Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61110, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Người vợ muốn mua một bộ quần áo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦 吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了 一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Người vợ muốn mua một bộ quần áo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子涨工资了 (Vợ tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
- B. 妻子想买件衣服 (Vợ muốn mua chiếc, cái (áo quần áo)
- C. 丈夫买了件衣服 (Chồng mua rồi chiếc, cái (áo quần áo)
- D. 妻子买衣服花了1000元 (Vợ mua quần áo hoa rồi đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妻子对丈夫说:“昨晚我做了一个梦,梦见你答应给我一千元钱买衣服, 我想你肯定会成全我的美梦 吧?”丈夫说:“说来也真巧,昨晚我也做了 一个梦。我梦见已经把一千元钱给你了。”” với nội dung bài, phương án B — 妻子想买件衣服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Bắn súng chủ yếu dựa vào tâm lý.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 对于射击运动员来说,不仅需要高超的技术,还需要良好的心理素质。 正式比赛时,心理素质尤其重 要。在场下,选手们都进行了刻苦的训练, 临场时主要比拼的是心态,这也是射击的魅力所在。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Bắn súng chủ yếu dựa vào tâm lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 射击主要比心态 (Bắn súng, xạ kích chủ yếu, chính so với tâm thái, thái độ tâm lý)
- B. 射击讲究平衡感 (Bắn súng, xạ kích chú trọng, cầu kỳ cân bằng, thăng bằng cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 运动员临场时都很紧张 (Vận động viên, tuyển thủ thể thao tại hiện trường thi đấu thời gian, giờ đều rất căng thẳng, hồi hộp)
- D. 射击注重队友间的配合 (Bắn súng, xạ kích chú trọng, đặc biệt coi trọng đồng đội phối hợp, kết hợp ăn ý giữa, không gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对于射击运动员来说,不仅需要高超的技术,还需要良好的心理素质。 正式比赛时,心理素质尤其重 要。在场下,选手们都进行了刻苦的训练, 临场时主要比拼的是心态,这也是射击的魅力所在。” với nội dung bài, phương án A — 射击主要比心态 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: 'Ngồi đáy giếng nhìn trời' cũng có tính hợp lý của nó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “坐井观天”被用来讽刺一些人见识短浅而又盲目自大。然而现代社会, 科技、文化发展日新月异,知 识的海洋无边无际。此时,我们便需要一 些“坐井观天”的耐性,先精通了自己的专业再跳出“井”也未尝不可。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: 'Ngồi đáy giếng nhìn trời' cũng có tính hợp lý của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先要开阔眼界 (Trước, trước tiên trước hết cần rộng mở, thoáng đãng tầm mắt hiểu biết)
- B. 不要讽刺别人 (Đừng châm biếm, mỉa mai người khác)
- C. 生活需要精打细算 (Cuộc sống, sinh hoạt cần, đòi hỏi tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo)
- D. “坐井观天”有其合理性 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) cái giếng, giếng nước nhìn, quan sát trời, bầu trời có của nó, của họ hợp lý, chính đáng tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““坐井观天”被用来讽刺一些人见识短浅而又盲目自大。然而现代社会, 科技、文化发展日新月异,知 识的海洋无边无际。此时,我们便需要一 些“坐井观天”的耐性,先精通了自己的专业再跳出“井”也未尝不可。” với nội dung bài, phương án D — “坐井观天”有其合理性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Chế độ ăn uống quan trọng hơn đối với việc giảm cân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 只靠锻炼是很难减肥的。因为身体在锻炼之后会损失很多热量,容易使 人们想吃更多的东西。研究表 明,饮食方式与肥胖的关系更为密切,最 好的减肥方法是科学进食。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Ý chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Chế độ ăn uống quan trọng hơn đối với việc giảm cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减肥与运动无关 (Giảm cân không liên quan, không can hệ cùng/với thể thao, vận động)
- B. 减肥前应咨询医生 (Giảm cân trước nên, cần phải (yīng) tư vấn, tham vấn bác sĩ)
- C. 饮食方式对减肥更重要 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng phương thức, cách thức đối với giảm cân hơn quan trọng)
- D. 锻炼是最佳的减肥方法 (Tập thể dục, rèn luyện là, phải giảm cân tốt nhất, tối ưu phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “只靠锻炼是很难减肥的。因为身体在锻炼之后会损失很多热量,容易使 人们想吃更多的东西。研究表 明,饮食方式与肥胖的关系更为密切,最 好的减肥方法是科学进食。” với nội dung bài, phương án C — 饮食方式对减肥更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thành công có nhiều hình thức khác nhau và không cần phải so sánh với người khác, đáp án đúng là: Thành công không cần phải so sánh với người khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 真正的成功是多元化的,可能是你创造了新的财富,可能是你为他人带 来了快乐,也可能是你在工作 岗位上得到了别人的肯定。成功不需要和 别人相比,而是要了解自己,发掘自己的兴趣,努力追求进步。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành công có nhiều hình thức khác nhau và không cần phải so sánh với người khác, đáp án đúng là: Thành công không cần phải so sánh với người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃意味着失败 (Từ bỏ, buông xuôi có nghĩa là, đồng nghĩa với việc thất bại)
- B. 成功的道路只有一条 (Con đường, đường sá thành công chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái, con)
- C. 成功不需要和别人相比 (Thành công không cần, đòi hỏi so sánh, so với (tương quan so sánh) cùng/với người khác)
- D. 越容易的事反而越难成功 (Càng... càng... (越...越...) việc, sự việc dễ dàng, thuận lợi trái lại, ngược lại càng... càng... (越...越...) khó, khó khăn thành công)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “真正的成功是多元化的,可能是你创造了新的财富,可能是你为他人带 来了快乐,也可能是你在工作 岗位上得到了别人的肯定。成功不需要和 别人相比,而是要了解自己,发掘自己的兴趣,努力追求进步。” với nội dung bài, phương án C — 成功不需要和别人相比 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sư tử đá là vật trang trí quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc dùng để trừ tà và cầu bình an, đáp án đúng là: Sư tử đá là vật trang trí kiến trúc truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种 装饰物。在古代,人们认为狮 子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人 家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。
• Nghĩa tiếng Việt: Sư tử đá là vật trang trí quen thuộc trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc dùng để trừ tà và cầu bình an, đáp án đúng là: Sư tử đá là vật trang trí kiến trúc truyền thống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚时才摆放石狮子 (Kết hôn, lập gia đình thời gian, giờ mới, vừa mới bày biện, sắp đặt Thạch (họ Thạch sư tử)
- B. 石狮子经常放在窗前 (Thạch (họ Thạch sư tử thường xuyên đặt, để ở trước)
- C. 石狮子象征皇帝的威严 (Thạch (họ Thạch sư tử tượng trưng, biểu tượng uy nghiêm quyền lực hoàng đế, vua)
- D. 石狮子是中国传统建筑装饰物 (Thạch (họ Thạch sư tử là, phải Trung Quốc truyền thống kiến trúc, công trình kiến trúc trang trí sinh vật, vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种 装饰物。在古代,人们认为狮 子是吉祥的动物,可以驱除邪恶。大户人 家门口都会放一对雌雄石狮子,用来保平安。” với nội dung bài, phương án D — 石狮子是中国传统建筑装饰物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lệ Giang có lịch sử lâu đời và là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số, đáp án đúng là: Lệ Giang có người dân tộc thiểu số sinh sống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 丽江位于云南省西北部地区,历史悠久、风景秀丽。丽江是中国少数民 族纳西族的家园,同时还居住 着白族、普米族等其他少数民族。此外, 丽江还是全国生态环境保护得最好的地区之一。
• Nghĩa tiếng Việt: Lệ Giang có lịch sử lâu đời và là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thiểu số, đáp án đúng là: Lệ Giang có người dân tộc thiểu số sinh sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丽江人热情好客 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) người nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách hiếu khách, mến khách)
- B. 丽江有很多瀑布 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) có rất nhiều thác nước, dòng thác đổ)
- C. 丽江生态环境不好 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên môi trường không tốt, đẹp)
- D. 丽江居住有少数民族 (Sông lớn, con sông (Trường Giang) cư trú, sinh sống có thiểu số, số ít dân tộc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “丽江位于云南省西北部地区,历史悠久、风景秀丽。丽江是中国少数民 族纳西族的家园,同时还居住 着白族、普米族等其他少数民族。此外, 丽江还是全国生态环境保护得最好的地区之一。” với nội dung bài, phương án D — 丽江居住有少数民族 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chúng ta nên tôn trọng quyền bày tỏ quan điểm của người khác dù không đồng tình, đáp án đúng là: Phải cho phép người khác nói.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “我不同意你说的话,但我愿意誓死捍卫你说话的权利。”这是一种对人 的尊重。对同一件事,每个人 都会有自己的看法和理解。我们不必附和 或认同别人的观点,但是必须尊重别人表达或保留意见的权利。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên tôn trọng quyền bày tỏ quan điểm của người khác dù không đồng tình, đáp án đúng là: Phải cho phép người khác nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能迷信 (Không có thể mê tín, mê tín mù quáng)
- B. 眼见不一定为实 (Mắt, đôi mắt thấy, nhìn thấy chưa chắc, không nhất thiết vì, để Thực (Chân thực, thành thực)
- C. 要允许别人说话 (Cần cho phép, thừa nhận người khác nói chuyện, nói)
- D. 权利和义务是相对的 (Quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) là, phải cùng/với nghĩa vụ, bổn phận tương đối)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““我不同意你说的话,但我愿意誓死捍卫你说话的权利。”这是一种对人 的尊重。对同一件事,每个人 都会有自己的看法和理解。我们不必附和 或认同别人的观点,但是必须尊重别人表达或保留意见的权利。” với nội dung bài, phương án C — 要允许别人说话 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Son môi là món đồ trang điểm không thể thiếu đối với đa số phụ nữ, đáp án đúng là: Son môi là món đồ trang điểm quan trọng nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在女人的化妆品中,口红是不可缺少的。有资料表明,如果只能拥有一 件化妆品,有百分之九十五的 女人会选择口红,而且中外皆然。对于大 多数女人来说,口红是每天化妆必修课的内容。
• Nghĩa tiếng Việt: Son môi là món đồ trang điểm không thể thiếu đối với đa số phụ nữ, đáp án đúng là: Son môi là món đồ trang điểm quan trọng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人不喜欢化妆 (Người đàn ông không thích trang điểm, hóa trang)
- B. 口红是最重要的化妆品 (Son môi là, phải nhất trang điểm, hóa trang quan trọng phẩm chất, phẩm cách)
- C. 口红不能让女人更漂亮 (Son môi không có thể để người phụ nữ hơn đẹp)
- D. 95%的被调查者不涂口红 (Bị điều tra người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không son môi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在女人的化妆品中,口红是不可缺少的。有资料表明,如果只能拥有一 件化妆品,有百分之九十五的 女人会选择口红,而且中外皆然。对于大 多数女人来说,口红是每天化妆必修课的内容。” với nội dung bài, phương án B — 口红是最重要的化妆品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Việc giữ sự vừa phải rất khó thực hiện vì con người thường hay làm những việc thừa thãi do quá cầu toàn, đáp án đúng là: Rất khó để đạt được mức độ vừa vặn, thích hợp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 对“恰到好处”这种状态的把握,通常都是说起来容易,做起来难。人 们在做一件事情的时候,由于有 时无法控制住自己追求完美的欲望,经 常会表现出“画蛇添足”的一面。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc giữ sự vừa phải rất khó thực hiện vì con người thường hay làm những việc thừa thãi do quá cầu toàn, đáp án đúng là: Rất khó để đạt được mức độ vừa vặn, thích hợp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事情要细致入微 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần tỉ mỉ, chi tiết chu đáo vào, bước vào nhỏ, tiền tố micro-)
- B. 多一事不如少一事 (Nhiều một việc, sự việc không bằng, không như ít, thiếu một việc, sự việc)
- C. 很难做到恰到好处 (Rất khó, khó khăn làm được, thực hiện được vừa khít, vừa vặn chuẩn xác)
- D. 人们都希望被提拔 (Mọi người, con người trong xã hội đều hy vọng bị đề bạt, cất nhắc bổ nhiệm cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对“恰到好处”这种状态的把握,通常都是说起来容易,做起来难。人 们在做一件事情的时候,由于有 时无法控制住自己追求完美的欲望,经 常会表现出“画蛇添足”的一面。” với nội dung bài, phương án C — 很难做到恰到好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Không tiếc tiền" là một câu cửa miệng mang tính trào phúng bắt nguồn từ tiếng địa phương miền Đông Bắc, đáp án đúng là: "Không tiếc tiền" mang màu sắc phương ngữ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “不差钱”本是东北地区的方言说法。二零零九年“春晚”赵本山等人表 演的小品,用它做了剧名,产生了 轰动效应,在全国流行开来。在实际 使用中,这个词多带有调侃的色彩,指不纠缠于钱多钱少。
• Nghĩa tiếng Việt: "Không tiếc tiền" là một câu cửa miệng mang tính trào phúng bắt nguồn từ tiếng địa phương miền Đông Bắc, đáp án đúng là: "Không tiếc tiền" mang màu sắc phương ngữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “不差钱”表示钱很少 (Không kém, thiếu tiền biểu thị, thể hiện tiền rất ít, thiếu)
- B. “不差钱”是网络用语 (Không kém, thiếu tiền là, phải mạng lưới, mạng internet sử dụng)
- C. “不差钱”已经不流行了 (Không kém, thiếu tiền đã không thịnh hành, phổ biến rồi)
- D. “不差钱”带有方言色彩 (Không kém, thiếu tiền mang theo, có chứa tiếng địa phương, phương ngôn màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““不差钱”本是东北地区的方言说法。二零零九年“春晚”赵本山等人表 演的小品,用它做了剧名,产生了 轰动效应,在全国流行开来。在实际 使用中,这个词多带有调侃的色彩,指不纠缠于钱多钱少。” với nội dung bài, phương án D — “不差钱”带有方言色彩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người cẩn thận và thực tế thường có tỷ lệ sống sót cao hơn khi gặp tai nạn bất ngờ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đáp án đúng là: Khi gặp thảm họa, những người thành thật có tỷ lệ sống sót cao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实 上,那些规矩又老实的人,在 突发灾难下的生存几率反而高,因为他们 平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người cẩn thận và thực tế thường có tỷ lệ sống sót cao hơn khi gặp tai nạn bất ngờ vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, đáp án đúng là: Khi gặp thảm họa, những người thành thật có tỷ lệ sống sót cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一反应往往不可靠 (Đầu tiên phản ứng (hóa học, cơ thể thường, thường hay (theo quy luật không đáng tin cậy, an toàn)
- B. 聪明的人第一反应慢 (Người thông minh đầu tiên phản ứng (hóa học, cơ thể chậm)
- C. 发生灾难时要相互救助 (Xảy ra, phát sinh thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai thời gian, giờ cần lẫn nhau, qua lại cứu trợ, giúp đỡ cứu nạn)
- D. 遭遇灾难时老实人生存几率大 (Bắt gặp, gặp phải (khó khăn thảm họa, tai ương thảm khốc (thiên tai thời gian, giờ thật thà, chất phác đời người, nhân sinh gửi (tiền), tiết kiệm xác suất, tỷ lệ khả năng xuất hiện to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人们总认为有小聪明的人在遭遇灾难时反应更快、生存机会更大。事实 上,那些规矩又老实的人,在 突发灾难下的生存几率反而高,因为他们 平时会认真地去做应急演习,在灾难时刻的第一反应往往是正确的。” với nội dung bài, phương án D — 遭遇灾难时老实人生存几率大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sống cao quý và tự do không khó nếu chúng ta biết tôn trọng quyền lực và pháp luật, đáp án đúng là: Sống tự do và cao quý không hề khó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 人的一生要面对许多人,要经历许多事,但无论如何都要活得高贵而自 由。其实这也不难,学会平视 权威,你就会变得气宇轩昂,这就是高贵; 学会尊重法律,你就会活得心安理得,这就是自由。
• Nghĩa tiếng Việt: Sống cao quý và tự do không khó nếu chúng ta biết tôn trọng quyền lực và pháp luật, đáp án đúng là: Sống tự do và cao quý không hề khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自由比高贵重要 (Tự do so với cao quý, quý phái quan trọng)
- B. 活得自由而高贵并不难 (Sống, sinh sống tự do mà, nhưng cao quý, quý phái và, đồng thời không khó, không hề khó khăn)
- C. 尊重权威可以获得自由 (Tôn trọng, kính trọng thẩm quyền, có uy tín quyền uy có thể đạt được, giành được tự do)
- D. 尊重法律会让人变得高贵 (Tôn trọng, kính trọng pháp luật, luật pháp biết để người thay đổi, biến đổi cao quý, quý phái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人的一生要面对许多人,要经历许多事,但无论如何都要活得高贵而自 由。其实这也不难,学会平视 权威,你就会变得气宇轩昂,这就是高贵; 学会尊重法律,你就会活得心安理得,这就是自由。” với nội dung bài, phương án B — 活得自由而高贵并不难 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu chuyện ngụ ngôn về người nông dân nhổ lúa cho mau lớn cuối cùng làm lúa chết hết, đáp án đúng là: Lúa đều đã chết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 古时候,有个农民因为禾苗长得慢,很不耐烦。于是他想了一个办法: 将禾苗一棵棵地拔高。然后他 满意地回家了,并对家人说:“今天可把我 累坏了,我帮助禾苗长高啦。”他儿子赶忙跑到田里,看见禾苗都死了。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện ngụ ngôn về người nông dân nhổ lúa cho mau lớn cuối cùng làm lúa chết hết, đáp án đúng là: Lúa đều đã chết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禾苗都死了 (Mạ non, mầm lúa mạ lúa non đều chết rồi)
- B. 洪水淹没了田地 (Lũ lụt, nước lũ cuộn trào ngập lụt, nhấn chìm rồi ruộng, đồng ruộng)
- C. 农夫获得了丰收 (Đạt được, giành được rồi bội thu, được mùa lớn)
- D. 农夫的儿子很勤劳 (Con trai rất chăm chỉ, cần lao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “古时候,有个农民因为禾苗长得慢,很不耐烦。于是他想了一个办法: 将禾苗一棵棵地拔高。然后他 满意地回家了,并对家人说:“今天可把我 累坏了,我帮助禾苗长高啦。”他儿子赶忙跑到田里,看见禾苗都死了。” với nội dung bài, phương án A — 禾苗都死了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Kỹ năng giao tiếp có thể rèn luyện qua học tập và không phụ thuộc vào tính cách hướng nội hay hướng ngoại, đáp án đúng là: Kỹ năng xã hội có thể được bồi dưỡng qua học tập.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 社交能力是一种生活技能,它能够使我们更好地适应新环境,从而获得 深厚的友谊和更加有益的人生 体验。社交能力是可以通过后天学习来培 养的,它和性格的内向外向没有必然联系。
• Nghĩa tiếng Việt: Kỹ năng giao tiếp có thể rèn luyện qua học tập và không phụ thuộc vào tính cách hướng nội hay hướng ngoại, đáp án đúng là: Kỹ năng xã hội có thể được bồi dưỡng qua học tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们对环境日益重视 (Mọi người, con người trong xã hội đối với môi trường ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến theo thời gian) coi trọng, chú trọng)
- B. 高智商的人性格外向 (Cao nhân tính, tính người chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ đặc biệt, vô cùng hướng tới, về phía)
- C. 内向的人社交能力低 (Người hướng nội, trầm tính xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng thấp, cúi đầu)
- D. 社交能力可以后天培养 (Xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng có thể ngày kia, ngày mốt bồi dưỡng, đào tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “社交能力是一种生活技能,它能够使我们更好地适应新环境,从而获得 深厚的友谊和更加有益的人生 体验。社交能力是可以通过后天学习来培 养的,它和性格的内向外向没有必然联系。” với nội dung bài, phương án D — 社交能力可以后天培养 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam chính gặp khó khăn trong việc xác định vai trò của bản thân, đáp án đúng là: Xác định vị trí của bản thân thế nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的为哪个问题所困扰?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính gặp khó khăn trong việc xác định vai trò của bản thân, đáp án đúng là: Xác định vị trí của bản thân thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语发音 (tiếng Trung, tiếng Hán phát âm)
- B. 怎样给自己定位 (Như thế nào, ra sao cho tự mình, bản thân định vị, xác định vị trí)
- C. 在哪个领域发展 (Ở nào, đâu cái, con lĩnh vực, phạm vi phát triển)
- D. 怎样和中国人交流 (Như thế nào, ra sao và Trung Quốc người giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的为哪个问题所困扰?” với nội dung bài, phương án B — 怎样给自己定位 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam chính sang Trung Quốc với mục đích tìm hiểu thực tế, đáp án đúng là: Hiểu về một Trung Quốc chân thực.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính sang Trung Quốc với mục đích tìm hiểu thực tế, đáp án đúng là: Hiểu về một Trung Quốc chân thực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习功夫 (học tập, học công phu (võ thuật)
- B. 学习中国历史 (Học tập, học Trung Quốc lịch sử)
- C. 了解真实的中国 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc chân thực, có thật)
- D. 参加春节联欢晚会 (Tham gia, tham dự Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的最初来中国的目的是什么?” với nội dung bài, phương án C — 了解真实的中国 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhiều người hiểu nhầm nghề nghiệp thực sự của nam chính, đáp án đúng là: Diễn viên tấu hài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 很多人误以为男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người hiểu nhầm nghề nghiệp thực sự của nam chính, đáp án đúng là: Diễn viên tấu hài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外交官 (wàijiāoguān: nhà ngoại giao, quan chức ngoại giao)
- B. 相声演员 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn hài kịch xiếc thoại, tấu hài tương thanh)
- C. 英语教师 (giáo viên, người thầy dạy học tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp))
- D. 访问学者 (học giả, nhà nghiên cứu học thuật thăm, viếng thăm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 很多人误以为男的是做什么的?” với nội dung bài, phương án B — 相声演员 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam chính tự nhận định bản thân làm công việc truyền bá văn hóa tự do, đáp án đúng là: Sứ giả văn hóa tự do.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的认为自己是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính tự nhận định bản thân làm công việc truyền bá văn hóa tự do, đáp án đúng là: Sứ giả văn hóa tự do.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术家 (nhà, gia đình nghệ thuật)
- B. 志愿者 (zhì yuàn zhě: tình nguyện viên)
- C. 心理学家 (Tâm lý, trạng thái tâm lý học, học tập nhà, gia đình)
- D. 自由职业的文化使者 (Tự do văn hóa nghề nghiệp, chuyên nghiệp khiến cho, làm cho người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 男的认为自己是做什么的?” với nội dung bài, phương án D — 自由职业的文化使者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam chính đã có quá trình gắn bó lâu dài với tiếng Trung, đáp án đúng là: Học tiếng Trung hơn 20 năm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 关于男的,下列哪项正确? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính đã có quá trình gắn bó lâu dài với tiếng Trung, đáp án đúng là: Học tiếng Trung hơn 20 năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会做生意 (Không biết làm kinh doanh / buôn bán)
- B. 京剧唱得很棒 (Kinh kịch hát, ca hát rất tuyệt vời, giỏi)
- C. 学中文 20 多年了 (Học, học tập tiếng Trung, văn tự tiếng Hán nhiều năm, suốt nhiều năm rồi)
- D. 在报纸上发表过文章 (Ở báo, tờ báo trên công bố, phát biểu đã từng bài viết, bài báo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 始终都不是一个专业的象征演员,也不靠这个谋生。我给自己的定位是文化的使者。象征演员对我来讲只是手段而已。其实在节目刚开始时,我也觉得特别为难。您在教育、工艺、商业等多个领域都成绩显著。我都不知道该如何向观众介绍您了。你可以说我是一个自由职业的文化使者。我所从事的工作不管在哪个领域都离不开文化。只要能够促进中西方之间的交流和相互了解,我都挺感兴趣的,都特别喜欢做。 关于男的,下列哪项正确? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢?” với nội dung bài, phương án C — 学中文 20 多年了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bảoาก Quan Húc là bảo tàng tư nhân đầu tiên ở Trung Quốc, đáp án đúng là: Bảo tàng tư nhân đầu tiên của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảoาก Quan Húc là bảo tàng tư nhân đầu tiên ở Trung Quốc, đáp án đúng là: Bảo tàng tư nhân đầu tiên của Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国第一个私立博物馆 (Trung Quốc đầu tiên cái, con riêng đứng, đứng thẳng bảo tàng, viện bảo tàng)
- B. 中国历史最久的博物馆 (Trung Quốc lịch sử nhất bảo tàng, viện bảo tàng lâu, lâu dài (thời gian))
- C. 中国面积最大的博物馆 (Trung Quốc diện tích nhất bảo tàng, viện bảo tàng to, lớn)
- D. 中国门票最便宜的博物馆 (Trung Quốc vé vào cổng, vé vào cửa tham quan nhất bảo tàng, viện bảo tàng giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 中国第一个私立博物馆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vé vào cửa của bảo tàng được thiết kế với nhiều mẫu mã đa dạng, đáp án đúng là: Được thiết kế thành 6 kiểu dáng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于门票,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Vé vào cửa của bảo tàng được thiết kế với nhiều mẫu mã đa dạng, đáp án đúng là: Được thiết kế thành 6 kiểu dáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖150元 (bán đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 比电影票贵 (So với phim điện ảnh vé đắt, mắc)
- C. 被设计成6种样子 (Bị thiết kế, quy hoạch thành, hoàn thành loại, kiểu dáng vẻ, điệu bộ)
- D. 一个月内可多次使用 (Một cái tháng, mặt trăng bên trong, nội bộ có thể nhiều lần, nhiều phen sử dụng, dùng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于门票,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 被设计成6种样子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bảo tàng Quan Húc có lịch đóng cửa rất ít ngày trong năm, đáp án đúng là: 4 ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng Quan Húc có lịch đóng cửa rất ít ngày trong năm, đáp án đúng là: 4 ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3天 (Trời, bầu trời)
- B. 4天 (Trời, bầu trời)
- C. 5天 (Trời, bầu trời)
- D. 10 天 (Trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天?” với nội dung bài, phương án B — 4天 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Không gian tương lai của bảo tàng được quy hoạch rất thoải mái cho khách, đáp án đúng là: Có không gian nghỉ ngơi đầy đủ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Không gian tương lai của bảo tàng được quy hoạch rất thoải mái cho khách, đáp án đúng là: Có không gian nghỉ ngơi đầy đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费参观 (tham quan miễn phí)
- B. 有充足的休息空间 (Có nghỉ ngơi đầy đủ, sung túc không gian)
- C. 面积达5000平方米 (Diện tích Đạt (Thành đạt, thông suốt mét vuông, mét vuông diện tích)
- D. 有一个设计者的铜像 (Có một cái thiết kế, quy hoạch đồng (kim loại đồng) người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 有充足的休息空间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam chính bày tỏ mong muốn dành thời gian để viết sách, đáp án đúng là: Có thời gian viết thêm nhiều sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 男的有什么期望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính bày tỏ mong muốn dành thời gian để viết sách, đáp án đúng là: Có thời gian viết thêm nhiều sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周游世界 (Tuần, tuần lễ bơi (lội) thế giới)
- B. 有时间多写些书 (Có lúc, đôi khi giữa, không gian nhiều viết một vài, một số sách)
- C. 儿子继承自己的事业 (Con trai kế thừa, thừa kế sự nghiệp, công cuộc vĩ đại của tự mình, bản thân)
- D. 继续经营和管理博物馆 (Tiếp tục, duy trì kinh doanh, quản lý điều hành và quản lý bảo tàng, viện bảo tàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:您好!观复博物馆是我国第 一家私立博物馆,作为它的创办人,您能不 能谈一下博物馆是如何实现盈利的呢? 观复博物馆有什么特点? 关于门票,下列哪项正确? 观复博物馆一年闭馆几天? 关于未来的观复博物馆,下列哪项正确? 男的有什么期望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。” với nội dung bài, phương án B — 有时间多写些书 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam chính dành phần lớn tâm huyết cho chương trình truyền hình về điện ảnh, đáp án đúng là: "Huyền thoại điện ảnh".
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 男的现在把主要精力放在了哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam chính dành phần lớn tâm huyết cho chương trình truyền hình về điện ảnh, đáp án đúng là: "Huyền thoại điện ảnh".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《小崔说事》 (Nhỏ, bé nói, phát biểu việc, sự việc)
- B. 《电影传奇》 (truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích phim điện ảnh)
- C. 去国外拍电影 (Đi nước ngoài, ở ngoài nước chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh)
- D. 重拍电影《桥》 (Nặng, quan trọng chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh cây cầu, nhịp cầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 男的现在把主要精力放在了哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 《电影传奇》 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chương trình tâm huyết của nam chính đã hoàn thành một phần quá trình sản xuất, đáp án đúng là: Đã ghi hình xong một phần.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于《电影传奇》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tâm huyết của nam chính đã hoàn thành một phần quá trình sản xuất, đáp án đúng là: Đã ghi hình xong một phần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 计划做30集 (Kế hoạch, lập kế hoạch làm, chế tạo tập hợp, quy tụ)
- B. 全是国产影片 (Toàn bộ, đầy đủ là, phải sản xuất trong nước, nội địa sản xuất bộ phim, tác phẩm điện ảnh)
- C. 观众评价不高 (Khán giả, người xem đánh giá, nhận xét không cao)
- D. 已经录制好一部分 (Đã ghi chép, ghi âm tốt, đẹp một phần, một bộ phận)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于《电影传奇》,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 已经录制好一部分 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khó khăn trong việc xác định chính xác các sự kiện lịch sử, đáp án đúng là: Khó nắm bắt chính xác sự thật lịch sử.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》遇到了什么困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn trong việc xác định chính xác các sự kiện lịch sử, đáp án đúng là: Khó nắm bắt chính xác sự thật lịch sử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资金不足 (không đủ, thiếu thốn nguồn vốn, tiền vốn)
- B. 没合适的剧本 (Chưa kịch bản (phim, kịch thích hợp, vừa vặn)
- C. 不好准确把握史实 (Không tốt, đẹp chuẩn xác, chính xác nắm bắt, nắm chắc Sử (họ Sử Thực (Chân thực, thành thực)
- D. 年轻导演缺少经验 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung đạo diễn, dàn dựng thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》遇到了什么困难?” với nội dung bài, phương án C — 不好准确把握史实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Phương thức tái hiện những thước phim kinh điển qua chương trình, đáp án đúng là: Phương thức tái hiện phim cũ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?
• Nghĩa tiếng Việt: Phương thức tái hiện những thước phim kinh điển qua chương trình, đáp án đúng là: Phương thức tái hiện phim cũ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 播出时间 (phát sóng, phát thanh thời gian)
- B. 服装设计 (thiết kế, quy hoạch trang phục, quần áo)
- C. 观众的年龄段 (Tuổi tác, tuổi đời khán giả, người xem đoạn)
- D. 再现老电影的方式 (Lại, nữa già, lớn tuổi phương thức, cách thức phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 《电影传奇》在哪方面做了调整?” với nội dung bài, phương án D — 再现老电影的方式 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam giới dự định sẽ đi một chuyến đến Ấn Độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算进军演艺圈 (Dự định, tính toán nhập, vào Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).). diễn, biểu diễn vòng tròn, khoanh tròn)
- B. 是一名群众演员 (Là, phải một người quần chúng, quần chúng nhân dân diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 计划去一趟印度 (Kế hoạch, lập kế hoạch đi một chuyến, lượt [lượng từ hành trình] in ấn, in ra độ (nhiệt độ, góc)
- D. 更喜欢《小崔说事》 (Hơn thích nhỏ, bé nói, phát biểu việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:您现在同时做着两档节目《电影传 奇》和《小崔说事》,您最喜欢哪个? 男:当然是《电影传奇》。我现在把百分之九十五的精力都放在这个节目上, 只有百分之五的精力放在《小崔说事》上,我在《小崔说事》里只是起 串场的作用。 女:《电影传奇》您打算做多少 集? 男:计划是做二百零八集吧,现在已经录好了两年的,共一百零四集。我们 最少要重新演绎五百个人物、六百个 经典场景。 女:在新的一年里,您的主要工作是什么? 男:三月份,我们要去印度做外国电影的部分,接下来要去南 斯拉夫。《桥》 《流浪者》《奴隶》《大篷车》虽然是外国电影,但对我们的影响很大, 里面的人物又说的是中国 话,很多人都拿它们当中国电影来看待。这些 外国电影在《电影传奇》的总数里占得不多,不超过三十集吧。 女:做 《电影传奇》遇到困难了吗? 男:那部影片到底是谁创作的、那个主意到底是谁想出来的——现在这些问 题都摆在我 面前,所以觉得特别困难。以前觉得做得好看就行了,现在 一些老电影艺术家们也特别关注这些事情,他们盯着那个 史实告诉我们 ——应该这样说,不应该那样说„„他们重视的程度让我感觉自己是在 做中国电影史。我觉得我没这个本 领,积淀得也不够,但目前多多少少 在朝这个方向发展,所以压力特别大。 女:您在《电影传奇》中重现过许多经典 电影场景,您是怎么考虑的? 男:《电影传奇》也在调整。一开始我们用重现的方式来再现老电影,我也 演了许多角 色,后来我发现这种方式不太恰当,意义也不大,总觉得不 对劲——再像也不如人家原来演的。所以我们从上一集开 始,就已经改 为拍电影的幕后故事了。我们把老电影的创作过程中有过什么争论,当 时电影中是如何表现某一场景 的,甚至如何找到演员的等等一些在电影 中看不到的拍出来,播出后观众认可了这种方式。 男的现在把主要精力放在了哪儿? 关于《电影传奇》,下列哪项正确? 《电影传奇》遇到了什么困难? 《电影传奇》在哪方面做了调整? 关于男的,下列哪项正确? 发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的? 将军为什么惊呆了? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 计划去一趟印度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi phát hiện máy bay địch lao xuống, vị (tướng quân) đã lao vào người lính để che chở.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在一场激烈的战斗中,将军忽然发现一架敌人的飞机向阵地俯冲下来。按照常理,发现敌机俯冲时要毫不犹豫地卧倒。可是将军并没有立刻卧倒,因为他发现离他四五米远处有一个士兵没有注意到敌人的飞机,只顾前进与敌人搏斗。他顾不上多想,一个跳跃将士兵扑倒在地,紧紧地压在了身下。就在此刻,一声巨响,敌人飞机上的炮弹坠落、爆炸,飞溅起来的泥土纷纷落在他们的身上。待四周逐渐平静下来,将军拍拍身上的泥土,回头一看,顿时惊呆了:刚才自己所处的那个位置已经被炸出一个大坑,如果刚才自己没有保护士兵而原地卧倒,那么现在留在大坑里的就是自己的尸体。 问:发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phát hiện máy bay địch lao xuống, vị (tướng quân) đã lao vào người lính để che chở.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 原地卧倒 (Nguyên, vốn dĩ ngã, đổ sập)
- B. 对着敌机射击 (Đối với đang máy móc bắn súng, xạ kích)
- C. 跳进了一个坑里 (Nhảy, nhảy lên nhập, vào rồi một cái hố, hố sâu bên trong)
- D. 扑在了士兵的身上 (Nhào tới, vồ lấy ở rồi người lính, chiến sĩ trên người, trên cơ thể)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “发现敌机俯冲下来时,将军是怎么做的?” với nội dung bài, phương án D — 扑在了士兵的身上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vị (tướng quân) cảm thấy kinh ngạc vì bản thân đã may mắn thoát chết trong gang tấc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在一场激烈的战斗中,将军忽然发现一架敌人的飞机向阵地俯冲下来。按照常理,发现敌机俯冲时要毫不犹豫地卧倒。可是将军并没有立刻卧倒,因为他发现离他四五米远处有一个士兵没有注意到敌人的飞机,只顾前进与敌人搏斗。他顾不上多想,一个跳跃将士兵扑倒在地,紧紧地压在了身下。就在此刻,一声巨响,敌人飞机上的炮弹坠落、爆炸,飞溅起来的泥土纷纷落在他们的身上。待四周逐渐平静下来,将军拍拍身上的泥土,回头一看,顿时惊呆了:刚才自己所处的那个位置已经被炸出一个大坑,如果刚才自己没有保护士兵而原地卧倒,那么现在留在大坑里的就是自己的尸体。 问:将军为什么惊呆了?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị (tướng quân) cảm thấy kinh ngạc vì bản thân đã may mắn thoát chết trong gang tấc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 士兵受了重伤 (Người lính, chiến sĩ nhận, chịu đựng rồi nặng, quan trọng bị thương, làm tổn thương)
- B. 敌机被炸毁了 (Máy móc bị nổ tung, đánh bom hủy hoại, phá hủy rồi)
- C. 自己躲过了死神 (Tự mình, bản thân tránh né, ẩn nấp trốn tránh đã từng rồi chết thần, thần thánh)
- D. 敌机撞到了树上 (Máy móc đâm, va chạm đến, tới rồi cây, cây cối trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “将军为什么惊呆了?” với nội dung bài, phương án C — 自己躲过了死神 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta rằng cứu người cũng chính là cứu mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在一场激烈的战斗中,将军忽然发现一架敌人的飞机向阵地俯冲下来。按照常理,发现敌机俯冲时要毫不犹豫地卧倒。可是将军并没有立刻卧倒,因为他发现离他四五米远处有一个士兵没有注意到敌人的飞机,只顾前进与敌人搏斗。他顾不上多想,一个跳跃将士兵扑倒在地,紧紧地压在了身下。就在此刻,一声巨响,敌人飞机上的炮弹坠落、爆炸,飞溅起来的泥土纷纷落在他们的身上。待四周逐渐平静下来,将军拍拍身上的泥土,回头一看,顿时惊呆了:刚才自己所处的那个位置已经被炸出一个大坑,如果刚才自己没有保护士兵而原地卧倒,那么现在留在大坑里的就是自己的尸体。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này muốn nhắn nhủ chúng ta rằng cứu người cũng chính là cứu mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 救人即救已 (Cứu, cứu giúp người tức là, chính là cứu, cứu giúp đã, đã từng (viết tắt của 已经))
- B. 战争是残酷的 (Chiến tranh là, phải tàn khốc, khốc liệt)
- C. 要珍惜自己的生命 (Cần trân trọng, quý trọng sinh mệnh, sự sống của tự mình, bản thân)
- D. 领导要懂得照顾下属 (Lãnh đạo, người đứng đầu cần hiểu, thấu hiểu chăm sóc, trông nom cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án A — 救人即救已 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều người dùng mật khẩu quá đơn giản như một hai ba bốn năm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người dùng mật khẩu quá đơn giản như một hai ba bốn năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12345
- B. 123456
- C. 00000
- D. 88888
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个?” với nội dung bài, phương án A — 12345 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mật khẩu của người lười dùng để chỉ mật khẩu khi lên mạng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu của người lười dùng để chỉ mật khẩu khi lên mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懒人密码很少有人用 (Lười biếng, lười người mật khẩu, mật mã rất ít, thiếu có người, có ai đó sử dụng)
- B. 很多人用账号做密码 (Rất nhiều người sử dụng sổ sách, tài khoản kế toán số làm, chế tạo mật khẩu, mật mã)
- C. 黑客对懒人密码没兴趣 (Hacker, tin tặc xâm nhập mạng đối với lười biếng, lười người mật khẩu, mật mã chưa hứng thú, sở thích)
- D. 懒人密码指的是上网密码 (Lười biếng, lười người mật khẩu, mật mã là, phải chỉ, chỉ trỏ lên mạng, truy cập Internet mật khẩu, mật mã)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 懒人密码指的是上网密码 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 这段话想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Mật khẩu đặt không được quá đơn giản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络带来的好处 (Mạng lưới, mạng internet điểm tốt, lợi ích mang lại, đem đến (lợi ích)
- B. 忘记密码怎么办 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
- C. 密码不能太简单 (Mật khẩu, mật mã không có thể quá đơn giản)
- D. 如何避免网络诈骗 (Như thế nào, làm sao tránh, phòng tránh mạng lưới, mạng internet lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 爱上网的人可能面临这样的难题,如 何记住一堆账号和密码。不少人为 了方便,干脆设定“一二三四五六”这样的简单密码。近日,一家网站列出 了一份“懒 人密码”排行榜,“一二三四五六”居首位。其实,每个人都应 该意识到,使用这些差劲儿的密码很可能遭受网络攻击, 黑客只需花一点儿 精力,就能在一秒钟内攻破你的账号。为了个人隐私安全,网民还是应该动 动脑筋,替自己想个像 样的密码。榜单第二名和冠军有异曲同工之妙——由 于一些网站限定密码为五位,不少懒人就顺理成章地把密码改为 了“一二三 四五”,于是这个没“六”的密码,就成了亚军。 “懒人密码”排行榜中,第二名是哪个? 根据这段话,下列哪项正确? 这段话想告诉我们什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。” với nội dung bài, phương án C — 密码不能太简单 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Những cây mọc tập trung thành từngóm đều cao lớn và thẳng tắp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 成片生长的树木有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Những cây mọc tập trung thành từngóm đều cao lớn và thẳng tắp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高大挺拔 (cao lớn, to lớn vạm vỡ vươn cao vạm vỡ, sừng sững uy phong)
- B. 寿命很长 (Tuổi thọ, vòng đời (máy móc rất dài, lâu dài)
- C. 奇形怪状 (Kỳ lạ, kỳ diệu hình dạng, hình thái kỳ lạ, quái dị)
- D. 不易存活 (Không dễ dàng, khó khăn gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 成片生长的树木有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 高大挺拔 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hiện tượng kỳ lạ này được người dân địa phương giải thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 谁对这种现象做出了合理的解释?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng kỳ lạ này được người dân địa phương giải thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- B. 当地人 (người địa phương, bản địa)
- C. 生物学家 (Sinh vật, công nghệ sinh học học, học tập nhà, gia đình)
- D. 一位华侨 (Một vị Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 谁对这种现象做出了合理的解释?” với nội dung bài, phương án B — 当地人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sự cạnh tranh đã thúc đẩy sự phát triển của cây cối.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 这段话主要想说明什么道理? 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh đã thúc đẩy sự phát triển của cây cối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 团结就是力量 (Đoàn kết, đoàn kết một lòng chính là sức mạnh, năng lực)
- B. 竞争促进了发展 (Cạnh tranh, thi đua thúc đẩy, xúc tiến rồi phát triển)
- C. 要善于把握机会 (Cần giỏi về, khéo về nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- D. 做事不能半途而废 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 在长白山的茫茫林海中穿行,常常会 看到这样一个奇怪的现象:稀疏生 长或者独自生长的树木,树身都不会太高,而且它们的枝干也弯曲不直。但 成片集 中生长的树木则每一棵都高大挺拔,从不旁逸斜出。 阳光、水分是树木生存发展必需的条件,按照这个道理,占有阳 光、空 间多的树木,一定会比那些头顶上只有巴掌大一块儿天的树木要长得好。但 为什么生存环境优越的树木反而没 有环境恶劣的树木高大?对于这个问题, 当地人是这样解释的:树也如同人一样,单独生长的树木因为不存在竞争, 就会变得懒散、随意,这往往使它们长得奇形怪状;而集中长在一起的树木, 每个个体想要生存,都必须让自己长得 高大强壮,才能争得有限的阳光、水 分等资源,从而存活下来,最终长成了栋梁之材。 可见,竞争往往是让生命自强 不息的最好方法。 成片生长的树木有什么特点? 谁对这种现象做出了合理的解释? 这段话主要想说明什么道理? 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。” với nội dung bài, phương án B — 竞争促进了发展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi bạn bè gặp khó khăn, hãy để họ biết rằng bạn đang giúp đỡ họ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn bè gặp khó khăn, hãy để họ biết rằng bạn đang giúp đỡ họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 默默地帮他 (Âm thầm, lặng lẽ giúp, giúp đỡ anh ấy)
- B. 给他一个惊喜 (Cho anh ấy một cái vui sướng bất ngờ, ngạc nhiên vui mừng)
- C. 让他耐心等待 (Để anh ấy kiên nhẫn, nhẫn nại chờ đợi, đón đợi)
- D. 让他知道你在帮他 (Để anh ấy biết bạn ở giúp, giúp đỡ anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 有能力帮助朋友时,最好怎么做?” với nội dung bài, phương án D — 让他知道你在帮他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Việc giúp đỡ người khác đôi khi cũng có những giới hạn nhất định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 关于人的忍耐力,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc giúp đỡ người khác đôi khi cũng có những giới hạn nhất định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是有限度的 (Là, phải hữu hạn, có giới hạn độ (nhiệt độ, góc)
- B. 与遗传有关 (Liên quan, có liên quan tới cùng/với di truyền, di truyền học)
- C. 年龄越大忍耐力越强 (Tuổi tác, tuổi đời càng... càng... (越...越...) to, lớn nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng sức, sức lực càng... càng... (越...越...) mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 女性比男性的忍耐力强 (Phụ nữ, phái nữ so với nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng nam giới, phái nam sức, sức lực mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 关于人的忍耐力,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 是有限度的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nên thông báo trước cho cô ấy biết việc tổ chức sinh nhật.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nên thông báo trước cho cô ấy biết việc tổ chức sinh nhật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送她一辆汽车 (Tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái xe ô tô, xe hơi)
- B. 连续一个月送她玫瑰花 (Liên tục, liên tiếp không ngừng một cái tháng, mặt trăng tặng, tiễn cô ấy hoa hồng hoa)
- C. 和朋友一起为她庆祝生日 (Và bạn bè cùng với nhau vì, để cô ấy chúc mừng, ăn mừng sinh nhật)
- D. 提前告诉她要为她过生日 (Trước thời hạn, làm sớm hơn nói cho biết, bảo cô ấy cần vì, để cô ấy đã từng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的?” với nội dung bài, phương án D — 提前告诉她要为她过生日 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 根据这段话,下列哪项正确? 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nói cho rằng bản thân mình đã làm đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话人脾气急躁 (Nói chuyện, nói người tính khí, tính tình nóng nảy, vội vàng hấp tấp)
- B. 做好事最好不留名 (Làm, chế tạo việc tốt, chuyện tốt tốt nhất, hay nhất không ở lại người)
- C. 说话人认为自己做得对 (Nói chuyện, nói người cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân làm, chế tạo đối với)
- D. 女朋友不满意他的做法 (Bạn gái, người yêu (nữ) bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành cách làm, phương pháp thực hiện của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 在生活中,有很多这样的朋友,在你 遭遇困难时,虽然在尽力帮助你, 但没办到之前绝不会告诉你他在帮你,甚至有时候还故意疏远你,等到终于 办成了 才会告诉你,想给你一个惊喜,甚至有的人连惊喜都不给你,做好事 不留名。不能不说,这种人是好人,我们的社会 也往往把这种行为归为品德 高尚。不居功,更不邀功,这确实很难得。但是,当你的朋友有困难,而你 又确有能力帮 他时,不妨让他知道有人在帮他。对于身处困境的人来说,这 至少是一种安慰。这时候你给予他的关心,会让他更有 希望、更有信心去面 对困难。 人的忍耐力是有限度的。有人曾做过统计,我们对一个人或一件事的忍 耐极限平均为 四十六天。也就是说,如果你连续四十六天不理我,那你第四 十七天就再也别指望我会理你了。去年我女朋友要过生 日时,我提前一个月 告诉她要给她庆祝生日,她整整幸福了一个月,天天都生活在兴奋和期待中。 她对我的做法非常 满意。我想,要是事先没告诉她,甚至有意冷落她,让她 先忍受一个月的失落,只为了最后那一刻给她一个惊喜,那 她还会欣然接受 我这样的惊喜吗?我真的不敢确信她能忍受我一个月,真庆幸没有那么做。 有能力帮助朋友时,最好怎么做? 关于人的忍耐力,下列哪项正确? 女朋友快过生日时,说话人是怎么做的? 根据这段话,下列哪项正确? 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。” với nội dung bài, phương án C — 说话人认为自己做得对 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Rắn độc có giá bán đắt hơn vì chúng có giá trị dược liệu cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 为什么毒蛇的售价更高?
• Nghĩa tiếng Việt: Rắn độc có giá bán đắt hơn vì chúng có giá trị dược liệu cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观赏性高 (Thưởng ngoạn, chiêm ngưỡng ngắm nhìn thưởng thức tính, tính chất (hậu tố) cao)
- B. 繁殖率低 (Sinh sản, nhân giống thấp, cúi đầu)
- C. 药用价值高 (Thuốc sử dụng giá trị cao)
- D. 味道更鲜美 (Mùi vị, hương vị hơn tươi ngon, tươi sáng đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 为什么毒蛇的售价更高?” với nội dung bài, phương án C — 药用价值高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có thể phân biệt rắn độc và rắn lành dựa vào hành vi của chúng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể phân biệt rắn độc và rắn lành dựa vào hành vi của chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (yán sè: màu sắc)
- B. 行为 (xíng wéi: hành vi, cách ứng xử)
- C. 粗细 (thô, to bè mảnh, nhỏ)
- D. 长度 (chángdù: chiều dài, độ dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么?” với nội dung bài, phương án B — 行为 (xíng wéi: hành vi, cách ứng xử, việc làm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Rắn không có độc thường sẽ chọn cách bỏ chạy khi nhìn thấy con người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 无毒蛇看到人一般是什么表现?
• Nghĩa tiếng Việt: Rắn không có độc thường sẽ chọn cách bỏ chạy khi nhìn thấy con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 逃走 (táozǒu: chạy trốn, đào tẩu)
- B. 主动攻击 (tấn công, công kích chủ động, tự giác tích cực)
- C. 一动不动 (một hở một tý là, động một tý là)
- D. 发出叫声 (Phát ra, đưa ra (tín hiệu tên là, gọi âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 无毒蛇看到人一般是什么表现?” với nội dung bài, phương án A — 逃走 (táozǒu: chạy trốn, đào tẩu, tẩu thoát) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bài viết giải thích lý do tại sao số lượng rắn độc lại ít hơn rắn không độc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 这段话主要想告诉我们什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết giải thích lý do tại sao số lượng rắn độc lại ít hơn rắn không độc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优胜劣汰 (yōu shèng liè tài: thắng làm vua thua làm giặc)
- B. 毒蛇并不可怕 (Chất độc, độc hại con rắn, loài rắn và, đồng thời không đáng sợ, ghê gớm)
- C. 为什么毒蛇比无毒蛇少 (Tại sao, vì sao chất độc, độc hại con rắn, loài rắn so với không, không có (vô) chất độc, độc hại con rắn, loài rắn ít, thiếu)
- D. 越是危险的地方越安全 (Càng... càng... (越...越...) là, phải địa phương, nơi nguy hiểm càng... càng... (越...越...) an toàn, bình an)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 市场上毒蛇的价格总是比无毒蛇 的售价更高,捕蛇的人认为这除了毒蛇 比无毒蛇的药用价值更高外,还有一个原因,那就是毒蛇更稀少。 这让人很难 理解,在蛇的世界里,毒蛇是强者,按说,它应该比无毒的 蛇更容易生存,为什么数量反而更少呢? 经常捕蛇的人 说:“遇到一条蛇,看它有毒无毒,只要看它的行为就知 道了,无毒的蛇一般看到人就逃,而毒蛇看到人不但不逃,反 而迎上前去攻 击人。”正因为毒蛇有“毒”这个强大的武器,所以才什么都不怕,处处攻 击别人,侵害别人。然而,正是 由于它们处处树敌,处处作恶,同时也遭到 了别人的反击、报复和捕杀。目前,毒蛇的数量越来越少,有的甚至到了 濒 临灭绝的边缘。这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。 为什么毒蛇的售价更高? 分辨一条蛇是否有毒,可以看它的什么? 无毒蛇看到人一般是什么表现? 这段话主要想告诉我们什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。” với nội dung bài, phương án C — 为什么毒蛇比无毒蛇少 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cảm xúc tiêu cực tích tụ trong lòng cần phải được giải tỏa kịp thời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 关于不良情绪,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm xúc tiêu cực tích tụ trong lòng cần phải được giải tỏa kịp thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要及时释放 (Cần, đòi hỏi kịp thời, đúng lúc giải phóng, giải tỏa)
- B. 容易使人冲动 (Dễ dàng, thuận lợi khiến cho, làm cho người bốc đồng, nông nổi)
- C. 有时是有益处的 (Có lúc, đôi khi là, phải có nơi, chỗ)
- D. 可通过聊天排除 (Có thể thông qua, nhờ có trò chuyện, tán gẫu loại trừ, loại bỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 关于不良情绪,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 需要及时释放 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xem phim bi kịch có thể giúp con người giải tỏa tâm trạng và được thư giãn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看一场悲剧电影,有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Xem phim bi kịch có thể giúp con người giải tỏa tâm trạng và được thư giãn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人得到放松 (Để người nhận được, đạt được (kết quả thư giãn, thả lỏng)
- B. 让人变得坚强 (Để người thay đổi, biến đổi kiên cường, bất khuất)
- C. 让人产生不良情绪 (Để người sinh ra, nảy sinh bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc)
- D. 让人变得悲观和失望 (Để người thay đổi, biến đổi bi quan và thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看一场悲剧电影,有什么作用?” với nội dung bài, phương án A — 让人得到放松 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看完悲剧电影会有什么样的感受?
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác may mắn khi vượt qua nghịch cảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸运 (xìng yùn: may mắn, vận may)
- B. 空虚 (kōng xū: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn))
- C. 恐惧 (kǒng jù: sợ hãi, kinh hoàng)
- D. 痛苦 (tòng kǔ: đau khổ, thống khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 尽管在生活中是不能让悲观和失望的 情绪成为生活的主宰的,但是如果 想要保持良好的心境去面对生活中的起伏,去看一场悲剧,也许是一种不错 的调节 方式。你有没有过这样的体验?当你在看一场电影的时候,你会因为 进入情节而忘记了生活中的一切痛苦,甚至忘记 了你的存在。所以我们可以 通过看电影来排解自身的不良情绪。 心里的不良情绪就像毒素,它会在我们的身体里累 积,到了一定的时候 就需要释放一下。这时候,去看一场悲剧正好能帮你把这些毒素排除干净。 虽然你可能在悲剧上 演的时候哭得死去活来,但是在剧终的时候,你会感到 无比轻松。因为那些痛苦和伤害都没有真正发生在你身上,你 是多么幸运啊。 这时你身体累积的不良情绪也会随着你的眼泪、你的难过而被释放掉。 关于不良情绪,下列哪项正确? 看一场悲剧电影,有什么作用? 看完悲剧电影会有什么样的感受?” với nội dung bài, phương án A — 幸运 (xìng yùn: may mắn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61110.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61110
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiểu dáng chiếc áo này không phải là không đẹp, mà là do màu sắc không đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Kiểu dáng chiếc áo này không phải là không đẹp, mà là do màu sắc không đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她不但相貌出众,而且写得一手好文章。 (Cô ấy không những, không chỉ tướng mạo vóc dáng xuất chúng, vượt trội nổi bật hơn nữa, mà còn viết một tay, bàn tay tốt, đẹp bài viết, bài báo)
- B. 这幅画用丰富的色彩描绘了秋天的丰收景象。 (Đây, này bức, tấm (tranh vẽ sử dụng màu sắc phong phú, dồi dào miêu tả, khắc họa rồi bội thu, được mùa lớn mùa thu, tiết thu cảnh tượng, khung cảnh)
- C. 这件衣服的样子不是不好看,而是颜色不好。 (Đây, này chiếc, cái (áo dáng vẻ, điệu bộ quần áo không là, phải không đẹp mắt, ưa nhìn mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) màu sắc không tốt, đẹp)
- D. 关于中草药,我知道得很少,不过我可以帮你去请教别的朋友。 (Về, liên quan đến trong, ở giữa cỏ, cây cỏ thuốc tôi biết rất ít, thiếu nhưng mà, có điều tôi có thể giúp, giúp đỡ bạn đi thỉnh giáo, khiêm tốn hỏi xin ý kiến chỉ bảo cái khác, người khác bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("这件衣服的样子不是不好看,而是颜色不好。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột tác phẩm có phải là tác phẩm hay hay không có thể được đo lường bằng hai tiêu chuẩn: lịch sử và công chúng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Một tác phẩm có phải là tác phẩm hay hay không có thể được đo lường bằng hai tiêu chuẩn: lịch sử và công chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我毕业后的第一份工作是在一家小公司做会计。 (Tôi tốt nghiệp đầu tiên sau bản, phần làm việc, công việc là, phải ở một nhà, gia đình nhỏ, bé công ty làm, chế tạo kế toán, người làm kế toán)
- B. 任何事情总有第一次,不试试怎么会知道结果呢? (Bất kỳ, bất cứ việc, sự việc tổng, toàn bộ có đầu tiên lần không thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm như thế nào, làm sao biết biết kết quả thế, nhé)
- C. 婚姻不同于恋爱的一点是,婚姻得面对更多的生活压力。 (Hôn nhân khác nhau, không giống ở, tại một chút, một ít yêu đương, tình yêu đôi lứa là, phải hôn nhân đối diện, đối mặt với hơn cuộc sống, sinh hoạt nhiều áp lực, sức ép)
- D. 是不是好的作品,可以用两个标准去衡量,一个是历史和一个是大众。 (Có phải hay không, đúng không tác phẩm (nghệ thuật, văn học tốt, đẹp có thể sử dụng hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiêu chuẩn, chuẩn mực đi đo lường, cân nhắc đong đếm một cái là, phải lịch sử là, phải cùng/với một cái quần chúng, đại chúng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("是不是好的作品,可以用两个标准去衡量,一个是历史和一个是大众。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn nhỏ đang học bơi dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nhỏ đang học bơi dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子们正在教练的指导下学习游泳了。 (Đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đang chỉ đạo, hướng dẫn huấn luyện viên dưới học tập, học bơi lội rồi)
- B. 他父亲是京剧界的泰山北斗,在中国可谓是家喻户晓。 (Anh ấy cha, bố là, phải Kinh kịch Hanh thông, yên ổn giới, ranh giới núi, ngọn núi phía Bắc đấu tranh, chiến đấu ở Trung Quốc có thể là, phải nhà nhà đều biết, người người đều hay)
- C. 许多作家喜欢在夜晚写作,因为安静的环境更适合创作。 (Nhiều, rất nhiều nhà văn, tác giả văn học thích ở đêm, ban đêm muộn, trễ sáng tác, viết văn bởi vì môi trường yên tĩnh hơn phù hợp, thích hợp sáng tác, tác phẩm sáng tạo)
- D. 逆水行舟,不进则退。你要么一直遥遥领先,要么甘于位居人后。 (Nước đi, làm thuyền, con thuyền (trong thơ văn không nhập, vào thì, lại lùi, rút lui bạn hoặc là, bằng không thì luôn dẫn đầu, đi đầu hoặc là, bằng không thì ở, tại vị người sau)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("孩子们正在教练的指导下学习游泳了。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACứ yên tâm đi, chuyện của bạn cũng là chuyện của tôi, tôi nhất định sẽ cố gắng hết sức và sẽ trả lời bạn vào thứ Tư tuần sau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Cứ yên tâm đi, chuyện của bạn cũng là chuyện của tôi, tôi nhất định sẽ cố gắng hết sức và sẽ trả lời bạn vào thứ Tư tuần sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三年前,父亲带我去拜访了他的一位朋友。 (Ba trước Tết, trước năm mới cha, bố mang theo, dẫn dắt tôi đi thăm viếng, bái phỏng rồi một của anh ấy vị bạn bè)
- B. 互联网提供的搜索功能可以让用户更快地找到他们想要的信息。 (Mạng Internet, mạng internet toàn cầu tìm kiếm, truy tìm rà soát cung cấp, mang lại chức năng, công năng có thể để người dùng, khách hàng người sử dụng dịch vụ hơn nhanh, mau tìm thấy, tìm ra được họ, bọn họ thông tin, tin tức dữ liệu muốn có, mong muốn)
- C. 放心吧,你的事就是我的事,我一定会尽量的,下星期三我给你答复。 (Yên tâm đi việc, sự việc của bạn chính là việc, sự việc của tôi tôi nhất định, chắc chắn biết dưới hết sức, cố gắng tối đa tuần, thứ ba tôi cho bạn hồi đáp, trả lời chính thức)
- D. 白鹿洞书院是中国四大书院之一,中国历史上的很多名人都曾在此讲学。 (Trắng Con hươu, ngôi vua hang động, lỗ sách viện (học viện, bệnh viện là, phải Trung Quốc bốn to, lớn sách viện (học viện, bệnh viện một trong những, một phần trong Trung Quốc lịch sử rất trên nhiều danh nhân, người nổi tiếng đều đã từng, từng ở này, đây giảng dạy học thuật, thuyết giảng diễn giảng lưu động)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("放心吧,你的事就是我的事,我一定会尽量的,下星期三我给你答复。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạp chí này hướng tới đối tượng chính là lưu học sinh Trung Quốc và những người yêu thích tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí này hướng tới đối tượng chính là lưu học sinh Trung Quốc và những người yêu thích tiếng Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日夜里,北京终于迎来2011年的第一场雪。 (Tháng, mặt trăng ngày đêm, suốt ngày đêm không ngừng nghỉ bên trong Bắc Kinh cuối cùng, rốt cuộc đón chào, chào đón đầu tiên năm (thời gian) buổi, trận tuyết)
- B. 这本杂志的对象,主要是面向中国留学生及其他汉语爱好者。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) đối tượng tạp chí, báo san chủ yếu, chính là, phải hướng tới, hướng về Trung Quốc lưu học sinh, du học sinh và cùng với nó, và cả những thứ thuộc về nó anh ấy tiếng Trung, tiếng Hán sở thích người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 因为文化差异等因素,《三国演义》是一部翻译难度极高的著作。 (Bởi vì văn hóa sự sai biệt, khác biệt chờ đợi nhân tố, yếu tố ba quốc gia, đất nước diễn, biểu diễn Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son là, phải một bộ (bộ ngành) dịch thuật, phiên dịch độ khó, mức độ khó khăn cực kỳ, vô cùng trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật cao)
- D. 早在唐代,陆羽的《茶经》中就有关于茶叶分等和品质鉴别方法的记载。 (Sớm, buổi sáng ở Đường (họ Đường thế hệ, thời đại trà lông vũ, lông chim trải qua, qua (jīngguò) trong, ở giữa thì, liền liên quan, có liên quan tới ở, tại lá trà, búp chè chia, tách chờ đợi giám định, nhận biết phân biệt thật giả cùng/với chất lượng sản phẩm ghi chép, ghi lại phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("这本杂志的对象,主要是面向中国留学生及其他汉语爱好者。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian là bậc thầy chữa lành vết thương tâm hồn, nhưng tuyệt đối không phải là cao thủ giải quyết vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian là bậc thầy chữa lành vết thương tâm hồn, nhưng tuyệt đối không phải là cao thủ giải quyết vấn đề.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 元旦晚会上,孩子们表演了自己精心准备的节目。 (Tết Dương lịch (ngày 1 đêm hội, dạ hội ca múa nhạc trên đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi biểu diễn, trình diễn rồi tự mình, bản thân tận tâm, công phu chương trình chuẩn bị)
- B. 时间是治理心灵创伤的大师,但绝不是解决问题的高手。 (Thời gian là, phải quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi tâm hồn, cõi lòng sâu kín bậc thầy, đại sư vết thương, vết thương thương tích nhưng, nhưng mà tuyệt đối không là, phải giải quyết, xử lý cao thủ, bậc kỳ tài chuyên gia xuất chúng câu hỏi, vấn đề)
- C. 两年来我一直坚持跑步,不仅是为了减肥,也是为了磨练自己的意志。 (Hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) đến, tới tôi luôn kiên trì, bền bỉ chạy bộ không những, không chỉ là, phải để, vì (mục đích) giảm cân cũng là, phải để, vì (mục đích) mài sắc, trau dồi luyện, tập ý chí, nghị lực kiên cường của tự mình, bản thân)
- D. 在图书市场上,将《孙子兵法》应用在工商管理领域的作品并不少见。 (Ở sách báo, sách vở thư tịch thị trường, chợ trên sẽ, sắp cháu trai (cháu nội) binh lính, người lính pháp luật, luật lệ ứng dụng, áp dụng ở công thương, công nghiệp và thương mại quản lý tác phẩm (nghệ thuật, văn học lĩnh vực, phạm vi và, đồng thời nhiều, không ít thấy, nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("时间是治理心灵创伤的大师,但绝不是解决问题的高手。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thời gian tôi nằm viện, cô ấy chăm sóc tôi vô cùng chu đáo, từ lúc đó tôi đã có thiện cảm với cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời gian tôi nằm viện, cô ấy chăm sóc tôi vô cùng chu đáo, từ lúc đó tôi đã có thiện cảm với cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昆明四季如春,空气清新,是一个适宜居住的城市。 (Minh (họ Minh bốn mùa (trong năm) như, tựa như mùa xuân không khí trong suốt, trong sạch mới là, phải một cái thích hợp, phù hợp thành phố cư trú, sinh sống)
- B. 关于牛郎织女的传说,中国民间有很多不同的版本。 (Về, liên quan đến con bò, trâu bò dệt, đan dệt truyền thuyết, huyền thoại nữ, phụ nữ Trung Quốc dân gian, trong nhân dân có rất nhiều phiên bản, bản in khác nhau, không giống)
- C. 这个年龄段的孩子逆反心理很强,你要注意教育的方式方法。 (Đây, này cái, con tuổi tác, tuổi đời đứa trẻ đoạn ngược, trái ngược tâm lý, trạng thái tâm lý rất mạnh mẽ, kiên cường bạn cần chú ý, lưu ý phương thức, cách thức giáo dục phương pháp, cách thức)
- D. 我住院期间,她无微不至,从那时起,我就对她产生了好感。 (Tôi nằm viện, nhập viện điều trị thời gian, thời kỳ cô ấy chu đáo tỉ mỉ từng li từng tí, ân cần hết lòng từ lúc đó, hồi đó dậy, nhấc lên tôi thì, liền đối với cô ấy sinh ra, nảy sinh rồi thiện cảm, ấn tượng tốt đẹp cảm tình)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("我住院期间,她无微不至,从那时起,我就对她产生了好感。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự khoan dung là một triết lý đối nhân xử thế. Chỉ khi bao dung lỗi lầm của người khác, con người mới có thể thiết lập quan hệ tốt đẹp và giành được sự kính trọng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Sự khoan dung là một triết lý đối nhân xử thế. Chỉ khi bao dung lỗi lầm của người khác, con người mới có thể thiết lập quan hệ tốt đẹp và giành được sự kính trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人之不自知,正如“目不见睫”,人可以看见百步以外的东西,却看不见 自己的睫毛。 (Người của không từ, kể từ biết, nhận thức đúng như, hệt như (lời nói mắt, mục không thấy, biến mất người có thể nhìn thấy trăm (100) bước, bước đi đồ vật, thứ ngoài... ra, bên ngoài lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) nhìn, xem không thấy, biến mất tự mình, bản thân lông, tóc)
- B. 在通货膨胀的情况下,如果工人的工资没有相应的提高,他们的生活成 本就会增加,生活水平就会下降。 (Ở tiền tệ lưu thông tình hình, hoàn cảnh dưới nếu tiền lương công nhân, người thợ không có nâng cao, cải thiện tương ứng, phù hợp tương xứng cuộc sống, sinh hoạt của họ, bọn họ thành, hoàn thành cuốn, quyển (sách) thì, liền biết tăng lên, gia tăng cuộc sống, sinh hoạt trình độ, mức độ thì, liền biết hạ xuống, giảm xuống)
- C. 宽容是一种为人处世的哲学。只有宽容他人的过错,与人才能建立起良 好的人际关系,赢得别人的钦佩与尊敬。 (Khoan dung, rộng lượng là, phải một loại, kiểu vì, để người nơi, chỗ triết học Thế (Thế gian, thời thế chỉ có (điều kiện duy nhất) khoan dung, rộng lượng anh ấy lỗi lầm, sai sót khuyết điểm vi phạm người có thể cùng/với nhân tài, người tài thiết lập, gây dựng dậy, nhấc lên tốt, có đạo đức người tốt, đẹp mối quan hệ giành được, đoạt được khâm phục, kính phục sâu sắc của người khác và, cùng với tôn kính, kính trọng)
- D. “冬至”过节源于汉代,盛于唐宋,沿袭至今。《清嘉录》甚至有“冬至 大如年”之说,这表明古人对冬至十分重视。 (Mùa đông đến, tới đón tết đón lễ mùa xuân ở, tại thế hệ, thời đại thịnh vượng, nở rộ ở, tại Đường (họ Đường Tống (họ Tống dọc theo, men theo đến nay, cho tới nay trong suốt, trong sạch Gia (Tốt đẹp, hiền hòa ghi chép, ghi âm thậm chí, ngay cả có mùa đông đến, tới to, lớn như, tựa như năm (thời gian) của nói, phát biểu đây, này chứng tỏ, biểu thị người xưa, tiền nhân thuở trước đối với mùa đông đến, tới vô cùng, rất coi trọng, chú trọng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("宽容是一种为人处世的哲学。只有宽容他人的过错,与人才能建立起良 好的人际关系,赢得别人的钦佩与尊敬。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhảo sát cho thấy, phần lớn phụ nữ thích đàn ông có trách nhiệm, chín chắn, nghiêm túc và hài hước là được ưa chuộng nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Khảo sát cho thấy, phần lớn phụ nữ thích đàn ông có trách nhiệm, chín chắn, nghiêm túc và hài hước là được ưa chuộng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调查显示,多数女性喜欢有责任心、成熟、认真、幽默的男性最受女性 欢迎。 (Điều tra hiển thị, cho thấy đa số, phần lớn phụ nữ, phái nữ thích có trách nhiệm, nghĩa vụ tim, trái tim chín chắn, trưởng thành nghiêm túc nam giới, phái nam hài hước, dí dỏm nhất nhận, chịu đựng phụ nữ, phái nữ chào mừng)
- B. 颜真卿的书法,在魏晋之后开辟了一种新的境界,代表了唐代书法的第 二次高峰。 (Thật là, rất thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự Khanh (Khanh tướng, phẩm hàm cao quý triều đình ở sau đó, sau khi khai mở, mở ra rồi một loại, kiểu cảnh giới, tầm tư tưởng mới đại biểu, đại diện rồi Đường (họ Đường thế hệ, thời đại thứ, số thứ tự (thứ nhất thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự số hai (2) lần đỉnh cao, giờ cao điểm)
- C. 这款手表价格便宜,样式特别,还有5种不同的颜色可供选择,是这里 销量最好的手表。 (Đây, này đồng hồ đeo tay giá cả, mức giá giá rẻ kiểu dáng, mẫu mã đặc biệt, vô cùng còn có, ngoài ra còn loại, kiểu màu sắc khác nhau, không giống có thể cung cấp, cung ứng lựa chọn, chọn lựa là, phải nơi đây, ở đây tan chảy, cầu chì số lượng, chất lượng đồng hồ đeo tay tốt nhất, hay nhất)
- D. 敦煌位于古代中国通往西域、中亚和欧洲的交通要道一一丝绸之路上, 曾经拥有繁荣的商贸活动。 (Sáng, chói lóa tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý thời cổ đại, cổ xưa Trung Quốc thông, thông suốt hướng về, đi về phía phía Tây trong, ở giữa và giao thông, đi lại châu Âu cần con đường một một tơ lụa, lụa là của trên đường, đang trên đường đi đã từng, từng sở hữu, có trong tay (nguồn lực thương mại, buôn bán phồn vinh, thịnh vượng hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("调查显示,多数女性喜欢有责任心、成熟、认真、幽默的男性最受女性 欢迎。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự thay đổi của thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của động vật, chúng thường có thể kịp thời nhận biết và chuẩn bị trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi của thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của động vật, chúng thường có thể kịp thời nhận biết và chuẩn bị trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苦瓜虽苦,但与其他食材搭配时并不会将苦味渗入别的材料中,被人们 称为“君子菜”。 (Đắng, khổ cực dưa, quả dưa tuy, tuy rằng đắng, khổ cực nhưng, nhưng mà thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) anh ấy Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. Gỗ, vật liệu phối hợp, kết hợp thời gian, giờ và, đồng thời không biết sẽ, sắp đắng, khổ cực vào, bước vào cái khác, người khác tài liệu, vật liệu trong, ở giữa bị mọi người, con người trong xã hội được gọi là, xưng là người quân tử, bậc quân tử đức độ chính trực món ăn, thức ăn)
- B. 天气的变化,直接影响着动物的生活,往往能及时察觉到天气的变化, 并预先做好相应的准备。 (Thay đổi, biến đổi thời tiết trực tiếp, thẳng thắn ảnh hưởng, tác động đang cuộc sống, sinh hoạt động vật thường, thường hay (theo quy luật có thể kịp thời, đúng lúc cảm nhận thấy, nhận biết phát hiện đến, tới thay đổi, biến đổi thời tiết và, đồng thời sẵn, từ trước làm, chế tạo tốt, đẹp chuẩn bị tương ứng, phù hợp tương xứng)
- C. 在中国,酒主要以粮食为原料酿制而成。其中由谷物粮食酿造的酒一直 处于优势地位,而果酒所占的份额很小。 (Ở Trung Quốc rượu, đồ uống có cồn chủ yếu, chính lấy, dùng lương thực, ngũ cốc vì, để nguyên liệu, vật liệu thô mà, nhưng thành, hoàn thành trong đó, trong số đó do, bởi sinh vật, vật lương thực, ngũ cốc rượu, đồ uống có cồn chế tạo, làm ra luôn ở vào (vị trí ưu thế, thế mạnh vị thế, địa vị mà, nhưng rượu, đồ uống có cồn ngôi, tòa (trường học thị phần, tỷ trọng phần trăm hạn ngạch chiếm (tỷ lệ, vị trí rất nhỏ, bé)
- D. 经研究发现,一个人缓解压力的能力与他的社会经验有关,30岁以下的 上班族的减压能力明显弱于资深上班族。 (Trải qua, qua (jīngguò) nghiên cứu, tìm tòi khảo sát phát hiện, nhận ra một cái người làm dịu, xoa dịu năng lực, khả năng áp lực, sức ép và, cùng với xã hội của anh ấy kinh nghiệm liên quan, có liên quan tới tuổi dân văn phòng, người đi làm công sở trở xuống, dưới giảm áp giảm áp suất năng lực, khả năng rõ rệt, hiển nhiên yếu, suy yếu ở, tại lão làng, kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm dân văn phòng, người đi làm công sở)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("天气的变化,直接影响着动物的生活,往往能及时察觉到天气的变化, 并预先做好相应的准备。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó người chỉ biết phàn nàn hoàn cảnh; có người biết thích nghi rồi cải tạo hoàn cảnh, dẫu không thay đổi được hoàn cảnh thì cũng đổi được tâm trạng. Thái độ sống khác nhau sẽ cho ra cuộc đời khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有的人,只会抱怨环境;有的人,知道先适应环境,然后_______环境,_______不能改变环境,也可以改变心境。生活态度不同,_______就可能不同。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người chỉ biết phàn nàn hoàn cảnh; có người biết thích nghi rồi cải tạo hoàn cảnh, dẫu không thay đổi được hoàn cảnh thì cũng đổi được tâm trạng. Thái độ sống khác nhau sẽ cho ra cuộc đời khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改良 与其 人格 (Cải tạo, cải lương thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) nhân cách, phẩm giá con người)
- B. 改造 即便 人生 (Cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi cho dù, dẫu cho đời người, nhân sinh)
- C. 包装 何况 情形 (Đóng gói, bao bì hơn nữa, huống hồ tình hình, hoàn cảnh thực tế)
- D. 否定 哪怕 命运 (Phủ định, bác bỏ cho dù, dẫu cho số phận, vận mệnh)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (改造 即便 人生 — Cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi cho dù, dẫu cho đời người, nhân sinh) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐộng đất có tính chu kỳ nhất định. Trong khoảng thời gian nhất định, hoạt động động đất thường xuyên, cường độ lớn gọi là thời kỳ hoạt động; ngược lại gọi là thời kỳ yên bình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 地震在时间上具有一定的_______性。在一定时间段内,地震活动频繁,强度大,称为地震_______期;而另一时间段内,地震活动_______较少,强度小,称为地震平静期。
• Nghĩa tiếng Việt: Động đất có tính chu kỳ nhất định. Trong khoảng thời gian nhất định, hoạt động động đất thường xuyên, cường độ lớn gọi là thời kỳ hoạt động; ngược lại gọi là thời kỳ yên bình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阶段 缓解 明显 (Giai đoạn, thời kỳ làm dịu, xoa dịu rõ rệt, hiển nhiên)
- B. 预言 活跃 相当 (Dự ngôn, tiên tri sôi nổi, hoạt bát khá là, tương đối)
- C. 周期 活跃 相对 (Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian sôi nổi, hoạt bát tương đối)
- D. 规划 灵活 常年 (Quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn linh hoạt, mềm dẻo quanh năm, cả năm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (周期 活跃 相对 — Chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian sôi nổi, hoạt bát tương đối) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANước chảy đá mòn có ít nhất hai nguyên nhân: một là mục tiêu kiên định, mỗi giọt nước đều hướng về một hướng; hai là sự kiên trì bền bỉ suốt những tháng năm dài đằng đẵng chưa từng ngơi nghỉ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 滴水所以能够穿石,至少有两个原因:一是在于它们_______专一,每一滴水都朝着同一方向,落在一个定点上;二是在于它们_______,在_______的岁月中,它们从未间断过这种努力。
• Nghĩa tiếng Việt: Nước chảy đá mòn có ít nhất hai nguyên nhân: một là mục tiêu kiên định, mỗi giọt nước đều hướng về một hướng; hai là sự kiên trì bền bỉ suốt những tháng năm dài đằng đẵng chưa từng ngơi nghỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言论 络绎不绝 艰难 (Ngôn luận, ý kiến phát biểu quan điểm nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục gian nan, khó khăn gian khổ)
- B. 目标 持之以恒 漫长 (Mục tiêu, đích đến kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng dài dằng dặc, đằng đẵng)
- C. 信仰 全力以赴 辉煌 (Tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ dốc toàn lực, dốc hết sức mình làm đến cùng huy hoàng, rực rỡ)
- D. 目光 一如既往 和谐 (Ánh mắt, ánh nhìn trước sau như một, như xưa không đổi hài hòa, hòa hợp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (目标 持之以恒 漫长 — Mục tiêu, đích đến kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng dài dằng dặc, đằng đẵng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALuộc nguyên củ khoai tây giữ lại nhiều kali hơn cắt miếng. Không chỉ vậy, thực phẩm để nguyên khi nấu sẽ ngon miệng hơn, việc cắt nhỏ có nghĩa là các chất tạo hương vị đã hòa tan vào nước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 白水煮青菜是一种健康的吃法,白水煮棵青菜是更加健康的吃法。科学家发现,土豆整个烹煮比切块烹煮能多_______50%的钾元素。不仅如此,整个烹煮的食物比切碎后烹煮的食物更_______,把胡萝卜切碎后烹煮,_______构成胡萝卜味道的重要元素——糖、酸等_______已经析出并渗入水中。
• Nghĩa tiếng Việt: Luộc nguyên củ khoai tây giữ lại nhiều kali hơn cắt miếng. Không chỉ vậy, thực phẩm để nguyên khi nấu sẽ ngon miệng hơn, việc cắt nhỏ có nghĩa là các chất tạo hương vị đã hòa tan vào nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保管 可观 看样子 事物 (Bảo quản, giữ gìn đáng kể, khả quan nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ sự vật, việc)
- B. 保留 可口 意味着 物质 (Giữ lại, bảo lưu ngon miệng, vừa miệng có nghĩa là, đồng nghĩa với việc vật chất)
- C. 保养 可行 无所谓 素质 (Bảo dưỡng, chăm sóc duy tu (máy móc khả thi, có thể thực hiện được không sao cả, chẳng sao tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- D. 保障 可靠 说不定 要素 (Bảo đảm, bảo chứng đáng tin cậy, an toàn biết đâu chừng, có khi yếu tố, nhân tố cấu thành cốt lõi)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (保留 可口 意味着 物质 — Giữ lại, bảo lưu ngon miệng, vừa miệng có nghĩa là, đồng nghĩa với việc vật chất) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATruyền thuyết kể rằng vào đêm giao thừa, Vương Hi Chi viết câu đối nào cũng bị người ta lấy mất, cuối cùng đành viết một câu dán lên cửa. Vì lời lẽ không mang điềm cát tường nên mới không bị lấy mất, tối đến ông lại bồi thêm ba chữ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 传说有一年除夕,王羲之连续写了多_______春联均被珍爱墨宝之人揭走,最后只得撰一联_______于门上:“福无双至,祸不单行。”因联语不_______才没被人揭走,晚上,王羲之又在上下联后各_______了三字。初一的早上,大家看到,他家的春联变成了“福无双至今日至,祸不单行昨夜行”。
• Nghĩa tiếng Việt: Truyền thuyết kể rằng vào đêm giao thừa, Vương Hi Chi viết câu đối nào cũng bị người ta lấy mất, cuối cùng đành viết một câu dán lên cửa. Vì lời lẽ không mang điềm cát tường nên mới không bị lấy mất, tối đến ông lại bồi thêm ba chữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 套 盖 福利 铺 (Bộ, bộ đồ đậy, trùm phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội trải ra, lát đường)
- B. 册 扛 美观 涨 (Quyển, cuốn vác (trên vai), gánh vác đẹp mắt, mỹ quan tăng giá, dâng lên (nước))
- C. 副 贴 吉利 添 (Bộ, đôi dán, áp sát may mắn, cát tường tốt lành thêm, thêm vào)
- D. 串 粘 吉祥 挪 (Chuỗi, chùm cát tường, may mắn như ý dịch chuyển, xê dịch)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (副 贴 吉利 添 — Bộ, đôi dán, áp sát may mắn, cát tường tốt lành thêm, thêm vào) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười có thế giới tinh thần phong phú chắc chắn là người đọc sách rất nhiều. Đọc sách không phải giảng đạo lý lớn, mà là một sự hun đúc tinh thần, giúp ta tìm thấy sự an ủi và hướng đi trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一个精神世界丰富的人一定是大量阅读的人。阅读不是讲大______,而是——种精神______。一个人热爱阅读,就会从得到______的安慰,寻找到生活的______。相反,不读书、不重修养的人,往往是不幸福、不快乐的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Người có thế giới tinh thần phong phú chắc chắn là người đọc sách rất nhiều. Đọc sách không phải giảng đạo lý lớn, mà là một sự hun đúc tinh thần, giúp ta tìm thấy sự an ủi và hướng đi trong cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道理 熏陶 心灵 榜样 (Đạo lý, lý lẽ hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp tâm hồn, cõi lòng sâu kín tấm gương, tấm gương sáng)
- B. 原理 激发 灵感 例子 (Nguyên lý, nguyên lý cơ bản khoa học khơi dậy, kích thích cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học ví dụ, tấm gương dẫn chứng)
- C. 学问 启发 灵魂 见闻 (Học vấn, tri thức uyên bác khơi gợi, gợi mở linh hồn, tâm hồn những điều mắt thấy tai nghe, kiến văn trải nghiệm)
- D. 真理 感染 良心 寄托 (Chân lý nhiễm khuẩn, lây nhiễm lương tâm, lương tri gửi gắm, ký thác)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (道理 熏陶 心灵 榜样 — Đạo lý, lý lẽ hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp tâm hồn, cõi lòng sâu kín tấm gương, tấm gương sáng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với các loài vật lớn như voi hay sư tử, gián chẳng bõ bèn gì. Thế nhưng loài côn trùng nhỏ bé này đã tạo nên điều kỳ diệu, dẫu nhân dân tìm đủ mọi cách tiêu diệt nhưng vẫn không thể đuổi chúng khỏi trái đất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在地球上的生物种群中,同大象、狮子、蓝鲸等______比起来,蟑螂简直不值一提。可就是这种微乎其微的小昆虫,却______出了生命的奇迹,______数百万年来,人类绞尽脑汁、______要消灭它们,但最终还是无法将蟑螂从地球上赶走。
• Nghĩa tiếng Việt: So với các loài vật lớn như voi hay sư tử, gián chẳng bõ bèn gì. Thế nhưng loài côn trùng nhỏ bé này đã tạo nên điều kỳ diệu, dẫu nhân dân tìm đủ mọi cách tiêu diệt nhưng vẫn không thể đuổi chúng khỏi trái đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东道主 发明 甚至于 小心翼翼 (Nước chủ nhà, chủ nhà đăng cai phát minh, sáng chế thậm chí, ngay cả ở, tại hết sức cẩn thận, rón rén tỉ mỉ từng li từng tí)
- B. 庞然大物 创造 以至于 想方设法 (To, lớn sinh vật, vật sáng tạo, tạo nên đến mức, cho đến nỗi ở, tại nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết)
- C. 飞禽走兽 生产 要不然 一丝不苟 (Chim trời thú vật, muông thú muôn loài sản xuất, chế tạo nếu không thì, bằng không thì tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả)
- D. 风土人情 产生 要不是 千方百计 (Phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương sinh ra, nảy sinh nếu không thì, hay là là, phải nghìn phương trăm kế, tìm đủ mọi cách)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (庞然大物 创造 以至于 想方设法 — To, lớn sinh vật, vật sáng tạo, tạo nên đến mức, cho đến nỗi ở, tại nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALeo núi nhân tạo là môn thể thao kích thích nhưng không kém phần thanh lịch, được mệnh danh là vũ lê trên vách đá. Đối với nhiều người, thử thách trong nhà quá dễ, không thể thỏa mãn yêu cầu, họ có xu hướng ra dã ngoại để chinh phục những vách đá khó hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 攀岩是一项______又不失优雅的运动,被称为“峭壁上的芭蕾”。______很多攀岩爱好者而言,户内攀岩的挑战难度太低,已经远远不能______他们的要求。他们更______于驾驶着越野车到荒野中去,挑战更高难度的岩壁。
• Nghĩa tiếng Việt: Leo núi nhân tạo là môn thể thao kích thích nhưng không kém phần thanh lịch, được mệnh danh là vũ lê trên vách đá. Đối với nhiều người, thử thách trong nhà quá dễ, không thể thỏa mãn yêu cầu, họ có xu hướng ra dã ngoại để chinh phục những vách đá khó hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简陋 按照 充满 偏向 (Sơ sài, đơn sơ dựa theo, theo đúng tràn ngập, đong đầy lệch, nghiêng lệch hướng tới, về phía)
- B. 激烈 鉴于 达到 发扬 (Kịch liệt, gay gắt xét thấy, căn cứ vào đạt được, chạm tới (mục tiêu phát huy, hoằng dương (truyền thống)
- C. 刺激 对于 满足 倾向 (Kích thích, kích động đối với, về phía thỏa mãn, đáp ứng khuynh hướng, xu hướng)
- D. 独特 作为 知足 致力 (Độc đáo, đặc sắc với tư cách là, với vai trò là biết, nhận thức đầy đủ, sung túc dốc sức)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (刺激 对于 满足 倾向 — Kích thích, kích động đối với, về phía thỏa mãn, đáp ứng khuynh hướng, xu hướng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương pháp hướng dương là một cách phân bổ tài sản giúp đầu tư đạt lợi nhuận cao và ổn định. Phần nhị hoa là danh mục cốt lõi đầu tư vào tài sản ít biến động, phần cánh hoa là tài sản ngoại vi có kỳ vọng sinh lời và rủi ro cao hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “向日葵法”是一种资产配置方式,它有助于家庭或个人投资理财获得较高______。花心指核心的投资组合,可投资于绩效______、波动低的资产;花瓣喻指外围的______核心资产组合,可投资预期收益相高、______也较高的资产。
• Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp hướng dương là một cách phân bổ tài sản giúp đầu tư đạt lợi nhuận cao và ổn định. Phần nhị hoa là danh mục cốt lõi đầu tư vào tài sản ít biến động, phần cánh hoa là tài sản ngoại vi có kỳ vọng sinh lời và rủi ro cao hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回报 稳定 非 风险 (Báo đáp, đền đáp ổn định, vững vàng phi, không phải rủi ro, hiểm họa)
- B. 报酬 固定 勿 危害 (Thù lao, tiền công cố định, chắc chắn đừng, chớ nguy hại, làm hại)
- C. 报答 协调 亦 威胁 (Báo đáp, đền đáp ơn nghĩa phối hợp, nhịp nhàng cũng, lại (văn viết = 也) đe dọa, uy hiếp)
- D. 赔偿 慎重 否 冒险 (Bồi thường, đền bù thận trọng, cẩn trọng kỹ lưỡng Bế tắc, không thông (đọc pǐ) mạo hiểm, phiêu lưu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (回报 稳定 非 风险 — Báo đáp, đền đáp ổn định, vững vàng phi, không phải rủi ro, hiểm họa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThói quen học tập tốt một khi đã hình thành thì các thói quen xấu sẽ tự lùi bước. Tiềm năng con người là vô hạn nhưng sức lực có hạn, nếu ngoài giờ làm việc bạn chăm đọc sách, các cuộc xã giao tự nhiên sẽ giảm bớt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 乐于、善于学习的好习惯______养成,一些不良习惯就会败下______去。人的______是无限的,但精力是有限的。在“八小时之外”,______能习惯性地坐下来多读几页书,多思考一些问题,其他的______自然会减少许多。
• Nghĩa tiếng Việt: Thói quen học tập tốt một khi đã hình thành thì các thói quen xấu sẽ tự lùi bước. Tiềm năng con người là vô hạn nhưng sức lực có hạn, nếu ngoài giờ làm việc bạn chăm đọc sách, các cuộc xã giao tự nhiên sẽ giảm bớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 至今 翼 力量 况且 章程 (Đến nay, cho tới nay cánh (chim, máy bay) sức mạnh, năng lực huống hồ, huống chi điều lệ, quy chế)
- B. 即将 坡 前景 倘若 奥秘 (Sắp sửa, chuẩn bị dốc, sườn dốc triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước nếu như, nhược bằng điều bí ẩn, sự huyền bí)
- C. 一向 巷 品德 除非 支出 (Xưa nay, luôn luôn ngõ, hẻm phẩm hạnh, đạo đức trừ phi, chỉ khi chi tiêu, khoản chi ngân sách)
- D. 一旦 阵 潜力 假如 应酬 (Một khi, một sớm một chiều trận, cơn tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết giả sử, nếu như xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (一旦 阵 潜力 假如 应酬 — Một khi, một sớm một chiều trận, cơn tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết giả sử, nếu như xã giao, tiệc tùng tiếp khách tiệc rượu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột phú ông tốn rất nhiều tiền để sưu tầm đồ cổ và tranh chữ quý giá, ông cất chúng trong tòa nhà công ty và lắp đặt hệ thống an ninh nghiêm ngặt, đồng thời nghiêm ngặt hạn chế người khác vào chiêm ngưỡng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một phú ông tốn rất nhiều tiền để sưu tầm đồ cổ và tranh chữ quý giá, ông cất chúng trong tòa nhà công ty và lắp đặt hệ thống an ninh nghiêm ngặt, đồng thời nghiêm ngặt hạn chế người khác vào chiêm ngưỡng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
- B. 并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
- C. 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
- D. 并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- E. 那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (并且严格限制别人进去欣赏) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, phú ông nổi hứng muốn dẫn nhân viên vệ sinh vào mở mang tầm mắt. Nhân viên vệ sinh bước vào nhưng không hề lộ ra vẻ ngượng ngùng hay ngưỡng mộ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, phú ông nổi hứng muốn dẫn nhân viên vệ sinh vào mở mang tầm mắt. Nhân viên vệ sinh bước vào nhưng không hề lộ ra vẻ ngượng ngùng hay ngưỡng mộ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
- B. 并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
- C. 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
- D. 并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- E. 那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (并未流露出艳羡之色) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThấy vậy, vị phú ông vô cùng khó hiểu và lộ vẻ không vui, bởi vì phản ứng của người lao công hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của ông.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thấy vậy, vị phú ông vô cùng khó hiểu và lộ vẻ không vui, bởi vì phản ứng của người lao công hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
- B. 并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
- C. 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
- D. 并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- E. 那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (那富商大惑不解, 面露不悦) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHóa ra, đối với người lao công đó, hạnh phúc là một luồng không khí lưu động, chứ không nằm ở những món đồ chết chóc vô tri.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hóa ra, đối với người lao công đó, hạnh phúc là một luồng không khí lưu động, chứ không nằm ở những món đồ chết chóc vô tri.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
- B. 并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
- C. 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
- D. 并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- E. 那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (快乐是一种流动的空气) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn hiểu được điều này và biết trân trọng những gì đang có, hạnh phúc, sự giàu có và sự tự do đích thực sẽ ngập tràn trong tâm hồn bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一件都没有, 你怎么能和我一样甚至比我更快乐呢?” “你所有的宝物我都看过了, 不就与你一样富有了吗? 而且我不必为这些东西担心这担心那, 岂不比你更快乐?” 能够欣赏, 常常比拥有更快乐。(74)_______, 你自私时, 它便已经停止流通了。你关上门, 使快乐无法流向你, 困守在自设的真空中不肯接受也不愿意付出, 结果很可能是窒息。而当你敞开心胸, 乐于付出的同时, (75)_______。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn hiểu được điều này và biết trân trọng những gì đang có, hạnh phúc, sự giàu có và sự tự do đích thực sẽ ngập tràn trong tâm hồn bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐是一种流动的空气 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải một loại, kiểu không khí lưu động, trôi chảy)
- B. 并未流露出艳羡之色 (Và, đồng thời bộc lộ, để lộ ra (tình cảm tự nhiên ra, xuất hiện Diễm (Diễm lệ, kiều diễm của màu sắc, sắc thái)
- C. 快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中 (Vui vẻ, hạnh phúc giàu có, khá giả và, cùng với tự do chân chính, thực sự thì, liền biết tiến vào, bước vào (giai đoạn trong tim, trong lòng sâu thẳm của bạn)
- D. 并且严格限制别人进去欣赏 (Đồng thời, hơn nữa nghiêm khắc, nghiêm ngặt hạn chế, giới hạn người khác đi vào trong, bước vào thưởng thức, chiêm ngưỡng)
- E. 那富商大惑不解, 面露不悦 (Kia, đó thương gia giàu có to, lớn không hiểu, khó hiểu khúc mắc mặt, bề mặt giọt sương, nước si-rô không)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 一个富商花费巨资收藏了许多珍贵的古董和字画, 还有各种珍珠、翡翠。他将这些东西放在公司的大厦里, 为防止失窃, 他还安装了严密的保安系统, (71)_______。 有一天, 富商忽然心血来潮, 决定让大厦的清洁工进去开开眼界。清洁工进去后, (72)_______, 只是慢慢地逐一浏览。富商忍不住炫耀地说: “怎么样, 看了这么多的好东西, 不枉此生了吧?” 清洁工静静地说: “是啊, 我现在感觉与你一样富有, 而且比你更快乐。” (73)_______。“我拥有的宝物你一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (快乐、富裕以及真正的自由就会进入你的心中) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi nụ cười có khoảng 80 cơ mặt và bụng cùng tham gia vận động, giúp giảm hiệu quả tình trạng căng cơ và đau nhức.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi nụ cười có khoảng 80 cơ mặt và bụng cùng tham gia vận động, giúp giảm hiệu quả tình trạng căng cơ và đau nhức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
- B. 笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
- C. 健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
- D. 相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
- E. 能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (能有效缓解肌肉劳损和疼痛) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu một ngày bạn cười 100 lần, việc rèn luyện tuần hoàn máu và chức năng phổi sẽ mang lại hiệu quả tương đương 10 phút chèo thuyền.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu một ngày bạn cười 100 lần, việc rèn luyện tuần hoàn máu và chức năng phổi sẽ mang lại hiệu quả tương đương 10 phút chèo thuyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
- B. 笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
- C. 健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
- D. 相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
- E. 能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (相当于划 10 分钟船的运动效果) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACười còn là một bài tập thở sâu và cơ bụng hiệu quả, tiếng cười sảng khoái giúp hô hấp và tiêu hóa tốt hơn, nhờ đó sức khỏe được đảm bảo trong tiếng cười.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cười còn là một bài tập thở sâu và cơ bụng hiệu quả, tiếng cười sảng khoái giúp hô hấp và tiêu hóa tốt hơn, nhờ đó sức khỏe được đảm bảo trong tiếng cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
- B. 笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
- C. 健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
- D. 相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
- E. 能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (健康在笑声中得到了保证) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói tóm lại, cười không chỉ mang lại sức khỏe mà còn là một bài tập thẩm mỹ giúp duy trì sự trẻ trung tươi mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nói tóm lại, cười không chỉ mang lại sức khỏe mà còn là một bài tập thẩm mỹ giúp duy trì sự trẻ trung tươi mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
- B. 笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
- C. 健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
- D. 相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
- E. 能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (笑也是一种保持青春的美容操) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn nói về lợi ích của tiếng cười đối với sức khỏe và việc làm chậm lão hóa. Đáng tiếc là khi bước vào tuổi trưởng thành, trung bình mỗi người mỗi ngày chỉ cười 15 lần, ít hơn rất nhiều so với khoảng 400 lần mỗi ngày thời thơ ấu. [Đáp án: A Trung bình mỗi người mỗi ngày chỉ cười 15 lần]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉会收缩,这是一种有效地面部按摩,会使脸部更有弹性,也可以阻止面部线条下垂。 可惜,人到成年,(80)____,比孩提时代每天笑 400 次左右少多了。对健康来说,这真是令人遗憾的损失。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nói về lợi ích của tiếng cười đối với sức khỏe và việc làm chậm lão hóa. Đáng tiếc là khi bước vào tuổi trưởng thành, trung bình mỗi người mỗi ngày chỉ cười 15 lần, ít hơn rất nhiều so với khoảng 400 lần mỗi ngày thời thơ ấu. [Đáp án: A Trung bình mỗi người mỗi ngày chỉ cười 15 lần]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每人每天平均只笑 15 次 (Mỗi người mỗi trời, bầu trời bình quân, trung bình con, chiếc — lượng từ (zhī) cười lần)
- B. 笑也是一种保持青春的美容操 (Cười cũng là, phải một loại, kiểu duy trì, giữ vững làm đẹp, thẩm mỹ tuổi trẻ, thanh xuân)
- C. 健康在笑声中得到了保证 (Khỏe mạnh, lành mạnh ở tiếng cười, tiếng cười ròn rã trong, ở giữa nhận được, đạt được (kết quả rồi bảo đảm, cam kết)
- D. 相当于划 10 分钟船的运动效果 (Khá là, tương đối ở, tại kế hoạch, quy hoạch phút thể thao, vận động tàu, thuyền hiệu quả, kết quả)
- E. 能有效缓解肌肉劳损和疼痛 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả làm dịu, xoa dịu cơ bắp, bắp thịt và đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 人生来就会笑,但很少有人知道,笑也是一种很好的健身运动。研究证明,笑与人们的健康有着十分密切的关系。每笑一声,从面部到腹部约有 80 块肌肉参与运动,(76)____。一天中如果你笑了100次,对心脏的血液循环和肺功能的锻炼,(77)____。笑还是一种有效地深呼吸运动和腹肌运动,开怀大笑有助于呼吸和消化。总之,人的许多器官都能从笑的“震撼”中获益,(78)____。 此外,笑可以使人延缓衰老。俗话说得好:“笑一笑,十年少。”此话有其生物学道理。当你笑的时候,大脑神经会放松一会儿,从而使大脑有更多的休息时间,因而延缓衰老。同时,(79)____,因为笑的时候,脸部肌肉... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (每人每天平均只笑 15 次) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi xếp hàng rút tiền ở ngân hàng, vị bác sĩ tâm lý nhìn thấy cụ ông phía trước mang vẻ mặt u sầu liền thầm nghĩ muốn giúp ông cụ trở nên vui vẻ, cởi mở hơn nên đã tìm ưu điểm của ông để khen ngợi. [Đáp án: Muốn giúp đỡ ông ấy]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位心理医生在银行排队取款时,看到前面有一位老先生满面愁苦。这位心理医生暗想,我要让他开朗起来。于是一边排队一边寻找老先生的优点,终于他看到,老先生虽然年近 70,驼背哈腰,却长着一头漂亮的金发。当这位老先生办完事情走过心理医生身边时,心理医生衷心地赞美道:“先生,您的头发真漂亮!”老先生一向以一头漂亮的头发而自豪,听到心理医生的赞美,非常高兴,顿时变得开朗起来,挺了挺腰,道声谢后哼着小曲走开了。可见,一句简单的赞美能给别人带来很大的快乐。 在一次心理咨询中,我碰到一位女大学生,她因为宿舍中的人际关系紧张而苦恼。在宿舍里,同学们互不来往,各自忙着自己的事情,似乎相互都有戒心,很难知心交谈,宿舍气氛沉闷。她希望改变这种状况,但又不知从何做起。我告诉她:从自己开始,试试夸奖他人,真心赞赏他人,如:“你今天气色很好!”“你的眼睛真亮!”“这条裙子对你再合适不过了!”等等。不久以后,她来告诉我,宿舍的气氛完全变了样,大家相互帮助,彼此关心,在一起时有说有笑。下课后都愿意回宿舍,好像宿舍有一种无形的吸引力。 善于赞赏别人常会使一个领导者具有神奇的力量。如果你对下属说:“大家知道,你是很能干的,最近单位人力紧张,我们希望得到你的帮助,辛苦你了。”这样一来,你的下属不会不为你分忧,即使一人干了两个人的活儿也不会有什么怨言。 看到老先生,心理医生:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xếp hàng rút tiền ở ngân hàng, vị bác sĩ tâm lý nhìn thấy cụ ông phía trước mang vẻ mặt u sầu liền thầm nghĩ muốn giúp ông cụ trở nên vui vẻ, cởi mở hơn nên đã tìm ưu điểm của ông để khen ngợi. [Đáp án: Muốn giúp đỡ ông ấy]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想帮助他 (Muốn giúp đỡ anh ấy)
- B. 十分吝啬 (vô cùng, rất keo kiệt, bủn xỉn)
- C. 心情沮丧 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc chán nản, nản lòng thoái chí)
- D. 有些嫉妒 (có một số, một vài đố kỵ, ghen ghét)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (想帮助他 — Muốn giúp đỡ anh ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụ ông dù đã gần 70 tuổi và lưng còng nhưng lại sở hữu mái tóc vàng rất đẹp mà ông luôn tự hào; khi được bác sĩ tâm lý khen mái tóc đẹp, ông lập tức vui vẻ, thẳng lưng và ngân nga hát bước đi. [Đáp án: Rất tự tin về mái tóc của mình]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位心理医生在银行排队取款时,看到前面有一位老先生满面愁苦。这位心理医生暗想,我要让他开朗起来。于是一边排队一边寻找老先生的优点,终于他看到,老先生虽然年近 70,驼背哈腰,却长着一头漂亮的金发。当这位老先生办完事情走过心理医生身边时,心理医生衷心地赞美道:“先生,您的头发真漂亮!”老先生一向以一头漂亮的头发而自豪,听到心理医生的赞美,非常高兴,顿时变得开朗起来,挺了挺腰,道声谢后哼着小曲走开了。可见,一句简单的赞美能给别人带来很大的快乐。 在一次心理咨询中,我碰到一位女大学生,她因为宿舍中的人际关系紧张而苦恼。在宿舍里,同学们互不来往,各自忙着自己的事情,似乎相互都有戒心,很难知心交谈,宿舍气氛沉闷。她希望改变这种状况,但又不知从何做起。我告诉她:从自己开始,试试夸奖他人,真心赞赏他人,如:“你今天气色很好!”“你的眼睛真亮!”“这条裙子对你再合适不过了!”等等。不久以后,她来告诉我,宿舍的气氛完全变了样,大家相互帮助,彼此关心,在一起时有说有笑。下课后都愿意回宿舍,好像宿舍有一种无形的吸引力。 善于赞赏别人常会使一个领导者具有神奇的力量。如果你对下属说:“大家知道,你是很能干的,最近单位人力紧张,我们希望得到你的帮助,辛苦你了。”这样一来,你的下属不会不为你分忧,即使一人干了两个人的活儿也不会有什么怨言。 关于老先生,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ ông dù đã gần 70 tuổi và lưng còng nhưng lại sở hữu mái tóc vàng rất đẹp mà ông luôn tự hào; khi được bác sĩ tâm lý khen mái tóc đẹp, ông lập tức vui vẻ, thẳng lưng và ngân nga hát bước đi. [Đáp án: Rất tự tin về mái tóc của mình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 优点很多 (Ưu điểm, điểm mạnh rất nhiều)
- B. 是个奢侈的人 (Là, phải cái, con người xa xỉ, xa hoa lãng phí)
- C. 一直笑呵呵的 (Luôn cười ha ha (tiếng cười) ha ha (tiếng cười))
- D. 对头发很自信 (Đối với tóc rất tự tin, sự tự tin)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (对头发很自信 — Đối với tóc rất tự tin, sự tự tin) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một buổi tư vấn tâm lý, nữ sinh viên đại học cảm thấy phiền muộn vì mối quan hệ giữa các bạn cùng phòng ký túc xá căng thẳng, không ai qua lại trò chuyện chân thành mà luôn dè chừng nhau. [Đáp án: Bạn cùng phòng không thân thiện]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位心理医生在银行排队取款时,看到前面有一位老先生满面愁苦。这位心理医生暗想,我要让他开朗起来。于是一边排队一边寻找老先生的优点,终于他看到,老先生虽然年近 70,驼背哈腰,却长着一头漂亮的金发。当这位老先生办完事情走过心理医生身边时,心理医生衷心地赞美道:“先生,您的头发真漂亮!”老先生一向以一头漂亮的头发而自豪,听到心理医生的赞美,非常高兴,顿时变得开朗起来,挺了挺腰,道声谢后哼着小曲走开了。可见,一句简单的赞美能给别人带来很大的快乐。 在一次心理咨询中,我碰到一位女大学生,她因为宿舍中的人际关系紧张而苦恼。在宿舍里,同学们互不来往,各自忙着自己的事情,似乎相互都有戒心,很难知心交谈,宿舍气氛沉闷。她希望改变这种状况,但又不知从何做起。我告诉她:从自己开始,试试夸奖他人,真心赞赏他人,如:“你今天气色很好!”“你的眼睛真亮!”“这条裙子对你再合适不过了!”等等。不久以后,她来告诉我,宿舍的气氛完全变了样,大家相互帮助,彼此关心,在一起时有说有笑。下课后都愿意回宿舍,好像宿舍有一种无形的吸引力。 善于赞赏别人常会使一个领导者具有神奇的力量。如果你对下属说:“大家知道,你是很能干的,最近单位人力紧张,我们希望得到你的帮助,辛苦你了。”这样一来,你的下属不会不为你分忧,即使一人干了两个人的活儿也不会有什么怨言。 女大学生为什么苦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một buổi tư vấn tâm lý, nữ sinh viên đại học cảm thấy phiền muộn vì mối quan hệ giữa các bạn cùng phòng ký túc xá căng thẳng, không ai qua lại trò chuyện chân thành mà luôn dè chừng nhau. [Đáp án: Bạn cùng phòng không thân thiện]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就业压力大 (Việc làm, giải quyết việc làm áp lực, sức ép to, lớn)
- B. 舍友们不友好 (Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi không hữu nghị, thân thiện)
- C. 觉得自己很幼稚 (Cảm thấy tự mình, bản thân rất ấu trĩ, trẻ con)
- D. 需要照料别的同学 (Cần, đòi hỏi chăm sóc, săn sóc chu đáo cái khác, người khác bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (舍友们不友好 — Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi không hữu nghị, thân thiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bộ bài viết thông qua câu chuyện của bác sĩ tâm lý, nữ sinh viên ký túc xá và nghệ thuật quản lý của người lãnh đạo để nhấn mạnh sức mạnh kỳ diệu của lời khen chân thành trong giao tiếp. [Đáp án: Học cách khen ngợi người khác]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 一位心理医生在银行排队取款时,看到前面有一位老先生满面愁苦。这位心理医生暗想,我要让他开朗起来。于是一边排队一边寻找老先生的优点,终于他看到,老先生虽然年近 70,驼背哈腰,却长着一头漂亮的金发。当这位老先生办完事情走过心理医生身边时,心理医生衷心地赞美道:“先生,您的头发真漂亮!”老先生一向以一头漂亮的头发而自豪,听到心理医生的赞美,非常高兴,顿时变得开朗起来,挺了挺腰,道声谢后哼着小曲走开了。可见,一句简单的赞美能给别人带来很大的快乐。 在一次心理咨询中,我碰到一位女大学生,她因为宿舍中的人际关系紧张而苦恼。在宿舍里,同学们互不来往,各自忙着自己的事情,似乎相互都有戒心,很难知心交谈,宿舍气氛沉闷。她希望改变这种状况,但又不知从何做起。我告诉她:从自己开始,试试夸奖他人,真心赞赏他人,如:“你今天气色很好!”“你的眼睛真亮!”“这条裙子对你再合适不过了!”等等。不久以后,她来告诉我,宿舍的气氛完全变了样,大家相互帮助,彼此关心,在一起时有说有笑。下课后都愿意回宿舍,好像宿舍有一种无形的吸引力。 善于赞赏别人常会使一个领导者具有神奇的力量。如果你对下属说:“大家知道,你是很能干的,最近单位人力紧张,我们希望得到你的帮助,辛苦你了。”这样一来,你的下属不会不为你分忧,即使一人干了两个人的活儿也不会有什么怨言。 下列哪项最适合做上文标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ bài viết thông qua câu chuyện của bác sĩ tâm lý, nữ sinh viên ký túc xá và nghệ thuật quản lý của người lãnh đạo để nhấn mạnh sức mạnh kỳ diệu của lời khen chân thành trong giao tiếp. [Đáp án: Học cách khen ngợi người khác]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会称赞别人 (Học được, nắm vững khen ngợi, tán thưởng người khác)
- B. 怎样面对挫折 (Như thế nào, ra sao đối diện, đối mặt với trắc trở, vấp ngã)
- C. 好领导需要哪些素质 (Tốt, đẹp lãnh đạo, người đứng đầu cần, đòi hỏi những cái nào, những ai tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- D. 不要掩饰自己的缺点 (Đừng che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm khuyết điểm, nhược điểm của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (学会称赞别人 — Học được, nắm vững khen ngợi, tán thưởng người khác) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc lựa chọn màu sắc trang phục mỗi ngày tưởng chừng là ngẫu nhiên nhưng thực chất không phải vậy, mà phản ánh trực tiếp trạng thái tinh thần và tâm trạng của bạn vào thời điểm đó. [Đáp án: Phản ánh tâm trạng lúc đó]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 根据上文,人们穿不同颜色的衣服:
• Nghĩa tiếng Việt: Việc lựa chọn màu sắc trang phục mỗi ngày tưởng chừng là ngẫu nhiên nhưng thực chất không phải vậy, mà phản ánh trực tiếp trạng thái tinh thần và tâm trạng của bạn vào thời điểm đó. [Đáp án: Phản ánh tâm trạng lúc đó]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是偶然决定的 (Là, phải ngẫu nhiên, tình cờ quyết định)
- B. 反映当时的心情 (Phản ánh, phản chiếu tâm trạng, tâm trạng cảm xúc lúc đó, khi ấy)
- C. 反映人们不同的审美观 (Phản ánh, phản chiếu mọi người, con người trong xã hội thẩm mỹ, khiếu thẩm mỹ khác nhau, không giống nhìn, quan sát)
- D. 可以展现不同的社会地位 (Có thể hé lộ, phô diễn biểu hiện sinh động xã hội khác nhau, không giống vị thế, địa vị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (反映当时的心情 — Phản ánh, phản chiếu tâm trạng, tâm trạng cảm xúc lúc đó, khi ấy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu gạch chân ở đoạn 1 “Quan điểm ‘màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc, sức khỏe và trạng thái con người’ đã có từ lâu đời” mang ý nghĩa là luận điểm này đã xuất hiện từ rất lâu về trước. [Đáp án: Đã có từ rất lâu trước đây]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 第1段中画线句子的意思是,这一论点:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu gạch chân ở đoạn 1 “Quan điểm ‘màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc, sức khỏe và trạng thái con người’ đã có từ lâu đời” mang ý nghĩa là luận điểm này đã xuất hiện từ rất lâu về trước. [Đáp án: Đã có từ rất lâu trước đây]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经过时了 (Đã lỗi thời, quá hạn rồi)
- B. 论据很充分 (Căn cứ vào, theo như rất đầy đủ, trọn vẹn)
- C. 是不可动摇的 (Là, phải không có thể dao động, lung lay)
- D. 很早以前就有了 (Rất sớm, buổi sáng trước đây thì, liền có rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (很早以前就有了 — Rất sớm, buổi sáng trước đây thì, liền có rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc kích hoạt các phản ứng tâm lý khác nhau thông qua “ký ức màu sắc”: màu gắn với ký ức vui đem lại sự dễ chịu, còn màu gắn với ký ức không tốt gây khó chịu, cho thấy màu sắc tác động rõ rệt đến cảm xúc con người. [Đáp án: Màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc của con người]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 关于“颜色记忆”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc kích hoạt các phản ứng tâm lý khác nhau thông qua “ký ức màu sắc”: màu gắn với ký ức vui đem lại sự dễ chịu, còn màu gắn với ký ức không tốt gây khó chịu, cho thấy màu sắc tác động rõ rệt đến cảm xúc con người. [Đáp án: Màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc của con người]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色影响人的情绪 (Màu sắc ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc người)
- B. 喜欢的颜色容易被记住 (Màu sắc thích dễ dàng, thuận lợi bị nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu)
- C. 颜色有助于增强记忆力 (Màu sắc có ở, tại tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- D. 明亮的颜色让人感到紧张 (Màu sắc sáng sủa, sáng ngời để người cảm thấy, nhận thấy căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (颜色影响人的情绪 — Màu sắc ảnh hưởng, tác động tâm trạng, cảm xúc người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết phân tích cách màu sắc phòng bệnh, không gian và trang phục tác động đến tâm lý, sinh lý cũng như cách chọn màu sắc tươi sáng để cải thiện tâm trạng như một liệu pháp màu sắc độc đáo. [Đáp án: Liệu pháp “màu sắc” khác biệt]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 今天你穿什么颜色的衣服?即使在你的印象中只是顺手拿起了一件还算顺眼的衣服,事实上,这可能并非“偶然”,你对衣服的选择已经反映出你今天的精神状态。“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。人们早就针对不同的疾病症状,将病房涂上的颜色。一旦诊断出病人所需的颜色,他们就被安置在一个对应颜色的房间,因为这样有助于病人恢复健康。世界各地都有类似的“颜色”疗法。运用颜色还可以影响人们的行为方式,比如说,快餐厅往往采用明快的红色,这样能够调动食欲,并且加快进餐的速度。 颜色影响着人体的很多机能,比如说食欲、睡眠以及体温。颜色还能引发不同的心理反应,因为我们的情绪往往受“颜色记忆”的影响。如果对某种颜色有不好的记忆,下次看到这种颜色时就会很不舒服。同样,如果某种颜色带给你的是美好的回忆,再看到这种颜色时会让你心情舒畅。专家指出:“其实颜色对我们影响至深,看到喜欢的颜色,我们会感到舒适和宁静。相反,不喜欢的颜色则让人很不舒服。也就是说,服装的颜色和周围环境的颜色会影响我们的情绪。”当情绪低落、过分紧张的时候,人们会不自觉地选择一些颜色暗淡的衣服,其实此时反而应该选择明亮的红色、桔黄色或者温暖的黄色,这样有助于情绪的改善。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết phân tích cách màu sắc phòng bệnh, không gian và trang phục tác động đến tâm lý, sinh lý cũng như cách chọn màu sắc tươi sáng để cải thiện tâm trạng như một liệu pháp màu sắc độc đáo. [Đáp án: Liệu pháp “màu sắc” khác biệt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让回忆充满色彩 (Để hồi ức, ký ức tràn ngập, đong đầy màu sắc)
- B. 今天你准备好了吗 (Hôm nay bạn chuẩn bị tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不一样的“颜色”疗法 (Không màu sắc giống nhau, như nhau pháp luật, luật lệ)
- D. 你今天穿的衣服是什么颜色的 (Bạn hôm nay quần áo mặc áo quần, đi giày là, phải gì, cái gì màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (不一样的“颜色”疗法) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChợ đồ cổ Phan Gia Viên ở Bắc Kinh ngày càng sầm uất, trở thành địa điểm lý tưởng để những người yêu thích sưu tầm đến “đãi cát tìm vàng” — tức tìm kiếm và mua những món đồ mà mình yêu thích. [Đáp án: Tìm mua những món đồ mình yêu thích]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 第1段中的“淘宝”最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Chợ đồ cổ Phan Gia Viên ở Bắc Kinh ngày càng sầm uất, trở thành địa điểm lý tưởng để những người yêu thích sưu tầm đến “đãi cát tìm vàng” — tức tìm kiếm và mua những món đồ mà mình yêu thích. [Đáp án: Tìm mua những món đồ mình yêu thích]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟店主讨价还价 (Với tiệm, quán mặc cả trả giá)
- B. 鉴定收藏品的真假 (Thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn sưu tầm, lưu trữ cất giữ thật là, rất phẩm chất, phẩm cách giả, không thật)
- C. 把不用东西淘宝汰掉 (Đem không cần, không phải đồ vật, thứ rửa trong rây bảo vật, của báu rơi, rụng)
- D. 寻购买自己喜欢的东西 (Mua tự mình, bản thân đồ vật, thứ thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (寻购买自己喜欢的东西 — Mua tự mình, bản thân đồ vật, thứ thích) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài đọc về lịch sử vùng Phan Gia Diêu trước khi đổi tên thành Phan Gia Viên, chủ lò gạch họ Phan là người có tay nghề cao và biết nung cả ngói lưu ly. [Đáp án: Biết nung ngói lưu ly]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 关于潘窑主,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài đọc về lịch sử vùng Phan Gia Diêu trước khi đổi tên thành Phan Gia Viên, chủ lò gạch họ Phan là người có tay nghề cao và biết nung cả ngói lưu ly. [Đáp án: Biết nung ngói lưu ly]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会烧琉璃瓦 (Biết đốt, thiêu đốt đá lấp lánh kính)
- B. 最早开始做砖窑生意 (Nhất sớm, buổi sáng bắt đầu làm, chế tạo kinh doanh, buôn bán)
- C. 初到北京时刚满 40 岁 (Đầu (tháng đến, tới Bắc Kinh thời gian, giờ vừa mới, vừa vặn đầy, tràn đầy tuổi)
- D. 后来回山东老家做生意了 (Về sau, sau đó trở về, quay về núi, ngọn núi phía Đông quê hương, quê nhà làm kinh doanh, buôn bán rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (会烧琉璃瓦 — Biết đốt, thiêu đốt đá lấp lánh kính) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXưởng gạch của ông chủ họ Phan ngày càng làm ăn phát đạt và nổi tiếng khắp vùng là nhờ ông rất chú trọng đến chiến lược kinh doanh và chữ tín với khách hàng. [Đáp án: Coi trọng chiến lược kinh doanh]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 潘窑主的窑厂是怎么红火起来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Xưởng gạch của ông chủ họ Phan ngày càng làm ăn phát đạt và nổi tiếng khắp vùng là nhờ ông rất chú trọng đến chiến lược kinh doanh và chữ tín với khách hàng. [Đáp án: Coi trọng chiến lược kinh doanh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降低成本 (hạ thấp, giảm thiểu giá thành, chi phí sản xuất)
- B. 重视经营策略 (Coi trọng, chú trọng kinh doanh, quản lý điều hành chiến lược, sách lược)
- C. 跟别的窑厂合作 (Với cái khác, người khác nhà máy, xưởng hợp tác, phối hợp)
- D. 取得了官府的支持 (Đạt được, giành được (thành tựu rồi quan, quan chức ủng hộ, hỗ trợ tỉnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (重视经营策略 — Coi trọng, chú trọng kinh doanh, quản lý điều hành chiến lược, sách lược) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ sau thập niên 1960, khu vực này được xây dựng thành khu dân cư mang tên “Phan Gia Diêu”, nhưng chẳng bao lâu người dân cảm thấy cái tên đó nghe không tao nhã, không hay nên đổi thành “Phan Gia Viên”. [Đáp án: Mọi người cảm thấy tên Phan Gia Diêu nghe không hay]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 潘家园是北京一个不太知名的地方,近年来随着“潘家园”古玩市场的红火,这里成了收藏爱好者“淘宝”的好地方,潘家园的名字开始家喻户晓。 潘家园在解放前只是北京城外一个小小的村落,当时被称为潘家窑。早年间在护城河东边有不少砖窑瓦场,潘家窑是其中的一家,因窑主姓潘,于是窑场以窑主的姓氏而得名。据传这潘家窑主是山东人,年过五旬,原是烧琉璃瓦出身。当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。当时这一带有七八家砖窑,彼此竞争很激烈,潘家窑主初来个到,又是改行烧砖的,所以生意一直不好。但他不想放弃,因为他看准了这里临近京城,地理位置好。于是他私下里在各个窑场转了几天,回来后就有了主意,一是要提高砖的质量,二是在经营上下工夫。 首先他严格把好每一块砖的烧制环节,绝不偷工减料,所以烧出的砖成色好,光洁度高,硬度很强,不易破碎。同时在销售上,他也比别人技高一筹,当时卖砖是以“丁”为单位,“一小丁”砖是 200 块,“一大丁”砖是 800 块,但在码砖时,一“小丁”要码 220 块,“一大丁”要码 850 块——价格上别的窑场差不多,可数量上却暗自比别人多。同时又雇了三辆马车,凡买主在十里地之内的,一律免费送砖上门。不到一年的工夫,潘家窑场就红火起来,并很快出了名,甚至连一二百里以外的人也慕名来这里买砖。于是这潘家窑场越开越大,而另外几家窑场因经营不善相继关了张。后来在潘家窑场附近形成村落,便依窑场之名,得名潘家窑。 到了民国后期,这一带的土被用得差不多了,只留下许多大水坑和洼地,再取土烧砖很是困难,于是潘家窑暂时关闭,不久迁到了房山一带。 上个世纪60年代以后这里开始建设居民区,并以“潘家窑”之名而称。但叫了没有多久,人们就觉得不雅,就改为“潘家园”,这个“园”字,便是“家园”的意思,并将附近新修的道路称为潘家园路。 潘家窑为什么要改名为潘家园?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ sau thập niên 1960, khu vực này được xây dựng thành khu dân cư mang tên “Phan Gia Diêu”, nhưng chẳng bao lâu người dân cảm thấy cái tên đó nghe không tao nhã, không hay nên đổi thành “Phan Gia Viên”. [Đáp án: Mọi người cảm thấy tên Phan Gia Diêu nghe không hay]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 窑厂都搬走了 (Nhà máy, xưởng đều chuyển, dọn (nhà đi, đi bộ rồi)
- B. 为了方便记忆 (Để, vì (mục đích) thuận tiện, tiện lợi trí nhớ, ký ức)
- C. 新修的道路叫潘家园路 (Mới con đường, đường sá sửa chữa, tu sửa tên là, gọi Phan (họ Phan ngôi nhà chung, mái ấm quê hương đường)
- D. 人们觉得潘家窑不好听 (Mọi người, con người trong xã hội cảm thấy Phan (họ Phan nhà, gia đình không êm tai, hay (nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (人们觉得潘家窑不好听 — Mọi người, con người trong xã hội cảm thấy Phan (họ Phan nhà, gia đình không êm tai, hay (nhạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn giải thích đặc tính sinh học của cây chè trên núi cao, lớp tinh dầu thơm trong lá chè có tác dụng ức chế quá trình thoát hơi nước của lá. [Đáp án: Có thể ức chế sự thoát hơi nước]
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 根据上文,芳香油:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn giải thích đặc tính sinh học của cây chè trên núi cao, lớp tinh dầu thơm trong lá chè có tác dụng ức chế quá trình thoát hơi nước của lá. [Đáp án: Có thể ức chế sự thoát hơi nước]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不利于茶叶生长 (Không có lợi cho, bất lợi đối với lá trà, búp chè sinh trưởng, lớn lên)
- B. 能治疗多种疾病 (Có thể điều trị, chữa trị nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- C. 可以抑止水分蒸腾 (Có thể dừng lại, ngăn chặn độ ẩm, lượng nước hấp, đồ xôi)
- D. 是高山茶的特殊成分 (Là, phải núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen đặc thù, đặc biệt trà thành phần, yếu tố cấu thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (可以抑止水分蒸腾 — Có thể dừng lại, ngăn chặn độ ẩm, lượng nước hấp, đồ xôi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên núi cao mây mù bao phủ quanh năm giúp che chắn bớt ánh nắng gay gắt, làm giảm thời gian ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào cây chè và tăng ánh sáng tán xạ có lợi cho chất lượng lá chè. [Đáp án: Giảm thời gian ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 高山云雾弥漫,有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên núi cao mây mù bao phủ quanh năm giúp che chắn bớt ánh nắng gay gắt, làm giảm thời gian ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào cây chè và tăng ánh sáng tán xạ có lợi cho chất lượng lá chè. [Đáp án: Giảm thời gian ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阻挡短波光 (Chắn, che ngắn (chiều dài, thời gian) ánh sáng, quang)
- B. 使昼夜温差更大 (Khiến cho, làm cho ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu hơn to, lớn)
- C. 增加茶叶中的糖分 (Tăng lên, gia tăng lá trà, búp chè đường trong, ở giữa chia, tách)
- D. 减少太阳光直射时间 (Giảm bớt, cắt giảm mặt trời ánh sáng, quang thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (减少太阳光直射时间 — Giảm bớt, cắt giảm mặt trời ánh sáng, quang thẳng, thẳng thắn bắn (cung, súng) thời gian) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường núi cao có không khí ẩm ướt, nhiều mây mù, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm hợp lý và đất cát tơi xốp giàu chất hữu cơ là điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho cây chè sinh trưởng. [Đáp án: Không khí ẩm ướt]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 根据上文,下列哪种环境有利于茶叶生长?
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường núi cao có không khí ẩm ướt, nhiều mây mù, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm hợp lý và đất cát tơi xốp giàu chất hữu cơ là điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho cây chè sinh trưởng. [Đáp án: Không khí ẩm ướt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空气湿润 (ẩm ướt, ẩm dịu không khí)
- B. 光照充足 (ánh sáng chiếu rọi đầy đủ, sung túc)
- C. 酸性土壤 (Chua tính, tính chất (hậu tố) thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ)
- D. 海拔较低 (Độ cao so với mặt nước biển, cao độ khá, tương đối thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (空气湿润 — ẩm ướt, ẩm dịu không khí) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bộ bài viết phân tích các yếu tố tự nhiên như không khí, ánh sáng, mây mù, nhiệt độ và thổ nhưỡng để lý giải nguyên nhân vì sao chè trồng trên núi cao lại có chất lượng tuyệt hảo. [Đáp án: Nguyên nhân chè núi cao có chất lượng tốt]
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 山峦重叠、翠岗起伏、佳木葱郁、云海飘浮的名山,往往出产名茶,如黄山毛峰、武夷岩茶、庐山云雾等,都列为茶巾上品,畅销国内外。 为什么高山上生长的茶叶质量特别好呢?这与高山上的空气、光照、温度、土壤等自然环境有关。 我们知道,山越高,空气就越稀薄,气压也就越低。茶树在这样的环境里生长,水分的蒸腾相应地加快了。为了减少水分的蒸腾,茶叶本身不得不形成一种抵抗素,来抑止水分的过分蒸腾,这种抵抗素就是茶叶的宝贵成分“芳香油”。 同时,高山一年四季常常云雾弥漫,如庐山平均每年有188.1天为有雾日。因为有雾,茶树受到太阳直射的时间较短,光照较弱,这正好适合茶树的耐阴习性。由于高山有雾的天气多,空气湿度就比较大,这样长波光被云雾挡了回去,照不到植物上,但短波光透射力强,却可以透过云层照射到植物上。这种短波光的照射,有利于茶叶芳香物质的合成。种植在高山上的茶叶香气比较浓,就是这个道理。 其次,高山地区昼夜温差大,山高温度低,对茶叶生长也是一个有利条件。气温低,茶叶生长速度慢,有利于茶叶内的成分,如单宁酸、糖类和芳香油等物质的积累和保存。 还有一点是,高山栽茶的地方大部分为沙质土壤,土层深厚但透气良好,酸碱度适宜,加上树木葱郁,落叶多,土壤肥沃,有机质丰富,这也是适宜于茶树生长和茶叶质地优良的一个因素。 上文主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ bài viết phân tích các yếu tố tự nhiên như không khí, ánh sáng, mây mù, nhiệt độ và thổ nhưỡng để lý giải nguyên nhân vì sao chè trồng trên núi cao lại có chất lượng tuyệt hảo. [Đáp án: Nguyên nhân chè núi cao có chất lượng tốt]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高山种植茶叶的方法 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen trồng trọt, gieo trồng cây cối phương pháp, cách thức lá trà, búp chè)
- B. 高山茶叶质量好的原因 (Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen lá trà, búp chè chất lượng, khối lượng (vật lý) nguyên nhân, lý do tốt, đẹp)
- C. 茶叶的基本成分及功效 (Cơ bản, chủ yếu lá trà, búp chè thành phần, yếu tố cấu thành và, cùng với công hiệu, hiệu năng điều trị)
- D. 芳香油对茶叶质量的影响 (Phương (họ Phương dầu mè, dầu thơm đối với lá trà, búp chè ảnh hưởng, tác động chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (高山茶叶质量好的原因 — Núi cao, non cao hùng vĩ (nghĩa đen lá trà, búp chè chất lượng, khối lượng (vật lý) nguyên nhân, lý do tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiên chung là nhạc cụ gõ bằng đồng thau cổ đại của Trung Quốc gồm nhiều quả chuông kích cỡ khác nhau treo trên giá lớn, thời xưa chủ yếu được sử dụng trong các buổi biểu diễn nhạc lễ cung đình. [Đáp án: Trước đây phần lớn dùng cho biểu diễn trong cung đình]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 编钟是中国古代的一种打击乐器,是钟的一种。编钟多用青铜铸成,它由大小不同的钟按照音调高低的次序排列起来,悬挂在一个巨大的钟架上。用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。由于年代不同,编钟的形状也尽不相同,但钟身都绘有精美的图案。 根据文献记载和出土文物,中国在西周时期就有了编钟,那时候的编钟一般是3个一组。春秋末期到战国时期,编钟数目就逐渐增多了,有9个一组的、13个一组的。当时,编钟多用于宫廷的演奏,在民间很少流传,每逢征战、朝见或祭祀等活动时,都要演奏编钟。 近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。1978年,湖北随州出土了战国时代曾侯乙墓的编钟,是迄今为止发现的成套编钟中最引人注目的一套。这套编钟之大,足以占满一个现代音乐厅的整个舞台。这些钟分3层共8组挂在钟架上,全套编钟重量在2500公斤以上。经声学专家研究,每个钟都可以发出两个不同的乐音,只要准确地敲击钟上标记的位置,就能奏出现代钢琴上所有黑白键的音响。出土后经过试验性演奏,证明它们虽然在地下埋藏了2000多年,但音乐性能仍然很好。它的发音准确,音色优美,音域可跨五个八度之多,变化音比较完备,因此,古典的和现代的乐曲都能演奏,用来伴唱,效果也很好。 曾侯乙编钟用料包含多种金属,全套编钟上装饰有人、兽、龙等花纹,铸制精美,花纹细致清晰,并刻有错金铭文,用以标明各钟的发音音调,它是公元前433年的实物。可见,远在2400多年以前,中国的音乐文化和铸造技术就已经发展到相当高的水平。 编钟有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Biên chung là nhạc cụ gõ bằng đồng thau cổ đại của Trung Quốc gồm nhiều quả chuông kích cỡ khác nhau treo trên giá lớn, thời xưa chủ yếu được sử dụng trong các buổi biểu diễn nhạc lễ cung đình. [Đáp án: Trước đây phần lớn dùng cho biểu diễn trong cung đình]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 形状都相同 (Hình dạng, hình dáng đều giống nhau, tương đồng)
- B. 都雕刻有文字 (Đều điêu khắc, chạm khắc có chữ viết, văn tự)
- C. 钟身上的图案比较粗糙 (Chuông, đồng hồ hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí trên người, trên cơ thể khá, tương đối thô ráp, xù xì thô sơ)
- D. 以前多用于宫廷的演奏 (Trước đây nhiều dùng vào, ứng dụng trong diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ cung đình, hoàng cung triều đình phong kiến)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (以前多用于宫廷的演奏 — Trước đây nhiều dùng vào, ứng dụng trong diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ cung đình, hoàng cung triều đình phong kiến) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài đọc, vào thời cuối Xuân Thu đến thời Chiến Quốc, biên chung không chỉ dùng trong lễ nhạc cung đình mà còn thường được tấu lên trước khi bắt đầu các cuộc chiến tranh. [Đáp án: Thường được sử dụng trước khi chiến tranh bắt đầu]
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 编钟是中国古代的一种打击乐器,是钟的一种。编钟多用青铜铸成,它由大小不同的钟按照音调高低的次序排列起来,悬挂在一个巨大的钟架上。用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。由于年代不同,编钟的形状也尽不相同,但钟身都绘有精美的图案。 根据文献记载和出土文物,中国在西周时期就有了编钟,那时候的编钟一般是3个一组。春秋末期到战国时期,编钟数目就逐渐增多了,有9个一组的、13个一组的。当时,编钟多用于宫廷的演奏,在民间很少流传,每逢征战、朝见或祭祀等活动时,都要演奏编钟。 近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。1978年,湖北随州出土了战国时代曾侯乙墓的编钟,是迄今为止发现的成套编钟中最引人注目的一套。这套编钟之大,足以占满一个现代音乐厅的整个舞台。这些钟分3层共8组挂在钟架上,全套编钟重量在2500公斤以上。经声学专家研究,每个钟都可以发出两个不同的乐音,只要准确地敲击钟上标记的位置,就能奏出现代钢琴上所有黑白键的音响。出土后经过试验性演奏,证明它们虽然在地下埋藏了2000多年,但音乐性能仍然很好。它的发音准确,音色优美,音域可跨五个八度之多,变化音比较完备,因此,古典的和现代的乐曲都能演奏,用来伴唱,效果也很好。 曾侯乙编钟用料包含多种金属,全套编钟上装饰有人、兽、龙等花纹,铸制精美,花纹细致清晰,并刻有错金铭文,用以标明各钟的发音音调,它是公元前433年的实物。可见,远在2400多年以前,中国的音乐文化和铸造技术就已经发展到相当高的水平。 春秋末期到战国时期的编钟:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài đọc, vào thời cuối Xuân Thu đến thời Chiến Quốc, biên chung không chỉ dùng trong lễ nhạc cung đình mà còn thường được tấu lên trước khi bắt đầu các cuộc chiến tranh. [Đáp án: Thường được sử dụng trước khi chiến tranh bắt đầu]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一般3个一组 (Bình thường, thông thường cái, con một tổ, nhóm)
- B. 在民间十分流行 (Ở dân gian, trong nhân dân vô cùng, rất thịnh hành, phổ biến)
- C. 是中国最早的编钟 (Là, phải Trung Quốc nhất biên soạn, biên tập sớm, buổi sáng chuông, đồng hồ)
- D. 在战争开始前常会被使用 (Ở chiến tranh bắt đầu trước thường, thường xuyên biết bị sử dụng, dùng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (在战争开始前常会被使用 — Ở chiến tranh bắt đầu trước thường, thường xuyên biết bị sử dụng, dùng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ biên chung Tăng Hầu Ất đúc từ năm 433 trước Công nguyên với hoa văn tinh xảo và minh văn khảm vàng ghi rõ âm điệu đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn và có âm sắc tuyệt vời. [Đáp án: Đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 编钟是中国古代的一种打击乐器,是钟的一种。编钟多用青铜铸成,它由大小不同的钟按照音调高低的次序排列起来,悬挂在一个巨大的钟架上。用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。由于年代不同,编钟的形状也尽不相同,但钟身都绘有精美的图案。 根据文献记载和出土文物,中国在西周时期就有了编钟,那时候的编钟一般是3个一组。春秋末期到战国时期,编钟数目就逐渐增多了,有9个一组的、13个一组的。当时,编钟多用于宫廷的演奏,在民间很少流传,每逢征战、朝见或祭祀等活动时,都要演奏编钟。 近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。1978年,湖北随州出土了战国时代曾侯乙墓的编钟,是迄今为止发现的成套编钟中最引人注目的一套。这套编钟之大,足以占满一个现代音乐厅的整个舞台。这些钟分3层共8组挂在钟架上,全套编钟重量在2500公斤以上。经声学专家研究,每个钟都可以发出两个不同的乐音,只要准确地敲击钟上标记的位置,就能奏出现代钢琴上所有黑白键的音响。出土后经过试验性演奏,证明它们虽然在地下埋藏了2000多年,但音乐性能仍然很好。它的发音准确,音色优美,音域可跨五个八度之多,变化音比较完备,因此,古典的和现代的乐曲都能演奏,用来伴唱,效果也很好。 曾侯乙编钟用料包含多种金属,全套编钟上装饰有人、兽、龙等花纹,铸制精美,花纹细致清晰,并刻有错金铭文,用以标明各钟的发音音调,它是公元前433年的实物。可见,远在2400多年以前,中国的音乐文化和铸造技术就已经发展到相当高的水平。 关于曾侯乙编钟,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ biên chung Tăng Hầu Ất đúc từ năm 433 trước Công nguyên với hoa văn tinh xảo và minh văn khảm vàng ghi rõ âm điệu đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn và có âm sắc tuyệt vời. [Đáp án: Đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 至今保存完好 (Đến nay, cho tới nay lưu giữ, bảo tồn xong, hoàn thành tốt, đẹp)
- B. 制成于西周时期 (Chế tạo thành, làm thành ở, tại phía Tây tuần, tuần lễ thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- C. 出土于云南古墓 (Khai quật được, đào lên khỏi lòng đất (khảo cổ) ở, tại mây, đám mây phía Nam cổ, thời cổ xưa mộ, ngôi mộ)
- D. 是迄今发现的最古老的编钟 (Là, phải bây giờ, ngày nay nhất phát hiện, nhận ra biên soạn, biên tập cổ kính, cổ xưa chuông, đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (至今保存完好 — Đến nay, cho tới nay lưu giữ, bảo tồn xong, hoàn thành tốt, đẹp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết giới thiệu tổng quan về cấu tạo, lịch sử sử dụng qua các triều đại và giá trị nghệ thuật đúc đồng tiêu biểu của biên chung Trung Quốc. [Đáp án: Biên chung Trung Quốc]
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 编钟是中国古代的一种打击乐器,是钟的一种。编钟多用青铜铸成,它由大小不同的钟按照音调高低的次序排列起来,悬挂在一个巨大的钟架上。用丁字形的木锤和长形的棒分别敲打铜钟,能发出不同的乐音,因为每个钟的音调不同,按音谱敲打,可以演奏出美妙的乐曲。由于年代不同,编钟的形状也尽不相同,但钟身都绘有精美的图案。 根据文献记载和出土文物,中国在西周时期就有了编钟,那时候的编钟一般是3个一组。春秋末期到战国时期,编钟数目就逐渐增多了,有9个一组的、13个一组的。当时,编钟多用于宫廷的演奏,在民间很少流传,每逢征战、朝见或祭祀等活动时,都要演奏编钟。 近年来,在中国云南、山西和湖北等地的古代王侯贵族的墓葬中,曾先后出土了许多古代的编钟。1978年,湖北随州出土了战国时代曾侯乙墓的编钟,是迄今为止发现的成套编钟中最引人注目的一套。这套编钟之大,足以占满一个现代音乐厅的整个舞台。这些钟分3层共8组挂在钟架上,全套编钟重量在2500公斤以上。经声学专家研究,每个钟都可以发出两个不同的乐音,只要准确地敲击钟上标记的位置,就能奏出现代钢琴上所有黑白键的音响。出土后经过试验性演奏,证明它们虽然在地下埋藏了2000多年,但音乐性能仍然很好。它的发音准确,音色优美,音域可跨五个八度之多,变化音比较完备,因此,古典的和现代的乐曲都能演奏,用来伴唱,效果也很好。 曾侯乙编钟用料包含多种金属,全套编钟上装饰有人、兽、龙等花纹,铸制精美,花纹细致清晰,并刻有错金铭文,用以标明各钟的发音音调,它是公元前433年的实物。可见,远在2400多年以前,中国的音乐文化和铸造技术就已经发展到相当高的水平。 上文主要介绍了:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết giới thiệu tổng quan về cấu tạo, lịch sử sử dụng qua các triều đại và giá trị nghệ thuật đúc đồng tiêu biểu của biên chung Trung Quốc. [Đáp án: Biên chung Trung Quốc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国编钟 (Trung Quốc biên soạn, biên tập chuông, đồng hồ)
- B. 曾侯乙编钟 (Đã từng, từng hầu tước, chúa tể Ất (thiên can thứ hai) biên soạn, biên tập chuông, đồng hồ)
- C. 中国古代乐器 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa vui vẻ, niềm vui (lè))
- D. 编钟的演奏方法 (Biên soạn, biên tập diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ chuông, đồng hồ phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (中国编钟 — Trung Quốc biên soạn, biên tập chuông, đồng hồ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
✓ Đáp án chuẩn 德国汉堡有个很有名的理工大学,有一门公共选修课——法律。碰到考试的时候,巨大的阶梯教室更是挤得不可开交,甚至有的学生要坐在地板上答考卷。其实,这其中另有奥秘。也就是说,每个学生在考试前弄份去年的考卷做一下,只要智商不是太低,就能考及格。有一天,我遇到这个大学那位退休的法律教授,我就把这个公开的秘密告诉了他。教授仔细地听着,然后呵呵笑起来。那是希望他们对法律有个大致的了解。但是,就冲着这一成不变的考卷,他们就选修了法律。在考试以前,总得把考卷做一做,准备一下。既然达到了学习目的,当然就可以及格。学生一边考试一边偷着乐,而教授一边看考卷一边也偷着乐。即使考完试以后不及格,如果分数相差不多,也还存在一线希望。查考卷就是老师和考生齐心协力再努力一把,看看能不能让没有及格的学生找到一个及格的机会。他很早就去了查考卷的办公室,办公室里人头攒动。”这个差5分的“朋克”就给打发走了。你的运气也太背了。我们一起来试试看吧。师生开开心心地握手告别。自愿选修法律课的学生多得不可思议。这样的学习积极性,会让不知内情的人感慨万分。原来,这门课好多年来用的都是同一份试卷。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 德国汉堡有个很有名的理工大学,有一门公共选修课——法律。自愿选修法 律课的学生多得不可思议。碰到考试的时候,巨大的阶梯教室更是挤得不可开交, 甚至有的学生要坐在地板上答考卷。这样的学习积极性,会让不知内情的人感慨 万分。其实,这其中另有奥秘。 原来,这门课好多年来用的都是同一份试卷。也就是说,每个学生在考试前 弄份去年的考卷做一下,只要智商不是太低,就能考及格。这已经是大学里公开 的秘密:法律课人多,教授傻,及格率百分之百。 有一天,我遇到这个大学那位退休的法律教授,我就把这个公开的秘密告诉 了他。我倒不觉得是教授傻,而是觉得他懒得不可救药,连一年出一份考卷这样 的事情也不愿意做。 教授仔细地听着,然后呵呵笑起来。他说,你想一想,大学为什么要给普通 的学生开法律课?那是希望他们对法律有个大致的了解。可是谁都知道法律是最 枯燥无聊的,学理科的学生都鬼精,一般人都不可能自愿去选这门课。但是,就 冲着这一成不变的考卷,他们就选修了法律。一旦选修了,就总得去听课。在考 试以前,总得把考卷做一做,准备一下。如果这考卷内容丰富全面,那在准备考 试的过程中,学生就了解了一些基本的法律知识,这不就达到学习的目的了吗? 既然达到了学习目的,当然就可以及格。 我这才明白教授一不傻,二不懒,他这是太聪明了! 可以相信,这张考卷,还将不断地使用下去。学生一边考试一边偷着乐,而 教授一边看考卷一边也偷着乐。双赢的事情,真是其乐融融。 即使考完试以后不及格,如果分数相差不多,也还存在一线希望。大学专门 设有一个办公室,让学生去查考卷。查考卷就是老师和考生齐心协力再努力一把, 看看能不能让没有及格的学生找到一个及格的机会。我亲戚的孩子在这个大学读 书,去年考试有一门不及格,差了一分半。他很早就去了查考卷的办公室,办公 室里人头攒动。排在他前面的是一个留着朋克发型的学生,老师看了一眼这个学 生的分数,说:“差5 分,太多了,我肯定找不回来那么多,你还是下次补考吧。” 这个差5 分的“朋克”就给打发走了。轮到一脸忠厚的他,老师说:“差一分半? 你的运气也太背了。差半分问题不大,差一分半我就没把握了。我们一起来试试 看吧!”结果他们两个在考卷上,这里找出一点儿,那里找出一点儿,终于凑成 了及格。师生开开心心地握手告别。 其实考试只是鼓励学习的一种手段,如果为了考试,让学生失去了学习的兴 趣,那这样的考试也就失去了意义。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 写 (xiě: viết); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 约 (yāo: hẹn); 字 (zì: chữ, từ); 三 (sān: ba).
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61110 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile