Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61111, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một hôm cô con gái thấy vài sợi tóc bạc trên bàn trang điểm liền hỏi mẹ vì sao mọc tóc bạc; mẹ đáp con gái không nghe lời thì mẹ sẽ mọc tóc bạc, khiến cô bé chợt hiểu vì sao tóc bà ngoại bạc trắng. Qua câu chuyện ta biết người mẹ đã mọc tóc bạc. [Đáp án: Mẹ đã mọc tóc bạc rồi]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,女儿在妈妈的梳妆台上发现了几根白头发,急切地问:“妈妈,您 头上为什么长出了白头发?” 妈妈说:“女儿不听话,妈妈的头上就会长 出白头发。”女儿恍然大悟地说:“我明白为什么姥姥的头发全白了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm cô con gái thấy vài sợi tóc bạc trên bàn trang điểm liền hỏi mẹ vì sao mọc tóc bạc; mẹ đáp con gái không nghe lời thì mẹ sẽ mọc tóc bạc, khiến cô bé chợt hiểu vì sao tóc bà ngoại bạc trắng. Qua câu chuyện ta biết người mẹ đã mọc tóc bạc. [Đáp án: Mẹ đã mọc tóc bạc rồi]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿很难过 (Con gái rất buồn, đau lòng)
- B. 妈妈染头发了 (Mẹ nhuộm, nhuộm màu tóc rồi)
- C. 妈妈长白头发了 (Mẹ dài, lâu dài trắng tóc rồi)
- D. 女儿很佩服姥姥 (Con gái rất khâm phục, thán phục bà ngoại (phương ngữ phương Bắc))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““妈妈,您 头上为什么长出了白头发?” 妈妈说:“女儿不听话,妈妈的头上就会长 出白头发。”女儿恍然大悟地说:“我明白为什么姥姥的头发全白了。”” với nội dung bài, phương án C — 妈妈长白头发了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tâm trạng con người đôi khi bị môi trường hoặc người khác chi phối, nhưng phần lớn thời gian lại do chính bản thân chúng ta quyết định; vì vậy giữ được tâm trạng tốt hay không nằm ở chính mình. [Đáp án: Tâm trạng do chính mình quyết định]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人的心情真的很奇怪,它很容易被某种因素左右,有时候是被环境左右, 有时候是被别人左右。而更 多时候,心情却为我们自己所左右。因此, 能否保持好的心情,关键还在于我们自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng con người đôi khi bị môi trường hoặc người khác chi phối, nhưng phần lớn thời gian lại do chính bản thân chúng ta quyết định; vì vậy giữ được tâm trạng tốt hay không nằm ở chính mình. [Đáp án: Tâm trạng do chính mình quyết định]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别急于求成 (Đừng vội, bình tĩnh ở, tại cầu, tìm cầu thành, hoàn thành)
- B. 要学会适应环境 (Cần học được, nắm vững thích nghi, thích ứng môi trường)
- C. 心情由自己决定 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc do, bởi tự mình, bản thân quyết định)
- D. 右手比左手灵活 (Tay phải so với tay trái linh hoạt, mềm dẻo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人的心情真的很奇怪,它很容易被某种因素左右,有时候是被环境左右, 有时候是被别人左右。而更 多时候,心情却为我们自己所左右。因此, 能否保持好的心情,关键还在于我们自己。” với nội dung bài, phương án C — 心情由自己决定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lão tự hiệu” thường mang ý nghĩa một thương hiệu có lịch sử lâu đời. Tại Trung Quốc, danh xưng này có thể làm tăng đáng kể giá trị của thương hiệu. Ngay cả với cùng một loại hàng hóa, chỉ cần có danh hiệu “Lão tự hiệu”, sản phẩm đó sẽ được nhiều người công nhận hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “老字号”通常意味着一个商标历史的悠久,在中国,这三个字可以显著 地提高商标的价值。即使是同 样的商品,只要有了“老字号”的称号, 就会获得更多人的认可。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão tự hiệu” thường mang ý nghĩa một thương hiệu có lịch sử lâu đời. Tại Trung Quốc, danh xưng này có thể làm tăng đáng kể giá trị của thương hiệu. Ngay cả với cùng một loại hàng hóa, chỉ cần có danh hiệu “Lão tự hiệu”, sản phẩm đó sẽ được nhiều người công nhận hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “老字号”历史长 (Già, lớn tuổi chữ, từ số lịch sử dài, lâu dài)
- B. “老字号”效益不好 (Già, lớn tuổi chữ, từ số hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế không tốt, đẹp)
- C. “老字号”指食品行业 (Già, lớn tuổi chữ, từ số chỉ, chỉ trỏ thực phẩm, đồ ăn ngành nghề, ngành công nghiệp)
- D. 如今人们不认可“老字号” (Ngày nay, giờ đây mọi người, con người trong xã hội không công nhận, thừa nhận già, lớn tuổi chữ, từ số)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““老字号”通常意味着一个商标历史的悠久,在中国,这三个字可以显著 地提高商标的价值。即使是同 样的商品,只要有了“老字号”的称号, 就会获得更多人的认可。” với nội dung bài, phương án A — “老字号”历史长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Màu sắc ảnh hưởng đến thị giác, thính giác và khứ hồi, đồng thời có thể làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau. [Đáp án: Màu sắc có thể làm giảm cảm giác đau]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 蓝色会影响视觉、听觉和嗅觉,可以减轻身体对疼痛的敏感度。手术后 伤口正在恢复的患者,可以选 择蓝色的床单、被罩以及其他家居用品, 或者将房间刷成蓝色,这些都对减轻伤口的疼痛有一定的帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc ảnh hưởng đến thị giác, thính giác và khứ hồi, đồng thời có thể làm giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau. [Đáp án: Màu sắc có thể làm giảm cảm giác đau]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蓝色令人紧张 (Màu xanh lam, sắc xanh biển khiến cho, làm cho người căng thẳng, hồi hộp)
- B. 蓝色有助于睡眠 (Màu xanh lam, sắc xanh biển có ở, tại giấc ngủ, giấc ngủ say)
- C. 蓝色能减轻疼痛感 (Màu xanh lam, sắc xanh biển có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt đau đớn, cơn đau cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 蓝色会让人变得内向 (Màu xanh lam, sắc xanh biển biết để người thay đổi, biến đổi hướng nội, trầm tính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “蓝色会影响视觉、听觉和嗅觉,可以减轻身体对疼痛的敏感度。手术后 伤口正在恢复的患者,可以选 择蓝色的床单、被罩以及其他家居用品, 或者将房间刷成蓝色,这些都对减轻伤口的疼痛有一定的帮助。” với nội dung bài, phương án C — 蓝色能减轻疼痛感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thực phẩm bổ sung canxi tiết kiệm và dễ hấp thu nhất là vỏ tôm. Một thìa vỏ tôm chứa lượng canxi tương đương bốn cốc sữa nhưng giá lại rẻ hơn rất nhiều. [Đáp án: Vỏ tôm có hàm lượng canxi cao]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 最实惠、最好吸收的补钙食品是虾皮。一勺虾皮的含钙量相当于四杯牛 奶,价格却比牛奶便宜得多。 在做菜做汤的时候,放一些虾皮,就可以 很好地起到补钙的作用。除了钙以外,虾皮还富含各种海洋矿物质。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm bổ sung canxi tiết kiệm và dễ hấp thu nhất là vỏ tôm. Một thìa vỏ tôm chứa lượng canxi tương đương bốn cốc sữa nhưng giá lại rẻ hơn rất nhiều. [Đáp án: Vỏ tôm có hàm lượng canxi cao]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虾皮含钙量高 (Tôm, tôm da (người, động vật) ngậm, chứa đựng canxi (nguyên tố hóa học Ca) số lượng, chất lượng cao)
- B. 虾皮不好消化 (Tôm, tôm da (người, động vật) không tốt, đẹp tiêu hóa)
- C. 虾皮价格昂贵 (Tôm, tôm da (người, động vật) giá cả, mức giá đắt đỏ, đắt giá)
- D. 虾皮最适合年轻人吃 (Tôm, tôm da (người, động vật) nhất phù hợp, thích hợp trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “最实惠、最好吸收的补钙食品是虾皮。一勺虾皮的含钙量相当于四杯牛 奶,价格却比牛奶便宜得多。 在做菜做汤的时候,放一些虾皮,就可以 很好地起到补钙的作用。除了钙以外,虾皮还富含各种海洋矿物质。” với nội dung bài, phương án A — 虾皮含钙量高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Quan sát cho thấy những đứa trẻ lớn lên trong sự quản giáo nghiêm khắc của cha mẹ thường thiếu tính độc lập. Ngược lại, trẻ lớn lên trong môi trường tự do thường có tinh thần trách nhiệm cao. [Đáp án: Tính cách của trẻ có quan hệ mật thiết với môi trường]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 观察发现,在父母的严格管教中长大的孩子,往往缺乏独立性;在压力 中长大的孩子,通常比较忧 郁;在被信赖的环境中长大的孩子,通常自 信并且相信别人;在比较自由的环境中长大的孩子,一般都很有责任感。
• Nghĩa tiếng Việt: Quan sát cho thấy những đứa trẻ lớn lên trong sự quản giáo nghiêm khắc của cha mẹ thường thiếu tính độc lập. Ngược lại, trẻ lớn lên trong môi trường tự do thường có tinh thần trách nhiệm cao. [Đáp án: Tính cách của trẻ có quan hệ mật thiết với môi trường]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自由是相对的 (Tự do là, phải tương đối)
- B. 压力并不总是消极的 (Áp lực, sức ép và, đồng thời không luôn luôn tiêu cực, thụ động bi quan chán nản)
- C. 孩子的个性与环境关系密切 (Cá tính, bản sắc riêng đứa trẻ và, cùng với môi trường mối quan hệ mật thiết, khăng khít)
- D. 家庭教育比学校教育更重要 (Gia đình giáo dục so với trường học giáo dục hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “观察发现,在父母的严格管教中长大的孩子,往往缺乏独立性;在压力 中长大的孩子,通常比较忧 郁;在被信赖的环境中长大的孩子,通常自 信并且相信别人;在比较自由的环境中长大的孩子,一般都很有责任感。” với nội dung bài, phương án C — 孩子的个性与环境关系密切 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lão Vương và con trai lên núi săn bắn, dọc đường khoác lác bản thân rất giỏi. Đột nhiên con trai thấy chim trên trời liền chỉ cho bố xem, lão Vương giương cung bắn nhưng con chim vẫn bay. [Đáp án: Lão Vương không bắn trúng con chim đó]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 老王和儿子上山打猎,一路上吹嘘自己很厉害。突然,儿子发现天上有 只鸟,急忙指给老王看。只见 老王拉弓射箭,那只鸟却还在天上飞。老 王假装很吃惊,说: “没想到,今天看到奇迹了,被射中的鸟居然还能飞。”
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Vương và con trai lên núi săn bắn, dọc đường khoác lác bản thân rất giỏi. Đột nhiên con trai thấy chim trên trời liền chỉ cho bố xem, lão Vương giương cung bắn nhưng con chim vẫn bay. [Đáp án: Lão Vương không bắn trúng con chim đó]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弓被老王拉断了 (Cung tên, cây cung bị già, lớn tuổi vua, quốc vương kéo đứt, gãy rồi)
- B. 老王没射中那只鸟 (Già, lớn tuổi vua, quốc vương chưa bắn (cung, súng) trong, ở giữa kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) con chim, loài chim)
- C. 老王的儿子爱吹牛 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương yêu, yêu thích khoác lác, chém gió)
- D. 老王先发现那只鸟 (Già, lớn tuổi vua, quốc vương trước, trước tiên trước hết phát hiện, nhận ra kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) con chim, loài chim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老王和儿子上山打猎,一路上吹嘘自己很厉害。突然,儿子发现天上有 只鸟,急忙指给老王看。只见 老王拉弓射箭,那只鸟却还在天上飞。老 王假装很吃惊,说: “没想到,今天看到奇迹了,被射中的鸟居然还能飞。”” với nội dung bài, phương án B — 老王没射中那只鸟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người biết ăn nói không phải lúc nào cũng chỉ nói lời hay, giống như người biết đối nhân xử thế không phải lúc nào cũng làm người tốt. Nếu cái gì cũng thuận theo người khác để làm người tốt không nguyên tắc, bạn sẽ mất đi sự coi trọng của mọi người. [Đáp án: Không thể làm "người tốt ba phải"]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 会说话的人,并不会一味地说好话,就像会做人的人,并不会一味地当 好人。如果只说不得罪人的好 话,当不得罪人的好人,就会渐渐变成没 有原则的“老好人”,并失去别人对你的好感和重视。
• Nghĩa tiếng Việt: Người biết ăn nói không phải lúc nào cũng chỉ nói lời hay, giống như người biết đối nhân xử thế không phải lúc nào cũng làm người tốt. Nếu cái gì cũng thuận theo người khác để làm người tốt không nguyên tắc, bạn sẽ mất đi sự coi trọng của mọi người. [Đáp án: Không thể làm "người tốt ba phải"]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要少说话多做事 (Cần ít, thiếu nói chuyện, nói nhiều làm, chế tạo việc, sự việc)
- B. 不能做“老好人” (Không có thể làm, chế tạo già, lớn tuổi người tốt, người lương thiện)
- C. 永远不要得罪别人 (Mãi mãi, vĩnh viễn đừng đắc tội, làm mếch lòng người khác)
- D. 要重视别人的建议 (Cần coi trọng, chú trọng kiến nghị, đề xuất của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “会说话的人,并不会一味地说好话,就像会做人的人,并不会一味地当 好人。如果只说不得罪人的好 话,当不得罪人的好人,就会渐渐变成没 有原则的“老好人”,并失去别人对你的好感和重视。” với nội dung bài, phương án B — 不能做“老好人” là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Quạt là vật dụng để quạt lấy gió giải nhiệt và được sử dụng rộng rãi từ rất sớm. Dần dần, mọi người bắt đầu viết chữ vẽ tranh lên mặt quạt, biến nó thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị thực tiễn và sưu tầm. [Đáp án: Quạt có thể trở thành tác phẩm nghệ thuật]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。起初,它只是一 个日常用品。慢慢地,人们开 始在扇面上写字作画儿,使其演变为具有 实用价值的艺术品,并成为当今收藏品的一大门类。
• Nghĩa tiếng Việt: Quạt là vật dụng để quạt lấy gió giải nhiệt và được sử dụng rộng rãi từ rất sớm. Dần dần, mọi người bắt đầu viết chữ vẽ tranh lên mặt quạt, biến nó thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị thực tiễn và sưu tầm. [Đáp án: Quạt có thể trở thành tác phẩm nghệ thuật]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扇子可以成为艺术品 (Chiếc quạt, quạt gấp có thể trở thành, biến thành nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách)
- B. 扇子的制作工序很复杂 (Chế tác, sản xuất chiếc quạt, quạt gấp công đoạn, quy trình công đoạn thao tác rất phức tạp)
- C. 现在又流行使用扇子了 (Bây giờ, hiện tại lại, vừa... vừa... thịnh hành, phổ biến sử dụng, dùng chiếc quạt, quạt gấp rồi)
- D. 人们看重物品的实用功能 (Mọi người, con người trong xã hội nhìn, xem nặng, quan trọng thực dụng, thiết thực vật phẩm, đồ đạc chức năng, công năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。起初,它只是一 个日常用品。慢慢地,人们开 始在扇面上写字作画儿,使其演变为具有 实用价值的艺术品,并成为当今收藏品的一大门类。” với nội dung bài, phương án A — 扇子可以成为艺术品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Phòng vé là thần thoại lớn nhất của phim ảnh thời đại này, ai thắng phòng vé thì người đó là anh hùng văn hóa. Tuy nhiên, phòng vé là một thước đo để đánh giá một bộ phim chứ không phải thước đo duy nhất. [Đáp án: Phòng vé ảnh hưởng đến sự thành bại của phim]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 现在,电影的最大话题大概莫过于“票房”。票房是这个时代电影最大 的神话,谁赢了票房,谁就不战 自胜,谁就是这个时代当之无愧的文化 英雄。但是,票房是衡量一部影片的一种尺度,却不是唯一的尺度。
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng vé là thần thoại lớn nhất của phim ảnh thời đại này, ai thắng phòng vé thì người đó là anh hùng văn hóa. Tuy nhiên, phòng vé là một thước đo để đánh giá một bộ phim chứ không phải thước đo duy nhất. [Đáp án: Phòng vé ảnh hưởng đến sự thành bại của phim]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 票房影响电影成败 (Vé ảnh hưởng, tác động phim điện ảnh thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 应降低电影票价格 (Nên, cần phải (yīng) hạ thấp, giảm thiểu phim điện ảnh giá vé ô kẻ, ô ngăn)
- C. 人们很少走进电影院 (Mọi người, con người trong xã hội rất ít, thiếu bước vào, đi vào trong (không gian rạp chiếu phim)
- D. 《神话》的票房过亿 (Vé thần thoại, truyền thuyết đã từng ức, một trăm triệu (100.000.000))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在,电影的最大话题大概莫过于“票房”。票房是这个时代电影最大 的神话,谁赢了票房,谁就不战 自胜,谁就是这个时代当之无愧的文化 英雄。但是,票房是衡量一部影片的一种尺度,却不是唯一的尺度。” với nội dung bài, phương án A — 票房影响电影成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người say rượu lên taxi và bảo tài xế chở đến khách sạn Hòa Bình phòng 408 rồi bắt đầu cởi quần áo. Tài xế bình tĩnh nhắc nhở anh ta rằng chưa đến phòng, người say liền nổi giận vì đã cởi giày ngoài cửa từ trước. [Đáp án: Người say rượu đã cởi giày trước khi lên xe]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人喝醉了,拦下一辆出租车,对司机说:“和平饭店,四零八房间。” 然后就开始脱衣服。司机显 得很镇定,提醒他:“还没到你房间呢。”醉 汉一听,发火了:“你怎么不早说!我把皮鞋都脱在门外了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một người say rượu lên taxi và bảo tài xế chở đến khách sạn Hòa Bình phòng 408 rồi bắt đầu cởi quần áo. Tài xế bình tĩnh nhắc nhở anh ta rằng chưa đến phòng, người say liền nổi giận vì đã cởi giày ngoài cửa từ trước. [Đáp án: Người say rượu đã cởi giày trước khi lên xe]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机迷路了 (Người lái xe lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 司机喝醉了 (Người lái xe uống say, say sưa rồi)
- C. 醉汉走错房间了 (Say, say sưa đi, đi bộ sai, nhầm phòng rồi)
- D. 醉汉上车前把鞋脱了 (Say, say sưa lên xe (tàu xe) trước đem giày, đôi giày cởi (quần áo, giày dép) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个人喝醉了,拦下一辆出租车,对司机说:“和平饭店,四零八房间。” 然后就开始脱衣服。司机显 得很镇定,提醒他:“还没到你房间呢。”醉 汉一听,发火了:“你怎么不早说!我把皮鞋都脱在门外了。”” với nội dung bài, phương án D — 醉汉上车前把鞋脱了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cuộc đời không thể tránh khỏi những tiếc nuối, nhưng chính vì thế mà cuộc sống mới có thêm vô hạn cơ hội và khả năng. Thay vì đối mặt với sự tiếc nuối bằng thái độ bi quan, chi bằng biến nó thành động lực. [Đáp án: Sự tiếc nuối sẽ mang lại bước ngoặt cho cuộc đời]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人生免不了会有缺憾,但正是因为有缺憾,人生才有了无限转机,有了 更多的可能性,这何尝不是一 件值得高兴的事情呢。与其以悲观的态度 来面对这些缺憾,倒不如将它变成一种动力,使人生变得更有意义。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc đời không thể tránh khỏi những tiếc nuối, nhưng chính vì thế mà cuộc sống mới có thêm vô hạn cơ hội và khả năng. Thay vì đối mặt với sự tiếc nuối bằng thái độ bi quan, chi bằng biến nó thành động lực. [Đáp án: Sự tiếc nuối sẽ mang lại bước ngoặt cho cuộc đời]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事要持之以恒 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng)
- B. 人生不应该有缺憾 (Đời người, nhân sinh không nên có thiếu, khuyết)
- C. 缺憾会给人生带来转机 (Thiếu, khuyết biết cho đời người, nhân sinh mang lại, đem đến (lợi ích chuyển hướng, thay đổi máy móc)
- D. 付出比得到更令人快乐 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến so với nhận được, đạt được (kết quả hơn khiến cho, làm cho người vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人生免不了会有缺憾,但正是因为有缺憾,人生才有了无限转机,有了 更多的可能性,这何尝不是一 件值得高兴的事情呢。与其以悲观的态度 来面对这些缺憾,倒不如将它变成一种动力,使人生变得更有意义。” với nội dung bài, phương án C — 缺憾会给人生带来转机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nói chung, khi độ cao đạt khoảng 2.700 mét, con người sẽ có phản ứng cao nguyên. Ngoài yếu tố thiếu oxy, thời tiết khắc nghiệt như gió, mưa, tuyết và tia cực tím mạnh cũng sẽ làm trầm trọng thêm phản ứng này. [Đáp án: Các yếu tố thời tiết làm trầm trọng thêm phản ứng cao nguyên]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一般来说,海拔达到两千七百米左右时,人就会有高原反应。除了高原 缺氧的因素之外,还有恶劣天 气,比如风、雨、雪、寒冷和强烈的紫外 线照射等,都会加剧高原反应。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, khi độ cao đạt khoảng 2.700 mét, con người sẽ có phản ứng cao nguyên. Ngoài yếu tố thiếu oxy, thời tiết khắc nghiệt như gió, mưa, tuyết và tia cực tím mạnh cũng sẽ làm trầm trọng thêm phản ứng này. [Đáp án: Các yếu tố thời tiết làm trầm trọng thêm phản ứng cao nguyên]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高原反应和性别有关 (Cao nguyên phản ứng (hóa học, cơ thể liên quan, có liên quan tới cùng/với giới tính)
- B. 少数人不会有高原反应 (Thiểu số, số ít người không biết có cao nguyên phản ứng (hóa học, cơ thể)
- C. 天气因素会加剧高原反应 (Thời tiết nhân tố, yếu tố biết gia tăng, làm trầm trọng thêm cao nguyên phản ứng (hóa học, cơ thể)
- D. 高原反应对人体没有伤害 (Cao nguyên phản ứng (hóa học, cơ thể đối với người không có làm tổn thương, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一般来说,海拔达到两千七百米左右时,人就会有高原反应。除了高原 缺氧的因素之外,还有恶劣天 气,比如风、雨、雪、寒冷和强烈的紫外 线照射等,都会加剧高原反应。” với nội dung bài, phương án C — 天气因素会加剧高原反应 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có ý kiến cho rằng y học hiện đại thúc đẩy con người cao lên, số khác lại cho rằng sự phát triển của dinh dưỡng học giúp nâng cao đời sống, trẻ em nhận được đầy đủ dinh dưỡng nên ngày càng cao hơn. [Đáp án: Sự tiến bộ của y học có thể thúc đẩy con người cao lên]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有人认为,是日新月异的现代医学促使人类个子增高。也有人认为,现 代营养学的发展使营养学知识 变得家喻户晓,人们生活水平提高了,孩 子们获得的营养越来越充足,因而一代比一代长得高。
• Nghĩa tiếng Việt: Có ý kiến cho rằng y học hiện đại thúc đẩy con người cao lên, số khác lại cho rằng sự phát triển của dinh dưỡng học giúp nâng cao đời sống, trẻ em nhận được đầy đủ dinh dưỡng nên ngày càng cao hơn. [Đáp án: Sự tiến bộ của y học có thể thúc đẩy con người cao lên]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们的营养知识少 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng mọi người, con người trong xã hội kiến thức, tri thức ít, thiếu)
- B. 营养充足易导致肥胖 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng đầy đủ, sung túc dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) béo phì, mập)
- C. 人们生活水平提高有限 (Mọi người, con người trong xã hội cuộc sống, sinh hoạt trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện hữu hạn, có giới hạn)
- D. 医学进步可能促使人类增高 (Y học, ngành y học tiến bộ, tiến bước có thể thúc đẩy, thôi thúc loài người, nhân loại tăng, gia tăng cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人认为,是日新月异的现代医学促使人类个子增高。也有人认为,现 代营养学的发展使营养学知识 变得家喻户晓,人们生活水平提高了,孩 子们获得的营养越来越充足,因而一代比一代长得高。” với nội dung bài, phương án D — 医学进步可能促使人类增高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lãnh đạo không nhất thiết phải có năng lực quá cao, mà quan trọng là biết tin tưởng, phóng quyền và đoàn kết những người mạnh hơn. Ngược lại, người quá cầu toàn và tự mình làm hết sẽ khó trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc. [Đáp án: Lãnh đạo nên tin tưởng cấp dưới]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 领导不一定自己能力有多强,只是懂信任、懂放权,能团结比自己更强 的力量。相反,许多能力很强 的人却因过于追求完美,事必躬亲,最后 只能做最好的公关人员、销售代表,成不了优秀的领导。
• Nghĩa tiếng Việt: Lãnh đạo không nhất thiết phải có năng lực quá cao, mà quan trọng là biết tin tưởng, phóng quyền và đoàn kết những người mạnh hơn. Ngược lại, người quá cầu toàn và tự mình làm hết sẽ khó trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc. [Đáp án: Lãnh đạo nên tin tưởng cấp dưới]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推销需要技巧 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm cần, đòi hỏi kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 领导应该信任下属 (Lãnh đạo, người đứng đầu nên tin tưởng, tín nhiệm cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
- C. 领导应该亲力亲为 (Lãnh đạo, người đứng đầu nên thân, ruột thịt sức, sức lực thân, ruột thịt vì, để)
- D. 领导要接受下属的监督 (Lãnh đạo, người đứng đầu cần tiếp nhận, chấp nhận giám sát, kiểm tra giám sát cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “领导不一定自己能力有多强,只是懂信任、懂放权,能团结比自己更强 的力量。相反,许多能力很强 的人却因过于追求完美,事必躬亲,最后 只能做最好的公关人员、销售代表,成不了优秀的领导。” với nội dung bài, phương án B — 领导应该信任下属 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn hội thoại xoay quanh ảnh hưởng sâu sắc của cha mẹ và môi trường gia đình đối với sự hình thành khí chất, nghệ thuật của người con. [Đáp án: Làm việc tại tòa soạn]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? 女:我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。 男:大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? 女:不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 男:为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? 女:那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 男:依您看,您的家长是合格的吗? 女:家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 问:关于父亲,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn hội thoại xoay quanh ảnh hưởng sâu sắc của cha mẹ và môi trường gia đình đối với sự hình thành khí chất, nghệ thuật của người con. [Đáp án: Làm việc tại tòa soạn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是北方人 (Là, phải phía bắc, miền bắc người)
- B. 在报社工作 (Ở tòa soạn báo, cơ quan báo chí làm việc, công việc)
- C. 从未发表过小说 (Chưa từng, chưa bao giờ từng công bố, phát biểu đã từng tiểu thuyết, truyện)
- D. 不希望女儿从事写作 (Không hy vọng con gái làm, dấn thân vào sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于父亲,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 在报社工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ chia sẻ về tầm quan trọng của việc cha mẹ định hướng đúng đắn và phát triển tiềm năng của con cái. [Đáp án: Không muốn nhận sự giúp đỡ của cha]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? 女:我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。 男:大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? 女:不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 男:为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? 女:那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 男:依您看,您的家长是合格的吗? 女:家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 问:女的为什么没有从事写作?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ chia sẻ về tầm quan trọng của việc cha mẹ định hướng đúng đắn và phát triển tiềm năng của con cái. [Đáp án: Không muốn nhận sự giúp đỡ của cha]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想走弯路 (Không muốn đi, đi bộ cong, uốn cong đường)
- B. 母亲不赞成 (Mẹ, thân mẫu không tán thành, đồng ý)
- C. 不喜欢写作 (Không thích sáng tác, viết văn)
- D. 不愿接受父亲的帮助 (Không nguyện, bằng lòng tiếp nhận, chấp nhận giúp đỡ cha, bố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么没有从事写作?” với nội dung bài, phương án D — 不愿接受父亲的帮助 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ cho rằng ảnh hưởng lớn nhất của gia đình đối với cô chính là bầu không khí văn hóa thấm nhuần vào khí chất cá nhân. [Đáp án: Nuôi dưỡng khí chất văn hóa của cô ấy]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? 女:我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。 男:大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? 女:不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 男:为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? 女:那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 男:依您看,您的家长是合格的吗? 女:家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 问:女的认为家庭对她最大的影响是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho rằng ảnh hưởng lớn nhất của gia đình đối với cô chính là bầu không khí văn hóa thấm nhuần vào khí chất cá nhân. [Đáp án: Nuôi dưỡng khí chất văn hóa của cô ấy]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格叛逆 (Tính cách, tính tình)
- B. 关爱他人 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc anh ấy người)
- C. 培养了她的文化气质 (Bồi dưỡng, đào tạo rồi văn hóa của cô ấy khí chất)
- D. 激发了她对绘画的兴趣 (Khơi dậy, kích thích rồi cô ấy đối với hứng thú, sở thích hội họa, tranh vẽ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为家庭对她最大的影响是什么?” với nội dung bài, phương án C — 培养了她的文化气质 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ góc nhìn của người con, những bậc làm cha mẹ đạt chuẩn là những người biết quan tâm và đối xử bình đẳng với con cái. [Đáp án: Quan tâm đến con cái của mình]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? 女:我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。 男:大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? 女:不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 男:为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? 女:那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 男:依您看,您的家长是合格的吗? 女:家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 问:女的认为自己的父母怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ góc nhìn của người con, những bậc làm cha mẹ đạt chuẩn là những người biết quan tâm và đối xử bình đẳng với con cái. [Đáp án: Quan tâm đến con cái của mình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较保守 (khá, tương đối bảo thủ)
- B. 做事果断 (Làm, chế tạo việc, sự việc quả đoán, dứt khoát)
- C. 生活节俭 (cuộc sống, sinh hoạt tiết kiệm giản dị, cần kiệm thanh bạch)
- D. 关爱自己的孩子 (Quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc đứa trẻ của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的认为自己的父母怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 关爱自己的孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn văn là một phần của cuộc phỏng vấn bàn sâu về vấn đề giáo dục gia đình và ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái. [Đáp án: Giáo dục gia đình]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:梁女士您好!您一直强调家庭教育的重要性,那么能跟我们说说您在青少年时代受到的家庭教育吗? 女:我是在南方长大的,父亲是一家报社的副刊部主任,他曾经出过一本中篇小说集。母亲不写东西,但爱读书,我们家庭的文化气息很浓。应该说我是在一个比较好的环境中成长的。我本来可以成为一个作家的。我父亲也希望我将来能走他的路,从事他的事业,做一个文化人。在这样的一个家庭中,如果确立理想的话,向文化方面发展是比较适合我的。但虽然我尊重作家,要让我把它确立为将来的事业我不愿意。 男:大概是看到父亲每天爬格子挺辛苦的,有一种畏惧感吧? 女:不是。我记得我母亲说过一句话,她说:“女儿,你要是学文学,你爸爸会帮你很大的忙。”母亲的话是出于一种关心,她可能是不想我多走弯路,但就这句话使我产生了一种逆反心理。我想,我的事业干嘛非要爸爸帮我呢?出于这种逆反心理,我决定要走一条与父亲截然相反的路。 男:为这件事,父母一定很失望吧?您和他们发生过冲突吗? 女:那时候父母有些失望,但他们并没有强迫我的意思,我们家还是比较民主的。当然父母对我的影响真是很大,这不仅仅表现在我现在很喜欢文学和艺术,而且那种文化的氛围给了我气质上的影响。无论我从事什么职业,气质上总是浸染着很多来自家庭的东西,这是变不了的。 男:依您看,您的家长是合格的吗? 女:家长合格不合格主要是看他是不是真正关爱自己的孩子,能不能引导孩子朝着一个正确的方向发展,能不能从人本的角度平等地对待孩子,能不能开发孩子的所有潜力。我认为我父母是合格的家长。 问:这段对话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn là một phần của cuộc phỏng vấn bàn sâu về vấn đề giáo dục gia đình và ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái. [Đáp án: Giáo dục gia đình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭教育 (giáo dục gia đình)
- B. 职业规划 (quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- C. 怎样求职 (như thế nào, ra sao tìm việc làm, xin việc)
- D. 文学创作 (sáng tác, tác phẩm sáng tạo văn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段对话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 家庭教育 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khách mời trong chương trình là nghệ sĩ biểu diễn nghệ thuật bình thư nổi tiếng Đơn Điền Phương, chia sẻ góc nhìn về tác phẩm truyền hình Tam Quốc. [Đáp án: Biểu diễn bình thư]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的从事哪方面的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách mời trong chương trình là nghệ sĩ biểu diễn nghệ thuật bình thư nổi tiếng Đơn Điền Phương, chia sẻ góc nhìn về tác phẩm truyền hình Tam Quốc. [Đáp án: Biểu diễn bình thư]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导演 (dǎo yǎn: đạo diễn, dàn dựng)
- B. 评书表演 (Đánh giá, bình phẩm sách biểu diễn, trình diễn)
- C. 武打设计 (Võ (họ Võ đánh, gõ thiết kế, quy hoạch)
- D. 公关策划 (hoạch định, lên kế hoạch quan hệ công chúng (PR), công tác đối ngoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的从事哪方面的工作?” với nội dung bài, phương án B — 评书表演 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghệ sĩ đánh giá cao phiên bản phim Tam Quốc cũ do Đường Quốc Cường thủ vai nhờ chất lượng cao và dàn diễn viên xuất sắc. [Đáp án: Chất lượng rất cao]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的是怎么评价老版《三国》的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ đánh giá cao phiên bản phim Tam Quốc cũ do Đường Quốc Cường thủ vai nhờ chất lượng cao và dàn diễn viên xuất sắc. [Đáp án: Chất lượng rất cao]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很糟糕 (rất tồi tệ, hỏng bét)
- B. 质量很高 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) rất cao)
- C. 收视率低 (Nhận được nhìn, xem thấp, cúi đầu)
- D. 宣传做得好 (Tuyên truyền, phổ biến quảng bá làm, chế tạo tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的是怎么评价老版《三国》的?” với nội dung bài, phương án B — 质量很高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghệ sĩ chia sẻ những đánh giá chuyên môn và góc nhìn bất ngờ về diễn xuất cũng như các cảnh quay trong phim truyền hình. [Đáp án: Cảnh võ thuật rất thành công]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的欣赏新版《三国》的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ chia sẻ những đánh giá chuyên môn và góc nhìn bất ngờ về diễn xuất cũng như các cảnh quay trong phim truyền hình. [Đáp án: Cảnh võ thuật rất thành công]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 武打很成功 (Võ (họ Võ đánh, gõ rất thành công)
- B. 工作效率高 (Làm việc, công việc hiệu suất, năng suất cao)
- C. 忠实于原著 (Trung thực, trung thành chuẩn xác không sai lệch ở, tại nguyên, vốn dĩ)
- D. 设置了许多悬念 (Thiết lập, cài đặt cấu hình rồi nhiều, rất nhiều nỗi hồi hộp chờ đợi, sự kịch tính ly kỳ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 男的欣赏新版《三国》的什么?” với nội dung bài, phương án A — 武打很成功 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuộc trò chuyện đề cập đến những bước ngoặt trong sự nghiệp và việc thành lập một công ty chuyên về nghệ thuật bình thư. [Đáp án: Mở một công ty bình thư]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc trò chuyện đề cập đến những bước ngoặt trong sự nghiệp và việc thành lập một công ty chuyên về nghệ thuật bình thư. [Đáp án: Mở một công ty bình thư]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算退休 (dự định, tính toán nghỉ hưu, về hưu)
- B. 老家在北京 (Quê hương, quê nhà ở Bắc Kinh)
- C. 缺少周转资金 (Thiếu thốn, thiếu hụt quay vòng, luân chuyển (vốn nguồn vốn, tiền vốn)
- D. 开了一个评书公司 (Mở, lái (xe) rồi một cái đánh giá, bình phẩm sách công ty)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:让我们欢迎中国著名的评书表演 艺术家单田芳。说书人可以说对《三国》 情有独钟,现在电视版的《三国》您有什么样的看法呢? 男:旧版唐国强演 的那个《三国》,咱们老实说,质量很高,演员阵容也强 大。特别是我们认为唐国强是奶油小生,他不适合演诸葛 亮,结果出乎 人们的意料,唐国强演得是真好。尤其是到了晚年,诸葛亮演得深沉老 练,很动人,那些场面也大。现 在高希希版的《三国》尽管网上说什么 的都有,但一件东西再好,羊羔虽美,众口难调。我认为他的确拍得不 错,首 先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的 情节,这个我没有想到。我说书是按部就班地说,他 是大块砍掉了,能 省略的省略,突出了重点。这点我挺欣赏的。另外选的这些演员,也还 是不错的,有些情节也比较 感人。尤其是武打的场面。过去《三国》看 了之后,我们失望的是武打不成功,别看通过科技手段,千军万马,攻 城 略地,人多势众,结果一打起来非常假,特别假。而这一次不一样了, 打得比较生动,比较激烈。当然他们投入的力 量和工夫是比较大的。后 来听他们采访的时候说,就一场几分钟的打戏拍了八天。一招一式,大 伙儿研究成的。在武 打这方面,比前一个老《三国》吧,要成功。 女:您对这里边的角色,诸葛亮是最期待的吗? 男:当然是。因为诸葛 亮可以说是《三国》里的第一人物,是《三国》魂, 至关重要的。 女:您算是最早一批自己开公司的传统艺人之一 吧? 男:单是我们搞曲艺的,不算人家影视界的,好像我是比较早的。我们是一 九九五年正式成立评书公司的,到现 在十好几年了。 女:这十几年来就一直靠着评书这块儿不停地在运作吗? 男:咱不会别的,我是个说书艺人,不懂得 经商。开公司是大势所趋,因为 工作的关系,不断地在北京和老家来回跑,后来《北京青年报》和北京 电视台几个朋 友就说,你老来回跑什么呢,也退休了,又不用上班,干 脆就搬到北京来得了。咱们干脆就联合开一个公司,就经营 您的评书。 您就给我们录制,咱们就推销评书,全国上千家的电台、电视台,会有 市场的。我一听觉得有道理,我说 可以吧。咱这个公司就是卖评书,别 的不干,别的咱也不会。他说这你甭管,只要你同意,你生产,我们去 营销去, 一切运作全包给我们,就这么一个情况。 男的从事哪方面的工作? 男的是怎么评价老版《三国》的? 男的欣赏新版《三国》的什么? 这个公司成立多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。” với nội dung bài, phương án D — 开了一个评书公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghệ sĩ tự do chia sẻ về công việc thiết kế trang web và ưu điểm lớn nhất là có thể chủ động sắp xếp thời gian làm việc thoải mái. [Đáp án: Tự quản lý]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghệ sĩ tự do chia sẻ về công việc thiết kế trang web và ưu điểm lớn nhất là có thể chủ động sắp xếp thời gian làm việc thoải mái. [Đáp án: Tự quản lý]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自我管理 (quản lý bản thân, tự thân)
- B. 竞争激烈 (cạnh tranh, thi đua kịch liệt, gay gắt)
- C. 开始时收入低 (Bắt đầu thời gian, giờ thu nhập thấp, cúi đầu)
- D. 容易产生孤独感 (Dễ dàng, thuận lợi sinh ra, nảy sinh cô độc, đơn độc cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么?” với nội dung bài, phương án A — 自我管理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Làm nghề tự do mang lại sự thoải mái về thời gian nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tự giác cao và biết cách xử lý các vấn đề công việc. [Đáp án: Cách cân bằng mùa thấp điểm và cao điểm]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 自由职业者会遇到什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm nghề tự do mang lại sự thoải mái về thời gian nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng tự giác cao và biết cách xử lý các vấn đề công việc. [Đáp án: Cách cân bằng mùa thấp điểm và cao điểm]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作强度大 (Làm việc, công việc cường độ, độ bền chịu lực to, lớn)
- B. 朋友间的交流少了 (Bạn bè giao lưu, trao đổi giữa, không gian ít, thiếu rồi)
- C. 怎样平衡淡季和旺季 (Như thế nào, ra sao cân bằng, thăng bằng mùa vắng khách, mùa thấp điểm (du lịch và mùa (trong năm))
- D. 自己的知名度不够大 (Danh tiếng, nổi tiếng của tự mình, bản thân độ (nhiệt độ, góc chưa đủ, không đủ to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 自由职业者会遇到什么问题?” với nội dung bài, phương án C — 怎样平衡淡季和旺季 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Công việc tự do vừa mang lại sự linh hoạt hấp dẫn nhưng cũng chứa đựng những thử thách đòi hỏi năng lực tự quản lý bản thân. [Đáp án: Vừa có tính thử thách vừa có sức hút]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 男的觉得做自由职业者怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc tự do vừa mang lại sự linh hoạt hấp dẫn nhưng cũng chứa đựng những thử thách đòi hỏi năng lực tự quản lý bản thân. [Đáp án: Vừa có tính thử thách vừa có sức hút]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没发展潜力 (Chưa phát triển tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết)
- B. 有一定风险 (Có nhất định, chắc chắn rủi ro, hiểm họa)
- C. 不是一个好的选择 (Không là, phải một cái lựa chọn, chọn lựa tốt, đẹp)
- D. 既有挑战性又有吸引力 (Đã... lại còn... (既...又...) có thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố) lại, vừa... vừa... có thu hút, lôi cuốn sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 男的觉得做自由职业者怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 既有挑战性又有吸引力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ nhân vật trong đoạn hội thoại hiện đang làm nghề thiết kế trang web.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于女的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ nhân vật trong đoạn hội thoại hiện đang làm nghề thiết kế trang web.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正准备辞职 (Đúng, thẳng chuẩn bị từ chức, xin nghỉ việc)
- B. 现在做网页设计 (Bây giờ, hiện tại làm, chế tạo trang web, trang mạng điện tử thiết kế, quy hoạch)
- C. 下个月要出国旅行 (Tháng sau, tháng tới cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học du lịch, đi tham quan khám phá)
- D. 曾是一名自由职业者 (Đã từng, từng là, phải một người tự do nghề nghiệp, chuyên nghiệp người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于女的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 现在做网页设计 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghề tự do hiện đang thay đổi quan niệm sống của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于自由职业,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghề tự do hiện đang thay đổi quan niệm sống của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作缺乏计划性 (Làm việc, công việc thiếu thốn, thiếu hụt kế hoạch, lập kế hoạch tính, tính chất (hậu tố))
- B. 合作伙伴是固定的 (Đối tác hợp tác là, phải cố định, chắc chắn)
- C. 正改变着人们的观念 (Đúng, thẳng thay đổi, biến đổi đang quan niệm, tư tưởng mọi người, con người trong xã hội)
- D. 无法与自己的兴趣相结合 (Không thể, không có cách nào và, cùng với hứng thú, sở thích của tự mình, bản thân kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:听说您现在是一名自由职业 者,具体是做什么?感觉怎么样? 女:我现在做网页设计,感觉很好。自由职业是一种全新的生活方式,最大 的特点 就是可以自由地安排自己的时间,没有那么多的制度规定,没有 人抱怨你请假,只要按时完成任务就行了,可以让自 己调整到最舒服的 工作状态。 男:听起来不错,不过这肯定需要很强的自我控制能力,像我这样的人可能 就会浪费 掉大把的时间。 女:对,最大的挑战就是自己管理自己,合理有效地利用时间。给别人打工, 什么事都是固定的;做 自由职业者,就要学着应对各种不确定因素:你 可能甚至无法确定明天是不是还有工作。 男:那没有工作的时候您怎 么办呢? 女:我现在可以在旺季和淡季之间找到一个平衡,没工作的时候也不用太担 心,让自己去旅游啊,和朋友聊 天儿、健身什么的。 男:那您是怎么平衡旺季和淡季的呢?我的意思是说,在旺季忙不过来的时 候,您是怎么按时完 成您的工作任务的呢? 女:其实很简单,只要把所有的事情按时间先后顺序列一张表,并大约估计 各项工作所需要的 时间,然后一项一项地去完成就可以了。如果发现自 己一个人无法承担所有工作,那么可以分一些给其他朋友,或者 跟客户 商量,多争取一些时间。 男:听起来真是蛮有挑战性和吸引力的,难怪现在很多人都放弃很好的待遇 去做自 由职业者呢。 女:是啊,这样的生活方式的确正在改变着很多人的观念。如果能找到自己 的兴趣点,喜欢有各种生活 体验,自由职业是一个很好的选择。 女的认为从事自由职业最大的挑战是什么? 自由职业者会遇到什么问题? 男的觉得做自由职业者怎么样? 关于女的,下列哪项正确? 关于自由职业,下列哪项正确? 那个人为什么要被惩罚? 那个人开始选择的是哪种惩罚? 关于自由职业,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 正改变着人们的观念 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 那个人为什么要被惩罚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân vật trong câu chuyện bị phạt vì tội ăn trộm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打架 (dǎ jià: đánh nhau, ẩu đả)
- B. 偷东西 (ăn trộm, trộm cắp đồ vật, thứ)
- C. 诬陷别人 (vu oan giá họa, gắp lửa bỏ tay người người khác)
- D. 欠钱不还 (Nợ, thiếu thốn tiền không vẫn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 那个人为什么要被惩罚?” với nội dung bài, phương án B — 偷东西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ban đầu nhân vật đó đã chọn hình thức phạt là ăn hết chỗ hành tây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 那个人开始选择的是哪种惩罚?
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu nhân vật đó đã chọn hình thức phạt là ăn hết chỗ hành tây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赔礼道歉 (Bồi thường, đền bù lễ, lễ nghi xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 接受鞭打 (Tiếp nhận, chấp nhận roi đánh, gõ)
- C. 交纳罚金 (Nộp nộp tiền, đóng nộp phí đóng hội phí phạt, xử phạt vàng (kim loại))
- D. 吃掉所有洋葱 (Ăn rơi, rụng tất cả, toàn bộ hành tây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 那个人开始选择的是哪种惩罚?” với nội dung bài, phương án D — 吃掉所有洋葱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là hãy nhận thức đúng đắn về bản thân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 下列哪项最适合做这段话的标题? 第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là hãy nhận thức đúng đắn về bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间就是金钱 (Thời gian chính là tiền tài, tiền bạc)
- B. 有志者事竟成 (Có Ý chí, chí hướng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu việc, sự việc ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà thành, hoàn thành)
- C. 正确认识你自己 (Chính xác, đúng đắn quen biết, nhận biết bạn tự mình, bản thân)
- D. 千里之行始于足下 (Ngàn bên trong của đi, làm ở, tại đầy đủ, sung túc dưới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 几个洋葱之后他的眼睛像火烧一样嘴巴像火烤一般鼻涕不停地流他说我一口洋葱也吃不下了你们还是边打我吧可是在被边打了几十下之后他再也受不了了他哭喊道不能再打了我愿意交罚金后来这个人成了全城人的笑柄因为他本来只需要接受一种惩罚的却将三种惩罚都长辩了其实许多人都有过这样的经历由于对自己的能力缺乏足够的了解导致决策失误而尝到许多不必要的苦头三十一那个人为什么要被惩罚不不不不不不不不不不不 下列哪项最适合做这段话的标题? 第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。” với nội dung bài, phương án C — 正确认识你自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các nhà quay phim và thám hiểm đôi khi phải đóng giả làm động vật khiến người xem phải thay họ lo lắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà quay phim và thám hiểm đôi khi phải đóng giả làm động vật khiến người xem phải thay họ lo lắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 替他们担心 (Thay, thay cho họ, bọn họ lo lắng, yên tâm không nổi)
- B. 为他们加油 (Vì, để họ, bọn họ cố lên)
- C. 他们发烧了 (Họ, bọn họ bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- D. 他们流了很多汗 (Họ, bọn họ chảy, trôi chảy (dòng nước) rồi rất nhiều mồ hôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án A — 替他们担心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Loại máy quay này sẽ tự động khởi động khi có tiếng động của động vật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 隐蔽的摄像机是怎么启动的?
• Nghĩa tiếng Việt: Loại máy quay này sẽ tự động khởi động khi có tiếng động của động vật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 定时启动 (khởi động, kích hoạt định giờ, hẹn giờ)
- B. 人工启动 (khởi động, kích hoạt nhân tạo, thủ công)
- C. 听到动物声响自动启动 (Nghe thấy, lắng nghe được động vật âm thanh, tiếng vang vang lên, kêu tự động, tự giác khởi động, kích hoạt)
- D. 根据气温变化自动启动 (Căn cứ vào, dựa theo nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thay đổi, biến đổi tự động, tự giác khởi động, kích hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 隐蔽的摄像机是怎么启动的?” với nội dung bài, phương án C — 听到动物声响自动启动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một loại máy quay khác được nhắc đến trong bài có tính năng điều khiển từ xa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 关于“魔镜”摄像机,可以知道什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。
• Nghĩa tiếng Việt: Một loại máy quay khác được nhắc đến trong bài có tính năng điều khiển từ xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可远程遥控 (Có thể xa điều khiển từ xa, viễn khiển)
- B. 有三面镜子 (Có ba mặt, bề mặt cái gương, tấm gương)
- C. 可在低温下工作 (Có thể ở nhiệt độ thấp, hàn nhiệt dưới làm việc, công việc)
- D. 适合在沙漠里拍摄 (Phù hợp, thích hợp ở sa mạc bên trong quay phim, chụp ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 《动物世界》中的大多数镜头都 是动物学家在野外实地拍摄的,这些冒 险家有时披着人造河马皮混入河马群,有时单枪匹马深入婆罗洲探寻巨大的 食 人蟒,实在让人为他们捏一把冷汗。好在科学家有一个好助手——隐蔽的 摄像机,可以近距离拍摄动物而不引起动物 的警觉。这种摄像机隐藏在伪装 成石头、树木、动物粪便等仿造物里,它们被事先放置在动物经常出没的地 方,一旦 动物出现,拍摄信号会自动传输到计算机上。这种摄像机装有声控 开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启 动。 还有一种叫做“魔镜”的伪装摄像机,非常适合在热带森林里拍摄。它 是一辆装有履带的小车,可以远程遥控,履 带可以爬坡,适合在不平的路面 行动。这辆小车四面都是镜子,无论从哪个角度看过去,都能反射周围的景 物,和森 林混在一起很难被动物们发现。这种摄像机避免了拍摄时打扰动物, 也保证了拍摄人员的安全。 “实在让人为他们捏了一把冷汗”主要是什么意思? 隐蔽的摄像机是怎么启动的? 关于“魔镜”摄像机,可以知道什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。” với nội dung bài, phương án A — 可远程遥控 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn nhấn mạnh rằng trong tự nhiên, phương thức sinh tồn của các loài là đa dạng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 说话人对这句流行语是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhấn mạnh rằng trong tự nhiên, phương thức sinh tồn của các loài là đa dạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争无处不在 (Cạnh tranh, thi đua không, không có (vô) nơi, chỗ không ở)
- B. 慢鱼优于快鱼 (Chậm cá ở, tại nhanh, mau cá)
- C. 生命在于运动 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở thể thao, vận động)
- D. 生存方式是多样的 (Sinh tồn, tồn tại và phát triển phương thức, cách thức là, phải đa dạng, nhiều vẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 说话人对这句流行语是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 生存方式是多样的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mọi người thường sợ chậm chạp chủ yếu là vì sợ bị bỏ lại phía sau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 人们为什么恐惧“慢”?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường sợ chậm chạp chủ yếu là vì sợ bị bỏ lại phía sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕落后 (sợ hãi lạc hậu, tụt hậu)
- B. 不利于健康 (không có lợi cho, bất lợi đối với khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 速度比方向重要 (Tốc độ, vận tốc ví dụ, tỷ dụ hướng tới, về phía quan trọng)
- D. 怕自己消沉下去 (Sợ, sợ hãi tự mình, bản thân biến mất, chết đi chìm, chìm đắm đi xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 人们为什么恐惧“慢”?” với nội dung bài, phương án A — 害怕落后 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn muốn nhắn nhủ rằng sự kiên trì mới là điều quan trọng nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 这段话主要想说明什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn muốn nhắn nhủ rằng sự kiên trì mới là điều quan trọng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会变通 (Cần học được, nắm vững thay đổi, biến đổi thông, thông suốt)
- B. 要保护海洋 (Cần bảo vệ, giữ gìn đại dương, biển cả)
- C. 坚持才是最重要的 (Kiên trì, bền bỉ mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 身体是革命的本钱 (Cơ thể, sức khỏe là, phải vốn liếng, tiền vốn cách mạng, bước đột phá cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 近来有一句流行语:“现在 不是大鱼吃小鱼,而是快鱼吃慢鱼的时候。” 这句话让一些自觉发展速度较慢的老板,越想越觉得不安。其实大鱼有大 鱼 的生存方式,小鱼有小鱼的生存空间,快鱼要活,慢鱼亦要求生。谁能活到 最后,真的说不定。 自然界里,行动 缓慢的动物,寿命往往较长。从科学角度分析,是因为 消耗少,新陈代谢慢,从而节省了能量。如果能量是有限的, 用得慢的当然 比用得快的活得长久。 人们恐惧慢,是因为活在快的时代,仿佛一停步,就会被远远地抛在后 面。但 你有没有发现,过快的发展潜伏着危机。速度会造成极大的伤害,在 高速的情况下,再坚固的物体也是脆弱的,一点 儿小小的意外,都会导致受 重伤甚至毁灭。 人生如跑马拉松。浮躁的心态、盲目地加速,只是一时的痛快,对长远 的发展并不是好事。人生到底可以跑多远,并不在于速度快慢,而是要不停 地跑。 说话人对这句流行语是什么看法? 人们为什么恐惧“慢”? 这段话主要想说明什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。” với nội dung bài, phương án C — 坚持才是最重要的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Điểm quan trọng nhất của người dẫn chương trình là phải có phong cách cá nhân riêng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 好的主持人应该怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm quan trọng nhất của người dẫn chương trình là phải có phong cách cá nhân riêng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有幽默感 (Có hài hước, dí dỏm cảm giác, cảm xúc cảm động)
- B. 有个人风格 (Có cá nhân phong cách, phong thái)
- C. 能处理突发事件 (Có thể xử lý, giải quyết sự cố bất ngờ phát sinh sự kiện, biến cố)
- D. 善于处理人际关系 (Giỏi về, khéo về xử lý, giải quyết người mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 好的主持人应该怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 有个人风格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Là người dẫn chương trình phỏng vấn chuyên sâu, trước hết phải làm được sự chân thật.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Là người dẫn chương trình phỏng vấn chuyên sâu, trước hết phải làm được sự chân thật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực)
- B. 有上进心 (có tinh thần cầu tiến, ý chí vươn lên)
- C. 有好奇心 (có tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá)
- D. 善于沟通 (giỏi về, khéo về giao tiếp, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 诚实 (chéng shí: thành thật, trung thực) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lý do khiến người phỏng vấn cảm thấy khó khăn ban đầu là do định vị bản thân quá thấp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 最开始做采访时会遇到什么困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do khiến người phỏng vấn cảm thấy khó khăn ban đầu là do định vị bản thân quá thấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过于主动 (quá đỗi, quá mức chủ động, tự giác tích cực)
- B. 缺少共同话题 (Thiếu thốn, thiếu hụt chung, cùng nhau chủ đề trò chuyện, đề tài)
- C. 给自己的定位很低 (Cho định vị, xác định vị trí của tự mình, bản thân rất thấp, cúi đầu)
- D. 找不到合适的采访对象 (Tìm kiếm không đến, tới phỏng vấn, lấy tin thích hợp, vừa vặn đối tượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 最开始做采访时会遇到什么困难?” với nội dung bài, phương án C — 给自己的定位很低 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người dẫn chương trình cần phải nghiêm túc trong mỗi lần phỏng vấn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 说话人是如何评价自己的? 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn chương trình cần phải nghiêm túc trong mỗi lần phỏng vấn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主持风格多样 (Chủ trì, dẫn chương trình phong cách, phong thái đa dạng, nhiều vẻ)
- B. 留下很多遗憾 (Để lại, lưu lại (dấu ấn rất nhiều đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 受到观众好评 (Nhận được, chịu (tác động) khán giả, người xem đánh giá cao, lời khen ngợi nhận xét tốt)
- D. 认真对待每次采访 (Nghiêm túc đối đãi, đối xử mỗi lần phỏng vấn, lấy tin)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 主持最重要的是要有个人风格,比如有的 人诙谐,有的人尖锐,有的人 沉稳„„不同的风格没有优劣之分,因为主持人要适合不同的节目定位以及 观众不同的喜 好。但作为深度访谈的主持人,首先要做到的是诚实,自己是 什么类型的人,就用什么类型的提问方式,装做另外一 个人肯定是要露馅儿 的。所以一个好的主持人,一定要有真实的个人风格。通过时间的积累、人 生的感悟,来和不同 领域的嘉宾实现相对平等的对话。 这一点可能在刚刚开始做采访的时候很难做到。一开始总会觉得,这些 采访对象令 人高山仰止。但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表 着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己 定位于仰视他们的位 置。但要想实现平等的对话,前提是必须要老老实实做足采访前的功课。这 十几年来,每一次的 采访我都认真对待,每次都力争问出有新鲜感的问题, 时间的积累带给我很大的财富。 好的主持人应该怎么样? 做深度访谈的主持人首先应该怎么样? 最开始做采访时会遇到什么困难? 说话人是如何评价自己的? 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。” với nội dung bài, phương án D — 认真对待每次采访 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vấn đề khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái hiện nay rất phổ biến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于代沟,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái hiện nay rất phổ biến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很普遍 (rất phổ biến, phổ quát)
- B. 因嫉妒而产生 (Bởi vì, do vì đố kỵ, ghen ghét mà, nhưng sinh ra, nảy sinh)
- C. 主要发生在职场 (Chủ yếu, chính xảy ra, phát sinh ở buổi, trận)
- D. 与思维方式无关 (Và, cùng với tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức không liên quan, không can hệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于代沟,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 很普遍 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con trai của nhân vật trong bài từ nhỏ đã là một cậu bé mê máy tính và có tiếng tăm nhỏ ở trường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于说话人的儿子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai của nhân vật trong bài từ nhỏ đã là một cậu bé mê máy tính và có tiếng tăm nhỏ ở trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成绩优秀 (thành tích, điểm số xuất sắc, ưu tú)
- B. 喜欢漫画 (thích truyện tranh, tranh biếm họa)
- C. 学计算机专业 (Học, học tập máy tính, máy vi tính điện tử chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 在学校小有名气 (Ở trường học nhỏ, bé nổi tiếng, trứ danh lừng danh khí, không khí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 关于说话人的儿子,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 在学校小有名气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người cha quyết định học chơi game cùng con để tăng cường sự giao lưu giữa hai bố con.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 说话人为什么要学习网络游戏?
• Nghĩa tiếng Việt: Người cha quyết định học chơi game cùng con để tăng cường sự giao lưu giữa hai bố con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- B. 缓解压力 (làm dịu, xoa dịu áp lực, sức ép)
- C. 增进父子交流 (Tăng cường, bồi đắp nâng cao cha và con trai, hai cha con giao lưu, trao đổi)
- D. 改善生活状况 (Cải thiện, nâng cao (môi trường cuộc sống, sinh hoạt tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 说话人为什么要学习网络游戏?” với nội dung bài, phương án C — 增进父子交流 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Giải pháp đầu tiên để thu hẹp khoảng cách thế hệ là phải thừa nhận sự tồn tại của nó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 缩小代沟首先要怎么样? 第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。
• Nghĩa tiếng Việt: Giải pháp đầu tiên để thu hẹp khoảng cách thế hệ là phải thừa nhận sự tồn tại của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扩大知识面 (Mở rộng, khuếch đại kiến thức, tri thức mặt, bề mặt)
- B. 承认代沟的存在 (Thừa nhận, công nhận thế hệ, thời đại tồn tại, hiện hữu mương rãnh, vực rãnh)
- C. 父母之间要多沟通 (Cha mẹ, phụ mẫu giữa, trong khoảng cần nhiều giao tiếp, trao đổi)
- D. 有自我批评的意识 (Có bản thân, tự thân ý thức, nhận thức phê bình, chỉ trích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 现在很多父母都会谈起与孩子的代 沟问题。代沟是指两代人因价值观 念、思维方式、行为方式、道德标准等方面的不同而带来的思想与行为的差 异。进 入青春期的青少年独立意识增强,两代人对事物的认识有一定的距离, 态度不同,意见分歧,代沟由此产生。 那么, 怎样缩小父母与子女之间的代沟呢?先举一个我自己的例子。我 儿子从小就是一个“电脑迷”,现在成了一个网络游戏 高手,在学校还小有 名气。我看在眼里,急在心上,我可不能因为不懂电脑游戏影响了与儿子的 关系。考虑再三,我 决定主动向儿子学习,参与游戏,与儿子一起在充满冒 险经历的幻想世界中进行战斗,谋求生存。通过这些,我的眼 界大开,对孩 子们的游戏世界也有了一个客观、全面的再认识。如今,父子俩有了游戏作 为共同话题,关系自然也更 加亲密了。 所以,缩小代沟,首先要承认代沟的存在,要用沟通去填平代沟。我认 为,交谈是最好、最直接的沟通方 式。父母应当主动创造谈话情境,多与子 女“以心换心”,而不能按自己的好恶来评价、要求孩子。 关于代沟,下列哪项正确? 关于说话人的儿子,可以知道什么? 说话人为什么要学习网络游戏? 缩小代沟首先要怎么样? 第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。” với nội dung bài, phương án B — 承认代沟的存在 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hầu hết mọi người thường có tâm lý cho rằng người khác luôn hạnh phúc hơn mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 大多数人是怎么理解幸福的?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người thường có tâm lý cho rằng người khác luôn hạnh phúc hơn mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福非常短暂 (Hạnh phúc vô cùng, rất ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát)
- B. 平安就是幸福 (Bình an, yên lành an lành chính là hạnh phúc)
- C. 有钱才能幸福 (Giàu có, nhiều tiền tài năng, năng lực hạnh phúc)
- D. 别人比自己幸福 (Người khác so với tự mình, bản thân hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 大多数人是怎么理解幸福的?” với nội dung bài, phương án D — 别人比自己幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguyên nhân khiến nhiều người không tìm thấy hạnh phúc là do họ không hiểu rõ ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 关于第一类人,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân khiến nhiều người không tìm thấy hạnh phúc là do họ không hiểu rõ ý nghĩa thực sự của hạnh phúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没尽全力 (Chưa dốc hết sức, hoàn toàn dốc toàn lực, hết sức mình)
- B. 有远大的理想 (Có xa lý tưởng, hoàn hảo to, lớn)
- C. 生活无忧无虑 (cuộc sống, sinh hoạt vô tư lự, thanh thản không chút âu lo muộn phiền)
- D. 不明白幸福的真正含义 (Không hiểu, hiểu rõ chân chính, thực sự hạnh phúc hàm ý, ý nghĩa sâu xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 关于第一类人,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 不明白幸福的真正含义 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bài học rút ra là hạnh phúc thực ra luôn ở ngay bên cạnh chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học rút ra là hạnh phúc thực ra luôn ở ngay bên cạnh chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要脚踏实地 (Cần chân, bàn chân vững tâm, an tâm)
- B. 幸福就在身边 (Hạnh phúc thì, liền ở bên cạnh, bên mình)
- C. 慢工出细活儿 (Chậm Công việc, thợ ra, xuất hiện mảnh, nhỏ công việc, việc làm thao tác tay nghề (khẩu ngữ))
- D. 懂得休息的人才会工作 (Hiểu, thấu hiểu nhân tài, người tài nghỉ ngơi biết làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 幸福总围绕在别人身边,烦恼总纠缠在自 己心里,这是大多数人对幸福 和烦恼的理解。差学生以为考了高分就可以没有烦恼,贫穷的人以为有了钱 就可以得到 幸福。结果是,有烦恼的依旧难消烦恼,不幸福的仍然难得幸福。 寻找幸福的人,有两类。一类人像在登山,他们以 为人生最大的幸福在 山顶,于是气喘吁吁、穷尽一生去攀登。最终却发现,他们永远登不到顶, 看不到头。他们并不 知道,幸福这座山,原本就没有顶、没有头。另一类人 也像在登山,但他们并不刻意要爬到哪里。一路上走走停停, 看看风景,吹 吹清风,心灵在放松中得到某种满足。 大多数人是怎么理解幸福的? 关于第一类人,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 幸福就在身边 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61111.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61111
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALa bàn là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: La bàn là một trong bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 指南针是中国古代的四大发明。 (La bàn, kim chỉ nam định hướng là, phải Trung Quốc bốn thời cổ đại, cổ xưa to, lớn phát minh, sáng chế)
- B. 这并不是一件什么大不了的事情,却很令我感动。 (Đây, này và, đồng thời không là, phải một chiếc, cái (áo gì, cái gì việc, sự việc cùng lắm thì, chẳng qua chỉ là lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) rất khiến cho, làm cho tôi cảm động, xúc động)
- C. 北斗七星由7颗星组成,连在一起时形状像一个勺子。 (Phía Bắc đấu tranh, chiến đấu bảy do, bởi hạt, viên tạo thành, cấu thành ngay cả, đến cả ở cùng với nhau thời gian, giờ hình dạng, hình dáng giống như, tựa như một cái cái thìa, cái muỗng)
- D. 许多国家的人口统计显示,女性的平均寿命通常要比男性长5至10年。 (Nhiều, rất nhiều dân số, nhân khẩu đất nước thống kê, số liệu thống kê hiển thị, cho thấy bình quân, trung bình phụ nữ, phái nữ tuổi thọ, vòng đời (máy móc thông thường, thường lệ cần so với nam giới, phái nam dài, lâu dài đến, tới năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("指南针是中国古代的四大发明。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ quen nhau ở lối đi ngầm, sở thích chung đã khiến họ quyết định hợp tác thành công.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Họ quen nhau ở lối đi ngầm, sở thích chung đã khiến họ quyết định hợp tác thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孟子名柯,是继孔子之后的又一位儒学大师。 (Đầu tiên trong loạt cái, chiếc người Kha (họ Kha là, phải kế thừa, tiếp nối sau khi nối tiếp lỗ, lỗ khoan cái, chiếc lại, vừa... vừa... sau đó, sau khi một vị học, học tập bậc thầy, đại sư)
- B. 上海车展逢单年举办,与逢双年举办的北京车展南北辉映。 (Trên biển, đại dương triển lãm ô tô, triển lãm xe hơi gặp, gặp gỡ đơn, lẻ năm (thời gian) tổ chức, đăng cai và, cùng với gặp, gặp gỡ đôi, cặp năm (thời gian) Bắc Kinh tổ chức, đăng cai triển lãm ô tô, triển lãm xe hơi nam bắc, hai miền Nam Bắc Huy (Ánh sáng rực rỡ, chói lọi dự án)
- C. 他们俩是在地下通道结识的,共同的爱好使他们决定一起合作成功。 (Họ, bọn họ hai người, hai đứa là, phải ở dưới lòng đất, dưới đất lối đi, hành lang chung, cùng nhau làm quen kết giao, kết bạn quen biết sở thích khiến cho, làm cho họ, bọn họ quyết định cùng với nhau hợp tác, phối hợp thành công)
- D. 每座城市都有它的文化记忆,这种记忆在老建筑上体现得尤为明显。 (Mỗi tòa, ngọn thành phố đều có văn hóa của nó trí nhớ, ký ức đây, này loại, kiểu trí nhớ, ký ức ở già, lớn tuổi kiến trúc, công trình kiến trúc trên thể hiện, phản ánh vì, để rõ rệt, hiển nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("他们俩是在地下通道结识的,共同的爱好使他们决定一起合作成功。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình tập luyện, anh ấy đã làm rất tốt vai trò nêu gương cho các vận động viên trẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình tập luyện, anh ấy đã làm rất tốt vai trò nêu gương cho các vận động viên trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他再三叮嘱我要为他保守秘密。 (Anh ấy nhiều lần, dặn đi dặn lại dặn dò, ân cần căn dặn tôi cần vì, để anh ấy bảo thủ bí mật, điều bí ẩn)
- B. 在训练过程中,他为年轻队员们做好了带头作用。 (Ở huấn luyện, rèn luyện quá trình, tiến trình trong, ở giữa anh ấy vì, để trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung đội viên, thành viên trong đội các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi làm, chế tạo tốt, đẹp rồi dẫn đầu, đi đầu làm gương tác dụng)
- C. 每个人都有选择自己已生活道路,决定自己生活方式的权利。 (Mỗi cá nhân đều có lựa chọn, chọn lựa tự mình, bản thân đã, đã từng (viết tắt của 已经) cuộc sống, sinh hoạt con đường, đường sá quyết định tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) phương thức, cách thức)
- D. 每到农历新年时,小孩子们都期盼着得到长辈们给的压岁钱。 (Mỗi đến, tới Âm lịch, Nông lịch năm mới thời gian, giờ trẻ con cái, chiếc các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đều kỳ, thời kỳ đang nhận được, đạt được (kết quả bậc trưởng bối, người bề trên trong gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi tiền mừng tuổi, tiền lì xì Tết cho)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("在训练过程中,他为年轻队员们做好了带头作用。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc nhiều sách hay giống như trò chuyện với người đầy trí tuệ, có thể làm phong phú và nâng cao kiến thức của chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc nhiều sách hay giống như trò chuyện với người đầy trí tuệ, có thể làm phong phú và nâng cao kiến thức của chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在标准大气压下,气温低于0℃时,水就会结成冰。 (Ở tiêu chuẩn, chuẩn mực khí quyển, bầu khí quyển ép, nén dưới nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết thấp hơn, dưới mức quy định thời gian, giờ nước thì, liền biết kết thúc, kết hôn thành, hoàn thành băng, nước đá)
- B. 实际上,世上没有绝望的处境,只有对处境绝望的人。 (Trên thực tế, thực ra Thế (Thế gian, thời thế trên không có hoàn cảnh, tình cảnh tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn chỉ có (điều kiện duy nhất) đối với hoàn cảnh, tình cảnh người tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
- C. 在李大钊短暂的一生中,其言其行,都饱含着深沉的爱国情怀。 (Ở Lý (họ Lý to, lớn cả đời, một đời ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát trong, ở giữa của nó, của họ của nó, của họ đi, làm đều no bụng ngậm, chứa đựng đang yêu nước, lòng yêu nước sâu lắng, trầm lắng Hoài (Ấp ủ hoài bão lớn lao, tấm lòng tha thiết bao dung)
- D. 多读好书,就像和充满智慧的人聊天一样,可以丰富和提高我们的知识。 (Nhiều đọc tốt, đẹp sách thì, liền giống như, tựa như và tràn ngập, đong đầy người trí tuệ, sự thông thái trò chuyện, tán gẫu giống nhau, như nhau có thể phong phú, dồi dào và nâng cao, cải thiện kiến thức, tri thức của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("多读好书,就像和充满智慧的人聊天一样,可以丰富和提高我们的知识。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là con gái của đồng nghiệp tôi - Tiểu Lý, không chỉ nhỏ tuổi mà còn rất hiểu chuyện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là con gái của đồng nghiệp tôi - Tiểu Lý, không chỉ nhỏ tuổi mà còn rất hiểu chuyện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿衣服不必一味追求名牌,但一定要注意搭配。 (Mặc áo quần quần áo, trang phục không cần, không nhất thiết một theo đuổi, mưu cầu thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu nhưng, nhưng mà nhất định, chắc chắn cần chú ý, lưu ý phối hợp, kết hợp)
- B. 美酒配佳肴,古来有之,酒是节日餐桌上的必备品。 (Đẹp, xinh đẹp rượu, đồ uống có cồn phối, phối hợp món ngon, sơn hào hải vị cổ, thời cổ xưa đến, tới có của rượu, đồ uống có cồn là, phải lễ hội bàn ăn, bàn ăn cơm gia đình ắt, ắt hẳn trên phẩm chất, phẩm cách)
- C. 这是我同事小李的女儿,不仅年纪小,而且非常懂事。 (Đây, này là, phải tôi đồng nghiệp nhỏ, bé con gái Lý (họ Lý không những, không chỉ tuổi tác, tuổi nhỏ, bé hơn nữa, mà còn vô cùng, rất hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều)
- D. 这场雨断断续续一直下到第二天上午9点左右才结束。 (Đây, này buổi, trận mưa, cơn mưa ngắt quãng, ngập ngừng luôn dưới đến, tới thứ hai, số hai trên trời, bầu trời giờ (đơn vị thời gian) khoảng chừng, xấp xỉ mới, vừa mới kết thúc, khép lại hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("这是我同事小李的女儿,不仅年纪小,而且非常懂事。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì trên người không mang nhiều tiền, nên hôm nay anh ấy chỉ mua hai cuốn sách ở hiệu sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Vì trên người không mang nhiều tiền, nên hôm nay anh ấy chỉ mua hai cuốn sách ở hiệu sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为身上没带多少钱,所以他今大在书店里只买了两本书籍。 (Bởi vì trên người, trên cơ thể chưa mang theo, dẫn dắt bao nhiêu tiền vì vậy, cho nên anh ấy bây giờ, ngày nay to, lớn ở hiệu sách, nhà sách bên trong con, chiếc — lượng từ (zhī) mua rồi hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) sách vở, sách báo thư tịch)
- B. 李白是中国唐代伟大的浪漫主义诗人,被后人尊称为“诗仙”。 (Lý (họ Lý trắng là, phải Trung Quốc Đường (họ Đường thế hệ, thời đại lãng mạn vĩ đại, to lớn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son nhà thơ, thi nhân bị hậu thế, người đời sau thế hệ tương lai kính trọng, tôn kính được gọi là, xưng là thơ, bài thơ Tiên nhân, thần tiên)
- C. 瑜伽进入中国已有多年,人们对于瑜伽的认识却仍然存在误区。 (Tập yoga tiến vào, bước vào (giai đoạn Trung Quốc đã, đã từng (viết tắt của 已经) có nhiều năm, suốt nhiều năm mọi người, con người trong xã hội đối với, về phía quen biết, nhận biết tập yoga lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) vẫn, vẫn cứ tồn tại, hiện hữu sai lầm, nhầm lẫn khu, khu vực)
- D. 年画是祈福迎新的民间工艺品,承载了人们对未来的美好憧憬。 (Năm (thời gian) vẽ là, phải cầu nguyện phúc, hạnh phúc dân gian, trong nhân dân đón chào thành viên mới đồ thủ công mỹ nghệ, tác phẩm nghệ thuật chở che, gánh vác rồi mọi người, con người trong xã hội đối với tốt đẹp, tươi đẹp tương lai, mai sau Khao khát, hướng vọng về tương lai tươi sáng.)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("因为身上没带多少钱,所以他今大在书店里只买了两本书籍。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng đợi anh ấy nữa, mấy nay anh ấy rất bận, hôm nay chắc chắn anh ấy sẽ không đến đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng đợi anh ấy nữa, mấy nay anh ấy rất bận, hôm nay chắc chắn anh ấy sẽ không đến đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女人因为可爱而更美丽,因为成熟而更有魅力。 (Người phụ nữ bởi vì dễ thương mà, nhưng hơn xinh đẹp, tươi đẹp bởi vì chín chắn, trưởng thành mà, nhưng hơn có sức hút, sức quyến rũ)
- B. 希望能带给人们无穷的力量,激励他们去克服困难。 (Hy vọng có thể mang theo, dẫn dắt cho mọi người, con người trong xã hội không, không có (vô) sức mạnh, năng lực nghèo nàn khích lệ, động viên họ, bọn họ đi khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
- C. 别等他了,他这两天挺忙的,他今天估计一定不会来。 (Đừng chờ đợi anh ấy rồi anh ấy đây, này hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời rất, khá là anh ấy bận rộn hôm nay ước tính, dự đoán nhất định, chắc chắn không biết đến, tới)
- D. 秋冬是流感高发季节,接种流感疫苗是预防流感最为有效的措施。 (Mùa thu, tiết thu mùa đông là, phải bệnh cúm, bệnh cúm mùa cao gửi, phát ra mùa đón, nhận loại, kiểu bệnh cúm, bệnh cúm mùa là, phải phòng ngừa, đề phòng bệnh cúm, bệnh cúm mùa nhất vì, để biện pháp, giải pháp có hiệu lực, hiệu quả)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("别等他了,他这两天挺忙的,他今天估计一定不会来。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cả đời vẫn đang chờ đợi một cơ hội có thể thay đổi vận mệnh của mình. Trên thực tế, cơ hội luôn ở khắp mọi nơi, mấu chốt nằm ở chỗ khi cơ hội xuất hiện, liệu bạn đã chuẩn bị sẵn sàng hay chưa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cả đời vẫn đang chờ đợi một cơ hội có thể thay đổi vận mệnh của mình. Trên thực tế, cơ hội luôn ở khắp mọi nơi, mấu chốt nằm ở chỗ khi cơ hội xuất hiện, liệu bạn đã chuẩn bị sẵn sàng hay chưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在千家万户的欢声笑语中,在千言万语的祝福声中,我们迎来了兔年春 节。 (Ở ngàn nhà, gia đình vạn, mười nghìn (10.000) tiếng cười nói vui vẻ, tiếng cười rộn rã rộn ràng hộ, hộ gia đình trong, ở giữa ở Nói không hết lời, có rất nhiều điều muốn nói. của (trợ từ định ngữ) chúc phúc, cầu chúc âm thanh, tiếng vang trong, ở giữa chúng tôi, chúng ta đón chào, chào đón rồi con thỏ năm (thời gian) mùa xuân tiết, đoạn)
- B. 网络语言,顾名思义,就是由网民创造,在网络上流行的语言,是网民 约定俗成的表达方式。 (Mạng lưới, mạng internet ngôn ngữ, tiếng nói chăm sóc, lo liệu người Suy tư, nhớ nhung Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son chính là do, bởi lưới, tấm lưới Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ sáng tạo, tạo nên ở mạng lưới, mạng internet trên ngôn ngữ, tiếng nói thịnh hành, phổ biến là, phải lưới, tấm lưới Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ hẹn ước, quy ước ước định biểu đạt, bày tỏ thành, hoàn thành phương thức, cách thức)
- C. 对联,俗称对子,上下两联对仗工整,平人协调,是中国特有的一种语 言艺术,被国务院列入国家非物质文化遗产。 (Câu đối, câu đối Tết (hoành phi câu đối) gọi là, xưng hô đối với cái, chiếc trên dưới, lên xuống hai (dùng trước lượng từ) đối với ngay ngắn, ngay ngắn nắn nót chỉnh tề bằng phẳng, phẳng lặng người phối hợp, nhịp nhàng là, phải Trung Quốc một đặc hữu, riêng có loại, kiểu nghệ thuật bị Quốc vụ viện (Chính phủ Trung ương) liệt vào, đưa vào danh sách đất nước phi, không phải vật chất văn hóa di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên)
- D. 许多人一生都在等待一个可以改变他命运的机会。事实上,机会无所不 在,而关键在于,当机会出现时,你已经是否准备好了。 (Nhiều, rất nhiều người cả đời, một đời đều ở chờ đợi, đón đợi một cái có thể thay đổi, biến đổi anh ấy cơ hội số phận, vận mệnh sự thật là, trên thực tế cơ hội không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học không ở mà, nhưng then chốt, mấu chốt nằm ở, cốt ở làm (nghề), khi cơ hội xuất hiện, hiện ra thời gian, giờ bạn đã liệu có... không, có hay không chuẩn bị tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("许多人一生都在等待一个可以改变他命运的机会。事实上,机会无所不 在,而关键在于,当机会出现时,你已经是否准备好了。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChính môi trường gian khổ này đã tôi luyện ý chí của cậu ấy, khiến cậu ấy từ giai đoạn một đứa trẻ ngây thơ trưởng thành thành một đại trượng phu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Chính môi trường gian khổ này đã tôi luyện ý chí của cậu ấy, khiến cậu ấy từ giai đoạn một đứa trẻ ngây thơ trưởng thành thành một đại trượng phu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正是这样的艰苦环境,磨炼了他的意志,使他从一个天真的孩子阶段成 长为一个男子汉。 (Chính là, đúng là gian khổ, khắc nghiệt như thế này, như vậy môi trường mài sắc, trau dồi rồi ý chí, nghị lực kiên cường của anh ấy khiến cho, làm cho anh ấy từ một cái đứa trẻ ngây thơ, hồn nhiên giai đoạn, thời kỳ thành, hoàn thành dài, lâu dài vì, để một cái nam giới, người đàn ông)
- B. 走进乌镇,走在那用青石板铺成的街道上,看着两边的民居和乡民, 我感到格外亲切。 (Bước vào, đi vào trong (không gian thị trấn, thị trấn nhỏ đi, đi bộ ở kia, đó sử dụng xanh (xanh lá cây, xanh lam Thạch (họ Thạch tấm ván, bảng trải ra, lát đường đường phố, khu phố thành, hoàn thành trên nhìn, xem đang Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ hai bên, hai phía và quê hương Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ tôi cảm thấy, nhận thấy đặc biệt, vô cùng thân thiết, ân cần)
- C. 相比两个月前,他的身体状况有了很大的改善,他对自己这段时间的恢 复情况还是十分满意的。 (So sánh, so với (tương quan so sánh) hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng trước cơ thể, sức khỏe của anh ấy tình trạng, trạng thái có rồi rất cải thiện, nâng cao (môi trường to, lớn anh ấy đối với tự mình, bản thân đây, này đoạn khôi phục thời gian tình hình, hoàn cảnh vẫn, vẫn còn vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. “世博会”被誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克”盛会,其特点 是举办时间长、展出规模大、参展国家多、影响深远。 (Thế (Thế gian, thời thế biết bị vì, để thế giới kinh tế khoa học công nghệ, khoa kỹ văn hóa Lâm (họ Lâm con (ngựa) gam (đơn vị khối lượng = 1 thịnh vượng, nở rộ biết của nó, của họ đặc điểm, nét đặc trưng là, phải tổ chức, đăng cai thời gian dài, lâu dài đem ra trưng bày quy mô to, lớn tham gia triển lãm, dự triển lãm đất nước nhiều ảnh hưởng, tác động sâu, sâu sắc xa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("正是这样的艰苦环境,磨炼了他的意志,使他从一个天真的孩子阶段成 长为一个男子汉。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người có phong vị cuộc sống là người có thể không ngừng phát hiện ra những niềm vui mới trong cuộc sống, đồng thời chia sẻ và lây lan sang những người xung quanh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Một người có phong vị cuộc sống là người có thể không ngừng phát hiện ra những niềm vui mới trong cuộc sống, đồng thời chia sẻ và lây lan sang những người xung quanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个有生活情趣的人,是能够不断发现生活中的新乐趣,并且分享和感 染身边其他人。 (Một cái có cuộc sống, sinh hoạt người thú vui, ham thích là, phải có thể, có khả năng làm được không ngừng, liên tục phát hiện, nhận ra cuộc sống, sinh hoạt mới trong, ở giữa niềm vui thích, hứng thú đồng thời, hơn nữa chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả nhuộm, nhuộm màu cùng/với cảm giác, cảm xúc cảm động bên cạnh, bên mình khác, những cái khác người)
- B. 一杯清水会因滴入一滴污水而变得污浊,一杯污水却不会因一滴清水的 存在而变清澈。 (Một cốc, ly trong suốt, trong sạch nước biết bởi vì, do vì giọt vào, bước vào một giọt nước thải, nước bẩn ô nhiễm mà, nhưng thay đổi, biến đổi một cốc, ly nước thải, nước bẩn ô nhiễm lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không biết bởi vì, do vì một giọt trong suốt, trong sạch tồn tại, hiện hữu nước mà, nhưng thay đổi, biến đổi trong vắt, trong trẻo)
- C. 战斗机是一种主要用于与其他飞机进行作战的军用飞机,具有体积小、 飞行速度快、机动性强等特点。 (Chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go máy móc là, phải một loại, kiểu chủ yếu, chính dùng vào, ứng dụng trong thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) anh ấy máy bay tiến hành, thực hiện Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). tác chiến, đánh trận sử dụng máy bay sở hữu, có được thể tích, dung tích nhỏ, bé bay, bay lượn tốc độ, vận tốc nhanh, mau cơ động, linh hoạt cơ động tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường chờ đợi đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 情侣之间产生争执的主要原因,是他们把爱当成一把雕刻刀,时时刻刻 都想用这把刀把对方塑造得符合自己心中的理想。 (Bạn đồng hành, lứa đôi giữa, trong khoảng sinh ra, nảy sinh chủ yếu, chính tranh cãi bất đồng nguyên nhân, lý do là, phải họ, bọn họ đem yêu, yêu thích coi như là, xem như là một đem điêu khắc, chạm khắc con dao thường xuyên, luôn luôn khắc (15 phút) khắc (15 phút) đều muốn sử dụng đây, này đem con dao đem đối phương, bên kia nhào nặn, đúc kết xây dựng phù hợp, đáp ứng đúng tự mình, bản thân lý tưởng, hoàn hảo trong tim, trong lòng sâu thẳm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("一个有生活情趣的人,是能够不断发现生活中的新乐趣,并且分享和感 染身边其他人。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với người trẻ tuổi, người lớn tuổi sẵn sàng hồi tưởng lại chuyện cũ hơn. Họ không còn thử đạt được những kiến thức mới nữa, mà tập trung vào những trải nghiệm ngày trước, đưa ra tổng kết cho cả một đời.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 相对于年轻人来说,老年人更乐于回忆______。他们不再______获得新的知识,而是专注于昔日的经历,为一生的______做一个总结。
• Nghĩa tiếng Việt: So với người trẻ tuổi, người lớn tuổi sẵn sàng hồi tưởng lại chuyện cũ hơn. Họ không còn thử đạt được những kiến thức mới nữa, mà tập trung vào những trải nghiệm ngày trước, đưa ra tổng kết cho cả một đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传说 试验 事迹 (Truyền thuyết, huyền thoại thử nghiệm, thí nghiệm kiểm chứng thành tích, chiến công)
- B. 从前 品尝 时光 (Ngày trước, trước đây thưởng thức, nếm thử (ẩm thực thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp)
- C. 现状 摸索 事业 (Hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại mò mẫm, tìm tòi khám phá sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- D. 往事 尝试 岁月 (Chuyện dĩ vãng, ký ức xưa cũ thử nghiệm, thử sức năm tháng, thời gian năm tháng dòng đời)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (往事 尝试 岁月 — Chuyện dĩ vãng, ký ức xưa cũ thử nghiệm, thử sức năm tháng, thời gian năm tháng dòng đời) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể đảm bảo giống loài không bị tuyệt chủng, trong quá trình tiến hóa chọn lọc tự nhiên lâu dài, hải sâm đã sở hữu khả năng sinh sản siêu phàm. Một con hải sâm trưởng thành mỗi lần có thể đẻ khoảng 5 triệu quả trứng. Ngay cả khi tỷ lệ sống sót chỉ là một phần vạn, cũng có thể đảm bảo sự duy trì của giống loài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了保证种族不被灭绝,在长期自然选择的______过程中,海参拥有了超强的繁殖能力。一只成年海参,一次可排卵约500万______。即便只有万分之一的成活率,也可以保证种族的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Để đảm bảo giống loài không bị tuyệt chủng, trong quá trình tiến hóa chọn lọc tự nhiên lâu dài, hải sâm đã sở hữu khả năng sinh sản siêu phàm. Một con hải sâm trưởng thành mỗi lần có thể đẻ khoảng 5 triệu quả trứng. Ngay cả khi tỷ lệ sống sót chỉ là một phần vạn, cũng có thể đảm bảo sự duy trì của giống loài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进展 副 持续 (Tiến triển, bước tiến bộ, đôi kéo dài, duy trì liên tục)
- B. 进化 枚 延续 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học chiếc, tấm (huy chương tiếp nối, kéo dài liên tục)
- C. 转变 颗 蔓延 (Chuyển biến, chuyển dịch hạt, viên lan rộng, lây lan)
- D. 演化 支 延伸 (Diễn, biểu diễn biến hóa, văn hóa cây, chiếc (bút kéo dài, vươn dài)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (进化 枚 延续 — Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học chiếc, tấm (huy chương tiếp nối, kéo dài liên tục) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi làm kinh doanh, luôn có một số doanh nghiệp hoặc cá nhân chỉ biết kiên trì lập trường của bản thân, một khi đã định ra phương châm cơ bản thì một bước cũng không định thỏa hiệp. Những công ty và cá nhân như vậy vì quá cố chấp, rất khó có sự phát triển lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 做生意时总会有一些企业或个人只知道坚持自己的立场,______制定了基本方针,就一步都不打算______。这样的公司及个人由于太______,很难有大的发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi làm kinh doanh, luôn có một số doanh nghiệp hoặc cá nhân chỉ biết kiên trì lập trường của bản thân, một khi đã định ra phương châm cơ bản thì một bước cũng không định thỏa hiệp. Những công ty và cá nhân như vậy vì quá cố chấp, rất khó có sự phát triển lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倘若 撤退 顽固 (Nếu như, nhược bằng rút lui, rút lui chiến thuật ngoan cố, cứng đầu)
- B. 万一 协商 仁慈 (Ngộ nhỡ, vạn nhất hiệp thương, trao đổi thương lượng dân chủ nhân từ, nhân ái)
- C. 假如 让步 顽强 (Giả sử, nếu như nhượng bộ, thỏa hiệp lùi bước ngoan cường, kiên cường bất khuất)
- D. 一旦 妥协 固执 (Một khi, một sớm một chiều thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn cố chấp, bướng bỉnh)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (一旦 妥协 固执 — Một khi, một sớm một chiều thỏa hiệp, nhượng bộ hòa hoãn cố chấp, bướng bỉnh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu thắng cảnh thác Quý Châu nằm trong địa phận Quý Châu. Nơi đây núi non trùng điệp, sông rộng nước xiết, phong cảnh thác nước vô cùng tráng quan. Thác lớn Quý Châu là thác lớn nhất trong số đó, độ cao thực tế đạt 78 mét, du khách có thể tham quan thưởng ngoạn từ 6 phương hướng khác nhau trên, dưới, trái, phải, trước, sau. Ngoài ra, xung quanh thác có rất nhiều hang động tự nhiên, đó chính là "thế giới ngầm" Quý Châu nổi tiếng, có giá trị tham quan du lịch cực kỳ cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 黄果树瀑布群位于贵州省境内。这里山峦众多,河宽水急,瀑布群景色异常______。黄果树大瀑布是其中最大的瀑布,实际高度______78米,游客可从上、下、左、右、前、后6个不同的方位游览观赏。另外,瀑布周围有许多______溶洞,这就是著名的贵州“地下世界”,具有极高的旅游______价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Khu thắng cảnh thác Quý Châu nằm trong địa phận Quý Châu. Nơi đây núi non trùng điệp, sông rộng nước xiết, phong cảnh thác nước vô cùng tráng quan. Thác lớn Quý Châu là thác lớn nhất trong số đó, độ cao thực tế đạt 78 mét, du khách có thể tham quan thưởng ngoạn từ 6 phương hướng khác nhau trên, dưới, trái, phải, trước, sau. Ngoài ra, xung quanh thác có rất nhiều hang động tự nhiên, đó chính là "thế giới ngầm" Quý Châu nổi tiếng, có giá trị tham quan du lịch cực kỳ cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 壮烈 接近 稀有 开发 (Tráng liệt, anh dũng lẫm liệt hy sinh tiếp cận, gần kề có khai phát, phát triển)
- B. 宏伟 实现 人工 欣赏 (Hùng vĩ, tráng lệ thực hiện, hiện thực hóa nhân tạo, thủ công thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- C. 壮观 达到 天然 观光 (Tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục đạt được, chạm tới (mục tiêu tự nhiên, thiên nhiên tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh)
- D. 开阔 抵达 隐蔽 体验 (Rộng mở, thoáng đãng đến nơi, cập bến kín đáo, ẩn giấu bí mật trải nghiệm, thể nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (壮观 达到 天然 观光 — Tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục đạt được, chạm tới (mục tiêu tự nhiên, thiên nhiên tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Mua theo nhóm" chính là mua hàng tập thể, chỉ việc người tiêu dùng quen biết hoặc không quen biết liên kết lại với nhau để nâng cao năng lực mặc cả giữa người mua và người bán, nhằm đạt được mức giá tối ưu là một hình thức mua sắm. Dựa vào nguyên lý lãi ít bán nhiều, số lượng lớn giá ưu đãi, người bán có thể đưa ra mức chiết khấu mua nhóm thấp hơn giá bán lẻ, đồng thời cung cấp dịch vụ chất lượng cao mà việc mua riêng lẻ không thể có được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “团购”就是团体购物,指的是认识的或者不认识的消费者______起来,来提升买家与商家的议价能力,以求得最优价格的一种购物______。根据薄利多销、量大价优的______,商家可以给出低于零售价格的团购折扣,并提供______购买得不到的优质服务。
• Nghĩa tiếng Việt: "Mua theo nhóm" chính là mua hàng tập thể, chỉ việc người tiêu dùng quen biết hoặc không quen biết liên kết lại với nhau để nâng cao năng lực mặc cả giữa người mua và người bán, nhằm đạt được mức giá tối ưu là một hình thức mua sắm. Dựa vào nguyên lý lãi ít bán nhiều, số lượng lớn giá ưu đãi, người bán có thể đưa ra mức chiết khấu mua nhóm thấp hơn giá bán lẻ, đồng thời cung cấp dịch vụ chất lượng cao mà việc mua riêng lẻ không thể có được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 联合 方式 道理 单独 (Liên hiệp, liên kết phương thức, cách thức đạo lý, lý lẽ đơn độc, một mình)
- B. 结合 渠道 原理 孤独 (Kết hợp, gắn kết kênh, kênh mương thủy lợi nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học cô độc, đơn độc)
- C. 联络 手段 观念 独特 (Liên lạc, kết nối liên lạc thủ đoạn, phương tiện quan niệm, tư tưởng độc đáo, đặc sắc)
- D. 合并 途径 真理 特殊 (Sáp nhập, hợp nhất con đường, lộ trình phương thức thực hiện chân lý đặc thù, đặc biệt)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (联合 方式 道理 单独 — Liên hiệp, liên kết phương thức, cách thức đạo lý, lý lẽ đơn độc, một mình) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThẩm Quát là nhà khoa học nổi tiếng thời Bắc Tống, rất tinh thông về thiên văn, lịch pháp, âm nhạc, y dược, toán học, v.v. Trong cuốn sách "Mộng Khê Bút T" do ông viết, đã ghi chép lại rất nhiều thành quả nghiên cứu của ông. Ngoài ra, trong sách còn ghi lại nhiều sáng tạo phát minh thời bấy giờ, ví dụ như thuật in chữ rời do Tất Thăng phát minh v.v.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 沈括,是北宋时期著名的科学家,对天文、历法、音乐、医药、数学等都很______。在他所著的《梦溪笔谈》一书中,______了他的许多研究成果。______,书中还记录了当时的许多发明______,例如毕昇发明的活字印刷术等。
• Nghĩa tiếng Việt: Thẩm Quát là nhà khoa học nổi tiếng thời Bắc Tống, rất tinh thông về thiên văn, lịch pháp, âm nhạc, y dược, toán học, v.v. Trong cuốn sách "Mộng Khê Bút T" do ông viết, đã ghi chép lại rất nhiều thành quả nghiên cứu của ông. Ngoài ra, trong sách còn ghi lại nhiều sáng tạo phát minh thời bấy giờ, ví dụ như thuật in chữ rời do Tất Thăng phát minh v.v.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 擅长 描写 与其 创新 (Sở trường, giỏi về miêu tả, khắc họa thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) đổi mới sáng tạo)
- B. 精通 记载 此外 创造 (Tinh thông, thành thạo ghi chép, ghi lại ngoài ra, hơn nữa sáng tạo, tạo nên)
- C. 突出 登记 因而 体现 (Nổi bật, xuất chúng đăng ký, ghi danh vì thế, do đó thể hiện, phản ánh)
- D. 警惕 宣传 从此 生产 (Cảnh giác, đề cao cảnh giác tuyên truyền, phổ biến quảng bá từ đó, từ nay về sau sản xuất, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (精通 记载 此外 创造 — Tinh thông, thành thạo ghi chép, ghi lại ngoài ra, hơn nữa sáng tạo, tạo nên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây ngân hạnh là "bậc cao niên trường thọ" trong các loài cây. Nó sinh trưởng rất chậm, tuổi thọ cực kỳ dài, từ khi trồng đến khi ra quả phải mất hơn 20 năm. Trung Quốc là quê hương của cây ngân hạnh, rất nhiều khu vực trên toàn quốc đều trồng cây ngân hạnh. Ở Sơn Đông, có một cây ngân hạnh lớn, tuy lịch sử đã hơn 3500 năm, nhưng cành lá vẫn tươi tốt, quả sai trĩu cành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 银杏是树中的“老寿星”。它生长非常______,寿命极长,从栽培到结果要20多年。中国是银杏的______,全国很多地区都______银杏。在山东,有一棵大银杏树,虽已有3500多年的历史了,却______枝叶繁茂,果实累累。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây ngân hạnh là "bậc cao niên trường thọ" trong các loài cây. Nó sinh trưởng rất chậm, tuổi thọ cực kỳ dài, từ khi trồng đến khi ra quả phải mất hơn 20 năm. Trung Quốc là quê hương của cây ngân hạnh, rất nhiều khu vực trên toàn quốc đều trồng cây ngân hạnh. Ở Sơn Đông, có một cây ngân hạnh lớn, tuy lịch sử đã hơn 3500 năm, nhưng cành lá vẫn tươi tốt, quả sai trĩu cành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缓慢 故乡 种植 依然 (Chậm chạp, trì trệ chậm rãi quê hương, quê nhà trồng trọt, gieo trồng cây cối vẫn như cũ, vẫn cứ)
- B. 漫长 家乡 培养 依旧 (Dài dằng dặc, đằng đẵng quê hương, quê nhà bồi dưỡng, đào tạo vẫn như cũ, như xưa)
- C. 迟缓 土地 播种 始终 (Chậm chạp, trì trệ đất đai, thổ nhưỡng gieo hạt, gieo trồng từ đầu đến cuối, luôn luôn)
- D. 曲折 领域 灌溉 终究 (Khúc khuỷu, ngoằn ngoèo lĩnh vực, phạm vi tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu rốt cuộc, suy cho cùng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (缓慢 故乡 种植 依然 — Chậm chạp, trì trệ chậm rãi quê hương, quê nhà trồng trọt, gieo trồng cây cối vẫn như cũ, vẫn cứ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATaxi nguy hiểm nhất vào lúc nào? Câu trả lời là lúc không có hành khách. Bởi vì khi có khách, tài xế có mục tiêu, anh ấy sẽ toàn tâm toàn ý vào việc lái xe, tìm mọi cách để đến đích nhanh nhất; còn khi không có khách, anh ấy ở trạng thái mù quáng, đi đến ngã tư thường hay rẽ trái rẽ phải do dự bất quyết, tinh thần theo đó mà bị phân tán.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 出租车在什么时候最危险?答案是没有乘客时。因为有乘客时,司机有______,他会______于驾驶,______尽快到达目的地;而没有乘客时,他是______的,走到十字路口往往往左转右转犹豫不定,______就被分散了。
• Nghĩa tiếng Việt: Taxi nguy hiểm nhất vào lúc nào? Câu trả lời là lúc không có hành khách. Bởi vì khi có khách, tài xế có mục tiêu, anh ấy sẽ toàn tâm toàn ý vào việc lái xe, tìm mọi cách để đến đích nhanh nhất; còn khi không có khách, anh ấy ở trạng thái mù quáng, đi đến ngã tư thường hay rẽ trái rẽ phải do dự bất quyết, tinh thần theo đó mà bị phân tán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 标志 迫不及待 齐心协力 茫然 意识 (Cột mốc, biểu tượng nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng mờ mịt, ngơ ngác ý thức, nhận thức)
- B. 目标 全神贯注 想方设法 盲目 精力 (Mục tiêu, đích đến toàn bộ, đầy đủ thần, thần thánh một chuỗi 1000 xu nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết mù quáng, thiếu suy xét tinh lực, năng lượng)
- C. 对象 专心致志 小心翼翼 冲动 活力 (Đối tượng chuyên tâm, tập trung cao độ tinh tế, tốt đẹp Ý chí, chí hướng hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí bốc đồng, nông nổi sức sống, sức sống dồi dào)
- D. 焦点 聚精会神 千方百计 急躁 意志 (Tiêu điểm, tâm điểm chú ý tập trung cao độ, chăm chú dồn hết tâm trí nghìn phương trăm kế, tìm đủ mọi cách nóng nảy, vội vàng hấp tấp ý chí, nghị lực kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (目标 全神贯注 想方设法 盲目 精力 — Mục tiêu, đích đến toàn bộ, đầy đủ thần, thần thánh một chuỗi 1000 xu nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết mù quáng, thiếu suy xét tinh lực, năng lượng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người thường nói: "Ba tuổi nhìn lớn, bảy tuổi nhìn già." Câu nói này không hề không có căn cứ. Một nghiên cứu mới nhất cho thấy, tính cách của con người đã được hình thành ngay từ thời thơ ấu, cho nên từ đứa trẻ sáu bảy tuổi có thể dự đoán được một số hành vi sau khi trưởng thành của chúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们常说:“三岁看大,七岁看老。”这句话______毫无根据。一项最新研究______显示,人的性格在童年时期就已经______,因此从六七岁孩子身上可以______出他成年后的一些行为。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người thường nói: "Ba tuổi nhìn lớn, bảy tuổi nhìn già." Câu nói này không hề không có căn cứ. Một nghiên cứu mới nhất cho thấy, tính cách của con người đã được hình thành ngay từ thời thơ ấu, cho nên từ đứa trẻ sáu bảy tuổi có thể dự đoán được một số hành vi sau khi trưởng thành của chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并非 结果 形成 预测 (Tuyệt nhiên không phải, không hề là kết quả hình thành, tạo thành dự báo, dự đoán)
- B. 除非 后果 合成 预料 (Trừ phi, chỉ khi hậu quả, kết cục tổng hợp, hợp thành (hóa học dự liệu, đoán trước)
- C. 无非 版本 奠定 预算 (Chẳng qua là, không ngoài cái gì khác phiên bản, bản in đặt nền móng, tạo nền tảng vững chắc ngân sách, dự toán ngân sách)
- D. 是非 把戏 塑造 预报 (Thị phi, đúng sai trò hề, mánh khóe nhào nặn, đúc kết xây dựng dự báo, tin dự báo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (并非 结果 形成 预测 — Tuyệt nhiên không phải, không hề là kết quả hình thành, tạo thành dự báo, dự đoán) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Huayi Brothers" tuyên bố dự định xây dựng "Thành phố Văn hóa Huayi Brothers" tại Thượng Hải. Đây là dự án du lịch văn hóa đầu tiên của "Huayi Brothers", có nghĩa là công ty chính thức bước chân vào thị trường du lịch văn hóa. Dự án này quy hoạch diện tích 1000 mẫu, chủ yếu dùng để xây dựng cơ sở điện ảnh truyền hình, bao gồm phim trường và các cơ sở phụ trợ khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “华谊兄弟”______,拟在上海建立“华谊兄弟文化城”。这是“华谊兄弟”首个文化旅游项目,______公司正式进军文化旅游市场。该项目规划占地1000亩,主要用于建设影视______,包括摄影棚和其他配套______。
• Nghĩa tiếng Việt: "Huayi Brothers" tuyên bố dự định xây dựng "Thành phố Văn hóa Huayi Brothers" tại Thượng Hải. Đây là dự án du lịch văn hóa đầu tiên của "Huayi Brothers", có nghĩa là công ty chính thức bước chân vào thị trường du lịch văn hóa. Dự án này quy hoạch diện tích 1000 mẫu, chủ yếu dùng để xây dựng cơ sở điện ảnh truyền hình, bao gồm phim trường và các cơ sở phụ trợ khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 声明 忍不住 区域 集团 (Tuyên bố, thông cáo chính thức không kìm được, không nhịn nổi khu vực, vùng lãnh thổ tập đoàn, tập đoàn kinh tế doanh nghiệp)
- B. 宣扬 不见得 建筑 机构 (Tuyên truyền, quảng bá ca tụng chưa chắc, không hẳn kiến trúc, công trình kiến trúc cơ quan, tổ chức)
- C. 公布 恨不得 大厦 装备 (Công bố, công khai (kết quả chỉ mong sao, hận không thể lập tức tòa nhà lớn, cao ốc trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự)
- D. 宣布 意味着 基地 设施 (Tuyên bố, công bố có nghĩa là, đồng nghĩa với việc căn cứ, cơ sở nghiên cứu cơ sở vật chất, công trình hạ tầng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (宣布 意味着 基地 设施 — Tuyên bố, công bố có nghĩa là, đồng nghĩa với việc căn cứ, cơ sở nghiên cứu cơ sở vật chất, công trình hạ tầng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột buổi chiều mùa hè, một con chó trông già nua và gầy gò bước vào sân nhà tôi. Từ chiếc vòng cổ màu xám bạc và chiếc bụng phệ trên cổ nó, có thể thấy rằng nó có nhà, hơn nữa chủ nhân chăm sóc nó rất chu đáo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều mùa hè, một con chó trông già nua và gầy gò bước vào sân nhà tôi. Từ chiếc vòng cổ màu xám bạc và chiếc bụng phệ trên cổ nó, có thể thấy rằng nó có nhà, hơn nữa chủ nhân chăm sóc nó rất chu đáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法睡一个踏实的觉 (Chưa biện pháp, cách thức ngủ, đi ngủ một cái cảm thấy, nhận thức vững tâm, an tâm)
- B. 而且主人对它是悉心照顾的 (Hơn nữa, mà còn chủ nhân, người làm chủ đối với nó là, phải tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- C. 在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时 (Ở trước một trời, bầu trời nó địa phương, nơi ngủ lại, vừa... vừa... ngủ, đi ngủ rồi một cái tiếng đồng hồ)
- D. 它就跟着我走进我家 (Nó thì, liền với đang tôi bước vào, đi vào trong (không gian tôi nhà, gia đình)
- E. 谁是这只懂事的狗的主人 (Ai là, phải đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (而且主人对它是悉心照顾的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chó này bình tĩnh đi về phía tôi, tôi xoa đầu nó mấy cái. Sau đó, nó liền đi theo tôi vào nhà, nằm xuống một góc phòng khách và ngủ thiếp đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó này bình tĩnh đi về phía tôi, tôi xoa đầu nó mấy cái. Sau đó, nó liền đi theo tôi vào nhà, nằm xuống một góc phòng khách và ngủ thiếp đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法睡一个踏实的觉 (Chưa biện pháp, cách thức ngủ, đi ngủ một cái cảm thấy, nhận thức vững tâm, an tâm)
- B. 而且主人对它是悉心照顾的 (Hơn nữa, mà còn chủ nhân, người làm chủ đối với nó là, phải tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- C. 在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时 (Ở trước một trời, bầu trời nó địa phương, nơi ngủ lại, vừa... vừa... ngủ, đi ngủ rồi một cái tiếng đồng hồ)
- D. 它就跟着我走进我家 (Nó thì, liền với đang tôi bước vào, đi vào trong (không gian tôi nhà, gia đình)
- E. 谁是这只懂事的狗的主人 (Ai là, phải đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (它就跟着我走进我家) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột tiếng sau nó thức dậy, đứng dậy đi về phía cửa. Ngày hôm sau, nó lại đến, chào hỏi tôi, ở đúng nơi nó ngủ ngày hôm trước ngủ thêm một tiếng nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một tiếng sau nó thức dậy, đứng dậy đi về phía cửa. Ngày hôm sau, nó lại đến, chào hỏi tôi, ở đúng nơi nó ngủ ngày hôm trước ngủ thêm một tiếng nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法睡一个踏实的觉 (Chưa biện pháp, cách thức ngủ, đi ngủ một cái cảm thấy, nhận thức vững tâm, an tâm)
- B. 而且主人对它是悉心照顾的 (Hơn nữa, mà còn chủ nhân, người làm chủ đối với nó là, phải tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- C. 在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时 (Ở trước một trời, bầu trời nó địa phương, nơi ngủ lại, vừa... vừa... ngủ, đi ngủ rồi một cái tiếng đồng hồ)
- D. 它就跟着我走进我家 (Nó thì, liền với đang tôi bước vào, đi vào trong (không gian tôi nhà, gia đình)
- E. 谁是这只懂事的狗的主人 (Ai là, phải đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi là chủ nhân của con chó hiểu chuyện này?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Ai là chủ nhân của con chó hiểu chuyện này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法睡一个踏实的觉 (Chưa biện pháp, cách thức ngủ, đi ngủ một cái cảm thấy, nhận thức vững tâm, an tâm)
- B. 而且主人对它是悉心照顾的 (Hơn nữa, mà còn chủ nhân, người làm chủ đối với nó là, phải tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- C. 在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时 (Ở trước một trời, bầu trời nó địa phương, nơi ngủ lại, vừa... vừa... ngủ, đi ngủ rồi một cái tiếng đồng hồ)
- D. 它就跟着我走进我家 (Nó thì, liền với đang tôi bước vào, đi vào trong (không gian tôi nhà, gia đình)
- E. 谁是这只懂事的狗的主人 (Ai là, phải đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (谁是这只懂事的狗的主人) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông thể có một giấc ngủ ngon.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗来的时候,项圈上带了另一张字条,上面写着:“它住在一个有6个小孩子的家里,其中两个小孩子还不足3岁,你知道,家里实在是太吵了,(75) ________,所以它出去找地方睡。冒昧地问一下,我明天能跟它一起去吗?” 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Không thể có một giấc ngủ ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法睡一个踏实的觉 (Chưa biện pháp, cách thức ngủ, đi ngủ một cái cảm thấy, nhận thức vững tâm, an tâm)
- B. 而且主人对它是悉心照顾的 (Hơn nữa, mà còn chủ nhân, người làm chủ đối với nó là, phải tim, trái tim chăm sóc, trông nom)
- C. 在前一天它睡觉的地方又睡了一个小时 (Ở trước một trời, bầu trời nó địa phương, nơi ngủ lại, vừa... vừa... ngủ, đi ngủ rồi một cái tiếng đồng hồ)
- D. 它就跟着我走进我家 (Nó thì, liền với đang tôi bước vào, đi vào trong (không gian tôi nhà, gia đình)
- E. 谁是这只懂事的狗的主人 (Ai là, phải đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều chủ nhân, người làm chủ)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 一个夏日的午后,一只看起来年老而瘦弱的狗走进我的院子。从它颈上银灰色的项圈和鼓鼓的肚子可以看出,它是有家的,(71) ________。这只狗平静地向我走来,我在它头上抚摸了几下。然后,(72) ________,在客厅的一角躺下,睡着了。一个小时后它醒了,站起来向门口走去。第二天,它又来了,向我表示了问候,接着又走进客厅,(73) ________。一连几个星期,它每天午后都来我家睡一个小时。我感到很奇怪,为了搞清楚这是怎么回事,我在它的项圈上贴了一张字条,上面写着:“我想知道,(74) ________,你知道你的狗几乎每天都来我家睡一个小时午觉吗?”第二天,小狗... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (没办法睡一个踏实的觉) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATân Cương có hai loại cây nổi tiếng, một là cây dương trắng, hai là cây dương hoang mạc. Vẻ đẹp của cây dương trắng nằm ở sự thẳng đứng, còn vẻ đẹp của cây dương hoang mạc nằm ở sức sống kiên cường và sắc vàng mê hoặc, vì vậy càng khiến người ta khao khát. Người ta đồn rằng, cây dương hoang mạc đã sinh sống trên trái đất từ hàng chục triệu năm trước, là một loài cây cổ thụ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tân Cương có hai loại cây nổi tiếng, một là cây dương trắng, hai là cây dương hoang mạc. Vẻ đẹp của cây dương trắng nằm ở sự thẳng đứng, còn vẻ đẹp của cây dương hoang mạc nằm ở sức sống kiên cường và sắc vàng mê hoặc, vì vậy càng khiến người ta khao khát. Người ta đồn rằng, cây dương hoang mạc đã sinh sống trên trái đất từ hàng chục triệu năm trước, là một loài cây cổ thụ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一串一串菱形的果实 (Một chuỗi, chùm một chuỗi, chùm quả ngọt, trái cây hình dạng, hình thái)
- B. 天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi phía Nam bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) chân đồi màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. mới, vừa mới nuốt, nuốt chửng sa mạc)
- C. 迎接四面八方的宾客 (Nghênh đón, đón chào bốn mặt, bề mặt tám Khách quý phương, hướng)
- D. 如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽 (Như, tựa như có thể tìm thấy, tìm ra được một cái địa phương, nơi ẩm ướt, ẩm dịu thì, liền biết đâm, tiêm rễ (cây), cội nguồn gửi, phát ra)
- E. 胡杨几千万年前就在地球上生存了 (Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) trước Tết, trước năm mới thì, liền ở Trái Đất, địa cầu trên sinh tồn, tồn tại và phát triển rồi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (胡杨几千万年前就在地球上生存了) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi quả hình thoi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一串一串菱形的果实 (Một chuỗi, chùm một chuỗi, chùm quả ngọt, trái cây hình dạng, hình thái)
- B. 天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi phía Nam bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) chân đồi màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. mới, vừa mới nuốt, nuốt chửng sa mạc)
- C. 迎接四面八方的宾客 (Nghênh đón, đón chào bốn mặt, bề mặt tám Khách quý phương, hướng)
- D. 如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽 (Như, tựa như có thể tìm thấy, tìm ra được một cái địa phương, nơi ẩm ướt, ẩm dịu thì, liền biết đâm, tiêm rễ (cây), cội nguồn gửi, phát ra)
- E. 胡杨几千万年前就在地球上生存了 (Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) trước Tết, trước năm mới thì, liền ở Trái Đất, địa cầu trên sinh tồn, tồn tại và phát triển rồi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一串一串菱形的果实) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có thể tìm thấy một nơi ẩm ướt thì sẽ bén rễ nảy mầm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có thể tìm thấy một nơi ẩm ướt thì sẽ bén rễ nảy mầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一串一串菱形的果实 (Một chuỗi, chùm một chuỗi, chùm quả ngọt, trái cây hình dạng, hình thái)
- B. 天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi phía Nam bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) chân đồi màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. mới, vừa mới nuốt, nuốt chửng sa mạc)
- C. 迎接四面八方的宾客 (Nghênh đón, đón chào bốn mặt, bề mặt tám Khách quý phương, hướng)
- D. 如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽 (Như, tựa như có thể tìm thấy, tìm ra được một cái địa phương, nơi ẩm ướt, ẩm dịu thì, liền biết đâm, tiêm rễ (cây), cội nguồn gửi, phát ra)
- E. 胡杨几千万年前就在地球上生存了 (Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) trước Tết, trước năm mới thì, liền ở Trái Đất, địa cầu trên sinh tồn, tồn tại và phát triển rồi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta cho rằng cây hồ dương là một loài cây cổ thụ. Theo thời gian, hồ dương dần trở thành loài cây chủ đạo dọc theo các con sông trong sa mạc. Để sinh tồn trong môi trường thiếu nước, hệ thống rễ của hồ dương phát triển rất mạnh mẽ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta cho rằng cây hồ dương là một loài cây cổ thụ. Theo thời gian, hồ dương dần trở thành loài cây chủ đạo dọc theo các con sông trong sa mạc. Để sinh tồn trong môi trường thiếu nước, hệ thống rễ của hồ dương phát triển rất mạnh mẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一串一串菱形的果实 (Một chuỗi, chùm một chuỗi, chùm quả ngọt, trái cây hình dạng, hình thái)
- B. 天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi phía Nam bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) chân đồi màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. mới, vừa mới nuốt, nuốt chửng sa mạc)
- C. 迎接四面八方的宾客 (Nghênh đón, đón chào bốn mặt, bề mặt tám Khách quý phương, hướng)
- D. 如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽 (Như, tựa như có thể tìm thấy, tìm ra được một cái địa phương, nơi ẩm ướt, ẩm dịu thì, liền biết đâm, tiêm rễ (cây), cội nguồn gửi, phát ra)
- E. 胡杨几千万年前就在地球上生存了 (Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) trước Tết, trước năm mới thì, liền ở Trái Đất, địa cầu trên sinh tồn, tồn tại và phát triển rồi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (迎接四面八方的宾客) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta cho rằng cây hồ dương là một loài cây cổ thụ. Theo thời gian, hồ dương dần trở thành loài cây chủ đạo dọc theo các con sông trong sa mạc. Để sinh tồn trong môi trường thiếu nước, hệ thống rễ của hồ dương phát triển rất mạnh mẽ, giúp những dải ốc đảo lớn dưới chân núi Thiên Sơn tránh khỏi sự xâm lấn của sa mạc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)__________,成长为一棵顶天立地的胡杨树。 每年10月,秋天的胡杨就穿上金黄色的礼服,(79)__________。远观胡杨,层林尽染,一片金色的海洋。近观胡杨,每一片叶子的叶脉都清晰可见,透明的叶片相互映衬,散射出黄色的光晕。 在新疆塔里木河两岸长着的那些或高或低、错落有致的胡杨,每年都吸引着许多游客来到这里。有人说,正是有了这片胡杨林,(80)__________。所以,当地人视胡杨为“英雄树”,还有人赞美它是“沙漠的脊梁”。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta cho rằng cây hồ dương là một loài cây cổ thụ. Theo thời gian, hồ dương dần trở thành loài cây chủ đạo dọc theo các con sông trong sa mạc. Để sinh tồn trong môi trường thiếu nước, hệ thống rễ của hồ dương phát triển rất mạnh mẽ, giúp những dải ốc đảo lớn dưới chân núi Thiên Sơn tránh khỏi sự xâm lấn của sa mạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一串一串菱形的果实 (Một chuỗi, chùm một chuỗi, chùm quả ngọt, trái cây hình dạng, hình thái)
- B. 天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬 (Trời, bầu trời núi, ngọn núi phía Nam bom tấn điện ảnh (phim bom tấn) chân đồi màu xanh lá cây Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. mới, vừa mới nuốt, nuốt chửng sa mạc)
- C. 迎接四面八方的宾客 (Nghênh đón, đón chào bốn mặt, bề mặt tám Khách quý phương, hướng)
- D. 如能找到一个湿润的地方就会扎根发芽 (Như, tựa như có thể tìm thấy, tìm ra được một cái địa phương, nơi ẩm ướt, ẩm dịu thì, liền biết đâm, tiêm rễ (cây), cội nguồn gửi, phát ra)
- E. 胡杨几千万年前就在地球上生存了 (Hồ (họ Hồ Dương (họ Dương mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) trước Tết, trước năm mới thì, liền ở Trái Đất, địa cầu trên sinh tồn, tồn tại và phát triển rồi)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 新疆有两种著名的树,一是白杨,一是胡杨。白杨的美在于挺拔,而胡杨之美在于顽强的生命力和醉人的金黄色,因此更令人神往。 据说,(76)__________,是一种古老的树。随着时间的推移,胡杨逐渐演变成沙漠河流沿岸最主要的树种。为了能在缺水的环境中生存,胡杨的根系非常发达,它们的根可以扎到地下几十米去吸取水分。 每年4月,胡杨开花结果,(77)__________,如同小一段小一段绿色的鞭炮,挂满枝头。这些果实其实是花苞,花苞会慢慢地从绿色变成淡红色,六七月份的时候,花苞就炸开了。风一吹,成熟的种子随风飘浮,(78)________... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (天山南麓的大片绿洲才免遭沙漠的吞噬) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người trở về sau các chuyến du lịch xa có ấn tượng rất khác nhau về địa phương đó, chủ yếu là vì họ có cảm nhận chủ quan khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 有时,我们问从外地旅行回来的人对当地的印象,不同人的回答常常是不同的,而且差距很大。如果是你,会相信谁的说法? 他们说的可能全都正确,也可能全都是错的。他们可能会将自己偶然的印象曲解为一般的状况,这也是我们日常生活中的误会、偏见等不正确看法所产生的原因。 例如,我们到餐厅吃饭,如果有一次遇到服务员无礼的对待,就会认为所有的服务员都如此,从而给予一般化的解释:“现在的服务员越来越没有敬业精神了。”而且,只要有一次这样的印象,对其他的印象都会产生抵触感。片面的印象越来越强烈,行为倾向也更加明显,最后可能成为坚定的信念,进而对所有服务员产生偏见。 一般而言,偏见是指人们观念、想法的固定化,就如同小孩从小被灌输某种观念,长大后这种观念还会依然存在。若对这种偏见追根究底,其源头很可能是一个人的曲解。 因此,有些“例外”被视为了一般的情况,而“一般”的情况也会被当成例外。有权威主义倾向的人,较易产生偏见与曲解,这些人对自己既有的印象相当顽固,拒绝做任何改变,而经常主观地说:“现在的老师……”或“最近的小孩……”。我们在接受某个观念之前,应先分清一般与例外的情形,否则就很容易掉入陷阱。 从外地旅行回来的人对当地印象差距很大,主要是因为他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Những người trở về sau các chuyến du lịch xa có ấn tượng rất khác nhau về địa phương đó, chủ yếu là vì họ có cảm nhận chủ quan khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主观感受不同 (Chủ quan cảm nhận, trải nghiệm khác nhau, không giống)
- B. 表达习惯不同 (Biểu đạt, bày tỏ quen với khác nhau, không giống)
- C. 旅行路线不同 (Du lịch, đi tham quan khám phá tuyến đường, lộ trình khác nhau, không giống)
- D. 工作经历不同 (Làm việc, công việc trải nghiệm, kinh qua khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (主观感受不同 — Chủ quan cảm nhận, trải nghiệm khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVí dụ được đưa ra trong đoạn 3 nhằm mục đích minh họa cho việc định hình thành kiến như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 有时,我们问从外地旅行回来的人对当地的印象,不同人的回答常常是不同的,而且差距很大。如果是你,会相信谁的说法? 他们说的可能全都正确,也可能全都是错的。他们可能会将自己偶然的印象曲解为一般的状况,这也是我们日常生活中的误会、偏见等不正确看法所产生的原因。 例如,我们到餐厅吃饭,如果有一次遇到服务员无礼的对待,就会认为所有的服务员都如此,从而给予一般化的解释:“现在的服务员越来越没有敬业精神了。”而且,只要有一次这样的印象,对其他的印象都会产生抵触感。片面的印象越来越强烈,行为倾向也更加明显,最后可能成为坚定的信念,进而对所有服务员产生偏见。 一般而言,偏见是指人们观念、想法的固定化,就如同小孩从小被灌输某种观念,长大后这种观念还会依然存在。若对这种偏见追根究底,其源头很可能是一个人的曲解。 因此,有些“例外”被视为了一般的情况,而“一般”的情况也会被当成例外。有权威主义倾向的人,较易产生偏见与曲解,这些人对自己既有的印象相当顽固,拒绝做任何改变,而经常主观地说:“现在的老师……”或“最近的小孩……”。我们在接受某个观念之前,应先分清一般与例外的情形,否则就很容易掉入陷阱。 第3段中举的例子是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Ví dụ được đưa ra trong đoạn 3 nhằm mục đích minh họa cho việc định hình thành kiến như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消除误会很困难 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc hiểu lầm, ngộ nhận rất khó khăn, gian khổ)
- B. 偏见是怎样形成的 (Định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi là, phải như thế nào, ra sao hình thành, tạo thành)
- C. 印象是可以改变的 (Ấn tượng là, phải có thể thay đổi, biến đổi)
- D. 乐观有助于解决问题 (Lạc quan, yêu đời có ở, tại giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (偏见是怎样形成的 — Định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi là, phải như thế nào, ra sao hình thành, tạo thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người dễ nảy sinh định kiến có đặc điểm là không sẵn lòng chấp nhận ý kiến của người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 有时,我们问从外地旅行回来的人对当地的印象,不同人的回答常常是不同的,而且差距很大。如果是你,会相信谁的说法? 他们说的可能全都正确,也可能全都是错的。他们可能会将自己偶然的印象曲解为一般的状况,这也是我们日常生活中的误会、偏见等不正确看法所产生的原因。 例如,我们到餐厅吃饭,如果有一次遇到服务员无礼的对待,就会认为所有的服务员都如此,从而给予一般化的解释:“现在的服务员越来越没有敬业精神了。”而且,只要有一次这样的印象,对其他的印象都会产生抵触感。片面的印象越来越强烈,行为倾向也更加明显,最后可能成为坚定的信念,进而对所有服务员产生偏见。 一般而言,偏见是指人们观念、想法的固定化,就如同小孩从小被灌输某种观念,长大后这种观念还会依然存在。若对这种偏见追根究底,其源头很可能是一个人的曲解。 因此,有些“例外”被视为了一般的情况,而“一般”的情况也会被当成例外。有权威主义倾向的人,较易产生偏见与曲解,这些人对自己既有的印象相当顽固,拒绝做任何改变,而经常主观地说:“现在的老师……”或“最近的小孩……”。我们在接受某个观念之前,应先分清一般与例外的情形,否则就很容易掉入陷阱。 容易产生偏见的人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người dễ nảy sinh định kiến có đặc điểm là không sẵn lòng chấp nhận ý kiến của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很敏感 (rất nhạy cảm, nhạy bén)
- B. 追求客观 (theo đuổi, mưu cầu khách quan)
- C. 社会地位较高 (Xã hội vị thế, địa vị khá, tương đối cao)
- D. 不愿意接受他人意见 (Không sẵn lòng, bằng lòng tiếp nhận, chấp nhận anh ấy người ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (不愿意接受他人意见 — Không sẵn lòng, bằng lòng tiếp nhận, chấp nhận anh ấy người ý kiến, quan điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề nào sau đây là phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Đừng nhầm lẫn ngẫu nhiên thành phổ biến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 有时,我们问从外地旅行回来的人对当地的印象,不同人的回答常常是不同的,而且差距很大。如果是你,会相信谁的说法? 他们说的可能全都正确,也可能全都是错的。他们可能会将自己偶然的印象曲解为一般的状况,这也是我们日常生活中的误会、偏见等不正确看法所产生的原因。 例如,我们到餐厅吃饭,如果有一次遇到服务员无礼的对待,就会认为所有的服务员都如此,从而给予一般化的解释:“现在的服务员越来越没有敬业精神了。”而且,只要有一次这样的印象,对其他的印象都会产生抵触感。片面的印象越来越强烈,行为倾向也更加明显,最后可能成为坚定的信念,进而对所有服务员产生偏见。 一般而言,偏见是指人们观念、想法的固定化,就如同小孩从小被灌输某种观念,长大后这种观念还会依然存在。若对这种偏见追根究底,其源头很可能是一个人的曲解。 因此,有些“例外”被视为了一般的情况,而“一般”的情况也会被当成例外。有权威主义倾向的人,较易产生偏见与曲解,这些人对自己既有的印象相当顽固,拒绝做任何改变,而经常主观地说:“现在的老师……”或“最近的小孩……”。我们在接受某个观念之前,应先分清一般与例外的情形,否则就很容易掉入陷阱。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề nào sau đây là phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Đừng nhầm lẫn ngẫu nhiên thành phổ biến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知足者常乐 (Biết, nhận thức đầy đủ, sung túc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường, thường xuyên vui vẻ, niềm vui (lè))
- B. 傲慢与偏见 (Ngạo mạn, kiêu căng hống hách và, cùng với định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi)
- C. 别把偶然当一般 (Đừng đem ngẫu nhiên, tình cờ làm (nghề), khi bình thường, thông thường)
- D. 得到的就是最好的 (Chính là nhận được, đạt được (kết quả tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (别把偶然当一般 — Đừng đem ngẫu nhiên, tình cờ làm (nghề), khi bình thường, thông thường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác thương nhân cùng nhau thành lập tiệm giao tử nhằm mục đích thích ứng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 纸币的出现是货币史上的一大进步。北宋时期四川成都的“交子”则是真正纸币的开始。据专家考证,“交子”最早是以私下流通的形式出现的,所以又称“私交子”。 随着商品经济的发展,“交子”的使用范围越来越广泛。许多商人联合成立专营发行和兑换“交子”的交子铺,并在各地设交子分铺。由于交子铺户恪守信用,随到随取,而所印“交子”图案讲究,隐作记号,黑红间错,亲笔押字,他人难以伪造,所以“交子”赢得了很高的信誉。为了避免铸币搬运的麻烦,商人之间的大额交易,直接用“交子”来支付货款的事例日渐增多。正是在反复进行的流通过程中,“交子”逐渐具备了信用货币的功用。之后,有统一面额和格式的“交子”,开始作为一种新的流通手段向市场发行。这种“交子”已经是铸币的符号,成了真正的纸币。但此时的“交子”尚未取得政府认可,还是民间发行的“私交子”。 由于并非所有的交子铺户都是守法经营、恪守信用的。有一些唯利是图、贪得无厌的铺户,恶意欺诈,在滥发“交子”之后闭门不出,停止营业;或者挪用存款,经营他项买卖失败而破产,使所发“交子”无法兑现。这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。至此,“交子”的发行第一次取得了政府的认可。 商人联合成立交子铺是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Các thương nhân cùng nhau thành lập tiệm giao tử nhằm mục đích thích ứng với sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 垄断市场 (thị trường, chợ độc quyền, thao túng lũng đoạn thị trường)
- B. 治理混乱的市场 (Quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi thị trường, chợ hỗn loạn, lộn xộn)
- C. 获得政府的支持 (Đạt được, giành được ủng hộ, hỗ trợ chính phủ, chính quyền)
- D. 适应商品经济的发展 (Thích nghi, thích ứng hàng hóa, thương phẩm phát triển kinh tế)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (适应商品经济的发展 — Thích nghi, thích ứng hàng hóa, thương phẩm phát triển kinh tế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề giao (tiền giấy thời Tống), nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Chỉ lưu hành trong dân gian.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 纸币的出现是货币史上的一大进步。北宋时期四川成都的“交子”则是真正纸币的开始。据专家考证,“交子”最早是以私下流通的形式出现的,所以又称“私交子”。 随着商品经济的发展,“交子”的使用范围越来越广泛。许多商人联合成立专营发行和兑换“交子”的交子铺,并在各地设交子分铺。由于交子铺户恪守信用,随到随取,而所印“交子”图案讲究,隐作记号,黑红间错,亲笔押字,他人难以伪造,所以“交子”赢得了很高的信誉。为了避免铸币搬运的麻烦,商人之间的大额交易,直接用“交子”来支付货款的事例日渐增多。正是在反复进行的流通过程中,“交子”逐渐具备了信用货币的功用。之后,有统一面额和格式的“交子”,开始作为一种新的流通手段向市场发行。这种“交子”已经是铸币的符号,成了真正的纸币。但此时的“交子”尚未取得政府认可,还是民间发行的“私交子”。 由于并非所有的交子铺户都是守法经营、恪守信用的。有一些唯利是图、贪得无厌的铺户,恶意欺诈,在滥发“交子”之后闭门不出,停止营业;或者挪用存款,经营他项买卖失败而破产,使所发“交子”无法兑现。这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。至此,“交子”的发行第一次取得了政府的认可。 关于“私交子”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về giao (tiền giấy thời Tống), nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Chỉ lưu hành trong dân gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易被伪造 (Dễ dàng, thuận lợi bị làm giả, giả mạo)
- B. 只在民间流通 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở dân gian, trong nhân dân lưu thông, luân chuyển hàng hóa)
- C. 制作比较粗糙 (Chế tác, sản xuất khá, tương đối thô ráp, xù xì thô sơ)
- D. 最早由政府发行 (Nhất sớm, buổi sáng do, bởi chính phủ, chính quyền phát hành (sách báo, tiền tệ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (只在民间流通 — Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở dân gian, trong nhân dân lưu thông, luân chuyển hàng hóa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác thương nhân chọn sử dụng giao tử để giao dịch số lượng lớn vì nó mang theo rất thuận tiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 纸币的出现是货币史上的一大进步。北宋时期四川成都的“交子”则是真正纸币的开始。据专家考证,“交子”最早是以私下流通的形式出现的,所以又称“私交子”。 随着商品经济的发展,“交子”的使用范围越来越广泛。许多商人联合成立专营发行和兑换“交子”的交子铺,并在各地设交子分铺。由于交子铺户恪守信用,随到随取,而所印“交子”图案讲究,隐作记号,黑红间错,亲笔押字,他人难以伪造,所以“交子”赢得了很高的信誉。为了避免铸币搬运的麻烦,商人之间的大额交易,直接用“交子”来支付货款的事例日渐增多。正是在反复进行的流通过程中,“交子”逐渐具备了信用货币的功用。之后,有统一面额和格式的“交子”,开始作为一种新的流通手段向市场发行。这种“交子”已经是铸币的符号,成了真正的纸币。但此时的“交子”尚未取得政府认可,还是民间发行的“私交子”。 由于并非所有的交子铺户都是守法经营、恪守信用的。有一些唯利是图、贪得无厌的铺户,恶意欺诈,在滥发“交子”之后闭门不出,停止营业;或者挪用存款,经营他项买卖失败而破产,使所发“交子”无法兑现。这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。至此,“交子”的发行第一次取得了政府的认可。 商人选择用“交子”进行大额交易是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Các thương nhân chọn sử dụng giao tử để giao dịch số lượng lớn vì nó mang theo rất thuận tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便携带 (thuận tiện, tiện lợi mang theo, xách theo)
- B. 手续费低廉 (Phí thủ tục, lệ phí dịch vụ hành chính thấp, cúi đầu)
- C. 可以逃避税收 (Có thể trốn tránh, né tránh thuế, thuế quan nhận được)
- D. 有统一的面额和格式 (Có mặt, bề mặt thống nhất, đồng bộ và định dạng, khuôn dạng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (方便携带 — thuận tiện, tiện lợi mang theo, xách theo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiao tử trong quá trình lưu thông lặp đi lặp lại đã dần trở thành một phương tiện lưu thông.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 纸币的出现是货币史上的一大进步。北宋时期四川成都的“交子”则是真正纸币的开始。据专家考证,“交子”最早是以私下流通的形式出现的,所以又称“私交子”。 随着商品经济的发展,“交子”的使用范围越来越广泛。许多商人联合成立专营发行和兑换“交子”的交子铺,并在各地设交子分铺。由于交子铺户恪守信用,随到随取,而所印“交子”图案讲究,隐作记号,黑红间错,亲笔押字,他人难以伪造,所以“交子”赢得了很高的信誉。为了避免铸币搬运的麻烦,商人之间的大额交易,直接用“交子”来支付货款的事例日渐增多。正是在反复进行的流通过程中,“交子”逐渐具备了信用货币的功用。之后,有统一面额和格式的“交子”,开始作为一种新的流通手段向市场发行。这种“交子”已经是铸币的符号,成了真正的纸币。但此时的“交子”尚未取得政府认可,还是民间发行的“私交子”。 由于并非所有的交子铺户都是守法经营、恪守信用的。有一些唯利是图、贪得无厌的铺户,恶意欺诈,在滥发“交子”之后闭门不出,停止营业;或者挪用存款,经营他项买卖失败而破产,使所发“交子”无法兑现。这样,当存款者取钱而不能时,便往往激起事端,引发诉讼。于是,北宋景德年间(公元1004-1007年),当地政府对交子铺户进行了整顿,剔除不法之徒,指定由16户富商经营。至此,“交子”的发行第一次取得了政府的认可。 “交子”在反复流通的过程中:
• Nghĩa tiếng Việt: Giao tử trong quá trình lưu thông lặp đi lặp lại đã dần trở thành một phương tiện lưu thông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逐渐升值 (dần dần, từ từ tăng giá trị, lên giá)
- B. 导致通货膨胀 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tiền tệ lưu thông)
- C. 促进了国家间的交流 (Thúc đẩy, xúc tiến rồi đất nước giao lưu, trao đổi giữa, không gian)
- D. 逐渐成为一种流通手段 (Dần dần, từ từ trở thành, biến thành một loại, kiểu lưu thông, luân chuyển hàng hóa thủ đoạn, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (逐渐成为一种流通手段 — Dần dần, từ từ trở thành, biến thành một loại, kiểu lưu thông, luân chuyển hàng hóa thủ đoạn, phương tiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu đầu tiên của bài 'Dịch lệ ngôn' là: Việc dịch có ba khó khăn là tín, đạt, nhã.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。三者得其一,已属不易,兼而有之,就可以号称“登堂入室”了。严复的这篇文章,已经成为中国翻译理论的经典文献,“信、达、雅”的标准,至今仍然是广大翻译工作者孜孜以求的最高境界。 如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。门径与舟楫在哪里?窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。 朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。为了翻译莎剧,他收罗了不少资料,“历年来辛苦搜集之各种莎剧版本,及诸家注释、考证、批评之书,不下一二百册”,可惜这些珍贵的资料在抗战期间被兵燹所毁,殊为憾事。等到动手翻译之时,“每译一段,必先自拟为读者,查阅译文中有无暧昧不明之处。又必自拟为舞台上之演员,审辨语调是否顺口,音节是否调和。一字一字之未惬,往往苦思累日。”从朱先生的自述中,不难体会到,翻译确是一件苦差事,光有兴趣、才气是远远不够的,还得花大力气,下苦功夫。翻译之前需做足功课,熟悉原作以及诸多背景;翻译之时需字斟句酌,反复推敲,“一字一字之未惬,往往苦思累日”,适证严复所言“一名之立,旬月踟蹰”之不虚。 一部好的翻译作品,乃是才气加力的结果,两者缺一不可。有才气而无力气,容易流于轻浮;有力气而无才气,容易流于呆板。译者既有天赋才思,又能潜心学问,精益求精,“为伊消得人憔悴”,翻译出来的作品自然不同凡响,可以传播久远,百世流芳。 《译例言》的第一句是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu đầu tiên của bài 'Dịch lệ ngôn' là: Việc dịch có ba khó khăn là tín, đạt, nhã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开门见山 (Mở cửa thấy, nhìn thấy núi, ngọn núi)
- B. 译事三难:信、达、雅 (Việc, sự việc ba khó, khó khăn thư, lá thư Đạt (Thành đạt, thông suốt Nhã (Tao nhã, nhã nhặn)
- C. 所谓“信”即忠于原作 (Cái gọi là, cái được xem là thư, lá thư tức là, chính là Trung thành, ngay thẳng ở, tại nguyên, vốn dĩ làm việc, tác phẩm)
- D. 翻译不是一件容易的事情 (Dịch thuật, phiên dịch không là, phải một chiếc, cái (áo việc, sự việc dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (译事三难:信、达、雅) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề ông Chu Sinh Hào, nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Đã từng dịch các vở kịch của Shakespeare.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。三者得其一,已属不易,兼而有之,就可以号称“登堂入室”了。严复的这篇文章,已经成为中国翻译理论的经典文献,“信、达、雅”的标准,至今仍然是广大翻译工作者孜孜以求的最高境界。 如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。门径与舟楫在哪里?窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。 朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。为了翻译莎剧,他收罗了不少资料,“历年来辛苦搜集之各种莎剧版本,及诸家注释、考证、批评之书,不下一二百册”,可惜这些珍贵的资料在抗战期间被兵燹所毁,殊为憾事。等到动手翻译之时,“每译一段,必先自拟为读者,查阅译文中有无暧昧不明之处。又必自拟为舞台上之演员,审辨语调是否顺口,音节是否调和。一字一字之未惬,往往苦思累日。”从朱先生的自述中,不难体会到,翻译确是一件苦差事,光有兴趣、才气是远远不够的,还得花大力气,下苦功夫。翻译之前需做足功课,熟悉原作以及诸多背景;翻译之时需字斟句酌,反复推敲,“一字一字之未惬,往往苦思累日”,适证严复所言“一名之立,旬月踟蹰”之不虚。 一部好的翻译作品,乃是才气加力的结果,两者缺一不可。有才气而无力气,容易流于轻浮;有力气而无才气,容易流于呆板。译者既有天赋才思,又能潜心学问,精益求精,“为伊消得人憔悴”,翻译出来的作品自然不同凡响,可以传播久远,百世流芳。 关于朱生豪先生,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về ông Chu Sinh Hào, nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Đã từng dịch các vở kịch của Shakespeare.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一名军人 (Là, phải một người quân nhân, người lính bộ đội)
- B. 有很多学生 (Có rất nhiều học sinh, sinh viên)
- C. 观点与严复不同 (Quan điểm, góc nhìn và, cùng với nghiêm khắc, nghiêm cẩn khác nhau, không giống)
- D. 翻译过莎士比亚戏剧 (Dịch thuật, phiên dịch đã từng so với sân khấu kịch, hí kịch)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (翻译过莎士比亚戏剧 — Dịch thuật, phiên dịch đã từng so với sân khấu kịch, hí kịch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ của câu gạch chân trong đoạn 3 là: Đóng vai diễn viên trên sân khấu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。三者得其一,已属不易,兼而有之,就可以号称“登堂入室”了。严复的这篇文章,已经成为中国翻译理论的经典文献,“信、达、雅”的标准,至今仍然是广大翻译工作者孜孜以求的最高境界。 如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。门径与舟楫在哪里?窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。 朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。为了翻译莎剧,他收罗了不少资料,“历年来辛苦搜集之各种莎剧版本,及诸家注释、考证、批评之书,不下一二百册”,可惜这些珍贵的资料在抗战期间被兵燹所毁,殊为憾事。等到动手翻译之时,“每译一段,必先自拟为读者,查阅译文中有无暧昧不明之处。又必自拟为舞台上之演员,审辨语调是否顺口,音节是否调和。一字一字之未惬,往往苦思累日。”从朱先生的自述中,不难体会到,翻译确是一件苦差事,光有兴趣、才气是远远不够的,还得花大力气,下苦功夫。翻译之前需做足功课,熟悉原作以及诸多背景;翻译之时需字斟句酌,反复推敲,“一字一字之未惬,往往苦思累日”,适证严复所言“一名之立,旬月踟蹰”之不虚。 一部好的翻译作品,乃是才气加力的结果,两者缺一不可。有才气而无力气,容易流于轻浮;有力气而无才气,容易流于呆板。译者既有天赋才思,又能潜心学问,精益求精,“为伊消得人憔悴”,翻译出来的作品自然不同凡响,可以传播久远,百世流芳。 第3段中画线句子的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ý của câu gạch chân trong đoạn 3 là: Đóng vai diễn viên trên sân khấu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演员的表演很出色 (Biểu diễn, trình diễn diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn rất xuất sắc, kiệt xuất)
- B. 给演员讲解莎士比亚 (Cho diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn giải thích thuyết minh, giảng giải giảng giải cặn kẽ so với)
- C. 将自己做舞台上的演员 (Sẽ, sắp tự mình, bản thân làm, chế tạo sân khấu, vũ đài (nghệ thuật diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn trên)
- D. 对演员的普通话要求很高 (Đối với tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn yêu cầu rất cao)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (将自己做舞台上的演员 — Sẽ, sắp tự mình, bản thân làm, chế tạo sân khấu, vũ đài (nghệ thuật diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn trên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu bàn về: Theo đuổi của người dịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。”简单地说,所谓“信”即忠于原作,“达”即文理畅达,“雅”则要求富有文采。三者得其一,已属不易,兼而有之,就可以号称“登堂入室”了。严复的这篇文章,已经成为中国翻译理论的经典文献,“信、达、雅”的标准,至今仍然是广大翻译工作者孜孜以求的最高境界。 如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。门径与舟楫在哪里?窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。 朱先生在序言中说,他很喜欢莎剧,“曾首尾研诵全集至少十余遍”。为了翻译莎剧,他收罗了不少资料,“历年来辛苦搜集之各种莎剧版本,及诸家注释、考证、批评之书,不下一二百册”,可惜这些珍贵的资料在抗战期间被兵燹所毁,殊为憾事。等到动手翻译之时,“每译一段,必先自拟为读者,查阅译文中有无暧昧不明之处。又必自拟为舞台上之演员,审辨语调是否顺口,音节是否调和。一字一字之未惬,往往苦思累日。”从朱先生的自述中,不难体会到,翻译确是一件苦差事,光有兴趣、才气是远远不够的,还得花大力气,下苦功夫。翻译之前需做足功课,熟悉原作以及诸多背景;翻译之时需字斟句酌,反复推敲,“一字一字之未惬,往往苦思累日”,适证严复所言“一名之立,旬月踟蹰”之不虚。 一部好的翻译作品,乃是才气加力的结果,两者缺一不可。有才气而无力气,容易流于轻浮;有力气而无才气,容易流于呆板。译者既有天赋才思,又能潜心学问,精益求精,“为伊消得人憔悴”,翻译出来的作品自然不同凡响,可以传播久远,百世流芳。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu bàn về: Theo đuổi của người dịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 译者的追求 (Theo đuổi, mưu cầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 表演的艰辛 (gian truân gian khổ, muôn vàn khó khăn cực nhọc biểu diễn, trình diễn)
- C. 朱生豪先生的趣闻 (Chu (họ Chu sinh ra, sinh trưởng thú vui, ham thích ông, ngài ngửi)
- D. 中国古典文学的成就 (Trung Quốc cổ điển thành tựu, cống hiến văn học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (译者的追求 — Theo đuổi, mưu cầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn trên, tìm kiếm trên mạng không thể tách rời năng lượng hoặc điện năng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 进行一次网络搜索需要付出怎样的代价?这个问题很多人大概从未思考过,因为利用“百度”等进行搜索是不需要付费的。实际上,网络搜索其实是需要付出代价的,而且这个代价不能只用金钱去衡量。 “搜索引擎”这个词太妙了。引擎就是发动机,你要将它发动起来,显然离不开能源或电力。网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。通过联网,这些被放置在机房内的计算机形成一个单独的系统。这个系统要遵守热力学定律,因此也会消耗能源。工作需要消耗能量,像推动硅片上的电子这样微不足道的工作也是如此。另外,没有一个引擎是完美无缺的,也就是说,输入的一些能量最终会以热力的形式消失。 一个成功的搜索结果页面,需要具备清楚和有序这两个条件。要提供理想的搜索结果,服务器群必定会忙得一团糟。硅原子的热运动搅动电脑中央处理器支架后面的空气分子并对其加热。为了驱动计算机风扇以及将热量赶出仓库的空调,我们还需消耗更多的能量。不管搜索什么,最后都归结为同样的工作过程:移动原子后再冷却。所有这些步骤均需要消耗能量。 据统计,每台服务器每小时消耗大约 1000 瓦的电量,一个拥有 100 万台服务器的搜索引擎,每小时就会消耗 100 万千瓦的电量。这个搜索引擎每小时产生近 1000 万个搜索结果,每次搜索消耗的能量可以让一只 100 瓦的灯泡工作一个小时。如果全球 60 多亿人都使用搜索服务,那将会消耗多少能源? 我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。但未来等待我们的,可能是一块巨大的“二氧化碳云”。 根据上文,网络搜索:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, tìm kiếm trên mạng không thể tách rời năng lượng hoặc điện năng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用不方便 (Sử dụng, dùng không thuận tiện, tiện lợi)
- B. 没有安全隐患 (Không có an toàn, bình an nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu)
- C. 信息不完全可靠 (Thông tin, tin tức dữ liệu không hoàn toàn, trọn vẹn đáng tin cậy, an toàn)
- D. 离不开能源或电力 (Không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu nguồn năng lượng, năng lượng hoặc, hay là điện lực, năng lượng điện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (离不开能源或电力 — Không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu nguồn năng lượng, năng lượng hoặc, hay là điện lực, năng lượng điện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn 3, nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Cần tiêu thụ nhiều năng lượng hơn để làm mát.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 进行一次网络搜索需要付出怎样的代价?这个问题很多人大概从未思考过,因为利用“百度”等进行搜索是不需要付费的。实际上,网络搜索其实是需要付出代价的,而且这个代价不能只用金钱去衡量。 “搜索引擎”这个词太妙了。引擎就是发动机,你要将它发动起来,显然离不开能源或电力。网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。通过联网,这些被放置在机房内的计算机形成一个单独的系统。这个系统要遵守热力学定律,因此也会消耗能源。工作需要消耗能量,像推动硅片上的电子这样微不足道的工作也是如此。另外,没有一个引擎是完美无缺的,也就是说,输入的一些能量最终会以热力的形式消失。 一个成功的搜索结果页面,需要具备清楚和有序这两个条件。要提供理想的搜索结果,服务器群必定会忙得一团糟。硅原子的热运动搅动电脑中央处理器支架后面的空气分子并对其加热。为了驱动计算机风扇以及将热量赶出仓库的空调,我们还需消耗更多的能量。不管搜索什么,最后都归结为同样的工作过程:移动原子后再冷却。所有这些步骤均需要消耗能量。 据统计,每台服务器每小时消耗大约 1000 瓦的电量,一个拥有 100 万台服务器的搜索引擎,每小时就会消耗 100 万千瓦的电量。这个搜索引擎每小时产生近 1000 万个搜索结果,每次搜索消耗的能量可以让一只 100 瓦的灯泡工作一个小时。如果全球 60 多亿人都使用搜索服务,那将会消耗多少能源? 我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。但未来等待我们的,可能是一块巨大的“二氧化碳云”。 根据第3段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 3, nhận định nào sau đây là đúng? Đáp án: Cần tiêu thụ nhiều năng lượng hơn để làm mát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务器群有序性差 (Máy chủ, máy chủ máy tính server đàn, bầy có tính, tính chất (hậu tố) kém, thiếu)
- B. 为降温需要消耗更多能量 (Vì, để hạ nhiệt độ, làm mát cần, đòi hỏi tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng hơn nhiều năng lượng)
- C. 风扇的旋转速度和气温有关 (Gió, cơn gió xoay tròn, quay vòng cái quạt, cánh cửa tốc độ, vận tốc hòa nhã, nhã nhặn Ôn (họ Ôn liên quan, có liên quan tới)
- D. 搜索内容越简单结果越准确 (Tìm kiếm, truy tìm rà soát nội dung càng... càng... (越...越...) đơn giản kết quả càng... càng... (越...越...) chuẩn xác, chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (为降温需要消耗更多能量 — Vì, để hạ nhiệt độ, làm mát cần, đòi hỏi tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng hơn nhiều năng lượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 4 chủ yếu giải thích điều gì? Đáp án: Tìm kiếm trên mạng tiêu thụ rất nhiều năng lượng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 进行一次网络搜索需要付出怎样的代价?这个问题很多人大概从未思考过,因为利用“百度”等进行搜索是不需要付费的。实际上,网络搜索其实是需要付出代价的,而且这个代价不能只用金钱去衡量。 “搜索引擎”这个词太妙了。引擎就是发动机,你要将它发动起来,显然离不开能源或电力。网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。通过联网,这些被放置在机房内的计算机形成一个单独的系统。这个系统要遵守热力学定律,因此也会消耗能源。工作需要消耗能量,像推动硅片上的电子这样微不足道的工作也是如此。另外,没有一个引擎是完美无缺的,也就是说,输入的一些能量最终会以热力的形式消失。 一个成功的搜索结果页面,需要具备清楚和有序这两个条件。要提供理想的搜索结果,服务器群必定会忙得一团糟。硅原子的热运动搅动电脑中央处理器支架后面的空气分子并对其加热。为了驱动计算机风扇以及将热量赶出仓库的空调,我们还需消耗更多的能量。不管搜索什么,最后都归结为同样的工作过程:移动原子后再冷却。所有这些步骤均需要消耗能量。 据统计,每台服务器每小时消耗大约 1000 瓦的电量,一个拥有 100 万台服务器的搜索引擎,每小时就会消耗 100 万千瓦的电量。这个搜索引擎每小时产生近 1000 万个搜索结果,每次搜索消耗的能量可以让一只 100 瓦的灯泡工作一个小时。如果全球 60 多亿人都使用搜索服务,那将会消耗多少能源? 我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。但未来等待我们的,可能是一块巨大的“二氧化碳云”。 第4段主要说明了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 4 chủ yếu giải thích điều gì? Đáp án: Tìm kiếm trên mạng tiêu thụ rất nhiều năng lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要控制人口增长 (Cần kiểm soát, khống chế dân số, nhân khẩu tăng trưởng, mở mang)
- B. 网络搜索耗能很大 (Mạng lưới, mạng internet tìm kiếm, truy tìm rà soát tiêu hao, làm hao tổn có thể rất to, lớn)
- C. 应该合理利用能源 (Nên hợp lý, chính đáng tận dụng, khai thác sử dụng nguồn năng lượng, năng lượng)
- D. 搜索引擎的速度有待加快 (Tìm kiếm, truy tìm rà soát tốc độ, vận tốc động cơ (máy bay, tên lửa có đối đãi, tiếp đãi đẩy nhanh, tăng tốc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (网络搜索耗能很大 — Mạng lưới, mạng internet tìm kiếm, truy tìm rà soát tiêu hao, làm hao tổn có thể rất to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng: Tìm kiếm trên mạng là phải trả giá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 进行一次网络搜索需要付出怎样的代价?这个问题很多人大概从未思考过,因为利用“百度”等进行搜索是不需要付费的。实际上,网络搜索其实是需要付出代价的,而且这个代价不能只用金钱去衡量。 “搜索引擎”这个词太妙了。引擎就是发动机,你要将它发动起来,显然离不开能源或电力。网络搜索需要数百万台计算机协同作战才能完成。通过联网,这些被放置在机房内的计算机形成一个单独的系统。这个系统要遵守热力学定律,因此也会消耗能源。工作需要消耗能量,像推动硅片上的电子这样微不足道的工作也是如此。另外,没有一个引擎是完美无缺的,也就是说,输入的一些能量最终会以热力的形式消失。 一个成功的搜索结果页面,需要具备清楚和有序这两个条件。要提供理想的搜索结果,服务器群必定会忙得一团糟。硅原子的热运动搅动电脑中央处理器支架后面的空气分子并对其加热。为了驱动计算机风扇以及将热量赶出仓库的空调,我们还需消耗更多的能量。不管搜索什么,最后都归结为同样的工作过程:移动原子后再冷却。所有这些步骤均需要消耗能量。 据统计,每台服务器每小时消耗大约 1000 瓦的电量,一个拥有 100 万台服务器的搜索引擎,每小时就会消耗 100 万千瓦的电量。这个搜索引擎每小时产生近 1000 万个搜索结果,每次搜索消耗的能量可以让一只 100 瓦的灯泡工作一个小时。如果全球 60 多亿人都使用搜索服务,那将会消耗多少能源? 我们一定都听过这样的观点:“云计算”将成为信息架构的未来。但未来等待我们的,可能是一块巨大的“二氧化碳云”。 上文主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng: Tìm kiếm trên mạng là phải trả giá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有得必有失 (Có ắt, ắt hẳn có)
- B. 信息时代已经到来 (Thông tin, tin tức dữ liệu thời đại, kỷ nguyên đã đến, sự xuất hiện tới nơi)
- C. 网络搜索是要付出代价的 (Mạng lưới, mạng internet tìm kiếm, truy tìm rà soát là, phải cần bỏ ra, dốc sức cống hiến cái giá, cái giá phải trả)
- D. 违背规律必然会受到惩罚 (Vi phạm, làm trái quy luật, nề nếp tất nhiên, tất yếu biết nhận được, chịu (tác động) trừng phạt, xử phạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (网络搜索是要付出代价的 — Mạng lưới, mạng internet tìm kiếm, truy tìm rà soát là, phải cần bỏ ra, dốc sức cống hiến cái giá, cái giá phải trả) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị thương nhân đó đã nhờ Hồ Tuyết Nham giúp đỡ việc gì? Đáp án: Mua lại sản nghiệp của ông ta.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 一天,胡雪岩正在客厅里和几个分号的大掌柜商谈投资的事情。谈到最近的几笔投资,有的掌柜经营不善,胡雪岩紧绷着脸,教训起其中几个在投资中失利的掌柜。 胡雪岩话音刚落,外面便有人禀告,说有个商人有急事求见。前来拜见的商人满脸焦急之色。原来,这个商人在一个生意中裁了跟头,急需一大笔资金周转。为了救急,他拿出自己全部的产业,想以非常低的价格转让给胡雪岩。 胡雪岩让商人第二天来听消息,自己连忙吩咐手下去打听是不是真有其事。手下人很快赶回来,证实那个商人没有说谎。胡雪岩听了以后,连忙让钱庄准备银子,又从分号急调了大量现银。第二天,胡雪岩将那个商人请来,不仅答应了他的请求,还按照市场价格来购买对方的产业,这个数字大大高于对方转让的价格。大家都惊愕不已,不明白胡雪岩为什么连到手的大便宜都不占,却要坚持按市场价格来购买那些房产和店铺。 胡雪岩看了看疑惑的人们,讲了一段自己年少时的经历: “我还是个小伙计时,东家常常让我拿着账单四处催账。有一次,正在赶路的我遇上大雨,同路的一个陌生人被雨淋湿。那天我恰好带了伞,便帮人家打伞。后来,下雨的时候,我就常常帮一些陌生人打伞。时间一长,那条路上的很多人都认识了我。有时候,我自己忘了带伞也不用怕,因为会有很多我帮过的人为我打伞。” 说着,胡雪岩微微一笑:“你肯为别人打伞,别人才会愿意为你打伞。那个商人的产业可能是几辈人积攒下来的,我要是以他开的价格来买,当然很占便宜,但是人家可能就一辈子翻不了身。这不是单纯的投资,而是救了一家人,既交了朋友,又对得起良心……谁都有雨天没伞的时候,能帮人遮点儿就遮点儿吧。这也是我下雨时即使不带伞也不会被淋湿的妙法啊。” 那个商人求胡雪岩帮他什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị thương nhân đó đã nhờ Hồ Tuyết Nham giúp đỡ việc gì? Đáp án: Mua lại sản nghiệp của ông ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借钱 (jièqián: vay tiền, mượn tiền)
- B. 合伙做生意 (làm kinh doanh, buôn bán hợp tác làm ăn, chung vốn)
- C. 收购他的产业 (Mua lại ngành công nghiệp, ngành sản xuất của anh ấy)
- D. 介绍新的投资渠道 (Giới thiệu đầu tư, nguồn vốn đầu tư mới kênh, kênh mương thủy lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (收购他的产业 — Mua lại ngành công nghiệp, ngành sản xuất của anh ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao Hồ Tuyết Nham lại bảo thương nhân đó hôm sau hãy đến? Đáp án: Cần xác minh tính chính xác của thông tin.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 一天,胡雪岩正在客厅里和几个分号的大掌柜商谈投资的事情。谈到最近的几笔投资,有的掌柜经营不善,胡雪岩紧绷着脸,教训起其中几个在投资中失利的掌柜。 胡雪岩话音刚落,外面便有人禀告,说有个商人有急事求见。前来拜见的商人满脸焦急之色。原来,这个商人在一个生意中裁了跟头,急需一大笔资金周转。为了救急,他拿出自己全部的产业,想以非常低的价格转让给胡雪岩。 胡雪岩让商人第二天来听消息,自己连忙吩咐手下去打听是不是真有其事。手下人很快赶回来,证实那个商人没有说谎。胡雪岩听了以后,连忙让钱庄准备银子,又从分号急调了大量现银。第二天,胡雪岩将那个商人请来,不仅答应了他的请求,还按照市场价格来购买对方的产业,这个数字大大高于对方转让的价格。大家都惊愕不已,不明白胡雪岩为什么连到手的大便宜都不占,却要坚持按市场价格来购买那些房产和店铺。 胡雪岩看了看疑惑的人们,讲了一段自己年少时的经历: “我还是个小伙计时,东家常常让我拿着账单四处催账。有一次,正在赶路的我遇上大雨,同路的一个陌生人被雨淋湿。那天我恰好带了伞,便帮人家打伞。后来,下雨的时候,我就常常帮一些陌生人打伞。时间一长,那条路上的很多人都认识了我。有时候,我自己忘了带伞也不用怕,因为会有很多我帮过的人为我打伞。” 说着,胡雪岩微微一笑:“你肯为别人打伞,别人才会愿意为你打伞。那个商人的产业可能是几辈人积攒下来的,我要是以他开的价格来买,当然很占便宜,但是人家可能就一辈子翻不了身。这不是单纯的投资,而是救了一家人,既交了朋友,又对得起良心……谁都有雨天没伞的时候,能帮人遮点儿就遮点儿吧。这也是我下雨时即使不带伞也不会被淋湿的妙法啊。” 胡雪岩为什么让商人第二天再来?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao Hồ Tuyết Nham lại bảo thương nhân đó hôm sau hãy đến? Đáp án: Cần xác minh tính chính xác của thông tin.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要和掌柜商量 (Cần, đòi hỏi và bàn bạc, thương lượng)
- B. 要核实消息的准确性 (Cần xác minh, thẩm tra xác thực làm rõ chuẩn xác, chính xác tin tức, thông tin tính, tính chất (hậu tố))
- C. 需要时间来准备资金 (Cần, đòi hỏi thời gian đến, tới chuẩn bị nguồn vốn, tiền vốn)
- D. 是对商人委婉的拒绝 (Là, phải đối với thương nhân, doanh nhân buôn bán bổ nhiệm, gửi từ chối, cự tuyệt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (要核实消息的准确性 — Cần xác minh, thẩm tra xác thực làm rõ chuẩn xác, chính xác tin tức, thông tin tính, tính chất (hậu tố)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 'Họ có lẽ cả đời không thể lật mình được nữa' có nghĩa là đối phương có thể không thể gượng dậy nổi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 一天,胡雪岩正在客厅里和几个分号的大掌柜商谈投资的事情。谈到最近的几笔投资,有的掌柜经营不善,胡雪岩紧绷着脸,教训起其中几个在投资中失利的掌柜。 胡雪岩话音刚落,外面便有人禀告,说有个商人有急事求见。前来拜见的商人满脸焦急之色。原来,这个商人在一个生意中裁了跟头,急需一大笔资金周转。为了救急,他拿出自己全部的产业,想以非常低的价格转让给胡雪岩。 胡雪岩让商人第二天来听消息,自己连忙吩咐手下去打听是不是真有其事。手下人很快赶回来,证实那个商人没有说谎。胡雪岩听了以后,连忙让钱庄准备银子,又从分号急调了大量现银。第二天,胡雪岩将那个商人请来,不仅答应了他的请求,还按照市场价格来购买对方的产业,这个数字大大高于对方转让的价格。大家都惊愕不已,不明白胡雪岩为什么连到手的大便宜都不占,却要坚持按市场价格来购买那些房产和店铺。 胡雪岩看了看疑惑的人们,讲了一段自己年少时的经历: “我还是个小伙计时,东家常常让我拿着账单四处催账。有一次,正在赶路的我遇上大雨,同路的一个陌生人被雨淋湿。那天我恰好带了伞,便帮人家打伞。后来,下雨的时候,我就常常帮一些陌生人打伞。时间一长,那条路上的很多人都认识了我。有时候,我自己忘了带伞也不用怕,因为会有很多我帮过的人为我打伞。” 说着,胡雪岩微微一笑:“你肯为别人打伞,别人才会愿意为你打伞。那个商人的产业可能是几辈人积攒下来的,我要是以他开的价格来买,当然很占便宜,但是人家可能就一辈子翻不了身。这不是单纯的投资,而是救了一家人,既交了朋友,又对得起良心……谁都有雨天没伞的时候,能帮人遮点儿就遮点儿吧。这也是我下雨时即使不带伞也不会被淋湿的妙法啊。” “人家可能就一辈子翻不了身”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 'Họ có lẽ cả đời không thể lật mình được nữa' có nghĩa là đối phương có thể không thể gượng dậy nổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里人可能会觉得不安 (Trong nhà, ở nhà người có thể biết cảm thấy bất an, lo lắng)
- B. 别人可能会瞧不起自己 (Người khác có thể biết nhìn, xem không dậy, nhấc lên tự mình, bản thân)
- C. 没有什么事是不可能的 (Không có gì, cái gì việc, sự việc là, phải không thể nào, không đời nào)
- D. 对方可能就无法东山再起 (Đối phương, bên kia có thể thì, liền không thể, không có cách nào phía Đông núi, ngọn núi lại, nữa dậy, nhấc lên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (对方可能就无法东山再起 — Đối phương, bên kia có thể thì, liền không thể, không có cách nào phía Đông núi, ngọn núi lại, nữa dậy, nhấc lên) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là: Chống một chiếc ô cho người khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 一天,胡雪岩正在客厅里和几个分号的大掌柜商谈投资的事情。谈到最近的几笔投资,有的掌柜经营不善,胡雪岩紧绷着脸,教训起其中几个在投资中失利的掌柜。 胡雪岩话音刚落,外面便有人禀告,说有个商人有急事求见。前来拜见的商人满脸焦急之色。原来,这个商人在一个生意中裁了跟头,急需一大笔资金周转。为了救急,他拿出自己全部的产业,想以非常低的价格转让给胡雪岩。 胡雪岩让商人第二天来听消息,自己连忙吩咐手下去打听是不是真有其事。手下人很快赶回来,证实那个商人没有说谎。胡雪岩听了以后,连忙让钱庄准备银子,又从分号急调了大量现银。第二天,胡雪岩将那个商人请来,不仅答应了他的请求,还按照市场价格来购买对方的产业,这个数字大大高于对方转让的价格。大家都惊愕不已,不明白胡雪岩为什么连到手的大便宜都不占,却要坚持按市场价格来购买那些房产和店铺。 胡雪岩看了看疑惑的人们,讲了一段自己年少时的经历: “我还是个小伙计时,东家常常让我拿着账单四处催账。有一次,正在赶路的我遇上大雨,同路的一个陌生人被雨淋湿。那天我恰好带了伞,便帮人家打伞。后来,下雨的时候,我就常常帮一些陌生人打伞。时间一长,那条路上的很多人都认识了我。有时候,我自己忘了带伞也不用怕,因为会有很多我帮过的人为我打伞。” 说着,胡雪岩微微一笑:“你肯为别人打伞,别人才会愿意为你打伞。那个商人的产业可能是几辈人积攒下来的,我要是以他开的价格来买,当然很占便宜,但是人家可能就一辈子翻不了身。这不是单纯的投资,而是救了一家人,既交了朋友,又对得起良心……谁都有雨天没伞的时候,能帮人遮点儿就遮点儿吧。这也是我下雨时即使不带伞也不会被淋湿的妙法啊。” 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là: Chống một chiếc ô cho người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条条大路通罗马 (Cái, con cái, con to, lớn đường thông, thông suốt con ngựa)
- B. 为他人撑起一把伞 (Vì, để anh ấy người chống, đỡ dậy, nhấc lên một đem ô, cái dù che mưa nắng)
- C. 一分耕耘,一分收获 (Một chia, tách cỏ dại một chia, tách thu hoạch, gặt hái)
- D. 走自己的路,让别人说去吧 (Đi, đi bộ đường của tự mình, bản thân để người khác nói, phát biểu đi nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (为他人撑起一把伞 — Vì, để anh ấy người chống, đỡ dậy, nhấc lên một đem ô, cái dù che mưa nắng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vương là một sinh viên vừa tốt nghiệp, tham gia nhiều hội chợ việc làm và gửi vô số hồ sơ nhưng đều bặt vô âm tín.
✓ Đáp án chuẩn 小王是一名刚刚毕业的大学生,参加了好几次人才招聘会,投出去的简历不计其数,却都石沉大海。一天,他无意中在晚报上看到一则招聘启事,一家玻璃制品公司招聘一名销售主管,开出的待遇相当诱人。抱着试试看的心态,小王来到这家公司,一问才知道,应聘这家公司的销售主管是有条件的,那就是必须把公司库存的一万个鱼缸销售出去。这些鱼缸原是一家销售水族品的公司订购的,年初,那家公司的老板因为炒股破了产,于是这些做工精良的鱼缸便成了积压货。原来公司招聘销售主管是假,销售积压的货物才是真。一个初涉世事的年轻人,到哪儿去找这样的销售渠道呢。无奈之下,小王只得沮丧地回了家。不久后的一天,小王和几个朋友到郊外野炊。他们来到一片叫做“荷花池”的池塘边,朋友们尽情嬉戏,小王则望着湖面发呆。忽然,一个大胆的想法冒了出来。结束野炊活动的第二天一大早,小王兴冲冲地来到那家玻璃制品公司。他说自己有办法把厂里积压的一万个鱼缸销售出去,前提是公司必须预付给他3000元的经费。看到小王很有信心,而且所要的经费又不多,公司老总极为爽快地答应了。小王拿着公司预付的3000元经费,离开了那家公司,不知去向。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 小王是一名刚刚毕业的大学生,参加了好几次人才招聘会,投出去的简历不 计其数,却都石沉大海。 一天,他无意中在晚报上看到一则招聘启事,一家玻璃制品公司招聘一名销 售主管,开出的待遇相当诱人。抱着试试看的心态,小王来到这家公司,一问才 知道,应聘这家公司的销售主管是有条件的,那就是必须把公司库存的一万个鱼 缸销售出去。这些鱼缸原是一家销售水族品的公司订购的,年初,那家公司的老 板因为炒股破了产,于是这些做工精良的鱼缸便成了积压货。 原来公司招聘销售主管是假,销售积压的货物才是真。 一个初涉世事的年轻人,到哪儿去找这样的销售渠道呢?无奈之下,小王只 得沮丧地回了家。 不久后的一天,小王和几个朋友到郊外野炊。他们来到一片叫做“荷花池” 的池塘边,朋友们尽情嬉戏,小王则望着湖面发呆。忽然,一个大胆的想法冒了 出来。结束野炊活动的第二天一大早,小王兴冲冲地来到那家玻璃制品公司。他 说自己有办法把厂里积压的一万个鱼缸销售出去,前提是公司必须预付给他 3000 元的经费。 看到小王很有信心,而且所要的经费又不多,公司老总极为爽快地答应了。 小王拿着公司预付的3000 元经费,离开了那家公司,不知去向。 正当人们议论小王是不是骗子的时候,一个意外的消息在当地不胫而走—— 郊外的那片叫做荷花池的池塘里,一夜之间忽然冒出成千上万条漂亮的金鱼来。 这事儿简直太稀奇了,许多市民纷纷前往观看。由于荷花池是一片开放的水域, 无人管理,于是很多人便不辞辛苦地亲自挽起裤腿儿下去捉鱼。孩子笑了,大人 也笑了,大家像得了战利品似的,把捞来的鱼带回家养在鱼缸里观赏。鱼缸的需 求量一夜之间猛增。 很快,市区水族馆的金鱼缸便销售一空,最大的赢家无疑是那家玻璃制品公 司,积压了几个月的产品一夜之间竟然成了抢手货,价钱也因此翻了一番。公司 老总高兴得合不拢嘴,他说,自己之所以如此兴奋,不仅仅是因为积压的库存成 了抢手货,更重要的是,自己得到了一个非常难得的销售人才。因为他知道,这 一池的金鱼绝不会像大家传言的那样是从天上掉下来的,而是自己预付给小王的 3000 元钱运作的结果。 最终,小王理所当然地得到了销售主管的位置。 生活中,常常有人感叹自己不够幸运,看着别人创造出一个又一个奇迹,总 是羡慕至极却又无可奈何。事实上,奇迹的产生并非偶然,奇迹缘于创造,缘于 细心的观察与发现。许多时候奇迹的出现很简单,只不过是一个有心人在一个司 空见惯的事物上加上了一份丰富的想象力而已。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là một sinh viên vừa tốt nghiệp, tham gia nhiều hội chợ việc làm và gửi vô số hồ sơ nhưng đều bặt vô âm tín.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61111 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile