化方法,对团队采取共同奖励或者共同惩 罚的措施。 关于这个实验,下列哪项正确? 根据这段话,合作中的人常常会怎么样? 这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 任务要落实到个人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61219.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61219
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với việc quan sát sự vật mới, dùng ánh mắt mới để quan sát còn quan trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: So với việc quan sát sự vật mới, dùng ánh mắt mới để quan sát còn quan trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不求与人相比,但求超越自己。 (Không cầu, tìm cầu so sánh, so với (tương quan so sánh) cùng/với người nhưng, nhưng mà cầu, tìm cầu vượt qua, vượt lên trên tự mình, bản thân)
- B. 和观察新事物比起来,用新的眼光去观察更重要。 (Và quan sát, theo dõi mới sự vật, việc so với, so sánh cùng đến, tới sử dụng ánh mắt mới đi quan sát, theo dõi hơn quan trọng)
- C. 生活是一面镜子,你对它笑,它就对你笑;你对它哭,它也对你哭。 (Cuộc sống, sinh hoạt là, phải một mặt, bề mặt cái gương, tấm gương bạn đối với nó cười nó thì, liền đối với bạn cười bạn đối với nó khóc nó cũng đối với bạn khóc)
- D. “书到用时方恨少”,平常若不充实学问,临时抱佛脚是来不及的。 (Sách đến, tới sử dụng thời gian, giờ phương, hướng hận, oán hận ít, thiếu bình thường, thông thường nếu như, ví bằng không phong phú, đầy đủ học vấn, tri thức uyên bác tạm thời, lâm thời ôm, bế Đức Phật, Phật giáo chân, bàn chân là, phải không kịp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("和观察新事物比起来,用新的眼光去观察更重要。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuá trình phát triển lịch sử của nhân loại chính là quá trình các nền văn minh không ngừng giao lưu, dung hợp và đổi mới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Quá trình phát triển lịch sử của nhân loại chính là quá trình các nền văn minh không ngừng giao lưu, dung hợp và đổi mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气是用别人的过错来惩罚自己。 (Tức giận, giận dữ là, phải sử dụng lỗi lầm, sai sót khuyết điểm vi phạm của người khác đến, tới trừng phạt, xử phạt tự mình, bản thân)
- B. 世上只有想不通的人,没有走不通的路。 (Thế (Thế gian, thời thế trên chỉ có (điều kiện duy nhất) muốn người không thông, tắc nghẽn không có đi, đi bộ đường không thông, tắc nghẽn)
- C. 有时候,同样一件事情,我们可以去安慰别人,却说服不了自己。 (Có những lúc, đôi khi tương tự, giống nhau một chiếc, cái (áo việc, sự việc chúng tôi, chúng ta có thể đi an ủi, động viên người khác lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) thuyết phục không rồi tự mình, bản thân)
- D. 人类的历史发展过程中,就是各种文明不断交流、融合、创新的过程。 (Lịch sử loài người, nhân loại phát triển quá trình, tiến trình trong, ở giữa chính là các loại, mọi loại văn minh, nền văn minh không ngừng, liên tục giao lưu, trao đổi dung hợp, kết hợp hòa quyện quá trình, tiến trình đổi mới sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("人类的历史发展过程中,就是各种文明不断交流、融合、创新的过程。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy trông rất vạm vỡ, chiều cao khoảng một mét tám lăm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy trông rất vạm vỡ, chiều cao khoảng một mét tám lăm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他长得很身强力壮,个子大概在一米八五左右。 (Anh ấy dài, lâu dài rất mạnh mẽ, kiên cường sức, sức lực lớn, lớn vóc dáng, chiều cao khoảng chừng, đại khái ở một mét tám số năm (5) khoảng chừng, xấp xỉ)
- B. 随着机票价格的下调,国内旅游线路的价格也跟着便宜了许多。 (Cùng với, đi cùng với vé máy bay dưới giá cả, mức giá điều chỉnh, pha chế trong nước, nội địa du lịch giá cả, mức giá tuyến đường, đường dây mạch điện cũng với đang giá rẻ rồi nhiều, rất nhiều)
- C. 黄河是中华民族最主要的发源地之一,所以中国人称其为“母亲河” (Màu vàng con sông là, phải Dân tộc Trung Hoa nhất nơi phát nguồn, cội nguồn khởi nguồn chủ yếu, chính một trong những, một phần trong vì vậy, cho nên Trung Quốc người gọi là, xưng hô của nó, của họ vì, để mẹ, thân mẫu con sông)
- D. 张家口生态资源富集,地形地貌独特,是旅游爱好者心目中的旅游胜地。 (Tờ, tấm nhà, gia đình miệng, mồm sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên tài nguyên, nguồn lực giàu có, dồi dào tập hợp, quy tụ địa hình, địa thế độc đáo, đặc sắc là, phải du lịch sở thích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tim, trái tim mắt, mục du lịch trong, ở giữa thắng, chiến thắng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("他长得很身强力壮,个子大概在一米八五左右。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà Tín Dương Mao Tiêm có hương thơm thanh mát, bán chạy trên toàn quốc và là một trong mười loại trà nổi tiếng của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trà Tín Dương Mao Tiêm có hương thơm thanh mát, bán chạy trên toàn quốc và là một trong mười loại trà nổi tiếng của Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这座房子已经有100多年的历史了。 (Đây, này tòa, ngọn ngôi nhà, căn nhà đã có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm rồi)
- B. 人离不开盐,盐是调味品,更是生命的必需品。 (Người không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu muối, muối ăn muối, muối ăn là, phải điều chỉnh, pha chế phẩm chất, phẩm cách càng là, lại càng là thiết yếu, bắt buộc phải có sinh mệnh, sự sống phẩm chất, phẩm cách)
- C. 信阳毛尖香气清新,畅销全国,是中国十大名茶。 (Thư, lá thư Dương (họ Dương lông, tóc nhọn, sắc nhọn thơm, nén hương khí, không khí trong suốt, trong sạch mới bán chạy, đắt khách toàn quốc, cả nước là, phải Trung Quốc mười to, lớn người trà)
- D. 运气也许能使你抵达顶峰,但它不能使你永远呆在那儿。 (Vận may, số may có lẽ, có thể có thể khiến cho, làm cho bạn đến nơi, cập bến đỉnh, chóp đỉnh Đỉnh núi cao chót vót, đỉnh cao danh vọng thành tựu. nhưng, nhưng mà nó không có thể khiến cho, làm cho bạn mãi mãi, vĩnh viễn ở lại, lưu lại ở đó, ở đó)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("信阳毛尖香气清新,畅销全国,是中国十大名茶。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi đến Bắc Kinh, anh ấy từng làm người dẫn chương trình giải trí một thời gian tại một đài truyền hình tỉnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi đến Bắc Kinh, anh ấy từng làm người dẫn chương trình giải trí một thời gian tại một đài truyền hình tỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雪梨味甘性寒,具清热化痰之功效,特别适合秋天食用。 (Tuyết quả lê, trái lê tính, tính chất (hậu tố) trong suốt, trong sạch nóng biến hóa, văn hóa đờm, chất nhầy của công hiệu, hiệu năng điều trị đặc biệt, vô cùng phù hợp, thích hợp mùa thu, tiết thu Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng)
- B. 能否处理好自己与他人的关系,往往是人们取得成功的关键。 (Liệu có thể... hay không, có thể hay không xử lý, giải quyết tốt, đẹp tự mình, bản thân và, cùng với anh ấy mối quan hệ người thường, thường hay (theo quy luật là, phải mọi người, con người trong xã hội đạt được, giành được (thành tựu then chốt, mấu chốt thành công)
- C. 他没来北京前,曾在一家省电视台做过一段时间的主持娱乐节目。 (Anh ấy chưa đến, tới Bắc Kinh trước đã từng, từng ở một nhà, gia đình tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm đài truyền hình làm, chế tạo đã từng một đoạn chủ trì, dẫn chương trình thời gian giải trí, tiêu khiển chương trình)
- D. 失败并不意味着你浪费了时间和生命,而是让你有理由重新开始。 (Thất bại và, đồng thời không có nghĩa là, đồng nghĩa với việc bạn lãng phí, phung phí rồi thời gian và sinh mệnh, sự sống mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) để bạn có lý do, căn cứ làm lại từ đầu, bắt đầu lại bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("他没来北京前,曾在一家省电视台做过一段时间的主持娱乐节目。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn dùng một ngón tay chỉ vào người khác, đừng quên rằng vẫn còn ba ngón tay đang chỉ vào chính mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn dùng một ngón tay chỉ vào người khác, đừng quên rằng vẫn còn ba ngón tay đang chỉ vào chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要朋友们找他帮忙,他总是满口答应。 (Chỉ cần (điều kiện cần) bạn bè các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi tìm kiếm anh ấy giúp đỡ, hỗ trợ anh ấy luôn luôn đầy, tràn đầy miệng, mồm đồng ý, nhận lời)
- B. 要想接受新事物,我们必须先去除自己的成见。 (Cần muốn tiếp nhận, chấp nhận mới sự vật, việc chúng tôi, chúng ta bắt buộc phải trước, trước tiên trước hết đi trừ, ngoại trừ thành, hoàn thành của tự mình, bản thân thấy, nhìn thấy)
- C. 当你用一根手指指着别人时,别忘了,还有三根指头指着自己。 (Làm (nghề), khi bạn sử dụng một rễ (cây), cội nguồn ngón tay chỉ vào, trỏ vào người khác thời gian, giờ đừng quên, lãng quên rồi còn có, ngoài ra còn ba rễ (cây), cội nguồn ngón tay, đầu ngón tay chỉ vào, trỏ vào tự mình, bản thân)
- D. 只要坚持不懈地努力,任何困难都是可以克服的。 (Chỉ cần (điều kiện cần) kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc nỗ lực, cố gắng bất kỳ, bất cứ khó khăn, gian khổ đều là, phải có thể khắc phục, vượt qua (khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("当你用一根手指指着别人时,别忘了,还有三根指头指着自己。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiềm năng của con người là vô hạn, điều quan trọng là tìm được một sân khấu có thể phát huy tối đa tiềm năng đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tiềm năng của con người là vô hạn, điều quan trọng là tìm được một sân khấu có thể phát huy tối đa tiềm năng đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们追求的常常不是幸福,而是“比别人幸福”。 (Chúng tôi, chúng ta thường xuyên, hay theo đuổi, mưu cầu không là, phải hạnh phúc mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) so với người khác hạnh phúc)
- B. 在《三国演义》中,诸葛亮用智慧书写了人间传奇。 (Ở ba quốc gia, đất nước diễn, biểu diễn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son trong, ở giữa nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng sử dụng trí tuệ, sự thông thái viết tay, thư tả rồi nhân gian, trần thế truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích)
- C. 人的潜能是无限的,关键是要找到一个机会能充分发挥潜能的舞台。 (Tiềm năng người là, phải then chốt, mấu chốt vô hạn, không có giới hạn là, phải cần tìm thấy, tìm ra được một cái cơ hội có thể đầy đủ, trọn vẹn phát huy, thể hiện sân khấu, vũ đài (nghệ thuật tiềm năng)
- D. 阅读可以使学生开阔视野、增长见识,对学生的成长有着重要的影响。 (Đọc, đọc sách có thể khiến cho, làm cho học sinh, sinh viên rộng mở, thoáng đãng tầm mắt, tầm nhìn xa rộng tăng trưởng, mở mang kiến thức hiểu biết, tầm nhìn mở rộng tầm mắt đối với trưởng thành, lớn lên học sinh, sinh viên sở hữu, có ảnh hưởng, tác động quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("人的潜能是无限的,关键是要找到一个机会能充分发挥潜能的舞台。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐậu phộng chứa nhiều chất béo, cơ thể tiêu hóa và hấp thụ rất chậm, ăn sống nhiều sẽ gây khó tiêu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đậu phộng chứa nhiều chất béo, cơ thể tiêu hóa và hấp thụ rất chậm, ăn sống nhiều sẽ gây khó tiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花生含脂肪较多,人体对其消化吸收缓慢,大量生吃会引起产生消化不 良。 (Củ lạc, đậu phộng ngậm, chứa đựng mỡ, chất béo khá, tương đối nhiều người đối với của nó, của họ tiêu hóa hấp thu, hấp thụ chậm chạp, trì trệ chậm rãi lượng lớn, nhiều sinh ra, sinh trưởng ăn biết gây ra, khơi gợi sinh ra, nảy sinh tiêu hóa không tốt, có đạo đức)
- B. 每逢端午节,中国许多地方都有吃粽子、赛龙舟等习俗,以纪念伟大的 爱国诗人屈原。 (Mỗi gặp, gặp gỡ Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch) Trung Quốc nhiều, rất nhiều địa phương, nơi đều có ăn bánh chưng, bánh ú nếp lá thi đấu, tranh tài con rồng (thần thú) thuyền, con thuyền (trong thơ văn chờ đợi tập quán, phong tục tập quán truyền thống lấy, dùng kỷ niệm, tưởng niệm yêu nước, lòng yêu nước vĩ đại, to lớn nhà thơ, thi nhân nguyên, vốn dĩ)
- C. 京杭大运河全长1794公里,是中国重要的南北水上干线,也是世界上最 长的一条人工运河。 (To, lớn vận chuyển, chở con sông toàn bộ, đầy đủ dài, lâu dài ki-lô-mét (km) là, phải Trung Quốc nam bắc, hai miền Nam Bắc quan trọng nước trên khô, sạch sẽ đường, tuyến cũng là, phải thế giới trên nhất một dài, lâu dài cái, con nhân tạo, thủ công vận chuyển, chở con sông)
- D. 有研究表明,说话者触摸鼻子,意味着他在掩饰自己的谎话;聆听者做 这个手势则说明他对说话者的话语表示怀疑。 (Có nghiên cứu, tìm tòi khảo sát chứng tỏ, biểu thị nói chuyện, nói người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu chạm vào, sờ nắn tiếp xúc mũi, cái mũi có nghĩa là, đồng nghĩa với việc anh ấy ở che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm tự mình, bản thân lời nói dối, lời dối trá gian xảo bịa đặt nghe, nghe nghe người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu làm, chế tạo đây, này cái, con thủ thế, cử chỉ tay thì, lại thuyết minh, giải thích anh ấy đối với nói chuyện, nói người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) biểu thị, thể hiện nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("花生含脂肪较多,人体对其消化吸收缓慢,大量生吃会引起产生消化不 良。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Ngũ Nhạc quy lai bất khán sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khán Nhạc." Hoàng Sơn là cực phẩm trong các ngọn núi nổi tiếng thiên hạ, bình minh hùng vĩ, hoàng hôn rực rỡ và biển mây tráng lệ đều mang lại cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời có một không hai.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: "Ngũ Nhạc quy lai bất khán sơn, Hoàng Sơn quy lai bất khán Nhạc." Hoàng Sơn là cực phẩm trong các ngọn núi nổi tiếng thiên hạ, bình minh hùng vĩ, hoàng hôn rực rỡ và biển mây tráng lệ đều mang lại cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời có một không hai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 市气象台预测,此次沙尘天气持续时间不会太长,明天风力减小后,天气就会转晴。 (Thành phố, thị xã khí tượng, thời tiết chiếc, cỗ dự báo, dự đoán lần này, chuyến này Bụi bặm, cát bụi thời tiết kéo dài, duy trì liên tục thời gian không biết quá dài, lâu dài ngày mai sức gió, năng lượng gió sức gió tự nhiên giảm, trừ nhỏ, bé sau thời tiết thì, liền biết thời tiết chuyển nắng)
- B. 子曰:“知之为知之,不知为不知。”不懂没关系,可以慢慢学,千万不要不懂装懂。 (Cái, chiếc biết, nhận thức của vì, để biết, nhận thức của không biết, chưa biết vì, để không biết, chưa biết không hiểu, hiểu biết không sao, không có gì có thể từ từ, chầm chậm học, học tập nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) đừng không hiểu, hiểu biết lắp đặt, trang bị hiểu, hiểu biết)
- C. 中国的建筑,从古代的宫殿到近代的住房,绝大部分都是对称的,左边怎么样,右边也怎么样。 (Kiến trúc, công trình kiến trúc Trung Quốc từ cung điện, hoàng cung nguy nga thời cổ đại, cổ xưa đến, tới nhà ở, điều kiện nhà ở thời cận đại tuyệt đối đại bộ phận, phần lớn đều là, phải bên trái đối xứng, cân đối như thế nào, ra sao bên phải cũng như thế nào, ra sao)
- D. “五岳归来不看山,黄山归来不看岳。”黄山是天下名山中的极品,磅礴的日出、华丽的晚霞、壮观的云海,都能送给你无与伦比的享受。 (Số năm (5) Nhạc (họ Nhạc trở về, khải hoàn trở về không nhìn, xem núi, ngọn núi màu vàng núi, ngọn núi trở về, khải hoàn trở về không nhìn, xem Nhạc (họ Nhạc màu vàng núi, ngọn núi là, phải thiên hạ, đất trời người núi, ngọn núi cực kỳ, vô cùng trong, ở giữa phẩm chất, phẩm cách pao (đơn vị trọng lượng pound: ~0.4536 kg) ngày ra, xuất hiện muộn, trễ lộng lẫy, tráng lệ ráng, ráng chiều mây, đám mây tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục biển, đại dương đều có thể tặng cho, trao tặng gửi gắm bạn không, không có (vô) và, cùng với Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời hưởng thụ, tận hưởng so với)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("“五岳归来不看山,黄山归来不看岳。”黄山是天下名山中的极品,磅礴的日出、华丽的晚霞、壮观的云海,都能送给你无与伦比的享受。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố lượng và chất lượng nước suối nước nóng ở Phúc Châu là độc nhất vô nhị trong các thành phố lớn và vừa của Trung Quốc, thậm chí còn giành được mỹ danh "Suối nước nóng Phúc Châu đứng đầu vùng Đông Nam".
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng và chất lượng nước suối nước nóng ở Phúc Châu là độc nhất vô nhị trong các thành phố lớn và vừa của Trung Quốc, thậm chí còn giành được mỹ danh "Suối nước nóng Phúc Châu đứng đầu vùng Đông Nam".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “小李杜”指唐代诗人李商隐和杜牧,他们为晚唐业已没落的诗坛注入 了新的生气和活力。 (Nhỏ, bé Lý (họ Lý Đỗ (họ Đỗ chỉ, chỉ trỏ Đường (họ Đường thế hệ, thời đại nhà thơ, thi nhân Lý (họ Lý thương mại, buôn bán và Đỗ (họ Đỗ Chăn thả gia súc, người mục đồng họ, bọn họ vì, để muộn, trễ Đường (họ Đường đã, đã từng (viết tắt của 已经) chưa thơ, bài thơ rơi, rụng bình đất nung, bình vào, bước vào rồi tức giận, giận dữ mới và sức sống, sức sống dồi dào)
- B. 当你比别人强一点儿的时候,别人会嫉妒你;当你比他强太多的时候, 他就只有敬佩的份儿了。 (Làm (nghề), khi bạn so với người khác mạnh mẽ, kiên cường lúc, khi một chút, một ít người khác biết đố kỵ, ghen ghét bạn làm (nghề), khi bạn so với anh ấy mạnh mẽ, kiên cường quá lúc, khi nhiều anh ấy thì, liền chỉ có (điều kiện duy nhất) bản, phần khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ trẻ em, con cái rồi)
- C. 福州温泉的数量之多、水质之佳,在中国大中城市中是独一无二的,简 直获得了“福州温泉甲东南”的美誉。 (Phúc, hạnh phúc châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh Ôn (họ Ôn số lượng suối, dòng suối của nhiều nước của ở Trung Quốc to, lớn trong, ở giữa thành phố trong, ở giữa là, phải độc nhất vô nhị, có một không hai thẳng, thẳng thắn đạt được, giành được rồi phúc, hạnh phúc châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh Ôn (họ Ôn suối, dòng suối Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) đẹp, xinh đẹp Đông Nam, vùng Đông Nam)
- D. 人最悲哀的,并不是昨天失去得太多,而是沉浸于昨天的痛苦之中; 人最愚蠢的,并不是没有发现眼前的陷阱,而是第二次又掉了进去。 (Người nhất và, đồng thời bi ai, đau buồn không là, phải hôm qua mất đi, đánh mất quá nhiều mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) đắm mình, chìm đắm say sưa ở, tại đau khổ, thống khổ hôm qua trong số, trong quá trình người nhất và, đồng thời ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch không là, phải không có phát hiện, nhận ra cái bẫy, cạm bẫy trước mắt, trước mặt mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) thứ hai, số hai lần lại, vừa... vừa... rơi, rụng rồi đi vào trong, bước vào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("福州温泉的数量之多、水质之佳,在中国大中城市中是独一无二的,简 直获得了“福州温泉甲东南”的美誉。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực tế, thành công không có mô hình cố định, thành công không nhất thiết phải tuân theo những quy luật thành công đang thịnh hành trong xã hội, bởi vì sự thành công của mỗi người là không thể sao chép.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 其实,成功并没有固定的____,成功不一定要______社会上流行的那些成功法则,因为每个人的成功都是不______的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực tế, thành công không có mô hình cố định, thành công không nhất thiết phải tuân theo những quy luật thành công đang thịnh hành trong xã hội, bởi vì sự thành công của mỗi người là không thể sao chép.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 模范 遵守 重复 (Mẫu mực, gương mẫu tuân thủ, chấp hành lặp lại, trùng lặp)
- B. 模样 依据 模仿 (Dáng vẻ, diện mạo hình dáng căn cứ vào, dựa theo bắt chước, mô phỏng)
- C. 模型 依靠 恢复 (Mô hình (toán học, máy bay dựa vào, nương tựa vào khôi phục, phục hồi)
- D. 模式 遵循 复制 (Mô thức, mô hình phương thức vận hành tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật sao chép, nhân bản)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (模式 遵循 复制 — Mô thức, mô hình phương thức vận hành tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật sao chép, nhân bản) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ "số học" chính thức xuất hiện trong Cửu chương toán thuật. Thời cổ đại, "số" chỉ công cụ tính toán bằng tre, còn "số học" chỉ kỹ thuật thao tác công cụ tính toán đó, đồng thời bao quát mọi kiến thức toán học liên quan đến tính toán lúc bấy giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “算术”一词正式出现于《九章算术》。在古代,“算”是指一种竹制的____器具,而“算术”则是指______这种计算器具的技术,也______当时一切与计算有关的数学知识。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "số học" chính thức xuất hiện trong Cửu chương toán thuật. Thời cổ đại, "số" chỉ công cụ tính toán bằng tre, còn "số học" chỉ kỹ thuật thao tác công cụ tính toán đó, đồng thời bao quát mọi kiến thức toán học liên quan đến tính toán lúc bấy giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记录 操纵 指示 (Ghi chép, ghi lại thao túng, điều khiển chỉ thị, hướng dẫn chỉ đạo mệnh lệnh)
- B. 预算 掌握 概括 (Ngân sách, dự toán ngân sách nắm vững, làm chủ (kỹ thuật khái quát, tóm tắt)
- C. 运算 操作 泛指 (Tính toán, phép tính toán học thao tác, vận hành chỉ, chỉ trỏ)
- D. 结算 操练 指定 (Thanh toán, quyết toán tài chính thao luyện, tập luyện chỉ định, ấn định giao phó địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (运算 操作 泛指 — Tính toán, phép tính toán học thao tác, vận hành chỉ, chỉ trỏ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghệ thuật "tranh cát" là hình thức biểu diễn kết hợp với nghệ thuật sân khấu nổi lên những năm gần đây. Người biểu diễn dùng cát vẽ trực tiếp trên bảng nền trắng, kết hợp với âm nhạc trình chiếu lên màn hình qua máy chiếu. Tranh cát có sức hút biểu diễn độc đáo, mang lại cho khán giả tại chỗ trải nghiệm thị giác kỳ diệu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “沙画”艺术是近年兴起的一种与舞台艺术相结合的表演形式,表演者在白色背景板上现场用沙子作画,并结合音乐通过投影______在屏幕上,沙画具有______的表演魅力,能使现场观众获得______的视觉享受。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật "tranh cát" là hình thức biểu diễn kết hợp với nghệ thuật sân khấu nổi lên những năm gần đây. Người biểu diễn dùng cát vẽ trực tiếp trên bảng nền trắng, kết hợp với âm nhạc trình chiếu lên màn hình qua máy chiếu. Tranh cát có sức hút biểu diễn độc đáo, mang lại cho khán giả tại chỗ trải nghiệm thị giác kỳ diệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反射 特定 巧妙 (Phản xạ (ánh sáng, âm thanh đặc định, được chỉ định cụ thể khéo léo, tinh xảo)
- B. 展现 独特 奇妙 (Hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động độc đáo, đặc sắc kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời)
- C. 展望 独立 美妙 (Hướng tới tương lai, phóng tầm mắt nhìn xa độc lập, tự chủ tuyệt vời, vi diệu)
- D. 呈现 单独 神奇 (Trình bày, hiện ra đơn độc, một mình kỳ diệu, thần kỳ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (展现 独特 奇妙 — Hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động độc đáo, đặc sắc kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATỷ lệ vàng còn gọi là luật vàng, chỉ mối quan hệ tỷ lệ toán học nhất định giữa các phần của sự vật. Tức là chia tổng thể thành hai phần, tỷ lệ giữa phần lớn hơn và phần nhỏ hơn bằng tỷ lệ giữa tổng thể và phần lớn hơn, với giá trị tỷ lệ là 1:0.618. Tỷ lệ này được công nhận là tỷ lệ mang lại cảm giác thẩm mỹ nhất cho con người. Tác dụng của giá trị này không chỉ thể hiện ở các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc, hội họa mà còn có tác dụng không thể coi thường trong quản lý, thiết kế kỹ thuật v.v.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 黄金分割又称黄金律,是指______各部分间一定的数学比例关系。即将整体一分为二,较大部分与较小部分之比______整体与较大部分之比,其比值为1:0.618。该比值被______为最能让人产生美感的比例。这个数值的作用不仅______在诸如音乐、绘画等艺术领域,在管理、工程设计等方面也有着不可忽视的作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ vàng còn gọi là luật vàng, chỉ mối quan hệ tỷ lệ toán học nhất định giữa các phần của sự vật. Tức là chia tổng thể thành hai phần, tỷ lệ giữa phần lớn hơn và phần nhỏ hơn bằng tỷ lệ giữa tổng thể và phần lớn hơn, với giá trị tỷ lệ là 1:0.618. Tỷ lệ này được công nhận là tỷ lệ mang lại cảm giác thẩm mỹ nhất cho con người. Tác dụng của giá trị này không chỉ thể hiện ở các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc, hội họa mà còn có tác dụng không thể coi thường trong quản lý, thiết kế kỹ thuật v.v.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 物资 相等 认定 体会 (Vật tư, nguyên vật liệu hàng hóa thiết yếu bằng nhau, tương đương ngang bằng nhận định, xác định chính thức thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc)
- B. 物质 相当 认可 涌现 (Vật chất khá là, tương đối công nhận, thừa nhận tuôn trào, xuất hiện dồn dập (nhân tài)
- C. 事物 等于 公认 体现 (Sự vật, việc bằng, tương đương với công nhận, được mọi người thừa nhận thể hiện, phản ánh)
- D. 事件 便于 公告 展示 (Sự kiện, biến cố tiện cho, thuận lợi cho thông cáo, công cáo trưng bày, phô diễn triển lãm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (事物 等于 公认 体现 — Sự vật, việc bằng, tương đương với công nhận, được mọi người thừa nhận thể hiện, phản ánh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong không khí có oxy, sắt gặp oxy sẽ xảy ra phản ứng hóa học, thành phần chính của gỉ sắt chính là oxit sắt sinh ra sau khi sắt phản ứng với oxy. Ngoài ra, khí điều hòa, nước chứa muối, hay bản thân các tạp chất có trong dụng cụ bằng sắt v.v., đều sẽ khiến sắt từ từ gỉ sét.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 空气中有氧气,铁遇到氧就会发生______反应,铁锈的主要______就是铁与氧反应后生成的氧化铁。______,空气中的二氧化碳、含盐类的水、铁器______含有的杂质等,都会使铁慢慢生锈。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong không khí có oxy, sắt gặp oxy sẽ xảy ra phản ứng hóa học, thành phần chính của gỉ sắt chính là oxit sắt sinh ra sau khi sắt phản ứng với oxy. Ngoài ra, khí điều hòa, nước chứa muối, hay bản thân các tạp chất có trong dụng cụ bằng sắt v.v., đều sẽ khiến sắt từ từ gỉ sét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 化学 成分 此外 本身 (Hóa học thành phần, yếu tố cấu thành ngoài ra, hơn nữa bản thân nó, tự thân)
- B. 物理 成员 从此 浑身 (Vật lý, môn Vật lý thành viên, hội viên từ đó, từ nay về sau toàn thân, khắp người)
- C. 生物 分量 从而 亲身 (Sinh vật, công nghệ sinh học trọng lượng, sức nặng nhờ đó, do đó mà đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm)
- D. 地理 要素 因而 终身 (Địa lý yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi vì thế, do đó suốt đời, trọn đời)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (化学 成分 此外 本身 — Hóa học thành phần, yếu tố cấu thành ngoài ra, hơn nữa bản thân nó, tự thân) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản chất thường bị che phủ ở tầng đáy sâu nhất của hiện tượng, trong khi những gì mắt thường chúng ta nhìn thấy chỉ là hiện tượng đó. Vì vậy, đừng dễ dàng tin vào những gì mình nhìn thấy và nghe thấy, trước khi đưa ra kết luận, cần phải tiến hành điều tra sâu sắc. Muốn phán quyết đúng sai của một sự việc, chúng ta bắt buộc phải phân tích hiện tượng trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 本质往往被______在表象的最底层,而我们肉眼所看到的却只是这表象。因此,不要轻易相信你的所见所闻,在下______之前,应先深入调查一番。要想判断一件事的好坏______,我们必须先对表象进行______。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản chất thường bị che phủ ở tầng đáy sâu nhất của hiện tượng, trong khi những gì mắt thường chúng ta nhìn thấy chỉ là hiện tượng đó. Vì vậy, đừng dễ dàng tin vào những gì mình nhìn thấy và nghe thấy, trước khi đưa ra kết luận, cần phải tiến hành điều tra sâu sắc. Muốn phán quyết đúng sai của một sự việc, chúng ta bắt buộc phải phân tích hiện tượng trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 覆盖 结论 是非 分析 (Bao phủ, che phủ kết luận thị phi, đúng sai phân tích, bài phân tích)
- B. 掩盖 结局 雌雄 阐述 (Che đậy, che giấu sự thật kết cục, đoạn kết đực cái, trống mái trình bày, làm sáng tỏ)
- C. 遮挡 评论 曲折 分解 (Che chắn, cản trở che khuất bình luận, đánh giá nhận xét khúc khuỷu, ngoằn ngoèo phân giải, phân hủy (hóa học)
- D. 埋葬 后果 彼此 分辨 (Chôn cất, mai táng hậu quả, kết cục lẫn nhau, hai bên phân biệt, nhận diện rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (覆盖 结论 是非 分析 — Bao phủ, che phủ kết luận thị phi, đúng sai phân tích, bài phân tích) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười không cho rằng mình may mắn sẽ vĩnh viễn không cảm nhận được sự may mắn. Trừ phi chúng ta chuyển hóa tâm lý phàn nàn thành tâm lý biết ơn, đặt tiêu điểm chú ý vào phần mình đang sở hữu, nếu không sự may mắn sẽ rời xa bạn ngày càng xa. Cội nguồn của bất hạnh nằm ở việc không nhìn thấy sự may mắn của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不认为自己幸运的人永远感受不到幸运。______我们把抱怨的心态,转化为______的心态,把注意力的焦点,放在______的部分,否则幸运将离你越来越远。不幸的______,在于看不见自己的幸运。
• Nghĩa tiếng Việt: Người không cho rằng mình may mắn sẽ vĩnh viễn không cảm nhận được sự may mắn. Trừ phi chúng ta chuyển hóa tâm lý phàn nàn thành tâm lý biết ơn, đặt tiêu điểm chú ý vào phần mình đang sở hữu, nếu không sự may mắn sẽ rời xa bạn ngày càng xa. Cội nguồn của bất hạnh nằm ở việc không nhìn thấy sự may mắn của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倘若 感激 守护 来源 (Nếu như, nhược bằng cảm kích, biết ơn sâu sắc canh giữ, bảo vệ giữ gìn nguồn gốc, căn nguyên)
- B. 除非 感恩 拥有 根源 (Trừ phi, chỉ khi biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng sở hữu, có trong tay (nguồn lực nguồn gốc, cội nguồn)
- C. 并非 感慨 拥护 实质 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là cảm khái, bồi hồi xúc động ủng hộ, hết lòng tán thành theo đường lối thực chất, bản chất cốt lõi)
- D. 无非 感谢 占领 源泉 (Chẳng qua là, không ngoài cái gì khác cảm ơn, biết ơn chiếm lĩnh, làm chủ trận địa nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (除非 感恩 拥有 根源 — Trừ phi, chỉ khi biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng sở hữu, có trong tay (nguồn lực nguồn gốc, cội nguồn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười thợ mộc lên núi, khi nhìn thấy một đống rễ cây hình thù kỳ dị, cho rằng đó là vật liệu vô dụng liền lắc đầu bỏ đi; chẳng bao lâu sau, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng đến đây, nhìn thấy những khúc rễ cây, mừng rỡ khôn xiết, liền khiêng chúng về nhà, qua bàn tay điêu khắc, những khúc rễ cây đã biến thành tác phẩm nghệ thuật điêu khắc rễ tinh xảo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 木匠来到山里,当他看到一______奇形怪状的树根时,认为是无用之材,摇摇头就走了;不久,一位根雕艺术家也来到这里,看到树根,______,就把它们______回家,加以______,树根变成了精美的根雕艺术品。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thợ mộc lên núi, khi nhìn thấy một đống rễ cây hình thù kỳ dị, cho rằng đó là vật liệu vô dụng liền lắc đầu bỏ đi; chẳng bao lâu sau, một nghệ nhân điêu khắc rễ cây cũng đến đây, nhìn thấy những khúc rễ cây, mừng rỡ khôn xiết, liền khiêng chúng về nhà, qua bàn tay điêu khắc, những khúc rễ cây đã biến thành tác phẩm nghệ thuật điêu khắc rễ tinh xảo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 串 从容不迫 挪 雕刻 (Chuỗi, chùm ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối dịch chuyển, xê dịch điêu khắc, chạm khắc)
- B. 堆 喜出望外 抬 雕琢 (Đống, đống chất đầy ra, xuất hiện nhìn về phía trước bên ngoài nâng lên, khiêng điêu khắc, chạm khắc)
- C. 兜 津津有味 扒 酝酿 (Túi áo quần say mê thích thú, ngon lành thú vị bới, cào thai nghén, ấp ủ chuẩn bị (kế hoạch)
- D. 摊 兴高采烈 掰 琢磨 (Hớn hở vui mừng, phấn khởi hào hứng bẻ, tách ra bằng hai tay nghiền ngẫm suy đi tính lại)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (堆 喜出望外 抬 雕琢 — Đống, đống chất đầy ra, xuất hiện nhìn về phía trước bên ngoài nâng lên, khiêng điêu khắc, chạm khắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách ăn mặc của Uông Hàm rất giản dị, không có màu sắc chói lọi, cũng không có kiểu dáng khác người. Mỗi lần Uông Hàm đứng cùng các nữ MC, thoạt nhìn anh ấy chỉ giống như một người làm nền. Điểm duy nhất có thể để lại ấn tượng là cặp kính gọng đen, đây chính là dấu hiệu đặc trưng của Uông Hàm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 汪涵的衣着很朴素,没有______的色彩,也没有______的款式。每次汪涵与女主持人站在一起的时候,个看上去,他就是一个______。唯一能够给人留下印象的是那副黑框眼镜,这就是汪涵的______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cách ăn mặc của Uông Hàm rất giản dị, không có màu sắc chói lọi, cũng không có kiểu dáng khác người. Mỗi lần Uông Hàm đứng cùng các nữ MC, thoạt nhìn anh ấy chỉ giống như một người làm nền. Điểm duy nhất có thể để lại ấn tượng là cặp kính gọng đen, đây chính là dấu hiệu đặc trưng của Uông Hàm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲜艳 朝气蓬勃 暗示 标本 (Tươi thắm, rực rỡ tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân ám chỉ, gợi ý ngầm tiêu bản, mẫu vật (sinh học)
- B. 灿烂 饱经沧桑 参照 标记 (Rực rỡ, chói lọi dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể tham chiếu, đối chiếu tham khảo ký hiệu, đánh dấu)
- C. 辉煌 日新月异 寄托 参考 (Huy hoàng, rực rỡ thay đổi từng ngày, đổi mới từng ngày từng tháng gửi gắm, ký thác tham khảo, tài liệu tham khảo)
- D. 耀眼 标新立异 陪衬 标志 (Chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt tiêu chuẩn, cột mốc mới đứng, đứng thẳng đi cùng cột mốc, biểu tượng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (耀眼 标新立异 陪衬 标志 — Chói lọi, rực rỡ lấp lánh chói mắt tiêu chuẩn, cột mốc mới đứng, đứng thẳng đi cùng cột mốc, biểu tượng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACổ trấn Lệ Giang nằm ở huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Cổ trấn nằm trên cao nguyên Vân Quý, từ xưa đã là chợ và trọng trấn nổi tiếng gần xa. Cổ trấn hiện có hơn 6200 hộ dân với hơn 25000 nhân khẩu. Trong đó, dân tộc Nạp Tây chiếm đại đa số tổng dân số, có 30% cư dân vẫn đang làm các hoạt động thương mại và thủ công nghiệp truyền thống chủ đạo về chế biến đồ đồng, gia công da lông, dệt may, nấu rượu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 丽江古城位于中国云南省的丽江纳西族自治县。古城地处云贵高原,自古就是______的集市和重镇。古城现有居民 6200 多______,25000 余人。其中,纳西族______总人口绝大多数,有 30%的居民仍在______以铜器制作、皮毛皮革加工、______、酿造业主打的传统手工业和商业活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Cổ trấn Lệ Giang nằm ở huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Cổ trấn nằm trên cao nguyên Vân Quý, từ xưa đã là chợ và trọng trấn nổi tiếng gần xa. Cổ trấn hiện có hơn 6200 hộ dân với hơn 25000 nhân khẩu. Trong đó, dân tộc Nạp Tây chiếm đại đa số tổng dân số, có 30% cư dân vẫn đang làm các hoạt động thương mại và thủ công nghiệp truyền thống chủ đạo về chế biến đồ đồng, gia công da lông, dệt may, nấu rượu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远近闻名 户 占 从事 纺织 (Xa gần ngửi người hộ, hộ gia đình chiếm (tỷ lệ, vị trí làm, dấn thân vào dệt may, ngành dệt sợi)
- B. 众所周知 窝 搭 运行 打猎 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết ổ, tổ (chim dựng, bắc (cầu vận hành, chạy săn bắn, đi săn)
- C. 举世瞩目 株 拣 涉及 陶瓷 (Cả thế giới đều dõi theo, thu hút sự chú ý toàn cầu cây, gốc chọn, lựa liên quan tới, dính dáng tới gốm sứ, vật liệu gốm sứ kỹ thuật cao)
- D. 得天独厚 巷 挨 管辖 捕鱼 (Được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban ngõ, hẻm chịu, chịu đựng quản hạt, thuộc quyền tài phán bắt, bắt giữ cá)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (远近闻名 户 占 从事 纺织 — Xa gần ngửi người hộ, hộ gia đình chiếm (tỷ lệ, vị trí làm, dấn thân vào dệt may, ngành dệt sợi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời Bắc có một họa sĩ nổi tiếng họ Văn, tên Đồng, tự Dữ Khả. Ông nổi tiếng thiên hạ nhờ vẽ trúc, khởi xướng "phái họa Hồ Châu", được mệnh danh là "bậc thầy mực trúc".
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗人晁补之对文同的画很有研究,便前往求教。晁补之写了一首诗送给他,其中有两句:“与可画竹时,胸中有成竹。” 这便是成语“胸有成竹”的来源,(75)_______,对成功已有了十分的把握;也比喻遇事不慌,十分沉着。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời Bắc có một họa sĩ nổi tiếng họ Văn, tên Đồng, tự Dữ Khả. Ông nổi tiếng thiên hạ nhờ vẽ trúc, khởi xướng "phái họa Hồ Châu", được mệnh danh là "bậc thầy mực trúc".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把心中的印象画在纸上 (Đem ấn tượng trong tim, trong lòng sâu thẳm vẽ ở giấy, tờ giấy trên)
- B. 画出的竹子无不逼真传神 (Vẽ cây tre, tre trúc ra, xuất hiện không, không có (vô) không sống động như thật, chân thực truyền đạt, lan truyền thần, thần thánh)
- C. 比喻做事之前已做好充分准备 (Ẩn dụ, ví von làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm, chế tạo tốt, đẹp đầy đủ, trọn vẹn chuẩn bị)
- D. 他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况 (Anh ấy đều thường xuyên đi Trúc (họ Trúc Lâm (họ Lâm quan sát, theo dõi sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc thay đổi, biến đổi tình hình, hoàn cảnh)
- E. 他以画竹闻名于世 (Anh ấy lấy, dùng vẽ Trúc (họ Trúc ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (他以画竹闻名于世) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 72: Chọn đáp án 'ông ấy đều thường xuyên đến rừng trúc để quan sát tình hình sinh trưởng và thay đổi của trúc', miêu tả việc quan sát tỉ mỉ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗人晁补之对文同的画很有研究,便前往求教。晁补之写了一首诗送给他,其中有两句:“与可画竹时,胸中有成竹。” 这便是成语“胸有成竹”的来源,(75)_______,对成功已有了十分的把握;也比喻遇事不慌,十分沉着。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 72: Chọn đáp án 'ông ấy đều thường xuyên đến rừng trúc để quan sát tình hình sinh trưởng và thay đổi của trúc', miêu tả việc quan sát tỉ mỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把心中的印象画在纸上 (Đem ấn tượng trong tim, trong lòng sâu thẳm vẽ ở giấy, tờ giấy trên)
- B. 画出的竹子无不逼真传神 (Vẽ cây tre, tre trúc ra, xuất hiện không, không có (vô) không sống động như thật, chân thực truyền đạt, lan truyền thần, thần thánh)
- C. 比喻做事之前已做好充分准备 (Ẩn dụ, ví von làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm, chế tạo tốt, đẹp đầy đủ, trọn vẹn chuẩn bị)
- D. 他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况 (Anh ấy đều thường xuyên đi Trúc (họ Trúc Lâm (họ Lâm quan sát, theo dõi sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc thay đổi, biến đổi tình hình, hoàn cảnh)
- E. 他以画竹闻名于世 (Anh ấy lấy, dùng vẽ Trúc (họ Trúc ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 73: Chọn đáp án 'vẽ lại ấn tượng trong lòng lên giấy', thể hiện cách vẽ sau khi đã quan sát kỹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗人晁补之对文同的画很有研究,便前往求教。晁补之写了一首诗送给他,其中有两句:“与可画竹时,胸中有成竹。” 这便是成语“胸有成竹”的来源,(75)_______,对成功已有了十分的把握;也比喻遇事不慌,十分沉着。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 73: Chọn đáp án 'vẽ lại ấn tượng trong lòng lên giấy', thể hiện cách vẽ sau khi đã quan sát kỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把心中的印象画在纸上 (Đem ấn tượng trong tim, trong lòng sâu thẳm vẽ ở giấy, tờ giấy trên)
- B. 画出的竹子无不逼真传神 (Vẽ cây tre, tre trúc ra, xuất hiện không, không có (vô) không sống động như thật, chân thực truyền đạt, lan truyền thần, thần thánh)
- C. 比喻做事之前已做好充分准备 (Ẩn dụ, ví von làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm, chế tạo tốt, đẹp đầy đủ, trọn vẹn chuẩn bị)
- D. 他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况 (Anh ấy đều thường xuyên đi Trúc (họ Trúc Lâm (họ Lâm quan sát, theo dõi sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc thay đổi, biến đổi tình hình, hoàn cảnh)
- E. 他以画竹闻名于世 (Anh ấy lấy, dùng vẽ Trúc (họ Trúc ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (把心中的印象画在纸上) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 74: Chọn đáp án 'những cây trúc được vẽ ra không cây nào là không chân thực và có hồn', ca ngợi tài năng vẽ trúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗人晁补之对文同的画很有研究,便前往求教。晁补之写了一首诗送给他,其中有两句:“与可画竹时,胸中有成竹。” 这便是成语“胸有成竹”的来源,(75)_______,对成功已有了十分的把握;也比喻遇事不慌,十分沉着。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 74: Chọn đáp án 'những cây trúc được vẽ ra không cây nào là không chân thực và có hồn', ca ngợi tài năng vẽ trúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把心中的印象画在纸上 (Đem ấn tượng trong tim, trong lòng sâu thẳm vẽ ở giấy, tờ giấy trên)
- B. 画出的竹子无不逼真传神 (Vẽ cây tre, tre trúc ra, xuất hiện không, không có (vô) không sống động như thật, chân thực truyền đạt, lan truyền thần, thần thánh)
- C. 比喻做事之前已做好充分准备 (Ẩn dụ, ví von làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm, chế tạo tốt, đẹp đầy đủ, trọn vẹn chuẩn bị)
- D. 他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况 (Anh ấy đều thường xuyên đi Trúc (họ Trúc Lâm (họ Lâm quan sát, theo dõi sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc thay đổi, biến đổi tình hình, hoàn cảnh)
- E. 他以画竹闻名于世 (Anh ấy lấy, dùng vẽ Trúc (họ Trúc ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (画出的竹子无不逼真传神) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 75: Chọn đáp án 'ví von việc trước khi làm việc đã chuẩn bị đầy đủ', giải thích ý nghĩa thành ngữ liên quan.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗人晁补之对文同的画很有研究,便前往求教。晁补之写了一首诗送给他,其中有两句:“与可画竹时,胸中有成竹。” 这便是成语“胸有成竹”的来源,(75)_______,对成功已有了十分的把握;也比喻遇事不慌,十分沉着。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 75: Chọn đáp án 'ví von việc trước khi làm việc đã chuẩn bị đầy đủ', giải thích ý nghĩa thành ngữ liên quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把心中的印象画在纸上 (Đem ấn tượng trong tim, trong lòng sâu thẳm vẽ ở giấy, tờ giấy trên)
- B. 画出的竹子无不逼真传神 (Vẽ cây tre, tre trúc ra, xuất hiện không, không có (vô) không sống động như thật, chân thực truyền đạt, lan truyền thần, thần thánh)
- C. 比喻做事之前已做好充分准备 (Ẩn dụ, ví von làm, chế tạo việc, sự việc trước đó, trước khi đã, đã từng (viết tắt của 已经) làm, chế tạo tốt, đẹp đầy đủ, trọn vẹn chuẩn bị)
- D. 他都经常去竹林观察竹子的生长变化情况 (Anh ấy đều thường xuyên đi Trúc (họ Trúc Lâm (họ Lâm quan sát, theo dõi sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc thay đổi, biến đổi tình hình, hoàn cảnh)
- E. 他以画竹闻名于世 (Anh ấy lấy, dùng vẽ Trúc (họ Trúc ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 北宋时期有一位著名的画家姓文,名同,字与可。(71)_______,开创了“湖州画派”,有“墨竹大师”之称。 文同画竹的妙诀是什么呢?原来,为了画好竹子,文同在自己家的房前屋后种上了各种各样的竹子,无论春夏秋冬,阴晴风雨,(72)_______,琢磨竹枝的长短粗细,叶子的形态、颜色,每当有新的感受就回到书房,铺纸研墨,(73)_______。日积月累,竹子在不同季节、不同天气、不同时辰的形象都深深地印在他的心中。每当画画的时候,只要凝神提笔,平日观察到的各种形态的竹子立刻浮现在眼前。所以每次画竹,他都显得非常从容自信,(74)_______。 有位青年想学画竹,得知诗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (比喻做事之前已做好充分准备) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài việc vận chuyển số lượng lớn qua tuyến đường bộ, tơ lụa Trung Quốc cũng được bán liên tục ra thế giới qua đường biển.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。因此,一些学者也称这条海上交通路线为“陶瓷之路”或“香料之路”。 在隋唐以前,(79) ______________。到隋唐时期,由于陆上丝绸之路被战争所阻断,海上丝绸之路开始兴起。到唐宋两代,(80) ______________,中国通往东南亚、印度洋及非洲大陆的航路纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代了陆上丝绸之路,成为中国对外交往的主要通道。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài việc vận chuyển số lượng lớn qua tuyến đường bộ, tơ lụa Trung Quốc cũng được bán liên tục ra thế giới qua đường biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也通过海路源源不断地销往世界各国 (Cũng thông qua, nhờ có biển, đại dương đường mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước)
- B. 伴随着中国造船、航海技术的长足发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa dài, lâu dài kỹ thuật, công nghệ đầy đủ, sung túc phát triển)
- C. 中西贸易开始越来越多地利用海上航道 (Trong, ở giữa phía Tây thương mại, mậu dịch bắt đầu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều tận dụng, khai thác sử dụng biển, đại dương trên con đường)
- D. 中国通过海上丝绸之路往外运输的商品 (Trung Quốc thông qua, nhờ có biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường hướng về, đi về phía bên ngoài hàng hóa, thương phẩm vận chuyển, chuyên chở)
- E. 海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường vẫn chỉ là, chẳng qua là trên tơ lụa, lụa là của một đường loại, kiểu bổ sung, thêm vào hình thức, thể thức)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (也通过海路源源不断地销往世界各国) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây, thương mại Trung - Tây bắt đầu tận dụng ngày càng nhiều các tuyến hàng hải.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。因此,一些学者也称这条海上交通路线为“陶瓷之路”或“香料之路”。 在隋唐以前,(79) ______________。到隋唐时期,由于陆上丝绸之路被战争所阻断,海上丝绸之路开始兴起。到唐宋两代,(80) ______________,中国通往东南亚、印度洋及非洲大陆的航路纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代了陆上丝绸之路,成为中国对外交往的主要通道。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây, thương mại Trung - Tây bắt đầu tận dụng ngày càng nhiều các tuyến hàng hải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也通过海路源源不断地销往世界各国 (Cũng thông qua, nhờ có biển, đại dương đường mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước)
- B. 伴随着中国造船、航海技术的长足发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa dài, lâu dài kỹ thuật, công nghệ đầy đủ, sung túc phát triển)
- C. 中西贸易开始越来越多地利用海上航道 (Trong, ở giữa phía Tây thương mại, mậu dịch bắt đầu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều tận dụng, khai thác sử dụng biển, đại dương trên con đường)
- D. 中国通过海上丝绸之路往外运输的商品 (Trung Quốc thông qua, nhờ có biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường hướng về, đi về phía bên ngoài hàng hóa, thương phẩm vận chuyển, chuyên chở)
- E. 海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường vẫn chỉ là, chẳng qua là trên tơ lụa, lụa là của một đường loại, kiểu bổ sung, thêm vào hình thức, thể thức)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (中西贸易开始越来越多地利用海上航道) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn đề cập đến các mặt hàng mà Trung Quốc vận chuyển ra bên ngoài thông qua con đường tơ lụa trên biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。因此,一些学者也称这条海上交通路线为“陶瓷之路”或“香料之路”。 在隋唐以前,(79) ______________。到隋唐时期,由于陆上丝绸之路被战争所阻断,海上丝绸之路开始兴起。到唐宋两代,(80) ______________,中国通往东南亚、印度洋及非洲大陆的航路纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代了陆上丝绸之路,成为中国对外交往的主要通道。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn đề cập đến các mặt hàng mà Trung Quốc vận chuyển ra bên ngoài thông qua con đường tơ lụa trên biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也通过海路源源不断地销往世界各国 (Cũng thông qua, nhờ có biển, đại dương đường mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước)
- B. 伴随着中国造船、航海技术的长足发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa dài, lâu dài kỹ thuật, công nghệ đầy đủ, sung túc phát triển)
- C. 中西贸易开始越来越多地利用海上航道 (Trong, ở giữa phía Tây thương mại, mậu dịch bắt đầu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều tận dụng, khai thác sử dụng biển, đại dương trên con đường)
- D. 中国通过海上丝绸之路往外运输的商品 (Trung Quốc thông qua, nhờ có biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường hướng về, đi về phía bên ngoài hàng hóa, thương phẩm vận chuyển, chuyên chở)
- E. 海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường vẫn chỉ là, chẳng qua là trên tơ lụa, lụa là của một đường loại, kiểu bổ sung, thêm vào hình thức, thể thức)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (中国通过海上丝绸之路往外运输的商品) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đường tơ lụa trên biển lúc bấy giờ vẫn chỉ là một hình thức bổ sung cho con đường tơ lụa trên đất liền.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。因此,一些学者也称这条海上交通路线为“陶瓷之路”或“香料之路”。 在隋唐以前,(79) ______________。到隋唐时期,由于陆上丝绸之路被战争所阻断,海上丝绸之路开始兴起。到唐宋两代,(80) ______________,中国通往东南亚、印度洋及非洲大陆的航路纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代了陆上丝绸之路,成为中国对外交往的主要通道。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Con đường tơ lụa trên biển lúc bấy giờ vẫn chỉ là một hình thức bổ sung cho con đường tơ lụa trên đất liền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也通过海路源源不断地销往世界各国 (Cũng thông qua, nhờ có biển, đại dương đường mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước)
- B. 伴随着中国造船、航海技术的长足发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa dài, lâu dài kỹ thuật, công nghệ đầy đủ, sung túc phát triển)
- C. 中西贸易开始越来越多地利用海上航道 (Trong, ở giữa phía Tây thương mại, mậu dịch bắt đầu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều tận dụng, khai thác sử dụng biển, đại dương trên con đường)
- D. 中国通过海上丝绸之路往外运输的商品 (Trung Quốc thông qua, nhờ có biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường hướng về, đi về phía bên ngoài hàng hóa, thương phẩm vận chuyển, chuyên chở)
- E. 海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường vẫn chỉ là, chẳng qua là trên tơ lụa, lụa là của một đường loại, kiểu bổ sung, thêm vào hình thức, thể thức)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật đóng tàu và hàng hải ở Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些供宫廷赏玩的奇珍异宝。因此,一些学者也称这条海上交通路线为“陶瓷之路”或“香料之路”。 在隋唐以前,(79) ______________。到隋唐时期,由于陆上丝绸之路被战争所阻断,海上丝绸之路开始兴起。到唐宋两代,(80) ______________,中国通往东南亚、印度洋及非洲大陆的航路纷纷开通或延伸,海上丝绸之路终于替代了陆上丝绸之路,成为中国对外交往的主要通道。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật đóng tàu và hàng hải ở Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也通过海路源源不断地销往世界各国 (Cũng thông qua, nhờ có biển, đại dương đường mùa xuân mùa xuân không ngừng, liên tục tan chảy, cầu chì hướng về, đi về phía thế giới các, mỗi quốc gia, đất nước)
- B. 伴随着中国造船、航海技术的长足发展 (Đi kèm, gắn liền với đang Trung Quốc chế tạo, làm ra tàu, thuyền hàng hải, đi biển vượt biển xa dài, lâu dài kỹ thuật, công nghệ đầy đủ, sung túc phát triển)
- C. 中西贸易开始越来越多地利用海上航道 (Trong, ở giữa phía Tây thương mại, mậu dịch bắt đầu ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều tận dụng, khai thác sử dụng biển, đại dương trên con đường)
- D. 中国通过海上丝绸之路往外运输的商品 (Trung Quốc thông qua, nhờ có biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường hướng về, đi về phía bên ngoài hàng hóa, thương phẩm vận chuyển, chuyên chở)
- E. 海上丝绸之路还只是陆上丝绸之路的一种补充形式 (Biển, đại dương trên tơ lụa, lụa là của đường vẫn chỉ là, chẳng qua là trên tơ lụa, lụa là của một đường loại, kiểu bổ sung, thêm vào hình thức, thể thức)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) “丝绸之路”是历史上横贯欧亚大陆的一条贸易交通线。在经由这条路线进行的贸易中,以中国输出的丝绸最具代表性,地理学家们就将这条横贯东西大陆的陆上交通路线称为“丝绸之路”。中国的丝绸除通过这条陆路大量输往中亚、西亚和非洲、欧洲国家外,(76) ______________。 自汉朝开始,中国与马来半岛就已有接触,尤其是唐代之后,来往更加密切。因为海道的便利性要优于陆路,(77) ______________,由此,便有了“海上丝绸之路”。 根据文献记载,(78) ______________,主要有丝绸、瓷器、茶叶以及铜铁器等四大类;往回输入的主要进外国的香料、花草等一些... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (伴随着中国造船、航海技术的长足发展) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề nguyên tắc “ba nhiều ba ít”, đáp án đúng là chúng ta cần phải biết nhượng bộ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 聪明的人懂得,家庭应该是一个讲情重于讲理的地方,要想营造温馨的气氛,就得掌握让步的艺术,下面介绍的“三多三少”原则,也许能帮到你。 一、少改变,多适应。不少人建立家庭后,在生活中会逐渐发现对方的一些缺点。很多人都希望改变对方,可结果是费尽心机,对方依旧我行我素。其实,有些性格、行为很难改变的。试图重建他人的生活习惯,不仅会让其本能地反感,还会产生对抗心理,即使你说得有道理,别人也很难听进去。因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。因此,对于这些瑕疵,与其急于改变,不如慢慢适应。 二、少承包,多分担。有的家庭喜欢把家务承包到人,你洗衣、我拖地等。这样责任分明,也未尝不可。但是,很多人分完任务后,会盯着对方做家务的速度和质量,稍微没做好,就加以挑剔、指责,弄得气氛很紧张。其实,偶尔偷偷懒是可以理解的。对于家务,不一定非要强求家人马上去做。与其承包分配,倒不如家人一起分担,一个人收碗,一个人跟着擦桌子,享受合作的乐趣和温馨。 三、少要求,多尊重。有些人有了孩子之后,会“有意识地”培养孩子,根据自己的愿望对孩子提出很多要求,有的妻子也会这样塑造自己的丈夫。其实,不论大人还是孩子,都有选择做正确事情的智慧。家人能做的就是,少提要求,多给尊重。一个人得到的尊重越多,他的能力和智慧受到的压抑越小,就越能发挥出自身的力量。 关于“三多三少”原则,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nguyên tắc “ba nhiều ba ít”, đáp án đúng là chúng ta cần phải biết nhượng bộ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因人而异 (Bởi vì, do vì người mà, nhưng)
- B. 要懂得让步 (Cần hiểu, thấu hiểu nhượng bộ, thỏa hiệp lùi bước)
- C. 不容易被人接受 (Không cho phép, không thể dung thứ bị người tiếp nhận, chấp nhận)
- D. 有助于提高工作效率 (Có ở, tại nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (要懂得让步 — Cần hiểu, thấu hiểu nhượng bộ, thỏa hiệp lùi bước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, khi làm việc nhà, việc cùng nhau chia sẻ sẽ mang lại nhiều niềm vui hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 聪明的人懂得,家庭应该是一个讲情重于讲理的地方,要想营造温馨的气氛,就得掌握让步的艺术,下面介绍的“三多三少”原则,也许能帮到你。 一、少改变,多适应。不少人建立家庭后,在生活中会逐渐发现对方的一些缺点。很多人都希望改变对方,可结果是费尽心机,对方依旧我行我素。其实,有些性格、行为很难改变的。试图重建他人的生活习惯,不仅会让其本能地反感,还会产生对抗心理,即使你说得有道理,别人也很难听进去。因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。因此,对于这些瑕疵,与其急于改变,不如慢慢适应。 二、少承包,多分担。有的家庭喜欢把家务承包到人,你洗衣、我拖地等。这样责任分明,也未尝不可。但是,很多人分完任务后,会盯着对方做家务的速度和质量,稍微没做好,就加以挑剔、指责,弄得气氛很紧张。其实,偶尔偷偷懒是可以理解的。对于家务,不一定非要强求家人马上去做。与其承包分配,倒不如家人一起分担,一个人收碗,一个人跟着擦桌子,享受合作的乐趣和温馨。 三、少要求,多尊重。有些人有了孩子之后,会“有意识地”培养孩子,根据自己的愿望对孩子提出很多要求,有的妻子也会这样塑造自己的丈夫。其实,不论大人还是孩子,都有选择做正确事情的智慧。家人能做的就是,少提要求,多给尊重。一个人得到的尊重越多,他的能力和智慧受到的压抑越小,就越能发挥出自身的力量。 根据上文,做家务的时候:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, khi làm việc nhà, việc cùng nhau chia sẻ sẽ mang lại nhiều niềm vui hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该互相监督 (Nên lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giám sát, kiểm tra giám sát)
- B. 不要去打扰别人 (Đừng đi làm phiền, quấy rầy người khác)
- C. 分配给个人效率更高 (Phân bổ, phân phối cho cá nhân hiệu suất, năng suất hơn cao)
- D. 一起分担会更有乐趣 (Cùng với nhau chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ biết hơn có niềm vui thích, hứng thú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (一起分担会更有乐趣 — Cùng với nhau chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ biết hơn có niềm vui thích, hứng thú) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi giáo dục con cái, các bậc phụ huynh nên tin tưởng vào sự thông minh của chính các em.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 聪明的人懂得,家庭应该是一个讲情重于讲理的地方,要想营造温馨的气氛,就得掌握让步的艺术,下面介绍的“三多三少”原则,也许能帮到你。 一、少改变,多适应。不少人建立家庭后,在生活中会逐渐发现对方的一些缺点。很多人都希望改变对方,可结果是费尽心机,对方依旧我行我素。其实,有些性格、行为很难改变的。试图重建他人的生活习惯,不仅会让其本能地反感,还会产生对抗心理,即使你说得有道理,别人也很难听进去。因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。因此,对于这些瑕疵,与其急于改变,不如慢慢适应。 二、少承包,多分担。有的家庭喜欢把家务承包到人,你洗衣、我拖地等。这样责任分明,也未尝不可。但是,很多人分完任务后,会盯着对方做家务的速度和质量,稍微没做好,就加以挑剔、指责,弄得气氛很紧张。其实,偶尔偷偷懒是可以理解的。对于家务,不一定非要强求家人马上去做。与其承包分配,倒不如家人一起分担,一个人收碗,一个人跟着擦桌子,享受合作的乐趣和温馨。 三、少要求,多尊重。有些人有了孩子之后,会“有意识地”培养孩子,根据自己的愿望对孩子提出很多要求,有的妻子也会这样塑造自己的丈夫。其实,不论大人还是孩子,都有选择做正确事情的智慧。家人能做的就是,少提要求,多给尊重。一个人得到的尊重越多,他的能力和智慧受到的压抑越小,就越能发挥出自身的力量。 教育孩子时,家长应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi giáo dục con cái, các bậc phụ huynh nên tin tưởng vào sự thông minh của chính các em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互相配合 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ phối hợp, kết hợp ăn ý)
- B. 保持好的情绪 (Duy trì, giữ vững tâm trạng, cảm xúc tốt, đẹp)
- C. 先咨询专家的意见 (Trước, trước tiên trước hết tư vấn, tham vấn ý kiến, quan điểm chuyên gia, nhà chuyên môn)
- D. 相信孩子自己的智慧 (Tin, tin tưởng đứa trẻ trí tuệ, sự thông thái của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (相信孩子自己的智慧 — Tin, tin tưởng đứa trẻ trí tuệ, sự thông thái của tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu bàn về vấn đề làm thế nào để gia đình được hòa thuận.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 聪明的人懂得,家庭应该是一个讲情重于讲理的地方,要想营造温馨的气氛,就得掌握让步的艺术,下面介绍的“三多三少”原则,也许能帮到你。 一、少改变,多适应。不少人建立家庭后,在生活中会逐渐发现对方的一些缺点。很多人都希望改变对方,可结果是费尽心机,对方依旧我行我素。其实,有些性格、行为很难改变的。试图重建他人的生活习惯,不仅会让其本能地反感,还会产生对抗心理,即使你说得有道理,别人也很难听进去。因此,建立家庭,不仅要接受家人的优点,更要学会和他们的缺点和平共处。因此,对于这些瑕疵,与其急于改变,不如慢慢适应。 二、少承包,多分担。有的家庭喜欢把家务承包到人,你洗衣、我拖地等。这样责任分明,也未尝不可。但是,很多人分完任务后,会盯着对方做家务的速度和质量,稍微没做好,就加以挑剔、指责,弄得气氛很紧张。其实,偶尔偷偷懒是可以理解的。对于家务,不一定非要强求家人马上去做。与其承包分配,倒不如家人一起分担,一个人收碗,一个人跟着擦桌子,享受合作的乐趣和温馨。 三、少要求,多尊重。有些人有了孩子之后,会“有意识地”培养孩子,根据自己的愿望对孩子提出很多要求,有的妻子也会这样塑造自己的丈夫。其实,不论大人还是孩子,都有选择做正确事情的智慧。家人能做的就是,少提要求,多给尊重。一个人得到的尊重越多,他的能力和智慧受到的压抑越小,就越能发挥出自身的力量。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu bàn về vấn đề làm thế nào để gia đình được hòa thuận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何避免尴尬 (Như thế nào, làm sao tránh, phòng tránh ngượng ngùng, khó xử)
- B. 怎样使家庭和睦 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho gia đình hòa thuận, êm ấm)
- C. 夫妻之间如何相处 (Vợ chồng, đôi vợ chồng giữa, trong khoảng như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi)
- D. 家庭教育的重要性 (Gia đình quan trọng giáo dục tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (怎样使家庭和睦 — Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho gia đình hòa thuận, êm ấm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, gingerol trong gừng có tác dụng phòng ngừa và điều trị rụng tóc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含有姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含有一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,祛斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文,姜辣素有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, gingerol trong gừng có tác dụng phòng ngừa và điều trị rụng tóc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退烧 (lùi, rút lui đốt, thiêu đốt)
- B. 防治脱发 (Phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra)
- C. 抑制新陈代谢 (trao đổi chất sinh học ức chế, kiềm chế kìm nén (bệnh tật)
- D. 改善睡眠质量 (Cải thiện, nâng cao (môi trường giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (防治脱发 — Phòng trị, phòng chống và xử lý (dịch bệnh cởi (quần áo, giày dép) gửi, phát ra) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề axit salicylic, chúng ta có thể biết rằng nó có khả năng làm loãng máu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含有姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含有一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,祛斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 关于水杨酸,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về axit salicylic, chúng ta có thể biết rằng nó có khả năng làm loãng máu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能使人兴奋 (Có thể khiến cho, làm cho người hào hứng, phấn khích)
- B. 可以稀释血液 (Có thể máu, huyết dịch)
- C. 能加速伤口愈合 (Có thể tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ vết thương, miệng vết thương càng, càng ngày càng (càng... càng...) hợp, kết hợp)
- D. 能提高人体免疫力 (Có thể nâng cao, cải thiện người miễn dịch, hệ miễn dịch sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (可以稀释血液 — Có thể máu, huyết dịch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 87: Dựa vào y thư cổ, có thể biết rằng 'gừng có tác dụng làm đẹp và dưỡng nhan'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含有姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含有一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,祛斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据《奇效良方》中的那个药方,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 87: Dựa vào y thư cổ, có thể biết rằng 'gừng có tác dụng làm đẹp và dưỡng nhan'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姜越辣越好 (Củ gừng, cây gừng gia vị càng... càng... (越...越...) cay, vị cay càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 姜不能空腹吃 (Củ gừng, cây gừng gia vị không có thể trống rỗng, bầu trời bụng, bụng ăn)
- C. 姜具有养颜效果 (Củ gừng, cây gừng gia vị sở hữu, có được nuôi, nuôi dưỡng hiệu quả, kết quả)
- D. 姜不可长期食用 (Củ gừng, cây gừng gia vị không có thể lâu dài, trường kỳ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (姜具有养颜效果 — Củ gừng, cây gừng gia vị sở hữu, có được nuôi, nuôi dưỡng hiệu quả, kết quả) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản dịch cho câu 88: Dựa vào đoạn văn trên có thể biết rằng, gừng 'thích hợp ăn vào mùa hè'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 俗话说“冬吃萝卜夏吃姜,不劳大夫开药方”“常吃生姜,不怕风霜”。生姜除用做调味剂、小食品外,在美容、保健方面也显示出它独特的魅力。 用生姜浓缩萃取液或者直接用生姜涂抹头发,其中的姜辣素、姜烯油等成分,可以使头部皮肤血液循环正常化,促进头皮新陈代谢,活化毛囊组织,有效地防止脱发、白发,刺激新发生长,并可抑制头皮发痒,强化发根。用生姜直接涂抹头部斑秃患处,连续几天,秃发处可生出新发。 含有姜成分的洗发水,有清洁头皮、祛除头屑、防治脱发等功效。特别在冬天,用来洗头并配合头皮按摩,会感觉轻松暖和。而用生姜或干姜煮水泡脚,会感觉全身气血通畅,温暖舒畅。 生姜含有一种类似水杨酸的化合物,相当于血液的稀释剂和抗凝剂,对降血脂、降血压、预防心肌梗塞有特殊作用。 明朝《奇效良方》中载药方说:“一斤生姜半斤枣,二两白盐三两草(甘草),丁香沉香各半两,八两茴香一处捣,蒸也好,煮也好,修合此药省似宝,每天清晨饮一杯,一世容颜长不老。”姜辣素有很强的对抗脂褐素的作用,生姜切片或切丝,在沸水中浸泡10分钟后,加蜂蜜调匀,每天一杯,可明显减少老年斑。也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,祛斑效果也不错。 姜辣素对心脏、心血管有刺激作用,可以加速血液流动,促使排汗,带走体内多余的热量,具有排毒、养颜、减肥的作用。以香醋浸生姜制成的保健醋,酸中带姜香,饭前用能开胃,助消化,软化血管,受到许多人的喜爱。 根据上文可以知道,生姜:
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch cho câu 88: Dựa vào đoạn văn trên có thể biết rằng, gừng 'thích hợp ăn vào mùa hè'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不宜冷藏 (Không nên, không thích hợp lạnh cất giấu, ẩn nấp)
- B. 含有水杨酸 (Có chứa, hàm chứa nước Dương (họ Dương chua)
- C. 适合夏天吃 (Phù hợp, thích hợp mùa hè, mùa hạ ăn)
- D. 可治疗头痛 (Có thể điều trị, chữa trị đầu, cái đầu đau, đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (适合夏天吃 — Phù hợp, thích hợp mùa hè, mùa hạ ăn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn thứ nhất, tác giả cảm thấy chán nản vì không mua được những bộ quần áo vừa ý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 女人的天性是衣服再多,也总觉得没几件可穿的。我对衣服的兴趣不算浓,但也不能免俗,免不了花些时间去淘喜欢的衣物。有时候几个小时也挑不到可心的,很是沮丧:有些过于年轻可爱,有些太职业化,线条很硬,有些则奢华富丽。我所偏好的朴素雅致、端庄大方的服饰,越来越少。看似选择很多,其实无可选择,一如这个时代之于我。 周末在家整理旧衣,发现不少衣服尚可穿,有些稍作改动,比新衣更称心。挑了几件出来,挂在衣橱里——搜罗旧衣的收获远胜于逛街买新衣。 生活里,我们也总试图寻找新的工作领域、新的兴趣、新的朋友,以为可以给生活带来新的气象,甚至令沉闷灰色的现实焕然一新,却往往费力甚多,所得甚少。其实花些时间、用点心思整理经营自己的一切,就可让日子大有改观。比如住腻了的旧屋子、用厌了的旧家什,确实谈不上有什么美感。许多人将日子的乏味归咎于家居环境的陈旧与死气沉沉,以为一处崭新的豪宅,即可带来新鲜感与幸福,于是他们不惜花费巨大的代价去换取一所无生命的房子,这些代价包括时间、精力甚至人格。终于搬进了豪宅,幸福却不长久。新鲜感是易逝的,屋子和家居也染上了主人的色彩,而主人较之旧居中的那个人并无进步,于是屋子很快也变得乏味起来——即使富丽堂皇,也掩饰不了平庸和无趣。如果他们愿意花同样的时间和精力去经营旧家,更重要的是经营自我,生活就不会如此令人失望。旧不一定不如新。何况新也不能凭空而建,总要有旧作基础,否则只能是空中楼阁。更关键的是,如果新世界里旧根基还在,那新也还是旧,甚至还不如旧。 根据第1段,作者对什么感到沮丧?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn thứ nhất, tác giả cảm thấy chán nản vì không mua được những bộ quần áo vừa ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已不再年轻 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) không còn nữa, không lặp lại trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 生活质量不高 (Cuộc sống, sinh hoạt chất lượng, khối lượng (vật lý) không cao)
- C. 工作中缺乏灵感 (Làm việc, công việc trong, ở giữa thiếu thốn, thiếu hụt cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- D. 买不到称心的衣服 (Mua không đến, tới gọi là, xưng hô quần áo tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (买不到称心的衣服 — Mua không đến, tới gọi là, xưng hô quần áo tim, trái tim) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề tác giả, đáp án nào sau đây là đúng? Bà ấy thích những trang phục giản dị và thanh lịch.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 女人的天性是衣服再多,也总觉得没几件可穿的。我对衣服的兴趣不算浓,但也不能免俗,免不了花些时间去淘喜欢的衣物。有时候几个小时也挑不到可心的,很是沮丧:有些过于年轻可爱,有些太职业化,线条很硬,有些则奢华富丽。我所偏好的朴素雅致、端庄大方的服饰,越来越少。看似选择很多,其实无可选择,一如这个时代之于我。 周末在家整理旧衣,发现不少衣服尚可穿,有些稍作改动,比新衣更称心。挑了几件出来,挂在衣橱里——搜罗旧衣的收获远胜于逛街买新衣。 生活里,我们也总试图寻找新的工作领域、新的兴趣、新的朋友,以为可以给生活带来新的气象,甚至令沉闷灰色的现实焕然一新,却往往费力甚多,所得甚少。其实花些时间、用点心思整理经营自己的一切,就可让日子大有改观。比如住腻了的旧屋子、用厌了的旧家什,确实谈不上有什么美感。许多人将日子的乏味归咎于家居环境的陈旧与死气沉沉,以为一处崭新的豪宅,即可带来新鲜感与幸福,于是他们不惜花费巨大的代价去换取一所无生命的房子,这些代价包括时间、精力甚至人格。终于搬进了豪宅,幸福却不长久。新鲜感是易逝的,屋子和家居也染上了主人的色彩,而主人较之旧居中的那个人并无进步,于是屋子很快也变得乏味起来——即使富丽堂皇,也掩饰不了平庸和无趣。如果他们愿意花同样的时间和精力去经营旧家,更重要的是经营自我,生活就不会如此令人失望。旧不一定不如新。何况新也不能凭空而建,总要有旧作基础,否则只能是空中楼阁。更关键的是,如果新世界里旧根基还在,那新也还是旧,甚至还不如旧。 关于作者,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về tác giả, đáp án nào sau đây là đúng? Bà ấy thích những trang phục giản dị và thanh lịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是服装设计师 (Là, phải trang phục, quần áo nhà thiết kế, công trình sư thiết kế)
- B. 换了一套新家具 (Đổi, thay đổi rồi một bộ, bộ đồ mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- C. 喜欢朴素大方的衣物 (Thích chất phác, mộc mạc quần áo, quần áo hào phóng, rộng rãi sinh vật, vật)
- D. 希望尽快买到一栋大房子 (Hy vọng càng sớm càng tốt, nhanh chóng mua đến, tới một tòa, dãy (nhà) to, lớn ngôi nhà, căn nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (喜欢朴素大方的衣物 — Thích chất phác, mộc mạc quần áo, quần áo hào phóng, rộng rãi sinh vật, vật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ “lầu cao trên không” ở đoạn 3 rất có thể mang ý nghĩa là những ảo tưởng xa rời thực tế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 女人的天性是衣服再多,也总觉得没几件可穿的。我对衣服的兴趣不算浓,但也不能免俗,免不了花些时间去淘喜欢的衣物。有时候几个小时也挑不到可心的,很是沮丧:有些过于年轻可爱,有些太职业化,线条很硬,有些则奢华富丽。我所偏好的朴素雅致、端庄大方的服饰,越来越少。看似选择很多,其实无可选择,一如这个时代之于我。 周末在家整理旧衣,发现不少衣服尚可穿,有些稍作改动,比新衣更称心。挑了几件出来,挂在衣橱里——搜罗旧衣的收获远胜于逛街买新衣。 生活里,我们也总试图寻找新的工作领域、新的兴趣、新的朋友,以为可以给生活带来新的气象,甚至令沉闷灰色的现实焕然一新,却往往费力甚多,所得甚少。其实花些时间、用点心思整理经营自己的一切,就可让日子大有改观。比如住腻了的旧屋子、用厌了的旧家什,确实谈不上有什么美感。许多人将日子的乏味归咎于家居环境的陈旧与死气沉沉,以为一处崭新的豪宅,即可带来新鲜感与幸福,于是他们不惜花费巨大的代价去换取一所无生命的房子,这些代价包括时间、精力甚至人格。终于搬进了豪宅,幸福却不长久。新鲜感是易逝的,屋子和家居也染上了主人的色彩,而主人较之旧居中的那个人并无进步,于是屋子很快也变得乏味起来——即使富丽堂皇,也掩饰不了平庸和无趣。如果他们愿意花同样的时间和精力去经营旧家,更重要的是经营自我,生活就不会如此令人失望。旧不一定不如新。何况新也不能凭空而建,总要有旧作基础,否则只能是空中楼阁。更关键的是,如果新世界里旧根基还在,那新也还是旧,甚至还不如旧。 第3段中的“空中楼阁”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ “lầu cao trên không” ở đoạn 3 rất có thể mang ý nghĩa là những ảo tưởng xa rời thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脱离实际的空想 (Tách rời, thoát khỏi tưởng tượng viển vông, ảo tưởng không tưởng thực tế, thực tiễn)
- B. 站得高,望得远 (Đứng cao nhìn về phía trước xa)
- C. 不能旧瓶装新酒 (Không có thể cũ, xưa chai, lọ lắp đặt, trang bị mới rượu, đồ uống có cồn)
- D. 理想的生活状态 (Cuộc sống, sinh hoạt lý tưởng, hoàn hảo trạng thái, phong độ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (脱离实际的空想 — Tách rời, thoát khỏi tưởng tượng viển vông, ảo tưởng không tưởng thực tế, thực tiễn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là: Cái cũ chưa chắc đã kém cái mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 女人的天性是衣服再多,也总觉得没几件可穿的。我对衣服的兴趣不算浓,但也不能免俗,免不了花些时间去淘喜欢的衣物。有时候几个小时也挑不到可心的,很是沮丧:有些过于年轻可爱,有些太职业化,线条很硬,有些则奢华富丽。我所偏好的朴素雅致、端庄大方的服饰,越来越少。看似选择很多,其实无可选择,一如这个时代之于我。 周末在家整理旧衣,发现不少衣服尚可穿,有些稍作改动,比新衣更称心。挑了几件出来,挂在衣橱里——搜罗旧衣的收获远胜于逛街买新衣。 生活里,我们也总试图寻找新的工作领域、新的兴趣、新的朋友,以为可以给生活带来新的气象,甚至令沉闷灰色的现实焕然一新,却往往费力甚多,所得甚少。其实花些时间、用点心思整理经营自己的一切,就可让日子大有改观。比如住腻了的旧屋子、用厌了的旧家什,确实谈不上有什么美感。许多人将日子的乏味归咎于家居环境的陈旧与死气沉沉,以为一处崭新的豪宅,即可带来新鲜感与幸福,于是他们不惜花费巨大的代价去换取一所无生命的房子,这些代价包括时间、精力甚至人格。终于搬进了豪宅,幸福却不长久。新鲜感是易逝的,屋子和家居也染上了主人的色彩,而主人较之旧居中的那个人并无进步,于是屋子很快也变得乏味起来——即使富丽堂皇,也掩饰不了平庸和无趣。如果他们愿意花同样的时间和精力去经营旧家,更重要的是经营自我,生活就不会如此令人失望。旧不一定不如新。何况新也不能凭空而建,总要有旧作基础,否则只能是空中楼阁。更关键的是,如果新世界里旧根基还在,那新也还是旧,甚至还不如旧。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề thích hợp nhất cho đoạn văn trên là: Cái cũ chưa chắc đã kém cái mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有舍才有得 (Có mới, vừa mới có)
- B. 旧未必不如新 (Cũ, xưa chưa hẳn, không nhất thiết không bằng, không như mới)
- C. 知足才能常乐 (Biết, nhận thức đầy đủ, sung túc tài năng, năng lực thường, thường xuyên vui vẻ, niềm vui (lè))
- D. 缺憾也是一种美 (Thiếu, khuyết cũng là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (旧未必不如新 — Cũ, xưa chưa hẳn, không nhất thiết không bằng, không như mới) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu ong mật bay vòng tròn trên tổ, điều đó có nguồn thức ăn ở ngay gần đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 每当春暖花开,人们经常能看到蜜蜂在花丛中飞来飞去,采集花粉。如果你稍加注意,就会发现采集的工蜂将食物送回蜂房后,会有更多的蜜蜂接踵而来,而且来到同一个花丛中采集。 蜜蜂是怎样将消息告诉它的同伴的呢?是不是通过翅膀震动所发出的嗡嗡声来传递信息呢?实验证明,蜜蜂是没有听觉器官的,根本不会听到任何声音。那么,它的同伴是怎样找到花丛位置的呢?其秘密就是蜜蜂的特殊动作,蜜蜂是通过动作来通风报信的,昆虫学家把蜜蜂这些有含义的动作叫“蜂舞”。 昆虫学家专门研究了蜜蜂各种动作的含义,揭示了蜂舞的秘密。蜜蜂在蜂巢上转圆圈这种动作是告诉同伴蜜源离这里很近,一般在 45 米范围之内。这样的舞蹈可以持续几分钟,然后它又到蜂巢的其他部分旋转,最后从出口飞出,其他蜜蜂跟随而去,到预定的地点去采蜜。另一种叫做“摇摆舞”,蜜蜂先转半个小圈,急转身又从原地向另一个方向转半个小圈,舞步为横 8 字形,同时不断摇动腰部,左摇右摆,非常有趣。这种动作表示蜜源不在近处,大约为 90 米至 5 公里范围之间。具体距离与舞蹈的圈数有关,如果每分钟转 28 圈,表示蜜源在 270 米处;如果仅转 9 圈,蜜源就在 2700 米的地方,非常准确,误差极小。 当路程确定以后,蜜蜂应向哪个方向飞行呢?经过昆虫学家的仔细观察,发现蜜蜂的方向定位能力非常强,它们利用日光的位置来确定方向。蜜蜂在跳舞时,头朝太阳的方向,表示应向太阳的方向寻找蜜源。若是头向下垂,背着太阳的方向,则表示蜜源与太阳的方向相反。如果蜜蜂的头部与太阳的方向偏左形成一定的角,表示蜜源在太阳的左侧有相应的夹角,如此往复旋转,方向准确无误。在传递信息的蜜蜂跳舞时,会激发周围的许多蜜蜂都随着前者起舞,由于舞蹈的队伍不断扩大,会使更多的蜜蜂得到蜜源的信息。 如果蜜蜂在蜂巢上转圆圈,表示:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu ong mật bay vòng tròn trên tổ, điều đó có nguồn thức ăn ở ngay gần đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蜜源就在不远处 (Mùa xuân thì, liền ở không nơi xa, đằng xa)
- B. 暴风雨即将来临 (Mưa bão, cơn giông tố bão táp sắp sửa, chuẩn bị đến, tới Nhìn xuống, đến)
- C. 附近有别的蜂群 (Gần đây, lân cận có cái khác, người khác con ong, ong bắp cày đàn, bầy)
- D. 蜜源在向着太阳的方向 (Mùa xuân ở hướng tới, về phía đang phương hướng, chiều hướng mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (蜜源就在不远处 — Mùa xuân thì, liền ở không nơi xa, đằng xa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề điệu nhảy của loài ong, đáp án nào sau đây là đúng? Nó có khả năng truyền đạt thông tin.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 每当春暖花开,人们经常能看到蜜蜂在花丛中飞来飞去,采集花粉。如果你稍加注意,就会发现采集的工蜂将食物送回蜂房后,会有更多的蜜蜂接踵而来,而且来到同一个花丛中采集。 蜜蜂是怎样将消息告诉它的同伴的呢?是不是通过翅膀震动所发出的嗡嗡声来传递信息呢?实验证明,蜜蜂是没有听觉器官的,根本不会听到任何声音。那么,它的同伴是怎样找到花丛位置的呢?其秘密就是蜜蜂的特殊动作,蜜蜂是通过动作来通风报信的,昆虫学家把蜜蜂这些有含义的动作叫“蜂舞”。 昆虫学家专门研究了蜜蜂各种动作的含义,揭示了蜂舞的秘密。蜜蜂在蜂巢上转圆圈这种动作是告诉同伴蜜源离这里很近,一般在 45 米范围之内。这样的舞蹈可以持续几分钟,然后它又到蜂巢的其他部分旋转,最后从出口飞出,其他蜜蜂跟随而去,到预定的地点去采蜜。另一种叫做“摇摆舞”,蜜蜂先转半个小圈,急转身又从原地向另一个方向转半个小圈,舞步为横 8 字形,同时不断摇动腰部,左摇右摆,非常有趣。这种动作表示蜜源不在近处,大约为 90 米至 5 公里范围之间。具体距离与舞蹈的圈数有关,如果每分钟转 28 圈,表示蜜源在 270 米处;如果仅转 9 圈,蜜源就在 2700 米的地方,非常准确,误差极小。 当路程确定以后,蜜蜂应向哪个方向飞行呢?经过昆虫学家的仔细观察,发现蜜蜂的方向定位能力非常强,它们利用日光的位置来确定方向。蜜蜂在跳舞时,头朝太阳的方向,表示应向太阳的方向寻找蜜源。若是头向下垂,背着太阳的方向,则表示蜜源与太阳的方向相反。如果蜜蜂的头部与太阳的方向偏左形成一定的角,表示蜜源在太阳的左侧有相应的夹角,如此往复旋转,方向准确无误。在传递信息的蜜蜂跳舞时,会激发周围的许多蜜蜂都随着前者起舞,由于舞蹈的队伍不断扩大,会使更多的蜜蜂得到蜜源的信息。 关于“蜂舞”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về điệu nhảy của loài ong, đáp án nào sau đây là đúng? Nó có khả năng truyền đạt thông tin.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能够传递信息 (Có thể, có khả năng làm được truyền đạt, trao chuyển thông tin, tin tức dữ liệu)
- B. 没有什么规律 (Không có gì, cái gì quy luật, nề nếp)
- C. 没有特别的含义 (Không có hàm ý, ý nghĩa sâu xa đặc biệt, vô cùng)
- D. 每分钟转 20 多圈 (Mỗi phút chuyển hướng, thay đổi nhiều vòng tròn, khoanh tròn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (能够传递信息 — Có thể, có khả năng làm được truyền đạt, trao chuyển thông tin, tin tức dữ liệu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAOng mật tận dụng vị trí của mặt trời để truyền đạt thông tin về phương hướng của nguồn mật.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 每当春暖花开,人们经常能看到蜜蜂在花丛中飞来飞去,采集花粉。如果你稍加注意,就会发现采集的工蜂将食物送回蜂房后,会有更多的蜜蜂接踵而来,而且来到同一个花丛中采集。 蜜蜂是怎样将消息告诉它的同伴的呢?是不是通过翅膀震动所发出的嗡嗡声来传递信息呢?实验证明,蜜蜂是没有听觉器官的,根本不会听到任何声音。那么,它的同伴是怎样找到花丛位置的呢?其秘密就是蜜蜂的特殊动作,蜜蜂是通过动作来通风报信的,昆虫学家把蜜蜂这些有含义的动作叫“蜂舞”。 昆虫学家专门研究了蜜蜂各种动作的含义,揭示了蜂舞的秘密。蜜蜂在蜂巢上转圆圈这种动作是告诉同伴蜜源离这里很近,一般在 45 米范围之内。这样的舞蹈可以持续几分钟,然后它又到蜂巢的其他部分旋转,最后从出口飞出,其他蜜蜂跟随而去,到预定的地点去采蜜。另一种叫做“摇摆舞”,蜜蜂先转半个小圈,急转身又从原地向另一个方向转半个小圈,舞步为横 8 字形,同时不断摇动腰部,左摇右摆,非常有趣。这种动作表示蜜源不在近处,大约为 90 米至 5 公里范围之间。具体距离与舞蹈的圈数有关,如果每分钟转 28 圈,表示蜜源在 270 米处;如果仅转 9 圈,蜜源就在 2700 米的地方,非常准确,误差极小。 当路程确定以后,蜜蜂应向哪个方向飞行呢?经过昆虫学家的仔细观察,发现蜜蜂的方向定位能力非常强,它们利用日光的位置来确定方向。蜜蜂在跳舞时,头朝太阳的方向,表示应向太阳的方向寻找蜜源。若是头向下垂,背着太阳的方向,则表示蜜源与太阳的方向相反。如果蜜蜂的头部与太阳的方向偏左形成一定的角,表示蜜源在太阳的左侧有相应的夹角,如此往复旋转,方向准确无误。在传递信息的蜜蜂跳舞时,会激发周围的许多蜜蜂都随着前者起舞,由于舞蹈的队伍不断扩大,会使更多的蜜蜂得到蜜源的信息。 蜜蜂利用什么来传递蜜源方向的信息?
• Nghĩa tiếng Việt: Ong mật tận dụng vị trí của mặt trời để truyền đạt thông tin về phương hướng của nguồn mật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蜂舞的圈数 (Con ong, ong bắp cày vòng tròn, khoanh tròn khiêu vũ, múa số, con số)
- B. 太阳的位置 (vị trí, địa điểm mặt trời)
- C. 翅膀震动的频率 (Đôi cánh, cánh chim tần số, tần suất (sóng vô tuyến chuyển động, cử động)
- D. 头跟翅膀的角度 (Đầu, cái đầu với góc độ, góc nhìn đôi cánh, cánh chim)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (太阳的位置 — vị trí, địa điểm mặt trời) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐăng nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho bài viết trên? Bí mật về điệu nhảy của loài ong.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 每当春暖花开,人们经常能看到蜜蜂在花丛中飞来飞去,采集花粉。如果你稍加注意,就会发现采集的工蜂将食物送回蜂房后,会有更多的蜜蜂接踵而来,而且来到同一个花丛中采集。 蜜蜂是怎样将消息告诉它的同伴的呢?是不是通过翅膀震动所发出的嗡嗡声来传递信息呢?实验证明,蜜蜂是没有听觉器官的,根本不会听到任何声音。那么,它的同伴是怎样找到花丛位置的呢?其秘密就是蜜蜂的特殊动作,蜜蜂是通过动作来通风报信的,昆虫学家把蜜蜂这些有含义的动作叫“蜂舞”。 昆虫学家专门研究了蜜蜂各种动作的含义,揭示了蜂舞的秘密。蜜蜂在蜂巢上转圆圈这种动作是告诉同伴蜜源离这里很近,一般在 45 米范围之内。这样的舞蹈可以持续几分钟,然后它又到蜂巢的其他部分旋转,最后从出口飞出,其他蜜蜂跟随而去,到预定的地点去采蜜。另一种叫做“摇摆舞”,蜜蜂先转半个小圈,急转身又从原地向另一个方向转半个小圈,舞步为横 8 字形,同时不断摇动腰部,左摇右摆,非常有趣。这种动作表示蜜源不在近处,大约为 90 米至 5 公里范围之间。具体距离与舞蹈的圈数有关,如果每分钟转 28 圈,表示蜜源在 270 米处;如果仅转 9 圈,蜜源就在 2700 米的地方,非常准确,误差极小。 当路程确定以后,蜜蜂应向哪个方向飞行呢?经过昆虫学家的仔细观察,发现蜜蜂的方向定位能力非常强,它们利用日光的位置来确定方向。蜜蜂在跳舞时,头朝太阳的方向,表示应向太阳的方向寻找蜜源。若是头向下垂,背着太阳的方向,则表示蜜源与太阳的方向相反。如果蜜蜂的头部与太阳的方向偏左形成一定的角,表示蜜源在太阳的左侧有相应的夹角,如此往复旋转,方向准确无误。在传递信息的蜜蜂跳舞时,会激发周围的许多蜜蜂都随着前者起舞,由于舞蹈的队伍不断扩大,会使更多的蜜蜂得到蜜源的信息。 下列哪项最适合做上文标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Đăng nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho bài viết trên? Bí mật về điệu nhảy của loài ong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蜂舞的秘密 (Con ong, ong bắp cày bí mật, điều bí ẩn khiêu vũ, múa)
- B. 蜜蜂的用途 (công dụng, mục đích sử dụng con ong mật, loài ong)
- C. 蜜蜂是怎样酿造的 (Con ong mật, loài ong là, phải như thế nào, ra sao chế tạo, làm ra)
- D. 蜜蜂是怎样分工的 (Con ong mật, loài ong là, phải như thế nào, ra sao phân công, phân chia nhiệm vụ công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (蜂舞的秘密 — Con ong, ong bắp cày bí mật, điều bí ẩn khiêu vũ, múa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề Tử Tiện, chúng ta có thể biết điều gì? Ông là người có tài năng quản lý và trị quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 子贱是春秋末年,中国著名思想家、教育家孔子的弟子,一向以雄才大略、能力非凡著称。 在他生活的年间,单父地区的地方官巫马期很是无能,整天忙得披星戴月、焦头烂额,可还是把单父治理得一团糟。后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。 出乎人们意料的是,自从来到单父,子贱整天弹琴作乐、悠闲自在,似乎根本不理政事。更让大家吃惊的是,尽管如此,单父地区却慢慢地兴旺起来,没过几年,便经济富足、人心安定了。 此情此景,令巫马期甚为疑惑。一天,他终于忍不住前来拜访子贱,向他取经。子贱得知巫马期的来意之后,微微一笑,摆摆手说,我哪里有什么治理的诀窍,只不过是凭借大家的力量罢了。看着巫马期不解的样子,子贱解释道:你治理单父时,靠的是你一个人的力量。可是这么大的地区,事必躬亲必然会令自己疲惫不堪,并且还可能忙中出乱甚至失误百出。而我动员了大家的力量,靠众人的力量去完成这些琐碎的事情,这样才可能疏而不漏,于轻松自在间把握全局啊。 这个故事中的巫马期,非常像现代企业中的某些管理者,他们喜欢把一切事揽在自己身上,管这管那,从来不肯放权于手下人去做,哪怕是一件小事。可是,一个人的力量毕竟是有限的,所以就造成了自己整天忙得焦头烂额,公司却依然漏洞百出的局面。 一个聪明的领导者,应该像子贱那样,正确地利用部属的力量,集合大家的智慧。只有这样,才可能既减轻自己的负担又治理好企业。 关于子贱,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về Tử Tiện, chúng ta có thể biết điều gì? Ông là người có tài năng quản lý và trị quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善于吟诗作对 (Giỏi về, khéo về thơ, bài thơ làm việc, tác phẩm đối với)
- B. 具有治理才能 (Sở hữu, có được quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi tài năng, năng lực)
- C. 屡次被调离岗位 (Nhiều lần, lặp đi lặp lại nhiều lần bị điều chỉnh, pha chế cách (khoảng cách) vị trí công tác, cương vị làm việc)
- D. 每天忙得焦头烂额 (Mỗi trời, bầu trời bận rộn cháy xém khét (jiāo) đầu, cái đầu mục nát, thối rữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (具有治理才能 — Sở hữu, có được quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi tài năng, năng lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi Tử Tiện nhậm chức, vùng Đan Phụ đã dần trở nên phồn thịnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 子贱是春秋末年,中国著名思想家、教育家孔子的弟子,一向以雄才大略、能力非凡著称。 在他生活的年间,单父地区的地方官巫马期很是无能,整天忙得披星戴月、焦头烂额,可还是把单父治理得一团糟。后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。 出乎人们意料的是,自从来到单父,子贱整天弹琴作乐、悠闲自在,似乎根本不理政事。更让大家吃惊的是,尽管如此,单父地区却慢慢地兴旺起来,没过几年,便经济富足、人心安定了。 此情此景,令巫马期甚为疑惑。一天,他终于忍不住前来拜访子贱,向他取经。子贱得知巫马期的来意之后,微微一笑,摆摆手说,我哪里有什么治理的诀窍,只不过是凭借大家的力量罢了。看着巫马期不解的样子,子贱解释道:你治理单父时,靠的是你一个人的力量。可是这么大的地区,事必躬亲必然会令自己疲惫不堪,并且还可能忙中出乱甚至失误百出。而我动员了大家的力量,靠众人的力量去完成这些琐碎的事情,这样才可能疏而不漏,于轻松自在间把握全局啊。 这个故事中的巫马期,非常像现代企业中的某些管理者,他们喜欢把一切事揽在自己身上,管这管那,从来不肯放权于手下人去做,哪怕是一件小事。可是,一个人的力量毕竟是有限的,所以就造成了自己整天忙得焦头烂额,公司却依然漏洞百出的局面。 一个聪明的领导者,应该像子贱那样,正确地利用部属的力量,集合大家的智慧。只有这样,才可能既减轻自己的负担又治理好企业。 子贱上任后,单父地区:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi Tử Tiện nhậm chức, vùng Đan Phụ đã dần trở nên phồn thịnh hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饱受战乱之苦 (No bụng nhận, chịu đựng Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh hỗn loạn, lộn xộn của đắng, khổ cực)
- B. 逐渐繁华起来 (Dần dần, từ từ phồn hoa, sầm uất đứng dậy, thức dậy)
- C. 人口数量得到控制 (Dân số, nhân khẩu số lượng nhận được, đạt được (kết quả kiểm soát, khống chế)
- D. 教育水平得以提高 (Giáo dục trình độ, mức độ nhờ đó mà có thể, được phép nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (逐渐繁华起来 — Dần dần, từ từ phồn hoa, sầm uất đứng dậy, thức dậy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề Vu Mã Kỳ, chúng ta có thể biết được điều gì? Ông là người không biết cách phân quyền.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 子贱是春秋末年,中国著名思想家、教育家孔子的弟子,一向以雄才大略、能力非凡著称。 在他生活的年间,单父地区的地方官巫马期很是无能,整天忙得披星戴月、焦头烂额,可还是把单父治理得一团糟。后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。 出乎人们意料的是,自从来到单父,子贱整天弹琴作乐、悠闲自在,似乎根本不理政事。更让大家吃惊的是,尽管如此,单父地区却慢慢地兴旺起来,没过几年,便经济富足、人心安定了。 此情此景,令巫马期甚为疑惑。一天,他终于忍不住前来拜访子贱,向他取经。子贱得知巫马期的来意之后,微微一笑,摆摆手说,我哪里有什么治理的诀窍,只不过是凭借大家的力量罢了。看着巫马期不解的样子,子贱解释道:你治理单父时,靠的是你一个人的力量。可是这么大的地区,事必躬亲必然会令自己疲惫不堪,并且还可能忙中出乱甚至失误百出。而我动员了大家的力量,靠众人的力量去完成这些琐碎的事情,这样才可能疏而不漏,于轻松自在间把握全局啊。 这个故事中的巫马期,非常像现代企业中的某些管理者,他们喜欢把一切事揽在自己身上,管这管那,从来不肯放权于手下人去做,哪怕是一件小事。可是,一个人的力量毕竟是有限的,所以就造成了自己整天忙得焦头烂额,公司却依然漏洞百出的局面。 一个聪明的领导者,应该像子贱那样,正确地利用部属的力量,集合大家的智慧。只有这样,才可能既减轻自己的负担又治理好企业。 关于巫马期,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về Vu Mã Kỳ, chúng ta có thể biết được điều gì? Ông là người không biết cách phân quyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不懂得放权 (Không hiểu, thấu hiểu đặt, để quyền, quyền hạn)
- B. 很嫉妒子贱 (Rất đố kỵ, ghen ghét cái, chiếc rẻ, giá rẻ)
- C. 深受百姓爱戴 (Sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng trăm (100) mang họ yêu mến kính trọng, sùng kính)
- D. 喜欢结交朋友 (Thích kết thúc, kết hôn kết bạn, làm bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (不懂得放权 — Không hiểu, thấu hiểu đặt, để quyền, quyền hạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng sức mạnh của một cá nhân là có hạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 子贱是春秋末年,中国著名思想家、教育家孔子的弟子,一向以雄才大略、能力非凡著称。 在他生活的年间,单父地区的地方官巫马期很是无能,整天忙得披星戴月、焦头烂额,可还是把单父治理得一团糟。后来,巫马期被另行调用,子贱走马上任了。 出乎人们意料的是,自从来到单父,子贱整天弹琴作乐、悠闲自在,似乎根本不理政事。更让大家吃惊的是,尽管如此,单父地区却慢慢地兴旺起来,没过几年,便经济富足、人心安定了。 此情此景,令巫马期甚为疑惑。一天,他终于忍不住前来拜访子贱,向他取经。子贱得知巫马期的来意之后,微微一笑,摆摆手说,我哪里有什么治理的诀窍,只不过是凭借大家的力量罢了。看着巫马期不解的样子,子贱解释道:你治理单父时,靠的是你一个人的力量。可是这么大的地区,事必躬亲必然会令自己疲惫不堪,并且还可能忙中出乱甚至失误百出。而我动员了大家的力量,靠众人的力量去完成这些琐碎的事情,这样才可能疏而不漏,于轻松自在间把握全局啊。 这个故事中的巫马期,非常像现代企业中的某些管理者,他们喜欢把一切事揽在自己身上,管这管那,从来不肯放权于手下人去做,哪怕是一件小事。可是,一个人的力量毕竟是有限的,所以就造成了自己整天忙得焦头烂额,公司却依然漏洞百出的局面。 一个聪明的领导者,应该像子贱那样,正确地利用部属的力量,集合大家的智慧。只有这样,才可能既减轻自己的负担又治理好企业。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng sức mạnh của một cá nhân là có hạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持不懈 (cần kiên trì bền bỉ, kiên trì không ngừng nghỉ không bỏ cuộc)
- B. 要奖惩分明 (Cần giải thưởng, phần thưởng rõ ràng, rành mạch)
- C. 要吸取前人的教训 (Cần rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm trước bài học kinh nghiệm người)
- D. 一个人的力量是有限的 (Một cái sức mạnh, năng lực người là, phải hữu hạn, có giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (一个人的力量是有限的 — Một cái sức mạnh, năng lực người là, phải hữu hạn, có giới hạn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAH61219 - Phần 3: Viết. Đề 101: Tóm tắt văn bản. Thời gian làm bài là 35 phút. (5) Vui lòng viết bài văn trực tiếp vào phiếu trả lời.
✓ Đáp án chuẩn 我十二三岁的时候,家里住着一位上海来的大学生。父亲对他关怀备至,对待他如同对待自己的亲兄弟一样。我和弟弟叫他小刘叔叔,他也亲切地称呼我爸爸妈妈为大哥大嫂,我们就像是一家人,相处得非常愉快。后来,小刘叔叔走了,回了上海。因为相隔遥远,他和我们的联系也少了很多。一晃十几年过去,小刘叔叔在我们家中已被渐渐淡忘。去年的一天,小刘叔叔突然出现在我们家中。他先是跟我爸妈寒暄了一番,然后介绍了一下自己这些年来的情况,并告诉我们,这次因为出差路过,顺便过来看看。父亲紧紧地抓住他的手,久久不愿松开。在父亲与小刘叔叔叙旧的同时,母亲走进厨房准备饭菜。一个多小时后,母亲就端上来满满一桌地道的农家菜。父亲吩咐我去取三年前自家酿的高粱酒。当我提着装满酒的花瓷瓶走进来时,小刘叔叔两眼盯着花瓷瓶看了好一会儿,想说什么,但终究没说。席间,小刘叔叔几次夸赞我家酿的高粱酒:“好酒呀好酒,就连茅台酒也不过如此。”吃完饭,父亲对小刘叔叔说:“既然是好酒,你就别客气,这剩下的你就带回去吧。”小刘叔叔很高兴,掏出500元钱要给父亲,父亲一急,拉着一张脸说:“怎么,生分了不是,自家酿的酒,也值得给钱。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 我十二三岁的时候,家里住着一位上海来的大学生。父亲对他关怀备至,对 待他如同对待自己的亲兄弟一样。我和弟弟叫他小刘叔叔,他也亲切地称呼我爸 爸妈妈为大哥大嫂,我们就像是一家人,相处得非常愉快。 后来,小刘叔叔走了,回了上海。因为相隔遥远,他和我们的联系也少了很 多。一晃十几年过去,小刘叔叔在我们家中已被渐渐淡忘。 去年的一天,小刘叔叔突然出现在我们家中。他先是跟我爸妈寒暄了一番, 然后介绍了一下自己这些年来的情况,并告诉我们,这次因为出差路过,顺便过 来看看。父亲紧紧地抓住他的手,久久不愿松开。在父亲与小刘叔叔叙旧的同时, 母亲走进厨房准备饭菜。一个多小时后,母亲就端上来满满一桌地道的农家菜。 父亲吩咐我去取三年前自家酿的高粱酒。当我提着装满酒的花瓷瓶走进来时,小 刘叔叔两眼盯着花瓷瓶看了好一会儿,想说什么,但终究没说。 席间,小刘叔叔几次夸赞我家酿的高粱酒:“好酒呀好酒,就连茅台酒也不 过如此。”吃完饭,父亲对小刘叔叔说:“既然是好酒,你就别客气,这剩下的你 就带回去吧。”小刘叔叔很高兴,掏出500 元钱要给父亲,父亲一急,拉着一张 脸说:“怎么,生分了不是,自家酿的酒,也值得给钱?”话说到这份儿上,小 刘叔叔也就不好再多说什么了。走之前,他与父亲交换了电话号码,并一再邀请 父亲,有空儿去上海走走。父亲连连点头说好,并将他一直送到了村口。 前几天,我们一家人看电视,在一档鉴宝节目中,竟然看到小刘叔叔抱着一 个花瓷瓶出现在现场。我们一家人盯着那个花瓷瓶看了一会儿,自然就都认了出 来,这不就是我们家装酒用的花瓷瓶吗?父亲和母亲都非常肯定地说,错不了, 一定错不了。后来,听专家点评并报价,这个花瓷瓶是元朝青花瓷瓶,存世量极 少,十分珍贵,价格在300 万元以上。 我们逐渐回过味儿来,原来小刘叔叔赞酒是假,赞瓶是真。我们当即关了电 视,谁也不愿说话了。 大约过了一个小时,小刘叔叔给父亲打来了电话。电话中,小刘叔叔急急地 说,上次在我们家看到装酒的花瓷瓶时,就觉得是一个宝贝,但自己不是行家, 不敢乱下结论,于是就用赞酒的方法,把花瓷瓶要了去,目的就是想找机会做个 鉴定。刚才,终于在鉴宝节目中进行了鉴定,专家肯定地说,是元朝青花瓷瓶正 品。节目一结束,现场就有人出价330 万元要买这个瓶。不过,他说自己不会将 花瓷瓶卖掉,过几天,他就会带着花瓷瓶再来看我们,把宝贝物归原主。
• Nghĩa tiếng Việt: H61219 - Phần 3: Viết. Đề 101: Tóm tắt văn bản. Thời gian làm bài là 35 phút. (5) Vui lòng viết bài văn trực tiếp vào phiếu trả lời.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61219 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile