Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-08, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。 ★ 记者的狗受伤了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nơi xảy ra tai nạn giao thông, rất nhiều người vây quanh. Có một phóng viên không chen vào được nên nảy ra ý kiến, hét lên: “Tôi là con của người bị thương, xin nhường đường”. Chắc chắn rồi, những người xem đã nhường đường. Phóng viên đi tới thì thấy người bị thương là một con chó. — ★Con chó của phóng viên bị thương.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个地方发生了一起交通事故,周围围了很多人。有一个记者挤不进去,灵机一动,大叫:“我是伤者的儿子,请让让。”看热闹的人果然让开了一条路。记者过去一看,受伤的是一条狗。” với nhận định “★ 记者的狗受伤了。” (Con chó của phóng viên bị thương.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Khi động vật nhìn thấy thứ gì đó không quen thuộc, theo bản năng chúng sẽ cố gắng tìm hiểu xem liệu nó có nguy hiểm hay không. Nếu có nguy hiểm, lần sau có thể đề phòng trước và tránh xa; nếu đó là điều tốt cho bạn thì bạn cũng nên hiểu nó và biến nó thành một trải nghiệm trong cuộc sống. — ★Động vật cũng tò mò.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在看到自己不熟悉的东西时,动物一般会本能地想弄清楚它有没有危险。如果有危险,下次就可以提前防备,离它远一点儿;如果是对自己有好处的东西,也要搞清楚,使它成为一种生活经验。 ★ 动物也有好奇心。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi động vật nhìn thấy thứ gì đó không quen thuộc, theo bản năng chúng sẽ cố gắng tìm hiểu xem liệu nó có nguy hiểm hay không. Nếu có nguy hiểm, lần sau có thể đề phòng trước và tránh xa; nếu đó là điều tốt cho bạn thì bạn cũng nên hiểu nó và biến nó thành một trải nghiệm trong cuộc sống. — ★Động vật cũng tò mò.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在看到自己不熟悉的东西时,动物一般会本能地想弄清楚它有没有危险。如果有危险,下次就可以提前防备,离它远一点儿;如果是对自己有好处的东西,也要搞清楚,使它成为一种生活经验。” với nhận định “★ 动物也有好奇心。” (Động vật cũng tò mò.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Khi một cặp đôi bước vào sân thì hiệp hai của trận đấu đã bắt đầu. Người chồng hỏi: “Tỉ số trên sân là bao nhiêu?” Người bên cạnh trả lời: "0 đến 0." "Tuyệt vời! Chúng tôi không trì hoãn bất cứ điều gì." Người vợ vui vẻ nói. — ★ Trận đấu đã bị hoãn lại.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 当一对夫妻赶到球场时,下半场比赛已经开始了。丈夫问:“场上的比分是多少?”旁边的人回答:“0比0。”“太好了!我们什么也没耽误。”妻子高兴地说。 ★ 比赛推迟了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một cặp đôi bước vào sân thì hiệp hai của trận đấu đã bắt đầu. Người chồng hỏi: “Tỉ số trên sân là bao nhiêu?” Người bên cạnh trả lời: "0 đến 0." "Tuyệt vời! Chúng tôi không trì hoãn bất cứ điều gì." Người vợ vui vẻ nói. — ★ Trận đấu đã bị hoãn lại.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “当一对夫妻赶到球场时,下半场比赛已经开始了。丈夫问:“场上的比分是多少?”旁边的人回答:“0比0。”“太好了!我们什么也没耽误。”妻子高兴地说。” với nhận định “★ 比赛推迟了。” (Trận đấu đã bị hoãn lại.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người đàn ông gọi món súp trong một nhà hàng. Khi người phục vụ mang lên, anh ta nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ mang đến một món súp khác và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ đành phải gọi cho quản lý: "Thưa ông, đây là món súp phổ biến nhất trong khách sạn của chúng tôi. Phải không..." người quản lý lịch sự nói. "Ý tôi là, tôi không thể uống món súp này nếu không có thìa." — ★Người đàn ông không thích món súp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人在饭店点了一份汤,服务员端上来后,他说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新又上了一份汤,他又说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理:“先生,这是我们饭店最受欢迎的汤,难道您……”经理很客气地说。“我是说,没有勺子这汤我没法喝。” ★ 这个人不喜欢这种汤。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông gọi món súp trong một nhà hàng. Khi người phục vụ mang lên, anh ta nói: "Xin lỗi, món súp này tôi không thể uống được." Người phục vụ mang đến một món súp khác và nói: "Xin lỗi, tôi không thể uống món súp này." Người phục vụ đành phải gọi cho quản lý: "Thưa ông, đây là món súp phổ biến nhất trong khách sạn của chúng tôi. Phải không..." người quản lý lịch sự nói. "Ý tôi là, tôi không thể uống món súp này nếu không có thìa." — ★Người đàn ông không thích món súp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个人在饭店点了一份汤,服务员端上来后,他说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员重新又上了一份汤,他又说:“对不起,这汤我没法喝。”服务员只好叫来经理:“先生,这是我们饭店最受欢迎的汤,难道您……”经理很客气地说。“我是说,没有勺子这汤我没法喝。”” với nhận định “★ 这个人不喜欢这种汤。” (Người này không thích món súp này.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Trong một nhà hàng, một người đàn ông lịch sự chạm vào người đàn ông mặc áo khoác: “Xin lỗi, anh là Vương Minh à?” "Tôi - không, bạn nhầm người rồi!" Người đàn ông lớn tiếng trả lời, rõ ràng đã uống rất nhiều rượu. "Ồ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. — Tôi là anh ấy, và bạn đang mặc áo khoác của anh ấy." — ★Người đàn ông mặc nhầm áo khoác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在一家餐厅里,一个人礼貌地碰了碰正在穿大衣的人:“请问,您是王明先生吗?”“我不是,你认错人了!”那个人大声回答,很显然是喝了不少酒。“哦,这我就放心了。我就是他,你穿了他的大衣。” ★ 那个人穿错了大衣。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một nhà hàng, một người đàn ông lịch sự chạm vào người đàn ông mặc áo khoác: “Xin lỗi, anh là Vương Minh à?” "Tôi - không, bạn nhầm người rồi!" Người đàn ông lớn tiếng trả lời, rõ ràng đã uống rất nhiều rượu. "Ồ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm. — Tôi là anh ấy, và bạn đang mặc áo khoác của anh ấy." — ★Người đàn ông mặc nhầm áo khoác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在一家餐厅里,一个人礼貌地碰了碰正在穿大衣的人:“请问,您是王明先生吗?”“我不是,你认错人了!”那个人大声回答,很显然是喝了不少酒。“哦,这我就放心了。我就是他,你穿了他的大衣。”” với nhận định “★ 那个人穿错了大衣。” (Người đàn ông đã mặc nhầm áo khoác.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
"Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。 ★ 知道受骗后“我”哭了。
• Nghĩa tiếng Việt: "Lao Niu's War" khiến tôi bật khóc, mắt đỏ hoe vì khóc. Có lẽ là do bố mẹ tôi mất sớm, tôi không thể kiềm chế được bản thân mỗi khi nhìn thấy con cái không vâng lời cha mẹ. Nhưng chồng tôi lại nói phim truyền hình đều do đạo diễn dựng lên - để đánh lừa phụ nữ chúng tôi. — ★"Tôi" đã khóc khi biết mình bị lừa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “《老牛家的战争》看得我泪流满面,眼睛都哭红了。可能是因为爸妈去世早,只要一看到子女不孝顺父母的场景,我就会管不住自己。可我老公说,电视剧都是导演瞎编来骗我们这些女人的。” với nhận định “★ 知道受骗后“我”哭了。” (“Tôi” bật khóc khi biết mình bị lừa.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Có một người thường xuyên đi công tác và thường không mua được vé cho chỗ ngồi tương ứng, nhưng dù xe buýt có đông đến đâu, anh ta vẫn luôn tìm được chỗ ngồi. Trên thực tế, phương pháp của anh ấy rất đơn giản, đó là đi bộ từ toa đầu tiên đến toa cuối cùng, lần nào anh ấy cũng sẽ tìm được một ghế trống mà không cần phải đi đến cuối. — ★Anh ấy thường đi xe buýt mà không mua vé.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一个经常出差的人经常买不到对号入座的车票,可是无论车上多挤,他总能找到座位。其实他的办法很简单,就是从第一节车厢一直走到最后一节,每次用不着走到最后就能发现空座位。 ★ 他坐车经常不买票。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người thường xuyên đi công tác và thường không mua được vé cho chỗ ngồi tương ứng, nhưng dù xe buýt có đông đến đâu, anh ta vẫn luôn tìm được chỗ ngồi. Trên thực tế, phương pháp của anh ấy rất đơn giản, đó là đi bộ từ toa đầu tiên đến toa cuối cùng, lần nào anh ấy cũng sẽ tìm được một ghế trống mà không cần phải đi đến cuối. — ★Anh ấy thường đi xe buýt mà không mua vé.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个经常出差的人经常买不到对号入座的车票,可是无论车上多挤,他总能找到座位。其实他的办法很简单,就是从第一节车厢一直走到最后一节,每次用不着走到最后就能发现空座位。” với nhận định “★ 他坐车经常不买票。” (Anh ấy thường đi xe mà không mua vé.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng màu sắc có tác động rất lớn đến con người. Màu xanh lá cây có thể làm giảm chóng mặt và những cảm xúc tiêu cực, khiến con người cảm thấy an toàn hơn; màu tím có thể thúc đẩy mối quan hệ với người khác; màu xanh lam có thể loại bỏ căng thẳng và giúp giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau; và màu trắng có thể nâng cao ý thức tự bảo vệ. — ★ Màu xanh có thể làm giảm đau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 医学专家发现,颜色对人的影响很大。绿色可以减轻头晕及消极情绪,使人感觉更安全;紫色能促进与他人的关系;蓝色可消除紧张情绪,有助于减轻身体对疼痛的敏感;而白色则能增加自我保护意识。 ★ 蓝色能减轻疼痛感。
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia y tế đã phát hiện ra rằng màu sắc có tác động rất lớn đến con người. Màu xanh lá cây có thể làm giảm chóng mặt và những cảm xúc tiêu cực, khiến con người cảm thấy an toàn hơn; màu tím có thể thúc đẩy mối quan hệ với người khác; màu xanh lam có thể loại bỏ căng thẳng và giúp giảm độ nhạy cảm của cơ thể với cơn đau; và màu trắng có thể nâng cao ý thức tự bảo vệ. — ★ Màu xanh có thể làm giảm đau.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “医学专家发现,颜色对人的影响很大。绿色可以减轻头晕及消极情绪,使人感觉更安全;紫色能促进与他人的关系;蓝色可消除紧张情绪,有助于减轻身体对疼痛的敏感;而白色则能增加自我保护意识。” với nhận định “★ 蓝色能减轻疼痛感。” (Màu xanh có thể làm giảm đau.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Một lần, tôi cùng một người bạn đến trung tâm mua sắm để mua một chiếc váy. Tôi đã dành cả buổi sáng để đi mua sắm nhưng màu sắc không đúng hoặc kiểu dáng không đẹp. Cuối cùng, tôi quyết định tạm thời không mua và chờ một thời gian. Sau đó, tôi đưa bạn tôi đến một cửa hàng bán váy, và trong vòng một giờ, bạn tôi đã mua được một chiếc váy mà cô ấy hài lòng. — ★Có quá nhiều sự lựa chọn thật khó để lựa chọn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一次陪朋友去大商场买裙子,转了一上午,不是颜色不对,就是样子不行,最后还是决定暂时不买,等一段时间再说。后来我带朋友去了家裙子专卖店,结果不到一个小时,朋友就买到了自己满意的裙子。 ★ 选择太多倒没法选择。
• Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi cùng một người bạn đến trung tâm mua sắm để mua một chiếc váy. Tôi đã dành cả buổi sáng để đi mua sắm nhưng màu sắc không đúng hoặc kiểu dáng không đẹp. Cuối cùng, tôi quyết định tạm thời không mua và chờ một thời gian. Sau đó, tôi đưa bạn tôi đến một cửa hàng bán váy, và trong vòng một giờ, bạn tôi đã mua được một chiếc váy mà cô ấy hài lòng. — ★Có quá nhiều sự lựa chọn thật khó để lựa chọn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一次陪朋友去大商场买裙子,转了一上午,不是颜色不对,就是样子不行,最后还是决定暂时不买,等一段时间再说。后来我带朋友去了家裙子专卖店,结果不到一个小时,朋友就买到了自己满意的裙子。” với nhận định “★ 选择太多倒没法选择。” (Có quá nhiều sự lựa chọn để lựa chọn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Một ngày nọ, tôi đang ngồi trong quán cà phê, gọi cà phê, bánh quy và bắt đầu đọc báo. Một lúc sau, có một người đàn ông cao lớn ngồi đối diện tôi nhưng tôi không nói gì. Đột nhiên anh mở chiếc bánh quy ra, lấy một chiếc bỏ vào miệng. Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời và bỏ đi. Lúc này, tôi tìm thấy một gói bánh quy dưới tờ báo. — ★ Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,我坐在咖啡厅里,要了咖啡和饼干后开始看报纸。一会儿,一个高大男人坐在了我对面,我没说话。忽然他打开饼干并拿起一块放在嘴里,我吃惊得说不出话上离开,这时,我发现报纸下面放着一包饼干。 ★ “我”的饼干被别人吃了。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi đang ngồi trong quán cà phê, gọi cà phê, bánh quy và bắt đầu đọc báo. Một lúc sau, có một người đàn ông cao lớn ngồi đối diện tôi nhưng tôi không nói gì. Đột nhiên anh mở chiếc bánh quy ra, lấy một chiếc bỏ vào miệng. Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời và bỏ đi. Lúc này, tôi tìm thấy một gói bánh quy dưới tờ báo. — ★ Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一天,我坐在咖啡厅里,要了咖啡和饼干后开始看报纸。一会儿,一个高大男人坐在了我对面,我没说话。忽然他打开饼干并拿起一块放在嘴里,我吃惊得说不出话上离开,这时,我发现报纸下面放着一包饼干。” với nhận định “★ “我”的饼干被别人吃了。” (Bánh quy "của tôi" đã bị người khác ăn mất.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Đây là đặc sản của quê tôi. Không phải là thiếu tôn trọng khi tầm thường! —Nam: Hãy nhìn bạn, ai trong chúng ta đang theo dõi người kia và bạn vẫn đang làm điều này với tôi! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我家乡的特产,小小意思不成敬意! 男:你看你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我来这个! 问:女的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là đặc sản của quê tôi. Không phải là thiếu tôn trọng khi tầm thường! —Nam: Hãy nhìn bạn, ai trong chúng ta đang theo dõi người kia và bạn vẫn đang làm điều này với tôi! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教训别人 (bài học kinh nghiệm người khác)
- B. 给人送礼· (Cho người tặng quà, biếu quà)
- C. 拒绝别人 (từ chối, cự tuyệt người khác)
- D. 向人借钱 (Hướng tới, về phía người vay tiền, mượn tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (给人送礼· — Tặng quà cho mọi người·) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:见了吧?那姑娘怎么样? 男:她一直低着头,都没敢正眼看我! 问:男的觉得那个女孩怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gặp bạn không? Còn cô gái thì sao? - Người đàn ông: Cô ấy cúi đầu không dám nhìn tôi! — Câu hỏi: Các chàng trai nghĩ gì về cô gái đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害羞 (rất ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 太骄傲 (quá kiêu ngạo, tự hào)
- C. 不漂亮 (không đẹp)
- D. 很不安 (rất bất an, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很害羞 — rất nhút nhát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Hãy nhìn bùn này! – Người đàn ông: À, không sao đâu. Một người bạn học cũ đến uống thêm hai ly! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这是怎么了?瞧这一身的泥! 男:啊呵,没事儿。老同学来了,多喝了两杯! 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Hãy nhìn bùn này! – Người đàn ông: À, không sao đâu. Một người bạn học cũ đến uống thêm hai ly! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡了 (tắm, đi tắm rồi)
- B. 受伤了 (bị thương, tổn thương rồi)
- C. 喝醉了 (Uống say, say sưa rồi)
- D. 生病了 (bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (喝醉了 — say rượu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Anh có đi mua sắm với vợ nữa không? Bạn đã mua gì? — Người đàn ông: Cô ấy mua giày, váy, đồng hồ và mũ, và tôi đã trả tiền cho chúng! — Câu hỏi: Người đàn ông đã mua gì cho mình?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:又陪老婆逛街购物去了?都买什么了? 男:她买了鞋子、裙子、手表,还有帽子,我嘛,买单了! 问:男的给自己买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh có đi mua sắm với vợ nữa không? Bạn đã mua gì? — Người đàn ông: Cô ấy mua giày, váy, đồng hồ và mũ, và tôi đã trả tiền cho chúng! — Câu hỏi: Người đàn ông đã mua gì cho mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帽子 (mào zi: mũ)
- B. 鞋子 (xié zǐ: giày, đôi giày)
- C. 没买 (chưa mua)
- D. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没买 — không mua) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi nghe nói có hàng trăm người tham gia cuộc phỏng vấn lần này. Bạn có nghĩ mình có cơ hội không? - Người đàn ông: Tôi là ai? Chín trên mười lần. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次参加面试的听说有好几百人呢,你觉得自己有戏吗? 男:我是谁呀?十之八九吧。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói có hàng trăm người tham gia cuộc phỏng vấn lần này. Bạn có nghĩ mình có cơ hội không? - Người đàn ông: Tôi là ai? Chín trên mười lần. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有把握 (không có nắm bắt, nắm chắc)
- B. 喜欢看戏 (Thích nhìn, xem vở kịch, hí kịch)
- C. 很有信心 (Rất có lòng tin, sự tự tin)
- D. 面试成功 (thành công phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很有信心 — Rất tự tin) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hãy nghĩ xem, số tiền này không chỉ có thể giúp bạn trả nợ ngân hàng mà còn mở rộng quy mô sản xuất. - Người đàn ông: Hãy từ bỏ ý tưởng này đi. Tôi sẽ không bao giờ bán công ty. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想想看,这笔钱不但能帮你还清银行贷款,还能扩大生产规模。 男:你就死了这条心吧,我绝对不会卖掉公司的。 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghĩ xem, số tiền này không chỉ có thể giúp bạn trả nợ ngân hàng mà còn mở rộng quy mô sản xuất. - Người đàn ông: Hãy từ bỏ ý tưởng này đi. Tôi sẽ không bao giờ bán công ty. - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心存感激 (Tim, trái tim gửi (tiền), tiết kiệm cảm kích, biết ơn sâu sắc)
- B. 犹豫不决 (Do dự, ngập ngừng không Quyết (Quyết đoán, quả quyết)
- C. 坚决拒绝 (từ chối, cự tuyệt kiên quyết, dứt khoát)
- D. 想想再说 (Muốn muốn hơn nữa, vả lại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (坚决拒绝 — Kiên quyết từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我是个粗人,也不会说啥,明明就交给您了,不听话您就打他! 女:明明挺乖的,我希望你也能有话好好儿说,别动不动就动粗。 问:下面哪项最符合男的的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy ơi, em là người thô lỗ và không biết phải nói gì. Tôi để nó cho bạn. Nếu tôi không vâng lời, bạn sẽ đánh anh ta! —Nữ: Rõ ràng bạn là người cư xử rất tốt, nhưng tôi hy vọng bạn cũng có thể nói điều gì đó tử tế và đừng thô lỗ như vậy. — Câu hỏi: Điều nào sau đây phù hợp nhất với nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体结实 (cơ thể, sức khỏe chắc chắn, bền chắc)
- B. 性格温和 (tính cách, tính tình ôn hòa, hiền hòa dịu nhẹ)
- C. 溺爱孩子 (Yêu, yêu thích đứa trẻ)
- D. 读书不多 (Đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (读书不多 — Không đọc nhiều) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Mức lương của công ty khá tốt nhưng dạo gần đây tôi hay bị đau đầu và mất ngủ. Bác sĩ gợi ý rằng tôi nên thực hiện một số điều chỉnh. —Nam: Vậy thì không cần phải từ chức! Tại sao bạn không nghỉ ngơi trước, cảm thấy tốt hơn rồi quay lại làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您误会了,公司的待遇挺好的,只是我最近常头疼失眠,医生建议我最好调整一 下。 男:那也不用辞职啊!要不你先休息一段,感觉好些再回来工作。 问:女的希望怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn hiểu lầm rồi. Mức lương của công ty khá tốt nhưng dạo gần đây tôi hay bị đau đầu và mất ngủ. Bác sĩ gợi ý rằng tôi nên thực hiện một số điều chỉnh. —Nam: Vậy thì không cần phải từ chức! Tại sao bạn không nghỉ ngơi trước, cảm thấy tốt hơn rồi quay lại làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留在公司 (Ở lại ở công ty)
- B. 请假休息 (xin nghỉ phép, xin nghỉ nghỉ ngơi)
- C. 提高待遇 (nâng cao, cải thiện đãi ngộ, chế độ đãi ngộ)
- D. 离开公司 (rời khỏi, rời đi công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (离开公司 — Rời khỏi công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn còn nói rằng tôi đã sụt cân và không thể mặc vừa bộ quần áo tôi mua tháng trước nữa. — Người đàn ông: Làm sao bạn có thể béo được? Quần áo chắc chắn đã giảm cân! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还说我瘦了,上个月才买的衣服就穿不上了。 男:你怎么可能胖呢?肯定是衣服瘦了! 问:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn còn nói rằng tôi đã sụt cân và không thể mặc vừa bộ quần áo tôi mua tháng trước nữa. — Người đàn ông: Làm sao bạn có thể béo được? Quần áo chắc chắn đã giảm cân! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衣服质量不好 (Quần áo chất lượng, khối lượng (vật lý) không tốt, đẹp)
- B. 男的说了假话 (Nói, phát biểu nam, nam giới rồi giả, không thật lời nói, câu chuyện)
- C. 女的并没变胖 (Và, đồng thời nữ, phụ nữ chưa thay đổi, biến đổi béo)
- D. 女的变苗条了 (Thay đổi, biến đổi nữ, phụ nữ thon thả, mảnh mai rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的说了假话 — Người đàn ông đã nói dối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi không tin điều đó. Tôi không thể làm những gì người khác có thể làm! Tôi phải thử nó! —Nữ: Cứ chờ xem, sẽ biết khi bị đập đầu chảy máu sẽ đau. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我就不信,别人能做的,我就做不了!我一定要试试! 女:等着瞧吧,等你撞得头破血流就知道疼了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không tin điều đó. Tôi không thể làm những gì người khác có thể làm! Tôi phải thử nó! —Nữ: Cứ chờ xem, sẽ biết khi bị đập đầu chảy máu sẽ đau. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的肯定会后悔 (Chắc chắn, khẳng định nam, nam giới biết hối hận, hối tiếc)
- B. 男人应该勇敢 (Người đàn ông nên dũng cảm, quả cảm)
- C. 支持男的这样做 (Ủng hộ, hỗ trợ như thế này, như vậy nam, nam giới làm, chế tạo)
- D. 尝试才能成功 (Thử nghiệm, thử sức tài năng, năng lực thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (男的肯定会后悔 — Đàn ông chắc chắn sẽ hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Có rất nhiều việc lớn đang diễn ra ở công ty này, nhưng cuối cùng họ lại cảm thấy mệt mỏi. —Nam: Người quản lý doanh nghiệp phải biết phân quyền. Chăm lo mọi việc, làm sao có thể không mệt? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ người quản lý doanh nghiệp nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这公司上上下下都是些芝麻大的事,但一天下来也够累人的。 男:企业管理者得懂得放权。管头管脚,什么都管,能不累吗? 问:男的觉得企业管理者应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có rất nhiều việc lớn đang diễn ra ở công ty này, nhưng cuối cùng họ lại cảm thấy mệt mỏi. —Nam: Người quản lý doanh nghiệp phải biết phân quyền. Chăm lo mọi việc, làm sao có thể không mệt? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ người quản lý doanh nghiệp nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管好自己的事 (Ống tốt, đẹp việc, sự việc của tự mình, bản thân)
- B. 不要事事都管 (Đừng việc, sự việc việc, sự việc đều ống)
- C. 注意自己身体 (Chú ý, lưu ý tự mình, bản thân cơ thể, sức khỏe)
- D. 懂得自我调节 (Hiểu, thấu hiểu bản thân, tự thân điều tiết, điều chỉnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不要事事都管 — Đừng lo lắng về mọi thứ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Công ty có nhiệm vụ mới, chúng tôi không được phép xin nghỉ phép. Kế hoạch du lịch chắc chắn sẽ bị hủy hoại! —Nam: Điều đó không đơn giản sao? Chỉ cần nói mẹ bạn ốm, quản lý của bạn có đồng ý không? — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:公司又来新任务了,不允许请假,旅游的事肯定泡汤了! 男:那还不简单?就说你妈生病了,你们经理还能不答应? 问:根据对话,可以知道女的什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Công ty có nhiệm vụ mới, chúng tôi không được phép xin nghỉ phép. Kế hoạch du lịch chắc chắn sẽ bị hủy hoại! —Nam: Điều đó không đơn giản sao? Chỉ cần nói mẹ bạn ốm, quản lý của bạn có đồng ý không? — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心请假申请不批准 (Lo lắng, yên tâm không nổi xin nghỉ phép, xin nghỉ xin, nộp đơn xin không phê chuẩn, chuẩn y)
- B. 妈妈需要人照顾 (Mẹ cần, đòi hỏi người chăm sóc, trông nom)
- C. 想跟妈妈一起去旅游 (Muốn với mẹ cùng với nhau đi du lịch)
- D. 负责公司新任务 (Phụ trách, chịu trách nhiệm công ty mới nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (担心请假申请不批准 — Lo lắng đơn xin nghỉ phép không được duyệt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么上班时间喝酒呢?也不怕老板炒你鱿鱼? 男:今天是我最后一次涨工资20周年的纪念日,来,跟我庆祝一下! 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại uống rượu trong giờ làm việc? Bạn không sợ sếp sẽ sa thải bạn sao? —Nam: Hôm nay là ngày kỷ niệm 20 năm lần tăng lương cuối cùng của tôi. Hãy đến ăn mừng cùng tôi nào! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经工作20年了 (Đã làm việc, công việc năm (thời gian) rồi)
- B. 很久没涨工资了 (Rất lâu, lâu dài (thời gian) chưa tăng giá, dâng lên (nước) tiền lương rồi)
- C. 公司待遇提高了 (Công ty đãi ngộ, chế độ đãi ngộ nâng cao, cải thiện rồi)
- D. 成为公司新老板 (Trở thành, biến thành công ty mới ông chủ, chủ doanh nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很久没涨工资了 — Đã lâu không được tăng lương) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tiểu Cương, cậu thấy bộ trang phục này thế nào? Người được yêu thích nhất năm nay, trông trưởng thành và ổn định phải không? — Người đàn ông: Là Tongtong, tôi suýt không nhận ra. Bạn lấy những bộ quần áo kỳ lạ này ở đâu? Thành thật mà nói, tôi vẫn nghĩ Tongtong sống động và dễ thương hơn! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên ăn mặc như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:晓刚,你看这身衣服怎么样?今年最流行的,看着够成熟稳重吧? 男:是彤彤呀,我差点儿没认出来。你哪儿弄来的这怪里怪气的衣服?说实话,我还 是觉得那个活泼、可爱的彤彤更好! 问:男的觉得女的应该怎么打扮自己?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiểu Cương, cậu thấy bộ trang phục này thế nào? Người được yêu thích nhất năm nay, trông trưởng thành và ổn định phải không? — Người đàn ông: Là Tongtong, tôi suýt không nhận ra. Bạn lấy những bộ quần áo kỳ lạ này ở đâu? Thành thật mà nói, tôi vẫn nghĩ Tongtong sống động và dễ thương hơn! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên ăn mặc như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打扮再成熟些 (Trang điểm, ăn diện lại, nữa chín chắn, trưởng thành một vài, một số)
- B. 紧跟流行时尚 (Chặt, khít với thịnh hành, phổ biến thời trang, xu hướng thời thượng)
- C. 保持自己特点 (Duy trì, giữ vững tự mình, bản thân đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 尝试新的改变 (Thử nghiệm, thử sức thay đổi, biến đổi mới)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (保持自己特点 — Giữ đặc điểm riêng của bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Thực ra anh ấy còn nói đồ ngon như vậy không ngon. Thật là lãng phí ý định tốt của tôi! —Nam:: Bạn cũng mắc lỗi giống như nhiều người. — Câu hỏi: Người đàn ông nói “lỗi lầm” nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么好的东西他竟然说不好吃,真是浪费我的一片好心! 男::你犯了跟很多人一样的错误。 问:男的说的“错误”指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thực ra anh ấy còn nói đồ ngon như vậy không ngon. Thật là lãng phí ý định tốt của tôi! —Nam:: Bạn cũng mắc lỗi giống như nhiều người. — Câu hỏi: Người đàn ông nói “lỗi lầm” nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以为自己喜欢别人也会喜欢 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là tự mình, bản thân thích người khác cũng biết thích)
- B. 经常从对方的角度考虑问题 (Thường xuyên từ góc độ, góc nhìn đối phương, bên kia cân nhắc, xem xét câu hỏi, vấn đề)
- C. 自己喜欢的不一定是最好的 (Tự mình, bản thân chưa chắc, không nhất thiết thích là, phải tốt nhất, hay nhất)
- D. 舍不得把自己已喜欢的送别人 (Không nỡ, lưu luyến đem tự mình, bản thân đã, đã từng (viết tắt của 已经) tặng, tiễn thích người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (以为自己喜欢别人也会喜欢 — Nghĩ rằng nếu bạn thích người khác thì họ cũng sẽ thích bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô gái: Con trai, chúng ta không thể cạnh tranh với người khác. Anh đã có gia đình rồi nên em hãy bớt lo lắng nhé! – Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ luôn như thế này. Khi một chiếc lá rơi, bạn sợ bị đập đầu. —Nữ: Làm sao người ta có thể vặn tay qua đùi được? Đừng để mẹ lúc nào cũng phải lo lắng cho con! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi muốn xem liệu cánh tay của tôi có thể bị xoắn qua đùi hay không! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,咱争不过人家的,你也是有家的人了,让我省省心吧! 男:妈,您总这样,树叶掉下来都怕砸脑袋上。 女:哪有胳膊能拧过大腿的?别让妈总为你提着心! 男:您就放心吧,我倒要看看胳膊到底能不能拧过大腿! 问:根据对话,女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Con trai, chúng ta không thể cạnh tranh với người khác. Anh đã có gia đình rồi nên em hãy bớt lo lắng nhé! – Người đàn ông: Mẹ ơi, mẹ luôn như thế này. Khi một chiếc lá rơi, bạn sợ bị đập đầu. —Nữ: Làm sao người ta có thể vặn tay qua đùi được? Đừng để mẹ lúc nào cũng phải lo lắng cho con! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi muốn xem liệu cánh tay của tôi có thể bị xoắn qua đùi hay không! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃打算 (dự định, tính toán từ bỏ, buông xuôi)
- B. 坚持原则 (nguyên tắc kiên trì, bền bỉ)
- C. 别做坏事 (Đừng làm, chế tạo việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
- D. 赶紧治疗 (mau chóng, khẩn trương điều trị, chữa trị)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (放弃打算 — Từ bỏ kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bố ơi, bố đi cầu xin chú Zhang đi! Giữa hai người tình bạn nhiều năm như vậy, hắn nhất định sẽ cho ngươi thể diện. - Người đàn ông: Ông già đó có quan tâm đến tình bạn hay không. Anh ta chỉ kéo mặt ra và không nhận ra ai! —Nữ: Nói chuyện với chú Zhang đi! — Người đàn ông: Tôi chỉ có thể thử thôi. Đừng trách tôi nếu anh ấy không mua nó. — Câu hỏi: Điều có khả năng nhất mà một người đàn ông sẽ làm để tìm thấy chú Zhang là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您就去求求张叔叔吧!你们这么多年的交情,他准会给您面子的。 男:那老头儿可不管什么交情不交情的,脸一拉,谁都不认! 女:您就跟张叔叔好好儿说说呗! 男:我只能去试试,他不买账你可别怪我。 问:男的去找张叔叔最可能干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố ơi, bố đi cầu xin chú Zhang đi! Giữa hai người tình bạn nhiều năm như vậy, hắn nhất định sẽ cho ngươi thể diện. - Người đàn ông: Ông già đó có quan tâm đến tình bạn hay không. Anh ta chỉ kéo mặt ra và không nhận ra ai! —Nữ: Nói chuyện với chú Zhang đi! — Người đàn ông: Tôi chỉ có thể thử thôi. Đừng trách tôi nếu anh ấy không mua nó. — Câu hỏi: Điều có khả năng nhất mà một người đàn ông sẽ làm để tìm thấy chú Zhang là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
- B. 去借钱 (đi vay tiền, mượn tiền)
- C. 走后门 (Đi, đi bộ sau cửa)
- D. 要欠款 (Cần nợ, thiếu thốn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (走后门 — Đi qua cửa sau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老朋友,你这是怎么了?遇到什么难事了吗? 男:喉,小丽就要跟别人结婚了。我喜欢她四年了,她怎么能跟别人结婚呢? 女:小丽知道你喜欢她吗? 男:她还不知道,我想有一天她会知道的,可是现在她却要跟别人结婚了。 女:你呀你,让我说你什么好呢?你早干什么去了! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cũ, bạn bị sao vậy? Bạn có gặp khó khăn gì không? —Nam: Lão, Tiểu Lê sắp cưới người khác. Tôi thích cô ấy bốn năm rồi, làm sao cô ấy có thể cưới người khác? —Nữ: Tiểu Lí có biết cậu thích cô ấy không? - Người đàn ông: Cô ấy vẫn chưa biết. Tôi nghĩ một ngày nào đó cô ấy sẽ biết, nhưng bây giờ cô ấy đã kết hôn với người khác. —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì về bạn? Bạn đã và đang làm gì vậy! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该现在告诉小丽 (Nên bây giờ, hiện tại nói cho biết, bảo nhỏ, bé)
- B. 应早点儿跟小丽说 (Nên, cần phải (yīng) bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái với nhỏ, bé nói, phát biểu)
- C. 告诉小丽不能结婚 (Nói cho biết, bảo nhỏ, bé không có thể kết hôn, lập gia đình)
- D. 让小丽跟男的结婚 (Để nhỏ, bé với kết hôn, lập gia đình nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (应早点儿跟小丽说 — Bạn nên nói với Xiaoli sớm hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Sao anh về lâu thế? Con trai của bạn có coi thường bạn không? – Người đàn ông: Không hẳn. Anh ấy bận rộn, ngày nào cũng vắng nhà và thậm chí không có ai để nói chuyện. —Nữ: Bạn sống trong một ngôi nhà lớn, không thiếu cơm ăn, quần áo nhưng vẫn chưa hài lòng! —Nam: Lào, nếu bạn không thể sống cuộc sống thoải mái của người dân thành phố, thì tốt nhất bạn nên thoải mái trong chính ngôi nhà của mình! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó về sớm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么几天就回来了?儿子给你脸色看了? 男:那倒没有。他忙着呢,天天不着家,连个说话的人都没有。 女:你呀,大房子住着,不缺吃不缺穿的,还不知足! 男:喉,过不惯城里人的舒服日子,还是自己家舒服呀! 问:男的为什么提前回来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh về lâu thế? Con trai của bạn có coi thường bạn không? – Người đàn ông: Không hẳn. Anh ấy bận rộn, ngày nào cũng vắng nhà và thậm chí không có ai để nói chuyện. —Nữ: Bạn sống trong một ngôi nhà lớn, không thiếu cơm ăn, quần áo nhưng vẫn chưa hài lòng! —Nam: Lào, nếu bạn không thể sống cuộc sống thoải mái của người dân thành phố, thì tốt nhất bạn nên thoải mái trong chính ngôi nhà của mình! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó về sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子不热情 (Con trai không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 饮食不习惯 (Ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng không quen với)
- C. 生活太孤单 (Cuộc sống, sinh hoạt quá cô đơn, cô độc)
- D. 居住环境差 (Cư trú, sinh sống môi trường kém, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (生活太孤单 — Cuộc sống quá cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bác sĩ, ông yêu cầu tôi thè lưỡi ra. Tại sao bạn không nhìn vào nó? — Người phụ nữ: Tôi không nhìn vào lưỡi của bạn. —Nam: Không muốn đọc à? Vậy tại sao bạn lại yêu cầu tôi lè lưỡi? — Người phụ nữ: Tôi chỉ mong anh im lặng khi tôi kê đơn thuốc! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bệnh nhân này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,你让我把舌头伸出来,你怎么不看呢? 女:我不是要看你的舌头。 男:不看?那为什么还让我伸舌头呢? 女:我只是希望在我开药时你能安静点儿! 问:根据对话,可以知道这个病人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bác sĩ, ông yêu cầu tôi thè lưỡi ra. Tại sao bạn không nhìn vào nó? — Người phụ nữ: Tôi không nhìn vào lưỡi của bạn. —Nam: Không muốn đọc à? Vậy tại sao bạn lại yêu cầu tôi lè lưỡi? — Người phụ nữ: Tôi chỉ mong anh im lặng khi tôi kê đơn thuốc! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bệnh nhân này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病得很严重 (Bệnh, bệnh tật rất nghiêm trọng, trầm trọng)
- B. 不停地说话 (Không ngừng, liên tục không ngớt nói chuyện, nói)
- C. 不能说话了 (Không có thể nói chuyện, nói rồi)
- D. 舌头受伤了 (Chiếc lưỡi, đầu lưỡi bị thương, tổn thương rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不停地说话 — tiếp tục nói chuyện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi đang có tâm trạng tốt. Có vẻ như tôi đã thắng ván cờ? —Nam: Đến trình độ của Tri Viễn, anh còn muốn đánh bại tôi sao? —Nữ: Nhìn em đẹp quá! Tôi nghĩ đó là cậu bé Zhiyuan, người rất nhạy cảm. Anh ấy là nhà vô địch cờ vua của thành phố! - Người đàn ông: Nghiêm túc à? Cậu bé này thậm chí còn nói muốn trở thành giáo viên của tôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được Trí Viễn thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:心情不错呀,看来是赢棋了? 男:就志远那水平,还想赢我? 女:瞧把你美得!我看呢,是志远那孩子懂事,他可是全市的象棋冠军呢! 男:当真?这小子还说要拜我为师呢! 问:根据对话,可以知道志远怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang có tâm trạng tốt. Có vẻ như tôi đã thắng ván cờ? —Nam: Đến trình độ của Tri Viễn, anh còn muốn đánh bại tôi sao? —Nữ: Nhìn em đẹp quá! Tôi nghĩ đó là cậu bé Zhiyuan, người rất nhạy cảm. Anh ấy là nhà vô địch cờ vua của thành phố! - Người đàn ông: Nghiêm túc à? Cậu bé này thậm chí còn nói muốn trở thành giáo viên của tôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được Trí Viễn thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下棋水平不高 (Dưới cờ vua trình độ, mức độ không cao)
- B. 故意输给男的 (Cố tình, cố ý thua, thất bại cho nam, nam giới)
- C. 跟男的学下棋 (Với học, học tập nam, nam giới dưới cờ vua)
- D. 曾是全国冠军 (Đã từng, từng là, phải toàn quốc, cả nước quán quân, nhà vô địch)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (故意输给男的 — Cố tình thua một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Vợ à, anh cảm thấy sống với em giống như điều hành một công ty vậy. —Nữ: Chuyện này hơi thú vị đấy. Hãy cho tôi biết, công ty đó là loại công ty như thế nào? —Nam: Lần đầu chúng tôi gặp nhau, đó là một công ty bán hoa. Sau khi yêu nhau, đó là một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống. Bây giờ nó là một công ty dọn phòng. —Nữ: Cuộc sống như thế này thật thú vị! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông sau khi kết hôn sẽ như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,我觉得跟你过日子就像开公司。 女:这话有点儿意思,说说看,像什么公司? 男:刚认识时是鲜花公司,恋爱后是餐饮公司,现在又成家政公司了。 女:这样的生活才有意思嘛! 问:根据对话,可以知道男的结婚后怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vợ à, anh cảm thấy sống với em giống như điều hành một công ty vậy. —Nữ: Chuyện này hơi thú vị đấy. Hãy cho tôi biết, công ty đó là loại công ty như thế nào? —Nam: Lần đầu chúng tôi gặp nhau, đó là một công ty bán hoa. Sau khi yêu nhau, đó là một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống. Bây giờ nó là một công ty dọn phòng. —Nữ: Cuộc sống như thế này thật thú vị! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông sau khi kết hôn sẽ như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带妻子出去吃饭 (Mang theo, dẫn dắt vợ đi ra ngoài, ra ngoài ăn cơm, dùng bữa)
- B. 常在家里做家务 (Thường, thường xuyên ở nhà bên trong làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- C. 买鲜花送给妻子 (Mua hoa tươi, những bông hoa tươi thắm tặng cho, trao tặng gửi gắm vợ)
- D. 成立了家公司 (Thành lập, sáng lập rồi nhà, gia đình công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (常在家里做家务 — thường làm việc nhà ở nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi đã tốt nghiệp một trường đại học danh tiếng. Bạn đang yêu cầu tôi đến xưởng sản xuất? Bạn đang đùa tôi à? —Nữ: Điều gì đã xảy ra với các trường đại học danh tiếng? Thạc sĩ, tiến sĩ cũng phải bắt đầu từ công việc cơ bản! —Nam: Vậy thì tốt nhất tôi nên quay lại và suy nghĩ về điều đó! tạm biệt! —Nữ: Hừ, tôi thật sự không biết độ cao của thế giới! Bạn có tầm nhìn cao nhưng sức mạnh lại thấp và thậm chí bạn còn không thèm để ý xem mình nặng bao nhiêu! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我是名牌大学毕业,让我去生产车间?您不是开玩笑吧? 女:名牌大学怎么了?硕士博士也得从基础工作做起! 男:那我还是回去考虑考虑吧!再见! 女:哼,真是不知天高地厚!眼高手低,也不看看自己几斤几两! 问:女的觉得男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã tốt nghiệp một trường đại học danh tiếng. Bạn đang yêu cầu tôi đến xưởng sản xuất? Bạn đang đùa tôi à? —Nữ: Điều gì đã xảy ra với các trường đại học danh tiếng? Thạc sĩ, tiến sĩ cũng phải bắt đầu từ công việc cơ bản! —Nam: Vậy thì tốt nhất tôi nên quay lại và suy nghĩ về điều đó! tạm biệt! —Nữ: Hừ, tôi thật sự không biết độ cao của thế giới! Bạn có tầm nhìn cao nhưng sức mạnh lại thấp và thậm chí bạn còn không thèm để ý xem mình nặng bao nhiêu! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度显得不够自信 (Thái độ, quan điểm trông có vẻ, lộ rõ vẻ chưa đủ, không đủ tự tin, sự tự tin)
- B. 应该得到公司重视 (Nên nhận được, đạt được (kết quả công ty coi trọng, chú trọng)
- C. 高估了自己的能力 (Cao rồi năng lực, khả năng của tự mình, bản thân)
- D. 学历没有达到要求 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không có đạt được, chạm tới (mục tiêu yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (高估了自己的能力 — Đánh giá quá cao khả năng của một người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:钱还没找到吧?肯定是刘超干的,这孩子从小手脚就不干净! 女:行了,都过去十几年了,你也别总戴有色眼镜看人! 男:不是他是谁?他刚走,钱就找不到了! 女:哦,你瞧我这记性,钱不是夹在杂志里呢吗? 问:根据对话,可以知道刘超什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn vẫn chưa tìm thấy tiền à? Chắc chắn là do Lưu Siêu làm. Tay chân của đứa trẻ này từ nhỏ đã không sạch sẽ! —Nữ: Được rồi, đã hơn mười năm rồi, đừng lúc nào cũng nhìn người khác qua cặp kính màu! - Người đàn ông: Anh ta là ai? Ngay khi anh ta rời đi, số tiền đã không được tìm thấy ở đâu cả! – Nữ: Ôi, nhìn trí nhớ của tôi kìa. Tiền không có trong tạp chí sao? — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Lưu Siêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偷走了女的的钱 (Ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi của (trợ từ định ngữ) nữ, phụ nữ tiền)
- B. 拿过别人东西 (Cầm, lấy đã từng người khác đồ vật, thứ)
- C. 很懒,不爱干净 (Rất lười biếng, lười không yêu, yêu thích sạch sẽ)
- D. 经常戴着眼镜 (Thường xuyên đeo, đội đang kính)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (拿过别人东西 — lấy cái gì đó từ người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Này Lin Na, sau khi tốt nghiệp em định đi du học hay tìm việc làm? —Nữ: Tôi vẫn chưa quyết định. Thật sự rất khó để đưa ra lựa chọn. Tình cờ khoa tiếng Anh đang cần trợ giảng nên khoa đã giới thiệu vị trí đó cho tôi. - Người đàn ông: Thật là một cơ hội tuyệt vời! Vậy tại sao bạn lại do dự? - Nữ: Nhưng bạn biết đấy, tôi đang chuẩn bị ra nước ngoài và đã dành rất nhiều thời gian và sức lực. Nếu tôi bỏ cuộc, mọi nỗ lực trước đây của tôi sẽ trở nên vô ích. —Nam: Đúng rồi. Nhưng cơ hội không phải lúc nào cũng đến. Bạn biết đấy, sinh viên đại học ngày nay tìm việc làm rất khó khăn. – Tôi nghĩ bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến, phải không? - Người phụ nữ: Bạn có lý. Tôi sẽ nghĩ về nó một lần nữa. Cảm ơn! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây không đúng về người phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:嘿,林娜,毕业后是出国深造还是找工作呀? 女:我还没想好呢,真的很难作出选择。英语系正好需要一个助教,系里把这个职位 给了我。 男:多好的机会呀!那你还犹豫什么? 女:可你知道我一直在为出国作准备,花了大量的时间和精力,要是放弃,以前的一 切努力都白费了。 男:说的也是。但是机会可不是任何时候都有的,你知道现在大学生找工作多难哪, 我觉得机会来了就一定得抓住,不是吗? 女:你说得有道理。我再考虑考虑。谢谢你! 问:根据对话,下列哪项不符合女的的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Này Lin Na, sau khi tốt nghiệp em định đi du học hay tìm việc làm? —Nữ: Tôi vẫn chưa quyết định. Thật sự rất khó để đưa ra lựa chọn. Tình cờ khoa tiếng Anh đang cần trợ giảng nên khoa đã giới thiệu vị trí đó cho tôi. - Người đàn ông: Thật là một cơ hội tuyệt vời! Vậy tại sao bạn lại do dự? - Nữ: Nhưng bạn biết đấy, tôi đang chuẩn bị ra nước ngoài và đã dành rất nhiều thời gian và sức lực. Nếu tôi bỏ cuộc, mọi nỗ lực trước đây của tôi sẽ trở nên vô ích. —Nam: Đúng rồi. Nhưng cơ hội không phải lúc nào cũng đến. Bạn biết đấy, sinh viên đại học ngày nay tìm việc làm rất khó khăn. – Tôi nghĩ bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến, phải không? - Người phụ nữ: Bạn có lý. Tôi sẽ nghĩ về nó một lần nữa. Cảm ơn! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây không đúng về người phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一心想出国留学 (Một tim, trái tim muốn ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
- B. 受到老师的重视 (Nhận được, chịu (tác động) coi trọng, chú trọng thầy giáo, cô giáo)
- C. 一直拿不定主意 (Luôn cầm, lấy bất định, không cố định chủ ý, ý kiến)
- D. 花费精力找工作 (Tiêu tốn, chi phí tinh lực, năng lượng tìm việc làm, xin việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (花费精力找工作 — Tốn sức tìm kiếm việc làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một nghiên cứu mới phát hiện ra rằng làm việc nhà có thể gây căng thẳng và có hại cho sức khỏe tim mạch hơn là ở nơi làm việc. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. — Q: Áp lực việc nhà chủ yếu đến từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,做家务比在职场压力更大,更有害心脏健康。科学家调查了113名全天工作的男女,记录了参加试验者每天工作时间的长短以及承担家务活儿的多少,三周内让他们定期量血压。结果表明,那些承担大多数家务的人得高血压的危险更大。研究人员表示,家务烦恼比实际做家务更让人头疼,这可能是导致压力上升的关键因素。但是在家务活儿中;照看孩子或宠物却不会导致血压上升。 问:家务压力主要来自哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới phát hiện ra rằng làm việc nhà có thể gây căng thẳng và có hại cho sức khỏe tim mạch hơn là ở nơi làm việc. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. — Q: Áp lực việc nhà chủ yếu đến từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家务烦恼 (phiền não, buồn phiền việc nhà, công việc nội trợ)
- B. 亲自去做 (Đích thân, tự mình đi làm, chế tạo)
- C. 照看宠物 (Chiếu rọi nhìn, xem thú cưng, vật nuôi)
- D. 照看孩子 (Chiếu rọi nhìn, xem đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (家务烦恼 — Nỗi lo việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một nghiên cứu mới cho thấy làm việc nhà căng thẳng hơn ở nơi làm việc và có hại cho sức khỏe tim mạch của bạn. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究发现,做家务比在职场压力更大,更有害心脏健康。科学家调查了113名全天工作的男女,记录了参加试验者每天工作时间的长短以及承担家务活儿的多少,三周内让他们定期量血压。结果表明,那些承担大多数家务的人得高血压的危险更大。研究人员表示,家务烦恼比实际做家务更让人头疼,这可能是导致压力上升的关键因素。但是在家务活儿中;照看孩子或宠物却不会导致血压上升。 问:这段话的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy làm việc nhà căng thẳng hơn ở nơi làm việc và có hại cho sức khỏe tim mạch của bạn. Các nhà khoa học đã khảo sát 113 đàn ông và phụ nữ làm việc toàn thời gian, ghi lại thời gian làm việc và khối lượng công việc nhà mà những người tham gia thực hiện mỗi ngày và đo huyết áp thường xuyên trong vòng ba tuần. Kết quả cho thấy những người làm hầu hết việc nhà có nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp cao hơn. Các nhà nghiên cứu cho biết công việc nhà khiến bạn đau đầu hơn là thực sự làm chúng, đây có thể là yếu tố chính làm gia tăng căng thẳng. Nhưng những công việc nhà như chăm sóc con cái hay nuôi thú cưng không làm tăng huyết áp. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职场压力有害心脏健康 (Buổi, trận áp lực, sức ép có hại, gây hại trái tim, tim khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 做家务比职场压力更大 (Làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ so với buổi, trận áp lực, sức ép hơn to, lớn)
- C. 职场压力远高于做家务 (Buổi, trận áp lực, sức ép xa cao hơn, vượt mức làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ)
- D. 做家务可减轻精神压力 (Làm, chế tạo việc nhà, công việc nội trợ có thể giảm nhẹ, làm vơi bớt tinh thần, nghị lực áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做家务比职场压力更大 — Làm việc nhà còn căng thẳng hơn đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. — Q: Còn hầu hết những người được khảo sát thì sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:受调查的人中大部分人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. — Q: Còn hầu hết những người được khảo sát thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有明确的目标和计划 (Không có mục tiêu, đích đến rõ ràng, dứt khoát và kế hoạch, lập kế hoạch)
- B. 拥有大概的目标和计划 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực mục tiêu, đích đến khoảng chừng, đại khái và kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 拥有明确的目标和计划 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực mục tiêu, đích đến rõ ràng, dứt khoát và kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 家庭收人水平不是很高 (Gia đình nhận được người trình độ, mức độ không là, phải rất cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (没有明确的目标和计划 — Không có mục tiêu và kế hoạch rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 以前有人作过这样一个调查,把一些马上就要毕业的大学生找来进行测试,这些学生的家庭环境、成长环境、学习成绩都差不多,他们让学生们回答两个问题:第一,你的人生目标是什么?第二,你实现这个目标的计划是什么?结果只有3%的人写出了明确的目标和详细的计划,13%的人写出了大概的目标和计划,还有84%的人没有目标和计划。十年以后,研究人员又把这些人找到一起进行调查分析,结果发现,那些有明确目标和详细计划的人,其收人是那些没有目标、没有计划的人的十倍;写出大概目标和计划的人,其收人是没有目标、没有计划的人的两倍,差别非常明显。 问:这段话告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có người đã từng thực hiện một cuộc khảo sát như vậy và hỏi một số sinh viên đại học sắp tốt nghiệp để làm bài kiểm tra. Môi trường gia đình, môi trường phát triển và kết quả học tập của những học sinh này đều giống nhau. Họ yêu cầu sinh viên trả lời hai câu hỏi: Thứ nhất, mục tiêu cuộc sống của bạn là gì? Thứ hai, kế hoạch của bạn để đạt được mục tiêu này là gì? Kết quả là chỉ có 3% viết mục tiêu và kế hoạch rõ ràng, 13% viết mục tiêu và kế hoạch sơ bộ, 84% không có mục tiêu và kế hoạch. Mười năm sau, các nhà nghiên cứu tìm những người này cùng nhau điều tra và phân tích, và phát hiện ra rằng những người có mục tiêu và kế hoạch chi tiết rõ ràng có thu nhập gấp 10 lần những người không có mục tiêu hay kế hoạch; những người viết ra những mục tiêu và kế hoạch sơ bộ có thu nhập cao gấp đôi những người không có mục tiêu hay kế hoạch. Sự khác biệt là rất rõ ràng. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做任何事都要有计划 (Làm, chế tạo bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều cần có kế hoạch, lập kế hoạch)
- B. 高收入只属于少数人 (Cao thu nhập con, chiếc — lượng từ (zhī) thuộc về, nằm trong thiểu số, số ít người)
- C. 收人和能力没有关系 (Nhận được người và năng lực, khả năng không có mối quan hệ)
- D. 高学历不等于高收入 (Cao trình độ học vấn, học lực bằng cấp không bằng, tương đương với cao thu nhập)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (做任何事都要有计划 — Mọi việc đều phải có kế hoạch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. — Hỏi: Triệu chứng “cha đói khát” là gì? .
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 常听到一些父母抱怨儿子缺乏男子气,女孩气太重,孩子本身对此也很苦恼,这到底是什么原因造成的呢?其实原因主要在父亲身上。表面看来,有些男孩不喜欢父亲,其实他们只是以另一种方式表达对父爱的心理需求,心理学上称为“父爱饥渴症”。在孩子的成长过程中,父爱和母爱有着各自不同的影响和作用。母爱可使子女的身体和情感得到健康发展,父爱的功能则表现在教会孩子应付和解决他们遇到的各种问题;母爱代表着人性和社会生活的情感方面,父爱则往往象征着事业、思想、秩序和努力,主要表现在对孩子成就感的培养上。调查表明,如果有一个好父亲,孩子在数学和阅读理解方面的能力就会比较高,并且容易与人相处。 问:“父爱饥渴症”的表现是什么?.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. — Hỏi: Triệu chứng “cha đói khát” là gì? .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺乏男子气概 (Thiếu thốn, thiếu hụt nam giới, người đàn ông khí phách, hào khí)
- B. 很难与人相处 (Rất khó, khó khăn chung sống, đối đãi cùng/với người)
- C. 说话女孩子气 (Nói chuyện, nói nữ, phụ nữ đứa trẻ khí, không khí)
- D. 爱和女孩相处 (Yêu, yêu thích và nữ, phụ nữ chung sống, đối đãi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (缺乏男子气概 — không nam tính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 常听到一些父母抱怨儿子缺乏男子气,女孩气太重,孩子本身对此也很苦恼,这到底是什么原因造成的呢?其实原因主要在父亲身上。表面看来,有些男孩不喜欢父亲,其实他们只是以另一种方式表达对父爱的心理需求,心理学上称为“父爱饥渴症”。在孩子的成长过程中,父爱和母爱有着各自不同的影响和作用。母爱可使子女的身体和情感得到健康发展,父爱的功能则表现在教会孩子应付和解决他们遇到的各种问题;母爱代表着人性和社会生活的情感方面,父爱则往往象征着事业、思想、秩序和努力,主要表现在对孩子成就感的培养上。调查表明,如果有一个好父亲,孩子在数学和阅读理解方面的能力就会比较高,并且容易与人相处。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường nghe một số bậc cha mẹ phàn nàn rằng con trai họ thiếu nam tính và quá nữ tính, và bản thân các con cũng rất đau khổ vì điều này. Lý do cho điều này là gì? Thực ra nguyên nhân chính nằm ở bố tôi. Bề ngoài, một số chàng trai không thích bố mà thực chất các em chỉ đang thể hiện nhu cầu tâm lý đối với tình yêu của bố theo một cách khác mà tâm lý học gọi là “hội chứng đói khát cha yêu”. Trong quá trình lớn lên của trẻ, tình yêu của cha và tình mẹ có những ảnh hưởng và chức năng khác nhau. Tình mẫu tử có thể giúp con cái phát triển lành mạnh về thể chất và tinh thần, trong khi chức năng của tình yêu cha là dạy con cách đương đầu và giải quyết những vấn đề khác nhau mà chúng gặp phải; Tình mẫu tử tượng trưng cho các khía cạnh tình cảm của bản chất con người và đời sống xã hội, trong khi tình yêu của người cha thường tượng trưng cho sự nghiệp, tư tưởng, trật tự và sự chăm chỉ, chủ yếu thể hiện ở việc nuôi dưỡng ý thức thành đạt của con cái. Khảo sát cho thấy nếu bạn có một người cha tốt, khả năng toán và đọc hiểu của con bạn sẽ được cải thiện! Sẽ tương đối cao và dễ hòa đồng với người khác. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母亲对孩子有着不同的影响 (Cha mẹ, phụ mẫu thân, ruột thịt đối với đứa trẻ sở hữu, có ảnh hưởng, tác động khác nhau, không giống)
- B. 母亲应该注重培养孩子成就感 (Mẹ, thân mẫu nên chú trọng, đặc biệt coi trọng bồi dưỡng, đào tạo đứa trẻ thành tựu, cống hiến cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 母爱使孩子身体和情感更健康 (Mẹ, người mẹ yêu, yêu thích khiến cho, làm cho đứa trẻ cơ thể, sức khỏe và tình cảm, cảm xúc nội tâm hơn khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 父亲应该重视自己的教育责任 (Cha, bố nên coi trọng, chú trọng giáo dục của tự mình, bản thân trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (母亲应该注重培养孩子成就感 — Các bà mẹ nên chú trọng nuôi dưỡng ý thức thành đạt của trẻ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: “hôn nhân đấu tranh” là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 随着网络信息时代的到来,人与人之间的沟通方式也越来越多。现在有很多年轻人为了节省结婚开支,通过网络来寻找有共同需要的人,然后把大家的聪明才智集中起来,满足每个人的不同需要。“拼婚”就是在这样的大环境下产生的新事物,它是一种新的结婚形式,是对传统观念的挑战,值得去尝试。拼在一起结婚,生活中多了一种与众不同的经历,更容易给自己留下深刻的记忆。但有利益的地方就会有矛盾。怎样做才能尽可能多地满足每一对新人的愿望,达到他们的要求呢?这就需要拼婚的发起者有一定的组织能力,以免以后因为利益问题而出现不必要的麻烦。“拼婚”是一种经济现象,并不是社会行为,所以它对于婚姻本身并没有什么影响,相反还因为减轻了经济压力,有利于提高婚姻质量。 问:什么是“拼婚”?
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: “hôn nhân đấu tranh” là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 体验不同婚礼 (Trải nghiệm, thể nghiệm khác nhau, không giống lễ cưới, hôn lễ)
- B. 新的婚礼形式 (Lễ cưới, hôn lễ mới hình thức, thể thức)
- C. 调节婚姻矛盾 (Điều tiết, điều chỉnh hôn nhân mâu thuẫn, xung đột)
- D. 举行集体婚礼 (Tổ chức, cử hành (cuộc họp tập thể lễ cưới, hôn lễ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (新的婚礼形式 — hình thức đám cưới mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: Mục đích của việc “đấu tranh hôn nhân” là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 随着网络信息时代的到来,人与人之间的沟通方式也越来越多。现在有很多年轻人为了节省结婚开支,通过网络来寻找有共同需要的人,然后把大家的聪明才智集中起来,满足每个人的不同需要。“拼婚”就是在这样的大环境下产生的新事物,它是一种新的结婚形式,是对传统观念的挑战,值得去尝试。拼在一起结婚,生活中多了一种与众不同的经历,更容易给自己留下深刻的记忆。但有利益的地方就会有矛盾。怎样做才能尽可能多地满足每一对新人的愿望,达到他们的要求呢?这就需要拼婚的发起者有一定的组织能力,以免以后因为利益问题而出现不必要的麻烦。“拼婚”是一种经济现象,并不是社会行为,所以它对于婚姻本身并没有什么影响,相反还因为减轻了经济压力,有利于提高婚姻质量。 问:“拼婚”的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự ra đời của thời đại thông tin Internet, ngày càng có nhiều cách giao tiếp giữa con người với nhau. Ngày nay, nhiều bạn trẻ sử dụng Internet để tìm những người có chung nhu cầu nhằm tiết kiệm chi phí tổ chức đám cưới, sau đó tập hợp tài năng của mình để đáp ứng những nhu cầu khác nhau của mọi người. “Hôn nhân cân bằng” là một điều mới mẻ xuất hiện trong môi trường như vậy. Đó là một hình thức hôn nhân mới và là một thách thức đối với các quan niệm truyền thống. Nó đáng để thử. Việc kết hôn cùng nhau mang lại cho bạn những trải nghiệm độc đáo trong cuộc đời, giúp bạn dễ dàng để lại những kỷ niệm sâu sắc cho riêng mình. Nhưng ở đâu có lợi ích, ở đó có mâu thuẫn. Làm thế nào chúng ta có thể đáp ứng tối đa những mong muốn và yêu cầu của mỗi cặp vợ chồng mới cưới? Điều này đòi hỏi người khởi xướng cuộc hôn nhân phải có những kỹ năng tổ chức nhất định để tránh những rắc rối không đáng có do vấn đề lợi ích sau này. “Đấu tranh trong hôn nhân” là một hiện tượng kinh tế, không phải là một hành vi xã hội nên bản thân nó không ảnh hưởng gì đến hôn nhân. Ngược lại, nó làm giảm áp lực kinh tế và giúp nâng cao chất lượng hôn nhân. — Hỏi: Mục đích của việc “đấu tranh hôn nhân” là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减轻经济压力 (Giảm nhẹ, làm vơi bớt kinh tế áp lực, sức ép)
- B. 提供更多选择 (Cung cấp, mang lại hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa)
- C. 体验不同生活 (Trải nghiệm, thể nghiệm khác nhau, không giống cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 提高婚礼质量 (Nâng cao, cải thiện lễ cưới, hôn lễ chất lượng, khối lượng (vật lý))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (减轻经济压力 — Giảm áp lực tài chính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. — Câu hỏi: Con khỉ đã lựa chọn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:猴子作出了怎样的选择?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. — Câu hỏi: Con khỉ đã lựa chọn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将可能的损失降到最低 (Sẽ, sắp tổn thất, thiệt hại có thể hạ xuống, giảm xuống đến, tới nhất thấp, cúi đầu)
- B. 选择看起来食物更多的 (Lựa chọn, chọn lựa xem ra, nhìn có vẻ thức ăn, thực phẩm hơn nhiều)
- C. 跟随大多数猴子的选择 (Đi theo, theo sau đại đa số, phần lớn mọi người lựa chọn, chọn lựa con khỉ)
- D. 用扔硬币的方式来决定 (Sử dụng ném, vứt phương thức, cách thức đồng xu, tiền xu kim loại đến, tới quyết định)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (将可能的损失降到最低 — Giảm thiểu tổn thất có thể xảy ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家把猴子作为研究对象,观察它们是否具有经济头脑。他们设计了两种和赌博差不多的游戏让猴子参与。第一个游戏的规则是:一枚硬币可以得到一颗葡萄,然后用扔硬币的正反面来决定是否能得到第二颗葡萄,因此获得第二颗葡萄的可能性为50%。第二个游戏的规则是:猴子可以一开始就选择两颗葡萄,但同样要用扔硬币的正反面的方式来决定是否失去其中一颗葡萄,因此失去一颗葡萄的可能性也是50%。从理论上讲,这两个游戏中得到一颗葡萄和两颗葡萄的可能性是一样的,因此猴子应该不会在乎选择哪个游戏。但是令人吃惊的是,在实验过程中,猴子不仅能够分清两个游戏的不同,而且还有选择偏好,75%的猴子选择第一种实验,即先得到一颗葡萄,然后通过硬币赌博再获得吃第二颗葡萄的机会。猴子的行为让研究人员感到吃惊,大家都以为猴子会简单地选择那个第一眼看上去食物更多的游戏,结果证明猴子的选择跟人有很大的一致性,即选择损失较少的方式。 问:这个实验告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học sử dụng khỉ làm đối tượng nghiên cứu để xem chúng có đầu óc kinh tế hay không. Họ thiết kế hai trò chơi tương tự như cờ bạc để lũ khỉ tham gia. Luật chơi của trò chơi đầu tiên là: một đồng xu có thể lấy được một quả nho, sau đó tung đầu và đuôi của đồng xu để xác định xem có lấy được quả nho thứ hai hay không, do đó xác suất lấy được quả nho thứ hai là 50%. Luật chơi của ván thứ hai là: con khỉ có thể chọn hai quả nho ngay từ đầu, nhưng nó cũng phải dùng đầu và đuôi của đồng xu để quyết định có mất một quả nho hay không nên khả năng mất một quả nho cũng là 50%. Về mặt lý thuyết, khả năng nhận được một hoặc hai quả nho là như nhau trong cả hai trò chơi, vì vậy con khỉ không cần quan tâm đến trò chơi nào được chọn. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong quá trình thử nghiệm, những con khỉ không chỉ có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai trò chơi mà còn có lựa chọn ưu tiên. 75% số khỉ chọn thí nghiệm đầu tiên, tức là lấy một quả nho trước, sau đó đánh bạc bằng tiền xu để có cơ hội ăn quả nho thứ hai. Hành vi của con khỉ khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên. Mọi người đều cho rằng con khỉ chỉ đơn giản là chọn trò chơi thoạt nhìn có vẻ có nhiều thức ăn hơn. Hóa ra sự lựa chọn của con khỉ rất phù hợp với con người, tức là nó đã chọn con đường ít tổn thất hơn. - H: Thí nghiệm này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猴子没有判断能力 (Con khỉ không có phán đoán, nhận định năng lực, khả năng)
- B. 猴子受人影响很大 (Con khỉ nhận, chịu đựng người ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
- C. 猴子具有经济头脑 (Con khỉ sở hữu, có được kinh tế đầu óc, trí tuệ)
- D. 猴子比人类更聪明 (Con khỉ so với loài người, nhân loại hơn thông minh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (猴子具有经济头脑 — Khỉ có đầu óc kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-08.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-08
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心
46.( )国际航班要尽量早点儿到机场,以便去柜台办理登机手续。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đi chuyến bay quốc tế, hãy cố gắng đến sân bay càng sớm càng tốt để có thể đến quầy làm thủ tục.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心 | 46.( )国际航班要尽量早点儿到机场,以便去柜台办理登机手续。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi chuyến bay quốc tế, hãy cố gắng đến sân bay càng sớm càng tốt để có thể đến quầy làm thủ tục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
- C. 乘坐 (chéng zuò: đi, ngồi (tàu)
- D. 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “( )国际航班要尽量早点儿到机场,以便去柜台办理登机手续。” cần điền từ C (乘坐 — đi xe) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “乘坐国际航班要尽量早点儿到机场,以便去柜台办理登机手续。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心
47.现在市场上( )空调、风扇以外,也可以买到其他小型的制冷设备。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài máy điều hòa và quạt, các thiết bị làm lạnh nhỏ khác cũng có thể được mua trên thị trường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心 | 47.现在市场上( )空调、风扇以外,也可以买到其他小型的制冷设备。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài máy điều hòa và quạt, các thiết bị làm lạnh nhỏ khác cũng có thể được mua trên thị trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
- C. 乘坐 (chéng zuò: đi, ngồi (tàu)
- D. 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “现在市场上( )空调、风扇以外,也可以买到其他小型的制冷设备。” cần điền từ D (除了 — Ngoại trừ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “现在市场上除了空调、风扇以外,也可以买到其他小型的制冷设备。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心
48.( )大意是很多年轻人共同的毛病,其实这是一种性格缺陷。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất cẩn là vấn đề thường gặp ở nhiều bạn trẻ. Trên thực tế, đó là một khuyết điểm về tính cách.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心 | 48.( )大意是很多年轻人共同的毛病,其实这是一种性格缺陷。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất cẩn là vấn đề thường gặp ở nhiều bạn trẻ. Trên thực tế, đó là một khuyết điểm về tính cách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
- C. 乘坐 (chéng zuò: đi, ngồi (tàu)
- D. 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “( )大意是很多年轻人共同的毛病,其实这是一种性格缺陷。” cần điền từ F (粗心 — bất cẩn) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “粗心大意是很多年轻人共同的毛病,其实这是一种性格缺陷。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心
49.为了( )服务质量,提高工作效率,公园决定提前一个小时开门。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể đảm bảo chất lượng dịch vụ và nâng cao hiệu quả công việc, công viên quyết định mở cửa sớm hơn một giờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心 | 49.为了( )服务质量,提高工作效率,公园决定提前一个小时开门。
• Nghĩa tiếng Việt: Để đảm bảo chất lượng dịch vụ và nâng cao hiệu quả công việc, công viên quyết định mở cửa sớm hơn một giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
- C. 乘坐 (chéng zuò: đi, ngồi (tàu)
- D. 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “为了( )服务质量,提高工作效率,公园决定提前一个小时开门。” cần điền từ B (保证 — đảm bảo) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “为了保证服务质量,提高工作效率,公园决定提前一个小时开门。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心
50.不要让昨天的( )影响今天的心情,得学会自我调节。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng để những lo lắng của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn ngày hôm nay, hãy học cách điều chỉnh bản thân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 烦恼 B 保证 C 乘坐 D 除了 E 坚持 F 粗心 | 50.不要让昨天的( )影响今天的心情,得学会自我调节。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng để những lo lắng của ngày hôm qua ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn ngày hôm nay, hãy học cách điều chỉnh bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- B. 保证 (bǎo zhèng: bảo đảm, cam kết)
- C. 乘坐 (chéng zuò: đi, ngồi (tàu)
- D. 除了 (chú le: ngoài ra, trừ ra)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “不要让昨天的( )影响今天的心情,得学会自我调节。” cần điền từ A (烦恼 — rắc rối) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “不要让昨天的烦恼影响今天的心情,得学会自我调节。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达
51.A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có hiểu anh ấy đang nói gì không? B: Tôi không hiểu hết nhưng vẫn hiểu ý nghĩa tổng quát.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 51.A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có hiểu anh ấy đang nói gì không? B: Tôi không hiểu hết nhưng vẫn hiểu ý nghĩa tổng quát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- B. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- E. 掉 (diào: rơi, rụng)
- F. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但( )的意思我还是明白了。” cần điền từ B (大概 — Có lẽ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你听明白他究竟在说什么吗?B:没完全懂,但大概的意思我还是明白了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达
52.A:小林说你肯定在宿舍睡大觉,你( )在。B:是呀,昨天又爬山又踢球,累死了!
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xiaolin nói chắc hẳn bạn đang ngủ trong ký túc xá, và quả thực là như vậy. B: Vâng, hôm qua tôi đã đi bộ đường dài và chơi bóng đá. Tôi đã kiệt sức!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 52.A:小林说你肯定在宿舍睡大觉,你( )在。B:是呀,昨天又爬山又踢球,累死了!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xiaolin nói chắc hẳn bạn đang ngủ trong ký túc xá, và quả thực là như vậy. B: Vâng, hôm qua tôi đã đi bộ đường dài và chơi bóng đá. Tôi đã kiệt sức!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- B. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- E. 掉 (diào: rơi, rụng)
- F. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:小林说你肯定在宿舍睡大觉,你( )在。B:是呀,昨天又爬山又踢球,累死了!” cần điền từ A (果然 — Chắc chắn rồi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:小林说你肯定在宿舍睡大觉,你果然在。B:是呀,昨天又爬山又踢球,累死了!”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达
53.A:我的汉语水平还不高,想说什么有时还( )不清楚。B:别着急,慢慢儿来,哪能一口吃成个胖子呢?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Trình độ tiếng Trung của tôi chưa cao và đôi khi tôi không thể diễn đạt rõ ràng những gì mình muốn nói. B: Đừng nóng lòng, cứ từ từ, làm sao có thể mập lên chỉ sau một miếng?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 53.A:我的汉语水平还不高,想说什么有时还( )不清楚。B:别着急,慢慢儿来,哪能一口吃成个胖子呢?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trình độ tiếng Trung của tôi chưa cao và đôi khi tôi không thể diễn đạt rõ ràng những gì mình muốn nói. B: Đừng nóng lòng, cứ từ từ, làm sao có thể mập lên chỉ sau một miếng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- B. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- E. 掉 (diào: rơi, rụng)
- F. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:我的汉语水平还不高,想说什么有时还( )不清楚。B:别着急,慢慢儿来,哪能一口吃成个胖子呢?” cần điền từ F (表达 — thể hiện) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:我的汉语水平还不高,想说什么有时还表达不清楚。B:别着急,慢慢儿来,哪能一口吃成个胖子呢?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达
54.A:关于禁止青少年上网的那篇报道还在吧?B:都什么时候的事了!早扔( )了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Báo cáo về việc cấm thanh thiếu niên truy cập Internet vẫn còn đó phải không? B: Chuyện này xảy ra khi nào? Vứt nó đi lâu rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 54.A:关于禁止青少年上网的那篇报道还在吧?B:都什么时候的事了!早扔( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Báo cáo về việc cấm thanh thiếu niên truy cập Internet vẫn còn đó phải không? B: Chuyện này xảy ra khi nào? Vứt nó đi lâu rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- B. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- E. 掉 (diào: rơi, rụng)
- F. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:关于禁止青少年上网的那篇报道还在吧?B:都什么时候的事了!早扔( )了。” cần điền từ E (掉 — thả) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:关于禁止青少年上网的那篇报道还在吧?B:都什么时候的事了!早扔掉了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达
55.A:我下午有课,不能陪你去逛服装市场了。B:没关系,你把( )给我,我坐出租车去。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Buổi chiều tôi có lớp nên không thể cùng bạn đi chợ quần áo được. B: Nó không quan trọng. Cho tôi địa chỉ của bạn và tôi sẽ bắt taxi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 果然 B 大概 C 温度 D 地址 E 掉 F 表达 | 55.A:我下午有课,不能陪你去逛服装市场了。B:没关系,你把( )给我,我坐出租车去。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Buổi chiều tôi có lớp nên không thể cùng bạn đi chợ quần áo được. B: Nó không quan trọng. Cho tôi địa chỉ của bạn và tôi sẽ bắt taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒ rán: quả nhiên, đúng thật như dự liệu)
- B. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- E. 掉 (diào: rơi, rụng)
- F. 表达 (biǎo dá: biểu đạt, bày tỏ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:我下午有课,不能陪你去逛服装市场了。B:没关系,你把( )给我,我坐出租车去。” cần điền từ D (地址 — địa chỉ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:我下午有课,不能陪你去逛服装市场了。B:没关系,你把地址给我,我坐出租车去。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 遇到观点不一致的情况
B 而不要总想着说服别人
C 你可以一直保持沉默
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi có bất đồng quan điểm, bạn luôn có thể im lặng thay vì cố gắng thuyết phục người khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 遇到观点不一致的情况 | B 而不要总想着说服别人 | C 你可以一直保持沉默
• Nghĩa tiếng Việt: Khi có bất đồng quan điểm, bạn luôn có thể im lặng thay vì cố gắng thuyết phục người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “遇到观点不一致的情况,你可以一直保持沉默,而不要总想着说服别人。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 每天都尝试着去做一点儿
B 你原本并不喜欢的事情
C 就当做是对自己的锻炼吧
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy cố gắng làm điều gì đó mỗi ngày. Nếu bạn không thích điều gì đó, hãy coi nó như một bài tập thể dục cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 每天都尝试着去做一点儿 | B 你原本并不喜欢的事情 | C 就当做是对自己的锻炼吧
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy cố gắng làm điều gì đó mỗi ngày. Nếu bạn không thích điều gì đó, hãy coi nó như một bài tập thể dục cho chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “每天都尝试着去做一点儿,你原本并不喜欢的事情,就当做是对自己的锻炼吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 要让你的眼睛为你工作
B 说话时一定要看着对方
C 这样才能赢得别人的信任
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy để đôi mắt của bạn làm việc cho bạn và luôn nhìn vào người khác khi bạn nói để lấy được lòng tin của họ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 要让你的眼睛为你工作 | B 说话时一定要看着对方 | C 这样才能赢得别人的信任
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy để đôi mắt của bạn làm việc cho bạn và luôn nhìn vào người khác khi bạn nói để lấy được lòng tin của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “要让你的眼睛为你工作,说话时一定要看着对方,这样才能赢得别人的信任。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 报到什么程度等问题
B 地震预报什么时候报
C 是一项复杂的社会工程
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác vấn đề như khi nào cần báo cáo dự báo động đất và chúng được báo cáo ở mức độ nào là một dự án xã hội phức tạp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 报到什么程度等问题 | B 地震预报什么时候报 | C 是一项复杂的社会工程
• Nghĩa tiếng Việt: Các vấn đề như khi nào cần báo cáo dự báo động đất và chúng được báo cáo ở mức độ nào là một dự án xã hội phức tạp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “地震预报什么时候报,报到什么程度等问题,是一项复杂的社会工程。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 她试过很多减肥方法
B 反而比以前更胖了
C 结果不但没有瘦下来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô đã thử nhiều phương pháp giảm cân nhưng thay vì giảm cân, cô lại càng béo hơn trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 她试过很多减肥方法 | B 反而比以前更胖了 | C 结果不但没有瘦下来
• Nghĩa tiếng Việt: Cô đã thử nhiều phương pháp giảm cân nhưng thay vì giảm cân, cô lại càng béo hơn trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “她试过很多减肥方法,结果不但没有瘦下来,反而比以前更胖了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 主要是因为要活得简单
B 简单的生活所以不容易
C 就一定不能想得太多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở dĩ sống đơn giản không hề dễ dàng chủ yếu là vì muốn sống đơn giản thì không được suy nghĩ quá nhiều.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 主要是因为要活得简单 | B 简单的生活所以不容易 | C 就一定不能想得太多
• Nghĩa tiếng Việt: Sở dĩ sống đơn giản không hề dễ dàng chủ yếu là vì muốn sống đơn giản thì không được suy nghĩ quá nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “简单的生活所以不容易,主要是因为要活得简单,就一定不能想得太多。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不是由最长的木板决定的
B 而是由最短的木板决定的
C 一个木桶到底能装多少水
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột thùng có thể chứa được bao nhiêu nước không được xác định bởi tấm ván dài nhất mà bởi tấm ván ngắn nhất.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 不是由最长的木板决定的 | B 而是由最短的木板决定的 | C 一个木桶到底能装多少水
• Nghĩa tiếng Việt: Một thùng có thể chứa được bao nhiêu nước không được xác định bởi tấm ván dài nhất mà bởi tấm ván ngắn nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “一个木桶到底能装多少水,不是由最长的木板决定的,而是由最短的木板决定的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 要想既增强皮肤的适应能力
B 又使皮肤在夏季不至于晒黑
C 应该选择适当的时间晒太阳
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tăng cường khả năng thích ứng của da và giúp da không bị sạm vào mùa hè, bạn nên chọn thời điểm thích hợp để tắm nắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 要想既增强皮肤的适应能力 | B 又使皮肤在夏季不至于晒黑 | C 应该选择适当的时间晒太阳
• Nghĩa tiếng Việt: Để tăng cường khả năng thích ứng của da và giúp da không bị sạm vào mùa hè, bạn nên chọn thời điểm thích hợp để tắm nắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “要想既增强皮肤的适应能力,又使皮肤在夏季不至于晒黑,应该选择适当的时间晒太阳。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可以为以后的站立行走打下基础
B 对婴儿来说,爬行是一种全身运动
C 所以专家建议最好让宝宝尽早爬行
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với trẻ sơ sinh, bò là bài tập toàn thân có thể tạo nền tảng cho việc đứng và đi sau này nên các chuyên gia khuyến cáo rằng tốt nhất nên cho bé bò càng sớm càng tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 可以为以后的站立行走打下基础 | B 对婴儿来说,爬行是一种全身运动 | C 所以专家建议最好让宝宝尽早爬行
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với trẻ sơ sinh, bò là bài tập toàn thân có thể tạo nền tảng cho việc đứng và đi sau này nên các chuyên gia khuyến cáo rằng tốt nhất nên cho bé bò càng sớm càng tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “对婴儿来说,爬行是一种全身运动,可以为以后的站立行走打下基础,所以专家建议最好让宝宝尽早爬行。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 即使在家里吃也是随便吃点儿
B 很多人一日三餐都不在家里吃
C 城市的家庭厨房几乎成了摆设
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABếp gia đình ở thành phố gần như đã trở thành vật trang trí. Nhiều người ở nhà không ăn ba bữa một ngày, dù ăn ở nhà cũng chỉ ăn tùy tiện.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 即使在家里吃也是随便吃点儿 | B 很多人一日三餐都不在家里吃 | C 城市的家庭厨房几乎成了摆设
• Nghĩa tiếng Việt: Bếp gia đình ở thành phố gần như đã trở thành vật trang trí. Nhiều người ở nhà không ăn ba bữa một ngày, dù ăn ở nhà cũng chỉ ăn tùy tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “城市的家庭厨房几乎成了摆设,很多人一日三餐都不在家里吃,即使在家里吃也是随便吃点儿。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn căn cứ danh tính của mình vào công việc thì khi bạn mất việc, bạn sẽ đánh mất chính mình. Và khi danh tính của bạn dựa trên cái gì khác, bạn có cái tôi cho dù bạn có việc làm hay không. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果你根据工作来确定自己的身份,那么当你失去工作时,你也就失去了自我。而当你的身份是建立在其他基础之上时,无论你有没有工作,你都拥有自我。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn căn cứ danh tính của mình vào công việc thì khi bạn mất việc, bạn sẽ đánh mất chính mình. Và khi danh tính của bạn dựa trên cái gì khác, bạn có cái tôi cho dù bạn có việc làm hay không. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失去工作也就失去了自我 (Mất đi, đánh mất làm việc, công việc cũng thì, liền mất đi, đánh mất rồi bản thân, tự thân)
- B. 人在工作中才能实现价值 (Người ở làm việc, công việc trong, ở giữa tài năng, năng lực thực hiện, hiện thực hóa giá trị)
- C. 不要因为工作而失去自我 (Đừng bởi vì làm việc, công việc mà, nhưng mất đi, đánh mất bản thân, tự thân)
- D. 生活中工作才是最重要的 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa làm việc, công việc mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不要因为工作而失去自我 — Đừng đánh mất bản thân vì công việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu 7.443 gia đình và khảo sát con cái của họ từ khi sinh ra cho đến khi chúng 5-6 tuổi. Nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà căng thẳng có nguy cơ béo phì cao gần gấp đôi so với những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà thoải mái. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 最近,研究人员以7443个家庭为对象,从这些家庭的孩子出生开始就对他们进行调查,一直到他们长到5-6岁。研究结果发现,与生活在气氛轻松家庭中的孩子相比,那些生活在压力较大的家庭中的孩子得肥胖症的风险要高近两倍。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu 7.443 gia đình và khảo sát con cái của họ từ khi sinh ra cho đến khi chúng 5-6 tuổi. Nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà căng thẳng có nguy cơ béo phì cao gần gấp đôi so với những đứa trẻ sống trong những ngôi nhà thoải mái. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体肥胖加重孩子的精神压力 (Cơ thể, sức khỏe béo phì, mập làm nặng thêm, gia tăng mức độ trầm trọng tinh thần, nghị lực đứa trẻ áp lực, sức ép)
- B. 肥胖者有较强的压力承受能力 (Béo phì, mập người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu có khá, tương đối áp lực, sức ép mạnh mẽ, kiên cường chịu đựng, gánh chịu năng lực, khả năng)
- C. 家庭压力越大肥胖儿比例越高 (Gia đình áp lực, sức ép càng... càng... (越...越...) to, lớn béo phì, mập trẻ em, con cái tỷ lệ, tỷ xích càng... càng... (越...越...) cao)
- D. 学习压力过大易导致孩子肥胖 (Học tập, học áp lực, sức ép đã từng to, lớn dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) đứa trẻ béo phì, mập)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (家庭压力越大肥胖儿比例越高 — Áp lực gia đình càng lớn thì tỷ lệ trẻ em béo phì càng cao.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn nhìn lên, não bạn sẽ quay nhanh hơn. Khi tâm trạng không tốt, bạn sẽ không có đủ nghị lực để thoát khỏi tâm trạng tồi tệ đó càng sớm càng tốt. Điều này cũng giải thích tại sao khi tâm trạng không tốt, chúng ta rất dễ cúi đầu xuống một cách vô thức nhưng khi hưng phấn, vui vẻ thì tự nhiên chúng ta sẽ ưỡn ngực lên. ★ Bạn có thể làm gì để khiến đầu óc mình năng động hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 抬头向上看,大脑会转得更快,心情不好时抬起头对尽快赶走不良情绪没有精神。这也解释了为什么我们心情糟糕时,很容易不自觉地低下脑袋,而兴奋高兴时会自然地抬头挺胸。 ★ 怎样做能使思维更活跃?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn nhìn lên, não bạn sẽ quay nhanh hơn. Khi tâm trạng không tốt, bạn sẽ không có đủ nghị lực để thoát khỏi tâm trạng tồi tệ đó càng sớm càng tốt. Điều này cũng giải thích tại sao khi tâm trạng không tốt, chúng ta rất dễ cúi đầu xuống một cách vô thức nhưng khi hưng phấn, vui vẻ thì tự nhiên chúng ta sẽ ưỡn ngực lên. ★ Bạn có thể làm gì để khiến đầu óc mình năng động hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放松脖子肌肉 (Thư giãn, thả lỏng cổ, gáy cơ bắp, bắp thịt)
- B. 低下脑袋思考 (Thấp kém, yếu kém đầu, cái đầu suy nghĩ, tư duy)
- C. 抬起头向上看 (Nâng lên, khiêng dậy, nhấc lên đầu, cái đầu hướng lên trên, vươn lên nhìn, xem)
- D. 放松脸部肌肉 (Thư giãn, thả lỏng khuôn mặt, bộ mặt bộ (bộ ngành) cơ bắp, bắp thịt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (抬起头向上看 — ngẩng đầu lên và nhìn lên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThất tình luôn được coi là tổn hại lớn nhất đối với tình cảm của một người. Ngoài đời, có rất nhiều người đàn ông chọn cách cực đoan để giải quyết nỗi đau do tình yêu tan vỡ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận thấy trong cuộc khảo sát rằng sau khi đàn ông và phụ nữ chia tay, phụ nữ sẽ mất nhiều thời gian hơn để hồi phục sau tổn thương về mặt tinh thần so với nam giới, đồng thời sức khỏe tinh thần của họ sẽ tiếp tục xấu đi và trở nên tồi tệ hơn khi số lần chia tay ngày càng gia tăng. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông từng trải qua hai lần chia tay trở lên có trạng thái tinh thần tuyệt vời. Càng chia tay nhiều lần, tinh thần của họ sẽ càng khỏe mạnh hơn. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一直以来,失恋被认为是对人感情最大的伤害。在现实生活中,有很多男人因失恋而选择用极端的方式来解决痛苦。然而,研究人员在调查中发现,男女双方分手后,女性从感情伤害中恢复过来的时间比男性要长得多,心理健康会随分手次数的增多不断恶化,变得越来越差。男性却正好相反,曾经有过两次或两次以上分手经历的男子,心理状态极好,并且失恋次数越多,心态反而越健康。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thất tình luôn được coi là tổn hại lớn nhất đối với tình cảm của một người. Ngoài đời, có rất nhiều người đàn ông chọn cách cực đoan để giải quyết nỗi đau do tình yêu tan vỡ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhận thấy trong cuộc khảo sát rằng sau khi đàn ông và phụ nữ chia tay, phụ nữ sẽ mất nhiều thời gian hơn để hồi phục sau tổn thương về mặt tinh thần so với nam giới, đồng thời sức khỏe tinh thần của họ sẽ tiếp tục xấu đi và trở nên tồi tệ hơn khi số lần chia tay ngày càng gia tăng. Đàn ông thì ngược lại. Đàn ông từng trải qua hai lần chia tay trở lên có trạng thái tinh thần tuyệt vời. Càng chia tay nhiều lần, tinh thần của họ sẽ càng khỏe mạnh hơn. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性失恋越多心态越健康 (Phụ nữ, phái nữ càng... càng... (越...越...) đa nghi, hay suy nghĩ nhiều cách, thái độ càng... càng... (越...越...) khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 男性失恋后健康会受影响 (Nam giới, phái nam sau khỏe mạnh, lành mạnh biết nhận, chịu đựng ảnh hưởng, tác động)
- C. 男性失恋越多心态越健康 (Nam giới, phái nam càng... càng... (越...越...) đa nghi, hay suy nghĩ nhiều cách, thái độ càng... càng... (越...越...) khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 失恋对男性感情伤害很大 (Đối với nam giới, phái nam tình cảm, cảm xúc làm tổn thương, làm hại rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男性失恋越多心态越健康 — Đàn ông càng trải qua nhiều cuộc tình tan vỡ thì tâm lý của anh ta càng khỏe mạnh.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người đàn ông chưa bao giờ uống một ngụm rượu nào, nhưng mỗi khi có người vừa gặp đưa cho mình một ly rượu, ông ta trông rất hào hứng và đọc kỹ tên đồ uống. Những người đó sau này trở thành bạn của anh, và họ đều trách anh trước đây “giả vờ”, giả vờ phấn khích dù anh không hề uống rượu. Anh nói: “Mọi người thường nói, ‘Lễ phép ít quan trọng hơn tình cảm’, nhưng điều quan trọng là tình cảm của bạn chứ không phải phép xã giao”. Khi bạn cho rằng tôi rất vui, nếu tôi nói không uống, chẳng phải tôi sẽ tạt gáo nước lạnh vào người bạn khiến bạn thất vọng sao? ” ★ Tại sao anh ấy lại giả vờ phấn khích khi có người mới gặp đưa đồ uống cho anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个人一口酒也不喝,但是每次刚刚认识的人送他酒,他都会表现出很兴奋的样子,仔细念上面的酒名。那些人后来成了他的朋友,都责怪他以前“装假”,明明不喝酒,却装作很兴奋的样子。他说:“人们常说‘礼轻情义重’,重要的是你的情,不是礼。在你以为我很高兴的情况下,如果我说我不喝酒,不是给你泼冷水,让你感觉很失望吗?” ★ 为什么刚认识的人送酒,他假装很兴奋?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chưa bao giờ uống một ngụm rượu nào, nhưng mỗi khi có người vừa gặp đưa cho mình một ly rượu, ông ta trông rất hào hứng và đọc kỹ tên đồ uống. Những người đó sau này trở thành bạn của anh, và họ đều trách anh trước đây “giả vờ”, giả vờ phấn khích dù anh không hề uống rượu. Anh nói: “Mọi người thường nói, ‘Lễ phép ít quan trọng hơn tình cảm’, nhưng điều quan trọng là tình cảm của bạn chứ không phải phép xã giao”. Khi bạn cho rằng tôi rất vui, nếu tôi nói không uống, chẳng phải tôi sẽ tạt gáo nước lạnh vào người bạn khiến bạn thất vọng sao? ” ★ Tại sao anh ấy lại giả vờ phấn khích khi có người mới gặp đưa đồ uống cho anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴有人送礼 (Rất vui vẻ, hạnh phúc có người, có ai đó tặng quà, biếu quà)
- B. 他只喝很贵的酒 (Anh ấy con, chiếc — lượng từ (zhī) uống rất rượu, đồ uống có cồn đắt, mắc)
- C. 更看重酒的价值 (Hơn nhìn, xem nặng, quan trọng giá trị rượu, đồ uống có cồn)
- D. 不想让朋友失望 (Không muốn để bạn bè thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不想让朋友失望 — Không muốn làm bạn bè thất vọng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có nhiều tình yêu thương và sự công nhận, chẳng phải mọi người sẽ coi trọng tài sản hơn sao? Nghiên cứu cảm giác được bảo vệ, an ninh và thoải mái của mọi người. Khi con người đã có cảm giác được yêu thương và được công nhận thì họ cũng sẽ có cảm giác an toàn tương tự. Lúc này người ta sẽ cho rằng tài sản đó ít giá trị hơn. Ngược lại, những người thiếu tình yêu lại có ham muốn sở hữu tiền bạc mãnh liệt. ★ Loại người nào coi trọng tiền hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果拥有很多的爱和认同感,人们会不会不再那么重视财产呢?研究人被保护感、安全感和舒适感。在已经有被爱、被认同感觉的时候,也会产生同样的安全感,这时人们就会认为财产不那么有价值了。相反,那些缺乏爱的人对金钱则有强烈的占有愿望。 ★ 什么样的人更重视金钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có nhiều tình yêu thương và sự công nhận, chẳng phải mọi người sẽ coi trọng tài sản hơn sao? Nghiên cứu cảm giác được bảo vệ, an ninh và thoải mái của mọi người. Khi con người đã có cảm giác được yêu thương và được công nhận thì họ cũng sẽ có cảm giác an toàn tương tự. Lúc này người ta sẽ cho rằng tài sản đó ít giá trị hơn. Ngược lại, những người thiếu tình yêu lại có ham muốn sở hữu tiền bạc mãnh liệt. ★ Loại người nào coi trọng tiền hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拥有财产的人 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực người tài sản, của cải)
- B. 缺少关爱的人 (Thiếu thốn, thiếu hụt người quan tâm chăm sóc, yêu thương chăm sóc)
- C. 生活舒适的人 (Cuộc sống, sinh hoạt người dễ chịu, thoải mái)
- D. 被人保护的人 (Bị người người bảo vệ, giữ gìn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (缺少关爱的人 — thiếu người quan tâm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhong tục dân gian ăn bánh bao trong dịp Tết Nguyên đán đã khá phổ biến vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Bánh bao thường được làm trước 12 giờ đêm đêm giao thừa và ăn vào lúc nửa đêm. Đây là ngày đầu tiên của tháng giêng âm lịch, ăn bánh bao có nghĩa là “Đêm giao thừa”. "Zi" có nghĩa là "Zi Shi" và "Jiao" là âm thanh đồng âm của "Jiao". Ăn bánh bao có nghĩa là "vui vẻ đoàn tụ" và "may mắn". ★ Về phong tục ăn bánh bao trong dịp Tết, có một điều không chính xác là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 民间春节吃饺子的习俗在明清时已经相当流行。饺子一般要在年三十晚上12点以前包好,等到半夜子时吃。这时正是农历正月初一的开始,吃饺子取“更岁交子”之意。“子”为“子时”,“交”与“饺”谐音,吃饺子有“喜庆团圆”和“吉祥如意”的意思。 ★ 关于春节吃饺子的习俗,不正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dân gian ăn bánh bao trong dịp Tết Nguyên đán đã khá phổ biến vào thời nhà Minh và nhà Thanh. Bánh bao thường được làm trước 12 giờ đêm đêm giao thừa và ăn vào lúc nửa đêm. Đây là ngày đầu tiên của tháng giêng âm lịch, ăn bánh bao có nghĩa là “Đêm giao thừa”. "Zi" có nghĩa là "Zi Shi" và "Jiao" là âm thanh đồng âm của "Jiao". Ăn bánh bao có nghĩa là "vui vẻ đoàn tụ" và "may mắn". ★ Về phong tục ăn bánh bao trong dịp Tết, có một điều không chính xác là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从明清时期开始 (Từ Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời kỳ, giai đoạn lịch sử bắt đầu)
- B. 有“吉祥如意”之意 (Có cát tường, may mắn như ý như, tựa như Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành của Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 半夜子时才能吃 (Nửa đêm, đêm khuya cái, chiếc thời gian, giờ tài năng, năng lực ăn)
- D. 是“更岁交子”之意 (Là, phải hơn tuổi giao nộp, kết bạn cái, chiếc của Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (从明清时期开始 — Kể từ thời nhà Minh và nhà Thanh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đàn ông đang lái xe qua một ngã tư vào ban đêm. Khi đèn vàng chuyển sang đỏ, anh tưởng dù sao cũng không có xe nên tăng tốc phóng tới. Kết quả là anh ta đã bị cảnh sát chặn lại ngay khi băng qua ngã tư. Cảnh sát hỏi anh ta: "Anh không nhìn thấy đèn đỏ à?" "Ừ." Anh ấy đã trả lời. “Vậy tại sao cậu vẫn vượt đèn đỏ?” viên cảnh sát hỏi lại. "Bởi vì ta không nhìn thấy ngươi!" anh ấy đã trả lời. ★ Tại sao anh ấy lại vượt đèn đỏ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个人晚上开车经过一个十字路口,这时黄灯已变成红灯,他心想反正没车,于是加快速度开了过去,结果刚过路口就被警察拦了下来。警察问他:“你没看到红灯吗?”“看到了。”他回答。“那你怎么还闯红灯啊?”警察又问。“因为我没有看到你呀!”他回答。 ★ 他为什么闯红灯?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đang lái xe qua một ngã tư vào ban đêm. Khi đèn vàng chuyển sang đỏ, anh tưởng dù sao cũng không có xe nên tăng tốc phóng tới. Kết quả là anh ta đã bị cảnh sát chặn lại ngay khi băng qua ngã tư. Cảnh sát hỏi anh ta: "Anh không nhìn thấy đèn đỏ à?" "Ừ." Anh ấy đã trả lời. “Vậy tại sao cậu vẫn vượt đèn đỏ?” viên cảnh sát hỏi lại. "Bởi vì ta không nhìn thấy ngươi!" anh ấy đã trả lời. ★ Tại sao anh ấy lại vượt đèn đỏ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来不及停下来 (Không kịp dừng lại, ngừng lại đến, tới)
- B. 逃避警察检查 (Trốn tránh, né tránh cảnh sát, công an kiểm tra, rà soát)
- C. 没看到红灯亮 (Chưa nhìn thấy, trông thấy đèn đỏ, đèn cảnh báo đỏ (nghĩa đen tươi sáng)
- D. 以为没有警察 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là không có cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (以为没有警察 — tưởng rằng không có cảnh sát).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhụ nữ luôn không hài lòng với những yêu cầu riêng của họ. Nguyên nhân là do phụ nữ thường đóng vai trò là người được lựa chọn, dù trong gia đình hay trong cuộc sống, không giống như nam giới chọn người khác. Vì vậy, phụ nữ rất coi trọng hình ảnh của bản thân và ấn tượng mà mình để lại cho người khác. Với tư cách là chủ gia đình xã hội, nam giới tương đối tự do, tự chủ về địa vị cuộc sống cũng như tình cảm tâm lý của mình. Ngay cả khi họ thất bại, việc họ là đàn ông khiến họ tự tin. ★ Theo đoạn văn này, đàn ông quan tâm nhiều hơn đến:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女人对自己的要求总是不满足的,原因就是女性无论是在家庭中还是在生活中,常常扮演被选择的角色,而不像男性那样去选择别人,所以女性很重视自己的形象和给别人留下的印象。而男性作为社会家庭的主导者,他们的生命状态和心理感受是相对自由和自主的,即使失败了,他是个男人这件事本身也让他充满自信。 ★ 根据这段话,男性更在意:
• Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ luôn không hài lòng với những yêu cầu riêng của họ. Nguyên nhân là do phụ nữ thường đóng vai trò là người được lựa chọn, dù trong gia đình hay trong cuộc sống, không giống như nam giới chọn người khác. Vì vậy, phụ nữ rất coi trọng hình ảnh của bản thân và ấn tượng mà mình để lại cho người khác. Với tư cách là chủ gia đình xã hội, nam giới tương đối tự do, tự chủ về địa vị cuộc sống cũng như tình cảm tâm lý của mình. Ngay cả khi họ thất bại, việc họ là đàn ông khiến họ tự tin. ★ Theo đoạn văn này, đàn ông quan tâm nhiều hơn đến:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别人的评价 (đánh giá, nhận xét của người khác)
- B. 自己的感觉 (cảm giác, cảm thấy của tự mình, bản thân)
- C. 事业的成功 (thành công sự nghiệp, công cuộc vĩ đại)
- D. 自身的形象 (hình tượng, hình ảnh bản thân, tự thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (自己的感觉 — cảm xúc của chính mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn đang làm việc với những người từ chính phủ, giáo dục hoặc các công ty lớn, bạn nên ăn mặc truyền thống và trang trọng hơn; nếu bạn đang làm việc với các nghệ sĩ, bạn nên sáng tạo hơn; nếu bạn đang tiếp xúc với những người trẻ tuổi, bạn nên ăn mặc thời trang hơn; nếu bạn đang làm việc với những người thành công, bạn nên ăn mặc lịch sự hơn; và nếu bạn đang làm việc với những người lao động bình thường, bạn nên ăn mặc đơn giản hơn. Nói tóm lại, cách ăn mặc phù hợp có thể rút ngắn khoảng cách giữa bản thân và người khác, làm tăng đáng kể hiệu quả giao tiếp giữa các cá nhân và giảm khả năng hiểu lầm. ★ Đoạn văn này không nói về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 如果和政府、教育界、大企业的人打交道,要穿得传统正式一些;和艺术家打交道,要让自己的服饰更有创意一些;和年轻人打交道,要穿得时尚一些;和成功的人打交道,要穿得出众高贵一些;而和普通劳动者打交道时,一定要穿得朴素一些。总之,合适的穿衣打扮可以缩短自己和别人之间的距离,能大大增加自己人际交流的效率,减少误会的可能。 ★ 这段话没有谈到:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn đang làm việc với những người từ chính phủ, giáo dục hoặc các công ty lớn, bạn nên ăn mặc truyền thống và trang trọng hơn; nếu bạn đang làm việc với các nghệ sĩ, bạn nên sáng tạo hơn; nếu bạn đang tiếp xúc với những người trẻ tuổi, bạn nên ăn mặc thời trang hơn; nếu bạn đang làm việc với những người thành công, bạn nên ăn mặc lịch sự hơn; và nếu bạn đang làm việc với những người lao động bình thường, bạn nên ăn mặc đơn giản hơn. Nói tóm lại, cách ăn mặc phù hợp có thể rút ngắn khoảng cách giữa bản thân và người khác, làm tăng đáng kể hiệu quả giao tiếp giữa các cá nhân và giảm khả năng hiểu lầm. ★ Đoạn văn này không nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿衣应视交流对象不同而不同 (Mặc áo quần nên, cần phải (yīng) nhìn, xem giao lưu, trao đổi đối tượng khác nhau, không giống mà, nhưng khác nhau, không giống)
- B. 穿着合适能缩短与别人的距离 (Mặc lên người thích hợp, vừa vặn có thể rút ngắn (thời gian, cự ly và, cùng với khoảng cách, cự ly của người khác)
- C. 服装应该符合身份及场合需要 (Trang phục, quần áo nên phù hợp, đáp ứng đúng thân phận, thân thế và, cùng với dịp, hoàn cảnh cần, đòi hỏi)
- D. 正确着装有助于提高工作效率 (Chính xác, đúng đắn đang lắp đặt, trang bị có ở, tại nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (正确着装有助于提高工作效率 — Mặc quần áo đúng cách giúp nâng cao hiệu quả công việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cô gái xinh đẹp đang đứng trên ban công hướng ra đường. Người qua đường không khỏi ngước mắt nhìn cô. Một chàng trai đi ngang qua cũng bị vẻ đẹp của cô gái thu hút và bày tỏ tình cảm với cô gái. Cô gái tự hào nói: “Nếu anh thực sự yêu em, hãy ở dưới ban công 100 ngày em sẽ cưới anh”. Chàng trai trẻ đã làm như vậy. Sau 99 ngày, cô gái lén nhìn chàng trai đã ở lại 99 ngày. Cô nhìn thấy chàng trai trẻ từ từ đứng dậy khỏi ghế và duyên dáng rời đi. ★ Tại sao chàng trai trẻ lại được cho là “rất duyên dáng”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在一个临街的阳台上站着一个美丽的女孩,走过的路人都忍不住抬头看上两眼。一个小伙子路过这里,也被女孩的美丽吸引了,并向女孩表达了爱意。女孩骄傲地说:“如果你真的爱我,请在阳台底下待上100天,我就会嫁给你。”小伙子照做了。99天过去了,女孩偷偷地看那个待了99天的小伙子,只见小伙子从椅子上慢慢站起来,很有风度地走了。 ★ 为什么说小伙子“很有风度”?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cô gái xinh đẹp đang đứng trên ban công hướng ra đường. Người qua đường không khỏi ngước mắt nhìn cô. Một chàng trai đi ngang qua cũng bị vẻ đẹp của cô gái thu hút và bày tỏ tình cảm với cô gái. Cô gái tự hào nói: “Nếu anh thực sự yêu em, hãy ở dưới ban công 100 ngày em sẽ cưới anh”. Chàng trai trẻ đã làm như vậy. Sau 99 ngày, cô gái lén nhìn chàng trai đã ở lại 99 ngày. Cô nhìn thấy chàng trai trẻ từ từ đứng dậy khỏi ghế và duyên dáng rời đi. ★ Tại sao chàng trai trẻ lại được cho là “rất duyên dáng”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保住了自己的尊严 (Bảo vệ, bảo đảm ở, sống rồi tôn nghiêm, phẩm giá uy nghiêm cao quý của tự mình, bản thân)
- B. 不在意女孩的无理 (Không để tâm, bận lòng nữ, phụ nữ không, không có (vô) lý lẽ, đạo lý)
- C. 爱上了另一个女孩 (Yêu, yêu thích trên rồi khác, một cái khác một cái nữ, phụ nữ)
- D. 拒绝了女孩的要求 (Từ chối, cự tuyệt rồi nữ, phụ nữ yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (保住了自己的尊严 — Giữ phẩm giá của bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người luôn gặp may mắn. Anh ấy nói rằng bí quyết để có được may mắn thực ra rất đơn giản. Mỗi buổi sáng anh ấy ra ngoài, gặp một ngày nắng đẹp, anh ấy sẽ nói: “A! Thời tiết thật đẹp làm sao! "Nếu trời mưa, hãy nói: "Thật là một thời tiết đầy cảm xúc!" Khi lên xe, anh ấy sẽ nghĩ: “Hôm nay là một ngày may mắn. ★ Theo đoạn văn này, người này:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个人总有很好的运气,他说获得好运气的秘密其实很简单。每天早上出门,如果遇到晴天,他就说:“啊!这是多么美好的天气!”如果是阴雨,就说:“这是多么有情调的天气!”坐上车他会想:“今天是个幸运 ★ 根据这段话,这个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người luôn gặp may mắn. Anh ấy nói rằng bí quyết để có được may mắn thực ra rất đơn giản. Mỗi buổi sáng anh ấy ra ngoài, gặp một ngày nắng đẹp, anh ấy sẽ nói: “A! Thời tiết thật đẹp làm sao! "Nếu trời mưa, hãy nói: "Thật là một thời tiết đầy cảm xúc!" Khi lên xe, anh ấy sẽ nghĩ: “Hôm nay là một ngày may mắn. ★ Theo đoạn văn này, người này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运气很好 (vận may, số may rất tốt, rất hay)
- B. 心态很好 (tâm thái, thái độ tâm lý rất tốt, rất hay)
- C. 长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
- D. 很受欢迎 (Rất nhận, chịu đựng chào mừng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (心态很好 — Tâm lý tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMới đây, Tạp chí National Geographic của Mỹ đã nghiên cứu toàn diện về đặc điểm khuôn mặt của 7 tỷ người trên thế giới và đưa ra bản đồ khuôn mặt tổng hợp các đặc điểm trên khuôn mặt của 7 tỷ người. Đây là gương mặt của một nam thanh niên người Hán 28 tuổi người Trung Quốc. Hình ảnh tổng hợp chứa hình ảnh khuôn mặt của hơn 200.000 người Trung Quốc trong 10 năm qua và bao gồm 7.000 bức ảnh nhỏ, mỗi bức ảnh đại diện cho đặc điểm chung của 1 triệu người. Sở dĩ khuôn mặt của nam thanh niên Hán 28 tuổi này thể hiện rõ nhất đặc điểm của con người trên trái đất là vì Trung Quốc có dân số đông nhất và số lượng người nói tiếng Trung Quốc nhiều nhất thế giới. ★ Về gương mặt tiêu biểu nhất quả đất là người Trung Quốc thì có một điều không thể lấy làm lý do đó là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近,美国《国家地理杂志》综合研究了全球70亿人的相貌特征后,公布了一张综合了70亿人相貌特征的面孔图,这是一名28岁中国汉族男性的脸。合成图片包含了过去10年超过20万中国人的脸部图像,由7000张小图组成,每张图代表了100万人的共同特征。之所以这张28岁汉族男性的脸最能代表地球人的特征,是因为中国的人口和汉语使用者在全球都是最多的。 ★ 关于地球上最典型的面孔是中国人,不能作为理由的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Mới đây, Tạp chí National Geographic của Mỹ đã nghiên cứu toàn diện về đặc điểm khuôn mặt của 7 tỷ người trên thế giới và đưa ra bản đồ khuôn mặt tổng hợp các đặc điểm trên khuôn mặt của 7 tỷ người. Đây là gương mặt của một nam thanh niên người Hán 28 tuổi người Trung Quốc. Hình ảnh tổng hợp chứa hình ảnh khuôn mặt của hơn 200.000 người Trung Quốc trong 10 năm qua và bao gồm 7.000 bức ảnh nhỏ, mỗi bức ảnh đại diện cho đặc điểm chung của 1 triệu người. Sở dĩ khuôn mặt của nam thanh niên Hán 28 tuổi này thể hiện rõ nhất đặc điểm của con người trên trái đất là vì Trung Quốc có dân số đông nhất và số lượng người nói tiếng Trung Quốc nhiều nhất thế giới. ★ Về gương mặt tiêu biểu nhất quả đất là người Trung Quốc thì có một điều không thể lấy làm lý do đó là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国男性在全球最多 (Trung Quốc nam giới, phái nam ở toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
- B. 中国面孔具有代表性 (Trung Quốc mặt, bề mặt lỗ, lỗ khoan sở hữu, có được đại biểu, đại diện tính, tính chất (hậu tố))
- C. 汉语使用者全球最多 (Tiếng Trung, tiếng Hán sử dụng, dùng người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
- D. 中国人口在全球最多 (Trung Quốc dân số, nhân khẩu ở toàn cầu, toàn thế giới nhất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (中国男性在全球最多 — Đàn ông Trung Quốc có nhiều đàn ông nhất thế giới).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác chuyên gia về giấc ngủ đã điều tra những người thường xuyên mắc chứng mất ngủ và đưa ra kế hoạch ngủ tương ứng: Nếu một người nằm trên giường 9 tiếng và thực tế chỉ ngủ được 5 tiếng, thì thời gian đi ngủ nên lùi lại 4 tiếng, và thời gian thức dậy mỗi sáng cũng như trước đây, cấm ngủ hoặc nằm nghỉ trong ngày. Các chuyên gia về giấc ngủ tính toán hiệu quả giấc ngủ cứ sau 5 ngày. Nếu thời gian ngủ chiếm trên 90% thời gian trên giường thì được phép nằm thêm 15 phút; đối với những người không có kết quả tốt thì thời gian đi ngủ sẽ bị trì hoãn thêm. Kết quả cho thấy 86% người mất ngủ ngủ lâu hơn trước. ★ Người bị mất ngủ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 睡眠专家对经常失眠的人进行了调查,并制订了相应的睡眠计划:如果一个人在床上躺了9个小时,实际上只睡了5个小时,那么他上床的时间应该推迟4个小时,每天早晨的起床时间和过去相同,并禁止白天睡觉或躺下来休息。睡眠专家每5天计算一次睡眠效率,如果睡眠时间占在床上时间的90%以上,则允许他多躺15分钟;对效果不好的人则进一步推迟其上床时间。结果表明,86%的失眠者比以前睡得长了一些。 ★ 失眠的人应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia về giấc ngủ đã điều tra những người thường xuyên mắc chứng mất ngủ và đưa ra kế hoạch ngủ tương ứng: Nếu một người nằm trên giường 9 tiếng và thực tế chỉ ngủ được 5 tiếng, thì thời gian đi ngủ nên lùi lại 4 tiếng, và thời gian thức dậy mỗi sáng cũng như trước đây, cấm ngủ hoặc nằm nghỉ trong ngày. Các chuyên gia về giấc ngủ tính toán hiệu quả giấc ngủ cứ sau 5 ngày. Nếu thời gian ngủ chiếm trên 90% thời gian trên giường thì được phép nằm thêm 15 phút; đối với những người không có kết quả tốt thì thời gian đi ngủ sẽ bị trì hoãn thêm. Kết quả cho thấy 86% người mất ngủ ngủ lâu hơn trước. ★ Người bị mất ngủ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白天抓紧时间休息 (Ban ngày khẩn trương, tranh thủ thời gian nghỉ ngơi)
- B. 每天早早上床睡觉 (Mỗi trời, bầu trời sớm, buổi sáng buổi sáng sớm giường, cái giường ngủ)
- C. 每天睡足9个小时 (Mỗi trời, bầu trời ngủ, đi ngủ đầy đủ, sung túc cái, con tiếng đồng hồ)
- D. 不要早早上床睡觉 (Đừng sớm, buổi sáng buổi sáng sớm giường, cái giường ngủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不要早早上床睡觉 — Đừng đi ngủ sớm).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người dẫn chương trình nổi tiếng đã phỏng vấn một đứa trẻ: "Lớn lên em muốn làm gì?" Khi đứa trẻ đang hồn nhiên bay qua biển thì bỗng nhiên hết xăng và ngừng hoạt động. Bạn sẽ làm gì? Đứa trẻ suy nghĩ một lúc rồi nói: "Trước tiên tôi sẽ bảo những người ngồi trên máy bay thắt dây an toàn, sau đó treo dù và nhảy ra ngoài." Khán giả lập tức bật cười. Người dẫn chương trình tiếp tục nhìn đứa trẻ, muốn xem cậu bé có phải là loại cậu bé luôn cho rằng mình rất thông minh hay không. Không ngờ đứa trẻ lại rơi hai dòng nước mắt, người dẫn chương trình nhận ra nỗi buồn của đứa trẻ không thể diễn tả bằng lời nên mới hỏi cậu bé: “Tại sao cậu lại làm như vậy? Đứa trẻ nói: “Con đi lấy xăng rồi quay lại!” ★ Tại sao khán giả lại cười khi nghe lời nói của trẻ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位著名主持人访问一名小朋友:“你长大后想要做什么呀?”小朋友天真飞到大海的上空时,突然没油了,停止工作了,你会怎么办?”小朋友想了想说:“我会先告诉坐在飞机上的人系好安全带,然后挂上降落伞跳出去。”现场的观众立刻大笑起来。主持人继续看着这个孩子,想看他是不是那种自以为很聪明的小家伙。没想到,孩子流下了两行泪,主持人这才发现孩子的伤心不是用语言能形容的。于是接着问他:“你为什么要这么做?”孩子说:“我要去拿燃料,然后再回来! ★ 听到孩子的话,观众为什么笑了起来?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người dẫn chương trình nổi tiếng đã phỏng vấn một đứa trẻ: "Lớn lên em muốn làm gì?" Khi đứa trẻ đang hồn nhiên bay qua biển thì bỗng nhiên hết xăng và ngừng hoạt động. Bạn sẽ làm gì? Đứa trẻ suy nghĩ một lúc rồi nói: "Trước tiên tôi sẽ bảo những người ngồi trên máy bay thắt dây an toàn, sau đó treo dù và nhảy ra ngoài." Khán giả lập tức bật cười. Người dẫn chương trình tiếp tục nhìn đứa trẻ, muốn xem cậu bé có phải là loại cậu bé luôn cho rằng mình rất thông minh hay không. Không ngờ đứa trẻ lại rơi hai dòng nước mắt, người dẫn chương trình nhận ra nỗi buồn của đứa trẻ không thể diễn tả bằng lời nên mới hỏi cậu bé: “Tại sao cậu lại làm như vậy? Đứa trẻ nói: “Con đi lấy xăng rồi quay lại!” ★ Tại sao khán giả lại cười khi nghe lời nói của trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被孩子给感动了 (Bị đứa trẻ cho cảm động, xúc động rồi)
- B. 认为孩子很聪明 (Cho rằng, nhận định rằng đứa trẻ rất thông minh)
- C. 觉得孩子很可笑 (Cảm thấy đứa trẻ rất buồn cười, nực cười)
- D. 听懂了孩子的话 (Nghe hiểu, hiểu biết rồi đứa trẻ nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (觉得孩子很可笑 — Tôi nghĩ đứa trẻ thật lố bịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người dẫn chương trình nổi tiếng đã phỏng vấn một đứa trẻ: "Lớn lên em muốn làm gì?" Khi đứa trẻ đang hồn nhiên bay qua biển thì bỗng nhiên hết xăng và ngừng hoạt động. Bạn sẽ làm gì? Đứa trẻ suy nghĩ một lúc rồi nói: "Trước tiên tôi sẽ bảo những người ngồi trên máy bay thắt dây an toàn, sau đó treo dù và nhảy ra ngoài." Khán giả lập tức bật cười. Người dẫn chương trình tiếp tục nhìn đứa trẻ, muốn xem cậu bé có phải là loại cậu bé luôn cho rằng mình rất thông minh hay không. Không ngờ đứa trẻ lại rơi hai dòng nước mắt, người dẫn chương trình nhận ra nỗi buồn của đứa trẻ không thể diễn tả bằng lời nên mới hỏi cậu bé: “Tại sao cậu lại làm như vậy? Đứa trẻ nói: “Con đi lấy xăng rồi quay lại!” ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一位著名主持人访问一名小朋友:“你长大后想要做什么呀?”小朋友天真飞到大海的上空时,突然没油了,停止工作了,你会怎么办?”小朋友想了想说:“我会先告诉坐在飞机上的人系好安全带,然后挂上降落伞跳出去。”现场的观众立刻大笑起来。主持人继续看着这个孩子,想看他是不是那种自以为很聪明的小家伙。没想到,孩子流下了两行泪,主持人这才发现孩子的伤心不是用语言能形容的。于是接着问他:“你为什么要这么做?”孩子说:“我要去拿燃料,然后再回来! ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người dẫn chương trình nổi tiếng đã phỏng vấn một đứa trẻ: "Lớn lên em muốn làm gì?" Khi đứa trẻ đang hồn nhiên bay qua biển thì bỗng nhiên hết xăng và ngừng hoạt động. Bạn sẽ làm gì? Đứa trẻ suy nghĩ một lúc rồi nói: "Trước tiên tôi sẽ bảo những người ngồi trên máy bay thắt dây an toàn, sau đó treo dù và nhảy ra ngoài." Khán giả lập tức bật cười. Người dẫn chương trình tiếp tục nhìn đứa trẻ, muốn xem cậu bé có phải là loại cậu bé luôn cho rằng mình rất thông minh hay không. Không ngờ đứa trẻ lại rơi hai dòng nước mắt, người dẫn chương trình nhận ra nỗi buồn của đứa trẻ không thể diễn tả bằng lời nên mới hỏi cậu bé: “Tại sao cậu lại làm như vậy? Đứa trẻ nói: “Con đi lấy xăng rồi quay lại!” ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别以为自己什么都懂 (Đừng tưởng rằng, cứ ngỡ là tự mình, bản thân gì, cái gì đều hiểu, hiểu biết)
- B. 不该问孩子专业问题 (Không nên, cần phải hỏi đứa trẻ chuyên ngành, chuyên môn câu hỏi, vấn đề)
- C. 应该听别人把话说完 (Nên nghe người khác đem lời nói, câu chuyện nói, phát biểu xong, hoàn thành)
- D. 不该笑话孩子的决定 (Không nên, cần phải chuyện cười, trò đùa quyết định đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (应该听别人把话说完 — Bạn nên lắng nghe những gì người khác nói.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAẤn tượng về "thanh", điều này sẽ chỉ khiến mọi người khó chịu. Bạn muốn khiến mọi người cảm thấy bạn là người rất thực tế và không nói những lời hoa mỹ, nhưng cũng đừng quá khiêm tốn hoặc cố tình hạ thấp bản thân. Bạn nên là một cho một và hai cho hai, và nói về điểm mạnh và điểm yếu của bạn. Tất nhiên, nên nói nhiều về ưu điểm và ít nói về nhược điểm, nhưng không được nói về ưu điểm mà không nói về nhược điểm. Ngay cả khi bạn chỉ đề cập đến một thiếu sót rõ ràng thì vẫn tốt hơn. Ví dụ, thà nói rằng bạn không có kinh nghiệm còn hơn là không đề cập đến bất kỳ thiếu sót nào. Một số người phỏng vấn thành công là do họ chủ động đề cập đến một hoặc hai khuyết điểm của mình trong quá trình phỏng vấn để lấy lòng đối phương. Hãy nhớ rằng: bạn có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng bạn là người thực tế nhất. Ví dụ, nếu bạn nói rằng bạn không đủ xinh đẹp hoặc không đủ cao thì những điều này thực ra không liên quan nhiều đến công việc. Sếp của bạn có thể nhìn thấy ngay cả khi bạn không nói với họ, nhưng nếu bạn không nói ra, sếp sẽ coi đó là một thiếu sót. Nếu nói ra sẽ thành điều lợi, điều xấu sẽ trở thành điều tốt. ★ Những gì không nên làm trong cuộc phỏng vấn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 条”的印象,这样只会让人讨厌。要让人感觉你很实在,不能说大话,但也不要太谦虚,有意降低自己,要一是一,二是二,把自己的优点和缺点都说出来。当然,要多说优点少说缺点,但绝对不能只说优点不说缺点,即使只说一条明显的不足也好,比如说自己没有经验总比什么缺点都不说强,有人就是因为面试时主动说出一两条自己的缺点赢得对方的好感而面试成功的。记住:你可能不是最优秀的,但却是最实在的。像说自己不太漂亮、个子不够高,这些其实和工作关系不大,你不说老板也看得到,但你不说老板会认为是不足,你说了反而成了优点,坏事变成了好事。 ★ 面试时不能怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Ấn tượng về "thanh", điều này sẽ chỉ khiến mọi người khó chịu. Bạn muốn khiến mọi người cảm thấy bạn là người rất thực tế và không nói những lời hoa mỹ, nhưng cũng đừng quá khiêm tốn hoặc cố tình hạ thấp bản thân. Bạn nên là một cho một và hai cho hai, và nói về điểm mạnh và điểm yếu của bạn. Tất nhiên, nên nói nhiều về ưu điểm và ít nói về nhược điểm, nhưng không được nói về ưu điểm mà không nói về nhược điểm. Ngay cả khi bạn chỉ đề cập đến một thiếu sót rõ ràng thì vẫn tốt hơn. Ví dụ, thà nói rằng bạn không có kinh nghiệm còn hơn là không đề cập đến bất kỳ thiếu sót nào. Một số người phỏng vấn thành công là do họ chủ động đề cập đến một hoặc hai khuyết điểm của mình trong quá trình phỏng vấn để lấy lòng đối phương. Hãy nhớ rằng: bạn có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng bạn là người thực tế nhất. Ví dụ, nếu bạn nói rằng bạn không đủ xinh đẹp hoặc không đủ cao thì những điều này thực ra không liên quan nhiều đến công việc. Sếp của bạn có thể nhìn thấy ngay cả khi bạn không nói với họ, nhưng nếu bạn không nói ra, sếp sẽ coi đó là một thiếu sót. Nếu nói ra sẽ thành điều lợi, điều xấu sẽ trở thành điều tốt. ★ Những gì không nên làm trong cuộc phỏng vấn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又说优点又说缺点 (Lại, vừa... vừa... nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh lại, vừa... vừa... nói, phát biểu khuyết điểm, nhược điểm)
- B. 多说优点少说缺点 (Nhiều nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh ít, thiếu nói, phát biểu khuyết điểm, nhược điểm)
- C. 只说优点不说缺点 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh không nói, phát biểu khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 说出自己真实情况 (Nói, phát biểu xuất phát từ, bắt nguồn từ chân thực, có thật tình hình, hoàn cảnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (只说优点不说缺点 — Chỉ nói về ưu điểm chứ không nói về nhược điểm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều này sẽ chỉ khiến mọi người ghét bạn mà thôi. Bạn nên làm cho mọi người cảm thấy bạn rất thực tế và không thể nói những lời to tát, nhưng đừng quá khiêm tốn hoặc cố tình hạ thấp bản thân. Bạn nên là người đầu tiên và thứ hai và kể tất cả những ưu điểm và nhược điểm của bạn. Tất nhiên, nên nói nhiều về ưu điểm và ít nói về nhược điểm, nhưng không được chỉ nói về ưu điểm mà không được nói về nhược điểm. Ngay cả khi bạn chỉ đề cập đến một khuyết điểm rõ ràng, thà nói rằng bạn không có kinh nghiệm còn hơn là không có khuyết điểm nào cả. Nói về sự mạnh mẽ, một số người thành công trong cuộc phỏng vấn vì họ chủ động nói ra một hoặc hai khuyết điểm của mình để lấy lòng người đối diện. Hãy nhớ rằng: bạn có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng bạn là người chân thật nhất. Ví dụ, việc nói rằng bạn không đẹp lắm hoặc không đủ cao thực ra không liên quan gì đến công việc. Sếp sẽ nhìn thấy ngay cả khi bạn không nhắc đến nhưng nếu nhắc đến thì sẽ trở thành lợi thế, chuyện xấu sẽ trở thành chuyện tốt. ★ “Những que bột chiên cũ” trong đoạn văn này ám chỉ:·
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 条”的印象,这样只会让人讨厌。要让人感觉你很实在,不能说大话,但也不要太谦虚,有意降低自己,要一是一,二是二,把自己的优点和缺点都说出来。当然,要多说优点少说缺点,但绝对不能只说优点不说缺点,即使只说一条明显的不足也好,比如说自己没有经验总比什么缺点都不说强,有人就是因为面试时主动说出一两条自己的缺点赢得对方的好感而面试成功的。记住:你可能不是最优秀的,但却是最实在的。像说自己不太漂亮、个子不够高,这些其实和工作关系不大,你不说老板也看得到,但你不说老板会认为是不足,你说了反而成了优点,坏事变成了好事。 ★ 这段话中的“老油条”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Điều này sẽ chỉ khiến mọi người ghét bạn mà thôi. Bạn nên làm cho mọi người cảm thấy bạn rất thực tế và không thể nói những lời to tát, nhưng đừng quá khiêm tốn hoặc cố tình hạ thấp bản thân. Bạn nên là người đầu tiên và thứ hai và kể tất cả những ưu điểm và nhược điểm của bạn. Tất nhiên, nên nói nhiều về ưu điểm và ít nói về nhược điểm, nhưng không được chỉ nói về ưu điểm mà không được nói về nhược điểm. Ngay cả khi bạn chỉ đề cập đến một khuyết điểm rõ ràng, thà nói rằng bạn không có kinh nghiệm còn hơn là không có khuyết điểm nào cả. Nói về sự mạnh mẽ, một số người thành công trong cuộc phỏng vấn vì họ chủ động nói ra một hoặc hai khuyết điểm của mình để lấy lòng người đối diện. Hãy nhớ rằng: bạn có thể không phải là người giỏi nhất, nhưng bạn là người chân thật nhất. Ví dụ, việc nói rằng bạn không đẹp lắm hoặc không đủ cao thực ra không liên quan gì đến công việc. Sếp sẽ nhìn thấy ngay cả khi bạn không nhắc đến nhưng nếu nhắc đến thì sẽ trở thành lợi thế, chuyện xấu sẽ trở thành chuyện tốt. ★ “Những que bột chiên cũ” trong đoạn văn này ám chỉ:·
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇事多而不诚实的人 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc nhiều mà, nhưng không người thành thật, trung thực)
- B. 经常说假话骗人的人 (Thường xuyên nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện lừa dối, lừa gạt người người)
- C. 有很多工作经验的人 (Có rất nhiều làm việc, công việc người kinh nghiệm)
- D. 很喜欢某种食物的人 (Rất thích nào đó, người nào đó loại, kiểu người thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (遇事多而不诚实的人 — Người không trung thực gặp nhiều rắc rối).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: “Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với các bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Mục đích của việc giáo sư bỏ bốn thứ vào trong chai là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在一次时间管理课上,教授在桌子上放了一个装水的瓶子,然后又从桌子下面拿出一些正好可以从瓶口放进去的石块。当教授把石块放完后,他问学生:“你们说,这瓶子是不是满的?”“是。”所有的学生一起回答。“真的吗?”教授笑着问。他又从桌子底下拿出一袋小的碎石子,把碎石子从瓶口倒了进去,摇一摇,又加了一些,再问学生:“你们说,这瓶子现在是不是满的?”这回学生们不敢回答得太快,最后有个学生小声说:“也许没满。”“很好!”教授说完后,又从桌下拿出一袋沙子,慢慢地倒进瓶子里。倒完后,又问大家:“现在你们再告诉我,这回瓶子满没满呢?”“没有满。”全班同学这下学乖了,大家很有信心地回答。“好极了!”教授再一次称赞学生们。他又从桌子底下拿出一大瓶水,把水倒进看起来已经被石块、小碎石、沙子填满了的瓶子。当这些事都做完之后,教授严肃地问学生:“你们从上面这件事情中得到了什么启示呢?”班上一阵沉默,有一个学生回答:“无论我们的工作多忙,行程排得多满,如果要挤一下的话,还是可以多做些事的。”教授听到后点了点头,微笑着说:“答得不错,但这并不是我要告诉你们的最重要的信息。我想告诉各位的是,如果你不先把大的石块放进瓶子里去,也许你以后永远都没机会再把它们放进去了。” ★ 教授分别把四种东西放进瓶子的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: “Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với các bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Mục đích của việc giáo sư bỏ bốn thứ vào trong chai là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考察学生观察事物的能力 (Khảo sát thực tế, khảo nghiệm học sinh, sinh viên quan sát, theo dõi năng lực, khả năng sự vật, việc)
- B. 说明应合理安排做事顺序 (Thuyết minh, giải thích nên, cần phải (yīng) hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí làm, chế tạo việc, sự việc thứ tự, tuần tự)
- C. 说明亲眼所见未必是真的 (Thuyết minh, giải thích tận mắt, đích thân chứng kiến bằng mắt ngôi, tòa (trường học thấy, nhìn thấy chưa hẳn, không nhất thiết là, phải thật sự, chân thật)
- D. 说明人生短暂而事情很多 (Thuyết minh, giải thích đời người, nhân sinh ngắn ngủi, ngắn ngủi chốc lát mà, nhưng việc, sự việc rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (说明应合理安排做事顺序 — Giải thích rằng mọi thứ nên được sắp xếp theo thứ tự hợp lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. "Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: "Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Giáo sư muốn nói với sinh viên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在一次时间管理课上,教授在桌子上放了一个装水的瓶子,然后又从桌子下面拿出一些正好可以从瓶口放进去的石块。当教授把石块放完后,他问学生:“你们说,这瓶子是不是满的?”“是。”所有的学生一起回答。“真的吗?”教授笑着问。他又从桌子底下拿出一袋小的碎石子,把碎石子从瓶口倒了进去,摇一摇,又加了一些,再问学生:“你们说,这瓶子现在是不是满的?”这回学生们不敢回答得太快,最后有个学生小声说:“也许没满。”“很好!”教授说完后,又从桌下拿出一袋沙子,慢慢地倒进瓶子里。倒完后,又问大家:“现在你们再告诉我,这回瓶子满没满呢?”“没有满。”全班同学这下学乖了,大家很有信心地回答。“好极了!”教授再一次称赞学生们。他又从桌子底下拿出一大瓶水,把水倒进看起来已经被石块、小碎石、沙子填满了的瓶子。当这些事都做完之后,教授严肃地问学生:“你们从上面这件事情中得到了什么启示呢?”班上一阵沉默,有一个学生回答:“无论我们的工作多忙,行程排得多满,如果要挤一下的话,还是可以多做些事的。”教授听到后点了点头,微笑着说:“答得不错,但这并不是我要告诉你们的最重要的信息。我想告诉各位的是,如果你不先把大的石块放进瓶子里去,也许你以后永远都没机会再把它们放进去了。” ★ 教授想告诉同学们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học quản lý thời gian, giáo sư đặt một chai nước lên bàn, sau đó lấy ra một số hòn đá dưới gầm bàn có thể nhét vừa miệng chai. Khi giáo sư xếp đá xong, ông hỏi sinh viên: "Các em có nghĩ cái chai này đã đầy không?" "Đúng." Tất cả học sinh cùng nhau trả lời. "Thật sự?" Giáo sư mỉm cười hỏi. Ông lấy từ gầm bàn ra một túi sỏi nhỏ, đổ sỏi vào chai, lắc, cho thêm vào rồi hỏi học sinh: “Các em nghĩ chai này bây giờ đã đầy chưa?” Lần này các học sinh không dám trả lời quá nhanh, cuối cùng có một học sinh nhỏ giọng nói: “Có lẽ là chưa đầy.” "Rất tốt!" Giáo sư nói xong, từ dưới bàn lấy ra một bao cát khác, từ từ đổ vào trong chai. Sau khi rót xong, anh lại hỏi mọi người: "Bây giờ hãy nói cho tôi biết, lần này chai đã đầy chưa?" Nó không đầy đủ. “Cả lớp bây giờ đã học tốt, ai cũng tự tin trả lời. "Giáo sư một lần nữa khen ngợi các sinh viên. Ông lấy ra một chai nước lớn từ dưới bàn và đổ nước vào cái chai dường như chứa đầy đá, sỏi và cát. Sau khi làm xong tất cả những việc này, giáo sư nghiêm túc hỏi các sinh viên: "Các em đã ngộ được gì từ sự việc trên? “Cả lớp im lặng một lúc, rồi một học sinh trả lời: “Dù công việc của chúng ta có bận rộn đến đâu và lịch trình dày đặc đến đâu, nếu muốn chen lấn một chút, chúng ta vẫn có thể làm được nhiều việc hơn. "Giáo sư nghe xong gật đầu, mỉm cười nói: "Đó là một câu trả lời hay, nhưng đây không phải là thông tin quan trọng nhất tôi muốn nói với bạn. Điều tôi muốn nói với bạn là nếu bạn không bỏ những viên đá lớn vào chai trước thì có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội bỏ chúng vào chai nữa. ” ★ Giáo sư muốn nói với sinh viên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何做到合理安排时间 (Như thế nào, làm sao làm được, thực hiện được hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí thời gian)
- B. -个阶段只能做一件事 (Cái, con giai đoạn, thời kỳ chỉ có thể, chỉ đành làm, chế tạo một chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- C. 抓住机会做好眼前的事 (Nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) cơ hội làm, chế tạo tốt, đẹp việc, sự việc trước mắt, trước mặt)
- D. 安排合理能够提高效率 (Sắp xếp, bố trí hợp lý, chính đáng có thể, có khả năng làm được nâng cao, cải thiện hiệu suất, năng suất)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (抓住机会做好眼前的事 — Hãy nắm bắt cơ hội để làm những việc trước mắt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-08
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
难过 / 妈妈 / 得 / 睡 / 着 / 没 / 一夜 / 觉
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ buồn đến nỗi cả đêm không ngủ được.
✓ Đáp án chuẩn 妈妈难过得一夜没睡着觉。
• Câu đề bài: 难过 / 妈妈 / 得 / 睡 / 着 / 没 / 一夜 / 觉
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ buồn đến nỗi cả đêm không ngủ được.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妈妈 (mā ma — mẹ)
- Động từ vị ngữ: 难过 (nán guò — buồn, đau lòng)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一夜 (một đêm, ban đêm)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Động từ vị ngữ: 睡 (shuì — ngủ, đi ngủ)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 着 (zhe — đang)
- Động từ vị ngữ: 觉 (jué / jiào — cảm thấy, nhận thức)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妈妈难过得一夜没睡着觉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết khô hanh có thể gây khó chịu.
✓ Đáp án chuẩn 干燥的天气让人感觉很不舒服。
• Câu đề bài: 舒服 / 天气 / 干燥的 / 让人 / 很不 / 感觉
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết khô hanh có thể gây khó chịu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 干燥的 (khô hanh, khô ráo của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 天气 (tiān qì — thời tiết)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 让人 (để người)
- Danh từ: 感觉 (gǎn jué — cảm giác, cảm thấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很不 (rất không)
- Tính từ làm vị ngữ: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “干燥的天气让人感觉很不舒服。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi việc không phải lúc nào cũng được thực hiện dựa trên sở thích cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn 做事不能总是从个人利益出发。
• Câu đề bài: 利益 / 从 / 不能 / 做事 / 个人 / 出发 / 总是
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi việc không phải lúc nào cũng được thực hiện dựa trên sở thích cá nhân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 做事 (làm, chế tạo việc, sự việc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
- Phó từ làm trạng ngữ: 总是 (zǒngshì — luôn luôn)
- Giới từ: 从 (cóng — từ)
- Danh từ: 个人 (gè rén — cá nhân)
- Danh từ: 利益 (lì yì — lợi ích, quyền lợi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 出发 (chū fā — xuất phát, khởi hành)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “做事不能总是从个人利益出发。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ bằng cách tôn trọng người khác, bạn mới có thể có được sự tôn trọng cho chính mình.
✓ Đáp án chuẩn 尊重别人才能使自己获得尊重。
• Câu đề bài: 别人 / 能 / 尊重 / 才 / 使 / 尊重 / 自己 / 获得
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ bằng cách tôn trọng người khác, bạn mới có thể có được sự tôn trọng cho chính mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
- Đại từ: 别人 (bié ren — người khác)
- Phó từ làm trạng ngữ: 才 (cái — mới, vừa mới)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
- Danh từ: 获得 (huò dé — đạt được, giành được)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 尊重 (zūn zhòng — tôn trọng, kính trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “尊重别人才能使自己获得尊重。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính mới nhìn chung đã được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.
✓ Đáp án chuẩn 这种新电脑受到顾客的普遍欢迎。
• Câu đề bài: 这种 / 受到 / 普遍 / 新 / 顾客 / 欢迎 / 电脑 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính mới nhìn chung đã được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 新 (xīn — mới)
- Danh từ: 电脑 (diàn nǎo — máy vi tính)
- Danh từ: 受到 (shòu dào — nhận được, chịu (tác động))
- Danh từ: 顾客 (gù kè — khách hàng, khách mua)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 普遍 (pǔ biàn — phổ biến, phổ quát)
- Động từ vị ngữ: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种新电脑受到顾客的普遍欢迎。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABị ảnh hưởng bởi thời tiết, cuộc họp phải hoãn lại.
✓ Đáp án chuẩn 受到天气的影响,会议只好推迟举行。
• Câu đề bài: 只好 / 举行 / 影响 / 天气 / 的 / 会议 / 推迟 / 受到
• Nghĩa tiếng Việt: Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, cuộc họp phải hoãn lại.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 受到 (shòu dào — nhận được, chịu (tác động))
- Danh từ: 天气 (tiān qì — thời tiết)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 影响 (yǐng xiǎng — ảnh hưởng, tác động)
- Danh từ: 会议 (huì yì — cuộc họp)
- Danh từ: 只好 (zhǐ hǎo — đành phải, đành)
- Danh từ: 推迟 (tuī chí — hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “受到天气的影响,会议只好推迟举行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nên xử lý các mối quan hệ phức tạp bằng thái độ bình tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn 你应该以冷静的态度处理复杂的关系。
• Câu đề bài: 关系 / 你 / 以 / 冷静的 / 复杂的 / 态度 / 应该 / 处理
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nên xử lý các mối quan hệ phức tạp bằng thái độ bình tĩnh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Động từ vị ngữ: 以 (yǐ — lấy, dùng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 冷静的 (bình tĩnh của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 态度 (tài du — thái độ, quan điểm)
- Động từ vị ngữ: 处理 (chǔ lǐ — xử lý, giải quyết)
- Định ngữ bổ nghĩa: 复杂的 (phức tạp của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关系 (guān xì — mối quan hệ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你应该以冷静的态度处理复杂的关系。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta cố tình ném chai nước uống ra ngoài cửa sổ.
✓ Đáp án chuẩn 他故意把饮料瓶子扔到了窗户外面。
• Câu đề bài: 把 / 他 / 饮料 / 扔 / 瓶子 / 到 / 了 / 外面 / 窗户 / 故意
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ta cố tình ném chai nước uống ra ngoài cửa sổ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 故意 (gù yì — cố tình, cố ý)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 饮料 (yǐn liào — đồ uống, nước giải khát)
- Danh từ: 瓶子 (píng zi — cái chai, cái lọ)
- Động từ vị ngữ: 扔 (rēng — ném, vứt)
- Động từ vị ngữ: 到 (dào — đến, tới)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Danh từ: 窗户 (chuāng hu — cửa sổ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 外面 (wàimiàn — bên ngoài, phía ngoài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他故意把饮料瓶子扔到了窗户外面。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALãnh đạo nước bạn sẽ có chuyến thăm thiện chí chính thức tới nước ta.
✓ Đáp án chuẩn 贵国领导人将对我国进行正式友好访问。
• Câu đề bài: 进行 / 领导人 / 对 / 我国 / 友好 / 访问 / 贵国 / 正式 / 将
• Nghĩa tiếng Việt: Lãnh đạo nước bạn sẽ có chuyến thăm thiện chí chính thức tới nước ta.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 贵国 (quốc gia, đất nước đắt, mắc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 领导人 (người lãnh đạo, người đứng đầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 将 (jiāng — sẽ, sắp)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 我国 (tôi quốc gia, đất nước)
- Danh từ: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
- Danh từ: 正式 (zhèng shì — chính thức, trang trọng)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 友好 (yǒu hǎo — hữu nghị, thân thiện)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 访问 (fǎng wèn — thăm, viếng thăm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “贵国领导人将对我国进行正式友好访问。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược sự giúp đỡ của mọi người, anh dần nhận ra lỗi lầm nghiêm trọng của mình.
✓ Đáp án chuẩn 在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。
• Câu đề bài: 逐渐 / 在 / 帮助 / 认识 / 下 / 他 / 到 / 了 / 错误的 / 大家的 / 严重性
• Nghĩa tiếng Việt: Được sự giúp đỡ của mọi người, anh dần nhận ra lỗi lầm nghiêm trọng của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Định ngữ bổ nghĩa: 大家的 (mọi người, tất cả của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 帮助 (bāng zhù — giúp đỡ)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 下 (xià — dưới)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 认识 (rèn shi — quen biết, nhận biết)
- Động từ vị ngữ: 到 (dào — đến, tới)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 错误的 (sai lầm, sai sót của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 严重性 (tính, tính chất (hậu tố) nghiêm trọng, trầm trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在大家的帮助下,他逐渐认识到了错误的严重性。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy thích đi đến hiệu sách một mình.
✓ Đáp án chuẩn 她喜欢一个人去逛书店。
• Câu đề bài: 【关键词】:逛 (Mua sắm)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy thích đi đến hiệu sách một mình. (Cô gái dạoดู và chọn sách tại hiệu sách)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “逛” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cô gái dạoดู và chọn sách tại hiệu sách) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她喜欢一个人去逛书店。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đang cho con khỉ ăn trái cây.
✓ Đáp án chuẩn 她在喂猴子吃水果。
• Câu đề bài: 【关键词】:水果 (trái cây)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang cho con khỉ ăn trái cây. (Bé gái cầm giỏ trái cây tươi cho chú khỉ ăn)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “水果” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Bé gái cầm giỏ trái cây tươi cho chú khỉ ăn) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她在喂猴子吃水果。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi mắt cô mở to ngạc nhiên.
✓ Đáp án chuẩn 她吃惊地睁大了眼睛。
• Câu đề bài: 【关键词】:吃惊 (ngạc nhiên)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt cô mở to ngạc nhiên. (Cô gái mở to mắt ngạc nhiên trước tin bất ngờ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “吃惊” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cô gái mở to mắt ngạc nhiên trước tin bất ngờ) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她吃惊地睁大了眼睛。”
• Câu đề bài: 【关键词】:误会 (sự hiểu lầm)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ cãi nhau vì hiểu lầm. (Đôi bạn trẻ tranh luận vì hiểu lầm nhau)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “误会” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Đôi bạn trẻ tranh luận vì hiểu lầm nhau) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他们因为误会而吵了起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon bé đi bộ một mình trên đường về nhà.
✓ Đáp án chuẩn 孩子孤单地走在回家的路上。
• Câu đề bài: 【关键词】:孤单 (cô đơn)
• Nghĩa tiếng Việt: Con bé đi bộ một mình trên đường về nhà. (Cậu bé đeo cặp sách đi bộ một mình trên đường)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “孤单” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cậu bé đeo cặp sách đi bộ một mình trên đường) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “孩子孤单地走在回家的路上。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-08 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile