Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi muốn gọi điện cho bạn gái và đã dự liệu đủ mọi tình huống: Thứ nhất, mẹ cô ấy nghe máy. Thứ hai, bố cô ấy nghe máy. Thứ ba, cô ấy nghe máy nhưng bố mẹ ở bên cạnh, không tiện nói chuyện, v.v. Tôi nghĩ suốt một buổi chiều, suy tính đủ mọi chiến lược đối phó rồi cầm điện thoại lên, kết quả là cô ấy không có nhà. [Đáp án: Bạn gái không có nhà]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她 爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想 了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho bạn gái và đã dự liệu đủ mọi tình huống: Thứ nhất, mẹ cô ấy nghe máy. Thứ hai, bố cô ấy nghe máy. Thứ ba, cô ấy nghe máy nhưng bố mẹ ở bên cạnh, không tiện nói chuyện, v.v. Tôi nghĩ suốt một buổi chiều, suy tính đủ mọi chiến lược đối phó rồi cầm điện thoại lên, kết quả là cô ấy không có nhà. [Đáp án: Bạn gái không có nhà]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女朋友不在家 (Bạn gái, người yêu (nữ) không ở nhà)
- B. 他的恋爱失败了 (Yêu đương, tình yêu đôi lứa của anh ấy thất bại rồi)
- C. 他最后没打电话 (Anh ấy cuối cùng, sau chót chưa gọi điện thoại)
- D. 女朋友给他打电话了 (Bạn gái, người yêu (nữ) cho anh ấy gọi điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我想给女朋友打电话,我预想了各种情况:一、她妈妈接电话。二、她 爸爸接电话。三、她接电话, 但父母在身边,说话不方便,等等。我想 了一个下午,想好了各种应对策略,然后拿起电话,结果她不在家。” với nội dung bài, phương án A — 女朋友不在家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cùng là một nhành hồng, người bi quan nhìn thấy gai, người lạc quan nhìn thấy hoa, tâm thế và tư duy khác nhau sẽ dẫn đến kết quả cùng số phận khác nhau. Tâm lý của đa số người thành công là tích cực, dù chỉ còn một tia hy vọng cũng sẽ dốc toàn lực để tranh thủ. [Đáp án: Tâm lý ảnh hưởng đến thành bại]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 同样是一枝玫瑰,悲观者看到的是刺,乐观者看到的是花,不同心态与 思维模式会导致不同的结果与 命运。多数成功者的心态是积极的,即使 只有一线希望,也要全力以赴去争取。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng là một nhành hồng, người bi quan nhìn thấy gai, người lạc quan nhìn thấy hoa, tâm thế và tư duy khác nhau sẽ dẫn đến kết quả cùng số phận khác nhau. Tâm lý của đa số người thành công là tích cực, dù chỉ còn một tia hy vọng cũng sẽ dốc toàn lực để tranh thủ. [Đáp án: Tâm lý ảnh hưởng đến thành bại]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心态影响成败 (Tâm thái, thái độ tâm lý ảnh hưởng, tác động thành, hoàn thành thua, thất bại)
- B. 玫瑰花种类繁多 (Hoa hồng hoa chủng loại, các loại nhiều)
- C. 要避免盲目乐观 (Cần tránh, phòng tránh mù quáng, thiếu suy xét lạc quan, yêu đời)
- D. 希望越大,失望越大 (Hy vọng càng... càng... (越...越...) to, lớn thất vọng càng... càng... (越...越...) to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “同样是一枝玫瑰,悲观者看到的是刺,乐观者看到的是花,不同心态与 思维模式会导致不同的结果与 命运。多数成功者的心态是积极的,即使 只有一线希望,也要全力以赴去争取。” với nội dung bài, phương án A — 心态影响成败 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Làm việc gì cũng nên chuẩn bị trước, như vậy khi cơ hội bất ngờ xuất hiện mới không bị lúng túng. Có người phàn nàn không có cơ hội, thế nhưng khi cơ hội đến lại không đủ kiến thức và năng lực tích lũy từ trước để đảm nhận, đành tiếc nuối muộn màng. [Đáp án: Cơ hội ưu ái người có sự chuẩn bị]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 做事情应该提前准备,这样在机会突然出现时,才不至于手忙脚乱。有 人抱怨没有机会,然而当机会 来临时,却因为自己平时没有积累足够的 学识与能力,以致不能胜任,只能后悔莫及。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc gì cũng nên chuẩn bị trước, như vậy khi cơ hội bất ngờ xuất hiện mới không bị lúng túng. Có người phàn nàn không có cơ hội, thế nhưng khi cơ hội đến lại không đủ kiến thức và năng lực tích lũy từ trước để đảm nhận, đành tiếc nuối muộn màng. [Đáp án: Cơ hội ưu ái người có sự chuẩn bị]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇事要冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc cần bình tĩnh)
- B. 性格决定命运 (Tính cách, tính tình quyết định số phận, vận mệnh)
- C. 做事情要有针对性 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần có nhằm vào, hướng tới tính, tính chất (hậu tố))
- D. 机会偏爱有准备的人 (Cơ hội lệch, nghiêng lệch yêu, yêu thích có người chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “做事情应该提前准备,这样在机会突然出现时,才不至于手忙脚乱。有 人抱怨没有机会,然而当机会 来临时,却因为自己平时没有积累足够的 学识与能力,以致不能胜任,只能后悔莫及。” với nội dung bài, phương án D — 机会偏爱有准备的人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nếu toàn bộ quá trình giáo dục là từ không đến một, thì quan trọng nhất là từ không đến một. Mà quá trình từ không đến một này chính là sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái, giao tiếp là sự khởi đầu thực sự của giáo dục. Mang theo đủ sự tự tin và kiên nhẫn để đồng hành cùng con trẻ mới tìm được mật mã giao tiếp giữa hai bên. [Đáp án: Giao tiếp là bước đầu tiên của giáo dục]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 如果整个教育的过程是零到一百的话,最重要的是零到一。而这个从零 到一的过程就是父母与孩子的 沟通,沟通是教育真正的开始。带着足够 的信心和耐心去陪伴孩子,才能找到相互之间的沟通密码。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu toàn bộ quá trình giáo dục là từ không đến một, thì quan trọng nhất là từ không đến một. Mà quá trình từ không đến một này chính là sự giao tiếp giữa cha mẹ và con cái, giao tiếp là sự khởi đầu thực sự của giáo dục. Mang theo đủ sự tự tin và kiên nhẫn để đồng hành cùng con trẻ mới tìm được mật mã giao tiếp giữa hai bên. [Đáp án: Giao tiếp là bước đầu tiên của giáo dục]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要培养孩子的耐心 (Cần bồi dưỡng, đào tạo kiên nhẫn, nhẫn nại đứa trẻ)
- B. 沟通是教育的第一步 (Giao tiếp, trao đổi là, phải đầu tiên giáo dục bước, bước đi)
- C. 沟通是为了给孩子信心 (Giao tiếp, trao đổi là, phải để, vì (mục đích) cho đứa trẻ lòng tin, sự tự tin)
- D. 要加强家长与学校的沟通 (Cần tăng cường, củng cố đẩy mạnh phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình và, cùng với giao tiếp, trao đổi trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “如果整个教育的过程是零到一百的话,最重要的是零到一。而这个从零 到一的过程就是父母与孩子的 沟通,沟通是教育真正的开始。带着足够 的信心和耐心去陪伴孩子,才能找到相互之间的沟通密码。” với nội dung bài, phương án B — 沟通是教育的第一步 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sau khi "Vi C" (Vây thành) được phát hành, nó đã gây chấn động lớn trong và ngoài nước. Một phóng viên Mỹ yêu cầu phỏng vấn tác giả Tiền Chung Thư. Tiền Chung Thư nhiều lần từ chối khéo, nhưng cô ấy vẫn khăng khăng muốn gặp. Tiền Chung Thư hóm hỉnh nói với cô ấy rằng: "Nếu bạn ăn một quả trứng thấy ngon, hà cớ gì cứ phải quen cho bằng được con gà mái đẻ quả trứng đó?" [Đáp án: Tiền Chung Thư rất hóm hỉnh]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 《围城》发表以后,在国内外引起巨大轰动。有位美国记者要求采访作者 钱钟书。钱钟书再三婉拒, 她仍然执意要见。钱钟书幽默地对她说:“如 果你吃了个鸡蛋觉得不错,何必一定要认识那只下蛋的母鸡呢?”
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi "Vi C" (Vây thành) được phát hành, nó đã gây chấn động lớn trong và ngoài nước. Một phóng viên Mỹ yêu cầu phỏng vấn tác giả Tiền Chung Thư. Tiền Chung Thư nhiều lần từ chối khéo, nhưng cô ấy vẫn khăng khăng muốn gặp. Tiền Chung Thư hóm hỉnh nói với cô ấy rằng: "Nếu bạn ăn một quả trứng thấy ngon, hà cớ gì cứ phải quen cho bằng được con gà mái đẻ quả trứng đó?" [Đáp án: Tiền Chung Thư rất hóm hỉnh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱钟书很幽默 (Tiền chuông, đồng hồ sách rất hài hước, dí dỏm)
- B. 鸡蛋比鸡肉有营养 (Trứng so với con gà, thịt gà thịt (thực phẩm) có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 《围城》是一部电影 (Vây quanh, quây quanh thành, thành phố là, phải một bộ (bộ ngành) phim điện ảnh)
- D. 钱钟书接受了3次采访 (Tiền chuông, đồng hồ sách tiếp nhận, chấp nhận rồi lần phỏng vấn, lấy tin)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “《围城》发表以后,在国内外引起巨大轰动。有位美国记者要求采访作者 钱钟书。钱钟书再三婉拒, 她仍然执意要见。钱钟书幽默地对她说:“如 果你吃了个鸡蛋觉得不错,何必一定要认识那只下蛋的母鸡呢?”” với nội dung bài, phương án A — 钱钟书很幽默 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Những người thích nhạc trẻ, theo tuổi tác tăng lên và vốn sống phong phú, cuối cùng có thể chuyển sang nhạc cổ điển; nhưng những người đã thích nhạc cổ điển thì hễ đã thích là rất ít khi quay trở lại với nhạc trẻ. Các nghệ sĩ âm nhạc nói rằng: Thích nhạc trẻ là chuyện nhất thời, thích nhạc cổ điển là chuyện cả đời. [Đáp án: Sự yêu thích dành cho nhạc cổ điển sẽ bền lâu hơn]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典 音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀 抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người thích nhạc trẻ, theo tuổi tác tăng lên và vốn sống phong phú, cuối cùng có thể chuyển sang nhạc cổ điển; nhưng những người đã thích nhạc cổ điển thì hễ đã thích là rất ít khi quay trở lại với nhạc trẻ. Các nghệ sĩ âm nhạc nói rằng: Thích nhạc trẻ là chuyện nhất thời, thích nhạc cổ điển là chuyện cả đời. [Đáp án: Sự yêu thích dành cho nhạc cổ điển sẽ bền lâu hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐创作需要灵感 (Âm nhạc sáng tác, tác phẩm sáng tạo cần, đòi hỏi cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- B. 年轻人不喜欢古典音乐 (Trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người không thích cổ điển âm nhạc)
- C. 开朗的人喜欢流行音乐 (Người vui vẻ, cởi mở thích thịnh hành, phổ biến âm nhạc)
- D. 对古典音乐的喜爱会更持久 (Đối với cổ điển yêu thích, ưa thích âm nhạc biết hơn bền bỉ, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “喜欢流行音乐的人,随着年龄的增长和阅历的丰富,可能最终转向古典 音乐;但喜欢古典音乐的人, 只要喜欢上了,很少再回到流行音乐的怀 抱中。音乐家说:喜欢流行音乐是一时的事,喜欢古典音乐是一世的事。” với nội dung bài, phương án D — 对古典音乐的喜爱会更持久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một con phố vương vãi rác, vài ngày sau nó sẽ bị ngập trong rác nhiều hơn; nếu con phố rất sạch sẽ, một khi xuất hiện rác, sẽ có người tự giác vứt nó vào thùng rác. Đây là một thứ quán tính tâm lý: Thứ xấu xa, để nó tệ hơn chút nữa cũng chẳng sao; thứ tốt đẹp, con người ta sẽ tự chủ động bảo vệ nó. [Đáp án: Con người có quán tính tâm lý]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一条街上散落着垃圾,几天后它就会被更多的垃圾覆盖;如果街道很干 净,一旦出现垃圾,就会有人 主动把它扔进垃圾箱。这是一种心理惯性: 坏的东西,让它更坏一些也无妨;好的东西,人们会不由自主地维护它。
• Nghĩa tiếng Việt: Một con phố vương vãi rác, vài ngày sau nó sẽ bị ngập trong rác nhiều hơn; nếu con phố rất sạch sẽ, một khi xuất hiện rác, sẽ có người tự giác vứt nó vào thùng rác. Đây là một thứ quán tính tâm lý: Thứ xấu xa, để nó tệ hơn chút nữa cũng chẳng sao; thứ tốt đẹp, con người ta sẽ tự chủ động bảo vệ nó. [Đáp án: Con người có quán tính tâm lý]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要精益求精 (cần đã tốt càng muốn tốt hơn, tinh ích cầu tinh)
- B. 人们有心理惯性 (Mọi người, con người trong xã hội có tâm lý, trạng thái tâm lý quán tính (vật lý)
- C. 要学会取长补短 (Cần học được, nắm vững lấy, nhận dài, lâu dài vá, sửa chữa ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 坏事有时能变好事 (Việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc có lúc, đôi khi có thể thay đổi, biến đổi việc tốt, chuyện tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一条街上散落着垃圾,几天后它就会被更多的垃圾覆盖;如果街道很干 净,一旦出现垃圾,就会有人 主动把它扔进垃圾箱。这是一种心理惯性: 坏的东西,让它更坏一些也无妨;好的东西,人们会不由自主地维护它。” với nội dung bài, phương án B — 人们有心理惯性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ăn socola hạnh nhân có lợi cho sức khỏe đại não? Đúng vậy! Nhưng đây không phải công lao của socola, mà là vitamin trong hạnh nhân đang phát huy tác dụng, nó có thể làm chậm quá trình lão hóa đại não. Đương nhiên cũng không thể bỏ qua yếu tố tâm lý, ví dụ như khi cảm thấy lo âu, ăn một miếng socola hạnh nhân không nghi ngờ gì là sự cưng chiều nho nhỏ dành cho bản thân. [Đáp án: Vitamin có thể làm chậm quá trình lão hóa đại não]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 吃杏仁巧克力有利于大脑健康?没错!但这不是巧克力的功劳,而是杏 仁中的维生素在起作用,它可 以延缓大脑衰老。当然也不能忽视心理因 素,比如感到焦虑时,吃一块儿杏仁巧克力无疑是对自己小小的宠爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn socola hạnh nhân có lợi cho sức khỏe đại não? Đúng vậy! Nhưng đây không phải công lao của socola, mà là vitamin trong hạnh nhân đang phát huy tác dụng, nó có thể làm chậm quá trình lão hóa đại não. Đương nhiên cũng không thể bỏ qua yếu tố tâm lý, ví dụ như khi cảm thấy lo âu, ăn một miếng socola hạnh nhân không nghi ngờ gì là sự cưng chiều nho nhỏ dành cho bản thân. [Đáp án: Vitamin có thể làm chậm quá trình lão hóa đại não]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巧克力能提高记忆力 (Sô-cô-la (chocolate) có thể nâng cao, cải thiện trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- B. 杏仁巧克力有助睡眠 (Quả mơ Nhân (họ Nhân sô-cô-la (chocolate) có giấc ngủ, giấc ngủ say)
- C. 维生素可延缓大脑衰老 (Vitamin, sinh tố thiết yếu có thể làm chậm tiến trình bộ não, đại não già yếu, lão hóa sinh học)
- D. 巧克力含有丰富的维生素 (Sô-cô-la (chocolate) có chứa, hàm chứa vitamin, sinh tố thiết yếu phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “吃杏仁巧克力有利于大脑健康?没错!但这不是巧克力的功劳,而是杏 仁中的维生素在起作用,它可 以延缓大脑衰老。当然也不能忽视心理因 素,比如感到焦虑时,吃一块儿杏仁巧克力无疑是对自己小小的宠爱。” với nội dung bài, phương án C — 维生素可延缓大脑衰老 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ lâu, mọi người đã quen lấy chỉ số thông minh làm tiêu chuẩn đo lường nhân tài, còn các nghiên cứu hiện đại cho thấy yếu tố quyết định thành công của nhân tài không chỉ có chỉ số thông minh mà còn có cả trí tuệ cảm xúc. Trong số những người thành công ở lĩnh vực quản lý, có không ít người từng bị coi là có chỉ số thông minh không quá cao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. [Đáp án: Yếu tố quyết định thành công bao gồm trí tuệ cảm xúc]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 长期以来,人们习惯于将智商作为衡量人才的标准,而现代研究表明, 人才成功的决定因素不仅仅是 智商,还有情商。那些在管理领域里的成 功者中,有相当一部分是在学校里被认为智商并不太高的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ lâu, mọi người đã quen lấy chỉ số thông minh làm tiêu chuẩn đo lường nhân tài, còn các nghiên cứu hiện đại cho thấy yếu tố quyết định thành công của nhân tài không chỉ có chỉ số thông minh mà còn có cả trí tuệ cảm xúc. Trong số những người thành công ở lĩnh vực quản lý, có không ít người từng bị coi là có chỉ số thông minh không quá cao khi còn ngồi trên ghế nhà trường. [Đáp án: Yếu tố quyết định thành công bao gồm trí tuệ cảm xúc]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情商比智商重要 (Thương mại, buôn bán so với chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ quan trọng)
- B. 智商高的人不易成功 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ người cao không dễ dàng, khó khăn thành công)
- C. 管理者的情商都不很高 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thương mại, buôn bán đều không rất cao)
- D. 成功的决定因素包括情商 (Quyết định thành công nhân tố, yếu tố bao gồm, gồm có thương mại, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “长期以来,人们习惯于将智商作为衡量人才的标准,而现代研究表明, 人才成功的决定因素不仅仅是 智商,还有情商。那些在管理领域里的成 功者中,有相当一部分是在学校里被认为智商并不太高的人。” với nội dung bài, phương án D — 成功的决定因素包括情商 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từng nghe không ít bạn bè "ghiền câu cá" kể rằng, lợi ích của việc câu cá là có thể ngồi lặng lẽ ở đó, chỉ dán mắt vào mặt nước chờ cá cắn câu. Tâm trạng đó, nói là "mong ngóng mỏi mòn" thì có hơi phóng đại, nhưng khi câu cá thì tinh thần tập trung cao độ, những chuyện vụn vặt và phiền muộn trong cuộc sống thường ngày đều được vứt ra sau đầu. [Đáp án: Câu cá đòi hỏi tinh thần tập trung]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 听不少“垂钓迷”朋友说过,钓鱼的好处就是可以静静地坐在那里,只 是盯着水面,等鱼儿上钩。那种 心情,说“望眼欲穿”也许有点儿夸张, 但是垂钓时精神专注,平常生活中的琐事、烦心事,全都抛在了脑后。
• Nghĩa tiếng Việt: Từng nghe không ít bạn bè "ghiền câu cá" kể rằng, lợi ích của việc câu cá là có thể ngồi lặng lẽ ở đó, chỉ dán mắt vào mặt nước chờ cá cắn câu. Tâm trạng đó, nói là "mong ngóng mỏi mòn" thì có hơi phóng đại, nhưng khi câu cá thì tinh thần tập trung cao độ, những chuyện vụn vặt và phiền muộn trong cuộc sống thường ngày đều được vứt ra sau đầu. [Đáp án: Câu cá đòi hỏi tinh thần tập trung]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钓鱼要选好位置 (Câu cá cần chọn, lựa chọn tuyển chọn tốt, đẹp vị trí, địa điểm)
- B. 钓鱼要精神集中 (Câu cá cần tinh thần, nghị lực tập trung, gom lại)
- C. 我常和朋友去钓鱼 (Tôi thường, thường xuyên đi cùng/với bạn bè câu cá)
- D. 雷雨天不应该钓鱼 (Mưa giông sấm sét trời, bầu trời không nên câu cá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “听不少“垂钓迷”朋友说过,钓鱼的好处就是可以静静地坐在那里,只 是盯着水面,等鱼儿上钩。那种 心情,说“望眼欲穿”也许有点儿夸张, 但是垂钓时精神专注,平常生活中的琐事、烦心事,全都抛在了脑后。” với nội dung bài, phương án B — 钓鱼要精神集中 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng ta mỗi ngày đều sống theo một nhịp điệu không đổi, ăn uống sinh hoạt, đi làm tan sở, giải trí tiêu khiển, giao du với người khác... Trong lúc vô tình, có lẽ năm năm, mười năm nhanh chóng trôi qua. Mà đến lúc đó, chúng ta lại thường đưa ra phản ứng giống như đại đa số mọi người: Cảm thán tuổi xuân dễ trôi, năm tháng vô tình. [Đáp án: Mọi người thường cảm thán thời gian trôi qua quá nhanh]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 我们每天都在按着不变的节奏生活,饮食起居、上班下班、休闲娱乐、 与人交往„„不知不觉中,也许 五年、十年很快就过去了。而到那时, 我们常常又会做出和大多数人相同的反应:感叹年华易逝、岁月无情。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta mỗi ngày đều sống theo một nhịp điệu không đổi, ăn uống sinh hoạt, đi làm tan sở, giải trí tiêu khiển, giao du với người khác... Trong lúc vô tình, có lẽ năm năm, mười năm nhanh chóng trôi qua. Mà đến lúc đó, chúng ta lại thường đưa ra phản ứng giống như đại đa số mọi người: Cảm thán tuổi xuân dễ trôi, năm tháng vô tình. [Đáp án: Mọi người thường cảm thán thời gian trôi qua quá nhanh]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现代人生活压力大 (Hiện đại đời người, nhân sinh sống, sinh sống áp lực, sức ép to, lớn)
- B. 生活每天都充满变化 (Cuộc sống, sinh hoạt mỗi trời, bầu trời đều tràn ngập, đong đầy thay đổi, biến đổi)
- C. 要养成好的生活习惯 (Cần hình thành, rèn luyện (thói quen) cuộc sống, sinh hoạt tốt, đẹp quen với)
- D. 人们常感叹时间过得太快 (Mọi người, con người trong xã hội thường, thường xuyên cảm thán, than thở trầm trồ thán phục thời gian đã từng quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们每天都在按着不变的节奏生活,饮食起居、上班下班、休闲娱乐、 与人交往„„不知不觉中,也许 五年、十年很快就过去了。而到那时, 我们常常又会做出和大多数人相同的反应:感叹年华易逝、岁月无情。” với nội dung bài, phương án D — 人们常感叹时间过得太快 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hai bố con đi ngang qua cổng khách sạn năm sao, nhìn thấy một chiếc xe vô cùng sang trọng. Người con trai khinh thường nói với bố rằng: "Người ngồi chiếc xe thế này, trong bụng chắc chắn không có chữ nghĩa nào!" Người bố liền đáp lại một cách nhạt toẹt: "Người nói câu này, trong túi chắc chắn không có tiền." [Đáp án: Người con không giàu có]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地 对父亲说:“坐这种车的人,肚 子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地 回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bố con đi ngang qua cổng khách sạn năm sao, nhìn thấy một chiếc xe vô cùng sang trọng. Người con trai khinh thường nói với bố rằng: "Người ngồi chiếc xe thế này, trong bụng chắc chắn không có chữ nghĩa nào!" Người bố liền đáp lại một cách nhạt toẹt: "Người nói câu này, trong túi chắc chắn không có tiền." [Đáp án: Người con không giàu có]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子不富裕 (Con trai không giàu có, khá giả)
- B. 儿子买了新车 (Con trai mua rồi mới xe hơi)
- C. 父亲在酒店工作 (Cha, bố ở khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp làm việc, công việc)
- D. 父亲很羡慕儿子 (Cha, bố rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) con trai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “父子二人经过五星级饭店门口,看到一辆十分豪华的汽车。儿子不屑地 对父亲说:“坐这种车的人,肚 子里一定没有学问!”父亲则轻描淡写地 回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱。”” với nội dung bài, phương án A — 儿子不富裕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đậu chấp là món ăn vặt dân gian đặc sắc độc đáo của Bắc Kinh, đã lưu truyền từ hàng nghìn năm nay. Nó được làm từ đậu xanh, màu sẫm, vị chua ngọt. Lần đầu nếm thử, mọi người thường thấy khó nuốt, nhưng ăn nhiều lần, hương vị đậm đà của nó sẽ khiến bạn ghiền đến mức không dừng lại được. [Đáp án: Đậu chấp có lịch sử lâu đời]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 豆汁是北京独具特色的民间小吃,已经流传了上千年。它是以绿豆为原 料制成的,颜色暗淡,味道酸 甜。第一次品尝时,人们往往会觉得难以 下咽,但多尝几次,它淳厚的香味就会让你欲罢不能了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đậu chấp là món ăn vặt dân gian đặc sắc độc đáo của Bắc Kinh, đã lưu truyền từ hàng nghìn năm nay. Nó được làm từ đậu xanh, màu sẫm, vị chua ngọt. Lần đầu nếm thử, mọi người thường thấy khó nuốt, nhưng ăn nhiều lần, hương vị đậm đà của nó sẽ khiến bạn ghiền đến mức không dừng lại được. [Đáp án: Đậu chấp có lịch sử lâu đời]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 豆汁价格昂贵 (Giá cả, mức giá đắt đỏ, đắt giá)
- B. 豆汁历史悠久 (Lịch sử lâu đời, trường tồn)
- C. 豆汁味道比较苦 (Mùi vị, hương vị khá, tương đối đắng, khổ cực)
- D. 豆汁用黄豆制成 (Sử dụng màu vàng chế tạo thành, làm thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “豆汁是北京独具特色的民间小吃,已经流传了上千年。它是以绿豆为原 料制成的,颜色暗淡,味道酸 甜。第一次品尝时,人们往往会觉得难以 下咽,但多尝几次,它淳厚的香味就会让你欲罢不能了。” với nội dung bài, phương án B — 豆汁历史悠久 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nụ cười là một thái độ đối xử với cuộc sống, không liên quan tất yếu đến nghèo giàu, địa vị hay hoàn cảnh. Ngồi trên đống vàng có thể vẫn mang tâm trạng lo âu, nhưng nghèo rách mồng tơi lại có thể tâm trạng thoải mái. Hoàn cảnh thuận lợi, có người vẫn cau mày nhíu trán; rơi vào nghịch cảnh, có người lại mỉm cười đối diện cuộc đời. [Đáp án: Người nghèo cũng có thể rất vui vẻ]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 微笑是对待生活的一种态度,跟贫富、地位、处境没有必然联系。腰缠 万贯可能会忧心忡忡,一贫如 洗却可能心情舒畅。处境顺利,有人还会 愁眉不展;身处逆境,有人却笑对人生。
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười là một thái độ đối xử với cuộc sống, không liên quan tất yếu đến nghèo giàu, địa vị hay hoàn cảnh. Ngồi trên đống vàng có thể vẫn mang tâm trạng lo âu, nhưng nghèo rách mồng tơi lại có thể tâm trạng thoải mái. Hoàn cảnh thuận lợi, có người vẫn cau mày nhíu trán; rơi vào nghịch cảnh, có người lại mỉm cười đối diện cuộc đời. [Đáp án: Người nghèo cũng có thể rất vui vẻ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富人往往很乐观 (Người giàu, người giàu có thường, thường hay (theo quy luật rất lạc quan, yêu đời)
- B. 微笑可以带来财富 (Mỉm cười, nụ cười mỉm có thể mang lại, đem đến (lợi ích của cải, tài sản)
- C. 穷人也可能很开心 (Người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn cũng có thể rất vui vẻ, hân hoan)
- D. 人们不需要时刻微笑 (Mọi người, con người trong xã hội không cần, đòi hỏi thời khắc, thời điểm mỉm cười, nụ cười mỉm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “微笑是对待生活的一种态度,跟贫富、地位、处境没有必然联系。腰缠 万贯可能会忧心忡忡,一贫如 洗却可能心情舒畅。处境顺利,有人还会 愁眉不展;身处逆境,有人却笑对人生。” với nội dung bài, phương án C — 穷人也可能很开心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghiên cứu phát hiện ra rằng, hoạt động tình nguyện không chỉ có thể giúp đỡ những người cần giúp đỡ mà còn mang lại cho chính tình nguyện viên sức khỏe thể chất và niềm vui tinh thần. Có số liệu cho thấy những tình nguyện viên lớn tuổi sống thọ hơn những người không làm tình nguyện ở cùng độ tuổi. [Đáp án: Làm tình nguyện có lợi cho thể chất và tinh thần]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,志愿者活动不但能够给那些需要帮助的人提供帮助,而且也 能给志愿者本人带来身体上的 健康和心理上的愉悦。有数据显示,那些 年龄大的志愿者比同龄的非志愿者寿命更长。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu phát hiện ra rằng, hoạt động tình nguyện không chỉ có thể giúp đỡ những người cần giúp đỡ mà còn mang lại cho chính tình nguyện viên sức khỏe thể chất và niềm vui tinh thần. Có số liệu cho thấy những tình nguyện viên lớn tuổi sống thọ hơn những người không làm tình nguyện ở cùng độ tuổi. [Đáp án: Làm tình nguyện có lợi cho thể chất và tinh thần]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 志愿者也需要帮助 (Tình nguyện viên cũng cần, đòi hỏi giúp đỡ)
- B. 老年人喜欢做志愿者 (Tuổi già, tuổi cao niên người thích làm, chế tạo tình nguyện viên)
- C. 大部分志愿者是学生 (Đại bộ phận, phần lớn tình nguyện viên là, phải học sinh, sinh viên)
- D. 做志愿者有益身心健康 (Làm, chế tạo tình nguyện viên có tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “研究发现,志愿者活动不但能够给那些需要帮助的人提供帮助,而且也 能给志愿者本人带来身体上的 健康和心理上的愉悦。有数据显示,那些 年龄大的志愿者比同龄的非志愿者寿命更长。” với nội dung bài, phương án D — 做志愿者有益身心健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chủ nhiệm Vườn khởi nghiệp Thanh Hoa cho rằng lợi thế khởi nghiệp của sinh viên đại học là không có gánh nặng tâm lý, vốn dĩ bắt đầu từ hai bàn tay trắng nên dù thất bại cũng tích lũy được kinh nghiệm quý giá và dám mạo hiểm. [Đáp án: Không có gánh nặng]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:大学生创业的优势是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhiệm Vườn khởi nghiệp Thanh Hoa cho rằng lợi thế khởi nghiệp của sinh viên đại học là không có gánh nặng tâm lý, vốn dĩ bắt đầu từ hai bàn tay trắng nên dù thất bại cũng tích lũy được kinh nghiệm quý giá và dám mạo hiểm. [Đáp án: Không có gánh nặng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有负担 (không có gánh nặng, gánh vác)
- B. 知识丰富 (kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
- C. 团队意识强 (Đội ngũ, tập thể nhóm ý thức, nhận thức mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 对市场反应敏感 (Đối với thị trường, chợ phản ứng (hóa học, cơ thể nhạy cảm, nhạy bén)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大学生创业的优势是什么?” với nội dung bài, phương án A — 没有负担 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Giữa các du học sinh trở về từ nước ngoài có sự khác biệt khá lớn: tại Thanh Hoa có một nhóm du học sinh từng có kinh nghiệm khởi nghiệp, nắm vững công nghệ tiên tiến và hiểu rõ cách vận hành thương mại hóa sản phẩm trên thị trường. [Đáp án: Một bộ phận người có kinh nghiệm khởi nghiệp]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:关于从海外回来的留学生,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Giữa các du học sinh trở về từ nước ngoài có sự khác biệt khá lớn: tại Thanh Hoa có một nhóm du học sinh từng có kinh nghiệm khởi nghiệp, nắm vững công nghệ tiên tiến và hiểu rõ cách vận hành thương mại hóa sản phẩm trên thị trường. [Đáp án: Một bộ phận người có kinh nghiệm khởi nghiệp]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 市场观念不强 (Thị trường, chợ quan niệm, tư tưởng không mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 熟悉国内市场 (Quen thuộc, am hiểu trong nước, nội địa thị trường, chợ)
- C. 重视海外市场 (Coi trọng, chú trọng hải ngoại, nước ngoài thị trường, chợ)
- D. 一部分人有创业经历 (Một phần, một bộ phận người có khởi nghiệp, lập nghiệp trải nghiệm, kinh qua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于从海外回来的留学生,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án D — 一部分人有创业经历 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người xuất thân từ kỹ thuật thường quá coi trọng kỹ thuật; nguyên nhân chính khiến các công ty lấy kỹ thuật làm chủ đạo không thành công là thiếu năng lực vận hành thương mại hóa. [Đáp án: Thiếu năng lực vận hành thương mại hóa]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:技术为主的公司不成功的主要原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người xuất thân từ kỹ thuật thường quá coi trọng kỹ thuật; nguyên nhân chính khiến các công ty lấy kỹ thuật làm chủ đạo không thành công là thiếu năng lực vận hành thương mại hóa. [Đáp án: Thiếu năng lực vận hành thương mại hóa]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不愿冒险 (Không nguyện, bằng lòng mạo hiểm, phiêu lưu)
- B. 技术落后 (kỹ thuật, công nghệ lạc hậu, tụt hậu)
- C. 没海外背景 (Chưa hải ngoại, nước ngoài bối cảnh, phông nền)
- D. 缺乏商业化运作能力 (Thiếu thốn, thiếu hụt thương mại, thương nghiệp biến hóa, văn hóa vận hành, hoạt động cơ chế năng lực, khả năng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “技术为主的公司不成功的主要原因是什么?” với nội dung bài, phương án D — 缺乏商业化运作能力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đối với sinh viên mới tốt nghiệp đại học, trước hết không nên bốc đồng mà cần bình tĩnh tìm hiểu xem sản phẩm hoặc ý tưởng khởi nghiệp của mình có thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường hay không. [Đáp án: Có nhu cầu thị trường hay không]
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:大学生创业应该先搞清楚什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với sinh viên mới tốt nghiệp đại học, trước hết không nên bốc đồng mà cần bình tĩnh tìm hiểu xem sản phẩm hoặc ý tưởng khởi nghiệp của mình có thực sự đáp ứng nhu cầu thị trường hay không. [Đáp án: Có nhu cầu thị trường hay không]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有无技术 (Có không, không có (vô) kỹ thuật, công nghệ)
- B. 有无资金 (Có không, không có (vô) nguồn vốn, tiền vốn)
- C. 有无市场需求 (Có không, không có (vô) thị trường, chợ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- D. 有无新的理念 (Có không, không có (vô) lý lẽ, đạo lý mới đọc to, đọc tụng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大学生创业应该先搞清楚什么?” với nội dung bài, phương án C — 有无市场需求 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Qua đoạn phỏng vấn, một tập thể phối hợp giữa người giỏi kỹ thuật phát triển sản phẩm với người am hiểu thị trường, vốn, bán hàng và quản trị nhân sự sẽ hoàn thiện hơn, nhờ đó khởi nghiệp theo nhóm dễ đạt thành công hơn. [Đáp án: Khởi nghiệp theo nhóm dễ thành công hơn]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:作为清华创业园的主任,您认为大学生创业的优势和劣势都是什么? 男:大学生创业的优势是没有包袱。对大学生来讲,本来就一无所有,即使失败了得到的也是经验,我认为这就是大学生的创业优势。另外在经验方面来看,没有经验反而敢于冒险,一些较难的项目有经验的人不敢做,恰恰因为他是大学生,初生之犊不畏虎,就开始做了,并获得了成功。 女:从海外回来的留学生也没有经验,他们和国内的大学毕业生的差别是什么? 男:留学生之间差别比较大。如果留学生只是纯粹搞技术,跟国内毕业生是一样的。技术出身的人把技术看得比较重,技术为主的公司,不成功的主要原因是欠缺商业化运作能力。国内大学生和留学生都有这样的情况。在清华有这样一批留学生,他们有创业经历,掌握海外先进的技术,了解如何将技术变成市场需要的产品,如何与资本结合达到上市等。这样的留学生,市场观念比较强,市场运作能力比较强,吸引资金本事也比较大。他们不仅带回来技术,还有新的观念和理念,这样的留学生创业是比较容易成功的。 女:对于我们大学毕业生来说,先不要头脑发热,先要确定自己适不适合创业。 男:对大学生最重要的是,不管怎样创业,要搞清楚一件事情,不管你是卖产品还是服务,最主要还是看有没有市场需求,产品的潜在市场有多大。在市场里,要做跟别人不一样的东西,要考虑如何在市场里取得一杯羹。 女:在创业者里面,有个人,也有团队,哪一种更多? 男:大多数都是团体创业,很多是懂技术的和懂市场的相结合。比如说我们做电脑的,搞技术的人把电脑做得更快、更好,以更好卖,这是最简单一个结构。有人开发适合市场的产品,有人卖出去,再把信息反馈回来,这是最简单的组合。如果还有懂资金、懂销售、懂管理、懂人力资源的,这样的团队会更加的完美,成功的可能性会更大一点。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Qua đoạn phỏng vấn, một tập thể phối hợp giữa người giỏi kỹ thuật phát triển sản phẩm với người am hiểu thị trường, vốn, bán hàng và quản trị nhân sự sẽ hoàn thiện hơn, nhờ đó khởi nghiệp theo nhóm dễ đạt thành công hơn. [Đáp án: Khởi nghiệp theo nhóm dễ thành công hơn]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 团体创业更易成功 (Đoàn thể, tập thể tổ chức khởi nghiệp, lập nghiệp hơn thành công)
- B. 大学生不适合创业 (Sinh viên đại học không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp khởi nghiệp, lập nghiệp)
- C. 创业者应该懂技术 (Khởi nghiệp, lập nghiệp người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên hiểu, hiểu biết kỹ thuật, công nghệ)
- D. 创业初期要控制规模 (Khởi nghiệp, lập nghiệp thời kỳ đầu, giai đoạn ban đầu cần kiểm soát, khống chế quy mô)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án A — 团体创业更易成功 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương là nguồn cảm hứng sáng tác lớn nhất của ông, bởi rất nhiều nhân vật và câu chuyện trong tiểu thuyết đều được khơi nguồn từ mảnh đất quê hương. [Đáp án: Quê hương]
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的的创作灵感主要是从哪里来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương là nguồn cảm hứng sáng tác lớn nhất của ông, bởi rất nhiều nhân vật và câu chuyện trong tiểu thuyết đều được khơi nguồn từ mảnh đất quê hương. [Đáp án: Quê hương]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故乡 (gù xiāng: quê hương, quê nhà)
- B. 民间文化 (văn hóa dân gian, trong nhân dân)
- C. 文人文化 (Văn (họ Văn người văn hóa)
- D. 在北京、天津的经历 (Ở Bắc Kinh trời, bầu trời trải nghiệm, kinh qua phà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的的创作灵感主要是从哪里来的?” với nội dung bài, phương án A — 故乡 (gù xiāng: quê hương, quê nhà, chốn chôn rau cắt rốn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Theo nhà văn Mạc Ngôn, văn hóa văn nhân mà các nhà văn tiếp nhận khá giống nhau, còn chính sự khác biệt của văn hóa dân gian mà mỗi người hấp thụ đã tạo nên phong cách sáng tác riêng biệt cho từng nhà văn. [Đáp án: Giúp các nhà văn có phong cách khác nhau]
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的认为民间文化对写作有什么影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo nhà văn Mạc Ngôn, văn hóa văn nhân mà các nhà văn tiếp nhận khá giống nhau, còn chính sự khác biệt của văn hóa dân gian mà mỗi người hấp thụ đã tạo nên phong cách sáng tác riêng biệt cho từng nhà văn. [Đáp án: Giúp các nhà văn có phong cách khác nhau]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让作品继承传统 (Để tác phẩm (nghệ thuật, văn học kế thừa, thừa kế truyền thống)
- B. 让作品更贴近现实 (Để tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dán, áp sát gần hiện thực, thực tế)
- C. 激发作家的想象力 (Khơi dậy, kích thích tưởng tượng, hình dung nhà văn, tác giả văn học sức, sức lực)
- D. 让作家具有不同的风格 (Để nhà văn, tác giả văn học sở hữu, có được phong cách, phong thái khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的认为民间文化对写作有什么影响?” với nội dung bài, phương án D — 让作家具有不同的风格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhà văn nhận định văn học mạng chắc chắn đã mang lại cơ hội thể hiện tài năng cho nhiều cây bút trẻ; cụm câu “nhiều cây bút trẻ nổi lên” có nghĩa là đã xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ tuổi. [Đáp án: Xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn nhận định văn học mạng chắc chắn đã mang lại cơ hội thể hiện tài năng cho nhiều cây bút trẻ; cụm câu “nhiều cây bút trẻ nổi lên” có nghĩa là đã xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ tuổi. [Đáp án: Xuất hiện rất nhiều tác giả trẻ]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络文学读者众多 (Mạng lưới, mạng internet văn học độc giả, bạn đọc đông đảo, vô số)
- B. 出现了许多年轻作者 (Xuất hiện, hiện ra rồi nhiều, rất nhiều trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác)
- C. 那些年轻作者很有才华 (Những cái đó, những người đó trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác rất có tài hoa, tài năng xuất chúng)
- D. 网络文学的语言具有跳跃性 (Mạng lưới, mạng internet ngôn ngữ, tiếng nói văn học sở hữu, có được nhảy vọt, bật nhảy tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 出现了许多年轻作者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Qua buổi phỏng vấn, nhà văn Mạc Ngôn đánh giá tích cực vai trò của văn học mạng trong việc tạo sân chơi cho các tác giả trẻ tài năng và thể hiện thái độ ghi nhận, đồng tình với văn học mạng. [Đáp án: Đồng tình với văn học mạng]
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Qua buổi phỏng vấn, nhà văn Mạc Ngôn đánh giá tích cực vai trò của văn học mạng trong việc tạo sân chơi cho các tác giả trẻ tài năng và thể hiện thái độ ghi nhận, đồng tình với văn học mạng. [Đáp án: Đồng tình với văn học mạng]
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是网络作家 (Là, phải mạng lưới, mạng internet nhà văn, tác giả văn học)
- B. 认同网络文学 (Đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận mạng lưới, mạng internet văn học)
- C. 创作数量很少 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo số lượng rất ít, thiếu)
- D. 在出版社工作 (Ở nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 认同网络文学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào các bạn, hôm nay chúng ta mời đến nhà văn nổi tiếng Mạc Ngôn. Độc giả đã quen thuộc với tiểu thuyết của ông từ lâu, mọi người rất muốn biết nguồn cảm hứng sáng tác của ông đến từ đâu? Nam: Quê hương là nguồn cảm hứng lớn nhất, vì nhiều nhân vật và câu chuyện của tôi đều bắt nguồn từ đó. Ngoài ra, tôi còn lấy cảm hứng từ những trải nghiệm ở Bắc Kinh, Thiên Tân, thậm chí từ phim ảnh nước ngoài, sách của các tác giả nước ngoài và tin tức truyền hình, nhờ vậy tôi mới có thể sáng tác liên tục. Nữ: Văn hóa truyền thống Trung Quốc có hai dòng chảy khác biệt là văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian. Tác phẩm của ông dường như thể hiện rõ nét văn hóa dân gian hơn, ông có suy nghĩ gì về việc này? Đáp án: Phong cách hoàn toàn khác biệt với bản thân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的怎么看待郭敬明的作品? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào các bạn, hôm nay chúng ta mời đến nhà văn nổi tiếng Mạc Ngôn. Độc giả đã quen thuộc với tiểu thuyết của ông từ lâu, mọi người rất muốn biết nguồn cảm hứng sáng tác của ông đến từ đâu? Nam: Quê hương là nguồn cảm hứng lớn nhất, vì nhiều nhân vật và câu chuyện của tôi đều bắt nguồn từ đó. Ngoài ra, tôi còn lấy cảm hứng từ những trải nghiệm ở Bắc Kinh, Thiên Tân, thậm chí từ phim ảnh nước ngoài, sách của các tác giả nước ngoài và tin tức truyền hình, nhờ vậy tôi mới có thể sáng tác liên tục. Nữ: Văn hóa truyền thống Trung Quốc có hai dòng chảy khác biệt là văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian. Tác phẩm của ông dường như thể hiện rõ nét văn hóa dân gian hơn, ông có suy nghĩ gì về việc này? Đáp án: Phong cách hoàn toàn khác biệt với bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有生命力 (Không có sinh mệnh, sự sống sức, sức lực)
- B. 只适合青少年 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) phù hợp, thích hợp thanh thiếu niên, giới trẻ)
- C. 影响了自己的创作 (Ảnh hưởng, tác động rồi sáng tác, tác phẩm sáng tạo của tự mình, bản thân)
- D. 和自己风格完全不同 (Và tự mình, bản thân phong cách, phong thái hoàn toàn, trọn vẹn khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们 请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老 师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男: 故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从 故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、 天津经历到的,甚至我从 国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这 样我才能持续不断地 创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一 种是民间文化,您的作品好象更多 体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作 家的作品 应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风 格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对 一个作家的风格 是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年 轻作者提供了施展才华的机会。通 过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版 方式出书,这 是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那 种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达 到的, 这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的 《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和 我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不 了。 男的的创作灵感主要是从哪里来的? 男的认为民间文化对写作有什么影响? “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思? 关于男的,可以知道什么? 男的怎么看待郭敬明的作品? 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。” với nội dung bài, phương án D — 和自己风格完全不同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ai cũng có thể có sáng tạo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 关于创意,男的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ai cũng có thể có sáng tạo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 门槛很高 (Cửa rất cao)
- B. 已经产业化 (Đã ngành công nghiệp, ngành sản xuất biến hóa, văn hóa)
- C. 人人都可以有创意 (Người người đều có thể có ý tưởng sáng tạo, ý tưởng độc đáo sáng chế)
- D. 不是很随意的事情 (Không là, phải rất việc, sự việc tùy ý, tự tiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 关于创意,男的是什么看法?” với nội dung bài, phương án C — 人人都可以有创意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Mọi người đều không phát biểu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? “很容易冷场”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Mọi người đều không phát biểu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起不满 (gây ra, khơi gợi bất mãn, không hài lòng)
- B. 导致分歧严重 (Dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) bất đồng, phân kỳ nghiêm trọng, trầm trọng)
- C. 大家都不发言 (Mọi người, tất cả đều không phát biểu, bài phát biểu)
- D. 延长会议时间 (Kéo dài, gia hạn (thời gian cuộc họp thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? “很容易冷场”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 大家都不发言 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Cần suy nghĩ, quan sát và giao lưu nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为怎样才能培养创意?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Cần suy nghĩ, quan sát và giao lưu nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要放松 (cần thư giãn, thả lỏng)
- B. 增加阅读量 (Tăng lên, gia tăng đọc, đọc sách số lượng, chất lượng)
- C. 学习新理论知识 (Học tập, học mới lý luận, lý thuyết kiến thức, tri thức)
- D. 多思考、观察和交流 (Nhiều suy nghĩ, tư duy quan sát, theo dõi và giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为怎样才能培养创意?” với nội dung bài, phương án D — 多思考、观察和交流 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ẩm thực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Ẩm thực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
- B. 编辑 (biān jí: biên tập, người biên tập)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 市场 (shì chǎng: thị trường, chợ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 近几年男的在做哪方面的研究?” với nội dung bài, phương án A — 美食 (měishí: món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Không thích tự tay nấu nướng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为年轻人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhắc đến sáng tạo, nhiều người cảm thấy nó rất cao siêu khó đoán. Ví dụ, khi họp bàn dự án, mọi người thường rơi vào im lặng vì cảm thấy mình thiếu sáng tạo. Ông Âu Dương nghĩ sao về vấn đề này? Nam: Theo tôi, sáng tạo có ngưỡng cửa nhất định nhưng không quá cao. Với sự phát triển của xã hội, sáng tạo dần trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Có thể do xung quanh mọi người ít người làm về sáng tạo nên cảm thấy nó xa vời, nhưng thực tế ai cũng có thể khiến trí não mình tràn đầy ý tưởng. Đáp án: Không thích tự tay nấu nướng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动手能力强 (Bắt tay vào làm, tự làm năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 对生活要求高 (Đối với cuộc sống, sinh hoạt yêu cầu cao)
- C. 获取信息能力强 (Thu nhận, lấy được thông tin, tin tức dữ liệu năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 不喜欢动手做吃的 (Không thích bắt tay vào làm, tự làm làm, chế tạo ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:说到创意,可能很多人都 觉得高深莫测。比如我们平常开会策划一个项 目时,往往在让大家拿出一个有创意的想法时就很容易冷场,因为总是 觉得自己缺乏创意。欧阳先生,您怎么看这个问题呢? 男:嗯,在我看来,创意是有一定的门槛的,但不是特别高, 因为随着社会 的发展,创意慢慢地会变成一种很职业化的产业,会有很多专门从事这 方面的人员来开发不同的创意。 可能是现在大家周围专门从事创意研究 的人太少,所以就会觉得创意和自己是有距离的,其实不是这样,每个 人都能 让自己的头脑充满创意。创意是一件很随意的事情,不要刻意地 去追求每件事都要有创意,不要把创意变成大脑的一 种负担。 女:您说创意研究会变成一种很职业化的东西,我很认同这个观点。但是现 在内地的大学还都没开设专门的 创意产业研究课程,目前还是我们这些 学习新闻出版传播类专业出身的人员对创意的需求比较大。您能谈谈怎 么样才 能培养起自己独特的创意吗? 男:我认为要多思考,多观察生活,和周围的人多交流,因为创意最后还是 要满足社会 的需求,你应该多去接触社会,而不能埋在书里一个人想。 我觉得培养、发掘创意必须多用头脑,不断地思考总结, 能从生活中的 小事中发现一些东西,并且把它们转化为创意,我觉得就很好。 女:确实如此。那么您能不能举一个您 自己身上的事例来论证这个观点呢? 男:是这样的,我最近几年都在专注于美食的研究,因此写了很多和饮食有 关的 东西。我最近正在编写一本十八分钟做出一道菜的书,因为我发现 现在的年轻人都不是特别喜欢动手做东西吃,如果 你写本书告诉他们要 三四个小时才能做出一道能吃的菜,他们听到肯定都吓跑了。于是我就 开始留心收集这方面有关 的材料。比如说煮饺子,擀皮很麻烦,他们可 以去超市买现成的,不过吃饺子的酱汁他们就得自己做,可能也就几分 钟,但是确实能做出可口的食物。这就是创意。 女:概括起来,您的意思就是说,观察生活,留心生活,通过一件小 事发掘 出一个点,从而培养出一个可能的创意? 男:对,就是这个意思。多观察,多动脑子,创意自然会越来越多。 关于创意,男的是什么看法? “很容易冷场”主要是什么意思? 男的认为怎样才能培养创意? 近几年男的在做哪方面的研究? 男的认为年轻人有什么特点? 现在爬山,游客们一般采取什么方式? 关于甲,可以知道什么? 男的认为年轻人有什么特点?” với nội dung bài, phương án D — 不喜欢动手做吃的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Đi cáp treo lên núi, đi bộ xuống núi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 现在爬山,游客们一般采取什么方式?
• Nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Đi cáp treo lên núi, đi bộ xuống núi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行上下山 (Đi bộ, bách bộ đi chân trên dưới, lên xuống núi, ngọn núi)
- B. 坐缆车上下山 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) trên xe, trên tàu xe dưới núi, ngọn núi)
- C. 坐缆车上山、步行下山 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) trên xe, trên tàu xe núi, ngọn núi đi bộ, bách bộ đi chân dưới núi, ngọn núi)
- D. 步行上山、坐缆车下山 (Đi bộ, bách bộ đi chân trên núi, ngọn núi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi dưới núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 现在爬山,游客们一般采取什么方式?” với nội dung bài, phương án C — 坐缆车上山、步行下山 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Là người theo chủ nghĩa bi quan.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 关于甲,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Là người theo chủ nghĩa bi quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知足常乐 (zhī zú cháng lè: biết đủ là vui, bằng lòng với cuộc sống thanh thản)
- B. 是悲观主义者 (Là, phải bi quan Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 坐缆车下了山 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi dưới rồi núi, ngọn núi)
- D. 和乙感受相似 (Cảm nhận, trải nghiệm cùng/với Ất (thiên can thứ hai) tương tự, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 关于甲,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 是悲观主义者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Cần có một trái tim hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 这段话主要告诉我们什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。
• Nghĩa tiếng Việt: Xuống hàng nghìn bậc thang, bắp chân đều chuột rút, thật là tự chuốc khổ. Người B nói, leo lên quá nhanh nên đành xuống chậm, cũng coi như hạ cánh an toàn. Người B nói, vừa xuống núi vừa ngắm cảnh, coi như đã đi hết những con dốc của cuộc đời, sau này sẽ thuận lợi. Cùng một sự việc nhưng mỗi người có cảm nhận khác nhau. Người A là chủ nghĩa bi quan, người B là chủ nghĩa khách quan, người C là chủ nghĩa lạc quan. Hóa ra, người hạnh phúc không phải là người được ban cho những điều hạnh phúc, mà là người có một trái tim hạnh phúc. Đáp án: Cần có một trái tim hạnh phúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要着眼未来 (Cần đang mắt, đôi mắt tương lai, mai sau)
- B. 要追求效率 (Cần theo đuổi, mưu cầu hiệu suất, năng suất)
- C. 要有快乐的心 (Cần có tim, trái tim vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 解决问题要讲究策略 (Giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề cần chú trọng, cầu kỳ chiến lược, sách lược)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31到33题是根据下面一段话: 下了千疾台阶,腿肚子都抽筋了,找罪受。乙说,上得太快了,只好慢慢下,也算软着路嘛。乙说,一边下山,一边看风景,把这辈子的下坡路全走了,今后就一定顺了。同一件事同样的行为却有不同的感受。假是悲观主义,乙是客观主义,凌是乐观主义。看来,天底下快乐的人不是上天赐予他快乐的事,而是给了他一颗快乐的心。 这段话主要告诉我们什么? 第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。” với nội dung bài, phương án C — 要有快乐的心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Phạm vi giao tiếp rộng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Phạm vi giao tiếp rộng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敬业 (jìngyè: kính nghiệp tận tụy, say mê cống hiến hết lòng vì công việc)
- B. 交际范围广 (Giao tiếp, xã giao phạm vi, quy mô rộng lớn, bao la)
- C. 有创新意识 (Có đổi mới sáng tạo ý thức, nhận thức)
- D. 专业知识丰富 (Chuyên ngành, chuyên môn kiến thức, tri thức phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 说话人认为怎样才能成功?” với nội dung bài, phương án B — 交际范围广 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Vận may tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 所谓的走运主要指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Vận may tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运气好 (vận may, số may tốt, đẹp)
- B. 变得随和 (Thay đổi, biến đổi theo, tùy theo và)
- C. 认识新朋友 (Quen biết, nhận biết mới bạn bè)
- D. 素质得到提高 (Tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp nhận được, đạt được (kết quả nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 所谓的走运主要指什么?” với nội dung bài, phương án A — 运气好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Lợi ích của việc kết bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 这段话主要讲的是什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng người bạn quen và số người quen bạn quyết định thành tựu của bạn. Thành công 85% đến từ các mối quan hệ, 15% từ kiến thức chuyên môn. Người xưa nói: Học mà không có bạn thì sẽ cô độc, kém hiểu biết. Kết bạn là việc có ích, ai cũng nên cố gắng làm quen bạn mới vì bạn bè giúp mở rộng thế giới quan. Người có phạm vi giao tiếp rộng thì cơ hội kiếm tiền cũng tăng theo. Nếu muốn thành công sớm, bạn phải có mạng lưới quan hệ tốt. Thực tế, sự may mắn phần lớn dựa trên nền tảng quan hệ tốt. Hãy kết giao với những người đồng tình với cách làm và tài năng của bạn. Đáp án: Lợi ích của việc kết bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么是友谊 (Gì, cái gì là, phải tình hữu nghị, tình bạn bè)
- B. 如何结交朋友 (Như thế nào, làm sao kết thúc, kết hôn kết bạn, làm bạn bè)
- C. 结交朋友的好处 (Kết thúc, kết hôn điểm tốt, lợi ích kết bạn, làm bạn bè)
- D. 朋友要五相帮助 (Bạn bè cần số năm (5) giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到36 题是根据下面一段话: 你认识多少人,以及多少人认识你,决 定着你能有多大的成就。成功, 百分之八十五来自于人脉关系,百分之十五来自于专业知识。 古人说:学而无友,则 孤陋寡闻。交友是一件有益的事,每个人都应该 尽量去认识新朋友。因为朋友能扩大我们生活的领域,使我们能更深 刻地认 识这个世界。 一个人交际范围广阔,获得财富的机会相应会增加。如果你希望早日成 功,就必须有良好的人 际关系网。实际上所谓的走运多半是因为有良好的人 际关系做基础。多结交能认同你的做法、想法和才华的朋友,他 们一定会为 你带来好运。 说话人认为怎样才能成功? 所谓的走运主要指什么? 这段话主要讲的是什么? 第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。” với nội dung bài, phương án C — 结交朋友的好处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Cần lời khen thực tế, khách quan.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,人们需要什么样的称赞?
• Nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Cần lời khen thực tế, khách quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实事求是 (shí shì qiú shì: thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- B. 始终如一 (từ đầu đến cuối, luôn luôn nhất quán như một, trước sau như một)
- C. 老生常谈 (Già, lớn tuổi sinh ra, sinh trưởng thường, thường xuyên nói chuyện, đàm phán)
- D. 带有建议 (mang theo, có chứa kiến nghị, đề xuất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,人们需要什么样的称赞?” với nội dung bài, phương án A — 实事求是 (shí shì qiú shì: thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Lời khen cần chú ý tính khách quan.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Lời khen cần chú ý tính khách quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要少批评人 (Cần ít, thiếu phê bình, chỉ trích người)
- B. 称赞应注意客观 (Khen ngợi, tán thưởng nên, cần phải (yīng) chú ý, lưu ý khách quan)
- C. 要学会自我称赞 (Cần học được, nắm vững bản thân, tự thân khen ngợi, tán thưởng)
- D. 称赞别人会使自己快乐 (Khen ngợi, tán thưởng người khác biết khiến cho, làm cho tự mình, bản thân vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 根据这段话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 称赞应注意客观 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Nên khen ngợi người khác như thế nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Về tâm lý chung, con người không phải lúc nào cũng thích được khen. Thứ nhất, họ cần những lời khen thực tế để biết ưu và khuyết điểm của mình. Thứ hai, không phải cứ được khen nhiều là sẽ thích người khen. Khi nghe những lời khen sáo rỗng, dù biết đối phương chân thành, nghe nhiều cũng không thấy vinh dự. Những lời khen cũ rích không khiến người ta cảm thấy tự hào. Ngược lại, nếu người thường xuyên phê bình bạn bắt đầu khen bạn, bạn sẽ rất coi trọng giá trị của lời khen đó. Đáp án: Nên khen ngợi người khác như thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 称赞的价值 (giá trị khen ngợi, tán thưởng)
- B. 称赞与自信的关系 (Khen ngợi, tán thưởng và, cùng với mối quan hệ tự tin, sự tự tin)
- C. 应该怎么称赞别人 (Nên như thế nào, làm sao khen ngợi, tán thưởng người khác)
- D. 人们为什么喜欢被称赞 (Mọi người, con người trong xã hội tại sao, vì sao thích bị khen ngợi, tán thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第37 到39 题是根据下面一段话: 就一般心理活动而言,人们并非总是 喜欢被别人称赞的。首先,人们需 要的是实事求是的称赞,从中可以了解到哪些是自己的优点,哪些是自己的 缺点。 其次,人们也并非受到别人的称赞越多就越喜欢对方。当听到某人千 篇一律的赞扬时,尽管知道对方是真诚的,但听 得太多,也就不觉得荣耀了。 可见,老生常谈的赞扬无法使人感到荣耀。而这时如果经常批评你的人开始 赞扬你,你 就会十分重视这种赞扬的价值。 根据这段话,人们需要什么样的称赞? 根据这段话,可以知道什么? 这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 应该怎么称赞别人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Đọc liên tục trong nhiều giờ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Đọc liên tục trong nhiều giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 默读 (Đọc)
- B. 一目数行 (Một mắt, mục số, con số đi, làm)
- C. 边读书边听音乐 (Bên, cạnh đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở bên, cạnh nghe nhạc)
- D. 连续读几个小时 (Liên tục, liên tiếp không ngừng đọc mấy, vài (jǐ) cái, con tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯?” với nội dung bài, phương án D — 连续读几个小时 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Có thể tăng tốc độ đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 眼睛离书本远一些会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Có thể tăng tốc độ đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 损害视力 (thị lực, sức nhìn của mắt gây tổn hại, làm hư hại)
- B. 容易疲劳 (mệt mỏi, mỏi mệt dễ dàng, thuận lợi)
- C. 可以加快阅读速度 (Có thể đẩy nhanh, tăng tốc đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc)
- D. 有助于培养阅读兴趣 (Có ở, tại bồi dưỡng, đào tạo đọc, đọc sách hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 眼睛离书本远一些会怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 可以加快阅读速度 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Giúp ích cho việc ghi nhớ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 关于朗读出声,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Giúp ích cho việc ghi nhớ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能加深理解 (Có thể làm sâu sắc thêm, gia tăng đào sâu hiểu, thấu hiểu)
- B. 有助于记忆 (Có ở, tại trí nhớ, ký ức)
- C. 对演讲有好处 (Đối với thuyết trình, diễn thuyết có điểm tốt, lợi ích)
- D. 会造成理解能力下降 (Biết gây nên, tạo thành hiểu, thấu hiểu năng lực, khả năng hạ xuống, giảm xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 关于朗读出声,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án B — 有助于记忆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Cách rèn luyện thói quen đọc sách tốt cho trẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trẻ còn nhỏ, đọc sách thường là hành vi tùy hứng. Khi lớn lên, trẻ cần cha mẹ hướng dẫn và cung cấp kỹ năng. Việc rèn luyện thói quen đọc sách tốt rất quan trọng. Đầu tiên, cha mẹ cần giúp trẻ thay đổi quan niệm, ví dụ như tốc độ đọc hiện tại quá chậm nhưng có thể cải thiện dễ dàng. Nếu muốn đọc nhanh, bạn hoàn toàn có thể làm được; tốc độ đọc có thể tăng gấp nhiều lần, đọc một lúc nhiều dòng không phải là đặc quyền của thiên tài. Việc tăng tốc độ đọc không mâu thuẫn với việc hiểu nội dung. Ngoài ra, cần kịp thời sửa các thói quen xấu như để mắt quá gần sách, đọc thầm nhưng vẫn phát ra tiếng, nằm đọc hoặc nghiêng đầu. Đáp án: Cách rèn luyện thói quen đọc sách tốt cho trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样保护视力 (Như thế nào, ra sao bảo vệ, giữ gìn thị lực, sức nhìn của mắt)
- B. 孩子阅读的不良习惯 (Đứa trẻ bất lương, xấu xa đọc, đọc sách quen với)
- C. 不要一味追求阅读速度 (Đừng một theo đuổi, mưu cầu đọc, đọc sách tốc độ, vận tốc)
- D. 怎样培养孩子良好的阅读习惯 (Như thế nào, ra sao bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ đọc, đọc sách tốt, thuận lợi quen với)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到43 题是根据下面一段话: 当孩子小的时候,读书大多是随意的行为。随 着年龄增大,孩子需要父 母提供一些指导,掌握一些技巧。培养孩子良好的读书习惯很重要。 首先父母要学会让孩子 改变一些观念,如现在你的阅读速度是太慢了, 但要改变并不难;如果你渴望读快一点,你真的就能够读快;阅读速 度可以 成倍、成十倍提高,一目数行并不是天才的专利;阅读速度的提高与理解文 章内容没有根本上的矛盾。 另 外,及时纠正孩子的一些不良阅读习惯,十分重要。如眼睛距离书本 很近;默读的时候总是轻声地读出声来;歪着脑 袋、躺着或是伏在桌子上阅 读;喜欢一口气读几个小时等。 眼睛距离书本很近,一是损害视力,二是极大妨碍了读书 速度。眼睛应 该距离书本远一些,大约一尺左右为宜。因为眼睛离页面远,视野就宽阔, 视网膜成像的文字就越多。 这样一来,一次摄入的不再是一个字或一个词语, 而是一大块、整段甚至几段。只要养成习惯,一目几行是很容易的 事情。 朗读出声音是阅读速度慢的另外一个原因。当然,读出声对记忆是有好 处的,因为这是一种多重刺激。但是记 忆和理解是有区别的,少了一种记忆 手段并不意味着理解能力会下降。 说话人建议父母改变孩子的哪种阅读习惯? 眼睛离书本远一些会怎么样? 关于朗读出声,下列哪项正确? 这段话主要告诉我们什么? 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。” với nội dung bài, phương án D — 怎样培养孩子良好的阅读习惯 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Đi dạo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Đi dạo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散步 (sànbù: đi dạo, tản bộ)
- B. 聊天 (liáo tiān: trò chuyện, tán gẫu)
- C. 打球 (dǎqiú: chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
- D. 午睡 (wǔshuì: ngủ trưa, giấc ngủ trưa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动?” với nội dung bài, phương án A — 散步 (sàn bù: đi dạo, tản bộ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cường độ không được quá lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cường độ không được quá lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 防晒 (fáng shài: chống nắng)
- B. 补充水分 (độ ẩm, lượng nước bổ sung, thêm vào)
- C. 避免出汗 (tránh, phòng tránh ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- D. 强度不能太大 (Cường độ, độ bền chịu lực không có thể quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 中午的户外活动应该注意什么?” với nội dung bài, phương án D — 强度不能太大 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Tận dụng thời gian nghỉ trưa để dọn dẹp bàn làm việc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 说话人有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Tận dụng thời gian nghỉ trưa để dọn dẹp bàn làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约用电 (Tiết kiệm sử dụng điện, điện năng)
- B. 做好工作计划 (Làm, chế tạo tốt, đẹp làm việc, công việc kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 去健身房锻炼 (Đi phòng tập gym, phòng tập thể hình tập thể dục, rèn luyện)
- D. 利用午休时间整理办公桌 (Tận dụng, khai thác sử dụng thời gian chỉnh lý, thu dọn làm việc, xử lý công vụ bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 说话人有什么建议?” với nội dung bài, phương án D — 利用午休时间整理办公桌 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cách dân văn phòng điều tiết tâm sinh lý vào buổi chiều mùa hè.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè ngày dài đêm ngắn, cơ thể dễ mệt mỏi. Dân văn phòng bận rộn thường thấy uể oải vào buổi chiều, nên tận dụng thời gian này để giảm áp lực. Đôi khi cảm giác buồn ngủ không phải do thiếu ngủ, mà càng ngủ càng mệt. Lúc này, bạn nên làm ngược lại, tận dụng buổi trưa để hoạt động ngoài trời dưới ánh nắng. Những hoạt động nhẹ nhàng, thời gian ngắn không chỉ giúp giảm áp lực, giãn gân cốt, tăng cường lưu thông khí huyết mà còn giúp não bộ nghỉ ngơi. Đối với dân văn phòng, đi dạo là hoạt động nghỉ trưa phù hợp nhất. Bạn có thể đi dạo ở vườn hoa gần tòa nhà, hoặc đi lùi, đi ngang để đón ánh nắng. Đáp án: Cách dân văn phòng điều tiết tâm sinh lý vào buổi chiều mùa hè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 午睡的重要性 (Quan trọng ngủ trưa, giấc ngủ trưa tính, tính chất (hậu tố))
- B. 如何改善工作环境 (Như thế nào, làm sao cải thiện, nâng cao (môi trường làm việc, công việc môi trường)
- C. 怎样预防办公室疾病 (Như thế nào, ra sao phòng ngừa, đề phòng văn phòng bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 夏日午后白领怎样调节身心 (Mùa hè, mùa hạ ngày sau nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc) như thế nào, ra sao điều tiết, điều chỉnh tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第44 到47 题是根据下面一段话: 夏日里昼长夜短,身体容易困乏。 忙碌于办公楼里的白领们午后难免疲 惫,应该利用好这段时间为自己身心减压。 有时,我们感觉困倦,其实并非因为 缺少睡眠,反而会越睡越困,越没 有精神。这时,你不妨反其道而行,利用中午时间安排一些阳光下的户外活 动。时 间不太长、强度不太大的活动,既可以缓解压力,舒展筋骨,有效增 加气血运行,又可以使大脑得到休息。对于白领 们来说,散步是最适宜的午 休活动。午饭后去写字楼附近的街心花园、绿化带等空气清新的场所散步。 你还可以倒走 或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌 肉。在人少的空地上,做几节广播体操或瑜伽伸展动 作,让自己微微出汗, 就可以恢复充沛的体力和好的心情。 另外,杂乱无序的办公桌总是会让人心情不好。利用午休 时间整理办公 桌,让工作环境尽量整洁有序。顺手做点儿体力活儿——给桌上的小花浇点 水,为绿植洗洗叶片;擦拭 一下键盘和显示屏,给主机除除尘。如果时间允 许,还可以把上午的工作简单理一理,将下午的事情分分类。这些简 单的工 作可以让你从放松的休息状态自然过渡到工作状态,让下午的办公室时光更 轻松。 对于白领来说,什么是最适宜的午休活动? 中午的户外活动应该注意什么? 说话人有什么建议? 这段话主要谈什么? 第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。” với nội dung bài, phương án D — 夏日午后白领怎样调节身心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Không thể xác định thời gian.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 当一个人有两只手表时会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Không thể xác định thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更自信 (hơn tự tin, sự tự tin)
- B. 更珍惜时间 (Hơn trân trọng, quý trọng thời gian)
- C. 无法确定时间 (Không thể, không có cách nào xác định, chốt lại thời gian)
- D. 时间安排更合理 (Thời gian sắp xếp, bố trí hơn hợp lý, chính đáng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 当一个人有两只手表时会怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 无法确定时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Có thể dùng trong quản trị doanh nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 关于“手表定律”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Định luật đồng hồ chỉ ra rằng khi một người có một chiếc đồng hồ, họ biết mấy giờ, nhưng khi có hai chiếc, họ lại không thể xác định chính xác. Hai chiếc đồng hồ không giúp người ta biết giờ chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin vào thời gian. Bạn cần chọn chiếc đáng tin nhất, cố gắng chỉnh nó và lấy đó làm chuẩn. Định luật này trong quản trị doanh nghiệp cho thấy không nên áp dụng hai phương pháp hoặc tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một người hay tổ chức, không nên đặt ra hai hay nhiều mục tiêu khác nhau cùng lúc. Đáp án: Có thể dùng trong quản trị doanh nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不适用于个人 (Không khỏe, khó chịu bức bối dùng vào, ứng dụng trong cá nhân)
- B. 指需要多元标准 (Chỉ, chỉ trỏ cần, đòi hỏi đa dạng, đa nguyên tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 可用于企业管理 (Có thể dùng vào, ứng dụng trong doanh nghiệp, công ty quản lý)
- D. 主要用于心理测量 (Chủ yếu, chính dùng vào, ứng dụng trong tâm lý, trạng thái tâm lý đo đạc, trắc lượng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? 关于“手表定律”,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án C — 可用于企业管理 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mặt đồng hồ” nghĩa là khi một người có một chiếc đồng hồ thì biết mấy giờ, nhưng có hai chiếc thì không thể xác định. Hai chiếc đồng hồ không giúp biết chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin, qua đó cho thấy trong quản lý doanh nghiệp, không thể dùng hai phương pháp hoặc đặt nhiều mục tiêu khác nhau cho cùng một người. Đáp án: Nhiều tiêu chuẩn tương đương với không có tiêu chuẩn nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? “手表定律”告诉我们什么道理?
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt đồng hồ” nghĩa là khi một người có một chiếc đồng hồ thì biết mấy giờ, nhưng có hai chiếc thì không thể xác định. Hai chiếc đồng hồ không giúp biết chính xác hơn mà còn làm mất niềm tin, qua đó cho thấy trong quản lý doanh nghiệp, không thể dùng hai phương pháp hoặc đặt nhiều mục tiêu khác nhau cho cùng một người. Đáp án: Nhiều tiêu chuẩn tương đương với không có tiêu chuẩn nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合作源于信任 (Hợp tác, phối hợp mùa xuân ở, tại tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 多标准等于没标准 (Nhiều tiêu chuẩn, chuẩn mực bằng, tương đương với chưa tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- C. 人才决定企业成败 (Nhân tài, người tài quyết định doanh nghiệp, công ty thành, hoàn thành thua, thất bại)
- D. 要重视企业文化建设 (Cần coi trọng, chú trọng doanh nghiệp, công ty văn hóa xây dựng, kiến thiết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第48 到50 题是根据下面一段话: “手表定律”是指一个人有一只手表时,可以知 道现在是几点,而当他 同时拥有两只手表时却无法确定时间。两只手表并不能告诉一个人更准确的 时间,反而会让看 表的人失去对准确时间的信心。你要做的就是选择其中较 信赖的一只,尽力校准它,并以此作为你的标准,听从它的 指引。“手表定 律”在企业经营管理方面给我们一种非常直观的启示,就是对同一个人或同 一个组织的管理不能同时采 用两种不同的方法或标准,不能同时设置两个或 者多个不同的目标。换句话说,“手表定律”所指的是每一个组织、每 一个 企业必须有统一的企业文化作为统领,有统一的生产经营管理标准,有明确 的作业规范,这是一个企业成功的基 石,否则,企业的行为将迷失方向,最 终陷于混乱。 当一个人有两只手表时会怎么样? 关于“手表定律”,下列哪项正确? “手表定律”告诉我们什么道理?” với nội dung bài, phương án B — 多标准等于没标准 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H61005.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề H61005
51
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第51题:选出有语病的一项
HSK 6
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 7 ở thảo nguyên Nội Mông là một mùa vô cùng tươi đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng 7 ở thảo nguyên Nội Mông là một mùa vô cùng tươi đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7月的内蒙古草原,是一个美丽的季节。 (Bên trong, nội bộ tháng, mặt trăng che phủ, chịu đựng cổ, thời cổ xưa thảo nguyên, đồng cỏ bao la là, phải một cái mùa xinh đẹp, tươi đẹp)
- B. “位”不是一个普通的量词,它还含有敬重的意思。 (Vị không là, phải một cái số lượng, chất lượng phổ thông, bình thường từ, từ ngữ nó vẫn có chứa, hàm chứa ý nghĩa kính trọng tôn kính, nể trọng tôn sùng)
- C. 一个志存高远的人,必定将追求优秀作为自己的人生目标。 (Một cái Ý chí, chí hướng gửi (tiền), tiết kiệm cao người xa nhất định, ắt hẳn sẽ, sắp theo đuổi, mưu cầu xuất sắc, ưu tú với tư cách là, với vai trò là đời người, nhân sinh của tự mình, bản thân mục tiêu, đích đến)
- D. 心胸狭窄的人就像显微镜,将小事过分放大,大事却看不见。 (Tim, trái tim ngực người chật hẹp, eo hẹp (không gian thì, liền giống như, tựa như hiện rõ, phô bày nhỏ, tiền tố micro- sẽ, sắp nhỏ, bé việc, sự việc quá đáng, quá mức phóng to, khuếch đại (hình ảnh việc lớn, đại sự lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) nhìn, xem không thấy, biến mất)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("7月的内蒙古草原,是一个美丽的季节。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKinh nghiệm và tri thức trong sách là nguồn suối vô tận đối với chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh nghiệm và tri thức trong sách là nguồn suối vô tận đối với chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在怎样获得快乐这个问题上,孩子有时是我们的老师。 (Ở như thế nào, ra sao đạt được, giành được vui vẻ, hạnh phúc đây, này cái, con câu hỏi, vấn đề trên đứa trẻ có lúc, đôi khi là, phải thầy giáo, cô giáo của chúng tôi, chúng ta)
- B. 书中的经验和知识对我们来说取之不尽、用之不竭的源泉。 (Sách kinh nghiệm trong, ở giữa và kiến thức, tri thức đối với chúng tôi, chúng ta đến, tới nói, phát biểu lấy, nhận của không dốc hết sức, hoàn toàn sử dụng của không nguồn cội, suối nguồn tuôn trào (sáng tạo nỗ lực rất nhiều)
- C. 我祖籍江苏无锡,再上两代是江苏武进,就是今天的常州。 (Tôi sông lớn, con sông (Trường Giang) Tô (họ Tô không, không có (vô) lại, nữa trên hai (dùng trước lượng từ) thế hệ, thời đại là, phải sông lớn, con sông (Trường Giang) Tô (họ Tô Võ (họ Võ nhập, vào chính là thường, thường xuyên hôm nay châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh)
- D. 生活中没有“删除”键,好的、坏的都是你人生的一部分,要学会珍惜。 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa không có xóa, xóa bỏ (tệp tin phím, nút bấm xấu, hỏng tốt, đẹp đều là, phải bạn một phần, một bộ phận đời người, nhân sinh cần học được, nắm vững trân trọng, quý trọng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("书中的经验和知识对我们来说取之不尽、用之不竭的源泉。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThiết bị năng lượng mặt trời không cần nhiên liệu, an toàn và vệ sinh vì không gây ô nhiễm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị năng lượng mặt trời không cần nhiên liệu, an toàn và vệ sinh vì không gây ô nhiễm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客可以通过浏览我们的网站选择所需要的商品。 (Khách hàng, khách mua có thể thông qua, nhờ có lướt xem, duyệt qua (trang web trang web, website của chúng tôi, chúng ta lựa chọn, chọn lựa ngôi, tòa (trường học hàng hóa, thương phẩm cần, đòi hỏi)
- B. 太阳能设备不用燃料,安全卫生,因为不会带来污染。 (Năng lượng mặt trời, điện mặt trời thiết bị, máy móc trang thiết bị không cần, không phải nhiên liệu, chất đốt an toàn, bình an vệ sinh, y tế vệ sinh bởi vì không biết mang lại, đem đến (lợi ích ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- C. 世界小麦种植的总面积,居粮食作物种植总面积的第一位。 (Thế giới lúa mì, cây lúa mạch tổng, toàn bộ trồng trọt, gieo trồng cây cối diện tích lương thực, ngũ cốc làm việc, tác phẩm sinh vật, vật trồng trọt, gieo trồng cây cối tổng, toàn bộ đầu tiên diện tích vị)
- D. 作为一名管理者,你可以不知道下属的缺点,却不能不知道下属的长处。 (Với tư cách là, với vai trò là một người quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu bạn có thể không biết, chưa biết con đường khuyết điểm, nhược điểm cấp dưới, nhân viên thuộc cấp lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không thể không, buộc phải biết điểm mạnh, sở trường cấp dưới, nhân viên thuộc cấp)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("太阳能设备不用燃料,安全卫生,因为不会带来污染。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong trường hợp thông thường, khi mời rượu nhất định phải cân nhắc kỹ thứ tự và phân định rõ chủ khách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp thông thường, khi mời rượu nhất định phải cân nhắc kỹ thứ tự và phân định rõ chủ khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光线太强或太弱,都容易使眼晴感到疲劳。 (Tia sáng, ánh sáng quá mạnh mẽ, kiên cường hoặc, hay là quá yếu, suy yếu đều dễ dàng, thuận lợi khiến cho, làm cho mắt, đôi mắt nắng, trời quang cảm thấy, nhận thấy mệt mỏi, mỏi mệt)
- B. 这是一个专门教你怎么制作网页的免费网站。 (Đây, này là, phải một cái chuyên môn, đặc biệt dạy, giảng dạy (jiāo) bạn như thế nào, làm sao chế tác, sản xuất miễn phí trang web, trang mạng điện tử trang web, website)
- C. 一般情况下,敬酒一定要充分考虑好敬酒的顺序,分明主次。 (Bình thường, thông thường tình hình, hoàn cảnh dưới mời rượu, chúc rượu nhất định, chắc chắn cần đầy đủ, trọn vẹn cân nhắc, xem xét tốt, đẹp thứ tự, tuần tự mời rượu, chúc rượu rõ ràng, rành mạch lần)
- D. 世界上没有完全相同的两片树叶,更没有完全相同的两个人。 (Thế giới trên không có hoàn toàn, trọn vẹn hai (dùng trước lượng từ) giống nhau, tương đồng mảnh, miếng lá cây, chiếc lá hơn không có hoàn toàn, trọn vẹn hai (dùng trước lượng từ) giống nhau, tương đồng cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("一般情况下,敬酒一定要充分考虑好敬酒的顺序,分明主次。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa của một số loài thực vật đổi màu do hấp thụ các nguyên tố kim loại, điều này cũng có thể trở thành manh mối để tìm kiếm mỏ khoáng sản ngầm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa của một số loài thực vật đổi màu do hấp thụ các nguyên tố kim loại, điều này cũng có thể trở thành manh mối để tìm kiếm mỏ khoáng sản ngầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有资源的人不一定能成功,善用资源的人才会成功。 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực người tài nguyên, nguồn lực chưa chắc, không nhất thiết có thể thành công sử dụng nhân tài, người tài tài nguyên, nguồn lực biết thành công)
- B. 晚唐诗人中,诗歌成就最高的,是擅长写爱情诗的李商隐。 (Muộn, trễ Đường (họ Đường nhà thơ, thi nhân trong, ở giữa thơ ca, thi ca thành tựu, cống hiến nhất là, phải cao sở trường, giỏi về viết tình yêu Lý (họ Lý thơ, bài thơ thương mại, buôn bán)
- C. 有些植物的花朵因吸收金属元素而改变颜色,这也能成为找到地下矿藏。 (Có một số, một vài hoa thực vật, cây cỏ bông, đóa (hoa bởi vì, do vì hấp thu, hấp thụ kim loại nguyên tố hóa học mà, nhưng thay đổi, biến đổi màu sắc đây, này cũng có thể trở thành, biến thành tìm thấy, tìm ra được dưới lòng đất, dưới đất khoáng sản, quặng mỏ cất giấu, ẩn nấp)
- D. 今大是上海世博会开园后的第三个周六,参观人数达到开园以来最高峰。 (Bây giờ, ngày nay to, lớn là, phải trên biển, đại dương Thế (Thế gian, thời thế biết mở, lái (xe) vườn, công viên thứ, số thứ tự (thứ nhất sau ba cái, con tuần, tuần lễ sáu tham quan số lượng người, quân số đạt được, chạm tới (mục tiêu mở, lái (xe) vườn, công viên từ đó đến nay, từ khi... đến nay nhất đỉnh cao, giờ cao điểm)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("有些植物的花朵因吸收金属元素而改变颜色,这也能成为找到地下矿藏。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi cũng cần bộc lộ cảm xúc như vui giận buồn vui sợ hãi, đặc biệt là trẻ em.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng cần bộc lộ cảm xúc như vui giận buồn vui sợ hãi, đặc biệt là trẻ em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单的生活,无论对身体还是精神,都大有裨益。 (Cuộc sống, sinh hoạt đơn giản bất kể, dù cho đối với cơ thể, sức khỏe vẫn, vẫn còn tinh thần, nghị lực đều to, lớn có giúp ích đem lại điều hay)
- B. 第十届国际马拉松赛报名时间将于本月12号截止。 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất mười khóa, kỳ quốc tế con ngựa kéo cây thông thi đấu, tranh tài đăng ký, ghi danh thời gian sẽ, sắp ở, tại cuốn, quyển (sách) tháng, mặt trăng số tính đến thời điểm, kết thúc vào lúc (dùng sau 到)
- C. 对语言的应用,应该力求用最经济的方式,表达最丰富的内容。 (Đối với ứng dụng, áp dụng ngôn ngữ, tiếng nói nên sức, sức lực cầu, tìm cầu sử dụng nhất phương thức, cách thức kinh tế biểu đạt, bày tỏ nhất nội dung phong phú, dồi dào)
- D. 每个人都需要表露自己的情绪:如喜怒哀乐忧惧等,尤其孩子如此。 (Mỗi cá nhân đều cần, đòi hỏi đồng hồ giọt sương, nước si-rô tâm trạng, cảm xúc của tự mình, bản thân như, tựa như vui vẻ, niềm vui (lè) chờ đợi đặc biệt là, nhất là đứa trẻ như vậy, như thế này)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("每个人都需要表露自己的情绪:如喜怒哀乐忧惧等,尤其孩子如此。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo dự báo, nhu cầu dầu thô hàng ngày trên thị trường quốc tế trong quý II năm sau sẽ giảm dưới 2,5 triệu thùng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Theo dự báo, nhu cầu dầu thô hàng ngày trên thị trường quốc tế trong quý II năm sau sẽ giảm dưới 2,5 triệu thùng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早饭一定要吃,因为它可以帮助你维持血糖水平的稳定。 (Bữa sáng, cơm sáng nhất định, chắc chắn cần ăn bởi vì nó có thể giúp đỡ bạn duy trì, giữ gìn bảo đảm trạng thái ổn định máu, huyết — văn viết đường ổn định, vững vàng trình độ, mức độ)
- B. 当人的注意力不集中时,就会下意识地眼,以减少进入大脑的信息。 (Làm (nghề), khi chú ý, lưu ý người sức, sức lực không tập trung, gom lại thời gian, giờ thì, liền biết dưới ý thức, nhận thức mắt, đôi mắt lấy, dùng giảm bớt, cắt giảm tiến vào, bước vào (giai đoạn thông tin, tin tức dữ liệu bộ não, đại não)
- C. 据预测,明年第二季度国际市场的原油日需求量将减少250万桶以内。 (Căn cứ vào, theo như dự báo, dự đoán năm sau, năm tới thứ hai, số hai quý (trong năm: quý 1, 2 quốc tế nguyên, vốn dĩ thị trường, chợ dầu, mỡ ngày nhu cầu, yêu cầu bức thiết số lượng, chất lượng sẽ, sắp giảm bớt, cắt giảm vạn, mười nghìn (10.000) trong vòng, trong phạm vi (thời gian)
- D. 豆浆是中国人十分喜爱的一种饮品,它营养丰富,又被称做“植物奶”。 (Sữa đậu nành, nước đậu nành là, phải Trung Quốc người vô cùng, rất một yêu thích, ưa thích loại, kiểu phẩm chất, phẩm cách nó dinh dưỡng, chất dinh dưỡng phong phú, dồi dào lại, vừa... vừa... bị gọi là, xưng hô làm, chế tạo thực vật, cây cỏ sữa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("据预测,明年第二季度国际市场的原油日需求量将减少250万桶以内。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tâm trí cô ấy, những ngày tháng sống gần gũi với thiên nhiên thời thơ ấu chính là nền giáo dục nghệ thuật tốt nhất mà cô từng nhận được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tâm trí cô ấy, những ngày tháng sống gần gũi với thiên nhiên thời thơ ấu chính là nền giáo dục nghệ thuật tốt nhất mà cô từng nhận được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在她的心目中,童年跟大自然相处的那段日子是自己受过的最好的艺术 教育。 (Ở cô ấy của (trợ từ định ngữ) tim, trái tim mắt, mục trong, ở giữa tuổi thơ, thời thơ ấu chung sống, đối đãi cùng/với mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên kia, đó đoạn ngày tháng, cuộc sống những ngày qua là, phải tự mình, bản thân nhận, chịu đựng tốt nhất, hay nhất đã từng nghệ thuật giáo dục)
- B. 地球上最宽阔的是海洋,比海洋更宽阔的是天空,比天空更宽阔的是人 的胸怀。 (Trái Đất, địa cầu trên nhất là, phải rộng rãi, thênh thang bao la đại dương, biển cả so với đại dương, biển cả hơn là, phải rộng rãi, thênh thang bao la bầu trời so với bầu trời hơn là, phải rộng rãi, thênh thang bao la tấm lòng rộng mở, tâm can người)
- C. 颐和园是:·座环境幽雅、建筑精美、世闻名的古典园林,它是中外游 客到北京的必游之地。 (Là, phải cùng/với vườn, công viên tòa, ngọn môi trường Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kiến trúc, công trình kiến trúc tinh xảo tuyệt mỹ, đẹp đẽ tinh tế Thế (Thế gian, thời thế ngửi cổ điển người vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển nó là, phải trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài bơi (lội) đến, tới ắt, ắt hẳn Bắc Kinh bơi (lội) của)
- D. 登山之前要掌握一些登山的知识,而且还要准备好登山的装备,这样才 能更好地应对意外情况。 (Leo núi, đăng sơn trước đó, trước khi cần nắm vững, làm chủ (kỹ thuật một số, một vài kiến thức, tri thức leo núi, đăng sơn hơn nữa, mà còn vẫn cần chuẩn bị tốt, đẹp trang bị, trang thiết bị khí tài quân sự leo núi, đăng sơn như thế này, như vậy mới, vừa mới có thể hơn tốt, đẹp ứng phó, đối phó xử lý bất ngờ, ngoài ý muốn tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("在她的心目中,童年跟大自然相处的那段日子是自己受过的最好的艺术 教育。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắp cải có thể coi là một trong những loại rau cổ xưa nhất, từ xa xưa người cổ đại đã luôn ăn nó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Bắp cải có thể coi là một trong những loại rau cổ xưa nhất, từ xa xưa người cổ đại đã luôn ăn nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冬季停车要注意选择地点,尽量避开坑洼潮湿处,以免积水结冰,冻住车轮。 (Mùa đông, vụ mùa đông đỗ xe, dừng xe cần chú ý, lưu ý lựa chọn, chọn lựa địa điểm, vị trí tổ chức hết sức, cố gắng tối đa tránh, né tránh mở, lái (xe) hố, hố sâu ẩm ướt, ẩm thấp nơi, chỗ để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro tích lũy dồn chứa nước đóng băng, kết băng đông đá đóng băng, lạnh cóng ở, sống bánh xe, bánh xe chuyển động (nghĩa đen)
- B. 我国幅员辽阔,各地入夏的时间并不一致。 (Tôi quốc gia, đất nước bức, tấm (tranh thành viên, nhân viên bao la, rộng lớn vô bờ các nơi, khắp mọi miền đất nước vào, bước vào thời gian mùa hè, mùa hạ và, đồng thời không nhất trí, đồng lòng)
- C. 卷心菜可以说是所有的蔬菜中最古老的一种,我们知道古时候的人就已经很久以前一直在吃它了。 (Cuộn lại, cuốn đi tim, trái tim món ăn, thức ăn có thể nói, phát biểu là, phải rau củ, rau xanh tất cả, toàn bộ trong, ở giữa nhất một cổ kính, cổ xưa loại, kiểu chúng tôi, chúng ta biết cổ, thời cổ xưa người lúc, khi thì, liền đã rất lâu, lâu dài (thời gian) trước đây luôn ở ăn nó rồi)
- D. 初次见面,能说出对方姓名,并说一两句恭维话,可以给对方留下好印象。不过,恭维不能过头,说多了会令对方觉得你世故、虚伪。 (Lần đầu tiên, lần đầu gặp mặt, gặp gỡ có thể nói, phát biểu ra, xuất hiện đối phương, bên kia họ và tên, danh tính và, đồng thời nói, phát biểu một hai (dùng trước lượng từ) câu (lời nói, văn bản) tâng bốc, nịnh nọt ca tụng tâng bốc lời nói, câu chuyện có thể cho đối phương, bên kia để lại, lưu lại (dấu ấn tốt, đẹp ấn tượng nhưng mà, có điều tâng bốc, nịnh nọt ca tụng tâng bốc không có thể quá trớn, quá mức đi quá giới hạn nói, phát biểu nhiều rồi biết khiến cho, làm cho đối phương, bên kia cảm thấy bạn Thế (Thế gian, thời thế cố sự, nguyên cớ đạo đức giả, giả tạo dối trá)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("卷心菜可以说是所有的蔬菜中最古老的一种,我们知道古时候的人就已经很久以前一直在吃它了。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển của phim chụp ảnh đã thúc đẩy sự ra đời của một thứ khác làm thay đổi cách ghi chép của nhân loại và gây ảnh hưởng lớn, đó chính là điện ảnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选出有语病的一项
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển của phim chụp ảnh đã thúc đẩy sự ra đời của một thứ khác làm thay đổi cách ghi chép của nhân loại và gây ảnh hưởng lớn, đó chính là điện ảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一口整洁的牙齿,不仅是身体健康的标志,还能使人在社交场合充满自 信。 (Một miệng, mồm toàn bộ, trọn vẹn răng Trong sạch, thuần khiết không những, không chỉ là, phải cơ thể, sức khỏe cột mốc, biểu tượng khỏe mạnh, lành mạnh vẫn có thể khiến cho, làm cho người ở xã hội giao nộp, kết bạn dịp, hoàn cảnh tràn ngập, đong đầy từ, kể từ thư, lá thư)
- B. 你努力了,不见得能得到你想要的成功。但在努力的过程中,你一定会 有所获得。 (Bạn nỗ lực, cố gắng rồi chưa chắc, không hẳn có thể nhận được, đạt được (kết quả bạn thành công muốn có, mong muốn nhưng, nhưng mà ở nỗ lực, cố gắng của (trợ từ định ngữ) quá trình, tiến trình trong, ở giữa bạn nhất định, chắc chắn biết có ngôi, tòa (trường học đạt được, giành được)
- C. 胶片的发明催生了另外一个改变人类记录方式的事物的产生带来很大影 响,那就是电影。 (Phát minh, sáng chế phim nhựa, cuốn phim chụp ảnh phim X-quang giục, thúc giục sinh ra, sinh trưởng rồi ngoài ra, hơn nữa một cái thay đổi, biến đổi loài người, nhân loại ghi chép, ghi lại sự vật, việc phương thức, cách thức sinh ra, nảy sinh mang lại, đem đến (lợi ích rất to, lớn vang lên, kêu kia, đó chính là phim điện ảnh)
- D. 节日期间,各星级饭店纷纷推出特色餐饮和特惠施,吸弓大量市民走 进饭店欢度佳节。 (Lễ hội thời gian, thời kỳ các, mỗi cấp, bậc nhà hàng, quán ăn nườm nượp, dồn dập cho ra mắt, đưa ra thị trường đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo ẩm thực, dịch vụ ăn uống và đặc biệt, riêng biệt Huệ (Nhân ái, ân huệ hút, hít vào cung tên, cây cung lượng lớn, nhiều công dân thành phố, thị dân đi, đi bộ nhập, vào nhà hàng, quán ăn Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã độ (nhiệt độ, góc ngày hội tết vui, dịp tết ngày tết đẹp tươi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("胶片的发明催生了另外一个改变人类记录方式的事物的产生带来很大影 响,那就是电影。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăng lực giao tiếp khẩu ngữ tốt đã trở thành tố chất không thể thiếu của con người hiện đại. Giao tiếp khẩu ngữ là quá trình truyền tải thông tin lẫn nhau trong bối cảnh ngôn ngữ nhất định, đồng thời là phương tiện cơ bản để con người trao đổi và giao lưu với nhau. Điền: Tố chất, truyền tải, phương tiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 良好的口语交际能力,已成为现代人必备的____,口语交际是在一定的语言情境中相互____信息的过程,是人与人之间交流和沟通的基本____。
• Nghĩa tiếng Việt: Năng lực giao tiếp khẩu ngữ tốt đã trở thành tố chất không thể thiếu của con người hiện đại. Giao tiếp khẩu ngữ là quá trình truyền tải thông tin lẫn nhau trong bối cảnh ngôn ngữ nhất định, đồng thời là phương tiện cơ bản để con người trao đổi và giao lưu với nhau. Điền: Tố chất, truyền tải, phương tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 素质 传递 手段 (Tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp truyền đạt, trao chuyển thủ đoạn, phương tiện)
- B. 品质 传授 手法 (Chất lượng sản phẩm truyền dạy, truyền thụ (kiến thức thủ pháp, kỹ thuật tay nghề)
- C. 品德 传播 途径 (Phẩm hạnh, đạo đức truyền bá, lan truyền con đường, lộ trình phương thức thực hiện)
- D. 道德 传达 模式 (Đạo đức, phẩm hạnh truyền đạt, phổ biến (chỉ thị mô thức, mô hình phương thức vận hành)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (素质 传递 手段 — Tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp truyền đạt, trao chuyển thủ đoạn, phương tiện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADân tộc Nạp Tây không phải là một dân tộc lớn, nhưng văn hóa Đông Ba của họ lại nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, thu hút sự quan tâm và chú ý của thế giới. Văn hóa Đông Ba bao gồm chữ tượng hình, kinh sách, tranh vẽ, âm nhạc và múa Đông Ba, trong đó chữ tượng hình Đông Ba được ca ngợi là chữ tượng hình duy nhất còn tồn tại trên thế giới hiện nay. Điền: Nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, quan tâm, ca ngợi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 纳西族算不上是一个大民族,但是它的东巴文化却____,引起世人的兴趣和____。东巴文化包括象形文字、东巴经、东巴绘画、音乐、舞蹈等。其中东巴象形文字被____为目前世界唯一存活着的象形文字。
• Nghĩa tiếng Việt: Dân tộc Nạp Tây không phải là một dân tộc lớn, nhưng văn hóa Đông Ba của họ lại nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, thu hút sự quan tâm và chú ý của thế giới. Văn hóa Đông Ba bao gồm chữ tượng hình, kinh sách, tranh vẽ, âm nhạc và múa Đông Ba, trong đó chữ tượng hình Đông Ba được ca ngợi là chữ tượng hình duy nhất còn tồn tại trên thế giới hiện nay. Điền: Nổi tiếng khắp trong và ngoài nước, quan tâm, ca ngợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 博大精深 注视 耸 (Uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm chú ý nhìn, dõi mắt theo dõi chăm chú sừng sững)
- B. 得天独厚 注重 竖 (Được thiên nhiên ưu đãi, ưu thế trời ban chú trọng, đặc biệt coi trọng dựng đứng, dựng lên)
- C. 名扬中外 关注 誉 (Người rải rác, lan rộng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài quan tâm, chú ý theo dõi)
- D. 难能可贵 关怀 称 (Đáng quý biết bao, hiếm có đáng khen quan tâm, chăm sóc gọi là, xưng hô)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (名扬中外 关注 誉 — Người rải rác, lan rộng trong và ngoài nước, Trung Quốc và nước ngoài quan tâm, chú ý theo dõi) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATai nghe không bằng mắt thấy, chúng ta luôn tin vào những gì tận mắt chứng kiến và cho rằng chỉ có nhìn thấy thì mới chân thực và đáng tin cậy. Thế nhưng, đôi khi những gì ta thấy lại trái ngược với thực tế, ảo giác thị giác thường đánh lừa nhiều cái đầu tự cho mình là đúng. Điền: Tận mắt, đáng tin cậy, tự cho mình là đúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 眼见为实,我们总是相信自己亲眼看到的东西,认为只有亲眼____见,才是真实____的。然而有时候我们亲眼看到的却常常与真实相悸,视觉上的错觉常常会欺骗许多____的头脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe không bằng mắt thấy, chúng ta luôn tin vào những gì tận mắt chứng kiến và cho rằng chỉ có nhìn thấy thì mới chân thực và đáng tin cậy. Thế nhưng, đôi khi những gì ta thấy lại trái ngược với thực tế, ảo giác thị giác thường đánh lừa nhiều cái đầu tự cho mình là đúng. Điền: Tận mắt, đáng tin cậy, tự cho mình là đúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所 可靠 自以为是 (Ngôi, tòa (trường học đáng tin cậy, an toàn từ, kể từ tưởng rằng, cứ ngỡ là là, phải)
- B. 可 依赖 一丝不苟 (Có thể ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả)
- C. 亦 踏实 称心如意 (Cũng, lại (văn viết = 也) vững tâm, an tâm vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý)
- D. 愈 周密 有条不紊 (Càng, càng ngày càng (càng... càng...) chu mật, tỉ mỉ chu đáo thấu đáo từng khâu ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (所 可靠 自以为是 — Ngôi, tòa (trường học đáng tin cậy, an toàn từ, kể từ tưởng rằng, cứ ngỡ là là, phải) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVô số thực tế chứng minh rằng những đứa trẻ nghịch ngợm thường có tính sáng tạo cao hơn những đứa trẻ ngoan ngoãn. Nguyên nhân là vì trẻ nghịch ngợm có phạm vi tiếp xúc rộng, não bộ chịu nhiều kích thích, từ đó kích hoạt trí tuệ của chúng. Vì sự sáng tạo cần thời gian và không gian nhất định, các bậc phụ huynh nên dành cho con nhiều thời gian và không gian hơn để chúng nghịch ngợm, tự do tưởng tượng, vận động và sáng tạo. Điền: Rộng, kích thích, trí tuệ, tự do.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 无数事实证明,淘气的孩子往往比老实的孩子更具创造力,其原因就是淘气的孩子接触面____,大脑受到的____多,这样可以激活他们的____。因为创造需要一定的时间和空间,家长应该给孩子更多的时间和空间,让他们淘气一点,让他们____地退想、去活动、去创造。
• Nghĩa tiếng Việt: Vô số thực tế chứng minh rằng những đứa trẻ nghịch ngợm thường có tính sáng tạo cao hơn những đứa trẻ ngoan ngoãn. Nguyên nhân là vì trẻ nghịch ngợm có phạm vi tiếp xúc rộng, não bộ chịu nhiều kích thích, từ đó kích hoạt trí tuệ của chúng. Vì sự sáng tạo cần thời gian và không gian nhất định, các bậc phụ huynh nên dành cho con nhiều thời gian và không gian hơn để chúng nghịch ngợm, tự do tưởng tượng, vận động và sáng tạo. Điền: Rộng, kích thích, trí tuệ, tự do.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广 刺激 智力 自由 (Rộng lớn, bao la kích thích, kích động trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc tự do)
- B. 宽 激励 想象 活泼 (Rộng, bề rộng khích lệ, động viên tưởng tượng, hình dung hoạt bát, sôi nổi)
- C. 大 激发 智慧 疯狂 (To, lớn khơi dậy, kích thích trí tuệ, sự thông thái điên cuồng, cuồng nhiệt)
- D. 浅 打击 见解 合理 (Nông, cạn tấn công, giáng đòn kiến giải, nhận định sâu sắc hợp lý, chính đáng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (广 刺激 智力 自由 — Rộng lớn, bao la kích thích, kích động trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc tự do) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai thích ở cùng một người không vui vẻ, chủ yếu là vì trong thời đại này, ai cũng phải đối mặt với vô số vấn đề lớn nhỏ, họ không có thời gian hay tâm trí để lắng nghe nỗi phiền muộn của bạn. Bạn chỉ muốn sướng miệng nhất thời, hy vọng họ trở thành trạm tiếp nhận cảm xúc rác rưởi của bạn, bạn thấy nhẹ nhõm nhưng lâu dần chỉ khiến họ ngày càng xa lánh bạn. Điền: Thời đại, đối mặt, lắng nghe, cảm xúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 没有人喜欢和不快乐的人在一起,这主要是因为在这样一个____,每个人都____着一堆大大小小的问题,他没有时间更没有精力来____你的烦恼。你逞一时之快,希望他变成你____垃圾的接收站,你轻松了,但久而久之,只能让他对你敬而远之。
• Nghĩa tiếng Việt: Không ai thích ở cùng một người không vui vẻ, chủ yếu là vì trong thời đại này, ai cũng phải đối mặt với vô số vấn đề lớn nhỏ, họ không có thời gian hay tâm trí để lắng nghe nỗi phiền muộn của bạn. Bạn chỉ muốn sướng miệng nhất thời, hy vọng họ trở thành trạm tiếp nhận cảm xúc rác rưởi của bạn, bạn thấy nhẹ nhõm nhưng lâu dần chỉ khiến họ ngày càng xa lánh bạn. Điền: Thời đại, đối mặt, lắng nghe, cảm xúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朝代 面对 承受 感情 (Triều đại, triều đình đối diện, đối mặt với chịu đựng, gánh chịu tình cảm, cảm xúc)
- B. 时代 面临 倾听 情绪 (Thời đại, kỷ nguyên đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến tâm trạng, cảm xúc)
- C. 时机 掌握 宣传 精神 (Thời cơ, thời điểm chín muồi thuận lợi nắm vững, làm chủ (kỹ thuật tuyên truyền, phổ biến quảng bá tinh thần, nghị lực)
- D. 当代 控制 处理 思维 (Đương đại, thời nay kiểm soát, khống chế xử lý, giải quyết tư duy, phương thức tư duy logic)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (时代 面临 倾听 情绪 — Thời đại, kỷ nguyên đang đối mặt, đứng trước (nguy cơ lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến tâm trạng, cảm xúc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi cũng biết đại dương có nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản phong phú, nhưng ít ai ngờ bản thân nước biển cũng là một kho báu. Các nhà hải dương học phát hiện qua nghiên cứu lâu dài rằng nước biển sâu là tinh hoa của đại dương, chứa lượng lớn nguyên tố vi lượng và có giá trị dinh dưỡng rất cao. Nếu biết tận dụng tối đa nước biển sâu, con người sẽ nhận được lợi ích vô tận. Điền: Tài nguyên, tinh hoa, nguyên tố, tận dụng tối đa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 众所周知,海洋中有丰富的生物和矿产______,殊不知海水本身也是宝藏之一。海洋学家在长期的研究中发现,深层海水是海洋的______,富含大量微量______,营养十分丰富。若能______利用深层海水,将会使人类受益无穷。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai cũng biết đại dương có nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản phong phú, nhưng ít ai ngờ bản thân nước biển cũng là một kho báu. Các nhà hải dương học phát hiện qua nghiên cứu lâu dài rằng nước biển sâu là tinh hoa của đại dương, chứa lượng lớn nguyên tố vi lượng và có giá trị dinh dưỡng rất cao. Nếu biết tận dụng tối đa nước biển sâu, con người sẽ nhận được lợi ích vô tận. Điền: Tài nguyên, tinh hoa, nguyên tố, tận dụng tối đa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资本 核心 因素 充足 (Tư bản, nguồn vốn tài chính cốt lõi, trọng tâm nhân tố, yếu tố đầy đủ, sung túc)
- B. 资源 精华 元素 充分 (Tài nguyên, nguồn lực tinh hoa, tinh túy nguyên tố hóa học đầy đủ, trọn vẹn)
- C. 物资 奇迹 物质 彻底 (Vật tư, nguyên vật liệu hàng hóa thiết yếu kỳ tích, điều kỳ diệu vật chất triệt để, hoàn toàn)
- D. 能源 重心 成分 深刻 (Nguồn năng lượng, năng lượng trọng tâm, điểm trọng yếu cốt lõi thành phần, yếu tố cấu thành sâu sắc, sâu đậm)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (资源 精华 元素 充分 — Tài nguyên, nguồn lực tinh hoa, tinh túy nguyên tố hóa học đầy đủ, trọn vẹn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi trời mưa, tầm nhìn của tài xế sẽ bị ảnh hưởng, nhất là khi mưa lớn, cần gạt nước không thể quét sạch hiệu quả nước mưa trên kính chắn gió, khiến tài xế nhìn phía trước bị mờ. Đồng thời, do nhiệt độ giảm, trên kính chắn gió sẽ xuất hiện hơi nước. Lúc này, cần bật điều hòa và bộ sưởi kính sau để nhanh chóng khử sạch hơi nước. Điền: Tầm nhìn, mờ, đồng thời, khử sạch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 下雨时,汽车司机的______会受到影响,尤其是下暴雨时雨刷不能有效地刮净挡风玻璃上的雨水,令司机眼前______不清。______,因为气温降低,挡风玻璃上会有雾气。这时,要打开冷气和后挡风玻璃加热器以尽快______雾气。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi trời mưa, tầm nhìn của tài xế sẽ bị ảnh hưởng, nhất là khi mưa lớn, cần gạt nước không thể quét sạch hiệu quả nước mưa trên kính chắn gió, khiến tài xế nhìn phía trước bị mờ. Đồng thời, do nhiệt độ giảm, trên kính chắn gió sẽ xuất hiện hơi nước. Lúc này, cần bật điều hòa và bộ sưởi kính sau để nhanh chóng khử sạch hơi nước. Điền: Tầm nhìn, mờ, đồng thời, khử sạch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 视线 模糊 同时 消除 (Tầm nhìn, ánh mắt mờ mịt, mơ hồ đồng thời, cùng lúc đó xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc)
- B. 眼色 混乱 反而 消耗 (Ánh mắt ra hiệu, nháy mắt ra hiệu ngầm hỗn loạn, lộn xộn trái lại, ngược lại tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng)
- C. 视野 含糊 总之 消失 (Tầm mắt, tầm nhìn xa rộng mơ hồ, ấp úng tóm lại, nói tóm lại biến mất, tiêu tan)
- D. 眼神 疲倦 因而 消化 (Ánh mắt, thần thái ánh mắt mệt mỏi, rã rời vì thế, do đó tiêu hóa)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (视线 模糊 同时 消除 — Tầm nhìn, ánh mắt mờ mịt, mơ hồ đồng thời, cùng lúc đó xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi khái niệm bảo vệ môi trường ngày càng điinto lòng người, lông thú động vật không còn là món đồ trang trí xa hoa để khoe mẽ, thay vào đó là chất liệu giả lông thú vẫn giữ được khí chất cao quý. Với chất liệu mô phỏng, giá cả phải chăng cùng kiểu dáng thời trang nhất, các sản phẩm giả lông thú đã trở thành người bạn đồng hành mới được đông đảo những người yêu cái đẹp ưa chuộng. Điền: Trang trí, thay vào đó, thời trang, những người yêu cái đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着环保概念不断深入人心,动物皮草已经不再是炫耀奢华的______,______的同样具有高贵气质的仿皮草材料。仿真的材质、适中的价格,加以最______的款式,仿皮草成为越来越多爱美______的新宠。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi khái niệm bảo vệ môi trường ngày càng điinto lòng người, lông thú động vật không còn là món đồ trang trí xa hoa để khoe mẽ, thay vào đó là chất liệu giả lông thú vẫn giữ được khí chất cao quý. Với chất liệu mô phỏng, giá cả phải chăng cùng kiểu dáng thời trang nhất, các sản phẩm giả lông thú đã trở thành người bạn đồng hành mới được đông đảo những người yêu cái đẹp ưa chuộng. Điền: Trang trí, thay vào đó, thời trang, những người yêu cái đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时装 优胜劣汰 完美 人物 (Thời trang, trang phục thời thượng mốt mới thắng làm vua thua làm giặc hoàn mỹ, hoàn hảo nhân vật, nhân vật lịch sử)
- B. 潮流 供不应求 时髦 人员 (Trào lưu, xu thế thời đại cung không đủ cầu, cháy hàng hợp thời trang, sành điệu nhân viên, cán bộ)
- C. 装饰 取而代之 时尚 人士 (Trang trí lấy, nhận mà, nhưng thế hệ, thời đại của thời trang, xu hướng thời thượng nhân sĩ, nhân vật)
- D. 象征 层出不穷 新颖 人才 (Tượng trưng, biểu tượng xuất hiện không dứt, lớp lớp xuất hiện mới lạ, độc đáo tân tiến nhân tài, người tài)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (装饰 取而代之 时尚 人士 — Trang trí lấy, nhận mà, nhưng thế hệ, thời đại của thời trang, xu hướng thời thượng nhân sĩ, nhân vật) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ gốm Tử Sa Nghi Hưng có lịch sử lâu đời và thành tựu nghệ thuật cao. Với chất liệu nguyên liệu độc đáo, kỹ thuật thủ công tinh xảo, màu sắc tự nhiên mộc mạc cùng nghệ thuật tạo hình muôn hình muôn vẻ, nó chiếm vị trí độc tôn và trường tồn trong lĩnh vực mỹ thuật thủ công. Điền: Thành tựu, độc đáo, thủ công, muôn hình muôn vẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 宜兴紫砂陶有悠久的历史和很高的艺术______,并以其______的原料材质,精湛的______技艺,古朴的自然色泽和______的造型艺术,在工艺美术苑林中独树一帜,经久不衰。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ gốm Tử Sa Nghi Hưng có lịch sử lâu đời và thành tựu nghệ thuật cao. Với chất liệu nguyên liệu độc đáo, kỹ thuật thủ công tinh xảo, màu sắc tự nhiên mộc mạc cùng nghệ thuật tạo hình muôn hình muôn vẻ, nó chiếm vị trí độc tôn và trường tồn trong lĩnh vực mỹ thuật thủ công. Điền: Thành tựu, độc đáo, thủ công, muôn hình muôn vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成果 罕见 人工 物美价廉 (Thành quả, kết quả nghiên cứu hiếm thấy, hiếm có nhân tạo, thủ công vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng)
- B. 财富 坚固 制作 喜闻乐见 (Của cải, tài sản kiên cố, vững chắc chế tác, sản xuất được quần chúng ưa chuộng, hoan nghênh yêu thích)
- C. 风格 特殊 操作 朝气蓬勃 (Phong cách, phong thái đặc thù, đặc biệt thao tác, vận hành tràn trề nhựa sống, hừng hực khí thế thanh xuân)
- D. 成就 独特 手工 千姿百态 (Thành tựu, cống hiến độc đáo, đặc sắc thủ công, làm bằng tay ngàn phong thái, cách vận chuyển trăm (100) cách, thái độ)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (成就 独特 手工 千姿百态 — Thành tựu, cống hiến độc đáo, đặc sắc thủ công, làm bằng tay ngàn phong thái, cách vận chuyển trăm (100) cách, thái độ) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù Đinh Tuấn Huy lần đầu tham gia giải đấu đỉnh cao này nhưng cậu ấy thể hiện rất trấn tĩnh, hoàn toàn là một vận động viên kỳ cựu và có tiềm năng rất lớn. Bố của Đinh Tuấn Huy vì kinh doanh bàn bi-a mà bén duyên với môn thể thao này. Từ năm 9 tuổi, cậu đã bắt đầu được huấn luyện chính quy và từ năm 2002 bắt đầu thể hiện tài năng bi-a trên đấu trường quốc tế. Điền: Trấn tĩnh, tiềm năng, kinh doanh, chính quy, thể hiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 丁俊晖虽然是首次参加这项顶级赛事,但他表现得非常______,完全是名大赛型选手,具有非常大的______。丁俊晖父亲______台球生意而与这项运动结缘,从9岁开始接受______训练,2002年开始在国际赛场上______自己的台球天赋。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Đinh Tuấn Huy lần đầu tham gia giải đấu đỉnh cao này nhưng cậu ấy thể hiện rất trấn tĩnh, hoàn toàn là một vận động viên kỳ cựu và có tiềm năng rất lớn. Bố của Đinh Tuấn Huy vì kinh doanh bàn bi-a mà bén duyên với môn thể thao này. Từ năm 9 tuổi, cậu đã bắt đầu được huấn luyện chính quy và từ năm 2002 bắt đầu thể hiện tài năng bi-a trên đấu trường quốc tế. Điền: Trấn tĩnh, tiềm năng, kinh doanh, chính quy, thể hiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 镇静 实力 主持 正当 显示 (Bình tĩnh, điềm tĩnh thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất chủ trì, dẫn chương trình chính đáng, hợp pháp hiển thị, cho thấy)
- B. 镇定 潜力 经营 正规 展示 (Trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết kinh doanh, quản lý điều hành chính quy, chuẩn mực bài bản đúng chuẩn trưng bày, phô diễn triển lãm)
- C. 平静 魅力 承包 正经 暗示 (Bình tĩnh, phẳng lặng sức hút, sức quyến rũ nhận thầu, khoán thầu (công trình đứng đắn, nghiêm túc đàng hoàng ám chỉ, gợi ý ngầm)
- D. 稳定 势力 实施 正义 提示 (Ổn định, vững vàng thế lực, lực lượng phe cánh thực thi, triển khai thực hiện (chính sách chính nghĩa, công lý lẽ phải nhắc nhở, gợi ý cảnh báo)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (镇定 潜力 经营 正规 展示 — Trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan tiềm năng, tiềm lực chưa khai phá hết kinh doanh, quản lý điều hành chính quy, chuẩn mực bài bản đúng chuẩn trưng bày, phô diễn triển lãm) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Theo sử sách ghi chép, Tư Mã Quang rất thích đọc sách Tả Truyện, thường xuyên "tay không rời sách, đến mức quên cả đói khát, lạnh nóng". Đáp án: Tư Mã Quang rất thích đọc sách Tả Truyện.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Theo sử sách ghi chép, Tư Mã Quang rất thích đọc sách Tả Truyện, thường xuyên "tay không rời sách, đến mức quên cả đói khát, lạnh nóng". Đáp án: Tư Mã Quang rất thích đọc sách Tả Truyện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
- B. 小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
- C. 从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
- D. 司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
- E. 院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (司马光非常喜欢读《左传》) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Theo sử sách ghi chép, cậu thường xuyên đọc sách không rời tay. Cậu bé Tư Mã Quang là người gặp chuyện rất bình tĩnh và điềm đạm. Đáp án: Cậu bé Tư Mã Quang gặp sự việc rất bình tĩnh điềm đạm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Theo sử sách ghi chép, cậu thường xuyên đọc sách không rời tay. Cậu bé Tư Mã Quang là người gặp chuyện rất bình tĩnh và điềm đạm. Đáp án: Cậu bé Tư Mã Quang gặp sự việc rất bình tĩnh điềm đạm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
- B. 小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
- C. 从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
- D. 司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
- E. 院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (小小的司马光遇事沉着冷静) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Lúc bấy giờ, trong sân nhà có một chiếc lu nước lớn rất to và đầy nước. Đáp án: Trong sân có một chiếc lu nước lớn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Lúc bấy giờ, trong sân nhà có một chiếc lu nước lớn rất to và đầy nước. Đáp án: Trong sân có một chiếc lu nước lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
- B. 小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
- C. 从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
- D. 司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
- E. 院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (院子里有一口大水缸) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Khi một đứa trẻ rơi xuống lu nước, trong lúc nguy cấp, cậu đã nhặt một hòn đá lớn từ dưới đất lên. Đáp án: Nhặt một hòn đá lớn từ dưới đất lên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sử Gi/Tư Mã Quang sinh năm 1019, từ nhỏ đã thông minh và hiếu học. Khi một đứa trẻ rơi xuống lu nước, trong lúc nguy cấp, cậu đã nhặt một hòn đá lớn từ dưới đất lên. Đáp án: Nhặt một hòn đá lớn từ dưới đất lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
- B. 小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
- C. 从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
- D. 司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
- E. 院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (从地上搬起一块大石头) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASima Guang sinh năm 1019, cha ông là Sima Chi khi đó đang làm huyện lệnh. Vì sự kiện tình cờ này mà cậu bé Sima Guang đã trở nên nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一见出了事,吓得边哭边喊,跑到外面向大人求救。司马光却急中生智,(74)________,使劲向水缸砸去,“砰!”水缸破了,缸里的水流了出来,被淹的小孩子得救了。这就是流传至今的“司马光砸缸”的故事。(75)________,东京和洛阳有人把这件事画成图画,广泛流传。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Sima Guang sinh năm 1019, cha ông là Sima Chi khi đó đang làm huyện lệnh. Vì sự kiện tình cờ này mà cậu bé Sima Guang đã trở nên nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个偶然的事件使小司马光出了名 (Đây, này cái, con sự kiện, biến cố ngẫu nhiên, tình cờ khiến cho, làm cho nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang ra, xuất hiện rồi người)
- B. 小小的司马光遇事沉着冷静 (Nhỏ, bé phụ trách, kiểm soát nhỏ, bé con ngựa ánh sáng, quang gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc điềm tĩnh, bình tĩnh bình tĩnh)
- C. 从地上搬起一块大石头 (Từ trên mặt đất, dưới đất chuyển, dọn (nhà dậy, nhấc lên một đồng (tiền), miếng to, lớn hòn đá, viên đá)
- D. 司马光非常喜欢读《左传》 (Phụ trách, kiểm soát con ngựa ánh sáng, quang vô cùng, rất thích đọc trái truyền đạt, lan truyền)
- E. 院子里有一口大水缸 (Sân, khoảng sân nhà bên trong có một miệng, mồm to, lớn nước chum, vại lu thùng)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 司马光出生于宋真宗天禧三年(公元1019年),当时,他的父亲司马池正担任光州光山县令,于是便给他取名“光”。司马光家世代为官,父亲司马池官至兵部郎中、天章阁待制,一直以清廉仁厚享有盛誉。司马光深受父亲影响,自幼便聪敏好学。据史书记载,(71)________,常常“手不释书,至不知饥渴寒暑”。7岁时,他便能够熟练地背诵《左传》,并且能把200多年的历史梗概讲述得清清楚楚。 (72)________,从小就是一副小大人模样。有一次,他跟小伙伴们在后院里玩耍。(73)________,有个小孩子爬到缸沿上玩,一不小心,掉到缸里。缸大水深,眼看那孩子快要没顶了。别的孩子们一... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (这个偶然的事件使小司马光出了名) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADự báo thời tiết 10 lần mưa bão mà đúng 9 lần thì mọi người đã phòng bị nên không ấn tượng sâu sắc, nhưng nếu có một lần bão không được dự báo trước, nhiều người bị ướt sẽ rất khó quên và có thể oán trách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết 10 lần mưa bão mà đúng 9 lần thì mọi người đã phòng bị nên không ấn tượng sâu sắc, nhưng nếu có một lần bão không được dự báo trước, nhiều người bị ướt sẽ rất khó quên và có thể oán trách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
- D. 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
- E. 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (可是一次暴雨没报出来) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực tế, độ chính xác của dự báo thời tiết là một khái niệm tương đối, nó không chỉ phản ánh sự hiểu biết của công chúng mà còn liên quan mật thiết đến trình độ kỹ thuật hiện tại.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Thực tế, độ chính xác của dự báo thời tiết là một khái niệm tương đối, nó không chỉ phản ánh sự hiểu biết của công chúng mà còn liên quan mật thiết đến trình độ kỹ thuật hiện tại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
- D. 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
- E. 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước hết, dự báo thời tiết vẫn còn non trẻ, lịch sử của dự báo thời tiết dựa trên nền tảng khoa học hiện đại vẫn còn tương đối ngắn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước hết, dự báo thời tiết vẫn còn non trẻ, lịch sử của dự báo thời tiết dựa trên nền tảng khoa học hiện đại vẫn còn tương đối ngắn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
- D. 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
- E. 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALớp khí quyển dày bao quanh trái đất là một chất lưu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp khí quyển dày bao quanh trái đất là một chất lưu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
- D. 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
- E. 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (围绕地球的这层厚厚的大气是个流体) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều này đối với những người ở các khu vực khác nhau thì có ý nghĩa khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)________,也就是说,大气时刻都在流动着,完全摸清它的规律,似乎是不可能的事。 第三,大气中各种天气系统的空间范围是不同的,有的天气系统具有很强的地域性。以北京为例,这么大一个城市,今天如果报了“有雨”,实际可能是东城有雨,西城没雨,(80)________,感受大不相同,有的人会说准,有人就会说不准。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Điều này đối với những người ở các khu vực khác nhau thì có ý nghĩa khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可是一次暴雨没报出来 (Nhưng mà, thế nhưng một lần mưa to, mưa như trút nước chưa báo, tờ báo ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 基于现代科学基础上的天气预报历史相对较短 (Dựa trên, căn cứ vào trên cơ sở hiện đại khoa học nền tảng, cơ sở thời tiết trên dự báo, tin dự báo lịch sử tương đối khá, tương đối ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 这对身处不同地区的人们来说 (Đây, này đối với nơi, chỗ khác nhau, không giống mọi người, con người trong xã hội khu vực, vùng đến, tới nói, phát biểu)
- D. 围绕地球的这层厚厚的大气是个流体 (Xoay quanh, bám sát đây, này Trái Đất, địa cầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) dày, dày dặn khí quyển, bầu khí quyển dày, dày dặn là, phải cái, con chảy, trôi chảy (dòng nước))
- E. 也与现有技术水平能够达到什么程度密切相关 (Cũng và, cùng với hiện có, hiện hữu sẵn có kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ có thể, có khả năng làm được đạt được, chạm tới (mục tiêu gì, cái gì mức độ, trình độ mật thiết, khăng khít liên quan, có quan hệ mật thiết)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 76-80. 气象台预报 10 次暴雨,9 次报对了,人们都带雨具做了预防,印象不一定深刻;(76)________,许多人挨了浇,很难忘掉,可能怨声载道。 其实,天气预报准确与否是一个相对的概念,它既体现了公众对预报的理解和认知程度,(77)________。 首先,天气预报还很年轻。虽然古人在观察天象过程中积累了很多预测经验,但是气象卫星、气象雷达等先进探测仪器和计算机的应用时间并不长,(78)________,人类对于很多天气现象h的发生、演变及其内在规律并未完全掌握。这些因素会直接影响到预报的准确率。 其次,天气本身变化无常。(79)_____... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (这对身处不同地区的人们来说) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể trở thành một người hài hước, cần phải có kiến thức làm nền tảng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 作为一门艺术,一种能力,幽默像其他艺术和技能一样,可以通过后天的努力而获得,幽默并非只能为某些人所独有,幽默可以走进任何一个人的生活。那么,如何培养幽默感呢? 第一,知识广博。知识在于积累,丰富的知识、广博的见闻才能使幽默得心应手,左右逢源。知识是幽默的沃土,幽默是知识的产物。要想成为一个幽默家,必须对古今中外、天南地北、历史典故、风土人情有所了解,必须对天文地理、文史经哲、名人轶事、影星趣闻都有所关注。 第二,心胸豁达。林语堂说:“幽默是一种心理状态,进而言之是一种观点,一种对人生的看法。”如果整天喉声叹气,怨天尤人,患得患失,心胸狭隘,自私自利,好像别人占尽了便宜,自己吃尽了苦头,埋怨自己无钱无势,埋怨周围人不关心自己,“用一道心造的墙将自己与世隔绝”,持这种人生态度的人是不具有幽默感的。 第三,思维求异。要注意发展不同的思维方式,要打破常规,从封闭的思维束缚中挣脱出来,拓展思维的广阔性,思维活动就会发展、提高,就会在言谈中创造出出人意料又令人惊喜的幽默效果。 关于幽默,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Để trở thành một người hài hước, cần phải có kiến thức làm nền tảng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与思维方式无关 (Và, cùng với tư duy, phương thức tư duy logic phương thức, cách thức không liên quan, không can hệ)
- B. 需要以知识为基础 (Cần, đòi hỏi lấy, dùng kiến thức, tri thức vì, để nền tảng, cơ sở)
- C. 是少数人所独有的 (Là, phải thiểu số, số ít người ngôi, tòa (trường học độc nhất, một mình đơn độc có cái, có người)
- D. 受经济条件的影响 (Nhận, chịu đựng kinh tế ảnh hưởng, tác động điều kiện, tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (需要以知识为基础 — Cần, đòi hỏi lấy, dùng kiến thức, tri thức vì, để nền tảng, cơ sở) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALâm Ngữ Đường cho rằng hài hước là một thái độ sống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 作为一门艺术,一种能力,幽默像其他艺术和技能一样,可以通过后天的努力而获得,幽默并非只能为某些人所独有,幽默可以走进任何一个人的生活。那么,如何培养幽默感呢? 第一,知识广博。知识在于积累,丰富的知识、广博的见闻才能使幽默得心应手,左右逢源。知识是幽默的沃土,幽默是知识的产物。要想成为一个幽默家,必须对古今中外、天南地北、历史典故、风土人情有所了解,必须对天文地理、文史经哲、名人轶事、影星趣闻都有所关注。 第二,心胸豁达。林语堂说:“幽默是一种心理状态,进而言之是一种观点,一种对人生的看法。”如果整天喉声叹气,怨天尤人,患得患失,心胸狭隘,自私自利,好像别人占尽了便宜,自己吃尽了苦头,埋怨自己无钱无势,埋怨周围人不关心自己,“用一道心造的墙将自己与世隔绝”,持这种人生态度的人是不具有幽默感的。 第三,思维求异。要注意发展不同的思维方式,要打破常规,从封闭的思维束缚中挣脱出来,拓展思维的广阔性,思维活动就会发展、提高,就会在言谈中创造出出人意料又令人惊喜的幽默效果。 林语堂认为幽默:
• Nghĩa tiếng Việt: Lâm Ngữ Đường cho rằng hài hước là một thái độ sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是一种人生态度 (Là, phải một loại, kiểu đời người, nhân sinh thái độ, quan điểm)
- B. 包含丰富的感情 (Chứa đựng, bao hàm tình cảm, cảm xúc phong phú, dồi dào)
- C. 与社会地位有关 (Và, cùng với xã hội vị thế, địa vị liên quan, có liên quan tới)
- D. 可以反映人的品德 (Có thể phản ánh, phản chiếu phẩm hạnh, đạo đức người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (是一种人生态度 — Là, phải một loại, kiểu đời người, nhân sinh thái độ, quan điểm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "bức tường do tâm tạo ra" trong đoạn 3 ám chỉ tâm hồn hẹp hòi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 作为一门艺术,一种能力,幽默像其他艺术和技能一样,可以通过后天的努力而获得,幽默并非只能为某些人所独有,幽默可以走进任何一个人的生活。那么,如何培养幽默感呢? 第一,知识广博。知识在于积累,丰富的知识、广博的见闻才能使幽默得心应手,左右逢源。知识是幽默的沃土,幽默是知识的产物。要想成为一个幽默家,必须对古今中外、天南地北、历史典故、风土人情有所了解,必须对天文地理、文史经哲、名人轶事、影星趣闻都有所关注。 第二,心胸豁达。林语堂说:“幽默是一种心理状态,进而言之是一种观点,一种对人生的看法。”如果整天喉声叹气,怨天尤人,患得患失,心胸狭隘,自私自利,好像别人占尽了便宜,自己吃尽了苦头,埋怨自己无钱无势,埋怨周围人不关心自己,“用一道心造的墙将自己与世隔绝”,持这种人生态度的人是不具有幽默感的。 第三,思维求异。要注意发展不同的思维方式,要打破常规,从封闭的思维束缚中挣脱出来,拓展思维的广阔性,思维活动就会发展、提高,就会在言谈中创造出出人意料又令人惊喜的幽默效果。 第3段中“心造的墙”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "bức tường do tâm tạo ra" trong đoạn 3 ám chỉ tâm hồn hẹp hòi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狭隘的心胸 (Tim, trái tim hẹp hòi, thiển cận ngực)
- B. 成熟的心态 (tâm thái, thái độ tâm lý chín chắn, trưởng thành)
- C. 复杂的人际关系 (Người phức tạp mối quan hệ)
- D. 长期的知识积累 (Kiến thức, tri thức lâu dài, trường kỳ tích lũy, tích tụ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (狭隘的心胸 — Tim, trái tim hẹp hòi, thiển cận ngực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể nuôi dưỡng khiếu hài hước, cần phải chú ý mở rộng tư duy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 作为一门艺术,一种能力,幽默像其他艺术和技能一样,可以通过后天的努力而获得,幽默并非只能为某些人所独有,幽默可以走进任何一个人的生活。那么,如何培养幽默感呢? 第一,知识广博。知识在于积累,丰富的知识、广博的见闻才能使幽默得心应手,左右逢源。知识是幽默的沃土,幽默是知识的产物。要想成为一个幽默家,必须对古今中外、天南地北、历史典故、风土人情有所了解,必须对天文地理、文史经哲、名人轶事、影星趣闻都有所关注。 第二,心胸豁达。林语堂说:“幽默是一种心理状态,进而言之是一种观点,一种对人生的看法。”如果整天喉声叹气,怨天尤人,患得患失,心胸狭隘,自私自利,好像别人占尽了便宜,自己吃尽了苦头,埋怨自己无钱无势,埋怨周围人不关心自己,“用一道心造的墙将自己与世隔绝”,持这种人生态度的人是不具有幽默感的。 第三,思维求异。要注意发展不同的思维方式,要打破常规,从封闭的思维束缚中挣脱出来,拓展思维的广阔性,思维活动就会发展、提高,就会在言谈中创造出出人意料又令人惊喜的幽默效果。 培养幽默感应该注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để nuôi dưỡng khiếu hài hước, cần phải chú ý mở rộng tư duy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要勉强 (đừng miễn cưỡng, gượng gạo)
- B. 思维要开阔 (Tư duy, phương thức tư duy logic cần rộng mở, thoáng đãng)
- C. 要乐于助人 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại người)
- D. 要提高竞争力 (Cần nâng cao, cải thiện cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (思维要开阔 — Tư duy, phương thức tư duy logic cần rộng mở, thoáng đãng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhái niệm "tính đàn hồi" của hồ chứa rừng được thể hiện qua việc tích trữ nước vào mùa mưa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 下列哪项符合森林水库“弹性”的含义?
• Nghĩa tiếng Việt: Khái niệm "tính đàn hồi" của hồ chứa rừng được thể hiện qua việc tích trữ nước vào mùa mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雨季蓄水 (Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) nước)
- B. 早季储水 (Sớm, buổi sáng mùa (trong năm) nước)
- C. 雨季蒸腾水分 (Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) hấp, đồ xôi độ ẩm, lượng nước)
- D. 旱季吸收水分 (Khô hạn hạn hán mùa (trong năm) hấp thu, hấp thụ độ ẩm, lượng nước)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (雨季蓄水 — Mưa, cơn mưa mùa (trong năm) nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, cần phải chú trọng đến sự phân bổ đồng đều của độ che phủ rừng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, cần phải chú trọng đến sự phân bổ đồng đều của độ che phủ rừng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 森林属于地下水库 (Rừng, rừng rậm thuộc về, nằm trong nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất kho, kho chứa)
- B. 水库宜建在森林旁边 (Hồ chứa nước, hồ thủy điện xây dựng, kiến thiết ở rừng, rừng rậm bên cạnh)
- C. 森林覆盖率要重视均匀 (Rừng, rừng rậm bao phủ, che phủ cần coi trọng, chú trọng đồng đều, đều đặn)
- D. 干旱、半干旱地区比较贫困 (Khô hạn, hạn hán nửa, một nửa (50%) khô hạn, hạn hán khu vực, vùng khá, tương đối nghèo khó, nghèo đói)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (森林覆盖率要重视均匀 — Rừng, rừng rậm bao phủ, che phủ cần coi trọng, chú trọng đồng đều, đều đặn) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn 3 chủ yếu bàn về việc trồng rừng có thể giúp giảm bớt tình trạng hạn hán.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 第3段主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn 3 chủ yếu bàn về việc trồng rừng có thể giúp giảm bớt tình trạng hạn hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 森林可以抵御风沙 (Rừng, rừng rậm có thể chống chọi, chống cự ngăn ngừa gió cát, bão cát sa mạc)
- B. 干旱地区森林贫乏 (Khô hạn, hạn hán khu vực, vùng rừng, rừng rậm nghèo nàn, thiếu thốn)
- C. 森林的蓄水能力强 (Rừng, rừng rậm nước năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 植树造林可以缓解旱情 (Cây, cây cây, cây cối chế tạo, làm ra Lâm (họ Lâm có thể làm dịu, xoa dịu khô hạn hạn hán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (植树造林可以缓解旱情 — Cây, cây cây, cây cối chế tạo, làm ra Lâm (họ Lâm có thể làm dịu, xoa dịu khô hạn hạn hán) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChức năng cải thiện vi khí hậu của hồ chứa rừng có thể bù đắp cho sự thiếu hụt của các hồ chứa trên mặt đất và dưới lòng đất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 弹性水库,就是那些装点着青山的森林。森林,在调节降水不均方面,有着不可低估的作用。有人估计过,树大根深的森林区域,每公顷可蓄水500-2000吨。因而,森林享有大气和水资源“绿色卫上”的美称。 那么,为什么说这种森林水库是“弹性的”呢?因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。植物的体内,90%以上是水,天旱时,植物的叶子向大气蒸腾水分,甚至可以把它所吸收的水分放出去99%。这样一来,依靠茂密的森林,就会使干燥的空气变得湿润,使旱情减轻。它雨季能蓄,旱季能吐,完全根据外界环境的变化而自动变化,无需人工操纵。 科学家认为,世界上许多干旱和半干旱地区,大都是森林贫乏的地区,如果在这些地区植树造林,使森林覆盖率提高到30%以上,且分布均匀,旱季可供用水量就可以增加5-8倍。可见,做好植树造林工作,建立起弹性水库,对于扩大水源改变缺水现象,有着不可估量的作用。 弹性水库还有着地上水库和地下水库所不易起到的重要作用,就是能够改善小气候。在一个森林环抱、绿树成荫的城市里,这个功能最明显。这里,人们不但感到空气清新,还会感受到它在温度和湿度方面的双重影响。冬天,它能挡风御寒,既可使寒冷的气温不致降得过低,又可使冬天不至于过于干燥;夏季,它能吸收一部分太阳辐射,形成了夏天绿地里的良好小气候环境,为人们在生产、生活上创造了凉爽、舒适的气候环境。 弹性水库改善小气候的功能:
• Nghĩa tiếng Việt: Chức năng cải thiện vi khí hậu của hồ chứa rừng có thể bù đắp cho sự thiếu hụt của các hồ chứa trên mặt đất và dưới lòng đất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不如水库明显 (Không bằng, không như hồ chứa nước, hồ thủy điện rõ rệt, hiển nhiên)
- B. 冬天比夏天明显 (Mùa đông, tiết đông so với mùa hè, mùa hạ rõ rệt, hiển nhiên)
- C. 城市比农村明显 (Thành phố so với nông thôn, làng quê rõ rệt, hiển nhiên)
- D. 可以弥补地上、地下水库的不足 (Có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót trên mặt đất, dưới đất nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất không đủ, thiếu thốn kho, kho chứa)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (可以弥补地上、地下水库的不足 — Có thể bù đắp, bù đắp chỗ thiếu sót trên mặt đất, dưới đất nước ngầm, nguồn nước dưới lòng đất không đủ, thiếu thốn kho, kho chứa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ "pháp bảo" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ "bản lĩnh" hoặc "kỹ năng đặc biệt".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 与第1段中“法宝”意思最接近的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "pháp bảo" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với từ "bản lĩnh" hoặc "kỹ năng đặc biệt".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本领 (běn lǐng: bản lĩnh, tài năng)
- B. 职责 (zhízé: chức trách, trách nhiệm và bổn phận)
- C. 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn)
- D. 立场 (lì chǎng: lập trường, quan điểm lập trường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (本领 — běn lǐng: bản lĩnh, tài năng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề loài bạch tuộc, thông tin đúng là nó có thể phun mực liên tiếp 6 lần.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 关于章鱼,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về loài bạch tuộc, thông tin đúng là nó có thể phun mực liên tiếp 6 lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离不开海水 (không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu nước biển)
- B. 可以连续6次喷射墨汁 (Có thể liên tục, liên tiếp không ngừng lần phun ra, xịt ra bắn (cung, súng))
- C. 新触手第二天就能长好 (Mới tay, bàn tay thứ hai, số hai trời, bầu trời thì, liền có thể dài, lâu dài tốt, đẹp)
- D. 母章鱼和小章鱼一起生活 (Mẹ, người mẹ chương (sách cá và nhỏ, bé chương (sách cá cùng với nhau cuộc sống, sinh hoạt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (可以连续6次喷射墨汁) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, thông tin đúng là bạch tuộc có trí nhớ rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, thông tin đúng là bạch tuộc có trí nhớ rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 章鱼的记忆力很好 (Chương (sách trí nhớ, ký ức cá sức, sức lực rất tốt, rất hay)
- B. 章鱼对人有攻击性 (Chương (sách cá đối với người có tấn công, công kích tính, tính chất (hậu tố))
- C. 章鱼的墨汁对人有害 (Chương (sách cá đối với người có hại, gây hại)
- D. 章鱼会随温度变化改变自身颜色 (Chương (sách cá biết theo, tùy theo nhiệt độ thay đổi, biến đổi thay đổi, biến đổi bản thân, tự thân màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (章鱼的记忆力很好 — Chương (sách trí nhớ, ký ức cá sức, sức lực rất tốt, rất hay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thời gian ấp trứng, bạch tuộc cái phải liên tục vẫy các xúc tu để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho trứng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 章鱼外貌虽丑,功夫却高,有着特殊的自卫和进攻的“法宝”。首先,章鱼有8条感觉灵敏的触手,每条触手上有300多个吸盘,每个吸盘的拉力为100克,想想看,无论被它的触手缠住,都是难以脱身的。有趣的是,章鱼的触手和人的手一样,有着高度的灵活性,用以探察外界的动向。每当章鱼休息的时候,总有一两条触手在值班,高度警惕着有无“敌情”。如果外界真的有什么东西轻轻地触动了它的触手,它就会立刻跳起来,同时把浓黑的墨汁喷射出来以掩藏自己,趁此机会观察周围情况,准备进攻或撤退。章鱼可以连续6次往外喷射墨汁,过半小时后,又能积蓄很多墨汁,章鱼的墨汁对人无毒。其次,章鱼有十分惊人的变色能力。它可以随时变换自己皮肤的颜色,使之和周围的环境协调一致。章鱼在恐慌、激动、兴奋等情绪变化时,皮肤都会改变颜色。另外,章鱼有高超的脱身技能。当章鱼遇到敌害时,如果它的触手被对方牢牢地抓住了,这时候就会自动抛掉触手,自己往后退一步,用断触手的蠕动来迷惑敌害,趁机赶快溜走。每当触手断后,伤口处的血管就会极力地收缩,使伤口迅速愈合,所以伤口是不会流血的,第二天就能长好,不久又长出新的触手。最后一点,章鱼还能将水存在体内,依靠溶解在水中的氧气生活,因此它离开了海水也照样能活上几天。 雌章鱼也许是世上最尽心也是最有自我牺牲精神的母亲。它一生只生育一次,产下数百至数千个卵,藏于自己的洞穴之中,在孵化期间,雌章鱼不吃也不睡地守护着洞穴,它不仅要驱赶猎食者,还要不停地摆动触手,以保证洞穴内的水时时得到更新,使未出壳的小宝贝们得到足够的氧气。小章鱼出壳的那天,母亲也完成了自己一生的职责,安心地死去。 章鱼有较发达i的神经系统,对人又很亲善。章鱼天性好奇、肯学,还有很好的记忆力,对掌握的经验永不忘记,形状古怪的章鱼却有如此好的“脑子”,实在令人称奇。 孵化期间,雌章鱼为什么要不停摆动触手?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời gian ấp trứng, bạch tuộc cái phải liên tục vẫy các xúc tu để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho trứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要捕食猎物 (Cần bắt, bắt giữ Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sinh vật, vật)
- B. 要驱赶猎食者 (Cần vội vã, tranh thủ đuổi theo Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- C. 要保证氧气充足 (Cần bảo đảm, cam kết khí oxy, oxy sinh tồn đầy đủ, sung túc)
- D. 转移敌人的注意力 (Chuyển dịch, di dời (người dân tránh bão) chú ý, lưu ý kẻ thù, quân địch sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án C (要保证氧气充足 — Cần bảo đảm, cam kết khí oxy, oxy sinh tồn đầy đủ, sung túc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề bệnh cảm lạnh, hầu hết mọi người đều cho rằng nó thường là do bị nhiễm lạnh gây ra.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 关于感冒,大多数人觉得:
• Nghĩa tiếng Việt: Về bệnh cảm lạnh, hầu hết mọi người đều cho rằng nó thường là do bị nhiễm lạnh gây ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是小病 (Không là, phải nhỏ, bé bệnh, bệnh tật)
- B. 应该及时治疗 (Nên kịp thời, đúng lúc điều trị, chữa trị)
- C. 会引起其他疾病 (Biết gây ra, khơi gợi khác, những cái khác bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 通常是着凉引起的 (Thông thường, thường lệ là, phải nhiễm lạnh, bị cảm lạnh gây ra, khơi gợi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (通常是着凉引起的 — Thông thường, thường lệ là, phải nhiễm lạnh, bị cảm lạnh gây ra, khơi gợi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThí nghiệm trong bài viết chứng minh rằng cảm lạnh không liên quan đến thời tiết lạnh giá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 上文的实验说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Thí nghiệm trong bài viết chứng minh rằng cảm lạnh không liên quan đến thời tiết lạnh giá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿得少容易感冒 (Mặc áo quần, đi giày ít, thiếu dễ dàng, thuận lợi cảm cúm, cảm mạo)
- B. 吹冷风会加重感冒 (Thổi (gió), thổi sáo lạnh gió, cơn gió biết làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng cảm cúm, cảm mạo)
- C. 感冒和寒冷没有关系 (Cảm cúm, cảm mạo và giá rét, rét buốt không có mối quan hệ)
- D. 潮湿的空气会引起感冒 (Không khí ẩm ướt, ẩm thấp biết gây ra, khơi gợi cảm cúm, cảm mạo)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (感冒和寒冷没有关系 — Cảm cúm, cảm mạo và giá rét, rét buốt không có mối quan hệ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình huống dễ lây lan cảm lạnh nhất là bắt tay với người đang bị bệnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 下列哪种情况最容易传播感冒?
• Nghĩa tiếng Việt: Tình huống dễ lây lan cảm lạnh nhất là bắt tay với người đang bị bệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 室内不通风 (Phòng, buồng bên trong, nội bộ không thông, tắc nghẽn gió, cơn gió)
- B. 跟感冒患者握手 (Với cảm cúm, cảm mạo bệnh nhân, người bệnh bắt tay)
- C. 打喷嚏时用手捂嘴 (Hắt hơi, hắt xì thời gian, giờ sử dụng tay, bàn tay miệng, mồm)
- D. 周围有感冒患者咳嗽 (Xung quanh, phụ cận có cảm cúm, cảm mạo bệnh nhân, người bệnh ho, cơn ho)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (跟感冒患者握手 — Với cảm cúm, cảm mạo bệnh nhân, người bệnh bắt tay) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết chủ yếu bàn về một số nhận thức sai lầm của con người đối với bệnh cảm lạnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见和普遍的了。几乎每个人都患过感冒,但多数人对感冒却并非真正熟悉,甚至存在着一些不正确的认识。 误区一:感冒是小病。许多人都把感冒看成是无足轻重的小病,不注意其防治。其实,感冒不仅可以给人带来鼻塞、头痛、发烧等多种不适,而且还会引起许多严重的并发症,如急性喉炎、支气管肺炎、心肌炎等。因为患感冒后,机体呼吸系统防御“大门”被破坏,病变可沿呼吸道蔓延、扩展,加之周身抵抗力下降,病原微生物乘虚而入。所以,感冒有“百病之源”之称,并非小病。 误区二:感冒是由于寒冷造成的。“穿暖和点,要不你会感冒的”,然而,医学家用科学实验证实了这种观点是错误的。实验分两组,一组穿得暖暖和和,并保持环境干燥;另一组则穿上潮湿的单薄内衣,任风扇的冷风吹拂。同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。 误区三:打喷嚏是最主要的传播方式,即健康人是吸入了感冒患者打喷嚏或咳嗽出的感冒病毒微粒后才发病的。然而据流行病学家调查证实,手接触才是最重要的传播方式。在手上,感冒病毒可存活2小时;在手帕上,可存活1小时;在坚硬的物体表面,可存活72小时以上。如果感冒患者用手直接触摸或擦鼻涕,病毒就会沾在手上,然后又沾于手接触的任何地方,使触摸这些地方的健康人手上也沾上病毒,再通过揉眼睛或擦鼻涕而感染感冒。所以,预防感冒的关键措施是:不用手乱东西;勤洗手帕或者使用一次性的面中纸;感冒患者不要与别人握手等等。 上文主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết chủ yếu bàn về một số nhận thức sai lầm của con người đối với bệnh cảm lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒的危害 (nguy hại, làm hại cảm cúm, cảm mạo)
- B. 怎样预防感冒 (Như thế nào, ra sao phòng ngừa, đề phòng cảm cúm, cảm mạo)
- C. 感冒病毒是如何传播的 (Cảm cúm, cảm mạo vi-rút (virus) là, phải như thế nào, làm sao truyền bá, lan truyền)
- D. 人们对感冒的一些错误认识 (Mọi người, con người trong xã hội đối với một số, một vài cảm cúm, cảm mạo sai lầm, sai sót quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (人们对感冒的一些错误认识 — Mọi người, con người trong xã hội đối với một số, một vài cảm cúm, cảm mạo sai lầm, sai sót quen biết, nhận biết) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi trở thành Đồng Nhân Đường, nơi này vốn là một hiệu thuốc nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 每一个中华老字号都是一个品牌奇迹,“同仁堂”有300多年的历史,京城最老的老字号“鹤年堂”的历史超过600年。今天它们不仅仅是品牌,更是一种文化,当我们提起这些品牌,最津津乐道还是那些被人熟知的动人故事。 少年康熙曾得过一场怪病,全身红疹,奇痒无比,宫中御医束手无策。康熙心情抑郁,微服出宫散心,信步走进一家小药铺,药铺郎中只开了便宜的大黄,嘱咐泡水沐浴。康熙遵其嘱咐沐浴,迅速好转,不过三日便痊愈了。为了感谢郎中,康熙写下“同仁德,济世养生”,并送给他一座大药房,起名同仁堂。 这就是家喻户晓的中华老字号品牌——同仁堂诞生的故事。1669年,同仁堂药铺落成。时过341年,这间百年老店深深影响着几个世纪的中国人,首先影响到的是听到同仁堂诞生故事的人们,一家平民小店与皇室的故事,一个小郎中打败宫中御医的故事,故事中的高超医术夹杂着传奇色彩,看病的或听故事的人纷至沓来。 康熙的故事给了同仁堂强大的生命力,但每一个生命都有尽头。为了延续生命,同仁堂还需要更多的传奇故事来提醒消费者感知它的存在。 在其后的发展中,同仁堂几乎和清朝的每一代皇帝都有故事。雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供奉。 一个传统的商业品牌不能长久地依靠一个故事传递的精神来谋取利益,无论品牌故事多么动听,传统的商业品牌贩卖的始终都是有形的产品和可感知的服务.产品的更新换代,替代品的出现,与竞争对手同质化现象的出现,都决定了这样的品牌不可能因为一个故事,而延续几百年的生命。同仁堂也不行。 同仁堂诞生之前是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi trở thành Đồng Nhân Đường, nơi này vốn là một hiệu thuốc nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一家商铺 (Một nhà, gia đình thương mại, buôn bán trải ra, lát đường)
- B. 一个小药铺 (Một cái nhỏ, bé thuốc trải ra, lát đường)
- C. 宫中御药房 (Cung điện, hoàng cung trong, ở giữa thuốc)
- D. 京城知名大药店 (Thành, thành phố danh tiếng, nổi tiếng to, lớn hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (一个小药铺 — Một cái nhỏ, bé thuốc trải ra, lát đường) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ra lệnh cho Đồng Nhân Đường chuyên cung cấp thuốc cho hoàng gia là vua Ung Chính.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 每一个中华老字号都是一个品牌奇迹,“同仁堂”有300多年的历史,京城最老的老字号“鹤年堂”的历史超过600年。今天它们不仅仅是品牌,更是一种文化,当我们提起这些品牌,最津津乐道还是那些被人熟知的动人故事。 少年康熙曾得过一场怪病,全身红疹,奇痒无比,宫中御医束手无策。康熙心情抑郁,微服出宫散心,信步走进一家小药铺,药铺郎中只开了便宜的大黄,嘱咐泡水沐浴。康熙遵其嘱咐沐浴,迅速好转,不过三日便痊愈了。为了感谢郎中,康熙写下“同仁德,济世养生”,并送给他一座大药房,起名同仁堂。 这就是家喻户晓的中华老字号品牌——同仁堂诞生的故事。1669年,同仁堂药铺落成。时过341年,这间百年老店深深影响着几个世纪的中国人,首先影响到的是听到同仁堂诞生故事的人们,一家平民小店与皇室的故事,一个小郎中打败宫中御医的故事,故事中的高超医术夹杂着传奇色彩,看病的或听故事的人纷至沓来。 康熙的故事给了同仁堂强大的生命力,但每一个生命都有尽头。为了延续生命,同仁堂还需要更多的传奇故事来提醒消费者感知它的存在。 在其后的发展中,同仁堂几乎和清朝的每一代皇帝都有故事。雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供奉。 一个传统的商业品牌不能长久地依靠一个故事传递的精神来谋取利益,无论品牌故事多么动听,传统的商业品牌贩卖的始终都是有形的产品和可感知的服务.产品的更新换代,替代品的出现,与竞争对手同质化现象的出现,都决定了这样的品牌不可能因为一个故事,而延续几百年的生命。同仁堂也不行。 授命同仁堂专办御药供奉的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ra lệnh cho Đồng Nhân Đường chuyên cung cấp thuốc cho hoàng gia là vua Ung Chính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 康熙 (Khang (họ Khang)
- B. 雍正 (Đúng, thẳng)
- C. 后妃 (Sau)
- D. 慈禧太后 (Quá sau)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (雍正 — Đúng, thẳng) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả cho rằng sự tồn tại hàng trăm năm của Đồng Nhân Đường dựa vào các sản phẩm hữu hình và dịch vụ có thể cảm nhận được.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 每一个中华老字号都是一个品牌奇迹,“同仁堂”有300多年的历史,京城最老的老字号“鹤年堂”的历史超过600年。今天它们不仅仅是品牌,更是一种文化,当我们提起这些品牌,最津津乐道还是那些被人熟知的动人故事。 少年康熙曾得过一场怪病,全身红疹,奇痒无比,宫中御医束手无策。康熙心情抑郁,微服出宫散心,信步走进一家小药铺,药铺郎中只开了便宜的大黄,嘱咐泡水沐浴。康熙遵其嘱咐沐浴,迅速好转,不过三日便痊愈了。为了感谢郎中,康熙写下“同仁德,济世养生”,并送给他一座大药房,起名同仁堂。 这就是家喻户晓的中华老字号品牌——同仁堂诞生的故事。1669年,同仁堂药铺落成。时过341年,这间百年老店深深影响着几个世纪的中国人,首先影响到的是听到同仁堂诞生故事的人们,一家平民小店与皇室的故事,一个小郎中打败宫中御医的故事,故事中的高超医术夹杂着传奇色彩,看病的或听故事的人纷至沓来。 康熙的故事给了同仁堂强大的生命力,但每一个生命都有尽头。为了延续生命,同仁堂还需要更多的传奇故事来提醒消费者感知它的存在。 在其后的发展中,同仁堂几乎和清朝的每一代皇帝都有故事。雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供奉。 一个传统的商业品牌不能长久地依靠一个故事传递的精神来谋取利益,无论品牌故事多么动听,传统的商业品牌贩卖的始终都是有形的产品和可感知的服务.产品的更新换代,替代品的出现,与竞争对手同质化现象的出现,都决定了这样的品牌不可能因为一个故事,而延续几百年的生命。同仁堂也不行。 作者认为,同仁堂延续几百年生命靠的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng sự tồn tại hàng trăm năm của Đồng Nhân Đường dựa vào các sản phẩm hữu hình và dịch vụ có thể cảm nhận được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与清朝皇帝的关系 (Và, cùng với trong suốt, trong sạch hướng về phía, triều đại (cháo) mối quan hệ hoàng đế, vua)
- B. 与竞争对手的同质化 (Và, cùng với cạnh tranh, thi đua cùng, giống nhau đối thủ, đối trọng biến hóa, văn hóa)
- C. 动听和传奇的品牌故事 (Êm tai, lọt tai du dương và thương hiệu, nhãn hiệu uy tín truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích câu chuyện)
- D. 有形的产品和可感知的服务 (Có sản phẩm, hàng hóa hình dạng, hình thái cảm giác, cảm xúc cảm động cùng/với có thể phục vụ, dịch vụ biết, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (有形的产品和可感知的服务 — Có sản phẩm, hàng hóa hình dạng, hình thái cảm giác, cảm xúc cảm động cùng/với có thể phục vụ, dịch vụ biết, nhận thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác thương hiệu lâu đời của Trung Quốc là những kỳ tích, như Đồng Nhân Đường có hơn 300 năm lịch sử và Hạc Niên Đường hơn 600 năm. Chúng không chỉ là thương hiệu mà còn là văn hóa, nơi những câu chuyện cảm động về chúng luôn được mọi người nhắc đến. Đáp án: Những câu chuyện huyền thoại về Đồng Nhân Đường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 每一个中华老字号都是一个品牌奇迹,“同仁堂”有300多年的历史,京城最老的老字号“鹤年堂”的历史超过600年。今天它们不仅仅是品牌,更是一种文化,当我们提起这些品牌,最津津乐道还是那些被人熟知的动人故事。 少年康熙曾得过一场怪病,全身红疹,奇痒无比,宫中御医束手无策。康熙心情抑郁,微服出宫散心,信步走进一家小药铺,药铺郎中只开了便宜的大黄,嘱咐泡水沐浴。康熙遵其嘱咐沐浴,迅速好转,不过三日便痊愈了。为了感谢郎中,康熙写下“同仁德,济世养生”,并送给他一座大药房,起名同仁堂。 这就是家喻户晓的中华老字号品牌——同仁堂诞生的故事。1669年,同仁堂药铺落成。时过341年,这间百年老店深深影响着几个世纪的中国人,首先影响到的是听到同仁堂诞生故事的人们,一家平民小店与皇室的故事,一个小郎中打败宫中御医的故事,故事中的高超医术夹杂着传奇色彩,看病的或听故事的人纷至沓来。 康熙的故事给了同仁堂强大的生命力,但每一个生命都有尽头。为了延续生命,同仁堂还需要更多的传奇故事来提醒消费者感知它的存在。 在其后的发展中,同仁堂几乎和清朝的每一代皇帝都有故事。雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供奉。 一个传统的商业品牌不能长久地依靠一个故事传递的精神来谋取利益,无论品牌故事多么动听,传统的商业品牌贩卖的始终都是有形的产品和可感知的服务.产品的更新换代,替代品的出现,与竞争对手同质化现象的出现,都决定了这样的品牌不可能因为一个故事,而延续几百年的生命。同仁堂也不行。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các thương hiệu lâu đời của Trung Quốc là những kỳ tích, như Đồng Nhân Đường có hơn 300 năm lịch sử và Hạc Niên Đường hơn 600 năm. Chúng không chỉ là thương hiệu mà còn là văn hóa, nơi những câu chuyện cảm động về chúng luôn được mọi người nhắc đến. Đáp án: Những câu chuyện huyền thoại về Đồng Nhân Đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 百年老店的传统 (Trăm (100) năm (thời gian) già, lớn tuổi truyền thống tiệm, quán)
- B. 中华老字号的历史 (Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa già, lớn tuổi chữ, từ lịch sử số)
- C. 同仁堂的传奇故事 (Cùng, giống nhau Nhân (họ Nhân truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích hội trường câu chuyện)
- D. 传统商业品牌的创新与发展 (Truyền thống thương mại, thương nghiệp đổi mới sáng tạo thương hiệu, nhãn hiệu uy tín và, cùng với phát triển)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (同仁堂的传奇故事 — Cùng, giống nhau Nhân (họ Nhân truyền kỳ, huyền thoại kỳ tích hội trường câu chuyện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đầu bếp làm việc tại nhà hàng "Ăn đi" đã 5 năm, ngoài công việc anh còn đam mê mua vé số. Một ngày nọ, anh trúng giải độc đắc hàng triệu nhân dân tệ và tổ chức tiệc ăn mừng tại nhà hàng. Tuy nhiên, ông chủ lại buồn bã vì phải tìm người thay thế vị trí của anh.
✓ Đáp án chuẩn 在一个安静的小镇上,有一名厨师,他的烹饪水平很不错,在一家叫“吃吧”的饭店做厨师5年多了。当厨师之余,他还热裹于买彩票,虽然他一直没有中过大奖。有一天,幸运之神终于着顾了他,他居然中了数百万元的大奖,他成了小镇上最幸运的人。中奖的那个晚上,他在自己工作的饭店请客。他亲自下厨,做了许多拿手菜,和大家一起庆祝自己的一夜暴富。那个狂欢的晚上,所有人都尽情玩闹,只有饭店的老板有些难过,因为他得开始计划重新招聘一名厨师了,他想原来的厨师肯定不会继续干这份工作了。第二天,就在老板写好招聘广告,正准备贴在门口时,一个熟悉的身影出现了,那个厨师居然回来了。他不但回来了,而且风趣地说:“我是厨师,厨房是我的,你们休想把我丢进那些豪华会所。”于是,他又吹着口哨开始了自己的工作。很快,饭店里的食客变得比以前更多了,当人们发现那位厨师依然在这里工作时,都很惊呀地向他挥手致意。后来,他的做法引来了好奇的记者。记者们举着摄像机闯进厨房问他:“先生,您已经是百万富翁了,完全不必继续在这里工作了,为什么还要继续呢。”他一手端着盘子,一手拿着勺子,对记者说:“我从小就喜欢学习做菜,长大后,在父母亲的反对下,我坚持成为一名厨师,你大概知道我有多么喜欢干这个了吧。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为10分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为35分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为400左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 在一个安静的小镇上,有一名厨师,他的烹饪水平很不错,在一家叫“吃吧” 的饭店做厨师5年多了。当厨师之余,他还热衷于买彩票,虽然他一直没有中过 大奖。 有一天,幸运之神终于眷顾了他,他居然中了数百万元的大奖,他成了小镇 上最幸运的人。中奖的那个晚上,他在自己工作的饭店请客。他亲自下厨,做了 许多拿手菜,和大家一起庆祝自己的一夜暴富。 那个狂欢的晚上,所有人都尽情玩闹,只有饭店的老板有些难过,因为他得 开始计划重新招聘一名厨师了,他想原来的厨师肯定不会继续干这份工作了。 第二天,就在老板写好招聘广告,正准备贴在门口时,一个熟悉的身影出现 了,那个厨师居然回来了。他不但回来了,而且风趣地说:“我是厨师,厨房是 我的,你们休想把我丢进那些豪华会所。” 于是,他又吹着口哨开始了自己的工作。很快,饭店里的食客变得比以前更 多了,当人们发现那位厨师依然在这里工作时,都很惊讶地向他挥手致意。 后来,他的做法引来了好奇的记者。记者们举着摄像机闯进厨房问他:“先 生,您已经是百万富翁了,完全不必继续在这里工作了,为什么还要继续呢?” 他一手端着盘子,一手拿着勺子,对记者说:“我从小就喜欢学习做菜,长 大后,在父母亲的反对下,我坚持成为一名厨师,你大概知道我有多么喜欢干这 个了吧?而且,我在这里有像亲人一样的老板和同事,我们相处得非常愉快,他 们让我人生的大部分时间都很快乐,我为什么要因为一笔意外之财而丢弃我热爱 的事情呢?是的,我不能因为钱耽搁了我的快乐。” 记者很惊讶,良久无语,然后很执着地问:“你这么有钱,为什么不把这家 饭店买下来,然后自己做老板,这样不是更好吗?” 厨师笑了,隔着玻璃门指着外面的老板说:“像购买这家饭店成为老板这种 事情,我是不会干的。因为这是他最喜欢干的事情,我如果买下这家饭店,那不 意味着他要失业并失去快乐了吗?既不能给我带来快乐,又有可能夺走别人快乐 的事情,我为什么要干呢?, 听了厨师的回答,记者再次惊呆,然后对这位厨师竖起了大拇指。人们都相 信,他是快乐的,因为他热爱着自己的工作和生活。 很多时候,我们都把工作的目的等同于赚钱,于是工作便成为一种庸俗 的劳累。如果试着把工作和金钱分开,和快乐挂上钩,也许你会发现工作将成为 一件愉快的事情。细细想来,我们大多数人都没有中头彩的命,可能要将人生大 部分的时间献给工作,如果不能把工作当成快乐的事情,不去从工作中寻找快乐, 那我们的一生岂不是要在悲哀中度过吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Một đầu bếp làm việc tại nhà hàng "Ăn đi" đã 5 năm, ngoài công việc anh còn đam mê mua vé số. Một ngày nọ, anh trúng giải độc đắc hàng triệu nhân dân tệ và tổ chức tiệc ăn mừng tại nhà hàng. Tuy nhiên, ông chủ lại buồn bã vì phải tìm người thay thế vị trí của anh.
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile