Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61008, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nguyên đán là từ ghép, trong đó từ 'nguyên' mang nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每年的一月一日,也就是新年的第一天,称为“元旦”。“元旦”是合成 词,“元”是第一或开始的意思,而 “旦”则是指一天或早晨,把这两个 字合起来,指的就是第一天。
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên đán là từ ghép, trong đó từ 'nguyên' mang nghĩa là bắt đầu hoặc khởi đầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “元”表示开始 (Đồng (đơn vị tiền tệ) biểu thị, thể hiện bắt đầu)
- B. 一年有两个“元旦” (Một năm (thời gian) có hai (dùng trước lượng từ) cái, con Tết Dương lịch (ngày 1)
- C. “元”和“旦”意思相同 (Đồng (đơn vị tiền tệ) và ý nghĩa giống nhau, tương đồng)
- D. “元旦”指每个月的第一天 (Tết Dương lịch (ngày 1 chỉ, chỉ trỏ mỗi cái, con đầu tiên tháng, mặt trăng trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “每年的一月一日,也就是新年的第一天,称为“元旦”。“元旦”是合成 词,“元”是第一或开始的意思,而 “旦”则是指一天或早晨,把这两个 字合起来,指的就是第一天。” với nội dung bài, phương án A — “元”表示开始 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nghiên cứu cho thấy việc đọc to giúp não bộ thư giãn, tinh thần thoải mái, tiêu hao calo và cải thiện tuần hoàn, đồng thời giúp người cao huyết áp hạ huyết áp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 研究表明,人在大声朗读时,大脑会得到放松,心情会更愉快。据专家 测定,朗读二十分钟可以使全 身多消耗百分之十的热量,并加快体内各 种循环。另外,高血压病人在朗读时血压还会降低。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nghiên cứu cho thấy việc đọc to giúp não bộ thư giãn, tinh thần thoải mái, tiêu hao calo và cải thiện tuần hoàn, đồng thời giúp người cao huyết áp hạ huyết áp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朗读的利大于弊 (Có lợi, lợi ích đọc to, đọc diễn cảm lớn hơn (toán học, quy mô))
- B. 朗读影响记忆效果 (Đọc to, đọc diễn cảm ảnh hưởng, tác động trí nhớ, ký ức hiệu quả, kết quả)
- C. 朗读对人的身心有好处 (Đọc to, đọc diễn cảm đối với người tim, trái tim có điểm tốt, lợi ích)
- D. 朗读是学习外语的好办法 (Đọc to, đọc diễn cảm là, phải học tập, học tốt, đẹp ngoại ngữ, tiếng nước ngoài biện pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “研究表明,人在大声朗读时,大脑会得到放松,心情会更愉快。据专家 测定,朗读二十分钟可以使全 身多消耗百分之十的热量,并加快体内各 种循环。另外,高血压病人在朗读时血压还会降低。” với nội dung bài, phương án C — 朗读对人的身心有好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bộ phim 'Nhật ký thăng tiến của Đỗ Lạp Lạp' kể về hành trình nỗ lực không ngừng nghỉ của nữ chính Đỗ Lạp Lạp, từ một nhân viên văn phòng bình thường trở thành quản lý cấp cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 《杜拉拉升职记》这部影片被誉为白领女性的职场宝典,它讲述了作为都 市白领的女主角杜拉拉,通 过自己的不懈努力,从一个默默无闻的小职 员成长为一名企业高管的故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim 'Nhật ký thăng tiến của Đỗ Lạp Lạp' kể về hành trình nỗ lực không ngừng nghỉ của nữ chính Đỗ Lạp Lạp, từ một nhân viên văn phòng bình thường trở thành quản lý cấp cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女主角是位教授 (Nữ, phụ nữ nhân vật chính, vai chính là, phải vị giáo sư, giảng dạy)
- B. 女主角后来辞职了 (Nữ, phụ nữ nhân vật chính, vai chính về sau, sau đó từ chức, xin nghỉ việc rồi)
- C. 杜拉拉是一位白领 (Đỗ (họ Đỗ kéo kéo là, phải một vị nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc))
- D. 这部电影尚未上映 (Đây, này bộ (bộ ngành) phim điện ảnh vẫn vậy, chưa trên dự án)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《杜拉拉升职记》这部影片被誉为白领女性的职场宝典,它讲述了作为都 市白领的女主角杜拉拉,通 过自己的不懈努力,从一个默默无闻的小职 员成长为一名企业高管的故事。” với nội dung bài, phương án C — 杜拉拉是一位白领 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người già nhờ chàng trai viết hộ địa chỉ và một đoạn tin nhắn trên bưu thiếp, sau đó còn nhờ viết thêm câu xin lỗi vì chữ viết quá xấu, ám chỉ chàng trai viết chữ rất cẩu thả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一位老太太对一个年轻人说:“请帮我在明信片上写上地址好吗?”年轻 人写完后,老太太又说:“请帮 我再写一小段话。”年轻人写好后问:“还 有吗?”老太太看看明信片,说:“帮我再加一句:字迹潦草,敬请原谅。”
• Nghĩa tiếng Việt: Người già nhờ chàng trai viết hộ địa chỉ và một đoạn tin nhắn trên bưu thiếp, sau đó còn nhờ viết thêm câu xin lỗi vì chữ viết quá xấu, ám chỉ chàng trai viết chữ rất cẩu thả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年轻人写错了 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người viết sai, nhầm rồi)
- B. 老太太很满意 (Bà cụ, bà lão rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 老太太的字很漂亮 (Chữ, từ bà cụ, bà lão rất đẹp)
- D. 年轻人写得很潦草 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người viết rất cỏ, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““还 有吗?”老太太看看明信片,说:“帮我再加一句:字迹潦草,敬请原谅。”” với nội dung bài, phương án D — 年轻人写得很潦草 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi đối mặt với thử thách, đừng quá chú trọng vào khó khăn vì điều đó dễ gây sợ hãi; những người không nhìn quá chi tiết về khó khăn thường lại có dũng khí đối mặt hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在面对各种挑战时,失败的原因也许不是智力低下,也不是没有把整个 局势分析清楚,而是把困难看 得太清楚。正是因为考虑得太详细,才会 被困难吓倒。那些没有把困难完全看清楚的人,反而更有勇气面对困难。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đối mặt với thử thách, đừng quá chú trọng vào khó khăn vì điều đó dễ gây sợ hãi; những người không nhìn quá chi tiết về khó khăn thường lại có dũng khí đối mặt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败并不可怕 (Thất bại và, đồng thời không đáng sợ, ghê gớm)
- B. 不要过多考虑困难 (Đừng đã từng nhiều cân nhắc, xem xét khó khăn, gian khổ)
- C. 计划比勇气更重要 (Kế hoạch, lập kế hoạch so với dũng khí, lòng dũng cảm hơn quan trọng)
- D. 细心的人更容易成功 (Mảnh, nhỏ người tim, trái tim hơn dễ dàng, thuận lợi thành công)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在面对各种挑战时,失败的原因也许不是智力低下,也不是没有把整个 局势分析清楚,而是把困难看 得太清楚。正是因为考虑得太详细,才会 被困难吓倒。那些没有把困难完全看清楚的人,反而更有勇气面对困难。” với nội dung bài, phương án B — 不要过多考虑困难 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đời người là chuỗi những lựa chọn từ học tập, bạn bè đến nghề nghiệp và bạn đời. Những lựa chọn khác nhau sẽ quyết định chất lượng cuộc sống và vận mệnh của mỗi người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我们一生都在选择。上学的时候选择不同的知识、不同的朋友、不同的 理想;几年后,我们选择不同 的职业、不同的人生伴侣等。不同的选择 决定了我们不同的生活质量,甚至决定了我们一生的命运。
• Nghĩa tiếng Việt: Đời người là chuỗi những lựa chọn từ học tập, bạn bè đến nghề nghiệp và bạn đời. Những lựa chọn khác nhau sẽ quyết định chất lượng cuộc sống và vận mệnh của mỗi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有舍才有得 (Có mới, vừa mới có)
- B. 做事情要顺其自然 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên)
- C. 命运是无法改变的 (Số phận, vận mệnh là, phải không thể, không có cách nào thay đổi, biến đổi)
- D. 不同的选择决定不同的人生 (Lựa chọn, chọn lựa khác nhau, không giống quyết định đời người, nhân sinh khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们一生都在选择。上学的时候选择不同的知识、不同的朋友、不同的 理想;几年后,我们选择不同 的职业、不同的人生伴侣等。不同的选择 决定了我们不同的生活质量,甚至决定了我们一生的命运。” với nội dung bài, phương án D — 不同的选择决定不同的人生 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ông Lý nhờ cậu bé mua hai chiếc bánh mì nhưng cậu bé quay lại trả lại một đồng vì cửa hàng chỉ còn một chiếc, nghĩa là ông Lý không ăn được bánh mì.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 李先生把车停在商店门口,对一个男孩儿说:“给你两块钱,帮我买两个 面包,我们一人一个。”男孩 儿说:“好。”过了一会儿,男孩儿吃着面包 走过来。他把一块钱还给李先生,说: “对不起,商店里只剩一个面包 了。”
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Lý nhờ cậu bé mua hai chiếc bánh mì nhưng cậu bé quay lại trả lại một đồng vì cửa hàng chỉ còn một chiếc, nghĩa là ông Lý không ăn được bánh mì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李先生爱崂叻 (Lý (họ Lý ông, ngài yêu, yêu thích)
- B. 男孩挣了一块钱 (Nam, nam giới kiếm tiền, kiếm sống (zhèng) rồi một đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 男孩不爱吃面包 (Nam, nam giới không yêu, yêu thích ăn bánh mì)
- D. 李先生没吃到面包 (Lý (họ Lý ông, ngài chưa ăn đến, tới bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “李先生把车停在商店门口,对一个男孩儿说:“给你两块钱,帮我买两个 面包,我们一人一个。”男孩 儿说:“好。”过了一会儿,男孩儿吃着面包 走过来。他把一块钱还给李先生,说: “对不起,商店里只剩一个面包 了。”” với nội dung bài, phương án D — 李先生没吃到面包 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhị nhân chuyển là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian vùng Đông Bắc Trung Quốc, mang đậm bản sắc văn hóa nông thôn với lối diễn hài hước và phóng khoáng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 二人转是中国北方的一种民间说唱艺术,表演、台词具有浓厚的乡村特 色。二人转由一男一女,身着 鲜艳的服饰,手拿扇子、手绢,边走边唱 边舞,表现一段故事,唱腔高亢粗犷,唱词诙谐风趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhị nhân chuyển là loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian vùng Đông Bắc Trung Quốc, mang đậm bản sắc văn hóa nông thôn với lối diễn hài hước và phóng khoáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 二人转只说不唱 (Số hai (2) người chuyển hướng, thay đổi con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu không hát, ca hát)
- B. 二人转是一种运动 (Số hai (2) người chuyển hướng, thay đổi là, phải một loại, kiểu thể thao, vận động)
- C. 二人转由多人表演 (Số hai (2) người chuyển hướng, thay đổi do, bởi nhiều người biểu diễn, trình diễn)
- D. 二人转乡村特色浓厚 (Số hai (2) người chuyển hướng, thay đổi nông thôn, làng quê đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo đậm đà, nồng hậu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “二人转是中国北方的一种民间说唱艺术,表演、台词具有浓厚的乡村特 色。二人转由一男一女,身着 鲜艳的服饰,手拿扇子、手绢,边走边唱 边舞,表现一段故事,唱腔高亢粗犷,唱词诙谐风趣。” với nội dung bài, phương án D — 二人转乡村特色浓厚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, không có sức khỏe thì mọi thứ khác đều trở nên vô nghĩa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “身体是革命的本钱”,这句话似乎永远都不会过时。有些人在六十岁前 用健康去换取一切,在六十岁 以后又得用一切去换取健康。世界上没有 什么东西比自己的健康更重要,没有好身体,一切都是空谈。
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, không có sức khỏe thì mọi thứ khác đều trở nên vô nghĩa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
- B. 身体健康是前提 (Cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh là, phải tiền đề, điều kiện tiên quyết)
- C. 活到老,学到老 (Sống, sinh sống đến, tới già, lớn tuổi học, học tập đến, tới già, lớn tuổi)
- D. 人们的寿命变长了 (Tuổi thọ, vòng đời (máy móc mọi người, con người trong xã hội thay đổi, biến đổi dài, lâu dài rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““身体是革命的本钱”,这句话似乎永远都不会过时。有些人在六十岁前 用健康去换取一切,在六十岁 以后又得用一切去换取健康。世界上没有 什么东西比自己的健康更重要,没有好身体,一切都是空谈。” với nội dung bài, phương án B — 身体健康是前提 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 德 (dé: Đức.); 避 (bì: tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn); 山 (Shān: núi); 庄 (zhuāng: Trang.).); 是 (shì: là, phải); 名副其实 (míng fù qí shí: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三 到五度,所以每年夏天都会有 大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花 也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 德 (dé: Đức); 避 (bì: tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn); 山 (Shān: núi); 庄 (zhuāng: Trang); 是 (shì: là, phải); 名副其实 (míng fù qí shí: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山庄的荷花很有名 (Núi, ngọn núi hoa sen, hoa sen thanh khiết Trang (họ Trang rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 山庄冬天游客最多 (Núi, ngọn núi Trang (họ Trang mùa đông, tiết đông du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
- C. 山庄夏天十分炎热 (Núi, ngọn núi Trang (họ Trang mùa hè, mùa hạ vô cùng, rất nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè))
- D. 游览山庄费用不高 (Tham quan, du ngoạn núi, ngọn núi Trang (họ Trang chi phí, viện phí không cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三 到五度,所以每年夏天都会有 大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花 也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。” với nội dung bài, phương án A — 山庄的荷花很有名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bệnh nhân phàn nàn về việc bác sĩ nhổ răng quá nhanh mà lấy phí cao, bác sĩ đáp lại rằng ông có thể nhổ chậm hơn nếu bệnh nhân muốn, cho thấy kỹ năng nhổ răng của bác sĩ rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一名牙病患者在拔去一颗虫牙后对牙科医生说:“您真行,三秒钟就赚了 一百块,怪不得人们都说牙医 会赚钱呢。”医生回答:“如果您愿意,我 也可以慢慢地给您拔,您付一样的钱就行。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân phàn nàn về việc bác sĩ nhổ răng quá nhanh mà lấy phí cao, bác sĩ đáp lại rằng ông có thể nhổ chậm hơn nếu bệnh nhân muốn, cho thấy kỹ năng nhổ răng của bác sĩ rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生是个穷人 (Bác sĩ là, phải cái, con người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn)
- B. 病人埋怨太疼了 (Bệnh nhân, người bệnh oán trách, phàn nàn oán thán quá đau đớn rồi)
- C. 病人带的钱不够 (Bệnh nhân, người bệnh tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
- D. 医生拔牙拔得很快 (Bác sĩ nhổ lên, rút ra răng, chiếc răng nhổ lên, rút ra rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一名牙病患者在拔去一颗虫牙后对牙科医生说:“您真行,三秒钟就赚了 一百块,怪不得人们都说牙医 会赚钱呢。”医生回答:“如果您愿意,我 也可以慢慢地给您拔,您付一样的钱就行。”” với nội dung bài, phương án D — 医生拔牙拔得很快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hôn nhân giống như một tòa thành, người ngoài muốn vào, người trong muốn ra. Để cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, cần sự thấu hiểu, giải quyết vấn đề tích cực và thêm chút lãng mạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人们都说婚姻像一座城,外边的人想进来,里面的人却想出去。爱情过 后的婚姻究竟是什么样子,大 概只有经历过的人才明白。其实,只要互 相理解,积极解决问题,偶尔制造一点儿浪漫,生活就会变得很愉快。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôn nhân giống như một tòa thành, người ngoài muốn vào, người trong muốn ra. Để cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, cần sự thấu hiểu, giải quyết vấn đề tích cực và thêm chút lãng mạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 婚姻需要浪漫 (Hôn nhân cần, đòi hỏi lãng mạn)
- B. 孩子让婚姻更美满 (Đứa trẻ để hôn nhân hơn mỹ mãn, êm ấm viên mãn)
- C. 人们喜欢谈论婚姻 (Mọi người, con người trong xã hội thích nói chuyện, đàm phán hôn nhân)
- D. 城市居民的离婚率高 (Thành phố ly hôn, ly dị cư dân, người dân sinh sống cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人们都说婚姻像一座城,外边的人想进来,里面的人却想出去。爱情过 后的婚姻究竟是什么样子,大 概只有经历过的人才明白。其实,只要互 相理解,积极解决问题,偶尔制造一点儿浪漫,生活就会变得很愉快。” với nội dung bài, phương án A — 婚姻需要浪漫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khổng Khâu, người nước Lỗ thời Xuân Thu, là nhà tư tưởng, giáo dục vĩ đại và là người sáng lập Nho giáo, thường được gọi là Khổng Tử.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 孔丘,春秋时期鲁国人,是中国古代伟大的思想家和教育家,儒家学派 创始人。他编撰了中国第一部 编年体史书《春秋》。由于他极高的社会和 文化地位,人们尊称他为孔子。
• Nghĩa tiếng Việt: Khổng Khâu, người nước Lỗ thời Xuân Thu, là nhà tư tưởng, giáo dục vĩ đại và là người sáng lập Nho giáo, thường được gọi là Khổng Tử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孔丘就是孔子 (Lỗ, lỗ khoan chính là lỗ, lỗ khoan cái, chiếc)
- B. 孔子善于治理国家 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc giỏi về, khéo về quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi đất nước)
- C. 孔子对绘画很有兴趣 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc đối với hội họa, tranh vẽ rất có hứng thú, sở thích)
- D. 孔子没有离开过鲁国 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc không có rời khỏi, rời đi đã từng quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孔丘,春秋时期鲁国人,是中国古代伟大的思想家和教育家,儒家学派 创始人。他编撰了中国第一部 编年体史书《春秋》。由于他极高的社会和 文化地位,人们尊称他为孔子。” với nội dung bài, phương án A — 孔丘就是孔子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Không nhất thiết người trưởng thành phải ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày; đối với đa số, 5-6 tiếng là đủ để duy trì tinh thần làm việc và sinh hoạt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有人习惯把八小时看成是一个成年人的正常睡眠时间,睡不足八个小时, 总觉得有一种无形的负担。 其实,五个或六个小时的睡眠对于大多数人 来说是充足的,足够使他们精神饱满地工作和生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Không nhất thiết người trưởng thành phải ngủ đủ 8 tiếng mỗi ngày; đối với đa số, 5-6 tiếng là đủ để duy trì tinh thần làm việc và sinh hoạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早睡早起精神好 (Sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên tinh thần, nghị lực tốt, đẹp)
- B. 所有人都会做梦 (Tất cả, toàn bộ người đô thị lớn, thành phố trung tâm nằm mơ, nằm mộng)
- C. 成年人睡眠质量不高 (Trưởng thành, thành niên người giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) không cao)
- D. 成年人不需要每天睡8小时 (Trưởng thành, thành niên người không cần, đòi hỏi mỗi trời, bầu trời ngủ, đi ngủ tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有人习惯把八小时看成是一个成年人的正常睡眠时间,睡不足八个小时, 总觉得有一种无形的负担。 其实,五个或六个小时的睡眠对于大多数人 来说是充足的,足够使他们精神饱满地工作和生活。” với nội dung bài, phương án D — 成年人不需要每天睡8小时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vong niên giao là cụm từ chỉ tình bạn giữa những người có khoảng cách tuổi tác lớn, giúp họ chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 年龄差距较大的人成为朋友,被人们称为“忘年交”。“忘年交”可以使 年轻人分享年长者的人生经验和智 慧,也可以使年长者从年轻人那里获 得新知和活力。
• Nghĩa tiếng Việt: Vong niên giao là cụm từ chỉ tình bạn giữa những người có khoảng cách tuổi tác lớn, giúp họ chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “忘年交”指年龄差距大的人交友 (Quên, lãng quên năm (thời gian) giao nộp, kết bạn chỉ, chỉ trỏ tuổi tác, tuổi đời khoảng cách, chênh lệch người to, lớn giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- B. 年轻人不宜交年长朋友 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người không nên, không thích hợp giao nộp, kết bạn năm (thời gian) dài, lâu dài bạn bè)
- C. “忘年交”是指亲戚关系 (Quên, lãng quên năm (thời gian) giao nộp, kết bạn là, phải chỉ, chỉ trỏ họ hàng, người thân mối quan hệ)
- D. 年长者难以接受新知 (Năm (thời gian) dài, lâu dài người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu khó mà, khó lòng tiếp nhận, chấp nhận mới biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “年龄差距较大的人成为朋友,被人们称为“忘年交”。“忘年交”可以使 年轻人分享年长者的人生经验和智 慧,也可以使年长者从年轻人那里获 得新知和活力。” với nội dung bài, phương án A — “忘年交”指年龄差距大的人交友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Theo đoạn hội thoại, đáp án đúng là cặp song sinh khác trứng (long phượng thai) có giới tính khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? 女:双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 男:有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? 女:双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 男:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? 女:没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 男:怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? 女:怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 问:根据对话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn hội thoại, đáp án đúng là cặp song sinh khác trứng (long phượng thai) có giới tính khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 双胞胎长得都很像 (Sinh đôi, cặp song sinh dài, lâu dài đều rất giống như, tựa như)
- B. 双胞胎有三种类型 (Sinh đôi, cặp song sinh có ba chủng loại, các loại kiểu, loại)
- C. “龙凤胎”性别不同 (Con rồng (thần thú) giới tính khác nhau, không giống)
- D. 双胞胎沟通能力更强 (Sinh đôi, cặp song sinh giao tiếp, trao đổi năng lực, khả năng hơn mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — “龙凤胎”性别不同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ cho rằng việc cặp song sinh có thần giao cách cảm là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? 女:双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 男:有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? 女:双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 男:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? 女:没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 男:怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? 女:怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 问:女的是怎么看待双胞胎有心灵感应的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ cho rằng việc cặp song sinh có thần giao cách cảm là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太清楚 (không quá, không lắm rõ ràng)
- B. 根本没有 (căn bản, gốc rễ không có)
- C. 非常夸张 (Vô cùng, rất khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm)
- D. 当然会有一些 (Đương nhiên, tất nhiên biết có một số, có một vài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是怎么看待双胞胎有心灵感应的?” với nội dung bài, phương án D — 当然会有一些 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
So với thai nhi bình thường, đặc điểm của cặp song sinh là nguy cơ sinh non cao hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? 女:双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 男:有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? 女:双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 男:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? 女:没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 男:怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? 女:怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 问:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: So với thai nhi bình thường, đặc điểm của cặp song sinh là nguy cơ sinh non cao hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体型偏大 (Vóc dáng phom người lệch, nghiêng lệch to, lớn)
- B. 容易早产 (Dễ dàng, thuận lợi sớm, buổi sáng sản xuất, sinh ra)
- C. 更喜欢安静 (Hơn thích yên tĩnh)
- D. 对音乐更敏感 (Đối với âm nhạc hơn nhạy cảm, nhạy bén)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点?” với nội dung bài, phương án B — 容易早产 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ trong đoạn hội thoại đang đưa ra lời khuyên cho các bà bầu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? 女:双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 男:有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? 女:双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 男:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? 女:没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 男:怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? 女:怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 问:女的最后是在给谁提建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ trong đoạn hội thoại đang đưa ra lời khuyên cho các bà bầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孕妇
- B. 保姆 (bảo mẫu, người giúp việc gia đình chăm sóc trẻ/người già)
- C. 医生 (bác sĩ)
- D. 淮准爸爸 (Sông ở tỉnh An Huy chuẩn, chuẩn xác bố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的最后是在给谁提建议?” với nội dung bài, phương án A — 孕妇 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cụm từ 'tuân y chúc' có nghĩa là làm theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:为什么有些双胞胎长得几乎一模一样,有些却很不相同呢? 女:双胞胎的形成有两种类型:同卵双胞胎和异卵双胞胎。同卵双胞胎性别相同,性格和容貌相似。异卵双胞胎性格和容貌的相似度不如同卵双胞胎。后一种孪生子可能为不同性别,也就是我们俗称的“龙凤胎”。 男:有些双胞胎反映,他们都有点儿心灵感应,甚至有人说,即便是双胞胎不在同一个地方,如果其中一人感冒,另一人也会有相同症状。双胞胎真的有心灵感应吗? 女:双胞胎在一个子宫甚至是一个胎盘中成长,他们当然会有一些心灵感应,这就好比一个办公室的人,时间长了,也会有感应。但如果说一个人感冒,另一个人在不同地方也会有相同症状,这就有点儿夸张了。感冒是种传染性疾病,如果两个人在相同的环境之下,身体素质基本一样,这才有可能。 男:和一般胎儿相比,双胞胎有什么特点? 女:没什么不同,但双胞胎多容易早产,造成营养不良。早产的并发现象可能会是:婴儿体重过低,呼吸、消化出现困难,器官发育不全,有一定的学习障碍,成长障碍等。 男:怀了双胞胎的准妈妈们需要注意些什么? 女:怀了双胞胎,症状会更加强烈,例如:头晕目眩、呕吐、胃痛、失眠、容易劳累等。腹痛、呼吸困难、骨痛也是很常见的。孕妇需要进行更多的身体检查和超声波检查。医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。怀上双胞胎后,一定要遵医嘱,定时到医院检查,临近分娩时得住院,这样能有效避免早产。 问:“遵医嘱”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ 'tuân y chúc' có nghĩa là làm theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của bác sĩ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意休息 (chú ý, lưu ý nghỉ ngơi)
- B. 避免辐射 (tránh, phòng tránh bức xạ)
- C. 听医生的建议 (Nghe kiến nghị, đề xuất bác sĩ)
- D. 经常锻炼身体 (Thường xuyên tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““遵医嘱”是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 听医生的建议 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sự nghiệp sưu tầm của ông Vương bắt đầu từ việc ông mua 6 chiếc ấm tử sa nhỏ khi đang du học tại Mỹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏的第一件文物是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự nghiệp sưu tầm của ông Vương bắt đầu từ việc ông mua 6 chiếc ấm tử sa nhỏ khi đang du học tại Mỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国古画 (Trung Quốc cổ, thời cổ xưa vẽ)
- B. 中国古代钱币 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa tiền)
- C. 6把小紫砂壶 (Đem nhỏ, bé màu tím, sắc tím ấm, bình (ấm trà)
- D. 一对明朝的刀 (Một đối với Minh (họ Minh con dao hướng về phía, triều đại (cháo))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏的第一件文物是什么?” với nội dung bài, phương án C — 6把小紫砂壶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhà sưu tầm cổ vật nổi tiếng Vương Độ đã quyên tặng rất nhiều cổ vật quý cho các bảo tàng và trường học để lưu giữ lâu dài, đồng thời ông được Đại học Bắc Kinh trao tặng học vị Tiến sĩ danh dự. [Đáp án: Đại học Bắc Kinh]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sưu tầm cổ vật nổi tiếng Vương Độ đã quyên tặng rất nhiều cổ vật quý cho các bảo tàng và trường học để lưu giữ lâu dài, đồng thời ông được Đại học Bắc Kinh trao tặng học vị Tiến sĩ danh dự. [Đáp án: Đại học Bắc Kinh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京大学 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- B. 清华大学 (Trong suốt, trong sạch Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú trường đại học, bậc đại học)
- C. 南开大学 (Phía Nam mở, lái (xe) trường đại học, bậc đại học)
- D. 复旦大学 (Trường đại học, bậc đại học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?” với nội dung bài, phương án A — 北京大学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người sưu tầm Vương Độ bắt đầu quan tâm đến cổ vật từ những năm 60 của thế kỷ trước, khi ông đang du học và làm thêm tại Mỹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người sưu tầm Vương Độ bắt đầu quan tâm đến cổ vật từ những năm 60 của thế kỷ trước, khi ông đang du học và làm thêm tại Mỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20年 (Năm (thời gian))
- B. 30年 (Năm (thời gian))
- C. 50年 (Năm (thời gian))
- D. 60年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?” với nội dung bài, phương án C — 50年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ông Vương Độ từng có thời gian du học và làm thêm tại Mỹ, đây cũng là nơi ông bắt đầu sự nghiệp sưu tầm cổ vật của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Vương Độ từng có thời gian du học và làm thêm tại Mỹ, đây cũng là nơi ông bắt đầu sự nghiệp sưu tầm cổ vật của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不出售文物 (Chưa từng, không bao giờ bán ra, bày bán văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- B. 曾在美国留学 (Đã từng, từng ở Nước Mỹ, Hoa Kỳ du học)
- C. 是著名的画家 (Là, phải họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp nổi tiếng)
- D. 在博物馆工作 (Ở bảo tàng, viện bảo tàng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 曾在美国留学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu chuyện của ông Vương Độ kể về quá trình bắt đầu sưu tầm cổ vật khi còn ở Mỹ, không liên quan đến chủ đề thống nhất đất nước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện của ông Vương Độ kể về quá trình bắt đầu sưu tầm cổ vật khi còn ở Mỹ, không liên quan đến chủ đề thống nhất đất nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国统一 (thống nhất, đồng bộ Trung Quốc)
- B. 种很多树 (Loại, kiểu rất nhiều cây, cây cối)
- C. 有更多的钱买文物 (Có hơn tiền nhiều mua văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- D. 有更多的人收藏中华文物 (Có hơn người nhiều sưu tầm, lưu trữ cất giữ Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台湾著名 的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六十年 代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我当时 月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我的收 藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来有钱 啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国的东 西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有舍才 有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财产都 用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时不知 道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一日,现 在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这对您来 说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有想要的 东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等我死了 以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。” với nội dung bài, phương án A — 中国统一 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà văn Mạch Gia cho rằng một nhà văn nên đứng sau các tác phẩm của mình, dùng tư tưởng và văn chương để kết nối với độc giả thay vì dùng hình ảnh cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的认为作家的乐趣是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia cho rằng một nhà văn nên đứng sau các tác phẩm của mình, dùng tư tưởng và văn chương để kết nối với độc giả thay vì dùng hình ảnh cá nhân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作品获奖 (tác phẩm (nghệ thuật, văn học đoạt giải thưởng, nhận giải)
- B. 成为公众人物 (Trở thành, biến thành công chúng, quần chúng nhân dân rộng rãi nhân vật, nhân vật lịch sử)
- C. 享受写作的过程 (Hưởng thụ, tận hưởng quá trình, tiến trình sáng tác, viết văn)
- D. 自己的书成为畅销书 (Sách của tự mình, bản thân trở thành, biến thành bán chạy, đắt khách sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的认为作家的乐趣是什么?” với nội dung bài, phương án C — 享受写作的过程 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhà văn Mạch Gia nhấn mạnh rằng việc sáng tác đòi hỏi sự tập trung lâu dài và không nên quá chú trọng vào việc quảng bá hình ảnh bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于写作,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia nhấn mạnh rằng việc sáng tác đòi hỏi sự tập trung lâu dài và không nên quá chú trọng vào việc quảng bá hình ảnh bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要市场宣传 (Cần, đòi hỏi thị trường, chợ tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 需要长期的专心 (Cần, đòi hỏi chuyên tâm, tập trung cao độ lâu dài, trường kỳ)
- C. 要参与社会事务 (Cần tham gia, can dự vào xã hội sự vụ, công việc hành chính)
- D. 要了解读者喜好 (Cần thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin độc giả, bạn đọc tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于写作,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án B — 需要长期的专心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà văn Mạch Gia cho rằng việc tác giả quá chú trọng vào quảng bá hình ảnh cá nhân thay vì tập trung vào chất lượng văn chương là một xu hướng không tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的觉得自己近期的作品怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia cho rằng việc tác giả quá chú trọng vào quảng bá hình ảnh cá nhân thay vì tập trung vào chất lượng văn chương là một xu hướng không tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越来越差 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) kém, thiếu)
- B. 市场反应很冷淡 (Thị trường, chợ phản ứng (hóa học, cơ thể rất lạnh nhạt, thờ ơ)
- C. 更能反映时代特色 (Hơn có thể phản ánh, phản chiếu thời đại, kỷ nguyên đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
- D. 又上了一个新台阶 (Lại, vừa... vừa... trên rồi một cái mới bậc thang, nấc thang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的觉得自己近期的作品怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 越来越差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà văn Mạch Gia khẳng định ông muốn dùng văn chương và tư tưởng để giao lưu với độc giả, thay vì dùng hình ảnh cá nhân để thu hút sự chú ý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia khẳng định ông muốn dùng văn chương và tư tưởng để giao lưu với độc giả, thay vì dùng hình ảnh cá nhân để thu hút sự chú ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有自己的书店 (Có hiệu sách, nhà sách của tự mình, bản thân)
- B. 最近在创作诗歌 (Gần đây, dạo này ở sáng tác, tác phẩm sáng tạo thơ ca, thi ca)
- C. 打算停笔一段时间 (Dự định, tính toán dừng lại, ngừng bút, cây bút một đoạn thời gian)
- D. 希望用文字与读者交流 (Hy vọng sử dụng chữ viết, văn tự và, cùng với độc giả, bạn đọc giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 希望用文字与读者交流 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhà văn Mạch Gia luôn nỗ lực sáng tác để tạo ra những tác phẩm vượt trội hơn so với những thành tựu trong quá khứ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的期待什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạch Gia luôn nỗ lực sáng tác để tạo ra những tác phẩm vượt trội hơn so với những thành tựu trong quá khứ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家庭幸福 (gia đình hạnh phúc)
- B. 扩大海外影响 (Mở rộng, khuếch đại hải ngoại, nước ngoài ảnh hưởng, tác động)
- C. 获得茅盾文学奖 (Đạt được, giành được văn học giải thưởng, phần thưởng)
- D. 写出超越过去的作品 (Viết ra, xuất hiện vượt qua, vượt lên trên tác phẩm (nghệ thuật, văn học quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:早在电视剧《暗算》之前,麦家已 经成名,那是2002 年出版的小说《解 密》带给他的荣誉。《解密》讲述了一群数学奇才,被选送到秘密单位, 身负 国家重大使命,破译密码。麦老师,感谢您今天接受我们的访谈, 您对于目前作品的宣传怎么看? 男:我觉得一个作 家还是应该躲在文字背后。作家不是政治家,也不是明星, 不是通过自己的形象来征服观众,而是通过文字,也就是 通过思想和读 者打交道。 女:之前想过自己的作品会成为畅销书吗? 男:肯定不会。《解密》刚出版时,市场很冷 淡。但转眼间,这种描写英雄 人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。另外,能否 成为畅销书是出 版商考虑的,作家的乐趣在写的过程中。不要去想读者 喜欢什么样的作品,要想什么样的作品是你最适合写的,什么 样的东西 是你写了别人就写不了的。 女:那么这几年您的作品越来越畅销,对您的创作有什么影响吗? 男:受干扰 越来越多,而我感觉自己的作品越来越差。写作需要专心,而且 不是一时的专心,需要长期的专心,需要一种孤独。 沉思状态下才能想 出别人没想到的,写出别人没写出来的,这样的写作才是有意义的。 女:现在商业上的成功对您来 说意味着什么? 男:每一个作家都希望自己的书有更多的读者,在市场上能够大卖。每一个 人都有虚荣心,我想一个 作家的虚荣心就体现在这个方面,就是自己的 书有更多的读者,被广大的读者喜欢。 女:您的作品《暗算》同时获得 了茅盾文学奖,这会让您觉得有成就感吗? 男:获奖与商业上的成功一样,都是一种鼓励和肯定,对作家来讲,也是 一 种安慰。但写作肯定不是为了获奖。 女:那么,让您真正感到内心满足的事情是什么? 男:每一个作家都有内心 自我的期待,自己的标准,就像跳高运动员一样, 我们内心也始终有一个高度,每一次写作都想越过去。如果有一天 真正 写出让自己内心满意的作品,写作就会停止下来。我期待某部作品写出 来之后,我所有想说的话都在这个作品里 说完了,这样自己就会是一个 很幸福的作家。 男的认为作家的乐趣是什么? 关于写作,男的是什么看法? 男的觉得自己近期的作品怎么样? 关于男的,下列哪项正确? 男的期待什么? 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服? 关于这个实验,下列哪项正确? 男的期待什么?” với nội dung bài, phương án D — 写出超越过去的作品 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong thí nghiệm xã hội được đề cập, những người thuộc tầng lớp trung lưu và hạ lưu thường mặc áo khoác thông thường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm xã hội được đề cập, những người thuộc tầng lớp trung lưu và hạ lưu thường mặc áo khoác thông thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风衣 (quần áo, quần áo gió, cơn gió)
- B. 夹克 (kẹp, cặp chặt gam (đơn vị khối lượng = 1)
- C. 西服 (xīfú: âu phục, com-lê)
- D. 运动服 (thể thao, vận động quần áo, trang phục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 根据这段话,社会中下层人士常穿什么衣服?” với nội dung bài, phương án B — 夹克 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thí nghiệm này cho thấy hầu hết mọi người đánh giá địa vị của một người dựa trên vẻ bề ngoài, và trong thí nghiệm này, hai bức ảnh thực chất là cùng một người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 关于这个实验,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm này cho thấy hầu hết mọi người đánh giá địa vị của một người dựa trên vẻ bề ngoài, và trong thí nghiệm này, hai bức ảnh thực chất là cùng một người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很受人们的欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng mọi người, con người trong xã hội)
- B. 共调查了100多人 (Tổng cộng, cùng nhau điều tra rồi nhiều người)
- C. 两张照片是同一个人 (Hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm bức ảnh, tấm hình là, phải cùng một, cùng chung một cá nhân)
- D. 调查对象为社会上层人士 (Điều tra đối tượng vì, để xã hội trên tầng (nhà), lớp (bề mặt) nhân sĩ, nhân vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 关于这个实验,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 两张照片是同一个人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn muốn truyền tải thông điệp rằng việc đánh giá con người qua vẻ bề ngoài là một hiện tượng rất phổ biến trong xã hội.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 称兄弟,其中一个穿着社会中上层人士常穿的高档风衣,另一个穿着社会中下层人士常穿的普通夹克。他们调查对象,他们之中谁是成功者,结果87%的人认为穿风衣的人是成功者,只有13%的人认为穿普通夹克的人是成功者。设计师从这个简单的着装实验中得出了这样的结论。大多数人都是本能的以外表来判断衡量一个人的身份和地位,进而决定自己对这个人的态度。 这段话主要想告诉我们什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家 兄弟三人,都精于医术,到底哪 一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。”
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn muốn truyền tải thông điệp rằng việc đánh giá con người qua vẻ bề ngoài là một hiện tượng rất phổ biến trong xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着装要注意场合 (Đang lắp đặt, trang bị cần chú ý, lưu ý dịp, hoàn cảnh)
- B. 着装可以改变心情 (Đang lắp đặt, trang bị có thể thay đổi, biến đổi tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 合适的才是最好的 (Mới, vừa mới thích hợp, vừa vặn là, phải tốt nhất, hay nhất)
- D. “以貌取人”很普遍 (Lấy, dùng lấy, nhận người rất phổ biến, phổ quát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。”” với nội dung bài, phương án D — “以貌取人”很普遍 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Theo lời của Biển Thước, người anh cả có y thuật cao nhất vì có khả năng ngăn chặn bệnh tật từ trước khi nó phát tác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家 兄弟三人,都精于医术,到底哪 一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为家中谁的医术最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo lời của Biển Thước, người anh cả có y thuật cao nhất vì có khả năng ngăn chặn bệnh tật từ trước khi nó phát tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲 (fù qīn: cha, bố)
- B. 大哥 (dàgē: anh cả, đại ca)
- C. 二哥 (số hai (2) anh trai (huynh))
- D. 三哥 (ba anh trai (huynh))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为家中谁的医术最好?” với nội dung bài, phương án B — 大哥 (dàgē: anh cả, đại ca, người anh lớn tuổi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Biển Thước cho biết ông nổi tiếng nhất vì ông thường chữa trị cho bệnh nhân khi tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家 兄弟三人,都精于医术,到底哪 一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病?
• Nghĩa tiếng Việt: Biển Thước cho biết ông nổi tiếng nhất vì ông thường chữa trị cho bệnh nhân khi tình trạng bệnh đã trở nên nghiêm trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病情发作之前 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến phát tác, bùng phát cơn bệnh trước đó, trước khi)
- B. 病情初起之时 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến đầu (tháng dậy, nhấc lên của thời gian, giờ)
- C. 病情严重之时 (Bệnh tình, tình trạng bệnh diễn biến nghiêm trọng, trầm trọng của thời gian, giờ)
- D. 无药可救之时 (Không, không có (vô) thuốc có thể cứu, cứu giúp của thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病?” với nội dung bài, phương án C — 病情严重之时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dù y thuật của Biển Thước được coi là kém nhất trong ba anh em, nhưng nhờ chữa trị các ca bệnh nặng nên ông lại có danh tiếng lớn nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 古时候,魏文王问名医扁鹊:“你们家 兄弟三人,都精于医术,到底哪 一位的医术最好呢?” 扁鹊答道:“大哥最好,二哥次之,我最差。” 文王再问:“你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 关于扁鹊,可以知道什么? 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù y thuật của Biển Thước được coi là kém nhất trong ba anh em, nhưng nhờ chữa trị các ca bệnh nặng nên ông lại có danh tiếng lớn nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名气很大 (Người khí, không khí rất to, lớn)
- B. 有一个弟弟 (Có một cái em trai)
- C. 不信任魏文王 (Không tin tưởng, tín nhiệm Văn (họ Văn vua, quốc vương)
- D. 擅长治疗轻微小病 (Sở trường, giỏi về điều trị, chữa trị nhẹ, nhẹ nhàng nhỏ, tiền tố micro- nhỏ, bé bệnh, bệnh tật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你最 差?那为什么你最出名呢?” 扁鹊答道:“我大哥治病,是治病于病情发作之前。由于一般人不知道 他能事先铲除病 因,所以他的名气无法传出去,只有我们家的人才知道。我 二哥治病,是治病于病情初起之时,一般人认为他只能治 轻微的小病,所以 他的名气只有乡里人知道。而我扁鹊治病,是治病于病情严重之时,一般人 都看到我在经脉上穿针 管放血,在皮肤上敷药,所以以为我的医术高明,因 此名气响遍全国。” 扁鹊认为家中谁的医术最好? 扁鹊认为自己是在什么情况下给人治病? 关于扁鹊,可以知道什么? 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。” với nội dung bài, phương án A — 名气很大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Văn minh nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên của lịch sử nhân loại, kéo dài khoảng hơn một triệu năm, khi con người chủ yếu dựa vào săn bắt và hái lượm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 原始文明经历了多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn minh nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên của lịch sử nhân loại, kéo dài khoảng hơn một triệu năm, khi con người chủ yếu dựa vào săn bắt và hái lượm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 18个世纪 (cái, con thế kỷ)
- B. 一万年 (Một vạn, mười nghìn (10.000) năm (thời gian))
- C. 10万年 (vạn, mười nghìn (10.000) năm (thời gian))
- D. 上百万年 (Trên trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 原始文明经历了多长时间?” với nội dung bài, phương án D — 上百万年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Việc chuyển đổi sang một hình thái văn minh mới là cần thiết để bảo vệ môi trường và duy trì sự tồn tại của nhân loại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 为什么要开创新的文明形态?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc chuyển đổi sang một hình thái văn minh mới là cần thiết để bảo vệ môi trường và duy trì sự tồn tại của nhân loại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 征服自然 (chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 消除经济危机 (Xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc kinh tế khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- C. 延续人类的生存 (Tiếp nối, kéo dài liên tục sinh tồn, tồn tại và phát triển loài người, nhân loại)
- D. 改善发展中国家的经济状况 (Cải thiện, nâng cao (môi trường phát triển Trung Quốc kinh tế nhà, gia đình tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 为什么要开创新的文明形态?” với nội dung bài, phương án C — 延续人类的生存 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn thảo luận về các giai đoạn văn minh nhân loại và cảnh báo về khủng hoảng sinh thái, không đề cập đến khái niệm văn minh đen.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 工业文明又被称为什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn thảo luận về các giai đoạn văn minh nhân loại và cảnh báo về khủng hoảng sinh thái, không đề cập đến khái niệm văn minh đen.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑色文明 (văn minh, nền văn minh màu đen, sắc đen)
- B. 绿色文明 (văn minh, nền văn minh màu xanh lá cây)
- C. 黄色文明 (văn minh, nền văn minh màu vàng, sắc vàng)
- D. 灰色文明 (văn minh, nền văn minh màu xám, màu tro)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 工业文明又被称为什么?” với nội dung bài, phương án A — 黑色文明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Để giải quyết khủng hoảng sinh thái do văn minh công nghiệp gây ra, nhân loại cần hướng tới một nền văn minh biết tôn trọng và bảo vệ thiên nhiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 生态文明的前提是什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。
• Nghĩa tiếng Việt: Để giải quyết khủng hoảng sinh thái do văn minh công nghiệp gây ra, nhân loại cần hướng tới một nền văn minh biết tôn trọng và bảo vệ thiên nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铁器的出现 (Sắt xuất hiện, hiện ra)
- B. 集体的力量 (sức mạnh, năng lực tập thể)
- C. 英国工业革命 (Nước Anh công nghiệp cách mạng, bước đột phá cách mạng)
- D. 尊重和爱护自然 (Tôn trọng, kính trọng và yêu quý, bảo vệ tự nhiên, giới tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 人类文明经历了三个阶段。第一阶 段是原始文明。约在石器时代,人们 必须依赖集体的力量才能生存,物质生产活动主要靠简单的采集、渔猎,为 时上 百万年。第二阶段是农业文明。铁器的出现使人改变自然的能力产生了 质的飞跃,为时一万年。第三阶段是工业文 明。18 世纪英国工业革命开启 了人类现代化生活,为时300 年。 300 年的工业文明以人类征服自然为主要特征。世界 工业化的发展使征 服自然的文明达到极致,一系列全球性生态危机说明地球再没能力支持工业 文明的继续发展。需要 开创一个新的文明形态来延续人类的生存,这就是生 态文明。如果说农业文明是“黄色文明”,工业文明是“黑色文明”, 那生态 文明就是“绿色文明”。 生态文明是人类文明的一种形态,它以尊重和维护自然为前提。生态文 明既追求人与生 态的和谐,也追求人与人的和谐,而且人与自然和谐是人与 人和谐的前提,它强调尊重和保护环境,强调人类在改造 自然的同时必须尊 重和爱护自然,而不能随心所欲,盲目蛮干,为所欲为。 原始文明经历了多长时间? 为什么要开创新的文明形态? 工业文明又被称为什么? 生态文明的前提是什么? 第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。” với nội dung bài, phương án D — 尊重和爱护自然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nguyên nhân chính khiến thủy cung vắng khách trong năm đầu tiên là do giá vé quá cao, khiến nhiều người không dám đến tham quan.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 为什么开始的时候海洋馆的游客很少?
• Nghĩa tiếng Việt: Nguyên nhân chính khiến thủy cung vắng khách trong năm đầu tiên là do giá vé quá cao, khiến nhiều người không dám đến tham quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 票价偏高 (Giá vé lệch, nghiêng lệch cao)
- B. 设施陈旧 (cơ sở vật chất, công trình hạ tầng cũ kỹ, lạc hậu)
- C. 未做任何广告 (Làm, chế tạo bất kỳ, bất cứ quảng cáo)
- D. 距离市中心太远 (Khoảng cách, cự ly thành phố, thị xã trung tâm, trọng tâm quá xa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 为什么开始的时候海洋馆的游客很少?” với nội dung bài, phương án A — 票价偏高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sau khi tiếp nhận ý kiến của nữ giáo viên, chủ thủy cung đã thay đổi chiến lược kinh doanh và đạt được hiệu quả bất ngờ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆是怎么起死回生的?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tiếp nhận ý kiến của nữ giáo viên, chủ thủy cung đã thay đổi chiến lược kinh doanh và đạt được hiệu quả bất ngờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迁址
- B. 降低票价 (hạ thấp, giảm thiểu giá vé)
- C. 聘请了女教师 (Mời làm, thuê mướn rồi nữ, phụ nữ giáo viên, người thầy dạy học)
- D. 接受了女教师的建议 (Tiếp nhận, chấp nhận rồi nữ, phụ nữ kiến nghị, đề xuất giáo viên, người thầy dạy học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆是怎么起死回生的?” với nội dung bài, phương án D — 接受了女教师的建议 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ giáo viên đã đề xuất cho trẻ em vào cửa miễn phí, từ đó thu hút đông đảo phụ huynh đưa con cái đến, giúp thủy cung có lãi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆采取的措施是什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ giáo viên đã đề xuất cho trẻ em vào cửa miễn phí, từ đó thu hút đông đảo phụ huynh đưa con cái đến, giúp thủy cung có lãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿童免费参观 (Trẻ em, thiếu nhi miễn phí tham quan)
- B. 周末半价优惠 (Cuối tuần nửa, một nửa (50%) giá, giá cả ưu đãi, giảm giá)
- C. 改善周边的交通 (Cải thiện, nâng cao (môi trường giao thông, đi lại vùng lân cận, xung quanh ngoại vi)
- D. 增添新的娱乐项目 (Tăng thêm, điểm tô bồi đắp thêm giải trí, tiêu khiển mới dự án, hạng mục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 在北方的某个城市里,一家海洋馆开张 了,两百元一张的门票,令很多 想去参观的人望而却步。海洋馆开馆一年,简直门可罗雀。 最后,急于用钱的投资商 以“跳楼价”把海洋馆脱手,洒泪回了南方。 新主人入主海洋馆后,在电视和报纸上打广告,征求能使海洋馆起死回生 的 金点子。 一天,一个女教师来到海洋馆,她对经理说她可以让海洋馆的生意好起 来。按照她的做法,一个月后, 海洋馆天天游客爆满,这些人当中有三分之 一是儿童,三分之二则是带着孩子的父母。三个月后,亏本的海洋馆开始 盈 利了。 海洋馆打出的广告内容很简单,只有十二个字:儿童到海洋馆参观,一 律免费。 为什么开始的时候海洋馆的游客很少? 海洋馆是怎么起死回生的? 海洋馆采取的措施是什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。” với nội dung bài, phương án A — 儿童免费参观 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃目标 (mục tiêu, đích đến từ bỏ, buông xuôi)
- B. 认为是自己的错 (Cho rằng, nhận định rằng là, phải sai, nhầm của tự mình, bản thân)
- C. 很多人都指责他 (Rất nhiều người đều chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán anh ấy)
- D. 寻找新的合作伙伴 (Tìm kiếm, kiếm tìm đối tác hợp tác mới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 认为是自己的错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要避免自责 (Cần tránh, phòng tránh tự trách bản thân)
- B. 自卑的人不会犯错 (Người tự ti, mặc cảm tự ti không biết phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
- C. 人不可能没有缺点 (Người không thể nào, không đời nào không có khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 别人的看法也很重要 (Quan điểm, góc nhìn của người khác cũng rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án C — 人不可能没有缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太完美的 (Không quá, không lắm hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 知足常乐的 (biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản của (trợ từ định ngữ))
- C. 关心他人的 (Quan tâm, chăm lo anh ấy người)
- D. 有领导能力的 (Có lãnh đạo, người đứng đầu năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?” với nội dung bài, phương án A — 不太完美的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- B. 怎样与人相处 (Như thế nào, ra sao chung sống, đối đãi cùng/với người)
- C. 如何克服缺点 (Như thế nào, làm sao khắc phục, vượt qua (khó khăn khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 不要过于追求完美 (Đừng quá đỗi, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。” với nội dung bài, phương án D — 不要过于追求完美 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn văn tập trung giải thích về thói quen ăn uống đặc biệt của gấu trúc, loài vốn là hậu duệ của động vật ăn thịt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 人们对什么很有兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn tập trung giải thích về thói quen ăn uống đặc biệt của gấu trúc, loài vốn là hậu duệ của động vật ăn thịt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大熊猫的食性 (Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) tính, tính chất (hậu tố))
- B. 黑熊的生活习性 (Màu đen cuộc sống, sinh hoạt con gấu tính, tính chất (hậu tố))
- C. 竹子的生长规律 (Sinh trưởng, lớn lên cây tre, tre trúc quy luật, nề nếp)
- D. 肉食动物的化石 (Thịt (thực phẩm) Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. hóa thạch, cổ sinh vật hóa thạch động vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 人们对什么很有兴趣?” với nội dung bài, phương án A — 大熊猫的食性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Gấu trúc vẫn giữ lại những đặc điểm sinh học của động vật ăn thịt như răng, móng vuốt sắc nhọn và hệ tiêu hóa tương đối ngắn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 关于大熊猫,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Gấu trúc vẫn giữ lại những đặc điểm sinh học của động vật ăn thịt như răng, móng vuốt sắc nhọn và hệ tiêu hóa tương đối ngắn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 祖先是黑熊 (Tổ tiên, tiền nhân là, phải màu đen con gấu)
- B. 嗅觉很灵敏 (Khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy rất nhạy bén, mẫn cảm)
- C. 消化道比较短 (Tiêu hóa con đường khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 比北极熊适应能力强 (So với Bắc Cực con gấu thích nghi, thích ứng năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 关于大熊猫,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 消化道比较短 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc gấu trúc chuyển từ ăn thịt sang ăn chay là kết quả của quá trình tiến hóa sinh học và quy luật chọn lọc tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc gấu trúc chuyển từ ăn thịt sang ăn chay là kết quả của quá trình tiến hóa sinh học và quy luật chọn lọc tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大熊猫的性格特点 (Tính cách, tính tình gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 大熊猫为什么吃素 (Gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) tại sao, vì sao ăn)
- C. 大熊猫的竞争对手 (Cạnh tranh, thi đua gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) đối thủ, đối trọng)
- D. 大熊猫的生活环境 (Cuộc sống, sinh hoạt gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo) môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 作为黑熊、北极熊等肉食动物的近亲,大熊猫 却是素食主义者。一直以 来,人们都对大熊猫的食性有着极大的兴趣。 一般来说,肉食动物的牙齿和爪子锋利,消化 道相对较短。大熊猫就具 有这些特征。不久前,我国古生物学家还发现了从肉食动物向素食动物转变 的大熊猫化石。 此外,大熊猫味蕾的形态、结构和分布都更像肉食动物而不 像素食动物。这些都表明,大熊猫的祖先是肉食动物。 那 么大熊猫为何会从肉食动物转变为素食动物?这要归因于大自然的 神奇和适者生存的生物进化法则。可能在大熊猫祖 先演化的某个阶段,自然 环境发生了变化,致使大熊猫祖先爱吃的肉类食物稀缺,而在某个区域竹子 非常丰富,从而 成为大熊猫赖以生存的食物。或者,在大熊猫祖先的时代, 同时生存着其他凶猛的肉食动物,大熊猫无法与它们竞 争,只有改吃竹子才 能生存。 人们对什么很有兴趣? 关于大熊猫,下列哪项正确? 这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án B — 大熊猫为什么吃素 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61008.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61008
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến tình hình sức khỏe của mẹ mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến tình hình sức khỏe của mẹ mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个人只要真诚,总能打动人。 (Một cái người chỉ cần (điều kiện cần) chân thành, thành thật từ đáy lòng tổng, toàn bộ có thể làm cảm động, lay động lòng người người)
- B. 关于母亲的身体健康,他一直很关心。 (Về, liên quan đến cơ thể, sức khỏe mẹ, thân mẫu khỏe mạnh, lành mạnh anh ấy luôn rất quan tâm, chăm lo)
- C. 他非常喜欢游泳,每个周末都会去体育馆游一两个小时。 (Anh ấy vô cùng, rất thích bơi lội mỗi cái, con cuối tuần đô thị lớn, thành phố trung tâm đi nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà bơi (lội) một hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
- D. 树的年轮可以指示方向,年轮宽的一面是南,窄的一面是北。 (Năm (thời gian) cây, cây cối bánh xe có thể chỉ thị, hướng dẫn chỉ đạo mệnh lệnh phương hướng, chiều hướng năm (thời gian) bánh xe một rộng, bề rộng mặt, bề mặt là, phải phía Nam một hẹp, chật hẹp mặt, bề mặt là, phải phía Bắc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("关于母亲的身体健康,他一直很关心。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đã xa nhau khoảng hơn 30 năm, nhưng ở sân bay tôi vẫn nhận ra cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã xa nhau khoảng hơn 30 năm, nhưng ở sân bay tôi vẫn nhận ra cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上小学的时候,他就能识别出上百种昆虫。 (Trên lúc, khi trường tiểu học, bậc tiểu học anh ấy thì, liền có thể nhận diện, phân biệt nhận dạng (khuôn mặt ra, xuất hiện trên trăm (100) loại, kiểu côn trùng, sâu bọ)
- B. 去帮助别人,但不要计较别人能不能、会不会报答你。 (Đi giúp đỡ người khác nhưng, nhưng mà đừng so đo, tính toán chi li người khác có thể... được không, liệu có thể không biết không biết báo đáp, đền đáp ơn nghĩa bạn)
- C. 相传古时候天上有10个太阳,后羿射掉了9个,剩下一个。 (Truyền đạt, lan truyền cổ, thời cổ xưa lúc, khi trên trời, bầu trời có cái, con mặt trời sau bắn (cung, súng) rơi, rụng rồi cái, con còn lại, thừa lại một cái)
- D. 我们大约30多年不见面了,但是在机场我还是一眼就认出她来了。 (Chúng tôi, chúng ta khoảng chừng, ước chừng nhiều năm, suốt nhiều năm không thấy, biến mất mặt, bề mặt rồi nhưng, thế nhưng ở sân bay tôi vẫn, vẫn còn một mắt, đôi mắt thì, liền nhận ra, nhận diện ra cô ấy đến, tới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("我们大约30多年不见面了,但是在机场我还是一眼就认出她来了。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi việc tuy đang tiến hành theo đúng trình tự, nhưng cô ấy vẫn rất lo lắng liệu có thể hoàn thành công trình đúng hạn hay không.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc tuy đang tiến hành theo đúng trình tự, nhưng cô ấy vẫn rất lo lắng liệu có thể hoàn thành công trình đúng hạn hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那篇小说不太长,我一个小时就看完了。 (Kia, đó bài, thiên tiểu thuyết, truyện không quá, không lắm dài, lâu dài tôi một cái tiếng đồng hồ thì, liền nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 二十四节气是中国古代制定的一种用来指导农业生产的补充历法。 (Số hai (2) mười bốn tiết khí, 24 tiết khí nông lịch là, phải Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa một lập ra, ban hành loại, kiểu dùng để, sử dụng vào việc chỉ đạo, hướng dẫn nông nghiệp bổ sung, thêm vào sản xuất, chế tạo pháp luật, luật lệ)
- C. 虽然所有事情都正在按部就班地进行,但她依然很担心能不能按期完工。 (Tuy rằng, mặc dù tất cả, toàn bộ việc, sự việc đều đang theo, căn cứ theo bộ (bộ ngành) thì, liền lớp học, ca làm việc tiến hành, thực hiện nhưng, nhưng mà cô ấy vẫn như cũ, vẫn cứ rất lo lắng, yên tâm không nổi có thể... được không, liệu có thể không theo, căn cứ theo kỳ, thời kỳ xong, hoàn thành Công việc, thợ)
- D. 健身时要选择合适的场所和舒适的装备,那样才能享受运动带来的乐趣。 (Tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục thời gian, giờ cần lựa chọn, chọn lựa địa điểm, nơi chốn thích hợp, vừa vặn và trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự dễ chịu, thoải mái như thế, như vậy tài năng, năng lực hưởng thụ, tận hưởng thể thao, vận động niềm vui thích, hứng thú mang lại, đem đến (lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("虽然所有事情都正在按部就班地进行,但她依然很担心能不能按期完工。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì nguyên liệu cắt giấy và các công cụ được sử dụng đã quyết định phong cách nghệ thuật của nghệ thuật cắt giấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì nguyên liệu cắt giấy và các công cụ được sử dụng đã quyết định phong cách nghệ thuật của nghệ thuật cắt giấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生可以没有很多东西,但是不能没有希望。 (Đời người, nhân sinh có thể không có rất nhiều đồ vật, thứ nhưng, thế nhưng không có thể không có hy vọng)
- B. 由于剪纸材料和所用的工具决定了剪纸的艺术风格。 (Do, bởi vì nghệ thuật cắt giấy tài liệu, vật liệu sử dụng cùng/với ngôi, tòa (trường học công cụ, phương tiện quyết định rồi nghệ thuật nghệ thuật cắt giấy phong cách, phong thái)
- C. 尽管在科学领域取得了卓越的成就,但从外表上看,他很不起眼。 (Dù cho, dẫu rằng ở khoa học lĩnh vực, phạm vi đạt được, giành được (thành tựu rồi thành tựu, cống hiến trác việt, xuất sắc vượt trội phi thường nhưng, nhưng mà từ ngoại biểu, vẻ bề ngoài trên nhìn, xem anh ấy rất nhỏ bé bình thường, không bắt mắt)
- D. 在充满竞争的社会,一个不甘于平凡的人,唯一的选择就是努力和进取。 (Ở tràn ngập, đong đầy cạnh tranh, thi đua xã hội một cái không ở, tại người bình dị, bình thường lựa chọn, chọn lựa duy nhất chính là nỗ lực, cố gắng lấy, nhận cùng/với nhập, vào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("由于剪纸材料和所用的工具决定了剪纸的艺术风格。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATruyền thuyết dân gian Trung Quốc có số lượng vô cùng lớn, nội dung phong phú và đầy sức hút nghệ thuật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Truyền thuyết dân gian Trung Quốc có số lượng vô cùng lớn, nội dung phong phú và đầy sức hút nghệ thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果发现自己错了,就要马上改正过来。 (Nếu phát hiện, nhận ra tự mình, bản thân sai, nhầm rồi sắp, sắp sửa ngay lập tức, liền sửa chữa, đính chính qua đây, lại đây)
- B. 麻雀的翅膀不耐远飞,它的活动范围在2.5至3千米。 (Đôi cánh, cánh chim không xa bay hoạt động, sự kiện của nó phạm vi, quy mô ở đến, tới ngàn mét)
- C. 中国民间传说数量众大,内容丰富,而且充满艺术魅力。 (Trung Quốc dân gian, trong nhân dân truyền thuyết, huyền thoại số lượng to, lớn nội dung phong phú, dồi dào hơn nữa, mà còn tràn ngập, đong đầy nghệ thuật sức hút, sức quyến rũ)
- D. 碳酸饮料俗称汽水,是充入二氧化碳气体的一种软饮料。 (Chua đồ uống, nước giải khát gọi là, xưng hô nước ngọt có ga, nước sô-đa giải khát là, phải nạp, sạc đầy (chōngdiàn) vào, bước vào khí các-bô-níc, carbon dioxide (CO2) một chất khí, thể khí loại, kiểu mềm, mềm mại đồ uống, nước giải khát)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("中国民间传说数量众大,内容丰富,而且充满艺术魅力。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATan làm hôm qua trời mưa rất to, mãi đến 8 giờ rưỡi tối tôi mới có thể về đến nhà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tan làm hôm qua trời mưa rất to, mãi đến 8 giờ rưỡi tối tôi mới có thể về đến nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择适合的企业文化对企业的发展非常重要。 (Lựa chọn, chọn lựa doanh nghiệp, công ty phù hợp, thích hợp văn hóa đối với phát triển doanh nghiệp, công ty vô cùng, rất quan trọng)
- B. 随着时代的发展,人们的服饰也在发生着变化。 (Cùng với, đi cùng với phát triển thời đại, kỷ nguyên trang phục quần áo, trang phục sức mọi người, con người trong xã hội cũng ở xảy ra, phát sinh đang thay đổi, biến đổi)
- C. 影响一个人快乐的,有时并不是困境及磨难,而是一个人的心态。 (Ảnh hưởng, tác động một cái người có lúc, đôi khi vui vẻ, hạnh phúc và, đồng thời không là, phải cảnh khó và, cùng với mài sắc, trau dồi khó, khó khăn mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) một cái tâm thái, thái độ tâm lý người)
- D. 昨天下班的时候,外面下起了大雨,我一直到晚上8点半才能回到家。 (Hôm qua lúc, khi tan sở, tan làm bên ngoài, phía ngoài dưới dậy, nhấc lên rồi mưa to, mưa lớn tôi luôn đến, tới buổi tối, đêm giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) tài năng, năng lực trở về, quay trở lại (nơi chốn) nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("昨天下班的时候,外面下起了大雨,我一直到晚上8点半才能回到家。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACố Cung xưa gọi là Tử Cấm Thành, là kiến trúc mang tính biểu tượng nhất của Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Cố Cung xưa gọi là Tử Cấm Thành, là kiến trúc mang tính biểu tượng nhất của Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故宫旧称紫禁城,是北京最标志性的建筑。 (Cố sự, nguyên cớ cung điện, hoàng cung cũ, xưa gọi là, xưng hô màu tím, sắc tím thành, thành phố là, phải Bắc Kinh nhất cột mốc, biểu tượng kiến trúc, công trình kiến trúc tính, tính chất (hậu tố))
- B. 少说话,多做事,是初入职场者的“金科玉律”。 (Ít, thiếu nói chuyện, nói nhiều làm, chế tạo việc, sự việc là, phải đầu (tháng vào, bước vào buổi, trận vàng (kim loại) người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu khoa, phân khoa ngọc, đá ngọc quý)
- C. “五行”指的是金、木、水、火、土五种基本物质。 (Số năm (5) đi, làm là, phải chỉ, chỉ trỏ vàng (kim loại) nước lửa đất, bùn đất số năm (5) loại, kiểu cơ bản, chủ yếu vật chất)
- D. 积极乐观的心态能够帮助人们更好地应对生活中的各种挑战。 (Tích cực, hăng hái tâm thái, thái độ tâm lý lạc quan, yêu đời có thể, có khả năng làm được giúp đỡ mọi người, con người trong xã hội hơn tốt, đẹp ứng phó, đối phó xử lý cuộc sống, sinh hoạt các loại, mọi loại trong, ở giữa thách thức, thử thách)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("故宫旧称紫禁城,是北京最标志性的建筑。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước thứ Năm, các bạn hãy nghiên cứu vấn đề này trước, vào sáng thứ Năm sẽ có một buổi giới thiệu toàn diện với hội đồng quản trị công ty.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trước thứ Năm, các bạn hãy nghiên cứu vấn đề này trước, vào sáng thứ Năm sẽ có một buổi giới thiệu toàn diện với hội đồng quản trị công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写日记能够健康有效地释放压力,让你从中解脱,变得更加宽容、更富激情。 (Viết nhật ký có thể, có khả năng làm được khỏe mạnh, lành mạnh có hiệu lực, hiệu quả giải phóng, giải tỏa áp lực, sức ép để bạn từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) giải thoát, cởi bỏ trói buộc rũ bỏ phiền não thay đổi, biến đổi càng thêm, càng khoan dung, rộng lượng hơn giàu có, dồi dào nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng)
- B. 苏州的苏绣、湖南的湘绣、四川的蜀绣和广东的粤绣,被誉为中国的四大名绣。 (Tô (họ Tô Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh thêu, thêu thùa nghệ thuật hồ, hồ nước tự nhiên phía Nam thêu, thêu thùa nghệ thuật bốn thêu, thêu thùa nghệ thuật và rộng lớn, bao la các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây phía Đông thêu, thêu thùa nghệ thuật bị vì, để bốn Trung Quốc to, lớn người thêu, thêu thùa nghệ thuật)
- C. 周四之前,你们先把这个问题研究,周四上午,向公司董事会做一个全面的介绍。 (Tuần, tuần lễ bốn trước đó, trước khi các bạn, mọi người trước, trước tiên trước hết đem đây, này cái, con câu hỏi, vấn đề nghiên cứu, tìm tòi khảo sát tuần, tuần lễ bốn buổi sáng (từ 8h–12h) hướng tới, về phía công ty hội đồng quản trị, ban quản trị (HĐQT) làm, chế tạo một cái giới thiệu toàn diện, bao quát)
- D. 大量而广泛地阅读古今中外优秀的文学作品,不仅可以增长你的见识, 而且能够提高你的表达能力。 (Lượng lớn, nhiều mà, nhưng rộng rãi, phổ biến đọc, đọc sách xưa nay trong ngoài nước, xưa và nay kim cổ đông tây văn học xuất sắc, ưu tú tác phẩm (nghệ thuật, văn học không những, không chỉ có thể tăng trưởng, mở mang kiến thức hiểu biết, tầm nhìn mở rộng tầm mắt của bạn hơn nữa, mà còn có thể, có khả năng làm được nâng cao, cải thiện biểu đạt, bày tỏ của bạn năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("周四之前,你们先把这个问题研究,周四上午,向公司董事会做一个全面的介绍。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ sách "Kênh xanh" này có đối tượng độc giả chủ yếu là giáo viên và học sinh lớp 10.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ sách "Kênh xanh" này có đối tượng độc giả chủ yếu là giáo viên và học sinh lớp 10.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《绿色通道》这套系列丛书的读者对象主要是面向高一年级的老师和学生。 (Màu xanh lá cây lối đi, hành lang đây, này bộ, bộ đồ loạt, chuỗi bụi, lùm (cây) độc giả, bạn đọc sách đối tượng chủ yếu, chính là, phải hướng tới, hướng về cao một thầy giáo, cô giáo lớp và học sinh, sinh viên)
- B. 那个女孩子说,舞蹈不一定会成为自己的职业,但它一定会是自己一生的爱好。 (Kia, đó cái, con nữ, phụ nữ đứa trẻ nói, phát biểu vũ đạo, nghệ thuật múa chưa chắc, không nhất thiết biết trở thành, biến thành nghề nghiệp, chuyên nghiệp của tự mình, bản thân nhưng, nhưng mà nó nhất định, chắc chắn biết là, phải tự mình, bản thân sở thích cả đời, một đời)
- C. 常去图书馆,随意翻翻,都会有收获。所以,如果大学四年你很少去图书馆的话,就等于浪费了一大笔财富。 (Thường, thường xuyên đi thư viện tùy ý, tự tiện lật, giở (sách) lật, giở (sách) đô thị lớn, thành phố trung tâm có thu hoạch, gặt hái vì vậy, cho nên nếu trường đại học, bậc đại học bốn năm (thời gian) bạn rất ít, thiếu đi thư viện nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) thì, liền bằng, tương đương với lãng phí, phung phí rồi một khoản lớn, món tiền lớn của cải, tài sản)
- D. 老鼠适应环境的能力很强,从赤道到两极,都有它们的踪迹。人类只有两三百万年的历史,而老鼠至少有四五千万年的历史了。 (Con chuột thích nghi, thích ứng năng lực, khả năng môi trường rất mạnh mẽ, kiên cường từ xích đạo, đường xích đạo đến, tới hai (dùng trước lượng từ) cực kỳ, vô cùng đều có tung tích, dấu vết tăm hơi chúng, chúng nó (chỉ đồ vật loài người, nhân loại chỉ có (điều kiện duy nhất) hai (dùng trước lượng từ) ba trăm (100) vạn, mười nghìn (10.000) lịch sử năm (thời gian) mà, nhưng con chuột ít nhất, tối thiểu có bốn số năm (5) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can) lịch sử năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("《绿色通道》这套系列丛书的读者对象主要是面向高一年级的老师和学生。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù mùa hè nắng gắt thiêu đốt, mùa đông gió lạnh càn quét, nhưng nhiệt độ của đại dương lại thay đổi rất nhỏ. Do đó, đại dương mênh mông giống như một “tủ ấm” tự nhiên, là “cái nôi” nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第60题:请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt (câu có lỗi ngữ pháp): Mặc dù mùa hè nắng gắt thiêu đốt, mùa đông gió lạnh càn quét, nhưng nhiệt độ của đại dương lại thay đổi rất nhỏ. Do đó, đại dương mênh mông giống như một “tủ ấm” tự nhiên, là “cái nôi” nuôi dưỡng sự sống nguyên thủy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处于困境中的人,只有从压抑与抱怨中解放出来,才能全力以赴地追求新生活。 (Ở vào (vị trí cảnh khó người trong, ở giữa chỉ có (điều kiện duy nhất) từ ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc và, cùng với than vãn, oán trách trong, ở giữa giải phóng, cởi trói (tư tưởng ra (bổ ngữ xu hướng) tài năng, năng lực dốc toàn lực, dốc hết sức mình làm đến cùng theo đuổi, mưu cầu mới cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 面对“舍”与“得”两种选择,人们大多会选择“得”,却偏偏忽略了在“得”的同时需要付出代价。 (Đối diện, đối mặt với và, cùng với hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu lựa chọn, chọn lựa mọi người, con người trong xã hội phần lớn, đa số biết lựa chọn, chọn lựa lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ngặt nỗi, trớ trêu thay bỏ qua, xem nhẹ rồi ở đến mức (trợ từ bổ ngữ) của (trợ từ định ngữ) đồng thời, cùng lúc đó cần, đòi hỏi bỏ ra, dốc sức cống hiến cái giá, cái giá phải trả)
- C. 尽管夏季烈日曝晒,冬季寒风扫荡,却海洋的温度变化很小。因此,巨大的海洋就像是天然的“温箱”,是孕育原始生命的“温床”。 (Dù cho, dẫu rằng mùa hè, vụ mùa hè ngày phơi (nắng), sưởi nắng mùa đông, vụ mùa đông gió, cơn gió quét, quét dọn lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) nhiệt độ đại dương, biển cả thay đổi, biến đổi rất nhỏ, bé do đó, vì thế đại dương, biển cả khổng lồ, to lớn thì, liền giống như, tựa như là, phải Ôn (họ Ôn tự nhiên, thiên nhiên hòm, rương là, phải nuôi dưỡng, ươm mầm sinh ra (văn minh nguyên thủy, ban sơ ban đầu Ôn (họ Ôn sinh mệnh, sự sống giường, cái giường)
- D. 旅行让我们得以观察别人的生活,看电影让我们身临其境般地体验另一种人生。两者的相似之处在于,都是看别人的生活,丰富我们的人生。 (Du lịch, đi tham quan khám phá để chúng tôi, chúng ta nhờ đó mà có thể, được phép quan sát, theo dõi cuộc sống, sinh hoạt của người khác xem phim, đi rạp chiếu phim để chúng tôi, chúng ta Nhìn xuống, đến của nó, của họ ranh giới, biên giới trải nghiệm, thể nghiệm khác, một cái khác một loại, kiểu đời người, nhân sinh hai (dùng trước lượng từ) tương tự, giống nhau người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu của đang ở vào, nằm ở (vị trí ở, tại đều là, phải nhìn, xem cuộc sống, sinh hoạt của người khác phong phú, dồi dào đời người, nhân sinh của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (“尽管夏季烈日曝晒,冬季寒风扫荡,却海洋的温度变化很小。因此,巨大的海洋就像是天然的“温箱”,是孕育原始生命的“温床”。”) sai vị trí phó từ chuyển折 “却”: phó từ “却” không bao giờ được đứng trước chủ ngữ (“却海洋的温度变化很小”), bắt buộc phải đặt sau chủ ngữ và trước vị ngữ → sửa thành “海洋的温度变化却很小”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống, khi đối mặt với sự khiêu khích và trách cứ từ người khác, một số người thường chọn cách né tránh; điều này không phải vì hèn nhát, mà là để tập trung toàn bộ tinh thần nhằm thực hiện mục tiêu xa lớn hơn trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 生活中,有些人面对别人的_______和责难时,_______选择退避,但这并不是因为儒弱,而是为了能够集中全部_______去实现心中更远大的目标。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, khi đối mặt với sự khiêu khích và trách cứ từ người khác, một số người thường chọn cách né tránh; điều này không phải vì hèn nhát, mà là để tập trung toàn bộ tinh thần nhằm thực hiện mục tiêu xa lớn hơn trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻视 反复 力量 (Coi nhẹ, xem thường lặp đi lặp lại, nhiều lần sức mạnh, năng lực)
- B. 挑衅 往往 精力 (Khiêu khích, hành vi khiêu khích gây hấn thường, thường hay (theo quy luật tinh lực, năng lượng)
- C. 征服 一再 能量 (Chinh phục (đỉnh cao thiên nhiên, khoa học) nhiều lần, lặp đi lặp lại năng lượng)
- D. 挑战 时常 利益 (Thách thức, thử thách thường, thường xuyên lợi ích, quyền lợi)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (挑衅 往往 精力 — Khiêu khích, hành vi khiêu khích gây hấn thường, thường hay (theo quy luật tinh lực, năng lượng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn "Đại Đường Tây Vực ký" do Huyền Trang viết ghi chép lại những kiến thức tai nghe mắt thấy khi ông đi thỉnh kinh ở phương Tây, giới thiệu lịch sử, phong tục tập quán, tôn giáo và địa lý của các nước trên dọc đường. Hơn một thế kỷ qua, cuốn sách này đã được dịch sang nhiều thứ tiếng và thu hút sự mến mộ sâu sắc của các nhà nghiên cứu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 玄奘所写的《大唐西域记》一书,记载了他西行取经的_______,介绍了沿途各国的历史沿革、_______、宗教信仰、地理山川、物产生活等情况。近百年来这部书被译成多国文字,深深研究者的_______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn "Đại Đường Tây Vực ký" do Huyền Trang viết ghi chép lại những kiến thức tai nghe mắt thấy khi ông đi thỉnh kinh ở phương Tây, giới thiệu lịch sử, phong tục tập quán, tôn giáo và địa lý của các nước trên dọc đường. Hơn một thế kỷ qua, cuốn sách này đã được dịch sang nhiều thứ tiếng và thu hút sự mến mộ sâu sắc của các nhà nghiên cứu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 见闻 风土人情 青睐 (Những điều mắt thấy tai nghe, kiến văn trải nghiệm phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương xanh (xanh lá cây, xanh lam)
- B. 情形 博大精深 款待 (Tình hình, hoàn cảnh thực tế uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo)
- C. 见解 深情厚谊 爱戴 (Kiến giải, nhận định sâu sắc tình sâu nghĩa nặng, nghĩa tình thắm thiết sâu đậm yêu mến kính trọng, sùng kính)
- D. 情节 锦绣前程 着迷 (Tình tiết, diễn biến cốt truyện tiền đồ gấm hoa, tương lai rạng rỡ say mê, mê mẩn say đắm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (见闻 风土人情 青睐 — Những điều mắt thấy tai nghe, kiến văn trải nghiệm phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương xanh (xanh lá cây, xanh lam) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơ hội luôn công bằng nhưng đòi hỏi bạn phải bước lên một phía trước. Đừng hoài mong chờ thái độ tôn sư trọng đạo hay chờ đợi sự ba lần ghé lều tranh; thực ra ai cũng có thể tạo nên lịch sử. Thay vì ảo tưởng để rồi kiêu ngạo trong mơ mộng và mất mát trong thực tại, chi bằng hãy chủ động tranh thủ một lần, biết đâu bạn sẽ tạo nên kỳ tích.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 机会是公平的,但是需要你向前踏一步。别一味_______礼贤下士,别等着什么三顾茅庐,其实,人人可以铸就历史。_______在幻想中自傲、现实中失落,不如主动_______一次,或许你就会创造奇迹。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ hội luôn công bằng nhưng đòi hỏi bạn phải bước lên một phía trước. Đừng hoài mong chờ thái độ tôn sư trọng đạo hay chờ đợi sự ba lần ghé lều tranh; thực ra ai cũng có thể tạo nên lịch sử. Thay vì ảo tưởng để rồi kiêu ngạo trong mơ mộng và mất mát trong thực tại, chi bằng hãy chủ động tranh thủ một lần, biết đâu bạn sẽ tạo nên kỳ tích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等候 除非 容忍 (Chờ đợi, chờ đón (trang trọng) trừ phi, chỉ khi dung thứ, dung nhẫn dung nạp)
- B. 请求 何况 争夺 (Thỉnh cầu, yêu cầu hơn nữa, huống hồ tranh đoạt, cạnh tranh quyết liệt giành lấy)
- C. 期待 与其 争取 (Kỳ vọng, trông đợi thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- D. 盼望 即便 采取 (Trông mong, ngóng trông cho dù, dẫu cho áp dụng, tiến hành (biện pháp)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (期待 与其 争取 — Kỳ vọng, trông đợi thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) tranh thủ, phấn đấu giành lấy) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHổ vải là một thủ công mỹ nghệ được lưu truyền rộng rãi trong dân gian Trung Quốc từ thời cổ đại, đồng thời là đồ chơi trẻ em, vật trang trí trong nhà, quà tặng và món đồ sưu tầm cá nhân rất đẹp. Trong tâm trí người Trung Quốc, hổ là biểu tượng của sự xua đuổi tà ma, cầu bình an và cát tường, hơn nữa còn bảo vệ tài sản, gửi gắm khát vọng và theo đuổi cuộc sống tốt đẹp của con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 布老虎是一种古代就在中国民间广为_______的工艺品,它还是很好的儿童玩具、室内摆设、馈赠礼品及个人_______品。在中国心里,老虎是驱邪避灾、平安_______的象征,而且能保护财富,它_______着人们对美好生活的向往与追求。
• Nghĩa tiếng Việt: Hổ vải là một thủ công mỹ nghệ được lưu truyền rộng rãi trong dân gian Trung Quốc từ thời cổ đại, đồng thời là đồ chơi trẻ em, vật trang trí trong nhà, quà tặng và món đồ sưu tầm cá nhân rất đẹp. Trong tâm trí người Trung Quốc, hổ là biểu tượng của sự xua đuổi tà ma, cầu bình an và cát tường, hơn nữa còn bảo vệ tài sản, gửi gắm khát vọng và theo đuổi cuộc sống tốt đẹp của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 播放 储存 欢乐 反馈 (Phát sóng, phát video lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu vui tươi, hân hoan phản hồi, ý kiến phản hồi)
- B. 流传 收藏 吉祥 寄托 (Lưu truyền, truyền tụng sưu tầm, lưu trữ cất giữ cát tường, may mắn như ý gửi gắm, ký thác)
- C. 传播 继承 慈祥 依靠 (Truyền bá, lan truyền kế thừa, thừa kế hiền hậu, nhân từ dựa vào, nương tựa vào)
- D. 流通 遗传 如意 依托 (Lưu thông, luân chuyển hàng hóa di truyền, di truyền học như, tựa như Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (流传 收藏 吉祥 寄托 — Lưu truyền, truyền tụng sưu tầm, lưu trữ cất giữ cát tường, may mắn như ý gửi gắm, ký thác) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACửu Trại Cù và Hoàng Long là những thắng cảnh nổi tiếng của Tứ Xuyên, thu hút nườm nượp du khách trong và ngoài nước đến tham quan ngưỡng mộ. Cửu Trại Cù nằm ở khu vực trung nam huyện Nam Bình, tỉnh Tứ Xuyên, nổi tiếng với danh hiệu "tiên cảnh nhân gian, thế giới thần thoại", được biết đến rộng rãi với các kỳ quan như hồ nước trong xanh, thác nước, rừng lá màu và đỉnh mây. Hoàng Long giáp ranh với Cửu Trại Cù, được mệnh danh là "tiên chì chốn nhân gian", cũng là một di sản thiên nhiên thế giới, nổi tiếng với bốn tuyệt cảnh: hồ nhiều màu, núi tuyết, hẻm núi và rừng cây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 九寨沟和黄龙是四川著名的景点,慕名前来旅游的中外游客_______。九寨沟_______四川省南坪县中南部,素有“人间仙境、童话世界”的美誉,它以翠海瀑布、彩林、云峰等奇观_______。与九寨沟毗邻的“人间瑶池”——黄龙也是世界自然_______,以彩池、雪山、峡谷、森林“四绝”著称。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửu Trại Cù và Hoàng Long là những thắng cảnh nổi tiếng của Tứ Xuyên, thu hút nườm nượp du khách trong và ngoài nước đến tham quan ngưỡng mộ. Cửu Trại Cù nằm ở khu vực trung nam huyện Nam Bình, tỉnh Tứ Xuyên, nổi tiếng với danh hiệu "tiên cảnh nhân gian, thế giới thần thoại", được biết đến rộng rãi với các kỳ quan như hồ nước trong xanh, thác nước, rừng lá màu và đỉnh mây. Hoàng Long giáp ranh với Cửu Trại Cù, được mệnh danh là "tiên chì chốn nhân gian", cũng là một di sản thiên nhiên thế giới, nổi tiếng với bốn tuyệt cảnh: hồ nhiều màu, núi tuyết, hẻm núi và rừng cây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与日俱增 至于 难能可贵 资产 (Ngày một tăng lên, tăng dần theo năm tháng còn về, đối với đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen tài sản, khối tài sản công)
- B. 有条不紊 属于 举足轻重 产业 (Ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn thuộc về, nằm trong có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định ngành công nghiệp, ngành sản xuất)
- C. 空前绝后 对于 举世瞩目 遗憾 (Tiền vô cổ nhân hậu vô lai giả, chưa từng có và không bao giờ có lại đối với, về phía cả thế giới đều dõi theo, thu hút sự chú ý toàn cầu đáng tiếc, tiếc nuối)
- D. 络绎不绝 位于 闻名于世 遗产 (Nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (络绎不绝 位于 闻名于世 遗产 — Nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người biết rằng táo có công hiệu chống ung thư, và bí mật chống ung thư đó nằm ở lớp vỏ táo. Các chuyên gia gợi ý rằng, để phát huy tối đa tác dụng chống ung thư của táo, tốt nhất nên rửa sạch táo rồi ăn cả vỏ, hoặc ép lấy nước uống cả vỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人知道苹果有抗_______,其抗_______藏在果皮中。专家建议,为了最大限度地_______苹果的抗癌作用,_______洗净苹果后连皮一起吃,或者连皮打成苹果汁饮用。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người biết rằng táo có công hiệu chống ung thư, và bí mật chống ung thư đó nằm ở lớp vỏ táo. Các chuyên gia gợi ý rằng, để phát huy tối đa tác dụng chống ung thư của táo, tốt nhất nên rửa sạch táo rồi ăn cả vỏ, hoặc ép lấy nước uống cả vỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 功效 秘密 发挥 最好 (Công hiệu, hiệu năng điều trị bí mật, điều bí ẩn phát huy, thể hiện tốt nhất, hay nhất)
- B. 功能 隐私 发动 尽力 (Chức năng, công năng quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân phát động, khởi động (chiến dịch hết sức, dốc toàn lực)
- C. 效益 机密 发挥 幸好 (Hiệu quả và lợi ích, lợi ích kinh tế cơ mật, bí mật tuyệt mật phát huy, thể hiện may mà, thật may là)
- D. 效果 奥秘 发扬 尽量 (Hiệu quả, kết quả điều bí ẩn, sự huyền bí phát huy, hoằng dương (truyền thống hết sức, cố gắng tối đa)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (功效 秘密 发挥 最好 — Công hiệu, hiệu năng điều trị bí mật, điều bí ẩn phát huy, thể hiện tốt nhất, hay nhất) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo săn là loài động vật chạy nhanh nhất thế giới. Khi săn mồi, đầu tiên nó sẽ chọn một con làm mục tiêu, dốc toàn lực để bắt cho đến khi tóm được mới thôi. Mặc dù vẫn có rất nhiều loài động vật khác xuất hiện trong tầm nhìn của báo săn, thậm chí một số con còn dễ bắt hơn con mồi đang săn, nhưng báo săn không bao giờ thay đổi lộ trình hoặc từ bỏ việc săn bắt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 猎豹是世界上跑得最快的动物,当它捕捉动物时,首先会选中其中一只作为目标,_______地捕捉,直到抓住为止。虽然还会有很多其它的动物出现在猎豹的_______中,甚至有些比正在捕捉的_______更容易抓到,但猎豹从不会改变_______,或者放弃捕捉。
• Nghĩa tiếng Việt: Báo săn là loài động vật chạy nhanh nhất thế giới. Khi săn mồi, đầu tiên nó sẽ chọn một con làm mục tiêu, dốc toàn lực để bắt cho đến khi tóm được mới thôi. Mặc dù vẫn có rất nhiều loài động vật khác xuất hiện trong tầm nhìn của báo săn, thậm chí một số con còn dễ bắt hơn con mồi đang săn, nhưng báo săn không bao giờ thay đổi lộ trình hoặc từ bỏ việc săn bắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 急于求成 边界 敌人 程序 (Nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn biên giới, ranh giới kẻ thù, quân địch chương trình (máy tính), trình tự)
- B. 竭尽全力 视野 对象 路线 (Dốc toàn tâm toàn lực, hết sức mình tầm mắt, tầm nhìn xa rộng đối tượng tuyến đường, lộ trình)
- C. 不择手段 境界 对手 方案 (Không từ thủ đoạn, bất chấp thủ đoạn cảnh giới, tầm tư tưởng đối thủ, đối trọng phương án, kế hoạch)
- D. 力所能及 目光 成果 线索 (Trong khả năng có thể làm được, sức mình có thể làm ánh mắt, ánh nhìn thành quả, kết quả nghiên cứu manh mối, đầu mối điều tra vụ án)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (竭尽全力 视野 对象 路线 — Dốc toàn tâm toàn lực, hết sức mình tầm mắt, tầm nhìn xa rộng đối tượng tuyến đường, lộ trình) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăng lượng tái tạo là loại năng lượng có thể được sử dụng liên tục, chi phí quá cao là trở ngại lớn nhất cho sự phát triển của nó. Riêng về điện năng, chi phí phát điện bằng sức gió và năng lượng mặt trời cao hơn rất nhiều so với phát điện nhiệt điện. Do đó, việc giảm chi phí rất quan trọng trong việc thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, và đây là chìa khóa để phát triển theo hướng quy mô hóa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 可再生能源指可以_______利用c的能源,成本过高是其发展的最大_______。就电力而言,风力发电和太阳能发电的成本都比火力发电的成本高很多。因此,降低成本在_______使用可再生能源中非常重要,是其_______化发展的关键。
• Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng tái tạo là loại năng lượng có thể được sử dụng liên tục, chi phí quá cao là trở ngại lớn nhất cho sự phát triển của nó. Riêng về điện năng, chi phí phát điện bằng sức gió và năng lượng mặt trời cao hơn rất nhiều so với phát điện nhiệt điện. Do đó, việc giảm chi phí rất quan trọng trong việc thúc đẩy sử dụng năng lượng tái tạo, và đây là chìa khóa để phát triển theo hướng quy mô hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 持续 障碍 推广 规模 (Kéo dài, duy trì liên tục chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở phổ biến, nhân rộng quy mô)
- B. 延续 矛盾 推荐 模式 (Tiếp nối, kéo dài liên tục mâu thuẫn, xung đột tiến cử, đề cử mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- C. 连续 故障 普及 规范 (Liên tục, liên tiếp không ngừng sự cố, hỏng hóc phổ cập, phổ biến rộng rãi quy phạm, quy chuẩn)
- D. 陆续 毛病 推销 规格 (Lần lượt, liên tục tật xấu, khuyết điểm chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm quy cách, tiêu chuẩn kích thước)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (持续 障碍 推广 规模 — Kéo dài, duy trì liên tục chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở phổ biến, nhân rộng quy mô) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu nói "Băng dày ba thước, không phải cái lạnh một ngày" ý chỉ nước kết thành lớp băng dày ba thước, không phải chỉ một ngày lạnh là có thể hình thành. Câu nói này thường được dùng để ví von sự hình thành của một trạng thái hoặc tình huống nào đó tuyệt đối không phải do một sớm một chiều, mà là kết quả của sự tích lũy lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “冰冻三尺,非一日之寒”说的是水_______成三尺厚的冰,不是一天的寒冷就能形成。这句话常被用来_______某一个事态或情况的形成,绝非一朝一_______之故,而是经过长期_______的结果。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu nói "Băng dày ba thước, không phải cái lạnh một ngày" ý chỉ nước kết thành lớp băng dày ba thước, không phải chỉ một ngày lạnh là có thể hình thành. Câu nói này thường được dùng để ví von sự hình thành của một trạng thái hoặc tình huống nào đó tuyệt đối không phải do một sớm một chiều, mà là kết quả của sự tích lũy lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结 比喻 夕 积累 (Kết thúc, kết hôn ẩn dụ, ví von tích lũy, tích tụ)
- B. 凝 描绘 昼 刺激 (Miêu tả, khắc họa kích thích, kích động)
- C. 冻 描写 夜 酝酿 (Đóng băng, lạnh cóng miêu tả, khắc họa đêm, ban đêm thai nghén, ấp ủ chuẩn bị (kế hoạch)
- D. 晾 形容 旦 提炼 (Phơi, hong phơi khô (quần áo hình dung, miêu tả tinh luyện, chiết xuất)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (结 比喻 夕 积累 — Kết thúc, kết hôn ẩn dụ, ví von tích lũy, tích tụ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững cây đại thụ đã chết ấy cũng là thành viên quan trọng của khu rừng. Thân cây ngã đổ có thể hấp thụ nước mưa, duy trì độ ẩm của đất. Lá rụng và quả cũng dễ tụ tập xung quanh thân cây ngã đổ, sau khi chúng mục nát, các chất dinh dưỡng chứa trong đó sẽ dần dần được giải phóng vào đất, do đó đất xung quanh cây chết trở nên rất màu mỡ, hạt giống rơi vào đó rất dễ nảy mầm bám rễ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那些死去的大树也是森林的重要成员。倒地的树干能_______雨水,保持土壤的_______。落叶和果实也容易在倒地的树干周围聚集,在它们_______后,其含有的营养素就逐渐释放进土壤,因此死树周围的土壤变得十分_______,掉在那里的_______很容易生根发芽。
• Nghĩa tiếng Việt: Những cây đại thụ đã chết ấy cũng là thành viên quan trọng của khu rừng. Thân cây ngã đổ có thể hấp thụ nước mưa, duy trì độ ẩm của đất. Lá rụng và quả cũng dễ tụ tập xung quanh thân cây ngã đổ, sau khi chúng mục nát, các chất dinh dưỡng chứa trong đó sẽ dần dần được giải phóng vào đất, do đó đất xung quanh cây chết trở nên rất màu mỡ, hạt giống rơi vào đó rất dễ nảy mầm bám rễ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收获 清洁 腐败 充足 树枝 (Thu hoạch, gặt hái sạch sẽ tham nhũng, hủ bại đầy đủ, sung túc cây, cây cối cành, nhánh cây)
- B. 吸取 潮湿 腐蚀 富裕 花瓣 (Rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm ẩm ướt, ẩm thấp ăn mòn, rỉ sét giàu có, khá giả cánh hoa)
- C. 吸收 湿润 腐烂 肥沃 种子 (Hấp thu, hấp thụ ẩm ướt, ẩm dịu mục nát, thối rữa màu mỡ, phì nhiêu (đất đai hạt giống, cây giống (nông nghiệp))
- D. 采集 清晰 腐朽 优越 树根 (Thu thập, thu nhận rõ ràng, sắc nét mục nát, thối rữa ưu việt, vượt trội hơn hẳn cây, cây cối rễ (cây), cội nguồn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (吸收 湿润 腐烂 肥沃 种子 — Hấp thu, hấp thụ ẩm ướt, ẩm dịu mục nát, thối rữa màu mỡ, phì nhiêu (đất đai hạt giống, cây giống (nông nghiệp)) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một đứa trẻ, vào ngày cậu bé chào đời, người mẹ đã rời bỏ nhân gian. Kể từ đó, mỗi khi nhìn thấy người khác nhận được quà từ mẹ, cậu bé lại vô cùng đau khổ: "Ôi, sao số tôi khổ thế, mẹ tôi còn không kịp tặng tôi một món quà nào."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世界;给了你灵敏的耳朵,让你去倾听世界;给了你一双腿,让你去走遍世界;给了你双手,让你去改造世界。这些,难道还不够吗?”( 74 ) 。老人又说:“孩子, 最重要的,妈妈还给了你一颗充满热血的心,( 75 ) !” 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, vào ngày cậu bé chào đời, người mẹ đã rời bỏ nhân gian. Kể từ đó, mỗi khi nhìn thấy người khác nhận được quà từ mẹ, cậu bé lại vô cùng đau khổ: "Ôi, sao số tôi khổ thế, mẹ tôi còn không kịp tặng tôi một món quà nào."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子听着,陷入了沉思 (Đứa trẻ nghe đang rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn rồi trầm tư, suy ngẫm sâu xa)
- B. 就把整个世界,都作为礼物送给了你 (Thì, liền đem toàn bộ, tất cả thế giới đều với tư cách là, với vai trò là quà tặng tặng cho, trao tặng gửi gắm rồi bạn)
- C. 我的妈妈竟来不及给我一件礼物 (Mẹ của tôi ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà không kịp cho tôi một chiếc, cái (áo quà tặng)
- D. 孩子向老人倾诉了自己的哀伤 (Đứa trẻ hướng tới, về phía người già, người cao tuổi rồi tự mình, bản thân bị thương, làm tổn thương)
- E. 那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界 (Kia, đó là, phải để, vì (mục đích) để bạn trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt đi yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này cái, con thế giới)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (我的妈妈竟来不及给我一件礼物) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hôm, đứa trẻ nhớ lại chuyện này và lại đau khổ bật khóc. Cậu lang thang một mình trên phố, nước mắt nhòa đi và va phải một cụ già. Cụ già không hề giận mà còn ân cần hỏi: "Đứa trẻ, cháu khóc gì thế?" Cụ bé liền kể lể nỗi buồn tủi của mình cho cụ già nghe.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世界;给了你灵敏的耳朵,让你去倾听世界;给了你一双腿,让你去走遍世界;给了你双手,让你去改造世界。这些,难道还不够吗?”( 74 ) 。老人又说:“孩子, 最重要的,妈妈还给了你一颗充满热血的心,( 75 ) !” 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm, đứa trẻ nhớ lại chuyện này và lại đau khổ bật khóc. Cậu lang thang một mình trên phố, nước mắt nhòa đi và va phải một cụ già. Cụ già không hề giận mà còn ân cần hỏi: "Đứa trẻ, cháu khóc gì thế?" Cụ bé liền kể lể nỗi buồn tủi của mình cho cụ già nghe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子听着,陷入了沉思 (Đứa trẻ nghe đang rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn rồi trầm tư, suy ngẫm sâu xa)
- B. 就把整个世界,都作为礼物送给了你 (Thì, liền đem toàn bộ, tất cả thế giới đều với tư cách là, với vai trò là quà tặng tặng cho, trao tặng gửi gắm rồi bạn)
- C. 我的妈妈竟来不及给我一件礼物 (Mẹ của tôi ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà không kịp cho tôi một chiếc, cái (áo quà tặng)
- D. 孩子向老人倾诉了自己的哀伤 (Đứa trẻ hướng tới, về phía người già, người cao tuổi rồi tự mình, bản thân bị thương, làm tổn thương)
- E. 那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界 (Kia, đó là, phải để, vì (mục đích) để bạn trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt đi yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này cái, con thế giới)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (孩子向老人倾诉了自己的哀伤) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụ già nghe xong liền nghiêm nghị nói: "Đứa trẻ,... nên đã đem cả thế giới làm quà tặng cho cháu."
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世界;给了你灵敏的耳朵,让你去倾听世界;给了你一双腿,让你去走遍世界;给了你双手,让你去改造世界。这些,难道还不够吗?”( 74 ) 。老人又说:“孩子, 最重要的,妈妈还给了你一颗充满热血的心,( 75 ) !” 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ già nghe xong liền nghiêm nghị nói: "Đứa trẻ,... nên đã đem cả thế giới làm quà tặng cho cháu."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子听着,陷入了沉思 (Đứa trẻ nghe đang rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn rồi trầm tư, suy ngẫm sâu xa)
- B. 就把整个世界,都作为礼物送给了你 (Thì, liền đem toàn bộ, tất cả thế giới đều với tư cách là, với vai trò là quà tặng tặng cho, trao tặng gửi gắm rồi bạn)
- C. 我的妈妈竟来不及给我一件礼物 (Mẹ của tôi ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà không kịp cho tôi một chiếc, cái (áo quà tặng)
- D. 孩子向老人倾诉了自己的哀伤 (Đứa trẻ hướng tới, về phía người già, người cao tuổi rồi tự mình, bản thân bị thương, làm tổn thương)
- E. 那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界 (Kia, đó là, phải để, vì (mục đích) để bạn trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt đi yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này cái, con thế giới)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (就把整个世界,都作为礼物送给了你) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ lắng nghe, chìm vào trầm ngâm và suy nghĩ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世界;给了你灵敏的耳朵,让你去倾听世界;给了你一双腿,让你去走遍世界;给了你双手,让你去改造世界。这些,难道还不够吗?”( 74 ) 。老人又说:“孩子, 最重要的,妈妈还给了你一颗充满热血的心,( 75 ) !” 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ lắng nghe, chìm vào trầm ngâm và suy nghĩ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子听着,陷入了沉思 (Đứa trẻ nghe đang rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn rồi trầm tư, suy ngẫm sâu xa)
- B. 就把整个世界,都作为礼物送给了你 (Thì, liền đem toàn bộ, tất cả thế giới đều với tư cách là, với vai trò là quà tặng tặng cho, trao tặng gửi gắm rồi bạn)
- C. 我的妈妈竟来不及给我一件礼物 (Mẹ của tôi ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà không kịp cho tôi một chiếc, cái (áo quà tặng)
- D. 孩子向老人倾诉了自己的哀伤 (Đứa trẻ hướng tới, về phía người già, người cao tuổi rồi tự mình, bản thân bị thương, làm tổn thương)
- E. 那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界 (Kia, đó là, phải để, vì (mục đích) để bạn trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt đi yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này cái, con thế giới)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (孩子听着,陷入了沉思) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là vì muốn cháu biết trân trọng cuộc sống và yêu mến thế giới này hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世界;给了你灵敏的耳朵,让你去倾听世界;给了你一双腿,让你去走遍世界;给了你双手,让你去改造世界。这些,难道还不够吗?”( 74 ) 。老人又说:“孩子, 最重要的,妈妈还给了你一颗充满热血的心,( 75 ) !” 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là vì muốn cháu biết trân trọng cuộc sống và yêu mến thế giới này hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子听着,陷入了沉思 (Đứa trẻ nghe đang rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn rồi trầm tư, suy ngẫm sâu xa)
- B. 就把整个世界,都作为礼物送给了你 (Thì, liền đem toàn bộ, tất cả thế giới đều với tư cách là, với vai trò là quà tặng tặng cho, trao tặng gửi gắm rồi bạn)
- C. 我的妈妈竟来不及给我一件礼物 (Mẹ của tôi ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà không kịp cho tôi một chiếc, cái (áo quà tặng)
- D. 孩子向老人倾诉了自己的哀伤 (Đứa trẻ hướng tới, về phía người già, người cao tuổi rồi tự mình, bản thân bị thương, làm tổn thương)
- E. 那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界 (Kia, đó là, phải để, vì (mục đích) để bạn trân trọng, quý trọng cuộc sống, sinh hoạt đi yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến đây, này cái, con thế giới)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有个孩子,在他出生的那天,妈妈就离开了人世。从此,每当看到别人从妈妈那儿得到礼物,他就非常伤心:“喉,我真命苦,( 71 ) 。” 一天,这孩子想起这件事,又伤心地哭了。他独自在街上徘徊,泪水模糊了双眼,撞在一位老人身上。老人并不生气,还关切地问:“孩子,你哭什么?”( 72 ) 。老人听罢,严肃地说:“孩子,你错了!其实,你妈妈为你留下了最珍贵的礼物,你应该珍惜才对。”“那……我怎么会不知道?”孩子惊讶地问。 老人抚摸着孩子的头,语重心长地说:“首先,你妈妈从你出生那天起,( 73 ) 。这难道还不够吗?”老人接着说:“不仅如此,妈妈还给了你明亮的眼睛,让你去观察世... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (那是为了让你珍惜生活,去热爱这个世界) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASữa là một trong những đồ uống tự nhiên cổ xưa nhất. Sữa được mọi người hoan nghênh vì chứa nhiều chất dinh dưỡng phong phú như protein, vitamin và canxi. Điều tuyệt vời nhất là sữa là nguồn bổ sung canxi tốt nhất cho cơ thể con người, hơn nữa tỷ lệ canxi và phốt pho vô cùng thích hợp, rất có lợi cho việc hấp thụ canxi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多地消费者倾向于认为用豆浆代替牛奶是一种更健康的选择。不过大部分西方人无法接受豆浆强烈的豆味儿,(79)______,使豆浆在欧美市场上的推广困难重重。 总而言之,(80)______。牛奶的长处在于补钙,短处是不利于心血管、不利于减肥;而豆浆则正好相反,长处is有利于心血管、有利于减肥,短处是不含钙。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa là một trong những đồ uống tự nhiên cổ xưa nhất. Sữa được mọi người hoan nghênh vì chứa nhiều chất dinh dưỡng phong phú như protein, vitamin và canxi. Điều tuyệt vời nhất là sữa là nguồn bổ sung canxi tốt nhất cho cơ thể con người, hơn nữa tỷ lệ canxi và phốt pho vô cùng thích hợp, rất có lợi cho việc hấp thụ canxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这有益于心血管健康 (Đây, này có ở, tại tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同 (Sữa tươi ở cùng/với sữa đậu nành, nước đậu nành bổ sung, thêm vào chất đạm, protein trên tác dụng giống nhau, tương đồng)
- C. 再加上豆浆比牛奶更难保存 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm sữa đậu nành, nước đậu nành so với sữa tươi hơn khó, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- D. 喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜 (Uống sữa tươi không những, không chỉ bất lợi, không có lợi khỏe mạnh, lành mạnh trái lại, ngược lại là, phải tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- E. 十分有利于钙的吸收 (Vô cùng, rất có lợi cho, thuận lợi cho hấp thu, hấp thụ canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (十分有利于钙的吸收) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn bàn về lợi ích và tác hại của sữa, đáp án là uống sữa không những không có lợi cho sức khỏe mà ngược lại còn khiến tình hình tồi tệ hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多地消费者倾向于认为用豆浆代替牛奶是一种更健康的选择。不过大部分西方人无法接受豆浆强烈的豆味儿,(79)______,使豆浆在欧美市场上的推广困难重重。 总而言之,(80)______。牛奶的长处在于补钙,短处是不利于心血管、不利于减肥;而豆浆则正好相反,长处is有利于心血管、有利于减肥,短处是不含钙。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về lợi ích và tác hại của sữa, đáp án là uống sữa không những không có lợi cho sức khỏe mà ngược lại còn khiến tình hình tồi tệ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这有益于心血管健康 (Đây, này có ở, tại tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同 (Sữa tươi ở cùng/với sữa đậu nành, nước đậu nành bổ sung, thêm vào chất đạm, protein trên tác dụng giống nhau, tương đồng)
- C. 再加上豆浆比牛奶更难保存 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm sữa đậu nành, nước đậu nành so với sữa tươi hơn khó, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- D. 喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜 (Uống sữa tươi không những, không chỉ bất lợi, không có lợi khỏe mạnh, lành mạnh trái lại, ngược lại là, phải tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- E. 十分有利于钙的吸收 (Vô cùng, rất có lợi cho, thuận lợi cho hấp thu, hấp thụ canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn bàn về thành phần dinh dưỡng của sữa, đáp án là điều này có lợi cho sức khỏe tim mạch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多地消费者倾向于认为用豆浆代替牛奶是一种更健康的选择。不过大部分西方人无法接受豆浆强烈的豆味儿,(79)______,使豆浆在欧美市场上的推广困难重重。 总而言之,(80)______。牛奶的长处在于补钙,短处是不利于心血管、不利于减肥;而豆浆则正好相反,长处is有利于心血管、有利于减肥,短处是不含钙。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về thành phần dinh dưỡng của sữa, đáp án là điều này có lợi cho sức khỏe tim mạch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这有益于心血管健康 (Đây, này có ở, tại tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同 (Sữa tươi ở cùng/với sữa đậu nành, nước đậu nành bổ sung, thêm vào chất đạm, protein trên tác dụng giống nhau, tương đồng)
- C. 再加上豆浆比牛奶更难保存 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm sữa đậu nành, nước đậu nành so với sữa tươi hơn khó, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- D. 喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜 (Uống sữa tươi không những, không chỉ bất lợi, không có lợi khỏe mạnh, lành mạnh trái lại, ngược lại là, phải tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- E. 十分有利于钙的吸收 (Vô cùng, rất có lợi cho, thuận lợi cho hấp thu, hấp thụ canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (这有益于心血管健康) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn so sánh sữa và đậu nành, đáp án là cộng thêm việc sữa đậu nành khó bảo quản hơn sữa bò.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多地消费者倾向于认为用豆浆代替牛奶是一种更健康的选择。不过大部分西方人无法接受豆浆强烈的豆味儿,(79)______,使豆浆在欧美市场上的推广困难重重。 总而言之,(80)______。牛奶的长处在于补钙,短处是不利于心血管、不利于减肥;而豆浆则正好相反,长处is有利于心血管、有利于减肥,短处是不含钙。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn so sánh sữa và đậu nành, đáp án là cộng thêm việc sữa đậu nành khó bảo quản hơn sữa bò.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这有益于心血管健康 (Đây, này có ở, tại tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同 (Sữa tươi ở cùng/với sữa đậu nành, nước đậu nành bổ sung, thêm vào chất đạm, protein trên tác dụng giống nhau, tương đồng)
- C. 再加上豆浆比牛奶更难保存 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm sữa đậu nành, nước đậu nành so với sữa tươi hơn khó, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- D. 喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜 (Uống sữa tươi không những, không chỉ bất lợi, không có lợi khỏe mạnh, lành mạnh trái lại, ngược lại là, phải tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- E. 十分有利于钙的吸收 (Vô cùng, rất có lợi cho, thuận lợi cho hấp thu, hấp thụ canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (再加上豆浆比牛奶更难保存) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn so sánh các loại đồ uống, đáp án là sữa và sữa đậu nành có tác dụng tương tự nhau trong việc bổ sung protein.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多地消费者倾向于认为用豆浆代替牛奶是一种更健康的选择。不过大部分西方人无法接受豆浆强烈的豆味儿,(79)______,使豆浆在欧美市场上的推广困难重重。 总而言之,(80)______。牛奶的长处在于补钙,短处是不利于心血管、不利于减肥;而豆浆则正好相反,长处is有利于心血管、有利于减肥,短处是不含钙。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn so sánh các loại đồ uống, đáp án là sữa và sữa đậu nành có tác dụng tương tự nhau trong việc bổ sung protein.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这有益于心血管健康 (Đây, này có ở, tại tâm huyết, công sức mồ hôi nước mắt ống khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同 (Sữa tươi ở cùng/với sữa đậu nành, nước đậu nành bổ sung, thêm vào chất đạm, protein trên tác dụng giống nhau, tương đồng)
- C. 再加上豆浆比牛奶更难保存 (Lại, nữa thêm vào, cộng thêm sữa đậu nành, nước đậu nành so với sữa tươi hơn khó, khó khăn lưu giữ, bảo tồn)
- D. 喝牛奶不仅不利健康,反而是雪上加霜 (Uống sữa tươi không những, không chỉ bất lợi, không có lợi khỏe mạnh, lành mạnh trái lại, ngược lại là, phải tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- E. 十分有利于钙的吸收 (Vô cùng, rất có lợi cho, thuận lợi cho hấp thu, hấp thụ canxi (nguyên tố hóa học Ca))
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 牛奶是最古老的天然饮料之一。它因含有丰富的蛋白质、维生素、钙等营养物质而受到人们的欢迎。最难得的是,牛奶是人体钙的最佳来源,而且钙磷比例非常适当,(76)______。但是牛奶也并非某些商家宣传的那样是“完美食品”。全脂牛奶含有大量的饱和脂肪酸和胆固醇,这对心血管健康比较不利。对多数人来说,每天喝一两杯牛奶,是一种很好的饮食习惯。但是对于那些高血脂、高胆固醇的人,(77)______。 豆浆是来自于大豆的产品,一方面,它和牛奶一样,也含有丰富的蛋白质。另一方面,豆浆中主要是不饱和脂肪酸,不含有胆固醇,(78)______。目前越来越多... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (牛奶和豆浆,在补充蛋白质上作用相同) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi hỏi ý nghĩa của từ trong đoạn 2, đáp án là rất ít người hỏi thăm hoặc quan tâm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 超级美女,在人生的道路上总是能够得到眷顾,但在通往婚姻的道路上,却往往比那些普通女子艰难许多。 一般来说,越是品质好的产品,销路越好。但这并不意味着质量更好的产品,销路就更好。商店橱窗里展示的精品,往往是少人问津的产品。这不是因为它们质量不好,而是因为它们的质量太好。质量太好,因而也就价格太高。如果不打折,能够买得起的人就没有几个。 我曾去一个表城里买手表,其中有一款手表制作精美,让人一看就想买。但一问价格,我就彻底地放弃了这个想法,因为那款手表的标价超过50万元人民币。我买了一块万元出头的手表,与营业员聊了聊。营业员说万元左右的名表销得最快,而这款50多万元的超级名表,摆了两年也只卖出去一个。如果不是碰巧遇到个把阔绰的买主,这些贵得惊人的精品,就只好陈列在橱窗里了。 爱情的“市场”上,其实每个人也是“商品”,质量的高低影响着销路的好坏。所以,人人都希望自己是精品,在适当的价格下求得畅销。但一旦变成超级精品,就难逃脱橱窗精品的命运。许多长得平常的女子,往往摘到了幸运的爱情麦穗。而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,往往往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。按照民间的通俗说法,是越优秀越难嫁。 第2段中的“少人问津”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi hỏi ý nghĩa của từ trong đoạn 2, đáp án là rất ít người hỏi thăm hoặc quan tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奢侈 (shē chǐ: xa xỉ, xa hoa lãng phí)
- B. 受人批评 (Nhận, chịu đựng người phê bình, chỉ trích)
- C. 很少有人问询 (Rất ít, thiếu có người, có ai đó hỏi)
- D. 很少有人知道 (Rất ít, thiếu có người, có ai đó biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (很少有人问询 — Rất ít, thiếu có người, có ai đó hỏi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi tìm quan điểm của tác giả, đáp án là những sản phẩm cực kỳ cao cấp thường khó bán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 超级美女,在人生的道路上总是能够得到眷顾,但在通往婚姻的道路上,却往往比那些普通女子艰难许多。 一般来说,越是品质好的产品,销路越好。但这并不意味着质量更好的产品,销路就更好。商店橱窗里展示的精品,往往是少人问津的产品。这不是因为它们质量不好,而是因为它们的质量太好。质量太好,因而也就价格太高。如果不打折,能够买得起的人就没有几个。 我曾去一个表城里买手表,其中有一款手表制作精美,让人一看就想买。但一问价格,我就彻底地放弃了这个想法,因为那款手表的标价超过50万元人民币。我买了一块万元出头的手表,与营业员聊了聊。营业员说万元左右的名表销得最快,而这款50多万元的超级名表,摆了两年也只卖出去一个。如果不是碰巧遇到个把阔绰的买主,这些贵得惊人的精品,就只好陈列在橱窗里了。 爱情的“市场”上,其实每个人也是“商品”,质量的高低影响着销路的好坏。所以,人人都希望自己是精品,在适当的价格下求得畅销。但一旦变成超级精品,就难逃脱橱窗精品的命运。许多长得平常的女子,往往摘到了幸运的爱情麦穗。而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,往往往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。按照民间的通俗说法,是越优秀越难嫁。 下列哪项是作者的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi tìm quan điểm của tác giả, đáp án là những sản phẩm cực kỳ cao cấp thường khó bán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富裕的人很吝啬 (Người giàu có, khá giả rất keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 美女往往很少买精品 (Người đẹp, mỹ nhân thường, thường hay (theo quy luật rất ít, thiếu mua sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm)
- C. 超级精品往往难以卖掉 (Siêu cấp, siêu cấp độ sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm thường, thường hay (theo quy luật khó mà, khó lòng bán rơi, rụng)
- D. 精品应该陈列在橱窗里展览 (Sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm nên trưng bày, bài trí ở bên trong triển lãm, trưng bày)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (超级精品往往难以卖掉 — Siêu cấp, siêu cấp độ sản phẩm tinh hoa, sản phẩm chất lượng cao tuyệt phẩm thường, thường hay (theo quy luật khó mà, khó lòng bán rơi, rụng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về quan điểm của tác giả đối với phụ nữ đẹp xuất sắc, đáp án là chuyện hôn nhân không nhất thiết phải thuận lợi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 超级美女,在人生的道路上总是能够得到眷顾,但在通往婚姻的道路上,却往往比那些普通女子艰难许多。 一般来说,越是品质好的产品,销路越好。但这并不意味着质量更好的产品,销路就更好。商店橱窗里展示的精品,往往是少人问津的产品。这不是因为它们质量不好,而是因为它们的质量太好。质量太好,因而也就价格太高。如果不打折,能够买得起的人就没有几个。 我曾去一个表城里买手表,其中有一款手表制作精美,让人一看就想买。但一问价格,我就彻底地放弃了这个想法,因为那款手表的标价超过50万元人民币。我买了一块万元出头的手表,与营业员聊了聊。营业员说万元左右的名表销得最快,而这款50多万元的超级名表,摆了两年也只卖出去一个。如果不是碰巧遇到个把阔绰的买主,这些贵得惊人的精品,就只好陈列在橱窗里了。 爱情的“市场”上,其实每个人也是“商品”,质量的高低影响着销路的好坏。所以,人人都希望自己是精品,在适当的价格下求得畅销。但一旦变成超级精品,就难逃脱橱窗精品的命运。许多长得平常的女子,往往摘到了幸运的爱情麦穗。而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,往往往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。按照民间的通俗说法,是越优秀越难嫁。 作者认为,超级美女:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về quan điểm của tác giả đối với phụ nữ đẹp xuất sắc, đáp án là chuyện hôn nhân không nhất thiết phải thuận lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入都很高 (Thu nhập đều rất cao)
- B. 求职很容易 (Tìm việc làm, xin việc rất dễ dàng, thuận lợi)
- C. 追求者非常多 (Theo đuổi, mưu cầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu vô cùng, rất nhiều)
- D. 婚姻不一定很顺利 (Hôn nhân chưa chắc, không nhất thiết rất suôn sẻ, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (婚姻不一定很顺利 — Hôn nhân chưa chắc, không nhất thiết rất suôn sẻ, thuận lợi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi tìm tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết, đáp án là càng xuất sắc lại càng khó lấy chồng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 超级美女,在人生的道路上总是能够得到眷顾,但在通往婚姻的道路上,却往往比那些普通女子艰难许多。 一般来说,越是品质好的产品,销路越好。但这并不意味着质量更好的产品,销路就更好。商店橱窗里展示的精品,往往是少人问津的产品。这不是因为它们质量不好,而是因为它们的质量太好。质量太好,因而也就价格太高。如果不打折,能够买得起的人就没有几个。 我曾去一个表城里买手表,其中有一款手表制作精美,让人一看就想买。但一问价格,我就彻底地放弃了这个想法,因为那款手表的标价超过50万元人民币。我买了一块万元出头的手表,与营业员聊了聊。营业员说万元左右的名表销得最快,而这款50多万元的超级名表,摆了两年也只卖出去一个。如果不是碰巧遇到个把阔绰的买主,这些贵得惊人的精品,就只好陈列在橱窗里了。 爱情的“市场”上,其实每个人也是“商品”,质量的高低影响着销路的好坏。所以,人人都希望自己是精品,在适当的价格下求得畅销。但一旦变成超级精品,就难逃脱橱窗精品的命运。许多长得平常的女子,往往摘到了幸运的爱情麦穗。而美女,尤其是有学问、有气质又有令人咋舌收入的美女,往往往往难以选摘到自己满意的爱情麦穗。按照民间的通俗说法,是越优秀越难嫁。 下列哪项最适合做上文的标题?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi tìm tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết, đáp án là càng xuất sắc lại càng khó lấy chồng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样推销自己 (Như thế nào, ra sao chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm tự mình, bản thân)
- B. 越优秀越难嫁 (Càng... càng... (越...越...) xuất sắc, ưu tú càng... càng... (越...越...) khó, khó khăn lấy chồng, gả chồng)
- C. 让自己与众不同 (Để tự mình, bản thân và, cùng với khác nhau, không giống)
- D. 怎样做一个超级美女 (Như thế nào, ra sao làm, chế tạo một cái siêu cấp, siêu cấp độ người đẹp, mỹ nhân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (越优秀越难嫁 — Càng... càng... (越...越...) xuất sắc, ưu tú càng... càng... (越...越...) khó, khó khăn lấy chồng, gả chồng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về điều kiện hình thành sương, đáp án là gió nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,而是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅和当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度却比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 有利于霜产生的条件是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về điều kiện hình thành sương, đáp án là gió nhẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多云 (duōyún: nhiều mây, trời nhiều mây)
- B. 微风 (gió, cơn gió nhỏ, tiền tố micro-)
- C. 日照 (chiếu rọi ngày)
- D. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (微风 — gió, cơn gió nhỏ, tiền tố micro-) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi đọc hiểu dựa vào bài viết, đáp án là sương đôi khi có thể không tan cả ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,而是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅和当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度却比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi đọc hiểu dựa vào bài viết, đáp án là sương đôi khi có thể không tan cả ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 霜形成于太阳初升时 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hình thành, tạo thành ở, tại mặt trời đầu (tháng lên, thăng cấp thời gian, giờ)
- B. 霜有时可以终日不消 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). có lúc, đôi khi có thể Hết, cuối ngày không biến mất, chết đi)
- C. 霜指的是空气中的冰晶 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải chỉ, chỉ trỏ không khí băng, nước đá trong, ở giữa)
- D. “冻害”比“霜害”更严重 (Đóng băng, lạnh cóng hại, làm hại so với Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hại, làm hại hơn nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (霜有时可以终日不消 — Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). có lúc, đôi khi có thể Hết, cuối ngày không biến mất, chết đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về khái niệm chênh lệch nhiệt độ trong đoạn 4, đáp án là nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí xung quanh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,而是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅和当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度却比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 关于第4段中的“温度差”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về khái niệm chênh lệch nhiệt độ trong đoạn 4, đáp án là nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí xung quanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地面温度低于高空温度 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định trên không, tầm cao trên không nhiệt độ)
- B. 夜间温度低于日落前的温度 (Ban đêm, trong đêm nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định ngày rơi, rụng nhiệt độ trước)
- C. 物体内部温度低于表面温度 (Sinh vật, vật bên trong, nội bộ nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định bề mặt, bề ngoài nhiệt độ)
- D. 物体表面温度低于附近空气温度 (Sinh vật, vật bề mặt, bề ngoài nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định gần đây, lân cận không khí nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (物体表面温度低于附近空气温度 — Sinh vật, vật bề mặt, bề ngoài nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định gần đây, lân cận không khí nhiệt độ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là sương được hình thành như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,而是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅和当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度却比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là sương được hình thành như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 霜是怎么形成的 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải như thế nào, làm sao hình thành, tạo thành)
- B. 霜对植物的影响 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). đối với ảnh hưởng, tác động thực vật, cây cỏ)
- C. 霜和雨雪的区别 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). và mưa, cơn mưa sự khác biệt, phân biệt tuyết)
- D. 怎样避免“霜害” (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hại, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (霜是怎么形成的 — Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải như thế nào, làm sao hình thành, tạo thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi hỏi ý nghĩa của từ trong đoạn 2, đáp án là nhìn phần trước rồi mới nhìn tổng thể.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 男人和女人看世界,就像是戴着不同的眼镜。 一般来说,男人习惯“聚焦式”地看待世事,女人则是“发散式”地看待周围的一切。两种认识方式虽然差别很大,但同样正确。 男人倾向于把一件事和另一件事有顺序地联系起来,逐渐建立整体的概况。这是一种把部分联系起来构成整体的认识方法。女人看问题则往往是先一览全貌,然后逐渐地发现其中的各个部分,再看部分和整体之间是怎样联系起来的。这种方法比较注重事件的关系,而不是事件的具体内容。 举个例子,男人和女人一同走入一个房间,男人走进房间后,先找到一个空位置,走向它,然后再慢慢地一物接着一物地审视四周,直到他对周围的环境有了一个整体的认识。男人天生倾向就是先集中,然后扩散和放开注意力。 女人则与相反。女人进入房间后,眼睛迅速一扫,几乎是同时注意到周围所有的东西。从某种程度上说,她通常先把整个房间尽收眼底,然后才会找一个位置。她会注意到墙壁的颜色、有趣的图画、关键的人物甚至是建筑的特色等等。她对周围环境有了一个整体的印象之后,才会找个地方坐下来。 这种思维方式上的差异,影响着一个人看待问题的价值标准、处理事情的先后顺序甚至本能反应和兴趣爱好。 由于女人“发散式”的认识过程强调关联性,她们自然会对爱情、关系、沟通、分享、合作、协调非常感兴趣。同样的道理,由于男人“聚焦式”认识过程重视部分是如何构成整体的,所以男人对结果、目的、权力、竞争、逻辑和效率更感兴趣。 第2段中的“聚焦式”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi hỏi ý nghĩa của từ trong đoạn 2, đáp án là nhìn phần trước rồi mới nhìn tổng thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先看周围,再看中间 (Trước, trước tiên trước hết nhìn, xem xung quanh, phụ cận lại, nữa nhìn, xem ở giữa)
- B. 先看前方,再看后方 (Trước, trước tiên trước hết nhìn, xem phía trước, tiền tuyến lại, nữa nhìn, xem sau phương, hướng)
- C. 先看部分,再看整体 (Trước, trước tiên trước hết nhìn, xem bộ phận, phần lại, nữa nhìn, xem tổng thể, toàn thể)
- D. 先看过程,再看结果 (Trước, trước tiên trước hết nhìn, xem quá trình, tiến trình lại, nữa nhìn, xem kết quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (先看部分,再看整体 — Trước, trước tiên trước hết nhìn, xem bộ phận, phần lại, nữa nhìn, xem tổng thể, toàn thể) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về hành động khi bước vào phòng, đáp án là phụ nữ sẽ thu nhận ấn tượng tổng thể trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 男人和女人看世界,就像是戴着不同的眼镜。 一般来说,男人习惯“聚焦式”地看待世事,女人则是“发散式”地看待周围的一切。两种认识方式虽然差别很大,但同样正确。 男人倾向于把一件事和另一件事有顺序地联系起来,逐渐建立整体的概况。这是一种把部分联系起来构成整体的认识方法。女人看问题则往往是先一览全貌,然后逐渐地发现其中的各个部分,再看部分和整体之间是怎样联系起来的。这种方法比较注重事件的关系,而不是事件的具体内容。 举个例子,男人和女人一同走入一个房间,男人走进房间后,先找到一个空位置,走向它,然后再慢慢地一物接着一物地审视四周,直到他对周围的环境有了一个整体的认识。男人天生倾向就是先集中,然后扩散和放开注意力。 女人则与相反。女人进入房间后,眼睛迅速一扫,几乎是同时注意到周围所有的东西。从某种程度上说,她通常先把整个房间尽收眼底,然后才会找一个位置。她会注意到墙壁的颜色、有趣的图画、关键的人物甚至是建筑的特色等等。她对周围环境有了一个整体的印象之后,才会找个地方坐下来。 这种思维方式上的差异,影响着一个人看待问题的价值标准、处理事情的先后顺序甚至本能反应和兴趣爱好。 由于女人“发散式”的认识过程强调关联性,她们自然会对爱情、关系、沟通、分享、合作、协调非常感兴趣。同样的道理,由于男人“聚焦式”认识过程重视部分是如何构成整体的,所以男人对结果、目的、权力、竞争、逻辑和效率更感兴趣。 走入一个房间时:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về hành động khi bước vào phòng, đáp án là phụ nữ sẽ thu nhận ấn tượng tổng thể trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人会先关注房间的装修 (Người đàn ông biết trước, trước tiên trước hết quan tâm, chú ý theo dõi trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà phòng)
- B. 男人会快速审视四周的一切 (Người đàn ông biết nhanh chóng, tốc độ cao kiểm tra, điều tra nhìn, xem tất cả, mọi thứ bốn bề, xung quanh)
- C. 女人会最先找到合适的位置 (Người phụ nữ biết nhất trước, trước tiên trước hết tìm thấy, tìm ra được vị trí, địa điểm thích hợp, vừa vặn)
- D. 女人会先获取一个整体印象 (Người phụ nữ biết trước, trước tiên trước hết thu nhận, lấy được một cái tổng thể, toàn thể ấn tượng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (女人会先获取一个整体印象 — Người phụ nữ biết trước, trước tiên trước hết thu nhận, lấy được một cái tổng thể, toàn thể ấn tượng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi so sánh nam và nữ, đáp án là nam giới giỏi xử lý vấn đề nâng cao hiệu suất sản xuất hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 男人和女人看世界,就像是戴着不同的眼镜。 一般来说,男人习惯“聚焦式”地看待世事,女人则是“发散式”地看待周围的一切。两种认识方式虽然差别很大,但同样正确。 男人倾向于把一件事和另一件事有顺序地联系起来,逐渐建立整体的概况。这是一种把部分联系起来构成整体的认识方法。女人看问题则往往是先一览全貌,然后逐渐地发现其中的各个部分,再看部分和整体之间是怎样联系起来的。这种方法比较注重事件的关系,而不是事件的具体内容。 举个例子,男人和女人一同走入一个房间,男人走进房间后,先找到一个空位置,走向它,然后再慢慢地一物接着一物地审视四周,直到他对周围的环境有了一个整体的认识。男人天生倾向就是先集中,然后扩散和放开注意力。 女人则与相反。女人进入房间后,眼睛迅速一扫,几乎是同时注意到周围所有的东西。从某种程度上说,她通常先把整个房间尽收眼底,然后才会找一个位置。她会注意到墙壁的颜色、有趣的图画、关键的人物甚至是建筑的特色等等。她对周围环境有了一个整体的印象之后,才会找个地方坐下来。 这种思维方式上的差异,影响着一个人看待问题的价值标准、处理事情的先后顺序甚至本能反应和兴趣爱好。 由于女人“发散式”的认识过程强调关联性,她们自然会对爱情、关系、沟通、分享、合作、协调非常感兴趣。同样的道理,由于男人“聚焦式”认识过程重视部分是如何构成整体的,所以男人对结果、目的、权力、竞争、逻辑和效率更感兴趣。 与女人相比,男人更善于处理下列哪个问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi so sánh nam và nữ, đáp án là nam giới giỏi xử lý vấn đề nâng cao hiệu suất sản xuất hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何协调各方要求 (Như thế nào, làm sao phối hợp, nhịp nhàng các, mỗi phương, hướng yêu cầu)
- B. 如何应对矛盾关系 (Như thế nào, làm sao ứng phó, đối phó xử lý mâu thuẫn, xung đột mối quan hệ)
- C. 如何提高生产效率 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện sản xuất, chế tạo hiệu suất, năng suất)
- D. 如何促进双方合作 (Như thế nào, làm sao thúc đẩy, xúc tiến hai bên, đôi bên hợp tác, phối hợp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (如何提高生产效率 — Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện sản xuất, chế tạo hiệu suất, năng suất) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi đọc hiểu đúng sai, đáp án là nam và nữ có cách nhìn nhận thế giới xung quanh khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 男人和女人看世界,就像是戴着不同的眼镜。 一般来说,男人习惯“聚焦式”地看待世事,女人则是“发散式”地看待周围的一切。两种认识方式虽然差别很大,但同样正确。 男人倾向于把一件事和另一件事有顺序地联系起来,逐渐建立整体的概况。这是一种把部分联系起来构成整体的认识方法。女人看问题则往往是先一览全貌,然后逐渐地发现其中的各个部分,再看部分和整体之间是怎样联系起来的。这种方法比较注重事件的关系,而不是事件的具体内容。 举个例子,男人和女人一同走入一个房间,男人走进房间后,先找到一个空位置,走向它,然后再慢慢地一物接着一物地审视四周,直到他对周围的环境有了一个整体的认识。男人天生倾向就是先集中,然后扩散和放开注意力。 女人则与相反。女人进入房间后,眼睛迅速一扫,几乎是同时注意到周围所有的东西。从某种程度上说,她通常先把整个房间尽收眼底,然后才会找一个位置。她会注意到墙壁的颜色、有趣的图画、关键的人物甚至是建筑的特色等等。她对周围环境有了一个整体的印象之后,才会找个地方坐下来。 这种思维方式上的差异,影响着一个人看待问题的价值标准、处理事情的先后顺序甚至本能反应和兴趣爱好。 由于女人“发散式”的认识过程强调关联性,她们自然会对爱情、关系、沟通、分享、合作、协调非常感兴趣。同样的道理,由于男人“聚焦式”认识过程重视部分是如何构成整体的,所以男人对结果、目的、权力、竞争、逻辑和效率更感兴趣。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi đọc hiểu đúng sai, đáp án là nam và nữ có cách nhìn nhận thế giới xung quanh khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人应该尊重女人 (Người đàn ông nên tôn trọng, kính trọng người phụ nữ)
- B. 兴趣爱好会影响思维方式 (Hứng thú, sở thích sở thích biết ảnh hưởng, tác động tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức)
- C. 男女看待世事的方式不同 (Nam nữ, đàn ông và phụ nữ nhìn nhận, xem xét Thế (Thế gian, thời thế phương thức, cách thức việc, sự việc khác nhau, không giống)
- D. 在思维方式上男女没有什么差异 (Ở tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức trên nam nữ, đàn ông và phụ nữ không có gì, cái gì sự sai biệt, khác biệt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (男女看待世事的方式不同 — Nam nữ, đàn ông và phụ nữ nhìn nhận, xem xét Thế (Thế gian, thời thế phương thức, cách thức việc, sự việc khác nhau, không giống) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về kỹ thuật khắc bản in, đáp án là cần phải sử dụng ván gỗ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 活字印刷术是中国著名的“四大发明”之一,发明者是北宋时期的毕昇。毕昇生活的时代,雕版印刷十分盛行。雕版印刷需要在木板上雕刻文字,使之凸起来,再刷上墨,铺上纸,用软刷在纸上轻轻一刷,揭下来,纸上就有了白底黑字。 当时杭州西山有位很有名的雕版师傅,号称“神刀王”。他从来不肯收徒弟,后来却破格收了一个聪明乖巧的小徒弟,那就是毕昇。毕昇跟着师父学习雕工,一晃几年过去了,技艺大有长进。 有一次,“神刀王”雕刻王羲之的《兰亭序》,让毕昇在一旁观摩。谁知毕昇不小心碰了师傅的手臂,把最后一行的那个“之”字刻坏了。这样,整块木板就报废了。师傅并没有责备毕昇,可毕昇一连几天都在埋怨自己。这件事让他开始思考:雕版印刷太麻烦了,能否改进一下呢? 此后,毕昇有一空就琢磨这件事。一天,他在西湖边散步,见一个画师正在往一幅画上盖图章。毕昇凑近一瞧,发现画师在那幅画上盖了三个图章,而那三枚图章是串在一起的。毕昇饶有兴趣地看了一会儿,忽然高兴地拍起手来,大叫道:“有办法了!”不久,毕昇就用胶泥做成方块,刻上反字后用火烧硬,按韵排列在特制的木格里;排版时,把刻有字的泥方块排在铁框里固定好,就可以刷上墨印书了。印完一版以后,字拆下来还可以再用,所以叫做活字印刷。 活字印刷大大提高了印刷的效率和质量,使书籍得到更广泛的流传。毕昇也因此名垂青史。对人类生活产生重大影响的发明和创造,都离不开孜孜以求的创新精神。“神刀王”是毕昇的师傅,他的技艺固然精湛,但与毕昇比起来,他缺乏创新的精神。因此,今天被人记住的是毕昇,而不是“神刀王”。 雕版印刷:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về kỹ thuật khắc bản in, đáp án là cần phải sử dụng ván gỗ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可拆卸重组 (Có thể tháo dỡ, bóc tái cấu trúc, tổ chức sắp xếp lại)
- B. 需要使用木板 (Cần, đòi hỏi sử dụng, dùng tấm ván, bảng)
- C. 由“神刀王”发明 (Do, bởi thần, thần thánh con dao vua, quốc vương phát minh, sáng chế)
- D. 比活字印刷出现的晚 (So với sống, sinh sống chữ, từ in ấn, ngành công nghiệp in muộn, trễ xuất hiện, hiện ra)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (需要使用木板 — Cần, đòi hỏi sử dụng, dùng tấm ván, bảng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi lý do Tất Thăng tự trách mình, đáp án là đã gây phiền phức cho sư phụ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 活字印刷术是中国著名的“四大发明”之一,发明者是北宋时期的毕昇。毕昇生活的时代,雕版印刷十分盛行。雕版印刷需要在木板上雕刻文字,使之凸起来,再刷上墨,铺上纸,用软刷在纸上轻轻一刷,揭下来,纸上就有了白底黑字。 当时杭州西山有位很有名的雕版师傅,号称“神刀王”。他从来不肯收徒弟,后来却破格收了一个聪明乖巧的小徒弟,那就是毕昇。毕昇跟着师父学习雕工,一晃几年过去了,技艺大有长进。 有一次,“神刀王”雕刻王羲之的《兰亭序》,让毕昇在一旁观摩。谁知毕昇不小心碰了师傅的手臂,把最后一行的那个“之”字刻坏了。这样,整块木板就报废了。师傅并没有责备毕昇,可毕昇一连几天都在埋怨自己。这件事让他开始思考:雕版印刷太麻烦了,能否改进一下呢? 此后,毕昇有一空就琢磨这件事。一天,他在西湖边散步,见一个画师正在往一幅画上盖图章。毕昇凑近一瞧,发现画师在那幅画上盖了三个图章,而那三枚图章是串在一起的。毕昇饶有兴趣地看了一会儿,忽然高兴地拍起手来,大叫道:“有办法了!”不久,毕昇就用胶泥做成方块,刻上反字后用火烧硬,按韵排列在特制的木格里;排版时,把刻有字的泥方块排在铁框里固定好,就可以刷上墨印书了。印完一版以后,字拆下来还可以再用,所以叫做活字印刷。 活字印刷大大提高了印刷的效率和质量,使书籍得到更广泛的流传。毕昇也因此名垂青史。对人类生活产生重大影响的发明和创造,都离不开孜孜以求的创新精神。“神刀王”是毕昇的师傅,他的技艺固然精湛,但与毕昇比起来,他缺乏创新的精神。因此,今天被人记住的是毕昇,而不是“神刀王”。 毕昇为什么埋怨自己?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi lý do Tất Thăng tự trách mình, đáp án là đã gây phiền phức cho sư phụ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有认真学习 (Không có nghiêm túc học tập, học)
- B. 给师傅添了麻烦 (Cho thầy, thợ cả thêm, thêm vào rồi phiền phức, làm phiền)
- C. 碰伤了师傅的手臂 (Chạm, đụng bị thương, làm tổn thương rồi tay, bàn tay thầy, thợ cả cánh tay, bờ vai)
- D. 他把《兰亭序》刻错了 (Anh ấy đem Lan (Hoa phong lan vương giả, thanh tao gian hàng khắc (15 phút) sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (给师傅添了麻烦 — Cho thầy, thợ cả thêm, thêm vào rồi phiền phức, làm phiền) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi ai đã truyền cảm hứng cho Tất Thăng phát minh ra thuật in chữ rời, đáp án là họa sĩ bên Tây Hồ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 活字印刷术是中国著名的“四大发明”之一,发明者是北宋时期的毕昇。毕昇生活的时代,雕版印刷十分盛行。雕版印刷需要在木板上雕刻文字,使之凸起来,再刷上墨,铺上纸,用软刷在纸上轻轻一刷,揭下来,纸上就有了白底黑字。 当时杭州西山有位很有名的雕版师傅,号称“神刀王”。他从来不肯收徒弟,后来却破格收了一个聪明乖巧的小徒弟,那就是毕昇。毕昇跟着师父学习雕工,一晃几年过去了,技艺大有长进。 有一次,“神刀王”雕刻王羲之的《兰亭序》,让毕昇在一旁观摩。谁知毕昇不小心碰了师傅的手臂,把最后一行的那个“之”字刻坏了。这样,整块木板就报废了。师傅并没有责备毕昇,可毕昇一连几天都在埋怨自己。这件事让他开始思考:雕版印刷太麻烦了,能否改进一下呢? 此后,毕昇有一空就琢磨这件事。一天,他在西湖边散步,见一个画师正在往一幅画上盖图章。毕昇凑近一瞧,发现画师在那幅画上盖了三个图章,而那三枚图章是串在一起的。毕昇饶有兴趣地看了一会儿,忽然高兴地拍起手来,大叫道:“有办法了!”不久,毕昇就用胶泥做成方块,刻上反字后用火烧硬,按韵排列在特制的木格里;排版时,把刻有字的泥方块排在铁框里固定好,就可以刷上墨印书了。印完一版以后,字拆下来还可以再用,所以叫做活字印刷。 活字印刷大大提高了印刷的效率和质量,使书籍得到更广泛的流传。毕昇也因此名垂青史。对人类生活产生重大影响的发明和创造,都离不开孜孜以求的创新精神。“神刀王”是毕昇的师傅,他的技艺固然精湛,但与毕昇比起来,他缺乏创新的精神。因此,今天被人记住的是毕昇,而不是“神刀王”。 毕昇发明活字印刷术是受了谁的启发?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi ai đã truyền cảm hứng cho Tất Thăng phát minh ra thuật in chữ rời, đáp án là họa sĩ bên Tây Hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 王羲之 (Vua, quốc vương của)
- B. 西湖边的画师 (Phía Tây hồ, hồ nước tự nhiên vẽ bên, cạnh)
- C. 师傅“神刀王” (Thầy, thợ cả thần, thần thánh con dao vua, quốc vương)
- D. 雕版印刷的发明者 (Điêu khắc, chạm khắc bản, phiên bản phát minh, sáng chế in ấn, ngành công nghiệp in người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (西湖边的画师 — Phía Tây hồ, hồ nước tự nhiên vẽ bên, cạnh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi so sánh Tất Thăng với thợ khắc, đáp án là có tinh thần đổi mới sáng tạo hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 活字印刷术是中国著名的“四大发明”之一,发明者是北宋时期的毕昇。毕昇生活的时代,雕版印刷十分盛行。雕版印刷需要在木板上雕刻文字,使之凸起来,再刷上墨,铺上纸,用软刷在纸上轻轻一刷,揭下来,纸上就有了白底黑字。 当时杭州西山有位很有名的雕版师傅,号称“神刀王”。他从来不肯收徒弟,后来却破格收了一个聪明乖巧的小徒弟,那就是毕昇。毕昇跟着师父学习雕工,一晃几年过去了,技艺大有长进。 有一次,“神刀王”雕刻王羲之的《兰亭序》,让毕昇在一旁观摩。谁知毕昇不小心碰了师傅的手臂,把最后一行的那个“之”字刻坏了。这样,整块木板就报废了。师傅并没有责备毕昇,可毕昇一连几天都在埋怨自己。这件事让他开始思考:雕版印刷太麻烦了,能否改进一下呢? 此后,毕昇有一空就琢磨这件事。一天,他在西湖边散步,见一个画师正在往一幅画上盖图章。毕昇凑近一瞧,发现画师在那幅画上盖了三个图章,而那三枚图章是串在一起的。毕昇饶有兴趣地看了一会儿,忽然高兴地拍起手来,大叫道:“有办法了!”不久,毕昇就用胶泥做成方块,刻上反字后用火烧硬,按韵排列在特制的木格里;排版时,把刻有字的泥方块排在铁框里固定好,就可以刷上墨印书了。印完一版以后,字拆下来还可以再用,所以叫做活字印刷。 活字印刷大大提高了印刷的效率和质量,使书籍得到更广泛的流传。毕昇也因此名垂青史。对人类生活产生重大影响的发明和创造,都离不开孜孜以求的创新精神。“神刀王”是毕昇的师傅,他的技艺固然精湛,但与毕昇比起来,他缺乏创新的精神。因此,今天被人记住的是毕昇,而不是“神刀王”。 与“神刀王”相比,毕昇更:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi so sánh Tất Thăng với thợ khắc, đáp án là có tinh thần đổi mới sáng tạo hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实事求是 (shí shì qiú shì: thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- B. 热爱艺术 (nghệ thuật yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến)
- C. 喜欢读书 (thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- D. 具创新精神 (Đổi mới sáng tạo tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (具创新精神 — Đổi mới sáng tạo tinh thần, nghị lực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về tâm lý nhà đầu tư mới tham gia thị trường chứng khoán, đáp án là dễ bị chi phối bởi cảm xúc thị trường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) “群羊效应”是一种从众心理,即人们很喜欢盲从地、一窝蜂地去相信某事,认为大多数人在做的事情肯定是正确的。 大多数新入股市的投资者很容易产生这种心态。他们往往并没有熟悉和掌握基本的投资技巧,只是因为单纯而简单的“逐利”心理,就贸然地进入股市,从而诱发“群羊效应”。这种效应其实是心理学讲的一种社会感染。在一定的环境和条件下,人们由于相互的影响和驱动,会引发一系列非理性的行为。个体一旦丧失了自我的思考,就会轻易放弃“天堂”,盲目地随大流,奔向“地狱”里寻找金子。 实际的投资中,“入市需谨慎”这句话并非陈词滥调。众多股民亢奋的、非理性的买入和跟进,最终会给自己和其他股民带来危害。一般新入市的投资者,难免会被股市情绪所控制,从而出现从众心理:好的时候蜂拥而上,坏的时候消极沮丧;总以为好的情况就会一直好下去,或者以为坏的情况就会一直坏下去。尽管事实无数次证明了这些想法的荒谬性,多数投资者还是会不可避免地步入险境。 做投资要讲究方法,但方法再多都离不开三种关键心态:忌贪婪、不盲目、独立性。忌贪婪,每次投资之前你要为自己设定一个“止盈点”,不能多多益善、贪得无厌。同时,也要设定一个“止损点”,一旦到达损点,要果断了结,绝不留恋。不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。独立性,就是一旦认准了一只“金蛋”,就不要被别人的言论所左右,假以时间让它孵化成“金鸡”。 大多数新入股市的投资者:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về tâm lý nhà đầu tư mới tham gia thị trường chứng khoán, đáp án là dễ bị chi phối bởi cảm xúc thị trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会盲从 (Không biết từ)
- B. 会怀疑自己的能力 (Biết nghi ngờ, hoài nghi năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
- C. 掌握基本投资技巧 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật cơ bản, chủ yếu đầu tư, nguồn vốn đầu tư kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- D. 容易被股市情绪控制 (Dễ dàng, thuận lợi bị thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu tâm trạng, cảm xúc kiểm soát, khống chế)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (容易被股市情绪控制 — Dễ dàng, thuận lợi bị thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu tâm trạng, cảm xúc kiểm soát, khống chế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về ý nghĩa câu gạch chân trong đoạn 3, đáp án là việc gia nhập thị trường cần phải thận trọng và không thể xem nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) “群羊效应”是一种从众心理,即人们很喜欢盲从地、一窝蜂地去相信某事,认为大多数人在做的事情肯定是正确的。 大多数新入股市的投资者很容易产生这种心态。他们往往并没有熟悉和掌握基本的投资技巧,只是因为单纯而简单的“逐利”心理,就贸然地进入股市,从而诱发“群羊效应”。这种效应其实是心理学讲的一种社会感染。在一定的环境和条件下,人们由于相互的影响和驱动,会引发一系列非理性的行为。个体一旦丧失了自我的思考,就会轻易放弃“天堂”,盲目地随大流,奔向“地狱”里寻找金子。 实际的投资中,“入市需谨慎”这句话并非陈词滥调。众多股民亢奋的、非理性的买入和跟进,最终会给自己和其他股民带来危害。一般新入市的投资者,难免会被股市情绪所控制,从而出现从众心理:好的时候蜂拥而上,坏的时候消极沮丧;总以为好的情况就会一直好下去,或者以为坏的情况就会一直坏下去。尽管事实无数次证明了这些想法的荒谬性,多数投资者还是会不可避免地步入险境。 做投资要讲究方法,但方法再多都离不开三种关键心态:忌贪婪、不盲目、独立性。忌贪婪,每次投资之前你要为自己设定一个“止盈点”,不能多多益善、贪得无厌。同时,也要设定一个“止损点”,一旦到达损点,要果断了结,绝不留恋。不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。独立性,就是一旦认准了一只“金蛋”,就不要被别人的言论所左右,假以时间让它孵化成“金鸡”。 第3段中画线句子说的是“入市须谨慎”:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về ý nghĩa câu gạch chân trong đoạn 3, đáp án là việc gia nhập thị trường cần phải thận trọng và không thể xem nhẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说得太多了 (Nói, phát biểu quá nhiều rồi)
- B. 是不容忽视的 (Là, phải không cho phép, không thể dung thứ bỏ qua, coi nhẹ)
- C. 实际上很荒唐 (Trên thực tế, thực ra rất hoang đường, ngông cuồng vô lối)
- D. 需要具体情况具体分析 (Cần, đòi hỏi cụ thể, chi tiết tình hình, hoàn cảnh cụ thể, chi tiết phân tích, bài phân tích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (是不容忽视的 — Là, phải không cho phép, không thể dung thứ bỏ qua, coi nhẹ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về việc thiết lập điểm dừng lỗ, đáp án là đây là một kỹ thuật đầu tư.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) “群羊效应”是一种从众心理,即人们很喜欢盲从地、一窝蜂地去相信某事,认为大多数人在做的事情肯定是正确的。 大多数新入股市的投资者很容易产生这种心态。他们往往并没有熟悉和掌握基本的投资技巧,只是因为单纯而简单的“逐利”心理,就贸然地进入股市,从而诱发“群羊效应”。这种效应其实是心理学讲的一种社会感染。在一定的环境和条件下,人们由于相互的影响和驱动,会引发一系列非理性的行为。个体一旦丧失了自我的思考,就会轻易放弃“天堂”,盲目地随大流,奔向“地狱”里寻找金子。 实际的投资中,“入市需谨慎”这句话并非陈词滥调。众多股民亢奋的、非理性的买入和跟进,最终会给自己和其他股民带来危害。一般新入市的投资者,难免会被股市情绪所控制,从而出现从众心理:好的时候蜂拥而上,坏的时候消极沮丧;总以为好的情况就会一直好下去,或者以为坏的情况就会一直坏下去。尽管事实无数次证明了这些想法的荒谬性,多数投资者还是会不可避免地步入险境。 做投资要讲究方法,但方法再多都离不开三种关键心态:忌贪婪、不盲目、独立性。忌贪婪,每次投资之前你要为自己设定一个“止盈点”,不能多多益善、贪得无厌。同时,也要设定一个“止损点”,一旦到达损点,要果断了结,绝不留恋。不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。独立性,就是一旦认准了一只“金蛋”,就不要被别人的言论所左右,假以时间让它孵化成“金鸡”。 关于设定“止损点”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về việc thiết lập điểm dừng lỗ, đáp án là đây là một kỹ thuật đầu tư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是盲目的 (Là, phải mù quáng, thiếu suy xét)
- B. 缺乏独立性 (Thiếu thốn, thiếu hụt độc lập, tự chủ tính, tính chất (hậu tố))
- C. 反映了从众心理 (Phản ánh, phản chiếu rồi từ tâm lý, trạng thái tâm lý)
- D. 是一种投资技巧 (Là, phải một loại, kiểu đầu tư, nguồn vốn đầu tư kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (是一种投资技巧 — Là, phải một loại, kiểu đầu tư, nguồn vốn đầu tư kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là đầu tư cần phải chú ý những gì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) “群羊效应”是一种从众心理,即人们很喜欢盲从地、一窝蜂地去相信某事,认为大多数人在做的事情肯定是正确的。 大多数新入股市的投资者很容易产生这种心态。他们往往并没有熟悉和掌握基本的投资技巧,只是因为单纯而简单的“逐利”心理,就贸然地进入股市,从而诱发“群羊效应”。这种效应其实是心理学讲的一种社会感染。在一定的环境和条件下,人们由于相互的影响和驱动,会引发一系列非理性的行为。个体一旦丧失了自我的思考,就会轻易放弃“天堂”,盲目地随大流,奔向“地狱”里寻找金子。 实际的投资中,“入市需谨慎”这句话并非陈词滥调。众多股民亢奋的、非理性的买入和跟进,最终会给自己和其他股民带来危害。一般新入市的投资者,难免会被股市情绪所控制,从而出现从众心理:好的时候蜂拥而上,坏的时候消极沮丧;总以为好的情况就会一直好下去,或者以为坏的情况就会一直坏下去。尽管事实无数次证明了这些想法的荒谬性,多数投资者还是会不可避免地步入险境。 做投资要讲究方法,但方法再多都离不开三种关键心态:忌贪婪、不盲目、独立性。忌贪婪,每次投资之前你要为自己设定一个“止盈点”,不能多多益善、贪得无厌。同时,也要设定一个“止损点”,一旦到达损点,要果断了结,绝不留恋。不盲目,当然是要多做研究和分析,不要被众人跟风的表象所迷惑,要学会透过现象看本质,以伯乐的眼光审时度势。独立性,就是一旦认准了一只“金蛋”,就不要被别人的言论所左右,假以时间让它孵化成“金鸡”。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi về nội dung chính của bài viết, đáp án là đầu tư cần phải chú ý những gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 投资有哪些方式 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư có những cái nào, những ai phương thức, cách thức)
- B. 投资应该注意什么 (Đầu tư, nguồn vốn đầu tư nên chú ý, lưu ý gì, cái gì)
- C. 什么是“群羊效应” (Gì, cái gì là, phải đàn, bầy con cừu, con dê (dương) hiệu ứng vật lý)
- D. 怎样从股市中获利 (Như thế nào, ra sao từ thị trường chứng khoán, sàn giao dịch cổ phiếu trong, ở giữa đoạt được, giành được có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (投资应该注意什么 — Đầu tư, nguồn vốn đầu tư nên chú ý, lưu ý gì, cái gì) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết kể về một tài xế gặp rắc rối vì xe chở hàng cao hơn gầm cầu hai centimet, tạo áp lực thời gian giao hàng cho ông chủ.
✓ Đáp án chuẩn 一辆装有满满一车货物的汽车行驶到一座桥下,停了下来。司机下了车,发现自己的车可能过不去。他想,还是先试试吧,可是尝试了几次,都没能通过这座桥,因为汽车装载的货物太满了,已经超过了桥的高度。后来司机量了量,发现汽车的高度仅仅高出了两厘米,但正是这区区两厘米让他在这儿耽误了很长时间。老板一再催促他赶快进站,因为货物需要马上发出去,如果错过了这次发货时间,那老板就可能要赔一大笔钱。眼看着就要到终点站了,他却被卡在这儿,动弹不得。虽然心里十分着急,可是司机仍然想不出一点儿办法。于是他向众人求助,希望周围的人能给他想出一个既省时又省力的办法。一个身强力壮的年轻人走过来对他说:“这还不简单。先把车顶的货物卸下来一些,等过了桥大家再帮你装上去,这不就解决问题了吗。”这个建议很快就被司机否定了,因为那些货物都是由专业的装卸工装上去的,如果卸下来的话,要想再装上去恐怕没那么容易。再说,这样搬来搬去,实在是既浪费时间又需要太多的人力。有个中年人从人群中站了出来,他缓缓说道:“就差两厘米。你可以考虑找几个人爬到车顶上去,然后使劲往下踩几下,这样,车上的货物不就可以低一些了吗。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 三、书 写 第101 题:缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 一辆装有满满一车货物的汽车行驶到一座桥下,停了下来。司机下了车,发 现自己的车可能过不去。他想,还是先试试吧,可是尝试了几次,都没能通过这 座桥,因为汽车装载的货物太满了,已经超过了桥的高度。后来司机量了量,发 现汽车的高度仅仅高出了两厘米,但正是这区区两厘米让他在这儿耽误了很长时 间。老板一再催促他赶快进站,因为货物需要马上发出去,如果错过了这次发货 时间,那老板就可能要赔一大笔钱。眼看着就要到终点站了,他却被卡在这儿, 动弹不得。 虽然心里十分着急,可是司机仍然想不出一点儿办法。于是他向众人求助, 希望周围的人能给他想出一个既省时又省力的办法。 一个身强力壮的年轻人走过来对他说:“这还不简单?先把车顶的货物卸下 来一些,等过了桥大家再帮你装上去,这不就解决问题了吗?”这个建议很快就 被司机否定了,因为那些货物都是由专业的装卸工装上去的,如果卸下来的话, 要想再装上去恐怕没那么容易。再说,这样搬来搬去,实在是既浪费时间又需要 太多的人力。 有个中年人从人群中站了出来,他缓缓说道:“就差两厘米。你可以考虑找 几个人爬到车顶上去,然后使劲往下踩几下,这样,车上的货物不就可以低一些 了吗?”中年人的话音刚落,货车司机就跳了起来,他连忙向中年人摆手,一边 大声说道:“这可使不得,这可使不得。车上装的全都是严禁踩踏的物品,就连 装货时,工人都得小心轻放。一路上我也一直小心开车,避免出现颠簸。绝对不 可以上去踩,这个办法行不通。” 一个年轻女子笑了,“你为什么非要从这儿过去呢?你退回去,从前面那个 路口退出去,东边还有一条路,你从那儿走不也一样吗?”司机摇了摇头,说: “那条路我知道,一个是绕远,要多走将近一个小时的路,另外,那条路上也有 桥,说不定比这座桥还要矮,到那时„„这个办法行不通。” 这也不行,那也不行。众人虽然非常热心地帮助这个货车司机寻找解决问题 的办法,可是却一直没能找出一个合适的法子。 就在大家一筹莫展的时候,一群刚刚放学的小孩子路过这里,正要过桥。在 得知事情的来龙去脉之后,其中一位小男孩向货车司机说:“我有一个办法,把 车胎放一点儿气,车的高度就会减少几厘米,你只要把车胎里的气放出来一些不 就可以了吗?” 人们稍一思考,都忍不住伸出大拇指来夸小男孩的方法好。最后,司机开着 车顺顺利利地过了桥,把货物按时送到了终点站。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết kể về một tài xế gặp rắc rối vì xe chở hàng cao hơn gầm cầu hai centimet, tạo áp lực thời gian giao hàng cho ông chủ.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61008 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile