Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61218, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Câu chuyện cười châm biếm về người bạn mới quen từng là tỷ phú nhưng nay lại chơi chứng khoán đến mức chỉ còn lại một triệu phú.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐 在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木 然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cười châm biếm về người bạn mới quen từng là tỷ phú nhưng nay lại chơi chứng khoán đến mức chỉ còn lại một triệu phú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新朋友为人慨 (Mới bạn bè vì, để người)
- B. 新朋友刚开始炒股 (Mới bạn bè vừa mới, vừa vặn bắt đầu chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu)
- C. 新朋友炒股赚钱了 (Mới bạn bè chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu kiếm tiền, làm ra tiền rồi)
- D. 新朋友曾是亿万富翁 (Mới bạn bè đã từng, từng là, phải ức, một trăm triệu (100.000.000) vạn, mười nghìn (10.000) phú ông, triệu phú tỷ phú người giàu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “昨天的聚会上,有人给我介绍了一位新朋友,说他炒股炒成了百万富翁。 “厉害呀!佩服佩服!”我坐 在他旁边,悄悄地请他传授秘诀。他一脸木 然地对我说:“其实也没啥秘诀„„我原来是亿万富翁。”” với nội dung bài, phương án D — 新朋友曾是亿万富翁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người sợ rủi ro và luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu, nhưng họ lại quên mất rằng an toàn cũng là một dạng rủi ro khiến họ đánh mất cơ hội thay đổi và đổi mới. Sợ thua ngược lại sẽ khiến họ thua nhiều hơn, giống như con tàu neo đậu trong cả đó rất an toàn nhưng đó không phải là công dụng của tàu. Đáp án cho thấy chúng ta không nên quá sợ hãi rủi ro.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 很多人害怕风险,一切以安全为重。然而,他们却忽略了,“安全”是另 一种风险,他们将失去改变的 机会、创新的可能。“怕输”反而让他们输 得更多。船停泊在港湾是安全的,但这并非船的用处。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người sợ rủi ro và luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu, nhưng họ lại quên mất rằng an toàn cũng là một dạng rủi ro khiến họ đánh mất cơ hội thay đổi và đổi mới. Sợ thua ngược lại sẽ khiến họ thua nhiều hơn, giống như con tàu neo đậu trong cả đó rất an toàn nhưng đó không phải là công dụng của tàu. Đáp án cho thấy chúng ta không nên quá sợ hãi rủi ro.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资需谨慎 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư cần, nhu cầu thận trọng, cẩn trọng)
- B. 风险是可以避免的 (Rủi ro, hiểm họa là, phải có thể tránh, phòng tránh)
- C. 不要过于害怕风险 (Đừng quá đỗi, quá mức sợ hãi rủi ro, hiểm họa)
- D. 最危险的地方是最安全的 (Nhất địa phương, nơi nguy hiểm là, phải nhất an toàn, bình an)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人害怕风险,一切以安全为重。然而,他们却忽略了,“安全”是另 一种风险,他们将失去改变的 机会、创新的可能。“怕输”反而让他们输 得更多。船停泊在港湾是安全的,但这并非船的用处。” với nội dung bài, phương án C — 不要过于害怕风险 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tập mỉm cười không phải là thay đổi biểu cảm khuôn mặt một cách máy móc, mà là nỗ lực thay đổi tâm thế và điều chỉnh tâm trạng của bạn để học cách bình thản chấp nhận thực tế và nhìn nhận cuộc sống tích cực hơn. Bằng cách này, ánh nắng sẽ tràn vào lòng bạn, xua tan nỗi sợ hãi và bóng tối. Đáp án nhấn mạnh rằng một tâm thái tích cực quan trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 练习微笑,不是机械地改变你的面部表情,而是努力改变你的心态,调 整你的心情。学会平静地接受 现实,学会积极地看待人生。这样,阳光 就会流进心里来,驱走恐惧,驱走黑暗。
• Nghĩa tiếng Việt: Tập mỉm cười không phải là thay đổi biểu cảm khuôn mặt một cách máy móc, mà là nỗ lực thay đổi tâm thế và điều chỉnh tâm trạng của bạn để học cách bình thản chấp nhận thực tế và nhìn nhận cuộc sống tích cực hơn. Bằng cách này, ánh nắng sẽ tràn vào lòng bạn, xua tan nỗi sợ hãi và bóng tối. Đáp án nhấn mạnh rằng một tâm thái tích cực quan trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会要靠自己创造 (Cơ hội cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân sáng tạo, tạo nên)
- B. 积极的心态更重要 (Tâm thái, thái độ tâm lý tích cực, hăng hái hơn quan trọng)
- C. 每个人都会遭遇挫折 (Mỗi cá nhân đô thị lớn, thành phố trung tâm bắt gặp, gặp phải (khó khăn trắc trở, vấp ngã)
- D. 表情会泄露你内心的秘密 (Biểu cảm, nét mặt biết rò rỉ, để lộ (bí mật bạn bí mật, điều bí ẩn nội tâm, đáy lòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “练习微笑,不是机械地改变你的面部表情,而是努力改变你的心态,调 整你的心情。学会平静地接受 现实,学会积极地看待人生。这样,阳光 就会流进心里来,驱走恐惧,驱走黑暗。” với nội dung bài, phương án B — 积极的心态更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mỗi lời nói và hành động trong văn phòng đều cần sự khôn ngoan, và bàn làm việc chính là đại sứ hình ảnh của dân công sở. Những nhân viên kỳ cựu thường nhắc nhở người mới rằng cấp trên sẽ âm thầm quan sát phong cách làm việc qua bàn làm việc, và sự gọn gàng của nó sẽ ảnh hưởng đến đánh giá của lãnh đạo đối với bạn. Đáp án là bàn làm việc cần phải gọn gàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 办公室内的一言一行都需要智慧,办公桌更是白领们的“形象代言人”。 资深的白领会好心提醒新人: 老板或者上司会悄悄通过桌面来观察一个 职员的处事作风,桌面是否整洁会影响领导对你的评价。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lời nói và hành động trong văn phòng đều cần sự khôn ngoan, và bàn làm việc chính là đại sứ hình ảnh của dân công sở. Những nhân viên kỳ cựu thường nhắc nhở người mới rằng cấp trên sẽ âm thầm quan sát phong cách làm việc qua bàn làm việc, và sự gọn gàng của nó sẽ ảnh hưởng đến đánh giá của lãnh đạo đối với bạn. Đáp án là bàn làm việc cần phải gọn gàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公桌要整洁 (Làm việc, xử lý công vụ bàn cần toàn bộ, trọn vẹn Trong sạch, thuần khiết)
- B. 工作要精益求精 (Làm việc, công việc cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- C. 新人要尊重老员工 (Người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ cần tôn trọng, kính trọng già, lớn tuổi nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- D. 职场新人要注意穿着 (Buổi, trận người mới, thế hệ nhân tài mới mẻ cần chú ý, lưu ý mặc lên người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “办公室内的一言一行都需要智慧,办公桌更是白领们的“形象代言人”。 资深的白领会好心提醒新人: 老板或者上司会悄悄通过桌面来观察一个 职员的处事作风,桌面是否整洁会影响领导对你的评价。” với nội dung bài, phương án A — 办公桌要整洁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người hàng xóm thấy Tiểu Lâm đứng ngoài cửa liền hỏi chuyện gì xảy ra, Tiểu Lâm cười nói mình quên mang chìa khóa. Người hàng xóm nhiệt tình mời vào nhà ngồi trước nhưng Tiểu Lâm từ chối vì vợ sắp về. Sau khi người hàng xóm đi, Tiểu Lâm mới hạ giọng nói với cánh cửa rằng hãy mở cửa vì anh đã sai rồi. Đáp án cho thấy vợ Tiểu Lâm không chịu mở cửa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 邻居看见小林站在门外,问怎么回事。小林笑着说:“忘带钥匙了。”“先 到我家坐坐吧。”邻居热心地 说。小林说:“不了,我太太马上就回来。” 等邻居走后,小林低声对着门说:“亲爱的,求你了,开门吧,我错了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người hàng xóm thấy Tiểu Lâm đứng ngoài cửa liền hỏi chuyện gì xảy ra, Tiểu Lâm cười nói mình quên mang chìa khóa. Người hàng xóm nhiệt tình mời vào nhà ngồi trước nhưng Tiểu Lâm từ chối vì vợ sắp về. Sau khi người hàng xóm đi, Tiểu Lâm mới hạ giọng nói với cánh cửa rằng hãy mở cửa vì anh đã sai rồi. Đáp án cho thấy vợ Tiểu Lâm không chịu mở cửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小林妻子不在家 (Nhỏ, bé Lâm (họ Lâm vợ không ở nhà)
- B. 小林拿错钥匙了 (Nhỏ, bé Lâm (họ Lâm cầm, lấy sai, nhầm chìa khóa rồi)
- C. 小林妻子不开门 (Nhỏ, bé Lâm (họ Lâm vợ không mở cửa)
- D. 小林和邻居吵架了 (Nhỏ, bé Lâm (họ Lâm cãi nhau, cãi cọ cùng/với hàng xóm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “邻居看见小林站在门外,问怎么回事。小林笑着说:“忘带钥匙了。”“先 到我家坐坐吧。”邻居热心地 说。小林说:“不了,我太太马上就回来。” 等邻居走后,小林低声对着门说:“亲爱的,求你了,开门吧,我错了。”” với nội dung bài, phương án C — 小林妻子不开门 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cần tây là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ thô, khi ăn sẽ giúp làm sạch cặn thức ăn thừa trên răng. Hơn nữa, bạn càng nhai mạnh thì càng kích thích tiết nước bọt để cân bằng độ axit trong khoang miệng, từ đó đạt được hiệu quả kháng khuẩn tự nhiên. Đáp án khẳng định ăn cần tây rất có lợi cho sức khỏe răng miệng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大 扫除”,扫除牙齿上的食物残 渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺 激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。
• Nghĩa tiếng Việt: Cần tây là loại thực phẩm chứa nhiều chất xơ thô, khi ăn sẽ giúp làm sạch cặn thức ăn thừa trên răng. Hơn nữa, bạn càng nhai mạnh thì càng kích thích tiết nước bọt để cân bằng độ axit trong khoang miệng, từ đó đạt được hiệu quả kháng khuẩn tự nhiên. Đáp án khẳng định ăn cần tây rất có lợi cho sức khỏe răng miệng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春季不宜吃芹菜 (Mùa xuân, vụ mùa xuân không nên, không thích hợp ăn món ăn, thức ăn)
- B. 吃芹菜有助消化 (Ăn món ăn, thức ăn có tiêu hóa)
- C. 芹菜浑身都是宝 (Món ăn, thức ăn toàn thân, khắp người đều là, phải bảo vật, của báu)
- D. 吃芹菜有益牙齿健康 (Ăn món ăn, thức ăn có răng khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “芹菜是一种粗纤维食物。当你吃芹菜时,芹菜就会对牙齿进行一次“大 扫除”,扫除牙齿上的食物残 渣。另外,你越是使劲儿咀嚼,就越能刺 激唾液的分泌,从而平衡口腔内的酸性,达到自然的抗菌效果。” với nội dung bài, phương án D — 吃芹菜有益牙齿健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một nhà văn nổi tiếng ngồi đối diện với một phụ nữ trong bữa tiệc và vì phép lịch sự, ông đã khen cô ấy rất xinh đẹp. Người phụ nữ tỏ ý không thèm chấp và nói tiếc rằng cô không thể khen lại ông như vậy, nhà văn liền đáp không sao, cô có thể nói dối giống như tôi. Đáp án cho thấy nhà văn là người rất có phong thái lịch sự.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位著名的作家在一次宴会上与一位女士对坐,出于礼貌,他对这位女 士说了声:“你真漂亮!”那位 女士却不领情,说:“可惜我无法同样地来 赞美您。”作家说:“那没关系,你可以像我一样说一句谎话。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn nổi tiếng ngồi đối diện với một phụ nữ trong bữa tiệc và vì phép lịch sự, ông đã khen cô ấy rất xinh đẹp. Người phụ nữ tỏ ý không thèm chấp và nói tiếc rằng cô không thể khen lại ông như vậy, nhà văn liền đáp không sao, cô có thể nói dối giống như tôi. Đáp án cho thấy nhà văn là người rất có phong thái lịch sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那位女士很惊 (Kia, đó vị quý cô, quý bà rất kinh ngạc sững sờ)
- B. 那位女士说谎了 (Kia, đó vị quý cô, quý bà nói, phát biểu rồi)
- C. 作家很有绅士风度 (Nhà văn, tác giả văn học rất có quý ông lịch lãm, thân sĩ phong độ phong độ, phong thái)
- D. 作家发表了新作品 (Nhà văn, tác giả văn học công bố, phát biểu rồi mới tác phẩm (nghệ thuật, văn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位著名的作家在一次宴会上与一位女士对坐,出于礼貌,他对这位女 士说了声:“你真漂亮!”那位 女士却不领情,说:“可惜我无法同样地来 赞美您。”作家说:“那没关系,你可以像我一样说一句谎话。”” với nội dung bài, phương án C — 作家很有绅士风度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cân nặng của một người chủ yếu được quyết định bởi ba yếu tố là di truyền, chế độ ăn uống và vận động. Ngoài ra, các yếu tố như cảm xúc, môi trường và giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến cân nặng, nhưng chúng đều không quan trọng bằng ba yếu tố đầu tiên, đặc biệt là di truyền. Đáp án là vóc dáng béo gầy có mối liên hệ lớn với di truyền.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个人的胖瘦主要由三个因素决定:遗传、饮食和运动。此外情绪、环 境和睡眠等因素,也会对人的 体重有影响,但这些都没有前三个尤其是 遗传因素那么重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Cân nặng của một người chủ yếu được quyết định bởi ba yếu tố là di truyền, chế độ ăn uống và vận động. Ngoài ra, các yếu tố như cảm xúc, môi trường và giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến cân nặng, nhưng chúng đều không quan trọng bằng ba yếu tố đầu tiên, đặc biệt là di truyền. Đáp án là vóc dáng béo gầy có mối liên hệ lớn với di truyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减肥需要毅力 (Giảm cân cần, đòi hỏi nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường)
- B. 运动减肥效果最佳 (Thể thao, vận động giảm cân hiệu quả, kết quả tốt nhất, tối ưu)
- C. 胖瘦跟遗传有较大关系 (Béo gầy, ốm có cùng/với di truyền, di truyền học khá, tương đối to, lớn mối quan hệ)
- D. 体重主要由后天因素决定 (Trọng lượng cơ thể, cân nặng chủ yếu, chính do, bởi ngày kia, ngày mốt nhân tố, yếu tố quyết định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个人的胖瘦主要由三个因素决定:遗传、饮食和运动。此外情绪、环 境和睡眠等因素,也会对人的 体重有影响,但这些都没有前三个尤其是 遗传因素那么重要。” với nội dung bài, phương án C — 胖瘦跟遗传有较大关系 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi học chuyên ngành máy tính, anh ấy thể hiện năng lực thiên bẩm đáng kinh ngạc khi người khác vẫn đang mày mò lập trình thì anh đã viết xong từ lâu và rảnh rỗi không có việc gì làm. Do đó, vào năm thứ hai đại học, anh đã làm theo tiếng gọi nội tâm để chuyển ngành, quyết định này đã viết lại quỹ đạo cả đời anh. Đáp án là anh ấy rất giỏi lập trình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 他读计算机专业时,表现出惊人的天赋。往往是别人还在苦思冥想如何 编写程序,他早就把程序写完 而无所事事。因此,在大学二年级,他听 从内心的选择,做出了转专业的决定。这个决定改写了他一生的轨迹。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi học chuyên ngành máy tính, anh ấy thể hiện năng lực thiên bẩm đáng kinh ngạc khi người khác vẫn đang mày mò lập trình thì anh đã viết xong từ lâu và rảnh rỗi không có việc gì làm. Do đó, vào năm thứ hai đại học, anh đã làm theo tiếng gọi nội tâm để chuyển ngành, quyết định này đã viết lại quỹ đạo cả đời anh. Đáp án là anh ấy rất giỏi lập trình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他很懒 (Anh ấy rất lười biếng, lười)
- B. 他擅长编写程序 (Anh ấy sở trường, giỏi về biên soạn, viết (sách chương trình (máy tính), trình tự)
- C. 老师建议他换专业 (Thầy giáo, cô giáo kiến nghị, đề xuất anh ấy đổi, thay đổi chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 他在文学方面很有天赋 (Anh ấy ở văn học phương diện, khía cạnh rất có năng khiếu bẩm sinh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他读计算机专业时,表现出惊人的天赋。往往是别人还在苦思冥想如何 编写程序,他早就把程序写完 而无所事事。因此,在大学二年级,他听 从内心的选择,做出了转专业的决定。这个决定改写了他一生的轨迹。” với nội dung bài, phương án B — 他擅长编写程序 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi buồn, nhiều người thường ôm gối hoặc búp bê vì việc vuốt ve những đồ vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn hơn. Nghiên cứu phát hiện ra rằng việc vuốt ve lưng mèo hoặc chó có thể làm giảm huyết áp, nhịp tim ổn định hơn, từ đó giảm mức độ căng thẳng và giúp xua tan cảm giác lo âu, trầm cảm. Đáp án là việc vuốt ve những vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 伤心时,很多人会抱起枕头、布娃娃等。抚摸柔软的物品能让人变得轻 松。研究发现,抚摸小猫小狗 的背,可以降低血压,使脉搏跳动更正常, 从而降低压力水平,有助于赶跑焦虑、抑郁等不良情绪。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi buồn, nhiều người thường ôm gối hoặc búp bê vì việc vuốt ve những đồ vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn hơn. Nghiên cứu phát hiện ra rằng việc vuốt ve lưng mèo hoặc chó có thể làm giảm huyết áp, nhịp tim ổn định hơn, từ đó giảm mức độ căng thẳng và giúp xua tan cảm giác lo âu, trầm cảm. Đáp án là việc vuốt ve những vật mềm mại có thể giúp con người thư giãn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高血压不可怕 (Cao huyết áp, bệnh huyết áp cao không đáng sợ, ghê gớm)
- B. 疲劳易导致失眠 (Mệt mỏi, mỏi mệt dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) mất ngủ, chứng mất ngủ)
- C. 女生喜欢买布娃娃 (Nữ sinh, học sinh thích mua vải, tấm vải em bé, con nít)
- D. 抚摸柔软的东西能让人放松 (Vuốt ve, xoa nhẹ âu yếm đồ vật, thứ mềm, mềm mại có thể để người thư giãn, thả lỏng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “伤心时,很多人会抱起枕头、布娃娃等。抚摸柔软的物品能让人变得轻 松。研究发现,抚摸小猫小狗 的背,可以降低血压,使脉搏跳动更正常, 从而降低压力水平,有助于赶跑焦虑、抑郁等不良情绪。” với nội dung bài, phương án D — 抚摸柔软的东西能让人放松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ma thuật trước đây gọi là huyễn thuật hoặc trò khéo, là một loại hình tạp kỹ trong đó người biểu diễn dùng thủ pháp cực kỳ nhanh nhạy, khó nhận biết cùng các đạo cụ đặc biệt để che giấu sự thật biến hóa, khiến khán giả cảm thấy kỳ ảo khó lường. Nguồn gốc của ma thuật nay không thể khảo cứu, nhưng phỏng đoán là nó đã xuất hiện từ khi có hoạt động của con người. Đáp án là ma thuật có lịch sử lâu đời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 魔术旧称“幻术”或“戏法”,是杂技的一种。表演者能用极敏捷、使人 不易觉察的手法和特殊的装置将变 化的真相掩盖,使观众感到奇幻莫测。 魔术起源的时间已无从考据,据推测,从有人类活动开始就有了魔术。
• Nghĩa tiếng Việt: Ma thuật trước đây gọi là huyễn thuật hoặc trò khéo, là một loại hình tạp kỹ trong đó người biểu diễn dùng thủ pháp cực kỳ nhanh nhạy, khó nhận biết cùng các đạo cụ đặc biệt để che giấu sự thật biến hóa, khiến khán giả cảm thấy kỳ ảo khó lường. Nguồn gốc của ma thuật nay không thể khảo cứu, nhưng phỏng đoán là nó đã xuất hiện từ khi có hoạt động của con người. Đáp án là ma thuật có lịch sử lâu đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 魔术历史悠久 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa lịch sử lâu đời, trường tồn)
- B. 魔术与杂技无关 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa không liên quan, không can hệ cùng/với xiếc, tạp kỹ xiếc nhào lộn nghệ thuật)
- C. 魔术很容易掌握 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa rất dễ dàng, thuận lợi nắm vững, làm chủ (kỹ thuật)
- D. 魔术表演的水平下降了 (Ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa trình độ, mức độ biểu diễn, trình diễn hạ xuống, giảm xuống rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “魔术旧称“幻术”或“戏法”,是杂技的一种。表演者能用极敏捷、使人 不易觉察的手法和特殊的装置将变 化的真相掩盖,使观众感到奇幻莫测。 魔术起源的时间已无从考据,据推测,从有人类活动开始就有了魔术。” với nội dung bài, phương án A — 魔术历史悠久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người ta thường nói người trong cuộc u mê, người ngoài cuộc tỉnh táo, hoặc chỉ có bản thân mới hiểu rõ chính mình nhất. Việc lắng nghe ý kiến người khác và tin tưởng vào bản thân thoạt nhìn là hai mặt mâu thuẫn không thể thống nhất, nhưng chúng lại có điểm chung giống như tay trái và tay phải, không thể thiếu bên nào. Đáp án là chúng ta vừa phải tin tưởng bản thân vừa phải tin tưởng người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是 不可统一的矛盾双方,但二者却有统一 的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói người trong cuộc u mê, người ngoài cuộc tỉnh táo, hoặc chỉ có bản thân mới hiểu rõ chính mình nhất. Việc lắng nghe ý kiến người khác và tin tưởng vào bản thân thoạt nhìn là hai mặt mâu thuẫn không thể thống nhất, nhưng chúng lại có điểm chung giống như tay trái và tay phải, không thể thiếu bên nào. Đáp án là chúng ta vừa phải tin tưởng bản thân vừa phải tin tưởng người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事情要循序渐进 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản)
- B. 不要做画蛇添足的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích)
- C. 冷静和热情缺一不可 (Bình tĩnh thiếu, khuyết cùng/với nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách một không có thể)
- D. 相信自己,也要相信别人 (Tin, tin tưởng tự mình, bản thân cũng cần tin, tin tưởng người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人说:“当局者迷,旁观者清。”有人说:“只有自己才最了解自己。” 听取别人意见与相信自己看似是 不可统一的矛盾双方,但二者却有统一 的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。” với nội dung bài, phương án D — 相信自己,也要相信别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tất cả các loài côn trùng đều không có mũi dài, nhưng khứu giác của chúng lại cực kỳ nhạy bén và nguyên nhân là do trên đầu côn trùng có một cặp râu chứa hàng vạn cơ quan khứu giác chuyên phân biệt mùi hương, đóng vai trò như chiếc mũi. Đáp án là khứu giác của côn trùng rất nhạy bén.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 所有的昆虫都没有长“鼻子”,但它们的嗅觉都异常敏锐,这是为什么呢? 原来,昆虫的头部都长有一 对触角,这对触角上布满了上万个专门辨别 气味的嗅觉器,它们就起着鼻子的作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các loài côn trùng đều không có mũi dài, nhưng khứu giác của chúng lại cực kỳ nhạy bén và nguyên nhân là do trên đầu côn trùng có một cặp râu chứa hàng vạn cơ quan khứu giác chuyên phân biệt mùi hương, đóng vai trò như chiếc mũi. Đáp án là khứu giác của côn trùng rất nhạy bén.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昆虫方向感很强 (Côn trùng, sâu bọ phương hướng, chiều hướng cảm giác, cảm xúc cảm động rất mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 有些昆虫寿命很长 (Có một số, một vài côn trùng, sâu bọ tuổi thọ, vòng đời (máy móc rất dài, lâu dài)
- C. 昆虫的嗅觉很灵敏 (Khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy côn trùng, sâu bọ rất nhạy bén, mẫn cảm)
- D. 昆虫实际上也有鼻子 (Côn trùng, sâu bọ trên thực tế, thực ra cũng có mũi, cái mũi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “所有的昆虫都没有长“鼻子”,但它们的嗅觉都异常敏锐,这是为什么呢? 原来,昆虫的头部都长有一 对触角,这对触角上布满了上万个专门辨别 气味的嗅觉器,它们就起着鼻子的作用。” với nội dung bài, phương án C — 昆虫的嗅觉很灵敏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ai cũng có tiềm năng cực lớn và như các nhà tâm lý học chỉ ra, tiềm năng của người bình thường mới chỉ được khai thác từ 2 đến 8 phần trăm, còn hơn 90 phần trăm vẫn đang ở trạng thái ngủ quên. Bất kỳ ai muốn tạo nên kỳ tích thì chỉ cố gắng hết sức là chưa đủ mà phải nỗ lực đến cùng. Đáp án là tiềm năng của con người chưa được phát huy đầy đủ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有极大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发 了百分之二到百分之八,我们 还有百分之九十多的潜能处于沉睡状态。 谁要想创造奇迹,仅仅做到尽力而为还不够,必须竭尽全力才行。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có tiềm năng cực lớn và như các nhà tâm lý học chỉ ra, tiềm năng của người bình thường mới chỉ được khai thác từ 2 đến 8 phần trăm, còn hơn 90 phần trăm vẫn đang ở trạng thái ngủ quên. Bất kỳ ai muốn tạo nên kỳ tích thì chỉ cố gắng hết sức là chưa đủ mà phải nỗ lực đến cùng. Đáp án là tiềm năng của con người chưa được phát huy đầy đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要量力而行 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần số lượng, chất lượng sức, sức lực mà, nhưng đi, làm)
- B. 要学会独立思考 (Cần học được, nắm vững độc lập, tự chủ suy nghĩ, tư duy)
- C. 人们的智商差别不大 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ mọi người, con người trong xã hội sự khác biệt, sai khác không lớn, nhỏ)
- D. 人的潜能没充分发挥出来 (Tiềm năng người chưa đầy đủ, trọn vẹn phát huy, thể hiện ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “每个人都有极大的潜能。正如心理学家所指出的,一般人的潜能只开发 了百分之二到百分之八,我们 还有百分之九十多的潜能处于沉睡状态。 谁要想创造奇迹,仅仅做到尽力而为还不够,必须竭尽全力才行。” với nội dung bài, phương án D — 人的潜能没充分发挥出来 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kết nghĩa vườn đào là câu chuyện được ghi chép trong tiểu thuyết cổ điển Tam Quốc Diễn Nghĩa, kể về việc Lưu Bàn, Quan Vũ và Trương Phi tâm ý tương thông nên đã cùng nhau uống rượu kết nghĩa trong khu vườn đào để làm nên sự nghiệp lớn. Lưu Bàn lớn tuổi nhất làm đại ca, Quan Vũ thứ hai và Trương Phi nhỏ nhất làm em út. Đáp án cho thấy sự tích kết nghĩa vườn đào là câu chuyện giữa ba người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 桃园三结义,是古典小说《三国演义》里记载的故事,述说当年刘备、 关羽和张飞三个人意气相投, 为了共同干一番大事业,而在桃花盛开的 园林举酒结义。刘备年长,做了大哥,关羽第二,张飞最小,做了三弟。
• Nghĩa tiếng Việt: Kết nghĩa vườn đào là câu chuyện được ghi chép trong tiểu thuyết cổ điển Tam Quốc Diễn Nghĩa, kể về việc Lưu Bàn, Quan Vũ và Trương Phi tâm ý tương thông nên đã cùng nhau uống rượu kết nghĩa trong khu vườn đào để làm nên sự nghiệp lớn. Lưu Bàn lớn tuổi nhất làm đại ca, Quan Vũ thứ hai và Trương Phi nhỏ nhất làm em út. Đáp án cho thấy sự tích kết nghĩa vườn đào là câu chuyện giữa ba người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桃园结义发生在酒店里 (Quả đào, cây đào vườn, công viên kết thúc, kết hôn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son xảy ra, phát sinh ở khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp bên trong)
- B. 桃园结义是三个人的故事 (Quả đào, cây đào vườn, công viên kết thúc, kết hôn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son là, phải ba câu chuyện cá nhân)
- C. 桃园结义的故事有很多版本 (Quả đào, cây đào vườn, công viên kết thúc, kết hôn câu chuyện Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son có rất nhiều phiên bản, bản in)
- D. 桃园结义和《三国演义》无关 (Quả đào, cây đào vườn, công viên kết thúc, kết hôn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son và ba quốc gia, đất nước diễn, biểu diễn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son không liên quan, không can hệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “桃园三结义,是古典小说《三国演义》里记载的故事,述说当年刘备、 关羽和张飞三个人意气相投, 为了共同干一番大事业,而在桃花盛开的 园林举酒结义。刘备年长,做了大哥,关羽第二,张飞最小,做了三弟。” với nội dung bài, phương án B — 桃园结义是三个人的故事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam giới muốn thành lập quỹ từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的为什么要成立基金会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới muốn thành lập quỹ từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助他人 (Giúp đỡ anh ấy người)
- B. 提高知名度 (Nâng cao, cải thiện danh tiếng, nổi tiếng độ (nhiệt độ, góc)
- C. 创立新品牌 (Sáng lập, thành lập mới thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- D. 开办体育院校 (Mở, lái (xe) làm, giải quyết thể dục, thể thao viện (học viện, bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的为什么要成立基金会?” với nội dung bài, phương án A — 帮助他人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đồng thời, với tư cách là một thành phố thương mại, nơi đây có ngày càng nhiều cơ hội và sẽ phát triển lớn mạnh hơn. Bản thân tôi cũng giữ thái độ khá lạc quan đối với tương lai của Trung Quốc. Thế nhưng vì đất nước quá rộng lớn, trong quá trình phát triển nhanh chóng, rủi ro và cơ hội luôn tồn tại song song. Bạn hoạch định 5 năm tới của mình thế nào? Trước hết, tôi mong muốn học cách làm một người cha. Giờ đây, tôi thường nhớ lại hồi nhỏ bố mình đã nuôi dạy và chỉ bảo tôi ra sao. Nuôi dưỡng một đứa trẻ thực ra không phải là chuyện dễ dàng. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chơi bóng thật tốt, tạo ra thành tích xuất sắc, đồng thời củng cố sự nghiệp trong nước thông qua việc học hỏi. [Đáp án: Là người Thượng Hải]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng thời, với tư cách là một thành phố thương mại, nơi đây có ngày càng nhiều cơ hội và sẽ phát triển lớn mạnh hơn. Bản thân tôi cũng giữ thái độ khá lạc quan đối với tương lai của Trung Quốc. Thế nhưng vì đất nước quá rộng lớn, trong quá trình phát triển nhanh chóng, rủi ro và cơ hội luôn tồn tại song song. Bạn hoạch định 5 năm tới của mình thế nào? Trước hết, tôi mong muốn học cách làm một người cha. Giờ đây, tôi thường nhớ lại hồi nhỏ bố mình đã nuôi dạy và chỉ bảo tôi ra sao. Nuôi dưỡng một đứa trẻ thực ra không phải là chuyện dễ dàng. Bên cạnh đó, tôi cũng sẽ chơi bóng thật tốt, tạo ra thành tích xuất sắc, đồng thời củng cố sự nghiệp trong nước thông qua việc học hỏi. [Đáp án: Là người Thượng Hải]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是上海人 (Là, phải trên biển, đại dương người)
- B. 爱好收藏 (sưu tầm, lưu trữ cất giữ sở thích)
- C. 去过非洲 (Đi đã từng phi, không phải Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước.)
- D. 在大使馆工作 (Ở đại sứ quán làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 是上海人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Theo đoạn hội thoại này, đáp án chính xác là người đàn ông quan tâm đến những trẻ em thất học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 根据这段对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn hội thoại này, đáp án chính xác là người đàn ông quan tâm đến những trẻ em thất học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的还没结婚 (Vẫn nam, nam giới chưa kết hôn, lập gia đình)
- B. 男的是田径运动员 (Là, phải nam, nam giới điền kinh (các môn chạy, nhảy vận động viên, tuyển thủ thể thao)
- C. 男的关注失学儿童 (Quan tâm, chú ý theo dõi nam, nam giới học, học tập trẻ em, thiếu nhi)
- D. 北京世博会规模最大 (Bắc Kinh Thế (Thế gian, thời thế biết quy mô nhất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 根据这段对话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 男的关注失学儿童 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông nhìn nhận sự phát triển trong tương lai của Trung Quốc theo hướng nguy hiểm và cơ hội luôn tồn tại song hành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的怎样看待中国未来的发展?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông nhìn nhận sự phát triển trong tương lai của Trung Quốc theo hướng nguy hiểm và cơ hội luôn tồn tại song hành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会匀速发展 (Biết bình đẳng, khách quan phát triển)
- B. 前景不容乐观 (Triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước không cho phép, không thể dung thứ lạc quan, yêu đời)
- C. 危险与机遇并存 (Nguy hiểm cùng tồn tại, song song tồn tại cùng/với thời cơ, cơ hội tốt)
- D. 资源不足限制发展 (Tài nguyên, nguồn lực không đủ, thiếu thốn hạn chế, giới hạn phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的怎样看待中国未来的发展?” với nội dung bài, phương án C — 危险与机遇并存 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mục tiêu trong thời gian gần đây của người đàn ông là học cách trở thành một người bố tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的近期有什么目标? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。
• Nghĩa tiếng Việt: Mục tiêu trong thời gian gần đây của người đàn ông là học cách trở thành một người bố tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出国学习 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học học tập, học)
- B. 夺得世界冠军 (Đoạt lấy, giành lấy thế giới quán quân, nhà vô địch)
- C. 抽时间陪父母 (Rút ra, trích xuất thời gian đi cùng cha mẹ, phụ mẫu)
- D. 学习做个好父亲 (Học tập, học làm, chế tạo cái, con tốt, đẹp cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 也作为一个商业城市,它的机会越来越多,会有更大的发展。同时,对于中国的未来,我也保持比较乐观的态度。但是由于国家太大,在快速发展的过程中,危险与机遇并存。你怎样规划自己未来的五年?首先,我希望先学习做一个父亲。我现在经常会回想起自己小时候,我的爸爸是怎么培养我、教导我的。养育一个孩子其实并不事件容易的事情。同时,我也会好好打球,创造好的成绩,同时在学习中巩固国内的事业。 男的近期有什么目标? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。” với nội dung bài, phương án D — 学习做个好父亲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xining được miêu tả với danh hiệu thủ phủ mùa hè của Trung Quốc (Trung Quốc Hạ Đô).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 西宁有什么样的美誉?
• Nghĩa tiếng Việt: Xining được miêu tả với danh hiệu thủ phủ mùa hè của Trung Quốc (Trung Quốc Hạ Đô).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国夏都 (Trung Quốc mùa hè, mùa hạ đều)
- B. 中国花都 (Trung Quốc hoa đều)
- C. 花园城市 (thành phố vườn hoa, khu vườn)
- D. 天然之城 (Tự nhiên, thiên nhiên của thành, thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 西宁有什么样的美誉?” với nội dung bài, phương án A — 中国夏都 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thành phố Tây Ninh được giới thiệu là nơi có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 下列哪项是西宁的魅力?
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố Tây Ninh được giới thiệu là nơi có nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人口稀少 (Dân số, nhân khẩu ít, thiếu)
- B. 矿产丰富 (Khoáng sản, quặng mỏ sản xuất, sinh ra phong phú, dồi dào)
- C. 名胜古迹多 (Danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng di tích cổ, di tích lịch sử cổ xưa nhiều)
- D. 畜牧业发达 (Chăn nuôi gia súc, ngành chăn nuôi phát triển, thịnh vượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 下列哪项是西宁的魅力?” với nội dung bài, phương án C — 名胜古迹多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khách mời trong bài phỏng vấn là thị trưởng thành phố Tây Ninh và ông tỏ ra rất am hiểu về nơi này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách mời trong bài phỏng vấn là thị trưởng thành phố Tây Ninh và ông tỏ ra rất am hiểu về nơi này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是少数民族 (Là, phải thiểu số, số ít dân tộc)
- B. 对西宁很熟悉 (Đối với phía Tây bình yên, yên tĩnh rất quen thuộc, am hiểu)
- C. 受到市民的称赞 (Nhận được, chịu (tác động) khen ngợi, tán thưởng công dân thành phố, thị dân)
- D. 重视基础设施建设 (Coi trọng, chú trọng nền tảng, cơ sở cơ sở vật chất, công trình hạ tầng xây dựng, kiến thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 对西宁很熟悉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mục đích của người được phỏng vấn là giới thiệu và quảng bá hình ảnh của thành phố Tây Ninh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 男的希望郁金香节能起到什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích của người được phỏng vấn là giới thiệu và quảng bá hình ảnh của thành phố Tây Ninh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宣传西宁 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá phía Tây bình yên, yên tĩnh)
- B. 促销郁金香 (Khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng vàng (kim loại) thơm, nén hương)
- C. 扩大海外投资 (Mở rộng, khuếch đại hải ngoại, nước ngoài đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- D. 丰富市民生活 (Phong phú, dồi dào công dân thành phố, thị dân cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 男的希望郁金香节能起到什么作用?” với nội dung bài, phương án A — 宣传西宁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn hội thoại cho biết thành phố Tây Ninh sở hữu điều kiện khí hậu rất ôn hòa và dễ chịu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 根据这段对话,可以知道什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại cho biết thành phố Tây Ninh sở hữu điều kiện khí hậu rất ôn hòa và dễ chịu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西宁海拔较低 (Phía Tây bình yên, yên tĩnh độ cao so với mặt nước biển, cao độ khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- B. 西宁气候怡人 (Phía Tây bình yên, yên tĩnh khí hậu người)
- C. 青海金融业发达 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam biển, đại dương tài chính, thị trường tài chính phát triển, thịnh vượng)
- D. 郁金香节是首次举办 (Vàng (kim loại) thơm, nén hương tiết, đoạn là, phải lần đầu tiên, lần đầu tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:许市长,您好。西宁作为青海省 省会,古有“西海锁月”称号,现有“中 国夏都”美誉。到底,西宁是一座怎样的城市?请您给我们介绍一下。 男:大家 知道,西宁是青海的省会,它还有一个称呼,就是“中国夏都”。 西宁作为青海的省会,地处黄土高原和青藏高原交界 处。作为一个高原 城市,西宁平均海拔是两千二百六十一米,总人口现在有二百一十八万 人,西宁民族众多,目前我 们有汉族、回族、蒙古族、藏族、土族、撒 拉族、满族等三十五个民族。西宁的气候应该说是冬暖夏凉,就是冬无 严 寒,夏无酷暑,所以是一个天然的避暑胜地,所以叫“中国夏都”。 女:西宁有哪些独具的魅力呢? 男:西宁的魅力在 我看来,主要有这么几点:一是文化底蕴深厚。长期以来 西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚 成一种很富 有西宁特色的文化。二是名胜古迹众多。比如藏传佛教圣地塔尔寺,还 有西部地区最高的东关清真大寺。 三是西宁冬暖夏凉。夏季平均温度是 十七到十九度,炎炎夏日,你仍能感受到大自然的凉爽。四是生态非常 好。夏天 的天蓝、水绿,到处是柳绿花红,有一种回归自然的优美生态。 女:提到“中国夏都”西宁市,很多人都会想到郁金 香。自二零零二年举办 “中国青海郁金香节”以来,西宁市在国内外的知名度如芝麻开花节节 高。对于今年的“中国青海 郁金香节”,您有哪些期待? 男:的确是这样,自举办“中国青海郁金香节”以来,西宁市的知名度和美 誉度不断得到提 升,成为我市对外宣传的一张“金名片”。今年“中国 青海郁金香节”的主题是“开放合作,绿色发展”,我们不但邀请了国 内主要城市政府代表、企业及客商,而且还邀请了俄罗斯、日本、韩国 等国友好城市代表、客商,希望以花为媒,以 节为平台,对西宁进行全 方位的宣传,进一步加大对外开放力度,使国内外各界了解西宁,加深 对西宁的印象。 西宁有什么样的美誉? 下列哪项是西宁的魅力? 关于男的,可以知道什么? 男的希望郁金香节能起到什么作用? 根据这段对话,可以知道什么? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。” với nội dung bài, phương án B — 西宁气候怡人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi phỏng vấn nhân vật, người dẫn chương trình chú trọng vào việc khai thác những câu chuyện qua góc kể chuyện để mang lại bài học cho người nghe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phỏng vấn nhân vật, người dẫn chương trình chú trọng vào việc khai thác những câu chuyện qua góc kể chuyện để mang lại bài học cho người nghe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演讲 (yǎn jiǎng: thuyết trình, diễn thuyết)
- B. 讲故事 (giảng, nói câu chuyện)
- C. 写文章 (viết bài viết, bài báo)
- D. 回答问题 (câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验?” với nội dung bài, phương án B — 讲故事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Tràn đầy nhiệt huyết với công việc]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Tràn đầy nhiệt huyết với công việc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想换工作 (Muốn đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- B. 很少去旅游 (Rất ít, thiếu đi du lịch)
- C. 想找个好搭档 (Muốn tìm kiếm cái, con tốt, đẹp bạn diễn, cộng sự)
- D. 对工作充满激情 (Đối với làm việc, công việc tràn ngập, đong đầy nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 对工作充满激情 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Thái độ quyết định tất cả]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,男的喜欢哪句话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Thái độ quyết định tất cả]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 万事开头难 (Vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc phần mở đầu, sự khởi đầu khó, khó khăn)
- B. 知识改变命运 (Kiến thức, tri thức thay đổi, biến đổi số phận, vận mệnh)
- C. 态度决定一切 (Thái độ, quan điểm quyết định tất cả, mọi thứ)
- D. 兴趣是最好的老师 (Hứng thú, sở thích là, phải thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,男的喜欢哪句话?” với nội dung bài, phương án C — 态度决定一切 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Cần chuẩn bị trước khi phỏng vấn]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Cần chuẩn bị trước khi phỏng vấn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做主持人压力很大 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người áp lực, sức ép rất to, lớn)
- B. 男的也有懈怠的时候 (Cũng nam, nam giới có lúc, khi)
- C. 采访前要做准备工作 (Phỏng vấn, lấy tin trước cần làm, chế tạo chuẩn bị làm việc, công việc)
- D. 男的不善于处理突发事件 (Không nam, nam giới giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết sự cố bất ngờ phát sinh sự kiện, biến cố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 根据这段对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 采访前要做准备工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Cách nạp năng lượng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 女的问的最后一个问题是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Với tư cách là người dẫn chương trình phỏng vấn, khi phỏng vấn nhân vật, anh dựa vào việc khai thác đặc điểm nào của họ? Nam: Khai thác những điểm sáng trong cuộc đời khách mời và những trải nghiệm nhân sinh có thể làm người khác cảm động, dù là thất bại hay thành công. Sau đó, để khách mời kể lại bằng cách kể chuyện, khiến người nghe thấy đáng ngẫm, đáng học, đáng noi theo và thu nhận được bài học bổ ích. Nữ: Trong phỏng vấn, làm thế nào để rút ngắn khoảng cách với nhân vật và cần chuẩn bị những gì? Nam: Chuẩn bị trước tài liệu thật chu đáo, cố gắng trò chuyện trước với khách mời để nắm bắt tư tưởng, khả năng diễn đạt của họ, đồng thời để họ hiểu trước về chương trình xem cần trao đổi những gì. Việc này giúp cả mình và khách mời đều... [Đáp án: Cách nạp năng lượng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何充电 (như thế nào, làm sao sạc điện, nạp điện)
- B. 学历是否重要 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp liệu có... không, có hay không quan trọng)
- C. 怎样与听众沟通 (Như thế nào, ra sao giao tiếp, trao đổi cùng/với thính giả, người nghe)
- D. 为什么选择这个职业 (Tại sao, vì sao lựa chọn, chọn lựa đây, này cái, con nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:作为一个访谈节目主持 人,你在采访人物时,立足于挖掘人物的哪方面 特点? 男:发掘嘉宾人生中的闪光点和可以让人感动的人生体验,不 管是失败的, 或者成功的。然后,让嘉宾用讲故事的方式演绎出来,使听者觉得可思、 可学、可追,从中获得教益。 女:采访中,如何才能更快地拉近与被采访对象之间的距离,有何准备工作? 男:事先做充分的资料准备工作,尽可 能和嘉宾预谈一下,和嘉宾事先沟通, 了解嘉宾的思想、表达能力,让嘉宾也事先了解节目,知道这个节目需 要谈什 么。这样能使自己和嘉宾都能有一种互动,也能使节目有别于其 他媒体的访谈节目。 女:在主持和采访中,突发事件 在所难免,是怎样处理的? 男:作为直播节目来说,各种意想不到的事情是每天发生的,只是大小不同 而已,关键在 于看自己的准备工作是否充分、交谈中话题走势的预判能 力、嘉宾听众的情绪变化的把握能力等等,有些是需要短期 内准备的, 有些是需要长期积累的。 女:在主持的过程中,是否也有懈怠的时刻?如何使自己一直保持着工作的 激 情? 男:在工作中有疲劳的时候,也有觉得踯躅不前的时候,但没有懈怠过。因 为我对工作的态度从来没有改变过。 我很喜欢一句话——态度决定一 切。从事这个职业是我自己的选择,坚守这个职业,也是自己的决定。 如果你喜欢某 一个职业或者事业,你自然会充满激情和创造力。此外要 懂得欣赏自己的工作。尽自己所能,将自己的节目做成一档 受听众喜欢 的节目,这同样也是自己工作的动力。 女:工作之余,采取哪些方式来给自己充电? 男:读书、看报、 看杂志、看电视新闻、上网浏览,读一些业内新闻、同行 的文章,等等,并不刻意采用一种固定的充电模式。但对所 有的资讯都 保有一种职业的敏感,保持一种学习的态度。 男的让嘉宾用哪种方式演绎人生体验? 关于男的,可以知道什么? 根据这段对话,男的喜欢哪句话? 根据这段对话,可以知道什么? 女的问的最后一个问题是什么? 驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样? 女的问的最后一个问题是什么?” với nội dung bài, phương án A — 如何充电 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Giới thiệu kinh nghiệm]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴子请老骆驼去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Giới thiệu kinh nghiệm]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当裁判 (trọng tài làm (nghề), khi)
- B. 做导游 (làm, chế tạo hướng dẫn viên du lịch)
- C. 介绍经验 (kinh nghiệm giới thiệu)
- D. 洽谈合作 (hợp tác, phối hợp đàm phán, thương lượng trao đổi công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴子请老骆驼去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 介绍经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Quá đơn giản]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Quá đơn giản]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很啰唆 (rất dài dòng, lôi thôi)
- B. 太简单 (quá đơn giản)
- C. 十分精彩 (vô cùng, rất đặc sắc, tuyệt vời)
- D. 没有条理 (không có mạch lạc, lớp lang có trật tự rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 驴群认为骆驼的回答怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 太简单 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Thành công bắt nguồn từ sự kiên trì]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 这个故事主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thế, lạc đà già bình tĩnh đáp. Tôi cứ tưởng có thể nói ra được điều gì kinh ngạc lắm, nào ngờ vài câu là hết, bầy lừa đều lắc đầu, chẳng có gì hay ho và thật đáng thất vọng. Bí quyết thành công trong cuộc sống thực ra rất đơn giản, xác định rõ mục tiêu, kiên nhẫn bước từng bước về phía trước là sẽ đến đích. [Đáp án: Thành công bắt nguồn từ sự kiên trì]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功源自坚持 (Thành công mùa xuân từ, kể từ kiên trì, bền bỉ)
- B. 不要迷信别人 (Đừng mê tín, mê tín mù quáng người khác)
- C. 方向才是最主要的 (Phương hướng, chiều hướng mới, vừa mới là, phải nhất chủ yếu, chính)
- D. 怎样才能在沙漠中找到水 (Như thế nào, ra sao tài năng, năng lực ở sa mạc trong, ở giữa tìm thấy, tìm ra được nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 就这些,老骆驼平静的达到。我还以为能说出些什么惊人的话语来,谁知三言两语就完了,驴群都摇了摇头,一点都不精彩,令人失望。生活中成功之道其实很简单,认准目标、耐助性子一步一步往前走,就到达了目的地。在追求成功的过程中,没有太多的豪言壮语和掌声鲜花,只要耐得住寂寞、抵得住诱惑、守得住清凭、筋得起风雨,把握住方向,成功就不会太遥远。三十一驴子请老骆驼去做什么? 这个故事主要想告诉我们什么? 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。” với nội dung bài, phương án A — 成功源自坚持 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Đi họp muộn]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 什么问题令人头疼?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Đi họp muộn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会迟到 (họp, mở cuộc họp đến muộn, đi trễ)
- B. 会场太小 (Hội trường, địa điểm tổ chức hội nghị quá nhỏ, bé)
- C. 会议时间过长 (Cuộc họp thời gian đã từng dài, lâu dài)
- D. 人们发言不积极 (Mọi người, con người trong xã hội phát biểu, bài phát biểu không tích cực, hăng hái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 什么问题令人头疼?” với nội dung bài, phương án A — 开会迟到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Có người không có chỗ ngồi]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 关于第二次开会,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Có người không có chỗ ngồi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间提前了 (Thời gian trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
- B. 有人没座位 (Có người, có ai đó chưa chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 开除了几个人 (Khai trừ, đuổi việc rồi mấy, vài (jǐ) cá nhân)
- D. 办公室主任没来 (Văn phòng chủ nhiệm, trưởng ban chưa đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 关于第二次开会,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 有人没座位 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Không ai đi muộn]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 第三次开会时出现了什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Không ai đi muộn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无人迟到 (Không, không có (vô) người đến muộn, đi trễ)
- B. 有人早退 (Có người, có ai đó sớm, buổi sáng lùi, rút lui)
- C. 有人站着 (Có người, có ai đó đứng đang)
- D. 老总很生气 (Già, lớn tuổi tổng, toàn bộ rất tức giận, giận dữ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 第三次开会时出现了什么情况?” với nội dung bài, phương án A — 无人迟到 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Giải quyết vấn đề phải nắm trúng mấu chốt]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 这段话主要想告诉我们什么? 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi họp muộn là một vấn đề đau đầu. Dù công ty nhiều lần nhấn mạnh phải đi họp đúng giờ, nhưng mỗi lần họp vẫn có nhân viên đến muộn. Gần đây công ty có chủ nhiệm văn phòng mới, các cuộc họp chủ yếu do ông chủ trì. Lần họp đầu tiên, những người đi muộn vẫn túc tắc bước vào phòng như mọi khi. [Đáp án: Giải quyết vấn đề phải nắm trúng mấu chốt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要平等待人 (Cần bình đẳng đối đãi, tiếp đãi người)
- B. 不要眼高手低 (Đừng mắt, đôi mắt cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng thấp, cúi đầu)
- C. 宽容是一种美德 (Khoan dung, rộng lượng là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
- D. 解决问题要抓关键 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề cần bắt, tóm lấy then chốt, mấu chốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话: 开会迟到是一个让人头疼的问题。 虽然公司一再强调开会要准时出席, 但是每次开会,总有职员迟到。 最近,公司新来了一位办公室主任,公司的会议 多由他主持。第一次开 会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。他们环顾一圈后发现:会议 室里一个多余的座 位也没了。来晚的职员只得在会议室一角站着开会。开会 时间少则一个小时,多则几个小时。迟到者以前从来没有试 过站着开会,所 以一个会议下来,腿都站肿了。第二次开会,第一次迟到的人都提前来到了 会议室。可还是有其他职 员迟到,只是明显比上次少了些。迟到的职员也是 要站着开会的。第三次开会,各部门职员都一溜小跑地涌向会议 室,竟然没 有人迟到。 人都是有惰性的,人的惰性大多来源于生活和工作的环境。环境改变了, 人的习惯也就改变 了。很多看似困难的问题,只要找准关键,解决它就像搬 走多余的椅子那么简单。 什么问题令人头疼? 关于第二次开会,可以知道什么? 第三次开会时出现了什么情况? 这段话主要想告诉我们什么? 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。” với nội dung bài, phương án D — 解决问题要抓关键 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Là biểu hiện của sự trưởng thành]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 关于“眼力见儿”,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Là biểu hiện của sự trưởng thành]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种偏见 (Là, phải một loại, kiểu định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
- B. 是一种坏习惯 (Là, phải một loại, kiểu xấu, hỏng quen với)
- C. 是成熟的表现 (Là, phải thể hiện, biểu hiện chín chắn, trưởng thành)
- D. 是与生俱来的 (Là, phải và, cùng với sinh ra, sinh trưởng đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 关于“眼力见儿”,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 是成熟的表现 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Cân nhắc kỳ vọng của người khác]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 根据这段话,怎样才能变得成熟?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Cân nhắc kỳ vọng của người khác]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勇于承认错误 (Dũng cảm, dám nghĩ dám làm thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót)
- B. 产生自我意识 (Sinh ra, nảy sinh bản thân, tự thân ý thức, nhận thức)
- C. 考虑他人期望 (Cân nhắc, xem xét anh ấy người kỳ vọng, mong mỏi)
- D. 胸怀更为宽广 (Tấm lòng rộng mở, tâm can hơn vì, để rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 根据这段话,怎样才能变得成熟?” với nội dung bài, phương án C — 考虑他人期望 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Làm người phải biết quan sát tinh tế]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 这段话主要谈什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự tinh tế, biết quan sát là một mỹ đức, luôn khiến người ta cảm động trong vô thức. Sự trưởng thành chính là quá trình không ngừng xã hội hóa bản thân như vậy, càng nhỏ tuổi càng khó đứng từ góc độ của người khác để suy nghĩ vấn đề. [Đáp án: Làm người phải biết quan sát tinh tế]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样与同事相处 (Như thế nào, ra sao chung sống, đối đãi cùng/với đồng nghiệp)
- B. 要做自己擅长的事 (Cần làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc sở trường, giỏi về)
- C. 做事情要实事求是 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- D. 做人要有“眼力见儿” (Làm, chế tạo người cần có mắt, đôi mắt sức, sức lực thấy, nhìn thấy trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到40 题是根据下面一段话: 有“眼力见儿”是一种美德,总是 在不经意间让人感动。一张及时塞到 手里的面中纸,一个开车门的细节都有意想不到的加分效果。 该不该抱怨那个看 着自己跑过来却关上电梯门的同事?该不该责备那 个第一次发邮件,没有写自我介绍的新同事?其实他们不是自私, 只是缺乏 经验。 当我们能够想象自己在他人心中的形象时,自我就出现了。当我们进而 能够修正自己的行为,使之 符合我们所意识到的他人的期望时,就成了社会 人。成熟就是这样一个自我不断社会化的过程。年龄越小越不会从他 人的角 度考虑问题,这不是因为人生来自私,而是因为过于幼稚,大脑还不具备这 个能力。 关于“眼力见儿”,可以知道什么? 根据这段话,怎样才能变得成熟? 这段话主要谈什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。” với nội dung bài, phương án D — 做人要有“眼力见儿” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Mất thính lực]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? “失聪”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Mất thính lực]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反应较慢 (Phản ứng (hóa học, cơ thể khá, tương đối chậm)
- B. 丧失听力 (đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực thính lực, khả năng nghe hiểu)
- C. 热爱音乐 (âm nhạc yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
- D. 视力不佳 (Thị lực, sức nhìn của mắt không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? “失聪”是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 丧失听力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Thính giác nhạy bén]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? 哪种人适合学习小提琴?
• Nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Thính giác nhạy bén]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听觉灵敏 (Nghe cảm thấy, nhận thức nhạy bén, mẫn cảm)
- B. 手指修长 (Ngón tay sửa chữa, tu sửa dài, lâu dài)
- C. 感情专一 (Tình cảm, cảm xúc một)
- D. 唱歌跑调 (Hát, ca hát chạy, chạy bộ điều chỉnh, pha chế)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? 哪种人适合学习小提琴?” với nội dung bài, phương án A — 听觉灵敏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Piano không cần kiểm soát cao độ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? 根据这段话,下列哪项正确? 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Piano hầu như là nhạc cụ duy nhất không đòi hỏi người chơi phải có khái niệm chuẩn xác về cao độ. Những nhạc cụ phím đại diện bởi piano có nguyên lý hoạt động rất giống máy đánh chữ: bấm phím tương ứng sẽ phát ra nốt nhạc hoặc ký tự tương ứng. [Đáp án: Piano không cần kiểm soát cao độ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弹钢琴需要天分 (Chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano cần, đòi hỏi trời, bầu trời chia, tách)
- B. 钢琴比小提琴难学 (Đàn dương cầm, đàn piano so với đàn vĩ cầm, violin khó, khó khăn học, học tập)
- C. 钢琴不需要控制音准 (Đàn dương cầm, đàn piano không cần, đòi hỏi kiểm soát, khống chế chuẩn, chuẩn xác)
- D. 小提琴演奏重在配合 (Đàn vĩ cầm, violin diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ nặng, quan trọng ở phối hợp, kết hợp ăn ý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 钢琴几乎是唯一不需要演奏者有音准概念的乐 器。以钢琴为代表的键盘 乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或 字符。所不同的 是,钢琴要考虑到更多的细节,比如强弱、速度,但是,钢 琴不需要演奏者进行任何音准的控制。 所以,夸张一点儿 说,失聪的人完全可以在适当的教导和训练下掌握相 当复杂的钢琴演奏技艺,但要是听力不够,想要比较出色地演奏 其他乐器, 几乎就是不可能的。 和钢琴截然不同的就是以小提琴为代表的另一类乐器,这类乐器需要演 奏者控制音 准。这类乐器对演奏者的要求就比较高,没有相当的音准概念是 无法演奏的。有的文章曾经提到,邻居孩子练小提 琴,和杀鸡一样难听,这 大概就是因为孩子没有什么音准控制能力。唱歌跑调、五音不全的人,很难 去学习这样的乐 器。 “失聪”是什么意思? 哪种人适合学习小提琴? 根据这段话,下列哪项正确? 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。” với nội dung bài, phương án C — 钢琴不需要控制音准 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến tính cách của con người]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于体育运动,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến tính cách của con người]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也有副作用 (Cũng có tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn)
- B. 时间不宜太短 (Thời gian không nên, không thích hợp quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 可以提高记忆力 (Có thể nâng cao, cải thiện trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- D. 会影响人们的性格 (Biết ảnh hưởng, tác động tính cách, tính tình mọi người, con người trong xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于体育运动,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 会影响人们的性格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Điềm tĩnh khi gặp chuyện]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于帆船运动员,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Điềm tĩnh khi gặp chuyện]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇事沉着 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh)
- B. 具备领导才能 (Sở hữu, có đầy đủ lãnh đạo, người đứng đầu tài năng, năng lực)
- C. 做事不够果断 (Làm, chế tạo việc, sự việc chưa đủ, không đủ quả đoán, dứt khoát)
- D. 熟悉人类文明史 (Quen thuộc, am hiểu loài người, nhân loại văn minh, nền văn minh Sử (họ Sử)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 关于帆船运动员,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 遇事沉着 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Bơi lội]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Bơi lội]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帆船 (fānchuán: thuyền buồm, thuyền buồm thể thao)
- B. 足球 (zúqiú: bóng đá)
- C. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- D. 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人?” với nội dung bài, phương án C — 游泳 (yóu yǒng: bơi lội) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Thủ môn có năng lực tổ chức mạnh]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 根据这段话,下列哪项正确? 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều biết vận động có thể cường tráng cơ thể, thực ra kiên trì rèn luyện thể thao lâu dài còn tạo ra ảnh hưởng ngầm đối với tính cách của bạn. Đương nhiên, các môn thể thao khác nhau mang lại ảnh hưởng khác nhau, điều này liên quan trực tiếp đến đặc điểm của bản thân môn thể thao đó. [Đáp án: Thủ môn có năng lực tổ chức mạnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳容易上瘾 (Bơi lội dễ dàng, thuận lợi nghiện, say mê mê mẩn khó dứt)
- B. 守门员组织能力强 (Giữ, canh giữ cửa thành viên, nhân viên tổ chức, cơ quan năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 乒乓球适合老年人 (Bóng bàn phù hợp, thích hợp tuổi già, tuổi cao niên người)
- D. 帆船是聪明人的运动 (Thuyền buồm, thuyền buồm thể thao là, phải thông minh thể thao, vận động người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 大部分人都知道运动可以强健体 魄,其实,长期坚持体育锻炼,还会对 你的性格产生潜移默化的影响。当然,不同的体育项目带来的影响不同,这 与 项目本身的特点直接相关。 帆船的历史和人类文明史一样悠久。直至今天,帆船比赛还是各项运动 中最超然的,因为 对手不是别人,而是你自己以及复杂的大自然。所以,经 常从事帆船运动的人往往心胸宽阔,遇到棘手的问题也能泰 然处之,潇洒豁 达。从足球场上退下来的人具备团队合作能力。退役的守门员最适合组织工 作,他会不断地协调众人 的能力,是训练出来的帅才。前卫则是很好的技术 型人才,他能够组织一次又一次的进攻,可以成为学科带头人或出 色的营销 经理。游泳时,水能对全身的穴位和经络起到“针刺”和“按摩”作用,使 神经系统各器官得到全面锻炼,改善 大脑皮质的调节功能。游泳还能消除过 度兴奋,使性情暴躁的人变得心平气和,更是患有神经衰弱或失眠症的人的 “灵丹妙药”。乒乓球被评为“聪明人的运动”,它能使注意力、记忆力、思 维能力以及反应能力得到提高。 关于体育运动,可以知道什么? 关于帆船运动员,可以知道什么? 下列哪项运动适合睡眠质量不好的人? 根据这段话,下列哪项正确? 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。” với nội dung bài, phương án B — 守门员组织能力强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Đứa con đầu lòng)
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 什么样的孩子容易得到父母的偏爱?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Đứa con đầu lòng)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个孩子 (Đầu tiên cái, con đứa trẻ)
- B. 第二个孩子 (Thứ hai, số hai cái, con đứa trẻ)
- C. 勤奋的孩子 (đứa trẻ cần cù, chăm chỉ)
- D. 喜欢宠物的孩子 (Thích đứa trẻ thú cưng, vật nuôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 什么样的孩子容易得到父母的偏爱?” với nội dung bài, phương án A — 第一个孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự chú ý của bố mẹ)
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 根据这段话,孩子们会争夺什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự chú ý của bố mẹ)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玩具 (wán jù: đồ chơi)
- B. 漂亮衣服 (quần áo đẹp)
- C. 老师的喜爱 (yêu thích, ưa thích của thầy giáo, cô giáo)
- D. 父母的注意力 (Chú ý, lưu ý cha mẹ, phụ mẫu sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 根据这段话,孩子们会争夺什么?” với nội dung bài, phương án D — 父母的注意力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự thiên vị của bố mẹ)
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ luôn miệng nói rằng họ không hề thiên vị, nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng phần lớn các bậc phụ huynh vẫn thể hiện sự thiên vị rõ rệt. Trong các gia đình đông con, đứa trẻ lớn thường chiếm ưu thế và có xu hướng nhận được nhiều sự quan tâm, ưu ái hơn. (Đáp án: Sự thiên vị của bố mẹ)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母的偏心 (Lệch, nghiêng lệch cha mẹ, phụ mẫu tim, trái tim)
- B. 家和万事兴 (Nhà, gia đình và vạn, mười nghìn (10.000) việc, sự việc hưng thịnh, dấy lên)
- C. 大家庭的好处 (điểm tốt, lợi ích đại gia đình, gia đình lớn sum vầy)
- D. 孩子的前期教育 (Trước đứa trẻ kỳ, thời kỳ giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 父母亲总在说:“我们不偏心。”但研 究证实,百分之六十五的母亲和百 分之七十的父亲,即便是在研究人员的注视下,都会表现出明显的偏心。在 一个大 家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争 夺。他们每个人都会努力寻找合父母心意的身份 认同:我是最聪明的,我是 最可爱的。年长的孩子可能得到更多的偏爱,相貌漂亮的孩子也能占得先机。 其结果是: 一个家庭中最年长的孩子往往最高、最强壮甚至是最聪明的。在 拥有三个孩子的家庭中,老大和老小获得偏爱的概率 比老二要高得多。而如 果你是家中唯一的男孩儿或者唯一的女孩儿,你也更有可能成为父母的最 爱。 什么样的孩子容易得到父母的偏爱? 根据这段话,孩子们会争夺什么? 这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 父母的偏心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61218.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61218
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALo lắng quá nhiều và do dự thiếu quyết đoán sẽ rất dễ khiến cơ hội vuột mất khỏi tầm tay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Lo lắng quá nhiều và do dự thiếu quyết đoán sẽ rất dễ khiến cơ hội vuột mất khỏi tầm tay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答问题之前,每个人有两分钟的准备时间。 (Trả lời, đáp lại câu hỏi, vấn đề trước đó, trước khi mỗi cá nhân có hai (dùng trước lượng từ) chuẩn bị phút thời gian)
- B. 一口健康洁白的牙齿,可以让你的笑容更迷人。 (Một miệng, mồm khỏe mạnh, lành mạnh Trong sạch, thuần khiết răng trắng có thể để nụ cười, nét mặt tươi cười rạng ngời của bạn hơn quyến rũ, mê hồn)
- C. 百余年来,外滩一直被世人看成是上海的象征。 (Trăm (100) năm (thời gian) đến, tới bên ngoài luôn bị Thế (Thế gian, thời thế người coi như, xem như là là, phải trên tượng trưng, biểu tượng biển, đại dương)
- D. 顾虑太多,犹豫不决,就容易把机会从手巾溜走。 (Lo ngại, e ngại quá nhiều do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết thì, liền dễ dàng, thuận lợi đem cơ hội từ tay, bàn tay lướt, trượt (trượt băng) đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("顾虑太多,犹豫不决,就容易把机会从手巾溜走。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc là quê hương của chiếc quạt, nơi đây có lịch sử lâu đời về loại vật dụng này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc là quê hương của chiếc quạt, nơi đây có lịch sử lâu đời về loại vật dụng này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当你遇到困难时,你要善于寻求帮助。 (Làm (nghề), khi bạn gặp phải, bắt gặp khó khăn, gian khổ thời gian, giờ bạn cần giỏi về, khéo về tìm kiếm, mưu cầu giúp đỡ)
- B. 中国是扇子的故乡,在中国有着悠久的历史。 (Trung Quốc là, phải quê hương, quê nhà chiếc quạt, quạt gấp ở Trung Quốc sở hữu, có lịch sử lâu đời, trường tồn)
- C. 30年里,他不停地用相机拍摄,记录了整个城市的变迁。 (Năm (thời gian) bên trong anh ấy không ngừng, liên tục không ngớt sử dụng máy ảnh, máy chụp hình quay phim, chụp ảnh ghi chép, ghi lại rồi toàn bộ, tất cả biến thiên, đổi thay theo thời gian thành phố)
- D. 清代家具讲究精雕细刻,在雕梁画栋中融入了民间故事、神话传说。 (Trong suốt, trong sạch thế hệ, thời đại đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng chú trọng, cầu kỳ tinh vi, tinh xảo điêu khắc, chạm khắc mảnh, nhỏ khắc (15 phút) ở điêu khắc, chạm khắc Lương (họ Lương vẽ tòa, dãy (nhà) trong, ở giữa hòa nhập vào, hòa quyện vào rồi dân gian, trong nhân dân câu chuyện thần thoại, truyền thuyết truyền thuyết, huyền thoại)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("中国是扇子的故乡,在中国有着悠久的历史。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoạt động của ngày hôm nay là khoảng thời gian căng thẳng, vui vẻ và cũng ý nghĩa nhất đối với các bạn học sinh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động của ngày hôm nay là khoảng thời gian căng thẳng, vui vẻ và cũng ý nghĩa nhất đối với các bạn học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个网站我怎么也打不开,总是显示该网站无法访问。 (Đây, này cái, con trang web, website tôi như thế nào, làm sao cũng đánh, gõ không mở, lái (xe) luôn luôn hiển thị, cho thấy nên, cần phải trang web, website không thể, không có cách nào thăm, viếng thăm)
- B. 时间是治疗心灵创伤的大师,但绝不是解决问题的高手。 (Thời gian là, phải điều trị, chữa trị tâm hồn, cõi lòng sâu kín bậc thầy, đại sư vết thương, vết thương thương tích nhưng, nhưng mà tuyệt đối không là, phải giải quyết, xử lý cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng câu hỏi, vấn đề)
- C. “有谁愿意出价一万元买下这幅画吗?”拍卖师举槌问道。 (Có ai sẵn lòng, bằng lòng ra, xuất hiện giá, giá cả một vạn, mười nghìn (10.000) đồng (đơn vị tiền tệ) mua dưới đây, này bức, tấm (tranh vẽ không (thắc mắc, hỏi) chụp (ảnh), quay (phim) bán giơ lên, nâng lên hỏi con đường)
- D. 这一天的活动是同学们这段时间最紧张、最愉快也是最有意义的一天。 (Đây, này một hoạt động, sự kiện trời, bầu trời là, phải bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đây, này đoạn thời gian nhất căng thẳng, hồi hộp nhất vui vẻ, vui sướng cũng là, phải nhất có một ý nghĩa, giá trị trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("这一天的活动是同学们这段时间最紧张、最愉快也是最有意义的一天。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi từ nhà ga bước ra vào ngày hôm qua, trời đổ mưa rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi từ nhà ga bước ra vào ngày hôm qua, trời đổ mưa rất lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天我从火车站出来的时候,天下了大雨。 (Hôm qua tôi từ ga xe lửa, ga tàu lúc, khi ra (bổ ngữ xu hướng) thiên hạ, đất trời rồi mưa to, mưa lớn)
- B. 鲸的体形像鱼,但却是用肺呼吸、胎生的哺乳动物。 (Hình dạng, hình thái giống như, tựa như cá nhưng, nhưng mà thế nhưng lại, nhưng thực ra lại là sử dụng phổi hô hấp, hít thở cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ sinh ra, sinh trưởng động vật)
- C. 伤害人的话语就像泼出去的水,一旦说出就永远无法收回。 (Làm tổn thương, làm hại người nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) thì, liền giống như, tựa như hắt, tạt nước đi ra ngoài, ra ngoài một khi, một sớm một chiều nói, phát biểu ra, xuất hiện thì, liền mãi mãi, vĩnh viễn không thể, không có cách nào thu hồi, lấy lại)
- D. 有个成语叫“熟能生巧”,这里的“巧”其实就是不断重复练习的结果。 (Có cái, con thành ngữ tên là, gọi chín, quen thuộc có thể sinh ra, sinh trưởng khéo léo, tài tình khéo léo, tài tình nơi đây, ở đây thực ra, kỳ thực chính là không ngừng, liên tục lặp lại, trùng lặp kết quả luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("昨天我从火车站出来的时候,天下了大雨。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy rất có sức hút, mỗi lần nhìn thấy anh ấy, tôi đều thấy anh giữ nụ cười đặc trưng đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất có sức hút, mỗi lần nhìn thấy anh ấy, tôi đều thấy anh giữ nụ cười đặc trưng đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建造这个博物馆所需的经费是由他一个人筹集的。 (Xây dựng, kiến tạo đây, này cái, con bảo tàng, viện bảo tàng ngôi, tòa (trường học kinh phí, ngân sách chi tiêu cần, nhu cầu là, phải do, bởi anh ấy một cái người huy động thu gom, quyên góp gom góp vốn)
- B. 这是我明天大会上的讲话提纲,想请你帮我修改修改。 (Đây, này là, phải tôi ngày mai đại hội, hội nghị toàn thể nói chuyện, phát biểu trên đề cương, dàn ý muốn xin, mời bạn giúp, giúp đỡ tôi sửa đổi, chỉnh sửa sửa đổi, chỉnh sửa)
- C. 山西汾酒是清香型白酒的典型代表,工艺精湛,源远流长。 (Núi, ngọn núi phía Tây rượu, đồ uống có cồn là, phải trong suốt, trong sạch thơm, nén hương kiểu, loại điển hình, tiêu biểu rượu trắng, rượu trắng truyền thống Trung Hoa đại biểu, đại diện công nghệ, quy trình chế tạo tinh vi, tinh xảo mùa xuân xa chảy, trôi chảy (dòng nước) dài, lâu dài)
- D. 他很有魅力,我每次看到他的时候都保持着他那独特的微笑。 (Anh ấy rất có sức hút, sức quyến rũ tôi mỗi lần nhìn thấy, trông thấy lúc, khi của anh ấy đều duy trì, giữ vững đang anh ấy kia, đó mỉm cười, nụ cười mỉm độc đáo, đặc sắc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("他很有魅力,我每次看到他的时候都保持着他那独特的微笑。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi tập luyện cần khởi động kỹ, đặc biệt là trước khi vận động mạnh, phải đảm bảo khớp gối được vận động đầy đủ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tập luyện cần khởi động kỹ, đặc biệt là trước khi vận động mạnh, phải đảm bảo khớp gối được vận động đầy đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要成功,需要朋友;要取得巨大的成功,需要敌人。 (Cần thành công cần, đòi hỏi bạn bè cần đạt được, giành được (thành tựu thành công khổng lồ, to lớn cần, đòi hỏi kẻ thù, quân địch)
- B. “打雪仗”历来是北方孩子冬季一项必不可少的活动。 (Đánh, gõ tuyết từ trước đến nay, xưa nay là, phải phía bắc, miền bắc đứa trẻ mùa đông, vụ mùa đông một hạng mục, khoản hoạt động, sự kiện không thể thiếu, tất yếu không thể thiếu được)
- C. 帆布鞋以其轻便、耐穿、价格低廉而广受世界各地消费者的欢迎。 (Cánh buồm, buồm đón gió (nghĩa đen vải, tấm vải giày, đôi giày lấy, dùng của nó, của họ nhẹ, nhẹ nhàng thuận tiện, tiện lợi mặc áo quần, đi giày giá cả, mức giá thấp, cúi đầu mà, nhưng rộng lớn, bao la nhận, chịu đựng thế giới các nơi, khắp mọi miền đất nước chào mừng người tiêu dùng, khách hàng tiêu thụ)
- D. 运动前要做好准备活动,特别是剧烈运动前要让膝关节一定充分活动。 (Thể thao, vận động trước cần làm, chế tạo tốt, đẹp chuẩn bị hoạt động, sự kiện đặc biệt, vô cùng là, phải dữ dội, kịch liệt thể thao, vận động trước cần để khớp xương khớp nối nhất định, chắc chắn đầy đủ, trọn vẹn hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("运动前要做好准备活动,特别是剧烈运动前要让膝关节一定充分活动。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÍt nhất là từ thời nhà Chu, lễ nghi ăn uống đã hình thành một hệ thống khá hoàn chỉnh và được lưu truyền đến tận ngày nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ít nhất là từ thời nhà Chu, lễ nghi ăn uống đã hình thành một hệ thống khá hoàn chỉnh và được lưu truyền đến tận ngày nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿豆汤有清热解毒、止渴消暑的功效。 (Màu xanh lá cây canh, súp có trong suốt, trong sạch nóng giải thích, giải quyết chất độc, độc hại dừng lại, ngăn chặn khát nước biến mất, chết đi công hiệu, hiệu năng điều trị)
- B. 饥饿能让本来不怎么好吃的东西变得很可口。 (Đói, đói khát có thể để vốn dĩ, ban đầu không... lắm, không mấy (không hào hứng lắm) đồ vật, thứ thơm ngon thay đổi, biến đổi rất ngon miệng, vừa miệng)
- C. 生活中,你会遇到各种各样的人,不要希望与每个人都能合拍。 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa bạn biết gặp phải, bắt gặp các loại, mọi loại các, mỗi người hình mẫu, kiểu dáng đừng hy vọng và, cùng với mỗi cá nhân đều có thể hợp, kết hợp chụp (ảnh), quay (phim))
- D. 至少在周代,饮食礼仪已形成一套相当完善的制度一直传承到现代。 (Ít nhất, tối thiểu ở tuần, tuần lễ thế hệ, thời đại ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng lễ, lễ nghi đã, đã từng (viết tắt của 已经) hình thành, tạo thành một bộ, bộ đồ khá là, tương đối chế độ, thể chế hoàn thiện, hoàn chỉnh luôn kế thừa và phát huy, truyền thừa tiếp nối đến, tới hiện đại)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("至少在周代,饮食礼仪已形成一套相当完善的制度一直传承到现代。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThổ Lỗ Phồn nằm trong bồn địa giữa các ngọn núi phía đông Thiên Sơn, Tân Cương, nơi đây khô ráo ít mưa, nắng nhiều, nên trái cây trồng ở đây đặc biệt ngọt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Thổ Lỗ Phồn nằm trong bồn địa giữa các ngọn núi phía đông Thiên Sơn, Tân Cương, nơi đây khô ráo ít mưa, nắng nhiều, nên trái cây trồng ở đây đặc biệt ngọt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包头剪纸有着别样的塞上风情,被称为“一部活着的中西部草原文化发 展的史书”。 (Túi, bao đầu, cái đầu nghệ thuật cắt giấy sở hữu, có đừng nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) hình mẫu, kiểu dáng trên phong tình, phong vị phong tục nét duyên bị được gọi là, xưng là một bộ (bộ ngành) sống, sinh sống trong, ở giữa đang miền Tây, phía tây thảo nguyên, đồng cỏ bao la văn hóa gửi, phát ra Sử (họ Sử triển lãm, trưng bày sách)
- B. 吐鲁番地处新疆天山东部的山间盆地,干燥少雨,日照充足,这里生长 的水果格外甜蜜。 (Nhổ ra, nhả ra lần, phen nơi, chỗ mới ranh giới, ranh giới trời, bầu trời núi, ngọn núi núi, ngọn núi miền Đông, phía đông giữa, không gian bồn địa, thung lũng lòng chảo khô hanh, khô ráo ít, thiếu mưa, cơn mưa ngày chiếu rọi đầy đủ, sung túc nơi đây, ở đây trái cây, hoa quả sinh trưởng, lớn lên đặc biệt, vô cùng ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 歇后语由两个部分构成,前半部分是形象的比喻,像谜面;后半部分是 解释、说明,像谜底。 (Nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi sau do, bởi hai (dùng trước lượng từ) cái, con bộ phận, phần cấu thành, tạo thành trước nửa, một nửa (50%) bộ phận, phần là, phải ẩn dụ, ví von hình tượng, hình ảnh giống như, tựa như mặt, bề mặt sau nửa, một nửa (50%) bộ phận, phần là, phải giải thích, phân trần thuyết minh, giải thích giống như, tựa như đáy, phần dưới cùng)
- D. 有了动物的存在,整个地球才充满生机;有了动物的陪伴,人类在浩瀚 的宇宙中才不觉得孤独。 (Có rồi tồn tại, hiện hữu động vật toàn bộ, tất cả Trái Đất, địa cầu mới, vừa mới tràn ngập, đong đầy sức sống, sinh khí bừng bừng có rồi đi cùng động vật đồng hành, đi cùng gắn bó loài người, nhân loại ở vũ trụ, vũ trụ bao la trong, ở giữa mới, vừa mới không cảm thấy cô độc, đơn độc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("吐鲁番地处新疆天山东部的山间盆地,干燥少雨,日照充足,这里生长 的水果格外甜蜜。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhẩu vị của trẻ nhỏ khác biệt rất lớn so với người lớn, vì vậy khi nấu ăn cho bé phải phù hợp với khẩu vị của trẻ, đảm bảo đủ sắc hương vị và thường xuyên thay đổi món.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Khẩu vị của trẻ nhỏ khác biệt rất lớn so với người lớn, vì vậy khi nấu ăn cho bé phải phù hợp với khẩu vị của trẻ, đảm bảo đủ sắc hương vị và thường xuyên thay đổi món.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想卖出去一件商品,最好的办法可能是在它旁边摆上比它贵很多的同类产品。 (Muốn bán đi ra ngoài, ra ngoài một chiếc, cái (áo hàng hóa, thương phẩm biện pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất có thể là, phải ở nó bên cạnh bày biện, sắp đặt trên so với nó đắt, mắc rất cùng, giống nhau nhiều loại, loài sản phẩm, hàng hóa)
- B. 俗话说“天生我材必有用”,每个人身上都有巨大的潜能,只是很多人不知道罢了。 (Tục ngữ, câu nói dân gian thường nói nói, phát biểu bẩm sinh, trời sinh tôi Gỗ, vật liệu ắt, ắt hẳn hữu dụng, có ích mỗi cá nhân trên người, trên cơ thể đều có tiềm năng khổng lồ, to lớn chỉ là, chẳng qua là rất nhiều người không biết, chưa biết con đường mà thôi, thế thôi)
- C. 汉高祖刘邦被誉为中国历史上最具传奇色彩的皇帝之一,“草根也能当皇上”的奇迹,就是从他开始创造的。 (Cao Lưu (họ Lưu bị vì, để Trung Quốc lịch sử trên nhất truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích hoàng đế, vua màu sắc một trong những, một phần trong cỏ, cây cỏ rễ (cây), cội nguồn cũng có thể làm (nghề), khi kỳ tích, điều kỳ diệu hoàng thượng, hoàng đế thiên tử chính là từ anh ấy bắt đầu sáng tạo, tạo nên)
- D. 宝宝的口味跟成人的口味有着很大的差异,于是给宝宝烹调食物时一定要符合他的口味,做到色香味俱全,并且要经常花样翻新。 (Khẩu vị, vị giác em bé, bảo bối bé bỏng với khẩu vị, vị giác người lớn, người trưởng thành sở hữu, có rất sự sai biệt, khác biệt to, lớn thế là, vì vậy cho em bé, bảo bối bé bỏng điều chỉnh, pha chế thức ăn, thực phẩm thời gian, giờ nhất định, chắc chắn cần phù hợp, đáp ứng đúng khẩu vị, vị giác của anh ấy làm được, thực hiện được màu sắc, sắc thái thơm, nén hương toàn bộ, đầy đủ đồng thời, hơn nữa cần thường xuyên hoa mẫu kiểu dáng lật, giở (sách) mới)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("宝宝的口味跟成人的口味有着很大的差异,于是给宝宝烹调食物时一定要符合他的口味,做到色香味俱全,并且要经常花样翻新。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi vật thể đều có lực hấp dẫn, vật thể có khối lượng càng lớn thì lực hấp dẫn tác động lên các vật khác càng mạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi vật thể đều có lực hấp dẫn, vật thể có khối lượng càng lớn thì lực hấp dẫn tác động lên các vật khác càng mạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由于宋代官窑瓷器的私密性、非商品化生产等特点,宋代官窑瓷器在今 天极其罕见。 (Do, bởi vì Tống (họ Tống thế hệ, thời đại quan, quan chức riêng đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống dày đặc, khít tính, tính chất (hậu tố) phi, không phải hàng hóa, thương phẩm biến hóa, văn hóa sản xuất, chế tạo chờ đợi đặc điểm, nét đặc trưng Tống (họ Tống thế hệ, thời đại quan, quan chức đồ gốm sứ, đồ sứ cổ truyền thống ở bây giờ, ngày nay trời, bầu trời cực kỳ, vô cùng hiếm thấy, hiếm có)
- B. 所有物体之间都有引力,而一个物体的质量越大,它对别的物体的引力 就会越来越大。 (Tất cả, toàn bộ sinh vật, vật giữa, trong khoảng đều có dẫn, dẫn dắt sức, sức lực mà, nhưng một cái sinh vật, vật chất lượng, khối lượng (vật lý) càng... càng... (越...越...) to, lớn nó đối với cái khác, người khác sinh vật, vật dẫn, dẫn dắt sức, sức lực thì, liền biết ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn)
- C. 文物分析鉴定最古老、最传统的做法是目视法,即靠鉴定人员日积月累 的经验来判断文物真伪和品质的方法。 (Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá phân tích, bài phân tích thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn nhất cổ kính, cổ xưa nhất cách làm, phương pháp thực hiện truyền thống là, phải mắt, mục nhìn, xem pháp luật, luật lệ tức là, chính là dựa vào, tựa vào thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn nhân viên, cán bộ ngày tích lũy dồn chứa tháng, mặt trăng kinh nghiệm mệt mỏi, vất vả (lèi) đến, tới phán đoán, nhận định văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá thật là, rất và phương pháp, cách thức chất lượng sản phẩm)
- D. 银否树生长较慢,从栽种到结果要20多年,40年后才能大量结果。山东 有一棵大银否树,相传是商代种植的,已有3500多年历史了。 (Bạc (kim loại) Bế tắc, không thông (đọc pǐ) cây, cây cối sinh trưởng, lớn lên khá, tương đối chậm từ trồng trọt, trồng trọt loại, kiểu đến, tới kết quả cần nhiều năm, suốt nhiều năm năm (thời gian) sau tài năng, năng lực lượng lớn, nhiều kết quả núi, ngọn núi phía Đông có một cây to, lớn bạc (kim loại) Bế tắc, không thông (đọc pǐ) cây, cây cối truyền đạt, lan truyền là, phải thương mại, buôn bán thế hệ, thời đại đã, đã từng (viết tắt của 已经) trồng trọt, gieo trồng cây cối có nhiều năm, suốt nhiều năm lịch sử rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("所有物体之间都有引力,而一个物体的质量越大,它对别的物体的引力 就会越来越大。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần lớn thành quả văn minh tinh thần của nhân loại được lưu giữ dưới dạng sách, và đọc sách chính là quá trình hưởng thụ những thành quả này rồi biến chúng thành của riêng mình. Trở thành một độc giả chính là gia nhập vào truyền thống văn minh tinh thần của nhân loại để trở thành một người văn minh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在很大程度上,人类精神文明的成果是以书籍的形式______的,而读书就是______这些成果并把它们据为已有的过程。做一个读者,就是加入到人类精神文明的______中去,做一个文明人。
• Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn thành quả văn minh tinh thần của nhân loại được lưu giữ dưới dạng sách, và đọc sách chính là quá trình hưởng thụ những thành quả này rồi biến chúng thành của riêng mình. Trở thành một độc giả chính là gia nhập vào truyền thống văn minh tinh thần của nhân loại để trở thành một người văn minh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保管 享受 传说 (Bảo quản, giữ gìn hưởng thụ, tận hưởng truyền thuyết, huyền thoại)
- B. 保存 享用 传统 (Lưu giữ, bảo tồn sử dụng truyền thống)
- C. 储存 接受 传记 (Lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu tiếp nhận, chấp nhận tiểu sử, truyện ký hồi ký cuộc đời danh nhân)
- D. 保护 分享 系统 (Bảo vệ, giữ gìn chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả hệ thống)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (保存 享用 传统 — Lưu giữ, bảo tồn sử dụng truyền thống) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu dùng quả quýt để ví von về cuộc đời, có quả to mà chua, có quả nhỏ mà ngọt. Một số người nhận được quả to lại phàn nàn vì chua, nhận được quả ngọt lại phàn nàn vì nhỏ. Cũng có người khi nhận được quả nhỏ sẽ cảm thấy may mắn vì nó ngọt, nhận được quả chua sẽ cảm thấy biết ơn vì nó to.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果拿桔子来______人生,有的桔子大而酸,有的桔子小而甜。一些人拿到大的就会抱怨酸,拿到甜的又会抱怨小。也有人拿到了小桔子会______它是甜的,拿到酸桔子会______它是大的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu dùng quả quýt để ví von về cuộc đời, có quả to mà chua, có quả nhỏ mà ngọt. Một số người nhận được quả to lại phàn nàn vì chua, nhận được quả ngọt lại phàn nàn vì nhỏ. Cũng có người khi nhận được quả nhỏ sẽ cảm thấy may mắn vì nó ngọt, nhận được quả chua sẽ cảm thấy biết ơn vì nó to.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比喻 庆幸 感激 (Ẩn dụ, ví von Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- B. 譬如 认可 激发 (Thí dụ như, ví như công nhận, thừa nhận khơi dậy, kích thích)
- C. 对比 庆祝 激励 (So sánh, đối chiếu chúc mừng, ăn mừng khích lệ, động viên)
- D. 比方 发觉 感慨 (Ví dụ, tỷ dụ phát giác, nhận ra cảm khái, bồi hồi xúc động)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (比喻 庆幸 感激 — Ẩn dụ, ví von Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường cảm kích, biết ơn sâu sắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACải thảo là loại rau quan trọng không thể thiếu trong cuộc sống, hương vị tươi ngon, giàu dinh dưỡng, nên được mệnh danh là "vua của các loại rau", được đông đảo quần chúng yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 白菜是人们生活中不可缺少的一种重要蔬菜,味道鲜美可口,______丰富,______有“菜中之王”的美称,为______群众所喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Cải thảo là loại rau quan trọng không thể thiếu trong cuộc sống, hương vị tươi ngon, giàu dinh dưỡng, nên được mệnh danh là "vua của các loại rau", được đông đảo quần chúng yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因素 亦 广泛 (Nhân tố, yếu tố cũng, lại (văn viết = 也) rộng rãi, phổ biến)
- B. 营养 素 广大 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng rộng lớn, đông đảo)
- C. 要素 愈 庞大 (Yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi càng, càng ngày càng (càng... càng...) khổng lồ, đồ sộ)
- D. 脂肪 皆 广阔 (Mỡ, chất béo đều, tất cả rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (营养 素 广大 — Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng rộng lớn, đông đảo) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường nói khởi nghiệp thất bại phần lớn là do thiếu vốn hoặc quản lý nhân sự không hiệu quả. Thực tế, nguyên nhân lớn nhất khiến khởi nghiệp thất bại là ý tưởng ban đầu không khả thi. Những người khởi nghiệp tài năng thường quá say mê với ý tưởng hoàn hảo của mình, dẫn đến việc bỏ qua những hạn chế trong thực tế.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人们常说创业之所以未来,十之八九是由于资金匮乏或______不力。其实,现实生活中,创业失败的最大原因是原始构思不______。才华横溢的创业者们往往太______于自己的完美构思,______忽视了现实中的种种限制。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói khởi nghiệp thất bại phần lớn là do thiếu vốn hoặc quản lý nhân sự không hiệu quả. Thực tế, nguyên nhân lớn nhất khiến khởi nghiệp thất bại là ý tưởng ban đầu không khả thi. Những người khởi nghiệp tài năng thường quá say mê với ý tưởng hoàn hảo của mình, dẫn đến việc bỏ qua những hạn chế trong thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成员 可观 着重 导致 (Thành viên, hội viên đáng kể, khả quan đặc biệt chú trọng, nhấn mạnh trọng tâm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt))
- B. 人质 可靠 迷失 以免 (Con tin đáng tin cậy, an toàn lạc lối, mất phương hướng (phương hướng để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro)
- C. 人事 可恶 迷惑 以便 (Nhân sự đáng ghét, đáng giận mê hoặc, hoang mang lúng túng để, nhằm)
- D. 人员 可行 着迷 以致 (Nhân viên, cán bộ khả thi, có thể thực hiện được say mê, mê mẩn say đắm dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (人员 可行 着迷 以致 — Nhân viên, cán bộ khả thi, có thể thực hiện được say mê, mê mẩn say đắm dẫn đến, đến nỗi mà (kết quả tiêu cực) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhân viên tiếp thị mỗi khi gặp khách hàng đều đi thẳng vào vấn đề bằng cách nói "Tôi chỉ làm phiền anh một phút thôi". Anh ta bấm đồng hồ, cầm tài liệu được chuẩn bị công phu, nói năng lưu loát trong một phút. Hết giờ, anh chủ động dừng lại, để lại tài liệu rồi rời đi, không làm mất thời gian của khách. Anh đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khách hàng, đồng thời mang lại cho bản thân nhiều cơ hội kinh doanh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有位推销商每次拜访客户的时候,总是______地先声明“我只耽误您一分钟”。他按下手表,开始计时,拿着一份______设计的材料,______地讲一分钟。时间到了,他主动打住,留下材料,然后离去,绝不耽误客户的时间。他给客户留下了______的印象,同时也给自己带来了很多的商机。
• Nghĩa tiếng Việt: Một nhân viên tiếp thị mỗi khi gặp khách hàng đều đi thẳng vào vấn đề bằng cách nói "Tôi chỉ làm phiền anh một phút thôi". Anh ta bấm đồng hồ, cầm tài liệu được chuẩn bị công phu, nói năng lưu loát trong một phút. Hết giờ, anh chủ động dừng lại, để lại tài liệu rồi rời đi, không làm mất thời gian của khách. Anh đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khách hàng, đồng thời mang lại cho bản thân nhiều cơ hội kinh doanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迫不及待 精确 滔滔不绝 深奥 (Nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách chuẩn xác, chính xác tuyệt đối thao thao bất tuyệt, nói năng lưu loát tuôn trào không ngớt thâm thúy, sâu xa bí hiểm)
- B. 津津有味 精简 络绎不绝 深沉 (Say mê thích thú, ngon lành thú vị tinh giản, tinh gọn (bộ máy nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục sâu lắng, trầm lắng)
- C. 开门见山 精心 口若悬河 深刻 (Mở cửa thấy, nhìn thấy núi, ngọn núi tận tâm, công phu miệng, mồm nếu như, ví bằng treo, lơ lửng con sông sâu sắc, sâu đậm)
- D. 理直气壮 精密 争先恐后 资深 (Lý lẽ đanh thép cây ngay không sợ chết đứng, đàng hoàng dõng dạc chính xác, tinh vi tranh nhau chen lấn, tranh trước sợ sau lão làng, kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (开门见山 精心 口若悬河 深刻 — Mở cửa thấy, nhìn thấy núi, ngọn núi tận tâm, công phu miệng, mồm nếu như, ví bằng treo, lơ lửng con sông sâu sắc, sâu đậm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam Kinh thuộc khí hậu gió mùa cận nhiệt đới. Đặc trưng khí hậu chính là: xuân ấm áp, hạ nóng bức, thu mát mẻ, đông âm u lạnh lẽo, lượng mưa cả năm vừa phải, phân bổ tương đối đều giữa các mùa. Nhìn chung là ôn hòa ẩm ướt, bốn mùa phân minh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 南京属于亚热带季风气候。主要气候______是:春天温暖,夏天______,秋天凉爽,冬天阴冷,全年雨量______,季节分配比较均匀。总的说来就是温和湿润,四季______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam Kinh thuộc khí hậu gió mùa cận nhiệt đới. Đặc trưng khí hậu chính là: xuân ấm áp, hạ nóng bức, thu mát mẻ, đông âm u lạnh lẽo, lượng mưa cả năm vừa phải, phân bổ tương đối đều giữa các mùa. Nhìn chung là ôn hòa ẩm ướt, bốn mùa phân minh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 象征 闪热 适宜 明确 (Tượng trưng, biểu tượng chớp, lấp lánh nóng thích hợp, phù hợp rõ ràng, dứt khoát)
- B. 特征 炎热 适中 分明 (Đặc trưng, dấu hiệu đặc thù nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) trong, ở giữa rõ ràng, rành mạch)
- C. 特色 热烈 舒适 清晰 (Đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo nồng nhiệt, nhiệt liệt dễ chịu, thoải mái rõ ràng, sắc nét)
- D. 特长 强烈 正当 明显 (Sở trường, điểm mạnh nổi trội mãnh liệt, mạnh mẽ chính đáng, hợp pháp rõ rệt, hiển nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (特征 炎热 适中 分明 — Đặc trưng, dấu hiệu đặc thù nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè) trong, ở giữa rõ ràng, rành mạch) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhờ những mô tả huyền thoại trong "Tây Du Ký", cái tên Hỏa Diệm Sơn đã sớm trở nên nhà nhà đều biết ở Trung Quốc. Trong sách, Hỏa Diệm Sơn quanh năm bốc lửa ngùn ngụt. Thực tế, Hỏa Diệm Sơn không hề có lửa thật, chỉ là những khối đá sa thạch đỏ trên núi, dưới sự chiếu rọi của ánh mặt trời gay gắt, phát ra ánh sáng đỏ tựa như ngọn lửa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 由于《西游记》中的传奇描述,火焰山之名在中国早已______。书中描写的火焰山常年______着熊熊大火。实际上,火焰山并非真的有火,只不过是山上的红沙岩体,在烈日的______下,发出好像火焰的红色______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhờ những mô tả huyền thoại trong "Tây Du Ký", cái tên Hỏa Diệm Sơn đã sớm trở nên nhà nhà đều biết ở Trung Quốc. Trong sách, Hỏa Diệm Sơn quanh năm bốc lửa ngùn ngụt. Thực tế, Hỏa Diệm Sơn không hề có lửa thật, chỉ là những khối đá sa thạch đỏ trên núi, dưới sự chiếu rọi của ánh mặt trời gay gắt, phát ra ánh sáng đỏ tựa như ngọn lửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一目了然 迈 燃烧 光辉 (Nhìn một cái là hiểu ngay, rõ mồn một trong nháy mắt sải bước, bước đi đốt cháy, cháy rực rỡ, chói lọi)
- B. 喜闻乐见 泼 照应 光彩 (Được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích hắt, tạt chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau quang vinh, rực rỡ)
- C. 家喻户晓 冒 照耀 光芒 (Nhà nhà đều biết, người người đều hay bất chấp, mạo hiểm chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ soi đường tia sáng, ánh hào quang rạng ngời)
- D. 不言而喻 扑 对照 光亮 (Không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng nhào tới, vồ lấy đối chiếu, so sánh đối chiếu ánh sáng, quang tươi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (家喻户晓 冒 照耀 光芒 — Nhà nhà đều biết, người người đều hay bất chấp, mạo hiểm chiếu rọi, tỏa sáng rực rỡ soi đường tia sáng, ánh hào quang rạng ngời) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALịch pháp ban đầu được chế định để thích ứng với nhu cầu sản xuất nông nghiệp, bởi vì các hoạt động nông nghiệp có liên quan mật thiết đến sự thay đổi của bốn mùa. Trung Quốc cổ đại từng chế định nhiều bộ lịch, trong đó "Thái Sơ Lịch" thời Tây Hán là bộ lịch tương đối hoàn chỉnh đầu tiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 历法______是为了适应农业生产的需要而制制的,因为农事活动和四季变化______相关。中国古代曾______过许多历法,其中西汉的《太初历》是第一部比较______的历法。
• Nghĩa tiếng Việt: Lịch pháp ban đầu được chế định để thích ứng với nhu cầu sản xuất nông nghiệp, bởi vì các hoạt động nông nghiệp có liên quan mật thiết đến sự thay đổi của bốn mùa. Trung Quốc cổ đại từng chế định nhiều bộ lịch, trong đó "Thái Sơ Lịch" thời Tây Hán là bộ lịch tương đối hoàn chỉnh đầu tiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最初 密切 制定 完整 (Ban đầu, khởi đầu mật thiết, khăng khít lập ra, ban hành hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
- B. 当初 紧密 强制 全面 (Ngày trước, thuở ban đầu chặt chẽ, khăng khít cưỡng chế, bắt buộc thực thi theo pháp luật toàn diện, bao quát)
- C. 初步 严密 复制 完善 (Bước đầu, sơ bộ nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ sao chép, nhân bản hoàn thiện, hoàn chỉnh)
- D. 当场 严厉 抵制 完备 (Tại chỗ, ngay tại trận nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép tẩy chay, bài trừ hoàn bị, hoàn chỉnh đầy đủ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (最初 密切 制定 完整 — Ban đầu, khởi đầu mật thiết, khăng khít lập ra, ban hành hoàn chỉnh, nguyên vẹn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABồn địa Sài Đạt Mộc sở hữu hơn 90 hồ nước với đủ loại hình dáng, nếu nhìn từ trên cao xuống, Sài Đạt Mộc giống như một vùng đất được khảm đầy những viên ngọc bích màu xanh. Những hồ nước này không chỉ có màu sắc mê hoặc mà còn chứa đựng tài nguyên phong phú, hàng vạn loài chim cư trú tại đây, các loài động thực vật đa dạng cũng phân bố ở ven hồ, trong đó có nhiều loài quý hiếm, vì vậy nơi đây cũng trở thành khu vực quan trọng cho công tác khảo sát khoa học.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 柴达木盆地拥有各式各样的湖泊 90 多个,如果从高空______,柴达木就像一片______满蓝色宝石的大地。这些湖泊不仅具有迷人的色彩,还蕴含着丰富的______,数万只鸟栖息在这里,种类繁多的动植物也分布在湖滨,其中包含很多______的物种,所以这里也成为科学______的重要地域。
• Nghĩa tiếng Việt: Bồn địa Sài Đạt Mộc sở hữu hơn 90 hồ nước với đủ loại hình dáng, nếu nhìn từ trên cao xuống, Sài Đạt Mộc giống như một vùng đất được khảm đầy những viên ngọc bích màu xanh. Những hồ nước này không chỉ có màu sắc mê hoặc mà còn chứa đựng tài nguyên phong phú, hàng vạn loài chim cư trú tại đây, các loài động thực vật đa dạng cũng phân bố ở ven hồ, trong đó có nhiều loài quý hiếm, vì vậy nơi đây cũng trở thành khu vực quan trọng cho công tác khảo sát khoa học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 展望 绣 资本 宝贵 考核 (Hướng tới tương lai, phóng tầm mắt nhìn xa thêu, thêu thùa nghệ thuật tư bản, nguồn vốn tài chính quý giá, quý báu khảo hạch, kiểm tra đánh giá chất lượng)
- B. 瞻仰 搁 能源 昂贵 参考 (Chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm đặt, để nguồn năng lượng, năng lượng đắt đỏ, đắt giá tham khảo, tài liệu tham khảo)
- C. 看待 扎 资产 珍稀 观察 (Nhìn nhận, xem xét đâm, tiêm tài sản, khối tài sản công quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật) quan sát, theo dõi)
- D. 鸟瞰 镶 资源 珍贵 考察 (Con chim, loài chim tài nguyên, nguồn lực quý giá, vô giá trân quý khảo sát thực tế, khảo nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (鸟瞰 镶 资源 珍贵 考察 — Con chim, loài chim tài nguyên, nguồn lực quý giá, vô giá trân quý khảo sát thực tế, khảo nghiệm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALuận Ngữ là một trong những tác phẩm kinh điển của Nho gia, do các đệ tử và đệ tử đời sau của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm chủ yếu sử dụng thể ngữ lục và đối thoại, ghi lại lời nói và việc làm của Khổng Tử cùng các đệ tử, tập trung thể hiện các chủ trương chính trị, tư tưởng đạo đức, quan niệm luân lý và nguyên tắc giáo dục của Khổng Tử, được xếp ngang hàng với Đại Học, Trung Dung và Mạnh Tử, gọi chung là "Tứ Thư".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 《论语》是儒家学派的______著作之一,由孔子的弟子及其再传弟子______而成。它以语录体和对话文体为主,______了孔子的弟子及其弟子的言行,______体现了孔子的政治主张、伦理思想、道德观念及教育原则等,与《大学》《中庸》《孟子》并称“四书”。
• Nghĩa tiếng Việt: Luận Ngữ là một trong những tác phẩm kinh điển của Nho gia, do các đệ tử và đệ tử đời sau của Khổng Tử biên soạn. Tác phẩm chủ yếu sử dụng thể ngữ lục và đối thoại, ghi lại lời nói và việc làm của Khổng Tử cùng các đệ tử, tập trung thể hiện các chủ trương chính trị, tư tưởng đạo đức, quan niệm luân lý và nguyên tắc giáo dục của Khổng Tử, được xếp ngang hàng với Đại Học, Trung Dung và Mạnh Tử, gọi chung là "Tứ Thư".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 典型 编辑 写作 综合 (Điển hình, tiêu biểu biên tập, người biên tập sáng tác, viết văn tổng hợp, toàn diện)
- B. 经典 编撰 记录 集中 (Kinh điển, tác phẩm kinh điển biên soạn, biên tập ghi chép, ghi lại tập trung, gom lại)
- C. 古典 编织 归纳 采集 (Cổ điển đan, dệt quy nạp, đúc kết thu thập, thu nhận)
- D. 大型 描绘 登记 合并 (Quy mô lớn, cỡ lớn miêu tả, khắc họa đăng ký, ghi danh sáp nhập, hợp nhất)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (经典 编撰 记录 集中 — Kinh điển, tác phẩm kinh điển biên soạn, biên tập ghi chép, ghi lại tập trung, gom lại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất cứ điều gì cũng có thể kích hoạt những giấc mơ ban ngày: một câu nói, một khung cảnh, hay một đoạn văn... Những giấc mơ ban ngày đến rồi đi nhanh chóng, trung bình chỉ kéo dài 14 giây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ điều gì cũng có thể kích hoạt những giấc mơ ban ngày: một câu nói, một khung cảnh, hay một đoạn văn... Những giấc mơ ban ngày đến rồi đi nhanh chóng, trung bình chỉ kéo dài 14 giây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
- B. 不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
- C. 反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
- E. 提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (平均只持续 14 秒钟) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững giấc mơ ban ngày có thể giúp chúng ta thực hiện mục tiêu của mình, nhắc nhở chúng ta về những điều sắp xảy ra.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Những giấc mơ ban ngày có thể giúp chúng ta thực hiện mục tiêu của mình, nhắc nhở chúng ta về những điều sắp xảy ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
- B. 不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
- C. 反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
- E. 提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (提醒我们将要发生的事) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng mơ mộng ban ngày là lãng phí thời gian, nhưng các nhà tâm lý học lại cho rằng nó ngược lại có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng mơ mộng ban ngày là lãng phí thời gian, nhưng các nhà tâm lý học lại cho rằng nó ngược lại có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
- B. 不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
- C. 反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
- E. 提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (反而可以帮我们渡过难关) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta có thể ôn lại những giấc mơ ban ngày mang lại cảm giác an toàn và vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta có thể ôn lại những giấc mơ ban ngày mang lại cảm giác an toàn và vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
- B. 不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
- C. 反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
- E. 提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy một nửa thời gian hoạt động tinh thần của con người dành cho việc mơ mộng, vì vậy đừng quá bất an về những giấc mơ ban ngày của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能性。 有时候,白日梦本身就会产生治疗的效果。就像在大脑中过电影一样,做梦者也能改变自己的心情。白日梦令人放松,让我们开心。( 74 ),可以帮助我们应付现实生活中难以克服的局面。 所以,( 75 )。在阳光明媚的街头小店,喝着咖啡,任由心灵在幻想的天空无拘无束地翱翔,不但有趣,而且有益。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy một nửa thời gian hoạt động tinh thần của con người dành cho việc mơ mộng, vì vậy đừng quá bất an về những giấc mơ ban ngày của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平均只持续 14 秒钟 (Bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) kéo dài, duy trì liên tục giây (đơn vị đo thời gian) chuông, đồng hồ)
- B. 不要对自己的白日梦过于不安 (Đừng đối với trắng của tự mình, bản thân ngày giấc mơ, ước mơ quá đỗi, quá mức bất an, lo lắng)
- C. 反而可以帮我们渡过难关 (Trái lại, ngược lại có thể giúp, giúp đỡ chúng tôi, chúng ta vượt qua (sông nước khó, khó khăn đóng, tắt (đèn)
- D. 重温那些能给我们带来安全感和愉悦感的白日梦 (Nặng, quan trọng Ôn (họ Ôn những cái đó, những người đó có thể cho chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động và trắng cảm giác, cảm xúc cảm động ngày giấc mơ, ước mơ)
- E. 提醒我们将要发生的事 (Nhắc nhở, lưu ý chúng tôi, chúng ta sắp, sắp sửa việc, sự việc xảy ra, phát sinh)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 任何事情都可能触发白日梦:一句话,一个场景,或是一段文字……白日梦瞬起忽灭,( 71 )。通常人们都认为白日梦浪费时间,而心理学家的观点并非如此。研究发现,人们的精神活动有一半儿时间会在白日梦上,它会帮助我们实现自己的目标,揭开内心深处的希望和恐惧。这听上去似乎自相矛盾,人们都以为白日梦是胡思乱想,但实际上,它的作用之一就是提前规划我们的生活,( 72 ),帮助我们熟悉新的环境,给未来做计划。至于白日梦中经历的虚构的负面事件,并不会让我们产生忧虑,( 73 ),检验一下如何能做得更好,带来更多的可能... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (不要对自己的白日梦过于不安) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười trưởng nhóm dùng phương pháp được tổ tiên truyền lại, lấy ba viên muối ném vào đống lửa để bói toán sự thay đổi thời tiết trên núi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Người trưởng nhóm dùng phương pháp được tổ tiên truyền lại, lấy ba viên muối ném vào đống lửa để bói toán sự thay đổi thời tiết trên núi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
- B. 长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
- C. 果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
- D. 盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có... không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- E. 反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (长者用祖先所传下来的方法) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 77: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Phản đối việc vội vã lên đường)
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 77: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Phản đối việc vội vã lên đường)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
- B. 长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
- C. 果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
- D. 盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có... không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- E. 反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (反对匆忙启程) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 78: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Quả nhiên thời tiết đột ngột thay đổi)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 78: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Quả nhiên thời tiết đột ngột thay đổi)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
- B. 长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
- C. 果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
- D. 盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có... không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- E. 反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (果然天气骤变) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 79: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Các khối muối có phát ra âm thanh trong lửa hay không)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 79: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Các khối muối có phát ra âm thanh trong lửa hay không)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
- B. 长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
- C. 果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
- D. 盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có... không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- E. 反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (盐块在火中是否发出声音) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 80: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Mặc dù niềm tin cuộc đời của một người đã có vẻ cổ xưa)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的,(79)_____ ,与空气湿度相关。换句话说,当风雨临近时,湿度高,盐块受潮,投入火中自然暗哑无声。 事实上,长者的智慧总是藏在长年累月的积淀中,它历经时光的风雨,渗透在我们的生活之中。(80)_____ ,然而就像从海水中提炼的盐块一样,它们依然是对大海深远记忆的结晶。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 80: Chọn câu điền vào chỗ trống. Lão giả dẫn dắt dân làng ngày đêm, mang muối đi đổi đại mạch để qua mùa đông, cắm trại qua đêm ở vùng hoang dã. (Đáp án: Mặc dù niềm tin cuộc đời của một người đã có vẻ cổ xưa)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一人人生信念尽管已经显得古老 (Một người đời người, nhân sinh niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt dù cho, dẫu rằng đã trông có vẻ, lộ rõ vẻ cổ kính, cổ xưa)
- B. 长者用祖先所传下来的方法 (Dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sử dụng tổ tiên, tiền nhân ngôi, tòa (trường học truyền đạt, lan truyền phương pháp, cách thức xuống đây, bước xuống)
- C. 果然天气骤变 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu thời tiết thay đổi, biến đổi)
- D. 盐块在火中是否发出声音 (Muối, muối ăn đồng (tiền), miếng ở lửa trong, ở giữa liệu có... không, có hay không phát ra, đưa ra (tín hiệu âm thanh)
- E. 反对匆忙启程 (Phản đối, không đồng ý vội vã, tất bật khởi hành, lên đường xuất phát)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 长者带领村民日夜兼程,要把盐运送到某地换成大麦过冬。一天晚上,他们露宿于荒凉的野外,星空浩渺,(76)_____,取出三粒盐块投入营火,占卜山间天气变化。大家都在等待“天气预报”:若听到火中盐块发出“霹雳啪啦”的声响,那就是好天的预兆;若是毫无声息,那就预示天气即将变坏,风雨随时会降临。 长者神情严肃,因为盐块在火中毫无声息。他认为不吉,主张天亮后马上赶路。但族中另一位年轻人认为“以盐窥天”是迷信,(77)_____。第二天下午,(78)_____ ,风雪交加,坚持晚走的年轻人这才折服于长者的睿智。 其实,用今天的科学解释,长者也是对的... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一人人生信念尽管已经显得古老) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 81: Đọc hiểu. Kỷ niệm lần đầu đi câu cá của tôi đến nay vẫn còn in đậm trong trí nhớ như thể mới xảy ra ngày hôm qua. (Đáp án: Yêu thích việc câu cá)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 我首次钓鱼的情景至今依然历历在目,仿佛发生在昨天一般。 记得那是初秋时节的一天,叔叔带我去钓鱼。多年的垂钓经验使叔叔深谙何处小狗鱼最多,他特意将我安排在最有利的位置上。我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。 突然,好像有什么东西在拽我的钓线,旋即将它拖入了深水之中。我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。“叔叔!”我掉转头,欣喜若狂地喊道,“我钓住了一条!”“还没有呢。”叔叔慢条斯理地说。他的话音刚落,只见那条惊恐万状的小狗鱼鳞光一闪,便箭一般地射向了河心。我功亏一篑,眼看到手的鱼儿就这样失去了。 “记住,”叔叔微笑着,意味深长地说,“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。事情未办成之前就自吹自擂一点用也没有;纵然办成了也无需自夸,这不是明摆着的吗?” 打那以后,每当我听到人们为一件尚未办的事情而自我吹嘘时,就情不自禁地回想起小河边垂钓的那那一幕,回想起叔叔那一句格言警句般的忠告:“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。” 关于叔叔,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 81: Đọc hiểu. Kỷ niệm lần đầu đi câu cá của tôi đến nay vẫn còn in đậm trong trí nhớ như thể mới xảy ra ngày hôm qua. (Đáp án: Yêu thích việc câu cá)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜爱垂钓 (Yêu thích, ưa thích rủ xuống, buông thõng câu cá, câu)
- B. 喜欢吹嘘 (Thích thổi (gió), thổi sáo)
- C. 那天没钓到鱼 (Kia, đó trời, bầu trời chưa câu cá, câu đến, tới cá)
- D. 总是一个人去钓鱼 (Luôn luôn một cái người đi câu cá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (喜爱垂钓 — Yêu thích, ưa thích rủ xuống, buông thõng câu cá, câu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 82: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có nghĩa là rất am hiểu và thông thạo. (Đáp án: Hiểu rất rõ)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 我首次钓鱼的情景至今依然历历在目,仿佛发生在昨天一般。 记得那是初秋时节的一天,叔叔带我去钓鱼。多年的垂钓经验使叔叔深谙何处小狗鱼最多,他特意将我安排在最有利的位置上。我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。 突然,好像有什么东西在拽我的钓线,旋即将它拖入了深水之中。我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。“叔叔!”我掉转头,欣喜若狂地喊道,“我钓住了一条!”“还没有呢。”叔叔慢条斯理地说。他的话音刚落,只见那条惊恐万状的小狗鱼鳞光一闪,便箭一般地射向了河心。我功亏一篑,眼看到手的鱼儿就这样失去了。 “记住,”叔叔微笑着,意味深长地说,“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。事情未办成之前就自吹自擂一点用也没有;纵然办成了也无需自夸,这不是明摆着的吗?” 打那以后,每当我听到人们为一件尚未办的事情而自我吹嘘时,就情不自禁地回想起小河边垂钓的那那一幕,回想起叔叔那一句格言警句般的忠告:“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。” 第2段中“深谙”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 82: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có nghĩa là rất am hiểu và thông thạo. (Đáp án: Hiểu rất rõ)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猜测 (cāicè: đoán mò, suy đoán)
- B. 非常了解 (vô cùng, rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 经常调查 (thường xuyên điều tra)
- D. 不太清楚 (không quá, không lắm rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (非常了解 — vô cùng, rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 83: Đọc hiểu. Dựa vào đoạn văn trên, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Lời của người chú đã chạm đến anh ấy rất nhiều)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 我首次钓鱼的情景至今依然历历在目,仿佛发生在昨天一般。 记得那是初秋时节的一天,叔叔带我去钓鱼。多年的垂钓经验使叔叔深谙何处小狗鱼最多,他特意将我安排在最有利的位置上。我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。 突然,好像有什么东西在拽我的钓线,旋即将它拖入了深水之中。我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。“叔叔!”我掉转头,欣喜若狂地喊道,“我钓住了一条!”“还没有呢。”叔叔慢条斯理地说。他的话音刚落,只见那条惊恐万状的小狗鱼鳞光一闪,便箭一般地射向了河心。我功亏一篑,眼看到手的鱼儿就这样失去了。 “记住,”叔叔微笑着,意味深长地说,“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。事情未办成之前就自吹自擂一点用也没有;纵然办成了也无需自夸,这不是明摆着的吗?” 打那以后,每当我听到人们为一件尚未办的事情而自我吹嘘时,就情不自禁地回想起小河边垂钓的那那一幕,回想起叔叔那一句格言警句般的忠告:“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。” 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 83: Đọc hiểu. Dựa vào đoạn văn trên, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Lời của người chú đã chạm đến anh ấy rất nhiều)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼儿始终没上钩 (Cá trẻ em, con cái từ đầu đến cuối, luôn luôn chưa trên cái móc, móc sắt móc treo)
- B. 叔叔帮他捉到了鱼 (Chú giúp, giúp đỡ anh ấy bắt, tóm lấy đến, tới rồi cá)
- C. 在河边垂钓的人很多 (Ở con sông bên, cạnh rủ xuống, buông thõng người câu cá, câu rất nhiều)
- D. 叔叔的话对他触动很大 (Chú nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) đối với anh ấy chạm đến, làm lay động tâm can rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (叔叔的话对他触动很大 — Chú nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) đối với anh ấy chạm đến, làm lay động tâm can rất to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 84: Đọc hiểu. Đoạn văn trên chủ yếu muốn nhắc nhở chúng ta rằng trước khi việc thành công thì không nên: (Đáp án: Khoác lác tùy tiện)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 我首次钓鱼的情景至今依然历历在目,仿佛发生在昨天一般。 记得那是初秋时节的一天,叔叔带我去钓鱼。多年的垂钓经验使叔叔深谙何处小狗鱼最多,他特意将我安排在最有利的位置上。我模仿别人钓鱼的样子,甩出钓鱼线,眼巴巴地等着鱼儿前来咬食。 突然,好像有什么东西在拽我的钓线,旋即将它拖入了深水之中。我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。“叔叔!”我掉转头,欣喜若狂地喊道,“我钓住了一条!”“还没有呢。”叔叔慢条斯理地说。他的话音刚落,只见那条惊恐万状的小狗鱼鳞光一闪,便箭一般地射向了河心。我功亏一篑,眼看到手的鱼儿就这样失去了。 “记住,”叔叔微笑着,意味深长地说,“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。事情未办成之前就自吹自擂一点用也没有;纵然办成了也无需自夸,这不是明摆着的吗?” 打那以后,每当我听到人们为一件尚未办的事情而自我吹嘘时,就情不自禁地回想起小河边垂钓的那那一幕,回想起叔叔那一句格言警句般的忠告:“在鱼儿尚未被拽上岸之前,千万别吹嘘你钓到了鱼。” 上文主要想告诉我们,事成之前不要:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 84: Đọc hiểu. Đoạn văn trên chủ yếu muốn nhắc nhở chúng ta rằng trước khi việc thành công thì không nên: (Đáp án: Khoác lác tùy tiện)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自欺欺人 (Từ, kể từ người)
- B. 随便夸口 (Tùy tiện, tự nhiên khen ngợi, tán thưởng miệng, mồm)
- C. 轻言放弃 (Nhẹ, nhẹ nhàng từ bỏ, buông xuôi)
- D. 改变目标 (mục tiêu, đích đến thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (随便夸口 — Tùy tiện, tự nhiên khen ngợi, tán thưởng miệng, mồm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 85: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có ý nghĩa là những lời bàn tán, đánh giá của mọi người có tốt có xấu. (Đáp án: Đánh giá của mọi người có tốt có xấu)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 第2段中“褒贬不一”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 85: Đọc hiểu. Trong đoạn 2, từ này có ý nghĩa là những lời bàn tán, đánh giá của mọi người có tốt có xấu. (Đáp án: Đánh giá của mọi người có tốt có xấu)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 内容和形式不一样 (Nội dung và hình thức, thể thức không giống nhau, như nhau)
- B. 人们的评论有好有坏 (Bình luận, đánh giá nhận xét mọi người, con người trong xã hội có tốt, đẹp có xấu, hỏng)
- C. 双方的意见很难达成一致 (Ý kiến, quan điểm hai bên, đôi bên rất khó, khó khăn đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị nhất trí, đồng lòng)
- D. 每个人的思维方式都不一样 (Mỗi tư duy, phương thức tư duy logic cá nhân phương thức, cách thức đều không giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (人们的评论有好有坏 — Bình luận, đánh giá nhận xét mọi người, con người trong xã hội có tốt, đẹp có xấu, hỏng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 86: Đọc hiểu. Về những người nhàn rỗi chốn công sở, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến tinh thần của tập thể)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 关于“职场闲人”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 86: Đọc hiểu. Về những người nhàn rỗi chốn công sở, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Sẽ ảnh hưởng đến tinh thần của tập thể)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会影响团队士气 (Biết ảnh hưởng, tác động đội ngũ, tập thể nhóm khí, không khí)
- B. 没有人想做“职场闲人” (Không có người muốn làm, chế tạo buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi người)
- C. 职务越低,“职场闲人”越多 (Chức vụ, quyền hạn chức vụ công vụ càng... càng... (越...越...) thấp, cúi đầu buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi người càng... càng... (越...越...) nhiều)
- D. 人们都有做“职场闲人”的经历 (Mọi người, con người trong xã hội đều có làm, chế tạo buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi trải nghiệm, kinh qua người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (会影响团队士气 — Biết ảnh hưởng, tác động đội ngũ, tập thể nhóm khí, không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 87: Đọc hiểu. Hạo Kiện cho rằng những người nhàn rỗi chốn công sở: (Đáp án: Sẽ sinh ra cảm giác khủng hoảng)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 郝健认为“职场闲人”:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 87: Đọc hiểu. Hạo Kiện cho rằng những người nhàn rỗi chốn công sở: (Đáp án: Sẽ sinh ra cảm giác khủng hoảng)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会产生危机感 (Biết sinh ra, nảy sinh khủng hoảng, nguy cơ rủi ro cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 往往工作效率较高 (Thường, thường hay (theo quy luật làm việc, công việc hiệu suất, năng suất khá, tương đối cao)
- C. 不容易被他人取代 (Không cho phép, không thể dung thứ bị anh ấy người lấy, nhận thế hệ, thời đại)
- D. 能够实现利益最大化 (Có thể, có khả năng làm được thực hiện, hiện thực hóa lợi ích, quyền lợi nhất to, lớn biến hóa, văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (会产生危机感 — Biết sinh ra, nảy sinh khủng hoảng, nguy cơ rủi ro cảm giác, cảm xúc cảm động) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 88: Đọc hiểu. Câu nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên? (Đáp án: Bạn có phải là người nhàn rỗi chốn công sở không)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 同样是在工作,有些人在各个项目、各项进度上忙得“四脚朝天”。而有的人却似乎无所事事,工作就是上网、聊聊天儿,这些人被称做“职场闲人”。智联招聘的一项调查显示,不仅有四成职场人表示自己是“闲人”,而且有近九成职场人表示自己周围存在着“闲人”。其中,18.6%的职场人表示自己周围有很多“闲人”。 不过,职场人对同事的“闲人”状态褒贬不一,40.6%的人表示没有感觉,因为每个人的价值观不同,选择的职业道路也不同。同时,有13.6%职场人表示嫉恨,认为由于公司管理不善,导致不少人不干活却占高职、拿高薪。此外,10.4%的人很反感,认为“闲人”影响了团队的工作氛围和工作的整体进度。仅有9.0%的人羡慕“闲人”状态,因为与自己要没完没了地工作比起来,“闲人”过得很滋润。智联招聘高级职业顾问郝健表示,大部分职场人能够正面看待“闲人”状态,但如果与自己有利益关系的直属团队中长期出现“闲人”,还是无法接受,因为那会影响整体团队的士气。 事实上,“闲人”现象是由很多因素导致的。智联招聘调查显示,27.4%的职场人认为雇主管理制度问题是导致“闲人”现象的主要原因。另外,缺乏职业规划、缺乏工作热情、没有工作追求、能力与工作不匹配以及不满意目前工作等主观原因也会导致“闲人”的出现。郝健表示,以轻松的方式实现利益的最大化,或许是很多人瘼以求的好差事。但是,当职场人真的有一天“闲”起来的时候,必然会有一种危机感。因为“闲”也意味着较强的可替代性和较弱的价值感。所以,职场人要客观地审视自己的工作和心理状态,对“闲人”状态保持清醒的认知,并形成警惕意识。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 88: Đọc hiểu. Câu nào sau đây thích hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn trên? (Đáp án: Bạn có phải là người nhàn rỗi chốn công sở không)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职场需要“闲人” (Buổi, trận cần, đòi hỏi nhàn rỗi, rảnh rỗi người)
- B. “职场闲人”不闲 (Buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi người không nhàn rỗi, rảnh rỗi)
- C. 你是“职场闲人”吗 (Bạn là, phải buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi người không (thắc mắc, hỏi))
- D. “职场闲人”的酸甜苦辣 (Buổi, trận nhàn rỗi, rảnh rỗi chua cay ngọt bùi, cay đắng ngọt bùi người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (你是“职场闲人”吗) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 89: Đọc hiểu. Huấn luyện viên đã đào tạo các vận động viên trẻ như thế nào? (Đáp án: Để họ tự kiểm điểm các lỗi sai)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 教练是怎样培训年轻选手的?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 89: Đọc hiểu. Huấn luyện viên đã đào tạo các vận động viên trẻ như thế nào? (Đáp án: Để họ tự kiểm điểm các lỗi sai)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传授谋略 (Truyền dạy, truyền thụ (kiến thức sơ lược, tóm tắt)
- B. 以鼓励为主 (Lấy, dùng khuyến khích, động viên lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- C. 让他们自察失误 (Để họ, bọn họ từ, kể từ sai sót, sơ suất)
- D. 主要教他们学习进攻 (Chủ yếu, chính dạy, giảng dạy (jiāo) họ, bọn họ học tập, học tấn công, công kích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (让他们自察失误 — Để họ, bọn họ từ, kể từ sai sót, sơ suất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 90: Đọc hiểu. Trong đoạn 3, từ này có ý nghĩa là kiên trì giữ vững phương pháp huấn luyện ban đầu. (Đáp án: Kiên trì phương pháp đào tạo cũ)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 第3段中“我行我素”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 90: Đọc hiểu. Trong đoạn 3, từ này có ý nghĩa là kiên trì giữ vững phương pháp huấn luyện ban đầu. (Đáp án: Kiên trì phương pháp đào tạo cũ)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开始反思 (bắt đầu suy ngẫm lại, tự soi xét)
- B. 做事有条不紊 (Làm, chế tạo việc, sự việc ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn)
- C. 接受别人的建议 (Tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất của người khác)
- D. 坚持原来的培训方式 (Kiên trì, bền bỉ đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng hóa ra, vốn dĩ phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (坚持原来的培训方式 — Kiên trì, bền bỉ đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng hóa ra, vốn dĩ phương thức, cách thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 91: Đọc hiểu. Huấn luyện viên cho rằng mưu lược cao nhất trong việc chơi cờ là gì? (Đáp án: Tránh sai sót)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 教练认为对弈最高的谋略是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 91: Đọc hiểu. Huấn luyện viên cho rằng mưu lược cao nhất trong việc chơi cờ là gì? (Đáp án: Tránh sai sót)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 避免失误 (tránh, phòng tránh sai sót, sơ suất)
- B. 抓住机遇 (nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) thời cơ, cơ hội tốt)
- C. 知已知彼 (Biết, nhận thức đã, đã từng (viết tắt của 已经) biết, nhận thức)
- D. 注重防守 (chú trọng, đặc biệt coi trọng phòng thủ, phòng ngự)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (避免失误 — tránh, phòng tránh sai sót, sơ suất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 92: Đọc hiểu. Về huấn luyện viên, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Hiệu quả giảng dạy cực kỳ tốt)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 一位棋道高手退下来后被聘为教练。他培训年轻选手的方式十分特别。他不教年轻棋手们怎样去进攻别人,也不教如何运用谋略,他和徒弟们天天对弈,决出输赢后,让徒弟们仔细推敲他们的每一步落子。找出失误多的,他就表扬;找出失误少的,他就十分严厉地批评。 时间长了,那些年轻棋手们纷纷有了意见,大家都说他的教棋方式太单调,缺乏令人信服的理论深度。不传谋略,不传技巧,只让棋手自察失误,怎么能培养出一流高手呢? 面对种种疑问,他依旧我行我素。有时,他只给他们一个简单的提醒,更大的失误,都让年轻棋手们自己去发现。刚开始时,每局对弈下来,每个棋手都能找出自己的诸多失误,甚至许多人觉得自己简直是个臭棋篓子。但天长日久,那些棋手的失误越来越少,有的甚至一局对决下来竟没有一次失误。这个时候,选手们开始向他求:“给我们传授点儿理论和技巧吧,对弈,毕竟是要取胜于别人,不是自己和自己决胜负,没有谋略和技巧怎么行呢?”他微微一笑:“一个对弈高手,最大的技巧就是能够发现自己的破绽,最高的谋略就是能够避免自己的误差。” 后来,他培训的选手参加大赛,将很多高手击败。那些高手惊讶不已,个个摇着头叹息说:“这些年轻选手太厉害了,虽说没有什么技巧和谋略,但我们丝毫找不到他们的破绽和失误,他们赢就赢在没有误差。”获胜之后,那些年轻选手欣喜若狂地向教练报喜。他说:“一个棋手能否赢得别人,技巧和谋略都无关紧要,最重要的是他要赢得自己,杜绝自己的失误。没有误差就没有破绽,任何人对你束手无策。” 自己的误差,往往成为对手击败自己的机遇。许多时候,我们并不是败于自己的弱小,而是败于自己的误差。 关于教练,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 92: Đọc hiểu. Về huấn luyện viên, câu nào sau đây là đúng? (Đáp án: Hiệu quả giảng dạy cực kỳ tốt)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 急于求成 (jí yú qiú chéng: nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- B. 平易近人 (Bình dị dễ gần gần người)
- C. 野心勃勃 (Dã tâm, tham vọng mù quáng bất chính)
- D. 教学效果非常好 (Giảng dạy, dạy và học hiệu quả, kết quả vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (教学效果非常好 — Giảng dạy, dạy và học hiệu quả, kết quả vô cùng, rất tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 93: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Có thể thay đổi hình dáng cơ thể)
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 93. 关于章鱼,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 93: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Có thể thay đổi hình dáng cơ thể)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再生能力弱 (Tái sinh, tái tạo năng lực, khả năng yếu, suy yếu)
- B. 行动不太灵活 (Hành động, hoạt động không quá, không lắm linh hoạt, mềm dẻo)
- C. 喜欢捕食海螺 (Thích bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. biển, đại dương)
- D. 可以改变身体形状 (Có thể thay đổi, biến đổi cơ thể, sức khỏe hình dạng, hình dáng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (可以改变身体形状 — Có thể thay đổi, biến đổi cơ thể, sức khỏe hình dạng, hình dáng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 94: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Muốn ẩn nấp bên trong để săn bắt tôm cá)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 94. 章鱼为什么会往瓶子里钻?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 94: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Muốn ẩn nấp bên trong để săn bắt tôm cá)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瓶子里有鱼饵 (Cái chai, cái lọ bên trong có cá)
- B. 躲避渔民的捕捞 (Né tránh, né tránh trốn tránh bắt, bắt giữ ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá vớt, trục vớt)
- C. 想躲在里面捕食鱼虾 (Muốn tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở bên trong, phía trong bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. cá tôm, tôm)
- D. 需要找一个居住的地方 (Cần, đòi hỏi tìm kiếm một cái địa phương, nơi cư trú, sinh sống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (想躲在里面捕食鱼虾 — Muốn tránh né, ẩn nấp trốn tránh ở bên trong, phía trong bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. cá tôm, tôm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 95: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Lối mòn tư duy)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 95. 作者认为,因禁章鱼的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 95: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Lối mòn tư duy)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思维定式 (Tư duy, phương thức tư duy logic định, xác định kiểu, dạng)
- B. 轻敌的心理 (Nhẹ, nhẹ nhàng tâm lý, trạng thái tâm lý)
- C. 庞大的身体 (cơ thể, sức khỏe khổng lồ, đồ sộ)
- D. 优胜劣汰的自然法则 (Tự nhiên, giới tự nhiên thắng làm vua thua làm giặc pháp luật, luật lệ thì, lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (思维定式 — Tư duy, phương thức tư duy logic định, xác định kiểu, dạng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 96: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Điều gì đã giam cầm con bạch tuộc)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 章鱼是一种可怕的海洋食肉动物,以捕食小鱼虾为生。 由于没有脊椎,章鱼的身体异常柔软,它们能够像流水一样随意把自己变成什么形状,这为它们的捕食活动提供了极其便利的条件。比如,它们常把自己塞进一个小的海螺壳里,等到鱼虾一靠近,它们就迅速探出头来捕获猎物,然后就开始美美地享用了。 你可不要觉得这是一件很轻松的事情,因为我还没告诉你章鱼有多大。据说,最大的章鱼体重可达 70 磅,也就是 64 斤左右,相当于半袋水泥,或者是一个 10 岁少年的体重。想想如此巨大的身体,居然可以随心所欲地钻进任何一个它想去的地方,甚至可以从一个银币大小的洞里钻进钻出,这不能不说是一个奇迹。 那么,如此危险又如此灵活的章鱼是不是总会无往不胜呢?答案是否定的,因为如果遇到聪明的渔民,它就只有变成傻瓜的份儿了。这是怎么回事? 原来,熟悉章鱼习性的渔民会让章鱼自己囚禁自己——他们把用绳子系好的小瓶子垂进海里,吸引着海底的章鱼们往里钻。正如他们所想,那些“聪明”的章鱼往往会争先恐后地钻进瓶口,不管里面的空间多么小、多么窄。这样一来,原本在海洋里神出鬼没的章鱼用不了几分钟就会变成小瓶子的囚徒,而渔民自然就可以“坐收渔利”了。 是什么囚禁了章鱼?是瓶子吗?当然不是,因禁章鱼的,是它们自身的习惯,或者说是它们的思维定式。它们只晓得狭窄的地方可供自己捕食,所以一见到小洞,就会拼命往里钻,而不管那是一个牛角尖,还是一条死胡同。 如果这种思维定式的主人是个人,结果又会如何呢?当遭遇不如意或者死胡同时,及时减速绕行才是明智之举,才能为自己赢得更广阔、光明的天地。倘若固执向前,只会让自己的前路越来越狭窄,甚至失去前路。 96. 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 96: Đọc hiểu. Bạch tuộc là một loài động vật ăn thịt đáng sợ dưới đại dương, sống bằng cách săn bắt tôm cá nhỏ. (Đáp án: Điều gì đã giam cầm con bạch tuộc)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明的渔夫 (Thông minh)
- B. 章鱼的智慧 (Chương (sách trí tuệ, sự thông thái cá)
- C. 是什么因禁了章鱼 (Là, phải gì, cái gì bởi vì, do vì rồi chương (sách cá)
- D. 鹬蚌相争,渔翁得利 (Tranh giành, tranh đua có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (是什么因禁了章鱼 — Là, phải gì, cái gì bởi vì, do vì rồi chương (sách cá) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 97: Đọc hiểu. Nghệ thuật múa rối bóng là một loại hình nghệ thuật dân gian sử dụng những nhân vật làm bằng da cừu để biểu diễn câu chuyện dưới ánh đèn. (Đáp án: Múa rối bóng là một loại hình nghệ thuật dân gian)
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 皮影戏,又称羊皮戏,是一种将羊皮制成活动剪纸,由艺人用竹签将它紧贴在白色幕布上操纵,背后透以灯光,以这些剪纸人物的活动来表演故事的民间艺术。根据表演剧目的需要,除后场伴奏人员之外,前场操纵影人的艺人少则二人,多则七八人。 皮影戏的传统剧目一般分为武戏和文戏,内容大都为历史演义或神话传说,如《西游记》《水浒传》《封神榜》《说岳全传》《英烈传》《狄青平南》《双玉印》等。皮影曲目、表演手法的流传历来靠师傅们的口传手教来完成。 皮影始于春秋战国。西汉时期进入宫中成为游戏之物。至唐代,皮影剪刻日益精致,敷色填彩,用做讲史传经。到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。宋室南迁定都临安(杭州)之后,大批皮影艺人由此南下,北方的技艺与南方的文化融合,形成独具一格的江南皮影。 海宁皮影源于南宋,是江南皮影的典型代表。影人造型别致,制作精美,重彩绘,少雕镂,有水乡剪纸朴素鲜明的风格;唱腔优美,受昆腔和江南丝竹渲染,既高亢激昂,又优美抒情;戏剧表演极富变化,擅演《西游记》等神话剧和《水浒》等武打戏。海宁皮影戏的传统剧目极为丰富,正本戏有70多个,折子戏有160多个。 皮影的制作较为复杂,前后共有数十道工序。先要选材,皮影的材料采用羊皮或牛皮;然后画稿,即按照人物的不同身份和个性设计出不同的形象,再将设计好的画稿拷贝到经过加工的皮面上,并根据不同的人物和服装施以不同的色彩。为了颜色不脱落和增加透明度,画完的皮影还须罩上一层清漆。 根据第1段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 97: Đọc hiểu. Nghệ thuật múa rối bóng là một loại hình nghệ thuật dân gian sử dụng những nhân vật làm bằng da cừu để biểu diễn câu chuyện dưới ánh đèn. (Đáp án: Múa rối bóng là một loại hình nghệ thuật dân gian)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皮影是用竹子做的 (Da (người, động vật) là, phải sử dụng cây tre, tre trúc làm, chế tạo)
- B. 皮影戏是一种民间艺术 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch là, phải một loại, kiểu dân gian, trong nhân dân nghệ thuật)
- C. 皮影戏只能在室外表演 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch chỉ có thể, chỉ đành ở phòng, buồng ngoại biểu, vẻ bề ngoài diễn, biểu diễn)
- D. 皮影戏不需要艺人来操纵 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không cần, đòi hỏi nghệ nhân nghệ sĩ, người làm nghệ thuật đến, tới thao túng, điều khiển)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (皮影戏是一种民间艺术 — Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch là, phải một loại, kiểu dân gian, trong nhân dân nghệ thuật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến thời nhà Đường, nghệ thuật múa rối da trâu đã có kỹ thuật chế tác tinh xảo hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 皮影戏,又称羊皮戏,是一种将羊皮制成活动剪纸,由艺人用竹签将它紧贴在白色幕布上操纵,背后透以灯光,以这些剪纸人物的活动来表演故事的民间艺术。根据表演剧目的需要,除后场伴奏人员之外,前场操纵影人的艺人少则二人,多则七八人。 皮影戏的传统剧目一般分为武戏和文戏,内容大都为历史演义或神话传说,如《西游记》《水浒传》《封神榜》《说岳全传》《英烈传》《狄青平南》《双玉印》等。皮影曲目、表演手法的流传历来靠师傅们的口传手教来完成。 皮影始于春秋战国。西汉时期进入宫中成为游戏之物。至唐代,皮影剪刻日益精致,敷色填彩,用做讲史传经。到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。宋室南迁定都临安(杭州)之后,大批皮影艺人由此南下,北方的技艺与南方的文化融合,形成独具一格的江南皮影。 海宁皮影源于南宋,是江南皮影的典型代表。影人造型别致,制作精美,重彩绘,少雕镂,有水乡剪纸朴素鲜明的风格;唱腔优美,受昆腔和江南丝竹渲染,既高亢激昂,又优美抒情;戏剧表演极富变化,擅演《西游记》等神话剧和《水浒》等武打戏。海宁皮影戏的传统剧目极为丰富,正本戏有70多个,折子戏有160多个。 皮影的制作较为复杂,前后共有数十道工序。先要选材,皮影的材料采用羊皮或牛皮;然后画稿,即按照人物的不同身份和个性设计出不同的形象,再将设计好的画稿拷贝到经过加工的皮面上,并根据不同的人物和服装施以不同的色彩。为了颜色不脱落和增加透明度,画完的皮影还须罩上一层清漆。 唐代时,皮影:
• Nghĩa tiếng Việt: Đến thời nhà Đường, nghệ thuật múa rối da trâu đã có kỹ thuật chế tác tinh xảo hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成为正剧 (Trở thành, biến thành đúng, thẳng vở kịch, phim ảnh)
- B. 内容较为单一 (Nội dung khá, tương đối vì, để đơn nhất, đơn lẻ)
- C. 制作更加精致 (Chế tác, sản xuất càng thêm, càng tinh xảo, tinh tế)
- D. 成为皇家庆典项目 (Trở thành, biến thành hoàng gia, đế quốc nhà, gia đình Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận dự án, hạng mục)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (制作更加精致 — Chế tác, sản xuất càng thêm, càng tinh xảo, tinh tế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề nghệ thuật múa rối da trâu Hải Ninh, chúng ta có thể biết được rằng các vở kịch của họ rất phong phú.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 皮影戏,又称羊皮戏,是一种将羊皮制成活动剪纸,由艺人用竹签将它紧贴在白色幕布上操纵,背后透以灯光,以这些剪纸人物的活动来表演故事的民间艺术。根据表演剧目的需要,除后场伴奏人员之外,前场操纵影人的艺人少则二人,多则七八人。 皮影戏的传统剧目一般分为武戏和文戏,内容大都为历史演义或神话传说,如《西游记》《水浒传》《封神榜》《说岳全传》《英烈传》《狄青平南》《双玉印》等。皮影曲目、表演手法的流传历来靠师傅们的口传手教来完成。 皮影始于春秋战国。西汉时期进入宫中成为游戏之物。至唐代,皮影剪刻日益精致,敷色填彩,用做讲史传经。到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。宋室南迁定都临安(杭州)之后,大批皮影艺人由此南下,北方的技艺与南方的文化融合,形成独具一格的江南皮影。 海宁皮影源于南宋,是江南皮影的典型代表。影人造型别致,制作精美,重彩绘,少雕镂,有水乡剪纸朴素鲜明的风格;唱腔优美,受昆腔和江南丝竹渲染,既高亢激昂,又优美抒情;戏剧表演极富变化,擅演《西游记》等神话剧和《水浒》等武打戏。海宁皮影戏的传统剧目极为丰富,正本戏有70多个,折子戏有160多个。 皮影的制作较为复杂,前后共有数十道工序。先要选材,皮影的材料采用羊皮或牛皮;然后画稿,即按照人物的不同身份和个性设计出不同的形象,再将设计好的画稿拷贝到经过加工的皮面上,并根据不同的人物和服装施以不同的色彩。为了颜色不脱落和增加透明度,画完的皮影还须罩上一层清漆。 关于海宁皮影,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Về nghệ thuật múa rối da trâu Hải Ninh, chúng ta có thể biết được rằng các vở kịch của họ rất phong phú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风格华丽 (phong cách, phong thái lộng lẫy, tráng lệ)
- B. 剧目众多 (vở kịch tiết mục, tiết mục kịch bản biểu diễn đông đảo, vô số)
- C. 重视彩绘、雕镂 (Coi trọng, chú trọng sắc thái, màu sắc điêu khắc, chạm khắc)
- D. 许多剧目已经失传 (Nhiều, rất nhiều vở kịch tiết mục, tiết mục kịch bản biểu diễn đã truyền đạt, lan truyền)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (剧目众多 — vở kịch tiết mục, tiết mục kịch bản biểu diễn đông đảo, vô số) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhết một lớp sơn bóng lên con rối da trâu có thể giúp tăng độ trong suốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 皮影戏,又称羊皮戏,是一种将羊皮制成活动剪纸,由艺人用竹签将它紧贴在白色幕布上操纵,背后透以灯光,以这些剪纸人物的活动来表演故事的民间艺术。根据表演剧目的需要,除后场伴奏人员之外,前场操纵影人的艺人少则二人,多则七八人。 皮影戏的传统剧目一般分为武戏和文戏,内容大都为历史演义或神话传说,如《西游记》《水浒传》《封神榜》《说岳全传》《英烈传》《狄青平南》《双玉印》等。皮影曲目、表演手法的流传历来靠师傅们的口传手教来完成。 皮影始于春秋战国。西汉时期进入宫中成为游戏之物。至唐代,皮影剪刻日益精致,敷色填彩,用做讲史传经。到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。宋室南迁定都临安(杭州)之后,大批皮影艺人由此南下,北方的技艺与南方的文化融合,形成独具一格的江南皮影。 海宁皮影源于南宋,是江南皮影的典型代表。影人造型别致,制作精美,重彩绘,少雕镂,有水乡剪纸朴素鲜明的风格;唱腔优美,受昆腔和江南丝竹渲染,既高亢激昂,又优美抒情;戏剧表演极富变化,擅演《西游记》等神话剧和《水浒》等武打戏。海宁皮影戏的传统剧目极为丰富,正本戏有70多个,折子戏有160多个。 皮影的制作较为复杂,前后共有数十道工序。先要选材,皮影的材料采用羊皮或牛皮;然后画稿,即按照人物的不同身份和个性设计出不同的形象,再将设计好的画稿拷贝到经过加工的皮面上,并根据不同的人物和服装施以不同的色彩。为了颜色不脱落和增加透明度,画完的皮影还须罩上一层清漆。 给皮影上一层清漆,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Phết một lớp sơn bóng lên con rối da trâu có thể giúp tăng độ trong suốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便上色 (Thuận tiện, tiện lợi trên màu sắc, sắc thái)
- B. 增加透明度 (Tăng lên, gia tăng trong suốt độ (nhiệt độ, góc)
- C. 使皮影更加光滑 (Khiến cho, làm cho da (người, động vật) càng thêm, càng nhẵn bóng, trơn láng)
- D. 使羊皮干得更快 (Khiến cho, làm cho con cừu, con dê (dương) da (người, động vật) khô, sạch sẽ hơn nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (增加透明度 — Tăng lên, gia tăng trong suốt độ (nhiệt độ, góc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMười năm trước, một người bạn tặng tôi một chiếc vại gốm trông bình thường nhưng có vài vết nứt, và bảo đây là một món đồ quý.
✓ Đáp án chuẩn 10年前,朋友送了我一个陶罐。朋友却说这是一件宝贝,让我好好保存。一天,女儿拿回一本书,上面都是关于文物收藏的内容。在香港市场上卖到460万元。这个罐子竟然值这么多钱。那天晚上,全家人都很兴奋,我们重新认识了这个陶罐的价值,我们今后的生活也许都会因它而改变。从那时开始,全家人都有了一个习惯,每次出门,都要看看窗子是否关严了,房门是否真的锁了,有时出去好远,还会突然不放心地再回来,再检查一遍门锁。我开始找朋友来鉴定这个陶罐的价值。朋友走了,全家人都不想说话。如果他看走了眼呢,如果他是不懂装懂呢。谁想,行家也有分歧,有人说是真的,有人说是假的。陶罐摆在家里,越来越成了我们心头的一个负担。况且,有人说它就是真品。10年过去了,这个陶罐把全家人折腾苦了。到后来,大家反而都不愿意再去提它,就像一块心病,常常给人带来麻烦。其实,我们都想到正式的鉴定会上去鉴别一下,可我们心里都怕,都怕它不是真的。打开门时,全家人都惊呆了:陶罐竟然从架子上摔到地上,摔得粉碎,是我家的猫把它踢翻了。我以为妻子、女儿会抱怨、会大怒,妻子、女儿也以为我会歇斯底里。过了那个晚上,一家人反而感到一种前所未有的轻松和自在。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 10 年前,朋友送了我一个陶罐。陶罐其貌不扬,上面还有一些裂痕。朋友 却说这是一件宝贝,让我好好保存。我不知道它的价钱,也不知道它是哪个年代 的,但一家人还是希望它真是一件值钱的东西。 一天,女儿拿回一本书,上面都是关于文物收藏的内容。女儿指着一张陶罐 图片说:“看,跟咱家的这个是不是一样?在香港市场上卖到460 万元。” 天啊,460 万元!我们都惊呆了。这个罐子竟然值这么多钱。如果真是如此, 我们一家就成富人了。那天晚上,全家人都很兴奋,我们重新认识了这个陶罐的 价值,我们今后的生活也许都会因它而改变。不仅是生活,还有全家人的命运。 从那时开始,全家人都有了一个习惯,每次出门,都要看看窗子是否关严了, 房门是否真的锁了,有时出去好远,还会突然不放心地再回来,再检查一遍门锁。 陶罐,让我们越来越神魂颠倒,神经兮兮。 我开始找朋友来鉴定这个陶罐的价值。第一个懂文物的朋友来了,仔细看了 陶罐,给我们带来的却是打击,他说这是赝品,最多值三五百块钱。 朋友走了,全家人都不想说话。但只过了一会儿,我们又都恢复了精神,一 致怀疑朋友的眼力。如果他看走了眼呢,如果他是不懂装懂呢。 后来,只要有机会,我们便会请行家来看这个陶罐。谁想,行家也有分歧, 有人说是真的,有人说是假的。 我们的心,随着专家的评价时喜时悲,起起落落。陶罐摆在家里,越来越成 了我们心头的一个负担。但更多的时候,我们还是愿意拿它当做一件真品。况且, 有人说它就是真品。而那些说它是赝品的人,完全有可能是因为不够专业。 10 年过去了,这个陶罐把全家人折腾苦了。激烈的争辩,令人不快的争吵, 不知发生过多少次。到后来,大家反而都不愿意再去提它,就像一块心病,常常 给人带来麻烦。 不过,私下里,妻子、女儿却成了这方面的专家,只要看到有关陶罐的知识, 或是有关拍卖的消息,便会悄悄地去关注。其实,我们都想到正式的鉴定会上去 鉴别一下,可我们心里都怕,都怕它不是真的。 去年7 月的一天,我们一家人外出回来。打开门时,全家人都惊呆了:陶罐 竟然从架子上摔到地上,摔得粉碎,是我家的猫把它踢翻了。 看着一地的碎片,全家人都愣了,时间仿佛凝固了。我以为妻子、女儿会抱 怨、会大怒,妻子、女儿也以为我会歇斯底里。谁知道,一家人都没有发作,而 是一片寂静。过了那个晚上,一家人反而感到一种前所未有的轻松和自在。 让一件事情长久地缠绕着你、困扰着你、束缚着你,还不如把它打碎了,求 得一个安逸。打碎了,抛弃了,了结了,也就解脱了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mười năm trước, một người bạn tặng tôi một chiếc vại gốm trông bình thường nhưng có vài vết nứt, và bảo đây là một món đồ quý.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61218 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile