Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H4-TGTL-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Một ngày nọ, Tiểu Trương đang lái xe trên đường núi thì đột nhiên có một chiếc ô tô chạy tới. Tài xế hét vào mặt Tiểu Trương: “Con lợn!” - Nghĩ tới đây, Tiểu Trương càng tức giận hơn. Anh ta lăn cửa sổ xuống, quay lại và hét lên: "Mày là con lợn!" “Anh vừa dứt lời đã đụng phải một đàn lợn đang băng qua đường. — ★Xiao Zhang đã hiểu lầm người điều khiển ô tô.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,小张在山间小路上开车,突然迎面开来一辆汽车,司机对着小张大叫:“猪!”小张越想越气,摇下车窗回头大骂:“你才是猪!”刚说完,便撞上了一群过马路的猪。 ★ 小张误会了汽车司机的意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Tiểu Trương đang lái xe trên đường núi thì đột nhiên có một chiếc ô tô chạy tới. Tài xế hét vào mặt Tiểu Trương: “Con lợn!” - Nghĩ tới đây, Tiểu Trương càng tức giận hơn. Anh ta lăn cửa sổ xuống, quay lại và hét lên: "Mày là con lợn!" “Anh vừa dứt lời đã đụng phải một đàn lợn đang băng qua đường. — ★Xiao Zhang đã hiểu lầm người điều khiển ô tô.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一天,小张在山间小路上开车,突然迎面开来一辆汽车,司机对着小张大叫:“猪!”小张越想越气,摇下车窗回头大骂:“你才是猪!”刚说完,便撞上了一群过马路的猪。” với nhận định “★ 小张误会了汽车司机的意思。” (Tiểu Trương hiểu lầm ý của tài xế ô tô.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Trong trường hợp bình thường, khi dùng bữa với đồng nghiệp mà bạn có mối quan hệ công việc, chỗ ngồi thoải mái nhất phải luôn được dành cho vị khách quan trọng nhất. Nếu bàn đặt ở góc phòng, khách nên ngồi quay lưng vào tường. Do vị trí đắc địa nên du khách có thể nhìn thấy toàn bộ hội trường. — ★Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,跟有工作关系的伙伴一起吃饭时,最舒服的位子总是要留给最重要的客人。如果桌子在房间的一角,客人的座位就应当背对着墙。由于位置好,客人能看到整个大厅。 ★ 请客时应让客人自己选择位置。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, khi dùng bữa với đồng nghiệp mà bạn có mối quan hệ công việc, chỗ ngồi thoải mái nhất phải luôn được dành cho vị khách quan trọng nhất. Nếu bàn đặt ở góc phòng, khách nên ngồi quay lưng vào tường. Do vị trí đắc địa nên du khách có thể nhìn thấy toàn bộ hội trường. — ★Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,跟有工作关系的伙伴一起吃饭时,最舒服的位子总是要留给最重要的客人。如果桌子在房间的一角,客人的座位就应当背对着墙。由于位置好,客人能看到整个大厅。” với nhận định “★ 请客时应让客人自己选择位置。” (Khi chiêu đãi khách, khách nên được phép tự chọn địa điểm.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng khi con người cảm thấy đói, cơ thể họ sản sinh ra một chất khiến thức ăn trông giống như thức ăn hơn mức thực sự cần. — ★Tốt nhất là không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 科学家研究发现,人在感觉很饿的时候身体内会产生一种物质,这会让食物看起来更多实际上并不需要的东西的原因。 ★ 人感觉很饿时最好别去买东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng khi con người cảm thấy đói, cơ thể họ sản sinh ra một chất khiến thức ăn trông giống như thức ăn hơn mức thực sự cần. — ★Tốt nhất là không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “科学家研究发现,人在感觉很饿的时候身体内会产生一种物质,这会让食物看起来更多实际上并不需要的东西的原因。” với nhận định “★ 人感觉很饿时最好别去买东西。” (Tốt nhất bạn không nên đi mua sắm khi cảm thấy đói.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Bất cứ khi nào có điều gì khó chịu xảy ra, hầu hết mọi người đều muốn về nhà và nằm trên một chiếc giường êm ái; nhưng khi họ có tâm trạng vui vẻ, thế giới bên ngoài sẽ hấp dẫn hơn. Nói cách khác, tâm trạng tốt khiến mọi người sẵn sàng đến những nơi chưa có ai đến hoặc những nơi ít người đến và cố gắng khám phá những điều mới mẻ. — ★ Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每当遇到不高兴的事情时,人们最想回到家里,躺在舒服的床上;但当心情大好时,外面的世界会更具有吸引力。也就是说,好心情使人们更愿意去那些没有人去过或很少有人去过的地方,试着去发现新鲜事物。 ★ 心情好时更容易接受新事物。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất cứ khi nào có điều gì khó chịu xảy ra, hầu hết mọi người đều muốn về nhà và nằm trên một chiếc giường êm ái; nhưng khi họ có tâm trạng vui vẻ, thế giới bên ngoài sẽ hấp dẫn hơn. Nói cách khác, tâm trạng tốt khiến mọi người sẵn sàng đến những nơi chưa có ai đến hoặc những nơi ít người đến và cố gắng khám phá những điều mới mẻ. — ★ Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “每当遇到不高兴的事情时,人们最想回到家里,躺在舒服的床上;但当心情大好时,外面的世界会更具有吸引力。也就是说,好心情使人们更愿意去那些没有人去过或很少有人去过的地方,试着去发现新鲜事物。” với nhận định “★ 心情好时更容易接受新事物。” (Bạn sẽ dễ dàng chấp nhận những điều mới hơn khi tâm trạng vui vẻ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Có một người đàn ông giàu có nổi tiếng luôn ở trong căn phòng rẻ nhất mỗi lần ông ấy ở khách sạn. Có người lạ hỏi ông: “Sao lần nào anh cũng ở phòng rẻ nhất, trong khi con trai anh luôn ở phòng đắt nhất?” Người đàn ông giàu có mỉm cười và trả lời: "Đó là vì anh ấy có một người cha giàu có, còn tôi thì không." - ★Ông nhà giàu này là người rất tằn tiện.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有一个很有名的富人,每次住宾馆都住最便宜的房间,有人奇怪地问他:“为什么您每次都住最便宜的房间,而您儿子都住最贵的房间?”富人笑着回答:“那是因为他有个有钱的爸爸,而我没有。” ★ 这个富人是个很节省的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông giàu có nổi tiếng luôn ở trong căn phòng rẻ nhất mỗi lần ông ấy ở khách sạn. Có người lạ hỏi ông: “Sao lần nào anh cũng ở phòng rẻ nhất, trong khi con trai anh luôn ở phòng đắt nhất?” Người đàn ông giàu có mỉm cười và trả lời: "Đó là vì anh ấy có một người cha giàu có, còn tôi thì không." - ★Ông nhà giàu này là người rất tằn tiện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “有一个很有名的富人,每次住宾馆都住最便宜的房间,有人奇怪地问他:“为什么您每次都住最便宜的房间,而您儿子都住最贵的房间?”富人笑着回答:“那是因为他有个有钱的爸爸,而我没有。”” với nhận định “★ 这个富人是个很节省的人。” (Người đàn ông giàu có này là một người rất tiết kiệm.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng các bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì chúng càng đáng tin cậy. Khi giao tiếp với người khác, chúng ta luôn chú ý đến vẻ mặt của người khác và đánh giá xem người kia nói có đúng hay không bằng cách quan sát cách người kia nói. Nhưng hầu hết mọi người không biết rằng vì bàn chân cách xa não nhất nên chúng trung thực hơn khuôn mặt. — ★Khuôn mặt sẽ thay đổi khi bạn nói dối.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 心理学家发现,人体各部位中越是离大脑远的地方,越是值得人们相信。我们在与别人交流时,总是注意看对方的脸,通过观察对方说话时的样子来判断他说的是不是真的,有没有在骗人。可是一般人不知道,由于脚离大脑最远,因此它比脸更诚实。 ★ 骗人时脸部会发生变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà tâm lý học đã phát hiện ra rằng các bộ phận của cơ thể con người càng cách xa não thì chúng càng đáng tin cậy. Khi giao tiếp với người khác, chúng ta luôn chú ý đến vẻ mặt của người khác và đánh giá xem người kia nói có đúng hay không bằng cách quan sát cách người kia nói. Nhưng hầu hết mọi người không biết rằng vì bàn chân cách xa não nhất nên chúng trung thực hơn khuôn mặt. — ★Khuôn mặt sẽ thay đổi khi bạn nói dối.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “心理学家发现,人体各部位中越是离大脑远的地方,越是值得人们相信。我们在与别人交流时,总是注意看对方的脸,通过观察对方说话时的样子来判断他说的是不是真的,有没有在骗人。可是一般人不知道,由于脚离大脑最远,因此它比脸更诚实。” với nhận định “★ 骗人时脸部会发生变化。” (Khuôn mặt thay đổi khi bạn nói dối.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một giáo sư bị ốm và phải nhập viện. Bác sĩ tới gặp ông, y tá nói: "Giáo sư, bác sĩ tới đây khám cho ông." Nhưng giáo sư buồn bã nói: “Nói với anh ấy là bây giờ tôi không thể gặp anh ấy được, tôi ốm nặng lắm”. — ★Giáo sư vẫn làm việc bất chấp bệnh tật.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一位教授病了,不得不住进医院。大夫来看他,护士说:“教授,大夫来看你了。”可怜的教授难过地说:“告诉他我现在不能见他,我病得很厉害。” ★ 这位教授带病工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Một giáo sư bị ốm và phải nhập viện. Bác sĩ tới gặp ông, y tá nói: "Giáo sư, bác sĩ tới đây khám cho ông." Nhưng giáo sư buồn bã nói: “Nói với anh ấy là bây giờ tôi không thể gặp anh ấy được, tôi ốm nặng lắm”. — ★Giáo sư vẫn làm việc bất chấp bệnh tật.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一位教授病了,不得不住进医院。大夫来看他,护士说:“教授,大夫来看你了。”可怜的教授难过地说:“告诉他我现在不能见他,我病得很厉害。”” với nhận định “★ 这位教授带病工作。” (Giáo sư làm việc trong khi bị bệnh.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Các nhà động vật học đã dành nhiều ngày để cho lũ khỉ hiểu công dụng của chiếc đĩa trắng, tức là chúng có thể dùng nó để "mua" đồ ăn ngon. Khi lũ khỉ biết được mục đích của những chiếc đĩa trắng, chúng ngay lập tức yêu thích chúng và cất giữ số tiền thật ở nơi không dễ bị phát hiện. — ★ Khỉ cũng có thể sử dụng "tiền".
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 动物学家花几天时间让猴子们了解了一个白色圆片的用处,就是能用它来“买”好吃的食物。猴子们知道了白色圆片的用处后,马上就爱上了它们,而将真正的钱放在不容易被人发现的地方。 ★ 猴子也会用“钱”。
• Nghĩa tiếng Việt: Các nhà động vật học đã dành nhiều ngày để cho lũ khỉ hiểu công dụng của chiếc đĩa trắng, tức là chúng có thể dùng nó để "mua" đồ ăn ngon. Khi lũ khỉ biết được mục đích của những chiếc đĩa trắng, chúng ngay lập tức yêu thích chúng và cất giữ số tiền thật ở nơi không dễ bị phát hiện. — ★ Khỉ cũng có thể sử dụng "tiền".
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “动物学家花几天时间让猴子们了解了一个白色圆片的用处,就是能用它来“买”好吃的食物。猴子们知道了白色圆片的用处后,马上就爱上了它们,而将真正的钱放在不容易被人发现的地方。” với nhận định “★ 猴子也会用“钱”。” (Khỉ cũng dùng "tiền".), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Trong trường hợp bình thường, trước khi vào văn phòng người khác, bạn nên gõ cửa trước. Bất kể cửa có đóng hay không, bạn chỉ có thể vào sau khi được phép. Ngay cả khi cửa mở nhưng không có ai ở văn phòng hoặc có người bên trong đang nói chuyện điện thoại thì bạn cũng không nên vào trong mà có thể đợi ở ngoài cửa. Nếu thời gian chờ đợi quá lâu, bạn có thể để lại thông tin liên hệ và đặt một cuộc hẹn khác, hoặc có thể gọi điện trước cho đối phương để trao đổi về thời gian gặp mặt lần sau. — ★Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào đợi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一般情况下,在进入别人的办公室前,应该先敲门,不管门关没关,被允许后才能进去。即使门开着,但办公室里没有人或者里面的人正在打电话,也不应进去,可以在门外等候。如果等候时间太长,可以留下自己的联系方式,另行约定,也可以先跟对方电话商量下次见面的时间。 ★ 如果办公室门开着可直接进去等候。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong trường hợp bình thường, trước khi vào văn phòng người khác, bạn nên gõ cửa trước. Bất kể cửa có đóng hay không, bạn chỉ có thể vào sau khi được phép. Ngay cả khi cửa mở nhưng không có ai ở văn phòng hoặc có người bên trong đang nói chuyện điện thoại thì bạn cũng không nên vào trong mà có thể đợi ở ngoài cửa. Nếu thời gian chờ đợi quá lâu, bạn có thể để lại thông tin liên hệ và đặt một cuộc hẹn khác, hoặc có thể gọi điện trước cho đối phương để trao đổi về thời gian gặp mặt lần sau. — ★Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào đợi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “一般情况下,在进入别人的办公室前,应该先敲门,不管门关没关,被允许后才能进去。即使门开着,但办公室里没有人或者里面的人正在打电话,也不应进去,可以在门外等候。如果等候时间太长,可以留下自己的联系方式,另行约定,也可以先跟对方电话商量下次见面的时间。” với nhận định “★ 如果办公室门开着可直接进去等候。” (Nếu cửa văn phòng mở, bạn có thể vào và đợi.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Trong mắt người Trung Quốc, vỗ tay là cách thể hiện sự nhiệt tình, không vỗ tay thường là hành động thiếu tôn trọng và bất lịch sự đối với người biểu diễn. - Tuy nhiên, nếu bạn vỗ tay quá tích cực trong buổi hòa nhạc, người biểu diễn sẽ phải dừng lại giữa chừng và đợi tiếng vỗ tay kết thúc. Điều này không chỉ phá hủy tính toàn vẹn của âm nhạc mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm trạng biểu diễn của người biểu diễn. Vì vậy khán giả nên đợi người soát vé quay lại rồi mới vỗ tay. Đây là dấu hiệu của sự hiểu biết thực sự về âm nhạc. — ★Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在中国人看来,鼓掌是表达热情的方式,不鼓掌往往是对表演者的不尊重和不礼貌。但是,如果在听音乐会时鼓掌太积极,就会使表演者不得不中间停下来,等待掌声结束,这样不但破坏了乐曲的完整性,也严重影响了表演者的演出情绪。所以观众应该等指挥转过身来再鼓掌,这才是真正懂音乐的表现。 ★ 听音乐会应该主动鼓掌。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong mắt người Trung Quốc, vỗ tay là cách thể hiện sự nhiệt tình, không vỗ tay thường là hành động thiếu tôn trọng và bất lịch sự đối với người biểu diễn. - Tuy nhiên, nếu bạn vỗ tay quá tích cực trong buổi hòa nhạc, người biểu diễn sẽ phải dừng lại giữa chừng và đợi tiếng vỗ tay kết thúc. Điều này không chỉ phá hủy tính toàn vẹn của âm nhạc mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm trạng biểu diễn của người biểu diễn. Vì vậy khán giả nên đợi người soát vé quay lại rồi mới vỗ tay. Đây là dấu hiệu của sự hiểu biết thực sự về âm nhạc. — ★Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại “在中国人看来,鼓掌是表达热情的方式,不鼓掌往往是对表演者的不尊重和不礼貌。但是,如果在听音乐会时鼓掌太积极,就会使表演者不得不中间停下来,等待掌声结束,这样不但破坏了乐曲的完整性,也严重影响了表演者的演出情绪。所以观众应该等指挥转过身来再鼓掌,这才是真正懂音乐的表现。” với nhận định “★ 听音乐会应该主动鼓掌。” (Bạn nên chủ động vỗ tay khi nghe hòa nhạc.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Nhìn anh ấy tự hào biết bao! Không phải chỉ để đạt được vị trí đầu tiên sao? — Người đàn ông: Không ăn được thì đừng nói nho chua nhé! - Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:看把他得意得!不就是得了个第一吗? 男:别吃不到葡萄就说葡萄是酸的! 问:女的现在是什么心情?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh ấy tự hào biết bao! Không phải chỉ để đạt được vị trí đầu tiên sao? — Người đàn ông: Không ăn được thì đừng nói nho chua nhé! - Hỏi: Hiện tại người phụ nữ đó cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 佩服 (pèi fú: khâm phục, thán phục)
- B. 嫉妒 (jí dù: đố kỵ, ghen ghét)
- C. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
- D. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (嫉妒 — Ghen tuông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn có biết không? Công ty du lịch đang triển khai du lịch miễn phí trong dịp Lễ hội mùa xuân. Hãy đăng ký nhanh chóng. – Người đàn ông: Miễn phí? Bạn không cần phải suy nghĩ, trên đời có bữa trưa miễn phí không? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道吗?旅行社春节推出免费旅游,咱们赶紧报名吧。 男:免费?你也不用自己脑子想一想,世界上有免费的午餐吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết không? Công ty du lịch đang triển khai du lịch miễn phí trong dịp Lễ hội mùa xuân. Hãy đăng ký nhanh chóng. – Người đàn ông: Miễn phí? Bạn không cần phải suy nghĩ, trên đời có bữa trưa miễn phí không? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考虑一下再说 (Cân nhắc, xem xét một dưới hơn nữa, vả lại)
- B. 不可能是真的 (Không thể nào, không đời nào là, phải thật sự, chân thật)
- C. 消息让人兴奋 (Tin tức, thông tin để người hào hứng, phấn khích)
- D. 吃饭免费更好 (Ăn cơm, dùng bữa miễn phí hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不可能是真的 — Nó không thể là sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bà ơi, đây là đôi tất cotton con mua cho bà. Mang chúng vào mùa đông sẽ giúp đôi chân bạn không bị lạnh. —Nữ: Làm cháu của tôi thì tốt hơn. Tình yêu của bà dành cho bạn không phải là vô ích! — Hỏi: Bà ngoại đã nói gì về cháu trai của bà?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,这是我给您买的棉袜子,冬天穿着脚就不会冷了。 女:还是我孙子好啊,奶奶没白疼你! 问:奶奶说孙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bà ơi, đây là đôi tất cotton con mua cho bà. Mang chúng vào mùa đông sẽ giúp đôi chân bạn không bị lạnh. —Nữ: Làm cháu của tôi thì tốt hơn. Tình yêu của bà dành cho bạn không phải là vô ích! — Hỏi: Bà ngoại đã nói gì về cháu trai của bà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很结实 (rất chắc chắn, bền chắc)
- B. 身体弱 (cơ thể, sức khỏe yếu, suy yếu)
- C. 不怕冷 (Không sợ, sợ hãi lạnh)
- D. 很懂事 (rất hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (很懂事 — Rất hợp lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Hãy nhìn đôi giày mới tôi vừa mua này. Họ đã phá vỡ trong hai ngày! —Nữ: Thưa ngài, đừng lo lắng, xin hãy ngồi xuống và nói chậm rãi. – Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại đến đây?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们这儿谁管事?看看这刚买的新鞋,两天就坏了! 女:先生,您别着急,请坐下来慢慢儿说。 问:男的为什么来这里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai chịu trách nhiệm ở đây? Hãy nhìn đôi giày mới tôi vừa mua này. Họ đã phá vỡ trong hai ngày! —Nữ: Thưa ngài, đừng lo lắng, xin hãy ngồi xuống và nói chậm rãi. – Câu hỏi: Tại sao người đàn ông lại đến đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买新鞋子 (Mua mới giày, đôi giày)
- B. 找负责人 (tìm kiếm người phụ trách, người đứng đầu chịu trách nhiệm)
- C. 要求修鞋 (Yêu cầu sửa chữa, tu sửa giày, đôi giày)
- D. 想找麻烦 (Muốn tìm kiếm phiền phức, làm phiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (找负责人 — Tìm người phụ trách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Sao anh đi lâu thế? Chẳng lẽ gia đình Lưu Phàm đã xảy ra chuyện gì? —Nam: Bạn đang ở đâu? Chỉ là trò chuyện về những điều chung chung không mặn mà cũng không nhạt nhẽo. — Hỏi: Lưu Phàm tại sao lại tìm nam nhân?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么去了这么久?是不是刘凡家里出什么事了? 男:哪儿啊,只是聊些不咸不淡的家常话。 问:刘凡为什么找男的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh đi lâu thế? Chẳng lẽ gia đình Lưu Phàm đã xảy ra chuyện gì? —Nam: Bạn đang ở đâu? Chỉ là trò chuyện về những điều chung chung không mặn mà cũng không nhạt nhẽo. — Hỏi: Lưu Phàm tại sao lại tìm nam nhân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请他吃饭 (Xin, mời anh ấy ăn cơm, dùng bữa)
- B. 没什么事 (không có gì, không sao đâu việc, sự việc)
- C. 商量事情 (việc, sự việc bàn bạc, thương lượng)
- D. 询问去处 (Hỏi thăm, dò hỏi đi nơi, chỗ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没什么事 — Không có gì xảy ra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tại sao bạn không luôn nhìn thấy Lão Zhang? Ông ấy có khỏe không? —Nữ: Lào, từ khi về hưu ông ấy đã giữ bộ mặt nghiêm túc suốt ngày, và rất dễ nổi giận. — Hỏi: Lão Trương gần đây xảy ra chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么总不见老张呢?他身体还好吧? 女:喉,他从退下来以后就整天板着脸,还动不动就发火。 问:老张最近怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn không luôn nhìn thấy Lão Zhang? Ông ấy có khỏe không? —Nữ: Lào, từ khi về hưu ông ấy đã giữ bộ mặt nghiêm túc suốt ngày, và rất dễ nổi giận. — Hỏi: Lão Trương gần đây xảy ra chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直不运动 (Luôn không thể thao, vận động)
- B. 从来不出门 (từ trước tới nay không, chưa bao giờ ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- C. 经常发脾气 (thường xuyên nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- D. 烟抽得很多 (Khói rút ra, trích xuất rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (经常发脾气 — thường mất bình tĩnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Thân thể của Lão Lý có thể chịu đựng được một chặng đường dài như vậy không? —Nữ: Anh ta đi trên đường núi như thể cho vui, còn đi trên mặt đất bằng phẳng thì chẳng là gì. — Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Lão Lý?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么远的路,老李的身体能受得了吗? 女:他走山路都跟玩儿似的,走平地更不算什么了。 问:根据对话,可以知道老李什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thân thể của Lão Lý có thể chịu đựng được một chặng đường dài như vậy không? —Nữ: Anh ta đi trên đường núi như thể cho vui, còn đi trên mặt đất bằng phẳng thì chẳng là gì. — Câu hỏi: Qua đoạn hội thoại, chúng ta có thể biết gì về Lão Lý?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体很好 (cơ thể, sức khỏe rất tốt, rất hay)
- B. 走不了路 (Đi, đi bộ không rồi đường)
- C. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 经常爬山 (thường xuyên leo núi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (身体很好 — sức khỏe tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn không thể để anh ấy tiếp tục như vậy được phải không? Hãy thử thuyết phục anh ấy lần nữa nhé! - Nữ: Anh ấy tính tình đến mười con bò cũng không kiềm chế được nên phải nghe lời mình! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:总不能看着他这样下去不管吧?你再劝劝他吧! 女:他那脾气,十头牛都拉不回来,我说他也得听呀! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn không thể để anh ấy tiếp tục như vậy được phải không? Hãy thử thuyết phục anh ấy lần nữa nhé! - Nữ: Anh ấy tính tình đến mười con bò cũng không kiềm chế được nên phải nghe lời mình! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”并不认识他 (Tôi và, đồng thời không quen biết, nhận biết anh ấy)
- B. 他不会听“我”的 (Anh ấy không biết nghe tôi)
- C. “我”不想跟他说 (Tôi không muốn nói, phát biểu cùng/với anh ấy)
- D. 他不让“我”说话 (Anh ấy không để tôi nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (他不会听“我”的 — Anh ấy sẽ không nghe "tôi") hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bác sĩ ơi, giúp tôi với, tại sao máy tính của tôi không chuyển động? —Nam: Tôi không thể nói chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên hỏi người biết kỹ năng máy tính! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大博士,快帮我看看,我的电脑怎么不动了? 男:这个我说不好,你还是找个懂电脑的问问吧! 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, giúp tôi với, tại sao máy tính của tôi không chuyển động? —Nam: Tôi không thể nói chắc chắn. Tốt hơn hết bạn nên hỏi người biết kỹ năng máy tính! — Câu hỏi: Dựa vào cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết được người đàn ông đó là người như thế nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 并不想帮忙 (Và, đồng thời không muốn giúp đỡ, hỗ trợ)
- B. 怕承担责任 (Sợ, sợ hãi gánh vác, đảm đương trách nhiệm, nghĩa vụ)
- C. 不太懂电脑 (Không quá, không lắm hiểu, hiểu biết máy vi tính)
- D. 很愿意帮忙 (Rất sẵn lòng, bằng lòng giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不太懂电脑 — Không rành về máy tính lắm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đại Trí, kết hôn không phải chuyện nhỏ đâu. Bạn phải suy nghĩ về nó một cách rõ ràng. —Nam: Đừng lo lắng, tôi sẽ suy nghĩ kỹ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:大志,这结婚可不是小事,得想清楚了。 男:放心吧,我会好好儿考虑的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đại Trí, kết hôn không phải chuyện nhỏ đâu. Bạn phải suy nghĩ về nó một cách rõ ràng. —Nam: Đừng lo lắng, tôi sẽ suy nghĩ kỹ. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认真对待婚姻 (Nghiêm túc đối đãi, đối xử hôn nhân)
- B. 婚礼别开玩笑 (Lễ cưới, hôn lễ đừng nói đùa, đùa giỡn)
- C. 夫妻不要吵架 (Vợ chồng, đôi vợ chồng đừng cãi nhau, cãi cọ)
- D. 婚礼热闹才好 (Lễ cưới, hôn lễ náo nhiệt, tấp nập mới, vừa mới tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (认真对待婚姻 — coi trọng hôn nhân) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh thật sự đồng ý để Tiểu Hảo một mình ra nước ngoài sao? — Người đàn ông: Khi con bạn lớn lên, ra ngoài tập thể dục cũng không có hại gì, nên cứ để nó đi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你真的同意让小浩一个人出国? 男:孩子长大了,出去锻炼锻炼也没什么坏处,就让他去吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thật sự đồng ý để Tiểu Hảo một mình ra nước ngoài sao? — Người đàn ông: Khi con bạn lớn lên, ra ngoài tập thể dục cũng không có hại gì, nên cứ để nó đi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟小浩一起出国 (Với nhỏ, bé cùng với nhau ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- B. 尊重小浩的决定 (Tôn trọng, kính trọng nhỏ, bé quyết định)
- C. 不要去打扰小浩 (Đừng đi làm phiền, quấy rầy nhỏ, bé)
- D. 让小浩锻炼身体 (Để nhỏ, bé tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (尊重小浩的决定 — Tôn trọng quyết định của Xiaohao) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Có một công ty quần áo đang tuyển người. Tôi định đi xem thử. —Nam: Bạn sẽ không đạt được gì nếu nhảy lung tung như thế này! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:有家服装公司正在招人,我打算去看看。 男:你这样跳来跳去的,成不了什么气候! 问:根据对话,可以知道女的什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có một công ty quần áo đang tuyển người. Tôi định đi xem thử. —Nam: Bạn sẽ không đạt được gì nếu nhảy lung tung như thế này! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về người phụ nữ dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对现在工作不满 (Đối với bây giờ, hiện tại làm việc, công việc bất mãn, không hài lòng)
- B. 在服装公司工作 (Ở trang phục, quần áo công ty làm việc, công việc)
- C. 想成为一名演员 (Muốn trở thành, biến thành một người diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 没有过工作经历 (Không có đã từng làm việc, công việc trải nghiệm, kinh qua)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (对现在工作不满 — không hài lòng với công việc hiện tại) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Có vẻ như Meimei mới học được vài năm nhưng cô ấy đã chơi piano rất giỏi rồi! Nếu đã...· - Nữ: Cổ họng, quên chuyện xưa đi, giờ chỉ biết nhìn mà ghen tị! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:看梅梅才学几年哪,钢琴就弹得有模有样的!要是你当初.…· 女:喉,过去的就别提了,现在也只有看着眼红的份! 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có vẻ như Meimei mới học được vài năm nhưng cô ấy đã chơi piano rất giỏi rồi! Nếu đã...· - Nữ: Cổ họng, quên chuyện xưa đi, giờ chỉ biết nhìn mà ghen tị! - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想听人称赞梅梅 (Không muốn nghe người khen ngợi, tán thưởng Mai (họ Mai Mai (họ Mai)
- B. 很羡慕现在的梅梅 (Rất ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) Mai (họ Mai bây giờ, hiện tại Mai (họ Mai)
- C. 认为自己比梅梅强 (Cho rằng, nhận định rằng tự mình, bản thân so với Mai (họ Mai Mai (họ Mai mạnh mẽ, kiên cường)
- D. 为梅梅的成绩高兴 (Vì, để Mai (họ Mai thành tích, điểm số Mai (họ Mai vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很羡慕现在的梅梅 — Bây giờ tôi ghen tị với Meimei) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Đừng nói Tiểu Đông không phải là bạn tốt. Anh ấy không điều hành công ty một mình. —Nam: Đừng nói hộ anh ấy. Ai mà không biết đó chỉ là lời nói của tổng giám đốc mà thôi? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也别说小东不够朋友,公司又不是他一个人开的。 男:少为他说话,谁不知道就是他总经理一句话的事儿! 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đừng nói Tiểu Đông không phải là bạn tốt. Anh ấy không điều hành công ty một mình. —Nam: Đừng nói hộ anh ấy. Ai mà không biết đó chỉ là lời nói của tổng giám đốc mà thôi? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn gì ở đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白自己的位置 (Hiểu, hiểu rõ vị trí, địa điểm của tự mình, bản thân)
- B. 找其他朋友帮忙 (Tìm kiếm khác, những cái khác bạn bè giúp đỡ, hỗ trợ)
- C. 理解小东的情况 (Hiểu, thấu hiểu nhỏ, bé tình hình, hoàn cảnh phía Đông)
- D. 帮小东管理公司 (Giúp, giúp đỡ nhỏ, bé phía Đông quản lý công ty)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (理解小东的情况 — Hiểu hoàn cảnh của Tiểu Đông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đi thăm họ hàng trong dịp Tết chỉ là truyền thống của thế hệ cha mẹ tôi. Hiện nay không có nhiều bạn trẻ làm được điều này. —Nữ: Đúng vậy, cuộc sống của con người hiện đại quả thực quá bận rộn, đặc biệt là giới trẻ. — Hỏi: “Thăm thân nhân” nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:过春节走亲戚只是父母那代人的传统,现在年轻人这样做的已经不多了。 女:是啊,现代人生活确实太忙了,尤其是年轻人。 问:“走亲戚”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi thăm họ hàng trong dịp Tết chỉ là truyền thống của thế hệ cha mẹ tôi. Hiện nay không có nhiều bạn trẻ làm được điều này. —Nữ: Đúng vậy, cuộc sống của con người hiện đại quả thực quá bận rộn, đặc biệt là giới trẻ. — Hỏi: “Thăm thân nhân” nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走着去亲戚的家 (Đi, đi bộ đang đi nhà, gia đình họ hàng, người thân)
- B. 亲戚间互相拜访 (Họ hàng, người thân giữa, không gian lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ thăm viếng, bái phỏng)
- C. 请亲戚来自己家 (Xin, mời họ hàng, người thân đến từ, xuất phát từ nhà, gia đình)
- D. 去看望外地亲戚 (Đi thăm hỏi, đến thăm nom (người bệnh nơi khác, ngoại tỉnh họ hàng, người thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (亲戚间互相拜访 — Người thân đến thăm nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi có làm phiền bạn không? – Người đàn ông: Không, không, em đi đâu thế? —Nữ: Vậy sao anh không nói một lời? —Nam: Cứ nói tiếp đi. Bạn đã không ảnh hưởng đến tôi. Tôi đang suy nghĩ về những điều của riêng tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我让你很烦吗? 男:不,没有,你说到哪儿去了! 女:那你怎么一句话也不说? 男:你继续讲吧,你并没有影响我,我在想自己的事情。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có làm phiền bạn không? – Người đàn ông: Không, không, em đi đâu thế? —Nữ: Vậy sao anh không nói một lời? —Nam: Cứ nói tiếp đi. Bạn đã không ảnh hưởng đến tôi. Tôi đang suy nghĩ về những điều của riêng tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请你再说一遍吧 (Xin, mời bạn hơn nữa, vả lại một lần, lượt (từ đầu đến cuối) nhé, đi)
- B. “我”在想你说的话 (Tôi ở muốn bạn nói, phát biểu nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- C. 你说得很有意思 (Bạn nói, phát biểu rất thú vị, có ý nghĩa)
- D. “我”没有听你说话 (Tôi không có nghe bạn nói chuyện, nói)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (“我”没有听你说话 — “Tôi” không nghe lời bạn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Tiểu Hồng, sao em không đi chơi với Tiểu Mỹ đi? — Nữ: Xiaomei nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, nhưng tôi không đồng ý. Cô ấy nói tôi không phải là bạn tốt của cô ấy. - Người đàn ông: Bạn đã làm đúng! Nhưng việc giúp đỡ các bạn cùng lớp nhận ra lỗi lầm của mình cũng là điều bạn bè nên làm. —Nữ: Cô ấy không nghe lời giải thích của tôi, thậm chí còn nói rằng tôi cố tình gây rắc rối với cô ấy vì muốn thấy cô ấy cười! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiaohong?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小红,怎么不去找小梅玩儿呢? 女:小梅让我帮她写作业,我没答应,她说我不是她的好朋友。 男:你做得对!但是帮助同学认识到自己的错误,也是朋友应该做的事。 女:她不听我解释,还说我故意跟她过不去,想看她笑话! 问:小红怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tiểu Hồng, sao em không đi chơi với Tiểu Mỹ đi? — Nữ: Xiaomei nhờ tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà, nhưng tôi không đồng ý. Cô ấy nói tôi không phải là bạn tốt của cô ấy. - Người đàn ông: Bạn đã làm đúng! Nhưng việc giúp đỡ các bạn cùng lớp nhận ra lỗi lầm của mình cũng là điều bạn bè nên làm. —Nữ: Cô ấy không nghe lời giải thích của tôi, thậm chí còn nói rằng tôi cố tình gây rắc rối với cô ấy vì muốn thấy cô ấy cười! — Câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với Xiaohong?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上课时讲笑话 (Lên lớp, vào lớp học thời gian, giờ giảng, nói chuyện cười, trò đùa)
- B. 不愿帮助同学 (Không nguyện, bằng lòng giúp đỡ bạn cùng học, bạn học)
- C. 被同学误会了 (Bị bạn cùng học, bạn học hiểu lầm, ngộ nhận rồi)
- D. 让同学写作业 (Để bạn cùng học, bạn học sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (被同学误会了 — Bị bạn cùng lớp hiểu lầm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Con trai tôi muốn một chiếc điện thoại di động mới, vì vậy hãy mua cho nó một chiếc. – Người đàn ông: Không! Anh ta có thể làm gì khác ngoài việc xin tiền? —Nữ: Chẳng phải anh ấy chưa tìm được công việc phù hợp sao? —Nam: Ở xa không tốt, kiếm ít tiền cũng không tốt, bẩn thỉu mệt mỏi một chút cũng không tốt! Tôi nghĩ việc học đại học của anh ấy là vô ích! —Nữ: Được rồi được rồi, con trai làm gì cũng không hài lòng, vậy sao không dùng điện thoại di động? Tất cả các từ ở đâu! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về con trai mình dựa trên cuộc trò chuyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子想换个新手机,就给他买一个吧。 男:不行!你说他除了伸手要钱,还能干什么? 女:他不是一直没找到合适的工作吗? 男:远的不行,挣钱少不行,脏点儿累点儿也不行!我看他这大学算是白读了! 女:得,得,儿子怎么做你都不满意,不就一个手机吗?哪儿这么多话! 问:根据对话,可以知道儿子什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Con trai tôi muốn một chiếc điện thoại di động mới, vì vậy hãy mua cho nó một chiếc. – Người đàn ông: Không! Anh ta có thể làm gì khác ngoài việc xin tiền? —Nữ: Chẳng phải anh ấy chưa tìm được công việc phù hợp sao? —Nam: Ở xa không tốt, kiếm ít tiền cũng không tốt, bẩn thỉu mệt mỏi một chút cũng không tốt! Tôi nghĩ việc học đại học của anh ấy là vô ích! —Nữ: Được rồi được rồi, con trai làm gì cũng không hài lòng, vậy sao không dùng điện thoại di động? Tất cả các từ ở đâu! — Câu hỏi: Chúng ta có thể biết gì về con trai mình dựa trên cuộc trò chuyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不愿意吃苦 (Không sẵn lòng, bằng lòng chịu khổ, chịu thương chịu khó)
- B. 大学没毕业 (Trường đại học, bậc đại học chưa tốt nghiệp)
- C. 收入不太高 (Thu nhập không quá, không lắm cao)
- D. 不想去工作 (Không muốn đi làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不愿意吃苦 — Không sẵn sàng chịu đựng khó khăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh Lý, tài xế đang đợi anh ở cửa! Anh Vương có một cuộc họp đột xuất và tôi không thể trực tiếp tiễn anh được. Hãy để tôi xin lỗi bạn. —Nam: Cảm ơn ông Vương vì lòng hiếu khách nồng hậu và mời ông đến thăm chỗ ở của chúng tôi. —Nữ: Được rồi, tôi nhất định sẽ truyền đạt suy nghĩ của bạn cho anh Vương. Tiểu Lục, đưa anh Lý ra sân bay. —Nam: Được rồi, xin hãy ở lại. - Câu hỏi: Người phụ nữ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:李总,司机在门口等您呢!王总临时有个会,不能亲自送您,让我向您表示歉意。 男:代我谢谢王总的热情招待,也请他去我们那儿参观参观。 女:好的,您的意思我一定转告给王总。小刘,送李总去机场。 男:好,你也请留步。 问:女的在什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Lý, tài xế đang đợi anh ở cửa! Anh Vương có một cuộc họp đột xuất và tôi không thể trực tiếp tiễn anh được. Hãy để tôi xin lỗi bạn. —Nam: Cảm ơn ông Vương vì lòng hiếu khách nồng hậu và mời ông đến thăm chỗ ở của chúng tôi. —Nữ: Được rồi, tôi nhất định sẽ truyền đạt suy nghĩ của bạn cho anh Vương. Tiểu Lục, đưa anh Lý ra sân bay. —Nam: Được rồi, xin hãy ở lại. - Câu hỏi: Người phụ nữ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谈合作生意 (Nói chuyện, đàm phán hợp tác, phối hợp kinh doanh, buôn bán)
- B. 接客人回来 (Đón, nhận khách, khách khứa trở về, về đây)
- C. 送客人离开 (Tặng, tiễn khách, khách khứa rời khỏi, rời đi)
- D. 带客人参观 (Mang theo, dẫn dắt khách, khách khứa tham quan)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (送客人离开 — Đưa khách đi xa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Wenwen, ở công ty mới khác với ở nhà. Bạn không thể làm bất cứ điều gì bạn muốn. - Người phụ nữ: Ồ, tôi biết rồi! Hãy ngọt ngào trong miệng của bạn! —Nam: Bạn là người mới, hãy làm việc nhiều nhất có thể, đừng mệt mỏi! —Nữ: Ừ, nhớ đấy! Công việc bẩn thỉu và mệt mỏi đều được gấp rút hoàn thành! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Wenwen?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:文文,到了新公司跟在家不一样,不能想怎样就怎样。 女:哦,我知道了!嘴巴要甜甜的! 男:你是新人,能多干就多干点儿,累不着! 女:嗯,记住了!脏活儿累活儿抢着干! 问:根据对话,可以知道文文什么情况?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Wenwen, ở công ty mới khác với ở nhà. Bạn không thể làm bất cứ điều gì bạn muốn. - Người phụ nữ: Ồ, tôi biết rồi! Hãy ngọt ngào trong miệng của bạn! —Nam: Bạn là người mới, hãy làm việc nhiều nhất có thể, đừng mệt mỏi! —Nữ: Ừ, nhớ đấy! Công việc bẩn thỉu và mệt mỏi đều được gấp rút hoàn thành! — Câu hỏi: Dựa trên cuộc trò chuyện, chúng ta có thể biết gì về Wenwen?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要别人照顾 (Cần, đòi hỏi người khác chăm sóc, trông nom)
- B. 第一次离开家 (Đầu tiên lần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình)
- C. 刚开始新工作 (Vừa mới, vừa vặn bắt đầu mới làm việc, công việc)
- D. 作结婚前准备 (Làm việc, tác phẩm kết hôn, lập gia đình trước chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (刚开始新工作 — Vừa bắt đầu công việc mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Anh ấy thực sự biết rõ về con người nhưng lại không biết được tấm lòng của họ. May mắn thay, tôi vẫn coi anh ấy là bạn! —Nữ: Anh giận ai thế? —Nam: Tôi nhờ Triệu Bính đưa ra một số gợi ý về thiết kế của tôi, nhưng vừa đổi tên, nó đã trở thành của anh ấy! —Nữ: Anh chàng này thật khó tả! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:真是知人知面不知心哪,亏我还当他是朋友呢! 女:你这是跟谁发这么大火呀? 男:我的设计图让赵冰提点儿建议,结果名字一改就变成他的了! 女:这人哪,真是没法儿说! 问:男的发生了什么事?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Anh ấy thực sự biết rõ về con người nhưng lại không biết được tấm lòng của họ. May mắn thay, tôi vẫn coi anh ấy là bạn! —Nữ: Anh giận ai thế? —Nam: Tôi nhờ Triệu Bính đưa ra một số gợi ý về thiết kế của tôi, nhưng vừa đổi tên, nó đã trở thành của anh ấy! —Nữ: Anh chàng này thật khó tả! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图纸被火烧了 (Bản vẽ thiết kế bị lửa đốt, thiêu đốt rồi)
- B. 被朋友给骗了 (Bị bạn bè cho lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 弄丢了设计图 (Làm, nghịch mất, đánh mất rồi thiết kế, quy hoạch bản đồ, bức vẽ)
- D. 设计图没通过 (Thiết kế, quy hoạch bản đồ, bức vẽ chưa thông qua, nhờ có)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (被朋友给骗了 — Bị bạn thân lừa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Anh ấy chính là như vậy đấy. Anh ấy không dễ nói những điều tốt đẹp. Thực tế, anh ấy có miệng lưỡi sắc bén nhưng có trái tim mềm yếu. Đừng để tâm đến nó! - Người đàn ông: Làm sao được? Tôi biết chủ nhân đang làm điều đó vì lợi ích của tôi. —Nữ: Tôi sợ anh ấy nói nghiêm trọng đến mức cô không chịu nổi! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ không để tâm đâu. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, thầy là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:他就是那样,好话也不会好说,其实是刀子嘴,豆腐心,你千万别往心里去! 男:哪能呢?我知道师傅是为我好。 女:我还怕他话说得那么重,你受不了呢! 男:放心吧,我不会放在心上。 问:根据对话,师傅是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy chính là như vậy đấy. Anh ấy không dễ nói những điều tốt đẹp. Thực tế, anh ấy có miệng lưỡi sắc bén nhưng có trái tim mềm yếu. Đừng để tâm đến nó! - Người đàn ông: Làm sao được? Tôi biết chủ nhân đang làm điều đó vì lợi ích của tôi. —Nữ: Tôi sợ anh ấy nói nghiêm trọng đến mức cô không chịu nổi! — Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ không để tâm đâu. — Hỏi: Theo đoạn hội thoại, thầy là người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气非常坏 (Tính khí, tính tình vô cùng, rất xấu, hỏng)
- B. 长得比较胖 (Dài, lâu dài khá, tương đối béo)
- C. 心眼儿不坏 (Bụng dạ, tấm lòng không xấu, hỏng)
- D. 不懂理解人 (Không hiểu, hiểu biết hiểu, thấu hiểu người)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心眼儿不坏 — Không ác tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em biết Tiểu Huy hiểu lầm anh, sao anh không giải thích rõ ràng? —Nam: Nếu là bạn bè thì không cần giải thích; nếu bạn không phải là bạn bè thì việc giải thích cũng chẳng ích gì. —Nữ: Vậy thì anh không thể để người khác hiểu lầm mình như thế được! —Nam: Thời gian sẽ trả lời! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:既然知道小辉误会你了,为什么不解释清楚呢? 男:是朋友,不用解释;不是朋友,怎么解释也没用。 女:那你也不能让别人这么误会你啊! 男:时间会证明一切的! 、问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em biết Tiểu Huy hiểu lầm anh, sao anh không giải thích rõ ràng? —Nam: Nếu là bạn bè thì không cần giải thích; nếu bạn không phải là bạn bè thì việc giải thích cũng chẳng ích gì. —Nữ: Vậy thì anh không thể để người khác hiểu lầm mình như thế được! —Nam: Thời gian sẽ trả lời! - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早晚他会明白“我” (Sớm muộn, sớm tối anh ấy biết hiểu, hiểu rõ tôi)
- B. “我”会跟他解释的 (Tôi biết với anh ấy giải thích, phân trần)
- C. “我”不知道怎么说 (Tôi không biết, chưa biết con đường như thế nào, làm sao nói, phát biểu)
- D. 他不想听“我”解释 (Anh ấy không muốn nghe tôi giải thích, phân trần)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (早晚他会明白“我” — Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu "tôi") hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Hay là tôi nói chuyện với Xiaobo và nhờ anh ấy giúp bạn nhé? — Người đàn ông: Tôi không cần anh ấy giúp đỡ, miễn là anh ấy không có ác ý gì sau lưng tôi. - Nữ: Chúng ta đều là anh em, đừng nói như vậy! — Người đàn ông: Anh ấy vẫn coi tôi là anh trai anh ấy à? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaobo?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:要不我跟小博说说,让他帮你一把? 男:我不用他帮我,只要他别背后出什么坏主意就行了。 女:都是兄弟,别这么说话! 男:他还当我是他兄弟? 问:男的觉得小博怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hay là tôi nói chuyện với Xiaobo và nhờ anh ấy giúp bạn nhé? — Người đàn ông: Tôi không cần anh ấy giúp đỡ, miễn là anh ấy không có ác ý gì sau lưng tôi. - Nữ: Chúng ta đều là anh em, đừng nói như vậy! — Người đàn ông: Anh ấy vẫn coi tôi là anh trai anh ấy à? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Xiaobo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是个好兄弟 (Là, phải cái, con tốt, đẹp anh em, tình anh em)
- B. 不愿意帮人 (Không sẵn lòng, bằng lòng giúp, giúp đỡ người)
- C. 不值得信任 (Không đáng, không bõ tin tưởng, tín nhiệm)
- D. 对人很热情 (Đối với người rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不值得信任 — không đáng tin cậy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Hai ngàn tệ? Trời quá tối! Các thương hiệu nổi tiếng quốc tế không đắt hơn thế này. Đối với chiếc váy của bạn, bạn vẫn có thể cân nhắc với mức giảm giá 40%. —Nam: Giảm 40%? Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Bạn có nghĩ chất liệu và chất lượng này thua kém các thương hiệu nổi tiếng quốc tế? Thêm một chút nữa - bạn không thể để tôi làm việc vô ích! —Nữ: Giảm 35%. Dù giá có cao đến đâu, tôi cũng nên mua hàng hiệu nổi tiếng để có thể tự tin mặc. - Người đàn ông: Tôi thấy chị cả của tôi là người vui tính nên cho tôi giảm giá 30% cho chị, coi chị như bạn của tôi nhé! —. Người phụ nữ: Nó quá đắt. Tốt hơn là tôi nên xem lại nó. —Nam: Đợi đã chị, cứ làm theo lời chị nói đi. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:两千块?太黑了吧!国际名牌也不过这个价。就你这件衣服,六折还可以考虑。 男:六折?一分钱一分货啊!您看这材料、这质量,哪一点比国际名牌差?再加点儿 吧,您也不能让我白忙啊! 女:六五折吧,再高我还不如去买名牌呢,穿着也放心。 男:一看大姐就是个痛快人,这样吧,我给您打个七折,就当交您这个朋友了! .女:太贵,我还是再看看吧。 男:等等,大姐,就按您说的吧。 问:女的是男的的什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hai ngàn tệ? Trời quá tối! Các thương hiệu nổi tiếng quốc tế không đắt hơn thế này. Đối với chiếc váy của bạn, bạn vẫn có thể cân nhắc với mức giảm giá 40%. —Nam: Giảm 40%? Bạn nhận được những gì bạn phải trả cho! Bạn có nghĩ chất liệu và chất lượng này thua kém các thương hiệu nổi tiếng quốc tế? Thêm một chút nữa - bạn không thể để tôi làm việc vô ích! —Nữ: Giảm 35%. Dù giá có cao đến đâu, tôi cũng nên mua hàng hiệu nổi tiếng để có thể tự tin mặc. - Người đàn ông: Tôi thấy chị cả của tôi là người vui tính nên cho tôi giảm giá 30% cho chị, coi chị như bạn của tôi nhé! —. Người phụ nữ: Nó quá đắt. Tốt hơn là tôi nên xem lại nó. —Nam: Đợi đã chị, cứ làm theo lời chị nói đi. — Câu hỏi: Nữ là ai đối với nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (péng you: bạn bè)
- B. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- C. 顾客 (gù kè: khách hàng, khách mua)
- D. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (顾客 — khách hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . — Hỏi: Tại sao người đàn ông này lại cứu vợ mình?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人从大水中救起了他的妻子;但是孩子却没有救上来。后来,有人说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子死了就不能活过来了;有人说他做得不对,因为妻子可以再找,孩子却没办法活过来了。有人去问那个男人,那个男人说,他救人时什么都没想,大水来了,妻子就在身边,他抓起妻子把妻子救了起来,等他再回来时,孩子已经被大水冲走了。. 问:这个男人为什么救妻子?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . — Hỏi: Tại sao người đàn ông này lại cứu vợ mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子就在身边 (Vợ thì, liền ở bên cạnh, bên mình)
- B. 跟妻子感情好 (Với vợ tình cảm, cảm xúc tốt, đẹp)
- C. 孩子可以再生 (Đứa trẻ có thể tái sinh, tái tạo)
- D. 救妻子更重要 (Cứu, cứu giúp vợ hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (妻子就在身边 — Vợ tôi ở bên cạnh tôi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 一个男人从大水中救起了他的妻子;但是孩子却没有救上来。后来,有人说他做得对,因为孩子可以再生一个,妻子死了就不能活过来了;有人说他做得不对,因为妻子可以再找,孩子却没办法活过来了。有人去问那个男人,那个男人说,他救人时什么都没想,大水来了,妻子就在身边,他抓起妻子把妻子救了起来,等他再回来时,孩子已经被大水冲走了。. 问:这个故事告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông cứu vợ mình khỏi cơn lũ; nhưng đứa trẻ đã không được cứu. Sau này, có người cho rằng anh làm đúng, vì con có thể sinh thêm con nhưng người vợ lại không thể sống được. Có người cho rằng anh đã làm sai, vì có thể tìm lại được vợ nhưng đứa con lại không thể sống sót. Có người hỏi người đàn ông đó, người đàn ông nói rằng anh ta không nghĩ gì khi cứu người. Khi lũ về, vợ anh đã ở bên cạnh. Anh tóm lấy cô và giải cứu cô. Khi anh quay lại thì đứa trẻ đã bị lũ cuốn trôi. . - H: Câu chuyện này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 决定太快会犯错误 (Quyết định quá nhanh, mau biết phạm phải, mắc phải sai lầm, sai sót)
- B. 决定前应仔细想想 (Quyết định trước nên, cần phải (yīng) cẩn thận, tỉ mỉ muốn muốn)
- C. 生活不能重新选择 (Cuộc sống, sinh hoạt không có thể làm lại từ đầu, bắt đầu lại lựa chọn, chọn lựa)
- D. 想做就要马上去做 (Muốn làm, chế tạo sắp, sắp sửa ngay lập tức, liền đi làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (想做就要马上去做 — Muốn làm gì thì làm ngay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. — Câu hỏi: Điều gì không được đề cập trong đoạn văn này về “những người nghiện công việc”?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在正常情况下,人在工作以后应该稍微休息一下,但在生活中,有很多人把工作看做是第一位的,这样的人我们叫做“工作狂”。如果一般人工作与休息的比例是7:3,那么工作狂可能是9:1。由于他们把大部分的时间和精力都放在了工作上,因此容易获得比一般人更好的成绩,这样的结果使他们获得更多的安全感,所以他们更加喜欢工作。其实这是非常不好的,人不能为了工作而忽视生活和兴趣。如果因为工作而跟家人、朋友的距离越来越远,甚至变成一个没有兴趣的人,那么这样的人如果有一天停止工作,就会出现很多问题,因为除了工作以外,他们好像不知道该做什么。 问:关于“工作狂”,这段话中没提到什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. — Câu hỏi: Điều gì không được đề cập trong đoạn văn này về “những người nghiện công việc”?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比一般人更易取得成就 (So với bình thường, thông thường người hơn đạt được, giành được (thành tựu thành tựu, cống hiến)
- B. 大部分时间用在工作上 (Đại bộ phận, phần lớn thời gian sử dụng ở làm việc, công việc trên)
- C. 过度工作引起身体疾病 (Quá mức, thái quá làm việc, công việc gây ra, khơi gợi cơ thể, sức khỏe bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm)
- D. 工作使他们获得安全感 (Làm việc, công việc khiến cho, làm cho họ, bọn họ đạt được, giành được an toàn, bình an cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (过度工作引起身体疾病 — Bệnh cơ thể do làm việc quá sức) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 在正常情况下,人在工作以后应该稍微休息一下,但在生活中,有很多人把工作看做是第一位的,这样的人我们叫做“工作狂”。如果一般人工作与休息的比例是7:3,那么工作狂可能是9:1。由于他们把大部分的时间和精力都放在了工作上,因此容易获得比一般人更好的成绩,这样的结果使他们获得更多的安全感,所以他们更加喜欢工作。其实这是非常不好的,人不能为了工作而忽视生活和兴趣。如果因为工作而跟家人、朋友的距离越来越远,甚至变成一个没有兴趣的人,那么这样的人如果有一天停止工作,就会出现很多问题,因为除了工作以外,他们好像不知道该做什么。 问:这段话告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong hoàn cảnh bình thường, mọi người nên nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc, nhưng trong cuộc sống, có rất nhiều người coi công việc là ưu tiên hàng đầu. Chúng tôi gọi những người như vậy là “những người nghiện công việc”. Nếu tỷ lệ làm việc và nghỉ ngơi ở người bình thường là 7:3 thì tỷ lệ ở người nghiện công việc có thể là 9:1. Vì họ dành phần lớn thời gian và sức lực cho công việc nên họ có thể dễ dàng đạt được kết quả tốt hơn người bình thường. Kết quả này khiến họ cảm thấy an tâm hơn nên thích làm việc hơn. Trên thực tế, điều này rất tệ. Con người không thể bỏ qua cuộc sống và lợi ích của mình vì công việc. Nếu bạn ngày càng xa cách gia đình, bạn bè vì công việc, thậm chí trở thành người không có hứng thú thì nếu một ngày người đó ngừng làm việc thì sẽ có rất nhiều vấn đề, vì ngoài công việc, họ dường như không biết phải làm gì. - Hỏi: Đoạn văn này cho chúng ta biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病后不应再工作 (Bị bệnh sau không nên, cần phải (yīng) lại, nữa làm việc, công việc)
- B. 工作可以带来成就 (Làm việc, công việc có thể mang lại, đem đến (lợi ích thành tựu, cống hiến)
- C. 不应从早到晚工作 (Không nên, cần phải (yīng) từ sáng tới tối, suốt từ sáng đến đêm làm việc, công việc)
- D. 工作给人带来快乐 (Làm việc, công việc cho người mang lại, đem đến (lợi ích vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不应从早到晚工作 — Bạn không nên làm việc từ sáng đến tối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Chó con rất ngoan nên bạn không phải lo lắng. Chỉ là con vẹt phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó". Dù bạn tôi thấy lạ nhưng vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó quả thực rất ngoan nhưng con vẹt cứ mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi và phớt lờ, nhưng con vẹt vẫn tiếp tục la hét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu nổi nữa và hét lên: "Im đi! Con chim ngu ngốc." Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là tiếng hét phát ra từ trong phòng. — Câu hỏi: “Con vẹt” ám chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,我的电脑坏了,只好打电话请朋友帮忙。因为急着去上班,我就把朋友一个人留在家里修理。出门前我告诉朋友:“小狗很听话,你不用担心,只是那只鹦鹉很麻烦。记住,不管它跟你说什么,你都不要和它说话。”朋友虽然觉得很奇怪,但还是答应了。朋友开始修理电脑,小狗果然很乖,只是鹦鹉不停地对他大叫。刚开始,朋友还记着我的话,没有理它,但鹦鹉还是不停地叫,朋友终于受不了了,大叫:“闭嘴!你这只笨鸟。”讨厌的鹦鹉总算不叫了,朋友以为大叫有了效果,接着,只听鹦鹉模仿我的声音说:“宝贝,咬他。”结果,房间里传来惨叫声。 问:“鹦鹉”指的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Chó con rất ngoan nên bạn không phải lo lắng. Chỉ là con vẹt phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó". Dù bạn tôi thấy lạ nhưng vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó quả thực rất ngoan nhưng con vẹt cứ mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi và phớt lờ, nhưng con vẹt vẫn tiếp tục la hét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu nổi nữa và hét lên: "Im đi! Con chim ngu ngốc." Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là tiếng hét phát ra từ trong phòng. — Câu hỏi: “Con vẹt” ám chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 调皮的孩子 (đứa trẻ nghịch ngợm, bướng bỉnh)
- B. 会说话的鸟 (Biết con chim, loài chim nói chuyện, nói)
- C. 很听话的狗 (Rất con chó nghe lời, ngoan)
- D. 朋友的名字 (tên của bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (会说话的鸟 — chim biết nói) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Con chó con rất ngoan nên bạn không cần phải lo lắng. Chỉ là con vẹt đó phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó”. Dù bạn tôi thấy lạ nhưng anh ấy vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó con thực sự rất ngoan nhưng con vẹt cứ la mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi nói và phớt lờ nhưng con vẹt vẫn cứ gào thét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu đựng được nữa và hét lên: "Im đi! Đồ chim ngu ngốc". Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng la hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng nói của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là, tiếng la hét phát ra từ căn phòng. — Q. Cuối cùng thì chuyện gì đã xảy ra?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一天,我的电脑坏了,只好打电话请朋友帮忙。因为急着去上班,我就把朋友一个人留在家里修理。出门前我告诉朋友:“小狗很听话,你不用担心,只是那只鹦鹉很麻烦。记住,不管它跟你说什么,你都不要和它说话。”朋友虽然觉得很奇怪,但还是答应了。朋友开始修理电脑,小狗果然很乖,只是鹦鹉不停地对他大叫。刚开始,朋友还记着我的话,没有理它,但鹦鹉还是不停地叫,朋友终于受不了了,大叫:“闭嘴!你这只笨鸟。”讨厌的鹦鹉总算不叫了,朋友以为大叫有了效果,接着,只听鹦鹉模仿我的声音说:“宝贝,咬他。”结果,房间里传来惨叫声。 问:最后发生了什么事?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, máy tính của tôi bị hỏng và tôi phải gọi điện nhờ một người bạn giúp đỡ. Vì vội đi làm nên tôi để bạn tôi ở nhà một mình sửa chữa. Trước khi ra ngoài, tôi nói với bạn mình: “Con chó con rất ngoan nên bạn không cần phải lo lắng. Chỉ là con vẹt đó phiền phức thôi. Hãy nhớ rằng, dù nó có nói gì với bạn thì cũng đừng nói chuyện với nó”. Dù bạn tôi thấy lạ nhưng anh ấy vẫn đồng ý. Người bạn bắt đầu sửa máy tính. Con chó con thực sự rất ngoan nhưng con vẹt cứ la mắng nó. Lúc đầu, bạn tôi vẫn nhớ lời tôi nói và phớt lờ nhưng con vẹt vẫn cứ gào thét. Cuối cùng, bạn tôi không thể chịu đựng được nữa và hét lên: "Im đi! Đồ chim ngu ngốc". Con vẹt khó chịu cuối cùng cũng ngừng la hét. Bạn tôi nghĩ rằng tiếng la hét có tác dụng. Sau đó, tôi chỉ nghe thấy con vẹt bắt chước giọng nói của tôi và nói: "Em ơi, cắn nó đi." Kết quả là, tiếng la hét phát ra từ căn phòng. — Q. Cuối cùng thì chuyện gì đã xảy ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小狗咬了鹦鹉 (Chó con, cún con cắn, ngoạm rồi con vẹt loài vẹt)
- B. 朋友被狗咬了 (Bạn bè bị con chó cắn, ngoạm rồi)
- C. 鹦鹉闭上了嘴 (Con vẹt loài vẹt đóng, khép lại trên rồi miệng, mồm)
- D. 朋友打了鹦鹉 (Bạn bè đánh, gõ rồi con vẹt loài vẹt)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (朋友被狗咬了 — Bạn tôi bị chó cắn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: "Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống chút trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc, mới lễ phép hỏi giám khảo đang xem tài liệu: "Đây là chìa khóa à?" "Ừ, đúng rồi, chính là chiếc chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: “Cửa thật sự không mở được, hơn nữa tôi cũng không khát.” Thôi, cậu về chờ tin tức đi. Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu ngày không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Câu hỏi: Tại sao giám khảo lại yêu cầu A đi sang phòng khác?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人参加某公司面试。甲在面试的过程中,问题回答得都很好,他对自己非常满意。最后,负责面试的考官交给他一把钥匙,并指了指房间内的一个小门说:“请帮我去拿两个茶杯来,我们喝点儿茶吧。”甲拿着钥匙去开门,可是怎么也打不开。甲很耐心地又开了一会儿,然后很有礼貌地问正在看材料的考官:“请问是这把钥匙吗?”“是的,错不了,就是那把钥匙。”又过了一会儿,甲很为难地说:“门确实打不开,再说我也不渴。”“那好吧,你回去等消息吧。如果一个星期还没有接到通知,那就不用等了。”而在相同的情况下,乙从另一扇门进入小房间并拿来了茶杯,结果顺利得到了这份工作。其实在我们的生活中,有时花很长时间都解决不了的问题,只要换个角度就可以了,因为正确的做事方法比盲目坚持更重要。 问:考官让甲去另一个房间干什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: "Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống chút trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc, mới lễ phép hỏi giám khảo đang xem tài liệu: "Đây là chìa khóa à?" "Ừ, đúng rồi, chính là chiếc chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: “Cửa thật sự không mở được, hơn nữa tôi cũng không khát.” Thôi, cậu về chờ tin tức đi. Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu ngày không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Câu hỏi: Tại sao giám khảo lại yêu cầu A đi sang phòng khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等结果 (chờ đợi kết quả)
- B. 拿茶杯 (Cầm, lấy trà cốc, ly)
- C. 去喝水 (đi uống nước)
- D. 找钥匙 (tìm kiếm chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (拿茶杯 — lấy tách trà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: “Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc rồi mới lịch sự hỏi người giám khảo đang xem tài liệu: "Chìa khóa này phải không?" "Ừ đúng rồi, là chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: "Cửa thật sự không mở được. Hơn nữa tôi cũng không khát. "Được rồi, ngươi trở về chờ tin tức đi, nếu trong vòng một tuần không nhận được thông báo thì không cần đợi." Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu dài không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi giải một bài toán là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 甲、乙两人参加某公司面试。甲在面试的过程中,问题回答得都很好,他对自己非常满意。最后,负责面试的考官交给他一把钥匙,并指了指房间内的一个小门说:“请帮我去拿两个茶杯来,我们喝点儿茶吧。”甲拿着钥匙去开门,可是怎么也打不开。甲很耐心地又开了一会儿,然后很有礼貌地问正在看材料的考官:“请问是这把钥匙吗?”“是的,错不了,就是那把钥匙。”又过了一会儿,甲很为难地说:“门确实打不开,再说我也不渴。”“那好吧,你回去等消息吧。如果一个星期还没有接到通知,那就不用等了。”而在相同的情况下,乙从另一扇门进入小房间并拿来了茶杯,结果顺利得到了这份工作。其实在我们的生活中,有时花很长时间都解决不了的问题,只要换个角度就可以了,因为正确的做事方法比盲目坚持更重要。 问:解决问题时最重要的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người A và B tham dự buổi phỏng vấn tại một công ty. Trong quá trình phỏng vấn, A trả lời rất tốt các câu hỏi và anh rất hài lòng với bản thân. Cuối cùng, giám khảo phụ trách phỏng vấn đưa cho anh một chiếc chìa khóa, chỉ vào một cánh cửa nhỏ trong phòng và nói: “Xin giúp tôi lấy hai tách trà. Chúng ta uống trà nhé." A lấy chìa khóa đi mở cửa nhưng không mở được. A kiên nhẫn mở cửa một lúc rồi mới lịch sự hỏi người giám khảo đang xem tài liệu: "Chìa khóa này phải không?" "Ừ đúng rồi, là chìa khóa đó." Một lúc sau, A lúng túng nói: "Cửa thật sự không mở được. Hơn nữa tôi cũng không khát. "Được rồi, ngươi trở về chờ tin tức đi, nếu trong vòng một tuần không nhận được thông báo thì không cần đợi." Trong hoàn cảnh tương tự, B bước vào căn phòng nhỏ từ một cánh cửa khác và lấy tách trà. Thực tế, trong cuộc sống của chúng ta, đôi khi những vấn đề lâu dài không giải quyết được có thể giải quyết bằng cách thay đổi góc nhìn, bởi vì cách làm đúng còn quan trọng hơn sự kiên trì mù quáng. — Hỏi: Điều quan trọng nhất khi giải một bài toán là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- B. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- C. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- D. 方法 (fāng fǎ: phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (方法 — phương pháp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Câu hỏi: Theo vận động viên này, tại sao anh ta lại thắng cuộc đua?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在一次国际长跑比赛中,一个并没有引起大家注意的矮个子运动员获得了第一名,当记者问他为什么能取得这样的成绩时,他用手指了指自己的头,说:“就凭这儿。”原来在每次比赛前,他都要把比赛的路线仔细看一遍,并把比较明显的标志画下来,比如第一个标志是银行,第二个标志是一棵大树,第三个标志是一座红房子……·这样一直画到最后的终点。比赛开始后,他就以最快的速度向第一个目标冲去,到了第一个目标后,又以同样的速度冲向第二个目标,就这样,他把40多公里分解成几个小目标,轻松地跑完了整个比赛。其实在生活中,我们做事之所以失败,并不是因为困难很大,而是我们觉得成功太远,我们被前面那段看不到边儿的路吓倒了。 问:按照这个运动员的说法,他为什么能赢得比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Câu hỏi: Theo vận động viên này, tại sao anh ta lại thắng cuộc đua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 设定阶段性目标 (Định, xác định giai đoạn, thời kỳ tính, tính chất (hậu tố) mục tiêu, đích đến)
- B. 更了解比赛路线 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thi đấu, cuộc thi tuyến đường, lộ trình)
- C. 比其他人更聪明 (So với khác, những cái khác người hơn thông minh)
- D. 跑步的速度很快 (Tốc độ, vận tốc chạy bộ rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (设定阶段性目标 — Đặt mục tiêu tạm thời) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Hỏi: Tại sao chúng ta thất bại trong cuộc sống?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 在一次国际长跑比赛中,一个并没有引起大家注意的矮个子运动员获得了第一名,当记者问他为什么能取得这样的成绩时,他用手指了指自己的头,说:“就凭这儿。”原来在每次比赛前,他都要把比赛的路线仔细看一遍,并把比较明显的标志画下来,比如第一个标志是银行,第二个标志是一棵大树,第三个标志是一座红房子……·这样一直画到最后的终点。比赛开始后,他就以最快的速度向第一个目标冲去,到了第一个目标后,又以同样的速度冲向第二个目标,就这样,他把40多公里分解成几个小目标,轻松地跑完了整个比赛。其实在生活中,我们做事之所以失败,并不是因为困难很大,而是我们觉得成功太远,我们被前面那段看不到边儿的路吓倒了。 问:生活中我们为什么会失败?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc thi chạy đường dài quốc tế, một vận động viên thấp bé không thu hút được sự chú ý của mọi người đã giành vị trí đầu tiên. Khi một phóng viên hỏi tại sao anh lại đạt được kết quả như vậy, anh chỉ vào đầu mình và nói: “Ngay tại đây”. Hóa ra trước mỗi cuộc thi, anh đều đọc kỹ lộ trình của cuộc đua và vẽ những biển báo rõ ràng hơn. Ví dụ biển đầu tiên là ngân hàng, biển thứ hai là cái cây lớn, biển thứ ba là ngôi nhà màu đỏ...· Việc này được thực hiện cho đến vạch đích cuối cùng. Sau khi cuộc đua bắt đầu, anh lao tới mục tiêu đầu tiên càng nhanh càng tốt. Sau khi ghi được bàn thắng đầu tiên, anh lao về phía bàn thắng thứ hai với tốc độ tương tự. Bằng cách này, anh đã chia hơn 40 km thành nhiều mục tiêu nhỏ và hoàn thành toàn bộ cuộc đua một cách dễ dàng. Thực ra, trong cuộc sống, lý do chúng ta thất bại trong việc làm không phải vì khó khăn quá lớn mà vì chúng ta cảm thấy thành công ở quá xa, và chúng ta bị đe dọa bởi con đường vô hình phía trước. — Hỏi: Tại sao chúng ta thất bại trong cuộc sống?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离成功太远 (Cách (khoảng cách) thành công quá xa)
- B. 被困难吓倒 (Bị khó khăn, gian khổ làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià) ngã, đổ sập)
- C. 事情太难做 (Việc, sự việc quá khó, khó khăn làm, chế tạo)
- D. 头脑不聪明 (Đầu óc, trí tuệ không thông minh)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (离成功太远 — quá xa thành công) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H4-TGTL-01.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H4-TGTL-01
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪
46.高波正闹( )呢,见谁烦谁,让他静静吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGao Bo đang có tâm trạng. Nếu anh ấy thấy ai đó làm phiền mình, hãy để anh ấy yên.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪 | 46.高波正闹( )呢,见谁烦谁,让他静静吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Gao Bo đang có tâm trạng. Nếu anh ấy thấy ai đó làm phiền mình, hãy để anh ấy yên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào)
- B. 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 允许 (yǔn xǔ: cho phép, thừa nhận)
- F. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “高波正闹( )呢,见谁烦谁,让他静静吧。” cần điền từ F (情绪 — cảm xúc) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “高波正闹情绪呢,见谁烦谁,让他静静吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪
47.·贫困使世界上上百万的儿童失去了受( )的机会。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA·Nghèo đói tước đi cơ hội giáo dục của hàng triệu trẻ em trên khắp thế giới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪 | 47.·贫困使世界上上百万的儿童失去了受( )的机会。
• Nghĩa tiếng Việt: ·Nghèo đói tước đi cơ hội giáo dục của hàng triệu trẻ em trên khắp thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào)
- B. 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 允许 (yǔn xǔ: cho phép, thừa nhận)
- F. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “·贫困使世界上上百万的儿童失去了受( )的机会。” cần điền từ C (教育 — giáo dục) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “·贫困使世界上上百万的儿童失去了受教育的机会。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪
48.医生建议病人在身体条件( )的情况下,尽量坚持早晚锻炼。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bác sĩ khuyên bệnh nhân nên cố gắng tập thể dục vào buổi sáng và buổi tối miễn là điều kiện thể chất cho phép.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪 | 48.医生建议病人在身体条件( )的情况下,尽量坚持早晚锻炼。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên cố gắng tập thể dục vào buổi sáng và buổi tối miễn là điều kiện thể chất cho phép.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào)
- B. 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 允许 (yǔn xǔ: cho phép, thừa nhận)
- F. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “医生建议病人在身体条件( )的情况下,尽量坚持早晚锻炼。” cần điền từ E (允许 — cho phép) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “医生建议病人在身体条件允许的情况下,尽量坚持早晚锻炼。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪
49.有些食物放在一起吃,不但影响营养的吸收,( )还会危害健康。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn một số loại thực phẩm cùng nhau không chỉ ảnh hưởng đến việc hấp thụ chất dinh dưỡng mà thậm chí có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪 | 49.有些食物放在一起吃,不但影响营养的吸收,( )还会危害健康。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn một số loại thực phẩm cùng nhau không chỉ ảnh hưởng đến việc hấp thụ chất dinh dưỡng mà thậm chí có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào)
- B. 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 允许 (yǔn xǔ: cho phép, thừa nhận)
- F. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “有些食物放在一起吃,不但影响营养的吸收,( )还会危害健康。” cần điền từ B (甚至 — thậm chí) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “有些食物放在一起吃,不但影响营养的吸收,甚至还会危害健康。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪
50.西藏是中国太阳能资源最( )的地区,每年平均日照时间达3000小时左右。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATây Tạng là khu vực có nguồn năng lượng mặt trời dồi dào nhất Trung Quốc, với trung bình khoảng 3.000 giờ nắng mỗi năm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 丰富 B 甚至 C 教育 D 坚持 E 允许 F 情绪 | 50.西藏是中国太阳能资源最( )的地区,每年平均日照时间达3000小时左右。
• Nghĩa tiếng Việt: Tây Tạng là khu vực có nguồn năng lượng mặt trời dồi dào nhất Trung Quốc, với trung bình khoảng 3.000 giờ nắng mỗi năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰富 (fēng fù: phong phú, dồi dào)
- B. 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả)
- C. 教育 (jiào yù: giáo dục)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 允许 (yǔn xǔ: cho phép, thừa nhận)
- F. 情绪 (qíng xù: tâm trạng, cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “西藏是中国太阳能资源最( )的地区,每年平均日照时间达3000小时左右。” cần điền từ A (丰富 — giàu có) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “西藏是中国太阳能资源最丰富的地区,每年平均日照时间达3000小时左右。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高
51.A:你说,我光吃蔬菜、水果,不吃肉,是不是就能瘦下来?B:( ),只要搭配合理,吃肉也可以减肥。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thưa bác sĩ, nếu chỉ ăn rau củ quả mà không ăn thịt thì có thể giảm cân được không? B: Thực ra, chỉ cần sự kết hợp hợp lý là bạn có thể giảm cân bằng cách ăn thịt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高 | 51.A:你说,我光吃蔬菜、水果,不吃肉,是不是就能瘦下来?B:( ),只要搭配合理,吃肉也可以减肥。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thưa bác sĩ, nếu chỉ ăn rau củ quả mà không ăn thịt thì có thể giảm cân được không? B: Thực ra, chỉ cần sự kết hợp hợp lý là bạn có thể giảm cân bằng cách ăn thịt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- B. 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- F. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你说,我光吃蔬菜、水果,不吃肉,是不是就能瘦下来?B:( ),只要搭配合理,吃肉也可以减肥。” cần điền từ E (其实 — Trên thực tế) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你说,我光吃蔬菜、水果,不吃肉,是不是就能瘦下来?B:其实,只要搭配合理,吃肉也可以减肥。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高
52.A:中国人喜欢( )用现金买东西,尤其是老年人。B:不过那是以前,现在更多的人习惯用银行卡消费。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Người Trung Quốc thích mua hàng trực tiếp bằng tiền mặt, đặc biệt là người già. B: Nhưng đó là trước đây. Hiện nay nhiều người đã quen với việc sử dụng thẻ ngân hàng để tiêu dùng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高 | 52.A:中国人喜欢( )用现金买东西,尤其是老年人。B:不过那是以前,现在更多的人习惯用银行卡消费。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Người Trung Quốc thích mua hàng trực tiếp bằng tiền mặt, đặc biệt là người già. B: Nhưng đó là trước đây. Hiện nay nhiều người đã quen với việc sử dụng thẻ ngân hàng để tiêu dùng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- B. 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- F. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:中国人喜欢( )用现金买东西,尤其是老年人。B:不过那是以前,现在更多的人习惯用银行卡消费。” cần điền từ D (直接 — trực tiếp) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:中国人喜欢直接用现金买东西,尤其是老年人。B:不过那是以前,现在更多的人习惯用银行卡消费。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高
53.A:在现代中国,女性的地位发生了很大的变化。B:是呀,女性经济上的独立带来了家庭地位的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐáp: Ở Trung Quốc hiện đại, địa vị của phụ nữ đã có những thay đổi lớn. B: Đúng vậy, sự độc lập về kinh tế của phụ nữ đã mang lại sự cải thiện về địa vị gia đình.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高 | 53.A:在现代中国,女性的地位发生了很大的变化。B:是呀,女性经济上的独立带来了家庭地位的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đáp: Ở Trung Quốc hiện đại, địa vị của phụ nữ đã có những thay đổi lớn. B: Đúng vậy, sự độc lập về kinh tế của phụ nữ đã mang lại sự cải thiện về địa vị gia đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- B. 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- F. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:在现代中国,女性的地位发生了很大的变化。B:是呀,女性经济上的独立带来了家庭地位的( )。” cần điền từ F (提高 — cải thiện) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:在现代中国,女性的地位发生了很大的变化。B:是呀,女性经济上的独立带来了家庭地位的提高。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高
54.A:我只知道有空气污染、水污染,那什么是光污染呢?B:光污染是指各种各样的光对( )环境和人体健康造成的伤害。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi chỉ biết là có ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước. Vậy ô nhiễm ánh sáng là gì? B: Ô nhiễm ánh sáng đề cập đến thiệt hại do các loại ánh sáng khác nhau gây ra cho môi trường xung quanh và sức khỏe con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高 | 54.A:我只知道有空气污染、水污染,那什么是光污染呢?B:光污染是指各种各样的光对( )环境和人体健康造成的伤害。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi chỉ biết là có ô nhiễm không khí và ô nhiễm nước. Vậy ô nhiễm ánh sáng là gì? B: Ô nhiễm ánh sáng đề cập đến thiệt hại do các loại ánh sáng khác nhau gây ra cho môi trường xung quanh và sức khỏe con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- B. 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- F. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:我只知道有空气污染、水污染,那什么是光污染呢?B:光污染是指各种各样的光对( )环境和人体健康造成的伤害。” cần điền từ B (周围 — xung quanh) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:我只知道有空气污染、水污染,那什么是光污染呢?B:光污染是指各种各样的光对周围环境和人体健康造成的伤害。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高
55.A:你觉得吃盐跟心脏病有关系吗?B:当然有。如果人们每天少吃3克盐,那么得心脏病的人就会( )11%。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có nghĩ ăn muối có liên quan đến bệnh tim không? B: Tất nhiên. Nếu mọi người ăn ít hơn 3 gram muối mỗi ngày thì số người mắc bệnh tim sẽ ít hơn 11%.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 减少 B 周围 C 温度 D 直接 E 其实 F 提高 | 55.A:你觉得吃盐跟心脏病有关系吗?B:当然有。如果人们每天少吃3克盐,那么得心脏病的人就会( )11%。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có nghĩ ăn muối có liên quan đến bệnh tim không? B: Tất nhiên. Nếu mọi người ăn ít hơn 3 gram muối mỗi ngày thì số người mắc bệnh tim sẽ ít hơn 11%.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (jiǎn shǎo: giảm bớt, cắt giảm)
- B. 周围 (zhōu wéi: xung quanh, phụ cận)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 直接 (zhí jiē: trực tiếp, thẳng thắn)
- E. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- F. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu “A:你觉得吃盐跟心脏病有关系吗?B:当然有。如果人们每天少吃3克盐,那么得心脏病的人就会( )11%。” cần điền từ A (减少 — giảm bớt) để tạo thành câu hoàn chỉnh chuẩn ngữ pháp: “A:你觉得吃盐跟心脏病有关系吗?B:当然有。如果人们每天少吃3克盐,那么得心脏病的人就会减少11%。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 有些人会因为性格的原因
B 另一些人却从来不表达意见
C 直接说出自己的不同意见
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người sẽ trực tiếp bày tỏ ý kiến khác nhau của mình vì lý do tính cách, trong khi những người khác không bao giờ bày tỏ ý kiến của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 有些人会因为性格的原因 | B 另一些人却从来不表达意见 | C 直接说出自己的不同意见
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người sẽ trực tiếp bày tỏ ý kiến khác nhau của mình vì lý do tính cách, trong khi những người khác không bao giờ bày tỏ ý kiến của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự A → C → B tạo thành câu văn mạch lạc: “有些人会因为性格的原因,直接说出自己的不同意见,另一些人却从来不表达意见。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就是说身体不太舒服
B 不是说最近工作很忙
C 他总是故意拒绝我
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy luôn cố tình từ chối tôi, vì gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc hoặc vì cảm thấy không khỏe.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 就是说身体不太舒服 | B 不是说最近工作很忙 | C 他总是故意拒绝我
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy luôn cố tình từ chối tôi, vì gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc hoặc vì cảm thấy không khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “他总是故意拒绝我,不是说最近工作很忙,就是说身体不太舒服。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这才是我们参加比赛的目的
B 比赛的输赢其实并不重要
C 关键是在比赛中学到了什么
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra việc thắng hay thua trong trò chơi không quan trọng. Điều quan trọng là những gì chúng ta đã học được trong trò chơi. Đây chính là mục đích chúng ta tham gia trò chơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 这才是我们参加比赛的目的 | B 比赛的输赢其实并不重要 | C 关键是在比赛中学到了什么
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra việc thắng hay thua trong trò chơi không quan trọng. Điều quan trọng là những gì chúng ta đã học được trong trò chơi. Đây chính là mục đích chúng ta tham gia trò chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → C → A tạo thành câu văn mạch lạc: “比赛的输赢其实并不重要,关键是在比赛中学到了什么,这才是我们参加比赛的目的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 也是一种难得的享受
B 呼吸一下新鲜空气
C 周末去郊外走一走
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi dạo ở vùng quê vào cuối tuần và hít thở không khí trong lành cũng là một thú vui hiếm có.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 也是一种难得的享受 | B 呼吸一下新鲜空气 | C 周末去郊外走一走
• Nghĩa tiếng Việt: Đi dạo ở vùng quê vào cuối tuần và hít thở không khí trong lành cũng là một thú vui hiếm có.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “周末去郊外走一走,呼吸一下新鲜空气,也是一种难得的享受。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 人们都喜欢在房间里活动
B 甚至还会把门窗都关上
C 一到冬季,因为外边太冷 hu
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa đông, vì bên ngoài quá lạnh nên mọi người thích di chuyển trong phòng và thậm chí đóng cửa ra vào và cửa sổ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 人们都喜欢在房间里活动 | B 甚至还会把门窗都关上 | C 一到冬季,因为外边太冷
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa đông, vì bên ngoài quá lạnh nên mọi người thích di chuyển trong phòng và thậm chí đóng cửa ra vào và cửa sổ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “一到冬季,因为外边太冷,人们都喜欢在房间里活动,甚至还会把门窗都关上。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 如果一天不喝点儿茶
B 他已经养成了喝茶的习惯
C 就好像少了点儿什么似的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã hình thành thói quen uống trà. Nếu anh ấy không uống chút trà trong một ngày, anh ấy sẽ cảm thấy như thiếu một thứ gì đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 如果一天不喝点儿茶 | B 他已经养成了喝茶的习惯 | C 就好像少了点儿什么似的
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã hình thành thói quen uống trà. Nếu anh ấy không uống chút trà trong một ngày, anh ấy sẽ cảm thấy như thiếu một thứ gì đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “他已经养成了喝茶的习惯,如果一天不喝点儿茶,就好像少了点儿什么似的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 售货员始终脸上带着笑
B 表现了高度的职业精神
C 不管顾客怎么不讲道理
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù khách hàng có vô lý đến đâu thì người bán hàng vẫn luôn nở nụ cười trên môi và thể hiện tính chuyên nghiệp cao.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 售货员始终脸上带着笑 | B 表现了高度的职业精神 | C 不管顾客怎么不讲道理
• Nghĩa tiếng Việt: Dù khách hàng có vô lý đến đâu thì người bán hàng vẫn luôn nở nụ cười trên môi và thể hiện tính chuyên nghiệp cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “不管顾客怎么不讲道理,售货员始终脸上带着笑,表现了高度的职业精神。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所以得学会减轻压力
B 尤其是大城市里的人
C 现在人们生活压力非常大
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, cuộc sống của con người rất căng thẳng, đặc biệt là những người ở các thành phố lớn nên phải học cách giảm bớt căng thẳng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 所以得学会减轻压力 | B 尤其是大城市里的人 | C 现在人们生活压力非常大
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, cuộc sống của con người rất căng thẳng, đặc biệt là những người ở các thành phố lớn nên phải học cách giảm bớt căng thẳng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → B → A tạo thành câu văn mạch lạc: “现在人们生活压力非常大,尤其是大城市里的人,所以得学会减轻压力。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们甚至可以这样说
B 其实认识自己并不难
C 这是做人的基本本能
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra, để biết chính mình không khó. Chúng ta thậm chí có thể nói rằng đây là bản năng cơ bản của con người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 我们甚至可以这样说 | B 其实认识自己并不难 | C 这是做人的基本本能
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, để biết chính mình không khó. Chúng ta thậm chí có thể nói rằng đây là bản năng cơ bản của con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự B → A → C tạo thành câu văn mạch lạc: “其实认识自己并不难,我们甚至可以这样说,这是做人的基本本能。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 出现问题时就得学会冷静
B 否则很难长时间在一起
C 如果两个人想好好儿在一起
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người muốn ở bên nhau tốt đẹp thì phải học cách bình tĩnh khi nảy sinh vấn đề, nếu không sẽ khó ở bên nhau lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 出现问题时就得学会冷静 | B 否则很难长时间在一起 | C 如果两个人想好好儿在一起
• Nghĩa tiếng Việt: Hai người muốn ở bên nhau tốt đẹp thì phải học cách bình tĩnh khi nảy sinh vấn đề, nếu không sẽ khó ở bên nhau lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B — Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và trình tự logic giữa các mệnh đề, thứ tự C → A → B tạo thành câu văn mạch lạc: “如果两个人想好好儿在一起,出现问题时就得学会冷静,否则很难长时间在一起。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày xửa ngày xưa, có một người đàn ông bị mất một chiếc rìu. Anh ta nghi ngờ đứa trẻ hàng xóm đã lấy trộm nên đã lén lút để ý đến đứa trẻ đó. Bất kể lời nói, hành động hay thái độ của anh ta, anh đều cảm thấy đứa trẻ này chính là kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh tìm thấy chiếc rìu ở sau núi. Thì ra anh đã đánh mất nó. Từ đó về sau, nhìn đứa trẻ hàng xóm, hắn không bao giờ giống kẻ trộm rìu nữa. ★ Người đàn ông đã làm gì sau khi bị mất rìu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从前,有个人丢了一把斧头。他怀疑是邻居家的孩子偷的,就偷偷注意那个孩子。不论是语言动作还是神态举止,他怎么看都觉得那个孩子是偷斧头的人。过了几天,他在后山找到了斧头,原来是自己弄丢了。从此以后,他再看邻居家那个孩子,怎么看都觉得他不像偷斧头的人。 ★ 这个人丢了斧头后做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày xửa ngày xưa, có một người đàn ông bị mất một chiếc rìu. Anh ta nghi ngờ đứa trẻ hàng xóm đã lấy trộm nên đã lén lút để ý đến đứa trẻ đó. Bất kể lời nói, hành động hay thái độ của anh ta, anh đều cảm thấy đứa trẻ này chính là kẻ trộm rìu. Vài ngày sau, anh tìm thấy chiếc rìu ở sau núi. Thì ra anh đã đánh mất nó. Từ đó về sau, nhìn đứa trẻ hàng xóm, hắn không bao giờ giống kẻ trộm rìu nữa. ★ Người đàn ông đã làm gì sau khi bị mất rìu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直接去后山找斧头 (Trực tiếp, thẳng thắn đi sau núi, ngọn núi tìm kiếm rìu, rìu đầu, cái đầu)
- B. 去邻居家偷回头 (Đi hàng xóm nhà, gia đình ăn trộm, trộm cắp quay đầu lại, ngoảnh lại)
- C. 偷偷观察邻居孩子 (Lén lút, thầm kín quan sát, theo dõi hàng xóm đứa trẻ)
- D. 直接上门要求归还 (Trực tiếp, thẳng thắn đến tận nhà, phục vụ tận cửa yêu cầu hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn))
• Phân tích đối chiếu: phương án C (偷偷观察邻居孩子 — Bí mật quan sát trẻ em hàng xóm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ động không chỉ là thái độ của một người đối với việc làm mà còn là thái độ đối với cuộc sống. Người chủ động biết rằng thành công là thứ họ phải phấn đấu, nhưng chờ đợi một cách thụ động sẽ không đến. Họ phải học cách nắm bắt cơ hội, nếu không họ chỉ có thể sống trong tiếc nuối. Có một câu nói rất hay: “Núi không đến với tôi, tôi sẽ đi đến núi; biển không đến với tôi, tôi sẽ chạy ra biển”. ★ Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 主动积极不仅是一个人做事的态度,更是做人的态度。主动积极的人知道成功是要自己去争取的,只是消极地等待是等不来的,要学会抓住机会,否则只能在后悔中过日子。有句话说得好:“山不会向我走来,我要走向大山;海不会向我走来,我要奔向大海。” ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ động không chỉ là thái độ của một người đối với việc làm mà còn là thái độ đối với cuộc sống. Người chủ động biết rằng thành công là thứ họ phải phấn đấu, nhưng chờ đợi một cách thụ động sẽ không đến. Họ phải học cách nắm bắt cơ hội, nếu không họ chỉ có thể sống trong tiếc nuối. Có một câu nói rất hay: “Núi không đến với tôi, tôi sẽ đi đến núi; biển không đến với tôi, tôi sẽ chạy ra biển”. ★ Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做事别后悔 (Làm, chế tạo việc, sự việc đừng hối hận, hối tiếc)
- B. 做人要积极 (Làm, chế tạo người cần tích cực, hăng hái)
- C. 做事要负责 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần phụ trách, chịu trách nhiệm)
- D. 做事要认真 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做人要积极 — Hãy tích cực).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi chó con già đi, thời gian ngủ sẽ tăng dần. Không chỉ cơ thể cần dinh dưỡng mà tâm trí cũng cần dinh dưỡng, vì vậy giấc ngủ chất lượng cao là chìa khóa để đảm bảo chó con của bạn sống lâu. Tuy nhiên, nó sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. ★ Về giấc ngủ của chó con, câu đúng là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着年龄的增长,小狗的睡眠时间也会逐渐增加。不仅身体需要营养,头脑也需要营养,因此高质量的睡眠是保证小狗活得长的关键。但是,都会影响睡眠质量。 ★ 关于小狗的睡眠,正确的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi chó con già đi, thời gian ngủ sẽ tăng dần. Không chỉ cơ thể cần dinh dưỡng mà tâm trí cũng cần dinh dưỡng, vì vậy giấc ngủ chất lượng cao là chìa khóa để đảm bảo chó con của bạn sống lâu. Tuy nhiên, nó sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. ★ Về giấc ngủ của chó con, câu đúng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄越大睡眠时间越短 (Tuổi tác, tuổi đời càng... càng... (越...越...) to, lớn giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian càng... càng... (越...越...) ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 睡眠时间应和人类一样 (Giấc ngủ, giấc ngủ say thời gian nên, cần phải (yīng) và loài người, nhân loại giống nhau, như nhau)
- C. 睡眠质量影响小狗寿命 (Giấc ngủ, giấc ngủ say chất lượng, khối lượng (vật lý) ảnh hưởng, tác động chó con, cún con tuổi thọ, vòng đời (máy móc)
- D. 睡得越长,活得就越长 (Ngủ, đi ngủ càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài sống, sinh sống thì, liền càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (睡眠质量影响小狗寿命 — Chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng đến tuổi thọ của chó con).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ em ngày nay được bố mẹ chiều chuộng và yêu thương như những đứa trẻ. Chúng được nuôi dưỡng trong nhà, trong ô tô và trong lớp học hàng ngày. Cha mẹ cho rằng điều này có nghĩa là chiều chuộng và yêu thương con cái. Thực tế, làm như vậy chẳng hề tốt cho tương lai của đứa trẻ chút nào. Chúng ta có thể nghĩ, khi một đứa trẻ rời nhà, bước vào một môi trường khác, khó khăn nào cũng phải tự mình giải quyết thì rất dễ nảy sinh vấn đề, thậm chí có thể làm những việc không nên làm vì không chịu được áp lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在的孩子都被爸爸妈妈像宝贝一样疼着、爱着,每天都在房子、车子、教室里养着,父母认为好像这样就是疼孩子、爱孩子,其实这样做对孩子的将来一点儿好处都没有。我们可以想一下,当孩子离开家门,走人另外一个环境,任何困难都要自己解决的时候,就很容易产生问题,甚至因为受不了压力而做出一些不该做的事情。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em ngày nay được bố mẹ chiều chuộng và yêu thương như những đứa trẻ. Chúng được nuôi dưỡng trong nhà, trong ô tô và trong lớp học hàng ngày. Cha mẹ cho rằng điều này có nghĩa là chiều chuộng và yêu thương con cái. Thực tế, làm như vậy chẳng hề tốt cho tương lai của đứa trẻ chút nào. Chúng ta có thể nghĩ, khi một đứa trẻ rời nhà, bước vào một môi trường khác, khó khăn nào cũng phải tự mình giải quyết thì rất dễ nảy sinh vấn đề, thậm chí có thể làm những việc không nên làm vì không chịu được áp lực. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有压力未必是坏事 (Có áp lực, sức ép chưa hẳn, không nhất thiết là, phải việc xấu, điều tồi tệ sự cố hỏng việc)
- B. 不要让孩子养动物 (Đừng để đứa trẻ nuôi, nuôi dưỡng động vật)
- C. 压力引起心理问题 (Áp lực, sức ép gây ra, khơi gợi tâm lý, trạng thái tâm lý câu hỏi, vấn đề)
- D. 疼爱利于孩子成长 (Thương yêu, yêu quý có lợi, lợi ích ở, tại đứa trẻ trưởng thành, lớn lên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有压力未必是坏事 — Căng thẳng không hẳn là điều xấu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Người vô hình” trong gia đình ám chỉ những người ít dành thời gian cho gia đình vì bận rộn với công việc và học tập. Nếu bạn thiếu liên lạc với gia đình trong thời gian dài không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ với gia đình, làm suy yếu mối quan hệ mà còn dễ gây ra những rắc rối trong gia đình, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân và gia đình. ★ Đặc điểm chung của gia đình “người vô hình” là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 家庭“隐形人”是指那些因平时忙于工作和学习,极少与家人在一起的人。如果长时间与家人之间缺少交流,不仅会影响与家人之间的关系,使感情变淡,而且容易产生家庭问题,甚至因此影响自己和家人的身心健康。 ★ 家庭“隐形人”的共同特点是:
• Nghĩa tiếng Việt: “Người vô hình” trong gia đình ám chỉ những người ít dành thời gian cho gia đình vì bận rộn với công việc và học tập. Nếu bạn thiếu liên lạc với gia đình trong thời gian dài không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ với gia đình, làm suy yếu mối quan hệ mà còn dễ gây ra những rắc rối trong gia đình, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân và gia đình. ★ Đặc điểm chung của gia đình “người vô hình” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 事业有成的成功人士 (Sự nghiệp, công cuộc vĩ đại có thành công thành, hoàn thành nhân sĩ, nhân vật)
- B. 没有能力处理家庭矛盾 (Không có năng lực, khả năng xử lý, giải quyết gia đình mâu thuẫn, xung đột)
- C. 跟家人相处机会很少 (Chung sống, đối đãi cùng/với người nhà, thành viên gia đình cơ hội rất ít, thiếu)
- D. 对人不热情,做事马虎 (Đối với người không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách làm, chế tạo việc, sự việc cẩu thả, qua loa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (跟家人相处机会很少 — Có rất ít cơ hội dành thời gian cho các thành viên trong gia đình).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA.Cái nào quan trọng hơn, quá trình hay kết quả? Không bao giờ có một câu trả lời chuẩn cho câu hỏi này, mỗi người đều có quan điểm riêng của mình. Xét theo sự phát triển của sự việc, có lẽ quá trình quan trọng hơn, vì quá trình quyết định kết quả. Tuy nhiên, kết quả cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình. Nó cũng giống như việc xem một trận đấu thể thao. Quá trình dù có đẹp đẽ đến đâu thì thất bại vẫn là điều đáng tiếc. Đôi khi bạn phải bắt đầu từ những kết quả có thể xảy ra của sự việc và cân nhắc xem có nên thực hiện quy trình như vậy hay không. Theo nghĩa này, trong toàn bộ quá trình, kết quả là động lực thực sự. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: .过程和结果哪个更重要?这个问题从来就没有标准答案,每个人都有自己的想法。从事情的发展来看,也许过程更重要,因为过程决定结果。但是,结果也可以影响过程,这和看体育比赛一样,即使过程再美,结果输了也是一种遗憾。有时要从事情可能出现的结果出发,考虑要不要进行这样的过程,从这个意义上讲,在整个过程中,结果才是真正的主导。 ★ 下列符合这段话内容的一项是:
• Nghĩa tiếng Việt: .Cái nào quan trọng hơn, quá trình hay kết quả? Không bao giờ có một câu trả lời chuẩn cho câu hỏi này, mỗi người đều có quan điểm riêng của mình. Xét theo sự phát triển của sự việc, có lẽ quá trình quan trọng hơn, vì quá trình quyết định kết quả. Tuy nhiên, kết quả cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình. Nó cũng giống như việc xem một trận đấu thể thao. Quá trình dù có đẹp đẽ đến đâu thì thất bại vẫn là điều đáng tiếc. Đôi khi bạn phải bắt đầu từ những kết quả có thể xảy ra của sự việc và cân nhắc xem có nên thực hiện quy trình như vậy hay không. Theo nghĩa này, trong toàn bộ quá trình, kết quả là động lực thực sự. ★ Một trong những điều sau đây phù hợp với nội dung của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过程决定做事的意义 (Quá trình, tiến trình quyết định làm, chế tạo ý nghĩa, giá trị việc, sự việc)
- B. 结果比过程更加重要 (Kết quả so với quá trình, tiến trình càng thêm, càng quan trọng)
- C. 过程比结果更加重要 (Quá trình, tiến trình so với kết quả càng thêm, càng quan trọng)
- D. 过程和结果都很重要 (Quá trình, tiến trình và kết quả đều rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (结果比过程更加重要 — Kết quả quan trọng hơn quá trình).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thích ăn cá mòi nhưng cá mòi sẽ chết ngay sau khi rời biển. Để cá mòi sống lâu hơn, các ngư dân đã nghĩ ra một phương pháp: thả trực tiếp một vài con cá trê chuyên ăn cá mòi vào cùng với cá mòi. Cá da trơn sẽ bơi quanh bể nước để tìm kiếm thức ăn. Để không bị ăn thịt, cá mòi đương nhiên phải bơi liên tục để cá mòi có thể sống lâu hơn. ★ Điều gì khiến cá mòi sống lâu hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 很多人爱吃沙丁鱼,但是沙丁鱼离开大海不久就会死亡。为了让沙丁鱼活得更长一些,渔民们想出了一个方法:将几条专门吃沙丁鱼的鲶鱼直接跟沙丁鱼放在一起。鲶鱼会在水箱里游来游去寻找食物,为了不被吃掉,沙丁鱼自然要一直不停地游,这样一来,沙丁鱼就能活得长一些了。 ★ 什么使沙丁鱼活得更长?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích ăn cá mòi nhưng cá mòi sẽ chết ngay sau khi rời biển. Để cá mòi sống lâu hơn, các ngư dân đã nghĩ ra một phương pháp: thả trực tiếp một vài con cá trê chuyên ăn cá mòi vào cùng với cá mòi. Cá da trơn sẽ bơi quanh bể nước để tìm kiếm thức ăn. Để không bị ăn thịt, cá mòi đương nhiên phải bơi liên tục để cá mòi có thể sống lâu hơn. ★ Điều gì khiến cá mòi sống lâu hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 渔民减少了运输时间 (Ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá giảm bớt, cắt giảm rồi vận chuyển, chuyên chở thời gian)
- B. 鲶鱼使它们保持活力 (Cá khiến cho, làm cho chúng, chúng nó (chỉ đồ vật duy trì, giữ vững sức sống, sức sống dồi dào)
- C. 为沙丁鱼提供了食物 (Vì, để can Đinh cá cung cấp, mang lại rồi thức ăn, thực phẩm)
- D. 渔民增加了水箱空间 (Ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá tăng lên, gia tăng rồi nước hòm, rương không gian)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (鲶鱼使它们保持活力 — Cá da trơn giữ chúng sống).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắt tay là một cử chỉ thông thường của tình bạn khi mọi người gặp nhau. Trên thực tế, tính cách của một người còn có thể được nhìn thấy qua cách họ bắt tay. Những người có cái bắt tay mạnh thường nhiệt tình và sôi nổi; những người có cái bắt tay ngắn nhưng chặt thường không dễ tin tưởng người khác; những người rất quan tâm đến bạn và muốn giao tiếp với bạn thường sẽ nắm tay bạn; nếu người kia đưa tay ra trước khi từ từ đưa tay ra thì những người như vậy nhìn chung là người sống nội tâm và nhút nhát; Nếu bạn muốn kiểm tra xem một người có trung thực hay không, bạn cũng có thể đặt câu hỏi trong khi bắt tay. Nếu tay đối phương đột nhiên đổ mồ hôi thì rất có thể anh ta đang nói dối bạn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 握手是人们见面时表示友好的常见动作。其实,从握手方式也能看出一个人的性格。握手力量很大的人一般热情活泼;握手时间很短,但握得很紧的人一般不容易信任别人;对你很感兴趣、希望跟你交流的人一般会握着你的手不放;如果对方伸出手以后,自己才慢慢伸出手来,这样的人一般性格内向害羞;要是你想试试一个人是不是很诚实,也可以一边握手一边提问,如果对方的手突然出汗了,那么很可能他在骗你。 ★ 这段话的主要内容是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt tay là một cử chỉ thông thường của tình bạn khi mọi người gặp nhau. Trên thực tế, tính cách của một người còn có thể được nhìn thấy qua cách họ bắt tay. Những người có cái bắt tay mạnh thường nhiệt tình và sôi nổi; những người có cái bắt tay ngắn nhưng chặt thường không dễ tin tưởng người khác; những người rất quan tâm đến bạn và muốn giao tiếp với bạn thường sẽ nắm tay bạn; nếu người kia đưa tay ra trước khi từ từ đưa tay ra thì những người như vậy nhìn chung là người sống nội tâm và nhút nhát; Nếu bạn muốn kiểm tra xem một người có trung thực hay không, bạn cũng có thể đặt câu hỏi trong khi bắt tay. Nếu tay đối phương đột nhiên đổ mồ hôi thì rất có thể anh ta đang nói dối bạn. ★Nội dung chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 握手时间越长越被人信任 (Bắt tay thời gian càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) bị người tin tưởng, tín nhiệm)
- B. 诚实的人握手时不会出汗 (Người thành thật, trung thực bắt tay thời gian, giờ không biết ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- C. 握手方式能反映人的性格 (Bắt tay phương thức, cách thức có thể phản ánh, phản chiếu tính cách, tính tình người)
- D. 害羞的人不愿意跟人握手 (Người ngại ngùng, bẽn lẽn không sẵn lòng, bằng lòng với người bắt tay)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (握手方式能反映人的性格 — Cách bắt tay có thể nói lên tính cách của một người).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người đàn ông đang câu cá bên bờ sông. Anh ta câu được rất nhiều cá, nhưng mỗi lần bắt được một con cá, anh ta đều đo bằng thước. Chỉ cần con cá dài hơn thước, ông liền ném nó trở lại sông. Những người đứng cạnh tôi thấy lạ nên hỏi: “Người khác cho rằng cái chậu của tôi chỉ dài bằng thước kẻ và to quá không nhét vào được”. ★ Tâm lý của ngư dân này là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个人在河边钓鱼,他钓上来很多鱼,但每钓上一条就用尺子量一量,只要比尺子长的鱼,他就扔回河里。旁边的人觉得很奇怪,问:“别人都我家的锅只有尺子这么长,太大的放不下。” ★ 这个钓鱼的人的心理是:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người đàn ông đang câu cá bên bờ sông. Anh ta câu được rất nhiều cá, nhưng mỗi lần bắt được một con cá, anh ta đều đo bằng thước. Chỉ cần con cá dài hơn thước, ông liền ném nó trở lại sông. Những người đứng cạnh tôi thấy lạ nên hỏi: “Người khác cho rằng cái chậu của tôi chỉ dài bằng thước kẻ và to quá không nhét vào được”. ★ Tâm lý của ngư dân này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钓到就行 (Câu cá, câu đến, tới thì, liền đi, làm)
- B. 够用就好 (Đủ, vừa đủ sử dụng thì, liền tốt, đẹp)
- C. 只钓大鱼 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) câu cá, câu to, lớn cá)
- D. 钓最好的 (Câu cá, câu tốt nhất, hay nhất)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (够用就好 — Vừa đủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với những điều khiến bạn không vui, bạn phải học cách gạt chúng vào trong tâm trí và đừng nói đi nói lại với người khác. Bởi vì mỗi lần bạn kể lại, nó sẽ được nhấn mạnh lặp đi lặp lại trong trí nhớ của bạn. Một trải nghiệm buồn không rõ ràng càng được kể đi kể lại nhiều lần, nỗi khó chịu đó càng được nhắc đi nhắc lại thì nó sẽ càng buồn hơn. Bạn nên biết rằng sự thông cảm của người khác chỉ là tạm thời và không bao giờ thực sự có thể giúp ích cho bạn. Người duy nhất có thể giúp bạn là chính bạn. ★ Bạn nên làm gì nếu có chuyện khó chịu xảy ra?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对一些让自己不愉快的事情,要学会放在脑后,不要一次次地跟别人去讲。因为你的每次讲述都是在记忆中进行了又一次强调,本来不明显的难过经历被讲述的次数多了,不愉快被一次次提醒,就会更加难过。你应该清楚,别人的同情只是暂时的,永远不能真正帮助你,能帮你的,只有你自己。 ★ 有了不愉快的事情,应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Đối với những điều khiến bạn không vui, bạn phải học cách gạt chúng vào trong tâm trí và đừng nói đi nói lại với người khác. Bởi vì mỗi lần bạn kể lại, nó sẽ được nhấn mạnh lặp đi lặp lại trong trí nhớ của bạn. Một trải nghiệm buồn không rõ ràng càng được kể đi kể lại nhiều lần, nỗi khó chịu đó càng được nhắc đi nhắc lại thì nó sẽ càng buồn hơn. Bạn nên biết rằng sự thông cảm của người khác chỉ là tạm thời và không bao giờ thực sự có thể giúp ích cho bạn. Người duy nhất có thể giúp bạn là chính bạn. ★ Bạn nên làm gì nếu có chuyện khó chịu xảy ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不去想它,做些轻松的事情 (Không đi muốn nó làm, chế tạo một vài, một số việc, sự việc nhẹ nhõm, thư thái)
- B. 请求别人帮助来解决问题 (Thỉnh cầu, yêu cầu người khác giúp đỡ đến, tới giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- C. 经常说起,提醒自己别忘记 (Thường xuyên nói, phát biểu dậy, nhấc lên nhắc nhở, lưu ý tự mình, bản thân đừng quên, lãng quên)
- D. 跟别人讲并得到更多同情 (Giảng, nói cùng/với người khác và, đồng thời nhận được, đạt được (kết quả hơn nhiều đồng cảm, thông cảm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不去想它,做些轻松的事情 — Đừng nghĩ về nó và làm điều gì đó thư giãn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết mọi người đều tin rằng chỉ cần chúng ta không tha thứ cho nhau thì chúng ta có thể dạy cho đối phương một số bài học. Nói cách khác, chỉ cần tôi không tha thứ cho bạn, bạn sẽ không có cuộc sống tốt đẹp. Trên thực tế, bạn mới là người đang gặp khó khăn thực sự. Đối với anh ấy, việc bạn có làm anh ấy hối hận hay không cũng không có gì khác biệt và cuộc sống của anh ấy sẽ không bị ảnh hưởng gì. Tuy nhiên, nó sẽ hủy hoại cuộc sống của chính bạn, ảnh hưởng đến tâm trạng làm việc, hứng thú làm việc và thậm chí khiến bạn không thể ngủ ngon. ★ Điều gì xảy ra khi chúng ta không tha thứ cho nhau?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大多数人都认为,只要我们不原谅对方,就可以让对方得到一些教训,也就是说,只要我不原谅你,你就没有好日子过。其实,真正不好过的是你自己,你要不要让他感到后悔,对他差别都不大,他的生活不会受到什么影响,但是这样却会破坏你自己的生活,影响你工作的心情、做事的兴趣,甚至让你连觉都睡不好。 ★ 当我们不原谅对方时,结果会怎样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều tin rằng chỉ cần chúng ta không tha thứ cho nhau thì chúng ta có thể dạy cho đối phương một số bài học. Nói cách khác, chỉ cần tôi không tha thứ cho bạn, bạn sẽ không có cuộc sống tốt đẹp. Trên thực tế, bạn mới là người đang gặp khó khăn thực sự. Đối với anh ấy, việc bạn có làm anh ấy hối hận hay không cũng không có gì khác biệt và cuộc sống của anh ấy sẽ không bị ảnh hưởng gì. Tuy nhiên, nó sẽ hủy hoại cuộc sống của chính bạn, ảnh hưởng đến tâm trạng làm việc, hứng thú làm việc và thậm chí khiến bạn không thể ngủ ngon. ★ Điều gì xảy ra khi chúng ta không tha thứ cho nhau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对方的日子不好过 (Ngày tháng, cuộc sống những ngày qua đối phương, bên kia không tốt, đẹp đã từng)
- B. 对方会感到很后悔 (Đối phương, bên kia biết cảm thấy, nhận thấy rất hối hận, hối tiếc)
- C. 对方生活受到影响 (Đối phương, bên kia cuộc sống, sinh hoạt nhận được, chịu (tác động) ảnh hưởng, tác động)
- D. 自己的日子不好过 (Ngày tháng, cuộc sống những ngày qua của tự mình, bản thân không tốt, đẹp đã từng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (自己的日子不好过 — Cuộc sống của tôi không hề dễ dàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXung quanh chúng ta thường thấy một số người trẻ và thành đạt đang từ bỏ công việc đáng ghen tị của mình. Nguyên nhân lớn nhất là vấn đề sức khỏe. Rõ ràng, họ đã cảm nhận được tác động tiêu cực của tình trạng thể chất không lành mạnh đối với cuộc sống của mình, đồng thời nhận thức được những thay đổi về tinh thần và giảm hiệu quả công việc do tình trạng này gây ra. Vì vậy, họ quyết định giải nghệ để đảm bảo sức khỏe cho đến cuối đời. ★ Sự xuất hiện của “chủ nghĩa hưu trí mới” giải thích:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在我们周围,经常可以看到一些又年轻又成功的人放弃让人羡慕的工作,提前过上退休生活,这种现象被称为“新退休主义”。他们这样做,最大的原因就是健康问题。很显然,他们已经感觉到了不健康的身体状态给生活带来的消极影响,意识到了这种状态所引起的心态变化和工作效率的降低,于是,他们决定退下来,以保证后半生的健康。 ★ “新退休主义”的出现说明:
• Nghĩa tiếng Việt: Xung quanh chúng ta thường thấy một số người trẻ và thành đạt đang từ bỏ công việc đáng ghen tị của mình. Nguyên nhân lớn nhất là vấn đề sức khỏe. Rõ ràng, họ đã cảm nhận được tác động tiêu cực của tình trạng thể chất không lành mạnh đối với cuộc sống của mình, đồng thời nhận thức được những thay đổi về tinh thần và giảm hiệu quả công việc do tình trạng này gây ra. Vì vậy, họ quyết định giải nghệ để đảm bảo sức khỏe cho đến cuối đời. ★ Sự xuất hiện của “chủ nghĩa hưu trí mới” giải thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力过高使白领们放弃工作 (Áp lực, sức ép đã từng cao khiến cho, làm cho nhân viên văn phòng, giới cổ cồn trắng (lao động trí óc) các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi từ bỏ, buông xuôi làm việc, công việc)
- B. 现代人价值观发生了新变化 (Hiện đại người giá trị quan, hệ giá trị chuẩn mực xảy ra, phát sinh rồi mới thay đổi, biến đổi)
- C. 金钱价值正在超越健康价值 (Tiền tài, tiền bạc giá trị đang vượt qua, vượt lên trên khỏe mạnh, lành mạnh giá trị)
- D. 成功人士健康问题引起关注 (Thành công nhân sĩ, nhân vật khỏe mạnh, lành mạnh câu hỏi, vấn đề gây ra, khơi gợi quan tâm, chú ý theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (现代人价值观发生了新变化 — Những thay đổi mới đã diễn ra trong giá trị của con người hiện đại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông. Ở Trung Quốc hiện đại, địa vị của phụ nữ đã có những thay đổi lớn và họ có công việc riêng. Độc lập về kinh tế đã giúp địa vị gia đình được cải thiện, người chồng không còn nóng nảy với vợ như trước nữa. Ngược lại, ở một số gia đình, người chồng phải nhìn mặt vợ mới hành động, điều này đã trở thành “sự kiểm soát khắt khe của vợ”. ★ “Kiểm soát vợ nghiêm ngặt” ám chỉ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不 在现代中国,女性的地位发生了很大的变化,她们有了自己的工作。经济上的独立带来了家庭地位的提高,丈夫再也不会像以前那样对妻子乱发脾气了。相反,在一些家庭中,反而是丈夫要看妻子的脸色行事,变成了“妻管严”。 ★ “妻管严”是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Không. Ở Trung Quốc hiện đại, địa vị của phụ nữ đã có những thay đổi lớn và họ có công việc riêng. Độc lập về kinh tế đã giúp địa vị gia đình được cải thiện, người chồng không còn nóng nảy với vợ như trước nữa. Ngược lại, ở một số gia đình, người chồng phải nhìn mặt vợ mới hành động, điều này đã trở thành “sự kiểm soát khắt khe của vợ”. ★ “Kiểm soát vợ nghiêm ngặt” ám chỉ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来不发脾气的丈夫 (Từ trước tới nay không, chưa bao giờ chồng nổi giận, nổi nóng cáu kỉnh)
- B. 遇事听妻子话的丈夫 (Gặp gỡ, bắt gặp việc, sự việc nghe vợ chồng lời nói, câu chuyện)
- C. 照顾生病妻子的丈夫 (Chăm sóc, trông nom bị bệnh chồng vợ)
- D. 挣钱比妻子少的丈夫 (Kiếm tiền, kiếm sống so với vợ chồng ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (遇事听妻子话的丈夫 — Người chồng luôn lắng nghe vợ khi gặp chuyện không vui).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nói đến sự trưởng thành, người ta nghĩ ngay đến tuổi tác. Có vẻ như theo quan điểm của mọi người, lớn lên bạn nên trưởng thành. Bố mẹ thường nói tôi ngu dốt, non nớt nhưng trưởng thành thực sự là gì? Trưởng thành có phải là nghe lời cha mẹ? Cứ để họ sắp xếp cuộc sống của tôi? Không có quy định bao nhiêu tuổi thì phải trưởng thành, vậy tại sao tôi phải thay đổi bản thân dựa trên trải nghiệm của người khác? Tại sao phải cố tỏ ra trưởng thành? Vào cuối ngày, tôi cảm thấy như mình không còn là chính mình nữa. Tôi chỉ muốn là chính mình, làm những gì mình muốn và nghĩ những gì mình muốn mà không cần phải “trưởng thành” theo ý người khác. ★ Quan điểm “trưởng thành” của “tôi” là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一说到成熟,人们马上就会想到年龄,好像在大家看来,长大了就该成熟了。爸妈常说我不懂事,不够成熟,可是成熟到底是什么?成熟就是听父母的话吗?就是让他们安排我的生活吗?没有规定说一个人到多少岁就必须成熟,那我为什么要按照别人的经验来改变自己呢?为什么要尽量显得成熟呢?到头来,我都觉得自己不再是自己了。我只想做我自己,做自己想做的,想自己所想的,而不需要按照别人的想法“成熟”起来。 ★ “我”对“成熟”的看法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nói đến sự trưởng thành, người ta nghĩ ngay đến tuổi tác. Có vẻ như theo quan điểm của mọi người, lớn lên bạn nên trưởng thành. Bố mẹ thường nói tôi ngu dốt, non nớt nhưng trưởng thành thực sự là gì? Trưởng thành có phải là nghe lời cha mẹ? Cứ để họ sắp xếp cuộc sống của tôi? Không có quy định bao nhiêu tuổi thì phải trưởng thành, vậy tại sao tôi phải thay đổi bản thân dựa trên trải nghiệm của người khác? Tại sao phải cố tỏ ra trưởng thành? Vào cuối ngày, tôi cảm thấy như mình không còn là chính mình nữa. Tôi chỉ muốn là chính mình, làm những gì mình muốn và nghĩ những gì mình muốn mà không cần phải “trưởng thành” theo ý người khác. ★ Quan điểm “trưởng thành” của “tôi” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长大了就成熟了 (Lớn lên, trưởng thành khôn lớn rồi thì, liền chín chắn, trưởng thành rồi)
- B. 接受父母的安排 (Tiếp nhận, chấp nhận sắp xếp, bố trí cha mẹ, phụ mẫu)
- C. 与年龄没有关系 (Và, cùng với tuổi tác, tuổi đời không có mối quan hệ)
- D. 能理解接受别人 (Có thể hiểu, thấu hiểu tiếp nhận, chấp nhận người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (与年龄没有关系 — Nó không liên quan gì đến tuổi tác).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi một nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy bước lên sân khấu, các học trò của ông đã nói với ông rằng dây giày của ông bị lỏng. Ông chủ gật đầu cảm ơn rồi bước xuống và buộc dây cẩn thận. Sau khi học sinh quay lại, anh ta bước xuống và cởi dây giày. Người bên cạnh kỳ quái hỏi: "Sư phụ, sao ngài lại cởi dây giày?" Sư phụ trả lời: "Bởi vì ta đang đóng vai một du khách mệt mỏi, dây giày của anh ta bị lỏng khi đi bộ đường dài. Chi tiết này có thể thể hiện sự mệt mỏi của anh ta." "Vậy tại sao bạn không nói thẳng với học sinh của mình? "Học sinh đó ở đâu?" "Anh ấy nhận thấy dây giày của tôi bị lỏng và nhiệt tình nói với tôi rằng tôi phải bảo vệ sự nhiệt tình của anh ấy và động viên anh ấy kịp thời. Về việc tại sao anh ta lại cởi dây giày, lần sau tôi sẽ nói." ★ Tại sao chủ nhân lại cởi dây giày cho anh ta?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一个表演大师上场前,他的学生告诉他鞋带松了。大师点头表示感谢,跨下来仔细系好。等到学生转过身后,他又下来把鞋带解开。旁边的人奇怪地问:“大师,您为什么又将鞋带解开呢?”大师回答:“因为我演的是一个劳累的旅行者,长途行走让他的鞋带松开了,这个细节可以表现他的劳累。”“那为什么不直接告诉你的学生呢?”“他很细心地发现我的鞋带松了,并且热心地告诉了我,我一定要保护他的这种热情,及时给他鼓励。至于为什么又把鞋带解开,是因为将来还会有很多机会教他表演,可以下一次再说啊!” ★ 大师为什么把系好的鞋带又解开了?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi một nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy bước lên sân khấu, các học trò của ông đã nói với ông rằng dây giày của ông bị lỏng. Ông chủ gật đầu cảm ơn rồi bước xuống và buộc dây cẩn thận. Sau khi học sinh quay lại, anh ta bước xuống và cởi dây giày. Người bên cạnh kỳ quái hỏi: "Sư phụ, sao ngài lại cởi dây giày?" Sư phụ trả lời: "Bởi vì ta đang đóng vai một du khách mệt mỏi, dây giày của anh ta bị lỏng khi đi bộ đường dài. Chi tiết này có thể thể hiện sự mệt mỏi của anh ta." "Vậy tại sao bạn không nói thẳng với học sinh của mình? "Học sinh đó ở đâu?" "Anh ấy nhận thấy dây giày của tôi bị lỏng và nhiệt tình nói với tôi rằng tôi phải bảo vệ sự nhiệt tình của anh ấy và động viên anh ấy kịp thời. Về việc tại sao anh ta lại cởi dây giày, lần sau tôi sẽ nói." ★ Tại sao chủ nhân lại cởi dây giày cho anh ta?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演的需要 (cần, đòi hỏi biểu diễn, trình diễn)
- B. 觉得没面子 : (Cảm thấy chưa thể diện, sĩ diện)
- C. 鞋子不舒服 (Giày, đôi giày không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 感觉很疲劳 (Cảm giác, cảm thấy rất mệt mỏi, mỏi mệt)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (表演的需要 — nhu cầu về hiệu suất).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi một nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy bước lên sân khấu, các học trò của ông đã nói với ông rằng dây giày của ông bị lỏng. Ông chủ gật đầu cảm ơn rồi bước xuống và buộc dây cẩn thận. Sau khi học sinh quay lại, anh ta bước xuống và cởi dây giày. Người bên cạnh kỳ quái hỏi: "Sư phụ, sao ngài lại cởi dây giày?" Sư phụ trả lời: "Bởi vì ta đang đóng vai một du khách mệt mỏi, dây giày của anh ta bị lỏng khi đi bộ đường dài. Chi tiết này có thể thể hiện sự mệt mỏi của anh ta." "Vậy tại sao bạn không nói thẳng với học sinh của mình? "Học sinh đó ở đâu?" "Anh ấy nhận thấy dây giày của tôi bị lỏng và nhiệt tình nói với tôi rằng tôi phải bảo vệ sự nhiệt tình của anh ấy và động viên anh ấy kịp thời. Về việc tại sao anh ấy lại cởi dây giày, lần sau tôi sẽ nói.” ★ Tại sao thầy lại làm như học trò nói?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一个表演大师上场前,他的学生告诉他鞋带松了。大师点头表示感谢,跨下来仔细系好。等到学生转过身后,他又下来把鞋带解开。旁边的人奇怪地问:“大师,您为什么又将鞋带解开呢?”大师回答:“因为我演的是一个劳累的旅行者,长途行走让他的鞋带松开了,这个细节可以表现他的劳累。”“那为什么不直接告诉你的学生呢?”“他很细心地发现我的鞋带松了,并且热心地告诉了我,我一定要保护他的这种热情,及时给他鼓励。至于为什么又把鞋带解开,是因为将来还会有很多机会教他表演,可以下一次再说啊!” ★ 大师为什么按学生的话做了?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi một nghệ sĩ biểu diễn bậc thầy bước lên sân khấu, các học trò của ông đã nói với ông rằng dây giày của ông bị lỏng. Ông chủ gật đầu cảm ơn rồi bước xuống và buộc dây cẩn thận. Sau khi học sinh quay lại, anh ta bước xuống và cởi dây giày. Người bên cạnh kỳ quái hỏi: "Sư phụ, sao ngài lại cởi dây giày?" Sư phụ trả lời: "Bởi vì ta đang đóng vai một du khách mệt mỏi, dây giày của anh ta bị lỏng khi đi bộ đường dài. Chi tiết này có thể thể hiện sự mệt mỏi của anh ta." "Vậy tại sao bạn không nói thẳng với học sinh của mình? "Học sinh đó ở đâu?" "Anh ấy nhận thấy dây giày của tôi bị lỏng và nhiệt tình nói với tôi rằng tôi phải bảo vệ sự nhiệt tình của anh ấy và động viên anh ấy kịp thời. Về việc tại sao anh ấy lại cởi dây giày, lần sau tôi sẽ nói.” ★ Tại sao thầy lại làm như học trò nói?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 责怪学生管闲事 (Trách móc, quở trách đổ lỗi học sinh, sinh viên ống nhàn rỗi, rảnh rỗi việc, sự việc)
- B. 不想作过多解释 (Không muốn làm việc, tác phẩm đã từng nhiều giải thích, phân trần)
- C. 保护学生的热情 (Bảo vệ, giữ gìn nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách học sinh, sinh viên)
- D. 责怪自己的粗心 (Trách móc, quở trách đổ lỗi bất cẩn, cẩu thả của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (保护学生的热情 — Bảo vệ sự nhiệt tình của sinh viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả khảo sát cho thấy tuổi tác là điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của hôn nhân. Trong hôn nhân, người đàn ông chỉ được coi là lớn hơn phụ nữ nếu chồng hơn vợ 4 tuổi, nếu không thì được coi là bằng tuổi. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.534 cặp vợ chồng và kết quả cho thấy hình mẫu cặp đôi tốt nhất có thể duy trì hôn nhân lâu dài và ổn định là cả nam và nữ đều có trình độ học vấn cao và chưa từng ly hôn, nam hơn nữ 5 tuổi. Các nhà nghiên cứu cho biết, nhóm tuổi ít xảy ra mâu thuẫn nhất là khi vợ trẻ hơn chồng 5 tuổi, tỷ lệ ly hôn chỉ bằng 1/6 so với các cuộc hôn nhân khác. ★ Tình huống nào sau đây được coi là đồng nghiệp?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一项调查结果显示,年龄是影响婚姻稳定的一个重要条件。在婚姻中,丈夫比妻子大4岁以上才算男比女大,否则应该算是同龄人。研究者对1534对情侣进行了调查,结果显示,能保持婚姻长久稳定的最佳夫妻模式是男女双方都受过高等教育而且没有离过婚,同时男方比女方大5岁以上。研究者说,妻子比丈夫小5岁以上是最不容易产生矛盾的年龄组合,他们的离婚率是其他婚姻的1/6。 ★ 下列哪种情况算同龄人?
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát cho thấy tuổi tác là điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của hôn nhân. Trong hôn nhân, người đàn ông chỉ được coi là lớn hơn phụ nữ nếu chồng hơn vợ 4 tuổi, nếu không thì được coi là bằng tuổi. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.534 cặp vợ chồng và kết quả cho thấy hình mẫu cặp đôi tốt nhất có thể duy trì hôn nhân lâu dài và ổn định là cả nam và nữ đều có trình độ học vấn cao và chưa từng ly hôn, nam hơn nữ 5 tuổi. Các nhà nghiên cứu cho biết, nhóm tuổi ít xảy ra mâu thuẫn nhất là khi vợ trẻ hơn chồng 5 tuổi, tỷ lệ ly hôn chỉ bằng 1/6 so với các cuộc hôn nhân khác. ★ Tình huống nào sau đây được coi là đồng nghiệp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄差在4岁以上 (Tuổi tác, tuổi đời kém, thiếu ở tuổi trở lên, từ... trở lên)
- B. 丈夫比妻子大 5岁 (Chồng so với vợ to, lớn tuổi)
- C. 年龄差在 4 岁之内 (Tuổi tác, tuổi đời kém, thiếu ở tuổi trong vòng, bên trong phạm vi quy định)
- D. 妻子比丈夫小5岁 (Vợ so với chồng nhỏ, bé tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (年龄差在 4 岁之内 — Chênh lệch tuổi tác trong vòng 4 năm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả khảo sát cho thấy tuổi tác là điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của hôn nhân. Trong hôn nhân, người đàn ông chỉ được coi là lớn hơn phụ nữ nếu chồng hơn vợ 4 tuổi, nếu không thì được coi là bằng tuổi. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.534 cặp vợ chồng và kết quả cho thấy hình mẫu cặp đôi tốt nhất có thể duy trì hôn nhân lâu dài và ổn định là cả nam và nữ đều có trình độ học vấn cao và chưa từng ly hôn, nam hơn nữ 5 tuổi. Các nhà nghiên cứu cho biết, nhóm tuổi ít xảy ra mâu thuẫn nhất là khi vợ trẻ hơn chồng 5 tuổi, tỷ lệ ly hôn chỉ bằng 1/6 so với các cuộc hôn nhân khác. ★ Những cặp vợ chồng nào ít có khả năng ly hôn nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一项调查结果显示,年龄是影响婚姻稳定的一个重要条件。在婚姻中,丈夫比妻子大4岁以上才算男比女大,否则应该算是同龄人。研究者对1534对情侣进行了调查,结果显示,能保持婚姻长久稳定的最佳夫妻模式是男女双方都受过高等教育而且没有离过婚,同时男方比女方大5岁以上。研究者说,妻子比丈夫小5岁以上是最不容易产生矛盾的年龄组合,他们的离婚率是其他婚姻的1/6。 ★ 什么样的夫妻最不容易离婚?
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát cho thấy tuổi tác là điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến sự ổn định của hôn nhân. Trong hôn nhân, người đàn ông chỉ được coi là lớn hơn phụ nữ nếu chồng hơn vợ 4 tuổi, nếu không thì được coi là bằng tuổi. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.534 cặp vợ chồng và kết quả cho thấy hình mẫu cặp đôi tốt nhất có thể duy trì hôn nhân lâu dài và ổn định là cả nam và nữ đều có trình độ học vấn cao và chưa từng ly hôn, nam hơn nữ 5 tuổi. Các nhà nghiên cứu cho biết, nhóm tuổi ít xảy ra mâu thuẫn nhất là khi vợ trẻ hơn chồng 5 tuổi, tỷ lệ ly hôn chỉ bằng 1/6 so với các cuộc hôn nhân khác. ★ Những cặp vợ chồng nào ít có khả năng ly hôn nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 双方都没有过恋爱经历 (Hai bên, đôi bên đều không có đã từng yêu đương, tình yêu đôi lứa trải nghiệm, kinh qua)
- B. 年龄和兴趣爱好都一样 (Tuổi tác, tuổi đời và hứng thú, sở thích sở thích đều giống nhau, như nhau)
- C. 男方比女方大5岁以上 (Nam, nam giới phương, hướng so với nữ, phụ nữ phương, hướng to, lớn tuổi trở lên, từ... trở lên)
- D. 夫妻一方受过高等教育 (Vợ chồng, đôi vợ chồng một phương, hướng nhận, chịu đựng đã từng cao cấp, nâng cao giáo dục)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (男方比女方大5岁以上 — Người đàn ông hơn người phụ nữ 5 tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột lần, tôi đến thăm một người bạn có sự nghiệp thành công và trong lúc trò chuyện, chúng tôi đã nói về số phận. Tôi hỏi: “Trên đời có vận mệnh không?” Anh ấy nói: "Tất nhiên là có." Tôi lại hỏi: “Vận mệnh rốt cuộc là gì? Đã là định mệnh, phấn đấu có ích lợi gì?” Xiang, hãy cho tôi biết vận may của tôi. Anh ấy nói với tôi một số từ về đường sinh đạo, đường tình duyên, đường sự nghiệp, v.v., sau đó giơ tay trái của tôi lên và từ từ siết chặt nắm tay của tôi hơn. Cuối cùng, anh hỏi: “Em có ôm chặt không?” Tôi có chút bối rối, trả lời: “Giữ chặt nhé.” Anh lại hỏi: “Những đường số phận đó ở đâu?” Tôi đáp: “Nó ở trong tay tôi.” Anh lại hỏi: “Xin lỗi, duyên phận ở đâu?” Tôi chợt hiểu ra. Anh ấy bình tĩnh nói tiếp: “Mặc kệ người khác có nói gì, mặc kệ ‘thầy bói’ có nói thế nào, hãy nhớ rằng, vận mệnh của bạn nằm trong tay chính bạn chứ không phải trong miệng người khác. Đây là vận mệnh!” ★ Vận mệnh:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一次,我去拜访一位事业有成的朋友,闲聊中谈起了命运。我问:“世界上到底有没有命运?”他说:“当然有啊。”我再问:“命运究竟是怎么回事?既然命中注定,那奋斗又有什么用?”相,帮我算算命。他给我讲了一些生命线、爱情线、事业线之类的话,然后举起我的左手,慢慢地,而且越来越紧地握起拳头。最后,他问:“握紧了没有?”我有些迷惑,答道:“握紧啦。”他又问:“那些命运线在哪里?”我回答:“在我的手里呀。”他再追问:“请问,命运在哪里?”我突然明白了。他很平静地继续说:“不管别人怎么跟你说,不管‘算命先生们’如何给你算,记住,命运在自己的手里,而不是在别人的嘴里。这就是命运!” ★ 命运:
• Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi đến thăm một người bạn có sự nghiệp thành công và trong lúc trò chuyện, chúng tôi đã nói về số phận. Tôi hỏi: “Trên đời có vận mệnh không?” Anh ấy nói: "Tất nhiên là có." Tôi lại hỏi: “Vận mệnh rốt cuộc là gì? Đã là định mệnh, phấn đấu có ích lợi gì?” Xiang, hãy cho tôi biết vận may của tôi. Anh ấy nói với tôi một số từ về đường sinh đạo, đường tình duyên, đường sự nghiệp, v.v., sau đó giơ tay trái của tôi lên và từ từ siết chặt nắm tay của tôi hơn. Cuối cùng, anh hỏi: “Em có ôm chặt không?” Tôi có chút bối rối, trả lời: “Giữ chặt nhé.” Anh lại hỏi: “Những đường số phận đó ở đâu?” Tôi đáp: “Nó ở trong tay tôi.” Anh lại hỏi: “Xin lỗi, duyên phận ở đâu?” Tôi chợt hiểu ra. Anh ấy bình tĩnh nói tiếp: “Mặc kệ người khác có nói gì, mặc kệ ‘thầy bói’ có nói thế nào, hãy nhớ rằng, vận mệnh của bạn nằm trong tay chính bạn chứ không phải trong miệng người khác. Đây là vận mệnh!” ★ Vận mệnh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是命中注定的 (Là, phải sinh mệnh, tính mạng trong, ở giữa định, xác định)
- B. 隐藏在手相里 (Ẩn giấu, che giấu ở tay, bàn tay bên trong)
- C. 就在自己手里 (Thì, liền ở tự mình, bản thân trong tay, nắm trong tay)
- D. 能够预先知道 (Có thể, có khả năng làm được sẵn, từ trước biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (就在自己手里 — Nó nằm trong tay bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột lần, tôi đến thăm một người bạn có sự nghiệp thành công và trong lúc trò chuyện, chúng tôi đã nói về số phận. Tôi hỏi: “Trên đời có vận mệnh không?” Anh ấy nói: "Tất nhiên là có." Tôi lại hỏi: “Vận mệnh rốt cuộc là gì? Đã là định mệnh, phấn đấu có ích lợi gì?” Xiang, hãy cho tôi biết vận may của tôi. Anh ấy nói với tôi một số từ về đường sinh đạo, đường tình duyên, đường sự nghiệp, v.v., sau đó giơ tay trái của tôi lên và từ từ siết chặt nắm tay của tôi hơn. Cuối cùng, anh hỏi: “Em có ôm chặt không?” Tôi có chút bối rối, trả lời: “Giữ chặt nhé.” Anh lại hỏi: “Những đường số phận đó ở đâu?” Tôi đáp: “Nó ở trong tay tôi.” Anh lại hỏi: “Xin lỗi, duyên phận ở đâu?” Tôi chợt hiểu ra. Anh ấy bình tĩnh nói tiếp: “Mặc kệ người khác có nói gì, mặc kệ ‘thầy bói’ có nói thế nào, hãy nhớ rằng, vận mệnh của bạn nằm trong tay chính bạn chứ không phải trong miệng người khác. Đây là vận mệnh!” ★ Ý nghĩa của từ “đấu tranh” là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有一次,我去拜访一位事业有成的朋友,闲聊中谈起了命运。我问:“世界上到底有没有命运?”他说:“当然有啊。”我再问:“命运究竟是怎么回事?既然命中注定,那奋斗又有什么用?”相,帮我算算命。他给我讲了一些生命线、爱情线、事业线之类的话,然后举起我的左手,慢慢地,而且越来越紧地握起拳头。最后,他问:“握紧了没有?”我有些迷惑,答道:“握紧啦。”他又问:“那些命运线在哪里?”我回答:“在我的手里呀。”他再追问:“请问,命运在哪里?”我突然明白了。他很平静地继续说:“不管别人怎么跟你说,不管‘算命先生们’如何给你算,记住,命运在自己的手里,而不是在别人的嘴里。这就是命运!” ★ “奋斗”的意义是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi đến thăm một người bạn có sự nghiệp thành công và trong lúc trò chuyện, chúng tôi đã nói về số phận. Tôi hỏi: “Trên đời có vận mệnh không?” Anh ấy nói: "Tất nhiên là có." Tôi lại hỏi: “Vận mệnh rốt cuộc là gì? Đã là định mệnh, phấn đấu có ích lợi gì?” Xiang, hãy cho tôi biết vận may của tôi. Anh ấy nói với tôi một số từ về đường sinh đạo, đường tình duyên, đường sự nghiệp, v.v., sau đó giơ tay trái của tôi lên và từ từ siết chặt nắm tay của tôi hơn. Cuối cùng, anh hỏi: “Em có ôm chặt không?” Tôi có chút bối rối, trả lời: “Giữ chặt nhé.” Anh lại hỏi: “Những đường số phận đó ở đâu?” Tôi đáp: “Nó ở trong tay tôi.” Anh lại hỏi: “Xin lỗi, duyên phận ở đâu?” Tôi chợt hiểu ra. Anh ấy bình tĩnh nói tiếp: “Mặc kệ người khác có nói gì, mặc kệ ‘thầy bói’ có nói thế nào, hãy nhớ rằng, vận mệnh của bạn nằm trong tay chính bạn chứ không phải trong miệng người khác. Đây là vận mệnh!” ★ Ý nghĩa của từ “đấu tranh” là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用努力去争取 (Sử dụng nỗ lực, cố gắng đi tranh thủ, phấn đấu giành lấy)
- B. 服从命运安排 (Phục tùng, tuân theo số phận, vận mệnh sắp xếp, bố trí)
- C. 做自己想做的 (Làm, chế tạo tự mình, bản thân muốn làm, chế tạo)
- D. 抓住身边机会 (Nắm bắt được, chớp lấy (cơ hội) bên cạnh, bên mình cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (用努力去争取 — Chiến đấu hết mình).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H4-TGTL-01
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
人与人 / 更……了 / 使 / 网络 / 之间的 / 距离 / 近
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAInternet đã đưa mọi người đến gần nhau hơn.
✓ Đáp án chuẩn 网络使人与人之间的距离更近了。
• Câu đề bài: 人与人 / 更……了 / 使 / 网络 / 之间的 / 距离 / 近
• Nghĩa tiếng Việt: Internet đã đưa mọi người đến gần nhau hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 网络 (wǎng luò — mạng lưới, mạng internet)
- Liên từ nối mệnh đề: 使 (shǐ — khiến cho, làm cho)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 人与人 (Người và, cùng với người)
- Định ngữ bổ nghĩa: 之间的 (giữa, trong khoảng của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 距离 (jù lí — khoảng cách, cự ly)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 近 (jìn — gần)
- Động từ vị ngữ: 更……了 (hơn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “网络使人与人之间的距离更近了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc giảm cân có thể dễ dàng gây ra phản ứng nghiêm trọng về thể chất.
✓ Đáp án chuẩn 减肥药容易引起严重的身体反应。
• Câu đề bài: 反应 / 减肥药 / 容易 / 的 / 严重 / 身体 / 引起
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc giảm cân có thể dễ dàng gây ra phản ứng nghiêm trọng về thể chất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 减肥药 (thuốc giảm cân)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 容易 (róng yì — dễ dàng, thuận lợi)
- Danh từ: 引起 (yǐn qǐ — gây ra, khơi gợi)
- Danh từ: 严重 (yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Động từ vị ngữ: 反应 (fǎn yìng — phản ứng (hóa học, cơ thể)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “减肥药容易引起严重的身体反应。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là chiếc ghế được khách sạn cung cấp đặc biệt cho trẻ em.
✓ Đáp án chuẩn 这是饭店专门为儿童提供的椅子。
• Câu đề bài: 椅子 / 这是 / 专门 / 饭店 / 儿童 / 为 / 提供 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc ghế được khách sạn cung cấp đặc biệt cho trẻ em.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这是 (đây, này là, phải)
- Danh từ: 饭店 (fàndiàn — nhà hàng, quán ăn)
- Danh từ: 专门 (zhuān mén — chuyên môn, đặc biệt)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 为 (wèi / wéi — vì, để)
- Danh từ: 儿童 (ér tóng — trẻ em, thiếu nhi)
- Danh từ: 提供 (tí gōng — cung cấp, mang lại)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 椅子 (yǐ zi — cái ghế)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这是饭店专门为儿童提供的椅子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ này chưa bao giờ rời xa cha mẹ từ khi còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn 这孩子从小到大从来没离开过父母。
• Câu đề bài: 离开 / 这 / 从小到大 / 从来 / 过 / 父母 / 孩子 / 没
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ này chưa bao giờ rời xa cha mẹ từ khi còn nhỏ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这 (zhè — đây, này)
- Danh từ: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 从小到大 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ đến, tới to, lớn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 从来 (cóng lái — từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Động từ vị ngữ: 离开 (lí kāi — rời khỏi, rời đi)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 过 (guò — đã từng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 父母 (fùmǔ — cha mẹ, phụ mẫu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这孩子从小到大从来没离开过父母。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảnh sát sân bay đang kiểm tra lại hành lý của hành khách.
✓ Đáp án chuẩn 机场警察要重新检查乘客的行李箱。
• Câu đề bài: 行李箱 / 机场 / 重新 / 要 / 乘客 / 的 / 警察 / 检查
• Nghĩa tiếng Việt: Cảnh sát sân bay đang kiểm tra lại hành lý của hành khách.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 机场 (jī chǎng — sân bay)
- Danh từ: 警察 (jǐng chá — cảnh sát, công an)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Phó từ làm trạng ngữ: 重新 (chóng xīn — làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
- Động từ vị ngữ: 检查 (jiǎn chá — kiểm tra, rà soát)
- Danh từ: 乘客 (chéngkè — hành khách, khách đi tàu xe)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 行李箱 (xíng li xiāng — va li)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “机场警察要重新检查乘客的行李箱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng từ chối đơn xin tốt nghiệp sớm của anh.
✓ Đáp án chuẩn 校长拒绝了他要求提前毕业的申请。
• Câu đề bài: 校长 / 他 / 提前 / 申请 / 毕业 / 的 / 要求 / 拒绝了
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng từ chối đơn xin tốt nghiệp sớm của anh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 校长 (xiào zhǎng — hiệu trưởng)
- Động từ vị ngữ: 拒绝了 (từ chối, cự tuyệt rồi)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
- Danh từ: 提前 (tí qián — trước thời hạn, làm sớm hơn)
- Động từ vị ngữ: 毕业 (bì yè — tốt nghiệp)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 申请 (shēn qǐng — xin, nộp đơn xin)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “校长拒绝了他要求提前毕业的申请。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một cửa hàng 24 giờ gần trường học.
✓ Đáp án chuẩn 学校附近有一家24小时开门的商店。
• Câu đề bài: 学校 / 商店 / 有 / 开门 / 24小时 / 的 / 附近 / 一家
• Nghĩa tiếng Việt: Có một cửa hàng 24 giờ gần trường học.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 学校 (xué xiào — trường học)
- Danh từ: 附近 (fù jìn — gần đây, lân cận)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一家 (một nhà, gia đình)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 24小时 (Tiếng đồng hồ)
- Từ đơn: 开门 (kāimén — mở cửa)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 商店 (shāng diàn — cửa hàng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “学校附近有一家24小时开门的商店。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác quốc gia nên cấm trẻ em truy cập các trang web không lành mạnh.
✓ Đáp án chuẩn 国家应该禁止儿童进入不健康的网站。
• Câu đề bài: 禁止 / 应该 / 网站 / 儿童 / 进入 / 国家 / 不健康的
• Nghĩa tiếng Việt: Các quốc gia nên cấm trẻ em truy cập các trang web không lành mạnh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 国家 (guó jiā — đất nước)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Danh từ: 禁止 (jìn zhǐ — cấm, nghiêm cấm)
- Danh từ: 儿童 (ér tóng — trẻ em, thiếu nhi)
- Động từ vị ngữ: 进入 (jìnrù — tiến vào, bước vào (giai đoạn)
- Định ngữ bổ nghĩa: 不健康的 (Không khỏe mạnh, lành mạnh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 网站 (wǎng zhàn — trang web, website)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “国家应该禁止儿童进入不健康的网站。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười vợ cảm thấy không có sự khác biệt về chất lượng của hai món đồ nội thất.
✓ Đáp án chuẩn 妻子觉得这两种家具的质量没什么区别。
• Câu đề bài: 妻子 / 这 / 家具 / 两种 / 的 / 质量 / 区别 / 没什么 / 觉得
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ cảm thấy không có sự khác biệt về chất lượng của hai món đồ nội thất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妻子 (qīzi — vợ)
- Động từ vị ngữ: 觉得 (jué de — cảm thấy)
- Đại từ: 这 (zhè — đây, này)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 两种 (hai (dùng trước lượng từ) loại, kiểu)
- Danh từ: 家具 (jiā jù — đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
- Cụm từ / Đại từ: 没什么 (méi shénme — không có gì, không sao đâu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妻子觉得这两种家具的质量没什么区别。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà được biết về các sự kiện lớn trong và ngoài nước qua các chương trình truyền hình.
✓ Đáp án chuẩn 奶奶通过电视节目了解国内外发生的大事。
• Câu đề bài: 通过 / 奶奶 / 了解 / 国内外 / 电视 / 的 / 大事 / 发生 / 节目
• Nghĩa tiếng Việt: Bà được biết về các sự kiện lớn trong và ngoài nước qua các chương trình truyền hình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 奶奶 (nǎi nai — bà)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 通过 (tōng guò — thông qua, nhờ có)
- Danh từ: 电视 (diàn shì — vô tuyến, truyền hình)
- Danh từ: 节目 (jié mù — chương trình)
- Động từ vị ngữ: 了解 (liǎo jiě — thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 国内外 (bên ngoài trong nước, nội địa)
- Danh từ: 发生 (fā shēng — xảy ra, phát sinh)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 大事 (dàshì — việc lớn, đại sự)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “奶奶通过电视节目了解国内外发生的大事。”
• Câu đề bài: 【关键词】:撞 (đánh)
• Nghĩa tiếng Việt: Vận động viên bị đánh gục. (Hai cầu thủ bóng đá va chạm trên sân cỏ)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “撞” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Hai cầu thủ bóng đá va chạm trên sân cỏ) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “那个运动员被人撞倒了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà hàng cung cấp đồ uống miễn phí cho khách.
✓ Đáp án chuẩn 餐厅为客人提供免费饮料。
• Câu đề bài: 【关键词】:免费 (miễn phí)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà hàng cung cấp đồ uống miễn phí cho khách. (Ly nước giải khát mát lạnh miễn phí tại nhà hàng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “免费” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Ly nước giải khát mát lạnh miễn phí tại nhà hàng) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “餐厅为客人提供免费饮料。”
• Câu đề bài: 【关键词】:禁止 (bị cấm)
• Nghĩa tiếng Việt: Cấm đỗ xe bên đường. (Biển báo cấm đỗ xe bên lề đường phố)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “禁止” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Biển báo cấm đỗ xe bên lề đường phố) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “马路旁边禁止停车。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó rất nhiều trái cây tươi trong siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn 超市里有很多新鲜水果。
• Câu đề bài: 【关键词】:新鲜 (tươi)
• Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều trái cây tươi trong siêu thị. (Quầy trái cây tươi ngon tại siêu thị)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “新鲜” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Quầy trái cây tươi ngon tại siêu thị) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “超市里有很多新鲜水果。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên bán hàng phục vụ khách hàng nhiệt tình.
✓ Đáp án chuẩn 售货员热情地为顾客服务。
• Câu đề bài: 【关键词】:售货员 (nhân viên bán hàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên bán hàng phục vụ khách hàng nhiệt tình. (Nhân viên bán hàng nhiệt tình tư vấn quần áo)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa “售货员” kết hợp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (Nhân viên bán hàng nhiệt tình tư vấn quần áo) để đặt câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Câu mẫu chuẩn BLCUP: “售货员热情地为顾客服务。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H4-TGTL-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile