Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-07, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi có một người hàng xóm thường xuyên mượn đồ nhà chúng tôi mà không trả lại, chẳng hạn như mượn một ít gạo, giấy, bột giặt, v.v. Nếu cô ấy thấy tôi không đưa thứ gì đó cho con họ khi tôi đi siêu thị mua đồ, cô ấy sẽ coi thường tôi; nếu tôi đưa cho cô ấy, cô ấy sẽ ngay lập tức mỉm cười và nói vài lời nịnh nọt. — ★Hàng xóm thích lợi dụng người khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我有一个邻居,经常借我们家的东西不还,比如借点儿米啊、纸啊、洗衣粉啊什么的。要是我去超市买的东西被她看到而没有给她们家小孩,她就给人脸色看;要是给了,马上就满脸是笑,还说些讨好的话。 ★ 邻居爱占小便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người hàng xóm thường xuyên mượn đồ nhà chúng tôi mà không trả lại, chẳng hạn như mượn một ít gạo, giấy, bột giặt, v.v. Nếu cô ấy thấy tôi không đưa thứ gì đó cho con họ khi tôi đi siêu thị mua đồ, cô ấy sẽ coi thường tôi; nếu tôi đưa cho cô ấy, cô ấy sẽ ngay lập tức mỉm cười và nói vài lời nịnh nọt. — ★Hàng xóm thích lợi dụng người khác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我有一个邻居,经常借我们家的东西不还,比如借点儿米啊、纸啊、洗衣粉啊什么的。要是我去超市买的东西被她看到而没有给她们家小孩,她就给人脸色看;要是给了,马上就满脸是笑,还说些讨好的话。” với nhận định “★ 邻居爱占小便宜。” (Hàng xóm thích lợi dụng.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Anh cảm thấy mình đã làm việc lâu năm và đã đến lúc làm giàu cho bản thân nên muốn tận dụng kỳ nghỉ này để chăm chỉ học tập. Một ngày nọ, anh đến hiệu sách và chọn ba cuốn sách liên quan đến chuyên môn. Sau đó, anh đến nhà một đồng nghiệp và mượn một cuốn sách khác mà anh cho là hay. Một tuần trôi qua, hai tuần trôi qua... kỳ nghỉ lễ đã kết thúc, những cuốn sách mua mượn này vẫn được đặt ngay ngắn ở đó. — ★Anh ấy đọc vài cuốn sách trong kỳ nghỉ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 他觉得自己工作久了,该丰富一下自己了,于是就想利用这个假期好好儿读读书。有一天,他专门到书店选了三本跟专业有关的书。接着到同事家,又借了一本他认为不错的书。一个星期过去了,两个星期过去了……假期结束了,这些买来的、借来的书仍然整整齐齐地放在那里。 ★ 假期中他读了几本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh cảm thấy mình đã làm việc lâu năm và đã đến lúc làm giàu cho bản thân nên muốn tận dụng kỳ nghỉ này để chăm chỉ học tập. Một ngày nọ, anh đến hiệu sách và chọn ba cuốn sách liên quan đến chuyên môn. Sau đó, anh đến nhà một đồng nghiệp và mượn một cuốn sách khác mà anh cho là hay. Một tuần trôi qua, hai tuần trôi qua... kỳ nghỉ lễ đã kết thúc, những cuốn sách mua mượn này vẫn được đặt ngay ngắn ở đó. — ★Anh ấy đọc vài cuốn sách trong kỳ nghỉ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “他觉得自己工作久了,该丰富一下自己了,于是就想利用这个假期好好儿读读书。有一天,他专门到书店选了三本跟专业有关的书。接着到同事家,又借了一本他认为不错的书。一个星期过去了,两个星期过去了……假期结束了,这些买来的、借来的书仍然整整齐齐地放在那里。” với nhận định “★ 假期中他读了几本书。” (Anh ấy đọc một số cuốn sách trong những ngày nghỉ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một doanh nhân tốt bụng cảm thông với người nghèo và quyết định giúp đỡ họ. Nhưng khi bước ra khỏi ngôi nhà của một gia đình nghèo, anh lập tức thay đổi quyết định vì nhìn thấy những loại cây thích hợp để làm đũa mọc khắp nơi trước và sau nhà của gia đình đó. Anh chợt hiểu ra nguyên nhân thực sự khiến gia đình nghèo khó. — ★Người lười biếng không đáng được thông cảm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一个好心的企业家很同情穷人,决定帮助他们。可是当他走出一户穷人的家门时,又马上改变了主意,因为他看到这家人的房前屋后到处长着适合做筷子的植物,他突然明白了这家人贫穷的真正原因。 ★ 懒人不值得同情。
• Nghĩa tiếng Việt: Một doanh nhân tốt bụng cảm thông với người nghèo và quyết định giúp đỡ họ. Nhưng khi bước ra khỏi ngôi nhà của một gia đình nghèo, anh lập tức thay đổi quyết định vì nhìn thấy những loại cây thích hợp để làm đũa mọc khắp nơi trước và sau nhà của gia đình đó. Anh chợt hiểu ra nguyên nhân thực sự khiến gia đình nghèo khó. — ★Người lười biếng không đáng được thông cảm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个好心的企业家很同情穷人,决定帮助他们。可是当他走出一户穷人的家门时,又马上改变了主意,因为他看到这家人的房前屋后到处长着适合做筷子的植物,他突然明白了这家人贫穷的真正原因。” với nhận định “★ 懒人不值得同情。” (Người lười biếng không đáng được thông cảm.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Hầu hết mọi người đều tin rằng chế biến thực phẩm càng tinh tế và đa dạng các bữa ăn ba lần một ngày thì sẽ càng bổ dưỡng. Thực tế thì ngược lại, bữa ăn tự nấu ở nhà lại là bữa ăn bổ dưỡng nhất. Một chế độ ăn uống khoa học và hợp lý không có nghĩa là càng chi tiết càng tốt. Hiện nay, 80% bệnh tật là do chế độ ăn uống không hợp lý. — ★Thức ăn càng phong phú thì càng bổ dưỡng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一般人认为,食物加工越精细、一日三餐种类越丰富,就会越有营养。其实正好相反,家常便饭才是最养人的。饮食科学合理并不是越细越好,现在,80%的疾病是由饮食不合理引起的。 ★ 食物越丰富就越有营养。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều tin rằng chế biến thực phẩm càng tinh tế và đa dạng các bữa ăn ba lần một ngày thì sẽ càng bổ dưỡng. Thực tế thì ngược lại, bữa ăn tự nấu ở nhà lại là bữa ăn bổ dưỡng nhất. Một chế độ ăn uống khoa học và hợp lý không có nghĩa là càng chi tiết càng tốt. Hiện nay, 80% bệnh tật là do chế độ ăn uống không hợp lý. — ★Thức ăn càng phong phú thì càng bổ dưỡng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般人认为,食物加工越精细、一日三餐种类越丰富,就会越有营养。其实正好相反,家常便饭才是最养人的。饮食科学合理并不是越细越好,现在,80%的疾病是由饮食不合理引起的。” với nhận định “★ 食物越丰富就越有营养。” (Thức ăn càng phong phú thì càng bổ dưỡng.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Gần đây, để bắt kịp công việc, tôi bận rộn đến mức chỉ ngủ được ba bốn tiếng mỗi ngày, và hôm nay cũng vậy. Tôi đã xem nó trong bữa trưa - tôi thấy ba cuộc gọi nhỡ trên điện thoại của tôi, từ mẹ tôi. Nghĩ đi nghĩ lại, mẹ tôi cũng chẳng có việc gì nghiêm trọng phải làm. Cô ấy chỉ hỏi tôi về đồ ăn và quần áo nên không gọi lại cho tôi. Buổi tối, nhìn thấy đồng nghiệp mang theo một bó hoa, tôi hỏi: "Hôm nay là sinh nhật của anh à?" "Hôm nay là Ngày của Mẹ, bạn có biết không?" đồng nghiệp Jing Jing của tôi nói với đôi mắt mở to. — ★“Tôi” quên mất Ngày của Mẹ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 最近,为了赶任务,我忙得每天只睡三四个小时,今天也是一样。中午吃饭的时候看到手机上三个未接电话,是妈妈打来的。想想妈妈也没什么大事,就是问我吃饭穿衣什么的,就没回电话。晚上看同事拿了一大把花,我问:“你生日啊?”“今天是母亲节,你不知道吗?”同事睁大眼睛说。 ★ “我”忘了母亲节。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, để bắt kịp công việc, tôi bận rộn đến mức chỉ ngủ được ba bốn tiếng mỗi ngày, và hôm nay cũng vậy. Tôi đã xem nó trong bữa trưa - tôi thấy ba cuộc gọi nhỡ trên điện thoại của tôi, từ mẹ tôi. Nghĩ đi nghĩ lại, mẹ tôi cũng chẳng có việc gì nghiêm trọng phải làm. Cô ấy chỉ hỏi tôi về đồ ăn và quần áo nên không gọi lại cho tôi. Buổi tối, nhìn thấy đồng nghiệp mang theo một bó hoa, tôi hỏi: "Hôm nay là sinh nhật của anh à?" "Hôm nay là Ngày của Mẹ, bạn có biết không?" đồng nghiệp Jing Jing của tôi nói với đôi mắt mở to. — ★“Tôi” quên mất Ngày của Mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “最近,为了赶任务,我忙得每天只睡三四个小时,今天也是一样。中午吃饭的时候看到手机上三个未接电话,是妈妈打来的。想想妈妈也没什么大事,就是问我吃饭穿衣什么的,就没回电话。晚上看同事拿了一大把花,我问:“你生日啊?”“今天是母亲节,你不知道吗?”同事睁大眼睛说。” với nhận định “★ “我”忘了母亲节。” (“Tôi” quên mất Ngày của Mẹ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Dù tôi đã chủ động bày tỏ tình cảm với anh nhưng anh lại không hề tỏ ra đồng ý hay từ chối, điều này khiến mọi người đều cảm thấy rất khó chịu khi chúng tôi ở bên nhau sau này. Đôi khi tôi thực sự muốn rời xa anh ấy, nhưng tôi có thể cảm nhận được rằng anh ấy rất quan tâm đến tôi. Tôi thực sự không biết phải làm gì. Không rời đi cũng không ở lại. — ★Những gì anh ấy làm đã gây khó khăn cho “tôi”.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 即使我主动跟他表达自己的感情,他也没有任何同意或拒绝的表示,这使后来大家在一起的日子都觉得很不自在。有时真的很想离开他,可又能感觉出他很关心我,真不知道到底该怎么办。走也不是,留也不是。 ★ 他的做法让“我”很为难。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù tôi đã chủ động bày tỏ tình cảm với anh nhưng anh lại không hề tỏ ra đồng ý hay từ chối, điều này khiến mọi người đều cảm thấy rất khó chịu khi chúng tôi ở bên nhau sau này. Đôi khi tôi thực sự muốn rời xa anh ấy, nhưng tôi có thể cảm nhận được rằng anh ấy rất quan tâm đến tôi. Tôi thực sự không biết phải làm gì. Không rời đi cũng không ở lại. — ★Những gì anh ấy làm đã gây khó khăn cho “tôi”.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “即使我主动跟他表达自己的感情,他也没有任何同意或拒绝的表示,这使后来大家在一起的日子都觉得很不自在。有时真的很想离开他,可又能感觉出他很关心我,真不知道到底该怎么办。走也不是,留也不是。” với nhận định “★ 他的做法让“我”很为难。” (Những gì anh làm đã gây khó dễ cho “tôi”.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Công ty đã in số điện thoại của tất cả nhân viên ra một tờ giấy để mọi người dễ dàng liên lạc hơn. Tôi đã gọi cho anh Lâm nhiều lần vào buổi sáng nhưng anh ấy không bắt máy nên tôi phải lên lầu tìm anh ấy. Hóa ra sáu số đầu tiên tôi gọi là từ văn phòng của Xiao Lin, còn hai số cuối là từ văn phòng của Lão Chu. Chẳng trách điện thoại của Tiểu Lâm không bao giờ reo. — ★"Tôi" gọi nhầm số điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 公司把所有工作人员的电话号码印在了一张纸上,方便大家联系。上午我打了几次小林电话,他都没接,我只好上楼去找他。结果发现,我前六位打的是小林办公室的号码,后两位是老周办公室的,怪不得小林的电话一直没响呢。 ★ “我”打错了电话号码。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty đã in số điện thoại của tất cả nhân viên ra một tờ giấy để mọi người dễ dàng liên lạc hơn. Tôi đã gọi cho anh Lâm nhiều lần vào buổi sáng nhưng anh ấy không bắt máy nên tôi phải lên lầu tìm anh ấy. Hóa ra sáu số đầu tiên tôi gọi là từ văn phòng của Xiao Lin, còn hai số cuối là từ văn phòng của Lão Chu. Chẳng trách điện thoại của Tiểu Lâm không bao giờ reo. — ★"Tôi" gọi nhầm số điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “公司把所有工作人员的电话号码印在了一张纸上,方便大家联系。上午我打了几次小林电话,他都没接,我只好上楼去找他。结果发现,我前六位打的是小林办公室的号码,后两位是老周办公室的,怪不得小林的电话一直没响呢。” với nhận định “★ “我”打错了电话号码。” ("Tôi" gọi nhầm số điện thoại.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Trong cuộc họp phụ huynh, giáo viên nói với mẹ: "Con trai của bà đứng cuối cùng trong kỳ thi này. Tôi nghi ngờ đứa trẻ này có thể có vấn đề về não. Tốt nhất là mẹ nên đưa nó đến bệnh viện để kiểm tra." Tuy nhiên, khi người mẹ trở về nhà, bà nói với con trai: "Cô giáo rất tin tưởng con. Thầy nói con không phải là một đứa trẻ ngốc nghếch. Chỉ cần con chăm chỉ, con sẽ vượt qua bạn cùng bàn. Lần này bạn cùng bàn của con xếp thứ 21." - ★Cậu con trai được cô giáo động viên.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 家长会上,老师对妈妈说:“这次考试你儿子是最后一名,我怀疑这孩子头脑可能有点儿问题,您最好带他去医院看看吧。”然而,妈妈回到家却对儿子说:“老师对你很有信心,他说你不是笨孩子,只要努力,你就会超过你的同桌,这次你的同桌排在第21名。” ★ 儿子受到了老师的鼓励。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc họp phụ huynh, giáo viên nói với mẹ: "Con trai của bà đứng cuối cùng trong kỳ thi này. Tôi nghi ngờ đứa trẻ này có thể có vấn đề về não. Tốt nhất là mẹ nên đưa nó đến bệnh viện để kiểm tra." Tuy nhiên, khi người mẹ trở về nhà, bà nói với con trai: "Cô giáo rất tin tưởng con. Thầy nói con không phải là một đứa trẻ ngốc nghếch. Chỉ cần con chăm chỉ, con sẽ vượt qua bạn cùng bàn. Lần này bạn cùng bàn của con xếp thứ 21." - ★Cậu con trai được cô giáo động viên.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “家长会上,老师对妈妈说:“这次考试你儿子是最后一名,我怀疑这孩子头脑可能有点儿问题,您最好带他去医院看看吧。”然而,妈妈回到家却对儿子说:“老师对你很有信心,他说你不是笨孩子,只要努力,你就会超过你的同桌,这次你的同桌排在第21名。”” với nhận định “★ 儿子受到了老师的鼓励。” (Cậu con trai được cô giáo động viên.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người đàn ông giàu có chết trong bệnh viện. Rất nhiều người đã đến, trong đó có một nam thanh niên đã khóc đến mức không cầm được nước mắt. "Xin lỗi - tại sao ông ấy không phải là bố tôi? - ★ Bố của chàng trai trẻ đã chết rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个有钱的富人死在了医院里,来了很多人,其中一个年轻人哭得死去活来。“想开点儿吧,”医生同情地说,“他是你的父亲吗?”“不是,”年轻人哭得更厉害了,“为什么他不是我的父亲呢?” ★ 年轻人的父亲死了。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông giàu có chết trong bệnh viện. Rất nhiều người đã đến, trong đó có một nam thanh niên đã khóc đến mức không cầm được nước mắt. "Xin lỗi - tại sao ông ấy không phải là bố tôi? - ★ Bố của chàng trai trẻ đã chết rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个有钱的富人死在了医院里,来了很多人,其中一个年轻人哭得死去活来。“想开点儿吧,”医生同情地说,“他是你的父亲吗?”“不是,”年轻人哭得更厉害了,“为什么他不是我的父亲呢?”” với nhận định “★ 年轻人的父亲死了。” (Cha của chàng trai trẻ đã qua đời.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Cô con gái bước đến trước mặt cha và thì thầm: “Bố ơi, con đã pha trà cho bố hơn mười năm rồi, con luôn rất cẩn thận. Nhưng hôm nay, không biết chuyện gì đã xảy ra, con đã làm rơi ấm trà xuống đất”. Người cha bị sốc. Đó là ấm trà mà ông yêu thích, nhưng rồi ông nghĩ rằng con gái ông đã pha trà cho ông hơn mười năm, và ông chỉ sơ ý một lần, nên ông mỉm cười nói: “Ấm trà đó cũ lắm rồi, chúng ta hãy mua một cái ấm mới!” ★Cha tôi từ lâu đã muốn có một ấm trà mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿走到父亲面前,小声说:“爸爸,我为您冲了十几年的茶,一直都很小心,今天却不知道怎么了,把茶壶掉在了地上。”父亲心里一惊,那可是他最喜欢的茶壶,可是又一想,女儿为自己冲了十几年的茶,就这么一次不小心,于是笑笑说:“那茶壶已经很旧了,换个新的吧!” ★ 父亲早就想换个新茶壶了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô con gái bước đến trước mặt cha và thì thầm: “Bố ơi, con đã pha trà cho bố hơn mười năm rồi, con luôn rất cẩn thận. Nhưng hôm nay, không biết chuyện gì đã xảy ra, con đã làm rơi ấm trà xuống đất”. Người cha bị sốc. Đó là ấm trà mà ông yêu thích, nhưng rồi ông nghĩ rằng con gái ông đã pha trà cho ông hơn mười năm, và ông chỉ sơ ý một lần, nên ông mỉm cười nói: “Ấm trà đó cũ lắm rồi, chúng ta hãy mua một cái ấm mới!” ★Cha tôi từ lâu đã muốn có một ấm trà mới.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “女儿走到父亲面前,小声说:“爸爸,我为您冲了十几年的茶,一直都很小心,今天却不知道怎么了,把茶壶掉在了地上。”父亲心里一惊,那可是他最喜欢的茶壶,可是又一想,女儿为自己冲了十几年的茶,就这么一次不小心,于是笑笑说:“那茶壶已经很旧了,换个新的吧!”” với nhận định “★ 父亲早就想换个新茶壶了。” (Cha tôi từ lâu đã muốn có một ấm trà mới.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người đàn ông: Tại sao bạn lại mua nhiều hơn thế? Bây giờ tôi có thể mặc chiếc váy này được không? — Nữ: Cửa hàng có đợt giảm giá cuối năm nên tôi đã mua hai đôi vì giá rẻ và sẽ mặc lại vào năm sau! — Hỏi: Bây giờ có thể là mùa gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又买了这么一堆?这裙子现在能穿吗? 女:商店年末大减价,趁便宜我就买了两条,明年再穿呗! 问:现在可能是什么季节?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn lại mua nhiều hơn thế? Bây giờ tôi có thể mặc chiếc váy này được không? — Nữ: Cửa hàng có đợt giảm giá cuối năm nên tôi đã mua hai đôi vì giá rẻ và sẽ mặc lại vào năm sau! — Hỏi: Bây giờ có thể là mùa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ)
- C. 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
- D. 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (冬天 — mùa đông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Đứa trẻ này thực sự không đáp ứng được sự mong đợi. Anh ấy đã chi rất nhiều tiền nhưng thậm chí còn không vào được một trường đại học lớn. —Nữ: Cứ hài lòng đi, con trai tôi thậm chí còn không vào được đại học. - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这孩子可真不争气,钱没少花,可连个重点大学都没考上。 女:你就知足吧,我那儿子连大学都没考上呢。 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đứa trẻ này thực sự không đáp ứng được sự mong đợi. Anh ấy đã chi rất nhiều tiền nhưng thậm chí còn không vào được một trường đại học lớn. —Nữ: Cứ hài lòng đi, con trai tôi thậm chí còn không vào được đại học. - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骄傲 (jiāo ào: kiêu ngạo, tự hào)
- B. 失望 (shī wàng: thất vọng)
- C. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- D. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (失望 — Thất vọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Đông từ nhỏ đã thông minh. Bây giờ anh ấy đang kinh doanh gì lớn? —Nam: Làm ăn lớn đấy! Nếu lười nấu ăn, bạn sẽ tìm mọi cách để kiếm tiền! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Đông?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小东从小就聪明,现在做什么大生意呢? 男:还大生意呢!好吃懒做,就知道变着法儿地要钱! 问:男的觉得小东怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Đông từ nhỏ đã thông minh. Bây giờ anh ấy đang kinh doanh gì lớn? —Nam: Làm ăn lớn đấy! Nếu lười nấu ăn, bạn sẽ tìm mọi cách để kiếm tiền! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Đông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能吃苦 (có thể chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- B. 变坏了 (Thay đổi, biến đổi xấu, hỏng rồi)
- C. 很孝顺 (rất hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- D. 能赚钱 (có thể kiếm tiền, làm ra tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (变坏了 — trở nên tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chị ơi, chị nghĩ thế nào để duy trì hôn nhân lâu dài? - Nữ: Hãy mở rộng tầm mắt trước khi kết hôn, nhưng sau khi kết hôn hãy nhắm mắt làm ngơ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ nên làm gì để duy trì hôn nhân lâu dài?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:大姐,你说该怎么保持长久的婚姻呢? 女:婚前睁大眼睛,婚后睁一眼闭一眼。 问:女的认为应该怎样保持长久的婚姻?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị nghĩ thế nào để duy trì hôn nhân lâu dài? - Nữ: Hãy mở rộng tầm mắt trước khi kết hôn, nhưng sau khi kết hôn hãy nhắm mắt làm ngơ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ nên làm gì để duy trì hôn nhân lâu dài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事事认真 (Việc, sự việc việc, sự việc nghiêm túc)
- B. 不犯错误 (Không phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- C. 别太认真 (Đừng quá nghiêm túc)
- D. 保持新鲜 (duy trì, giữ vững tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (别太认真 — Đừng coi nó quá nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tại sao bạn không coi trọng Xiao Li? Anh ấy có bằng tiến sĩ của một trường đại học danh tiếng! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Người nói "Tôi, tôi, tôi" mỗi khi nói là một tiến sĩ! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Li gặp phải vấn đề gì không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你还别不把小李放在眼里,人家可是名牌大学的博士呢! 男:就他?一说话就“我、我、我”的,还博士呢! 问:根据对话,可以知道小李有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không coi trọng Xiao Li? Anh ấy có bằng tiến sĩ của một trường đại học danh tiếng! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Người nói "Tôi, tôi, tôi" mỗi khi nói là một tiến sĩ! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Li gặp phải vấn đề gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头脑很笨 (Đầu óc, trí tuệ rất vụng về, ngốc nghếch)
- B. 学历不高 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không cao)
- C. 不善表达 (Không biểu đạt, bày tỏ)
- D. 外表不帅 (Ngoại biểu, vẻ bề ngoài không đẹp trai, bảnh bao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不善表达 — Không giỏi thể hiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chẳng phải cậu đã muốn trở thành phiên dịch viên tiếng Anh từ khi còn nhỏ sao? Tại sao bạn đột nhiên bắt đầu học tiếng Trung? — Nữ: Quên đi, công ty của bố tôi muốn kinh doanh ở Trung Quốc và cần dịch tiếng Trung nên ông bắt tôi phải học. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ học tiếng Trung?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是从小就想当英语翻译吗?怎么突然学起汉语了? 女:别提了,我爸的公司要在中国开展业务,需要汉语翻译,就硬让我学了。 问:女的为什么学汉语?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải cậu đã muốn trở thành phiên dịch viên tiếng Anh từ khi còn nhỏ sao? Tại sao bạn đột nhiên bắt đầu học tiếng Trung? — Nữ: Quên đi, công ty của bố tôi muốn kinh doanh ở Trung Quốc và cần dịch tiếng Trung nên ông bắt tôi phải học. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ học tiếng Trung?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小时理想 (lý tưởng, hoàn hảo tiếng đồng hồ)
- B. 父亲要求 (cha, bố yêu cầu)
- C. 兴趣所在 (nơi chốn, địa điểm hứng thú, sở thích)
- D. 学校要求 (trường học yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (父亲要求 — bố yêu cầu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Con trai tôi nhất quyết yêu cầu chúng tôi, cặp vợ chồng già, đến Hải Nam sống một thời gian. Không, chúng tôi mới quay lại được vài ngày thôi! —Nữ: Bạn thật may mắn! Có đèn lồng cũng khó tìm được con trai, khiến người ta ghen tị! — Câu hỏi: Cái nào áp dụng cho nam giới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:儿子非让我们老两口去海南住一阵子,这不,才回来没几天! 女:你真是好福气啊!你这儿子打着灯笼也难找,让人看着都眼热! 问:符合男的情况的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con trai tôi nhất quyết yêu cầu chúng tôi, cặp vợ chồng già, đến Hải Nam sống một thời gian. Không, chúng tôi mới quay lại được vài ngày thôi! —Nữ: Bạn thật may mắn! Có đèn lồng cũng khó tìm được con trai, khiến người ta ghen tị! — Câu hỏi: Cái nào áp dụng cho nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算去海南 (Dự định, tính toán đi biển, đại dương phía Nam)
- B. 儿子很孝顺 (Con trai rất hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ)
- C. 常住在海南 (Thường, thường xuyên ở, sống ở biển, đại dương phía Nam)
- D. 一个人生活 (Một cái đời người, nhân sinh sống, sinh sống)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (儿子很孝顺 — Con trai tôi rất hiếu thảo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Lão Lý, tuần sau anh nên tìm người khác biểu diễn đi. Tôi phải theo mẹ đi khám bác sĩ. – Người đàn ông: Cái gì? Không phải cậu đang cố trêu chọc tôi sao? — Câu hỏi: Đàn ông nói gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:老李,下周的演出你还是找别人吧,我得陪我妈去看病。 男:什么?你这不是存心要看我笑话吗? 问:男的说女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lão Lý, tuần sau anh nên tìm người khác biểu diễn đi. Tôi phải theo mẹ đi khám bác sĩ. – Người đàn ông: Cái gì? Không phải cậu đang cố trêu chọc tôi sao? — Câu hỏi: Đàn ông nói gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不应该这样做 (Không nên như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- B. 别随便开玩笑 (Đừng tùy tiện, tự nhiên nói đùa, đùa giỡn)
- C. 是最好的演员 (Là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn tốt nhất, hay nhất)
- D. 情况令人同情 (Tình hình, hoàn cảnh khiến cho, làm cho người đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不应该这样做 — không nên làm điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Làm sao một người sống trong ký túc xá lại có thể mất trí và mất trí được? —Nam: Vì không thể tác động đến môi trường nên hãy thay đổi chính mình! — Câu hỏi: Đàn ông khuyên phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说一个宿舍住着的人,怎么才能做到眼不见心不烦呢? 男:既然不能左右环境,那就改变自己呗! 问:男的建议女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Làm sao một người sống trong ký túc xá lại có thể mất trí và mất trí được? —Nam: Vì không thể tác động đến môi trường nên hãy thay đổi chính mình! — Câu hỏi: Đàn ông khuyên phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学会控制自己 (Học được, nắm vững kiểm soát, khống chế tự mình, bản thân)
- B. 申请离开宿舍 (Xin, nộp đơn xin rời khỏi, rời đi ký túc xá, phòng trọ tập thể)
- C. 试着融人集体 (Thử, thử nghiệm đang tan chảy, cầu chì người tập thể)
- D. 努力改变环境 (Nỗ lực, cố gắng thay đổi, biến đổi môi trường)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (学会控制自己 — học cách kiểm soát bản thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Yu Cheng là một nhân vật nổi tiếng trong giới lãnh đạo và anh ấy luôn thấy vui vẻ. Tại sao anh lại rời đi nhanh như vậy? —Nữ: Nếu bạn có tài hùng biện, bạn sẽ thể hiện trước mặt người lãnh đạo và vây quanh anh ta! Nhưng giờ đây đó đã là quá khứ - người lãnh đạo mới không đi theo sự dẫn dắt của mình. — Câu hỏi: Tại sao Yu Cheng lại rời đi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:于成可是领导的大红人啊,一直都挺吃得开的,怎么说走就走了呢? 女:,能说会道,就会在领导面前装样子,围着领导转!不过那是以前了,现在的 新领导不吃他那一套。 问:于成为什么走了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Yu Cheng là một nhân vật nổi tiếng trong giới lãnh đạo và anh ấy luôn thấy vui vẻ. Tại sao anh lại rời đi nhanh như vậy? —Nữ: Nếu bạn có tài hùng biện, bạn sẽ thể hiện trước mặt người lãnh đạo và vây quanh anh ta! Nhưng giờ đây đó đã là quá khứ - người lãnh đạo mới không đi theo sự dẫn dắt của mình. — Câu hỏi: Tại sao Yu Cheng lại rời đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- B. 获得提升 (nâng cao, nâng tầm đạt được, giành được)
- C. 不受欢迎 (Không nhận, chịu đựng chào mừng)
- D. 得罪领导 (đắc tội, làm mếch lòng lãnh đạo, người đứng đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不受欢迎 — không được ưa chuộng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi không thể tiêu tiền lương của mình được sao? —Nữ: Chúng ta là vợ chồng, của anh là của tôi, của tôi vẫn là của tôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:难道我花自己的工资都不行吗? 女:我们是夫妻,你的就是我的,我的还是我的! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không thể tiêu tiền lương của mình được sao? —Nữ: Chúng ta là vợ chồng, của anh là của tôi, của tôi vẫn là của tôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫只负责赚钱 (Chồng con, chiếc — lượng từ (zhī) phụ trách, chịu trách nhiệm kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. “我”不会随便花钱 (Tôi không biết tùy tiện, tự nhiên tiêu tiền)
- C. 你别管家里的事 (Bạn đừng quản gia, người quản lý coi sóc toàn diện (nghĩa đen việc, sự việc bên trong)
- D. “我”不会花自己钱 /vn (Tôi không biết hoa tự mình, bản thân tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (丈夫只负责赚钱 — Chồng chỉ có trách nhiệm kiếm tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn có nói sự thật trong các cuộc trò chuyện trực tuyến không? —Nam: Hiện nay, trên thực tế không có nhiều người nói thật nhưng trên mạng cũng có khá nhiều người nói thật. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với nam giới?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说网上聊天儿有真话吗? 男:现在是现实中说真话的不多,网上说真话的倒不少。 问:下面哪一项符合男的的说法?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nói sự thật trong các cuộc trò chuyện trực tuyến không? —Nam: Hiện nay, trên thực tế không có nhiều người nói thật nhưng trên mạng cũng có khá nhiều người nói thật. - Câu hỏi: Điều nào sau đây đúng với nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网络中假话不多 (Mạng lưới, mạng internet trong, ở giữa giả, không thật lời nói, câu chuyện không nhiều)
- B. 现实中骗不了人 (Hiện thực, thực tế trong, ở giữa lừa dối, lừa gạt không rồi người)
- C. 网络中没有真话 (Mạng lưới, mạng internet trong, ở giữa không có thật là, rất lời nói, câu chuyện)
- D. 现实中都说真话 (Hiện thực, thực tế trong, ở giữa đều nói, phát biểu thật là, rất lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (网络中假话不多 — Không có nhiều lời nói dối trên Internet) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tại sao bạn nghĩ tôi làm điều này? Đó là một nỗ lực vô ơn, nhưng ý định tốt của tôi đã biến tôi thành một con người từ trong ra ngoài! —Nam: Tôi nghĩ là bạn đã yêu cầu và bạn chỉ giúp tôi một cách mù quáng mà không hỏi rõ ràng! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说我这是何苦呢?费力不讨好,一片好心反倒弄得里外不是人! 男:我看你是自找的,也不问清楚就瞎帮忙! 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn nghĩ tôi làm điều này? Đó là một nỗ lực vô ơn, nhưng ý định tốt của tôi đã biến tôi thành một con người từ trong ra ngoài! —Nam: Tôi nghĩ là bạn đã yêu cầu và bạn chỉ giúp tôi một cách mù quáng mà không hỏi rõ ràng! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟别人吵架了 (Cãi nhau, cãi cọ cùng/với người khác rồi)
- B. 好心帮了倒忙 (Lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý giúp, giúp đỡ rồi ngã, đổ sập bận rộn)
- C. 感谢别人帮忙 (Cảm ơn, biết ơn người khác giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 怪男的不帮忙 (Kỳ lạ, quái dị không nam, nam giới giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (好心帮了倒忙 — Ý định tốt nhưng lại gây hại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Nhìn Tiểu Trương kìa, dường như cả thế giới đều nợ anh ấy. Anh ấy chưa bao giờ đối xử tốt với người khác. Tại sao bạn vẫn lịch sự với anh ấy như vậy? — Người đàn ông: Tại sao tôi phải để anh ấy quyết định tâm trạng của tôi? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看小张,好像全世界都欠他的,他看人就从来没有过好脸,你怎么还对他那么 客气? 男:我为什么要让他来决定我的心情呢? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn Tiểu Trương kìa, dường như cả thế giới đều nợ anh ấy. Anh ấy chưa bao giờ đối xử tốt với người khác. Tại sao bạn vẫn lịch sự với anh ấy như vậy? — Người đàn ông: Tại sao tôi phải để anh ấy quyết định tâm trạng của tôi? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小张没有借钱给他 (Nhỏ, bé tờ, tấm không có vay tiền, mượn tiền cho anh ấy)
- B. 理解小张现在的心情 (Hiểu, thấu hiểu nhỏ, bé tờ, tấm tâm trạng, tâm trạng cảm xúc bây giờ, hiện tại)
- C. 心情不受别人影响 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không nhận, chịu đựng người khác ảnh hưởng, tác động)
- D. 不懂小张为何不高兴 (Không hiểu, hiểu biết nhỏ, bé tờ, tấm vì sao, tại sao không vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心情不受别人影响 — Tâm trạng không bị ảnh hưởng bởi người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nói đúng, những lời chỉ trích chân thành có thể giúp chúng ta sửa chữa lỗi lầm. — Người đàn ông: Đây chỉ là một khía cạnh thôi, điều quan trọng nhất là tôi muốn biết ai đang chống lại mình. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại đón nhận những lời chỉ trích?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说得对,真诚的批评能帮助我们改正错误。 男:这只是一方面,最重要的是我想知道谁在反对我。 问:男的为什么欢迎批评?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nói đúng, những lời chỉ trích chân thành có thể giúp chúng ta sửa chữa lỗi lầm. — Người đàn ông: Đây chỉ là một khía cạnh thôi, điều quan trọng nhất là tôi muốn biết ai đang chống lại mình. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại đón nhận những lời chỉ trích?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真心接受别人批评 (Thật là, rất tim, trái tim tiếp nhận, chấp nhận người khác phê bình, chỉ trích)
- B. 领导者应该这样做 (Lãnh đạo, người đứng đầu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 帮助改正工作错误 (Giúp đỡ sửa chữa, đính chính làm việc, công việc sai lầm, sai sót)
- D. 想知道谁对他不满 (Muốn biết ai đối với anh ấy bất mãn, không hài lòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (想知道谁对他不满 — Muốn biết ai không hài lòng với mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai vậy? Đỏ mặt và cổ họng, bạn lại điếc tai trước lời bác sĩ à? - Người đàn ông: Lão Zheng này thật vô liêm sỉ. Rõ ràng là anh ta thua, nhưng lại khoe khoang là cố tình làm tôi thất vọng! Tôi hỏi anh nhưng anh vẫn không thừa nhận! —Nữ: Hai ông già rồi mà vẫn cư xử như trẻ con. Làm sao bạn có thể nghiêm túc chơi cờ như vậy? Bạn cũng đừng sợ người ta chế nhạo bạn. —Nam: Đùa gì vậy? Tôi không thể để anh ta hủy hoại danh tiếng của tôi! Tất nhiên tôi phải nói chuyện với anh ấy về điều đó! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这又是跟谁呀?脸红脖子粗的,又把大夫的话当耳边风了? 男:这个老郑太不像话了,明明是他输了,却跟人家吹牛说故意让着我!我去问他, 他还不承认! 女:你们俩呀,都一把年纪了,还跟个孩子似的,下个棋至于那么较真儿吗?也不怕 人笑话。 男:笑话什么?不能让他坏了我的名声!我当然得找他理论理论! 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang nói chuyện với ai vậy? Đỏ mặt và cổ họng, bạn lại điếc tai trước lời bác sĩ à? - Người đàn ông: Lão Zheng này thật vô liêm sỉ. Rõ ràng là anh ta thua, nhưng lại khoe khoang là cố tình làm tôi thất vọng! Tôi hỏi anh nhưng anh vẫn không thừa nhận! —Nữ: Hai ông già rồi mà vẫn cư xử như trẻ con. Làm sao bạn có thể nghiêm túc chơi cờ như vậy? Bạn cũng đừng sợ người ta chế nhạo bạn. —Nam: Đùa gì vậy? Tôi không thể để anh ta hủy hoại danh tiếng của tôi! Tất nhiên tôi phải nói chuyện với anh ấy về điều đó! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绝不能让步 (Tuyệt đối không có thể nhượng bộ, thỏa hiệp lùi bước)
- B. 赶紧去医院 (mau chóng, khẩn trương đi bệnh viện, đến viện khám)
- C. 不必太认真 (Không cần, không nhất thiết quá nghiêm túc)
- D. 做人要诚实 (Làm, chế tạo người cần thành thật, trung thực)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不必太认真 — Đừng coi nó quá nghiêm trọng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Khi nào em mới uống rượu cưới của An Nhiên? - Nữ: Mục tiêu vẫn chưa tới! Cô gái này không thích An Nhiên chúng ta. – Nam: An Nhiên tốt nghiệp cao học. Cô ấy cần có trình độ học vấn và ngoại hình đẹp. Cô cũng làm việc trong một công ty quốc tế lớn. Cô ấy có điều gì không hài lòng? —Nữ: Lào, bạn không biết con gái thời nay thực tế thế nào đâu. Khi bạn nhắc đến một ngôi nhà, bạn sẽ mất tất cả. — Câu hỏi: Bạn nghĩ con gái ngày nay coi trọng điều gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么时候喝你们家安然的喜酒啊? 女:对象还没影儿呢!人家姑娘看不上我们安然呀。 男:安然研究生毕业,要学历有学历,要长相有长相,又在国际大公司工作,姑娘还 有什么不满意的? 女:喉,你不知道现在的姑娘有多现实,一提房子准没了下文。 问:女的认为现在的姑娘更重视什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Khi nào em mới uống rượu cưới của An Nhiên? - Nữ: Mục tiêu vẫn chưa tới! Cô gái này không thích An Nhiên chúng ta. – Nam: An Nhiên tốt nghiệp cao học. Cô ấy cần có trình độ học vấn và ngoại hình đẹp. Cô cũng làm việc trong một công ty quốc tế lớn. Cô ấy có điều gì không hài lòng? —Nữ: Lào, bạn không biết con gái thời nay thực tế thế nào đâu. Khi bạn nhắc đến một ngôi nhà, bạn sẽ mất tất cả. — Câu hỏi: Bạn nghĩ con gái ngày nay coi trọng điều gì hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教育程度 (mức độ, trình độ giáo dục)
- B. 经济条件 (kinh tế điều kiện, tiêu chuẩn)
- C. 外表长相 (Ngoại biểu, vẻ bề ngoài dài, lâu dài)
- D. 个人能力 (năng lực, khả năng cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (经济条件 — điều kiện kinh tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Cho dù đối đầu với sếp, bạn cũng không sợ ông ta xỏ giày cho bạn à? —Nam: Tôi là người chuyên nghiệp nên tất nhiên bạn phải nghe tôi về mặt kỹ thuật! —Nữ: Tôi nói vậy thôi, nhưng khi gặp vấn đề thì phải vận dụng trí óc nhiều hơn. —Nam: Anh ấy không thể chịu đựng được tôi, điều tệ nhất tôi có thể làm là bỏ đi! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你跟老总对着干,也不怕他给你穿小鞋? 男:我是专业人才,技术上当然得听我的! 女:话是这么说,不过遇事还得多动动脑子。 男:他容不下我,大不了我走人! 问:女的认为男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cho dù đối đầu với sếp, bạn cũng không sợ ông ta xỏ giày cho bạn à? —Nam: Tôi là người chuyên nghiệp nên tất nhiên bạn phải nghe tôi về mặt kỹ thuật! —Nữ: Tôi nói vậy thôi, nhưng khi gặp vấn đề thì phải vận dụng trí óc nhiều hơn. —Nam: Anh ấy không thể chịu đựng được tôi, điều tệ nhất tôi có thể làm là bỏ đi! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 处事不够成熟 (Nơi, chỗ việc, sự việc chưa đủ, không đủ chín chắn, trưởng thành)
- B. 是个专业人才 (Là, phải cái, con chuyên ngành, chuyên môn nhân tài, người tài)
- C. 工作充满热情 (Làm việc, công việc tràn ngập, đong đầy nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 对人不够宽容 (Đối với người chưa đủ, không đủ khoan dung, rộng lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (处事不够成熟 — Chưa đủ trưởng thành) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tại sao bạn không gọi điện nếu bạn không thể đến đúng giờ? Bạn đã quên số của bạn? —Nữ: Sao tôi không đánh cậu? Nhưng điện thoại của bạn đã tắt. — Người đàn ông: Tôi chưa tắt điện thoại, tín hiệu khá tốt. Tại sao tôi không thể vượt qua được? —Nữ: Không phải là không kết nối được, mà là dịch vụ không hoạt động và dịch vụ bị nợ đọng! — Câu hỏi: Tại sao điện thoại di động của người đàn ông không liên lạc được?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不能准时到,怎么就不打个电话呢?你忘记号码了吗? 女:我怎么没打?可你的电话停机了。 男:我没关机呀,信号也挺好的,怎么会打不通呢? 女:不是打不通,是停机了,欠费停机! 问:男的的手机为什么打不通?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn không gọi điện nếu bạn không thể đến đúng giờ? Bạn đã quên số của bạn? —Nữ: Sao tôi không đánh cậu? Nhưng điện thoại của bạn đã tắt. — Người đàn ông: Tôi chưa tắt điện thoại, tín hiệu khá tốt. Tại sao tôi không thể vượt qua được? —Nữ: Không phải là không kết nối được, mà là dịch vụ không hoạt động và dịch vụ bị nợ đọng! — Câu hỏi: Tại sao điện thoại di động của người đàn ông không liên lạc được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 信号不太好 (Tín hiệu, sóng viễn thông không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 没交电话费 (Chưa giao nộp, kết bạn điện thoại chi phí, lệ phí)
- C. 她忘了号码 (Cô ấy quên, lãng quên rồi con số, số hiệu)
- D. 手机关机了 (Điện thoại di động tắt máy (máy tính, điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没交电话费 — Chưa thanh toán hóa đơn điện thoại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai đạt điểm cao nhất trong lớp chúng ta trong kỳ thi tuyển sinh đại học? - Người đàn ông: Còn có thể là ai nữa? Họ không phải là những người được giáo viên chú trọng đào tạo sao? —Nữ: Bạn đoán sai rồi. Đó là Li Zhe, người thường là người kín đáo nhất. – Người đàn ông: Có phải anh ta không? Đây là một điều khá khó chịu! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Li Zhe?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你猜高考我们班谁总分第一? 男:还能有谁呀?还不是老师重点培养的那几个? 女:猜错了吧,是平时最不起眼儿的李哲。 男:是他?这下可爆了冷门了! 问:根据对话,可以知道李哲什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ ai đạt điểm cao nhất trong lớp chúng ta trong kỳ thi tuyển sinh đại học? - Người đàn ông: Còn có thể là ai nữa? Họ không phải là những người được giáo viên chú trọng đào tạo sao? —Nữ: Bạn đoán sai rồi. Đó là Li Zhe, người thường là người kín đáo nhất. – Người đàn ông: Có phải anh ta không? Đây là một điều khá khó chịu! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Li Zhe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很受老师重视 (Rất nhận, chịu đựng thầy giáo, cô giáo coi trọng, chú trọng)
- B. 是新来的同学 (Là, phải mới bạn cùng học, bạn học đến, tới)
- C. 长得不太漂亮 (Dài, lâu dài không quá, không lắm đẹp)
- D. 并不引人注意 (Và, đồng thời không dẫn, dẫn dắt người chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (并不引人注意 — không đáng chú ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Sau giờ làm chúng ta hãy đi siêu thị và mua thứ gì đó để ăn và uống nhé. —Nam: Không phải tôi mới mua hôm qua sao? Nước trái cây và bánh mì đã hết chưa? — Người phụ nữ: Đúng vậy, người bạn cảnh sát của anh đã đưa một vài người đến đây, ăn uống và lấy thêm một ít trước khi rời đi. —Nam: Những người này thực sự không coi mình là người ngoài! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, nếu một người đàn ông có một người bạn là cảnh sát thì sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:下班后顺便去趟超市,买点儿吃的喝的吧。 男:不是昨天刚买过吗?水果饮料面包都没了? 女:是啊,你的警察朋友带了几个人来,又吃又喝,临走又拿了一些。 男:这些人还真不把自己当外人! 问:根据对话,男的跟警察朋友怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau giờ làm chúng ta hãy đi siêu thị và mua thứ gì đó để ăn và uống nhé. —Nam: Không phải tôi mới mua hôm qua sao? Nước trái cây và bánh mì đã hết chưa? — Người phụ nữ: Đúng vậy, người bạn cảnh sát của anh đã đưa một vài người đến đây, ăn uống và lấy thêm một ít trước khi rời đi. —Nam: Những người này thực sự không coi mình là người ngoài! — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, nếu một người đàn ông có một người bạn là cảnh sát thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 像一家人一样 (Giống như, tựa như một người nhà, thành viên gia đình giống nhau, như nhau)
- B. 只是一般关系 (Chỉ là, chẳng qua là bình thường, thông thường mối quan hệ)
- C. 关系非常亲密 (Mối quan hệ vô cùng, rất thân mật, gắn bó khăng khít)
- D. 是最好的朋友 (Là, phải bạn bè tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (只是一般关系 — Chỉ là mối quan hệ chung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Được rồi, bạn có thể nói vài lời được không? Tôi biết đó là công việc khó khăn đối với bạn, nhưng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cùng khách hàng của mình đi ăn tối! —Nữ: Bạn làm việc còn tôi không làm việc? Tại sao bạn lại ném vấn đề gia đình lớn này cho tôi? — Người đàn ông: Tôi bảo đi tìm dì giúp nhưng cậu không đồng ý. Tôi có thể làm gì? —Nữ: Nhà là của cả hai chúng ta, sao anh không thể dang tay ra? — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tức giận?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:行了,能不能少说两句?我知道你辛苦,可我陪客户吃饭也是不得已啊! 女:你工作,我就不工作?凭什么把这一大家子事都扔给我? 男:我说找个阿姨来帮你,你又不同意,我有什么办法? 女:家是咱们俩的,你为什么不能伸把手? 问:女的为什么生气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Được rồi, bạn có thể nói vài lời được không? Tôi biết đó là công việc khó khăn đối với bạn, nhưng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc cùng khách hàng của mình đi ăn tối! —Nữ: Bạn làm việc còn tôi không làm việc? Tại sao bạn lại ném vấn đề gia đình lớn này cho tôi? — Người đàn ông: Tôi bảo đi tìm dì giúp nhưng cậu không đồng ý. Tôi có thể làm gì? —Nữ: Nhà là của cả hai chúng ta, sao anh không thể dang tay ra? — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tức giận?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里人口太多 (Trong nhà, ở nhà dân số, nhân khẩu quá nhiều)
- B. 男的不管家事 (Bất kể, cho dù nam, nam giới nhà, gia đình việc, sự việc)
- C. 工作压力很大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép rất to, lớn)
- D. 男的乱扔东西 (Hỗn loạn, lộn xộn nam, nam giới ném, vứt đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的不管家事 — Đàn ông không quan tâm đến việc nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Lịch trình của bạn quá kín. Ai có thể chịu đựng được? —Nữ: Tôi làm việc này để tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả. Nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành nó được! —Nam: Nhiệt huyết trong công việc của bạn thì tốt, nhưng nếu bạn mệt mỏi thì làm sao có hiệu quả? Thời gian không bị vồ lấy như thế này. Bạn nên làm việc theo thứ tự và lộ trình lái xe tốt nhất để giảm thời gian bị mất trên đường. —Nữ: Đúng vậy. Tôi sẽ lên kế hoạch tốt hơn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这时间安排得也太紧了,谁吃得消啊? 女:我这样做也是为了抢时间,提高效率呀,不这样根本做不完! 男:你的工作热情是好的,但要是把自己累倒了,还哪来的效率?时间不是这样抢出 来的,你应该在事情顺序、最佳行车路线上下工夫,减少路上耽误的时间。 女:说的也是,我再好好儿计划一下。 问:男的认为女的应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lịch trình của bạn quá kín. Ai có thể chịu đựng được? —Nữ: Tôi làm việc này để tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả. Nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành nó được! —Nam: Nhiệt huyết trong công việc của bạn thì tốt, nhưng nếu bạn mệt mỏi thì làm sao có hiệu quả? Thời gian không bị vồ lấy như thế này. Bạn nên làm việc theo thứ tự và lộ trình lái xe tốt nhất để giảm thời gian bị mất trên đường. —Nữ: Đúng vậy. Tôi sẽ lên kế hoạch tốt hơn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高工作热情 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 合理安排时间 (Hợp lý, chính đáng sắp xếp, bố trí thời gian)
- C. 提高工作效率 (Nâng cao, cải thiện làm việc, công việc hiệu suất, năng suất)
- D. 抓紧一切时间 (Khẩn trương, tranh thủ tất cả, mọi thứ thời gian)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (合理安排时间 — Sắp xếp thời gian hợp lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuộc họp ngày 20/5 rất quan trọng, anh đừng quên nhắc nhở nhé. —Nữ: Chuyện này xảy ra hôm kia. – Người đàn ông: Hả? Gần đây tôi bị sao vậy? Tôi quên tham dự cuộc họp! — Người phụ nữ: Bạn đã ở đó rồi. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:5月20号的会议非常重要,别忘了提醒我。 女:这是前天的事了。 男:啊?我最近是怎么了?竟然忘了参加会议! 女:您已经去过了。 问:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc họp ngày 20/5 rất quan trọng, anh đừng quên nhắc nhở nhé. —Nữ: Chuyện này xảy ra hôm kia. – Người đàn ông: Hả? Gần đây tôi bị sao vậy? Tôi quên tham dự cuộc họp! — Người phụ nữ: Bạn đã ở đó rồi. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的不记得以前的事 (Không nam, nam giới nhớ, ghi nhớ trong tâm trí việc, sự việc trước đây)
- B. 他们在讨论会议内容 (Họ, bọn họ ở thảo luận, bàn bạc cuộc họp nội dung)
- C. 女的提醒男的去开会 (Nhắc nhở, lưu ý nữ, phụ nữ đi nam, nam giới họp, mở cuộc họp)
- D. 男的错过了重要会议 (Bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội nam, nam giới rồi quan trọng cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (男的不记得以前的事 — Người đàn ông không thể nhớ về quá khứ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Không phải tôi đã trả lại tiền cho bạn từ lâu rồi sao? - Người đàn ông: Vâng, vâng, tôi biết. Nhưng chẳng phải tôi đang dùng nó để làm ăn sau lưng vợ sao? —Nữ: Vậy tại sao anh lại đến gặp tôi? - Người đàn ông: Nếu cô ấy đến xin tiền thì muốn nói gì thì nói, nhưng đừng nói là tôi dùng tiền để làm ăn. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那钱不是早还你了吗? 男:对,对,我知道。可我这不是背着我老婆拿去做生意了吗? 女:那你还来找我干什么? 男:她要是来要钱,说什么都行,可千万别说我拿钱做生意了。 问:男的希望女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không phải tôi đã trả lại tiền cho bạn từ lâu rồi sao? - Người đàn ông: Vâng, vâng, tôi biết. Nhưng chẳng phải tôi đang dùng nó để làm ăn sau lưng vợ sao? —Nữ: Vậy tại sao anh lại đến gặp tôi? - Người đàn ông: Nếu cô ấy đến xin tiền thì muốn nói gì thì nói, nhưng đừng nói là tôi dùng tiền để làm ăn. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟他一起做生意 (Với anh ấy cùng với nhau làm kinh doanh, buôn bán)
- B. 不要说出钱的去向 (Đừng nói, phát biểu ra, xuất hiện đi tiền hướng tới, về phía)
- C. 借钱给他做生意 (Vay tiền, mượn tiền cho anh ấy làm kinh doanh, buôn bán)
- D. 不要把钱给他老婆 (Đừng đem tiền cho anh ấy vợ, bà xã (khẩu ngữ thân mật))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不要说出钱的去向 — Đừng nói tiền đi đâu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày xưa có một người tên là Tôn Sơn. Một năm nọ, ông cùng con trai hàng xóm lên kinh đô thi. Một tháng sau, danh sách trúng tuyển được đưa ra. Sun Shan là người cuối cùng nhưng cuối cùng anh cũng được nhận nhưng tên con trai người hàng xóm lại không có trong danh sách. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn trở về quê hương, hàng xóm hỏi ông con trai ông có đỗ kỳ thi không. Tôn Sơn ngượng ngùng nói thẳng với anh, nhưng anh không muốn lừa dối anh nên nói: “Tôi là Tôn Sơn, người cuối cùng trong danh sách, con trai anh vẫn ở phía sau tôi.” - Câu hỏi: Con trai hàng xóm làm bài thi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 古代有个叫孙山的人,有一年,他和邻居的儿子一起去京城参加考试。一个月以后,录取名单出来了,孙山是倒数第一名,但总算考上了,邻居儿子的名字却不在名单上。不久,孙山回到了家乡,邻居问他自己的儿子考没考上,孙山不好意思直接说,又不想骗他,就说:“名单上最后一个是我孙山,你的儿子还在我的后面。” 问:邻居的儿子考得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một người tên là Tôn Sơn. Một năm nọ, ông cùng con trai hàng xóm lên kinh đô thi. Một tháng sau, danh sách trúng tuyển được đưa ra. Sun Shan là người cuối cùng nhưng cuối cùng anh cũng được nhận nhưng tên con trai người hàng xóm lại không có trong danh sách. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn trở về quê hương, hàng xóm hỏi ông con trai ông có đỗ kỳ thi không. Tôn Sơn ngượng ngùng nói thẳng với anh, nhưng anh không muốn lừa dối anh nên nói: “Tôi là Tôn Sơn, người cuối cùng trong danh sách, con trai anh vẫn ở phía sau tôi.” - Câu hỏi: Con trai hàng xóm làm bài thi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没去考试 (Chưa đi kỳ thi)
- B. 最后一名 (Cuối cùng, sau chót một người)
- C. 是第一名 (Là, phải đầu tiên người)
- D. 没有考上 (Không có thi, kiểm tra thi cử trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (没有考上 — Không vượt qua kỳ thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngày xưa có một người tên là Tôn Sơn. Một năm nọ, ông cùng con trai hàng xóm lên kinh đô thi. Một tháng sau, danh sách trúng tuyển được đưa ra. Sun Shan là người cuối cùng nhưng cuối cùng anh cũng được nhận nhưng tên con trai người hàng xóm lại không có trong danh sách. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn trở về quê hương. Một người hàng xóm hỏi anh ta liệu con trai anh ta có đậu kỳ thi không. Tôn Sơn ngượng ngùng nói thẳng với anh, nhưng anh không muốn lừa dối anh nên nói: “Tôi là Tôn Sơn, người cuối cùng trong danh sách, con trai anh vẫn ở phía sau tôi.” - Hỏi: Về Tôn Sơn, câu nào đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 古代有个叫孙山的人,有一年,他和邻居的儿子一起去京城参加考试。一个月以后,录取名单出来了,孙山是倒数第一名,但总算考上了,邻居儿子的名字却不在名单上。不久,孙山回到了家乡,邻居问他自己的儿子考没考上,孙山不好意思直接说,又不想骗他,就说:“名单上最后一个是我孙山,你的儿子还在我的后面。” 问:关于孙山,正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xưa có một người tên là Tôn Sơn. Một năm nọ, ông cùng con trai hàng xóm lên kinh đô thi. Một tháng sau, danh sách trúng tuyển được đưa ra. Sun Shan là người cuối cùng nhưng cuối cùng anh cũng được nhận nhưng tên con trai người hàng xóm lại không có trong danh sách. Chẳng bao lâu sau, Tôn Sơn trở về quê hương. Một người hàng xóm hỏi anh ta liệu con trai anh ta có đậu kỳ thi không. Tôn Sơn ngượng ngùng nói thẳng với anh, nhưng anh không muốn lừa dối anh nên nói: “Tôi là Tôn Sơn, người cuối cùng trong danh sách, con trai anh vẫn ở phía sau tôi.” - Hỏi: Về Tôn Sơn, câu nào đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答得很巧妙 (Trả lời, đáp lại rất khéo léo, tinh xảo)
- B. 没有说出真相 (Không có nói, phát biểu ra, xuất hiện chân tướng, sự thật nguyên vẹn của vụ việc)
- C. 感觉非常得意 (Cảm giác, cảm thấy vô cùng, rất tự hào)
- D. 获得了第一名 (Đạt được, giành được rồi đầu tiên người)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (回答得很巧妙 — Câu trả lời rất thông minh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một nghiên cứu mới cho thấy nam giới đang đóng vai trò lớn hơn phụ nữ trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của mua sắm trực tuyến. Đàn ông vẫn áp dụng cách tiếp cận "thợ săn" trong việc mua sắm, điều đó có nghĩa là họ có ý tưởng rõ ràng về những gì họ muốn và muốn hoàn thành nó một cách nhanh chóng. Hoàn tất quá trình này trước máy tính thường dễ dàng và nhanh hơn so với việc mua hàng ở một trung tâm thương mại sầm uất. Mua sắm thực sự là một hành vi xã hội. Đối với phụ nữ, mua sắm mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái, trong khi đàn ông lại coi mua sắm là một nhu cầu trong cuộc sống. Khi đi cùng bạn nữ đến cửa hàng, họ thường chỉ đang thực hiện nghĩa vụ của mình. — Câu hỏi: Đàn ông thường thích làm gì khi đi mua sắm?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究表明,在推动网络购物快速发展方面,男性的作用比女性更大。男性在购物方面仍然会采用一种“猎人”方式,就是说,他们对于自己想要什么有着明确的想法,并希望快点儿结束购物过程。而在电脑前完成这个过程,通常要比在热闹的商业中心购买更为轻松、快捷。购物实际上是一种社会行为,对于女性来说,购物带来的是一种让人愉快的轻松感觉,而男性则把购物当做一种生活需要,在陪女伴逛商店时,常常只是在尽义务。 问:一般男性购物时更愿意怎样做?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy nam giới đang đóng vai trò lớn hơn phụ nữ trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của mua sắm trực tuyến. Đàn ông vẫn áp dụng cách tiếp cận "thợ săn" trong việc mua sắm, điều đó có nghĩa là họ có ý tưởng rõ ràng về những gì họ muốn và muốn hoàn thành nó một cách nhanh chóng. Hoàn tất quá trình này trước máy tính thường dễ dàng và nhanh hơn so với việc mua hàng ở một trung tâm thương mại sầm uất. Mua sắm thực sự là một hành vi xã hội. Đối với phụ nữ, mua sắm mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái, trong khi đàn ông lại coi mua sắm là một nhu cầu trong cuộc sống. Khi đi cùng bạn nữ đến cửa hàng, họ thường chỉ đang thực hiện nghĩa vụ của mình. — Câu hỏi: Đàn ông thường thích làm gì khi đi mua sắm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去热闹的商业中心 (Đi thương mại, thương nghiệp náo nhiệt, tấp nập trung tâm, trọng tâm)
- B. 当成一种休闲方式 (Coi như là, xem như là một loại, kiểu nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã phương thức, cách thức)
- C. 在商店里逛来逛去 (Ở cửa hàng bên trong dạo chơi, đi dạo đến, tới dạo chơi, đi dạo đi)
- D. 快速完成购物过程 (Nhanh chóng, tốc độ cao hoàn thành, làm xong mua sắm quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (快速完成购物过程 — Hoàn tất quá trình mua sắm một cách nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Một nghiên cứu mới cho thấy nam giới đang đóng vai trò lớn hơn phụ nữ trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của mua sắm trực tuyến. Đàn ông vẫn áp dụng cách tiếp cận "thợ săn" trong việc mua sắm, điều đó có nghĩa là họ có ý tưởng rõ ràng về những gì họ muốn và muốn hoàn thành nó một cách nhanh chóng. Hoàn tất quá trình này trước máy tính thường dễ dàng và nhanh hơn so với việc mua hàng ở một trung tâm thương mại sầm uất. Mua sắm thực sự là một hành vi xã hội. Đối với phụ nữ, mua sắm mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái, trong khi đàn ông lại coi mua sắm là một nhu cầu trong cuộc sống. Khi đi cùng bạn nữ đến cửa hàng, họ thường chỉ đang thực hiện nghĩa vụ của mình. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一项最新研究表明,在推动网络购物快速发展方面,男性的作用比女性更大。男性在购物方面仍然会采用一种“猎人”方式,就是说,他们对于自己想要什么有着明确的想法,并希望快点儿结束购物过程。而在电脑前完成这个过程,通常要比在热闹的商业中心购买更为轻松、快捷。购物实际上是一种社会行为,对于女性来说,购物带来的是一种让人愉快的轻松感觉,而男性则把购物当做一种生活需要,在陪女伴逛商店时,常常只是在尽义务。 问:这段话的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy nam giới đang đóng vai trò lớn hơn phụ nữ trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của mua sắm trực tuyến. Đàn ông vẫn áp dụng cách tiếp cận "thợ săn" trong việc mua sắm, điều đó có nghĩa là họ có ý tưởng rõ ràng về những gì họ muốn và muốn hoàn thành nó một cách nhanh chóng. Hoàn tất quá trình này trước máy tính thường dễ dàng và nhanh hơn so với việc mua hàng ở một trung tâm thương mại sầm uất. Mua sắm thực sự là một hành vi xã hội. Đối với phụ nữ, mua sắm mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái, trong khi đàn ông lại coi mua sắm là một nhu cầu trong cuộc sống. Khi đi cùng bạn nữ đến cửa hàng, họ thường chỉ đang thực hiện nghĩa vụ của mình. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 网上购物受到男性的欢迎 (Trên mạng, trực tuyến mua sắm nhận được, chịu (tác động) chào mừng nam giới, phái nam)
- B. 女性逛商店出于生活需要 (Phụ nữ, phái nữ dạo chơi, đi dạo cửa hàng xuất phát từ, bắt nguồn từ (lý do cuộc sống, sinh hoạt cần, đòi hỏi)
- C. 购物给男性带来愉快感受 (Mua sắm cho nam giới, phái nam mang lại, đem đến (lợi ích vui vẻ, vui sướng cảm nhận, trải nghiệm)
- D. 男性比女性更喜欢逛商店 (Nam giới, phái nam so với phụ nữ, phái nữ hơn thích dạo chơi, đi dạo cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (网上购物受到男性的欢迎 — Mua sắm trực tuyến được nam giới ưa chuộng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cùng với sự phát triển của thời đại, tiêu chuẩn chọn vợ của giới trẻ cũng có nhiều thay đổi. Ngày nay, nhiều chàng trai trẻ thích tìm phụ nữ lớn tuổi hơn mình. Truyền thống “trẻ đẹp” đang bị thay thế bởi chủ nghĩa thực dụng như “trưởng thành và nữ tính” trong lòng ngày càng nhiều đàn ông. Một người phụ nữ trưởng thành về thể chất, tâm lý và nhân cách sẽ hấp dẫn đàn ông hơn. Các nhà tâm lý học giải thích rằng sự cạnh tranh xã hội hiện nay ngày càng trở nên khốc liệt, mô hình truyền thống về đàn ông đảm đương mọi việc đã bị phá vỡ, nửa còn lại có thể chia sẻ nhiều áp lực khác nhau với chính mình. Loại cô gái nhỏ như chiếc bình đó rõ ràng là không thích hợp, nhưng những người phụ nữ có kinh nghiệm sống nhất định thường có thể tiến và lùi cùng họ. — Câu hỏi: Nhiều người đàn ông hy vọng tìm được người vợ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 随着时代的发展,年轻人选择妻子的标准也发生了改变,现在很多青年男性都喜欢找比自己大的女性做妻子,传统的“年轻漂亮”在越来越多的男人心中正被“成熟、女人味”之类的实用主义所代替,一个从生理、心理到个性都很成熟的女性更吸引男性。心理学家解释说,目前社会竞争越来越激烈,男性承担一切的传统模式已被打破,的另一半能与自己共同承担各种压力。那种花瓶式的小女孩显然是不合适的,而具有一定生活经历的女性却往往能与自己共同进退。 问:很多男性希望找什么样的妻子?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của thời đại, tiêu chuẩn chọn vợ của giới trẻ cũng có nhiều thay đổi. Ngày nay, nhiều chàng trai trẻ thích tìm phụ nữ lớn tuổi hơn mình. Truyền thống “trẻ đẹp” đang bị thay thế bởi chủ nghĩa thực dụng như “trưởng thành và nữ tính” trong lòng ngày càng nhiều đàn ông. Một người phụ nữ trưởng thành về thể chất, tâm lý và nhân cách sẽ hấp dẫn đàn ông hơn. Các nhà tâm lý học giải thích rằng sự cạnh tranh xã hội hiện nay ngày càng trở nên khốc liệt, mô hình truyền thống về đàn ông đảm đương mọi việc đã bị phá vỡ, nửa còn lại có thể chia sẻ nhiều áp lực khác nhau với chính mình. Loại cô gái nhỏ như chiếc bình đó rõ ràng là không thích hợp, nhưng những người phụ nữ có kinh nghiệm sống nhất định thường có thể tiến và lùi cùng họ. — Câu hỏi: Nhiều người đàn ông hy vọng tìm được người vợ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 各方面都比较成熟 (Các, mỗi phương diện, khía cạnh đều khá, tương đối chín chắn, trưởng thành)
- B. 成长环境差不多的 (Trưởng thành, lớn lên môi trường xấp xỉ, gần như)
- C. 有较强经济实力的 (Có khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường kinh tế thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất)
- D. 既年轻又很漂亮的 (Đã... lại còn... (既...又...) trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung lại, vừa... vừa... rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (各方面都比较成熟 — Trưởng thành hơn về mọi mặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cùng với sự phát triển của thời đại, tiêu chuẩn chọn vợ của giới trẻ cũng có nhiều thay đổi. Ngày nay, nhiều chàng trai trẻ thích tìm phụ nữ lớn tuổi hơn mình. Truyền thống “trẻ đẹp” đang bị thay thế bởi chủ nghĩa thực dụng như “trưởng thành và nữ tính” trong lòng ngày càng nhiều đàn ông. Một người phụ nữ trưởng thành về thể chất, tâm lý và nhân cách sẽ hấp dẫn đàn ông hơn. Các nhà tâm lý học giải thích rằng sự cạnh tranh xã hội hiện nay ngày càng trở nên khốc liệt, mô hình truyền thống về đàn ông đảm đương mọi việc đã bị phá vỡ, nửa còn lại có thể chia sẻ nhiều áp lực khác nhau với chính mình. Loại cô gái nhỏ như chiếc bình đó rõ ràng là không thích hợp, nhưng những người phụ nữ có kinh nghiệm sống nhất định thường có thể tiến và lùi cùng họ. — Câu hỏi: Trong thời đại cạnh tranh khốc liệt ngày nay, đàn ông mong muốn điều gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 随着时代的发展,年轻人选择妻子的标准也发生了改变,现在很多青年男性都喜欢找比自己大的女性做妻子,传统的“年轻漂亮”在越来越多的男人心中正被“成熟、女人味”之类的实用主义所代替,一个从生理、心理到个性都很成熟的女性更吸引男性。心理学家解释说,目前社会竞争越来越激烈,男性承担一切的传统模式已被打破,的另一半能与自己共同承担各种压力。那种花瓶式的小女孩显然是不合适的,而具有一定生活经历的女性却往往能与自己共同进退。 问:在竞争激烈的现代,男性更希望什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của thời đại, tiêu chuẩn chọn vợ của giới trẻ cũng có nhiều thay đổi. Ngày nay, nhiều chàng trai trẻ thích tìm phụ nữ lớn tuổi hơn mình. Truyền thống “trẻ đẹp” đang bị thay thế bởi chủ nghĩa thực dụng như “trưởng thành và nữ tính” trong lòng ngày càng nhiều đàn ông. Một người phụ nữ trưởng thành về thể chất, tâm lý và nhân cách sẽ hấp dẫn đàn ông hơn. Các nhà tâm lý học giải thích rằng sự cạnh tranh xã hội hiện nay ngày càng trở nên khốc liệt, mô hình truyền thống về đàn ông đảm đương mọi việc đã bị phá vỡ, nửa còn lại có thể chia sẻ nhiều áp lực khác nhau với chính mình. Loại cô gái nhỏ như chiếc bình đó rõ ràng là không thích hợp, nhưng những người phụ nữ có kinh nghiệm sống nhất định thường có thể tiến và lùi cùng họ. — Câu hỏi: Trong thời đại cạnh tranh khốc liệt ngày nay, đàn ông mong muốn điều gì hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 独自承担起各种压力 (Một mình, đơn độc gánh vác, đảm đương dậy, nhấc lên các loại, mọi loại áp lực, sức ép)
- B. 找个漂亮女人做妻子 (Tìm kiếm cái, con đẹp người phụ nữ làm, chế tạo vợ)
- C. 有人能与他分担压力 (Có người, có ai đó có thể chia sẻ gánh vác, cùng gánh vác san sẻ cùng/với anh ấy áp lực, sức ép)
- D. 女人承担起家庭责任 (Người phụ nữ gánh vác, đảm đương dậy, nhấc lên gia đình trách nhiệm, nghĩa vụ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (有人能与他分担压力 — Ai đó có thể chia sẻ áp lực với anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, nhân tài là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một công ty và là chìa khóa cho sự phát triển và tiến bộ của công ty. Giữ chân nhân tài là chìa khóa chiến thắng của công ty trong cuộc cạnh tranh khốc liệt. Lương cao có thể tạm thời giữ chân nhân tài, nhưng để giữ chân nhân tài lâu dài, công ty phải tăng cường cải thiện môi trường làm việc của nhân tài và chú ý đến đào tạo nhân viên, triển vọng phát triển và các môi trường chung khác. Chỉ bằng cách này, khả năng cạnh tranh của công ty mới có thể được cải thiện đáng kể, bởi vì người tìm việc không chỉ nhìn vào mức lương của công ty mà còn chú ý đến “lợi ích mềm” của công ty. — Hỏi: Chìa khóa để phát triển và tiến bộ trong kinh doanh là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在当今越来越激烈的市场竞争中,人才是决定企业成败的最重要因素,是企业发展与进步的关键,留住人才是企业在激烈竞争中取得胜利的关键。高工资可以暂时留住人才,但要长期留住人才,企业必须加强对人才工作环境的提升,注重职工培训、发展前景等大环境,这样做才能大大提高企业的竞争力,因为求职者除了看企业的工资外,还注重企业的“软待遇”。 问:企业发展与进步的关键是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, nhân tài là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một công ty và là chìa khóa cho sự phát triển và tiến bộ của công ty. Giữ chân nhân tài là chìa khóa chiến thắng của công ty trong cuộc cạnh tranh khốc liệt. Lương cao có thể tạm thời giữ chân nhân tài, nhưng để giữ chân nhân tài lâu dài, công ty phải tăng cường cải thiện môi trường làm việc của nhân tài và chú ý đến đào tạo nhân viên, triển vọng phát triển và các môi trường chung khác. Chỉ bằng cách này, khả năng cạnh tranh của công ty mới có thể được cải thiện đáng kể, bởi vì người tìm việc không chỉ nhìn vào mức lương của công ty mà còn chú ý đến “lợi ích mềm” của công ty. — Hỏi: Chìa khóa để phát triển và tiến bộ trong kinh doanh là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 技术 (jì shù: kỹ thuật, công nghệ)
- B. 产品 (chǎn pǐn: sản phẩm, hàng hóa)
- C. 人才 (rén cái: nhân tài, người tài)
- D. 工资 (gōng zī: tiền lương)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (人才 — Tài năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, nhân tài là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một công ty và là chìa khóa cho sự phát triển và tiến bộ của công ty. Giữ chân nhân tài là chìa khóa chiến thắng của công ty trong cuộc cạnh tranh khốc liệt. Lương cao có thể tạm thời giữ chân nhân tài, nhưng để giữ chân nhân tài lâu dài, công ty phải tăng cường cải thiện môi trường làm việc của nhân tài và chú ý đến đào tạo nhân viên, triển vọng phát triển và các môi trường chung khác. Chỉ bằng cách này, khả năng cạnh tranh của công ty mới có thể được cải thiện đáng kể, bởi vì người tìm việc không chỉ nhìn vào mức lương của công ty mà còn chú ý đến “lợi ích mềm” của công ty. — Q: Bạn nên làm gì để giữ chân nhân tài lâu dài?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在当今越来越激烈的市场竞争中,人才是决定企业成败的最重要因素,是企业发展与进步的关键,留住人才是企业在激烈竞争中取得胜利的关键。高工资可以暂时留住人才,但要长期留住人才,企业必须加强对人才工作环境的提升,注重职工培训、发展前景等大环境,这样做才能大大提高企业的竞争力,因为求职者除了看企业的工资外,还注重企业的“软待遇”。 问:要想长期留住人才应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, nhân tài là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành bại của một công ty và là chìa khóa cho sự phát triển và tiến bộ của công ty. Giữ chân nhân tài là chìa khóa chiến thắng của công ty trong cuộc cạnh tranh khốc liệt. Lương cao có thể tạm thời giữ chân nhân tài, nhưng để giữ chân nhân tài lâu dài, công ty phải tăng cường cải thiện môi trường làm việc của nhân tài và chú ý đến đào tạo nhân viên, triển vọng phát triển và các môi trường chung khác. Chỉ bằng cách này, khả năng cạnh tranh của công ty mới có thể được cải thiện đáng kể, bởi vì người tìm việc không chỉ nhìn vào mức lương của công ty mà còn chú ý đến “lợi ích mềm” của công ty. — Q: Bạn nên làm gì để giữ chân nhân tài lâu dài?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加强新职工技术培训 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh mới công nhân viên chức, người lao động kỹ thuật, công nghệ đào tạo, tập huấn bồi dưỡng kỹ năng)
- B. 高工资聘请专业人才 (Cao tiền lương mời làm, thuê mướn chuyên ngành, chuyên môn nhân tài, người tài)
- C. 提供舒适的工作环境 (Cung cấp, mang lại làm việc, công việc dễ chịu, thoải mái môi trường)
- D. 提升企业综合竞争力 (Nâng cao, nâng tầm doanh nghiệp, công ty tổng hợp, toàn diện cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (提升企业综合竞争力 — Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện của doanh nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng ven biển có một ngư dân có kỹ năng câu cá bậc nhất và được mệnh danh là "Vua đánh cá". Thấy mình ngày một già đi, người ngư dân càng thêm phiền muộn vì kỹ năng câu cá của ba người con trai đều chỉ ở mức trung bình. Anh cảm thấy rất xấu hổ và tiếc nuối với danh hiệu “vua đánh cá” của mình. Ông thường kể với người khác về nỗi khổ của mình: “Tôi thực sự không hiểu, kỹ năng câu cá của tôi rất tốt, nhưng tại sao ba đứa con trai của tôi lại tệ đến vậy? Từ khi chúng nhạy bén, tôi đã dạy chúng kỹ năng câu cá rất cẩn thận, bắt đầu từ những điều cơ bản nhất như cách bắt cá, cách chèo thuyền. Tôi đã dạy chúng cách thả lưới để bắt được nhiều cá hơn mà không khiến chúng sợ hãi, nhưng kỹ năng câu cá của chúng kém quá khiến tôi rất xấu hổ!” Sau khi nghe “vua đánh cá” nói, một ông lão hỏi: “Ông đã dạy họ từng bước một chưa?” Đúng vậy, để họ học được những kỹ thuật hạng nhất, tôi đã dạy họ từng bước một và dạy họ rất cẩn thận. ""Họ có theo dõi bạn không?" "Đúng vậy, để họ mắc ít lỗi hơn, tôi đã để họ học hỏi từ tôi. Tôi là ví dụ điển hình nhất và họ đã học rất tốt. Nghiêm túc đấy, nhưng tôi không thể hiểu tại sao kết quả lại như thế này ”. Ông già nói: “Vậy thì sai lầm của bạn là hiển nhiên. Bạn chỉ dạy họ những kinh nghiệm thành công chứ không dạy họ những bài học sai lầm ”. — Câu hỏi: Điều gì đã gây rắc rối cho người đánh cá?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 从前,在一个海边的村子里住着一位有着一流的捕鱼技术,被人们称为“渔王”的渔夫。眼看着自己一天天变老,渔夫也越来越烦恼,因为他三个儿子的捕鱼水平都很一般,他觉得很没面子,对不起自己“渔王”的美名。他经常跟别人说起自己的苦恼:“我真不明白,我的捕鱼技术这么好,可我的三个儿子为什么这么差?从他们懂事的时候起,我就用心教他们捕鱼技术,从最基本的教起,比如怎么才能捕到鱼,怎么划船不会吓跑鱼,怎么下网才能捕到更多的鱼我几十年的经验都教给他们了,可是他们的捕鱼技术竟然这么差,简直让我太没面子了!”一个老人听了“渔王”的诉说后问:“你一直手把手地教他们吗?”“是呀,为了让他们学到一流的技术,我一直手把手地教他们,而且教得很仔细。”“他们一直跟着你吗?”“是的,为了让他们少犯错误,我一直让他们跟着我学,我就是最好的学习榜样,他们也学得很认真,但是,我怎么也想不明白,结果为什么会是这样。”那位老人说:“这么说来,你的错误就很明显了,你只是教他们成功的经验,却没有教给他们错误的教训。能力的培养,经验和教训各占一半!” 问:渔夫为什么事情感到烦恼?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng ven biển có một ngư dân có kỹ năng câu cá bậc nhất và được mệnh danh là "Vua đánh cá". Thấy mình ngày một già đi, người ngư dân càng thêm phiền muộn vì kỹ năng câu cá của ba người con trai đều chỉ ở mức trung bình. Anh cảm thấy rất xấu hổ và tiếc nuối với danh hiệu “vua đánh cá” của mình. Ông thường kể với người khác về nỗi khổ của mình: “Tôi thực sự không hiểu, kỹ năng câu cá của tôi rất tốt, nhưng tại sao ba đứa con trai của tôi lại tệ đến vậy? Từ khi chúng nhạy bén, tôi đã dạy chúng kỹ năng câu cá rất cẩn thận, bắt đầu từ những điều cơ bản nhất như cách bắt cá, cách chèo thuyền. Tôi đã dạy chúng cách thả lưới để bắt được nhiều cá hơn mà không khiến chúng sợ hãi, nhưng kỹ năng câu cá của chúng kém quá khiến tôi rất xấu hổ!” Sau khi nghe “vua đánh cá” nói, một ông lão hỏi: “Ông đã dạy họ từng bước một chưa?” Đúng vậy, để họ học được những kỹ thuật hạng nhất, tôi đã dạy họ từng bước một và dạy họ rất cẩn thận. ""Họ có theo dõi bạn không?" "Đúng vậy, để họ mắc ít lỗi hơn, tôi đã để họ học hỏi từ tôi. Tôi là ví dụ điển hình nhất và họ đã học rất tốt. Nghiêm túc đấy, nhưng tôi không thể hiểu tại sao kết quả lại như thế này ”. Ông già nói: “Vậy thì sai lầm của bạn là hiển nhiên. Bạn chỉ dạy họ những kinh nghiệm thành công chứ không dạy họ những bài học sai lầm ”. — Câu hỏi: Điều gì đã gây rắc rối cho người đánh cá?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己年龄越来越大 (Tự mình, bản thân tuổi tác, tuổi đời ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) to, lớn)
- B. 儿子不认真学捕鱼 (Con trai không nghiêm túc học, học tập bắt, bắt giữ cá)
- C. 儿子捕鱼技术很差 (Con trai bắt, bắt giữ cá kỹ thuật, công nghệ rất kém, thiếu)
- D. 别人对自己不理解 (Người khác đối với tự mình, bản thân ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (儿子捕鱼技术很差 — Kỹ năng câu cá của con trai tôi rất kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng ven biển có một ngư dân có kỹ năng câu cá bậc nhất và được mệnh danh là "Vua đánh cá". Thấy mình ngày một già đi, người ngư dân càng thêm phiền muộn vì kỹ năng câu cá của ba người con trai đều chỉ ở mức trung bình. Anh cảm thấy rất xấu hổ và tiếc nuối với danh hiệu “vua đánh cá” của mình. Ông thường kể với người khác về nỗi khổ của mình: “Tôi thực sự không hiểu, kỹ năng câu cá của tôi rất tốt, nhưng tại sao ba đứa con trai của tôi lại tệ đến vậy? Từ khi chúng nhạy bén, tôi đã dạy chúng kỹ năng câu cá rất cẩn thận, bắt đầu từ những điều cơ bản nhất như cách bắt cá, cách chèo thuyền. Tôi đã dạy chúng cách thả lưới để bắt được nhiều cá hơn mà không khiến chúng sợ hãi, nhưng kỹ năng câu cá của chúng kém quá khiến tôi rất xấu hổ!” Sau khi nghe “vua đánh cá” nói, một ông lão hỏi: “Ông đã dạy họ từng bước một chưa?” Đúng vậy, để họ học được những kỹ thuật hạng nhất, tôi đã dạy họ từng bước một và dạy họ rất cẩn thận. ""Họ có theo dõi bạn không?" "Đúng vậy, để họ mắc ít lỗi hơn, tôi đã để họ học hỏi từ tôi. Tôi là ví dụ điển hình nhất và họ đã học rất tốt. Nghiêm túc đấy, nhưng tôi không thể hiểu tại sao kết quả lại như thế này ”. Ông già nói: “Vậy thì sai lầm của bạn là hiển nhiên. Bạn chỉ dạy họ những kinh nghiệm thành công chứ không dạy họ những bài học sai lầm ”. — Hỏi: Con trai người đánh cá thiếu gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 从前,在一个海边的村子里住着一位有着一流的捕鱼技术,被人们称为“渔王”的渔夫。眼看着自己一天天变老,渔夫也越来越烦恼,因为他三个儿子的捕鱼水平都很一般,他觉得很没面子,对不起自己“渔王”的美名。他经常跟别人说起自己的苦恼:“我真不明白,我的捕鱼技术这么好,可我的三个儿子为什么这么差?从他们懂事的时候起,我就用心教他们捕鱼技术,从最基本的教起,比如怎么才能捕到鱼,怎么划船不会吓跑鱼,怎么下网才能捕到更多的鱼我几十年的经验都教给他们了,可是他们的捕鱼技术竟然这么差,简直让我太没面子了!”一个老人听了“渔王”的诉说后问:“你一直手把手地教他们吗?”“是呀,为了让他们学到一流的技术,我一直手把手地教他们,而且教得很仔细。”“他们一直跟着你吗?”“是的,为了让他们少犯错误,我一直让他们跟着我学,我就是最好的学习榜样,他们也学得很认真,但是,我怎么也想不明白,结果为什么会是这样。”那位老人说:“这么说来,你的错误就很明显了,你只是教他们成功的经验,却没有教给他们错误的教训。能力的培养,经验和教训各占一半!” 问:渔夫的儿子缺少的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng ven biển có một ngư dân có kỹ năng câu cá bậc nhất và được mệnh danh là "Vua đánh cá". Thấy mình ngày một già đi, người ngư dân càng thêm phiền muộn vì kỹ năng câu cá của ba người con trai đều chỉ ở mức trung bình. Anh cảm thấy rất xấu hổ và tiếc nuối với danh hiệu “vua đánh cá” của mình. Ông thường kể với người khác về nỗi khổ của mình: “Tôi thực sự không hiểu, kỹ năng câu cá của tôi rất tốt, nhưng tại sao ba đứa con trai của tôi lại tệ đến vậy? Từ khi chúng nhạy bén, tôi đã dạy chúng kỹ năng câu cá rất cẩn thận, bắt đầu từ những điều cơ bản nhất như cách bắt cá, cách chèo thuyền. Tôi đã dạy chúng cách thả lưới để bắt được nhiều cá hơn mà không khiến chúng sợ hãi, nhưng kỹ năng câu cá của chúng kém quá khiến tôi rất xấu hổ!” Sau khi nghe “vua đánh cá” nói, một ông lão hỏi: “Ông đã dạy họ từng bước một chưa?” Đúng vậy, để họ học được những kỹ thuật hạng nhất, tôi đã dạy họ từng bước một và dạy họ rất cẩn thận. ""Họ có theo dõi bạn không?" "Đúng vậy, để họ mắc ít lỗi hơn, tôi đã để họ học hỏi từ tôi. Tôi là ví dụ điển hình nhất và họ đã học rất tốt. Nghiêm túc đấy, nhưng tôi không thể hiểu tại sao kết quả lại như thế này ”. Ông già nói: “Vậy thì sai lầm của bạn là hiển nhiên. Bạn chỉ dạy họ những kinh nghiệm thành công chứ không dạy họ những bài học sai lầm ”. — Hỏi: Con trai người đánh cá thiếu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成功的经验 (kinh nghiệm thành công)
- B. 渔夫的鼓励 (Khuyến khích, động viên)
- C. 实践的经验 (kinh nghiệm thực tiễn, thực hành)
- D. 失败的教训 (bài học kinh nghiệm thất bại)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (失败的教训 — Bài học từ thất bại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-07.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-07
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且
46.一般来说,生产厂家负责新店的装修,( )提供培训新员工的服务。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông thường, nhà sản xuất chịu trách nhiệm trang trí cửa hàng mới và cung cấp dịch vụ đào tạo nhân viên mới.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且 | 46.一般来说,生产厂家负责新店的装修,( )提供培训新员工的服务。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, nhà sản xuất chịu trách nhiệm trang trí cửa hàng mới và cung cấp dịch vụ đào tạo nhân viên mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- B. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- C. 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau)
- D. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “一般来说,生产厂家负责新店的装修,( )提供培训新员工的服务。” cần điền từ F (并且 — và) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “一般来说,生产厂家负责新店的装修,并且提供培训新员工的服务。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且
47.他亲自带领经济贸易代表团来我国进行友好( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐích thân ông dẫn đầu một phái đoàn kinh tế, thương mại sang thăm thiện chí nước ta.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且 | 47.他亲自带领经济贸易代表团来我国进行友好( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đích thân ông dẫn đầu một phái đoàn kinh tế, thương mại sang thăm thiện chí nước ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- B. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- C. 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau)
- D. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “他亲自带领经济贸易代表团来我国进行友好( )。” cần điền từ B (访问 — chuyến thăm) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “他亲自带领经济贸易代表团来我国进行友好访问。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且
48.近期,南方大( )的降雨使城市交通受到了不同程度的影响。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây, lượng mưa lan rộng ở miền Nam đã ảnh hưởng đến giao thông đô thị ở các mức độ khác nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且 | 48.近期,南方大( )的降雨使城市交通受到了不同程度的影响。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, lượng mưa lan rộng ở miền Nam đã ảnh hưởng đến giao thông đô thị ở các mức độ khác nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- B. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- C. 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau)
- D. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “近期,南方大( )的降雨使城市交通受到了不同程度的影响。” cần điền từ A (范围 — phạm vi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “近期,南方大范围的降雨使城市交通受到了不同程度的影响。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且
49.很多人( )南方的木质家具遇到北方的干燥气候会发生变形。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người lo ngại đồ gỗ ở miền Nam sẽ biến dạng khi tiếp xúc với khí hậu hanh khô ở miền Bắc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且 | 49.很多人( )南方的木质家具遇到北方的干燥气候会发生变形。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người lo ngại đồ gỗ ở miền Nam sẽ biến dạng khi tiếp xúc với khí hậu hanh khô ở miền Bắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- B. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- C. 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau)
- D. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “很多人( )南方的木质家具遇到北方的干燥气候会发生变形。” cần điền từ D (担心 — lo lắng) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “很多人担心南方的木质家具遇到北方的干燥气候会发生变形。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且
50.从古至今,能过上和平幸福的生活是全世界人民的( )愿望。/vn
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ xưa đến nay, mong muốn chung của con người trên khắp thế giới là được sống một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. /vn
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 范围 B 访问 C 共同 D 担心 E 坚持 F 并且 | 50.从古至今,能过上和平幸福的生活是全世界人民的( )愿望。/vn
• Nghĩa tiếng Việt: Từ xưa đến nay, mong muốn chung của con người trên khắp thế giới là được sống một cuộc sống bình yên, hạnh phúc. /vn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 范围 (fàn wéi: phạm vi, quy mô)
- B. 访问 (fǎng wèn: thăm, viếng thăm)
- C. 共同 (gòng tóng: chung, cùng nhau)
- D. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 并且 (bìng qiě: đồng thời, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “从古至今,能过上和平幸福的生活是全世界人民的( )愿望。/vn” cần điền từ C (共同 — chung) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “从古至今,能过上和平幸福的生活是全世界人民的共同愿望。/vn”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具
51.A:怎么才能考上理想的大学呢?有什么好办法吗?B:学习是没有决窍的,( )得自己努力。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Làm thế nào tôi có thể vào được trường đại học lý tưởng? Có cách nào tốt không? B: Không có công thức kỳ diệu nào cho việc học cả. Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具 | 51.A:怎么才能考上理想的大学呢?有什么好办法吗?B:学习是没有决窍的,( )得自己努力。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Làm thế nào tôi có thể vào được trường đại học lý tưởng? Có cách nào tốt không? B: Không có công thức kỳ diệu nào cho việc học cả. Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
- D. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:怎么才能考上理想的大学呢?有什么好办法吗?B:学习是没有决窍的,( )得自己努力。” cần điền từ D (关键 — chìa khóa) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:怎么才能考上理想的大学呢?有什么好办法吗?B:学习是没有决窍的,关键得自己努力。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具
52.A:《现代汉语词典》怎么样?B:这是学习汉语的学生必备的一本( )书。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thế còn "Từ điển tiếng Trung hiện đại" thì sao? B: Đây là cuốn sách tham khảo cần phải có cho người học tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具 | 52.A:《现代汉语词典》怎么样?B:这是学习汉语的学生必备的一本( )书。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thế còn "Từ điển tiếng Trung hiện đại" thì sao? B: Đây là cuốn sách tham khảo cần phải có cho người học tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
- D. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:《现代汉语词典》怎么样?B:这是学习汉语的学生必备的一本( )书。” cần điền từ F (工具 — Công cụ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:《现代汉语词典》怎么样?B:这是学习汉语的学生必备的一本工具书。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具
53.A:请相信我,我肯定不是( )把公司的文件弄丢的。B不管什么原因,既然给公司造成了损失,就一定得受罚。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Hãy tin tôi, tôi chắc chắn không cố ý làm mất tài liệu của công ty. B Dù lý do là gì thì đã gây thiệt hại cho công ty thì phải bị trừng phạt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具 | 53.A:请相信我,我肯定不是( )把公司的文件弄丢的。B不管什么原因,既然给公司造成了损失,就一定得受罚。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hãy tin tôi, tôi chắc chắn không cố ý làm mất tài liệu của công ty. B Dù lý do là gì thì đã gây thiệt hại cho công ty thì phải bị trừng phạt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
- D. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:请相信我,我肯定不是( )把公司的文件弄丢的。B不管什么原因,既然给公司造成了损失,就一定得受罚。” cần điền từ B (故意 — cố tình) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:请相信我,我肯定不是故意把公司的文件弄丢的。B不管什么原因,既然给公司造成了损失,就一定得受罚。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具
54.A:你说怎样才能提高工作效率呢?B:合理安排时间,并尝试( )一下过去的做法。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn nghĩ có thể làm gì để nâng cao hiệu quả công việc? B: Hãy sắp xếp thời gian hợp lý và cố gắng thay đổi những thói quen trước đây của bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具 | 54.A:你说怎样才能提高工作效率呢?B:合理安排时间,并尝试( )一下过去的做法。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn nghĩ có thể làm gì để nâng cao hiệu quả công việc? B: Hãy sắp xếp thời gian hợp lý và cố gắng thay đổi những thói quen trước đây của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
- D. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你说怎样才能提高工作效率呢?B:合理安排时间,并尝试( )一下过去的做法。” cần điền từ C (改变 — thay đổi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你说怎样才能提高工作效率呢?B:合理安排时间,并尝试改变一下过去的做法。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具
55.A:运动减肥太辛苦了,真让人受不了。B:再苦也得坚持呀,怎么能觉得苦就( )呢?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tập thể dục để giảm cân rất khó và không thể chịu nổi. B: Dù khó khăn thế nào cũng phải kiên trì. Làm sao bạn có thể bỏ cuộc chỉ vì bạn cảm thấy nó khó khăn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 放弃 B 故意 C 改变 D 关键 E 温度 F 工具 | 55.A:运动减肥太辛苦了,真让人受不了。B:再苦也得坚持呀,怎么能觉得苦就( )呢?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tập thể dục để giảm cân rất khó và không thể chịu nổi. B: Dù khó khăn thế nào cũng phải kiên trì. Làm sao bạn có thể bỏ cuộc chỉ vì bạn cảm thấy nó khó khăn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放弃 (fàng qì: từ bỏ, buông xuôi)
- B. 故意 (gù yì: cố tình, cố ý)
- C. 改变 (gǎi biàn: thay đổi, biến đổi)
- D. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:运动减肥太辛苦了,真让人受不了。B:再苦也得坚持呀,怎么能觉得苦就( )呢?” cần điền từ A (放弃 — từ bỏ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:运动减肥太辛苦了,真让人受不了。B:再苦也得坚持呀,怎么能觉得苦就放弃呢?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 婚姻就像一座城一样
B 城里的人想出来
C 城外的人想进去
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôn nhân giống như một thành phố. Người trong thành muốn ra, người ngoài thành muốn vào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 婚姻就像一座城一样 | B 城里的人想出来 | C 城外的人想进去
• Nghĩa tiếng Việt: Hôn nhân giống như một thành phố. Người trong thành muốn ra, người ngoài thành muốn vào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “婚姻就像一座城一样,城里的人想出来,城外的人想进去。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 终于想出了一个聪明的办法
B 公司管理者花费了大量精力
C 那就是让消费者直接参与产品设计
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà quản lý công ty đã tốn rất nhiều công sức và cuối cùng đã nghĩ ra một cách thông minh để người tiêu dùng trực tiếp tham gia thiết kế sản phẩm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 终于想出了一个聪明的办法 | B 公司管理者花费了大量精力 | C 那就是让消费者直接参与产品设计
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà quản lý công ty đã tốn rất nhiều công sức và cuối cùng đã nghĩ ra một cách thông minh để người tiêu dùng trực tiếp tham gia thiết kế sản phẩm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “公司管理者花费了大量精力,终于想出了一个聪明的办法,那就是让消费者直接参与产品设计。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可见你给他留下的印象
B 并不像你说的那么差
C 他这么在意你的感受
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy quan tâm rất nhiều đến cảm xúc của bạn, điều đó cho thấy ấn tượng bạn để lại cho anh ấy không tệ như bạn nói.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 可见你给他留下的印象 | B 并不像你说的那么差 | C 他这么在意你的感受
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy quan tâm rất nhiều đến cảm xúc của bạn, điều đó cho thấy ấn tượng bạn để lại cho anh ấy không tệ như bạn nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “他这么在意你的感受,可见你给他留下的印象,并不像你说的那么差。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就完全没有做的必要
B 为什么还要答应他呢
C 既然你不愿意这样做
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì bạn không muốn làm điều này nên không cần phải làm điều đó chút nào, vậy tại sao bạn lại phải đồng ý?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 就完全没有做的必要 | B 为什么还要答应他呢 | C 既然你不愿意这样做
• Nghĩa tiếng Việt: Vì bạn không muốn làm điều này nên không cần phải làm điều đó chút nào, vậy tại sao bạn lại phải đồng ý?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “既然你不愿意这样做,就完全没有做的必要,为什么还要答应他呢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 好像放下了沉重的负担
B 我紧张的心才放松下来
C 听到王教授的这些话 thuongha/vn
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe giáo sư Vương nói xong thuongha/vn, lòng tôi căng thẳng như được trút bỏ gánh nặng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 好像放下了沉重的负担 | B 我紧张的心才放松下来 | C 听到王教授的这些话 thuongha/vn
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe giáo sư Vương nói xong thuongha/vn, lòng tôi căng thẳng như được trút bỏ gánh nặng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “听到王教授的这些话 thuongha/vn,我紧张的心才放松下来,好像放下了沉重的负担。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一旦发起脾气来
B 比一般人要厉害得多
C 从不发火的老实人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người trung thực và không bao giờ mất bình tĩnh sẽ bạo lực hơn nhiều so với người bình thường một khi đã mất bình tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 一旦发起脾气来 | B 比一般人要厉害得多 | C 从不发火的老实人
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trung thực và không bao giờ mất bình tĩnh sẽ bạo lực hơn nhiều so với người bình thường một khi đã mất bình tĩnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “从不发火的老实人,一旦发起脾气来,比一般人要厉害得多。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们多种些树吧
B 趁着现在天气好
C 一年之计在于春
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKế hoạch trong năm nằm ở mùa xuân. Hãy trồng một số cây khi thời tiết tốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 我们多种些树吧 | B 趁着现在天气好 | C 一年之计在于春
• Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch trong năm nằm ở mùa xuân. Hãy trồng một số cây khi thời tiết tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “一年之计在于春,趁着现在天气好,我们多种些树吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 会失去学习兴趣
B 甚至出现逃学的现象
C 学生心理负担过重
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh chịu gánh nặng tâm lý quá mức có thể mất hứng thú học tập, thậm chí bỏ học.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 会失去学习兴趣 | B 甚至出现逃学的现象 | C 学生心理负担过重
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh chịu gánh nặng tâm lý quá mức có thể mất hứng thú học tập, thậm chí bỏ học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “学生心理负担过重,会失去学习兴趣,甚至出现逃学的现象。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可从他语气中的那份亲热
B 虽然我们只是第一次见面
C 一看就知道他是个社交高手
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù mới gặp lần đầu nhưng từ giọng điệu trìu mến trong giọng nói của anh ấy có thể thấy ngay rằng anh ấy là một bậc thầy về xã hội.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 可从他语气中的那份亲热 | B 虽然我们只是第一次见面 | C 一看就知道他是个社交高手
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mới gặp lần đầu nhưng từ giọng điệu trìu mến trong giọng nói của anh ấy có thể thấy ngay rằng anh ấy là một bậc thầy về xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “虽然我们只是第一次见面,可从他语气中的那份亲热,一看就知道他是个社交高手。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就非得下一番苦功不可
B 要想成为出色的运动员
C 教练再三告诉我们
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác huấn luyện viên nói đi nói lại rằng nếu muốn trở thành vận động viên giỏi, chúng ta phải tập luyện chăm chỉ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 就非得下一番苦功不可 | B 要想成为出色的运动员 | C 教练再三告诉我们
• Nghĩa tiếng Việt: Các huấn luyện viên nói đi nói lại rằng nếu muốn trở thành vận động viên giỏi, chúng ta phải tập luyện chăm chỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “教练再三告诉我们,要想成为出色的运动员,就非得下一番苦功不可。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên con đường thành công, điều đáng ghen tị nhất chính là trí thông minh. Người thông minh có nhiều khả năng thành công hơn. Nhưng trên thực tế, dù là nhân vật lịch sử hay những người thành đạt thời hiện đại, những người lập được thành tựu to lớn nhìn chung không phải là những người tỏ ra rất thông minh mà là những người kiên trì bền bỉ, nỗ lực lâu dài vượt xa người thường. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在成功的道路上,最被人羡慕的就是聪明,人们常识性地认为聪明人更容易成功。但事实上,无论是历史人物还是现代成功人士,凡是做出一番事业的人,一般并不是那些看起来很聪明的人,而是那些凭着超出一般人的忍耐力和长久的努力而一直坚持的人。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên con đường thành công, điều đáng ghen tị nhất chính là trí thông minh. Người thông minh có nhiều khả năng thành công hơn. Nhưng trên thực tế, dù là nhân vật lịch sử hay những người thành đạt thời hiện đại, những người lập được thành tựu to lớn nhìn chung không phải là những người tỏ ra rất thông minh mà là những người kiên trì bền bỉ, nỗ lực lâu dài vượt xa người thường. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明人更容易成功 (Thông minh người hơn dễ dàng, thuận lợi thành công)
- B. 坚持比聪明更重要 (Kiên trì, bền bỉ so với thông minh hơn quan trọng)
- C. 努力不一定会成功 (Nỗ lực, cố gắng chưa chắc, không nhất thiết biết thành công)
- D. 聪明比什么都重要 (Thông minh so với gì, cái gì đều quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (坚持比聪明更重要 — Sự kiên trì quan trọng hơn trí thông minh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, nhiều người có ấn tượng xấu về bảo hiểm thương mại và không chấp nhận bảo hiểm. Một số người nghĩ rằng họ không cần bảo hiểm. Trên thực tế, mọi người đều cần bảo hiểm, nhưng loại bảo hiểm mà họ cần lại khác nhau. Nguy hiểm ở khắp mọi nơi và có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Bạn không thể chủ quan bác bỏ khả năng xảy ra một rủi ro nào đó. Ngăn chặn rủi ro xảy ra là điều mọi người đều cần. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在有很多人对商业保险的印象很差,不接受保险,还有人认为自己不需要保险。其实人人都需要保险,只是需要的保险不一样而已。危险无处不在,随时都可能发生,你不能主观地拒绝某种风险发生的可能性,预防风险发生是每个人都需要的。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, nhiều người có ấn tượng xấu về bảo hiểm thương mại và không chấp nhận bảo hiểm. Một số người nghĩ rằng họ không cần bảo hiểm. Trên thực tế, mọi người đều cần bảo hiểm, nhưng loại bảo hiểm mà họ cần lại khác nhau. Nguy hiểm ở khắp mọi nơi và có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Bạn không thể chủ quan bác bỏ khả năng xảy ra một rủi ro nào đó. Ngăn chặn rủi ro xảy ra là điều mọi người đều cần. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在人们很重视保险 (Bây giờ, hiện tại mọi người, con người trong xã hội rất coi trọng, chú trọng bảo hiểm, an toàn)
- B. 很多人对保险有误解 (Rất nhiều người đối với bảo hiểm, an toàn có hiểu lầm, ngộ nhận hiểu sai)
- C. 保险能保证生命安全 (Bảo hiểm, an toàn có thể bảo đảm, cam kết sinh mệnh, sự sống an toàn, bình an)
- D. 大多数人不需要保险 (Đại đa số, phần lớn mọi người người không cần, đòi hỏi bảo hiểm, an toàn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很多人对保险有误解 — Nhiều người còn hiểu lầm về bảo hiểm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng phải đợi 4 tiếng sau bữa tối mới đi ngủ, nếu không bạn sẽ tăng cân. Điều này nghe có vẻ hợp lý. Nhưng thực tế, nếu không cung cấp đủ lượng calo trong ngày, bạn sẽ cảm thấy no dù chỉ ăn một chút nên có thể giảm lượng thức ăn nạp vào. Nhưng hãy nhớ rằng, đồ ăn nhẹ luôn là kẻ thù lớn nhất của việc giảm cân. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人认为吃完晚饭必须4个小时以后才能睡觉,否则就会发胖,这听起来好像很有道理。但实际上,如果你一天热量不足,那么即使是吃了吃一点儿就会有饱的感觉,这样也就可以减少进食量了。但要记住,零食永远是减肥最大的敌人。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng phải đợi 4 tiếng sau bữa tối mới đi ngủ, nếu không bạn sẽ tăng cân. Điều này nghe có vẻ hợp lý. Nhưng thực tế, nếu không cung cấp đủ lượng calo trong ngày, bạn sẽ cảm thấy no dù chỉ ăn một chút nên có thể giảm lượng thức ăn nạp vào. Nhưng hãy nhớ rằng, đồ ăn nhẹ luôn là kẻ thù lớn nhất của việc giảm cân. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡前吃些零食不会发胖 (Ngủ, đi ngủ trước ăn một vài, một số đồ ăn vặt không biết gửi, phát ra béo)
- B. 吃饭后4小时才能睡觉 (Ăn cơm, dùng bữa sau tiếng đồng hồ tài năng, năng lực ngủ)
- C. 睡前吃饭不一定会发胖 (Ngủ, đi ngủ trước ăn cơm, dùng bữa chưa chắc, không nhất thiết biết gửi, phát ra béo)
- D. 面包类食物最容易发胖 (Bánh mì loại, loài thức ăn, thực phẩm nhất dễ dàng, thuận lợi gửi, phát ra béo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (睡前吃饭不一定会发胖 — Ăn trước khi đi ngủ không nhất thiết khiến bạn tăng cân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác phòng có phong cách trang trí khác nhau, cây cối cũng có những đặc điểm riêng. Cây trang trí trong nhà phải kết hợp phong cách trang trí của căn phòng với đặc điểm của cây để đạt được hiệu quả phối hợp và thống nhất. Nếu không, sẽ khó kết hợp việc bố trí cây xanh với phong cách của căn phòng. Ngược lại, việc trang trí cây xanh sẽ gây ảnh hưởng xấu đến phong cách tổng thể của căn phòng. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 房间有不同的装饰风格,植物也有自己的特点,室内装饰植物要把房间的装饰风格和植物的特点结合起来才能达到协调统一的效果,否则植物的摆放和房间的风格就很难结合在一起,植物的装饰反而会对居室的整体风格起到破坏作用。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các phòng có phong cách trang trí khác nhau, cây cối cũng có những đặc điểm riêng. Cây trang trí trong nhà phải kết hợp phong cách trang trí của căn phòng với đặc điểm của cây để đạt được hiệu quả phối hợp và thống nhất. Nếu không, sẽ khó kết hợp việc bố trí cây xanh với phong cách của căn phòng. Ngược lại, việc trang trí cây xanh sẽ gây ảnh hưởng xấu đến phong cách tổng thể của căn phòng. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 居室中放入植物更协调 (Phòng, buồng trong, ở giữa đặt, để vào, bước vào thực vật, cây cỏ hơn phối hợp, nhịp nhàng)
- B. 植物应与居室风格一致 (Thực vật, cây cỏ nên, cần phải (yīng) và, cùng với phòng, buồng phong cách, phong thái nhất trí, đồng lòng)
- C. 植物可以增加装饰效果 (Thực vật, cây cỏ có thể tăng lên, gia tăng trang trí hiệu quả, kết quả)
- D. 根据植物选择装饰风格 (Căn cứ vào, dựa theo thực vật, cây cỏ lựa chọn, chọn lựa trang trí phong cách, phong thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (植物应与居室风格一致 — Cây xanh phải phù hợp với phong cách của căn phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhụ nữ thông minh thường nhạy cảm và những người nhạy cảm phản ứng đặc biệt mạnh mẽ với những kích thích bên ngoài. Khi một người phụ nữ cảm thấy áp lực, rủi ro hoặc người khác có thái độ không tốt với mình, cô ấy có thể cảm thấy khó chịu, chán nản và có thể không dám tiến lên ở nơi làm việc. Thông minh có thể dễ dàng khiến người phụ nữ thành công nhưng cũng có thể dễ dàng khiến người phụ nữ không thể chịu đựng được áp lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 聪明的女人通常是敏感的,敏感者对外界刺激的反应特别强烈。当一个女性感觉到压力、风险或别人对自己态度不好时,她可能会因此而感到不安、情绪低落,以致在职场上不敢前行。聪明容易使女人成功,也容易使她受不了压力。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Phụ nữ thông minh thường nhạy cảm và những người nhạy cảm phản ứng đặc biệt mạnh mẽ với những kích thích bên ngoài. Khi một người phụ nữ cảm thấy áp lực, rủi ro hoặc người khác có thái độ không tốt với mình, cô ấy có thể cảm thấy khó chịu, chán nản và có thể không dám tiến lên ở nơi làm việc. Thông minh có thể dễ dàng khiến người phụ nữ thành công nhưng cũng có thể dễ dàng khiến người phụ nữ không thể chịu đựng được áp lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敏感的女人才更聪明 (Người phụ nữ nhạy cảm, nhạy bén mới, vừa mới hơn thông minh)
- B. 成功使女人变得脆弱 (Thành công khiến cho, làm cho người phụ nữ thay đổi, biến đổi mong manh, yếu ớt)
- C. 敏感的女人更易成功 (Người phụ nữ nhạy cảm, nhạy bén hơn thành công)
- D. 女人容易受外界影响 (Người phụ nữ dễ dàng, thuận lợi nhận, chịu đựng ngoại giới, thế giới bên ngoài ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (女人容易受外界影响 — Phụ nữ dễ bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATính cách đô thị là năng lực cạnh tranh chính của phát triển đô thị trong xã hội hiện đại, văn hóa đô thị là cốt lõi của thành phố. Nhưng các thành phố ngày nay ngày càng trở nên giống nhau và không có gì đặc biệt ở chúng. Các thành phố hiện đại dường như bao gồm các tòa nhà cao tầng, xe cộ và đám đông sôi động... ·Một thành phố sẽ không mất đi vị thế của mình nếu không thể thay thế được. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 城市个性是现代社会城市发展的主要竞争力,城市文化是城市的核心。可是现在的城市变得越来越像,看不出有什么特别的地方。现代城市好像就是高楼、车辆和热闹的人群……·一个城市只有不可替代,才不会失去自己的位置。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tính cách đô thị là năng lực cạnh tranh chính của phát triển đô thị trong xã hội hiện đại, văn hóa đô thị là cốt lõi của thành phố. Nhưng các thành phố ngày nay ngày càng trở nên giống nhau và không có gì đặc biệt ở chúng. Các thành phố hiện đại dường như bao gồm các tòa nhà cao tầng, xe cộ và đám đông sôi động... ·Một thành phố sẽ không mất đi vị thế của mình nếu không thể thay thế được. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 竞争促进了城市的发展 (Cạnh tranh, thi đua thúc đẩy, xúc tiến rồi phát triển thành phố)
- B. 经济水平决定城市发展 (Kinh tế trình độ, mức độ quyết định thành phố phát triển)
- C. 现代化保留了城市特色 (Hiện đại hóa giữ lại, bảo lưu rồi thành phố đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
- D. 城市发展应有自身特色 (Thành phố phát triển nên, cần phải (yīng) có bản thân, tự thân đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (城市发展应有自身特色 — Phát triển đô thị cần có những đặc điểm riêng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng tôm càng to thì càng ngon nhưng thực tế không hẳn như vậy. Có thể mất vài năm để tôm tự nhiên phát triển đến kích cỡ có thể bán được trên thị trường, điều này làm tăng đáng kể khả năng ô nhiễm. Tôm nuôi nhân tạo tuy phát triển rất nhanh nhưng giá trị dinh dưỡng và mùi vị sẽ giảm đi rất nhiều. Tôm nuôi ở sông tuy có kích thước nhỏ hơn nhưng giá trị dinh dưỡng không hề thấp hơn tôm biển. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人认为虾的个头越大越好,其实不一定。野生海虾长到可以在市场上销售的大小,可能需要几年的时间,这样受到污染的可能性就大大增加了;人工养的海虾,生长速度虽然很快,但营养价值和口感也会大打折扣;而河里养的虾虽然个头比较小,营养价值却并不比海虾低。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng tôm càng to thì càng ngon nhưng thực tế không hẳn như vậy. Có thể mất vài năm để tôm tự nhiên phát triển đến kích cỡ có thể bán được trên thị trường, điều này làm tăng đáng kể khả năng ô nhiễm. Tôm nuôi nhân tạo tuy phát triển rất nhanh nhưng giá trị dinh dưỡng và mùi vị sẽ giảm đi rất nhiều. Tôm nuôi ở sông tuy có kích thước nhỏ hơn nhưng giá trị dinh dưỡng không hề thấp hơn tôm biển. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 养殖海虾并不多见 (Nuôi, nuôi dưỡng sinh sản, sinh sản biển, đại dương tôm, tôm và, đồng thời không nhiều thấy, nhìn thấy)
- B. 海虾比河虾有营养 (Biển, đại dương tôm, tôm so với con sông tôm, tôm có dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 虾并不是越大越好 (Tôm, tôm và, đồng thời không là, phải càng... càng... (越...越...) to, lớn càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
- D. 虾越大营养越丰富 (Tôm, tôm càng... càng... (越...越...) to, lớn dinh dưỡng, chất dinh dưỡng càng... càng... (越...越...) phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (虾并不是越大越好 — Tôm càng to càng tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Tôi có thể giúp gì cho bạn?” Đây là giọng nói bạn có thể nghe thấy ở bất kỳ đâu tại Châu Âu. Tại đây, nhiều người sẽ dang rộng vòng tay quan tâm đến bạn và bạn không bao giờ phải lo lắng bị lạc đường. Nếu họ không thể tự mình giúp bạn, họ sẽ gọi cảnh sát; nếu cảnh sát không thể giúp đỡ bạn, họ sẽ đưa bạn đến một cơ quan chuyên môn cho đến khi bạn tìm được nơi mình muốn đến hoặc giải quyết được vấn đề mà bạn muốn giải quyết. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “需要我帮忙吗?”这是你走到欧洲任何地方都会听到的声音。在这里,很多人会向你伸出关爱的手,你永远不用担心会迷路。如果他们自己帮不了你,他们会叫来警察;警察帮不了你,他们会带你去专门的机构,直到你找到你要去的地方或者解决你要解决的问题。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: “Tôi có thể giúp gì cho bạn?” Đây là giọng nói bạn có thể nghe thấy ở bất kỳ đâu tại Châu Âu. Tại đây, nhiều người sẽ dang rộng vòng tay quan tâm đến bạn và bạn không bao giờ phải lo lắng bị lạc đường. Nếu họ không thể tự mình giúp bạn, họ sẽ gọi cảnh sát; nếu cảnh sát không thể giúp đỡ bạn, họ sẽ đưa bạn đến một cơ quan chuyên môn cho đến khi bạn tìm được nơi mình muốn đến hoặc giải quyết được vấn đề mà bạn muốn giải quyết. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欧洲道路设施先进 (Châu Âu con đường, đường sá cơ sở vật chất, công trình hạ tầng tiên tiến, hiện đại hàng đầu)
- B. 警察常常多管闲事 (Cảnh sát, công an thường xuyên, hay nhiều ống nhàn rỗi, rảnh rỗi việc, sự việc)
- C. 欧洲人爱帮助别人 (Châu Âu người yêu, yêu thích giúp đỡ người khác)
- D. 欧洲道路标志清楚 (Châu Âu con đường, đường sá cột mốc, biểu tượng rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (欧洲人爱帮助别人 — Người châu Âu thích giúp đỡ người khác).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẻ đẹp thường có nhiều cách thể hiện khác nhau. Có người nói vẻ đẹp là nụ cười của người lạ; một số người nói rằng vẻ đẹp là lời chào từ một người bạn; vẫn có người cho rằng cái đẹp là những lời nói ấm áp của người thân trong gia đình. Nhưng tôi tin rằng vẻ đẹp nằm ở nơi sâu thẳm nhất trong trái tim con người. Nó không liên quan gì đến ngoại hình. Ngoại hình đẹp không bằng vẻ đẹp. Chỉ cần bạn chậm lại, bạn sẽ thấy rằng vẻ đẹp ở khắp mọi nơi và xung quanh bạn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 美,往往有不同的表达方式。有人说,美就是一个陌生人的微笑;有人说,美就是朋友的一句问候;还有人说,美就是家人的温暖话语。但我认为,美就在人们心灵的最深处,它跟外表没有关系,美丽的外表不等于美。只要放慢你的脚步,你就会发现,美无处不在,美就在你身边。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Vẻ đẹp thường có nhiều cách thể hiện khác nhau. Có người nói vẻ đẹp là nụ cười của người lạ; một số người nói rằng vẻ đẹp là lời chào từ một người bạn; vẫn có người cho rằng cái đẹp là những lời nói ấm áp của người thân trong gia đình. Nhưng tôi tin rằng vẻ đẹp nằm ở nơi sâu thẳm nhất trong trái tim con người. Nó không liên quan gì đến ngoại hình. Ngoại hình đẹp không bằng vẻ đẹp. Chỉ cần bạn chậm lại, bạn sẽ thấy rằng vẻ đẹp ở khắp mọi nơi và xung quanh bạn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人人喜欢美 (Người người thích đẹp, xinh đẹp)
- B. 美需要追求 (Đẹp, xinh đẹp cần, đòi hỏi theo đuổi, mưu cầu)
- C. 美需要发现 (Đẹp, xinh đẹp cần, đòi hỏi phát hiện, nhận ra)
- D. 人人需要美 (Người người cần, đòi hỏi đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (美需要发现 — Vẻ đẹp cần được khám phá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta tìm thấy một tảng băng lớn và bắt đầu đào hố. Đột nhiên anh nghe thấy một giọng nói: "Ở đây bạn sẽ không bắt được cá." Anh nhìn quanh không thấy ai nên lại tiếp tục đào hố. Giọng nói đó lại xuất hiện: “Tôi đã nói rồi, dưới đó không có cá đâu.” "Ngươi nghĩ ngươi là ai? Lại đây nói cho ta biết ở đây không có cá!" "Tôi là người quản lý sân trượt băng này." ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他找到了一块很大的冰,开始打洞。突然他听到一个声音:“你在这里不会钓到鱼的。”他看看周围,没有人,于是又开始打洞。那个声音又出现了:“我已经告诉你了,那下面没有鱼。”“你以为你是谁呀?跑这儿来告诉我这里没有鱼!”“我是这个滑冰场的经理。” ★ 根据这段话,我们可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ta tìm thấy một tảng băng lớn và bắt đầu đào hố. Đột nhiên anh nghe thấy một giọng nói: "Ở đây bạn sẽ không bắt được cá." Anh nhìn quanh không thấy ai nên lại tiếp tục đào hố. Giọng nói đó lại xuất hiện: “Tôi đã nói rồi, dưới đó không có cá đâu.” "Ngươi nghĩ ngươi là ai? Lại đây nói cho ta biết ở đây không có cá!" "Tôi là người quản lý sân trượt băng này." ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 河里的鱼被钓光了 (Con sông cá bên trong bị câu cá, câu ánh sáng, quang rồi)
- B. 他在滑冰场里钓鱼 (Anh ấy ở trượt băng buổi, trận bên trong câu cá)
- C. 冬天河里不会有鱼 (Mùa đông, tiết đông con sông bên trong không biết có cá)
- D. 他影响了经理钓鱼 (Anh ấy ảnh hưởng, tác động rồi người quản lý câu cá)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (他在滑冰场里钓鱼 — Anh ấy đang câu cá ở sân trượt băng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống có rất nhiều loại quan tâm, quan tâm giữa bạn bè, quan tâm giữa họ hàng, quan tâm giữa những người yêu nhau, v.v. Dù đó là gì đi nữa thì đó cũng là một loại hạnh phúc đối với chúng ta. Bởi vì dù bạn có đi đâu, xa, ở quê hương, hay ở những nơi bạn đã từng đến, sẽ có những người đang nhớ bạn, nghĩ về bạn và chúc phúc cho bạn. Dù bạn không thể nghe, nhìn thấy hay thậm chí cảm nhận được nó nhưng ít nhất trái tim bạn không đơn độc. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 生活中的关心有很多种,朋友之间的关心、亲人之间的关心、爱人之间的关心等,无论是哪种,对于我们来说都是种幸福。因为无论你走到哪里,在远方,在你的家乡,在你曾经去过的地方,都会有人在想念你、惦记你,为你祝福,虽然你听不到、看不到,甚至感受不到,但至少你的心不是孤单的。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống có rất nhiều loại quan tâm, quan tâm giữa bạn bè, quan tâm giữa họ hàng, quan tâm giữa những người yêu nhau, v.v. Dù đó là gì đi nữa thì đó cũng là một loại hạnh phúc đối với chúng ta. Bởi vì dù bạn có đi đâu, xa, ở quê hương, hay ở những nơi bạn đã từng đến, sẽ có những người đang nhớ bạn, nghĩ về bạn và chúc phúc cho bạn. Dù bạn không thể nghe, nhìn thấy hay thậm chí cảm nhận được nó nhưng ít nhất trái tim bạn không đơn độc. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人关心是一种幸福 (Có người, có ai đó quan tâm, chăm lo là, phải một loại, kiểu hạnh phúc)
- B. 生活中有很多种关心 (Cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú quan tâm, chăm lo)
- C. 我们应学会关心别人 (Chúng tôi, chúng ta nên, cần phải (yīng) học được, nắm vững quan tâm, chăm lo người khác)
- D. 孤单的人更需要关心 (Người cô đơn, cô độc hơn cần, đòi hỏi quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有人关心是一种幸福 — Thật hạnh phúc khi có người quan tâm đến mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người đi đến nhiều nơi khác nhau để tìm kiếm những trải nghiệm mới, trải nghiệm cuộc sống mới và tiếp xúc với những môi trường mới. Vì vậy, ngoài việc thưởng thức phong cảnh địa phương, bạn cũng nên thử nếm thử các món ăn địa phương và thậm chí tham gia các hoạt động địa phương để trải nghiệm các nền văn hóa dân gian khác nhau. Tuy nhiên, trong cuộc sống có một số người dù đi du lịch nhiều nước nhưng không ăn những nhà hàng không hợp khẩu vị hoặc ăn những món không quen thuộc, hoàn toàn mất đi ý nghĩa của chuyến du lịch. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của du lịch là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个人到各地旅行,就是为了寻找新的经验、体验新的生活、接触新的环境,所以除了欣赏当地风景以外,更应该试着去尝尝当地美食,甚至加人当地人的活动,感受不同的民俗文化。可是生活中却有一些人,虽然到各国旅游,却非本国口味的餐馆不进,不是自己熟悉的食物不吃,完全失去了旅游的意义。 ★ 根据这段话,旅游的意义是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đi đến nhiều nơi khác nhau để tìm kiếm những trải nghiệm mới, trải nghiệm cuộc sống mới và tiếp xúc với những môi trường mới. Vì vậy, ngoài việc thưởng thức phong cảnh địa phương, bạn cũng nên thử nếm thử các món ăn địa phương và thậm chí tham gia các hoạt động địa phương để trải nghiệm các nền văn hóa dân gian khác nhau. Tuy nhiên, trong cuộc sống có một số người dù đi du lịch nhiều nước nhưng không ăn những nhà hàng không hợp khẩu vị hoặc ăn những món không quen thuộc, hoàn toàn mất đi ý nghĩa của chuyến du lịch. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của du lịch là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 品尝当地美食 (Thưởng thức, nếm thử (ẩm thực địa phương, bản địa món ăn ngon, mỹ vị ẩm thực)
- B. 保持个人习惯 (Duy trì, giữ vững cá nhân quen với)
- C. 融入当地生活 (Hòa nhập vào, hòa quyện vào địa phương, bản địa cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 欣赏当地风光 (Thưởng thức, chiêm ngưỡng địa phương, bản địa phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (融入当地生活 — Hòa nhập vào đời sống địa phương).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể quan điểm, ý kiến có đúng hay không, miễn là được bày tỏ thì đều phải được tôn trọng. Bạn không thể bỏ qua những ý kiến khác nhau, coi mình là người đại diện đúng đắn và chỉ thích lắng nghe những ý kiến nhất quán với quan điểm của mình. Đừng chỉ trích, tỏ ra chán ghét, thậm chí mất bình tĩnh khi nghe những ý kiến khác nhau. Làm như vậy không chỉ phá hủy môi trường giao tiếp lành mạnh mà còn gây bất lợi cho sự ổn định xã hội. ★ Có thể làm gì để duy trì ổn định xã hội?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不管观点、意见是否正确,只要是表达出来的意见就应该获得尊重。不能听不进不同意见,把自己当成正确的代表,只喜欢听与自己观点一致的意见,不要一听到不同意见就批评,就反感,甚至大发脾气,这样做不仅会破坏健康的交流环境,而且也不利于社会的安定。 ★ 怎样做才能保持社会安定?
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể quan điểm, ý kiến có đúng hay không, miễn là được bày tỏ thì đều phải được tôn trọng. Bạn không thể bỏ qua những ý kiến khác nhau, coi mình là người đại diện đúng đắn và chỉ thích lắng nghe những ý kiến nhất quán với quan điểm của mình. Đừng chỉ trích, tỏ ra chán ghét, thậm chí mất bình tĩnh khi nghe những ý kiến khác nhau. Làm như vậy không chỉ phá hủy môi trường giao tiếp lành mạnh mà còn gây bất lợi cho sự ổn định xã hội. ★ Có thể làm gì để duy trì ổn định xã hội?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持自己观点 (Kiên trì, bền bỉ tự mình, bản thân quan điểm, góc nhìn)
- B. 获得别人尊重 (Đạt được, giành được người khác tôn trọng, kính trọng)
- C. 允许别人说话 (Cho phép, thừa nhận người khác nói chuyện, nói)
- D. 表达自己意见 (Biểu đạt, bày tỏ tự mình, bản thân ý kiến, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (允许别人说话 — cho phép người khác nói).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì một số công ty không thể trả lương cao hơn cho nhân viên của mình nên họ sử dụng biện pháp thăng tiến để giữ chân những nhân viên có giá trị. Kết quả là “nhân viên bán hàng” trở thành “quản lý bán hàng” và “nhân viên lễ tân” trở thành “quản lý dịch vụ khách hàng”… Vô số “quản lý” xuất hiện trong một bộ phận nhỏ. Nhìn bề ngoài, tình huống này giống như học sinh đạt điểm A và mọi người đều vui vẻ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của một số lượng lớn các chức danh cấp “quản lý” và “bộ trưởng” sẽ làm giảm đáng kể quyền hạn và ý thức hoàn thành nhiệm vụ mà những vị trí cấp cao như vậy đáng ra phải có. ★ Điều gì sẽ xảy ra nếu có quá nhiều chức danh cấp cao trong công ty?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一些公司因为不能付给员工更高的工资,便利用提高职位的方式留住有价值的员工,于是“销售员”变成了“销售经理”、“接待人员”变成了“客服经理”……一个小部门里便出现了无数个“经理”。表面看来,这种状况就像学生们的成绩都得A一样,人人高兴,但“经理”、“部长”级别称谓的大量出现,会使这类高级职位本应具有的权威性与成就感大打折扣。 ★ 公司高级称谓过多会出现怎样的结果?
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì một số công ty không thể trả lương cao hơn cho nhân viên của mình nên họ sử dụng biện pháp thăng tiến để giữ chân những nhân viên có giá trị. Kết quả là “nhân viên bán hàng” trở thành “quản lý bán hàng” và “nhân viên lễ tân” trở thành “quản lý dịch vụ khách hàng”… Vô số “quản lý” xuất hiện trong một bộ phận nhỏ. Nhìn bề ngoài, tình huống này giống như học sinh đạt điểm A và mọi người đều vui vẻ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của một số lượng lớn các chức danh cấp “quản lý” và “bộ trưởng” sẽ làm giảm đáng kể quyền hạn và ý thức hoàn thành nhiệm vụ mà những vị trí cấp cao như vậy đáng ra phải có. ★ Điều gì sẽ xảy ra nếu có quá nhiều chức danh cấp cao trong công ty?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸引更多有价值的员工 (Thu hút, lôi cuốn hơn nhiều có nhân viên, cán bộ công nhân viên giá trị)
- B. 降低高级职位的权威性 (Hạ thấp, giảm thiểu cao cấp, cấp cao thẩm quyền, có uy tín quyền uy vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp tính, tính chất (hậu tố))
- C. 增加企业员工的成就感 (Tăng lên, gia tăng doanh nghiệp, công ty thành tựu, cống hiến nhân viên, cán bộ công nhân viên cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 为员工提供提升的机会 (Vì, để nhân viên, cán bộ công nhân viên cung cấp, mang lại cơ hội nâng cao, nâng tầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (降低高级职位的权威性 — Giảm bớt quyền hạn của các chức vụ cấp cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột du khách phát hiện ra một ngôi làng nhỏ giữa sa mạc. Đó là một nơi lạc hậu, gần như không có liên lạc với thế giới bên ngoài. Chưa có ai ở đây từng bước ra khỏi sa mạc. Không phải là họ không muốn ra ngoài, mà là họ đã cố gắng nhiều lần nhưng vẫn không được. Hóa ra ngôi làng này nằm giữa sa mạc và không có tòa nhà nào xung quanh. Nếu bạn không biết đến Bắc Đẩu và chỉ tiến về phía trước dựa trên cảm giác của mình, bạn sẽ thoát ra khỏi nhiều vòng tròn có kích thước khác nhau và không thể thoát ra khỏi sa mạc. Lữ khách nói với người dân trong làng rằng chỉ cần ban ngày họ nghỉ ngơi và ban đêm đi về phía sao bắc đẩu thì họ có thể ra khỏi sa mạc. Mọi người làm theo lời ông và bước ra khỏi sa mạc. Nếu bạn không biết mình đang đi đâu, thì bạn không thể đi đâu cả. Cuộc hành trình thực sự của một người bắt đầu từ ngày anh ta đặt ra mục tiêu. Những ngày trước đó chỉ đi theo vòng tròn. ★ Làm thế nào mà người dân trong ngôi làng nhỏ cuối cùng đã thoát khỏi sa mạc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个旅行者在大沙漠中间发现了一个小村子,这是一个几乎与外界没什么联系的落后的地方,这里没有一个人走出过沙漠,不是不想出去,而是尝试过很多次都没有走出去。原来这个村子在沙漠中间,周围没有什么建筑物,如果不认识北斗星,只凭着感觉往前走,会走出许多大小不一的圆圈,而想走出沙漠是不可能的。这位旅行者告诉村里的人,只要白天休息,夜晚向着北面那颗星的方向走,就能走出沙漠。人们照着他的话做了,果然走出了沙漠。如果你不知道要去哪儿,那么你就哪儿也去不了,一个人真正的人生之旅,都是从设定目标的那一天开始的,以前的日子只不过是在绕圈子而已。 ★ 小村里的人最后是怎么走出沙漠的?
• Nghĩa tiếng Việt: Một du khách phát hiện ra một ngôi làng nhỏ giữa sa mạc. Đó là một nơi lạc hậu, gần như không có liên lạc với thế giới bên ngoài. Chưa có ai ở đây từng bước ra khỏi sa mạc. Không phải là họ không muốn ra ngoài, mà là họ đã cố gắng nhiều lần nhưng vẫn không được. Hóa ra ngôi làng này nằm giữa sa mạc và không có tòa nhà nào xung quanh. Nếu bạn không biết đến Bắc Đẩu và chỉ tiến về phía trước dựa trên cảm giác của mình, bạn sẽ thoát ra khỏi nhiều vòng tròn có kích thước khác nhau và không thể thoát ra khỏi sa mạc. Lữ khách nói với người dân trong làng rằng chỉ cần ban ngày họ nghỉ ngơi và ban đêm đi về phía sao bắc đẩu thì họ có thể ra khỏi sa mạc. Mọi người làm theo lời ông và bước ra khỏi sa mạc. Nếu bạn không biết mình đang đi đâu, thì bạn không thể đi đâu cả. Cuộc hành trình thực sự của một người bắt đầu từ ngày anh ta đặt ra mục tiêu. Những ngày trước đó chỉ đi theo vòng tròn. ★ Làm thế nào mà người dân trong ngôi làng nhỏ cuối cùng đã thoát khỏi sa mạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟着旅行者走 (Du lịch, đi tham quan khám phá cùng/với đang người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đi, đi bộ)
- B. 朝一个方向走 (Hướng về phía, triều đại (cháo) một cái phương hướng, chiều hướng đi, đi bộ)
- C. 跟着北斗星走 (Với đang phía Bắc đấu tranh, chiến đấu đi, đi bộ)
- D. 只在白天赶路 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở ban ngày vội vã, tranh thủ đuổi theo đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (跟着北斗星走 — Đi theo Bắc Đẩu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột du khách phát hiện ra một ngôi làng nhỏ giữa sa mạc. Đó là một nơi lạc hậu, gần như không có liên lạc với thế giới bên ngoài. Chưa có ai ở đây từng bước ra khỏi sa mạc. Không phải là họ không muốn ra ngoài, mà là họ đã cố gắng nhiều lần nhưng vẫn không được. Hóa ra ngôi làng này nằm giữa sa mạc và không có tòa nhà nào xung quanh. Nếu bạn không biết đến Bắc Đẩu và chỉ tiến về phía trước dựa trên cảm giác của mình, bạn sẽ thoát ra khỏi nhiều vòng tròn có kích thước khác nhau và không thể thoát ra khỏi sa mạc. Lữ khách nói với người dân trong làng rằng chỉ cần ban ngày họ nghỉ ngơi và ban đêm đi về phía sao bắc đẩu thì họ có thể ra khỏi sa mạc. Mọi người làm theo lời ông và bước ra khỏi sa mạc. Nếu bạn không biết mình đang đi đâu, thì bạn không thể đi đâu cả. Cuộc hành trình thực sự của một người bắt đầu từ ngày anh ta đặt ra mục tiêu. Những ngày trước đó chỉ đi theo vòng tròn. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个旅行者在大沙漠中间发现了一个小村子,这是一个几乎与外界没什么联系的落后的地方,这里没有一个人走出过沙漠,不是不想出去,而是尝试过很多次都没有走出去。原来这个村子在沙漠中间,周围没有什么建筑物,如果不认识北斗星,只凭着感觉往前走,会走出许多大小不一的圆圈,而想走出沙漠是不可能的。这位旅行者告诉村里的人,只要白天休息,夜晚向着北面那颗星的方向走,就能走出沙漠。人们照着他的话做了,果然走出了沙漠。如果你不知道要去哪儿,那么你就哪儿也去不了,一个人真正的人生之旅,都是从设定目标的那一天开始的,以前的日子只不过是在绕圈子而已。 ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một du khách phát hiện ra một ngôi làng nhỏ giữa sa mạc. Đó là một nơi lạc hậu, gần như không có liên lạc với thế giới bên ngoài. Chưa có ai ở đây từng bước ra khỏi sa mạc. Không phải là họ không muốn ra ngoài, mà là họ đã cố gắng nhiều lần nhưng vẫn không được. Hóa ra ngôi làng này nằm giữa sa mạc và không có tòa nhà nào xung quanh. Nếu bạn không biết đến Bắc Đẩu và chỉ tiến về phía trước dựa trên cảm giác của mình, bạn sẽ thoát ra khỏi nhiều vòng tròn có kích thước khác nhau và không thể thoát ra khỏi sa mạc. Lữ khách nói với người dân trong làng rằng chỉ cần ban ngày họ nghỉ ngơi và ban đêm đi về phía sao bắc đẩu thì họ có thể ra khỏi sa mạc. Mọi người làm theo lời ông và bước ra khỏi sa mạc. Nếu bạn không biết mình đang đi đâu, thì bạn không thể đi đâu cả. Cuộc hành trình thực sự của một người bắt đầu từ ngày anh ta đặt ra mục tiêu. Những ngày trước đó chỉ đi theo vòng tròn. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知识可以改变人生 (Kiến thức, tri thức có thể thay đổi, biến đổi đời người, nhân sinh)
- B. 人生不能没有目标 (Đời người, nhân sinh không có thể không có mục tiêu, đích đến)
- C. 成功需要别人帮助 (Thành công cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ)
- D. 分清方向非常重要 (Chia, tách trong suốt, trong sạch phương hướng, chiều hướng vô cùng, rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (人生不能没有目标 — Cuộc sống không thể thiếu mục tiêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ từ “thiên tài” là từ có hại nhất. Nó đã trở thành một cái cớ thường trực cho mọi người. Những người thành công có thể nói rằng họ thành công vì họ là những thiên tài vĩ đại; Những người thua cuộc cũng có thể nói rằng họ thất bại vì họ không phải là thiên tài. Vì vậy chúng ta thấy rằng những người thành công dường như thành công ngay cả khi họ không làm việc chăm chỉ, bởi vì họ có tài. Người thua cuộc cũng tự an ủi mình rằng họ không phải là thiên tài. "Có vẻ như mọi thứ về họ đều đúng. Điều sai là cha mẹ họ đã không thể biến họ thành thiên tài." Thiên tài thực sự là gì? Thiên tài chỉ là một thuật ngữ không thể nhìn thấy hay chạm vào! Nếu phải đưa ra lời giải thích cho thiên tài thì tôi nghĩ đó phải là “sự khao khát theo đuổi lý tưởng cao nhất và sự chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc”. Tôi hy vọng sau này mọi người sẽ ít dùng từ "thiên tài" hơn. Bởi vì không có thiên tài thực sự nào lại nói mình là “thiên tài”, và cũng không có ai hàng ngày nói về “thiên tài” cuối cùng lại có thể trở thành thiên tài. ★Tại sao lại nói “thiên tài” là thứ có hại nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我觉得“天才”这个词是最害人的了,它成为人们永远的理由。成功者可以说自己的成功是由于自己是了不起的天才;失败者也可以说自己失败是因为自己不是天才。于是我们看到,成功者好像即使不努力也会成功,因为他们是“天才”;失败者也以不是天才而自我安慰,似乎自己什么地方都没错,错的是父母没能把自己生成一个天才。其实天才是什么?天才只是一个看不到摸不到的名词罢了!如果一定要为天才作个解释,我想那应该是“追求最高理想的愿望和一直不放弃的努力”。我希望以后大家少用“天才”这个词。因为没有一位真天才会说自己是“天才”,也没有一个天天把“天才”挂在嘴边的人最后能够成为天才。 ★ 为什么说“天才”是最害人的?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ từ “thiên tài” là từ có hại nhất. Nó đã trở thành một cái cớ thường trực cho mọi người. Những người thành công có thể nói rằng họ thành công vì họ là những thiên tài vĩ đại; Những người thua cuộc cũng có thể nói rằng họ thất bại vì họ không phải là thiên tài. Vì vậy chúng ta thấy rằng những người thành công dường như thành công ngay cả khi họ không làm việc chăm chỉ, bởi vì họ có tài. Người thua cuộc cũng tự an ủi mình rằng họ không phải là thiên tài. "Có vẻ như mọi thứ về họ đều đúng. Điều sai là cha mẹ họ đã không thể biến họ thành thiên tài." Thiên tài thực sự là gì? Thiên tài chỉ là một thuật ngữ không thể nhìn thấy hay chạm vào! Nếu phải đưa ra lời giải thích cho thiên tài thì tôi nghĩ đó phải là “sự khao khát theo đuổi lý tưởng cao nhất và sự chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc”. Tôi hy vọng sau này mọi người sẽ ít dùng từ "thiên tài" hơn. Bởi vì không có thiên tài thực sự nào lại nói mình là “thiên tài”, và cũng không có ai hàng ngày nói về “thiên tài” cuối cùng lại có thể trở thành thiên tài. ★Tại sao lại nói “thiên tài” là thứ có hại nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都想成为天才 (Mỗi cá nhân đều muốn trở thành, biến thành thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng)
- B. 天才父母毕竟是少数 (Thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng cha mẹ, phụ mẫu rốt cuộc, suy cho cùng là, phải thiểu số, số ít)
- C. 成为人们做事的借口 (Trở thành, biến thành mọi người, con người trong xã hội làm, chế tạo cớ, lý do thoái thác việc, sự việc)
- D. 天才比普通人更聪明 (Thiên tài, tài năng bẩm sinh xuất chúng so với phổ thông, bình thường người hơn thông minh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (成为人们做事的借口 — Trở thành cái cớ để mọi người làm việc gì đó).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ từ “thiên tài” là từ có hại nhất. Nó đã trở thành một cái cớ thường trực cho mọi người. Những người thành công có thể nói rằng họ thành công vì họ là những thiên tài vĩ đại; Những người thua cuộc cũng có thể nói rằng họ thất bại vì họ không phải là thiên tài. Vì vậy chúng ta thấy rằng những người thành công dường như thành công ngay cả khi họ không làm việc chăm chỉ, bởi vì họ có tài. Người thua cuộc cũng tự an ủi mình rằng họ không phải là thiên tài. "Có vẻ như mọi thứ về họ đều đúng. Điều sai là cha mẹ họ đã không thể biến họ thành thiên tài." Thiên tài thực sự là gì? Thiên tài chỉ là một thuật ngữ không thể nhìn thấy hay chạm vào! Nếu phải đưa ra lời giải thích cho thiên tài thì tôi nghĩ đó phải là “sự khao khát theo đuổi lý tưởng cao nhất và sự chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc”. Tôi hy vọng sau này mọi người sẽ ít dùng từ "thiên tài" hơn. Bởi vì không có thiên tài thực sự nào lại nói mình là “thiên tài”, và cũng không có ai hàng ngày nói về “thiên tài” cuối cùng lại có thể trở thành thiên tài. ★ Tác giả nghĩ nên dùng gì để có được sự “thiên tài”?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我觉得“天才”这个词是最害人的了,它成为人们永远的理由。成功者可以说自己的成功是由于自己是了不起的天才;失败者也可以说自己失败是因为自己不是天才。于是我们看到,成功者好像即使不努力也会成功,因为他们是“天才”;失败者也以不是天才而自我安慰,似乎自己什么地方都没错,错的是父母没能把自己生成一个天才。其实天才是什么?天才只是一个看不到摸不到的名词罢了!如果一定要为天才作个解释,我想那应该是“追求最高理想的愿望和一直不放弃的努力”。我希望以后大家少用“天才”这个词。因为没有一位真天才会说自己是“天才”,也没有一个天天把“天才”挂在嘴边的人最后能够成为天才。 ★ 作者认为“天才”应该靠什么获得?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ từ “thiên tài” là từ có hại nhất. Nó đã trở thành một cái cớ thường trực cho mọi người. Những người thành công có thể nói rằng họ thành công vì họ là những thiên tài vĩ đại; Những người thua cuộc cũng có thể nói rằng họ thất bại vì họ không phải là thiên tài. Vì vậy chúng ta thấy rằng những người thành công dường như thành công ngay cả khi họ không làm việc chăm chỉ, bởi vì họ có tài. Người thua cuộc cũng tự an ủi mình rằng họ không phải là thiên tài. "Có vẻ như mọi thứ về họ đều đúng. Điều sai là cha mẹ họ đã không thể biến họ thành thiên tài." Thiên tài thực sự là gì? Thiên tài chỉ là một thuật ngữ không thể nhìn thấy hay chạm vào! Nếu phải đưa ra lời giải thích cho thiên tài thì tôi nghĩ đó phải là “sự khao khát theo đuổi lý tưởng cao nhất và sự chăm chỉ không bao giờ bỏ cuộc”. Tôi hy vọng sau này mọi người sẽ ít dùng từ "thiên tài" hơn. Bởi vì không có thiên tài thực sự nào lại nói mình là “thiên tài”, và cũng không có ai hàng ngày nói về “thiên tài” cuối cùng lại có thể trở thành thiên tài. ★ Tác giả nghĩ nên dùng gì để có được sự “thiên tài”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 众人的大力支持 (Ra sức, dốc sức mạnh mẽ người ủng hộ, hỗ trợ)
- B. 父母都是聪明人 (Cha mẹ, phụ mẫu đều là, phải thông minh người)
- C. 超强的心理暗示 (Siêu, vượt bậc tâm lý, trạng thái tâm lý mạnh mẽ, kiên cường ám chỉ, gợi ý ngầm)
- D. 坚持理想不放弃 (Kiên trì, bền bỉ lý tưởng, hoàn hảo không từ bỏ, buông xuôi)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (坚持理想不放弃 — Hãy kiên định với lý tưởng của mình và không bao giờ bỏ cuộc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, có một người đàn ông đến bờ sông và nhìn thấy một người đàn ông đang ôm một đứa trẻ trên tay định ném đứa trẻ xuống sông. Đứa trẻ khóc lớn, la hét ầm ĩ, sợ hãi đến mức dùng cả hai tay bám vào quần áo của người đàn ông. Lúc này xung quanh đã có một nhóm người tụ tập lại. Có người hỏi chuyện gì đang xảy ra, người đàn ông nói: "Tôi sẽ thả anh ấy xuống nước và để anh ấy tự bơi." Còn bơi lội thì sao? Chẳng phải anh ta sẽ chết nếu bị ném xuống nước sao? Người đàn ông thản nhiên nói: “Bố của đứa trẻ này bơi rất giỏi nên đứa trẻ cũng phải bơi rất giỏi. Hãy thả nó xuống sông, chúng ta chỉ cần nhìn đứa trẻ bơi thôi”. Sau khi nghe những gì người đàn ông nói, mọi người đều chỉ trích và nói: “Bố nó bơi giỏi thì có nghĩa là đứa trẻ cũng bơi giỏi phải không?”. Cha của bạn đã làm gì tốt? Người đàn ông trả lời: "Làm đồ nội thất." Đáp lại, người khác nói: "Đúng rồi. Bố bạn biết làm đồ nội thất. Bạn từ khi sinh ra đã không làm được, nhưng sau này mới học được. Làm sao bạn có thể yêu cầu đứa trẻ này sinh ra có thể bơi được như bố nó? Làm những việc như bạn thật nực cười!" ★ Tại sao người đàn ông lại ném đứa trẻ xuống sông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天,有个人来到河边,看到一个男人手里抱着一个孩子,正要把孩子扔到河里去。孩子大声哭着、叫着,吓得用双手紧抓着这个人的衣服不放。这时,围上来一群人。有人问到底是怎么一回事,那人说:“我要把他放到水里,让他自己游泳。”泳呢?把他一放进水里不就没命了吗?”那个男人轻松地说:“这个孩子的父亲游泳游得非常好,所以这孩子肯定也游得很好,把他放到河里去,我们正好可以欣赏小孩子游泳。”听了男人的话,大家都指责他说:“他父亲游得好,难道就说明这孩子也游得好吗?你父亲什么做得好?男人回答说:“做家具。”,回,别人说:“这就对了。你父亲会做家具,你不可能生下来就会做,而是后来学的。你怎么能要求这个孩子生下来就像他父亲一样会游泳呢?像你这样办事情,也太可笑了吧!” ★ 男人为什么要把孩子扔到河里?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, có một người đàn ông đến bờ sông và nhìn thấy một người đàn ông đang ôm một đứa trẻ trên tay định ném đứa trẻ xuống sông. Đứa trẻ khóc lớn, la hét ầm ĩ, sợ hãi đến mức dùng cả hai tay bám vào quần áo của người đàn ông. Lúc này xung quanh đã có một nhóm người tụ tập lại. Có người hỏi chuyện gì đang xảy ra, người đàn ông nói: "Tôi sẽ thả anh ấy xuống nước và để anh ấy tự bơi." Còn bơi lội thì sao? Chẳng phải anh ta sẽ chết nếu bị ném xuống nước sao? Người đàn ông thản nhiên nói: “Bố của đứa trẻ này bơi rất giỏi nên đứa trẻ cũng phải bơi rất giỏi. Hãy thả nó xuống sông, chúng ta chỉ cần nhìn đứa trẻ bơi thôi”. Sau khi nghe những gì người đàn ông nói, mọi người đều chỉ trích và nói: “Bố nó bơi giỏi thì có nghĩa là đứa trẻ cũng bơi giỏi phải không?”. Cha của bạn đã làm gì tốt? Người đàn ông trả lời: "Làm đồ nội thất." Đáp lại, người khác nói: "Đúng rồi. Bố bạn biết làm đồ nội thất. Bạn từ khi sinh ra đã không làm được, nhưng sau này mới học được. Làm sao bạn có thể yêu cầu đứa trẻ này sinh ra có thể bơi được như bố nó? Làm những việc như bạn thật nực cười!" ★ Tại sao người đàn ông lại ném đứa trẻ xuống sông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让孩子游泳 (Để đứa trẻ bơi lội)
- B. 教孩子游泳 (Dạy, giảng dạy (jiāo) đứa trẻ bơi lội)
- C. 孩子会游泳 (Đứa trẻ biết bơi lội)
- D. 想扔掉孩子 (Muốn ném, vứt rơi, rụng đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (让孩子游泳 — Hãy để con bạn bơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, có một người đàn ông đến bờ sông và nhìn thấy một người đàn ông đang ôm một đứa trẻ trên tay định ném đứa trẻ xuống sông. Đứa trẻ khóc lớn, la hét ầm ĩ, sợ hãi đến mức dùng cả hai tay bám vào quần áo của người đàn ông. Lúc này xung quanh đã có một nhóm người tụ tập lại. Có người hỏi chuyện gì đang xảy ra, người đàn ông nói: "Tôi sẽ thả anh ấy xuống nước và để anh ấy tự bơi." Còn bơi lội thì sao? Chẳng phải anh ta sẽ chết nếu bị ném xuống nước sao? Người đàn ông thản nhiên nói: “Bố của đứa trẻ này bơi rất giỏi nên đứa trẻ cũng phải bơi rất giỏi. Hãy thả nó xuống sông, chúng ta chỉ cần nhìn đứa trẻ bơi thôi”. Sau khi nghe những gì người đàn ông nói, mọi người đều chỉ trích và nói: “Bố nó bơi giỏi thì có nghĩa là đứa trẻ cũng bơi giỏi phải không?”. Cha của bạn đã làm gì tốt? Người đàn ông trả lời: "Làm đồ nội thất." Đáp lại, người khác nói: "Đúng rồi. Bố bạn biết làm đồ nội thất. Bạn từ khi sinh ra đã không làm được, nhưng sau này mới học được. Làm sao bạn có thể yêu cầu đứa trẻ này sinh ra có thể bơi được như bố nó? Làm những việc như bạn thật nực cười!" ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一天,有个人来到河边,看到一个男人手里抱着一个孩子,正要把孩子扔到河里去。孩子大声哭着、叫着,吓得用双手紧抓着这个人的衣服不放。这时,围上来一群人。有人问到底是怎么一回事,那人说:“我要把他放到水里,让他自己游泳。”泳呢?把他一放进水里不就没命了吗?”那个男人轻松地说:“这个孩子的父亲游泳游得非常好,所以这孩子肯定也游得很好,把他放到河里去,我们正好可以欣赏小孩子游泳。”听了男人的话,大家都指责他说:“他父亲游得好,难道就说明这孩子也游得好吗?你父亲什么做得好?男人回答说:“做家具。”,回,别人说:“这就对了。你父亲会做家具,你不可能生下来就会做,而是后来学的。你怎么能要求这个孩子生下来就像他父亲一样会游泳呢?像你这样办事情,也太可笑了吧!” ★ 下列不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, có một người đàn ông đến bờ sông và nhìn thấy một người đàn ông đang ôm một đứa trẻ trên tay định ném đứa trẻ xuống sông. Đứa trẻ khóc lớn, la hét ầm ĩ, sợ hãi đến mức dùng cả hai tay bám vào quần áo của người đàn ông. Lúc này xung quanh đã có một nhóm người tụ tập lại. Có người hỏi chuyện gì đang xảy ra, người đàn ông nói: "Tôi sẽ thả anh ấy xuống nước và để anh ấy tự bơi." Còn bơi lội thì sao? Chẳng phải anh ta sẽ chết nếu bị ném xuống nước sao? Người đàn ông thản nhiên nói: “Bố của đứa trẻ này bơi rất giỏi nên đứa trẻ cũng phải bơi rất giỏi. Hãy thả nó xuống sông, chúng ta chỉ cần nhìn đứa trẻ bơi thôi”. Sau khi nghe những gì người đàn ông nói, mọi người đều chỉ trích và nói: “Bố nó bơi giỏi thì có nghĩa là đứa trẻ cũng bơi giỏi phải không?”. Cha của bạn đã làm gì tốt? Người đàn ông trả lời: "Làm đồ nội thất." Đáp lại, người khác nói: "Đúng rồi. Bố bạn biết làm đồ nội thất. Bạn từ khi sinh ra đã không làm được, nhưng sau này mới học được. Làm sao bạn có thể yêu cầu đứa trẻ này sinh ra có thể bơi được như bố nó? Làm những việc như bạn thật nực cười!" ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人游泳游得很好 (Người đàn ông bơi lội bơi (lội) rất tốt, rất hay)
- B. 男人父亲会做家具 (Người đàn ông cha, bố biết làm, chế tạo đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- C. 能力是后来学会的 (Năng lực, khả năng là, phải về sau, sau đó học được, nắm vững)
- D. 男人做事没有道理 (Người đàn ông làm, chế tạo việc, sự việc không có đạo lý, lý lẽ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (男人游泳游得很好 — Đàn ông bơi giỏi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-07
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
比赛 / 那场 / 最后 / 到底 / 谁 / 网球 / 赢了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng ai đã thắng trận đấu quần vợt?
✓ Đáp án chuẩn 那场网球比赛最后到底谁赢了?
• Câu đề bài: 比赛 / 那场 / 最后 / 到底 / 谁 / 网球 / 赢了
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng ai đã thắng trận đấu quần vợt?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那场 (kia, đó buổi, trận)
- Danh từ: 网球 (wǎng qiú — quần vợt, bóng tennis)
- Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
- Danh từ: 最后 (zuì hòu — cuối cùng, sau chót)
- Phó từ làm trạng ngữ: 到底 (dào dǐ — rốt cuộc, rốt cục)
- Đại từ: 谁 (shéi — ai)
- Động từ vị ngữ: 赢了 (thắng, giành thắng lợi rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那场网球比赛最后到底谁赢了?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú hàng xóm hầu như ngày nào cũng làm việc muộn.
✓ Đáp án chuẩn 邻居叔叔几乎每天都工作到很晚。
• Câu đề bài: 几乎 / 邻居 / 很晚 / 每天 / 工作 / 都 / 到 / 叔叔
• Nghĩa tiếng Việt: Chú hàng xóm hầu như ngày nào cũng làm việc muộn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
- Danh từ: 叔叔 (shū shu — chú)
- Phó từ làm trạng ngữ: 几乎 (jī hū — hầu như, gần như)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每天 (mỗi trời, bầu trời)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
- Động từ vị ngữ: 到 (dào — đến, tới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很晚 (rất muộn, trễ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “邻居叔叔几乎每天都工作到很晚。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây táo trước cửa bị gió mạnh bẻ gãy.
✓ Đáp án chuẩn 门前的一棵苹果树被大风刮断了。
• Câu đề bài: 苹果树 / 门前的 / 大风 / 被 / 断 / 了 / 一棵 / 刮
• Nghĩa tiếng Việt: Cây táo trước cửa bị gió mạnh bẻ gãy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 门前的 (Cửa trước)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一棵 (một cây)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 苹果树 (cây, cây cối quả táo)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大风 (gió, cơn gió to, lớn)
- Động từ vị ngữ: 刮 (guā — thổi (gió))
- Phó từ làm trạng ngữ: 断 (duàn — đứt, gãy)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “门前的一棵苹果树被大风刮断了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi đã đăng ký một lớp đào tạo đầu bếp.
✓ Đáp án chuẩn 我弟弟报名参加了一个厨师培训班。
• Câu đề bài: 参加 / 一个 / 我弟弟 / 了 / 厨师 / 报名 / 培训班
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi đã đăng ký một lớp đào tạo đầu bếp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我弟弟 (tôi em trai)
- Danh từ: 报名 (bào míng — đăng ký, ghi danh)
- Động từ vị ngữ: 参加 (cān jiā — tham gia, tham dự)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Từ ghép: 一个 (yīgè — một cái)
- Danh từ: 厨师 (chúshī — đầu bếp, người nấu bếp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 培训班 (péixùnbān — lớp đào tạo, lớp tập huấn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我弟弟报名参加了一个厨师培训班。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội sẽ đi dạo trong công viên sau bữa tối.
✓ Đáp án chuẩn 爷爷饭后会在公园里散一会儿步。
• Câu đề bài: 爷爷 / 公园里 / 会 / 在 / 散 / 步 / 一会儿 / 饭后
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội sẽ đi dạo trong công viên sau bữa tối.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爷爷 (yé ye — ông nội)
- Danh từ thời gian: 饭后 (fànhòu — sau bữa ăn)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 公园里 (công viên bên trong)
- Động từ vị ngữ: 散 (sàn / sǎn — tan học)
- Danh từ: 一会儿 (yī huì r — một lúc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 步 (bù — bước, bước đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爷爷饭后会在公园里散一会儿步。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười quản lý đột nhiên thông báo với anh rằng ngày mai anh sẽ đi công tác ở Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn 经理突然通知他明天去上海出差。
• Câu đề bài: 出差 / 突然 / 经理 / 通知 / 去 / 他 / 上海 / 明天
• Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý đột nhiên thông báo với anh rằng ngày mai anh sẽ đi công tác ở Thượng Hải.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经理 (jīng lǐ — người quản lý)
- Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
- Danh từ: 通知 (tōng zhī — thông báo, báo tin)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 明天 (míng tiān — ngày mai)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 上海 (trên biển, đại dương)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 出差 (chū chāi — đi công tác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经理突然通知他明天去上海出差。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã làm việc trong ngành kinh doanh đồ nội thất nhập khẩu cùng với bạn bè của mình trong ba năm.
✓ Đáp án chuẩn 他跟朋友一起做过三年进口家具生意。
• Câu đề bài: 跟 / 一起 / 做过 / 生意 / 家具 / 进口 / 朋友 / 他 / 三年
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã làm việc trong ngành kinh doanh đồ nội thất nhập khẩu cùng với bạn bè của mình trong ba năm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 跟 (gēn — với)
- Danh từ: 朋友 (péng you — bạn bè)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一起 (yī qǐ — cùng với nhau)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 做过 (làm, chế tạo đã từng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 三年 (ba năm (thời gian))
- Động từ vị ngữ: 进口 (jìn kǒu — nhập khẩu)
- Danh từ: 家具 (jiā jù — đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 生意 (shēngyi — kinh doanh, buôn bán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他跟朋友一起做过三年进口家具生意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThỉnh thoảng anh ấy về nhà thăm bố mẹ vào cuối tuần.
✓ Đáp án chuẩn 他偶尔会在周末的时候回家看看父母。
• Câu đề bài: 偶尔 / 会 / 周末 / 在 / 的时候 / 看看 / 回家 / 父母 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Thỉnh thoảng anh ấy về nhà thăm bố mẹ vào cuối tuần.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 偶尔 (ǒu ěr — thỉnh thoảng, đôi khi)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 周末 (zhōu mò — cuối tuần)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 的时候 (của (trợ từ định ngữ) lúc, khi)
- Động từ vị ngữ: 回家 (huíjiā — về nhà)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 父母 (fùmǔ — cha mẹ, phụ mẫu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他偶尔会在周末的时候回家看看父母。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể đi du lịch xa hơn trong kỳ nghỉ hè của bạn.
✓ Đáp án chuẩn 你可以在放暑假时去远一点儿的地方旅行。
• Câu đề bài: 可以 / 你 / 在 / 时 / 去 / 一点儿 / 远 / 旅行 / 的地方 / 放暑假
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể đi du lịch xa hơn trong kỳ nghỉ hè của bạn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 放暑假 (fàng shǔ jià — nghỉ hè)
- Danh từ: 时 (shí — thời gian, giờ)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 远 (yuǎn — xa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一点儿 (yìdiǎnr — một chút, một ít)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 的地方 (của (trợ từ định ngữ) địa phương, nơi)
- Động từ vị ngữ: 旅行 (lǚxíng — du lịch, đi tham quan khám phá)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你可以在放暑假时去远一点儿的地方旅行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai có thể dùng kinh nghiệm của chính mình làm tiêu chí để đánh giá đúng sai.
✓ Đáp án chuẩn 谁也不能把自己的经验作为判断对错的标准。
• Câu đề bài: 自己的 / 标准 / 谁 / 也 / 把 / 经验 / 作为 / 判断 / 的 / 对错 / 不能
• Nghĩa tiếng Việt: Không ai có thể dùng kinh nghiệm của chính mình làm tiêu chí để đánh giá đúng sai.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 谁 (shéi — ai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 也 (yě — cũng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不能 (không có thể)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 经验 (jīng yàn — kinh nghiệm)
- Động từ vị ngữ: 作为 (zuò wéi — với tư cách là, với vai trò là)
- Danh từ: 判断 (pàn duàn — phán đoán, nhận định)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对错 (đối với sai, nhầm)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 标准 (biāo zhǔn — tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “谁也不能把自己的经验作为判断对错的标准。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô nằm trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.
✓ Đáp án chuẩn 她躺在沙发上睡着了。
• Câu đề bài: 【关键词】:躺 (nằm xuống)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô nằm trên ghế sofa và ngủ thiếp đi. (Cô gái nằm nghỉ ngơi ngủ thiếp trên ghế sofa)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “躺” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cô gái nằm nghỉ ngơi ngủ thiếp trên ghế sofa) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她躺在沙发上睡着了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐộng tác nhảy của họ rất chuẩn.
✓ Đáp án chuẩn 她们跳舞的动作非常标准。
• Câu đề bài: 【关键词】:标准 (Tiêu chuẩn)
• Nghĩa tiếng Việt: Động tác nhảy của họ rất chuẩn. (Nhóm nữ diễn viên múa biểu diễn động tác chuẩn xác)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “标准” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Nhóm nữ diễn viên múa biểu diễn động tác chuẩn xác) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她们跳舞的动作非常标准。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thỉnh thoảng đến sân thể thao để chơi cầu lông.
✓ Đáp án chuẩn 他偶尔去运动场打羽毛球。
• Câu đề bài: 【关键词】:偶尔 (Thỉnh thoảng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thỉnh thoảng đến sân thể thao để chơi cầu lông. (Chàng trai đánh cầu lông trên sân tập)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “偶尔” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai đánh cầu lông trên sân tập) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他偶尔去运动场打羽毛球。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhán giả vỗ tay khen ngợi diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên.
✓ Đáp án chuẩn 观众们为演员的精彩表演鼓掌。
• Câu đề bài: 【关键词】:鼓掌 (hoan hô)
• Nghĩa tiếng Việt: Khán giả vỗ tay khen ngợi diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên. (Khán giả vỗ tay nồng nhiệt cổ vũ buổi biểu diễn)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “鼓掌” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Khán giả vỗ tay nồng nhiệt cổ vũ buổi biểu diễn) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “观众们为演员的精彩表演鼓掌。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó rất nhiều người đến thăm thủy cung.
✓ Đáp án chuẩn 参观海洋馆的人很多。
• Câu đề bài: 【关键词】:海洋 (đại dương)
• Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều người đến thăm thủy cung. (Du khách ngắm đàn cá bơi lội trong thủy cung)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “海洋” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Du khách ngắm đàn cá bơi lội trong thủy cung) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “参观海洋馆的人很多。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-07 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile