Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61006, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người bạn quy định với cha mẹ rằng khi cô gọi điện, họ không cần vội vàng chạy đến nghe ngay. Cô sẽ gọi lần đầu để báo trước, lần thứ hai mới là lúc họ bắt máy để tránh tai nạn. Đáp án: Người bạn rất chu đáo với cha mẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 朋友给父母打电话,通常都是拨两次。她说有一次她打电话回家,由于 母亲着急接电话,脚撞到桌 子,肿了很多天。从那以后朋友跟父母约定, 电话响了不许跑,她先拨一次通知他们,第二次才能接。
• Nghĩa tiếng Việt: Người bạn quy định với cha mẹ rằng khi cô gọi điện, họ không cần vội vàng chạy đến nghe ngay. Cô sẽ gọi lần đầu để báo trước, lần thứ hai mới là lúc họ bắt máy để tránh tai nạn. Đáp án: Người bạn rất chu đáo với cha mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友很体贴父母 (Bạn bè rất chu đáo, ân cần cha mẹ, phụ mẫu)
- B. 朋友的父亲住院了 (Cha, bố bạn bè nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
- C. 朋友的父母经常不在家 (Cha mẹ, phụ mẫu bạn bè thường xuyên không ở nhà)
- D. 朋友每天给父母打两个电话 (Bạn bè mỗi trời, bầu trời cho cha mẹ, phụ mẫu đánh, gõ hai (dùng trước lượng từ) cái, con điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “朋友给父母打电话,通常都是拨两次。她说有一次她打电话回家,由于 母亲着急接电话,脚撞到桌 子,肿了很多天。从那以后朋友跟父母约定, 电话响了不许跑,她先拨一次通知他们,第二次才能接。” với nội dung bài, phương án A — 朋友很体贴父母 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu tục ngữ "Cho người con cá không bằng dạy người cách câu cá" nhấn mạnh rằng việc học phương pháp quan trọng hơn là chỉ nhận được kết quả trước mắt. Đáp án: Học phương pháp quan trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 中国有句古话叫“授人以鱼不如授人以渔”,第一个“鱼”是名词,指水 里的鱼,第二个“渔”是动词,指捕 鱼的方法。这句话的意思是说,如 果想永远有鱼吃,就不能只要一条鱼,而是要学会钓鱼的方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu tục ngữ "Cho người con cá không bằng dạy người cách câu cá" nhấn mạnh rằng việc học phương pháp quan trọng hơn là chỉ nhận được kết quả trước mắt. Đáp án: Học phương pháp quan trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃鱼对身体好 (Ăn cá đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 钓鱼需要耐心 (Câu cá cần, đòi hỏi kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 学习方法更重要 (Học tập, học phương pháp, cách thức hơn quan trọng)
- D. 制定目标要现实一些 (Lập ra, ban hành mục tiêu, đích đến cần hiện thực, thực tế một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “中国有句古话叫“授人以鱼不如授人以渔”,第一个“鱼”是名词,指水 里的鱼,第二个“渔”是动词,指捕 鱼的方法。这句话的意思是说,如 果想永远有鱼吃,就不能只要一条鱼,而是要学会钓鱼的方法。” với nội dung bài, phương án C — 学习方法更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời giúp rèn luyện toàn bộ cơ thể và duy trì sự cân bằng. Dù ở độ tuổi nào, việc bơi lội đều mang lại lợi ích sức khỏe to lớn. Đáp án: Bơi lội sử dụng toàn bộ cơ bắp trên cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 游泳是一项绝佳的健身运动,游泳时你会用到身体的每一块儿肌肉,以 便保持身体平衡。无论是年轻 力壮还是年老体衰,每个人都可以通过游 泳来达到健身目的。无论是否借助游泳圈,游泳对身体都大有裨益。
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời giúp rèn luyện toàn bộ cơ thể và duy trì sự cân bằng. Dù ở độ tuổi nào, việc bơi lội đều mang lại lợi ích sức khỏe to lớn. Đáp án: Bơi lội sử dụng toàn bộ cơ bắp trên cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳前要热身 (Bơi lội trước cần nóng)
- B. 游泳并不适合所有人 (Bơi lội và, đồng thời không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp tất cả, toàn bộ người)
- C. 游泳会用到全身肌肉 (Bơi lội biết sử dụng đến, tới toàn thân, khắp cơ thể cơ bắp, bắp thịt)
- D. 游泳的健身效果比跑步好 (Tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục bơi lội hiệu quả, kết quả so với chạy bộ tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “游泳是一项绝佳的健身运动,游泳时你会用到身体的每一块儿肌肉,以 便保持身体平衡。无论是年轻 力壮还是年老体衰,每个人都可以通过游 泳来达到健身目的。无论是否借助游泳圈,游泳对身体都大有裨益。” với nội dung bài, phương án C — 游泳会用到全身肌肉 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更 快、更有力地前进。正如跳 高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲 刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。
• Nghĩa tiếng Việt: Lùi một bước không phải là hèn nhát mà là chiến lược để tiến xa hơn. Giống như khi nhảy cao hay nhảy xa, việc lùi lại tạo đà giúp chúng ta bứt phá mạnh mẽ hơn. Đáp án: Lùi một bước là để tiếp tục tiến lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心使人进步 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi khiến cho, làm cho người tiến bộ, tiến bước)
- B. 后退意味着儒弱 (Lùi bước, thụt lùi thoái lui có nghĩa là, đồng nghĩa với việc yếu, suy yếu)
- C. 做事情应该勇往直前 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên Dũng (Dũng cảm, quả cảm hướng về, đi về phía thẳng, thẳng thắn trước)
- D. 退一步是为了继续前进 (Lùi, rút lui một bước, bước đi là, phải để, vì (mục đích) tiếp tục, duy trì tiến lên, tiến về phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “退一步并不是怯懦无能,有时恰恰是继续前进的一种策略,退是为了更 快、更有力地前进。正如跳 高、跳远,我们退后的距离,也正是我们冲 刺的跑道;适当的后退能让我们跳得更远,跃得更高。” với nội dung bài, phương án D — 退一步是为了继续前进 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trẻ em từ chối thực phẩm mới đôi khi là do bản năng tự bảo vệ trước sự lạ lẫm. Chỉ khi món ăn xuất hiện nhiều lần trên bàn, trẻ mới cảm thấy an tâm và sẵn sàng thử. Đáp án: Trẻ em cảm thấy lạ lẫm với thực phẩm mới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 宝宝不愿意尝试新食物,有时是缘于自我保护。对待新食物,人们都会 有一种陌生感。只有当这个食 物反复出现在餐桌上,才能增加宝宝的安 全感和信任感,他才会去尝试。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em từ chối thực phẩm mới đôi khi là do bản năng tự bảo vệ trước sự lạ lẫm. Chỉ khi món ăn xuất hiện nhiều lần trên bàn, trẻ mới cảm thấy an tâm và sẵn sàng thử. Đáp án: Trẻ em cảm thấy lạ lẫm với thực phẩm mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宝宝不喜欢喝奶粉 (Em bé, bảo bối bé bỏng không thích uống sữa bột, bột sữa dinh dưỡng)
- B. 小孩子喜欢尝试新食物 (Trẻ con cái, chiếc thích thử nghiệm, thử sức mới thức ăn, thực phẩm)
- C. 宝宝对新食物有陌生感 (Em bé, bảo bối bé bỏng đối với mới thức ăn, thực phẩm có xa lạ, lạ lẫm cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 小孩子没有自我保护意识 (Trẻ con cái, chiếc không có bản thân, tự thân bảo vệ, giữ gìn ý thức, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “宝宝不愿意尝试新食物,有时是缘于自我保护。对待新食物,人们都会 有一种陌生感。只有当这个食 物反复出现在餐桌上,才能增加宝宝的安 全感和信任感,他才会去尝试。” với nội dung bài, phương án C — 宝宝对新食物有陌生感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghiên cứu cho thấy dù khiêm tốn là đức tính tốt, nhưng phụ nữ hiện đại lại không thích những người đàn ông quá khiêm tốn hay ngại thể hiện tài năng. Họ ưa chuộng sự tự tin, thậm chí là chút kiêu ngạo. Đáp án: Phụ nữ không thích đàn ông quá khiêm tốn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 某杂志进行的调查显示,虽然谦逊是一种美德,但在当今社会对男性不 一定适用。研究人员发现,女 性不喜欢谦逊、羞于在人前展示才气的男 性,更喜欢自信甚至有点儿自傲的男性。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy dù khiêm tốn là đức tính tốt, nhưng phụ nữ hiện đại lại không thích những người đàn ông quá khiêm tốn hay ngại thể hiện tài năng. Họ ưa chuộng sự tự tin, thậm chí là chút kiêu ngạo. Đáp án: Phụ nữ không thích đàn ông quá khiêm tốn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性比男性更谦逊 (Phụ nữ, phái nữ so với nam giới, phái nam hơn khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
- B. 谦逊的男性更受欢迎 (Nam giới, phái nam khiêm tốn, nhún nhường từ tốn hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 谦逊说明这个人更自信 (Khiêm tốn, nhún nhường từ tốn thuyết minh, giải thích đây, này cá nhân hơn tự tin, sự tự tin)
- D. 女性不喜欢谦逊的男性 (Phụ nữ, phái nữ không thích nam giới, phái nam khiêm tốn, nhún nhường từ tốn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “某杂志进行的调查显示,虽然谦逊是一种美德,但在当今社会对男性不 一定适用。研究人员发现,女 性不喜欢谦逊、羞于在人前展示才气的男 性,更喜欢自信甚至有点儿自傲的男性。” với nội dung bài, phương án D — 女性不喜欢谦逊的男性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhu cầu được công nhận là mong muốn chung của con người, bất kể tuổi tác hay địa vị. Ai cũng khao khát lời khen ngợi, đặc biệt là học sinh. Đáp án: Ai cũng mong muốn được công nhận.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 被人赏识是人性中普遍的需求,无论年龄大小、地位高低,每个人都渴 望得到他人的肯定,都不会拒 绝他人的夸奖和赞扬。这一点在中小学生 身上表现得尤为突出。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhu cầu được công nhận là mong muốn chung của con người, bất kể tuổi tác hay địa vị. Ai cũng khao khát lời khen ngợi, đặc biệt là học sinh. Đáp án: Ai cũng mong muốn được công nhận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都希望被赏识 (Mỗi cá nhân đều hy vọng bị thưởng, thưởng ngoạn ngắm cảnh nhận biết, hiểu biết)
- B. 要善于发现别人的优点 (Cần giỏi về, khéo về phát hiện, nhận ra ưu điểm, điểm mạnh của người khác)
- C. 地位高的人不需要赞扬 (Vị thế, địa vị người cao không cần, đòi hỏi tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt)
- D. 老年人要多肯定年轻人 (Tuổi già, tuổi cao niên người cần nhiều chắc chắn, khẳng định trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “被人赏识是人性中普遍的需求,无论年龄大小、地位高低,每个人都渴 望得到他人的肯定,都不会拒 绝他人的夸奖和赞扬。这一点在中小学生 身上表现得尤为突出。” với nội dung bài, phương án A — 每个人都希望被赏识 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuộc sống hiện tại là kết quả của những lựa chọn trong quá khứ, và lựa chọn hôm nay sẽ quyết định tương lai. Chúng ta cần cập nhật thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Đáp án: Những lựa chọn khác nhau dẫn đến cuộc đời khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 什么样的选择决定什么样的生活。今天的生活是由我们三年前的选择决 定的,而今天的选择将决定我 们三年后的生活。我们要接触最新的信息, 了解最新的趋势,从而更好地做出选择,创造美好的未来。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống hiện tại là kết quả của những lựa chọn trong quá khứ, và lựa chọn hôm nay sẽ quyết định tương lai. Chúng ta cần cập nhật thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Đáp án: Những lựa chọn khác nhau dẫn đến cuộc đời khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功贵在坚持 (Thành công đắt, mắc ở kiên trì, bền bỉ)
- B. 人生「分短暂 (Đời người, nhân sinh chia, tách ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát)
- C. 时间可以改变一切 (Thời gian có thể thay đổi, biến đổi tất cả, mọi thứ)
- D. 不同的选择带来不同的人生 (Lựa chọn, chọn lựa khác nhau, không giống mang lại, đem đến (lợi ích đời người, nhân sinh khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “什么样的选择决定什么样的生活。今天的生活是由我们三年前的选择决 定的,而今天的选择将决定我 们三年后的生活。我们要接触最新的信息, 了解最新的趋势,从而更好地做出选择,创造美好的未来。” với nội dung bài, phương án D — 不同的选择带来不同的人生 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một cặp vợ chồng giận nhau và không nói chuyện. Người chồng nhờ vợ gọi dậy lúc 7 giờ, nhưng sáng hôm sau anh thấy tờ giấy vợ để lại ghi rằng đã đến 7 giờ, hãy dậy đi. Đáp án: Người chồng đã viết một tờ giấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一天,一对夫妻吵架了,谁也不理谁。晚上睡觉时,丈夫写了一张纸条 给妻子:明天早上七点叫我起 床。第二天早上,丈夫醒来,一看闹钟已 经八点了,只见旁边有一张纸条,上面写着:七点到了,快起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng giận nhau và không nói chuyện. Người chồng nhờ vợ gọi dậy lúc 7 giờ, nhưng sáng hôm sau anh thấy tờ giấy vợ để lại ghi rằng đã đến 7 giờ, hãy dậy đi. Đáp án: Người chồng đã viết một tờ giấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子一晚上没睡觉 (Vợ một buổi tối, đêm chưa ngủ)
- B. 妻子把闹钟摔坏了 (Vợ đem đồng hồ báo thức ngã, rơi xấu, hỏng rồi)
- C. 丈夫写了一张纸条 (Chồng viết rồi một tờ, tấm giấy, tờ giấy cái, con)
- D. 丈夫让妻子早点起床 (Chồng để vợ bữa sáng, sớm hơn chút thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一天,一对夫妻吵架了,谁也不理谁。晚上睡觉时,丈夫写了一张纸条 给妻子:明天早上七点叫我起 床。第二天早上,丈夫醒来,一看闹钟已 经八点了,只见旁边有一张纸条,上面写着:七点到了,快起床。” với nội dung bài, phương án C — 丈夫写了一张纸条 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đừng vội đánh giá đạo đức trẻ nhỏ khi chúng nói dối, vì đó thường chỉ là trí tưởng tượng hoặc những mong muốn nhỏ nhoi. Cha mẹ nên hướng dẫn thay vì chỉ trích. Đáp án: Trẻ em nói dối không hẳn là cố ý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不要轻易将谎言与小孩子的品质画等号,因为小孩子的谎言有时只不过 是幻想或者小小的如意算盘。 撒谎是孩子们成长过程中的一个正常现象, 家长不要一味地责备和惩罚,而是要注意引导孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng vội đánh giá đạo đức trẻ nhỏ khi chúng nói dối, vì đó thường chỉ là trí tưởng tượng hoặc những mong muốn nhỏ nhoi. Cha mẹ nên hướng dẫn thay vì chỉ trích. Đáp án: Trẻ em nói dối không hẳn là cố ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小孩子不应该说谎 (Trẻ con cái, chiếc không nên nói, phát biểu)
- B. 要培养孩子的创造力 (Cần bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên đứa trẻ sức, sức lực)
- C. 孩子说谎和父母有关系 (Đứa trẻ nói, phát biểu liên quan, có liên quan tới cùng/với cha mẹ, phụ mẫu hệ thống, khoa (đại học))
- D. 小孩子说谎不一定是故意的 (Trẻ con cái, chiếc nói, phát biểu chưa chắc, không nhất thiết là, phải cố tình, cố ý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不要轻易将谎言与小孩子的品质画等号,因为小孩子的谎言有时只不过 是幻想或者小小的如意算盘。 撒谎是孩子们成长过程中的一个正常现象, 家长不要一味地责备和惩罚,而是要注意引导孩子。” với nội dung bài, phương án D — 小孩子说谎不一定是故意的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mỗi nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng riêng, và con người không thể giỏi mọi thứ. Do đó, nên chọn công việc phù hợp với sở trường và đam mê để phát huy tối đa ưu thế. Đáp án: Tìm việc nên chọn lĩnh vực mình giỏi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 任何职业都要求劳动者掌握一定的技能,具备一定的能力,而一个人一 生中不可能掌握所有技能,所 以选择职业时,应该选择自己擅长的、有 兴趣的,这样才有利于发挥自己的优势。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng riêng, và con người không thể giỏi mọi thứ. Do đó, nên chọn công việc phù hợp với sở trường và đam mê để phát huy tối đa ưu thế. Đáp án: Tìm việc nên chọn lĩnh vực mình giỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 熟能生巧 (Chín, quen thuộc có thể sinh ra, sinh trưởng khéo léo, tài tình)
- B. 社会需要全才 (Xã hội cần, đòi hỏi toàn bộ, đầy đủ mới, vừa mới)
- C. 找工作要选自己擅长的 (Tìm việc làm, xin việc cần chọn, lựa chọn tuyển chọn tự mình, bản thân sở trường, giỏi về)
- D. 选工作时要多听别人的意见 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn làm việc, công việc thời gian, giờ cần nhiều nghe ý kiến, quan điểm của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “任何职业都要求劳动者掌握一定的技能,具备一定的能力,而一个人一 生中不可能掌握所有技能,所 以选择职业时,应该选择自己擅长的、有 兴趣的,这样才有利于发挥自己的优势。” với nội dung bài, phương án C — 找工作要选自己擅长的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "Vẽ rắn thêm chân" chỉ việc làm thừa thãi gây hại thay vì có ích. Chúng ta nên biết điểm dừng thay vì theo đuổi sự hoàn hảo một cách mù quáng. Đáp án: Không nên làm những việc thừa thãi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凡事要追求完美 (Phàm là, hễ là việc, sự việc cần theo đuổi, mưu cầu hoàn mỹ, hoàn hảo)
- B. 不要做多余的事 (Đừng làm, chế tạo việc, sự việc thừa thãi, dư thừa)
- C. 画画要发挥想象力 (Vẽ tranh, hội họa cần phát huy, thể hiện tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- D. 现实与理想是有差距的 (Hiện thực, thực tế là, phải cùng/với lý tưởng, hoàn hảo có khoảng cách, chênh lệch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““画蛇添足”这个成语的意思是画蛇时给蛇添上脚,比喻做了多余的事, 反而有害无益,徒劳无功。现 实生活中,我们总是追求完美,实际上, 有些时候,我们在这个过程中做了许多无用功,所以凡事应该适可而止。” với nội dung bài, phương án B — 不要做多余的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng ta thường bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài hơn là lời nói của người khác. Thực tế chứng minh những người ăn mặc chỉnh tề dễ nhận được sự giúp đỡ hơn người lôi thôi. Đáp án: Mọi người thích giúp đỡ những người có vẻ ngoài chỉn chu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们通常认为,别人的言谈比他们的外表对我们的影响更大,其实不尽 然,我们会不自觉地以貌取 人。实验证明,在寻求路人的帮助时,那些 穿着整齐、仪表堂堂的人要比那些不修边幅的人更有可能成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường bị ảnh hưởng bởi vẻ ngoài hơn là lời nói của người khác. Thực tế chứng minh những người ăn mặc chỉnh tề dễ nhận được sự giúp đỡ hơn người lôi thôi. Đáp án: Mọi người thích giúp đỡ những người có vẻ ngoài chỉn chu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言谈决定成败 (Nói chuyện, đàm phán quyết định thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 有个性的人容易成功 (Có người cá tính, bản sắc riêng dễ dàng, thuận lợi thành công)
- C. 人们更喜欢帮助整洁的人 (Mọi người, con người trong xã hội hơn thích giúp đỡ toàn bộ, trọn vẹn người Trong sạch, thuần khiết)
- D. 成功人士大多不注重外表 (Thành công nhân sĩ, nhân vật phần lớn, đa số không chú trọng, đặc biệt coi trọng ngoại biểu, vẻ bề ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们通常认为,别人的言谈比他们的外表对我们的影响更大,其实不尽 然,我们会不自觉地以貌取 人。实验证明,在寻求路人的帮助时,那些 穿着整齐、仪表堂堂的人要比那些不修边幅的人更有可能成功。” với nội dung bài, phương án C — 人们更喜欢帮助整洁的人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ai cũng có thể trở nên vĩ đại thông qua việc phục vụ người khác. Sự vĩ đại không đòi hỏi bằng cấp hay kiến thức cao siêu, mà cần một trái tim nhân hậu. Đáp án: Người vĩ đại không nhất thiết phải nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 不是每一个人都能出名,但每一个人都可以伟大。因为伟大体现在为他 人的服务上。为他人提供服 务,你不一定要有大学学历,不一定要懂得 很多知识,你只需要一颗善良的心和一个充满爱的灵魂。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng có thể trở nên vĩ đại thông qua việc phục vụ người khác. Sự vĩ đại không đòi hỏi bằng cấp hay kiến thức cao siêu, mà cần một trái tim nhân hậu. Đáp án: Người vĩ đại không nhất thiết phải nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学历不代表能力 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không đại biểu, đại diện năng lực, khả năng)
- B. 想成为伟人很困难 (Muốn trở thành, biến thành người rất khó khăn, gian khổ)
- C. 伟人有丰富的知识 (Người có kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- D. 伟大的人不一定都出名 (Người vĩ đại, to lớn chưa chắc, không nhất thiết đều nổi tiếng, nổi danh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不是每一个人都能出名,但每一个人都可以伟大。因为伟大体现在为他 人的服务上。为他人提供服 务,你不一定要有大学学历,不一定要懂得 很多知识,你只需要一颗善良的心和一个充满爱的灵魂。” với nội dung bài, phương án D — 伟大的人不一定都出名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng là loại hình đọc phổ biến, gắn liền với sự phát triển khoa học kỹ thuật nhưng vẫn mang tính nghệ thuật. Các tình tiết trong đó không tồn tại trong thế giới thực. Đáp án: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng thuộc loại hình đọc phổ biến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 科幻小说是最受人们欢迎的通俗读物之一,它的特殊性在于它与科学技 术的发展有着直接的联系,但 又是一种文艺创作,科幻小说的情节不可 能发生在人们已知的世界里。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng là loại hình đọc phổ biến, gắn liền với sự phát triển khoa học kỹ thuật nhưng vẫn mang tính nghệ thuật. Các tình tiết trong đó không tồn tại trong thế giới thực. Đáp án: Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng thuộc loại hình đọc phổ biến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科幻小说属于通俗读物 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện thuộc về, nằm trong thông tục, bình dân dễ hiểu đọc sinh vật, vật)
- B. 科幻小说跟科技发展无关 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện với khoa học công nghệ, khoa kỹ phát triển không liên quan, không can hệ)
- C. 科幻小说受到科学家的批评 (Khoa, phân khoa tiểu thuyết, truyện nhận được, chịu (tác động) phê bình, chỉ trích nhà khoa học)
- D. 创作科幻小说的人越来越多 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo khoa, phân khoa người tiểu thuyết, truyện ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “科幻小说是最受人们欢迎的通俗读物之一,它的特殊性在于它与科学技 术的发展有着直接的联系,但 又是一种文艺创作,科幻小说的情节不可 能发生在人们已知的世界里。” với nội dung bài, phương án A — 科幻小说属于通俗读物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông trong giai đoạn làm việc thứ ba thể hiện sự kiểm soát mạnh mẽ. Đáp án: Kiểm soát mạnh mẽ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的在第三个工作阶段表现得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông trong giai đoạn làm việc thứ ba thể hiện sự kiểm soát mạnh mẽ. Đáp án: Kiểm soát mạnh mẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最愉快 (nhất vui vẻ, vui sướng)
- B. 比较轻松 (khá, tương đối nhẹ nhõm, thư thái)
- C. 控制欲强 (Kiểm soát, khống chế mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 没有新鲜感 (Không có tươi, tươi ngon cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的在第三个工作阶段表现得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 控制欲强 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước khi trở thành đạo diễn, người đàn ông từng làm biên kịch. Đáp án: Biên kịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 在做导演之前,男的做过什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi trở thành đạo diễn, người đàn ông từng làm biên kịch. Đáp án: Biên kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 编剧 (biānjù: biên kịch, người viết kịch bản)
- B. 摄像 (shèxiàng: quay phim, ghi hình)
- C. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 化妆师 (Trang điểm, hóa trang)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 在做导演之前,男的做过什么?” với nội dung bài, phương án A — 编剧 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các bộ phim do người đàn ông này thực hiện có đặc điểm là đề tài rất đa dạng. Đáp án: Đề tài đa dạng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的拍摄的电影有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Các bộ phim do người đàn ông này thực hiện có đặc điểm là đề tài rất đa dạng. Đáp án: Đề tài đa dạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 题材多变 (Đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật nhiều thay đổi, biến đổi)
- B. 制作成本低 (Chế tác, sản xuất giá thành, chi phí sản xuất thấp, cúi đầu)
- C. 追求视觉效果 (Theo đuổi, mưu cầu thị giác hiệu quả, kết quả)
- D. 科幻色彩浓厚 (Khoa, phân khoa màu sắc đậm đà, nồng hậu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的拍摄的电影有什么特点?” với nội dung bài, phương án A — 题材多变 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lời khuyên của người đàn ông là nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật quay phim. Đáp án: Nội dung quan trọng hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Lời khuyên của người đàn ông là nội dung truyền tải quan trọng hơn kỹ thuật quay phim. Đáp án: Nội dung quan trọng hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影需要宣传 (Phim điện ảnh cần, đòi hỏi tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- B. 讲什么更重要 (Giảng, nói gì, cái gì hơn quan trọng)
- C. 要有充足的资金 (Cần có nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc)
- D. 要重视电影技术 (Cần coi trọng, chú trọng phim điện ảnh kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 男的有什么建议?” với nội dung bài, phương án B — 讲什么更重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông cho rằng các đạo diễn cần phải không ngừng bồi đắp vốn văn hóa cho bản thân. Đáp án: Đạo diễn nên bồi đắp văn hóa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông cho rằng các đạo diễn cần phải không ngừng bồi đắp vốn văn hóa cho bản thân. Đáp án: Đạo diễn nên bồi đắp văn hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失败过很多次 (Thất bại đã từng rất nhiều lần, nhiều phen)
- B. 做事不拘小节 (Làm, chế tạo việc, sự việc không nhỏ, bé tiết, đoạn)
- C. 对拍电影失去了兴趣 (Đối với chụp (ảnh), quay (phim) phim điện ảnh mất đi, đánh mất rồi hứng thú, sở thích)
- D. 认为导演应该充实自己的文化 (Cho rằng, nhận định rằng đạo diễn, dàn dựng nên phong phú, đầy đủ văn hóa của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16到20题是根据下面一段采访: 完成后我就再也不想碰这个题材的电影也可以说是走出来了那么下一次我需要新鲜改所以又会有了个不一样的东西作为一个成功的导演你能给现在的学生和正在做着电影梦的人一些建议吗拍电影是简单的事情想讲什么才是最重要的我想说技术是小事 道理才更重要在人生中你感应到了什么观众买票进来看电影你想让他们感受到什么一定要充实自己的文化必须建立电影文化16 男的在第三个工作阶段表现得怎么样 关于男的,可以知道什么? 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。” với nội dung bài, phương án D — 认为导演应该充实自己的文化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Qua cách trả lời phỏng vấn, có thể thấy Diêu Minh là người khá đơn giản. Đáp án: Khá đơn giản.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的觉得运动员的生活怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Qua cách trả lời phỏng vấn, có thể thấy Diêu Minh là người khá đơn giản. Đáp án: Khá đơn giản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很枯燥 (rất khô khan, tẻ nhạt)
- B. 比较单纯 (khá, tương đối đơn thuần, trong sáng)
- C. 烦心事比较多 (Phiền muộn, sốt ruột bực bội tim, trái tim việc, sự việc khá, tương đối nhiều)
- D. 受关注程度高 (Nhận, chịu đựng quan tâm, chú ý theo dõi mức độ, trình độ cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的觉得运动员的生活怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 比较单纯 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sau khi chuyển nhượng cổ phần, Diêu Minh đã chuyển từ vận động viên sang vai trò người điều hành câu lạc bộ. Đáp án: Người điều hành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的正在学习做哪种角色?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chuyển nhượng cổ phần, Diêu Minh đã chuyển từ vận động viên sang vai trò người điều hành câu lạc bộ. Đáp án: Người điều hành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广告商 (thương mại, buôn bán quảng cáo)
- B. 教练员 (thành viên, nhân viên huấn luyện viên)
- C. 经营者 (kinh doanh, quản lý điều hành người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- D. 人力资源总监 (Nhân lực, nguồn nhân lực tài nguyên, nguồn lực giám đốc, tổng giám đốc bộ phận (giám đốc kỹ thuật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的正在学习做哪种角色?” với nội dung bài, phương án C — 经营者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Diêu Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và thu hút nhân tài trong lĩnh vực kinh doanh mới. Đáp án: Nhân tài.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Diêu Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi và thu hút nhân tài trong lĩnh vực kinh doanh mới. Đáp án: Nhân tài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人才 (rén cái: nhân tài, người tài)
- B. 品牌 (pǐnpái: thương hiệu, nhãn hiệu uy tín)
- C. 管理模式 (mô thức, mô hình phương thức vận hành quản lý)
- D. 有共同的目标 (Có mục tiêu, đích đến chung, cùng nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 人才 (rén cái: nhân tài, người tài) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh cho biết anh đang trong quá trình học hỏi cách quản lý và điều hành, trong đó có việc học cách tin tưởng và giao quyền cho nhân viên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的认为怎样才能保持员工的积极性?
• Nghĩa tiếng Việt: Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh cho biết anh đang trong quá trình học hỏi cách quản lý và điều hành, trong đó có việc học cách tin tưởng và giao quyền cho nhân viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心员工的生活 (Quan tâm, chăm lo cuộc sống, sinh hoạt nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- B. 放手让他们去做 (Buông tay, thả tay để họ, bọn họ đi làm, chế tạo)
- C. 为他们提供培训机会 (Vì, để họ, bọn họ cung cấp, mang lại đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng cơ hội)
- D. 招聘优秀的管理人员 (Tuyển dụng, chiêu mộ quản lý xuất sắc, ưu tú nhân viên, cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 男的认为怎样才能保持员工的积极性?” với nội dung bài, phương án B — 放手让他们去做 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh chia sẻ rằng anh đang bước vào một lĩnh vực mới và coi việc học làm ông chủ là một thử thách thú vị mà anh sẵn sàng đón nhận.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。
• Nghĩa tiếng Việt: Diễn giả hỏi Diệu Minh về sự thay đổi phong cách sau khi trở thành ông chủ, Diệu Minh chia sẻ rằng anh đang bước vào một lĩnh vực mới và coi việc học làm ông chủ là một thử thách thú vị mà anh sẵn sàng đón nhận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一帆风顺 (yī fān fēng shùn: thuận buồm xuôi gió, hanh thông suôn sẻ)
- B. 喜欢挑战 (thích thách thức, thử thách)
- C. 身体不太好 (Cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp)
- D. 收购了一个足球队 (Mua lại rồi một cái bóng đá đội, hàng ngũ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:2009 年7 月15 日,姚之队与 上海大鲨鱼俱乐部达成一致,双方正式签 订了股权转让框架协议。在经过了一个多月的猜测之后,姚明收购老东 家的 消息变成事实。他也完成了从运动员到老板的身份转变。让我们欢 迎姚明。 男:你好! 女:我发现对比我们前两次 的采访,今天您的穿着就显得更加商业化了。是 不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过 去 有所不同了?这半年您最大的改变是什么? 男:我进入一个比较陌生的领域,现在学着当老板,这是一个学习的过 程。 但是我感觉这也是一种挑战,可能因为我运动员当惯了嘛,我喜欢挑战。 这方面我想有一个奔头总是好的。 女:有没有这种,一天到某一个时候会觉得,各种烦心的事比较多,会怀念 自己做运动员的那种单纯。 男:有,有。 隔三差五的会想一次。确实像你说的,运动员想得比较单纯, 每天只要保证多少小时的训练,总的来说就是你只要考 虑你自己的身体 状态就可以了。但是你作为一个经营者,你要考虑的是整个团队,整个 企业,整个球队。这些东西对 我确实有些难度,我得慢慢地去做。 女:您觉得在管理方面,包括这个团队的这样的磨合方面,自己有一些什么 样的 心得? 男:当然这个从接手上海队到目前为止并不是一帆风顺的,也碰到了一些磕 磕绊绊。我认为这里边最重要的, 就是你要知道,一个俱乐部,一个篮 球俱乐部,它最重要的资源是什么。最重要的资源是人,人才。不管是 球员也 好,包括管理层的人才也好,我应该更懂得怎么样去甄别出每个 人的能力,把他放在合适的位置上。当然在做好这一 步之后,有一点我 要说的是,我要学会怎样去放手让他去做。并不是事无巨细,都要自己 去一件一件地过问。如果太 亲力亲为了,会挫伤了自己员工的积极性, 在这里边,我认为是这样的。 女:您什么时候会情不自禁地还想自己去解 决? 男:其实我每次都有这样的想法。但是要知道,每个人都有自己的优势和劣 势。有些员工某些方面能力完全比我 强。我们去雇佣一个员工,是想利 用他的优势,而不是想浪费他,浪费这个资源。 男的觉得运动员的生活怎么样? 男的正在学习做哪种角色? 在男的看来,篮球俱乐部最重要的是什么? 男的认为怎样才能保持员工的积极性? 关于男的,下列哪项正确? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。” với nội dung bài, phương án B — 喜欢挑战 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại quyền tự do để không phải làm những việc mình không thích, giúp con người có quyền lựa chọn cuộc sống theo ý muốn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女的认为财富最大的好处是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại quyền tự do để không phải làm những việc mình không thích, giúp con người có quyền lựa chọn cuộc sống theo ý muốn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 摆脱贫困 (thoát khỏi, rũ bỏ nghèo khó, nghèo đói)
- B. 提高生活质量 (Nâng cao, cải thiện cuộc sống, sinh hoạt chất lượng, khối lượng (vật lý))
- C. 获得别人的尊重 (Đạt được, giành được tôn trọng, kính trọng của người khác)
- D. 可以做自己喜欢做的事 (Có thể làm, chế tạo tự mình, bản thân thích việc, sự việc làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女的认为财富最大的好处是什么?” với nội dung bài, phương án D — 可以做自己喜欢做的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả nhấn mạnh rằng tài sản không thể mua được tình yêu hay sự tôn trọng, đồng thời cho rằng phụ nữ khởi nghiệp thường xuất phát từ niềm đam mê cá nhân hơn là mục tiêu tiền bạc thuần túy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女性创业主要考虑的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả nhấn mạnh rằng tài sản không thể mua được tình yêu hay sự tôn trọng, đồng thời cho rằng phụ nữ khởi nghiệp thường xuất phát từ niềm đam mê cá nhân hơn là mục tiêu tiền bạc thuần túy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个人爱好 (sở thích cá nhân)
- B. 提高社会地位 (Nâng cao, cải thiện xã hội vị thế, địa vị)
- C. 改善经济状况 (Cải thiện, nâng cao (môi trường kinh tế tình trạng, trạng thái)
- D. 证明自己的实力 (Chứng minh, bằng chứng thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女性创业主要考虑的是什么?” với nội dung bài, phương án A — 个人爱好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, nhưng đối với những quyết định trong cuộc sống, đôi khi chúng ta nên giữ thái độ thuận theo tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 关于财富目标,女的是什么观点?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, nhưng đối với những quyết định trong cuộc sống, đôi khi chúng ta nên giữ thái độ thuận theo tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顺其自然 (Thuận lợi, suôn sẻ của nó, của họ tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 多多益善 (duōduō yìshàn: Càng nhiều càng tốt.)
- C. 要保守一些 (Cần bảo thủ một số, một vài)
- D. 一定要明确 (Nhất định, chắc chắn cần rõ ràng, dứt khoát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 关于财富目标,女的是什么观点?” với nội dung bài, phương án A — 顺其自然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả khẳng định tài sản mang lại sự tự do, đồng thời nhận xét rằng phụ nữ khi khởi nghiệp thường thể hiện sự kiên trì và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女的认为女性有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả khẳng định tài sản mang lại sự tự do, đồng thời nhận xét rằng phụ nữ khi khởi nghiệp thường thể hiện sự kiên trì và chú trọng đến từng chi tiết nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易满足 (dễ dàng, thuận lợi thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 协调能力比较弱 (Phối hợp, nhịp nhàng năng lực, khả năng khá, tương đối yếu, suy yếu)
- C. 坚韧、细致入微 (Kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh tỉ mỉ, chi tiết chu đáo vào, bước vào nhỏ, tiền tố micro-)
- D. 更容易获得别人的认可 (Hơn dễ dàng, thuận lợi đạt được, giành được công nhận, thừa nhận của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 女的认为女性有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 坚韧、细致入微 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, đồng thời đề cập đến thực trạng phụ nữ khởi nghiệp và so sánh các yếu tố liên quan đến tỷ lệ việc làm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 关于中国女性就业,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi được hỏi về lợi ích của tài sản, diễn giả cho rằng tài sản mang lại sự tự do lựa chọn, đồng thời đề cập đến thực trạng phụ nữ khởi nghiệp và so sánh các yếu tố liên quan đến tỷ lệ việc làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就业率比西方国家高 (Việc làm, giải quyết việc làm so với phương Tây, các nước phương Tây đất nước cao)
- B. 年轻女性更有竞争力 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung phụ nữ, phái nữ hơn có cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
- C. 喜欢选择稳定的工作 (Thích lựa chọn, chọn lựa làm việc, công việc ổn định, vững vàng)
- D. 在管理层所占比例很大 (Ở quản lý tầng (nhà), lớp (bề mặt) ngôi, tòa (trường học chiếm (tỷ lệ, vị trí tỷ lệ, tỷ xích rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 男:您好,您觉得财富的好处有 哪些? 女:我觉得财富带来最大的好处是让你有不做自己不喜欢事情的权利,从这 一点来说,财富是非常值得拥有 的。但如果想用财富去换得人性当中的 爱、尊贵,你是买不到的,那些还需要你付出你的心,你的爱,去获取。 男: 女人是否该建立自己的财富目标? 女:我认为女人应该有基本的财富保障。经济独立很重要,就算选择做家庭 主妇, 也要给自己一个基本的生活保障,因为这关系到一个人的尊严。 曾有个资料表明,女性创业大多数都和爱好有关而不 是纯粹的金钱目 标,这是和男性大不相同的。至于你未来会有多少财富,这是可遇不可 求的。 男:您认为未来中 国,哪些行业更适合女性? 女:服务性的行业特别适合女性,它对人际交往、协调、沟通能力要求比较 高,像传媒领 域,现在主要的从业者都是女性,还有艺术、保险、银行、 咨询、律师、生活类设计师,以及基于网络的很多小的产 业,它不一定 要求有大的投资,但需要有创意,有坚韧、细致入微的工作精神,这是 女性更擅长的。 男:如果把财 富圈比做一个俱乐部,在这个俱乐部里,女性是否真的实现了 和男人平起平坐? 女:在中国,女性就业普遍比西方国 家发达,但高层管理层的女性比例仍然 是非常少的。女人们倒不一定会感觉有明显的歧视,但你需要证明自己。 比如 说,一个男人获得某种事业的成功后,其他男人就觉得:可以跟他 做生意了;但一个女人往往需要几件事来证明自 己:你的诚信,你的能 力,你的各个方面的才华。相对来说女性付出的要比男性更多。 女的认为财富最大的好处是什么? 女性创业主要考虑的是什么? 关于财富目标,女的是什么观点? 女的认为女性有什么特点? 关于中国女性就业,下列哪项正确? 关于上等丈夫,下列哪项正确? 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确? 关于中国女性就业,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 就业率比西方国家高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người chồng lý tưởng là người biết thấu hiểu, trân trọng và sẵn sàng chia sẻ công việc nhà cũng như gánh nặng cuộc sống cùng vợ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 关于上等丈夫,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người chồng lý tưởng là người biết thấu hiểu, trân trọng và sẵn sàng chia sẻ công việc nhà cũng như gánh nặng cuộc sống cùng vợ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热情好客 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách hiếu khách, mến khách)
- B. 会帮太太做家务 (Biết giúp, giúp đỡ bà xã, phu nhân làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 事业上非常成功 (Sự nghiệp, công cuộc vĩ đại trên vô cùng, rất thành công)
- D. 为家庭付出最多 (Vì, để gia đình bỏ ra, dốc sức cống hiến nhất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 关于上等丈夫,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 会帮太太做家务 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người vợ của người chồng trung bình thường là người dù phải hy sinh và vất vả nhiều cho gia đình nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ của người chồng trung bình thường là người dù phải hy sinh và vất vả nhiều cho gia đình nhưng vẫn cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢打扮 (thích trang điểm, ăn diện)
- B. 经常赞美丈夫 (Thường xuyên khen ngợi, ca ngợi chồng)
- C. 看什么都不顺眼 (Nhìn, xem gì, cái gì đều không thuận lợi, suôn sẻ mắt, đôi mắt)
- D. 付出再多也觉得幸福 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến lại, nữa nhiều cũng cảm thấy hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 关于中等丈夫的太太,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 付出再多也觉得幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều cuộc hôn nhân thất bại chủ yếu do người chồng thiếu sự thấu hiểu, không cảm thông được những vất vả và hy sinh của người vợ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 根据这段话,很多婚姻失败的原因是什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cuộc hôn nhân thất bại chủ yếu do người chồng thiếu sự thấu hiểu, không cảm thông được những vất vả và hy sinh của người vợ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少信任 (thiếu thốn, thiếu hụt tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 夫妻性格不合 (Vợ chồng, đôi vợ chồng tính cách, tính tình không hợp, kết hợp)
- C. 妻子忙于工作 (Vợ bận rộn ở, tại làm việc, công việc)
- D. 丈夫不能体谅太太的辛劳 (Chồng không có thể thấu hiểu thông cảm, lượng thứ Cay, nhọc bà xã, phu nhân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 再多也觉得幸福下等的丈夫回到家就是一副自己最辛苦自以为对家庭付出最多的姿态要么嫌太太菜做得不好要么嫌太太不会打扮这里看不顺眼那里看不顺眼冬闲稀闲气势凌人这是最下等的丈夫很多失败的婚姻都是因为丈夫不能体谅太太的辛劳不能体会太太的付出如果夫妇两个能互相欣赏互相体谅遇到困难险阻时能互相帮助婚姻才能美满31关于上等丈夫下列哪项正确 根据这段话,很多婚姻失败的原因是什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。” với nội dung bài, phương án D — 丈夫不能体谅太太的辛劳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong thí nghiệm về sự kiên nhẫn, những đứa trẻ không thể chờ đợi để nhận được phần thưởng lớn hơn thường là những trẻ thiếu kiên nhẫn và dễ bị áp lực chi phối.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thí nghiệm về sự kiên nhẫn, những đứa trẻ không thể chờ đợi để nhận được phần thưởng lớn hơn thường là những trẻ thiếu kiên nhẫn và dễ bị áp lực chi phối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄小 (tuổi tác, tuổi đời nhỏ, bé)
- B. 比较胆小 (khá, tương đối nhát gan, nhút nhát)
- C. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 好奇心强 (tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 得到一颗糖的孩子有什么特点?” với nội dung bài, phương án C — 缺乏耐心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghiên cứu theo dõi những đứa trẻ tham gia thí nghiệm kẹo kéo dài trong nhiều thập kỷ, cho thấy khả năng kiểm soát bản thân từ nhỏ có ảnh hưởng lớn đến sự thành công sau này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究持续了多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu theo dõi những đứa trẻ tham gia thí nghiệm kẹo kéo dài trong nhiều thập kỷ, cho thấy khả năng kiểm soát bản thân từ nhỏ có ảnh hưởng lớn đến sự thành công sau này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20分钟 (Phút)
- B. 一个学期 (một cái học kỳ)
- C. 十几年 (Mười mấy, vài (jǐ) năm (thời gian))
- D. 几十年 (Mấy, vài (jǐ) mười năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究持续了多长时间?” với nội dung bài, phương án D — 几十年 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kết quả nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ có khả năng chờ đợi để nhận phần thưởng lớn hơn thường sở hữu năng lực tự kiểm soát bản thân tốt hơn khi trưởng thành.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究关注孩子的什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ có khả năng chờ đợi để nhận phần thưởng lớn hơn thường sở hữu năng lực tự kiểm soát bản thân tốt hơn khi trưởng thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观察力 (sức, sức lực quan sát, theo dõi)
- B. 合作精神 (tinh thần, nghị lực hợp tác, phối hợp)
- C. 竞争意识 (ý thức, nhận thức cạnh tranh, thi đua)
- D. 自控能力 (tự kiềm chế bản thân năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 心理学研究有一个实 验,给4 岁的儿童每人一颗很好吃的软糖,同时告 诉孩子们:如果马上吃,只能吃一颗;但如果等20 分钟后再吃,就 给吃两 颗。有的孩子急不可待,马上把糖吃掉了,而另一些孩子则耐住性子、闭上 眼睛或头枕双臂做睡觉状,也有的 孩子用自言自语或唱歌来转移注意力、消 磨时光以克制自己的欲望,最后获得了两颗糖。 研究人员进行了跟踪研究, 发现那些获得两颗软糖的孩子,到上中学时 表现出较强的适应性、自信心和独立自主精神;而那些经不住软糖吸引的 孩 子则往往屈服于压力而逃避挑战。后来几十年的跟踪观察,也证明那些有耐 心等待吃两颗糖果的孩子,事业上更容 易获得成功。 得到一颗糖的孩子有什么特点? 这项研究持续了多长时间? 这项研究关注孩子的什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。” với nội dung bài, phương án D — 自控能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dù nhiều người chỉ coi trọng kết quả cuối cùng, nhưng thực tế chính quá trình trải nghiệm mới là điều quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 说话人认为人们应该更重视什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Dù nhiều người chỉ coi trọng kết quả cuối cùng, nhưng thực tế chính quá trình trải nghiệm mới là điều quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结果 (jié guǒ: kết quả)
- B. 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình)
- C. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- D. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 说话人认为人们应该更重视什么?” với nội dung bài, phương án B — 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mọi nỗ lực trong cuộc sống đều phục vụ cho một mục tiêu lớn hơn, đó là quá trình sống của chính chúng ta từ khi sinh ra đến khi kết thúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 这段话中的“大过程”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi nỗ lực trong cuộc sống đều phục vụ cho một mục tiêu lớn hơn, đó là quá trình sống của chính chúng ta từ khi sinh ra đến khi kết thúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作的过程 (quá trình, tiến trình làm việc, công việc)
- B. 人生的总过程 (Tổng, toàn bộ đời người, nhân sinh quá trình, tiến trình)
- C. 没有结果的过程 (Không có quá trình, tiến trình kết quả)
- D. 丰富经历的过程 (Phong phú, dồi dào quá trình, tiến trình trải nghiệm, kinh qua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 这段话中的“大过程”指的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 人生的总过程 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào kết quả, con người cần nhận ra rằng cả quá trình và kết quả đều có ý nghĩa quan trọng như nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 这段话主要谈什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào kết quả, con người cần nhận ra rằng cả quá trình và kết quả đều có ý nghĩa quan trọng như nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经验与能力 (Kinh nghiệm và, cùng với năng lực, khả năng)
- B. 索取与奉献 (Lấy, nhận và, cùng với cống hiến, hiến dâng)
- C. 过程和结果 (Quá trình, tiến trình và kết quả)
- D. 学习和生活 (Học tập, học và cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 学习和生活的过程中,人们往往都 会觉得结果更重要,虽然也有很多人 会在意他们在过程中的表现,但只要最后的结果能够达到他们预想的目标, 过程 就不重要了,因为他们更重视结果。 事实上,这些结果固然重要,但却都是在服务于一个大过程,这个过程 就是我们 人生的总过程。每个人从生下来开始就必然在走向灭亡,每个人都 知道自己的结果是什么,而他们仍在不断地努力 着,因为他们明白,当知道 了结果是什么的时候,过程就显得更重要了。他们会在过程中努力去体验生 活中的酸甜苦 辣、爱恨情仇,努力去丰富自己的经历,使得以后在面对结果 的时候有更多值得回忆的往事。这样看来,过程和结果 其实是相辅相成的。 说话人认为人们应该更重视什么? 这段话中的“大过程”指的是什么? 这段话主要谈什么? 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。” với nội dung bài, phương án C — 过程和结果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu chuyện về Sở Vương đi săn cho thấy việc tham lam đuổi theo quá nhiều mục tiêu cùng lúc sẽ khiến người ta cuối cùng chẳng đạt được gì cả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 楚王打猎的结果怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về Sở Vương đi săn cho thấy việc tham lam đuổi theo quá nhiều mục tiêu cùng lúc sẽ khiến người ta cuối cùng chẳng đạt được gì cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- B. 一无所获 (Một không, không có (vô) ngôi, tòa (trường học đoạt được, giành được)
- C. 捉到一只兔子 (Bắt, tóm lấy đến, tới một con, chiếc — lượng từ (zhī) con thỏ, loài thỏ)
- D. 救了一只梅花鹿 (Cứu, cứu giúp rồi một con, chiếc — lượng từ (zhī) hoa mai, bông hoa mai mùa đông Con hươu, ngôi vua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 楚王打猎的结果怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 一无所获 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bài học từ câu chuyện đi săn là con người cần tập trung vào mục tiêu chính, không nên để những thú vui nhất thời làm xao nhãng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 根据这段话,少年时代要注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài học từ câu chuyện đi săn là con người cần tập trung vào mục tiêu chính, không nên để những thú vui nhất thời làm xao nhãng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要贪玩儿 (Đừng ham chơi trẻ em, con cái)
- B. 要学会思考 (Cần học được, nắm vững suy nghĩ, tư duy)
- C. 不要轻易放弃 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện từ bỏ, buông xuôi)
- D. 要理论与实践相结合 (Cần lý luận, lý thuyết và, cùng với thực tiễn, thực hành kết hợp, gắn kết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 根据这段话,少年时代要注意什么?” với nội dung bài, phương án A — 不要贪玩儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu chuyện cảnh báo rằng trong cuộc sống, nếu không giữ vững mục tiêu mà cứ chạy theo các cám dỗ, chúng ta sẽ đánh mất những cơ hội quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 这段话中的兔子指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện cảnh báo rằng trong cuộc sống, nếu không giữ vững mục tiêu mà cứ chạy theo các cám dỗ, chúng ta sẽ đánh mất những cơ hội quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (jī huì: cơ hội)
- B. 财富 (cái fù: của cải, tài sản)
- C. 各种诱惑 (các loại, mọi loại cám dỗ, quyến rũ mê hoặc)
- D. 家人与朋友 (Người nhà, thành viên gia đình và, cùng với bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 这段话中的兔子指的是什么?” với nội dung bài, phương án C — 各种诱惑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu chuyện về Sở Vương nhắc nhở chúng ta rằng cần kiên định với mục tiêu đã chọn, tránh việc thay đổi liên tục khiến bản thân đi chệch hướng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 这段话主要告诉我们什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về Sở Vương nhắc nhở chúng ta rằng cần kiên định với mục tiêu đã chọn, tránh việc thay đổi liên tục khiến bản thân đi chệch hướng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- B. 不能骄傲自满 (Không có thể kiêu ngạo, tự hào tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo)
- C. 要勇于表达自己的想法 (Cần dũng cảm, dám nghĩ dám làm biểu đạt, bày tỏ suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
- D. 不要偏离了前进的方向 (Đừng lệch, nghiêng lệch cách (khoảng cách) rồi phương hướng, chiều hướng tiến lên, tiến về phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 有一个关于楚王打猎的故事。在狩猎的现场, 一只兔子从草丛中蹿出, 楚王弯弓搭箭,正要射猎时,忽然从他的左边跑出一只山羊,于是他把箭头 对准了山羊。正 在此时,右边又跳出一只梅花鹿。楚王又重新掉转箭头对准 了梅花鹿。这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。 楚王最终选择了苍 鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。待到楚王回过 头来找其他的猎物时, 前面的目标早已无迹可寻。楚王拿着箭比画了半天, 结果一无所获。 人生有三只兔子不可追。少年时代,教室之外的 嬉戏玩耍是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你荒废的一生;青年时代,校园之外的名利 富贵是一只诱人的 兔子,你若去追赶它,它就带给你虚荣的一生;中年时代, 社会上的灯红酒绿是一只诱人的兔子,你若去追赶它,它 就带给你堕落的一 生。 当你要赶路时,不要被草丛中蹿来蹿去的兔子弄得眼花缭乱,从而偏离 了前进的方向,记着 自己是在赶路,唯一要做的是:看脚下,看前方。 楚王打猎的结果怎么样? 根据这段话,少年时代要注意什么? 这段话中的兔子指的是什么? 这段话主要告诉我们什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。” với nội dung bài, phương án D — 不要偏离了前进的方向 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi đi du lịch vào mùa hè, để tránh bị ngộ độc nước, du khách nên uống nước muối loãng để bù đắp lượng muối khoáng đã mất qua mồ hôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 夏季旅行时应该喝什么水?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch vào mùa hè, để tránh bị ngộ độc nước, du khách nên uống nước muối loãng để bù đắp lượng muối khoáng đã mất qua mồ hôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
- B. 冷饮 (Lạnh)
- C. 淡盐水 (Nhạt (vị, màu) muối, muối ăn nước)
- D. 矿泉水 (kuàng quán shuǐ: nước khoáng thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 夏季旅行时应该喝什么水?” với nội dung bài, phương án C — 淡盐水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Để uống nước khoa học khi đi du lịch, thay vì đợi khát mới uống, bạn nên chia nhỏ lượng nước và uống đều đặn nhiều lần trong ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水?
• Nghĩa tiếng Việt: Để uống nước khoa học khi đi du lịch, thay vì đợi khát mới uống, bạn nên chia nhỏ lượng nước và uống đều đặn nhiều lần trong ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴时再喝 (Miệng, mồm khát nước thời gian, giờ lại, nữa uống)
- B. 半小时喝一次 (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ uống một lần)
- C. 减少喝水的次数 (Giảm bớt, cắt giảm số lần, tần suất số lượt uống nước)
- D. 吃饭时要多喝水 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ cần uống nhiều nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水?” với nội dung bài, phương án B — 半小时喝一次 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi đi du lịch mùa hè, việc uống nước cần đúng cách, ví dụ như uống nước ở nhiệt độ khoảng 10 độ C để cơ thể hấp thụ tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 专家建议喝多少度的水?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch mùa hè, việc uống nước cần đúng cách, ví dụ như uống nước ở nhiệt độ khoảng 10 độ C để cơ thể hấp thụ tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 0℃以下 (Trở xuống, dưới)
- B. 5℃左右 (Khoảng chừng, xấp xỉ)
- C. 10℃左右 (Khoảng chừng, xấp xỉ)
- D. 15℃以上 (Trở lên, từ... trở lên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 专家建议喝多少度的水?” với nội dung bài, phương án C — 10℃左右 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đoạn văn cung cấp những lưu ý quan trọng và kỹ năng cần thiết khi uống nước để đảm bảo sức khỏe cho du khách trong các chuyến đi mùa hè.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn cung cấp những lưu ý quan trọng và kỹ năng cần thiết khi uống nước để đảm bảo sức khỏe cho du khách trong các chuyến đi mùa hè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏季怎样防暑 (Mùa hè, vụ mùa hè như thế nào, ra sao phòng, phòng chống)
- B. 夏天宜喝什么茶 (Mùa hè, mùa hạ uống gì, cái gì trà)
- C. 夏天游泳时要注意什么 (Mùa hè, mùa hạ bơi lội thời gian, giờ cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
- D. 夏天旅行时喝水的注意事项 (Mùa hè, mùa hạ du lịch, đi tham quan khám phá thời gian, giờ chú ý, lưu ý uống nước hạng mục, nội dung công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 天气炎热,人们在夏季旅游时必须 掌握一些喝水的技巧,以免出现“水 中毒”。 首先,在旅途中应该喝一些淡盐水,可以补充由于人体大量排汗而带走 的 无机盐。最方便的办法是,在五百毫升饮用水里加上一克盐,并适时饮用, 这样可以补充肌体需要。另外,喝水要次 多量少。不少人在生活中习惯以口 渴与否来决定是否需要喝水,其实这是不科学的。因为口渴是人体水分已经 失去平 衡的一个重要信号。在旅途中,口渴了不能一次猛喝,应分多次喝, 且饮用量少,以利于人体吸收。合理的方式是, 每次以一百毫升至一百五十 毫升为宜,间隔时间为半个小时。最后,尽量避免喝温度过低的饮用水。夏 季旅游过程 中,人体的体温通常较高,喝下大量冷饮容易引起消化系统疾病。 专家建议,旅行者最好不要喝五摄氏度以下的饮 料,喝十摄氏度左右的淡盐 水比较科学。因为,这样既可达到降温解渴的目的,又不伤及肠胃,还能及 时补充人体需 要的盐分。 夏季旅行时应该喝什么水? 根据这段话,在旅途中应该怎样喝水? 专家建议喝多少度的水? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。” với nội dung bài, phương án D — 夏天旅行时喝水的注意事项 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm cho rằng tính cách nóng nảy là bẩm sinh không thể thay đổi là hoàn toàn không phù hợp với thực tế và gây hại cho chính bản thân người đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ·「分赞同 (tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm chia, tách)
- B. 不符合实际 (Không phù hợp, đáp ứng đúng thực tế, thực tiễn)
- C. 与人的努力无关 (Và, cùng với nỗ lực, cố gắng người không liên quan, không can hệ)
- D. 有益于身体健康 (Có ở, tại cơ thể, sức khỏe khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法?” với nội dung bài, phương án B — 不符合实际 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn bàn về việc kiểm soát cảm xúc khi tức giận, với ý chính là sau một khoảng thời gian rèn luyện, con người hoàn toàn có thể thay đổi được tính khí.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时日”的意思是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về việc kiểm soát cảm xúc khi tức giận, với ý chính là sau một khoảng thời gian rèn luyện, con người hoàn toàn có thể thay đổi được tính khí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经过段时间 (Đi qua, trải qua đoạn thời gian)
- B. 通过帮助别人 (Thông qua, nhờ có giúp đỡ người khác)
- C. 接受别人的批评 (Tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích của người khác)
- D. 换一种思维方式 (Đổi, thay đổi một loại, kiểu tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? “假以时日”的意思是什么?” với nội dung bài, phương án A — 经过段时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主要告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn bàn về cách quản lý cảm xúc cá nhân, với ý chính khẳng định rằng việc tức giận là điều hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta biết cách điều chỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都需要友情 (Mỗi cá nhân đều cần, đòi hỏi tình bạn)
- B. 脾气是改变不了的 (Tính khí, tính tình là, phải thay đổi, biến đổi không rồi)
- C. 生气是可以避免的 (Tức giận, giận dữ là, phải có thể tránh, phòng tránh)
- D. 生气时不要压抑自己 (Tức giận, giận dữ thời gian, giờ đừng ngột ngạt, đè nén kìm nén cảm xúc tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: 生气既不利于身心健康,也不利于建立和谐的 人际关系。那么,我们就 应当学会控制自己,万一碰上生气的事,要自己给自己“消气”,使不良情 绪得到疏导,不至 于气出病来。有人认为“江山易改,本性难移”,脾气不 好是无法改变的。这种观点不符合实际,也十分有害。一个人 容易动怒,固 然与其本性有关,但在长期的自我反省与努力下是可以改变的。 只要心胸开阔,宽宏大量,凡事与人为 善,不斤斤计较,做到善于控制 和调整自己的情绪,从而有意识地加以克服和改进,假以时日,就一定会取 得成效。 说话人对“江山易改,本性难移”是什么看法? “假以时日”的意思是什么? 这段话主要告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án C — 生气是可以避免的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61006.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61006
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất chấp sự phản đối kịch liệt của mọi người, anh ấy vẫn kiên quyết giữ vững quan điểm của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bất chấp sự phản đối kịch liệt của mọi người, anh ấy vẫn kiên quyết giữ vững quan điểm của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创新并不拒绝模仿,模仿是创新的基础。 (Đổi mới sáng tạo và, đồng thời không từ chối, cự tuyệt bắt chước, mô phỏng bắt chước, mô phỏng là, phải nền tảng, cơ sở đổi mới sáng tạo)
- B. 不管大家强烈反对,他仍然坚持自己的意见。 (Bất kể, cho dù mọi người, tất cả mãnh liệt, mạnh mẽ phản đối, không đồng ý anh ấy vẫn, vẫn cứ kiên trì, bền bỉ ý kiến, quan điểm của tự mình, bản thân)
- C. 镜子只能照出你的外貌,而生活却能照出你的心灵。 (Cái gương, tấm gương chỉ có thể, chỉ đành chiếu rọi ra, xuất hiện ngoại hình bên ngoài của bạn mà, nhưng cuộc sống, sinh hoạt lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) có thể chiếu rọi ra, xuất hiện tâm hồn, cõi lòng sâu kín của bạn)
- D. 他去年刚从学校毕业,所以应该说不如其他设计师经验丰富。 (Anh ấy năm ngoái vừa mới, vừa vặn từ trường học tốt nghiệp vì vậy, cho nên nên nói, phát biểu không bằng, không như khác, những cái khác nhà thiết kế, công trình sư thiết kế kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("不管大家强烈反对,他仍然坚持自己的意见。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn không chịu khó học tập thì làm sao có được thành tích tốt là điều dễ hiểu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không chịu khó học tập thì làm sao có được thành tích tốt là điều dễ hiểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使是天才,缺少了勤奋的汗水也难以取得成功。 (Cho dù, dẫu cho là, phải thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng thiếu thốn, thiếu hụt rồi mồ hôi, giọt mồ hôi công sức lao động cần cù, chăm chỉ cũng khó mà, khó lòng đạt được, giành được (thành tựu thành công)
- B. 你不努力学习,那怎么可能有好的成绩是可想而知的。 (Bạn không nỗ lực, cố gắng học tập, học kia, đó làm sao có thể, không thể nào có thành tích, điểm số tốt, đẹp là, phải có thể muốn mà, nhưng biết, nhận thức)
- C. 大多数人想要改造这个世界,但却很少有人想改造自己。 (Đại đa số, phần lớn mọi người người muốn có, mong muốn cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi đây, này cái, con thế giới nhưng, nhưng mà lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) rất ít, thiếu có người, có ai đó muốn cải tạo, chỉnh trang chuyển đổi tự mình, bản thân)
- D. 世界杯期间,一些公司采取了人性化的措施,将上班时间延后一小时。 (Giải Vô địch Thế giới, World Cup thời gian, thời kỳ một số, một vài công ty áp dụng, tiến hành (biện pháp rồi nhân tính, tính người biện pháp, giải pháp biến hóa, văn hóa sẽ, sắp đi làm thời gian sau một tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("你不努力学习,那怎么可能有好的成绩是可想而知的。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó ý chí kiên định hay không chính là chìa khóa giúp một người đạt được thành công trong sự nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Có ý chí kiên định hay không chính là chìa khóa giúp một người đạt được thành công trong sự nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有没有坚定的意志,是一个人在事业上能够取得成功的关键。 (Có hay không, có... không ý chí, nghị lực kiên cường kiên định, vững vàng là, phải một cái người ở sự nghiệp, công cuộc vĩ đại trên có thể, có khả năng làm được đạt được, giành được (thành tựu then chốt, mấu chốt thành công)
- B. 作为倾诉对象,我们不需要发表自己的观点,认真倾听就够了。 (Với tư cách là, với vai trò là đối tượng chúng tôi, chúng ta không cần, đòi hỏi công bố, phát biểu quan điểm, góc nhìn của tự mình, bản thân nghiêm túc lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến thì, liền đủ, vừa đủ rồi)
- C. 有一位哲学家曾经说过:“金钱是最好的仆人,也是最坏的主人。” (Có một vị triết học nhà, gia đình đã từng, từng nói, phát biểu đã từng tiền tài, tiền bạc là, phải tốt nhất, hay nhất người cũng là, phải nhất chủ nhân, người làm chủ xấu, hỏng)
- D. 人们追逐时尚,不是因为它符合自己的气质,而只是因为大家都是如此。 (Mọi người, con người trong xã hội đuổi theo, theo đuổi (ước mơ thời trang, xu hướng thời thượng không là, phải bởi vì nó phù hợp, đáp ứng đúng khí chất của tự mình, bản thân mà, nhưng chỉ là, chẳng qua là bởi vì mọi người, tất cả đều là, phải như vậy, như thế này)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("有没有坚定的意志,是一个人在事业上能够取得成功的关键。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy không chỉ thích mặt nạ kinh kịch mà còn thích các loại trang phục của môn nghệ thuật này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không chỉ thích mặt nạ kinh kịch mà còn thích các loại trang phục của môn nghệ thuật này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有在春天,才能看到这种鲜花。 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) ở mùa xuân, tiết xuân tài năng, năng lực nhìn thấy, trông thấy đây, này loại, kiểu hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
- B. 你不能左右天气,但你可以尝试改变心情。 (Bạn không có thể khoảng chừng, xấp xỉ thời tiết nhưng, nhưng mà bạn có thể thử nghiệm, thử sức thay đổi, biến đổi tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- C. 不但他喜欢京剧脸谱,而且喜欢京剧的各种服饰。 (Không những, không chỉ anh ấy thích Kinh kịch khuôn mặt, bộ mặt hơn nữa, mà còn thích các loại, mọi loại Kinh kịch trang phục quần áo, trang phục sức)
- D. 羊的胆子很小,遇到点儿响动就会惊慌失措,四下奔逃。 (Lá gan, lòng can đảm con cừu, con dê (dương) rất nhỏ, bé gặp phải, bắt gặp giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái vang lên, kêu chuyển động, cử động thì, liền biết kinh hoàng luống cuống, hoảng loạn mất phương hướng mất bình tĩnh bốn dưới chạy nhanh, phi nước đại trốn, đào tẩu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("不但他喜欢京剧脸谱,而且喜欢京剧的各种服饰。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATổng sản lượng lương thực của khu vực này, ngoài việc cung cấp cho chính địa phương, còn được vận chuyển đến các vùng khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tổng sản lượng lương thực của khu vực này, ngoài việc cung cấp cho chính địa phương, còn được vận chuyển đến các vùng khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 许多取得伟大成就的人,都具有刻苦勤奋的精神。 (Nhiều, rất nhiều đạt được, giành được (thành tựu vĩ đại, to lớn người thành tựu, cống hiến đều sở hữu, có được khắc khổ, chăm chỉ miệt mài tinh thần, nghị lực cần cù, chăm chỉ)
- B. 到中国旅游的外国游客通常都会将西安列入他们的行程表。 (Đến, tới Trung Quốc nước ngoài, ngoại quốc du lịch du khách, khách du lịch tham quan thông thường, thường lệ đô thị lớn, thành phố trung tâm sẽ, sắp phía Tây an toàn, yên ổn liệt vào, đưa vào danh sách hành trình, lộ trình chuyến đi của họ, bọn họ đồng hồ)
- C. 这个地区的粮食总产量,除了供给本地区外,还运送给其他地区。 (Đây, này cái, con lương thực, ngũ cốc khu vực, vùng tổng, toàn bộ sản lượng, sản lượng thu hoạch ngoài ra, trừ ra cung ứng, cung cấp địa phương, bản địa khu, khu vực bên ngoài vẫn vận chuyển, chở tặng cho, trao tặng gửi gắm khác, những cái khác khu vực, vùng)
- D. 参加活动的读者请在2010年9月1日之前,将《读者调查表》寄回本社。 (Tham gia, tham dự độc giả, bạn đọc hoạt động, sự kiện xin, mời ở năm (thời gian) tháng, mặt trăng ngày trước đó, trước khi sẽ, sắp độc giả, bạn đọc điều tra đồng hồ gửi (thư từ, bưu kiện) trở về, quay về cuốn, quyển (sách) xã hội)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("这个地区的粮食总产量,除了供给本地区外,还运送给其他地区。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn biết đấy, trước đây tôi từng làm nhân viên tiếp thị trong ba năm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết đấy, trước đây tôi từng làm nhân viên tiếp thị trong ba năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你知道,以前我做过推销员三年。 (Bạn biết trước đây tôi làm, chế tạo đã từng chào hàng, tiếp thị bán sản phẩm thành viên, nhân viên ba năm (thời gian))
- B. 创造力与一般能力的区别在于它的新颖性和独创性。 (Sáng tạo, tạo nên sức, sức lực và, cùng với bình thường, thông thường sự khác biệt, phân biệt năng lực, khả năng nằm ở, cốt ở mới lạ, độc đáo tân tiến của nó tính, tính chất (hậu tố) sáng tạo, khởi nghiệp cùng/với độc nhất, một mình đơn độc tính, tính chất (hậu tố))
- C. 蘑菇中有丰富的营养成分,而且热量很低,常吃也不会发胖。 (Nấm hương, nấm rơm trong, ở giữa có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào thành phần, yếu tố cấu thành hơn nữa, mà còn nhiệt lượng, lượng calo năng lượng rất thấp, cúi đầu thường, thường xuyên ăn cũng không biết gửi, phát ra béo)
- D. 真诚不意味着一定要指责别人的缺点,但意味着一定不恭维别人的缺点。 (Chân thành, thành thật từ đáy lòng không có nghĩa là, đồng nghĩa với việc nhất định, chắc chắn cần chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán khuyết điểm, nhược điểm của người khác nhưng, nhưng mà có nghĩa là, đồng nghĩa với việc nhất định, chắc chắn không tâng bốc, nịnh nọt ca tụng tâng bốc khuyết điểm, nhược điểm của người khác)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("你知道,以前我做过推销员三年。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề năng lực ngôn ngữ, tôi rất tự tin có thể làm hài lòng phía quý công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Về năng lực ngôn ngữ, tôi rất tự tin có thể làm hài lòng phía quý công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世界上第一台监测地震的地动仪是张衡发明的。 (Thế giới trên đầu tiên chiếc, cỗ quan trắc, giám sát đo đạc một cách (trợ từ trạng ngữ) động đất, địa chấn chuyển động, cử động là, phải tờ, tấm phát minh, sáng chế)
- B. 关于语言方面的能力,我有自信肯定能满意贵方。 (Về, liên quan đến ngôn ngữ, tiếng nói năng lực, khả năng phương diện, khía cạnh tôi có tự tin, sự tự tin chắc chắn, khẳng định có thể hài lòng, thỏa mãn ưng ý đắt, mắc phương, hướng)
- C. 今天夜间到明天白天,北京大部分地区将会出现大到暴雨。 (Hôm nay ban đêm, trong đêm đến, tới ngày mai ban ngày Bắc Kinh đại bộ phận, phần lớn khu vực, vùng sẽ, sắp biết xuất hiện, hiện ra to, lớn đến, tới mưa to, mưa như trút nước)
- D. 不要轻易去否定一个人的作用和价值,永远不要轻视身边的“小人物”。 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện đi phủ định, bác bỏ một cái tác dụng người và giá trị mãi mãi, vĩnh viễn đừng coi nhẹ, xem thường nhỏ, bé bên cạnh, bên mình nhân vật, nhân vật lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("关于语言方面的能力,我有自信肯定能满意贵方。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay, chúng tôi đã đến vùng ngoại ô Bắc Kinh và tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng như Thập Lăng, Thanh Long Hạp, Hắc Long Đàm,...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay, chúng tôi đã đến vùng ngoại ô Bắc Kinh và tham quan nhiều địa điểm nổi tiếng như Thập Lăng, Thanh Long Hạp, Hắc Long Đàm,...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生就是这样,没有人为你等待,没有机会为你停留,只有与时间赛跑,你才有可能会赢。 (Đời người, nhân sinh chính là như thế này, như vậy không có do con người gây ra, nhân vi bạn chờ đợi, đón đợi không có cơ hội vì, để bạn dừng lại, lưu lại chỉ có (điều kiện duy nhất) thi đấu, tranh tài cùng/với thời gian chạy, chạy bộ bạn mới, vừa mới có có thể biết thắng, giành thắng lợi)
- B. 今天,我们去了北京郊区的地方,游览了很多著名的景点,如十三陵、青龙峡、黑龙潭等。 (Hôm nay chúng tôi, chúng ta đi rồi Bắc Kinh địa phương, nơi ngoại ô, vùng ven đô tham quan, du ngoạn rồi rất nhiều điểm tham quan, danh lam thắng cảnh nổi tiếng như, tựa như mười ba xanh (xanh lá cây, xanh lam con rồng (thần thú) hẻm núi, eo biển màu đen con rồng (thần thú) vực sâu, hồ chờ đợi)
- C. 王永民发明的“五笔字型”汉字输入法,在古老的汉字和现代化电子计算机之间,架起了一座畅通无阻的桥梁。 (Vua, quốc vương Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ số năm (5) phát minh, sáng chế bút, cây bút chữ, từ kiểu, loại chữ Hán, chữ Trung Quốc nhập vào, truyền vào pháp luật, luật lệ ở cổ kính, cổ xưa của (trợ từ định ngữ) chữ Hán, chữ Trung Quốc và hiện đại hóa điện tử máy tính, máy vi tính điện tử giữa, trong khoảng chiếc, cái (máy bay dậy, nhấc lên rồi một tòa, ngọn thông suốt, trôi chảy không, không có (vô) cầu, công trình cầu đường)
- D. 现代人虽然有更多的自由选择工作内容、方式等,却不等于可以随心所欲。 (Hiện đại người tuy rằng, mặc dù có hơn tự do nhiều lựa chọn, chọn lựa làm việc, công việc nội dung phương thức, cách thức chờ đợi lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không bằng, tương đương với có thể theo, tùy theo tim, trái tim ngôi, tòa (trường học)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("今天,我们去了北京郊区的地方,游览了很多著名的景点,如十三陵、青龙峡、黑龙潭等。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỨng dụng của internet đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta, và những thay đổi này bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ứng dụng của internet đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta, và những thay đổi này bao gồm cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 互联网的应用给我们的生活带来了巨大的变化,这些变化既有正面的也 是负面的。 (Ứng dụng, áp dụng mạng Internet, mạng internet toàn cầu cho cuộc sống, sinh hoạt của chúng tôi, chúng ta mang lại, đem đến (lợi ích rồi thay đổi, biến đổi khổng lồ, to lớn những cái này, những người này thay đổi, biến đổi đã... lại còn... (既...又...) có đúng, thẳng cũng mặt, bề mặt là, phải tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái)
- B. 臭氧层好比是地球的“保护伞”,阻挡了99%的紫外线辐射,保护着地球 上的生物。 (Hôi, thối tầng (nhà), lớp (bề mặt) tựa như, giống như là là, phải bảo vệ, giữ gìn Trái Đất, địa cầu ô, cái dù che mưa nắng chắn, che màu tím, sắc tím rồi bên ngoài đường, tuyến bức xạ bảo vệ, giữ gìn đang Trái Đất, địa cầu sinh vật, công nghệ sinh học trên)
- C. 李嘉诚从小受到家庭环境的熏陶,3岁就开始读唐诗,到小学毕业时,已 经能读《红楼梦》《老残游记》《资治通鉴》了。 (Lý (họ Lý Gia (Tốt đẹp, hiền hòa Chân thành, thành thật từ nhỏ, từ thuở ấu thơ nhận được, chịu (tác động) gia đình hun đúc, tôi luyện thẩm thấu ảnh hưởng tốt đẹp môi trường tuổi thì, liền bắt đầu đọc Đường (họ Đường thơ, bài thơ đến, tới trường tiểu học, bậc tiểu học tốt nghiệp thời gian, giờ đã, đã từng (viết tắt của 已经) trải qua, qua (jīngguò) có thể đọc màu đỏ tòa nhà, nhà lầu giấc mơ, ước mơ già, lớn tuổi tàn phế, tàn tật khuyết tật bơi (lội) ghi nhớ tài sản chữa trị, trị bệnh thông, thông suốt rồi)
- D. 喀纳斯被誉为大山以北最美的地方,其实北国边疆处处是美景,作为单 身的背包客,我不时会闯入人们还未曾涉足的人间仙境。 (Cái này, như vậy bị vì, để to, lớn núi, ngọn núi lấy, dùng phía Bắc nhất địa phương, nơi đẹp, xinh đẹp thực ra, kỳ thực phía Bắc quốc gia, đất nước biên cương, vùng biên giới xa xôi khắp nơi, mọi nơi là, phải đẹp, xinh đẹp cảnh, cảnh sắc với tư cách là, với vai trò là đơn, lẻ ba lô, túi đeo lưng tôi thỉnh thoảng, chốc chốc biết xông pha, dấn thân vào, bước vào mọi người, con người trong xã hội vẫn đã từng, từng nhân gian, trần thế đặt chân dấn thân vào Tiên nhân, thần tiên ranh giới, biên giới)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("互联网的应用给我们的生活带来了巨大的变化,这些变化既有正面的也 是负面的。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào chiều hôm qua, hơn 1.000 học sinh trường tiểu học Ngõa Thị, thành phố Ôn Châu đã vô cùng hào hứng tham gia hoạt động thực hành "Gói bánh ú - Trải nghiệm văn hóa truyền thống Tết Đoan Ngọ" do nhà trường tổ chức.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Vào chiều hôm qua, hơn 1.000 học sinh trường tiểu học Ngõa Thị, thành phố Ôn Châu đã vô cùng hào hứng tham gia hoạt động thực hành "Gói bánh ú - Trải nghiệm văn hóa truyền thống Tết Đoan Ngọ" do nhà trường tổ chức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杯水车薪,是说用一杯水去救一车着了火的柴草,比喻力量太小,解决 不了问题。 (Cốc, ly nước xe hơi chất đốt, củi là, phải nói, phát biểu sử dụng một cốc, ly nước đi cứu, cứu giúp một xe hơi đang rồi lửa cỏ, cây cỏ ẩn dụ, ví von sức mạnh, năng lực quá nhỏ, bé giải quyết, xử lý không rồi câu hỏi, vấn đề)
- B. 人可以不美丽,但要健康;人可以不伟大,但要快乐;人可以不完美, 但要有追求。 (Người có thể không xinh đẹp, tươi đẹp nhưng, nhưng mà cần khỏe mạnh, lành mạnh người có thể không vĩ đại, to lớn nhưng, nhưng mà cần vui vẻ, hạnh phúc người có thể không hoàn mỹ, hoàn hảo nhưng, nhưng mà cần có theo đuổi, mưu cầu)
- C. 昨天下午,温州市瓦市小学的1000多名学生十分兴高采烈地参加了学校 举行的“包粽子一一感受端午节民族传统文化”实践活动。 (Hôm qua buổi chiều Ôn (họ Ôn châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh thành phố, thị xã thành phố, thị xã nhiều trường tiểu học, bậc tiểu học người học sinh, sinh viên vô cùng, rất hớn hở vui mừng, phấn khởi hào hứng tham gia, tham dự rồi trường học túi, bao tổ chức, cử hành (cuộc họp bánh chưng, bánh ú nếp lá một một cảm nhận, trải nghiệm Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch) dân tộc truyền thống văn hóa thực tiễn, thực hành hoạt động, sự kiện)
- D. 有些儿童文学作品偏重于理性教育,过多地注入了成人的思想,孩子天 性中爱游戏、爱求知、爱趣味、爱幻想的成分却被忽略了。 (Có một số, một vài trẻ em, thiếu nhi văn học tác phẩm (nghệ thuật, văn học lệch, nghiêng lệch nặng, quan trọng ở, tại lý lẽ, đạo lý tính, tính chất (hậu tố) giáo dục đã từng nhiều vào, bước vào rồi tư tưởng, luồng tư tưởng người lớn, người trưởng thành đứa trẻ trời, bầu trời tính, tính chất (hậu tố) trong, ở giữa yêu, yêu thích trò chơi yêu, yêu thích cầu, tìm cầu biết, nhận thức yêu, yêu thích thú vị, sự hứng thú yêu, yêu thích thành phần, yếu tố cấu thành ảo tưởng, mộng tưởng lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) bị bỏ qua, xem nhẹ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("昨天下午,温州市瓦市小学的1000多名学生十分兴高采烈地参加了学校 举行的“包粽子一一感受端午节民族传统文化”实践活动。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người thường có xu hướng sống theo sự kỳ vọng của người khác đối với mình. Giả sử ai đó đối xử với một người giống như cách đối xử với một người thành công, thì người đó cũng sẽ thể hiện ra năng lực giống như người thành công.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人都有一种倾向:按照别人对自己的______去生活。______有人像对待成功人士那样对待一个人,那么这个人也会______出与成功者一样的能力。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người thường có xu hướng sống theo sự kỳ vọng của người khác đối với mình. Giả sử ai đó đối xử với một người giống như cách đối xử với một người thành công, thì người đó cũng sẽ thể hiện ra năng lực giống như người thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 期望 设想 发表 (Kỳ vọng, mong mỏi hình dung, tưởng tượng công bố, phát biểu)
- B. 渴望 假使 演变 (Khao khát, mong mỏi tha thiết giả sử, ví thử diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian)
- C. 期待 假设 表现 (Kỳ vọng, trông đợi giả thiết, giả định thể hiện, biểu hiện)
- D. 指望 一旦 表明 (Trông cậy, kỳ vọng hy vọng dựa vào một khi, một sớm một chiều chứng tỏ, biểu thị)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (期待 假设 表现 — Kỳ vọng, trông đợi giả thiết, giả định thể hiện, biểu hiện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi uống rượu, cồn trong dạ dày thường sẽ được máu đưa vào hệ tuần hoàn. Khi tốc độ giải độc của gan thấp hơn tốc độ dung nạp cồn, nồng độ cồn trong máu sẽ tăng lên và con người sẽ bị say, lúc này gan cũng sẽ bị tổn thương.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 饮酒后,酒精一般在胃里就会被血液带进______系统,当肝脏解酒速度低于酒精摄入速度的时候,血液中的酒精______增加,人就______了,这时候,肝脏也会受损。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi uống rượu, cồn trong dạ dày thường sẽ được máu đưa vào hệ tuần hoàn. Khi tốc độ giải độc của gan thấp hơn tốc độ dung nạp cồn, nồng độ cồn trong máu sẽ tăng lên và con người sẽ bị say, lúc này gan cũng sẽ bị tổn thương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扩散 液体 馋 (Khuếch tán, lan tỏa chất lỏng, thể lỏng thèm ăn, háu ăn)
- B. 排放 密度 晕 (Phát thải, xả thải (khí thải mật độ (dân số, năng lượng chóng mặt, choáng váng)
- C. 渗透 能量 痒 (Thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật năng lượng ngứa, ngứa ngáy)
- D. 循环 浓度 醉 (Tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc say, say sưa)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (循环 浓度 醉 — Tuần hoàn, lưu chuyển khép kín đặc, đậm (trà độ (nhiệt độ, góc say, say sưa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASản xuất trà hoa của Trung Quốc bắt đầu từ thời Nam Tống, với trung tâm chế biến sớm nhất đặt tại Phúc Châu. Trà hoa là việc trộn trà tinh chế với những bông hoa tươi có hương thơm, qua một số phương pháp chế biến nhất định để thúc đẩy lá trà hấp thụ hương thơm ngát của hoa tươi. Trà hoa thích hợp uống thanh, không thêm sữa hay đường để giữ lại hương vị tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国花茶的生产始于南宋,最早的加工______在福州。花茶是把精制茶与具有香气的鲜花搅拌在一起,通过一定的加工方法,______茶叶吸附鲜花的芬芳香气。花茶适合清饮,不加奶、糖,以保持______香味。
• Nghĩa tiếng Việt: Sản xuất trà hoa của Trung Quốc bắt đầu từ thời Nam Tống, với trung tâm chế biến sớm nhất đặt tại Phúc Châu. Trà hoa là việc trộn trà tinh chế với những bông hoa tươi có hương thơm, qua một số phương pháp chế biến nhất định để thúc đẩy lá trà hấp thụ hương thơm ngát của hoa tươi. Trà hoa thích hợp uống thanh, không thêm sữa hay đường để giữ lại hương vị tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基地 改进 天生 (Căn cứ, cơ sở nghiên cứu cải tiến, cải thiện (kỹ thuật bẩm sinh, trời sinh)
- B. 核心 致使 自然 (Cốt lõi, trọng tâm khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực tự nhiên, giới tự nhiên)
- C. 重心 促进 天真 (Trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi thúc đẩy, xúc tiến ngây thơ, hồn nhiên)
- D. 中心 促使 天然 (Trung tâm, trọng tâm thúc đẩy, thôi thúc tự nhiên, thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (中心 促使 天然 — Trung tâm, trọng tâm thúc đẩy, thôi thúc tự nhiên, thiên nhiên) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi còn trẻ, ai trong chúng ta cũng thích nhạc trẻ, nhưng theo tuổi tác, dường như chúng ta đã bị thế giới này bỏ lại phía sau. Không hiểu bây giờ người ta chuộng dòng nhạc gì, không có chung chủ đề với người trẻ, đó đều là những vấn đề khiến các bậc cha mẹ đau đầu. Nếu bạn không muốn bản thân già đi nhanh hơn, tại sao không thử lắng nghe âm nhạc thịnh hành ngày nay? Biết đâu trong lúc thưởng thức, bạn sẽ thấy mình trở nên trẻ trung hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们在年轻的时候都喜欢流行音乐,但随着年龄的增长,我们似乎被这个世界______了。不懂得如今流行什么音乐,和年轻人没有共同的______,这些都是困扰父母的难题。如果你不想让自己老得更快,何不去______听听当今的流行音乐?______在聆听中你会发现自己变得年轻了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi còn trẻ, ai trong chúng ta cũng thích nhạc trẻ, nhưng theo tuổi tác, dường như chúng ta đã bị thế giới này bỏ lại phía sau. Không hiểu bây giờ người ta chuộng dòng nhạc gì, không có chung chủ đề với người trẻ, đó đều là những vấn đề khiến các bậc cha mẹ đau đầu. Nếu bạn không muốn bản thân già đi nhanh hơn, tại sao không thử lắng nghe âm nhạc thịnh hành ngày nay? Biết đâu trong lúc thưởng thức, bạn sẽ thấy mình trở nên trẻ trung hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打击 题目 挑战 哪怕 (Tấn công, giáng đòn đề bài, tiêu đề thách thức, thử thách cho dù, dẫu cho)
- B. 抛弃 话题 尝试 或许 (Từ bỏ, vứt bỏ chủ đề trò chuyện, đề tài thử nghiệm, thử sức có lẽ, biết đâu)
- C. 流浪 课题 试图 仿佛 (Lang thang, phiêu bạt đề tài nghiên cứu khoa học mưu toan, cố gắng dường như, tựa như)
- D. 淘汰 题材 体验 难怪 (Loại bỏ, đào thải (công nghệ cũ đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật trải nghiệm, thể nghiệm thảo nào, hèn chi)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (抛弃 话题 尝试 或许 — Từ bỏ, vứt bỏ chủ đề trò chuyện, đề tài thử nghiệm, thử sức có lẽ, biết đâu) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tâm trạng bạn vui vẻ và tràn đầy thiện cảm với thế giới này, những điều tốt đẹp sẽ bị thu hút đến bên bạn. Ngược lại, khi bạn bi quan, chán nản và thấy mọi thứ đều bất ổn, thì mọi thứ tiêu cực cũng sẽ lần lượt kéo đến. Bởi vì bạn chính là một nam châm, thứ bạn thu hút là những gì bạn tin tưởng, thế nên một người vui vẻ sẽ thu hút những con người và sự việc mang lại niềm tin vui vẻ, còn một người phiền muộn thì sẽ thu hút những con người và sự việc mang lại phiền muộn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 当你身心愉悦,对这个世界______善意时,美好的东西就被你所吸引。相反,当你______、郁闷、觉得什么都不对劲儿时,负面的一切也就相继______了。因为你是一块磁铁,吸引的是你相信的东西,所以快乐的你会吸引让你快乐的人和事,烦恼的你______吸引让你烦恼的人和事。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tâm trạng bạn vui vẻ và tràn đầy thiện cảm với thế giới này, những điều tốt đẹp sẽ bị thu hút đến bên bạn. Ngược lại, khi bạn bi quan, chán nản và thấy mọi thứ đều bất ổn, thì mọi thứ tiêu cực cũng sẽ lần lượt kéo đến. Bởi vì bạn chính là một nam châm, thứ bạn thu hút là những gì bạn tin tưởng, thế nên một người vui vẻ sẽ thu hút những con người và sự việc mang lại niềm tin vui vẻ, còn một người phiền muộn thì sẽ thu hút những con người và sự việc mang lại phiền muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满 悲观 报到 则 (Tràn ngập, đong đầy bi quan báo danh, điểm danh nhập học thì, lại)
- B. 盛行 愤怒 报名 皆 (Thịnh hành, phổ biến rộng khắp phẫn nộ, căm phẫn đăng ký, ghi danh đều, tất cả)
- C. 存在 急躁 预报 颇 (Tồn tại, hiện hữu nóng nảy, vội vàng hấp tấp dự báo, tin dự báo khá, rất)
- D. 充当 悲哀 报告 勿 (Đóng vai trò là, làm nhiệm vụ là bi ai, đau buồn báo cáo, bản báo cáo đừng, chớ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (充满 悲观 报到 则 — Tràn ngập, đong đầy bi quan báo danh, điểm danh nhập học thì, lại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự hài hòa và dí dỏm, hiểu theo nghĩa người khôn ngoan sau khi thấu hiểu tình đời, là việc truyền tải thông tin có nhận thức độc đáo, góc nhìn mới lạ và hình thức được đông đảo công chúng đón nhận, từ đó khơi gợi nụ cười đồng cảm từ mọi người. Có thể thấy, sự hài hước là một thái độ sống lạc quan, phương thức tư duy thông minh, tâm lý thoải mái và sự rộng lượng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 所谓幽默,是智者在洞悉人情冷暖之后,传达出一种认识______、角度别致、形式上______的信息,从而引起众人会心一笑。可见,幽默是一种乐观的人生态度、机智的______方式、轻松的心态和宽容的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự hài hòa và dí dỏm, hiểu theo nghĩa người khôn ngoan sau khi thấu hiểu tình đời, là việc truyền tải thông tin có nhận thức độc đáo, góc nhìn mới lạ và hình thức được đông đảo công chúng đón nhận, từ đó khơi gợi nụ cười đồng cảm từ mọi người. Có thể thấy, sự hài hước là một thái độ sống lạc quan, phương thức tư duy thông minh, tâm lý thoải mái và sự rộng lượng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特殊 循序渐进 思想 心灵 (Đặc thù, đặc biệt tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản tư tưởng, luồng tư tưởng tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
- B. 特定 兴致勃勃 思念 气魄 (Đặc định, được chỉ định cụ thể hứng thú bừng bừng, say mê thích thú nhớ nhung, thương nhớ khí phách, tầm vóc quy mô hùng vĩ)
- C. 独特 喜闻乐见 思维 胸怀 (Độc đáo, đặc sắc được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích tư duy, phương thức tư duy logic tấm lòng rộng mở, tâm can)
- D. 神奇 一丝不苟 思考 视野 (Kỳ diệu, thần kỳ tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả suy nghĩ, tư duy tầm mắt, tầm nhìn xa rộng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (独特 喜闻乐见 思维 胸怀 — Độc đáo, đặc sắc được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích tư duy, phương thức tư duy logic tấm lòng rộng mở, tâm can) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tranh cãi, điều bạn nên làm nhất không phải là dùng giọng điệu hay thái độ cứng rắn để áp đảo đối phương nhằm kéo dài cuộc tranh cãi. Điều bạn cần là sự bình tĩnh và kiềm chế, bình tĩnh lắng nghe hết lời của đối phương. Cho dù mọi lý lẽ đều đứng về phía bạn, bạn cũng không nên dùng giọng điệu cao hơn đối phương để khuất phục họ, bạn càng muốn khuất phục họ thì sự phản kháng của họ càng lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 争吵时,你最应该做的并不是用______或态度上的强硬来压倒对方,使争吵继续下去。你需要的是冷静和克制,冷静地把对方的话听完。即使______都在你这边,你也不要用比对方更高的______来征服对方,你越想征服对方,对方______越大。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tranh cãi, điều bạn nên làm nhất không phải là dùng giọng điệu hay thái độ cứng rắn để áp đảo đối phương nhằm kéo dài cuộc tranh cãi. Điều bạn cần là sự bình tĩnh và kiềm chế, bình tĩnh lắng nghe hết lời của đối phương. Cho dù mọi lý lẽ đều đứng về phía bạn, bạn cũng không nên dùng giọng điệu cao hơn đối phương để khuất phục họ, bạn càng muốn khuất phục họ thì sự phản kháng của họ càng lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪 理论 表情 抗议 (Tâm trạng, cảm xúc lý luận, lý thuyết biểu cảm, nét mặt kháng nghị, phản đối)
- B. 神色 理由 节奏 对抗 (Thần sắc, sắc thái nét mặt lúc nguy nan lý do, căn cứ tiết tấu, nhịp điệu đối kháng, chống cự)
- C. 气势 借口 口气 抵抗 (Khí thế, uy thế ngút trời cớ, lý do thoái thác giọng điệu, khẩu khí chống cự, kháng cự)
- D. 语气 道理 声调 反抗 (Ngữ khí, giọng điệu đạo lý, lý lẽ thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu phản kháng, kháng cự)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (语气 道理 声调 反抗 — Ngữ khí, giọng điệu đạo lý, lý lẽ thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu phản kháng, kháng cự) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta hãy dành một câu nói cởi mở cho người đang gặp khó khăn, một lời động viên cho người đang chán nản, một lời nhắc nhở cho người đang bối rối, một lời tăng thêm tự tin cho người đang tự ti, và một lời an thoại mang sự đồng cảm cho người đang đau khổ, thất vọng. Rất nhiều khi, việc sưởi ấm trong ngày tuyết lạnh còn tốt hơn nhiều so với việc thêu dệt hoa trên gấm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们要为受窘的人说一句解围的话,为______的人说一句鼓励的话,为疑惑的人说一句提醒的话,为______的人说一句增添信心的话,为痛苦失意的人说一句______同情的话,许多时候,雪中送炭比______好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta hãy dành một câu nói cởi mở cho người đang gặp khó khăn, một lời động viên cho người đang chán nản, một lời nhắc nhở cho người đang bối rối, một lời tăng thêm tự tin cho người đang tự ti, và một lời an thoại mang sự đồng cảm cho người đang đau khổ, thất vọng. Rất nhiều khi, việc sưởi ấm trong ngày tuyết lạnh còn tốt hơn nhiều so với việc thêu dệt hoa trên gấm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忧郁 自觉 慰问 雪上加霜 (U uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu tự giác, có ý thức thăm hỏi động viên, ân cần thăm viếng chúc mừng tuyết phủ thêm sương, họa vô đơn chí)
- B. 沮丧 自卑 安慰 锦上添花 (Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa)
- C. 寂寞 自私 辜负 知足常乐 (Cô đơn, tịch mịch ích kỷ, vụ lợi riêng phụ lòng, cô phụ biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- D. 惭愧 自满 嘱咐 家喻户晓 (Xấu hổ, hổ thẹn tự mãn, thỏa mãn tự kiêu kiêu ngạo dặn dò, nhắn nhủ nhà nhà đều biết, người người đều hay)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (沮丧 自卑 安慰 锦上添花 — Chán nản, nản lòng thoái chí tự ti, mặc cảm tự ti an ủi, động viên Cẩm (Gấm vóc lụa là, muôn màu rực rỡ trên thêm, thêm vào hoa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghi thức giao tiếp là một thứ vô cùng tế nhị, nó vừa không thể thiếu lại vừa không nên quá câu nệ, chi li. Nếu đặt nghi thức lên trên tất cả, chúng ta sẽ đánh mất lòng tin chân thành giữa người với người. Do đó, trong giao tiếp, chúng ta cần biết cách nắm bắt chừng mực, vừa khéo léo giữ được sự cởi mở mà không mất đi lễ độ, đây vừa là điều khó nhất lại vừa là cách xử thế tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 礼仪是一种______的东西,它既是不可缺的,又是不可过于______的,如果把礼仪看得高于一切,就会______人与人之间真诚的信任。因此在交际中要______把握分寸,使之既直爽又失礼,这是最难又是最好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghi thức giao tiếp là một thứ vô cùng tế nhị, nó vừa không thể thiếu lại vừa không nên quá câu nệ, chi li. Nếu đặt nghi thức lên trên tất cả, chúng ta sẽ đánh mất lòng tin chân thành giữa người với người. Do đó, trong giao tiếp, chúng ta cần biết cách nắm bắt chừng mực, vừa khéo léo giữ được sự cởi mở mà không mất đi lễ độ, đây vừa là điều khó nhất lại vừa là cách xử thế tốt nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美妙 统计 丧失 勇于 (Tuyệt vời, vi diệu thống kê, số liệu thống kê đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực dũng cảm, dám nghĩ dám làm)
- B. 奇妙 计算 损失 鉴于 (Kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời tính toán, suy tính tổn thất, thiệt hại xét thấy, căn cứ vào)
- C. 巧妙 较量 危害 擅长 (Khéo léo, tinh xảo đọ sức, so tài nguy hại, làm hại sở trường, giỏi về)
- D. 微妙 计较 失去 善于 (Nhỏ, tiền tố micro- kỳ diệu, tuyệt diệu so đo, tính toán chi li mất đi, đánh mất giỏi về, khéo về)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (微妙 计较 失去 善于 — Nhỏ, tiền tố micro- kỳ diệu, tuyệt diệu so đo, tính toán chi li mất đi, đánh mất giỏi về, khéo về) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ ngọt là thần dược giúp chữa lành chứng trầm cảm và làm thư giãn tâm trạng. Hầu hết mọi người khi muốn tự thưởng cho bản thân đều thích ăn một chút đồ ngọt, quên đi việc giảm cân, quên đi việc giữ dáng và quên đi những bộ trang phục ôm sát cơ thể. Nhìn chung, những người thích ăn đồ ngọt thường có tính cách không đến nỗi nào, tâm trạng tồi tệ của họ hoàn toàn có thể được xoa dịu và tiêu trừ bằng những món ăn ngọt ngào như sô-cô-la, bánh ngọt, bánh pudding hay phô mai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 甜食是治疗抑郁、______心情的灵丹妙药。大多数人在______自己的时候喜欢来一点儿甜的,忘记减肥、忘记塑身、忘记那些紧身的______衣服。一般来说,喜欢吃甜食的人,______都不坏,他们的坏心情可以用巧克力、蛋糕、布丁、奶酪等甜美的食物来______。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ ngọt là thần dược giúp chữa lành chứng trầm cảm và làm thư giãn tâm trạng. Hầu hết mọi người khi muốn tự thưởng cho bản thân đều thích ăn một chút đồ ngọt, quên đi việc giảm cân, quên đi việc giữ dáng và quên đi những bộ trang phục ôm sát cơ thể. Nhìn chung, những người thích ăn đồ ngọt thường có tính cách không đến nỗi nào, tâm trạng tồi tệ của họ hoàn toàn có thể được xoa dịu và tiêu trừ bằng những món ăn ngọt ngào như sô-cô-la, bánh ngọt, bánh pudding hay phô mai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发挥 奖赏 豪华 气氛 取消 (Phát huy, thể hiện ban thưởng, tưởng thưởng xa hoa, sang trọng bầu không khí, không khí (buổi lễ hủy bỏ, bãi bỏ)
- B. 放松 犒劳 华丽 脾气 消除 (Thư giãn, thả lỏng lộng lẫy, tráng lệ tính khí, tính tình xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc)
- C. 解放 奖励 繁华 胃口 消灭 (Giải phóng, cởi trói (tư tưởng khen thưởng, trao thưởng phồn hoa, sầm uất sức ăn, khẩu vị tiêu diệt, triệt tiêu)
- D. 释放 欣赏 完美 运气 消失 (Giải phóng, giải tỏa thưởng thức, chiêm ngưỡng hoàn mỹ, hoàn hảo vận may, số may biến mất, tiêu tan)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (放松 犒劳 华丽 脾气 消除 — Thư giãn, thả lỏng lộng lẫy, tráng lệ tính khí, tính tình xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi mới có nhiều khả năng nắm bắt cơ hội hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,(75) 。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Ai mới có nhiều khả năng nắm bắt cơ hội hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (谁更有可能把握机会呢) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi bạn phán đoán xem đáp án của mình có chính xác hay không,
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,(75) 。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi bạn phán đoán xem đáp án của mình có chính xác hay không,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (在判断你的答案是否正确之前) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng khi tập luyện, anh ấy luôn tỏ ra hời hợt, thiếu tập trung.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,(75) 。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng khi tập luyện, anh ấy luôn tỏ ra hời hợt, thiếu tập trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (可他训练起来总是漫不经心) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu cho người A một cơ hội, cho người B 300 cơ hội, thì ai sẽ có khả năng nắm bắt tốt hơn? Đáp án là người B, vì người B có nhiều cơ hội hơn nên họ sẽ không bao giờ dám lơ là dù chỉ một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,(75) 。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cho người A một cơ hội, cho người B 300 cơ hội, thì ai sẽ có khả năng nắm bắt tốt hơn? Đáp án là người B, vì người B có nhiều cơ hội hơn nên họ sẽ không bao giờ dám lơ là dù chỉ một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (再也不敢有丝毫马虎) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu cho người A một cơ hội, cho người B 300 cơ hội, thì ai sẽ có khả năng nắm bắt tốt hơn? Đáp án là người B, vì người B có nhiều cơ hội hơn, nhưng nếu không biết trân trọng thì cuối cùng có người sẽ mất tất cả.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因为“1”是“唯一”,失去了这“唯一”,就什么也没有了,所以人们对这个“1”就看得格外珍重。而如果换上“300”,失去了其中一个“1”,还有许多个“1”,所以人们对失去其中的一个又一个“1”,也就漠然视之,正因为这种漠然视之的态度,(75) 。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cho người A một cơ hội, cho người B 300 cơ hội, thì ai sẽ có khả năng nắm bắt tốt hơn? Đáp án là người B, vì người B có nhiều cơ hội hơn, nhưng nếu không biết trân trọng thì cuối cùng có người sẽ mất tất cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再也不敢有丝毫马虎 (Không bao giờ nữa, chẳng còn... nữa (dùng với phủ định) không dám, can đảm dũng cảm có mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) cẩu thả, qua loa)
- B. 在判断你的答案是否正确之前 (Ở phán đoán, nhận định bạn đáp án, câu trả lời liệu có... không, có hay không chính xác, đúng đắn trước đó, trước khi)
- C. 谁更有可能把握机会呢 (Ai hơn có có thể nắm bắt, nắm chắc cơ hội thế, nhé)
- D. 可他训练起来总是漫不经心 (Có thể anh ấy huấn luyện, rèn luyện đứng dậy, thức dậy luôn luôn không trải qua, qua (jīngguò) tim, trái tim)
- E. 有人最终失去了全部 (Có người, có ai đó cuối cùng, kết cục cuối cùng mất đi, đánh mất rồi toàn bộ, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 第三部分 第71-80题:选句填空。 71-75. 如果给甲一个机会,给乙300个机会,那么,(71) ?如果要你选,我想,你一定会选乙,因为乙拥有比甲多得多的机会,所以乙也就更有可能把握机会了。(72) ,我们先来读读下面的故事吧。 有一位射击运动员,开始时,教练每天给他300发子弹进行训练,(73) ,还没对准靶心就随意地发射,结果射击成绩一直得不到提高。后来,教练改变了训练方法,每天仅给他一发子弹,因为只有一发子弹可以发射,只有一次机会,所以他训练起来变得格外认真,(74) 。经过一段时间的训练后,他的射击成绩突飞猛进。 “1”为什么大于“300”?就是因... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (有人最终失去了全部) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc bảo vệ giúp các loài động vật ngụy trang với môi trường xung quanh để tránh kẻ thù, từ đó giúp chúng bảo toàn tính mạng trong cuộc cạnh tranh sinh tồn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) __________,使敌人在无色透明的自然环境里看不见它们。 许多动物都能按照周围条件的变化来改变保护色。(79) __________,那它的保护色就失去了作用。因此在春天,这种白色小动物会换上一身红褐色的新毛皮,使自己的颜色跟新从雪里裸露出来的土壤的颜色打成一片。(80) __________,它们又穿上了雪白的冬衣,重新变成白色。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc bảo vệ giúp các loài động vật ngụy trang với môi trường xung quanh để tránh kẻ thù, từ đó giúp chúng bảo toàn tính mạng trong cuộc cạnh tranh sinh tồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上 (Tóm lại, nói tóm lại ở sa mạc động vật đàn, bầy ở giữa, trong số tất cả, mọi thứ sở hữu, có được đại biểu, đại diện động vật tính, tính chất (hậu tố) trên người, trên cơ thể)
- B. 而随着冬季的来临 (Mà, nhưng cùng với, đi cùng với đến, tới mùa đông, vụ mùa đông Nhìn xuống, đến)
- C. 在生存竞争中保存自己 (Ở sinh tồn, tồn tại và phát triển cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn tự mình, bản thân)
- D. 银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色 (Bạc (kim loại) con chuột nếu không cùng với, đi cùng với tan chảy, tan ra (băng tuyết) tuyết mà, nhưng thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân lông, tóc màu sắc da (người, động vật))
- E. 它们的保护色是完全无色透明的 (Bảo vệ, giữ gìn chúng, chúng nó (chỉ đồ vật màu sắc, sắc thái là, phải hoàn toàn, trọn vẹn không, không có (vô) màu sắc, sắc thái trong suốt)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (在生存竞争中保存自己) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác ví dụ về màu sắc bảo vệ rất phổ biến trong thế giới động vật, đặc biệt là trên cơ thể của tất cả các loài động vật tiêu biểu trong quần thể động vật sa mạc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) __________,使敌人在无色透明的自然环境里看不见它们。 许多动物都能按照周围条件的变化来改变保护色。(79) __________,那它的保护色就失去了作用。因此在春天,这种白色小动物会换上一身红褐色的新毛皮,使自己的颜色跟新从雪里裸露出来的土壤的颜色打成一片。(80) __________,它们又穿上了雪白的冬衣,重新变成白色。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Các ví dụ về màu sắc bảo vệ rất phổ biến trong thế giới động vật, đặc biệt là trên cơ thể của tất cả các loài động vật tiêu biểu trong quần thể động vật sa mạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上 (Tóm lại, nói tóm lại ở sa mạc động vật đàn, bầy ở giữa, trong số tất cả, mọi thứ sở hữu, có được đại biểu, đại diện động vật tính, tính chất (hậu tố) trên người, trên cơ thể)
- B. 而随着冬季的来临 (Mà, nhưng cùng với, đi cùng với đến, tới mùa đông, vụ mùa đông Nhìn xuống, đến)
- C. 在生存竞争中保存自己 (Ở sinh tồn, tồn tại và phát triển cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn tự mình, bản thân)
- D. 银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色 (Bạc (kim loại) con chuột nếu không cùng với, đi cùng với tan chảy, tan ra (băng tuyết) tuyết mà, nhưng thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân lông, tóc màu sắc da (người, động vật))
- E. 它们的保护色是完全无色透明的 (Bảo vệ, giữ gìn chúng, chúng nó (chỉ đồ vật màu sắc, sắc thái là, phải hoàn toàn, trọn vẹn không, không có (vô) màu sắc, sắc thái trong suốt)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác loài động vật sa mạc thường có màu vàng nhạt đặc trưng, nhưng không phải loài nào cũng vậy, có những loài có màu sắc hoàn toàn trong suốt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) __________,使敌人在无色透明的自然环境里看不见它们。 许多动物都能按照周围条件的变化来改变保护色。(79) __________,那它的保护色就失去了作用。因此在春天,这种白色小动物会换上一身红褐色的新毛皮,使自己的颜色跟新从雪里裸露出来的土壤的颜色打成一片。(80) __________,它们又穿上了雪白的冬衣,重新变成白色。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Các loài động vật sa mạc thường có màu vàng nhạt đặc trưng, nhưng không phải loài nào cũng vậy, có những loài có màu sắc hoàn toàn trong suốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上 (Tóm lại, nói tóm lại ở sa mạc động vật đàn, bầy ở giữa, trong số tất cả, mọi thứ sở hữu, có được đại biểu, đại diện động vật tính, tính chất (hậu tố) trên người, trên cơ thể)
- B. 而随着冬季的来临 (Mà, nhưng cùng với, đi cùng với đến, tới mùa đông, vụ mùa đông Nhìn xuống, đến)
- C. 在生存竞争中保存自己 (Ở sinh tồn, tồn tại và phát triển cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn tự mình, bản thân)
- D. 银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色 (Bạc (kim loại) con chuột nếu không cùng với, đi cùng với tan chảy, tan ra (băng tuyết) tuyết mà, nhưng thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân lông, tóc màu sắc da (người, động vật))
- E. 它们的保护色是完全无色透明的 (Bảo vệ, giữ gìn chúng, chúng nó (chỉ đồ vật màu sắc, sắc thái là, phải hoàn toàn, trọn vẹn không, không có (vô) màu sắc, sắc thái trong suốt)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (它们的保护色是完全无色透明的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu loài chồn tuyết không thay đổi màu lông theo sự tan chảy của tuyết, chúng sẽ dễ dàng bị kẻ thù phát hiện.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) __________,使敌人在无色透明的自然环境里看不见它们。 许多动物都能按照周围条件的变化来改变保护色。(79) __________,那它的保护色就失去了作用。因此在春天,这种白色小动物会换上一身红褐色的新毛皮,使自己的颜色跟新从雪里裸露出来的土壤的颜色打成一片。(80) __________,它们又穿上了雪白的冬衣,重新变成白色。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu loài chồn tuyết không thay đổi màu lông theo sự tan chảy của tuyết, chúng sẽ dễ dàng bị kẻ thù phát hiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上 (Tóm lại, nói tóm lại ở sa mạc động vật đàn, bầy ở giữa, trong số tất cả, mọi thứ sở hữu, có được đại biểu, đại diện động vật tính, tính chất (hậu tố) trên người, trên cơ thể)
- B. 而随着冬季的来临 (Mà, nhưng cùng với, đi cùng với đến, tới mùa đông, vụ mùa đông Nhìn xuống, đến)
- C. 在生存竞争中保存自己 (Ở sinh tồn, tồn tại và phát triển cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn tự mình, bản thân)
- D. 银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色 (Bạc (kim loại) con chuột nếu không cùng với, đi cùng với tan chảy, tan ra (băng tuyết) tuyết mà, nhưng thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân lông, tóc màu sắc da (người, động vật))
- E. 它们的保护色是完全无色透明的 (Bảo vệ, giữ gìn chúng, chúng nó (chỉ đồ vật màu sắc, sắc thái là, phải hoàn toàn, trọn vẹn không, không có (vô) màu sắc, sắc thái trong suốt)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự thay đổi màu sắc của động vật thường diễn ra theo mùa, ví dụ như khi mùa đông đến, chúng sẽ thay đổi màu lông để thích nghi với môi trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) __________,使敌人在无色透明的自然环境里看不见它们。 许多动物都能按照周围条件的变化来改变保护色。(79) __________,那它的保护色就失去了作用。因此在春天,这种白色小动物会换上一身红褐色的新毛皮,使自己的颜色跟新从雪里裸露出来的土壤的颜色打成一片。(80) __________,它们又穿上了雪白的冬衣,重新变成白色。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi màu sắc của động vật thường diễn ra theo mùa, ví dụ như khi mùa đông đến, chúng sẽ thay đổi màu lông để thích nghi với môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总之在沙漠动物群当中一切具有代表性的动物身上 (Tóm lại, nói tóm lại ở sa mạc động vật đàn, bầy ở giữa, trong số tất cả, mọi thứ sở hữu, có được đại biểu, đại diện động vật tính, tính chất (hậu tố) trên người, trên cơ thể)
- B. 而随着冬季的来临 (Mà, nhưng cùng với, đi cùng với đến, tới mùa đông, vụ mùa đông Nhìn xuống, đến)
- C. 在生存竞争中保存自己 (Ở sinh tồn, tồn tại và phát triển cạnh tranh, thi đua trong, ở giữa lưu giữ, bảo tồn tự mình, bản thân)
- D. 银鼠如果不随着雪的融化而改变自己毛皮的颜色 (Bạc (kim loại) con chuột nếu không cùng với, đi cùng với tan chảy, tan ra (băng tuyết) tuyết mà, nhưng thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân lông, tóc màu sắc da (người, động vật))
- E. 它们的保护色是完全无色透明的 (Bảo vệ, giữ gìn chúng, chúng nó (chỉ đồ vật màu sắc, sắc thái là, phải hoàn toàn, trọn vẹn không, không có (vô) màu sắc, sắc thái trong suốt)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 有的动物外表颜色与周围环境相似,这种颜色叫保护色。自然界有许多生物靠保护色避过敌人,(76) __________。这种保护色的例子在动物界可以举出许多。沙漠里的动物,大都以微黄的“沙漠色”作为它们的特征,那里的狮子、鸟、蜥蜴、蜘蛛、蠕虫等等,(77) __________,都可以找到这种颜色。而北方雪地上的动物,北极熊也好,海燕也好,却都披上了一层白色,它们在雪的背景下简直看不出来。水生动物也是这样,银色的鱼鳞同样具有保护色,它既可以使鱼类不受水面上飞鸟的伤害,又可以使小型鱼类不受水下大型鱼类的袭击。至于水母和水里的其他透明动物,(78) _... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (而随着冬季的来临) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi lần đầu nhìn thấy bức tranh của con gái, người giáo viên cảm thấy khó hiểu vì nội dung bức tranh không giống với những gì bà mong đợi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一位成功女教师讲了这样一个故事:10 多年以前,她的女儿正在上幼儿园。有一天,她看到了女儿的一幅绘画作品。当时,她一下子就愣住了。孩子总是充满了想象,孩子的世界也应该是一个充满想象的世界。可是,在她女儿的一幅名为《陪妈妈逛街》的画中,既没有高楼大厦,也没有马路上的车辆,更没有各种各样的商品,有的只是数不清的大人们的腿。 奇怪!她拿着女儿的画沉思了很久,终于了解了疑惑。原来,孩子只有几岁,身高只能达到大人的腰部,走在大街上,川流不息的人群将孩子遮掩着,孩了除了能看到大人们的腿,还能看到什么呢? 女教师如梦初醒。是啊,孩子们上街看到的不是高楼大厦和来往的车辆,而是大人们的腿,这是由他们的身高决定的;学生对很多问题疑惑不解,这是由他们的年龄、智力和见识决定的;企业的员工看到的只是自己的工资待遇和发展前途,而不是公司的整体运行和未来发展,这是由他们所处的位置决定的……并不是每个孩子都能用和大人一样的视角来看待社会;并不是每个学生都能有和老师一样的接受能力和认知能力;并不是每个员工都能和总裁一样站在公司的全局看待问题、分析问题和处理问题。 女教师说,要正确看待别人的“高度”,不要指望别人和你的见识一样。教子、教学、管理一方、为人处世,其实就是这么简单。 刚看到女儿的画时,女教师:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi lần đầu nhìn thấy bức tranh của con gái, người giáo viên cảm thấy khó hiểu vì nội dung bức tranh không giống với những gì bà mong đợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大为赞叹 (To, lớn vì, để trầm trồ khen ngợi, tán thán khâm phục)
- B. 十分感动 (vô cùng, rất cảm động, xúc động)
- C. 不太满意 (không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 难以理解 (khó mà, khó lòng hiểu, thấu hiểu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (难以理解 — khó mà, khó lòng hiểu, thấu hiểu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "như tỉnh giấc chiêm bao" trong đoạn 3 có nghĩa là bỗng nhiên hiểu ra vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一位成功女教师讲了这样一个故事:10 多年以前,她的女儿正在上幼儿园。有一天,她看到了女儿的一幅绘画作品。当时,她一下子就愣住了。孩子总是充满了想象,孩子的世界也应该是一个充满想象的世界。可是,在她女儿的一幅名为《陪妈妈逛街》的画中,既没有高楼大厦,也没有马路上的车辆,更没有各种各样的商品,有的只是数不清的大人们的腿。 奇怪!她拿着女儿的画沉思了很久,终于了解了疑惑。原来,孩子只有几岁,身高只能达到大人的腰部,走在大街上,川流不息的人群将孩子遮掩着,孩了除了能看到大人们的腿,还能看到什么呢? 女教师如梦初醒。是啊,孩子们上街看到的不是高楼大厦和来往的车辆,而是大人们的腿,这是由他们的身高决定的;学生对很多问题疑惑不解,这是由他们的年龄、智力和见识决定的;企业的员工看到的只是自己的工资待遇和发展前途,而不是公司的整体运行和未来发展,这是由他们所处的位置决定的……并不是每个孩子都能用和大人一样的视角来看待社会;并不是每个学生都能有和老师一样的接受能力和认知能力;并不是每个员工都能和总裁一样站在公司的全局看待问题、分析问题和处理问题。 女教师说,要正确看待别人的“高度”,不要指望别人和你的见识一样。教子、教学、管理一方、为人处世,其实就是这么简单。 第3段中“如梦初醒”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "như tỉnh giấc chiêm bao" trong đoạn 3 có nghĩa là bỗng nhiên hiểu ra vấn đề.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽然明白了 (Đột nhiên, bỗng nhiên hiểu, hiểu rõ rồi)
- B. 心中有很多疑惑 (Trong tim, trong lòng sâu thẳm có rất nhiều nghi hoặc, hoài nghi thắc mắc)
- C. 想出了一个好办法 (Muốn ra, xuất hiện rồi một cái tốt, đẹp biện pháp, cách thức)
- D. 意识到了自己的问题 (Ý thức, nhận thức đến, tới rồi câu hỏi, vấn đề của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (忽然明白了 — Đột nhiên, bỗng nhiên hiểu, hiểu rõ rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一位成功女教师讲了这样一个故事:10 多年以前,她的女儿正在上幼儿园。有一天,她看到了女儿的一幅绘画作品。当时,她一下子就愣住了。孩子总是充满了想象,孩子的世界也应该是一个充满想象的世界。可是,在她女儿的一幅名为《陪妈妈逛街》的画中,既没有高楼大厦,也没有马路上的车辆,更没有各种各样的商品,有的只是数不清的大人们的腿。 奇怪!她拿着女儿的画沉思了很久,终于了解了疑惑。原来,孩子只有几岁,身高只能达到大人的腰部,走在大街上,川流不息的人群将孩子遮掩着,孩了除了能看到大人们的腿,还能看到什么呢? 女教师如梦初醒。是啊,孩子们上街看到的不是高楼大厦和来往的车辆,而是大人们的腿,这是由他们的身高决定的;学生对很多问题疑惑不解,这是由他们的年龄、智力和见识决定的;企业的员工看到的只是自己的工资待遇和发展前途,而不是公司的整体运行和未来发展,这是由他们所处的位置决定的……并不是每个孩子都能用和大人一样的视角来看待社会;并不是每个学生都能有和老师一样的接受能力和认知能力;并不是每个员工都能和总裁一样站在公司的全局看待问题、分析问题和处理问题。 女教师说,要正确看待别人的“高度”,不要指望别人和你的见识一样。教子、教学、管理一方、为人处世,其实就是这么简单。 根据上文,女教师认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 有 (yǒu: có); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿缺乏想象力 (Con gái thiếu thốn, thiếu hụt tưởng tượng, hình dung sức, sức lực)
- B. 员工一般只关心工资待遇 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên bình thường, thông thường con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chăm lo tiền lương đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
- C. 社会没有关心孩子的成长 (Xã hội không có quan tâm, chăm lo trưởng thành, lớn lên đứa trẻ)
- D. 总裁应该多考虑员工的利益 (Tổng giám đốc, chủ tịch điều hành nên nhiều cân nhắc, xem xét lợi ích, quyền lợi nhân viên, cán bộ công nhân viên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (员工一般只关心工资待遇 — Nhân viên, cán bộ công nhân viên bình thường, thông thường con, chiếc — lượng từ (zhī) quan tâm, chăm lo tiền lương đãi ngộ, chế độ đãi ngộ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về việc mỗi người có một "tầm cao" hay góc nhìn khác nhau trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一位成功女教师讲了这样一个故事:10 多年以前,她的女儿正在上幼儿园。有一天,她看到了女儿的一幅绘画作品。当时,她一下子就愣住了。孩子总是充满了想象,孩子的世界也应该是一个充满想象的世界。可是,在她女儿的一幅名为《陪妈妈逛街》的画中,既没有高楼大厦,也没有马路上的车辆,更没有各种各样的商品,有的只是数不清的大人们的腿。 奇怪!她拿着女儿的画沉思了很久,终于了解了疑惑。原来,孩子只有几岁,身高只能达到大人的腰部,走在大街上,川流不息的人群将孩子遮掩着,孩了除了能看到大人们的腿,还能看到什么呢? 女教师如梦初醒。是啊,孩子们上街看到的不是高楼大厦和来往的车辆,而是大人们的腿,这是由他们的身高决定的;学生对很多问题疑惑不解,这是由他们的年龄、智力和见识决定的;企业的员工看到的只是自己的工资待遇和发展前途,而不是公司的整体运行和未来发展,这是由他们所处的位置决定的……并不是每个孩子都能用和大人一样的视角来看待社会;并不是每个学生都能有和老师一样的接受能力和认知能力;并不是每个员工都能和总裁一样站在公司的全局看待问题、分析问题和处理问题。 女教师说,要正确看待别人的“高度”,不要指望别人和你的见识一样。教子、教学、管理一方、为人处世,其实就是这么简单。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về việc mỗi người có một "tầm cao" hay góc nhìn khác nhau trong cuộc sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何培养孩子 (Như thế nào, làm sao bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ)
- B. 女教师的成功之路 (Nữ, phụ nữ thành công giáo viên, người thầy dạy học của đường)
- C. 每个人都有自己的特长 (Mỗi cá nhân đều có sở trường, điểm mạnh nổi trội của tự mình, bản thân)
- D. 每个人的“高度”是不一样的 (Mỗi độ cao, tầm cao cá nhân là, phải không giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (每个人的“高度”是不一样的) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 2 chủ yếu bàn về tầm quan trọng của việc đi ngủ sớm đối với sự phát triển của trẻ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 睡眠关系到儿童的健康,影响着他们身体的发育。对儿童至关重要的生长激素,就是在睡眠时分泌的。宝宝睡得够不够、好不好,直接关系到生长激素分泌的多少,进而影响着宝宝的发育。 儿童身高与生长激素的分泌有重要关系。生长激素是一种蛋白质,能促进骨骼、肌肉、结缔组织和内脏的生长发育,分泌过少会造成身材矮小。生长激素在睡眠时分泌,深睡一小时后逐渐进入高峰,一般晚 22 点至凌晨 1 点为分泌的高峰期。如果睡得太晚,对于正在长身体的儿童来说,身高就会受到影响。因此,孩子睡觉最迟不能超过 21 点。 独睡可以培养儿童良好的睡眠习惯。如果睡在大人中间,睡眠的小环境中充满所有人呼出的气体,空气浑浊,儿童整夜处于缺氧状态,会出现睡眠不安、做恶梦,影响睡眠质量。可以将小床安置在大床的旁边,以随时照顾孩子。开始他可能不习惯单独睡,有时又爬到大人床上来,这时不要训斥他。如果他单独睡了,第二天要表扬或给予鼓励,增强他独睡的信心。 应该让孩子觉得睡眠是件幸福的事。到了睡觉时间,父母抱他上床,带着愉快、轻松的感觉入眠。不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。 睡觉前应该有一小段茶了时间作为睡前准备,例如放一段柔和的音乐,讲一个睡前故事,一起上床,父母帮孩了盖好被子,抱上心爱的玩具,说几句温柔的话,使孩子安心入眠。 第 2 段主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 2 chủ yếu bàn về tầm quan trọng của việc đi ngủ sớm đối với sự phát triển của trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早睡的重要性 (Sớm, buổi sáng quan trọng ngủ, đi ngủ tính, tính chất (hậu tố))
- B. 什么是生长激素 (Gì, cái gì là, phải sinh trưởng, lớn lên hoóc-môn, kích thích tố sinh học)
- C. 怎样改善睡眠质量 (Như thế nào, ra sao cải thiện, nâng cao (môi trường giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 儿童应该睡多长时间 (Trẻ em, thiếu nhi nên ngủ, đi ngủ nhiều dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (早睡的重要性 — Sớm, buổi sáng quan trọng ngủ, đi ngủ tính, tính chất (hậu tố)) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "thời gian cha mẹ và con cái" trong đoạn 5 chỉ khoảng thời gian dành cho việc giao lưu tình cảm giữa cha mẹ và con cái.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 睡眠关系到儿童的健康,影响着他们身体的发育。对儿童至关重要的生长激素,就是在睡眠时分泌的。宝宝睡得够不够、好不好,直接关系到生长激素分泌的多少,进而影响着宝宝的发育。 儿童身高与生长激素的分泌有重要关系。生长激素是一种蛋白质,能促进骨骼、肌肉、结缔组织和内脏的生长发育,分泌过少会造成身材矮小。生长激素在睡眠时分泌,深睡一小时后逐渐进入高峰,一般晚 22 点至凌晨 1 点为分泌的高峰期。如果睡得太晚,对于正在长身体的儿童来说,身高就会受到影响。因此,孩子睡觉最迟不能超过 21 点。 独睡可以培养儿童良好的睡眠习惯。如果睡在大人中间,睡眠的小环境中充满所有人呼出的气体,空气浑浊,儿童整夜处于缺氧状态,会出现睡眠不安、做恶梦,影响睡眠质量。可以将小床安置在大床的旁边,以随时照顾孩子。开始他可能不习惯单独睡,有时又爬到大人床上来,这时不要训斥他。如果他单独睡了,第二天要表扬或给予鼓励,增强他独睡的信心。 应该让孩子觉得睡眠是件幸福的事。到了睡觉时间,父母抱他上床,带着愉快、轻松的感觉入眠。不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。 睡觉前应该有一小段茶了时间作为睡前准备,例如放一段柔和的音乐,讲一个睡前故事,一起上床,父母帮孩了盖好被子,抱上心爱的玩具,说几句温柔的话,使孩子安心入眠。 第 5 段中的“亲子时间”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "thời gian cha mẹ và con cái" trong đoạn 5 chỉ khoảng thời gian dành cho việc giao lưu tình cảm giữa cha mẹ và con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子游戏的时间 (Đứa trẻ thời gian trò chơi)
- B. 孩子洗澡的时间 (Đứa trẻ thời gian tắm, đi tắm)
- C. 父母不在的时间 (Cha mẹ, phụ mẫu không thời gian ở)
- D. 父母和孩子情感交流的时间 (Cha mẹ, phụ mẫu và đứa trẻ tình cảm, cảm xúc nội tâm thời gian giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (父母和孩子情感交流的时间 — Cha mẹ, phụ mẫu và đứa trẻ tình cảm, cảm xúc nội tâm thời gian giao lưu, trao đổi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 睡眠 (shuìmián: giấc ngủ, giấc ngủ say, ngủ nghỉ); 关系 (guān xì: mối quan hệ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 睡眠关系到儿童的健康,影响着他们身体的发育。对儿童至关重要的生长激素,就是在睡眠时分泌的。宝宝睡得够不够、好不好,直接关系到生长激素分泌的多少,进而影响着宝宝的发育。 儿童身高与生长激素的分泌有重要关系。生长激素是一种蛋白质,能促进骨骼、肌肉、结缔组织和内脏的生长发育,分泌过少会造成身材矮小。生长激素在睡眠时分泌,深睡一小时后逐渐进入高峰,一般晚 22 点至凌晨 1 点为分泌的高峰期。如果睡得太晚,对于正在长身体的儿童来说,身高就会受到影响。因此,孩子睡觉最迟不能超过 21 点。 独睡可以培养儿童良好的睡眠习惯。如果睡在大人中间,睡眠的小环境中充满所有人呼出的气体,空气浑浊,儿童整夜处于缺氧状态,会出现睡眠不安、做恶梦,影响睡眠质量。可以将小床安置在大床的旁边,以随时照顾孩子。开始他可能不习惯单独睡,有时又爬到大人床上来,这时不要训斥他。如果他单独睡了,第二天要表扬或给予鼓励,增强他独睡的信心。 应该让孩子觉得睡眠是件幸福的事。到了睡觉时间,父母抱他上床,带着愉快、轻松的感觉入眠。不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。 睡觉前应该有一小段茶了时间作为睡前准备,例如放一段柔和的音乐,讲一个睡前故事,一起上床,父母帮孩了盖好被子,抱上心爱的玩具,说几句温柔的话,使孩子安心入眠。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 睡眠 (shuìmián: giấc ngủ, giấc ngủ say, ngủ nghỉ); 关系 (guān xì: mối quan hệ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子对睡眠有抵触情绪 (Đứa trẻ đối với giấc ngủ, giấc ngủ say có xung đột, mâu thuẫn trái ngược tâm trạng, cảm xúc)
- B. 睡前可以放一会儿柔和的音乐 (Ngủ, đi ngủ trước có thể đặt, để một lúc âm nhạc dịu nhẹ, êm dịu)
- C. 睡眠充足能增强孩子的好奇心 (Giấc ngủ, giấc ngủ say đầy đủ, sung túc có thể tăng cường, củng cố nâng cao sức mạnh tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá đứa trẻ)
- D. 21 点是生长激素分泌的高峰期 (Giờ (đơn vị thời gian) là, phải sinh trưởng, lớn lên hoóc-môn, kích thích tố sinh học giai đoạn cao điểm, giờ cao điểm tiết ra, bài tiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (睡前可以放一会儿柔和的音乐 — Ngủ, đi ngủ trước có thể đặt, để một lúc âm nhạc dịu nhẹ, êm dịu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về những ảnh hưởng của giấc ngủ đối với sự phát triển của trẻ em.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 睡眠关系到儿童的健康,影响着他们身体的发育。对儿童至关重要的生长激素,就是在睡眠时分泌的。宝宝睡得够不够、好不好,直接关系到生长激素分泌的多少,进而影响着宝宝的发育。 儿童身高与生长激素的分泌有重要关系。生长激素是一种蛋白质,能促进骨骼、肌肉、结缔组织和内脏的生长发育,分泌过少会造成身材矮小。生长激素在睡眠时分泌,深睡一小时后逐渐进入高峰,一般晚 22 点至凌晨 1 点为分泌的高峰期。如果睡得太晚,对于正在长身体的儿童来说,身高就会受到影响。因此,孩子睡觉最迟不能超过 21 点。 独睡可以培养儿童良好的睡眠习惯。如果睡在大人中间,睡眠的小环境中充满所有人呼出的气体,空气浑浊,儿童整夜处于缺氧状态,会出现睡眠不安、做恶梦,影响睡眠质量。可以将小床安置在大床的旁边,以随时照顾孩子。开始他可能不习惯单独睡,有时又爬到大人床上来,这时不要训斥他。如果他单独睡了,第二天要表扬或给予鼓励,增强他独睡的信心。 应该让孩子觉得睡眠是件幸福的事。到了睡觉时间,父母抱他上床,带着愉快、轻松的感觉入眠。不要让孩子有被逼或催促上床睡觉的感觉,让他对睡眠有抵触情绪。 睡觉前应该有一小段茶了时间作为睡前准备,例如放一段柔和的音乐,讲一个睡前故事,一起上床,父母帮孩了盖好被子,抱上心爱的玩具,说几句温柔的话,使孩子安心入眠。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về những ảnh hưởng của giấc ngủ đối với sự phát triển của trẻ em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独睡的好处 (Độc nhất, một mình đơn độc điểm tốt, lợi ích ngủ, đi ngủ)
- B. 睡眠对儿童的影响 (Giấc ngủ, giấc ngủ say đối với ảnh hưởng, tác động trẻ em, thiếu nhi)
- C. 儿童的生长发育过程 (Sinh trưởng, lớn lên trẻ em, thiếu nhi phát triển, phát dục quá trình, tiến trình)
- D. 父母对儿童成长的影响 (Cha mẹ, phụ mẫu đối với trẻ em, thiếu nhi ảnh hưởng, tác động trưởng thành, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (睡眠对儿童的影响 — Giấc ngủ, giấc ngủ say đối với ảnh hưởng, tác động trẻ em, thiếu nhi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "những vấn đề này" trong đoạn 1 chỉ việc làm thế nào để các tác phẩm phổ cập khoa học dễ được công chúng chấp nhận hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教也就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 第 1 段中的“这些问题”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "những vấn đề này" trong đoạn 1 chỉ việc làm thế nào để các tác phẩm phổ cập khoa học dễ được công chúng chấp nhận hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁是科学普及的对象 (Ai là, phải khoa học đối tượng phổ cập, phổ biến rộng rãi)
- B. 流行文化流行的规律 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa quy luật, nề nếp thịnh hành, phổ biến)
- C. 科普作品与科学著作的差别 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học và, cùng với khoa học sự khác biệt, sai khác trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật)
- D. 怎样使科普作品更容易被接受 (Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dễ dàng, thuận lợi bị tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án D (怎样使科普作品更容易被接受 — Như thế nào, ra sao khiến cho, làm cho khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dễ dàng, thuận lợi bị tiếp nhận, chấp nhận) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả đưa ra ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để minh chứng rằng trong lĩnh vực nhân văn và khoa học xã hội đã có những trường hợp thành công.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教也就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 作者举蔡志忠的例子主要是为了说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả đưa ra ví dụ về Thái Chí Trung chủ yếu để minh chứng rằng trong lĩnh vực nhân văn và khoa học xã hội đã có những trường hợp thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科普作品难以流行 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học khó mà, khó lòng thịnh hành, phổ biến)
- B. 流行文化不负载任何理念 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa không gánh vác bất kỳ, bất cứ lý lẽ, đạo lý đọc to, đọc tụng)
- C. 人文社科领域有成功的案例 (Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công)
- D. 科普作品作者的工作没做到位 (Khoa, phân khoa tác phẩm (nghệ thuật, văn học làm việc, công việc tác giả, người sáng tác chưa làm được, thực hiện được vị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (人文社科领域有成功的案例 — Người Văn (họ Văn xã hội khoa, phân khoa lĩnh vực, phạm vi có án lệ, trường hợp điển hình thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề công tác phổ cập khoa học, tác giả gợi ý rằng nên lấy sự vui vẻ, thú vị làm mục tiêu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教也就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 关于科普工作,作者的建议是:
• Nghĩa tiếng Việt: Về công tác phổ cập khoa học, tác giả gợi ý rằng nên lấy sự vui vẻ, thú vị làm mục tiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将乐作为目的 (Sẽ, sắp vui vẻ, niềm vui (lè) với tư cách là, với vai trò là mục đích)
- B. 远离流行文化 (Tránh xa, cách xa thịnh hành, phổ biến văn hóa)
- C. 坚持“寓教于乐” (Kiên trì, bền bỉ dạy, giảng dạy (jiāo) ở, tại vui vẻ, niềm vui (lè))
- D. 提高受众的科学素养 (Nâng cao, cải thiện nhận, chịu đựng khoa học nuôi, nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (将乐作为目的 — Sẽ, sắp vui vẻ, niềm vui (lè) với tư cách là, với vai trò là mục đích) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là "Hãy làm cho khoa học phổ thông trở nên thịnh hành".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 科普与流行文化之间就真的那么水火不容吗?当然不是。科普作品与严格的科学研究著作之间的主要差别,在于前者的受众主要是科学界之外的公众,而后者则是科学领域中的专家。对于专家,当然不必更多地考虑通俗、普及和喜闻乐见的形式问题,但当面向公众时,这些问题却是不可回避的。当科普作品本身并不流行普及时,我们首先应该从自身找原因,而不只是一味地责备受众缺少什么科学素养和人文品位之类的东西。 即使受众真是因为缺少这些东西而使得科普作品难以流行,那也只能说是科普作品的作者工作没有做到位,没有很好地履行其宣传普及的职责而已。流行文化之所以会变得流行,肯定有其道理,有其规律。其实,流行文化也并非只顾流行而不负载任何理念。相对来说,在人文社会科学领域中,情况要稍好一些,至少我们还可以看到像蔡志忠对古典人文作品的漫画演绎,看到对艰深的哲学的图说等。 在科普工作以及在范围更广的教育领域中,我们经常听到的一种说法,就是寓教于乐。或许这也正是科普作品不能流行的重要原因之一。在这里,认为只有教以及相关的学习,才是最终的目的,而只将乐作为达到这一目的的一种手段,实际上,这样做恰恰是把目的和手段相混淆了。如果反过来,以一种新的方式来思考和工作,也许效果会大大不同。那些理想而有益的流行文化的特征,恰恰就是乐字当头,教也就在其中。对于科普,也是同样的道理。 因此,我们既需要研究流行文化与科普工作的关系,也需要在实践中努力将科普作品做成流行文化的样式,并最终使科普也成为流行文化的一部分。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho bài viết là "Hãy làm cho khoa học phổ thông trở nên thịnh hành".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科普为谁服务 (Khoa, phân khoa vì, để ai phục vụ, dịch vụ)
- B. 让科普也流行起来 (Để khoa, phân khoa cũng thịnh hành, phổ biến đứng dậy, thức dậy)
- C. 流行文化的发展之路 (Thịnh hành, phổ biến phát triển văn hóa của đường)
- D. 流行文化中的科普元素 (Thịnh hành, phổ biến văn hóa khoa, phân khoa trong, ở giữa nguyên tố hóa học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (让科普也流行起来 — Để khoa, phân khoa cũng thịnh hành, phổ biến đứng dậy, thức dậy) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấn Hiến Công muốn tặng quà cho Ngu Công vì muốn mượn đường qua nước Ngu để đánh nước Quắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞国。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋军i借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 晋献公为什么要送虞公礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấn Hiến Công muốn tặng quà cho Ngu Công vì muốn mượn đường qua nước Ngu để đánh nước Quắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想向虞国借路 (Muốn hướng tới, về phía quốc gia, đất nước mượn, vay đường)
- B. 想与虞公交朋友 (Muốn và, cùng với công, công cộng kết bạn, làm bạn bè)
- C. 为了向虞公表示感谢 (Để, vì (mục đích) hướng tới, về phía công, công cộng biểu thị, thể hiện cảm ơn, biết ơn)
- D. 想联合虞国攻打虢国 (Muốn liên hiệp, liên kết quốc gia, đất nước tấn công vượt khó, công phá chuyên sâu đánh, gõ quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (想向虞国借路 — Muốn hướng tới, về phía quốc gia, đất nước mượn, vay đường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACung Chi Kỳ là người đã nhìn thấu âm mưu của nước Tấn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞国。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋军i借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 谁识破了晋国的阴谋?
• Nghĩa tiếng Việt: Cung Chi Kỳ là người đã nhìn thấu âm mưu của nước Tấn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虞公 (Công, công cộng)
- B. 荀息
- C. 宫之奇 (Cung điện, hoàng cung của kỳ lạ, kỳ diệu)
- D. 虢国国君 (Quốc gia, đất nước quốc gia, đất nước Vua, chồng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (宫之奇 — Cung điện, hoàng cung của kỳ lạ, kỳ diệu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞国。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋军i借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 根据上文,可以知道虞公是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愚蠢 (yú chǔn: ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch)
- B. 豪爽 (Mát mẻ, dễ chịu)
- C. 有远见 (Có xa thấy, nhìn thấy)
- D. 不守信用 (Không giữ chữ tín lời hứa sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (愚蠢 — yú chǔn: ngu xuẩn, dại dột ngốc nghếch) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 春秋时候,晋献公想要扩充自己的实力和地盘,就借口说邻近的虢国经常侵犯晋国的边境,要派兵灭了虢国。可是在晋国和虢国之间隔着一个虞国,讨伐虢国必须经过虞国。“怎样才能顺利通过虞国呢?”晋献公问手下的大臣。大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。”晋献公一听有点儿舍不得,荀息看出了晋献公的心思,就说:“虞虢两国是唇齿相依的近邻,虢国灭了,虞国也不能独存,您的美玉、宝马不过是暂时存放在虞公那里罢了。”晋献公采纳了荀息的计策。 虞国国君见到这两件珍贵的礼物,顿时心花怒放,听到荀息说要借道虞国之事时,就满口答应下来。虞国大夫宫之奇听说后,立即阻止道:“不行,不行,虞国和虢国是唇齿相依的近邻,我们两个小国相互依存,有事可以彼此帮助,一旦虢国灭了,我们虞国也就难保了。俗话说:‘唇亡齿寒’,没有嘴唇,牙齿也保不住啊!借道给晋国万万使不得。”虞公说:“人家晋国是大国,现在特意送来美玉、宝马和咱们交朋友,难道咱们借条道路让他们走走都不行吗?”宫之奇连声叹气,知道虞国离灭亡的日子不远了,于是就带着一家老小离开了虞国。 果然,晋军i借道虞国,消灭了虢国,随后又把亲自迎接晋军的虞公抓住,灭了虞国。 这个故事出自《左传僖公五年》。成语“唇亡齿寒”,比喻双方关系密切,相互依存。 根据上文,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 春 (chūn: mùa xuân); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虞国灭了晋国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
- B. 虢国灭了晋国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
- C. 晋国灭了虞、虢两国 (Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước)
- D. 虞、虢两国灭了晋国 (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi quốc gia, đất nước)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (晋国灭了虞、虢两国 — Quốc gia, đất nước tắt, dập tắt rồi hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề phim chiếu Tết, nhận định đúng là chúng thường có tính giải trí và tiêu khiển rất cao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) “贺岁片”这一说法是由素有“东方好莱坞”之称的香港传入內地的。所谓贺岁片,是指在元旦、春节期间上映的电影。寻求欢乐和放松,是观众在逢年过节尤其是春节期间普遍的心理需求,这就决定了贺岁片的风格:轻松,幽默,具有强烈的观赏性和娱乐性,因此其题材多与百姓节日期间喜庆、祝福的生活与习俗相关,形式多是娱乐性、消遣性较强的喜剧和动作片。 贺岁片最早起源并流行于香港。从上世纪80年代开始,每到岁末,香港演艺圈内的一些明星都会自发地凑到一起,不计片酬地拍几部热热闹闹、喜气洋洋的影片献给观众。这些影片大多以“恭喜发财”“家有喜事”“福禄寿喜”等象征吉祥如意的词来命名,内容上也基本满足以下两点:首先是喜剧,其次有一个相对圆满的大团圆结局。1995年成龙主演的《红番区》是第一部以“贺岁片”的名义引进内地的影片,当年的全国票房收入排名第二。1997年著名导演冯小刚拍出了中国内地第一部贺岁片《甲方乙方》,开启了中国内地的贺岁片市场。该片获得当年“百花奖”最佳男、女主角和最佳故事片3项大奖。《甲方乙方》在票房上的成功引出此后几年的贺岁大战:投拍的贺岁电影一年多过一年,越来越多的知名导演加入执导贺岁片的行列。其中影响最大、票房最高的要属1999年北京紫禁城影业公司特邀冯小刚赴美拍摄的《不见不散》。 随着时间的推移,贺岁片已经慢慢淡化了其“贺岁”的成分,而更像是一个电影营销概念,各种类型、各种风格的电影都愿意选择在过年期间上映,尤其是那些大手笔投资、具有超强明星阵容的电影。如今,贺岁档似乎已成为中国电影市场中最成熟、最具含金量的电影播出档期。业内人士表示,贺岁片的形成是中国电影史上的一次“里程碑”,不仅培养了观众在岁末进行文化消费的习惯,还推动了其他档期的形成,建立了中国电影档期运作的意识和理念。 关于贺岁片,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về phim chiếu Tết, nhận định đúng là chúng thường có tính giải trí và tiêu khiển rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消遣性较强 (Biến mất, chết đi tính, tính chất (hậu tố) khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 拍摄周期较长 (Quay phim, chụp ảnh chu kỳ, chu trình tuần hoàn theo thời gian khá, tương đối dài, lâu dài)
- C. 有80多年的历史 (Có lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- D. 是从好莱坞引进中国的 (Là, phải từ tốt, đẹp tiếp thu, du nhập Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (消遣性较强 — Biến mất, chết đi tính, tính chất (hậu tố) khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề bộ phim "Không gặp không về", nhận định đúng là bộ phim này có tầm ảnh hưởng lớn nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) “贺岁片”这一说法是由素有“东方好莱坞”之称的香港传入內地的。所谓贺岁片,是指在元旦、春节期间上映的电影。寻求欢乐和放松,是观众在逢年过节尤其是春节期间普遍的心理需求,这就决定了贺岁片的风格:轻松,幽默,具有强烈的观赏性和娱乐性,因此其题材多与百姓节日期间喜庆、祝福的生活与习俗相关,形式多是娱乐性、消遣性较强的喜剧和动作片。 贺岁片最早起源并流行于香港。从上世纪80年代开始,每到岁末,香港演艺圈内的一些明星都会自发地凑到一起,不计片酬地拍几部热热闹闹、喜气洋洋的影片献给观众。这些影片大多以“恭喜发财”“家有喜事”“福禄寿喜”等象征吉祥如意的词来命名,内容上也基本满足以下两点:首先是喜剧,其次有一个相对圆满的大团圆结局。1995年成龙主演的《红番区》是第一部以“贺岁片”的名义引进内地的影片,当年的全国票房收入排名第二。1997年著名导演冯小刚拍出了中国内地第一部贺岁片《甲方乙方》,开启了中国内地的贺岁片市场。该片获得当年“百花奖”最佳男、女主角和最佳故事片3项大奖。《甲方乙方》在票房上的成功引出此后几年的贺岁大战:投拍的贺岁电影一年多过一年,越来越多的知名导演加入执导贺岁片的行列。其中影响最大、票房最高的要属1999年北京紫禁城影业公司特邀冯小刚赴美拍摄的《不见不散》。 随着时间的推移,贺岁片已经慢慢淡化了其“贺岁”的成分,而更像是一个电影营销概念,各种类型、各种风格的电影都愿意选择在过年期间上映,尤其是那些大手笔投资、具有超强明星阵容的电影。如今,贺岁档似乎已成为中国电影市场中最成熟、最具含金量的电影播出档期。业内人士表示,贺岁片的形成是中国电影史上的一次“里程碑”,不仅培养了观众在岁末进行文化消费的习惯,还推动了其他档期的形成,建立了中国电影档期运作的意识和理念。 关于《不见不散》,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về bộ phim "Không gặp không về", nhận định đúng là bộ phim này có tầm ảnh hưởng lớn nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影响最大 (Ảnh hưởng, tác động nhất to, lớn)
- B. 耗资巨大 (Tiêu hao, làm hao tổn tài sản khổng lồ, to lớn)
- C. 是与美国公司合拍的 (Là, phải và, cùng với Nước Mỹ, Hoa Kỳ công ty hợp, kết hợp chụp (ảnh), quay (phim))
- D. 是中国内地第一部贺岁片 (Là, phải Trung Quốc đại lục, nội địa đầu tiên bộ (bộ ngành) tuổi mảnh, miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (影响最大 — Ảnh hưởng, tác động nhất to, lớn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn 3, đáp án đúng là ý thức về mùa phát hành phim của Trung Quốc bắt đầu từ phim mừng năm mới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) “贺岁片”这一说法是由素有“东方好莱坞”之称的香港传入內地的。所谓贺岁片,是指在元旦、春节期间上映的电影。寻求欢乐和放松,是观众在逢年过节尤其是春节期间普遍的心理需求,这就决定了贺岁片的风格:轻松,幽默,具有强烈的观赏性和娱乐性,因此其题材多与百姓节日期间喜庆、祝福的生活与习俗相关,形式多是娱乐性、消遣性较强的喜剧和动作片。 贺岁片最早起源并流行于香港。从上世纪80年代开始,每到岁末,香港演艺圈内的一些明星都会自发地凑到一起,不计片酬地拍几部热热闹闹、喜气洋洋的影片献给观众。这些影片大多以“恭喜发财”“家有喜事”“福禄寿喜”等象征吉祥如意的词来命名,内容上也基本满足以下两点:首先是喜剧,其次有一个相对圆满的大团圆结局。1995年成龙主演的《红番区》是第一部以“贺岁片”的名义引进内地的影片,当年的全国票房收入排名第二。1997年著名导演冯小刚拍出了中国内地第一部贺岁片《甲方乙方》,开启了中国内地的贺岁片市场。该片获得当年“百花奖”最佳男、女主角和最佳故事片3项大奖。《甲方乙方》在票房上的成功引出此后几年的贺岁大战:投拍的贺岁电影一年多过一年,越来越多的知名导演加入执导贺岁片的行列。其中影响最大、票房最高的要属1999年北京紫禁城影业公司特邀冯小刚赴美拍摄的《不见不散》。 随着时间的推移,贺岁片已经慢慢淡化了其“贺岁”的成分,而更像是一个电影营销概念,各种类型、各种风格的电影都愿意选择在过年期间上映,尤其是那些大手笔投资、具有超强明星阵容的电影。如今,贺岁档似乎已成为中国电影市场中最成熟、最具含金量的电影播出档期。业内人士表示,贺岁片的形成是中国电影史上的一次“里程碑”,不仅培养了观众在岁末进行文化消费的习惯,还推动了其他档期的形成,建立了中国电影档期运作的意识和理念。 根据第3段,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn 3, đáp án đúng là ý thức về mùa phát hành phim của Trung Quốc bắt đầu từ phim mừng năm mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贺岁片已不具有喜剧成分 (Tuổi mảnh, miếng đã, đã từng (viết tắt của 已经) không sở hữu, có được hài kịch, phim hài kịch thành phần, yếu tố cấu thành)
- B. 参演贺岁片的明星在减少 (Diễn, biểu diễn tuổi ngôi sao, người nổi tiếng mảnh, miếng ở giảm bớt, cắt giảm)
- C. 贺岁片不一定在贺岁档上映 (Tuổi mảnh, miếng chưa chắc, không nhất thiết ở tuổi hồ sơ, cấp bậc trên dự án)
- D. 中国的档期意识始于贺岁片 (Hồ sơ, cấp bậc Trung Quốc kỳ, thời kỳ ý thức, nhận thức ở, tại tuổi mảnh, miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (中国的档期意识始于贺岁片 — Hồ sơ, cấp bậc Trung Quốc kỳ, thời kỳ ý thức, nhận thức ở, tại tuổi mảnh, miếng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn trên chủ yếu bàn về quá trình phát triển của phim mừng năm mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) “贺岁片”这一说法是由素有“东方好莱坞”之称的香港传入內地的。所谓贺岁片,是指在元旦、春节期间上映的电影。寻求欢乐和放松,是观众在逢年过节尤其是春节期间普遍的心理需求,这就决定了贺岁片的风格:轻松,幽默,具有强烈的观赏性和娱乐性,因此其题材多与百姓节日期间喜庆、祝福的生活与习俗相关,形式多是娱乐性、消遣性较强的喜剧和动作片。 贺岁片最早起源并流行于香港。从上世纪80年代开始,每到岁末,香港演艺圈内的一些明星都会自发地凑到一起,不计片酬地拍几部热热闹闹、喜气洋洋的影片献给观众。这些影片大多以“恭喜发财”“家有喜事”“福禄寿喜”等象征吉祥如意的词来命名,内容上也基本满足以下两点:首先是喜剧,其次有一个相对圆满的大团圆结局。1995年成龙主演的《红番区》是第一部以“贺岁片”的名义引进内地的影片,当年的全国票房收入排名第二。1997年著名导演冯小刚拍出了中国内地第一部贺岁片《甲方乙方》,开启了中国内地的贺岁片市场。该片获得当年“百花奖”最佳男、女主角和最佳故事片3项大奖。《甲方乙方》在票房上的成功引出此后几年的贺岁大战:投拍的贺岁电影一年多过一年,越来越多的知名导演加入执导贺岁片的行列。其中影响最大、票房最高的要属1999年北京紫禁城影业公司特邀冯小刚赴美拍摄的《不见不散》。 随着时间的推移,贺岁片已经慢慢淡化了其“贺岁”的成分,而更像是一个电影营销概念,各种类型、各种风格的电影都愿意选择在过年期间上映,尤其是那些大手笔投资、具有超强明星阵容的电影。如今,贺岁档似乎已成为中国电影市场中最成熟、最具含金量的电影播出档期。业内人士表示,贺岁片的形成是中国电影史上的一次“里程碑”,不仅培养了观众在岁末进行文化消费的习惯,还推动了其他档期的形成,建立了中国电影档期运作的意识和理念。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn trên chủ yếu bàn về quá trình phát triển của phim mừng năm mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 贺岁片的特点 (Tuổi đặc điểm, nét đặc trưng mảnh, miếng)
- B. 贺岁`片的发展过程 (Tuổi phát triển mảnh, miếng quá trình, tiến trình)
- C. 对贺岁片未来的展望 (Đối với tuổi mảnh, miếng hướng tới tương lai, phóng tầm mắt nhìn xa tương lai, mai sau)
- D. 贺岁片为什么为中国所独有 (Tuổi mảnh, miếng tại sao, vì sao vì, để Trung Quốc ngôi, tòa (trường học độc nhất, một mình đơn độc có)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (贺岁`片的发展过程) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMục thứ ba là viết, trong đó câu 101 yêu cầu tóm tắt văn bản. Thời gian làm bài là 35 phút và học sinh cần viết bài trực tiếp vào phiếu trả lời.
✓ Đáp án chuẩn 女孩儿5岁那年就已经很懂事了。她听到弟弟病得很重,而家里一点儿钱也没有了。”女孩儿突然想起了什么,她回到自己的房间,翻出一个玻璃瓶子,她把里面所有的零钱都倒出来,仔细地数了三遍后,又把硬币放回瓶子里,拧上盖子,然后悄悄溜出门,向药店走去。女孩儿扭动双脚,在地面上摩擦着,弄出很大的声响来,还是没人理她。最后她从瓶子里取出一枚一元的硬币,猛地往玻璃柜台上一拍。“噢,你想要什么。”他只是随口一问,并没有等女孩儿回答他。”店员好奇地问。爸爸说现在只有奇迹才能救得了他。”“小姑娘,我们这儿没有奇迹,非常抱歉,我帮不了你。“您听我说,我付得起钱。您只要告诉我一个奇迹要多少钱。他弯下腰,问小姑娘:“你弟弟需要一个什么样的奇迹呢。”“你带了多少钱。“12块5毛,”女孩儿回答,声音低得儿乎听不见,“我现在只有这么多,如果不够我还可以再去拿。”他一手接过钱,用另一只手拉着女孩儿的手,说:“带我去你家,我要看看你弟弟的情况,见见你的父母。”原来那个店员的弟弟是一位神经外科医生,他免费给女孩儿的弟弟做了手术,没过多久,女孩儿的弟弟就痊愈了。”女孩儿脸上露出一丝微笑,她知道奇迹的准确价格是12块5毛,她不知道的是,还要再加上一个孩子执着的信念。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 女孩儿5岁那年就已经很懂事了。有一天,她听见爸爸妈妈在说弟弟的事。 她听到弟弟病得很重,而家里一点儿钱也没有了。现在弟弟需要接受一个费用昂 贵的手术才有可能保住性命,她听见爸爸用绝望的口气,轻轻地对泪流满面的妈 妈叹道:“现在只有奇迹才能救得了他。” 女孩儿突然想起了什么,她回到自己的房间,翻出一个玻璃瓶子,她把里面 所有的零钱都倒出来,仔细地数了三遍后,又把硬币放回瓶子里,拧上盖子,然 后悄悄溜出门,向药店走去。 到了药店,她耐心地等着店员过来招呼,可是店员一直在跟另一个人说话, 没理会她。女孩儿扭动双脚,在地面上摩擦着,弄出很大的声响来,还是没人理 她。她用最招人厌烦的声音使劲清了清嗓子,仍然没用。 最后她从瓶子里取出一枚一元的硬币,猛地往玻璃柜台上一拍。这次终于奏 效了。“噢,你想要什么?”店员问道,“我正跟我弟弟说话呢,我们已经有好几 年没见了。”他只是随口一问,并没有等女孩儿回答他。 “嗯,我想跟您讲讲我弟弟的事,”女孩儿说,“他病得非常……非常重, 所以我想买一个奇迹。” “你说什么?”店员好奇地问。 “我弟弟的脑子里长了一个坏东西。爸爸说现在只有奇迹才能救得了他。您 这儿有奇迹吗?多少钱一个?” “小姑娘,我们这儿没有奇迹,非常抱歉,我帮不了你。”店员说,声音稍 微柔和了一些。 “您听我说,我付得起钱。要是不够的话,我再去拿。您只要告诉我一个奇 迹要多少钱。” 那个店员的弟弟穿着非常体面。他弯下腰,问小姑娘:“你弟弟需要一个什 么样的奇迹呢?” “我不知道,”女孩儿的眼泪涌了出来,“我只知道他病得很重,妈妈说他需 要动手术,可是爸爸拿不出钱,所以我想用自己的钱。” “你带了多少钱?”店员的弟弟问道。“12块5毛,”女孩儿回答,声音低 得儿乎听不见,“我现在只有这么多,如果不够我还可以再去拿。” “哇,真是太巧了,”那人笑了起来,“12块5毛,给你弟弟用的奇迹正好 是这个价格。” 他一手接过钱,用另一只手拉着女孩儿的手,说:“带我去你家,我要看看 你弟弟的情况,见见你的父母。看看我这儿是不是有你需要的奇迹。” 原来那个店员的弟弟是一位神经外科医生,他免费给女孩儿的弟弟做了手 术,没过多久,女孩儿的弟弟就痊愈了。 事后,女孩儿的父母开心地谈起这件事,“那天的手术,”她母亲说,“的确 是个奇迹,我真想知道那得花多少钱。” 女孩儿脸上露出一丝微笑,她知道奇迹的准确价格是12块5毛,她不知道 的是,还要再加上一个孩子执着的信念。
• Nghĩa tiếng Việt: Mục thứ ba là viết, trong đó câu 101 yêu cầu tóm tắt văn bản. Thời gian làm bài là 35 phút và học sinh cần viết bài trực tiếp vào phiếu trả lời.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61006 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile