Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。 ★ “我”做过京剧演员。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi rất thích Kinh kịch và thỉnh thoảng hát vài câu ở nhà. Tôi lớn lên nghe Kinh kịch. Khi tôi 10 tuổi, mẹ tôi gửi tôi đi học Kinh kịch, kéo dài 10 năm. Khi biểu diễn Kinh kịch, tôi cũng thường xuyên đóng phim. Dần dần, tôi bắt đầu có hứng thú với điện ảnh nên đăng ký vào trường điện ảnh. — ★"Tôi" từng là diễn viên Kinh kịch.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我妈妈非常喜欢京剧,偶尔也在家里唱两句,我是听着京剧长大的。10岁那年妈妈送我去学京剧,这一学就是10年。在演出京剧的同时,我也经常演电影,慢慢儿地我对电影也有了兴趣,于是就考了电影学院。” với nhận định “★ “我”做过京剧演员。” (“Tôi” từng là một diễn viên Kinh kịch.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Hút thuốc và uống rượu cùng lúc là thói quen của nhiều người. Thực tế, làm như vậy rất có hại cho cơ thể. Bởi rượu sẽ làm tăng tốc độ cơ thể hấp thụ các chất có hại trong thuốc lá, khiến các chất độc hại này lan ra khắp cơ thể nhanh chóng, từ đó làm tăng độc tính của thuốc lá. Ngoài ra, thuốc lá còn sẽ làm chậm quá trình đào thải rượu ra khỏi cơ thể và làm trầm trọng thêm tình trạng nghiện rượu. — ★Không bao giờ hút thuốc khi đang uống rượu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一边抽烟一边喝酒是很多人的习惯,其实这样做对身体很不好。因为酒会加快身体对香烟中有害物质的吸收速度,使有毒物质很快传遍全身,这样就增加了烟的毒性。另外,香烟还会减慢酒精排出体外的速度,加重酒精中毒。 ★ 喝酒时千万别抽烟。
• Nghĩa tiếng Việt: Hút thuốc và uống rượu cùng lúc là thói quen của nhiều người. Thực tế, làm như vậy rất có hại cho cơ thể. Bởi rượu sẽ làm tăng tốc độ cơ thể hấp thụ các chất có hại trong thuốc lá, khiến các chất độc hại này lan ra khắp cơ thể nhanh chóng, từ đó làm tăng độc tính của thuốc lá. Ngoài ra, thuốc lá còn sẽ làm chậm quá trình đào thải rượu ra khỏi cơ thể và làm trầm trọng thêm tình trạng nghiện rượu. — ★Không bao giờ hút thuốc khi đang uống rượu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一边抽烟一边喝酒是很多人的习惯,其实这样做对身体很不好。因为酒会加快身体对香烟中有害物质的吸收速度,使有毒物质很快传遍全身,这样就增加了烟的毒性。另外,香烟还会减慢酒精排出体外的速度,加重酒精中毒。” với nhận định “★ 喝酒时千万别抽烟。” (Không bao giờ hút thuốc trong khi uống rượu.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
địa điểm. Tất nhiên, không ai nghĩ rằng lợn cũng giống con người. Thực tế, lợn biết học, thậm chí nhiều năm sau không bao giờ quên và có ý thức định hướng rất cao. — ★Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 的地方。当然,没有人认为猪跟人有什么相似之处。其实,猪懂得学习,即使几年后也不会忘记,并且具有很强的方向感。 ★ 猪比人们想象的聪明。
• Nghĩa tiếng Việt: địa điểm. Tất nhiên, không ai nghĩ rằng lợn cũng giống con người. Thực tế, lợn biết học, thậm chí nhiều năm sau không bao giờ quên và có ý thức định hướng rất cao. — ★Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “的地方。当然,没有人认为猪跟人有什么相似之处。其实,猪懂得学习,即使几年后也不会忘记,并且具有很强的方向感。” với nhận định “★ 猪比人们想象的聪明。” (Lợn thông minh hơn mọi người nghĩ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Theo một cuộc khảo sát, đàn ông mất nhiều thời gian hơn phụ nữ để nhịp tim trở lại bình thường sau khi nhận được lời xin lỗi, cho thấy đàn ông sẽ tức giận hơn khi nghe ai đó xin lỗi. Và những phụ nữ bị tổn thương và sau đó nhận được lời xin lỗi ít có khả năng mắc bệnh tim hơn những người không nhận được lời xin lỗi, điều này chắc chắn tốt cho sức khỏe của họ. — ★Người hay xin lỗi thường khỏe mạnh hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一项调查结果显示,男人在收到道歉后心跳恢复到正常速度的时间要比女性长,这说明男人听到别人道歉时会更生气。而与没有收到道歉相比,那些受到伤害后又收到道歉的女人得心脏病的可能要小一些,这肯定有利于她们的健康。 ★ 经常道歉的人更健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo một cuộc khảo sát, đàn ông mất nhiều thời gian hơn phụ nữ để nhịp tim trở lại bình thường sau khi nhận được lời xin lỗi, cho thấy đàn ông sẽ tức giận hơn khi nghe ai đó xin lỗi. Và những phụ nữ bị tổn thương và sau đó nhận được lời xin lỗi ít có khả năng mắc bệnh tim hơn những người không nhận được lời xin lỗi, điều này chắc chắn tốt cho sức khỏe của họ. — ★Người hay xin lỗi thường khỏe mạnh hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一项调查结果显示,男人在收到道歉后心跳恢复到正常速度的时间要比女性长,这说明男人听到别人道歉时会更生气。而与没有收到道歉相比,那些受到伤害后又收到道歉的女人得心脏病的可能要小一些,这肯定有利于她们的健康。” với nhận định “★ 经常道歉的人更健康。” (Những người xin lỗi thường khỏe mạnh hơn.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Lượng calo trong thức ăn của người bệnh cảm lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi của cơ thể người bệnh. Khi bị cảm, sốt nên ăn những món ăn nhẹ nhàng, thanh đạm. Nếu bạn ăn trứng có hàm lượng protein cao hơn vào thời điểm này sẽ làm tăng nhiệt độ cơ thể và làm trầm trọng thêm các triệu chứng cảm lạnh. Sau khi cơn sốt giảm bớt, bạn có thể bổ sung thêm một số thực phẩm giàu protein. — ★ Nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm, sốt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 感冒病人食物中的热量多少直接影响着病人身体的恢复速度。感冒发烧时应该吃些清淡少油的食物,如果这时吃蛋白质含量较高的鸡蛋就会增加身体热量,加重感冒症状。退烧后可以补充些高蛋白食物。 ★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Lượng calo trong thức ăn của người bệnh cảm lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phục hồi của cơ thể người bệnh. Khi bị cảm, sốt nên ăn những món ăn nhẹ nhàng, thanh đạm. Nếu bạn ăn trứng có hàm lượng protein cao hơn vào thời điểm này sẽ làm tăng nhiệt độ cơ thể và làm trầm trọng thêm các triệu chứng cảm lạnh. Sau khi cơn sốt giảm bớt, bạn có thể bổ sung thêm một số thực phẩm giàu protein. — ★ Nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm, sốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “感冒病人食物中的热量多少直接影响着病人身体的恢复速度。感冒发烧时应该吃些清淡少油的食物,如果这时吃蛋白质含量较高的鸡蛋就会增加身体热量,加重感冒症状。退烧后可以补充些高蛋白食物。” với nhận định “★ 感冒发烧时应该多吃鸡蛋。” (Bạn nên ăn nhiều trứng hơn khi bị cảm lạnh hoặc sốt.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!” ★ 这对父子想拥有自己的车。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai cha con đi ngang qua cổng một khách sạn cao cấp và nhìn thấy một chiếc ô tô sang trọng. Người con khịt mũi nói với bố: “Người đi loại xe này chắc trong bụng không có kiến thức gì cả!” Người cha trả lời: “Người nói như vậy chắc chắn không có tiền trong túi!” - ★Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一对父子经过一家高级饭店门口,看到一辆豪华汽车。儿子哼了一声,对父亲说:“坐这种车的人,肚子里一定没有学问!”父亲回答:“说这种话的人,口袋里一定没有钱!”” với nhận định “★ 这对父子想拥有自己的车。” (Hai cha con muốn sở hữu ô tô riêng.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một cô gái nhìn thấy hai đôi bông tai giống hệt nhau trong một cửa hàng. Một cặp có giá 550 nhân dân tệ, trong khi cặp còn lại chỉ có giá 250 nhân dân tệ. Cô ấy rất phấn khích và ngay lập tức mua đôi bông tai trị giá 250 nhân dân tệ và kiêu hãnh bước ra khỏi cửa hàng. Trước khi ra ngoài, cô nghe thấy người bán hàng bên trong thì thầm: "Phương pháp này thật sự có hiệu quả. Hôm nay chúng tôi đã bán được 5 đôi!" - ★Cô ấy mua khuyên tai giảm giá.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个女孩在一家商店看到两对完全一样的耳环,一对是550元,另一对却只标价250元。她非常兴奋,立刻买下了250元的耳环,得意地走出店门。出门前,她听到里面的售货员悄悄地议论:“这个办法真有效,今天已经卖出去5对了!” ★ 她买了打折的耳环。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cô gái nhìn thấy hai đôi bông tai giống hệt nhau trong một cửa hàng. Một cặp có giá 550 nhân dân tệ, trong khi cặp còn lại chỉ có giá 250 nhân dân tệ. Cô ấy rất phấn khích và ngay lập tức mua đôi bông tai trị giá 250 nhân dân tệ và kiêu hãnh bước ra khỏi cửa hàng. Trước khi ra ngoài, cô nghe thấy người bán hàng bên trong thì thầm: "Phương pháp này thật sự có hiệu quả. Hôm nay chúng tôi đã bán được 5 đôi!" - ★Cô ấy mua khuyên tai giảm giá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个女孩在一家商店看到两对完全一样的耳环,一对是550元,另一对却只标价250元。她非常兴奋,立刻买下了250元的耳环,得意地走出店门。出门前,她听到里面的售货员悄悄地议论:“这个办法真有效,今天已经卖出去5对了!”” với nhận định “★ 她买了打折的耳环。” (Cô mua bông tai giảm giá.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người quan tâm đến những người trông giống họ hơn là người thân của họ. Các nhà nghiên cứu đã hỏi nhiều người trả lời bằng những bức ảnh được tổng hợp thông qua công nghệ: “Khi hai người này gặp nguy hiểm, bạn muốn giúp đỡ ai hơn?” Kết quả là 2/3 số người đã chọn những bức ảnh giống họ. — ★Mọi người thích giúp đỡ những người giống mình hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 研究发现,与自己的亲戚相比,人们对那些长得跟自己很像的人兴趣更浓。研究人员拿着通过技术合成的照片询问多个受访者:“当这两个人遇到危险时,你更愿意帮助谁?”结果,三分之二的人选择了长得跟自己很像的照片。 ★ 人们更爱帮和自己长得像的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mọi người quan tâm đến những người trông giống họ hơn là người thân của họ. Các nhà nghiên cứu đã hỏi nhiều người trả lời bằng những bức ảnh được tổng hợp thông qua công nghệ: “Khi hai người này gặp nguy hiểm, bạn muốn giúp đỡ ai hơn?” Kết quả là 2/3 số người đã chọn những bức ảnh giống họ. — ★Mọi người thích giúp đỡ những người giống mình hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “研究发现,与自己的亲戚相比,人们对那些长得跟自己很像的人兴趣更浓。研究人员拿着通过技术合成的照片询问多个受访者:“当这两个人遇到危险时,你更愿意帮助谁?”结果,三分之二的人选择了长得跟自己很像的照片。” với nhận định “★ 人们更爱帮和自己长得像的人。” (Mọi người thích giúp đỡ những người trông giống mình.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Uống đồ uống thể thao mà không tập thể dục không những không tốt cho cơ thể mà còn làm tăng gánh nặng cho tim. Bởi vì chức năng của đồ uống thể thao là bổ sung nước và chất dinh dưỡng bị mất trong quá trình tập luyện, duy trì và nâng cao khả năng tập luyện, tăng tốc độ phục hồi cơ thể. — ★Bạn không nên uống đồ uống thể thao nếu không đổ mồ hôi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在没有运动的情况下喝运动饮料不但对身体没有好处,反而会加重心脏负担。因为运动饮料的作用是补充运动时失去的水分和营养,保持、提高运动能力,加快身体恢复速度。 ★ 没出汗不宜喝运动饮料。
• Nghĩa tiếng Việt: Uống đồ uống thể thao mà không tập thể dục không những không tốt cho cơ thể mà còn làm tăng gánh nặng cho tim. Bởi vì chức năng của đồ uống thể thao là bổ sung nước và chất dinh dưỡng bị mất trong quá trình tập luyện, duy trì và nâng cao khả năng tập luyện, tăng tốc độ phục hồi cơ thể. — ★Bạn không nên uống đồ uống thể thao nếu không đổ mồ hôi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在没有运动的情况下喝运动饮料不但对身体没有好处,反而会加重心脏负担。因为运动饮料的作用是补充运动时失去的水分和营养,保持、提高运动能力,加快身体恢复速度。” với nhận định “★ 没出汗不宜喝运动饮料。” (Không nên uống đồ uống thể thao nếu bạn không đổ mồ hôi.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Một người đàn ông bước ra khỏi khách sạn Quốc tế và bắt taxi ngay trước cửa. “Tới khách sạn quốc tế.” Nói xong anh ngủ ngon lành. Tài xế giật mình, nhanh chóng đẩy người đàn ông dậy: "Thưa ông, đây là khách sạn Quốc tế!" Người đàn ông lấy tiền ra và đưa cho tài xế. Trước khi xuống xe, anh lo lắng nói: "Sau này đừng lái xe quá nhanh, nguy hiểm!" - ★Tài xế lái xe rất nhanh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个人走出国际饭店,上了门口的一辆出租车。“去国际饭店。”说完,他就呼呼地睡着了,司机吃了一惊,连忙推醒那人:“先生,这就是国际饭店哪!”那人拿出钱给司机,下车前又关心地说:“以后别开太快了,危险!” ★ 司机车开得很快。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông bước ra khỏi khách sạn Quốc tế và bắt taxi ngay trước cửa. “Tới khách sạn quốc tế.” Nói xong anh ngủ ngon lành. Tài xế giật mình, nhanh chóng đẩy người đàn ông dậy: "Thưa ông, đây là khách sạn Quốc tế!" Người đàn ông lấy tiền ra và đưa cho tài xế. Trước khi xuống xe, anh lo lắng nói: "Sau này đừng lái xe quá nhanh, nguy hiểm!" - ★Tài xế lái xe rất nhanh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一个人走出国际饭店,上了门口的一辆出租车。“去国际饭店。”说完,他就呼呼地睡着了,司机吃了一惊,连忙推醒那人:“先生,这就是国际饭店哪!”那人拿出钱给司机,下车前又关心地说:“以后别开太快了,危险!”” với nhận định “★ 司机车开得很快。” (Người tài xế cho xe chạy rất nhanh.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người đàn ông: Đồ giặt ở đâu? Hãy giúp tôi giặt tất nữa nhé! - Người phụ nữ: Mẹ kiếp! Ý nghĩ đẹp đẽ! - Hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:洗衣服呢?帮我把袜子也洗洗呗! 女:去你的!想得美! 问:女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ giặt ở đâu? Hãy giúp tôi giặt tất nữa nhé! - Người phụ nữ: Mẹ kiếp! Ý nghĩ đẹp đẽ! - Hỏi: Thái độ của người phụ nữ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得意 (dé yì: tự hào)
- B. 拒绝 (jù jué: từ chối, cự tuyệt)
- C. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- D. 客气 (kèqi: khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (拒绝 — từ chối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请您回到座位上,等平稳后洗手间才能用! 男:哦,对不起! 问:对话可能发生在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin vui lòng quay lại chỗ ngồi và đợi cho đến khi tình hình ổn định mới có thể sử dụng nhà vệ sinh! - Người đàn ông: Ồ, xin lỗi! — Q: Cuộc trò chuyện có thể diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- D. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Đúng như mong đợi của một chuyên gia máy tính, tôi đã sửa nó chỉ trong vài cú nhấp chuột. —Nam: Tôi không thể nói tôi là chuyên gia, tôi chỉ biết một vài điều thôi. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:真不愧是电脑专家呀,三下两下就修好了。 男:专家谈不上,只是略通一二。 问:女的在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đúng như mong đợi của một chuyên gia máy tính, tôi đã sửa nó chỉ trong vài cú nhấp chuột. —Nam: Tôi không thể nói tôi là chuyên gia, tôi chỉ biết một vài điều thôi. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼓励人 (người khuyến khích, động viên)
- B. 安慰人 (người an ủi, động viên)
- C. 表扬人 (người khen ngợi, biểu dương)
- D. 帮助人 (người giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (表扬人 — khen ngợi mọi người) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi nghe nói khi làm việc ở công ty nước ngoài, bạn thường phải làm thêm giờ. Nếu bạn phạm sai lầm, bạn sẽ bị sa thải. Điều này có đúng không? —Nữ: Làm sao được? Công ty sẽ tạo cơ hội cho nhân viên sửa chữa lỗi lầm của mình. Trên thực tế, cả công ty nhà nước và công ty nước ngoài đều theo đuổi hiệu quả cao, nhưng điều quan trọng nhất là yêu cầu nhân viên phải có trách nhiệm với công việc của mình. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi làm việc ở công ty nước ngoài là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说在外企工作要常常加班,如果犯了错误,就会被炒鱿鱼,是这样吗? 女:哪能呢?公司会给员工改正错误的机会。其实无论是国企还是外企,都会追求高 效率,但最重要的还是要求员工对工作负责。 问:在外企工作最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi nghe nói khi làm việc ở công ty nước ngoài, bạn thường phải làm thêm giờ. Nếu bạn phạm sai lầm, bạn sẽ bị sa thải. Điều này có đúng không? —Nữ: Làm sao được? Công ty sẽ tạo cơ hội cho nhân viên sửa chữa lỗi lầm của mình. Trên thực tế, cả công ty nhà nước và công ty nước ngoài đều theo đuổi hiệu quả cao, nhưng điều quan trọng nhất là yêu cầu nhân viên phải có trách nhiệm với công việc của mình. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi làm việc ở công ty nước ngoài là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少犯错 (Ít, thiếu phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
- B. 高效率 (Hiệu quả cao, hiệu suất cao)
- C. 责任心 (tim, trái tim trách nhiệm, nghĩa vụ)
- D. 有追求 (có theo đuổi, mưu cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (责任心 — Trách nhiệm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Lão Zhang nói dạo này tiền hơi eo hẹp, bố mẹ anh ấy đều phải nhập viện. —Nữ: Tôi đã biết khi tôi yêu cầu anh ấy trả lại tiền thì anh ấy sẽ khóc lóc nghèo khổ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Lão Chương?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:老张说最近手头儿有点儿紧,父母都住院了。 女:我早就知道一说还钱他肯定哭穷。 问:女的认为老张怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lão Zhang nói dạo này tiền hơi eo hẹp, bố mẹ anh ấy đều phải nhập viện. —Nữ: Tôi đã biết khi tôi yêu cầu anh ấy trả lại tiền thì anh ấy sẽ khóc lóc nghèo khổ. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về Lão Chương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活困难 (cuộc sống, sinh hoạt khó khăn, gian khổ)
- B. 对父母好 (Đối với cha mẹ, phụ mẫu tốt, đẹp)
- C. 没有钱还 (Không có tiền vẫn)
- D. 不想还钱 (Không muốn vẫn tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不想还钱 — Không muốn trả lại tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Cô không nhớ lỗi lầm của kẻ ác, làm ơn thả tôi ra! — Nữ: Nếu không cho ngươi một ít manh mối, ngươi sẽ không có trí nhớ lâu! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您大人不记小人过,放我一马吧! 女:不给你点儿颜色看看,你是不会长记性的! 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cô không nhớ lỗi lầm của kẻ ác, làm ơn thả tôi ra! — Nữ: Nếu không cho ngươi một ít manh mối, ngươi sẽ không có trí nhớ lâu! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说错了话 (Nói, phát biểu sai, nhầm rồi lời nói, câu chuyện)
- B. 想学骑马 (Muốn học, học tập cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 做错了事 (Làm sai rồi việc, sự việc)
- D. 总爱忘事 (Tổng, toàn bộ yêu, yêu thích quên, lãng quên việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (做错了事 — đã làm gì đó sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:房子有了,你们也谈好几年了,选个日子就把事儿办了吧! 男:等等吧,等工作有点儿成绩再说。 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng tôi có một ngôi nhà, và bạn đã nói về nó được vài năm rồi. Chúng ta hãy chọn một ngày và giải quyết vấn đề! —Nam: Hãy đợi cho đến khi bạn đạt được kết quả nào đó trong công việc. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 装修房子 (ngôi nhà, căn nhà trang trí nội thất, sửa chữa tân trang nhà)
- B. 找个工作 (Tìm kiếm cái, con làm việc, công việc)
- C. 赶快结婚 (nhanh lên, khẩn trương kết hôn, lập gia đình)
- D. 找女朋友 (tìm kiếm bạn gái, người yêu (nữ))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (赶快结婚 — Kết hôn nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bây giờ tôi đã bỏ thuốc lá, tính tình tôi lại trở nên tồi tệ hơn, lần nào tôi cũng đập bàn! —Nam: Dongdong chiều chuộng em quá, nếu bây giờ anh không quan tâm, không biết sau này anh sẽ làm gì! — Câu hỏi: Phụ nữ hy vọng đàn ông không làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这烟戒了,脾气又长了,动不动就拍桌子! 男:冬冬让你惯得没个样,现在不管,以后还不知道会做出什么事来呢! 问:女的希望男的不要怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ tôi đã bỏ thuốc lá, tính tình tôi lại trở nên tồi tệ hơn, lần nào tôi cũng đập bàn! —Nam: Dongdong chiều chuộng em quá, nếu bây giờ anh không quan tâm, không biết sau này anh sẽ làm gì! — Câu hỏi: Phụ nữ hy vọng đàn ông không làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- B. 参加运动 (tham gia, tham dự thể thao, vận động)
- C. 情绪激动 (tâm trạng, cảm xúc xúc động, kích động)
- D. 改掉习惯 (Sửa, sửa đổi rơi, rụng quen với)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (情绪激动 — cảm động) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Với tất cả những điều này, tôi nên bắt đầu từ đâu? —Nam: Khi mới đến đây, tôi không hiểu được gì cả, nhưng dần dần mọi thứ trở nên tốt hơn! — Hỏi: Người phụ nữ đó đã gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这一堆的事儿,我从哪儿开始好呢? 男:我刚来时也是什么事都摸不着头脑,慢慢儿就好了! 问:女的遇到了什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Với tất cả những điều này, tôi nên bắt đầu từ đâu? —Nam: Khi mới đến đây, tôi không hiểu được gì cả, nhưng dần dần mọi thứ trở nên tốt hơn! — Hỏi: Người phụ nữ đó đã gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不了解情况 (Không thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin tình hình, hoàn cảnh)
- B. 跟同事不合 : (Với đồng nghiệp không hợp, kết hợp)
- C. 不熟悉环境 (Không quen thuộc, am hiểu môi trường)
- D. 总是做错事 (Luôn luôn làm sai việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不了解情况 — Không hiểu tình hình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Khi anh kiếm được tiền, anh nhất định sẽ đưa em đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nữ: Đừng chỉ nói những lời tử tế, hãy hành động! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:等我赚了钱,我一定带你去世界各地旅行! 女:别光说漂亮话,拿出点儿行动来! 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Khi anh kiếm được tiền, anh nhất định sẽ đưa em đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nữ: Đừng chỉ nói những lời tử tế, hãy hành động! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快点儿作决定 (Nhanh lên, khẩn trương một chút làm việc, tác phẩm quyết định)
- B. 多说好听的 (Nhiều nói, phát biểu êm tai, hay (nhạc)
- C. 打扮漂亮点儿 (Trang điểm, ăn diện đẹp giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 别只说不做 (Đừng con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu không làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (别只说不做 — Đừng chỉ nói mà đừng làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Để tôi bàn bạc với Lão Vương. —Nam: Chúng ta còn bàn chuyện gì nữa đây? Ai mà không biết rằng bạn là người có tiếng nói cuối cùng trong mọi việc lớn nhỏ trong gia đình mình? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:等我跟老王商量一下再说吧。 男:还商量什么?谁不知道你们家大事小情都是你做主啊! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Để tôi bàn bạc với Lão Vương. —Nam: Chúng ta còn bàn chuyện gì nữa đây? Ai mà không biết rằng bạn là người có tiếng nói cuối cùng trong mọi việc lớn nhỏ trong gia đình mình? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小事不用商量 (Nhỏ, bé việc, sự việc không cần, không phải bàn bạc, thương lượng)
- B. 你就可以决定 (Bạn thì, liền có thể quyết định)
- C. 他不知道这事 (Anh ấy không biết, chưa biết con đường đây, này việc, sự việc)
- D. 打算怎么商量 (Dự định, tính toán như thế nào, làm sao bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (你就可以决定 — bạn có thể quyết định) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Xin hãy khuyên Xiaobo. Bạn không thể nhìn anh ấy làm những điều ngu ngốc! — Người đàn ông: Bạn chưa biết anh ấy à? Những người không nhìn lại ngay cả khi họ va vào tường! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:快劝劝小波吧,总不能看着他做傻事呀! 男:你还不知道他?撞到南墙都不回头的人! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin hãy khuyên Xiaobo. Bạn không thể nhìn anh ấy làm những điều ngu ngốc! — Người đàn ông: Bạn chưa biết anh ấy à? Những người không nhìn lại ngay cả khi họ va vào tường! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小波比谁都勇敢 (Nhỏ, bé so với ai đều dũng cảm, quả cảm)
- B. 我并不认识小波 (Tôi và, đồng thời không quen biết, nhận biết nhỏ, bé)
- C. 小波不会听他的 (Nhỏ, bé không biết nghe anh ấy)
- D. 小波比他力气大 (Nhỏ, bé so với anh ấy sức lực, sức mạnh to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小波不会听他的 — Xiaobo sẽ không nghe lời anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:说了半天就这句话说到点子上了! 女:可不,一句话的事,非绕这么大圈子! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nói hồi lâu, câu này đã trúng trọng tâm! —Nữ: Không, chỉ một câu thôi cũng phải đi vòng tròn lớn thế này! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没听明白对方的话 (Chưa nghe hiểu, hiểu rõ đối phương, bên kia nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- B. 终于提到关键问题 (Cuối cùng, rốt cuộc nhắc đến, đề cập tới then chốt, mấu chốt câu hỏi, vấn đề)
- C. 事情没他说的严重 (Việc, sự việc chưa anh ấy nghiêm trọng, trầm trọng nói, phát biểu)
- D. 不理解对方的意思 (Ngó lơ, không đếm xỉa giải thích, giải quyết ý nghĩa đối phương, bên kia)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (终于提到关键问题 — Cuối cùng đề cập đến vấn đề chính) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bố anh là thế đấy, ông ấy không có lời hay ý đẹp gì để nói. Nhưng đừng làm ngơ trước lời nói của anh ấy! —Nam: Bây giờ là thời đại nào rồi? Anh ta đã dùng xong trò cũ rồi! — Shang: Chúng ta có thể biết được gì dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸就那样,好话不会好说。不过你也别把他的话当耳边风! 男:都什么时代了?他那老一套早吃不开了! 尚:根据对话,我们可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bố anh là thế đấy, ông ấy không có lời hay ý đẹp gì để nói. Nhưng đừng làm ngơ trước lời nói của anh ấy! —Nam: Bây giờ là thời đại nào rồi? Anh ta đã dùng xong trò cũ rồi! — Shang: Chúng ta có thể biết được gì dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子拒绝接受批评 (Con trai từ chối, cự tuyệt tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
- B. 妈妈希望儿子道歉 (Mẹ hy vọng con trai xin lỗi, tạ lỗi)
- C. 父子观念有所不同 (Cha và con trai, hai cha con quan niệm, tư tưởng có ngôi, tòa (trường học khác nhau, không giống)
- D. 儿子做事很不冷静 (Con trai làm, chế tạo việc, sự việc rất không bình tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (父子观念有所不同 — Quan niệm cha và con khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hoàn cảnh lúc đó không cho phép suy nghĩ nhiều nên tôi đưa ra giá theo ấn tượng của mình. Thật bất ngờ, cuộc đàm phán đã kết thúc. —Nam: Nếu bạn không chắc chắn thì sao bạn không hỏi? Công việc kinh doanh mà bạn đàm phán không những không kiếm được tiền mà còn thua lỗ! — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không hỏi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:当时情况容不得多想,我就按印象报了价,没想到居然谈成了。 男:既然拿不准为什么不问呢?你谈的这笔生意不但没赚钱,反而赔了钱! 问:女的当时为什么没问?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hoàn cảnh lúc đó không cho phép suy nghĩ nhiều nên tôi đưa ra giá theo ấn tượng của mình. Thật bất ngờ, cuộc đàm phán đã kết thúc. —Nam: Nếu bạn không chắc chắn thì sao bạn không hỏi? Công việc kinh doanh mà bạn đàm phán không những không kiếm được tiền mà còn thua lỗ! — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ không hỏi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想赢得客户的信任 (Muốn giành được, đoạt được tin tưởng, tín nhiệm khách hàng, đối tác khách hàng)
- B. 怕人笑话自己不懂 (Sợ, sợ hãi người chuyện cười, trò đùa tự mình, bản thân không hiểu, hiểu biết)
- C. 只想赢得这笔生意 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn giành được, đoạt được đây, này bút, cây bút kinh doanh, buôn bán)
- D. 觉得没必要问别人 (Cảm thấy chưa cần thiết, thiết yếu hỏi người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (只想赢得这笔生意 — Chỉ muốn giành chiến thắng trong kinh doanh này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bây giờ tôi đang học đại học và tôi thậm chí còn không thể tự giặt tất của mình! —Nữ: Nếu bảo anh ấy giặt thì vẫn như chưa giặt phải không? —Nam: Tất cả là tại anh! Bạn có thể rửa anh ấy suốt đời? —Nữ: Vẫn còn nói về anh ấy à? Bạn giặt tất khi nào? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这都上大学了,连双袜子自己都不能洗啊! 女:你让他洗还不跟没洗一样? 男:都是你给惯得!你能给他洗一辈子? 女:还说他?你什么时候自己洗过袜子? 问:女的觉得男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ tôi đang học đại học và tôi thậm chí còn không thể tự giặt tất của mình! —Nữ: Nếu bảo anh ấy giặt thì vẫn như chưa giặt phải không? —Nam: Tất cả là tại anh! Bạn có thể rửa anh ấy suốt đời? —Nữ: Vẫn còn nói về anh ấy à? Bạn giặt tất khi nào? — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很脏 (rất bẩn, dơ bẩn (zāng))
- B. 太胖 (quá béo)
- C. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- D. 能吃 (có thể ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很懒 — Rất lười biếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Về trình độ học vấn và năng lực, ai trong công ty có thể sánh bằng bạn? —Nam: Tôi biết rất rõ điều này. Công nghệ là định mệnh của tôi. —Nữ: Những người làm công nghệ cũng có thể làm quản lý! Làm sao bạn có thể biết mà không thử? —Nam: Tôi không sinh ra để làm quan, tôi cũng không có tâm trí làm quan. — Câu hỏi: Người đàn ông nói gì về mình?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:论学历,论能力,公司上上下下哪个能跟你比? 男:这我清楚得很,我就是搞技术的命。 女:搞技术的也可以搞管理呀!不试试怎么能知道呢? 男:我不是当官的料,也没当官的心。 问:男的说自己怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Về trình độ học vấn và năng lực, ai trong công ty có thể sánh bằng bạn? —Nam: Tôi biết rất rõ điều này. Công nghệ là định mệnh của tôi. —Nữ: Những người làm công nghệ cũng có thể làm quản lý! Làm sao bạn có thể biết mà không thử? —Nam: Tôi không sinh ra để làm quan, tôi cũng không có tâm trí làm quan. — Câu hỏi: Người đàn ông nói gì về mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 管理能力差 (Quản lý năng lực, khả năng kém, thiếu)
- B. 不想做领导 (Không muốn làm, chế tạo lãnh đạo, người đứng đầu)
- C. 身体条件差 (Cơ thể, sức khỏe điều kiện, tiêu chuẩn kém, thiếu)
- D. 技术水平低 (Kỹ thuật, công nghệ trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不想做领导 — Không muốn trở thành người lãnh đạo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我只有一个行李箱,里面有些化妆品,需要托运吗? 男:我看看。这一瓶已经超过100毫升了,得办理托运。 女:好的。能给我个靠窗的位置吗? 男:可以。这是您的机票、护照、登机牌,祝您旅途愉快! 问:女的正在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi chỉ có một chiếc vali với một ít mỹ phẩm trong đó. Tôi có cần kiểm tra nó không? – Người đàn ông: Để tôi xem. Chai này đã hơn 100 ml rồi, cần phải ký gửi. —Nữ: Được rồi. Bạn có thể cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ được không? – Người đàn ông: Vâng. Đây là vé, hộ chiếu và thẻ lên máy bay của bạn. Tôi chúc bạn một cuộc hành trình thú vị! - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车检票 (tàu hỏa, xe lửa soát vé)
- B. 商店购物 (mua sắm cửa hàng)
- C. 海关检查 (kiểm tra, rà soát hải quan)
- D. 办理登机 (làm, giải quyết (thủ tục) lên máy bay, làm thủ tục lên máy bay)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (办理登机 — Đăng ký) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Gần đây tôi không gặp bạn vào buổi sáng. Có chuyện gì thế? Bạn không muốn giảm cân? —Nữ: Ít hơn! Tôi nghe người ta nói bơi lội tốt hơn chạy, nên tôi định — Người đàn ông: Bạn, bạn có ba phút để đam mê bất cứ việc gì bạn làm, ba ngày để câu cá và hai ngày để phơi lưới! - “Nữ: Cứ chờ xem, tôi nhất định sẽ giảm bớt cho em. - Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?”
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:最近早上没看见你呀,怎么?不想减肥了? 女:减呀!听人说,游泳比跑步效果好,我打算 男:你呀,干什么都是三分钟热情,三天打鱼,两天晒网! 女:你就等着瞧吧,我一定减给你看看。 问:男的认为女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây tôi không gặp bạn vào buổi sáng. Có chuyện gì thế? Bạn không muốn giảm cân? —Nữ: Ít hơn! Tôi nghe người ta nói bơi lội tốt hơn chạy, nên tôi định — Người đàn ông: Bạn, bạn có ba phút để đam mê bất cứ việc gì bạn làm, ba ngày để câu cá và hai ngày để phơi lưới! - “Nữ: Cứ chờ xem, tôi nhất định sẽ giảm bớt cho em. - Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 根本不用减肥 (Căn bản, gốc rễ không cần, không phải giảm cân)
- B. 做事没有耐心 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 应该练习游泳 (Nên luyện tập, thực hành bơi lội)
- D. 减肥效果很好 (Giảm cân hiệu quả, kết quả rất tốt, rất hay)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做事没有耐心 — Không có kiên nhẫn để làm mọi việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Anh ấy đang hát bài hát gì? Lời bài hát có ý nghĩa gì? — ·Nam: Làm sao tôi biết nó có nghĩa là gì? —Nữ: Không biết à? Tại sao bạn vẫn vỗ tay? — Người đàn ông: Đó là sếp trực tiếp của tôi, bạn không vỗ tay có được không? — Hỏi: Tại sao đàn ông lại vỗ tay?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:他唱的这是什么歌?歌词是什么意思? ·男:我哪知道是什么意思呀? 女:不知道?你为什么还一个劲儿鼓掌呢? 男:那是我的顶头上司,不鼓掌行吗? 问:男的为什么鼓掌?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang hát bài hát gì? Lời bài hát có ý nghĩa gì? — ·Nam: Làm sao tôi biết nó có nghĩa là gì? —Nữ: Không biết à? Tại sao bạn vẫn vỗ tay? — Người đàn ông: Đó là sếp trực tiếp của tôi, bạn không vỗ tay có được không? — Hỏi: Tại sao đàn ông lại vỗ tay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 演唱者是他的领导 (Hát, biểu diễn ca hát người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu là, phải lãnh đạo, người đứng đầu của anh ấy)
- B. 被优美演唱所吸引 (Bị tươi đẹp, tao nhã hát, biểu diễn ca hát ngôi, tòa (trường học thu hút, lôi cuốn)
- C. 为精彩表演而叫好 (Vì, để đặc sắc, tuyệt vời biểu diễn, trình diễn mà, nhưng tán thưởng vỗ tay khen hay, trầm trồ khen ngợi)
- D. 被歌词内容所感动 (Bị lời bài hát, ca từ nội dung ngôi, tòa (trường học cảm động, xúc động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (演唱者是他的领导 — Ca sĩ là người lãnh đạo của anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tiểu Mỹ, em nói lãng mạn là sao? —Nữ: Lãng mạn có nghĩa là bạn biết cô gái đó không thích bạn nhưng bạn vẫn tặng hoa cho cô ấy. —Nam: Vậy lãng phí là gì? —Nữ: Lãng phí là khi bạn biết cô gái đó thích bạn và bạn gửi hoa cho cô ấy. — Câu hỏi: Theo phụ nữ, nếu con gái thích con trai thì con trai phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小美,你说什么叫浪漫呢? 女:浪漫就是你知道那个女孩不喜欢你,还送花给她。 男:那什么叫浪费呢? 女:浪费就是你知道那个女孩喜欢你,还送花给她。 问:按女的的说法,如果女孩喜欢男孩,男孩应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Mỹ, em nói lãng mạn là sao? —Nữ: Lãng mạn có nghĩa là bạn biết cô gái đó không thích bạn nhưng bạn vẫn tặng hoa cho cô ấy. —Nam: Vậy lãng phí là gì? —Nữ: Lãng phí là khi bạn biết cô gái đó thích bạn và bạn gửi hoa cho cô ấy. — Câu hỏi: Theo phụ nữ, nếu con gái thích con trai thì con trai phải làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送她最喜欢的花 (Tặng, tiễn cô ấy nhất hoa thích)
- B. 马上买花送给她 (Ngay lập tức, liền mua hoa tặng cho, trao tặng gửi gắm cô ấy)
- C. 不用浪费钱买花 (Không cần, không phải lãng phí, phung phí tiền mua hoa)
- D. 经常给女孩送花 (Thường xuyên cho nữ, phụ nữ tặng, tiễn hoa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不用浪费钱买花 — Không cần tốn tiền mua hoa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xiao Li, em là học sinh sạch sẽ nhất mà anh từng thấy. - nữ giới! Cảm ơn giáo sư đã khen. Nhưng làm thế nào để bạn nói? — Người đàn ông: Dù tôi có yêu cầu anh làm gì thì anh cũng luôn thực hiện một cách sạch sẽ. - nữ giới. Thưa giáo sư, tôi...· — Hỏi: Giáo sư nghĩ gì về Tiểu Lý?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李啊,你是我见过的最爱干净的学生。 女!谢谢教授夸奖。不过,您是怎么看出来的? 男:不管我叫你做什么,你总是推得干干净净。 女.教授,我…· 问:教授认为小李怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xiao Li, em là học sinh sạch sẽ nhất mà anh từng thấy. - nữ giới! Cảm ơn giáo sư đã khen. Nhưng làm thế nào để bạn nói? — Người đàn ông: Dù tôi có yêu cầu anh làm gì thì anh cũng luôn thực hiện một cách sạch sẽ. - nữ giới. Thưa giáo sư, tôi...· — Hỏi: Giáo sư nghĩ gì về Tiểu Lý?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卫生习惯非常好 (Vệ sinh, y tế vệ sinh quen với vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 做事的能力不够 (Làm, chế tạo năng lực, khả năng việc, sự việc chưa đủ, không đủ)
- C. 找借口拒绝做事 (Tìm kiếm cớ, lý do thoái thác từ chối, cự tuyệt làm, chế tạo việc, sự việc)
- D. 记不住该做的事 (Ghi nhớ không ở, sống nên, cần phải việc, sự việc làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (找借口拒绝做事 — Tìm lý do để từ chối làm việc gì đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Thưa ông, hãy xem đôi giày da này phù hợp với ông như thế nào! — Người đàn ông: Đôi giày này quá mỏng và nhọn và không vừa chân. —Nữ: Loại giày mỏng và mũi nhọn này rất được ưa chuộng trong năm nay. – Người đàn ông: Có thể. Nhưng đôi chân của tôi vẫn còn từ năm ngoái và không theo kịp thời đại. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您看这双皮鞋多适合您呀! 男:这双鞋太瘦太尖了,不太合脚。 女:今年就流行这种又瘦又尖的鞋子。 男:也许吧。不过我的脚还是去年的,没跟上时代。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa ông, hãy xem đôi giày da này phù hợp với ông như thế nào! — Người đàn ông: Đôi giày này quá mỏng và nhọn và không vừa chân. —Nữ: Loại giày mỏng và mũi nhọn này rất được ưa chuộng trong năm nay. – Người đàn ông: Có thể. Nhưng đôi chân của tôi vẫn còn từ năm ngoái và không theo kịp thời đại. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他喜欢去年的鞋子 (Anh ấy thích giày, đôi giày năm ngoái)
- B. 他不想跟着流行走 (Anh ấy không muốn với đang thịnh hành, phổ biến đi, đi bộ)
- C. 他的脚比去年肥了 (Chân, bàn chân của anh ấy so với năm ngoái béo, mập mạp rồi)
- D. 这种鞋子不适合他 (Đây, này loại, kiểu giày, đôi giày không khỏe, khó chịu bức bối hợp, kết hợp anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (这种鞋子不适合他 — Đôi giày này không hợp với anh ấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们一次性购买这么多,你们应该给我们5%的折扣吧? 女:很遗撼,这种产品利润很小,一般是不给折扣的。但是考虑到我们是初次合作, 可以给您2%的折扣,也期待我们能有下一次的合作。 男:只有2%?太少了!我还是考虑再买些其他产品吧。 女:那就优惠到2.5%吧,再低生意就没法做了。 男:就按你说的吧。 问:根据对话,下列不正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng tôi mua rất nhiều cùng một lúc, bạn nên giảm giá cho chúng tôi 5% phải không? —Nữ: Đáng tiếc là loại sản phẩm này tỷ suất lợi nhuận rất nhỏ nên thường không được giảm giá. Nhưng coi đây là lần hợp tác đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi có thể giảm giá cho bạn 2% và chúng tôi mong muốn được hợp tác tiếp theo. —Nam: Chỉ có 2% thôi à? Quá ít! Tốt hơn là tôi nên cân nhắc mua một số sản phẩm khác. — Nữ: Vậy thì hãy giảm giá xuống còn 2,5%. Nếu thấp hơn, chúng tôi sẽ không thể kinh doanh được. – Người đàn ông: Cứ làm như anh nói đi. — Câu hỏi: Theo đoạn hội thoại, điều nào sau đây là sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买方订货量很大 (Mua phương, hướng đặt trước (vé, phòng hàng hóa, món hàng số lượng, chất lượng rất to, lớn)
- B. 双方是初次合作 (Hai bên, đôi bên là, phải lần đầu tiên, lần đầu hợp tác, phối hợp)
- C. 卖方同意给折扣 (Bán phương, hướng đồng ý, tán thành cho gấp, bẻ gãy khấu trừ, trừ tiền)
- D. 双方没达成协议 (Hai bên, đôi bên chưa đạt được (thỏa thuận, hiệp nghị thỏa thuận, hiệp định ký kết)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (双方没达成协议 — Hai bên không đạt được thỏa thuận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vương Hải làm việc ở Phòng Nhân sự tầng 10 sau khi tốt nghiệp đại học. Cách đây một tháng, ông được chuyển đến Sở Ngoại vụ tầng 9. — Một ngày nọ, bạn cùng lớp của Vương Hải gọi điện đến Phòng Nhân sự để tìm anh. — Nữ: Xin chào, bạn ở Phòng Nhân sự phải không? Vương Hải có ở đây không? —Nam: Vương Hải không còn ở bộ phận nhân sự nữa, đã ra đi được hơn một tháng. —Nữ: Hả? Thật là bất ngờ! Nó xảy ra khi nào? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy, tại sao tôi không biết gì về anh ấy? —Nam: Không sao đâu, cậu có thể xuống dưới tìm anh ấy! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại ngạc nhiên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 王海大学毕业后一直在10楼的人事处工作,一个月前被调到9楼的外事处工作。 一天,王海的同学给人事处打电话找他。 女:您好,人事处吗?请问王海在吗? 男:王海已经不在人事了,都走一个多月了。 女:啊?太让人吃惊了!什么时候的事呀?他还那么年轻,我怎么一点儿都不知道呀? 男:没关系,你可以去下面找他呀! 问:女的为什么感到吃惊?
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Hải làm việc ở Phòng Nhân sự tầng 10 sau khi tốt nghiệp đại học. Cách đây một tháng, ông được chuyển đến Sở Ngoại vụ tầng 9. — Một ngày nọ, bạn cùng lớp của Vương Hải gọi điện đến Phòng Nhân sự để tìm anh. — Nữ: Xin chào, bạn ở Phòng Nhân sự phải không? Vương Hải có ở đây không? —Nam: Vương Hải không còn ở bộ phận nhân sự nữa, đã ra đi được hơn một tháng. —Nữ: Hả? Thật là bất ngờ! Nó xảy ra khi nào? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy, tại sao tôi không biết gì về anh ấy? —Nam: Không sao đâu, cậu có thể xuống dưới tìm anh ấy! — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại ngạc nhiên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以为王海发生不幸死了 (Tưởng rằng, cứ ngỡ là vua, quốc vương biển, đại dương xảy ra, phát sinh bất hạnh, không may chết rồi)
- B. 没想到王海升职这么快 (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới vua, quốc vương biển, đại dương thăng chức, đề bạt như thế này, đến mức này nhanh, mau)
- C. 因王海没告诉她而生气 (Bởi vì, do vì vua, quốc vương biển, đại dương chưa nói cho biết, bảo cô ấy mà, nhưng tức giận, giận dữ)
- D. 为王海调走而感到高兴 (Vì, để vua, quốc vương biển, đại dương điều chỉnh, pha chế đi, đi bộ mà, nhưng cảm thấy, nhận thấy vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (以为王海发生不幸死了 — Tưởng Vương Hải chết do tai nạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" — Câu hỏi: Tại sao giáo sư lại gọi người đó là “đồ ngốc”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:教授为什么说那个人是“笨蛋”?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" — Câu hỏi: Tại sao giáo sư lại gọi người đó là “đồ ngốc”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那个人不该中间提问 (Kia, đó cá nhân không nên, cần phải ở giữa đặt câu hỏi, chất vấn)
- B. 那个人确实没有礼貌 (Kia, đó cá nhân thực sự, quả thực không có lịch sự, lễ phép)
- C. 让他明白语言的力量 (Để anh ấy hiểu, hiểu rõ sức mạnh, năng lực ngôn ngữ, tiếng nói)
- D. 教授不喜欢别人提问 (Giáo sư, giảng dạy không thích người khác đặt câu hỏi, chất vấn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (让他明白语言的力量 — Hãy để anh ấy hiểu sức mạnh của ngôn ngữ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" - Hỏi: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一次公开课上,一位很有名的教授提醒在场的听众:要注意自己说话的一言一词,因为语言的力量是无穷的。这时,一位听众举手表达自己的不同意见:“当我说幸福、幸福、幸福时,我并不觉得有多么快乐;当我说不幸、不幸、不幸时,我也不会因此遇到什么不愉快的事,所以我认为语言只是我们使用的一种很普通的工具,并没有什么特别的。”“笨蛋一个,你根本就没有理解我的意思。”教授大声教训着提问的听众。这位听众大吃一惊,接着跳起来说:“你才是……”教授把手一挥,没让他继续说下去:“对不起,我刚才不是有意伤害你,希望你能接受我的道歉。”见听众慢慢儿平静下来,教授微笑着说:“大家都看到了吧,刚才我只说了一句话,这位听众就气得跳了起来,后来,我又说了一句话,他就不再生气了,所以,千万要记住:你说出的话有时能像石头一样伤害别人,有时又能让人感到很温暖,这就是语言的力量!” 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một lớp học công cộng, một giáo sư nổi tiếng đã nhắc nhở khán giả: Hãy chú ý đến từng lời bạn nói, vì sức mạnh của ngôn ngữ là vô hạn. Lúc này, một khán giả đã giơ tay bày tỏ những ý kiến khác nhau của mình: “Khi tôi nói hạnh phúc, hạnh phúc, hạnh phúc thì tôi không cảm thấy vui vẻ cho lắm; khi tôi nói xui xẻo, xui xẻo, xui xẻo thì tôi cũng không gặp phải điều gì khó chịu vì nó nên tôi nghĩ ngôn ngữ chỉ là một công cụ rất thông thường mà chúng ta sử dụng, không có gì đặc biệt cả”. “Đồ ngốc, cậu chẳng hiểu ý tôi chút nào cả.” Giáo sư lớn tiếng giảng bài cho khán giả đặt câu hỏi. Khán giả bị sốc." Sau đó anh ta đứng dậy và nói: "Chính là anh..." Giáo sư xua tay và ngăn anh ta tiếp tục: "Tôi xin lỗi, vừa rồi tôi không cố ý làm tổn thương bạn. Tôi hy vọng bạn có thể chấp nhận lời xin lỗi của tôi. Thấy khán giả dần dần bình tĩnh lại, giáo sư mỉm cười nói: "Mọi người đều thấy rồi. Tôi chỉ nói một câu, khán giả liền nhảy lên giận dữ. Sau này tôi nói thêm một câu nữa, ông ấy không còn tức giận nữa. Vì vậy, hãy nhớ kỹ: đôi khi lời nói của bạn có thể khiến người khác tổn thương như đá, có khi lại khiến người ta cảm thấy rất ấm áp. Đây chính là sức mạnh của ngôn ngữ!" - Hỏi: Câu chuyện này khuyên chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每个人都应该懂礼貌 (Mỗi cá nhân đều nên hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- B. 不要随便向别人提问 (Đừng tùy tiện, tự nhiên hướng tới, về phía người khác đặt câu hỏi, chất vấn)
- C. 别随便打断别人的话 (Đừng tùy tiện, tự nhiên ngắt lời, làm gián đoạn người khác nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 应该注意自己的语言 (Nên chú ý, lưu ý ngôn ngữ, tiếng nói của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (应该注意自己的语言 — Bạn nên chú ý tới ngôn ngữ của chính mình) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Trường học” kiến chủ yếu dạy gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”主要教什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Trường học” kiến chủ yếu dạy gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 如何制作食物 (Như thế nào, làm sao chế tác, sản xuất thức ăn, thực phẩm)
- B. 了解生存环境 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sinh tồn, tồn tại và phát triển môi trường)
- C. 如何找到食物 (Như thế nào, làm sao tìm thấy, tìm ra được thức ăn, thực phẩm)
- D. 同伴如何相处 (Cùng, giống nhau đồng hành, đi cùng gắn bó như thế nào, làm sao chung sống, đối đãi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (如何找到食物 — cách tìm thức ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一种蚂蚁会像人类一样开办“学校”,由蚂蚁“老师们”定期教“学生们”生存技能。这是除了人类以外的唯一一种“师生关系”。和其他动物只教自己的后代不同,蚂蚁“老师”拥有一大批“学生”,它会有组织地“上课”,“手把手”地教小蚂蚁如何找到食物。这样一来,小蚂蚁学会这项技能的时间就会缩短四分之三。 问:蚂蚁“学校”的“学生”来自哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một loại kiến mở “trường học” giống như con người, và những “thầy” kiến thường xuyên dạy kỹ năng sinh tồn cho “học sinh”. Đây là “mối quan hệ thầy trò” duy nhất ngoài con người. Không giống như những loài động vật khác chỉ dạy con của mình, “thầy” kiến có số lượng lớn “học sinh” tổ chức các “lớp học” và dạy những chú kiến nhỏ cách tìm thức ăn “từng bước một”. Bằng cách này, thời gian để những con kiến nhỏ học được kỹ năng này sẽ được rút ngắn đi 3/4. — Câu hỏi: “Học sinh” của “trường” Ant đến từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师挑选 (thầy giáo, cô giáo tuyển chọn, lựa chọn kỹ càng)
- B. 群体之中 (trong số, trong quá trình quần thể, tập thể nhóm người)
- C. 学生自愿 (học sinh, sinh viên tự nguyện, bằng lòng)
- D. 自己家族 (tự mình, bản thân gia tộc, họ tộc dòng họ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (群体之中 — trong nhóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Con ếch nhỏ đã dựa vào điều gì để leo lên ngọn cây?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙靠什么爬到了树顶?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Con ếch nhỏ đã dựa vào điều gì để leo lên ngọn cây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟着大家爬 (Với đang mọi người, tất cả leo, trèo (núi))
- B. 耳朵听不见 (Đôi tai nghe không thấy, biến mất)
- C. 大家的鼓励 (khuyến khích, động viên mọi người, tất cả)
- D. 大家的支持 (ủng hộ, hỗ trợ mọi người, tất cả)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (耳朵听不见 — không thể nghe thấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Tại sao chú ếch nhỏ lại thành công?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 有这样一个小故事,有一天,几只青蛙在外面玩儿,玩儿着玩儿着;有一只青蛙提议:“我们来爬树吧,看谁爬得最高。”“好啊,好啊!”小青蛙们兴奋起来。说爬就爬,青蛙们一个接一个跳到树下,开始爬起来。爬着爬着,有的青蛙开始怀疑说:“我们傻不傻呀?爬上去干什么呢?上去后不是还得下来吗?真是的,谁出的傻主意!”说完,它就停了下来,接着有三只停了下来,然后是五只…最后,大家都停了下来,并开始嘲笑最初往上爬,它的速度并不快,就是一点一点地爬着。大家看着它越爬越高,最后爬到了树顶,大家佩服得不得了。等他下来,大家就去问它:“到底是什么力量一直支持你爬到最上面?”可这只小青蛙没有回答。这时大家才明白,原来这只青蛙什么也听不见,它听不到大家的议论,以为大家都在爬,就一直慢慢儿地爬,最后成了一个奇迹一一青蛙爬上了树。 问:小青蛙为什么能成功?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một câu chuyện nhỏ như vậy. Một ngày nọ, có vài chú ếch đang chơi đùa bên ngoài. Một con ếch gợi ý: “Chúng ta hãy trèo lên cây và xem ai có thể trèo cao nhất”. "Được, được!" Những chú ếch nhỏ trở nên phấn khích. Vừa bò, lũ ếch lần lượt nhảy xuống dưới gốc cây và bắt đầu trèo lên. Trong khi bò, một số con ếch bắt đầu nghi ngờ và nói: "Chúng ta ngu ngốc à? Leo lên làm gì? Lên cao rồi không phải xuống sao? Thật là ai nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc này!" Nói xong, nó dừng lại, rồi ba người dừng lại, rồi năm... Cuối cùng, mọi người dừng lại và bắt đầu cười vì lần leo đầu tiên. Nó không nhanh, nó chỉ leo lên từng chút một. Mọi người nhìn nó càng lúc càng leo cao và cuối cùng cũng leo lên được ngọn cây. Mọi người đều rất ấn tượng. Khi anh đi xuống, mọi người đều hỏi anh: “Lực nào đã hỗ trợ anh leo lên đỉnh?” Nhưng chú ếch nhỏ không trả lời. Lúc đó mọi người mới nhận ra rằng con ếch không nghe thấy gì cả. Nó không thể nghe được ý kiến của mọi người. Nó tưởng mọi người đang bò nên cứ leo lên từ từ. Cuối cùng, điều kỳ diệu đã xảy ra - con ếch đã trèo lên cây. — Câu hỏi: Tại sao chú ếch nhỏ lại thành công?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直坚持 (luôn kiên trì, bền bỉ)
- B. 很有力量 (Rất đầy sức mạnh, đắc lực số lượng, chất lượng)
- C. 非常聪明 (vô cùng, rất thông minh)
- D. 想得第一 (Muốn đầu tiên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (一直坚持 — tiếp tục nhấn mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. — Hỏi: Một tuần sau, thầy thấy “tôi” vẫn đang đẩy ghế. Giáo viên đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:一周后,老师看“我”还推着椅子是怎么做的?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. — Hỏi: Một tuần sau, thầy thấy “tôi” vẫn đang đẩy ghế. Giáo viên đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拿走了椅子 (Lấy đi, mang đi rồi cái ghế)
- B. 让“我”推着滑 (Để tôi đẩy đang trượt, trượt băng)
- C. 好像没看见 (Hình như, dường như chưa nhìn thấy)
- D. 狠狠批评“我” (Tàn nhẫn, dữ dội tàn nhẫn, dữ dội phê bình, chỉ trích tôi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (拿走了椅子 — lấy cái ghế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 从前,有个体育老师教我滑冰。开始时,我总是摔倒,所以,老师给了我一把椅子,让我推着滑。有了椅子,我站在冰上跟站在平地上一样,不再摔倒,而且能自由滑动。椅子真好,我这么想。于是我一直推着椅子在冰上滑,这样过了大概一个星期。有一天,老师又来到冰场,二看我还推着那把椅子,他什么也没说就把椅子从我手中拿走了。失去了椅子,我大叫起来,可是老师根本不理我,走了。没办法,我只有靠自己了,我努力站稳,慢慢儿滑起来,最后终于学会了滑冰。 问:下列不符合这段话内容的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một giáo viên thể dục dạy tôi trượt băng. Lúc đầu tôi cứ bị ngã nên cô giáo đưa cho tôi một chiếc ghế để đẩy đi. Với chiếc ghế, tôi có thể đứng trên băng giống như đứng trên mặt đất bằng phẳng. Tôi không còn bị ngã nữa và có thể trượt tự do. Ghế đẹp đấy, tôi nghĩ. Vì thế tôi tiếp tục đẩy ghế và trượt băng trên băng trong khoảng một tuần. Một ngày nọ, giáo viên lại đến sân trượt băng. Khi thấy tôi vẫn đẩy ghế, anh ấy kéo ghế ra xa tôi mà không nói gì. Tôi bị ngã ghế và la hét nhưng giáo viên phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào chính mình. Tôi cố gắng đứng vững và từ từ bắt đầu trượt băng, và cuối cùng học được cách trượt băng. - Câu hỏi: Câu nào sau đây không phù hợp với nội dung của đoạn văn này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别人只能必要时帮你 (Người khác chỉ có thể, chỉ đành cần thiết, thiết yếu thời gian, giờ giúp, giúp đỡ bạn)
- B. 没有人能永远帮助你 (Không có người có thể mãi mãi, vĩnh viễn giúp đỡ bạn)
- C. 任何事情都要靠自己 (Bất kỳ, bất cứ việc, sự việc đều cần dựa vào, tựa vào tự mình, bản thân)
- D. 我们应帮助那些弱者 (Chúng tôi, chúng ta nên, cần phải (yīng) giúp đỡ những cái đó, những người đó yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我们应帮助那些弱者 — chúng ta nên giúp đỡ những người yếu đuối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
"Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao tôi nghĩ ông chủ đó là người “da dày”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”为什么觉得那个老板“脸皮厚”?
• Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao tôi nghĩ ông chủ đó là người “da dày”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 知道错了却不承认 (Biết sai, nhầm rồi lại, nhưng lại (biểu thị sự chuyển ý) không thừa nhận, công nhận)
- B. 承认错误态度不好 (Thừa nhận, công nhận sai lầm, sai sót thái độ, quan điểm không tốt, đẹp)
- C. 看不出严重的错误 (Nhìn, xem không ra, xuất hiện sai lầm, sai sót nghiêm trọng, trầm trọng)
- D. 把责任推给别的人 (Đem trách nhiệm, nghĩa vụ đẩy cho cái khác, người khác người)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (知道错了却不承认 — Biết mình sai nhưng không thừa nhận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
"Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: “出了这么严重的错误,我怎么可能不生气呢?如果是你,你生不生气?”我拿着出错的书,生气地对广告公司的老板说。老板没有说话,只是拿起书看了一遍又一遍。我说:“这样吧,只要你看得过去,你说不罚钱,我就不罚,你来决定吧。”我让他来解决难题,也是为了照顾他的面子。他还是一遍一遍地看着书,很久,突然抬起头,满脸是笑,说:“好像少了两行,不太看得出来吧?”接着又红着脸笑笑,“就别罚钱了吧。”没想到这老板脸皮这么厚,只是我已经说了让他决定,就只好不罚钱了,但心里却很生气。过了几天,我见到广告公司的人说:“奇怪,你们老板真的看不出那么严重的错误吗?他怎么能眼说瞎话呢?”“天哪,他当然看出来了,为这事他把我们整整骂了半个小时,说做成这样,把他的脸都丢光了。”听了这话,我突然明白了。后来,我再见到那个老板,就对他特别尊重。 问:“我”后来为什么特别尊重那个老板?
• Nghĩa tiếng Việt: "Làm sao tôi có thể không tức giận khi mắc lỗi nghiêm trọng như vậy? Nếu là bạn, bạn có tức giận không?" Tôi giận dữ nói với ông chủ công ty quảng cáo trong khi đang cầm cuốn sách bị lỗi. Ông chủ không nói gì, chỉ cầm cuốn sách lên đọc đi đọc lại. Tôi nói: "Chà, miễn là bạn có thể nhìn thấu được điều đó, nếu bạn nói không ổn thì tôi sẽ không phạt bạn. Việc quyết định là tùy bạn." Tôi để anh ấy giải quyết vấn đề để giữ thể diện. Anh ta tiếp tục đọc đi đọc lại cuốn sách một lúc lâu, sau đó đột nhiên ngẩng đầu lên, nở nụ cười nói: “Hình như còn thiếu hai dòng, cậu không nhìn rõ sao?” Sau đó anh ta mỉm cười với khuôn mặt đỏ bừng, "Đừng phạt tôi." Không ngờ ông chủ này lại vô liêm sỉ như vậy, nhưng tôi đã bảo ông ta quyết định rồi, đành phải không phạt ông ta, nhưng trong lòng ông ta rất tức giận. Vài ngày sau, tôi gặp một người ở công ty quảng cáo và nói: “Kỳ lạ quá, sếp của anh thật sự không nhìn ra sai lầm nghiêm trọng như vậy sao? Làm sao ông ta có thể nói dối được?” "Trời ạ, hắn đương nhiên nhìn thấy, vì chuyện này mà mắng chúng ta nửa giờ, nói xấu hổ quá." Sau khi nghe điều này, tôi chợt hiểu ra. Sau này, khi gặp lại ông chủ đó, tôi đặc biệt kính trọng ông. — Hỏi: Tại sao sau này “tôi” lại kính trọng ông chủ đó đến vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了公司放弃自己的面子 (Để, vì (mục đích) công ty từ bỏ, buông xuôi thể diện, sĩ diện của tự mình, bản thân)
- B. 要钱时不考虑别人的感受 (Cần tiền thời gian, giờ không cân nhắc, xem xét cảm nhận, trải nghiệm của người khác)
- C. 只知道保护自己公司利益 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết bảo vệ, giữ gìn tự mình, bản thân công ty lợi ích, quyền lợi)
- D. 主动补偿造成的经济损失 (Chủ động, tự giác tích cực bồi thường, bù đắp kinh tế gây nên, tạo thành tổn thất, thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (为了公司放弃自己的面子 — Hãy từ bỏ bộ mặt của chính mình vì công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-03.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-03
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择
46.母亲告诉我:( )结婚对象,感情比金钱更重要。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi bảo: Khi chọn bạn đời, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择 | 46.母亲告诉我:( )结婚对象,感情比金钱更重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi bảo: Khi chọn bạn đời, tình cảm quan trọng hơn tiền bạc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 剩下 (shèngxia: còn lại, thừa lại)
- B. 空间 (kōng jiān: không gian)
- C. 积极 (jī jí: tích cực, hăng hái)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “母亲告诉我:( )结婚对象,感情比金钱更重要。” cần điền từ F (选择 — chọn) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “母亲告诉我:选择结婚对象,感情比金钱更重要。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择
47.儿女都成家立业了,家里就( )老两口了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon cái đều đã lập gia đình và lập nghiệp, trong gia đình chỉ còn lại đôi vợ chồng già.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择 | 47.儿女都成家立业了,家里就( )老两口了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con cái đều đã lập gia đình và lập nghiệp, trong gia đình chỉ còn lại đôi vợ chồng già.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 剩下 (shèngxia: còn lại, thừa lại)
- B. 空间 (kōng jiān: không gian)
- C. 积极 (jī jí: tích cực, hăng hái)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “儿女都成家立业了,家里就( )老两口了。” cần điền từ A (剩下 — Còn lại) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “儿女都成家立业了,家里就剩下老两口了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择
48.医生( )人们夏季饮食要清淡,别吃得太油。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bác sĩ nhắc nhở mọi người nên ăn nhẹ vào mùa hè và không ăn quá nhiều.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择 | 48.医生( )人们夏季饮食要清淡,别吃得太油。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bác sĩ nhắc nhở mọi người nên ăn nhẹ vào mùa hè và không ăn quá nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 剩下 (shèngxia: còn lại, thừa lại)
- B. 空间 (kōng jiān: không gian)
- C. 积极 (jī jí: tích cực, hăng hái)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “医生( )人们夏季饮食要清淡,别吃得太油。” cần điền từ E (提醒 — nhắc nhở) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “医生提醒人们夏季饮食要清淡,别吃得太油。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择
49.在生活中,无论遇到什么困难,都要以( )的态度去面对。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù gặp phải khó khăn gì trong cuộc sống, bạn cũng phải đối mặt với chúng với thái độ tích cực.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择 | 49.在生活中,无论遇到什么困难,都要以( )的态度去面对。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù gặp phải khó khăn gì trong cuộc sống, bạn cũng phải đối mặt với chúng với thái độ tích cực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 剩下 (shèngxia: còn lại, thừa lại)
- B. 空间 (kōng jiān: không gian)
- C. 积极 (jī jí: tích cực, hăng hái)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “在生活中,无论遇到什么困难,都要以( )的态度去面对。” cần điền từ C (积极 — tích cực) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “在生活中,无论遇到什么困难,都要以积极的态度去面对。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择
50.每个人都有自己的心理( ),是不允许别人进入的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều có không gian tâm lý của riêng mình, người khác không được phép bước vào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 剩下 B 空间 C 积极 D 坚持 E 提醒 F 选择 | 50.每个人都有自己的心理( ),是不允许别人进入的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có không gian tâm lý của riêng mình, người khác không được phép bước vào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 剩下 (shèngxia: còn lại, thừa lại)
- B. 空间 (kōng jiān: không gian)
- C. 积极 (jī jí: tích cực, hăng hái)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 提醒 (tí xǐng: nhắc nhở, lưu ý)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “每个人都有自己的心理( ),是不允许别人进入的。” cần điền từ B (空间 — không gian) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “每个人都有自己的心理空间,是不允许别人进入的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立
51.A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thấy chìa khóa ký túc xá của tôi không? B: Tôi vừa lấy một chùm chìa khóa trong thang máy và đưa cho người quản lý.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 51.A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thấy chìa khóa ký túc xá của tôi không? B: Tôi vừa lấy một chùm chìa khóa trong thang máy và đưa cho người quản lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- E. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- F. 独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在( )里捡到一串钥匙,交给管理员了。” cần điền từ B (电梯 — Thang máy) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你看到我的宿舍钥匙了吗?B:我刚才在电梯里捡到一串钥匙,交给管理员了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立
52.A:现在的年轻人结婚后都愿意跟父母分开住。B:是的,可是老一辈人更喜欢几代人住在一起,( )大家庭的快乐。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrả lời: Giới trẻ ngày nay sẵn sàng sống tách biệt với bố mẹ sau khi kết hôn. B: Đúng, nhưng thế hệ cũ thích nhiều thế hệ cùng chung sống và tận hưởng hạnh phúc gia đình lớn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 52.A:现在的年轻人结婚后都愿意跟父母分开住。B:是的,可是老一辈人更喜欢几代人住在一起,( )大家庭的快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Trả lời: Giới trẻ ngày nay sẵn sàng sống tách biệt với bố mẹ sau khi kết hôn. B: Đúng, nhưng thế hệ cũ thích nhiều thế hệ cùng chung sống và tận hưởng hạnh phúc gia đình lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- E. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- F. 独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:现在的年轻人结婚后都愿意跟父母分开住。B:是的,可是老一辈人更喜欢几代人住在一起,( )大家庭的快乐。” cần điền từ E (享受 — thưởng thức) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:现在的年轻人结婚后都愿意跟父母分开住。B:是的,可是老一辈人更喜欢几代人住在一起,享受大家庭的快乐。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立
53.A:你周末一般是怎么( )的?B:出去运动或者和朋友聊聊天儿什么的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn thường sắp xếp những ngày cuối tuần của mình như thế nào? B: Ra ngoài tập thể dục hoặc trò chuyện với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 53.A:你周末一般是怎么( )的?B:出去运动或者和朋友聊聊天儿什么的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn thường sắp xếp những ngày cuối tuần của mình như thế nào? B: Ra ngoài tập thể dục hoặc trò chuyện với bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- E. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- F. 独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你周末一般是怎么( )的?B:出去运动或者和朋友聊聊天儿什么的。” cần điền từ D (安排 — sắp xếp) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你周末一般是怎么安排的?B:出去运动或者和朋友聊聊天儿什么的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立
54.A:有些父母喜欢决定孩子的一切,其实这样做并不好。B:是的,每个人都有自己( )的思想和感情,孩子也一样。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐáp: Một số cha mẹ thích quyết định mọi việc về con cái mình, nhưng thực ra đây không phải là điều tốt. B: Đúng vậy, mỗi người đều có những suy nghĩ và cảm xúc độc lập của riêng mình, kể cả trẻ em.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 54.A:有些父母喜欢决定孩子的一切,其实这样做并不好。B:是的,每个人都有自己( )的思想和感情,孩子也一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Đáp: Một số cha mẹ thích quyết định mọi việc về con cái mình, nhưng thực ra đây không phải là điều tốt. B: Đúng vậy, mỗi người đều có những suy nghĩ và cảm xúc độc lập của riêng mình, kể cả trẻ em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- E. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- F. 独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:有些父母喜欢决定孩子的一切,其实这样做并不好。B:是的,每个人都有自己( )的思想和感情,孩子也一样。” cần điền từ F (独立 — độc lập) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:有些父母喜欢决定孩子的一切,其实这样做并不好。B:是的,每个人都有自己独立的思想和感情,孩子也一样。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立
55.A:我挺讨厌那些动不动就管别人闲事的人,管好他们自己就行了。B:是呀,这样的人就是不懂得( )别人的个人空间。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi thực sự ghét những người luôn can thiệp vào việc của người khác. Cứ lo việc của mình đi. B: Đúng vậy, những người như vậy không biết cách tôn trọng không gian cá nhân của người khác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 尊重 B 电梯 C 温度 D 安排 E 享受 F 独立 | 55.A:我挺讨厌那些动不动就管别人闲事的人,管好他们自己就行了。B:是呀,这样的人就是不懂得( )别人的个人空间。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi thực sự ghét những người luôn can thiệp vào việc của người khác. Cứ lo việc của mình đi. B: Đúng vậy, những người như vậy không biết cách tôn trọng không gian cá nhân của người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重 (zūn zhòng: tôn trọng, kính trọng)
- B. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí)
- E. 享受 (xiǎng shòu: hưởng thụ, tận hưởng)
- F. 独立 (dú lì: độc lập, tự chủ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:我挺讨厌那些动不动就管别人闲事的人,管好他们自己就行了。B:是呀,这样的人就是不懂得( )别人的个人空间。” cần điền từ A (尊重 — tôn trọng) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:我挺讨厌那些动不动就管别人闲事的人,管好他们自己就行了。B:是呀,这样的人就是不懂得尊重别人的个人空间。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 不能只看到几步以外
B 人生应该早作好安排
C 甚至走一步算一步
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc sống nên được lên kế hoạch từ trước, không nên chỉ nhìn xa vài bước, thậm chí đếm từng bước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 不能只看到几步以外 | B 人生应该早作好安排 | C 甚至走一步算一步
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống nên được lên kế hoạch từ trước, không nên chỉ nhìn xa vài bước, thậm chí đếm từng bước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “人生应该早作好安排,不能只看到几步以外,甚至走一步算一步。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 而且还要天天戴、年年戴
B 因此应该由新娘自己来选择
C 由于结婚戒指是给新娘戴的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì nhẫn cưới là để cô dâu đeo hàng ngày và hàng năm nên cô dâu nên tự mình lựa chọn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 而且还要天天戴、年年戴 | B 因此应该由新娘自己来选择 | C 由于结婚戒指是给新娘戴的
• Nghĩa tiếng Việt: Vì nhẫn cưới là để cô dâu đeo hàng ngày và hàng năm nên cô dâu nên tự mình lựa chọn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “由于结婚戒指是给新娘戴的,而且还要天天戴、年年戴,因此应该由新娘自己来选择。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这种玉的颜色主要是黄色的
B 因此得名为“黄龙玉”
C 又因为它的主要产地在龙陵
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc của loại ngọc này chủ yếu là màu vàng, do khu vực sản xuất chính là Longling nên được đặt tên là "Ngọc Hoàng Long".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这种玉的颜色主要是黄色的 | B 因此得名为“黄龙玉” | C 又因为它的主要产地在龙陵
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc của loại ngọc này chủ yếu là màu vàng, do khu vực sản xuất chính là Longling nên được đặt tên là "Ngọc Hoàng Long".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “这种玉的颜色主要是黄色的,又因为它的主要产地在龙陵,因此得名为“黄龙玉。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 一年中吃的次数不算太少
B 但毕竟不能作为甘常食物
C 烤鸭是北京的代表性美食
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVịt quay là đặc sản tiêu biểu của Bắc Kinh. Nó được ăn không quá ít lần trong một năm, nhưng xét cho cùng thì nó cũng không thể được coi là một món ăn thông thường.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 一年中吃的次数不算太少 | B 但毕竟不能作为甘常食物 | C 烤鸭是北京的代表性美食
• Nghĩa tiếng Việt: Vịt quay là đặc sản tiêu biểu của Bắc Kinh. Nó được ăn không quá ít lần trong một năm, nhưng xét cho cùng thì nó cũng không thể được coi là một món ăn thông thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “烤鸭是北京的代表性美食,一年中吃的次数不算太少,但毕竟不能作为甘常食物。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 父母的爱因为来得太容易
B 认为父母所做的都是应该的
C 我们往往会忽视它的存在
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì tình yêu thương của cha mẹ đến quá dễ dàng nên chúng ta có xu hướng phớt lờ sự tồn tại của nó và cho rằng mọi việc cha mẹ làm đều là điều chúng ta nên làm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 父母的爱因为来得太容易 | B 认为父母所做的都是应该的 | C 我们往往会忽视它的存在
• Nghĩa tiếng Việt: Vì tình yêu thương của cha mẹ đến quá dễ dàng nên chúng ta có xu hướng phớt lờ sự tồn tại của nó và cho rằng mọi việc cha mẹ làm đều là điều chúng ta nên làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “父母的爱因为来得太容易,我们往往会忽视它的存在,认为父母所做的都是应该的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可是这明显是不公平竞争呀
B 我愿意承担一切可能的结果
C 要是自己的能力确实不如对方
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu năng lực của tôi quả thực kém hơn người khác, tôi sẵn sàng gánh chịu mọi hậu quả có thể xảy ra, nhưng đây rõ ràng là sự cạnh tranh không lành mạnh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 可是这明显是不公平竞争呀 | B 我愿意承担一切可能的结果 | C 要是自己的能力确实不如对方
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu năng lực của tôi quả thực kém hơn người khác, tôi sẵn sàng gánh chịu mọi hậu quả có thể xảy ra, nhưng đây rõ ràng là sự cạnh tranh không lành mạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “要是自己的能力确实不如对方,我愿意承担一切可能的结果,可是这明显是不公平竞争呀。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就什么也不去做
B 如果你因为输不起
C 没人会说你勇敢
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn không làm gì vì bạn không đủ khả năng để thua, sẽ không ai nói bạn dũng cảm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 就什么也不去做 | B 如果你因为输不起 | C 没人会说你勇敢
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn không làm gì vì bạn không đủ khả năng để thua, sẽ không ai nói bạn dũng cảm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “如果你因为输不起,就什么也不去做,没人会说你勇敢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 人生也是越过越短
B 棋子总是越下越少
C 人生就像是一场棋
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc sống giống như một ván cờ. Càng ngày càng có ít quân cờ được chơi và cuộc sống ngày càng ngắn lại.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 人生也是越过越短 | B 棋子总是越下越少 | C 人生就像是一场棋
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống giống như một ván cờ. Càng ngày càng có ít quân cờ được chơi và cuộc sống ngày càng ngắn lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “人生就像是一场棋,棋子总是越下越少,人生也是越过越短。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 当然还是书写的地方
B 同时也是藏书的地方
C 书房是读书的房间
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng học là phòng để đọc sách nhưng cũng là nơi sưu tầm sách và tất nhiên là nơi viết lách.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 当然还是书写的地方 | B 同时也是藏书的地方 | C 书房是读书的房间
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng học là phòng để đọc sách nhưng cũng là nơi sưu tầm sách và tất nhiên là nơi viết lách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “书房是读书的房间,同时也是藏书的地方,当然还是书写的地方。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 很想好好儿睡一觉
B 只是说精神不好
C 他很少谈自己的病
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy hiếm khi nói về căn bệnh của mình, ngoại trừ việc anh ấy cảm thấy không khỏe và muốn có một giấc ngủ ngon.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 很想好好儿睡一觉 | B 只是说精神不好 | C 他很少谈自己的病
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hiếm khi nói về căn bệnh của mình, ngoại trừ việc anh ấy cảm thấy không khỏe và muốn có một giấc ngủ ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “他很少谈自己的病,只是说精神不好,很想好好儿睡一觉。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA. Một nghiên cứu mới cho thấy, mặc dù màu xanh lam từ lâu đã gắn liền với sự tiêu cực nhưng màu sắc này cũng có thể nâng cao sự tự tin, giảm căng thẳng và khiến mọi người cảm thấy hạnh phúc. Ngoài ra, nghiên cứu này còn cho thấy màu xanh lam có thể khiến con người suy nghĩ nhanh chóng và tăng tốc độ phản ứng của con người. ★Ngày xưa người ta luôn tin rằng màu xanh:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: .一项最新研究显示,尽管长期以来科学家认为蓝色与消极因素有关,但这种颜色也能增强自信心,减轻压力,并使人感到愉快。此外,这项研究还显示,蓝色能让人思维敏捷,加快人的反应速度。 ★ 过去,人们一直认为蓝色:
• Nghĩa tiếng Việt: . Một nghiên cứu mới cho thấy, mặc dù màu xanh lam từ lâu đã gắn liền với sự tiêu cực nhưng màu sắc này cũng có thể nâng cao sự tự tin, giảm căng thẳng và khiến mọi người cảm thấy hạnh phúc. Ngoài ra, nghiên cứu này còn cho thấy màu xanh lam có thể khiến con người suy nghĩ nhanh chóng và tăng tốc độ phản ứng của con người. ★Ngày xưa người ta luôn tin rằng màu xanh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使人思维变得活跃 (Khiến cho, làm cho người tư duy, phương thức tư duy logic thay đổi, biến đổi sôi nổi, hoạt bát)
- B. 能够有效减轻压力 (Có thể, có khả năng làm được có hiệu lực, hiệu quả giảm nhẹ, làm vơi bớt áp lực, sức ép)
- C. 给人带来消极影响 (Cho người mang lại, đem đến (lợi ích tiêu cực, thụ động bi quan chán nản ảnh hưởng, tác động)
- D. 使人感到精神愉快 (Khiến cho, làm cho người cảm thấy, nhận thấy tinh thần, nghị lực vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (给人带来消极影响 — mang lại tác động tiêu cực cho người dân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, giới trẻ ngày càng kết hôn muộn hơn. Nhiều người cho rằng “không vội ăn đậu phụ nóng” nên họ đã chờ đợi người phù hợp nhất với mình xuất hiện. Mọi người đều tin rằng “xe lên núi phải có đường”. Cho dù không có đường đi, độc thân quý tộc vẫn là chuyện tốt. ★ Ngày nay giới trẻ quan tâm nhiều hơn đến hôn nhân:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在年轻人结婚的年龄越来越晚,很多人都相信“心急吃不了热豆腐”所以一直在等着最适合自己的那个人出现。大家都相信“车到山前必有路”,即使没有路了,当个单身贵族也是一件不错的事情。 ★ 现在年轻人结婚更重视:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, giới trẻ ngày càng kết hôn muộn hơn. Nhiều người cho rằng “không vội ăn đậu phụ nóng” nên họ đã chờ đợi người phù hợp nhất với mình xuất hiện. Mọi người đều tin rằng “xe lên núi phải có đường”. Cho dù không có đường đi, độc thân quý tộc vẫn là chuyện tốt. ★ Ngày nay giới trẻ quan tâm nhiều hơn đến hôn nhân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对方年龄 (tuổi tác, tuổi đời đối phương, bên kia)
- B. 个人感觉 (cảm giác, cảm thấy cá nhân)
- C. 饮食习惯 (quen với ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
- D. 经济条件 (kinh tế điều kiện, tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (个人感觉 — cảm giác cá nhân).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong văn hóa Trung Quốc, việc thể hiện bản thân thường không được khuyến khích và tập trung nhiều hơn vào cảm xúc của cả hai bên. Để không thể hiện bản thân, cách tự nhiên nhất để giới thiệu bản thân là trước tiên hãy quan sát người khác rồi nói về điều gì đó có liên quan đến cả hai bên. Ví dụ: nếu bạn tham dự đám cưới của bạn mình là Xiao Zhang và thấy người kia trạc tuổi Xiao Zhang và có vẻ là bạn của Xiao Zhang, bạn có thể hỏi: "Bạn cũng là bạn của Xiao Zhang à?" Điều này tương đương với việc giới thiệu bản thân: “Tôi cũng là bạn của Tiểu Trương.” ★ Khi gặp gỡ bạn bè mới, người Trung Quốc thường:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在中国文化中,一般不鼓励表现自己,更重视双方的感觉。为了不表现自己,最自然的自我介绍方式就是先观察对方,再谈一些与双方都有关系的事情。比如,参加朋友小张的婚礼,看对方年龄跟小张差不多,像是小张的朋友,就可以问:“你也是小张的朋友吧?”这也就相当于介绍了自己:“我也是小张的朋友。” ★ 遇到新朋友,中国人一般会:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong văn hóa Trung Quốc, việc thể hiện bản thân thường không được khuyến khích và tập trung nhiều hơn vào cảm xúc của cả hai bên. Để không thể hiện bản thân, cách tự nhiên nhất để giới thiệu bản thân là trước tiên hãy quan sát người khác rồi nói về điều gì đó có liên quan đến cả hai bên. Ví dụ: nếu bạn tham dự đám cưới của bạn mình là Xiao Zhang và thấy người kia trạc tuổi Xiao Zhang và có vẻ là bạn của Xiao Zhang, bạn có thể hỏi: "Bạn cũng là bạn của Xiao Zhang à?" Điều này tương đương với việc giới thiệu bản thân: “Tôi cũng là bạn của Tiểu Trương.” ★ Khi gặp gỡ bạn bè mới, người Trung Quốc thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动介绍自己 (Chủ động, tự giác tích cực giới thiệu tự mình, bản thân)
- B. 找共同的话题 (Tìm kiếm chung, cùng nhau nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) câu hỏi, đề bài)
- C. 等待对方介绍 (Chờ đợi, đón đợi đối phương, bên kia giới thiệu)
- D. 积极表现自己 (Tích cực, hăng hái thể hiện, biểu hiện tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (找共同的话题 — Tìm chủ đề chung).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người đàn ông muốn đi về phía nam đến nước Sở nhưng lại lái xe về phía bắc. Người khác hỏi hắn: "Vì đi Sở không phải là đường đến Sở Châu, ngựa chạy càng nhanh, càng rời xa Sở Châu!" ★ Điều gì sẽ xảy ra nếu hướng sai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前有个人想去南面的楚国,却驾着车向北走。别人问他:“既然要去楚不是去楚国的路,马跑得越快,离楚国越远呀!” ★ 如果方向错了,结果会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông muốn đi về phía nam đến nước Sở nhưng lại lái xe về phía bắc. Người khác hỏi hắn: "Vì đi Sở không phải là đường đến Sở Châu, ngựa chạy càng nhanh, càng rời xa Sở Châu!" ★ Điều gì sẽ xảy ra nếu hướng sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离目标越来越近 (Cách (khoảng cách) mục tiêu, đích đến ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) gần)
- B. 避免不利的影响 (Tránh, phòng tránh ảnh hưởng, tác động bất lợi, không có lợi)
- C. 离目标越来越远 (Cách (khoảng cách) mục tiêu, đích đến ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) xa)
- D. 发挥有利的条件 (Phát huy, thể hiện điều kiện, tiêu chuẩn có lợi, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (离目标越来越远 — Càng ngày càng rời xa mục tiêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong chiến tranh, máy bay địch thả bom. An toàn nhất là nằm xuống ngay lập tức. Tuy nhiên, một sĩ quan tìm thấy cách đó không xa một người lính đang sợ hãi đến mức đứng im. Viên sĩ quan lao tới và nhảy lên người người lính. Lúc này, một quả bom phát nổ cách đó không xa. Khi viên sĩ quan nhìn lại, anh ta bị sốc: nơi anh ta vừa đứng đã bị thổi bay thành một miệng núi lửa lớn. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在一次战争中,一架敌人的飞机扔下了一颗炸弹,这时马上趴下是最安全的,但一位军官却发现不远处一个士兵吓得站着不动,军官冲过去一下子扑到了士兵身上。这时炸弹在不远的地方爆炸了,军官回头一看,惊呆了:自己刚才站着的地方已被炸成了一个大坑。 ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong chiến tranh, máy bay địch thả bom. An toàn nhất là nằm xuống ngay lập tức. Tuy nhiên, một sĩ quan tìm thấy cách đó không xa một người lính đang sợ hãi đến mức đứng im. Viên sĩ quan lao tới và nhảy lên người người lính. Lúc này, một quả bom phát nổ cách đó không xa. Khi viên sĩ quan nhìn lại, anh ta bị sốc: nơi anh ta vừa đứng đã bị thổi bay thành một miệng núi lửa lớn. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遇事应该先救自己 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc nên trước, trước tiên trước hết cứu, cứu giúp tự mình, bản thân)
- B. 救自己才能救别人 (Cứu, cứu giúp tự mình, bản thân tài năng, năng lực cứu, cứu giúp người khác)
- C. 救别人就是救自己 (Cứu, cứu giúp người khác chính là cứu, cứu giúp tự mình, bản thân)
- D. 遇事应该保持冷静 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc nên duy trì, giữ vững bình tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (救别人就是救自己 — Cứu người khác là cứu chính mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cuộc khảo sát về "Tuổi tác và Tuổi thọ" cho thấy đối với nam giới, tăng cân vừa phải khiến mọi người trông trẻ hơn khi có tuổi. Chỉ số khối cơ thể cứ tăng 2%, một người đàn ông trung niên sẽ trông trẻ hơn 1 tuổi so với những người cùng lứa tuổi. Để một phụ nữ đạt được hiệu quả tương tự, chỉ số khối cơ thể của cô ấy cần phải tăng thêm 7%. ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一项关于“年龄与寿命”的调查结果显示:对男性来说,随着年龄的增长,适度发胖让人看起来更年轻。中年男人身高体重指数每增加2%,看上去就会比同龄人年轻1岁。而女人要达到同样的效果,她的身高体重指数需要增加7%。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khảo sát về "Tuổi tác và Tuổi thọ" cho thấy đối với nam giới, tăng cân vừa phải khiến mọi người trông trẻ hơn khi có tuổi. Chỉ số khối cơ thể cứ tăng 2%, một người đàn ông trung niên sẽ trông trẻ hơn 1 tuổi so với những người cùng lứa tuổi. Để một phụ nữ đạt được hiệu quả tương tự, chỉ số khối cơ thể của cô ấy cần phải tăng thêm 7%. ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男性比同龄女性年轻 (Nam giới, phái nam so với cùng, giống nhau tuổi tác phụ nữ, phái nữ trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 女性越胖越显得年轻 (Phụ nữ, phái nữ càng... càng... (越...越...) béo càng... càng... (越...越...) trông có vẻ, lộ rõ vẻ trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- C. 女性比同龄男性年轻 (Phụ nữ, phái nữ so với cùng, giống nhau tuổi tác nam giới, phái nam trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 男性适度发胖更年轻 (Nam giới, phái nam vừa phải, có chừng mực gửi, phát ra béo hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (男性适度发胖更年轻 — Đàn ông tăng cân vừa phải trông trẻ hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu lâu dài về việc đi thẳng của con người và phát hiện ra rằng lý do thực sự khiến con người đi thẳng không phải là nhu cầu tiết kiệm năng lượng như các nhà nghiên cứu tin tưởng trước đây. Ngược lại, nó tiêu tốn nhiều năng lượng hơn trước. Có thể kết luận rằng việc đi thẳng bằng hai chân về cơ bản không liên quan gì đến việc tiết kiệm thể lực và năng lượng. Con người tiến hóa để đi thẳng để mang theo những vật nặng hơn. ★Tại sao con người lại chọn cách đi thẳng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近,科学家对人类直立行走进行了长时间研究后发现,人类直立行走的真正原因,并不是以前研究者一直认为的节省体力的需要,相反,这样要比以前用掉更多的体力。由此可以得出结论,人类双脚直立行走与节省体力和能量基本没有什么关系,人类是为了方便随身带着较重的东西才进化成双脚直立行走的。 ★ 人类为什么选择直立行走?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu lâu dài về việc đi thẳng của con người và phát hiện ra rằng lý do thực sự khiến con người đi thẳng không phải là nhu cầu tiết kiệm năng lượng như các nhà nghiên cứu tin tưởng trước đây. Ngược lại, nó tiêu tốn nhiều năng lượng hơn trước. Có thể kết luận rằng việc đi thẳng bằng hai chân về cơ bản không liên quan gì đến việc tiết kiệm thể lực và năng lượng. Con người tiến hóa để đi thẳng để mang theo những vật nặng hơn. ★Tại sao con người lại chọn cách đi thẳng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高效率 (nâng cao, cải thiện hiệu suất, năng suất)
- B. 节约能量 (năng lượng tiết kiệm)
- C. 减轻负担 (giảm nhẹ, làm vơi bớt gánh nặng, gánh vác)
- D. 节省体力 (tiết kiệm, dành dụm thể lực, sức lực thể chất)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (提高效率 — Nâng cao hiệu quả).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng uống một ít rượu vang đỏ hoặc uống một ít thuốc trước khi đi ngủ có thể đảm bảo một giấc ngủ ngon. Trên thực tế, đây không phải là trường hợp. Đôi khi điều ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ chính là tư thế ngủ của chúng ta. Theo các nhà nghiên cứu, khi ngủ ngửa, lưng không thể được thư giãn tốt, dễ gây đau lưng; khi một người ngủ úp mặt, cơ ngực và bụng bị nén khiến tim và phổi không được nghỉ ngơi tốt; khi người nằm nghiêng về bên trái, tim không được nghỉ ngơi tốt; Khi mặt nằm nghiêng về bên phải, huyết áp ở tim sẽ ở mức tối thiểu, tốt cho sức khỏe. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人认为睡觉前喝点儿红酒或吃点儿药可以保证一夜良好的睡眠,其实不是这样,有时影响睡眠质量的是我们睡觉时的姿势。研究人员介绍,当人脸朝上平躺着睡觉时,后背不能得到很好的放松,容易引起背部疼痛;当脸朝下睡觉时,胸部腹部肌肉会受压,使心脏和肺部得不到很好的休息;脸朝左侧躺着时,会使心脏得不到很好的休息;而脸朝右侧躺着时,心脏压力最小,对身体健康更有好处。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng uống một ít rượu vang đỏ hoặc uống một ít thuốc trước khi đi ngủ có thể đảm bảo một giấc ngủ ngon. Trên thực tế, đây không phải là trường hợp. Đôi khi điều ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ chính là tư thế ngủ của chúng ta. Theo các nhà nghiên cứu, khi ngủ ngửa, lưng không thể được thư giãn tốt, dễ gây đau lưng; khi một người ngủ úp mặt, cơ ngực và bụng bị nén khiến tim và phổi không được nghỉ ngơi tốt; khi người nằm nghiêng về bên trái, tim không được nghỉ ngơi tốt; Khi mặt nằm nghiêng về bên phải, huyết áp ở tim sẽ ở mức tối thiểu, tốt cho sức khỏe. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡眠姿势因人而异 (Giấc ngủ, giấc ngủ say tư thế, dáng điệu bởi vì, do vì người mà, nhưng)
- B. 左侧卧对身体更好 (Trái bên, mé bên đối với cơ thể, sức khỏe hơn tốt, đẹp)
- C. 睡眠姿势影响健康 (Giấc ngủ, giấc ngủ say tư thế, dáng điệu ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 平躺着睡觉最舒服 (Bằng phẳng, phẳng lặng nằm, ngả lưng nằm đang ngủ nhất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (睡眠姿势影响健康 — Tư thế ngủ ảnh hưởng tới sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông. Một người nông dân nhặt được một con chim bị thương trên đường nên mang nó về nhà và chăm sóc. Con chim nhỏ ngày càng khỏe hơn, và tôi hát cho nó nghe mỗi ngày, và nó rất vui mỗi ngày. Một ngày nọ, một người hàng xóm nhìn thấy con chim và nói với người nông dân rằng ông ta đã nhìn thấy một con chim vàng hót hay hơn. Người nông dân nghĩ: Hóa ra có một con chim đẹp hơn và hót hay hơn con chim này! Từ đó trở đi, anh không bao giờ muốn nghe chú chim nhỏ này hót nữa, cuộc sống của anh ngày càng bất hạnh. ★ Tại sao sau này người nông dân lại không vui?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不 有个农民在路上捡到一只受伤的小鸟,于是把它带回家照顾。小鸟一天天地好起来,每天都唱歌给他听,他每天都很快乐。有一天,邻居看到这只鸟后告诉农民,他看过一种金色的鸟,歌唱得更好听。农民想:原来还有比这只鸟更漂亮、唱歌更好听的鸟啊!从此他再也不想听这只小鸟唱歌了,日子也越来越不快乐了。 ★ 这个农民后来为什么变得不快乐了?
• Nghĩa tiếng Việt: Không. Một người nông dân nhặt được một con chim bị thương trên đường nên mang nó về nhà và chăm sóc. Con chim nhỏ ngày càng khỏe hơn, và tôi hát cho nó nghe mỗi ngày, và nó rất vui mỗi ngày. Một ngày nọ, một người hàng xóm nhìn thấy con chim và nói với người nông dân rằng ông ta đã nhìn thấy một con chim vàng hót hay hơn. Người nông dân nghĩ: Hóa ra có một con chim đẹp hơn và hót hay hơn con chim này! Từ đó trở đi, anh không bao giờ muốn nghe chú chim nhỏ này hót nữa, cuộc sống của anh ngày càng bất hạnh. ★ Tại sao sau này người nông dân lại không vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天只想着金鸟 (Mỗi trời, bầu trời con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn đang vàng (kim loại) con chim, loài chim)
- B. 小鸟要离开他了 (Nhỏ, bé con chim, loài chim cần rời khỏi, rời đi anh ấy rồi)
- C. 邻居的鸟更漂亮 (Con chim, loài chim hàng xóm hơn đẹp)
- D. 小鸟越长越难看 (Nhỏ, bé con chim, loài chim càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) xấu xí, khó coi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (每天只想着金鸟 — Tôi chỉ nghĩ về con chim vàng mỗi ngày).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ hình thành thói quen xấu là phải có những điều kiện này mới đi vào giấc ngủ. Trên thực tế, cách tốt nhất để dỗ trẻ ngủ không phải là ôm, vỗ, đu đưa hay đưa đồ vật an ủi. Khi trẻ thức dậy và khóc vào ban đêm, cố gắng không bế trẻ ngay lập tức. Đợi thêm vài phút và an ủi trẻ bằng giọng nói nhẹ nhàng. Hầu hết trẻ em sẽ tự nhiên đi ngủ vào lần tiếp theo sau khi khóc. ★ Bạn nên làm gì nếu con bạn thức giấc và khóc vào ban đêm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孩子就养成了一定需要这些条件才能睡着的坏习惯。其实,哄孩子入睡最好的方法是不抱、不拍、不摇、不给安慰物。孩子夜间醒来哭闹时,尽量不要马上把孩子抱起来,多等几分钟,同时用轻柔的声音安慰孩子,多数孩子哭闹一下会自然转人下次睡眠。 ★ 孩子夜间哭醒应该怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ hình thành thói quen xấu là phải có những điều kiện này mới đi vào giấc ngủ. Trên thực tế, cách tốt nhất để dỗ trẻ ngủ không phải là ôm, vỗ, đu đưa hay đưa đồ vật an ủi. Khi trẻ thức dậy và khóc vào ban đêm, cố gắng không bế trẻ ngay lập tức. Đợi thêm vài phút và an ủi trẻ bằng giọng nói nhẹ nhàng. Hầu hết trẻ em sẽ tự nhiên đi ngủ vào lần tiếp theo sau khi khóc. ★ Bạn nên làm gì nếu con bạn thức giấc và khóc vào ban đêm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给他安慰物 (Cho anh ấy an ủi, động viên sinh vật, vật)
- B. 轻轻地拍打 (Nhẹ, nhẹ nhàng nhẹ, nhẹ nhàng chụp (ảnh), quay (phim) đánh, gõ)
- C. 不要马上哄 (Đừng ngay lập tức, liền dỗ dành, nựng)
- D. 抱起来安慰 (Ôm, bế đứng dậy, thức dậy an ủi, động viên)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不要马上哄 — Đừng dỗ dành ngay lập tức).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa xuân, con người sẽ cảm thấy rất buồn ngủ và thiếu năng lượng. Đây là phản ứng bình thường của cơ thể con người vào mùa xuân. Lúc này, chế độ ăn uống chủ yếu nên nhẹ nhàng, ít đồ ăn nhiều dầu mỡ, ăn nhiều rau quả tươi, tăng cường hoạt động ngoài trời, hít thở không khí trong lành nhiều hơn. Cần lưu ý không được dùng thuốc để giải quyết tình trạng buồn ngủ vào mùa xuân, cũng không được dựa vào việc uống cà phê và trà để giải khát, cũng không được chọn ngủ nhiều hơn. Vì thời gian ngủ lành mạnh của người lớn là 8 tiếng nên ngủ nhiều hơn sẽ khiến con người kém năng lượng hơn. ★ Khi cảm thấy buồn ngủ vào mùa xuân, bạn nên:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 春天人会感觉很困,没有精神,这是人在春天的正常身体反应。这时饮食应该以清淡为主,少吃油多的食物,多吃新鲜的水果蔬菜,增加室外活动,多呼吸新鲜空气。需要注意的是,千万不要随便用药物来解决春天犯困的问题,也不要随便靠喝咖啡和茶来提神,更不要选择多睡觉的方式。因为成年人的健康睡眠时间是8个小时,再增加睡眠反而会使人变得没有精神。 ★ 春天感觉困的时候应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa xuân, con người sẽ cảm thấy rất buồn ngủ và thiếu năng lượng. Đây là phản ứng bình thường của cơ thể con người vào mùa xuân. Lúc này, chế độ ăn uống chủ yếu nên nhẹ nhàng, ít đồ ăn nhiều dầu mỡ, ăn nhiều rau quả tươi, tăng cường hoạt động ngoài trời, hít thở không khí trong lành nhiều hơn. Cần lưu ý không được dùng thuốc để giải quyết tình trạng buồn ngủ vào mùa xuân, cũng không được dựa vào việc uống cà phê và trà để giải khát, cũng không được chọn ngủ nhiều hơn. Vì thời gian ngủ lành mạnh của người lớn là 8 tiếng nên ngủ nhiều hơn sẽ khiến con người kém năng lượng hơn. ★ Khi cảm thấy buồn ngủ vào mùa xuân, bạn nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饮用提神饮料 (Sử dụng xách, nâng cao thần, thần thánh đồ uống, nước giải khát)
- B. 增加睡眠时间 (Tăng lên, gia tăng giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian)
- C. 服用药物解决 (Uống thuốc, dùng thuốc theo toa thuốc, dược phẩm giải quyết, xử lý)
- D. 加强身体锻炼 (Tăng cường, củng cố đẩy mạnh cơ thể, sức khỏe tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (加强身体锻炼 — Tăng cường luyện tập thể chất).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ kinh doanh cũng giống như con người, bạn làm việc khi cần làm, ăn khi cần ăn và ngủ khi cần ngủ. Bạn không thể mở nhiều cửa hàng như bạn muốn mỗi năm. "Haidilao" là công việc kinh doanh duy nhất của tôi. Từ cửa hàng đầu tiên vào năm 1994 cho đến hơn 60 cửa hàng hiện nay, chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ. Bây giờ tất cả các cửa hàng "Haidilao" đều bán mỗi món một món. ★ "Haidilao" là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我觉得生意跟人一样,该干活儿就干活儿,该吃饭就吃饭,该睡觉就睡觉。不是每年你想开几个店就能开几个店的。“海底捞”是我唯一的生意,从1994年的第一家到现在的60多家,我们做得很辛苦,现在“海底捞”的所有家底都是一盘菜一盘菜卖出来的。 ★ “海底捞”是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ kinh doanh cũng giống như con người, bạn làm việc khi cần làm, ăn khi cần ăn và ngủ khi cần ngủ. Bạn không thể mở nhiều cửa hàng như bạn muốn mỗi năm. "Haidilao" là công việc kinh doanh duy nhất của tôi. Từ cửa hàng đầu tiên vào năm 1994 cho đến hơn 60 cửa hàng hiện nay, chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ. Bây giờ tất cả các cửa hàng "Haidilao" đều bán mỗi món một món. ★ "Haidilao" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 海鲜的名字 (tên hải sản, đồ biển)
- B. 商店的名字 (tên cửa hàng)
- C. 地方的名字 (tên địa phương, nơi)
- D. 饭店的名字 (tên nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (饭店的名字 — tên khách sạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANói chuyện thận trọng; đừng nói nhảm về những chuyện chưa xảy ra; đừng nói nhảm về những điều bạn không thể làm; không nói những điều làm tổn thương người khác; nói những điều vui vẻ tùy theo dịp; đừng nói những điều buồn bã trực tiếp; nói về mọi việc ngay bây giờ trước khi chúng kết thúc; nói về những điều trong tương lai trong tương lai; nếu bạn không hài lòng với tôi, xin vui lòng cho tôi biết! ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 谨慎地说;没发生的事,不要胡说;做不到的事,别乱说;伤害人的事,不能说;高兴的事,看场合说;伤心的事,不要见人就说;现在的事,做了再说;将来的事,将来再说;如果对我有不满意的地方,请一定要对我说! ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện thận trọng; đừng nói nhảm về những chuyện chưa xảy ra; đừng nói nhảm về những điều bạn không thể làm; không nói những điều làm tổn thương người khác; nói những điều vui vẻ tùy theo dịp; đừng nói những điều buồn bã trực tiếp; nói về mọi việc ngay bây giờ trước khi chúng kết thúc; nói về những điều trong tương lai trong tương lai; nếu bạn không hài lòng với tôi, xin vui lòng cho tôi biết! ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别人爱听什么就说什么 (Người khác yêu, yêu thích nghe gì, cái gì thì, liền nói, phát biểu gì, cái gì)
- B. 有话就应该马上说出来 (Có lời nói, câu chuyện thì, liền nên ngay lập tức, liền nói, phát biểu ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 想说什么就可以说什么 (Muốn nói, phát biểu gì, cái gì thì, liền có thể nói, phát biểu gì, cái gì)
- D. 考虑清楚以后再说出来 (Cân nhắc, xem xét rõ ràng sau này hơn nữa, vả lại ra (bổ ngữ xu hướng))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (考虑清楚以后再说出来 — Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nói ra).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ ngoài đời, yêu cầu tìm bạn đời của đàn ông hoàn toàn khác với cảm nhận của phụ nữ. Ví dụ, 20% phụ nữ tin rằng độ tuổi tốt nhất để kết hôn là từ 28 đến 30 tuổi. Trên thực tế, chưa đến 8% nam giới sẵn sàng chọn người được gọi là “phụ nữ thừa” trên 27 tuổi. Nhiều phụ nữ cho rằng, người bạn đời lý tưởng của mình là công chức, nhưng sau một thời gian quen nhau, họ nhận ra rằng nhiều công chức không có xe hơi, nhà cửa, khác xa với những gì họ tưởng tượng. Ở một mức độ nào đó, sự không phù hợp trong việc lựa chọn bạn đời đã có tác động nhất định đến khả năng tìm kiếm bạn đời lý tưởng của giới trẻ hiện đại. ★ Từ được gạch chân "trật khớp" dùng để chỉ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在现实生活中,男性找结婚对象的要求与女性的感觉是完全不同的,比如20%的女性认为自己结婚的最好年龄在28-30岁,而事实上,对于超过27岁的所谓“剩女”,只有不到8%的男性愿意选择。很多女性认为理想的结婚对象的职业是公务员,但当在一起相处一段时间后才发现,很多公务员既没车也没房,与想象中的差距很大。择偶错位在一定程度上给现代年轻人找到理想的结婚对象带来了一定影响。 ★ 画线词语“错位”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở ngoài đời, yêu cầu tìm bạn đời của đàn ông hoàn toàn khác với cảm nhận của phụ nữ. Ví dụ, 20% phụ nữ tin rằng độ tuổi tốt nhất để kết hôn là từ 28 đến 30 tuổi. Trên thực tế, chưa đến 8% nam giới sẵn sàng chọn người được gọi là “phụ nữ thừa” trên 27 tuổi. Nhiều phụ nữ cho rằng, người bạn đời lý tưởng của mình là công chức, nhưng sau một thời gian quen nhau, họ nhận ra rằng nhiều công chức không có xe hơi, nhà cửa, khác xa với những gì họ tưởng tượng. Ở một mức độ nào đó, sự không phù hợp trong việc lựa chọn bạn đời đã có tác động nhất định đến khả năng tìm kiếm bạn đời lý tưởng của giới trẻ hiện đại. ★ Từ được gạch chân "trật khớp" dùng để chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女性公务员更受欢迎 (Phụ nữ, phái nữ công chức, cán bộ công chức nhà nước hơn nhận, chịu đựng chào mừng)
- B. 男性对女性要求过高 (Nam giới, phái nam đối với phụ nữ, phái nữ yêu cầu đã từng cao)
- C. 希望与现实存在差异 (Hy vọng tồn tại, hiện hữu cùng/với hiện thực, thực tế sự sai biệt, khác biệt)
- D. 女性对男性要求过高 (Phụ nữ, phái nữ đối với nam giới, phái nam yêu cầu đã từng cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (希望与现实存在差异 — Có sự khác biệt giữa hy vọng và thực tế).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Trung Quốc cổ đại, ban đầu có một hệ thống bữa ăn riêng biệt. Chỉ sau thời Bắc Tống, nó mới phát triển thành hệ thống bữa ăn chung như hiện nay. Sự thay đổi từ chia cơm sang chia cơm là kết quả của sự phát triển và tiến bộ xã hội. Những thay đổi trong phương thức phân phối là điều kiện cơ bản nhất để phát triển bữa ăn chung thành bữa ăn chung. Khi có tương đối ít thức ăn, "phân phát đồng đều theo số lượng người" là nguyên tắc phân phối phù hợp hơn, hình thành nên hệ thống chia sẻ bữa ăn sớm nhất. Nhưng xét cho cùng, con người có sở thích và thói quen khác nhau, nhu cầu của họ cũng khác nhau. Khi lương thực tương đối dồi dào, con người sẽ có điều kiện lựa chọn thực phẩm theo sở thích khác nhau. Điều này dẫn đến việc phân phối các bữa ăn chung. ★Những lý do chính hình thành hệ thống chia sẻ bữa ăn là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国古代本来是分餐制,到了北宋以后才发展成现在的合餐制。从分餐到合餐的变化是社会发展进步的结果。分配方式的变化是分餐发展成合餐的最基本条件。当食物相对较少时,“按人数平均分配”是比较合适的分配原则,这就形成了最早的分餐制。但是毕竟人的口味、习惯不同,需要也不一样,等食物相对丰富后,人们就有条件按照自己的不同喜好来选择食物了,这就出现了合餐的分配方式。 ★ 形成分餐制的主要原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc cổ đại, ban đầu có một hệ thống bữa ăn riêng biệt. Chỉ sau thời Bắc Tống, nó mới phát triển thành hệ thống bữa ăn chung như hiện nay. Sự thay đổi từ chia cơm sang chia cơm là kết quả của sự phát triển và tiến bộ xã hội. Những thay đổi trong phương thức phân phối là điều kiện cơ bản nhất để phát triển bữa ăn chung thành bữa ăn chung. Khi có tương đối ít thức ăn, "phân phát đồng đều theo số lượng người" là nguyên tắc phân phối phù hợp hơn, hình thành nên hệ thống chia sẻ bữa ăn sớm nhất. Nhưng xét cho cùng, con người có sở thích và thói quen khác nhau, nhu cầu của họ cũng khác nhau. Khi lương thực tương đối dồi dào, con người sẽ có điều kiện lựa chọn thực phẩm theo sở thích khác nhau. Điều này dẫn đến việc phân phối các bữa ăn chung. ★Những lý do chính hình thành hệ thống chia sẻ bữa ăn là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯不同 . (khác nhau, không giống quen với)
- B. 食物不足 (không đủ, thiếu thốn thức ăn, thực phẩm)
- C. 等级不同 , (khác nhau, không giống cấp bậc, thứ bậc)
- D. 口味不同 (khác nhau, không giống khẩu vị, vị giác)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (食物不足 — Không đủ thức ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Trung Quốc cổ đại, ban đầu có một hệ thống bữa ăn riêng biệt. Chỉ sau thời Bắc Tống, nó mới phát triển thành hệ thống bữa ăn chung như hiện nay. Sự thay đổi từ chia cơm sang chia cơm là kết quả của sự phát triển và tiến bộ xã hội. Những thay đổi trong phương thức phân phối là điều kiện cơ bản nhất để phát triển bữa ăn chung thành bữa ăn chung. Khi có tương đối ít thức ăn, "phân phát đồng đều theo số lượng người" là nguyên tắc phân phối phù hợp hơn, hình thành nên hệ thống chia sẻ bữa ăn sớm nhất. Nhưng xét cho cùng, con người có sở thích và thói quen khác nhau, nhu cầu của họ cũng khác nhau. Khi lương thực tương đối dồi dào, con người sẽ có điều kiện lựa chọn thực phẩm theo sở thích khác nhau. Điều này dẫn đến việc phân phối các bữa ăn chung. ★ Từ chia sẻ bữa ăn đến chia sẻ bữa ăn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国古代本来是分餐制,到了北宋以后才发展成现在的合餐制。从分餐到合餐的变化是社会发展进步的结果。分配方式的变化是分餐发展成合餐的最基本条件。当食物相对较少时,“按人数平均分配”是比较合适的分配原则,这就形成了最早的分餐制。但是毕竟人的口味、习惯不同,需要也不一样,等食物相对丰富后,人们就有条件按照自己的不同喜好来选择食物了,这就出现了合餐的分配方式。 ★ 从分餐到合餐是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc cổ đại, ban đầu có một hệ thống bữa ăn riêng biệt. Chỉ sau thời Bắc Tống, nó mới phát triển thành hệ thống bữa ăn chung như hiện nay. Sự thay đổi từ chia cơm sang chia cơm là kết quả của sự phát triển và tiến bộ xã hội. Những thay đổi trong phương thức phân phối là điều kiện cơ bản nhất để phát triển bữa ăn chung thành bữa ăn chung. Khi có tương đối ít thức ăn, "phân phát đồng đều theo số lượng người" là nguyên tắc phân phối phù hợp hơn, hình thành nên hệ thống chia sẻ bữa ăn sớm nhất. Nhưng xét cho cùng, con người có sở thích và thói quen khác nhau, nhu cầu của họ cũng khác nhau. Khi lương thực tương đối dồi dào, con người sẽ có điều kiện lựa chọn thực phẩm theo sở thích khác nhau. Điều này dẫn đến việc phân phối các bữa ăn chung. ★ Từ chia sẻ bữa ăn đến chia sẻ bữa ăn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 社会退步的表现 (Xã hội thể hiện, biểu hiện thoái bộ, tụt lùi)
- B. 因为人们口味变了 (Bởi vì mọi người, con người trong xã hội khẩu vị, vị giác thay đổi, biến đổi rồi)
- C. 分配方式的改变 (Phân bổ, phân phối thay đổi, biến đổi phương thức, cách thức)
- D. 因为人们习惯变了 (Bởi vì mọi người, con người trong xã hội quen với thay đổi, biến đổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (分配方式的改变 — Những thay đổi trong phân phối).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một ngọn núi lớn, có một chàng trai trẻ và đứa con trai nhỏ của anh ta sống. Vợ ông lâm bệnh rồi qua đời. Vì không có ai trông con nên anh nuôi một con chó. Con chó thông minh, ngoan ngoãn và còn có thể chăm sóc đứa trẻ. Nó sẽ cắn bình sữa và cho đứa trẻ bú sữa. Một ngày nọ, chàng trai lại ra ngoài nhưng vì tuyết rơi dày đặc nên ngày hôm sau anh ta vội vã về nhà. Anh mở cửa và nhìn thấy máu khắp nơi, kể cả trên giường và sàn nhà. Đứa trẻ đã mất tích và miệng con chó cũng đầy máu. Chàng thanh niên buồn bã cầm dao chém con chó. Con chó bị chém chết. Lúc này, chàng trai đột nhiên nghe thấy giọng nói của đứa trẻ. Một lúc sau, đứa trẻ bò ra khỏi gầm giường. Mặc dù trên người có máu nhưng anh ta không bị thương. Chàng trai trẻ rất kỳ lạ và không biết chuyện gì đang xảy ra. Anh quay lại và thấy một con sói chết đầy máu trong phòng. Chàng trai biết mình sai và vô cùng hối hận nhưng đã quá muộn. ★Tại sao giới trẻ lại giết chó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在一座大山里,住着一个年轻人和他很小的儿子,妻子得病死了。因为没有人帮忙看孩子,他就养了一条狗,那条狗又聪明又听话,还能照顾孩子,会咬着奶瓶喂孩子奶喝。有一天,年轻人又出门去了,因为遇到大雪,第二天才赶回家。他打开门一看,到处都是血,床上地上都是,而孩子不见了,狗嘴上也是血。年轻人难过极了,拿起刀向狗砍去,狗被砍死了。这时年轻人突然听到孩子的声音,不一会儿,孩子从床下爬了出来,虽然身上有血,但却没有受伤。年轻人很奇怪,不知道究竟是怎么回事,转身才发现房间里有一只全身是血的死去的狼。年轻人知道自己错了,非常后悔,但已经晚了。 ★ 年轻人为什么杀狗?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một ngọn núi lớn, có một chàng trai trẻ và đứa con trai nhỏ của anh ta sống. Vợ ông lâm bệnh rồi qua đời. Vì không có ai trông con nên anh nuôi một con chó. Con chó thông minh, ngoan ngoãn và còn có thể chăm sóc đứa trẻ. Nó sẽ cắn bình sữa và cho đứa trẻ bú sữa. Một ngày nọ, chàng trai lại ra ngoài nhưng vì tuyết rơi dày đặc nên ngày hôm sau anh ta vội vã về nhà. Anh mở cửa và nhìn thấy máu khắp nơi, kể cả trên giường và sàn nhà. Đứa trẻ đã mất tích và miệng con chó cũng đầy máu. Chàng thanh niên buồn bã cầm dao chém con chó. Con chó bị chém chết. Lúc này, chàng trai đột nhiên nghe thấy giọng nói của đứa trẻ. Một lúc sau, đứa trẻ bò ra khỏi gầm giường. Mặc dù trên người có máu nhưng anh ta không bị thương. Chàng trai trẻ rất kỳ lạ và không biết chuyện gì đang xảy ra. Anh quay lại và thấy một con sói chết đầy máu trong phòng. Chàng trai biết mình sai và vô cùng hối hận nhưng đã quá muộn. ★Tại sao giới trẻ lại giết chó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以为狗吃了孩子. (Tưởng rằng, cứ ngỡ là con chó ăn rồi đứa trẻ)
- B. 狗喝了孩子的奶 (Con chó uống rồi sữa đứa trẻ)
- C. 狗把孩子弄丢了 (Con chó đem đứa trẻ làm, nghịch mất, đánh mất rồi)
- D. 狗一夜没有回来 (Con chó một đêm, ban đêm không có trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (以为狗吃了孩子. — Tưởng chó ăn thịt con.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong một ngọn núi lớn, có một chàng trai trẻ và đứa con trai nhỏ của anh ta sống. Vợ ông lâm bệnh rồi qua đời. Vì không có ai trông con nên anh nuôi một con chó. Con chó thông minh, ngoan ngoãn và còn có thể chăm sóc đứa trẻ. Nó sẽ cắn bình sữa và cho đứa trẻ bú sữa. Một ngày nọ, chàng trai lại ra ngoài nhưng vì tuyết rơi dày đặc nên ngày hôm sau anh ta vội vã về nhà. Anh mở cửa và nhìn thấy máu khắp nơi, kể cả trên giường và sàn nhà. Đứa trẻ đã mất tích và miệng con chó cũng đầy máu. Chàng thanh niên buồn bã cầm dao chém con chó. Con chó bị chém chết. Lúc này, chàng trai đột nhiên nghe thấy giọng nói của đứa trẻ. Một lúc sau, đứa trẻ bò ra khỏi gầm giường. Mặc dù trên người có máu nhưng anh ta không bị thương. Chàng trai trẻ rất kỳ lạ và không biết chuyện gì đang xảy ra. Anh quay lại và thấy một con sói chết đầy máu trong phòng. Chàng trai biết mình sai và vô cùng hối hận nhưng đã quá muộn. ★Tại sao người trẻ lại tiếc nuối?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在一座大山里,住着一个年轻人和他很小的儿子,妻子得病死了。因为没有人帮忙看孩子,他就养了一条狗,那条狗又聪明又听话,还能照顾孩子,会咬着奶瓶喂孩子奶喝。有一天,年轻人又出门去了,因为遇到大雪,第二天才赶回家。他打开门一看,到处都是血,床上地上都是,而孩子不见了,狗嘴上也是血。年轻人难过极了,拿起刀向狗砍去,狗被砍死了。这时年轻人突然听到孩子的声音,不一会儿,孩子从床下爬了出来,虽然身上有血,但却没有受伤。年轻人很奇怪,不知道究竟是怎么回事,转身才发现房间里有一只全身是血的死去的狼。年轻人知道自己错了,非常后悔,但已经晚了。 ★ 年轻人为什么后悔?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một ngọn núi lớn, có một chàng trai trẻ và đứa con trai nhỏ của anh ta sống. Vợ ông lâm bệnh rồi qua đời. Vì không có ai trông con nên anh nuôi một con chó. Con chó thông minh, ngoan ngoãn và còn có thể chăm sóc đứa trẻ. Nó sẽ cắn bình sữa và cho đứa trẻ bú sữa. Một ngày nọ, chàng trai lại ra ngoài nhưng vì tuyết rơi dày đặc nên ngày hôm sau anh ta vội vã về nhà. Anh mở cửa và nhìn thấy máu khắp nơi, kể cả trên giường và sàn nhà. Đứa trẻ đã mất tích và miệng con chó cũng đầy máu. Chàng thanh niên buồn bã cầm dao chém con chó. Con chó bị chém chết. Lúc này, chàng trai đột nhiên nghe thấy giọng nói của đứa trẻ. Một lúc sau, đứa trẻ bò ra khỏi gầm giường. Mặc dù trên người có máu nhưng anh ta không bị thương. Chàng trai trẻ rất kỳ lạ và không biết chuyện gì đang xảy ra. Anh quay lại và thấy một con sói chết đầy máu trong phòng. Chàng trai biết mình sai và vô cùng hối hận nhưng đã quá muộn. ★Tại sao người trẻ lại tiếc nuối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己误会了狗 (Tự mình, bản thân hiểu lầm, ngộ nhận rồi con chó)
- B. 狗伤害了孩子 (Con chó làm tổn thương, làm hại rồi đứa trẻ)
- C. 孩子被咬伤了 (Đứa trẻ bị cắn, ngoạm bị thương, làm tổn thương rồi)
- D. 自己不该出门 (Tự mình, bản thân không nên, cần phải ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (自己误会了狗 — Tôi đã hiểu lầm con chó).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Hầu hết mọi người thích dùng nước gì để đánh răng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 科学家通过研究发现,人的牙齿在35℃-36.5℃的口腔温度下是最健康的,用太凉或太热的水刷牙,都会导致出血或牙病的发生,所以用温水刷牙是最好的。但现实中有很多人长期用凉水刷牙,结果出现“人未老,牙已老”的情况。一项调查表明,牙齿的寿命平均比人的寿命短10年以上,问题就出在“凉水刷牙”这一群体习惯上。实践也证明,35℃左右的温水可以有效地保护牙齿,既可以消除口腔中不好的气味,又会使人产生一种清爽、舒服的口感。 ★ 一般人喜欢用什么水刷牙?
• Nghĩa tiếng Việt: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Hầu hết mọi người thích dùng nước gì để đánh răng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热水 (rèshuǐ: nước nóng, nước ấm đun sôi)
- B. 凉水 (liángshuǐ: nước lạnh, nước lã mát)
- C. 温水 (nước Ôn (họ Ôn)
- D. 冰水 (bīng shuǐ: nước đá, nước ướp lạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (凉水 — nước mát).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Theo đoạn văn này, cách đánh răng đúng là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 科学家通过研究发现,人的牙齿在35℃-36.5℃的口腔温度下是最健康的,用太凉或太热的水刷牙,都会导致出血或牙病的发生,所以用温水刷牙是最好的。但现实中有很多人长期用凉水刷牙,结果出现“人未老,牙已老”的情况。一项调查表明,牙齿的寿命平均比人的寿命短10年以上,问题就出在“凉水刷牙”这一群体习惯上。实践也证明,35℃左右的温水可以有效地保护牙齿,既可以消除口腔中不好的气味,又会使人产生一种清爽、舒服的口感。 ★ 根据这段话,刷牙的正确方法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Qua nghiên cứu, các nhà khoa học phát hiện răng người khỏe mạnh nhất ở nhiệt độ miệng từ 35°C-36,5°C. Đánh răng bằng nước quá lạnh hoặc quá nóng có thể dẫn đến chảy máu hoặc các bệnh về răng miệng, vì vậy đánh răng bằng nước ấm là tốt nhất. Nhưng trên thực tế, nhiều người đánh răng bằng nước lạnh trong thời gian dài dẫn đến tình trạng “răng đã già trước khi già”. Một cuộc khảo sát cho thấy tuổi thọ của răng trung bình ngắn hơn tuổi thọ của con người hơn 10 năm. Vấn đề nằm ở thói quen “đánh răng bằng nước lạnh” của nhóm. Thực tế cũng đã chứng minh rằng nước ấm ở khoảng 35°C có thể bảo vệ răng hiệu quả. Nó không chỉ có thể loại bỏ mùi hôi trong miệng mà còn mang lại cho mọi người cảm giác sảng khoái và thoải mái trong miệng. ★ Theo đoạn văn này, cách đánh răng đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用温水 (Sử dụng, dùng Ôn (họ Ôn nước)
- B. 根据个人喜好 (Căn cứ vào, dựa theo cá nhân tốt, đẹp)
- C. 使用凉水 (nước lạnh, nước lã mát sử dụng, dùng)
- D. 用口腔保护剂 (Sử dụng khoang miệng, vòm miệng bảo vệ, giữ gìn chất tác nhân, liều thuốc thang thuốc (chất xúc tác: cuīhuàjì))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (使用温水 — Dùng nước ấm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-03
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
他 / 一句话 / 激动 / 也 / 说不出来 / 得
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy xúc động đến mức không thể nói được lời nào.
✓ Đáp án chuẩn 他激动得一句话也说不出来。
• Câu đề bài: 他 / 一句话 / 激动 / 也 / 说不出来 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy xúc động đến mức không thể nói được lời nào.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 激动 (jī dòng — xúc động, kích động)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Danh từ / Cụm từ: 一句话 (yí jù huà — một câu nói, tóm lại một câu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 也 (yě — cũng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 说不出来 (Nói, phát biểu không ra (bổ ngữ xu hướng))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他激动得一句话也说不出来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự tin tưởng của tôi vào anh ấy đã làm tôi mù quáng trước sự phán xét.
✓ Đáp án chuẩn 对他的信任使我失去了判断力。
• Câu đề bài: 对 / 信任 / 他 / 的 / 使 / 判断力 / 我 / 失去了
• Nghĩa tiếng Việt: Sự tin tưởng của tôi vào anh ấy đã làm tôi mù quáng trước sự phán xét.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 信任 (xìn rèn — tin tưởng, tín nhiệm)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 失去了 (mất đi, đánh mất rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 判断力 (sức, sức lực phán đoán, nhận định)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “对他的信任使我失去了判断力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABệnh nhân cảm động trước lời giải thích của bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn 病人被医生耐心的解释感动了。
• Câu đề bài: 医生 / 被 / 感动了 / 耐心 / 的 / 病人 / 解释
• Nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân cảm động trước lời giải thích của bác sĩ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 病人 (bìngrén — bệnh nhân, người bệnh)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Danh từ: 耐心 (nài xīn — kiên nhẫn, nhẫn nại)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 解释 (jiě shì — giải thích, phân trần)
- Động từ vị ngữ: 感动了 (cảm động, xúc động rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “病人被医生耐心的解释感动了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững màn trình diễn tuyệt vời như vậy thật hiếm có!
✓ Đáp án chuẩn 这么精彩的表演真是不多见啊!
• Câu đề bài: 这么 / 表演 / 的 / 真是 / 不多见 / 啊 / 精彩
• Nghĩa tiếng Việt: Những màn trình diễn tuyệt vời như vậy thật hiếm có!
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么 (zhème — như thế này, đến mức này)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 精彩 (jīng cǎi — đặc sắc, tuyệt vời)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, trình diễn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 真是 (thật là, rất là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不多见 (Không nhiều thấy, nhìn thấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 啊 (a — à, a)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么精彩的表演真是不多见啊!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy in bảng câu hỏi này ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn 请你马上把这张调查表打印一下。
• Câu đề bài: 你 / 请 / 把 / 这张 / 打印 / 调查表 / 一下 / 马上
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy in bảng câu hỏi này ngay lập tức.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Đại từ: 你 (nǐ — bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 马上 (mǎ shàng — ngay lập tức, liền)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这张 (đây, này tờ, tấm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 调查表 (điều tra đồng hồ)
- Động từ vị ngữ: 打印 (dǎ yìn — in ấn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一下 (một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请你马上把这张调查表打印一下。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường tổ chức cuộc thi hùng biện tiếng Trung hàng năm.
✓ Đáp án chuẩn 学校每年都会举行中文演讲比赛。
• Câu đề bài: 都 / 每年 / 举行 / 演讲 / 会 / 中文 / 学校 / 比赛
• Nghĩa tiếng Việt: Trường tổ chức cuộc thi hùng biện tiếng Trung hàng năm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 学校 (xué xiào — trường học)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每年 (mỗi năm (thời gian))
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- Danh từ: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- Động từ vị ngữ: 演讲 (yǎn jiǎng — thuyết trình, diễn thuyết)
- Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “学校每年都会举行中文演讲比赛。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp không nên giúp đỡ lẫn nhau sao?
✓ Đáp án chuẩn 同事之间难道不应该互相帮助吗?
• Câu đề bài: 难道 / 同事 / 互相 / 应该 / 帮助 / 不 / 吗 / 之间
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp không nên giúp đỡ lẫn nhau sao?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同事 (tóng shì — đồng nghiệp)
- Danh từ chỉ nơi chốn / Phương vị: 之间 (zhījiān — giữa, trong khoảng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 难道 (nán dào — lẽ nào, chẳng lẽ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Phó từ làm trạng ngữ: 互相 (hù xiāng — lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ)
- Động từ vị ngữ: 帮助 (bāng zhù — giúp đỡ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同事之间难道不应该互相帮助吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh thường gặp rắc rối vì tính cách nhút nhát của mình.
✓ Đáp án chuẩn 他常常为自己害羞的性格而烦恼。
• Câu đề bài: 常常 / 他 / 自己 / 为 / 害羞的 / 烦恼 / 性格 / 而
• Nghĩa tiếng Việt: Anh thường gặp rắc rối vì tính cách nhút nhát của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 常常 (chángcháng — thường xuyên, hay)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Đại từ: 自己 (zì jǐ — tự mình, bản thân)
- Định ngữ bổ nghĩa: 害羞的 (ngại ngùng, bẽn lẽn của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 性格 (xìng gé — tính cách, tính tình)
- Liên từ nối mệnh đề: 而 (ér — mà, nhưng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 烦恼 (fán nǎo — phiền não, buồn phiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他常常为自己害羞的性格而烦恼。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường gia đình có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ em.
✓ Đáp án chuẩn 家庭环境对孩子的影响确实很大。
• Câu đề bài: 家庭 / 孩子 / 环境 / 对 / 的 / 确实 / 很大 / 影响
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường gia đình có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ em.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 家庭 (jiā tíng — gia đình)
- Danh từ: 环境 (huán jìng — môi trường)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Danh từ: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 影响 (yǐng xiǎng — ảnh hưởng, tác động)
- Danh từ: 确实 (què shí — thực sự, quả thực)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很大 (rất to, lớn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “家庭环境对孩子的影响确实很大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bạn trẻ gặp gỡ những người mới thông qua các trang web hẹn hò.
✓ Đáp án chuẩn 很多年轻人通过交友网站认识新朋友。
• Câu đề bài: 通过 / 很多 / 交友 / 认识 / 网站 / 朋友 / 年轻人 / 新
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bạn trẻ gặp gỡ những người mới thông qua các trang web hẹn hò.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 很多 (rất nhiều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 年轻人 (người trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 通过 (tōng guò — thông qua, nhờ có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 交友 (giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- Danh từ: 网站 (wǎng zhàn — trang web, website)
- Động từ vị ngữ: 认识 (rèn shi — quen biết, nhận biết)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 新 (xīn — mới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 朋友 (péng you — bạn bè)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “很多年轻人通过交友网站认识新朋友。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta ném rác vào thùng rác.
✓ Đáp án chuẩn 他把垃圾扔到了垃圾桶里。
• Câu đề bài: 【关键词】:扔 (Ném)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ta ném rác vào thùng rác. (Bỏ rác gọn gàng vào thùng rác công cộng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “扔” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Bỏ rác gọn gàng vào thùng rác công cộng) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他把垃圾扔到了垃圾桶里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đã có khoảng thời gian trò chuyện vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 他们聊得非常愉快。
• Câu đề bài: 【关键词】:愉快 (Dễ chịu)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đã có khoảng thời gian trò chuyện vui vẻ. (Nhóm bạn ngồi trò chuyện vui vẻ bên bàn trà)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “愉快” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Nhóm bạn ngồi trò chuyện vui vẻ bên bàn trà) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他们聊得非常愉快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà nội cùng ông nội đi dạo trong công viên hàng ngày.
✓ Đáp án chuẩn 奶奶每天陪爷爷去公园散步。
• Câu đề bài: 【关键词】:散步 (đi dạo)
• Nghĩa tiếng Việt: Bà nội cùng ông nội đi dạo trong công viên hàng ngày. (Hai ông bà cầm ô đi dạo trong công viên)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “散步” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Hai ông bà cầm ô đi dạo trong công viên) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “奶奶每天陪爷爷去公园散步。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bị ốm và bị ho dữ dội.
✓ Đáp án chuẩn 他病了,咳嗽得很厉害。
• Câu đề bài: 【关键词】:咳嗽 (ho)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bị ốm và bị ho dữ dội. (Người đàn ông bị cảm ho lấy tay che miệng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “咳嗽” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Người đàn ông bị cảm ho lấy tay che miệng) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “他病了,咳嗽得很厉害。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô đột nhiên mất bình tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn 她突然发起脾气来。
• Câu đề bài: 【关键词】:突然 (đột nhiên)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô đột nhiên mất bình tĩnh. (Cô gái bất ngờ nổi giận làm rơi giấy tờ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “突然” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Cô gái bất ngờ nổi giận làm rơi giấy tờ) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “她突然发起脾气来。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile