Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。 ★ 我们的记忆在不断地变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng sự kiện xảy ra càng xa thì khoảng cách giữa trí nhớ của chúng ta và sự thật càng xa. — Thực tế tương tự sẽ được sửa đổi trong các môi trường khác nhau, giống như mọi người ngày nay thích liên tục sửa đổi ảnh chụp khi đi du lịch - trên máy tính của họ. — ★Ký ức của chúng ta không ngừng thay đổi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家经过研究发现,距离事件发生的时间越远,我们的记忆和事实的距离也越远。相同的事实在不同的环境中会被修改,就像现在人们喜欢在电脑里不断修改外出旅游时拍摄的照片一样。” với nhận định “★ 我们的记忆在不断地变化。” (Ký ức của chúng ta liên tục thay đổi.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Chúng ta sống trong một xã hội phức tạp và gặp đủ loại người, đủ thứ. Không ai có thể đảm bảo rằng chúng ta sẽ không làm điều gì sai trái. — Nếu bạn mắc sai lầm, đừng làm điều gì ngu ngốc hoặc hối tiếc chỉ vì không thể sống với khuôn mặt của mình. Bạn có thể có làn da dày hơn nhưng đừng làm tổn hại đến sức khỏe thể chất và tinh thần chỉ vì quan tâm đến khuôn mặt. — ★Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我们生活在一个复杂的社会里,会遇到各种各样的人和事,谁也不能保证不做错事。如果做错了,千万别因为脸面上过不去,做些傻事、后悔事。脸皮可以厚一点儿,不要因为顾着脸面而损害了自己的身心健康。 ★ 脸皮厚影响身心健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta sống trong một xã hội phức tạp và gặp đủ loại người, đủ thứ. Không ai có thể đảm bảo rằng chúng ta sẽ không làm điều gì sai trái. — Nếu bạn mắc sai lầm, đừng làm điều gì ngu ngốc hoặc hối tiếc chỉ vì không thể sống với khuôn mặt của mình. Bạn có thể có làn da dày hơn nhưng đừng làm tổn hại đến sức khỏe thể chất và tinh thần chỉ vì quan tâm đến khuôn mặt. — ★Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我们生活在一个复杂的社会里,会遇到各种各样的人和事,谁也不能保证不做错事。如果做错了,千万别因为脸面上过不去,做些傻事、后悔事。脸皮可以厚一点儿,不要因为顾着脸面而损害了自己的身心健康。” với nhận định “★ 脸皮厚影响身心健康。” (Da dày ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Chuối chứa ít calo hơn nhiều so với một bát cơm, đồng thời chúng dễ tiêu hóa, hấp thu và giữ được năng lượng lâu dài. Nếu bạn không ăn gì ngoài chuối thì lượng calo sẽ thấp hơn khi ăn và bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên. — ★ Chuối có tác dụng giảm cân rất hiệu quả.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 香蕉所含的热量比一碗米饭要低得多,而且香蕉很容易被消化吸收,并能长时间保持能量。如果什么都不吃,只吃香蕉,热量比吃饭低,自然会瘦下来。 ★ 香蕉对减肥很有效。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuối chứa ít calo hơn nhiều so với một bát cơm, đồng thời chúng dễ tiêu hóa, hấp thu và giữ được năng lượng lâu dài. Nếu bạn không ăn gì ngoài chuối thì lượng calo sẽ thấp hơn khi ăn và bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên. — ★ Chuối có tác dụng giảm cân rất hiệu quả.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “香蕉所含的热量比一碗米饭要低得多,而且香蕉很容易被消化吸收,并能长时间保持能量。如果什么都不吃,只吃香蕉,热量比吃饭低,自然会瘦下来。” với nhận định “★ 香蕉对减肥很有效。” (Chuối rất tốt cho việc giảm cân.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tôi đã nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ nhảy khỏi bục bể bơi, bởi vì anh ấy luôn là người dũng cảm nhất trong lòng tôi. Nhưng khi anh đứng đó, đôi chân anh yếu đến nỗi không thể đứng dậy được, sự động viên của tôi cũng vô ích. — ★ Anh ấy bỏ cuộc vì sợ hãi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我原以为他肯定会从游泳池的跳台上跳下去,因为他一直是我心中最勇敢的人,谁知道当他站在那里的时候,腿软得竟然没办法站起来,我的鼓励也毫无用处了。 ★ 他因为害怕而放弃了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ nhảy khỏi bục bể bơi, bởi vì anh ấy luôn là người dũng cảm nhất trong lòng tôi. Nhưng khi anh đứng đó, đôi chân anh yếu đến nỗi không thể đứng dậy được, sự động viên của tôi cũng vô ích. — ★ Anh ấy bỏ cuộc vì sợ hãi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我原以为他肯定会从游泳池的跳台上跳下去,因为他一直是我心中最勇敢的人,谁知道当他站在那里的时候,腿软得竟然没办法站起来,我的鼓励也毫无用处了。” với nhận định “★ 他因为害怕而放弃了。” (Anh bỏ cuộc vì sợ hãi.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Thông thường, những “người già tốt bụng” có tính tình tương đối dễ gần. Nhìn chung, họ không phán xét mọi việc là đúng hay sai mà chỉ làm mọi việc theo nguyên tắc "Xin chào bạn, Xin chào tôi, Xin chào mọi người". Điều này tưởng chừng như không làm tổn thương người khác mà thực chất chỉ nghĩ đến bản thân mình và sợ ảnh hưởng đến “hình ảnh tốt đẹp” của mình trong lòng người khác. — ★“Những ông già tốt bụng” được yêu thích hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 通常,“老好人”的脾气都比较随和,他们一般不会对事情作对与错的评价,只按照“你好、我好、大家好”的原则做事。这样看起来不会伤害别人,实际上是只考虑自己,怕影响自己在别人心中的“好形象”。 ★ “老好人”更受欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, những “người già tốt bụng” có tính tình tương đối dễ gần. Nhìn chung, họ không phán xét mọi việc là đúng hay sai mà chỉ làm mọi việc theo nguyên tắc "Xin chào bạn, Xin chào tôi, Xin chào mọi người". Điều này tưởng chừng như không làm tổn thương người khác mà thực chất chỉ nghĩ đến bản thân mình và sợ ảnh hưởng đến “hình ảnh tốt đẹp” của mình trong lòng người khác. — ★“Những ông già tốt bụng” được yêu thích hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “通常,“老好人”的脾气都比较随和,他们一般不会对事情作对与错的评价,只按照“你好、我好、大家好”的原则做事。这样看起来不会伤害别人,实际上是只考虑自己,怕影响自己在别人心中的“好形象”。” với nhận định “★ “老好人”更受欢迎。” ("Những ông già tốt bụng" được yêu thích hơn.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。 ★ 这个人开错了方向。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông đang đi trên đường đang lái chiếc ô tô mới vừa hoàn thiện thì bất ngờ bị cảnh sát chặn lại. Anh ta dừng xe và đắc thắng nhìn viên cảnh sát đang kiểm tra giấy tờ tùy thân của mình. "Chúng ta có thể đi được không?" Một lúc sau, anh hỏi. "Tôi e là không, thưa ông. Có thể nào — ★ Người đàn ông này đã lái xe sai hướng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个人开着刚办完手续的新车走在路上,突然被警察拦了下来。他停下车,得意地看着检查证件的警察。“可以走了吗?”过了一会儿,他问。“恐怕不能,先生。难道你没发现往这个方向开的车只有你这一辆吗?”警察不紧不慢地说。” với nhận định “★ 这个人开错了方向。” (Người đàn ông đã lái xe sai hướng.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Các nhà khoa học nhận thấy so với những người thành công, những người thường xuyên uống “thuốc hối hận” có khả năng kháng bệnh thấp hơn, tỷ lệ mắc cảm lạnh cao hơn người bình thường. Người thường tự an ủi mình rằng “có nhiều người không bằng mình” sẽ có cơ thể có khả năng chống chọi bệnh tật tốt hơn do ảnh hưởng của cảm xúc tích cực. — ★Người hay hối hận dễ bị cảm lạnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 科学家发现,那些喜欢和成功人士相比,不断吃“后悔药”的人抗病能力比较低,感冒的发病率相对于一般人会更高。而经常用“还有很多人不如我”安慰自己的人,由于积极情绪的影响,身体的抗病能力会更强。 ★ 经常后悔的人容易感冒。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học nhận thấy so với những người thành công, những người thường xuyên uống “thuốc hối hận” có khả năng kháng bệnh thấp hơn, tỷ lệ mắc cảm lạnh cao hơn người bình thường. Người thường tự an ủi mình rằng “có nhiều người không bằng mình” sẽ có cơ thể có khả năng chống chọi bệnh tật tốt hơn do ảnh hưởng của cảm xúc tích cực. — ★Người hay hối hận dễ bị cảm lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家发现,那些喜欢和成功人士相比,不断吃“后悔药”的人抗病能力比较低,感冒的发病率相对于一般人会更高。而经常用“还有很多人不如我”安慰自己的人,由于积极情绪的影响,身体的抗病能力会更强。” với nhận định “★ 经常后悔的人容易感冒。” (Người hay hối tiếc dễ bị cảm lạnh.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Nói chung, việc tặng quà cho ai đó trước mặt nhiều người sẽ khiến người nhận quà xấu hổ, còn người không nhận quà sẽ cảm thấy bị coi thường. Khi tặng quà cho người thân thiết, bạn không nên tặng khi có nhiều người. Điều này sẽ khiến người khác hiểu lầm rằng mối quan hệ của bạn chỉ dựa trên tiền bạc. — ★Khi tặng quà nên chú ý đến dịp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,在很多人面前给某个人送礼会让接受礼物的人很为难,而没有收到礼物的人会有被轻视的感觉。给关系比较近的人送礼时更不应该在人多的时候送,这样会让别人误会你们的关系是建立在金钱基础之上的。 ★ 送礼应该注意场合。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chung, việc tặng quà cho ai đó trước mặt nhiều người sẽ khiến người nhận quà xấu hổ, còn người không nhận quà sẽ cảm thấy bị coi thường. Khi tặng quà cho người thân thiết, bạn không nên tặng khi có nhiều người. Điều này sẽ khiến người khác hiểu lầm rằng mối quan hệ của bạn chỉ dựa trên tiền bạc. — ★Khi tặng quà nên chú ý đến dịp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,在很多人面前给某个人送礼会让接受礼物的人很为难,而没有收到礼物的人会有被轻视的感觉。给关系比较近的人送礼时更不应该在人多的时候送,这样会让别人误会你们的关系是建立在金钱基础之上的。” với nhận định “★ 送礼应该注意场合。” (Khi tặng quà bạn nên chú ý đến dịp.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người ta luôn cho rằng tính nhút nhát chỉ là một đặc điểm tâm lý non nớt của trẻ vị thành niên. Khi lớn lên, họ sẽ tự nhiên vượt qua và dần trưởng thành. Tuy nhiên, một cuộc khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy khoảng 40% người trưởng thành có mức độ nhút nhát khác nhau và do đó, một số lượng đáng kể mọi người sẽ gặp các vấn đề về tâm lý, ảnh hưởng đến giao tiếp bình thường với người khác. — ★Người trưởng thành không ngại ngùng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 人们总以为害羞只是未成年人不成熟的心理特征,随着年龄的增长,自然会克服它,慢慢儿成熟起来。然而,心理学家调查发现,约40%的成年人会有不同程度的害羞表现,相当一部分人还会因此出现心理问题,从而影响与别人的正常交流。 ★ 成熟的人不会害羞。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta luôn cho rằng tính nhút nhát chỉ là một đặc điểm tâm lý non nớt của trẻ vị thành niên. Khi lớn lên, họ sẽ tự nhiên vượt qua và dần trưởng thành. Tuy nhiên, một cuộc khảo sát của các nhà tâm lý học cho thấy khoảng 40% người trưởng thành có mức độ nhút nhát khác nhau và do đó, một số lượng đáng kể mọi người sẽ gặp các vấn đề về tâm lý, ảnh hưởng đến giao tiếp bình thường với người khác. — ★Người trưởng thành không ngại ngùng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “人们总以为害羞只是未成年人不成熟的心理特征,随着年龄的增长,自然会克服它,慢慢儿成熟起来。然而,心理学家调查发现,约40%的成年人会有不同程度的害羞表现,相当一部分人还会因此出现心理问题,从而影响与别人的正常交流。” với nhận định “★ 成熟的人不会害羞。” (Người trưởng thành không ngại ngùng.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người đàn ông bước ra khỏi văn phòng và nhìn thấy một cậu bé đang đi trước chiếc xe mới của mình với vẻ mặt ghen tị. "Thưa ông, đây có phải là xe của ông không? "Vâng, đây là quà sinh nhật của anh trai tôi." "Ý ông là, anh trai ông tặng cái này cho ông, và ông không phải tốn một xu nào à?" "Người đàn ông gật đầu. “Em mong mình có thể trở thành một người anh như vậy!” Cậu bé nói. — ★Cậu bé mong anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人从办公室出来,看到一个小男孩在他的新车前走来走去,满脸羡慕的表情。“先生,这是您的车吗?”“是的,这是我哥哥送我的生日礼物。”“您是说,这是您哥哥给您的,而您不用花一分钱?”男人点点头。“我希望自己也能成为这样的哥哥!”小男孩说。 ★ 男孩希望哥哥也能送他车。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi văn phòng và nhìn thấy một cậu bé đang đi trước chiếc xe mới của mình với vẻ mặt ghen tị. "Thưa ông, đây có phải là xe của ông không? "Vâng, đây là quà sinh nhật của anh trai tôi." "Ý ông là, anh trai ông tặng cái này cho ông, và ông không phải tốn một xu nào à?" "Người đàn ông gật đầu. “Em mong mình có thể trở thành một người anh như vậy!” Cậu bé nói. — ★Cậu bé mong anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个男人从办公室出来,看到一个小男孩在他的新车前走来走去,满脸羡慕的表情。“先生,这是您的车吗?”“是的,这是我哥哥送我的生日礼物。”“您是说,这是您哥哥给您的,而您不用花一分钱?”男人点点头。“我希望自己也能成为这样的哥哥!”小男孩说。” với nhận định “★ 男孩希望哥哥也能送他车。” (Cậu bé hy vọng anh trai cũng có thể cho mình một chiếc ô tô.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Bạn có thực sự muốn rời đi bây giờ không? Bạn không thể ở lại lâu hơn một chút và uống một tách trà sao? —Nam: Nếu không đi bây giờ, e rằng sẽ không kịp chuyến tàu cuối cùng. — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có thể diễn ra?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:真的现在就走吗?不能再待会儿,喝杯茶吗? 男:现在不走恐怕就赶不上末班车了。 问:对话可能发生在什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thực sự muốn rời đi bây giờ không? Bạn không thể ở lại lâu hơn một chút và uống một tách trà sao? —Nam: Nếu không đi bây giờ, e rằng sẽ không kịp chuyến tàu cuối cùng. — Q: Khi nào cuộc trò chuyện có thể diễn ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎo shang: buổi sáng sớm)
- B. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- C. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- D. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (晚上 — đêm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我要是早知道是这个结果,就不会 男:早知今日,何必当初呢! 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu biết trước kết quả này thì tôi đã không làm. Người đàn ông: Nếu tôi biết điều này, tại sao tôi lại làm nó ngay từ đầu? - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 责怪 (zé guài: trách móc, quở trách đổ lỗi)
- B. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- C. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
- D. 庆幸 (Hạnh (Hạnh phúc ngập tràn, may mắn cát tường Khánh (Khánh chúc hân hoan, niềm vui bất tận)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (责怪 — đổ lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn có định sống như thế này mãi mãi không? —Nữ: Tôi đã đóng phim được vài năm và tôi muốn nghỉ ngơi. Hãy chờ xem khi nào chúng ta muốn quay phim lại nhé! — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打算一直这样休下去吗? 女:连续拍了几年戏,也想歇一歇了,等什么时候想拍了再说吧! 问:女的最可能是干什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có định sống như thế này mãi mãi không? —Nữ: Tôi đã đóng phim được vài năm và tôi muốn nghỉ ngơi. Hãy chờ xem khi nào chúng ta muốn quay phim lại nhé! — Câu hỏi: Người phụ nữ có khả năng làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 演员 (yǎn yuán: diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- D. 病人 (bìngrén: bệnh nhân, người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (演员 — diễn viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn thực sự thành công. Bạn có thể tự mình làm công việc của ba người! —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, đây là gì? — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你可真成,一个人干了三个人的活儿! 男:瞧你说的,这算什么? 问:女的说男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thực sự thành công. Bạn có thể tự mình làm công việc của ba người! —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, đây là gì? — Câu hỏi: Phụ nữ nói gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很能干 (rất tháo vát, đảm đang)
- B. 力气大 (to, lớn sức lực, sức mạnh)
- C. 很辛苦 (rất vất vả, gian khổ)
- D. 很成功 (rất thành công)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很能干 — Rất có khả năng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh ấy có thực sự là bạn cùng lớp của bạn không? Giúp tôi tìm anh ấy để ký tặng nhé! —Nam: Cái này vẫn là giả à? Lúc đó anh ấy không nổi bật lắm nhưng bây giờ anh ấy đã nổi tiếng khắp nơi! — Q. Ở trường anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:他真的是你的同班同学吗?帮我找他签个名吧! 男:这还有假?那时他可不太起眼儿,现在竟然远近闻名了! 问:他上学时怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy có thực sự là bạn cùng lớp của bạn không? Giúp tôi tìm anh ấy để ký tặng nhé! —Nam: Cái này vẫn là giả à? Lúc đó anh ấy không nổi bật lắm nhưng bây giờ anh ấy đã nổi tiếng khắp nơi! — Q. Ở trường anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课睡觉 (lên lớp, vào lớp học ngủ)
- B. 非常普通 (vô cùng, rất phổ thông, bình thường)
- C. 看不起人 (coi thường, khinh thường người)
- D. 眼睛很小 (Mắt rất nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (非常普通 — rất bình thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tại sao đột nhiên tôi lại bị đau đầu? Vừa rồi cậu không ổn sao? — Người đàn ông: Chỉ nghĩ đến việc rửa bát thôi là tôi đã đau đầu rồi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么突然头疼了,刚才不还好好儿的吗? 男:一想到要洗碗我头就疼了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đột nhiên tôi lại bị đau đầu? Vừa rồi cậu không ổn sao? — Người đàn ông: Chỉ nghĩ đến việc rửa bát thôi là tôi đã đau đầu rồi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突然病了 (Đột nhiên bệnh, bệnh tật rồi)
- B. 不想洗碗 (Không muốn rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- C. 劳累过度 (vất vả, mệt nhọc quá mức, thái quá)
- D. 不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不想洗碗 — không muốn rửa bát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:既然知道别人误会你,为什么不向领导反映一下呢? 男:白的变不成黑的,就让时间来证明一切吧! 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Biết người khác hiểu lầm mình sao không báo cáo với sếp? —Nam: Trắng không thể thành đen, hãy để thời gian chứng minh tất cả! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解释清楚 (giải thích, phân trần rõ ràng)
- B. 承担责任 (gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 等待机会 (chờ đợi, đón đợi cơ hội)
- D. 打小报告 (Đánh, gõ nhỏ, bé báo cáo, bản báo cáo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (解释清楚 — giải thích rõ ràng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn và Cao Phong khiến bạn không còn là bạn bè nữa? —Nữ: Thực ra cũng không có lý do gì đặc biệt cả. Tôi chỉ muốn quên đi tình bạn này. — Câu hỏi: Người phụ nữ đó đã nói gì về cô ấy và Cao Phong?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你跟高峰到底发生了什么事,连朋友都不做了? 女:其实也没什么特别的原因,就是想忘掉这段友谊。 问:女的说她和高峰怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra với bạn và Cao Phong khiến bạn không còn là bạn bè nữa? —Nữ: Thực ra cũng không có lý do gì đặc biệt cả. Tôi chỉ muốn quên đi tình bạn này. — Câu hỏi: Người phụ nữ đó đã nói gì về cô ấy và Cao Phong?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关系很好 (mối quan hệ rất tốt, rất hay)
- B. 已经结婚 (đã kết hôn, lập gia đình)
- C. 不再来往 (không còn nữa, không lặp lại qua lại, đi lại giao thiệp)
- D. 都很年轻 (Đều rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不再来往 — Không liên lạc nữa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
. Người phụ nữ: Hãy quay lại nhanh, thừa nhận lỗi lầm của mình và nói điều gì đó nhẹ nhàng, không có gì phải xấu hổ cả! — Người đàn ông: Hừm, tôi không quay lại đâu. Hãy xem ai có thể sống sót ai! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: .女:快回去吧,认个错,说句软话,没什么丢人的! 男:哼,我才不回去呢,看谁能挺过谁! 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Hãy quay lại nhanh, thừa nhận lỗi lầm của mình và nói điều gì đó nhẹ nhàng, không có gì phải xấu hổ cả! — Người đàn ông: Hừm, tôi không quay lại đâu. Hãy xem ai có thể sống sót ai! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动道歉 (xin lỗi, tạ lỗi chủ động, tự giác tích cực)
- B. 加强锻炼 (tăng cường, củng cố đẩy mạnh tập thể dục, rèn luyện)
- C. 别开玩笑 (đừng nói đùa, đùa giỡn)
- D. 坚持到底 (kiên trì, bền bỉ rốt cuộc, rốt cục)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (主动道歉 — Hãy chủ động xin lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Đợi một chút, tôi sẽ đến ngay khi có thể! —Nam: Đừng vội, anh đang bận công việc mà! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您稍等一下,我说话就来! 男:不急,您忙您的! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đợi một chút, tôi sẽ đến ngay khi có thể! —Nam: Đừng vội, anh đang bận công việc mà! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商量完再说 (Bàn bạc, thương lượng xong, hoàn thành hơn nữa, vả lại)
- B. 聊天儿也好 (tán gẫu, trò chuyện gẫu cũng tốt, dẫu là A hay B đều được)
- C. 得好好儿谈 (Thật tốt, cẩn thận kỹ càng trẻ em, con cái nói chuyện, đàm phán)
- D. 她很快回来 (Cô ấy rất nhanh, mau trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (她很快回来 — cô ấy sẽ quay lại sớm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Không phải bạn đang đặt ra vấn đề cho tôi sao? Tôi không thể buộc anh ấy phải xin lỗi bạn! - Người phụ nữ: Tại sao không? Nếu anh ta không đồng ý, anh ta sẽ bị giáng chức! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这不是给我出难题吗?我总不能硬拉着他来给你道歉吧! 女:怎么不能呢?他不同意就降他的职! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải bạn đang đặt ra vấn đề cho tôi sao? Tôi không thể buộc anh ấy phải xin lỗi bạn! - Người phụ nữ: Tại sao không? Nếu anh ta không đồng ý, anh ta sẽ bị giáng chức! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会让他主动道歉 (Biết để anh ấy chủ động, tự giác tích cực xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 这种话说不出口 (Đây, này loại, kiểu lời nói, câu chuyện nói, phát biểu không xuất khẩu)
- C. 得先好好儿考虑 (Trước, trước tiên trước hết thật tốt, cẩn thận kỹ càng trẻ em, con cái cân nhắc, xem xét)
- D. 让女的耐心等待 (Để kiên nhẫn, nhẫn nại nữ, phụ nữ chờ đợi, đón đợi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这种话说不出口 — Tôi không thể nói điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi thực sự vô dụng. Tôi vẫn đang sống ở nhà ở tuổi này. Tôi đang học đại học chẳng vì mục đích gì cả! —Nữ: Bạn không thể nói như vậy được. Bạn vẫn còn trẻ và còn rất nhiều cơ hội trong tương lai! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我真的很没用,这么大了还在家里吃闲饭,大学算是白读了! 女:话不能这么说,你还很年轻,以后有的是机会! 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi thực sự vô dụng. Tôi vẫn đang sống ở nhà ở tuổi này. Tôi đang học đại học chẳng vì mục đích gì cả! —Nữ: Bạn không thể nói như vậy được. Bạn vẫn còn trẻ và còn rất nhiều cơ hội trong tương lai! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没考上大学 (Chưa thi, kiểm tra thi cử trên trường đại học, bậc đại học)
- B. 考试没及格 (Kỳ thi chưa đạt, đỗ)
- C. 没找到工作 (Chưa tìm thấy, tìm ra được làm việc, công việc)
- D. 学不会做饭 (Học, học tập không biết nấu cơm, nấu ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没找到工作 — Không tìm được việc làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:莉莉会疼人,又孝顺,又能干,你们早点儿把婚事办了吧。 男:还是等等吧,一辈子的事我可不想看走眼。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái: Lily là người yêu thương, hiếu thảo và có năng lực. Bạn nên kết hôn càng sớm càng tốt. – Người đàn ông: Chúng ta hãy chờ đợi. Tôi không muốn phạm sai lầm trong cuộc sống của mình. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想再了解了解 (Muốn lại, nữa thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 有机会就表白 (Có cơ hội thì, liền bày tỏ lòng mình, thổ lộ tâm tình)
- C. 有人比她更好 (Có người, có ai đó so với cô ấy hơn tốt, đẹp)
- D. 不想跟她结婚 (Không muốn kết hôn, lập gia đình cùng/với cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (想再了解了解 — Muốn biết thêm về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Đào cái gì cũng giỏi, nhưng lại nói thẳng quá! —Nữ: Anh ấy mới bước vào xã hội. Bạn sẽ phải dạy anh ấy nhiều hơn trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ Tiểu Đào có vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小涛什么都挺好的,就是说话太直了! 女:他刚进入社会,以后您还得多教教他。 问:男的觉得小涛有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Đào cái gì cũng giỏi, nhưng lại nói thẳng quá! —Nữ: Anh ấy mới bước vào xã hội. Bạn sẽ phải dạy anh ấy nhiều hơn trong tương lai. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ Tiểu Đào có vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人不够友好 (Đối với người chưa đủ, không đủ hữu nghị, thân thiện)
- B. 说话缺乏考虑 (Nói chuyện, nói thiếu thốn, thiếu hụt cân nhắc, xem xét)
- C. 头脑有些糊涂 (Đầu óc, trí tuệ có một số, một vài mơ hồ, lú lẫn)
- D. 做事没有计划 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (说话缺乏考虑 — Nói mà không cân nhắc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Thưa ngài, địa chỉ này không có trên bản đồ. Bạn có biết không? —Nam: Có điều gì mà tôi, một người Bắc Kinh già, không biết không? Đảm bảo sẽ giao hàng tận nơi cho bạn! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,这个地址地图上都没有,您知道吗? 男:哪儿有我老北京不知道的?保证把您送到! 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ngài, địa chỉ này không có trên bản đồ. Bạn có biết không? —Nam: Có điều gì mà tôi, một người Bắc Kinh già, không biết không? Đảm bảo sẽ giao hàng tận nơi cho bạn! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来没去过外地 (Từ trước đến nay, chưa bao giờ chưa đi đã từng nơi khác, ngoại tỉnh)
- B. 对北京非常熟悉 (Đối với Bắc Kinh vô cùng, rất quen thuộc, am hiểu)
- C. 过去生活在北京 (Quá khứ cuộc sống, sinh hoạt ở Bắc Kinh)
- D. 家里老人在北京 (Trong nhà, ở nhà người già, người cao tuổi ở Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (对北京非常熟悉 — Rất quen thuộc với Bắc Kinh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tốt hơn là nên về nhà với tôi. Tất cả là lỗi của tôi. —Nữ: Ôi, mặt trời đang ló dạng từ hướng Tây! — Người đàn ông: Vợ yêu, đừng phớt lờ anh. Tôi ở đây để đền bù cho bạn! —Nữ: Cho tôi một cuộc hẹn hò ngọt ngào sau một cái tát vào mặt? Tôi không muốn làm điều này! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:还是跟我回家吧,都是我不好。 女:哟,这太阳从西边出来了! 男:老婆大人,你就别得理不让人了,我这不是来给你赔不是了嘛! 女:打一巴掌再给个甜枣?我可不吃这一套! 问:男的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tốt hơn là nên về nhà với tôi. Tất cả là lỗi của tôi. —Nữ: Ôi, mặt trời đang ló dạng từ hướng Tây! — Người đàn ông: Vợ yêu, đừng phớt lờ anh. Tôi ở đây để đền bù cho bạn! —Nữ: Cho tôi một cuộc hẹn hò ngọt ngào sau một cái tát vào mặt? Tôi không muốn làm điều này! - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- B. 购物 (gòu wù: mua sắm)
- C. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- D. 送礼 (sònglǐ: tặng quà, biếu quà)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (道歉 — xin lỗi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Chàng trai trẻ này có tốt không? Anh ấy có tính tình tốt, công việc tốt, đúng tuổi và là sinh viên mới tốt nghiệp. —Nữ: Ông ấy đứng về phía tôi và thậm chí mọi người cũng tin ông ấy khi ông ấy nói ông ấy là bố tôi! —Nam: Xem con bé nói gì kìa! Bạn sẽ ba mươi tuổi vào dịp Tết Nguyên đán và đã đến lúc kết bạn. —Nữ: Bố ơi, đừng lo lắng cho con nữa! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông trẻ tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这小伙子不错吧?脾气好,工作好,年龄也合适,还是个研究生。 女:他跟我站在一起,说他是我爸都有人信! 男:瞧你这孩子说的!你过年就三十了,也该谈朋友了。 女:爸,以后我的事您就别瞎操心了! 问:女的觉得小伙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này có tốt không? Anh ấy có tính tình tốt, công việc tốt, đúng tuổi và là sinh viên mới tốt nghiệp. —Nữ: Ông ấy đứng về phía tôi và thậm chí mọi người cũng tin ông ấy khi ông ấy nói ông ấy là bố tôi! —Nam: Xem con bé nói gì kìa! Bạn sẽ ba mươi tuổi vào dịp Tết Nguyên đán và đã đến lúc kết bạn. —Nữ: Bố ơi, đừng lo lắng cho con nữa! — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông trẻ tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子太矮 (Vóc dáng, chiều cao quá thấp, lùn)
- B. 长得太老 (Dài, lâu dài quá già, lớn tuổi)
- C. 学历不高 (Trình độ học vấn, học lực bằng cấp không cao)
- D. 年龄太大 (Tuổi tác, tuổi đời quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (长得太老 — quá cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:前天刚装的空调就坏了,这空调质量也太差了,我要退货! 男:您先别着急。我们先派一名专业技术人员去您家看看,检查一下。如果确实是空 调质量问题,我们会负责给您退货、修理或者免费安装新空调,由您决定。您看 这样行吗? 女:你们什么时候能来?我可不能等太久。 男:非常感谢您的理解和支持!我马上安排技术人员上门,请告诉我您的具体地址。 问:最后女的决定怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc điều hòa tôi mới lắp hôm kia bị hỏng. Chất lượng của chiếc điều hòa này quá tệ. Tôi muốn trả lại nó! —Nam: Đừng lo lắng nữa. Chúng tôi sẽ bắt đầu bằng việc cử kỹ thuật viên chuyên nghiệp tới nhà bạn để xem xét và kiểm tra. Nếu thực sự đó là vấn đề về chất lượng của điều hòa, chúng tôi sẽ có trách nhiệm trả lại cho bạn, sửa chữa hoặc lắp đặt điều hòa mới miễn phí, tùy bạn. Nhìn xem - cái này có hiệu quả không? - Người phụ nữ: Khi nào bạn có thể đến? Tôi không thể chờ đợi quá lâu. —Nam: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã thông cảm và ủng hộ! Tôi sẽ sắp xếp kỹ thuật viên đến tận nhà ngay. Hãy cho tôi biết địa chỉ cụ thể của bạn. — Câu hỏi: Người phụ nữ đưa ra quyết định cuối cùng của mình như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拒绝付钱 (Từ chối, cự tuyệt trả tiền, thanh toán tiền)
- B. 安装新的 (Lắp đặt, cài đặt mới)
- C. 坚决退货 (kiên quyết, dứt khoát trả hàng, hoàn hàng)
- D. 接受建议 (tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (接受建议 — chấp nhận lời đề nghị) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Chiếc xe mới của bạn trông đẹp quá! — Người đàn ông: Tất nhiên rồi, chiếc xe này đúng là thứ tôi muốn. Bạn biết tôi thích những chiếc xe trông đẹp mà. —Nữ: Có vẻ như bạn đã lựa chọn đúng. Bạn có thể cho tôi đi nhờ chiếc xe mới của bạn được không? Tôi muốn đi đến thành phố. —Nam: Rất vui được phục vụ bạn! Khi nào bạn được nghỉ cuối tuần, tôi sẽ đưa bạn đi chơi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的新车看起来真不错! 男:当然,这辆车正是我想要的,你知道我喜欢看起来很帅的车。 女:看来你的选择是正确的。能用你的新车带我一段吗?我想进趟城。 男:很高兴为你效劳!等你周末休息,我拉你去兜风。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc xe mới của bạn trông đẹp quá! — Người đàn ông: Tất nhiên rồi, chiếc xe này đúng là thứ tôi muốn. Bạn biết tôi thích những chiếc xe trông đẹp mà. —Nữ: Có vẻ như bạn đã lựa chọn đúng. Bạn có thể cho tôi đi nhờ chiếc xe mới của bạn được không? Tôi muốn đi đến thành phố. —Nam: Rất vui được phục vụ bạn! Khi nào bạn được nghỉ cuối tuần, tôi sẽ đưa bạn đi chơi. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们住在城外 (Họ, bọn họ ở, sống ở thành, thành phố bên ngoài)
- B. 女的正在打车 (Đang nữ, phụ nữ bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- C. 他们一起生活 (Họ, bọn họ cùng với nhau cuộc sống, sinh hoạt)
- D. 女的想去兜风 (Muốn nữ, phụ nữ đi túi áo quần gió, cơn gió)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们住在城外 — họ sống bên ngoài thành phố) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Thực sự, tôi đã lỡ chuyến bay này! Xin lỗi, tôi có thể đổi chuyến bay sang chuyến bay buổi chiều được không? - Người phụ nữ: Để tôi kiểm tra. Vẫn còn chỗ trên chuyến bay lúc 3 giờ chiều, nhưng chúng là hạng thương gia. Nếu bạn sẵn lòng, tôi sẽ đặt nó cho bạn - cái này. —Nam: Tôi có cần mua thêm vé nữa không? — Người phụ nữ: Đúng vậy, vì máy bay của bạn đã cất cánh rồi nên bạn phải mua vé mới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真是的,错过了这趟飞机!请问,我能换下午的航班吗? 女:让我查一下。下午3点的航班还有座位,不过是商务舱,您愿意的话我就给您订 这个。 男:那我是不是还要另外买票? 女:是的,因为您乘坐的飞机已经起飞了,所以您得重新买票。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực sự, tôi đã lỡ chuyến bay này! Xin lỗi, tôi có thể đổi chuyến bay sang chuyến bay buổi chiều được không? - Người phụ nữ: Để tôi kiểm tra. Vẫn còn chỗ trên chuyến bay lúc 3 giờ chiều, nhưng chúng là hạng thương gia. Nếu bạn sẵn lòng, tôi sẽ đặt nó cho bạn - cái này. —Nam: Tôi có cần mua thêm vé nữa không? — Người phụ nữ: Đúng vậy, vì máy bay của bạn đã cất cánh rồi nên bạn phải mua vé mới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 航班被取消了 (Chuyến bay bị hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
- B. 抱怨飞机晚点 (Than vãn, oán trách máy bay trễ giờ, chậm giờ)
- C. 没有赶上飞机 (Không có đuổi kịp, bắt kịp máy bay)
- D. 临时改变计划 (Tạm thời, lâm thời thay đổi, biến đổi kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没有赶上飞机 — Không bắt được máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Anh đã ở đâu thế? Cơm nguội rồi! —Nam: Vợ chồng đối diện tôi có một số bất đồng. Tôi sẽ cố gắng thuyết phục họ! —Nữ: Bạn có thể duỗi tay đủ lâu. Bạn thực sự đã no và không có gì để làm! —Nam: Làm sao tất cả chúng tôi đều có thể giống bạn? Hãy giúp đỡ hàng xóm nếu có thể. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这是去哪儿了?饭都凉了! 男:对门那两口子闹了点儿意见,我去劝劝! 女:手伸得够长的,真是吃饱了没事干! 男:都像你这样怎么行呢?邻居之间能帮就帮一把。 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh đã ở đâu thế? Cơm nguội rồi! —Nam: Vợ chồng đối diện tôi có một số bất đồng. Tôi sẽ cố gắng thuyết phục họ! —Nữ: Bạn có thể duỗi tay đủ lâu. Bạn thực sự đã no và không có gì để làm! —Nam: Làm sao tất cả chúng tôi đều có thể giống bạn? Hãy giúp đỡ hàng xóm nếu có thể. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗完手再吃饭 (Rửa, giặt xong, hoàn thành tay, bàn tay lại, nữa ăn cơm, dùng bữa)
- B. 吃完饭多活动 (Ăn xong cơm, bữa ăn nhiều hoạt động, sự kiện)
- C. 不要吃得太饱 (Đừng ăn quá no bụng)
- D. 别管别人的事 (Đừng ống việc, sự việc của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (别管别人的事 — Đừng quan tâm đến việc của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc điện thoại di động mới của tôi, nó miễn phí! – Người đàn ông: Miễn phí? Không thể nào? —Nữ: Đúng vậy, nhưng trước hết phải tiết kiệm tiền điện thoại cả năm đã. —Nam: Ý tôi là gì, len đến từ cừu? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:看我的新手机,免费送的! 男:免费?不可能吧? 女:是真的,不过得先存一年电话费。 男:我说呢,还不是羊毛出在羊身上? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn chiếc điện thoại di động mới của tôi, nó miễn phí! – Người đàn ông: Miễn phí? Không thể nào? —Nữ: Đúng vậy, nhưng trước hết phải tiết kiệm tiền điện thoại cả năm đã. —Nam: Ý tôi là gì, len đến từ cừu? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为自己没买遗憾 (Vì, để tự mình, bản thân chưa mua đáng tiếc, tiếc nuối)
- B. 完全相信女的的话 (Hoàn toàn, trọn vẹn tin, tin tưởng nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) nữ, phụ nữ)
- C. 没有白送的好处 (Không có trắng điểm tốt, lợi ích tặng, tiễn)
- D. 认为女的是幸运者 (Cho rằng, nhận định rằng là, phải nữ, phụ nữ may mắn, vận may người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没有白送的好处 — Không có lợi ích miễn phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Người phục vụ, mất bao lâu để đồ ăn của tôi được phục vụ? Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi. —Nữ: Xin lỗi đã để bạn phải đợi. Đây là món thịt lợn băm vị cá mà bạn yêu cầu. Đồ uống này được tặng miễn phí cho bạn. - Tôi sợ cá sẽ phải đợi một lát. Nhưng tôi muốn giới thiệu cho bạn món đặc sản của nhà hàng chúng tôi - bít tết nướng. Sớm thôi, bạn có muốn thử không? —Nam: Thế thì tôi sẽ nghe lời anh. Tôi không muốn bất cứ điều gì khác. Tôi đang vội. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Thưởng thức bữa ăn của bạn! — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại gọi người phục vụ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我的菜还得多久才能上来?我已经等得不耐烦了。 女:真对不起,让您久等了。这是您要的鱼香肉丝,这杯饮料是我们免费送给您的, 鱼恐怕还得等一会儿。不过我向您推荐我们店的特色菜一一烤牛排,很快的,您 要尝尝吗? 男:那就听你的吧,别的就不要了,我赶时间。 女:好的,马上就来。祝您用餐愉快! 问:男的为什么叫服务员?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ, mất bao lâu để đồ ăn của tôi được phục vụ? Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi. —Nữ: Xin lỗi đã để bạn phải đợi. Đây là món thịt lợn băm vị cá mà bạn yêu cầu. Đồ uống này được tặng miễn phí cho bạn. - Tôi sợ cá sẽ phải đợi một lát. Nhưng tôi muốn giới thiệu cho bạn món đặc sản của nhà hàng chúng tôi - bít tết nướng. Sớm thôi, bạn có muốn thử không? —Nam: Thế thì tôi sẽ nghe lời anh. Tôi không muốn bất cứ điều gì khác. Tôi đang vội. —Nữ: Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Thưởng thức bữa ăn của bạn! — Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại gọi người phục vụ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对菜的口味很不满 (Đối với khẩu vị, vị giác món ăn, thức ăn rất bất mãn, không hài lòng)
- B. 怪服务员上错了菜 (Kỳ lạ, quái dị bồi bàn trên sai, nhầm rồi món ăn, thức ăn)
- C. 抱怨上菜速度太慢 (Than vãn, oán trách bưng món ăn lên bàn tốc độ, vận tốc quá chậm)
- D. 取消菜品结账离开 (Hủy bỏ, bãi bỏ món ăn, thức ăn phẩm chất, phẩm cách thanh toán, tính tiền (ăn uống rời khỏi, rời đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (抱怨上菜速度太慢 — Phàn nàn rằng thức ăn được phục vụ quá chậm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi... — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:叫你别穿这件衣服,你怎么还穿?这是哪辈子的衣服了? 男:这不是搬家吗?容易弄脏。我又不是穿着去上班,在家穿,干活儿方便。 女:快给我脱下!你知道咱们邻居都是什么人吗?人家看你一眼,就知道你原来是个 穷光蛋。你看看这领子,早过时了,快脱下来扔出去! 男:你这是千什么?我们又没偷没抢,自己的衣服…… 问:女的为什么不让男的穿这件衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đã bảo anh đừng mặc bộ váy này mà sao anh vẫn mặc? Những bộ quần áo này từ độ tuổi nào? —Nam: Cái này không chuyển động à? Dễ bị ố màu. Mình không mặc đi làm, mình mặc ở nhà cho tiện. —Nữ: Cởi nó ra cho tôi! Bạn có biết hàng xóm của chúng tôi là ai không? Khi mọi người nhìn vào bạn, họ sẽ biết bạn là người nghèo khổ. Nhìn cái cổ áo này đi, lỗi thời lâu rồi, cởi ra vứt đi! - Người đàn ông: Bạn đang nói về cái gì vậy? Chúng tôi không trộm cắp, không cướp của, quần áo của chúng tôi... — Hỏi: Tại sao người phụ nữ không cho người đàn ông mặc chiếc váy này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怕被人看不起 (Sợ, sợ hãi bị người coi thường, khinh thường)
- B. 衣服很不干净 (Quần áo rất không sạch sẽ)
- C. 怕弄脏了衣服 (Sợ, sợ hãi làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi quần áo)
- D. 衣服是别人的 (Quần áo là, phải người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (怕被人看不起 — Sợ bị coi thường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi mới chuyển sang công ty thương mại và phải thường xuyên giao dịch với khách hàng. —Nam: Tuyệt vời. Bằng cách này bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm đàm phán trong công việc. —Nữ: Không sao đâu, nhưng mỗi khi có người mời tôi đi ăn tối thì tôi lại không biết phải làm sao. Tôi luôn lo lắng rằng mình sẽ thô lỗ nếu làm sai điều gì đó. —Nam: Nếu đi ăn cùng người khác giới thì nên ăn trưa thay vì ăn tối. Nếu bên kia mời bạn bằng lời nói, bạn nên đáp lại bằng lời nói; nếu lời mời được viết bằng văn bản, bạn nên trả lời bằng văn bản. Nếu muốn từ chối lời mời của đối phương, bạn nên lấy lý do mình quá bận rộn và phải sắp xếp công việc. Đừng từ chối đối phương vì lý do cá nhân. Nếu không, mọi người sẽ nghĩ rằng bạn không cống hiến sức lực và thời gian cho công việc. — Hỏi: Tôi không muốn nhận lời mời của bên kia thì phải làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我刚换了一家贸易公司,要经常跟客户打交道。 男:那很好啊,这样你就可以在工作中积累很多谈判经验了。 女:好是好,但是每当人家请我一起吃饭的时候,我就不知道该怎么办了,总担心哪 儿做得不对就失礼了。 男:如果跟异性的合作伙伴一起吃饭,最好是午餐而不是晚餐。如果对方口头邀请 你,你应该口头答复;如果发出的是书面邀请,你就应该书面回复。如果想拒绝 对方的邀请,应该以工作太忙、有工作安排为理由,不要以私人原因拒绝对方, 否则人家会以为你不把精力和时间放在工作上呢。 问:如果不想接受对方的邀请,应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mới chuyển sang công ty thương mại và phải thường xuyên giao dịch với khách hàng. —Nam: Tuyệt vời. Bằng cách này bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm đàm phán trong công việc. —Nữ: Không sao đâu, nhưng mỗi khi có người mời tôi đi ăn tối thì tôi lại không biết phải làm sao. Tôi luôn lo lắng rằng mình sẽ thô lỗ nếu làm sai điều gì đó. —Nam: Nếu đi ăn cùng người khác giới thì nên ăn trưa thay vì ăn tối. Nếu bên kia mời bạn bằng lời nói, bạn nên đáp lại bằng lời nói; nếu lời mời được viết bằng văn bản, bạn nên trả lời bằng văn bản. Nếu muốn từ chối lời mời của đối phương, bạn nên lấy lý do mình quá bận rộn và phải sắp xếp công việc. Đừng từ chối đối phương vì lý do cá nhân. Nếu không, mọi người sẽ nghĩ rằng bạn không cống hiến sức lực và thời gian cho công việc. — Hỏi: Tôi không muốn nhận lời mời của bên kia thì phải làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以工作为重接受 (Lấy, dùng làm việc, công việc vì, để nặng, quan trọng tiếp nhận, chấp nhận)
- B. 以书面形式谢绝 (Lấy, dùng bằng văn bản, giấy trắng mực đen hình thức, thể thức từ chối lịch sự, khước từ nhã nhặn)
- C. 以工作理由拒绝 (Lấy, dùng làm việc, công việc lý do, căn cứ từ chối, cự tuyệt)
- D. 以私人理由拒绝 (Lấy, dùng riêng tư, cá nhân lý do, căn cứ từ chối, cự tuyệt)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (以工作理由拒绝 — Từ chối vì lý do công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Tại sao mọi người lại theo dõi người đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人白天在大街上跑,结果大家也跟着跑。除了第一个人以外,大家都不知道奔跑的理由。一般情况下,人们都有一种从众心理,喜欢“随大流”,也就是跟着大多数人去做事,很多时候我们还要因此放弃自己的个性。为了避免这种情况,减少盲从的行为,我们必须保持独立思考的能力。 问:为什么大家都跟着那个人跑?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Tại sao mọi người lại theo dõi người đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那个人命令这样做 (Kia, đó cá nhân ra lệnh, chỉ thị như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- B. 想知道发生什么事 (Muốn biết xảy ra, phát sinh gì, cái gì việc, sự việc)
- C. 大多数人都这样做 (Đại đa số, phần lớn mọi người người đều như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- D. 正在进行一场比赛 (Đang tiến hành, thực hiện một buổi, trận thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (大多数人都这样做 — hầu hết mọi người làm điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Đoạn văn này khuyên chúng ta nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人白天在大街上跑,结果大家也跟着跑。除了第一个人以外,大家都不知道奔跑的理由。一般情况下,人们都有一种从众心理,喜欢“随大流”,也就是跟着大多数人去做事,很多时候我们还要因此放弃自己的个性。为了避免这种情况,减少盲从的行为,我们必须保持独立思考的能力。 问:这段话告诉我们应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông chạy trên đường vào ban ngày và mọi người đều đi theo anh ta. Ngoại trừ người đầu tiên, không ai biết lý do chạy trốn. Trong hoàn cảnh bình thường, con người có tâm lý bầy đàn và thích “đi theo đám đông”, tức là làm theo số đông để làm việc. Nhiều khi chúng ta phải từ bỏ nhân cách của mình vì điều này. Để tránh tình trạng này và giảm bớt sự vâng lời mù quáng, chúng ta phải duy trì khả năng suy nghĩ độc lập. — Câu hỏi: Đoạn văn này khuyên chúng ta nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟着别人做某事 (Với đang người khác làm, chế tạo nào đó, người nào đó việc, sự việc)
- B. 遇事保持判断力 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc duy trì, giữ vững phán đoán, nhận định sức, sức lực)
- C. 跟着多数人做事 (Với đang đa số, phần lớn người làm, chế tạo việc, sự việc)
- D. 接受别人的建议 (Tiếp nhận, chấp nhận kiến nghị, đề xuất của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (遇事保持判断力 — Duy trì sự phán xét trong thời điểm khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một năm nọ, khi mùa màng thất bát, người nuôi khỉ nói với khỉ: “Bây giờ không đủ lương thực nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Thế còn việc ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn hạt dẻ thì sao?” Khi lũ khỉ nghe thấy điều này, chúng rất tức giận và hét lớn: “Không, ít quá! Tại sao lại sớm như vậy? "Buổi sáng không ăn nhiều như buổi tối?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: “Sáng ăn bốn viên và buổi tối ba viên thì sao?” Những con khỉ rất vui khi biết rằng chúng ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối. Họ nghĩ họ rất thông minh. Trên thực tế, họ không biết rằng người thông minh thực sự lại là người nuôi khỉ. — Câu hỏi: Tại sao sau đó lũ khỉ lại vui vẻ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:猴子们后来为什么高兴了?
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng thất bát, người nuôi khỉ nói với khỉ: “Bây giờ không đủ lương thực nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Thế còn việc ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn hạt dẻ thì sao?” Khi lũ khỉ nghe thấy điều này, chúng rất tức giận và hét lớn: “Không, ít quá! Tại sao lại sớm như vậy? "Buổi sáng không ăn nhiều như buổi tối?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: “Sáng ăn bốn viên và buổi tối ba viên thì sao?” Những con khỉ rất vui khi biết rằng chúng ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối. Họ nghĩ họ rất thông minh. Trên thực tế, họ không biết rằng người thông minh thực sự lại là người nuôi khỉ. — Câu hỏi: Tại sao sau đó lũ khỉ lại vui vẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早晨吃得比晚上多 (Sáng sớm, buổi sáng sớm ăn so với buổi tối, đêm nhiều)
- B. 吃得跟以前一样多 (Ăn với trước đây giống nhau, như nhau nhiều)
- C. 晚上吃得比早晨多 (Buổi tối, đêm ăn so với sáng sớm, buổi sáng sớm nhiều)
- D. 果子的数量增加了 (Số lượng cái, chiếc tăng lên, gia tăng rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (早晨吃得比晚上多 — Ăn nhiều vào buổi sáng hơn buổi tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一年,碰上粮食收成不好,养猴子的人对猴子说:“现在粮食不够了,必须得节省一点儿。每天早上吃三颗栗子,晚上吃四颗,怎么样?”猴子一听,都非常生气,大声叫起来说:“不行,太少了!怎么早上吃得还没晚上多?”养猴子的人连忙说:“那么每天早上吃四颗,晚上吃三颗,怎么样?”猴子们一听都高兴起来,觉得早上吃得比晚上多了,认为自己很聪明,其实它们并不知道真正聪明的是养猴子的人。 问:养猴人的聪明之处是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một năm nọ, khi mùa màng lương thực thất bát, người nuôi khỉ nói với con khỉ: "Bây giờ không đủ thức ăn nên chúng ta phải tiết kiệm một ít. Ăn ba hạt dẻ mỗi sáng và bốn giờ tối thì sao?" Khi đàn khỉ nghe vậy, chúng rất tức giận và hét lớn: "Không, ít quá! Sao lại sớm thế?" Người nuôi khỉ nhanh chóng nói: "Sáng ăn bốn viên và ba viên vào buổi tối thì thế nào?". Lũ khỉ rất vui khi nghe thấy chúng ăn sáng nhiều hơn buổi tối. Chúng nghĩ mình rất thông minh. Thực ra chúng không biết rằng người thông minh thực sự là người nuôi khỉ. Điều gì thông minh ở những người nuôi khỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂得跟猴子商量 (Hiểu, thấu hiểu với con khỉ bàn bạc, thương lượng)
- B. 增加了果子数量 (Tăng lên, gia tăng rồi cái, chiếc số lượng)
- C. 改变了分配方式 (Thay đổi, biến đổi rồi phân bổ, phân phối phương thức, cách thức)
- D. 减少了果子数量 (Giảm bớt, cắt giảm rồi cái, chiếc số lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (改变了分配方式 — Phương pháp phân bổ đã thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Câu hỏi: Tại sao cô gái lại mở chiếc hộp ra?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有人送给一个女孩一个盒子,告诉她绝对不能打开。“为什么不能打开呢?还说“绝对不能”?里面到底是什么呢?”女孩越来越好奇,越来越想知道里面到底是什么。过了一段时间,她终于打开盒子,偷偷看了里面的东西。其实,要求人们做什么或者不做什么,都应该把理由说清楚。如果那个人告诉女孩盒子里面是什么,那么女孩就不会打开为想知道为什么不允许做而一定要这样做,结果往往和愿望相反。 问:女孩为什么要打开盒子?
• Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Câu hỏi: Tại sao cô gái lại mở chiếc hộp ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 里面的东西是她的 (Đồ vật, thứ bên trong, phía trong là, phải cô ấy)
- B. 想知道里面是什么 (Muốn biết bên trong, phía trong là, phải gì, cái gì)
- C. 被允许后才打开的 (Bị cho phép, thừa nhận sau mới, vừa mới mở, mở ra)
- D. 长期存放盒子坏了 (Lâu dài, trường kỳ cất giữ, bảo quản lưu giữ cái hộp, chiếc tráp xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (想知道里面是什么 — Muốn biết bên trong có gì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Hỏi: Nếu bạn muốn cấm mọi người làm điều gì đó, cách tốt nhất để làm điều đó là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有人送给一个女孩一个盒子,告诉她绝对不能打开。“为什么不能打开呢?还说“绝对不能”?里面到底是什么呢?”女孩越来越好奇,越来越想知道里面到底是什么。过了一段时间,她终于打开盒子,偷偷看了里面的东西。其实,要求人们做什么或者不做什么,都应该把理由说清楚。如果那个人告诉女孩盒子里面是什么,那么女孩就不会打开为想知道为什么不允许做而一定要这样做,结果往往和愿望相反。 问:如果要禁止人们做什么,最好怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái được tặng một chiếc hộp và dặn cô không bao giờ được mở nó ra. "Tại sao nó không thể mở được? Và bạn nói "tuyệt đối không"? Bên trong là gì vậy?" Cô gái càng ngày càng tò mò và muốn biết bên trong có gì. Sau một lúc, cuối cùng cô cũng mở hộp và nhìn vào bên trong. Thực tế, khi yêu cầu người ta làm việc gì hay không làm việc gì đó thì cần phải nêu rõ lý do. Nếu người đó nói cho cô gái biết bên trong hộp có gì thì cô gái sẽ không mở nó ra vì muốn biết tại sao mình không được phép làm mà phải làm, và kết quả thường ngược lại với những gì cô ấy mong muốn. — Hỏi: Nếu bạn muốn cấm mọi người làm điều gì đó, cách tốt nhất để làm điều đó là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事先说明理由 (Trước, từ trước thuyết minh, giải thích lý do, căn cứ)
- B. 公开禁止法律 (Công khai, minh bạch cấm, nghiêm cấm pháp luật, luật pháp)
- C. 制定惩罚措施 (Lập ra, ban hành trừng phạt, xử phạt biện pháp, giải pháp)
- D. 说清事情后果 (Nói, phát biểu trong suốt, trong sạch việc, sự việc hậu quả, kết cục)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (事先说明理由 — Đưa ra lý do trước) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
"Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: “Hệ thống AA gia đình” đặc biệt đề cập đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: “亲情AA制”是一种新的过节方式。现在很多小夫妻都是独生子女,每到节假日就会为“回谁家过”而头疼。为了照顾好双方的父母,现在出现了“各回各家”的AA制方式。AA制看起来公平,实际上搞不好会让感情受伤,尤其是夫妻之间,一旦缺乏感情投入,婚姻必然会变味。对于夫妻间的AA制,每个人的反应都不同。作为中国人,一些传统的观念还是很难改变的,所以很大一部分人很难接受生活在一个家庭中的男女实行亲情AA制。 问:“亲情AA制”具体指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: “Hệ thống AA gia đình” đặc biệt đề cập đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻共同承担家庭支出 (Vợ chồng, đôi vợ chồng chung, cùng nhau gánh vác, đảm đương gia đình chi tiêu, khoản chi ngân sách)
- B. 夫妻一起吃饭各自付钱 (Vợ chồng, đôi vợ chồng cùng với nhau ăn cơm, dùng bữa mỗi người, ai nấy trả tiền, thanh toán tiền)
- C. 节假日各回自己父母家 (Các ngày nghỉ lễ, ngày lễ tết nghỉ ngơi các, mỗi trở về, quay về tự mình, bản thân cha mẹ, phụ mẫu nhà, gia đình)
- D. 夫妻各自负担生活费用 (Vợ chồng, đôi vợ chồng mỗi người, ai nấy gánh nặng, gánh vác tiền sinh hoạt, chi phí sinh hoạt hàng ngày sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (节假日各回自己父母家 — Về nhà bố mẹ vào dịp nghỉ lễ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
"Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: Thái độ của hầu hết người dân Trung Quốc đối với cách tổ chức lễ hội mới này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: “亲情AA制”是一种新的过节方式。现在很多小夫妻都是独生子女,每到节假日就会为“回谁家过”而头疼。为了照顾好双方的父母,现在出现了“各回各家”的AA制方式。AA制看起来公平,实际上搞不好会让感情受伤,尤其是夫妻之间,一旦缺乏感情投入,婚姻必然会变味。对于夫妻间的AA制,每个人的反应都不同。作为中国人,一些传统的观念还是很难改变的,所以很大一部分人很难接受生活在一个家庭中的男女实行亲情AA制。 问:对于这种新的过节方式,大多数中国人是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: "Hệ thống AA gia đình" là một cách mới để chào mừng lễ hội. Ngày nay, nhiều cặp vợ chồng trẻ chỉ có con một, mỗi dịp nghỉ lễ họ lại đau đầu “nên về nhà ai để chơi cùng?” Để chăm sóc tốt cho cả cha lẫn mẹ, hệ thống AA “mỗi nhà về nhà” đã ra đời. Hệ thống AA nhìn có vẻ công bằng nhưng thực tế nó có thể gây tổn hại về mặt tinh thần, đặc biệt là giữa vợ chồng. Một khi thiếu sự đầu tư về mặt tình cảm, cuộc hôn nhân chắc chắn sẽ thay đổi. Mọi người phản ứng khác nhau với hệ thống AA giữa các cặp đôi. Là người Trung Quốc, một số quan niệm truyền thống vẫn khó thay đổi nên một bộ phận lớn người dân khó chấp nhận hệ thống quan hệ gia đình AA dành cho nam nữ sống trong cùng một gia đình. — Câu hỏi: Thái độ của hầu hết người dân Trung Quốc đối với cách tổ chức lễ hội mới này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得是能理解的 (Cảm thấy là, phải có thể hiểu, thấu hiểu)
- B. 不愿意接受 (Không sẵn lòng, bằng lòng tiếp nhận, chấp nhận)
- C. 认为会伤害感情 (Cho rằng, nhận định rằng biết làm tổn thương, làm hại tình cảm, cảm xúc)
- D. 认为不可行 (Cho rằng, nhận định rằng không khả thi, có thể thực hiện được)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不愿意接受 — không muốn chấp nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở rộng biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm mở rộng cho thấy cảm xúc đã trở nên phong phú hơn; và đôi lông mày nhướng lên cho thấy người đó có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào dễ xúc động hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人感情更丰富?
• Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở rộng biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm mở rộng cho thấy cảm xúc đã trở nên phong phú hơn; và đôi lông mày nhướng lên cho thấy người đó có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào dễ xúc động hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下巴较大 (Dưới khá, tương đối to, lớn)
- B. 眉毛突出 (lông mày, hàng chân mày nổi bật, xuất chúng)
- C. “娃娃脸” (khuôn mặt, bộ mặt em bé, con nít)
- D. 脸型较宽 (Khuôn mặt, bộ mặt kiểu, loại khá, tương đối rộng, bề rộng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (下巴较大 — Cằm to hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个人脸部的发育史在一定程度上代表着他的成长史。脸型变宽,说明心理逐渐成熟;下巴增大,说明感情变得更丰富;而眉毛突出则表示这个人个性分明。心理学家发现,不同脸型的人的执行能力也存在差别。具体来说,圆脸,也就是“娃娃脸”的人具有天生的乐观性格,对待别人也很友好,但是他们心肠软,容易受到好话的诱惑,从而作出错误的决定。方脸的人给人干净利落的感觉,通常具有敏锐的观察力;但是,方脸的男性攻击性强,喜欢独来独往,而女性会看起来比较严厉,给人难以接近的感觉。 问:什么样的人给人难以接近的感觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Lịch sử phát triển khuôn mặt của một người thể hiện lịch sử trưởng thành của người đó ở một mức độ nhất định. Khuôn mặt mở to biểu thị sự trưởng thành về mặt tâm lý; cằm to cho thấy cảm xúc phong phú hơn; và lông mày nhô ra cho thấy một người có cá tính riêng biệt. Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng những người có hình dạng khuôn mặt khác nhau cũng có những khác biệt về khả năng điều hành. Cụ thể, những người có khuôn mặt tròn hay còn gọi là “khuôn mặt trẻ thơ” có tính cách lạc quan bẩm sinh và thân thiện với người khác. Tuy nhiên, họ lại mềm lòng, dễ bị cám dỗ bởi những lời nói tốt đẹp nên đưa ra những quyết định sai lầm. Những người có khuôn mặt vuông mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng và thường có kỹ năng quan sát nhạy bén; tuy nhiên, đàn ông có khuôn mặt vuông thường hung dữ và thích giữ mình, trong khi phụ nữ có xu hướng trông nghiêm khắc và khó tiếp cận. — Câu hỏi: Loại người nào cảm thấy khó tiếp cận?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 圆脸男性 (Tròn, hình tròn khuôn mặt, bộ mặt nam giới, phái nam)
- B. 方脸男性 (Phương, hướng khuôn mặt, bộ mặt nam giới, phái nam)
- C. 圆脸女性 (Tròn, hình tròn khuôn mặt, bộ mặt phụ nữ, phái nữ)
- D. 方脸女性 (Phương, hướng khuôn mặt, bộ mặt phụ nữ, phái nữ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (方脸女性 — phụ nữ mặt vuông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-04.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-04
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑
46.饮食粗细搭配才( )科学合理的营养观念。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự kết hợp giữa độ dày và độ dày của khẩu phần ăn phù hợp với quan niệm dinh dưỡng khoa học và hợp lý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑 | 46.饮食粗细搭配才( )科学合理的营养观念。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp giữa độ dày và độ dày của khẩu phần ăn phù hợp với quan niệm dinh dưỡng khoa học và hợp lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
- D. 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “饮食粗细搭配才( )科学合理的营养观念。” cần điền từ D (符合 — phù hợp với) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “饮食粗细搭配才符合科学合理的营养观念。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑
47.有些人总是( )自己有病,动不动就要去医院检查检查。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người luôn nghi ngờ mình bị bệnh và lần lượt đến bệnh viện để kiểm tra.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑 | 47.有些人总是( )自己有病,动不动就要去医院检查检查。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người luôn nghi ngờ mình bị bệnh và lần lượt đến bệnh viện để kiểm tra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
- D. 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “有些人总是( )自己有病,动不动就要去医院检查检查。” cần điền từ F (怀疑 — nghi ngờ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “有些人总是怀疑自己有病,动不动就要去医院检查检查。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑
48.只有按时、定量进食,才能保证大脑得到充分的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ bằng cách ăn uống đúng giờ và đúng lượng thì não mới được nuôi dưỡng đầy đủ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑 | 48.只有按时、定量进食,才能保证大脑得到充分的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ bằng cách ăn uống đúng giờ và đúng lượng thì não mới được nuôi dưỡng đầy đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
- D. 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “只有按时、定量进食,才能保证大脑得到充分的( )。” cần điền từ B (营养 — dinh dưỡng) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “只有按时、定量进食,才能保证大脑得到充分的营养。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑
49.全球气候变暖和环境污染越来越( )人们的关注。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự nóng lên toàn cầu và ô nhiễm môi trường đã thu hút sự chú ý ngày càng tăng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑 | 49.全球气候变暖和环境污染越来越( )人们的关注。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự nóng lên toàn cầu và ô nhiễm môi trường đã thu hút sự chú ý ngày càng tăng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
- D. 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “全球气候变暖和环境污染越来越( )人们的关注。” cần điền từ C (受到 — nhận được) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “全球气候变暖和环境污染越来越受到人们的关注。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑
50.作为领导,想问题、办事情要从( )出发,不能带有个人感情。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà người lãnh đạo, khi nghĩ đến vấn đề và làm việc phải xuất phát từ thực tế, không được có cảm xúc cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 实际 B 营养 C 受到 D 符合 E 坚持 F 怀疑 | 50.作为领导,想问题、办事情要从( )出发,不能带有个人感情。
• Nghĩa tiếng Việt: Là người lãnh đạo, khi nghĩ đến vấn đề và làm việc phải xuất phát từ thực tế, không được có cảm xúc cá nhân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (shí jì: thực tế, thực tiễn)
- B. 营养 (yíng yǎng: dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- C. 受到 (shòu dào: nhận được, chịu (tác động))
- D. 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng)
- E. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- F. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “作为领导,想问题、办事情要从( )出发,不能带有个人感情。” cần điền từ A (实际 — thực tế) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “作为领导,想问题、办事情要从实际出发,不能带有个人感情。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止
51.A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thường xuyên đi chợ miễn phí để mua đồ ăn vào cuối tuần không? B: Vâng, rau ở đó rất tươi và không đắt, bạn cũng có thể trò chuyện với người bán rau bằng tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 51.A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thường xuyên đi chợ miễn phí để mua đồ ăn vào cuối tuần không? B: Vâng, rau ở đó rất tươi và không đắt, bạn cũng có thể trò chuyện với người bán rau bằng tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
- D. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很( ),价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。” cần điền từ C (新鲜 — tươi) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你周末常去自由市场买菜吗?B:·是呀,那儿的蔬菜很新鲜,价格又不贵,而且还能用中文跟卖菜的聊上几句。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止
52.A:你的收人水平在同行业中算高的吗?B:不算高,但我也挺( )的,有吃有穿的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mức thu nhập của bạn có được coi là cao trong cùng ngành không? B: Nó không cao nhưng tôi khá hài lòng. Tôi có thức ăn và quần áo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 52.A:你的收人水平在同行业中算高的吗?B:不算高,但我也挺( )的,有吃有穿的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mức thu nhập của bạn có được coi là cao trong cùng ngành không? B: Nó không cao nhưng tôi khá hài lòng. Tôi có thức ăn và quần áo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
- D. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你的收人水平在同行业中算高的吗?B:不算高,但我也挺( )的,有吃有穿的。” cần điền từ A (满足 — thỏa mãn) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你的收人水平在同行业中算高的吗?B:不算高,但我也挺满足的,有吃有穿的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止
53.A:你这次就去南京出差吗?B:如果时间允许的话,想( )去上海看看。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Lần này bạn có đến Nam Kinh đi công tác không? B: Nếu thời gian cho phép, tôi muốn đi du lịch Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 53.A:你这次就去南京出差吗?B:如果时间允许的话,想( )去上海看看。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Lần này bạn có đến Nam Kinh đi công tác không? B: Nếu thời gian cho phép, tôi muốn đi du lịch Thượng Hải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
- D. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你这次就去南京出差吗?B:如果时间允许的话,想( )去上海看看。” cần điền từ E (顺便 — Nhân tiện) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你这次就去南京出差吗?B:如果时间允许的话,想顺便去上海看看。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止
54.A:很多饭店( )自己带酒和饮料,你觉得这样合理吗?B:从饭店的角度来看,这个规定也是为了保证食物安全吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐáp: Nhiều khách sạn cấm mang rượu và đồ uống vào. Bạn có nghĩ điều này là hợp lý? B: Từ góc độ của khách sạn, quy định này cũng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 54.A:很多饭店( )自己带酒和饮料,你觉得这样合理吗?B:从饭店的角度来看,这个规定也是为了保证食物安全吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Đáp: Nhiều khách sạn cấm mang rượu và đồ uống vào. Bạn có nghĩ điều này là hợp lý? B: Từ góc độ của khách sạn, quy định này cũng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
- D. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:很多饭店( )自己带酒和饮料,你觉得这样合理吗?B:从饭店的角度来看,这个规定也是为了保证食物安全吧。” cần điền từ F (禁止 — bị cấm) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:很多饭店禁止自己带酒和饮料,你觉得这样合理吗?B:从饭店的角度来看,这个规定也是为了保证食物安全吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止
55.A:你想好了吗?确定要这样做吗?B:是的,我是经过( )考虑才作出这个决定的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn đã nghĩ về nó chưa? Bạn có chắc chắn muốn làm điều này? B: Vâng, tôi đã đưa ra quyết định này sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 满足 B 温度 C 新鲜 D 仔细 E 顺便 F 禁止 | 55.A:你想好了吗?确定要这样做吗?B:是的,我是经过( )考虑才作出这个决定的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn đã nghĩ về nó chưa? Bạn có chắc chắn muốn làm điều này? B: Vâng, tôi đã đưa ra quyết định này sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满足 (mǎn zú: thỏa mãn, đáp ứng)
- B. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- C. 新鲜 (xīn xiān: tươi, tươi ngon)
- D. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你想好了吗?确定要这样做吗?B:是的,我是经过( )考虑才作出这个决定的。” cần điền từ D (仔细 — cẩn thận) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你想好了吗?确定要这样做吗?B:是的,我是经过仔细考虑才作出这个决定的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一般是偶然因素促成的
B 一个人为什么会出名呢
C 而不是自己所选择的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao một người trở nên nổi tiếng nói chung là do yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải do sự lựa chọn của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 一般是偶然因素促成的 | B 一个人为什么会出名呢 | C 而不是自己所选择的
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao một người trở nên nổi tiếng nói chung là do yếu tố ngẫu nhiên chứ không phải do sự lựa chọn của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “一个人为什么会出名呢,一般是偶然因素促成的,而不是自己所选择的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 降低人体的抗病能力
B 最容易影响身体健康
C 吃饭不按时、不定量
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ăn đúng giờ hoặc không đủ lượng rất có thể sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm giảm khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 降低人体的抗病能力 | B 最容易影响身体健康 | C 吃饭不按时、不定量
• Nghĩa tiếng Việt: Không ăn đúng giờ hoặc không đủ lượng rất có thể sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và làm giảm khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “吃饭不按时、不定量,最容易影响身体健康,降低人体的抗病能力。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 人生难免会遇到烦恼
B 通过调节保持心理健康
C 必须学会面对各种困难
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc gặp phải những rắc rối trong cuộc sống là điều không thể tránh khỏi và bạn phải học cách đối mặt với nhiều khó khăn khác nhau và duy trì sức khỏe tinh thần thông qua việc điều chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 人生难免会遇到烦恼 | B 通过调节保持心理健康 | C 必须学会面对各种困难
• Nghĩa tiếng Việt: Việc gặp phải những rắc rối trong cuộc sống là điều không thể tránh khỏi và bạn phải học cách đối mặt với nhiều khó khăn khác nhau và duy trì sức khỏe tinh thần thông qua việc điều chỉnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “人生难免会遇到烦恼,必须学会面对各种困难,通过调节保持心理健康。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 暂时不对公司公开他们的恋爱关系
B 只努力做好自己的事情
C 两个人经过考虑后决定
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cả hai quyết định tạm thời không tiết lộ mối quan hệ tình cảm với công ty và chỉ chăm chỉ làm việc của riêng mình.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 暂时不对公司公开他们的恋爱关系 | B 只努力做好自己的事情 | C 两个人经过考虑后决定
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cả hai quyết định tạm thời không tiết lộ mối quan hệ tình cảm với công ty và chỉ chăm chỉ làm việc của riêng mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “两个人经过考虑后决定,暂时不对公司公开他们的恋爱关系,只努力做好自己的事情。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 最近我常常想起过去的事
B 想起上学时的老师和同学
C 也常想刚进入社会的人和事
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây, tôi thường nghĩ về quá khứ, về thầy cô, các bạn thời còn đi học, về những con người, vạn vật mới bước vào xã hội.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 最近我常常想起过去的事 | B 想起上学时的老师和同学 | C 也常想刚进入社会的人和事
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, tôi thường nghĩ về quá khứ, về thầy cô, các bạn thời còn đi học, về những con người, vạn vật mới bước vào xã hội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → B → C tạo thành câu văn mạch lạc: “最近我常常想起过去的事,想起上学时的老师和同学,也常想刚进入社会的人和事。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为你不需要创造什么气氛
B 只要注意回答的方式就行了
C 回答比自我介绍更容易一些
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrả lời dễ hơn việc giới thiệu bản thân vì bạn không cần tạo bầu không khí, chỉ cần chú ý đến cách bạn trả lời.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 因为你不需要创造什么气氛 | B 只要注意回答的方式就行了 | C 回答比自我介绍更容易一些
• Nghĩa tiếng Việt: Trả lời dễ hơn việc giới thiệu bản thân vì bạn không cần tạo bầu không khí, chỉ cần chú ý đến cách bạn trả lời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “回答比自我介绍更容易一些,因为你不需要创造什么气氛,只要注意回答的方式就行了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 尤其是城市中的那些古老建筑
B 我喜欢像北京、西安这样的城市
C 喜欢它们写满历史的城市风格
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích những thành phố như Bắc Kinh và Tây An và phong cách đô thị đầy lịch sử của chúng, đặc biệt là những tòa nhà cổ kính trong thành phố.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 尤其是城市中的那些古老建筑 | B 我喜欢像北京、西安这样的城市 | C 喜欢它们写满历史的城市风格
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích những thành phố như Bắc Kinh và Tây An và phong cách đô thị đầy lịch sử của chúng, đặc biệt là những tòa nhà cổ kính trong thành phố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “我喜欢像北京、西安这样的城市,喜欢它们写满历史的城市风格,尤其是城市中的那些古老建筑。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 只要一直往前走就可以了
B 其实有些事你不一定要想得很清楚
C 我没想到会有这样的成绩
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không mong đợi kết quả như vậy. Trên thực tế, bạn không cần phải suy nghĩ rõ ràng về một số việc, miễn là bạn tiếp tục tiến về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 只要一直往前走就可以了 | B 其实有些事你不一定要想得很清楚 | C 我没想到会有这样的成绩
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không mong đợi kết quả như vậy. Trên thực tế, bạn không cần phải suy nghĩ rõ ràng về một số việc, miễn là bạn tiếp tục tiến về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “我没想到会有这样的成绩,其实有些事你不一定要想得很清楚,只要一直往前走就可以了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 汽车越来越多地进入普通家庭
B 随着人们经济收人的不断提高
C 使汽车行业得到了快速发展
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVới sự cải thiện không ngừng về thu nhập kinh tế của người dân, ngày càng có nhiều ô tô lọt vào các gia đình bình dân, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp ô tô.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 汽车越来越多地进入普通家庭 | B 随着人们经济收人的不断提高 | C 使汽车行业得到了快速发展
• Nghĩa tiếng Việt: Với sự cải thiện không ngừng về thu nhập kinh tế của người dân, ngày càng có nhiều ô tô lọt vào các gia đình bình dân, dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp ô tô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “随着人们经济收人的不断提高,汽车越来越多地进入普通家庭,使汽车行业得到了快速发展。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 也能讲得生动有趣
B 他是一个很幽默的人
C 即使是很枯燥的历史
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy là một người rất hài hước, người có thể làm cho lịch sử thậm chí nhàm chán trở nên sống động và thú vị.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 也能讲得生动有趣 | B 他是一个很幽默的人 | C 即使是很枯燥的历史
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một người rất hài hước, người có thể làm cho lịch sử thậm chí nhàm chán trở nên sống động và thú vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “他是一个很幽默的人,即使是很枯燥的历史,也能讲得生动有趣。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATâm lý là quan điểm và thái độ của con người đối với sự vật. Nó là nền tảng cho mọi hành động của chúng ta và cũng quyết định cách chúng ta tạo dựng cuộc sống của mình. Tâm lý khác nhau thường mang lại kết quả cuộc sống khác nhau. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 心态是人们对待事物的看法和态度,它是我们采取一切行动的基础,也决定我们用什么方式去创造我们的生活,不同的心态常常带来不同的人生结果。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý là quan điểm và thái độ của con người đối với sự vật. Nó là nền tảng cho mọi hành động của chúng ta và cũng quyết định cách chúng ta tạo dựng cuộc sống của mình. Tâm lý khác nhau thường mang lại kết quả cuộc sống khác nhau. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人生结果由心态决定 (Đời người, nhân sinh kết quả do, bởi tâm thái, thái độ tâm lý quyết định)
- B. 结果影响人们的心态 (Kết quả ảnh hưởng, tác động tâm thái, thái độ tâm lý mọi người, con người trong xã hội)
- C. 心态决定着行动方式 (Tâm thái, thái độ tâm lý quyết định đang hành động, hoạt động phương thức, cách thức)
- D. 幸福生活由经济决定 (Hạnh phúc cuộc sống, sinh hoạt do, bởi kinh tế quyết định)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人生结果由心态决定 — Kết quả của cuộc sống được quyết định bởi tâm lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù kết quả thỏa mãn có thể mang lại cho bạn cảm giác dễ chịu nhưng điều quan trọng nhất khi thực hiện mọi việc là hành động. Đừng quá quan tâm đến việc liệu quy trình có hợp lý hay không và liệu có một kế hoạch hoàn hảo hay không. Điều quan trọng là phải làm điều đó và sửa chữa trong quá trình này. Dù rẽ trái hay rẽ phải, đừng dừng lại, đừng sợ sói phía trước và hổ phía sau. ★ Điều quan trọng nhất khi làm việc là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然令人满意的结果能给人带来愉快的感受,但做事最重要的是行动。不必太关注过程合理不合理,有没有一个完美的计划,重要的是去做,在做的过程中进行改正。不管左转还是右转,都不要停下来,更不要“前怕狼后怕虎”。 ★ 做事最重要的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù kết quả thỏa mãn có thể mang lại cho bạn cảm giác dễ chịu nhưng điều quan trọng nhất khi thực hiện mọi việc là hành động. Đừng quá quan tâm đến việc liệu quy trình có hợp lý hay không và liệu có một kế hoạch hoàn hảo hay không. Điều quan trọng là phải làm điều đó và sửa chữa trong quá trình này. Dù rẽ trái hay rẽ phải, đừng dừng lại, đừng sợ sói phía trước và hổ phía sau. ★ Điều quan trọng nhất khi làm việc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时改正 (kịp thời, đúng lúc sửa chữa, đính chính)
- B. 别停下来 (Đừng dừng lại, ngừng lại đến, tới)
- C. 订好计划 (Đặt trước (vé, phòng tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 心情愉快 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (别停下来 — đừng dừng lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách đây rất lâu, có ba doanh nhân đi thuyền trở về quê hương với số vàng đào được nhưng gặp phải một cơn bão trên biển. Một doanh nhân muốn giữ số vàng của mình nhưng lại không sẵn lòng ném nó xuống biển. Kết quả là thuyền bị lật và anh bị nước biển cuốn trôi. Một doanh nhân khác muốn giữ lại một ít vàng nhưng cũng bị nước biển cuốn trôi. Sau đó, anh dẫn người đi tìm ba con tàu vàng này và sở hữu khối tài sản của ba người. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很早以前,有三个商人带着挖到的金子坐船回国,结果在海上遇到了暴风雨。一个商人想保住金子,不愿意把金子扔到海里,结果船翻了,人被海水冲走了;另一个商人为了留下一部分金子,最后也被海水冲走海。后来,他又带着人找到了这三条装金子的船,拥有了三个人的财富。 ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Cách đây rất lâu, có ba doanh nhân đi thuyền trở về quê hương với số vàng đào được nhưng gặp phải một cơn bão trên biển. Một doanh nhân muốn giữ số vàng của mình nhưng lại không sẵn lòng ném nó xuống biển. Kết quả là thuyền bị lật và anh bị nước biển cuốn trôi. Một doanh nhân khác muốn giữ lại một ít vàng nhưng cũng bị nước biển cuốn trôi. Sau đó, anh dẫn người đi tìm ba con tàu vàng này và sở hữu khối tài sản của ba người. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应懂得适时放弃 (Nên, cần phải (yīng) hiểu, thấu hiểu thời gian, giờ từ bỏ, buông xuôi)
- B. 生活充满了意外 (Cuộc sống, sinh hoạt tràn ngập, đong đầy rồi bất ngờ, ngoài ý muốn)
- C. 应学会把握机会 (Nên, cần phải (yīng) học được, nắm vững nắm bắt, nắm chắc cơ hội)
- D. 财富靠劳动创造 (Của cải, tài sản dựa vào, tựa vào lao động, làm việc sáng tạo, tạo nên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (应懂得适时放弃 — Bạn nên biết từ bỏ đúng lúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người có khuôn mặt phúc hậu thường ngại từ chối người khác, nhưng những người không dám hoặc không giỏi từ chối người khác thực chất lại là những người sống dưới một “mặt nạ”. Họ sống rất mệt mỏi và thường đánh mất chính mình. Sau này bạn sẽ hối hận nếu hứa với người khác, đồng thời bạn sẽ cảm thấy phiền muộn và tự trách mình vì không từ chối người khác. Trên thực tế, không khó để học cách từ chối người khác. Điều quan trọng là phải nói đúng lời vào đúng dịp. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 好面子的人一般不好意思拒绝别人,而不敢或不善于拒绝别人的人其实是戴着“假面具”生活的人。他们活得很累,常常失去自我。答应别人以后会感到后悔,会因为不会拒绝别人而感到烦恼和自责。其实,学会拒绝别人并不难,关键要在合适的场合说合适的话。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Những người có khuôn mặt phúc hậu thường ngại từ chối người khác, nhưng những người không dám hoặc không giỏi từ chối người khác thực chất lại là những người sống dưới một “mặt nạ”. Họ sống rất mệt mỏi và thường đánh mất chính mình. Sau này bạn sẽ hối hận nếu hứa với người khác, đồng thời bạn sẽ cảm thấy phiền muộn và tự trách mình vì không từ chối người khác. Trên thực tế, không khó để học cách từ chối người khác. Điều quan trọng là phải nói đúng lời vào đúng dịp. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该学会适时拒绝别人 (Nên học được, nắm vững thời gian, giờ từ chối, cự tuyệt người khác)
- B. 不敢表达的人活得很累 (Không dám, can đảm dũng cảm người biểu đạt, bày tỏ sống, sinh sống rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 拒绝别人使人感到不安 (Từ chối, cự tuyệt người khác khiến cho, làm cho người cảm thấy, nhận thấy bất an, lo lắng)
- D. 拒绝别人就是拒绝自己 (Từ chối, cự tuyệt người khác chính là từ chối, cự tuyệt tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (应该学会适时拒绝别人 — Bạn nên học cách từ chối người khác đúng lúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể ghi nhớ điều gì đó, người xưa buộc một nút trên sợi dây. Khi tôi nhìn thấy nút thắt này trong tương lai, tôi sẽ nghĩ về sự việc đó. Nếu bạn muốn nhớ hai điều, hãy thắt hai nút; nếu bạn muốn nhớ ba điều, hãy thắt ba nút, v.v. Nếu có quá nhiều nút thắt trên sợi dây, anh ta có thể không nhớ được những điều mình muốn nhớ, vì vậy phương pháp này đơn giản nhưng không đáng tin cậy. ★ Có gì sai với việc thắt nút?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 古人为了记住一件事,就在绳子上打一个结。以后看到这个结,就会想起那件事。如果要记住两件事,就打两个结;记三件事,就打三个结,如此等等。如果在绳子上打了很多结,恐怕他想记的事情也就记不住了,所以这个办法虽简单但不可靠。 ★ 结绳记事有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Để ghi nhớ điều gì đó, người xưa buộc một nút trên sợi dây. Khi tôi nhìn thấy nút thắt này trong tương lai, tôi sẽ nghĩ về sự việc đó. Nếu bạn muốn nhớ hai điều, hãy thắt hai nút; nếu bạn muốn nhớ ba điều, hãy thắt ba nút, v.v. Nếu có quá nhiều nút thắt trên sợi dây, anh ta có thể không nhớ được những điều mình muốn nhớ, vì vậy phương pháp này đơn giản nhưng không đáng tin cậy. ★ Có gì sai với việc thắt nút?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 时间长了容易忘记 (Thời gian dài, lâu dài rồi dễ dàng, thuận lợi quên, lãng quên)
- B. 不能确定事情顺序 (Không có thể xác định, chốt lại việc, sự việc thứ tự, tuần tự)
- C. 没办法记住很多事 (Chưa biện pháp, cách thức nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu rất nhiều việc, sự việc)
- D. 因相似而分不清楚 (Bởi vì, do vì tương tự, giống nhau mà, nhưng chia, tách không rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没办法记住很多事 — Không thể nhớ được nhiều thứ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nghiên cứu mới cho thấy một người đàn ông đi cùng một người phụ nữ đến trung tâm mua sắm có thể chịu thiệt hại tương tự như một phi công chiến đấu thực hiện chuyến bay quá tốc độ. Thời gian tối đa một người đàn ông và một người phụ nữ có thể cùng nhau đi mua sắm tại trung tâm thương mại không được vượt quá 72 phút. Nếu vượt quá sẽ cãi nhau: nam muốn dừng ngay, nữ muốn tiếp tục. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一项最新研究发现,男人陪女人逛一次商场受到的伤害,就像战斗机驾驶员加速飞行给人体造成的伤害一样。男人和女人一起逛商场的最长时间不能超过72分钟。如果超过,他们就要吵架:男人希望立即停止,女人则希望继续。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu mới cho thấy một người đàn ông đi cùng một người phụ nữ đến trung tâm mua sắm có thể chịu thiệt hại tương tự như một phi công chiến đấu thực hiện chuyến bay quá tốc độ. Thời gian tối đa một người đàn ông và một người phụ nữ có thể cùng nhau đi mua sắm tại trung tâm thương mại không được vượt quá 72 phút. Nếu vượt quá sẽ cãi nhau: nam muốn dừng ngay, nữ muốn tiếp tục. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女人逛商店不宜超过72分钟 (Người phụ nữ dạo chơi, đi dạo cửa hàng không nên, không thích hợp vượt quá, vượt qua phút)
- B. 男人总是先停止和女人吵架 (Người đàn ông luôn luôn trước, trước tiên trước hết dừng lại, đình chỉ cãi nhau, cãi cọ cùng/với người phụ nữ)
- C. 男人陪女人逛商场有害健康 (Người đàn ông đi cùng người phụ nữ dạo chơi, đi dạo trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn có hại, gây hại khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 女人逛商场有利于身心健康 (Người phụ nữ dạo chơi, đi dạo trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn có lợi cho, thuận lợi cho tim, trái tim khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男人陪女人逛商场有害健康 — Đàn ông đi cùng phụ nữ đi mua sắm có hại cho sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA1 Cha tôi đã tám mươi tuổi. Một hôm tôi ngồi trước mặt anh. Anh ấy thậm chí còn không biết tôi và hỏi họ của tôi. Sau đó anh ấy cười và nói: "Haha, thật trùng hợp, họ của tôi là Wang." Ông ấy còn gọi mẹ tôi lại và nói: “Sao bà không rót cho ông này một tách trà nhỉ?” Khi mẹ tôi lấy ra một bức ảnh của tôi khi còn nhỏ, bà chỉ vào tôi trong bức ảnh và nói: "Nhìn này, đây là con trai tôi. Năm nay nó sáu tuổi." Tôi lo sau một thời gian, anh ấy có thể không nhận ra mẹ tôi mà chỉ có thể nhận ra ảnh của bà tôi. ★ Chúng ta có thể biết từ đoạn văn này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 1 爸爸八十岁了,有一天我坐在他面前,他居然不认识我,还问我姓什么,然后大笑说:“哈哈,真巧,我也姓王。”他还把我妈妈叫来:“你怎么不给这位先生倒杯茶呢?”当妈妈拿出我小时候的照片时,他指着照片上的我说:“来看看,这是我儿子,今年六岁了。”我担心再过一段时间,他恐怕连我妈妈都不认识了,只能认得我奶奶的照片。 ★ 从这段话中可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: 1 Cha tôi đã tám mươi tuổi. Một hôm tôi ngồi trước mặt anh. Anh ấy thậm chí còn không biết tôi và hỏi họ của tôi. Sau đó anh ấy cười và nói: "Haha, thật trùng hợp, họ của tôi là Wang." Ông ấy còn gọi mẹ tôi lại và nói: “Sao bà không rót cho ông này một tách trà nhỉ?” Khi mẹ tôi lấy ra một bức ảnh của tôi khi còn nhỏ, bà chỉ vào tôi trong bức ảnh và nói: "Nhìn này, đây là con trai tôi. Năm nay nó sáu tuổi." Tôi lo sau một thời gian, anh ấy có thể không nhận ra mẹ tôi mà chỉ có thể nhận ra ảnh của bà tôi. ★ Chúng ta có thể biết từ đoạn văn này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”爸爸失去了记忆 (Tôi bố mất đi, đánh mất rồi trí nhớ, ký ức)
- B. “我”和爸爸不一起住 (Tôi và bố không cùng với nhau ở, sống)
- C. “我”儿子今年六岁了 (Tôi con trai năm nay sáu tuổi rồi)
- D. 爸爸很想念“我”奶奶 (Bố rất nhớ nhung, tưởng nhớ tôi bà)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (“我”爸爸失去了记忆 — Bố "của tôi" bị mất trí nhớ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó nhiều người không muốn có quá nhiều thời gian nghỉ ngơi. Họ chỉ muốn có được sự hài lòng từ công việc và không hiểu thế nào là nhàn rỗi. Trên thực tế, thời gian rảnh rỗi thực sự không phải là thời gian nghỉ ngơi để làm việc. Đó không phải là thời gian dành cho những nhu cầu cơ bản như ngủ và ăn. Nên dành số tiền đó cho một số hoạt động để bạn có thể cảm thấy vui vẻ ngay cả khi không làm việc như trò chuyện, tập thể dục hay ngắm cảnh. Đối với chúng ta, không có gì quan trọng hơn việc phát triển một tâm trạng mới hoặc học một kỹ năng mới. ★ giải trí thực sự là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有很多人不想有太多的休息时间,他们只想从工作中得到满足感,并不懂得什么是休闲。其实,真正的休闲不是为了工作而进行的休息,不是把时间花在睡觉、吃饭这些基本需要上,而是应该花在一些活动上,这样你即使不工作,也能感到快乐,比如聊天儿、运动或欣赏风景。对我们来说,没有比培养一种新的心情或者学习一项新的技能更重要的了。 ★ 什么是真正的休闲?
• Nghĩa tiếng Việt: Có nhiều người không muốn có quá nhiều thời gian nghỉ ngơi. Họ chỉ muốn có được sự hài lòng từ công việc và không hiểu thế nào là nhàn rỗi. Trên thực tế, thời gian rảnh rỗi thực sự không phải là thời gian nghỉ ngơi để làm việc. Đó không phải là thời gian dành cho những nhu cầu cơ bản như ngủ và ăn. Nên dành số tiền đó cho một số hoạt động để bạn có thể cảm thấy vui vẻ ngay cả khi không làm việc như trò chuyện, tập thể dục hay ngắm cảnh. Đối với chúng ta, không có gì quan trọng hơn việc phát triển một tâm trạng mới hoặc học một kỹ năng mới. ★ giải trí thực sự là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花足够多的时间培养工作能力 (Hoa đầy đủ, thỏa đáng thời gian nhiều bồi dưỡng, đào tạo làm việc, công việc năng lực, khả năng)
- B. 为了更好地工作而进行的休息 (Để, vì (mục đích) hơn tốt, đẹp làm việc, công việc mà, nhưng nghỉ ngơi tiến hành, thực hiện)
- C. 培养不工作而感到快乐的能力 (Bồi dưỡng, đào tạo không làm việc, công việc mà, nhưng cảm thấy, nhận thấy năng lực, khả năng vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 满足睡觉吃饭基本的生活需求 (Thỏa mãn, đáp ứng ngủ ăn cơm, dùng bữa cuộc sống, sinh hoạt cơ bản, chủ yếu nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (培养不工作而感到快乐的能力 — Phát triển khả năng hạnh phúc mà không cần làm việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường nói cười còn hơn khóc. Thực ra, khóc không hẳn là xấu. Trong mắt con người có một “nhà máy nhỏ” sản sinh ra nước mắt – tuyến lệ. Hàng ngày, tuyến lệ tiếp tục tiết ra nước mắt, có tác dụng bảo vệ nhất định cho mắt. Ngoài ra, các chuyên gia cũng tin rằng con người sẽ cảm thấy nhẹ nhàng hơn sau khi khóc và giải tỏa được cảm xúc. ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们常说笑比哭好,其实,哭不一定不好。人的眼睛里有一个制造眼泪的“小工厂”一一泪腺。每天,泪腺都不停制造着泪水,它对眼睛有一定的保护作用。另外,专家还认为,人在大哭后心情会感到轻松一些,使情感得到释放。 ★ 下列不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói cười còn hơn khóc. Thực ra, khóc không hẳn là xấu. Trong mắt con người có một “nhà máy nhỏ” sản sinh ra nước mắt – tuyến lệ. Hàng ngày, tuyến lệ tiếp tục tiết ra nước mắt, có tác dụng bảo vệ nhất định cho mắt. Ngoài ra, các chuyên gia cũng tin rằng con người sẽ cảm thấy nhẹ nhàng hơn sau khi khóc và giải tỏa được cảm xúc. ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人越难过眼泪越多 (Người càng... càng... (越...越...) buồn, đau lòng nước mắt, giọt nước mắt càng... càng... (越...越...) nhiều)
- B. 哭对人体没有坏处 (Khóc đối với người không có tác hại, điểm bất lợi)
- C. 哭能释放不良情绪 (Khóc có thể giải phóng, giải tỏa bất lương, xấu xa tâm trạng, cảm xúc)
- D. 大哭使人感到轻松 (To, lớn khóc khiến cho, làm cho người cảm thấy, nhận thấy nhẹ nhõm, thư thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人越难过眼泪越多 — Người càng buồn thì nước mắt càng rơi nhiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy học cách hiểu người khác và đừng tùy tiện phủ nhận ý kiến của người khác. Nhiều khi chúng ta phủ nhận người khác chỉ vì chúng ta không hiểu họ. Nếu bạn có thể hiểu được người khác, bạn sẽ ít mắc lỗi hơn. Bạn phải học cách khám phá sự độc đáo trong quan điểm của người khác. Chỉ bằng cách này, bạn mới có thể nhìn vấn đề từ nhiều góc độ và phát hiện ra rằng đôi khi nó dường như bị cố định ở một quan điểm nhất định và chỉ bám theo ý kiến của riêng bạn đến mức nào. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 要学会理解别人,不要随便否定别人的意见。很多时候我们否定别人,只是因为对别人不理解。如果能够做到理解别人,那么就能少一分犯错误的可能。要学会发现别人意见的独特之处,只有这样,才能多角度地看问题,你才能发现固定在某一个立场上,只是坚持自己的看法,有时显得多么傻。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy học cách hiểu người khác và đừng tùy tiện phủ nhận ý kiến của người khác. Nhiều khi chúng ta phủ nhận người khác chỉ vì chúng ta không hiểu họ. Nếu bạn có thể hiểu được người khác, bạn sẽ ít mắc lỗi hơn. Bạn phải học cách khám phá sự độc đáo trong quan điểm của người khác. Chỉ bằng cách này, bạn mới có thể nhìn vấn đề từ nhiều góc độ và phát hiện ra rằng đôi khi nó dường như bị cố định ở một quan điểm nhất định và chỉ bám theo ý kiến của riêng bạn đến mức nào. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要轻易否定别人的想法 (Đừng dễ dàng, khinh suất tùy tiện phủ định, bác bỏ suy nghĩ, ý tưởng của người khác)
- B. 我们应该坚持自己的意见 (Chúng tôi, chúng ta nên kiên trì, bền bỉ ý kiến, quan điểm của tự mình, bản thân)
- C. 多角度看问题使人更聪明 (Nhiều góc độ, góc nhìn nhìn, xem câu hỏi, vấn đề khiến cho, làm cho người hơn thông minh)
- D. 想少犯错误就得学会拒绝 (Muốn ít, thiếu phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót thì, liền học được, nắm vững từ chối, cự tuyệt)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不要轻易否定别人的想法 — Đừng dễ dàng phủ nhận ý tưởng của người khác).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một vị giáo sư già rất hiểu biết và các sinh viên kính trọng ông. Nhưng một ngày nọ, mọi người đến nhà ông chơi và thấy tủ sách của giáo sư không có nhiều sách nên hỏi giáo sư: “Chỉ cần đọc những cuốn sách này, ông có thể học được nhiều điều như vậy không?” Vị giáo sư già mỉm cười, lấy từ tủ sách ra một cuốn sách và nói: “Sự khác biệt duy nhất giữa tôi và bạn là: sách của bạn thường rất cũ ở mặt trước nhưng lại mới ở mặt sau, trong khi sách của tôi càng cũ càng cũ”. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta nên đọc như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一位老教授知识非常丰富,学生们都很尊重他。但是有一天,大家到他家去玩儿,发现教授书柜里的书并不多,就问教授:“难道您只读了这些书,就能做出那么大的学问吗?”老教授笑了笑,从书柜里拿出一本书说:“我唯一跟你们不同的是:你们的书往往前面翻得很旧,后面却是新的,而我的书则越到后面翻得越破。” ★ 根据这段话,我们应该怎么读书?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một vị giáo sư già rất hiểu biết và các sinh viên kính trọng ông. Nhưng một ngày nọ, mọi người đến nhà ông chơi và thấy tủ sách của giáo sư không có nhiều sách nên hỏi giáo sư: “Chỉ cần đọc những cuốn sách này, ông có thể học được nhiều điều như vậy không?” Vị giáo sư già mỉm cười, lấy từ tủ sách ra một cuốn sách và nói: “Sự khác biệt duy nhất giữa tôi và bạn là: sách của bạn thường rất cũ ở mặt trước nhưng lại mới ở mặt sau, trong khi sách của tôi càng cũ càng cũ”. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta nên đọc như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 光读书的后面 (Ánh sáng, quang đằng sau, phía sau đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 只读一些旧书 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) đọc một số, một vài cũ, xưa sách)
- C. 只看书的前面 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) phía trước, đằng trước đọc sách, xem sách)
- D. 读懂每一本书 (Đọc hiểu, hiểu biết mỗi một cuốn, quyển (sách) sách)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (读懂每一本书 — Đọc mỗi cuốn sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà xã hội học đã phát hiện ra rằng sự tiếp xúc cơ thể có thể mang lại kết quả tốt hơn trong nhiều tình huống. Khi giáo viên vỗ lưng học sinh, học sinh sẽ cư xử tích cực hơn trong lớp; càng nhiều vận động viên ôm và đập tay nhau thì họ càng thể hiện tốt hơn trong trò chơi; Khi bác sĩ chạm nhẹ vào cánh tay bệnh nhân, người bệnh sẽ có cảm giác được an ủi và tạo cảm giác tin tưởng. Các nhà nghiên cứu đã phân tích sâu hơn và phát hiện ra rằng sự đụng chạm cơ thể không chỉ có thể làm giảm căng thẳng của con người mà còn tạo ra cảm giác tin cậy và thân mật. ★Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 社会学家发现,身体接触在很多情况下能够产生较好的效果。老师轻拍学生的后背,学生在课堂上的表现就会更积极;运动员相互之间击掌拥抱越多,比赛中表现就越好;医生轻触病人的胳,会让病人感到安慰,产生信任感。研究者进一步分析发现,身体触摸不但能降低人的紧张感,还能使人产生信任和亲密的感觉。 ★ 这段话最合适的题目是:
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà xã hội học đã phát hiện ra rằng sự tiếp xúc cơ thể có thể mang lại kết quả tốt hơn trong nhiều tình huống. Khi giáo viên vỗ lưng học sinh, học sinh sẽ cư xử tích cực hơn trong lớp; càng nhiều vận động viên ôm và đập tay nhau thì họ càng thể hiện tốt hơn trong trò chơi; Khi bác sĩ chạm nhẹ vào cánh tay bệnh nhân, người bệnh sẽ có cảm giác được an ủi và tạo cảm giác tin tưởng. Các nhà nghiên cứu đã phân tích sâu hơn và phát hiện ra rằng sự đụng chạm cơ thể không chỉ có thể làm giảm căng thẳng của con người mà còn tạo ra cảm giác tin cậy và thân mật. ★Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人从医生的触摸中获得了安慰 (Bệnh nhân, người bệnh từ chạm vào, sờ nắn tiếp xúc bác sĩ trong, ở giữa đạt được, giành được rồi an ủi, động viên)
- B. 老师的鼓励使学生表现得更积极 (Khuyến khích, động viên thầy giáo, cô giáo khiến cho, làm cho học sinh, sinh viên thể hiện, biểu hiện hơn tích cực, hăng hái)
- C. 适当的身体接触能带来积极效果 (Cơ thể, sức khỏe thích đáng, phù hợp tiếp xúc, tiếp cận có thể mang lại, đem đến (lợi ích tích cực, hăng hái hiệu quả, kết quả)
- D. 身体触摸能使人感觉更轻松愉快 (Cơ thể, sức khỏe chạm vào, sờ nắn tiếp xúc có thể khiến cho, làm cho người cảm giác, cảm thấy hơn nhẹ nhõm, thư thái vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (适当的身体接触能带来积极效果 — Sự tiếp xúc cơ thể phù hợp có thể mang lại hiệu quả tích cực).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột du khách đi du lịch về vùng nông thôn và nhìn thấy một người nông dân đang trải cỏ cho gia súc trên mái lều của mình. Anh ta cảm thấy kỳ lạ liền hỏi: “Sao cậu không trải cỏ cho gia súc xuống đất để chúng trực tiếp ăn?” Người nông dân cho biết: “Chất lượng loại cỏ này không tốt. Nếu tôi vứt xuống đất, gia súc sẽ không quý vì dễ ăn, nhiều cỏ sẽ bị lãng phí. Nhưng nếu tôi để cỏ trên mái nhà, nơi nó khó có thể với tới, nó sẽ phải vất vả ăn hết cỏ”. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位游客到农村旅行,看到一个农民把喂牛的草放到小屋的房顶上,感到很奇怪,于是就问:“你为什么不把喂牛的草放在地上,方便它直接吃呢?”农民说:“这种草质量不好,我要是把它放在地上,牛因为很容易吃到就不好好儿珍惜了,结果会浪费很多草;但是我把草放到让它勉强可以够得着的屋顶上,它就会努力去吃,把所有的草都吃得干干净净。” ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một du khách đi du lịch về vùng nông thôn và nhìn thấy một người nông dân đang trải cỏ cho gia súc trên mái lều của mình. Anh ta cảm thấy kỳ lạ liền hỏi: “Sao cậu không trải cỏ cho gia súc xuống đất để chúng trực tiếp ăn?” Người nông dân cho biết: “Chất lượng loại cỏ này không tốt. Nếu tôi vứt xuống đất, gia súc sẽ không quý vì dễ ăn, nhiều cỏ sẽ bị lãng phí. Nhưng nếu tôi để cỏ trên mái nhà, nơi nó khó có thể với tới, nó sẽ phải vất vả ăn hết cỏ”. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻易得到的往往不被珍惜 (Dễ dàng, khinh suất tùy tiện thường, thường hay (theo quy luật nhận được, đạt được (kết quả không bị trân trọng, quý trọng)
- B. 付出劳动才能够有所收获 (Bỏ ra, dốc sức cống hiến lao động, làm việc tài năng, năng lực đủ, vừa đủ có ngôi, tòa (trường học thu hoạch, gặt hái)
- C. 物质鼓励是工作所必需的 (Vật chất khuyến khích, động viên là, phải làm việc, công việc ngôi, tòa (trường học thiết yếu, bắt buộc phải có)
- D. 轻易得到的肯定是不好的 (Dễ dàng, khinh suất tùy tiện chắc chắn, khẳng định nhận được, đạt được (kết quả là, phải không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (轻易得到的往往不被珍惜 — Những gì dễ dàng có được thường không được trân trọng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại cuộc họp chào đón nhân viên mới, giám đốc công ty yêu cầu mọi người tham dự cuộc họp đứng dậy và nhìn xuống gầm ghế của mình. Kết quả là mọi người đều tìm thấy tiền dưới ghế ngồi của mình. Ít nhất là một nhân dân tệ, và có người nhận được nhiều nhất là 100 nhân dân tệ. Người quản lý nói: “Số tiền này thuộc về anh, nhưng anh có biết tại sao không? Thực ra, tôi chỉ muốn nói với bạn một sự thật mà mọi người dễ bỏ qua nhất: bạn không bao giờ có thể kiếm tiền bằng cách ngồi một chỗ. ” ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在一次欢迎新职工的会议上,公司经理请参加会议的人都站起来,看看自己的座位下有什么东西。结果每个人都在自己的座位下发现了钱,最少的是一块钱,最多的有人拿到了100元。经理说:“这些钱都属于你们了,但你们知道这是为什么吗?其实,我只是想告诉你们一个最容易被大家忽视的道理:坐着是永远赚不到钱的。” ★ 下列不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại cuộc họp chào đón nhân viên mới, giám đốc công ty yêu cầu mọi người tham dự cuộc họp đứng dậy và nhìn xuống gầm ghế của mình. Kết quả là mọi người đều tìm thấy tiền dưới ghế ngồi của mình. Ít nhất là một nhân dân tệ, và có người nhận được nhiều nhất là 100 nhân dân tệ. Người quản lý nói: “Số tiền này thuộc về anh, nhưng anh có biết tại sao không? Thực ra, tôi chỉ muốn nói với bạn một sự thật mà mọi người dễ bỏ qua nhất: bạn không bao giờ có thể kiếm tiền bằng cách ngồi một chỗ. ” ★ Một trong những điều sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行动起来就会有所收获 (Hành động, hoạt động đứng dậy, thức dậy thì, liền biết có ngôi, tòa (trường học thu hoạch, gặt hái)
- B. 坐着是不会等来机会的 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) đang là, phải không biết chờ đợi đến, tới cơ hội)
- C. 公司只欢迎会赚钱的人 (Công ty con, chiếc — lượng từ (zhī) chào mừng biết người kiếm tiền, làm ra tiền)
- D. 成功是靠自己来争取的 (Thành công là, phải dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân đến, tới tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (公司只欢迎会赚钱的人 — Công ty chỉ chào đón những người có thể kiếm tiền).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, một hình thức du lịch mới đang phổ biến - du lịch mù quáng. "Du lịch mù quáng" là việc cố ý không lên kế hoạch cho lộ trình du lịch hoặc tìm hiểu thông tin liên quan về điểm đến du lịch trước khi đi du lịch. Nó hoàn toàn đi du lịch mà không có điểm đến. Những người thích du lịch mù quáng thường ủng hộ cách đi du lịch tự do và dễ dàng để làm những gì họ thích, tận hưởng cuộc sống và theo đuổi những thử thách cũng như hứng thú mà những nơi xa lạ mang lại. Chỉ cần bạn có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và thích đi du lịch thư giãn, bạn có thể lên đường bất cứ lúc nào, dù bạn là một người trẻ hay một cụ ông 80 tuổi. Du lịch mù quáng không phải là một loại hưởng thụ, mà là một loại hưởng thụ trong đau khổ. Trong mắt người bình thường, ưu điểm lớn nhất khi tham gia tour đoàn là bạn không phải lo lắng về việc ăn uống, vui chơi trên đường đi. Tuy nhiên, trong mắt những người mù đam mê du lịch, những “điều khó chịu” này chính là sức hấp dẫn của du lịch miễn phí. ★Lời giải thích hợp lý nhất cho việc “du lịch mù quáng” là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在流行一种新的旅行方式一一盲游。“盲游”是指在旅行前有意不去设计旅游路线或了解旅游目的地的有关信息,完全是没有目的地游走。喜欢盲游的人一般提倡做自己喜欢的事这种自由自在的旅游方式,享受人生,追求陌生的地方所带来的挑战和刺激。只要你有走遍世界的愿望,喜欢通过旅游的方式去放松心情,不管是年轻人还是80岁的老人,随时都可以出发。盲游不是享受型的,而是苦中作乐型。在一般人看来,参团的最大好处就是一路吃喝玩乐等都不用自己操心,但这些“烦心事”在盲游爱好者看来正是自由行的魅力所在。 ★ 对“盲游”最合适的解释是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, một hình thức du lịch mới đang phổ biến - du lịch mù quáng. "Du lịch mù quáng" là việc cố ý không lên kế hoạch cho lộ trình du lịch hoặc tìm hiểu thông tin liên quan về điểm đến du lịch trước khi đi du lịch. Nó hoàn toàn đi du lịch mà không có điểm đến. Những người thích du lịch mù quáng thường ủng hộ cách đi du lịch tự do và dễ dàng để làm những gì họ thích, tận hưởng cuộc sống và theo đuổi những thử thách cũng như hứng thú mà những nơi xa lạ mang lại. Chỉ cần bạn có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và thích đi du lịch thư giãn, bạn có thể lên đường bất cứ lúc nào, dù bạn là một người trẻ hay một cụ ông 80 tuổi. Du lịch mù quáng không phải là một loại hưởng thụ, mà là một loại hưởng thụ trong đau khổ. Trong mắt người bình thường, ưu điểm lớn nhất khi tham gia tour đoàn là bạn không phải lo lắng về việc ăn uống, vui chơi trên đường đi. Tuy nhiên, trong mắt những người mù đam mê du lịch, những “điều khó chịu” này chính là sức hấp dẫn của du lịch miễn phí. ★Lời giải thích hợp lý nhất cho việc “du lịch mù quáng” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去游客不去的地方 (Đi du khách, khách du lịch tham quan không địa phương, nơi đi)
- B. 寻找刺激,挑战极限 (Tìm kiếm, kiếm tìm kích thích, kích động thách thức, thử thách cực hạn, giới hạn tối đa)
- C. 遇事不爱自己操心 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc không yêu, yêu thích tự mình, bản thân bận tâm, lo lắng)
- D. 自由自在,苦中作乐 (Tự do tự tại, thanh thản ung dung đắng, khổ cực trong, ở giữa làm việc, tác phẩm vui vẻ, niềm vui (lè))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (自由自在,苦中作乐 — Hãy tự do và tận hưởng những khó khăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cách du lịch mới đang phổ biến hiện nay - du lịch mù quáng. "Du lịch mù quáng" là việc cố ý không lên kế hoạch cho lộ trình du lịch hoặc tìm hiểu thông tin liên quan về điểm đến du lịch trước khi đi du lịch. Nó hoàn toàn đi du lịch mà không có điểm đến. Những người thích du lịch mù quáng thường ủng hộ cách đi du lịch tự do và dễ dàng để làm những gì họ thích, tận hưởng cuộc sống và theo đuổi những thử thách cũng như hứng thú mà những nơi xa lạ mang lại. Chỉ cần bạn có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và thích đi du lịch thư giãn, bạn có thể lên đường bất cứ lúc nào, dù bạn là một người trẻ hay một cụ ông 80 tuổi. Du lịch mù quáng không phải là một loại hưởng thụ, mà là một loại hưởng thụ trong đau khổ. Trong mắt người bình thường, ưu điểm lớn nhất khi tham gia tour đoàn là bạn không phải lo lắng về việc ăn uống, vui chơi trên đường đi. Tuy nhiên, trong mắt những người mù đam mê du lịch, những “điều khó chịu” này chính là sức hấp dẫn của du lịch miễn phí. ★ Về đặc điểm của “du lịch mù quáng”, một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在流行一种新的旅行方式一一盲游。“盲游”是指在旅行前有意不去设计旅游路线或了解旅游目的地的有关信息,完全是没有目的地游走。喜欢盲游的人一般提倡做自己喜欢的事这种自由自在的旅游方式,享受人生,追求陌生的地方所带来的挑战和刺激。只要你有走遍世界的愿望,喜欢通过旅游的方式去放松心情,不管是年轻人还是80岁的老人,随时都可以出发。盲游不是享受型的,而是苦中作乐型。在一般人看来,参团的最大好处就是一路吃喝玩乐等都不用自己操心,但这些“烦心事”在盲游爱好者看来正是自由行的魅力所在。 ★ 关于“盲游”的特点,不符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cách du lịch mới đang phổ biến hiện nay - du lịch mù quáng. "Du lịch mù quáng" là việc cố ý không lên kế hoạch cho lộ trình du lịch hoặc tìm hiểu thông tin liên quan về điểm đến du lịch trước khi đi du lịch. Nó hoàn toàn đi du lịch mà không có điểm đến. Những người thích du lịch mù quáng thường ủng hộ cách đi du lịch tự do và dễ dàng để làm những gì họ thích, tận hưởng cuộc sống và theo đuổi những thử thách cũng như hứng thú mà những nơi xa lạ mang lại. Chỉ cần bạn có mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và thích đi du lịch thư giãn, bạn có thể lên đường bất cứ lúc nào, dù bạn là một người trẻ hay một cụ ông 80 tuổi. Du lịch mù quáng không phải là một loại hưởng thụ, mà là một loại hưởng thụ trong đau khổ. Trong mắt người bình thường, ưu điểm lớn nhất khi tham gia tour đoàn là bạn không phải lo lắng về việc ăn uống, vui chơi trên đường đi. Tuy nhiên, trong mắt những người mù đam mê du lịch, những “điều khó chịu” này chính là sức hấp dẫn của du lịch miễn phí. ★ Về đặc điểm của “du lịch mù quáng”, một mục không phù hợp với nội dung đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行前已安排好行程 (Du lịch, đi tham quan khám phá trước đã, đã từng (viết tắt của 已经) sắp xếp, bố trí tốt, đẹp hành trình, lộ trình chuyến đi)
- B. 没有目的地轻松行走 (Không có mục đích nhẹ nhõm, thư thái đi lại)
- C. 以旅行方式放松心情 (Lấy, dùng du lịch, đi tham quan khám phá phương thức, cách thức thư giãn, thả lỏng tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- D. 行程中充满刺激挑战 (Hành trình, lộ trình chuyến đi trong, ở giữa tràn ngập, đong đầy kích thích, kích động thách thức, thử thách)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (旅行前已安排好行程 — Lập kế hoạch hành trình trước khi đi du lịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu ai đó hỏi tôi: Làm thế nào để kết bạn với nhiều người Trung Quốc hơn? Tôi sẽ nói với họ: “Khi ở nông thôn, hãy làm như người La Mã vẫn làm”. Sau khi đến Trung Quốc, tôi sống trong những ngôi nhà Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Từ câu “ở đâu” lúc đầu, tôi đã học được tính khiêm tốn của người Trung Quốc; Từ việc vội vàng thanh toán khi ăn, tôi hiểu được tâm lý của người Trung Quốc, không muốn gây rắc rối cho người khác và sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho mình. Vì vậy, tôi đã làm theo phong tục địa phương và vội vã thanh toán hóa đơn với những người bạn Trung Quốc. ★ "Khi mọi người ở nông thôn, hãy làm như người La Mã làm" có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果有人问我:怎么才能跟更多的中国人做朋友呢?我会告诉他们:“入乡随俗。”我来中国后,住在中国人家里,他们对我非常热情。从刚开始的“哪里哪里”,我学会了中国人的谦虚;从吃饭时抢着买单,我明白了中国人不希望给别人找麻烦,愿意自己多出一些钱的心理,于是,我也“人乡随俗”,也和中国朋友抢着买单了。 ★ “人乡随俗”是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu ai đó hỏi tôi: Làm thế nào để kết bạn với nhiều người Trung Quốc hơn? Tôi sẽ nói với họ: “Khi ở nông thôn, hãy làm như người La Mã vẫn làm”. Sau khi đến Trung Quốc, tôi sống trong những ngôi nhà Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Từ câu “ở đâu” lúc đầu, tôi đã học được tính khiêm tốn của người Trung Quốc; Từ việc vội vàng thanh toán khi ăn, tôi hiểu được tâm lý của người Trung Quốc, không muốn gây rắc rối cho người khác và sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho mình. Vì vậy, tôi đã làm theo phong tục địa phương và vội vã thanh toán hóa đơn với những người bạn Trung Quốc. ★ "Khi mọi người ở nông thôn, hãy làm như người La Mã làm" có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住在中国人的家里 (Ở, sống ở Trung Quốc người trong nhà, ở nhà)
- B. 尊重当地人的习惯 (Tôn trọng, kính trọng địa phương, bản địa quen với người)
- C. 经常请别人去吃饭 (Thường xuyên xin, mời người khác đi ăn cơm, dùng bữa)
- D. 认识很多中国朋友 (Quen biết, nhận biết rất nhiều Trung Quốc bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (尊重当地人的习惯 — Tôn trọng phong tục địa phương).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu ai đó hỏi tôi: Làm thế nào để kết bạn với nhiều người Trung Quốc hơn? Tôi sẽ nói với họ: “Khi ở nông thôn, hãy làm như người La Mã vẫn làm”. Sau khi đến Trung Quốc, tôi sống trong những ngôi nhà Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Từ câu “ở đâu” lúc đầu, tôi đã học được tính khiêm tốn của người Trung Quốc; Từ việc vội vàng thanh toán khi ăn, tôi hiểu được tâm lý của người Trung Quốc, không muốn gây rắc rối cho người khác và sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho mình. Vì vậy, tôi đã làm theo phong tục địa phương và vội vã thanh toán hóa đơn với những người bạn Trung Quốc. ★ "Thanh toán" là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果有人问我:怎么才能跟更多的中国人做朋友呢?我会告诉他们:“入乡随俗。”我来中国后,住在中国人家里,他们对我非常热情。从刚开始的“哪里哪里”,我学会了中国人的谦虚;从吃饭时抢着买单,我明白了中国人不希望给别人找麻烦,愿意自己多出一些钱的心理,于是,我也“人乡随俗”,也和中国朋友抢着买单了。 ★ “买单”是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu ai đó hỏi tôi: Làm thế nào để kết bạn với nhiều người Trung Quốc hơn? Tôi sẽ nói với họ: “Khi ở nông thôn, hãy làm như người La Mã vẫn làm”. Sau khi đến Trung Quốc, tôi sống trong những ngôi nhà Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Từ câu “ở đâu” lúc đầu, tôi đã học được tính khiêm tốn của người Trung Quốc; Từ việc vội vàng thanh toán khi ăn, tôi hiểu được tâm lý của người Trung Quốc, không muốn gây rắc rối cho người khác và sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho mình. Vì vậy, tôi đã làm theo phong tục địa phương và vội vã thanh toán hóa đơn với những người bạn Trung Quốc. ★ "Thanh toán" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常给朋友买礼物 (Thường, thường xuyên cho bạn bè mua quà tặng)
- B. 请人去家里吃饭 (Xin, mời người đi trong nhà, ở nhà ăn cơm, dùng bữa)
- C. 吃饭时主动付钱 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ chủ động, tự giác tích cực trả tiền, thanh toán tiền)
- D. 自己付自己的钱 (Tự mình, bản thân trả tiền, thanh toán tiền của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (吃饭时主动付钱 — Chủ động thanh toán khi ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★Tại sao nhà vua lại ra lệnh cho học giả hết lần này đến lần khác giảm bớt sách vở?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从前有一位国王,在他的领导下,人民生活得幸福而满足。但是国王担心他死后人民不能继续过幸福的日子,于是就把国内最有学问的人找来,命令他们去找一个能保证人民生活永远幸福的法则。一个月后,三位学者把三本厚厚的书送到国王面前说:“天下的知识都集中在这三本书里了,只要人们读完它们,就能保证他们的生活永远幸福。”国王不满意,认为人民不会花那么多时间来看书,所以他命令这些学者再继续去找。两个月后,学者们把三本书变成了一本,可国王还是不满意。又过了二个月,学者们把一张纸交给国王。国王看后非常满意地说:“很好,只要我的人民以后都能按照这条法则去做,我相信他们一定能永远过着富裕幸福的生活。”其实,这张纸上只写了一句话:天下没有不劳而获的东西。 ★ 国王为什么命令学者将书一减再减?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★Tại sao nhà vua lại ra lệnh cho học giả hết lần này đến lần khác giảm bớt sách vở?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人民不会花很多时间读书 (Nhân dân, quần chúng nhân dân không biết hoa rất nhiều thời gian đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 内容太难,人们很难读懂 (Nội dung quá khó, khó khăn mọi người, con người trong xã hội rất khó, khó khăn đọc hiểu, hiểu biết)
- C. 能看懂书的人毕竟是少数 (Có thể nhìn, xem hiểu, hiểu biết người sách rốt cuộc, suy cho cùng là, phải thiểu số, số ít)
- D. 内容太复杂且看不出重点 (Nội dung quá phức tạp nhìn, xem không ra, xuất hiện trọng điểm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人民不会花很多时间读书 — Mọi người không dành nhiều thời gian để đọc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★ “Quy luật cuộc sống luôn hạnh phúc” này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前有一位国王,在他的领导下,人民生活得幸福而满足。但是国王担心他死后人民不能继续过幸福的日子,于是就把国内最有学问的人找来,命令他们去找一个能保证人民生活永远幸福的法则。一个月后,三位学者把三本厚厚的书送到国王面前说:“天下的知识都集中在这三本书里了,只要人们读完它们,就能保证他们的生活永远幸福。”国王不满意,认为人民不会花那么多时间来看书,所以他命令这些学者再继续去找。两个月后,学者们把三本书变成了一本,可国王还是不满意。又过了二个月,学者们把一张纸交给国王。国王看后非常满意地说:“很好,只要我的人民以后都能按照这条法则去做,我相信他们一定能永远过着富裕幸福的生活。”其实,这张纸上只写了一句话:天下没有不劳而获的东西。 ★ 这条“生活永远幸福法则”告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa có một vị vua. Dưới sự lãnh đạo của ông, người dân sống hạnh phúc và mãn nguyện. Nhưng nhà vua lo ngại dân chúng sẽ không thể tiếp tục sống hạnh phúc sau khi ông qua đời nên đã triệu tập những người hiểu biết nhất trong nước và ra lệnh cho họ tìm ra một đạo luật có thể đảm bảo cuộc sống của dân chúng luôn được hạnh phúc. Một tháng sau, ba học giả gửi ba cuốn sách dày đến gặp nhà vua và nói: “Tất cả kiến thức trên thế giới đều tập trung trong ba cuốn sách này. Chỉ cần người ta đọc chúng, họ có thể đảm bảo rằng cuộc sống của họ sẽ luôn hạnh phúc”. Nhà vua không hài lòng và cho rằng mọi người sẽ không dành nhiều thời gian để đọc sách nên ra lệnh cho các học giả này tiếp tục tìm kiếm. Hai tháng sau, các học giả gộp ba cuốn sách thành một nhưng nhà vua vẫn chưa hài lòng. Sau hai tháng nữa, các học giả trao một mảnh giấy cho nhà vua. Sau khi đọc xong, nhà vua vô cùng hài lòng nói: "Rất tốt. Chỉ cần sau này thần dân của ta có thể tuân theo quy tắc này, ta tin rằng họ sẽ sống một cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc mãi mãi." Trên thực tế, trên mảnh giấy này chỉ có một câu viết: Trên đời không có thứ gì mà không có được. ★ “Quy luật cuộc sống luôn hạnh phúc” này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活富足不必辛苦工作 (Cuộc sống, sinh hoạt sung túc, no đủ dồi dào không cần, không nhất thiết vất vả, gian khổ làm việc, công việc)
- B. 国家富裕人民才能幸福 (Đất nước giàu có, khá giả nhân dân, quần chúng nhân dân tài năng, năng lực hạnh phúc)
- C. 只有努力工作才能幸福 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc tài năng, năng lực hạnh phúc)
- D. 做任何事都得注意方法 (Làm, chế tạo bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều chú ý, lưu ý phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (只有努力工作才能幸福 — Chỉ khi làm việc chăm chỉ bạn mới có thể hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-04
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
给妹妹 / 李教授 / 寄过 / 钱 / 先后 / 几次
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo sư Li đã nhiều lần gửi tiền cho em gái.
✓ Đáp án chuẩn 李教授先后给妹妹寄过几次钱。
• Câu đề bài: 给妹妹 / 李教授 / 寄过 / 钱 / 先后 / 几次
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Li đã nhiều lần gửi tiền cho em gái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 李教授 (giáo sư, giảng dạy Lý (họ Lý)
- Phó từ làm trạng ngữ: 先后 (xiānhòu — lần lượt, trước sau)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给妹妹 (cho em gái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 寄过 (gửi (thư từ, bưu kiện) đã từng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 几次 (mấy, vài (jǐ) lần)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 钱 (qián — tiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “李教授先后给妹妹寄过几次钱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài viết này sẽ tốt hơn nếu có một chút thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn 这篇文章稍微改一下就更好了。
• Câu đề bài: 稍微 / 这篇文章 / 一下 / 了 / 改 / 就 / 更好
• Nghĩa tiếng Việt: Bài viết này sẽ tốt hơn nếu có một chút thay đổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Danh từ: 稍微 (shāo wēi — hơi, một chút)
- Động từ vị ngữ: 改 (gǎi — sửa, sửa đổi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一下 (một dưới)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 更好 (hơn tốt, đẹp)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇文章稍微改一下就更好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp kéo dài hơn năm giờ.
✓ Đáp án chuẩn 会议竟然一直开了五个多小时。
• Câu đề bài: 会议 / 五个多小时 / 开 / 一直 / 了 / 竟然
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp kéo dài hơn năm giờ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 会议 (huì yì — cuộc họp)
- Phó từ làm trạng ngữ: 竟然 (jìng rán — lại có thể, không ngờ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一直 (yìzhí — luôn)
- Động từ vị ngữ: 开 (kāi — mở, lái (xe))
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 五个多小时 (Số năm (5) cái, con nhiều tiếng đồng hồ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “会议竟然一直开了五个多小时。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng để bị lừa bởi những lời nói đẹp đẽ của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn 你千万别被他的漂亮话给骗了。
• Câu đề bài: 千万 / 你 / 他的 / 被 / 给 / 骗了 / 漂亮话 / 别
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng để bị lừa bởi những lời nói đẹp đẽ của anh ấy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 千万 (qiān wàn — nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Định ngữ bổ nghĩa: 他的 (của anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 漂亮话 (lời nói, câu chuyện đẹp)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
- Động từ vị ngữ: 骗了 (lừa dối, lừa gạt rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你千万别被他的漂亮话给骗了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrận đấu cầu lông quốc tế này rất đáng xem.
✓ Đáp án chuẩn 这场国际羽毛球比赛值得一看。
• Câu đề bài: 这场 / 值得 / 比赛 / 国际 / 看 / 一 / 羽毛球
• Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu cầu lông quốc tế này rất đáng xem.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场 (đây, này buổi, trận)
- Danh từ: 国际 (guó jì — quốc tế)
- Danh từ: 羽毛球 (yǔ máo qiú — môn cầu lông, quả cầu lông)
- Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
- Động từ năng nguyện: 值得 (zhí de — xứng đáng, đáng giá)
- Số từ: 一 (yī — một)
- Động từ vị ngữ: 看 (kàn / kān — nhìn, xem)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场国际羽毛球比赛值得一看。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVui lòng sắp xếp các bảng theo thứ tự ban đầu.
✓ Đáp án chuẩn 请把桌子按原来的顺序排列整齐。
• Câu đề bài: 桌子 / 请 / 原来的 / 把 / 按 / 排列 / 顺序 / 整齐
• Nghĩa tiếng Việt: Vui lòng sắp xếp các bảng theo thứ tự ban đầu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 桌子 (zhuō zi — cái bàn)
- Động từ vị ngữ: 按 (àn — theo, căn cứ theo)
- Định ngữ bổ nghĩa: 原来的 (hóa ra, vốn dĩ của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 顺序 (shùn xù — thứ tự, tuần tự)
- Danh từ: 排列 (pái liè — sắp xếp, xếp hàng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 整齐 (zhěng qí — ngay ngắn, đều đặn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把桌子按原来的顺序排列整齐。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty sẵn sàng hỗ trợ những người có năng lực.
✓ Đáp án chuẩn 公司愿意给符合条件的人提供帮助。
• Câu đề bài: 愿意 / 给 / 条件 / 帮助 / 的 / 人 / 符合 / 提供 / 公司
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty sẵn sàng hỗ trợ những người có năng lực.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
- Động từ năng nguyện: 愿意 (yuàn yì — sẵn lòng, bằng lòng)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Động từ vị ngữ: 条件 (tiáo jiàn — điều kiện, tiêu chuẩn)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 人 (rén — người)
- Danh từ: 提供 (tí gōng — cung cấp, mang lại)
- Động từ vị ngữ: 帮助 (bāng zhù — giúp đỡ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司愿意给符合条件的人提供帮助。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASử dụng thẻ tín dụng không phù hợp với thói quen chi tiêu của người cao tuổi.
✓ Đáp án chuẩn 用信用卡不符合老年人的消费习惯。
• Câu đề bài: 不 / 用 / 符合 / 习惯 / 老年人的 / 消费 / 信用卡
• Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng thẻ tín dụng không phù hợp với thói quen chi tiêu của người cao tuổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 信用卡 (xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 老年人的 (Tuổi già, tuổi cao niên người)
- Động từ vị ngữ: 消费 (xiāo fèi — tiêu dùng, chi tiêu)
- Động từ vị ngữ: 习惯 (xí guàn — quen với)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “用信用卡不符合老年人的消费习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh dần dần thích nghi với môi trường tự nhiên phức tạp của địa phương.
✓ Đáp án chuẩn 他逐渐适应了当地复杂的自然环境。
• Câu đề bài: 适应了 / 他 / 复杂的 / 逐渐 / 自然 / 环境 / 当地
• Nghĩa tiếng Việt: Anh dần dần thích nghi với môi trường tự nhiên phức tạp của địa phương.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 适应了 (thích nghi, thích ứng rồi)
- Danh từ: 当地 (dāng dì — địa phương, bản địa)
- Định ngữ bổ nghĩa: 复杂的 (phức tạp của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 自然 (zì rán — tự nhiên, giới tự nhiên)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 环境 (huán jìng — môi trường)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他逐渐适应了当地复杂的自然环境。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc giảm cân này hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn y tế quốc gia.
✓ Đáp án chuẩn 这种减肥药完全符合国家的健康标准。
• Câu đề bài: 符合 / 这种 / 完全 / 健康 / 国家的 / 标准 / 减肥药
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc giảm cân này hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn y tế quốc gia.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 减肥药 (thuốc giảm cân)
- Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 国家的 (đất nước của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 标准 (biāo zhǔn — tiêu chuẩn, chuẩn mực)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种减肥药完全符合国家的健康标准。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo con đã ăn hết số cá trên đĩa.
✓ Đáp án chuẩn 小猫把盘子里的鱼吃光了。
• Câu đề bài: 【关键词】:光 (ánh sáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con đã ăn hết số cá trên đĩa. (Chú mèo nằm ngủ cạnh chiếc đĩa đã ăn sạch)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “光” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chú mèo nằm ngủ cạnh chiếc đĩa đã ăn sạch) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “小猫把盘子里的鱼吃光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang nhập mật khẩu thẻ ngân hàng của mình.
✓ Đáp án chuẩn 他正在输银行卡密码。
• Câu đề bài: 【关键词】:密码 (Mật khẩu)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang nhập mật khẩu thẻ ngân hàng của mình. (Nhập mật khẩu thẻ ngân hàng tại cây ATM)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “密码” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Nhập mật khẩu thẻ ngân hàng tại cây ATM) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他正在输银行卡密码。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy lo lắng về công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn 他为工作而感到烦恼。
• Câu đề bài: 【关键词】:烦恼 (rắc rối)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lo lắng về công việc của mình. (Chàng trai ngồi ôm đầu lo lắng vì áp lực)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “烦恼” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai ngồi ôm đầu lo lắng vì áp lực) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他为工作而感到烦恼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy nghe nhạc và chơi game.
✓ Đáp án chuẩn 他一边听音乐一边玩儿游戏。
• Câu đề bài: 【关键词】:一边 (sang một bên)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nghe nhạc và chơi game. (Chàng trai vừa đeo tai nghe nhạc vừa dùng máy tính)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “一边” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai vừa đeo tai nghe nhạc vừa dùng máy tính) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他一边听音乐一边玩儿游戏。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy là một cô bé sôi nổi và năng động.
✓ Đáp án chuẩn 她是个活泼、好动的小女孩。
• Câu đề bài: 【关键词】:活泼 (Sống động)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy là một cô bé sôi nổi và năng động. (Bé gái hoạt bát tươi cười giơ hai bàn tay)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “活泼” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Bé gái hoạt bát tươi cười giơ hai bàn tay) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她是个活泼、好动的小女孩。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile