Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại diễn ra theo cảm xúc, ý kiến của cha mẹ không còn quá quan trọng nữa. Dù được bạn bè giới thiệu nhưng nếu không thích người kia, bạn có thể bỏ đi ngay, hoặc chia tay chỉ sau một bữa ăn. — ★Giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của bản thân hơn trong hôn nhân.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现代年轻人的婚姻是跟着感觉走,父母的意见已经不那么重要了。即使是通过朋友介绍,如果对对方不“感冒”,也可以马上走人,或者只是吃个饭就分手。 ★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại diễn ra theo cảm xúc, ý kiến của cha mẹ không còn quá quan trọng nữa. Dù được bạn bè giới thiệu nhưng nếu không thích người kia, bạn có thể bỏ đi ngay, hoặc chia tay chỉ sau một bữa ăn. — ★Giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của bản thân hơn trong hôn nhân.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “现代年轻人的婚姻是跟着感觉走,父母的意见已经不那么重要了。即使是通过朋友介绍,如果对对方不“感冒”,也可以马上走人,或者只是吃个饭就分手。” với nhận định “★ 现代年轻人的婚姻更尊重自己的感觉。” (Cuộc hôn nhân của giới trẻ hiện đại tôn trọng tình cảm của chính mình hơn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tôi sống rất gần sân bay và tôi nghe thấy tiếng động lớn khi máy bay cất cánh và hạ cánh. Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi sẽ hét vào mặt máy bay đi ngang qua, và khi máy bay bay đi, tâm trạng tồi tệ của tôi sẽ bị máy bay mang đi. — ★Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tôi khó chịu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我住的地方离机场很近,飞机起飞降落时我都能听到巨大的声音。每当我心情不好时,我就会对着飞过的飞机大叫,等飞机飞走了,我的坏心情也被飞机带走了。 ★ 飞机起降声使我心情变坏。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sống rất gần sân bay và tôi nghe thấy tiếng động lớn khi máy bay cất cánh và hạ cánh. Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi sẽ hét vào mặt máy bay đi ngang qua, và khi máy bay bay đi, tâm trạng tồi tệ của tôi sẽ bị máy bay mang đi. — ★Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tôi khó chịu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “我住的地方离机场很近,飞机起飞降落时我都能听到巨大的声音。每当我心情不好时,我就会对着飞过的飞机大叫,等飞机飞走了,我的坏心情也被飞机带走了。” với nhận định “★ 飞机起降声使我心情变坏。” (Tiếng máy bay cất cánh và hạ cánh khiến tâm trạng tôi trở nên tồi tệ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Nhiều người quen với việc dậy sớm sẽ ăn sáng ngay sau khi thức dậy vì nghĩ rằng điều này có thể bổ sung kịp thời các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Trên thực tế, làm như vậy không có lợi ích gì cho sức khỏe. Các chuyên gia chỉ ra rằng để bổ sung lượng nước bị mất khi ngủ, tốt hơn hết bạn nên uống một ít nước sau khi thức dậy và ăn sáng muộn hơn 20 đến 30 phút. — ★Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 很多习惯早起的人起床后会马上吃早餐,认为这样能及时补充身体所需的营养。事实上,这样做对健康没有好处。专家指出,为了补充睡眠中失去的水分,起床后先喝点儿水,20到30分钟后再吃早餐比较合适。 ★ 起床后别马上吃早餐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người quen với việc dậy sớm sẽ ăn sáng ngay sau khi thức dậy vì nghĩ rằng điều này có thể bổ sung kịp thời các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Trên thực tế, làm như vậy không có lợi ích gì cho sức khỏe. Các chuyên gia chỉ ra rằng để bổ sung lượng nước bị mất khi ngủ, tốt hơn hết bạn nên uống một ít nước sau khi thức dậy và ăn sáng muộn hơn 20 đến 30 phút. — ★Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “很多习惯早起的人起床后会马上吃早餐,认为这样能及时补充身体所需的营养。事实上,这样做对健康没有好处。专家指出,为了补充睡眠中失去的水分,起床后先喝点儿水,20到30分钟后再吃早餐比较合适。” với nhận định “★ 起床后别马上吃早餐。” (Đừng ăn sáng ngay sau khi thức dậy.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Kem đánh răng dành cho người lớn thường có vị đậm hơn, dễ gây kích ứng hơn, sau khi sử dụng sẽ ảnh hưởng đến cảm nhận mùi vị của trẻ; và - vì kem đánh răng của người lớn có độ cứng cao hơn nên dễ làm hỏng răng trẻ em hơn. — ★ Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 成人牙膏一般口味比较重,刺激性也比较强,儿童使用后会影响对味道的感觉;而且由于成人牙膏硬度比较高,因此更容易损伤儿童牙齿。 ★ 儿童不要使用成人牙膏。
• Nghĩa tiếng Việt: Kem đánh răng dành cho người lớn thường có vị đậm hơn, dễ gây kích ứng hơn, sau khi sử dụng sẽ ảnh hưởng đến cảm nhận mùi vị của trẻ; và - vì kem đánh răng của người lớn có độ cứng cao hơn nên dễ làm hỏng răng trẻ em hơn. — ★ Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “成人牙膏一般口味比较重,刺激性也比较强,儿童使用后会影响对味道的感觉;而且由于成人牙膏硬度比较高,因此更容易损伤儿童牙齿。” với nhận định “★ 儿童不要使用成人牙膏。” (Trẻ em không nên dùng kem đánh răng của người lớn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Theo báo cáo, chỉ cần bạn điều chỉnh thói quen ăn uống một chút, bạn có thể thay đổi quy luật bên trong cơ thể. Ví dụ, việc tăng cường ăn mặn và giảm đồ ăn có đường trong khẩu phần ăn có thể làm tăng tốc đồng hồ sinh học và khiến người lười biếng trở nên siêng năng; ngược lại, rượu vang đỏ có thể làm chậm đồng hồ sinh học. — ★Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 据报道,只要稍微调整一下自己的饮食习惯,就可以改变身体的内在规律。比如在饮食中增加含盐食物,减少含糖食物,就可以使生物钟变快,使懒人变得勤快起来;而红葡萄酒则相反,可以使生物钟变慢。 ★ 懒人体内盐分不足。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo báo cáo, chỉ cần bạn điều chỉnh thói quen ăn uống một chút, bạn có thể thay đổi quy luật bên trong cơ thể. Ví dụ, việc tăng cường ăn mặn và giảm đồ ăn có đường trong khẩu phần ăn có thể làm tăng tốc đồng hồ sinh học và khiến người lười biếng trở nên siêng năng; ngược lại, rượu vang đỏ có thể làm chậm đồng hồ sinh học. — ★Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “据报道,只要稍微调整一下自己的饮食习惯,就可以改变身体的内在规律。比如在饮食中增加含盐食物,减少含糖食物,就可以使生物钟变快,使懒人变得勤快起来;而红葡萄酒则相反,可以使生物钟变慢。” với nhận định “★ 懒人体内盐分不足。” (Người lười biếng không có đủ muối trong cơ thể.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Trong cuộc sống hàng ngày, một số người khi nhìn thấy hàng hiệu, sản phẩm giảm giá sẽ ngay lập tức mua ngay cả khi chúng ít có tác dụng. Nhưng những gì bạn mua có thể không phù hợp với bạn nên sau đó bạn thường cảm thấy rất tiếc nuối. Các bác sĩ tâm thần cho rằng hành vi này thực chất là do lòng ham muốn chiếm hữu hàng hóa một cách bệnh hoạn. — ★Mua sắm quá mức dễ gây bệnh tâm thần.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在日常生活中,有些人面对名牌或打折商品时,即使对自己来说是没什么用处的东西,也会马上买下来。但买到的不一定就是适合自己的,所以事后又常常感到很后悔。心理医生说,这种行为其实是对商品的病态占有欲造成的。 ★ 过度购物易引起心理疾病。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, một số người khi nhìn thấy hàng hiệu, sản phẩm giảm giá sẽ ngay lập tức mua ngay cả khi chúng ít có tác dụng. Nhưng những gì bạn mua có thể không phù hợp với bạn nên sau đó bạn thường cảm thấy rất tiếc nuối. Các bác sĩ tâm thần cho rằng hành vi này thực chất là do lòng ham muốn chiếm hữu hàng hóa một cách bệnh hoạn. — ★Mua sắm quá mức dễ gây bệnh tâm thần.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在日常生活中,有些人面对名牌或打折商品时,即使对自己来说是没什么用处的东西,也会马上买下来。但买到的不一定就是适合自己的,所以事后又常常感到很后悔。心理医生说,这种行为其实是对商品的病态占有欲造成的。” với nhận định “★ 过度购物易引起心理疾病。” (Mua sắm quá mức có thể dễ dàng gây ra bệnh tâm thần.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Đối với hầu hết mọi người, khi nhớ lại điều gì đó có thật, đầu tiên mắt họ sẽ di chuyển lên trên rồi sang trái. Khi một người cố gắng "xây dựng" một tình huống không tồn tại, chuyển động của mắt hoàn toàn ngược lại, đầu tiên hướng lên trên rồi sang phải. — ★Mắt sẽ quay sang bên phải khi nói dối.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 对大多数人来说,当回忆某件真实存在的事情时,眼睛会先向上、再向左转动。而当一个人尝试去“构建”一个不存在的情况时,眼球的运动正好相反,会先向上、再向右转动。 ★ 说假话时眼睛会向右转。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với hầu hết mọi người, khi nhớ lại điều gì đó có thật, đầu tiên mắt họ sẽ di chuyển lên trên rồi sang trái. Khi một người cố gắng "xây dựng" một tình huống không tồn tại, chuyển động của mắt hoàn toàn ngược lại, đầu tiên hướng lên trên rồi sang phải. — ★Mắt sẽ quay sang bên phải khi nói dối.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “对大多数人来说,当回忆某件真实存在的事情时,眼睛会先向上、再向左转动。而当一个人尝试去“构建”一个不存在的情况时,眼球的运动正好相反,会先向上、再向右转动。” với nhận định “★ 说假话时眼睛会向右转。” (Khi nói dối, mắt sẽ quay sang bên phải.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đỏ mặt là một phản ứng vật lý mà chỉ con người mới có. Bằng cách đỏ mặt, chúng ta có thể nói với người khác rằng chúng ta đã nhận ra mình đã làm sai điều gì đó, và người nhìn thấy chúng ta đỏ mặt có thể hiểu được cảm giác khó chịu mà chúng ta đang trải qua lúc này. Đỏ mặt có thể là ngôn ngữ cơ thể của chúng ta để thừa nhận những sai lầm mà chúng ta đã mắc phải. — ★Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 科学家研究发现,脸红是只有人类才有的身体反应。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自己做得不对了,而这时看到我们脸红的人则可以了解我们在这一时刻所经历的不快感受。脸红也许就是我们对所犯错误表示歉意的身体语言。 ★ 人犯错时才会脸红。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đỏ mặt là một phản ứng vật lý mà chỉ con người mới có. Bằng cách đỏ mặt, chúng ta có thể nói với người khác rằng chúng ta đã nhận ra mình đã làm sai điều gì đó, và người nhìn thấy chúng ta đỏ mặt có thể hiểu được cảm giác khó chịu mà chúng ta đang trải qua lúc này. Đỏ mặt có thể là ngôn ngữ cơ thể của chúng ta để thừa nhận những sai lầm mà chúng ta đã mắc phải. — ★Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家研究发现,脸红是只有人类才有的身体反应。通过脸红,我们可以告诉别人我们已经认识到自己做得不对了,而这时看到我们脸红的人则可以了解我们在这一时刻所经历的不快感受。脸红也许就是我们对所犯错误表示歉意的身体语言。” với nhận định “★ 人犯错时才会脸红。” (Mọi người đỏ mặt khi mắc lỗi.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Mặc dù những người trông gầy nhưng không có thói quen tập thể dục không có nhiều mỡ như người béo phì nhưng nguy cơ mắc bệnh tim của họ không khác gì người béo phì, vì bệnh tim không liên quan gì đến lượng chất béo. Nghĩa là, người béo phì không nhất thiết mắc bệnh tim, người gầy không nhất thiết mắc bệnh tim. — ★Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 看起来比较瘦,但没有运动习惯的人,虽然脂肪没有胖人多,但是心脏病的发病风险和胖人没什么不同,因为心脏病与脂肪的多少没有关系。就是说,胖人不一定就会得心脏病,瘦人也不一定不得心脏病。 ★ 人越胖越容易得心脏病。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù những người trông gầy nhưng không có thói quen tập thể dục không có nhiều mỡ như người béo phì nhưng nguy cơ mắc bệnh tim của họ không khác gì người béo phì, vì bệnh tim không liên quan gì đến lượng chất béo. Nghĩa là, người béo phì không nhất thiết mắc bệnh tim, người gầy không nhất thiết mắc bệnh tim. — ★Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “看起来比较瘦,但没有运动习惯的人,虽然脂肪没有胖人多,但是心脏病的发病风险和胖人没什么不同,因为心脏病与脂肪的多少没有关系。就是说,胖人不一定就会得心脏病,瘦人也不一定不得心脏病。” với nhận định “★ 人越胖越容易得心脏病。” (Người càng béo thì càng dễ mắc bệnh tim.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Các nhà khoa học đã kiểm tra làn da của những người uống đồ uống ấm và lạnh trong những ngày hè nóng nực và phát hiện ra rằng đồ uống ấm - có thể hạ nhiệt độ da từ 1 đến 2 độ, trong khi đồ uống lạnh chỉ có thể khiến vùng quanh miệng lạnh hơn. Đồng thời, những người uống đồ uống có cảm giác khác nhau. Người uống nước ấm cảm thấy mát mẻ, dễ chịu, hết khát; trong khi người uống đồ lạnh càng uống càng khát. — ★Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 科学家对在炎热的夏天喝温热饮料和冰凉饮料的人的皮肤进行测试后发现,温热饮料能降低皮肤温度1到2度,而冰凉饮料只能使口腔周围变冷。同时,喝饮料的人自己的感觉也不同,喝温热饮料者觉得清凉舒服,渴的感觉消失了;而喝冰凉饮料的人则感觉越喝越渴。 ★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã kiểm tra làn da của những người uống đồ uống ấm và lạnh trong những ngày hè nóng nực và phát hiện ra rằng đồ uống ấm - có thể hạ nhiệt độ da từ 1 đến 2 độ, trong khi đồ uống lạnh chỉ có thể khiến vùng quanh miệng lạnh hơn. Đồng thời, những người uống đồ uống có cảm giác khác nhau. Người uống nước ấm cảm thấy mát mẻ, dễ chịu, hết khát; trong khi người uống đồ lạnh càng uống càng khát. — ★Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家对在炎热的夏天喝温热饮料和冰凉饮料的人的皮肤进行测试后发现,温热饮料能降低皮肤温度1到2度,而冰凉饮料只能使口腔周围变冷。同时,喝饮料的人自己的感觉也不同,喝温热饮料者觉得清凉舒服,渴的感觉消失了;而喝冰凉饮料的人则感觉越喝越渴。” với nhận định “★ 夏季喝冰凉饮料最解渴。” (Uống đồ uống lạnh vào mùa hè là cách tốt nhất để làm dịu cơn khát của bạn.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Bạn vẫn có cách. —Nam: Đừng nhìn tôi là ai! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:还是你有办法。 男:,你也不看看我是谁! 问:男的是什么语气?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn vẫn có cách. —Nam: Đừng nhìn tôi là ai! - Hỏi: Giọng nói của người đàn ông đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害羞 (hài xiū: ngại ngùng, bẽn lẽn)
- B. 谦虚 (qiān xū: khiêm tốn, khiêm nhường)
- C. 得意 (dé yì: tự hào)
- D. 感激 (gǎn jī: cảm kích, biết ơn sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (得意 — tự hào) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Hãy nhìn vào đôi mắt gấu trúc của bạn. Bạn lại thức suốt đêm nữa à? — Nữ: Thời gian có hạn, nhiệm vụ cấp bách, chúng ta không thể làm gì được! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ đêm qua?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:看看你这熊猫眼,又熬了一夜吧? 女:时间紧,任务急,没办法呀! 问:女的昨晚怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy nhìn vào đôi mắt gấu trúc của bạn. Bạn lại thức suốt đêm nữa à? — Nữ: Thời gian có hạn, nhiệm vụ cấp bách, chúng ta không thể làm gì được! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ đêm qua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失眠 (shī mián: mất ngủ, chứng mất ngủ)
- B. 哭了 (khóc rồi)
- C. 生病 (shēng bìng: bị bệnh)
- D. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (工作 — làm việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tiếp theo bạn định làm gì? - Người đàn ông: Còn có thể làm gì nữa? Chỉ cần thực hiện từng bước một. - Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下一步打算怎么办? 男:还能怎么办?走一步算一步吧。 问:男的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tiếp theo bạn định làm gì? - Người đàn ông: Còn có thể làm gì nữa? Chỉ cần thực hiện từng bước một. - Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很伤心 (rất đau lòng, buồn bã)
- B. 很紧张 (rất căng thẳng, hồi hộp)
- C. 很无奈 (rất bất đắc dĩ, đành chịu)
- D. 很激动 (rất xúc động, kích động)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很无奈 — Rất bất lực) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
. Người phụ nữ: Tôi thích nhãn hiệu này nhất. Nó lại khiến bạn tốn tiền! — Nam: Cứ thích đi, mùi này rất hợp với một người phụ nữ chuyên nghiệp như em. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: .女:我最喜欢这个牌子了。又让你破费了! 男:你喜欢就好,这个味道很适合你这样的职业女性。 问:男的正在干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Tôi thích nhãn hiệu này nhất. Nó lại khiến bạn tốn tiền! — Nam: Cứ thích đi, mùi này rất hợp với một người phụ nữ chuyên nghiệp như em. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送礼物 (tặng quà, biếu quà sinh vật, vật)
- B. 请吃饭 (xin, mời ăn cơm, dùng bữa)
- C. 喝饮料 (uống đồ uống, nước giải khát)
- D. 谈生意 (nói chuyện, đàm phán kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (送礼物 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? —Nam: Không giúp cũng không sao, xin đừng bình luận tiêu cực! — Câu hỏi: Tâm lý của người phụ nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:瞧瞧,我说什么来着? 男:你不帮忙可以,请不要阴一句阳一句的! 问:女的是什么心态?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Này, tôi đã nói gì cơ? —Nam: Không giúp cũng không sao, xin đừng bình luận tiêu cực! — Câu hỏi: Tâm lý của người phụ nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看笑话 (nhìn, xem chuyện cười, trò đùa)
- B. 很着急 (rất sốt ruột, lo lắng)
- C. 想帮忙 (muốn giúp đỡ, hỗ trợ)
- D. 很同情 (rất đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (看笑话 — xem một trò đùa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Chàng trai trẻ này thực sự rất tốt. Bất chấp nguy hiểm, anh nhảy xuống sông cứu hai em nhỏ bị rơi xuống nước. —Nữ: Đúng vậy, nước sông lúc này khá lạnh! — Hỏi: Họ nghĩ gì về chàng trai trẻ này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这小伙子可真是好样的,不顾危险,跳进河里救起了两个落水儿童。 女:是啊,这时候河水可够凉的! 问:他们觉得这个小伙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chàng trai trẻ này thực sự rất tốt. Bất chấp nguy hiểm, anh nhảy xuống sông cứu hai em nhỏ bị rơi xuống nước. —Nữ: Đúng vậy, nước sông lúc này khá lạnh! — Hỏi: Họ nghĩ gì về chàng trai trẻ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很辛苦 (rất vất vả, gian khổ)
- B. 长得帅 (Dài, lâu dài đẹp trai, bảnh bao)
- C. 很危险 (rất nguy hiểm)
- D. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (很勇敢 — rất dũng cảm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn và Yingzi rất hợp nhau. Bạn có muốn dì giúp đỡ bạn không? - Người đàn ông: Tôi đề cao Anh Tử và coi thường tôi! — Hỏi: Đàn ông nói gì về Anh Tử?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我看你跟英子挺合适的,要不阿姨帮你说说? 男:人家英子眼光高,看不上我! 问:男的说英子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghĩ bạn và Yingzi rất hợp nhau. Bạn có muốn dì giúp đỡ bạn không? - Người đàn ông: Tôi đề cao Anh Tử và coi thường tôi! — Hỏi: Đàn ông nói gì về Anh Tử?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要求高 (yêu cầu cao)
- B. 不漂亮 (không đẹp)
- C. 个子高 (vóc dáng, chiều cao cao)
- D. 很优秀 (rất xuất sắc, ưu tú)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (要求高 — đòi hỏi khắt khe) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời, bạn cũng có thể nấu ăn! Bạn học kỹ năng này từ ai? —Nữ: Mỗi lần nhà có khách, em giúp mẹ, dần dần học hỏi được một chút. — Câu hỏi: Khi có khách đến nhà phụ nữ thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真厉害,还会做菜!跟谁学的这一手? 女:每次家里来了客人,我都给妈妈打下手,慢慢儿就学了一点儿。 问:家里来客人时,女的一般会做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thật tuyệt vời, bạn cũng có thể nấu ăn! Bạn học kỹ năng này từ ai? —Nữ: Mỗi lần nhà có khách, em giúp mẹ, dần dần học hỏi được một chút. — Câu hỏi: Khi có khách đến nhà phụ nữ thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- B. 帮妈妈忙 (Giúp, giúp đỡ mẹ bận rộn)
- C. 清洗碗筷 (Rửa sạch, tẩy rửa làm sạch (bằng hóa chất bát, cái chén ăn cơm)
- D. 负责做菜 (Phụ trách, chịu trách nhiệm làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (帮妈妈忙 — giúp mẹ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Xiaojuan tính tình thẳng thắn và không hiểu ý nghĩa lời nói của mình. Đừng coi trọng cô ấy! —Nam: Tôi không liên quan gì đến việc đó, chỉ là nói thẳng dễ làm tổn thương người khác thôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Quyên thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小娟就是个直脾气,说话不知深浅,您千万别往心里去! 男:我倒没什么,只是直来直去容易伤人哪! 问:根据对话,可以知道小娟怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xiaojuan tính tình thẳng thắn và không hiểu ý nghĩa lời nói của mình. Đừng coi trọng cô ấy! —Nam: Tôi không liên quan gì đến việc đó, chỉ là nói thẳng dễ làm tổn thương người khác thôi! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết Tiểu Quyên thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头脑不聪明 (Đầu óc, trí tuệ không thông minh)
- B. 文化水平低 (Văn hóa trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
- C. 说话太直接 (Nói chuyện, nói quá trực tiếp, thẳng thắn)
- D. 打伤了别人 (Đánh, gõ bị thương, làm tổn thương rồi người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (说话太直接 — Nói quá thẳng thắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tại sao bạn không chú ý trong lớp? Có chuyện gì vậy? —Nam: Bạn không thể nghe được! Tôi vốn học không giỏi nhưng bố mẹ tôi không nghe. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么上课总不注意听呢?有什么事吗? 男:听不进去呗!我本来就不是学习的料,可我爸妈就是不听。 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không chú ý trong lớp? Có chuyện gì vậy? —Nam: Bạn không thể nghe được! Tôi vốn học không giỏi nhưng bố mẹ tôi không nghe. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听不懂老师的课 (Nghe không hiểu, hiểu biết bài học, tiết học thầy giáo, cô giáo)
- B. 不想听父母的话 (Không muốn nghe cha mẹ, phụ mẫu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- C. 对学习没有兴趣 (Đối với học tập, học không có hứng thú, sở thích)
- D. 觉得内容太简单 (Cảm thấy nội dung quá đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (对学习没有兴趣 — không có hứng thú học tập) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đây không phải là số tiền nhỏ đâu. Để tôi suy nghĩ lại nhé! —Nữ: Vẫn muốn à? Công việc kinh doanh đến trước cửa nhà bạn, nhưng không có cửa hàng nào như thế này ở ngôi làng này! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这笔钱不是小数目,你让我再想想! 女:还想呢?生意都送上门来了,过了这个村可没这个店了! 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đây không phải là số tiền nhỏ đâu. Để tôi suy nghĩ lại nhé! —Nữ: Vẫn muốn à? Công việc kinh doanh đến trước cửa nhà bạn, nhưng không có cửa hàng nào như thế này ở ngôi làng này! — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在村里住下来 (Ở làng, thôn bên trong ở, sống xuống đây, bước xuống)
- B. 按时赶到店里 (Đúng giờ, đúng hạn khẩn trương tới, vội vã đến nơi tiệm, quán bên trong)
- C. 快点儿作决定 (Nhanh lên, khẩn trương một chút làm việc, tác phẩm quyết định)
- D. 到农村做生意 (Đến, tới nông thôn, làng quê làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (快点儿作决定 — Đưa ra quyết định nhanh chóng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ôn Li, tôi nghe nói cậu ở lại trường để làm giáo viên. Tôi cần phải chữa trị cho bạn! —Nữ: Đừng nghe, gió như mưa, không có bóng! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:文丽,听说你留校当老师了,得请客啊! 女:别听风就是雨,没影儿的事! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ôn Li, tôi nghe nói cậu ở lại trường để làm giáo viên. Tôi cần phải chữa trị cho bạn! —Nữ: Đừng nghe, gió như mưa, không có bóng! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想留校当老师 (Không muốn ở lại làm (nghề), khi thầy giáo, cô giáo)
- B. 终于等到这一天 (Cuối cùng, rốt cuộc đợi đến, chờ đến khi đây, này một trời, bầu trời)
- C. 消息并不是真的 (Tin tức, thông tin và, đồng thời không là, phải thật sự, chân thật)
- D. 已经接到通知了 (Đã nhận được (thư, điện thoại thông báo, báo tin rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (消息并不是真的 — Tin tức không đúng sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ không? Tôi muốn đến Thư viện Quốc gia. — Người phụ nữ: Nhìn này, đây là ga tàu điện ngầm và bạn đang đi ngược lại. Tôi cũng đang đi theo hướng đó và tôi sẽ chỉ đường cho bạn. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你能告诉我,我在地图上的什么位置吗?我想去国家图书馆。 女:你看,这是地铁站,你正好走反了。我也去那个方向,我给你带路吧。 问:根据对话,可以知道男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thể cho tôi biết tôi đang ở đâu trên bản đồ không? Tôi muốn đến Thư viện Quốc gia. — Người phụ nữ: Nhìn này, đây là ga tàu điện ngầm và bạn đang đi ngược lại. Tôi cũng đang đi theo hướng đó và tôi sẽ chỉ đường cho bạn. — Câu hỏi: Dựa vào cuộc đối thoại, chúng ta có thể biết được chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找不到地铁站了 (Tìm kiếm không đến, tới ga tàu điện ngầm, trạm ga ngầm rồi)
- B. 想买图书馆地图 (Muốn mua thư viện bản đồ)
- C. 不熟悉这个地方 (Không quen thuộc, am hiểu đây, này cái, con địa phương, nơi)
- D. 请女的帮忙带路 (Xin, mời giúp đỡ, hỗ trợ nữ, phụ nữ dẫn đường, dẫn lối chỉ đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不熟悉这个地方 — Không quen nơi này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi phải trình diễn và cho những người này xem! —Nữ: Nếu bạn chỉ làm việc này vì thể diện thì thực sự không cần thiết. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我一定要做出个样子来,给这些人看看! 女:如果只是为了面子这样做,还真没这个必要。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi phải trình diễn và cho những người này xem! —Nữ: Nếu bạn chỉ làm việc này vì thể diện thì thực sự không cần thiết. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事不能总依靠别人 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể tổng, toàn bộ dựa vào, nương tựa vào người khác)
- B. 别人的话别放在心上 (Người khác nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện) đừng đặt, để ở tim, trái tim trên)
- C. 做事不是给别人看的 (Làm, chế tạo việc, sự việc không là, phải cho người khác nhìn, xem)
- D. 应该重视别人的评价 (Nên coi trọng, chú trọng đánh giá, nhận xét của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (做事不是给别人看的 — Đừng làm những việc để người khác nhìn thấy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Lỡ Lão Chu không chịu ăn thì sao? —Nữ: Không, anh ấy lấy thứ mềm chứ không lấy thứ cứng. Nếu bạn nói điều gì đó nhẹ nhàng, chắc chắn anh ấy sẽ đồng ý! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:要是老周软硬不吃怎么办? 女:不会的,他吃软不吃硬。你说点儿软话,他准答应! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Lỡ Lão Chu không chịu ăn thì sao? —Nữ: Không, anh ấy lấy thứ mềm chứ không lấy thứ cứng. Nếu bạn nói điều gì đó nhẹ nhàng, chắc chắn anh ấy sẽ đồng ý! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要请客他准答应 (Chỉ cần (điều kiện cần) mời khách, khao anh ấy chuẩn, chuẩn xác đồng ý, nhận lời)
- B. 好好儿说老周会吃的 (Thật tốt, cẩn thận kỹ càng trẻ em, con cái nói, phát biểu già, lớn tuổi tuần, tuần lễ biết ăn)
- C. 豆腐最适合老年人 (Đậu phụ, đậu hũ nhất phù hợp, thích hợp tuổi già, tuổi cao niên người)
- D. 老周心软,同情弱者 (Già, lớn tuổi tuần, tuần lễ tim, trái tim mềm, mềm mại đồng cảm, thông cảm yếu, suy yếu người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (老周心软,同情弱者 — Lão Chu mềm lòng và thông cảm với kẻ yếu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
.Nữ: Con làm thầy thất vọng quá! Làm thế nào bạn có thể nói chuyện lại với giáo viên? —Nam: Lúc đó tôi nóng nảy quá nên đã nói ra điều không nên nói. Bây giờ thì sao? —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì đây? — Người đàn ông: Cậu đã nói từ giờ trở đi anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi và phớt lờ tôi phải không? — Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: .女:你太让老师失望了!你怎么能跟老师顶嘴呢? 男:我当时也是头脑一热,就说了不该说的话。现在怎么办? 女:你呀你,让我说什么好呢! 男:你说他不会放弃我,从此不管我了吧? 问:男的现在是什么心情?
• Nghĩa tiếng Việt: .Nữ: Con làm thầy thất vọng quá! Làm thế nào bạn có thể nói chuyện lại với giáo viên? —Nam: Lúc đó tôi nóng nảy quá nên đã nói ra điều không nên nói. Bây giờ thì sao? —Nữ: Bạn, bạn, tôi có thể nói gì đây? — Người đàn ông: Cậu đã nói từ giờ trở đi anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi tôi và phớt lờ tôi phải không? — Hỏi: Hiện tại người đàn ông đó cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- B. 同情 (tóng qíng: đồng cảm, thông cảm)
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (后悔 — Hối hận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Gần đây có chuyện gì đó đã xảy ra với gia đình tôi. Có thể tôi sẽ không mua được nhà trong một thời gian. Nhìn này - Người phụ nữ: Tôi quan tâm đến con người của bạn chứ không phải ngôi nhà của bạn! Chúng ta có thể thuê một căn nhà trước. —Nam: Lanlan, em thật tốt bụng! —Nữ: Được rồi, hãy nhìn vào tiềm năng của bạn! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我家最近出了点儿状况,可能一时半会儿买不了房子,你看 女:我看上的是你的人,又不是你的房子!我们可以先租房。 男:兰兰,你真好! 女:行了,瞧你这点儿出息! 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Gần đây có chuyện gì đó đã xảy ra với gia đình tôi. Có thể tôi sẽ không mua được nhà trong một thời gian. Nhìn này - Người phụ nữ: Tôi quan tâm đến con người của bạn chứ không phải ngôi nhà của bạn! Chúng ta có thể thuê một căn nhà trước. —Nam: Lanlan, em thật tốt bụng! —Nữ: Được rồi, hãy nhìn vào tiềm năng của bạn! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 恋人 (Người)
- C. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- D. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (恋人 — người yêu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
. Người phụ nữ: Xin chào, xin hãy giúp tôi tìm Zhao Ming. —Nam: Triệu Minh? Bạn mắc lỗi đánh máy, chúng tôi không có người này ở đây. —Nữ: Không thể được, phải không? Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại ngày hôm qua. Tôi - Người đàn ông: Tốt nhất cậu nên tìm hiểu trước khi chiến đấu! —Nữ·Xin chào…·—Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người đàn ông đó thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: .女:您好,请帮我找一下赵明。 男:赵明?你打错了,我们这里没有这个人。 女:不可能吧?我昨天还跟他通过电话呢。我是 男:你最好弄清楚再打! 女·喂…· 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: . Người phụ nữ: Xin chào, xin hãy giúp tôi tìm Zhao Ming. —Nam: Triệu Minh? Bạn mắc lỗi đánh máy, chúng tôi không có người này ở đây. —Nữ: Không thể được, phải không? Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại ngày hôm qua. Tôi - Người đàn ông: Tốt nhất cậu nên tìm hiểu trước khi chiến đấu! —Nữ·Xin chào…·—Q: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết người đàn ông đó thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要帮助 (giúp đỡ cần, đòi hỏi)
- B. 缺乏耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 遇到麻烦 (gặp phải, bắt gặp phiền phức, làm phiền)
- D. 打错电话 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (缺乏耐心 — thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Người khác có bao nhiêu tiền thì tiền vẫn là của họ, anh không thể có ý kiến khác được! - Người phụ nữ: Bạn đang nói về cái gì vậy? Tôi đang nghĩ gì vậy? - Người đàn ông: Tôi chỉ tiêm phòng cho anh thôi! —Nữ: Bạn đang ở đâu? Bạn nghĩ tôi là ai! — Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:别人的钱再多,那也是人家的,不能动别的心思! 女:你这是说什么呢?我动什么心思了? 男:我只是给你打个预防针! 女:你这是哪儿跟哪儿呀!当我是什么人了! 问:男的提醒女的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người khác có bao nhiêu tiền thì tiền vẫn là của họ, anh không thể có ý kiến khác được! - Người phụ nữ: Bạn đang nói về cái gì vậy? Tôi đang nghĩ gì vậy? - Người đàn ông: Tôi chỉ tiêm phòng cho anh thôi! —Nữ: Bạn đang ở đâu? Bạn nghĩ tôi là ai! — Câu hỏi: Đàn ông khiến phụ nữ nhớ đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意身体 (chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- B. 遇事动脑 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc chuyển động, cử động)
- C. 按时打针 (tiêm thuốc, chích thuốc đúng giờ, đúng hạn)
- D. 别犯错误 (Đừng phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (别犯错误 — đừng phạm sai lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin nói rằng Zhong Yuan đã đánh mất một thông tin quan trọng và ông chủ của anh ấy muốn đình chỉ anh ấy. - Người đàn ông: Bạn xứng đáng với điều đó! Nếu anh ấy sử dụng năng lượng của mình để chơi game tại nơi làm việc thì hôm nay anh ấy sẽ ở đâu? —Nữ: Dù sao thì chúng ta cũng là bạn bè mà. Chúng ta không thể nhìn anh ấy mất việc, phải không? — Người đàn ông: Bạn thích giúp đỡ, tôi quá lười để can thiệp vào việc của anh ấy! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Jong-won?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:昕说钟元弄丢了一份重要材料,老板要停他的职。 男:活该!他要是把玩儿游戏的劲头儿用在工作上,哪会有今天? 女:怎么说我们也是朋友,不能看着他丢掉工作吧? 男:你爱帮你帮,我才懒得管他的闲事呢! 问:男的觉得钟元怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin nói rằng Zhong Yuan đã đánh mất một thông tin quan trọng và ông chủ của anh ấy muốn đình chỉ anh ấy. - Người đàn ông: Bạn xứng đáng với điều đó! Nếu anh ấy sử dụng năng lượng của mình để chơi game tại nơi làm việc thì hôm nay anh ấy sẽ ở đâu? —Nữ: Dù sao thì chúng ta cũng là bạn bè mà. Chúng ta không thể nhìn anh ấy mất việc, phải không? — Người đàn ông: Bạn thích giúp đỡ, tôi quá lười để can thiệp vào việc của anh ấy! — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Jong-won?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应受到重视 (Nên, cần phải (yīng) nhận được, chịu (tác động) coi trọng, chú trọng)
- B. 不需要帮助 (Không cần, đòi hỏi giúp đỡ)
- C. 想离开公司 (Muốn rời khỏi, rời đi công ty)
- D. 不值得同情 (Không đáng, không bõ đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (不值得同情 — Không đáng để thông cảm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Sống với bố mẹ và con cái thật khó khăn. Bạn phải chú ý tới sức khỏe của mình nhé! —Nữ: Cổ họng, xin hãy bình tĩnh. —Nam: Chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ có thể thở phào nhẹ nhõm khi Xiaojing tốt nghiệp đại học. - Nữ: Nhưng cô ấy vừa lên thiên đường đấy! — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这上有老下有小的日子真够你受的,你也得注意身体呀! 女:喉,慢慢儿熬吧。 男:也快,等小静大学毕业,你就能松口气了。 女:可她才上天学呀! 问:根据对话,可以知道女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Sống với bố mẹ và con cái thật khó khăn. Bạn phải chú ý tới sức khỏe của mình nhé! —Nữ: Cổ họng, xin hãy bình tĩnh. —Nam: Chẳng bao lâu nữa, bạn sẽ có thể thở phào nhẹ nhõm khi Xiaojing tốt nghiệp đại học. - Nữ: Nhưng cô ấy vừa lên thiên đường đấy! — Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết được người phụ nữ đó như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活压力很大 (Cuộc sống, sinh hoạt áp lực, sức ép rất to, lớn)
- B. 正给家人做饭 (Đúng, thẳng cho người nhà, thành viên gia đình nấu cơm, nấu ăn)
- C. 身体不是很好 (Cơ thể, sức khỏe không là, phải rất tốt, rất hay)
- D. 家里人口很多 (Trong nhà, ở nhà dân số, nhân khẩu rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生活压力很大 — Cuộc sống rất căng thẳng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Lao Kong, đừng coi trọng lời nói của tôi! Đã quá muộn nếu có sự cố xảy ra! — Người đàn ông: Thế thì cậu không thể để tôi nằm trên giường mỗi ngày được phải không? —Nữ: Như thế thì tốt hơn. Thực ra hôm nay tôi nên giữ cậu ở đây để kiểm tra toàn diện! – Người đàn ông: Không, không! Có rất nhiều thứ đang chờ tôi ở nhà máy. Tôi không thể hứa sẽ đến hàng tuần được sao? —Nữ: Lão Kông, ngươi phải giữ lời! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:老孔,我的话你可别不当回事儿!真出事就晚了! 男:那你总不能让我天天躺在床上吧? 女:能那样更好。其实,我今天就该把你留下来作全面检查! 男:别,别!厂里一堆事等着我呢,我保证每周都来还不行吗? 女:老孔,你得说话算数! 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lao Kong, đừng coi trọng lời nói của tôi! Đã quá muộn nếu có sự cố xảy ra! — Người đàn ông: Thế thì cậu không thể để tôi nằm trên giường mỗi ngày được phải không? —Nữ: Như thế thì tốt hơn. Thực ra hôm nay tôi nên giữ cậu ở đây để kiểm tra toàn diện! – Người đàn ông: Không, không! Có rất nhiều thứ đang chờ tôi ở nhà máy. Tôi không thể hứa sẽ đến hàng tuần được sao? —Nữ: Lão Kông, ngươi phải giữ lời! — Q: Mối quan hệ có khả năng xảy ra nhất của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子和丈夫 (Vợ và chồng)
- B. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
- C. 领导和职员 (Lãnh đạo, người đứng đầu và thành viên, nhân viên)
- D. 母亲和儿子 (Mẹ, thân mẫu và con trai)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (医生和病人 — bác sĩ và bệnh nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi không nên báo cáo vấn đề tài chính của Sun Yue với quản lý Guo không? —Nữ: Nghĩ mà xem, họ là họ hàng, còn có thể giúp đỡ nhau được không? —Nam: Không, họ hàng là họ hàng, công việc là công việc, hơn nữa tôi cũng đang làm việc tốt cho công ty! —Nữ: Bạn, tốt nhất nên cẩn thận và đừng tính tiền cho người khác sau khi bán nó! — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn nhắc nhở người đàn ông điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得我不应该向郭经理汇报孙月的经济问题? 女:你想想啊,他们是亲戚,还能不互相帮忙? 男:不会吧,亲戚是亲戚,工作是工作,再说我也是为公司好啊! 女:你呀,还是小心点儿好,别让人卖了还帮人家数钱! 问:女的想提醒男的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ tôi không nên báo cáo vấn đề tài chính của Sun Yue với quản lý Guo không? —Nữ: Nghĩ mà xem, họ là họ hàng, còn có thể giúp đỡ nhau được không? —Nam: Không, họ hàng là họ hàng, công việc là công việc, hơn nữa tôi cũng đang làm việc tốt cho công ty! —Nữ: Bạn, tốt nhất nên cẩn thận và đừng tính tiền cho người khác sau khi bán nó! — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn nhắc nhở người đàn ông điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该搞好同事关系 (Nên làm tốt, thực hiện tốt đồng nghiệp mối quan hệ)
- B. 不应该太相信别人 (Không nên quá tin, tin tưởng người khác)
- C. 钱不能让别人管理 (Tiền không có thể để người khác quản lý)
- D. 别让亲戚进入公司 (Đừng để họ hàng, người thân tiến vào, bước vào (giai đoạn công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不应该太相信别人 — Bạn không nên quá tin tưởng người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Chúng ta không có gì để nói cả. Hãy chờ luật sư trao đổi với bạn. - Người phụ nữ: Tại sao lại khiến nó khó chịu như vậy? Nếu có vấn đề gì chúng ta có thể cùng nhau thảo luận và giải quyết! —Nam: Hãy đến xem hàng hóa này. Không những không có số lượng mà phần lớn đều bị nước biển làm ướt. Điều này hoàn toàn là do bao bì không đạt tiêu chuẩn. Vì lỗi của bạn mà uy tín của chúng tôi đã bị tổn thất rất lớn. Ai sẽ chịu tổn thất này? — Nữ: Tôi cũng rất tiếc vì điều này đã xảy ra. Tôi hoàn toàn có thể hiểu được tâm trạng của bạn và chúng tôi sẵn sàng gánh chịu tổn thất của bạn. Tuy nhiên, bạn có nghĩ rằng vấn đề này có thể được giải quyết mà không cần dùng đến biện pháp pháp lý? — Hỏi: Vấn đề nào không được nêu ra trong cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们之间没什么好谈的,等着律师跟你们谈吧。 女:何必弄得这么不愉快呢?有什么问题我们可以商量解决呀! 男:你来看着这些货物,数量不够不说,大部分都被海水弄湿了,完全是因为包装不 合格而造成的。由于你们的过错,我们的信誉受到了巨大损失,这个损失由谁来 承担? 女:发生这样的事我也很抱歉,我完全能理解你们的心情,我们愿意承担你们的损 失。不过,您看能不能不通过法律手段解决这件事? 问:对话中没有提到什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chúng ta không có gì để nói cả. Hãy chờ luật sư trao đổi với bạn. - Người phụ nữ: Tại sao lại khiến nó khó chịu như vậy? Nếu có vấn đề gì chúng ta có thể cùng nhau thảo luận và giải quyết! —Nam: Hãy đến xem hàng hóa này. Không những không có số lượng mà phần lớn đều bị nước biển làm ướt. Điều này hoàn toàn là do bao bì không đạt tiêu chuẩn. Vì lỗi của bạn mà uy tín của chúng tôi đã bị tổn thất rất lớn. Ai sẽ chịu tổn thất này? — Nữ: Tôi cũng rất tiếc vì điều này đã xảy ra. Tôi hoàn toàn có thể hiểu được tâm trạng của bạn và chúng tôi sẵn sàng gánh chịu tổn thất của bạn. Tuy nhiên, bạn có nghĩ rằng vấn đề này có thể được giải quyết mà không cần dùng đến biện pháp pháp lý? — Hỏi: Vấn đề nào không được nêu ra trong cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 货物数量不够 (Hàng hóa, kiện hàng số lượng chưa đủ, không đủ)
- B. 双方协商不成 (Hai bên, đôi bên hiệp thương, trao đổi thương lượng dân chủ không thành, không xong)
- C. 货物包装不当 (Hàng hóa, kiện hàng đóng gói, bao bì không làm (nghề), khi)
- D. 买方名誉受损 (Mua phương, hướng danh dự, uy tín thanh danh nhận, chịu đựng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (双方协商不成 — Hai bên không đạt được thỏa thuận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Đồ nội thất của bạn đắt hơn các nhà sản xuất khác. Tôi muốn biết đồ nội thất của bạn khác với đồ nội thất của các công ty khác như thế nào. —Nữ: Bạn nhận được những gì bạn phải trả. Bạn có thể thấy điều đó chỉ bằng cách nhìn vào vật liệu và đồ nội thất chúng tôi sử dụng. Thiết kế thời trang và chất liệu hạng nhất đang được ưa chuộng nhất hiện nay. —Nam: Chỉ vì nó phổ biến hiện nay không có nghĩa là nó sẽ luôn phổ biến, nó sẽ luôn lỗi thời, phải không? —Nữ: Đúng vậy! Công ty chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kinh doanh buôn bán. Nếu bạn không thích vẻ ngoài của nó sau một vài năm, bạn có thể đổi nó lấy đồ nội thất mới, chỉ cần trả số tiền chênh lệch. Bằng cách này, đồ nội thất của bạn sẽ luôn mới nhất và thời trang nhất. - Người đàn ông: Nghe có vẻ hay đấy. Kích thước của đồ nội thất có thể thay đổi được không? — Nữ: Tất nhiên, chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước trong phạm vi hợp lý theo yêu cầu của bạn và chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi miễn phí. — .Q: Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ do công ty nội thất cung cấp?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们的家具比别的厂家都贵,我想知道你们的家具跟其他公司的有什么不同。 女:一分钱一分货。您看看我们所用的材料和家具的样子就知道了。时尚的设计、一 流的材料,都是现在最流行的。 男:现在流行不代表永远流行,总有过时的时候吧? 女:说得太对了!我们公司还提供以旧换新业务,要是过几年您不喜欢这个样子了, 可以来换新家具,只要补些差价就行。这样您的家具永远是最新、最时尚的。 男:听起来倒很不错。家具的大小可以改变吗? 女:当然可以,我们可以根据您的要求在合理的范围内调整大小,而且我们还提供免 费送货上门安装的服务。 .问:下列哪项不是家具公司所提供的服务?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đồ nội thất của bạn đắt hơn các nhà sản xuất khác. Tôi muốn biết đồ nội thất của bạn khác với đồ nội thất của các công ty khác như thế nào. —Nữ: Bạn nhận được những gì bạn phải trả. Bạn có thể thấy điều đó chỉ bằng cách nhìn vào vật liệu và đồ nội thất chúng tôi sử dụng. Thiết kế thời trang và chất liệu hạng nhất đang được ưa chuộng nhất hiện nay. —Nam: Chỉ vì nó phổ biến hiện nay không có nghĩa là nó sẽ luôn phổ biến, nó sẽ luôn lỗi thời, phải không? —Nữ: Đúng vậy! Công ty chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ kinh doanh buôn bán. Nếu bạn không thích vẻ ngoài của nó sau một vài năm, bạn có thể đổi nó lấy đồ nội thất mới, chỉ cần trả số tiền chênh lệch. Bằng cách này, đồ nội thất của bạn sẽ luôn mới nhất và thời trang nhất. - Người đàn ông: Nghe có vẻ hay đấy. Kích thước của đồ nội thất có thể thay đổi được không? — Nữ: Tất nhiên, chúng tôi có thể điều chỉnh kích thước trong phạm vi hợp lý theo yêu cầu của bạn và chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ lắp đặt tận nơi miễn phí. — .Q: Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ do công ty nội thất cung cấp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费送货安装 (Miễn phí tặng, tiễn hàng hóa, món hàng lắp đặt, cài đặt)
- B. 改变家具尺寸 (Thay đổi, biến đổi đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng kích thước, cỡ)
- C. 免费以旧换新 (Miễn phí lấy, dùng cũ, xưa đổi, thay đổi mới)
- D. 更新家具样式 (Cập nhật, đổi mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng kiểu dáng, mẫu mã)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (免费以旧换新 — Trao đổi miễn phí) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - Hỏi: Tại sao lại có chuyện gì xảy ra với anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:他为什么会出事?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - Hỏi: Tại sao lại có chuyện gì xảy ra với anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心理压力太大 (Tâm lý, trạng thái tâm lý áp lực, sức ép quá to, lớn)
- B. 身体状态不好 (Cơ thể, sức khỏe trạng thái, phong độ không tốt, đẹp)
- C. 技术不够熟练 (Kỹ thuật, công nghệ chưa đủ, không đủ thành thạo, thuần thục)
- D. 客观环境不好 (Khách quan môi trường không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (心理压力太大 — Áp lực tâm lý quá lớn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是一个非常著名的高空表演者,在一次重大的表演中不幸出了事故,摔死了。事后他的妻子说:我知道他这次一定会出事的,因为他上场前总是不停地说:“这次太重要了,不能失败,一定不能失败!”而以前每次成功的表演,他只是想着表演这件事,而不去管这件事可能带来的结果。 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tầm cao rất nổi tiếng nhưng không may gặp tai nạn trong một buổi biểu diễn lớn và ngã xuống tử vong. Sau đó, vợ anh nói: Tôi biết lần này anh sẽ gặp chuyện gì đó, vì trước khi lên sân khấu anh luôn nói: “Lần này quan trọng quá, chúng ta không thể thất bại, chúng ta không được thất bại!” Mỗi lần biểu diễn thành công trước đây, anh ấy chỉ nghĩ đến màn trình diễn mà không quan tâm đến hậu quả có thể xảy ra của nó. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事应该全面考虑 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên toàn diện, bao quát cân nhắc, xem xét)
- B. 不应该做危险的事 (Không nên làm, chế tạo việc, sự việc nguy hiểm)
- C. 应专注于事情本身 (Nên, cần phải (yīng) ở, tại việc, sự việc bản thân nó, tự thân)
- D. 外界对人影响很大 (Ngoại giới, thế giới bên ngoài đối với người ảnh hưởng, tác động rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (应专注于事情本身 — nên tập trung vào vấn đề chính nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao thanh niên này lại hoàn tiền cho khách hàng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:这个年轻人为什么要退钱给顾客?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao thanh niên này lại hoàn tiền cho khách hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 产品质量问题使他不安 (Sản phẩm, hàng hóa chất lượng, khối lượng (vật lý) câu hỏi, vấn đề khiến cho, làm cho anh ấy bất an, lo lắng)
- B. 发现卖价高出同类产品 (Phát hiện, nhận ra bán giá, giá cả cao ra, xuất hiện cùng, giống nhau loại, loài sản phẩm, hàng hóa)
- C. 因数量过多而计算错误 (Bởi vì, do vì số lượng đã từng nhiều mà, nhưng tính toán, suy tính sai lầm, sai sót)
- D. 顾客要求退还产品差价 (Khách hàng, khách mua yêu cầu lùi, rút lui vẫn sản phẩm, hàng hóa kém, thiếu giá, giá cả)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (发现卖价高出同类产品 — Nhận thấy giá bán cao hơn sản phẩm cùng loại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao anh lại chiếm được lòng tin của khách hàng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 有一个专门卖厨房用具的年轻人在半个月内跟二十多位顾客做成了生意,但是后来他发现自己卖的刀具比别的商店的同类产品价格高,这让他很不安。经过考虑,他决定向这二十多位顾客说明情况,并主动提出把多收的钱退给顾客。他的这种做法感动了顾客,·他们不但没接受退款,反而又买了很多刀具,这使他的销售量一下子提高了很多,并因此得到了公司的奖励。 问:他凭什么得到了顾客的信任?
• Nghĩa tiếng Việt: Một thanh niên chuyên bán đồ dùng nhà bếp đã kinh doanh được hơn 20 khách hàng trong nửa tháng. Tuy nhiên, sau đó anh phát hiện ra giá dao mình bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại ở các cửa hàng khác, điều này khiến anh rất bất an. Sau khi cân nhắc, anh quyết định giải thích tình hình cho hơn 20 khách hàng và đề nghị hoàn lại số tiền đã tính quá mức cho khách hàng. Cách tiếp cận của ông đã chạm đến khách hàng. Thay vì chấp nhận hoàn tiền, họ lại mua thêm rất nhiều dao. Điều này đột nhiên làm tăng doanh số bán hàng của anh ấy lên rất nhiều và anh ấy đã được công ty khen thưởng. — Hỏi: Tại sao anh lại chiếm được lòng tin của khách hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách phục vụ, dịch vụ)
- B. 产品质量 (chất lượng, khối lượng (vật lý) sản phẩm, hàng hóa)
- C. 诚实坦白 (thành thật, trung thực thú nhận, thành thật bộc bạch)
- D. 产品价格 (giá cả, mức giá sản phẩm, hàng hóa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (诚实坦白 — trung thực và thẳng thắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. — Hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu công ty không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:如果公司不重视员工感受,结果会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. — Hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu công ty không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影响员工工作热情 (Ảnh hưởng, tác động nhân viên, cán bộ công nhân viên làm việc, công việc nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 促使员工更加努力 (Thúc đẩy, thôi thúc nhân viên, cán bộ công nhân viên càng thêm, càng nỗ lực, cố gắng)
- C. 致使员工停止工作 (Khiến cho, dẫn đến hậu quả tiêu cực nhân viên, cán bộ công nhân viên dừng lại, đình chỉ làm việc, công việc)
- D. 员工要求离开公司 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên yêu cầu rời khỏi, rời đi công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (影响员工工作热情 — Ảnh hưởng đến sự nhiệt tình làm việc của nhân viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我们常听到“公司的成绩是全体员工努力的结果”之类的话,表面看起来,管理者非常尊重企业员工,但当员工的利益以个体方式出现时,企业管理者会以维护全体员工的利益为理由拒绝少数员工的要求,他们会说“我们不可能只考虑你的利益”或者“你不想干可以走,我们不担心找不到人”,这时员工就会觉得“重视员工”只是一句漂亮话,没有什么实际意义。很显然,如果管理者不重视员工的感受,不尊重员工,就会大大降低员工的工作积极性,使他们只是为了得到工资而工作。 问:这段话的主要内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nghe những câu như “kết quả hoạt động của công ty là kết quả nỗ lực của toàn thể nhân viên”. Nhìn bề ngoài, các nhà quản lý rất tôn trọng nhân viên. Tuy nhiên, khi quyền lợi của nhân viên xuất hiện mang tính cá nhân, người quản lý sẽ từ chối yêu cầu của một số ít nhân viên với lý do bảo vệ quyền lợi của toàn thể nhân viên. Họ sẽ nói: “Chúng tôi không thể chỉ quan tâm đến lợi ích của bạn” hoặc “Bạn không muốn dùng những lời hoa mỹ, không có ý nghĩa thực tế”. Rõ ràng, nếu người quản lý không quan tâm đến cảm xúc của nhân viên và không tôn trọng nhân viên thì sẽ làm giảm đi rất nhiều sự nhiệt tình trong công việc của nhân viên và khiến họ làm việc chỉ để nhận lương. - Hỏi: Nội dung chính của đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司成绩是员工努力的结果 (Công ty thành tích, điểm số là, phải nhân viên, cán bộ công nhân viên kết quả nỗ lực, cố gắng)
- B. 员工工作仅仅是为了获得钱 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên làm việc, công việc chỉ, vỏn vẹn chỉ là là, phải để, vì (mục đích) đạt được, giành được tiền)
- C. 管理者应重视公司员工感受 (Quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu nên, cần phải (yīng) coi trọng, chú trọng công ty nhân viên, cán bộ công nhân viên cảm nhận, trải nghiệm)
- D. 员工不该只是为了钱而工作 (Nhân viên, cán bộ công nhân viên không nên, cần phải chỉ là, chẳng qua là để, vì (mục đích) tiền mà, nhưng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (管理者应重视公司员工感受 — Nhà quản lý nên quan tâm đến cảm xúc của nhân viên công ty) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Câu hỏi: Người này đánh giá chất lượng sản phẩm ngọc như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:这个人用什么方法判断玉制品质量的好坏?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Câu hỏi: Người này đánh giá chất lượng sản phẩm ngọc như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玉器相碰后发出的声音 (Ngọc, đá ngọc quý chạm, đụng sau âm thanh phát ra, đưa ra (tín hiệu)
- B. 请专家用仪器进行判定 (Xin, mời chuyên gia, nhà chuyên môn sử dụng dụng cụ, thiết bị đo lường khí tài khoa học tiến hành, thực hiện phán quyết, định tội định, xác định)
- C. 看玉器产品价格的高低 (Nhìn, xem ngọc, đá ngọc quý sản phẩm, hàng hóa cao thấp, mức độ nông sâu trình độ giá cả, mức giá)
- D. 看玉器撞击后的坚硬度 (Nhìn, xem ngọc, đá ngọc quý đâm, va chạm cứng rắn, rắn chắc sau độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (玉器相碰后发出的声音 — Âm thanh phát ra khi các đồ vật bằng ngọc va chạm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Hỏi: Tại sao anh ấy luôn bất mãn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 据说通过声音可以来判断用玉做成的产品的质量好坏。把两个玉制品轻轻相碰,能发出清脆好听的声音的就是好产品。有一个人就用这种方法去商店买玉器。但他总是不满意,他觉得这家商店没有一件好玉器,甚至价格很贵的玉器质量也不好。原来,他用质地很差的玉器做检验的标准,结果所有的玉器都发不出清脆好听的声音。 问:他为什么总是不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta nói rằng chất lượng của sản phẩm làm bằng ngọc có thể được đánh giá qua âm thanh. Nếu bạn nhẹ nhàng chạm vào hai sản phẩm ngọc, sản phẩm nào có thể phát ra âm thanh sắc nét và dễ chịu là sản phẩm tốt. Một người đã sử dụng phương pháp này để mua ngọc trong cửa hàng. Nhưng anh luôn không hài lòng. Anh cảm thấy trong cửa hàng này không có ngọc tốt, ngay cả ngọc đắt tiền cũng không có chất lượng tốt. Hóa ra anh ta đã sử dụng những món đồ bằng ngọc kém chất lượng làm tiêu chuẩn kiểm tra. Kết quả là tất cả các vật phẩm bằng ngọc không thể tạo ra âm thanh rõ ràng và dễ chịu. — Hỏi: Tại sao anh ấy luôn bất mãn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检验的标准错了 (Tiêu chuẩn, chuẩn mực kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định sai, nhầm rồi)
- B. 他对玉器要求高 (Anh ấy đối với ngọc, đá ngọc quý yêu cầu cao)
- C. 店里没有好玉器 (Tiệm, quán bên trong không có tốt, đẹp ngọc, đá ngọc quý)
- D. 店里玉器卖价低 (Tiệm, quán bên trong ngọc, đá ngọc quý bán giá, giá cả thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (检验的标准错了 — Tiêu chuẩn kiểm tra sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. — Câu hỏi: Câu nào đúng về đứa trẻ này?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:关于这个孩子,正确的是哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. — Câu hỏi: Câu nào đúng về đứa trẻ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分不清钱的价值 (Chia, tách không trong suốt, trong sạch giá trị tiền)
- B. 被别人给利用了 (Bị người khác cho tận dụng, khai thác sử dụng rồi)
- C. 是个很笨的傻子 (Là, phải cái, con rất ngốc nghếch, khờ khạo vụng về, ngốc nghếch cái, chiếc)
- D. 头脑聪明会赚钱 (Đầu óc, trí tuệ thông minh biết kiếm tiền, làm ra tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (头脑聪明会赚钱 — Đầu óc thông minh sẽ kiếm được tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个小孩,大家都说他很傻,因为如果有人同时给他5毛钱和1块钱,他总是选择5毛钱,而不要1块钱。有人觉得很奇怪,就去问那个孩子:“难道你分不清5毛钱和1块钱的价值吗?”孩子小声说:“当然分得清楚!可是如果我选择了1块钱,下次你就不会跟我玩儿这种游戏了。”这就是小孩的聪明之处。确实,如果他选择了1块钱,就没有人愿意继续跟他玩儿了,而他得到的也只有1块钱。但是他拿5毛钱,别人就会把他当成傻子继续跟他玩儿,时间越长,他拿得就越多。 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một đứa trẻ, ai cũng bảo nó ngu ngốc, vì nếu có người cho nó 5 xu và 1 tệ cùng lúc, nó luôn chọn 5 xu thay vì 1 tệ. Có người thấy lạ nên hỏi đứa trẻ: “Con không phân biệt được giá trị của 50 xu và 1 nhân dân tệ sao?” Đứa trẻ thì thầm: "Tất nhiên là có thể! Nhưng nếu tôi chọn 1 tệ, lần sau bạn sẽ không chơi loại trò chơi này với tôi nữa." Đây chính là sự thông minh của trẻ em. Quả thực, nếu anh ta chọn 1 tệ thì sẽ không có ai tiếp tục chơi với anh ta và anh ta sẽ chỉ nhận được 1 tệ. Nhưng nếu anh ta lấy 50 xu, những người khác sẽ coi anh ta là kẻ ngốc và tiếp tục chơi với anh ta. Thời gian trôi qua càng lâu, anh ta sẽ càng mất nhiều thời gian hơn. - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 傻子总能得到帮助 (Ngốc nghếch, khờ khạo cái, chiếc tổng, toàn bộ có thể nhận được, đạt được (kết quả giúp đỡ)
- B. 知道满足才能够快乐 (Biết thỏa mãn, đáp ứng tài năng, năng lực đủ, vừa đủ vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 孩子智力比大人高 (Đứa trẻ trí tuệ, trí lực năng lực tư duy trí óc so với người lớn, người trưởng thành cao)
- D. 不满足才能得到更多 (Bất mãn, không hài lòng đầy đủ, sung túc tài năng, năng lực nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (知道满足才能够快乐 — Chỉ khi bạn biết mình hài lòng thì bạn mới có thể hạnh phúc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-02.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-02
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持
46.没有任何一种食物能( )人体需要的全部营养。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông một loại thực phẩm nào có thể chứa tất cả các chất dinh dưỡng mà cơ thể con người cần.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持 | 46.没有任何一种食物能( )人体需要的全部营养。
• Nghĩa tiếng Việt: Không một loại thực phẩm nào có thể chứa tất cả các chất dinh dưỡng mà cơ thể con người cần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- C. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
- E. 包含 (bāo hán: chứa đựng, bao hàm)
- F. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “没有任何一种食物能( )人体需要的全部营养。” cần điền từ E (包含 — chứa) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “没有任何一种食物能包含人体需要的全部营养。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持
47.如果白天不( )吃饭而晚上大吃一顿,那么很容易发胖。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu ban ngày không ăn đúng giờ và ăn no vào ban đêm, bạn sẽ dễ dàng tăng cân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持 | 47.如果白天不( )吃饭而晚上大吃一顿,那么很容易发胖。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu ban ngày không ăn đúng giờ và ăn no vào ban đêm, bạn sẽ dễ dàng tăng cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- C. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
- E. 包含 (bāo hán: chứa đựng, bao hàm)
- F. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “如果白天不( )吃饭而晚上大吃一顿,那么很容易发胖。” cần điền từ A (按时 — đúng giờ) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “如果白天不按时吃饭而晚上大吃一顿,那么很容易发胖。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持
48.无论是关系多么亲密的朋友,也要保持一定的( ),给彼此留一些空间。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù là bạn bè thân thiết đến đâu cũng nên duy trì một khoảng cách nhất định và dành cho nhau một khoảng không gian riêng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持 | 48.无论是关系多么亲密的朋友,也要保持一定的( ),给彼此留一些空间。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù là bạn bè thân thiết đến đâu cũng nên duy trì một khoảng cách nhất định và dành cho nhau một khoảng không gian riêng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- C. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
- E. 包含 (bāo hán: chứa đựng, bao hàm)
- F. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “无论是关系多么亲密的朋友,也要保持一定的( ),给彼此留一些空间。” cần điền từ B (距离 — khoảng cách) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “无论是关系多么亲密的朋友,也要保持一定的距离,给彼此留一些空间。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持
49.企业要求员工具有( )细致的性格以及良好的职业素质。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty yêu cầu nhân viên phải có tính kiên nhẫn, tỉ mỉ và phẩm chất chuyên môn tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持 | 49.企业要求员工具有( )细致的性格以及良好的职业素质。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty yêu cầu nhân viên phải có tính kiên nhẫn, tỉ mỉ và phẩm chất chuyên môn tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- C. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
- E. 包含 (bāo hán: chứa đựng, bao hàm)
- F. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “企业要求员工具有( )细致的性格以及良好的职业素质。” cần điền từ C (耐心 — kiên nhẫn) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “企业要求员工具有耐心细致的性格以及良好的职业素质。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持
50.积极的心态和把握机会的能力是需要我们慢慢( )的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThái độ tích cực và khả năng nắm bắt cơ hội cần được trau dồi từ từ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 按时 B 距离 C 耐心 D 培养 E 包含 F 坚持 | 50.积极的心态和把握机会的能力是需要我们慢慢( )的。
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ tích cực và khả năng nắm bắt cơ hội cần được trau dồi từ từ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时 (àn shí: đúng giờ, đúng hạn)
- B. 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly)
- C. 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 培养 (péi yǎng: bồi dưỡng, đào tạo)
- E. 包含 (bāo hán: chứa đựng, bao hàm)
- F. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “积极的心态和把握机会的能力是需要我们慢慢( )的。” cần điền từ D (培养 — trồng trọt) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “积极的心态和把握机会的能力是需要我们慢慢培养的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度
51.A: ( )有没有好办法解决记生词的问题呢?B:根据语言环境发挥你的想象力,记生词就不那么难了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có cách nào tốt để giải quyết vấn đề ghi nhớ từ mới không? B: Hãy sử dụng trí tưởng tượng của bạn tùy theo môi trường ngôn ngữ và việc ghi nhớ các từ mới sẽ không quá khó khăn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度 | 51.A: ( )有没有好办法解决记生词的问题呢?B:根据语言环境发挥你的想象力,记生词就不那么难了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có cách nào tốt để giải quyết vấn đề ghi nhớ từ mới không? B: Hãy sử dụng trí tưởng tượng của bạn tùy theo môi trường ngôn ngữ và việc ghi nhớ các từ mới sẽ không quá khó khăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- D. 规定 (guī dìng: quy định)
- E. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- F. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A: ( )有没有好办法解决记生词的问题呢?B:根据语言环境发挥你的想象力,记生词就不那么难了。” cần điền từ C (到底 — cuối cùng) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A: 到底有没有好办法解决记生词的问题呢?B:根据语言环境发挥你的想象力,记生词就不那么难了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度
52.A:你们公司有上班时不允许私自外出的( )吗?B:当然有了,不请假就外出是要扣工资的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Công ty của bạn có chính sách cấm ra ngoài mà không được phép trong giờ làm việc không? B: Tất nhiên là có. Nếu ra ngoài mà không xin phép sẽ bị trừ lương.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度 | 52.A:你们公司有上班时不允许私自外出的( )吗?B:当然有了,不请假就外出是要扣工资的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Công ty của bạn có chính sách cấm ra ngoài mà không được phép trong giờ làm việc không? B: Tất nhiên là có. Nếu ra ngoài mà không xin phép sẽ bị trừ lương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- D. 规定 (guī dìng: quy định)
- E. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- F. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你们公司有上班时不允许私自外出的( )吗?B:当然有了,不请假就外出是要扣工资的。” cần điền từ D (规定 — quy định) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你们公司有上班时不允许私自外出的规定吗?B:当然有了,不请假就外出是要扣工资的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度
53.A:坐飞机去西藏考察不是可以( )很多时间吗?B:谁说不是呢?可是钱谁出呀?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bay đến Tây Tạng sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian phải không? B: Ai nói là không? Nhưng ai sẽ trả tiền cho nó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度 | 53.A:坐飞机去西藏考察不是可以( )很多时间吗?B:谁说不是呢?可是钱谁出呀?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bay đến Tây Tạng sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian phải không? B: Ai nói là không? Nhưng ai sẽ trả tiền cho nó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- D. 规定 (guī dìng: quy định)
- E. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- F. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:坐飞机去西藏考察不是可以( )很多时间吗?B:谁说不是呢?可是钱谁出呀?” cần điền từ A (节约 — lưu lại) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:坐飞机去西藏考察不是可以节约很多时间吗?B:谁说不是呢?可是钱谁出呀?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度
54.A:吃什么水果能让皮肤变得更( )呢? B:苹果呀,长期吃苹果还能减肥呢。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thể ăn trái cây gì để dưỡng ẩm cho da? B: Táo. Ăn táo trong thời gian dài có thể giúp bạn giảm cân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度 | 54.A:吃什么水果能让皮肤变得更( )呢? B:苹果呀,长期吃苹果还能减肥呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thể ăn trái cây gì để dưỡng ẩm cho da? B: Táo. Ăn táo trong thời gian dài có thể giúp bạn giảm cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- D. 规定 (guī dìng: quy định)
- E. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- F. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:吃什么水果能让皮肤变得更( )呢? B:苹果呀,长期吃苹果还能减肥呢。” cần điền từ B (湿润 — ẩm ướt) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:吃什么水果能让皮肤变得更湿润呢? B:苹果呀,长期吃苹果还能减肥呢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度
55.A:我们班身高差了点儿,比赛有把握吗? B:比赛不仅要看身高,技术也是获得胜利的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có một sự khác biệt nhỏ về chiều cao trong lớp chúng tôi. Chúng ta có chắc chắn về cuộc thi không? B: Cạnh tranh không chỉ ở chiều cao, công nghệ còn là chìa khóa chiến thắng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 节约 B 湿润 C 到底 D 规定 E 关键 F 温度 | 55.A:我们班身高差了点儿,比赛有把握吗? B:比赛不仅要看身高,技术也是获得胜利的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có một sự khác biệt nhỏ về chiều cao trong lớp chúng tôi. Chúng ta có chắc chắn về cuộc thi không? B: Cạnh tranh không chỉ ở chiều cao, công nghệ còn là chìa khóa chiến thắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 湿润 (shī rùn: ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- D. 规定 (guī dìng: quy định)
- E. 关键 (guān jiàn: then chốt, mấu chốt)
- F. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:我们班身高差了点儿,比赛有把握吗? B:比赛不仅要看身高,技术也是获得胜利的( )。” cần điền từ E (关键 — chìa khóa) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:我们班身高差了点儿,比赛有把握吗? B:比赛不仅要看身高,技术也是获得胜利的关键。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 总得有点儿精气神
B 这样企业才能保持活力
C 一个企业就像一个人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty cũng giống như một con người, nó phải có năng lượng thì công ty mới có thể năng động.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 总得有点儿精气神 | B 这样企业才能保持活力 | C 一个企业就像一个人
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty cũng giống như một con người, nó phải có năng lượng thì công ty mới có thể năng động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “一个企业就像一个人,总得有点儿精气神,这样企业才能保持活力。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 把奶奶送到了医院
B 幸亏邻居及时发现
C 否则后果会很严重
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất may người hàng xóm đã phát hiện kịp thời và đưa cô đến bệnh viện, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 把奶奶送到了医院 | B 幸亏邻居及时发现 | C 否则后果会很严重
• Nghĩa tiếng Việt: Rất may người hàng xóm đã phát hiện kịp thời và đưa cô đến bệnh viện, nếu không hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “幸亏邻居及时发现,把奶奶送到了医院,否则后果会很严重。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 孤单没有大家想得那么可怕
B 是每个人都会有的感觉
C 其实它只是一种感觉
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô đơn không đáng sợ như mọi người nghĩ. Thực ra đó chỉ là cảm giác mà ai cũng có.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 孤单没有大家想得那么可怕 | B 是每个人都会有的感觉 | C 其实它只是一种感觉
• Nghĩa tiếng Việt: Cô đơn không đáng sợ như mọi người nghĩ. Thực ra đó chỉ là cảm giác mà ai cũng có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “孤单没有大家想得那么可怕,其实它只是一种感觉,是每个人都会有的感觉。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 几乎每过两分钟就有一次射门
B 可惜的是,到最后都没能进球
C 比赛双方的进攻速度都很快
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACả hai bên đều tấn công rất nhanh, gần như cứ hai phút lại có một cú sút. Đáng tiếc là cuối cùng họ đã không ghi được bàn thắng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 几乎每过两分钟就有一次射门 | B 可惜的是,到最后都没能进球 | C 比赛双方的进攻速度都很快
• Nghĩa tiếng Việt: Cả hai bên đều tấn công rất nhanh, gần như cứ hai phút lại có một cú sút. Đáng tiếc là cuối cùng họ đã không ghi được bàn thắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “比赛双方的进攻速度都很快,几乎每过两分钟就有一次射门,可惜的是,到最后都没能进球。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 大学生专业水平还不够
B 所以家教是打工的首选
C 而且没有多少社会经验
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASinh viên đại học chưa đủ chuyên môn và chưa có nhiều kinh nghiệm xã hội nên dạy kèm là lựa chọn hàng đầu cho công việc bán thời gian.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 大学生专业水平还不够 | B 所以家教是打工的首选 | C 而且没有多少社会经验
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên đại học chưa đủ chuyên môn và chưa có nhiều kinh nghiệm xã hội nên dạy kèm là lựa chọn hàng đầu cho công việc bán thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “大学生专业水平还不够,而且没有多少社会经验,所以家教是打工的首选。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 喜欢那种被称赞的感觉
B 每个人都愿意听好话
C 即使那些话并不是真的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều sẵn sàng nghe những điều tốt đẹp và thích cảm giác được khen ngợi, ngay cả khi những lời đó không đúng sự thật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 喜欢那种被称赞的感觉 | B 每个人都愿意听好话 | C 即使那些话并不是真的
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều sẵn sàng nghe những điều tốt đẹp và thích cảm giác được khen ngợi, ngay cả khi những lời đó không đúng sự thật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “每个人都愿意听好话,喜欢那种被称赞的感觉,即使那些话并不是真的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我还会作这样的决定
B 如果有机会再来一次
C 我并不认为我做错了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không nghĩ mình đã phạm sai lầm. Nếu có cơ hội làm lại, tôi vẫn sẽ đưa ra quyết định tương tự.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 我还会作这样的决定 | B 如果有机会再来一次 | C 我并不认为我做错了
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nghĩ mình đã phạm sai lầm. Nếu có cơ hội làm lại, tôi vẫn sẽ đưa ra quyết định tương tự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “我并不认为我做错了,如果有机会再来一次,我还会作这样的决定。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 如果讲话人讲得确实有道理
B 甚至有意让对方和自己争论
C 他就会鼓励对方一直说下去
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu người nói thực sự có lý, anh ta sẽ khuyến khích người kia tiếp tục nói, thậm chí còn cố tình để người kia tranh luận với mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 如果讲话人讲得确实有道理 | B 甚至有意让对方和自己争论 | C 他就会鼓励对方一直说下去
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu người nói thực sự có lý, anh ta sẽ khuyến khích người kia tiếp tục nói, thậm chí còn cố tình để người kia tranh luận với mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “如果讲话人讲得确实有道理,他就会鼓励对方一直说下去,甚至有意让对方和自己争论。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 早晚会到达你向往的终点
B 而跑得慢的人只要一直跑
C 跑得快的人往往会停下来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười chạy nhanh có xu hướng dừng lại, trong khi người chạy chậm sẽ đến điểm cuối mà bạn mong đợi sớm hay muộn miễn là bạn tiếp tục chạy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 早晚会到达你向往的终点 | B 而跑得慢的人只要一直跑 | C 跑得快的人往往会停下来
• Nghĩa tiếng Việt: Người chạy nhanh có xu hướng dừng lại, trong khi người chạy chậm sẽ đến điểm cuối mà bạn mong đợi sớm hay muộn miễn là bạn tiếp tục chạy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “跑得快的人往往会停下来,而跑得慢的人只要一直跑,早晚会到达你向往的终点。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 让大家跟我受批评
B 是我把事情办砸了
C 我因此感到很不安
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChính tôi đã làm rối tung sự việc và để mọi người chỉ trích mình nên tôi cảm thấy rất bất an.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 让大家跟我受批评 | B 是我把事情办砸了 | C 我因此感到很不安
• Nghĩa tiếng Việt: Chính tôi đã làm rối tung sự việc và để mọi người chỉ trích mình nên tôi cảm thấy rất bất an.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “是我把事情办砸了,让大家跟我受批评,我因此感到很不安。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành khách lên taxi. Người lái xe hỏi: “Thưa ông, ông muốn đi đường ngắn nhất hay nhanh nhất?”, “Đang là giờ cao điểm, có nhiều người và nhiều xe, đường ngắn nhất thì tắc nghẽn, có thể ùn tắc”. Có thể thấy, đi đường vòng là lựa chọn tốt nhất vào lúc này. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一位乘客上了一辆出租车。司机问:“先生,您要走最短的路还是最快的路?”乘客好奇地问:“最短的路不就是最快的路吗?”司机说:“当然不是。现在是上下班高峰,人多车多,最短的路交通拥挤,说不定还会堵车。”可见,此时绕道是最好的选择。 ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Hành khách lên taxi. Người lái xe hỏi: “Thưa ông, ông muốn đi đường ngắn nhất hay nhanh nhất?”, “Đang là giờ cao điểm, có nhiều người và nhiều xe, đường ngắn nhất thì tắc nghẽn, có thể ùn tắc”. Có thể thấy, đi đường vòng là lựa chọn tốt nhất vào lúc này. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面对有些问题可以绕道而行 (Đối diện, đối mặt với có một số, một vài câu hỏi, vấn đề có thể quấn, vòng quanh con đường mà, nhưng đi, làm)
- B. 选择最短的路才能最快到达 (Lựa chọn, chọn lựa nhất đường ngắn (chiều dài, thời gian) tài năng, năng lực nhất nhanh, mau đến, tới nơi)
- C. 司机总是想办法绕远道赚钱 (Người lái xe luôn luôn muốn biện pháp, cách thức quấn, vòng quanh xa con đường kiếm tiền, làm ra tiền)
- D. 最快的路一定就是最短的路 (Nhất đường nhanh, mau nhất định, chắc chắn chính là nhất đường ngắn (chiều dài, thời gian))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (面对有些问题可以绕道而行 — Bạn có thể đi đường vòng khi gặp một số vấn đề).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cuộc khảo sát gần đây về mức độ hạnh phúc của cư dân thành thị Trung Quốc cho thấy hơn 70% số người được hỏi cho rằng mình rất hạnh phúc. Phụ nữ, người già, người có bằng cử nhân trở lên và lãnh đạo công ty có mức độ hạnh phúc tương đối cao, trong đó công chức cảm thấy hạnh phúc nhất. Ngoài ra, việc phân phối thu nhập có công bằng và hợp lý hay không đã trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hạnh phúc. ★ Những điều có tác động quan trọng đến hạnh phúc là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 最近一项中国城市居民幸福感调查显示:70%以上的被调查者认为自己很幸福,女性、老年人、大学本科以上学历者以及公司负责人群体的幸福感相对较高,其中公务员感到最幸福。此外,收人分配是否公平合理已成为影响幸福的重要因素。 ★ 对幸福感有重要影响的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khảo sát gần đây về mức độ hạnh phúc của cư dân thành thị Trung Quốc cho thấy hơn 70% số người được hỏi cho rằng mình rất hạnh phúc. Phụ nữ, người già, người có bằng cử nhân trở lên và lãnh đạo công ty có mức độ hạnh phúc tương đối cao, trong đó công chức cảm thấy hạnh phúc nhất. Ngoài ra, việc phân phối thu nhập có công bằng và hợp lý hay không đã trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hạnh phúc. ★ Những điều có tác động quan trọng đến hạnh phúc là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是否受过大学教育 (Liệu có... không, có hay không nhận, chịu đựng đã từng trường đại học, bậc đại học giáo dục)
- B. 收入分配是否合理 (Thu nhập phân bổ, phân phối liệu có... không, có hay không hợp lý, chính đáng)
- C. 是否担任单位领导 (Liệu có... không, có hay không đảm nhiệm, giữ chức vụ đơn vị (cơ quan lãnh đạo, người đứng đầu)
- D. 家庭成员关系如何 (Gia đình thành viên, hội viên mối quan hệ như thế nào, làm sao)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (收入分配是否合理 — Phân phối thu nhập có hợp lý không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐậu phụ là một loại thực phẩm xanh do Lưu An phát minh vào thời Tây Hán. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Loại đậu phụ đầy màu sắc đang trở nên phổ biến trên thị trường gần đây sử dụng đậu nành làm nguyên liệu chính, giống như đậu phụ truyền thống. Điểm khác biệt là nước ép rau tươi được thêm vào quá trình sản xuất đậu phụ có màu để tạo thành màu tự nhiên. Nó không chỉ có hương vị của đậu phụ mà còn giữ được dinh dưỡng của rau, rất có lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thu của cơ thể con người. ★. Về đậu hũ có màu thì đúng là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 豆腐是西汉时期刘安发明的绿色食品,流传到今天已经有两千多年的历史了。最近市场上流行的彩色豆腐与传统豆腐一样,都是把大豆作为主要生产原料的。不同的是,彩色豆腐在制作中加人了新鲜的蔬菜果汁,形成了天然的颜色,既有豆腐的口感,又保存了蔬菜的营养,对人体消化、吸收很有好处。 ★ .关于彩色豆腐,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đậu phụ là một loại thực phẩm xanh do Lưu An phát minh vào thời Tây Hán. Nó có lịch sử hơn 2.000 năm. Loại đậu phụ đầy màu sắc đang trở nên phổ biến trên thị trường gần đây sử dụng đậu nành làm nguyên liệu chính, giống như đậu phụ truyền thống. Điểm khác biệt là nước ép rau tươi được thêm vào quá trình sản xuất đậu phụ có màu để tạo thành màu tự nhiên. Nó không chỉ có hương vị của đậu phụ mà còn giữ được dinh dưỡng của rau, rất có lợi cho quá trình tiêu hóa và hấp thu của cơ thể con người. ★. Về đậu hũ có màu thì đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已有两千多年的历史 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) có hai (dùng trước lượng từ) ngàn lịch sử nhiều năm, suốt nhiều năm)
- B. 把蔬菜作为主要原料 (Đem rau củ, rau xanh với tư cách là, với vai trò là chủ yếu, chính nguyên liệu, vật liệu thô)
- C. 加人了天然蔬菜果汁 (Cộng, thêm vào người rồi tự nhiên, thiên nhiên rau củ, rau xanh nước trái cây)
- D. 是绿颜色的豆腐食品 (Là, phải màu xanh lá cây đậu phụ, đậu hũ màu sắc thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (加人了天然蔬菜果汁 — Thêm nước ép rau tự nhiên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết lạnh giá vào mùa đông dễ gây ra những thay đổi về huyết áp nên các chuyên gia khuyên người mắc bệnh tim nên đến bệnh viện để kiểm tra kịp thời khi cảm thấy khó chịu. Ngoài ra, những bệnh nhân như vậy nên chú ý hơn đến việc đi ngủ sớm và dậy muộn. Tốt nhất nên uống một cốc nước nóng khi thức dậy vào buổi sáng. Cơ thể sẽ cảm thấy ấm hơn trước khi thức dậy. Tập thể dục ngoài trời cũng nên được thực hiện sau buổi trưa. ★ Người bệnh tim nên làm gì khi trời lạnh?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 冬天天气寒冷,非常容易引起血压的变化,所以专家建议,有心脏病的人感到不舒服时应该及时到医院作进一步的检查。另外,这样的病人更要注意早睡晚起,早上起床时最好先喝杯热水,身体感觉暖和一点儿以后再起床,去室外锻炼也应该改在中午以后。 ★ 天气寒冷时,心脏病病人应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết lạnh giá vào mùa đông dễ gây ra những thay đổi về huyết áp nên các chuyên gia khuyên người mắc bệnh tim nên đến bệnh viện để kiểm tra kịp thời khi cảm thấy khó chịu. Ngoài ra, những bệnh nhân như vậy nên chú ý hơn đến việc đi ngủ sớm và dậy muộn. Tốt nhất nên uống một cốc nước nóng khi thức dậy vào buổi sáng. Cơ thể sẽ cảm thấy ấm hơn trước khi thức dậy. Tập thể dục ngoài trời cũng nên được thực hiện sau buổi trưa. ★ Người bệnh tim nên làm gì khi trời lạnh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起床以后先喝热水 (Thức dậy sau này trước, trước tiên trước hết uống nước nóng, nước ấm đun sôi)
- B. 养成早起运动的习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên quen với thể thao, vận động)
- C. 冬季最好不要运动 (Mùa đông, vụ mùa đông tốt nhất, hay nhất đừng thể thao, vận động)
- D. 养成早睡早起的习惯 (Hình thành, rèn luyện (thói quen) sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng quen với dậy, nhấc lên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (起床以后先喝热水 — Uống nước nóng trước sau khi thức dậy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người biết đến thí nghiệm này: nếu ném một con ếch vào nước sôi ở 100°C, con ếch sẽ nhảy ra ngoài ngay và sống sót. Tuy nhiên, nếu con ếch được cho vào nước ấm và đun nóng từ từ, đến khi cảm nhận được nguy hiểm, nó sẽ không còn sức để nhảy ra ngoài. Ở nơi làm việc cũng có những “con ếch nước ấm” như vậy. Họ lặp lại những công việc quen thuộc hàng ngày, ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác. Họ không còn cảm thấy nhiều áp lực và đang dần chờ đợi “cái chết êm ái”. ★ “Ếch nước ấm” ở nơi làm việc ám chỉ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人都知道这样一个实验:把一只青蛙扔到100℃的开水里,青蛙能马上跳出来,从而活下来。但是,如果把青蛙放在温水里慢慢加热,等到它感觉危险来临时,已经没有力量跳出来了。在职场中也有这样的“温水青蛙”,他们每天重复着那些熟悉的工作,一天又一天、二一年又一年,对压力已经没有太多的感觉,慢慢等着“安乐死”。 ★ 职场上的“温水青蛙”指:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người biết đến thí nghiệm này: nếu ném một con ếch vào nước sôi ở 100°C, con ếch sẽ nhảy ra ngoài ngay và sống sót. Tuy nhiên, nếu con ếch được cho vào nước ấm và đun nóng từ từ, đến khi cảm nhận được nguy hiểm, nó sẽ không còn sức để nhảy ra ngoài. Ở nơi làm việc cũng có những “con ếch nước ấm” như vậy. Họ lặp lại những công việc quen thuộc hàng ngày, ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác. Họ không còn cảm thấy nhiều áp lực và đang dần chờ đợi “cái chết êm ái”. ★ “Ếch nước ấm” ở nơi làm việc ám chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作环境舒服的人 (Làm việc, công việc môi trường người dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 带病坚持工作的人 (Mang theo, dẫn dắt bệnh, bệnh tật kiên trì, bền bỉ người làm việc, công việc)
- C. 感觉不到危机的人 (Cảm giác, cảm thấy không đến, tới người khủng hoảng, nguy cơ rủi ro)
- D. 工作没有压力的人 (Làm việc, công việc không có người áp lực, sức ép)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (感觉不到危机的人 — Những người không cảm thấy khủng hoảng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi đứa trẻ đều sẽ mắc phải những sai lầm thuộc loại này hay loại khác, và trẻ em lớn lên trong quá trình liên tục mắc phải và sửa chữa những sai lầm. Vì vậy, điều quan trọng không phải là con có mắc lỗi hay không mà là cha mẹ có thái độ như thế nào để con nhận ra và sửa lỗi. Biết tìm ra ưu điểm trong lỗi lầm của trẻ và giáo dục trẻ sửa lỗi với thái độ biết ơn sẽ hiệu quả hơn là chỉ trích, đánh đập nặng nề. ★ Cha mẹ nên làm gì khi con mắc lỗi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 每个孩子都会犯这样那样的错误,而孩子正是在不断犯错误、改正错误的过程中成长起来的。所以说,重要的不是孩子是否犯错误,而是父母采取什么态度让孩子认识并改正错误。能在孩子的错误中发现优点,用欣赏的态度去教育孩子改正错误,比严肃的批评和打骂更有效果。 ★ 孩子犯错误时,父母应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi đứa trẻ đều sẽ mắc phải những sai lầm thuộc loại này hay loại khác, và trẻ em lớn lên trong quá trình liên tục mắc phải và sửa chữa những sai lầm. Vì vậy, điều quan trọng không phải là con có mắc lỗi hay không mà là cha mẹ có thái độ như thế nào để con nhận ra và sửa lỗi. Biết tìm ra ưu điểm trong lỗi lầm của trẻ và giáo dục trẻ sửa lỗi với thái độ biết ơn sẽ hiệu quả hơn là chỉ trích, đánh đập nặng nề. ★ Cha mẹ nên làm gì khi con mắc lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 必要时可以打骂 (Cần thiết, thiết yếu thời gian, giờ có thể đánh, gõ mắng, chửi)
- B. 进行严厉的批评 (Tiến hành, thực hiện phê bình, chỉ trích nghiêm khắc, nghiêm trị trừng phạt đanh thép)
- C. 帮孩子认识错误 (Giúp, giúp đỡ đứa trẻ quen biết, nhận biết sai lầm, sai sót)
- D. 让孩子别犯错误 (Để đứa trẻ đừng phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (帮孩子认识错误 — Giúp trẻ nhận biết lỗi lầm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình phát triển đô thị, vì lý do lợi nhuận nên ở một số nơi đã xuất hiện xu hướng phát triển “quý tộc”, theo đuổi mô hình phát triển thịnh vượng, sang trọng. Các “danh thiếp thành phố” gần như giống nhau, đâu đâu cũng có nhà cao tầng, các ngành dịch vụ công như giáo dục, y tế cũng cho thấy xu hướng phát triển cao cấp và quý phái. Đi kèm với đó là tình trạng phá dỡ và xây dựng quy mô lớn khiến người dân bình thường cảm thấy cuộc sống rất bất tiện, không gian sống ngày càng chật hẹp. ★ “Sự hiền lành” được đề cập trong đoạn văn này đề cập đến:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在城市发展的过程中,由于利益原因,一些地方出现了“贵族化”的发展趋势,追求繁荣、豪华的发展模式,“城市名片”几乎完全一样,到处都是高楼,教育、医疗等公共服务行业也出现了高端化、贵族化的倾向。与此相伴的是大拆大建,普通百姓觉得生活很不方便,生存空间越来越小。 ★ 这段话提到的“贵族化”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình phát triển đô thị, vì lý do lợi nhuận nên ở một số nơi đã xuất hiện xu hướng phát triển “quý tộc”, theo đuổi mô hình phát triển thịnh vượng, sang trọng. Các “danh thiếp thành phố” gần như giống nhau, đâu đâu cũng có nhà cao tầng, các ngành dịch vụ công như giáo dục, y tế cũng cho thấy xu hướng phát triển cao cấp và quý phái. Đi kèm với đó là tình trạng phá dỡ và xây dựng quy mô lớn khiến người dân bình thường cảm thấy cuộc sống rất bất tiện, không gian sống ngày càng chật hẹp. ★ “Sự hiền lành” được đề cập trong đoạn văn này đề cập đến:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加普通百姓收人 (Tăng lên, gia tăng phổ thông, bình thường trăm (100) mang họ nhận được người)
- B. 追求高端发展模式 (Theo đuổi, mưu cầu cao bưng (bằng hai tay) phát triển mô thức, mô hình phương thức vận hành)
- C. 提高百姓生活水平 (Nâng cao, cải thiện trăm (100) mang họ cuộc sống, sinh hoạt trình độ, mức độ)
- D. 促进服务业的发展 (Thúc đẩy, xúc tiến phục vụ, dịch vụ phát triển)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (追求高端发展模式 — Theo đuổi mô hình phát triển cao cấp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, vấn đề tài nguyên thiên nhiên ngày càng trở nên nổi bật và con người nhận ra rằng một ngày nào đó tài nguyên thiên nhiên sẽ cạn kiệt. Vì vậy, các nước trên thế giới nhìn chung đang quan tâm nhiều hơn đến năng lượng. Duy trì an ninh năng lượng quốc gia đã trở thành vấn đề quan trọng mà các nước trên thế giới phải đối mặt. Cả các nước phát triển và đang phát triển đều coi việc đảm bảo an ninh năng lượng của mình là mục tiêu hàng đầu của sự phát triển quốc gia. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在,自然资源问题越来越突出,人们已经认识到,自然资源总有一天会用完的。因此世界各国对能源的关注也普遍上升,维护国家能源安全成为世界各国面临的重要课题,无论是发达国家还是发展中国家,都把保障本国能源安全作为国家发展的首要目标。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, vấn đề tài nguyên thiên nhiên ngày càng trở nên nổi bật và con người nhận ra rằng một ngày nào đó tài nguyên thiên nhiên sẽ cạn kiệt. Vì vậy, các nước trên thế giới nhìn chung đang quan tâm nhiều hơn đến năng lượng. Duy trì an ninh năng lượng quốc gia đã trở thành vấn đề quan trọng mà các nước trên thế giới phải đối mặt. Cả các nước phát triển và đang phát triển đều coi việc đảm bảo an ninh năng lượng của mình là mục tiêu hàng đầu của sự phát triển quốc gia. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能源成为各国关注的重点 (Nguồn năng lượng, năng lượng trở thành, biến thành các, mỗi quốc gia, đất nước trọng điểm, trọng tâm quan tâm, chú ý theo dõi)
- B. 世界自然资源已经用完了 (Thế giới tự nhiên, giới tự nhiên tài nguyên, nguồn lực đã sử dụng xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 开发新资源成为关注重点 (Khai phát, phát triển mới tài nguyên, nguồn lực trở thành, biến thành quan tâm, chú ý theo dõi trọng điểm, trọng tâm)
- D. 保护国家安全成为大问题 (Bảo vệ, giữ gìn đất nước an toàn, bình an trở thành, biến thành to, lớn câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (能源成为各国关注的重点 — Năng lượng đã trở thành tâm điểm chú ý của mọi quốc gia).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người muốn tìm một công việc ổn định đảm bảo cho bạn một công việc cho đến khi nghỉ hưu, đổi lại bạn sẵn sàng trung thành mãi mãi. Cho đến ngày nay, nhiều giáo viên và phụ huynh vẫn khuyến khích mong muốn này. Tuy nhiên, nếu bây giờ bạn vẫn ôm hy vọng này thì có nghĩa là bạn đã hoàn toàn không theo kịp thời đại này và chỉ còn những ảo tưởng đẹp đẽ. Cách đây vài năm, nghề truyền thống đã không còn tồn tại. Đừng đổ lỗi cho bất cứ ai ngoài chính bạn vì đã có những ý tưởng phi thực tế như vậy. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 许多人都希望找到一份有保障的工作,它能保证你工作到退休,而你愿意用永远的忠诚作为交换。直到今天,仍有很多老师、父母还鼓励这种愿望。然而,如果到了现在还抱着这种希望,这就意味着你已经完全跟不上这个时代,只剩下美好的幻想了。早在几年前,传统的工作就已经没有了。你不要抱怨任何人,而应该怪自己有这样不合实际的想法。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người muốn tìm một công việc ổn định đảm bảo cho bạn một công việc cho đến khi nghỉ hưu, đổi lại bạn sẵn sàng trung thành mãi mãi. Cho đến ngày nay, nhiều giáo viên và phụ huynh vẫn khuyến khích mong muốn này. Tuy nhiên, nếu bây giờ bạn vẫn ôm hy vọng này thì có nghĩa là bạn đã hoàn toàn không theo kịp thời đại này và chỉ còn những ảo tưởng đẹp đẽ. Cách đây vài năm, nghề truyền thống đã không còn tồn tại. Đừng đổ lỗi cho bất cứ ai ngoài chính bạn vì đã có những ý tưởng phi thực tế như vậy. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不该对工作抱有太多不满 (Không nên, cần phải đối với làm việc, công việc ôm, bế có quá nhiều bất mãn, không hài lòng)
- B. 永远的保障已经不存在了 (Bảo đảm, bảo chứng mãi mãi, vĩnh viễn đã không tồn tại, hiện hữu rồi)
- C. 能工作到退休才是好工作 (Có thể làm việc, công việc đến, tới nghỉ hưu, về hưu mới, vừa mới là, phải tốt, đẹp làm việc, công việc)
- D. 忠于企业是能换来保障的 (Trung thành, ngay thẳng ở, tại doanh nghiệp, công ty là, phải có thể đổi, thay đổi đến, tới bảo đảm, bảo chứng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (永远的保障已经不存在了 — Sự đảm bảo vĩnh viễn không còn tồn tại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVăn học kem được định vị là một chức năng giải trí “đẹp mắt” và là một mặt hàng văn hóa có thể đáp ứng nhu cầu giải trí của độc giả. Nó giống như một cây kem, được đóng gói đẹp mắt và nhiều màu sắc, rất được giới trẻ yêu thích. Những tác phẩm này thường có phong cách hài hước, thoải mái, nội dung truyện hấp dẫn, thể hiện cảm xúc ấm áp, vui vẻ và thường kết thúc bằng một câu chuyện hài. Những câu chuyện luôn giản dị, ấm áp, ngôn ngữ luôn sinh động, vui tươi, người đọc dễ dàng bị lay động bởi nội dung truyện. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 冰激凌文学把定位放在“好看”的休闲功能上,是能满足读者娱乐需求的文化商品。它好像冰激凌一样,包装精美,色彩鲜艳,很受年轻人喜爱。这些作品通常风格幽默轻松,故事内容吸引人,情感表达以温馨欢快为主,一般以喜剧结尾。故事总是简单而温暖的,语言总是活泼而俏皮的,读者很容易被故事内容所感动。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Văn học kem được định vị là một chức năng giải trí “đẹp mắt” và là một mặt hàng văn hóa có thể đáp ứng nhu cầu giải trí của độc giả. Nó giống như một cây kem, được đóng gói đẹp mắt và nhiều màu sắc, rất được giới trẻ yêu thích. Những tác phẩm này thường có phong cách hài hước, thoải mái, nội dung truyện hấp dẫn, thể hiện cảm xúc ấm áp, vui vẻ và thường kết thúc bằng một câu chuyện hài. Những câu chuyện luôn giản dị, ấm áp, ngôn ngữ luôn sinh động, vui tươi, người đọc dễ dàng bị lay động bởi nội dung truyện. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰激凌是很受欢迎的新食品 (Băng, nước đá là, phải rất nhận, chịu đựng mới chào mừng thực phẩm, đồ ăn)
- B. 冰激凌文学很阳光 (Băng, nước đá văn học rất ánh nắng, ánh mặt trời)
- C. 冰激凌文学是新的喜剧形式 (Băng, nước đá văn học là, phải hài kịch, phim hài kịch mới hình thức, thể thức)
- D. 读者都喜欢冰激凌 (Độc giả, bạn đọc đều thích băng, nước đá)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (冰激凌文学很阳光 — Văn học kem rất nắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc xe không chỉ thể hiện hình dáng bên ngoài, đặc điểm mẫu xe mà còn phản ánh cá tính, cảm xúc của chủ nhân. Nói chung, những người chọn màu sắc cơ thể kín đáo có ham muốn làm việc mạnh mẽ; ngược lại, những người chọn màu sắc tươi sáng thường thích tận hưởng cuộc sống. Về an toàn ô tô, các chuyên gia xếp hạng độ an toàn của 5 màu ô tô từ cao xuống thấp theo thứ tự: trắng, xám bạc, xanh dương, xanh lá cây và đen. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 汽车颜色不仅仅是汽车的外衣和车型特征的标志,而且还能反映出车主的性格和情感。一般选择不起眼车身颜色的人,工作欲望比较强;相反,选择明亮颜色的人,一般都喜欢享受生活乐趣。关于汽车安全方面,专家对五种颜色汽车的安全性从高到低进行了排名,依次是:白色、银灰色、蓝色、绿色和黑色。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Màu sắc xe không chỉ thể hiện hình dáng bên ngoài, đặc điểm mẫu xe mà còn phản ánh cá tính, cảm xúc của chủ nhân. Nói chung, những người chọn màu sắc cơ thể kín đáo có ham muốn làm việc mạnh mẽ; ngược lại, những người chọn màu sắc tươi sáng thường thích tận hưởng cuộc sống. Về an toàn ô tô, các chuyên gia xếp hạng độ an toàn của 5 màu ô tô từ cao xuống thấp theo thứ tự: trắng, xám bạc, xanh dương, xanh lá cây và đen. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浅色车事故发生率较高 (Nông, cạn màu sắc, sắc thái xe hơi sự cố, tai nạn giao thông xảy ra, phát sinh khá, tương đối cao)
- B. 开车的人工作欲望较强 (Nhân tạo, thủ công lái xe (ô tô) làm việc, tác phẩm dục vọng, ham muốn khao khát (tri thức khá, tương đối mạnh mẽ, kiên cường)
- C. 选择黑色汽车最为安全 (Lựa chọn, chọn lựa màu đen, sắc đen xe ô tô, xe hơi nhất vì, để an toàn, bình an)
- D. 汽车颜色反映人的性格 (Xe ô tô, xe hơi màu sắc phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình người)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (汽车颜色反映人的性格 — Màu xe thể hiện tính cách con người).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATăng hàm lượng vitamin C trong cơ thể không chỉ là cơ sở đảm bảo cân bằng dinh dưỡng mà còn là cách dễ dàng nhất để nâng cao khả năng phòng bệnh, chống cảm lạnh của cơ thể trong mùa đông. Trước những loại rau củ chứa vitamin C mà chúng ta ăn hàng ngày, phải làm gì để lượng vitamin C trong rau củ không bị lãng phí? Thực ra rất đơn giản: thêm một chút giấm khi ăn rau, có thể thúc đẩy quá trình hấp thụ vitamin trong rau. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 增加体内维生素C.的含量不仅是保证营养平衡的基础,也是提高身体防病能力、防止冬季感冒的最简单办法。面对我们每天都吃的含有维生素C 的蔬菜,怎么做才能让蔬菜中的维生素C不被浪费呢?实际上很简单:吃菜时加点儿醋,这样就能促进蔬菜中维生素的吸收。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tăng hàm lượng vitamin C trong cơ thể không chỉ là cơ sở đảm bảo cân bằng dinh dưỡng mà còn là cách dễ dàng nhất để nâng cao khả năng phòng bệnh, chống cảm lạnh của cơ thể trong mùa đông. Trước những loại rau củ chứa vitamin C mà chúng ta ăn hàng ngày, phải làm gì để lượng vitamin C trong rau củ không bị lãng phí? Thực ra rất đơn giản: thêm một chút giấm khi ăn rau, có thể thúc đẩy quá trình hấp thụ vitamin trong rau. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝醋可以防止冬季感冒 (Uống giấm có thể phòng ngừa, ngăn ngừa mùa đông, vụ mùa đông cảm cúm, cảm mạo)
- B. 醋中维生素 (Giấm trong, ở giữa vitamin, sinh tố thiết yếu)
- C. 含量最多 C醋可以促进营养的吸收 (Hàm lượng, nồng độ thành phần nhất nhiều giấm có thể thúc đẩy, xúc tiến hấp thu, hấp thụ dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
- D. 做菜时加醋可增加营养 (Làm, chế tạo món ăn, thức ăn thời gian, giờ cộng, thêm vào giấm có thể tăng lên, gia tăng dinh dưỡng, chất dinh dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (含量最多 C醋可以促进营养的吸收 — Hàm lượng giấm C cao nhất có thể thúc đẩy quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mua sắm trực tuyến ngày càng đi vào cuộc sống của người dân bình thường, một nghề mới cũng xuất hiện. Cư dân mạng đã đặt cho những người làm người mẫu cho các cửa hàng trực tuyến biệt danh: "Internet Madou". Để bán sản phẩm của mình tốt hơn, một số chủ cửa hàng trực tuyến sẽ mời các nhiếp ảnh gia và người mẫu chuyên nghiệp, đồng thời để người mẫu mặc những bộ quần áo khác nhau để chụp ảnh. Cả nhiếp ảnh gia và "Madou" đều có thể được trả tiền. ★ "Internet Madou" đề cập đến:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着网上购物越来越多地进入普通百姓的生活,一种新兴职业也随之产生,网友们送给专门为网店做模特儿的人一个昵称:“网络麻豆”。一些网店主人为了使自己的商品卖得更好,会请来专业摄影师和模特儿,让模特儿们穿上不同的服装来拍照,摄影师和“麻豆们”都可以得到收人。 ★ “网络麻豆”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mua sắm trực tuyến ngày càng đi vào cuộc sống của người dân bình thường, một nghề mới cũng xuất hiện. Cư dân mạng đã đặt cho những người làm người mẫu cho các cửa hàng trực tuyến biệt danh: "Internet Madou". Để bán sản phẩm của mình tốt hơn, một số chủ cửa hàng trực tuyến sẽ mời các nhiếp ảnh gia và người mẫu chuyên nghiệp, đồng thời để người mẫu mặc những bộ quần áo khác nhau để chụp ảnh. Cả nhiếp ảnh gia và "Madou" đều có thể được trả tiền. ★ "Internet Madou" đề cập đến:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在网上开店的人 (Ở trên mạng, trực tuyến mở, lái (xe) người tiệm, quán)
- B. 职业网络模特儿 (Nghề nghiệp, chuyên nghiệp mạng lưới, mạng internet người mẫu, hình mẫu mẫu vẽ)
- C. 拍照片的摄影师 (Chụp ảnh, chụp hình nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh mảnh, miếng)
- D. 网站的促销人员 (Khuyến mãi, thúc đẩy tiêu thụ bán hàng trang web, website nhân viên, cán bộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (职业网络模特儿 — Người mẫu trực tuyến chuyên nghiệp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta kể rằng Lý Bạch khi còn nhỏ là đại thi hào nhà Đường, không thích học hành, lại thích chơi đùa. Một hôm, cậu lại lẻn ra chơi và nhìn thấy một bà lão bên bờ sông đang cầm một thanh sắt rất dày mài đi mài lại trên đá. Lý Bạch rất tò mò hỏi: "Ngươi đang làm gì?" Bà lão đáp: “Tôi muốn mài thanh sắt thành kim”. Lý Bạch lại hỏi: “Làm sao một thanh sắt dày như vậy có thể mài thành một cây kim rất mỏng?” Bà lão nói: “Chỉ cần ngươi mài như vậy, có ngày sẽ nghiền thành kim.” Lý Bạch nghe xong liền cảm thấy rất xấu hổ. Sau khi trở về nhà, ông bắt đầu chăm chỉ học tập và sau này trở thành nhà thơ nổi tiếng nhất nhà Đường. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 传说唐代大诗人李白小时候特别不爱学习,很喜欢玩儿。有一天,他又偷偷跑出去玩儿,在河边看见一个老奶奶手里拿着一根很粗的铁棒在石头上一遍一遍地用力磨。李白很好奇,就问:“您在干什么?”老奶奶回答:“我要把铁棒磨成一根针。”李白又问:“这么粗的铁棒怎么可能磨成很细的针呢?”老奶奶说:“只要一直这样磨下去,总有一天会磨成针的。”李白听了,觉得很惭愧,回去后开始努力学习,后来终于成为唐代最著名的诗人。 ★ 这个故事告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta kể rằng Lý Bạch khi còn nhỏ là đại thi hào nhà Đường, không thích học hành, lại thích chơi đùa. Một hôm, cậu lại lẻn ra chơi và nhìn thấy một bà lão bên bờ sông đang cầm một thanh sắt rất dày mài đi mài lại trên đá. Lý Bạch rất tò mò hỏi: "Ngươi đang làm gì?" Bà lão đáp: “Tôi muốn mài thanh sắt thành kim”. Lý Bạch lại hỏi: “Làm sao một thanh sắt dày như vậy có thể mài thành một cây kim rất mỏng?” Bà lão nói: “Chỉ cần ngươi mài như vậy, có ngày sẽ nghiền thành kim.” Lý Bạch nghe xong liền cảm thấy rất xấu hổ. Sau khi trở về nhà, ông bắt đầu chăm chỉ học tập và sau này trở thành nhà thơ nổi tiếng nhất nhà Đường. ★Câu chuyện này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事应该懂得方法 (Làm, chế tạo việc, sự việc nên hiểu, thấu hiểu phương pháp, cách thức)
- B. 多学习能减少错误 (Nhiều học tập, học có thể giảm bớt, cắt giảm sai lầm, sai sót)
- C. 做事坚持才能成功 (Làm, chế tạo việc, sự việc kiên trì, bền bỉ tài năng, năng lực thành công)
- D. 应该勇敢面对困难 (Nên dũng cảm, quả cảm đối diện, đối mặt với khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (做事坚持才能成功 — Chỉ có kiên trì mới có thể thành công).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, khi nhiều bạn trẻ gặp phải một vấn đề mà mình không hiểu, việc đầu tiên các bạn nghĩ đến là tìm kiếm trên mạng. Nếu không tìm được, họ đặt câu hỏi trên mạng, mong nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của cư dân mạng. Những người có kiểu “lệ thuộc tìm kiếm” này chủ yếu là những người sinh vào thập niên 1980 và những người công nhân cổ trắng chuyên nghiệp. Sự tiện lợi và tốc độ của Internet có thể giúp con người có được một lượng thông tin lớn đồng thời tiết kiệm được nhiều thời gian, nhưng việc phụ thuộc quá mức dễ dẫn đến sự lười biếng về mặt cảm xúc, khiến một số bạn trẻ không chủ động ghi nhớ và suy nghĩ về các vấn đề. ★ Nhiều bạn trẻ làm gì khi gặp vấn đề?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在很多年轻人在碰到自己不了解的问题时,首先想到的是去网上找,如果找不到,就在网上提问,希望得到热心网友的帮助。有这种“搜索依赖症”的人主要是80后和职业白领。互联网的方便快速可以帮助人们在获得大量信息的同时节省不少时间,但过分的依赖容易导致人情绪上的懒惰,造成一部分年轻人不主动记忆、思考问题。 ★ 当遇到问题时,很多年轻人会怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, khi nhiều bạn trẻ gặp phải một vấn đề mà mình không hiểu, việc đầu tiên các bạn nghĩ đến là tìm kiếm trên mạng. Nếu không tìm được, họ đặt câu hỏi trên mạng, mong nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của cư dân mạng. Những người có kiểu “lệ thuộc tìm kiếm” này chủ yếu là những người sinh vào thập niên 1980 và những người công nhân cổ trắng chuyên nghiệp. Sự tiện lợi và tốc độ của Internet có thể giúp con người có được một lượng thông tin lớn đồng thời tiết kiệm được nhiều thời gian, nhưng việc phụ thuộc quá mức dễ dẫn đến sự lười biếng về mặt cảm xúc, khiến một số bạn trẻ không chủ động ghi nhớ và suy nghĩ về các vấn đề. ★ Nhiều bạn trẻ làm gì khi gặp vấn đề?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己独立思考 (Tự mình, bản thân độc lập, tự chủ suy nghĩ, tư duy)
- B. 找明白人帮忙 (Tìm kiếm hiểu, hiểu rõ người giúp đỡ, hỗ trợ)
- C. 上网寻找答案 (Lên mạng, truy cập Internet tìm kiếm, kiếm tìm đáp án, câu trả lời)
- D. 去向朋友求助 (Đi hướng tới, về phía bạn bè cầu, tìm cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (上网寻找答案 — Lên mạng để tìm câu trả lời).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, khi nhiều bạn trẻ gặp phải một vấn đề mà mình không hiểu, việc đầu tiên các bạn nghĩ đến là tìm kiếm trên mạng. Nếu không tìm được, họ đặt câu hỏi trên mạng, mong nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của cư dân mạng. Những người có kiểu “lệ thuộc tìm kiếm” này chủ yếu là những người sinh vào thập niên 1980 và những người công nhân cổ trắng chuyên nghiệp. Sự tiện lợi và tốc độ của Internet có thể giúp con người có được một lượng thông tin lớn đồng thời tiết kiệm được nhiều thời gian, nhưng việc phụ thuộc quá mức dễ dẫn đến sự lười biếng về mặt cảm xúc, khiến một số bạn trẻ không chủ động ghi nhớ và suy nghĩ về các vấn đề. ★ Đoạn văn này chủ yếu thảo luận về những vấn đề gì về giới trẻ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在很多年轻人在碰到自己不了解的问题时,首先想到的是去网上找,如果找不到,就在网上提问,希望得到热心网友的帮助。有这种“搜索依赖症”的人主要是80后和职业白领。互联网的方便快速可以帮助人们在获得大量信息的同时节省不少时间,但过分的依赖容易导致人情绪上的懒惰,造成一部分年轻人不主动记忆、思考问题。 ★ 这段话主要谈了年轻人哪方面的问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, khi nhiều bạn trẻ gặp phải một vấn đề mà mình không hiểu, việc đầu tiên các bạn nghĩ đến là tìm kiếm trên mạng. Nếu không tìm được, họ đặt câu hỏi trên mạng, mong nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của cư dân mạng. Những người có kiểu “lệ thuộc tìm kiếm” này chủ yếu là những người sinh vào thập niên 1980 và những người công nhân cổ trắng chuyên nghiệp. Sự tiện lợi và tốc độ của Internet có thể giúp con người có được một lượng thông tin lớn đồng thời tiết kiệm được nhiều thời gian, nhưng việc phụ thuộc quá mức dễ dẫn đến sự lười biếng về mặt cảm xúc, khiến một số bạn trẻ không chủ động ghi nhớ và suy nghĩ về các vấn đề. ★ Đoạn văn này chủ yếu thảo luận về những vấn đề gì về giới trẻ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能有效利用互联网 (Có thể có hiệu lực, hiệu quả tận dụng, khai thác sử dụng mạng Internet, mạng internet toàn cầu)
- B. 凡事依赖上网搜索 (Phàm là, hễ là việc, sự việc ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài lên mạng, truy cập Internet tìm kiếm, truy tìm rà soát)
- C. 对别人的事很热心 (Đối với việc, sự việc của người khác rất nhiệt tình, sốt sắng)
- D. 好奇心求知欲很强 (Tính tò mò, lòng hiếu kỳ ham khám phá cầu, tìm cầu biết, nhận thức rất mạnh mẽ, kiên cường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (凡事依赖上网搜索 — Dựa vào tìm kiếm trên Internet cho mọi thứ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông khó để nhận ra rằng hầu hết mọi người đều có thói quen nhìn lên trên khi đi thang máy. Trên thực tế, hành vi này liên quan rất nhiều đến “không gian riêng tư” của chúng ta. Cái gọi là không gian riêng tư chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta. Một khi có người xâm phạm không gian riêng tư của chúng ta, chúng ta sẽ cảm thấy khó chịu, khó chịu. Kích thước không gian cá nhân của mỗi người là khác nhau và các cuộc khảo sát cho thấy phụ nữ có không gian riêng tư rộng hơn nam giới. Chúng ta cảm thấy không thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc vì ai đó đã bước vào không gian cá nhân của chúng ta. Thang máy là một không gian rất nhỏ. Trong thang máy, mọi người có cảm giác như nhau đã bước vào không gian riêng tư của mình nên cảm thấy khó chịu và muốn nhanh chóng rời khỏi không gian nhỏ hẹp của thang máy. Nhìn lên chính là biểu hiện của tâm lý này. ★Tại sao mọi người cảm thấy khó chịu khi đi thang máy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们不难发现,在乘坐电梯时一般人习惯向上看。实际上,这种行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。所谓私人空间,是指我们身体周围一定的空间,一旦有人闯人入我们的私人空间,我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小每个人都不一样,调查显示,女性的私人空间比男性的大。在拥挤的公共汽车中我们会感觉不自在,就是因为有人进入了我们的私人空间。电梯是一个非常狭小的空间。在电梯里,人与人互相感觉到对方进入了自己的私人空间,所以会感到不舒服,都想赶紧离开电梯这个狭小的空间,向上看正是这种心理的表现。 ★ 人们在电梯里为什么感觉不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Không khó để nhận ra rằng hầu hết mọi người đều có thói quen nhìn lên trên khi đi thang máy. Trên thực tế, hành vi này liên quan rất nhiều đến “không gian riêng tư” của chúng ta. Cái gọi là không gian riêng tư chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta. Một khi có người xâm phạm không gian riêng tư của chúng ta, chúng ta sẽ cảm thấy khó chịu, khó chịu. Kích thước không gian cá nhân của mỗi người là khác nhau và các cuộc khảo sát cho thấy phụ nữ có không gian riêng tư rộng hơn nam giới. Chúng ta cảm thấy không thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc vì ai đó đã bước vào không gian cá nhân của chúng ta. Thang máy là một không gian rất nhỏ. Trong thang máy, mọi người có cảm giác như nhau đã bước vào không gian riêng tư của mình nên cảm thấy khó chịu và muốn nhanh chóng rời khỏi không gian nhỏ hẹp của thang máy. Nhìn lên chính là biểu hiện của tâm lý này. ★Tại sao mọi người cảm thấy khó chịu khi đi thang máy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有人进入了私人空间 (Có người, có ai đó tiến vào, bước vào (giai đoạn rồi riêng tư, cá nhân không gian)
- B. 快速运行造成不适 (Nhanh chóng, tốc độ cao vận hành, chạy gây nên, tạo thành không khỏe, khó chịu bức bối)
- C. 空气较少,呼吸困难 (Không khí khá, tương đối ít, thiếu hô hấp, hít thở khó khăn, gian khổ)
- D. 空间太小、人太多 (Không gian quá nhỏ, bé người quá nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有人进入了私人空间 — Có người bước vào không gian riêng tư).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông khó để nhận ra rằng hầu hết mọi người đều có thói quen nhìn lên trên khi đi thang máy. Trên thực tế, hành vi này liên quan rất nhiều đến “không gian riêng tư” của chúng ta. Cái gọi là không gian riêng tư chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta. Một khi có người xâm phạm không gian riêng tư của chúng ta, chúng ta sẽ cảm thấy khó chịu, khó chịu. Kích thước không gian cá nhân của mỗi người là khác nhau và các cuộc khảo sát cho thấy phụ nữ có không gian riêng tư rộng hơn nam giới. Chúng ta cảm thấy không thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc vì ai đó đã bước vào không gian cá nhân của chúng ta. Thang máy là một không gian rất nhỏ. Trong thang máy, mọi người có cảm giác như nhau đã bước vào không gian riêng tư của mình nên cảm thấy khó chịu và muốn nhanh chóng rời khỏi không gian nhỏ hẹp của thang máy. Nhìn lên chính là biểu hiện của tâm lý này. ★ Tại sao mọi người thường nhìn lên khi đi thang máy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们不难发现,在乘坐电梯时一般人习惯向上看。实际上,这种行为与我们的“私人空间”有着很大的关系。所谓私人空间,是指我们身体周围一定的空间,一旦有人闯人入我们的私人空间,我们就会感觉不舒服、不自在。私人空间的大小每个人都不一样,调查显示,女性的私人空间比男性的大。在拥挤的公共汽车中我们会感觉不自在,就是因为有人进入了我们的私人空间。电梯是一个非常狭小的空间。在电梯里,人与人互相感觉到对方进入了自己的私人空间,所以会感到不舒服,都想赶紧离开电梯这个狭小的空间,向上看正是这种心理的表现。 ★ 人们乘电梯时为什么常向上看?
• Nghĩa tiếng Việt: Không khó để nhận ra rằng hầu hết mọi người đều có thói quen nhìn lên trên khi đi thang máy. Trên thực tế, hành vi này liên quan rất nhiều đến “không gian riêng tư” của chúng ta. Cái gọi là không gian riêng tư chỉ một không gian nhất định xung quanh cơ thể chúng ta. Một khi có người xâm phạm không gian riêng tư của chúng ta, chúng ta sẽ cảm thấy khó chịu, khó chịu. Kích thước không gian cá nhân của mỗi người là khác nhau và các cuộc khảo sát cho thấy phụ nữ có không gian riêng tư rộng hơn nam giới. Chúng ta cảm thấy không thoải mái trên một chiếc xe buýt đông đúc vì ai đó đã bước vào không gian cá nhân của chúng ta. Thang máy là một không gian rất nhỏ. Trong thang máy, mọi người có cảm giác như nhau đã bước vào không gian riêng tư của mình nên cảm thấy khó chịu và muốn nhanh chóng rời khỏi không gian nhỏ hẹp của thang máy. Nhìn lên chính là biểu hiện của tâm lý này. ★ Tại sao mọi người thường nhìn lên khi đi thang máy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没事可做,打发时间 (Không sao đâu, không có việc gì có thể làm, chế tạo giết thời gian thời gian)
- B. 怕错过要去的楼层 (Sợ, sợ hãi bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội cần tòa nhà, nhà lầu đi tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 保持直立的自然状态 (Duy trì, giữ vững thẳng, thẳng thắn tự nhiên, giới tự nhiên đứng, đứng thẳng trạng thái, phong độ)
- D. 想快点儿离开电梯 (Muốn nhanh lên, khẩn trương một chút rời khỏi, rời đi thang máy)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (想快点儿离开电梯 — Tôi muốn rời khỏi thang máy nhanh chóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con tàu Trái đất" là một ngôi nhà tự cung tự cấp, thân thiện với môi trường và mỗi "Con tàu Trái đất" là duy nhất. Vì mỗi chiếc đều do chính chủ nhân thiết kế và chế tạo nên mỗi chiếc “Tàu Trái Đất” đều có một vẻ ngoài riêng biệt. Không chỉ kích thước, vật liệu xây dựng khác nhau mà hình dáng cũng luôn thay đổi, tất cả đều do người xây dựng quyết định. Điều đáng nói là những ngôi nhà này có chức năng kiểm soát nhiệt độ rất tốt. Dù là mùa hè nóng nực hay mùa đông lạnh giá, sống ở đây có thể tận hưởng sự kết hợp hoàn hảo giữa sự ấm áp và thoải mái như ở nhà, có thể đạt được hiệu quả kiểm soát nhiệt độ tốt. Ngay cả hướng mặt tiền của ngôi nhà cũng rất đặc biệt. ★ Điều gì quyết định thiết kế của “Con tàu Trái đất”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “地球之船”是一种可以自我满足需要的环保住房,每个“地球之船”都是独一无二的。因为每一座都是由主人自己设计并亲手建成的,所以每一座“地球之船”都拥有独特的外观。不但大小、建筑材料不同,外形也是千变万化,这一切都由建造者决定。值得一提的是,这些房子都有很好的温度控制功能,无论是在炎热的夏天还是在寒冷的冬天,居住在这里都能享受到家的温暖和舒完美地结合了起来,可以达到很好的温度控制效果,就连房屋正面的朝向都十分讲究。 ★ “地球之船”的设计由什么决定?
• Nghĩa tiếng Việt: "Con tàu Trái đất" là một ngôi nhà tự cung tự cấp, thân thiện với môi trường và mỗi "Con tàu Trái đất" là duy nhất. Vì mỗi chiếc đều do chính chủ nhân thiết kế và chế tạo nên mỗi chiếc “Tàu Trái Đất” đều có một vẻ ngoài riêng biệt. Không chỉ kích thước, vật liệu xây dựng khác nhau mà hình dáng cũng luôn thay đổi, tất cả đều do người xây dựng quyết định. Điều đáng nói là những ngôi nhà này có chức năng kiểm soát nhiệt độ rất tốt. Dù là mùa hè nóng nực hay mùa đông lạnh giá, sống ở đây có thể tận hưởng sự kết hợp hoàn hảo giữa sự ấm áp và thoải mái như ở nhà, có thể đạt được hiệu quả kiểm soát nhiệt độ tốt. Ngay cả hướng mặt tiền của ngôi nhà cũng rất đặc biệt. ★ Điều gì quyết định thiết kế của “Con tàu Trái đất”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建造者的愿望 (Xây dựng, kiến tạo nguyện vọng, ước nguyện người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 当地气候情况 (Địa phương, bản địa khí hậu tình hình, hoàn cảnh)
- C. 建筑所需材料 (Kiến trúc, công trình kiến trúc ngôi, tòa (trường học cần, nhu cầu tài liệu, vật liệu)
- D. 当地天然资源 (Địa phương, bản địa tự nhiên, thiên nhiên tài nguyên, nguồn lực)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (建造者的愿望 — mong muốn của người xây dựng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Con tàu Trái đất" là một ngôi nhà tự cung tự cấp, thân thiện với môi trường và mỗi "Con tàu Trái đất" là duy nhất. Vì mỗi chiếc đều do chính chủ nhân thiết kế và chế tạo nên mỗi chiếc “Tàu Trái Đất” đều có một vẻ ngoài riêng biệt. Không chỉ kích thước, vật liệu xây dựng khác nhau mà hình dáng cũng luôn thay đổi, tất cả đều do người xây dựng quyết định. Điều đáng nói là những ngôi nhà này có chức năng kiểm soát nhiệt độ rất tốt. Dù là mùa hè nóng nực hay mùa đông lạnh giá, sống ở đây có thể tận hưởng sự kết hợp hoàn hảo giữa sự ấm áp và thoải mái như ở nhà, có thể đạt được hiệu quả kiểm soát nhiệt độ tốt. Ngay cả hướng mặt tiền của ngôi nhà cũng rất đặc biệt. ★ Về "Tàu Trái đất", một mục không chính xác là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “地球之船”是一种可以自我满足需要的环保住房,每个“地球之船”都是独一无二的。因为每一座都是由主人自己设计并亲手建成的,所以每一座“地球之船”都拥有独特的外观。不但大小、建筑材料不同,外形也是千变万化,这一切都由建造者决定。值得一提的是,这些房子都有很好的温度控制功能,无论是在炎热的夏天还是在寒冷的冬天,居住在这里都能享受到家的温暖和舒完美地结合了起来,可以达到很好的温度控制效果,就连房屋正面的朝向都十分讲究。 ★ 关于“地球之船”,不正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Con tàu Trái đất" là một ngôi nhà tự cung tự cấp, thân thiện với môi trường và mỗi "Con tàu Trái đất" là duy nhất. Vì mỗi chiếc đều do chính chủ nhân thiết kế và chế tạo nên mỗi chiếc “Tàu Trái Đất” đều có một vẻ ngoài riêng biệt. Không chỉ kích thước, vật liệu xây dựng khác nhau mà hình dáng cũng luôn thay đổi, tất cả đều do người xây dựng quyết định. Điều đáng nói là những ngôi nhà này có chức năng kiểm soát nhiệt độ rất tốt. Dù là mùa hè nóng nực hay mùa đông lạnh giá, sống ở đây có thể tận hưởng sự kết hợp hoàn hảo giữa sự ấm áp và thoải mái như ở nhà, có thể đạt được hiệu quả kiểm soát nhiệt độ tốt. Ngay cả hướng mặt tiền của ngôi nhà cũng rất đặc biệt. ★ Về "Tàu Trái đất", một mục không chính xác là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由设计者亲手建成 (Do, bởi thiết kế, quy hoạch người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu thân, ruột thịt tay, bàn tay xây dựng hoàn thành, khánh thành hoàn tất)
- B. 能控制房内的温度 (Có thể kiểm soát, khống chế nhiệt độ bên trong, nội bộ)
- C. 设计环保而有个性 (Thiết kế, quy hoạch bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường mà, nhưng có cá tính, bản sắc riêng)
- D. 房屋正面朝向太阳 (Nhà cửa, nhà ở đúng, thẳng mặt, bề mặt hướng về phía, triều đại (cháo) hướng tới, về phía mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (房屋正面朝向太阳 — Mặt trước của ngôi nhà hướng về phía mặt trời).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-02
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
从来 / 戴 / 的 / 习惯 / 哥哥 / 没有 / 手表
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh tôi chưa bao giờ có thói quen đeo đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn 哥哥从来没有戴手表的习惯。
• Câu đề bài: 从来 / 戴 / 的 / 习惯 / 哥哥 / 没有 / 手表
• Nghĩa tiếng Việt: Anh tôi chưa bao giờ có thói quen đeo đồng hồ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哥哥 (gē ge — anh trai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 从来 (cóng lái — từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Động từ vị ngữ: 戴 (dài — đeo, đội)
- Danh từ: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 习惯 (xí guàn — quen với)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哥哥从来没有戴手表的习惯。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy cẩn thận để bảo vệ làn da của bạn trong mùa đông hanh khô.
✓ Đáp án chuẩn 干燥的冬季得注意保护皮肤。
• Câu đề bài: 冬季 / 注意 / 干燥 / 得 / 皮肤 / 保护 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy cẩn thận để bảo vệ làn da của bạn trong mùa đông hanh khô.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 干燥 (gān zào — khô hanh, khô ráo)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 冬季 (dōngjì — mùa đông, vụ mùa đông)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 注意 (zhù yì — chú ý, lưu ý)
- Danh từ: 保护 (bǎo hù — bảo vệ, giữ gìn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 皮肤 (pí fū — làn da, da)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “干燥的冬季得注意保护皮肤。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao càng lớn người ta càng cảm thấy cô đơn?
✓ Đáp án chuẩn 人为什么越长大越觉得孤单呢?
• Câu đề bài: 长大 / 人 / 孤单 / 为什么 / 越……越…… / 觉得 / 呢
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao càng lớn người ta càng cảm thấy cô đơn?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 人 (rén — người)
- Đại từ: 为什么 (wèi shén me — tại sao, vì sao)
- Động từ vị ngữ: 长大 (zhǎngdà — lớn lên, trưởng thành khôn lớn)
- Động từ vị ngữ: 觉得 (jué de — cảm thấy)
- Danh từ: 孤单 (gū dān — cô đơn, cô độc)
- Trợ từ: 呢 (ne — thế, nhé)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 越……越…… (càng... càng... (越...越...) càng... càng... (越...越...))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “人为什么越长大越觉得孤单呢?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người nên nghiêm túc và có trách nhiệm với công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn 每个人都应该对工作认真负责。
• Câu đề bài: 都 / 对 / 负责 / 工作 / 应该 / 认真 / 每个人
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người nên nghiêm túc và có trách nhiệm với công việc của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人 (mỗi cá nhân)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 认真 (rèn zhēn — nghiêm túc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 负责 (fù zé — phụ trách, chịu trách nhiệm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都应该对工作认真负责。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔn tập là một phương pháp quan trọng để đảm bảo hiệu quả học tập.
✓ Đáp án chuẩn 复习是保证学习效果的重要方法。
• Câu đề bài: 是 / 复习 / 保证 / 方法 / 效果 / 的 / 重要 / 学习
• Nghĩa tiếng Việt: Ôn tập là một phương pháp quan trọng để đảm bảo hiệu quả học tập.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 复习 (fù xí — ôn tập, ôn lại bài)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 保证 (bǎo zhèng — bảo đảm, cam kết)
- Động từ vị ngữ: 学习 (xué xí — học tập, học)
- Danh từ: 效果 (xiào guǒ — hiệu quả, kết quả)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 重要 (zhòng yào — quan trọng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 方法 (fāng fǎ — phương pháp, cách thức)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “复习是保证学习效果的重要方法。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi quyết định tiêu chuẩn lương cho người quản lý công ty?
✓ Đáp án chuẩn 公司管理者的工资标准由谁来决定?
• Câu đề bài: 公司 / 标准 / 管理者 / 谁 / 决定 / 工资 / 由 / 来 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Ai quyết định tiêu chuẩn lương cho người quản lý công ty?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 管理者 (quản lý người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 工资 (gōng zī — tiền lương)
- Danh từ: 标准 (biāo zhǔn — tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- Động từ vị ngữ: 由 (yóu — do, bởi)
- Đại từ: 谁 (shéi — ai)
- Động từ vị ngữ: 来 (lái — đến, tới)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司管理者的工资标准由谁来决定?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nên học cách kết nối những gì bạn đã học được.
✓ Đáp án chuẩn 你应该学会把学过的知识联系起来。
• Câu đề bài: 学过 / 应该 / 起来 / 把 / 的 / 知识 / 你 / 学会 / 联系
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nên học cách kết nối những gì bạn đã học được.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Động từ vị ngữ: 学会 (xuéhuì — học được, nắm vững)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 学过 (học, học tập đã từng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 知识 (zhī shi — kiến thức, tri thức)
- Danh từ: 联系 (lián xì — liên hệ, liên lạc)
- Động từ vị ngữ: 起来 (qi lai — đứng dậy, thức dậy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你应该学会把学过的知识联系起来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tôi hy vọng sẽ trở thành một dịch giả có năng lực trong tương lai.
✓ Đáp án chuẩn 姐姐希望将来能成为一名合格的翻译。
• Câu đề bài: 希望 / 将来 / 姐姐 / 合格的 / 能 / 一名 / 翻译 / 成为
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi hy vọng sẽ trở thành một dịch giả có năng lực trong tương lai.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姐姐 (jiě jie — chị gái)
- Động từ vị ngữ: 希望 (xī wàng — hy vọng)
- Danh từ: 将来 (jiāng lái — tương lai, sau này)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Danh từ: 成为 (chéng wéi — trở thành, biến thành)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一名 (một người)
- Định ngữ bổ nghĩa: 合格的 (hợp quy, đủ tiêu chuẩn của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 翻译 (fān yì — dịch thuật, phiên dịch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姐姐希望将来能成为一名合格的翻译。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhong cách dẫn chương trình hài hước của anh được khán giả đón nhận.
✓ Đáp án chuẩn 他幽默的主持风格受到了观众的欢迎。
• Câu đề bài: 幽默的 / 他 / 风格 / 欢迎 / 受到了 / 主持 / 观众 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Phong cách dẫn chương trình hài hước của anh được khán giả đón nhận.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Định ngữ bổ nghĩa: 幽默的 (hài hước, dí dỏm của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 主持 (zhǔ chí — chủ trì, dẫn chương trình)
- Danh từ: 风格 (fēng gé — phong cách, phong thái)
- Động từ vị ngữ: 受到了 (nhận được, chịu (tác động) rồi)
- Danh từ: 观众 (guān zhòng — khán giả, người xem)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 欢迎 (huān yíng — chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他幽默的主持风格受到了观众的欢迎。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy bắt đầu công việc mới mỗi ngày với tâm trạng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 她每天以愉快的心情开始新的工作。
• Câu đề bài: 以 / 她 / 心情 / 愉快的 / 新的 / 每天 / 工作 / 开始
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bắt đầu công việc mới mỗi ngày với tâm trạng vui vẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每天 (mỗi trời, bầu trời)
- Động từ vị ngữ: 以 (yǐ — lấy, dùng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 愉快的 (vui vẻ, vui sướng của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 心情 (xīn qíng — tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
- Động từ vị ngữ: 开始 (kāi shǐ — bắt đầu)
- Định ngữ bổ nghĩa: 新的 (mới của (trợ từ định ngữ))
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她每天以愉快的心情开始新的工作。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười càng béo thì càng nên tập thể dục nhiều.
✓ Đáp án chuẩn 人越胖越应该运动。
• Câu đề bài: 【关键词】:越……越…… (Càng nhiều... càng nhiều...)
• Nghĩa tiếng Việt: Người càng béo thì càng nên tập thể dục nhiều. (Chàng trai tập thể dục rèn luyện sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “越……越……” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Chàng trai tập thể dục rèn luyện sức khỏe) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “人越胖越应该运动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADì Vương gặp một người hàng xóm cũ trên đường.
✓ Đáp án chuẩn 王阿姨在路上遇到了老邻居。
• Câu đề bài: 【关键词】:遇到 (gặp phải)
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Vương gặp một người hàng xóm cũ trên đường. (Hai người hàng xóm tình cờ gặp nhau trên phố)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “遇到” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Hai người hàng xóm tình cờ gặp nhau trên phố) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “王阿姨在路上遇到了老邻居。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà nội đang ngồi trên ghế sofa đọc báo.
✓ Đáp án chuẩn 奶奶正坐在沙发上看报纸。
• Câu đề bài: 【关键词】:沙发 (Sofa)
• Nghĩa tiếng Việt: Bà nội đang ngồi trên ghế sofa đọc báo. (Bà lão đeo kính ngồi trên ghế sofa đọc báo)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “沙发” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Bà lão đeo kính ngồi trên ghế sofa đọc báo) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “奶奶正坐在沙发上看报纸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại di động không được phép ở trạm xăng.
✓ Đáp án chuẩn 加油站不允许使用手机。
• Câu đề bài: 【关键词】:允许 (cho phép)
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại di động không được phép ở trạm xăng. (Trạm xăng với biển báo không sử dụng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “允许” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Trạm xăng với biển báo không sử dụng điện thoại) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “加油站不允许使用手机。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhải mất ít nhất hai giờ để leo lên đỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 爬到山顶至少得两个小时。
• Câu đề bài: 【关键词】:至少 (ít nhất)
• Nghĩa tiếng Việt: Phải mất ít nhất hai giờ để leo lên đỉnh. (Hai người đeo ba lô leo núi đường dài)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “至少” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Hai người đeo ba lô leo núi đường dài) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “爬到山顶至少得两个小时。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile