Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61009, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một người mẹ đưa bốn đứa con lên tàu, bọn trẻ nhảy nhót và làm ầm ĩ. Hành khách bên cạnh khó chịu nói: "Đi du lịch không nên đưa hết con cái theo, ít nhất phải để lại một nửa ở nhà". Người mẹ vội giải thích: "Thưa ông, tôi đang làm đúng như vậy đấy". Đáp án: Ngược lại, người mẹ này có tổng cộng 8 đứa con.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又 闹,旁边一位乘客不耐烦地 说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至 少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một người mẹ đưa bốn đứa con lên tàu, bọn trẻ nhảy nhót và làm ầm ĩ. Hành khách bên cạnh khó chịu nói: "Đi du lịch không nên đưa hết con cái theo, ít nhất phải để lại một nửa ở nhà". Người mẹ vội giải thích: "Thưa ông, tôi đang làm đúng như vậy đấy". Đáp án: Ngược lại, người mẹ này có tổng cộng 8 đứa con.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子们很安静 (Đứa trẻ các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi rất yên tĩnh)
- B. 乘客们都在抱怨 (Hành khách, khách đi tàu xe các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đều ở than vãn, oán trách)
- C. 那位太太有8个孩子 (Kia, đó vị bà xã, phu nhân có cái, con đứa trẻ)
- D. 那位太太显得很不耐烦 (Kia, đó vị bà xã, phu nhân trông có vẻ, lộ rõ vẻ rất sốt ruột, nôn nóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一位太太带着她的四个孩子上了火车,孩子们在车上又蹦又跳、又吵又 闹,旁边一位乘客不耐烦地 说:“出门旅行,不应该把孩子都带出来,至 少应该留一半儿在家里。”那位太太忙解释说:“先生,我正是这样做的。”” với nội dung bài, phương án C — 那位太太有8个孩子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tục ngữ có câu: "Một hiệu trưởng xuất sắc chính là một ngôi trường xuất sắc". Khi phân tích sâu sắc thành công, thất bại cũng như kinh nghiệm của một số trường học, chúng ta thấy rõ: đằng sau sự phát triển mạnh mẽ của mỗi trường học nhất định có bóng dáng của một hiệu trưởng xuất sắc. Nói cách khác, trường học tốt không thể thiếu hiệu trưởng giỏi. Đáp án: Hiệu trưởng là linh hồn của nhà trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 常言道:“一个优秀的校长就是一所优秀的学校。”当深入分析一些学校 的成与败、经验与教训时,我 们可以清晰地看到:每一所学校红火的背 后,必然有一名优秀的校长。换句话说,优秀的学校离不开优秀的校长。
• Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Một hiệu trưởng xuất sắc chính là một ngôi trường xuất sắc". Khi phân tích sâu sắc thành công, thất bại cũng như kinh nghiệm của một số trường học, chúng ta thấy rõ: đằng sau sự phát triển mạnh mẽ của mỗi trường học nhất định có bóng dáng của một hiệu trưởng xuất sắc. Nói cách khác, trường học tốt không thể thiếu hiệu trưởng giỏi. Đáp án: Hiệu trưởng là linh hồn của nhà trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校要重视实践 (Trường học cần coi trọng, chú trọng thực tiễn, thực hành)
- B. 校长要多与学生交流 (Hiệu trưởng cần nhiều và, cùng với học sinh, sinh viên giao lưu, trao đổi)
- C. 校长是一所学校的灵魂 (Hiệu trưởng là, phải một ngôi, tòa (trường học linh hồn, tâm hồn trường học)
- D. 父母是孩子最好的老师 (Cha mẹ, phụ mẫu là, phải đứa trẻ thầy giáo, cô giáo tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “常言道:“一个优秀的校长就是一所优秀的学校。”当深入分析一些学校 的成与败、经验与教训时,我 们可以清晰地看到:每一所学校红火的背 后,必然有一名优秀的校长。换句话说,优秀的学校离不开优秀的校长。” với nội dung bài, phương án C — 校长是一所学校的灵魂 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xe concept có thể được hiểu là ô tô của tương lai, được các nhà thiết kế dùng để giới thiệu những ý tưởng mới mẻ và đi trước thời đại, phản ánh khát vọng và theo đuổi của con người về dòng xe tiên tiến. Loại xe này thường chỉ đang ở giai đoạn sáng tạo và thử nghiệm, có lẽ sẽ không bao giờ được đưa vào sản xuất đại trà. Đáp án: Xe concept thường có thiết kế đi trước thời đại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 概念车可以理解为未来汽车,汽车设计师利用概念车向人们展示新颖、 独特、超前的构思,反映着人 类对先进汽车的梦想与追求。概念车往往 只是处在创意、试验阶段,也许永不投产。
• Nghĩa tiếng Việt: Xe concept có thể được hiểu là ô tô của tương lai, được các nhà thiết kế dùng để giới thiệu những ý tưởng mới mẻ và đi trước thời đại, phản ánh khát vọng và theo đuổi của con người về dòng xe tiên tiến. Loại xe này thường chỉ đang ở giai đoạn sáng tạo và thử nghiệm, có lẽ sẽ không bao giờ được đưa vào sản xuất đại trà. Đáp án: Xe concept thường có thiết kế đi trước thời đại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 概念车价格便宜 (Khái niệm, ý niệm xe hơi giá cả, mức giá giá rẻ)
- B. 概念车销量不错 (Khái niệm, ý niệm xe hơi tan chảy, cầu chì số lượng, chất lượng khá tốt, đúng đắn)
- C. 概念车是一种赛车 (Khái niệm, ý niệm xe hơi là, phải một loại, kiểu đua xe)
- D. 概念车往往设计超前 (Khái niệm, ý niệm xe hơi thường, thường hay (theo quy luật thiết kế, quy hoạch đi trước thời đại, tiên phong vượt trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “概念车可以理解为未来汽车,汽车设计师利用概念车向人们展示新颖、 独特、超前的构思,反映着人 类对先进汽车的梦想与追求。概念车往往 只是处在创意、试验阶段,也许永不投产。” với nội dung bài, phương án D — 概念车往往设计超前 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更 快、更有力地前进。正如跳 高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲 刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。
• Nghĩa tiếng Việt: Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- B. 后退意味着儒弱 (Lùi bước, thụt lùi thoái lui có nghĩa là, đồng nghĩa với việc yếu, suy yếu)
- C. 做事情应该勇往直前 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên Dũng (Dũng cảm, quả cảm hướng về, đi về phía thẳng, thẳng thắn trước)
- D. 退一步是为了继续前进 (Lùi, rút lui một bước, bước đi là, phải để, vì (mục đích) tiếp tục, duy trì tiến lên, tiến về phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更 快、更有力地前进。正如跳 高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲 刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。” với nội dung bài, phương án D — 退一步是为了继续前进 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Phỏng vấn ngôi sao là chương trình trò chuyện mời những nhân vật có độ nổi tiếng nhất định làm khách mời, qua hình thức giao tiếp ngôn ngữ để thể hiện cá tính, hành trình cuộc đời và quan điểm của họ. Do đối tượng phỏng vấn có sức ảnh hưởng nhất định, chương trình này dễ dàng thu hút sự quan tâm và yêu thích của khán giả. Đáp án: Đối tượng phỏng vấn đều có độ nổi tiếng nhất định.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 明星访谈,是指邀请具有一定知名度的人士为嘉宾,通过语言交流的方 式来展示其个性、人生历程和 态度的谈话节目。由于被访谈对象具有一 定知名度和影响力,所以节目更容易受到观众的喜爱和关注。
• Nghĩa tiếng Việt: Phỏng vấn ngôi sao là chương trình trò chuyện mời những nhân vật có độ nổi tiếng nhất định làm khách mời, qua hình thức giao tiếp ngôn ngữ để thể hiện cá tính, hành trình cuộc đời và quan điểm của họ. Do đối tượng phỏng vấn có sức ảnh hưởng nhất định, chương trình này dễ dàng thu hút sự quan tâm và yêu thích của khán giả. Đáp án: Đối tượng phỏng vấn đều có độ nổi tiếng nhất định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘉宾都是电影明星 (Khách quý, đại biểu danh dự đều là, phải phim điện ảnh ngôi sao, người nổi tiếng)
- B. 嘉宾喜欢谈论时尚 (Khách quý, đại biểu danh dự thích nói chuyện, đàm phán thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 访谈节目一般都是直播 (Phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu chương trình bình thường, thông thường đều là, phải phát sóng trực tiếp, livestream trực tiếp)
- D. 访谈对象都有一定知名度 (Phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu đối tượng đều có nhất định, chắc chắn danh tiếng, nổi tiếng độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “明星访谈,是指邀请具有一定知名度的人士为嘉宾,通过语言交流的方 式来展示其个性、人生历程和 态度的谈话节目。由于被访谈对象具有一 定知名度和影响力,所以节目更容易受到观众的喜爱和关注。” với nội dung bài, phương án D — 访谈对象都有一定知名度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hồng Lâu Mộng hoàn thành năm 1784, tên ban đầu là Thạch Hồi Ký, là một trong bốn tác phẩm kinh điển lớn của Trung Quốc cổ đại, đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của tiểu thuyết chương hồi cổ điển nước này. Tác phẩm này hội tụ nhiều kiến thức bách khoa, có giá trị nghiên cứu không thể thay thế trong các lĩnh vực phong tục, kiến trúc và y học cổ đại Trung Quốc. Đáp án: Hồng Lâu Mộng ban đầu có tên là Thạch Hồi Ký.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之 一,代表了中国古典长篇小 说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồng Lâu Mộng hoàn thành năm 1784, tên ban đầu là Thạch Hồi Ký, là một trong bốn tác phẩm kinh điển lớn của Trung Quốc cổ đại, đại diện cho thành tựu nghệ thuật cao nhất của tiểu thuyết chương hồi cổ điển nước này. Tác phẩm này hội tụ nhiều kiến thức bách khoa, có giá trị nghiên cứu không thể thay thế trong các lĩnh vực phong tục, kiến trúc và y học cổ đại Trung Quốc. Đáp án: Hồng Lâu Mộng ban đầu có tên là Thạch Hồi Ký.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《红楼梦》原名《石头记》 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ nguyên, vốn dĩ người hòn đá, viên đá ghi nhớ)
- B. 《红楼梦》是现代小说 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ là, phải hiện đại tiểu thuyết, truyện)
- C. 《红楼梦》成书于唐代 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ thành, hoàn thành sách ở, tại Đường (họ Đường thế hệ, thời đại)
- D. 《红楼梦》不具学术价值 (Màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ không học thuật, nghiên cứu khoa học giá trị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《红楼梦》成书于一七八四年,原名《石头记》,是中国古代四大名著之 一,代表了中国古典长篇小 说的最高艺术成就。它汇集了众多百科知识, 在中国古代民俗、建筑、医学等领域皆有不可替代的研究价值。” với nội dung bài, phương án A — 《红楼梦》原名《石头记》 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiếp thị là một hoạt động trí tuệ phức tạp, hoàn toàn không giống như nhiều người tưởng tượng là chỉ cần dẻo miệng và đeo bám dai dẳng là được. Nó cũng không thể làm tốt chỉ qua vài khóa đào tạo nghề đơn giản, mà đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc cũng như sự chân thành và nhiệt huyết trong đối nhân xử thế. Đáp án: Nhiều người có hiểu biết không chính xác về công việc tiếp thị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 推销是一项复杂的智力活动,它绝非许多人想象的那样,只要耍嘴皮子, 死缠烂打就可以了。它也不 是经过简单的职业培训就能做得很好,它需 要高超的人际沟通能力,以及做人做事的真诚和热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếp thị là một hoạt động trí tuệ phức tạp, hoàn toàn không giống như nhiều người tưởng tượng là chỉ cần dẻo miệng và đeo bám dai dẳng là được. Nó cũng không thể làm tốt chỉ qua vài khóa đào tạo nghề đơn giản, mà đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc cũng như sự chân thành và nhiệt huyết trong đối nhân xử thế. Đáp án: Nhiều người có hiểu biết không chính xác về công việc tiếp thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推销其实并不难 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm thực ra, kỳ thực và, đồng thời không khó, không hề khó khăn)
- B. 推销员都很温和 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm thành viên, nhân viên đều rất ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ)
- C. 推销员不需要很高的智商 (Chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm thành viên, nhân viên không cần, đòi hỏi rất chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ cao)
- D. 很多人对推销的理解不准确 (Rất nhiều người đối với hiểu, thấu hiểu chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm không cho phép, cấm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “推销是一项复杂的智力活动,它绝非许多人想象的那样,只要耍嘴皮子, 死缠烂打就可以了。它也不 是经过简单的职业培训就能做得很好,它需 要高超的人际沟通能力,以及做人做事的真诚和热情。” với nội dung bài, phương án D — 很多人对推销的理解不准确 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Con chó ngậm miếng thịt định qua sông. Nó nhìn thấy bóng mình dưới nước và tưởng là một con chó khác đang ngậm miếng thịt to hơn. Nó quyết định lao xuống để cướp miếng thịt đó. Kết quả là miếng thịt trong nước vốn không hề tồn tại, còn miếng thịt ban đầu đã bị dòng nước cuốn trôi mất. Đáp án: Miếng thịt đã bị nước cuốn trôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 狗叼着肉要渡过一条河。它看见水中自己的倒影,还以为是另一条狗叼 着一块儿更大的肉。它决定去 抢那块儿更大的肉。于是,它扑到水中。 结果水中那块儿本来就不存在,原有的那块儿又被河水冲走了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó ngậm miếng thịt định qua sông. Nó nhìn thấy bóng mình dưới nước và tưởng là một con chó khác đang ngậm miếng thịt to hơn. Nó quyết định lao xuống để cướp miếng thịt đó. Kết quả là miếng thịt trong nước vốn không hề tồn tại, còn miếng thịt ban đầu đã bị dòng nước cuốn trôi mất. Đáp án: Miếng thịt đã bị nước cuốn trôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河水很深 (Con sông nước rất sâu, sâu sắc)
- B. 狗被淹死了 (Con chó bị chết rồi)
- C. 肉被水冲走了 (Thịt (thực phẩm) bị nước xông pha, lao tới đi, đi bộ rồi)
- D. 两只狗在抢一块儿肉 (Hai (dùng trước lượng từ) con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó ở tranh giành, cướp cùng nhau, cùng một chỗ thịt (thực phẩm))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “狗叼着肉要渡过一条河。它看见水中自己的倒影,还以为是另一条狗叼 着一块儿更大的肉。它决定去 抢那块儿更大的肉。于是,它扑到水中。 结果水中那块儿本来就不存在,原有的那块儿又被河水冲走了。” với nội dung bài, phương án C — 肉被水冲走了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Happy Farm là một trò chơi xã hội trực tuyến lấy chủ đề trồng trọt làm chính, người chơi có thể đóng vai chủ trang trại để khai phá đất đai và trồng các loại rau củ quả. Trò chơi mô phỏng toàn bộ quá trình sinh trưởng của cây trồng, giúp người chơi vừa vận hành trang trại vừa cảm nhận niềm vui khi vun trồng nông sản. Đáp án: Happy Farm là một trò chơi trực tuyến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 《开心农场》是一款以种植为主的网络社交游戏,玩家可以扮演农场主, 在农场里开垦土地,种植各 种蔬菜和水果。游戏模拟了农作物生长的整 个过程,玩家在经营农场的同时,还可以感受培育农作物所带来的乐趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Happy Farm là một trò chơi xã hội trực tuyến lấy chủ đề trồng trọt làm chính, người chơi có thể đóng vai chủ trang trại để khai phá đất đai và trồng các loại rau củ quả. Trò chơi mô phỏng toàn bộ quá trình sinh trưởng của cây trồng, giúp người chơi vừa vận hành trang trại vừa cảm nhận niềm vui khi vun trồng nông sản. Đáp án: Happy Farm là một trò chơi trực tuyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们喜欢吃自己种的菜 (Mọi người, con người trong xã hội thích ăn tự mình, bản thân món ăn, thức ăn loại, kiểu)
- B. 绿色食品越来越受欢迎 (Màu xanh lá cây thực phẩm, đồ ăn ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 《开心农场》是网络游戏 (Vui vẻ, hân hoan buổi, trận là, phải mạng lưới, mạng internet trò chơi)
- D. 农场经营方式发生了变化 (Buổi, trận kinh doanh, quản lý điều hành phương thức, cách thức xảy ra, phát sinh rồi thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《开心农场》是一款以种植为主的网络社交游戏,玩家可以扮演农场主, 在农场里开垦土地,种植各 种蔬菜和水果。游戏模拟了农作物生长的整 个过程,玩家在经营农场的同时,还可以感受培育农作物所带来的乐趣。” với nội dung bài, phương án C — 《开心农场》是网络游戏 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ hoàng ngọc vạn (cây ráy cảnh) là một loài thực vật sinh trưởng trong rừng mưa nhiệt đới và có giá trị dược liệu. Trong điều kiện ấm áp, ẩm ướt và đất đủ độ ẩm, nước sẽ nhỏ giọt từ đầu hoặc mép lá xuống, hơn nữa hoa của nó rất giống Phật Bà Quan Âm nên còn được gọi là cây Quan Âm nhỏ giọt. Đáp án: Cây ráy cảnh có giá trị dược liệu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 千手观音是一种生长在热带雨林的植物,具有药用价值。在温暖潮湿、 土壤水分充足的条件下,便会 从叶子尖端或边缘向下滴水,而且开的花 很像观音,因此又称为“滴水观音”。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ hoàng ngọc vạn (cây ráy cảnh) là một loài thực vật sinh trưởng trong rừng mưa nhiệt đới và có giá trị dược liệu. Trong điều kiện ấm áp, ẩm ướt và đất đủ độ ẩm, nước sẽ nhỏ giọt từ đầu hoặc mép lá xuống, hơn nữa hoa của nó rất giống Phật Bà Quan Âm nên còn được gọi là cây Quan Âm nhỏ giọt. Đáp án: Cây ráy cảnh có giá trị dược liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 千手观音喜干旱 (Ngàn tay, bàn tay nhìn, quan sát khô hạn, hạn hán)
- B. 千手观音不会开花 (Ngàn tay, bàn tay nhìn, quan sát không biết nở hoa, trổ hoa)
- C. 千手观音有药用价值 (Ngàn tay, bàn tay nhìn, quan sát có thuốc sử dụng giá trị)
- D. 千手观音生长在寒带 (Ngàn tay, bàn tay nhìn, quan sát sinh trưởng, lớn lên ở mang theo, dẫn dắt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “千手观音是一种生长在热带雨林的植物,具有药用价值。在温暖潮湿、 土壤水分充足的条件下,便会 从叶子尖端或边缘向下滴水,而且开的花 很像观音,因此又称为“滴水观音”。” với nội dung bài, phương án C — 千手观音有药用价值 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khí chất là sự biểu hiện ra bên ngoài của tu dưỡng bên trong. Tục ngữ có câu "trong bụng có sách khí chất tự khắc thanh tao". Việc đọc sách không chỉ giúp thu nhận kiến thức mà còn nâng cao cảnh giới tinh thần của con người. Thường xuyên đọc sách, tích lũy theo ngày tháng sẽ giúp con người thoát khỏi những sở thích tầm thường, hình thành nên khí chất tao nhã và thanh cao. Đáp án: Đọc sách giúp nâng cao khí chất con người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 气质是一个人内在涵养的外在表现。俗话说“腹有诗书气自华”。读书不 仅可以获取知识,还可以提升 人的精神境界。常读书,日积月累就会使 人脱离低级趣味,形成高雅、脱俗的气质。
• Nghĩa tiếng Việt: Khí chất là sự biểu hiện ra bên ngoài của tu dưỡng bên trong. Tục ngữ có câu "trong bụng có sách khí chất tự khắc thanh tao". Việc đọc sách không chỉ giúp thu nhận kiến thức mà còn nâng cao cảnh giới tinh thần của con người. Thường xuyên đọc sách, tích lũy theo ngày tháng sẽ giúp con người thoát khỏi những sở thích tầm thường, hình thành nên khí chất tao nhã và thanh cao. Đáp án: Đọc sách giúp nâng cao khí chất con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 守时是一种美德 (Đúng giờ đúng hẹn là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp đức, đạo đức phẩm hạnh)
- B. 有气质的人很有趣 (Có người khí chất rất thú vị, hay ho)
- C. 自信的女人最美丽 (Người phụ nữ tự tin, sự tự tin nhất xinh đẹp, tươi đẹp)
- D. 读书能提升人的气质 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở có thể nâng cao, nâng tầm khí chất người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “气质是一个人内在涵养的外在表现。俗话说“腹有诗书气自华”。读书不 仅可以获取知识,还可以提升 人的精神境界。常读书,日积月累就会使 人脱离低级趣味,形成高雅、脱俗的气质。” với nội dung bài, phương án D — 读书能提升人的气质 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凡事要追求完美 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 不要做多余的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc thừa thãi, dư thừa)
- C. 画画要发挥想象力 (Vẽ tranh, hội họa cần phát huy, thể hiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- D. 现实与理想是有差距的 (Hiện thực, thực tế là, phải cùng/với lý tưởng, hoàn hảo có khoảng cách, chênh lệch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。” với nội dung bài, phương án B — 不要做多余的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có người cho rằng thay vì để người già thui thủi ở nhà, chi bằng đưa họ vào viện dưỡng lão để trò chuyện, chơi cờ với những người cao tuổi khác và có người chăm sóc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, viện dưỡng lão có chăm sóc tốt đến đâu cũng không thể chu đáo bằng con cái, và dù chơi vui đến mấy với người khác cũng không thể thoải mái bằng việc tận hưởng niềm vui sum họp gia đình ở nhà. Đáp án: Người cao tuổi ở nhà cảm thấy thoải mái hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有人认为,与其让老人在家待着,不如送他去养老院,跟其他老人聊聊 天儿,下下棋,还有专人照 顾。但养老院对老人照顾得再好,也没有儿 女们上心,跟其他老人玩儿得再开心,也不如在家享受天伦之乐自在。
• Nghĩa tiếng Việt: Có người cho rằng thay vì để người già thui thủi ở nhà, chi bằng đưa họ vào viện dưỡng lão để trò chuyện, chơi cờ với những người cao tuổi khác và có người chăm sóc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, viện dưỡng lão có chăm sóc tốt đến đâu cũng không thể chu đáo bằng con cái, và dù chơi vui đến mấy với người khác cũng không thể thoải mái bằng việc tận hưởng niềm vui sum họp gia đình ở nhà. Đáp án: Người cao tuổi ở nhà cảm thấy thoải mái hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老人在家更舒服 (Người già, người cao tuổi ở nhà hơn dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 养老院设施完备 (Dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi viện (học viện, bệnh viện cơ sở vật chất, công trình hạ tầng hoàn bị, hoàn chỉnh đầy đủ)
- C. 老龄化问题严重 (Già, lớn tuổi tuổi tác biến hóa, văn hóa câu hỏi, vấn đề nghiêm trọng, trầm trọng)
- D. 老人们愿意去养老院 (Người già, người cao tuổi các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi sẵn lòng, bằng lòng đi dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi viện (học viện, bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人认为,与其让老人在家待着,不如送他去养老院,跟其他老人聊聊 天儿,下下棋,还有专人照 顾。但养老院对老人照顾得再好,也没有儿 女们上心,跟其他老人玩儿得再开心,也不如在家享受天伦之乐自在。” với nội dung bài, phương án A — 老人在家更舒服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một loại mây thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối được gọi là mây ráng. Mây xuất hiện buổi sáng gọi là ráng mai, báo hiệu trời sắp có mưa gió; mây xuất hiện buổi chiều gọi là ráng chiều, cho thấy thời tiết mấy ngày tới sẽ quang túng. Do đó có câu tục ngữ: "Ráng mai không đi chơi xa, ráng chiều đi ngàn dặm". Đáp án: Có thể dự báo thời tiết dựa vào mây ráng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一种云彩常出现在清晨或傍晚,这种云彩叫做“霞”。早上出现的是朝 霞,表明很快会有阴雨天气; 傍晚出现的叫晚霞,表示最近几天里天气 晴朗。所以有“朝霞不出门,晚霞行千里”的谚语。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một loại mây thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối được gọi là mây ráng. Mây xuất hiện buổi sáng gọi là ráng mai, báo hiệu trời sắp có mưa gió; mây xuất hiện buổi chiều gọi là ráng chiều, cho thấy thời tiết mấy ngày tới sẽ quang túng. Do đó có câu tục ngữ: "Ráng mai không đi chơi xa, ráng chiều đi ngàn dặm". Đáp án: Có thể dự báo thời tiết dựa vào mây ráng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彩霞出现在雨后 (Ráng chiều rực rỡ, áng mây ngũ sắc rạng rỡ xuất hiện, hiện ra ở mưa, cơn mưa sau)
- B. 朝霞是晚上的云彩 (Hướng về phía, triều đại (cháo) ráng, ráng chiều là, phải mây, đám mây buổi tối, đêm sắc thái, màu sắc)
- C. 根据彩霞能预测天气 (Căn cứ vào, dựa theo ráng chiều rực rỡ, áng mây ngũ sắc rạng rỡ có thể dự báo, dự đoán thời tiết)
- D. 天气预报对农业帮助很大 (Thời tiết dự báo, tin dự báo đối với nông nghiệp giúp đỡ rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有一种云彩常出现在清晨或傍晚,这种云彩叫做“霞”。早上出现的是朝 霞,表明很快会有阴雨天气; 傍晚出现的叫晚霞,表示最近几天里天气 晴朗。所以有“朝霞不出门,晚霞行千里”的谚语。” với nội dung bài, phương án C — 根据彩霞能预测天气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đồ đôi là một từ ngữ hiện đại, chỉ trang phục dành riêng cho các cặp đôi mặc, có thể giống hệt nhau hoặc có các yếu tố bổ trợ cho nhau, trong anh có em, trong em có anh để chứng minh cho tình yêu ngọt ngào. Vì vậy, trang phục đôi rất được các cặp đôi trẻ đón nhận và yêu thích. Đáp án: Đồ đôi là minh chứng cho tình yêu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 情侣装,是一个现代词汇,是指供情侣双方穿的服装,可以是一样的, 也可以是元素互补的,你中有 我,我中有你,见证甜蜜的爱情。因此, 情侣装受到了广大年轻情侣的欢迎和喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ đôi là một từ ngữ hiện đại, chỉ trang phục dành riêng cho các cặp đôi mặc, có thể giống hệt nhau hoặc có các yếu tố bổ trợ cho nhau, trong anh có em, trong em có anh để chứng minh cho tình yêu ngọt ngào. Vì vậy, trang phục đôi rất được các cặp đôi trẻ đón nhận và yêu thích. Đáp án: Đồ đôi là minh chứng cho tình yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情侣装过时了 (Bạn đồng hành, lứa đôi lắp đặt, trang bị lỗi thời, quá hạn rồi)
- B. 情侣装图案丰富 (Bạn đồng hành, lứa đôi lắp đặt, trang bị hoa văn, họa tiết hoa văn trang trí phong phú, dồi dào)
- C. 情侣装是外来词汇 (Bạn đồng hành, lứa đôi lắp đặt, trang bị là, phải từ bên ngoài đến, du nhập từ vựng, vốn từ ngữ)
- D. 情侣装是爱情的见证 (Bạn đồng hành, lứa đôi lắp đặt, trang bị là, phải chứng kiến, làm chứng vật chứng nhân chứng tình yêu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “情侣装,是一个现代词汇,是指供情侣双方穿的服装,可以是一样的, 也可以是元素互补的,你中有 我,我中有你,见证甜蜜的爱情。因此, 情侣装受到了广大年轻情侣的欢迎和喜爱。” với nội dung bài, phương án D — 情侣装是爱情的见证 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi mọi việc đã hoàn thành, nam đạo diễn không còn muốn chạm vào đề tài phim này nữa và xem như đã vượt qua nó. Lần tới anh ấy cần sự tươi mới nên sẽ mang đến một điều gì đó khác biệt. Đối với những sinh viên và những người đang ôm mộng làm phim, nam đạo diễn khuyên rằng quay phim là chuyện đơn giản, nhưng điều quan trọng nhất là muốn truyền tải thông điệp gì. Kỹ thuật chỉ là chuyện nhỏ, ý nghĩa mới là điều quan trọng hơn, quan trọng là đạo diễn muốn khán giả cảm nhận được điều gì và phải bồi dưỡng văn hóa cho chính mình. Đáp án: Có tính kiểm soát cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的在第三个工作阶段表现得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mọi việc đã hoàn thành, nam đạo diễn không còn muốn chạm vào đề tài phim này nữa và xem như đã vượt qua nó. Lần tới anh ấy cần sự tươi mới nên sẽ mang đến một điều gì đó khác biệt. Đối với những sinh viên và những người đang ôm mộng làm phim, nam đạo diễn khuyên rằng quay phim là chuyện đơn giản, nhưng điều quan trọng nhất là muốn truyền tải thông điệp gì. Kỹ thuật chỉ là chuyện nhỏ, ý nghĩa mới là điều quan trọng hơn, quan trọng là đạo diễn muốn khán giả cảm nhận được điều gì và phải bồi dưỡng văn hóa cho chính mình. Đáp án: Có tính kiểm soát cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最愉快 (nhất vui vẻ, vui sướng)
- B. 比较轻松 (khá, tương đối nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 控制欲强 (Kiểm soát, khống chế mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 没有新鲜感 (Không có tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的在第三个工作阶段表现得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 控制欲强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn phỏng vấn đề cập đến kinh nghiệm và quan điểm làm phim của một nam đạo diễn thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tích lũy văn hóa thay vì chỉ chú trọng kỹ thuật. Đáp án: Biên (Biên kịch).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn phỏng vấn đề cập đến kinh nghiệm và quan điểm làm phim của một nam đạo diễn thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp và tích lũy văn hóa thay vì chỉ chú trọng kỹ thuật. Đáp án: Biên (Biên kịch).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 编剧 (biānjù: biên kịch, người viết kịch bản)
- B. 摄像 (shèxiàng: quay phim, ghi hình)
- C. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 化妆师 (Trang điểm, hóa trang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 在做导演之前,男的做过什么?” với nội dung bài, phương án A — 编剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam đạo diễn chia sẻ sau khi hoàn thành một bộ đề tài, anh ấy sẽ không lặp lại mà tìm kiếm sự tươi mới để mang lại những điều khác biệt cho các tác phẩm tiếp theo. Đáp án: Đề tài đa dạng, thay đổi liên tục.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的拍摄的电影有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam đạo diễn chia sẻ sau khi hoàn thành một bộ đề tài, anh ấy sẽ không lặp lại mà tìm kiếm sự tươi mới để mang lại những điều khác biệt cho các tác phẩm tiếp theo. Đáp án: Đề tài đa dạng, thay đổi liên tục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 题材多变 (Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 制作成本低 (Chế tác, sản xuất giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- C. 追求视觉效果 (Theo đuổi, mưu cầu thị giác hiệu quả, kết quả)
- D. 科幻色彩浓厚 (Khoa, phân khoa màu sắc đậm đà, nồng hậu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的拍摄的电影有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 题材多变 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi được hỏi về lời khuyên cho những người làm phim trẻ, nam đạo diễn cho rằng kỹ thuật chỉ là phụ, điều cốt lõi là tác phẩm muốn kể câu chuyện gì và truyền tải thông điệp gì đến khán giả. Đáp án: Nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lời khuyên cho những người làm phim trẻ, nam đạo diễn cho rằng kỹ thuật chỉ là phụ, điều cốt lõi là tác phẩm muốn kể câu chuyện gì và truyền tải thông điệp gì đến khán giả. Đáp án: Nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影需要宣传 (Phim điện ảnh cần, đòi hỏi tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 讲什么更重要 (Giảng, nói gì, cái gì hơn quan trọng)
- C. 要有充足的资金 (Cần có nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc)
- D. 要重视电影技术 (Cần coi trọng, chú trọng phim điện ảnh kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 男的有什么建议?” với nội dung bài, phương án B — 讲什么更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thông qua đoạn phỏng vấn, nam đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi, trau dồi kiến thức văn hóa để làm nền tảng vững chắc cho sự nghiệp làm phim thay vì chỉ chạy theo kỹ thuật quay đơn thuần. Đáp án: Cho rằng đạo diễn nên tự bồi dưỡng văn hóa bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông qua đoạn phỏng vấn, nam đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi, trau dồi kiến thức văn hóa để làm nền tảng vững chắc cho sự nghiệp làm phim thay vì chỉ chạy theo kỹ thuật quay đơn thuần. Đáp án: Cho rằng đạo diễn nên tự bồi dưỡng văn hóa bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败过很多次 (Thất bại đã từng rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做事不拘小节 (Làm, chế tạo việc, sự việc không nhỏ, bé tiết, đoạn)
- C. 对拍电影失去了兴趣 (Đối với chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh mất đi, đánh mất rồi hứng thú, sở thích)
- D. 认为导演应该充实自己的文化 (Cho rằng, nhận định rằng đạo diễn, dàn dựng nên phong phú, đầy đủ văn hóa của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 当这一切都完成后,我就再也不想碰这个题材的电影,也可以说是走出来了。那么,下一次我需要新鲜感,所以又会有了个不一样的东西。作为一个成功的导演,你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗?拍电影是简单的事情,想讲什么才是最重要的。我想说,技术是小事,道理才更重要。在人生中,你感应到了什么?观众买票进来看电影,你想让他们感受到什么?一定要充实自己的文化,必须建立电影文化。 关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。” với nội dung bài, phương án D — 认为导演应该充实自己的文化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong bài phỏng vấn, chuyên gia nhận định dù thị trường tuyển dụng sôi động và chính phủ hỗ trợ nhiều, nhưng thực tế khởi nghiệp vô cùng khắc nghiệt và tỷ lệ thành công rất thấp. Đáp án: Tỷ lệ thành công thấp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的为什么说大学生创业现状不容乐观?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bài phỏng vấn, chuyên gia nhận định dù thị trường tuyển dụng sôi động và chính phủ hỗ trợ nhiều, nhưng thực tế khởi nghiệp vô cùng khắc nghiệt và tỷ lệ thành công rất thấp. Đáp án: Tỷ lệ thành công thấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功比例小 (Thành công tỷ lệ, tỷ xích nhỏ, bé)
- B. 创业的人太多 (Người khởi nghiệp, lập nghiệp quá nhiều)
- C. 创业者心理素质差 (Khởi nghiệp, lập nghiệp người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tâm lý, trạng thái tâm lý tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp kém, thiếu)
- D. 创业者没有管理经验 (Khởi nghiệp, lập nghiệp người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu không có quản lý kinh nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的为什么说大学生创业现状不容乐观?” với nội dung bài, phương án A — 成功比例小 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi bàn về lời khuyên cho các bạn trẻ muốn khởi nghiệp, chuyên gia nhấn mạnh rằng chỉ có nhiệt huyết và quyết tâm là chưa đủ, điều kiện quyết định thành bại chính là năng lực tổng thể. Đáp án: Nâng cao năng lực tổng thể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的给大学生的建议是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bàn về lời khuyên cho các bạn trẻ muốn khởi nghiệp, chuyên gia nhấn mạnh rằng chỉ có nhiệt huyết và quyết tâm là chưa đủ, điều kiện quyết định thành bại chính là năng lực tổng thể. Đáp án: Nâng cao năng lực tổng thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下定决心 (Dưới định, xác định quyết tâm, lòng quyết tâm)
- B. 提升综合实力 (Nâng cao, nâng tầm tổng hợp, toàn diện thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất)
- C. 多征求他人意见 (Nhiều trưng cầu, xin ý kiến anh ấy người ý kiến, quan điểm)
- D. 不要指望扶持政策 (Đừng trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào hỗ trợ nâng đỡ, trợ cấp bồi dưỡng chính sách, chủ trương chính sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的给大学生的建议是什么?” với nội dung bài, phương án B — 提升综合实力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chuyên gia trong bài phỏng vấn lưu ý rằng những người trẻ tuổi khi bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có tầm nhìn thực tế thay vì chỉ hành động theo cảm tính. Đáp án: Làm việc cần có tính kế hoạch.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia trong bài phỏng vấn lưu ý rằng những người trẻ tuổi khi bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng và có tầm nhìn thực tế thay vì chỉ hành động theo cảm tính. Đáp án: Làm việc cần có tính kế hoạch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要持之以恒 (cần kiên trì bền bỉ, kiên trì đến cùng)
- B. 要抓住机遇 (Cần nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) thời cơ, cơ hội tốt)
- C. 做事要有计划性 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có kế hoạch, lập kế hoạch tính, tính chất (hậu tố))
- D. 做事不要怕风险 (Làm, chế tạo việc, sự việc đừng sợ, sợ hãi rủi ro, hiểm họa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? “凡事预则立”强调什么?” với nội dung bài, phương án C — 做事要有计划性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bài phỏng vấn đề cập đến các yếu tố then chốt dẫn đến thành công khi khởi nghiệp, trong đó việc lựa chọn lĩnh vực phù hợp với đam mê cá nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đáp án: Là sở thích của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài phỏng vấn đề cập đến các yếu tố then chốt dẫn đến thành công khi khởi nghiệp, trong đó việc lựa chọn lĩnh vực phù hợp với đam mê cá nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đáp án: Là sở thích của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有核心技术 (Có cốt lõi, trọng tâm kỹ thuật, công nghệ)
- B. 是自己的爱好 (Là, phải sở thích của tự mình, bản thân)
- C. 有较大投资回报 (Có khá, tương đối to, lớn đầu tư, nguồn vốn đầu tư báo đáp, đền đáp)
- D. 与政府有合作关系 (Có cùng/với chính phủ, chính quyền hợp tác, phối hợp mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 是自己的爱好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong nội dung thảo luận về các hình thức kinh doanh dành cho người trẻ mới bước chân vào thương trường, một phương thức phổ biến được nhắc đến là hình thức nhận quyền thương hiệu. Đáp án: Còn gọi là khởi nghiệp nhượng quyền.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 关于“联合创业”,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nội dung thảo luận về các hình thức kinh doanh dành cho người trẻ mới bước chân vào thương trường, một phương thức phổ biến được nhắc đến là hình thức nhận quyền thương hiệu. Đáp án: Còn gọi là khởi nghiệp nhượng quyền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 规模较小 (Quy mô khá, tương đối nhỏ, bé)
- B. 三年免税 (Ba năm (thời gian) thuế, thuế quan)
- C. 也叫加盟创业 (Cũng tên là, gọi gia nhập, đầu quân liên kết khởi nghiệp, lập nghiệp)
- D. 指公司之间的合并 (Chỉ, chỉ trỏ công ty sáp nhập, hợp nhất giữa, trong khoảng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:今年的大学毕业生就业招聘 高峰期即将到来,除了按部就班地参加招聘 会外,还有部分大学生选择了自主创业。我们从媒体的报道了解到,大 学 生创业热情很高,而且政府也提供了很多扶持政策,似乎创业前景不 错。周老师,您怎么看呢? 男:客观地说,大学 生的创业前景不错,但现实却不容乐观。从近几年的统 计数据来看,创业者中有百分之三十能够达到目标就很不错 了。我想对 大学生朋友说的是,创业想要成功,重要的是提升自主创业的综合实力, 光有决心是不够的。 女:很多 大学生朋友有知识、有文化、有热情,但缺乏社会经验和对市场的 调研,苦于找不到创业的头绪。您认为怎样才能使 他们很好地迈出第一 步呢? 男:首先要根据个人实际情况,制订一个切实可行的创业计划。俗话说“凡 事预则立,不 预则废”,创业也应当如此。创业计划要包括预期目标、 市场前景、管理方式、风险预测等等,应尽量详细,并且在实 际实施中 不断修订。 女:您认为选取项目时应当考虑的首要因素是什么? 男:选项目主要根据个人兴趣、行业前景 等因素来确定。选项目一定要选自 己最熟悉的项目,行业的话要做未来发展前景好、回旋空间大的行业。 女:为了保 证创业项目的正常启动,怎样能够筹措资金,也是大学生创业者 十分关注的一个问题。您认为怎样才能把握好资金 呢? 男:如果把创业项目比做一个人的躯体,资金则好比赖以生存的血液。创业 必须具有创业启动资金。资金的多少 视项目需求而定,通常所说的大投 入大收获、小投入小收获就是这个道理。资金不足时要用好、用足了政 府的创业扶 持政策,则相当于降低或减少了创业成本。当然,也可以实 行联合创业,也叫加盟创业,就是利用别人的技术、资金 进行自主创业。 这也是解决启动资金问题的一个办法。 男的为什么说大学生创业现状不容乐观? 男的给大学生的建议是什么? “凡事预则立”强调什么? 男的认为选项目首先考虑的是什么? 关于“联合创业”,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。” với nội dung bài, phương án C — 也叫加盟创业 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chuyên gia bàn về việc đứng trước gương tự lặp lại những câu nói tự khen bản thân để tìm kiếm sự tự tin, và chỉ ra rằng những lời khẳng định phi thực tế này có thể phản tác dụng. Đáp án: Không chân thực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的怎么看“我是世界上最棒的”?
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia bàn về việc đứng trước gương tự lặp lại những câu nói tự khen bản thân để tìm kiếm sự tự tin, và chỉ ra rằng những lời khẳng định phi thực tế này có thể phản tác dụng. Đáp án: Không chân thực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不真实 (không chân thực, có thật)
- B. 值得提倡 (đề xướng, khuyến khích xứng đáng, đáng giá)
- C. 可以增强自信心 (Có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh tự tin, sự tự tin tim, trái tim)
- D. 有助于了解真实的自己 (Có ở, tại thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tự mình, bản thân chân thực, có thật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的怎么看“我是世界上最棒的”?” với nội dung bài, phương án A — 不真实 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ chuyên gia giải thích rằng việc cố gắng tự nhủ mình là người xuất sắc nhất thực chất xuất phát từ tâm lý so sánh với người khác, trong khi con người không nên để bản thân bị chi phối bởi sự so sánh đó. Đáp án: Con người không thể sống trong sự so sánh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“比较”,女的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ chuyên gia giải thích rằng việc cố gắng tự nhủ mình là người xuất sắc nhất thực chất xuất phát từ tâm lý so sánh với người khác, trong khi con người không nên để bản thân bị chi phối bởi sự so sánh đó. Đáp án: Con người không thể sống trong sự so sánh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较是一种虚荣 (Khá, tương đối là, phải một loại, kiểu hư vinh, tính hám danh hão)
- B. 生命是需要比较的 (Sinh mệnh, sự sống là, phải cần, đòi hỏi khá, tương đối)
- C. 通过比较发现价值 (Thông qua, nhờ có khá, tương đối phát hiện, nhận ra giá trị)
- D. 人不能生活在比较中 (Người không có thể cuộc sống, sinh hoạt ở khá, tương đối trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“比较”,女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 人不能生活在比较中 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án chính là học cách vô điều kiện chấp nhận bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的认为应该怎样应对自卑?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án chính là học cách vô điều kiện chấp nhận bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚踏实地 (Chân, bàn chân vững tâm, an tâm)
- B. 避免失误 (tránh, phòng tránh sai sót, sơ suất)
- C. 保持乐观态度 (Duy trì, giữ vững lạc quan, yêu đời thái độ, quan điểm)
- D. 无条件接受自己 (Không, không có (vô) điều kiện, tiêu chuẩn tiếp nhận, chấp nhận tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 女的认为应该怎样应对自卑?” với nội dung bài, phương án D — 无条件接受自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án cho thấy chúng ta không thể hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án cho thấy chúng ta không thể hoàn toàn phụ thuộc vào thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有道理 (có đạo lý, lý lẽ)
- B. 要珍惜时间 (Cần trân trọng, quý trọng thời gian)
- C. 时间是公平的 (Thời gian là, phải công bằng, bình đẳng)
- D. 不能完全依赖时间 (Không có thể hoàn toàn, trọn vẹn ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 不能完全依赖时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án khuyên chúng ta không nên tự ti.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 这段对话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có thói quen đứng trước gương buổi sáng để tự khen, nhưng việc này có thể phản tác dụng. Đáp án khuyên chúng ta không nên tự ti.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要自卑 (đừng tự ti, mặc cảm tự ti)
- B. 什么是个性 (Gì, cái gì là, phải cá tính, bản sắc riêng)
- C. 时间的作用 (tác dụng thời gian)
- D. 交友的原则 (Giao nộp, kết bạn nguyên tắc Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:可能有很多人试过这 招儿,早上一起来就对着镜子说“我是世界上最棒 的”。您提出来,这样做很可能事倍功半,还有可能适得其反,这是 怎 么回事呢? 女:我们每个人都不是世界上最棒的,这一点,毫无疑义,你用不着自欺欺 人。这种对着镜子乱喊乱 叫的方式,有一点儿像白雪公主故事中的那个 狠毒而愚蠢的皇后。我想很多人这样喊叫的时候,是为了给自己增加一 点儿自信心,然后好有力量迎接挑战。要知道,所谓“最棒”,就已经 是在比较了。人不能生活在比较中,我们有价 值,有信心,不是因为我 们比别人更棒,而是因为生命本身就是有价值的,你就是独一无二的存 在,你的自信必定来 自你的内心,而不是在和别人的比较中建立起来的。 所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。你如果相 信了 这种方法,有一天,你确知你不棒的时候,怎么办呢?万分沮丧。 男:您提出的自卑出没的几种时刻,非常有意 思,尤其是说同学聚会的时候, 相互比较的心理很微妙,那如何减轻这种情绪呢? 女:自卑出没的种种时刻,很多是 我总结出来的,不一定全面。自卑很狡猾 的,几乎无处不在。有时候,我们很多重大的失误,都是因为它神出鬼 没地 跳出来折腾捣乱,而我们还浑然不知,甚至沉迷于“这就是我的个 性”“这就是我的尊严”的误区之中。学着一招一式地应 对自卑是没有 多大作用的,有点儿像上面所说的对着镜子大喊,自欺欺人。真正的醒 悟是无条件地接受自己。 男: 我们遇到悲伤的事情,经常说“让时间忘记一切”,您对此有什么看法? 女:你要主动地去处理你的悲伤,不能完全依 赖时间去解决问题。因为,我 们没法走在时间前面。你能跟时间肩并肩走到一起,就很不错了。 女的怎么看“我是世界上最棒的”? 关于“比较”,女的是什么看法? 女的认为应该怎样应对自卑? 关于“让时间忘记一切”,女的是什么看法? 这段对话主要谈什么? 是谁差点儿导致撞车? 这段话中的“垃圾”指什么? 这段对话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 不要自卑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Ai là người suýt gây ra tai nạn giao thông? Đáp án: Tài xế xe ô tô màu đen.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 是谁差点儿导致撞车?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Ai là người suýt gây ra tai nạn giao thông? Đáp án: Tài xế xe ô tô màu đen.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说话人 (nói chuyện, nói người)
- B. 出租车司机 (người lái xe xe taxi)
- C. 对面来的司机 (Đối diện, phía đối diện người lái xe đến, tới)
- D. 黑色小汽车司机 (Màu đen, sắc đen nhỏ, bé xe ô tô, xe hơi người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 是谁差点儿导致撞车?” với nội dung bài, phương án D — 黑色小汽车司机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Từ "rác" trong đoạn văn ám chỉ điều gì? Đáp án: Cảm xúc tiêu cực.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 这段话中的“垃圾”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Từ "rác" trong đoạn văn ám chỉ điều gì? Đáp án: Cảm xúc tiêu cực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告邮件 (thư từ, bưu kiện quảng cáo)
- B. 消极的情绪 (tâm trạng, cảm xúc tiêu cực, thụ động bi quan chán nản)
- C. 废弃的车辆 (Bỏ đi tàn phế, phế bỏ xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ)
- D. 糟糕的路况 (Đường tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 这段话中的“垃圾”指什么?” với nội dung bài, phương án B — 消极的情绪 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Nhận định nào đúng về tài xế taxi? Đáp án: Tâm lý rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 关于出租车司机,下列哪项正确? 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông giải thích lý do xử lý tình huống bất ngờ trên đường. Nhận định nào đúng về tài xế taxi? Đáp án: Tâm lý rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心态很好 (tâm thái, thái độ tâm lý rất tốt, rất hay)
- B. 乐于帮助别人 (Vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại giúp đỡ người khác)
- C. 给车上了保险 (Cho trên xe, trên tàu xe rồi bảo hiểm, an toàn)
- D. 找不到停车位 (Tìm kiếm không đến, tới đỗ xe, dừng xe vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 不解的问他,你刚才为什么那样做?那个家伙差点撞坏你的车,把我们送进医院。他解释说,有些人就像垃圾车一样,他们装在着垃圾、挫折感、愤怒与失望四处奔跑。当他们的垃圾堆积到一定程度后,他们需要找一个地方倾屑。有时候,他们会把垃圾倾屑到你身上。这时,不要把他们接过来,笑一笑,挥挥手,祝他们好运,然后继续前行。别接受他们的垃圾,然后散布给你的同事、家人或路人。 关于出租车司机,下列哪项正确? 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。” với nội dung bài, phương án A — 心态很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Những đứa trẻ không kiềm chế được thường thiếu kiên nhẫn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Những đứa trẻ không kiềm chế được thường thiếu kiên nhẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄小 (tuổi tác, tuổi đời nhỏ, bé)
- B. 比较胆小 (khá, tương đối nhát gan, nhút nhát)
- C. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 好奇心强 (tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 缺乏耐心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi trong thời gian bao lâu? Đáp án: Mấy chục năm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究持续了多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Các nhà nghiên cứu đã theo dõi trong thời gian bao lâu? Đáp án: Mấy chục năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20分钟 (Phút)
- B. 一个学期 (một cái học kỳ)
- C. 十几年 (Mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- D. 几十年 (Mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究持续了多长时间?” với nội dung bài, phương án D — 几十年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Yếu tố cốt lõi mang lại thành công sau này là gì? Đáp án: Năng lực tự kiểm soát.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究关注孩子的什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm tâm lý về viên kẹo mềm và khả năng tự chủ của trẻ em. Yếu tố cốt lõi mang lại thành công sau này là gì? Đáp án: Năng lực tự kiểm soát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观察力 (sức, sức lực quan sát, theo dõi)
- B. 合作精神 (tinh thần, nghị lực hợp tác, phối hợp)
- C. 竞争意识 (ý thức, nhận thức cạnh tranh, thi đua)
- D. 自控能力 (tự kiềm chế bản thân năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实验,给4 岁 的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的孩子用 自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究,发现那 些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的孩 子则 往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容易获得 成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究关注孩子的什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。” với nội dung bài, phương án D — 自控能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án cho thấy khi bị xâm phạm không gian, chúng ta cảm thấy không được thoải mái cho lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数?
• Nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án cho thấy khi bị xâm phạm không gian, chúng ta cảm thấy không được thoải mái cho lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了打发时间 (Để, vì (mục đích) giết thời gian thời gian)
- B. 担心走错楼层 (Lo lắng, yên tâm không nổi đi, đi bộ sai, nhầm tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 感觉不很自在 (Cảm giác, cảm thấy không rất tự tại, thanh thản ung dung)
- D. 人们不太友好 (Mọi người, con người trong xã hội không quá, không lắm hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数?” với nội dung bài, phương án C — 感觉不很自在 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Kích thước không gian riêng tư thường khoảng bao nhiêu? Đáp án: Khoảng 0,6 đến 1,5 mét.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 一般来说,“私人空间”的距离是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Kích thước không gian riêng tư thường khoảng bao nhiêu? Đáp án: Khoảng 0,6 đến 1,5 mét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 0.6米 (Mét)
- B. 1.5米 (Mét)
- C. 0.6至1.5米左右 (Đến, tới mét khoảng chừng, xấp xỉ)
- D. 两米左右 (Hai (dùng trước lượng từ) mét khoảng chừng, xấp xỉ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 一般来说,“私人空间”的距离是多少?” với nội dung bài, phương án C — 0.6至1.5米左右 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án so sánh cho thấy không gian riêng tư của nữ giới lớn hơn nam giới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 关于“私人空间”,下列哪项正确? 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。
• Nghĩa tiếng Việt: Hành vi ngước nhìn số tầng khi đi thang máy liên quan đến không gian riêng tư. Đáp án so sánh cho thấy không gian riêng tư của nữ giới lớn hơn nam giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 属于个人隐私 (Thuộc về, nằm trong cá nhân quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân)
- B. 指电梯里的空间 (Chỉ, chỉ trỏ thang máy không gian bên trong)
- C. 大小与性格无关 (Kích thước, độ lớn bé không liên quan, không can hệ cùng/với tính cách, tính tình)
- D. 女性私人空间比男性大 (Phụ nữ, phái nữ riêng tư, cá nhân không gian so với nam giới, phái nam to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 有一天,乘电梯的时候,我和往常 一样,仰头看着显示的楼层数,突然 意识到我每次乘电梯的时候都会仰着头往上看,这是为什么呢?而且,我看 了看 周围的人,发现他们竟然和我一样,也都仰着头看着显示的楼层数。难 道显示的楼层数有什么神奇的魔力吗? 实际 上,乘电梯往上看的行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。 所谓私人空间,是指在我们周围一定的空间,一旦有 人闯入我们的私人空间, 我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小因人而异,但大体上是零点 六到一点五米左 右的距离。调查数据显示,女性的私人空间比男性的大,具 有攻击性格的人的私人空间更大。在电梯中我们会感觉不 自在,就是因为有 人进入了自己的私人空间,大家都想尽早离开这个狭窄的空间,向上看正是 想尽快“逃离”这个狭小 空间的心理表现。 乘电梯时人们为什么仰头看楼层数? 一般来说,“私人空间”的距离是多少? 关于“私人空间”,下列哪项正确? 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。” với nội dung bài, phương án D — 女性私人空间比男性大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Từ này dùng để chỉ ai? Đáp án: Học sinh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Từ này dùng để chỉ ai? Đáp án: Học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教师 (jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học)
- B. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- C. 退休的人 (người nghỉ hưu, về hưu)
- D. 放弃做官的人 (Từ bỏ, buông xuôi làm, chế tạo người quan, quan chức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? “桃李”被用来比喻什么?” với nội dung bài, phương án B — 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Lý do vị đại thần phiền lòng là gì? Đáp án: Lúc khó khăn không ai giúp đỡ ông ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子质为什么要发牢骚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Lý do vị đại thần phiền lòng là gì? Đáp án: Lúc khó khăn không ai giúp đỡ ông ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有得到提拔 (Không có nhận được, đạt được (kết quả đề bạt, cất nhắc bổ nhiệm cán bộ)
- B. 家人不体谅他 (Người nhà, thành viên gia đình không thấu hiểu thông cảm, lượng thứ anh ấy)
- C. 同事都很固执 (Đồng nghiệp đều rất cố chấp, bướng bỉnh)
- D. 困难时没人帮他 (Khó khăn, gian khổ thời gian, giờ chưa người giúp, giúp đỡ anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子质为什么要发牢骚?” với nội dung bài, phương án D — 困难时没人帮他 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nguyên nhân thất bại của vị đại thần là gì? Đáp án: Đã chọn sai đối tượng để bồi dưỡng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子简认为问题出在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nguyên nhân thất bại của vị đại thần là gì? Đáp án: Đã chọn sai đối tượng để bồi dưỡng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有精益求精 (không có đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- B. 选错了培养对象 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn sai, nhầm rồi bồi dưỡng, đào tạo đối tượng)
- C. 没有借鉴别人的经验 (Không có tham khảo học hỏi, tiếp thu kinh nghiệm kinh nghiệm của người khác)
- D. 没有纠正自己的错误 (Không có chỉnh đốn, sửa chữa sai lầm, sai sót của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 子简认为问题出在哪里?” với nội dung bài, phương án B — 选错了培养对象 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nội dung chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Lai lịch của câu thành ngữ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。
• Nghĩa tiếng Việt: Nguồn gốc của thành ngữ so sánh học trò với đào lý. Nội dung chính của đoạn văn là gì? Đáp án: Lai lịch của câu thành ngữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要知错就改 (Cần biết, nhận thức sai, nhầm thì, liền sửa, sửa đổi)
- B. 应该懂得感恩 (Nên hiểu, thấu hiểu biết ơn, cảm ân tri ân tấm lòng)
- C. 怎样给别人提建议 (Như thế nào, ra sao cho người khác xách, nâng cao kiến nghị, đề xuất)
- D. “桃李满天下”的来历 (Quả đào, cây đào Lý (họ Lý đầy, tràn đầy lai lịch, nguồn gốc xuất xứ thiên hạ, đất trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 中国人喜欢在赞颂老师弟子多、 贡献大时,说他“桃李满天下”,为何 把学生比作桃李呢? 有记载说,春秋时期,魏国有一个大臣叫子质,他得势的时 候曾培养和 推荐过不少的人。但后来他失势了,丢了官职,地位一落千丈,由他推举入 朝做官的人却都视而不见,没 有人帮他的忙,他只好一个人逃到北方去了。 在北方,他遇见一个叫子简的人,就向他发牢骚,说受过自己恩惠的人 忘恩 负义,在他落难时无动于衷,不来帮助他。 子简笑着回答说:“你听我慢慢分析,如果你在春天种下的是桃树和 李 树,夏天就可以在树下休息纳凉,秋天还可以吃到果子。可是如果你春天种 下的是带刺的植物,到了夏天就会长出 刺来,到了秋天还会刺伤人。你提拔 的人都是不应该提拔的。所以君子培养人才,要像种树一样,首先应该选择 对 象,然后再加以培养。” 此后,人们便把培养人才叫做“树人”,把提拔起来的优秀人才称为“桃 李”。如果一个老师教的 学生非常多,就称之为“桃李满天下”。 “桃李”被用来比喻什么? 子质为什么要发牢骚? 子简认为问题出在哪里? 这段话主要谈什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。” với nội dung bài, phương án D — “桃李满天下”的来历 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đáp án khuyên nên bắt đầu bằng chủ đề nhẹ nhàng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 人们一般会选择什么样的开场白?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đáp án khuyên nên bắt đầu bằng chủ đề nhẹ nhàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- B. 轻松话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 新闻话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài tin tức, thời sự)
- D. 特殊话题 (chủ đề trò chuyện, đề tài đặc thù, đặc biệt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 人们一般会选择什么样的开场白?” với nội dung bài, phương án B — 轻松话题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Yếu tố quan trọng để giao tiếp tốt là gì? Đáp án: Giỏi lắng nghe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Yếu tố quan trọng để giao tiếp tốt là gì? Đáp án: Giỏi lắng nghe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 善于倾听 (giỏi về, khéo về lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến)
- B. 会讲笑话 (Biết giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- C. 声音洪亮 (âm thanh vang rền, vang dội sang sảng hào hùng)
- D. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛?” với nội dung bài, phương án A — 善于倾听 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đâu không phải là chủ đề thích hợp để mở đầu? Đáp án: Chính trị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 哪类话题容易引起争辩?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đâu không phải là chủ đề thích hợp để mở đầu? Đáp án: Chính trị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济 (jīng jì: kinh tế)
- B. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- C. 政治 (zhèng zhì: chính trị)
- D. 哲学 (zhé xué: triết học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 哪类话题容易引起争辩?” với nội dung bài, phương án C — 政治 (zhèng zhì: chính trị) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đoạn văn chủ yếu bàn về vấn đề gì? Đáp án: Kỹ năng trò chuyện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹo trò chuyện bắt đầu bằng những chủ đề nhẹ nhàng. Đoạn văn chủ yếu bàn về vấn đề gì? Đáp án: Kỹ năng trò chuyện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社交礼仪 (Xã hội giao nộp, kết bạn lễ, lễ nghi)
- B. 生活的态度 (thái độ, quan điểm cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 谈话的技巧 (kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế nói chuyện, trò chuyện)
- D. 怎样举办聚会 (Như thế nào, ra sao tổ chức, đăng cai tụ họp, buổi gặp mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 许多人在正式谈论一件事情的时候,都喜 欢以轻松的话题作为开场白, 然后再逐步导入正题。律师、主持人及新闻记者等都是这方面的专家。他们 都懂得如何 以轻松的方式开场,然后再迅速把握住谈话的主题,达到充分沟 通的目的。 善于聊天儿的人告诉我们,他们之所以能 把谈话的气氛营造得很热烈, 并不是靠自己比别人懂得更多,或声调比别人高,或最会讲笑话,或懂得“控 制”谈话的 方向。聊天儿聊得好,并没有什么秘密,甚至一点儿也不困难。 首先,你的谈话态度一定要放轻松,然后再设法找出 对方喜欢的话题,尽量 让对方发表看法。至于你,不妨装出有兴趣的样子,仔细地倾听。 当你在寻找话题的时候,最 好不要涉及政治与宗教信仰这两个主题,因 为这类话题最容易引起激烈的争辩,而将原来的轻松场面一扫而空。 人们一般会选择什么样的开场白? 根据这段话,怎样才能营造出良好的谈话气氛? 哪类话题容易引起争辩? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。” với nội dung bài, phương án C — 谈话的技巧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分赞同 (vô cùng, rất tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm)
- B. 不符合实际 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- C. 与人的努力无关 (Và, cùng với nỗ lực, cố gắng người không liên quan, không can hệ)
- D. 有益于身体健康 (Có ở, tại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?” với nội dung bài, phương án B — 不符合实际 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tức giận có hại cho sức khỏe và các mối quan hệ, vì vậy cần học cách tự điều chỉnh cảm xúc. Cụm từ chỉ thời gian rèn luyện là: Trải qua một khoảng thời gian.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时日”的意思是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tức giận có hại cho sức khỏe và các mối quan hệ, vì vậy cần học cách tự điều chỉnh cảm xúc. Cụm từ chỉ thời gian rèn luyện là: Trải qua một khoảng thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经过一段时间 (Đi qua, trải qua một đoạn thời gian)
- B. 通过帮助别人 (Thông qua, nhờ có giúp đỡ người khác)
- C. 接受别人的批评 (Tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích của người khác)
- D. 换一种思维方式 (Đổi, thay đổi một loại, kiểu tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时日”的意思是什么?” với nội dung bài, phương án A — 经过一段时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都需要友情 (Mỗi cá nhân đều cần, đòi hỏi tình bạn)
- B. 脾气是改变不了的 (Tính khí, tính tình là, phải thay đổi, biến đổi không rồi)
- C. 生气是可以避免的 (Tức giận, giận dữ là, phải có thể tránh, phòng tránh)
- D. 生气时不要压抑自己 (Tức giận, giận dữ thời gian, giờ đừng ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主要告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 生气是可以避免的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61009.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61009
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn trên bản đồ, dòng chính của sông Hoàng Hà trông giống như một chữ cái khổng lồ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn trên bản đồ, dòng chính của sông Hoàng Hà trông giống như một chữ cái khổng lồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没过多久,他就学会了骑自行车。 (Chưa đã từng bao lâu, trong thời gian bao lâu anh ấy thì, liền học được, nắm vững rồi cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- B. 从地图上,黄河干流就像一个巨大的“几”字。 (Từ bản đồ trên màu vàng con sông khô, sạch sẽ chảy, trôi chảy (dòng nước) thì, liền giống như, tựa như một cái mấy, vài (jǐ) khổng lồ, to lớn chữ, từ)
- C. 大多数人想要改造这个世界,却很少有人想过改造自己。 (Đại đa số, phần lớn mọi người người muốn có, mong muốn cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi đây, này cái, con thế giới lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) rất ít, thiếu có người, có ai đó muốn đã từng cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi tự mình, bản thân)
- D. 据调查,产生心理问题时,选择求医的男性比例明显小于女性。 (Căn cứ vào, theo như điều tra sinh ra, nảy sinh tâm lý, trạng thái tâm lý câu hỏi, vấn đề thời gian, giờ lựa chọn, chọn lựa cầu, tìm cầu nam giới, phái nam thầy thuốc, chữa bệnh tỷ lệ, tỷ xích rõ rệt, hiển nhiên nhỏ hơn, bé hơn phụ nữ, phái nữ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("从地图上,黄河干流就像一个巨大的“几”字。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích kinh doanh của công ty tháng này là tháng tốt nhất kể từ đầu năm đến nay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích kinh doanh của công ty tháng này là tháng tốt nhất kể từ đầu năm đến nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我感觉这段时间身体比以前好多了。 (Tôi cảm giác, cảm thấy đây, này đoạn thời gian cơ thể, sức khỏe so với trước đây rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
- B. 这个月公司的业绩是今年以来业绩中最好的一个月。 (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng công ty là, phải năm nay từ đó đến nay, từ khi... đến nay trong, ở giữa một cái tốt nhất, hay nhất tháng, mặt trăng)
- C. 那种不顾儿童能否接受的填鸭式教学方法,无异于拔苗助长。 (Kia, đó loại, kiểu bất chấp, không màng trẻ em, thiếu nhi liệu có thể... hay không, có thể hay không điền vào (mẫu đơn) tiếp nhận, chấp nhận kiểu, dạng giảng dạy, dạy và học phương pháp, cách thức không, không có (vô) ở, tại dục tốc bất đạt, nhổ mạ kéo lên (đốt cháy giai đoạn))
- D. 许多成语出自古代寓言故事,比如“狐假虎威”“刻舟求剑”等。 (Nhiều, rất nhiều thành ngữ xuất phát từ, bắt nguồn từ thời cổ đại, cổ xưa ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý câu chuyện ví dụ, chẳng hạn như cáo giả, không thật con hổ, cọp Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt khắc (15 phút) thuyền, con thuyền (trong thơ văn cầu, tìm cầu thanh kiếm, gươm báu chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("这个月公司的业绩是今年以来业绩中最好的一个月。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhảy dây là một môn thể thao rất tốt, có thể giúp rèn luyện hiệu quả sức bền và nâng cao khả năng phối hợp của con người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Nhảy dây là một môn thể thao rất tốt, có thể giúp rèn luyện hiệu quả sức bền và nâng cao khả năng phối hợp của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世界博览会又简称“世博会”。 (Thế giới hội chợ triển lãm, hội chợ triển lãm quốc tế lại, vừa... vừa... tên viết tắt, gọi tắt là Thế (Thế gian, thời thế biết)
- B. 多食用胡萝卜、大蒜等,可以帮助肝脏排毒。 (Nhiều Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng cà rốt to, lớn tỏi chờ đợi có thể giúp đỡ lá gan, cơ quan gan xếp hàng chất độc, độc hại)
- C. 纪晓岚故居位于北京市珠市口,是纪晓岚居住时间最长的地方。 (Sương núi, sương mù núi cố sự, nguyên cớ tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý Bắc Kinh thành phố, thị xã Châu (Viên ngọc quý, châu báu ngọc ngà thành phố, thị xã miệng, mồm là, phải sương núi, sương mù núi cư trú, sinh sống thời gian nhất địa phương, nơi dài, lâu dài)
- D. 跳绳是一项很好的运动,能有效训练人们的耐力和协调力的提高。 (Nhảy, nhảy lên là, phải một hạng mục, khoản thể thao, vận động rất tốt, rất hay có thể có hiệu lực, hiệu quả huấn luyện, rèn luyện mọi người, con người trong xã hội sức, sức lực và phối hợp, nhịp nhàng nâng cao, cải thiện sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("跳绳是一项很好的运动,能有效训练人们的耐力和协调力的提高。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tận gốc cỏ dại trên đồng ruộng, phương pháp và biện pháp tốt nhất chính là gieo trồng hoa màu lên trên đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Để tận gốc cỏ dại trên đồng ruộng, phương pháp và biện pháp tốt nhất chính là gieo trồng hoa màu lên trên đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地质学家们认为,水在地球形成之时就已存在。 (Địa chất, cấu tạo địa chất học, học tập nhà, gia đình các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi cho rằng, nhận định rằng nước ở Trái Đất, địa cầu hình thành, tạo thành của thời gian, giờ thì, liền đã, đã từng (viết tắt của 已经) tồn tại, hiện hữu)
- B. 要想根除田野里的杂草,最好的方法措施就是在上面种上庄稼。 (Cần muốn rễ (cây), cội nguồn trừ, ngoại trừ đồng ruộng, ruộng đồng phức tạp, lộn xộn bên trong cỏ, cây cỏ phương pháp, cách thức tốt nhất, hay nhất biện pháp, giải pháp chính là ở phía trên, bên trên loại, kiểu trên Trang (họ Trang)
- C. 呼伦贝尔市总面积26.3万平方公里,相当于山东与江苏两省面积之和。 (Luân (Luân thường đạo lý, khuôn phép đạo đức sáng ngời thành phố, thị xã tổng, toàn bộ diện tích vạn, mười nghìn (10.000) bình phương (lũy thừa 2) ki-lô-mét (km) khá là, tương đối ở, tại núi, ngọn núi phía Đông và, cùng với sông lớn, con sông (Trường Giang) Tô (họ Tô hai (dùng trước lượng từ) tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm diện tích của và)
- D. 有时候,学历只代表一个人受过什么教育,并不能代表这个人能力如何。 (Có những lúc, đôi khi trình độ học vấn, học lực bằng cấp con, chiếc — lượng từ (zhī) đại biểu, đại diện một cái người nhận, chịu đựng đã từng gì, cái gì giáo dục và, đồng thời không có thể đại biểu, đại diện đây, này cá nhân năng lực, khả năng như thế nào, làm sao)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("要想根除田野里的杂草,最好的方法措施就是在上面种上庄稼。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững tài liệu giảng dạy này cơ bản có thể chia thành ba loại lớn: khẩu ngữ, đọc hiểu và viết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Những tài liệu giảng dạy này cơ bản có thể chia thành ba loại lớn: khẩu ngữ, đọc hiểu và viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 未来两天,华东和华南部分地区的降水将逐渐减少。 (Tương lai, mai sau hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú phía Đông và Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú miền Nam, phía nam chia, tách hạ xuống, giảm xuống khu vực, vùng nước sẽ, sắp dần dần, từ từ giảm bớt, cắt giảm)
- B. 在这些教材中,基本可以分为三大类:口语、阅读、写作。 (Ở những cái này, những người này giáo trình, sách giáo khoa trong, ở giữa cơ bản, chủ yếu có thể chia thành, chia làm ba to, lớn loại, loài khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày đọc, đọc sách sáng tác, viết văn)
- C. 葡萄酒中含有多种对人体有益的成分,目前已知的就有600多种。 (Rượu vang, rượu nho trong, ở giữa có chứa, hàm chứa nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú đối với người có thành phần, yếu tố cấu thành hiện tại, trước mắt đã, đã từng (viết tắt của 已经) thì, liền biết, nhận thức có nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú)
- D. 孙悟空的筋斗云,哪吒的风火轮,都寄托了人类渴望飞速行进的愿望。 (Tôn (họ Tôn gân cốt cơ bắp trống rỗng, bầu trời đấu tranh, chiến đấu mây, đám mây nào, đâu gió, cơn gió lửa bánh xe đều gửi gắm, ký thác rồi loài người, nhân loại khao khát, mong mỏi tha thiết nhanh như bay, thần tốc nhanh chóng đi, làm nguyện vọng, ước nguyện nhập, vào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("在这些教材中,基本可以分为三大类:口语、阅读、写作。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến nhà người khác làm khách, chú ý không làm phiền người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đến nhà người khác làm khách, chú ý không làm phiền người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去别人家做客,注意不要添别人麻烦。 (Đi người khác nhà, gia đình làm khách, tới làm khách chơi nhà chú ý, lưu ý đừng thêm, thêm vào người khác phiền phức, làm phiền)
- B. 明清两代,在北京经营饭店的主要是山东人。 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch hai (dùng trước lượng từ) thế hệ, thời đại ở Bắc Kinh kinh doanh, quản lý điều hành chủ yếu, chính nhà hàng, quán ăn là, phải núi, ngọn núi phía Đông người)
- C. 我最欣赏他的勇气,在他眼中,仿佛世界上任何困难都不足为惧。 (Tôi nhất thưởng thức, chiêm ngưỡng dũng khí, lòng dũng cảm của anh ấy ở anh ấy mắt, đôi mắt trong, ở giữa dường như, tựa như thế giới nhậm chức, bắt đầu đảm nhiệm chức vụ Hà (họ Hà khó khăn, gian khổ đều không đủ, thiếu thốn vì, để)
- D. 树木年轮宽,说明气候温暖湿润;树木年轮窄,说明气候寒冷干旱。 (Cây, cây cối năm (thời gian) bánh xe rộng, bề rộng thuyết minh, giải thích khí hậu ấm áp, ấm lòng ẩm ướt, ẩm dịu cây, cây cối năm (thời gian) bánh xe hẹp, chật hẹp thuyết minh, giải thích khí hậu giá rét, rét buốt khô hạn, hạn hán)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("去别人家做客,注意不要添别人麻烦。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi khi, một người làm việc còn dễ dàng hơn nhiều so với ba người cùng làm một việc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi, một người làm việc còn dễ dàng hơn nhiều so với ba người cùng làm một việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海拔每上升1000米,气温下降6摄氏度。 (Độ cao so với mặt nước biển, cao độ mỗi tăng lên, đi lên mét nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết hạ xuống, giảm xuống độ C, độ Celsius (°C))
- B. 一个人的交际圈在很大程度上影响着他的消费。 (Một cái giao tiếp, xã giao người vòng tròn, khoanh tròn ở rất to, lớn mức độ, trình độ trên ảnh hưởng, tác động đang tiêu dùng, chi tiêu của anh ấy)
- C. 有时候,一个人做事比三个人一起做一件事情做起来十分容易。 (Có những lúc, đôi khi một cái người làm, chế tạo việc, sự việc so với ba cá nhân cùng với nhau làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc làm, chế tạo đứng dậy, thức dậy vô cùng, rất dễ dàng, thuận lợi)
- D. 梅兰芳是中国的京剧大师,他的京剧表演艺术独具风格,世称“梅派”。 (Mai (họ Mai Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao Phương (họ Phương là, phải Kinh kịch Trung Quốc bậc thầy, đại sư Kinh kịch của anh ấy biểu diễn, trình diễn nghệ thuật độc nhất, một mình đơn độc phong cách, phong thái Thế (Thế gian, thời thế gọi là, xưng hô Mai (họ Mai cử, phái đi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("有时候,一个人做事比三个人一起做一件事情做起来十分容易。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta nên dùng tâm lý bình thường để giải quyết hiện thực có thể không được lý tưởng cho lắm, đồng thời dùng ý chí vươn lên để kiến tạo tương lai tốt đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên dùng tâm lý bình thường để giải quyết hiện thực có thể không được lý tưởng cho lắm, đồng thời dùng ý chí vươn lên để kiến tạo tương lai tốt đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我对她很了解,才华横溢,能写一手好文章,是某出版公司的图书策划 编辑。 (Tôi đối với cô ấy rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tài hoa, tài năng xuất chúng ngang, nằm ngang có thể viết một tay, bàn tay tốt, đẹp bài viết, bài báo là, phải nào đó, người nào đó xuất bản sách báo, sách vở thư tịch công ty hoạch định, lên kế hoạch biên tập, người biên tập)
- B. 我们应该以一颗平常心来解决可能不很理想的现实,而用一颗进取心去 开创美好的未来。 (Chúng tôi, chúng ta nên lấy, dùng một hạt, viên bình thường, thông thường tim, trái tim đến, tới giải quyết, xử lý có thể không rất hiện thực, thực tế lý tưởng, hoàn hảo mà, nhưng sử dụng một hạt, viên nhập, vào lấy, nhận tim, trái tim đi khai sáng, mở ra tiền lệ tương lai, mai sau tốt đẹp, tươi đẹp)
- C. 我自己做了父亲,才体会到父亲的心情,才渐愧地意识到他其实一直有 和我亲近一些的愿望,却被我那么固执地回避了。 (Tôi tự mình, bản thân làm, chế tạo rồi cha, bố mới, vừa mới thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc đến, tới tâm trạng, tâm trạng cảm xúc cha, bố mới, vừa mới Thẹn thùng, xấu hổ trước lương tâm và quỷ thần. ý thức, nhận thức đến, tới anh ấy thực ra, kỳ thực luôn có thân, ruột thịt cùng/với tôi gần nguyện vọng, ước nguyện một số, một vài lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) bị tôi như vậy, thế thì cố chấp, bướng bỉnh né tránh, thoái thác rồi)
- D. 在一个人需要帮助的时候,你助其一臂之力,那是给他力量。但是,如 果给了他太多的帮助,那你就是在削弱他的力量。 (Ở một cái người cần, đòi hỏi lúc, khi giúp đỡ bạn của nó, của họ một cánh tay, bờ vai của sức, sức lực kia, đó là, phải cho anh ấy sức mạnh, năng lực nhưng, thế nhưng như, tựa như cho rồi anh ấy quá giúp đỡ nhiều kia, đó bạn chính là ở làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh) anh ấy sức mạnh, năng lực)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("我们应该以一颗平常心来解决可能不很理想的现实,而用一颗进取心去 开创美好的未来。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỨng dụng của internet đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta, và những thay đổi này bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ứng dụng của internet đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta, và những thay đổi này bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互联网的应用给我们的生活带来了巨大的变化,这些变化既有正面的也 是负面的。 (Ứng dụng, áp dụng mạng Internet, mạng internet toàn cầu cho cuộc sống, sinh hoạt của chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích rồi thay đổi, biến đổi khổng lồ, to lớn những cái này, những người này thay đổi, biến đổi đã... lại còn... (既...又...) có đúng, thẳng cũng mặt, bề mặt là, phải tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái)
- B. 臭氧层好比是地球的“保护伞”,阻挡了99%的紫外线辐射,保护着地球 上的生物。 (Hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt) tựa như, giống như là là, phải bảo vệ, giữ gìn Trái Đất, địa cầu ô, cái dù che mưa nắng chắn, che màu tím, sắc tím rồi bên ngoài đường, tuyến bức xạ bảo vệ, giữ gìn đang Trái Đất, địa cầu sinh vật, công nghệ sinh học trên)
- C. 李嘉诚从小受到家庭环境的熏陶,3岁就开始读唐诗,到小学毕业时,已 经能读《红楼梦》《老残游记》《资治通鉴》了。 (Lý (họ Lý Gia (Tốt đẹp, hiền hòa Chân thành, thành thật từ nhỏ, từ thuở ấu thơ nhận được, chịu (tác động) gia đình hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp môi trường tuổi thì, liền bắt đầu đọc Đường (họ Đường thơ, bài thơ đến, tới trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp thời gian, giờ đã, đã từng (viết tắt của 已经) trải qua, qua (jīngguò) có thể đọc màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ già, lớn tuổi tàn phế, tàn tật khuyết tật bơi (lội) ghi nhớ tài sản chữa trị, trị bệnh thông, thông suốt rồi)
- D. 喀纳斯被誉为大山以北最美的地方,其实北国边疆处处是美景,作为单 身的背包客,我不时会闯入人们还未曾涉足的人间仙境。 (Cái này, như vậy bị vì, để to, lớn núi, ngọn núi lấy, dùng phía Bắc nhất địa phương, nơi đẹp, xinh đẹp thực ra, kỳ thực phía Bắc quốc gia, đất nước biên cương, vùng biên giới xa xôi khắp nơi, mọi nơi là, phải đẹp, xinh đẹp cảnh, cảnh sắc với tư cách là, với vai trò là đơn, lẻ ba lô, túi đeo lưng tôi thỉnh thoảng, chốc chốc biết xông pha, dấn thân vào, bước vào mọi người, con người trong xã hội vẫn đã từng, từng nhân gian, trần thế đặt chân dấn thân vào Tiên nhân, thần tiên ranh giới, biên giới)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("互联网的应用给我们的生活带来了巨大的变化,这些变化既有正面的也 是负面的。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi ý kiến đôi bên giằng co không dứt, bạn nên hiểu rằng cứ tiếp tục như vậy sẽ chẳng có lợi gì cho cả hai, nỗ lực hình thành một phương án mà cả hai cùng chấp nhận là lựa chọn tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Khi ý kiến đôi bên giằng co không dứt, bạn nên hiểu rằng cứ tiếp tục như vậy sẽ chẳng có lợi gì cho cả hai, nỗ lực hình thành một phương án mà cả hai cùng chấp nhận là lựa chọn tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舞狮子是中国优秀的民间艺术,每逢元宵佳节或集会庆典,民间都以舞 狮助兴。 (Khiêu vũ, múa sư tử là, phải Trung Quốc dân gian, trong nhân dân xuất sắc, ưu tú nghệ thuật mỗi gặp, gặp gỡ đồng (đơn vị tiền tệ) đêm, buổi tối ngày hội tết vui, dịp tết ngày tết đẹp tươi hoặc, hay là hội họp tập hợp, cuộc mít tinh đại hội tụ Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận dân gian, trong nhân dân đều lấy, dùng khiêu vũ, múa hưng thịnh, dấy lên)
- B. 常言道“化作春泥更护花”,树叶腐烂后产生的有机质有改善土壤的作用, 是树木最好的肥料。 (Thường, thường xuyên con đường biến hóa, văn hóa làm việc, tác phẩm mùa xuân bùn đất, chất nghiền nhuyễn như bùn (ní) hơn bảo vệ, che chở hoa lá cây, chiếc lá mục nát, thối rữa sau có sinh ra, nảy sinh máy móc có cải thiện, nâng cao (môi trường tác dụng thổ nhưỡng, đất đai màu mỡ là, phải cây, cây cối phân bón, phân bón nông nghiệp tốt nhất, hay nhất)
- C. 真正使你感到疲惫的往往不是一眼望不到顶的山峰,而是在攀登过程中 掉进鞋中的一粒沙子。 (Chân chính, thực sự khiến cho, làm cho bạn cảm thấy, nhận thấy thường, thường hay (theo quy luật mệt mỏi rã rời, kiệt sức không là, phải một mắt, đôi mắt nhìn về phía trước không đến, tới đỉnh núi, ngọn núi cao chót vót đỉnh, chóp đỉnh mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) ở leo lên, trèo lên quá trình, tiến trình trong, ở giữa rơi, rụng nhập, vào giày, đôi giày một trong, ở giữa hạt, viên (hạt gạo cát, hạt cát)
- D. 当双方的意见僵持不下时,你就应该明白,再这样下去都没有好处对双 方,争取形成一个双方都能接受的方案是最好的选择。 (Làm (nghề), khi ý kiến, quan điểm hai bên, đôi bên cứng đờ, tê cứng cầm, nắm giữ không dưới thời gian, giờ bạn thì, liền nên hiểu, hiểu rõ lại, nữa như thế này, như vậy đi xuống đều không có điểm tốt, lợi ích đối với đôi, cặp phương, hướng tranh thủ, phấn đấu giành lấy hình thành, tạo thành một cái hai bên, đôi bên đều có thể phương án, kế hoạch tiếp nhận, chấp nhận là, phải lựa chọn, chọn lựa tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("当双方的意见僵持不下时,你就应该明白,再这样下去都没有好处对双 方,争取形成一个双方都能接受的方案是最好的选择。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu để bạn lựa chọn, ở cạnh người vui vẻ hay người đau khổ, bạn chắc chắn sẽ chọn vế trước. Giả sử bạn mong mọi người vui vẻ khi ở bên bạn, thì bạn phải giữ gìn tâm trạng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果让你选择,是同快乐的人还是与______的人呆在一起,你一定会选择前者。假如你希望人们乐于和你______,那你就要______快乐的心情。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu để bạn lựa chọn, ở cạnh người vui vẻ hay người đau khổ, bạn chắc chắn sẽ chọn vế trước. Giả sử bạn mong mọi người vui vẻ khi ở bên bạn, thì bạn phải giữ gìn tâm trạng vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理智 交换 维持 (Lý trí, tỉnh táo sáng suốt trao đổi, hoán đổi duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định)
- B. 吝啬 联络 主持 (Keo kiệt, bủn xỉn liên lạc, kết nối liên lạc chủ trì, dẫn chương trình)
- C. 忧伤 相处 保持 (Bị thương, làm tổn thương chung sống, đối đãi duy trì, giữ vững)
- D. 崇高 配合 坚持 (Cao cả, cao quý phối hợp, kết hợp ăn ý kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (忧伤 相处 保持 — Bị thương, làm tổn thương chung sống, đối đãi duy trì, giữ vững) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc từ lâu đề cao việc lấy hòa làm quý, "hòa" thực sự là gì? Chính là trên tiền đề thừa nhận những âm thanh khác biệt, quan điểm khác biệt, sự bao dung và tiếp thu đối với người khác. Thực ra đây chính là đạo lý quân tử được gọi là.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国一直推崇以和为贵,真正的“和”是什么?就是在______不同声音、不同观点的前提下,对于他人的一种______、一种吸纳。其实这就是______的君子之道。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc từ lâu đề cao việc lấy hòa làm quý, "hòa" thực sự là gì? Chính là trên tiền đề thừa nhận những âm thanh khác biệt, quan điểm khác biệt, sự bao dung và tiếp thu đối với người khác. Thực ra đây chính là đạo lý quân tử được gọi là.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认 宽容 所谓 (Thừa nhận, công nhận khoan dung, rộng lượng cái gọi là, cái được xem là)
- B. 接受 容忍 合理 (Tiếp nhận, chấp nhận dung thứ, dung nhẫn dung nạp hợp lý, chính đáng)
- C. 承诺 容纳 传统 (Cam kết, hứa hẹn chứa được, dung nạp truyền thống)
- D. 承担 谅解 完整 (Gánh vác, đảm đương thông cảm, lượng thứ hoàn chỉnh, nguyên vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (承认 宽容 所谓 — Thừa nhận, công nhận khoan dung, rộng lượng cái gọi là, cái được xem là) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhắc đến táo, không thể không nhắc tới Linh Bảo, Hà Nam. Nơi đó thuộc vùng đồi núi cao nguyên Hoàng Thổ, là một trong những nơi thích hợp nhất cho táo sinh trưởng. Địa thế Linh Bảo cao, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn. Táo mọc ở đó ngọt ngon, xứng đáng được gọi là "vua của các loài táo".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 谈到苹果,就不能不提起河南省灵宝。那里______黄土高原丘陵地带,是最适于苹果生长的地方之一。灵宝境内______高,昼夜温差大。那里生长的苹果甘甜可口,______称“苹果之王”。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến táo, không thể không nhắc tới Linh Bảo, Hà Nam. Nơi đó thuộc vùng đồi núi cao nguyên Hoàng Thổ, là một trong những nơi thích hợp nhất cho táo sinh trưởng. Địa thế Linh Bảo cao, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn. Táo mọc ở đó ngọt ngon, xứng đáng được gọi là "vua của các loài táo".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 属于 海拔 堪 (Thuộc về, nằm trong độ cao so với mặt nước biển, cao độ)
- B. 鉴于 地势 捧 (Xét thấy, căn cứ vào địa thế, địa hình cao thấp bưng, nâng niu trên tay)
- C. 包含 气压 染 (Chứa đựng, bao hàm áp suất khí quyển, áp suất không khí nhuộm, nhuộm màu)
- D. 附属 地质 盛 (Trực thuộc, phụ thuộc địa chất, cấu tạo địa chất thịnh vượng, nở rộ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (属于 海拔 堪 — Thuộc về, nằm trong độ cao so với mặt nước biển, cao độ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh Thanh Minh thượng hà đồ là kiệt tác để đời của họa sĩ Trương Trạch Đoan thời Bắc Tống, nó dùng ngòi bút tỉ mỉ ghi lại các công trình kiến trúc và sinh kế hai bên bờ sông Biện trong và ngoài ô thủ đô Biện Kinh cuối thời Bắc Tống, miêu tả khung cảnh phồn thịnh và phong cảnh tự nhiên của kinh thành Bắc Tống vào tiết Thanh Minh, là nhân chứng cho sự phồn hoa năm ấy của Biện Kinh, đồng thời cũng là bức tranh chân thực về tình hình kinh tế đô thị thời Bắc Tống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《清明上河图》是北宋画家张择端的传世名作,它以______的工笔记录了北宋末年,首都汴京郊区和城内汴河两岸的建筑和民生,______了清明时节北宋京城的繁荣景象和自然风光,是汴京当年______的见证,也是北宋城市经济______的写照。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh Thanh Minh thượng hà đồ là kiệt tác để đời của họa sĩ Trương Trạch Đoan thời Bắc Tống, nó dùng ngòi bút tỉ mỉ ghi lại các công trình kiến trúc và sinh kế hai bên bờ sông Biện trong và ngoài ô thủ đô Biện Kinh cuối thời Bắc Tống, miêu tả khung cảnh phồn thịnh và phong cảnh tự nhiên của kinh thành Bắc Tống vào tiết Thanh Minh, là nhân chứng cho sự phồn hoa năm ấy của Biện Kinh, đồng thời cũng là bức tranh chân thực về tình hình kinh tế đô thị thời Bắc Tống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精致 描绘 繁华 状况 (Tinh xảo, tinh tế miêu tả, khắc họa phồn hoa, sầm uất tình trạng, trạng thái)
- B. 细致 模仿 繁忙 现状 (Tỉ mỉ, chi tiết chu đáo bắt chước, mô phỏng bận rộn, tấp nập hiện trạng, tình hình thực tế hiện tại)
- C. 奇妙 描写 豪华 形状 (Kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời miêu tả, khắc họa xa hoa, sang trọng hình dạng, hình dáng)
- D. 美妙 叙述 华丽 状态 (Tuyệt vời, vi diệu tự sự, kể lại lộng lẫy, tráng lệ trạng thái, phong độ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (精致 描绘 繁华 状况 — Tinh xảo, tinh tế miêu tả, khắc họa phồn hoa, sầm uất tình trạng, trạng thái) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều người điều khiển khinh khí cầu có thể làm chỉ là điều chỉnh độ cao của khinh khí cầu để nắm bắt các hướng gió khác nhau mà thôi. Còn về hành trình cụ thể và điểm hạ cánh của khinh khí cầu thì đành phó mặc cho số phận. Đây chính là nét hấp dẫn khi đi khinh khí cầu: vừa có khả năng kiểm soát, vừa giữ lại sự bất định, cho nên nó mang lại cảm giác kích thích và thú vị hơn bất kỳ chuyến bay được cài đặt chính xác nào. Thực ra số phận của đời người cũng như vậy, đều nằm ở giữa sự cố định và bất định này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 热气球的操作员能做的,只是调整气球的高度以______不同的风向而已。至于气球的______航线和落点,就只能听天由命了。这正是乘坐热气球的魅力所在:有控制的可能性,又保留了不确定性,所以它比任何精确设定的飞行都来得______。其实人生的______也是如此,全在这定与不定之间。
• Nghĩa tiếng Việt: Điều người điều khiển khinh khí cầu có thể làm chỉ là điều chỉnh độ cao của khinh khí cầu để nắm bắt các hướng gió khác nhau mà thôi. Còn về hành trình cụ thể và điểm hạ cánh của khinh khí cầu thì đành phó mặc cho số phận. Đây chính là nét hấp dẫn khi đi khinh khí cầu: vừa có khả năng kiểm soát, vừa giữ lại sự bất định, cho nên nó mang lại cảm giác kích thích và thú vị hơn bất kỳ chuyến bay được cài đặt chính xác nào. Thực ra số phận của đời người cũng như vậy, đều nằm ở giữa sự cố định và bất định này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把握 立体 痛快 欢乐 (Nắm bắt, nắm chắc lập thể, đa chiều ba chiều sảng khoái, thỏa thích vui tươi, hân hoan)
- B. 捕捉 具体 刺激 乐趣 (Bắt giữ, săn bắt cụ thể, chi tiết kích thích, kích động niềm vui thích, hứng thú)
- C. 逮捕 全面 爽快 趣味 (Bắt giữ, bắt tạm giam toàn diện, bao quát sảng khoái, thẳng thắn dứt khoát thú vị, sự hứng thú)
- D. 掌握 稳定 热烈 娱乐 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật ổn định, vững vàng nồng nhiệt, nhiệt liệt giải trí, tiêu khiển)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (捕捉 具体 刺激 乐趣 — Bắt giữ, săn bắt cụ thể, chi tiết kích thích, kích động niềm vui thích, hứng thú) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong bài ức, sự hồi hộp tốt không chỉ giúp diễn giả trở thành tâm điểm chú ý của khán giả, mà còn làm sôi nổi bầu không khí hiện trường, khơi gợi hứng thú lắng nghe và tham gia của khán giả. Do đó, việc tạo sự hồi hộp trong bài phát biểu có thể thu hút sự chú ý của khán giả một cách hiệu quả, giúp nội dung và cảm xúc ẩn chứa trong bài phát biểu được truyền tải chính xác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在演讲中,好的悬念不仅能够使演讲者成为听众瞩目的______,而且能够活跃现场______,激发听众聆听和______的兴趣。因此,在演讲中制造悬念,可以有效地吸引听众的注意力,使演讲内含的______和情感得以准确传达。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bài ức, sự hồi hộp tốt không chỉ giúp diễn giả trở thành tâm điểm chú ý của khán giả, mà còn làm sôi nổi bầu không khí hiện trường, khơi gợi hứng thú lắng nghe và tham gia của khán giả. Do đó, việc tạo sự hồi hộp trong bài phát biểu có thể thu hút sự chú ý của khán giả một cách hiệu quả, giúp nội dung và cảm xúc ẩn chứa trong bài phát biểu được truyền tải chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要点 志气 赋予 信仰 (Điểm chính, trọng điểm chí khí, khí phách hoài bão vươn lên trao cho, giao phó cho tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ)
- B. 核心 气概 授予 信念 (Cốt lõi, trọng tâm khí phách, hào khí trao tặng, phong tặng (danh hiệu niềm tin, tín niệm kiên định bất diệt)
- C. 中心 气氛 参与 信息 (Trung tâm, trọng tâm bầu không khí, không khí (buổi lễ tham gia, can dự vào thông tin, tin tức dữ liệu)
- D. 焦点 风气 寄予 信号 (Tiêu điểm, tâm điểm chú ý phong khí, phong trào tập quán xã hội gửi gắm kỳ vọng tín hiệu, sóng viễn thông)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (中心 气氛 参与 信息 — Trung tâm, trọng tâm bầu không khí, không khí (buổi lễ tham gia, can dự vào thông tin, tin tức dữ liệu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi cãi vã, điều bạn nên làm nhất không phải là dùng ngữ khí hay sự cứng nhắc về thái độ để áp đảo đối phương và tiếp tục cuộc cãi vã. Điều bạn cần là sự bình tĩnh và kiềm chế, bình tĩnh nghe đối phương nói hết. Cho dù (lý lẽ) đều thuộc về bạn, bạn cũng không nên dùng âm điệu cao hơn đối phương để chinh phục họ, bạn càng muốn chinh phục đối phương, sự phản kháng của họ càng lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 争吵时,你最应该做的并不是用______或态度上的强硬来压倒对方,使争吵继续下去。你需要的是冷静和克制,冷静地把对方的话听完。即使______都在你这边,你也不要用比对方更高的______来征服对方,你越想征服对方,对方______越大。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi cãi vã, điều bạn nên làm nhất không phải là dùng ngữ khí hay sự cứng nhắc về thái độ để áp đảo đối phương và tiếp tục cuộc cãi vã. Điều bạn cần là sự bình tĩnh và kiềm chế, bình tĩnh nghe đối phương nói hết. Cho dù (lý lẽ) đều thuộc về bạn, bạn cũng không nên dùng âm điệu cao hơn đối phương để chinh phục họ, bạn càng muốn chinh phục đối phương, sự phản kháng của họ càng lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪 理论 表情 抗议 (Tâm trạng, cảm xúc lý luận, lý thuyết biểu cảm, nét mặt kháng nghị, phản đối)
- B. 神色 理由 节奏 对抗 (Thần sắc, sắc thái nét mặt lúc nguy nan lý do, căn cứ tiết tấu, nhịp điệu đối kháng, chống cự)
- C. 气势 借口 口气 抵抗 (Khí thế, uy thế ngút trời cớ, lý do thoái thác giọng điệu, khẩu khí chống cự, kháng cự)
- D. 语气 道理 声调 反抗 (Ngữ khí, giọng điệu đạo lý, lý lẽ thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu phản kháng, kháng cự)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (语气 道理 声调 反抗 — Ngữ khí, giọng điệu đạo lý, lý lẽ thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu phản kháng, kháng cự) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta phải nói một câu giải vây cho người đang gặp khó khăn, nói một câu cổ vũ cho người đang chán nản, nói một câu nhắc nhở cho người đang hoài nghi, nói một câu tiếp thêm tự tin cho người đang tự ti, nói một câu an ủi chan chứa sự đồng tình cho người đang đau khổ mất phương hướng; rất nhiều lúc, đưa than ngày tuyết tốt hơn nhiều so với gấm thêu hoa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们要为受窘的人说一句解围的话,为______的人说一句鼓励的话,为疑惑的人说一句提醒的话,为______的人说一句增添信心的话,为痛苦失意的人说一句______同情的话,许多时候,雪中送炭比______好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải nói một câu giải vây cho người đang gặp khó khăn, nói một câu cổ vũ cho người đang chán nản, nói một câu nhắc nhở cho người đang hoài nghi, nói một câu tiếp thêm tự tin cho người đang tự ti, nói một câu an ủi chan chứa sự đồng tình cho người đang đau khổ mất phương hướng; rất nhiều lúc, đưa than ngày tuyết tốt hơn nhiều so với gấm thêu hoa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忧郁 自觉 慰问 雪上加霜 (U uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu tự giác, có ý thức thăm hỏi động viên, ân cần thăm viếng chúc mừng tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- B. 沮丧 自卑 安慰 锦上添花 (Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa)
- C. 寂寞 自私 辜负 知足常乐 (Cô đơn, tịch mịch ích kỷ, vụ lợi riêng phụ lòng, cô phụ biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- D. 惭愧 自满 嘱咐 家喻户晓 (Xấu hổ, hổ thẹn tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo dặn dò, nhắn nhủ nhà nhà đều biết, người người đều hay)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (沮丧 自卑 安慰 锦上添花 — Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgành chế tác đồ sứ Cảnh Đức Trấn trải qua nghìn năm từ thời Ngũ Đại đến nhà Thanh mà vẫn trường tồn không suy, điều này là vô tiền khoáng hậu trong lịch sử gốm sứ thế giới. Nơi này hội tụ tinh hoa của các lò nung nổi tiếng qua các triều đại, với kỹ thuật chế tác đồ sứ tinh xảo, đương nhiên trở thành đại diện xuất sắc nhất của gốm sứ Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 景德镇制瓷业从五代到清代历经千年而______,这在世界陶瓷史上是______的。它______历代名窑之大成,以精湛的制瓷技艺,当之无愧地成为中国陶瓷最______的代表。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngành chế tác đồ sứ Cảnh Đức Trấn trải qua nghìn năm từ thời Ngũ Đại đến nhà Thanh mà vẫn trường tồn không suy, điều này là vô tiền khoáng hậu trong lịch sử gốm sứ thế giới. Nơi này hội tụ tinh hoa của các lò nung nổi tiếng qua các triều đại, với kỹ thuật chế tác đồ sứ tinh xảo, đương nhiên trở thành đại diện xuất sắc nhất của gốm sứ Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长盛不衰 绝无仅有 集 杰出 (Dài, lâu dài thịnh vượng, nở rộ không tuyệt đối không, không có (vô) chỉ, chỉ có vỏn vẹn có tập hợp, quy tụ kiệt xuất, xuất chúng)
- B. 川流不息 日新月异 装 卓越 (Dòng chảy không ngừng, tấp nập không ngớt thay đổi từng ngày, đổi mới từng ngày từng tháng lắp đặt, trang bị trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường)
- C. 众所周知 空前绝后 逢 优异 (Ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết tiền vô cổ nhân hậu vô lai giả, chưa từng có và không bao giờ có lại gặp, gặp gỡ ưu dị, xuất sắc vượt trội)
- D. 欣欣向荣 继往开来 聚 辉煌 (Hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống kế vãng khai lai, kế thừa quá khứ mở lối tương lai tụ họp, hội tụ huy hoàng, rực rỡ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (长盛不衰 绝无仅有 集 杰出 — Dài, lâu dài thịnh vượng, nở rộ không tuyệt đối không, không có (vô) chỉ, chỉ có vỏn vẹn có tập hợp, quy tụ kiệt xuất, xuất chúng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học chỉ ra rằng: Chỉ khi mục tiêu của mọi người rõ ràng, họ mới có thể đo lường rõ ràng khoảng cách giữa vị trí hiện tại của mình và mục tiêu, từ đó mới có thể trải nghiệm được "niềm vui thành công". Cảm giác này sẽ thúc đẩy họ khai thác triệt để tiềm năng của bản thân để vượt qua mọi khó khăn, từ đó đạt được mục tiêu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 心理学家指出:只有当人们目标______时,他们才能清楚地______自己现在所处的位置与目标之间的差距,才有可能______到“成功的喜悦”。这种感觉将______他们充分挖掘自己的潜能去克服一切困难,进而______目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng: Chỉ khi mục tiêu của mọi người rõ ràng, họ mới có thể đo lường rõ ràng khoảng cách giữa vị trí hiện tại của mình và mục tiêu, từ đó mới có thể trải nghiệm được "niềm vui thành công". Cảm giác này sẽ thúc đẩy họ khai thác triệt để tiềm năng của bản thân để vượt qua mọi khó khăn, từ đó đạt được mục tiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真实 评估 体会 监督 实现 (Chân thực, có thật đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc giám sát, kiểm tra giám sát thực hiện, hiện thực hóa)
- B. 坚定 测量 体谅 激励 到达 (Kiên định, vững vàng đo đạc, trắc lượng thấu hiểu thông cảm, lượng thứ khích lệ, động viên đến, tới nơi)
- C. 明确 衡量 体验 促使 达到 (Rõ ràng, dứt khoát đo lường, cân nhắc đong đếm trải nghiệm, thể nghiệm thúc đẩy, thôi thúc đạt được, chạm tới (mục tiêu)
- D. 鲜明 评价 体现 督促 抵达 (Rõ nét, nổi bật rực rỡ đánh giá, nhận xét thể hiện, phản ánh đôn đốc, thúc giục đến nơi, cập bến)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (明确 衡量 体验 促使 达到 — Rõ ràng, dứt khoát đo lường, cân nhắc đong đếm trải nghiệm, thể nghiệm thúc đẩy, thôi thúc đạt được, chạm tới (mục tiêu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi có nhiều khả năng nắm bắt cơ hội hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Ai có nhiều khả năng nắm bắt cơ hội hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (谁更有可能把握机会呢) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi phán đoán câu trả lời của bạn có chính xác hay không.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi phán đoán câu trả lời của bạn có chính xác hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (在判断你的答案是否正确之前) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng cậu ta tập luyện luôn hời hợt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng cậu ta tập luyện luôn hời hợt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (可他训练起来总是漫不经心) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoàn toàn không dám lơ là chút nào nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn không dám lơ là chút nào nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (再也不敢有丝毫马虎) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng có người đã mất đi tất cả.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,( 74 ) ________ 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,( 75 ) ________ 。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng có người đã mất đi tất cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙 300 个机会,那么,( 71 ) ________ ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。( 72 ) ________ ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他 300 发子弹进行训练,( 73 ) ________ ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (有人最终失去了全部) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALiền cùng đại tướng Quan Vũ, Trương Phi mang theo quà đến nhà Gia Cát Lượng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Liền cùng đại tướng Quan Vũ, Trương Phi mang theo quà đến nhà Gia Cát Lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
- B. 诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
- C. 就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
- D. 刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
- E. 诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGia Cát Lượng đành để lại một bức thư.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Gia Cát Lượng đành để lại một bức thư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
- B. 诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
- C. 就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
- D. 刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
- E. 诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (刘备只得留下一封信) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên phía Gia Cát Lượng vẫn không có bất kỳ động tĩnh gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bên phía Gia Cát Lượng vẫn không có bất kỳ động tĩnh gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
- B. 诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
- C. 就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
- D. 刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
- E. 诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (诸葛亮那边没有任何动静) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi mãi cho đến khi Gia Cát Lượng tự tỉnh giấc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi mãi cho đến khi Gia Cát Lượng tự tỉnh giấc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
- B. 诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
- C. 就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
- D. 刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
- E. 诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (一直等到诸葛亮自然醒来) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGia Cát Lượng thấy Lưu Bị đến mời mình một cách chân thành như vậy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就用绳子把他捆来。刘备把张飞责备了一番,又和他们俩第三次拜访诸葛亮。 到了诸葛亮家时,诸葛亮正在睡觉。刘备不敢惊动他,( 79 )________,才请他谈话。 ( 80 )________,就跟着刘备出山,全力辅佐刘备治理国家,建立了强大的蜀汉王朝。 这就是中国四大名著之一——《三国演义》里讲的“三顾茅庐”的故事。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Gia Cát Lượng thấy Lưu Bị đến mời mình một cách chân thành như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直等到诸葛亮自然醒来 (Luôn đợi đến, chờ đến khi nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng tự nhiên, giới tự nhiên thức giấc, tỉnh dậy)
- B. 诸葛亮那边没有任何动静 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng bên kia, phía bên kia không có bất kỳ, bất cứ động tĩnh, tiếng động)
- C. 就和大将关羽、张飞带着礼物到诸葛亮家去 (Thì, liền và to, lớn sẽ, sắp đóng, tắt (đèn lông vũ, lông chim tờ, tấm bay mang theo, dẫn dắt đang quà tặng đến, tới nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng nhà, gia đình đi)
- D. 刘备只得留下一封信 (Lưu (họ Lưu đành phải, chỉ còn cách là để lại, lưu lại (dấu ấn một bức, lá (thư) thư, lá thư)
- E. 诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他 (Nhiều, khác nhau đậu ăn được tươi sáng thấy, nhìn thấy Lưu (họ Lưu như vậy, như thế này chân thành, thành khẩn xin, mời anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 汉朝末年,天下纷争。刘备十分重视人才,他听说诸葛亮的大名后,( 76 )________,想请诸葛亮出来帮助他治理国家。恰巧诸葛亮这天不在家,刘备只好失望地回去了。 不久,刘备又和关羽、张飞冒着大风雪去请诸葛亮。不料诸葛亮这次又出外闲游去了。张飞本不愿意再来,见诸葛亮不在家,就催着要回去。( 77 )________,表达自己对诸葛亮的敬佩之情和请他出来帮忙治理国家的意思。 过了一段时间,( 78 )________。刘备又准备去请诸葛亮,关羽说,诸葛亮也许只是徒有一个虚名,未必有真才实学,不用再去了。张飞生性鲁莽,主张由自己一个人去叫就可以了,如果诸葛亮不来,就... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (诸葛亮见刘备如此诚恳恳地请他) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Từ nào có nghĩa gần giống với 'không giữ được bình tĩnh'? Đáp án: Tính cách nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一个年轻人和一个老人同时坐在岸边垂钓。 到了傍晚,年轻人的鱼篓里空空如也,老人却收获颇丰,鱼篓里装满了大大小小的“战利品”。 年轻人很奇怪,迷惑不解地上前询问老人:“您好,请教您一个问题。您看,咱们几乎是同时来这里钓鱼的我看板您也没用什么特别的诱饵,为什么我钓了一天都毫无收获,您却满载而归呢?” 老人微笑着说:“其实道理很简单。你们年轻人大都有一种通病,那就是做什么事情都很浮躁,动不动就心急了。我注意到,你钓鱼的时候总是沉不住气,时不时动动鱼竿,发发牢骚,或者在岸边焦躁地来来走去。本来鱼很可能要上钩了,被你这么一影响,就游走了。而我钓鱼时基本上是一种忘我的境地,静气凝神地地守在岸边,让鱼儿在上钩之前根本感觉不到我的存在。钓鱼是一件讲究耐心的事,如果缺乏平和的心态,你就无法让鱼上钩。” 有时候,投资失败并非输在外在的客观条件上,甚至在客观条件很好的情况下,有人仍然会“颗粒无收”或者“功亏一篑”,其主要原因就在于我们浮躁的心态,捂不住手里的牌,轻易地就把牌了出去,结果往往是追悔莫及。 大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。 与“沉不住气”意思相近的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Từ nào có nghĩa gần giống với 'không giữ được bình tĩnh'? Đáp án: Tính cách nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 性格急躁 (tính cách, tính tình nóng nảy, vội vàng hấp tấp)
- B. 喜欢潜水 (thích lặn, lặn biển sâu có người lái)
- C. 爱发脾气 (yêu, yêu thích nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- D. 爱夸大其词 (Yêu, yêu thích khen ngợi, tán thưởng to, lớn của nó, của họ từ, từ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (性格急躁 — tính cách, tính tình nóng nảy, vội vàng hấp tấp) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Làm thế nào để đạt đến trạng thái quên mình? Đáp án: Giữ tâm tĩnh lặng và tập trung tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一个年轻人和一个老人同时坐在岸边垂钓。 到了傍晚,年轻人的鱼篓里空空如也,老人却收获颇丰,鱼篓里装满了大大小小的“战利品”。 年轻人很奇怪,迷惑不解地上前询问老人:“您好,请教您一个问题。您看,咱们几乎是同时来这里钓鱼的我看板您也没用什么特别的诱饵,为什么我钓了一天都毫无收获,您却满载而归呢?” 老人微笑着说:“其实道理很简单。你们年轻人大都有一种通病,那就是做什么事情都很浮躁,动不动就心急了。我注意到,你钓鱼的时候总是沉不住气,时不时动动鱼竿,发发牢骚,或者在岸边焦躁地来来走去。本来鱼很可能要上钩了,被你这么一影响,就游走了。而我钓鱼时基本上是一种忘我的境地,静气凝神地地守在岸边,让鱼儿在上钩之前根本感觉不到我的存在。钓鱼是一件讲究耐心的事,如果缺乏平和的心态,你就无法让鱼上钩。” 有时候,投资失败并非输在外在的客观条件上,甚至在客观条件很好的情况下,有人仍然会“颗粒无收”或者“功亏一篑”,其主要原因就在于我们浮躁的心态,捂不住手里的牌,轻易地就把牌了出去,结果往往是追悔莫及。 大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。 怎样才能达到忘我的境地?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Làm thế nào để đạt đến trạng thái quên mình? Đáp án: Giữ tâm tĩnh lặng và tập trung tinh thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 静气凝神 (Yên tĩnh, thanh tịnh khí, không khí thần, thần thánh)
- B. 精力充沛 (tinh lực, năng lượng dồi dào, tràn trề)
- C. 行动迅速 (hành động, hoạt động nhanh chóng, thần tốc)
- D. 满载而归 (Đầy, tràn đầy mà, nhưng trở về, quay về)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (静气凝神 — Yên tĩnh, thanh tịnh khí, không khí thần, thần thánh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Theo đoạn văn, tại sao những nhà đầu tư đó lại hối hận không kịp? Đáp án: Do tính cách nóng vội dẫn đến tổn thất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一个年轻人和一个老人同时坐在岸边垂钓。 到了傍晚,年轻人的鱼篓里空空如也,老人却收获颇丰,鱼篓里装满了大大小小的“战利品”。 年轻人很奇怪,迷惑不解地上前询问老人:“您好,请教您一个问题。您看,咱们几乎是同时来这里钓鱼的我看板您也没用什么特别的诱饵,为什么我钓了一天都毫无收获,您却满载而归呢?” 老人微笑着说:“其实道理很简单。你们年轻人大都有一种通病,那就是做什么事情都很浮躁,动不动就心急了。我注意到,你钓鱼的时候总是沉不住气,时不时动动鱼竿,发发牢骚,或者在岸边焦躁地来来走去。本来鱼很可能要上钩了,被你这么一影响,就游走了。而我钓鱼时基本上是一种忘我的境地,静气凝神地地守在岸边,让鱼儿在上钩之前根本感觉不到我的存在。钓鱼是一件讲究耐心的事,如果缺乏平和的心态,你就无法让鱼上钩。” 有时候,投资失败并非输在外在的客观条件上,甚至在客观条件很好的情况下,有人仍然会“颗粒无收”或者“功亏一篑”,其主要原因就在于我们浮躁的心态,捂不住手里的牌,轻易地就把牌了出去,结果往往是追悔莫及。 大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。 根据上文,那些投资者为什么追悔莫及?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Theo đoạn văn, tại sao những nhà đầu tư đó lại hối hận không kịp? Đáp án: Do tính cách nóng vội dẫn đến tổn thất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因犹豫而错失机会 (Bởi vì, do vì do dự, ngập ngừng mà, nhưng sai, nhầm cơ hội)
- B. 由于性急而造成损失 (Do, bởi vì tính, tính chất (hậu tố) vội vã, gấp gáp mà, nhưng gây nên, tạo thành tổn thất, thiệt hại)
- C. 没有及时提高自身素养 (Không có kịp thời, đúng lúc nâng cao, cải thiện bản thân, tự thân nuôi, nuôi dưỡng)
- D. 因缺乏上进心而导致投资失利 (Bởi vì, do vì thiếu thốn, thiếu hụt tinh thần cầu tiến, ý chí vươn lên mà, nhưng dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đầu tư, nguồn vốn đầu tư có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (由于性急而造成损失 — Do, bởi vì tính, tính chất (hậu tố) vội vã, gấp gáp mà, nhưng gây nên, tạo thành tổn thất, thiệt hại) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì? Đáp án: Tâm thái mà nhà đầu tư nên có.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一个年轻人和一个老人同时坐在岸边垂钓。 到了傍晚,年轻人的鱼篓里空空如也,老人却收获颇丰,鱼篓里装满了大大小小的“战利品”。 年轻人很奇怪,迷惑不解地上前询问老人:“您好,请教您一个问题。您看,咱们几乎是同时来这里钓鱼的我看板您也没用什么特别的诱饵,为什么我钓了一天都毫无收获,您却满载而归呢?” 老人微笑着说:“其实道理很简单。你们年轻人大都有一种通病,那就是做什么事情都很浮躁,动不动就心急了。我注意到,你钓鱼的时候总是沉不住气,时不时动动鱼竿,发发牢骚,或者在岸边焦躁地来来走去。本来鱼很可能要上钩了,被你这么一影响,就游走了。而我钓鱼时基本上是一种忘我的境地,静气凝神地地守在岸边,让鱼儿在上钩之前根本感觉不到我的存在。钓鱼是一件讲究耐心的事,如果缺乏平和的心态,你就无法让鱼上钩。” 有时候,投资失败并非输在外在的客观条件上,甚至在客观条件很好的情况下,有人仍然会“颗粒无收”或者“功亏一篑”,其主要原因就在于我们浮躁的心态,捂不住手里的牌,轻易地就把牌了出去,结果往往是追悔莫及。 大凡成功的投资者,都是“戒骄戒躁”的高手,他们每逢大事都能保持冷静,善于控制自己的情绪,以稳健又不失迅速的行动追求赢利。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì? Đáp án: Tâm thái mà nhà đầu tư nên có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 控制情绪的方法 (Kiểm soát, khống chế phương pháp, cách thức tâm trạng, cảm xúc)
- B. 怎样提高钓鱼技术 (Như thế nào, ra sao nâng cao, cải thiện câu cá kỹ thuật, công nghệ)
- C. 投资者应具备的心态 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) tâm thái, thái độ tâm lý sở hữu, có đầy đủ)
- D. 年轻人和老年人的不同 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người và tuổi già, tuổi cao niên khác nhau, không giống người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (投资者应具备的心态 — Đầu tư, nguồn vốn đầu tư người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) tâm thái, thái độ tâm lý sở hữu, có đầy đủ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về sự tiến hóa sinh học, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Có nhiều con đường tiến hóa khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 85. 关于生物进化,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về sự tiến hóa sinh học, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Có nhiều con đường tiến hóa khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 强调双赢 (Nhấn mạnh, nêu bật đôi, cặp thắng, giành thắng lợi)
- B. 有不同的路线 (Có tuyến đường, lộ trình khác nhau, không giống)
- C. 增加了物种的数量 (Tăng lên, gia tăng rồi sinh vật, vật số lượng loại, kiểu)
- D. 有利于保护生态平衡 (Có lợi cho, thuận lợi cho bảo vệ, giữ gìn sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên cân bằng, thăng bằng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (有不同的路线 — Có tuyến đường, lộ trình khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về tôm cộng sinh với hải quỳ, có thể biết được điều gì? Đáp án: Dựa vào hải quỳ để bảo vệ bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 86. 关于海葵虾,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về tôm cộng sinh với hải quỳ, có thể biết được điều gì? Đáp án: Dựa vào hải quỳ để bảo vệ bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寿命长 (dài, lâu dài tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- B. 长得像海葵 (Dài, lâu dài giống như, tựa như biển, đại dương)
- C. 它的触角有毒 (Nó góc, sừng có độc, độc hại)
- D. 依靠海葵保护自己 (Dựa vào, nương tựa vào biển, đại dương bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (依靠海葵保护自己 — Dựa vào, nương tựa vào biển, đại dương bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Theo đoạn văn, kiến giúp cây keo như thế nào? Đáp án: Xua đuổi kẻ thù của cây keo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 87. 根据上文,蚂蚁怎样帮助刺槐?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Theo đoạn văn, kiến giúp cây keo như thế nào? Đáp án: Xua đuổi kẻ thù của cây keo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给刺槐提供养料 (Cho đâm, châm cung cấp, mang lại nuôi, nuôi dưỡng nguyên liệu, vật liệu)
- B. 赶跑刺槐的敌人 (Vội vã, tranh thủ đuổi theo chạy, chạy bộ đâm, châm kẻ thù, quân địch)
- C. 帮助刺槐传播种子 (Giúp đỡ đâm, châm truyền bá, lan truyền hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
- D. 把巢筑在刺槐的树干中 (Đem đàn luýt cổ ở đâm, châm cây, cây cối khô, sạch sẽ trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (赶跑刺槐的敌人 — Vội vã, tranh thủ đuổi theo chạy, chạy bộ đâm, châm kẻ thù, quân địch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì? Đáp án: Mối quan hệ cộng sinh trong giới sinh vật.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 提起生物进化,人们多半会想到“物竞天择,适者生存”这8个字。在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。然而,大自然并不只是沿着单一的路线前行,“合则双赢,争则俱败”,体现互助与合作精神的共生或许是影响历史进程的另一重大因素。 从表面上看,共生关系只是残酷竞争中的权宜之计,是特定条件下的巧合而已。然而生物学的研究却发现,这种生存战略同样是大自然的选择,是另一条进化道路——共生进化的产物。 共生的形态多种多样,不拘一格。它存在于各层次、各种类生物的互动中。海葵虾,顾名思义,对美丽的海葵有独钟,它总是夹着海葵浪迹于海底世界。一遇危险,自有长着含毒触角的海葵出面摆平。这样一来,海葵虾可以放心觅食,不必为安全多费心机;而生物慵懒、喜静不动态的海葵只要从共生伙伴的食物中分一杯羹就足以果腹。 植物与动物共生的现象也不少见。生活在墨西哥的一种蚂蚁把巢筑在刺槐中空的树干中,享用刺槐叶柄分泌的富含糖分的汁液。作为回报,蚂蚁则负责植物的安全工作,一旦刺槐的敌人——食叶昆虫及其幼虫、草食动物靠近时,盛怒的蚁群就会蜂拥而出,与入侵者做殊死搏斗,直到把它们赶走。此外,蚂蚁还可以清除会对刺槐造成威胁的寄生植物。当这些植物靠近时,蚂蚁就会毫不客气地上前啃掉它们的藤条和嫩芽。 高等植物与真菌的共生也早为人类所熟知。在这种共生关系中,真菌的菌丝体长在植物的根部,吸收植物光合作用的产物,而植物则可以从真菌的分解物中吸取养料。 88. 上文主要讲:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu nói về điều gì? Đáp án: Mối quan hệ cộng sinh trong giới sinh vật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生物界的共生关系 (Sinh vật, công nghệ sinh học tổng cộng, cùng nhau giới, ranh giới sinh ra, sinh trưởng mối quan hệ)
- B. 合则双赢,争则俱败 (Hợp, kết hợp thì, lại đôi, cặp thắng, giành thắng lợi tranh giành, tranh đua thì, lại thua, thất bại)
- C. 优胜劣汰的进化法则 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học thắng làm vua thua làm giặc pháp luật, luật lệ thì, lại)
- D. 动植物间的竞争与合作 (Chuyển động, cử động thực vật, cây cỏ cạnh tranh, thi đua giữa, không gian và, cùng với hợp tác, phối hợp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (生物界的共生关系 — Sinh vật, công nghệ sinh học tổng cộng, cùng nhau giới, ranh giới sinh ra, sinh trưởng mối quan hệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: 'Những vấn đề này' trong đoạn 1 chỉ điều gì? Đáp án: Làm thế nào để các tác phẩm phổ cập khoa học dễ được chấp nhận hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 第1段中的“这些问题”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: 'Những vấn đề này' trong đoạn 1 chỉ điều gì? Đáp án: Làm thế nào để các tác phẩm phổ cập khoa học dễ được chấp nhận hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁是科学普及的对象 (Ai là, phải khoa học đối tượng phổ cập, phổ biến rộng rãi)
- B. 流行文化流行的规律 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa quy luật, nề nếp thịnh hành, phổ biến)
- C. 科普作品与科学著作的差别 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học và, cùng với khoa học sự khác biệt, sai khác trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật)
- D. 怎样使科普作品更容易被接受 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dễ dàng, thuận lợi bị tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (怎样使科普作品更容易被接受 — Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dễ dàng, thuận lợi bị tiếp nhận, chấp nhận) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tác giả nêu ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để làm gì? Đáp án: Chứng minh rằng lĩnh vực nhân văn xã hội cũng có những trường hợp thành công.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 作者举蔡志忠的例子主要是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tác giả nêu ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để làm gì? Đáp án: Chứng minh rằng lĩnh vực nhân văn xã hội cũng có những trường hợp thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科普作品难以流行 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học khó mà, khó lòng thịnh hành, phổ biến)
- B. 流行文化不负载任何理念 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa không gánh vác bất kỳ, bất cứ lý lẽ, đạo lý đọc to, đọc tụng)
- C. 人文社科领域有成功的案例 (Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công)
- D. 科普作品作者的工作没做到位 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học làm việc, công việc tác giả, người sáng tác chưa làm được, thực hiện được vị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (人文社科领域有成功的案例 — Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về công tác phổ cập khoa học, lời khuyên của tác giả là gì? Đáp án: Lấy sự thú vị làm mục đích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 关于科普工作,作者的建议是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về công tác phổ cập khoa học, lời khuyên của tác giả là gì? Đáp án: Lấy sự thú vị làm mục đích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将乐作为目的 (Sẽ, sắp vui vẻ, niềm vui (lè) với tư cách là, với vai trò là mục đích)
- B. 远离流行文化 (Tránh xa, cách xa thịnh hành, phổ biến văn hóa)
- C. 坚持“寓教于乐” (Kiên trì, bền bỉ dạy, giảng dạy (jiāo) ở, tại vui vẻ, niềm vui (lè))
- D. 提高受众的科学素养 (Nâng cao, cải thiện nhận, chịu đựng khoa học nuôi, nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (将乐作为目的 — Sẽ, sắp vui vẻ, niềm vui (lè) với tư cách là, với vai trò là mục đích) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Hãy làm cho việc phổ cập khoa học trở nên phổ biến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍微好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Hãy làm cho việc phổ cập khoa học trở nên phổ biến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科普为谁服务 (Khoa, phân khoa vì, để ai phục vụ, dịch vụ)
- B. 让科普也流行起来 (Để khoa, phân khoa cũng thịnh hành, phổ biến đứng dậy, thức dậy)
- C. 流行文化的发展之路 (Thịnh hành, phổ biến phát triển văn hóa của đường)
- D. 流行文化中的科普元素 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa khoa, phân khoa trong, ở giữa nguyên tố hóa học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (让科普也流行起来 — Để khoa, phân khoa cũng thịnh hành, phổ biến đứng dậy, thức dậy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Câu gạch chân trong đoạn 2 có ý nghĩa gì? Đáp án: Để đâu cũng cảm thấy không ổn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 第2段中画线句子的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Câu gạch chân trong đoạn 2 có ý nghĩa gì? Đáp án: Để đâu cũng cảm thấy không ổn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放哪里都觉得不妥 (Đặt, để ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) đều cảm thấy không)
- B. 不知道该怎么回答 (Không biết, chưa biết con đường nên, cần phải như thế nào, làm sao trả lời, đáp lại)
- C. 从来没有在意过这个问题 (Từ trước đến nay, chưa bao giờ không có để tâm, bận lòng đã từng đây, này cái, con câu hỏi, vấn đề)
- D. 总算找到了解决问题的办法 (Cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân) tìm thấy, tìm ra được thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Quyết (Quyết đoán, quả quyết biện pháp, cách thức câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (放哪里都觉得不妥 — Đặt, để ở đâu, đâu có (lời khiêm tốn) đều cảm thấy không) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: 'Tâm lý xỏ kim' trong bài viết chỉ điều gì? Đáp án: Quá tập trung vào một việc có thể không giúp ích gì cho kết quả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 “穿针心理”在文中指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: 'Tâm lý xỏ kim' trong bài viết chỉ điều gì? Đáp án: Quá tập trung vào một việc có thể không giúp ích gì cho kết quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会换位思考 (Cần học được, nắm vững đổi vị trí, đặt mình vào vị trí người khác (huànwèi sīkǎo) suy nghĩ, tư duy)
- B. 做事情要关注细节 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần quan tâm, chú ý theo dõi chi tiết, tiểu tiết)
- C. 做事情不能心不在焉 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể tim, trái tim không ở)
- D. 过于专注可能无助于事 (Quá đỗi, quá mức có thể không, không có (vô) ở, tại việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (过于专注可能无助于事 — Quá đỗi, quá mức có thể không, không có (vô) ở, tại việc, sự việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tại sao cùng một mức âm lượng nhưng cảm giác của con người lại có thể khác nhau? Đáp án: Do mức độ chú ý của con người khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 为什么同样的分贝给人感觉可能不一样?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tại sao cùng một mức âm lượng nhưng cảm giác của con người lại có thể khác nhau? Đáp án: Do mức độ chú ý của con người khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 噪声的种类不同 (Chủng loại, các loại âm thanh, tiếng vang khác nhau, không giống)
- B. 有的人耳朵灵敏 (Có cái, có người người đôi tai nhạy bén, mẫn cảm)
- C. 人们的关注程度不同 (Quan tâm, chú ý theo dõi mọi người, con người trong xã hội mức độ, trình độ khác nhau, không giống)
- D. 人们所处环境不同 (Mọi người, con người trong xã hội ngôi, tòa (trường học nơi, chỗ môi trường khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (人们的关注程度不同 — Quan tâm, chú ý theo dõi mọi người, con người trong xã hội mức độ, trình độ khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì? Đáp án: Ảnh hưởng của sự tập trung đối với con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。一个朋友见到大师,好奇地问道:“张先生,您睡觉时,胡子是放在被子上面,还是搁在里头?”张大千每天上床睡觉,从来没注意过自己的胡子,故而据实道来:“这……我也不清楚。是啊,我怎么没在意这个呢?这样吧,明天再告诉你。” 这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像那么回事。真可谓“里也不是,外也不是”,怎么折腾都觉得不妥。他不由得感叹:“以前这根本就不算是什么事,现在怎么成了头问的问题呢?” 心理学家做过一项实验,人们穿针的时候,神情越是专注,越是不容易穿进去。他们称这种现象为“目的颤抖”,也就是人们通常所说的“穿针心理”。有时,事情就是这样,你目的性越强,越容易把事情搞糟。你越是特别在意什么,它给你带来的困扰就越大。打个比方说,噪声达到同样的分贝,有的人感觉要强烈一些,有的人感觉就没那么明显。只缘前者更在意噪声,所受的影响和危害也就更大。即使是同一个人,听到同样分贝的噪声,当他心不在焉的时候,就不会觉得噪声有多严重;当他被噪声牵制了注意力,搞得心神不宁的时候,就会感到噪声大得难以容忍。 有时,受伤带来的疼痛,也和人的注意力有关。一个人精力高度集中时意外受伤,往往感觉不到疼痛,也不知道自己受伤。一旦看到伤口在流血,他就会慢慢恢复痛感。很多人都有过这样的体验,其实受伤时疼痛已经造成,只是人全神贯注于别的地方,感觉都倾注到了别的因素上,所以掩盖了本身的痛觉。 上文主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Đoạn văn trên chủ yếu giới thiệu về điều gì? Đáp án: Ảnh hưởng của sự tập trung đối với con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张大千的趣事 (Tờ, tấm to, lớn thú vui, ham thích ngàn việc, sự việc)
- B. 注意力对人的影响 (Chú ý, lưu ý sức, sức lực đối với ảnh hưởng, tác động người)
- C. 疼痛是怎样产生的 (Đau đớn, cơn đau là, phải như thế nào, ra sao sinh ra, nảy sinh)
- D. 如何避免噪声的干扰 (Như thế nào, làm sao tránh, phòng tránh gây nhiễu, can thiệp làm gián đoạn âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (注意力对人的影响 — Chú ý, lưu ý sức, sức lực đối với ảnh hưởng, tác động người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về ba tố chất cơ bản cần thiết cho sự đổi mới, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Chúng có liên quan đến môi trường làm việc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 一个人要有所创新,必须具备三项基本素质,即识、胆、才。 识,指的是眼力,对事物的洞察力与敏感度;胆,指的是魄力,面对未知世界敢于探险的精神;才,指的是智力,包括文化水平、技艺方法等。三者相互依存,缺一不可。这三方面素质的形成,很大程度上取决于一个人所拥有的信息量,而信息量的多少,与其工作环境、居住条件、流动性有很大关系。 一个人如果长期在一个相对不变的环境中循环往复地生活,没有新信息激发他去思考、去比较,就很容易思维僵化,更难有预测未来的能力。相反,一个人若生活在无限广阔的天地里,处于不断变化的环境中,时刻接触一些新的信息,“摩擦生热”的法则就会发生作用。他可以思路大开,把自己在不同环境中观察到的事物加以比较,找出规律,并以此预测未来,发现社会的大趋势。 一个人长期依偎在父母身边,每说一句话都要看看周围人的眼色,特别是父母对自己的态度,这会导致他遇事谨小慎微,工作循规蹈矩。相反,如果置身于大千世界,他就敢想敢说,敢于向传统观念挑战,敢于冒险,敢于创新。 一个人走向四方,要适应新环境,这会激发他的求知欲,学习、学习、再学习就会成为他的一种习惯。与知识丰富的人一起工作,可以培养他的竞争力、进取心、好奇心,促使他孜孜不倦地去追求,以获得胜过别人的能力。广泛的社会交往更会使他思路开阔,乐于接受新的东西。 在现代社会,衡量人才的标准不仅是知识储备,更重要的是创新能力。如果一个人不能把他所掌握的知识当做创新的源泉,他对社会的贡献将会十分有限。 关于创新所需的三项基本素质,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về ba tố chất cơ bản cần thiết cho sự đổi mới, điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Chúng có liên quan đến môi trường làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它们与工作环境有关 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật và, cùng với làm việc, công việc môi trường liên quan, có liên quan tới)
- B. “胆”是与生俱来的 (Mật, túi mật là, phải và, cùng với sinh ra, sinh trưởng đến, tới)
- C. “识”主要指信息量 (Nhận biết, hiểu biết chủ yếu, chính chỉ, chỉ trỏ thông tin, tin tức dữ liệu số lượng, chất lượng)
- D. “才”起决定性作用 (Mới, vừa mới dậy, nhấc lên quyết định tính, tính chất (hậu tố) tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (它们与工作环境有关 — Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật và, cùng với làm việc, công việc môi trường liên quan, có liên quan tới) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Về 'ma sát sinh nhiệt', điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Cần không ngừng tiếp xúc với những điều mới mẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 一个人要有所创新,必须具备三项基本素质,即识、胆、才。 识,指的是眼力,对事物的洞察力与敏感度;胆,指的是魄力,面对未知世界敢于探险的精神;才,指的是智力,包括文化水平、技艺方法等。三者相互依存,缺一不可。这三方面素质的形成,很大程度上取决于一个人所拥有的信息量,而信息量的多少,与其工作环境、居住条件、流动性有很大关系。 一个人如果长期在一个相对不变的环境中循环往复地生活,没有新信息激发他去思考、去比较,就很容易思维僵化,更难有预测未来的能力。相反,一个人若生活在无限广阔的天地里,处于不断变化的环境中,时刻接触一些新的信息,“摩擦生热”的法则就会发生作用。他可以思路大开,把自己在不同环境中观察到的事物加以比较,找出规律,并以此预测未来,发现社会的大趋势。 一个人长期依偎在父母身边,每说一句话都要看看周围人的眼色,特别是父母对自己的态度,这会导致他遇事谨小慎微,工作循规蹈矩。相反,如果置身于大千世界,他就敢想敢说,敢于向传统观念挑战,敢于冒险,敢于创新。 一个人走向四方,要适应新环境,这会激发他的求知欲,学习、学习、再学习就会成为他的一种习惯。与知识丰富的人一起工作,可以培养他的竞争力、进取心、好奇心,促使他孜孜不倦地去追求,以获得胜过别人的能力。广泛的社会交往更会使他思路开阔,乐于接受新的东西。 在现代社会,衡量人才的标准不仅是知识储备,更重要的是创新能力。如果一个人不能把他所掌握的知识当做创新的源泉,他对社会的贡献将会十分有限。 关于“摩擦生热”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Về 'ma sát sinh nhiệt', điều nào sau đây là đúng? Đáp án: Cần không ngừng tiếp xúc với những điều mới mẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多观察 (Cần nhiều quan sát, theo dõi)
- B. 要积极参与竞争 (Cần tích cực, hăng hái tham gia, can dự vào cạnh tranh, thi đua)
- C. 应该多储备知识 (Nên nhiều dự trữ, tích trữ kiến thức, tri thức)
- D. 要不断接触新鲜事物 (Nếu không thì, hay là đứt, gãy tiếp xúc, tiếp cận tươi, tươi ngon sự vật, việc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (要不断接触新鲜事物 — Nếu không thì, hay là đứt, gãy tiếp xúc, tiếp cận tươi, tươi ngon sự vật, việc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Theo đoạn văn, làm thế nào để đóng góp lớn hơn cho xã hội? Đáp án: Phải có tư duy đổi mới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 一个人要有所创新,必须具备三项基本素质,即识、胆、才。 识,指的是眼力,对事物的洞察力与敏感度;胆,指的是魄力,面对未知世界敢于探险的精神;才,指的是智力,包括文化水平、技艺方法等。三者相互依存,缺一不可。这三方面素质的形成,很大程度上取决于一个人所拥有的信息量,而信息量的多少,与其工作环境、居住条件、流动性有很大关系。 一个人如果长期在一个相对不变的环境中循环往复地生活,没有新信息激发他去思考、去比较,就很容易思维僵化,更难有预测未来的能力。相反,一个人若生活在无限广阔的天地里,处于不断变化的环境中,时刻接触一些新的信息,“摩擦生热”的法则就会发生作用。他可以思路大开,把自己在不同环境中观察到的事物加以比较,找出规律,并以此预测未来,发现社会的大趋势。 一个人长期依偎在父母身边,每说一句话都要看看周围人的眼色,特别是父母对自己的态度,这会导致他遇事谨小慎微,工作循规蹈矩。相反,如果置身于大千世界,他就敢想敢说,敢于向传统观念挑战,敢于冒险,敢于创新。 一个人走向四方,要适应新环境,这会激发他的求知欲,学习、学习、再学习就会成为他的一种习惯。与知识丰富的人一起工作,可以培养他的竞争力、进取心、好奇心,促使他孜孜不倦地去追求,以获得胜过别人的能力。广泛的社会交往更会使他思路开阔,乐于接受新的东西。 在现代社会,衡量人才的标准不仅是知识储备,更重要的是创新能力。如果一个人不能把他所掌握的知识当做创新的源泉,他对社会的贡献将会十分有限。 根据上文,怎样才能为社会做出更大的贡献?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Theo đoạn văn, làm thế nào để đóng góp lớn hơn cho xã hội? Đáp án: Phải có tư duy đổi mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事谨慎 (Làm, chế tạo việc, sự việc thận trọng, cẩn trọng)
- B. 诚信待人 (Thành tín, trung thực giữ chữ tín đối đãi, tiếp đãi người)
- C. 具备创新思维 (Sở hữu, có đầy đủ đổi mới sáng tạo tư duy, phương thức tư duy logic)
- D. 具有团队精神 (Sở hữu, có được đội ngũ, tập thể nhóm tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (具备创新思维 — Sở hữu, có đầy đủ đổi mới sáng tạo tư duy, phương thức tư duy logic) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Tiêu chuẩn của nhân tài là gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 一个人要有所创新,必须具备三项基本素质,即识、胆、才。 识,指的是眼力,对事物的洞察力与敏感度;胆,指的是魄力,面对未知世界敢于探险的精神;才,指的是智力,包括文化水平、技艺方法等。三者相互依存,缺一不可。这三方面素质的形成,很大程度上取决于一个人所拥有的信息量,而信息量的多少,与其工作环境、居住条件、流动性有很大关系。 一个人如果长期在一个相对不变的环境中循环往复地生活,没有新信息激发他去思考、去比较,就很容易思维僵化,更难有预测未来的能力。相反,一个人若生活在无限广阔的天地里,处于不断变化的环境中,时刻接触一些新的信息,“摩擦生热”的法则就会发生作用。他可以思路大开,把自己在不同环境中观察到的事物加以比较,找出规律,并以此预测未来,发现社会的大趋势。 一个人长期依偎在父母身边,每说一句话都要看看周围人的眼色,特别是父母对自己的态度,这会导致他遇事谨小慎微,工作循规蹈矩。相反,如果置身于大千世界,他就敢想敢说,敢于向传统观念挑战,敢于冒险,敢于创新。 一个人走向四方,要适应新环境,这会激发他的求知欲,学习、学习、再学习就会成为他的一种习惯。与知识丰富的人一起工作,可以培养他的竞争力、进取心、好奇心,促使他孜孜不倦地去追求,以获得胜过别人的能力。广泛的社会交往更会使他思路开阔,乐于接受新的东西。 在现代社会,衡量人才的标准不仅是知识储备,更重要的是创新能力。如果一个人不能把他所掌握的知识当做创新的源泉,他对社会的贡献将会十分有限。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn trên? Đáp án: Tiêu chuẩn của nhân tài là gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样预测未来 (Như thế nào, ra sao dự báo, dự đoán tương lai, mai sau)
- B. 人才的标准是什么 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực nhân tài, người tài là, phải gì, cái gì)
- C. 如何提高社交能力 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng)
- D. 为什么有人敢于冒险 (Tại sao, vì sao có người, có ai đó dám, dũng cảm dám làm mạo hiểm, phiêu lưu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (人才的标准是什么 — Tiêu chuẩn, chuẩn mực nhân tài, người tài là, phải gì, cái gì) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYêu cầu tóm tắt câu chuyện về một người đàn ông thất nghiệp đang lo lắng về tài chính cùng vợ mình.
✓ Đáp án chuẩn 门口草坪上的露珠泛着清晨的阳光。工作曾经是我生命中最重要的部分。接着我到处搜集招聘信息,不断投简历,但是毫无音信。一天晚上,妻子和我坐在客厅里发愁。”妻子说道:“没关系,下个月我可以回学校去教书。我们俩都觉得其中一个人待在家里照顾孩子比较好,但我从没想过那个人会是我。开始的几个星期,孩子几乎每天都要吃做糊了的饭菜,穿没有洗干净的衣服,我很奇怪为什么放了那么多洗衣液还是洗不干净,甚至还有好几件衣服被我熨出了洞。妻子吃着做糊了的米饭,笑着说:“还不错。”一天下午,我接孩子放学,看时间还早,就带他来到附近的一个公园,看到另一个家长在和孩子玩耍,居然也是个男人。”男人继续说道:“经济危机来了,公司给我放了长假,我主动提出在家照看孩子,你呢,在忙什么。“没什么,我,我也是待在家里照顾孩子。“你真是太幸运了,和我一样幸运,不是吗。我小时候他总是没时间陪我,我多么希望他能带我去游泳、去溜冰„„那时我就告诉自己,将来当了父亲绝不能像他一样。所以现在我不能再浪费这个机会了。他居然这样想。女儿最喜欢哪双鞋。有多少爸爸能脱口而出呢。更重要的是,我现在能和孩子每天面对面地交流,这在以前是做不到的,而这种交流会影响他的一生。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 门口草坪上的露珠泛着清晨的阳光。“再见,晚上见。”我冲着妻子挥挥手, 然后回到餐厅看孩子是不是吃完了早饭,接下来,准备送他去学校。 工作曾经是我生命中最重要的部分。我和朋友合伙开了一家小型科技公司, 经济危机来了,公司没了生意,我也失业了。接着我到处搜集招聘信息,不断投 简历,但是毫无音信。时间一点一点地“蚕食”着家里的积蓄,我却一筹莫展。 一天晚上,妻子和我坐在客厅里发愁。我说:“我们的经济出现了问题,而且问 题很严重。”妻子说道:“没关系,下个月我可以回学校去教书。”这句体贴的话, 对我来说更像个打击。我们俩都觉得其中一个人待在家里照顾孩子比较好,但我 从没想过那个人会是我。 妻子顺利地上班了,我却一下子失去了原来的生活节奏,每天奔波于家、学 校和超市之间,送孩子上学,放学接他回家,穿着围裙洗衣做饭。开始的几个星 期,孩子几乎每天都要吃做糊了的饭菜,穿没有洗干净的衣服,我很奇怪为什么 放了那么多洗衣液还是洗不干净,甚至还有好几件衣服被我熨出了洞。我感到非 常沮丧,这种生活对于一个曾经视事业如生命的男人来说简直是种折磨,而我的 电子邮箱里还是一封邮件也没有。妻子吃着做糊了的米饭,笑着说:“还不错。 老公,你会越来越棒的。” 一天下午,我接孩子放学,看时间还早,就带他来到附近的一个公园,看到 另一个家长在和孩子玩耍,居然也是个男人。他主动上前和我攀谈起来:“我每 天都来接女儿放学,然后和她一起来这儿玩。”男人继续说道:“经济危机来了, 公司给我放了长假,我主动提出在家照看孩子,你呢,在忙什么?”他还是问了 我最不想听到的问题。“没什么,我,我也是待在家里照顾孩子。”我感到非常尴 尬。“你真是太幸运了,和我一样幸运,不是吗?我的父亲是个工作狂。我小时 候他总是没时间陪我,我多么希望他能带我去游泳、去溜冰„„那时我就告诉自 已,将来当了父亲绝不能像他一样。但事实上,等我当了父亲,我却经常到各地 出差,不是在飞机上就是在开会,我和女儿的交流只能在电话里进行。所以现在 我不能再浪费这个机会了。这是老天对我的恩赐。” 幸运?恩赐?他居然这样想。那个男人走后,我看着来回追逐的孩子们,忽 然感觉轻松了很多。女儿最喜欢哪双鞋?儿子最喜欢吃什么蔬菜?有多少爸爸能 脱口而出呢?现在我从孩子身上学到的东西是工作时无论如何也学不到的。更重 要的是,我现在能和孩子每天面对面地交流,这在以前是做不到的,而这种交流 会影响他的一生。现在我明白了,在我面前的确是一个千载难逢的机会,能和孩 子们一起成长不就是我现在的工作吗?我的工作应该远比挣100 万更有意义。
• Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu tóm tắt câu chuyện về một người đàn ông thất nghiệp đang lo lắng về tài chính cùng vợ mình.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61009 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile