Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H43002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Môi trường ở rạp chiếu phim này rất tốt, cuối tuần chúng mình đến xem phim nhé. Nữ: Ý hay đấy, em nghe nói bộ phim hoạt hình mới này cực kỳ thú vị, hợp cho cả nhà cùng xem. Hỏi: Có thể biết điều gì về bộ phim hoạt hình đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:好主意,我听说这部新动画片特别有趣,适合全家一起看。" (nǚ : hǎo zhǔ yì , wǒ tīng shuō zhè bù xīn dòng huà piàn tè bié yǒu qù , shì hé quán jiā yì qǐ kàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Môi trường ở rạp chiếu phim này rất tốt, cuối tuần chúng mình đến xem phim nhé. Nữ: Ý hay đấy, em nghe nói bộ phim hoạt hình mới này cực kỳ thú vị, hợp cho cả nhà cùng xem. Hỏi: Có thể biết điều gì về bộ phim hoạt hình đó?
• Phân tích các phương án:
- A. 非常有趣 (Vô cùng thú vị)
- B. 环境很好 (Môi trường rất tốt — nói về rạp chiếu phim, không phải bộ phim)
- C. 只适合孩子看 (Chỉ hợp cho trẻ em xem — sai, hợp cho cả gia đình)
- D. 周末没有 (Cuối tuần không có chiếu — không đề cập)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói bộ phim hoạt hình mới rất thú vị (特别有趣) và hợp cho cả nhà xem, tương ứng hoàn toàn với đáp án A (非常有趣).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cuối tuần bọn mình định đi Vạn Lý Trường Thành chơi, bạn có lời khuyên gì không? Nam: Các bạn tốt nhất nên đi sớm vào buổi sáng, vắng người mà lại chụp được nhiều ảnh hơn. Hỏi: Người nam khuyên điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:你们最好早上早点儿去,人少,而且可以多拍些照片。" (nán : nǐ men zuì hǎo zǎo shàng zǎo diǎn ér qù , rén shǎo , ér qiě kě yǐ duō pāi xiē zhào piàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối tuần bọn mình định đi Vạn Lý Trường Thành chơi, bạn có lời khuyên gì không? Nam: Các bạn tốt nhất nên đi sớm vào buổi sáng, vắng người mà lại chụp được nhiều ảnh hơn. Hỏi: Người nam khuyên điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 晚上去 (Đi vào buổi tối)
- B. 早上去 (Đi vào buổi sáng)
- C. 别拍照片 (Đừng chụp ảnh)
- D. 别周末去 (Đừng đi vào cuối tuần)
• Phân tích đối chiếu: Người nam khuyên nên đi sớm vào buổi sáng (早上早点儿去) để đỡ đông và chụp được nhiều ảnh, khớp với đáp án B (早上去).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bộ phim 《Nhà có sinh viên tốt nghiệp》 bạn xem chưa? Nghe nói hay lắm. Nữ: Xem rồi, cốt truyện rất hấp dẫn, diễn viên diễn xuất cũng cực kỳ tuyệt vời. Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:看了,故事很吸引人,演员表演得也很棒。" (nǚ : kàn le , gù shì hěn xī yǐn rén , yǎn yuán biǎo yǎn de yě hěn bàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim 《Nhà có sinh viên tốt nghiệp》 bạn xem chưa? Nghe nói hay lắm. Nữ: Xem rồi, cốt truyện rất hấp dẫn, diễn viên diễn xuất cũng cực kỳ tuyệt vời. Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 音乐不好 (Âm nhạc không hay)
- B. 演员很帅 (Diễn viên rất đẹp trai)
- C. 故事无聊 (Câu chuyện nhàm chán)
- D. 演得不错 (Diễn xuất rất tốt)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khen cốt truyện hấp dẫn và diễn viên diễn xuất rất tuyệt (演员表演得也很棒), đồng nghĩa với đáp án D (演得不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em thấy hai chiếc áo khoác này đều đẹp, anh thấy mua chiếc nào tốt hơn? Nam: Chiếc màu xám này hợp với em hơn, hơn nữa áo khoác của em toàn màu đen cả rồi, đổi màu khác cũng hay. Hỏi: Tại sao người nam khuyên mua áo khoác màu xám?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:灰色这件更适合你,而且你的外套都是黑色的,换一换挺好。" (nán : huī sè zhè jiàn gèng shì hé nǐ , ér qiě nǐ de wài tào dōu shì hēi sè de , huàn yī huàn tǐng hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em thấy hai chiếc áo khoác này đều đẹp, anh thấy mua chiếc nào tốt hơn? Nam: Chiếc màu xám này hợp với em hơn, hơn nữa áo khoác của em toàn màu đen cả rồi, đổi màu khác cũng hay. Hỏi: Tại sao người nam khuyên mua áo khoác màu xám?
• Phân tích các phương án:
- A. 颜色更合适 (Màu sắc phù hợp hơn)
- B. 价格更便宜 (Giá rẻ hơn)
- C. 穿着更舒服 (Mặc thoải mái hơn)
- D. 比黑色漂亮 (Đẹp hơn màu đen)
• Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích chiếc màu xám hợp với người nữ hơn và giúp đổi mới vì tủ đồ toàn áo đen, tức là màu sắc phù hợp hơn — đáp án A (颜色更合适).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hôm qua bạn đi bệnh viện à? Bác sĩ nói sao? Nữ: Bác sĩ bảo chỉ là cảm cúm thông thường thôi, dặn mình uống nhiều nước và chú ý nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:医生说只是普通感冒,让我多喝水,注意休息。" (nǚ : yī shēng shuō zhǐ shì pǔ tōng gǎn mào , ràng wǒ duō hē shuǐ , zhù yì xiū xī 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm qua bạn đi bệnh viện à? Bác sĩ nói sao? Nữ: Bác sĩ bảo chỉ là cảm cúm thông thường thôi, dặn mình uống nhiều nước và chú ý nghỉ ngơi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án:
- A. 渴了 (Bị khát nước)
- B. 感冒了 (Bị cảm cúm)
- C. 病得很重 (Bệnh rất nặng)
- D. 需要住院 (Cần nhập viện)
• Phân tích đối chiếu: Bác sĩ chẩn đoán người nữ chỉ bị cảm cúm thông thường (普通感冒), tương ứng trực tiếp với đáp án B (感冒了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Công việc mới của bạn có bận không? Có phải tăng ca không? Nữ: Không tính là quá bận, rất ít khi tăng ca, hơn nữa công ty lại gần nhà mình. Hỏi: Có thể biết gì về công việc mới của người nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:不算太忙,很少加班,而且公司离我家很近。" (nǚ : bù suàn tài máng , hěn shǎo jiā bān , ér qiě gōng sī lí wǒ jiā hěn jìn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Công việc mới của bạn có bận không? Có phải tăng ca không? Nữ: Không tính là quá bận, rất ít khi tăng ca, hơn nữa công ty lại gần nhà mình. Hỏi: Có thể biết gì về công việc mới của người nữ?
• Phân tích các phương án:
- A. 经常加班 (Thường xuyên tăng ca)
- B. 上班很远 (Đi làm rất xa)
- C. 工作轻松 (Công việc nhẹ nhàng, thoải mái)
- D. 工资很高 (Tiền lương rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ cho biết công việc không quá bận và hiếm khi phải tăng ca (不算太忙,很少加班), nghĩa là công việc khá nhẹ nhàng — đáp án C (工作轻松).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Nghe nói bạn thi một lần là đỗ ngay HSK cấp 4, giỏi thật đấy! Thi cấp 4 có khó không? Nữ: Cảm ơn nhé! Mình thấy phần đọc hiểu có một số câu không dễ lắm, nhưng bình thường chăm chỉ luyện tập thì vẫn rất có ích. Hỏi: Có thể biết gì về kỳ thi HSK cấp 4?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:谢谢!我觉得阅读部分有一些题不太容易,但平时认真练习还是有帮助的。" (nǚ : xiè xiè ! wǒ jué de yuè dú bù fèn yǒu yī xiē tí bù tài róng yì , dàn píng shí rèn zhēn liàn xí hái shì yǒu bāng zhù de 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn thi một lần là đỗ ngay HSK cấp 4, giỏi thật đấy! Thi cấp 4 có khó không? Nữ: Cảm ơn nhé! Mình thấy phần đọc hiểu có một số câu không dễ lắm, nhưng bình thường chăm chỉ luyện tập thì vẫn rất có ích. Hỏi: Có thể biết gì về kỳ thi HSK cấp 4?
• Phân tích các phương án:
- A. 考试非常简单 (Kỳ thi vô cùng đơn giản)
- B. 考试时间太短 (Thời gian thi quá ngắn)
- C. 阅读部分有些难 (Phần đọc hiểu hơi khó)
- D. 写作部分很简单 (Phần viết rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhận xét phần đọc hiểu có một số câu không dễ lắm (阅读部分有一些题不太容易), đồng nghĩa với đáp án C (阅读部分有些难).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuối tuần này khu dân cư tổ chức hoạt động trồng cây, bạn có thời gian tham gia không? Nữ: Có chứ, hoạt động này rất hay. Nam: Đúng vậy, trồng cây có lợi cho việc bảo vệ môi trường. Nữ: Vậy chúng mình cùng đi đăng ký nhé, tiện thể rủ thêm mấy người hàng xóm. Hỏi: Tại sao họ muốn tham gia hoạt động trồng cây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:对呀,植树有利于环保。" (nán : duì ya , zhí shù yǒu lì yú huán bǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần này khu dân cư tổ chức hoạt động trồng cây, bạn có thời gian tham gia không? Nữ: Có chứ, hoạt động này rất hay. Nam: Đúng vậy, trồng cây có lợi cho việc bảo vệ môi trường. Nữ: Vậy chúng mình cùng đi đăng ký nhé, tiện thể rủ thêm mấy người hàng xóm. Hỏi: Tại sao họ muốn tham gia hoạt động trồng cây?
• Phân tích các phương án:
- A. 锻炼身体 (Rèn luyện sức khỏe)
- B. 小区要求 (Khu dân cư bắt buộc)
- C. 对环保有利 (Có lợi cho bảo vệ môi trường)
- D. 活动有奖金 (Hoạt động có tiền thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Hai người đồng tình tham gia vì trồng cây có lợi cho bảo vệ môi trường (植树有利于环保), khớp với đáp án C (对环保有利).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chúc mừng bạn nhé, cuộc thi hùng biện giành giải nhất rồi! Nam: Cảm ơn bạn! Chủ yếu vẫn là nhờ sự giúp đỡ của mọi người thôi. Nữ: Đây là kết quả nỗ lực của chính bạn mà. Nội dung bạn nói rất hay, diễn đạt lại lưu loát, đây mới thực sự là có trình độ. Nam: Bạn nói vậy làm mình vui quá, cảm ơn lời khích lệ nhé! Hỏi: Người nữ cho rằng tại sao người nam giành được giải nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:这是你自己努力的结果啊。你讲的内容好,表达也流利,这是真正的有水平。" (nǚ : zhè shì nǐ zì jǐ nǔ lì de jié guǒ a 。 nǐ jiǎng de nèi róng hǎo , biǎo dá yě liú lì , zhè shì zhēn zhèng de yǒu shuǐ píng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúc mừng bạn nhé, cuộc thi hùng biện giành giải nhất rồi! Nam: Cảm ơn bạn! Chủ yếu vẫn là nhờ sự giúp đỡ của mọi người thôi. Nữ: Đây là kết quả nỗ lực của chính bạn mà. Nội dung bạn nói rất hay, diễn đạt lại lưu loát, đây mới thực sự là có trình độ. Nam: Bạn nói vậy làm mình vui quá, cảm ơn lời khích lệ nhé! Hỏi: Người nữ cho rằng tại sao người nam giành được giải nhất?
• Phân tích các phương án:
- A. 内容简单 (Nội dung đơn giản)
- B. 大家帮助 (Mọi người giúp đỡ — đây là lời khiêm tốn của người nam)
- C. 有朋友鼓励 (Có bạn bè khích lệ)
- D. 确实有水平 (Thực sự có trình độ)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khẳng định người nam đạt giải nhất là nhờ nội dung hay, diễn đạt lưu loát, thực sự có trình độ (真正的有水平) — đáp án D (确实有水平).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Buổi họp lớp tuần trước bạn có gặp Trương Vĩ không? Lâu lắm rồi mình không gặp cậu ấy. Nữ: Gặp rồi! Bây giờ cậu ấy thay đổi nhiều lắm, tóc cũng cắt ngắn đi, trông trẻ trung cực kỳ. Nam: Thế à? À đúng rồi, mình nhớ trước đây cậu ấy khá ít nói, giờ thế nào? Nữ: Giờ khác hẳn rồi, trên bàn tiệc nói chuyện rôm rả lắm. Hỏi: Có thể biết gì về Trương Vĩ hiện tại?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:见到了!他现在变化可大了,头发也剪短了,看上去特别年轻。" (nǚ : jiàn dào le ! tā xiàn zài biàn huà kě dà le , tóu fà yě jiǎn duǎn le , kàn shàng qù tè bié nián qīng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi họp lớp tuần trước bạn có gặp Trương Vĩ không? Lâu lắm rồi mình không gặp cậu ấy. Nữ: Gặp rồi! Bây giờ cậu ấy thay đổi nhiều lắm, tóc cũng cắt ngắn đi, trông trẻ trung cực kỳ. Nam: Thế à? À đúng rồi, mình nhớ trước đây cậu ấy khá ít nói, giờ thế nào? Nữ: Giờ khác hẳn rồi, trên bàn tiệc nói chuyện rôm rả lắm. Hỏi: Có thể biết gì về Trương Vĩ hiện tại?
• Phân tích các phương án:
- A. 头发很长 (Tóc rất dài — sai, đã cắt ngắn)
- B. 变化很大 (Thay đổi rất lớn)
- C. 不太爱说话 (Không thích nói chuyện — đó là trước kia)
- D. 没去聚会 (Không đi họp lớp — sai, đã gặp ở buổi họp lớp)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhấn mạnh Trương Vĩ hiện giờ thay đổi rất lớn cả về ngoại hình lẫn tính cách (他现在变化可大了), khớp với đáp án B (变化很大).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuối tuần mình muốn đi tham quan Cố Cung, bạn có lời khuyên gì không? Nữ: Mình khuyên bạn tốt nhất nên mua vé trên mạng trước 7 ngày, như vậy mới đảm bảo. Nam: Sao phải mua trước 7 ngày? Không thể đợi gần cuối tuần rồi mua sao? Nữ: Vì lượng khách tham quan Cố Cung mỗi ngày quá đông, cần đặt hẹn trước, nếu không có thể sẽ đi công cốc đấy. Hỏi: Người nữ khuyên cần làm gì trước khi đi tham quan Cố Cung?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:我建议你最好提前七天在网上买好票,这样才有保证。" (nǚ : wǒ jiàn yì nǐ zuì hǎo tí qián qī tiān zài wǎng shàng mǎi hǎo piào , zhè yàng cái yǒu bǎo zhèng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần mình muốn đi tham quan Cố Cung, bạn có lời khuyên gì không? Nữ: Mình khuyên bạn tốt nhất nên mua vé trên mạng trước 7 ngày, như vậy mới đảm bảo. Nam: Sao phải mua trước 7 ngày? Không thể đợi gần cuối tuần rồi mua sao? Nữ: Vì lượng khách tham quan Cố Cung mỗi ngày quá đông, cần đặt hẹn trước, nếu không có thể sẽ đi công cốc đấy. Hỏi: Người nữ khuyên cần làm gì trước khi đi tham quan Cố Cung?
• Phân tích các phương án:
- A. 做好计划 (Lập kế hoạch kỹ)
- B. 查好故宫地址 (Tra cứu kỹ địa chỉ Cố Cung)
- C. 找好导游 (Tìm sẵn hướng dẫn viên)
- D. 提前七天订票 (Đặt vé trước 7 ngày)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khuyên nên đặt mua vé qua mạng trước 7 ngày (提前七天在网上买好票), tương ứng với đáp án D (提前七天订票).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Trận bóng bàn tối qua bạn có xem không? Đội tuyển Trung Quốc thể hiện tuyệt thật! Nữ: Xem rồi, nhất là trận chung kết đơn nam, các vận động viên của chúng ta ở thời điểm quyết định chẳng hề căng thẳng chút nào. Nam: Đúng thế, nghe nói các vận động viên này ngày thường tập luyện vô cùng chăm chỉ. Nữ: Quả thực vậy, thế nên mới có màn thể hiện xuất sắc như vậy trong trận đấu then chốt. Hỏi: Có thể biết gì về các vận động viên đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:确实,所以才能在这么关键的比赛中有这么优秀的表现。" (nǚ : què shí , suǒ yǐ cái néng zài zhè me guān jiàn de bǐ sài zhōng yǒu zhè me yōu xiù de biǎo xiàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Trận bóng bàn tối qua bạn có xem không? Đội tuyển Trung Quốc thể hiện tuyệt thật! Nữ: Xem rồi, nhất là trận chung kết đơn nam, các vận động viên của chúng ta ở thời điểm quyết định chẳng hề căng thẳng chút nào. Nam: Đúng thế, nghe nói các vận động viên này ngày thường tập luyện vô cùng chăm chỉ. Nữ: Quả thực vậy, thế nên mới có màn thể hiện xuất sắc như vậy trong trận đấu then chốt. Hỏi: Có thể biết gì về các vận động viên đó?
• Phân tích các phương án:
- A. 比赛时很紧张 (Khi thi đấu rất căng thẳng — sai, họ không hề căng thẳng)
- B. 表现得很优秀 (Thể hiện rất xuất sắc)
- C. 平时不努力 (Ngày thường không nỗ lực — sai, họ rất nỗ lực)
- D. 第一次参赛 (Lần đầu tham gia thi đấu — không đề cập)
• Phân tích đối chiếu: Cả hai người đều khen các vận động viên thi đấu rất tốt và có màn thể hiện xuất sắc (有这么优秀的表现), khớp với đáp án B (表现得很优秀).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sáng nay mình đi làm, trên đường bị kẹt xe hơn nửa tiếng đồng hồ. Nam: Sao thế? Bình thường con đường đó có tắc đâu. Nữ: Trên đường cao tốc phía trước có một chiếc xe bị hỏng, nên các xe đều dồn sang đường của chúng ta. Nam: Ra vậy. Thế nên hôm nay bạn đi làm muộn à? Hỏi: Tại sao trên đường đi làm người nữ lại bị tắc đường?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:前面高速路上有辆车坏了,所以车都开到我们这条路上来了。" (nǚ : qián miàn gāo sù lù shàng yǒu liàng chē huài le , suǒ yǐ chē dōu kāi dào wǒ men zhè tiáo lù shàng lái le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng nay mình đi làm, trên đường bị kẹt xe hơn nửa tiếng đồng hồ. Nam: Sao thế? Bình thường con đường đó có tắc đâu. Nữ: Trên đường cao tốc phía trước có một chiếc xe bị hỏng, nên các xe đều dồn sang đường của chúng ta. Nam: Ra vậy. Thế nên hôm nay bạn đi làm muộn à? Hỏi: Tại sao trên đường đi làm người nữ lại bị tắc đường?
• Phân tích các phương án:
- A. 她的车坏了 (Xe của cô ấy bị hỏng)
- B. 她走错路了 (Cô ấy đi nhầm đường)
- C. 别人的车坏了 (Xe của người khác bị hỏng)
- D. 正在修路 (Đang sửa đường)
• Phân tích đối chiếu: Nguyên nhân gây tắc đường là do có một chiếc xe khác bị hỏng trên đường cao tốc phía trước (前面高速路上有辆车坏了), tương ứng với đáp án C (别人的车坏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thật sự xin lỗi, hôm qua mình bất cẩn làm bẩn cuốn sách bạn cho mình mượn mất rồi. Nữ: Không sao đâu. Là cà phê đổ lên trên à? Nam: Đúng rồi, bị ướt một góc nhỏ. Mình đã mua cho bạn một cuốn mới rồi, chiều nay mang qua nhé. Nữ: Không cần đâu, cuốn sách đó mình đọc xong từ lâu rồi, bạn đừng bận tâm. Hỏi: Có thể biết gì về cuốn sách đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:对,湿了一小块。我给你买了本新的,下午带过来。" (nán : duì , shī le yī xiǎo kuài 。 wǒ gěi nǐ mǎi le běn xīn de , xià wǔ dài guò lái 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật sự xin lỗi, hôm qua mình bất cẩn làm bẩn cuốn sách bạn cho mình mượn mất rồi. Nữ: Không sao đâu. Là cà phê đổ lên trên à? Nam: Đúng rồi, bị ướt một góc nhỏ. Mình đã mua cho bạn một cuốn mới rồi, chiều nay mang qua nhé. Nữ: Không cần đâu, cuốn sách đó mình đọc xong từ lâu rồi, bạn đừng bận tâm. Hỏi: Có thể biết gì về cuốn sách đó?
• Phân tích các phương án:
- A. 被弄丢了 (Bị làm mất rồi — sai, chỉ bị bẩn/ướt)
- B. 被弄破了 (Bị làm rách rồi — sai, bị đổ cà phê)
- C. 女的还没看过 (Người nữ vẫn chưa đọc — sai, đã đọc xong từ lâu)
- D. 男的买了本新的 (Người nam đã mua một cuốn mới)
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói đã mua đền cho người nữ một cuốn sách mới (我给你买了本新的), khớp hoàn toàn với đáp án D (男的买了本新的).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cổ họng mình đau dữ dội, lại còn hơi sốt và đau đầu nữa, chiều nay muốn đi bệnh viện khám. Bạn có thể giúp mình xin phép thầy Vương nghỉ học được không? Cứ nói hôm nay mình cần đi bệnh viện, ngày mai mới đi học được. Hỏi: Người nói nhờ đối phương giúp việc gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你能帮我跟王老师请个假吗?就说我今天需要去医院,明天才能去上课。" (nǐ néng bāng wǒ gēn wáng lǎo shī qǐng gè jià ma ? jiù shuō wǒ jīn tiān xū yào qù yī yuàn , míng tiān cái néng qù shàng kè 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cổ họng mình đau dữ dội, lại còn hơi sốt và đau đầu nữa, chiều nay muốn đi bệnh viện khám. Bạn có thể giúp mình xin phép thầy Vương nghỉ học được không? Cứ nói hôm nay mình cần đi bệnh viện, ngày mai mới đi học được. Hỏi: Người nói nhờ đối phương giúp việc gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 帮他去买药 (Giúp anh ấy đi mua thuốc)
- B. 向老师请假 (Xin phép giáo viên nghỉ học)
- C. 陪他去医院 (Đi cùng anh ấy tới bệnh viện)
- D. 联系他家人 (Liên hệ với người nhà của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Người nói trực tiếp nhờ bạn xin phép thầy Vương cho nghỉ học (帮我跟王老师请个假), khớp với đáp án B (向老师请假).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Gần đây mình bắt đầu đến phòng tập gym ba lần mỗi tuần, tuy lúc mới tập xong cảm thấy hơi mệt nhưng thấy trạng thái cơ thể tốt hơn trước nhiều. Bạn thấy cứ kiên trì như mình thì bao lâu cơ thể sẽ đạt trạng thái lý tưởng nhất? Hỏi: Hàng tuần người nói đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我最近开始每周去三次健身房,虽然刚运动完的时候感觉有点儿累,但感觉人比以前状态更好了。" (wǒ zuì jìn kāi shǐ měi zhōu qù sān cì jiàn shēn fáng , suī rán gāng yùn dòng wán de shí hòu gǎn jué yǒu diǎn ér lèi , dàn gǎn jué rén bǐ yǐ qián zhuàng tài gèng hǎo le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây mình bắt đầu đến phòng tập gym ba lần mỗi tuần, tuy lúc mới tập xong cảm thấy hơi mệt nhưng thấy trạng thái cơ thể tốt hơn trước nhiều. Bạn thấy cứ kiên trì như mình thì bao lâu cơ thể sẽ đạt trạng thái lý tưởng nhất? Hỏi: Hàng tuần người nói đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 去医院看病 (Đi bệnh viện khám bệnh)
- B. 去健身房健身 (Đến phòng gym tập thể hình)
- C. 去公园运动 (Đi công viên vận động)
- D. 坚持理想 (Kiên trì với lý tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Ngay câu đầu người nói cho biết mỗi tuần đều đến phòng tập gym 3 lần (每周去三次健身房), khớp với đáp án B (去健身房健身).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cuối tuần mình thích ở nhà vẽ tranh, tuy vẽ không đẹp lắm nhưng vẽ tranh có thể giúp mình quên đi mọi phiền muộn. Mình thấy chẳng có hoạt động nào mang lại hiệu quả tốt như vậy. Hỏi: Người nói cảm thấy vẽ tranh có tác dụng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "周末我喜欢在家画画儿,虽然画得不太好,但画画儿能让我忘掉所有烦恼。" (zhōu mò wǒ xǐ huān zài jiā huà huà ér , suī rán huà de bù tài hǎo , dàn huà huà ér néng ràng wǒ wàng diào suǒ yǒu fán nǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần mình thích ở nhà vẽ tranh, tuy vẽ không đẹp lắm nhưng vẽ tranh có thể giúp mình quên đi mọi phiền muộn. Mình thấy chẳng có hoạt động nào mang lại hiệu quả tốt như vậy. Hỏi: Người nói cảm thấy vẽ tranh có tác dụng gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 提高艺术水平 (Nâng cao trình độ nghệ thuật)
- B. 让人忘记烦恼 (Giúp con người quên đi phiền muộn)
- C. 增加艺术知识 (Tăng thêm kiến thức nghệ thuật)
- D. 认识更多朋友 (Quen biết thêm nhiều bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Người nói chia sẻ việc vẽ tranh giúp bản thân quên hết mọi phiền não (能让我忘掉所有烦恼), tương ứng với đáp án B (让人忘记烦恼).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khu dân cư của chúng tôi môi trường rất tốt, vệ sinh cũng sạch sẽ, nhưng gần đây chỗ đỗ xe ngày càng khan hiếm. Công ty quản lý khu dân cư đã và đang cân nhắc tìm biện pháp giải quyết vấn đề này. Hỏi: Hiện tại khu dân cư xuất hiện vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我们小区环境很好,卫生也不错,但最近停车位越来越紧张。" (wǒ men xiǎo qū huán jìng hěn hǎo , wèi shēng yě bù cuò , dàn zuì jìn tíng chē wèi yuè lái yuè jǐn zhāng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khu dân cư của chúng tôi môi trường rất tốt, vệ sinh cũng sạch sẽ, nhưng gần đây chỗ đỗ xe ngày càng khan hiếm. Công ty quản lý khu dân cư đã và đang cân nhắc tìm biện pháp giải quyết vấn đề này. Hỏi: Hiện tại khu dân cư xuất hiện vấn đề gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 环境不好 (Môi trường không tốt)
- B. 卫生很差 (Vệ sinh rất kém)
- C. 停车位不够用 (Chỗ đỗ xe không đủ dùng)
- D. 服务不好 (Dịch vụ không tốt)
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn nói có nêu rõ gần đây chỗ đỗ xe ngày càng thiếu thốn/khan hiếm (停车位越来越紧张), đồng nghĩa với đáp án C (停车位不够用).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Để bồi dưỡng hứng thú đọc sách cho con gái, chúng tôi kiên trì mỗi tối trước khi đi ngủ cả nhà cùng đọc sách nửa tiếng. Hiện giờ tuy bé mới 5 tuổi nhưng đã có thể tự đọc những cuốn truyện đơn giản và rất thích chia sẻ, việc này đã trở thành một phần quan trọng trong sinh hoạt gia đình. Hỏi: Gần đây người con gái đã hình thành thói quen gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "为了培养女儿的阅读兴趣,我们坚持每天晚上睡前全家一起读半小时书。" (wèi le péi yǎng nǚ ér de yuè dú xìng qù , wǒ men jiān chí měi tiān wǎn shàng shuì qián quán jiā yì qǐ dú bàn xiǎo shí shū 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Để bồi dưỡng hứng thú đọc sách cho con gái, chúng tôi kiên trì mỗi tối trước khi đi ngủ cả nhà cùng đọc sách nửa tiếng. Hiện giờ tuy bé mới 5 tuổi nhưng đã có thể tự đọc những cuốn truyện đơn giản và rất thích chia sẻ, việc này đã trở thành một phần quan trọng trong sinh hoạt gia đình. Hỏi: Gần đây người con gái đã hình thành thói quen gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 睡前阅读 (Đọc sách trước khi ngủ)
- B. 早起运动 (Dậy sớm tập thể dục)
- C. 坚持画画儿 (Kiên trì vẽ tranh)
- D. 自己洗衣服 (Tự giặt quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Gia đình kiên trì đọc sách nửa tiếng mỗi tối trước khi đi ngủ (每天晚上睡前全家一起读半小时书), giúp cô bé hình thành thói quen đọc sách trước khi ngủ — đáp án A (睡前阅读).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thầy Vương ơi, học tiết Toán học kỳ này của thầy em thấy thu hoạch được rất nhiều, đặc biệt là phương pháp giải bài được giảng rất rõ ràng, bài tập luyện tập cũng rất hữu ích. Tuy nhiên kỳ thi giữa kỳ tuần trước quả thực hơi khó, tuy em đã ôn tập chăm chỉ nhưng điểm số vẫn chưa được như ý, sắp tới em sẽ cố gắng hơn nữa. Hỏi: Người nói cảm thấy thu hoạch được nhiều ở phương diện nào của môn Toán?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "王老师,听您这学期的数学课,我觉得很有收获,特别是解题方法讲得很清楚,练习也很有用。" (wáng lǎo shī , tīng nín zhè xué qī de shù xué kè , wǒ jué de hěn yǒu shōu huò , tè bié shì jiě tí fāng fǎ jiǎng de hěn qīng chǔ , liàn xí yě hěn yǒu yòng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương ơi, học tiết Toán học kỳ này của thầy em thấy thu hoạch được rất nhiều, đặc biệt là phương pháp giải bài được giảng rất rõ ràng, bài tập luyện tập cũng rất hữu ích. Tuy nhiên kỳ thi giữa kỳ tuần trước quả thực hơi khó, tuy em đã ôn tập chăm chỉ nhưng điểm số vẫn chưa được như ý, sắp tới em sẽ cố gắng hơn nữa. Hỏi: Người nói cảm thấy thu hoạch được nhiều ở phương diện nào của môn Toán?
• Phân tích các phương án:
- A. 上课态度 (Thái độ lên lớp)
- B. 解题方法 (Phương pháp giải bài)
- C. 作业质量 (Chất lượng bài tập về nhà)
- D. 课堂环境 (Môi trường lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Người nói nhấn mạnh thu hoạch lớn nhất là phương pháp giải bài được thầy giảng rất rõ ràng (特别是解题方法讲得很清楚) — đáp án B (解题方法).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thầy Vương ơi, học tiết Toán học kỳ này của thầy em thấy thu hoạch được rất nhiều, đặc biệt là phương pháp giải bài được giảng rất rõ ràng, bài tập luyện tập cũng rất hữu ích. Tuy nhiên kỳ thi giữa kỳ tuần trước quả thực hơi khó, tuy em đã ôn tập chăm chỉ nhưng điểm số vẫn chưa được như ý, sắp tới em sẽ cố gắng hơn nữa. Hỏi: Có thể biết gì về kỳ thi tuần trước?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "不过,上周的期中考试确实有些难,我虽然认真复习了,但成绩还是不够理想,接下来我会更加努力的。" (bù guò , shàng zhōu de qī zhōng kǎo shì què shí yǒu xiē nán , wǒ suī rán rèn zhēn fù xí le , dàn chéng jì hái shì bù gòu lǐ xiǎng , jiē xià lái wǒ huì gèng jiā nǔ lì de 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương ơi, học tiết Toán học kỳ này của thầy em thấy thu hoạch được rất nhiều, đặc biệt là phương pháp giải bài được giảng rất rõ ràng, bài tập luyện tập cũng rất hữu ích. Tuy nhiên kỳ thi giữa kỳ tuần trước quả thực hơi khó, tuy em đã ôn tập chăm chỉ nhưng điểm số vẫn chưa được như ý, sắp tới em sẽ cố gắng hơn nữa. Hỏi: Có thể biết gì về kỳ thi tuần trước?
• Phân tích các phương án:
- A. 考试取消了 (Kỳ thi bị hủy bỏ)
- B. 考题很简单 (Đề thi rất đơn giản)
- C. 考试比较难 (Kỳ thi khá khó)
- D. 都考得很好 (Ai cũng thi rất tốt)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết kỳ thi giữa kỳ tuần trước quả thực hơi khó (上周的期中考试确实有些难), tương ứng với đáp án C (考试比较难).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nghe nói bắt đầu từ tuần sau trường sẽ tổ chức giải bóng rổ mùa thu tại nhà thi đấu thể thao, sinh viên các chuyên ngành đều lập đội tham gia, giải đấu kéo dài ba ngày. Quan trọng nhất là mọi người đều có thể vào xem miễn phí để cổ vũ cho đội tuyển chuyên ngành mình. Hỏi: Giải bóng rổ sẽ được tổ chức ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "听说学校下周开始要在体育馆举行秋季篮球赛,各个专业的学生都会组队参加,比赛会持续三天。" (tīng shuō xué xiào xià zhōu kāi shǐ yào zài tǐ yù guǎn jǔ xíng qiū jì lán qiú sài , gè gè zhuān yè de xué shēng dōu huì zǔ duì cān jiā , bǐ sài huì chí xù sān tiān 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bắt đầu từ tuần sau trường sẽ tổ chức giải bóng rổ mùa thu tại nhà thi đấu thể thao, sinh viên các chuyên ngành đều lập đội tham gia, giải đấu kéo dài ba ngày. Quan trọng nhất là mọi người đều có thể vào xem miễn phí để cổ vũ cho đội tuyển chuyên ngành mình. Hỏi: Giải bóng rổ sẽ được tổ chức ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 体育馆里面 (Bên trong nhà thi đấu thể thao)
- B. 学校操场上 (Trên sân vận động trường)
- C. 教学楼旁边 (Bên cạnh tòa nhà giảng đường)
- D. 图书馆前面 (Phía trước thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ giải bóng rổ mùa thu được tổ chức tại nhà thi đấu thể thao (在体育馆举行秋季篮球赛), khớp với đáp án A (体育馆里面).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nghe nói bắt đầu từ tuần sau trường sẽ tổ chức giải bóng rổ mùa thu tại nhà thi đấu thể thao, sinh viên các chuyên ngành đều lập đội tham gia, giải đấu kéo dài ba ngày. Quan trọng nhất là mọi người đều có thể vào xem miễn phí để cổ vũ cho đội tuyển chuyên ngành mình. Hỏi: Xem giải bóng rổ cần điều kiện gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "最重要的是,大家都可以免费观看,为自己专业的队员加油。" (zuì zhòng yào de shì , dà jiā dōu kě yǐ miǎn fèi guān kàn , wèi zì jǐ zhuān yè de duì yuán jiā yóu 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bắt đầu từ tuần sau trường sẽ tổ chức giải bóng rổ mùa thu tại nhà thi đấu thể thao, sinh viên các chuyên ngành đều lập đội tham gia, giải đấu kéo dài ba ngày. Quan trọng nhất là mọi người đều có thể vào xem miễn phí để cổ vũ cho đội tuyển chuyên ngành mình. Hỏi: Xem giải bóng rổ cần điều kiện gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 必须是新生 (Bắt buộc phải là tân sinh viên)
- B. 要提前报名 (Phải đăng ký trước)
- C. 可以免费看 (Có thể xem miễn phí)
- D. 只能看自己的队 (Chỉ được xem đội của ngành mình)
• Phân tích đối chiếu: Mọi người đều có thể vào xem miễn phí (大家都可以免费观看), tương ứng với đáp án C (可以免费看).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Gần đây tôi đang sốt ruột quá, chưa biết chọn lớp ngoại khóa nào cho con. Bạn bè khuyên tôi nên đăng ký nhiều lớp nghệ thuật vì có ích cho việc học sau này. Nhưng tôi thấy trẻ nhỏ tham gia rèn luyện thể thao nhiều sẽ có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp con làm việc kiên nhẫn và tự tin hơn. Hỏi: Khi chọn lớp ngoại khóa, người nói coi trọng điều gì hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" (kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng yǒu hǎo chù , zhè huì ràng tā zuò shì gèng nài xīn 、 gèng zì xìn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đang sốt ruột quá, chưa biết chọn lớp ngoại khóa nào cho con. Bạn bè khuyên tôi nên đăng ký nhiều lớp nghệ thuật vì có ích cho việc học sau này. Nhưng tôi thấy trẻ nhỏ tham gia rèn luyện thể thao nhiều sẽ có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp con làm việc kiên nhẫn và tự tin hơn. Hỏi: Khi chọn lớp ngoại khóa, người nói coi trọng điều gì hơn?
• Phân tích các phương án:
- A. 价格更便宜 (Giá cả rẻ hơn)
- B. 老师更有名 (Giáo viên nổi tiếng hơn)
- C. 对上学更有用 (Có ích hơn cho việc đi học — đây là ý kiến của bạn bè)
- D. 对身心健康更有好处 (Có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần)
• Phân tích đối chiếu: Người nói coi trọng việc rèn luyện thể thao vì nó có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ (对身心健康更有好处) — đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gần đây tôi đang sốt ruột quá, chưa biết chọn lớp ngoại khóa nào cho con. Bạn bè khuyên tôi nên đăng ký nhiều lớp nghệ thuật vì có ích cho việc học sau này. Nhưng tôi thấy trẻ nhỏ tham gia rèn luyện thể thao nhiều sẽ có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp con làm việc kiên nhẫn và tự tin hơn. Hỏi: Người nói cho rằng rèn luyện thể thao có lợi ích gì đối với trẻ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "可我觉得孩子从小多参加体育锻炼,对身心健康更有好处,这会让他做事更耐心、更自信。" (kě wǒ jué de hái zi cóng xiǎo duō cān jiā tǐ yù duàn liàn , duì shēn xīn jiàn kāng gèng yǒu hǎo chù , zhè huì ràng tā zuò shì gèng nài xīn 、 gèng zì xìn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đang sốt ruột quá, chưa biết chọn lớp ngoại khóa nào cho con. Bạn bè khuyên tôi nên đăng ký nhiều lớp nghệ thuật vì có ích cho việc học sau này. Nhưng tôi thấy trẻ nhỏ tham gia rèn luyện thể thao nhiều sẽ có lợi hơn cho sức khỏe thể chất và tinh thần, giúp con làm việc kiên nhẫn và tự tin hơn. Hỏi: Người nói cho rằng rèn luyện thể thao có lợi ích gì đối với trẻ?
• Phân tích các phương án:
- A. 能提高考试成绩 (Có thể nâng cao điểm thi)
- B. 能使性格更加活泼 (Giúp tính cách hoạt bát hơn)
- C. 能认识更多朋友 (Quen biết thêm nhiều bạn bè)
- D. 做事会更耐心和自信 (Làm việc sẽ kiên nhẫn và tự tin hơn)
• Phân tích đối chiếu: Câu cuối nêu rõ rèn luyện thể thao sẽ giúp trẻ làm việc kiên nhẫn và tự tin hơn (这会让他做事更耐心、更自信), khớp với đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nghỉ hè năm nay tôi đã đi biển, lần đầu tiên nhìn thấy biển lớn thực sự, cảm thấy vô cùng hưng phấn. Biển rộng mênh mông không thấy bờ, làn nước biển xanh biếc và những chú chim trắng khiến tâm trạng con người rất vui vẻ. Tôi thích nhất là buổi chiều muộn ngồi trên bãi cát lắng nghe tiếng biển, cảm thấy rất thư giãn, khác hẳn cuộc sống nơi thành phố. Hỏi: Lần đầu tiên nhìn thấy biển, người nói cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "今年暑假我去了海边,第一次看到真正的大海,感觉特别兴奋。" (jīn nián shǔ jià wǒ qù le hǎi biān , dì yī cì kàn dào zhēn zhèng de dà hǎi , gǎn jué tè bié xīng fèn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè năm nay tôi đã đi biển, lần đầu tiên nhìn thấy biển lớn thực sự, cảm thấy vô cùng hưng phấn. Biển rộng mênh mông không thấy bờ, làn nước biển xanh biếc và những chú chim trắng khiến tâm trạng con người rất vui vẻ. Tôi thích nhất là buổi chiều muộn ngồi trên bãi cát lắng nghe tiếng biển, cảm thấy rất thư giãn, khác hẳn cuộc sống nơi thành phố. Hỏi: Lần đầu tiên nhìn thấy biển, người nói cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 吃惊 (Kinh ngạc)
- B. 兴奋 (Hưng phấn, hào hứng)
- C. 紧张 (Căng thẳng)
- D. 无聊 (Nhàm chán)
• Phân tích đối chiếu: Người nói chia sẻ lần đầu nhìn thấy biển lớn thực sự thì cảm thấy vô cùng hưng phấn (感觉特别兴奋), khớp với đáp án B (兴奋).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nghỉ hè năm nay tôi đã đi biển, lần đầu tiên nhìn thấy biển lớn thực sự, cảm thấy vô cùng hưng phấn. Biển rộng mênh mông không thấy bờ, làn nước biển xanh biếc và những chú chim trắng khiến tâm trạng con người rất vui vẻ. Tôi thích nhất là buổi chiều muộn ngồi trên bãi cát lắng nghe tiếng biển, cảm thấy rất thư giãn, khác hẳn cuộc sống nơi thành phố. Hỏi: Người nói thích đi biển vào buổi chiều muộn là vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我最喜欢傍晚坐在沙滩上听大海的声音,感觉很放松,这和我在城市里的生活完全不同。" (wǒ zuì xǐ huān bàng wǎn zuò zài shā tān shàng tīng dà hǎi de shēng yīn , gǎn jué hěn fàng sōng , zhè hé wǒ zài chéng shì lǐ de shēng huó wán quán bù tóng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè năm nay tôi đã đi biển, lần đầu tiên nhìn thấy biển lớn thực sự, cảm thấy vô cùng hưng phấn. Biển rộng mênh mông không thấy bờ, làn nước biển xanh biếc và những chú chim trắng khiến tâm trạng con người rất vui vẻ. Tôi thích nhất là buổi chiều muộn ngồi trên bãi cát lắng nghe tiếng biển, cảm thấy rất thư giãn, khác hẳn cuộc sống nơi thành phố. Hỏi: Người nói thích đi biển vào buổi chiều muộn là vì:
• Phân tích các phương án:
- A. 可以游泳 (Có thể bơi lội)
- B. 傍晚凉快 (Chiều muộn mát mẻ)
- C. 能听到大海的声音 (Có thể nghe thấy âm thanh của biển cả)
- D. 能看到下山的太阳 (Có thể ngắm mặt trời lặn)
• Phân tích đối chiếu: Người nói thích nhất là buổi chiều muộn được ngồi trên bãi cát nghe âm thanh của biển cả (坐在沙滩上听大海的声音), tương ứng với đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi có một người bạn học đến từ tỉnh Vân Nam, nơi đó nằm ở miền Tây Nam Trung Quốc, khí hậu rất ấm áp, phong cảnh cũng vô cùng tươi đẹp. Cô ấy kể quê hương mình ngoài người Hán còn có rất nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, mỗi dân tộc đều có lễ hội truyền thống và tập quán sinh hoạt riêng. Có cơ hội tôi cũng muốn đến đó thăm. Hỏi: Tỉnh Vân Nam nằm ở vị trí nào của Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "我有个同学来自云南省,那里在中国西南部,气候很温暖,景色也非常漂亮。" (wǒ yǒu gè tóng xué lái zì yún nán shěng , nà lǐ zài zhōng guó xī nán bù , qì hòu hěn wēn nuǎn , jǐng sè yě fēi cháng piào liàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người bạn học đến từ tỉnh Vân Nam, nơi đó nằm ở miền Tây Nam Trung Quốc, khí hậu rất ấm áp, phong cảnh cũng vô cùng tươi đẹp. Cô ấy kể quê hương mình ngoài người Hán còn có rất nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, mỗi dân tộc đều có lễ hội truyền thống và tập quán sinh hoạt riêng. Có cơ hội tôi cũng muốn đến đó thăm. Hỏi: Tỉnh Vân Nam nằm ở vị trí nào của Trung Quốc?
• Phân tích các phương án:
- A. 东部 (Miền Đông)
- B. 北部 (Miền Bắc)
- C. 东北部 (Miền Đông Bắc)
- D. 西南部 (Miền Tây Nam)
• Phân tích đối chiếu: Câu đầu tiên giới thiệu tỉnh Vân Nam nằm ở miền Tây Nam Trung Quốc (那里在中国西南部), khớp với đáp án D (西南部).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi có một người bạn học đến từ tỉnh Vân Nam, nơi đó nằm ở miền Tây Nam Trung Quốc, khí hậu rất ấm áp, phong cảnh cũng vô cùng tươi đẹp. Cô ấy kể quê hương mình ngoài người Hán còn có rất nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, mỗi dân tộc đều có lễ hội truyền thống và tập quán sinh hoạt riêng. Có cơ hội tôi cũng muốn đến đó thăm. Hỏi: Có thể biết gì về các dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "她说她的家乡除了汉族,还生活着许多少数民族,每个民族都有自己的传统节日和生活习惯。" (tā shuō tā de jiā xiāng chú le hàn zú , hái shēng huó zhe xǔ duō shǎo shù mín zú , měi gè mín zú dōu yǒu zì jǐ de chuán tǒng jié rì hé shēng huó xí guàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người bạn học đến từ tỉnh Vân Nam, nơi đó nằm ở miền Tây Nam Trung Quốc, khí hậu rất ấm áp, phong cảnh cũng vô cùng tươi đẹp. Cô ấy kể quê hương mình ngoài người Hán còn có rất nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, mỗi dân tộc đều có lễ hội truyền thống và tập quán sinh hoạt riêng. Có cơ hội tôi cũng muốn đến đó thăm. Hỏi: Có thể biết gì về các dân tộc thiểu số ở tỉnh Vân Nam?
• Phân tích các phương án:
- A. 都会唱歌跳舞 (Ai cũng biết ca hát nhảy múa)
- B. 只有两个民族 (Chỉ có hai dân tộc)
- C. 有自己的民族节日 (Có lễ hội dân tộc riêng của mình)
- D. 有自己的民族文字 (Có chữ viết dân tộc riêng)
• Phân tích đối chiếu: Mỗi dân tộc thiểu số ở Vân Nam đều có lễ hội truyền thống và tập quán sinh hoạt riêng (每个民族都有自己的传统节日), khớp với đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Đây là một cuộc triển lãm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "最近我参观了一个关于城市生活的摄影展。" (zuì jìn wǒ cān guān le yí gè guān yú chéng shì shēng huó de shè yǐng zhǎn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Đây là một cuộc triển lãm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 家具展 (Triển lãm đồ nội thất)
- B. 书展 (Triển lãm sách)
- C. 画展 (Triển lãm tranh vẽ)
- D. 照片展 (Triển lãm ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đi xem một triển lãm nhiếp ảnh (摄影展), tức là triển lãm các bức ảnh chụp — đáp án D (照片展).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Những tác phẩm này có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。" (zhè xiē zuò pǐn yì diǎn ér yě bù fù zá , què hěn gǎn rén , ràng guān zhòng gǎn shòu dào shēng huó de měi hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Những tác phẩm này có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 非常复杂 (Vô cùng phức tạp — sai, tác phẩm không hề phức tạp)
- B. 不够自然 (Chưa đủ tự nhiên)
- C. 人们都在笑 (Mọi người đều đang cười — sai, chỉ một số người cười)
- D. 让人感动 (Khiến người xem cảm động)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ những tác phẩm này không hề phức tạp nhưng rất cảm động (却很感人), đồng nghĩa với đáp án D (让人感动).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Sau khi xem các tác phẩm, người nói cảm thấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这些作品一点儿也不复杂,却很感人,让观众感受到生活的美好。" (zhè xiē zuò pǐn yì diǎn ér yě bù fù zá , què hěn gǎn rén , ràng guān zhòng gǎn shòu dào shēng huó de měi hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây tôi đã tham quan một triển lãm nhiếp ảnh về đời sống đô thị. Các nhiếp ảnh gia đã dành nhiều năm chuyên chụp cảnh sinh hoạt đời thường của người dân ở công viên, chợ, nhà ga: người thì đang cười, người đang trò chuyện, người lại tất bật buôn bán. Những tác phẩm này chẳng hề cầu kỳ phức tạp nhưng lại rất cảm động, giúp người xem cảm nhận được vẻ đẹp của cuộc sống. Hỏi: Sau khi xem các tác phẩm, người nói cảm thấy:
• Phân tích các phương án:
- A. 看不太懂 (Xem không hiểu lắm)
- B. 拍得不好 (Chụp không đẹp)
- C. 生活很美好 (Cuộc sống rất tươi đẹp)
- D. 相机很重要 (Máy ảnh rất quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Các tác phẩm giúp khán giả cảm nhận được sự tươi đẹp của cuộc sống (让观众感受到生活的美好), khớp với đáp án C (生活很美好).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 32 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H43002.
文 32 câu
Trọn bộ 32 câu Đọc từ mã đề H43002
33
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
他们俩一见面就( 33 )介绍了一下自己。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai người họ vừa gặp mặt đã giới thiệu bản thân với nhau.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "他们俩一见面就( 互相 )介绍了一下自己。" (tā men liǎ yī jiàn miàn jiù ( hù xiāng ) jiè shào le yī xià zì jǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai người họ vừa gặp mặt đã giới thiệu bản thân với nhau.
• Phân tích các phương án:
- A. 发送 (gửi đi)
- B. 打扰 (làm phiền)
- C. 乘客 (hành khách)
- D. 高温 (nhiệt độ cao)
- E. 互相 (lẫn nhau, với nhau)
- F. 度假 (nghỉ dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng trước động từ 介绍 (giới thiệu) với chủ ngữ số nhiều 他们俩 (hai người họ), cần phó từ 互相 (lẫn nhau): 互相介绍 (giới thiệu lẫn nhau).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi đã gửi cho bạn một bức thư điện tử (email), bạn nhận được chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我昨天给你( 发送 )了一封邮件,你收到了吗?" (wǒ zuó tiān gěi nǐ ( fā sòng ) le yī fēng yóu jiàn , nǐ shōu dào le ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã gửi cho bạn một bức thư điện tử (email), bạn nhận được chưa?
• Phân tích các phương án:
- A. 发送 (gửi đi)
- B. 打扰 (làm phiền)
- C. 乘客 (hành khách)
- D. 高温 (nhiệt độ cao)
- E. 互相 (lẫn nhau)
- F. 度假 (nghỉ dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí chỗ trống cần một ngoại động từ kết hợp với tân ngữ 一封邮件 (một bức email), cụm từ chuẩn là 发送邮件 (gửi email).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATài xế taxi nhiệt tình mở cửa xe cho hành khách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "出租车司机热情地为( 乘客 )打开了车门。" (chū zū chē sī jī rè qíng de wèi ( chéng kè ) dǎ kāi le chē mén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tài xế taxi nhiệt tình mở cửa xe cho hành khách.
• Phân tích các phương án:
- A. 发送 (gửi đi)
- B. 打扰 (làm phiền)
- C. 乘客 (hành khách)
- D. 高温 (nhiệt độ cao)
- E. 互相 (lẫn nhau)
- F. 度假 (nghỉ dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Sau giới từ 为 (vì / cho) cần một danh từ chỉ người đi xe taxi, chọn C. 乘客 (hành khách).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết nắng nóng nhiệt độ cao thế này, nhất định phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这种( 高温 )天气,一定要注意身体。" (zhè zhǒng ( gāo wēn ) tiān qì , yí dìng yào zhù yì shēn tǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thời tiết nắng nóng nhiệt độ cao thế này, nhất định phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
• Phân tích các phương án:
- A. 发送 (gửi đi)
- B. 打扰 (làm phiền)
- C. 乘客 (hành khách)
- D. 高温 (nhiệt độ cao, nắng nóng)
- E. 互相 (lẫn nhau)
- F. 度假 (nghỉ dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống đứng trước danh từ 天气 (thời tiết) làm định ngữ, cụm 高温天气 nghĩa là thời tiết nắng nóng/nhiệt độ cao.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ dự định tháng sau đi nghỉ dưỡng ở phương Nam để thư giãn thật thoải mái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "他们计划下个月去南方( 度假 ),好好放松放松。" (tā men jì huà xià gè yuè qù nán fāng ( dù jià ), hǎo hǎo fàng sōng fàng sōng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ dự định tháng sau đi nghỉ dưỡng ở phương Nam để thư giãn thật thoải mái.
• Phân tích các phương án:
- A. 发送 (gửi đi)
- B. 打扰 (làm phiền)
- C. 乘客 (hành khách)
- D. 高温 (nhiệt độ cao)
- E. 互相 (lẫn nhau)
- F. 度假 (nghỉ dưỡng, đi nghỉ mát)
• Phân tích đối chiếu: Sau cụm 去南方 (đi phương Nam) và trước mệnh đề 好好放松放松 (thư giãn thoải mái) cần động từ chỉ mục đích chuyến đi, chọn F. 度假 (nghỉ dưỡng).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tối nay bạn còn đến thư viện tự học không? B: Không đi nữa. Hôm nay hơi mệt nên mình ở ký túc xá đọc sách thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "A:今晚你还去图书馆( 自习 )吗?" (A: jīn wǎn nǐ hái qù tú shū guǎn ( zì xí ) ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Tối nay bạn còn đến thư viện tự học không? B: Không đi nữa. Hôm nay hơi mệt nên mình ở ký túc xá đọc sách thôi.
• Phân tích các phương án:
- A. 加油 (cổ vũ, cố lên)
- B. 免费 (miễn phí)
- C. 倒 (đổ, rót)
- D. 填写 (điền vào)
- E. 自习 (tự học, tự ôn bài)
- F. 敲 (gõ)
• Phân tích đối chiếu: Sau cụm 去图书馆 (đến thư viện) cần động từ chỉ hoạt động học tập tại thư viện, chọn E. 自习 (tự học).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nghe kìa, có phải có tiếng gõ cửa không? Muộn thế này rồi còn ai nữa nhỉ? B: Không cần đoán đâu, chắc chắn là người giao hàng chuyển phát nhanh đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:听,是不是有( 敲 )门的声音?这么晚了,会是谁啊?" (A: tīng , shì bú shì yǒu ( qiāo ) mén de shēng yīn ? zhè me wǎn le , huì shì shuí a ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nghe kìa, có phải có tiếng gõ cửa không? Muộn thế này rồi còn ai nữa nhỉ? B: Không cần đoán đâu, chắc chắn là người giao hàng chuyển phát nhanh đấy.
• Phân tích các phương án:
- A. 加油 (cổ vũ)
- B. 免费 (miễn phí)
- C. 倒 (đổ, rót)
- D. 填写 (điền vào)
- E. 自习 (tự học)
- F. 敲 (gõ)
• Phân tích đối chiếu: Trước danh từ 门 (cửa) và 的声音 (âm thanh của...) cần động từ 敲 (gõ) tạo thành cụm 敲门的声音 (tiếng gõ cửa).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nghe nói tuần sau có hoạt động văn hóa trà, bạn đã đăng ký chưa? B: Vẫn chưa, phải điền vào mẫu đơn đăng ký trên mạng trước đã.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "B:还没呢,得先在网上( 填写 )报名表。" (B: hái méi ne , děi xiān zài wǎng shàng ( tián xiě ) bào míng biǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nghe nói tuần sau có hoạt động văn hóa trà, bạn đã đăng ký chưa? B: Vẫn chưa, phải điền vào mẫu đơn đăng ký trên mạng trước đã.
• Phân tích các phương án:
- A. 加油 (cổ vũ)
- B. 免费 (miễn phí)
- C. 倒 (đổ, rót)
- D. 填写 (điền vào bảng biểu/đơn từ)
- E. 自习 (tự học)
- F. 敲 (gõ)
• Phân tích đối chiếu: Tân ngữ phía sau là 报名表 (mẫu đơn đăng ký), động từ đi kèm chuẩn xác là D. 填写 (điền thông tin vào biểu mẫu).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai mình phải đi tham gia giải bóng đá của học viện, hơi hồi hộp một chút. B: Không sao đâu, cứ đá thật tốt nhé, cả lớp chúng mình đều sẽ đến cổ vũ cho bạn!
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "B:没事,好好踢,我们全班同学都会去为你( 加油 )的!" (B: méi shì , hǎo hǎo tī , wǒ men quán bān tóng xué dōu huì qù wèi nǐ ( jiā yóu ) de !).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai mình phải đi tham gia giải bóng đá của học viện, hơi hồi hộp một chút. B: Không sao đâu, cứ đá thật tốt nhé, cả lớp chúng mình đều sẽ đến cổ vũ cho bạn!
• Phân tích các phương án:
- A. 加油 (cổ vũ, tiếp lửa)
- B. 免费 (miễn phí)
- C. 倒 (đổ, rót)
- D. 填写 (điền vào)
- E. 自习 (tự học)
- F. 敲 (gõ)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 为你... (vì bạn / cho bạn...) trong ngữ cảnh thi đấu bóng đá đi với A. 加油: 为你加油 (cổ vũ cho bạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Công ty mời một huấn luyện viên đến dạy lớp quần vợt cho chúng ta, bạn có tham gia không? B: Có phải đóng tiền không? Nếu miễn phí thì mình sẽ đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "B:要交钱吗?要是( 免费 )我就去。" (B: yào jiāo qián ma ? yào shì ( miǎn fèi ) wǒ jiù qù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Công ty mời một huấn luyện viên đến dạy lớp quần vợt cho chúng ta, bạn có tham gia không? B: Có phải đóng tiền không? Nếu miễn phí thì mình sẽ đi.
• Phân tích các phương án:
- A. 加油 (cổ vũ)
- B. 免费 (miễn phí)
- C. 倒 (đổ, rót)
- D. 填写 (điền vào)
- E. 自习 (tự học)
- F. 敲 (gõ)
• Phân tích đối chiếu: Người B hỏi trước 要交钱吗? (Có phải đóng tiền không?), nên vế điều kiện theo sau là 要是免费我就去 (Nếu miễn phí thì mình sẽ đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thích mua sắm trên mạng vì trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng và chủng loại cũng đa dạng hơn. Nhưng khi mua cần xem kỹ phần giới thiệu sản phẩm, nếu không có thể sẽ mua phải món đồ không giống với thứ bạn muốn. ★ Hàng hóa trên mạng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "很多人喜欢在网上买东西,因为网上比商店更便宜,种类也更多。" (hěn duō rén xǐ huān zài wǎng shàng mǎi dōng xī , yīn wèi wǎng shàng bǐ shāng diàn gèng pián yi , zhǒng lèi yě gèng duō 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích mua sắm trên mạng vì trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng và chủng loại cũng đa dạng hơn. Nhưng khi mua cần xem kỹ phần giới thiệu sản phẩm, nếu không có thể sẽ mua phải món đồ không giống với thứ bạn muốn. ★ Hàng hóa trên mạng:
• Phân tích các phương án:
- A. 介绍比较全 (Giới thiệu khá đầy đủ — không nêu trong bài)
- B. 价格比较低 (Giá cả khá thấp)
- C. 质量不太高 (Chất lượng không cao lắm — không nêu)
- D. 种类不够多 (Chủng loại chưa đủ nhiều — ngược với 种类也更多)
• Phân tích đối chiếu: Câu đầu tiên nêu rõ mua hàng trên mạng rẻ hơn ở cửa hàng (网上比商店更便宜), đồng nghĩa với đáp án B (价格比较低).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Chim dậy sớm thì có sâu ăn”, ý nói muốn thành công thì phải bắt đầu chuẩn bị sớm hơn người khác. Trong học tập và công việc, những người như vậy thường giành được nhiều cơ hội hơn. ★ Câu nói “Chim dậy sớm thì có sâu ăn” khuyên chúng ta cần:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "“早起的鸟儿有虫吃”,意思是要想成功,就要比别人更早开始做准备。" (“ zǎo qǐ de niǎo ér yǒu chóng chī ”, yì si shì yào xiǎng chéng gōng , jiù yào bǐ bié rén gèng zǎo kāi shǐ zuò zhǔn bèi 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: “Chim dậy sớm thì có sâu ăn”, ý nói muốn thành công thì phải bắt đầu chuẩn bị sớm hơn người khác. Trong học tập và công việc, những người như vậy thường giành được nhiều cơ hội hơn. ★ Câu nói “Chim dậy sớm thì có sâu ăn” khuyên chúng ta cần:
• Phân tích các phương án:
- A. 注意身体 (Chú ý sức khỏe)
- B. 保护动物 (Bảo vệ động vật)
- C. 早起锻炼 (Dậy sớm tập thể dục)
- D. 提前准备 (Chuẩn bị trước / chuẩn bị sớm)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giải thích trực tiếp ý nghĩa câu tục ngữ là phải bắt đầu chuẩn bị sớm hơn người khác (比别人更早开始做准备), tương ứng với đáp án D (提前准备).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi bạn bè gặp khó khăn, Lý Minh đều là người đầu tiên đứng ra giúp đỡ. Anh ấy luôn nói: “Giữa bạn bè với nhau, giúp đỡ lẫn nhau là điều nên làm.” Vì vậy mọi người đều rất tin tưởng và sẵn lòng kết bạn với anh ấy. ★ Lý Minh là người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "每当朋友遇到困难,李明都会第一个站出来帮忙。他总说:“朋友之间,互相帮助是应该的。”" (měi dāng péng yǒu yù dào kùn nán , lǐ míng dōu huì dì yí gè zhàn chū lái bāng máng 。 tā zǒng shuō :“ péng yǒu zhī jiān , hù xiāng bāng zhù shì yīng gāi de 。”).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi bạn bè gặp khó khăn, Lý Minh đều là người đầu tiên đứng ra giúp đỡ. Anh ấy luôn nói: “Giữa bạn bè với nhau, giúp đỡ lẫn nhau là điều nên làm.” Vì vậy mọi người đều rất tin tưởng và sẵn lòng kết bạn với anh ấy. ★ Lý Minh là người như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 重视友情 (Coi trọng tình bạn)
- B. 非常耐心 (Vô cùng kiên nhẫn)
- C. 喜欢运动 (Thích vận động)
- D. 工作努力 (Làm việc chăm chỉ)
• Phân tích đối chiếu: Lý Minh luôn là người đầu tiên giúp đỡ khi bạn bè gặp khó khăn và coi việc giúp đỡ bạn bè là điều đương nhiên, chứng tỏ anh rất coi trọng tình bạn — đáp án A (重视友情).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn công việc không thể chỉ nhìn vào mức lương bao nhiêu mà còn phải xem có phù hợp với bạn hay không. Cũng giống như chọn giày, không thể chỉ nhìn màu sắc có đẹp hay không, quan trọng nhất là đôi giày đó có vừa chân bạn không, khi đi lại có thoải mái không. ★ Lựa chọn công việc nên dựa theo:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "选择工作不能只看工资多少,还要看是不是适合你。" (xuǎn zé gōng zuò bù néng zhǐ kàn gōng zī duō shǎo , hái yào kàn shì bú shì shì hé nǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn công việc không thể chỉ nhìn vào mức lương bao nhiêu mà còn phải xem có phù hợp với bạn hay không. Cũng giống như chọn giày, không thể chỉ nhìn màu sắc có đẹp hay không, quan trọng nhất là đôi giày đó có vừa chân bạn không, khi đi lại có thoải mái không. ★ Lựa chọn công việc nên dựa theo:
• Phân tích các phương án:
- A. 收入的高低 (Mức thu nhập cao hay thấp)
- B. 离家的远近 (Khoảng cách xa hay gần nhà)
- C. 环境是否舒服 (Môi trường có thoải mái không)
- D. 是否适合自己 (Có phù hợp với bản thân hay không)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khẳng định khi chọn việc cần xem công việc đó có phù hợp với mình hay không (还要看是不是适合你), khớp hoàn toàn với đáp án D (是否适合自己).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi chuẩn bị đi du lịch nên xem trước bài ký sự du lịch và ảnh chụp của người khác, như vậy có thể hiểu thêm về điểm đến, lại còn khám phá ra những địa điểm nhỏ thú vị, giúp kế hoạch chuyến đi trở nên phong phú hơn. ★ Lợi ích của việc xem trước ký sự du lịch và ảnh chụp là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "准备旅行时应该提前看看别人的游记和照片,这样可以对目的地有更多了解,还能发现一些有趣的小地方,让旅行计划变得更丰富。" (zhǔn bèi lǚ xíng shí yīng gāi tí qián kàn kàn bié rén de yóu jì hé zhào piàn , zhè yàng kě yǐ duì mù dì dì yǒu gèng duō liǎo jiě , hái néng fā xiàn yī xiē yǒu qù de xiǎo dì fāng , ràng lǚ xíng jì huà biàn de gèng fēng fù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi chuẩn bị đi du lịch nên xem trước bài ký sự du lịch và ảnh chụp của người khác, như vậy có thể hiểu thêm về điểm đến, lại còn khám phá ra những địa điểm nhỏ thú vị, giúp kế hoạch chuyến đi trở nên phong phú hơn. ★ Lợi ích của việc xem trước ký sự du lịch và ảnh chụp là:
• Phân tích các phương án:
- A. 节约旅行费用 (Tiết kiệm chi phí du lịch)
- B. 方便购买车票 (Thuận tiện mua vé tàu xe)
- C. 帮助制订计划 (Giúp xây dựng kế hoạch chuyến đi)
- D. 认识更多朋友 (Quen biết thêm nhiều bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Việc xem trước ký sự và ảnh giúp hiểu rõ điểm đến và làm cho kế hoạch du lịch phong phú hơn (让旅行计划变得更丰富), tương ứng với đáp án C (帮助制订计划).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi học một ngôn ngữ mới, lúc đầu có thể sẽ thấy rất khó, nhiều từ mới và ngữ pháp đều không nhớ nổi. Lúc này đừng sốt ruột, chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, nghe nhiều nói nhiều thì dần dần sẽ nhìn thấy sự tiến bộ của bản thân. ★ Khi gặp khó khăn lúc học ngôn ngữ mới, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "这时候不要着急,只要每天坚持练习,多听多说,慢慢就会看到自己的进步。" (zhè shí hòu bú yào zháo jí , zhǐ yào měi tiān jiān chí liàn xí , duō tīng duō shuō , màn màn jiù huì kàn dào zì jǐ de jìn bù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi học một ngôn ngữ mới, lúc đầu có thể sẽ thấy rất khó, nhiều từ mới và ngữ pháp đều không nhớ nổi. Lúc này đừng sốt ruột, chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, nghe nhiều nói nhiều thì dần dần sẽ nhìn thấy sự tiến bộ của bản thân. ★ Khi gặp khó khăn lúc học ngôn ngữ mới, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án:
- A. 找人帮忙 (Tìm người giúp đỡ)
- B. 不要放弃 (Đừng từ bỏ / kiên trì luyện tập)
- C. 减少练习 (Giảm bớt việc luyện tập)
- D. 先学语法 (Học ngữ pháp trước)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khuyên không nên sốt ruột mà hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày (每天坚持练习), tức là không được bỏ cuộc — đáp án B (不要放弃).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể giữ vóc dáng, một số người chọn cách nhịn ăn sáng hoặc ăn tối. Nhưng họ có thể sẽ ăn nhiều hơn vào bữa tiếp theo, làm vậy vừa không thực sự giảm được cân nặng, lại vừa không tốt cho cơ thể. ★ Nhịn ăn để giảm cân có thể sẽ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "但他们可能会在下一顿吃得更多,这样既不能真正减轻体重,也对身体不太好。" (dàn tā men kě néng huì zài xià yī dùn chī de gèng duō , zhè yàng jì bù néng zhēn zhèng jiǎn qīng tǐ zhòng , yě duì shēn tǐ bù tài hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Để giữ vóc dáng, một số người chọn cách nhịn ăn sáng hoặc ăn tối. Nhưng họ có thể sẽ ăn nhiều hơn vào bữa tiếp theo, làm vậy vừa không thực sự giảm được cân nặng, lại vừa không tốt cho cơ thể. ★ Nhịn ăn để giảm cân có thể sẽ:
• Phân tích các phương án:
- A. 想吃甜食 (Thèm ăn đồ ngọt)
- B. 感到口渴 (Cảm thấy khát nước)
- C. 影响健康 (Ảnh hưởng đến sức khỏe)
- D. 睡不着觉 (Không ngủ được)
• Phân tích đối chiếu: Câu cuối chỉ rõ việc nhịn ăn vừa không giảm được cân lại vừa không tốt cho cơ thể (对身体不太好), đồng nghĩa với đáp án C (影响健康).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy dùng điện thoại đăng một tin nhắn/trạng thái nhưng mãi không có ai phản hồi. Anh ấy thấy rất lạ, kiểm tra trang web lẫn điện thoại đều không có vấn đề gì. Sau đó mới phát hiện ra hóa ra anh ấy đã cài đặt chế độ “Chỉ mình tôi xem được”. ★ Tại sao không có ai trả lời tin nhắn của anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "后来才发现,原来他设了“仅自己可见”。" (hòu lái cái fā xiàn , yuán lái tā shè le “ jǐn zì jǐ kě jiàn ”。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy dùng điện thoại đăng một tin nhắn/trạng thái nhưng mãi không có ai phản hồi. Anh ấy thấy rất lạ, kiểm tra trang web lẫn điện thoại đều không có vấn đề gì. Sau đó mới phát hiện ra hóa ra anh ấy đã cài đặt chế độ “Chỉ mình tôi xem được”. ★ Tại sao không có ai trả lời tin nhắn của anh ấy?
• Phân tích các phương án:
- A. 网页有问题 (Trang web có vấn đề)
- B. 手机有问题 (Điện thoại có vấn đề)
- C. 别人故意不回复 (Người khác cố tình không trả lời)
- D. 别人完全看不到 (Người khác hoàn toàn không nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Vì anh ấy để chế độ “Chỉ mình tôi” (仅自己可见) nên người khác hoàn toàn không nhìn thấy bài đăng đó — đáp án D (别人完全看不到).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA9 giờ sáng Chủ nhật tuần này, các đồng nghiệp công ty sẽ cùng đi leo núi Nam Sơn, đề nghị mọi người đi giày thể thao vì đường núi khó đi. Ngoài ra thời tiết trên núi thay đổi nhanh, tốt nhất nên mang theo một chiếc áo khoác. Bữa trưa văn phòng sẽ chuẩn bị cho mọi người, không cần tự mang, nhưng mỗi người có thể chuẩn bị chút đồ uống và đồ ăn vặt. Chúc mọi người đi chơi vui vẻ, tất nhiên chú ý an toàn là trên hết! ★ Hoạt động lần này yêu cầu đi/mặc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这个周日上午九点,公司同事们一起去爬南山,请大家穿运动鞋,因为山路不好走。" (zhè ge zhōu rì shàng wǔ jiǔ diǎn , gōng sī tóng shì men yì qǐ qù pá nán shān , qǐng dà jiā chuān yùn dòng xié , yīn wèi shān lù bù hǎo zǒu 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 9 giờ sáng Chủ nhật tuần này, các đồng nghiệp công ty sẽ cùng đi leo núi Nam Sơn, đề nghị mọi người đi giày thể thao vì đường núi khó đi. Ngoài ra thời tiết trên núi thay đổi nhanh, tốt nhất nên mang theo một chiếc áo khoác. Bữa trưa văn phòng sẽ chuẩn bị cho mọi người, không cần tự mang, nhưng mỗi người có thể chuẩn bị chút đồ uống và đồ ăn vặt. Chúc mọi người đi chơi vui vẻ, tất nhiên chú ý an toàn là trên hết! ★ Hoạt động lần này yêu cầu đi/mặc:
• Phân tích các phương án:
- A. 雨衣 (Áo mưa)
- B. 运动服 (Quần áo thể thao)
- C. 厚衣服 (Quần áo dày)
- D. 运动鞋 (Giày thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Thông báo yêu cầu rõ: đề nghị mọi người đi giày thể thao vì đường núi khó đi (请大家穿运动鞋), khớp với đáp án D (运动鞋).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA9 giờ sáng Chủ nhật tuần này, các đồng nghiệp công ty sẽ cùng đi leo núi Nam Sơn, đề nghị mọi người đi giày thể thao vì đường núi khó đi. Ngoài ra thời tiết trên núi thay đổi nhanh, tốt nhất nên mang theo một chiếc áo khoác. Bữa trưa văn phòng sẽ chuẩn bị cho mọi người, không cần tự mang, nhưng mỗi người có thể chuẩn bị chút đồ uống và đồ ăn vặt. Chúc mọi người đi chơi vui vẻ, tất nhiên chú ý an toàn là trên hết! ★ Về hoạt động lần này, công ty cho rằng điều gì là quan trọng nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "祝大家玩得开心,当然,注意安全是第一位的!" (zhù dà jiā wán de kāi xīn , dāng rán , zhù yì ān quán shì dì yī wèi de !).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 9 giờ sáng Chủ nhật tuần này, các đồng nghiệp công ty sẽ cùng đi leo núi Nam Sơn, đề nghị mọi người đi giày thể thao vì đường núi khó đi. Ngoài ra thời tiết trên núi thay đổi nhanh, tốt nhất nên mang theo một chiếc áo khoác. Bữa trưa văn phòng sẽ chuẩn bị cho mọi người, không cần tự mang, nhưng mỗi người có thể chuẩn bị chút đồ uống và đồ ăn vặt. Chúc mọi người đi chơi vui vẻ, tất nhiên chú ý an toàn là trên hết! ★ Về hoạt động lần này, công ty cho rằng điều gì là quan trọng nhất?
• Phân tích các phương án:
- A. 节约 (Tiết kiệm)
- B. 安全 (An toàn)
- C. 开心 (Vui vẻ)
- D. 美食 (Ẩm thực ngon)
• Phân tích đối chiếu: Câu kết của thông báo nhấn mạnh: chú ý an toàn là vị trí số một/quan trọng nhất (注意安全是第一位的), khớp với đáp án B (安全).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay nhiều người làm việc gì cũng hy vọng nhanh chóng nhìn thấy kết quả. Ví dụ mới tập thể dục hai ngày đã muốn gầy đi, mới học một tuần đã muốn thi đạt điểm cao. Nếu không thành công ngay lập tức, họ rất dễ bỏ cuộc. Thực ra bất kỳ sự tiến bộ thực sự nào cũng đều cần thời gian và lòng kiên nhẫn. Giống như trồng hoa, bạn phải tưới nước mỗi ngày, kiên nhẫn chờ đợi thì hoa mới từ từ nở. ★ Một số người làm việc dễ bỏ cuộc thường là vì:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "如果没有马上成功,他们很容易就会放弃。" (rú guǒ méi yǒu mǎ shàng chéng gōng , tā men hěn róng yì jiù huì fàng qì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay nhiều người làm việc gì cũng hy vọng nhanh chóng nhìn thấy kết quả. Ví dụ mới tập thể dục hai ngày đã muốn gầy đi, mới học một tuần đã muốn thi đạt điểm cao. Nếu không thành công ngay lập tức, họ rất dễ bỏ cuộc. Thực ra bất kỳ sự tiến bộ thực sự nào cũng đều cần thời gian và lòng kiên nhẫn. Giống như trồng hoa, bạn phải tưới nước mỗi ngày, kiên nhẫn chờ đợi thì hoa mới từ từ nở. ★ Một số người làm việc dễ bỏ cuộc thường là vì:
• Phân tích các phương án:
- A. 事情本身难度太大 (Bản thân sự việc quá khó)
- B. 没有马上看到结果 (Không nhìn thấy kết quả ngay lập tức)
- C. 得不到别人的帮助 (Không nhận được sự giúp đỡ của người khác)
- D. 觉得自己能力不够 (Cảm thấy năng lực bản thân chưa đủ)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ nhiều người luôn muốn thấy kết quả ngay, nếu không thành công ngay lập tức thì họ rất dễ bỏ cuộc (如果没有马上成功,他们很容易就会放弃) — đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay nhiều người làm việc gì cũng hy vọng nhanh chóng nhìn thấy kết quả. Ví dụ mới tập thể dục hai ngày đã muốn gầy đi, mới học một tuần đã muốn thi đạt điểm cao. Nếu không thành công ngay lập tức, họ rất dễ bỏ cuộc. Thực ra bất kỳ sự tiến bộ thực sự nào cũng đều cần thời gian và lòng kiên nhẫn. Giống như trồng hoa, bạn phải tưới nước mỗi ngày, kiên nhẫn chờ đợi thì hoa mới từ từ nở. ★ Tác giả dùng ví dụ “trồng hoa” để nói lên điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "其实,任何真正的进步都需要时间和耐心。就像种花,你要每天浇水,耐心等待,它才会慢慢开花。" (qí shí , rèn hé zhēn zhèng de jìn bù dōu xū yào shí jiān hé nài xīn 。 jiù xiàng zhòng huā , nǐ yào měi tiān jiāo shuǐ , nài xīn děng dài , tā cái huì màn màn kāi huā 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hiện nay nhiều người làm việc gì cũng hy vọng nhanh chóng nhìn thấy kết quả. Ví dụ mới tập thể dục hai ngày đã muốn gầy đi, mới học một tuần đã muốn thi đạt điểm cao. Nếu không thành công ngay lập tức, họ rất dễ bỏ cuộc. Thực ra bất kỳ sự tiến bộ thực sự nào cũng đều cần thời gian và lòng kiên nhẫn. Giống như trồng hoa, bạn phải tưới nước mỗi ngày, kiên nhẫn chờ đợi thì hoa mới từ từ nở. ★ Tác giả dùng ví dụ “trồng hoa” để nói lên điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 植物需要浇水 (Thực vật cần tưới nước — nghĩa đen, không phải hàm ý chính)
- B. 坚持才能成功 (Kiên trì mới có thể thành công)
- C. 努力就有收获 (Cố gắng là sẽ có thu hoạch)
- D. 等待才能开花 (Chờ đợi mới có thể nở hoa)
• Phân tích đối chiếu: Ví dụ trồng hoa cần tưới nước mỗi ngày và kiên nhẫn chờ đợi được dùng để minh họa cho chân lý: phải kiên trì bền bỉ thì mới đạt được thành công/tiến bộ — đáp án B (坚持才能成功).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Nghiên cứu phát hiện niềm vui chủ yếu đến từ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受,比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。" (dàn yán jiū fā xiàn , kuài lè gèng duō lái zì rén nèi xīn de gǎn shòu , bǐ rú jīn tiān nǐ bāng zhù le bié rén , xué huì le yī dào xīn cài , huò zhě hé jiā rén péng yǒu yì qǐ dù guò le wēn nuǎn de shí guāng , zhè xiē dōu huì ràng nǐ chǎn shēng kuài lè de gǎn jué 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Nghiên cứu phát hiện niềm vui chủ yếu đến từ:
• Phân tích các phương án:
- A. 购买新东西 (Mua sắm đồ đạc mới)
- B. 更多的休息 (Nghỉ ngơi nhiều hơn)
- C. 内心的感受 (Cảm nhận từ nội tâm)
- D. 家人的表扬 (Lời khen của người thân)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn viết rõ: nghiên cứu phát hiện niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người (快乐更多来自人内心的感受) — đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Điều nào dưới đây là niềm vui “không cần tốn nhiều tiền”?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "比如今天你帮助了别人,学会了一道新菜,或者和家人朋友一起度过了温暖的时光,这些都会让你产生快乐的感觉。这些东西不需要花很多钱,却能带来真正的幸福感。" (bǐ rú jīn tiān nǐ bāng zhù le bié rén , xué huì le yī dào xīn cài , huò zhě hé jiā rén péng yǒu yì qǐ dù guò le wēn nuǎn de shí guāng , zhè xiē dōu huì ràng nǐ chǎn shēng kuài lè de gǎn jué 。 zhè xiē dōng xī bù xū yào huā hěn duō qián , què néng dài lái zhēn zhèng de xìng fú gǎn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Điều nào dưới đây là niềm vui “không cần tốn nhiều tiền”?
• Phân tích các phương án:
- A. 帮助别人 (Giúp đỡ người khác)
- B. 买辆新车 (Mua một chiếc xe mới)
- C. 住大房子 (Ở nhà to)
- D. 出国旅行 (Đi du lịch nước ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Trong các ví dụ về niềm vui không tốn nhiều tiền được liệt kê trong bài có việc giúp đỡ người khác (帮助了别人) — đáp án A (帮助别人).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "但研究发现,快乐更多来自人内心的感受……这些东西不需要花很多钱,却能带来真正的幸福感。" (dàn yán jiū fā xiàn , kuài lè gèng duō lái zì rén nèi xīn de gǎn shòu …… zhè xiē dōng xī bù xū yào huā hěn duō qián , què néng dài lái zhēn zhèng de xìng fú gǎn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhiều người cho rằng niềm vui đến từ việc sở hữu nhiều thứ tốt đẹp hơn như quần áo mới, xe mới hay nhà to. Nhưng nghiên cứu phát hiện ra rằng niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm của con người, ví dụ hôm nay bạn giúp đỡ người khác, học nấu được một món ăn mới, hay cùng gia đình bạn bè trải qua khoảng thời gian ấm áp, những điều này đều mang lại cảm giác vui vẻ. Những thứ đó không cần tốn nhiều tiền nhưng lại đem đến cảm giác hạnh phúc thực sự. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 钱是非常重要的东西 (Tiền bạc là thứ vô cùng quan trọng)
- B. 快乐更多来自内心感受 (Niềm vui phần nhiều đến từ cảm nhận nội tâm)
- C. 真正的幸福不需要钱 (Hạnh phúc thực sự hoàn toàn không cần tiền — quá tuyệt đối so với 不需要花很多钱)
- D. 每个人对快乐理解不同 (Mỗi người có cách hiểu khác nhau về niềm vui)
• Phân tích đối chiếu: Thông điệp cốt lõi xuyên suốt đoạn văn là niềm vui đích thực phần nhiều bắt nguồn từ cảm nhận nội tâm (快乐更多来自内心感受) chứ không phải vật chất đắt tiền — đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "有人喜欢待在家里,( 躺在舒服的沙发上刷手机 ),看喜欢的电影或玩一会儿游戏。" (yǒu rén xǐ huān dāi zài jiā lǐ ,( tǎng zài shū fú de shā fā shàng shuā shǒu jī ), kàn xǐ huān de diàn yǐng huò wán yī huì er yóu xì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 让身体出出汗 (Cho cơ thể toát mồ hôi — hợp với câu tập thể dục ở 59)
- B. 躺在舒服的沙发上刷手机 (Nằm trên chiếc ghế sofa êm ái lướt điện thoại)
- C. 也是不错的选择 (Cũng là một lựa chọn không tồi — hợp với câu 60)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí ( 58 ) mô tả hoạt động nghỉ ngơi khi ở trong nhà (待在家里) cùng chuỗi hành động xem phim, chơi game, nên điền B (躺在舒服的沙发上刷手机) là hoàn toàn khớp mạch văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "也有人认为休息不等于一直坐着,他们会跟着网络上的健身视频做运动,( 让身体出出汗 )。" (yě yǒu rén rèn wéi xiū xī bù děng yú yì zhí zuò zhe , tā men huì gēn zhe wǎng luò shàng de jiàn shēn shì pín zuò yùn dòng ,( ràng shēn tǐ chū chū hàn )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 让身体出出汗 (Cho cơ thể toát mồ hôi)
- B. 躺在舒服的沙发上刷手机 (Nằm trên ghế sofa êm ái lướt điện thoại)
- C. 也是不错的选择 (Cũng là một lựa chọn không tồi)
• Phân tích đối chiếu: Vế trước vị trí ( 59 ) nói về việc tập thể dục theo video trên mạng (跟着网络上的健身视频做运动), nên kết quả trực tiếp là A (让身体出出汗 — cho cơ thể toát mồ hôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "当然,点一份外卖,或者照着美食APP尝试做一道新菜,( 也是不错的选择 ),这样能让休息日变得更有“味道”。" (dāng rán , diǎn yī fèn wài mài , huò zhě zhào zhe měi shí APP cháng shì zuò yī dào xīn cài ,( yě shì bù cuò de xuǎn zé ), zhè yàng néng ràng xiū xī rì biàn de gèng yǒu “ wèi dào ”。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối với nhiều người đi làm, cuối tuần là dịp để “nạp năng lượng”. Có người thích ở nhà, ( 58 ), xem bộ phim yêu thích hoặc chơi game một lát. Cũng có người cho rằng nghỉ ngơi không đồng nghĩa với việc ngồi yên một chỗ, họ sẽ tập thể dục theo các video thể hình trên mạng, ( 59 ). Tất nhiên, đặt một suất đồ ăn ngoài hoặc thử nấu một món mới theo ứng dụng ẩm thực, ( 60 ), như vậy sẽ giúp ngày nghỉ thêm phần “hương vị”. ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 让身体出出汗 (Cho cơ thể toát mồ hôi)
- B. 躺在舒服的沙发上刷手机 (Nằm trên ghế sofa êm ái lướt điện thoại)
- C. 也是不错的选择 (Cũng là một lựa chọn không tồi)
• Phân tích đối chiếu: Vị trí ( 60 ) cần một cụm vị ngữ nhận xét về hai hoạt động “đặt đồ ăn ngoài hoặc thử nấu món mới”, chọn C (也是不错的选择 — cũng là một lựa chọn không tồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "但它变色并不是为了漂亮,( 而是为了安全 )。" (dàn tā biàn sè bìng bú shì wèi le piào liàng ,( ér shì wèi le ān quán )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 这样能帮助它保护自己 (Như vậy có thể giúp nó tự bảo vệ mình)
- B. 因此颜色其实是它重要的“语言” (Do đó màu sắc thực chất là “ngôn ngữ” quan trọng của nó)
- C. 而是为了安全 (Mà là vì sự an toàn)
- D. 这些细胞可以根据环境而改变 (Những tế bào này có thể thay đổi tùy theo môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Vế trước có cấu trúc 并不是为了漂亮 (không phải để cho đẹp), theo cấu trúc ngữ pháp cố định 不是……而是…… (không phải... mà là...), vế sau tại ( 61 ) bắt buộc chọn C (而是为了安全).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "( 这样能帮助它保护自己 ),不被别的动物发现。" (( zhè yàng néng bāng zhù tā bǎo hù zì jǐ ), bù bèi bié de dòng wù fā xiàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 这样能帮助它保护自己 (Như vậy có thể giúp nó tự bảo vệ mình)
- B. 因此颜色其实是它重要的“语言” (Do đó màu sắc thực chất là “ngôn ngữ” quan trọng của nó)
- C. 而是为了安全 (Mà là vì sự an toàn)
- D. 这些细胞可以根据环境而改变 (Những tế bào này có thể thay đổi tùy theo môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Sau khi mô tả da tắc kè hoa đổi màu theo lá xanh và cành cây nâu, vị trí ( 62 ) tổng kết tác dụng của việc ngụy trang đó là giúp tự bảo vệ mình (这样能帮助它保护自己) để không bị kẻ thù phát hiện — đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "科学家说,变色主要靠它皮肤里一些特殊的细胞,( 这些细胞可以根据环境而改变 )。" (kē xué jiā shuō , biàn sè zhǔ yào kào tā pí fū lǐ yī xiē tè shū de xì bāo ,( zhè xiē xì bāo kě yǐ gēn jù huán jìng ér gǎi biàn )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 这样能帮助它保护自己 (Như vậy có thể giúp nó tự bảo vệ mình)
- B. 因此颜色其实是它重要的“语言” (Do đó màu sắc thực chất là “ngôn ngữ” quan trọng của nó)
- C. 而是为了安全 (Mà là vì sự an toàn)
- D. 这些细胞可以根据环境而改变 (Những tế bào này có thể thay đổi tùy theo môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Vế trước nhắc tới 一些特殊的细胞 (một số tế bào đặc biệt), nên vế sau tại ( 63 ) dùng đại từ chỉ định 这些细胞 (những tế bào này) để giải thích tiếp cơ chế hoạt động — đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "除了保护自己,变色龙还会通过改变颜色来吸引自己喜欢的变色龙,( 因此颜色其实是它重要的“语言” )。" (chú le bǎo hù zì jǐ , biàn sè lóng hái huì tōng guò gǎi biàn yán sè lái xī yǐn zì jǐ xǐ huān de biàn sè lóng ,( yīn cǐ yán sè qí shí shì tā zhòng yào de “ yǔ yán ” )。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tự nhiên có một số loài động vật biết thay đổi màu da của mình, tắc kè hoa chính là một ví dụ nổi tiếng trong số đó. Nhưng nó đổi màu không phải để cho đẹp, ( 61 ). Khi bò lên chiếc lá màu xanh, da nó sẽ từ từ chuyển sang màu xanh; khi đến cành cây màu nâu, nó lại chuyển thành màu nâu. ( 62 ), không bị các loài động vật khác phát hiện. Các nhà khoa học cho biết việc đổi màu chủ yếu dựa vào những tế bào đặc biệt trong da của nó, ( 63 ). Ngoài việc tự vệ, tắc kè hoa còn thay đổi màu sắc để thu hút bạn tình mà nó thích, ( 64 ). ★ Chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 这样能帮助它保护自己 (Như vậy có thể giúp nó tự bảo vệ mình)
- B. 因此颜色其实是它重要的“语言” (Do đó màu sắc thực chất là “ngôn ngữ” quan trọng của nó)
- C. 而是为了安全 (Mà là vì sự an toàn)
- D. 这些细胞可以根据环境而改变 (Những tế bào này có thể thay đổi tùy theo môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Việc dùng màu sắc để bày tỏ tình cảm và thu hút bạn tình chứng tỏ màu sắc đóng vai trò giao tiếp như một “ngôn ngữ” quan trọng của tắc kè hoa — đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 6 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 6 câu
Trọn bộ 6 câu Viết / Nói từ mã đề H43002
65
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
第65题:看图,用词造句。
【关键词】:道歉
HSK 4
Hình minh họa câu 65
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 道歉 (dào qiàn — ĐẠO KHIỂM: xin lỗi). Câu mẫu: Anh ấy xin lỗi cô giáo, và cô giáo đã tha thứ cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn 他向老师道歉,老师原谅了他。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他向老师道歉,老师原谅了他。" (tā xiàng lǎo shī dào qiàn , lǎo shī yuán liàng le tā 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 道歉 (dào qiàn — ĐẠO KHIỂM: xin lỗi). Câu mẫu: Anh ấy xin lỗi cô giáo, và cô giáo đã tha thứ cho anh ấy.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm: 向 + [Đối tượng] + 道歉 (xin lỗi ai đó). Quan sát tranh thấy cậu học sinh đang cúi đầu xin lỗi cô giáo, có thể đặt câu: 他向老师道歉,老师原谅了他。
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他向老师道歉,老师原谅了他。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 聚餐 (jù cān — TỤ XAN: ăn liên hoan, tụ tập ăn uống). Câu mẫu: Anh ấy thường xuyên ăn liên hoan cùng các bạn học đại học.
✓ Đáp án chuẩn 他经常和他的大学同学聚餐。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他经常和他的大学同学聚餐。" (tā jīng cháng hé tā de dà xué tóng xué jù cān 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 聚餐 (jù cān — TỤ XAN: ăn liên hoan, tụ tập ăn uống). Câu mẫu: Anh ấy thường xuyên ăn liên hoan cùng các bạn học đại học.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm: 和/跟 + [Đối tượng] + (一起) + 聚餐 (ăn liên hoan cùng ai). Bức tranh vẽ nhóm bạn đang vui vẻ nâng ly ăn uống bên bàn tiệc.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他经常和他的大学同学聚餐。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 眼镜 (yǎn jìng — NHÃN KÍNH: kính mắt). Câu mẫu: Cặp kính mắt này cô ấy đeo vừa khít.
✓ Đáp án chuẩn 这副眼镜她戴正合适。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这副眼镜她戴正合适。" (zhè fù yǎn jìng tā dài zhèng hé shì 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 眼镜 (yǎn jìng — NHÃN KÍNH: kính mắt). Câu mẫu: Cặp kính mắt này cô ấy đeo vừa khít.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Lưu ý lượng từ chuẩn của 眼镜 (kính mắt) là 副 (fù), động từ đeo kính là 戴 (dài): 一副眼镜 / 戴眼镜 (đeo kính mắt).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这副眼镜她戴正合适。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 幸福 (xìng fú — HẠNH PHÚC: hạnh phúc). Câu mẫu: Ngày tốt nghiệp, mẹ đến trường thăm anh ấy, anh ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn 毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。" (bì yè nà tiān , mā mā lái xué xiào kàn tā , tā gǎn dào tè bié xìng fú 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 幸福 (xìng fú — HẠNH PHÚC: hạnh phúc). Câu mẫu: Ngày tốt nghiệp, mẹ đến trường thăm anh ấy, anh ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Tính từ 幸福 (hạnh phúc) thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (很 / 非常 / 特别) hoặc động từ cảm nhận (感到 / 觉得): 感到特别幸福 (cảm thấy vô cùng hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "毕业那天,妈妈来学校看他,他感到特别幸福。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 厨房 (chú fáng — TRÙ PHÒNG: nhà bếp). Câu mẫu: Cuối tuần, hai vợ chồng cùng nhau nấu cơm trong nhà bếp.
✓ Đáp án chuẩn 周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。" (zhōu mò , zhàng fū hé qī zǐ yì qǐ zài chú fáng zuò fàn 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 厨房 (chú fáng — TRÙ PHÒNG: nhà bếp). Câu mẫu: Cuối tuần, hai vợ chồng cùng nhau nấu cơm trong nhà bếp.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc chỉ địa điểm thực hiện hành động: 在 + 厨房 + 做饭 (nấu ăn ở trong bếp). Bức tranh minh họa hai vợ chồng đang cùng nhau chuẩn bị bữa ăn trong căn bếp gia đình.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末,丈夫和妻子一起在厨房做饭。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu một người có ảnh hưởng lớn nhất đối với bạn. Bài mẫu: Người có ảnh hưởng lớn nhất đối với tôi là cô Vương — giáo viên tiếng Trung của tôi. Khi mới học tiếng Trung, tôi thấy chữ Hán quá khó nên luôn muốn bỏ cuộc. Mỗi lần tan học cô Vương đều hỏi tôi: “Hôm nay em có thắc mắc gì không?” Cô luôn dùng những từ ngữ đơn giản nhất để giải thích giúp tôi hiểu bài. Bây giờ chữ Hán tôi đọc hiểu được ngày càng nhiều, hơn nữa còn có thể giao tiếp bằng tiếng Trung. Cô Vương không chỉ dạy tôi tiếng Trung mà còn dạy tôi làm việc gì cũng phải kiên trì, không dễ dàng từ bỏ.
✓ Đáp án chuẩn 对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来越多了,而且还能用汉语交流了。王老师不仅教会了我汉语,还教会了我做事要坚持,不随便放弃。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来越多了,而且还能用汉语交流了。王老师不仅教会了我汉语,还教会了我做事要坚持,不随便放弃。" (duì wǒ yǐng xiǎng zuì dà de rén shì wǒ de hàn yǔ lǎo shī wáng lǎo shī 。 wǒ gāng xué hàn yǔ shí , jué de hàn zì tài nán , zǒng xiǎng fàng qì 。 wáng lǎo shī měi cì xià kè dōu huì wèn wǒ :“ jīn tiān yǒu méi yǒu wèn tí ?” tā zǒng shì yòng zuì jiǎn dān de cí jiě shì , ràng wǒ néng tīng dǒng 。 xiàn zài , wǒ néng kàn dǒng de hàn zì yuè lái yuè duō le , ér qiě hái néng yòng hàn yǔ jiāo liú le 。 wáng lǎo shī bù jǐn jiāo huì le wǒ hàn yǔ , hái jiāo huì le wǒ zuò shì yào jiān chí , bù suí biàn fàng qì 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Đề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu một người có ảnh hưởng lớn nhất đối với bạn. Bài mẫu: Người có ảnh hưởng lớn nhất đối với tôi là cô Vương — giáo viên tiếng Trung của tôi. Khi mới học tiếng Trung, tôi thấy chữ Hán quá khó nên luôn muốn bỏ cuộc. Mỗi lần tan học cô Vương đều hỏi tôi: “Hôm nay em có thắc mắc gì không?” Cô luôn dùng những từ ngữ đơn giản nhất để giải thích giúp tôi hiểu bài. Bây giờ chữ Hán tôi đọc hiểu được ngày càng nhiều, hơn nữa còn có thể giao tiếp bằng tiếng Trung. Cô Vương không chỉ dạy tôi tiếng Trung mà còn dạy tôi làm việc gì cũng phải kiên trì, không dễ dàng từ bỏ.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Bố cục đoạn văn 80+ chữ chuẩn HSK 4: (1) Mở đoạn giới thiệu trực tiếp nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất (对我影响最大的人是……); (2) Thân đoạn kể lại một kỷ niệm/khó khăn cụ thể và cách người đó giúp đỡ mình; (3) Kết đoạn nêu sự thay đổi tích cực của bản thân và bài học nhận được bằng cấu trúc 不仅……还…… (không những... mà còn...).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对我影响最大的人是我的汉语老师王老师。我刚学汉语时,觉得汉字太难,总想放弃。王老师每次下课都会问我:“今天有没有问题?”她总是用最简单的词解释,让我能听懂。现在,我能看懂的汉字越来越多了,而且还能用汉语交流了。王老师不仅教会了我汉语,还教会了我做事要坚持,不随便放弃。".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H43002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile