Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。 ★ 被人拒绝使人烦恼。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu cho thấy những người thiếu tự tin thường cảm thấy khó chịu khi từ chối người khác. Họ lo lắng việc bị từ chối sẽ khiến người khác nghi ngờ bản thân, không ưa mình và mất đi bạn bè; đồng thời họ cảm thấy rất khó chịu vì không còn nghị lực, khả năng để hoàn thành những gì mình đã hứa. — ★ Bị từ chối thật khó chịu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究显示,缺乏自信的人常常会为拒绝别人而感到不安,担心拒绝会使别人对自己产生怀疑,不喜欢自己,并因此失去朋友;同时又因为自己没有精力或能力完成答应的事而感到非常烦恼。” với nhận định “★ 被人拒绝使人烦恼。” (Bị từ chối thật khó chịu.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Nói chung, phụ nữ ăn ít hơn nam giới. Nghĩa là lượng calo phụ nữ nhận được từ thực phẩm không thể đáp ứng được nhu cầu bình thường của cơ thể. Đặc biệt vào mùa đông lạnh giá việc giữ ấm cơ thể là điều cần thiết. Quá trình trao đổi chất trong cơ thể sẽ chậm lại, nhiệt độ cơ thể giảm xuống, phụ nữ sẽ cảm thấy rất lạnh. Ngược lại, đàn ông thì ngược lại, cơ thể họ luôn ấm áp. — ★Phụ nữ sợ lạnh hơn nam giới.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一般女人吃得比男人少,也就是说,女人从食物中获得的热量满足不了身体的正常需要。特别是在寒冷的冬天,要保证身体温暖,体内代谢速度会慢下来,体温就会下降,女人就会感到很冷。而男人则正好相反,身体总是热乎乎的。 ★ 女人比男人更怕冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, phụ nữ ăn ít hơn nam giới. Nghĩa là lượng calo phụ nữ nhận được từ thực phẩm không thể đáp ứng được nhu cầu bình thường của cơ thể. Đặc biệt vào mùa đông lạnh giá việc giữ ấm cơ thể là điều cần thiết. Quá trình trao đổi chất trong cơ thể sẽ chậm lại, nhiệt độ cơ thể giảm xuống, phụ nữ sẽ cảm thấy rất lạnh. Ngược lại, đàn ông thì ngược lại, cơ thể họ luôn ấm áp. — ★Phụ nữ sợ lạnh hơn nam giới.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般女人吃得比男人少,也就是说,女人从食物中获得的热量满足不了身体的正常需要。特别是在寒冷的冬天,要保证身体温暖,体内代谢速度会慢下来,体温就会下降,女人就会感到很冷。而男人则正好相反,身体总是热乎乎的。” với nhận định “★ 女人比男人更怕冷。” (Phụ nữ sợ lạnh hơn đàn ông.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Để giúp đỡ những người thí nghiệm thiếu tiền, họ thích ngồi cách xa người khác và thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoàn thành công việc một cách độc lập, hiếm khi nhờ đến sự giúp đỡ từ người khác. Có tiền, họ sẵn sàng đảm nhận nhiều công việc hơn. — ★Tiền bạc khiến con người độc lập hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 去帮助缺钱的实验者,他们更喜欢坐在远离人群的地方,并表现出很强的独立完成工作的愿望,很少请求别人帮助。在钱的作用下,他们愿意负责更多的工作。 ★ 钱使人变得更独立。
• Nghĩa tiếng Việt: Để giúp đỡ những người thí nghiệm thiếu tiền, họ thích ngồi cách xa người khác và thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoàn thành công việc một cách độc lập, hiếm khi nhờ đến sự giúp đỡ từ người khác. Có tiền, họ sẵn sàng đảm nhận nhiều công việc hơn. — ★Tiền bạc khiến con người độc lập hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “去帮助缺钱的实验者,他们更喜欢坐在远离人群的地方,并表现出很强的独立完成工作的愿望,很少请求别人帮助。在钱的作用下,他们愿意负责更多的工作。” với nhận định “★ 钱使人变得更独立。” (Tiền làm cho con người độc lập hơn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Thu hút nhiều loài chim từ xa bay về “ghé thăm”. Tiếng chim hót hay không chỉ khiến Lão Vương hiếu khách vui vẻ mà hàng xóm cũng rất thích. — ★ Lão Vương nuôi nhiều loài chim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 吸引很多小鸟从远处飞来“做客”。好听的鸟鸣不仅让好客的老王高兴,就连邻居们也非常喜欢。 ★ 老王养了很多鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Thu hút nhiều loài chim từ xa bay về “ghé thăm”. Tiếng chim hót hay không chỉ khiến Lão Vương hiếu khách vui vẻ mà hàng xóm cũng rất thích. — ★ Lão Vương nuôi nhiều loài chim.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “吸引很多小鸟从远处飞来“做客”。好听的鸟鸣不仅让好客的老王高兴,就连邻居们也非常喜欢。” với nhận định “★ 老王养了很多鸟。” (Lão Vương nuôi rất nhiều chim.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi nghe nói có một con sư tử tội nghiệp bị bệnh nặng và có nhiều loài thú đến thăm nó. Con khỉ nghĩ điều đó thật kỳ lạ và quyết định nhìn xem chuyện gì đang xảy ra. “Bạn thân mến, hãy đến với tôi,” sư tử yếu ớt nói. Con khỉ nói: “Xin thứ lỗi cho tôi, tôi e rằng tôi không thể ở lại lâu được. Nói thật, tôi cảm thấy rất bất an vì tôi chỉ nhìn thấy dấu chân đi vào chứ không thấy dấu chân đi ra”. - ★Con khỉ lo lắng cho con sư tử.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 听说一头可怜的狮子病得很重,很多动物都去看望它。猴子觉得很奇怪,决定也去看看到底怎么回事。“亲爱的朋友,请到我身边来吧。”狮子无力地说。“请原谅。”猴子说,“我恐怕不能待太长时间。老实说,我感到很不安,因为我只看到了进去的脚印,却没有看到出来的。” ★ 猴子为狮子担心。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói có một con sư tử tội nghiệp bị bệnh nặng và có nhiều loài thú đến thăm nó. Con khỉ nghĩ điều đó thật kỳ lạ và quyết định nhìn xem chuyện gì đang xảy ra. “Bạn thân mến, hãy đến với tôi,” sư tử yếu ớt nói. Con khỉ nói: “Xin thứ lỗi cho tôi, tôi e rằng tôi không thể ở lại lâu được. Nói thật, tôi cảm thấy rất bất an vì tôi chỉ nhìn thấy dấu chân đi vào chứ không thấy dấu chân đi ra”. - ★Con khỉ lo lắng cho con sư tử.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “听说一头可怜的狮子病得很重,很多动物都去看望它。猴子觉得很奇怪,决定也去看看到底怎么回事。“亲爱的朋友,请到我身边来吧。”狮子无力地说。“请原谅。”猴子说,“我恐怕不能待太长时间。老实说,我感到很不安,因为我只看到了进去的脚印,却没有看到出来的。”” với nhận định “★ 猴子为狮子担心。” (Con khỉ lo lắng cho con sư tử.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。 ★ 浪漫的人婚姻更幸福。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người lãng mạn thường có những tưởng tượng đẹp đẽ về hôn nhân và tin rằng cuộc sống sau hôn nhân phải luôn giống như khi họ còn yêu. - Nhưng sự lãng mạn trong tình yêu khó có thể tiếp tục trong một cuộc hôn nhân thực sự. Hôn nhân đòi hỏi cả hai bên phải nỗ lực rất nhiều, thậm chí bỏ cuộc khi cần thiết. Một khi cuộc sống thực tế không thể đáp ứng được sự tưởng tượng lý tưởng hóa, một số cặp đôi sẽ nảy sinh mâu thuẫn và cuối cùng - phải lựa chọn chia tay để đạt được sự giải thoát tinh thần. — ★ Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “喜欢浪漫的人往往对婚姻充满美丽的想象,认为婚后的生活应该永远像恋爱时那样。但是恋爱中的浪漫在真实的婚姻中是很难继续的,婚姻需要双方付出很大的努力,甚至必要的放弃。一旦现实生活无法满足理想化的想象,一些夫妻就会出现矛盾,最终不得不选择分手,获得精神的解放。” với nhận định “★ 浪漫的人婚姻更幸福。” (Những người lãng mạn có cuộc hôn nhân hạnh phúc hơn.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng cứ nói bên cạnh: “Cẩn thận! Lửa to quá, cho nhiều dầu, thêm chút muối, ôi sao em lại cho nhiều nước thế?” "Làm ơn im đi, tôi biết nấu ăn mà!" Người vợ giận dữ nói. “Anh chỉ muốn em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện trong khi anh đang lái xe,” người chồng bình tĩnh nói. — ★Người chồng muốn giúp đỡ vợ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 妻子正在厨房做菜,丈夫在她旁边一直说个不停:“小心!火太大了,油放多了,再放点儿盐,哎呀,怎么放这么多水啊?”“请你闭上嘴,我知道怎么炒菜!”妻子生气地说。“我只是想让你知道,我开车时你一直说个不停,我是什么感受。”丈夫平静地说。 ★ 丈夫想帮助妻子。
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ đang nấu ăn trong bếp, người chồng cứ nói bên cạnh: “Cẩn thận! Lửa to quá, cho nhiều dầu, thêm chút muối, ôi sao em lại cho nhiều nước thế?” "Làm ơn im đi, tôi biết nấu ăn mà!" Người vợ giận dữ nói. “Anh chỉ muốn em biết anh cảm thấy thế nào khi em cứ nói chuyện trong khi anh đang lái xe,” người chồng bình tĩnh nói. — ★Người chồng muốn giúp đỡ vợ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “妻子正在厨房做菜,丈夫在她旁边一直说个不停:“小心!火太大了,油放多了,再放点儿盐,哎呀,怎么放这么多水啊?”“请你闭上嘴,我知道怎么炒菜!”妻子生气地说。“我只是想让你知道,我开车时你一直说个不停,我是什么感受。”丈夫平静地说。” với nhận định “★ 丈夫想帮助妻子。” (Người chồng muốn giúp đỡ vợ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Ùn tắc giao thông dường như là cảnh tượng độc nhất vô nhị ở các thành phố lớn. Những người sống ở các thành phố lớn có lẽ đã quen với điều đó. Nếu một ngày nào đó bạn lái xe ra ngoài và nhận thấy trên đường có rất ít ô tô và không có ùn tắc giao thông, bạn sẽ cảm thấy điều đó thật bất thường; thậm chí bạn có thể nói: "Kỳ lạ, sao hôm nay không có ùn tắc giao thông?" - ★ Ùn tắc giao thông rất phổ biến ở các thành phố lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 堵车好像是大城市的独特景观,生活在大城市里的人恐怕早已经习惯了,如果哪天开车出去,发现路上的车很少,没堵车,倒觉得不正常了;甚至会说:“奇怪,今天怎么没堵车?” ★ 大城市堵车很普遍。
• Nghĩa tiếng Việt: Ùn tắc giao thông dường như là cảnh tượng độc nhất vô nhị ở các thành phố lớn. Những người sống ở các thành phố lớn có lẽ đã quen với điều đó. Nếu một ngày nào đó bạn lái xe ra ngoài và nhận thấy trên đường có rất ít ô tô và không có ùn tắc giao thông, bạn sẽ cảm thấy điều đó thật bất thường; thậm chí bạn có thể nói: "Kỳ lạ, sao hôm nay không có ùn tắc giao thông?" - ★ Ùn tắc giao thông rất phổ biến ở các thành phố lớn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “堵车好像是大城市的独特景观,生活在大城市里的人恐怕早已经习惯了,如果哪天开车出去,发现路上的车很少,没堵车,倒觉得不正常了;甚至会说:“奇怪,今天怎么没堵车?”” với nhận định “★ 大城市堵车很普遍。” (Ùn tắc giao thông thường xuyên xảy ra ở các thành phố lớn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Nếu người chồng không tùy tiện mất bình tĩnh, làn da của vợ sẽ rất mịn màng và không dễ bị lão hóa; còn nếu người chồng sống nội tâm, không giỏi giao tiếp thì làn da của vợ sẽ dày hơn; nếu chồng nóng nảy, không quan tâm, vợ cũng dễ già đi; Nếu người phụ nữ sức khỏe kém và da chảy xệ thì có nghĩa là cặp đôi đang giả vờ hạnh phúc trước mặt người khác. — ★Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 如果丈夫不随便发脾气,妻子的皮肤就会看着很光滑,不容易变老;而丈夫内向不善于交流,他们的妻子皮肤会比较粗;如果丈夫脾气很坏,不会体贴人,妻子也很容易变老;如果女人身体不好,皮肤很松,那就说明这对夫妻是在别人面前假装很幸福的那种。 ★ 丈夫的性格影响妻子的容貌。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu người chồng không tùy tiện mất bình tĩnh, làn da của vợ sẽ rất mịn màng và không dễ bị lão hóa; còn nếu người chồng sống nội tâm, không giỏi giao tiếp thì làn da của vợ sẽ dày hơn; nếu chồng nóng nảy, không quan tâm, vợ cũng dễ già đi; Nếu người phụ nữ sức khỏe kém và da chảy xệ thì có nghĩa là cặp đôi đang giả vờ hạnh phúc trước mặt người khác. — ★Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “如果丈夫不随便发脾气,妻子的皮肤就会看着很光滑,不容易变老;而丈夫内向不善于交流,他们的妻子皮肤会比较粗;如果丈夫脾气很坏,不会体贴人,妻子也很容易变老;如果女人身体不好,皮肤很松,那就说明这对夫妻是在别人面前假装很幸福的那种。” với nhận định “★ 丈夫的性格影响妻子的容貌。” (Tính cách của chồng ảnh hưởng tới ngoại hình của vợ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Nhiều người gặp phải vấn đề này: Làm sao để nhớ được một loạt số tài khoản và mật khẩu dùng để lướt Internet? Để thuận tiện, nhiều người trực tiếp đặt những “mật khẩu lười biếng” như “123456” cho dễ nhớ. Tuy nhiên, tin tặc mạng có thể phá mật khẩu lười biếng và nhập tài khoản của bạn trong một giây, vì vậy điều quan trọng là phải đặt mật khẩu an toàn và phức tạp. — ★"Mật khẩu lười biếng" là một loại mật khẩu Internet.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 很多人都面临这样的问题:怎么才能记住上网用的一堆账号和密码?不少人为了方便,直接设定好记的“123456”这样的“懒人密码”,而网络黑客在1秒钟之内就能攻破懒人密码进入你的账号,所以设置安全的复杂密码很重要。 ★ “懒人密码”是一种上网密码。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người gặp phải vấn đề này: Làm sao để nhớ được một loạt số tài khoản và mật khẩu dùng để lướt Internet? Để thuận tiện, nhiều người trực tiếp đặt những “mật khẩu lười biếng” như “123456” cho dễ nhớ. Tuy nhiên, tin tặc mạng có thể phá mật khẩu lười biếng và nhập tài khoản của bạn trong một giây, vì vậy điều quan trọng là phải đặt mật khẩu an toàn và phức tạp. — ★"Mật khẩu lười biếng" là một loại mật khẩu Internet.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “很多人都面临这样的问题:怎么才能记住上网用的一堆账号和密码?不少人为了方便,直接设定好记的“123456”这样的“懒人密码”,而网络黑客在1秒钟之内就能攻破懒人密码进入你的账号,所以设置安全的复杂密码很重要。” với nhận định “★ “懒人密码”是一种上网密码。” ("Mật khẩu lười biếng" là mật khẩu Internet.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người phụ nữ: Việc này cấp trên giao cho, anh cứ thoải mái mà làm. —Nam: Ai quan tâm ai bảo tôi chứ! Nếu nó phù hợp với quy định của công ty thì tôi không có gì để nói; nếu không thì không thể nào! - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是上头交代的事儿,你就行个方便吧。 男:我管谁交代的呢!如果符合公司规定,我没话说;否则,没门儿! 问:男的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Việc này cấp trên giao cho, anh cứ thoải mái mà làm. —Nam: Ai quan tâm ai bảo tôi chứ! Nếu nó phù hợp với quy định của công ty thì tôi không có gì để nói; nếu không thì không thể nào! - Hỏi: Thái độ của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为难 (wéi nán: khó xử, lúng túng)
- B. 犹豫 (yóu yù: do dự, ngập ngừng)
- C. 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt)
- D. 服从 (fú cóng: phục tùng, tuân theo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (拒绝 — từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:青青,你愿意让我照顾你一辈子吗? 女:真的吗?我不是在做梦吧?我当然愿意! 问:男的正在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Qingqing, em có bằng lòng để anh chăm sóc em đến hết cuộc đời không? —Nữ: Thật sao? Có phải tôi đang mơ không? Tất nhiên là tôi biết! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 告别 (gào bié: từ biệt, chia tay)
- B. 求助 (Cầu, tìm cầu)
- C. 解梦 (giấc mơ, ước mơ giải thích, giải quyết)
- D. 求婚 (Cầu, tìm cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (求婚 — Đề xuất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng, và tôi ra ngoài bị kẹt xe nên phải chạy. — Người phụ nữ: Tôi đoán là đồng hồ báo thức của bạn bị hỏng rồi. Nếu tôi nhớ không nhầm thì tháng này nó đã hỏng ba lần. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,我的闹钟坏了,出门又碰上堵车,我不得不跑着来。 女:我已经猜到你的闹钟坏了。如果我没记错的话,这个月它已经坏三次了。 问:根据对话,可以知道男的什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng, và tôi ra ngoài bị kẹt xe nên phải chạy. — Người phụ nữ: Tôi đoán là đồng hồ báo thức của bạn bị hỏng rồi. Nếu tôi nhớ không nhầm thì tháng này nó đã hỏng ba lần. — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người đàn ông dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天天跑步 (Trời, bầu trời trời, bầu trời chạy bộ)
- B. 经常迟到 (thường xuyên đến muộn, đi trễ)
- C. 记忆力差 (Trí nhớ, ký ức sức, sức lực kém, thiếu)
- D. 开车上班 (lái xe (ô tô) đi làm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (经常迟到 — thường muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
. Người phụ nữ: Cơn đau đầu của bạn đã đỡ hơn chưa? Nếu không thì nghỉ hai ngày đi. —Nam: Tối qua tôi uống thuốc rồi ngủ cả đêm, mọi chuyện vẫn ổn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: .女:头疼好点儿了吗?不行就休息两天吧。 男:昨晚吃了药睡了一夜就没什么了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Cơn đau đầu của bạn đã đỡ hơn chưa? Nếu không thì nghỉ hai ngày đi. —Nam: Tối qua tôi uống thuốc rồi ngủ cả đêm, mọi chuyện vẫn ổn. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体已经恢复了 (Cơ thể, sức khỏe đã khôi phục, phục hồi rồi)
- B. 再睡一夜会好的 (Lại, nữa ngủ, đi ngủ một đêm, ban đêm biết tốt, đẹp)
- C. 吃药后只想睡觉 (Uống thuốc, dùng thuốc sau con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn ngủ)
- D. 还想再休息几天 (Vẫn muốn lại, nữa nghỉ ngơi mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (身体已经恢复了 — Cơ thể đã hồi phục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô gái: Đi đi, đi đâu đó mát mẻ, đừng làm phiền tôi! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:去去去,哪儿凉快哪儿待着去,别烦我! 男:你这是怎么了?鼻子不是鼻子,脸不是脸的! 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Đi đi, đi đâu đó mát mẻ, đừng làm phiền tôi! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Mũi không phải là mũi và mặt không phải là mặt! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心情烦躁 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc nóng nảy bực bội, bồn chồn cáu kỉnh)
- B. 长得难看 (Dài, lâu dài xấu xí, khó coi)
- C. 遇到麻烦 (gặp phải, bắt gặp phiền phức, làm phiền)
- D. 意外受伤 (bất ngờ, ngoài ý muốn bị thương, tổn thương)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (心情烦躁 — Cảm thấy cáu kỉnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi nghe nói Lưu Ninh cũng đang tranh cử và có rất nhiều người ủng hộ cô ấy! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Vẫn muốn đấu với tôi à? Đừng nói bạn nặng bao nhiêu! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说刘宁也参加竞选了,支持的人还不少呢! 男:就他?还想跟我争?也不称称自己几斤几两! 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói Lưu Ninh cũng đang tranh cử và có rất nhiều người ủng hộ cô ấy! - Người đàn ông: Chỉ anh ấy thôi à? Vẫn muốn đấu với tôi à? Đừng nói bạn nặng bao nhiêu! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- B. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
- C. 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình)
- D. 不屑 (búxiè: không thèm, coi thường khinh khỉnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不屑 — khinh thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不行!我得找经理给我评评理! 男:为了这么点儿事犯得上吗?经理不会跟你站在一边的! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Không! Tôi phải tìm một người quản lý để cho tôi xem xét! —Nam: Làm chuyện nhỏ như vậy có được không? Người quản lý sẽ không đứng về phía bạn! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理会支持你的 (Người quản lý biết ủng hộ, hỗ trợ bạn)
- B. 这样做太不值得 (Như thế này, như vậy làm, chế tạo quá không đáng, không bõ)
- C. 得检查一下自己 (Kiểm tra, rà soát một dưới tự mình, bản thân)
- D. 该跟经理认个错 (Nên, cần phải nhận ra, nhận biết cùng/với người quản lý cái, con sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这样做太不值得 — Nó không đáng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bạn định nói cái quái gì vậy? Bạn có thể ngừng bóp kem đánh răng được không? —Nữ: Có một số điều tôi thực sự không biết phải nói thế nào! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你到底要说什么呀?能不能别像挤牙膏似的? 女:有些话我实在不知道该怎么说! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn định nói cái quái gì vậy? Bạn có thể ngừng bóp kem đánh răng được không? —Nữ: Có một số điều tôi thực sự không biết phải nói thế nào! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿决定 (nhanh lên, khẩn trương một chút quyết định)
- B. 想好了再说 (Muốn tốt, đẹp rồi hơn nữa, vả lại)
- C. 刷完牙再说 (Chải, đánh (răng) xong, hoàn thành răng, chiếc răng hơn nữa, vả lại)
- D. 有话就快说 (Có lời nói, câu chuyện thì, liền nhanh, mau nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (有话就快说 — Nếu bạn có điều gì muốn nói, hãy nói nhanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Chăm con khá mệt mỏi. Đêm qua tôi chỉ ngủ có hai tiếng. —Nữ: Tingting đã đủ nhẹ nhõm rồi. Nếu cứ ba ngày cô ấy lại ốm, chẳng phải bạn cũng phải chịu đựng sao? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这带孩子可够累的,昨晚我才睡了两个小时。 女:婷婷就够省心的了,要是三天两头生病,你不也得受着吗? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chăm con khá mệt mỏi. Đêm qua tôi chỉ ngủ có hai tiếng. —Nữ: Tingting đã đủ nhẹ nhõm rồi. Nếu cứ ba ngày cô ấy lại ốm, chẳng phải bạn cũng phải chịu đựng sao? - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病别带孩子 (Bị bệnh đừng mang theo, dẫn dắt đứa trẻ)
- B. 这孩子容易带 (Đây, này đứa trẻ dễ dàng, thuận lợi mang theo, dẫn dắt)
- C. 带孩子很辛苦 (Mang theo, dẫn dắt đứa trẻ rất vất vả, gian khổ)
- D. 有病可别挺着 (Có bệnh, bệnh tật có thể đừng rất, khá là đang)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这孩子容易带 — Con này dễ nuôi lắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hãy đến và thử món đặc sản của tôi! — Người đàn ông: Bạn giỏi thật, và bạn có kỹ năng này! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:快来尝尝我的拿手菜! 男:你可真行,还有这一手! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến và thử món đặc sản của tôi! — Người đàn ông: Bạn giỏi thật, và bạn có kỹ năng này! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个菜得用手拿着吃 (Đây, này cái, con món ăn, thức ăn sử dụng tay, bàn tay cầm, lấy đang ăn)
- B. 这是她唯一会做的菜 (Đây, này là, phải cô ấy duy nhất biết món ăn, thức ăn làm, chế tạo)
- C. 这是她做得最好的菜 (Đây, này là, phải cô ấy làm, chế tạo tốt nhất, hay nhất món ăn, thức ăn)
- D. 这是她亲自为他做的 (Đây, này là, phải cô ấy đích thân, tự mình vì, để anh ấy làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (这是她做得最好的菜 — Đây là món ăn ngon nhất của cô ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xiao Qin mời mọi người hát vào thứ bảy. Bạn đã nói với tôi chưa? —Nữ: Ừ, anh kể rồi tôi đẩy anh. Tôi nghĩ ở đây quá ồn ào và muốn ở một mình một lát. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:周六小秦请大家去唱歌,告诉你了吧? 女:嗯,跟我说了,被我给推了。我嫌太闹,想自己待会儿。 问:根据对话,可以知道女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Qin mời mọi người hát vào thứ bảy. Bạn đã nói với tôi chưa? —Nữ: Ừ, anh kể rồi tôi đẩy anh. Tôi nghĩ ở đây quá ồn ào và muốn ở một mình một lát. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有其他安排 (Có khác, những cái khác sắp xếp, bố trí)
- B. 不喜欢唱歌 (Không thích hát, ca hát)
- C. 不受人欢迎 (Không nhận, chịu đựng người chào mừng)
- D. 不喜欢热闹 (Không thích náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不喜欢热闹 — Không thích sự phấn khích) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Bạn gặp rắc rối với ai? —Nữ: Là Tiểu Du làm ra những chuyện như vậy, nhưng ngươi cho rằng hắn không sao! — Hỏi: Hiện giờ Tiểu Du thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是怎么了?又跟谁过不去呢? 女:明明是小杜把事情弄成这样的,你看他倒没事人似的! 问:小杜现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Bạn gặp rắc rối với ai? —Nữ: Là Tiểu Du làm ra những chuyện như vậy, nhưng ngươi cho rằng hắn không sao! — Hỏi: Hiện giờ Tiểu Du thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有什么事情做 (Không có gì, cái gì việc, sự việc làm, chế tạo)
- B. 好像跟他没关系 (Hình như, dường như với anh ấy không sao, không có gì)
- C. 并不知道这件事 (Và, đồng thời không biết, chưa biết con đường đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- D. 暗自生自己的气 (Tối, u tối từ, kể từ sinh ra, sinh trưởng khí, không khí của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (好像跟他没关系 — Hình như không liên quan gì đến anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:人家都说我唱歌不走调,不当歌星真是浪费! 女:行了,有点儿自知之明吧,人家说你不走调,那是你唱歌根本没在调上! 问:女的说男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người ta nói tôi hát không sai nhịp. Thật lãng phí nếu không làm ca sĩ! —Nữ: Được rồi, hãy tự giác đi. Khi mọi người nói bạn không bị lạc nhịp, điều đó có nghĩa là bạn hát không đúng nhịp chút nào! — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比歌星唱得更好 (So với ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng hát, ca hát hơn tốt, đẹp)
- B. 不当歌星太可惜 (Không làm (nghề), khi ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng quá đáng tiếc, tiếc nuối)
- C. 歌唱得非常难听 (Ca hát, ca ngợi bằng lời ca vô cùng, rất chói tai, khó nghe (âm thanh)
- D. 唱得跟歌星一样 (Hát, ca hát với ca sĩ ngôi sao, ca sĩ nổi tiếng giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (歌唱得非常难听 — Hát rất khó chịu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Vì họ đã thành thật xin lỗi rồi nên hãy quên nó đi. Nếu không đánh nhau thì sẽ không quen nhau! —Nam: Tất nhiên là tôi hiểu điều này, nhưng tôi không thể thay đổi quyết định trong một thời gian. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:既然人家都真心道歉了,你就算了吧,不打不相识嘛! 男:这个我当然懂,只是心里一时半会儿转不过弯来。 问:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Vì họ đã thành thật xin lỗi rồi nên hãy quên nó đi. Nếu không đánh nhau thì sẽ không quen nhau! —Nam: Tất nhiên là tôi hiểu điều này, nhưng tôi không thể thay đổi quyết định trong một thời gian. — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的不好意思道歉 (Ngại ngùng, e thẹn nam, nam giới xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 女的请求男的原谅 (Thỉnh cầu, yêu cầu nữ, phụ nữ tha thứ, lượng thứ nam, nam giới)
- C. 女的劝男的想开些 (Khuyên, khuyên nhủ nữ, phụ nữ muốn nam, nam giới mở, lái (xe) một vài, một số)
- D. 男的跟女的吵架了 (Với nam, nam giới cãi nhau, cãi cọ nữ, phụ nữ rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (女的劝男的想开些 — Phụ nữ khuyên đàn ông nên cởi mở hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xiaoxin, chị tôi được 100 điểm, nhưng bạn chỉ được 50 điểm! — Nam: Mẹ ơi, không phải mẹ nói con sẽ bằng một nửa chị gái sao? Tôi đã làm được! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小新,妹妹考了100分,你才考50分! 男:妈,你不是说我有妹妹的一半就好了吗?我做到了! 问:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xiaoxin, chị tôi được 100 điểm, nhưng bạn chỉ được 50 điểm! — Nam: Mẹ ơi, không phải mẹ nói con sẽ bằng một nửa chị gái sao? Tôi đã làm được! — Hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小新代替妹妹考试 (Nhỏ, bé mới thay thế, thay cho em gái kỳ thi)
- B. 妹妹长得比哥哥高 (Em gái dài, lâu dài so với anh trai cao)
- C. 妈妈对小新很满意 (Mẹ đối với nhỏ, bé mới rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- D. 小新学习不如妹妹 (Nhỏ, bé mới học tập, học không bằng, không như em gái)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (小新学习不如妹妹 — Xiaoxin học tập không bằng chị gái) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ anh là bạn tốt, nhưng anh lại muốn lừa gạt sau lưng tôi như thế này! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Cháy lớn thế. —Nữ: Cậu còn hỏi tôi à? Nếu bạn có một cái gì đó trên bàn, tại sao lại phải làm một báo cáo nhỏ? - Người đàn ông: Chắc cậu hiểu lầm rồi. Bạn có nghĩ tôi là loại người như vậy không? — Câu hỏi: Ai là người nữ thích hợp nhất với nam giới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:亏我还当你是好朋友,你就这么背后整我! 男:你这是怎么了?发这么大火。 女:还问我?有什么话摆在桌面上,干吗打小报告? 男:你肯定是误会了,你觉得我是那样的人吗? 问:男的最可能是女的的什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn nghĩ anh là bạn tốt, nhưng anh lại muốn lừa gạt sau lưng tôi như thế này! - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Cháy lớn thế. —Nữ: Cậu còn hỏi tôi à? Nếu bạn có một cái gì đó trên bàn, tại sao lại phải làm một báo cáo nhỏ? - Người đàn ông: Chắc cậu hiểu lầm rồi. Bạn có nghĩ tôi là loại người như vậy không? — Câu hỏi: Ai là người nữ thích hợp nhất với nam giới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- C. 领导 (lǐng dǎo: lãnh đạo, người đứng đầu)
- D. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (同事 — đồng nghiệp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Đám cưới của Tiểu Mã thật đẹp. Tôi nghe nói nó có giá hàng chục ngàn! - Người đàn ông: Để tôi kể cho anh nghe, anh ta đang cố tự lừa mình, anh ta kiếm được bao nhiêu tiền! —Nữ: Ai bảo là không! Đây gọi là chết để cứu thể diện và đau khổ! —Nam: Lào, tôi thực sự không thể nói gì về anh chàng này. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Tiểu Mã?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小马那婚礼办得可真风光,听说花了好几万呢! 男:要我说呀,他这是打肿脸充胖子,他才挣几个钱哪! 女:谁说不是呢!这叫死要面子活受罪! 男:喉,这人哪,真没法儿说。 问:根据对话,可以知道小马什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đám cưới của Tiểu Mã thật đẹp. Tôi nghe nói nó có giá hàng chục ngàn! - Người đàn ông: Để tôi kể cho anh nghe, anh ta đang cố tự lừa mình, anh ta kiếm được bao nhiêu tiền! —Nữ: Ai bảo là không! Đây gọi là chết để cứu thể diện và đau khổ! —Nam: Lào, tôi thực sự không thể nói gì về anh chàng này. — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Tiểu Mã?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去旅行了 (Đi du lịch, đi tham quan khám phá rồi)
- B. 收入不高 (Thu nhập không cao)
- C. 是个胖子 (Là, phải cái, con người béo, người mập mạp)
- D. 非常有钱 (vô cùng, rất giàu có, nhiều tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (收入不高 — Thu nhập không cao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得这样做行吗? 男:怎么不行呀?包在我身上! 女:我还是有点儿担心,万- 男:没有万一,你就等好消息吧。 问:男的觉得这样做怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có nghĩ điều này ổn không? - Người đàn ông: Tại sao không? Che cho tôi! - Nữ: Tôi vẫn còn hơi lo lắng, trong trường hợp - - Nam: Nếu không có chuyện đó thì cứ đợi tin vui thôi. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi làm điều này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定不行 (nhất định, chắc chắn không được, không thể)
- B. 可能成功 (có thể thành công)
- C. 保证能成 (Bảo đảm, cam kết có thể thành, hoàn thành)
- D. 可能失败 (có thể thất bại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (保证能成 — Đảm bảo thành công) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về Weiwei? —Nam: Rất giỏi, học giỏi, thông minh, có năng lực và rất đáng yêu. —Nữ: Không tệ, nhưng tôi thích trở thành người giỏi nhất, đặc biệt là trước mặt lãnh đạo. —Nam: Là một thanh niên, đây không phải là một khuyết điểm. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Weiwei?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你觉得薇薇这个人怎么样? 男:挺好的,有学历,聪明能干,很讨人喜欢。 女:是不错,就是太爱拔尖儿了,尤其是在领导面前。 男:年轻人嘛,这也不算什么缺点。 问:女的觉得薇薇怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn nghĩ gì về Weiwei? —Nam: Rất giỏi, học giỏi, thông minh, có năng lực và rất đáng yêu. —Nữ: Không tệ, nhưng tôi thích trở thành người giỏi nhất, đặc biệt là trước mặt lãnh đạo. —Nam: Là một thanh niên, đây không phải là một khuyết điểm. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Weiwei?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱表现自己 (Yêu, yêu thích thể hiện, biểu hiện tự mình, bản thân)
- B. 很讨人喜欢 (Rất để thảo luận người thích)
- C. 喜欢当领导 (Thích làm (nghề), khi lãnh đạo, người đứng đầu)
- D. 真让人羡慕 (Thật là, rất để người ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (爱表现自己 — Thích thể hiện bản thân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Hôm nay Zhihong lại xin nghỉ phép và nói rằng anh ấy sẽ đưa mẹ đi khám bác sĩ. —Nữ: Cứ nghe anh ta nói nhảm. Chúng tôi sống trong cùng một sân và mẹ anh ấy có sức khỏe tốt. —Nam: Đừng tùy tiện nói ra, nếu quản lý nghe được sẽ rất nghiêm trọng. —Nữ: Ai không biết rõ? — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ nữ nghĩ gì về Chí Hồng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:志红今天又请假了,说要带他妈妈去看病。 女:你听他乱说吧,我们一个院子里住着,他妈妈身体好着呢。 男:这话可不能随便说,万一让经理听到了可不得了。 女:谁心里不清楚呀! 问:根据对话,女的认为志红怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay Zhihong lại xin nghỉ phép và nói rằng anh ấy sẽ đưa mẹ đi khám bác sĩ. —Nữ: Cứ nghe anh ta nói nhảm. Chúng tôi sống trong cùng một sân và mẹ anh ấy có sức khỏe tốt. —Nam: Đừng tùy tiện nói ra, nếu quản lý nghe được sẽ rất nghiêm trọng. —Nữ: Ai không biết rõ? — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, phụ nữ nghĩ gì về Chí Hồng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是公司经理 (Là, phải công ty người quản lý)
- B. 找借口不来 (Tìm kiếm cớ, lý do thoái thác không đến, tới)
- C. 对妈妈很好 (Đối với mẹ rất tốt, rất hay)
- D. 想成为经理 (Muốn trở thành, biến thành người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (找借口不来 — Kiếm cớ không đến) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Quản lý Vương, tôi xin lỗi đã làm phiền bạn muộn thế này. – Người đàn ông: Cái gì? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình bạn lần nữa? —Nữ: Nhìn kìa, con gái tôi lại sốt nữa. Sáng mai cô ấy có thể phải đến muộn. — Người đàn ông: Tại sao nhà bạn luôn có chuyện gì đó xảy ra vậy? Nếu ai cũng như bạn thì làm sao tôi có thể quản lý được công ty này? Nếu tôi nhớ không lầm - tháng này bạn đã không làm việc vài ngày phải không? Trong trường hợp này, bạn sẽ không đến từ ngày mai. —Nữ quản lý, tôi... —Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người phụ nữ thường cư xử như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:王经理,真对不起,这么晚打扰您。 男:怎么?你家又出什么事儿了? 女:你看,我女儿又发烧了,明早恐怕得晚点儿到。 男:你家怎么总有事儿啊?要是都像你这样,我还怎么管理这个公司?如果我没记错 的话,这个月你就没上过几天班吧?既然这样,你从明天开始就不用来了。 女经理,我… 问:根据对话,可以知道女的经常怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quản lý Vương, tôi xin lỗi đã làm phiền bạn muộn thế này. – Người đàn ông: Cái gì? Chuyện gì đã xảy ra với gia đình bạn lần nữa? —Nữ: Nhìn kìa, con gái tôi lại sốt nữa. Sáng mai cô ấy có thể phải đến muộn. — Người đàn ông: Tại sao nhà bạn luôn có chuyện gì đó xảy ra vậy? Nếu ai cũng như bạn thì làm sao tôi có thể quản lý được công ty này? Nếu tôi nhớ không lầm - tháng này bạn đã không làm việc vài ngày phải không? Trong trường hợp này, bạn sẽ không đến từ ngày mai. —Nữ quản lý, tôi... —Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người phụ nữ thường cư xử như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- C. 发烧 (fā shāo: bị sốt, lên cơn sốt)
- D. 忘事 (quên, lãng quên việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (请假 — Xin nghỉ phép) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tại sao anh lại trốn khỏi bệnh viện? Hôm nay không phải cậu sẽ phẫu thuật sao? - Người đàn ông: Tôi nghe y tá nói: "Đừng lo lắng, hãy thư giãn, ca phẫu thuật rất đơn giản." - Người phụ nữ: Điều này tuyệt vời phải không? Đó là vì y tá sợ bạn lo lắng nên sẽ an ủi bạn. - Người đàn ông: Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể an ủi tôi. Cô ấy đã nói điều này với bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại bỏ chạy khỏi bệnh viện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么从医院里跑出来了?今天不是要做手术吗? 男:我听护士说:“别紧张,放松点儿,手术很简单。” 女:这不是很好吗?那是人家护士怕你紧张,安慰你。 男:要是安慰我就好了,她是对做手术的大夫说的! 问:男的为什么从医院里跑出来?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao anh lại trốn khỏi bệnh viện? Hôm nay không phải cậu sẽ phẫu thuật sao? - Người đàn ông: Tôi nghe y tá nói: "Đừng lo lắng, hãy thư giãn, ca phẫu thuật rất đơn giản." - Người phụ nữ: Điều này tuyệt vời phải không? Đó là vì y tá sợ bạn lo lắng nên sẽ an ủi bạn. - Người đàn ông: Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể an ủi tôi. Cô ấy đã nói điều này với bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật! — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại bỏ chạy khỏi bệnh viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想安慰手术医生 (Muốn an ủi, động viên phẫu thuật, ca mổ bác sĩ)
- B. 因精神过度紧张 (Bởi vì, do vì tinh thần, nghị lực quá mức, thái quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 发现医生是新手 (Phát hiện, nhận ra bác sĩ là, phải mới tay, bàn tay)
- D. 病已经完全好了 (Bệnh, bệnh tật đã hoàn toàn, trọn vẹn tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (发现医生是新手 — Phát hiện ra bác sĩ là người mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tiểu Lục, sao hôm nay em trông uể oải thế? Bị cảm lạnh à? —Nữ: Ừ, dạo này thời tiết nóng lạnh quá, có lẽ tôi bị cảm. – Người đàn ông: Anh mặc ít quá đấy. Tôi nghe nói bạn trai của bạn đã mua cho bạn quần áo mới. Tại sao bạn không mặc chúng cho chúng tôi xem? - Cô gái: Anh ấy lúc nào cũng nói hay hơn hát. Anh ấy hứa rất nhiều điều nhưng lại không bao giờ thực hiện được. — Hỏi: Tiểu Lục nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小柳,今天怎么看起来这么没精神?感冒了吗? 女:是啊,最近天气忽冷忽热,可能是冻感冒了。 男:你呀,就是穿得太少。听说你男朋友又给你买新衣服了,怎么没穿出来给我们看 看呢? 女:他呀,从来都是说得比唱得好听,答应的事多着呢,就是从来没做过。 问:小柳觉得男朋友有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Lục, sao hôm nay em trông uể oải thế? Bị cảm lạnh à? —Nữ: Ừ, dạo này thời tiết nóng lạnh quá, có lẽ tôi bị cảm. – Người đàn ông: Anh mặc ít quá đấy. Tôi nghe nói bạn trai của bạn đã mua cho bạn quần áo mới. Tại sao bạn không mặc chúng cho chúng tôi xem? - Cô gái: Anh ấy lúc nào cũng nói hay hơn hát. Anh ấy hứa rất nhiều điều nhưng lại không bao giờ thực hiện được. — Hỏi: Tiểu Lục nghĩ bạn trai mình có vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢唱歌,冷落她 (Thích hát, ca hát lạnh rơi, rụng cô ấy)
- B. 经常给小柳买衣服 (Thường xuyên cho nhỏ, bé mua quần áo)
- C. 做的和说的不一样 (Và làm, chế tạo không nói, phát biểu giống nhau, như nhau)
- D. 答应的事一定会做 (Việc, sự việc đồng ý, nhận lời nhất định, chắc chắn biết làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (做的和说的不一样 — Những gì bạn làm khác với những gì bạn nói) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi... · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这孩子笨手笨脚的,给您添麻烦了!不对的地方,您尽管说。 男:别看有些人小时候笨,长大了往往会变得很聪明;有的人小时候看着很聪明,可 是长大了却变成傻瓜了。 女:一看就知道,小时候您一定很聪明,不然怎么能当老板呢? 男你是说我现在……· 女:啊,我不是那个意思! 问:女的说的“那个意思”是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đứa trẻ này thật vụng về và đang gây rắc rối cho anh! Nếu có gì sai thì cứ nói ra. - Nam: Đừng nhìn một số người lúc nhỏ ngu ngốc nhưng lớn lên thường trở nên rất thông minh; Một số người khi còn trẻ trông rất thông minh nhưng khi lớn lên lại trở thành những kẻ ngốc nghếch. —Nữ: Nhìn thoáng qua tôi có thể biết rằng hồi nhỏ bạn chắc chắn rất thông minh, nếu không thì làm sao bạn có thể làm sếp được? — Nam, ý bạn là bây giờ tôi... · - Nữ: À, tôi không có ý đó! — Câu hỏi: Người phụ nữ nói “cái đó” nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长大后变得更聪明 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau thay đổi, biến đổi hơn thông minh)
- B. 从小到大都很聪明 : (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ đến, tới phần lớn, đại đa số rất thông minh)
- C. 长大后变成了傻瓜 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn sau trở thành, biến thành rồi ngốc nghếch, khờ khạo dưa, quả dưa)
- D. 一看就知道很聪明 (Một nhìn, xem thì, liền biết rất thông minh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (长大后变成了傻瓜 — Lớn lên và trở thành một kẻ ngốc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tiểu Hàn, kể cho anh nghe lịch trình hôm nay đi. –Nữ: Được rồi. 10h sáng chúng tôi sẽ gặp lãnh đạo từng chi nhánh để truyền đạt phương án sắp xếp công việc của trụ sở chính trong nửa cuối năm; 11h30 chúng ta sẽ tham dự lễ khai trương Trường Tiểu học Hy Vọng do công ty chúng tôi đầu tư xây dựng; lúc 1 giờ chúng ta sẽ đến nhà máy để kiểm tra tình trạng sản xuất và sản phẩm mới; 4 giờ chúng ta sẽ tham dự buổi họp mặt chào mừng nhân viên mới của công ty; lúc 5 giờ chúng ta sẽ tổ chức hội nghị ra mắt sản phẩm mới và nhận lời phỏng vấn trên truyền hình; - 9h tối ngày mai chúng ta sẽ bay đi tham dự lễ thành lập chi nhánh Thượng Hải. Chỉ vậy thôi, bạn nghĩ còn gì cần bổ sung thêm không? —Nam: Để anh Lưu lo tiệc đón, sau khi rời nhà máy đợi một tiếng. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ làm ngay. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông vào lúc hai giờ chiều là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小韩,给我说说今天的日程安排。 女:好的。上午10点会见各分公司经理,传达总公司下半年的工作安排;11点半参 加我们公司投资建设的希望小学的开学典礼;下午1点下工厂检查新产品的生产 情况;4点参加公司新员工的欢迎会;5点有个新产品发布会,并接受电视采访; 晚上9点的飞机,参加明天上海分公司的成立仪式。就这些,您看还有什么补充 的吗? 男:欢迎会的事让刘总去吧,下工厂向后推一个小时。 女:好的,我马上去办。 问:男的下午两点有什么安排?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hàn, kể cho anh nghe lịch trình hôm nay đi. –Nữ: Được rồi. 10h sáng chúng tôi sẽ gặp lãnh đạo từng chi nhánh để truyền đạt phương án sắp xếp công việc của trụ sở chính trong nửa cuối năm; 11h30 chúng ta sẽ tham dự lễ khai trương Trường Tiểu học Hy Vọng do công ty chúng tôi đầu tư xây dựng; lúc 1 giờ chúng ta sẽ đến nhà máy để kiểm tra tình trạng sản xuất và sản phẩm mới; 4 giờ chúng ta sẽ tham dự buổi họp mặt chào mừng nhân viên mới của công ty; lúc 5 giờ chúng ta sẽ tổ chức hội nghị ra mắt sản phẩm mới và nhận lời phỏng vấn trên truyền hình; - 9h tối ngày mai chúng ta sẽ bay đi tham dự lễ thành lập chi nhánh Thượng Hải. Chỉ vậy thôi, bạn nghĩ còn gì cần bổ sung thêm không? —Nam: Để anh Lưu lo tiệc đón, sau khi rời nhà máy đợi một tiếng. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ làm ngay. — Câu hỏi: Kế hoạch của người đàn ông vào lúc hai giờ chiều là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加新员工的欢迎宴会 (Tham gia, tham dự mới chào mừng nhân viên, cán bộ công nhân viên tiệc, buổi chiêu đãi)
- B. 参加希望小学开学典礼 (Tham gia, tham dự hy vọng trường tiểu học, bậc tiểu học khai giảng, bắt đầu năm học mới buổi lễ, nghi lễ long trọng (khai mạc)
- C. 检查新产品的生产情况 (Kiểm tra, rà soát mới sản xuất, chế tạo sản phẩm, hàng hóa tình hình, hoàn cảnh)
- D. 传达下半年的工作安排 (Truyền đạt, phổ biến (chỉ thị dưới làm việc, công việc nửa năm, sáu tháng sắp xếp, bố trí)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (检查新产品的生产情况 — Kiểm tra tình trạng sản xuất của sản phẩm mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Hỏi: Tại sao “tôi” không đi dự đám cưới bạn tôi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 前几天,有个朋友要结婚,请我去。可我这些日子随了好几份礼,手头儿紧巴巴的,缺钱。但我又不好直接拒绝,想来想去,我给朋友发了个短信,说我不在北京,在外地出差。第二天下午,我正在街上闲逛,手机响了,一接,是我的那个朋友。他说:“李哥,能回来吗?”我说:“没办法呀,真不好意思。”这时,不远处突然传来一个声音:“《北京晚报》.” 问:“我”为什么不去参加朋友的婚礼?
• Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Hỏi: Tại sao “tôi” không đi dự đám cưới bạn tôi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去外地出差 (Đi nơi khác, ngoại tỉnh đi công tác)
- B. 工作离不开 (làm việc, công việc không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu)
- C. 跟朋友不熟 (Với bạn bè không chín, quen thuộc)
- D. 手头钱不够 (Tay, bàn tay đầu, cái đầu tiền chưa đủ, không đủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (手头钱不够 — Trong tay không đủ tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Câu hỏi: “Tôi” ở đâu khi bạn tôi gọi cho tôi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 前几天,有个朋友要结婚,请我去。可我这些日子随了好几份礼,手头儿紧巴巴的,缺钱。但我又不好直接拒绝,想来想去,我给朋友发了个短信,说我不在北京,在外地出差。第二天下午,我正在街上闲逛,手机响了,一接,是我的那个朋友。他说:“李哥,能回来吗?”我说:“没办法呀,真不好意思。”这时,不远处突然传来一个声音:“《北京晚报》.” 问:朋友打电话时“我”在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Cách đây vài ngày, một người bạn chuẩn bị kết hôn và mời tôi đi. Nhưng dạo này tôi nhận được nhiều quà quá, tiền lại eo hẹp và thiếu tiền. Nhưng tôi không thể từ chối trực tiếp được. Sau nhiều cân nhắc, tôi gửi tin nhắn cho bạn tôi, nói rằng tôi không ở Bắc Kinh và đang đi công tác. Chiều hôm sau, tôi đang lang thang trên đường thì điện thoại di động reo. Khi tôi nhặt nó lên, đó là bạn tôi. Anh nói: “Anh Lý, anh quay lại được không?” Tôi nói: "Tôi không thể giúp được, tôi rất xin lỗi." Lúc này, cách đó không xa đột nhiên truyền đến một thanh âm: "Bản tin buổi tối Bắc Kinh." - Câu hỏi: “Tôi” ở đâu khi bạn tôi gọi cho tôi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京的街上 (Phố, con phố Bắc Kinh trên)
- B. 在外地出差 (Ở nơi khác, ngoại tỉnh đi công tác)
- C. 回北京途中 (Trở về, quay về Bắc Kinh trên đường đi, dọc đường)
- D. 去外地路上 (Đi nơi khác, ngoại tỉnh trên đường, đang trên đường đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (北京的街上 — Đường phố Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Đặc điểm của những người thích Ngày lễ tình nhân trực tuyến là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:喜欢网络情人节的人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Đặc điểm của những người thích Ngày lễ tình nhân trực tuyến là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易接受新鲜事物 (Dễ dàng, thuận lợi tiếp nhận, chấp nhận tươi, tươi ngon sự vật, việc)
- B. 总是逃避现实责任 (Luôn luôn trốn tránh, né tránh hiện thực, thực tế trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 有很多的空闲时间 (Có rất rảnh rỗi, nhàn rỗi nhiều thời gian)
- D. 很熟悉家门口环境 (Rất quen thuộc, am hiểu nhà, gia đình cổng, trước cửa môi trường)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (容易接受新鲜事物 — Dễ dàng chấp nhận những điều mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 数字电视、数字网络、数字信号当数字化时代来临时,爱情也受到一定程度的影响。聪明的网民成功破译出了“520”就是“我爱你”这个爱情密码后,爱情也开始了“数字化”革命。“201314”是“爱你一生一世”“334420”是“生生世世爱你”“829475”是“被爱就是幸福”,“594230”是“我就是爱想你”,等等,“数字化”爱情在网络上迅速流行起来。“520”以浪漫、时尚的形象迅速在网络上走红,这一天也成为广大网民自发组织的一个网络节日。追捧“520”网络情人节的人群年龄大多在30岁以下,容易接受新鲜事物,空闲时间大多泡在网上,对网络的熟悉程度相当于对家门口那条马路的熟悉程度。 问:“829475”这组数字是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Truyền hình kỹ thuật số, mạng kỹ thuật số, tín hiệu số Khi thời đại kỹ thuật số đến, tình yêu cũng sẽ bị ảnh hưởng ở một mức độ nhất định. Sau khi cư dân mạng thông minh giải mã thành công mật mã tình yêu “520” tức “Anh yêu em”, tình yêu cũng bắt đầu một cuộc cách mạng “kỹ thuật số”. “201314” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “334420” có nghĩa là “yêu em mãi mãi”, “829475” có nghĩa là “được yêu là hạnh phúc”, “594230” có nghĩa là “Anh chỉ yêu và nhớ em”, v.v. Tình yêu “Kỹ thuật số” đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet. "520" nhanh chóng trở nên phổ biến trên Internet với hình ảnh lãng mạn và thời trang, đồng thời ngày này cũng trở thành ngày hội Internet được đa số cư dân mạng tổ chức một cách tự phát. Hầu hết những người theo đuổi Ngày lễ tình nhân trực tuyến "520" đều dưới 30 tuổi, dễ tiếp thu những điều mới mẻ, dành phần lớn thời gian rảnh rỗi trên mạng và quen thuộc với Internet cũng như con đường trước nhà. — Câu hỏi: Số “829475” có ý nghĩa gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱你一生一世 (Yêu, yêu thích bạn cả đời, một đời suốt một kiếp đời)
- B. 生生世世爱你 (Sinh ra, sinh trưởng sinh ra, sinh trưởng Thế (Thế gian, thời thế Thế (Thế gian, thời thế yêu, yêu thích bạn)
- C. 被爱就是幸福 (Bị yêu, yêu thích chính là hạnh phúc)
- D. 我就是爱想你 (Tôi chính là yêu, yêu thích muốn bạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (被爱就是幸福 — Được yêu thương là hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Công ty này coi trọng khía cạnh nào của tài xế hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一家大公司准备以高工资招聘一名汽车司机,经过层层考试之后,只剩下三名技术最好的竞争者。考官问他们:“如果山上有块金子,你们开着车去拿,但那儿很危险,一不小心就会掉下去,那么你觉得既能拿到金子又不会掉下去的最近距离是多少呢?”“两米。”第一位说。“半米。”第二位很有把握地说。“我会尽量远离那里,越远越好。”第三位说。结果这家公司录取了最适合他们的那位。 问:这家公司更看重司机的哪个方面?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Công ty này coi trọng khía cạnh nào của tài xế hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 驾驶经验 (lái xe, điều khiển (phương tiện) kinh nghiệm)
- B. 个人信心 (lòng tin, sự tự tin cá nhân)
- C. 安全意识 (ý thức, nhận thức an toàn, bình an)
- D. 驾驶技术 (lái xe, điều khiển (phương tiện) kỹ thuật, công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (安全意识 — nhận thức về an ninh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Bạn thấy ai là người phù hợp nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一家大公司准备以高工资招聘一名汽车司机,经过层层考试之后,只剩下三名技术最好的竞争者。考官问他们:“如果山上有块金子,你们开着车去拿,但那儿很危险,一不小心就会掉下去,那么你觉得既能拿到金子又不会掉下去的最近距离是多少呢?”“两米。”第一位说。“半米。”第二位很有把握地说。“我会尽量远离那里,越远越好。”第三位说。结果这家公司录取了最适合他们的那位。 问:你觉得最合适的是哪一位?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một công ty lớn đang chuẩn bị tuyển một tài xế ô tô với mức lương cao. Sau nhiều vòng thi, chỉ còn lại ba thí sinh có kỹ năng tốt nhất. Người giám khảo hỏi họ: “Nếu trên núi có một miếng vàng, các bạn lái ô tô đi lấy nhưng nó rất nguy hiểm, nếu không cẩn thận sẽ bị ngã, vậy bạn nghĩ quãng đường ngắn nhất có thể lấy được vàng mà không bị rơi là bao nhiêu?” "Hai mét." người đầu tiên nói. "Nửa mét." Người thứ hai tự tin nói. “Tôi sẽ cố gắng tránh xa nơi đó nhất có thể”, một người thứ ba nói. Kết quả là công ty đã thuê được người phù hợp nhất với họ. — Q: Bạn thấy ai là người phù hợp nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一位 (đầu tiên vị)
- B. 第二位 (thứ hai, số hai vị)
- C. 第三位 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba vị)
- D. 不清楚 (không rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (第三位 — vị trí thứ ba) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Q: Lý do thực sự khiến cô ấy đến nhà hàng đó là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一个不太有名的女演员,经常去制片人和著名导演集中的餐厅吃饭。去之前她就跟自己的妹妹约好,让妹妹打电话到餐厅找她。每次餐厅服务员都会举着写有她名字的牌子从餐厅的这一边走到另一边,几乎所有的人都能看到这个牌子,也能看到她的名字。过了一段时间,当她接完电话回到座位时,有人来找她。她认识了著名导演,出演了非常适合自己的电影,后来,她成了大明星。别人都说,她是个很聪明的演员。 问:她去那个餐厅真正的原因是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Q: Lý do thực sự khiến cô ấy đến nhà hàng đó là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想认识大导演 (Muốn quen biết, nhận biết to, lớn đạo diễn, dàn dựng)
- B. 约妹妹去吃饭 (Hẹn, ước hẹn em gái đi ăn cơm, dùng bữa)
- C. 餐厅服务很好 (Nhà hàng, phòng ăn phục vụ, dịch vụ rất tốt, rất hay)
- D. 适合自己口味 (Phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân khẩu vị, vị giác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (想认识大导演 — Muốn gặp vị giám đốc tuyệt vời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Câu hỏi: Tại sao người khác nói cô ấy thông minh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个不太有名的女演员,经常去制片人和著名导演集中的餐厅吃饭。去之前她就跟自己的妹妹约好,让妹妹打电话到餐厅找她。每次餐厅服务员都会举着写有她名字的牌子从餐厅的这一边走到另一边,几乎所有的人都能看到这个牌子,也能看到她的名字。过了一段时间,当她接完电话回到座位时,有人来找她。她认识了著名导演,出演了非常适合自己的电影,后来,她成了大明星。别人都说,她是个很聪明的演员。 问:为什么别人说她很聪明?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một nữ diễn viên ít tên tuổi thường đi ăn ở các nhà hàng nơi các nhà sản xuất và đạo diễn nổi tiếng tụ tập. Trước khi đến đó, cô hẹn chị gái và nhờ chị gọi điện cho mình ở nhà hàng. Mỗi khi người phục vụ nhà hàng đi từ bên này sang bên kia của nhà hàng cầm một tấm biển có tên cô ấy trên đó, hầu như mọi người đều có thể nhìn thấy tấm biển và tên của cô ấy. Một lúc sau, khi cô quay lại chỗ ngồi sau khi trả lời điện thoại thì có người đến chỗ cô. Cô đã gặp một đạo diễn nổi tiếng và đóng vai chính trong một bộ phim hoàn toàn phù hợp với mình. Sau này cô đã trở thành một ngôi sao lớn. Những người khác nói rằng cô ấy là một diễn viên rất thông minh. — Câu hỏi: Tại sao người khác nói cô ấy thông minh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演电影演得非常好 (Diễn, biểu diễn phim điện ảnh diễn, biểu diễn vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 给自己创造了机会 (Cho tự mình, bản thân sáng tạo, tạo nên rồi cơ hội)
- C. 有机会认识大导演 (Có cơ hội quen biết, nhận biết to, lớn đạo diễn, dàn dựng)
- D. 知道什么适合自己 (Biết gì, cái gì phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (给自己创造了机会 — Đã tạo cơ hội cho chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Hỏi: Có thể làm gì để đạt được hiệu quả giao tiếp tốt nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:怎样做才能取得最好的交流效果?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Hỏi: Có thể làm gì để đạt được hiệu quả giao tiếp tốt nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 适当地调整自己的位置 (Thích đáng, phù hợp điều chỉnh, sắp xếp lại vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân)
- B. 允许别人进入私人空间 (Cho phép, thừa nhận người khác tiến vào, bước vào (giai đoạn riêng tư, cá nhân không gian)
- C. 选择能吸引对方的话题 (Lựa chọn, chọn lựa có thể thu hút, lôi cuốn đối phương, bên kia nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) câu hỏi, đề bài)
- D. 不进入别人的私人空间 (Không tiến vào, bước vào (giai đoạn riêng tư, cá nhân của người khác không gian)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (适当地调整自己的位置 — Điều chỉnh vị trí của bạn một cách thích hợp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 每个人都有自己的私人空间,人们对私人空间的需求不可忽视。在社会环境中,当我们意识到别人进入我们的私人空间时,一般会重新调整自己的姿势,如交叉手臂来保护自己。如果你太接近的话,对方会向后退,这并不代表他们没有被你吸引,他们只是需要更大的空间而已,这样能够使任何交流都变得很舒服,这是最重要的。所以说,交流的关键就是调整好自己的位置,在别人的私人空间中取得最好的亲密效果,同时又不会让对方感觉任何的不自在。女性对于其他女性进入私人空间的忍受程度比男性高得多。男性一般会把进入私人空间的同性看成高度的威胁与竞争对手,从而产生愤怒的情绪。独生子女往往比其他人更在意自己的私人空间,而习惯住在拥挤的地方的人更容易与别人分享自己已的私人空间。 问:对于别人进入自己的私人空间,符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian riêng tư và không thể bỏ qua nhu cầu về không gian riêng tư của con người. Trong môi trường xã hội, khi chúng ta nhận thức được việc người khác bước vào không gian cá nhân của mình, chúng ta thường định vị lại bản thân, chẳng hạn như khoanh tay để bảo vệ bản thân. Nếu bạn đến quá gần, người kia sẽ lùi lại. Điều này không có nghĩa là họ không bị bạn thu hút, họ chỉ cần thêm không gian mà thôi. Điều này làm cho mọi cuộc giao tiếp trở nên thoải mái, đó là điều quan trọng nhất. Vì vậy, mấu chốt của giao tiếp là điều chỉnh vị trí của bạn để đạt được hiệu quả thân mật tốt nhất trong không gian riêng tư của người khác mà không khiến đối phương cảm thấy khó chịu. Phụ nữ dễ chấp nhận những người phụ nữ khác bước vào không gian cá nhân của họ hơn nam giới. Đàn ông thường coi những người cùng giới bước vào không gian riêng tư của họ là mối đe dọa và cạnh tranh ở mức độ cao, dẫn đến tức giận. Con một có xu hướng quan tâm đến không gian riêng tư của mình hơn những người khác và những người quen sống ở nơi đông người thường chia sẻ không gian riêng tư của mình với người khác. — Câu hỏi: Về việc người khác bước vào không gian cá nhân của bạn, điều nào sau đây áp dụng cho đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男性比女性更容易忍受 (Nam giới, phái nam so với phụ nữ, phái nữ hơn dễ dàng, thuận lợi chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
- B. 会与别人分享私人空间 (Biết chia sẻ, cùng sẻ chia (thành quả cùng/với người khác riêng tư, cá nhân không gian)
- C. 女性比男性更容易忍受 (Phụ nữ, phái nữ so với nam giới, phái nam hơn dễ dàng, thuận lợi chịu đựng, nhẫn nhịn chịu đựng (đau đớn)
- D. 会引起对方愤怒的情绪 (Biết gây ra, khơi gợi đối phương, bên kia tâm trạng, cảm xúc phẫn nộ, căm phẫn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (女性比男性更容易忍受 — Phụ nữ chịu đựng dễ dàng hơn nam giới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-05.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-05
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌
46.全场观众跟着他的歌声有节奏地( )起( )来。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAToàn bộ khán giả vỗ tay theo nhịp hát của anh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌 | 46.全场观众跟着他的歌声有节奏地( )起( )来。
• Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ khán giả vỗ tay theo nhịp hát của anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa)
- D. 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu)
- E. 调查 (diào chá: điều tra)
- F. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “全场观众跟着他的歌声有节奏地( )起( )来。” cần điền từ F (鼓掌 — hoan hô) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “全场观众跟着他的歌声有节奏地鼓掌起鼓掌来。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌
47.她( )就很害羞,被大家一表扬,脸都红了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy vốn đã rất nhút nhát nhưng mặt lại đỏ bừng khi được mọi người khen ngợi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌 | 47.她( )就很害羞,被大家一表扬,脸都红了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy vốn đã rất nhút nhát nhưng mặt lại đỏ bừng khi được mọi người khen ngợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa)
- D. 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu)
- E. 调查 (diào chá: điều tra)
- F. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “她( )就很害羞,被大家一表扬,脸都红了。” cần điền từ D (本来 — Ban đầu) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “她本来就很害羞,被大家一表扬,脸都红了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌
48.去国外旅行一定要人乡随俗,尊重( )的风俗习惯。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đi du lịch nước ngoài, bạn phải làm như người dân địa phương và tôn trọng phong tục địa phương.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌 | 48.去国外旅行一定要人乡随俗,尊重( )的风俗习惯。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi du lịch nước ngoài, bạn phải làm như người dân địa phương và tôn trọng phong tục địa phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa)
- D. 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu)
- E. 调查 (diào chá: điều tra)
- F. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “去国外旅行一定要人乡随俗,尊重( )的风俗习惯。” cần điền từ C (当地 — địa phương) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “去国外旅行一定要人乡随俗,尊重当地的风俗习惯。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌
49.真佩服他,( )遇到多么难办的事情,都能勇敢面对。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thực sự ngưỡng mộ anh ấy, dù khó khăn đến đâu anh ấy cũng có thể dũng cảm đối mặt với chúng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌 | 49.真佩服他,( )遇到多么难办的事情,都能勇敢面对。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự ngưỡng mộ anh ấy, dù khó khăn đến đâu anh ấy cũng có thể dũng cảm đối mặt với chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa)
- D. 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu)
- E. 调查 (diào chá: điều tra)
- F. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “真佩服他,( )遇到多么难办的事情,都能勇敢面对。” cần điền từ A (无论 — không có vấn đề gì) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “真佩服他,无论遇到多么难办的事情,都能勇敢面对。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌
50.根据一项最新( ),每天大概有400多万人死于和吸烟有关的疾病。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo một cuộc khảo sát mới nhất, mỗi ngày có hơn 4 triệu người chết vì các bệnh liên quan đến hút thuốc lá.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 无论 B 坚持 C 当地 D 本来 E 调查 F 鼓掌 | 50.根据一项最新( ),每天大概有400多万人死于和吸烟有关的疾病。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo một cuộc khảo sát mới nhất, mỗi ngày có hơn 4 triệu người chết vì các bệnh liên quan đến hút thuốc lá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 当地 (dāng dì: địa phương, bản địa)
- D. 本来 (běn lái: vốn dĩ, ban đầu)
- E. 调查 (diào chá: điều tra)
- F. 鼓掌 (gǔ zhǎng: vỗ tay)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “根据一项最新( ),每天大概有400多万人死于和吸烟有关的疾病。” cần điền từ E (调查 — điều tra) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “根据一项最新调查,每天大概有400多万人死于和吸烟有关的疾病。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励
51.A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xe đạp có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi trong thị trấn nhỏ này, nhưng ô tô thì rất hiếm. B: Đúng, chính phủ đang thúc đẩy "giao thông xanh" và khuyến khích người dân đi lại bằng xe đạp.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 51.A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xe đạp có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi trong thị trấn nhỏ này, nhưng ô tô thì rất hiếm. B: Đúng, chính phủ đang thúc đẩy "giao thông xanh" và khuyến khích người dân đi lại bằng xe đạp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
- E. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- F. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,( )市民骑车出行。” cần điền từ F (鼓励 — khuyến khích) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:这座小城里到处都可以看到自行车,而汽车并不多见。B:是呀,政府一直提倡“绿色交通”,鼓励市民骑车出行。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励
52.·A:是不是龙井茶什么季节喝都行呀?B:哪儿呀,喝什么茶因季节而( ),夏天才喝龙井。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA·A: Uống trà Long Tỉnh vào mùa nào cũng được? B: Không, loại trà bạn uống thay đổi theo mùa. Tôi chỉ uống trà Long Tỉnh vào mùa hè.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 52.·A:是不是龙井茶什么季节喝都行呀?B:哪儿呀,喝什么茶因季节而( ),夏天才喝龙井。
• Nghĩa tiếng Việt: ·A: Uống trà Long Tỉnh vào mùa nào cũng được? B: Không, loại trà bạn uống thay đổi theo mùa. Tôi chỉ uống trà Long Tỉnh vào mùa hè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
- E. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- F. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “·A:是不是龙井茶什么季节喝都行呀?B:哪儿呀,喝什么茶因季节而( ),夏天才喝龙井。” cần điền từ A (变化 — thay đổi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “·A:是不是龙井茶什么季节喝都行呀?B:哪儿呀,喝什么茶因季节而变化,夏天才喝龙井。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励
53.A:是不是药物牙膏对牙齿更好呢?B:不见得。对牙齿保健来说,长期( )药物牙膏并不好。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Kem đánh răng có thuốc có tốt hơn cho răng không? B: Không nhất thiết. Đối với việc chăm sóc răng miệng, việc sử dụng kem đánh răng có thuốc trong thời gian dài là không tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 53.A:是不是药物牙膏对牙齿更好呢?B:不见得。对牙齿保健来说,长期( )药物牙膏并不好。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Kem đánh răng có thuốc có tốt hơn cho răng không? B: Không nhất thiết. Đối với việc chăm sóc răng miệng, việc sử dụng kem đánh răng có thuốc trong thời gian dài là không tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
- E. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- F. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:是不是药物牙膏对牙齿更好呢?B:不见得。对牙齿保健来说,长期( )药物牙膏并不好。” cần điền từ D (使用 — sử dụng) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:是不是药物牙膏对牙齿更好呢?B:不见得。对牙齿保健来说,长期使用药物牙膏并不好。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励
54.A:你看你,好好儿的,吵什么呀!B:喉,当时也是在气头上,等( )下来一想,也觉得自己不该那样。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nhìn bạn này, bạn vẫn ổn, tại sao bạn lại làm ầm lên như vậy? B: Lào, lúc đó tôi giận lắm. Khi tôi bình tĩnh lại và nghĩ lại, tôi cảm thấy mình không nên như vậy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 54.A:你看你,好好儿的,吵什么呀!B:喉,当时也是在气头上,等( )下来一想,也觉得自己不该那样。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nhìn bạn này, bạn vẫn ổn, tại sao bạn lại làm ầm lên như vậy? B: Lào, lúc đó tôi giận lắm. Khi tôi bình tĩnh lại và nghĩ lại, tôi cảm thấy mình không nên như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
- E. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- F. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你看你,好好儿的,吵什么呀!B:喉,当时也是在气头上,等( )下来一想,也觉得自己不该那样。” cần điền từ E (冷静 — bình tĩnh) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你看你,好好儿的,吵什么呀!B:喉,当时也是在气头上,等冷静下来一想,也觉得自己不该那样。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励
55.A:这大热天的,我怎么感觉有点儿冷呢?B:我看你这是要发烧啊,( )赶紧吃点儿药。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tại sao tôi cảm thấy hơi lạnh vào ngày nóng thế này? B: Tôi nghĩ bạn bị sốt. Bạn cần uống thuốc nhanh chóng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 变化 B 温度 C 得 D 使用 E 冷静 F 鼓励 | 55.A:这大热天的,我怎么感觉有点儿冷呢?B:我看你这是要发烧啊,( )赶紧吃点儿药。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tại sao tôi cảm thấy hơi lạnh vào ngày nóng thế này? B: Tôi nghĩ bạn bị sốt. Bạn cần uống thuốc nhanh chóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (biàn huà: thay đổi, biến đổi)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- D. 使用 (shǐ yòng: sử dụng, dùng)
- E. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- F. 鼓励 (gǔ lì: khuyến khích, động viên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:这大热天的,我怎么感觉有点儿冷呢?B:我看你这是要发烧啊,( )赶紧吃点儿药。” cần điền từ C (得 — có) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:这大热天的,我怎么感觉有点儿冷呢?B:我看你这是要发烧啊,得赶紧吃点儿药。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 小林得到了他想要的职位
B 每月工资不比别人少
C 但是没什么实际工作
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXiao Lin đã có được vị trí như mong muốn. Lương hàng tháng không kém những người khác nhưng lại không có việc làm thực tế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 小林得到了他想要的职位 | B 每月工资不比别人少 | C 但是没什么实际工作
• Nghĩa tiếng Việt: Xiao Lin đã có được vị trí như mong muốn. Lương hàng tháng không kém những người khác nhưng lại không có việc làm thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “小林得到了他想要的职位,每月工资不比别人少,但是没什么实际工作。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不仅仅是因为个人爱好
B 更看中茶的健身防病功效
C 现在的人选择喝什么茶
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta ngày nay chọn loại trà để uống không chỉ vì sở thích cá nhân mà còn vì tác dụng bồi bổ sức khỏe và phòng chống bệnh tật của trà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 不仅仅是因为个人爱好 | B 更看中茶的健身防病功效 | C 现在的人选择喝什么茶
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta ngày nay chọn loại trà để uống không chỉ vì sở thích cá nhân mà còn vì tác dụng bồi bổ sức khỏe và phòng chống bệnh tật của trà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “现在的人选择喝什么茶,不仅仅是因为个人爱好,更看中茶的健身防病功效。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 心中一定要有目标
B 都不要忘了目标
C 无论从哪条路走
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn phải có một mục tiêu trong đầu. Dù đi theo con đường nào cũng đừng quên mục tiêu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 心中一定要有目标 | B 都不要忘了目标 | C 无论从哪条路走
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn phải có một mục tiêu trong đầu. Dù đi theo con đường nào cũng đừng quên mục tiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “心中一定要有目标,无论从哪条路走,都不要忘了目标。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 完全可以走路过去
B 离火车站也很近
C 友谊宾馆位于市区
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn Hữu nghị nằm trong thành phố, rất gần ga xe lửa và bạn có thể đi bộ đến đó.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 完全可以走路过去 | B 离火车站也很近 | C 友谊宾馆位于市区
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn Hữu nghị nằm trong thành phố, rất gần ga xe lửa và bạn có thể đi bộ đến đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “友谊宾馆位于市区,离火车站也很近,完全可以走路过去。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 方向虽然可以帮你找路
B 只知道方向有什么用呢
C 但是并不等于找到了路
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ biết phương hướng thì có ích gì? Mặc dù phương hướng có thể giúp bạn tìm ra đường đi nhưng không có nghĩa là bạn đã tìm ra đường đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 方向虽然可以帮你找路 | B 只知道方向有什么用呢 | C 但是并不等于找到了路
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ biết phương hướng thì có ích gì? Mặc dù phương hướng có thể giúp bạn tìm ra đường đi nhưng không có nghĩa là bạn đã tìm ra đường đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “只知道方向有什么用呢,方向虽然可以帮你找路,但是并不等于找到了路。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 但是由于冬天温度很低
B 人们锻炼时也很容易受伤
C 冬天锻炼能提高抗病能力
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATập thể dục vào mùa đông có thể nâng cao khả năng kháng bệnh nhưng do nhiệt độ vào mùa đông rất thấp nên con người dễ bị chấn thương khi tập thể dục.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 但是由于冬天温度很低 | B 人们锻炼时也很容易受伤 | C 冬天锻炼能提高抗病能力
• Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục vào mùa đông có thể nâng cao khả năng kháng bệnh nhưng do nhiệt độ vào mùa đông rất thấp nên con người dễ bị chấn thương khi tập thể dục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “冬天锻炼能提高抗病能力,但是由于冬天温度很低,人们锻炼时也很容易受伤。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 人的年龄根本不算什么
B 但是和长寿的树木相比
C 人活到百岁就算是长寿了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuổi của một người được coi là trường thọ nếu người đó sống được trăm tuổi, nhưng so với những cây trường sinh thì tuổi của một người chẳng là gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 人的年龄根本不算什么 | B 但是和长寿的树木相比 | C 人活到百岁就算是长寿了
• Nghĩa tiếng Việt: Tuổi của một người được coi là trường thọ nếu người đó sống được trăm tuổi, nhưng so với những cây trường sinh thì tuổi của một người chẳng là gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “人活到百岁就算是长寿了,但是和长寿的树木相比,人的年龄根本不算什么。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 除了要满足实际使用需求外
B 人们在制造生活用品的时候
C 还希望物品看起来很漂亮
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi con người sản xuất những vật dụng cần thiết hàng ngày, ngoài việc đáp ứng nhu cầu thực tế, họ còn mong muốn những món đồ đó phải đẹp mắt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 除了要满足实际使用需求外 | B 人们在制造生活用品的时候 | C 还希望物品看起来很漂亮
• Nghĩa tiếng Việt: Khi con người sản xuất những vật dụng cần thiết hàng ngày, ngoài việc đáp ứng nhu cầu thực tế, họ còn mong muốn những món đồ đó phải đẹp mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “人们在制造生活用品的时候,除了要满足实际使用需求外,还希望物品看起来很漂亮。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 很多父母认为对孩子的关心只在儿童期
B 其实,即使是年龄较大的孩子
C 在成长阶段也需要父母的关爱
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bậc cha mẹ cho rằng họ chỉ quan tâm đến con cái trong thời thơ ấu. Trên thực tế, ngay cả những đứa trẻ lớn hơn cũng cần được cha mẹ chăm sóc trong giai đoạn trưởng thành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 很多父母认为对孩子的关心只在儿童期 | B 其实,即使是年龄较大的孩子 | C 在成长阶段也需要父母的关爱
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bậc cha mẹ cho rằng họ chỉ quan tâm đến con cái trong thời thơ ấu. Trên thực tế, ngay cả những đứa trẻ lớn hơn cũng cần được cha mẹ chăm sóc trong giai đoạn trưởng thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “很多父母认为对孩子的关心只在儿童期,其实,即使是年龄较大的孩子,在成长阶段也需要父母的关爱。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就是要学会换位思考问题
B 改善不良人际关系的关键
C 从心理学的角度来看
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ quan điểm tâm lý học, chìa khóa để cải thiện mối quan hệ tồi tệ giữa các cá nhân là học cách suy nghĩ từ quan điểm của người khác.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 就是要学会换位思考问题 | B 改善不良人际关系的关键 | C 从心理学的角度来看
• Nghĩa tiếng Việt: Từ quan điểm tâm lý học, chìa khóa để cải thiện mối quan hệ tồi tệ giữa các cá nhân là học cách suy nghĩ từ quan điểm của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “从心理学的角度来看,改善不良人际关系的关键,就是要学会换位思考问题。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài cá thái dương có kích thước bằng lòng bàn tay rất nhạy cảm với các hóa chất độc hại. Khi tiếp xúc với chất độc hại, chúng sẽ phát ra âm thanh giống như tiếng ho và đào thải chất độc hại ra khỏi cơ thể thông qua việc lắc lư liên tục. ★ Về cá thái dương, câu trả lời đúng là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 科学家发现,只有手掌大小的太阳鱼对于有毒的化学物质非常敏感,当它们接触到有毒的物质时,会发出类似咳嗽的声音,并通过不断抖动把有毒物质排出身体外。 ★ 关于太阳鱼,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng loài cá thái dương có kích thước bằng lòng bàn tay rất nhạy cảm với các hóa chất độc hại. Khi tiếp xúc với chất độc hại, chúng sẽ phát ra âm thanh giống như tiếng ho và đào thải chất độc hại ra khỏi cơ thể thông qua việc lắc lư liên tục. ★ Về cá thái dương, câu trả lời đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咳嗽产生有毒物质 (Ho, cơn ho sinh ra, nảy sinh có độc, độc hại vật chất)
- B. 可以排除有毒物质 (Có thể loại trừ, loại bỏ có độc, độc hại vật chất)
- C. 外形似太阳而得名 (Bên ngoài hình dạng, hình thái mặt trời mà, nhưng người)
- D. 含有有毒化学物质 (Có chứa, hàm chứa có độc, độc hại hóa học vật chất)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (可以排除有毒物质 — Có thể loại bỏ các chất độc hại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà tâm lý học từng tiến hành một thí nghiệm trong đó những người tham gia thí nghiệm được yêu cầu giả vờ bị sốc, sợ hãi, tức giận, vui vẻ, v.v., và nhận thấy rằng trái tim của họ thực sự đã thay đổi theo đó. Ví dụ, khi các đối tượng giả vờ sợ hãi, nhịp tim của họ tăng lên và nhiệt độ da giảm xuống. Ngoài ra còn có những thay đổi khác nhau khi thể hiện như những cảm xúc khác. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心理学家曾做过一个实验,让参加实验的人装出惊诉、害怕、愤怒、快乐等表情,结果发现,他们的内心也真的跟着起了变化。比如,当实验者假装出害怕时,他们的心跳速度就会加快,皮肤温度也会降低。表现为其他情绪时,也有不同的变化。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học từng tiến hành một thí nghiệm trong đó những người tham gia thí nghiệm được yêu cầu giả vờ bị sốc, sợ hãi, tức giận, vui vẻ, v.v., và nhận thấy rằng trái tim của họ thực sự đã thay đổi theo đó. Ví dụ, khi các đối tượng giả vờ sợ hãi, nhịp tim của họ tăng lên và nhiệt độ da giảm xuống. Ngoài ra còn có những thay đổi khác nhau khi thể hiện như những cảm xúc khác. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 假装好心情,心情真会好 (Giả vờ, giả bộ lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý tâm trạng, tâm trạng cảm xúc thật là, rất biết tốt, đẹp)
- B. 身体状态影响心态的变化 (Cơ thể, sức khỏe trạng thái, phong độ ảnh hưởng, tác động thay đổi, biến đổi tâm thái, thái độ tâm lý)
- C. 情绪随着身体而发生变化 (Tâm trạng, cảm xúc cùng với, đi cùng với cơ thể, sức khỏe mà, nhưng xảy ra, phát sinh thay đổi, biến đổi)
- D. 好心情是不可能装出来的 (Lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý là, phải không thể nào, không đời nào lắp đặt, trang bị ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (假装好心情,心情真会好 — Giả vờ như bạn đang có tâm trạng tốt và bạn sẽ thực sự cảm thấy thoải mái).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi tình hình kinh tế xấu đi, tâm lý mua sắm và hành vi mua sắm của người dân sẽ thay đổi. Ví dụ, họ sẽ giảm tiêu dùng những mặt hàng có giá trị lớn và thay vào đó mua những "mặt hàng rẻ nhưng không thiết yếu" như son môi, từ đó kích thích việc bán những mặt hàng giá rẻ. Hiện tượng này được các nhà kinh tế gọi là “hiệu ứng son môi”. / ★ "Hiệu ứng son môi" dùng để chỉ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每当经济情况不好的时候,人们的购物心理和购物行为都会发生变化,比如,会减少大件商品的消费,反而去购买像口红这样“便宜的但非必要的商品”,从而刺激了价格便宜的商品的销售,这种现象被经济学家称为“口红效应”。/ ★ “口红效应”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi tình hình kinh tế xấu đi, tâm lý mua sắm và hành vi mua sắm của người dân sẽ thay đổi. Ví dụ, họ sẽ giảm tiêu dùng những mặt hàng có giá trị lớn và thay vào đó mua những "mặt hàng rẻ nhưng không thiết yếu" như son môi, từ đó kích thích việc bán những mặt hàng giá rẻ. Hiện tượng này được các nhà kinh tế gọi là “hiệu ứng son môi”. / ★ "Hiệu ứng son môi" dùng để chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新型的化妆品 (Trang điểm, hóa trang kiểu mới, loại mới phẩm chất, phẩm cách)
- B. 商家宣传方式 (Thương mại, buôn bán nhà, gia đình tuyên truyền, phổ biến quảng bá phương thức, cách thức)
- C. 化妆品的品牌 (Trang điểm, hóa trang thương hiệu, nhãn hiệu uy tín phẩm chất, phẩm cách)
- D. 一种消费现象 (Một loại, kiểu tiêu dùng, chi tiêu hiện tượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (一种消费现象 — hiện tượng tiêu dùng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, nhiều người yêu cái đẹp không bị cận thị thường xuyên thay đổi các loại kính râm với nhiều kiểu dáng khác nhau để theo đuổi thời trang và đạt được hiệu ứng đẹp mắt. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhắc nhở mọi người rằng loại kính thời trang này thực sự có thể gây hại đáng kể cho sức khỏe của mắt. Trường hợp nhẹ có thể gây mỏi mắt, trường hợp nặng có thể gây giảm thị lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在很多并不近视的爱美者为了追求流行,达到美观的效果,会经常更换不同样子的太阳镜。但医学专家提醒人们,这种看起来时尚的眼镜其实会对眼睛的健康造成不小的危害,轻者引起视力疲劳,重者还会导致视力下降。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, nhiều người yêu cái đẹp không bị cận thị thường xuyên thay đổi các loại kính râm với nhiều kiểu dáng khác nhau để theo đuổi thời trang và đạt được hiệu ứng đẹp mắt. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhắc nhở mọi người rằng loại kính thời trang này thực sự có thể gây hại đáng kể cho sức khỏe của mắt. Trường hợp nhẹ có thể gây mỏi mắt, trường hợp nặng có thể gây giảm thị lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太阳镜使视力下降 (Kính râm, kính mát khiến cho, làm cho thị lực, sức nhìn của mắt hạ xuống, giảm xuống)
- B. 太阳镜能保护视力 (Kính râm, kính mát có thể bảo vệ, giữ gìn thị lực, sức nhìn của mắt)
- C. 时尚眼镜并不健康 (Thời trang, xu hướng thời thượng kính và, đồng thời không khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 眼镜不应经常更换 (Kính không nên, cần phải (yīng) thường xuyên thay đổi, thay thế đổi mới)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (时尚眼镜并不健康 — Kính thời trang không tốt cho sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác chuyên gia cho rằng cách ăn mặc và mặc loại quần áo nào cũng rất đặc biệt. Họ tin rằng mục đích chính của trang phục là giúp chúng ta thực hiện nhiều vai trò khác nhau trong cuộc sống, đặc biệt là thể hiện sự tôn trọng, vinh dự đối với nghề nghiệp, công việc của chính mình. Những người có chức vụ cao hơn có yêu cầu cao hơn về chất liệu vải, chất lượng, trang trí quần áo,… Họ cho rằng điều này phù hợp với vai trò của mình. Nếu bỏ qua những quy luật xã hội như vậy, bạn sẽ để lại ấn tượng là thiếu chuyên nghiệp và quá bình thường. ★ Đoạn văn này nhắc nhở chúng ta khi ăn mặc nên chú ý:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 专业人士认为,如何穿衣、穿什么样的衣服也是很有讲究的。他们认为着装的主要目的是帮助我们扮演好生活中的各种角色,特别是表达我们对自己的职业和工作的尊重和荣誉感。职位越高的人对衣服面料、质量、装饰等方面的要求也越高,他们认为这样才符合自己的角色。如果忽视这样的社会规律,会给人留下不专业和太随便的印象。 ★ 这段话提醒我们,着装应该注意:
• Nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia cho rằng cách ăn mặc và mặc loại quần áo nào cũng rất đặc biệt. Họ tin rằng mục đích chính của trang phục là giúp chúng ta thực hiện nhiều vai trò khác nhau trong cuộc sống, đặc biệt là thể hiện sự tôn trọng, vinh dự đối với nghề nghiệp, công việc của chính mình. Những người có chức vụ cao hơn có yêu cầu cao hơn về chất liệu vải, chất lượng, trang trí quần áo,… Họ cho rằng điều này phù hợp với vai trò của mình. Nếu bỏ qua những quy luật xã hội như vậy, bạn sẽ để lại ấn tượng là thiếu chuyên nghiệp và quá bình thường. ★ Đoạn văn này nhắc nhở chúng ta khi ăn mặc nên chú ý:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 专业化 (biến hóa, văn hóa chuyên ngành, chuyên môn)
- B. 个人感受 (cảm nhận, trải nghiệm cá nhân)
- C. 面料质量 (Mặt, bề mặt nguyên liệu, vật liệu chất lượng, khối lượng (vật lý))
- D. 身份地位 (vị thế, địa vị thân phận, thân thế)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (专业化 — Chuyên môn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta không có chân nhưng có thể bơi; anh ta không có chân nhưng có thể lái ô tô; anh ta không có chân, nhưng anh ta có thể trở thành nhà vô địch trong thể thao; anh ta không có chân và mắc một căn bệnh nan y nhưng anh ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. Ông đã tới 190 nước và được Tổng thống Nam Phi tiếp đón; anh ấy luôn phải đối mặt với cái chết, nhưng anh ấy có thể có được tình yêu và cuộc sống hoàn hảo nhất. Ông là bậc thầy tạo động lực nổi tiếng quốc tế John Cutis. ★Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他没有双腿,却能游泳;他没有双腿,却能驾驶汽车;他没有双腿,却能成为运动场上的冠军;他没有双腿又得了无法治疗的病,却能环游世界。他先后到过190个国家,并被南非总统接见过;他时时刻刻面对着死亡,却能拥有最完美的爱与生活他就是国际著名激励大师约翰·库缇斯。 ★ 这段话最合适的题目是:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ta không có chân nhưng có thể bơi; anh ta không có chân nhưng có thể lái ô tô; anh ta không có chân, nhưng anh ta có thể trở thành nhà vô địch trong thể thao; anh ta không có chân và mắc một căn bệnh nan y nhưng anh ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. Ông đã tới 190 nước và được Tổng thống Nam Phi tiếp đón; anh ấy luôn phải đối mặt với cái chết, nhưng anh ấy có thể có được tình yêu và cuộc sống hoàn hảo nhất. Ông là bậc thầy tạo động lực nổi tiếng quốc tế John Cutis. ★Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命在于运动 (Sinh mệnh, sự sống nằm ở, cốt ở thể thao, vận động)
- B. 如何面对困难 (Như thế nào, làm sao đối diện, đối mặt với khó khăn, gian khổ)
- C. 一切都有可能 (Tất cả, mọi thứ đều có có thể)
- D. 学会善待自己 (Học được, nắm vững đối đãi, tiếp đãi tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (一切都有可能 — mọi thứ đều có thể).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số sinh viên tốt nghiệp đại học thường bày tỏ những suy nghĩ và ý kiến ngoài tuổi của họ khi phỏng vấn xin việc. Tuy nhiên, những gì họ thường thể hiện không phải là bản thân họ mà là chính họ theo hình mẫu chuẩn mực của những học sinh xuất sắc. Những sinh viên tốt nghiệp này chú ý đến kỹ năng phỏng vấn. Mọi người đều giống nhau. Họ không có cá tính đặc biệt và hầu hết đều có câu trả lời tiêu chuẩn cho một số câu hỏi thông thường. Trên thực tế, điều này sẽ chỉ khiến chúng mất đi tính độc đáo. ★ Đoạn văn này gợi ý rằng sinh viên đại học nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一些大学毕业生在找工作面试时,常常表现出超出自己年龄的思想和见解,可他们很多时候表现的并不是自己,而是标准化优秀学生模式下的自己。这些毕业生讲究面试技巧,每个人都一样,没有鲜明的个性,对一些常规问题,几乎都是标准化的回答,其实这样只会使自己失去特色。 ★ 这段话建议,大学生面试时应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số sinh viên tốt nghiệp đại học thường bày tỏ những suy nghĩ và ý kiến ngoài tuổi của họ khi phỏng vấn xin việc. Tuy nhiên, những gì họ thường thể hiện không phải là bản thân họ mà là chính họ theo hình mẫu chuẩn mực của những học sinh xuất sắc. Những sinh viên tốt nghiệp này chú ý đến kỹ năng phỏng vấn. Mọi người đều giống nhau. Họ không có cá tính đặc biệt và hầu hết đều có câu trả lời tiêu chuẩn cho một số câu hỏi thông thường. Trên thực tế, điều này sẽ chỉ khiến chúng mất đi tính độc đáo. ★ Đoạn văn này gợi ý rằng sinh viên đại học nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲究面试技巧 (Chú trọng, cầu kỳ phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế)
- B. 表现优秀一面 (Thể hiện, biểu hiện xuất sắc, ưu tú một mặt, bề mặt)
- C. 保持自己特色 (Duy trì, giữ vững tự mình, bản thân đặc sắc, bản sắc nét riêng độc đáo)
- D. 掌握基本常规 (Nắm vững, làm chủ (kỹ thuật cơ bản, chủ yếu thường quy, thông thường quy chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (保持自己特色 — Giữ đặc điểm riêng của bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói chung, tốt nhất không nên đặt bàn làm việc quay lưng ra cửa hoặc cửa sổ. Tốt nhất nên đặt nó ở phía bên phải cửa sổ, để ánh sáng chiếu vào từ bên trái. Bằng cách này, ánh sáng sẽ tự nhiên và hiệu quả thông gió tốt. Nó phù hợp nhất với thói quen của mắt mọi người và giúp nâng cao hiệu quả làm việc và học tập. Nếu là phòng có hướng Bắc Nam thì tốt nhất nên đặt bàn làm việc ở hướng Bắc để tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào bàn làm việc. Theo quan điểm tâm lý học, ghế văn phòng tốt nhất nên tựa lưng vào tường, điều này có thể mang lại cho con người cảm giác an toàn. ★ Về cách đặt bàn làm việc, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一般来说,办公桌最好不要背对门窗摆放,最好摆放在窗户的右边,让光线从左边照进来,这样光线自然,通风效果也好,最符合人的用眼习惯,有助于提高工作和学习的效率。如果是南北方向的房间,办公桌最好放在靠北的一边,避免阳光直接照在桌子上。从心理的角度来说,办公椅最好背靠墙,这样能给人安全感。 ★ 关于办公桌的摆放,不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, tốt nhất không nên đặt bàn làm việc quay lưng ra cửa hoặc cửa sổ. Tốt nhất nên đặt nó ở phía bên phải cửa sổ, để ánh sáng chiếu vào từ bên trái. Bằng cách này, ánh sáng sẽ tự nhiên và hiệu quả thông gió tốt. Nó phù hợp nhất với thói quen của mắt mọi người và giúp nâng cao hiệu quả làm việc và học tập. Nếu là phòng có hướng Bắc Nam thì tốt nhất nên đặt bàn làm việc ở hướng Bắc để tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào bàn làm việc. Theo quan điểm tâm lý học, ghế văn phòng tốt nhất nên tựa lưng vào tường, điều này có thể mang lại cho con người cảm giác an toàn. ★ Về cách đặt bàn làm việc, có một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让光线从左边射进来 (Để tia sáng, ánh sáng từ bên trái bắn (cung, súng) vào đây, đi vào)
- B. 不要背对门和窗摆放 (Đừng cái lưng, mặt sau đối với cửa và bày biện, sắp đặt)
- C. 摆放应避免阳光照射 (Bày biện, sắp đặt nên, cần phải (yīng) tránh, phòng tránh ánh nắng, ánh mặt trời chiếu rọi)
- D. 应摆放在窗户的右边 (Nên, cần phải (yīng) bày biện, sắp đặt ở cửa sổ của (trợ từ định ngữ) bên phải)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (摆放应避免阳光照射 — Vị trí nên tránh ánh nắng trực tiếp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChất lượng kỹ năng giao tiếp của một người thường ảnh hưởng đến chất lượng học tập, công việc và cuộc sống sau này của người đó. Khi con người sống trên đời, họ phải đối mặt với đủ loại người. Không ai có thể làm được nếu không có sự tương tác xã hội. Mọi người đều cần sự tương tác xã hội, kể cả trẻ em. Không có sự khác biệt bẩm sinh rõ ràng giữa khả năng xã hội của con người. Tất cả đều được trồng trọt. Tuổi thơ là giai đoạn quan trọng để phát triển các khả năng xã hội. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个人交际能力的好坏,常影响他以后学习、工作和生活的质量。人活在世界上就要与各种各样的人打交道,谁也离不开社交,谁都需要社交,孩子也一样。人与人的社交能力并没有明显的先天差别,都是后天培养的,幼儿期正是社交能力发展的关键期。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chất lượng kỹ năng giao tiếp của một người thường ảnh hưởng đến chất lượng học tập, công việc và cuộc sống sau này của người đó. Khi con người sống trên đời, họ phải đối mặt với đủ loại người. Không ai có thể làm được nếu không có sự tương tác xã hội. Mọi người đều cần sự tương tác xã hội, kể cả trẻ em. Không có sự khác biệt bẩm sinh rõ ràng giữa khả năng xã hội của con người. Tất cả đều được trồng trọt. Tuổi thơ là giai đoạn quan trọng để phát triển các khả năng xã hội. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智商水平会影响交际能力 (Chỉ số IQ, chỉ số thông minh trí tuệ trình độ, mức độ biết ảnh hưởng, tác động giao tiếp, xã giao năng lực, khả năng)
- B. 社交能力可以由后天培养 (Xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng có thể do, bởi ngày kia, ngày mốt bồi dưỡng, đào tạo)
- C. 幼儿期并不具备社交能力 (Trẻ em, con cái kỳ, thời kỳ và, đồng thời không sở hữu, có đầy đủ xã hội giao nộp, kết bạn năng lực, khả năng)
- D. 人天生就具有交际的能力 (Người bẩm sinh, trời sinh thì, liền sở hữu, có được năng lực, khả năng giao tiếp, xã giao)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (社交能力可以由后天培养 — Kỹ năng xã hội có thể được phát triển).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Trung Quốc không có sư tử hoang dã. Sư tử đá là sư tử làm bằng đá. Rồng và sư tử trong nghệ thuật Trung Quốc là một loài được tạo ra bởi đất nước Trung Quốc và một loài được quốc hữu hóa bằng cách tiếp thu nghệ thuật nước ngoài. Chúng đẹp hơn nhiều hình ảnh động vật và đã được dân tộc Trung Quốc yêu thích trong hàng ngàn năm. Chúng có thể được nhìn thấy trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc. Nhưng thông thường hơn, "sư tử đá" dùng để chỉ một cặp sư tử được đặt đặc biệt ở bên trái và bên phải của cổng. ★ Về sư tử, cái đúng là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: ‘中国没有野生狮子,石狮子就是用石头做出来的狮子。中国艺术中的龙与狮,一个是中华民族创造的,一个是吸收外国艺术而民族化的,它们胜过很多动物形象,几千年来一直被中华民族所喜爱,在中国传统建筑中都能看到它们。但更多的时候,“石狮子”说的是专门放在大门左右两侧的一对狮子。 ★ 关于狮子,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Trung Quốc không có sư tử hoang dã. Sư tử đá là sư tử làm bằng đá. Rồng và sư tử trong nghệ thuật Trung Quốc là một loài được tạo ra bởi đất nước Trung Quốc và một loài được quốc hữu hóa bằng cách tiếp thu nghệ thuật nước ngoài. Chúng đẹp hơn nhiều hình ảnh động vật và đã được dân tộc Trung Quốc yêu thích trong hàng ngàn năm. Chúng có thể được nhìn thấy trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc. Nhưng thông thường hơn, "sư tử đá" dùng để chỉ một cặp sư tử được đặt đặc biệt ở bên trái và bên phải của cổng. ★ Về sư tử, cái đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国古代有养狮子的传统 (Trung Quốc thời cổ đại, cổ xưa có nuôi, nuôi dưỡng truyền thống sư tử)
- B. 完全是中国人想象出来的 (Hoàn toàn, trọn vẹn là, phải Trung Quốc người tưởng tượng, hình dung ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 是根据龙的形象创造出的 (Là, phải căn cứ vào, dựa theo hình tượng, hình ảnh con rồng (thần thú) sáng tạo, tạo nên ra, xuất hiện)
- D. 是中国传统建筑的装饰品 (Là, phải Trung Quốc truyền thống trang trí kiến trúc, công trình kiến trúc phẩm chất, phẩm cách)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (是中国传统建筑的装饰品 — Nó là một vật trang trí của kiến trúc truyền thống Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÁnh sáng buổi sáng màu đỏ tươi trước và sau khi mặt trời mọc cho thấy có rất nhiều hơi nước trong khí quyển và các đám mây đã bắt đầu tràn vào khu vực này từ phía tây, cho thấy trời sẽ mưa. Sự xuất hiện của ánh hoàng hôn đỏ tươi và vàng rực có nghĩa là thời tiết phía Tây nước ta đã quang đãng nên ánh sáng mặt trời có thể xuyên qua tạo thành ánh hoàng hôn. Điều này cho thấy các đám mây mưa trên khu vực địa phương sẽ di chuyển về phía đông và thời tiết sẽ trở nên trong lành hơn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 日出前后出现鲜红的朝霞,说明大气中的水汽很多,而且云层已经从西方开始进入本地区,预示着将要下雨。而出现大红色、金黄色的晚霞,表示我们西边的天气已经转晴,因此阳光才能透过来形成晚霞,这预示本地上空的雨云将要向东移动,天气就要转晴了。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng buổi sáng màu đỏ tươi trước và sau khi mặt trời mọc cho thấy có rất nhiều hơi nước trong khí quyển và các đám mây đã bắt đầu tràn vào khu vực này từ phía tây, cho thấy trời sẽ mưa. Sự xuất hiện của ánh hoàng hôn đỏ tươi và vàng rực có nghĩa là thời tiết phía Tây nước ta đã quang đãng nên ánh sáng mặt trời có thể xuyên qua tạo thành ánh hoàng hôn. Điều này cho thấy các đám mây mưa trên khu vực địa phương sẽ di chuyển về phía đông và thời tiết sẽ trở nên trong lành hơn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚霞出现预示将要下雨 (Muộn, trễ ráng, ráng chiều xuất hiện, hiện ra Tỏ rõ, mách bảo sắp, sắp sửa mưa, đổ mưa)
- B. 只有晴天才能看到彩霞 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) ngày nắng, trời quang mây tạnh tài năng, năng lực nhìn thấy, trông thấy ráng chiều rực rỡ, áng mây ngũ sắc rạng rỡ)
- C. 可以根据彩霞预测天气 (Có thể căn cứ vào, dựa theo ráng chiều rực rỡ, áng mây ngũ sắc rạng rỡ dự báo, dự đoán thời tiết)
- D. 朝霞出现预示天气转晴 (Hướng về phía, triều đại (cháo) ráng, ráng chiều xuất hiện, hiện ra Tỏ rõ, mách bảo thời tiết thời tiết chuyển nắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (可以根据彩霞预测天气 — Thời tiết có thể được dự đoán dựa trên Caixia).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số học giả tin rằng việc lựa chọn thời gian ăn quan trọng hơn đối với việc tăng hoặc giảm cân so với số lượng và chất lượng thực phẩm mà cơ thể con người ăn vào. Bởi vì chức năng tiêu hóa và hấp thu của cơ thể con người ở mỗi thời kỳ là khác nhau nên nói chung, sau khi thức dậy vào buổi sáng, quá trình trao đổi chất của cơ thể dần hoạt động và đạt đến đỉnh điểm trong khoảng thời gian từ 8 đến 10 giờ sáng. Vì vậy, người ăn kiêng có thể nâng cao thời gian ăn, tức là sắp xếp bữa sáng trước 6 giờ và bữa trưa khoảng 10 giờ để đạt được mục đích giảm cân. ★ Theo đoạn văn này, có thể làm gì để giảm cân?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有学者认为,吃饭时间的选择对于体重的增加或减少要比人体吃进的食物数量和质量更重要。因为人体消化吸收功能每个时间段是不同的,一般说来,早晨起床后,人体代谢逐渐活跃起来,并在上午8点到10点达到最高峰,因此,减肥者可把吃饭时间提前,就是把早饭安排在6点以前,午饭安排在10点左右,这样就可以达到减轻体重的目的。 ★ 根据这段话,怎样做可以减肥?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số học giả tin rằng việc lựa chọn thời gian ăn quan trọng hơn đối với việc tăng hoặc giảm cân so với số lượng và chất lượng thực phẩm mà cơ thể con người ăn vào. Bởi vì chức năng tiêu hóa và hấp thu của cơ thể con người ở mỗi thời kỳ là khác nhau nên nói chung, sau khi thức dậy vào buổi sáng, quá trình trao đổi chất của cơ thể dần hoạt động và đạt đến đỉnh điểm trong khoảng thời gian từ 8 đến 10 giờ sáng. Vì vậy, người ăn kiêng có thể nâng cao thời gian ăn, tức là sắp xếp bữa sáng trước 6 giờ và bữa trưa khoảng 10 giờ để đạt được mục đích giảm cân. ★ Theo đoạn văn này, có thể làm gì để giảm cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高食物质量 (Nâng cao, cải thiện thức ăn, thực phẩm chất lượng, khối lượng (vật lý))
- B. 控制食物数量 (Kiểm soát, khống chế thức ăn, thực phẩm số lượng)
- C. 改变进餐时间 (Thay đổi, biến đổi nhập, vào bữa ăn, bữa cơm thời gian)
- D. 选择食物种类 (Lựa chọn, chọn lựa thức ăn, thực phẩm chủng loại, các loại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (改变进餐时间 — Thay đổi thời gian bữa ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống của chúng ta, một số phụ nữ thường không cưới người đàn ông mình muốn cưới mà cưới người đàn ông mà ai cũng muốn mình cưới. Mọi người đều nói người đàn ông đó tốt nên cô cũng nhận ra và chấp nhận cái tốt của người đàn ông đó. Hôn nhân của người khác nhìn có vẻ hạnh phúc, cô đành phải bắt chước thôi. Khi mua đồ, ai cũng “chỉ chọn đồ vừa ý, không chọn đồ đắt tiền”. Tuy nhiên, khi lấy chồng, phụ nữ thường “chỉ chọn người tốt chứ không chọn người phù hợp”. Họ sao chép hạnh phúc của người khác vào cuộc hôn nhân của chính mình. Đây được gọi là "hôn nhân bắt chước". ' ★ "Hôn nhân bắt chước" là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在我们的生活中,有些女人往往不跟自己想嫁的男人结婚,而跟大家希望她嫁的男人结婚。大家都说那个男人好,于是她也就承认并接受那个男人的好。别人的婚姻看起来很幸福,她只需要照搬就可以了。买东西大家是“只选对的,不选贵的”,但女人嫁人往往是“只选好的,不选合适的”,把别人的幸福复制到自己的婚姻中,这就叫“山寨婚姻”。 ★ “山寨婚姻”是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống của chúng ta, một số phụ nữ thường không cưới người đàn ông mình muốn cưới mà cưới người đàn ông mà ai cũng muốn mình cưới. Mọi người đều nói người đàn ông đó tốt nên cô cũng nhận ra và chấp nhận cái tốt của người đàn ông đó. Hôn nhân của người khác nhìn có vẻ hạnh phúc, cô đành phải bắt chước thôi. Khi mua đồ, ai cũng “chỉ chọn đồ vừa ý, không chọn đồ đắt tiền”. Tuy nhiên, khi lấy chồng, phụ nữ thường “chỉ chọn người tốt chứ không chọn người phù hợp”. Họ sao chép hạnh phúc của người khác vào cuộc hôn nhân của chính mình. Đây được gọi là "hôn nhân bắt chước". ' ★ "Hôn nhân bắt chước" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟喜欢的人结婚 (Với người thích kết hôn, lập gia đình)
- B. 和适合的人结婚 (Và người phù hợp, thích hợp kết hôn, lập gia đình)
- C. 学习别人的经验 (Học tập, học kinh nghiệm của người khác)
- D. 照搬别人的婚姻 (Chiếu rọi chuyển, dọn (nhà hôn nhân của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (照搬别人的婚姻 — Sao chép cuộc hôn nhân của người khác).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người nghĩ rằng phụ nữ có xu hướng nói về những điều nhỏ nhặt không quan trọng, nhưng thực tế không phải vậy. Các nhà nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng đàn ông kém hơn phụ nữ trong việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống xã hội, dù là nói về những chủ đề nghiêm túc như tin tức và thời sự hay nói về những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống xung quanh họ. Họ có thể lặp lại ngôn ngữ lịch sự vô dụng không chứa bất kỳ thông tin mới nào và sử dụng đi sử dụng lại những từ giống nhau. Ngay cả việc khen ngợi người khác cũng có vẻ không chân thành lắm. Trong khi đó, phụ nữ thì ngược lại. Khi họ khen ngợi người khác, ngôn ngữ của họ cụ thể hơn và nghe có vẻ chân thành hơn. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大多数人认为,女人更爱反复去讲那些并不重要的小事,但事实并不是这样。研究人员最近发现,无论是谈论新闻时事等严肃话题,还是说身边的生活小事,男人在社交场合使用语言的能力都显得比女性差。他们可能会不断重复一些没用的、不包含任何新信息的礼节性语言,并且反复使用同样的词语。即使是赞扬别人,看起来也不那么诚愿。而女性正好相反,她们在称赞别人时,语言更加具体,听起来更加真诚。 ★ 根据这段话,我们可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người nghĩ rằng phụ nữ có xu hướng nói về những điều nhỏ nhặt không quan trọng, nhưng thực tế không phải vậy. Các nhà nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng đàn ông kém hơn phụ nữ trong việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống xã hội, dù là nói về những chủ đề nghiêm túc như tin tức và thời sự hay nói về những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống xung quanh họ. Họ có thể lặp lại ngôn ngữ lịch sự vô dụng không chứa bất kỳ thông tin mới nào và sử dụng đi sử dụng lại những từ giống nhau. Ngay cả việc khen ngợi người khác cũng có vẻ không chân thành lắm. Trong khi đó, phụ nữ thì ngược lại. Khi họ khen ngợi người khác, ngôn ngữ của họ cụ thể hơn và nghe có vẻ chân thành hơn. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女人语言能力比男人强 (Người phụ nữ ngôn ngữ, tiếng nói năng lực, khả năng so với người đàn ông mạnh mẽ, kiên cường)
- B. 男人擅长谈论严肃话题 (Người đàn ông sở trường, giỏi về nói chuyện, đàm phán nghiêm túc, trang nghiêm chủ đề trò chuyện, đề tài)
- C. 女人不会随便称赞别人 (Người phụ nữ không biết tùy tiện, tự nhiên khen ngợi, tán thưởng người khác)
- D. 男人比女人更喜欢崂の (Người đàn ông so với người phụ nữ hơn thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (女人语言能力比男人强 — Phụ nữ có kỹ năng ngôn ngữ tốt hơn nam giới).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, người dân Bắc Kinh xưa thường không ra ngoài vào dịp Tết Nguyên đán, các cửa hàng, nhà hàng đều đóng cửa sớm. Một năm vào dịp lễ hội mùa xuân, tất cả các cửa hàng đều đóng cửa và chỉ có một nhà hàng nhỏ vẫn còn sáng đèn. Lúc này có ba người từ bên ngoài đi vào, chủ quán đã tiếp đãi bọn họ rất nhiệt tình. Khách vừa ăn vừa trò chuyện với chủ quán. "Cửa hàng của bạn tên gì? “Một người hỏi: “Cửa hàng quá nhỏ, chưa có tên. "Chủ quán trả lời, khách hàng suy nghĩ một lúc rồi nói: "Tôi e rằng ba mươi năm nay chỉ có anh còn kinh doanh, nên gọi là Du Yi Chu." Chủ quán chỉ coi đó là trò chuyện bình thường với khách hàng, không coi trọng chuyện đó. Không ngờ, mấy ngày sau, lại có người gửi biển "Duyichu". Lúc này chủ quán mới nhận ra hôm đó là hoàng đế đến ăn. Kể từ đó, quán ăn nhỏ này ngày càng nổi tiếng, càng ngày càng nổi tiếng mọi người đến ăn ★ Tại sao nhà hàng nhỏ này lại nổi tiếng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 过去,老北京过春节的时候一般是不出门的,商店饭店也早早就关门了。有一年的春节,所有的店铺都关门了,只有一家小饭店还亮着灯。这时,从外边进来三个人,小店主人热情地招待他们,客人一边吃一边跟店主人聊了起来。“你这店叫什么名字?”其中一个人问。“店太小,还没有名字。”店主人回答。客人想了想说:“这年三十儿还做生意的恐怕只有你这一家了,就叫‘都一处’吧。”店主人当时只当客人随便说说,并没放在心上。没想到,几天后,真有人送来了“都一处”的牌子,这时店主人才知道那天来吃饭的原来是皇帝。从此,这个小饭店就出名了,来吃饭的人也越来越多了。 ★ 这个小饭店为什么出名?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, người dân Bắc Kinh xưa thường không ra ngoài vào dịp Tết Nguyên đán, các cửa hàng, nhà hàng đều đóng cửa sớm. Một năm vào dịp lễ hội mùa xuân, tất cả các cửa hàng đều đóng cửa và chỉ có một nhà hàng nhỏ vẫn còn sáng đèn. Lúc này có ba người từ bên ngoài đi vào, chủ quán đã tiếp đãi bọn họ rất nhiệt tình. Khách vừa ăn vừa trò chuyện với chủ quán. "Cửa hàng của bạn tên gì? “Một người hỏi: “Cửa hàng quá nhỏ, chưa có tên. "Chủ quán trả lời, khách hàng suy nghĩ một lúc rồi nói: "Tôi e rằng ba mươi năm nay chỉ có anh còn kinh doanh, nên gọi là Du Yi Chu." Chủ quán chỉ coi đó là trò chuyện bình thường với khách hàng, không coi trọng chuyện đó. Không ngờ, mấy ngày sau, lại có người gửi biển "Duyichu". Lúc này chủ quán mới nhận ra hôm đó là hoàng đế đến ăn. Kể từ đó, quán ăn nhỏ này ngày càng nổi tiếng, càng ngày càng nổi tiếng mọi người đến ăn ★ Tại sao nhà hàng nhỏ này lại nổi tiếng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做的饭菜很好 (Cơm, bữa ăn làm, chế tạo món ăn, thức ăn rất tốt, rất hay)
- B. 皇帝常来这里 (Hoàng đế, vua thường, thường xuyên đến, tới nơi đây, ở đây)
- C. 吃饭的人很多 (Người ăn cơm, dùng bữa rất nhiều)
- D. 皇帝起的名字 (Hoàng đế, vua tên dậy, nhấc lên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (皇帝起的名字 — Tên do hoàng đế đặt).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, người dân Bắc Kinh xưa thường không ra ngoài vào dịp Tết Nguyên đán, các cửa hàng, nhà hàng đều đóng cửa sớm. Một năm vào dịp lễ hội mùa xuân, tất cả các cửa hàng đều đóng cửa và chỉ có một nhà hàng nhỏ vẫn còn sáng đèn. Lúc này có ba người từ bên ngoài đi vào, chủ quán đã tiếp đãi bọn họ rất nhiệt tình. Khách vừa ăn vừa trò chuyện với chủ quán. "Tên cửa hàng của bạn là gì?" một trong số họ hỏi. “Cửa hàng quá nhỏ và chưa có tên”, người chủ trả lời. Người khách suy nghĩ một lúc rồi nói: “Sợ anh là người duy nhất còn kinh doanh trong năm nay 30 nên gọi là Duyichu nhé”. "Chủ quán chỉ coi đó là lời nhận xét bình thường của khách hàng và không coi trọng nó. Không ngờ, vài ngày sau, có người thực sự gửi tấm biển "Du Yi Chu", sau đó chủ quán biết rằng ngày hôm đó là hoàng đế đến ăn. Từ đó trở đi, quán ăn nhỏ này trở nên nổi tiếng và ngày càng có nhiều người đến ăn. ★ "Du Yi Chu" nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 过去,老北京过春节的时候一般是不出门的,商店饭店也早早就关门了。有一年的春节,所有的店铺都关门了,只有一家小饭店还亮着灯。这时,从外边进来三个人,小店主人热情地招待他们,客人一边吃一边跟店主人聊了起来。“你这店叫什么名字?”其中一个人问。“店太小,还没有名字。”店主人回答。客人想了想说:“这年三十儿还做生意的恐怕只有你这一家了,就叫‘都一处’吧。”店主人当时只当客人随便说说,并没放在心上。没想到,几天后,真有人送来了“都一处”的牌子,这时店主人才知道那天来吃饭的原来是皇帝。从此,这个小饭店就出名了,来吃饭的人也越来越多了。 ★ “都一处”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, người dân Bắc Kinh xưa thường không ra ngoài vào dịp Tết Nguyên đán, các cửa hàng, nhà hàng đều đóng cửa sớm. Một năm vào dịp lễ hội mùa xuân, tất cả các cửa hàng đều đóng cửa và chỉ có một nhà hàng nhỏ vẫn còn sáng đèn. Lúc này có ba người từ bên ngoài đi vào, chủ quán đã tiếp đãi bọn họ rất nhiệt tình. Khách vừa ăn vừa trò chuyện với chủ quán. "Tên cửa hàng của bạn là gì?" một trong số họ hỏi. “Cửa hàng quá nhỏ và chưa có tên”, người chủ trả lời. Người khách suy nghĩ một lúc rồi nói: “Sợ anh là người duy nhất còn kinh doanh trong năm nay 30 nên gọi là Duyichu nhé”. "Chủ quán chỉ coi đó là lời nhận xét bình thường của khách hàng và không coi trọng nó. Không ngờ, vài ngày sau, có người thực sự gửi tấm biển "Du Yi Chu", sau đó chủ quán biết rằng ngày hôm đó là hoàng đế đến ăn. Từ đó trở đi, quán ăn nhỏ này trở nên nổi tiếng và ngày càng có nhiều người đến ăn. ★ "Du Yi Chu" nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到处都是 (Khắp nơi, mọi nơi đều là, phải)
- B. 顾客很多 (Khách hàng, khách mua rất nhiều)
- C. 只有一家 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một nhà, gia đình)
- D. 最好吃的 (Tốt nhất, hay nhất ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (只有一家 — chỉ một).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó lần, tôi đang ngồi trên taxi thì thấy một chiếc taxi bên cạnh không có hành khách vi phạm luật giao thông và gây tai nạn làm cản trở các phương tiện đi qua. Tôi bất mãn nói: “Chiếc taxi trống không có hành khách. Bạn nên lái xe chậm. À! Tôi lái xe trống vì nóng lòng muốn tìm khách; tôi luôn nhìn đây đó, và đôi khi khi tôi định rẽ trái, tôi nghĩ có thể có khách ở bên phải nên tạm thời rẽ phải, nên mặc dù tốc độ không nhất thiết phải nhanh nhưng dễ gây tai nạn nhất. Mặt khác, nếu bạn đang lái xe của khách hàng thì Người lái xe có định hướng nhất định nên ngay cả khi bạn lái xe rất nhanh thì tai nạn cũng ít xảy ra hơn " ★ Tại sao taxi không có hành khách lại dễ xảy ra tai nạn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一次,我坐在出租车里看到旁边一辆并没有乘客的出租车违反交通规则发生了事故,堵住了来往的车辆,就不满地说:“空车没有乘客,应该慢慢儿开才对,为什么还要违反交通规则呢?”开车的司机说:“就因为是空车,所以才容易出事啊!开着空车因为着急找客人;总是这边看看那边看看,有时正要左转,心想右边可能有客人,又临时改为右转,所以速度虽然不一定快,却最容易出事。倒是坐了客人的车子,司机心里有一定的方向,即使开得很快,也不容易发生意外。” ★ 没有乘客的出租车为什么容易出事?
• Nghĩa tiếng Việt: Có lần, tôi đang ngồi trên taxi thì thấy một chiếc taxi bên cạnh không có hành khách vi phạm luật giao thông và gây tai nạn làm cản trở các phương tiện đi qua. Tôi bất mãn nói: “Chiếc taxi trống không có hành khách. Bạn nên lái xe chậm. À! Tôi lái xe trống vì nóng lòng muốn tìm khách; tôi luôn nhìn đây đó, và đôi khi khi tôi định rẽ trái, tôi nghĩ có thể có khách ở bên phải nên tạm thời rẽ phải, nên mặc dù tốc độ không nhất thiết phải nhanh nhưng dễ gây tai nạn nhất. Mặt khác, nếu bạn đang lái xe của khách hàng thì Người lái xe có định hướng nhất định nên ngay cả khi bạn lái xe rất nhanh thì tai nạn cũng ít xảy ra hơn " ★ Tại sao taxi không có hành khách lại dễ xảy ra tai nạn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与其他车辆争乘客 (Thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) anh ấy xe cộ, phương tiện giao thông xe cộ tranh giành, tranh đua hành khách, khách đi tàu xe)
- B. 汽车行驶速度过快 (Xe ô tô, xe hơi chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe tốc độ, vận tốc đã từng nhanh, mau)
- C. 司机注意力不集中 (Người lái xe chú ý, lưu ý sức, sức lực không tập trung, gom lại)
- D. 司机驾驶水平不高 (Người lái xe lái xe, điều khiển (phương tiện) trình độ, mức độ không cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (司机注意力不集中 — Tài xế thiếu chú ý).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó lần, tôi đang ngồi trên taxi thì thấy một chiếc taxi bên cạnh không có hành khách vi phạm luật giao thông và gây tai nạn làm cản trở các phương tiện đi qua. Tôi bất mãn nói: “Xe taxi trống không có hành khách, anh chạy chậm thôi, tại sao lại vi phạm luật giao thông?” Tài xế nói: “Chỉ vì vắng người nên dễ xảy ra tai nạn”. À! Tôi lái chiếc xe trống vì nóng lòng tìm khách; Tôi luôn nhìn đây đó, đôi khi khi định rẽ trái, tôi nghĩ có thể có khách hàng ở bên phải nên tạm thời rẽ phải, nên tốc độ tuy không nhất thiết phải nhanh nhưng dễ gây tai nạn nhất. Mặt khác, nếu bạn đang lái xe của khách hàng, người lái xe đã có sẵn phương hướng nhất định nên dù bạn lái xe rất nhanh thì tai nạn cũng ít xảy ra. " ★ Trong hoàn cảnh nào xe sẽ nhanh và ổn định?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一次,我坐在出租车里看到旁边一辆并没有乘客的出租车违反交通规则发生了事故,堵住了来往的车辆,就不满地说:“空车没有乘客,应该慢慢儿开才对,为什么还要违反交通规则呢?”开车的司机说:“就因为是空车,所以才容易出事啊!开着空车因为着急找客人;总是这边看看那边看看,有时正要左转,心想右边可能有客人,又临时改为右转,所以速度虽然不一定快,却最容易出事。倒是坐了客人的车子,司机心里有一定的方向,即使开得很快,也不容易发生意外。” ★ 在什么情况下,车会又快又稳?
• Nghĩa tiếng Việt: Có lần, tôi đang ngồi trên taxi thì thấy một chiếc taxi bên cạnh không có hành khách vi phạm luật giao thông và gây tai nạn làm cản trở các phương tiện đi qua. Tôi bất mãn nói: “Xe taxi trống không có hành khách, anh chạy chậm thôi, tại sao lại vi phạm luật giao thông?” Tài xế nói: “Chỉ vì vắng người nên dễ xảy ra tai nạn”. À! Tôi lái chiếc xe trống vì nóng lòng tìm khách; Tôi luôn nhìn đây đó, đôi khi khi định rẽ trái, tôi nghĩ có thể có khách hàng ở bên phải nên tạm thời rẽ phải, nên tốc độ tuy không nhất thiết phải nhanh nhưng dễ gây tai nạn nhất. Mặt khác, nếu bạn đang lái xe của khách hàng, người lái xe đã có sẵn phương hướng nhất định nên dù bạn lái xe rất nhanh thì tai nạn cũng ít xảy ra. " ★ Trong hoàn cảnh nào xe sẽ nhanh và ổn định?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道路状况非常好 (Con đường, đường sá tình trạng, trạng thái vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 驾驶者性格平和 (Lái xe, điều khiển (phương tiện) người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu tính cách, tính tình bằng phẳng, phẳng lặng và)
- C. 确定了行驶方向 (Xác định, chốt lại rồi chạy xe, vận hành di chuyển (tàu xe phương hướng, chiều hướng)
- D. 老司机驾驶新车 (Già, lớn tuổi người lái xe lái xe, điều khiển (phương tiện) mới xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (确定了行驶方向 — Đã xác định được hướng lái xe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể cho tôi quá giang không? Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Mục đích thực sự của việc dừng xe của cô gái là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “请等一下!请等一下!”游客正要离开,一个女孩子突然跑过来,挡在车前。“你们是不是要下山?能不能带我一程?”少女喘着气,脸上透着农村女孩特有的诚悬和害羞,“我要到姐姐家去,她就住在下山的路上。”游客一家四口,正好有一个空位,立刻高兴地答应了。坐在后面的两个小孩尤其兴奋,町着坐进来的大姐姐上下看。少女的害羞很快就消失了,她跟孩子有说有笑,还说欢迎游客一家到山上喝小米做的酒。男主人对后座上的少女笑着点头。少女要去的地方一会儿就到了,大家好像还有许多话没说完似的。香呢!游客一家人不但进去喝了茶,而且买了很贵的茶叶,小孩则要了两个漂亮的木头玩具。少女帮着把东西拿上车,依依不舍地挥手,直到车子消失在远处。远处正有一辆小轿车往山上开,·少女拼命挥手把车拦下:“先生太太,你们是不是要上去?能不能顺道带我一程?我要去姐姐家,她就住在上山的路旁。” ★ 少女拦车的真正目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể cho tôi quá giang không? Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Mục đích thực sự của việc dừng xe của cô gái là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请游客做客 (Xin, mời du khách, khách du lịch tham quan làm khách, tới làm khách chơi nhà)
- B. 要去姐姐家 (Cần đi chị gái nhà, gia đình)
- C. 想搭车下山 (Muốn dựng, bắc (cầu xe hơi dưới núi, ngọn núi)
- D. 诱游客购买 (Du khách, khách du lịch tham quan mua)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (诱游客购买 — Thu hút khách du lịch mua).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể chở tôi đi nhờ được không? Tôi đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Điều nào sau đây phù hợp với mô tả về cô gái?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: “请等一下!请等一下!”游客正要离开,一个女孩子突然跑过来,挡在车前。“你们是不是要下山?能不能带我一程?”少女喘着气,脸上透着农村女孩特有的诚悬和害羞,“我要到姐姐家去,她就住在下山的路上。”游客一家四口,正好有一个空位,立刻高兴地答应了。坐在后面的两个小孩尤其兴奋,町着坐进来的大姐姐上下看。少女的害羞很快就消失了,她跟孩子有说有笑,还说欢迎游客一家到山上喝小米做的酒。男主人对后座上的少女笑着点头。少女要去的地方一会儿就到了,大家好像还有许多话没说完似的。香呢!游客一家人不但进去喝了茶,而且买了很贵的茶叶,小孩则要了两个漂亮的木头玩具。少女帮着把东西拿上车,依依不舍地挥手,直到车子消失在远处。远处正有一辆小轿车往山上开,·少女拼命挥手把车拦下:“先生太太,你们是不是要上去?能不能顺道带我一程?我要去姐姐家,她就住在上山的路旁。” ★ 下面哪一项符合对少女的描述?
• Nghĩa tiếng Việt: "Xin hãy đợi! Xin hãy đợi!" Du khách đang định rời đi thì bất ngờ có một cô gái chạy tới chặn xe lại. "Anh định xuống núi à? Anh có thể chở tôi đi nhờ được không?" Cô gái thở hổn hển, khuôn mặt lộ vẻ chân thành và ngượng ngùng đặc trưng của những cô gái nông thôn. "Tôi muốn đến nhà chị gái tôi. Chị ấy sống trên đường xuống núi." Một gia đình bốn du khách tình cờ có ghế trống vui vẻ đồng ý ngay. Hai đứa trẻ ngồi phía sau đặc biệt hưng phấn, nhìn từ trên xuống trong khi chị cả ngồi vào. Vẻ ngượng ngùng của cô gái nhanh chóng biến mất. Cô trò chuyện, cười đùa với con và cho biết gia đình du khách được hoan nghênh lên núi uống rượu kê. Nam chủ nhà mỉm cười gật đầu với cô gái ngồi ghế sau. Cô gái đã đến nơi mình muốn trong thời gian ngắn và dường như mọi người đều có rất nhiều điều để nói. Nó có mùi thơm! Gia đình du khách không chỉ vào uống trà mà còn mua những lá trà đắt tiền, còn đứa trẻ xin hai món đồ chơi bằng gỗ rất đẹp. Cô gái đỡ đồ lên xe, miễn cưỡng vẫy tay cho đến khi chiếc xe khuất dạng phía xa. Xa xa có một chiếc ô tô đang chạy lên núi. Cô gái liều mạng vẫy tay ra hiệu dừng xe: "Thưa ông bà, hai người có lên không? Có thể chở tôi đi nhờ được không? Tôi đến nhà chị gái tôi. Cô ấy sống trên đường lên núi." ★ Điều nào sau đây phù hợp với mô tả về cô gái?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 待人诚愿 (Đối đãi, tiếp đãi người Chân thành, thành thật nguyện, bằng lòng)
- B. 非常圆滑 (Vô cùng, rất tròn, hình tròn trượt, trượt băng)
- C. 性格害羞 (tính cách, tính tình ngại ngùng, bẽn lẽn)
- D. 非常天真 (vô cùng, rất ngây thơ, hồn nhiên)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (非常圆滑 — rất khéo léo).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-05
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
跟 / 我 / 见 / 面 / 过 / 一两次 / 只 / 刘律师
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi mới gặp Luật sư Lưu một hai lần.
✓ Đáp án chuẩn 我跟刘律师只见过一两次面。
• Câu đề bài: 跟 / 我 / 见 / 面 / 过 / 一两次 / 只 / 刘律师
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới gặp Luật sư Lưu một hai lần.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 跟 (gēn — với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 刘律师 (luật sư Lưu (họ Lưu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 只 (zhī / zhǐ — con, chiếc — lượng từ (zhī))
- Động từ vị ngữ: 见 (jiàn — thấy, nhìn thấy)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 过 (guò — đã từng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一两次 (Một hai (dùng trước lượng từ) lần)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 面 (miàn — mặt, bề mặt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我跟刘律师只见过一两次面。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bác sĩ không cho phép anh tham gia các hoạt động thể thao.
✓ Đáp án chuẩn 医生不允许他参加体育活动。
• Câu đề bài: 活动 / 允许 / 医生 / 参加 / 不 / 他 / 体育
• Nghĩa tiếng Việt: Các bác sĩ không cho phép anh tham gia các hoạt động thể thao.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Danh từ: 允许 (yǔn xǔ — cho phép, thừa nhận)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 参加 (cān jiā — tham gia, tham dự)
- Danh từ: 体育 (tǐ yù — thể dục, thể thao)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 活动 (huó dòng — hoạt động, sự kiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医生不允许他参加体育活动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó giới hạn độ tuổi cho người cao tuổi đăng ký thẻ tín dụng không?
✓ Đáp án chuẩn 老年人办信用卡有年龄限制吗?
• Câu đề bài: 信用卡 / 老年人 / 办 / 限制 / 有 / 年龄 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Có giới hạn độ tuổi cho người cao tuổi đăng ký thẻ tín dụng không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老年人 (người tuổi già, tuổi cao niên)
- Động từ vị ngữ: 办 (bàn — làm, giải quyết)
- Danh từ: 信用卡 (xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Danh từ: 年龄 (nián líng — tuổi tác, tuổi đời)
- Danh từ: 限制 (xiàn zhì — hạn chế, giới hạn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老年人办信用卡有年龄限制吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty quyết định tiến hành điều tra chi tiết về nguyên nhân vụ tai nạn.
✓ Đáp án chuẩn 公司决定就事故原因进行详细调查。
• Câu đề bài: 调查 / 决定 / 事故 / 进行 / 原因 / 详细 / 公司 / 就
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty quyết định tiến hành điều tra chi tiết về nguyên nhân vụ tai nạn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Danh từ: 事故 (shì gù — sự cố, tai nạn giao thông)
- Danh từ: 原因 (yuán yīn — nguyên nhân, lý do)
- Danh từ: 进行 (jìn xíng — tiến hành, thực hiện)
- Danh từ: 详细 (xiáng xì — chi tiết, cặn kẽ)
- Động từ vị ngữ: 调查 (diào chá — điều tra)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司决定就事故原因进行详细调查。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhán giả vỗ tay khen ngợi diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên.
✓ Đáp án chuẩn 台下观众为演员们的精彩表演鼓掌。
• Câu đề bài: 观众 / 台下 / 精彩 / 演员们 / 的 / 表演 / 为 / 鼓掌
• Nghĩa tiếng Việt: Khán giả vỗ tay khen ngợi diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 台下 (chiếc, cỗ dưới)
- Danh từ: 观众 (guān zhòng — khán giả, người xem)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 演员们 (diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, tuyệt vời)
- Động từ vị ngữ: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, trình diễn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 鼓掌 (gǔ zhǎng — vỗ tay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “台下观众为演员们的精彩表演鼓掌。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy luôn bận rộn, dù thỉnh thoảng có về cũng không thể ở lại quá vài ngày.
✓ Đáp án chuẩn 他总是忙,即使偶尔回去也住不上几天。
• Câu đề bài: 偶尔 / 他 / 忙 / 即使 / 回去 / 也 / 几天 / 总是 / 住不上
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy luôn bận rộn, dù thỉnh thoảng có về cũng không thể ở lại quá vài ngày.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 总是 (zǒngshì — luôn luôn)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 忙 (máng — bận rộn)
- Danh từ: 即使 (jí shǐ — cho dù, dẫu cho)
- Danh từ: 偶尔 (ǒu ěr — thỉnh thoảng, đôi khi)
- Động từ vị ngữ: 回去 (huíqu — trở về, đi về)
- Phó từ làm trạng ngữ: 也 (yě — cũng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 住不上 (Ở, sống không trên)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 几天 (mấy, vài (jǐ) trời, bầu trời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他总是忙,即使偶尔回去也住不上几天。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ đá bóng vào cửa sổ nhà hàng xóm.
✓ Đáp án chuẩn 孩子踢足球把邻居的窗户踢坏了。
• Câu đề bài: 孩子 / 踢足球 / 窗户 / 邻居的 / 踢 / 了 / 把 / 坏
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ đá bóng vào cửa sổ nhà hàng xóm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Định ngữ bổ nghĩa: 邻居的 (hàng xóm của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 窗户 (chuāng hu — cửa sổ)
- Động từ vị ngữ: 踢 (tī — đá (bóng))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 坏 (huài — xấu, hỏng)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “孩子踢足球把邻居的窗户踢坏了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới đang dần phục hồi.
✓ Đáp án chuẩn 世界经济的增长速度正在逐渐恢复。
• Câu đề bài: 正在 / 世界 / 恢复 / 经济 / 增长 / 的 / 速度 / 逐渐
• Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tăng trưởng kinh tế thế giới đang dần phục hồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 世界 (shì jiè — thế giới)
- Danh từ: 经济 (jīng jì — kinh tế)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 增长 (zēng zhǎng — tăng trưởng, mở mang)
- Danh từ: 速度 (sù dù — tốc độ, vận tốc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正在 (zhèngzài — đang)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 恢复 (huī fù — khôi phục, phục hồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “世界经济的增长速度正在逐渐恢复。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo tuyết rơi dày đặc, máy bay phải hoãn giờ khởi hành.
✓ Đáp án chuẩn 由于大雪,飞机不得不推迟起飞时间。
• Câu đề bài: 不得不 / 由于 / 时间 / 大雪 / 飞机 / 起飞 / 推迟
• Nghĩa tiếng Việt: Do tuyết rơi dày đặc, máy bay phải hoãn giờ khởi hành.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Liên từ nối mệnh đề: 由于 (yóu yú — do, bởi vì)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 大雪 (tuyết to, lớn)
- Danh từ: 飞机 (fēi jī — máy bay)
- Danh từ: 不得不 (bù dé bù — không thể không, đành phải)
- Danh từ: 推迟 (tuī chí — hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- Danh từ: 起飞 (qǐ fēi — cất cánh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 时间 (shí jiān — thời gian)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “由于大雪,飞机不得不推迟起飞时间。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHàng cây hai bên đường được treo đèn đủ màu sắc.
✓ Đáp án chuẩn 马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。
• Câu đề bài: 两旁的 / 马路 / 挂满了 / 颜色 / 各种 / 的 / 灯 / 树上
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng cây hai bên đường được treo đèn đủ màu sắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 马路 (mǎlù — đường cái, đường phố xe cộ chạy)
- Định ngữ bổ nghĩa: 两旁的 (Hai (dùng trước lượng từ) bên cạnh, kế bên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 树上 (cây, cây cối trên)
- Động từ vị ngữ: 挂满了 (Treo, móc đầy, tràn đầy rồi)
- Đại từ / Số lượng: 各种 (gèzhǒng — các loại, mọi loại)
- Danh từ: 颜色 (yán sè — màu sắc)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 灯 (dēng — đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “马路两旁的树上挂满了各种颜色的灯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANước ở đây chắc phải rất sâu.
✓ Đáp án chuẩn 这儿的水一定很深。
• Câu đề bài: 【关键词】:深 (sâu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nước ở đây chắc phải rất sâu. (Mặt hồ nước xanh sâu thẳm và hòn đảo nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “深” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Mặt hồ nước xanh sâu thẳm và hòn đảo nhỏ) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “这儿的水一定很深。”
• Câu đề bài: 【关键词】:伤心 (buồn)
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ khóc buồn bã. (Em bé buồn bã khóc nhè vì lạc mẹ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “伤心” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Em bé buồn bã khóc nhè vì lạc mẹ) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “孩子伤心地哭了起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐạp xe có thể giúp bạn tập thể dục.
✓ Đáp án chuẩn 骑自行车可以锻炼身体。
• Câu đề bài: 【关键词】:锻炼 (tập thể dục)
• Nghĩa tiếng Việt: Đạp xe có thể giúp bạn tập thể dục. (Chàng trai đội mũ bảo hiểm đạp xe thể thao)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “锻炼” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai đội mũ bảo hiểm đạp xe thể thao) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “骑自行车可以锻炼身体。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ nên hình thành thói quen đánh răng sau bữa ăn ngay từ khi còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn 孩子应该从小养成饭后刷牙的习惯。
• Câu đề bài: 【关键词】:刷牙 (đánh răng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ nên hình thành thói quen đánh răng sau bữa ăn ngay từ khi còn nhỏ. (Hai em nhỏ chăm chỉ đánh răng buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “刷牙” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Hai em nhỏ chăm chỉ đánh răng buổi sáng) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “孩子应该从小养成饭后刷牙的习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu như ngày nào anh ấy cũng làm việc ngoài giờ đến khuya.
✓ Đáp án chuẩn 他几乎每天都加班到很晚。
• Câu đề bài: 【关键词】:几乎 (gần như)
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu như ngày nào anh ấy cũng làm việc ngoài giờ đến khuya. (Nhân viên văn phòng làm việc chăm chỉ đến khuya)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “几乎” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Nhân viên văn phòng làm việc chăm chỉ đến khuya) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他几乎每天都加班到很晚。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile