Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H43004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Cuốn từ điển hôm nay mua ở hiệu sách bao nhiêu tiền thế? Nữ: Không đắt đâu, sau khi giảm giá chỉ có 55 tệ thôi. Hỏi: Giá gốc của cuốn từ điển đó là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:不贵,打完折以后只要五十五块。" (nǚ : bù guì , dǎ wán zhé yǐ hòu zhǐ yào wǔ shí wǔ kuài 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn từ điển hôm nay mua ở hiệu sách bao nhiêu tiền thế? Nữ: Không đắt đâu, sau khi giảm giá chỉ có 55 tệ thôi. Hỏi: Giá gốc của cuốn từ điển đó là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (比五十五块贵 — bǐ wǔ shí wǔ kuài guì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (五十五块), B (五十块), C (不清楚): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Ngày mai đi leo núi, bạn đã chuẩn bị xong chưa? Nam: Mình vẫn chưa chốt nữa, nếu mai thời tiết xấu thì mình không đi đâu. Hỏi: Ngày mai người nam định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:我还没确定呢,要是明天天气不好,我就不去了。" (nán : wǒ hái méi què dìng ne , yào shì míng tiān tiān qì bù hǎo , wǒ jiù bù qù le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai đi leo núi, bạn đã chuẩn bị xong chưa? Nam: Mình vẫn chưa chốt nữa, nếu mai thời tiết xấu thì mình không đi đâu. Hỏi: Ngày mai người nam định làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (看天气决定是否去爬山 — kàn tiān qì jué dìng shì fǒu qù pá shān): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (去商店买东西), C (一定会去爬山), D (去医院看病): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô bé trong bức ảnh này là em gái bạn à? Nữ: Không phải, đó là ảnh hồi nhỏ của mình đấy, lúc đó mình mới 5 tuổi thôi. Hỏi: Có thể biết điều gì về bức ảnh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:不是,那是我小时候的照片,那时候我才五岁。" (nǚ : bú shì , nà shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn , nà shí hòu wǒ cái wǔ suì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô bé trong bức ảnh này là em gái bạn à? Nữ: Không phải, đó là ảnh hồi nhỏ của mình đấy, lúc đó mình mới 5 tuổi thôi. Hỏi: Có thể biết điều gì về bức ảnh?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (照片里的女孩是女的本人 — zhào piàn lǐ de nǚ hái shì nǚ de běn rén): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (照片里是妹妹), C (照片是男的拍的), D (照片已经很旧了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Vừa nãy anh đi đâu thế? Em gọi điện thoại cũng không thấy nghe máy. Nam: Ngại quá, vừa nãy anh đang lái xe, điện thoại để ở ghế sau. Hỏi: Tại sao vừa nãy người nam không nghe điện thoại?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:不好意思,我在开车,手机放在后座了。" (nán : bù hǎo yì sī , wǒ zài kāi chē , shǒu jī fàng zài hòu zuò le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy anh đi đâu thế? Em gọi điện thoại cũng không thấy nghe máy. Nam: Ngại quá, vừa nãy anh đang lái xe, điện thoại để ở ghế sau. Hỏi: Tại sao vừa nãy người nam không nghe điện thoại?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (他在开车 — tā zài kāi chē): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (他在睡觉), B (手机没电了), D (他在开会): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô Vương ơi, bây giờ cô có tiện không ạ? Em có mấy câu hỏi muốn xin cô chỉ giáo. Nữ: Bây giờ cô đang bận họp, sau 3 giờ chiều em quay lại gặp cô nhé. Hỏi: Họ gặp nhau vào lúc nào thì hợp lý?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:我现在正忙着开会,下午三点以后再来找我吧。" (nǚ : wǒ xiàn zài zhèng máng zhe kāi huì , xià wǔ sān diǎn yǐ hòu zài lái zhǎo wǒ ba 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, bây giờ cô có tiện không ạ? Em có mấy câu hỏi muốn xin cô chỉ giáo. Nữ: Bây giờ cô đang bận họp, sau 3 giờ chiều em quay lại gặp cô nhé. Hỏi: Họ gặp nhau vào lúc nào thì hợp lý?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (下午三点以后 — xià wǔ sān diǎn yǐ hòu): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (现在), B (上午十点), C (明天上午): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trận bóng đá này tuyệt vời quá, chúng mình có nên ăn mừng một chút không? Nam: Được đấy, đi ăn lẩu nhé? Mình nhớ gần đây có một quán hương vị ngon lắm. Hỏi: Người nam gợi ý đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:好啊,去吃火锅怎么样?我记得附近有一家味道很不错。" (nán : hǎo a , qù chī huǒ guō zěn me yàng ? wǒ jì de fù jìn yǒu yī jiā wèi dào hěn bú cuò 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trận bóng đá này tuyệt vời quá, chúng mình có nên ăn mừng một chút không? Nam: Được đấy, đi ăn lẩu nhé? Mình nhớ gần đây có một quán hương vị ngon lắm. Hỏi: Người nam gợi ý đi làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (去吃火锅 — qù chī huǒ guō): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (去踢足球), C (看电影), D (去买衣服): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Để chuẩn bị cho kỳ thi lần này, mấy hôm nay mình hầu như chẳng ngủ ngon giấc được. Nữ: Đừng lo lắng quá, chỉ cần bình thường ôn tập chăm chỉ thì chắc chắn không có vấn đề gì đâu. Hỏi: Người nữ muốn bày tỏ ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:别太担心了,只要平时认真复习,一定没问题的。" (nǚ : bié tài dān xīn le , zhǐ yào píng shí rèn zhēn fù xí , yí dìng méi wèn tí de 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Để chuẩn bị cho kỳ thi lần này, mấy hôm nay mình hầu như chẳng ngủ ngon giấc được. Nữ: Đừng lo lắng quá, chỉ cần bình thường ôn tập chăm chỉ thì chắc chắn không có vấn đề gì đâu. Hỏi: Người nữ muốn bày tỏ ý gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (鼓励男的 — gǔ lì nán de): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (批评男的), C (想和男的一起复习), D (对考试没信心): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh thấy chiếc áo sơ mi này có hợp với em không? Nam: Màu sắc thì đẹp nhưng hơi rộng một chút. Hỏi: Người nam thấy chiếc áo sơ mi thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:颜色不错,但稍微有点儿大。" (nán : yán sè bù cuò , dàn shāo wēi yǒu diǎn ér dà 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy chiếc áo sơ mi này có hợp với em không? Nam: Màu sắc thì đẹp nhưng hơi rộng một chút. Hỏi: Người nam thấy chiếc áo sơ mi thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (不太合适 — bù tài hé shì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (太小了), B (颜色不好看), D (非常满意): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, chúng mình chụp vài tấm ảnh lưu niệm nhé? Nữ: Ý hay đấy, lấy giúp em chiếc máy ảnh qua đây. Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:这儿的风景真美,我们要不要拍几张照片留作纪念?女:好主意,帮我把相机拿过来。" (nán : zhè ér de fēng jǐng zhēn měi , wǒ men yào bù yào pāi jǐ zhāng zhào piàn liú zuò jì niàn ? nǚ : hǎo zhǔ yì , bāng wǒ bǎ xiàng jī ná guò lái 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phong cảnh ở đây đẹp thật đấy, chúng mình chụp vài tấm ảnh lưu niệm nhé? Nữ: Ý hay đấy, lấy giúp em chiếc máy ảnh qua đây. Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (在准备拍照 — zài zhǔn bèi pāi zhào): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (在洗照片), B (在买相机), C (在画画): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tiểu Lý, tiếng Trung của bạn nói ngày càng lưu loát rồi đấy, bạn học ở đâu thế? Nam: Cảm ơn nhé, ngày nào mình cũng kiên trì nghe băng ghi âm, lại còn tham gia câu lạc bộ tiếng Trung nữa. Hỏi: Người nam nâng cao trình độ tiếng Trung bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:谢谢,我每天坚持听录音,还参加了一个中文角。" (nán : xiè xiè , wǒ měi tiān jiān chí tīng lù yīn , hái cān jiā le yí gè zhōng wén jiǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, tiếng Trung của bạn nói ngày càng lưu loát rồi đấy, bạn học ở đâu thế? Nam: Cảm ơn nhé, ngày nào mình cũng kiên trì nghe băng ghi âm, lại còn tham gia câu lạc bộ tiếng Trung nữa. Hỏi: Người nam nâng cao trình độ tiếng Trung bằng cách nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (多听多练 — duō tīng duō liàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (去中国留学), C (只看书), D (没学过): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, tôi muốn làm một tấm thẻ mượn sách thì cần mang theo giấy tờ gì ạ? Nữ: Anh mang theo căn cước công dân và hai tấm ảnh 1 inch là được. Hỏi: Làm thẻ mượn sách cần những gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:带上你的身份证和两张一寸照片就可以了。" (nǚ : dài shàng nǐ de shēn fèn zhèng hé liǎng zhāng yī cùn zhào piàn jiù kě yǐ le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn làm một tấm thẻ mượn sách thì cần mang theo giấy tờ gì ạ? Nữ: Anh mang theo căn cước công dân và hai tấm ảnh 1 inch là được. Hỏi: Làm thẻ mượn sách cần những gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (身份证和照片 — shēn fèn zhèng hé zhào piàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (学生证), C (户口本), D (钱): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Vừa nãy anh nói chuyện với ai thế? Nam: Là anh Trương ở sát vách, anh ấy muốn nhờ anh sửa giúp máy tính. Hỏi: Anh Trương tìm người nam để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:是隔壁的张先生,他想请我帮忙修电脑。" (nán : shì gé bì de zhāng xiān shēng , tā xiǎng qǐng wǒ bāng máng xiū diàn nǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy anh nói chuyện với ai thế? Nam: Là anh Trương ở sát vách, anh ấy muốn nhờ anh sửa giúp máy tính. Hỏi: Anh Trương tìm người nam để làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (帮忙修电脑 — bāng máng xiū diàn nǎo): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (借钱), B (问路), D (一起吃饭): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao tiền điện tháng này lại tăng nhiều hơn tháng trước thế nhỉ? Nữ: Dạo này trời nóng nên bật điều hòa thường xuyên hơn. Hỏi: Tại sao tiền điện lại tăng lên?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:最近天气热,空调开得比较频繁。" (nǚ : zuì jìn tiān qì rè , kōng tiáo kāi de bǐ jiào pín fán 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao tiền điện tháng này lại tăng nhiều hơn tháng trước thế nhỉ? Nữ: Dạo này trời nóng nên bật điều hòa thường xuyên hơn. Hỏi: Tại sao tiền điện lại tăng lên?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (空调使用多 — kōng tiáo shǐ yòng duō): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (电费涨价了), B (家里多了电器), C (有人浪费电): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Đừng quên nhắc em chiều mai ra sân bay đón bố mẹ nhé. Nam: Yên tâm đi, anh đã ghi vào lịch trên điện thoại rồi. Hỏi: Ngày mai người nam phải làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:别忘了提醒我明天下午去机场接我父母。男:放心吧,我已经记在手机日历上了。" (nǚ : bié wàng le tí xǐng wǒ míng tiān xià wǔ qù jī chǎng jiē wǒ fù mǔ 。 nán : fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng jì zài shǒu jī rì lì shàng le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng quên nhắc em chiều mai ra sân bay đón bố mẹ nhé. Nam: Yên tâm đi, anh đã ghi vào lịch trên điện thoại rồi. Hỏi: Ngày mai người nam phải làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (去机场接父母 — qù jī chǎng jiē fù mǔ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (去机场送朋友), C (去买机票), D (取消行程): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Phòng họp này nhỏ quá, không đủ chỗ cho ngần ấy người ngồi. Nữ: Đúng vậy, hay là chúng ta chuyển sang căn phòng rộng hơn ở đằng kia đi? Hỏi: Họ định làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:确实是,要不我们换到大一点儿的那个房间去?" (nǚ : què shí shì , yào bù wǒ men huàn dào dà yī diǎn ér de nà ge fáng jiān qù ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng họp này nhỏ quá, không đủ chỗ cho ngần ấy người ngồi. Nữ: Đúng vậy, hay là chúng ta chuyển sang căn phòng rộng hơn ở đằng kia đi? Hỏi: Họ định làm thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (换房间 — huàn fáng jiān): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (取消会议), C (站着开会), D (多加凳子): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bản báo cáo này bạn đã viết xong chưa? Vừa nãy giám đốc qua hỏi đấy. Nữ: Còn thiếu một chút nữa thôi, cho mình thêm 20 phút nữa, chắc chắn sẽ viết xong. Hỏi: Người nữ cần thêm bao lâu nữa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:还差一点儿,再给我二十分钟,肯定能写好。" (nǚ : hái chà yì diǎn er , zài gěi wǒ èr shí fēn zhōng , kěn dìng néng xiě hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản báo cáo này bạn đã viết xong chưa? Vừa nãy giám đốc qua hỏi đấy. Nữ: Còn thiếu một chút nữa thôi, cho mình thêm 20 phút nữa, chắc chắn sẽ viết xong. Hỏi: Người nữ cần thêm bao lâu nữa?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (二十分钟 — èr shí fēn zhōng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (十分钟), B (一个小时), D (马上就好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh làm việc ở công ty này bao lâu rồi? Nam: Khoảng 5 năm rồi, lúc mới vào vẫn chưa quen lắm, nhưng giờ đã rất quen rồi. Hỏi: Hiện giờ người nam cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:差不多五年了,刚来的时候还不太适应,现在已经很习惯了。" (nán : chà bu duō wǔ nián le , gāng lái de shí hòu hái bù tài shì yìng , xiàn zài yǐ jīng hěn xí guàn le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh làm việc ở công ty này bao lâu rồi? Nam: Khoảng 5 năm rồi, lúc mới vào vẫn chưa quen lắm, nhưng giờ đã rất quen rồi. Hỏi: Hiện giờ người nam cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (已经很习惯了 — yǐ jīng hěn xí guàn le): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (还是不适应), B (非常想换工作), C (刚来没多久): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cuối tuần chúng mình đi biển chơi nhé, nghe nói hải sản ở đó ngon lắm. Nữ: Được đấy, nhưng nhớ mang thêm chiếc áo khoác nhé, buổi tối ở bờ biển gió to lắm. Hỏi: Người nữ nhắc người nam mang theo thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:好啊,不过记得多带件外套,海边晚上风大。" (nǚ : hǎo a , bù guò jì de duō dài jiàn wài tào , hǎi biān wǎn shàng fēng dà 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần chúng mình đi biển chơi nhé, nghe nói hải sản ở đó ngon lắm. Nữ: Được đấy, nhưng nhớ mang thêm chiếc áo khoác nhé, buổi tối ở bờ biển gió to lắm. Hỏi: Người nữ nhắc người nam mang theo thứ gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (带外套 — dài wài tào): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (带雨伞), C (带防晒霜), D (带游泳衣): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hoa quả anh vừa mua ngọt thật đấy, mua ở đâu thế? Nam: Ngay ở siêu thị mới mở dưới lầu công ty mình đấy, hoa quả ở đó cực kỳ tươi ngon. Hỏi: Hoa quả ở siêu thị đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:就是在公司楼下那家新开的超市,他们那儿的水果特别新鲜。" (nán : jiù shì zài gōng sī lóu xià nà jiā xīn kāi de chāo shì , tā men nà ér de shuǐ guǒ tè bié xīn xiān 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hoa quả anh vừa mua ngọt thật đấy, mua ở đâu thế? Nam: Ngay ở siêu thị mới mở dưới lầu công ty mình đấy, hoa quả ở đó cực kỳ tươi ngon. Hỏi: Hoa quả ở siêu thị đó thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (特别新鲜 — tè bié xīn xiān): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (很贵), C (种类很少), D (味道一般): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Trương, sao sắc mặt bạn trông kém thế, có phải bị ốm rồi không? Nữ: Không sao đâu, chắc tại tối qua ngủ không ngon giấc nên đầu hơi đau một chút. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:没关系,可能是昨晚没睡好,头有点儿疼。" (nǚ : méi guān xì , kě néng shì zuó wǎn méi shuì hǎo , tóu yǒu diǎn ér téng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, sao sắc mặt bạn trông kém thế, có phải bị ốm rồi không? Nữ: Không sao đâu, chắc tại tối qua ngủ không ngon giấc nên đầu hơi đau một chút. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (没睡好,头疼 — méi shuì hǎo , tóu téng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (感冒了), B (工作太忙), D (心情不好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hội chợ tuyển dụng lần này đông người thật đấy! Nữ: Đúng vậy, hy vọng mình cũng tìm được một công việc lý tưởng. Hỏi: Người nữ đến đây để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:是啊,希望我也能找到一份理想的工作。" (nǚ : shì a , xī wàng wǒ yě néng zhǎo dào yī fèn lǐ xiǎng de gōng zuò 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hội chợ tuyển dụng lần này đông người thật đấy! Nữ: Đúng vậy, hy vọng mình cũng tìm được một công việc lý tưởng. Hỏi: Người nữ đến đây để làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (找工作 — zhǎo gōng zuò): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (找朋友), B (买东西), C (看热闹): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chiếc áo này đang giảm 50% (đánh 5 chiết), anh có mua không? Nam: Giảm 50% cơ à? Thế thì rẻ quá, lấy giúp anh một chiếc cỡ M nhé. Hỏi: Giá hiện tại của chiếc áo là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:这件衣服打五折,你要买吗?" (nǚ : zhè jiàn yī fú dǎ wǔ zhé , nǐ yào mǎi ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo này đang giảm 50% (đánh 5 chiết), anh có mua không? Nam: Giảm 50% cơ à? Thế thì rẻ quá, lấy giúp anh một chiếc cỡ M nhé. Hỏi: Giá hiện tại của chiếc áo là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (原价的一半 — yuán jià de yí bàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (原价的五分之一), C (原价), D (很贵): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng mình đi ăn món Trung Quốc đi, lâu lắm rồi mình chưa được ăn sủi cảo. Nữ: Không vấn đề gì, mình biết gần đây có một tiệm sủi cảo nổi tiếng lắm. Hỏi: Người nam muốn ăn món gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:我们去吃中餐吧,我已经很久没吃饺子了。" (nán : wǒ men qù chī zhōng cān ba , wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi chī jiǎo zi le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng mình đi ăn món Trung Quốc đi, lâu lắm rồi mình chưa được ăn sủi cảo. Nữ: Không vấn đề gì, mình biết gần đây có một tiệm sủi cảo nổi tiếng lắm. Hỏi: Người nam muốn ăn món gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (饺子 — jiǎo zi): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (火锅), C (面条), D (炒饭): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Vừa nãy bạn có đi thư viện không? Đã trả sách chưa? Nam: Mình đi rồi, nhưng chiều nay thư viện không mở cửa. Hỏi: Hôm nay thư viện thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:去了,但是图书馆今天下午没开门。" (nán : qù le , dàn shì tú shū guǎn jīn tiān xià wǔ méi kāi mén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy bạn có đi thư viện không? Đã trả sách chưa? Nam: Mình đi rồi, nhưng chiều nay thư viện không mở cửa. Hỏi: Hôm nay thư viện thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (关门了 — guān mén le): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (很安静), B (人很多), D (搬家了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn nhìn rạp chiếu phim bên kia kìa, người xếp hàng đông thật đấy. Nữ: Chắc chắn là bộ phim mới công chiếu đang hot quá mà. Hỏi: Tại sao lại có nhiều người xếp hàng?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:一定是新上映的那部电影太火了。" (nǚ : yí dìng shì xīn shàng yìng de nà bù diàn yǐng tài huǒ le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn nhìn rạp chiếu phim bên kia kìa, người xếp hàng đông thật đấy. Nữ: Chắc chắn là bộ phim mới công chiếu đang hot quá mà. Hỏi: Tại sao lại có nhiều người xếp hàng?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (电影很火 — diàn yǐng hěn huǒ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (电影院搬家), B (电影院在搞活动), C (在买票去旅游): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa hè thời tiết oi bức, so với ly cà phê nóng hổi bốc khói, tôi vẫn thích một ly hồng trà chanh thêm đá hơn, vừa giải khát lại vừa mát lạnh. Hỏi: Vào mùa hè người nói thích uống gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "夏天天气炎热,相比于热气腾腾的咖啡,我还是更喜欢来一杯加冰的柠檬红茶,既解渴又清凉。" (xià tiān tiān qì yán rè , xiāng bǐ yú rè qì téng téng de kā fēi , wǒ hái shì gèng xǐ huān lái yī bēi jiā bīng de níng méng hóng chá , jì jiě kě yòu qīng liáng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mùa hè thời tiết oi bức, so với ly cà phê nóng hổi bốc khói, tôi vẫn thích một ly hồng trà chanh thêm đá hơn, vừa giải khát lại vừa mát lạnh. Hỏi: Vào mùa hè người nói thích uống gì hơn?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (冰柠檬红茶 — bīng níng méng hóng chá): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (热咖啡), C (热牛奶), D (绿豆汤): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Học ngôn ngữ chỉ đọc sách làm bài tập thôi là chưa đủ. Muốn thực sự nắm vững tiếng Trung thì phải mạnh dạn mở lời, mỗi ngày tìm bạn cùng luyện khẩu ngữ mới nâng cao nhanh chóng được. Hỏi: Người nói cho rằng làm thế nào mới nhanh chóng nâng cao tiếng Trung?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "要想真正掌握中文,必须敢于开口,每天找语伴练习口语才能快速提高。" (yào xiǎng zhēn zhèng zhǎng wò zhōng wén , bì xū gǎn yú kāi kǒu , měi tiān zhǎo yǔ bàn liàn xí kǒu yǔ cái néng kuài sù tí gāo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Học ngôn ngữ chỉ đọc sách làm bài tập thôi là chưa đủ. Muốn thực sự nắm vững tiếng Trung thì phải mạnh dạn mở lời, mỗi ngày tìm bạn cùng luyện khẩu ngữ mới nâng cao nhanh chóng được. Hỏi: Người nói cho rằng làm thế nào mới nhanh chóng nâng cao tiếng Trung?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (多开口练习口语 — duō kāi kǒu liàn xí kǒu yǔ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (只看语法书), C (每天背词典), D (少参加考试): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Theo bản tin dự báo mới nhất của đài khí tượng, do ảnh hưởng của không khí lạnh mạnh, ngày mai trên toàn tỉnh sẽ có mưa vừa đến mưa to kèm theo gió lớn, khi ra ngoài xin nhớ mang theo đồ đi mưa. Hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "据气象台最新预报,受强冷空气影响,明天全省范围将有中到大雨并伴有大风,出行请记得携带雨具。" (jù qì xiàng tái zuì xīn yù bào , shòu qiáng lěng kōng qì yǐng xiǎng , míng tiān quán shěng fàn wéi jiāng yǒu zhōng dào dà yǔ bìng bàn yǒu dà fēng , chū xíng qǐng jì de xié dài yǔ jù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bản tin dự báo mới nhất của đài khí tượng, do ảnh hưởng của không khí lạnh mạnh, ngày mai trên toàn tỉnh sẽ có mưa vừa đến mưa to kèm theo gió lớn, khi ra ngoài xin nhớ mang theo đồ đi mưa. Hỏi: Thời tiết ngày mai thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (有中到大雨和大风 — yǒu zhōng dào dà yǔ hé dà fēng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (晴朗温暖), B (会下鹅毛大雪), D (高温干旱): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tuần sau là phải nộp tiểu luận học kỳ rồi, chiều nay tôi định đến thư viện trường tra cứu một số tài liệu chuyên ngành, tiện thể mượn hai cuốn sách tham khảo liên quan. Hỏi: Chiều nay người nói định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "下周就要交学期论文了,我今天下午准备去校图书馆查阅一些专业资料,顺便借两本相关的参考书。" (xià zhōu jiù yào jiāo xué qī lùn wén le , wǒ jīn tiān xià wǔ zhǔn bèi qù xiào tú shū guǎn chá yuè yī xiē zhuān yè zī liào , shùn biàn jiè liǎng běn xiāng guān de cān kǎo shū 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau là phải nộp tiểu luận học kỳ rồi, chiều nay tôi định đến thư viện trường tra cứu một số tài liệu chuyên ngành, tiện thể mượn hai cuốn sách tham khảo liên quan. Hỏi: Chiều nay người nói định đi đâu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (校图书馆 — xiào tú shū guǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (邮局), B (电影院), C (体育馆): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sự sống nằm ở vận động. Kiên trì tham gia rèn luyện thể thao 3 đến 4 lần mỗi tuần không chỉ giúp tăng cường thể chất mà còn giúp cả cơ thể lẫn tinh thần luôn giữ được sự trẻ trung và tràn đầy sức sống. Hỏi: Kiên trì rèn luyện thể thao có lợi ích gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "坚持每周参加三到四次体育锻炼,不仅能增强体质,更能让人身心保持年轻和活力。" (jiān chí měi zhōu cān jiā sān dào sì cì tǐ yù duàn liàn , bù jǐn néng zēng qiáng tǐ zhì , gèng néng ràng rén shēn xīn bǎo chí nián qīng hé huó lì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự sống nằm ở vận động. Kiên trì tham gia rèn luyện thể thao 3 đến 4 lần mỗi tuần không chỉ giúp tăng cường thể chất mà còn giúp cả cơ thể lẫn tinh thần luôn giữ được sự trẻ trung và tràn đầy sức sống. Hỏi: Kiên trì rèn luyện thể thao có lợi ích gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (增强体质并保持活力 — zēng qiáng tǐ zhì bìng bǎo chí huó lì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (节省生活费用), C (减少睡眠时间), D (代替日常饮食): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chiếc điện thoại thông minh mới ra mắt này có cấu hình rất cao, hơn nữa hiện đang đúng dịp khuyến mãi nên chỉ có hơn 1.000 tệ, tỷ lệ hiệu năng trên giá thành cực kỳ cao, vô cùng rẻ và đáng tiền. Hỏi: Có thể biết gì về chiếc điện thoại thông minh này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "这款新上市的智能手机配置很高,而且现在赶上促销活动只要一千多元,性价比极高,非常便宜实惠。" (zhè kuǎn xīn shàng shì de zhì néng shǒu jī pèi zhì hěn gāo , ér qiě xiàn zài gǎn shàng cù xiāo huó dòng zhǐ yào yī qiān duō yuán , xìng jià bǐ jí gāo , fēi cháng pián yi shí huì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại thông minh mới ra mắt này có cấu hình rất cao, hơn nữa hiện đang đúng dịp khuyến mãi nên chỉ có hơn 1.000 tệ, tỷ lệ hiệu năng trên giá thành cực kỳ cao, vô cùng rẻ và đáng tiền. Hỏi: Có thể biết gì về chiếc điện thoại thông minh này?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (性价比很高 — xìng jià bǐ hěn gāo): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (价格极其昂贵), C (质量非常差), D (已经停产了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dù là rèn luyện thói quen đọc sách hay thói quen ngủ sớm dậy sớm, kiểu làm việc bữa đực bữa cái (“ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới”) là không được, chỉ có kiên trì bền bỉ mới đạt được hiệu quả. Hỏi: Điều quan trọng nhất khi rèn luyện thói quen tốt là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "无论是养成阅读的习惯还是早睡早起的习惯,三天打鱼两天晒网是不行的,唯有持之以恒才能收到成效。" (wú lùn shì yǎng chéng yuè dú de xí guàn hái shì zǎo shuì zǎo qǐ de xí guàn , sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng shì bù xíng de , wéi yǒu chí zhī yǐ héng cái néng shōu dào chéng xiào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù là rèn luyện thói quen đọc sách hay thói quen ngủ sớm dậy sớm, kiểu làm việc bữa đực bữa cái (“ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới”) là không được, chỉ có kiên trì bền bỉ mới đạt được hiệu quả. Hỏi: Điều quan trọng nhất khi rèn luyện thói quen tốt là gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (持之以恒地坚持 — chí zhī yǐ héng de jiān chí): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (找朋友监督自己), B (购买昂贵的书籍), D (每天只学五分钟): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVừa mới đến một thành phố hoàn toàn xa lạ, anh ấy phải mất hai ba tháng mới dần thích nghi được với nhịp sống và thói quen ăn uống ở địa phương.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "刚到一个完全陌生的新城市,他花了两三个月才慢慢( 适应 )了当地的生活节奏和饮食习惯。" (gāng dào yí gè wán quán mò shēng de xīn chéng shì , tā huā le liǎng sān gè yuè cái màn màn ( shì yìng ) le dāng dì de shēng huó jié zòu hé yǐn shí xí guàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vừa mới đến một thành phố hoàn toàn xa lạ, anh ấy phải mất hai ba tháng mới dần thích nghi được với nhịp sống và thói quen ăn uống ở địa phương.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (适应 — shì yìng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (表达), B (满足), C (坚持): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù làm bất cứ việc gì, chỉ cần xác định đúng mục tiêu và nỗ lực kiên trì đến cùng thì cuối cùng nhất định sẽ đạt được thành tích xuất sắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "无论做什么事情,只要认准了正确的目标并努力( 坚持 )下去,最后就一定能取得优异的成绩。" (wú lùn zuò shén me shì qíng , zhǐ yào rèn zhǔn le zhèng què de mù biāo bìng nǔ lì ( jiān chí ) xià qù , zuì hòu jiù yí dìng néng qǔ dé yōu yì de chéng jì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Dù làm bất cứ việc gì, chỉ cần xác định đúng mục tiêu và nỗ lực kiên trì đến cùng thì cuối cùng nhất định sẽ đạt được thành tích xuất sắc.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (坚持 — jiān chí): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (放弃), C (拒绝), D (怀疑): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhịp sống hàng ngày của con người hiện đại vô cùng hối hả, đặc biệt là giới trẻ đi làm ở các đô thị lớn, áp lực công việc lại càng nổi cộm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "现代人每天的生活节奏非常快,( 尤其 )是生活在大都市的年轻上班族,工作压力尤为突出。" (xiàn dài rén měi tiān de shēng huó jié zòu fēi cháng kuài ,( yóu qí ) shì shēng huó zài dà dū shì de nián qīng shàng bān zú , gōng zuò yā lì yóu wéi tū chū 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhịp sống hàng ngày của con người hiện đại vô cùng hối hả, đặc biệt là giới trẻ đi làm ở các đô thị lớn, áp lực công việc lại càng nổi cộm.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (尤其 — yóu qí): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (难道), C (究竟), D (顺便): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐêm dạ hội tốt nghiệp đại học lần này được tổ chức vô cùng thành công, sự tương tác giữa trên sân khấu và dưới khán đài đã làm phong phú đáng kể đời sống văn hóa ngoại khóa của các bạn sinh viên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这次大学毕业晚会办得非常成功,台上台下的互动极大地( 丰富 )了同学们的课余文化生活。" (zhè cì dà xué bì yè wǎn huì bàn de fēi cháng chéng gōng , tái shàng tái xià de hù dòng jí dà de ( fēng fù ) le tóng xué men de kè yú wén huà shēng huó 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đêm dạ hội tốt nghiệp đại học lần này được tổ chức vô cùng thành công, sự tương tác giữa trên sân khấu và dưới khán đài đã làm phong phú đáng kể đời sống văn hóa ngoại khóa của các bạn sinh viên.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (丰富 — fēng fù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (限制), B (减少), D (浪费): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi con cái gặp vấp ngã trong học tập, sự khích lệ và ghi nhận kịp thời của cha mẹ thường mang lại hiệu quả tốt hơn nhiều so với những lời phê bình nghiêm khắc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "当孩子在学习中遇到挫折时,父母及时的( 鼓励 )与肯定往往比严厉的批评更有效果。" (dāng hái zi zài xué xí zhōng yù dào cuò zhé shí , fù mǔ jí shí de ( gǔ lì ) yǔ kěn dìng wǎng wǎng bǐ yán lì de pī píng gèng yǒu xiào guǒ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi con cái gặp vấp ngã trong học tập, sự khích lệ và ghi nhận kịp thời của cha mẹ thường mang lại hiệu quả tốt hơn nhiều so với những lời phê bình nghiêm khắc.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (鼓励 — gǔ lì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (拒绝), B (反对), C (怀疑): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thanh toán di động, tiêu dùng không tiền mặt đã trở nên vô cùng phổ biến trên phạm vi toàn quốc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "随着移动支付技术的飞速发展,无现金消费在全国范围内已经变得极为( 普遍 )。" (suí zhe yí dòng zhī fù jì shù de fēi sù fā zhǎn , wú xiàn jīn xiāo fèi zài quán guó fàn wéi nèi yǐ jīng biàn de jí wéi ( pǔ biàn )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thanh toán di động, tiêu dùng không tiền mặt đã trở nên vô cùng phổ biến trên phạm vi toàn quốc.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (普遍 — pǔ biàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (危险), C (严格), D (害羞): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp tình huống khẩn cấp bất ngờ, chúng ta cần giữ bình tĩnh, tuyệt đối đừng vì quá hoảng loạn mà làm lỡ mất thời cơ giải quyết tốt nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "在遇到突发紧急情况时,我们应当保持冷静,切勿因为过度慌张而( 耽误 )了最佳解决时机。" (zài yù dào tū fā jǐn jí qíng kuàng shí , wǒ men yīng dāng bǎo chí lěng jìng , qiè wù yīn wèi guò dù huāng zhāng ér ( dān wù ) le zuì jiā jiě jué shí jī 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp tình huống khẩn cấp bất ngờ, chúng ta cần giữ bình tĩnh, tuyệt đối đừng vì quá hoảng loạn mà làm lỡ mất thời cơ giải quyết tốt nhất.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (耽误 — dān wù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (珍惜), C (获得), D (安排): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách khoa học này dùng ngôn ngữ sinh động, gần gũi dễ hiểu để giải thích cho độc giả nhiều hiện tượng tự nhiên bí ẩn trong vũ trụ bao la.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这本科学读物用通俗易懂的生动语言,向读者( 解释 )了浩瀚宇宙中许多神秘的自然现象。" (zhè běn kē xué dú wù yòng tōng sú yì dǒng de shēng dòng yǔ yán , xiàng dú zhě ( jiě shì ) le hào hàn yǔ zhòu zhōng xǔ duō shén mì de zì rán xiàn xiàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách khoa học này dùng ngôn ngữ sinh động, gần gũi dễ hiểu để giải thích cho độc giả nhiều hiện tượng tự nhiên bí ẩn trong vũ trụ bao la.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (解释 — jiě shì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (隐瞒), B (拒绝), D (批评): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong đàm phán thương mại, lời nói vừa phải giữ vững nguyên tắc vừa phải chú ý ngữ khí và cách thức, tuyệt đối không được làm tổn thương lòng tự trọng của đối phương.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "在商务谈判中,说话既要讲究原则,也要注意语气和方式,绝不能( 伤害 )对方的尊严。" (zài shāng wù tán pàn zhōng , shuō huà jì yào jiǎng jiū yuán zé , yě yào zhù yì yǔ qì hé fāng shì , jué bù néng ( shāng hài ) duì fāng de zūn yán 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong đàm phán thương mại, lời nói vừa phải giữ vững nguyên tắc vừa phải chú ý ngữ khí và cách thức, tuyệt đối không được làm tổn thương lòng tự trọng của đối phương.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (伤害 — shāng hài): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (保护), B (支持), C (赞美): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho dù ngày mai nhiệt độ giảm đột ngột thì hoạt động ngoài trời vẫn sẽ diễn ra bình thường theo lịch trình ban đầu, đề nghị mọi người chuẩn bị sẵn quần áo giữ ấm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "( 尽管 )明天的气温骤降,户外活动也将按照原定时间表正常进行,请大家备好防寒衣物。" (( jǐn guǎn ) míng tiān de qì wēn zhòu jiàng , hù wài huó dòng yě jiāng àn zhào yuán dìng shí jiān biǎo zhèng cháng jìn xíng , qǐng dà jiā bèi hǎo fáng hán yī wù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cho dù ngày mai nhiệt độ giảm đột ngột thì hoạt động ngoài trời vẫn sẽ diễn ra bình thường theo lịch trình ban đầu, đề nghị mọi người chuẩn bị sẵn quần áo giữ ấm.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (尽管 — jǐn guǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (因为), C (如果), D (既然): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第43题:排列顺序。
A. 所以经常运动的人往往更有精力和活力
B. 科学研究表明,规律的体育锻炼能够促进大脑分泌快乐激素
C. 不仅有助于减轻心理压力,还能提升工作与学习效率
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu khoa học chỉ ra rằng rèn luyện thể thao đều đặn giúp thúc đẩy não bộ tiết ra hormone hạnh phúc (B), không chỉ giúp giảm áp lực tâm lý mà còn nâng cao hiệu suất làm việc và học tập (C), vì vậy những người thường xuyên vận động thường tràn đầy tinh thần và sức sống hơn (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "科学研究表明,规律的体育锻炼能够促进大脑分泌快乐激素,不仅有助于减轻心理压力,还能提升工作与学习效率,所以经常运动的人往往更有精力和活力。" (kē xué yán jiū biǎo míng , guī lǜ de tǐ yù duàn liàn néng gòu cù jìn dà nǎo fēn mì kuài lè jī sù , bù jǐn yǒu zhù yú jiǎn qīng xīn lǐ yā lì , hái néng tí shēng gōng zuò yǔ xué xí xiào lǜ , suǒ yǐ jīng cháng yùn dòng de rén wǎng wǎng gèng yǒu jīng lì hé huó lì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng rèn luyện thể thao đều đặn giúp thúc đẩy não bộ tiết ra hormone hạnh phúc (B), không chỉ giúp giảm áp lực tâm lý mà còn nâng cao hiệu suất làm việc và học tập (C), vì vậy những người thường xuyên vận động thường tràn đầy tinh thần và sức sống hơn (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (A - B - C), C (C - A - B), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第44题:排列顺序。
A. 只有通过大量的听力和口语练习
B. 学习一门全新的外国语言并不是一件容易的事情
C. 才能真正克服心理障碍,做到流利自如地交流
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc một ngoại ngữ hoàn toàn mới không phải là chuyện dễ dàng (B), chỉ thông qua việc luyện tập nghe và nói thật nhiều (A) mới có thể thực sự vượt qua rào cản tâm lý và giao tiếp trôi chảy tự nhiên (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "学习一门全新的外国语言并不是一件容易的事情,只有通过大量的听力和口语练习,才能真正克服心理障碍,做到流利自如地交流。" (xué xí yī mén quán xīn de wài guó yǔ yán bìng bú shì yī jiàn róng yì de shì qíng , zhǐ yǒu tōng guò dà liàng de tīng lì hé kǒu yǔ liàn xí , cái néng zhēn zhèng kè fú xīn lǐ zhàng ài , zuò dào liú lì zì rú de jiāo liú 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Học một ngoại ngữ hoàn toàn mới không phải là chuyện dễ dàng (B), chỉ thông qua việc luyện tập nghe và nói thật nhiều (A) mới có thể thực sự vượt qua rào cản tâm lý và giao tiếp trôi chảy tự nhiên (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (B - A - C — B - A - C): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (C - B - A), B (A - B - C), D (B - C - A): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:排列顺序。
A. 然后按照事情的轻重缓急依次处理
B. 面对繁重复杂的工作任务时,千万不要自乱阵脚
C. 应该先静下心来列出一份详细的工作清单
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đối mặt với nhiệm vụ công việc nặng nề phức tạp, tuyệt đối đừng tự làm mình rối loạn (B), nên bình tĩnh lập ra một danh sách công việc chi tiết trước (C), sau đó xử lý lần lượt theo mức độ quan trọng và khẩn cấp của từng việc (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "面对繁重复杂的工作任务时,千万不要自乱阵脚,应该先静下心来列出一份详细的工作清单,然后按照事情的轻重缓急依次处理。" (miàn duì fán zhòng fù zá de gōng zuò rèn wù shí , qiān wàn bú yào zì luàn zhèn jiǎo , yīng gāi xiān jìng xià xīn lái liè chū yī fèn xiáng xì de gōng zuò qīng dān , rán hòu àn zhào shì qíng de qīng zhòng huǎn jí yī cì chǔ lǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đối mặt với nhiệm vụ công việc nặng nề phức tạp, tuyệt đối đừng tự làm mình rối loạn (B), nên bình tĩnh lập ra một danh sách công việc chi tiết trước (C), sau đó xử lý lần lượt theo mức độ quan trọng và khẩn cấp của từng việc (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (B - A - C), B (C - A - B), C (A - B - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第46题:排列顺序。
A. 并且能够在遇到挫折时给予我们继续前行的勇气
B. 真正的友谊如同一杯醇厚甘甜的热茶
C. 不仅能在寒冬中温暖我们的心灵
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình bạn đích thực giống như một tách trà nóng đậm đà ngọt dịu (B), không chỉ sưởi ấm tâm hồn chúng ta giữa mùa đông giá lạnh (C), mà còn tiếp thêm dũng khí để chúng ta vững bước tiến lên khi gặp vấp ngã (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "真正的友谊如同一杯醇厚甘甜的热茶,不仅能在寒冬中温暖我们的心灵,并且能够在遇到挫折时给予我们继续前行的勇气。" (zhēn zhèng de yǒu yì rú tóng yī bēi chún hòu gān tián de rè chá , bù jǐn néng zài hán dōng zhōng wēn nuǎn wǒ men de xīn líng , bìng qiě néng gòu zài yù dào cuò zhé shí jǐ yǔ wǒ men jì xù qián xíng de yǒng qì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tình bạn đích thực giống như một tách trà nóng đậm đà ngọt dịu (B), không chỉ sưởi ấm tâm hồn chúng ta giữa mùa đông giá lạnh (C), mà còn tiếp thêm dũng khí để chúng ta vững bước tiến lên khi gặp vấp ngã (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (C - A - B), C (A - B - C), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第47题:排列顺序。
A. 从而为保护地球家园贡献自己的一份力量
B. 我们每个人都应该在日常生活中养成节约资源的良好习惯
C. 比如离开房间时随手关灯、出门尽量选择公共交通工具
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người chúng ta đều nên hình thành thói quen tốt tiết kiệm tài nguyên trong sinh hoạt hàng ngày (B), ví dụ như tắt đèn khi rời khỏi phòng, ra ngoài cố gắng chọn phương tiện giao thông công cộng (C), từ đó đóng góp một phần sức lực của mình vào việc bảo vệ ngôi nhà Trái Đất (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我们每个人都应该在日常生活中养成节约资源的良好习惯,比如离开房间时随手关灯、出门尽量选择公共交通工具,从而为保护地球家园贡献自己的一份力量。" (wǒ men měi gè rén dōu yīng gāi zài rì cháng shēng huó zhōng yǎng chéng jié yuē zī yuán de liáng hǎo xí guàn , bǐ rú lí kāi fáng jiān shí suí shǒu guān dēng 、 chū mén jǐn liàng xuǎn zé gōng gòng jiāo tōng gōng jù , cóng ér wèi bǎo hù dì qiú jiā yuán gòng xiàn zì jǐ de yī fèn lì liàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi người chúng ta đều nên hình thành thói quen tốt tiết kiệm tài nguyên trong sinh hoạt hàng ngày (B), ví dụ như tắt đèn khi rời khỏi phòng, ra ngoài cố gắng chọn phương tiện giao thông công cộng (C), từ đó đóng góp một phần sức lực của mình vào việc bảo vệ ngôi nhà Trái Đất (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (A - B - C), C (C - B - A), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第48题:排列顺序。
A. 这样才能在激烈的市场竞争中始终立于不败之地
B. 一家企业要想实现长远而稳定的发展
C. 就必须不断根据市场需求进行产品创新与技术升级
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột doanh nghiệp muốn đạt được sự phát triển lâu dài và ổn định (B) thì bắt buộc phải không ngừng đổi mới sản phẩm và nâng cấp công nghệ theo nhu cầu thị trường (C), có như vậy mới luôn đứng vững ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "一家企业要想实现长远而稳定的发展,就必须不断根据市场需求进行产品创新与技术升级,这样才能在激烈的市场竞争中始终立于不败之地。" (yī jiā qǐ yè yào xiǎng shí xiàn cháng yuǎn ér wěn dìng de fā zhǎn , jiù bì xū bù duàn gēn jù shì chǎng xū qiú jìn xíng chǎn pǐn chuàng xīn yǔ jì shù shēng jí , zhè yàng cái néng zài jī liè de shì chǎng jìng zhēng zhōng shǐ zhōng lì yú bù bài zhī dì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một doanh nghiệp muốn đạt được sự phát triển lâu dài và ổn định (B) thì bắt buộc phải không ngừng đổi mới sản phẩm và nâng cấp công nghệ theo nhu cầu thị trường (C), có như vậy mới luôn đứng vững ở thế bất bại trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (C - A - B), B (A - B - C), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第49题:排列顺序。
A. 但是如果盲目节食,不仅无法达到健康减重的效果
B. 控制体重对于预防许多慢性疾病具有重要意义
C. 反而极有可能对身体的消化系统造成严重损害
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKiểm soát cân nặng có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính (B), nhưng nếu nhịn ăn mù quáng thì không những không đạt được hiệu quả giảm cân lành mạnh (A) mà trái lại còn rất dễ gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa của cơ thể (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "控制体重对于预防许多慢性疾病具有重要意义,但是如果盲目节食,不仅无法达到健康减重的效果,反而极有可能对身体的消化系统造成严重损害。" (kòng zhì tǐ zhòng duì yú yù fáng xǔ duō màn xìng jí bìng jù yǒu zhòng yào yì yì , dàn shì rú guǒ máng mù jié shí , bù jǐn wú fǎ dá dào jiàn kāng jiǎn zhòng de xiào guǒ , fǎn ér jí yǒu kě néng duì shēn tǐ de xiāo huà xì tǒng zào chéng yán zhòng sǔn hài 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kiểm soát cân nặng có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính (B), nhưng nếu nhịn ăn mù quáng thì không những không đạt được hiệu quả giảm cân lành mạnh (A) mà trái lại còn rất dễ gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ tiêu hóa của cơ thể (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (B - A - C — B - A - C): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (B - C - A), B (A - B - C), C (C - B - A): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第50题:排列顺序。
A. 因而受到了广大年轻读者的高度好评
B. 这部科幻小说的语言生动诙谐、想象力天马行空
C. 把深奥复杂的科学原理讲述得引人入胜
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này có ngôn từ sinh động dí dỏm, trí tưởng tượng bay bổng (B), kể lại những nguyên lý khoa học sâu xa phức tạp một cách vô cùng lôi cuốn hấp dẫn (C), do đó nhận được sự đánh giá rất cao từ đông đảo độc giả trẻ (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这部科幻小说的语言生动诙谐、想象力天马行空,把深奥复杂的科学原理讲述得引人入胜,因而受到了广大年轻读者的高度好评。" (zhè bù kē huàn xiǎo shuō de yǔ yán shēng dòng huī xié 、 xiǎng xiàng lì tiān mǎ xíng kōng , bǎ shēn ào fù zá de kē xué yuán lǐ jiǎng shù de yǐn rén rù shèng , yīn ér shòu dào le guǎng dà nián qīng dú zhě de gāo dù hǎo píng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này có ngôn từ sinh động dí dỏm, trí tưởng tượng bay bổng (B), kể lại những nguyên lý khoa học sâu xa phức tạp một cách vô cùng lôi cuốn hấp dẫn (C), do đó nhận được sự đánh giá rất cao từ đông đảo độc giả trẻ (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (C - A - B), C (A - B - C), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第51题:排列顺序。
A. 这种耐得住寂寞、精益求精的精神就是工匠精神
B. 在一门手艺上精雕细琢数十年的工匠师傅
C. 往往能够将看似普通的产品做到极致完美的品质
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người nghệ nhân miệt mài trau chuốt một nghề thủ công suốt hàng chục năm (B) thường có thể tạo nên những sản phẩm tưởng chừng bình thường với chất lượng hoàn hảo tột bậc (C), tinh thần chịu được cô đơn và không ngừng vươn tới sự hoàn mỹ đó chính là tinh thần nghệ nhân (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "在一门手艺上精雕细琢数十年的工匠师傅,往往能够将看似普通的产品做到极致完美的品质,这种耐得住寂寞、精益求精的精神就是工匠精神。" (zài yī mén shǒu yì shàng jīng diāo xì zuó shù shí nián de gōng jiàng shī fù , wǎng wǎng néng gòu jiāng kàn shì pǔ tōng de chǎn pǐn zuò dào jí zhì wán měi de pǐn zhì , zhè zhǒng nài de zhù jì mò 、 jīng yì qiú jīng de jīng shén jiù shì gōng jiàng jīng shén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Những người nghệ nhân miệt mài trau chuốt một nghề thủ công suốt hàng chục năm (B) thường có thể tạo nên những sản phẩm tưởng chừng bình thường với chất lượng hoàn hảo tột bậc (C), tinh thần chịu được cô đơn và không ngừng vươn tới sự hoàn mỹ đó chính là tinh thần nghệ nhân (A). Thứ tự đúng: B - C - A.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (B - C - A — B - C - A): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (A - B - C), C (C - B - A), D (B - A - C): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第52题:排列顺序。
A. 遇到困难时更愿意主动换位思考,站在别人的角度看问题
B. 懂得尊重他人感受的人,在人际交往中往往更具吸引力
C. 因为他们不仅能够理解别人的难处,也更容易赢得深厚的友谊
请排列出正确的顺序:
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười biết tôn trọng cảm xúc của người khác thường có sức hút lớn hơn trong giao tiếp xã hội (B), khi gặp khó khăn họ sẵn lòng chủ động đặt mình vào vị trí của đối phương để nhìn nhận vấn đề (A), bởi vì họ không chỉ thấu hiểu nỗi khó xử của người khác mà còn dễ dàng giành được tình bạn sâu sắc (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "懂得尊重他人感受的人,在人际交往中往往更具吸引力,遇到困难时更愿意主动换位思考,站在别人的角度看问题,因为他们不仅能够理解别人的难处,也更容易赢得深厚的友谊。" (dǒng de zūn zhòng tā rén gǎn shòu de rén , zài rén jì jiāo wǎng zhōng wǎng wǎng gèng jù xī yǐn lì , yù dào kùn nán shí gèng yuàn yì zhǔ dòng huàn wèi sī kǎo , zhàn zài bié rén de jiǎo dù kàn wèn tí , yīn wèi tā men bù jǐn néng gòu lǐ jiě bié rén de nán chù , yě gèng róng yì yíng dé shēn hòu de yǒu yì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người biết tôn trọng cảm xúc của người khác thường có sức hút lớn hơn trong giao tiếp xã hội (B), khi gặp khó khăn họ sẵn lòng chủ động đặt mình vào vị trí của đối phương để nhìn nhận vấn đề (A), bởi vì họ không chỉ thấu hiểu nỗi khó xử của người khác mà còn dễ dàng giành được tình bạn sâu sắc (C). Thứ tự đúng: B - A - C.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (B - A - C — B - A - C): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (C - A - B), B (A - B - C), D (B - C - A): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu tâm lý học hiện đại phát hiện tâm trạng căng thẳng ở mức độ vừa phải không hoàn toàn là chuyện xấu. Trước kỳ thi quan trọng hoặc buổi diễn thuyết trước công chúng, cảm giác căng thẳng vừa độ giúp thúc đẩy tiết adrenaline, giữ cho não bộ luôn tỉnh táo cảnh giác cao độ, từ đó phát huy được phong độ tốt nhất vào thời khắc then chốt. Tuy nhiên nếu căng thẳng quá mức biến thành lo âu thì sẽ làm rối loạn nghiêm trọng tư duy logic. ★ Theo đoạn văn, tác dụng của sự căng thẳng vừa phải là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "在重大考试或公开演讲前,适度的紧张感能够促使肾上腺素分泌,让大脑保持高度警觉,从而在关键时刻发挥出最佳水平。" (zài zhòng dà kǎo shì huò gōng kāi yǎn jiǎng qián , shì dù de jǐn zhāng gǎn néng gòu cù shǐ shèn shàng xiàn sù fēn mì , ràng dà nǎo bǎo chí gāo dù jǐng jué , cóng ér zài guān jiàn shí kè fā huī chū zuì jiā shuǐ píng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu tâm lý học hiện đại phát hiện tâm trạng căng thẳng ở mức độ vừa phải không hoàn toàn là chuyện xấu. Trước kỳ thi quan trọng hoặc buổi diễn thuyết trước công chúng, cảm giác căng thẳng vừa độ giúp thúc đẩy tiết adrenaline, giữ cho não bộ luôn tỉnh táo cảnh giác cao độ, từ đó phát huy được phong độ tốt nhất vào thời khắc then chốt. Tuy nhiên nếu căng thẳng quá mức biến thành lo âu thì sẽ làm rối loạn nghiêm trọng tư duy logic. ★ Theo đoạn văn, tác dụng của sự căng thẳng vừa phải là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (促使大脑高度警觉以发挥潜能 — cù shǐ dà nǎo gāo dù jǐng jué yǐ fā huī qián néng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (导致思维彻底混乱), B (完全消除考试的一切压力), C (让人产生严重的自卑感): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng chỉ cần mỗi ngày ngủ đủ 8 tiếng là có giấc ngủ chất lượng cao. Nhưng các chuyên gia y học chỉ ra rằng chất lượng giấc ngủ phụ thuộc then chốt hơn vào tỷ lệ giấc ngủ sâu và đồng hồ sinh học đều đặn. Mỗi ngày đi ngủ và thức dậy vào khung giờ cố định, tránh xa màn hình điện thoại 1 tiếng trước khi ngủ sẽ giúp phục hồi sinh lực dồi dào hơn hẳn việc chỉ kéo dài thời gian nằm trên giường. ★ Chuyên gia cho rằng chìa khóa để nâng cao chất lượng giấc ngủ nằm ở:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "但医学专家指出,睡眠质量更关键取决于深度睡眠的比例以及规律的生物钟。" (dàn yī xué zhuān jiā zhǐ chū , shuì mián zhì liàng gèng guān jiàn qǔ jué yú shēn dù shuì mián de bǐ lì yǐ jí guī lǜ de shēng wù zhōng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng chỉ cần mỗi ngày ngủ đủ 8 tiếng là có giấc ngủ chất lượng cao. Nhưng các chuyên gia y học chỉ ra rằng chất lượng giấc ngủ phụ thuộc then chốt hơn vào tỷ lệ giấc ngủ sâu và đồng hồ sinh học đều đặn. Mỗi ngày đi ngủ và thức dậy vào khung giờ cố định, tránh xa màn hình điện thoại 1 tiếng trước khi ngủ sẽ giúp phục hồi sinh lực dồi dào hơn hẳn việc chỉ kéo dài thời gian nằm trên giường. ★ Chuyên gia cho rằng chìa khóa để nâng cao chất lượng giấc ngủ nằm ở:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (保持规律作息并增加深度睡眠 — bǎo chí guī lǜ zuò xī bìng zēng jiā shēn dù shuì mián): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (尽量延长每天卧床的时间), C (睡前多刷短视频助眠), D (白天多睡两个小时补充睡眠): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Tứ hợp viện” trong kiến trúc truyền thống Trung Hoa đề cao tính đối xứng qua trục giữa, các gian nhà bốn phía quanh sân vừa độc lập lại vừa kết nối với nhau qua hành lang. Khoảng sân trong không chỉ mang lại không gian riêng tư đón nắng, thông gió và trồng hoa cây cảnh cho cả gia đình, mà còn thể hiện sinh động quan niệm hòa thuận quây quần nhiều thế hệ, trên dưới có thứ tự của đại gia đình truyền thống. ★ Về Tứ hợp viện, phát biểu nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "庭院不仅为全家人提供了采光、通风和栽花种树的私密空间,更生动体现了传统大家庭聚族而居、长幼有序的和睦观念。" (tíng yuàn bù jǐn wèi quán jiā rén tí gōng le cǎi guāng 、 tōng fēng hé zāi huā zhòng shù de sī mì kōng jiān , gèng shēng dòng tǐ xiàn le chuán tǒng dà jiā tíng jù zú ér jū 、 zhǎng yòu yǒu xù de hé mù guān niàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: “Tứ hợp viện” trong kiến trúc truyền thống Trung Hoa đề cao tính đối xứng qua trục giữa, các gian nhà bốn phía quanh sân vừa độc lập lại vừa kết nối với nhau qua hành lang. Khoảng sân trong không chỉ mang lại không gian riêng tư đón nắng, thông gió và trồng hoa cây cảnh cho cả gia đình, mà còn thể hiện sinh động quan niệm hòa thuận quây quần nhiều thế hệ, trên dưới có thứ tự của đại gia đình truyền thống. ★ Về Tứ hợp viện, phát biểu nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (体现了家庭和睦聚居的文化观念 — tǐ xiàn le jiā tíng hé mù jù jū de wén huà guān niàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (房屋之间没有任何连通), C (庭院采光和通风条件很差), D (属于现代西方建筑流派): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChốn công sở, cái gọi là “EQ cao” (trí tuệ cảm xúc cao) tuyệt đối không phải là sự xu nịnh giả tạo hay lấy lòng người khác, mà là khả năng nhạy bén nhận biết cảm xúc cùng lòng thấu cảm chân thành. Biết lắng nghe nguyện vọng thực sự của người khác, vừa giữ vững nguyên tắc vừa dành cho đối phương sự thể diện và tôn trọng xứng đáng thường có thể hóa giải đại đa số các xung đột trong hợp tác. ★ “EQ cao” trong bài cốt lõi chỉ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "在职场中,所谓“高情商”绝不是虚伪的奉承或讨好别人,而是指具备敏锐的情绪觉察力与真诚的同理心。懂得倾听他人的真实诉求,在坚持原则的同时给予对方应有的体面与尊重," (zài zhí chǎng zhōng , suǒ wèi “ gāo qíng shāng ” jué bú shì xū wěi de fèng chéng huò tǎo hǎo bié rén , ér shì zhǐ jù bèi mǐn ruì de qíng xù jué chá lì yǔ zhēn chéng de tóng lǐ xīn 。 dǒng de qīng tīng tā rén de zhēn shí sù qiú , zài jiān chí yuán zé de tóng shí jǐ yǔ duì fāng yīng yǒu de tǐ miàn yǔ zūn zhòng ,).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chốn công sở, cái gọi là “EQ cao” (trí tuệ cảm xúc cao) tuyệt đối không phải là sự xu nịnh giả tạo hay lấy lòng người khác, mà là khả năng nhạy bén nhận biết cảm xúc cùng lòng thấu cảm chân thành. Biết lắng nghe nguyện vọng thực sự của người khác, vừa giữ vững nguyên tắc vừa dành cho đối phương sự thể diện và tôn trọng xứng đáng thường có thể hóa giải đại đa số các xung đột trong hợp tác. ★ “EQ cao” trong bài cốt lõi chỉ điều gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (情绪觉察、同理心与真诚尊重 — qíng xù jué chá 、 tóng lǐ xīn yǔ zhēn chéng zūn zhòng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (善于用虚伪的话讨好领导), B (无论何时都无原则退让), D (在争吵中绝不认输): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMạng lưới đường sắt cao tốc của Trung Quốc sau hơn mười năm phát triển thần tốc đã vượt mốc 40.000 km vận hành. Tàu cao tốc không chỉ định hình lại phương thức đi lại của người dân nhờ sự “đúng giờ, êm ái, nhanh chóng”, rút ngắn đáng kể khoảng cách không gian và thời gian giữa các thành phố, mà còn trở thành động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế vùng phát triển cân bằng. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói rõ đường sắt cao tốc Trung Quốc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "高铁不仅以“准时、舒适、快捷”重塑了民众的出行方式,极大地缩短了城市之间的时空距离,更成为了拉动区域经济平衡发展的重要引擎。" (gāo tiě bù jǐn yǐ “ zhǔn shí 、 shū shì 、 kuài jié ” chóng sù le mín zhòng de chū xíng fāng shì , jí dà de suō duǎn le chéng shì zhī jiān de shí kōng jù lí , gèng chéng wéi le lā dòng qū yù jīng jì píng héng fā zhǎn de zhòng yào yǐn qíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mạng lưới đường sắt cao tốc của Trung Quốc sau hơn mười năm phát triển thần tốc đã vượt mốc 40.000 km vận hành. Tàu cao tốc không chỉ định hình lại phương thức đi lại của người dân nhờ sự “đúng giờ, êm ái, nhanh chóng”, rút ngắn đáng kể khoảng cách không gian và thời gian giữa các thành phố, mà còn trở thành động lực quan trọng thúc đẩy kinh tế vùng phát triển cân bằng. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói rõ đường sắt cao tốc Trung Quốc:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (极大便利了出行并推动了经济发展 — jí dà biàn lì le chū xíng bìng tuī dòng le jīng jì fā zhǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (票价十分昂贵导致客流稀少), B (速度比民航客机还要快), C (只在南方沿海地区修建): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHình thành thói quen ghi chép chi tiêu mỗi ngày là bước đầu tiên để thực hiện mục tiêu quản lý tài chính cá nhân. Thông qua việc ghi chép chi tiết từng khoản chi tiêu hàng ngày, chúng ta có thể nhìn rõ tiền của mình rốt cuộc đã tiêu vào những khoản mua sắm bốc đồng không cần thiết nào, từ đó học cách lập ngân sách chi tiêu hợp lý. ★ Lợi ích trực tiếp mà việc ghi chép chi tiêu mang lại là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "通过详细记录每一笔日常开支,我们可以清楚地看清自己的钱究竟花在了哪些不必要的冲动消费上,进而学会制定合理的消费预算。" (tōng guò xiáng xì jì lù měi yī bǐ rì cháng kāi zhī , wǒ men kě yǐ qīng chǔ de kàn qīng zì jǐ de qián jiū jìng huā zài le nǎ xiē bù bì yào de chōng dòng xiāo fèi shàng , jìn ér xué huì zhì dìng hé lǐ de xiāo fèi yù suàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hình thành thói quen ghi chép chi tiêu mỗi ngày là bước đầu tiên để thực hiện mục tiêu quản lý tài chính cá nhân. Thông qua việc ghi chép chi tiết từng khoản chi tiêu hàng ngày, chúng ta có thể nhìn rõ tiền của mình rốt cuộc đã tiêu vào những khoản mua sắm bốc đồng không cần thiết nào, từ đó học cách lập ngân sách chi tiêu hợp lý. ★ Lợi ích trực tiếp mà việc ghi chép chi tiêu mang lại là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (认清消费去向并合理控制开支 — rèn qīng xiāo fèi qù xiàng bìng hé lǐ kòng zhì kāi zhī): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (能够迅速实现财富自由), C (完全不需要再努力工作), D (停止一切娱乐和社交开支): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư pháp chữ Hán là bài thơ không lời, là điệu múa không hàng lối. Giữa từng đường nét khởi bút, chuyển bút, kết bút đều chú trọng nhịp điệu nhấn nhá. Các nhà thư pháp qua bao thời đại thông qua nét bút đậm nhạt khô ướt không chỉ phô diễn vẻ đẹp hình thể của con chữ, mà còn gửi gắm tấm lòng độc đáo cùng sự theo đuổi nhân cách thanh cao của chính mình. ★ Đoạn văn này chủ yếu nhấn mạnh điều gì ở nghệ thuật thư pháp?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "历代书法家通过笔墨线条的枯湿浓淡,不仅展现了文字的形体美,更寄托了自己独特的胸怀与高尚的人格追求。" (lì dài shū fǎ jiā tōng guò bǐ mò xiàn tiáo de kū shī nóng dàn , bù jǐn zhǎn xiàn le wén zì de xíng tǐ měi , gèng jì tuō le zì jǐ dú tè de xiōng huái yǔ gāo shàng de rén gé zhuī qiú 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thư pháp chữ Hán là bài thơ không lời, là điệu múa không hàng lối. Giữa từng đường nét khởi bút, chuyển bút, kết bút đều chú trọng nhịp điệu nhấn nhá. Các nhà thư pháp qua bao thời đại thông qua nét bút đậm nhạt khô ướt không chỉ phô diễn vẻ đẹp hình thể của con chữ, mà còn gửi gắm tấm lòng độc đáo cùng sự theo đuổi nhân cách thanh cao của chính mình. ★ Đoạn văn này chủ yếu nhấn mạnh điều gì ở nghệ thuật thư pháp?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (形式美感与精神内涵 — xíng shì měi gǎn yǔ jīng shén nèi hán): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (商业实用价值), C (印刷复制技术), D (严格的字数限制): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong kỷ nguyên bùng nổ thông tin Internet, tình trạng “quá tải thông tin” khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi tinh thần. Mỗi ngày để não bộ bị lấp đầy bởi hàng núi tin tức vụn vặt và những bài đăng vô bổ sẽ làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tư duy độc lập và tập trung làm việc sâu của chúng ta. Học cách “thanh lọc kỹ thuật số” định kỳ và tắt đi những thông báo không cần thiết là điều vô cùng quan trọng. ★ Phương pháp tác giả khuyên chúng ta để ứng phó với tình trạng quá tải thông tin là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "学会定期“数字排毒”,关闭不必要的通知,至关重要。" (xué huì dìng qī “ shù zì pái dú ”, guān bì bù bì yào de tōng zhī , zhì guān zhòng yào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin Internet, tình trạng “quá tải thông tin” khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi tinh thần. Mỗi ngày để não bộ bị lấp đầy bởi hàng núi tin tức vụn vặt và những bài đăng vô bổ sẽ làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tư duy độc lập và tập trung làm việc sâu của chúng ta. Học cách “thanh lọc kỹ thuật số” định kỳ và tắt đi những thông báo không cần thiết là điều vô cùng quan trọng. ★ Phương pháp tác giả khuyên chúng ta để ứng phó với tình trạng quá tải thông tin là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (适当远离冗余信息,保持深度专注 — shì dàng yuǎn lí rǒng yú xìn xī , bǎo chí shēn dù zhuān zhù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (购买更多台智能手机), B (24小时随时查看社交动态), D (彻底放弃使用互联网): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với việc ý thức bảo vệ môi trường thấm sâu vào lòng người, “Chiến dịch đĩa sạch” đã trở thành nét đẹp lan tỏa khắp toàn xã hội. Khi đi ăn bên ngoài gọi món vừa đủ theo nhu cầu, sau bữa ăn chủ động đóng gói thức ăn thừa mang về không chỉ là sự tôn trọng công sức vất vả của người lao động, mà còn là đức tính tiết kiệm cần có của người công dân văn minh hiện đại. ★ Lý tưởng cốt lõi mà “Chiến dịch đĩa sạch” đề xướng là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "在外就餐时按需点餐、餐后主动打包剩菜,不仅是对劳动者辛勤付出的尊重,更是现代文明公民理应具备的节约美德。" (zài wài jiù cān shí àn xū diǎn cān 、 cān hòu zhǔ dòng dǎ bāo shèng cài , bù jǐn shì duì láo dòng zhě xīn qín fù chū de zūn zhòng , gèng shì xiàn dài wén míng gōng mín lǐ yīng jù bèi de jié yuē měi dé 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc ý thức bảo vệ môi trường thấm sâu vào lòng người, “Chiến dịch đĩa sạch” đã trở thành nét đẹp lan tỏa khắp toàn xã hội. Khi đi ăn bên ngoài gọi món vừa đủ theo nhu cầu, sau bữa ăn chủ động đóng gói thức ăn thừa mang về không chỉ là sự tôn trọng công sức vất vả của người lao động, mà còn là đức tính tiết kiệm cần có của người công dân văn minh hiện đại. ★ Lý tưởng cốt lõi mà “Chiến dịch đĩa sạch” đề xướng là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (杜绝舌尖上的浪费,践行节约美德 — dù jué shé jiān shàng de làng fèi , jiàn xíng jié yuē měi dé): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (尽量避免在外就餐), B (只能在家里做饭吃), C (每次就餐必须点满整张桌子): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc đọc sách thực sự không phải để khoe khoang trên mạng xã hội rằng mình đã đọc được bao nhiêu cuốn sách, mà là một hành trình khám phá tâm hồn hướng vào nội tâm. Một cuốn sách hay thực sự chạm đến tâm hồn có thể giúp chúng ta đọc hiểu cuộc sống của chính mình qua câu chuyện của người khác, tìm thấy một chốn bình yên cho tâm hồn giữa thế giới ồn ào náo nhiệt. ★ Tác giả cho rằng việc đọc sách thực sự cần:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "真正的阅读不是为了在社交平台上炫耀自己读了多少本书,而是一场向内探索心灵的旅程。" (zhēn zhèng de yuè dú bú shì wèi le zài shè jiāo píng tái shàng xuàn yào zì jǐ dú le duō shǎo běn shū , ér shì yī chǎng xiàng nèi tàn suǒ xīn líng de lǚ chéng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc đọc sách thực sự không phải để khoe khoang trên mạng xã hội rằng mình đã đọc được bao nhiêu cuốn sách, mà là một hành trình khám phá tâm hồn hướng vào nội tâm. Một cuốn sách hay thực sự chạm đến tâm hồn có thể giúp chúng ta đọc hiểu cuộc sống của chính mình qua câu chuyện của người khác, tìm thấy một chốn bình yên cho tâm hồn giữa thế giới ồn ào náo nhiệt. ★ Tác giả cho rằng việc đọc sách thực sự cần:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (关注内心的感悟与精神的丰盈 — guān zhù nèi xīn de gǎn wù yǔ jīng shén de fēng yíng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (追求惊人的阅读速度与数量), C (拍下书封发朋友圈集赞), D (只读古代文学经典名著): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu thực vật học hiện đại chứng minh việc đặt các loại cây xanh như trầu bà, lưỡi hổ trong nhà không chỉ giúp giải phóng oxy qua quá trình quang hợp và hấp thụ bụi mịn trong không khí, mà sắc xanh tràn đầy sức sống ấy còn làm dịu hiệu quả sự mỏi mắt và tâm trạng căng thẳng lo âu khi làm việc. ★ Lợi ích của việc đặt cây xanh trong nhà KHÔNG bao gồm:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "现代植物学研究证实,室内摆放绿萝、虎皮兰等绿植,不仅能通过光合作用释放氧气,吸附空气中的微小粉尘,那一抹盎然生机的绿色更能有效舒缓人们工作时的视觉疲劳和紧张焦虑情绪。" (xiàn dài zhí wù xué yán jiū zhèng shí , shì nèi bǎi fàng lǜ luó 、 hǔ pí lán děng lǜ zhí , bù jǐn néng tōng guò guāng hé zuò yòng shì fàng yǎng qì , xī fù kōng qì zhōng de wēi xiǎo fěn chén , nà yī mǒ àng rán shēng jī de lǜ sè gèng néng yǒu xiào shū huǎn rén men gōng zuò shí de shì jué pí láo hé jǐn zhāng jiāo lǜ qíng xù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu thực vật học hiện đại chứng minh việc đặt các loại cây xanh như trầu bà, lưỡi hổ trong nhà không chỉ giúp giải phóng oxy qua quá trình quang hợp và hấp thụ bụi mịn trong không khí, mà sắc xanh tràn đầy sức sống ấy còn làm dịu hiệu quả sự mỏi mắt và tâm trạng căng thẳng lo âu khi làm việc. ★ Lợi ích của việc đặt cây xanh trong nhà KHÔNG bao gồm:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (彻底治愈一切近视眼 — chè dǐ zhì yù yī qiè jìn shì yǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (净化室内空气环境), C (缓解视觉疲劳与压力), D (美化办公与居住空间): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười xưa có câu: “Tự mãn chuốc lấy thiệt hại, khiêm tốn nhận được lợi ích.” Ý nói sự kiêu ngạo tự mãn thường dẫn đến tổn thất và thất bại, còn thái độ khiêm nhường cầu thị mới giúp con người đạt được sự tiến bộ thực sự. Trên đường đời, luôn giữ tâm thế khiêm tốn học hỏi mới có thể không ngừng tiếp thu tri thức mới và vượt qua những đỉnh núi cao hơn. ★ Câu danh ngôn này chủ yếu khuyên răn con người cần giữ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "古人云:“满招损,谦受益。”意思是骄傲自满往往会招致损失和失败,而虚心谦逊才能使人获得真正的进步。" (gǔ rén yún :“ mǎn zhāo sǔn , qiān shòu yì 。” yì si shì jiāo ào zì mǎn wǎng wǎng huì zhāo zhì sǔn shī hé shī bài , ér xū xīn qiān xùn cái néng shǐ rén huò dé zhēn zhèng de jìn bù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người xưa có câu: “Tự mãn chuốc lấy thiệt hại, khiêm tốn nhận được lợi ích.” Ý nói sự kiêu ngạo tự mãn thường dẫn đến tổn thất và thất bại, còn thái độ khiêm nhường cầu thị mới giúp con người đạt được sự tiến bộ thực sự. Trên đường đời, luôn giữ tâm thế khiêm tốn học hỏi mới có thể không ngừng tiếp thu tri thức mới và vượt qua những đỉnh núi cao hơn. ★ Câu danh ngôn này chủ yếu khuyên răn con người cần giữ:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (谦虚谨慎、虚心求知的态度 — qiān xū jǐn shèn 、 xū xīn qiú zhī de tài dù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (骄傲自信的姿态), B (满足于眼前的成就), D (凡事退缩的懦弱性格): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 6 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 6 câu
Trọn bộ 6 câu Viết / Nói từ mã đề H43004
65
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
第65题:请结合所给词语造句。
【关键词】:适应 / 节奏
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 适应 (shì yìng — THÍCH ỨNG: thích nghi) / 节奏 (jié zòu — TIẾT TẤU: nhịp độ). Câu mẫu: Khi mới đến thành phố mới này làm việc, anh ấy chỉ mất một tháng đã thích nghi được với nhịp sống hối hả nơi đây.
✓ Đáp án chuẩn 刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。
• Câu đề bài: 第65题:请结合所给词语造句。
【关键词】:适应 / 节奏
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 适应 (shì yìng — THÍCH ỨNG: thích nghi) / 节奏 (jié zòu — TIẾT TẤU: nhịp độ). Câu mẫu: Khi mới đến thành phố mới này làm việc, anh ấy chỉ mất một tháng đã thích nghi được với nhịp sống hối hả nơi đây.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 节奏 (jié zòu — tiết tấu, nhịp điệu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请结合所给词语造句
【关键词】:适应 (Xin, mời kết hợp, gắn kết ngôi, tòa (trường học cho từ ngữ, từ vựng chế tạo, làm ra câu (lời nói, văn bản) then chốt, mấu chốt từ, từ ngữ thích nghi, thích ứng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “刚到这座新城市工作时,他花了一个月时间就适应了这里快节奏的生活。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 鼓励 (gǔ lì — CỔ LỆ: khích lệ) / 信心 (xìn xīn — TÍN TÂM: niềm tin). Câu mẫu: Nhờ sự khích lệ kiên nhẫn của thầy cô và cha mẹ, anh ấy tràn đầy niềm tin vào kỳ thi năng lực Hán ngữ lần này.
✓ Đáp án chuẩn 在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。
• Câu đề bài: 第66题:请结合所给词语造句。
【关键词】:鼓励 / 信心
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 鼓励 (gǔ lì — CỔ LỆ: khích lệ) / 信心 (xìn xīn — TÍN TÂM: niềm tin). Câu mẫu: Nhờ sự khích lệ kiên nhẫn của thầy cô và cha mẹ, anh ấy tràn đầy niềm tin vào kỳ thi năng lực Hán ngữ lần này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 信心 (xìn xīn — lòng tin, sự tự tin)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请结合所给词语造句
【关键词】:鼓励 (Xin, mời kết hợp, gắn kết ngôi, tòa (trường học cho từ ngữ, từ vựng chế tạo, làm ra câu (lời nói, văn bản) then chốt, mấu chốt từ, từ ngữ khuyến khích, động viên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “在老师和父母的耐心鼓励下,他对这次汉语水平考试充满了信心。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 养成 (yǎng chéng — DƯỠNG THÀNH: hình thành, rèn luyện) / 习惯 (xí guàn — TẬP QUÁN: thói quen). Câu mẫu: Từ nhỏ rèn luyện thói quen tốt đọc sách nửa tiếng mỗi tối trước khi đi ngủ sẽ giúp một người hưởng lợi suốt đời.
✓ Đáp án chuẩn 从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。
• Câu đề bài: 第67题:请结合所给词语造句。
【关键词】:养成 / 习惯
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 养成 (yǎng chéng — DƯỠNG THÀNH: hình thành, rèn luyện) / 习惯 (xí guàn — TẬP QUÁN: thói quen). Câu mẫu: Từ nhỏ rèn luyện thói quen tốt đọc sách nửa tiếng mỗi tối trước khi đi ngủ sẽ giúp một người hưởng lợi suốt đời.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 习惯 (xí guàn — quen với)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请结合所给词语造句
【关键词】:养成 (Xin, mời kết hợp, gắn kết ngôi, tòa (trường học cho từ ngữ, từ vựng chế tạo, làm ra câu (lời nói, văn bản) then chốt, mấu chốt từ, từ ngữ hình thành, rèn luyện (thói quen))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “从小养成每天睡前阅读半小时的好习惯,会让一个人受益终身。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 准时 (zhǔn shí — CHUẨN THỜI: đúng giờ) / 提前 (tí qián — ĐỀ TIỀN: trước thời hạn). Câu mẫu: Để ngày mai có thể tham gia buổi phỏng vấn của công ty đúng giờ, ngay từ tối nay anh ấy đã tra cứu trước tuyến tàu điện ngầm.
✓ Đáp án chuẩn 为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。
• Câu đề bài: 第68题:请结合所给词语造句。
【关键词】:准时 / 提前
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 准时 (zhǔn shí — CHUẨN THỜI: đúng giờ) / 提前 (tí qián — ĐỀ TIỀN: trước thời hạn). Câu mẫu: Để ngày mai có thể tham gia buổi phỏng vấn của công ty đúng giờ, ngay từ tối nay anh ấy đã tra cứu trước tuyến tàu điện ngầm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 提前 (tí qián — trước thời hạn, làm sớm hơn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请结合所给词语造句
【关键词】:准时 (Xin, mời kết hợp, gắn kết ngôi, tòa (trường học cho từ ngữ, từ vựng chế tạo, làm ra câu (lời nói, văn bản) then chốt, mấu chốt từ, từ ngữ đúng giờ, đúng hẹn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “为了明天能准时参加公司的面试,他今天晚上就提前查好了地铁线路。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 商量 (shāng liang — THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc) / 决定 (jué dìng — QUYẾT ĐỊNH: quyết định). Câu mẫu: Sau khi cả gia đình cùng nhau bàn bạc kỹ lưỡng, cuối cùng chúng tôi quyết định nghỉ hè năm nay sẽ đi Vân Nam du lịch.
✓ Đáp án chuẩn 经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。
• Câu đề bài: 第69题:请结合所给词语造句。
【关键词】:商量 / 决定
• Nghĩa tiếng Việt: Đặt câu với từ cho sẵn. Từ khóa: 商量 (shāng liang — THƯƠNG LƯỢNG: bàn bạc) / 决定 (jué dìng — QUYẾT ĐỊNH: quyết định). Câu mẫu: Sau khi cả gia đình cùng nhau bàn bạc kỹ lưỡng, cuối cùng chúng tôi quyết định nghỉ hè năm nay sẽ đi Vân Nam du lịch.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请结合所给词语造句
【关键词】:商量 (Xin, mời kết hợp, gắn kết ngôi, tòa (trường học cho từ ngữ, từ vựng chế tạo, làm ra câu (lời nói, văn bản) then chốt, mấu chốt từ, từ ngữ bàn bạc, thương lượng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经过全家人一起认真商量,我们最终决定今年暑假去云南旅游。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ kể về một thói quen tốt mà bạn đã rèn luyện được cùng những thay đổi mà nó mang lại cho bạn. Bài mẫu: Hình thành một thói quen tốt vô cùng quan trọng đối với việc học tập và sức khỏe của chúng ta. Trước khi lên đại học, tôi thường xuyên thức khuya nghịch điện thoại nên hôm sau lên lớp lúc nào cũng thấy buồn ngủ. Sau đó tôi quyết định thay đổi bản thân, 10 rưỡi mỗi tối đúng giờ bỏ điện thoại xuống đi ngủ, 6 rưỡi sáng thức dậy ra sân vận động chạy bộ. Sau khi kiên trì suốt ba tháng, cơ thể tôi không chỉ trở nên khỏe mạnh hơn mà hiệu suất học tập cũng tăng lên rõ rệt. Thói quen tốt thực sự có thể thay đổi cuộc sống của chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn 养成一个好习惯对我们的学习和健康非常重要。上大学以前,我经常熬夜玩手机,第二天上课总是觉得很困。后来,我决定改变自己,每天晚上十点半准时放下手机睡觉,早上六点半起床去操场跑步。坚持了三个月以后,我不仅身体变得更健康了,学习效率也大大提高了。好习惯真的能改变我们的生活。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "养成一个好习惯对我们的学习和健康非常重要。上大学以前,我经常熬夜玩手机,第二天上课总是觉得很困。后来,我决定改变自己,每天晚上十点半准时放下手机睡觉,早上六点半起床去操场跑步。坚持了三个月以后,我不仅身体变得更健康了,学习效率也大大提高了。好习惯真的能改变我们的生活。" (yǎng chéng yí gè hǎo xí guàn duì wǒ men de xué xí hé jiàn kāng fēi cháng zhòng yào 。 shàng dà xué yǐ qián , wǒ jīng cháng áo yè wán shǒu jī , dì èr tiān shàng kè zǒng shì jué de hěn kùn 。 hòu lái , wǒ jué dìng gǎi biàn zì jǐ , měi tiān wǎn shàng shí diǎn bàn zhǔn shí fàng xià shǒu jī shuì jiào , zǎo shàng liù diǎn bàn qǐ chuáng qù cāo chǎng pǎo bù 。 jiān chí le sān gè yuè yǐ hòu , wǒ bù jǐn shēn tǐ biàn de gèng jiàn kāng le , xué xí xiào lǜ yě dà dà tí gāo le 。 hǎo xí guàn zhēn de néng gǎi biàn wǒ men de shēng huó 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Đề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ kể về một thói quen tốt mà bạn đã rèn luyện được cùng những thay đổi mà nó mang lại cho bạn. Bài mẫu: Hình thành một thói quen tốt vô cùng quan trọng đối với việc học tập và sức khỏe của chúng ta. Trước khi lên đại học, tôi thường xuyên thức khuya nghịch điện thoại nên hôm sau lên lớp lúc nào cũng thấy buồn ngủ. Sau đó tôi quyết định thay đổi bản thân, 10 rưỡi mỗi tối đúng giờ bỏ điện thoại xuống đi ngủ, 6 rưỡi sáng thức dậy ra sân vận động chạy bộ. Sau khi kiên trì suốt ba tháng, cơ thể tôi không chỉ trở nên khỏe mạnh hơn mà hiệu suất học tập cũng tăng lên rõ rệt. Thói quen tốt thực sự có thể thay đổi cuộc sống của chúng ta.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H43004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile