Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61113, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một người lái xe đi qua ngã tư khi đèn đỏ đã bật sáng, nhưng anh ta vẫn tăng tốc phóng qua và kết quả bị cảnh sát chặn lại. Đáp án: Người đó đã vượt đèn đỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một người lái xe đi qua ngã tư khi đèn đỏ đã bật sáng, nhưng anh ta vẫn tăng tốc phóng qua và kết quả bị cảnh sát chặn lại. Đáp án: Người đó đã vượt đèn đỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 街上没有路灯 (Phố, con phố trên không có đường đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 那个人喝醉了 (Kia, đó cá nhân uống say, say sưa rồi)
- C. 那个人闯红灯了 (Kia, đó cá nhân xông pha, dấn thân đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen rồi)
- D. 警察原谅了那个人 (Cảnh sát, công an tha thứ, lượng thứ rồi kia, đó cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有个人开车经过十字路口时,红灯已经亮了,但他还是加速冲了过去,结果被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了,”他回答,“只是没看到你。”” với nội dung bài, phương án C — 那个人闯红灯了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nếu chia Trung Quốc thành ba khu vực dựa theo mức độ yêu thích ớt: một là hoàn toàn không ăn cay, hai là ăn cay nhẹ, ba là ăn siêu cay, thì Hồ Nam chắc chắn đứng đầu trong nhóm thứ ba. Người ta thường dùng câu “cay không sợ, không怕 cay, chỉ sợ không cay” để miêu tả thói quen ăn ớt và tính cách bộc trực, mạnh mẽ của người Hồ Nam. [Đáp án: Người Hồ Nam có tính cách bộc trực]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 湖南人爱吃辣是出了名的,甚至有人到了没有辣椒就吃不下饭的地步。这主要是因为当地湿度较大,吃辣椒是一种很好的祛湿去内火的方法。大概是辣椒吃多了,湖南人性格里也带着一股倔强、不服输的辣劲。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu chia Trung Quốc thành ba khu vực dựa theo mức độ yêu thích ớt: một là hoàn toàn không ăn cay, hai là ăn cay nhẹ, ba là ăn siêu cay, thì Hồ Nam chắc chắn đứng đầu trong nhóm thứ ba. Người ta thường dùng câu “cay không sợ, không怕 cay, chỉ sợ không cay” để miêu tả thói quen ăn ớt và tính cách bộc trực, mạnh mẽ của người Hồ Nam. [Đáp án: Người Hồ Nam có tính cách bộc trực]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辣椒很贵 (Ớt, quả ớt rất đắt, mắc)
- B. 辣椒伤胃 (Ớt, quả ớt bị thương, làm tổn thương dạ dày, bao tử)
- C. 湖南气候干燥 (Hồ, hồ nước tự nhiên phía Nam khí hậu khô hanh, khô ráo)
- D. 湖南人性格泼辣 (Hồ, hồ nước tự nhiên phía Nam nhân tính, tính người ô kẻ, ô ngăn hắt, tạt cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“湖南人爱吃辣是出了名的,甚至有人到了没有辣椒就吃不下饭的地步。这主要是因为当地湿度较大,吃辣椒是一种很好的祛湿去内火的方法。大概是辣椒吃多了,湖南人性格里也带着一股倔强、不服输的辣劲。”), thông tin ở phương án D hoàn toàn chính xác. Phương án A (“辣椒很贵”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“辣椒伤胃”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“湖南气候干燥”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Giới động vật có một bộ quy tắc SINH TỒN riêng. Kẻ mạnh có cách sống của kẻ mạnh, kẻ yếu có cách sống của kẻ yếu. Kẻ mạnh thay đổi môi trường, còn kẻ yếu THÍCH NGHI với môi trường. Những sinh vật tưởng chừng nhỏ bé yếu ớt trong giới động vật, trong nhiều trường hợp, lại có khả năng thích nghi với môi trường vượt trội hơn cả những kẻ mạnh. [Đáp án: Kẻ yếu biết thích nghi]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个世界的生存法则是物竞天择、适者生存,而非强者生存。恐龙高大吧,但它却在地球上奇迹般地绝迹了。相对于强者来说,弱者有更多的选择和妥协,因为懂得适应,它们就有更多的生存机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Giới động vật có một bộ quy tắc SINH TỒN riêng. Kẻ mạnh có cách sống của kẻ mạnh, kẻ yếu có cách sống của kẻ yếu. Kẻ mạnh thay đổi môi trường, còn kẻ yếu THÍCH NGHI với môi trường. Những sinh vật tưởng chừng nhỏ bé yếu ớt trong giới động vật, trong nhiều trường hợp, lại có khả năng thích nghi với môi trường vượt trội hơn cả những kẻ mạnh. [Đáp án: Kẻ yếu biết thích nghi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要保护弱者 (Cần bảo vệ, giữ gìn yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 弱者懂得适应 (Yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hiểu, thấu hiểu thích nghi, thích ứng)
- C. 希望永远存在 (Hy vọng mãi mãi, vĩnh viễn tồn tại, hiện hữu)
- D. 物竞天择,强者生存 (Sinh vật, vật trời, bầu trời mạnh mẽ, kiên cường người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sinh tồn, tồn tại và phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“这个世界的生存法则是物竞天择、适者生存,而非强者生存。恐龙高大吧,但它却在地球上奇迹般地绝迹了。相对于强者来说,弱者有更多的选择和妥协,因为懂得适应,它们就有更多的生存机会。”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“要保护弱者”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“希望永远存在”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“物竞天择,强者生存”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thi đấu thể thao phải đầy kịch tính và hồi hộp thì mới hấp dẫn. Nếu các cao thủ bị loại sớm, đến vòng chung kết có thể chỉ còn là cuộc đọ sức của những tay vợt hạng hai, làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của giải đấu. Để tránh việc các vận động viên có THỰC LỰC mạnh chạm trán quá sớm, nhiều giải đấu thiết lập cơ chế “hạt giống” nhằm tách các tay vợt mạnh ra, để họ gặp nhau ở giai đoạn sau của giải. [Đáp án: Vận động viên hạt giống có thực lực khá mạnh]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在体育比赛中,为了避免实力强的选手因为各种原因被过早淘汰,人们特意设立了一种制度,让某些实力强的选手不参加前几场比赛,在后面几场时再参加,这些选手被称为“种子选手”。
• Nghĩa tiếng Việt: Thi đấu thể thao phải đầy kịch tính và hồi hộp thì mới hấp dẫn. Nếu các cao thủ bị loại sớm, đến vòng chung kết có thể chỉ còn là cuộc đọ sức của những tay vợt hạng hai, làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của giải đấu. Để tránh việc các vận động viên có THỰC LỰC mạnh chạm trán quá sớm, nhiều giải đấu thiết lập cơ chế “hạt giống” nhằm tách các tay vợt mạnh ra, để họ gặp nhau ở giai đoạn sau của giải. [Đáp án: Vận động viên hạt giống có thực lực khá mạnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “种子选手”实力较强 (Hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường)
- B. “种子选手”是候补选手 (Hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu là, phải chờ đợi vá, sửa chữa tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu)
- C. “种子选手”直接参加决赛 (Hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu trực tiếp, thẳng thắn tham gia, tham dự trận chung kết, vòng chung kết)
- D. “种子选手”容易被过早淘汰 (Hạt giống, cây giống (nông nghiệp) tuyển thủ, thí sinh vận động viên thi đấu dễ dàng, thuận lợi bị quá sớm, vội vã quá sớm loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“在体育比赛中,为了避免实力强的选手因为各种原因被过早淘汰,人们特意设立了一种制度,让某些实力强的选手不参加前几场比赛,在后面几场时再参加,这些选手被称为“种子选手”。”), thông tin ở phương án A hoàn toàn chính xác. Phương án B (““种子选手”是候补选手”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (““种子选手”直接参加决赛”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (““种子选手”容易被过早淘汰”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong cuộc sống, mức độ kỳ vọng ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của con người. Với bản thân, chúng ta có thể kỳ vọng cao một chút, thất bại tuy sẽ buồn chán nhưng có thể kích thích tiềm năng lớn hơn; còn với người khác, nên kỳ vọng thấp một chút, mọi việc độ lượng và bao dung hơn một chút thì có thể giảm bớt rất nhiều thất vọng và tổn thương vô nghĩa. [Đáp án: Không nên kỳ vọng quá cao vào người khác]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 期望能给人勇气,也容易引起沮丧,关键在于期望值是否适中。对自己期望值高一些为好,失败了虽然容易颓唐,但有时也会激起意料不到的勇气;对他人期望值小一些为好,这样可以避免一些失望和伤害。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, mức độ kỳ vọng ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc của con người. Với bản thân, chúng ta có thể kỳ vọng cao một chút, thất bại tuy sẽ buồn chán nhưng có thể kích thích tiềm năng lớn hơn; còn với người khác, nên kỳ vọng thấp một chút, mọi việc độ lượng và bao dung hơn một chút thì có thể giảm bớt rất nhiều thất vọng và tổn thương vô nghĩa. [Đáp án: Không nên kỳ vọng quá cao vào người khác]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人要宽容 (Đối với người cần khoan dung, rộng lượng)
- B. 要学会换位思考 (Cần học được, nắm vững đổi vị trí, đặt mình vào vị trí người khác (huànwèi sīkǎo) suy nghĩ, tư duy)
- C. 对他人不要期望过高 (Đối với anh ấy người đừng kỳ vọng, mong mỏi đã từng cao)
- D. 不要辜负他人的期望 (Đừng phụ lòng, cô phụ anh ấy kỳ vọng, mong mỏi người)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“期望能给人勇气,也容易引起沮丧,关键在于期望值是否适中。对自己期望值高一些为好,失败了虽然容易颓唐,但有时也会激起意料不到的勇气;对他人期望值小一些为好,这样可以避免一些失望和伤害。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“对人要宽容”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“要学会换位思考”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“不要辜负他人的期望”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước đây mọi người dựa vào trang phục, kiểu tóc để thể hiện CÁ TÍNH, còn hiện nay nhiều chủ xe đã đưa sân khấu thể hiện cá tính lên cửa kính sau của ô tô. Những khẩu hiệu hài hước như “Đừng hôn tôi, tôi hay ngại”, “Lái mới ra đường, sở trường phanh gấp” vừa mang lại tiếng cười vừa có tác dụng nhắc nhở. Tuy nhiên, cảnh sát giao thông lưu ý sticker dán kính sau không được làm ảnh hưởng đến an toàn lái xe. [Đáp án: Khẩu hiệu cửa kính sau có thể thể hiện cá tính]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dựa vào trang phục, kiểu tóc để thể hiện CÁ TÍNH, còn hiện nay nhiều chủ xe đã đưa sân khấu thể hiện cá tính lên cửa kính sau của ô tô. Những khẩu hiệu hài hước như “Đừng hôn tôi, tôi hay ngại”, “Lái mới ra đường, sở trường phanh gấp” vừa mang lại tiếng cười vừa có tác dụng nhắc nhở. Tuy nhiên, cảnh sát giao thông lưu ý sticker dán kính sau không được làm ảnh hưởng đến an toàn lái xe. [Đáp án: Khẩu hiệu cửa kính sau có thể thể hiện cá tính]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿着要讲究搭配 (Mặc lên người cần chú trọng, cầu kỳ phối hợp, kết hợp)
- B. 汽车要经常清洗 (Xe ô tô, xe hơi cần thường xuyên rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất)
- C. 后窗标语能展示个性 (Sau khẩu hiệu, biểu ngữ tuyên truyền có thể trưng bày, phô diễn triển lãm cá tính, bản sắc riêng)
- D. 人们喜欢在墙上贴标语 (Mọi người, con người trong xã hội thích ở bức tường, tường trên dán, áp sát khẩu hiệu, biểu ngữ tuyên truyền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“很多人喜欢在汽车后窗贴上各类图示或是标语。如同穿着,这类东西也成为了一道风景线,不同个性的车主展示了不同的姿态。这些标语图案汇集在一块儿,其实就是一种文化,这种文化被称为“后窗文化”。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“穿着要讲究搭配”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“汽车要经常清洗”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“人们喜欢在墙上贴标语”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tính chất của sự mệt mỏi khác nhau thì cách giải tỏa cũng phải khác nhau, nếu không sẽ không có hiệu quả mà còn có thể khiến mệt mỏi nặng thêm. Giấc ngủ là phương pháp tốt nhất để xóa tan mệt mỏi thể chất, trong khi cách tốt nhất để giảm bớt mệt mỏi tinh thần là tham gia thích hợp các hoạt động thể thao nhẹ nhàng hoặc chuyển hướng sự chú ý. [Đáp án: Xóa tan mệt mỏi cần chú ý phương pháp]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 疲劳的性质不同,消除疲劳的方式也该不同,否则不仅不见效,还可能使疲劳加重。睡眠是消除体力疲劳的最佳方法,而消除脑力疲劳的最好方法则是适当参加一些轻松的体育活动或转换注意力。
• Nghĩa tiếng Việt: Tính chất của sự mệt mỏi khác nhau thì cách giải tỏa cũng phải khác nhau, nếu không sẽ không có hiệu quả mà còn có thể khiến mệt mỏi nặng thêm. Giấc ngủ là phương pháp tốt nhất để xóa tan mệt mỏi thể chất, trong khi cách tốt nhất để giảm bớt mệt mỏi tinh thần là tham gia thích hợp các hoạt động thể thao nhẹ nhàng hoặc chuyển hướng sự chú ý. [Đáp án: Xóa tan mệt mỏi cần chú ý phương pháp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 疲劳很难完全消除 (Mệt mỏi, mỏi mệt rất khó, khó khăn hoàn toàn, trọn vẹn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc)
- B. 运动可以促进睡眠 (Thể thao, vận động có thể thúc đẩy, xúc tiến giấc ngủ, giấc ngủ say)
- C. 消除疲劳须注意方式 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc mệt mỏi, mỏi mệt chú ý, lưu ý phương thức, cách thức)
- D. 睡眠不易消除体力疲劳 (Giấc ngủ, giấc ngủ say không dễ dàng, khó khăn xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc thể lực, sức lực thể chất mệt mỏi, mỏi mệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “疲劳的性质不同,消除疲劳的方式也该不同,否则不仅不见效,还可能使疲劳加重。睡眠是消除体力疲劳的最佳方法,而消除脑力疲劳的最好方法则是适当参加一些轻松的体育活动或转换注意力。” với nội dung bài, phương án C — 消除疲劳须注意方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thời thanh xuân có cần người hướng dẫn cuộc sống hoặc thần tượng không? Câu trả lời là chắc chắn có. Nhưng cuối cùng mỗi người đều nên đi con đường của riêng mình, chớ nên sùng bái thần tượng một cách mù quáng, hoặc tiếp nhận toàn bộ đáp án có sẵn của người khác mà không suy nghĩ. Tham khảo kinh nghiệm của người khác, lắng nghe nội tâm của chính mình, mới có thể trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. [Đáp án: Con đường là do tự mình bước ra]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 青年时期需要人生导师或偶像吗?答案是肯定的。但每个人最终都应该走自己的路,切莫盲目崇拜偶像,或不经思考全盘接受别人的现成答案。参考他人的经验,倾听自己的内心,才能做最好的自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời thanh xuân có cần người hướng dẫn cuộc sống hoặc thần tượng không? Câu trả lời là chắc chắn có. Nhưng cuối cùng mỗi người đều nên đi con đường của riêng mình, chớ nên sùng bái thần tượng một cách mù quáng, hoặc tiếp nhận toàn bộ đáp án có sẵn của người khác mà không suy nghĩ. Tham khảo kinh nghiệm của người khác, lắng nghe nội tâm của chính mình, mới có thể trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. [Đáp án: Con đường là do tự mình bước ra]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 青年不需要偶像 (Thanh niên, tuổi trẻ không cần, đòi hỏi thần tượng, hình tượng mẫu mực)
- B. 路是自己走出来的 (Đường là, phải tự mình, bản thân đi, đi bộ ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 没有最好,只有更好 (Không có tốt nhất, hay nhất chỉ có (điều kiện duy nhất) hơn tốt, đẹp)
- D. 直接经验比间接经验可靠 (Trực tiếp, thẳng thắn kinh nghiệm so với gián tiếp kinh nghiệm đáng tin cậy, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “青年时期需要人生导师或偶像吗?答案是肯定的。但每个人最终都应该走自己的路,切莫盲目崇拜偶像,或不经思考全盘接受别人的现成答案。参考他人的经验,倾听自己的内心,才能做最好的自己。” với nội dung bài, phương án B — 路是自己走出来的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một thương gia đến tham dự buổi hội thảo quyên góp từ thiện của một nhân vật nổi tiếng. Ban đầu, diễn giả nói chuyện vô cùng hào hứng và nhiệt huyết khiến vị thương gia vô cùng cảm động, định quyên góp một số tiền lớn; nhưng mười phút sau vị diễn giả vẫn nói liên hồi, vị thương gia có chút mất kiên nhẫn và quyết định chỉ quyên góp một ít tiền lẻ; lại qua mười phút nữa mà bài phát biểu vẫn chưa kết thúc, vị thương gia thực sự không chịu nổi nên đã bỏ đi mà không quyên góp một xu nào. [Đáp án: Người đó cuối cùng không quyên góp tiền]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一个人去听某位名人演讲募捐。最初,他觉得名人讲得很好,准备捐款。但十分钟后,名人还没讲完,他有些不耐烦了,决定只捐些零钱。又过了十分钟,名人还没讲完,这个人再也受不了了,分文未捐就走了。
• Nghĩa tiếng Việt: Một thương gia đến tham dự buổi hội thảo quyên góp từ thiện của một nhân vật nổi tiếng. Ban đầu, diễn giả nói chuyện vô cùng hào hứng và nhiệt huyết khiến vị thương gia vô cùng cảm động, định quyên góp một số tiền lớn; nhưng mười phút sau vị diễn giả vẫn nói liên hồi, vị thương gia có chút mất kiên nhẫn và quyết định chỉ quyên góp một ít tiền lẻ; lại qua mười phút nữa mà bài phát biểu vẫn chưa kết thúc, vị thương gia thực sự không chịu nổi nên đã bỏ đi mà không quyên góp một xu nào. [Đáp án: Người đó cuối cùng không quyên góp tiền]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做人要讲信用 (Làm, chế tạo người cần giảng, nói uy tín, tín dụng)
- B. 说话要开门见山 (Nói chuyện, nói cần mở cửa thấy, nhìn thấy núi, ngọn núi)
- C. 那个人最后没捐钱 (Kia, đó cá nhân cuối cùng, sau chót chưa quyên góp, hiến tặng tiền)
- D. 演讲持续了20分钟 (Thuyết trình, diễn thuyết kéo dài, duy trì liên tục rồi phút)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位商人去参加某位慈善名人的演讲募捐会。刚开始,名人讲得慷慨激昂,商人深受感动,准备捐出一大笔钱;但十分钟后名人仍在滔滔不绝,商人有些不耐烦,决定只捐一点儿零钱;又过了十分钟演讲还没结束,商人实在受不了,分文未捐便拂袖而去。” với nội dung bài, phương án C — 那个人最后没捐钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lão Xá có sở thích sưu tầm, nhưng bắt đầu khá muộn và từ sau 50 tuổi mới dấn thân vào lĩnh vực này. Nguyên tắc sưu tầm của ông rất đặc biệt: việc mua hay không hoàn toàn dựa vào cái duyên và sở thích của bản thân, không quá chú trọng đến giá trị thị trường và hiệu quả kinh tế của cổ vật, cho dù bề mặt vật phẩm có vết nứt nhỏ hoặc thậm chí sứt mẻ một góc, miễn là bản thân nhìn thuận mắt và thấy thích thì sẽ mua về để trân trọng sưu tầm. [Đáp án: Việc sưu tầm cổ vật của Lão Xá có đặc điểm riêng]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 老舍先生爱好收藏,但起步较晚,50岁以后才开始涉足。他的收藏原则很特别:收与不收全凭自己的眼缘与喜好,并不十分在注文物的市场价值与经济效益,即使器物表面有细微裂纹甚至残缺了一角,只要自己看着顺眼欢喜,便买下来珍藏。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Xá có sở thích sưu tầm, nhưng bắt đầu khá muộn và từ sau 50 tuổi mới dấn thân vào lĩnh vực này. Nguyên tắc sưu tầm của ông rất đặc biệt: việc mua hay không hoàn toàn dựa vào cái duyên và sở thích của bản thân, không quá chú trọng đến giá trị thị trường và hiệu quả kinh tế của cổ vật, cho dù bề mặt vật phẩm có vết nứt nhỏ hoặc thậm chí sứt mẻ một góc, miễn là bản thân nhìn thuận mắt và thấy thích thì sẽ mua về để trân trọng sưu tầm. [Đáp án: Việc sưu tầm cổ vật của Lão Xá có đặc điểm riêng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老舍不喜欢古董 (Già, lớn tuổi không thích cổ vật, đồ cổ)
- B. 老舍从小就喜欢收藏 (Già, lớn tuổi từ nhỏ, từ thuở ấu thơ thì, liền thích sưu tầm, lưu trữ cất giữ)
- C. 老舍收藏文物有自己的特点 (Già, lớn tuổi sưu tầm, lưu trữ cất giữ văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá có đặc điểm, nét đặc trưng của tự mình, bản thân)
- D. 老舍喜欢收藏有残缺的文物 (Già, lớn tuổi thích sưu tầm, lưu trữ cất giữ có văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá khuyết thiếu, không nguyên vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老舍先生爱好收藏,但起步较晚,50岁以后才开始涉足。他的收藏原则很特别:收与不收全凭自己的眼缘与喜好,并不十分在注文物的市场价值与经济效益,即使器物表面有细微裂纹甚至残缺了一角,只要自己看着顺眼欢喜,便买下来珍藏。” với nội dung bài, phương án C — 老舍收藏文物有自己的特点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Shangri-La nằm ở vùng sâu của dãy núi Hoành Đoạn, nơi giao ranh ba tỉnh Vân Nam, Tứ Xuyên và Tây Tạng, là nơi sinh sống của hơn chục dân tộc như Hán, Tạng, Nạp Tây, Bạch, Di. Trong quá trình sinh sôi nảy nở qua hàng nghìn năm, họ vẫn giữ gìn những kiến trúc nhà ở, trang phục truyền thống, nghi lễ cưới tang và phong tục lễ hội mang nét đặc trưng riêng của từng dân tộc, cùng nhau tạo nên bức tranh văn hóa các dân tộc cao nguyên rực rỡ và muôn màu. [Đáp án: Shangri-La là khu vực quần cư của các dân tộc]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 香格里拉地处滇、川、藏三省区交界的横断山脉腹地,这里生活着汉、藏、纳西、白、彝等十多个民族。他们在千百年的繁衍生息中,保持着各自独特的民居建筑、民族服饰、婚丧礼仪与节庆风俗,共同构成了绚丽多彩的高原民族文化图景。
• Nghĩa tiếng Việt: Shangri-La nằm ở vùng sâu của dãy núi Hoành Đoạn, nơi giao ranh ba tỉnh Vân Nam, Tứ Xuyên và Tây Tạng, là nơi sinh sống của hơn chục dân tộc như Hán, Tạng, Nạp Tây, Bạch, Di. Trong quá trình sinh sôi nảy nở qua hàng nghìn năm, họ vẫn giữ gìn những kiến trúc nhà ở, trang phục truyền thống, nghi lễ cưới tang và phong tục lễ hội mang nét đặc trưng riêng của từng dân tộc, cùng nhau tạo nên bức tranh văn hóa các dân tộc cao nguyên rực rỡ và muôn màu. [Đáp án: Shangri-La là khu vực quần cư của các dân tộc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 香格里拉海拔很低 (Thơm, nén hương ô kẻ, ô ngăn bên trong kéo độ cao so với mặt nước biển, cao độ rất thấp, cúi đầu)
- B. 香格里拉是民族聚居区 (Thơm, nén hương ô kẻ, ô ngăn bên trong kéo là, phải dân tộc tụ họp, hội tụ khu, khu vực)
- C. 香格里拉位于沿海地区 (Thơm, nén hương ô kẻ, ô ngăn bên trong kéo tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ven biển, duyên hải bờ biển khu vực, vùng)
- D. 香格里拉的民俗正在消失 (Thơm, nén hương ô kẻ, ô ngăn bên trong Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ kéo đang biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “香格里拉地处滇、川、藏三省区交界的横断山脉腹地,这里生活着汉、藏、纳西、白、彝等十多个民族。他们在千百年的繁衍生息中,保持着各自独特的民居建筑、民族服饰、婚丧礼仪与节庆风俗,共同构成了绚丽多彩的高原民族文化图景。” với nội dung bài, phương án B — 香格里拉是民族聚居区 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lặn biển là một môn thể thao thời thượng, sức hút của nó không chỉ nằm ở việc đưa con người hòa mình vào thế giới dưới nước huyền ảo đầy màu sắc và mang lại niềm vui tinh thần tột đỉnh, mà quan trọng hơn là lặn biển có thể nâng cao hiệu quả dung tích sống, cải thiện chức năng tim phổi và tuần hoàn máu của cơ thể. Ở một số quốc gia phát triển, hoạt động lặn nước khoa học thậm chí còn được sử dụng như một biện pháp y tế quan trọng để hỗ trợ phục hồi chức năng. [Đáp án: Lặn biển có thể cải thiện chức năng tim phổi]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 潜水的好处,不仅在于水中的奇妙世界给人的精神带来巨大的享受,更重要的是能够提高并改善人体的心肺功能。在一些国家,潜水运动甚至被作为一种治疗癌症的辅助手段。
• Nghĩa tiếng Việt: Lặn biển là một môn thể thao thời thượng, sức hút của nó không chỉ nằm ở việc đưa con người hòa mình vào thế giới dưới nước huyền ảo đầy màu sắc và mang lại niềm vui tinh thần tột đỉnh, mà quan trọng hơn là lặn biển có thể nâng cao hiệu quả dung tích sống, cải thiện chức năng tim phổi và tuần hoàn máu của cơ thể. Ở một số quốc gia phát triển, hoạt động lặn nước khoa học thậm chí còn được sử dụng như một biện pháp y tế quan trọng để hỗ trợ phục hồi chức năng. [Đáp án: Lặn biển có thể cải thiện chức năng tim phổi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 潜水能预防感冒 (Lặn, lặn biển sâu có người lái có thể phòng ngừa, đề phòng cảm cúm, cảm mạo)
- B. 潜水培训很辛苦 (Lặn, lặn biển sâu có người lái đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng rất vất vả, gian khổ)
- C. 潜水能开发智力 (Lặn, lặn biển sâu có người lái có thể khai phát, phát triển trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc)
- D. 潜水能改善心肺功能 (Lặn, lặn biển sâu có người lái có thể cải thiện, nâng cao (môi trường tim, trái tim phổi chức năng, công năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “潜水作为一项时尚运动,其魅力不仅在于让人置身神秘斑斓的水底世界、获得极致的精神愉悦,更重要的是潜水能有效增强肺活量、改善人体心肺功能与血液循环。在某些发达国家,科学的水下潜水甚至被用作辅助康复的重要医学手段。” với nội dung bài, phương án D — 潜水能改善心肺功能 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đừng vì những thiếu sót của sự vật mà bỏ qua vẻ đẹp của nó. Nếu bạn chỉ nhìn thấy KHUYẾT ĐIỂM, thì vạn vật trong thiên hạ dưới mắt bạn đều trở nên xấu xí. Đừng tiếc lời khen ngợi, hãy thử dùng ánh mắt trân trọng để nhìn nhận mọi thứ xung quanh. Lời khen ngợi CHÂN THÀNH là một MỸ ĐỨC, giúp mối quan hệ giữa người với người trở nên hài hòa hơn. [Đáp án: Khen ngợi chân thành là một mỹ đức]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 常言道:“良言一句三冬暖。”赞美与欣赏他人可以使周围的人受到鼓舞,从而使我们的生活也更美好。能够真诚地欣赏与赞美他人,是一种美德。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng vì những thiếu sót của sự vật mà bỏ qua vẻ đẹp của nó. Nếu bạn chỉ nhìn thấy KHUYẾT ĐIỂM, thì vạn vật trong thiên hạ dưới mắt bạn đều trở nên xấu xí. Đừng tiếc lời khen ngợi, hãy thử dùng ánh mắt trân trọng để nhìn nhận mọi thứ xung quanh. Lời khen ngợi CHÂN THÀNH là một MỸ ĐỨC, giúp mối quan hệ giữa người với người trở nên hài hòa hơn. [Đáp án: Khen ngợi chân thành là một mỹ đức]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赞美需要技巧 (Khen ngợi, ca ngợi cần, đòi hỏi kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 不要对人心存偏见 (Đừng đối với người tim, trái tim gửi (tiền), tiết kiệm định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
- C. 真诚赞美是一种美德 (Chân thành, thành thật từ đáy lòng khen ngợi, ca ngợi là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
- D. 学会欣赏人生的风景 (Học được, nắm vững thưởng thức, chiêm ngưỡng phong cảnh, cảnh sắc đời người, nhân sinh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“常言道:“良言一句三冬暖。”赞美与欣赏他人可以使周围的人受到鼓舞,从而使我们的生活也更美好。能够真诚地欣赏与赞美他人,是一种美德。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“赞美需要技巧”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“不要对人心存偏见”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“学会欣赏人生的风景”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhiều hãng hàng không tập trung cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách khoang hạng nhất và hạng thương gia. Dù điều này mang lại chút thu hoạch nhưng lại bỏ quên đông đảo hành khách khoang phổ thông. Hành khách khoang phổ thông chiếm tới 80% tổng lưu lượng khách; ai nghĩ ra cách đáp ứng nhu cầu của họ thì người đó sẽ chiếm được vị thế vững chắc trong cuộc cạnh tranh tương lai. [Đáp án: Thị trường khoang phổ thông có tiềm năng lớn]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 经济舱是航空公司最具社会影响力和最具市场潜力的舱位。经济舱服务质量的高低,直接决定着航空公司在大众旅客心目中的口碑和信誉,是打造航空公司良好社会形象的着力点,也是吸引稳定客源的关键点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều hãng hàng không tập trung cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách khoang hạng nhất và hạng thương gia. Dù điều này mang lại chút thu hoạch nhưng lại bỏ quên đông đảo hành khách khoang phổ thông. Hành khách khoang phổ thông chiếm tới 80% tổng lưu lượng khách; ai nghĩ ra cách đáp ứng nhu cầu của họ thì người đó sẽ chiếm được vị thế vững chắc trong cuộc cạnh tranh tương lai. [Đáp án: Thị trường khoang phổ thông có tiềm năng lớn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 航空公司信誉好 (Hàng không công ty uy tín, uy tín danh dự trên thương trường tốt, đẹp)
- B. 经济舱市场潜力大 (Khoang phổ thông máy bay (Economy Class) thị trường, chợ tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết to, lớn)
- C. 经济舱投资回报慢 (Khoang phổ thông máy bay (Economy Class) đầu tư, nguồn vốn đầu tư báo đáp, đền đáp chậm)
- D. 经济舱座位不够多 (Khoang phổ thông máy bay (Economy Class) chỗ ngồi, ghế ngồi chưa đủ, không đủ nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“经济舱是航空公司最具社会影响力和最具市场潜力的舱位。经济舱服务质量的高低,直接决定着航空公司在大众旅客心目中的口碑和信誉,是打造航空公司良好社会形象的着力点,也是吸引稳定客源的关键点。”), thông tin ở phương án B hoàn toàn chính xác. Phương án A (“航空公司信誉好”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án C (“经济舱投资回报慢”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“经济舱座位不够多”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày xửa ngày xưa có một vị vua sau khi đi tuần tra trở về cung đã phàn nàn rằng mặt đường rải sỏi gập ghềnh khiến chân bị cọ xát đau rát, vì vậy ông ra lệnh cho các đại thần dùng da thuộc thượng hạng để lợp tất cả các con đường trên cả nước. Một nhà thông thái khuyên rằng: "Tâu bệ hạ, hà tất phải nhọc sức tốn kém để rải khắp các con đường trong nước chứ? Ngài chỉ cần dùng hai miếng da bò nhỏ bọc lấy đôi bàn chân của chính mình, thì cảm giác sẽ giống như đang đi trên con đường trải đầy da thuộc vậy". Thay đổi thế giới rất khó, nhưng thay đổi bản thân lại dễ hơn rất nhiều. [Đáp án: Thay đổi bản thân dễ dàng hơn]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位国王被路上的碎石刺痛了脚,他于是下令将所有道路都铺上羊皮,但根本找不到这么多羊皮。大臣说,陛下用羊皮包住双脚即可。改变世界很难,改变自己却很容易,与其改变世界,不如先改变自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một vị vua sau khi đi tuần tra trở về cung đã phàn nàn rằng mặt đường rải sỏi gập ghềnh khiến chân bị cọ xát đau rát, vì vậy ông ra lệnh cho các đại thần dùng da thuộc thượng hạng để lợp tất cả các con đường trên cả nước. Một nhà thông thái khuyên rằng: "Tâu bệ hạ, hà tất phải nhọc sức tốn kém để rải khắp các con đường trong nước chứ? Ngài chỉ cần dùng hai miếng da bò nhỏ bọc lấy đôi bàn chân của chính mình, thì cảm giác sẽ giống như đang đi trên con đường trải đầy da thuộc vậy". Thay đổi thế giới rất khó, nhưng thay đổi bản thân lại dễ hơn rất nhiều. [Đáp án: Thay đổi bản thân dễ dàng hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大臣们很浪费 (Đại thần, quan đại thần (triều đình cổ) các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi rất lãng phí, phung phí)
- B. 细节决定成败 (Chi tiết, tiểu tiết quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- C. 改变自己更容易 (Thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân hơn dễ dàng, thuận lợi)
- D. 国王的鞋子太旧 (Giày, đôi giày quốc vương, nhà vua quá cũ, xưa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung bài nghe (“一位国王被路上的碎石刺痛了脚,他于是下令将所有道路都铺上羊皮,但根本找不到这么多羊皮。大臣说,陛下用羊皮包住双脚即可。改变世界很难,改变自己却很容易,与其改变世界,不如先改变自己。”), thông tin ở phương án C hoàn toàn chính xác. Phương án A (“大臣们很浪费”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án B (“细节决定成败”) không khớp với thông tin trong bài nghe. Phương án D (“国王的鞋子太旧”) không khớp với thông tin trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Xem nhiều tranh đẹp, vẽ nhiều tranh]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Xem nhiều tranh đẹp, vẽ nhiều tranh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有好老师 (Có tốt, đẹp thầy giáo, cô giáo)
- B. 多与人交流 (Nhiều và, cùng với người giao lưu, trao đổi)
- C. 保持一颗童心 (Duy trì, giữ vững một hạt, viên nhi đồng, trẻ thơ tim, trái tim)
- D. 多看好画,多画画 (Nhiều đánh giá cao, có triển vọng tốt vẽ nhiều vẽ tranh, hội họa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án D — 多看好画,多画画 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Phải có suy nghĩ của riêng mình]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Phải có suy nghĩ của riêng mình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要增长阅历 (Cần tăng trưởng, mở mang)
- B. 要有想象力 (Cần có tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- C. 要有自己的想法 (Cần có suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
- D. 不要过分追求完美 (Đừng quá đáng, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án C — 要有自己的想法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Đơn giản dễ hiểu]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Đơn giản dễ hiểu]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单明白 (đơn giản hiểu, hiểu rõ)
- B. 包装精美 (đóng gói, bao bì tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế)
- C. 题材新颖 (đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật mới lạ, độc đáo tân tiến)
- D. 时代感强 (Thời đại, kỷ nguyên cảm giác, cảm xúc cảm động mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án A — 简单明白 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Kinh nghiệm vẽ tranh phong phú]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Kinh nghiệm vẽ tranh phong phú]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 薪水丰厚 (tiền lương, thu nhập tiền công hậu hĩnh, phong phú dồi dào)
- B. 常举办画展 (Thường, thường xuyên tổ chức, đăng cai triển lãm tranh, triển lãm hội họa mỹ thuật)
- C. 插画经验丰富 (Cắm, lồng vào vẽ kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- D. 创建了中国插画网 (Kiến tạo, thành lập xây dựng nên rồi Trung Quốc cắm, lồng vào vẽ lưới, tấm lưới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án C — 插画经验丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Chi tiết trong cuộc sống]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là một họa sĩ minh họa kỳ cựu, anh đã theo đuổi việc sáng tác tranh minh họa được bao nhiêu năm rồi? Nam: Tính ra cũng khoảng hơn chục năm, tôi đã mê mẩn tranh minh họa từ thời đại học. Nữ: Anh thấy bí quyết cốt lõi nhất để vẽ tranh minh họa là gì? Nam: Thực ra không có đường tắt nào cả, chính là "xem tranh đẹp nhiều hơn, thực tay vẽ nhiều hơn". Hãy sao chép tác phẩm của các bậc thầy nhiều hơn, học hỏi nhiều từ những đồng nghiệp xuất sắc, rồi sau đó chăm chỉ luyện tập. Nữ: Là một giảng viên đào tạo vẽ minh họa, anh có gợi ý gì cho những người mới bắt đầu không? Nam: Hứng thú là người thầy tốt nhất, vì thích nên mới tâm huyết nghiên cứu. Tiếp theo nhất định phải có ý tưởng độc đáo của riêng mình, kiên trì phong cách và quan điểm của bản thân, chớ nên hùa theo số đông. Nữ: Anh thấy một tác phẩm minh họa xuất sắc nên có những đặc tính nào? Nam: Điều này giống như làm âm nhạc vậy... [Đáp án: Chi tiết trong cuộc sống]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大自然 (dàzìrán: mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên)
- B. 古代神话 (thần thoại, truyền thuyết thời cổ đại, cổ xưa)
- C. 知识的积累 (tích lũy, tích tụ kiến thức, tri thức)
- D. 生活中的细节 (Cuộc sống, sinh hoạt chi tiết, tiểu tiết trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:作为一位资深的插画师,您从事插画创作有多少年了? 男:算起来差不多有十多年了,从大学时代起我就迷上了插画。 女:您觉得画插画最核心的秘诀是什么? 男:其实没有什么捷径,就是“多看好画,多动手画”。多临摹大师的作品,多向优秀同行学习,然后勤于练习。 女:作为插画培训讲师,您对刚入门的初学者有什么建议? 男:兴趣是最好的老师,因为喜欢才会用心去琢磨。其次一定要有自己的独特想法,坚持自己的风格理念,不要人云亦云。 女:您觉得一部优秀的插画作品应该具备哪些特质? 男:这跟做音乐是一样的道理。并不是堆砌华丽的技法、繁复的配器就叫好作品。简简单单、明明白白,能直击人心、让人产生情感共鸣的插画才是好插画。 女:您的创作灵感通常来自于哪里? 男:我的灵感绝大部分来源于现实生活中的细微之处。普通人的一举一动、街头巷尾的市井百态,都是取之不尽的素材宝库。 女:您的人生终极目标是什么? 男:坚持自己的艺术初心,画自己打心底喜欢的插画,做自己热爱的原创音乐,简单而纯粹。” với nội dung bài, phương án D — 生活中的细节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Kịch Hoàng Mai mang lại cho ông thành tựu lớn]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Kịch Hoàng Mai mang lại cho ông thành tựu lớn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他热爱黄梅戏 (Anh ấy yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến màu vàng Mai (họ Mai vở kịch, hí kịch)
- B. 他改革了黄梅戏 (Anh ấy cải cách, đổi mới rồi màu vàng Mai (họ Mai vở kịch, hí kịch)
- C. 他为黄梅戏付出了很多 (Anh ấy vì, để màu vàng Mai (họ Mai vở kịch, hí kịch bỏ ra, dốc sức cống hiến rồi rất nhiều)
- D. 黄梅戏让他取得很大成就 (Màu vàng Mai (họ Mai vở kịch, hí kịch để anh ấy đạt được, giành được (thành tựu rất to, lớn thành tựu, cống hiến)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án D — 黄梅戏让他取得很大成就 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Hơn 50 năm]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Hơn 50 năm]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5年 (Năm (thời gian))
- B. 15年 (Năm (thời gian))
- C. 30多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 50多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án D — 50多年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Từng là học sinh của ông]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Từng là học sinh của ông]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄比他大 (Tuổi tác, tuổi đời so với anh ấy to, lớn)
- B. 曾是他的学生 (Đã từng, từng là, phải học sinh, sinh viên của anh ấy)
- C. 不会唱黄梅戏 (Không biết hát, ca hát màu vàng Mai (họ Mai vở kịch, hí kịch)
- D. 是杂志社编辑 (Là, phải tạp chí, báo san xã hội biên tập, người biên tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án B — 曾是他的学生 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Cải cách trên cơ sở kế thừa]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Cải cách trên cơ sở kế thừa]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都是空谈 (Đều là, phải trống rỗng, bầu trời nói chuyện, đàm phán)
- B. 应借鉴西方理论 (Nên, cần phải (yīng) tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm phương Tây, các nước phương Tây lý luận, lý thuyết)
- C. 须彻底否定过去 (Triệt để, hoàn toàn phủ định, bác bỏ quá khứ)
- D. 在继承的基础上改革 (Ở kế thừa, thừa kế của (trợ từ định ngữ) nền tảng, cơ sở trên cải cách, đổi mới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án D — 在继承的基础上改革 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Rất yêu vợ của mình]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông Thường, nhắc đến tên ông, nhiều thính giả trẻ có lẽ không quen thuộc, nhưng câu hát kinh điển của kịch Hoàng Mai "Chim trên cây thành đôi thành cặp, non xanh nước biếc nở nụ cười" thì ai cũng biết. Xem ra các tác phẩm của ông có độ nổi tiếng cao hơn nhiều so với tên tuổi của ông đấy! Nam: Ha ha, điều đó là tất nhiên rồi! Năm 1954 khi tôi vừa được điều chuyển đến đoàn kịch Hoàng Mai, cả đoàn kịch chỉ có mình tôi là chuyên viên soạn nhạc. Kịch Hoàng Mai đã thành tựu giấc mơ âm nhạc cả đời tôi. Nữ: Ông và phu nhân - diễn viên kịch Hoàng Mai nổi tiếng Đinh lão sư đã gắn bó keo sơn hơn 50 năm qua, điều gì khiến hai người gắn kết bên nhau cho đến tận bây giờ? Nam: Năm ngoái là lễ kỷ niệm đám cưới vàng của chúng tôi. Tôi luôn giữ sự ngưỡng mộ và tôn trọng chân thành dành cho phu nhân. Năm 1954 khi tôi mới đến đoàn kịch, bà ấy là học sinh của tôi, mới 17 tuổi, và gả cho tôi khi 20 tuổi. Nửa thế kỷ qua... [Đáp án: Rất yêu vợ của mình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很爱他妻子 (Rất yêu, yêu thích anh ấy vợ)
- B. 是省委书记 (Là, phải tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm bổ nhiệm, gửi bí thư (Đảng, đoàn thể))
- C. 喜欢流行音乐 (Thích thịnh hành, phổ biến âm nhạc)
- D. 作品风格多样 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học phong cách, phong thái đa dạng, nhiều vẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:时老,提起您的名字,很多年轻听众可能不熟悉,但“树上的鸟儿成双对,绿水青山带笑颜”这句经典的黄梅戏唱段却妇孺皆知。看来您的作品比您的知名度要高得多啊! 男:哈哈,那是自然!1954年我刚调到黄梅戏剧团时,全剧团就我一个专业作曲。黄梅戏成就了我一生的音乐梦想。 女:您和您的夫人、著名黄梅戏演员丁老师相濡以沫50多年,是什么让你们相守至今? 男:去年是我们的金婚纪念。我对夫人始终怀着一份由衷的仰慕与尊重。1954年我刚到剧团时她是我的学生,才17岁,20岁时嫁给了我。半个多世纪的风雨岁月,我们既是夫妻又是艺术搭档。 女:在黄梅戏的音乐创作与改革中,丁老师对您有哪些具体的帮助? 男:那是巨大的!我的每一首新唱腔,她都是第一个听众,也是第一个试唱者和把关人。 女:对于传统戏曲的传承与创新,您有着怎样的独到见解? 男:传统戏曲要向前发展,改革是必然的出路。但改革绝不是抛弃本体盲目照搬西方,而是要在深植传统声腔韵味的基础上推陈出新,力求在继承与革新中找到最和谐的平衡点。” với nội dung bài, phương án A — 很爱他妻子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm... [Đáp án: Xây dựng một thương hiệu thể thao nội địa tốt]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:男的有个怎样的梦?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm... [Đáp án: Xây dựng một thương hiệu thể thao nội địa tốt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建立分公司 (Thiết lập, gây dựng chia, tách công ty)
- B. 帮助更多年轻人 (Giúp đỡ hơn nhiều năm, suốt nhiều năm nhẹ, nhẹ nhàng người)
- C. 建立一个儿童品牌 (Thiết lập, gây dựng một cái trẻ em, thiếu nhi thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- D. 做好一个本土体育品牌 (Làm, chế tạo tốt, đẹp một cái bản thổ, bản địa thể dục, thể thao thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án D — 做好一个本土体育品牌 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm... [Đáp án: Ban quản lý xuất sắc]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:男的认为国际化的现代公司需要什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vào thời điểm thương hiệu thể thao Lý Ninh ra đời 20 năm trước, quá trình xác định logo thương hiệu, ông còn nhớ chứ? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã kêu gọi hàng nghìn phương án thiết kế trên phạm vi toàn quốc, qua nhiều vòng thẩm định, cuối cùng đã chọn logo được phác họa bằng những đường nét năng động này, ngụ ý sự bay cao và vượt bậc. Nữ: Trong thời đại do các thương hiệu nước ngoài thống trị khi ấy, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm tuyệt vời và sự đổi mới công nghệ, tiếp theo là uy tín cao ngất ngưởng và sức hút thương hiệu to lớn của vận động viên Lý Ninh với tư cách là hoàng tử thể dục dụng cụ thế giới, hai điều này không thể thiếu cái nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống liên tục? Nam: Đi thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi. Hai mươi năm... [Đáp án: Ban quản lý xuất sắc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充足的资金 (nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc)
- B. 政府的扶持 (hỗ trợ nâng đỡ, trợ cấp bồi dưỡng chính phủ, chính quyền)
- C. 优秀的管理层 (Quản lý xuất sắc, ưu tú tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- D. 强有力的核心人物 (Mạnh mẽ, kiên cường cốt lõi, trọng tâm đầy sức mạnh, đắc lực nhân vật, nhân vật lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án C — 优秀的管理层 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, sức ảnh hưởng cá nhân của Lý Ninh là yếu tố then chốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:最开始帮助李宁品牌赢得关注的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, sức ảnh hưởng cá nhân của Lý Ninh là yếu tố then chốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 低廉的价格 (Thấp, cúi đầu giá cả, mức giá)
- B. 产品的质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) sản phẩm, hàng hóa)
- C. 大量的广告投入 (Quảng cáo lượng lớn, nhiều đầu tư, đưa vào sử dụng)
- D. 李宁个人的影响力 (Lý (họ Lý bình yên, yên tĩnh sức ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng lan tỏa cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án D — 李宁个人的影响力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, người sáng lập công ty Lý Ninh đã đóng vai trò quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, người sáng lập công ty Lý Ninh đã đóng vai trò quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 退休了 (nghỉ hưu, về hưu rồi)
- B. 是李宁公司创始人 (Là, phải Lý (họ Lý bình yên, yên tĩnh công ty người sáng lập, nhà sáng lập)
- C. 重视对儿子的培养 (Coi trọng, chú trọng đối với bồi dưỡng, đào tạo con trai)
- D. 积极参与慈善事业 (Tích cực, hăng hái tham gia, can dự vào từ thiện, nhân từ hảo tâm sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án B — 是李宁公司创始人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, công ty đã không ngừng thay đổi và cải cách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:二十年前李宁品牌创立时,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:当时是在很多来稿中筛选,不过我觉得当初的选择可能有百分之九十是基于我个人对李宁品牌的想象,就是说我想做的体育用品的品牌应该是什么样的动态以及状态,当然还要根据一些其他的基本知识,最终来做一个选择。 女:是什么促使您带领李宁这个品牌一路坚持,一直向前? 男:能坚持二十年做一件事,肯定要有足够的热情。也可以说是那个梦吧,做好一个中国本土体育品牌的梦。 女:我们注意到,在李宁牌发展到一定规模之后,您把具体的工作交给您信任的管理团队,开始尽量把个人的因素淡化在品牌之外,并且越来越少地出现在聚光灯下了。 男:李宁牌创立之初,我个人的因素确实比较多,但是随着我对做企业的认识在不断加深,我认为拥有一个优秀的管理层,以一种健康的方式令员工各尽其职,这是走向国际化的现代公司的运行模式。李宁牌是李宁牌,它要有自己的基因、独立的性格,它的品牌、价值内涵是独立的。我们所有的员工、投资人、消费者应该是把目光聚焦于李宁牌,而不是我李宁本人。 女:但是不可否认的是,在李宁品牌的发展过程中,您个人的巨大影响力为这个品牌赢得了很多关注和支持。 男:一九九零年我抓住了历史机遇,此后也确实是有这样的一个过程,我的影响力带动了品牌的竞争力。但那只是一个阶段,毕竟我的影响力是那个时代的特殊产物。面对未来的竞争,我肯定无法再依靠那种影响力去帮助李宁品牌赢得更多。 女:二十年的时间,李宁品牌一直在变革中求发展,而作为公司的创始人、董事长,您是这个变革过程的参与者,也是见证者。您认为在这二十年不断的变革中,不变的是什么? 男:对于这个品牌来说,不变的是“李宁”是一棵本土的苗,尽管我们公司有很多外国员工,但是没有人认为“李宁”是个洋品牌。从李宁公司的角度,我们从一开始就希望做一个中国自己体育品牌的梦。中国这些年的变化太大了,李宁公司发展的平台也大了很多,唯一不变的是我们心中的那个梦,一个做好中国自己体育品牌的梦。 问:关于李宁品牌,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ quá trình xác định logo thương hiệu thể thao Lý Ninh cách đây 20 năm không? Nam: Tôi nhớ rất rõ. Khi đó chúng tôi đã thu thập hàng ngàn phương án thiết kế trên toàn quốc, sau nhiều vòng đánh giá, cuối cùng đã chọn được logo với những đường nét năng động này, tượng trưng cho sự vươn lên và vượt trội. Nữ: Trong thời đại bị các thương hiệu nước ngoài thống trị, động lực cốt lõi giúp thương hiệu Lý Ninh nổi bật là gì? Nam: Trước hết là chất lượng sản phẩm vượt trội và đổi mới công nghệ, thứ hai là danh tiếng cao quý và sức hút thương hiệu to lớn của ông Lý Ninh với tư cách là “Hoàng tử thể dục dụng cụ” thế giới, hai yếu tố này không thể thiếu yếu tố nào. Nữ: Trong 20 năm qua, đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp đã làm thế nào để duy trì sức sống bền bỉ? Nam: Đi thuyền ngược dòng, không tiến ắt sẽ lùi. Hai mươi năm qua, công ty đã không ngừng thay đổi và cải cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创立50多年了 (Sáng lập, thành lập nhiều năm, suốt nhiều năm rồi)
- B. 20年来不断变革 (Năm (thời gian) đến, tới không ngừng, liên tục cải cách, biến đổi mang tính cách mạng)
- C. 是著名的餐饮品牌 (Là, phải ẩm thực, dịch vụ ăn uống nổi tiếng thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- D. 近年来发展速度放缓 (Những năm gần đây, vài năm trở lại đây phát triển tốc độ, vận tốc đặt, để chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:20年前李宁体育品牌创立之初,确定品牌标志的过程,您还记得吗? 男:记得非常清楚。当时我们在全国范围内征集了几千份设计方案,经过数轮评审,最终选定了这个以动感线条勾勒的标志,寓意腾飞与超越。 女:在那个由国外品牌主导的年代,李宁品牌能够脱颖而出,核心驱动力是什么? 男:首先是卓越的产品质量和技术创新,其次是李宁先生作为世界体操王子的崇高声誉与巨大的品牌号召力,这两者缺一不可。 女:20年来,面对国际品牌的激烈竞争,企业是怎样保持持续活力的? 男:逆水行舟,不进则退。二十年来,我们从未停下自我变革与创新的脚步,从产品研发、渠道拓展到品牌文化的重塑,持续推进专业化与国际化战略。 女:作为创始团队的核心管理者,您对未来有着怎样的期许? 男:中国必须拥有属于自己的世界级体育品牌。我们的使命就是扎扎实实做好本土品牌,让中国创造在世界体育殿堂绽放光彩。” với nội dung bài, phương án B — 20年来不断变革 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有个人到郊外游玩儿,走累了,便去树荫下休息。他身后是一棵高大的核桃树,浓密的树冠上结满了果子。趁着纳凉的时间,那个人饶有兴致地打量着眼前的田园风光。忽然,他发现,小小的核桃结在粗壮的大树上,大大的西瓜却结在细细的秧上。 那个人连连摇头,心里嘀咕:“自然界中的这些现象真是荒谬啊!如果让我来改变这个世界,我会让万物回归到最合理的状态上。大西瓜长在结实的大树上,而核桃才应该结在细秧上面。” 话音刚落,一颗核桃掉下来,正好打在他的脑袋上。那个人跳了起来,揉着脑袋向上看,恍然大悟道:“天哪,我真是自作聪明了。假如从树上掉下来的是一个大西瓜,我会被活活砸死的。” 万物存在都有一定道理,表面上看起来不合理的或许正是最合理的。 问:那个人在哪儿休息?
• Nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 井边 (bên, cạnh cái giếng, giếng nước)
- B. 树荫下 (Cây, cây cối dưới)
- C. 池塘边 (bên, cạnh ao nước, đầm nước)
- D. 亭子里 (đình nghỉ mát, đình chòi ngắm cảnh bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位炎热夏日漫步于乡间小路的学者,疲惫地走到一棵巨大的核桃树下乘凉。他看到树上结着小巧玲珑的核桃,而旁边田地里细弱的藤蔓上却结着硕大沉重的西瓜。学者不禁嘲笑大自然的造物:“这简直是不合理的安排!如果换作是我,一定会让粗壮的核桃树结出硕大的西瓜,而让柔弱的西瓜藤结小小的核桃。”正当他得意时,忽然一阵微风吹过,一颗成熟的小核桃从高高的枝头掉了下来,不偏不倚正好砸在学者的头上。学者揉着脑袋,恍然大悟:“幸亏造物主英明!如果大树上结的是几十斤的大西瓜,此刻我早已命丧黄泉了!”万物生长皆有其自然的法则与缘由,切莫自以为是。” với nội dung bài, phương án B — 树荫下 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有个人到郊外游玩儿,走累了,便去树荫下休息。他身后是一棵高大的核桃树,浓密的树冠上结满了果子。趁着纳凉的时间,那个人饶有兴致地打量着眼前的田园风光。忽然,他发现,小小的核桃结在粗壮的大树上,大大的西瓜却结在细细的秧上。 那个人连连摇头,心里嘀咕:“自然界中的这些现象真是荒谬啊!如果让我来改变这个世界,我会让万物回归到最合理的状态上。大西瓜长在结实的大树上,而核桃才应该结在细秧上面。” 话音刚落,一颗核桃掉下来,正好打在他的脑袋上。那个人跳了起来,揉着脑袋向上看,恍然大悟道:“天哪,我真是自作聪明了。假如从树上掉下来的是一个大西瓜,我会被活活砸死的。” 万物存在都有一定道理,表面上看起来不合理的或许正是最合理的。 问:那个人认为什么不合理?
• Nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郊外很凉快 (Ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- B. 西瓜皮是绿的 (Dưa hấu da (người, động vật) là, phải màu xanh lá cây)
- C. 核桃从树上掉下来 (Quả óc chó, hạt óc chó dinh dưỡng từ cây, cây cối trên rơi, rụng xuống đây, bước xuống)
- D. 小核桃长在大树上 (Nhỏ, bé quả óc chó, hạt óc chó dinh dưỡng dài, lâu dài ở to, lớn cây, cây cối trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位炎热夏日漫步于乡间小路的学者,疲惫地走到一棵巨大的核桃树下乘凉。他看到树上结着小巧玲珑的核桃,而旁边田地里细弱的藤蔓上却结着硕大沉重的西瓜。学者不禁嘲笑大自然的造物:“这简直是不合理的安排!如果换作是我,一定会让粗壮的核桃树结出硕大的西瓜,而让柔弱的西瓜藤结小小的核桃。”正当他得意时,忽然一阵微风吹过,一颗成熟的小核桃从高高的枝头掉了下来,不偏不倚正好砸在学者的头上。学者揉着脑袋,恍然大悟:“幸亏造物主英明!如果大树上结的是几十斤的大西瓜,此刻我早已命丧黄泉了!”万物生长皆有其自然的法则与缘由,切莫自以为是。” với nội dung bài, phương án D — 小核桃长在大树上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有个人到郊外游玩儿,走累了,便去树荫下休息。他身后是一棵高大的核桃树,浓密的树冠上结满了果子。趁着纳凉的时间,那个人饶有兴致地打量着眼前的田园风光。忽然,他发现,小小的核桃结在粗壮的大树上,大大的西瓜却结在细细的秧上。 那个人连连摇头,心里嘀咕:“自然界中的这些现象真是荒谬啊!如果让我来改变这个世界,我会让万物回归到最合理的状态上。大西瓜长在结实的大树上,而核桃才应该结在细秧上面。” 话音刚落,一颗核桃掉下来,正好打在他的脑袋上。那个人跳了起来,揉着脑袋向上看,恍然大悟道:“天哪,我真是自作聪明了。假如从树上掉下来的是一个大西瓜,我会被活活砸死的。” 万物存在都有一定道理,表面上看起来不合理的或许正是最合理的。 问:那个人最后明白了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một học giả đi dạo trên con đường quê vào ngày hè nóng bức, mệt mỏi tìm đến dưới gốc cây óc chó khổng lồ để hóng mát. Ông thấy trên cây kết những quả óc chó nhỏ nhắn, trong khi ở ruộng bên cạnh, những dây leo mảnh khảnh lại kết những quả dưa hấu to nặng. Học giả không khỏi chê cười tạo hóa: “Sắp xếp này thật vô lý! Nếu là tôi, chắc chắn sẽ để cây óc chó to khỏe kết quả dưa hấu lớn, còn dây dưa hấu yếu ớt kết quả óc chó nhỏ.” Đúng lúc ông đang đắc ý, một cơn gió nhẹ thổi qua, một quả óc chó chín từ trên cành cao rơi xuống, rơi trúng đầu ông. Học giả xoa đầu, chợt tỉnh ngộ: “May mà tạo hóa anh minh! Nếu trên cây lớn là quả dưa hấu nặng hàng chục cân, thì giờ này tôi đã mất mạng rồi!” Vạn vật sinh trưởng đều có quy luật và lý do tự nhiên, chớ nên tự cho mình là đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知足常乐 (zhī zú cháng lè: biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- B. 不能以貌取人 (Không có thể lấy, dùng lấy, nhận người)
- C. 万物存在皆有因 (Vạn, mười nghìn (10.000) sinh vật, vật tồn tại, hiện hữu đều, tất cả có bởi vì, do vì)
- D. 谁都有跌倒的时候 (Ai đều có ngã, té lúc, khi ngã, đổ sập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位炎热夏日漫步于乡间小路的学者,疲惫地走到一棵巨大的核桃树下乘凉。他看到树上结着小巧玲珑的核桃,而旁边田地里细弱的藤蔓上却结着硕大沉重的西瓜。学者不禁嘲笑大自然的造物:“这简直是不合理的安排!如果换作是我,一定会让粗壮的核桃树结出硕大的西瓜,而让柔弱的西瓜藤结小小的核桃。”正当他得意时,忽然一阵微风吹过,一颗成熟的小核桃从高高的枝头掉了下来,不偏不倚正好砸在学者的头上。学者揉着脑袋,恍然大悟:“幸亏造物主英明!如果大树上结的是几十斤的大西瓜,此刻我早已命丧黄泉了!”万物生长皆有其自然的法则与缘由,切莫自以为是。” với nội dung bài, phương án C — 万物存在皆有因 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải cố tình chứng minh. Hỏi: Trong buổi tiệc người đó đã trốn ở đâu? [Đáp án: Trong tủ]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。 问:英若诚把自己藏哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải cố tình chứng minh. Hỏi: Trong buổi tiệc người đó đã trốn ở đâu? [Đáp án: Trong tủ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 柜子里 (tủ, cái tủ chứa đồ bên trong)
- B. 门背后 (phía sau, đằng sau cửa)
- C. 餐桌下 (bàn ăn, bàn ăn cơm gia đình dưới)
- D. 床底下 (dưới, bên dưới giường, cái giường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个人,总觉得自己非常重要,一生都在试图向人们证明这一点。为了测试他在别人心目中的重要程度,有一次,他藏在聚会现场的柜子里,想让人们到处找他。谁知,客人们一直在尽情玩乐,根本没人发现他不在。聚会结束了,大家陆续离开。他从柜子里爬出来,十分懊丧。其实,一个人的重要性是不用证明的,刻意地证明反而会显得可笑。 聚会时那个人躲在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 柜子里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Hỏi: Tại sao anh ta lại vô cùng chán nản? [Đáp án: Không ai phát hiện ra anh ta vắng mặt]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。 问:英若诚为什么觉得很尴尬?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Khi buổi tiệc kết thúc và mọi người lần lượt ra về, anh ta bò ra khỏi tủ, vô cùng chán nản. Hỏi: Tại sao anh ta lại vô cùng chán nản? [Đáp án: Không ai phát hiện ra anh ta vắng mặt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没人发现他缺席 (Chưa người phát hiện, nhận ra anh ấy vắng mặt, khiếm diện (cuộc họp)
- B. 他撒谎被发现了 (Anh ấy nói dối, nói sai sự thật bị phát hiện, nhận ra rồi)
- C. 没有人听他讲话 (Không có người nghe anh ấy nói chuyện, phát biểu)
- D. 他的笑话不好笑 (Chuyện cười, trò đùa của anh ấy không buồn cười, nực cười nực cười lố bịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个人,总觉得自己非常重要,一生都在试图向人们证明这一点。为了测试他在别人心目中的重要程度,有一次,他藏在聚会现场的柜子里,想让人们到处找他。谁知,客人们一直在尽情玩乐,根本没人发现他不在。聚会结束了,大家陆续离开。他从柜子里爬出来,十分懊丧。其实,一个人的重要性是不用证明的,刻意地证明反而会显得可笑。 他为什么十分懊丧?” với nội dung bài, phương án A — 没人发现他缺席 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải chứng minh, cố tình chứng minh ngược lại sẽ trở nên nực cười. Hỏi: Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì? [Đáp án: Đừng coi bản thân quá quan trọng]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 英若诚小时候生活在一个大家庭里,每次吃饭都是几十口人坐在一个大餐厅中。有一次他突发奇想,决定跟大家开个玩笑。吃饭前,他把自己藏在饭厅里一个不被人注意的柜子里,想等大家遍寻不到的时候再跳出来。可让他尴尬的是,并没有人注意到他的缺席。自那以后,他就告诫自己:永远不要把自己看得太重要,否则会大失所望。 其实看轻自己,是一种风度、一种修养、一种境界。古往今来,没有谁是世界的中心,也没有谁一直是所有人注目的焦点。能够看轻自己,以一种平和的心态面对生活,不以物喜,不以己悲,就不会为凡尘中的各种诱惑、烦恼所左右,从而以清醒的心智和从容的步履轻松地走过人生的岁月。 问:这段话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn cảm thấy bản thân vô cùng quan trọng, cả đời tìm cách chứng minh điều đó với mọi người. Để thử xem mức độ quan trọng của mình trong lòng người khác, có một lần anh ta trốn vào trong chiếc tủ ở buổi tiệc để mọi người phải đi tìm. Nào ngờ khách khứa cứ thỏa sức vui chơi, chẳng ai phát hiện ra anh ta vắng mặt. Thực ra tầm quan trọng của một người không cần phải chứng minh, cố tình chứng minh ngược lại sẽ trở nên nực cười. Hỏi: Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì? [Đáp án: Đừng coi bản thân quá quan trọng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有错就改 (Có sai, nhầm thì, liền sửa, sửa đổi)
- B. 不要三心二意 (đừng Tâm trí phân tán, không kiên định tập trung)
- C. 相信自己的水平 (Tin, tin tưởng trình độ, mức độ của tự mình, bản thân)
- D. 别把自己看得太重要 (Đừng đem tự mình, bản thân nhìn, xem quá quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一个人,总觉得自己非常重要,一生都在试图向人们证明这一点。为了测试他在别人心目中的重要程度,有一次,他藏在聚会现场的柜子里,想让人们到处找他。谁知,客人们一直在尽情玩乐,根本没人发现他不在。聚会结束了,大家陆续离开。他从柜子里爬出来,十分懊丧。其实,一个人的重要性是不用证明的,刻意地证明反而会显得可笑。 这段话想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 别把自己看得太重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 很多人觉得做公司要靠自己,其实错了。什么叫创业?创业不是说自己脑海中有一个想法,然后就一个人独自去实现它。创业者是看到了一群人有各种各样的资源,然后通过某种巧妙的借力机制,把这群人团结起来,一起来实现同样的梦想。 作为创业者,最重要的能力是组织能力。“怎么把所有的力量聚集到一起,怎么为你客户的梦想创造更有力的实现基础”,这是创业者应该思考的。 一个人的奋斗是一种孤独的奋斗,是一种艰难、痛苦的挣扎。永远不要认为创业是一个人的事,所有人都将是你的竞争对手,所有人都希望从你那儿“抢一把米”。这个世界上有很多人都可以帮助你,但是你需要向他们描绘一个美好的蓝图,告诉他们“帮助我,其实就是帮助你自己”,这并不矛盾。当你有了这种思维模式,你才能“杠杆借力”。 问:说话人不赞同哪种理念?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创业很艰苦 (Khởi nghiệp, lập nghiệp rất gian khổ, khắc nghiệt)
- B. 做公司要靠自己 (Làm, chế tạo công ty cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân)
- C. 可以牺牲个人利益 (Có thể hy sinh, hy sinh tính mạng vì Tổ quốc cá nhân lợi ích, quyền lợi)
- D. 创业应结合自己的兴趣 (Khởi nghiệp, lập nghiệp nên, cần phải (yīng) kết hợp, gắn kết hứng thú, sở thích của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人以为创业就是靠一个人单打独斗,只要有一个好点子就能横扫市场,这种认知往往是极其致命的。现代商业竞争是一项高度精密的系统工程,创业从来不是一个人的事情,而是整个团队的协同作战。一个优秀的创业领袖,核心能力不在于事必躬亲,而在于卓越的组织协调与资源整合能力。他能够精准识别每个成员的长板,把合适的人放在最合适的位置上,让各方优势互补、形成强大合力。没有完美的个人,只有完美的团队;懂得分权与赋能,企业才能在风浪中走得稳健而长远。” với nội dung bài, phương án B — 做公司要靠自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多人觉得做公司要靠自己,其实错了。什么叫创业?创业不是说自己脑海中有一个想法,然后就一个人独自去实现它。创业者是看到了一群人有各种各样的资源,然后通过某种巧妙的借力机制,把这群人团结起来,一起来实现同样的梦想。 作为创业者,最重要的能力是组织能力。“怎么把所有的力量聚集到一起,怎么为你客户的梦想创造更有力的实现基础”,这是创业者应该思考的。 一个人的奋斗是一种孤独的奋斗,是一种艰难、痛苦的挣扎。永远不要认为创业是一个人的事,所有人都将是你的竞争对手,所有人都希望从你那儿“抢一把米”。这个世界上有很多人都可以帮助你,但是你需要向他们描绘一个美好的蓝图,告诉他们“帮助我,其实就是帮助你自己”,这并不矛盾。当你有了这种思维模式,你才能“杠杆借力”。 问:说话人认为创业最重要的能力是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 组织 (zǔ zhī: tổ chức, cơ quan)
- B. 创新 (chuàng xīn: đổi mới sáng tạo)
- C. 交际 (jiāo jì: giao tiếp, xã giao)
- D. 应变 (nên, cần phải (yīng) thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人以为创业就是靠一个人单打独斗,只要有一个好点子就能横扫市场,这种认知往往是极其致命的。现代商业竞争是一项高度精密的系统工程,创业从来不是一个人的事情,而是整个团队的协同作战。一个优秀的创业领袖,核心能力不在于事必躬亲,而在于卓越的组织协调与资源整合能力。他能够精准识别每个成员的长板,把合适的人放在最合适的位置上,让各方优势互补、形成强大合力。没有完美的个人,只有完美的团队;懂得分权与赋能,企业才能在风浪中走得稳健而长远。” với nội dung bài, phương án A — 组织 (zǔ zhī: tổ chức, cơ quan, cấu trúc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 很多人觉得做公司要靠自己,其实错了。什么叫创业?创业不是说自己脑海中有一个想法,然后就一个人独自去实现它。创业者是看到了一群人有各种各样的资源,然后通过某种巧妙的借力机制,把这群人团结起来,一起来实现同样的梦想。 作为创业者,最重要的能力是组织能力。“怎么把所有的力量聚集到一起,怎么为你客户的梦想创造更有力的实现基础”,这是创业者应该思考的。 一个人的奋斗是一种孤独的奋斗,是一种艰难、痛苦的挣扎。永远不要认为创业是一个人的事,所有人都将是你的竞争对手,所有人都希望从你那儿“抢一把米”。这个世界上有很多人都可以帮助你,但是你需要向他们描绘一个美好的蓝图,告诉他们“帮助我,其实就是帮助你自己”,这并不矛盾。当你有了这种思维模式,你才能“杠杆借力”。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng khởi nghiệp là dựa vào một mình đơn độc chiến đấu, chỉ cần có ý tưởng hay là có thể quét sạch thị trường, nhận thức này thường rất nguy hiểm. Cạnh tranh thương mại hiện đại là một hệ thống kỹ thuật tinh vi, khởi nghiệp không bao giờ là việc của một người, mà là sự tác chiến phối hợp của cả đội ngũ. Một nhà lãnh đạo khởi nghiệp xuất sắc không cần phải tự tay làm hết mọi việc, mà cần có khả năng tổ chức, điều phối và tích hợp nguồn lực vượt trội. Anh ta có thể xác định chính xác thế mạnh của từng thành viên, đặt đúng người vào đúng vị trí, để các bên bổ sung ưu thế cho nhau. Không có cá nhân hoàn hảo, chỉ có đội ngũ hoàn hảo; biết phân quyền và trao quyền, doanh nghiệp mới có thể phát triển vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 怎样规划未来 (Như thế nào, ra sao quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn tương lai, mai sau)
- C. 怎样战胜对手 (Như thế nào, ra sao chiến thắng, đánh bại đối thủ, đối trọng)
- D. 创业不是一个人的事 (Khởi nghiệp, lập nghiệp không là, phải một cái việc, sự việc người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人以为创业就是靠一个人单打独斗,只要有一个好点子就能横扫市场,这种认知往往是极其致命的。现代商业竞争是一项高度精密的系统工程,创业从来不是一个人的事情,而是整个团队的协同作战。一个优秀的创业领袖,核心能力不在于事必躬亲,而在于卓越的组织协调与资源整合能力。他能够精准识别每个成员的长板,把合适的人放在最合适的位置上,让各方优势互补、形成强大合力。没有完美的个人,只有完美的团队;懂得分权与赋能,企业才能在风浪中走得稳健而长远。” với nội dung bài, phương án D — 创业不是一个人的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:小孩子为什么喜欢把东西往嘴里放?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 模仿成人 (bắt chước, mô phỏng người lớn, người trưởng thành)
- C. 缺乏安全感 (Thiếu thốn, thiếu hụt an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 是一种学习行为 (Là, phải một loại, kiểu học tập, học hành vi, cách ứng xử)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孩子探索世界的第一座桥梁往往是他们的味觉与触觉。很多年轻父母看到刚学会爬行或坐立的婴儿喜欢把抓到的任何东西往嘴里塞,便会大惊失色、严厉喝止。其实儿童发展心理学研究表明,“把东西放进嘴里”是婴儿神经发育过程中至关重要的一种感知与认知学习行为。只要保证周围环境卫生、杜绝尖锐或细小易窒息的物品,父母大可不必过度焦虑与粗暴干涉,放手让孩子在安全的自主探索中感知外部世界,不仅能促进婴儿大脑感知系统的成熟,更是保护孩子天然好奇心与探索欲的宝贵开端。” với nội dung bài, phương án D — 是一种学习行为 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:看到孩子吃手,父母应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时阻止 (kịp thời, đúng lúc ngăn cản, ngăn chặn)
- B. 不必太在意 (Không cần, không nhất thiết quá để tâm, bận lòng)
- C. 给孩子洗手 (Cho đứa trẻ rửa tay)
- D. 转移孩子的注意力 (Chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) chú ý, lưu ý đứa trẻ sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孩子探索世界的第一座桥梁往往是他们的味觉与触觉。很多年轻父母看到刚学会爬行或坐立的婴儿喜欢把抓到的任何东西往嘴里塞,便会大惊失色、严厉喝止。其实儿童发展心理学研究表明,“把东西放进嘴里”是婴儿神经发育过程中至关重要的一种感知与认知学习行为。只要保证周围环境卫生、杜绝尖锐或细小易窒息的物品,父母大可不必过度焦虑与粗暴干涉,放手让孩子在安全的自主探索中感知外部世界,不仅能促进婴儿大脑感知系统的成熟,更是保护孩子天然好奇心与探索欲的宝贵开端。” với nội dung bài, phương án B — 不必太在意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小孩子要少吃糖 (Trẻ con cái, chiếc cần ít, thiếu ăn đường)
- B. 女孩子感觉更灵敏 (Nữ, phụ nữ đứa trẻ cảm giác, cảm thấy hơn nhạy bén, mẫn cảm)
- C. 让孩子自己感知世界 (Để đứa trẻ tự mình, bản thân cảm giác, cảm xúc cảm động biết, nhận thức thế giới)
- D. 小孩子应该和父母住一起 (Trẻ con cái, chiếc nên ở, sống cùng/với cha mẹ, phụ mẫu cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孩子探索世界的第一座桥梁往往是他们的味觉与触觉。很多年轻父母看到刚学会爬行或坐立的婴儿喜欢把抓到的任何东西往嘴里塞,便会大惊失色、严厉喝止。其实儿童发展心理学研究表明,“把东西放进嘴里”是婴儿神经发育过程中至关重要的一种感知与认知学习行为。只要保证周围环境卫生、杜绝尖锐或细小易窒息的物品,父母大可不必过度焦虑与粗暴干涉,放手让孩子在安全的自主探索中感知外部世界,不仅能促进婴儿大脑感知系统的成熟,更是保护孩子天然好奇心与探索欲的宝贵开端。” với nội dung bài, phương án C — 让孩子自己感知世界 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 三到六个月的孩子,甚至已经一岁的孩子,手里拿到什么东西都会“傻乎乎”地放进嘴里。 为什么这个时期的孩子喜欢把东西往嘴里放呢?心理学研究发现,这是婴儿的一种学习行为。婴儿触摸和舔东西时,可以体会到冷、热、硬、软等不同的感觉及不同的味道。这种感觉刺激不断被大脑记忆,婴儿从经验中认识了真实的物体。这种经验积累得越多,日后孩子的感觉越灵敏。因此,父母真的没有必要阻止孩子的这种探究行为;相反,需要理智地对待孩子的这种行为。 让婴儿自己体验、体会各种事物,可以成为婴儿迅速成长的基础,这是父母培养孩子的原则之一。相反,不让吃手,不许把玩具放入口中,孩子在父母的“关心”过程中被剥夺了学习、尝试的机会,这将不利于孩子的发育。值得注意的是,许多父母至今并未意识到这个问题。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đầu tiên để trẻ nhỏ khám phá thế giới thường là vị giác và xúc giác. Nhiều cha mẹ trẻ thấy trẻ sơ sinh thích cho mọi thứ vào miệng liền hoảng sợ và ngăn cấm. Thực tế, tâm lý học phát triển trẻ em cho thấy, việc “cho đồ vật vào miệng” là một hành vi học tập nhận thức quan trọng trong quá trình phát triển thần kinh của trẻ. Chỉ cần đảm bảo vệ sinh môi trường xung quanh, loại bỏ các vật sắc nhọn hoặc dễ gây nghẹn, cha mẹ không cần quá lo lắng hay can thiệp thô bạo. Hãy để trẻ tự khám phá thế giới trong môi trường an toàn, điều này không chỉ thúc đẩy hệ thống cảm nhận của não bộ mà còn là bước khởi đầu quý giá để bảo vệ trí tò mò tự nhiên của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婴儿的学习方式 (Học tập, học trẻ sơ sinh, em bé mới chào đời phương thức, cách thức)
- B. 孩子的成长过程 (Trưởng thành, lớn lên đứa trẻ quá trình, tiến trình)
- C. 父母要多陪孩子 (Cha mẹ, phụ mẫu cần nhiều đi cùng đứa trẻ)
- D. 活泼的孩子更有创造力 (Đứa trẻ hoạt bát, sôi nổi hơn có sáng tạo, tạo nên sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孩子探索世界的第一座桥梁往往是他们的味觉与触觉。很多年轻父母看到刚学会爬行或坐立的婴儿喜欢把抓到的任何东西往嘴里塞,便会大惊失色、严厉喝止。其实儿童发展心理学研究表明,“把东西放进嘴里”是婴儿神经发育过程中至关重要的一种感知与认知学习行为。只要保证周围环境卫生、杜绝尖锐或细小易窒息的物品,父母大可不必过度焦虑与粗暴干涉,放手让孩子在安全的自主探索中感知外部世界,不仅能促进婴儿大脑感知系统的成熟,更是保护孩子天然好奇心与探索欲的宝贵开端。” với nội dung bài, phương án A — 婴儿的学习方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:为什么一到冬天,人们就感到害怕?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气严寒 (giá rét, rét buốt khắc nghiệt (mùa đông) thời tiết)
- B. 需要进山 (Cần, đòi hỏi nhập, vào núi, ngọn núi)
- C. 粮食减少了 (Lương thực, ngũ cốc giảm bớt, cắt giảm rồi)
- D. “年”要来了 (Năm (thời gian) cần đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国传统文化中“年”的起源,流传着一个家喻户晓的古老传说。相传在远古时代的深山密林里,潜藏着一种生性凶猛、长相奇特的怪兽,名叫“年”。每逢寒冬腊月、草木凋零的除夕之夜,“年”兽便会从深山窜入村庄,吞食牲畜、伤害人命,使得百姓人心惶惶。有一年除夕,“年”兽闯入村落,偶然被村民家门口晾晒的鲜红衣物以及竹林燃烧时发出的噼啪爆裂巨响吓得落荒而逃。人们由此发现了“年”兽最惧怕红色、火光与巨响的弱点。从此,每逢除夕之夜,家家户户便贴红春联、挂红灯笼、燃放爆竹,以驱赶猛兽、迎祥纳福,“过年”与“除夕”的风俗便代代相传流传至今。” với nội dung bài, phương án D — “年”要来了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:关于“年”,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是红色的 (Là, phải màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- B. 是一种怪兽 (Là, phải một loại, kiểu kỳ lạ, quái dị)
- C. 是人类的朋友 (Là, phải bạn bè loài người, nhân loại)
- D. 喜欢听爆竹声 (Thích nghe pháo nổ, pháo hoa ngày tết (pháo trúc) âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国传统文化中“年”的起源,流传着一个家喻户晓的古老传说。相传在远古时代的深山密林里,潜藏着一种生性凶猛、长相奇特的怪兽,名叫“年”。每逢寒冬腊月、草木凋零的除夕之夜,“年”兽便会从深山窜入村庄,吞食牲畜、伤害人命,使得百姓人心惶惶。有一年除夕,“年”兽闯入村落,偶然被村民家门口晾晒的鲜红衣物以及竹林燃烧时发出的噼啪爆裂巨响吓得落荒而逃。人们由此发现了“年”兽最惧怕红色、火光与巨响的弱点。从此,每逢除夕之夜,家家户户便贴红春联、挂红灯笼、燃放爆竹,以驱赶猛兽、迎祥纳福,“过年”与“除夕”的风俗便代代相传流传至今。” với nội dung bài, phương án B — 是一种怪兽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:后来人们决定怎么对付“年”?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把它吓跑 (Đem nó làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) chạy, chạy bộ)
- B. 把它关起来 (Đem nó đóng, tắt (đèn đứng dậy, thức dậy)
- C. 逃得远远的 (Trốn, đào tẩu xa xa, vượt xa)
- D. 给它提供食物 (Cho nó cung cấp, mang lại thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国传统文化中“年”的起源,流传着一个家喻户晓的古老传说。相传在远古时代的深山密林里,潜藏着一种生性凶猛、长相奇特的怪兽,名叫“年”。每逢寒冬腊月、草木凋零的除夕之夜,“年”兽便会从深山窜入村庄,吞食牲畜、伤害人命,使得百姓人心惶惶。有一年除夕,“年”兽闯入村落,偶然被村民家门口晾晒的鲜红衣物以及竹林燃烧时发出的噼啪爆裂巨响吓得落荒而逃。人们由此发现了“年”兽最惧怕红色、火光与巨响的弱点。从此,每逢除夕之夜,家家户户便贴红春联、挂红灯笼、燃放爆竹,以驱赶猛兽、迎祥纳福,“过年”与“除夕”的风俗便代代相传流传至今。” với nội dung bài, phương án A — 把它吓跑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 关于“年”的起源,流传着不少有趣的传说。相传古时候,有一种头如狮子、身如壮牛的怪兽,到了冬天,便要跑出山来,闯进村子,见人伤人,见畜伤畜。因此,一到冬天,人人惊恐,村村不安。大伙儿只得搬到远远的地方去逃避“年”的伤害。时间长了,人们发现“年”虽然凶猛,却也害怕三样东西:一是鲜红的颜色,二是明亮的火光,三是巨大的声响。到了冬天,凶恶的“年”快要出山进村侵扰了,村里的人相互约定,家家户户门上都挂上用红色涂抹的大木板,门口烧起旺旺的火堆,夜里大家都不睡觉,在家敲敲打打,发出巨大的声响。夜深了,“年”见处处红色,处处光亮,加上巨响遍传,十分害怕,赶紧掉头逃进山里,从此再也不出来危害村民和牲口了。 后来,每到冬天,家家户户照样挂上红色木板,点起火堆,通宵敲敲打打,第二天相互道喜,欢庆平安。这样代代相传,“过年”的习俗就形成了。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về nguồn gốc của “Tết” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, có một truyền thuyết cổ xưa ai cũng biết. Tương truyền thời xa xưa, trong rừng sâu có một loài quái thú hung dữ tên là “Niên”. Mỗi đêm giao thừa, quái thú “Niên” lại từ rừng sâu xông vào làng, ăn thịt gia súc và hại người, khiến dân chúng hoang mang. Một năm nọ, “Niên” xông vào làng, tình cờ bị những bộ quần áo màu đỏ phơi trước cửa nhà dân và tiếng nổ lớn từ tre cháy làm cho sợ hãi bỏ chạy. Mọi người từ đó phát hiện ra điểm yếu của “Niên” là sợ màu đỏ, lửa và tiếng động lớn. Từ đó, mỗi đêm giao thừa, các gia đình đều dán câu đối đỏ, treo đèn lồng đỏ, đốt pháo để xua đuổi quái thú và đón phúc lành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年画的由来 (Năm (thời gian) nguồn gốc lai lịch vẽ)
- B. 鞭炮的起源 (khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ pháo nổ, pháo)
- C. “年”的起源 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ năm (thời gian))
- D. 吃饺子的由来 (Ăn nguồn gốc lai lịch sủi cảo, bánh chẻo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于中国传统文化中“年”的起源,流传着一个家喻户晓的古老传说。相传在远古时代的深山密林里,潜藏着一种生性凶猛、长相奇特的怪兽,名叫“年”。每逢寒冬腊月、草木凋零的除夕之夜,“年”兽便会从深山窜入村庄,吞食牲畜、伤害人命,使得百姓人心惶惶。有一年除夕,“年”兽闯入村落,偶然被村民家门口晾晒的鲜红衣物以及竹林燃烧时发出的噼啪爆裂巨响吓得落荒而逃。人们由此发现了“年”兽最惧怕红色、火光与巨响的弱点。从此,每逢除夕之夜,家家户户便贴红春联、挂红灯笼、燃放爆竹,以驱赶猛兽、迎祥纳福,“过年”与“除夕”的风俗便代代相传流传至今。” với nội dung bài, phương án C — “年”的起源 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 超市的商品陈列摆放是有学问的。超市在推崇消费者“自选”的同时,也会利用商品的“特殊”摆放方式来“引导”消费者购物。如果一段时间没去超市,再去时,会发现卖场货架的位置变了。从顾客的角度来说,商品摆放相对固定,再次光顾超市时,可以减少找寻商品的时间。但从超市的角度来说,长期固定货架,容易使顾客失去对其他商品的注意力,并且产生一种陈旧呆板的感觉。 在商品摆放一段时间后,调整货架,能使顾客在重新寻找所需商品时,被其他商品所吸引,同时对超市的变化产生耳目一新的感觉。不过这种货架摆放改变过于频繁,会引起顾客反感,认为超市缺乏科学化管理,混乱不堪,从而产生烦躁的心理。所以有的超市三五个月变一次,有的则一年一变。 问:根据这段话,顾客希望超市怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 物美价廉 (wù měi jià lián: vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng)
- B. 增加收银台 (tăng lên, gia tăng quầy thu ngân)
- C. 商品摆放相对固定 (Hàng hóa, thương phẩm bày biện, sắp đặt tương đối cố định, chắc chắn)
- D. 经常改变货架位置 (Thường xuyên thay đổi, biến đổi kệ để hàng, giá chứa hàng vị trí, địa điểm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “经常逛大型超市的细心顾客会发现,超市内部的货架布局与商品摆放往往保持着相对的长期固定,很少随心所欲频繁变动。这背后蕴含着深刻的零售消费心理学原理。首先,相对固定的陈列位置极大地降低了老顾客的搜寻成本,使他们能够快速准确地选购目标商品,维系了稳定的复购忠诚度;其次,如果在核心主营商品的动线两侧巧妙陈列关联促销新品,能够在不破坏消费者购物习惯的前提下,自然诱导冲动消费。反之,如果货架布局调整过于频繁,导致顾客反复迷路寻找,不仅会引发强烈的焦躁情绪,更会导致客流的严重流失。因此,科学稳健的货架管理是商超运营的生命线。” với nội dung bài, phương án C — 商品摆放相对固定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 超市的商品陈列摆放是有学问的。超市在推崇消费者“自选”的同时,也会利用商品的“特殊”摆放方式来“引导”消费者购物。如果一段时间没去超市,再去时,会发现卖场货架的位置变了。从顾客的角度来说,商品摆放相对固定,再次光顾超市时,可以减少找寻商品的时间。但从超市的角度来说,长期固定货架,容易使顾客失去对其他商品的注意力,并且产生一种陈旧呆板的感觉。 在商品摆放一段时间后,调整货架,能使顾客在重新寻找所需商品时,被其他商品所吸引,同时对超市的变化产生耳目一新的感觉。不过这种货架摆放改变过于频繁,会引起顾客反感,认为超市缺乏科学化管理,混乱不堪,从而产生烦躁的心理。所以有的超市三五个月变一次,有的则一年一变。 问:超市为什么要调整货架?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách hàng thường xuyên đi siêu thị sẽ thấy cách bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường được giữ cố định lâu dài, ít khi thay đổi tùy tiện. Điều này ẩn chứa nguyên lý tâm lý học tiêu dùng bán lẻ sâu sắc. Thứ nhất, vị trí trưng bày cố định giúp khách hàng quen giảm chi phí tìm kiếm, giúp họ mua sắm chính xác và duy trì lòng trung thành. Thứ hai, nếu trưng bày khéo léo các sản phẩm mới khuyến mãi bên cạnh các mặt hàng chủ lực, có thể dẫn dụ hành vi mua sắm ngẫu hứng mà không làm ảnh hưởng đến thói quen của khách. Ngược lại, nếu thay đổi kệ hàng quá thường xuyên khiến khách hàng lạc lối, không chỉ gây ra sự khó chịu mà còn dẫn đến mất khách. Vì vậy, quản lý kệ hàng khoa học là huyết mạch của siêu thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容纳更多商品 (Chứa được, dung nạp hơn nhiều hàng hóa, thương phẩm)
- B. 美化超市布局 (Đẹp, xinh đẹp biến hóa, văn hóa siêu thị bố cục, quy hoạch sắp xếp tổng thể)
- C. 方便顾客寻找商品 (Thuận tiện, tiện lợi khách hàng, khách mua tìm kiếm, kiếm tìm hàng hóa, thương phẩm)
- D. 吸引顾客购买其他商品 (Thu hút, lôi cuốn khách hàng, khách mua mua khác, những cái khác hàng hóa, thương phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “经常逛大型超市的细心顾客会发现,超市内部的货架布局与商品摆放往往保持着相对的长期固定,很少随心所欲频繁变动。这背后蕴含着深刻的零售消费心理学原理。首先,相对固定的陈列位置极大地降低了老顾客的搜寻成本,使他们能够快速准确地选购目标商品,维系了稳定的复购忠诚度;其次,如果在核心主营商品的动线两侧巧妙陈列关联促销新品,能够在不破坏消费者购物习惯的前提下,自然诱导冲动消费。反之,如果货架布局调整过于频繁,导致顾客反复迷路寻找,不仅会引发强烈的焦躁情绪,更会导致客流的严重流失。因此,科学稳健的货架管理是商超运营的生命线。” với nội dung bài, phương án D — 吸引顾客购买其他商品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thường xuyên đi siêu thị, khách hàng tinh ý sẽ nhận ra bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường ổn định lâu dài, hiếm khi thay đổi tùy tiện. [Đáp án: Không nên điều chỉnh kệ hàng quá thường xuyên]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 超市的商品陈列摆放是有学问的。超市在推崇消费者“自选”的同时,也会利用商品的“特殊”摆放方式来“引导”消费者购物。如果一段时间没去超市,再去时,会发现卖场货架的位置变了。从顾客的角度来说,商品摆放相对固定,再次光顾超市时,可以减少找寻商品的时间。但从超市的角度来说,长期固定货架,容易使顾客失去对其他商品的注意力,并且产生一种陈旧呆板的感觉。 在商品摆放一段时间后,调整货架,能使顾客在重新寻找所需商品时,被其他商品所吸引,同时对超市的变化产生耳目一新的感觉。不过这种货架摆放改变过于频繁,会引起顾客反感,认为超市缺乏科学化管理,混乱不堪,从而产生烦躁的心理。所以有的超市三五个月变一次,有的则一年一变。 问:根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên đi siêu thị, khách hàng tinh ý sẽ nhận ra bố trí kệ hàng và trưng bày sản phẩm thường ổn định lâu dài, hiếm khi thay đổi tùy tiện. [Đáp án: Không nên điều chỉnh kệ hàng quá thường xuyên]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导购员很热情 (Chỉ đạo, hướng dẫn mua sắm, mua vào trang bị thành viên, nhân viên rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 超市适合晚上逛 (Siêu thị phù hợp, thích hợp buổi tối, đêm dạo chơi, đi dạo)
- C. 超市过道不宜太窄 (Siêu thị hành lang, lối đi hành lang thông đạo không nên, không thích hợp quá hẹp, chật hẹp)
- D. 货架调整不宜太频繁 (Kệ để hàng, giá chứa hàng điều chỉnh, sắp xếp lại không nên, không thích hợp quá thường xuyên, dồn dập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “经常逛大型超市的细心顾客会发现,超市内部的货架布局与商品摆放往往保持着相对的长期固定,很少随心所欲频繁变动。这背后蕴含着深刻的零售消费心理学原理。首先,相对固定的陈列位置极大地降低了老顾客的搜寻成本,使他们能够快速准确地选购目标商品,维系了稳定的复购忠诚度;其次,如果在核心主营商品的动线两侧巧妙陈列关联促销新品,能够在不破坏消费者购物习惯的前提下,自然诱导冲动消费。反之,如果货架布局调整过于频繁,导致顾客反复迷路寻找,不仅会引发强烈的焦躁情绪,更会导致客流的严重流失。因此,科学稳健的货架管理是商超运营的生命线。” với nội dung bài, phương án D — 货架调整不宜太频繁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61113.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61113
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:请选出有语病的一项。
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn từ đây xuống, bạn sẽ thấy ô tô qua lại nườm nượp không ngớt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn từ đây xuống, bạn sẽ thấy ô tô qua lại nườm nượp không ngớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日光下的西湖如一面镜子,闪闪发亮。 (Ngày ánh sáng, quang phía Tây dưới hồ, hồ nước tự nhiên nhất quán như một, trước sau như một mặt, bề mặt cái gương, tấm gương chớp, lấp lánh chớp, lấp lánh gửi, phát ra tươi sáng)
- B. 你从这儿看下去,会发现南来北去的汽车滔不绝。 (Bạn từ đây, ở đây nhìn, xem đi xuống biết phát hiện, nhận ra phía Nam đến, tới phía Bắc xe ô tô, xe hơi đi không tuyệt đối)
- C. 冰糖葫芦是北方常见的一种小吃,一般用山楂串成。 (Băng, nước đá kẹo hồ lô, xiên hoa quả ngào đường truyền thống là, phải phía bắc, miền bắc một thường gặp, hay thấy loại, kiểu món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường bình thường, thông thường sử dụng núi, ngọn núi chuỗi, chùm thành, hoàn thành)
- D. 人可以平凡,但不能平庸;可以淡泊名利,但不能没有追求。 (Người có thể bình dị, bình thường nhưng, nhưng mà không có thể bằng phẳng, phẳng lặng thông thường, thông thường có thể nhạt (vị, màu) người có lợi, lợi ích nhưng, nhưng mà không có thể không có theo đuổi, mưu cầu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("你从这儿看下去,会发现南来北去的汽车滔不绝。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐang là tháng 7 giữa mùa hè, trên xe không có điều hòa, trời nóng bức khủng khiếp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đang là tháng 7 giữa mùa hè, trên xe không có điều hòa, trời nóng bức khủng khiếp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正是7月盛夏,车内没有空调,热得很不得了。 (Chính là, đúng là tháng, mặt trăng thịnh vượng, nở rộ mùa hè, mùa hạ xe hơi bên trong, nội bộ không có máy điều hòa, máy lạnh nóng rất vô cùng, ghê gớm)
- B. 喜欢花的人会去摘花,而真正爱花的人则会去浇水。 (Thích người hoa biết đi hái, ngắt (hoa hoa mà, nhưng chân chính, thực sự yêu, yêu thích người hoa thì, lại biết đi tưới (nước), dội nước)
- C. 看着别人的眼睛说话是自信的表现,也是对别人的尊重。 (Nhìn, xem đang mắt của người khác nói chuyện, nói là, phải thể hiện, biểu hiện tự tin, sự tự tin cũng là, phải đối với tôn trọng, kính trọng của người khác)
- D. 人生最精彩的不是实现梦想的那一瞬间,而是坚持梦想的过程。 (Đời người, nhân sinh nhất không đặc sắc, tuyệt vời là, phải thực hiện, hiện thực hóa kia, đó ước mơ, khát vọng hoài bão một giữa, không gian mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) kiên trì, bền bỉ quá trình, tiến trình ước mơ, khát vọng hoài bão)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("正是7月盛夏,车内没有空调,热得很不得了。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi lớn lên trong một gia đình nghệ thuật truyền thống, vì vậy nghệ thuật kinh kịch đối với tôi vô cùng quen thuộc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lớn lên trong một gia đình nghệ thuật truyền thống, vì vậy nghệ thuật kinh kịch đối với tôi vô cùng quen thuộc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对错误,我们应该用辩证的眼光来看待。 (Đối với sai lầm, sai sót chúng tôi, chúng ta nên sử dụng ánh mắt biện chứng đến, tới nhìn nhận, xem xét)
- B. 我生长在“梨园世家”,京剧对我一点儿也不陌生。 (Tôi sinh trưởng, lớn lên ở quả lê, trái lê vườn, công viên Thế (Thế gian, thời thế nhà, gia đình Kinh kịch đối với tôi một chút, một ít cũng không xa lạ, lạ lẫm)
- C. 不要站在旁边羡慕他人的幸福,其实你的幸福一直都在你身边。 (Đừng đứng ở bên cạnh ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) anh ấy hạnh phúc người thực ra, kỳ thực hạnh phúc của bạn luôn đều ở bạn bên cạnh, bên mình)
- D. 胡同,也叫“巷”,是指城镇或乡村主要街道之间的比较小的街道。 (Ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh) cũng tên là, gọi ngõ, hẻm là, phải chỉ, chỉ trỏ thị trấn, thành thị đô thị nhỏ hoặc, hay là nông thôn, làng quê chủ yếu, chính đường phố, khu phố khá, tương đối giữa, trong khoảng đường phố, khu phố nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("我生长在“梨园世家”,京剧对我一点儿也不陌生。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người ta phải giỏi kiểm soát cảm xúc của bản thân, nếu không bạn sẽ bị chúng kiểm soát.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người ta phải giỏi kiểm soát cảm xúc của bản thân, nếu không bạn sẽ bị chúng kiểm soát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了便于记忆,人们编了一首二十四节气歌。 (Để, vì (mục đích) tiện cho, thuận lợi cho trí nhớ, ký ức mọi người, con người trong xã hội biên soạn, biên tập rồi một đầu tiên, đứng đầu số hai (2) mười bốn tiết khí, 24 tiết khí nông lịch bài hát, ca khúc)
- B. 做人要善于控制自己的情绪,不然你就会控制它们。 (Làm, chế tạo người cần giỏi về, khéo về kiểm soát, khống chế tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân nếu không thì, bằng không bạn thì, liền biết kiểm soát, khống chế chúng, chúng nó (chỉ đồ vật)
- C. 唐诗,宋词,元曲,明清小说,一个时代有个时代的文学形式。 (Đường (họ Đường thơ, bài thơ Tống (họ Tống từ, từ ngữ đồng (đơn vị tiền tệ) Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch tiểu thuyết, truyện một cái thời đại, kỷ nguyên có cái, con văn học thời đại, kỷ nguyên hình thức, thể thức)
- D. 《将进酒》是唐代诗人李白的代表作之一,题目意译即为“劝酒歌”。 (Sẽ, sắp nhập, vào rượu, đồ uống có cồn là, phải Đường (họ Đường thế hệ, thời đại nhà thơ, thi nhân Lý (họ Lý đại biểu, đại diện trắng làm việc, tác phẩm một trong những, một phần trong đề bài, tiêu đề Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành tức là, chính là vì, để khuyên, khuyên nhủ rượu, đồ uống có cồn bài hát, ca khúc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("做人要善于控制自己的情绪,不然你就会控制它们。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha mẹ lớn tuổi hơn chúng ta, có nhiều kinh nghiệm hơn chúng ta, suy nghĩ của họ có lý lẽ riêng của nó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ lớn tuổi hơn chúng ta, có nhiều kinh nghiệm hơn chúng ta, suy nghĩ của họ có lý lẽ riêng của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人一生都在不断地追求快乐,失意却在所难免。 (Người cả đời, một đời đều ở không ngừng, liên tục một cách (trợ từ trạng ngữ) theo đuổi, mưu cầu vui vẻ, hạnh phúc Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ở ngôi, tòa (trường học khó tránh khỏi, không thể tránh được)
- B. 腊梅是中国特有的传统名贵观赏花木,有着悠久的栽培历史。 (Mai (họ Mai là, phải Trung Quốc truyền thống đặc hữu, riêng có người đắt, mắc thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức hoa sở hữu, có canh tác trồng trọt lâu đời, trường tồn lịch sử)
- C. 父母的年纪比我们大,有经验比我们多,他们的想法有他们的道理。 (Tuổi tác, tuổi cha mẹ, phụ mẫu so với chúng tôi, chúng ta to, lớn có kinh nghiệm so với chúng tôi, chúng ta nhiều suy nghĩ, ý tưởng của họ, bọn họ có đạo lý, lý lẽ của họ, bọn họ)
- D. 亲近自然是人的本能,在与自然的接触中,你会产生许多的思考和感悟。 (Thân, ruột thịt gần tự nhiên, giới tự nhiên là, phải bản năng người ở và, cùng với tự nhiên, giới tự nhiên tiếp xúc, tiếp cận trong, ở giữa bạn biết sinh ra, nảy sinh suy nghĩ, tư duy nhiều, rất nhiều và cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("父母的年纪比我们大,有经验比我们多,他们的想法有他们的道理。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị trí của một cá nhân trong tập thể sẽ quyết định phương thức hành vi của họ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Vị trí của một cá nhân trong tập thể sẽ quyết định phương thức hành vi của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人在团队中的定位会决定了他的行为方式。 (Cá nhân ở đội ngũ, tập thể nhóm trong, ở giữa định vị, xác định vị trí biết quyết định rồi hành vi, cách ứng xử của anh ấy phương thức, cách thức)
- B. 人参、貂皮、鹿茸被称为长白山“三宝”,长期享誉中外。 (Người da (người, động vật) Con hươu, ngôi vua mềm mại, có sương mai bị được gọi là, xưng là dài, lâu dài trắng núi, ngọn núi ba bảo vật, của báu lâu dài, trường kỳ trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài)
- C. 青藏高原有“世界屋脊”之称,是亚洲许多大河的发源地。 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam cất giấu, ẩn nấp cao nguyên có thế giới nhà, căn phòng của gọi là, xưng hô là, phải Châu Á, Á Châu nhiều, rất nhiều to, lớn nơi phát nguồn, cội nguồn khởi nguồn con sông)
- D. 在选拔人才时,既要听其言、观其貌,还要察其行、考其绩。 (Ở tuyển chọn, chọn lọc tuyển mộ nhân tài nhân tài, người tài thời gian, giờ đã... lại còn... (既...又...) cần nghe của nó, của họ nhìn, quan sát của nó, của họ vẫn cần của nó, của họ đi, làm thi, kiểm tra thi cử của nó, của họ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("个人在团队中的定位会决定了他的行为方式。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thời đại thông tin, việc một người có nhanh nhạy nắm bắt thông tin hiệu quả hay không quyết định quy mô thành tựu của họ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời đại thông tin, việc một người có nhanh nhạy nắm bắt thông tin hiệu quả hay không quyết định quy mô thành tựu của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把名字刻在人们心里,比刻在大理石上保存得更长久。 (Đem tên khắc (15 phút) ở mọi người, con người trong xã hội trong lòng, trong tâm can so với khắc (15 phút) ở to, lớn lý lẽ, đạo lý Thạch (họ Thạch trên lưu giữ, bảo tồn hơn lâu dài, trường cửu)
- B. 这个杀毒软件可以在网上免费下载,不过你需要先注册。 (Đây, này cái, con diệt virus máy tính phần mềm (máy tính, điện thoại) có thể ở trên mạng, trực tuyến miễn phí tải xuống, download nhưng mà, có điều bạn cần, đòi hỏi trước, trước tiên trước hết đăng ký, đăng ký bản quyền)
- C. 学会体谅别人并不困难,只要你愿意站在对方的角度和立场看问题。 (Học được, nắm vững thấu hiểu thông cảm, lượng thứ người khác và, đồng thời không khó khăn, gian khổ chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng đứng ở đối phương, bên kia của (trợ từ định ngữ) góc độ, góc nhìn nhìn, xem cùng/với lập trường, quan điểm lập trường câu hỏi, vấn đề)
- D. 在信息时代,一个人是否具有迅速捕捉有效信息,决定他成就的大小。 (Ở thông tin, tin tức dữ liệu thời đại, kỷ nguyên một cái người liệu có... không, có hay không sở hữu, có được nhanh chóng, thần tốc bắt giữ, săn bắt có hiệu lực, hiệu quả thông tin, tin tức dữ liệu quyết định anh ấy kích thước, độ lớn bé thành tựu, cống hiến)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("在信息时代,一个人是否具有迅速捕捉有效信息,决定他成就的大小。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người coi việc mua sắm là một phương thức giải tỏa áp lực, khi áp lực tâm lý quá lớn hoặc tâm trạng không vui, họ dùng việc mua sắm để xoa dịu cảm xúc của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người coi việc mua sắm là một phương thức giải tỏa áp lực, khi áp lực tâm lý quá lớn hoặc tâm trạng không vui, họ dùng việc mua sắm để xoa dịu cảm xúc của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新疆昼夜温差很大,“早穿皮袄午穿纱,怀抱火炉吃西瓜”正是对这种现象的生动描绘。 (Mới ranh giới, ranh giới ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu rất to, lớn sớm, buổi sáng mặc áo quần, đi giày da (người, động vật) mặc áo quần, đi giày ôm ấp trong lòng, vòng tay ôm lửa ăn dưa hấu chính là, đúng là đối với đây, này loại, kiểu sinh động, chân thực hiện tượng miêu tả, khắc họa)
- B. 有的人把购物成为一种释放压力的手段,心理压力过大、心里不痛快时,就通过购物来舒缓自己的情绪。 (Có cái, có người người đem mua sắm trở thành, biến thành một loại, kiểu giải phóng, giải tỏa thủ đoạn, phương tiện áp lực, sức ép tâm lý, trạng thái tâm lý áp lực, sức ép đã từng to, lớn trong lòng, trong tâm can không sảng khoái, thỏa thích thời gian, giờ thì, liền thông qua, nhờ có mua sắm đến, tới âm nhạc êm dịu thư thái tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân)
- C. 东坡肉相传为北宋诗人苏东坡所创制,色、香、味俱佳,深受人们喜爱。慢火、少水、多酒,是制作这道菜的诀窍。 (Phía Đông dốc, sườn dốc thịt (thực phẩm) truyền đạt, lan truyền vì, để phía Bắc Tống (họ Tống nhà thơ, thi nhân Tô (họ Tô phía Đông dốc, sườn dốc ngôi, tòa (trường học sáng tạo, khởi nghiệp màu sắc, sắc thái thơm, nén hương sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng mọi người, con người trong xã hội yêu thích, ưa thích chậm lửa ít, thiếu nước nhiều rượu, đồ uống có cồn là, phải chế tác, sản xuất đây, này con đường bí quyết, bí quyết mẹo hay phương pháp độc chiêu món ăn, thức ăn)
- D. 《庄子》里有句话叫做“夏虫不可语于冰”,意思是说对于夏天的虫子,无论你怎样与它谈论冬天的冰雪,它也不会明白。 (Trang (họ Trang cái, chiếc bên trong có câu (lời nói, văn bản) lời nói, câu chuyện tên là, gọi làm, chế tạo mùa hè, mùa hạ không có thể ở, tại băng, nước đá ý nghĩa là, phải nói, phát biểu đối với, về phía con sâu bọ, côn trùng mùa hè, mùa hạ bất kể, dù cho bạn như thế nào, ra sao nói chuyện, đàm phán cùng/với nó băng tuyết, tuyết trắng giá lạnh mùa đông, tiết đông nó cũng không biết hiểu, hiểu rõ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("有的人把购物成为一种释放压力的手段,心理压力过大、心里不痛快时,就通过购物来舒缓自己的情绪。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiá trị của một con người không chỉ nằm ở điểm anh ta giống người khác, mà còn nằm ở điểm anh ta khác biệt với người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Giá trị của một con người không chỉ nằm ở điểm anh ta giống người khác, mà còn nằm ở điểm anh ta khác biệt với người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个人的价值不在于他和别人相像的地方,也在于他与别人不一样的地方。 (Một cái giá trị người không nằm ở, cốt ở anh ấy và người khác địa phương, nơi giống như, tựa như cũng nằm ở, cốt ở anh ấy và, cùng với người khác không địa phương, nơi giống nhau, như nhau)
- B. 人的两只眼睛是平行的,所以应当平等看人;人的两只耳朵是分在两边的,所以不可偏听一面之词。 (Hai (dùng trước lượng từ) người con, chiếc — lượng từ (zhī) mắt là, phải vì vậy, cho nên song song, song hành nên, phải bình đẳng nhìn, xem người hai (dùng trước lượng từ) người con, chiếc — lượng từ (zhī) đôi tai là, phải chia, tách ở hai bên, hai phía của (trợ từ định ngữ) vì vậy, cho nên không có thể lệch, nghiêng lệch nghe một mặt, bề mặt của từ, từ ngữ)
- C. 昨天已成为过去,明天还没到来。我们无法把昨天请回来,也不能提前拥有明天,唯一可以把握的只有今天。 (Hôm qua đã, đã từng (viết tắt của 已经) trở thành, biến thành quá khứ ngày mai vẫn chưa đến, sự xuất hiện tới nơi chúng tôi, chúng ta không thể, không có cách nào đem hôm qua xin, mời trở về, về đây cũng không có thể trước thời hạn, làm sớm hơn sở hữu, có trong tay (nguồn lực ngày mai duy nhất có thể chỉ có (điều kiện duy nhất) nắm bắt, nắm chắc hôm nay)
- D. 全世界平均每年发生地震约500万次。然而到目前为止,南极大陆却没有一次地震记录,是名副其实的“安全岛”。 (Toàn thế giới, cả thế giới bình quân, trung bình mỗi năm (thời gian) xảy ra, phát sinh động đất, địa chấn hẹn, ước hẹn vạn, mười nghìn (10.000) lần tuy nhiên, thế nhưng đến, tới hiện tại, trước mắt cho đến nay, đến khi kết thúc (dùng sau 到...) Nam Cực, vùng Nam Cực đại lục, lục địa lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không có một lần động đất, địa chấn ghi chép, ghi lại là, phải an toàn, bình an danh xứng với thực, đúng như tên gọi đảo, hòn đảo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("一个人的价值不在于他和别人相像的地方,也在于他与别人不一样的地方。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường coi việc giao tiếp là một năng lực, nhưng lại bỏ quên việc ở một mình cũng là một năng lực. Kém giao tiếp quả thực là một sự tiếc nuối, nhưng chịu đựng sự cô đơn cũng chưa hẳn đã là một khiếm khuyết nghiêm trọng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường coi việc giao tiếp là một năng lực, nhưng lại bỏ quên việc ở một mình cũng là một năng lực. Kém giao tiếp quả thực là một sự tiếc nuối, nhưng chịu đựng sự cô đơn cũng chưa hẳn đã là một khiếm khuyết nghiêm trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然说有付出才会有回报,但付出和回报并不总是成比例的,这样的例子不胜枚举。 (Tuy rằng, mặc dù nói, phát biểu có bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới biết có báo đáp, đền đáp nhưng, nhưng mà bỏ ra, dốc sức cống hiến và, đồng thời cùng/với báo đáp, đền đáp không luôn luôn thành, hoàn thành như thế này, như vậy tỷ lệ, tỷ xích ví dụ, tấm gương dẫn chứng không thắng, chiến thắng chiếc, tấm (huy chương giơ lên, nâng lên)
- B. 信念一旦形成,就可以产生强大的推动力,能使人们为实现某个目标而持之以恒地奋斗。 (Niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt một khi, một sớm một chiều hình thành, tạo thành thì, liền có thể sinh ra, nảy sinh thúc đẩy, đẩy mạnh hùng mạnh, to lớn mạnh mẽ sức, sức lực có thể khiến cho, làm cho mọi người, con người trong xã hội vì, để thực hiện, hiện thực hóa nào đó, người nào đó cái, con mục tiêu, đích đến mà, nhưng kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng phấn đấu, nỗ lực đấu tranh)
- C. 和你一同笑过的人,你也许很快就会把他忘却;而和你一起哭过的人,你也许一生都会记住他。 (Và bạn cùng nhau, cùng đi cười người đã từng bạn có lẽ, có thể rất nhanh, mau thì, liền biết đem anh ấy quên, lãng quên lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) mà, nhưng và bạn cùng với nhau khóc người đã từng bạn có lẽ, có thể cả đời, một đời đô thị lớn, thành phố trung tâm nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu anh ấy)
- D. 人们往往把交往看做一种能力,却忽略了独处也是一种能力。不擅交际固然是一种遗憾,不耐孤独也未尝是一种很严重的缺陷。 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường hay (theo quy luật đem giao lưu, qua lại nhìn, xem làm, chế tạo một loại, kiểu năng lực, khả năng lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) bỏ qua, xem nhẹ rồi độc nhất, một mình đơn độc nơi, chỗ cũng là, phải một loại, kiểu năng lực, khả năng không giao tiếp, xã giao tuy rằng, cố nhiên là là, phải một loại, kiểu đáng tiếc, tiếc nuối không cô độc, đơn độc cũng nếm thử là, phải một loại, kiểu rất khuyết tật, khiếm khuyết nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("人们往往把交往看做一种能力,却忽略了独处也是一种能力。不擅交际固然是一种遗憾,不耐孤独也未尝是一种很严重的缺陷。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Người đói khát theo đuổi sự ấm no, người nghèo khổ theo đuổi sự giàu có, người sống trong cảnh loạn lạc theo đuổi sự an định. Ai ai cũng có theo đuổi của riêng mình, những theo đuổi này thường phản ánh suy nghĩ của cuộc đời và đặc điểm của thời đại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 饥饿的人追求温饱;( )的人追求富有;处于动乱中的人追求( )。人人都有自己的追求,这些追求往往折射出人生的思考、( )的特点。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Người đói khát theo đuổi sự ấm no, người nghèo khổ theo đuổi sự giàu có, người sống trong cảnh loạn lạc theo đuổi sự an định. Ai ai cũng có theo đuổi của riêng mình, những theo đuổi này thường phản ánh suy nghĩ của cuộc đời và đặc điểm của thời đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贫穷 安定 时代 (Nghèo nàn, nghèo khổ ổn định, yên ổn bình an thời đại, kỷ nguyên)
- B. 贫困 稳定 时期 (Nghèo khó, nghèo đói ổn định, vững vàng thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- C. 朴实 安详 时刻 (Chất phác, mộc mạc an tường, ung dung thời khắc, thời điểm)
- D. 空虚 平安 时光 (Trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn) bình an, yên lành an lành thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (贫穷 安定 时代 — Nghèo nàn, nghèo khổ ổn định, yên ổn bình an thời đại, kỷ nguyên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Con người sở dĩ cảm thấy mệt mỏi tinh thần, là vì thường do dự không quyết, vướng mắc giữa việc kiên trì và từ bỏ. Trong cuộc sống luôn có những thứ đáng để chúng ta sở hữu, cũng có những thứ buộc phải vứt bỏ. Từ bỏ và kiên trì là bài toán hóc búa của cuộc đời mà ai cũng phải đối mặt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 人之所以会心累,是因为常常( )在坚持和放弃之间,犹豫不决。生活中总会有一些值得我们( )的东西,也有一些必须要舍弃的东西。放弃与坚持,是每个人都不得不( )的人生难题。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Con người sở dĩ cảm thấy mệt mỏi tinh thần, là vì thường do dự không quyết, vướng mắc giữa việc kiên trì và từ bỏ. Trong cuộc sống luôn có những thứ đáng để chúng ta sở hữu, cũng có những thứ buộc phải vứt bỏ. Từ bỏ và kiên trì là bài toán hóc búa của cuộc đời mà ai cũng phải đối mặt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盘旋 拥抱 面临 (Lượn vòng, bay lượn vòng tròn ôm chặt, ôm ấp đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ)
- B. 奔波 占有 推理 (Bôn ba, tất bật ngược xuôi sở hữu chiếm hữu suy luận, lập luận logic)
- C. 缠绕 占领 对付 (Quấn quanh, quấn chặt chiếm lĩnh, làm chủ trận địa đối phó, ứng phó)
- D. 纠结 拥有 面对 (Kết thúc, kết hôn sở hữu, có trong tay (nguồn lực đối diện, đối mặt với)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (纠结 拥有 面对 — Kết thúc, kết hôn sở hữu, có trong tay (nguồn lực đối diện, đối mặt với) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Tầng lá rụng dày trong rừng, cùng với hệ thống rễ thực vật phức tạp đan xen, đã tạo thành một mạng lưới hút nước khổng lồ. Nó có thể trữ nước mưa và điều hòa khí hậu. Nghiên cứu cho thấy, vào mùa mưa, lượng nước ngầm ở những khu vực có rừng nhiều hơn gấp 80 lần so với khu vực không có rừng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 森林中厚厚的落叶层,以及( )的植物根系,组成了巨大的吸水( )。它能够储蓄雨水,调节气候。研究( ),在雨季,有森林的地区地下蓄水量要比无森林地区多80倍。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Tầng lá rụng dày trong rừng, cùng với hệ thống rễ thực vật phức tạp đan xen, đã tạo thành một mạng lưới hút nước khổng lồ. Nó có thể trữ nước mưa và điều hòa khí hậu. Nghiên cứu cho thấy, vào mùa mưa, lượng nước ngầm ở những khu vực có rừng nhiều hơn gấp 80 lần so với khu vực không có rừng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 层出不穷 程序 证实 (Xuất hiện không dứt, lớp lớp xuất hiện chương trình (máy tính), trình tự chứng thực, xác nhận là sự thật)
- B. 欣欣向荣 框架 表态 (Hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống khung, sườn bày tỏ thái độ, nêu rõ lập trường)
- C. 错综复杂 网络 表明 (Phức tạp đan xen, chằng chịt rắc rối mạng lưới, mạng internet chứng tỏ, biểu thị)
- D. 川流不息 系统 显示 (Dòng chảy không ngừng, tấp nập không ngớt hệ thống hiển thị, cho thấy)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (错综复杂 网络 表明 — Phức tạp đan xen, chằng chịt rắc rối mạng lưới, mạng internet chứng tỏ, biểu thị) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Trước đây, người ta thường dùng hoa cúc để chế biến thực phẩm như súp hoa cúc, bánh hoa cúc. Hoa cúc còn có thể dùng làm gối, hương thơm thanh mát của nó có tác dụng sáng mắt, hạ huyết áp. Hoa cúc có vô số chủng loại với hình dáng đa dạng, vô cùng cuốn hút. Điều đáng quý là khí chất của hoa cúc, người ta thường gán cho hoa cúc những ý nghĩa biểu tượng nhất định, như phẩm chất kiên định, dũng cảm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 过去,人们常用菊花配制食品,如菊花羹、菊花糕。菊花还可制成枕头,其清新的( )能够明目、降血压。菊花( )繁多,形态多样,非常迷人。( )的是菊花的气韵,人们常赋予菊花以某种象征意义,如( )、勇敢等美好的品质。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Trước đây, người ta thường dùng hoa cúc để chế biến thực phẩm như súp hoa cúc, bánh hoa cúc. Hoa cúc còn có thể dùng làm gối, hương thơm thanh mát của nó có tác dụng sáng mắt, hạ huyết áp. Hoa cúc có vô số chủng loại với hình dáng đa dạng, vô cùng cuốn hút. Điều đáng quý là khí chất của hoa cúc, người ta thường gán cho hoa cúc những ý nghĩa biểu tượng nhất định, như phẩm chất kiên định, dũng cảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风味 样式 珍贵 壮丽 (Hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc ẩm thực kiểu dáng, mẫu mã quý giá, vô giá trân quý tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng)
- B. 气味 品种 可贵 坚韧 (Mùi, mùi vị chủng loại, giống loài (cây trồng có thể đắt, mắc kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh)
- C. 气质 种类 宝贵 挺拔 (Khí chất chủng loại, các loại quý giá, quý báu vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong)
- D. 口味 种族 昂贵 坚固 (Khẩu vị, vị giác chủng tộc, sắc tộc đắt đỏ, đắt giá kiên cố, vững chắc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (气味 品种 可贵 坚韧 — Mùi, mùi vị chủng loại, giống loài (cây trồng có thể đắt, mắc kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Thành cổ Tô Châu từ xưa được mệnh danh là "chốn bồng lai tiên cảnh giữa nhân gian", nơi đây đã nuôi dưỡng nên nghệ thuật thêu Tô Châu. Thêu Tô Châu có lịch sử hơn 2.000 năm, từ thời Tam Quốc đã có ghi chép về việc chế tác hàng thêu Tô Châu. Thêu Tô Châu mang phong cách đặc trưng với họa tiết tú lệ, bố cục khéo léo, mũi thêu tỉ mỉ, đường kim sinh động, mang đậm nét đặc trưng địa phương.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古城苏州,素有“人间天堂”之称,这里( )出了苏州刺绣艺术。苏州刺绣已有2000余年的历史,早在三国时就有了关于苏绣制作的( )。苏绣具有图案秀丽、( )巧妙、绣工细致、针法活泼的( )风格,地方特色( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Thành cổ Tô Châu từ xưa được mệnh danh là "chốn bồng lai tiên cảnh giữa nhân gian", nơi đây đã nuôi dưỡng nên nghệ thuật thêu Tô Châu. Thêu Tô Châu có lịch sử hơn 2.000 năm, từ thời Tam Quốc đã có ghi chép về việc chế tác hàng thêu Tô Châu. Thêu Tô Châu mang phong cách đặc trưng với họa tiết tú lệ, bố cục khéo léo, mũi thêu tỉ mỉ, đường kim sinh động, mang đậm nét đặc trưng địa phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孕育 记载 构思 独特 浓郁 (Nuôi dưỡng, ươm mầm sinh ra (văn minh ghi chép, ghi lại hình thành ý tưởng, bố cục dàn ý (sáng tác độc đáo, đặc sắc đặc, đậm (trà)
- B. 诞生 记忆 设计 独立 浓厚 (Ra đời, đản sinh trí nhớ, ký ức thiết kế, quy hoạch độc lập, tự chủ đậm đà, nồng hậu)
- C. 创造 记录 构成 单独 浓烈 (Sáng tạo, tạo nên ghi chép, ghi lại cấu thành, tạo thành đơn độc, một mình đặc, đậm (trà)
- D. 发育 标记 设置 特殊 浓重 (Phát triển, phát dục ký hiệu, đánh dấu thiết lập, cài đặt cấu hình đặc thù, đặc biệt đặc, đậm (trà nặng, quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (孕育 记载 构思 独特 浓郁 — Nuôi dưỡng, ươm mầm sinh ra (văn minh ghi chép, ghi lại hình thành ý tưởng, bố cục dàn ý (sáng tác độc đáo, đặc sắc đặc, đậm (trà) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Di sản văn hóa vật thể là những di vật mang giá trị lịch sử, nghệ thuật và khoa học; di sản văn hóa phi vật thể chỉ các hình thức biểu đạt văn hóa truyền thống gắn bó mật thiết với cuộc sống của con người, được truyền đời qua nhiều thế hệ và tồn tại dưới các hình thức phi vật thể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 文化遗产包括物质文化遗产和非物质文化遗产。物质文化遗产是具有历史、艺术和科学价值的( );非物质文化遗产是指各种以非物质形式( )的、与人们生活密切相关、世代相传的( )文化表现形式。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Di sản văn hóa bao gồm di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Di sản văn hóa vật thể là những di vật mang giá trị lịch sử, nghệ thuật và khoa học; di sản văn hóa phi vật thể chỉ các hình thức biểu đạt văn hóa truyền thống gắn bó mật thiết với cuộc sống của con người, được truyền đời qua nhiều thế hệ và tồn tại dưới các hình thức phi vật thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 文艺 生存 严密 (Văn nghệ, văn hóa nghệ thuật sinh tồn, tồn tại và phát triển nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ)
- B. 文物 存在 传统 (Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá tồn tại, hiện hữu truyền thống)
- C. 文献 储存 精密 (Văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu chính xác, tinh vi)
- D. 文明 并存 经典 (Văn minh, nền văn minh cùng tồn tại, song song tồn tại kinh điển, tác phẩm kinh điển)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (文物 存在 传统 — Văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá tồn tại, hiện hữu truyền thống) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: "Tự kiểm điểm bản thân mọi lúc" nếu thái quá rất dễ khiến con người sinh ra ảo giác rằng bản thân mình là kẻ vô tích sự. Mục đích của việc kiểm điểm là để bản thân tốt hơn chứ không phải tồi tệ hơn. Việc luôn cho rằng "mọi việc không xử lý tốt đều là lỗi của tôi" chỉ khiến bạn càng thêm rụt rè chứ không giúp bạn tự tin hơn trong cách ứng xử. Khi bị hiểu lầm, chúng ta phải biện minh có lý có lẽ để làm rõ sự thật; khi có lỗi, hãy thành khẩn kiểm điểm để tương lai tốt đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “随时反省自己”矫枉过正,很容易让人产生自己( )的错觉。反省的目的应该是让自己更好,而不是变得更糟。经常认为“事情没有( )好都是我的错”,只会让你更缩手缩脚,而不会让你在处事上变得更有信心。被误会,我们要据理力争,让( );有错误,就虚心( ),让未来更好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: "Tự kiểm điểm bản thân mọi lúc" nếu thái quá rất dễ khiến con người sinh ra ảo giác rằng bản thân mình là kẻ vô tích sự. Mục đích của việc kiểm điểm là để bản thân tốt hơn chứ không phải tồi tệ hơn. Việc luôn cho rằng "mọi việc không xử lý tốt đều là lỗi của tôi" chỉ khiến bạn càng thêm rụt rè chứ không giúp bạn tự tin hơn trong cách ứng xử. Khi bị hiểu lầm, chúng ta phải biện minh có lý có lẽ để làm rõ sự thật; khi có lỗi, hãy thành khẩn kiểm điểm để tương lai tốt đẹp hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一无是处 处理 真相大白 检讨 (Một không, không có (vô) là, phải nơi, chỗ xử lý, giải quyết chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc to, lớn trắng kiểm điểm, tự phê bình)
- B. 无可奈何 运行 各抒已见 解剖 (Bất đắc dĩ, đành chịu bó tay vận hành, chạy các, mỗi đã, đã từng (viết tắt của 已经) thấy, nhìn thấy giải phẫu, mổ xẻ phân tích sâu sắc)
- C. 无能为力 进展 苦尽甘来 借鉴 (Lực bất tòng tâm, hoàn toàn bất lực không thể làm gì tiến triển, bước tiến hết khổ đến sướng, khổ tận cam lai tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm)
- D. 一无所有 交涉 众所周知 纠正 (Một không, không có (vô) tất cả, toàn bộ giao thiệp, đàm phán thương lượng giải quyết tranh chấp ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết chỉnh đốn, sửa chữa)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (一无是处 处理 真相大白 检讨 — Một không, không có (vô) là, phải nơi, chỗ xử lý, giải quyết chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc to, lớn trắng kiểm điểm, tự phê bình) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Nụ cười giả tạo sẽ dẫn đến "hội chứng trầm cảm mỉm cười", đây là một loại bệnh trầm cảm mới xuất hiện ở đa số nhân viên văn phòng đô thị. Người bệnh thường vì muốn duy trì hình tượng của mình trong lòng người khác mà cố ý che giấu cảm xúc thật, gượng cười.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 假笑会导致“微笑抑郁症”,这是发生在多数都市白领身上的一种新型抑郁( )。患者常常为了( )自己在别人心目中的形象,刻意( )自己的真实情绪,强颜( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Nụ cười giả tạo sẽ dẫn đến "hội chứng trầm cảm mỉm cười", đây là một loại bệnh trầm cảm mới xuất hiện ở đa số nhân viên văn phòng đô thị. Người bệnh thường vì muốn duy trì hình tượng của mình trong lòng người khác mà cố ý che giấu cảm xúc thật, gượng cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观念 守护 装饰 欢乐 (Quan niệm, tư tưởng canh giữ, bảo vệ giữ gìn trang trí vui tươi, hân hoan)
- B. 导向 爱护 掩盖 喜悦 (Định hướng, kim chỉ nam yêu quý, bảo vệ che đậy, che giấu sự thật niềm vui mừng, hân hoan rạng rỡ)
- C. 倾向 维护 掩饰 欢笑 (Khuynh hướng, xu hướng bảo vệ, gìn giữ che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã cười)
- D. 概念 维持 掩护 微笑 (Khái niệm, ý niệm duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định yểm trợ, che chắn bảo vệ (quân sự) mỉm cười, nụ cười mỉm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (倾向 维护 掩饰 欢笑 — Khuynh hướng, xu hướng bảo vệ, gìn giữ che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã cười) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Đàn mã đầu cầm lấy tên theo hình đầu ngựa được điêu khắc trên đầu đàn, là nhạc cụ tiêu biểu của dân tộc Mông Cổ, được người dân gian và những người du mục trên thảo nguyên yêu thích. Các khúc nhạc do đàn mã đầu cầm trình tấu mang đặc điểm thô mạo, trầm lắng, hào sảng, thể hiện phong mạo sản xuất và sinh hoạt của người Mông Cổ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 马头琴,因琴头雕饰着马头而得名,是蒙古族的代表性乐器,为( )人和草原上的牧民们所喜爱。马头琴所( )的乐曲,具有( )、粗犷、激昂的特点,( )了蒙古族的生产、生活风貌。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Đàn mã đầu cầm lấy tên theo hình đầu ngựa được điêu khắc trên đầu đàn, là nhạc cụ tiêu biểu của dân tộc Mông Cổ, được người dân gian và những người du mục trên thảo nguyên yêu thích. Các khúc nhạc do đàn mã đầu cầm trình tấu mang đặc điểm thô mạo, trầm lắng, hào sảng, thể hiện phong mạo sản xuất và sinh hoạt của người Mông Cổ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 民间 演奏 深沉 体现 (Dân gian, trong nhân dân diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ sâu lắng, trầm lắng thể hiện, phản ánh)
- B. 乡镇 扮演 发扬 展示 (Làng xã, thị trấn cấp xã đóng vai, sắm vai phát huy, hoằng dương (truyền thống trưng bày, phô diễn triển lãm)
- C. 主流 凝聚 深奥 演绎 (Dòng chính, trào lưu chủ đạo xu thế lớn ngưng tụ, hội tụ thâm thúy, sâu xa bí hiểm diễn giải suy luận)
- D. 潮流 呈现 深厚 反映 (Trào lưu, xu thế thời đại trình bày, hiện ra sâu dày, sâu sắc phản ánh, phản chiếu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (民间 演奏 深沉 体现 — Dân gian, trong nhân dân diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ sâu lắng, trầm lắng thể hiện, phản ánh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Pháp luật mang tính ngoại tại, tính cưỡng chế và là một chế định cứng nhắc; trong khi đạo đức mang tính nội tại, tính tự giác và là sự ràng buộc mềm dẻo. Mặt khác, pháp luật lại khiêm nhường, bảo thủ, nó quy định những điều không được phép làm; còn đạo đức thì cao cả, tích cực, yêu cầu con người những điều nên làm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 法律是外在的、强制的,是一种刚性( );而道德是( )的、自觉的,是一种柔性( )。但另一方面,法律却是低调的、保守的,它( )仅仅是不允许做什么;而道德是高调的、积极的,它要求的是应当做什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Pháp luật mang tính ngoại tại, tính cưỡng chế và là một chế định cứng nhắc; trong khi đạo đức mang tính nội tại, tính tự giác và là sự ràng buộc mềm dẻo. Mặt khác, pháp luật lại khiêm nhường, bảo thủ, nó quy định những điều không được phép làm; còn đạo đức thì cao cả, tích cực, yêu cầu con người những điều nên làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道理 制约 封闭 约束 (Đạo lý, lý lẽ ràng buộc, kìm hãm chi phối hạn chế đóng kín, phong tỏa ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
- B. 制度 内在 约束 规定 (Chế độ, thể chế nội tại, bên trong ràng buộc, quy chuẩn ước thúc quy định)
- C. 秩序 束缚 落后 限制 (Trật tự, kỷ cương nề nếp trói buộc, gò bó lạc hậu, tụt hậu hạn chế, giới hạn)
- D. 政策 控制 潜在 规范 (Chính sách, chủ trương chính sách kiểm soát, khống chế tiềm ẩn quy phạm, quy chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (制度 内在 约束 规定 — Chế độ, thể chế nội tại, bên trong ràng buộc, quy chuẩn ước thúc quy định) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Thế giới hiện thực là thế giới mà ai cũng có, trong khi thế giới phía sau lại là thế giới độc quyền của người đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Thế giới hiện thực là thế giới mà ai cũng có, trong khi thế giới phía sau lại là thế giới độc quyền của người đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的损失是不可补偿的 (Tổn thất, thiệt hại của họ, bọn họ là, phải không có thể bồi thường, bù đắp)
- B. 具有阅读能力的人 (Sở hữu, có được đọc, đọc sách người năng lực, khả năng)
- C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở mang theo, dẫn dắt cho không những, không chỉ mọi người, con người trong xã hội là, phải tăng lên, gia tăng kiến thức, tri thức)
- D. 现实世界是人人都有的 (Hiện thực, thực tế thế giới là, phải người người đều có cái, có người)
- E. 而且可以上至远古下及未来 (Hơn nữa, mà còn có thể trên đến, tới xa cổ, thời cổ xưa dưới và, cùng với tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (现实世界是人人都有的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Sự mất mát của họ là điều không thể bù đắp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Sự mất mát của họ là điều không thể bù đắp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的损失是不可补偿的 (Tổn thất, thiệt hại của họ, bọn họ là, phải không có thể bồi thường, bù đắp)
- B. 具有阅读能力的人 (Sở hữu, có được đọc, đọc sách người năng lực, khả năng)
- C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở mang theo, dẫn dắt cho không những, không chỉ mọi người, con người trong xã hội là, phải tăng lên, gia tăng kiến thức, tri thức)
- D. 现实世界是人人都有的 (Hiện thực, thực tế thế giới là, phải người người đều có cái, có người)
- E. 而且可以上至远古下及未来 (Hơn nữa, mà còn có thể trên đến, tới xa cổ, thời cổ xưa dưới và, cùng với tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (他们的损失是不可补偿的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Người có năng lực đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Người có năng lực đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的损失是不可补偿的 (Tổn thất, thiệt hại của họ, bọn họ là, phải không có thể bồi thường, bù đắp)
- B. 具有阅读能力的人 (Sở hữu, có được đọc, đọc sách người năng lực, khả năng)
- C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở mang theo, dẫn dắt cho không những, không chỉ mọi người, con người trong xã hội là, phải tăng lên, gia tăng kiến thức, tri thức)
- D. 现实世界是人人都有的 (Hiện thực, thực tế thế giới là, phải người người đều có cái, có người)
- E. 而且可以上至远古下及未来 (Hơn nữa, mà còn có thể trên đến, tới xa cổ, thời cổ xưa dưới và, cùng với tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (具有阅读能力的人) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Hơn nữa còn có thể tiến ngược về thời cổ đại và vươn tới tương lai.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Hơn nữa còn có thể tiến ngược về thời cổ đại và vươn tới tương lai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的损失是不可补偿的 (Tổn thất, thiệt hại của họ, bọn họ là, phải không có thể bồi thường, bù đắp)
- B. 具有阅读能力的人 (Sở hữu, có được đọc, đọc sách người năng lực, khả năng)
- C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở mang theo, dẫn dắt cho không những, không chỉ mọi người, con người trong xã hội là, phải tăng lên, gia tăng kiến thức, tri thức)
- D. 现实世界是人人都有的 (Hiện thực, thực tế thế giới là, phải người người đều có cái, có người)
- E. 而且可以上至远古下及未来 (Hơn nữa, mà còn có thể trên đến, tới xa cổ, thời cổ xưa dưới và, cùng với tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (而且可以上至远古下及未来) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Việc đọc sách mang lại cho con người không chỉ sự gia tăng về kiến thức.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选句填空。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________,饱览存在的与非存在的一切。更为重要的是,(75)________,而且还在于精神的感化与陶冶。人们从读书学做人,从那些历史名人以及当代才俊的著述中学得他们的人格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Việc đọc sách mang lại cho con người không chỉ sự gia tăng về kiến thức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们的损失是不可补偿的 (Tổn thất, thiệt hại của họ, bọn họ là, phải không có thể bồi thường, bù đắp)
- B. 具有阅读能力的人 (Sở hữu, có được đọc, đọc sách người năng lực, khả năng)
- C. 读书带给人们的不仅是知识的增加 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở mang theo, dẫn dắt cho không những, không chỉ mọi người, con người trong xã hội là, phải tăng lên, gia tăng kiến thức, tri thức)
- D. 现实世界是人人都有的 (Hiện thực, thực tế thế giới là, phải người người đều có cái, có người)
- E. 而且可以上至远古下及未来 (Hơn nữa, mà còn có thể trên đến, tới xa cổ, thời cổ xưa dưới và, cùng với tương lai, mai sau)
• Phân tích đối chiếu: 。 第71-75题:选句填空。 我常想,读书人是世间最幸福的人。因为他除了拥有现实的世界之外,还拥有另一个更为广阔、丰富的世界。(71)________,而后一个世界却为读书人所独有。由此我又想,那些失去阅读机会或不能阅读的人是多么的不幸,(72)________。世间有诸多的不平等,财富的不平等,权利的不平等,而阅读能力的拥有或丧失却体现为精神的不平等。 一个人的一生,只能经历自己拥有的那一份喜悦,那一份苦难。然而,人们通过阅读,却能进入不同时空的诸多他人的世界。这样,(73)________,无形间获得了超越有限生命的无限可能性。阅读不仅使他多识了草木虫鱼之名,(74)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (读书带给人们的不仅是知识的增加) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Vì vậy cô quyết định cải trang thành nam nhi để tòng quân thay cha.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Vì vậy cô quyết định cải trang thành nam nhi để tòng quân thay cha.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 于是决定女扮男装,代父从军 (Thế là, vì vậy quyết định nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới lắp đặt, trang bị thế hệ, thời đại từ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).)
- B. 并派使者护送木兰回去 (Và, đồng thời cử, phái đi khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bảo vệ, che chở tặng, tiễn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao trở về, đi về)
- C. 都万分惊奇 (Đều vạn phần, vô cùng kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt)
- D. 同伴们对她十分敬佩 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với cô ấy vô cùng, rất khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ)
- E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 (Cô ấy lo lắng, yên tâm không nổi tự mình, bản thân nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới bí mật, điều bí ẩn lắp đặt, trang bị bị người phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (于是决定女扮男装,代父从军) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: Cô lo lắng bí mật cải trang nam nhi của mình bị người khác phát hiện.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: Cô lo lắng bí mật cải trang nam nhi của mình bị người khác phát hiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 于是决定女扮男装,代父从军 (Thế là, vì vậy quyết định nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới lắp đặt, trang bị thế hệ, thời đại từ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).)
- B. 并派使者护送木兰回去 (Và, đồng thời cử, phái đi khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bảo vệ, che chở tặng, tiễn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao trở về, đi về)
- C. 都万分惊奇 (Đều vạn phần, vô cùng kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt)
- D. 同伴们对她十分敬佩 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với cô ấy vô cùng, rất khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ)
- E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 (Cô ấy lo lắng, yên tâm không nổi tự mình, bản thân nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới bí mật, điều bí ẩn lắp đặt, trang bị bị người phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (她担心自己女扮男装的秘密被人发现) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn kể về việc hoa Mộc Lan quyết định thay cha giong trận, và đáp án cho thấy các đồng đội vô cùng ngưỡng mộ cô.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc hoa Mộc Lan quyết định thay cha giong trận, và đáp án cho thấy các đồng đội vô cùng ngưỡng mộ cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 于是决定女扮男装,代父从军 (Thế là, vì vậy quyết định nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới lắp đặt, trang bị thế hệ, thời đại từ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).)
- B. 并派使者护送木兰回去 (Và, đồng thời cử, phái đi khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bảo vệ, che chở tặng, tiễn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao trở về, đi về)
- C. 都万分惊奇 (Đều vạn phần, vô cùng kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt)
- D. 同伴们对她十分敬佩 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với cô ấy vô cùng, rất khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ)
- E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 (Cô ấy lo lắng, yên tâm không nổi tự mình, bản thân nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới bí mật, điều bí ẩn lắp đặt, trang bị bị người phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (同伴们对她十分敬佩) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn kể về việc Mộc Lan tòng quân thay cha, và đáp án đề cập đến việc triều đình đã cử sứ thần hộ tống cô trở về.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về việc Mộc Lan tòng quân thay cha, và đáp án đề cập đến việc triều đình đã cử sứ thần hộ tống cô trở về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 于是决定女扮男装,代父从军 (Thế là, vì vậy quyết định nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới lắp đặt, trang bị thế hệ, thời đại từ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).)
- B. 并派使者护送木兰回去 (Và, đồng thời cử, phái đi khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bảo vệ, che chở tặng, tiễn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao trở về, đi về)
- C. 都万分惊奇 (Đều vạn phần, vô cùng kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt)
- D. 同伴们对她十分敬佩 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với cô ấy vô cùng, rất khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ)
- E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 (Cô ấy lo lắng, yên tâm không nổi tự mình, bản thân nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới bí mật, điều bí ẩn lắp đặt, trang bị bị người phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (并派使者护送木兰回去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn kể về hoàn cảnh Mộc Lan đi lính thay cha, và đáp án thể hiện thái độ vô cùng kinh ngạc của cha mẹ cô.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选句填空。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木兰屡建奇功,(78)________,赞扬她是个勇敢的好男儿。 战争结束了,皇帝召见有功的将士,论功行赏。木兰既不想做官,也不要财物,她只希望得到一匹快马,好立刻回家。皇帝欣然答应,(79)________。木兰的父母听说木兰回来了,非常欢喜,立刻赶到城外去迎接。木兰回家后,脱下战袍,换上女装,梳好头发,出来向护送她回家的同伴们道谢。同伴们看到木兰出来后,(80)________,没想到共同战斗12年的战友竟是一位漂亮的女子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn kể về hoàn cảnh Mộc Lan đi lính thay cha, và đáp án thể hiện thái độ vô cùng kinh ngạc của cha mẹ cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 于是决定女扮男装,代父从军 (Thế là, vì vậy quyết định nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới lắp đặt, trang bị thế hệ, thời đại từ Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).)
- B. 并派使者护送木兰回去 (Và, đồng thời cử, phái đi khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bảo vệ, che chở tặng, tiễn Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao trở về, đi về)
- C. 都万分惊奇 (Đều vạn phần, vô cùng kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt)
- D. 同伴们对她十分敬佩 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đối với cô ấy vô cùng, rất khâm phục kính phục, nể phục ngưỡng mộ)
- E. 她担心自己女扮男装的秘密被人发现 (Cô ấy lo lắng, yên tâm không nổi tự mình, bản thân nữ, phụ nữ hóa trang, đóng vai nam, nam giới bí mật, điều bí ẩn lắp đặt, trang bị bị người phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 。 第76-80题:选句填空。 中国古代有一位个性爽朗、性情善良的好女孩儿,名叫“花木兰”。木兰是河南商丘人,从小跟着父亲读书写字,平日料理家务。她还喜欢骑马射箭,练得一身好武艺。有一天,差役送来了征兵的通知,要征木兰的父亲去当兵。但父亲年迈,又怎能参军打仗呢?木兰没有哥哥,弟弟又太小,她不忍心让父亲去当兵,(76)________。木兰的父母虽然不舍得女儿出征,但又别无他法,只好同意她去了。 木兰随着队伍到了北方边境,(77)________,故此处处加倍小心。白天行军,木兰紧紧地跟上队伍,从不敢掉队。夜晚宿营,她从来不敢脱衣服。作战的时候,她凭着一身好武艺,总是冲杀在前。从军12年,木... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (都万分惊奇) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nhìn thấy con sông sam đang phơi nắng, con chim lớn đã nhẹ nhàng bước đến gần nó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 第81-84题:阅读理解。 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鸟的长嘴巴。鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鸟的长嘴巴。就这样,蚌鸟之间展开了一场激烈的搏斗。 鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非饿死在这河滩上不可。” 鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见蚌鸟相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 当看见河蚌时,鸟:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nhìn thấy con sông sam đang phơi nắng, con chim lớn đã nhẹ nhàng bước đến gần nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 继续寻找鱼虫 (Tiếp tục, duy trì tìm kiếm, kiếm tìm cá)
- B. 正在河滩上晒太阳 (Đang con sông trên phơi (nắng), sưởi nắng mặt trời)
- C. 主动跟河蚌打招呼 (Chủ động, tự giác tích cực với con sông chào hỏi, đánh tiếng)
- D. 悄悄地向河蚌走了过去 (Lặng lẽ, nhẹ nhàng hướng tới, về phía con sông đi, đi bộ rồi quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (悄悄地向河蚌走了过去 — Lặng lẽ, nhẹ nhàng hướng tới, về phía con sông đi, đi bộ rồi quá khứ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung đoạn văn cho biết con sông sam đã dùng lớp vỏ cứng của mình để kẹp chặt lấy mỏ của con chim.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 第81-84题:阅读理解。 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鸟的长嘴巴。鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鸟的长嘴巴。就这样,蚌鸟之间展开了一场激烈的搏斗。 鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非饿死在这河滩上不可。” 鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见蚌鸟相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 关于河蚌,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung đoạn văn cho biết con sông sam đã dùng lớp vỏ cứng của mình để kẹp chặt lấy mỏ của con chim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最后打败了鸟 (Cuối cùng, sau chót đánh bại, đánh thắng rồi con chim, loài chim)
- B. 甲壳内有一颗珍珠 (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) bên trong, nội bộ có một hạt, viên ngọc trai, trân châu quý giá)
- C. 有两扇透明的甲壳 (Có hai (dùng trước lượng từ) cái quạt, cánh cửa Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) trong suốt)
- D. 用甲壳夹住了鸟的嘴巴 (Sử dụng Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) kẹp, cặp chặt ở, sống rồi miệng, mồm con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (用甲壳夹住了鸟的嘴巴 — Sử dụng Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A) kẹp, cặp chặt ở, sống rồi miệng, mồm con chim, loài chim) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ hai bên giằng co không phân thắng bại trong đoạn bốn có ý nghĩa tương đương với việc thực lực ngang tài ngang sức.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 第81-84题:阅读理解。 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鸟的长嘴巴。鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鸟的长嘴巴。就这样,蚌鸟之间展开了一场激烈的搏斗。 鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非饿死在这河滩上不可。” 鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见蚌鸟相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 第4段中“相持不下”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ hai bên giằng co không phân thắng bại trong đoạn bốn có ý nghĩa tương đương với việc thực lực ngang tài ngang sức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 势均力敌 (Quyền lực, sức mạnh bình đẳng, đồng đều sức, sức lực)
- B. 从容不迫 (cóng róng bù pò: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối)
- C. 得不偿失 (dé bù cháng shī: lợi bất cập hại, được chẳng bõ mất)
- D. 不择手段 (bù zé shǒu duàn: không từ thủ đoạn, bất chấp thủ đoạn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (势均力敌 — Quyền lực, sức mạnh bình đẳng, đồng đều sức, sức lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là câu chuyện cò và trai tranh nhau, ngư ông đắc lợi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第81-84题)。 第81-84题:阅读理解。 太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。它感到很舒服,悠闲自在。 在离这里不远的水草中,有一只大鸟,正迈着两条又长又细的腿,伸着又长又尖的嘴巴,在细心地寻找鱼虫。忽然,它看见河滩上那只张着大口的河蚌。河蚌那鲜嫩、肥美的肉吸引着它,这是多么好吃的美食啊。 鸟悄悄地走过去,伸出了它的长嘴巴,猛地咬住了甲壳内的蚌肉。河蚌突然受到了袭击,急忙将坚硬的甲壳闭合,甲壳像把钳子似的紧紧夹住鸟的长嘴巴。鸟用尽全身力气想把蚌肉拉出来,河蚌却死死地夹住鸟的长嘴巴。就这样,蚌鸟之间展开了一场激烈的搏斗。 鸟和河蚌相持不下,双方争吵起来。鸟威胁河蚌说:“你若不张开甲壳,今天不下雨,明天也不下雨,你就会被晒死在这里,赶快张开甲壳吧!” 河蚌也不甘示弱地说:“我就是不张开甲壳,我把你狠狠地夹住,你今天拔不出来,明天也拔不出来,你非饿死在这河滩上不可。” 鸟和河蚌互不相让,死死地纠缠在一起。 正在这时,一个老渔翁从河滩路过,看见蚌鸟相争,没有费多大力气,便把它们一起抓住,高兴地走了。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là câu chuyện cò và trai tranh nhau, ngư ông đắc lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鹬蚌相争,渔翁得利 (Tranh giành, tranh đua có lợi, lợi ích)
- B. 将欲取之,必先予之 (Sẽ, sắp lấy, nhận của ắt, ắt hẳn trước, trước tiên trước hết của)
- C. 塞翁失马,焉知非福 (Nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) con ngựa biết, nhận thức phi, không phải phúc, hạnh phúc)
- D. 知已知彼,百战不殆 (Biết, nhận thức đã, đã từng (viết tắt của 已经) biết, nhận thức trăm (100) Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh không)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (鹬蚌相争,渔翁得利 — Tranh giành, tranh đua có lợi, lợi ích) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặc điểm của những người chơi cờ giỏi là họ có khả năng xo chuyển tình thế để giành chiến thắng từ tay trắng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 高手下棋有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm của những người chơi cờ giỏi là họ có khả năng xo chuyển tình thế để giành chiến thắng từ tay trắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 落子如飞 (Rơi, rụng cái, chiếc như, tựa như bay)
- B. 绝不认输 (Tuyệt đối không nhận ra, nhận biết thua, thất bại)
- C. 常举棋不定 (Thường, thường xuyên giơ lên, nâng lên cờ vua bất định, không cố định)
- D. 能转败为胜 (Có thể chuyển hướng, thay đổi thua, thất bại vì, để thắng, chiến thắng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (能转败为胜 — Có thể chuyển hướng, thay đổi thua, thất bại vì, để thắng, chiến thắng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ hạ cờ không đi lại trong đoạn sáu có nghĩa là không được phép hối hận hay đi lại nước cờ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 第6段中“起手无回”的意思最可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ hạ cờ không đi lại trong đoạn sáu có nghĩa là không được phép hối hận hay đi lại nước cờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能悔棋 (Không có thể cờ vua)
- B. 举手投降 (giơ tay, giơ tay biểu quyết đầu hàng, chịu hàng)
- C. 画蛇添足 (huà shé tiān zú: vẽ rắn thêm chân, thừa thãi vô ích)
- D. 优胜劣汰 (yōu shèng liè tài: thắng làm vua thua làm giặc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (不能悔棋 — Không có thể cờ vua) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong ván cờ cuộc đời, những người có năng lực kém nên khiêm tốn thỉnh giáo những bậc cao nhân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 人生的棋局中,功力差的人应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ván cờ cuộc đời, những người có năng lực kém nên khiêm tốn thỉnh giáo những bậc cao nhân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请教高人 (Thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo cao người)
- B. 知难而退 (Biết, nhận thức khó, khó khăn mà, nhưng lùi, rút lui)
- C. 屡败屡战 (Thua, thất bại Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
- D. 孤军奋战 (Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). Chiến (Chiến đấu kiên cường, dũng cảm đối mặt nghịch cảnh)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (请教高人 — Thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo cao người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là cuộc đời giống như một ván cờ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第85-88题)。 第85-88题:阅读理解。 人生就像是一盘棋,对手则是我们身处的环境。有的人能预想十几步,乃至几十步之外,早早便做好安排;有的人只能看到几步之外,甚至走一步算一步。 与高手过招,常一步失策,满盘皆输。但是高手下棋,眼见的残局,却可能峰回路转,起死回生。 有的人下棋,落子如飞,但是常忙中出错;有些人下棋又因思虑太多,弄得步步举棋不定。 有的人下棋,不到最后关头,绝不认输;有些人下棋,稍见情势不妙,就弃子投降。 棋子总是愈下愈少,人生总是愈来愈短。于是先前落错了子,后来都要加倍苦恼地应付。而棋子一个个地去了,愈是剩下的少,便愈得小心地下。赢,固然漂亮;输,也要撑得久。输得少,才有些面子。 所幸者,人生的棋局,虽也是“起手无回”,观棋的人,却不必“观棋不语”。于是功力差些的人,找几个参谋,常能开创好的局面。但千万记住,观棋的参谋,也有他自己的棋局,可别只顾帮忙,而误了自己盘上的厮杀。 如果你不知道计划未来,必是个很差的棋士;如果你没参谋,必是很孤独的棋士;如果你因为输不起,而想翻棋盘,早早向人生告别,必是最傻的棋士。 请问:你还有多少棋子?你已有多少斩获?你是不是应该更小心地,把所剩无几的棋子,放在最佳的位置? 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là cuộc đời giống như một ván cờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生如棋 (Đời người, nhân sinh như, tựa như cờ vua)
- B. 有舍才有得 (Có mới, vừa mới có)
- C. 怎样告别孤独 (Như thế nào, ra sao từ biệt, chia tay cô độc, đơn độc)
- D. 你找到自己的位置了吗 (Bạn tìm thấy, tìm ra được vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân rồi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (人生如棋 — Đời người, nhân sinh như, tựa như cờ vua) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông tin chính xác về câu chuyện truyền thuyết là Hứa Tiên chính là chồng của Bạch Nương Tử.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 关于《白蛇传》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chính xác về câu chuyện truyền thuyết là Hứa Tiên chính là chồng của Bạch Nương Tử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一部纪录片 (Là, phải một bộ (bộ ngành) phim tài liệu, tác phẩm phim tài liệu ký sự)
- B. 由梅兰芳扮演许仙 (Do, bởi Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương đóng vai, sắm vai Hứa (họ Hứa Tiên nhân, thần tiên)
- C. 许仙是白娘子的丈夫 (Hứa (họ Hứa Tiên nhân, thần tiên là, phải trắng chồng cái, chiếc)
- D. 收视率比《断桥》高 (Nhận được nhìn, xem so với đứt, gãy cây cầu, nhịp cầu cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (许仙是白娘子的丈夫 — Hứa (họ Hứa Tiên nhân, thần tiên là, phải trắng chồng cái, chiếc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nhân vật Hứa Tiên ngả người ra phía sau, nghệ sĩ Mai Lan Phương đã vội vàng đưa tay ra đỡ lấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 “许仙”向后仰去时,梅兰芳:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nhân vật Hứa Tiên ngả người ra phía sau, nghệ sĩ Mai Lan Phương đã vội vàng đưa tay ra đỡ lấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一动也没动 (Một chuyển động, cử động cũng chưa chuyển động, cử động)
- B. 又急忙去扶他 (Lại, vừa... vừa... vội vàng, hấp tấp đi đỡ, nâng anh ấy)
- C. 吓得向后退去 (Làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) hướng tới, về phía lùi bước, thụt lùi thoái lui đi)
- D. 使劲儿戳了他一下 (Dốc sức, ráng sức chọc, đâm rồi anh ấy một dưới)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (又急忙去扶他 — Lại, vừa... vừa... vội vàng, hấp tấp đi đỡ, nâng anh ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông tin đúng về nghệ sĩ Mai Lan Phương là người đệm đàn Cương Phượng Sơn rất khâm phục tài năng của ông.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 关于梅兰芳,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông tin đúng về nghệ sĩ Mai Lan Phương là người đệm đàn Cương Phượng Sơn rất khâm phục tài năng của ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 曾经做客央视 (Đã từng, từng làm khách, tới làm khách chơi nhà nhìn, xem)
- B. 是姜凤山的徒弟 (Là, phải củ gừng, cây gừng gia vị đồ đệ, học trò truyền nghề núi, ngọn núi)
- C. 姜凤山非常佩服他 (Củ gừng, cây gừng gia vị núi, ngọn núi vô cùng, rất khâm phục, thán phục anh ấy)
- D. 在台上忘记了台词 (Ở trên sân khấu, trên bục giảng quên, lãng quên rồi chiếc, cỗ từ, từ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (姜凤山非常佩服他 — Củ gừng, cây gừng gia vị núi, ngọn núi vô cùng, rất khâm phục, thán phục anh ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn trên chủ yếu kể về những câu chuyện và kỷ niệm liên quan đến nghệ sĩ Mai Lan Phương.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第89-92题)。 第89-92题:阅读理解。 梅兰芳的琴师、86岁高龄的姜凤山做客央视,做了一期关于梅兰芳的专题节目,他对梅兰芳的为人和演技赞赏有加。其间,他讲述了一件梅兰芳的往事。那是一个美丽的错误,而且,那个错误已经成为沿用至今的经典。 那是早年,梅兰芳与人合演《断桥》,也就是《白蛇传》,说的是白娘子和许仙两个人悲欢离合的爱情故事,梅兰芳在剧中饰演白娘子。剧中,白娘子有一个动作,就是在负心的丈夫许仙追赶她、跪在地上哀求她的时候,她爱恨交加,心中五味杂陈,就用一根手指头去戳许仙的脑门儿。 不成想,梅兰芳用力过大,跪在那里扮演许仙的演员毫无防备,被他这一戳后直接向后仰去,这是剧情里没有设计的动作。可能是梅兰芳入戏太深,把对许仙的恨全都聚集在了手指头上,才造成了这样的失误。眼见许仙就要倒地,怎么办?梅兰芳下意识地用双手去扶许仙。许仙是被扶住了,没有倒下。可梅兰芳马上意识到:我是白娘子,他是负心郎许仙,我去扶他不合常理,这戏不就砸了吗?大师到底是大师,梅兰芳随机应变,在扶住他的同时,又轻轻推了他一下。 所以,动作就由原来的一戳变成了一戳、一扶和一推,更淋漓尽致地表现出了白娘子对许仙爱恨交织的复杂心情。这个动作演得出神入化,把险些造成舞台事故的错误扭转了过来,得到了大家的认可。于是,在以后的演出中,梅兰芳就沿用了这个动作,而且,其他剧种也都移植了这个动作,这个动作成了经典之作。 姜凤山说到这里时,用了一个词:败中取胜。无论是在舞台上,还是在工作中、生活中,无论是大师还是普通人,失误和错误都是难免的,关键是出现失误和错误以后怎么去对待,怎么去处理。处理不当,会酿成事故,导致全盘失败;处理得当,则能败中取胜,化腐朽为神奇。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn trên chủ yếu kể về những câu chuyện và kỷ niệm liên quan đến nghệ sĩ Mai Lan Phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 梅兰芳的故事 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao câu chuyện Phương (họ Phương)
- B. 京剧艺术的发展 (Kinh kịch phát triển nghệ thuật)
- C. 《白蛇传》的拍摄过程 (Trắng con rắn, loài rắn quay phim, chụp ảnh truyền đạt, lan truyền quá trình, tiến trình)
- D. 梅兰芳与姜凤山的友谊 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương và, cùng với củ gừng, cây gừng gia vị tình hữu nghị, tình bạn bè núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (梅兰芳的故事 — Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao câu chuyện Phương (họ Phương) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử dụng tượng đất để tạo hình các bức tượng ở hang đá Mochao là do chất đá ở đây quá xốp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 莫高窟为什么用泥塑像?
• Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng tượng đất để tạo hình các bức tượng ở hang đá Mochao là do chất đá ở đây quá xốp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 易于保存 (Ở, tại lưu giữ, bảo tồn)
- B. 岩质疏松 (Cây thông)
- C. 缺乏木材 (Thiếu thốn, thiếu hụt Gỗ, vật liệu)
- D. 成本较低 (Giá thành, chi phí sản xuất khá, tương đối thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (岩质疏松 — Cây thông) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách ví von thư viện trên vách tường nhằm mục đích làm nổi bật nội dung phong phú của các bức bích họa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 “墙壁上的图书馆”是想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cách ví von thư viện trên vách tường nhằm mục đích làm nổi bật nội dung phong phú của các bức bích họa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 石窟的历史悠久 (Thạch (họ Thạch lịch sử lâu đời, trường tồn)
- B. 壁画内容非常丰富 (Bích họa, tranh tường cổ bích họa nội dung vô cùng, rất phong phú, dồi dào)
- C. 敦煌壁画绘制精美 (Sáng, chói lóa bích họa, tranh tường cổ bích họa tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế)
- D. 塑像的雕刻技术高超 (Điêu khắc, chạm khắc giống như, tựa như kỹ thuật, công nghệ cao siêu, siêu phàm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (壁画内容非常丰富 — Bích họa, tranh tường cổ bích họa nội dung vô cùng, rất phong phú, dồi dào) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông tin chính xác về động kinh thư là phần lớn các tài liệu lịch sử nơi đây đều được ghi chép bằng chữ Hán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 关于“藏经洞”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chính xác về động kinh thư là phần lớn các tài liệu lịch sử nơi đây đều được ghi chép bằng chữ Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 14世纪才被发现 (Thế kỷ mới, vừa mới bị phát hiện, nhận ra)
- B. 是一个游客发现的 (Là, phải một cái du khách, khách du lịch tham quan phát hiện, nhận ra)
- C. 大部分文献用汉字记载 (Đại bộ phận, phần lớn văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử sử dụng chữ Hán, chữ Trung Quốc ghi chép, ghi lại)
- D. 收藏了大量的道教经书 (Sưu tầm, lưu trữ cất giữ rồi Đạo giáo (tôn giáo truyền thống Trung Hoa) lượng lớn, nhiều trải qua, qua (jīngguò) sách)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (大部分文献用汉字记载 — Đại bộ phận, phần lớn văn hiến, tài liệu thư tịch học thuật lịch sử sử dụng chữ Hán, chữ Trung Quốc ghi chép, ghi lại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung chính của đoạn văn trên là giới thiệu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của hang đá Đôn Hoàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读理解(第93-96题)。 第93-96题:阅读理解。 莫高窟又名“千佛洞”,位于中国甘肃省敦煌市东南25公里处鸣沙山的崖壁上。石窟南北长1600余米,上下共5层,最高处达50米。现存洞窟492个、壁画45000余平方米、彩塑2415身、飞天塑像4000余身。 莫高窟与山西云冈石窟、河南龙门石窟并称为中国“三大石窟艺术宝库”,也是世界上现存规模最宏大、保存最完好的佛教艺术宝库。 中国石窟艺术源于印度,但是印度传统的石窟造像以石雕为主,而敦煌莫高窟因为岩质疏松无法进行雕刻,故造像以泥塑为主。除四座大佛为石胎泥塑外,其余均为木骨泥塑。 敦煌石窟是集建筑、雕塑、绘画于一体的立体艺术,其中数量最大、内容最丰富的部分是壁画,这些壁画既有反映宗教题材的,也有反映当时一些生产劳动场面、社会生活场景的,为研究4世纪到14世纪的中国古代社会情况提供了宝贵的资料。为此,学者将敦煌壁画称做“墙壁上的图书馆”。莫高窟的壁画具有很高的艺术价值,壁画中的飞天是敦煌艺术的标志。莫高窟492个洞窟中,几乎窟窟画有飞天。 1900年,一位住在莫高窟的道士在清扫时,偶然发现了“藏经洞”,洞里藏有从公元4世纪到14世纪的历代文物五六万件,其中的文书约六分之五是以的。 除莫高窟外,敦煌还有安西榆林窟、西千佛洞等。榆林窟俗称“万佛峡”,是莫高窟的姐妹窟,现存42个洞窟,壁画5650余平方米,以稀世珍宝象牙佛闻名于世。西千佛洞因位于莫高窟之西而得名,开凿时间或许早于敦煌莫高窟,最晚也与莫高窟同一时期。 上文主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn trên là giới thiệu về nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc của hang đá Đôn Hoàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 莫高窟的现状 (Mạc (họ Mạc cao hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại)
- B. 敦煌石窟艺术 (Sáng, chói lóa Thạch (họ Thạch nghệ thuật)
- C. 敦煌壁画的特点 (Sáng, chói lóa đặc điểm, nét đặc trưng bích họa, tranh tường cổ bích họa)
- D. “藏经洞”是怎样被发现的 (Cất giấu, ẩn nấp trải qua, qua (jīngguò) hang động, lỗ là, phải như thế nào, ra sao bị phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (敦煌石窟艺术 — Sáng, chói lóa Thạch (họ Thạch nghệ thuật) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình cơ thể tự điều chỉnh và hồi phục, con người thường sẽ cảm thấy cơ thể có chút khó chịu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 第97-100题:阅读理解。 我们在追求健康的过程中,要相信自己,因为在我们的身体里住着一位“神医”,发挥它的力量,能抵御病菌的侵袭,也能将疾病消灭于无形。我们把人体比成一部机器,当它的某些部位或者零件受到损害时,它可以自动对受到损害的部位或零件进行修复,即人体对许多疾病具有自愈能力。 在生活中我们经常会遇到这样的情况,一不小心在手指上划了一个小口子,没过几天,就可以看到新生组织已经让受伤部位完好无损了。在这整个过程中不需要任何药物的作用,这就是人体自愈能力的一个最直观的表现。 在自愈力进行自我调节的过程中,我们会感到非常不舒服,这种不舒服就是我们平时所说的疾病症状。但无论身体怎么不舒服,它只是想告诉我们:“你这个地方已经出现问题了,现在我正在进行调节,你要坚持住,注意休息与饮食。”可以这样说,这种短暂的不舒服其实是为了长远的健康,但很可惜,很多人不理解这种信号。 当我们误食腐坏的食物时,人体就会自动开始呕吐、下泻,加速排泄。如果人体内感染了细菌,白血球就会进行吞噬或者借发烧完成杀菌的工作,这是因为我们的身体原本就具备解毒、排泄异物、免疫、组织再生等自净功能。但是有些人不明白这个道理,当身体在自愈过程中产生一些症状时,就通过药物或者打针来阻止身体的呕吐、拉肚子、发烧、发炎等各种反应,虽然这样做会暂时消除这些反应所带来的不适,却会延长疾病的治愈时间。这就好比一个国家(人体)要强大,必须使自己的军队(自愈力)强大,如果单纯依靠外来军队(吃药、打针)来帮助打败敌人(疾病),很可能会导致亡国的悲剧。 那么,怎样才能避免这种状况发生呢?那就需要我们相信自身的自愈能力,在得病后采取各种方法来提升自身的自愈能力,只有这样,我们才能安全走过疾病的全过程。研究人员通过试验证实,如果一个人身体的各项功能完好,人体的自愈能力就可以抵抗80%以上的疾病。在人体自愈的过程中,保持积极的心态、健康的生活方式尤为重要。 在人体自我调节的过程中,人们会感到:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình cơ thể tự điều chỉnh và hồi phục, con người thường sẽ cảm thấy cơ thể có chút khó chịu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不适 (không khỏe, khó chịu bức bối cơ thể, sức khỏe)
- B. 时间很漫长 (Thời gian rất dài dằng dặc, đằng đẵng)
- C. 家人很重要 (Người nhà, thành viên gia đình rất quan trọng)
- D. 身体恢复得比较快 (Cơ thể, sức khỏe khôi phục, phục hồi khá, tương đối nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (身体不适 — không khỏe, khó chịu bức bối cơ thể, sức khỏe) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặc điểm đúng về năng lực tự chữa lành của cơ thể con người là khả năng tự động chữa khỏi một số bệnh tật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 第97-100题:阅读理解。 我们在追求健康的过程中,要相信自己,因为在我们的身体里住着一位“神医”,发挥它的力量,能抵御病菌的侵袭,也能将疾病消灭于无形。我们把人体比成一部机器,当它的某些部位或者零件受到损害时,它可以自动对受到损害的部位或零件进行修复,即人体对许多疾病具有自愈能力。 在生活中我们经常会遇到这样的情况,一不小心在手指上划了一个小口子,没过几天,就可以看到新生组织已经让受伤部位完好无损了。在这整个过程中不需要任何药物的作用,这就是人体自愈能力的一个最直观的表现。 在自愈力进行自我调节的过程中,我们会感到非常不舒服,这种不舒服就是我们平时所说的疾病症状。但无论身体怎么不舒服,它只是想告诉我们:“你这个地方已经出现问题了,现在我正在进行调节,你要坚持住,注意休息与饮食。”可以这样说,这种短暂的不舒服其实是为了长远的健康,但很可惜,很多人不理解这种信号。 当我们误食腐坏的食物时,人体就会自动开始呕吐、下泻,加速排泄。如果人体内感染了细菌,白血球就会进行吞噬或者借发烧完成杀菌的工作,这是因为我们的身体原本就具备解毒、排泄异物、免疫、组织再生等自净功能。但是有些人不明白这个道理,当身体在自愈过程中产生一些症状时,就通过药物或者打针来阻止身体的呕吐、拉肚子、发烧、发炎等各种反应,虽然这样做会暂时消除这些反应所带来的不适,却会延长疾病的治愈时间。这就好比一个国家(人体)要强大,必须使自己的军队(自愈力)强大,如果单纯依靠外来军队(吃药、打针)来帮助打败敌人(疾病),很可能会导致亡国的悲剧。 那么,怎样才能避免这种状况发生呢?那就需要我们相信自身的自愈能力,在得病后采取各种方法来提升自身的自愈能力,只有这样,我们才能安全走过疾病的全过程。研究人员通过试验证实,如果一个人身体的各项功能完好,人体的自愈能力就可以抵抗80%以上的疾病。在人体自愈的过程中,保持积极的心态、健康的生活方式尤为重要。 关于人体自愈能力,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc điểm đúng về năng lực tự chữa lành của cơ thể con người là khả năng tự động chữa khỏi một số bệnh tật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作用不是很大 (Tác dụng không là, phải rất to, lớn)
- B. 一般指修复外伤 (Bình thường, thông thường chỉ, chỉ trỏ phục hồi, tu bổ phục chế (môi trường bên ngoài bị thương, làm tổn thương)
- C. 能自动治愈某些疾病 (Có thể tự động, tự giác chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng... càng...) nào đó, người nào đó một vài, một số bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 有时会延误治病时间 (Có lúc, đôi khi biết chuyến bay bị hoãn, trễ giờ chữa bệnh, điều trị bệnh tật thời gian)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (能自动治愈某些疾病 — Có thể tự động, tự giác chữa trị, trị bệnh càng, càng ngày càng (càng... càng...) nào đó, người nào đó một vài, một số bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ tình trạng này ở đoạn cuối ám chỉ việc lạm dụng điều trị bằng thuốc đã kéo dài thời gian khỏi bệnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 第97-100题:阅读理解。 我们在追求健康的过程中,要相信自己,因为在我们的身体里住着一位“神医”,发挥它的力量,能抵御病菌的侵袭,也能将疾病消灭于无形。我们把人体比成一部机器,当它的某些部位或者零件受到损害时,它可以自动对受到损害的部位或零件进行修复,即人体对许多疾病具有自愈能力。 在生活中我们经常会遇到这样的情况,一不小心在手指上划了一个小口子,没过几天,就可以看到新生组织已经让受伤部位完好无损了。在这整个过程中不需要任何药物的作用,这就是人体自愈能力的一个最直观的表现。 在自愈力进行自我调节的过程中,我们会感到非常不舒服,这种不舒服就是我们平时所说的疾病症状。但无论身体怎么不舒服,它只是想告诉我们:“你这个地方已经出现问题了,现在我正在进行调节,你要坚持住,注意休息与饮食。”可以这样说,这种短暂的不舒服其实是为了长远的健康,但很可惜,很多人不理解这种信号。 当我们误食腐坏的食物时,人体就会自动开始呕吐、下泻,加速排泄。如果人体内感染了细菌,白血球就会进行吞噬或者借发烧完成杀菌的工作,这是因为我们的身体原本就具备解毒、排泄异物、免疫、组织再生等自净功能。但是有些人不明白这个道理,当身体在自愈过程中产生一些症状时,就通过药物或者打针来阻止身体的呕吐、拉肚子、发烧、发炎等各种反应,虽然这样做会暂时消除这些反应所带来的不适,却会延长疾病的治愈时间。这就好比一个国家(人体)要强大,必须使自己的军队(自愈力)强大,如果单纯依靠外来军队(吃药、打针)来帮助打败敌人(疾病),很可能会导致亡国的悲剧。 那么,怎样才能避免这种状况发生呢?那就需要我们相信自身的自愈能力,在得病后采取各种方法来提升自身的自愈能力,只有这样,我们才能安全走过疾病的全过程。研究人员通过试验证实,如果一个人身体的各项功能完好,人体的自愈能力就可以抵抗80%以上的疾病。在人体自愈的过程中,保持积极的心态、健康的生活方式尤为重要。 最后一段中“这种状况”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ tình trạng này ở đoạn cuối ám chỉ việc lạm dụng điều trị bằng thuốc đã kéo dài thời gian khỏi bệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免疫力低下 (Miễn dịch, hệ miễn dịch sức, sức lực thấp kém, yếu kém)
- B. 通过运动来增强体质 (Thông qua, nhờ có thể thao, vận động đến, tới tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh thể chất)
- C. 用积极的心态面对治疗 (Sử dụng tâm thái, thái độ tâm lý tích cực, hăng hái đối diện, đối mặt với điều trị, chữa trị)
- D. 治疗延长了疾病治愈的时间 (Điều trị, chữa trị kéo dài, gia hạn (thời gian rồi bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm chữa trị, trị bệnh thời gian càng, càng ngày càng (càng... càng...))
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (治疗延长了疾病治愈的时间 — Điều trị, chữa trị kéo dài, gia hạn (thời gian rồi bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm chữa trị, trị bệnh thời gian càng, càng ngày càng (càng... càng...)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung chính được thảo luận trong đoạn văn trên là năng lực tự chữa lành tự nhiên của cơ thể con người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读理解(第97-100题)。 第97-100题:阅读理解。 我们在追求健康的过程中,要相信自己,因为在我们的身体里住着一位“神医”,发挥它的力量,能抵御病菌的侵袭,也能将疾病消灭于无形。我们把人体比成一部机器,当它的某些部位或者零件受到损害时,它可以自动对受到损害的部位或零件进行修复,即人体对许多疾病具有自愈能力。 在生活中我们经常会遇到这样的情况,一不小心在手指上划了一个小口子,没过几天,就可以看到新生组织已经让受伤部位完好无损了。在这整个过程中不需要任何药物的作用,这就是人体自愈能力的一个最直观的表现。 在自愈力进行自我调节的过程中,我们会感到非常不舒服,这种不舒服就是我们平时所说的疾病症状。但无论身体怎么不舒服,它只是想告诉我们:“你这个地方已经出现问题了,现在我正在进行调节,你要坚持住,注意休息与饮食。”可以这样说,这种短暂的不舒服其实是为了长远的健康,但很可惜,很多人不理解这种信号。 当我们误食腐坏的食物时,人体就会自动开始呕吐、下泻,加速排泄。如果人体内感染了细菌,白血球就会进行吞噬或者借发烧完成杀菌的工作,这是因为我们的身体原本就具备解毒、排泄异物、免疫、组织再生等自净功能。但是有些人不明白这个道理,当身体在自愈过程中产生一些症状时,就通过药物或者打针来阻止身体的呕吐、拉肚子、发烧、发炎等各种反应,虽然这样做会暂时消除这些反应所带来的不适,却会延长疾病的治愈时间。这就好比一个国家(人体)要强大,必须使自己的军队(自愈力)强大,如果单纯依靠外来军队(吃药、打针)来帮助打败敌人(疾病),很可能会导致亡国的悲剧。 那么,怎样才能避免这种状况发生呢?那就需要我们相信自身的自愈能力,在得病后采取各种方法来提升自身的自愈能力,只有这样,我们才能安全走过疾病的全过程。研究人员通过试验证实,如果一个人身体的各项功能完好,人体的自愈能力就可以抵抗80%以上的疾病。在人体自愈的过程中,保持积极的心态、健康的生活方式尤为重要。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính được thảo luận trong đoạn văn trên là năng lực tự chữa lành tự nhiên của cơ thể con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮食与健康 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng và, cùng với khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 健康的重要性 (Quan trọng khỏe mạnh, lành mạnh tính, tính chất (hậu tố))
- C. 人体的自愈能力 (Người từ, kể từ càng, càng ngày càng (càng... càng...) năng lực, khả năng)
- D. 疾病的治疗方法 (Điều trị, chữa trị bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (人体的自愈能力 — Người từ, kể từ càng, càng ngày càng (càng... càng...) năng lực, khả năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết yêu cầu tóm tắt lại nội dung câu chuyện về hành trình phấn đấu gian khổ để theo đuổi nghệ thuật điện ảnh.
✓ Đáp án chuẩn 1978年,当我准备报考电影系时,父亲十分反感,他觉得这一行竞争太激烈。当时我一意孤行,父亲和我的关系从此恶化,近20年间和我说的话不超过100句。但是,等我从电影学院毕业后,我终于明白了父亲的苦心。在电影界,一个没有任何背景的人要想混出名堂来,谈何容易。从1983年起,我经过了6年多漫长而无望的等待,大多数时候都是帮剧组看看器材,做点儿剪辑助理、剧务之类的杂事。最痛苦的经历是,曾经拿着一个剧本,两个星期跑了30多家公司,一次次面对别人的白眼和拒绝。这样的奔波毕竟还有希望,最怕的是拿着一个剧本,别人说可以,然后这里改、哪里改,改完了等投资人的意见,意见出来了再改,在等待,可最终还是石沉大海,没了消息。那时候,我已经将近30岁了。古人说:“三十而立。”而我连自己的生活都还没法自立,怎么办。继续等待,还是就此放弃心中的电影梦。幸好,我的妻子给了我最及时的鼓励。妻子是学生物学的,毕业后她在一家小研究室做药物研究员,薪水少得可怜。那时候我们已经有了大儿子,为了缓解内心的愧疚,我每天除了在家里读书、看电影、写剧本外,还包揽了所有家务,负责买菜做饭带孩子,将家里收拾得干干净净。
• Câu đề bài: (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 【原文阅读材料】: 1978年,当我准备报考电影系时,父亲十分反感,他觉得这一行竞争太激烈。当时我一意孤行,父亲和我的关系从此恶化,近20年间和我说的话不超过100句。 但是,等我从电影学院毕业后,我终于明白了父亲的苦心。在电影界,一个没有任何背景的人要想混出名堂来,谈何容易。从1983年起,我经过了6年多漫长而无望的等待,大多数时候都是帮剧组看看器材,做点儿剪辑助理、剧务之类的杂事。最痛苦的经历是,曾经拿着一个剧本,两个星期跑了30多家公司,一次次面对别人的白眼和拒绝。 这样的奔波毕竟还有希望,最怕的是拿着一个剧本,别人说可以,然后这里改、哪里改,改完了等投资人的意见,意见出来了再改,在等待,可最终还是石沉大海,没了消息。 那时候,我已经将近30岁了。古人说:“三十而立。”而我连自己的生活都还没法自立,怎么办?继续等待,还是就此放弃心中的电影梦?幸好,我的妻子给了我最及时的鼓励。 妻子是学生物学的,毕业后她在一家小研究室做药物研究员,薪水少得可怜。那时候我们已经有了大儿子,为了缓解内心的愧疚,我每天除了在家里读书、看电影、写剧本外,还包揽了所有家务,负责买菜做饭带孩子,将家里收拾得干干净净。还记得那时候,每天傍晚做完晚饭后,我就和儿子在门口,一边讲故事给他听,一边等待“英勇的猎人妈妈带着猎物回家”。 这样的生活对一个男人来说,是很伤自尊心的。有段时间,岳父母让妻子给我一笔钱,让我拿去开个餐馆儿,也好养家糊口。但好强的妻子拒绝了,把钱还给老人。我知道这件事后,辗转反侧想了好几个晚上,终于下定决心:也许这辈子电影梦离我太远了,还是面对现实吧。 后来,我去了社会大学,看了半天,最后心酸地报了一门电脑课。在那个生活压倒一切的年代,似乎只有电脑可以在最短时间内让我有一技之长。那几天我一直萎靡不振,妻子很快就发现了我的反常,细心的她发现了我包里的课程表。那晚,她一宿没和我说话。 第二天,她去上班,快要上车了,突然,她转过身来,一字一句地告诉我:“安,要记得你心里的梦想。” 那一刻,我心里像突然起了一阵风,那些快要淹没在庸碌生活里的梦想,像那个早上的阳光,一直射进我的心底。妻子上车走了,我拿出包里的课程表,慢慢地撕成碎片,丢进了门口的垃圾筒。 后来,我的剧本得到赞助,开始自己拿起了摄像机。再到后来,一些电影开始在国际上获奖。这个时候,妻子重提旧事,她才告诉我:“我一直就相信,人只要有一项长处就足够了,你的长处就是拍电影。学电脑的人那么多,又不差你李安一个。你要想成功,就一定要坚持你心里的梦想。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết yêu cầu tóm tắt lại nội dung câu chuyện về hành trình phấn đấu gian khổ để theo đuổi nghệ thuật điện ảnh.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61113 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile