Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 101 câu hỏi của mã đề H61004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bệnh nhân nằm trên bàn mổ cảm thấy vô cùng bất an và nói với bác sĩ rằng đây là lần đầu tiên họ phẫu thuật nên rất căng thẳng. Bác sĩ vỗ vai và an ủi rằng ông ấy cũng vậy. Đáp án: Bệnh nhân lần đầu làm phẫu thuật.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 躺在手术台上的患者,看着手术前的各种准备,心里觉得非常不安,就说:“大夫,对不起,这是我初次动手术,所以非常紧张。”大夫拍拍他的肩膀,安慰道:“我也是一样。”
• Nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân nằm trên bàn mổ cảm thấy vô cùng bất an và nói với bác sĩ rằng đây là lần đầu tiên họ phẫu thuật nên rất căng thẳng. Bác sĩ vỗ vai và an ủi rằng ông ấy cũng vậy. Đáp án: Bệnh nhân lần đầu làm phẫu thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手术很成功 (Phẫu thuật, ca mổ rất thành công)
- B. 病人很放松 (Bệnh nhân, người bệnh rất thư giãn, thả lỏng)
- C. 大夫经验丰富 (Bác sĩ, thầy thuốc kinh nghiệm phong phú, dồi dào)
- D. 病人是第一次做手术 (Bệnh nhân, người bệnh là, phải đầu tiên lần làm, chế tạo phẫu thuật, ca mổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “躺在手术台上的患者,看着手术前的各种准备,心里觉得非常不安,就说:“大夫,对不起,这是我初次动手术,所以非常紧张。”大夫拍拍他的肩膀,安慰道:“我也是一样。”” với nội dung bài, phương án D — 病人是第一次做手术 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thành ngữ "mất bò mới lo làm chuồng" ý chỉ việc chuồng cừu bị hỏng nên mất cừu, nếu mau chóng sửa lại thì vẫn chưa muộn. Phép ẩn dụ này cho thấy khi xảy ra sự cố, việc kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục sẽ giúp tránh được tổn thất lớn hơn. Đáp án: Có lỗi thì phải sớm khắc phục.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “亡羊补牢”这个成语说的是因为羊圈破了而丢了羊,如果赶快修补羊圈,还不算晚。比喻出了问题以后及时采取补救措施,就可以避免遭受更大的损失。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ "mất bò mới lo làm chuồng" ý chỉ việc chuồng cừu bị hỏng nên mất cừu, nếu mau chóng sửa lại thì vẫn chưa muộn. Phép ẩn dụ này cho thấy khi xảy ra sự cố, việc kịp thời đưa ra biện pháp khắc phục sẽ giúp tránh được tổn thất lớn hơn. Đáp án: Có lỗi thì phải sớm khắc phục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有得必有失 (Có ắt, ắt hẳn có)
- B. 坚持就是胜利 (Kiên trì, bền bỉ chính là thắng lợi, chiến thắng)
- C. 出了错要及早补救 (Ra, xuất hiện rồi sai, nhầm cần kịp thời, càng sớm càng tốt cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót))
- D. 做事情前要制定详细计划 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước cần lập ra, ban hành chi tiết, cặn kẽ kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““亡羊补牢”这个成语说的是因为羊圈破了而丢了羊,如果赶快修补羊圈,还不算晚。比喻出了问题以后及时采取补救措施,就可以避免遭受更大的损失。” với nội dung bài, phương án C — 出了错要及早补救 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Điều kiện tiên quyết để làm một công việc là có khả năng đảm nhận. Năng lực làm việc là tiêu chuẩn cơ bản nhất của nhân viên đạt chuẩn, còn sự sẵn sàng cống hiến lại là một thái độ. Đáp án: Thái độ làm việc rất quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 做一项工作的前提条件是能够胜任。能干是合格员工最基本的标准,肯干则是一种态度。有些职位,很多人都能胜任,但能否把工作做得更好,就要看是否具有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tiên quyết để làm một công việc là có khả năng đảm nhận. Năng lực làm việc là tiêu chuẩn cơ bản nhất của nhân viên đạt chuẩn, còn sự sẵn sàng cống hiến lại là một thái độ. Đáp án: Thái độ làm việc rất quan trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作态度很重要 (Làm việc, công việc thái độ, quan điểm rất quan trọng)
- B. 要重视对员工的培养 (Cần coi trọng, chú trọng đối với bồi dưỡng, đào tạo nhân viên, cán bộ công nhân viên)
- C. 能胜任工作的人并不多 (Có thể đảm đương tốt công việc người làm việc, công việc và, đồng thời không nhiều)
- D. 肯干是合格员工的基本标准 (Chịu, bằng lòng khô, sạch sẽ là, phải hợp quy, đủ tiêu chuẩn cơ bản, chủ yếu nhân viên, cán bộ công nhân viên tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “做一项工作的前提条件是能够胜任。能干是合格员工最基本的标准,肯干则是一种态度。有些职位,很多人都能胜任,但能否把工作做得更好,就要看是否具有踏实肯干、刻苦钻研的工作态度了。” với nội dung bài, phương án A — 工作态度很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trên đời này không có người nào mà bà ngoại không thích, cả đời bà từng kết bạn với đàn ông nghiện rượu, phụ nữ u sầu và những người cô đơn. Bà thích con người ở dáng vẻ nguyên bản của họ. Đáp án: Bà ngoại rất giỏi giao tiếp với mọi người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这世上没有外婆不喜欢的人。她这一生跟酗酒的男人、忧郁的女人以及寂寞孤独的人们都做过朋友。外婆喜欢人们本真的样子。如果她知道一个人酗酒,她不会劝他戒酒,而会告诉他饮酒的人也可以很绅士。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên đời này không có người nào mà bà ngoại không thích, cả đời bà từng kết bạn với đàn ông nghiện rượu, phụ nữ u sầu và những người cô đơn. Bà thích con người ở dáng vẻ nguyên bản của họ. Đáp án: Bà ngoại rất giỏi giao tiếp với mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要劝别人戒酒 (Đừng khuyên, khuyên nhủ người khác cai, bỏ (thuốc lá rượu, đồ uống có cồn)
- B. 外婆讨厌酗酒的人 (Bên ngoài ghét người nghiện rượu, say xỉn nát rượu)
- C. 外婆善于与人相处 (Bên ngoài giỏi về, khéo về chung sống, đối đãi cùng/với người)
- D. 孤独让外婆变得忧郁 (Cô độc, đơn độc để bên ngoài thay đổi, biến đổi u uất, phiền muộn trầm cảm âu sầu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这世上没有外婆不喜欢的人。她这一生跟酗酒的男人、忧郁的女人以及寂寞孤独的人们都做过朋友。外婆喜欢人们本真的样子。如果她知道一个人酗酒,她不会劝他戒酒,而会告诉他饮酒的人也可以很绅士。” với nội dung bài, phương án C — 外婆善于与人相处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một cậu bé đang chơi ở cửa thì được một người đàn ông trung niên hỏi bố có ở nhà không và cậu bé đáp là có. Người đó bấm chuông rất lâu nhưng không ai mở cửa nên tức giận hỏi cậu bé tại sao, cậu đáp rằng làm sao cậu biết được vì đây có phải nhà cậu đâu. Đáp án: Người đàn ông trung niên đã nhầm lẫn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个小男孩在门口玩儿,一个中年男子问他:“你爸爸在家吗?”小孩答道:“在家。”那人便去按门铃,按了很久也没人开门。于是男子生气地问小孩:“他为什么不开门?”孩子说:“我怎么知道呢,这又不是我家。”
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé đang chơi ở cửa thì được một người đàn ông trung niên hỏi bố có ở nhà không và cậu bé đáp là có. Người đó bấm chuông rất lâu nhưng không ai mở cửa nên tức giận hỏi cậu bé tại sao, cậu đáp rằng làm sao cậu biết được vì đây có phải nhà cậu đâu. Đáp án: Người đàn ông trung niên đã nhầm lẫn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小孩在说谎 (Trẻ con ở nói, phát biểu)
- B. 中年男子搞错了 (Trung niên, tuổi trung niên nam giới, người đàn ông làm, thực hiện sai, nhầm rồi)
- C. 小孩的爸爸不在家 (Bố trẻ con không ở nhà)
- D. 小孩在自己家门口玩儿 (Trẻ con ở tự mình, bản thân nhà, gia đình cổng, trước cửa chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个小男孩在门口玩儿,一个中年男子问他:“你爸爸在家吗?”小孩答道:“在家。”那人便去按门铃,按了很久也没人开门。于是男子生气地问小孩:“他为什么不开门?”孩子说:“我怎么知道呢,这又不是我家。”” với nội dung bài, phương án B — 中年男子搞错了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Kiến thức của con người là có hạn và không ai thông thuộc mọi lĩnh vực. Một nhà thiên văn học kiệt xuất chưa chắc đã biết thưởng thức thủ công mỹ nghệ của người thợ thủ công. Đáp án: Không ai biết tất cả mọi thứ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 人的知识是有限的,没有人在任何领域都精通。一个杰出的天文学家,不一定能欣赏工匠的手艺。一个出色的钢琴家,也可能不会对化学有兴趣。一个人如果自称什么都懂,这个人多半什么都不懂。
• Nghĩa tiếng Việt: Kiến thức của con người là có hạn và không ai thông thuộc mọi lĩnh vực. Một nhà thiên văn học kiệt xuất chưa chắc đã biết thưởng thức thủ công mỹ nghệ của người thợ thủ công. Đáp án: Không ai biết tất cả mọi thứ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人什么都懂 (Không có người gì, cái gì đều hiểu, hiểu biết)
- B. 知识来源于勤奋 (Kiến thức, tri thức nguồn gốc, căn nguyên ở, tại cần cù, chăm chỉ)
- C. 不同领域的知识是相通的 (Khác nhau, không giống kiến thức, tri thức lĩnh vực, phạm vi là, phải thông, thông suốt)
- D. 科学与艺术的差别非常大 (Khoa học và, cùng với sự khác biệt, sai khác nghệ thuật vô cùng, rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人的知识是有限的,没有人在任何领域都精通。一个杰出的天文学家,不一定能欣赏工匠的手艺。一个出色的钢琴家,也可能不会对化学有兴趣。一个人如果自称什么都懂,这个人多半什么都不懂。” với nội dung bài, phương án A — 没有人什么都懂 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Gạo dầu muối mắm trà dù xếp ở vị trí cuối cùng nhưng rất nhiều người không thể thiếu trà. Uống trà giúp bổ sung một số nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể và có tác dụng phòng ngừa một số bệnh. Đáp án: Uống trà có lợi cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 柴米油盐酱醋茶,虽说茶排在最后一位,但很多人离不了它。饮茶能补充人体必需的一些微量元素,对某些疾病也有防治作用。长期喝茶的人,腰围与臀围可以各少两厘米,而且身体脂肪含量比例也会少百分之二十。
• Nghĩa tiếng Việt: Gạo dầu muối mắm trà dù xếp ở vị trí cuối cùng nhưng rất nhiều người không thể thiếu trà. Uống trà giúp bổ sung một số nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể và có tác dụng phòng ngừa một số bệnh. Đáp án: Uống trà có lợi cho sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮茶有益健康 (Trà có khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 胖人不宜喝茶 (Béo người không nên, không thích hợp uống trà, thưởng trà)
- C. 茶应该在饭后喝 (Trà nên ở sau bữa ăn uống)
- D. 很多人忽视了茶的作用 (Rất nhiều người bỏ qua, coi nhẹ rồi tác dụng trà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “柴米油盐酱醋茶,虽说茶排在最后一位,但很多人离不了它。饮茶能补充人体必需的一些微量元素,对某些疾病也有防治作用。长期喝茶的人,腰围与臀围可以各少两厘米,而且身体脂肪含量比例也会少百分之二十。” với nội dung bài, phương án A — 饮茶有益健康 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mối quan hệ giữa người với người cũng giống như các vì sao, quá gần nhau sẽ dễ ma sát tạo ra mâu thuẫn. "Giữ khoảng cách" quả thực là chìa khóa cho sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội. Đáp án: Giữ khoảng cách mới duy trì được sự hòa hợp giữa người với người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 人际关系与星际关系一样,太近了就容易摩擦出矛盾。“保持距离”的确是人际和谐的关键。就像高速公路上,车与车之间,即使是同一个方向,也要“保持车距”,否则容易出事故。
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người cũng giống như các vì sao, quá gần nhau sẽ dễ ma sát tạo ra mâu thuẫn. "Giữ khoảng cách" quả thực là chìa khóa cho sự hòa hợp trong các mối quan hệ xã hội. Đáp án: Giữ khoảng cách mới duy trì được sự hòa hợp giữa người với người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高速公路上事故多 (Đường cao tốc trên sự cố, tai nạn giao thông nhiều)
- B. 矛盾是不可避免的 (Mâu thuẫn, xung đột là, phải không thể tránh khỏi, tất yếu sẽ xảy ra)
- C. 保持距离才能人际和谐 (Duy trì, giữ vững khoảng cách, cự ly tài năng, năng lực người hài hòa, hòa hợp)
- D. 高速公路上要控制车速 (Đường cao tốc trên cần kiểm soát, khống chế tốc độ xe chạy, vận tốc xe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人际关系与星际关系一样,太近了就容易摩擦出矛盾。“保持距离”的确是人际和谐的关键。就像高速公路上,车与车之间,即使是同一个方向,也要“保持车距”,否则容易出事故。” với nội dung bài, phương án C — 保持距离才能人际和谐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bản đồ cổ nhất thế giới là ba bản đồ lụa thời nhà Hán được khai quật tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam vào năm 1973, vẽ khu vực giáp ranh của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay. Điều ngạc nhiên là bản đồ có hơn ba mươi con sông, dãy núi và thị trấn lớn nhỏ, cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Đáp án: Những tấm bản đồ đó thuộc thời nhà Hán.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 世界上最早的地图是一九七三年在湖南长沙马王堆出土的三幅汉代帛绘地图,图上绘制着今天湖南、广东、广西三省的交界地区。令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇三十余处,与今天的地图基本相同。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản đồ cổ nhất thế giới là ba bản đồ lụa thời nhà Hán được khai quật tại Mã Vương Đôi, Trường Sa, Hồ Nam vào năm 1973, vẽ khu vực giáp ranh của ba tỉnh Hồ Nam, Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay. Điều ngạc nhiên là bản đồ có hơn ba mươi con sông, dãy núi và thị trấn lớn nhỏ, cơ bản giống với bản đồ ngày nay. Đáp án: Những tấm bản đồ đó thuộc thời nhà Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那些地图非常简略 (Những cái đó, những người đó bản đồ vô cùng, rất ngắn gọn sơ lược cốt lõi)
- B. 那些地图是汉代的 (Những cái đó, những người đó bản đồ là, phải thế hệ, thời đại)
- C. 那些地图上没有河流 (Những cái đó, những người đó bản đồ trên không có sông ngòi, dòng sông lưu vực sông)
- D. 那些地图是在广西发现的 (Những cái đó, những người đó bản đồ là, phải ở rộng lớn, bao la phía Tây phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “世界上最早的地图是一九七三年在湖南长沙马王堆出土的三幅汉代帛绘地图,图上绘制着今天湖南、广东、广西三省的交界地区。令人惊奇的是,图中绘有大小河流、山脉、城镇三十余处,与今天的地图基本相同。” với nội dung bài, phương án B — 那些地图是汉代的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các điều kiện thời tiết khác nhau thường có tác động khác nhau đến các hoạt động quân sự, ngay cả cùng một điều kiện thời tiết cũng thường tạo ra kết quả khác nhau tùy thuộc vào việc người chỉ huy và quân đội tận dụng nó có khéo léo hay không. Lấy sương mù làm ví dụ, một mặt nó gây khó khăn cho việc cất cánh và hạ cánh của máy bay, mặt khác nó lại có thể che chắn cho các hoạt động chiến đấu của quân đội. Đáp án: Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến hoạt động quân sự.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 不同天气条件对军事活动的影响往往不同,即使是同一种天气条件,也常常因指挥员和部队利用是否得当而产生不同的结果。比如说大雾,一方面给飞机的起降等带来困难,另一方面又可以掩护部队的作战行动。
• Nghĩa tiếng Việt: Các điều kiện thời tiết khác nhau thường có tác động khác nhau đến các hoạt động quân sự, ngay cả cùng một điều kiện thời tiết cũng thường tạo ra kết quả khác nhau tùy thuộc vào việc người chỉ huy và quân đội tận dụng nó có khéo léo hay không. Lấy sương mù làm ví dụ, một mặt nó gây khó khăn cho việc cất cánh và hạ cánh của máy bay, mặt khác nó lại có thể che chắn cho các hoạt động chiến đấu của quân đội. Đáp án: Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đến hoạt động quân sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雾天飞机不能起降 (Sương mù trời, bầu trời máy bay không có thể dậy, nhấc lên hạ xuống, giảm xuống)
- B. 大雾不利于部队作战 (To, lớn sương mù không có lợi cho, bất lợi đối với quân đội, bộ đội tác chiến, đánh trận)
- C. 天气条件影响军事活动 (Thời tiết điều kiện, tiêu chuẩn ảnh hưởng, tác động quân sự hoạt động, sự kiện)
- D. 现在天气预报更准确了 (Bây giờ, hiện tại thời tiết dự báo, tin dự báo hơn chuẩn xác, chính xác rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不同天气条件对军事活动的影响往往不同,即使是同一种天气条件,也常常因指挥员和部队利用是否得当而产生不同的结果。比如说大雾,一方面给飞机的起降等带来困难,另一方面又可以掩护部队的作战行动。” với nội dung bài, phương án C — 天气条件影响军事活动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nền tảng của tinh thần đồng đội là tôn trọng sở thích và thành tựu cá nhân, cốt lõi là sự phối hợp hợp tác, và cảnh giới cao nhất là làm cho tập thể có sức mạnh gắn kết. Việc hình thành tinh thần đồng đội không đòi hỏi các thành viên phải hy sinh bản thân, ngược lại, việc phát huy cá tính và thể hiện sở trường mới có thể đảm bảo các thành viên có động lực cùng nhau hoàn thành mục tiêu. Đáp án: Thành viên trong đội được phép có đặc điểm riêng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 团队精神的基础是尊重个人的兴趣和成就,其核心是协同合作,最高境界是使团队具有凝聚力。团队精神的形成并不要求团队成员牺牲自我,相反,挥洒个性、表现特长才能保证成员拥有共同完成目标的动力。
• Nghĩa tiếng Việt: Nền tảng của tinh thần đồng đội là tôn trọng sở thích và thành tựu cá nhân, cốt lõi là sự phối hợp hợp tác, và cảnh giới cao nhất là làm cho tập thể có sức mạnh gắn kết. Việc hình thành tinh thần đồng đội không đòi hỏi các thành viên phải hy sinh bản thân, ngược lại, việc phát huy cá tính và thể hiện sở trường mới có thể đảm bảo các thành viên có động lực cùng nhau hoàn thành mục tiêu. Đáp án: Thành viên trong đội được phép có đặc điểm riêng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人才需要领导能力 (Nhân tài, người tài cần, đòi hỏi lãnh đạo, người đứng đầu năng lực, khả năng)
- B. 团队内部要保持竞争 (Đội ngũ, tập thể nhóm bên trong, nội bộ cần duy trì, giữ vững cạnh tranh, thi đua)
- C. 团队成员允许各有特点 (Đội ngũ, tập thể nhóm thành viên, hội viên cho phép, thừa nhận các, mỗi có đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 团队中需要放弃个人兴趣 (Đội ngũ, tập thể nhóm trong, ở giữa cần, đòi hỏi từ bỏ, buông xuôi cá nhân hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “团队精神的基础是尊重个人的兴趣和成就,其核心是协同合作,最高境界是使团队具有凝聚力。团队精神的形成并不要求团队成员牺牲自我,相反,挥洒个性、表现特长才能保证成员拥有共同完成目标的动力。” với nội dung bài, phương án C — 团队成员允许各有特点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Phần lớn cá voi sống ở đại dương và chỉ một số ít sinh sống ở vùng nước ngọt. Chúng thường được chia thành hai loại, một loại có râu trong miệng mà không có răng gọi là cá voi sừng tấm, loại kia có răng mà không có râu gọi là cá voi có răng. Mắt của cá voi đều rất nhỏ và thị lực kém. Đáp án: Thị lực của cá voi không tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大部分鲸鱼生活在海洋中,仅有少数栖息在淡水里。一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须鲸;另一类口中有齿无须,叫齿鲸。鲸的眼睛都很小,视力较差。
• Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn cá voi sống ở đại dương và chỉ một số ít sinh sống ở vùng nước ngọt. Chúng thường được chia thành hai loại, một loại có râu trong miệng mà không có răng gọi là cá voi sừng tấm, loại kia có răng mà không có râu gọi là cá voi có răng. Mắt của cá voi đều rất nhỏ và thị lực kém. Đáp án: Thị lực của cá voi không tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 齿鲸有须有齿 (Răng có có răng)
- B. 鲸鱼的视力不好 (Thị lực, sức nhìn của mắt cá không tốt, đẹp)
- C. 鲸鱼更喜欢淡水 (Cá hơn thích nước ngọt)
- D. 通常把鲸鱼分为三类 (Thông thường, thường lệ đem cá chia thành, chia làm ba loại, loài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大部分鲸鱼生活在海洋中,仅有少数栖息在淡水里。一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须鲸;另一类口中有齿无须,叫齿鲸。鲸的眼睛都很小,视力较差。” với nội dung bài, phương án B — 鲸鱼的视力不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
"Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền kiếm được." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn hai mươi căn nhà. Khi sáu mươi lăm tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp thế gian. Đáp án: Bà ấy hy vọng tiêu hết tiền của chính mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。
• Nghĩa tiếng Việt: "Sai lầm lớn nhất của tôi là không tiêu hết số tiền kiếm được." Lâm Hải Âm đã dùng số tiền kiếm được từ công việc để đổi lấy hơn hai mươi căn nhà. Khi sáu mươi lăm tuổi, bà quyết định đi du lịch khắp thế gian. Đáp án: Bà ấy hy vọng tiêu hết tiền của chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她继承了很多房产 (Cô ấy kế thừa, thừa kế rồi rất nhiều sản xuất, sinh ra)
- B. 她一生犯过许多错 (Cô ấy cả đời, một đời phạm phải, mắc phải đã từng nhiều, rất nhiều sai, nhầm)
- C. 她希望花光自己的钱 (Cô ấy hy vọng hoa ánh sáng, quang tiền của tự mình, bản thân)
- D. 她不喜欢自己的工作 (Cô ấy không thích làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““我最大的错误,是没有花光所有的钱。”林海音把工作赚来的钱换成了二十多套房子。六十五岁时,她决定去云游四海。每当钱花光了,她就卖掉一套房子,八十二岁去世时,还留有数套房子,于是留下上述遗言。” với nội dung bài, phương án C — 她希望花光自己的钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trẻ em cần có "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì việc vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo, đồng thời giúp chúng đối phó với những và vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của nhiều đứa trẻ, điều này bất lợi cho sự trưởng thành của trẻ. Đáp án: Trò chơi giúp nuôi dưỡng khả năng sáng tạo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em cần có "tuổi thơ chơi đùa", bởi vì việc vui chơi tự do giúp nuôi dưỡng kỹ năng xã hội, khả năng sáng tạo, đồng thời giúp chúng đối phó với những và vượt qua khó khăn trong những năm tháng cuộc đời sau này. Hiện nay, việc vui chơi đang vắng bóng trong tuổi thơ của nhiều đứa trẻ, điều này bất lợi cho sự trưởng thành của trẻ. Đáp án: Trò chơi giúp nuôi dưỡng khả năng sáng tạo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基础教育很重要 (Nền tảng, cơ sở giáo dục rất quan trọng)
- B. 要多带孩子去旅游 (Cần nhiều mang theo, dẫn dắt đứa trẻ đi du lịch)
- C. 游戏有助于培养创造力 (Trò chơi có ở, tại bồi dưỡng, đào tạo sáng tạo, tạo nên sức, sức lực)
- D. 要让孩子自己克服困难 (Cần để đứa trẻ tự mình, bản thân khắc phục, vượt qua (khó khăn khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “孩子需要“游戏的童年”,因为自由地玩耍有助于培养他们的社交能力、创造力,还能帮助他们在以后的人生岁月中应对挫折、克服困难。现在,玩耍正从许多孩子的童年中缺席,这不利于孩子的成长。” với nội dung bài, phương án C — 游戏有助于培养创造力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người ta thường nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ đẹp, mà vì họ đáng yêu nên mới đẹp. Không biết từ khi nào mà tất cả mọi người đều thích ca ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng việc khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy hãy chú ý khi khen ngợi phụ nữ nhé. Đáp án: Phụ nữ đẹp vì sự đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói phụ nữ dễ thương không phải vì họ đẹp, mà vì họ đáng yêu nên mới đẹp. Không biết từ khi nào mà tất cả mọi người đều thích ca ngợi phụ nữ là "đáng yêu". Tuy nhiên, một số phụ nữ cho rằng việc khen họ "đáng yêu" đồng nghĩa với việc bạn cho rằng họ chưa đủ xinh đẹp, vì vậy hãy chú ý khi khen ngợi phụ nữ nhé. Đáp án: Phụ nữ đẹp vì sự đáng yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 美丽是天生的 (Xinh đẹp, tươi đẹp là, phải bẩm sinh, trời sinh)
- B. 美丽的女人最可爱 (Người phụ nữ xinh đẹp, tươi đẹp nhất dễ thương)
- C. 女人喜欢可爱的东西 (Người phụ nữ thích đồ vật, thứ dễ thương)
- D. 女人因为可爱而美丽 (Người phụ nữ bởi vì dễ thương mà, nhưng xinh đẹp, tươi đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “都说女人不是因为美丽而可爱,而是因为可爱而美丽。不知道从什么时候起大家都喜欢夸奖女性“可爱”了。但是,有些女性认为,夸她“可爱”就意味着你认为她不够漂亮,所以,赞美女性的时候可要注意了。” với nội dung bài, phương án D — 女人因为可爱而美丽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khách mời chia sẻ về quyết định rời khỏi Google để chuẩn bị thành lập một công ty riêng mang tên Xưởng sáng tạo nhằm xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện. Đáp án: Chuẩn bị công ty của riêng mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 16. 男的最近做了什么决定?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách mời chia sẻ về quyết định rời khỏi Google để chuẩn bị thành lập một công ty riêng mang tên Xưởng sáng tạo nhằm xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện. Đáp án: Chuẩn bị công ty của riêng mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创建一所大学 (Kiến tạo, thành lập xây dựng nên một ngôi, tòa (trường học trường đại học, bậc đại học)
- B. 辞去大学的工作 (Từ bỏ chức vụ, từ chức làm việc, công việc trường đại học, bậc đại học)
- C. 筹划自己的公司 (Hoạch định, tính toán lên kế hoạch công ty của tự mình, bản thân)
- D. 创建微软中国研究院 (Kiến tạo, thành lập xây dựng nên nhỏ, tiền tố micro- mềm, mềm mại Trung Quốc nghiên cứu, tìm tòi khảo sát viện (học viện, bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 16. 男的最近做了什么决定?” với nội dung bài, phương án C — 筹划自己的公司 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khách mời giới thiệu về việc thành lập Xưởng sáng tạo với mục tiêu xây dựng một nền tảng khởi nghiệp toàn diện để hỗ trợ nhân tài. Đáp án: Đầu tư.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 17. 男的目前从事哪方面的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Khách mời giới thiệu về việc thành lập Xưởng sáng tạo với mục tiêu xây dựng một nền tảng khởi nghiệp toàn diện để hỗ trợ nhân tài. Đáp án: Đầu tư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生产 (shēng chǎn: sản xuất, chế tạo)
- B. 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 房地产 (fángdìchǎn: bất động sản, ngành địa ốc)
- D. 教育培训 (đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 17. 男的目前从事哪方面的工作?” với nội dung bài, phương án B — 投资 (tóu zī: đầu tư, nguồn vốn đầu tư) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đối với nhân vật chính, việc thành lập công ty mới và xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện là một bước ngoặt hoàn toàn mới mẻ trong sự nghiệp của ông. Đáp án: Hoàn toàn mới mẻ đối với ông ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 18. 男的认为现在做的工作有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với nhân vật chính, việc thành lập công ty mới và xây dựng nền tảng khởi nghiệp toàn diện là một bước ngoặt hoàn toàn mới mẻ trong sự nghiệp của ông. Đáp án: Hoàn toàn mới mẻ đối với ông ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功概率很大 (Thành công xác suất, tỷ lệ xác suất xảy ra rất to, lớn)
- B. 需要大量资金 (Cần, đòi hỏi lượng lớn, nhiều nguồn vốn, tiền vốn)
- C. 可以促进世界和平 (Có thể thúc đẩy, xúc tiến thế giới hòa bình, bình yên)
- D. 对他而言是全新的 (Đối với anh ấy mà, nhưng là, phải hoàn toàn mới, mới toanh tinh khôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 18. 男的认为现在做的工作有什么特点?” với nội dung bài, phương án D — 对他而言是全新的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chương trình nhắc đến những kinh nghiệm và thành tựu phong phú trong quá khứ của nhân vật trước khi ông bắt đầu bước sang một hành trình khởi nghiệp mới. Đáp án: Kinh nghiệm khởi nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 19. 男的认为自己可以为青年提供什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc đến những kinh nghiệm và thành tựu phong phú trong quá khứ của nhân vật trước khi ông bắt đầu bước sang một hành trình khởi nghiệp mới. Đáp án: Kinh nghiệm khởi nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 创业经验 (kinh nghiệm khởi nghiệp, lập nghiệp)
- B. 宣传渠道 (kênh, kênh mương thủy lợi tuyên truyền, phổ biến quảng bá)
- C. 先进的技术 (kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, hiện đại hàng đầu)
- D. 优厚的待遇 (Đãi ngộ, chế độ đãi ngộ dày, dày dặn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 19. 男的认为自己可以为青年提供什么?” với nội dung bài, phương án A — 创业经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu chuyện truyền cảm hứng về những lần vượt qua chính mình của nhân vật để lại thông điệp mạnh mẽ về việc tạo ra sự khác biệt cho thế giới. Đáp án: Thế giới thay đổi vì có tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 20. 男的常告诉大学生哪句话?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện truyền cảm hứng về những lần vượt qua chính mình của nhân vật để lại thông điệp mạnh mẽ về việc tạo ra sự khác biệt cho thế giới. Đáp án: Thế giới thay đổi vì có tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天更美好 (Ngày mai hơn tốt đẹp, tươi đẹp)
- B. 世界因我而不同 (Thế giới bởi vì, do vì tôi mà, nhưng khác nhau, không giống)
- C. 地球缺了谁都照样转 (Trái Đất, địa cầu thiếu, khuyết rồi ai đều vẫn cứ như cũ, y như trước không đổi chuyển hướng, thay đổi)
- D. 青年人要有创业精神 (Thanh niên, tuổi trẻ người cần có khởi nghiệp, lập nghiệp tinh thần, nghị lực)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第16 到20 题是根据下面一段采访: 女:他曾经是美国知名大学最年轻的副教授,他曾经是苹果公司副总裁,他曾经创建了微软中国研究院,他曾经任谷歌全球副总裁兼大中华地区总裁。他总是在一个个巅峰毅然做出新的选择,而这些选择又是一次次成功地自我超越。今天我们很荣幸地邀请到了李开复先生,让我们一起来看一看他的世界。 男:大家好。 女:我们知道,您最近做了一个重大的决定,您能和大家说一说吗? 男:我已经离开了谷歌,现在正在筹划一个自己的公司——创新工场,我们努力构建一个全方位的创业平台。说简单些,就是先挑选出人才,然后和他们一起选好项目,帮助他们把项目做出来,接着投资他们,并找外面的投资,再进一步地注资给他们。 女:这项工作对您来说它的魅力在什么地方? 男:它的乐趣在于它串联了我生命中最重要的几个旋律,中国,青年,还有创新,创业,这是一个崭新的工作,从头做起是我最喜欢的工作。 女:您这份工作是为了圆您自己的梦想,还是说是为了圆其他人的梦想? 男:我想除了是我自己的梦想以外,我觉得也是这些青年的梦想,因为今天中国的青年非常渴望创业,但是他们没有足够的经验把这个事情做好,而我可以提供这样的经验,增加他们成功的概率。 女:您常常告诉大学生们一句话:世界因我而不同。但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。但是这和您所说的,似乎是完全不同的两种形容,您怎么看您这样一种信念? 男:我觉得确实世界会转,但是我觉得这就是人生的目的,人生的目的不是让世界继续地转,而是让世界更美好,是让世界上有更多更美好的产品,让人的生活过得更快乐,让人能够节省能源,让人能够有更多的和平、更少的战争,这些让世界更美好,那么这美好的世界和不美好的世界都在转,但转不是目的,它只是一个行动,是一个我们不可改变的行动。所以我更希望把我们有限的时间,不是去观察一个行动,而是去创造一个差别。 20. 男的常告诉大学生哪句话?” với nội dung bài, phương án B — 世界因我而不同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ảo thuật gia Lưu Khiêm chia sẻ quan điểm cho rằng ảo thuật hiện đại nên gắn liền với đời sống hàng ngày để mang lại cảm giác chân thực hơn cho khán giả. Đáp án: Mang tính đời thường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 21. 男的认为魔术应该怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ảo thuật gia Lưu Khiêm chia sẻ quan điểm cho rằng ảo thuật hiện đại nên gắn liền với đời sống hàng ngày để mang lại cảm giác chân thực hơn cho khán giả. Đáp án: Mang tính đời thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专业化 (biến hóa, văn hóa chuyên ngành, chuyên môn)
- B. 生活化 (biến hóa, văn hóa cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 喜剧化 (biến hóa, văn hóa hài kịch, phim hài kịch)
- D. 国际化 (biến hóa, văn hóa quốc tế)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 21. 男的认为魔术应该怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 生活化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chương trình giới thiệu về ảo thuật gia trẻ tuổi nổi tiếng đến từ Đài Loan, người đã tạo nên cơn sốt ảo thuật cận cảnh trong chương trình xuân vãn. Đáp án: Giỏi biểu diễn ảo thuật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 22. 男的为什么选择做魔术师?
• Nghĩa tiếng Việt: Chương trình giới thiệu về ảo thuật gia trẻ tuổi nổi tiếng đến từ Đài Loan, người đã tạo nên cơn sốt ảo thuật cận cảnh trong chương trình xuân vãn. Đáp án: Giỏi biểu diễn ảo thuật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入丰厚 (thu nhập hậu hĩnh, phong phú dồi dào)
- B. 具有挑战性 (Sở hữu, có được thách thức, thử thách tính, tính chất (hậu tố))
- C. 擅长表演魔术 (Sở trường, giỏi về biểu diễn, trình diễn ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- D. 让他变得更乐观 (Để anh ấy thay đổi, biến đổi hơn lạc quan, yêu đời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 22. 男的为什么选择做魔术师?” với nội dung bài, phương án C — 擅长表演魔术 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nội dung thảo luận xoay quanh phong cách biểu diễn gần gũi và tính đời thường của các tiết mục ảo thuật hiện đại thay vì hình ảnh quá xa cách. Đáp án: Làm nhân viên văn phòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 23. 男的最初的理想是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung thảo luận xoay quanh phong cách biểu diễn gần gũi và tính đời thường của các tiết mục ảo thuật hiện đại thay vì hình ảnh quá xa cách. Đáp án: Làm nhân viên văn phòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做白领 (làm, chế tạo nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc))
- B. 做主持人 (Làm chủ, tự mình quyết định gánh vác cầm, nắm giữ người)
- C. 做魔术师 (Làm, chế tạo ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa)
- D. 做运动员 (làm, chế tạo vận động viên, tuyển thủ thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 23. 男的最初的理想是什么?” với nội dung bài, phương án A — 做白领 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cuộc phỏng vấn đề cập đến những điểm đặc biệt trong phong cách và quan điểm nghệ thuật của ảo thuật gia khi mang lại những trải nghiệm kỳ diệu cho khán giả. Đáp án: Các mặt đều khác biệt với người khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 24. 男的认为怎样才能做到最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc phỏng vấn đề cập đến những điểm đặc biệt trong phong cách và quan điểm nghệ thuật của ảo thuật gia khi mang lại những trải nghiệm kỳ diệu cho khán giả. Đáp án: Các mặt đều khác biệt với người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不怕挫折 (Không sợ, sợ hãi trắc trở, vấp ngã)
- B. 要实事求是 (cần thực sự cầu thị, tôn trọng sự thật khách quan)
- C. 做自己感兴趣的事 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân việc, sự việc hứng thú, có hứng thú với)
- D. 各方面都与别人不一样 (Các, mỗi phương diện, khía cạnh đều và, cùng với người khác không giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 24. 男的认为怎样才能做到最好?” với nội dung bài, phương án D — 各方面都与别人不一样 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chương trình nhắc lại màn biểu diễn gây tiếng vang lớn của ảo thuật gia tài năng trên sân khấu Gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương. Đáp án: Đã tham gia Đêm hội mùa xuân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 25. 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chương trình nhắc lại màn biểu diễn gây tiếng vang lớn của ảo thuật gia tài năng trên sân khấu Gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương. Đáp án: Đã tham gia Đêm hội mùa xuân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 求职很顺利 (Tìm việc làm, xin việc rất suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 没有读完大学 (Không có đọc xong, hoàn thành trường đại học, bậc đại học)
- C. 认为自己很辛苦 (Cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân rất vất vả, gian khổ)
- D. 参加了春节联欢晚会 (Tham gia, tham dự rồi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ đêm hội, dạ hội ca múa nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第21 到25 题是根据下面一段采访: 女:二零零九年中央电视台春节联欢晚会上,一位来自台湾名叫刘谦的年轻魔术师让人们在镜头前近距离地见证了奇迹的发生,他不仅成为这次春晚上最受关注的表演者之一,更在二零零九年掀起了一股魔术热,越来越多的人喜欢上了这种近距离魔术。今天我们有幸跟刘谦面对面交流,刘先生您好。在您眼里,魔术是什么样的呢? 男:我个人觉得,其实现代的魔术它应该更生活化,就是魔术师穿的衣服是跟正常人一样,讲的话跟正常人一样,用东西也跟正常人一样,在这种情况之下,还有魔术在眼前发生,那样才叫真正的魔术,这才是真正的震撼的魔术。 女:您从小就喜欢表演魔术吗?为什么喜欢呢? 男:我记得第一次表演魔术时我七岁,看到观众惊喜的反应让我感到无比的快乐,也正是这样建立起了自己对于变魔术的自信。一九八八年,也就是我十二岁的时候,见到了自己的偶像著名魔术大师大卫 科波菲尔,并从他的手中接过了全台湾少儿魔术大赛的冠军奖项。可以说如果那时候我没有获奖的话,说不定现在我早就远离魔术很久了,因为从小我其实没什么值得骄傲的地方,十二岁那一次获奖,让我第一次感觉到,原来有一件事情是我做起来还不错的,比别人好的。 女:得到别人的承认? 男:对,而且是努力就会有收获这件事情,是我在十二岁那一年第一次切身感受到的,努力跟收获的这件事情,对我来讲是有非常大、非常大的影响。 女:这么说,您从小的理想就是当魔术师吗? 男:不是,虽然我喜欢魔术,但一开始我并没有打算把魔术当成自己的职业,我的理想是成为工作稳定、收入丰厚的白领。 女:那后来您是怎样走上魔术表演这条路的呢? 男:大学毕业后屡屡碰壁的求职经历让我终于又回到了自己擅长的魔术轨道。因为我认为一旦决定我要做这个行业,我一定要做到顶尖。而且我相信,如果你要做到顶尖,你就必须要跟别人不一样,不光是你做的事情要不一样,你的想法、你的观念、你的基础、你的态度都要完全不一样,你才可以做到顶尖,否则你就会变成跟一般人一样。 25. 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 参加了春节联欢晚会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương chính là nguồn cảm hứng lớn nhất, nơi khởi nguồn cho hầu hết các nhân vật và câu chuyện trong tác phẩm của ông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 26. 男的的创作灵感主要是从哪里来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà văn Mạc Ngôn chia sẻ rằng quê hương chính là nguồn cảm hứng lớn nhất, nơi khởi nguồn cho hầu hết các nhân vật và câu chuyện trong tác phẩm của ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故乡 (gù xiāng: quê hương, quê nhà)
- B. 民间文化 (văn hóa dân gian, trong nhân dân)
- C. 文人文化 (Văn (họ Văn người văn hóa)
- D. 在北京、天津的经历 (Ở Bắc Kinh trời, bầu trời trải nghiệm, kinh qua phà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 26. 男的的创作灵感主要是从哪里来的?” với nội dung bài, phương án A — 故乡 (gù xiāng: quê hương, quê nhà, chốn chôn rau cắt rốn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mạc Ngôn cho rằng sự khác biệt giữa văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian góp phần tạo nên những phong cách sáng tác riêng biệt cho mỗi nhà văn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 27. 男的认为民间文化对写作有什么影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn cho rằng sự khác biệt giữa văn hóa văn nhân và văn hóa dân gian góp phần tạo nên những phong cách sáng tác riêng biệt cho mỗi nhà văn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让作品继承传统 (Để tác phẩm (nghệ thuật, văn học kế thừa, thừa kế truyền thống)
- B. 让作品更贴近现实 (Để tác phẩm (nghệ thuật, văn học hơn dán, áp sát gần hiện thực, thực tế)
- C. 激发作家的想象力 (Khơi dậy, kích thích tưởng tượng, hình dung nhà văn, tác giả văn học sức, sức lực)
- D. 让作家具有不同的风格 (Để nhà văn, tác giả văn học sở hữu, có được phong cách, phong thái khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 27. 男的认为民间文化对写作有什么影响?” với nội dung bài, phương án D — 让作家具有不同的风格 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi thảo luận về sự phát triển của văn hóa, ông nhận thấy sự giao thoa giữa các dòng chảy văn hóa đã thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều tác giả trẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 28. “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi thảo luận về sự phát triển của văn hóa, ông nhận thấy sự giao thoa giữa các dòng chảy văn hóa đã thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều tác giả trẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络文学读者众多 (Mạng lưới, mạng internet văn học độc giả, bạn đọc đông đảo, vô số)
- B. 出现了许多年轻作者 (Xuất hiện, hiện ra rồi nhiều, rất nhiều trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác)
- C. 那些年轻作者很有才华 (Những cái đó, những người đó trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung tác giả, người sáng tác rất có tài hoa, tài năng xuất chúng)
- D. 网络义学的语言具有跳跃性 (Mạng lưới, mạng internet Nghĩa (Trọng tình trọng nghĩa, trung nghĩa sắt son ngôn ngữ, tiếng nói học, học tập sở hữu, có được nhảy vọt, bật nhảy tính, tính chất (hậu tố))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 28. “很多年轻的写手冒了出来”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 出现了许多年轻作者 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong cuộc trò chuyện về các loại hình văn hóa truyền thống và hiện đại, nhà văn bày tỏ thái độ công nhận và ủng hộ đối với dòng văn học mạng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 29. 关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc trò chuyện về các loại hình văn hóa truyền thống và hiện đại, nhà văn bày tỏ thái độ công nhận và ủng hộ đối với dòng văn học mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是网络作家 (Là, phải mạng lưới, mạng internet nhà văn, tác giả văn học)
- B. 认同网络文学 (Đồng tình ủng hộ, thừa nhận đồng thuận mạng lưới, mạng internet văn học)
- C. 创作数量很少 (Sáng tác, tác phẩm sáng tạo số lượng rất ít, thiếu)
- D. 在出版社工作 (Ở nhà xuất bản, nhà in ấn phát hành làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 29. 关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 认同网络文学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mạc Ngôn thừa nhận có những dòng văn hóa mang đặc trưng và phong cách hoàn toàn khác biệt so với lối viết riêng của cá nhân ông.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 30. 男的怎么看待郭敬明的作品?
• Nghĩa tiếng Việt: Mạc Ngôn thừa nhận có những dòng văn hóa mang đặc trưng và phong cách hoàn toàn khác biệt so với lối viết riêng của cá nhân ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有生命力 (Không có sinh mệnh, sự sống sức, sức lực)
- B. 只适合青少年 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) phù hợp, thích hợp thanh thiếu niên, giới trẻ)
- C. 影响了自己的创作 (Ảnh hưởng, tác động rồi sáng tác, tác phẩm sáng tạo của tự mình, bản thân)
- D. 和自己风格完全不同 (Và tự mình, bản thân phong cách, phong thái hoàn toàn, trọn vẹn khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第26 到30 题是根据下面一段采访: 女:各位网友大家好,今天我们请到著名作家莫言老师,网友们熟悉莫言老师的小说已经很久了,大家很想知道您创作的小说灵感来源是什么? 男:故乡可以算是一个最大的来源,因为我很多的人物、很多的故事都是从故乡生发出来的。还有很多故事是我在北京、天津经历到的,甚至我从国外电影上看到的,从外国作家书里读到的,从电视新闻里看到的,这样我才能持续不断地创作。 女:中国传统文化流传下来两个非常不同的东西,一种是文人文化,另外一种是民间文化,您的作品好象更多体现民间文化,您有什么看法? 男:每一个作家接受的文人文化都差不多,如果仅有文人文化,那么所有作家的作品应该是差不多的,为什么会有这么多的作家形成各自不同的风格,因为我们接受来自民间的文化不一样,这块东西对一个作家的风格是至关重要的。 女:您对网络对文学的影响有什么看法? 男:网络文学毫无疑问给很多有才华的年轻作者提供了施展才华的机会。通过网络写作,很多年轻的写手冒了出来,然后重新回归到传统的出版方式出书,这是好事。网络文学有自己的鲜明风格,那种想象力,那种语言的跳跃感和朝气蓬勃的力量,这都是用纸笔写作很难达到的,这样的写作势必会影响我们的文学。 女:您最近有没有看过网络的作品? 男:看过。我曾经看过郭敬明写的《幻城》,我觉得写得蛮好的。他写的和我写的是根本不一样,他写的东西,我写不了,我写的可能他也写不了。 30. 男的怎么看待郭敬明的作品?” với nội dung bài, phương án D — 和自己风格完全不同 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vị quan đi mua ngựa thiên lý nhưng khi đến nơi thì ngựa đã bệnh chết, nên ông quyết định mua bộ xương ngựa với giá cao để mang về dâng vua.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 31. 那位大臣为什么没有买到千里马?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị quan đi mua ngựa thiên lý nhưng khi đến nơi thì ngựa đã bệnh chết, nên ông quyết định mua bộ xương ngựa với giá cao để mang về dâng vua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马病死了 (Con ngựa bệnh, bệnh tật chết rồi)
- B. 主人不卖马 (Chủ nhân, người làm chủ không bán con ngựa)
- C. 带的钱不够 (Tiền mang theo, dẫn dắt chưa đủ, không đủ)
- D. 找不到千里马 (Tìm kiếm không đến, tới ngàn bên trong con ngựa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 31. 那位大臣为什么没有买到千里马?” với nội dung bài, phương án A — 马病死了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhà vua đã vô cùng tức giận và cho rằng việc bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một đống xương ngựa là điều hoàn toàn không xứng đáng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 32. 国王看到马骨时是什么反应?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà vua đã vô cùng tức giận và cho rằng việc bỏ ra một số tiền lớn chỉ để mua một đống xương ngựa là điều hoàn toàn không xứng đáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很欣赏大臣 (Rất thưởng thức, chiêm ngưỡng đại thần, quan đại thần (triều đình cổ))
- B. 觉得大臣被骗了 (Cảm thấy đại thần, quan đại thần (triều đình cổ) bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 责怪大臣去得晚了 (Trách móc, quở trách đổ lỗi đại thần, quan đại thần (triều đình cổ) đi muộn, trễ rồi)
- D. 很生气,认为不值得 (Rất tức giận, giận dữ cho rằng, nhận định rằng không đáng, không bõ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 32. 国王看到马骨时是什么反应?” với nội dung bài, phương án D — 很生气,认为不值得 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vị quan giải thích rằng việc mua xương ngựa là một hành động thực tế để chứng minh với thiên hạ lòng thành tâm muốn chiêu mộ ngựa quý của nhà vua.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 33. 这个故事主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị quan giải thích rằng việc mua xương ngựa là một hành động thực tế để chứng minh với thiên hạ lòng thành tâm muốn chiêu mộ ngựa quý của nhà vua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要学会等待 (Cần học được, nắm vững chờ đợi, đón đợi)
- B. 钱不是万能的 (Tiền không là, phải vạn, mười nghìn (10.000) có thể)
- C. 一分价钱一分货 (Một chia, tách giá tiền, mức giá một chia, tách hàng hóa, món hàng)
- D. 要用行动证明诚心 (Cần sử dụng hành động, hoạt động chứng minh, bằng chứng Chân thành, thành thật tim, trái tim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第31 到33 题是根据下面一段话:古代有一位国王,愿意用一千两黄金买一匹千里马。可是三年过去了,连千里马的影子也没看到。这位国君手下有一位大臣,自告奋勇请求去买千里马,国君同意了。这位大臣花了三个月的时间,终于打听到某处人家有一匹千里马。可是,等他赶到这户人家时,马已经病死了。于是,他就用五百两黄金买了马的骨头,回去献给国君。国君知道用那么多黄金只买回来一堆马骨后,心里很不高兴。买马骨的大臣却说,花很多钱买马骨看起来很不值,但是,这样天下人就都知道大王您是真心实意地想出高价钱买马,并不是欺骗别人,过不了多久肯定就有很多人来献千里马。果然,不久就有人送来了三匹千里马。 33. 这个故事主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要用行动证明诚心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khoảng 10 giờ sáng và 3 giờ chiều là thời điểm lý tưởng nhất để ăn nhẹ, giúp bổ sung năng lượng và giảm bớt mệt mỏi giữa các bữa chính.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 34. 如果三餐固定,什么时间吃零食最合适?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng 10 giờ sáng và 3 giờ chiều là thời điểm lý tưởng nhất để ăn nhẹ, giúp bổ sung năng lượng và giảm bớt mệt mỏi giữa các bữa chính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越早越好 (Càng... càng... (越...越...) sớm, buổi sáng càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- B. 睡觉之前 (ngủ trước đó, trước khi)
- C. 上午10点到下午3点之间 (Buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) đến, tới buổi chiều giờ (đơn vị thời gian) giữa, trong khoảng)
- D. 上午10点和下午3点左右 (Buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) giờ (đơn vị thời gian) cùng/với buổi chiều khoảng chừng, xấp xỉ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 34. 如果三餐固定,什么时间吃零食最合适?” với nội dung bài, phương án D — 上午10点和下午3点左右 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Văn hóa trà chiều là một ví dụ điển hình cho việc ăn vặt đúng cách để cải thiện tâm trạng và nâng cao hiệu quả làm việc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 35. 广东等地流行什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Văn hóa trà chiều là một ví dụ điển hình cho việc ăn vặt đúng cách để cải thiện tâm trạng và nâng cao hiệu quả làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午茶 (trà buổi chiều)
- B. 饭后吃零食 (Sau bữa ăn ăn đồ ăn vặt)
- C. 饭后喝一杯茶 (Sau bữa ăn uống một cốc, ly trà)
- D. 早上喝红茶或咖啡 (Buổi sáng sớm uống trà đen, hồng trà hoặc, hay là cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 35. 广东等地流行什么?” với nội dung bài, phương án A — 下午茶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khi ăn vặt, chúng ta nên chọn những thực phẩm có lượng calo không quá cao để tránh làm ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng của bữa ăn chính.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 36. 吃零食应该注意什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi ăn vặt, chúng ta nên chọn những thực phẩm có lượng calo không quá cao để tránh làm ảnh hưởng đến cảm giác ngon miệng của bữa ăn chính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- B. 要慢慢地吃 (Cần từ từ, chầm chậm ăn)
- C. 不宜吃蛋糕 (Không nên, không thích hợp ăn bánh kem, bánh ngọt)
- D. 热量不能太高 (Nhiệt lượng, lượng calo năng lượng không có thể quá cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 36. 吃零食应该注意什么?” với nội dung bài, phương án D — 热量不能太高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thông điệp chính của đoạn văn là việc ăn nhẹ vào khoảng thời gian giữa hai bữa ăn chính rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 37. 根据这段话,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông điệp chính của đoạn văn là việc ăn nhẹ vào khoảng thời gian giữa hai bữa ăn chính rất có lợi cho sức khỏe và tinh thần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两餐间适合吃零食 (Hai (dùng trước lượng từ) bữa ăn, bữa cơm giữa, không gian phù hợp, thích hợp ăn đồ ăn vặt)
- B. 多数人赞同吃零食 (Đa số, phần lớn người tán đồng, đồng tình ủng hộ quan điểm ăn đồ ăn vặt)
- C. 广东人不喜欢吃零食 (Rộng lớn, bao la phía Đông người không thích ăn đồ ăn vặt)
- D. 吃零食会降低工作效率 (Ăn đồ ăn vặt biết hạ thấp, giảm thiểu làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第34 到37 题是根据下面一段话:一说起吃零食,很多人都认为是不好的习惯,对健康不利。其实,有些时候,人是需要零食的,只要在合适的时间吃零食,就可以让你更健康。如果三餐固定,上午十点和下午三点左右是吃零食的最佳时间。此时正值两餐之间,人体血糖值较低,适当补充些能量可以消除疲劳,调节心情,缓解压力。这时,吃两粒坚果,喝一杯酸奶,再吃点水果,对身体很有益处。广东等地流行的下午茶就是这样,一杯红茶或咖啡,加上几块饼干或蛋糕,不仅驱逐了饥饿感,还使人心情变得愉悦,可以提高工作效率。这时选择的零食,热量不能太高,以免影响接下来的工作和下一餐的进食。如果三餐不固定,作为替补品的零食当然是越早吃越好,以便及时为身体补充能量。 37. 根据这段话,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 两餐间适合吃零食 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhận thấy mình không có năng khiếu bóng bàn, Trương Ngũ Thường đã chuyển hướng sang nghiên cứu và cuối cùng trở thành một chuyên gia kinh tế lỗi lạc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到39 题是根据下面一段话:什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。 38. 关于张五常,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận thấy mình không có năng khiếu bóng bàn, Trương Ngũ Thường đã chuyển hướng sang nghiên cứu và cuối cùng trở thành một chuyên gia kinh tế lỗi lạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小时候个子很矮 (Thuở nhỏ, khi còn bé vóc dáng, chiều cao rất thấp, lùn)
- B. 成为了经济学专家 (Trở thành, biến thành rồi kinh tế học, học tập chuyên gia, nhà chuyên môn)
- C. 有打乒乓球的天分 (Có đánh, gõ trời, bầu trời bóng bàn chia, tách)
- D. 一直坚持打乒乓球 (Luôn kiên trì, bền bỉ đánh, gõ bóng bàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到39 题是根据下面一段话:什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。 38. 关于张五常,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 成为了经济学专家 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu chuyện nhấn mạnh bài học về việc xác định mục tiêu đúng đắn, đó là mỗi người nên lựa chọn làm những việc thực sự phù hợp với khả năng của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第38 到39 题是根据下面一段话:什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。 39. 这段话主要想说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện nhấn mạnh bài học về việc xác định mục tiêu đúng đắn, đó là mỗi người nên lựa chọn làm những việc thực sự phù hợp với khả năng của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能以貌取人 (Không có thể lấy, dùng lấy, nhận người)
- B. 要做适合自己的事 (Cần làm, chế tạo phù hợp, thích hợp việc, sự việc của tự mình, bản thân)
- C. 要重视平时的积累 (Cần coi trọng, chú trọng tích lũy, tích tụ bình thường, ngày thường)
- D. 努力比天分更重要 (Nỗ lực, cố gắng so với trời, bầu trời chia, tách hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第38 到39 题是根据下面一段话:什么样的目标才是正确的目标呢?简单来说就是适合自己的目标。张五常小时候非常喜欢打乒乓球,自以为有这方面的天分。有一次,他碰到了一个小孩子,对方虽是初学,而且个子矮得只能踮着脚尖拍球,但是拍得啪啪直响。张五常便走上前去,教他打乒乓球。谁知这个小孩子一教就会,不教的也会,不到两个月,张五常就发现自己已经不是他的对手,而且往往输得莫名其妙。由此,他意识到自己在打乒乓球方面并没有什么天分,转而投身其他领域,最终在经济研究方面取得了令人瞩目的成就。而那个小孩子,就是后来的乒乓球世界冠军容国团。 39. 这段话主要想说明什么?” với nội dung bài, phương án B — 要做适合自己的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiều người sau một thời gian đi làm thường rơi vào trạng thái mệt mỏi và thiếu đi sự nhiệt huyết ban đầu đối với công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 40. 说“自己简直与机器人一样”主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người sau một thời gian đi làm thường rơi vào trạng thái mệt mỏi và thiếu đi sự nhiệt huyết ban đầu đối với công việc của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有前途 (không có tiền đồ, tương lai phía trước)
- B. 没有尊严 (không có tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý)
- C. 缺乏激情 (thiếu thốn, thiếu hụt nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng)
- D. 干劲十足 (hăng hái, nhiệt huyết làm việc mười phần, tràn đầy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 40. 说“自己简直与机器人一样”主要是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 缺乏激情 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Để duy trì đam mê và tránh cảm giác nhàm chán trong sự nghiệp, chúng ta cần biết cách cân bằng hợp lý giữa công việc và giải trí.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 41. 说话人有什么建议?
• Nghĩa tiếng Việt: Để duy trì đam mê và tránh cảm giác nhàm chán trong sự nghiệp, chúng ta cần biết cách cân bằng hợp lý giữa công việc và giải trí.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要急于求成 (đừng nôn nóng muốn thành công ngay, đốt cháy giai đoạn)
- B. 工作娱乐两不误 (Làm việc, công việc giải trí, tiêu khiển hai (dùng trước lượng từ) không sai lầm, nhầm lẫn)
- C. 重视对家庭的责任 (Coi trọng, chú trọng đối với trách nhiệm, nghĩa vụ gia đình)
- D. 处理好与同事的关系 (Xử lý, giải quyết tốt, đẹp và, cùng với mối quan hệ đồng nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 41. 说话人有什么建议?” với nội dung bài, phương án B — 工作娱乐两不误 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Việc theo đuổi các sở thích cá nhân một cách nghiêm túc giúp chúng ta gặt hái thêm thành công ngoài công việc và đạt được cảm giác tự hào về bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 42. 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc theo đuổi các sở thích cá nhân một cách nghiêm túc giúp chúng ta gặt hái thêm thành công ngoài công việc và đạt được cảm giác tự hào về bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是浪费时间 (Là, phải lãng phí, phung phí thời gian)
- B. 可以获得成就感 (Có thể đạt được, giành được thành tựu, cống hiến cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 会给自己带来麻烦 (Biết cho tự mình, bản thân mang lại, đem đến (lợi ích phiền phức, làm phiền)
- D. 可以改善工作环境 (Có thể cải thiện, nâng cao (môi trường làm việc, công việc môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第40 到42 题是根据下面一段话:许多职场人士,在跨入职场之初或到一个新的职业环境,不但干劲十足、激情高涨,而且对自己的职业前途也寄予厚望。但一年两年之后,很快就会感觉到自己简直与机器人一样,每天上了班就希望能早点下班,一点也没有了原先的激情。甚至每一次工作中出现不顺心,就会“鼓励”自己换个工作环境。然而每一次的跳槽结果,常常会使自己的情绪越来越低落。为什么会这样呢?有什么办法避免这种情况吗?我认为只有工作娱乐两不误,我们才能保持对工作的激情。另外,我们还可以寻找工作外的成功,把自己的爱好当做本职工作一样认真对待,并同样引以为豪。今天,许多人只把来自办公室的成绩看成真正的成功,结果这些人只有在事业上取得成功时才会有成就感,而一旦工作遇到麻烦,就感到羞辱不堪。如果你把尊严同时建立在工作之外的爱好上,即使工作中遇到挫折,也能保持一种积极的态度。 42. 关于工作之外的爱好,说话人是什么看法?” với nội dung bài, phương án B — 可以获得成就感 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cử động của đôi chân thường phản ánh tâm lý thật vì con người rất ít khi có ý thức kiểm soát bộ phận này như đối với khuôn mặt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 43. 为什么说脚容易暴露人的真实心理?
• Nghĩa tiếng Việt: Cử động của đôi chân thường phản ánh tâm lý thật vì con người rất ít khi có ý thức kiểm soát bộ phận này như đối với khuôn mặt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚的反应更灵敏 (Phản ứng (hóa học, cơ thể chân, bàn chân hơn nhạy bén, mẫn cảm)
- B. 人们重视脚的反应 (Mọi người, con người trong xã hội coi trọng, chú trọng phản ứng (hóa học, cơ thể chân, bàn chân)
- C. 脚更能表达愉悦的心情 (Chân, bàn chân hơn có thể biểu đạt, bày tỏ tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- D. 人们很少有意识地控制脚 (Mọi người, con người trong xã hội rất ít, thiếu có ý thức, nhận thức kiểm soát, khống chế chân, bàn chân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 43. 为什么说脚容易暴露人的真实心理?” với nội dung bài, phương án D — 人们很少有意识地控制脚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những thay đổi về hướng của bàn chân trong lúc giao tiếp thường diễn ra một cách vô thức, tiết lộ ý định muốn rời đi hay ở lại của một người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 44. 关于脚部动作,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi về hướng của bàn chân trong lúc giao tiếp thường diễn ra một cách vô thức, tiết lộ ý định muốn rời đi hay ở lại của một người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通常是不自觉的 (Thông thường, thường lệ là, phải không tự giác, có ý thức)
- B. 女性脚部动作较多 (Phụ nữ, phái nữ chân, bàn chân bộ (bộ ngành) động tác khá, tương đối nhiều)
- C. 可以反映健康状况 (Có thể phản ánh, phản chiếu khỏe mạnh, lành mạnh tình trạng, trạng thái)
- D. 脚尖转动表示很高兴 (Chân, bàn chân nhọn, sắc nhọn quay, xoay chuyển biểu thị, thể hiện rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 44. 关于脚部动作,下列哪项正确?” với nội dung bài, phương án A — 通常是不自觉的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong ngôn ngữ cơ thể, tư thế đứng với hai chân dang rộng thường là biểu hiện của một người có thái độ cứng rắn và quyết liệt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 45. 谈话人叉开双腿意味着什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ngôn ngữ cơ thể, tư thế đứng với hai chân dang rộng thường là biểu hiện của một người có thái độ cứng rắn và quyết liệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 情绪高涨 (tâm trạng, cảm xúc dâng cao, cuộn trào)
- B. 态度强硬 (thái độ, quan điểm thái độ cứng rắn)
- C. 内心平静 (nội tâm, đáy lòng bình tĩnh, phẳng lặng)
- D. 注意力不集中 (Chú ý, lưu ý sức, sức lực không tập trung, gom lại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 45. 谈话人叉开双腿意味着什么?” với nội dung bài, phương án B — 态度强硬 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn văn cung cấp những kiến thức thú vị về cách nhận biết tâm lý con người thông qua những thông tin mà đôi chân vô tình tiết lộ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 46. 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn cung cấp những kiến thức thú vị về cách nhận biết tâm lý con người thông qua những thông tin mà đôi chân vô tình tiết lộ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚的保健 (bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe chân, bàn chân)
- B. 谈话的礼仪 (Lễ, lễ nghi nói chuyện, trò chuyện)
- C. 怎样调节情绪 (Như thế nào, ra sao điều tiết, điều chỉnh tâm trạng, cảm xúc)
- D. 脚暴露的信息 (Chân, bàn chân thông tin, tin tức dữ liệu lộ ra, phơi bày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第43 到46 题是根据下面一段话:脚部动作通常会暴露一个人的真实心理。谈话时,人们会把注意力集中在对方的脸部,很少对自己的脚施加有意识的控制。脚部动作便为我们提供了了解他人的线索。首先,交谈时,如果发现对方的脚不再对着你,而是向另外一个方向转动时,你就要意识到可能出现什么问题了。如果有人在与你谈话时,脚尖却不自觉地向某个方向转动,你就要明白,此人是想要离开了。如果你发现,对方的脚在不停地转向摆动,则说明对方可能不情愿离开,但不得不走。其次,当人的情绪高涨时,身体会不自觉地做出背离重力方向的动作。典型例子就是人极度高兴时,往往都会跳起来。所以无论是脚尖着地、脚跟抬起,还是脚跟着地、脚尖抬起,都是个人积极情绪的表现。另外,无论是坐姿还是站姿,叉开双腿,都能使人的身体姿态看起来更加稳重。其实这也是一种强烈的信号,显示出当事人的态度会较为强硬。如果你发现一个人的腿从并在一起到叉开,你基本上可以肯定这个人越来越不高兴。 46. 这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 脚暴露的信息 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiền bạc có tính cách riêng nên chúng ta không thể cưỡng cầu, thay vào đó hãy rèn luyện khí chất để thu hút tiền bạc tự tìm đến mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 47. 为什么说钱是有性格的?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiền bạc có tính cách riêng nên chúng ta không thể cưỡng cầu, thay vào đó hãy rèn luyện khí chất để thu hút tiền bạc tự tìm đến mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱不能强求 (Tiền không có thể mạnh mẽ, kiên cường cầu, tìm cầu)
- B. 人人都喜欢钱 (Người người đều thích tiền)
- C. 钱有自己的气质 (Tiền có khí chất của tự mình, bản thân)
- D. 钱能使人获得更大自由 (Tiền có thể khiến cho, làm cho người đạt được, giành được hơn to, lớn tự do)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 47. 为什么说钱是有性格的?” với nội dung bài, phương án A — 钱不能强求 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Để tạo ra sức hút với tiền bạc, mỗi cá nhân cần xây dựng năng lực cốt lõi bằng cách nắm vững ít nhất một kỹ năng chuyên môn nhất định.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 48. 怎样才能具备核心竞争力?
• Nghĩa tiếng Việt: Để tạo ra sức hút với tiền bạc, mỗi cá nhân cần xây dựng năng lực cốt lõi bằng cách nắm vững ít nhất một kỹ năng chuyên môn nhất định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要守信用 (Cần giữ chữ tín lời hứa sử dụng)
- B. 不断积累财富 (Không ngừng, liên tục tích lũy, tích tụ của cải, tài sản)
- C. 掌握一技之长 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật một kỹ thuật, khéo léo của dài, lâu dài)
- D. 保持积极的心态 (Duy trì, giữ vững tâm thái, thái độ tâm lý tích cực, hăng hái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 48. 怎样才能具备核心竞争力?” với nội dung bài, phương án C — 掌握一技之长 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngoài sự uy tín và năng lực, một người muốn thu hút tài lộc còn cần phải có tinh thần rộng lượng và luôn sẵn lòng chia sẻ lợi ích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 49. “财散人聚,财聚人散”这句话想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài sự uy tín và năng lực, một người muốn thu hút tài lộc còn cần phải có tinh thần rộng lượng và luôn sẵn lòng chia sẻ lợi ích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要乐于分享 (Cần vui vẻ, niềm vui (lè) ở, tại chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả)
- B. 钱多未必好 (Tiền nhiều chưa hẳn, không nhất thiết tốt, đẹp)
- C. 要避免财务危机 (Cần tránh, phòng tránh tài chính, nghiệp vụ tài vụ khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- D. 交换才能创造财富 (Trao đổi, hoán đổi tài năng, năng lực sáng tạo, tạo nên của cải, tài sản)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 49. “财散人聚,财聚人散”这句话想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án A — 要乐于分享 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nội dung chính của đoạn văn xoay quanh việc hướng dẫn cách rèn luyện bản thân để có thể hấp dẫn tiền bạc một cách tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 50. 这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung chính của đoạn văn xoay quanh việc hướng dẫn cách rèn luyện bản thân để có thể hấp dẫn tiền bạc một cách tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样理财 (như thế nào, ra sao quản lý tài chính, quản lý tiền của)
- B. 如何提高竞争力 (Như thế nào, làm sao nâng cao, cải thiện cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
- C. 如何“吸引”钱 (Như thế nào, làm sao thu hút, lôi cuốn tiền)
- D. 怎样变得更有气质 (Như thế nào, ra sao thay đổi, biến đổi hơn có khí chất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “第47 到50 题是根据下面一段话:钱是有性格的。钱有自己的主见和喜好,我们想获得钱,就不能强求,那样很累。正确的做法应该是,培养自己吸引钱的气质,让钱自投罗网。这就是“你不用去找钱,钱自己会来找你”的含义了吧。问题是,“吸引钱的气质”又是什么样的呢?我想,一是要有自己的核心竞争力。钱的流动并非杂乱无序,而是奉行着价值交换的原则。一个人只有拥有了可与外界进行交换的价值,才能吸引钱流向自己,所以我们要注重培养自己的一技之长。二是要有诚信。因为钱是胆小的,所以钱乐于和讲信用的人打交道。缺少信用意味着可能让钱有去无回。从长期来看,一个不守信用的人是难以成为富人的,一个存在诚信危机的国家也不可能成为富国。第三是要乐于与人分享。俗话说“财散人聚,财聚人散”,如果人心散了,队伍就不好带,最终钱也必将散去。 50. 这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án C — 如何“吸引”钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 选 (xuǎn: chọn, lựa chọn tuyển chọn); 出 (chū: ra, xuất hiện); 有 (yǒu: có); 病 (bìng: bệnh, bệnh tật); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那就是我的理由为什么我想提拔他。 (Kia, đó chính là lý do, căn cứ của tôi tại sao, vì sao tôi muốn đề bạt, cất nhắc bổ nhiệm cán bộ anh ấy)
- B. 电脑的发明给人们的生活带来了很大的便利。 (Phát minh, sáng chế máy vi tính cho cuộc sống, sinh hoạt mọi người, con người trong xã hội mang lại, đem đến (lợi ích rồi rất thuận tiện, tiện lợi to, lớn)
- C. 直到今天,人类还不完全清楚恐龙灭亡的原因。 (Cho đến, mãi cho tới khi hôm nay loài người, nhân loại vẫn không hoàn toàn, trọn vẹn rõ ràng con rồng (thần thú) nguyên nhân, lý do diệt vong, sụp đổ tiêu vong hoàn toàn)
- D. 现代社会交通是衡量一个城市甚至一个国家发达程度的重要标准。 (Hiện đại xã hội giao thông, đi lại là, phải đo lường, cân nhắc đong đếm một cái thành phố thậm chí, ngay cả một cái đất nước phát triển, thịnh vượng quan trọng mức độ, trình độ tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("那就是我的理由为什么我想提拔他。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát minh ra điện ảnh lần đầu tiên cho phép con người tái hiện chân thực các bối cảnh sinh hoạt động.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát minh ra điện ảnh lần đầu tiên cho phép con người tái hiện chân thực các bối cảnh sinh hoạt động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树木不但能提供氧气,而且是造纸的原料。 (Cây, cây cối không những, không chỉ có thể cung cấp, mang lại khí oxy, oxy sinh tồn hơn nữa, mà còn là, phải chế tạo, làm ra nguyên liệu, vật liệu thô giấy, tờ giấy)
- B. 桔了、苹果、香蕉等水果含有丰富的维生素。 (Chữ Hán mang ý nghĩa cao quý, cát tường trong danh xưng và văn hóa Á Đông. rồi quả táo chuối chờ đợi trái cây, hoa quả có chứa, hàm chứa vitamin, sinh tố thiết yếu phong phú, dồi dào)
- C. 电影的发明,让人们第一次可以真实地实现活动的生活场景。 (Phát minh, sáng chế phim điện ảnh để mọi người, con người trong xã hội đầu tiên lần có thể chân thực, có thật thực hiện, hiện thực hóa cuộc sống, sinh hoạt hoạt động, sự kiện bối cảnh, khung cảnh)
- D. 长期从事一种工作会让人感到无聊,而无聊会让身体感到疲惫。 (Lâu dài, trường kỳ làm, dấn thân vào một loại, kiểu làm việc, công việc biết để người cảm thấy, nhận thấy nhàm chán, tẻ nhạt mà, nhưng nhàm chán, tẻ nhạt biết để cơ thể, sức khỏe cảm thấy, nhận thấy mệt mỏi rã rời, kiệt sức)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("电影的发明,让人们第一次可以真实地实现活动的生活场景。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc sử dụng ngôn ngữ thúc đẩy tư duy của con người, khiến đại não ngày càng phát triển hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng ngôn ngữ thúc đẩy tư duy của con người, khiến đại não ngày càng phát triển hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认真倾听对方的话是交谈时最基本的礼貌。 (Nghiêm túc lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến đối phương, bên kia nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) là, phải trò chuyện, trao đổi thời gian, giờ nhất lịch sự, lễ phép cơ bản, chủ yếu)
- B. 语言的使用,促进了人类的思维,使得大脑更加发达。 (Sử dụng, dùng ngôn ngữ, tiếng nói thúc đẩy, xúc tiến rồi tư duy, phương thức tư duy logic loài người, nhân loại khiến cho, làm cho bộ não, đại não càng thêm, càng phát triển, thịnh vượng)
- C. 在人类所患的各种疾病中,再没有比感冒更常见的了。 (Ở loài người, nhân loại ngôi, tòa (trường học các loại, mọi loại mắc bệnh bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm trong, ở giữa lại, nữa không có so với cảm cúm, cảm mạo hơn rồi thường gặp, hay thấy)
- D. 自古以来,中国就是一个崇尚玉器的国家,对玉有着特殊的情感。 (Từ, kể từ cổ, thời cổ xưa từ đó đến nay, từ khi... đến nay Trung Quốc chính là một cái tôn sùng, chuộng ngọc, đá ngọc quý đất nước đối với ngọc, đá ngọc quý sở hữu, có tình cảm, cảm xúc nội tâm đặc thù, đặc biệt)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("语言的使用,促进了人类的思维,使得大脑更加发达。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan điểm của anh ấy vô cùng độc đáo và sâu sắc, thường được mời đến thuyết giảng tại nhiều trường đại học và rất được sinh viên chào đón.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của anh ấy vô cùng độc đáo và sâu sắc, thường được mời đến thuyết giảng tại nhiều trường đại học và rất được sinh viên chào đón.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以海洋资源为依托的海洋产业具有广阔的市场前景。 (Lấy, dùng đại dương, biển cả tài nguyên, nguồn lực vì, để đại dương, biển cả dựa vào, lấy làm điểm tựa dựa trên nền tảng ngành công nghiệp, ngành sản xuất sở hữu, có được thị trường, chợ rộng lớn, bao la triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước)
- B. 多年来,京郊旅游一直在北京旅游业中占有重要地位。 (Nhiều năm qua, bao năm nay vùng ngoại ô du lịch luôn ở Bắc Kinh du lịch trong, ở giữa sở hữu chiếm hữu quan trọng vị thế, địa vị)
- C. 那种拔苗助长式的教育方式必会造成对孩子身体和心灵的双重伤害。 (Kia, đó loại, kiểu dục tốc bất đạt, nhổ mạ kéo lên (đốt cháy giai đoạn) giáo dục kiểu, dạng phương thức, cách thức ắt, ắt hẳn biết gây nên, tạo thành đối với đứa trẻ cơ thể, sức khỏe và đôi, cặp tâm hồn, cõi lòng sâu kín nặng, quan trọng làm tổn thương, làm hại)
- D. 他的见解独到而.月深刻,常应邀到许多高校发表演讲,深受学生欢迎。 (Kiến giải, nhận định sâu sắc của anh ấy độc nhất, một mình đơn độc đến, tới mà, nhưng tháng, mặt trăng sâu sắc, sâu đậm thường, thường xuyên nhận lời mời, theo lời mời chính thức đến, tới nhiều, rất nhiều cao công bố, phát biểu thuyết trình, diễn thuyết sâu, sâu sắc nhận, chịu đựng học sinh, sinh viên chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("他的见解独到而.月深刻,常应邀到许多高校发表演讲,深受学生欢迎。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABão lụt đã gây ra những tổn thất rất nghiêm trọng cho đời sống của cư dân vùng ven biển.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bão lụt đã gây ra những tổn thất rất nghiêm trọng cho đời sống của cư dân vùng ven biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 台风给沿海居民的生活造成了很大的损失严重。 (Bão nhiệt đới, cơn bão bão biển cho ven biển, duyên hải bờ biển cuộc sống, sinh hoạt cư dân, người dân sinh sống gây nên, tạo thành rồi rất tổn thất, thiệt hại to, lớn nghiêm trọng, trầm trọng)
- B. 语文学习不是一朝一夕的事,只有多读多写,才能真正学好语文。 (Văn học không là, phải một hướng về phía, triều đại (cháo) một việc, sự việc chỉ có (điều kiện duy nhất) nhiều đọc nhiều viết tài năng, năng lực chân chính, thực sự học, học tập tốt, đẹp Văn (họ Văn)
- C. 因为第一印象是最初的感觉,所以新鲜,引人注目,也容易记住。 (Bởi vì đầu tiên ấn tượng là, phải cảm giác, cảm thấy ban đầu, khởi đầu vì vậy, cho nên tươi, tươi ngon dẫn, dẫn dắt người mắt, mục cũng dễ dàng, thuận lợi nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu)
- D. 生命不是一场赛跑而是一次旅行。比赛在乎终点,而旅行在乎沿途风景。 (Sinh mệnh, sự sống không là, phải một buổi, trận thi đấu, tranh tài chạy, chạy bộ mà là, đúng hơn là (không phải A mà là B) một lần du lịch, đi tham quan khám phá thi đấu, cuộc thi để ý, bận tâm điểm cuối, đích đến mà, nhưng du lịch, đi tham quan khám phá để ý, bận tâm dọc theo, men theo phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A ("台风给沿海居民的生活造成了很大的损失严重。") Câu A mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ những khu vực có lượng mưa hằng năm dưới 500 mi-li-mét thì không thể trồng cây, mà chỉ có thể trồng cỏ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở những khu vực có lượng mưa hằng năm dưới 500 mi-li-mét thì không thể trồng cây, mà chỉ có thể trồng cỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这项工程至少需要10年才能完工。 (Đây, này hạng mục, khoản công trình, dự án kỹ thuật ít nhất, tối thiểu cần, đòi hỏi năm (thời gian) tài năng, năng lực xong, hoàn thành Công việc, thợ)
- B. 在年降雨量少于500毫升的地区不能种树,但只能种草。 (Ở năm (thời gian) hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa số lượng, chất lượng ít, thiếu ở, tại khu vực, vùng mili-lít, ml (1 không có thể loại, kiểu cây, cây cối nhưng, nhưng mà chỉ có thể, chỉ đành gợi ý món đồ thích mê muốn mua)
- C. 经验多固然是好事,但如果一个人只靠经验工作,也是不行的。 (Kinh nghiệm nhiều tuy rằng, cố nhiên là là, phải việc tốt, chuyện tốt nhưng, nhưng mà nếu một cái người con, chiếc — lượng từ (zhī) dựa vào, tựa vào kinh nghiệm làm việc, công việc cũng là, phải không được, không thể)
- D. 世界各国的人口寿命数据表明,女性的平均寿命要比男性长7年。 (Thế giới các, mỗi dân số, nhân khẩu quốc gia, đất nước tuổi thọ, vòng đời (máy móc dữ liệu, số liệu chứng tỏ, biểu thị bình quân, trung bình phụ nữ, phái nữ tuổi thọ, vòng đời (máy móc cần so với nam giới, phái nam dài, lâu dài năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("在年降雨量少于500毫升的地区不能种树,但只能种草。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây cầu này được xây dựng từ năm 612 đến năm 618 công nguyên, tính đến nay lịch sử đã gần 1400 năm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu này được xây dựng từ năm 612 đến năm 618 công nguyên, tính đến nay lịch sử đã gần 1400 năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作为一名军人的妻子,她多年来一直默默地支持他的工作。 (Với tư cách là, với vai trò là một người vợ quân nhân, người lính bộ đội cô ấy nhiều năm qua, bao năm nay luôn âm thầm, lặng lẽ ủng hộ, hỗ trợ làm việc, công việc của anh ấy)
- B. 十位评论家对一本书的赞扬,都比不过一位书店老板对这本书的欣赏。 (Mười vị bình luận, đánh giá nhận xét nhà, gia đình đối với một cuốn, quyển (sách) tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt sách đều so với nhưng mà, có điều một vị hiệu sách, nhà sách ông chủ, chủ doanh nghiệp đối với đây, này cuốn, quyển (sách) thưởng thức, chiêm ngưỡng sách)
- C. 这座桥修建于公元612年至618年,到现在已有快1400多年的历史了。 (Đây, này tòa, ngọn cây cầu, nhịp cầu xây dựng, thi công xây cất (cầu ở, tại Công nguyên (A.D.) năm (thời gian) đến, tới năm (thời gian) đến, tới bây giờ, hiện tại đã, đã từng (viết tắt của 已经) có nhanh, mau lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm rồi)
- D. 烧鱼时放一点儿醋,可以去腥。有些菜加醋后,更有风味,能增进食欲。 (Đốt, thiêu đốt cá thời gian, giờ đặt, để một chút, một ít giấm có thể đi tanh, mùi tanh tưởi (cá có một số, một vài món ăn, thức ăn cộng, thêm vào giấm sau hơn có hương vị đặc trưng, phong vị đặc sắc ẩm thực có thể tăng cường, bồi đắp nâng cao sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("这座桥修建于公元612年至618年,到现在已有快1400多年的历史了。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực tiễn cho thấy, khi độ che phủ rừng của một quốc gia đạt từ 30% tổng diện tích toàn quốc trở lên hoặc được phân bố đồng đều, thì sẽ không xảy ra các thảm họa thiên nhiên lớn như gió cát, hạn hán hay úng lụt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực tiễn cho thấy, khi độ che phủ rừng của một quốc gia đạt từ 30% tổng diện tích toàn quốc trở lên hoặc được phân bố đồng đều, thì sẽ không xảy ra các thảm họa thiên nhiên lớn như gió cát, hạn hán hay úng lụt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书画鉴定是一门综合学科,要求鉴定家有非常全面的学识和很高的艺术造谐。 (Sách vẽ thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn là, phải một cửa tổng hợp, toàn diện ngành học, môn học yêu cầu thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn nhà, gia đình có vô cùng, rất học, học tập toàn diện, bao quát nhận biết, hiểu biết và rất nghệ thuật cao chế tạo, làm ra)
- B. 面对逆境,是随波逐流,还是奋起抗争?强者懂得支配环境,而弱者往往受制于环境。 (Đối diện, đối mặt với nghịch cảnh là, phải theo, tùy theo chảy, trôi chảy (dòng nước) vẫn, vẫn còn dậy, nhấc lên tranh giành, tranh đua mạnh mẽ, kiên cường người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu hiểu, thấu hiểu chi phối, điều khiển làm chủ phân bổ môi trường mà, nhưng yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thường, thường hay (theo quy luật nhận, chịu đựng ở, tại môi trường)
- C. 有的花在春天盛开,有的花在夏天怒放,只有梅花在寒冬中绽放,凌霜傲雪,香气袭人。 (Có cái, có người hoa ở mùa xuân, tiết xuân nở rộ, đua nở rực rỡ (hoa) có cái, có người hoa ở mùa hè, mùa hạ đặt, để chỉ có (điều kiện duy nhất) hoa mai, bông hoa mai mùa đông ở mùa đông trong, ở giữa đặt, để Sương (Hạt sương mai thuần khiết lấp lánh trên đầu ngọn cỏ, tâm hồn thanh tao và trong trắng.). ngạo nghễ, kiêu hãnh tuyết thơm, nén hương khí, không khí người)
- D. 实践表明,一个国家森林的覆盖率达到全国总面积30%以上,或者分布均匀时,就不会发生较大的风沙旱涝等自然灾害。 (Thực tiễn, thực hành chứng tỏ, biểu thị một cái đất nước bao phủ, che phủ rừng, rừng rậm đạt được, chạm tới (mục tiêu toàn quốc, cả nước tổng, toàn bộ diện tích trở lên, từ... trở lên hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) phân bố, rải rác đồng đều, đều đặn thời gian, giờ thì, liền không biết xảy ra, phát sinh khá, tương đối gió cát, bão cát sa mạc to, lớn khô hạn hạn hán chờ đợi tự nhiên, giới tự nhiên thiên tai, thảm họa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D ("实践表明,一个国家森林的覆盖率达到全国总面积30%以上,或者分布均匀时,就不会发生较大的风沙旱涝等自然灾害。") Câu D mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh "Phú Xuân Sơn Cư Đồ" là tác phẩm của họa sĩ Hoàng Công Vọng triều đại nhà Nguyên, lấy dòng phú xuân giang tỉnh chiết giang làm bối cảnh, kết hợp hài hòa các sắc độ đậm nhạt khô ướt của mực vẽ, cực kỳ phong phú uyển chuyển, là một trong những đại danh họa truyền thế của trung hoa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh "Phú Xuân Sơn Cư Đồ" là tác phẩm của họa sĩ Hoàng Công Vọng triều đại nhà Nguyên, lấy dòng phú xuân giang tỉnh chiết giang làm bối cảnh, kết hợp hài hòa các sắc độ đậm nhạt khô ướt của mực vẽ, cực kỳ phong phú uyển chuyển, là một trong những đại danh họa truyền thế của trung hoa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丝绸之路的开辟,有力地促进了东西方经济、文化等各方面的交流与合作。 (Tơ lụa, lụa là của khai mở, mở ra đường đầy sức mạnh, đắc lực thúc đẩy, xúc tiến rồi đồ vật, thứ phương, hướng kinh tế văn hóa chờ đợi các, mỗi giao lưu, trao đổi phương diện, khía cạnh và, cùng với hợp tác, phối hợp)
- B. 景泰蓝是燕京八绝之一,由于它的釉料颜色以蓝色为主,并且最初兴盛于明景泰年间,故称为景泰蓝。 (Cảnh, cảnh sắc Hanh thông, yên ổn màu xanh là, phải Yến (họ Yến tám tuyệt đối một trong những, một phần trong do, bởi vì nó nguyên liệu, vật liệu màu sắc lấy, dùng màu xanh lam, sắc xanh biển lấy làm chủ yếu, chủ yếu là đồng thời, hơn nữa ban đầu, khởi đầu hưng thịnh, dấy lên thịnh vượng, nở rộ ở, tại Minh (họ Minh cảnh, cảnh sắc Hanh thông, yên ổn năm (thời gian) giữa, không gian cố sự, nguyên cớ được gọi là, xưng là cảnh, cảnh sắc Hanh thông, yên ổn màu xanh)
- C. 《富春山居图》是元朝画家黄公望的作品,以浙江富春江为背景,墨色浓淡干湿并用,极富于变化,是中国「大传世名画。 (Giàu có, dồi dào mùa xuân núi, ngọn núi bản đồ, bức vẽ là, phải đồng (đơn vị tiền tệ) hướng về phía, triều đại (cháo) họa sĩ, người vẽ tranh chuyên nghiệp màu vàng công, công cộng tác phẩm (nghệ thuật, văn học nhìn về phía trước lấy, dùng sông lớn, con sông (Trường Giang) giàu có, dồi dào mùa xuân sông lớn, con sông (Trường Giang) vì, để bối cảnh, phông nền màu sắc, sắc thái đặc, đậm (trà nhạt (vị, màu) khô, sạch sẽ ẩm ướt, ướt át và, đồng thời sử dụng cực kỳ, vô cùng giàu có, dồi dào ở, tại thay đổi, biến đổi là, phải Trung Quốc to, lớn truyền đạt, lan truyền Thế (Thế gian, thời thế người vẽ)
- D. 冬至,是中国农历中一个非常重要的节气,也是中华民族的一个传统节日。这一天是北半球全年中白天最短、夜晚最长的一天。 (Mùa đông đến, tới là, phải Trung Quốc Âm lịch, Nông lịch trong, ở giữa một cái vô cùng, rất tiết khí, 24 tiết khí nông lịch quan trọng cũng là, phải một cái Dân tộc Trung Hoa truyền thống lễ hội đây, này một trời, bầu trời là, phải phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu cả năm, quanh năm suốt cả năm trong, ở giữa ban ngày nhất ngắn (chiều dài, thời gian) đêm, ban đêm muộn, trễ nhất một dài, lâu dài trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ("《富春山居图》是元朝画家黄公望的作品,以浙江富春江为背景,墨色浓淡干湿并用,极富于变化,是中国「大传世名画。") Câu C mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi dạo trong những khu vườn có phong cảnh tuyệt đẹp giúp xóa tan sự căng thẳng và mệt mỏi do làm việc lâu giờ, đồng thời giúp tinh thần và thể lực được phục hồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请选出有语病的一项。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi dạo trong những khu vườn có phong cảnh tuyệt đẹp giúp xóa tan sự căng thẳng và mệt mỏi do làm việc lâu giờ, đồng thời giúp tinh thần và thể lực được phục hồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 紫荆花性喜温暖,易于繁殖,被香港人视做“繁荣、壮观、奋进”的象征。 (Màu tím, sắc tím hoa tính, tính chất (hậu tố) ấm áp, ấm lòng ở, tại sinh sản, nhân giống bị thơm, nén hương cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen người nhìn, xem làm, chế tạo phồn vinh, thịnh vượng tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục tượng trưng, biểu tượng nhập, vào)
- B. 在景色优美的园林中散步,有助于消除长时间工作带来的紧张和疲乏,并且脑力、体力得到恢复。 (Ở cảnh sắc, phong cảnh tươi đẹp, tao nhã vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển trong, ở giữa đi dạo, tản bộ có ở, tại xóa bỏ, triệt tiêu loại trừ tận gốc dài, lâu dài thời gian làm việc, công việc căng thẳng, hồi hộp mang lại, đem đến (lợi ích và đồng thời, hơn nữa sức, sức lực thể lực, sức lực thể chất nhận được, đạt được (kết quả khôi phục, phục hồi)
- C. 含羞草稍被触摸,叶子就会自然地收缩起来,即使一阵风吹过,也会出现这种情形,就像一个害羞的少女一般。 (Ngậm, chứa đựng cỏ, cây cỏ hơi, một chút bị chạm vào, sờ nắn tiếp xúc lá cây, chiếc lá thì, liền biết tự nhiên, giới tự nhiên co rút, co lại đứng dậy, thức dậy cho dù, dẫu cho một trận, cơn gió, cơn gió thổi (gió), thổi sáo đã từng cũng biết xuất hiện, hiện ra đây, này loại, kiểu tình hình, hoàn cảnh thực tế thì, liền giống như, tựa như một cái ít, thiếu ngại ngùng, bẽn lẽn nữ, phụ nữ bình thường, thông thường)
- D. 从根本上说,科技的发展,经济的振兴,乃至整个社会的进步,都取决于劳动者素质的提高和大量合格人才的培养。 (Từ căn bản, gốc rễ trên nói, phát biểu phát triển khoa học công nghệ, khoa kỹ chấn hưng, phục hưng phát triển lớn mạnh kinh tế đến, tới toàn bộ, tất cả tiến bộ, tiến bước xã hội đều lấy, nhận Quyết (Quyết đoán, quả quyết ở, tại lao động, làm việc người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nâng cao, cải thiện tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp và lượng lớn, nhiều hợp quy, đủ tiêu chuẩn bồi dưỡng, đào tạo nhân tài, người tài)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B ("在景色优美的园林中散步,有助于消除长时间工作带来的紧张和疲乏,并且脑力、体力得到恢复。") Câu B mắc lỗi ngữ pháp thường gặp trong tiếng Trung cao cấp (như thiếu thành phần chủ/vị, kết hợp từ không thỏa đáng, trật tự từ sai hoặc logic biểu đạt mâu thuẫn). Các phương án còn lại đều chuẩn xác về mặt cú pháp. Điều chỉnh thành phần khuyết thiếu hoặc thay thế từ ngữ chưa chuẩn xác để câu văn hoàn chỉnh và lưu loát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón ăn Trung Hoa rất chú trọng màu sắc, hương thơm và mùi vị; nếu lại có thêm một cái tên hay thì chắc chắn sẽ càng hoàn hảo hơn. Vì vậy, các bậc thầy nấu ăn uyên bác khi đặt tên cho món ăn mới do mình sáng tạo ra sẽ đặc biệt chú ý đến hàm lượng văn hóa của nó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国菜讲究色香味,倘若再有个好名字,______就更完美了。所以有______的烹饪大师,给自己创造的新菜起名,会格外注意它的文化______。
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn Trung Hoa rất chú trọng màu sắc, hương thơm và mùi vị; nếu lại có thêm một cái tên hay thì chắc chắn sẽ càng hoàn hảo hơn. Vì vậy, các bậc thầy nấu ăn uyên bác khi đặt tên cho món ăn mới do mình sáng tạo ra sẽ đặc biệt chú ý đến hàm lượng văn hóa của nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 恐怕 个性 素质 (E rằng, sợ rằng cá tính, bản sắc riêng tố chất, phẩm chất trình độ năng lực tổng hợp)
- B. 难怪 出息 意义 (Thảo nào, hèn chi tiền đồ, triển vọng ý nghĩa, giá trị)
- C. 无疑 修养 内涵 (Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn tu dưỡng, đạo đức tu dưỡng nội hàm, chiều sâu ý nghĩa)
- D. 估计 教养 内容 (Ước tính, dự đoán giáo dưỡng, sự gia giáo lễ phép nội dung)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (无疑 修养 内涵 — Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn tu dưỡng, đạo đức tu dưỡng nội hàm, chiều sâu ý nghĩa) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoa học là một môn học thực chất, đòi hỏi phải bỏ ra những lao động gian khổ, tuyệt đối không được có chút giả dối nào. Đồng thời, khoa học cũng cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng, có như vậy mới phá bỏ được những sự ràng buộc truyền thống để đạt được sự phát triển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 科学是老老实实的学问,需要付出______的劳动,来不得半点______。同时,科学也需要创造,需要想象,这样才能打破传统的______,才能获得发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Khoa học là một môn học thực chất, đòi hỏi phải bỏ ra những lao động gian khổ, tuyệt đối không được có chút giả dối nào. Đồng thời, khoa học cũng cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng, có như vậy mới phá bỏ được những sự ràng buộc truyền thống để đạt được sự phát triển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辛勤 虚心 约束 (Cần cù, nhọc nhằn chăm chỉ khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi ràng buộc, quy chuẩn ước thúc)
- B. 痛苦 虚伪 拘束 (Đau khổ, thống khổ đạo đức giả, giả tạo dối trá gò bó, câu nệ gượng gạo)
- C. 艰辛 虚假 束缚 (Gian truân gian khổ, muôn vàn khó khăn cực nhọc giả dối, hư ảo trói buộc, gò bó)
- D. 艰难 虚荣 规矩 (Gian nan, khó khăn gian khổ hư vinh, tính hám danh hão quy củ, phép tắc)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (艰辛 虚假 束缚 — Gian truân gian khổ, muôn vàn khó khăn cực nhọc giả dối, hư ảo trói buộc, gò bó) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACửu Trại Cùy là thế giới của nước, nơi sở hữu làn nước trong trẻo nhất thế gian. Dù là những hồ nước tĩnh lặng hay những ngọn thác tuôn chảy, tất cả đều vô cùng kỳ diệu, quyến rũ và khiến người ta lưu luyến quên lối về. Nước tạo nên khung cảnh hấp dẫn nhất và chính là linh hồn của Cửu Trại Cùy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 九寨沟是水的天地。九寨沟的水是人间最______的水,无论是宁静的湖泊,还是飞泻的瀑布,都是那么神奇迷人,令人______。水构成了九寨沟最富魅力的景色,是九寨沟的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửu Trại Cùy là thế giới của nước, nơi sở hữu làn nước trong trẻo nhất thế gian. Dù là những hồ nước tĩnh lặng hay những ngọn thác tuôn chảy, tất cả đều vô cùng kỳ diệu, quyến rũ và khiến người ta lưu luyến quên lối về. Nước tạo nên khung cảnh hấp dẫn nhất và chính là linh hồn của Cửu Trại Cùy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清洁 络绎不绝 精神 (Sạch sẽ nườm nượp không ngớt, tấp nập vào ra liên tục tinh thần, nghị lực)
- B. 清晰 川流不息 灵感 (Rõ ràng, sắc nét dòng chảy không ngừng, tấp nập không ngớt cảm hứng sáng tạo, linh cảm khoa học)
- C. 透明 锲而不舍 心灵 (Trong suốt kiên trì bền bỉ, đục mãi không thôi tâm hồn, cõi lòng sâu kín)
- D. 清澈 流连忘返 灵魂 (Trong vắt, trong trẻo chảy, trôi chảy (dòng nước) ngay cả, đến cả quên, lãng quên linh hồn, tâm hồn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (清澈 流连忘返 灵魂 — Trong vắt, trong trẻo chảy, trôi chảy (dòng nước) ngay cả, đến cả quên, lãng quên linh hồn, tâm hồn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc câu nệ chữ nghĩa đôi khi là một thói quen xấu, thế nên ý nghĩa của thành ngữ này vốn không được tốt cho lắm. Tuy nhiên, khi đọc sách và viết lách, chúng ta buộc phải có sự nghiêm ngặt không được buông lơi dù chỉ một chữ. Tác phẩm văn học vốn mượn chữ nghĩa để biểu đạt tư tưởng tình cảm, nếu câu chữ có điểm mơ hồ thì sẽ khiến tư tưởng chưa thấu đáo và tình cảm chưa súc tích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “咬文嚼字”有时是一个坏习惯,所以这个成语的含义______不是很好。但是在阅读和写作时,我们必须有一字不肯______的严谨。文学______借文字表达思想情感,文字上面有______,就显得思想还不透彻,情感还不凝练。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc câu nệ chữ nghĩa đôi khi là một thói quen xấu, thế nên ý nghĩa của thành ngữ này vốn không được tốt cho lắm. Tuy nhiên, khi đọc sách và viết lách, chúng ta buộc phải có sự nghiêm ngặt không được buông lơi dù chỉ một chữ. Tác phẩm văn học vốn mượn chữ nghĩa để biểu đạt tư tưởng tình cảm, nếu câu chữ có điểm mơ hồ thì sẽ khiến tư tưởng chưa thấu đáo và tình cảm chưa súc tích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通常 放松 作品 含糊 (Thông thường, thường lệ thư giãn, thả lỏng tác phẩm (nghệ thuật, văn học mơ hồ, ấp úng)
- B. 尤其 饶恕 著作 分歧 (Đặc biệt là, nhất là dung thứ, tha thứ trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật bất đồng, phân kỳ)
- C. 偶然 放弃 理论 矛盾 (Ngẫu nhiên, tình cờ từ bỏ, buông xuôi lý luận, lý thuyết mâu thuẫn, xung đột)
- D. 经常 忽略 题材 错误 (Thường xuyên bỏ qua, xem nhẹ đề tài, chủ đề sáng tác nghệ thuật sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (通常 放松 作品 含糊 — Thông thường, thường lệ thư giãn, thả lỏng tác phẩm (nghệ thuật, văn học mơ hồ, ấp úng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi đọc rất nhiều sách y dược và nghiên cứu một loạt các sách bản thảo, Lý Thời Trân một mặt vô cùng khâm phục sự nghiệp huy hoàng của các bậc đại sư đời trước, mặt khác cũng phát hiện ra những sai sót của họ trong quan sát và lý luận cần phải được chỉnh lý và đính chính. Do đó, ông đã gánh vác trách nhiệm này. Từ năm 1552 cho đến năm 1578, trải qua đúng 27 năm phóng vấn và biên soạn sách, kiệt tác Bản Thảo Cương Mục của ông mới hoàn thành.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 李时珍在读了很多医药书,并研究了一系列的“本草”以后,一方面______佩服前代大师们的辉煌业绩,另一方面也发现他们在观察上和理论上的错误,是需要加以______、订正的。因而他就将这个责任______起来。从1552年开始,直到1578年,经过整整27年______和编书的生活,他的《本草纲目》巨著才告完成。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đọc rất nhiều sách y dược và nghiên cứu một loạt các sách bản thảo, Lý Thời Trân một mặt vô cùng khâm phục sự nghiệp huy hoàng của các bậc đại sư đời trước, mặt khác cũng phát hiện ra những sai sót của họ trong quan sát và lý luận cần phải được chỉnh lý và đính chính. Do đó, ông đã gánh vác trách nhiệm này. Từ năm 1552 cho đến năm 1578, trải qua đúng 27 năm phóng vấn và biên soạn sách, kiệt tác Bản Thảo Cương Mục của ông mới hoàn thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毅然 挖掘 负责 咨询 (Kiên quyết, dứt khoát không do dự khai quật (khảo cổ, tài nguyên) phụ trách, chịu trách nhiệm tư vấn, tham vấn)
- B. 果然 解释 承受 访问 (Quả nhiên, đúng thật như dự liệu giải thích, phân trần chịu đựng, gánh chịu thăm, viếng thăm)
- C. 自然 整顿 承担 采集 (Tự nhiên, giới tự nhiên chỉnh đốn, chấn chỉnh sắp xếp lại trật tự gánh vác, đảm đương thu thập, thu nhận)
- D. 固然 整理 担负 采访 (Tuy rằng, cố nhiên là chỉnh lý, thu dọn gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm phỏng vấn, lấy tin)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án D (固然 整理 担负 采访 — Tuy rằng, cố nhiên là chỉnh lý, thu dọn gánh vác, đảm đương gánh vác trách nhiệm phỏng vấn, lấy tin) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người có hoài bão đã bỏ qua đạo lý tích tiểu thành đại, chỉ chăm chăm muốn một bước thành danh mà không chịu cúi đầu cày cấy. Cho đến một ngày, họ nhìn thấy những người bắt đầu muộn hơn và kém tài hơn mình đều đã gặt hái được những thành quả khả quan, mới phát hiện ra mảnh đất của mình vẫn hoàn toàn trắng tay. Lúc này họ mới hiểu rằng, không phải ông trời không trao cho họ lý tưởng, mà là vì họ chỉ mải chờ đợi mùa gặt mà quên mất việc gieo hạt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 许多有抱负的人都忽视了积少才可成多的道理,一心只想______,而不去埋头耕耘。直到有一天,他看见比自己开始晚的、比自己天资差的,都已经有了______的收获,才发现自己这片园地上还是______。这时他才明白,不是上天没有给他理想,而是他一心只等待丰收,却忘了______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người có hoài bão đã bỏ qua đạo lý tích tiểu thành đại, chỉ chăm chăm muốn một bước thành danh mà không chịu cúi đầu cày cấy. Cho đến một ngày, họ nhìn thấy những người bắt đầu muộn hơn và kém tài hơn mình đều đã gặt hái được những thành quả khả quan, mới phát hiện ra mảnh đất của mình vẫn hoàn toàn trắng tay. Lúc này họ mới hiểu rằng, không phải ông trời không trao cho họ lý tưởng, mà là vì họ chỉ mải chờ đợi mùa gặt mà quên mất việc gieo hạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一帆风顺 壮观 半途而废 酝酿 (Thuận buồm xuôi gió, hanh thông suôn sẻ tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường thai nghén, ấp ủ chuẩn bị (kế hoạch)
- B. 一鸣惊人 可观 一无所有 播种 (Trước giờ bình lặng không ai hay biết, đến khi hành động thì lập nên kỳ tích khiến mọi người phải kinh ngạc thán phục. đáng kể, khả quan một không, không có (vô) tất cả, toàn bộ gieo hạt, gieo trồng)
- C. 一如既往 宏观 有条不紊 照料 (Trước sau như một, như xưa không đổi vĩ mô, góc nhìn vĩ mô ngăn nắp trật tự, lớp lang bài bản không chút rối loạn chăm sóc, săn sóc chu đáo)
- D. 一丝不苟 美观 众所周知 培育 (Tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả đẹp mắt, mỹ quan ai ai cũng biết, rõ ràng như mọi người đều biết ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (一鸣惊人 可观 一无所有 播种 — Trước giờ bình lặng không ai hay biết, đến khi hành động thì lập nên kỳ tích khiến mọi người phải kinh ngạc thán phục. đáng kể, khả quan một không, không có (vô) tất cả, toàn bộ gieo hạt, gieo trồng) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có câu tục ngữ: "Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng", ý nói rằng thuốc tuy rất đắng nhưng lại có sự trợ giúp lớn trong việc điều trị bệnh của bạn; tương tự, những lời người khác khuyên nhủ bạn nghe có vẻ khó lọt tai nhưng lại vô cùng có ích cho bạn. Vì vậy, chúng ta phải biết khéo léo tiếp thu ý kiến của người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国有句______叫做“良药苦口利于病,忠言逆耳利于行”,意思就是药虽然很苦,但对______你的病有很大帮助;同样,别人______你的话可能不好听,但对你是有很大帮助的。所以,我们要______接受别人的意见。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu tục ngữ: "Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng", ý nói rằng thuốc tuy rất đắng nhưng lại có sự trợ giúp lớn trong việc điều trị bệnh của bạn; tương tự, những lời người khác khuyên nhủ bạn nghe có vẻ khó lọt tai nhưng lại vô cùng có ích cho bạn. Vì vậy, chúng ta phải biết khéo léo tiếp thu ý kiến của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 俗话 治疗 劝 善于 (Tục ngữ, câu nói dân gian thường nói điều trị, chữa trị khuyên, khuyên nhủ giỏi về, khéo về)
- B. 谚语 预防 提 勇于 (Phòng ngừa, đề phòng xách, nâng cao dũng cảm, dám nghĩ dám làm)
- C. 闲话 诊断 骂 鉴于 (Chuyện phiếm, lời bàn tán dèm pha sau lưng chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật mắng, chửi xét thấy, căn cứ vào)
- D. 寓言 抢救 嫌 便于 (Ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn mang triết lý cấp cứu, cứu hộ khẩn cấp chê, ghét bỏ tiện cho, thuận lợi cho)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (俗话 治疗 劝 善于 — Tục ngữ, câu nói dân gian thường nói điều trị, chữa trị khuyên, khuyên nhủ giỏi về, khéo về) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó phải là có người không mơ bao giờ không? Phần lớn các nhà khoa học tin rằng tất cả mọi người đều mơ. Nếu có ai đó cho rằng bản thân không mơ hoặc rất ít mơ, đó là vì họ đã quên sạch tình hình trong giấc mơ sau khi tỉnh dậy. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, giấc ngủ không mộng mị không chỉ chất lượng không tốt mà còn là một dấu hiệu cho thấy đại học đang bị tổn thương hoặc có bệnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 是不是有人不做梦呢?绝大部分科学家______所有人都会做梦。如果有人认为自己没有做梦或者很少做梦,那是因为他们醒来后将梦中的______全部忘记了。有研究表明,无梦睡眠不仅______不好,而且还是大脑受到______或有病的一种征兆。
• Nghĩa tiếng Việt: Có phải là có người không mơ bao giờ không? Phần lớn các nhà khoa học tin rằng tất cả mọi người đều mơ. Nếu có ai đó cho rằng bản thân không mơ hoặc rất ít mơ, đó là vì họ đã quên sạch tình hình trong giấc mơ sau khi tỉnh dậy. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, giấc ngủ không mộng mị không chỉ chất lượng không tốt mà còn là một dấu hiệu cho thấy đại học đang bị tổn thương hoặc có bệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相信 情形 质量 损害 (Tin, tin tưởng tình hình, hoàn cảnh thực tế chất lượng, khối lượng (vật lý) gây tổn hại, làm hư hại)
- B. 理解 情况 效率 危害 (Hiểu, thấu hiểu tình hình, hoàn cảnh hiệu suất, năng suất nguy hại, làm hại)
- C. 确定 情节 效果 迫害 (Xác định, chốt lại tình tiết, diễn biến cốt truyện hiệu quả, kết quả bức hại, đàn áp tàn bạo)
- D. 反映 情景 品质 伤害 (Phản ánh, phản chiếu khung cảnh, cảnh tượng chất lượng sản phẩm làm tổn thương, làm hại)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án A (相信 情形 质量 损害 — Tin, tin tưởng tình hình, hoàn cảnh thực tế chất lượng, khối lượng (vật lý) gây tổn hại, làm hư hại) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABơi lội nghệ thuật là môn thể thao dành cho nữ, ban đầu là tiết mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ giữa các trận thi đấu bơi, là sự kết hợp hoàn hảo giữa bơi lội, khiêu vũ và âm nhạc, được mệnh danh là "múa ba-lê dưới nước". Đây là một môn thể thao vận động mang tính nghệ thuật rất cao, mang vẻ tao nhã nhưng cũng đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và cần phải trải qua nhiều năm huấn luyện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 花样游泳是女子体育项目,原为游泳比赛间歇时的水中______项目,是游泳、舞蹈和音乐的完美______,有“水中芭蕾”之称。它是一项艺术性很强的______的体育运动,但也需要力量和______,需要多年的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội nghệ thuật là môn thể thao dành cho nữ, ban đầu là tiết mục biểu diễn dưới nước trong thời gian nghỉ giữa các trận thi đấu bơi, là sự kết hợp hoàn hảo giữa bơi lội, khiêu vũ và âm nhạc, được mệnh danh là "múa ba-lê dưới nước". Đây là một môn thể thao vận động mang tính nghệ thuật rất cao, mang vẻ tao nhã nhưng cũng đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và cần phải trải qua nhiều năm huấn luyện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞赛 配合 优美 速度 培养 (Cuộc thi tài, thi đấu phối hợp, kết hợp ăn ý tươi đẹp, tao nhã tốc độ, vận tốc bồi dưỡng, đào tạo)
- B. 表演 结合 优雅 技巧 训练 (Biểu diễn, trình diễn kết hợp, gắn kết Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế huấn luyện, rèn luyện)
- C. 演出 联合 精致 技能 培训 (Buổi biểu diễn, diễn xuất liên hiệp, liên kết tinh xảo, tinh tế kỹ năng, tay nghề chuyên môn đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng)
- D. 娱乐 组合 华丽 才干 锻炼 (Giải trí, tiêu khiển tổ hợp, kết hợp lộng lẫy, tráng lệ tài cán, năng lực tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án B (表演 结合 优雅 技巧 训练 — Biểu diễn, trình diễn kết hợp, gắn kết Nhã (Tao nhã, nhã nhặn kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế huấn luyện, rèn luyện) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATính tự lập giống như bộ khung xương nâng đỡ cơ thể chúng ta, giúp chúng ta có thể đứng vững, có thể tự do đi lại mà không cần sự dìu dắt của người khác; còn sự phụ thuộc thì giống như một người bình thường chống gậy, tuy có thể mượn sức của chiếc gậy để bản thân cảm thấy thoải mái, nhưng lâu dần, bộ khung xương sẽ thoái hóa và chúng ta có thể sẽ vĩnh viễn không thể tự đứng vững được nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 自立就像支撑我们身体的骨架,使我们能站立,能______行走,而不需要别人的______;依赖则像一个正常人______拐杖,虽然可以借助拐杖的力量使自己舒服,但是时间长了,骨架就会退化,我们可能将______无法自己站立。
• Nghĩa tiếng Việt: Tính tự lập giống như bộ khung xương nâng đỡ cơ thể chúng ta, giúp chúng ta có thể đứng vững, có thể tự do đi lại mà không cần sự dìu dắt của người khác; còn sự phụ thuộc thì giống như một người bình thường chống gậy, tuy có thể mượn sức của chiếc gậy để bản thân cảm thấy thoải mái, nhưng lâu dần, bộ khung xương sẽ thoái hóa và chúng ta có thể sẽ vĩnh viễn không thể tự đứng vững được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 任意 陪伴 扛 终究 (Tùy ý, tùy tiện đi cùng đồng hành, đi cùng gắn bó vác (trên vai), gánh vác rốt cuộc, suy cho cùng)
- B. 主动 帮忙 使 逐步 (Chủ động, tự giác tích cực giúp đỡ, hỗ trợ khiến cho, làm cho từng bước, dần dần)
- C. 自由 搀扶 拄 永远 (Tự do dìu, đỡ đỡ, nâng chống (gậy) mãi mãi, vĩnh viễn)
- D. 独立 引导 捧 始终 (Độc lập, tự chủ dẫn dắt, định hướng dẫn đường bưng, nâng niu trên tay từ đầu đến cuối, luôn luôn)
• Phân tích đối chiếu: Cần xem xét kết cấu ngữ pháp và sự phối hợp từ (collocation) của từng vị trí chỗ trống. Bộ từ ở phương án C (自由 搀扶 拄 永远 — Tự do dìu, đỡ đỡ, nâng chống (gậy) mãi mãi, vĩnh viễn) ăn khớp tự nhiên và chuẩn xác nhất với ngữ cảnh cả đoạn. Các phương án còn lại có chứa từ ngữ không phù hợp sắc thái ý nghĩa hoặc sai quy tắc kết hợp ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi những yêu cầu này được thực hiện xong, họ mới đề nghị bạn mua.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 71 题:选句填空(第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)__________”的心理。 在教育教学管理中,我们也可以对教师、学生先提出较低的要求,待他们按照要求做了,(75)__________,然后逐渐提高要求,使每个人都乐于继续积极奋发向上。对年龄较小的孩子的教育引导,尤其要使用目标分解法,遵循循序渐进原则。 请为第 (71) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi những yêu cầu này được thực hiện xong, họ mới đề nghị bạn mua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要予以肯定、表扬乃至奖励 (Cần dành cho, ban cho chắc chắn, khẳng định khen ngợi, biểu dương đến, tới khen thưởng, trao thưởng)
- B. 反正都已经帮了,再帮一次又何妨 (Dù sao, đằng nào thì đều đã giúp, giúp đỡ rồi lại, nữa giúp, giúp đỡ một lần lại, vừa... vừa... có ngại gì thử xem)
- C. 当这些要求实现之后 (Làm (nghề), khi những cái này, những người này yêu cầu thực hiện, hiện thực hóa sau đó, sau khi)
- D. 不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人 (Không hy vọng người khác đem tự mình, bản thân nhìn, xem làm, chế tạo không, không có (vô) người thường, thường xuyên)
- E. 人们就比较容易接受 (Mọi người, con người trong xã hội thì, liền khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (当这些要求实现之后) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người sẽ tương đối dễ tiếp nhận hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 72 题:选句填空(第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)__________”的心理。 在教育教学管理中,我们也可以对教师、学生先提出较低的要求,待他们按照要求做了,(75)__________,然后逐渐提高要求,使每个人都乐于继续积极奋发向上。对年龄较小的孩子的教育引导,尤其要使用目标分解法,遵循循序渐进原则。 请为第 (72) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người sẽ tương đối dễ tiếp nhận hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要予以肯定、表扬乃至奖励 (Cần dành cho, ban cho chắc chắn, khẳng định khen ngợi, biểu dương đến, tới khen thưởng, trao thưởng)
- B. 反正都已经帮了,再帮一次又何妨 (Dù sao, đằng nào thì đều đã giúp, giúp đỡ rồi lại, nữa giúp, giúp đỡ một lần lại, vừa... vừa... có ngại gì thử xem)
- C. 当这些要求实现之后 (Làm (nghề), khi những cái này, những người này yêu cầu thực hiện, hiện thực hóa sau đó, sau khi)
- D. 不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人 (Không hy vọng người khác đem tự mình, bản thân nhìn, xem làm, chế tạo không, không có (vô) người thường, thường xuyên)
- E. 人们就比较容易接受 (Mọi người, con người trong xã hội thì, liền khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (人们就比较容易接受) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông mong muốn người khác xem bản thân là người sáng nắng chiều mưa.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 73 题:选句填空(第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)__________”的心理。 在教育教学管理中,我们也可以对教师、学生先提出较低的要求,待他们按照要求做了,(75)__________,然后逐渐提高要求,使每个人都乐于继续积极奋发向上。对年龄较小的孩子的教育引导,尤其要使用目标分解法,遵循循序渐进原则。 请为第 (73) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Không mong muốn người khác xem bản thân là người sáng nắng chiều mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要予以肯定、表扬乃至奖励 (Cần dành cho, ban cho chắc chắn, khẳng định khen ngợi, biểu dương đến, tới khen thưởng, trao thưởng)
- B. 反正都已经帮了,再帮一次又何妨 (Dù sao, đằng nào thì đều đã giúp, giúp đỡ rồi lại, nữa giúp, giúp đỡ một lần lại, vừa... vừa... có ngại gì thử xem)
- C. 当这些要求实现之后 (Làm (nghề), khi những cái này, những người này yêu cầu thực hiện, hiện thực hóa sau đó, sau khi)
- D. 不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人 (Không hy vọng người khác đem tự mình, bản thân nhìn, xem làm, chế tạo không, không có (vô) người thường, thường xuyên)
- E. 人们就比较容易接受 (Mọi người, con người trong xã hội thì, liền khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADằng nào cũng đã giúp rồi, giúp thêm lần nữa thì có sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 74 题:选句填空(第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)__________”的心理。 在教育教学管理中,我们也可以对教师、学生先提出较低的要求,待他们按照要求做了,(75)__________,然后逐渐提高要求,使每个人都乐于继续积极奋发向上。对年龄较小的孩子的教育引导,尤其要使用目标分解法,遵循循序渐进原则。 请为第 (74) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Dằng nào cũng đã giúp rồi, giúp thêm lần nữa thì có sao đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要予以肯定、表扬乃至奖励 (Cần dành cho, ban cho chắc chắn, khẳng định khen ngợi, biểu dương đến, tới khen thưởng, trao thưởng)
- B. 反正都已经帮了,再帮一次又何妨 (Dù sao, đằng nào thì đều đã giúp, giúp đỡ rồi lại, nữa giúp, giúp đỡ một lần lại, vừa... vừa... có ngại gì thử xem)
- C. 当这些要求实现之后 (Làm (nghề), khi những cái này, những người này yêu cầu thực hiện, hiện thực hóa sau đó, sau khi)
- D. 不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人 (Không hy vọng người khác đem tự mình, bản thân nhìn, xem làm, chế tạo không, không có (vô) người thường, thường xuyên)
- E. 人们就比较容易接受 (Mọi người, con người trong xã hội thì, liền khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (反正都已经帮了,再帮一次又何妨) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần phải ghi nhận, biểu dương thậm chí là khen thưởng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 75 题:选句填空(第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)__________”的心理。 在教育教学管理中,我们也可以对教师、学生先提出较低的要求,待他们按照要求做了,(75)__________,然后逐渐提高要求,使每个人都乐于继续积极奋发向上。对年龄较小的孩子的教育引导,尤其要使用目标分解法,遵循循序渐进原则。 请为第 (75) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cần phải ghi nhận, biểu dương thậm chí là khen thưởng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要予以肯定、表扬乃至奖励 (Cần dành cho, ban cho chắc chắn, khẳng định khen ngợi, biểu dương đến, tới khen thưởng, trao thưởng)
- B. 反正都已经帮了,再帮一次又何妨 (Dù sao, đằng nào thì đều đã giúp, giúp đỡ rồi lại, nữa giúp, giúp đỡ một lần lại, vừa... vừa... có ngại gì thử xem)
- C. 当这些要求实现之后 (Làm (nghề), khi những cái này, những người này yêu cầu thực hiện, hiện thực hóa sau đó, sau khi)
- D. 不希望别人把自己看做“喜怒无常”的人 (Không hy vọng người khác đem tự mình, bản thân nhìn, xem làm, chế tạo không, không có (vô) người thường, thường xuyên)
- E. 人们就比较容易接受 (Mọi người, con người trong xã hội thì, liền khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: (第 71-75 题) 有些推销员在推销商品时,并不会直接让你买他的商品,而是先提出试用化妆品、试穿衣服等要求,(71)__________,才会建议你购买。 心理学家认为,一下子向别人提出一个较大的要求,人们一般很难接受,而如果逐步提出要求,不断缩小差距,(72)__________。这主要是由于人们在不断满足小要求的过程中已经逐渐适应,意识不到逐渐提高的要求已经大大偏离了自己的初衷。 人们都希望在别人面前保持一个比较一致的形象,(73)__________。因而,在接受别人的要求,给别人提供帮助之后,再拒绝别人就变得更加困难了。如果这种要求给自己造成的损失不大,人们往往会有一种“(74)... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (要予以肯定、表扬乃至奖励) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi Từ Bi Hồng khen ngợi, những người bán tranh đứng cạnh liền vô cùng rạng rỡ, vốn ban đầu không có ý định ra giá cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 76 题:选句填空(第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自禁地赞不绝口。 徐悲鸿终生不知疲倦地收集中国古代传统绘画,对其进行研究、整理和保护。一幅好画突然出现在他面前时,他激动,他兴奋,他赞赏。假如,(80)________,那他就不是画家徐悲鸿了。 请为第 (76) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi Từ Bi Hồng khen ngợi, những người bán tranh đứng cạnh liền vô cùng rạng rỡ, vốn ban đầu không có ý định ra giá cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认这话很有道理 (Thừa nhận, công nhận đây, này lời nói, câu chuyện rất có đạo lý, lý lẽ)
- B. 他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子 (Anh ấy đối với một bức, tấm (tranh tốt, đẹp chân chính, thực sự vẽ có thể lắp đặt, trang bị ra, xuất hiện dáng vẻ, điệu bộ thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 本来没有打算要高价的 (Vốn dĩ, ban đầu không có dự định, tính toán cần giá cao, giá cả đắt đỏ)
- D. 你总是让人家看出来你非买不可 (Bạn luôn luôn để người ta nhìn ra, nhận thấy đến, tới bạn phi, không phải mua không có thể)
- E. 便不再计较价钱 (Thuận tiện, tiện lợi không còn nữa, không lặp lại so đo, tính toán chi li giá tiền, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu C (本来没有打算要高价的) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột khi Từ Bi Hồng đã ưng ý bức tranh nào, ông liền không còn so đo tính toán về giá cả nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 第 77 题:选句填空(第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自禁地赞不绝口。 徐悲鸿终生不知疲倦地收集中国古代传统绘画,对其进行研究、整理和保护。一幅好画突然出现在他面前时,他激动,他兴奋,他赞赏。假如,(80)________,那他就不是画家徐悲鸿了。 请为第 (77) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Một khi Từ Bi Hồng đã ưng ý bức tranh nào, ông liền không còn so đo tính toán về giá cả nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认这话很有道理 (Thừa nhận, công nhận đây, này lời nói, câu chuyện rất có đạo lý, lý lẽ)
- B. 他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子 (Anh ấy đối với một bức, tấm (tranh tốt, đẹp chân chính, thực sự vẽ có thể lắp đặt, trang bị ra, xuất hiện dáng vẻ, điệu bộ thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 本来没有打算要高价的 (Vốn dĩ, ban đầu không có dự định, tính toán cần giá cao, giá cả đắt đỏ)
- D. 你总是让人家看出来你非买不可 (Bạn luôn luôn để người ta nhìn ra, nhận thấy đến, tới bạn phi, không phải mua không có thể)
- E. 便不再计较价钱 (Thuận tiện, tiện lợi không còn nữa, không lặp lại so đo, tính toán chi li giá tiền, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu E (便不再计较价钱) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn luôn để lộ cho người ta thấy rằng bạn rất khao khát phải mua bằng được món đồ đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 78 题:选句填空(第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自禁地赞不绝口。 徐悲鸿终生不知疲倦地收集中国古代传统绘画,对其进行研究、整理和保护。一幅好画突然出现在他面前时,他激动,他兴奋,他赞赏。假如,(80)________,那他就不是画家徐悲鸿了。 请为第 (78) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn luôn để lộ cho người ta thấy rằng bạn rất khao khát phải mua bằng được món đồ đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认这话很有道理 (Thừa nhận, công nhận đây, này lời nói, câu chuyện rất có đạo lý, lý lẽ)
- B. 他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子 (Anh ấy đối với một bức, tấm (tranh tốt, đẹp chân chính, thực sự vẽ có thể lắp đặt, trang bị ra, xuất hiện dáng vẻ, điệu bộ thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 本来没有打算要高价的 (Vốn dĩ, ban đầu không có dự định, tính toán cần giá cao, giá cả đắt đỏ)
- D. 你总是让人家看出来你非买不可 (Bạn luôn luôn để người ta nhìn ra, nhận thấy đến, tới bạn phi, không phải mua không có thể)
- E. 便不再计较价钱 (Thuận tiện, tiện lợi không còn nữa, không lặp lại so đo, tính toán chi li giá tiền, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu D (你总是让人家看出来你非买不可) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nghe đồng tình và cho rằng câu nói đó rất có lý.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 79 题:选句填空(第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自禁地赞不绝口。 徐悲鸿终生不知疲倦地收集中国古代传统绘画,对其进行研究、整理和保护。一幅好画突然出现在他面前时,他激动,他兴奋,他赞赏。假如,(80)________,那他就不是画家徐悲鸿了。 请为第 (79) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Người nghe đồng tình và cho rằng câu nói đó rất có lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认这话很有道理 (Thừa nhận, công nhận đây, này lời nói, câu chuyện rất có đạo lý, lý lẽ)
- B. 他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子 (Anh ấy đối với một bức, tấm (tranh tốt, đẹp chân chính, thực sự vẽ có thể lắp đặt, trang bị ra, xuất hiện dáng vẻ, điệu bộ thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 本来没有打算要高价的 (Vốn dĩ, ban đầu không có dự định, tính toán cần giá cao, giá cả đắt đỏ)
- D. 你总是让人家看出来你非买不可 (Bạn luôn luôn để người ta nhìn ra, nhận thấy đến, tới bạn phi, không phải mua không có thể)
- E. 便不再计较价钱 (Thuận tiện, tiện lợi không còn nữa, không lặp lại so đo, tính toán chi li giá tiền, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu A (承认这话很有道理) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy có thể ra vẻ dửng dưng trước một bức tranh thực sự là phẩm chất tuyệt vời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 80 题:选句填空(第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自禁地赞不绝口。 徐悲鸿终生不知疲倦地收集中国古代传统绘画,对其进行研究、整理和保护。一幅好画突然出现在他面前时,他激动,他兴奋,他赞赏。假如,(80)________,那他就不是画家徐悲鸿了。 请为第 (80) 处选择最恰当的句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy có thể ra vẻ dửng dưng trước một bức tranh thực sự là phẩm chất tuyệt vời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 承认这话很有道理 (Thừa nhận, công nhận đây, này lời nói, câu chuyện rất có đạo lý, lý lẽ)
- B. 他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子 (Anh ấy đối với một bức, tấm (tranh tốt, đẹp chân chính, thực sự vẽ có thể lắp đặt, trang bị ra, xuất hiện dáng vẻ, điệu bộ thờ ơ dửng dưng, trơ như đá không chút động lòng)
- C. 本来没有打算要高价的 (Vốn dĩ, ban đầu không có dự định, tính toán cần giá cao, giá cả đắt đỏ)
- D. 你总是让人家看出来你非买不可 (Bạn luôn luôn để người ta nhìn ra, nhận thấy đến, tới bạn phi, không phải mua không có thể)
- E. 便不再计较价钱 (Thuận tiện, tiện lợi không còn nữa, không lặp lại so đo, tính toán chi li giá tiền, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: (第 76-80 题) 徐悲鸿刚到北平时,便经常去琉璃厂的字画店里搜集古今的优秀字画。遇上他所喜爱的,就会情不自禁地说:“这是一张好画!”“这是难得的精品!”等等,直说得站在旁边的画商眉开眼笑,(76)________,现在也向徐悲鸿提出了高价。而徐悲鸿一旦看中,(77)________。有时为了买画,因为家中的钱不够,他就再添上自己的画。 妻子经常埋怨他说:“你何必在画商面前表现出你的喜爱呢?你就不会冷静一些吗?(78)________,结果你原本可以少出一些钱就能买到的画,也被人家要了高价。” 徐悲鸿温和地点头笑了,(79)________。但是,下一次再遇到画商送来好画时,他还是情不自... Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa giữa câu đứng trước và câu tiếp sau, câu B (他对一幅真正的好画能装出无动于衷的样子) là mảnh ghép hoàn chỉnh giúp bảo đảm tính liên kết và mạch lạc của đoạn văn. Các câu còn lại làm gián đoạn mạch lập luận hoặc không phù hợp với chủ đề đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ gần nghĩa nhất với từ nguyên hung trong đoạn 1 là thủ phạm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 81 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一天,鲁班到山上去砍树,一不小心,被丝茅草划破了手。他觉得很奇怪,一棵小草怎么这样厉害呢?他放下手里的活儿,仔细观察起来。结果,他发现丝茅草叶子边缘上的许多锋利细齿是划破手的“元凶”。鲁班受到启发,发明了木工用的锯子。 车前草是一种路边草地上常见的小草,近年来却名声大振。原来,建筑师从它身上发现了一个秘密:它的叶子按螺旋形排列,每两片叶子的夹角都是137°30',这种结构使所有的叶子都能得到充足的阳光。普通的人类住房,总是有的房间阳光多些,有的房间阳光少些。人们根据车前草叶子的排列特点,设计建造了一幢螺旋形的13层大楼,使得一年四季,阳光都能照到每一个房间里。这对人的健康多么有利啊。 人是地球上最聪明的动物,靠着智慧的头脑和灵巧的双手,造出了种种工具,使自己对世界的征服与改造步步深入,成为万物之灵。但大自然虽然默默无语,却也蕴藏着无穷无尽的智慧。人再聪明,我们的设计,比起动植物身体的巧妙构造来,仍有许多望尘莫及之处。所以,人类需要虚心向动植物学习,从生物界这个巨大的“博物馆”中搜寻几乎是无所不有的技术设计蓝图。 和第1段中“元凶”意思最相近的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ gần nghĩa nhất với từ nguyên hung trong đoạn 1 là thủ phạm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 元首 (yuán shǒu: nguyên thủ, người đứng đầu quốc gia)
- B. 凶手 (xiōng shǒu: hung thủ, kẻ thủ ác giết người)
- C. 敌人 (dí rén: kẻ thù, quân địch)
- D. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (凶手 — xiōng shǒu: hung thủ, kẻ thủ ác giết người) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nào sau đây là đúng về cây mã đề? Lá cây có thể hấp thụ đầy đủ ánh sáng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 82 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一天,鲁班到山上去砍树,一不小心,被丝茅草划破了手。他觉得很奇怪,一棵小草怎么这样厉害呢?他放下手里的活儿,仔细观察起来。结果,他发现丝茅草叶子边缘上的许多锋利细齿是划破手的“元凶”。鲁班受到启发,发明了木工用的锯子。 车前草是一种路边草地上常见的小草,近年来却名声大振。原来,建筑师从它身上发现了一个秘密:它的叶子按螺旋形排列,每两片叶子的夹角都是137°30',这种结构使所有的叶子都能得到充足的阳光。普通的人类住房,总是有的房间阳光多些,有的房间阳光少些。人们根据车前草叶子的排列特点,设计建造了一幢螺旋形的13层大楼,使得一年四季,阳光都能照到每一个房间里。这对人的健康多么有利啊。 人是地球上最聪明的动物,靠着智慧的头脑和灵巧的双手,造出了种种工具,使自己对世界的征服与改造步步深入,成为万物之灵。但大自然虽然默默无语,却也蕴藏着无穷无尽的智慧。人再聪明,我们的设计,比起动植物身体的巧妙构造来,仍有许多望尘莫及之处。所以,人类需要虚心向动植物学习,从生物界这个巨大的“博物馆”中搜寻几乎是无所不有的技术设计蓝图。 关于车前草,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nào sau đây là đúng về cây mã đề? Lá cây có thể hấp thụ đầy đủ ánh sáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分珍稀 (vô cùng, rất quý hiếm, hiếm có quý báu (động thực vật))
- B. 只有13片叶子 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) mảnh, miếng lá cây, chiếc lá)
- C. 叶子有锋利细齿 (Lá cây, chiếc lá có sắc bén, sắc nhọn mảnh, nhỏ răng)
- D. 叶子能吸收充足的阳光 (Lá cây, chiếc lá có thể hấp thu, hấp thụ ánh nắng, ánh mặt trời đầy đủ, sung túc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (叶子能吸收充足的阳光 — Lá cây, chiếc lá có thể hấp thu, hấp thụ ánh nắng, ánh mặt trời đầy đủ, sung túc) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nghĩa gần nhất với câu gạch chân trong đoạn 3 là vẫn còn kém rất xa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 83 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一天,鲁班到山上去砍树,一不小心,被丝茅草划破了手。他觉得很奇怪,一棵小草怎么这样厉害呢?他放下手里的活儿,仔细观察起来。结果,他发现丝茅草叶子边缘上的许多锋利细齿是划破手的“元凶”。鲁班受到启发,发明了木工用的锯子。 车前草是一种路边草地上常见的小草,近年来却名声大振。原来,建筑师从它身上发现了一个秘密:它的叶子按螺旋形排列,每两片叶子的夹角都是137°30',这种结构使所有的叶子都能得到充足的阳光。普通的人类住房,总是有的房间阳光多些,有的房间阳光少些。人们根据车前草叶子的排列特点,设计建造了一幢螺旋形的13层大楼,使得一年四季,阳光都能照到每一个房间里。这对人的健康多么有利啊。 人是地球上最聪明的动物,靠着智慧的头脑和灵巧的双手,造出了种种工具,使自己对世界的征服与改造步步深入,成为万物之灵。但大自然虽然默默无语,却也蕴藏着无穷无尽的智慧。人再聪明,我们的设计,比起动植物身体的巧妙构造来,仍有许多望尘莫及之处。所以,人类需要虚心向动植物学习,从生物界这个巨大的“博物馆”中搜寻几乎是无所不有的技术设计蓝图。 与第3段中画线句子意思最接近的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa gần nhất với câu gạch chân trong đoạn 3 là vẫn còn kém rất xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还相差很远 (Vẫn chênh lệch, sai khác nhau về số lượng rất xa)
- B. 永远也赶不上 (Mãi mãi, vĩnh viễn cũng đuổi không kịp, theo không kịp)
- C. 包含了很多智慧 (Chứa đựng, bao hàm rồi rất nhiều trí tuệ, sự thông thái)
- D. 仍有许多不解之谜 (Vẫn, vẫn cứ có nhiều, rất nhiều không hiểu, khó hiểu khúc mắc của)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (还相差很远 — Vẫn chênh lệch, sai khác nhau về số lượng rất xa) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết trên chủ yếu muốn nhắn nhủ với chúng ta điều gì? Chúng ta cần phải học hỏi từ tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 84 题:阅读理解(第 81-84 题) 有一天,鲁班到山上去砍树,一不小心,被丝茅草划破了手。他觉得很奇怪,一棵小草怎么这样厉害呢?他放下手里的活儿,仔细观察起来。结果,他发现丝茅草叶子边缘上的许多锋利细齿是划破手的“元凶”。鲁班受到启发,发明了木工用的锯子。 车前草是一种路边草地上常见的小草,近年来却名声大振。原来,建筑师从它身上发现了一个秘密:它的叶子按螺旋形排列,每两片叶子的夹角都是137°30',这种结构使所有的叶子都能得到充足的阳光。普通的人类住房,总是有的房间阳光多些,有的房间阳光少些。人们根据车前草叶子的排列特点,设计建造了一幢螺旋形的13层大楼,使得一年四季,阳光都能照到每一个房间里。这对人的健康多么有利啊。 人是地球上最聪明的动物,靠着智慧的头脑和灵巧的双手,造出了种种工具,使自己对世界的征服与改造步步深入,成为万物之灵。但大自然虽然默默无语,却也蕴藏着无穷无尽的智慧。人再聪明,我们的设计,比起动植物身体的巧妙构造来,仍有许多望尘莫及之处。所以,人类需要虚心向动植物学习,从生物界这个巨大的“博物馆”中搜寻几乎是无所不有的技术设计蓝图。 上文主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết trên chủ yếu muốn nhắn nhủ với chúng ta điều gì? Chúng ta cần phải học hỏi từ tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车到山前必有路 (Xe hơi đến, tới núi, ngọn núi trước ắt, ắt hẳn có đường)
- B. 做事情要计划周密 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần kế hoạch, lập kế hoạch chu mật, tỉ mỉ chu đáo thấu đáo từng khâu)
- C. 人的创造力是无限的 (Sáng tạo, tạo nên người sức, sức lực là, phải vô hạn, không có giới hạn)
- D. 我们需要向大自然学习 (Chúng tôi, chúng ta cần, đòi hỏi hướng tới, về phía mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (我们需要向大自然学习 — Chúng tôi, chúng ta cần, đòi hỏi hướng tới, về phía mẹ thiên nhiên, giới tự nhiên học tập, học) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALý do chuyên gia trang điểm xóa đi vết sẹo là vì yêu cầu của thí nghiệm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 85 题:阅读理解(第 85-88 题) 某大学的科研人员进行过一项有趣的心理学实验,名为“伤痕实验”。他们向参与其中的志愿者宣称,该实验旨在观察人们对身体有缺陷的陌生人做何反应,尤其是面部有伤痕的人。 每位志愿者都被单独安排在没有镜子的小房间里,由专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的伤痕。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果,之后镜子就被拿走了。尤为关键的是最后一个步骤,化妆师告诉志愿者,需要在伤痕表面再涂一层粉末,以防止它被误擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹,他们脸上什么也没有了。对此毫不知情的志愿者们被派往各医院的候诊室,在那里呆够一小时才允许回来。规定的时间到了,返回的志愿者们竟无一例外地叙述了相同的感受——人们对他们比以往更加粗鲁无礼,不友好,而且总是盯着他们的脸看。 毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。与脸上的伤痕相比,一个人心灵的伤痕虽然隐藏得多,但同样会通过自己的言行显示出来。如果我们自认为有缺陷、不可爱、没有价值,也往往会以同样的怀疑、缺乏爱心、令人气馁的态度对待别人,从而很难建立起互信互利的人际关系。 人的心灵就像一面镜子,你感知到的是什么样的世界,取决于你如何看待自己。这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观观念,变得凹凸不平了。 化妆师抹掉伤痕是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Lý do chuyên gia trang điểm xóa đi vết sẹo là vì yêu cầu của thí nghiệm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不知情 (Anh ấy không biết, chưa biết)
- B. 实验需要 (cần, đòi hỏi thí nghiệm, làm thí nghiệm)
- C. 效果不理想 (Hiệu quả, kết quả ngó lơ, không đếm xỉa muốn)
- D. 实验已经结束了 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm đã kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (实验需要 — cần, đòi hỏi thí nghiệm, làm thí nghiệm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi các tình nguyện viên ở trong phòng chờ, cảm nhận của họ đều xấp xỉ như nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 86 题:阅读理解(第 85-88 题) 某大学的科研人员进行过一项有趣的心理学实验,名为“伤痕实验”。他们向参与其中的志愿者宣称,该实验旨在观察人们对身体有缺陷的陌生人做何反应,尤其是面部有伤痕的人。 每位志愿者都被单独安排在没有镜子的小房间里,由专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的伤痕。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果,之后镜子就被拿走了。尤为关键的是最后一个步骤,化妆师告诉志愿者,需要在伤痕表面再涂一层粉末,以防止它被误擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹,他们脸上什么也没有了。对此毫不知情的志愿者们被派往各医院的候诊室,在那里呆够一小时才允许回来。规定的时间到了,返回的志愿者们竟无一例外地叙述了相同的感受——人们对他们比以往更加粗鲁无礼,不友好,而且总是盯着他们的脸看。 毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。与脸上的伤痕相比,一个人心灵的伤痕虽然隐藏得多,但同样会通过自己的言行显示出来。如果我们自认为有缺陷、不可爱、没有价值,也往往会以同样的怀疑、缺乏爱心、令人气馁的态度对待别人,从而很难建立起互信互利的人际关系。 人的心灵就像一面镜子,你感知到的是什么样的世界,取决于你如何看待自己。这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观观念,变得凹凸不平了。 志愿者在候诊室时:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi các tình nguyện viên ở trong phòng chờ, cảm nhận của họ đều xấp xỉ như nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脸上有伤痕 (Khuôn mặt, bộ mặt trên có bị thương, làm tổn thương sẹo)
- B. 被很多人盯着看 (Bị rất nhiều người nhìn chằm chằm, chăm chú theo dõi đang nhìn, xem)
- C. 他们的感受差不多 (Cảm nhận, trải nghiệm của họ, bọn họ xấp xỉ, gần như)
- D. 发现了实验的真相 (Phát hiện, nhận ra rồi chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc thí nghiệm, làm thí nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (他们的感受差不多 — Cảm nhận, trải nghiệm của họ, bọn họ xấp xỉ, gần như) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nào sau đây là đúng về thí nghiệm vết sẹo? Thí nghiệm tập trung vào nhận thức bản thân của con người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 87 题:阅读理解(第 85-88 题) 某大学的科研人员进行过一项有趣的心理学实验,名为“伤痕实验”。他们向参与其中的志愿者宣称,该实验旨在观察人们对身体有缺陷的陌生人做何反应,尤其是面部有伤痕的人。 每位志愿者都被单独安排在没有镜子的小房间里,由专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的伤痕。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果,之后镜子就被拿走了。尤为关键的是最后一个步骤,化妆师告诉志愿者,需要在伤痕表面再涂一层粉末,以防止它被误擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹,他们脸上什么也没有了。对此毫不知情的志愿者们被派往各医院的候诊室,在那里呆够一小时才允许回来。规定的时间到了,返回的志愿者们竟无一例外地叙述了相同的感受——人们对他们比以往更加粗鲁无礼,不友好,而且总是盯着他们的脸看。 毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。与脸上的伤痕相比,一个人心灵的伤痕虽然隐藏得多,但同样会通过自己的言行显示出来。如果我们自认为有缺陷、不可爱、没有价值,也往往会以同样的怀疑、缺乏爱心、令人气馁的态度对待别人,从而很难建立起互信互利的人际关系。 人的心灵就像一面镜子,你感知到的是什么样的世界,取决于你如何看待自己。这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观观念,变得凹凸不平了。 关于“伤痕实验”,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nào sau đây là đúng về thí nghiệm vết sẹo? Thí nghiệm tập trung vào nhận thức bản thân của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实验结果受到怀疑 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm kết quả nhận được, chịu (tác động) nghi ngờ, hoài nghi)
- B. 实验目的做了改动 (Thí nghiệm, làm thí nghiệm mục đích làm, chế tạo rồi sửa đổi, điều chỉnh chỉnh sửa)
- C. 关注人的自我认知 (Quan tâm, chú ý theo dõi bản thân, tự thân người nhận ra, nhận biết biết, nhận thức)
- D. 志愿者都有身体缺陷 (Tình nguyện viên đều có cơ thể, sức khỏe khuyết tật, khiếm khuyết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (关注人的自我认知 — Quan tâm, chú ý theo dõi bản thân, tự thân người nhận ra, nhận biết biết, nhận thức) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là vết sẹo trong lòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 88 题:阅读理解(第 85-88 题) 某大学的科研人员进行过一项有趣的心理学实验,名为“伤痕实验”。他们向参与其中的志愿者宣称,该实验旨在观察人们对身体有缺陷的陌生人做何反应,尤其是面部有伤痕的人。 每位志愿者都被单独安排在没有镜子的小房间里,由专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的伤痕。志愿者被允许用一面小镜子照照化妆的效果,之后镜子就被拿走了。尤为关键的是最后一个步骤,化妆师告诉志愿者,需要在伤痕表面再涂一层粉末,以防止它被误擦掉。实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹,他们脸上什么也没有了。对此毫不知情的志愿者们被派往各医院的候诊室,在那里呆够一小时才允许回来。规定的时间到了,返回的志愿者们竟无一例外地叙述了相同的感受——人们对他们比以往更加粗鲁无礼,不友好,而且总是盯着他们的脸看。 毫无疑问,他们的脸上什么也没有,是不健康的自我认知影响了他们的判断。与脸上的伤痕相比,一个人心灵的伤痕虽然隐藏得多,但同样会通过自己的言行显示出来。如果我们自认为有缺陷、不可爱、没有价值,也往往会以同样的怀疑、缺乏爱心、令人气馁的态度对待别人,从而很难建立起互信互利的人际关系。 人的心灵就像一面镜子,你感知到的是什么样的世界,取决于你如何看待自己。这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观观念,变得凹凸不平了。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là vết sẹo trong lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心中的伤痕 (Bị thương, làm tổn thương trong tim, trong lòng sâu thẳm sẹo)
- B. 聪明的化妆师 (Trang điểm, hóa trang thông minh)
- C. 做最好的自己 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân tốt nhất, hay nhất)
- D. 缺陷也是一种美 (Khuyết tật, khiếm khuyết cũng là, phải một loại, kiểu đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (心中的伤痕 — Bị thương, làm tổn thương trong tim, trong lòng sâu thẳm sẹo) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ chính của câu gạch chân trong đoạn 2 là áp lực cần phải ở mức vừa phải.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 89 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 你有没有见过努力破茧的蝴蝶?正是这种挣扎的过程,才让蝴蝶的翅膀强壮,最终可以飞向天空。如果蝴蝶很容易就从茧中爬了出来,那它的身体就会很臃肿,翅膀小得可怜,不管它怎么努力,也无法让自己像其他蝴蝶那样飞舞。适当的压力水平,让美丽的蝴蝶在破茧而出后可以自由飞翔。 同样,对于人类而言,压力也有最佳水平。适度的压力不仅能成为我们前进的动力,还会促使我们在工作中发挥出最佳水平。过高或过低的压力则会对人的健康与发展不利。过高的心理压力是非常令人不悦的,它不仅会带来令人不愉快的情绪反应,还可能进一步带来经济损失和严重的社会影响。那么,是不是存在没有压力的极乐世界呢?事实上,完全没有心理压力的情况是不存在的。我们假定存在这样的情形,那一定比有巨大心理压力的情景更可怕。因为,没有压力本身就是一种压力,它的名字叫做“空虚”。历史上,曾有无数文学艺术作品描述过这种空虚感,那是一种比死亡更有生气的状况,一种活着却感觉不到自己存在的巨大悲哀。 心理学研究表明,一个人的动机强度与活动绩效的关系呈倒 U 字型,即中等强度动机的活动绩效最高,而动机水平过低与过高,都会导致活动绩效水平下降。当你与你的生活相协调,它可以让人保持警醒、敬畏的心态,形成自我保护机制,并产生催人奋发向上的动力。 生活中的压力无处不在,但心理压力也可以成为我们的好朋友。如果调节得当,那么压力就会转变成前进的动力。就像面临重重阻力的蝴蝶,当它最终破茧而出的时候,就能扇动强壮有力的翅膀,自由地飞向天空。 第 2 段中画线句子的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ý chính của câu gạch chân trong đoạn 2 là áp lực cần phải ở mức vừa phải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力要适度 (Áp lực, sức ép cần vừa phải, có chừng mực)
- B. 压力对人的健康有利 (Áp lực, sức ép đối với khỏe mạnh, lành mạnh người có lợi, thuận lợi)
- C. 只有人类会调节压力 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) loài người, nhân loại biết điều tiết, điều chỉnh áp lực, sức ép)
- D. 压力有助于将工作做得更好 (Áp lực, sức ép có ở, tại sẽ, sắp làm việc, công việc làm, chế tạo hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (压力要适度 — Áp lực, sức ép cần vừa phải, có chừng mực) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả cho rằng thế giới cực lạc không có áp lực là một nơi không tồn tại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 90 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 你有没有见过努力破茧的蝴蝶?正是这种挣扎的过程,才让蝴蝶的翅膀强壮,最终可以飞向天空。如果蝴蝶很容易就从茧中爬了出来,那它的身体就会很臃肿,翅膀小得可怜,不管它怎么努力,也无法让自己像其他蝴蝶那样飞舞。适当的压力水平,让美丽的蝴蝶在破茧而出后可以自由飞翔。 同样,对于人类而言,压力也有最佳水平。适度的压力不仅能成为我们前进的动力,还会促使我们在工作中发挥出最佳水平。过高或过低的压力则会对人的健康与发展不利。过高的心理压力是非常令人不悦的,它不仅会带来令人不愉快的情绪反应,还可能进一步带来经济损失和严重的社会影响。那么,是不是存在没有压力的极乐世界呢?事实上,完全没有心理压力的情况是不存在的。我们假定存在这样的情形,那一定比有巨大心理压力的情景更可怕。因为,没有压力本身就是一种压力,它的名字叫做“空虚”。历史上,曾有无数文学艺术作品描述过这种空虚感,那是一种比死亡更有生气的状况,一种活着却感觉不到自己存在的巨大悲哀。 心理学研究表明,一个人的动机强度与活动绩效的关系呈倒 U 字型,即中等强度动机的活动绩效最高,而动机水平过低与过高,都会导致活动绩效水平下降。当你与你的生活相协调,它可以让人保持警醒、敬畏的心态,形成自我保护机制,并产生催人奋发向上的动力。 生活中的压力无处不在,但心理压力也可以成为我们的好朋友。如果调节得当,那么压力就会转变成前进的动力。就像面临重重阻力的蝴蝶,当它最终破茧而出的时候,就能扇动强壮有力的翅膀,自由地飞向天空。 作者认为,没有压力的极乐世界:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng thế giới cực lạc không có áp lực là một nơi không tồn tại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不存在 (không tồn tại, hiện hữu)
- B. 缺少生机 (thiếu thốn, thiếu hụt sức sống, sinh khí bừng bừng)
- C. 存在于文学作品中 (Tồn tại, hiện hữu ở, tại văn học tác phẩm (nghệ thuật, văn học trong, ở giữa)
- D. 存在于每个人的心中 (Tồn tại, hiện hữu ở, tại mỗi trong tim, trong lòng sâu thẳm cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án A (不存在 — không tồn tại, hiện hữu) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 91 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 你有没有见过努力破茧的蝴蝶?正是这种挣扎的过程,才让蝴蝶的翅膀强壮,最终可以飞向天空。如果蝴蝶很容易就从茧中爬了出来,那它的身体就会很臃肿,翅膀小得可怜,不管它怎么努力,也无法让自己像其他蝴蝶那样飞舞。适当的压力水平,让美丽的蝴蝶在破茧而出后可以自由飞翔。 同样,对于人类而言,压力也有最佳水平。适度的压力不仅能成为我们前进的动力,还会促使我们在工作中发挥出最佳水平。过高或过低的压力则会对人的健康与发展不利。过高的心理压力是非常令人不悦的,它不仅会带来令人不愉快的情绪反应,还可能进一步带来经济损失和严重的社会影响。那么,是不是存在没有压力的极乐世界呢?事实上,完全没有心理压力的情况是不存在的。我们假定存在这样的情形,那一定比有巨大心理压力的情景更可怕。因为,没有压力本身就是一种压力,它的名字叫做“空虚”。历史上,曾有无数文学艺术作品描述过这种空虚感,那是一种比死亡更有生气的状况,一种活着却感觉不到自己存在的巨大悲哀。 心理学研究表明,一个人的动机强度与活动绩效的关系呈倒 U 字型,即中等强度动机的活动绩效最高,而动机水平过低与过高,都会导致活动绩效水平下降。当你与你的生活相协调,它可以让人保持警醒、敬畏的心态,形成自我保护机制,并产生催人奋发向上的动力。 生活中的压力无处不在,但心理压力也可以成为我们的好朋友。如果调节得当,那么压力就会转变成前进的动力。就像面临重重阻力的蝴蝶,当它最终破茧而出的时候,就能扇动强壮有力的翅膀,自由地飞向天空。 根据上文,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài); 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 理解 (lǐ jiě: hiểu, thông cảm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力即动力 (Áp lực, sức ép tức là, chính là động lực, nguồn động năng)
- B. 压力随处可见 (Áp lực, sức ép theo, tùy theo nơi, chỗ có thể thấy, thấy rõ)
- C. 压力会带来空虚感 (Áp lực, sức ép biết mang lại, đem đến (lợi ích trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn) cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 动机越高活动绩效越高 (Động cơ, mục đích thúc đẩy càng... càng... (越...越...) cao hoạt động, sự kiện thành tích hiệu quả công việc (KPI càng... càng... (越...越...) cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (压力随处可见 — Áp lực, sức ép theo, tùy theo nơi, chỗ có thể thấy, thấy rõ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là phá kén rồi mới có thể hóa bướm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 92 题:阅读理解(第 89-92 题) 89-92. 你有没有见过努力破茧的蝴蝶?正是这种挣扎的过程,才让蝴蝶的翅膀强壮,最终可以飞向天空。如果蝴蝶很容易就从茧中爬了出来,那它的身体就会很臃肿,翅膀小得可怜,不管它怎么努力,也无法让自己像其他蝴蝶那样飞舞。适当的压力水平,让美丽的蝴蝶在破茧而出后可以自由飞翔。 同样,对于人类而言,压力也有最佳水平。适度的压力不仅能成为我们前进的动力,还会促使我们在工作中发挥出最佳水平。过高或过低的压力则会对人的健康与发展不利。过高的心理压力是非常令人不悦的,它不仅会带来令人不愉快的情绪反应,还可能进一步带来经济损失和严重的社会影响。那么,是不是存在没有压力的极乐世界呢?事实上,完全没有心理压力的情况是不存在的。我们假定存在这样的情形,那一定比有巨大心理压力的情景更可怕。因为,没有压力本身就是一种压力,它的名字叫做“空虚”。历史上,曾有无数文学艺术作品描述过这种空虚感,那是一种比死亡更有生气的状况,一种活着却感觉不到自己存在的巨大悲哀。 心理学研究表明,一个人的动机强度与活动绩效的关系呈倒 U 字型,即中等强度动机的活动绩效最高,而动机水平过低与过高,都会导致活动绩效水平下降。当你与你的生活相协调,它可以让人保持警醒、敬畏的心态,形成自我保护机制,并产生催人奋发向上的动力。 生活中的压力无处不在,但心理压力也可以成为我们的好朋友。如果调节得当,那么压力就会转变成前进的动力。就像面临重重阻力的蝴蝶,当它最终破茧而出的时候,就能扇动强壮有力的翅膀,自由地飞向天空。 最适合做上文标题的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là phá kén rồi mới có thể hóa bướm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有力的翅膀 (đôi cánh, cánh chim đầy sức mạnh, đắc lực)
- B. 破茧方可成蝴蝶 (Vỡ, rách phương, hướng có thể thành, hoàn thành con bướm, loài bướm)
- C. 什么比压力更可怕 (Gì, cái gì so với áp lực, sức ép hơn đáng sợ, ghê gớm)
- D. 有一种压力叫“空虚” (Có một loại, kiểu áp lực, sức ép tên là, gọi trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các câu then chốt trong bài đọc, phương án B (破茧方可成蝴蝶 — Vỡ, rách phương, hướng có thể thành, hoàn thành con bướm, loài bướm) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMục đích của diễn giả khi yêu cầu thính giả viết tên lên bóng bay là để thực hiện trò chơi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第 93 题:阅读理解(第 93-96 题) 在一次关于“如何获得幸福”的讲座中,主讲人给每位听众发了一个气球,并要求大家在气球上写下自己的名字。随后,主讲人把所有的气球收集起来,放进另一个房间。接着,他让听众们进去,在5分钟内找到写有自己名字的气球。一时间,房间里乱作一团,大家都在疯狂地寻找,互相碰撞,甚至有人因为找不到而显得十分焦躁。5分钟过去了,没有一个人找到自己的气球。这时,主讲人让大家停下来,并要求大家随便找一个气球,然后把气球递给上面写有名字的人。不到一分钟,每个人都拿到了自己的气球。主讲人总结道:“这就是我们的人生。每个人都在疯狂地寻找自己想要的幸福,但不知道它在哪里。而如果我们试着去关心别人,去帮助别人,我们就会很快找到属于自己的幸福。” 主讲人让听众在气球上写下名字的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích của diễn giả khi yêu cầu thính giả viết tên lên bóng bay là để thực hiện trò chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了做游戏 (Để, vì (mục đích) làm, chế tạo trò chơi)
- B. 为了统计人数 (Để, vì (mục đích) thống kê, số liệu thống kê số lượng người, quân số)
- C. 为了测试记忆力 (Để, vì (mục đích) thử nghiệm, kiểm tra đo đạc trí nhớ, ký ức sức, sức lực)
- D. 为了让大家互相认识 (Để, vì (mục đích) để mọi người, tất cả lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án A (为了做游戏 — Để, vì (mục đích) làm, chế tạo trò chơi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình tìm kiếm bóng bay, các thính giả đã nhanh chóng tìm thấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 94 题:阅读理解(第 93-96 题) 在一次关于“如何获得幸福”的讲座中,主讲人给每位听众发了一个气球,并要求大家在气球上写下自己的名字。随后,主讲人把所有的气球收集起来,放进另一个房间。接着,他让听众们进去,在5分钟内找到写有自己名字的气球。一时间,房间里乱作一团,大家都在疯狂地寻找,互相碰撞,甚至有人因为找不到而显得十分焦躁。5分钟过去了,没有一个人找到自己的气球。这时,主讲人让大家停下来,并要求大家随便找一个气球,然后把气球递给上面写有名字的人。不到一分钟,每个人都拿到了自己的气球。主讲人总结道:“这就是我们的人生。每个人都在疯狂地寻找自己想要的幸福,但不知道它在哪里。而如果我们试着去关心别人,去帮助别人,我们就会很快找到属于自己的幸福。” 在寻找气球的过程中,听众们表现得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình tìm kiếm bóng bay, các thính giả đã nhanh chóng tìm thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有序 (Vô cùng, rất có)
- B. 乱作一团 (Hỗn loạn, lộn xộn làm việc, tác phẩm một đoàn, khối)
- C. 互相帮助 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- D. 很快就找到了 (Rất nhanh, mau thì, liền tìm thấy, tìm ra được rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (很快就找到了 — Rất nhanh, mau thì, liền tìm thấy, tìm ra được rồi) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao sau đó mọi người lại nhanh chóng lấy được quả bóng bay của mình? Mọi người bắt đầu giúp đỡ lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 95 题:阅读理解(第 93-96 题) 在一次关于“如何获得幸福”的讲座中,主讲人给每位听众发了一个气球,并要求大家在气球上写下自己的名字。随后,主讲人把所有的气球收集起来,放进另一个房间。接着,他让听众们进去,在5分钟内找到写有自己名字的气球。一时间,房间里乱作一团,大家都在疯狂地寻找,互相碰撞,甚至有人因为找不到而显得十分焦躁。5分钟过去了,没有一个人找到自己的气球。这时,主讲人让大家停下来,并要求大家随便找一个气球,然后把气球递给上面写有名字的人。不到一分钟,每个人都拿到了自己的气球。主讲人总结道:“这就是我们的人生。每个人都在疯狂地寻找自己想要的幸福,但不知道它在哪里。而如果我们试着去关心别人,去帮助别人,我们就会很快找到属于自己的幸福。” 为什么后来大家很快就拿到了自己的气球?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao sau đó mọi người lại nhanh chóng lấy được quả bóng bay của mình? Mọi người bắt đầu giúp đỡ lẫn nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间变亮了 (Phòng thay đổi, biến đổi tươi sáng rồi)
- B. 气球变少了 (Khí cầu, quả bóng bay thay đổi, biến đổi ít, thiếu rồi)
- C. 大家开始互相帮助 (Mọi người, tất cả bắt đầu lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ)
- D. 主讲人提供了线索 (Giảng, nói người cung cấp, mang lại rồi manh mối, đầu mối điều tra vụ án)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (大家开始互相帮助 — Mọi người, tất cả bắt đầu lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ giúp đỡ) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? Chỉ thông qua cạnh tranh mới có thể thành công.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 96 题:阅读理解(第 93-96 题) 在一次关于“如何获得幸福”的讲座中,主讲人给每位听众发了一个气球,并要求大家在气球上写下自己的名字。随后,主讲人把所有的气球收集起来,放进另一个房间。接着,他让听众们进去,在5分钟内找到写有自己名字的气球。一时间,房间里乱作一团,大家都在疯狂地寻找,互相碰撞,甚至有人因为找不到而显得十分焦躁。5分钟过去了,没有一个人找到自己的气球。这时,主讲人让大家停下来,并要求大家随便找一个气球,然后把气球递给上面写有名字的人。不到一分钟,每个人都拿到了自己的气球。主讲人总结道:“这就是我们的人生。每个人都在疯狂地寻找自己想要的幸福,但不知道它在哪里。而如果我们试着去关心别人,去帮助别人,我们就会很快找到属于自己的幸福。” 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? Chỉ thông qua cạnh tranh mới có thể thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸福需要自己去争取 (Hạnh phúc cần, đòi hỏi tự mình, bản thân đi tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- B. 帮助别人也能获得幸福 (Giúp đỡ người khác cũng có thể đạt được, giành được hạnh phúc)
- C. 寻找幸福的过程很艰难 (Tìm kiếm, kiếm tìm quá trình, tiến trình hạnh phúc rất gian nan, khó khăn gian khổ)
- D. 只有通过竞争才能成功 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) thông qua, nhờ có cạnh tranh, thi đua tài năng, năng lực thành công)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (只有通过竞争才能成功 — Chỉ có (điều kiện duy nhất) thông qua, nhờ có cạnh tranh, thi đua tài năng, năng lực thành công) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn này, ấn tượng truyền thống của mọi người về sa mạc là biên độ nhiệt ngày và đêm nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 97 题:阅读理解(第 97-100 题) 在很多人的印象中,沙漠是荒凉、死寂的代名词,是生命的禁区。然而,在生物学家的眼中,沙漠却是一个充满生机与活力的世界。沙漠中的生物为了适应极端干旱、高温和昼夜温差大的环境,进化出了各种奇特的生存策略。例如,一些沙漠植物的根系极其发达,可以深入地下几十米寻找水源;有些植物则通过减少叶片面积、覆盖蜡质层来减少水分蒸发。沙漠动物也同样身怀绝技,有的通过改变活动时间来避开白天的酷热,有的则拥有极强的储水能力,甚至可以终生不喝水,仅靠食物中的水分维持生命。这些生物不仅在沙漠中顽强地生存了下来,还构建了一个独特而脆弱的生态系统。保护沙漠生态系统,对于维护全球生物多样性具有重要意义。 根据这段话,人们对沙漠的传统印象是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn này, ấn tượng truyền thống của mọi người về sa mạc là biên độ nhiệt ngày và đêm nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满生机与活力 (Tràn ngập, đong đầy sức sống, sinh khí bừng bừng và, cùng với sức sống, sức sống dồi dào)
- B. 荒凉、死寂,是生命的禁区 (Hoang vu, cằn cỗi chết là, phải vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen sinh mệnh, sự sống)
- C. 昼夜温差小 (Ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu nhỏ, bé)
- D. 生物种类极其丰富 (Sinh vật, công nghệ sinh học chủng loại, các loại cực kỳ, vô cùng phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (昼夜温差小 — Ngày đêm, suốt ngày đêm 24 Ôn (họ Ôn kém, thiếu nhỏ, bé) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thích nghi với môi trường khô hạn, thực vật sa mạc đã áp dụng chiến lược gì? Hệ rễ phát triển mạnh và giảm thiểu sự bốc hơi nước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第 98 题:阅读理解(第 97-100 题) 在很多人的印象中,沙漠是荒凉、死寂的代名词,是生命的禁区。然而,在生物学家的眼中,沙漠却是一个充满生机与活力的世界。沙漠中的生物为了适应极端干旱、高温和昼夜温差大的环境,进化出了各种奇特的生存策略。例如,一些沙漠植物的根系极其发达,可以深入地下几十米寻找水源;有些植物则通过减少叶片面积、覆盖蜡质层来减少水分蒸发。沙漠动物也同样身怀绝技,有的通过改变活动时间来避开白天的酷热,有的则拥有极强的储水能力,甚至可以终生不喝水,仅靠食物中的水分维持生命。这些生物不仅在沙漠中顽强地生存了下来,还构建了一个独特而脆弱的生态系统。保护沙漠生态系统,对于维护全球生物多样性具有重要意义。 沙漠植物为了适应干旱环境,采取了什么策略?
• Nghĩa tiếng Việt: Để thích nghi với môi trường khô hạn, thực vật sa mạc đã áp dụng chiến lược gì? Hệ rễ phát triển mạnh và giảm thiểu sự bốc hơi nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加叶片面积 (Tăng lên, gia tăng Diệp (họ Diệp phiến diện, một chiều tích lũy dồn chứa)
- B. 进化出更鲜艳的花朵 (Tiến hóa, sự tiến hóa sinh học ra, xuất hiện hơn hoa tươi thắm, rực rỡ bông, đóa (hoa)
- C. 发达的根系和减少水分蒸发 (Rễ (cây), cội nguồn phát triển, thịnh vượng hệ thống, khoa (đại học) và giảm bớt, cắt giảm độ ẩm, lượng nước bốc hơi, bay hơi (nước)
- D. 依靠人工灌溉 (Dựa vào, nương tựa vào nhân tạo, thủ công tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án C (发达的根系和减少水分蒸发 — Rễ (cây), cội nguồn phát triển, thịnh vượng hệ thống, khoa (đại học) và giảm bớt, cắt giảm độ ẩm, lượng nước bốc hơi, bay hơi (nước) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề động vật sa mạc, bài viết đã nhắc đến phương thức sinh tồn nào? Chỉ có thể hoạt động vào ban ngày.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第 99 题:阅读理解(第 97-100 题) 在很多人的印象中,沙漠是荒凉、死寂的代名词,是生命的禁区。然而,在生物学家的眼中,沙漠却是一个充满生机与活力的世界。沙漠中的生物为了适应极端干旱、高温和昼夜温差大的环境,进化出了各种奇特的生存策略。例如,一些沙漠植物的根系极其发达,可以深入地下几十米寻找水源;有些植物则通过减少叶片面积、覆盖蜡质层来减少水分蒸发。沙漠动物也同样身怀绝技,有的通过改变活动时间来避开白天的酷热,有的则拥有极强的储水能力,甚至可以终生不喝水,仅靠食物中的水分维持生命。这些生物不仅在沙漠中顽强地生存了下来,还构建了一个独特而脆弱的生态系统。保护沙漠生态系统,对于维护全球生物多样性具有重要意义。 关于沙漠动物,文中提到了哪种生存方式?
• Nghĩa tiếng Việt: Về động vật sa mạc, bài viết đã nhắc đến phương thức sinh tồn nào? Chỉ có thể hoạt động vào ban ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终生不进食 (Hết, cuối sinh ra, sinh trưởng không nhập, vào Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- B. 改变活动时间以避开酷热 (Thay đổi, biến đổi hoạt động, sự kiện thời gian lấy, dùng tránh, né tránh mở, lái (xe) ngầu, phong cách cực chất nóng)
- C. 依靠大量饮水生存 (Dựa vào, nương tựa vào lượng lớn, nhiều nước sinh tồn, tồn tại và phát triển)
- D. 只能在白天活动 (Chỉ có thể, chỉ đành ở ban ngày hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án D (只能在白天活动 — Chỉ có thể, chỉ đành ở ban ngày hoạt động, sự kiện) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết điều gì? Hệ sinh thái sa mạc vô cùng vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第 100 题:阅读理解(第 97-100 题) 在很多人的印象中,沙漠是荒凉、死寂的代名词,是生命的禁区。然而,在生物学家的眼中,沙漠却是一个充满生机与活力的世界。沙漠中的生物为了适应极端干旱、高温和昼夜温差大的环境,进化出了各种奇特的生存策略。例如,一些沙漠植物的根系极其发达,可以深入地下几十米寻找水源;有些植物则通过减少叶片面积、覆盖蜡质层来减少水分蒸发。沙漠动物也同样身怀绝技,有的通过改变活动时间来避开白天的酷热,有的则拥有极强的储水能力,甚至可以终生不喝水,仅靠食物中的水分维持生命。这些生物不仅在沙漠中顽强地生存了下来,还构建了一个独特而脆弱的生态系统。保护沙漠生态系统,对于维护全球生物多样性具有重要意义。 这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết điều gì? Hệ sinh thái sa mạc vô cùng vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙漠中没有任何生物 (Sa mạc trong, ở giữa không có bất kỳ, bất cứ sinh vật, công nghệ sinh học)
- B. 沙漠生态系统非常稳固 (Sa mạc sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên hệ thống vô cùng, rất vững vàng, ổn định)
- C. 沙漠生物具有独特的生存策略及保护沙漠的意义 (Sa mạc sinh vật, công nghệ sinh học sở hữu, có được sinh tồn, tồn tại và phát triển độc đáo, đặc sắc chiến lược, sách lược và, cùng với bảo vệ, giữ gìn ý nghĩa, giá trị sa mạc)
- D. 沙漠是全球生物多样性最丰富的地方 (Sa mạc là, phải toàn cầu, toàn thế giới sinh vật, công nghệ sinh học đa dạng, nhiều vẻ tính, tính chất (hậu tố) nhất địa phương, nơi phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài đọc, phương án B (沙漠生态系统非常稳固 — Sa mạc sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên hệ thống vô cùng, rất vững vàng, ổn định) trả lời chính xác nhất câu hỏi của đề bài. Các phương án còn lại đưa ra thông tin phiến diện, thêm thắt hoặc trái ngược với quan điểm tác giả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 101: Viết tắt. (5) Xin vui lòng viết bài văn trực tiếp lên phiếu trả lời. Anh và cô quen nhau trong một bữa tiệc. Khi đó cô trẻ đẹp và có nhiều người theo đuổi, trong khi anh rất bình thường. Do đó, khi tiệc tàn, anh mời cô đi uống cà phê, cô rất ngạc nhiên, nhưng vì lịch sự nên cô vẫn đồng ý. Ngồi trong quán cà phê, bầu không khí giữa hai người rất gượng gạo, chẳng có chủ đề gì, cô chỉ muốn kết thúc thật nhanh. Nhưng khi nhân viên mang cà phê lên, anh đột nhiên nói: "Làm phiền cho tôi xin ít muối, tôi uống cà phê có thói quen cho thêm chút muối." Lúc ấy, cô ngẩn người, nhân viên cũng ngẩn người, ánh mắt cả hai đổ dồn vào anh khiến mặt anh đỏ bừng. Nhân viên mang muối tới, anh cho một ít vào và chậm rãi uống. Cô...
✓ Đáp án chuẩn 他和她相识在一个宴会上。那时的她年轻美丽,身边有很多追求者,而他却是一个很普通的人。因此,当宴会结束,他邀请她一块去喝咖啡的时侯,她很吃惊,然而,出于礼貌,她还是答应了。坐在咖啡馆里,两个人之间的气氛很是尴尬,没有什么话题,她只想尽快结束。但是当小姐把咖啡端上来的时候,他却突然说:“麻烦你拿点盐过来,我喝咖啡习惯放点盐。”当时,她愣了,小姐也愣了,她们的目光都集中到了他身上,以至于他的脸都红了。小姐把盐拿过来了,他放了点进去,慢慢地喝着。她好奇地问:“你为什么要加盐呢。”他沉默了一会儿,说:“小时候,我家住在海边,我老是在海里泡着,海浪打过来,海水涌进嘴里,又苦又咸。现在,很久没回家了,咖啡里加盐,就算是想家的一种表现吧,可以把距离拉近一点。”她突然被打动了,因为这是她第一次听到男人在她面前说想家。她认为,想家的男人必定是顾家的男人,而顾家的男人必定是爱家的男人。她忽然有一种倾诉的欲望,跟他说起了自己远在千里之外的故乡。冷冰冰的气氛渐渐变得融洽起来,两个人聊了很久,并且,她没有拒绝他送她回家。再以后,两个人频繁地约会,她发现他实际上是一个很好的男人,大度、细心、体贴,符合她所欣赏的优秀男人应该具有的所有特性。
• Câu đề bài: 缩写短文(约400字)。 缩写。 (1)仔细阅读下面这篇文章,时间为 10 分钟,阅读时不能抄写、记录。 (2)10 分钟后,监考收回阅读材料,请你将这篇文章缩写成一篇短文,时 间为 35 分钟。 (3)标题自拟。只需复述文章内容,不需加入自己的观点。 (4)字数为 400 左右。 (5)请把作文直接写在答题卡上。 他和她相识在一个宴会上。那时的她年轻美丽,身边有很多追求者,而他却 是一个很普通的人。因此,当宴会结束,他邀请她一块去喝咖啡的时侯,她很吃 惊,然而,出于礼貌,她还是答应了。 坐在咖啡馆里,两个人之间的气氛很是尴尬,没有什么话题,她只想尽快结 束。但是当小姐把咖啡端上来的时候,他却突然说:“麻烦你拿点盐过来,我喝 咖啡习惯放点盐。”当时,她愣了,小姐也愣了,她们的目光都集中到了他身上, 以至于他的脸都红了。 小姐把盐拿过来了,他放了点进去,慢慢地喝着。她好奇地问:“你为什么 要加盐呢?”他沉默了一会儿,说:“小时候,我家住在海边,我老是在海里泡 着,海浪打过来,海水涌进嘴里,又苦又咸。现在,很久没回家了,咖啡里加盐, 就算是想家的一种表现吧,可以把距离拉近一点。” 她突然被打动了,因为这是她第一次听到男人在她面前说想家。她认为,想 家的男人必定是顾家的男人,而顾家的男人必定是爱家的男人。她忽然有一种倾 诉的欲望,跟他说起了自己远在千里之外的故乡。冷冰冰的气氛渐渐变得融洽起 来,两个人聊了很久,并且,她没有拒绝他送她回家。 再以后,两个人频繁地约会,她发现他实际上是一个很好的男人,大度、细 心、体贴,符合她所欣赏的优秀男人应该具有的所有特性。她暗自庆幸,幸亏当 时的礼貌,才没有和他擦肩而过。她带他去遍了城里的每家咖啡馆,每次都是她 说:“请拿些盐来好吗?我的朋友喜欢咖啡里加盐。”再后来,就像童话书里所写 的一样,“王子和公主结婚了,从此过着幸福的生活。”他们确实过得很幸福,而 且一过就是 40 多年,直到前不久他得病去世。 故事似乎要结束了,如果没有那封信的话。 那封信是他临终前写给她的:“原谅我一直都欺骗了你,还记得第一次请你 喝咖啡吗?当时气氛差极了,我很难受,也很紧张,不知怎么想的,竟然对小姐 说拿些盐来。其实我不加盐的,当时既然说出来了,只好将错就错了。没想到竟 然引起了你的好奇心,这一下,让我喝了大半辈子加盐的咖啡。有好多次,我都 想告诉你,可我怕你会生气,更怕你会因此离开我。现在我终于不怕了,因为我 就要死了,死人总是很容易被原谅的,对不对?今生得到你是我最大的幸福,如 果有来生,我还希望能娶到你,只是,我可不想再喝加盐的咖啡了,咖啡里加盐,你不知道那味道有多难喝。咖啡里加盐,我当时是怎么想出来的!” 信的内容让她吃惊,同时有一种被骗的感觉。然而,他不知道,她多想告诉 他,她是多么高兴,有人为了她,能够做出这样一生一世的欺骗„„ tự làm không làm Đúng Sai <input type="button"
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 101: Viết tắt. (5) Xin vui lòng viết bài văn trực tiếp lên phiếu trả lời. Anh và cô quen nhau trong một bữa tiệc. Khi đó cô trẻ đẹp và có nhiều người theo đuổi, trong khi anh rất bình thường. Do đó, khi tiệc tàn, anh mời cô đi uống cà phê, cô rất ngạc nhiên, nhưng vì lịch sự nên cô vẫn đồng ý. Ngồi trong quán cà phê, bầu không khí giữa hai người rất gượng gạo, chẳng có chủ đề gì, cô chỉ muốn kết thúc thật nhanh. Nhưng khi nhân viên mang cà phê lên, anh đột nhiên nói: "Làm phiền cho tôi xin ít muối, tôi uống cà phê có thói quen cho thêm chút muối." Lúc ấy, cô ngẩn người, nhân viên cũng ngẩn người, ánh mắt cả hai đổ dồn vào anh khiến mặt anh đỏ bừng. Nhân viên mang muối tới, anh cho một ít vào và chậm rãi uống. Cô...
• Phân tích đối chiếu: Tóm tắt bài đọc 1000 chữ thành một bài văn ngắn hoàn chỉnh khoảng 400 chữ trong thời gian 35 phút (tự đặt tiêu đề, không thêm ý kiến cá nhân). - Tiêu đề: Đặt tiêu đề súc tích, phản ánh đúng chủ đề hoặc thông điệp cốt lõi của câu chuyện. - Bố cục: Gồm Mở bài (giới thiệu nhân vật, thời gian, bối cảnh), Thân bài (tóm lược diễn biến các mốc sự kiện chính theo thứ tự thời gian), và Kết bài (kết cục câu chuyện và ý nghĩa). - Kỹ thuật lược bỏ: Giữ lại toàn bộ tên riêng, số liệu, mốc thời gian và hành động cốt lõi; loại bỏ các câu văn miêu tả chi tiết vụn vặt và đoạn hội thoại rườm rà. Sử dụng ngôn ngữ viết chuẩn xác, liên kết câu mượt mà, phân chia đoạn rõ ràng và kiểm soát độ dài chuẩn trong khoảng 400 chữ Hán.
• Kết luận: Bài văn tóm tắt mẫu chuẩn mực đạt điểm tối đa (khoảng 400 chữ Hán).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H61004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile