Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。 ★ 朋友陪“我”去买衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi bị một người bạn ép đi mua sắm. Cô ấy nói muốn mua một số quần áo trong đợt giảm giá cuối năm. Nhưng bạn tôi đã thử cái này, nhìn cái kia nhưng vẫn không quyết định được. Kết quả? Cô ấy trở về tay không nhưng tôi đã mua bộ quần áo mình thích cho đỡ chán. — ★Bạn bè đi cùng “tôi” đi mua quần áo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “周末,我被一个朋友硬拉着去逛街,她说想在年末打折时买几件衣服。可是朋友试试这个看看那个,还是定不下来。结果呢?她空手而归,而我却因为无聊闲逛买到了喜欢的衣服。” với nhận định “★ 朋友陪“我”去买衣服。” (Một người bạn đi cùng “tôi” đi mua quần áo.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Ông chủ một tòa nhà văn phòng phải lo lắng mỗi tháng phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa thang máy. Vì tòa nhà văn phòng rất cao nên thang máy không đến ngay khi bạn gọi. Hành khách thường nóng lòng chờ đợi và liên tục bức xúc. Kết quả là các nút bấm thang máy nhanh chóng bị hỏng. — ★Thang máy thường xuyên bị hỏng, gây khó chịu cho hành khách.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一座办公楼的老板,每个月都要为花很多电梯修理费而烦恼,因为办公楼很高,电梯不是一叫就来,乘客往往等得不耐烦,一直在按,结果就是电梯按钮坏得很快。 ★ 电梯经常坏让乘客烦恼。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông chủ một tòa nhà văn phòng phải lo lắng mỗi tháng phải chi rất nhiều tiền cho việc sửa chữa thang máy. Vì tòa nhà văn phòng rất cao nên thang máy không đến ngay khi bạn gọi. Hành khách thường nóng lòng chờ đợi và liên tục bức xúc. Kết quả là các nút bấm thang máy nhanh chóng bị hỏng. — ★Thang máy thường xuyên bị hỏng, gây khó chịu cho hành khách.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一座办公楼的老板,每个月都要为花很多电梯修理费而烦恼,因为办公楼很高,电梯不是一叫就来,乘客往往等得不耐烦,一直在按,结果就是电梯按钮坏得很快。” với nhận định “★ 电梯经常坏让乘客烦恼。” (Thang máy thường xuyên hỏng hóc, gây khó chịu cho hành khách.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tiểu Vương nhờ tôi giúp anh ấy di chuyển. Tôi vào nhà Tiểu Vương, cầm TV lên và chuẩn bị rời đi. Một bà lão từ ngoài cửa đi vào hét lên: "Ngươi đi nhầm cửa, đây không phải nhà Tiểu Vương, tuổi còn trẻ như vậy sao lại đãng trí như vậy?" Tôi đỏ mặt đặt TV lại rồi quay người rời đi. Đột nhiên bà lão lại hét lên: "Anh bạn trẻ, làm ơn dời TV đi. Tôi đi nhầm cửa." - ★Bà Tiểu Vương đi nhầm cửa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小王让我帮他搬家。我进了小王家,抱起电视就要走,一位老奶奶从门外进来大喊:说:“你走错门了,这不是小王家。怎么这么年轻就这么爱忘事儿啊?”我红着脸把电视放回去,转身要走,突然老奶奶又喊:“小伙子,把电视搬走吧,是我走错门了。” ★ 小王奶奶走错了门。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương nhờ tôi giúp anh ấy di chuyển. Tôi vào nhà Tiểu Vương, cầm TV lên và chuẩn bị rời đi. Một bà lão từ ngoài cửa đi vào hét lên: "Ngươi đi nhầm cửa, đây không phải nhà Tiểu Vương, tuổi còn trẻ như vậy sao lại đãng trí như vậy?" Tôi đỏ mặt đặt TV lại rồi quay người rời đi. Đột nhiên bà lão lại hét lên: "Anh bạn trẻ, làm ơn dời TV đi. Tôi đi nhầm cửa." - ★Bà Tiểu Vương đi nhầm cửa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “小王让我帮他搬家。我进了小王家,抱起电视就要走,一位老奶奶从门外进来大喊:说:“你走错门了,这不是小王家。怎么这么年轻就这么爱忘事儿啊?”我红着脸把电视放回去,转身要走,突然老奶奶又喊:“小伙子,把电视搬走吧,是我走错门了。”” với nhận định “★ 小王奶奶走错了门。” (Bà nội Tiểu Vương đi nhầm cửa.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người ta thường nói: nhổ một sợi tóc trắng sẽ mọc thành mười. Trên thực tế, tuyên bố này là không khoa học. Tóc bạc ở thanh thiếu niên thường là do cuộc sống căng thẳng, áp lực quá nhiều. Chỉ cần bạn thả lỏng, dù trên đầu có vài sợi tóc trắng, bạn vẫn có thể nhổ chúng ra một cách an toàn, vì dù bạn có nhổ bao nhiêu đi nữa thì những sợi tóc đen mới vẫn sẽ mọc ra từ chân tóc. — ★Lông trắng sẽ không tăng lên khi bạn kéo nó ra.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 人们常说:白头发拔一根长十根,其实这种说法是不科学的。青少年出现白头发一般是由生活紧张、压力太大引起的,只要心情放松些,即使头上长出几根白头发,也可以放心地拔掉,因为不管你拔掉多少,发根还是会长出新的黑头发来的。 ★ 白头发不会越拔越多。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói: nhổ một sợi tóc trắng sẽ mọc thành mười. Trên thực tế, tuyên bố này là không khoa học. Tóc bạc ở thanh thiếu niên thường là do cuộc sống căng thẳng, áp lực quá nhiều. Chỉ cần bạn thả lỏng, dù trên đầu có vài sợi tóc trắng, bạn vẫn có thể nhổ chúng ra một cách an toàn, vì dù bạn có nhổ bao nhiêu đi nữa thì những sợi tóc đen mới vẫn sẽ mọc ra từ chân tóc. — ★Lông trắng sẽ không tăng lên khi bạn kéo nó ra.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人们常说:白头发拔一根长十根,其实这种说法是不科学的。青少年出现白头发一般是由生活紧张、压力太大引起的,只要心情放松些,即使头上长出几根白头发,也可以放心地拔掉,因为不管你拔掉多少,发根还是会长出新的黑头发来的。” với nhận định “★ 白头发不会越拔越多。” (Tóc trắng sẽ không mọc thêm nữa khi bạn nhổ nó ra.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Công ty này không có nhiều thông tin tuyển dụng nhưng yêu cầu về chuyên môn lại khá cao. Tôi đã đi với tâm lý muốn thử. Đối mặt với những câu hỏi được đặt ra, tôi đã nói những điều cần nói và trả lời rất thành thật. Cuối cùng, công ty nói rằng họ yêu cầu những người có kinh nghiệm làm việc. Nhưng không - không sao đâu, lần sau sẽ có cơ hội. — ★Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这家公司招聘信息写得不多,但对专业要求挺高的。我抱着试试看的心理去了。面对提问,我有什么说什么,回答得很实在,最后公司说他们要求有工作经验的。不过没关系,下次会有机会的。 ★ 公司让“我”等通知。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty này không có nhiều thông tin tuyển dụng nhưng yêu cầu về chuyên môn lại khá cao. Tôi đã đi với tâm lý muốn thử. Đối mặt với những câu hỏi được đặt ra, tôi đã nói những điều cần nói và trả lời rất thành thật. Cuối cùng, công ty nói rằng họ yêu cầu những người có kinh nghiệm làm việc. Nhưng không - không sao đâu, lần sau sẽ có cơ hội. — ★Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “这家公司招聘信息写得不多,但对专业要求挺高的。我抱着试试看的心理去了。面对提问,我有什么说什么,回答得很实在,最后公司说他们要求有工作经验的。不过没关系,下次会有机会的。” với nhận định “★ 公司让“我”等通知。” (Công ty yêu cầu “tôi” chờ thông báo.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!” ★ 那人上车前把鞋脱了。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông có mùi rượu bước lên taxi và nói: "Phòng 102, khách sạn Hữu nghị. “Trên đường đi, tài xế nhận thấy người đàn ông đã cởi hết quần áo nên nói: “Thưa ông, tôi vẫn chưa đến phòng của ông!” Người đàn ông tức giận nói: “Sao ông không nói cho tôi biết sớm hơn?” Tôi vừa cởi giày ra ngoài cửa! ” — ★ Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个满身酒味的人上了一辆出租车,说:“友谊饭店102房间。”路上,司机发现那人把衣服一件一件全脱了,就说:“先生,还没到您的房间呢!”那人一听生气地说:“你为什么不早说?我刚才把鞋脱在门外了!”” với nhận định “★ 那人上车前把鞋脱了。” (Người đàn ông cởi giày trước khi lên xe.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Để hiểu rõ tác động của mối quan hệ giữa các cá nhân với cảm xúc của con người, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu dài hạn và nhận thấy rằng nếu anh chị em ruột cảm thấy hạnh phúc thì khả năng cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng 14%; và nếu hàng xóm cảm thấy vui vẻ thì xác suất cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng thêm 34%. — ★Hạnh phúc có thể lan tỏa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 为了了解人际关系对人们情绪的影响,研究人员进行了长期的研究,结果发现:如果兄弟姐妹感到很幸福,自己感到幸福的概率会增加14%;而如果邻居感到很幸福,自己感到幸福的概率则会增加34%。 ★ 幸福感可以传播。
• Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu rõ tác động của mối quan hệ giữa các cá nhân với cảm xúc của con người, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu dài hạn và nhận thấy rằng nếu anh chị em ruột cảm thấy hạnh phúc thì khả năng cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng 14%; và nếu hàng xóm cảm thấy vui vẻ thì xác suất cảm thấy hạnh phúc sẽ tăng thêm 34%. — ★Hạnh phúc có thể lan tỏa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “为了了解人际关系对人们情绪的影响,研究人员进行了长期的研究,结果发现:如果兄弟姐妹感到很幸福,自己感到幸福的概率会增加14%;而如果邻居感到很幸福,自己感到幸福的概率则会增加34%。” với nhận định “★ 幸福感可以传播。” (Hạnh phúc có thể lan tỏa.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Có một chàng trai trẻ đi bộ đến làm việc tại một nhà máy cách nhà không xa vào mỗi buổi sáng. Bất cứ khi nào đi ngang qua một quán cà phê, anh ấy sẽ dừng lại và nhìn vào bên trong quán trước khi tiếp tục. Hành vi kỳ lạ của anh ta đã thu hút sự chú ý của chủ quán cà phê. Cuối cùng có một ngày, ông chủ bước ra, dừng lại hỏi: “Bạn ơi, tôi đã để ý đến bạn từ lâu rồi, bạn ngày nào cũng ghé vào xem sao không vào?” "Xin lỗi, tôi chỉ muốn kiểm tra đồng hồ trên tường để có thể đi làm đúng giờ." - ★Người trẻ không có đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有一个年轻人每天早上走路到离家不远的工厂去上班,每当他经过一家咖啡店时,都习惯地停下来,向店里看一看才继续往前走。他的奇怪举动引起了咖啡店老板的注意。终于有一天,老板在他停下时走出来问:“朋友,我注意你很久了,你每天都停下来往里看,为什么不进来呢?”“对不起,我只是想看看墙上的表,好让我能准时去上班。” ★ 年轻人没有手表。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một chàng trai trẻ đi bộ đến làm việc tại một nhà máy cách nhà không xa vào mỗi buổi sáng. Bất cứ khi nào đi ngang qua một quán cà phê, anh ấy sẽ dừng lại và nhìn vào bên trong quán trước khi tiếp tục. Hành vi kỳ lạ của anh ta đã thu hút sự chú ý của chủ quán cà phê. Cuối cùng có một ngày, ông chủ bước ra, dừng lại hỏi: “Bạn ơi, tôi đã để ý đến bạn từ lâu rồi, bạn ngày nào cũng ghé vào xem sao không vào?” "Xin lỗi, tôi chỉ muốn kiểm tra đồng hồ trên tường để có thể đi làm đúng giờ." - ★Người trẻ không có đồng hồ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个年轻人每天早上走路到离家不远的工厂去上班,每当他经过一家咖啡店时,都习惯地停下来,向店里看一看才继续往前走。他的奇怪举动引起了咖啡店老板的注意。终于有一天,老板在他停下时走出来问:“朋友,我注意你很久了,你每天都停下来往里看,为什么不进来呢?”“对不起,我只是想看看墙上的表,好让我能准时去上班。”” với nhận định “★ 年轻人没有手表。” (Người trẻ không có đồng hồ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Có một ông già cô đơn, không con cái, sức khỏe yếu kém và thường xuyên đau ốm. Ông phải bán nhà và chuyển đến viện dưỡng lão. Có rất nhiều người đến mua nhà, giá nhà không ngừng tăng cao, nhưng ông lão vẫn ngồi trên ghế sofa không nói một lời. Bởi nếu không phải vì sức khỏe yếu, ông đã không bán căn nhà nơi ông gắn bó phần lớn cuộc đời. — ★Người già đang cần tiền gấp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 有一个孤独的老人,没有儿女,身体不好,经常生病,他不得不卖掉自己的房子搬到养老院去。前来买房的人很多,房子的价格在不断提高,老人却坐在沙发里,一句话也不说。因为要不是身体不行,他是不会卖掉这座陪自己度过了大半生的房子的。 ★ 老人急需用钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một ông già cô đơn, không con cái, sức khỏe yếu kém và thường xuyên đau ốm. Ông phải bán nhà và chuyển đến viện dưỡng lão. Có rất nhiều người đến mua nhà, giá nhà không ngừng tăng cao, nhưng ông lão vẫn ngồi trên ghế sofa không nói một lời. Bởi nếu không phải vì sức khỏe yếu, ông đã không bán căn nhà nơi ông gắn bó phần lớn cuộc đời. — ★Người già đang cần tiền gấp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个孤独的老人,没有儿女,身体不好,经常生病,他不得不卖掉自己的房子搬到养老院去。前来买房的人很多,房子的价格在不断提高,老人却坐在沙发里,一句话也不说。因为要不是身体不行,他是不会卖掉这座陪自己度过了大半生的房子的。” với nhận định “★ 老人急需用钱。” (Lão cần tiền gấp.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một cặp vợ chồng không chỉ lớn lên trong môi trường khác nhau mà còn có tính cách, thói quen khác nhau nên việc cãi nhau sau hôn nhân không có gì lạ. Ngược lại, thật bất thường khi nghĩ rằng một cuộc hôn nhân hạnh phúc có nghĩa là không bao giờ cãi vã mà chỉ cần kiên nhẫn và duy trì sự hòa bình hời hợt. Trên thực tế, chỉ cần bạn học cách đối mặt với nó bằng thái độ tích cực thì những cuộc cãi vã thường xuyên sẽ không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc hôn nhân của bạn. — ★ Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一对夫妻不仅成长环境不同,性格、习惯也不同,所以婚后吵架也不是什么奇怪的事。相反,要是以为幸福的婚姻就是永远不吵架,只是一味地忍耐,以维持一个表面的和平,这才是不正常的。其实,只要学会以积极的心态来面对,偶尔吵架并不会影响婚姻质量。 ★ 夫妻偶尔吵架不一定不幸福。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cặp vợ chồng không chỉ lớn lên trong môi trường khác nhau mà còn có tính cách, thói quen khác nhau nên việc cãi nhau sau hôn nhân không có gì lạ. Ngược lại, thật bất thường khi nghĩ rằng một cuộc hôn nhân hạnh phúc có nghĩa là không bao giờ cãi vã mà chỉ cần kiên nhẫn và duy trì sự hòa bình hời hợt. Trên thực tế, chỉ cần bạn học cách đối mặt với nó bằng thái độ tích cực thì những cuộc cãi vã thường xuyên sẽ không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc hôn nhân của bạn. — ★ Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一对夫妻不仅成长环境不同,性格、习惯也不同,所以婚后吵架也不是什么奇怪的事。相反,要是以为幸福的婚姻就是永远不吵架,只是一味地忍耐,以维持一个表面的和平,这才是不正常的。其实,只要学会以积极的心态来面对,偶尔吵架并不会影响婚姻质量。” với nhận định “★ 夫妻偶尔吵架不一定不幸福。” (Những cặp đôi thỉnh thoảng cãi nhau không hẳn là không hạnh phúc.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người phụ nữ: Tôi có nghe đúng không? Bạn đang đùa tôi à? —Nam: Tin hay không tùy bạn! - Hỏi: Giọng nói của người phụ nữ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我没听错吧?你不是在开玩笑吧? 男:信不信由你! 问:女的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có nghe đúng không? Bạn đang đùa tôi à? —Nam: Tin hay không tùy bạn! - Hỏi: Giọng nói của người phụ nữ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
- C. 生气 (shēng qì: tức giận, giận dữ)
- D. 信任 (xìn rèn: tin tưởng, tín nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (怀疑 — nghi ngờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:以前她一说话就脸红,没想到只演了一部戏就红了! 男:恐怕她自己都没想到会有今天吧。 问:根据对话,可以知道她怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô ấy từng đỏ mặt mỗi khi nói, nhưng không ngờ rằng mình sẽ nổi tiếng chỉ sau một lần chơi! —Nam: Tôi e là cô ấy cũng không ngờ có ngày này lại xảy ra. — Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về cô ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活不幸 (bất hạnh, không may cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 成了导演 (Thành, hoàn thành rồi đạo diễn, dàn dựng)
- C. 偶然成名 (Ngẫu nhiên, tình cờ thành, hoàn thành người)
- D. 不爱说话 (Không yêu, yêu thích nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (偶然成名 — sự nổi tiếng tình cờ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đừng lấy thuốc của bệnh nhân làm trò đùa. Nếu bạn không làm đúng, ai đó có thể chết! —Nữ: Đừng lo lắng, tôi nhất định sẽ sáng mắt! — Câu hỏi: Đàn ông muốn có một người phụ nữ thì phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:给病人拿药可不能当儿戏,弄不好会出人命的! 女:放心吧,我一定会把眼睛得大大的! 问:男的要女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng lấy thuốc của bệnh nhân làm trò đùa. Nếu bạn không làm đúng, ai đó có thể chết! —Nữ: Đừng lo lắng, tôi nhất định sẽ sáng mắt! — Câu hỏi: Đàn ông muốn có một người phụ nữ thì phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时吃药 (đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
- B. 认真负责 (phụ trách, chịu trách nhiệm nghiêm túc)
- C. 别玩游戏 (Đừng chơi trò chơi)
- D. 不要睡觉 (đừng ngủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (认真负责 — Nghiêm túc và có trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chúng ta không quen nhau, sao anh biết là không phù hợp? - Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm một mối quan hệ, còn tôi đang tìm kiếm hôn nhân. Họ theo những cách khác nhau! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ mình khác phụ nữ ở điểm nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们并不熟悉,你怎么知道不合适呢? 男:你找感情,我找婚姻,不同路啊! 问:男的认为他和女的哪方面不一样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta không quen nhau, sao anh biết là không phù hợp? - Người đàn ông: Bạn đang tìm kiếm một mối quan hệ, còn tôi đang tìm kiếm hôn nhân. Họ theo những cách khác nhau! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ mình khác phụ nữ ở điểm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 目的 (mù dì: mục đích)
- B. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- C. 路线 (lùxiàn: tuyến đường, lộ trình)
- D. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (目的 — mục đích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Điều đáng buồn nhất đối với tôi là tôi không biết mình là một chàng trai đẹp trai! — Người phụ nữ: Bạn chưa bao giờ soi gương à? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我最难过的事情就是竟然不知道自己是个帅哥! 女:难道你从来没照过镜子吗? 问:女的觉得男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều đáng buồn nhất đối với tôi là tôi không biết mình là một chàng trai đẹp trai! — Người phụ nữ: Bạn chưa bao giờ soi gương à? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长得很帅 (Dài, lâu dài rất đẹp trai, bảnh bao)
- B. 很有勇气 (Rất có dũng khí, lòng dũng cảm)
- C. 值得同情 (đồng cảm, thông cảm xứng đáng, đáng giá)
- D. 长得不帅 (Dài, lâu dài không đẹp trai, bảnh bao)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (长得不帅 — Không đẹp trai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Cứ vứt đi những gì còn sót lại. Đừng để nó làm hỏng dạ dày của bạn! —Nữ: Đừng sống xa hoa, lại không hỏng, vứt đi thật đáng tiếc! — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:剩菜剩饭就倒了吧,别吃坏了肚子! 女:过日子可不能大手大脚的,又没坏,扔了可惜! 问:下面哪项符合女的的情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cứ vứt đi những gì còn sót lại. Đừng để nó làm hỏng dạ dày của bạn! —Nữ: Đừng sống xa hoa, lại không hỏng, vứt đi thật đáng tiếc! — Câu hỏi: Điều nào sau đây áp dụng cho phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活节俭 . (cuộc sống, sinh hoạt tiết kiệm giản dị, cần kiệm thanh bạch)
- B. 身材瘦小 (Vóc dáng, thân hình gầy, ốm nhỏ, bé)
- C. 为人谨慎 (Vì, để người thận trọng, cẩn trọng)
- D. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生活节俭 . — Sống tiết kiệm.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:到底怎么回事儿?这好好儿的工作怎么说丢就丢了呢? 男:让我一个人静静吧,别问长问短了! 问:男的现在最想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì thế? Làm sao một công việc tốt như vậy lại có thể bị mất dễ dàng như vậy? — Người đàn ông: Hãy để tôi yên và đừng đặt câu hỏi nữa! — Câu hỏi: Lúc này người đàn ông muốn làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找到工作 (tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc)
- B. 不受打扰 (Không nhận, chịu đựng làm phiền, quấy rầy)
- C. 知道原因 (biết nguyên nhân, lý do)
- D. 躺下休息 (Nằm, ngả lưng nằm dưới nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不受打扰 — không bị quấy rầy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bây giờ anh ấy biết mình đã quay lại, hãy cho anh ấy một cơ hội nữa! —Nữ: Làm sao có thể quên được quá khứ? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:既然他知道回头了,就再给他一次机会吧! 女:以前的事怎么可能说过去就过去呢? 问:男的希望女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ anh ấy biết mình đã quay lại, hãy cho anh ấy một cơ hội nữa! —Nữ: Làm sao có thể quên được quá khứ? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把握机会 (cơ hội nắm bắt, nắm chắc)
- B. 原谅对方 (đối phương, bên kia tha thứ, lượng thứ)
- C. 不要后悔 (đừng hối hận, hối tiếc)
- D. 改正错误 (sửa chữa, đính chính sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (原谅对方 — tha thứ cho nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Lần này ông nội nhập viện và Xiaojuan đã giúp đỡ rất nhiều. Bạn phải thể hiện điều gì đó, phải không? —Nam: Trong cuộc sống tôi cũng nghĩ vậy, nhưng không biết diễn đạt thế nào cho phù hợp. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次爷爷住院,小娟没少帮忙,你总得有所表示吧? 男:我世这么想,可不知道怎么表示合适。 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lần này ông nội nhập viện và Xiaojuan đã giúp đỡ rất nhiều. Bạn phải thể hiện điều gì đó, phải không? —Nam: Trong cuộc sống tôi cũng nghĩ vậy, nhưng không biết diễn đạt thế nào cho phù hợp. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助小娟 (Giúp đỡ nhỏ, bé Quyên (Duyên dáng đoan trang, dung nhan thanh tú diễm lệ)
- B. 表达爱意 (Biểu đạt, bày tỏ yêu, yêu thích Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 感谢小娟 (Cảm ơn, biết ơn nhỏ, bé Quyên (Duyên dáng đoan trang, dung nhan thanh tú diễm lệ)
- D. 照顾爷爷 (chăm sóc, trông nom ông nội)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (感谢小娟 — Cảm ơn Xiaojuan) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Câu này nên sửa thành "Tôi không thể trả lời câu hỏi thi nên tôi đang rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan". —Nam: Không, đó là vì học sinh bên trái và bên phải đưa ra câu trả lời khác nhau trong kỳ thi, điều này khiến tôi rơi vào tình thế khó xử. — Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông trong kỳ thi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个句子应该改成“考试题目不会答,所以我左右为难”。 男:不是,是考试时左右两边同学的答案不一样,让我左右为难。 问:考试时男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Câu này nên sửa thành "Tôi không thể trả lời câu hỏi thi nên tôi đang rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan". —Nam: Không, đó là vì học sinh bên trái và bên phải đưa ra câu trả lời khác nhau trong kỳ thi, điều này khiến tôi rơi vào tình thế khó xử. — Câu hỏi: Điều gì đã xảy ra với người đàn ông trong kỳ thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看不懂问题 (Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết câu hỏi, vấn đề)
- B. 写错了答案 (Viết sai, nhầm rồi đáp án, câu trả lời)
- C. 偷看同学的 (Ăn trộm, trộm cắp nhìn, xem bạn cùng học, bạn học)
- D. 记错了时间 (Ghi nhớ sai, nhầm rồi thời gian)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (偷看同学的 — Nhìn trộm bạn cùng lớp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cậu không thể nói với người lãnh đạo nếu anh ấy sai sao? Đây là quy định của ai? — Nữ: Chàng trai trẻ, anh có thể lợi dụng việc đối đầu trực diện với sếp của mình không? Sử dụng bộ não của bạn! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:领导有错就不能说吗?这是谁的规定? 女:年轻人,跟老板硬碰硬你能占便宜吗?用用脑子吧! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu không thể nói với người lãnh đạo nếu anh ấy sai sao? Đây là quy định của ai? — Nữ: Chàng trai trẻ, anh có thể lợi dụng việc đối đầu trực diện với sếp của mình không? Sử dụng bộ não của bạn! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要按照规定去做 (Cần dựa theo, theo đúng quy định đi làm, chế tạo)
- B. 做事得讲方法 (Làm, chế tạo việc, sự việc giảng, nói phương pháp, cách thức)
- C. 有事好好儿商量 (Có việc, bận việc thật tốt, cẩn thận kỹ càng trẻ em, con cái bàn bạc, thương lượng)
- D. 别光想得好处 (Đừng ánh sáng, quang muốn điểm tốt, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做事得讲方法 — Có một cách để làm những việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Có đối tác nào của bạn mà bạn có thể gọi là bạn bè không? —Nam: Không dễ để tìm được một người bạn có thể trò chuyện trong công việc! — Câu hỏi: Đàn ông nói khó tìm được loại bạn bè nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的合作伙伴中有可以称得上朋友的人吗? 男:想在生意场上找个谈得来的朋友,那可不容易! 问:男的说什么样的朋友不好找?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có đối tác nào của bạn mà bạn có thể gọi là bạn bè không? —Nam: Không dễ để tìm được một người bạn có thể trò chuyện trong công việc! — Câu hỏi: Đàn ông nói khó tìm được loại bạn bè nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有共同语言的 (Có chung, cùng nhau ngôn ngữ, tiếng nói)
- B. 能合作成功的 (Có thể hợp tác, phối hợp thành công)
- C. 能经常交流的 (Có thể thường xuyên giao lưu, trao đổi)
- D. 喜欢聊天儿的 (Thích tán gẫu, trò chuyện gẫu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有共同语言的 — có một ngôn ngữ chung) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:会议室都收拾好了吧?各种设备都没问题吧? 男:瞧我,这一忙怎么把这事儿忘得一千二净! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Phòng họp đã dọn dẹp chưa? Tất cả các thiết bị đều ổn chứ? - Người đàn ông: Nhìn anh này, bận rộn thế này làm sao anh có thể quên được! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根本没想起来 (Căn bản, gốc rễ chưa nhớ ra, nhớ lại đến, tới)
- B. 一点儿也不脏 (Một chút, một ít cũng không bẩn, dơ bẩn (zāng))
- C. 已收拾干净了 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) thu dọn, dọn dẹp sạch sẽ rồi)
- D. 时间还来得及 (Thời gian vẫn kịp, còn kịp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (根本没想起来 — Thậm chí không nghĩ về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Không phải tuần sau có bài kiểm tra hàng tháng sao? Bạn đã sẵn sàng chưa? — Người đàn ông: Đó là miếng bánh thôi, không phải chỉ là trò đùa thôi sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:还玩儿呀?下周不是有月考吗?你准备好了吗? 男:小菜一碟,还不跟玩儿似的? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn vui vẻ chứ? Không phải tuần sau có bài kiểm tra hàng tháng sao? Bạn đã sẵn sàng chưa? — Người đàn ông: Đó là miếng bánh thôi, không phải chỉ là trò đùa thôi sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃完饭再准备月考 (Ăn xong cơm, bữa ăn lại, nữa chuẩn bị tháng, mặt trăng thi, kiểm tra thi cử)
- B. 打算放弃这次月考 (Dự định, tính toán từ bỏ, buông xuôi đây, này lần tháng, mặt trăng thi, kiểm tra thi cử)
- C. 玩儿完再准备不迟 (Chơi, vui chơi giải trí xong, hoàn thành lại, nữa chuẩn bị không muộn, trễ)
- D. 可以轻松通过月考 (Có thể nhẹ nhõm, thư thái thông qua, nhờ có tháng, mặt trăng thi, kiểm tra thi cử)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (可以轻松通过月考 — Bạn có thể dễ dàng vượt qua kỳ thi hàng tháng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Tại sao đứa trẻ này lại ngu ngốc đến vậy? Chẳng có gì giống tôi cả! —Nữ: Bạn có nghĩ đó là bạn không? Nó chỉ mới ba tuổi thôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这孩子怎么这么笨哪?一点儿也不像我! 女:你当是你呢?他才三岁啊! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao đứa trẻ này lại ngu ngốc đến vậy? Chẳng có gì giống tôi cả! —Nữ: Bạn có nghĩ đó là bạn không? Nó chỉ mới ba tuổi thôi! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 孩子像你一样笨 (Đứa trẻ giống như, tựa như bạn giống nhau, như nhau vụng về, ngốc nghếch)
- B. 应该多鼓励孩子 (Nên nhiều khuyến khích, động viên đứa trẻ)
- C. 别当面批评孩子 (Đừng trước mặt, trực tiếp gặp mặt phê bình, chỉ trích đứa trẻ)
- D. 应该耐心一点儿 (Nên kiên nhẫn, nhẫn nại một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (应该耐心一点儿 — Bạn nên kiên nhẫn hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Em bé; bạn muốn quả táo nào? —Nam: Lớn nhất. —Nữ: Trẻ em phải lịch sự và phải là người nhỏ tuổi nhất. —Nam: Có nhất thiết phải nói dối mới lịch sự không? — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về cậu bé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:宝贝;你要哪个苹果? 男:最大的。 女:孩子应该懂礼貌,要最小的。 男:难道懂礼貌就得说假话吗? 问:根据对话,可以知道男孩怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em bé; bạn muốn quả táo nào? —Nam: Lớn nhất. —Nữ: Trẻ em phải lịch sự và phải là người nhỏ tuổi nhất. —Nam: Có nhất thiết phải nói dối mới lịch sự không? — Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về cậu bé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有礼貌 (Rất có lịch sự, lễ phép)
- B. 说了实话 (Nói, phát biểu rồi lời nói thật, sự thật)
- C. 不懂礼貌 (Không hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- D. 说了假话 (Nói, phát biểu rồi giả, không thật lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (说了实话 — Đã nói sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn đã chuyển đến ngôi nhà mới của mình. Khi nào bạn sẽ mời chúng tôi đến dự tiệc cưới? —Nam: Sắp đến rồi, sắp đến rồi, khi nào đến lúc đó tôi sẽ báo cho mọi người biết. —Nữ: Đừng để cô gái phải đợi lâu. Người đàn ông phải chủ động trong vấn đề này! —Nam: Cảm ơn chị đã nhắc nhở. Tôi biết rõ điều đó! — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这新房也住上了,什么时候请我们喝喜酒呀? 男:快了,快了,到时候我一定通知大家。 女:可别让人家姑娘等太久了,这事男的得主动点儿! 男:谢谢大姐的提醒,我心里有数! 问:他们在谈论什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đã chuyển đến ngôi nhà mới của mình. Khi nào bạn sẽ mời chúng tôi đến dự tiệc cưới? —Nam: Sắp đến rồi, sắp đến rồi, khi nào đến lúc đó tôi sẽ báo cho mọi người biết. —Nữ: Đừng để cô gái phải đợi lâu. Người đàn ông phải chủ động trong vấn đề này! —Nam: Cảm ơn chị đã nhắc nhở. Tôi biết rõ điều đó! — Hỏi: Họ đang nói về vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 购买新房 (Mua mới)
- B. 工作计划 (làm việc, công việc kế hoạch, lập kế hoạch)
- C. 装修房子 (ngôi nhà, căn nhà trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- D. 结婚日期 (kết hôn, lập gia đình ngày tháng, ngày hẹn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (结婚日期 — ngày cưới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你这个星期第二次迟到了。 女:真的很抱歉,我已经提前出门了。您也知道,早高峰很难预测堵车的时间。 男:这个我知道。难道你没打算换个工作吗?公司上上下下几百人,我不能只为你一 个人开绿灯啊。 女:请再给我一次机会,我正在找房子,下个月就会搬到公司附近来住。 问:男的希望女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây là lần thứ hai trong tuần này bạn đến muộn. —Nữ: Thực xin lỗi, tôi đã ra khỏi nhà sớm rồi. Bạn cũng biết rằng rất khó để dự đoán thời gian ùn tắc giao thông trong giờ cao điểm buổi sáng. - Người đàn ông: Tôi biết điều này. Bạn không có ý định thay đổi công việc của mình phải không? Công ty có hàng trăm người, tôi không thể bật đèn xanh cho bạn được. —Nữ: Xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. Tôi đang tìm nhà và sẽ chuyển đến sống gần công ty vào tháng tới. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找新房子 (Tìm kiếm mới ngôi nhà, căn nhà)
- B. 提前出门 (trước thời hạn, làm sớm hơn ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- C. 离开公司 (rời khỏi, rời đi công ty)
- D. 开车上班 (lái xe (ô tô) đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (离开公司 — Rời khỏi công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi nghĩ dạo này bố tôi có chuyện gì đó không ổn. Phải rất lâu sau tôi mới phản ứng được. – Người đàn ông: Anh lo lắng quá đấy. Không phải bạn luôn làm điều này khi bạn già đi sao? —Nữ: Bạn thấy đấy, bố tôi thường không có ai để nói chuyện. Tôi sợ có điều gì đó thực sự không ổn theo thời gian. Còn việc tìm vợ cho bố thì sao. —Nam: Tốt đấy, nhưng liệu bố có đồng ý không? —Nữ: Tôi sẽ lo việc này, miễn là bạn không phản đối. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bố tôi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得老爸最近不对劲儿,我叫他半天才反应过来。 男:你多心了,年龄大了不都这样吗? 女:你看,老爸平时连个说话的人都没有,我怕时间长了真会出问题。要不给老爸找 个老伴吧。 男:好是好,只是老爸会同意吗? 女:这个包在我身上,你不反对就行。 问:根据对话,可以知道爸爸什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ dạo này bố tôi có chuyện gì đó không ổn. Phải rất lâu sau tôi mới phản ứng được. – Người đàn ông: Anh lo lắng quá đấy. Không phải bạn luôn làm điều này khi bạn già đi sao? —Nữ: Bạn thấy đấy, bố tôi thường không có ai để nói chuyện. Tôi sợ có điều gì đó thực sự không ổn theo thời gian. Còn việc tìm vợ cho bố thì sao. —Nam: Tốt đấy, nhưng liệu bố có đồng ý không? —Nữ: Tôi sẽ lo việc này, miễn là bạn không phản đối. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về bố tôi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不愿意说话 (Không sẵn lòng, bằng lòng nói chuyện, nói)
- B. 不相信别人 (Không tin, tin tưởng người khác)
- C. 生活很孤单 (Cuộc sống, sinh hoạt rất cô đơn, cô độc)
- D. 精神不正常 (Tinh thần, nghị lực không bình thường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (生活很孤单 — cuộc sống thật cô đơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Mẹ ơi, lần trước mẹ đã nói rằng chỉ cần con vượt qua kỳ thi này, mẹ sẽ mua cho con một chiếc máy tính mới. —Nữ: Tất nhiên là mẹ tôi hứa rồi. —Nam: Vậy thì tôi có một số tin tốt cho bạn, để bạn có thể tránh khỏi rắc rối. —Nữ: Hả? — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你上次说只要我这次考试及格,你就给我买台新电脑。 女:当然,妈妈答应过的。 男:那我要告诉你一个好消息,你可以省省了。 女:啊? 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mẹ ơi, lần trước mẹ đã nói rằng chỉ cần con vượt qua kỳ thi này, mẹ sẽ mua cho con một chiếc máy tính mới. —Nữ: Tất nhiên là mẹ tôi hứa rồi. —Nam: Vậy thì tôi có một số tin tốt cho bạn, để bạn có thể tránh khỏi rắc rối. —Nữ: Hả? — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经有电脑了 (Đã có máy vi tính rồi)
- B. 考试又不及格 (Kỳ thi lại, vừa... vừa... không đạt, đỗ)
- C. 得到了新电脑 (Nhận được, đạt được (kết quả rồi mới máy vi tính)
- D. 考出了好成绩 (Thi, kiểm tra thi cử ra, xuất hiện rồi tốt, đẹp thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (考试又不及格 — Lại trượt kỳ thi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta hãy đi mua sắm nhé. —Nam·Ngày mai chúng ta sẽ có công ty · —Nữ: Không có lý do gì cả! Nhân tiện, vừa rồi dự báo thời tiết nói gì vậy? —Nam: Ngày mai sẽ có gió mạnh và mưa lớn, có thể có băng và sét. Các chuyên gia nhắc nhở bạn tốt nhất không nên ra ngoài! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:如果明天天气好,我们就去逛街吧。 男·我们公司明天· 女:不许找借口!对了,刚才天气预报怎么说? 男:明天刮大风、下大雨,可能还有冰電,专家提醒最好别出门! 问:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu ngày mai thời tiết tốt thì chúng ta hãy đi mua sắm nhé. —Nam·Ngày mai chúng ta sẽ có công ty · —Nữ: Không có lý do gì cả! Nhân tiện, vừa rồi dự báo thời tiết nói gì vậy? —Nam: Ngày mai sẽ có gió mạnh và mưa lớn, có thể có băng và sét. Các chuyên gia nhắc nhở bạn tốt nhất không nên ra ngoài! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天天气不好 (Ngày mai thời tiết không tốt, đẹp)
- B. 男的不想逛街 (Không nam, nam giới muốn dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
- C. 最好不要出门 (Tốt nhất, hay nhất đừng ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- D. 男的工作很忙 (Làm việc, công việc nam, nam giới rất bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的不想逛街 — Người đàn ông không muốn đi mua sắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hôm nay anh không đi làm được không? Tôi không muốn ở nhà một mình, chán quá, chẳng có gì để làm và chẳng có gì để làm! —Nam: Anh sẽ không để em xin nghỉ phép ở công ty nữa phải không? Tôi đã nghỉ ba ngày trong tháng này và nghỉ thêm một ngày nữa thì thật là quá đáng. —Nữ: Làm việc! Công việc! Cả ngày của bạn là làm việc! Công việc có quan trọng với bạn đến vậy không? Tôi không quan trọng sao? - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Tất nhiên bạn là người quan trọng nhất. Hãy kiên nhẫn, vết thương ở chân của bạn sẽ khỏi sau hai tháng, - sau đó bạn có thể ra khỏi giường, tôi sẽ đẩy bạn ra ngoài phơi nắng. - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天能不去上班吗?我不想一个人待在家里,好无聊,没事可做,也不能做! 男:你不会又让我跟公司请假吧?我这个月已经请过三次假了,再请假就太说不过去 了。 女:工作!工作!你整天就是工作!工作对你就那么重要吗?我就不重要吗? 男:你这是怎么了?你当然是最重要的。耐心点儿,再过两个月你的腿伤就会好的, 那时候就可以下床了,我推你出去晒太阳。 问:根据对话,下面哪一项不正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hôm nay anh không đi làm được không? Tôi không muốn ở nhà một mình, chán quá, chẳng có gì để làm và chẳng có gì để làm! —Nam: Anh sẽ không để em xin nghỉ phép ở công ty nữa phải không? Tôi đã nghỉ ba ngày trong tháng này và nghỉ thêm một ngày nữa thì thật là quá đáng. —Nữ: Làm việc! Công việc! Cả ngày của bạn là làm việc! Công việc có quan trọng với bạn đến vậy không? Tôi không quan trọng sao? - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Tất nhiên bạn là người quan trọng nhất. Hãy kiên nhẫn, vết thương ở chân của bạn sẽ khỏi sau hai tháng, - sau đó bạn có thể ra khỏi giường, tôi sẽ đẩy bạn ra ngoài phơi nắng. - Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, câu nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不想上班 (Không nữ, phụ nữ muốn đi làm)
- B. 男的安慰女的 (An ủi, động viên nam, nam giới nữ, phụ nữ)
- C. 女的腿受伤了 (Chân, đùi nữ, phụ nữ bị thương, tổn thương rồi)
- D. 女的心情烦躁 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc nữ, phụ nữ nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (女的不想上班 — Người phụ nữ không muốn đi làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Giá anh đưa ra quá cao nên chúng tôi sẽ không có nhiều lợi nhuận. Chúng tôi cũng có thể không làm công việc kinh doanh này. – Nữ: Không thể chỉ nhìn giá mà không nhìn chất lượng. Sản phẩm có chi phí sản xuất. Đây đã là mức giá tốt nhất của chúng tôi. Nếu thấp hơn thì khó đảm bảo chất lượng. — Người đàn ông: Mỗi người hãy nhượng bộ. Tôi có thể tăng số lượng đặt hàng. — Nữ: Chỉ có đôi bên cùng có lợi mới có thể thiết lập được mối quan hệ hợp tác lâu dài. Theo những gì bạn nói, mỗi người chúng ta sẽ nhượng bộ. — Hỏi: Kết quả cuộc trò chuyện của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们的要价太高了,这样我们就没有多少利润空间了,还不如不做这笔生意呢。 女:您不能只看价格而不看质量啊,产品是有生产成本的,这已经是我们最优惠的价 格了,如果再低就很难保证质量了。 男:那咱们就各让一步吧,我可以增加订货数量。 女:只有双赢才能建立长期的合作关系,按你说的,我们各让一步。 问:他们谈话的结果怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Giá anh đưa ra quá cao nên chúng tôi sẽ không có nhiều lợi nhuận. Chúng tôi cũng có thể không làm công việc kinh doanh này. – Nữ: Không thể chỉ nhìn giá mà không nhìn chất lượng. Sản phẩm có chi phí sản xuất. Đây đã là mức giá tốt nhất của chúng tôi. Nếu thấp hơn thì khó đảm bảo chất lượng. — Người đàn ông: Mỗi người hãy nhượng bộ. Tôi có thể tăng số lượng đặt hàng. — Nữ: Chỉ có đôi bên cùng có lợi mới có thể thiết lập được mối quan hệ hợp tác lâu dài. Theo những gì bạn nói, mỗi người chúng ta sẽ nhượng bộ. — Hỏi: Kết quả cuộc trò chuyện của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取消这笔生意 (Hủy bỏ, bãi bỏ đây, này bút, cây bút kinh doanh, buôn bán)
- B. 原有价格不变 (Vốn có, ban đầu giá cả, mức giá không thay đổi, biến đổi)
- C. 达成合作协议 (Đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị hợp tác, phối hợp thỏa thuận, hiệp định ký kết)
- D. 买方接受要价 (Mua phương, hướng tiếp nhận, chấp nhận cần giá, giá cả)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (达成合作协议 — Đạt được thỏa thuận hợp tác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来公司时间不长,但工作努力,做事认真,会很有前途的,这些我都注意到了。 .女:谢谢经理的鼓励,我一定会更加努力的。 男:所以我不得不让你离开公司。以前有几个人跟你一样,后来都出去自己办公司 了,而且处处跟我们过不去,甚至想挤垮我们。 女:什么?这太不公平了! 问:经理为什么让女的离开公司?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vào công ty đã lâu nhưng bạn làm việc chăm chỉ và nghiêm túc thì sẽ có tương lai tươi sáng. Tôi đã nhận thấy tất cả những điều này. — .Nữ: Cảm ơn quản lý đã động viên. Tôi chắc chắn sẽ làm việc chăm chỉ hơn. — Người đàn ông: Thế là tôi phải để anh rời công ty. Trước đây cũng có một số người như bạn, nhưng sau này họ đều ra ngoài thành lập công ty riêng, luôn gây rắc rối với chúng tôi, thậm chí còn tìm cách ép chúng tôi ra ngoài. – Người phụ nữ: Cái gì? Điều này thật không công bằng! — Câu hỏi: Tại sao người quản lý lại để người phụ nữ rời công ty?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心新职员超过自己 (Lo lắng, yên tâm không nổi mới thành viên, nhân viên vượt quá, vượt qua tự mình, bản thân)
- B. 让她负责分公司工作 (Để cô ấy phụ trách, chịu trách nhiệm chia, tách công ty làm việc, công việc)
- C. 担心经理职位被取代 (Lo lắng, yên tâm không nổi người quản lý vị trí công việc, chức vụ nghề nghiệp bị lấy, nhận thế hệ, thời đại)
- D. 新职员工作能力不够 (Mới nhân viên, cán bộ công nhân viên làm việc, tác phẩm năng lực, khả năng chưa đủ, không đủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (担心新职员超过自己 — Lo lắng nhân viên mới sẽ vượt lên chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Xin chào, khách sạn Jingya. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn không? — Người đàn ông: Tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào tối mai. — Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ đặt bàn cho hai người vào tối mai. Xin lỗi, bạn muốn khu vực hút thuốc hay khu vực cấm hút thuốc? – Nam: Khu vực cấm hút thuốc. Nhân tiện, tốt nhất nên đặt một chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi yên tĩnh hơn. Ngày mai là sinh nhật của vợ tôi và tôi - muốn làm cho nó trở nên đặc biệt một chút, và sẽ thật tuyệt nếu có hoa và một chiếc bánh. — Nữ: Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn thu xếp. — Câu hỏi: Mục đích người đàn ông gọi điện là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,静雅酒店。请问,有什么可以帮您的吗? 男:我想订一张明天晚上两人用餐的桌子。 女:好的,我给您预留一张明晚的两人餐桌。请问,您要吸烟区还是非吸烟区? 男:非吸烟区。对了,桌子最好是靠窗的,安静一点儿的。明天是我妻子的生日,我 想让它特别一点儿,如果能有鲜花和蛋糕就更好了。 女:放心吧,我会尽力帮您安排的。 问:男的打电话的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, khách sạn Jingya. Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho bạn không? — Người đàn ông: Tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào tối mai. — Người phụ nữ: Được rồi, tôi sẽ đặt bàn cho hai người vào tối mai. Xin lỗi, bạn muốn khu vực hút thuốc hay khu vực cấm hút thuốc? – Nam: Khu vực cấm hút thuốc. Nhân tiện, tốt nhất nên đặt một chiếc bàn cạnh cửa sổ, nơi yên tĩnh hơn. Ngày mai là sinh nhật của vợ tôi và tôi - muốn làm cho nó trở nên đặc biệt một chút, và sẽ thật tuyệt nếu có hoa và một chiếc bánh. — Nữ: Đừng lo lắng, tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn thu xếp. — Câu hỏi: Mục đích người đàn ông gọi điện là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 订鲜花 (đặt trước (vé, phòng hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
- B. 订房间 (đặt trước (vé, phòng phòng)
- C. 订餐位 (Đặt trước (vé, phòng bữa ăn, bữa cơm vị)
- D. 订蛋糕 (đặt trước (vé, phòng bánh kem, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (订餐位 — Đặt bàn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Người thứ ba đã học được gì từ con kiến?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 雨后,一只蚂蚁艰难地向墙上爬去。由于刚下过雨,墙又湿又滑,它爬到一定的高度就会掉下来。它一次次地向上爬,一次次地又掉下来第一个人看到了,叹了一口气,自言自语:“喉,我的人生不就像这只蚂蚁吗?忙忙碌碌却什么收获都没有。”于是,他越来越消沉。第二个人看到了,说:“这只蚂蚁真笨,为什么不从旁边干燥的地方绕一下再往上爬呢?我以后可不能像它这样。”于是,他变得聪明起来。第三个人看到了,立刻被蚂蚁不怕困难的精神感动了。于是,他变得坚强起来。 问:第三个人从蚂蚁身上学到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Người thứ ba đã học được gì từ con kiến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人类应该保护弱小动物 (Loài người, nhân loại nên bảo vệ, giữ gìn yếu, suy yếu nhỏ, bé động vật)
- B. 做事前先熟悉周围环境 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước trước, trước tiên trước hết quen thuộc, am hiểu xung quanh, phụ cận môi trường)
- C. 确定目标后坚持不放弃 (Xác định, chốt lại mục tiêu, đích đến sau kiên trì, bền bỉ không từ bỏ, buông xuôi)
- D. 做事前应该先制订计划 (Làm, chế tạo việc, sự việc trước nên trước, trước tiên trước hết xây dựng, định ra đề ra (kế hoạch kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (确定目标后坚持不放弃 — Một khi bạn đã đặt ra mục tiêu, hãy bám sát nó và đừng bao giờ bỏ cuộc.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định sự thành công?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 雨后,一只蚂蚁艰难地向墙上爬去。由于刚下过雨,墙又湿又滑,它爬到一定的高度就会掉下来。它一次次地向上爬,一次次地又掉下来第一个人看到了,叹了一口气,自言自语:“喉,我的人生不就像这只蚂蚁吗?忙忙碌碌却什么收获都没有。”于是,他越来越消沉。第二个人看到了,说:“这只蚂蚁真笨,为什么不从旁边干燥的地方绕一下再往上爬呢?我以后可不能像它这样。”于是,他变得聪明起来。第三个人看到了,立刻被蚂蚁不怕困难的精神感动了。于是,他变得坚强起来。 问:根据这段话,成功是由什么决定的?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau cơn mưa, một con kiến trèo lên tường một cách khó khăn. Vì vừa mưa nên tường ướt và trơn trượt, khi leo lên một độ cao nhất định sẽ rơi ra. Nó leo lên hết lần này đến lần khác và lại rơi xuống. Người đầu tiên nhìn thấy, thở dài và tự nhủ: “Họg họng, cuộc đời mình chẳng phải cũng giống như con kiến này sao? Mình bận rộn mà chẳng được gì cả”. Vì thế anh càng ngày càng chán nản. Người thứ hai nhìn thấy liền nói: "Con kiến này ngu thật, sao không đi vòng đến chỗ khô ráo rồi trèo lên? Sau này tôi cũng không thể như nó được nữa." Vì thế anh ấy trở nên thông minh hơn. Người thứ ba nhìn thấy liền cảm động trước tinh thần không ngại khó của con kiến. Thế là anh trở nên mạnh mẽ. — Câu hỏi: Theo đoạn văn này, điều gì quyết định sự thành công?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境 (huán jìng: môi trường)
- B. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- C. 机会 (jī huì: cơ hội)
- D. 方法 (fāng fǎ: phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (态度 — thái độ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
“Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Về những điểm tương đồng giữa các đồng nghiệp, điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:关于同事之间的相似之处,下列哪项是这段话中没有提到的?
• Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Về những điểm tương đồng giữa các đồng nghiệp, điều nào sau đây không được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄大小 (kích thước, độ lớn bé tuổi tác, tuổi đời)
- B. 谈论话题 (Nói chuyện, đàm phán chủ đề trò chuyện, đề tài)
- C. 成长环境 (môi trường trưởng thành, lớn lên)
- D. 社会观念 (quan niệm, tư tưởng xã hội)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (成长环境 — Môi trường phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
“Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “同事文化”在现在的年轻人中非常流行。由于同处于一个年龄段,有着差不多的价值观,再加上工作和生活中的相互影响,所以这种同事关系比其他关系都更密切。相对于·家人或者亲戚关系,现在的年轻人业余时间更愿意跟自己的同事在一起,既能增进友谊,又能放松心情。这些年轻人多在知识更新快、工作压力大、技术含量高的新经济行业工作,而良好人际交往模式。 问:这段话中提到的顺利完成工作的必备条件是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: “Văn hóa đồng nghiệp” đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ hiện nay. Bởi vì chúng tôi cùng độ tuổi và có những giá trị giống nhau, cộng với sự ảnh hưởng lẫn nhau trong công việc và cuộc sống nên mối quan hệ đồng nghiệp kiểu này thân thiết hơn những mối quan hệ khác. So với gia đình hay người thân, giới trẻ ngày nay thích dành thời gian rảnh rỗi cùng đồng nghiệp, điều này không chỉ giúp tăng cường tình bạn mà còn giúp thư giãn. Những người trẻ này chủ yếu làm việc trong các ngành kinh tế mới, nơi kiến thức được cập nhật nhanh chóng, áp lực công việc cao, công nghệ cao và có khả năng giao tiếp tốt giữa các cá nhân. — Câu hỏi: Những điều kiện cần thiết để hoàn thành thành công công việc được đề cập trong đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广泛的人际交往 (Người rộng rãi, phổ biến giao lưu, qua lại)
- B. 知识更新速度快 (Kiến thức, tri thức cập nhật, đổi mới tốc độ, vận tốc nhanh, mau)
- C. 良好的合作关系 (Hợp tác, phối hợp tốt, thuận lợi mối quan hệ)
- D. 专业技术水平高 (Chuyên ngành, chuyên môn kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (良好的合作关系 — mối quan hệ làm việc tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Hỏi: Tại sao làm việc một mình lại hiệu quả hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 和尚抬水喝,三个和尚没水喝。为什么人多了反而没水喝了呢?其实原因很简单,P个和尚自己生活时,由于生存的需要,只有自己去挑水。当有两个和尚时,两个人一起抬水,看起来也很公平。但当出现三个和尚时,每个人都希望别人去承担挑水的任务,而自己享受成果,都这么想的结果就是大家都没有水喝。这个故事告诉我们,一个人被要求完成任务时,责任感会很强;但如果要求很多人共同完成任务的话,每个人的责任感就会减弱。因为前者独立承担责任,后者希望别人多承担点儿责任,这就是责任分散带来的后果。 问:为什么独自做事效率会更高?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Hỏi: Tại sao làm việc một mình lại hiệu quả hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事会更专心 (Làm, chế tạo việc, sự việc biết hơn chuyên tâm, tập trung cao độ)
- B. 责任感会更强 (Trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động biết hơn mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 精神更加集中 (Tinh thần, nghị lực càng thêm, càng tập trung, gom lại)
- D. 承担者能力强 (Gánh vác, đảm đương người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu năng lực, khả năng mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (责任感会更强 — Tinh thần trách nhiệm sẽ mạnh mẽ hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Câu hỏi: Khi có nhiều người hoàn thành một nhiệm vụ thì kết quả sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 和尚抬水喝,三个和尚没水喝。为什么人多了反而没水喝了呢?其实原因很简单,P个和尚自己生活时,由于生存的需要,只有自己去挑水。当有两个和尚时,两个人一起抬水,看起来也很公平。但当出现三个和尚时,每个人都希望别人去承担挑水的任务,而自己享受成果,都这么想的结果就是大家都没有水喝。这个故事告诉我们,一个人被要求完成任务时,责任感会很强;但如果要求很多人共同完成任务的话,每个人的责任感就会减弱。因为前者独立承担责任,后者希望别人多承担点儿责任,这就是责任分散带来的后果。 问:很多人去完成一项任务时,结果一般会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sư bưng nước uống nhưng ba nhà sư không có nước để uống. Tại sao không có nước để uống khi có rất nhiều người? Trên thực tế, lý do rất đơn giản. Khi các tu sĩ P sống một mình, do nhu cầu sinh tồn nên họ phải tự gánh nước. Khi có hai nhà sư, việc hai người gánh nước cùng nhau cũng có vẻ công bằng. Nhưng khi ba vị sư xuất hiện, mọi người đều hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiệm vụ gánh nước và tự mình hưởng thụ thành quả. Kết quả của việc suy nghĩ theo cách này là không ai có nước để uống. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng khi một người được yêu cầu hoàn thành một nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của người đó sẽ rất cao; nhưng nếu yêu cầu nhiều người cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ thì tinh thần trách nhiệm của mọi người sẽ bị suy yếu. Vì người trước nhận trách nhiệm một cách độc lập nên người sau hy vọng người khác sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn. Đây là hệ quả của sự phân tán trách nhiệm. — Câu hỏi: Khi có nhiều người hoàn thành một nhiệm vụ thì kết quả sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大大提高效率 (Vô cùng, hết sức nâng cao, cải thiện hiệu suất, năng suất)
- B. 缩短完成时间 (Rút ngắn (thời gian, cự ly hoàn thành, làm xong thời gian)
- C. 可以尽快完成 (Có thể càng sớm càng tốt, nhanh chóng hoàn thành, làm xong)
- D. 希望别人承担 (Hy vọng người khác gánh vác, đảm đương)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (希望别人承担 — mong người khác sẽ chịu đựng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Về Tiểu Vương, cái nào phù hợp với nội dung đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 小王性格内向,都工作好几年了还没有女朋友。上个月,公司来了一位新的女职员,也没有男朋友,同事们都认为小王的机会来了,于是鼓励小王多跟这位女同事接触,勇敢地说出自己的想法。小王曾经想过要约女同事看电影、听音乐会或者逛街,但是每次都是话到嘴边就说不出来了。这一天,小王在同事的鼓励下决定拿出勇气给女同事打电话,同事们在门外等了半天,终于,小王兴奋地从房间里跑出来了。“怎么样?她一定答应了吧?”大家问。“我运气真好,她家里没人接电话。”小王激动地说。 问:关于小王,符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Về Tiểu Vương, cái nào phù hợp với nội dung đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺乏交流的勇气 (Thiếu thốn, thiếu hụt dũng khí, lòng dũng cảm giao lưu, trao đổi)
- B. 害怕被同事拒绝 (Sợ hãi bị đồng nghiệp từ chối, cự tuyệt)
- C. 不想跟同事交往 (Không muốn giao lưu, qua lại cùng/với đồng nghiệp)
- D. 不想跟同事交流 (Không muốn với đồng nghiệp giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (缺乏交流的勇气 — Thiếu dũng khí để giao tiếp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Các đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Vì sao Tiểu Vương lại nói mình “may mắn như vậy”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小王性格内向,都工作好几年了还没有女朋友。上个月,公司来了一位新的女职员,也没有男朋友,同事们都认为小王的机会来了,于是鼓励小王多跟这位女同事接触,勇敢地说出自己的想法。小王曾经想过要约女同事看电影、听音乐会或者逛街,但是每次都是话到嘴边就说不出来了。这一天,小王在同事的鼓励下决定拿出勇气给女同事打电话,同事们在门外等了半天,终于,小王兴奋地从房间里跑出来了。“怎么样?她一定答应了吧?”大家问。“我运气真好,她家里没人接电话。”小王激动地说。 问:小王为什么说自己“运气真好”?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người sống nội tâm, đã đi làm được vài năm nhưng vẫn chưa có bạn gái. Tháng trước, có một nữ nhân viên mới đến công ty và cô ấy chưa có bạn trai. Các đồng nghiệp cho rằng cơ hội của Xiao Wang đã đến nên họ khuyến khích Xiao Wang tiếp xúc nhiều hơn với nữ đồng nghiệp này và dũng cảm nói ra suy nghĩ của mình. Tiểu Vương từng nghĩ đến việc rủ đồng nghiệp nữ đi xem phim, đi xem hòa nhạc hoặc đi mua sắm, nhưng mỗi lần lời nói ra khỏi miệng đều không thể nói ra. Ngày này, được sự động viên của đồng nghiệp, Tiểu Vương quyết định lấy hết can đảm gọi điện cho nữ đồng nghiệp của mình. Các đồng nghiệp của anh đã đợi ngoài cửa rất lâu. Cuối cùng, Tiểu Vương hưng phấn chạy ra khỏi phòng. "Thế nào? Cô ấy chắc chắn đã đồng ý phải không?" mọi người hỏi. "Tôi thật may mắn, ở nhà cô ấy không có ai trả lời điện thoại." Tiểu Vương hưng phấn nói. — Hỏi: Vì sao Tiểu Vương lại nói mình “may mắn như vậy”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女同事约了他 (Nữ, phụ nữ đồng nghiệp hẹn, ước hẹn rồi anh ấy)
- B. 女同事答应了 (Nữ, phụ nữ đồng nghiệp đồng ý, nhận lời rồi)
- C. 女同事不在家 (Nữ, phụ nữ đồng nghiệp không ở nhà)
- D. 女同事很主动 (Nữ, phụ nữ đồng nghiệp rất chủ động, tự giác tích cực)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (女同事不在家 — Đồng nghiệp nữ không có ở nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Về đường sắt cao tốc, câu nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:关于高速铁路,下面不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Về đường sắt cao tốc, câu nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适合发达城市间的交通 (Phù hợp, thích hợp phát triển, thịnh vượng thành phố giao thông, đi lại giữa, không gian)
- B. 促进城市间的经济联系 (Thúc đẩy, xúc tiến thành phố kinh tế giữa, không gian liên hệ, liên lạc)
- C. 实力强的城市获益更多 (Thực lực, sức mạnh tiềm tàng thực chất thành phố mạnh mẽ, kiên cường thu hoạch lợi ích kiến thức hơn nhiều)
- D. 适合近距离城市的交通 (Phù hợp, thích hợp gần khoảng cách, cự ly giao thông, đi lại thành phố)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (适合发达城市间的交通 — Thích hợp cho việc di chuyển giữa các thành phố phát triển) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 高速铁路的建设促进了城市之间的经济联系和发展,加快了一定范围内经济、技术、人才资源的快速流动,大大提高了铁路沿线城市的人才质量,加强了沿线经济和城市之间的联系,促进了城市间的经济发展。但是,高速铁路在拉近城市间距离、促进城市间联系的同时,实际上也会带来不利的一面。随着高速铁路的开通带来的流动便利,城市间在加速流动的同时,也会促使资金、人才、信息向发展环境优越的地区集中,所以规模大、实力强的城市获得的利益更明显,而比较落后的地区则因消费水平低、经济落后等原因,可能会面临人才流失的困境。 问:下列哪项是这段话中提到的建设高速铁路的不利影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng đường sắt cao tốc thúc đẩy kết nối và phát triển kinh tế giữa các thành phố, đẩy nhanh dòng chảy nhanh chóng của nguồn lực kinh tế, công nghệ và nhân lực trong một phạm vi nhất định, cải thiện đáng kể chất lượng nhân tài ở các thành phố dọc tuyến đường sắt, tăng cường kết nối giữa nền kinh tế và các thành phố dọc tuyến, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong khi đường sắt cao tốc rút ngắn khoảng cách giữa các thành phố và thúc đẩy kết nối liên thành phố thì thực tế chúng cũng mang lại những bất lợi. Với sự thuận tiện về di chuyển do việc mở đường sắt cao tốc mang lại, trong khi luồng di chuyển giữa các thành phố đang tăng tốc, nó cũng sẽ thúc đẩy sự tập trung vốn, nhân tài và thông tin vào những khu vực có môi trường phát triển vượt trội. Vì vậy, các thành phố quy mô lớn và hùng mạnh sẽ thu được nhiều lợi ích rõ ràng hơn, trong khi những khu vực tương đối lạc hậu có thể phải đối mặt với tình trạng tiến thoái lưỡng nan về chảy máu chất xám do mức tiêu dùng thấp, kinh tế lạc hậu và các nguyên nhân khác. — Câu hỏi: Điều nào sau đây là tác động bất lợi của việc xây dựng đường sắt cao tốc được đề cập trong đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带动发达地区消费水平 (Lôi kéo, dẫn dắt thúc đẩy phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng tiêu dùng, chi tiêu trình độ, mức độ)
- B. 影响发达地区经济发展 (Ảnh hưởng, tác động phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng kinh tế phát triển)
- C. 使发达地区人才太集中 (Khiến cho, làm cho phát triển, thịnh vượng khu vực, vùng nhân tài, người tài quá tập trung, gom lại)
- D. 造成落后地区人才流失 (Gây nên, tạo thành lạc hậu, tụt hậu khu vực, vùng nhân tài, người tài chảy, trôi chảy (dòng nước))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (造成落后地区人才流失 — Gây chảy máu chất xám ở những vùng lạc hậu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-06.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-06
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系
46.饮用水的质量直接( )到人们的身体健康,应该引起足够重视。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChất lượng nước uống liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người và cần được quan tâm đúng mức.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系 | 46.饮用水的质量直接( )到人们的身体健康,应该引起足够重视。
• Nghĩa tiếng Việt: Chất lượng nước uống liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người và cần được quan tâm đúng mức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- E. 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “饮用水的质量直接( )到人们的身体健康,应该引起足够重视。” cần điền từ F (关系 — mối quan hệ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “饮用水的质量直接关系到人们的身体健康,应该引起足够重视。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系
47.虽然在国外生活了很多年,这位老人的饮食( )却没什么变化。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù đã sống ở nước ngoài nhiều năm nhưng thói quen ăn uống của ông lão này vẫn không thay đổi nhiều.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系 | 47.虽然在国外生活了很多年,这位老人的饮食( )却没什么变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù đã sống ở nước ngoài nhiều năm nhưng thói quen ăn uống của ông lão này vẫn không thay đổi nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- E. 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “虽然在国外生活了很多年,这位老人的饮食( )却没什么变化。” cần điền từ A (习惯 — thói quen) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “虽然在国外生活了很多年,这位老人的饮食习惯却没什么变化。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系
48.在没有得到公司( )的消息之前,请不要随便乱说。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng không đưa ra nhận xét ngẫu nhiên khi chưa nhận được thông tin chắc chắn từ công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系 | 48.在没有得到公司( )的消息之前,请不要随便乱说。
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng không đưa ra nhận xét ngẫu nhiên khi chưa nhận được thông tin chắc chắn từ công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- E. 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “在没有得到公司( )的消息之前,请不要随便乱说。” cần điền từ B (确实 — thực sự) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “在没有得到公司确实的消息之前,请不要随便乱说。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系
49.因为受到大雨的影响,我们不得不把比赛时间( )了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì trời mưa to nên trận đấu phải hoãn lại.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系 | 49.因为受到大雨的影响,我们不得不把比赛时间( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì trời mưa to nên trận đấu phải hoãn lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- E. 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “因为受到大雨的影响,我们不得不把比赛时间( )了。” cần điền từ D (推迟 — trì hoãn) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “因为受到大雨的影响,我们不得不把比赛时间推迟了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系
50.我( )一运动就出汗,而且非常多,不知道这算不算病?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đổ mồ hôi rất nhiều khi tập thể dục dù chỉ một chút. Xin hỏi đây có phải là bệnh không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 习惯 B 确实 C 坚持 D 推迟 E 稍微 F 关系 | 50.我( )一运动就出汗,而且非常多,不知道这算不算病?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đổ mồ hôi rất nhiều khi tập thể dục dù chỉ một chút. Xin hỏi đây có phải là bệnh không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 确实 (què shí: thực sự, quả thực)
- C. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- D. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- E. 稍微 (shāo wēi: hơi, một chút)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “我( )一运动就出汗,而且非常多,不知道这算不算病?” cần điền từ E (稍微 — hơi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “我稍微一运动就出汗,而且非常多,不知道这算不算病?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹
51.A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tại sao bạn lại mua nhiều gói lớn và nhỏ như vậy? B: Nhiều cửa hàng đang giảm giá và khuyến mãi! Cậu không đi xem sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 51.A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tại sao bạn lại mua nhiều gói lớn và nhỏ như vậy? B: Nhiều cửa hàng đang giảm giá và khuyến mãi! Cậu không đi xem sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- B. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- C. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- D. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在( )促销呢!你不去看看吗?” cần điền từ B (打折 — Giảm giá) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你怎么又大包小包地买了这么多呀?B:很多商店都在打折促销呢!你不去看看吗?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹
52.A:莉莉老穿新衣服,出来进去的,弄得跟服装( )似的。B:谁说不是呢?哪像个学生样儿!
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Lily luôn mặc quần áo mới và ra vào, khiến nó trông giống như một buổi trình diễn trang phục. B: Ai nói là không? Anh ta trông không giống sinh viên chút nào!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 52.A:莉莉老穿新衣服,出来进去的,弄得跟服装( )似的。B:谁说不是呢?哪像个学生样儿!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Lily luôn mặc quần áo mới và ra vào, khiến nó trông giống như một buổi trình diễn trang phục. B: Ai nói là không? Anh ta trông không giống sinh viên chút nào!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- B. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- C. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- D. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:莉莉老穿新衣服,出来进去的,弄得跟服装( )似的。B:谁说不是呢?哪像个学生样儿!” cần điền từ A (表演 — hiệu suất) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:莉莉老穿新衣服,出来进去的,弄得跟服装表演似的。B:谁说不是呢?哪像个学生样儿!”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹
53.A:你说这足球踢来踢去,有什么好看的?B:这叫“内行看门道,外行看( )”,跟你说也是白说。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chơi bóng đá ở đây và ở đó có gì thú vị? B: Cái này gọi là “chuyên gia canh cửa, còn cư sĩ canh hưng phấn”. Thật vô ích khi nói với bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 53.A:你说这足球踢来踢去,有什么好看的?B:这叫“内行看门道,外行看( )”,跟你说也是白说。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chơi bóng đá ở đây và ở đó có gì thú vị? B: Cái này gọi là “chuyên gia canh cửa, còn cư sĩ canh hưng phấn”. Thật vô ích khi nói với bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- B. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- C. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- D. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你说这足球踢来踢去,有什么好看的?B:这叫“内行看门道,外行看( )”,跟你说也是白说。” cần điền từ F (热闹 — sống động) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你说这足球踢来踢去,有什么好看的?B:这叫“内行看门道,外行看热闹”,跟你说也是白说。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹
54.A:北京的博物馆门票贵吗?B:暑假期间,学生凭学生证可以( )参观博物馆。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Vé bảo tàng ở Bắc Kinh có đắt không? B: Trong kỳ nghỉ hè, học sinh có thể tham quan bảo tàng miễn phí bằng thẻ học sinh của mình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 54.A:北京的博物馆门票贵吗?B:暑假期间,学生凭学生证可以( )参观博物馆。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Vé bảo tàng ở Bắc Kinh có đắt không? B: Trong kỳ nghỉ hè, học sinh có thể tham quan bảo tàng miễn phí bằng thẻ học sinh của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- B. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- C. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- D. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:北京的博物馆门票贵吗?B:暑假期间,学生凭学生证可以( )参观博物馆。” cần điền từ D (免费 — miễn phí) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:北京的博物馆门票贵吗?B:暑假期间,学生凭学生证可以免费参观博物馆。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹
55.A:中国南方和北方的冬天气候一样吗?B:不一样,南方冬季温暖潮湿,北方则寒冷( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Khí hậu mùa đông ở miền nam Trung Quốc và miền bắc Trung Quốc có giống nhau không? B: Nó khác. Mùa đông ở miền Nam ấm áp và ẩm ướt, trong khi ở miền Bắc lạnh và khô.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 表演 B 打折 C 干燥 D 免费 E 温度 F 热闹 | 55.A:中国南方和北方的冬天气候一样吗?B:不一样,南方冬季温暖潮湿,北方则寒冷( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Khí hậu mùa đông ở miền nam Trung Quốc và miền bắc Trung Quốc có giống nhau không? B: Nó khác. Mùa đông ở miền Nam ấm áp và ẩm ướt, trong khi ở miền Bắc lạnh và khô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- B. 打折 (dǎ zhé: giảm giá, chiết khấu)
- C. 干燥 (gān zào: khô hanh, khô ráo)
- D. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- E. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- F. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:中国南方和北方的冬天气候一样吗?B:不一样,南方冬季温暖潮湿,北方则寒冷( )。” cần điền từ C (干燥 — khô) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:中国南方和北方的冬天气候一样吗?B:不一样,南方冬季温暖潮湿,北方则寒冷干燥。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 自从有了自己的孩子以后
B 真是不养儿不知父母恩啊
C 我才真正理解了父母的辛苦
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ khi có con riêng, tôi mới thực sự hiểu được nỗi vất vả của bố mẹ. Tôi thực sự không biết được lòng tốt của cha mẹ nếu tôi không nuôi dạy con cái của họ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 自从有了自己的孩子以后 | B 真是不养儿不知父母恩啊 | C 我才真正理解了父母的辛苦
• Nghĩa tiếng Việt: Từ khi có con riêng, tôi mới thực sự hiểu được nỗi vất vả của bố mẹ. Tôi thực sự không biết được lòng tốt của cha mẹ nếu tôi không nuôi dạy con cái của họ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “自从有了自己的孩子以后,我才真正理解了父母的辛苦,真是不养儿不知父母恩啊。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 却并不妨碍重新开始
B 难免会感到有些伤感
C 不得不放弃某种生活
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi phải từ bỏ một cuộc sống nào đó, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy hơi buồn, nhưng điều đó không ngăn cản bạn bắt đầu lại.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 却并不妨碍重新开始 | B 难免会感到有些伤感 | C 不得不放弃某种生活
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phải từ bỏ một cuộc sống nào đó, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy hơi buồn, nhưng điều đó không ngăn cản bạn bắt đầu lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “不得不放弃某种生活,难免会感到有些伤感,却并不妨碍重新开始。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 借助外力得到的职位
B 并不是真正的领导者
C 其实只不过是个“官”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChức vụ có được nhờ sự trợ giúp của ngoại lực thực ra chỉ là một “quan chức” chứ không phải một nhà lãnh đạo thực sự.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 借助外力得到的职位 | B 并不是真正的领导者 | C 其实只不过是个“官”
• Nghĩa tiếng Việt: Chức vụ có được nhờ sự trợ giúp của ngoại lực thực ra chỉ là một “quan chức” chứ không phải một nhà lãnh đạo thực sự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “借助外力得到的职位,其实只不过是个“官,并不是真正的领导者。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 心里还是感觉挺甜的
B 但是看到自己的成绩
C 虽然学习是很辛苦的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù việc học rất vất vả nhưng tôi vẫn cảm thấy khá ngọt ngào khi nhìn thấy kết quả của mình.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 心里还是感觉挺甜的 | B 但是看到自己的成绩 | C 虽然学习是很辛苦的
• Nghĩa tiếng Việt: Dù việc học rất vất vả nhưng tôi vẫn cảm thấy khá ngọt ngào khi nhìn thấy kết quả của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “虽然学习是很辛苦的,但是看到自己的成绩,心里还是感觉挺甜的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 午睡对身体健康有好处
B 否则达不到很好的效果
C 但是得采用合理的方式
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgủ trưa rất tốt cho sức khỏe nhưng phải thực hiện một cách hợp lý nếu không sẽ không đạt được kết quả tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 午睡对身体健康有好处 | B 否则达不到很好的效果 | C 但是得采用合理的方式
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ trưa rất tốt cho sức khỏe nhưng phải thực hiện một cách hợp lý nếu không sẽ không đạt được kết quả tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “午睡对身体健康有好处,但是得采用合理的方式,否则达不到很好的效果。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 与别人建立一定的关系
B 是你无法回避的现实
C 人类是社会性的动物
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người là loài động vật có tính xã hội và việc thiết lập những mối quan hệ nhất định với người khác là một thực tế bạn không thể tránh khỏi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 与别人建立一定的关系 | B 是你无法回避的现实 | C 人类是社会性的动物
• Nghĩa tiếng Việt: Con người là loài động vật có tính xã hội và việc thiết lập những mối quan hệ nhất định với người khác là một thực tế bạn không thể tránh khỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “人类是社会性的动物,与别人建立一定的关系,是你无法回避的现实。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 按照普遍的规则去做
B 你要想继续发展下去
C 就得改变以往的做法
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu muốn tiếp tục phát triển, bạn phải thay đổi những thói quen trong quá khứ và tuân theo những quy tắc chung.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 按照普遍的规则去做 | B 你要想继续发展下去 | C 就得改变以往的做法
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu muốn tiếp tục phát triển, bạn phải thay đổi những thói quen trong quá khứ và tuân theo những quy tắc chung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “你要想继续发展下去,就得改变以往的做法,按照普遍的规则去做。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但却拥有颗坚强的心
B 她既没有惊人的外表
C 也没有让人羡慕的家庭
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy không có ngoại hình xuất sắc hay một gia đình đáng ghen tị, nhưng cô ấy có một trái tim mạnh mẽ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 但却拥有颗坚强的心 | B 她既没有惊人的外表 | C 也没有让人羡慕的家庭
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không có ngoại hình xuất sắc hay một gia đình đáng ghen tị, nhưng cô ấy có một trái tim mạnh mẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “她既没有惊人的外表,也没有让人羡慕的家庭,但却拥有颗坚强的心。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就是建立人际关系的最好办法
B 当一个好听众,欣赏别人的表现
C 事实上,在大多数情况下
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên thực tế, trong hầu hết các trường hợp, trở thành một người biết lắng nghe và đánh giá cao những gì người khác đang làm là cách tốt nhất để xây dựng các mối quan hệ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 就是建立人际关系的最好办法 | B 当一个好听众,欣赏别人的表现 | C 事实上,在大多数情况下
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, trong hầu hết các trường hợp, trở thành một người biết lắng nghe và đánh giá cao những gì người khác đang làm là cách tốt nhất để xây dựng các mối quan hệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “事实上,在大多数情况下,当一个好听众,欣赏别人的表现,就是建立人际关系的最好办法。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这样就大大降低了管理成本
B 所以,商品的价格非常便宜
C 这家小超市没有管理人员 /vn
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASiêu thị nhỏ này không có nhân sự quản lý nên chi phí quản lý giảm đáng kể nên giá hàng hóa rất rẻ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 这样就大大降低了管理成本 | B 所以,商品的价格非常便宜 | C 这家小超市没有管理人员 /vn
• Nghĩa tiếng Việt: Siêu thị nhỏ này không có nhân sự quản lý nên chi phí quản lý giảm đáng kể nên giá hàng hóa rất rẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “这家小超市没有管理人员 /vn,这样就大大降低了管理成本,所以,商品的价格非常便宜。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột hôm tôi đi cắt tóc và vừa bước vào tiệm cắt tóc, tôi đã thấy một cô bé ôm chân người thợ cắt tóc và đá, đánh cô ấy. Cuối cùng, người mẹ đang ngồi trên ghế cắt tóc phải dừng lại, an ủi con: “Mẹ sẽ cắt tóc sớm thôi. Cô ấy sẽ trở nên xinh đẹp hơn. Con không muốn mẹ mình xinh đẹp hơn à?" Cô bé vừa khóc vừa nói: "Con không muốn mẹ xinh đẹp, con muốn mẹ nguyên thủy của mẹ!" ★ Tại sao cô bé lại đá và đánh người thợ làm tóc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一天我去理发,才进理发店,就看见一个小女孩抱着理发师的腿又踢又打,旁边的人怎么劝都不行。最后,坐在椅子上正在剪头发的妈妈不得不停下来安慰孩子:“妈妈马上就剪好了,会变得更漂亮,你不希望妈妈更漂亮吗?”小女孩哭着说:“我不要妈妈漂亮,我要原来的妈妈!” ★ 小女孩为什么对理发师又踢又打?
• Nghĩa tiếng Việt: Một hôm tôi đi cắt tóc và vừa bước vào tiệm cắt tóc, tôi đã thấy một cô bé ôm chân người thợ cắt tóc và đá, đánh cô ấy. Cuối cùng, người mẹ đang ngồi trên ghế cắt tóc phải dừng lại, an ủi con: “Mẹ sẽ cắt tóc sớm thôi. Cô ấy sẽ trở nên xinh đẹp hơn. Con không muốn mẹ mình xinh đẹp hơn à?" Cô bé vừa khóc vừa nói: "Con không muốn mẹ xinh đẹp, con muốn mẹ nguyên thủy của mẹ!" ★ Tại sao cô bé lại đá và đánh người thợ làm tóc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怪理发师剪得不好 (Kỳ lạ, quái dị cắt tóc, làm tóc cắt, bấm tỉa không tốt, đẹp)
- B. 不想妈妈改变样子 (Không muốn mẹ thay đổi, biến đổi dáng vẻ, điệu bộ)
- C. 自己也想变漂亮些 (Tự mình, bản thân cũng muốn thay đổi, biến đổi đẹp một vài, một số)
- D. 不愿意等太长时间 (Không sẵn lòng, bằng lòng chờ đợi quá dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不想妈妈改变样子 — Tôi không muốn mẹ tôi thay đổi ngoại hình).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKích thước của căn phòng có mối quan hệ rất lớn với màu sắc của căn phòng. Màu tối có thể khiến người ta cảm thấy chật chội, trong khi màu sáng lại có tác dụng ngược lại. Vì vậy, đối với những căn phòng nhỏ hơn thì việc lựa chọn màu sắc không nên quá tối. ★ Dựa trên đoạn văn này, nên chọn thiết kế nào cho căn phòng nhỏ hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 房间面积的大小与房间的颜色有着很大的关系。深沉的颜色能够使人产生紧缩感,淡淡的色彩则具有相反的效果。因此面积较小的居室,色彩的选择不应该太深。 ★ 根据这段话,较小的房间应该选用什么设计?
• Nghĩa tiếng Việt: Kích thước của căn phòng có mối quan hệ rất lớn với màu sắc của căn phòng. Màu tối có thể khiến người ta cảm thấy chật chội, trong khi màu sáng lại có tác dụng ngược lại. Vì vậy, đối với những căn phòng nhỏ hơn thì việc lựa chọn màu sắc không nên quá tối. ★ Dựa trên đoạn văn này, nên chọn thiết kế nào cho căn phòng nhỏ hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 深浅搭配的设计 (Sâu, sâu sắc nông, cạn thiết kế, quy hoạch phối hợp, kết hợp)
- B. 颜色较深的设计 (Màu sắc khá, tương đối thiết kế, quy hoạch sâu, sâu sắc)
- C. 根据个人的喜好 (Căn cứ vào, dựa theo cá nhân tốt, đẹp)
- D. 颜色较浅的设计 (Màu sắc khá, tương đối thiết kế, quy hoạch nông, cạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (颜色较浅的设计 — Thiết kế màu sắc nhẹ nhàng hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiết kiệm tiền là một phần trong cuộc sống của con người và không liên quan gì đến tuổi tác, địa vị hay nghề nghiệp. Ví dụ, bạn thường lái xe đến một trang trại ở ngoại ô hoặc siêu thị giá rẻ để mua đồ tạp hóa, đến trung tâm mua sắm lớn để mua quần áo giảm giá, mua thực phẩm theo nhu cầu của bản thân và không bao giờ mua những thứ bạn không cần. ★ Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 省钱是人们生活的一部分,跟年龄、身份、职业没有关系。比如,平时开车到郊区的农场或者便宜的超市去买菜,去大商场实打折的衣服,根据自己已的需要购买食品,不需要的东西坚决不买。 ★ 下列哪一项符合这段话的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiết kiệm tiền là một phần trong cuộc sống của con người và không liên quan gì đến tuổi tác, địa vị hay nghề nghiệp. Ví dụ, bạn thường lái xe đến một trang trại ở ngoại ô hoặc siêu thị giá rẻ để mua đồ tạp hóa, đến trung tâm mua sắm lớn để mua quần áo giảm giá, mua thực phẩm theo nhu cầu của bản thân và không bao giờ mua những thứ bạn không cần. ★ Điều nào sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有的消费都应该合理 (Tiêu dùng, chi tiêu tất cả, toàn bộ đều nên hợp lý, chính đáng)
- B. 省钱只是少数人的行为 (Tiết kiệm tiền, tiết kiệm chi phí chỉ là, chẳng qua là thiểu số, số ít hành vi, cách ứng xử người)
- C. 在郊外生活能省很多钱 (Ở ngoại ô ngoại thành, vùng ngoại ô thanh bình cuộc sống, sinh hoạt có thể tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm rất nhiều tiền)
- D. 有身份的人没必要省钱 (Có người thân phận, thân thế chưa cần thiết, thiết yếu tiết kiệm tiền, tiết kiệm chi phí)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (所有的消费都应该合理 — Mọi mức tiêu dùng phải hợp lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có vài anh em mâu thuẫn và muốn chia cắt gia đình. Người cha già không nói gì, chỉ mang đến một đôi đũa. Chỉ cần một cái búng tay, chiếc đũa đã dễ dàng bị gãy; Sau đó, người cha già đi bẻ một chiếc đũa, nhưng ông đã dùng rất nhiều sức cũng không thể bẻ gãy được. Người cha già buông đũa bỏ đi. Hai anh em chợt hiểu ra mục đích của cha mình. ★ Anh em hiểu:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,有几个兄弟闹矛盾,吵着要分家。老父亲什么话也没说,只是拿来了一把筷子。啪的一声,一根筷子很容易地就被折断了;接着,老父亲去折一把筷子,用了很大力气也没能折断。老父亲丢下筷子就走了,兄弟们突然明白了父亲这样做的目的。 ★ 兄弟们明白了:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có vài anh em mâu thuẫn và muốn chia cắt gia đình. Người cha già không nói gì, chỉ mang đến một đôi đũa. Chỉ cần một cái búng tay, chiếc đũa đã dễ dàng bị gãy; Sau đó, người cha già đi bẻ một chiếc đũa, nhưng ông đã dùng rất nhiều sức cũng không thể bẻ gãy được. Người cha già buông đũa bỏ đi. Hai anh em chợt hiểu ra mục đích của cha mình. ★ Anh em hiểu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲情很重要 (Thân, ruột thịt rất quan trọng)
- B. 筷子质量差 (Đũa, đôi đũa chất lượng, khối lượng (vật lý) kém, thiếu)
- C. 集体力量大 (Tập thể sức mạnh, năng lực to, lớn)
- D. 父亲已老了 (Cha, bố đã, đã từng (viết tắt của 已经) già, lớn tuổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (集体力量大 — Sức mạnh tập thể lớn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu cho thấy, nếu phụ nữ suốt ngày tâm trạng không tốt sẽ dễ mắc nhiều loại bệnh khác nhau. Nếu phụ nữ thường xuyên có thể nói ra những điều mình muốn nói, họ không chỉ có thể để những người xung quanh hiểu được suy nghĩ của mình mà còn có thể giải tỏa những cảm xúc không tốt và giảm bớt gánh nặng tâm lý một cách hiệu quả. Phương pháp này có thể giúp phụ nữ đạt được mục đích tự điều chỉnh cảm xúc của mình. ★ Một mục phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 研究表明,如果女性整天心情不好,就很有可能得上各种疾病,而女性如果能经常把自己心里想说的话说出来,既能让身边的人明白自己的想法,同时也能使不良的情绪得到有效释放,减轻心理负担。这种方式能帮助女性达到自我调节情绪的目的。 ★ 符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy, nếu phụ nữ suốt ngày tâm trạng không tốt sẽ dễ mắc nhiều loại bệnh khác nhau. Nếu phụ nữ thường xuyên có thể nói ra những điều mình muốn nói, họ không chỉ có thể để những người xung quanh hiểu được suy nghĩ của mình mà còn có thể giải tỏa những cảm xúc không tốt và giảm bớt gánh nặng tâm lý một cách hiệu quả. Phương pháp này có thể giúp phụ nữ đạt được mục đích tự điều chỉnh cảm xúc của mình. ★ Một mục phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诉说帮助女性调节情绪 (Nói, phát biểu giúp đỡ phụ nữ, phái nữ điều tiết, điều chỉnh tâm trạng, cảm xúc)
- B. 交流可以改善人际关系 (Giao lưu, trao đổi có thể cải thiện, nâng cao (môi trường người mối quan hệ)
- C. 各种疾病导致性格悲观 (Các loại, mọi loại bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) tính cách, tính tình bi quan)
- D. 女性易受不良情绪影响 (Phụ nữ, phái nữ nhận, chịu đựng bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc ảnh hưởng, tác động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (诉说帮助女性调节情绪 — Kể chuyện giúp phụ nữ điều tiết cảm xúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn cảm thấy mình không hạnh phúc hay không hạnh phúc mỗi ngày thì có thể bạn đang ở trạng thái "dưới mức hạnh phúc". “Hạnh phúc phụ” không có nghĩa là bạn không hạnh phúc, chỉ là bạn cảm thấy chẳng có gì đáng để hạnh phúc mà thôi. “Hạnh phúc phụ” là một cảm xúc lo âu mãn tính và là biểu hiện biến dạng của căng thẳng. Nó không đau cũng không ngứa, không có cảm giác đặc biệt nhưng không thể để nó phát triển tự do. Vì vậy, bạn nên tĩnh tâm, trau dồi nhiều sở thích khác nhau và giải trí nhiều hơn để tìm lại bản thân khỏe mạnh. ★ Về “tiểu hạnh phúc”, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果你觉得自己每天谈不上高兴,也谈不上不高兴,那你可能进入“亚快乐”状态了。“亚快乐”不是不快乐,只是觉得没什么值得快乐的事。“亚快乐”是一种慢性焦虑情绪,是压力的变形表达形式,它不痛不痒,没什么特别的感觉,但也不能让其自由发展下去,所以应该将心态放平和,培养多种兴趣,多点儿娱乐,这样才能找回健康的自我。 ★ 关于“亚快乐”,不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn cảm thấy mình không hạnh phúc hay không hạnh phúc mỗi ngày thì có thể bạn đang ở trạng thái "dưới mức hạnh phúc". “Hạnh phúc phụ” không có nghĩa là bạn không hạnh phúc, chỉ là bạn cảm thấy chẳng có gì đáng để hạnh phúc mà thôi. “Hạnh phúc phụ” là một cảm xúc lo âu mãn tính và là biểu hiện biến dạng của căng thẳng. Nó không đau cũng không ngứa, không có cảm giác đặc biệt nhưng không thể để nó phát triển tự do. Vì vậy, bạn nên tĩnh tâm, trau dồi nhiều sở thích khác nhau và giải trí nhiều hơn để tìm lại bản thân khỏe mạnh. ★ Về “tiểu hạnh phúc”, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是压力的变形表达形式 (Là, phải biến dạng, biến hình áp lực, sức ép biểu đạt, bày tỏ hình thức, thể thức)
- B. 慢性焦虑情绪表现明显 (Mãn tính, kinh niên (bệnh tật) lo âu, âu lo căng thẳng bồn chồn tâm trạng, cảm xúc thể hiện, biểu hiện rõ rệt, hiển nhiên)
- C. 同时伴有身体的不适感 (Đồng thời, cùng lúc đó đồng hành, đi cùng gắn bó có không khỏe, khó chịu bức bối cơ thể, sức khỏe cảm giác, cảm xúc cảm động)
- D. 对周围事物反应较淡漠 (Đối với xung quanh, phụ cận sự vật, việc phản ứng (hóa học, cơ thể khá, tương đối nhạt (vị, màu) sa mạc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (同时伴有身体的不适感 — kèm theo sự khó chịu về thể chất).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMúa rối bóng là một hình thức kịch truyền thống, chủ yếu sử dụng ánh sáng để chiếu lên các nhân vật và bóng động vật làm bằng da động vật hoặc bìa cứng. Nội dung truyện chủ yếu nói về lịch sử truyền thống. Nghệ sĩ vừa biểu diễn vừa hát, kèm theo âm nhạc. Có thể thấy, ánh sáng là điều không thể thiếu trong múa rối bóng. Dù biểu diễn ban ngày hay ban đêm, múa rối bóng đều phải có ánh sáng và không được sử dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 皮影戏是一种传统的戏剧形式,主要是用灯光照在动物皮或纸板做成的人物、动物剪影上进行表演,故事内容多是表现传统历史的,由艺人一边表演一边演唱,同时配上音乐。由此可见,灯光是皮影戏中不可缺少的。无论是白天演出还是晚上演出,皮影戏都必须有灯光,而不能利用自然的阳光。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Múa rối bóng là một hình thức kịch truyền thống, chủ yếu sử dụng ánh sáng để chiếu lên các nhân vật và bóng động vật làm bằng da động vật hoặc bìa cứng. Nội dung truyện chủ yếu nói về lịch sử truyền thống. Nghệ sĩ vừa biểu diễn vừa hát, kèm theo âm nhạc. Có thể thấy, ánh sáng là điều không thể thiếu trong múa rối bóng. Dù biểu diễn ban ngày hay ban đêm, múa rối bóng đều phải có ánh sáng và không được sử dụng ánh sáng mặt trời tự nhiên. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 皮影戏离不开灯光 (Da (người, động vật) vở kịch, hí kịch không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu ánh đèn, ánh sáng đèn)
- B. 人物都由纸板做成 (Nhân vật, nhân vật lịch sử đều do, bởi giấy, tờ giấy tấm ván, bảng làm, chế tạo thành, hoàn thành)
- C. 可以利用阳光表演 (Có thể tận dụng, khai thác sử dụng ánh nắng, ánh mặt trời biểu diễn, trình diễn)
- D. 表演的是现代内容 (Là, phải biểu diễn, trình diễn hiện đại nội dung)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (皮影戏离不开灯光 — Múa rối bóng không thể tách rời ánh sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn học được cách vui mừng khi mất việc, bạn sẽ không còn sợ mất việc khi tìm được việc khác. Dù hoàn cảnh của bạn là gì, bạn sẽ cảm thấy tự tin và sẽ thấy rằng có nhiều điều thú vị trong cuộc sống. Biết rằng bạn có đủ can đảm để xử lý mọi tình huống chính là định nghĩa về sự đảm bảo trong công việc. Bạn phải là nguồn đảm bảo cho công việc, sự sáng tạo và trí thông minh của bạn sẽ giúp bạn tiếp tục phát triển. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của công việc là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果你学会了如何在失去工作时得到快乐,当你找到另外一份工作时,你就不会再害怕失去工作。不管你的情况怎样,你都会很有自信心,你还会发现生活有很多可以享受的地方。知道自己有勇气处理任何情况,这才是工作保障的定义。你本身应该成为工作保障的来源,你的创造力和聪明才智将保障你生活下去。 ★ 根据这段话,工作的意义是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn học được cách vui mừng khi mất việc, bạn sẽ không còn sợ mất việc khi tìm được việc khác. Dù hoàn cảnh của bạn là gì, bạn sẽ cảm thấy tự tin và sẽ thấy rằng có nhiều điều thú vị trong cuộc sống. Biết rằng bạn có đủ can đảm để xử lý mọi tình huống chính là định nghĩa về sự đảm bảo trong công việc. Bạn phải là nguồn đảm bảo cho công việc, sự sáng tạo và trí thông minh của bạn sẽ giúp bạn tiếp tục phát triển. ★ Theo đoạn văn này, ý nghĩa của công việc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有勇气处理任何情况 (Có dũng khí, lòng dũng cảm xử lý, giải quyết bất kỳ, bất cứ tình hình, hoàn cảnh)
- B. 学会快乐地享受生活 (Học được, nắm vững vui vẻ, hạnh phúc hưởng thụ, tận hưởng cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 使未来生活获得保障 (Khiến cho, làm cho tương lai, mai sau cuộc sống, sinh hoạt đạt được, giành được bảo đảm, bảo chứng)
- D. 寻找永远的生活保障 (Tìm kiếm, kiếm tìm cuộc sống, sinh hoạt mãi mãi, vĩnh viễn bảo đảm, bảo chứng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有勇气处理任何情况 — Có dũng khí để xử lý mọi tình huống).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong dinh dưỡng Tây y có một phương pháp gọi là “ăn kiêng nguyên tố”, tức là chia những miếng thức ăn lớn giàu dinh dưỡng thành những miếng nhỏ. Sau khi đi vào đường tiêu hóa, thức ăn có thể được cơ thể hấp thụ trực tiếp ngay cả khi cơ thể không có dịch tiêu hóa. Từ quan điểm này, quá trình tiêu hóa và hấp thu có liên quan nhiều đến hình dạng của thức ăn. Miếng thức ăn càng nhỏ thì cơ thể càng dễ hấp thụ. ★ Điều gì ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 西医的营养学里有一种叫“要素饮食”的方法,就是将各种营养的大块食物打成小块,进入消化道后,即使在人体没有消化液的情况下,食物也能被人体直接吸收。由此看来,消化吸收与食物的形状有很大关系,食物块越小越容易被人体吸收。 ★ 什么影响食物的消化吸收?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong dinh dưỡng Tây y có một phương pháp gọi là “ăn kiêng nguyên tố”, tức là chia những miếng thức ăn lớn giàu dinh dưỡng thành những miếng nhỏ. Sau khi đi vào đường tiêu hóa, thức ăn có thể được cơ thể hấp thụ trực tiếp ngay cả khi cơ thể không có dịch tiêu hóa. Từ quan điểm này, quá trình tiêu hóa và hấp thu có liên quan nhiều đến hình dạng của thức ăn. Miếng thức ăn càng nhỏ thì cơ thể càng dễ hấp thụ. ★ Điều gì ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进食的顺序 (Nhập, vào thứ tự, tuần tự Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
- B. 有无消化液 (Có không, không có (vô) tiêu hóa)
- C. 身体的状态 (trạng thái, phong độ cơ thể, sức khỏe)
- D. 食物的形状 (hình dạng, hình dáng thức ăn, thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (食物的形状 — hình dạng thức ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách đây rất lâu, một vị tướng cảm thấy nên thăng chức nên đã nói trước mặt hoàng đế: “Tôi nên được thăng chức quan trọng hơn vì tôi có kinh nghiệm phong phú và đã tham gia mười trận chiến quan trọng”. Hoàng đế không trực tiếp trả lời câu hỏi của hắn mà chỉ vào những con ngựa xung quanh nói: "Tướng quân hãy nhìn kỹ những con ngựa này. Chúng đã tham gia ít nhất hai mươi trận chiến, nhưng vẫn là ngựa." ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很早以前,有一位将军觉得自己应该得到提升,便在皇帝面前说:“我应该升到更重要的位置,因为我经验丰富,参加过十次重要战斗。”皇帝并没有直接回答他的问题,而是指着周围的战马说:“亲爱的将军,好好儿看看这些马,它们至少参加过二十次战斗,可它们仍然是马。” ★ 下列不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu, một vị tướng cảm thấy nên thăng chức nên đã nói trước mặt hoàng đế: “Tôi nên được thăng chức quan trọng hơn vì tôi có kinh nghiệm phong phú và đã tham gia mười trận chiến quan trọng”. Hoàng đế không trực tiếp trả lời câu hỏi của hắn mà chỉ vào những con ngựa xung quanh nói: "Tướng quân hãy nhìn kỹ những con ngựa này. Chúng đã tham gia ít nhất hai mươi trận chiến, nhưng vẫn là ngựa." ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资历并不是获得提升的标准 (Tài sản và, đồng thời không là, phải đạt được, giành được tiêu chuẩn, chuẩn mực nâng cao, nâng tầm)
- B. 皇帝认为将军不该得到提升 (Hoàng đế, vua cho rằng, nhận định rằng tướng quân, cấp tướng quân đội không nên, cần phải nhận được, đạt được (kết quả nâng cao, nâng tầm)
- C. 经验并不是判断能力的标准 (Kinh nghiệm và, đồng thời không là, phải phán đoán, nhận định tiêu chuẩn, chuẩn mực năng lực, khả năng)
- D. 皇帝答应了将军的提升请求 (Hoàng đế, vua đồng ý, nhận lời rồi nâng cao, nâng tầm tướng quân, cấp tướng quân đội thỉnh cầu, yêu cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (皇帝答应了将军的提升请求 — Hoàng đế đồng ý đề nghị thăng chức của tướng quân).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHút thuốc là một hành động tự do. Không có luật cấm hút thuốc, vậy tại sao phải cấm hút thuốc? Mọi quyền lợi đều phải dựa trên việc không làm tổn hại đến lợi ích, sức khỏe của người khác, nên nếu người hút thuốc sẵn sàng lựa chọn hút thuốc - dù biết rằng hút thuốc lá có hại cho sức khỏe thì không sao, nhưng phải dựa trên tiền đề là không làm tổn hại đến sức khỏe của người khác. Theo nghiên cứu khoa học, không nên hút thuốc trong nhà ở những nơi công cộng hay nơi làm việc vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe của người không hút thuốc. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 吸烟是一种自由的行为,没有什么法律规定不允许吸烟,那么为什么还要禁止吸烟呢?任何权利都应该建立在不损害别人利益或者健康的基础上,所以如果吸烟者愿意选择吸烟一一虽然他知道吸烟有害健康,也是可以的,不过应该以不危害别人的健康为前提。根据科学研究,在室内的公共场所或者工作场所都不应该吸烟,因为这会影响不吸烟的人的健康。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc là một hành động tự do. Không có luật cấm hút thuốc, vậy tại sao phải cấm hút thuốc? Mọi quyền lợi đều phải dựa trên việc không làm tổn hại đến lợi ích, sức khỏe của người khác, nên nếu người hút thuốc sẵn sàng lựa chọn hút thuốc - dù biết rằng hút thuốc lá có hại cho sức khỏe thì không sao, nhưng phải dựa trên tiền đề là không làm tổn hại đến sức khỏe của người khác. Theo nghiên cứu khoa học, không nên hút thuốc trong nhà ở những nơi công cộng hay nơi làm việc vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe của người không hút thuốc. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸烟者拥有随处吸烟的权利 (Hút thuốc, hút thuốc lá người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu sở hữu, có trong tay (nguồn lực theo, tùy theo nơi, chỗ quyền lợi, quyền hạn hợp pháp (công dân) hút thuốc, hút thuốc lá)
- B. 工作场所吸烟不应该被禁止 (Làm việc, công việc địa điểm, nơi chốn hút thuốc, hút thuốc lá không nên bị cấm, nghiêm cấm)
- C. 主动吸烟不应危害别人健康 (Chủ động, tự giác tích cực hút thuốc, hút thuốc lá không nên, cần phải (yīng) nguy hại, làm hại người khác khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 吸烟是违法行为,应该禁止 (Hút thuốc, hút thuốc lá là, phải vi phạm pháp luật, trái pháp luật hành vi, cách ứng xử nên cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (主动吸烟不应危害别人健康 — Hút thuốc chủ động không gây hại cho sức khỏe của người khác).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắt tay là một phần của giao tiếp. Sức mạnh, tư thế và độ dài của cái bắt tay thường có thể thể hiện những thái độ khác nhau đối với đối phương. Nắm tay người khác với lòng bàn tay úp xuống mang lại cho người ta cảm giác kiêu hãnh và vượt trội. Cách bắt tay rất thô lỗ này nên tránh càng nhiều càng tốt. Ngược lại, cái bắt tay với lòng bàn tay hướng vào trong thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng của một người. Một cái bắt tay bình đẳng và tự nhiên có lòng bàn tay của cả hai tay ở tư thế thẳng đứng. ★ Cách bắt tay đúng là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 握手是交际的一部分,握手的力量、姿势与时间的长短往往能够表达出对对方的不同态度。掌心向下握住对方的手,给人一种骄傲、高人一等的感觉,应尽量避免这种很无礼的握手方式。相反,掌心向里握手显示出一个人的谦虚和尊敬。平等而自然的握手姿态是两手的手掌都处于垂直状态。 ★ 正确的握手方式是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt tay là một phần của giao tiếp. Sức mạnh, tư thế và độ dài của cái bắt tay thường có thể thể hiện những thái độ khác nhau đối với đối phương. Nắm tay người khác với lòng bàn tay úp xuống mang lại cho người ta cảm giác kiêu hãnh và vượt trội. Cách bắt tay rất thô lỗ này nên tránh càng nhiều càng tốt. Ngược lại, cái bắt tay với lòng bàn tay hướng vào trong thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng của một người. Một cái bắt tay bình đẳng và tự nhiên có lòng bàn tay của cả hai tay ở tư thế thẳng đứng. ★ Cách bắt tay đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 掌心向下握住对方的手 (Tim, trái tim hướng tới, về phía dưới nắm, cầm chặt ở, sống tay, bàn tay đối phương, bên kia)
- B. 两手手掌处于垂直状态 (Hai tay, hai bàn tay tay, bàn tay ở vào (vị trí thẳng đứng, vuông góc trạng thái, phong độ)
- C. 掌心向里握住对方的手 (Tim, trái tim hướng tới, về phía bên trong nắm, cầm chặt ở, sống tay, bàn tay đối phương, bên kia)
- D. 长时间握手以表示真诚 (Dài, lâu dài thời gian bắt tay lấy, dùng biểu thị, thể hiện chân thành, thành thật từ đáy lòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (两手手掌处于垂直状态 — Lòng bàn tay của cả hai tay đều thẳng đứng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi nghiên cứu, các nhà động vật học đã phát hiện ra rằng sở dĩ đại bàng là loài chim mạnh nhất có thể là do chúng chỉ có thể nuôi một con đại bàng. Phương pháp kiếm ăn của đại bàng khác với các loài chim khác. Nó không dựa trên nguyên tắc công bằng mà là cho con đại bàng nào tóm được nó là ăn. Vì vậy, những con đại bàng gầy gò cuối cùng đã chết đói vì chúng không thể ăn thức ăn, nhưng những con đại bàng mạnh nhất vẫn sống sót. Bằng cách này, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đại bàng ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn. ★ Đại bàng cho đại bàng con ăn như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 动物学家研究后发现,老鹰之所以是鸟类中最强壮的种族,可能与它的来的食物只能喂一只小鹰。老鹰喂食的方法与其他鸟类不同,并不是按照公平的原则,而是哪一只小鹰能抢就喂哪一只。于是瘦弱的小鹰因为吃不到食物最后都饿死了,而最能抢的小鹰活了下来,这样代代相传,老鹰就变得越来越强壮。 ★ 老鹰是怎样喂小鹰的?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nghiên cứu, các nhà động vật học đã phát hiện ra rằng sở dĩ đại bàng là loài chim mạnh nhất có thể là do chúng chỉ có thể nuôi một con đại bàng. Phương pháp kiếm ăn của đại bàng khác với các loài chim khác. Nó không dựa trên nguyên tắc công bằng mà là cho con đại bàng nào tóm được nó là ăn. Vì vậy, những con đại bàng gầy gò cuối cùng đã chết đói vì chúng không thể ăn thức ăn, nhưng những con đại bàng mạnh nhất vẫn sống sót. Bằng cách này, từ thế hệ này sang thế hệ khác, đại bàng ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn. ★ Đại bàng cho đại bàng con ăn như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让小鹰自己去争抢 (Để nhỏ, bé tự mình, bản thân đi tranh giành, tranh đua tranh giành, cướp)
- B. 公平喂养每只小鹰 (Công bằng, bình đẳng alo, này nuôi, nuôi dưỡng mỗi con, chiếc — lượng từ (zhī) nhỏ, bé)
- C. 只喂养瘦弱的小鹰 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) alo, này nuôi, nuôi dưỡng gầy, ốm nhỏ, bé yếu, suy yếu)
- D. 让小鹰自己去找食 (Để nhỏ, bé tự mình, bản thân đi tìm kiếm Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (让小鹰自己去争抢 — Hãy để Xiaoying tự mình chiến đấu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cặp vợ chồng. Người vợ muốn một chiếc nhẫn kim cương làm quà sinh nhật nhưng cô không nói thẳng với chồng. Thay vào đó, cô nói: "Đừng tặng quà sinh nhật cho em năm nay nhé?" "Tại sao?" Người chồng kỳ lạ hỏi: “Tất nhiên là tôi muốn cho rồi”. "Đừng đưa nó cho tôi vào năm tới." Đôi mắt của người chồng thậm chí còn mở to hơn. "Hãy tiết kiệm tiền của bạn, tiết kiệm thêm một chút và tiết kiệm cho đến năm sau." Người vợ ngượng ngùng thì thầm: “Hy vọng anh có thể mua cho em một chiếc nhẫn kim cương nhỏ”. Kết quả? Vào ngày sinh nhật của cô ấy, vợ tôi đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương làm quà sinh nhật. ★ Từ đoạn văn này chúng ta có thể biết rằng người vợ này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一对夫妻,妻子想要一个钻石戒指做生日礼物,但是她没有直接告诉丈夫,而是说:“今年不要送我生日礼物了,好不好?”“为什么?”丈夫奇怪地问,“我当然要送。”“明年也不要送。”丈夫的眼睛睁得更大了。“把钱存起来,存多一点儿,存到后年。”妻子不好意思地小声说,“我希望你能给我买一个小小的钻石戒指。”结果呢?生日那天,妻子得到了生日礼物一 个钻石戒指。 ★ 从这段话中可以知道,这个妻子:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cặp vợ chồng. Người vợ muốn một chiếc nhẫn kim cương làm quà sinh nhật nhưng cô không nói thẳng với chồng. Thay vào đó, cô nói: "Đừng tặng quà sinh nhật cho em năm nay nhé?" "Tại sao?" Người chồng kỳ lạ hỏi: “Tất nhiên là tôi muốn cho rồi”. "Đừng đưa nó cho tôi vào năm tới." Đôi mắt của người chồng thậm chí còn mở to hơn. "Hãy tiết kiệm tiền của bạn, tiết kiệm thêm một chút và tiết kiệm cho đến năm sau." Người vợ ngượng ngùng thì thầm: “Hy vọng anh có thể mua cho em một chiếc nhẫn kim cương nhỏ”. Kết quả? Vào ngày sinh nhật của cô ấy, vợ tôi đã nhận được một chiếc nhẫn kim cương làm quà sinh nhật. ★ Từ đoạn văn này chúng ta có thể biết rằng người vợ này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 很害羞 (rất ngại ngùng, bẽn lẽn)
- C. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
- D. 很浪漫 (rất lãng mạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很聪明 — rất thông minh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bệnh nhân thường lo lắng không ngủ được vào ban đêm. Sau này người ta phát hiện ra hầu hết những bệnh nhân này đều có thói quen ngủ vào ban ngày. Mặc dù bản thân bệnh nhân không nghĩ như vậy nhưng thực tế họ dành nhiều thời gian để ngủ trong ngày. Vì vậy cần phải lập một lịch trình. Đừng kéo dài thời gian ngủ trưa của bệnh nhân chỉ vì họ thích ngủ, và đừng bắt họ thức suốt đêm chỉ vì họ không ngủ được. Bất kể trẻ có muốn ngủ hay không, hãy tắt đèn ngay khi đến giờ đi ngủ và đánh thức trẻ khi đến giờ thức dậy. Sẽ không có vấn đề gì nếu thỉnh thoảng anh ấy không ngủ đủ giấc. Chỉ bằng cách tuân thủ một cuộc sống đều đặn như vậy, anh ta mới có thể ngủ ngon vào ban đêm. ★ Người bệnh không thể ngủ được vào ban đêm vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多病人经常为晚上睡不着觉而感到烦恼,后来发现这些病人大部分都有白天睡觉的习惯。虽然病人自己并不觉得有这回事,但事实上他们白天真的有很多时间都在睡眠中度过。所以应该制定一个日程表,不要因为病人爱睡觉就延长他午睡的时间,也不要因为他睡不着就让他一夜不睡。不管他想不想睡,反正睡觉时间一到就把灯关掉,到了该起床的时候就把他叫醒,偶尔让他睡眠不足也没有关系,坚持这样有规律的生活,晚上才能睡得好。 ★ 病人晚上睡不着觉是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bệnh nhân thường lo lắng không ngủ được vào ban đêm. Sau này người ta phát hiện ra hầu hết những bệnh nhân này đều có thói quen ngủ vào ban ngày. Mặc dù bản thân bệnh nhân không nghĩ như vậy nhưng thực tế họ dành nhiều thời gian để ngủ trong ngày. Vì vậy cần phải lập một lịch trình. Đừng kéo dài thời gian ngủ trưa của bệnh nhân chỉ vì họ thích ngủ, và đừng bắt họ thức suốt đêm chỉ vì họ không ngủ được. Bất kể trẻ có muốn ngủ hay không, hãy tắt đèn ngay khi đến giờ đi ngủ và đánh thức trẻ khi đến giờ thức dậy. Sẽ không có vấn đề gì nếu thỉnh thoảng anh ấy không ngủ đủ giấc. Chỉ bằng cách tuân thủ một cuộc sống đều đặn như vậy, anh ta mới có thể ngủ ngon vào ban đêm. ★ Người bệnh không thể ngủ được vào ban đêm vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白天有睡觉的习惯 (Ban ngày có quen với ngủ)
- B. 不习惯医院的生活 (Không quen với cuộc sống, sinh hoạt bệnh viện)
- C. 病房休息环境不好 (Phòng bệnh, phòng nội trú bệnh viện nghỉ ngơi môi trường không tốt, đẹp)
- D. 灯光影响病人睡觉 (Ánh đèn, ánh sáng đèn ảnh hưởng, tác động bệnh nhân, người bệnh ngủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (白天有睡觉的习惯 — Có thói quen ngủ vào ban ngày).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bệnh nhân thường lo lắng không ngủ được vào ban đêm. Sau này người ta phát hiện ra hầu hết những bệnh nhân này đều có thói quen ngủ vào ban ngày. Mặc dù bản thân bệnh nhân không nghĩ như vậy nhưng thực tế họ dành nhiều thời gian để ngủ trong ngày. Vì vậy cần phải lập một lịch trình. Đừng kéo dài thời gian ngủ trưa của bệnh nhân chỉ vì họ thích ngủ, và đừng bắt họ thức suốt đêm chỉ vì họ không ngủ được. Bất kể trẻ có muốn ngủ hay không, hãy tắt đèn ngay khi đến giờ đi ngủ và đánh thức trẻ khi đến giờ thức dậy. Sẽ không có vấn đề gì nếu thỉnh thoảng anh ấy không ngủ đủ giấc. Chỉ bằng cách tuân thủ một cuộc sống đều đặn như vậy, anh ta mới có thể ngủ ngon vào ban đêm. ★ Có thể làm gì để cải thiện chất lượng giấc ngủ của bệnh nhân vào ban đêm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很多病人经常为晚上睡不着觉而感到烦恼,后来发现这些病人大部分都有白天睡觉的习惯。虽然病人自己并不觉得有这回事,但事实上他们白天真的有很多时间都在睡眠中度过。所以应该制定一个日程表,不要因为病人爱睡觉就延长他午睡的时间,也不要因为他睡不着就让他一夜不睡。不管他想不想睡,反正睡觉时间一到就把灯关掉,到了该起床的时候就把他叫醒,偶尔让他睡眠不足也没有关系,坚持这样有规律的生活,晚上才能睡得好。 ★ 怎么做才能提高病人晚上的睡眠质量?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bệnh nhân thường lo lắng không ngủ được vào ban đêm. Sau này người ta phát hiện ra hầu hết những bệnh nhân này đều có thói quen ngủ vào ban ngày. Mặc dù bản thân bệnh nhân không nghĩ như vậy nhưng thực tế họ dành nhiều thời gian để ngủ trong ngày. Vì vậy cần phải lập một lịch trình. Đừng kéo dài thời gian ngủ trưa của bệnh nhân chỉ vì họ thích ngủ, và đừng bắt họ thức suốt đêm chỉ vì họ không ngủ được. Bất kể trẻ có muốn ngủ hay không, hãy tắt đèn ngay khi đến giờ đi ngủ và đánh thức trẻ khi đến giờ thức dậy. Sẽ không có vấn đề gì nếu thỉnh thoảng anh ấy không ngủ đủ giấc. Chỉ bằng cách tuân thủ một cuộc sống đều đặn như vậy, anh ta mới có thể ngủ ngon vào ban đêm. ★ Có thể làm gì để cải thiện chất lượng giấc ngủ của bệnh nhân vào ban đêm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 延长午睡时间 (Kéo dài, gia hạn (thời gian ngủ trưa, giấc ngủ trưa thời gian)
- B. 有规律地作息 (Có quy luật, nề nếp làm việc và nghỉ ngơi, giờ giấc sinh hoạt)
- C. 药物改善睡眠 (Thuốc, dược phẩm cải thiện, nâng cao (môi trường giấc ngủ, giấc ngủ say)
- D. 养成午睡习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) ngủ trưa, giấc ngủ trưa quen với)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (有规律地作息 — Làm việc và nghỉ ngơi thường xuyên).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thu hút khách hàng đến mua hàng, nhiều siêu thị đã triển khai dịch vụ “nếm thử”. Từ đồ ăn tiện lợi đến đồ ăn chế biến tại chỗ, ngày càng có nhiều kiểu nếm thử. Ở đây có các mẫu thịt bò mới nấu miễn phí, các mẫu đồ uống nước trái cây mới miễn phí ở đó và bánh quy mới ở phía bên kia cũng đang được dùng thử và khuyến mãi. Ngoài ra, một số món ăn nhẹ, trái cây cũng được khách hàng “tích cực” nếm thử. Phóng viên được biết từ một siêu thị lớn rằng do số lượng “bữa trưa miễn phí” ngày càng nhiều nên nhiều người chỉ ăn mà không mua, thậm chí còn xuất hiện một nhóm “người nếm thử chuyên nghiệp”. Một quản lý siêu thị bất lực cho biết, một mặt siêu thị tổ chức hoạt động với hy vọng người dân đến ăn nhưng mặt khác làm như vậy chỉ thu hút ngày càng nhiều “người nếm thử”. Người phụ trách cũng cho rằng, nếm thử là một phương thức bán hàng, mong khách hàng mua, nhưng nếu khách hàng chỉ muốn lợi dụng thì phản ánh vấn đề chất lượng cá nhân, nhất là các bậc cha mẹ cho con ăn kẹo, trái cây siêu thị để ăn thì nên chú ý hơn đến hành vi của mình. ★ Nhiều siêu thị đã triển khai hoạt động gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了吸引顾客购买商品,很多超市推出了“试吃”服务,从方便食品到现场做的食品,试吃种类越来越多。这边有刚做好的牛肉免费试吃,那边有新出的果汁饮料免费试喝,另一边还有新出的饼干也在试吃促销除了这些,一些零食、水果也被顾客“主动”试吃了。记者从某家大型超市了解到,由于“免费的午餐”越来越多,很多人只吃不买,甚至出现了一批“专业试吃族”。一位超市负责人无奈地说,一方面,超市做活动希望有人来吃,但另一方面,这样做却只是吸引了越来越多的“试吃族”。这位负责人还说,试吃是一种销售手段,希望顾客购买,但顾客如果只是想占便宜,反映的就是个人素质问题,尤其是随手拿超市的糖果、水果给孩子吃的家长,更要注意自己的行为。 ★ 很多超市推出了什么活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Để thu hút khách hàng đến mua hàng, nhiều siêu thị đã triển khai dịch vụ “nếm thử”. Từ đồ ăn tiện lợi đến đồ ăn chế biến tại chỗ, ngày càng có nhiều kiểu nếm thử. Ở đây có các mẫu thịt bò mới nấu miễn phí, các mẫu đồ uống nước trái cây mới miễn phí ở đó và bánh quy mới ở phía bên kia cũng đang được dùng thử và khuyến mãi. Ngoài ra, một số món ăn nhẹ, trái cây cũng được khách hàng “tích cực” nếm thử. Phóng viên được biết từ một siêu thị lớn rằng do số lượng “bữa trưa miễn phí” ngày càng nhiều nên nhiều người chỉ ăn mà không mua, thậm chí còn xuất hiện một nhóm “người nếm thử chuyên nghiệp”. Một quản lý siêu thị bất lực cho biết, một mặt siêu thị tổ chức hoạt động với hy vọng người dân đến ăn nhưng mặt khác làm như vậy chỉ thu hút ngày càng nhiều “người nếm thử”. Người phụ trách cũng cho rằng, nếm thử là một phương thức bán hàng, mong khách hàng mua, nhưng nếu khách hàng chỉ muốn lợi dụng thì phản ánh vấn đề chất lượng cá nhân, nhất là các bậc cha mẹ cho con ăn kẹo, trái cây siêu thị để ăn thì nên chú ý hơn đến hành vi của mình. ★ Nhiều siêu thị đã triển khai hoạt động gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费吃水果 (Miễn phí ăn trái cây, hoa quả)
- B. 免费尝东西 (Miễn phí nếm thử đồ vật, thứ)
- C. 免费吃午餐 (Miễn phí ăn bữa trưa, cơm trưa)
- D. 现场做食品 (Hiện trường, tại chỗ thực tế làm, chế tạo thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (免费尝东西 — nếm thử miễn phí).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể thu hút khách hàng đến mua hàng, nhiều siêu thị đã triển khai dịch vụ “nếm thử”. Từ đồ ăn tiện lợi đến đồ ăn chế biến tại chỗ, ngày càng có nhiều kiểu nếm thử. Ở đây có các mẫu thịt bò mới nấu miễn phí, các mẫu đồ uống nước trái cây mới miễn phí ở đó và bánh quy mới ở phía bên kia cũng đang được dùng thử và khuyến mãi. Ngoài ra, một số món ăn nhẹ, trái cây cũng được khách hàng “tích cực” nếm thử. Phóng viên được biết từ một siêu thị lớn rằng do số lượng “bữa trưa miễn phí” ngày càng nhiều nên nhiều người chỉ ăn mà không mua, thậm chí còn xuất hiện một nhóm “người nếm thử chuyên nghiệp”. Một quản lý siêu thị bất lực cho biết, một mặt siêu thị tổ chức hoạt động với hy vọng người dân đến ăn nhưng mặt khác làm như vậy chỉ thu hút ngày càng nhiều “người nếm thử”. Người phụ trách cũng cho rằng, nếm thử là một phương thức bán hàng, mong khách hàng mua, nhưng nếu khách hàng chỉ muốn lợi dụng thì phản ánh vấn đề chất lượng cá nhân, nhất là các bậc cha mẹ cho con ăn kẹo, trái cây siêu thị để ăn thì nên chú ý hơn đến hành vi của mình. ★ Tại sao người quản lý siêu thị lại cảm thấy bất lực?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为了吸引顾客购买商品,很多超市推出了“试吃”服务,从方便食品到现场做的食品,试吃种类越来越多。这边有刚做好的牛肉免费试吃,那边有新出的果汁饮料免费试喝,另一边还有新出的饼干也在试吃促销除了这些,一些零食、水果也被顾客“主动”试吃了。记者从某家大型超市了解到,由于“免费的午餐”越来越多,很多人只吃不买,甚至出现了一批“专业试吃族”。一位超市负责人无奈地说,一方面,超市做活动希望有人来吃,但另一方面,这样做却只是吸引了越来越多的“试吃族”。这位负责人还说,试吃是一种销售手段,希望顾客购买,但顾客如果只是想占便宜,反映的就是个人素质问题,尤其是随手拿超市的糖果、水果给孩子吃的家长,更要注意自己的行为。 ★ 超市负责人为什么感到无奈?
• Nghĩa tiếng Việt: Để thu hút khách hàng đến mua hàng, nhiều siêu thị đã triển khai dịch vụ “nếm thử”. Từ đồ ăn tiện lợi đến đồ ăn chế biến tại chỗ, ngày càng có nhiều kiểu nếm thử. Ở đây có các mẫu thịt bò mới nấu miễn phí, các mẫu đồ uống nước trái cây mới miễn phí ở đó và bánh quy mới ở phía bên kia cũng đang được dùng thử và khuyến mãi. Ngoài ra, một số món ăn nhẹ, trái cây cũng được khách hàng “tích cực” nếm thử. Phóng viên được biết từ một siêu thị lớn rằng do số lượng “bữa trưa miễn phí” ngày càng nhiều nên nhiều người chỉ ăn mà không mua, thậm chí còn xuất hiện một nhóm “người nếm thử chuyên nghiệp”. Một quản lý siêu thị bất lực cho biết, một mặt siêu thị tổ chức hoạt động với hy vọng người dân đến ăn nhưng mặt khác làm như vậy chỉ thu hút ngày càng nhiều “người nếm thử”. Người phụ trách cũng cho rằng, nếm thử là một phương thức bán hàng, mong khách hàng mua, nhưng nếu khách hàng chỉ muốn lợi dụng thì phản ánh vấn đề chất lượng cá nhân, nhất là các bậc cha mẹ cho con ăn kẹo, trái cây siêu thị để ăn thì nên chú ý hơn đến hành vi của mình. ★ Tại sao người quản lý siêu thị lại cảm thấy bất lực?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客只吃不买 (Khách hàng, khách mua con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn không mua)
- B. 顾客又吃又拿 (Khách hàng, khách mua lại, vừa... vừa... ăn lại, vừa... vừa... cầm, lấy)
- C. 顾客吃得太多 (Khách hàng, khách mua ăn quá nhiều)
- D. 孩子吃得很多 (Đứa trẻ ăn rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (顾客只吃不买 — Khách hàng chỉ ăn mà không mua).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Tại sao quan lại mang quà đến nhà Triệu Ngọc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 古代有个叫赵禹的人,皇帝很欣赏他的能力,让他负责制定国家的法律,并按照皇帝的意思对原有的法律进行补充和修改。当时的很多官员都希望他不要把法律制定得太严格,所以总是请他吃饭,而他从来不去。时间一长,很多人都说他很骄傲,看不起人。官员们又听说赵家,没想到,赵禹只是闲聊,一点儿不理会他们想请他修改法律的暗示,临走还把他们的礼物退了回去。这样一来,人们才真正感觉到赵禹是个很正直的人,有人问他:“你为什么要一意孤行呢?”他说:“我拒绝请求就是为了自己能独立决定、处理事情,不受别人的影响。” ★ 官员们为什么带礼物去赵禹家?
• Nghĩa tiếng Việt: Thuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Tại sao quan lại mang quà đến nhà Triệu Ngọc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望他修改法律 (Hy vọng anh ấy sửa đổi, chỉnh sửa pháp luật, luật pháp)
- B. 跟赵禹闲聊家事 (Với Triệu (họ Triệu người sáng lập triều đại hsia huyền thoại nhàn rỗi, rảnh rỗi trò chuyện, tán gẫu nhà, gia đình việc, sự việc)
- C. 祝贺他得到提升 (Chúc mừng, chúc tụng anh ấy nhận được, đạt được (kết quả nâng cao, nâng tầm)
- D. 想拉近彼此关系 (Muốn kéo gần lẫn nhau, hai bên mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (希望他修改法律 — Mong ông thay đổi luật).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu đó để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Từ “sẵn sàng làm theo ý mình” được gạch chân trong đoạn văn này ám chỉ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古代有个叫赵禹的人,皇帝很欣赏他的能力,让他负责制定国家的法律,并按照皇帝的意思对原有的法律进行补充和修改。当时的很多官员都希望他不要把法律制定得太严格,所以总是请他吃饭,而他从来不去。时间一长,很多人都说他很骄傲,看不起人。官员们又听说赵家,没想到,赵禹只是闲聊,一点儿不理会他们想请他修改法律的暗示,临走还把他们的礼物退了回去。这样一来,人们才真正感觉到赵禹是个很正直的人,有人问他:“你为什么要一意孤行呢?”他说:“我拒绝请求就是为了自己能独立决定、处理事情,不受别人的影响。” ★ 这段话中画线的“一意孤行”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Thuở xưa có một người tên là Triệu Ngọc. Hoàng đế ngưỡng mộ năng lực của ông và giao cho ông chịu trách nhiệm xây dựng luật pháp của đất nước và bổ sung, sửa đổi luật gốc theo ý muốn của hoàng đế. Nhiều quan chức lúc đó hy vọng ông không ra luật quá khắt khe nên luôn mời ông đi ăn tối nhưng ông không bao giờ đi. Thời gian trôi qua, nhiều người nói rằng anh kiêu ngạo và coi thường người khác. Các quan chức lại nghe nói về gia đình Zhao, nhưng trước sự ngạc nhiên của họ, Zhao Yu chỉ nói chuyện phiếm và phớt lờ lời bóng gió của họ rằng họ muốn yêu cầu ông thay đổi luật. Anh ấy thậm chí còn trả lại quà cho họ trước khi rời đi. Bằng cách này, mọi người thực sự cảm thấy Triệu Ngọc là một người rất chính trực. Có người hỏi ông: “Tại sao ông cứ nhất định phải làm theo ý mình?” Anh cho biết: “Tôi từ chối yêu cầu đó để có thể quyết định và xử lý mọi việc một cách độc lập mà không bị ảnh hưởng bởi người khác”. ★ Từ “sẵn sàng làm theo ý mình” được gạch chân trong đoạn văn này ám chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚心接受别人意见 (Khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi tiếp nhận, chấp nhận người khác ý kiến, quan điểm)
- B. 很骄傲,看不起人 (Rất kiêu ngạo, tự hào coi thường, khinh thường người)
- C. 按自己的想法去做 (Theo, căn cứ theo suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân đi làm, chế tạo)
- D. 不改正错误的做法 (Không sửa chữa, đính chính cách làm, phương pháp thực hiện sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (按自己的想法去做 — làm những gì bạn muốn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-06
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
家里 / 暂时 / 不得不 / 住在 / 亲戚 / 王阿姨
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADì Vương phải tạm trú ở nhà người thân.
✓ Đáp án chuẩn 王阿姨不得不暂时住在亲戚家里。
• Câu đề bài: 家里 / 暂时 / 不得不 / 住在 / 亲戚 / 王阿姨
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Vương phải tạm trú ở nhà người thân.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 王阿姨 (cô, dì vua, quốc vương)
- Danh từ: 不得不 (bù dé bù — không thể không, đành phải)
- Danh từ: 暂时 (zàn shí — tạm thời, chốc lát)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 住在 (ở, sống ở)
- Danh từ: 亲戚 (qīn qi — họ hàng, người thân)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 家里 (jiālǐ — trong nhà, ở nhà)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “王阿姨不得不暂时住在亲戚家里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh quyết định từ bỏ vì không chịu được áp lực.
✓ Đáp án chuẩn 他因受不了压力而选择了放弃。
• Câu đề bài: 压力 / 放弃 / 他 / 受不了 / 而 / 选择了 / 因
• Nghĩa tiếng Việt: Anh quyết định từ bỏ vì không chịu được áp lực.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Liên từ nối mệnh đề: 因 (yīn — bởi vì, do vì)
- Động từ vị ngữ: 受不了 (shòu bù liǎo — không chịu nổi, không thể chịu được)
- Danh từ: 压力 (yā lì — áp lực, sức ép)
- Liên từ nối mệnh đề: 而 (ér — mà, nhưng)
- Động từ vị ngữ: 选择了 (lựa chọn, chọn lựa rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 放弃 (fàng qì — từ bỏ, buông xuôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他因受不了压力而选择了放弃。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai biết mục đích thực sự của anh ta khi làm điều này.
✓ Đáp án chuẩn 没有人知道他这样做的真正目的。
• Câu đề bài: 目的 / 没有人 / 这样做 / 知道 / 他 / 的 / 真正
• Nghĩa tiếng Việt: Không ai biết mục đích thực sự của anh ta khi làm điều này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 没有人 (không có người)
- Động từ vị ngữ: 知道 (zhī dào — biết)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这样做 (như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 真正 (zhēn zhèng — chân chính, thực sự)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 目的 (mù dì — mục đích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “没有人知道他这样做的真正目的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiá máy tính thấp hơn khoảng 1/3 so với năm ngoái.
✓ Đáp án chuẩn 电脑价格大概比去年降低了1/3。
• Câu đề bài: 大概 / 去年 / 价格 / 比 / 了 / 1/3 / 电脑 / 降低
• Nghĩa tiếng Việt: Giá máy tính thấp hơn khoảng 1/3 so với năm ngoái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 电脑 (diàn nǎo — máy vi tính)
- Danh từ: 价格 (jià gé — giá cả, mức giá)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大概 (dà gài — khoảng chừng, đại khái)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Danh từ: 去年 (qù nián — năm ngoái)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 降低 (jiàng dī — hạ thấp, giảm thiểu)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 1
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 3
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电脑价格大概比去年降低了1/3。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự gia tăng ô tô đã làm ô nhiễm nghiêm trọng môi trường tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn 汽车的增加使自然环境受到了严重污染。
• Câu đề bài: 增加 / 汽车的 / 自然 / 使 / 受到 / 环境 / 了 / 污染 / 严重
• Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng ô tô đã làm ô nhiễm nghiêm trọng môi trường tự nhiên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 汽车的 (xe ô tô, xe hơi của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 增加 (zēng jiā — tăng lên, gia tăng)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Danh từ: 自然 (zì rán — tự nhiên, giới tự nhiên)
- Danh từ: 环境 (huán jìng — môi trường)
- Danh từ: 受到 (shòu dào — nhận được, chịu (tác động))
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Danh từ: 严重 (yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 污染 (wū rǎn — ô nhiễm, làm ô nhiễm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “汽车的增加使自然环境受到了严重污染。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThái độ thân thiện của nhân viên bán hàng rất dễ chịu.
✓ Đáp án chuẩn 售货员友好的态度让人感到很愉快。
• Câu đề bài: 友好的 / 售货员 / 感到 / 态度 / 让人 / 愉快 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ thân thiện của nhân viên bán hàng rất dễ chịu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 售货员 (shòu huò yuán — nhân viên bán hàng, thu ngân)
- Định ngữ bổ nghĩa: 友好的 (hữu nghị, thân thiện của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 态度 (tài du — thái độ, quan điểm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 让人 (để người)
- Động từ vị ngữ: 感到 (gǎndào — cảm thấy, nhận thấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 愉快 (yú kuài — vui vẻ, vui sướng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “售货员友好的态度让人感到很愉快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật sự rất khó để tìm được người phù hợp trong thời gian ngắn như vậy.
✓ Đáp án chuẩn 这么短的时间实在很难找到合适的人。
• Câu đề bài: 这么 / 的 / 找到 / 很难 / 实在 / 合适的 / 短 / 人 / 时间
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sự rất khó để tìm được người phù hợp trong thời gian ngắn như vậy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么 (zhème — như thế này, đến mức này)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 短 (duǎn — ngắn (chiều dài, thời gian))
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 时间 (shí jiān — thời gian)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 实在 (shí zài — thật thà, thực tế)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很难 (rất khó, khó khăn)
- Động từ vị ngữ: 找到 (zhǎodào — tìm thấy, tìm ra được)
- Định ngữ bổ nghĩa: 合适的 (thích hợp, vừa vặn của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 人 (rén — người)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么短的时间实在很难找到合适的人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian đi tàu tối thiểu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải là bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn 从北京到上海坐火车至少得多长时间?
• Câu đề bài: 多长时间 / 从北京到上海 / 得 / 坐火车 / 至少
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian đi tàu tối thiểu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải là bao lâu?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 从北京到上海 (Từ Bắc Kinh đến, tới trên biển, đại dương)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
- Danh từ: 至少 (zhì shǎo — ít nhất, tối thiểu)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 多长时间 (Nhiều dài, lâu dài thời gian)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “从北京到上海坐火车至少得多长时间?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASư phụ Lý hoàn toàn quên mất việc đến bệnh viện khám.
✓ Đáp án chuẩn 李师傅把去医院检查的事忘得干干净净。
• Câu đề bài: 把 / 去 / 干干净净 / 医院 / 得 / 李师傅 / 检查 / 的 / 事 / 忘
• Nghĩa tiếng Việt: Sư phụ Lý hoàn toàn quên mất việc đến bệnh viện khám.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 李师傅 (thầy, thợ cả Lý (họ Lý)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 医院 (yī yuàn — bệnh viện)
- Động từ vị ngữ: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, rà soát)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 事 (shì — việc, sự việc)
- Động từ vị ngữ: 忘 (wàng — quên, lãng quên)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 干干净净 (Khô, sạch sẽ sạch sẽ sạch sẽ, thanh tịnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “李师傅把去医院检查的事忘得干干净净。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững thay đổi đột ngột trong kế hoạch của hướng dẫn viên du lịch là nguyên nhân khiến du khách không hài lòng.
✓ Đáp án chuẩn 导游突然改变计划是引起游客不满的原因。
• Câu đề bài: 突然 / 改变 / 是 / 导游 / 游客 / 原因 / 不满 / 引起 / 的 / 计划
• Nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi đột ngột trong kế hoạch của hướng dẫn viên du lịch là nguyên nhân khiến du khách không hài lòng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 导游 (dǎo yóu — hướng dẫn viên du lịch)
- Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
- Danh từ: 改变 (gǎi biàn — thay đổi, biến đổi)
- Danh từ: 计划 (jì huà — kế hoạch, lập kế hoạch)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 引起 (yǐn qǐ — gây ra, khơi gợi)
- Danh từ: 游客 (yóukè — du khách, khách du lịch tham quan)
- Động từ vị ngữ: 不满 (bùmǎn — bất mãn, không hài lòng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 原因 (yuán yīn — nguyên nhân, lý do)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “导游突然改变计划是引起游客不满的原因。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy có thể với tới những thứ trên cây.
✓ Đáp án chuẩn 她够得到树上的东西。
• Câu đề bài: 【关键词】:够 (đủ rồi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy có thể với tới những thứ trên cây. (Cô gái kiễng chân với tay hái quả trên cành cao)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “够” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cô gái kiễng chân với tay hái quả trên cành cao) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她够得到树上的东西。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột đám cưới lãng mạn sẽ được tổ chức tại đây.
✓ Đáp án chuẩn 这里将举行一场浪漫的婚礼。
• Câu đề bài: 【关键词】:浪漫 (lãng mạn)
• Nghĩa tiếng Việt: Một đám cưới lãng mạn sẽ được tổ chức tại đây. (Bàn tiệc đám cưới ngoài trời lãng mạn ngập hoa)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “浪漫” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Bàn tiệc đám cưới ngoài trời lãng mạn ngập hoa) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “这里将举行一场浪漫的婚礼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có loài thực vật nào có thể sống được nếu không có ánh sáng mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn 任何植物都离不开阳光。
• Câu đề bài: 【关键词】:植物 (thực vật)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có loài thực vật nào có thể sống được nếu không có ánh sáng mặt trời. (Những bông hoa hướng dương rực rỡ dưới nắng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “植物” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Những bông hoa hướng dương rực rỡ dưới nắng) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “任何植物都离不开阳光。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cặp đôi trẻ đang hẹn hò trong công viên.
✓ Đáp án chuẩn 一对年轻人在公园约会。
• Câu đề bài: 【关键词】:约会 (hẹn hò)
• Nghĩa tiếng Việt: Một cặp đôi trẻ đang hẹn hò trong công viên. (Đôi bạn trẻ nắm tay hẹn hò trong công viên)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “约会” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Đôi bạn trẻ nắm tay hẹn hò trong công viên) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “一对年轻人在公园约会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không ngờ rằng anh ấy có thể làm bánh bao.
✓ Đáp án chuẩn 没想到他竟然会包饺子。
• Câu đề bài: 【关键词】:竟然 (bất ngờ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không ngờ rằng anh ấy có thể làm bánh bao. (Chàng trai khéo léo cán bột gói sủi cảo)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “竟然” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai khéo léo cán bột gói sủi cảo) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “没想到他竟然会包饺子。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile