Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H43003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Đôi giày này đang giảm giá, giá rẻ thật đấy, mua cho em một đôi nhé. Nữ: Rẻ thì rẻ thật nhưng chất lượng trông không ổn lắm, thôi mình sang tiệm khác xem tiếp đi. Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:便宜是便宜,但质量看起来不太好,还是再去别的店看看吧。" (nǚ : pián yi shì pián yi , dàn zhì liàng kàn qǐ lái bù tài hǎo , hái shì zài qù bié de diàn kàn kàn ba 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này đang giảm giá, giá rẻ thật đấy, mua cho em một đôi nhé. Nữ: Rẻ thì rẻ thật nhưng chất lượng trông không ổn lắm, thôi mình sang tiệm khác xem tiếp đi. Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày này thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (质量差 — zhì liàng chà): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (价格高), C (颜色好), D (值得买): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn thấy giáo sư Vương mới đến thế nào? Nam: Thầy ấy không chỉ giàu kiến thức mà còn rất hài hước, lại vô cùng kiên nhẫn với sinh viên. Hỏi: Có thể biết gì về giáo sư Vương?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:他不仅知识丰富,而且非常幽默,对学生也很有耐心。" (nán : tā bù jǐn zhī shí fēng fù , ér qiě fēi cháng yōu mò , duì xué shēng yě hěn yǒu nài xīn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thấy giáo sư Vương mới đến thế nào? Nam: Thầy ấy không chỉ giàu kiến thức mà còn rất hài hước, lại vô cùng kiên nhẫn với sinh viên. Hỏi: Có thể biết gì về giáo sư Vương?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (很幽默 — hěn yōu mò): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (爱生气), C (太严格), D (没耐心): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nghe nói tháng sau bạn đi Thượng Hải du lịch à? Nam: Đúng vậy, đó là thành phố lớn nhất Trung Quốc, kinh tế phát triển vô cùng tốt. Hỏi: Về Thượng Hải, người nam đã nhắc đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:是啊,那是中国最大的城市,经济发展得非常好。" (nán : shì a , nà shì zhōng guó zuì dà de chéng shì , jīng jì fā zhǎn de fēi cháng hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói tháng sau bạn đi Thượng Hải du lịch à? Nam: Đúng vậy, đó là thành phố lớn nhất Trung Quốc, kinh tế phát triển vô cùng tốt. Hỏi: Về Thượng Hải, người nam đã nhắc đến điều gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (经济发展好 — jīng jì fā zhǎn hǎo): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (风景很漂亮), B (少数民族多), D (茶叶很有名): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Không kịp giờ nữa rồi, chúng mình bắt taxi ra sân bay đi. Nam: Bây giờ đang là giờ tan tầm, trên đường chắc chắn tắc đường, đi tàu điện ngầm cho đúng giờ. Hỏi: Người nam định đi ra sân bay bằng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:现在是下班时间,路上肯定堵车,还是坐地铁准时。" (nán : xiàn zài shì xià bān shí jiān , lù shàng kěn dìng dǔ chē , hái shì zuò dì tiě zhǔn shí 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không kịp giờ nữa rồi, chúng mình bắt taxi ra sân bay đi. Nam: Bây giờ đang là giờ tan tầm, trên đường chắc chắn tắc đường, đi tàu điện ngầm cho đúng giờ. Hỏi: Người nam định đi ra sân bay bằng gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (坐地铁 — zuò dì tiě): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (开车), C (坐出租车), D (坐公共汽车): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay thời tiết đẹp thật, nắng đẹp mà lại ấm áp. Nữ: Nhưng mình xem thời sự nói ngày mai trời sẽ trở lạnh, thậm chí có thể có tuyết rơi đấy. Hỏi: Có thể biết gì về thời tiết ngày mai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:可是我看新闻说,明天就要降温了,甚至可能会下雪。" (nǚ : kě shì wǒ kàn xīn wén shuō , míng tiān jiù yào jiàng wēn le , shèn zhì kě néng huì xià xuě 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thời tiết đẹp thật, nắng đẹp mà lại ấm áp. Nữ: Nhưng mình xem thời sự nói ngày mai trời sẽ trở lạnh, thậm chí có thể có tuyết rơi đấy. Hỏi: Có thể biết gì về thời tiết ngày mai?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (气温会降低 — qì wēn huì jiàng dī): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (会很暖和), B (有大太阳), D (可能会下雨): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tóc bạn cắt ngắn rồi à? Trông bảnh bao thật đấy. Nam: Ừ, tiệm dưới lầu đang giảm giá, cắt tóc rất rẻ nên mình xuống thử xem sao. Hỏi: Người nam thấy tiệm đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:是啊,楼下那家店正在打折,理发很便宜,我就去试了试。" (nán : shì a , lóu xià nà jiā diàn zhèng zài dǎ zhé , lǐ fà hěn pián yi , wǒ jiù qù shì le shì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tóc bạn cắt ngắn rồi à? Trông bảnh bao thật đấy. Nam: Ừ, tiệm dưới lầu đang giảm giá, cắt tóc rất rẻ nên mình xuống thử xem sao. Hỏi: Người nam thấy tiệm đó thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (价格低 — jià gé dī): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (服务差), C (人不多), D (距离远): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thật ngại quá, vừa nãy mình bận họp nên không nghe được điện thoại của bạn. Nữ: Không sao đâu, mình cũng chẳng có việc gì gấp, chỉ muốn hỏi tối nay bạn có đi ăn cơm cùng nhau không thôi. Hỏi: Tại sao người nam xin lỗi người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:真是抱歉,刚才开会,没接到你的电话。" (nán : zhēn shì bào qiàn , gāng cái kāi huì , méi jiē dào nǐ de diàn huà 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, vừa nãy mình bận họp nên không nghe được điện thoại của bạn. Nữ: Không sao đâu, mình cũng chẳng có việc gì gấp, chỉ muốn hỏi tối nay bạn có đi ăn cơm cùng nhau không thôi. Hỏi: Tại sao người nam xin lỗi người nữ?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (没接到电话 — méi jiē dào diàn huà): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (开会迟到了), C (弄坏了东西), D (忘记了约会): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Căn hộ này ở tầng ba, ánh nắng rất tốt mà đồ đạc nội thất đều rất mới. Nữ: Môi trường xung quanh khá ổn, lại gần tàu điện ngầm, nhưng tiền thuê nhà hơi cao, có bớt được không ạ? Nam: Chủ nhà nói nếu chị thuê liền một năm thì mỗi tháng giảm được 500 tệ. Nữ: Thế thì tạm ổn. Nhưng tôi phải về bàn bạc thêm với chồng đã. Hỏi: Về căn hộ này, người nữ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:环境不错,离地铁也近,但是房租有点儿高,能便宜吗?" (nǚ : huán jìng bù cuò , lí dì tiě yě jìn , dàn shì fáng zū yǒu diǎn ér gāo , néng pián yi ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Căn hộ này ở tầng ba, ánh nắng rất tốt mà đồ đạc nội thất đều rất mới. Nữ: Môi trường xung quanh khá ổn, lại gần tàu điện ngầm, nhưng tiền thuê nhà hơi cao, có bớt được không ạ? Nam: Chủ nhà nói nếu chị thuê liền một năm thì mỗi tháng giảm được 500 tệ. Nữ: Thế thì tạm ổn. Nhưng tôi phải về bàn bạc thêm với chồng đã. Hỏi: Về căn hộ này, người nữ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (价格稍高 — jià gé shāo gāo): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (家具太旧), B (离地铁远), D (阳光不好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bác sĩ ơi, cháu bị đau đầu lại cứ ho mãi, có phải bị cảm rồi không ạ? Nam: Để tôi khám xem... Nhiệt độ cơ thể cháu là 38 độ, hơi sốt một chút. Nữ: Có nặng không ạ? Có phải tiêm không? Cháu sợ đau từ nhỏ. Nam: Không cần tiêm đâu. Cháu chỉ bị cảm thông thường thôi, uống chút thuốc, uống nhiều nước, nghỉ ngơi hai hôm là khỏi. Hỏi: Người nam khuyên người nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:不用打针。你这是普通感冒,吃点儿药,多喝水,休息两天就好了。" (nán : bù yòng dǎ zhēn 。 nǐ zhè shì pǔ tōng gǎn mào , chī diǎn ér yào , duō hē shuǐ , xiū xī liǎng tiān jiù hǎo le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, cháu bị đau đầu lại cứ ho mãi, có phải bị cảm rồi không ạ? Nam: Để tôi khám xem... Nhiệt độ cơ thể cháu là 38 độ, hơi sốt một chút. Nữ: Có nặng không ạ? Có phải tiêm không? Cháu sợ đau từ nhỏ. Nam: Không cần tiêm đâu. Cháu chỉ bị cảm thông thường thôi, uống chút thuốc, uống nhiều nước, nghỉ ngơi hai hôm là khỏi. Hỏi: Người nam khuyên người nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (吃药休息 — chī yào xiū xī): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (马上打针), B (住院治疗), D (坚持运动): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tháng sau được nghỉ phép, chúng mình đi miền Nam du lịch nhé? Nữ: Thời điểm đó miền Nam hay mưa lắm, đưa các con đi chơi không tiện. Nam: Thế đi miền Bắc ngắm tuyết nhé? Bây giờ đúng mùa hợp lý, bọn trẻ chắc chắn sẽ thích. Nữ: Ý hay đấy, vậy tối nay em tìm vé luôn. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất sẽ quyết định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:那去北方看雪?现在季节合适,孩子们肯定喜欢。女:好主意,那我今晚就看看票。" (nán : nà qù běi fāng kàn xuě ? xiàn zài jì jié hé shì , hái zi men kěn dìng xǐ huān 。 nǚ : hǎo zhǔ yì , nà wǒ jīn wǎn jiù kàn kàn piào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tháng sau được nghỉ phép, chúng mình đi miền Nam du lịch nhé? Nữ: Thời điểm đó miền Nam hay mưa lắm, đưa các con đi chơi không tiện. Nam: Thế đi miền Bắc ngắm tuyết nhé? Bây giờ đúng mùa hợp lý, bọn trẻ chắc chắn sẽ thích. Nữ: Ý hay đấy, vậy tối nay em tìm vé luôn. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất sẽ quyết định đi đâu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (北方 — běi fāng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (南方), C (东部), D (西部): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin chào, tôi là nhân viên chuyển phát nhanh. Nhà chị không có ai ở nhà, trước đó gọi điện cũng không liên lạc được. Nữ: Xin lỗi anh, tôi đang họp ở công ty. Anh giúp tôi gửi ở siêu thị dưới lầu được không? Nam: Không vấn đề gì, có phải tiệm ngay cạnh thang máy không ạ? Nữ: Đúng rồi, tan làm tôi ghé lấy. Cảm ơn anh nhé. Hỏi: Nhân viên chuyển phát nhanh cuối cùng sẽ để bưu kiện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:抱歉,我在公司开会。你能帮我放到家里楼下的超市吗?" (nǚ : bào qiàn , wǒ zài gōng sī kāi huì 。 nǐ néng bāng wǒ fàng dào jiā lǐ lóu xià de chāo shì ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi là nhân viên chuyển phát nhanh. Nhà chị không có ai ở nhà, trước đó gọi điện cũng không liên lạc được. Nữ: Xin lỗi anh, tôi đang họp ở công ty. Anh giúp tôi gửi ở siêu thị dưới lầu được không? Nam: Không vấn đề gì, có phải tiệm ngay cạnh thang máy không ạ? Nữ: Đúng rồi, tan làm tôi ghé lấy. Cảm ơn anh nhé. Hỏi: Nhân viên chuyển phát nhanh cuối cùng sẽ để bưu kiện ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (超市里 — chāo shì lǐ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (家门口), C (公司里), D (邻居家): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Lý, tài liệu cuộc họp chiều nay đã in xong chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, máy in đột nhiên bị hỏng không in ra được. Nam: Thế phải làm sao bây giờ? Giờ gọi thợ sửa chắc chắn không kịp. Nữ: Anh đừng lo, em gửi sang tiệm in dưới lầu rồi lát xuống lấy, 5 phút là xong ngay. Hỏi: Tiếp theo người nữ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:别急,我发给楼下打印店,一会儿下去取,五分钟就好。" (nǚ : bié jí , wǒ fā gěi lóu xià dǎ yìn diàn , yī huì er xià qù qǔ , wǔ fēn zhōng jiù hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tài liệu cuộc họp chiều nay đã in xong chưa? Nữ: Vẫn chưa ạ, máy in đột nhiên bị hỏng không in ra được. Nam: Thế phải làm sao bây giờ? Giờ gọi thợ sửa chắc chắn không kịp. Nữ: Anh đừng lo, em gửi sang tiệm in dưới lầu rồi lát xuống lấy, 5 phút là xong ngay. Hỏi: Tiếp theo người nữ định làm gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (发送材料 — fā sòng cái liào): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (修打印机), B (取消会议), D (换台电脑): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trận thi đấu lần này mình thể hiện tệ quá, trong lòng buồn thực sự. Nữ: Đừng buồn nữa, ai chẳng có lúc phong độ không tốt. Nam: Cảm ơn cậu đã luôn ở bên lắng nghe mình tâm sự. Nữ: Giữa bạn bè với nhau đó là điều đương nhiên mà. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:朋友之间这不是应该的嘛。" (nǚ : péng yǒu zhī jiān zhè bú shì yīng gāi de ma 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trận thi đấu lần này mình thể hiện tệ quá, trong lòng buồn thực sự. Nữ: Đừng buồn nữa, ai chẳng có lúc phong độ không tốt. Nam: Cảm ơn cậu đã luôn ở bên lắng nghe mình tâm sự. Nữ: Giữa bạn bè với nhau đó là điều đương nhiên mà. Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (朋友 — péng yǒu): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (同学), B (家人), D (师生): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Trận bóng đá hôm qua bạn có xem không? Nữ: Mình có xem, tuy cuối cùng đội chúng ta thua nhưng đá vô cùng hấp dẫn, các cầu thủ trên sân đã rất nỗ lực. Nam: Đúng vậy, mình xem bản tin thấy lúc đó khán giả đều đứng dậy vỗ tay cổ vũ cho họ. Nữ: Chuẩn luôn. Chỉ cần không bỏ cuộc, tin rằng lần sau nhất định sẽ giành lại chiến thắng. Hỏi: Có thể biết gì về trận đấu này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:我看了,虽然咱们最后输了,但踢得非常精彩,队员们在场上很努力。" (nǚ : wǒ kàn le , suī rán zán men zuì hòu shū le , dàn tī de fēi cháng jīng cǎi , duì yuán men zài chǎng shàng hěn nǔ lì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trận bóng đá hôm qua bạn có xem không? Nữ: Mình có xem, tuy cuối cùng đội chúng ta thua nhưng đá vô cùng hấp dẫn, các cầu thủ trên sân đã rất nỗ lực. Nam: Đúng vậy, mình xem bản tin thấy lúc đó khán giả đều đứng dậy vỗ tay cổ vũ cho họ. Nữ: Chuẩn luôn. Chỉ cần không bỏ cuộc, tin rằng lần sau nhất định sẽ giành lại chiến thắng. Hỏi: Có thể biết gì về trận đấu này?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (非常精彩 — fēi cháng jīng cǎi): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (没有输赢), C (观众不热情), D (队员放弃了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin các đồng nghiệp lưu ý, sáng mai Giám đốc Vương phải ra ngoài giải quyết công việc nên cuộc họp phòng ban ngày mai sẽ lùi lại sang 3 giờ chiều. Đề nghị mọi người chuẩn bị sẵn tài liệu họp và đến phòng họp đúng giờ. Hỏi: Cuộc họp ngày mai đổi sang mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "各位同事请注意,王经理明天上午要外出办事,所以明天的部门会议推迟到下午三点举行。" (gè wèi tóng shì qǐng zhù yì , wáng jīng lǐ míng tiān shàng wǔ yào wài chū bàn shì , suǒ yǐ míng tiān de bù mén huì yì tuī chí dào xià wǔ sān diǎn jǔ xíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin các đồng nghiệp lưu ý, sáng mai Giám đốc Vương phải ra ngoài giải quyết công việc nên cuộc họp phòng ban ngày mai sẽ lùi lại sang 3 giờ chiều. Đề nghị mọi người chuẩn bị sẵn tài liệu họp và đến phòng họp đúng giờ. Hỏi: Cuộc họp ngày mai đổi sang mấy giờ?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (推迟了 — tuī chí le): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (取消了), B (上午开), D (经理不参加): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tuần sau là thi rồi nên dạo này trong thư viện đông người lắm. Để tìm được một chỗ ngồi yên tĩnh ôn bài, mình định 7 giờ sáng mai đã đi xếp hàng. Hỏi: Sáng mai người nói định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "下周就要考试了,所以最近图书馆里的人特别多。为了能找到一个安静的座位复习,我打算明天早上七点就去排队。" (xià zhōu jiù yào kǎo shì le , suǒ yǐ zuì jìn tú shū guǎn lǐ de rén tè bié duō 。 wèi le néng zhǎo dào yí gè ān jìng de zuò wèi fù xí , wǒ dǎ suàn míng tiān zǎo shàng qī diǎn jiù qù pái duì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuần sau là thi rồi nên dạo này trong thư viện đông người lắm. Để tìm được một chỗ ngồi yên tĩnh ôn bài, mình định 7 giờ sáng mai đã đi xếp hàng. Hỏi: Sáng mai người nói định đi đâu?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (图书馆 — tú shū guǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (教室), B (办公室), D (体育馆): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Món sủi cảo của quán này hương vị ngon thật, tuy giá hơi cao một chút nhưng thái độ phục vụ của nhân viên vô cùng nhiệt tình. Sau này có dịp mình vẫn sẽ dẫn bạn bè đến đây ăn. Hỏi: Có thể biết gì về quán ăn này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这家店的饺子味道真不错,虽然价格有点儿高,但是服务员的态度非常热情。" (zhè jiā diàn de jiǎo zi wèi dào zhēn bù cuò , suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo , dàn shì fú wù yuán de tài dù fēi cháng rè qíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Món sủi cảo của quán này hương vị ngon thật, tuy giá hơi cao một chút nhưng thái độ phục vụ của nhân viên vô cùng nhiệt tình. Sau này có dịp mình vẫn sẽ dẫn bạn bè đến đây ăn. Hỏi: Có thể biết gì về quán ăn này?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (服务热情 — fú wù rè qíng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (菜价便宜), B (不值得来), D (没有饺子): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chuyến du lịch lần này chúng tôi quyết định đi tàu cao tốc. Bởi vì tàu cao tốc không chỉ chạy nhanh, chỗ ngồi êm ái mà còn rất đúng giờ, không hay bị trễ chuyến như máy bay. Hỏi: Người nói cảm thấy tàu cao tốc thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "因为高铁不仅速度快、座位舒服,而且非常准时,不像飞机那样经常晚点。" (yīn wèi gāo tiě bù jǐn sù dù kuài 、 zuò wèi shū fú , ér qiě fēi cháng zhǔn shí , bù xiàng fēi jī nà yàng jīng cháng wǎn diǎn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chuyến du lịch lần này chúng tôi quyết định đi tàu cao tốc. Bởi vì tàu cao tốc không chỉ chạy nhanh, chỗ ngồi êm ái mà còn rất đúng giờ, không hay bị trễ chuyến như máy bay. Hỏi: Người nói cảm thấy tàu cao tốc thế nào?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (很少晚点 — hěn shǎo wǎn diǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (票价不贵), B (速度极慢), C (座位不好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thứ Tư tuần trước tôi đến một công ty quảng cáo để phỏng vấn. Vì quá hồi hộp nên cảm thấy thể hiện không tốt lắm, cứ ngỡ chắc chắn hết cơ hội rồi. Không ngờ sáng nay giám đốc gọi điện thông báo tôi đã trúng tuyển và bảo thứ Hai tuần sau đi làm. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nói?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "没想到,今天早上经理给我打来电话,通知我通过了,让我下周一去上班。" (méi xiǎng dào , jīn tiān zǎo shàng jīng lǐ gěi wǒ dǎ lái diàn huà , tōng zhī wǒ tōng guò le , ràng wǒ xià zhōu yī qù shàng bān 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thứ Tư tuần trước tôi đến một công ty quảng cáo để phỏng vấn. Vì quá hồi hộp nên cảm thấy thể hiện không tốt lắm, cứ ngỡ chắc chắn hết cơ hội rồi. Không ngờ sáng nay giám đốc gọi điện thông báo tôi đã trúng tuyển và bảo thứ Hai tuần sau đi làm. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nói?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (面试通过了 — miàn shì tōng guò le): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (是公司经理), B (不想去上班), D (面试很放松): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước đây tôi quen làm việc vào buổi tối vì thấy buổi tối yên tĩnh hơn. Nhưng thời gian dài tôi nhận ra làm vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Ban ngày lúc nào cũng thấy mệt mỏi, không thể làm việc hiệu quả được. Thế là tôi quyết định thay đổi. Hiện giờ mỗi tối tôi đi ngủ trước 11 giờ, sáng 6 giờ ra công viên chạy bộ. Tuy mới đầu hơi khó khăn nhưng giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều, hiệu quả công việc cũng tốt lên. Hỏi: Trước đây người nói có thói quen gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "以前我习惯在晚上工作,因为我觉得晚上比较安静。" (yǐ qián wǒ xí guàn zài wǎn shàng gōng zuò , yīn wèi wǒ jué de wǎn shàng bǐ jiào ān jìng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi quen làm việc vào buổi tối vì thấy buổi tối yên tĩnh hơn. Nhưng thời gian dài tôi nhận ra làm vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Ban ngày lúc nào cũng thấy mệt mỏi, không thể làm việc hiệu quả được. Thế là tôi quyết định thay đổi. Hiện giờ mỗi tối tôi đi ngủ trước 11 giờ, sáng 6 giờ ra công viên chạy bộ. Tuy mới đầu hơi khó khăn nhưng giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều, hiệu quả công việc cũng tốt lên. Hỏi: Trước đây người nói có thói quen gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (晚上工作 — wǎn shàng gōng zuò): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (早上跑步), C (不爱睡觉), D (经常迟到): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trước đây tôi quen làm việc vào buổi tối vì thấy buổi tối yên tĩnh hơn. Nhưng thời gian dài tôi nhận ra làm vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Ban ngày lúc nào cũng thấy mệt mỏi, không thể làm việc hiệu quả được. Thế là tôi quyết định thay đổi. Hiện giờ mỗi tối tôi đi ngủ trước 11 giờ, sáng 6 giờ ra công viên chạy bộ. Tuy mới đầu hơi khó khăn nhưng giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều, hiệu quả công việc cũng tốt lên. Hỏi: Hiện tại người nói có sự thay đổi gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "虽然刚开始有点儿难,但现在我感觉健康多了,工作效果也变好了。" (suī rán gāng kāi shǐ yǒu diǎn ér nán , dàn xiàn zài wǒ gǎn jué jiàn kāng duō le , gōng zuò xiào guǒ yě biàn hǎo le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi quen làm việc vào buổi tối vì thấy buổi tối yên tĩnh hơn. Nhưng thời gian dài tôi nhận ra làm vậy ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Ban ngày lúc nào cũng thấy mệt mỏi, không thể làm việc hiệu quả được. Thế là tôi quyết định thay đổi. Hiện giờ mỗi tối tôi đi ngủ trước 11 giờ, sáng 6 giờ ra công viên chạy bộ. Tuy mới đầu hơi khó khăn nhưng giờ tôi thấy khỏe hơn nhiều, hiệu quả công việc cũng tốt lên. Hỏi: Hiện tại người nói có sự thay đổi gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (身体更健康了 — shēn tǐ gèng jiàn kāng le): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (朋友变多了), B (收入提高了), D (工作更忙了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trước đây lúc nghỉ ngơi tôi thích chơi game điện thoại. Gần đây受 ảnh hưởng từ bạn bè, tôi bắt đầu hứng thú với việc chụp ảnh. Để chụp được những bức ảnh đẹp, tôi đã sắm riêng một chiếc máy ảnh mới. Tuy giá hơi cao nhưng chất lượng rất tuyệt, chụp phong cảnh cực kỳ đẹp. Bây giờ cứ có thời gian là tôi lại mang máy ra vùng ngoại ô chụp vài kiểu. Hỏi: Sở thích hiện tại của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "最近,受朋友影响,我开始对照相感兴趣了。" (zuì jìn , shòu péng yǒu yǐng xiǎng , wǒ kāi shǐ duì zhào xiàng gǎn xìng qù le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây lúc nghỉ ngơi tôi thích chơi game điện thoại. Gần đây受 ảnh hưởng từ bạn bè, tôi bắt đầu hứng thú với việc chụp ảnh. Để chụp được những bức ảnh đẹp, tôi đã sắm riêng một chiếc máy ảnh mới. Tuy giá hơi cao nhưng chất lượng rất tuyệt, chụp phong cảnh cực kỳ đẹp. Bây giờ cứ có thời gian là tôi lại mang máy ra vùng ngoại ô chụp vài kiểu. Hỏi: Sở thích hiện tại của người nói là gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (照相 — zhào xiàng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (玩游戏), C (爬山), D (唱歌): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trước đây lúc nghỉ ngơi tôi thích chơi game điện thoại. Gần đây do ảnh hưởng từ bạn bè, tôi bắt đầu hứng thú với việc chụp ảnh. Để chụp được những bức ảnh đẹp, tôi đã sắm riêng một chiếc máy ảnh mới. Tuy giá hơi cao nhưng chất lượng rất tuyệt, chụp phong cảnh cực kỳ đẹp. Bây giờ cứ có thời gian là tôi lại mang máy ra vùng ngoại ô chụp vài kiểu. Hỏi: Có thể biết gì về chiếc máy ảnh mới đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "虽然价格有点儿高,但质量非常好,拍出来的风景特别漂亮。" (suī rán jià gé yǒu diǎn ér gāo , dàn zhì liàng fēi cháng hǎo , pāi chū lái de fēng jǐng tè bié piào liàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước đây lúc nghỉ ngơi tôi thích chơi game điện thoại. Gần đây do ảnh hưởng từ bạn bè, tôi bắt đầu hứng thú với việc chụp ảnh. Để chụp được những bức ảnh đẹp, tôi đã sắm riêng một chiếc máy ảnh mới. Tuy giá hơi cao nhưng chất lượng rất tuyệt, chụp phong cảnh cực kỳ đẹp. Bây giờ cứ có thời gian là tôi lại mang máy ra vùng ngoại ô chụp vài kiểu. Hỏi: Có thể biết gì về chiếc máy ảnh mới đó?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (价格高了点儿 — jià gé gāo le diǎn ér): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (有点儿重), B (朋友送的), C (质量不好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hiện nay giới trẻ ra ngoài rất ít khi mang theo tiền mặt. Dù đi ăn hay mua sắm, chỉ cần lấy điện thoại ra quét mã là thanh toán được ngay. Sự thay đổi này giúp cuộc sống của chúng ta trở nên thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên khi dùng thanh toán di động mọi người cũng cần chú ý an toàn, nhất định phải bảo mật mật khẩu, đừng tiết lộ cho người khác. Hỏi: Có thể biết gì về giới trẻ hiện nay?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "现在年轻人出门很少带现金了。" (xiàn zài nián qīng rén chū mén hěn shǎo dài xiàn jīn le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay giới trẻ ra ngoài rất ít khi mang theo tiền mặt. Dù đi ăn hay mua sắm, chỉ cần lấy điện thoại ra quét mã là thanh toán được ngay. Sự thay đổi này giúp cuộc sống của chúng ta trở nên thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên khi dùng thanh toán di động mọi người cũng cần chú ý an toàn, nhất định phải bảo mật mật khẩu, đừng tiết lộ cho người khác. Hỏi: Có thể biết gì về giới trẻ hiện nay?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (很少带现金 — hěn shǎo dài xiàn jīn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (常丢手机), C (不喜欢购物), D (经常去银行): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hiện nay giới trẻ ra ngoài rất ít khi mang theo tiền mặt. Dù đi ăn hay mua sắm, chỉ cần lấy điện thoại ra quét mã là thanh toán được ngay. Sự thay đổi này giúp cuộc sống của chúng ta trở nên thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên khi dùng thanh toán di động mọi người cũng cần chú ý an toàn, nhất định phải bảo mật mật khẩu, đừng tiết lộ cho người khác. Hỏi: Người nói nhắc nhở mọi người cần chú ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "不过,大家在使用手机支付时也要注意安全,一定要保护好密码,不要告诉别人。" (bù guò , dà jiā zài shǐ yòng shǒu jī zhī fù shí yě yào zhù yì ān quán , yí dìng yào bǎo hù hǎo mì mǎ , bú yào gào sù bié rén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay giới trẻ ra ngoài rất ít khi mang theo tiền mặt. Dù đi ăn hay mua sắm, chỉ cần lấy điện thoại ra quét mã là thanh toán được ngay. Sự thay đổi này giúp cuộc sống của chúng ta trở nên thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên khi dùng thanh toán di động mọi người cũng cần chú ý an toàn, nhất định phải bảo mật mật khẩu, đừng tiết lộ cho người khác. Hỏi: Người nói nhắc nhở mọi người cần chú ý điều gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (保护好密码 — bǎo hù hǎo mì mǎ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (节约时间), C (多带些零钱), D (少出去购物): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Muốn học tốt tiếng Trung, ngoài việc học kiến thức trong sách vở thì việc giao tiếp nhiều cũng vô cùng quan trọng. Tôi khuyên mọi người nên kết bạn với vài người Trung Quốc, thường xuyên trò chuyện và đi chơi cùng họ. Trong môi trường tiếng Trung thoải mái, trình độ khẩu ngữ của bạn sẽ tiến bộ rất nhanh. Tuyệt đối đừng vì ngại ngùng hay sợ nói sai mà không chịu mở lời, hãy mạnh dạn lên một chút, bạn sẽ nhận ra học tiếng Trung thực ra rất đơn giản. Hỏi: Người nói cho rằng làm thế nào mới học tốt được tiếng Trung?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "要想把汉语学好,除了学习课本知识,多交流也非常重要。" (yào xiǎng bǎ hàn yǔ xué hǎo , chú le xué xí kè běn zhī shí , duō jiāo liú yě fēi cháng zhòng yào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn học tốt tiếng Trung, ngoài việc học kiến thức trong sách vở thì việc giao tiếp nhiều cũng vô cùng quan trọng. Tôi khuyên mọi người nên kết bạn với vài người Trung Quốc, thường xuyên trò chuyện và đi chơi cùng họ. Trong môi trường tiếng Trung thoải mái, trình độ khẩu ngữ của bạn sẽ tiến bộ rất nhanh. Tuyệt đối đừng vì ngại ngùng hay sợ nói sai mà không chịu mở lời, hãy mạnh dạn lên một chút, bạn sẽ nhận ra học tiếng Trung thực ra rất đơn giản. Hỏi: Người nói cho rằng làm thế nào mới học tốt được tiếng Trung?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (多交流 — duō jiāo liú): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (多做题), B (多背书), C (多考试): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Muốn học tốt tiếng Trung, ngoài việc học kiến thức trong sách vở thì việc giao tiếp nhiều cũng vô cùng quan trọng. Tôi khuyên mọi người nên kết bạn với vài người Trung Quốc, thường xuyên trò chuyện và đi chơi cùng họ. Trong môi trường tiếng Trung thoải mái, trình độ khẩu ngữ của bạn sẽ tiến bộ rất nhanh. Tuyệt đối đừng vì ngại ngùng hay sợ nói sai mà không chịu mở lời, hãy mạnh dạn lên một chút, bạn sẽ nhận ra học tiếng Trung thực ra rất đơn giản. Hỏi: Về việc luyện khẩu ngữ, người nói khuyên mọi người:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "千万不要因为害羞或者怕说错就不开口,勇敢一点儿,你会发现学汉语其实很简单。" (qiān wàn bú yào yīn wèi hài xiū huò zhě pà shuō cuò jiù bù kāi kǒu , yǒng gǎn yì diǎn ér , nǐ huì fā xiàn xué hàn yǔ qí shí hěn jiǎn dān 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Muốn học tốt tiếng Trung, ngoài việc học kiến thức trong sách vở thì việc giao tiếp nhiều cũng vô cùng quan trọng. Tôi khuyên mọi người nên kết bạn với vài người Trung Quốc, thường xuyên trò chuyện và đi chơi cùng họ. Trong môi trường tiếng Trung thoải mái, trình độ khẩu ngữ của bạn sẽ tiến bộ rất nhanh. Tuyệt đối đừng vì ngại ngùng hay sợ nói sai mà không chịu mở lời, hãy mạnh dạn lên một chút, bạn sẽ nhận ra học tiếng Trung thực ra rất đơn giản. Hỏi: Về việc luyện khẩu ngữ, người nói khuyên mọi người:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (要勇敢 — yào yǒng gǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (要细心), C (要安静), D (要客气): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi thường mua sách và đồ ăn trên mạng nhưng rất ít khi mua quần áo. Bởi vì màu sắc quần áo trên ảnh và màu thực tế thường có sự khác biệt. Tuần trước tôi mua một chiếc váy, trên ảnh là màu đỏ tươi nhưng gửi về lại là màu đỏ sẫm. Tôi muốn gửi trả lại nhưng lại thấy phiền phức quá, thật sự rất hối hận. Hỏi: Tại sao người nói không thích mua quần áo trên mạng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "因为照片上衣服的颜色和实际的颜色往往有区别。" (yīn wèi zhào piàn shàng yī fú de yán sè hé shí jì de yán sè wǎng wǎng yǒu qū bié 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thường mua sách và đồ ăn trên mạng nhưng rất ít khi mua quần áo. Bởi vì màu sắc quần áo trên ảnh và màu thực tế thường có sự khác biệt. Tuần trước tôi mua một chiếc váy, trên ảnh là màu đỏ tươi nhưng gửi về lại là màu đỏ sẫm. Tôi muốn gửi trả lại nhưng lại thấy phiền phức quá, thật sự rất hối hận. Hỏi: Tại sao người nói không thích mua quần áo trên mạng?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (颜色不准 — yán sè bù zhǔn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (送货太慢), B (价格太高), D (质量不好): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi thường mua sách và đồ ăn trên mạng nhưng rất ít khi mua quần áo. Bởi vì màu sắc quần áo trên ảnh và màu thực tế thường có sự khác biệt. Tuần trước tôi mua một chiếc váy, trên ảnh là màu đỏ tươi nhưng gửi về lại là màu đỏ sẫm. Tôi muốn gửi trả lại nhưng lại thấy phiền phức quá, thật sự rất hối hận. Hỏi: Tại sao người nói không gửi trả lại chiếc váy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "我想寄回去,又觉得太麻烦,真是后悔。" (wǒ xiǎng jì huí qù , yòu jué de tài má fán , zhēn shì hòu huǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thường mua sách và đồ ăn trên mạng nhưng rất ít khi mua quần áo. Bởi vì màu sắc quần áo trên ảnh và màu thực tế thường có sự khác biệt. Tuần trước tôi mua một chiếc váy, trên ảnh là màu đỏ tươi nhưng gửi về lại là màu đỏ sẫm. Tôi muốn gửi trả lại nhưng lại thấy phiền phức quá, thật sự rất hối hận. Hỏi: Tại sao người nói không gửi trả lại chiếc váy?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (寄回去很麻烦 — jì huí qù hěn má fán): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (裙子比较漂亮), B (裙子十分便宜), C (不允许换货): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Người Trung Quốc thường dùng gì để tiếp đón khách?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "生活中,人们经常用热茶来欢迎客人。" (shēng huó zhōng , rén men jīng cháng yòng rè chá lái huān yíng kè rén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Người Trung Quốc thường dùng gì để tiếp đón khách?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (热茶 — rè chá): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (鲜花), B (咖啡), D (饺子): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Có thể biết gì về trà xanh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "中国茶有很多种,常见的主要是绿茶和红茶:绿茶适合夏天喝,能让人凉快;" (zhōng guó chá yǒu hěn duō zhǒng , cháng jiàn de zhǔ yào shì lǜ chá hé hóng chá : lǜ chá shì hé xià tiān hē , néng ràng rén liáng kuài ;).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Có thể biết gì về trà xanh?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (适合夏天喝 — shì hé xià tiān hē): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (价格很贵), C (味道很甜), D (让人感到暖和): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Người nói cho rằng uống trà có lợi ích gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "经常喝茶不仅对身体好,还能让人心情愉快。" (jīng cháng hē chá bù jǐn duì shēn tǐ hǎo , hái néng ràng rén xīn qíng yú kuài 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trà Trung Quốc có lịch sử mấy nghìn năm. Trong cuộc sống, mọi người thường dùng trà nóng để tiếp đãi khách. Trà Trung Quốc có rất nhiều loại, phổ biến nhất là trà xanh và hồng trà: trà xanh hợp uống vào mùa hè giúp giải nhiệt; hồng trà tính ôn hòa hơn, hợp uống vào mùa đông. Thường xuyên uống trà không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn giúp tinh thần vui vẻ. Hỏi: Người nói cho rằng uống trà có lợi ích gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (让人心情愉快 — ràng rén xīn qíng yú kuài): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (让人变得聪明), C (增加人的力气), D (让人变得漂亮): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 32 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H43003.
文 32 câu
Trọn bộ 32 câu Đọc từ mã đề H43003
33
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
上周末天气很好,我们一家人开车去了( 33 ),还拍了很多照片。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần trước thời tiết rất đẹp, cả nhà chúng tôi lái xe ra vùng ngoại ô và chụp được rất nhiều bức ảnh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "上周末天气很好,我们一家人开车去了( 郊区 ),还拍了很多照片。" (shàng zhōu mò tiān qì hěn hǎo , wǒ men yī jiā rén kāi chē qù le ( jiāo qū ), hái pāi le hěn duō zhào piàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần trước thời tiết rất đẹp, cả nhà chúng tôi lái xe ra vùng ngoại ô và chụp được rất nhiều bức ảnh.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (郊区 — jiāo qū): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), E (无法), F (感人): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVấn đề này khó quá, một mình tôi không thể giải quyết được, cần sự giúp đỡ của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "这个问题太难了,我一个人( 无法 )解决,需要大家的帮助。" (zhè ge wèn tí tài nán le , wǒ yí gè rén ( wú fǎ ) jiě jué , xū yào dà jiā de bāng zhù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề này khó quá, một mình tôi không thể giải quyết được, cần sự giúp đỡ của mọi người.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án E (无法 — wú fǎ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), D (郊区), F (感人): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm nay, lượng người nước ngoài đến Trung Quốc du lịch không ngừng tăng lên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这几年,来中国旅游的外国人( 不断 )增加。" (zhè jǐ nián , lái zhōng guó lǚ yóu de wài guó rén ( bù duàn ) zēng jiā 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, lượng người nước ngoài đến Trung Quốc du lịch không ngừng tăng lên.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (不断 — bù duàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (打扰), C (街道), D (郊区), E (无法), F (感人): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu vô cùng cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "这部电影讲了一个非常( 感人 )的爱情故事,很多观众都哭了。" (zhè bù diàn yǐng jiǎng le yí gè fēi cháng ( gǎn rén ) de ài qíng gù shì , hěn duō guān zhòng dōu kū le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu vô cùng cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án F (感人 — gǎn rén): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (不断), B (打扰), C (街道), D (郊区), E (无法): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào dịp lễ Tết, hai bên đường phố đâu đâu cũng nhìn thấy đủ các loài hoa rực rỡ sắc màu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "节日的时候,( 街道 )两边到处都可以看到各种颜色的花。" (jié rì de shí hòu ,( jiē dào ) liǎng biān dào chù dōu kě yǐ kàn dào gè zhǒng yán sè de huā 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vào dịp lễ Tết, hai bên đường phố đâu đâu cũng nhìn thấy đủ các loài hoa rực rỡ sắc màu.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (街道 — jiē dào): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (不断), B (打扰), D (郊区), E (无法), F (感人): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mình thấy bạn cởi áo len ra rồi, có phải trong phòng nóng quá không? B: Đúng là hơi nóng thật, chúng mình mở cửa sổ ra nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "A:我看你把( 毛衣 )脱了,是不是屋里太热了?" (A: wǒ kàn nǐ bǎ ( máo yī ) tuō le , shì bú shì wū lǐ tài rè le ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Mình thấy bạn cởi áo len ra rồi, có phải trong phòng nóng quá không? B: Đúng là hơi nóng thật, chúng mình mở cửa sổ ra nhé.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (毛衣 — máo yī): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (大巴), C (倒), D (不光), E (气温), F (费用): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sau khi mua thẻ hội viên có cần thanh toán thêm chi phí nào khác nữa không? B: Không cần đâu ạ, anh cứ yên tâm nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:买了会员卡后还需要支付别的( 费用 )吗?" (A: mǎi le huì yuán kǎ hòu hái xū yào zhī fù bié de ( fèi yòng ) ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Sau khi mua thẻ hội viên có cần thanh toán thêm chi phí nào khác nữa không? B: Không cần đâu ạ, anh cứ yên tâm nhé.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án F (费用 — fèi yòng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), D (不光), E (气温): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Món cá nướng của quán này làm thế nào? B: Ngon tuyệt cú mèo! Không chỉ cá nướng ngon mà các món khác cũng rất tuyệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "B:好吃极了!( 不光 )烤鱼好吃,其他菜也很不错。" (B: hǎo chī jí le !( bù guāng ) kǎo yú hǎo chī , qí tā cài yě hěn bú cuò 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Món cá nướng của quán này làm thế nào? B: Ngon tuyệt cú mèo! Không chỉ cá nướng ngon mà các món khác cũng rất tuyệt.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (不光 — bù guāng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), E (气温), F (费用): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bây giờ đã là mùa xuân rồi mà sao nhiệt độ không khí vẫn thấp thế nhỉ? B: Dạo này mưa suốt. Ngày mai trời nắng sẽ ấm lên chút đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "A:现在都已经是春天了,怎么( 气温 )还这么低?" (A: xiàn zài dōu yǐ jīng shì chūn tiān le , zěn me ( qì wēn ) hái zhè me dī ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Bây giờ đã là mùa xuân rồi mà sao nhiệt độ không khí vẫn thấp thế nhỉ? B: Dạo này mưa suốt. Ngày mai trời nắng sẽ ấm lên chút đấy.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án E (气温 — qì wēn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (大巴), B (毛衣), C (倒), D (不光), F (费用): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai đi ra sân bay bằng gì? Đi tàu điện ngầm hay bắt taxi? B: Cứ đi xe buýt sân bay là tiện nhất, không phải đổi chuyến mà lại rẻ hơn đi taxi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "B:还是坐机场( 大巴 )最方便,不用换车,而且比打车便宜。" (B: hái shì zuò jī chǎng ( dà bā ) zuì fāng biàn , bù yòng huàn chē , ér qiě bǐ dǎ chē pián yi 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai đi ra sân bay bằng gì? Đi tàu điện ngầm hay bắt taxi? B: Cứ đi xe buýt sân bay là tiện nhất, không phải đổi chuyến mà lại rẻ hơn đi taxi.
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (大巴 — dà bā): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (毛衣), C (倒), D (不光), E (气温), F (费用): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với chuyện nhà ở, hiện nay nhiều người trẻ chọn thuê nhà ở trước, vì họ thấy thuê nhà thuận tiện hơn, có thể chuyển nhà theo sự thay đổi của nơi làm việc, hơn nữa cũng không phải vay mượn nhiều tiền để mua nhà, áp lực cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn. ★ Về việc thuê nhà, người trẻ cảm thấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "而且也不用为了买房而借很多钱,生活压力会小一些。" (ér qiě yě bù yòng wèi le mǎi fáng ér jiè hěn duō qián , shēng huó yā lì huì xiǎo yī xiē 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với chuyện nhà ở, hiện nay nhiều người trẻ chọn thuê nhà ở trước, vì họ thấy thuê nhà thuận tiện hơn, có thể chuyển nhà theo sự thay đổi của nơi làm việc, hơn nữa cũng không phải vay mượn nhiều tiền để mua nhà, áp lực cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn. ★ Về việc thuê nhà, người trẻ cảm thấy:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (生活更轻松 — shēng huó gèng qīng sōng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (交通更方便), C (环境更美好), D (种类更多样): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần lớn các bậc phụ huynh hy vọng con cái thi đỗ đại học tốt và tương lai tìm được công việc tốt. Nhưng đối với trẻ nhỏ, được lớn lên khỏe mạnh vui vẻ và làm những việc mình yêu thích có lẽ còn quan trọng hơn những điều đó. ★ Trẻ nhỏ cảm thấy điều gì quan trọng hơn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "但是对孩子们来说,健康快乐地长大,做自己喜欢的事情,可能比那些更重要。" (dàn shì duì hái zi men lái shuō , jiàn kāng kuài lè de zhǎng dà , zuò zì jǐ xǐ huān de shì qíng , kě néng bǐ nà xiē gèng zhòng yào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phần lớn các bậc phụ huynh hy vọng con cái thi đỗ đại học tốt và tương lai tìm được công việc tốt. Nhưng đối với trẻ nhỏ, được lớn lên khỏe mạnh vui vẻ và làm những việc mình yêu thích có lẽ còn quan trọng hơn những điều đó. ★ Trẻ nhỏ cảm thấy điều gì quan trọng hơn?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (做喜欢的事 — zuò xǐ huān de shì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (让父母满意), B (找到好工作), D (考上好大学): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADạo này thời tiết thay đổi rất thất thường, buổi sáng còn rất lạnh mà buổi trưa đã nóng lên rồi. Số người bị cảm cúm ở bệnh viện tăng lên khá nhiều so với tháng trước, bác sĩ khuyên mọi người chú ý mặc thêm hoặc cởi bớt quần áo phù hợp, uống nhiều nước và hạn chế đến nơi đông người. ★ Bác sĩ khuyên mọi người:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "医生建议大家注意增减衣服,多喝水,少去人多的地方。" (yī shēng jiàn yì dà jiā zhù yì zēng jiǎn yī fú , duō hē shuǐ , shǎo qù rén duō de dì fāng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Dạo này thời tiết thay đổi rất thất thường, buổi sáng còn rất lạnh mà buổi trưa đã nóng lên rồi. Số người bị cảm cúm ở bệnh viện tăng lên khá nhiều so với tháng trước, bác sĩ khuyên mọi người chú ý mặc thêm hoặc cởi bớt quần áo phù hợp, uống nhiều nước và hạn chế đến nơi đông người. ★ Bác sĩ khuyên mọi người:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (注意保护身体 — zhù yì bǎo hù shēn tǐ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (常去医院检查), C (出门多穿衣服), D (少出门、多休息): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên tờ hướng dẫn sử dụng của loại thuốc này ghi mỗi ngày uống ba lần, mỗi lần một viên, uống sau bữa ăn hiệu quả sẽ tốt hơn. Nếu quên uống thì đừng uống gộp một lúc hai viên, cứ tiếp tục uống theo đúng giờ quy định là được. ★ Có thể biết điều gì về loại thuốc này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这种药的说明书上写着每天三次,每次一片,饭后吃效果更好。" (zhè zhǒng yào de shuō míng shū shàng xiě zhe měi tiān sān cì , měi cì yī piàn , fàn hòu chī xiào guǒ gèng hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên tờ hướng dẫn sử dụng của loại thuốc này ghi mỗi ngày uống ba lần, mỗi lần một viên, uống sau bữa ăn hiệu quả sẽ tốt hơn. Nếu quên uống thì đừng uống gộp một lúc hai viên, cứ tiếp tục uống theo đúng giờ quy định là được. ★ Có thể biết điều gì về loại thuốc này?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (一天吃三次 — yī tiān chī sān cì): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (饭前吃更好), C (一次吃两片), D (忘记吃了下次多吃): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMua sắm trực tuyến tuy tiện lợi nhưng cũng có một số bất cập. Ví dụ hình ảnh nhìn thấy và món hàng nhận được có thể khác nhau, kích cỡ quần áo cũng có thể không vừa. Vì vậy trước khi mua hàng tốt nhất nên xem đánh giá của những khách hàng khác. ★ Trước khi mua sắm trên mạng nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "所以买东西前最好看看别的顾客都是什么看法。" (suǒ yǐ mǎi dōng xī qián zuì hǎo kàn kàn bié de gù kè dōu shì shén me kàn fǎ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mua sắm trực tuyến tuy tiện lợi nhưng cũng có một số bất cập. Ví dụ hình ảnh nhìn thấy và món hàng nhận được có thể khác nhau, kích cỡ quần áo cũng có thể không vừa. Vì vậy trước khi mua hàng tốt nhất nên xem đánh giá của những khách hàng khác. ★ Trước khi mua sắm trên mạng nên:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (看看别人的意见 — kàn kàn bié rén de yì jiàn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (比较一下价格), B (多看商品图片), D (去商场试一试): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiờ học của thầy Vương vô cùng thú vị, thầy thường dùng cách kể chuyện để giảng kiến thức mới nên các bạn học sinh đều rất thích học tiết của thầy. Trong giờ học của thầy, mọi người không chỉ tiếp thu được kiến thức mà còn cảm nhận được niềm vui học tập. ★ Nguyên nhân tiết học của thầy Vương được yêu thích là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "王老师上课非常有趣,他经常用讲故事的方式来讲新知识,同学们都很喜欢上他的课。" (wáng lǎo shī shàng kè fēi cháng yǒu qù , tā jīng cháng yòng jiǎng gù shì de fāng shì lái jiǎng xīn zhī shí , tóng xué men dōu hěn xǐ huān shàng tā de kè 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giờ học của thầy Vương vô cùng thú vị, thầy thường dùng cách kể chuyện để giảng kiến thức mới nên các bạn học sinh đều rất thích học tiết của thầy. Trong giờ học của thầy, mọi người không chỉ tiếp thu được kiến thức mà còn cảm nhận được niềm vui học tập. ★ Nguyên nhân tiết học của thầy Vương được yêu thích là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (课堂有意思 — kè táng yǒu yì si): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (知识不太多), B (考试很简单), C (要求比较低): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã từng nghe câu “Chim ngốc bay trước” (Cần cù bù thông minh) chưa? Ý nói nếu bạn thấy năng lực mình còn kém thì phải hành động sớm hơn người khác. Thực ra bất kể năng lực ra sao, chuẩn bị trước và nỗ lực nhiều luôn là điều tốt, giúp bản thân tiến gần hơn một bước tới thành công. ★ Câu nói “Chim ngốc bay trước” khuyên chúng ta cần:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "意思是如果你觉得自己能力差,就要比别人先行动。其实,不管能力怎么样,提前准备、多努力总是好的," (yì si shì rú guǒ nǐ jué de zì jǐ néng lì chà , jiù yào bǐ bié rén xiān xíng dòng 。 qí shí , bù guǎn néng lì zěn me yàng , tí qián zhǔn bèi 、 duō nǔ lì zǒng shì hǎo de ,).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn đã từng nghe câu “Chim ngốc bay trước” (Cần cù bù thông minh) chưa? Ý nói nếu bạn thấy năng lực mình còn kém thì phải hành động sớm hơn người khác. Thực ra bất kể năng lực ra sao, chuẩn bị trước và nỗ lực nhiều luôn là điều tốt, giúp bản thân tiến gần hơn một bước tới thành công. ★ Câu nói “Chim ngốc bay trước” khuyên chúng ta cần:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (比别人早准备 — bǐ bié rén zǎo zhǔn bèi): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (知道自己笨), C (先试试再决定), D (选择简单的事): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên tàu điện ngầm thường bắt gặp nhiều người đeo tai nghe nghe nhạc hoặc xem video, làm vậy giúp thời gian đi đường đỡ nhàm chán. Nhưng cần chú ý vặn âm lượng nhỏ một chút, nếu không có thể sẽ ảnh hưởng đến thính lực. ★ Khi đeo tai nghe đi tàu điện ngầm cần chú ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "但是要注意把声音开小一些,否则可能会影响听力。" (dàn shì yào zhù yì bǎ shēng yīn kāi xiǎo yī xiē , fǒu zé kě néng huì yǐng xiǎng tīng lì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trên tàu điện ngầm thường bắt gặp nhiều người đeo tai nghe nghe nhạc hoặc xem video, làm vậy giúp thời gian đi đường đỡ nhàm chán. Nhưng cần chú ý vặn âm lượng nhỏ một chút, nếu không có thể sẽ ảnh hưởng đến thính lực. ★ Khi đeo tai nghe đi tàu điện ngầm cần chú ý điều gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (声音不要开太大 — shēng yīn bú yào kāi tài dà): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (不要错过车站), B (不要一直看手机), C (不要影响别人): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay nhiều thư viện ngoài việc cho mượn sách còn có thể làm nhiều việc khác. Ví dụ có thư viện mở quán cà phê để vừa nhâm nhi cà phê vừa đọc sách; lại có thư viện tổ chức nhiều hoạt động đa dạng nhằm thu hút thêm nhiều người tìm đến. Những thay đổi này biến thư viện thành không gian giao lưu tuyệt vời cho mọi người. ★ Hiện nay ở thư viện còn có thể:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" (hái yǒu de tú shū guǎn huì jǔ xíng gè zhǒng huó dòng , zhè yàng néng xī yǐn gèng duō de rén zǒu jìn nà lǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay nhiều thư viện ngoài việc cho mượn sách còn có thể làm nhiều việc khác. Ví dụ có thư viện mở quán cà phê để vừa nhâm nhi cà phê vừa đọc sách; lại có thư viện tổ chức nhiều hoạt động đa dạng nhằm thu hút thêm nhiều người tìm đến. Những thay đổi này biến thư viện thành không gian giao lưu tuyệt vời cho mọi người. ★ Hiện nay ở thư viện còn có thể:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (办活动 — bàn huó dòng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (教外语), B (踢足球), D (打电话): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay nhiều thư viện ngoài việc cho mượn sách còn có thể làm nhiều việc khác. Ví dụ có thư viện mở quán cà phê để vừa nhâm nhi cà phê vừa đọc sách; lại có thư viện tổ chức nhiều hoạt động đa dạng nhằm thu hút thêm nhiều người tìm đến. Những thay đổi này biến thư viện thành không gian giao lưu tuyệt vời cho mọi người. ★ Những thay đổi này của thư viện mang lại lợi ích gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "还有的图书馆会举行各种活动,这样能吸引更多的人走进那里。" (hái yǒu de tú shū guǎn huì jǔ xíng gè zhǒng huó dòng , zhè yàng néng xī yǐn gèng duō de rén zǒu jìn nà lǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay nhiều thư viện ngoài việc cho mượn sách còn có thể làm nhiều việc khác. Ví dụ có thư viện mở quán cà phê để vừa nhâm nhi cà phê vừa đọc sách; lại có thư viện tổ chức nhiều hoạt động đa dạng nhằm thu hút thêm nhiều người tìm đến. Những thay đổi này biến thư viện thành không gian giao lưu tuyệt vời cho mọi người. ★ Những thay đổi này của thư viện mang lại lợi ích gì?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (吸引更多人去 — xī yǐn gèng duō rén qù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (借书更方便了), C (咖啡更好喝了), D (书变得更多了): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà khoa học phát hiện nuôi chó rất có lợi cho sức khỏe con người. Người nuôi chó mỗi ngày đều phải dắt chó ra ngoài vận động, nhờ đó lượng vận động tăng lên và cơ thể khỏe mạnh hơn. Hơn nữa khi ở bên chú chó, con người sẽ cảm thấy thư giãn và giảm bớt căng thẳng. Vì vậy nếu có điều kiện, nuôi một chú chó sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc. ★ Nuôi chó giúp con người:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "养狗的人每天都要带狗出门活动,这样他们的运动量增加了,身体也更健康了。" (yǎng gǒu de rén měi tiān dōu yào dài gǒu chū mén huó dòng , zhè yàng tā men de yùn dòng liàng zēng jiā le , shēn tǐ yě gèng jiàn kāng le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học phát hiện nuôi chó rất có lợi cho sức khỏe con người. Người nuôi chó mỗi ngày đều phải dắt chó ra ngoài vận động, nhờ đó lượng vận động tăng lên và cơ thể khỏe mạnh hơn. Hơn nữa khi ở bên chú chó, con người sẽ cảm thấy thư giãn và giảm bớt căng thẳng. Vì vậy nếu có điều kiện, nuôi một chú chó sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc. ★ Nuôi chó giúp con người:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (多运动 — duō yùn dòng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (吃得多), B (睡得香), C (少吃药): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác nhà khoa học phát hiện nuôi chó rất có lợi cho sức khỏe con người. Người nuôi chó mỗi ngày đều phải dắt chó ra ngoài vận động, nhờ đó lượng vận động tăng lên và cơ thể khỏe mạnh hơn. Hơn nữa khi ở bên chú chó, con người sẽ cảm thấy thư giãn và giảm bớt căng thẳng. Vì vậy nếu có điều kiện, nuôi một chú chó sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc. ★ Khi ở bên chú chó, cảm giác của con người là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "而且,和狗在一起的时候,人会感到放松,压力也会变小。" (ér qiě , hé gǒu zài yì qǐ de shí hòu , rén huì gǎn dào fàng sōng , yā lì yě huì biàn xiǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học phát hiện nuôi chó rất có lợi cho sức khỏe con người. Người nuôi chó mỗi ngày đều phải dắt chó ra ngoài vận động, nhờ đó lượng vận động tăng lên và cơ thể khỏe mạnh hơn. Hơn nữa khi ở bên chú chó, con người sẽ cảm thấy thư giãn và giảm bớt căng thẳng. Vì vậy nếu có điều kiện, nuôi một chú chó sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc. ★ Khi ở bên chú chó, cảm giác của con người là:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (轻松 — qīng sōng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (紧张), C (激动), D (着急): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Màu xanh lam mang lại cảm giác gì cho con người?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "比如,蓝色会让人感到安静、放松,所以一些酒店的房间会用蓝色的灯光。" (bǐ rú , lán sè huì ràng rén gǎn dào ān jìng 、 fàng sōng , suǒ yǐ yī xiē jiǔ diàn de fáng jiān huì yòng lán sè de dēng guāng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Màu xanh lam mang lại cảm giác gì cho con người?
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (安静 — ān jìng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (快乐), B (兴奋), C (紧张): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Nhiều hãng giày thể thao thích dùng màu đỏ vì màu đỏ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "红色会让人兴奋,很多牌子的运动鞋都喜欢用红色。" (hóng sè huì ràng rén xīng fèn , hěn duō pái zi de yùn dòng xié dōu xǐ huān yòng hóng sè 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Nhiều hãng giày thể thao thích dùng màu đỏ vì màu đỏ:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (让人兴奋 — ràng rén xīng fèn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (比较漂亮), C (价格便宜), D (适合跑步): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "颜色会影响人的心情。" (yán sè huì yǐng xiǎng rén de xīn qíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Màu sắc có ảnh hưởng đến tâm trạng con người. Ví dụ màu xanh lam tạo cảm giác yên tĩnh, thư thái nên một số phòng khách sạn thường dùng ánh đèn xanh lam. Màu đỏ khiến con người hưng phấn, nhiều hãng giày thể thao rất chuộng dùng màu đỏ. Màu vàng mang lại cảm giác ấm áp, vui tươi, nhà hàng dùng màu vàng giúp thực khách vui vẻ và ăn ngon miệng hơn. Hiểu được điều này, khi thiết kế nhà ở hoặc chọn trang phục, chúng ta có thể lựa chọn màu sắc phù hợp. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (人的心情会受颜色的影响 — rén de xīn qíng huì shòu yán sè de yǐng xiǎng): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (蓝色不适合做运动鞋的颜色), C (睡觉的房间应该选择用黄色), D (选择合适的颜色并不容易): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "扫一下桌上的二维码,手机上就会出现菜单。( 想吃什么自己选 ),直接点就行。" (sǎo yī xià zhuō shàng de èr wéi mǎ , shǒu jī shàng jiù huì chū xiàn cài dān 。( xiǎng chī shén me zì jǐ xuǎn ), zhí jiē diǎn jiù xíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (想吃什么自己选 — xiǎng chī shén me zì jǐ xuǎn): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道), C (不用担心最后结账时算错): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "而且,点了多少钱的菜,手机上看得清清楚楚,( 不用担心最后结账时算错 )。" (ér qiě , diǎn le duō shǎo qián de cài , shǒu jī shàng kàn de qīng qīng chǔ chǔ ,( bù yòng dān xīn zuì hòu jié zhàng shí suàn cuò )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (不用担心最后结账时算错 — bù yòng dān xīn zuì hòu jié zhàng shí suàn cuò): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (想吃什么自己选), B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "不过,也有人还是习惯看着一大本菜单,让服务员站在旁边等着自己点菜,( 觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道 )。" (bù guò , yě yǒu rén hái shì xí guàn kàn zhe yī dà běn cài dān , ràng fú wù yuán zhàn zài páng biān děng zhe zì jǐ diǎn cài ,( jué de nà zhǒng gǎn jué gèng yǒu zài fàn diàn chī fàn de wèi dào )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi đến nhà hàng, bạn còn gọi nhân viên phục vụ lại để gọi món nữa không? Hiện nay khi vào một số nhà hàng, sau khi ngồi xuống chỉ cần quét mã QR trên bàn là thực đơn sẽ hiện ngay trên điện thoại. ( 58 ), cứ thế bấm chọn trực tiếp là được. Hơn nữa gọi hết bao nhiêu tiền đều hiển thị rõ ràng trên điện thoại, ( 59 ). Tuy nhiên cũng có người vẫn quen cầm cuốn thực đơn dày, để nhân viên phục vụ đứng bên cạnh chờ mình gọi món, ( 60 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (觉得那种感觉更有在饭店吃饭的味道 — jué de nà zhǒng gǎn jué gèng yǒu zài fàn diàn chī fàn de wèi dào): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (想吃什么自己选), C (不用担心最后结账时算错): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "但其实,( 在家用对方法 ),也能学好外语。" (dàn qí shí ,( zài jiā yòng duì fāng fǎ ), yě néng xué hǎo wài yǔ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án B (在家用对方法 — zài jiā yòng duì fāng fǎ): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (语言也会慢慢进步), C (认识一些外国朋友), D (让学习变得更有意思): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "而且网上还有和外国人聊天儿的地方。( 认识一些外国朋友 ),可以互相教语言,互相学习。" (ér qiě wǎng shàng hái yǒu hé wài guó rén liáo tiān ér de dì fāng 。( rèn shí yī xiē wài guó péng yǒu ), kě yǐ hù xiāng jiāo yǔ yán , hù xiāng xué xí 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án C (认识一些外国朋友 — rèn shí yī xiē wài guó péng yǒu): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (语言也会慢慢进步), B (在家用对方法), D (让学习变得更有意思): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "如果你喜欢看外国电影、听外国歌曲,即使不去国外,( 语言也会慢慢进步 )。" (rú guǒ nǐ xǐ huān kàn wài guó diàn yǐng 、 tīng wài guó gē qǔ , jí shǐ bù qù guó wài ,( yǔ yán yě huì màn màn jìn bù )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án A (语言也会慢慢进步 — yǔ yán yě huì màn màn jìn bù): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án B (在家用对方法), C (认识一些外国朋友), D (让学习变得更有意思): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "当然,如果有机会去国外待一段时间更好,可以感受当地的文化,( 让学习变得更有意思 )。" (dāng rán , rú guǒ yǒu jī huì qù guó wài dài yī duàn shí jiān gèng hǎo , kě yǐ gǎn shòu dāng dì de wén huà ,( ràng xué xí biàn de gèng yǒu yì si )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng học ngoại ngữ nhất định phải ra nước ngoài vì ở đó mỗi ngày đều phải nói ngoại ngữ nên học nhanh hơn. Nhưng thực ra, ( 61 ), cũng có thể học tốt ngoại ngữ. Ví dụ hiện nay có rất nhiều trang web giúp đọc theo từ vựng và luyện hội thoại. Hơn nữa trên mạng còn có diễn đàn trò chuyện với người nước ngoài. ( 62 ), có thể dạy ngôn ngữ cho nhau và cùng nhau học hỏi. Quan trọng hơn là học ngôn ngữ phải có niềm đam mê. Nếu bạn thích xem phim nước ngoài, nghe nhạc nước ngoài thì dù không ra nước ngoài, ( 63 ). Tất nhiên nếu có cơ hội ra nước ngoài sống một thời gian thì càng tốt, vừa cảm nhận văn hóa bản địa, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
• Phân tích các phương án:
- Đáp án D (让学习变得更有意思 — ràng xué xí biàn de gèng yǒu yì si): Chính xác vì khớp trực tiếp với thông tin trọng tâm trong bài.
- Các phương án A (语言也会慢慢进步), B (在家用对方法), C (认识一些外国朋友): Sai lệch thông tin so với ngữ cảnh hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 6 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 6 câu
Trọn bộ 6 câu Viết / Nói từ mã đề H43003
65
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
第65题:看图,用词造句。
【关键词】:打印
HSK 4
Hình minh họa câu 65
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 打印 (dǎ yìn — ĐẢ ẤN: in ấn). Câu mẫu: Cô ấy đang in bài tập hôm nay.
✓ Đáp án chuẩn 她正在打印今天的作业。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "她正在打印今天的作业。" (tā zhèng zài dǎ yìn jīn tiān de zuò yè 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 打印 (dǎ yìn — ĐẢ ẤN: in ấn). Câu mẫu: Cô ấy đang in bài tập hôm nay.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 扫码 (sǎo mǎ — TẢO MÃ: quét mã QR). Câu mẫu: Bây giờ ra ngoài không cần mang tiền mặt nữa, mua gì cũng có thể quét mã.
✓ Đáp án chuẩn 现在出门不用带现金了,买什么都可以扫码。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "现在出门不用带现金了,买什么都可以扫码。" (xiàn zài chū mén bù yòng dài xiàn jīn le , mǎi shén me dōu kě yǐ sǎo mǎ 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 扫码 (sǎo mǎ — TẢO MÃ: quét mã QR). Câu mẫu: Bây giờ ra ngoài không cần mang tiền mặt nữa, mua gì cũng có thể quét mã.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 健身 (jiàn shēn — KIỆN THÂN: tập thể hình, tập gym). Câu mẫu: Tập thể hình không chỉ tốt cho cơ thể mà còn giúp thư giãn tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn 健身不仅对身体好,还能让人放松心情。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "健身不仅对身体好,还能让人放松心情。" (jiàn shēn bù jǐn duì shēn tǐ hǎo , hái néng ràng rén fàng sōng xīn qíng 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 健身 (jiàn shēn — KIỆN THÂN: tập thể hình, tập gym). Câu mẫu: Tập thể hình không chỉ tốt cho cơ thể mà còn giúp thư giãn tinh thần.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 导游 (dǎo yóu — ĐẠO DU: hướng dẫn viên du lịch). Câu mẫu: Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi là một cô gái Trung Quốc vô cùng nhiệt tình.
✓ Đáp án chuẩn 我们的导游是一位非常热情的中国姑娘。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我们的导游是一位非常热情的中国姑娘。" (wǒ men de dǎo yóu shì yī wèi fēi cháng rè qíng de zhōng guó gū niáng 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 导游 (dǎo yóu — ĐẠO DU: hướng dẫn viên du lịch). Câu mẫu: Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi là một cô gái Trung Quốc vô cùng nhiệt tình.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 节约 (jié yuē — TIẾT ƯỚC: tiết kiệm). Câu mẫu: Khi rửa tay xin chú ý tiết kiệm nước.
✓ Đáp án chuẩn 洗手时请注意节约用水。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "洗手时请注意节约用水。" (xǐ shǒu shí qǐng zhù yì jié yuē yòng shuǐ 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 节约 (jié yuē — TIẾT ƯỚC: tiết kiệm). Câu mẫu: Khi rửa tay xin chú ý tiết kiệm nước.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu một nơi mà bạn yêu thích nhất. Bài mẫu: Nơi tôi thích nhất là một quán cà phê nhỏ gần nhà. Quán không lớn nhưng rất yên tĩnh. Buổi chiều ánh nắng chiếu vào, ngồi ở đó đọc sách, làm bài tập vô cùng ấm áp. Ông chủ rất tốt bụng, đến nhiều lần nên ông đã biết tôi thích uống món gì. Đôi khi học mệt, tôi lại ghé đó ngồi một lát, gọi một ly cà phê, nghe nhạc, cả con người liền dần thư giãn. Đối với tôi, quán cà phê này không chỉ là nơi uống cà phê mà còn giống như ngôi nhà thứ hai của tôi ở thành phố này.
✓ Đáp án chuẩn 我最喜欢的地方是家附近的一家小咖啡店。这家店不大,但很安静。下午阳光照进来,坐在那里看书、写作业特别温暖。老板人很好,去的次数多了,他已经知道我喜欢喝什么了。有时候学习累了,我就会去那里坐一坐,点杯咖啡,听听音乐,整个人就会慢慢放松下来。对我来说,这家咖啡店不仅是喝咖啡的地方,更像是我在这一城市里的第二个家。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我最喜欢的地方是家附近的一家小咖啡店。这家店不大,但很安静。下午阳光照进来,坐在那里看书、写作业特别温暖。老板人很好,去的次数多了,他已经知道我喜欢喝什么了。有时候学习累了,我就会去那里坐一坐,点杯咖啡,听听音乐,整个人就会慢慢放松下来。对我来说,这家咖啡店不仅是喝咖啡的地方,更像是我在这一城市里的第二个家。" (wǒ zuì xǐ huān de dì fāng shì jiā fù jìn de yī jiā xiǎo kā fēi diàn 。 zhè jiā diàn bù dà , dàn hěn ān jìng 。 xià wǔ yáng guāng zhào jìn lái , zuò zài nà lǐ kàn shū 、 xiě zuò yè tè bié wēn nuǎn 。 lǎo bǎn rén hěn hǎo , qù de cì shù duō le , tā yǐ jīng zhī dào wǒ xǐ huān hē shén me le 。 yǒu shí hòu xué xí lèi le , wǒ jiù huì qù nà lǐ zuò yī zuò , diǎn bēi kā fēi , tīng tīng yīn yuè , zhěng gè rén jiù huì màn màn fàng sōng xià lái 。 duì wǒ lái shuō , zhè jiā kā fēi diàn bù jǐn shì hē kā fēi de dì fāng , gèng xiàng shì wǒ zài zhè yī chéng shì lǐ de dì èr gè jiā 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Đề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu một nơi mà bạn yêu thích nhất. Bài mẫu: Nơi tôi thích nhất là một quán cà phê nhỏ gần nhà. Quán không lớn nhưng rất yên tĩnh. Buổi chiều ánh nắng chiếu vào, ngồi ở đó đọc sách, làm bài tập vô cùng ấm áp. Ông chủ rất tốt bụng, đến nhiều lần nên ông đã biết tôi thích uống món gì. Đôi khi học mệt, tôi lại ghé đó ngồi một lát, gọi một ly cà phê, nghe nhạc, cả con người liền dần thư giãn. Đối với tôi, quán cà phê này không chỉ là nơi uống cà phê mà còn giống như ngôi nhà thứ hai của tôi ở thành phố này.
• Phân tích cấu trúc: Câu sử dụng đúng từ khóa yêu cầu, ngữ pháp chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên theo ngữ cảnh HSK 4.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H43003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile