Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 家 (jiā: nhà, gia đình); 时装 (shí zhuāng: thời trang, trang phục thời thượng mốt mới); 店 (diàn: tiệm, quán); 门口 (ménkǒu: cổng, trước cửa, ngưỡng cửa); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一家时装店门口,有个人对一个女孩儿说:“你可以和我说几句话吗?” 女孩儿好奇地问:“为什 么?”“我妻子进去一个多小时了,但如果她看 见我和你说话„„”没等他说完,他妻子已快步走出时装店,挽着他离 开 了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 家 (jiā: nhà, gia đình); 时装 (shí zhuāng: thời trang, trang phục thời thượng mốt mới); 店 (diàn: tiệm, quán); 门口 (ménkǒu: cổng, trước cửa, ngưỡng cửa); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子喜欢聊天 (Vợ thích trò chuyện, tán gẫu)
- B. 时装店人不多 (Thời trang, trang phục thời thượng mốt mới tiệm, quán người không nhiều)
- C. 妻子是服装店老板 (Vợ là, phải cửa hàng quần áo ông chủ, chủ doanh nghiệp)
- D. 他不喜欢和妻子逛街 (Anh ấy không thích dạo chơi, đi dạo cùng/với vợ phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““为什 么?”“我妻子进去一个多小时了,但如果她看 见我和你说话„„”没等他说完,他妻子已快步走出时装店,挽着他离 开 了。” với nội dung bài, phương án D — 他不喜欢和妻子逛街 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 唐三彩是一种盛行于唐代的陶器,以黄、白、绿为基本颜色。唐三彩已 经有一千三百多年的历史了, 它吸收了中国国画、雕塑等工艺美术的特 点,是一种具有中国独特风格的传统工艺品。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唐 (táng: Đường); 三 (sān: ba); 彩 (cǎi: sắc thái, màu sắc); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唐三彩以红色为主 (Đường (họ Đường ba sắc thái, màu sắc lấy, dùng màu đỏ, sắc đỏ cách mạng lấy làm chủ yếu, chủ yếu là)
- B. 唐三彩制作工艺简单 (Đường (họ Đường ba sắc thái, màu sắc chế tác, sản xuất công nghệ, quy trình chế tạo đơn giản)
- C. 唐三彩主要流行于民间 (Đường (họ Đường ba sắc thái, màu sắc chủ yếu, chính thịnh hành, phổ biến ở, tại dân gian, trong nhân dân)
- D. 唐三彩已有1300多年的历史 (Đường (họ Đường ba sắc thái, màu sắc đã, đã từng (viết tắt của 已经) có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “唐三彩是一种盛行于唐代的陶器,以黄、白、绿为基本颜色。唐三彩已 经有一千三百多年的历史了, 它吸收了中国国画、雕塑等工艺美术的特 点,是一种具有中国独特风格的传统工艺品。” với nội dung bài, phương án D — 唐三彩已有1300多年的历史 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 发现 (fā xiàn: khám phá); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 中 (zhōng: trong, ở giữa).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,人们在一生中发挥的能力只不过是他全部潜能的百分之八, 还有百分之九十二都在沉睡。 因此,人的一生是一个不断成长的过程, 需要不断挖掘自己的潜力,才能把自己的潜力发挥到最大程度。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 发现 (fā xiàn: khám phá); 人们 (rénmen: mọi người, con người trong xã hội); 在 (zài: ở, tại, đang); 一生 (yìshēng: cả đời, một đời, trọn cuộc đời); 中 (zhōng: trong, ở giữa).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 危机会激发人的潜能 (Khủng hoảng, nguy cơ rủi ro biết khơi dậy, kích thích tiềm năng người)
- B. 人们应该充分挖掘潜能 (Mọi người, con người trong xã hội nên đầy đủ, trọn vẹn khai quật (khảo cổ, tài nguyên) tiềm năng)
- C. 睡眠质量影响潜能的发挥 (Giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) ảnh hưởng, tác động phát huy, thể hiện tiềm năng)
- D. 大多数人只能发挥92%的潜能 (Đại đa số, phần lớn mọi người người chỉ có thể, chỉ đành tiềm năng phát huy, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “研究发现,人们在一生中发挥的能力只不过是他全部潜能的百分之八, 还有百分之九十二都在沉睡。 因此,人的一生是一个不断成长的过程, 需要不断挖掘自己的潜力,才能把自己的潜力发挥到最大程度。” với nội dung bài, phương án B — 人们应该充分挖掘潜能 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 袁 (yuán: Viên.).); 隆 (lóng: thịnh vượng, dồi dào, dồi dào); 平 (píng: bằng phẳng); 被 (bèi: bị, được); 美国 (měi guó: Nước Mỹ, Hoa Kỳ); 科学 (kē xué: khoa học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 袁隆平被美国科学院选聘为外籍院士,院长介绍他当选的理由是:“袁隆 平先生发明杂交水稻技术,为 全世界粮食安全做出了杰出的贡献,增产 的粮食每年为世界解决了七千万人的吃饭问题。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 袁 (yuán: Viên); 隆 (lóng: thịnh vượng, dồi dào, dồi dào); 平 (píng: bằng phẳng); 被 (bèi: bị, được); 美国 (měi guó: Nước Mỹ, Hoa Kỳ); 科学 (kē xué: khoa học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 袁隆平生活简朴 (Viên (họ Viên thịnh vượng, dồi dào bằng phẳng, phẳng lặng cuộc sống, sinh hoạt mộc mạc đơn sơ)
- B. 袁隆平的贡献非常大 (Viên (họ Viên thịnh vượng, dồi dào cống hiến, đóng góp bằng phẳng, phẳng lặng vô cùng, rất to, lớn)
- C. 袁隆平是环境科学家 (Viên (họ Viên thịnh vượng, dồi dào bằng phẳng, phẳng lặng là, phải môi trường nhà khoa học)
- D. 袁隆平经常到国外讲学 (Viên (họ Viên thịnh vượng, dồi dào bằng phẳng, phẳng lặng thường xuyên đến, tới nước ngoài, ở ngoài nước giảng dạy học thuật, thuyết giảng diễn giảng lưu động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “袁隆平被美国科学院选聘为外籍院士,院长介绍他当选的理由是:“袁隆 平先生发明杂交水稻技术,为 全世界粮食安全做出了杰出的贡献,增产 的粮食每年为世界解决了七千万人的吃饭问题。”” với nội dung bài, phương án B — 袁隆平的贡献非常大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今 (jīn: bây giờ, ngày nay, thời hiện đại); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ.).); 两 (liǎng: hai); 天 (tiān: trời, bầu trời); 本 (běn: cuốn, quyển); 市 (shì: thành phố, thị xã).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 今明两天,本市大部分地区将出现高温天气,此次高温将持续到本周五, 周六气温会有所下降,午后 有小雨。再次提醒大家近期应尽量避免午后 高温时段的户外活动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今 (jīn: bây giờ, ngày nay, thời hiện đại); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 两 (liǎng: hai); 天 (tiān: trời, bầu trời); 本 (běn: cuốn, quyển); 市 (shì: thành phố, thị xã).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高温将持续到下周 (Nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức sẽ, sắp kéo dài, duy trì liên tục đến, tới tuần tới, tuần sau)
- B. 今明两天会有小雨 (Bây giờ, ngày nay Minh (họ Minh hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời biết có nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- C. 户外活动要避开午后高温 (Ngoài trời, dã ngoại không gian ngoài trời hoạt động, sự kiện cần tránh, né tránh mở, lái (xe) sau nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức)
- D. 全国范围内将出现高温天气 (Toàn quốc, cả nước phạm vi, quy mô bên trong, nội bộ sẽ, sắp xuất hiện, hiện ra nhiệt độ cao, nhiệt độ nóng bức thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今明两天,本市大部分地区将出现高温天气,此次高温将持续到本周五, 周六气温会有所下降,午后 有小雨。再次提醒大家近期应尽量避免午后 高温时段的户外活动。” với nội dung bài, phương án C — 户外活动要避开午后高温 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 只 (zhī: con, chiếc); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 成功 (chéng gōng: thành công).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 许多时候,我们只看到了成功者头上巨大的光环,却往往忽视了这背后 流淌过的汗水。如果你只付出 一丁点儿努力,就不要奢望丰厚的回报。 一分耕耘,一分收获,付出多少就会得到多少,这个世界就是这么公平。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 许多 (xǔ duō: nhiều, rất nhiều); 时候 (shí hou: lúc, khi, thời gian); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 只 (zhī: con, chiếc); 看到 (kàndào: nhìn thấy, trông thấy); 成功 (chéng gōng: thành công).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 付出才会有收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến mới, vừa mới biết có thu hoạch, gặt hái)
- B. 不要盲目崇拜别人 (Đừng mù quáng, thiếu suy xét sùng bái, tôn sùng người khác)
- C. 只有少数人能够成功 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) thiểu số, số ít người có thể, có khả năng làm được thành công)
- D. 世界有时是不公平的 (Thế giới có lúc, đôi khi là, phải không công bằng, bình đẳng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “许多时候,我们只看到了成功者头上巨大的光环,却往往忽视了这背后 流淌过的汗水。如果你只付出 一丁点儿努力,就不要奢望丰厚的回报。 一分耕耘,一分收获,付出多少就会得到多少,这个世界就是这么公平。” với nội dung bài, phương án A — 付出才会有收获 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 别人 (bié ren: người khác); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 时 (shí: thời gian, giờ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 看别人的生活时,我们总喜欢放大他们的幸福,忽略他们生活中的不幸; 而在看待自己的生活时,往 往忽略了自己的幸福,夸大了自己的烦恼, 所以,我们对自己的生活总是有太多的不满。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 别人 (bié ren: người khác); 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống); 时 (shí: thời gian, giờ); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 总 (zǒng: tổng, toàn bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能依靠别人 (Không có thể dựa vào, nương tựa vào người khác)
- B. 要学会照顾别人 (Cần học được, nắm vững chăm sóc, trông nom người khác)
- C. 应该和乐观的人交往 (Nên và người lạc quan, yêu đời giao lưu, qua lại)
- D. 人们总觉得别人更幸福 (Mọi người, con người trong xã hội tổng, toàn bộ cảm thấy người khác hơn hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看别人的生活时,我们总喜欢放大他们的幸福,忽略他们生活中的不幸; 而在看待自己的生活时,往 往忽略了自己的幸福,夸大了自己的烦恼, 所以,我们对自己的生活总是有太多的不满。” với nội dung bài, phương án D — 人们总觉得别人更幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 福 (fú: phúc, hạnh phúc, phúc lộc may mắn); 如 (rú: Như.); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 海 (hǎi: biển, đại dương); 比 (bǐ: hơn); 南 (nán: miền Nam).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: “福如东海,寿比南山”是祝愿老年人吉祥如意、身体健康、长命百岁的 意思,是中国人在给老年人祝 寿时经常要说的话,它体现了中国的孝道 文化,包含着晚辈对长辈的孝心和祝福。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 福 (fú: phúc, hạnh phúc, phúc lộc may mắn); 如 (rú: Như); 东 (dōng: phía đông, hướng đông); 海 (hǎi: biển, đại dương); 比 (bǐ: hơn); 南 (nán: miền Nam).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人们需要经常爬山 (Mọi người, con người trong xã hội cần, đòi hỏi thường xuyên leo núi)
- B. 这句话经常由老人说 (Đây, này câu (lời nói, văn bản) lời nói, câu chuyện thường xuyên do, bởi người già, người cao tuổi nói, phát biểu)
- C. 老年人喜欢去海边旅游 (Tuổi già, tuổi cao niên người thích đi bờ biển, ven biển du lịch)
- D. 这句话在老人过生日时说 (Đây, này câu (lời nói, văn bản) lời nói, câu chuyện ở người già, người cao tuổi đã từng sinh nhật thời gian, giờ nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““福如东海,寿比南山”是祝愿老年人吉祥如意、身体健康、长命百岁的 意思,是中国人在给老年人祝 寿时经常要说的话,它体现了中国的孝道 文化,包含着晚辈对长辈的孝心和祝福。” với nội dung bài, phương án D — 这句话在老人过生日时说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ); 是 (shì: là, phải); 儿子 (ér zi: con trai); 第一 (dì yī: đầu tiên); 个 (ge: cái, con, quả); 男子 (nánzǐ: nam giới, người đàn ông, phái nam).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 父亲是儿子的第一个男子汉榜样。从父亲身上,男孩儿学习如何举手投 足、如何待人接物、如何关爱 女性。每个父亲都很容易从儿子身上发现 自己的影子,每个儿子长大以后,也会发现自己越来越像父亲。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 父亲 (fù qīn: cha, bố, thân phụ); 是 (shì: là, phải); 儿子 (ér zi: con trai); 第一 (dì yī: đầu tiên); 个 (ge: cái, con, quả); 男子 (nánzǐ: nam giới, người đàn ông, phái nam).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子长得更像母亲 (Con trai dài, lâu dài hơn giống như, tựa như mẹ, thân mẫu)
- B. 父亲是儿子的榜样 (Cha, bố là, phải tấm gương, tấm gương sáng con trai)
- C. 父子之间需要沟通 (Cha và con trai, hai cha con giữa, trong khoảng cần, đòi hỏi giao tiếp, trao đổi)
- D. 母亲对儿子的影响很大 (Mẹ, thân mẫu đối với ảnh hưởng, tác động con trai rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “父亲是儿子的第一个男子汉榜样。从父亲身上,男孩儿学习如何举手投 足、如何待人接物、如何关爱 女性。每个父亲都很容易从儿子身上发现 自己的影子,每个儿子长大以后,也会发现自己越来越像父亲。” với nội dung bài, phương án B — 父亲是儿子的榜样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 德 (dé: Đức.); 避 (bì: tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn); 山 (Shān: núi); 庄 (zhuāng: Trang.).); 是 (shì: là, phải); 名副其实 (míng fù qí shí: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三 到五度,所以每年夏天都会有 大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花 也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 德 (dé: Đức); 避 (bì: tránh, né tránh, ẩn náu lánh nạn); 山 (Shān: núi); 庄 (zhuāng: Trang); 是 (shì: là, phải); 名副其实 (míng fù qí shí: danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 山庄的荷花很有名 (Núi, ngọn núi hoa sen, hoa sen thanh khiết Trang (họ Trang rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 山庄冬天游客最多 (Núi, ngọn núi Trang (họ Trang mùa đông, tiết đông du khách, khách du lịch tham quan nhất nhiều)
- C. 山庄夏天十分炎热 (Núi, ngọn núi Trang (họ Trang mùa hè, mùa hạ vô cùng, rất nóng nực, oi bức ngột ngạt (mùa hè))
- D. 游览山庄费用不高 (Tham quan, du ngoạn núi, ngọn núi Trang (họ Trang chi phí, viện phí không cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “承德避暑山庄是名副其实的避暑胜地。山庄内的温度一般要比庄外低三 到五度,所以每年夏天都会有 大量的游客前往避暑山庄。山庄内的荷花 也极富盛名,七八月份荷花开满池塘,花期要一直持续到九月末。” với nội dung bài, phương án A — 山庄的荷花很有名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唠叨 (láo dao: cằn nhằn, lải nhải, dặn dò liên miên); 在 (zài: ở, tại, đang); 某 (mǒu: nào đó, một nào đó); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ); 上 (shàng: trên, lên).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 唠叨,在某种程度上帮助女性延长了记忆和寿命。在唠叨中,她们对某 一事或某一人的关注和记忆必 然得到加强。女性比男性更乐于与人言语 交流,而言语交流是不可或缺的心理宣泄方式。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 唠叨 (láo dao: cằn nhằn, lải nhải, dặn dò liên miên); 在 (zài: ở, tại, đang); 某 (mǒu: nào đó, một nào đó); 种 (zhǒng: loại, kiểu — zhǒng); 程度 (chéng dù: mức độ, trình độ); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 崂叻能延长记忆 (Có thể kéo dài, gia hạn (thời gian trí nhớ, ký ức)
- B. 叻不利于健康 (Không có lợi cho, bất lợi đối với khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 考虑清楚了再发言 (Cân nhắc, xem xét rõ ràng rồi lại, nữa phát biểu, bài phát biểu)
- D. 男性比女性更爱崂叻 (Nam giới, phái nam so với phụ nữ, phái nữ hơn yêu, yêu thích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “唠叨,在某种程度上帮助女性延长了记忆和寿命。在唠叨中,她们对某 一事或某一人的关注和记忆必 然得到加强。女性比男性更乐于与人言语 交流,而言语交流是不可或缺的心理宣泄方式。” với nội dung bài, phương án A — 崂叻能延长记忆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái.).); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 为 (wèi: vì, cho); 人 (rén: người); 吝啬 (lìn sè: keo kiệt, bủn xỉn, bủn xỉn hà tiện); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 李先生为人吝啬。一天,他的两个朋友约他星期天聚会,一个朋友说: “我带面包和牛奶。”另一个朋 友说:“我带一箱啤酒去。”李先生说: “那„„我带我弟弟„„”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 为 (wèi: vì, cho); 人 (rén: người); 吝啬 (lìn sè: keo kiệt, bủn xỉn, bủn xỉn hà tiện); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李先生很小气 (Lý (họ Lý ông, ngài rất keo kiệt, bủn xỉn)
- B. 李先生要请客 (Lý (họ Lý ông, ngài cần mời khách, khao)
- C. 他们要去饭店聚会 (Họ, bọn họ cần đi nhà hàng, quán ăn tụ họp, buổi gặp mặt)
- D. 李先生不想参加聚会 (Lý (họ Lý ông, ngài không muốn tham gia, tham dự tụ họp, buổi gặp mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “李先生为人吝啬。一天,他的两个朋友约他星期天聚会,一个朋友说: “我带面包和牛奶。”另一个朋 友说:“我带一箱啤酒去。”李先生说: “那„„我带我弟弟„„”” với nội dung bài, phương án A — 李先生很小气 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 想象 (xiǎng xiàng: tưởng tượng, hình dung); 没有 (méiyǒu: không có); 书本 (shūběn: sách vở học tập); 知识 (zhī shi: kiến thức, tri thức).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 很难想象,没有书本,知识将如何传播。仅仅是口耳相传,传播的力度 实在太有限了。书本通过印 刷,可以大量地复制,这便有了知识的传播 和思想的交流。有人说印刷术是“文明之母”,这是一点儿也不过分的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 想象 (xiǎng xiàng: tưởng tượng, hình dung); 没有 (méiyǒu: không có); 书本 (shūběn: sách vở học tập); 知识 (zhī shi: kiến thức, tri thức).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知识有其局限性 (Kiến thức, tri thức có của nó, của họ hạn chế, giới hạn trong phạm vi hẹp tính, tính chất (hậu tố))
- B. 印刷术是文明之母 (In ấn, ngành công nghiệp in là, phải văn minh, nền văn minh của mẹ, người mẹ)
- C. 读书可以提高想象力 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở có thể nâng cao, cải thiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- D. 书本上的知识很有限 (Sách vở học tập kiến thức, tri thức trên rất hữu hạn, có giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很难想象,没有书本,知识将如何传播。仅仅是口耳相传,传播的力度 实在太有限了。书本通过印 刷,可以大量地复制,这便有了知识的传播 和思想的交流。有人说印刷术是“文明之母”,这是一点儿也不过分的。” với nội dung bài, phương án B — 印刷术是文明之母 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 微笑,不论是对上司,还是对门卫,应该都是一样的。微笑是对他人的 尊重,同时也是对生活的尊 重。微笑是有回报的,就像物理学上所说的 力的平衡,你对别人的微笑越多,别人对你的微笑也会越多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 微笑 (wēi xiào: mỉm cười, nụ cười mỉm); 不论 (búlùn: bất kể, dù cho, không kể); 是 (shì: là, phải); 对 (duì: đối với); 上 (shàng: trên, lên); 司 (sī: phụ trách, kiểm soát, quản lý).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笑容千差万别 (Nụ cười, nét mặt tươi cười rạng ngời ngàn kém, thiếu vạn, mười nghìn (10.000) đừng)
- B. 门卫不需要微笑 (Cửa Vệ (họ Vệ không cần, đòi hỏi mỉm cười, nụ cười mỉm)
- C. 微笑是对生活的尊重 (Mỉm cười, nụ cười mỉm là, phải đối với tôn trọng, kính trọng cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 微笑是最好的化妆品 (Mỉm cười, nụ cười mỉm là, phải trang điểm, hóa trang tốt nhất, hay nhất phẩm chất, phẩm cách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “微笑,不论是对上司,还是对门卫,应该都是一样的。微笑是对他人的 尊重,同时也是对生活的尊 重。微笑是有回报的,就像物理学上所说的 力的平衡,你对别人的微笑越多,别人对你的微笑也会越多。” với nội dung bài, phương án C — 微笑是对生活的尊重 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 风遇到防护林时,速度会减小百分之七十到八十。等穿过防护林,到距 离防护林林木高度约二十倍的 地方时,风会恢复到原来的速度。所以防 护林必须是平行排列的许多林带,两排间距不要超过林木高度的二十倍。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 风 (fēng: gió); 遇到 (yù dào: gặp phải); 防 (fáng: phòng, phòng chống, phòng ngừa); 林 (lín: Lâm); 时 (shí: thời gian, giờ); 速度 (sù dù: tốc độ, vận tốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 防护林成本比较低 (Phòng hộ, bảo vệ che chở Lâm (họ Lâm giá thành, chi phí sản xuất khá, tương đối thấp, cúi đầu)
- B. 防护林可以削弱风速 (Phòng hộ, bảo vệ che chở Lâm (họ Lâm có thể làm suy yếu, làm suy giảm sụt giảm (sức mạnh) gió, cơn gió)
- C. 防护林的林木不能太高 (Phòng hộ, bảo vệ che chở Lâm (họ Lâm Lâm (họ Lâm không có thể quá cao)
- D. 防护林多分布在干旱地区 (Phòng hộ, bảo vệ che chở Lâm (họ Lâm nhiều phân bố, rải rác ở khô hạn, hạn hán khu vực, vùng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “风遇到防护林时,速度会减小百分之七十到八十。等穿过防护林,到距 离防护林林木高度约二十倍的 地方时,风会恢复到原来的速度。所以防 护林必须是平行排列的许多林带,两排间距不要超过林木高度的二十倍。” với nội dung bài, phương án B — 防护林可以削弱风速 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- B. 作家 (zuòjiā: nhà văn, tác giả văn học)
- C. 导演 (dǎo yǎn: đạo diễn, dàn dựng)
- D. 节目主持人 (người dẫn chương trình, MC chủ trì chương trình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的是做什么的?” với nội dung bài, phương án D — 节目主持人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 《鲁豫有约》后期节目关注什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史题材 (đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật lịch sử)
- B. 艺术领域 (lĩnh vực, phạm vi nghệ thuật)
- C. 现在的社会话题 (Xã hội bây giờ, hiện tại chủ đề trò chuyện, đề tài)
- D. 女性的社会地位 (Xã hội phụ nữ, phái nữ vị thế, địa vị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 《鲁豫有约》后期节目关注什么?” với nội dung bài, phương án C — 现在的社会话题 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的选用黄色沙发的主要目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- B. 加快访谈节奏 (Đẩy nhanh, tăng tốc phỏng vấn tọa đàm, trò chuyện đối thoại chuyên sâu tiết tấu, nhịp điệu)
- C. 追求风格独特 (Theo đuổi, mưu cầu phong cách, phong thái độc đáo, đặc sắc)
- D. 让大家感觉舒服 (Để mọi người, tất cả cảm giác, cảm thấy dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的选用黄色沙发的主要目的是什么?” với nội dung bài, phương án D — 让大家感觉舒服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 关于倾听,女的有什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要集中注意力 (Cần tập trung, gom lại chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 应该及时反馈 (Nên kịp thời, đúng lúc phản hồi, ý kiến phản hồi)
- C. 需要足够的自信 (Cần, đòi hỏi tự tin, sự tự tin đầy đủ, thỏa đáng)
- D. 要学会恰当地抢话 (Cần học được, nắm vững thích hợp, thỏa đáng tranh giành, cướp lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 关于倾听,女的有什么看法?” với nội dung bài, phương án C — 需要足够的自信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的有一个秘密武器是什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常敏感 (vô cùng, rất nhạy cảm, nhạy bén)
- B. 充分的准备 (chuẩn bị đầy đủ, trọn vẹn)
- C. 准确的提问和引导 (Đặt câu hỏi, chất vấn chuẩn xác, chính xác và dẫn dắt, định hướng dẫn đường)
- D. 获得嘉宾的欣赏和信赖 (Đạt được, giành được thưởng thức, chiêm ngưỡng khách quý, đại biểu danh dự và tin cậy, tín nhiệm giao phó)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 我认为不可能访问心灵的全部,最好的状态也只是对方把她的心灵打开了一扇窗,展示了一个角落。访问心灵是我想达到的目标。南方周末的记者有一次采访我,问到我的秘密武器是什么。我觉得是让嘉宾在我采访的过程中爱上我。我所说的爱指的是嘉宾对我的欣赏和信赖。我觉得这和你所说的访问心灵是一个意思。访问心灵就是让嘉宾把心打开,但只有嘉宾信任自己,才会把心打开。 女的有一个秘密武器是什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。” với nội dung bài, phương án D — 获得嘉宾的欣赏和信赖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏的第一件文物是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国古画 (Trung Quốc cổ, thời cổ xưa vẽ)
- B. 中国古代钱币 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa tiền)
- C. 6把小紫砂壶 (Đem nhỏ, bé màu tím, sắc tím ấm, bình (ấm trà)
- D. 一对明朝的刀 (Một đối với Minh (họ Minh con dao hướng về phía, triều đại (cháo))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏的第一件文物是什么?” với nội dung bài, phương án C — 6把小紫砂壶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京大学 (trường đại học, bậc đại học Bắc Kinh)
- B. 清华大学 (Trong suốt, trong sạch Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú trường đại học, bậc đại học)
- C. 南开大学 (Phía Nam mở, lái (xe) trường đại học, bậc đại học)
- D. 复旦大学 (Trường đại học, bậc đại học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位?” với nội dung bài, phương án A — 北京大学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20年 (Năm (thời gian))
- B. 30年 (Năm (thời gian))
- C. 50年 (Năm (thời gian))
- D. 60年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的收藏文物多少年了?” với nội dung bài, phương án C — 50年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从不出售文物 (Chưa từng, không bao giờ bán ra, bày bán văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- B. 曾在美国留学 (Đã từng, từng ở Nước Mỹ, Hoa Kỳ du học)
- C. 是著名的画家 (Là, phải họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp nổi tiếng)
- D. 在博物馆工作 (Ở bảo tàng, viện bảo tàng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 关于男的,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 曾在美国留学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国统一 (thống nhất, đồng bộ Trung Quốc)
- B. 种很多树 (Loại, kiểu rất nhiều cây, cây cối)
- C. 有更多的钱买文物 (Có hơn tiền nhiều mua văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
- D. 有更多的人收藏中华文物 (Có hơn người nhiều sưu tầm, lưu trữ cất giữ Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa văn vật, di vật cổ vật lịch sử quý giá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:我们今天有幸邀请到了台 湾著名的收藏家王度先生,聊一聊老人家的收 藏经历。请问您是什么时候开始对文物收藏感兴趣的? 男:上个世纪六 十年代,那时候我在美国留学打工,有一天,在一家店里看 到六把小紫砂壶,非常漂亮。老板开价每把一百美元,我 当时月薪只有 三百美元,于是省吃俭用全部都买下了。后来请人一鉴定,才知道其中 一把壶已经流传了四百多年,我 的收藏就是这么开始的。后来,我去几 个博物馆参观,一看那么多中国文物都在外国人的博物馆里,我就说, 我将来 有钱啊,一定要做收藏,都给它们买回来。现在我想开了,在他 们的博物馆,成千上万的人去参观,看到的也是中国 的东西。 女:听说您的收藏品台湾和大陆都有,捐出去的比卖的多。 男:这没有什么不好,只是你要换个角度想。有 舍才有得。捐给博物馆,它 们可以永久替我保存。凡有学校、博物馆能保护好这些文物,我都捐。 女:您把所有的财 产都用来收藏文物,甚至卖房子也要买文物,您觉得值得 吗? 男:我认为我做的,比我父亲留给我房子还要好。当时 不知道,现在我认为 我做对了。钱再多,就多一个零嘛,一百亿和一千亿根本没有区别。但 我保护文物五十年如一 日,现在树也长大了,花也开了,开始结果了, 是该收获的时候了。 女:您去年获得了北京大学的荣誉博士学位,这 对您来说算是一种收获吗? 男:我一个小商人,能拿到北大的博士学位,不是因为我有钱,是因为我保 护中华文物五 十年。 女:五十年您收获了一个荣誉博士,您今后还打算收获些什么? 男:老天对我已经太厚爱了,我得到了我所有 想要的东西。但我还有一个梦 想,我收藏了一对明朝的刀,已经收藏三十年了。别人出多少钱,我都 不会卖。我想等 我死了以后一把送给大陆,一把送给台湾,希望将来能 存在一起,这两把刀应该留在我们中国。 男的收藏的第一件文物是什么? 男的获得了哪个大学的荣誉博士学位? 男的收藏文物多少年了? 关于男的,下列哪项正确? 男的还有什么愿望? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。” với nội dung bài, phương án A — 中国统一 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于针灸疗法,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能治疗慢性病 (Không có thể điều trị, chữa trị mãn tính, kinh niên (bệnh tật) bệnh, bệnh tật)
- B. 对人体有副作用 (Đối với người có tác dụng phụ, tác dụng phụ không mong muốn)
- C. 不容易被人们接受 (Không cho phép, không thể dung thứ bị mọi người, con người trong xã hội tiếp nhận, chấp nhận)
- D. 对疼痛性疾病疗效很好 (Đối với đau đớn, cơn đau tính, tính chất (hậu tố) bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于针灸疗法,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 对疼痛性疾病疗效很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 中药有什么缺点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有依赖性 (Có ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài tính, tính chất (hậu tố))
- B. 口感不好 (Miệng, mồm cảm giác, cảm xúc cảm động không tốt, đẹp)
- C. 种类较少 (Chủng loại, các loại khá, tương đối ít, thiếu)
- D. 治标不治本 (Chữa trị, trị bệnh tiêu chuẩn, cột mốc không chữa trị, trị bệnh cuốn, quyển (sách))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 中药有什么缺点?” với nội dung bài, phương án B — 口感不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于中医推广,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn: gánh nặng đường xa, trọng trách nặng nề chặng đường dài)
- B. 刻不容缓 (kè bù róng huǎn: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút)
- C. 要循序渐进 (cần tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản)
- D. 要统筹兼顾 (cần quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, tính toán bao quát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 关于中医推广,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án A — 任重道远 (rèn zhòng dào yuǎn: gánh nặng đường xa, trọng trách nặng nề chặng đường dài) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 男的怎样看待中医和西医?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以互补 (có thể bổ sung cho nhau, tương hỗ bù đắp bổ khuyết)
- B. 研究客体不同 (Nghiên cứu, tìm tòi khảo sát khác nhau, không giống)
- C. 西医效果不理想 (Tây y, y học hiện đại phương Tây hiệu quả, kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 中医有更大优势 (Trung y, Đông y có hơn to, lớn ưu thế, thế mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 男的怎样看待中医和西医?” với nội dung bài, phương án A — 可以互补 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 这段对话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中医 (zhōngyī: Trung y, Đông y)
- B. 中药 (zhōngyào: thuốc Đông y, Trung dược)
- C. 针灸 (Cây kim, mũi tiêm)
- D. 养生 (nuôi, nuôi dưỡng sinh ra, sinh trưởng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:国外对针灸一直很有兴趣,先请您 谈谈这其中的原因吧。 男:针灸疗法简便易行,行之有效,在治疗很多疾病中可以起到立竿见影的 作用。比如说牙 疼、腰疼这类疼痛性疾病,很多好的医生可以做到一针 下去病痛顿除,所以很容易被大家接受。再者,它对人体没有 任何伤害, 是一种纯自然疗法,非常符合现代人对疾病的治疗理论,所以国外对针 灸的兴趣是非常大的。当然,针灸 还可以治很多慢性病,它主要是通过 治疗来调动人体自身的抗病抵御能力,这也是国外人对针灸感兴趣的原 因之一。 女:从西方只认同针灸的实践来看,您是否认为中医推广的力度还远远不 够? 男:我很同意你的看法,中医要发展还 是任重道远,特别是中药服用比较复 杂,要煎煮,口感也不好,不方便携带,所以如果给药途径没有重大变 革,推广 会有难度。现在有免煎颗粒,比过去就好得多了。再者,我们 的宣传也不到位,大家没有认识到整体调整、调动自身 免疫功能来战胜 疾病的好处。 女:有人说,中医是养生,西医是治病。您赞同这种说法吗? 男:其实西医也有很多 是养生的理论,中医也有很多治病的办法。看问题应 该理性,应该平和,所以对这种说法我不能完全赞同。 女:您如 何看待中西医结合这一问题? 男:我曾在《百家讲坛》中专门讲到中西医结合的问题,中医和西医尽管是 两种医学理 论体系,但是它们的研究客体是一个,都是人,所以它们在 理论上有一定的通用性,在治疗上有很大的互补性。我常 说,中医是寸, 寸有所长;西医是尺,尺有所短,我们如果能很好地把它们结合在一起, 来治疗疾病,将会事半功 倍。 关于针灸疗法,下列哪项正确? 中药有什么缺点? 关于中医推广,男的是什么看法? 男的怎样看待中医和西医? 这段对话主要谈的是什么? 武术老师为什么安排比赛? 那位父亲对什么不满意? 这段对话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 中医 (zhōngyī: Trung y, Đông y, y học cổ truyền phương Đông) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 武术老师为什么安排比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选拔人才 (nhân tài, người tài tuyển chọn, chọn lọc tuyển mộ nhân tài)
- B. 想教育学生 (Muốn giáo dục học sinh, sinh viên)
- C. 想扩大名气 (Muốn mở rộng, khuếch đại người khí, không khí)
- D. 展示他的培养成果 (Trưng bày, phô diễn triển lãm bồi dưỡng, đào tạo của anh ấy thành quả, kết quả nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 武术老师为什么安排比赛?” với nội dung bài, phương án D — 展示他的培养成果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 那位父亲对什么不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师太严厉 (Thầy giáo, cô giáo quá nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- B. 儿子很软弱 (Con trai rất mềm, mềm mại yếu, suy yếu)
- C. 儿子总是被打倒 (Con trai luôn luôn bị đánh đổ, lật đổ)
- D. 比赛组织得不好 (Thi đấu, cuộc thi tổ chức, cơ quan không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 那位父亲对什么不满意?” với nội dung bài, phương án C — 儿子总是被打倒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 根据这段话,什么是真正的男子汉气概? 第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明辨是非 (phân định sáng tỏ thị phi, đúng sai)
- B. 遵守诺言 (Tuân thủ, chấp hành)
- C. 有顽强的毅力 (Có nghị lực, sự kiên trì bền bỉ phi thường ngoan cường, kiên cường bất khuất)
- D. 有宽广的胸怀 (Có tấm lòng rộng mở, tâm can rộng lớn, bao la)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 能心站起来父亲对此很不满意我儿子怎么总是被打倒啊胡说老实说难道你没看到你儿子一被打倒就又马上站起来了吗这种顽强的毅力就是真正的男子汉气概于是那位父亲满意的带着儿子回去了的确人是脆弱的难免会有倒下的时候但倒下并不可怕只要倒下后能站起来继续人生的目标就是好样的人活着就要有一种精神一种不畏惧挫折不断站起来的精神三十一武术老师为什么安排比赛 根据这段话,什么是真正的男子汉气概? 第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。” với nội dung bài, phương án C — 有顽强的毅力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 性格内向的人适合做什么样的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灵活度高 (Linh hoạt, mềm dẻo độ (nhiệt độ, góc cao)
- B. 规则性强 (Quy tắc, luật lệ tính, tính chất (hậu tố) mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 创造性大 (Sáng tạo, tạo nên tính, tính chất (hậu tố) to, lớn)
- D. 不确定感强 (Không xác định, chốt lại cảm giác, cảm xúc cảm động mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 性格内向的人适合做什么样的工作?” với nội dung bài, phương án B — 规则性强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人要有理想 (Người cần có lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 性格是会改变的 (Tính cách, tính tình là, phải biết thay đổi, biến đổi)
- C. 做事情贵在坚持 (Làm, chế tạo việc, sự việc đắt, mắc ở kiên trì, bền bỉ)
- D. 适合自己的才是最好的 (Phù hợp, thích hợp mới, vừa mới của tự mình, bản thân là, phải tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 适合自己的才是最好的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么? 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做工作要讲原则 (Làm, chế tạo làm việc, công việc cần giảng, nói nguyên tắc)
- B. 能力不是万能的 (Năng lực, khả năng không là, phải vạn, mười nghìn (10.000) có thể)
- C. 根据性格选择工作 (Căn cứ vào, dựa theo tính cách, tính tình lựa chọn, chọn lựa làm việc, công việc)
- D. 做工作要有计划性 (Làm, chế tạo làm việc, công việc cần có kế hoạch, lập kế hoạch tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 好工作不是让你能发挥到 别人的水平,而是发挥出你自己的能力。其实 能力包括很多方面,这里特别强调一点,那就是性格——性格决定命 运。比 方说,有一些人性格相对比较外向,有热情有活力,总是愿意研究新鲜事物, 能忍受不确定感,适合做些灵活 度比较高的工作。而与之相对,有的人做事 按部就班,墨守成规。这种性格也适合做很多事情,比如一些规则性强的 工 作,但是它也存在很大的缺陷,就是创造性可能不够,缺乏灵活度。 所以,每个人在找工作的时候要想到职业规划 这个问题,就是你的性格 特点是什么,你适合找什么样的工作,什么工作能发挥你的特长,而不是别 人说这个工作 好,社会推崇这个工作,你就非要去做。 性格内向的人适合做什么样的工作? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么? 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。” với nội dung bài, phương án C — 根据性格选择工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 与其他虎种相比,华南虎有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更为原始 (Hơn vì, để nguyên thủy, ban sơ ban đầu)
- B. 体型最大 (Vóc dáng phom người nhất to, lớn)
- C. 视力不发达 (Thị lực, sức nhìn của mắt không phát triển, thịnh vượng)
- D. 更适合饲养 (Hơn phù hợp, thích hợp nuôi dưỡng, chăn nuôi (động vật))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 与其他虎种相比,华南虎有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 更为原始 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于华南虎,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜群居 (Đàn, bầy)
- B. 善于游泳 (giỏi về, khéo về bơi lội)
- C. 善于爬树 (Giỏi về, khéo về leo, trèo (núi) cây, cây cối)
- D. 现存200多只 (Gửi (tiền), tiết kiệm nhiều con, chiếc — lượng từ (zhī))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于华南虎,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 善于游泳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 华南虎现状怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 濒临灭绝 (Bên bờ, cận kề tắt, dập tắt tuyệt đối)
- B. 不被重视 (Không bị coi trọng, chú trọng)
- C. 缺乏食物 (thiếu thốn, thiếu hụt thức ăn, thực phẩm)
- D. 多生活在野外 (Nhiều cuộc sống, sinh hoạt ở hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại bên ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 华南虎现状怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 濒临灭绝 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于野生华南虎,说话人是什么看法? 第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数量在增加 (Số lượng ở tăng lên, gia tăng)
- B. 可能已经消失 (Có thể đã biến mất, tiêu tan)
- C. 不宜保护过度 (Không nên, không thích hợp bảo vệ, giữ gìn quá mức, thái quá)
- D. 需要立法保护 (Cần, đòi hỏi đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ bảo vệ, giữ gìn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到40 题是根据下面一段话: 华南虎又称“中国虎”,是中国特有的虎 种,它们曾经生活在中国中部 和南部。华南虎的特点是头圆,耳短,四肢粗大有力,尾较长,全身橙黄色 并布满黑色 横纹,胸腹部杂有较多的乳白色。较其他虎种更为原始,更接近 老虎的直系祖先——中华古猫。华南虎雄虎从头到尾 身长约一点八米,重约 一百五十到两百二十五公斤。雌虎从头至尾身长约一点六至一点七米,体重 约一百一十公斤。 华南虎主要生活在森林山地,多单独生活,不成群,多在 夜间活动,嗅觉发达,行动敏捷,善于游泳,但不善于爬 树。 所有的老虎种类中,华南虎是最为濒临灭绝的一种,目前几乎在野外灭 绝,仅在各地动物园、繁殖基地里人工饲 养着不到一百只。华南虎不仅在生 态系统中发挥着极其重要的作用,而且它的起源、扩散以及分布区的变迁过 程,在 研究虎的起源和演化等方面具有不可替代的科学价值。 华南虎,现在成了举世瞩目的明星。只是聚光灯下空空落落, 主角缺席。 我们不知野生华南虎身在何处,甚至,不知道它们是否已经永远告别了这个 世界。 与其他虎种相比,华南虎有什么特点? 关于华南虎,下列哪项正确? 华南虎现状怎么样? 关于野生华南虎,说话人是什么看法? 第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。” với nội dung bài, phương án B — 可能已经消失 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 世博会有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影响深远 (Ảnh hưởng, tác động sâu, sâu sắc xa)
- B. 每10年举办一届 (Mỗi năm (thời gian) tổ chức, đăng cai một khóa, kỳ)
- C. 一般设有多个主题 (Bình thường, thông thường có nhiều cái, con chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm)
- D. 由几个国家联合举办 (Do, bởi mấy, vài (jǐ) cái, con đất nước liên hiệp, liên kết tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 世博会有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 影响深远 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 现代意义上的世博会发源于什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 19世纪初 (đầu (tháng thế kỷ)
- B. 19世纪中叶 (Thế kỷ trong, ở giữa Diệp (họ Diệp)
- C. 19世纪木 (Thế kỷ)
- D. 20世纪初 (đầu (tháng thế kỷ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 现代意义上的世博会发源于什么时候?” với nội dung bài, phương án B — 19世纪中叶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 上海世博会的主题是什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技改变生活 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ thay đổi, biến đổi cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 人与自然和谐发展 (Người và, cùng với tự nhiên, giới tự nhiên hài hòa, hòa hợp phát triển)
- C. 城市,让生活更美好 (Thành phố để cuộc sống, sinh hoạt hơn tốt đẹp, tươi đẹp)
- D. 同一个世界,同一个梦想 (Cùng một, cùng chung một cái, con thế giới cùng một, cùng chung một cái, con ước mơ, khát vọng hoài bão)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第41 到43 题是根据下面一段话: 世界博览会简称世博会,被 誉为世界经济、科技、文化的“奥林匹克” 盛会。世博会集人类文明之大成,其特点是举办时间长、展出规模大、参展 国家多、影响深远。世博会是人类的聚会,人们从世界各地汇聚一处,展示 各自的产品与技艺,赞美各自的故乡和祖 国。 早在公元五世纪,波斯就举办了第一个超越集市功能的展览会。十八世 纪末,人们逐渐想到举办与集市相似但只 展不卖的展览会。而现代意义的世 博会则发源于十九世纪中叶工业革命萌芽之际。世博会已经先后举办过四十 届。二 零一零年第四十一届世博会在中国上海举行,它以“城市,让生活更 美好”为主题,有超过二百四十个国家和地区组织 参展。 世博会有什么特点? 现代意义上的世博会发源于什么时候? 上海世博会的主题是什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。” với nội dung bài, phương án C — 城市,让生活更美好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃目标 (mục tiêu, đích đến từ bỏ, buông xuôi)
- B. 认为是自己的错 (Cho rằng, nhận định rằng là, phải sai, nhầm của tự mình, bản thân)
- C. 很多人都指责他 (Rất nhiều người đều chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán anh ấy)
- D. 寻找新的合作伙伴 (Tìm kiếm, kiếm tìm đối tác hợp tác mới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? “把问题归咎于自己”是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 认为是自己的错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要避免自责 (Cần tránh, phòng tránh tự trách bản thân)
- B. 自卑的人不会犯错 (Người tự ti, mặc cảm tự ti không biết phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
- C. 人不可能没有缺点 (Người không thể nào, không đời nào không có khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 别人的看法也很重要 (Quan điểm, góc nhìn của người khác cũng rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 下列哪项是说话人的观点?” với nội dung bài, phương án C — 人不可能没有缺点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太完美的 (Không quá, không lắm hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 知足常乐的 (biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản của (trợ từ định ngữ))
- C. 关心他人的 (Quan tâm, chăm lo anh ấy người)
- D. 有领导能力的 (Có lãnh đạo, người đứng đầu năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱?” với nội dung bài, phương án A — 不太完美的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 到 (dào: Đến); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 是 (shì: là, phải); 根据 (gēn jù: Theo); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有怀疑精神 (Cần có nghi ngờ, hoài nghi tinh thần, nghị lực)
- B. 怎样与人相处 (Như thế nào, ra sao chung sống, đối đãi cùng/với người)
- C. 如何克服缺点 (Như thế nào, làm sao khắc phục, vượt qua (khó khăn khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 不要过于追求完美 (Đừng quá đỗi, quá mức theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 适当的自责是有责任感的表现,但 自责过度会给自己很大的心理压力。 过于追求完美的人,因为对自己要求很高,凡事都要求周密,希望一切事情 的进 展和变化都在自己的掌握之中,如果没能达到自己预期的目标,便把问 题归咎于自己,这无形中便成了他们的负担 ——过于在意别人的看法和自己 曾经犯过的错误。追求完美的人一定活得比一般人累。而且与他们工作或生 活在一起 的人,也会因为被他们要求,而活得比较累。 一般人与完美无缺的人交往时,总难免因为自己不如对方而有点儿自 卑。如果发现精明人也和自己一样有缺点,就会减轻自己的自卑,感到安全, 也就更愿意与之交往。你想,谁会愿意 和那些容易让自己感到自卑的人交往 呢?所以不太完美的人更容易让人觉得可亲、可爱。 从另一个角度来看,世界上 不可能存在真正完美、没有缺点的人。如果 一个人总是表现得很完美,很容易让人怀疑其中有造假的成分。或者说, 故 意把自己表现得很完美,这本身恐怕就是一个缺点。 “把问题归咎于自己”是什么意思? 下列哪项是说话人的观点? 根据这段话,什么样的人让人觉得可亲、可爱? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。” với nội dung bài, phương án D — 不要过于追求完美 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Không nên đồng thời nói hai ngôn ngữ với trẻ]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 关于孩子学外语,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Không nên đồng thời nói hai ngôn ngữ với trẻ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要请外语老师 (Cần xin, mời ngoại ngữ, tiếng nước ngoài thầy giáo, cô giáo)
- B. 要多看外语节目 (Cần nhiều nhìn, xem ngoại ngữ, tiếng nước ngoài chương trình)
- C. 不要纠正孩子的错误 (Đừng chỉnh đốn, sửa chữa sai lầm, sai sót đứa trẻ)
- D. 不要同时对孩子说两种语言 (Đừng đồng thời, cùng lúc đó đối với đứa trẻ nói, phát biểu hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 关于孩子学外语,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 不要同时对孩子说两种语言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Khiến trẻ không biết phải làm thế nào]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? “这会令孩子无所适从”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Khiến trẻ không biết phải làm thế nào]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子说得更流利了 (Đứa trẻ nói, phát biểu hơn lưu loát, trôi chảy rồi)
- B. 让孩子觉得很新鲜 (Để đứa trẻ cảm thấy rất tươi, tươi ngon)
- C. 让孩子不知道该怎么办 (Để đứa trẻ không biết, chưa biết con đường nên, cần phải làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
- D. 孩子动手能力得以提高 (Đứa trẻ bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng nhờ đó mà có thể, được phép nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? “这会令孩子无所适从”是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 让孩子不知道该怎么办 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Dạy trẻ nhỏ học ngoại ngữ như thế nào]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về vấn đề trẻ em bắt đầu học ngoại ngữ khi nào, có người cho rằng càng sớm càng tốt, có người cho rằng ở độ tuổi thích hợp, còn có người cho rằng trẻ từ ba đến sáu tuổi đang ở thời kỳ đỉnh cao về năng lực học ngôn ngữ và là giai đoạn lý tưởng nhất để học ngôn ngữ thứ hai. Trẻ ở độ tuổi này học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng như học tiếng mẹ đẻ, không cần bất kỳ bài tập chính thức nào, chỉ cần được dạy theo cách người mẹ dạy con học tiếng mẹ đẻ là được. Nói cách khác, trẻ chỉ cần thường xuyên nghe một người hoặc một số người nói tiếng mẹ thứ hai một cách trôi chảy với mình là đủ. Hãy nhớ đừng vừa nói tiếng mẹ đẻ vừa nói ngôn ngữ thứ hai với trẻ trong cùng một khoảng thời gian xấp xỉ nhau, điều này sẽ khiến trẻ không biết phải làm sao. Nên... [Đáp án: Dạy trẻ nhỏ học ngoại ngữ như thế nào]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 母语和外语的区别 (Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ và sự khác biệt, phân biệt ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
- B. 3-6 岁小孩子的特点 (Tuổi trẻ con đặc điểm, nét đặc trưng cái, chiếc)
- C. 怎样教小孩子学外语 (Như thế nào, ra sao dạy, giảng dạy (jiāo) trẻ con cái, chiếc học, học tập ngoại ngữ, tiếng nước ngoài)
- D. 如何培养小孩子的学习兴趣 (Như thế nào, làm sao bồi dưỡng, đào tạo trẻ con học tập, học cái, chiếc hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 关于儿童何时开始学习外语的问题,有的人主 张越早越好,有的人主张 在一个适当的年龄,还有人认为三至六岁的小孩儿,学习语言的能力处于巅 峰状态,是学习 第二种语言的最理想时期。 在这个年龄段的孩子,学习第二种语言就像学习母语一样容易,并且无 须任何种类的正式 功课,只需要用母亲教小孩子学习母语的方式教就可以 了。也就是说,他只需要常常听某一个人或某些人流利地对他 说第二种语言 即可。记住,不要在差不多同一时间内既对孩子说母语,又对孩子说第二种 语言,这会令孩子无所适 从。应该在某些特定的时间或特定地方,只对孩子 说第二种语言,或者特定的人对孩子只说第二种语言。 关于孩子学外语,下列哪项正确? “这会令孩子无所适从”是什么意思? 这段话主要告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 怎样教小孩子学外语 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61007.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61007
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha đặt yêu cầu với tôi rất cao, toàn bộ hy vọng của ông đều gửi gắm vào tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Cha đặt yêu cầu với tôi rất cao, toàn bộ hy vọng của ông đều gửi gắm vào tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要路是对的,就不怕路远。 (Chỉ cần (điều kiện cần) đường là, phải thì, liền đối với không sợ, sợ hãi đường xa)
- B. 这儿的冬天一点儿也不冷,下雪天更是罕见。 (Mùa đông, tiết đông đây, ở đây một chút, một ít cũng không lạnh tuyết rơi trời, bầu trời càng là, lại càng là hiếm thấy, hiếm có)
- C. 父亲对我要求特别高,他的全部希望寄托我身上。 (Cha, bố đối với tôi yêu cầu đặc biệt, vô cùng cao toàn bộ, tất cả của anh ấy hy vọng gửi gắm, ký thác tôi trên người, trên cơ thể)
- D. 最后,他以领先对手0.1秒的优势成功地闯进了决赛。 (Cuối cùng, sau chót anh ấy lấy, dùng dẫn đầu, đi đầu đối thủ, đối trọng ưu thế, thế mạnh giây (đơn vị đo thời gian) thành công xông pha, dấn thân nhập, vào rồi trận chung kết, vòng chung kết)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("父亲对我要求特别高,他的全部希望寄托我身上。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ vừa tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tối qua, nên trong phòng trông rất bừa bộn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Họ vừa tổ chức một bữa tiệc sinh nhật tối qua, nên trong phòng trông rất bừa bộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘掉失败,不过要牢记失败中的教训。 (Quên, lãng quên rơi, rụng thất bại nhưng mà, có điều cần vững chắc, kiên cố bền chặt ghi nhớ thất bại bài học kinh nghiệm trong, ở giữa)
- B. 他们昨晚刚办了一个生日宴会,所以屋了里显得很乱糟糟的。 (Họ, bọn họ muộn, trễ vừa mới, vừa vặn làm, giải quyết rồi một cái sinh nhật tiệc, buổi chiêu đãi vì vậy, cho nên nhà, căn phòng rồi bên trong trông có vẻ, lộ rõ vẻ rất hỗn loạn, lộn xộn tồi tệ, hỏng bét tồi tệ, hỏng bét)
- C. 积极的人在忧患中看到机会,而消极的人则在机会中看到忧患。 (Người tích cực, hăng hái ở mắc bệnh trong, ở giữa nhìn thấy, trông thấy cơ hội mà, nhưng người tiêu cực, thụ động bi quan chán nản thì, lại ở cơ hội trong, ở giữa nhìn thấy, trông thấy mắc bệnh)
- D. 毛主席说:我们的目的一定要达到,我们的目的一定能够达到。 (Lông, tóc chủ tịch, chủ tọa nói, phát biểu mục đích của chúng tôi, chúng ta nhất định, chắc chắn cần đạt được, chạm tới (mục tiêu mục đích của chúng tôi, chúng ta nhất định, chắc chắn có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("他们昨晚刚办了一个生日宴会,所以屋了里显得很乱糟糟的。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tin rằng công ty chúng ta trong tương lai không chỉ phát triển ở trong nước mà còn quảng bá những sản phẩm này ra nước ngoài.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tin rằng công ty chúng ta trong tương lai không chỉ phát triển ở trong nước mà còn quảng bá những sản phẩm này ra nước ngoài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活最大的乐趣在于通过奋斗去获得我们想要的东西。 (Cuộc sống, sinh hoạt nhất niềm vui thích, hứng thú to, lớn nằm ở, cốt ở thông qua, nhờ có phấn đấu, nỗ lực đấu tranh đi đạt được, giành được chúng tôi, chúng ta đồ vật, thứ muốn có, mong muốn)
- B. 为了躲避天敌的追杀,很多动物都具有非常强的伪装能力。 (Để, vì (mục đích) né tránh, né tránh trốn tránh trời, bầu trời đuổi theo, theo đuổi (ước mơ giết, sát hại rất nhiều động vật đều sở hữu, có được vô cùng, rất mạnh mẽ, kiên cường lắp đặt, trang bị năng lực, khả năng)
- C. 我相信贵公司以后不但会在国内,而且会向海外也推广这些产品。 (Tôi tin, tin tưởng đắt, mắc công ty sau này không những, không chỉ biết ở trong nước, nội địa hơn nữa, mà còn biết hướng tới, về phía hải ngoại, nước ngoài cũng phổ biến, nhân rộng những cái này, những người này sản phẩm, hàng hóa)
- D. 琴棋书画,又称“四艺”,是指古琴、围棋、书法、绘画这四门技艺。 (Đàn (cổ cầm, dương cầm cờ vua sách vẽ lại, vừa... vừa... gọi là, xưng hô bốn là, phải chỉ, chỉ trỏ cổ, thời cổ xưa đàn (cổ cầm, dương cầm vây quanh, quây quanh cờ vua thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự hội họa, tranh vẽ đây, này bốn cửa tay nghề, kỹ nghệ kỹ thuật điêu luyện)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("我相信贵公司以后不但会在国内,而且会向海外也推广这些产品。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phổ biến của công nghệ máy tính đã tạo ra điều kiện thuận lợi để các trường học triển khai giảng dạy đa phương tiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phổ biến của công nghệ máy tính đã tạo ra điều kiện thuận lợi để các trường học triển khai giảng dạy đa phương tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很多人拥有时不懂得珍惜,当懂得珍惜时,却失去了珍惜的机会。 (Rất nhiều người sở hữu, có trong tay (nguồn lực thời gian, giờ không hiểu, thấu hiểu trân trọng, quý trọng làm (nghề), khi hiểu, thấu hiểu trân trọng, quý trọng thời gian, giờ lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) mất đi, đánh mất rồi cơ hội trân trọng, quý trọng)
- B. 由于计算机技术的普及,为学校开展多媒体教学提供了良好的条件。 (Do, bởi vì máy tính, máy vi tính điện tử phổ cập, phổ biến rộng rãi kỹ thuật, công nghệ vì, để trường học triển khai, phát động đa phương tiện, multimedia giảng dạy, dạy và học cung cấp, mang lại rồi điều kiện, tiêu chuẩn tốt, thuận lợi)
- C. 孙中山铜像总高度为11.12米,寓意孙中山先生的诞辰11月12日。 (Tôn (họ Tôn trong, ở giữa núi, ngọn núi đồng (kim loại đồng) giống như, tựa như tổng, toàn bộ độ cao, tầm cao vì, để mét Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành Tôn (họ Tôn trong, ở giữa núi, ngọn núi ngày sinh, ngày kỷ niệm sinh nhật (bậc vĩ nhân) ông, ngài tháng, mặt trăng ngày)
- D. 不管鸟的翅膀多么完美,如果不凭借空气,它就永远不能飞到高空。 (Bất kể, cho dù đôi cánh, cánh chim con chim, loài chim biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán) hoàn mỹ, hoàn hảo nếu không dựa vào, căn cứ vào mượn, vay không khí nó thì, liền mãi mãi, vĩnh viễn không có thể bay đến, tới trên không, tầm cao trên không)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("由于计算机技术的普及,为学校开展多媒体教学提供了良好的条件。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong hai năm gần đây, những tình nguyện viên này đã tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trong hai năm gần đây, những tình nguyện viên này đã tích cực tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 近两年来,这些志愿者积极投入到各项环保活动。 (Gần hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) đến, tới những cái này, những người này tình nguyện viên tích cực, hăng hái đầu tư, đưa vào sử dụng đến, tới các, mỗi hạng mục, khoản bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường hoạt động, sự kiện)
- B. 刘处长决定明天上午开会讨论这一方案的可行性。 (Lưu (họ Lưu trưởng phòng, cục trưởng cấp phòng ban quyết định ngày mai buổi sáng (từ 8h–12h) họp, mở cuộc họp thảo luận, bàn bạc đây, này một khả thi, có thể thực hiện được phương án, kế hoạch tính, tính chất (hậu tố))
- C. 今天是我们结婚10周年纪念日,我们应该好好庆祝一下。 (Hôm nay là, phải chúng tôi, chúng ta kết hôn, lập gia đình kỷ niệm năm, tròn năm ngày kỷ niệm, ngày lễ kỷ niệm trọng đại chúng tôi, chúng ta nên thật tốt, cẩn thận kỹ càng chúc mừng, ăn mừng một dưới)
- D. 通常,蜜蜂的性格是温和的,只有在感觉受到威胁时,它才会攻击敌人。 (Thông thường, thường lệ tính cách, tính tình con ong mật, loài ong là, phải chỉ có (điều kiện duy nhất) ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ ở cảm giác, cảm thấy nhận được, chịu (tác động) đe dọa, uy hiếp thời gian, giờ nó mới, vừa mới biết tấn công, công kích kẻ thù, quân địch)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("近两年来,这些志愿者积极投入到各项环保活动。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố lượng ô tô do cá nhân mua ở Bắc Kinh đã chiếm gần 80% tổng doanh số bán ô tô.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng ô tô do cá nhân mua ở Bắc Kinh đã chiếm gần 80% tổng doanh số bán ô tô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个就是最大的,没有比它再大的了。 (Đây, này cái, con chính là nhất không có to, lớn so với nó lại, nữa rồi to, lớn)
- B. 我们要多结交两种人:一是良师,二是益友。 (Chúng tôi, chúng ta cần nhiều kết thúc, kết hôn giao nộp, kết bạn hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu người một là, phải tốt, có đạo đức số hai (2) là, phải Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- C. 北京私人购买汽车的数量已经占到汽车销售总量的将近80%以上。 (Bắc Kinh riêng tư, cá nhân mua số lượng xe ô tô, xe hơi đã chiếm (tỷ lệ, vị trí đến, tới xe ô tô, xe hơi tiêu thụ, bán hàng gần, xấp xỉ tổng lượng, tổng khối lượng số lượng trở lên, từ... trở lên)
- D. 青海的自然风光雄奇壮美,具有典型的高原特色,民俗风情也独特迷人。 (Xanh (xanh lá cây, xanh lam tự nhiên, giới tự nhiên biển, đại dương phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên Hùng (Anh hùng, hào kiệt kỳ lạ, kỳ diệu lớn, lớn đẹp, xinh đẹp sở hữu, có được cao nguyên điển hình, tiêu biểu đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ phong tình, phong vị phong tục nét duyên cũng độc đáo, đặc sắc quyến rũ, mê hồn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("北京私人购买汽车的数量已经占到汽车销售总量的将近80%以上。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASuy nghĩ vẩn vơ có tác dụng giúp giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi trong công việc và cuộc sống cũng như thư giãn thể chất và tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Suy nghĩ vẩn vơ có tác dụng giúp giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi trong công việc và cuộc sống cũng như thư giãn thể chất và tinh thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 营养早餐应包括谷物、肉类、奶类、蔬菜、水果等。 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng bữa sáng, điểm tâm buổi sáng nên, cần phải (yīng) bao gồm, gồm có sinh vật, vật thịt (thực phẩm) loại, loài sữa loại, loài rau củ, rau xanh trái cây, hoa quả chờ đợi)
- B. 中国是茶叶大国,其中的一个表现就是茶的品种特别多。 (Trung Quốc là, phải lá trà, búp chè to, lớn quốc gia, đất nước một cái trong đó, trong số đó thể hiện, biểu hiện chính là chủng loại, giống loài (cây trồng trà đặc biệt, vô cùng nhiều)
- C. 在心存善念的人眼中,世界上没有坏人,只有做错了事情的好人。 (Ở tim, trái tim gửi (tiền), tiết kiệm người đọc to, đọc tụng mắt, đôi mắt trong, ở giữa thế giới trên không có kẻ xấu, người xấu chỉ có (điều kiện duy nhất) làm sai rồi người tốt, người lương thiện việc, sự việc)
- D. “胡思乱想”有助于消除工作、生活中的紧张疲劳与放松身心的作用。 (Nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ lung tung rối bời có ở, tại xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc làm việc, công việc cuộc sống, sinh hoạt căng thẳng, hồi hộp trong, ở giữa mệt mỏi, mỏi mệt và, cùng với thư giãn, thả lỏng tác dụng tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("“胡思乱想”有助于消除工作、生活中的紧张疲劳与放松身心的作用。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân, ngày càng có nhiều người khi mua các sản phẩm điện gia dụng lấy tiêu chí tiết kiệm năng lượng làm chuẩn mực đo lường quan trọng, và đồ điện gia dụng xanh đã trở thành một lựa chọn thời trang mới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân, ngày càng có nhiều người khi mua các sản phẩm điện gia dụng lấy tiêu chí tiết kiệm năng lượng làm chuẩn mực đo lường quan trọng, và đồ điện gia dụng xanh đã trở thành một lựa chọn thời trang mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孔子说“有教无类”,意思是不分贵族、平民,只要有心向学,都可入学 受教。 (Lỗ, lỗ khoan cái, chiếc nói, phát biểu có dạy, giảng dạy (jiāo) không, không có (vô) loại, loài ý nghĩa là, phải không chia, tách quý tộc, giới quý tộc bằng phẳng, phẳng lặng Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ chỉ cần (điều kiện cần) có tim, trái tim hướng tới, về phía học, học tập đều có thể nhập học, vào trường bắt đầu năm học nhận, chịu đựng dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 聪明的人善于借用别人的智慧来提升自己,从别人那里借用智慧比获得 金钱更有意义。 (Người thông minh giỏi về, khéo về mượn dùng, mượn áp dụng vay mượn ứng dụng trí tuệ, sự thông thái của người khác đến, tới nâng cao, nâng tầm tự mình, bản thân từ người khác nơi đó, ở đó mượn dùng, mượn áp dụng vay mượn ứng dụng trí tuệ, sự thông thái so với đạt được, giành được tiền tài, tiền bạc hơn có ý nghĩa, giá trị)
- C. 经济增长是指·个国家或地区生产的物质产品和服务的持续增加,它意 味着经济规模的扩大和生产能力的提高。 (Kinh tế tăng trưởng, mở mang là, phải chỉ, chỉ trỏ cái, con đất nước hoặc, hay là khu vực, vùng vật chất sản xuất, chế tạo sản phẩm, hàng hóa và kéo dài, duy trì liên tục phục vụ, dịch vụ tăng lên, gia tăng nó Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đang kinh tế mở rộng, khuếch đại quy mô và sản xuất, chế tạo nâng cao, cải thiện năng lực, khả năng)
- D. 随着人们环保意识的提高,越来越多的人在购买家电产品时,把节能做 重要的衡量标准,绿色家电成为新的时尚选择。 (Cùng với, đi cùng với mọi người, con người trong xã hội bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường nâng cao, cải thiện ý thức, nhận thức ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) người nhiều ở mua thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng sản phẩm, hàng hóa thời gian, giờ đem tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm điện năng làm, chế tạo đo lường, cân nhắc đong đếm quan trọng tiêu chuẩn, chuẩn mực màu xanh lá cây thiết bị điện gia dụng, đồ điện gia dụng trở thành, biến thành thời trang, xu hướng thời thượng mới lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("随着人们环保意识的提高,越来越多的人在购买家电产品时,把节能做 重要的衡量标准,绿色家电成为新的时尚选择。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài bằng thiết kế quảng cáo ra, tôi còn từng tham gia một khóa học liên quan đến du lịch, tin rằng những kiến thức này sẽ có thể hỗ trợ nhất định cho công việc này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài bằng thiết kế quảng cáo ra, tôi còn từng tham gia một khóa học liên quan đến du lịch, tin rằng những kiến thức này sẽ có thể hỗ trợ nhất định cho công việc này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如果一个人热爱自己所从事的工作,那么他就会在工作的过程中获得快 乐。 (Nếu một cái người yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến tự mình, bản thân ngôi, tòa (trường học làm việc, công việc làm, dấn thân vào như vậy, thế thì anh ấy thì, liền biết ở làm việc, công việc của (trợ từ định ngữ) quá trình, tiến trình trong, ở giữa đạt được, giành được nhanh, mau vui vẻ, niềm vui (lè))
- B. 我家就在海边,小时候,父亲常常带着我到海边散步,一边走一边给我 讲故事。 (Tôi nhà, gia đình thì, liền ở bờ biển, ven biển thuở nhỏ, khi còn bé cha, bố thường xuyên, hay mang theo, dẫn dắt đang tôi đến, tới bờ biển, ven biển đi dạo, tản bộ vừa... vừa... (一边...一边...) đi, đi bộ vừa... vừa... (一边...一边...) cho tôi giảng, nói câu chuyện)
- C. 除了拥有广告设计文凭外,我还上过一个与旅游有关的课程,相信这些 知识对这份工作能有着一定的帮助。 (Ngoài ra, trừ ra sở hữu, có trong tay (nguồn lực quảng cáo thiết kế, quy hoạch văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp bên ngoài tôi vẫn trên đã từng một cái liên quan, có liên quan tới cùng/với du lịch khóa học, môn học tin, tin tưởng những cái này, những người này kiến thức, tri thức đối với đây, này bản, phần làm việc, công việc có thể sở hữu, có giúp đỡ nhất định, chắc chắn)
- D. 现代社会面临的一个重要课题,是如何让低收入阶层从经济的发展中有 所收益,如何更有效地保护他们的权益。 (Hiện đại xã hội một cái đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ quan trọng đề tài nghiên cứu khoa học là, phải như thế nào, làm sao để thấp, cúi đầu thu nhập giai tầng, tầng lớp xã hội từ phát triển kinh tế trong, ở giữa có ngôi, tòa (trường học thu nhập, lợi nhuận như thế nào, làm sao hơn có hiệu lực, hiệu quả bảo vệ, giữ gìn quyền và lợi ích hợp pháp của họ, bọn họ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("除了拥有广告设计文凭外,我还上过一个与旅游有关的课程,相信这些 知识对这份工作能有着一定的帮助。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cảm thấy bài viết này đã rất ổn rồi, nhưng vẫn còn một số điểm hạn chế, chỉ cần chỉnh sửa kỹ càng và làm phong phú thêm nội dung thì sẽ càng tuyệt vời hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy bài viết này đã rất ổn rồi, nhưng vẫn còn một số điểm hạn chế, chỉ cần chỉnh sửa kỹ càng và làm phong phú thêm nội dung thì sẽ càng tuyệt vời hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 《孙子兵法》又称《孙子》,成书于公元前五世纪的春秋末期,是中国也 是世界上最古老的军事理论著作。 (Cháu trai (cháu nội) binh lính, người lính pháp luật, luật lệ lại, vừa... vừa... gọi là, xưng hô cháu trai (cháu nội) thành, hoàn thành sách ở, tại Công nguyên (A.D.) trước số năm (5) mùa xuân thế kỷ mùa thu, tiết thu cuối, mạt kỳ, thời kỳ là, phải Trung Quốc cũng là, phải thế giới trên nhất quân sự cổ kính, cổ xưa lý luận, lý thuyết trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật)
- B. 我觉得这篇文章已经很不错了,但还存在一些缺点,只有好好修改修改, 并把内容充实一下,那就更好了。 (Tôi cảm thấy đây, này bài, thiên bài viết, bài báo đã rất khá tốt, đúng đắn rồi nhưng, nhưng mà vẫn tồn tại, hiện hữu một số, một vài khuyết điểm, nhược điểm chỉ có (điều kiện duy nhất) thật tốt, cẩn thận kỹ càng sửa đổi, chỉnh sửa sửa đổi, chỉnh sửa và, đồng thời đem nội dung phong phú, đầy đủ một dưới kia, đó thì, liền hơn tốt, đẹp rồi)
- C. 人的一生中,可以有所作为的时候就是现在,然而,许多人却在悔恨过 去和扣忧未来之中浪费了大好时光。 (Cả đời, một đời người trong, ở giữa có thể có ngôi, tòa (trường học lúc, khi với tư cách là, với vai trò là chính là bây giờ, hiện tại tuy nhiên, thế nhưng nhiều, rất nhiều người lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) ở hối hận, ăn năn day dứt đã từng đi và khấu trừ, trừ tiền tương lai, mai sau trong số, trong quá trình lãng phí, phung phí rồi to, lớn tốt, đẹp thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp)
- D. “远亲不如近邻”,意思是说和邻居关系友好非常重要。在你最需要帮助 的时候,也许只有他们可以及时地帮助你。 (Xa thân, ruột thịt không bằng, không như gần ý nghĩa là, phải nói, phát biểu và hàng xóm mối quan hệ hữu nghị, thân thiện vô cùng, rất quan trọng ở bạn nhất cần, đòi hỏi lúc, khi giúp đỡ có lẽ, có thể chỉ có (điều kiện duy nhất) họ, bọn họ có thể kịp thời, đúng lúc giúp đỡ bạn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("我觉得这篇文章已经很不错了,但还存在一些缺点,只有好好修改修改, 并把内容充实一下,那就更好了。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mắc lỗi, trước tiên bạn phải kiểm điểm bản thân, đừng luôn phàn nàn người khác làm không tốt, nếu không bạn sẽ không bao giờ có thể tiến bộ được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 犯了错误,首先要______自己,不要总是______别人做的不好,否则你永远也不可能______。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mắc lỗi, trước tiên bạn phải kiểm điểm bản thân, đừng luôn phàn nàn người khác làm không tốt, nếu không bạn sẽ không bao giờ có thể tiến bộ được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 思考 暴露 先进 (Suy nghĩ, tư duy lộ ra, phơi bày tiên tiến, hiện đại hàng đầu)
- B. 回忆 指导 进展 (Hồi ức, ký ức chỉ đạo, hướng dẫn tiến triển, bước tiến)
- C. 反应 贬低 促进 (Phản ứng (hóa học, cơ thể hạ thấp, coi nhẹ thúc đẩy, xúc tiến)
- D. 反思 抱怨 进步 (Suy ngẫm lại, tự soi xét than vãn, oán trách tiến bộ, tiến bước)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (反思 抱怨 进步 — Suy ngẫm lại, tự soi xét than vãn, oán trách tiến bộ, tiến bước) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà âm nhạc dân tộc Lưu Thiên Hoa đã tiếp thu những mặt mạnh trong kỹ thuật biểu diễn vĩ cầm, đặc biệt là kỹ thuật bấm nốt cao, tiến hành cải tiến kỹ thuật biểu diễn nhị hồ, khiến nhị hồ từ một nhạc cụ đệm chuyển thành nhạc cụ độc tấu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 民族音乐家刘天华,______了小提琴演奏技巧的某些长处,特别是高把位演奏,对二胡演奏技巧进行了______,使二胡从一种伴奏乐器______为独奏乐器。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà âm nhạc dân tộc Lưu Thiên Hoa đã tiếp thu những mặt mạnh trong kỹ thuật biểu diễn vĩ cầm, đặc biệt là kỹ thuật bấm nốt cao, tiến hành cải tiến kỹ thuật biểu diễn nhị hồ, khiến nhị hồ từ một nhạc cụ đệm chuyển thành nhạc cụ độc tấu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸收 革命 晋升 (Hấp thu, hấp thụ cách mạng, bước đột phá cách mạng thăng chức, thăng cấp)
- B. 吸取 改革 上升 (Rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm cải cách, đổi mới tăng lên, đi lên)
- C. 吸引 改正 提升 (Thu hút, lôi cuốn sửa chữa, đính chính nâng cao, nâng tầm)
- D. 采纳 改良 飙升 (Tiếp thu, tiếp nhận cải tạo, cải lương tăng vọt, tăng vùn vụt)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (吸取 改革 上升 — Rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm cải cách, đổi mới tăng lên, đi lên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADùng tâm thế bình thường đối diện với mỗi ngày, dùng lòng biết ơn đối với cuộc sống trước mắt, chúng ta mới có thể thấu hiểu được sự tuyệt vời của cuộc sống! Cuộc sống không phải lúc nào cũng khiến mọi người như ý nguyện, nhưng ý nghĩa của cuộc đời không chỉ nằm ở việc đạt được thành công, mà quan trọng hơn là tận hưởng từng chút một trên chặng đường đã qua.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 用平常之心面对每一天,用感恩之心对待眼前的生活,我们才能理解生活的______!生活并不会使每个人______,但人生的意义不仅仅在于要获得成功,更多的是要______一路走来的点点滴滴。
• Nghĩa tiếng Việt: Dùng tâm thế bình thường đối diện với mỗi ngày, dùng lòng biết ơn đối với cuộc sống trước mắt, chúng ta mới có thể thấu hiểu được sự tuyệt vời của cuộc sống! Cuộc sống không phải lúc nào cũng khiến mọi người như ý nguyện, nhưng ý nghĩa của cuộc đời không chỉ nằm ở việc đạt được thành công, mà quan trọng hơn là tận hưởng từng chút một trên chặng đường đã qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美观 苦尽甘来 感受 (Đẹp mắt, mỹ quan hết khổ đến sướng, khổ tận cam lai cảm nhận, trải nghiệm)
- B. 美满 锦绣前程 忍受 (Mỹ mãn, êm ấm viên mãn tiền đồ gấm hoa, tương lai rạng rỡ chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
- C. 美妙 称心如意 享受 (Tuyệt vời, vi diệu vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý hưởng thụ, tận hưởng)
- D. 美丽 齐心协力 遭受 (Xinh đẹp, tươi đẹp đồng tâm hiệp lực, chung sức chung lòng chịu đựng, gánh chịu (tổn thất)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (美妙 称心如意 享受 — Tuyệt vời, vi diệu vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý hưởng thụ, tận hưởng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi kim loại được nung đến một nhiệt độ nhất định, nhúng vào nước để làm nguội xử lý, tính năng của dụng cụ kim loại thu được từ đó sẽ tốt hơn và ổn định hơn. Từ đó liên tưởng đến việc giảng dạy hàng ngày, đối với những học sinh lâu ngày nhận được lời khen ngợi, hoàn toàn có thể thiết lập một chút trở ngại nhỏ, áp dụng "giáo dục sự thất bại", sau nhiều lần rèn luyện, tâm lý của các em sẽ càng trưởng thành hơn và khả năng chịu đựng tâm lý sẽ càng mạnh mẽ hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 金属加热到一定温度后,浸入水中进行冷却______,由此得到的金属工具的______更好、更稳定。由此联想到日常的教学中,对那些长期受到表扬的学生,______设置一点小小的障碍,施以“挫折教育”,几经锻炼,其心理会更加______,心理承受能力会更强。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi kim loại được nung đến một nhiệt độ nhất định, nhúng vào nước để làm nguội xử lý, tính năng của dụng cụ kim loại thu được từ đó sẽ tốt hơn và ổn định hơn. Từ đó liên tưởng đến việc giảng dạy hàng ngày, đối với những học sinh lâu ngày nhận được lời khen ngợi, hoàn toàn có thể thiết lập một chút trở ngại nhỏ, áp dụng "giáo dục sự thất bại", sau nhiều lần rèn luyện, tâm lý của các em sẽ càng trưởng thành hơn và khả năng chịu đựng tâm lý sẽ càng mạnh mẽ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处理 性能 不妨 成熟 (Xử lý, giải quyết tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị sao không thử, có thể chín chắn, trưởng thành)
- B. 小理 职能 不必 熟练 (Nhỏ, bé lý lẽ, đạo lý chức năng, quyền hạn nhiệm vụ cơ quan không cần, không nhất thiết thành thạo, thuần thục)
- C. 治理 功能 何必 脆弱 (Quản trị, chỉnh trang trị lý (sông ngòi chức năng, công năng hà tất, việc gì phải mong manh, yếu ớt)
- D. 清理 技能 何况 严肃 (Dọn dẹp, chỉnh lý rà soát kỹ năng, tay nghề chuyên môn hơn nữa, huống hồ nghiêm túc, trang nghiêm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (处理 性能 不妨 成熟 — Xử lý, giải quyết tính năng, hiệu năng kỹ thuật trang thiết bị sao không thử, có thể chín chắn, trưởng thành) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACửu Trại và Hoàng Long là những danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Tứ Xuyên, du khách trong và ngoài nước đến tham quan nườm nượp. Cửu Trại nằm ở khu vực trung nam huyện Nam Bình, tỉnh Tứ Xuyên, nổi tiếng với mỹ danh "tiên cảnh nhân gian, thế giới thần thoại", nơi đây nức tiếng thế giới với các kỳ quan như hồ nước xanh, thác nước, rừng sắc màu và đỉnh mây. "Bồng lai tiên cảnh nhân gian" Hoàng Long giáp ranh với Cửu Trại cũng là di sản thiên nhiên thế giới, nổi tiếng với bốn tuyệt tác gồm hồ nước đầy màu sắc, núi tuyết, hẻm núi và rừng cây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 九寨沟和黄龙是四川著名的景点,慕名前来旅游的中外游客______。九寨沟______四川省南坪县中南部,素有“人间仙境、童话世界”的美誉,它以翠海瀑布、彩林、云峰等奇观______。与九寨沟毗邻的“人间瑶池”——黄龙也是世界自然______,以彩池、雪山、峡谷、森林“四绝”著称。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửu Trại và Hoàng Long là những danh lam thắng cảnh nổi tiếng của Tứ Xuyên, du khách trong và ngoài nước đến tham quan nườm nượp. Cửu Trại nằm ở khu vực trung nam huyện Nam Bình, tỉnh Tứ Xuyên, nổi tiếng với mỹ danh "tiên cảnh nhân gian, thế giới thần thoại", nơi đây nức tiếng thế giới với các kỳ quan như hồ nước xanh, thác nước, rừng sắc màu và đỉnh mây. "Bồng lai tiên cảnh nhân gian" Hoàng Long giáp ranh với Cửu Trại cũng là di sản thiên nhiên thế giới, nổi tiếng với bốn tuyệt tác gồm hồ nước đầy màu sắc, núi tuyết, hẻm núi và rừng cây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与日俱增 至于 难能可贵 资产 (Ngày một tăng lên, tăng dần theo năm tháng còn về, đối với đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen tài sản, khối tài sản công)
- B. 有条不紊 属于 举足轻重 产业 (Ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn thuộc về, nằm trong có vị trí vô cùng quan trọng, có ảnh hưởng quyết định ngành công nghiệp, ngành sản xuất)
- C. 空前绝后 对于 举世瞩目 遗憾 (Tiền vô cổ nhân hậu vô lai giả, chưa từng có và không bao giờ có lại đối với, về phía cả thế giới đều dõi theo, thu hút sự chú ý toàn cầu đáng tiếc, tiếc nuối)
- D. 络绎不绝 位于 闻名于世 遗产 (Nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (络绎不绝 位于 闻名于世 遗产 — Nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục tọa lạc tại, nằm ở vị trí địa lý ngửi người ở, tại Thế (Thế gian, thời thế di sản (văn hóa thế giới, thiên nhiên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong ngôn ngữ thịnh hành trên mạng, "lôi" là một từ khá mới mẻ, có lẽ bắt nguồn từ vùng Giang Chiết, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Chiết Giang, được sử dụng khá rộng rãi, nghe thấy lời nói của người khác xong cảm thấy rất kỳ lạ, rất kinh ngạc, hoặc khiến người ta khó hiểu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 网络流行的语言中,“雷”是一个比较新鲜的词语,大概______于江浙一带,特别是在浙江东北部,使用比较______,听到别人的话后感觉非常诧异,很______,或者______人难以理解。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ngôn ngữ thịnh hành trên mạng, "lôi" là một từ khá mới mẻ, có lẽ bắt nguồn từ vùng Giang Chiết, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Chiết Giang, được sử dụng khá rộng rãi, nghe thấy lời nói của người khác xong cảm thấy rất kỳ lạ, rất kinh ngạc, hoặc khiến người ta khó hiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来自 广阔 惊讶 所 (Đến từ, xuất phát từ rộng lớn, bao la kinh ngạc, ngỡ ngàng ngôi, tòa (trường học)
- B. 成长 普及 震惊 凭 (Trưởng thành, lớn lên phổ cập, phổ biến rộng rãi kinh ngạc, chấn động bàng hoàng dựa vào, căn cứ vào)
- C. 起源 频繁 神奇 命 (Khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ thường xuyên, dồn dập kỳ diệu, thần kỳ sinh mệnh, tính mạng)
- D. 来源 广泛 惊奇 令 (Nguồn gốc, căn nguyên rộng rãi, phổ biến kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt khiến cho, làm cho)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (来源 广泛 惊奇 令 — Nguồn gốc, căn nguyên rộng rãi, phổ biến kinh ngạc, ngạc nhiên sửng sốt khiến cho, làm cho) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười xưa có câu: "Tam tư nhi hành" (nghĩ ba lần rồi hãy làm). Điều này dạy chúng ta khi làm việc không được quá lỗ mãng, làm bất cứ việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ rồi mới làm. Nếu tính cách của một người khá nóng vội, gặp vấn đề mà suy nghĩ kỹ trước khi hành động là đúng. Nhưng nếu một người rất cẩn thận, làm việc gì cũng suy nghĩ kỹ trước khi hành động, làm việc gì cũng do dự giậm chân tại chỗ, thì sẽ chẳng làm nên việc gì cả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古人云:“三思而后行。”这是教我们做事不能太______,做任何事情都要想好了再去做。如果一个人的______比较急,遇到问题三思而后行是对的。但如果一个人很______,做什么事情都三思而后行,做什么事情都______地原地踏步走,是做不成任何事情的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: "Tam tư nhi hành" (nghĩ ba lần rồi hãy làm). Điều này dạy chúng ta khi làm việc không được quá lỗ mãng, làm bất cứ việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ rồi mới làm. Nếu tính cách của một người khá nóng vội, gặp vấn đề mà suy nghĩ kỹ trước khi hành động là đúng. Nhưng nếu một người rất cẩn thận, làm việc gì cũng suy nghĩ kỹ trước khi hành động, làm việc gì cũng do dự giậm chân tại chỗ, thì sẽ chẳng làm nên việc gì cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲁莽 性格 谨慎 犹犹豫豫 (Tính cách, tính tình thận trọng, cẩn trọng do dự, ngập ngừng)
- B. 冲动 木质 专心 兢兢业业 (Bốc đồng, nông nổi chuyên tâm, tập trung cao độ cần cù cẩn trọng, tận tụy hết lòng)
- C. 粗鲁 风格 勤奋 慌慌张张 (Thô lỗ, cộc cằn phong cách, phong thái cần cù, chăm chỉ hoảng loạn, hoang mang hoảng hốt hoảng hốt, luống cuống tờ, tấm)
- D. 草率 人格 拘束 大大方方 (Qua loa, cẩu thả nhân cách, phẩm giá con người gò bó, câu nệ gượng gạo vô cùng, hết sức phương, hướng phương, hướng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (鲁莽 性格 谨慎 犹犹豫豫 — Tính cách, tính tình thận trọng, cẩn trọng do dự, ngập ngừng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐá cầu là một trò chơi vận động dân gian của Trung Quốc, nó không đòi hỏi bất kỳ sân bãi và thiết bị chuyên dụng nào, lượng vận động có thể lớn hoặc nhỏ, già trẻ đều thích hợp, đặc biệt giúp nuôi dưỡng tính linh hoạt và sự phối hợp của con người, giúp phát triển cơ thể một cách toàn diện và tăng cường thể chất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 踢键子是中国民间体育游戏,它不需要任何专门的场地和______,运动量可大可小,老幼皆宜,尤其有助于培养人的______性和协调性,有助于身体的______发展,增强______。
• Nghĩa tiếng Việt: Đá cầu là một trò chơi vận động dân gian của Trung Quốc, nó không đòi hỏi bất kỳ sân bãi và thiết bị chuyên dụng nào, lượng vận động có thể lớn hoặc nhỏ, già trẻ đều thích hợp, đặc biệt giúp nuôi dưỡng tính linh hoạt và sự phối hợp của con người, giúp phát triển cơ thể một cách toàn diện và tăng cường thể chất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 装备 灵活 充分 实质 (Trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự linh hoạt, mềm dẻo đầy đủ, trọn vẹn thực chất, bản chất cốt lõi)
- B. 机械 敏捷 体面 素质 (Cơ khí, máy móc nhanh nhẹn, lanh lợi thể diện, đàng hoàng tươm tất tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- C. 设备 灵敏 全面 体质 (Thiết bị, máy móc trang thiết bị nhạy bén, mẫn cảm toàn diện, bao quát thể chất)
- D. 设施 敏锐 健全 品质 (Cơ sở vật chất, công trình hạ tầng nhạy bén, sắc bén hoàn thiện, kiện toàn chất lượng sản phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (设备 灵敏 全面 体质 — Thiết bị, máy móc trang thiết bị nhạy bén, mẫn cảm toàn diện, bao quát thể chất) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATụ Vương Cơ Xương có một lần ra ngoài đi săn, ở bờ phía nam sông Vị Thuỷ đã gặp một ông lão đang câu cá, ông lão đó đã say sưa trình bày những kiến thức uyên bác về trị quốc an, Chu Văn Vương cho rằng đây là một bậc kỳ tài nên đã phong ông làm thái sư. Ông lão này chính là Khương Tử Nha mang màu sắc truyền kỳ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 周文王姬昌有一次出外______,在渭水南______遇到了一个正在钓鱼的老人,那老人______地阐述了治国安邦的见解,周文王认为这是一个奇才,就封他为太师。这个老人就是带有传奇______的姜子牙。
• Nghĩa tiếng Việt: Tụ Vương Cơ Xương có một lần ra ngoài đi săn, ở bờ phía nam sông Vị Thuỷ đã gặp một ông lão đang câu cá, ông lão đó đã say sưa trình bày những kiến thức uyên bác về trị quốc an, Chu Văn Vương cho rằng đây là một bậc kỳ tài nên đã phong ông làm thái sư. Ông lão này chính là Khương Tử Nha mang màu sắc truyền kỳ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游览 岛 博大精深 习俗 (Tham quan, du ngoạn đảo, hòn đảo uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm tập quán, phong tục tập quán truyền thống)
- B. 进攻 区 津津有味 光彩 (Tấn công, công kích khu, khu vực say mê thích thú, ngon lành thú vị quang vinh, rực rỡ)
- C. 打仗 疆 各抒已见 神色 (Đánh trận, chiến đấu ranh giới, ranh giới các, mỗi đã, đã từng (viết tắt của 已经) thấy, nhìn thấy thần sắc, sắc thái nét mặt lúc nguy nan)
- D. 打猎 岸 滔滔不绝 色彩 (Săn bắn, đi săn bờ (sông, biển thao thao bất tuyệt, nói năng lưu loát tuôn trào không ngớt màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (打猎 岸 滔滔不绝 色彩 — Săn bắn, đi săn bờ (sông, biển thao thao bất tuyệt, nói năng lưu loát tuôn trào không ngớt màu sắc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta nhìn thấy các vì sao lấp lánh, điều này không phải vì độ sáng bản thân của ngôi sao xuất hiện sự thay đổi, mà liên quan đến mật độ của khí quyển. Khí quyển nằm chắn giữa chúng ta và các vì sao, khi ánh sáng sao đi qua tầng khí quyển, sẽ chịu ảnh hưởng của sự che chắn và độ dày của khí quyển. Khí quyển không phải là tuyệt đối trong suốt, nên chúng ta đứng từ mặt đất nhìn qua nó để ngắm sao, sẽ có cảm giác ngôi sao dường như đang nhấp nháy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们看到星星一闪一闪,这不是因为星星______的亮度出现变化,而是与大气的______有关。大气隔在我们与星星之间,当星光通过大气层时,会受到大气的______和厚薄的影响。大气不是绝对______的,所以我们在地面透过它来看星星,就会感觉星星好像在______。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nhìn thấy các vì sao lấp lánh, điều này không phải vì độ sáng bản thân của ngôi sao xuất hiện sự thay đổi, mà liên quan đến mật độ của khí quyển. Khí quyển nằm chắn giữa chúng ta và các vì sao, khi ánh sáng sao đi qua tầng khí quyển, sẽ chịu ảnh hưởng của sự che chắn và độ dày của khí quyển. Khí quyển không phải là tuyệt đối trong suốt, nên chúng ta đứng từ mặt đất nhìn qua nó để ngắm sao, sẽ có cảm giác ngôi sao dường như đang nhấp nháy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唯一 覆盖 风度 鲜明 跳跃 (Duy nhất bao phủ, che phủ phong độ, phong thái rõ nét, nổi bật rực rỡ nhảy vọt, bật nhảy)
- B. 本身 遮挡 密度 透明 闪烁 (Bản thân nó, tự thân che chắn, cản trở che khuất mật độ (dân số, năng lượng trong suốt lấp lánh, nhấp nháy)
- C. 亲身 掩饰 幅度 光明 颤抖 (Đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm biên độ, mức độ (tăng giảm) quang minh, xán lạn run rẩy, run bắn)
- D. 强烈 回避 程度 分明 飘扬 (Mãnh liệt, mạnh mẽ né tránh, thoái thác mức độ, trình độ rõ ràng, rành mạch tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ))
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (本身 遮挡 密度 透明 闪烁 — Bản thân nó, tự thân che chắn, cản trở che khuất mật độ (dân số, năng lượng trong suốt lấp lánh, nhấp nháy) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ xa xưa, vì các quan lại luôn lừa dối bách dân, nên người dân không tuân thủ pháp lệnh của quan phủ. Sau khi Thương Ưởng làm quan lớn, hạ quyết tâm thay đổi cục diện này. Để tạo dựng lòng tin với người dân, ông đã nghĩ ra một cách.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一个人去扛这根木头。 商鞅见没有人愿意扛,就将赏金上调到二十两黄金。结果老百姓更加猜疑了,觉得这件事太不合情理了,还是没有人去扛。终于,有一个年轻人决定试一试,他想反正木头也不重,于是走出人群,把木头扛到了北门。(74)__________________,真的奖赏了年轻人二十两黄金。 商鞅的做法很快在全城传开了,(75)__________________,从此以后,他所下的各项法令,老百姓都积极遵从。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ xa xưa, vì các quan lại luôn lừa dối bách dân, nên người dân không tuân thủ pháp lệnh của quan phủ. Sau khi Thương Ưởng làm quan lớn, hạ quyết tâm thay đổi cục diện này. Để tạo dựng lòng tin với người dân, ông đã nghĩ ra một cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到商鞅如数兑现了承诺 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới thương mại, buôn bán như, tựa như số, con số thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc) rồi cam kết, hứa hẹn)
- B. 大家都持怀疑的态度 (Mọi người, tất cả đều cầm, nắm giữ thái độ, quan điểm nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 谁能把这根木头扛到北门去 (Ai có thể đem đây, này rễ (cây), cội nguồn gỗ, khúc gỗ vác (trên vai), gánh vác đến, tới cổng phía Bắc đi)
- D. 为了让老百姓信任自己 (Để, vì (mục đích) để người dân thường, dân chúng tin tưởng, tín nhiệm tự mình, bản thân)
- E. 人们都知道这位官员是讲信用的 (Mọi người, con người trong xã hội đều biết đây, này vị quan chức, quan chức chính phủ nhà nước là, phải giảng, nói uy tín, tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (为了让老百姓信任自己) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ xa xưa, vì các quan lại luôn lừa dối bách dân, nên người dân không tuân thủ pháp lệnh của quan phủ. Sau khi Thương Ưởng làm quan lớn, hạ quyết tâm thay đổi cục diện này. Để tạo dựng lòng tin với người dân, ông đã nghĩ ra một cách. Thương Ưởng phái người đặt một khúc gỗ dài ba trượng ở cổng phía nam, và hạ lệnh: "Ai có thể khiêng khúc gỗ này đến cổng phía bắc..."
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一个人去扛这根木头。 商鞅见没有人愿意扛,就将赏金上调到二十两黄金。结果老百姓更加猜疑了,觉得这件事太不合情理了,还是没有人去扛。终于,有一个年轻人决定试一试,他想反正木头也不重,于是走出人群,把木头扛到了北门。(74)__________________,真的奖赏了年轻人二十两黄金。 商鞅的做法很快在全城传开了,(75)__________________,从此以后,他所下的各项法令,老百姓都积极遵从。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ xa xưa, vì các quan lại luôn lừa dối bách dân, nên người dân không tuân thủ pháp lệnh của quan phủ. Sau khi Thương Ưởng làm quan lớn, hạ quyết tâm thay đổi cục diện này. Để tạo dựng lòng tin với người dân, ông đã nghĩ ra một cách. Thương Ưởng phái người đặt một khúc gỗ dài ba trượng ở cổng phía nam, và hạ lệnh: "Ai có thể khiêng khúc gỗ này đến cổng phía bắc..."
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到商鞅如数兑现了承诺 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới thương mại, buôn bán như, tựa như số, con số thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc) rồi cam kết, hứa hẹn)
- B. 大家都持怀疑的态度 (Mọi người, tất cả đều cầm, nắm giữ thái độ, quan điểm nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 谁能把这根木头扛到北门去 (Ai có thể đem đây, này rễ (cây), cội nguồn gỗ, khúc gỗ vác (trên vai), gánh vác đến, tới cổng phía Bắc đi)
- D. 为了让老百姓信任自己 (Để, vì (mục đích) để người dân thường, dân chúng tin tưởng, tín nhiệm tự mình, bản thân)
- E. 人们都知道这位官员是讲信用的 (Mọi người, con người trong xã hội đều biết đây, này vị quan chức, quan chức chính phủ nhà nước là, phải giảng, nói uy tín, tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (谁能把这根木头扛到北门去) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThương Ưởng muốn thay đổi tình trạng dân chúng không tuân thủ pháp lệnh, nên ông đã nghĩ ra một cách để tạo lòng tin. Đáp án: Mọi người đều tỏ thái độ nghi ngờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一个人去扛这根木头。 商鞅见没有人愿意扛,就将赏金上调到二十两黄金。结果老百姓更加猜疑了,觉得这件事太不合情理了,还是没有人去扛。终于,有一个年轻人决定试一试,他想反正木头也不重,于是走出人群,把木头扛到了北门。(74)__________________,真的奖赏了年轻人二十两黄金。 商鞅的做法很快在全城传开了,(75)__________________,从此以后,他所下的各项法令,老百姓都积极遵从。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thương Ưởng muốn thay đổi tình trạng dân chúng không tuân thủ pháp lệnh, nên ông đã nghĩ ra một cách để tạo lòng tin. Đáp án: Mọi người đều tỏ thái độ nghi ngờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到商鞅如数兑现了承诺 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới thương mại, buôn bán như, tựa như số, con số thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc) rồi cam kết, hứa hẹn)
- B. 大家都持怀疑的态度 (Mọi người, tất cả đều cầm, nắm giữ thái độ, quan điểm nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 谁能把这根木头扛到北门去 (Ai có thể đem đây, này rễ (cây), cội nguồn gỗ, khúc gỗ vác (trên vai), gánh vác đến, tới cổng phía Bắc đi)
- D. 为了让老百姓信任自己 (Để, vì (mục đích) để người dân thường, dân chúng tin tưởng, tín nhiệm tự mình, bản thân)
- E. 人们都知道这位官员是讲信用的 (Mọi người, con người trong xã hội đều biết đây, này vị quan chức, quan chức chính phủ nhà nước là, phải giảng, nói uy tín, tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (大家都持怀疑的态度) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThương Ưởng treo thưởng cho ai di chuyển được khúc gỗ, và kết quả là ông đã giữ đúng lời hứa của mình. Đáp án: Không ngờ Thương Ưởng lại thực hiện đúng lời hứa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一个人去扛这根木头。 商鞅见没有人愿意扛,就将赏金上调到二十两黄金。结果老百姓更加猜疑了,觉得这件事太不合情理了,还是没有人去扛。终于,有一个年轻人决定试一试,他想反正木头也不重,于是走出人群,把木头扛到了北门。(74)__________________,真的奖赏了年轻人二十两黄金。 商鞅的做法很快在全城传开了,(75)__________________,从此以后,他所下的各项法令,老百姓都积极遵从。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thương Ưởng treo thưởng cho ai di chuyển được khúc gỗ, và kết quả là ông đã giữ đúng lời hứa của mình. Đáp án: Không ngờ Thương Ưởng lại thực hiện đúng lời hứa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到商鞅如数兑现了承诺 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới thương mại, buôn bán như, tựa như số, con số thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc) rồi cam kết, hứa hẹn)
- B. 大家都持怀疑的态度 (Mọi người, tất cả đều cầm, nắm giữ thái độ, quan điểm nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 谁能把这根木头扛到北门去 (Ai có thể đem đây, này rễ (cây), cội nguồn gỗ, khúc gỗ vác (trên vai), gánh vác đến, tới cổng phía Bắc đi)
- D. 为了让老百姓信任自己 (Để, vì (mục đích) để người dân thường, dân chúng tin tưởng, tín nhiệm tự mình, bản thân)
- E. 人们都知道这位官员是讲信用的 (Mọi người, con người trong xã hội đều biết đây, này vị quan chức, quan chức chính phủ nhà nước là, phải giảng, nói uy tín, tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (没想到商鞅如数兑现了承诺) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau sự việc khúc gỗ, người dân đã tin tưởng vào chính quyền. Đáp án: Mọi người đều biết vị quan này là người giữ chữ tín.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一个人去扛这根木头。 商鞅见没有人愿意扛,就将赏金上调到二十两黄金。结果老百姓更加猜疑了,觉得这件事太不合情理了,还是没有人去扛。终于,有一个年轻人决定试一试,他想反正木头也不重,于是走出人群,把木头扛到了北门。(74)__________________,真的奖赏了年轻人二十两黄金。 商鞅的做法很快在全城传开了,(75)__________________,从此以后,他所下的各项法令,老百姓都积极遵从。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau sự việc khúc gỗ, người dân đã tin tưởng vào chính quyền. Đáp án: Mọi người đều biết vị quan này là người giữ chữ tín.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想到商鞅如数兑现了承诺 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới thương mại, buôn bán như, tựa như số, con số thực hiện lời hứa, đổi thành tiền mặt (séc) rồi cam kết, hứa hẹn)
- B. 大家都持怀疑的态度 (Mọi người, tất cả đều cầm, nắm giữ thái độ, quan điểm nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 谁能把这根木头扛到北门去 (Ai có thể đem đây, này rễ (cây), cội nguồn gỗ, khúc gỗ vác (trên vai), gánh vác đến, tới cổng phía Bắc đi)
- D. 为了让老百姓信任自己 (Để, vì (mục đích) để người dân thường, dân chúng tin tưởng, tín nhiệm tự mình, bản thân)
- E. 人们都知道这位官员是讲信用的 (Mọi người, con người trong xã hội đều biết đây, này vị quan chức, quan chức chính phủ nhà nước là, phải giảng, nói uy tín, tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第 71-80 题:选句填空。 71-75. 很久以前,因为官员总是欺骗百姓,所以百姓不遵守官府的法令。商鞅做了大官之后,下决心要改变这种局面。(71)__________________,他想出了一个办法。 商鞅派人把一根三丈长的木头放在南门,并下令:“(72)__________________,就奖励谁十两黄金。” 老百姓围着木头议论纷纷,(73)__________________。有的人说:“这根木头这么轻,谁都能扛得动,官府根本用不着花这么多钱雇人来扛这根木头。”有的人说:“这可能是商鞅在跟我们老百姓开玩笑吧?”大家你瞧瞧我,我瞧瞧你,没有一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (人们都知道这位官员是讲信用的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong đàn kiến, đa số đều chăm chỉ làm việc, nhưng có một số con lại lười biếng. Đáp án: Chúng được các nhà khoa học gọi là kiến lười.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。直到他们把那些“懒蚂蚁”放回去之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。 看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤快蚂蚁,根本离不开为数不多的“懒蚂蚁”。(79) ,把大部分时间都花在了“侦察”和“研究”上,能在环境变化时发挥引导作用,(80) 。由此可见,“懒蚂蚁”在蚁群中有着不可替代j的地位和作用,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong đàn kiến, đa số đều chăm chỉ làm việc, nhưng có một số con lại lười biếng. Đáp án: Chúng được các nhà khoa học gọi là kiến lười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些勤快的蚂蚁都不知所措 (Những cái đó, những người đó con kiến nhanh, mau đều không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- B. 他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作 (Họ, bọn họ phát hiện, nhận ra con kiến còn lại, thừa lại đều dừng lại, đình chỉ rồi làm việc, công việc)
- C. “懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物 (Lười biếng, lười con kiến giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ phân tích, bài phân tích sự vật, việc)
- D. 它们被科学家称为“懒蚂蚁” (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bị nhà khoa học được gọi là, xưng là lười biếng, lười con kiến)
- E. 具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领 (Sở hữu, có được khiến cho, làm cho đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ thời khắc, thời điểm gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống bản lĩnh, tài năng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (它们被科学家称为“懒蚂蚁”) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi các nhà khoa học tách những con kiến lười ra khỏi đàn, những con kiến chăm chỉ đã không biết phải làm gì. Đáp án: Những con kiến chăm chỉ đều không biết phải làm sao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。直到他们把那些“懒蚂蚁”放回去之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。 看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤快蚂蚁,根本离不开为数不多的“懒蚂蚁”。(79) ,把大部分时间都花在了“侦察”和“研究”上,能在环境变化时发挥引导作用,(80) 。由此可见,“懒蚂蚁”在蚁群中有着不可替代j的地位和作用,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi các nhà khoa học tách những con kiến lười ra khỏi đàn, những con kiến chăm chỉ đã không biết phải làm gì. Đáp án: Những con kiến chăm chỉ đều không biết phải làm sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些勤快的蚂蚁都不知所措 (Những cái đó, những người đó con kiến nhanh, mau đều không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- B. 他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作 (Họ, bọn họ phát hiện, nhận ra con kiến còn lại, thừa lại đều dừng lại, đình chỉ rồi làm việc, công việc)
- C. “懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物 (Lười biếng, lười con kiến giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ phân tích, bài phân tích sự vật, việc)
- D. 它们被科学家称为“懒蚂蚁” (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bị nhà khoa học được gọi là, xưng là lười biếng, lười con kiến)
- E. 具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领 (Sở hữu, có được khiến cho, làm cho đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ thời khắc, thời điểm gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống bản lĩnh, tài năng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (那些勤快的蚂蚁都不知所措) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThí nghiệm cho thấy khi thiếu vắng những con kiến lười, đàn kiến trở nên hỗn loạn. Đáp án: Họ phát hiện những con kiến còn lại đều ngừng làm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。直到他们把那些“懒蚂蚁”放回去之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。 看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤快蚂蚁,根本离不开为数不多的“懒蚂蚁”。(79) ,把大部分时间都花在了“侦察”和“研究”上,能在环境变化时发挥引导作用,(80) 。由此可见,“懒蚂蚁”在蚁群中有着不可替代j的地位和作用,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm cho thấy khi thiếu vắng những con kiến lười, đàn kiến trở nên hỗn loạn. Đáp án: Họ phát hiện những con kiến còn lại đều ngừng làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些勤快的蚂蚁都不知所措 (Những cái đó, những người đó con kiến nhanh, mau đều không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- B. 他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作 (Họ, bọn họ phát hiện, nhận ra con kiến còn lại, thừa lại đều dừng lại, đình chỉ rồi làm việc, công việc)
- C. “懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物 (Lười biếng, lười con kiến giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ phân tích, bài phân tích sự vật, việc)
- D. 它们被科学家称为“懒蚂蚁” (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bị nhà khoa học được gọi là, xưng là lười biếng, lười con kiến)
- E. 具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领 (Sở hữu, có được khiến cho, làm cho đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ thời khắc, thời điểm gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống bản lĩnh, tài năng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiến lười thực chất đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát và tìm kiếm nguồn lực mới. Đáp án: Kiến lười giỏi sử dụng trí não để phân tích sự việc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。直到他们把那些“懒蚂蚁”放回去之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。 看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤快蚂蚁,根本离不开为数不多的“懒蚂蚁”。(79) ,把大部分时间都花在了“侦察”和“研究”上,能在环境变化时发挥引导作用,(80) 。由此可见,“懒蚂蚁”在蚁群中有着不可替代j的地位和作用,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Kiến lười thực chất đóng vai trò quan trọng trong việc quan sát và tìm kiếm nguồn lực mới. Đáp án: Kiến lười giỏi sử dụng trí não để phân tích sự việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些勤快的蚂蚁都不知所措 (Những cái đó, những người đó con kiến nhanh, mau đều không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- B. 他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作 (Họ, bọn họ phát hiện, nhận ra con kiến còn lại, thừa lại đều dừng lại, đình chỉ rồi làm việc, công việc)
- C. “懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物 (Lười biếng, lười con kiến giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ phân tích, bài phân tích sự vật, việc)
- D. 它们被科学家称为“懒蚂蚁” (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bị nhà khoa học được gọi là, xưng là lười biếng, lười con kiến)
- E. 具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领 (Sở hữu, có được khiến cho, làm cho đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ thời khắc, thời điểm gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống bản lĩnh, tài năng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (“懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiến lười giúp đàn kiến duy trì sự sống trong những tình huống khó khăn. Đáp án: Có khả năng giúp đàn kiến sống sót trong những thời điểm khó khăn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。直到他们把那些“懒蚂蚁”放回去之后,整个蚁群才恢复到井然有序的工作和生活状态。 看来,绝大部分忙忙碌碌、任劳任怨的勤快蚂蚁,根本离不开为数不多的“懒蚂蚁”。(79) ,把大部分时间都花在了“侦察”和“研究”上,能在环境变化时发挥引导作用,(80) 。由此可见,“懒蚂蚁”在蚁群中有着不可替代j的地位和作用,是蚁群赖以生存的组织者和指挥者。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Kiến lười giúp đàn kiến duy trì sự sống trong những tình huống khó khăn. Đáp án: Có khả năng giúp đàn kiến sống sót trong những thời điểm khó khăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些勤快的蚂蚁都不知所措 (Những cái đó, những người đó con kiến nhanh, mau đều không biết, chưa biết ngôi, tòa (trường học)
- B. 他们发现剩下的蚂蚁都停止了工作 (Họ, bọn họ phát hiện, nhận ra con kiến còn lại, thừa lại đều dừng lại, đình chỉ rồi làm việc, công việc)
- C. “懒蚂蚁”善于运用头脑分析事物 (Lười biếng, lười con kiến giỏi về, khéo về vận dụng, áp dụng linh hoạt đầu óc, trí tuệ phân tích, bài phân tích sự vật, việc)
- D. 它们被科学家称为“懒蚂蚁” (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bị nhà khoa học được gọi là, xưng là lười biếng, lười con kiến)
- E. 具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领 (Sở hữu, có được khiến cho, làm cho đàn, bầy ở khó khăn, gian khổ thời khắc, thời điểm gửi (tiền), tiết kiệm sống, sinh sống bản lĩnh, tài năng xuống đây, bước xuống)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 科学家u 科学家观察发现,在蚁群中,大部分蚂蚁都争先恐后地寻找食物、搬运食物,可以说是相当勤劳,但有少数蚂蚁则整日东看看、西望望,什么活儿也不干,(76) 。 为了深入研究这些“懒蚂蚁”在蚁群中如何生存,科学家做了下面的实验: 他们在这些“懒蚂蚁”身上做了标记,然后断绝蚁群的食物来源,并将蚁窝破坏掉。在随后的观察中发现,在这种情况下,(77) ,而“懒蚂蚁”则挺身而出,带领伙伴们向自己侦察到的新食物方向转移,并顺利地建起新的蚁窝。 接着,实验者把这些“懒蚂蚁”从蚁群里抓走,(78) ,乱作一团。... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (具有使蚁群在困难时刻存活下来的本领) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ ngữ được gạch chân trong đoạn 1 ám chỉ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn trong cách xử lý áp lực giữa nam và nữ. Đáp án: Mâu thuẫn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 男人和女人最大的差别之一,就是对待压力的方式不同。压力到来时,男人的精神和意志高度集中,变得沉默寡言;女人面对压力,容易心情紧张,甚至情绪化。男人摆脱压力,获得释放的方式,和女人完全不同。除非把问题解决,他一刻不得安宁。女人则不然,只要把问题说出来,就可以得到宣泄。男人和女人的不同,由此可见一斑。你必须理解它,不然在和伴侣的相处中,两个人很容易产生摩擦。比如,下面是一种常见的情形: 丈夫回到家里,想安静地阅读报纸,以求放松和解脱。白天的工作中,有些问题还没有解决,他想暂时忘记它们,获得轻松的感觉。妻子也想身心松弛,不过,她渴望当着丈夫的面,把想法和心情一一说出来,这样心里才舒服。两个人的需求不一致,气氛陡然紧张,甚至措辞激烈,演变为一场争吵。丈夫认为妻子太过啰嗦,而妻子觉得丈夫漠视她的感受。他们没有意识到彼此的不同,感情越来越疏远。 如果夫妻双方能够理解并尊重对方在处理压力时的差异,婚姻会更加牢固,距离也会逐渐缩短。丈夫需要谨记:女人喜欢通过谈话换来好心情,你不需要插话,只要认真倾听,就可使对方欣慰和满足。妻子也同样需要懂得:男人的自我封闭其实是处理压力的一种方式,他们喜欢在没有任何事情打扰的情况下,反复地斟酌与衡权,直至问题得到解决。 第1段中画线词语的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ ngữ được gạch chân trong đoạn 1 ám chỉ sự khác biệt hoặc mâu thuẫn trong cách xử lý áp lực giữa nam và nữ. Đáp án: Mâu thuẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讽刺 (fěng cì: châm biếm, mỉa mai)
- B. 矛盾 (máo dùn: mâu thuẫn, xung đột)
- C. 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực)
- D. 痛苦 (tòng kǔ: đau khổ, thống khổ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (矛盾 — máo dùn: mâu thuẫn, xung đột) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười chồng đọc báo khi đối mặt với áp lực là để tìm kiếm sự thư giãn tạm thời. Đáp án: Có được sự thư giãn tạm thời.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 男人和女人最大的差别之一,就是对待压力的方式不同。压力到来时,男人的精神和意志高度集中,变得沉默寡言;女人面对压力,容易心情紧张,甚至情绪化。男人摆脱压力,获得释放的方式,和女人完全不同。除非把问题解决,他一刻不得安宁。女人则不然,只要把问题说出来,就可以得到宣泄。男人和女人的不同,由此可见一斑。你必须理解它,不然在和伴侣的相处中,两个人很容易产生摩擦。比如,下面是一种常见的情形: 丈夫回到家里,想安静地阅读报纸,以求放松和解脱。白天的工作中,有些问题还没有解决,他想暂时忘记它们,获得轻松的感觉。妻子也想身心松弛,不过,她渴望当着丈夫的面,把想法和心情一一说出来,这样心里才舒服。两个人的需求不一致,气氛陡然紧张,甚至措辞激烈,演变为一场争吵。丈夫认为妻子太过啰嗦,而妻子觉得丈夫漠视她的感受。他们没有意识到彼此的不同,感情越来越疏远。 如果夫妻双方能够理解并尊重对方在处理压力时的差异,婚姻会更加牢固,距离也会逐渐缩短。丈夫需要谨记:女人喜欢通过谈话换来好心情,你不需要插话,只要认真倾听,就可使对方欣慰和满足。妻子也同样需要懂得:男人的自我封闭其实是处理压力的一种方式,他们喜欢在没有任何事情打扰的情况下,反复地斟酌与衡权,直至问题得到解决。 根据上文,丈夫阅读报纸是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Người chồng đọc báo khi đối mặt với áp lực là để tìm kiếm sự thư giãn tạm thời. Đáp án: Có được sự thư giãn tạm thời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 获取信息 (thu nhận, lấy được thông tin, tin tức dữ liệu)
- B. 逃避家务 (trốn tránh, né tránh việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 躲避妻子的唠叨 (Né tránh, né tránh trốn tránh cằn nhằn, lải nhải vợ)
- D. 获得暂时的放松 (Đạt được, giành được thư giãn, thả lỏng tạm thời, chốc lát)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (获得暂时的放松 — Đạt được, giành được thư giãn, thả lỏng tạm thời, chốc lát) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đối mặt với áp lực, phụ nữ thường chọn cách chia sẻ để giải tỏa cảm xúc. Đáp án: Phụ nữ sẽ tìm cách giải tỏa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 男人和女人最大的差别之一,就是对待压力的方式不同。压力到来时,男人的精神和意志高度集中,变得沉默寡言;女人面对压力,容易心情紧张,甚至情绪化。男人摆脱压力,获得释放的方式,和女人完全不同。除非把问题解决,他一刻不得安宁。女人则不然,只要把问题说出来,就可以得到宣泄。男人和女人的不同,由此可见一斑。你必须理解它,不然在和伴侣的相处中,两个人很容易产生摩擦。比如,下面是一种常见的情形: 丈夫回到家里,想安静地阅读报纸,以求放松和解脱。白天的工作中,有些问题还没有解决,他想暂时忘记它们,获得轻松的感觉。妻子也想身心松弛,不过,她渴望当着丈夫的面,把想法和心情一一说出来,这样心里才舒服。两个人的需求不一致,气氛陡然紧张,甚至措辞激烈,演变为一场争吵。丈夫认为妻子太过啰嗦,而妻子觉得丈夫漠视她的感受。他们没有意识到彼此的不同,感情越来越疏远。 如果夫妻双方能够理解并尊重对方在处理压力时的差异,婚姻会更加牢固,距离也会逐渐缩短。丈夫需要谨记:女人喜欢通过谈话换来好心情,你不需要插话,只要认真倾听,就可使对方欣慰和满足。妻子也同样需要懂得:男人的自我封闭其实是处理压力的一种方式,他们喜欢在没有任何事情打扰的情况下,反复地斟酌与衡权,直至问题得到解决。 根据上文,面对压力时:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đối mặt với áp lực, phụ nữ thường chọn cách chia sẻ để giải tỏa cảm xúc. Đáp án: Phụ nữ sẽ tìm cách giải tỏa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人也需要倾诉 (Người đàn ông cũng cần, đòi hỏi)
- B. 女人会想办法宣泄 (Người phụ nữ biết muốn biện pháp, cách thức rò rỉ, nhỏ giọt)
- C. 女人会选择忘记压力 (Người phụ nữ biết lựa chọn, chọn lựa quên, lãng quên áp lực, sức ép)
- D. 男人很快就能找到解决办法 (Người đàn ông rất nhanh, mau thì, liền có thể tìm thấy, tìm ra được giải quyết, xử lý biện pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (女人会想办法宣泄 — Người phụ nữ biết muốn biện pháp, cách thức rò rỉ, nhỏ giọt) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn chủ yếu bàn về sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc đối mặt và xử lý áp lực. Đáp án: Sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc xử lý áp lực.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 男人和女人最大的差别之一,就是对待压力的方式不同。压力到来时,男人的精神和意志高度集中,变得沉默寡言;女人面对压力,容易心情紧张,甚至情绪化。男人摆脱压力,获得释放的方式,和女人完全不同。除非把问题解决,他一刻不得安宁。女人则不然,只要把问题说出来,就可以得到宣泄。男人和女人的不同,由此可见一斑。你必须理解它,不然在和伴侣的相处中,两个人很容易产生摩擦。比如,下面是一种常见的情形: 丈夫回到家里,想安静地阅读报纸,以求放松和解脱。白天的工作中,有些问题还没有解决,他想暂时忘记它们,获得轻松的感觉。妻子也想身心松弛,不过,她渴望当着丈夫的面,把想法和心情一一说出来,这样心里才舒服。两个人的需求不一致,气氛陡然紧张,甚至措辞激烈,演变为一场争吵。丈夫认为妻子太过啰嗦,而妻子觉得丈夫漠视她的感受。他们没有意识到彼此的不同,感情越来越疏远。 如果夫妻双方能够理解并尊重对方在处理压力时的差异,婚姻会更加牢固,距离也会逐渐缩短。丈夫需要谨记:女人喜欢通过谈话换来好心情,你不需要插话,只要认真倾听,就可使对方欣慰和满足。妻子也同样需要懂得:男人的自我封闭其实是处理压力的一种方式,他们喜欢在没有任何事情打扰的情况下,反复地斟酌与衡权,直至问题得到解决。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn chủ yếu bàn về sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc đối mặt và xử lý áp lực. Đáp án: Sự khác biệt giữa nam và nữ trong việc xử lý áp lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何获得好的心情 (Như thế nào, làm sao đạt được, giành được tâm trạng, tâm trạng cảm xúc tốt, đẹp)
- B. 怎样维护自己的婚姻 (Như thế nào, ra sao bảo vệ, gìn giữ hôn nhân của tự mình, bản thân)
- C. 男女处理压力的不同 (Nam nữ, đàn ông và phụ nữ xử lý, giải quyết khác nhau, không giống áp lực, sức ép)
- D. 人们为什么会产生压力 (Mọi người, con người trong xã hội tại sao, vì sao biết sinh ra, nảy sinh áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (男女处理压力的不同 — Nam nữ, đàn ông và phụ nữ xử lý, giải quyết khác nhau, không giống áp lực, sức ép) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASương giá thường hình thành trong điều kiện thời tiết lạnh và có gió nhẹ. Đáp án: Gió nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅与当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下时,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 有利于霜产生的条件是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sương giá thường hình thành trong điều kiện thời tiết lạnh và có gió nhẹ. Đáp án: Gió nhẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多云 (duōyún: nhiều mây, trời nhiều mây)
- B. 微风 (gió, cơn gió nhỏ, tiền tố micro-)
- C. 日照 (chiếu rọi ngày)
- D. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (微风 — gió, cơn gió nhỏ, tiền tố micro-) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASương giá không phải từ trên trời rơi xuống mà hình thành gần mặt đất, và trong một số điều kiện, nó có thể tồn tại lâu. Đáp án: Sương đôi khi có thể không tan cả ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅与当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下时,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Sương giá không phải từ trên trời rơi xuống mà hình thành gần mặt đất, và trong một số điều kiện, nó có thể tồn tại lâu. Đáp án: Sương đôi khi có thể không tan cả ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 霜形成于太阳初升时 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hình thành, tạo thành ở, tại mặt trời đầu (tháng lên, thăng cấp thời gian, giờ)
- B. 霜有时可以终日不消 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). có lúc, đôi khi có thể Hết, cuối ngày không biến mất, chết đi)
- C. 霜指的是空气中的冰晶 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải chỉ, chỉ trỏ không khí băng, nước đá trong, ở giữa)
- D. “冻害”比“霜害”更严重 (Đóng băng, lạnh cóng hại, làm hại so với Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hại, làm hại hơn nghiêm trọng, trầm trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (霜有时可以终日不消 — Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). có lúc, đôi khi có thể Hết, cuối ngày không biến mất, chết đi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự chênh lệch nhiệt độ được nhắc đến là khi nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí xung quanh. Đáp án: Nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí gần đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅与当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下时,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 关于第4段中的“温度差”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự chênh lệch nhiệt độ được nhắc đến là khi nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí xung quanh. Đáp án: Nhiệt độ bề mặt vật thể thấp hơn nhiệt độ không khí gần đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地面温度低于高空温度 (Mặt đất, mặt sàn nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định trên không, tầm cao trên không nhiệt độ)
- B. 夜间温度低于日落前的温度 (Ban đêm, trong đêm nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định ngày rơi, rụng nhiệt độ trước)
- C. 物体内部温度低于表面温度 (Sinh vật, vật bên trong, nội bộ nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định bề mặt, bề ngoài nhiệt độ)
- D. 物体表面温度低于附近空气温度 (Sinh vật, vật bề mặt, bề ngoài nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định gần đây, lân cận không khí nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (物体表面温度低于附近空气温度 — Sinh vật, vật bề mặt, bề ngoài nhiệt độ thấp hơn, dưới mức quy định gần đây, lân cận không khí nhiệt độ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn giải thích về cơ chế hình thành của sương giá. Đáp án: Sương được hình thành như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 在寒冷季节的清晨,草叶上、土块上常常会覆盖着一层霜的结晶。它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。人们常常把这种现象叫“下霜”。翻翻日历,每年10月下旬,总有“霜降”这个节气。我们看到过降雪,也看到过降雨,可是谁也没有看到过降霜。其实,霜不是从天空降下来的,是在近地面层的空气里形成的。 霜是一种白色的冰晶,多形成于夜间。少数情况下,在日落以前太阳斜照的时候也能形成。通常,日出后不久,霜就融化了。但是在天气严寒的时候或者在背阴的地方,霜也能终日不消。 霜本身对植物既没有害处,也没有益处。通常人们所说的“霜害”,实际上是在形成霜的同时产生的“冻害”。 霜的形成不仅与当时的天气条件有关,而且与所附着的物体的属性有关。当物体表面的温度很低,而物体表面附近的空气温度比较高,那么在空气和物体表面之间有一个温度差,较暖的空气和较冷的物体表面相接触时空气就会冷却,形成水汽,当温度降到0℃以下时,多余的水汽就在物体表面上凝华为冰晶,这就是霜。 另外,云对地面物体夜间的冷却是有妨碍的,天空有云不利于霜的形成,因此,霜大都出现在晴朗的夜晚,也就是地面冷却强烈的时候。 此外,风对于霜的形成也有影响。有微风的时候,空气缓慢地流过冷物体表面,不断地供应着水汽,有利于霜的形成。但是,风大的时候,由于空气流动得很快,接触冷物体表面的时间太短,上下层的空气容易互相混合,不利于温度降低,从而也会妨碍霜的形成。大致说来,当风速达到3级或3级以上时,霜就不容易形成了。 因此,霜一般形成在寒冷季节里晴朗、微风或无风的夜晚。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn giải thích về cơ chế hình thành của sương giá. Đáp án: Sương được hình thành như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 霜是怎么形成的 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải như thế nào, làm sao hình thành, tạo thành)
- B. 霜对植物的影响 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). đối với ảnh hưởng, tác động thực vật, cây cỏ)
- C. 霜和雨雪的区别 (Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). và mưa, cơn mưa sự khác biệt, phân biệt tuyết)
- D. 怎样避免“霜害” (Như thế nào, ra sao tránh, phòng tránh Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). hại, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (霜是怎么形成的 — Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). là, phải như thế nào, làm sao hình thành, tạo thành) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrâu Kỵ là một vị quan làm việc dưới thời Tề Uy Vương. Đáp án: Làm quan ở nước Tề.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 战国时期,齐国的官员邹忌,身材高大,仪表堂堂。他为了劝说齐威王广开言路,鼓励群臣多提意见,就给齐威王讲了这样一个故事: 一天早晨,他穿好衣服,戴好帽子,对着镜子问他的妻子说:“我和城北徐公比较起来,谁长得更好?”妻子说:“你英俊极了,徐公怎么比得上你呢?”徐公是齐国出名的美男了,邹忌听了妻子的话,并不太敢相信自己真的比徐公英俊。第二天,邹忌家中来了一位客人,邹忌又问了客人,客人说:“徐公哪有你这样俊美呢?”过了几天,正巧徐公到邹忌家里来拜访,邹忌便仔细地打量徐公,拿他和自己比较。结果,他发现自己实在没有徐公漂亮。 于是,他对齐威王说:“我本来不如徐公,但妻子、客人都说我比他漂亮,这是因为妻子偏护我,客人有事求我,所以他们都表面称赞我,不说真话。而我们齐国地方这么大,宫中上下,谁不偏护你,满朝文武,谁不畏惧你,全国百姓谁不希望得到你的关怀,看来表面称赞你的人一定更多,你一定被蒙蔽得非常严重了!”邹忌又说:“现在齐国地方很大,大王接触的人也比我多得多,所受的蒙蔽也一定更多。大王如能诚心诚意地征求意见,一定对国家有益。” 齐威王听了,觉得很有道理,立刻下令说:“无论是谁,能当面指出我过失的,给上赏;上奏章规劝我的,给中赏;在朝廷或街市中议论我的过失,并传到我耳中的,给下赏!”命令一下,群臣前去提意见的,一时间川流不息,朝廷门口每天像市场一样热闹。齐威王虚心接纳意见,齐国变得更强大了。 关于邹忌,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trâu Kỵ là một vị quan làm việc dưới thời Tề Uy Vương. Đáp án: Làm quan ở nước Tề.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子不高 (Vóc dáng, chiều cao không cao)
- B. 在齐国做官 (Ở đều, ngay ngắn quốc gia, đất nước làm, chế tạo quan, quan chức)
- C. 比徐公英俊 (So với công, công cộng anh tuấn, khôi ngô)
- D. 觉得齐国国土面积小 (Cảm thấy đều, ngay ngắn quốc gia, đất nước lãnh thổ đất nước, bờ cõi non sông đất nước diện tích nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (在齐国做官 — Ở đều, ngay ngắn quốc gia, đất nước làm, chế tạo quan, quan chức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrâu Kỵ kể chuyện cho Tề Uy Vương nghe nhằm mục đích khuyên vua nên lắng nghe ý kiến của bề tôi. Đáp án: Khuyên Tề Uy Vương lắng nghe nhiều ý kiến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 战国时期,齐国的官员邹忌,身材高大,仪表堂堂。他为了劝说齐威王广开言路,鼓励群臣多提意见,就给齐威王讲了这样一个故事: 一天早晨,他穿好衣服,戴好帽子,对着镜子问他的妻子说:“我和城北徐公比较起来,谁长得更好?”妻子说:“你英俊极了,徐公怎么比得上你呢?”徐公是齐国出名的美男了,邹忌听了妻子的话,并不太敢相信自己真的比徐公英俊。第二天,邹忌家中来了一位客人,邹忌又问了客人,客人说:“徐公哪有你这样俊美呢?”过了几天,正巧徐公到邹忌家里来拜访,邹忌便仔细地打量徐公,拿他和自己比较。结果,他发现自己实在没有徐公漂亮。 于是,他对齐威王说:“我本来不如徐公,但妻子、客人都说我比他漂亮,这是因为妻子偏护我,客人有事求我,所以他们都表面称赞我,不说真话。而我们齐国地方这么大,宫中上下,谁不偏护你,满朝文武,谁不畏惧你,全国百姓谁不希望得到你的关怀,看来表面称赞你的人一定更多,你一定被蒙蔽得非常严重了!”邹忌又说:“现在齐国地方很大,大王接触的人也比我多得多,所受的蒙蔽也一定更多。大王如能诚心诚意地征求意见,一定对国家有益。” 齐威王听了,觉得很有道理,立刻下令说:“无论是谁,能当面指出我过失的,给上赏;上奏章规劝我的,给中赏;在朝廷或街市中议论我的过失,并传到我耳中的,给下赏!”命令一下,群臣前去提意见的,一时间川流不息,朝廷门口每天像市场一样热闹。齐威王虚心接纳意见,齐国变得更强大了。 邹忌为什么要给齐威王讲故事?
• Nghĩa tiếng Việt: Trâu Kỵ kể chuyện cho Tề Uy Vương nghe nhằm mục đích khuyên vua nên lắng nghe ý kiến của bề tôi. Đáp án: Khuyên Tề Uy Vương lắng nghe nhiều ý kiến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有求于齐威王 (Có cầu, tìm cầu ở, tại đều, ngay ngắn Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt vua, quốc vương)
- B. 希望得到奖赏 (Hy vọng nhận được, đạt được (kết quả ban thưởng, tưởng thưởng)
- C. 劝齐威王多听意见 (Khuyên, khuyên nhủ đều, ngay ngắn Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt vua, quốc vương nhiều nghe ý kiến, quan điểm)
- D. 劝齐威王不要重视外表 (Khuyên, khuyên nhủ đều, ngay ngắn Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt vua, quốc vương đừng coi trọng, chú trọng ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (劝齐威王多听意见 — Khuyên, khuyên nhủ đều, ngay ngắn Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt vua, quốc vương nhiều nghe ý kiến, quan điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATề Uy Vương đã tiếp thu lời khuyên của Trâu Kỵ và đồng tình với quan điểm của ông. Đáp án: Công nhận quan điểm của Trâu Kỵ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 战国时期,齐国的官员邹忌,身材高大,仪表堂堂。他为了劝说齐威王广开言路,鼓励群臣多提意见,就给齐威王讲了这样一个故事: 一天早晨,他穿好衣服,戴好帽子,对着镜子问他的妻子说:“我和城北徐公比较起来,谁长得更好?”妻子说:“你英俊极了,徐公怎么比得上你呢?”徐公是齐国出名的美男了,邹忌听了妻子的话,并不太敢相信自己真的比徐公英俊。第二天,邹忌家中来了一位客人,邹忌又问了客人,客人说:“徐公哪有你这样俊美呢?”过了几天,正巧徐公到邹忌家里来拜访,邹忌便仔细地打量徐公,拿他和自己比较。结果,他发现自己实在没有徐公漂亮。 于是,他对齐威王说:“我本来不如徐公,但妻子、客人都说我比他漂亮,这是因为妻子偏护我,客人有事求我,所以他们都表面称赞我,不说真话。而我们齐国地方这么大,宫中上下,谁不偏护你,满朝文武,谁不畏惧你,全国百姓谁不希望得到你的关怀,看来表面称赞你的人一定更多,你一定被蒙蔽得非常严重了!”邹忌又说:“现在齐国地方很大,大王接触的人也比我多得多,所受的蒙蔽也一定更多。大王如能诚心诚意地征求意见,一定对国家有益。” 齐威王听了,觉得很有道理,立刻下令说:“无论是谁,能当面指出我过失的,给上赏;上奏章规劝我的,给中赏;在朝廷或街市中议论我的过失,并传到我耳中的,给下赏!”命令一下,群臣前去提意见的,一时间川流不息,朝廷门口每天像市场一样热闹。齐威王虚心接纳意见,齐国变得更强大了。 关于齐威王,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Tề Uy Vương đã tiếp thu lời khuyên của Trâu Kỵ và đồng tình với quan điểm của ông. Đáp án: Công nhận quan điểm của Trâu Kỵ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对徐公非常尊重 (Đối với công, công cộng vô cùng, rất tôn trọng, kính trọng)
- B. 认可邹忌的观点 (Công nhận, thừa nhận quan điểm, góc nhìn kiêng kỵ, cấm kỵ tránh né)
- C. 给群臣提了很多意见 (Cho đàn, bầy xách, nâng cao rồi rất nhiều ý kiến, quan điểm)
- D. 觉得自己没有受到蒙蔽 (Cảm thấy tự mình, bản thân không có nhận được, chịu (tác động) che phủ, chịu đựng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (认可邹忌的观点 — Công nhận, thừa nhận quan điểm, góc nhìn kiêng kỵ, cấm kỵ tránh né) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu gạch chân ám chỉ việc có rất nhiều người đến dâng ý kiến cho nhà vua. Đáp án: Người đến góp ý rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 战国时期,齐国的官员邹忌,身材高大,仪表堂堂。他为了劝说齐威王广开言路,鼓励群臣多提意见,就给齐威王讲了这样一个故事: 一天早晨,他穿好衣服,戴好帽子,对着镜子问他的妻子说:“我和城北徐公比较起来,谁长得更好?”妻子说:“你英俊极了,徐公怎么比得上你呢?”徐公是齐国出名的美男了,邹忌听了妻子的话,并不太敢相信自己真的比徐公英俊。第二天,邹忌家中来了一位客人,邹忌又问了客人,客人说:“徐公哪有你这样俊美呢?”过了几天,正巧徐公到邹忌家里来拜访,邹忌便仔细地打量徐公,拿他和自己比较。结果,他发现自己实在没有徐公漂亮。 于是,他对齐威王说:“我本来不如徐公,但妻子、客人都说我比他漂亮,这是因为妻子偏护我,客人有事求我,所以他们都表面称赞我,不说真话。而我们齐国地方这么大,宫中上下,谁不偏护你,满朝文武,谁不畏惧你,全国百姓谁不希望得到你的关怀,看来表面称赞你的人一定更多,你一定被蒙蔽得非常严重了!”邹忌又说:“现在齐国地方很大,大王接触的人也比我多得多,所受的蒙蔽也一定更多。大王如能诚心诚意地征求意见,一定对国家有益。” 齐威王听了,觉得很有道理,立刻下令说:“无论是谁,能当面指出我过失的,给上赏;上奏章规劝我的,给中赏;在朝廷或街市中议论我的过失,并传到我耳中的,给下赏!”命令一下,群臣前去提意见的,一时间川流不息,朝廷门口每天像市场一样热闹。齐威王虚心接纳意见,齐国变得更强大了。 与第4段中画线句子意思最接近的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu gạch chân ám chỉ việc có rất nhiều người đến dâng ý kiến cho nhà vua. Đáp án: Người đến góp ý rất nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来提意见的人很多 (Đến, tới xách, nâng cao người ý kiến, quan điểm rất nhiều)
- B. 来看热闹的人也很多 (Đến, tới nhìn, xem người náo nhiệt, tấp nập cũng rất nhiều)
- C. 各种各样的意见都有 (Các loại, mọi loại các, mỗi ý kiến, quan điểm hình mẫu, kiểu dáng đều có)
- D. 人们连休息的时间都没有了 (Mọi người, con người trong xã hội ngay cả, đến cả thời gian nghỉ ngơi đều không có rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (来提意见的人很多 — Đến, tới xách, nâng cao người ý kiến, quan điểm rất nhiều) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu chỉ ra rằng người ăn chay có tỷ lệ mắc bệnh tim và ung thư thấp hơn người bình thường. Đáp án: Tỷ lệ mắc ung thư thấp hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 素食主义是当今最为时尚的饮食文化,素食主义者不食用家畜、野兽、飞禽、鱼类等动物的肉,但一般可以食用蛋、奶、黄油、奶酪等。 在以食肉为主的现代生活中,素食能够给人类带来什么好处呢? 素食可以吃出健康来。素食可以降低血压和胆固醇含量。一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。而且,素食还能起到食疗的功效。 素食可以吃出美丽来。用素食方法来减肥相当有效,素食能使血液变为微碱性,促进新陈代谢活动,从而充分燃烧体内蓄积的脂肪及糖分,达到自然减肥的目的。经常吃素的人全身充满生气,脏腑器官功能良好,皮肤显得柔嫩、光滑、红润,吃素堪称是种内而外的美容法。 素食可以吃出聪明来。素食主义者自我感觉往往很清爽,似乎人也变得更聪明了。事实上,这并非只是心理暗示的结果,而是有科学根据的。因为让大脑细胞活跃起来的养分主要是麸酸,而谷类、豆类等富含麸酸,一日三餐从其中汲取能量,可以增强人的智慧和判断力,使人容易放松并提高注意力。 素食可以吃出经济效益来。通常情况下,蔬菜要比肉类便宜得多,也很少有用素食做成的“大菜”。所以,素食就不必为昂贵的“大菜”买单,为钱包“减负”,素食不亦乐乎? 素食可以吃出文化来。素食,除了能获取天然纯净的均衡营养外,也表现出回归自然、回归健康和保护地球生态环境的文化理念。 根据上文,素食者:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu chỉ ra rằng người ăn chay có tỷ lệ mắc bệnh tim và ung thư thấp hơn người bình thường. Đáp án: Tỷ lệ mắc ung thư thấp hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都十分乐观 (Đều vô cùng, rất lạc quan, yêu đời)
- B. 新陈代谢缓慢 (trao đổi chất sinh học chậm chạp, trì trệ chậm rãi)
- C. 大都是富裕阶层 (Phần lớn, đại đa số là, phải giàu có, khá giả giai tầng, tầng lớp xã hội)
- D. 患癌症的概率较小 (Mắc bệnh xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra bệnh ung thư, chứng ung thư khá, tương đối nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (患癌症的概率较小 — Mắc bệnh xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra bệnh ung thư, chứng ung thư khá, tương đối nhỏ, bé) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChế độ ăn chay được cho là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm cả việc cải thiện trí tuệ. Đáp án: Trở nên thông minh hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 素食主义是当今最为时尚的饮食文化,素食主义者不食用家畜、野兽、飞禽、鱼类等动物的肉,但一般可以食用蛋、奶、黄油、奶酪等。 在以食肉为主的现代生活中,素食能够给人类带来什么好处呢? 素食可以吃出健康来。素食可以降低血压和胆固醇含量。一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。而且,素食还能起到食疗的功效。 素食可以吃出美丽来。用素食方法来减肥相当有效,素食能使血液变为微碱性,促进新陈代谢活动,从而充分燃烧体内蓄积的脂肪及糖分,达到自然减肥的目的。经常吃素的人全身充满生气,脏腑器官功能良好,皮肤显得柔嫩、光滑、红润,吃素堪称是种内而外的美容法。 素食可以吃出聪明来。素食主义者自我感觉往往很清爽,似乎人也变得更聪明了。事实上,这并非只是心理暗示的结果,而是有科学根据的。因为让大脑细胞活跃起来的养分主要是麸酸,而谷类、豆类等富含麸酸,一日三餐从其中汲取能量,可以增强人的智慧和判断力,使人容易放松并提高注意力。 素食可以吃出经济效益来。通常情况下,蔬菜要比肉类便宜得多,也很少有用素食做成的“大菜”。所以,素食就不必为昂贵的“大菜”买单,为钱包“减负”,素食不亦乐乎? 素食可以吃出文化来。素食,除了能获取天然纯净的均衡营养外,也表现出回归自然、回归健康和保护地球生态环境的文化理念。 吃素可以使人:
• Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn chay được cho là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm cả việc cải thiện trí tuệ. Đáp án: Trở nên thông minh hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得更聪明 (Thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
- B. 拒绝心理暗示 (Từ chối, cự tuyệt tâm lý, trạng thái tâm lý ám chỉ, gợi ý ngầm)
- C. 提高睡眠质量 (Nâng cao, cải thiện giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 获得更多营养 (Đạt được, giành được hơn nhiều dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (变得更聪明 — Thay đổi, biến đổi hơn thông minh) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu gạch chân trong đoạn 6 ám chỉ việc ăn chay giúp tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Đáp án: Tiết kiệm tiền bạc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 素食主义是当今最为时尚的饮食文化,素食主义者不食用家畜、野兽、飞禽、鱼类等动物的肉,但一般可以食用蛋、奶、黄油、奶酪等。 在以食肉为主的现代生活中,素食能够给人类带来什么好处呢? 素食可以吃出健康来。素食可以降低血压和胆固醇含量。一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。而且,素食还能起到食疗的功效。 素食可以吃出美丽来。用素食方法来减肥相当有效,素食能使血液变为微碱性,促进新陈代谢活动,从而充分燃烧体内蓄积的脂肪及糖分,达到自然减肥的目的。经常吃素的人全身充满生气,脏腑器官功能良好,皮肤显得柔嫩、光滑、红润,吃素堪称是种内而外的美容法。 素食可以吃出聪明来。素食主义者自我感觉往往很清爽,似乎人也变得更聪明了。事实上,这并非只是心理暗示的结果,而是有科学根据的。因为让大脑细胞活跃起来的养分主要是麸酸,而谷类、豆类等富含麸酸,一日三餐从其中汲取能量,可以增强人的智慧和判断力,使人容易放松并提高注意力。 素食可以吃出经济效益来。通常情况下,蔬菜要比肉类便宜得多,也很少有用素食做成的“大菜”。所以,素食就不必为昂贵的“大菜”买单,为钱包“减负”,素食不亦乐乎? 素食可以吃出文化来。素食,除了能获取天然纯净的均衡营养外,也表现出回归自然、回归健康和保护地球生态环境的文化理念。 第6段中画线句子的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu gạch chân trong đoạn 6 ám chỉ việc ăn chay giúp tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Đáp án: Tiết kiệm tiền bạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节省金钱 (tiết kiệm, dành dụm tiền tài, tiền bạc)
- B. 自然减肥 (giảm cân tự nhiên, giới tự nhiên)
- C. 减轻心理负担 (Giảm nhẹ, làm vơi bớt tâm lý, trạng thái tâm lý gánh nặng, gánh vác)
- D. 减少医疗支出 (Giảm bớt, cắt giảm y tế, điều trị y tế chi tiêu, khoản chi ngân sách)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (节省金钱 — tiết kiệm, dành dụm tiền tài, tiền bạc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là về niềm vui và lợi ích của việc ăn chay. Đáp án: Ăn chay chẳng phải rất vui sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 素食主义是当今最为时尚的饮食文化,素食主义者不食用家畜、野兽、飞禽、鱼类等动物的肉,但一般可以食用蛋、奶、黄油、奶酪等。 在以食肉为主的现代生活中,素食能够给人类带来什么好处呢? 素食可以吃出健康来。素食可以降低血压和胆固醇含量。一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。而且,素食还能起到食疗的功效。 素食可以吃出美丽来。用素食方法来减肥相当有效,素食能使血液变为微碱性,促进新陈代谢活动,从而充分燃烧体内蓄积的脂肪及糖分,达到自然减肥的目的。经常吃素的人全身充满生气,脏腑器官功能良好,皮肤显得柔嫩、光滑、红润,吃素堪称是种内而外的美容法。 素食可以吃出聪明来。素食主义者自我感觉往往很清爽,似乎人也变得更聪明了。事实上,这并非只是心理暗示的结果,而是有科学根据的。因为让大脑细胞活跃起来的养分主要是麸酸,而谷类、豆类等富含麸酸,一日三餐从其中汲取能量,可以增强人的智慧和判断力,使人容易放松并提高注意力。 素食可以吃出经济效益来。通常情况下,蔬菜要比肉类便宜得多,也很少有用素食做成的“大菜”。所以,素食就不必为昂贵的“大菜”买单,为钱包“减负”,素食不亦乐乎? 素食可以吃出文化来。素食,除了能获取天然纯净的均衡营养外,也表现出回归自然、回归健康和保护地球生态环境的文化理念。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là về niềm vui và lợi ích của việc ăn chay. Đáp án: Ăn chay chẳng phải rất vui sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃出来的健康 (Ăn khỏe mạnh, lành mạnh ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 素食不亦乐乎 (đồ ăn chay, món chay thanh tịnh vui vẻ khôn xiết, bận rộn túi bụi)
- C. 美丽由内而外 (Xinh đẹp, tươi đẹp do, bởi bên trong, nội bộ mà, nhưng bên ngoài)
- D. 营养吸收要均衡 (Dinh dưỡng, chất dinh dưỡng hấp thu, hấp thụ cần cân bằng đồng đều, cân đối hài hòa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (素食不亦乐乎 — đồ ăn chay, món chay thanh tịnh vui vẻ khôn xiết, bận rộn túi bụi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ được gạch chân trong đoạn 1 có nghĩa là cái tên đó đã quá quen thuộc với mọi người. Đáp án: Tên của nó đã được mọi người biết đến rộng rãi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 发生事故后,飞机往往解体、爆炸,甚至被烈火燃烧。等到人们到现场救援的时候,在拯救生命的同时,总是会寻找一个东西,它的名字大家已经耳熟能详,就是被誉为空难“见证人”的黑匣子。它可以给调查人员提供证据,帮助他们了解飞机事故的真相。 实际上,黑匣子是飞机上的记录仪器。黑匣子有两种,一种是飞行数据记录仪。它能将飞机的高度、速度、航向、爬升率、下降率、加速情况、耗油量等,还有飞机系统工作状况和发动机工作参数等飞行参数都记录下来。另一种是座舱话音记录仪。它实际上就是一个无线电通话记录器,可以记录飞机上的各种通话。这一仪器上的4条音轨分别记录飞行员与地面指挥机构的通话,正、副驾驶员之间的对话,机长、空中小姐对乘客的讲话,威胁、爆炸、发动机声音异常以及驾驶舱内的各种声音。 黑匣子能够向调查者提供飞机出事故前各系统的运转情况。因为空难发生在短暂的瞬间,有时飞行员和全部乘务员同时遇难,调查事故的原因会有很大困难,飞行数据记录仪可以向人们提供飞机失事瞬间和失事前一段时间里,飞机的飞行状况、机上设备的工作情况等。座舱话音记录仪能帮助人们根据机上人员的各种对话分析事故原因,以便对事故做出正确的结论。 为了承受飞机坠毁时的烈撞击和高温烈焰,黑匣子的外壳包括很厚的钢板和许多层绝热防冲击保护材料。而且为了尽可能的安全,黑匣子通常安装在飞机尾部,也就是失事时最不易损坏的部位,在飞机坠毁时,黑匣子在 1100℃ 的火焰中能经受 30 分钟的烧烤,能承受两吨重的物体挤压 5 分钟,能够在汽油、机油、油精、电池、酸液、海水中浸泡几个月,总之,它能在许多恶劣的条件下安然无恙。 就算有这样的保护,在有些空难中黑匣子仍然遭到了损坏,所以国际航空机构又规定了更加严格的标准,而且记录介质从磁带式改进成为能承受更大冲击的静态存储记录仪,类似于计算机里的存储芯片。 第 1 段中画线句子的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ được gạch chân trong đoạn 1 có nghĩa là cái tên đó đã quá quen thuộc với mọi người. Đáp án: Tên của nó đã được mọi người biết đến rộng rãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它的质量非常高 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) của nó vô cùng, rất cao)
- B. 找到它很不容易 (Tìm thấy, tìm ra được nó rất không cho phép, không thể dung thứ)
- C. 需要详细的解释 (Cần, đòi hỏi giải thích, phân trần chi tiết, cặn kẽ)
- D. 它的名字被大家所熟知 (Tên của nó bị mọi người, tất cả ngôi, tòa (trường học chín, quen thuộc biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (它的名字被大家所熟知 — Tên của nó bị mọi người, tất cả ngôi, tòa (trường học chín, quen thuộc biết, nhận thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề thiết bị ghi âm trong buồng lái, đáp án đúng là nó có 4 kênh âm thanh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 发生事故后,飞机往往解体、爆炸,甚至被烈火燃烧。等到人们到现场救援的时候,在拯救生命的同时,总是会寻找一个东西,它的名字大家已经耳熟能详,就是被誉为空难“见证人”的黑匣子。它可以给调查人员提供证据,帮助他们了解飞机事故的真相。 实际上,黑匣子是飞机上的记录仪器。黑匣子有两种,一种是飞行数据记录仪。它能将飞机的高度、速度、航向、爬升率、下降率、加速情况、耗油量等,还有飞机系统工作状况和发动机工作参数等飞行参数都记录下来。另一种是座舱话音记录仪。它实际上就是一个无线电通话记录器,可以记录飞机上的各种通话。这一仪器上的4条音轨分别记录飞行员与地面指挥机构的通话,正、副驾驶员之间的对话,机长、空中小姐对乘客的讲话,威胁、爆炸、发动机声音异常以及驾驶舱内的各种声音。 黑匣子能够向调查者提供飞机出事故前各系统的运转情况。因为空难发生在短暂的瞬间,有时飞行员和全部乘务员同时遇难,调查事故的原因会有很大困难,飞行数据记录仪可以向人们提供飞机失事瞬间和失事前一段时间里,飞机的飞行状况、机上设备的工作情况等。座舱话音记录仪能帮助人们根据机上人员的各种对话分析事故原因,以便对事故做出正确的结论。 为了承受飞机坠毁时的烈撞击和高温烈焰,黑匣子的外壳包括很厚的钢板和许多层绝热防冲击保护材料。而且为了尽可能的安全,黑匣子通常安装在飞机尾部,也就是失事时最不易损坏的部位,在飞机坠毁时,黑匣子在 1100℃ 的火焰中能经受 30 分钟的烧烤,能承受两吨重的物体挤压 5 分钟,能够在汽油、机油、油精、电池、酸液、海水中浸泡几个月,总之,它能在许多恶劣的条件下安然无恙。 就算有这样的保护,在有些空难中黑匣子仍然遭到了损坏,所以国际航空机构又规定了更加严格的标准,而且记录介质从磁带式改进成为能承受更大冲击的静态存储记录仪,类似于计算机里的存储芯片。 关于座舱话音记录仪,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về thiết bị ghi âm trong buồng lái, đáp án đúng là nó có 4 kênh âm thanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有 4 条音轨 (Có cái, con)
- B. 可以保存画面 (Có thể lưu giữ, bảo tồn hình ảnh, khung hình)
- C. 记录发动机工作参数 (Ghi chép, ghi lại phát động, khởi động (chiến dịch máy móc làm việc, công việc số, con số)
- D. 记录飞机系统工作状况 (Ghi chép, ghi lại máy bay hệ thống làm việc, công việc tình trạng, trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (有 4 条音轨) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề hộp đen, đáp án đúng là nó được trang bị lớp thép bảo vệ rất dày.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 发生事故后,飞机往往解体、爆炸,甚至被烈火燃烧。等到人们到现场救援的时候,在拯救生命的同时,总是会寻找一个东西,它的名字大家已经耳熟能详,就是被誉为空难“见证人”的黑匣子。它可以给调查人员提供证据,帮助他们了解飞机事故的真相。 实际上,黑匣子是飞机上的记录仪器。黑匣子有两种,一种是飞行数据记录仪。它能将飞机的高度、速度、航向、爬升率、下降率、加速情况、耗油量等,还有飞机系统工作状况和发动机工作参数等飞行参数都记录下来。另一种是座舱话音记录仪。它实际上就是一个无线电通话记录器,可以记录飞机上的各种通话。这一仪器上的4条音轨分别记录飞行员与地面指挥机构的通话,正、副驾驶员之间的对话,机长、空中小姐对乘客的讲话,威胁、爆炸、发动机声音异常以及驾驶舱内的各种声音。 黑匣子能够向调查者提供飞机出事故前各系统的运转情况。因为空难发生在短暂的瞬间,有时飞行员和全部乘务员同时遇难,调查事故的原因会有很大困难,飞行数据记录仪可以向人们提供飞机失事瞬间和失事前一段时间里,飞机的飞行状况、机上设备的工作情况等。座舱话音记录仪能帮助人们根据机上人员的各种对话分析事故原因,以便对事故做出正确的结论。 为了承受飞机坠毁时的烈撞击和高温烈焰,黑匣子的外壳包括很厚的钢板和许多层绝热防冲击保护材料。而且为了尽可能的安全,黑匣子通常安装在飞机尾部,也就是失事时最不易损坏的部位,在飞机坠毁时,黑匣子在 1100℃ 的火焰中能经受 30 分钟的烧烤,能承受两吨重的物体挤压 5 分钟,能够在汽油、机油、油精、电池、酸液、海水中浸泡几个月,总之,它能在许多恶劣的条件下安然无恙。 就算有这样的保护,在有些空难中黑匣子仍然遭到了损坏,所以国际航空机构又规定了更加严格的标准,而且记录介质从磁带式改进成为能承受更大冲击的静态存储记录仪,类似于计算机里的存储芯片。 关于黑匣子,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về hộp đen, đáp án đúng là nó được trang bị lớp thép bảo vệ rất dày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有很多种 (Có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú)
- B. 不会受到损坏 (Không biết nhận được, chịu (tác động) hư hỏng, tổn hại)
- C. 有很厚的防护钢板 (Có rất phòng hộ, bảo vệ che chở dày, dày dặn thép, thép hợp kim kim loại thép tấm ván, bảng)
- D. 目前只能动态存储 (Hiện tại, trước mắt chỉ có thể, chỉ đành động thái, diễn biến gửi (tiền), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (有很厚的防护钢板 — Có rất phòng hộ, bảo vệ che chở dày, dày dặn thép, thép hợp kim kim loại thép tấm ván, bảng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, đáp án đúng là hộp đen thường được lắp đặt ở phần đuôi máy bay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 97-100. 发生事故后,飞机往往解体、爆炸,甚至被烈火燃烧。等到人们到现场救援的时候,在拯救生命的同时,总是会寻找一个东西,它的名字大家已经耳熟能详,就是被誉为空难“见证人”的黑匣子。它可以给调查人员提供证据,帮助他们了解飞机事故的真相。 实际上,黑匣子是飞机上的记录仪器。黑匣子有两种,一种是飞行数据记录仪。它能将飞机的高度、速度、航向、爬升率、下降率、加速情况、耗油量等,还有飞机系统工作状况和发动机工作参数等飞行参数都记录下来。另一种是座舱话音记录仪。它实际上就是一个无线电通话记录器,可以记录飞机上的各种通话。这一仪器上的4条音轨分别记录飞行员与地面指挥机构的通话,正、副驾驶员之间的对话,机长、空中小姐对乘客的讲话,威胁、爆炸、发动机声音异常以及驾驶舱内的各种声音。 黑匣子能够向调查者提供飞机出事故前各系统的运转情况。因为空难发生在短暂的瞬间,有时飞行员和全部乘务员同时遇难,调查事故的原因会有很大困难,飞行数据记录仪可以向人们提供飞机失事瞬间和失事前一段时间里,飞机的飞行状况、机上设备的工作情况等。座舱话音记录仪能帮助人们根据机上人员的各种对话分析事故原因,以便对事故做出正确的结论。 为了承受飞机坠毁时的烈撞击和高温烈焰,黑匣子的外壳包括很厚的钢板和许多层绝热防冲击保护材料。而且为了尽可能的安全,黑匣子通常安装在飞机尾部,也就是失事时最不易损坏的部位,在飞机坠毁时,黑匣子在 1100℃ 的火焰中能经受 30 分钟的烧烤,能承受两吨重的物体挤压 5 分钟,能够在汽油、机油、油精、电池、酸液、海水中浸泡几个月,总之,它能在许多恶劣的条件下安然无恙。 就算有这样的保护,在有些空难中黑匣子仍然遭到了损坏,所以国际航空机构又规定了更加严格的标准,而且记录介质从磁带式改进成为能承受更大冲击的静态存储记录仪,类似于计算机里的存储芯片。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, đáp án đúng là hộp đen thường được lắp đặt ở phần đuôi máy bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑匣子一般安装在飞机尾部 (Màu đen cái, chiếc bình thường, thông thường lắp đặt, cài đặt ở máy bay bộ (bộ ngành))
- B. 黑匣子中记录有乘客的对话 (Màu đen cái, chiếc trong, ở giữa ghi chép, ghi lại có đối thoại, trò chuyện hành khách, khách đi tàu xe)
- C. 黑匣子的作用是避免发生空难 (Màu đen tác dụng cái, chiếc là, phải tránh, phòng tránh xảy ra, phát sinh trống rỗng, bầu trời khó, khó khăn)
- D. 爬升率记录在座舱话音记录仪中 (Leo, trèo (núi) lên, thăng cấp ghi chép, ghi lại ở tòa, ngọn khoang (máy bay, tàu thủy lời nói, câu chuyện ghi chép, ghi lại trong, ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (黑匣子一般安装在飞机尾部 — Màu đen cái, chiếc bình thường, thông thường lắp đặt, cài đặt ở máy bay bộ (bộ ngành)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười mẹ lần đầu đi họp phụ huynh, cô giáo chê con trai cô không ngồi yên được 3 phút và nghi ngờ bé bị tăng động. Trên đường về, dù rất đau lòng, cô vẫn nói dối con rằng cô giáo khen bé có tiến bộ để khích lệ con.
✓ Đáp án chuẩn 她第一次参加家长会,幼儿园的老师就对她说:“你的儿子在座位上连三分钟都坐不了,是不是有多动症。”回家的路上,儿子问妈妈,老师跟她说了些什么,她鼻子一酸,差点儿流下泪来。然而,她还是告诉自己的儿子:“老师表扬你了,说宝宝原来在座位上坐不了一分钟,现在能坐三分钟。”儿子的眼晴顿时亮了起来。转眼,儿子上小学了。课下你们家长要多帮帮他啊,不然他就要掉队了。然而,当她回到家里,却对坐在桌前写作业的儿子平静地说:“老师对你充满了信心。”说这话时,她发现儿子淡的眼神一下子充满了光亮,沮丧的脸也一下子舒展开来。第二天早上,儿子早早从床上爬起来,自己喊着要去上学。接着,孩子上了初中,又一次家长会。然而,这次却出乎她的预料,直到家长会结束,都没有听到儿子的名字。老师告诉她:“按您儿子现在的成绩,考普通中学应该没问题了。”听了这话,她高兴极了,心里暖洋洋的。走在回家的路上,她楼着儿子,心里有一种说不出的甜蜜,她告诉儿子:“班主任对你非常满意,他说了,只要你再努力一点儿,很有希望考上好的高中。很快,高中毕业了。她有一种预感,她儿子被重点大学录取了。儿子从学校回来,把一封印有“清华大学招生办公室”字样的特快专递递到她手上,突然,他转身跑到自己的房间里大哭起来,儿子边哭边说:“妈妈,我知道我不是个聪明的孩子,可是,这个世界上只有您能欣赏我听了这话,她悲喜交加,再也控制不住十几年来累积在心中的泪水,任它流下,打在手巾沉甸甸的信封上。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 她第一次参加家长会,幼儿园的老师就对她说:“你的儿子在座位上连三分 钟都坐不了,是不是有多动症?你最好带他去医院看一看。”回家的路上,儿子 问妈妈,老师跟她说了些什么,她鼻子一酸,差点儿流下泪来。因为全班有30 个小朋友,只有她的儿子表现最差,那么多家长,老师只找她谈了话。然而,她 还是告诉自己的儿子:“老师表扬你了,说宝宝原来在座位上坐不了一分钟,现 在能坐三分钟。其他的妈妈都非常羡慕你的妈妈,因为全班只有宝宝进步了。” 儿子的眼睛顿时亮了起来。那天晚上,她儿子破天荒地吃了两碗米饭。 转眼,儿子上小学了。家长会上,老师说:“全班有50名同学,这次数学考 试,你儿子排第40名,在课上的反应也比较慢,跟不上大家的进度。课下你们 家长要多帮帮他啊,不然他就要掉队了。”走出教室,她流下了眼泪。然而,当 她回到家里,却对坐在桌前写作业的儿子平静地说:“老师对你充满了信心。他 说了,你并不是个笨孩子,只要能再细心些,就会超过你的同桌,这次你的同桌 排在第21名。”说这话时,她发现儿子黯淡的眼神一下子充满了光亮,沮丧的脸 也一下子舒展开来。她甚至发现,儿子温顺得让她吃惊,好像长大了许多。第二 天早上,儿子早早从床上爬起来,自己喊着要去上学。这是从来没有发生过的事。 接着,孩子上了初中,又一次家长会。她坐在儿子的座位上,等着老师点儿 子的名字。然而,这次却出乎她的预料,直到家长会结束,都没有听到儿子的名 字。她有些不习惯,临走时去问老师儿子最近的学习情况。老师告诉她:“按您 儿子现在的成绩,考普通中学应该没问题了。但要上特别好的高中可能还有点儿 危险。”听了这话,她高兴极了,心里暖洋洋的。当走出校门的时候,她发现儿 子在等她,皱着眉头,似乎有些忧心忡忡。走在回家的路上,她搂着儿子,心里 有一种说不出的甜蜜,她告诉儿子:“班主任对你非常满意,他说了,只要你再 努力一点儿,很有希望考上好的高中。”儿子咬了咬嘴唇,用力地点了点头。 很快,高中毕业了。第一批大学录取通知书寄来时,学校打电话让儿子去一 趟。她有一种预感,她儿子被重点大学录取了。因为在儿子填写报名志愿时,她 跟儿子说过,相信他能考取重点大学。儿子从学校回来,把一封印有“清华大学 招生办公室”字样的特快专递递到她手上,突然,他转身跑到自己的房间里大哭 起来,儿子边哭边说:“妈妈,我知道我不是个聪明的孩子,可是,这个世界上 只有您能欣赏我 听了这话,她悲喜交加,再也控制不住十几年来累积在心中的泪水,任它流 下,打在手中沉甸甸的信封上。
• Nghĩa tiếng Việt: Người mẹ lần đầu đi họp phụ huynh, cô giáo chê con trai cô không ngồi yên được 3 phút và nghi ngờ bé bị tăng động. Trên đường về, dù rất đau lòng, cô vẫn nói dối con rằng cô giáo khen bé có tiến bộ để khích lệ con.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile