Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H43001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Mọi người chú ý, cuộc họp 9 giờ sáng mai đã được chuyển sang phòng họp lớn ở tầng 4 để tổ chức. Nam: Vâng, chúng tôi nhất định sẽ tham gia đúng giờ. Hỏi: Sắp xếp nào của cuộc họp đã có sự thay đổi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:大家注意,明早9点的会改到了四楼的大会议室举行。" (nǚ : dà jiā zhù yì , míng zǎo 9 diǎn de huì gǎi dào le sì lóu de dà huì yì shì jǔ xíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mọi người chú ý, cuộc họp 9 giờ sáng mai đã được chuyển sang phòng họp lớn ở tầng 4 để tổ chức. Nam: Vâng, chúng tôi nhất định sẽ tham gia đúng giờ. Hỏi: Sắp xếp nào của cuộc họp đã có sự thay đổi?
• Phân tích các phương án:
- A. 地点 (Địa điểm)
- B. 方式 (Phương thức)
- C. 时间 (Thời gian)
- D. 人员 (Nhân sự)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ thông báo cuộc họp chuyển sang phòng họp lớn ở tầng 4 (改到了四楼的大会议室举行), tức là thay đổi địa điểm tổ chức — tương ứng với đáp án A (地点).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nghe nói gần đây bạn bắt đầu học đánh đàn piano rồi, bạn học ở đâu thế? Nam: Mình không tìm giáo viên, mình tự học qua các video dạy học trên trang web. Hỏi: Gần đây người nam đang học cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:听说你最近开始学弹钢琴了,在哪儿学的?" (nǚ : tīng shuō nǐ zuì jìn kāi shǐ xué tán gāng qín le , zài nǎ ér xué de ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói gần đây bạn bắt đầu học đánh đàn piano rồi, bạn học ở đâu thế? Nam: Mình không tìm giáo viên, mình tự học qua các video dạy học trên trang web. Hỏi: Gần đây người nam đang học cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 做生意 (Làm kinh doanh)
- B. 弹钢琴 (Đánh đàn piano)
- C. 演话剧 (Diễn kịch nói)
- D. 写文章 (Viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Trong lời thoại người nữ nhắc trực tiếp việc người nam bắt đầu học đánh đàn piano (开始学弹钢琴了) và người nam xác nhận mình tự học qua mạng — khớp hoàn toàn với đáp án B (弹钢琴).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Giám đốc, chuyến công tác này chỉ có một mình tôi đi thôi ạ? Nữ: Nhiệm vụ lần này hơi phức tạp, Tiểu Chu sẽ cùng đi với cậu. Hỏi: Có thể biết điều gì về chuyến công tác này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:这次的任务有些复杂,小周会和你一起去。" (nǚ : zhè cì de rèn wù yǒu xiē fù zá , xiǎo zhōu huì hé nǐ yì qǐ qù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc, chuyến công tác này chỉ có một mình tôi đi thôi ạ? Nữ: Nhiệm vụ lần này hơi phức tạp, Tiểu Chu sẽ cùng đi với cậu. Hỏi: Có thể biết điều gì về chuyến công tác này?
• Phân tích các phương án:
- A. 推迟了 (Đã bị hoãn lại)
- B. 任务复杂 (Nhiệm vụ phức tạp)
- C. 没订旅馆 (Chưa đặt khách sạn)
- D. 由小周负责 (Do Tiểu Chu phụ trách)
• Phân tích đối chiếu: Giám đốc cho biết nhiệm vụ của chuyến công tác lần này hơi phức tạp (这次的任务有些复杂) nên cử thêm Tiểu Chu đi cùng — khớp trực tiếp với đáp án B (任务复杂).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh xem chiếc ghế sofa màu trắng này thế nào? Có hợp đặt ở phòng khách nhà mình không? Nam: Kiểu dáng khá đẹp, kích thước cũng vừa vặn, chỉ có điều màu trắng thì dễ bị bẩn quá. Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "女:你看这个白色的沙发怎么样?适合放在咱家客厅吗?" (nǚ : nǐ kàn zhè ge bái sè de shā fā zěn me yàng ? shì hé fàng zài zán jiā kè tīng ma ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem chiếc ghế sofa màu trắng này thế nào? Có hợp đặt ở phòng khách nhà mình không? Nam: Kiểu dáng khá đẹp, kích thước cũng vừa vặn, chỉ có điều màu trắng thì dễ bị bẩn quá. Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 讲笑话 (Kể chuyện cười)
- B. 擦窗户 (Lau cửa sổ)
- C. 买白酒 (Mua rượu trắng)
- D. 选沙发 (Chọn ghế sofa)
• Phân tích đối chiếu: Hai người đang bàn bạc về kiểu dáng, kích thước và màu sắc của chiếc ghế sofa để đặt trong phòng khách (这个白色的沙发怎么样), tức là đang chọn mua ghế sofa — đáp án D (选沙发).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sắp được nghỉ hè rồi, bạn có dự định gì không? Nữ: Mình dự định đi Bắc Kinh du lịch, nhưng vẫn chưa bàn với bố mẹ, không biết bố mẹ có đồng ý không nữa. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:我计划去北京旅游,不过还没跟父母商量,不知道他们同不同意呢。" (nǚ : wǒ jì huà qù běi jīng lǚ yóu , bù guò hái méi gēn fù mǔ shāng liáng , bù zhī dào tā men tóng bù tóng yì ne 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp được nghỉ hè rồi, bạn có dự định gì không? Nữ: Mình dự định đi Bắc Kinh du lịch, nhưng vẫn chưa bàn với bố mẹ, không biết bố mẹ có đồng ý không nữa. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 还没有想法 (Vẫn chưa có ý định gì)
- B. 准备回老家 (Chuẩn bị về quê)
- C. 计划去北京 (Lên kế hoạch đi Bắc Kinh)
- D. 后悔留校了 (Hối hận vì đã ở lại trường)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ mình đang lên kế hoạch đi du lịch Bắc Kinh vào dịp nghỉ hè (我计划去北京旅游) — trùng khớp hoàn toàn với đáp án C (计划去北京).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mau xem kìa, danh sách nhận học bổng học kỳ này có rồi, Tiểu Phương đứng thứ nhất đấy! Nam: Tiểu Phương giỏi thật, chúng mình mau đi chúc mừng cô ấy thôi. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:小方真厉害,我们赶快去祝贺她吧。" (nán : xiǎo fāng zhēn lì hài , wǒ men gǎn kuài qù zhù hè tā ba 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau xem kìa, danh sách nhận học bổng học kỳ này có rồi, Tiểu Phương đứng thứ nhất đấy! Nam: Tiểu Phương giỏi thật, chúng mình mau đi chúc mừng cô ấy thôi. Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 放松一下 (Thư giãn một chút)
- B. 批评儿子 (Phê bình con trai)
- C. 祝贺小方 (Chúc mừng Tiểu Phương)
- D. 转发消息 (Chuyển tiếp tin nhắn)
• Phân tích đối chiếu: Khi biết Tiểu Phương đứng đầu danh sách học bổng, người nam rủ người nữ mau đi chúc mừng cô ấy (我们赶快去祝贺她吧) — tương ứng với đáp án C (祝贺小方).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chàng trai bên cạnh em gái là bạn trai của em ấy à? Nữ: Đúng rồi, trước đây bọn em đã gặp một lần, cậu ấy vừa đẹp trai, tính cách lại tốt, hơn nữa còn rất lễ phép. Hỏi: Người nữ cảm thấy bạn trai của em gái thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:对,我们之前见过一次,他长得帅,性格也好,而且很懂礼貌。" (nǚ : duì , wǒ men zhī qián jiàn guò yī cì , tā zhǎng de shuài , xìng gé yě hǎo , ér qiě hěn dǒng lǐ mào 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chàng trai bên cạnh em gái là bạn trai của em ấy à? Nữ: Đúng rồi, trước đây bọn em đã gặp một lần, cậu ấy vừa đẹp trai, tính cách lại tốt, hơn nữa còn rất lễ phép. Hỏi: Người nữ cảm thấy bạn trai của em gái thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 性格好 (Tính cách tốt)
- B. 很细心 (Rất cẩn thận)
- C. 有点儿懒 (Hơi lười biếng)
- D. 非常骄傲 (Vô cùng kiêu ngạo)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhận xét bạn trai của em gái đẹp trai, tính cách tốt và rất lễ phép (性格也好,而且很懂礼貌) — khớp với đáp án A (性格好).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi, cắt tóc cần phải đợi bao lâu? Nữ: Phía trước anh còn bốn năm vị khách nữa, khoảng chừng phải đợi hai tiếng đồng hồ. Nam: Lâu thế cơ à? Nữ: Ngại quá, cuối tuần khách khá đông, anh có thể ngồi ghế nghỉ ngơi một lát trước nhé. Hỏi: Hiện tại cắt tóc phải đợi bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:您前面还有四五位客人,大概要等两个小时。" (nǚ : nín qián miàn hái yǒu sì wǔ wèi kè rén , dà gài yào děng liǎng gè xiǎo shí 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, cắt tóc cần phải đợi bao lâu? Nữ: Phía trước anh còn bốn năm vị khách nữa, khoảng chừng phải đợi hai tiếng đồng hồ. Nam: Lâu thế cơ à? Nữ: Ngại quá, cuối tuần khách khá đông, anh có thể ngồi ghế nghỉ ngơi một lát trước nhé. Hỏi: Hiện tại cắt tóc phải đợi bao lâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 半小时内 (Trong vòng nửa tiếng)
- B. 大概一小时 (Khoảng một tiếng)
- C. 两小时左右 (Khoảng hai tiếng)
- D. 至少三小时 (Ít nhất ba tiếng)
• Phân tích đối chiếu: Nhân viên tiệm làm tóc cho biết phía trước còn 4–5 khách nên phải đợi khoảng 2 tiếng đồng hồ (大概要等两个小时) — tương ứng với đáp án C (两小时左右).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Alo, em có ở nhà không? Anh quên mang chìa khóa cơ quan rồi, em có thể mang qua giúp anh được không? Nữ: Không thành vấn đề, em cũng vừa khéo sắp ra ngoài, anh để nó ở đâu rồi? Nam: Chắc là để trên bàn, nếu không có thì ở trong chiếc ba lô màu đen của anh. Nữ: Được, tìm thấy rồi em sẽ mang qua cho anh ngay. Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "男:喂,你在家吗?我忘带单位钥匙了,你能不能帮我送过来?" (nán : wèi , nǐ zài jiā ma ? wǒ wàng dài dān wèi yào shi le , nǐ néng bù néng bāng wǒ sòng guò lái ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em có ở nhà không? Anh quên mang chìa khóa cơ quan rồi, em có thể mang qua giúp anh được không? Nữ: Không thành vấn đề, em cũng vừa khéo sắp ra ngoài, anh để nó ở đâu rồi? Nam: Chắc là để trên bàn, nếu không có thì ở trong chiếc ba lô màu đen của anh. Nữ: Được, tìm thấy rồi em sẽ mang qua cho anh ngay. Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án:
- A. 袜子破了 (Tất bị rách rồi)
- B. 特别吃惊 (Vô cùng kinh ngạc)
- C. 误会女的了 (Hiểu lầm người nữ rồi)
- D. 忘带钥匙了 (Quên mang chìa khóa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Người nam gọi điện về nhà nhờ mang chìa khóa tới vì anh ấy quên mang chìa khóa cơ quan (我忘带单位钥匙了) — khớp trực tiếp với đáp án D (忘带钥匙了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Xin lỗi quý khách, ở đây cấm hút thuốc ạ. Nam: Xin lỗi, tôi rời đi ngay đây. Gần đây có chỗ nào hút thuốc được không? Nữ: Phòng hút thuốc ở đối diện nhà vệ sinh, từ đây đi thẳng tới cuối đường rồi rẽ trái là nhìn thấy. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Hỏi: Phòng hút thuốc nằm ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:吸烟室在洗手间对面,从这里走到头左转就能看见。" (nǚ : xī yān shì zài xǐ shǒu jiān duì miàn , cóng zhè lǐ zǒu dào tóu zuǒ zhuǎn jiù néng kàn jiàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi quý khách, ở đây cấm hút thuốc ạ. Nam: Xin lỗi, tôi rời đi ngay đây. Gần đây có chỗ nào hút thuốc được không? Nữ: Phòng hút thuốc ở đối diện nhà vệ sinh, từ đây đi thẳng tới cuối đường rồi rẽ trái là nhìn thấy. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Hỏi: Phòng hút thuốc nằm ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 厕所对面 (Đối diện nhà vệ sinh)
- B. 院子里面 (Bên trong sân)
- C. 大厅旁边 (Bên cạnh đại sảnh)
- D. 餐厅后面 (Phía sau nhà hàng)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ chỉ dẫn phòng hút thuốc nằm ở đối diện nhà vệ sinh (吸烟室在洗手间对面); 洗手间 đồng nghĩa với 厕所 — đáp án A (厕所对面).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cửa đã lắp xong rồi, em nghĩ một mật khẩu đi, bốn chữ số nhé. Nữ: Vậy dùng luôn số nhà đi, 1502. Nam: Như thế đơn giản quá, rất dễ bị người khác đoán ra. Nữ: Thế thì dùng ngày sinh của anh đi, 1124. Hỏi: Họ đang thảo luận về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:门已经装好了,你想个密码吧,四位数字。" (nán : mén yǐ jīng zhuāng hǎo le , nǐ xiǎng gè mì mǎ ba , sì wèi shù zì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Cửa đã lắp xong rồi, em nghĩ một mật khẩu đi, bốn chữ số nhé. Nữ: Vậy dùng luôn số nhà đi, 1502. Nam: Như thế đơn giản quá, rất dễ bị người khác đoán ra. Nữ: Thế thì dùng ngày sinh của anh đi, 1124. Hỏi: Họ đang thảo luận về cái gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 学费 (Học phí)
- B. 车牌号 (Biển số xe)
- C. 门的密码 (Mật khẩu cửa)
- D. 租车的价格 (Giá thuê xe)
• Phân tích đối chiếu: Sau khi lắp xong cửa, hai người bàn nhau đặt mật khẩu 4 chữ số cho khóa cửa (门已经装好了,你想个密码吧) — đáp án C (门的密码).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh còn nhớ chú Hoàng hàng xóm trước đây không? Nam: Nhớ chứ, nhưng từ sau khi chú ấy chuyển đi thì hình như chưa gặp lại lần nào. Sao thế? Nữ: Hôm nay em gặp chú ấy ở công viên, lúc đó chú ấy đang chơi cùng cháu nội. Nam: Không ngờ chú Hoàng đã lên chức ông nội rồi, thời gian trôi nhanh thật đấy. Hỏi: Lúc đó chú Hoàng đang chơi cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:我今天在公园遇见他了,当时他正陪孙子玩。" (nǚ : wǒ jīn tiān zài gōng yuán yù jiàn tā le , dāng shí tā zhèng péi sūn zi wán 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh còn nhớ chú Hoàng hàng xóm trước đây không? Nam: Nhớ chứ, nhưng từ sau khi chú ấy chuyển đi thì hình như chưa gặp lại lần nào. Sao thế? Nữ: Hôm nay em gặp chú ấy ở công viên, lúc đó chú ấy đang chơi cùng cháu nội. Nam: Không ngờ chú Hoàng đã lên chức ông nội rồi, thời gian trôi nhanh thật đấy. Hỏi: Lúc đó chú Hoàng đang chơi cùng ai?
• Phân tích các phương án:
- A. 他的孙子 (Cháu nội của ông ấy)
- B. 他的同事 (Đồng nghiệp của ông ấy)
- C. 他的兄弟 (Anh em của ông ấy)
- D. 他的爱人 (Vợ của ông ấy)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ kể rằng khi gặp chú Hoàng ở công viên thì ông ấy đang chơi cùng cháu nội (当时他正陪孙子玩) — khớp hoàn toàn với đáp án A (他的孙子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, ở chỗ các bạn đổ xăng có được giảm giá không? Nữ: Hiện tại cứ đủ 200 tệ được giảm 20 tệ, tặng thêm một gói khăn giấy nữa ạ. Nam: Phiền bạn đổ đầy bình xăng giúp tôi nhé, cảm ơn. Nữ: Không có gì ạ. Hỏi: Cuộc đối thoại rất có thể diễn ra ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:你好,你们这里加油打折吗?……麻烦帮我把油加满,谢谢。" (nán : nǐ hǎo , nǐ men zhè lǐ jiā yóu dǎ zhé ma ?…… má fán bāng wǒ bǎ yóu jiā mǎn , xiè xiè 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, ở chỗ các bạn đổ xăng có được giảm giá không? Nữ: Hiện tại cứ đủ 200 tệ được giảm 20 tệ, tặng thêm một gói khăn giấy nữa ạ. Nam: Phiền bạn đổ đầy bình xăng giúp tôi nhé, cảm ơn. Nữ: Không có gì ạ. Hỏi: Cuộc đối thoại rất có thể diễn ra ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 工厂 (Nhà máy)
- B. 食堂 (Nhà ăn)
- C. 加油站 (Trạm xăng)
- D. 健身房 (Phòng tập thể hình)
• Phân tích đối chiếu: Người nam hỏi về ưu đãi khi đổ xăng và nhờ nhân viên đổ đầy bình xăng (加油打折吗 / 把油加满), nên cuộc hội thoại chắc chắn diễn ra tại trạm xăng — đáp án C (加油站).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao bạn đến muộn thế? Nam: Suýt nữa thì không kịp chuyến tàu cao tốc, hôm nay là ngày đầu tiên của kỳ nghỉ Tết Trung thu, đường tắc quá. Nữ: Ngày lễ tắc đường chắc chắn nghiêm trọng rồi, bạn không ra khỏi nhà sớm hơn một chút à? Nam: Mình đã xuất phát sớm hơn một tiếng đồng hồ rồi, kết quả là thời gian vẫn không đủ dùng. Hỏi: Tại sao người nam suýt không bắt kịp tàu cao tốc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:差点没赶上高铁,今天是中秋假期第一天,路上太堵了。" (nán : chà diǎn méi gǎn shàng gāo tiě , jīn tiān shì zhōng qiū jià qī dì yī tiān , lù shàng tài dǔ le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bạn đến muộn thế? Nam: Suýt nữa thì không kịp chuyến tàu cao tốc, hôm nay là ngày đầu tiên của kỳ nghỉ Tết Trung thu, đường tắc quá. Nữ: Ngày lễ tắc đường chắc chắn nghiêm trọng rồi, bạn không ra khỏi nhà sớm hơn một chút à? Nam: Mình đã xuất phát sớm hơn một tiếng đồng hồ rồi, kết quả là thời gian vẫn không đủ dùng. Hỏi: Tại sao người nam suýt không bắt kịp tàu cao tốc?
• Phân tích các phương án:
- A. 堵车了 (Bị tắc đường)
- B. 雨太大了 (Mưa to quá)
- C. 错过了公交 (Lỡ chuyến xe buýt)
- D. 身份证丢了 (Mất căn cước công dân)
• Phân tích đối chiếu: Người nam giải thích rằng ngày đầu nghỉ lễ Trung thu trên đường quá tắc nghẽn (路上太堵了) nên suýt trễ tàu cao tốc — đáp án A (堵车了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em trai à, hôm nay chị muốn gửi cho ông nội ít trà, đã hẹn trước với nhân viên chuyển phát nhanh đến tận nhà lấy hàng rồi. Nhưng lát nữa chị phải ra ngoài một chuyến, nếu nhân viên chuyển phát đến thì em cứ đưa thẳng đồ cho anh ấy là được. Hỏi: Người nói nhờ em trai giúp việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "要是快递员来了,你直接把东西给他就行。" (yào shì kuài dì yuán lái le , nǐ zhí jiē bǎ dōng xī gěi tā jiù xíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Em trai à, hôm nay chị muốn gửi cho ông nội ít trà, đã hẹn trước với nhân viên chuyển phát nhanh đến tận nhà lấy hàng rồi. Nhưng lát nữa chị phải ra ngoài một chuyến, nếu nhân viên chuyển phát đến thì em cứ đưa thẳng đồ cho anh ấy là được. Hỏi: Người nói nhờ em trai giúp việc gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 洗毛衣 (Giặt áo len)
- B. 点外卖 (Đặt đồ ăn ngoài)
- C. 寄快递 (Gửi chuyển phát nhanh)
- D. 买酸奶 (Mua sữa chua)
• Phân tích đối chiếu: Người chị đã hẹn nhân viên chuyển phát đến lấy gói trà gửi cho ông nội nhưng bận ra ngoài nên nhờ em trai đưa hàng cho bưu tá để gửi chuyển phát nhanh — đáp án C (寄快递).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày Thị giác Thế giới là ngày thứ Năm tuần thứ hai của tháng 10 hằng năm. Vào ngày này, nhiều quốc gia trên toàn cầu đều tổ chức các hoạt động đa dạng nhằm nhắc nhở mọi người coi trọng việc bảo vệ đôi mắt. Hỏi: Vào Ngày Thị giác Thế giới, một số quốc gia sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "这一天全球很多国家都会举办各种活动,目的是提醒人们重视保护眼睛。" (zhè yī tiān quán qiú hěn duō guó jiā dōu huì jǔ bàn gè zhǒng huó dòng , mù dì shì tí xǐng rén men zhòng shì bǎo hù yǎn jīng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày Thị giác Thế giới là ngày thứ Năm tuần thứ hai của tháng 10 hằng năm. Vào ngày này, nhiều quốc gia trên toàn cầu đều tổ chức các hoạt động đa dạng nhằm nhắc nhở mọi người coi trọng việc bảo vệ đôi mắt. Hỏi: Vào Ngày Thị giác Thế giới, một số quốc gia sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 休假一天 (Nghỉ phép một ngày)
- B. 举办活动 (Tổ chức hoạt động)
- C. 安排参观 (Sắp xếp tham quan)
- D. 请客庆祝 (Mời khách ăn mừng)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ vào ngày này nhiều quốc gia trên thế giới đều tổ chức các hoạt động (举办各种活动) để nâng cao ý thức bảo vệ mắt — đáp án B (举办活动).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trận đấu bóng chuyền này thực sự quá hấp dẫn! Hiện tại chỉ còn ba phút cuối cùng, đội Xanh và đội Vàng chỉ chênh nhau hai điểm. Tiếp theo, màn thể hiện của vận động viên hai đội vô cùng then chốt, mỗi một pha phát bóng hay đỡ bóng đều sẽ quyết định trực tiếp thắng thua của cả trận đấu. Hỏi: Về trận đấu đó, điều nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这场排球赛实在太精彩了!" (zhè chǎng pái qiú sài shí zài tài jīng cǎi le !).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trận đấu bóng chuyền này thực sự quá hấp dẫn! Hiện tại chỉ còn ba phút cuối cùng, đội Xanh và đội Vàng chỉ chênh nhau hai điểm. Tiếp theo, màn thể hiện của vận động viên hai đội vô cùng then chốt, mỗi một pha phát bóng hay đỡ bóng đều sẽ quyết định trực tiếp thắng thua của cả trận đấu. Hỏi: Về trận đấu đó, điều nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án:
- A. 十分精彩 (Vô cùng đặc sắc, hấp dẫn)
- B. 绿队赢了 (Đội Xanh đã thắng)
- C. 有球员受伤 (Có cầu thủ bị thương)
- D. 是网球比赛 (Là trận đấu quần vợt)
• Phân tích đối chiếu: Ngay câu mở đầu người nói đã khẳng định trận đấu bóng chuyền này thực sự quá đặc sắc (这场排球赛实在太精彩了) — đồng nghĩa hoàn toàn với đáp án A (十分精彩).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sáng nay sau khi tỉnh dậy tôi cứ ho suốt, thế là vội vàng đi bệnh viện ngay. Bác sĩ đã khám rất kỹ cho tôi và nói cơn ho của tôi là do cúm mùa gây ra, cần phải tiêm một mũi. Hỏi: Hôm nay tại sao người nói lại đi bệnh viện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我今早醒了之后就一直咳嗽,于是赶紧去了医院。" (wǒ jīn zǎo xǐng le zhī hòu jiù yì zhí ké sòu , yú shì gǎn jǐn qù le yī yuàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sáng nay sau khi tỉnh dậy tôi cứ ho suốt, thế là vội vàng đi bệnh viện ngay. Bác sĩ đã khám rất kỹ cho tôi và nói cơn ho của tôi là do cúm mùa gây ra, cần phải tiêm một mũi. Hỏi: Hôm nay tại sao người nói lại đi bệnh viện?
• Phân tích các phương án:
- A. 咳嗽 (Bị ho)
- B. 胳膊痛 (Đau cánh tay)
- C. 流鼻血 (Chảy máu cam)
- D. 体温过高 (Thân nhiệt quá cao)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết sáng nay ngủ dậy cứ bị ho liên tục nên vội vàng tới bệnh viện khám (一直咳嗽,于是赶紧去了医院) — đáp án A (咳嗽).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trước khi máy bay cất cánh và hạ cánh, nhân viên hàng không thường nhắc nhở hành khách tháo tai nghe xuống. Điều này nhằm đảm bảo mỗi hành khách đều có thể nghe kịp thời thông báo phát thanh, đặc biệt là khi gặp tình huống nguy hiểm. Hỏi: Trước khi máy bay cất cánh và hạ cánh, nhân viên sẽ nhắc nhở điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "在飞机起飞和降落前,工作人员一般会提醒乘客将耳机取下。" (zài fēi jī qǐ fēi hé jiàng luò qián , gōng zuò rén yuán yì bān huì tí xǐng chéng kè jiāng ěr jī qǔ xià 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi máy bay cất cánh và hạ cánh, nhân viên hàng không thường nhắc nhở hành khách tháo tai nghe xuống. Điều này nhằm đảm bảo mỗi hành khách đều có thể nghe kịp thời thông báo phát thanh, đặc biệt là khi gặp tình huống nguy hiểm. Hỏi: Trước khi máy bay cất cánh và hạ cánh, nhân viên sẽ nhắc nhở điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 打开手机 (Bật điện thoại)
- B. 放好行李 (Cất gọn hành lý)
- C. 收拾垃圾 (Dọn dẹp rác)
- D. 不能用耳机 (Không được đeo tai nghe)
• Phân tích đối chiếu: Nhân viên nhắc hành khách tháo tai nghe ra (将耳机取下), tức là không được sử dụng tai nghe trong lúc cất cánh và hạ cánh — đáp án D (不能用耳机).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bài hát 《Là mẹ là con gái》 này tôi đã nghe rất nhiều lần, mỗi lần nghe đều khiến tôi vô cùng xúc động. Đặc biệt là sau khi bản thân làm mẹ rồi, tôi mới thực sự thấu hiểu nội dung hát trong bài, hiểu được nỗi vất vả và chẳng dễ dàng gì của mẹ, cũng cuối cùng hiểu được tình yêu sâu nặng ấy của bà. Hỏi: Người nói cảm thấy bài hát đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "《是妈妈是女儿》这首歌我听过很多遍,每次都会让我非常感动。" (《 shì mā mā shì nǚ ér 》 zhè shǒu gē wǒ tīng guò hěn duō biàn , měi cì dōu huì ràng wǒ fēi cháng gǎn dòng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài hát 《Là mẹ là con gái》 này tôi đã nghe rất nhiều lần, mỗi lần nghe đều khiến tôi vô cùng xúc động. Đặc biệt là sau khi bản thân làm mẹ rồi, tôi mới thực sự thấu hiểu nội dung hát trong bài, hiểu được nỗi vất vả và chẳng dễ dàng gì của mẹ, cũng cuối cùng hiểu được tình yêu sâu nặng ấy của bà. Hỏi: Người nói cảm thấy bài hát đó như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 很感人 (Rất cảm động)
- B. 很流行 (Rất thịnh hành)
- C. 非常难听 (Vô cùng khó nghe)
- D. 缺点很多 (Rất nhiều khuyết điểm)
• Phân tích đối chiếu: Người nói chia sẻ mỗi lần nghe bài hát này đều vô cùng xúc động (每次都会让我非常感动), tương đương với 很感人 — đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bài hát 《Là mẹ là con gái》 này tôi đã nghe rất nhiều lần, mỗi lần nghe đều khiến tôi vô cùng xúc động. Đặc biệt là sau khi bản thân làm mẹ rồi, tôi mới thực sự thấu hiểu nội dung hát trong bài, hiểu được nỗi vất vả và chẳng dễ dàng gì của mẹ, cũng cuối cùng hiểu được tình yêu sâu nặng ấy của bà. Hỏi: Qua việc nghe bài hát đó, người nói đã hiểu ra điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "明白了妈妈的辛苦与不容易,也终于懂得了她那份深深的爱。" (míng bái le mā mā de xīn kǔ yǔ bù róng yì , yě zhōng yú dǒng de le tā nà fèn shēn shēn de ài 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bài hát 《Là mẹ là con gái》 này tôi đã nghe rất nhiều lần, mỗi lần nghe đều khiến tôi vô cùng xúc động. Đặc biệt là sau khi bản thân làm mẹ rồi, tôi mới thực sự thấu hiểu nội dung hát trong bài, hiểu được nỗi vất vả và chẳng dễ dàng gì của mẹ, cũng cuối cùng hiểu được tình yêu sâu nặng ấy của bà. Hỏi: Qua việc nghe bài hát đó, người nói đã hiểu ra điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 赚钱不容易 (Kiếm tiền không dễ)
- B. 家庭的重要 (Sự quan trọng của gia đình)
- C. 母亲很辛苦 (Người mẹ rất vất vả)
- D. 怎样照顾儿童 (Làm thế nào để chăm sóc trẻ em)
• Phân tích đối chiếu: Người nói cho biết mình đã hiểu được sự vất vả và nỗi nhọc nhằn của người mẹ (明白了妈妈的辛苦与不容易) — khớp trực tiếp với đáp án C (母亲很辛苦).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tối qua khi tôi đang in tài liệu ở văn phòng thì máy in đột nhiên bị hỏng, không thể in được. Tôi thử tự sửa trước nhưng phát hiện làm thế nào cũng không sửa được, thế là đành phải liên hệ với bác Lý bên phòng kỹ thuật chuyên sửa máy in để hỏi cách sửa. Không ngờ bác ấy rất nhanh đã tới công ty và sửa xong máy in. Hỏi: Máy in bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "昨晚我在办公室打印资料时,打印机突然坏了,无法打印。" (zuó wǎn wǒ zài bàn gōng shì dǎ yìn zī liào shí , dǎ yìn jī tū rán huài le , wú fǎ dǎ yìn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối qua khi tôi đang in tài liệu ở văn phòng thì máy in đột nhiên bị hỏng, không thể in được. Tôi thử tự sửa trước nhưng phát hiện làm thế nào cũng không sửa được, thế là đành phải liên hệ với bác Lý bên phòng kỹ thuật chuyên sửa máy in để hỏi cách sửa. Không ngờ bác ấy rất nhanh đã tới công ty và sửa xong máy in. Hỏi: Máy in bị làm sao?
• Phân tích các phương án:
- A. 进水了 (Bị vào nước)
- B. 太旧了 (Quá cũ rồi)
- C. 不停地响 (Kêu liên tục không ngừng)
- D. 无法打印 (Không thể in được)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nói rõ máy in đột nhiên bị hỏng và không thể in được (打印机突然坏了,无法打印) — khớp từng chữ với đáp án D (无法打印).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tối qua khi tôi đang in tài liệu ở văn phòng thì máy in đột nhiên bị hỏng, không thể in được. Tôi thử tự sửa trước nhưng phát hiện làm thế nào cũng không sửa được, thế là đành phải liên hệ với bác Lý bên phòng kỹ thuật chuyên sửa máy in để hỏi cách sửa. Không ngờ bác ấy rất nhanh đã tới công ty và sửa xong máy in. Hỏi: Máy in do ai sửa xong?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "于是我只好联系技术部专门修理打印机的李师傅……没想到他很快就来到公司,把打印机修好了。" (yú shì wǒ zhǐ hǎo lián xì jì shù bù zhuān mén xiū lǐ dǎ yìn jī de lǐ shī fù …… méi xiǎng dào tā hěn kuài jiù lái dào gōng sī , bǎ dǎ yìn jī xiū hǎo le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tối qua khi tôi đang in tài liệu ở văn phòng thì máy in đột nhiên bị hỏng, không thể in được. Tôi thử tự sửa trước nhưng phát hiện làm thế nào cũng không sửa được, thế là đành phải liên hệ với bác Lý bên phòng kỹ thuật chuyên sửa máy in để hỏi cách sửa. Không ngờ bác ấy rất nhanh đã tới công ty và sửa xong máy in. Hỏi: Máy in do ai sửa xong?
• Phân tích các phương án:
- A. 李师傅 (Bác thợ Lý (Lý sư phụ))
- B. 刘队长 (Đội trưởng Lưu)
- C. 王教授 (Giáo sư Vương)
- D. 赵教练 (Huấn luyện viên Triệu)
• Phân tích đối chiếu: Người nói liên hệ với bác Lý (李师傅) bên phòng kỹ thuật và bác ấy đã tới công ty sửa xong máy in — đáp án A (李师傅).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nếu bạn đến Thành Đô thì có thể nếm thử món mì nước ngọt (điềm thủy miến), đây là một món ăn vặt mà người Thành Đô rất yêu thích. Sợi mì này to cỡ chiếc đũa, ăn vào vừa cay vừa ngọt lại vừa chua, thơm nức mũi, đảm bảo bạn ăn một lần rồi sẽ còn muốn ăn nữa. Hỏi: Mì nước ngọt là mỹ thực của nơi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你要是去成都,可以尝尝甜水面,这是成都人很喜欢的一种小吃。" (nǐ yào shì qù chéng dū , kě yǐ cháng cháng tián shuǐ miàn , zhè shì chéng dū rén hěn xǐ huān de yī zhǒng xiǎo chī 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn đến Thành Đô thì có thể nếm thử món mì nước ngọt (điềm thủy miến), đây là một món ăn vặt mà người Thành Đô rất yêu thích. Sợi mì này to cỡ chiếc đũa, ăn vào vừa cay vừa ngọt lại vừa chua, thơm nức mũi, đảm bảo bạn ăn một lần rồi sẽ còn muốn ăn nữa. Hỏi: Mì nước ngọt là mỹ thực của nơi nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 成都 (Thành Đô)
- B. 长春 (Trường Xuân)
- C. 南京 (Nam Kinh)
- D. 上海 (Thượng Hải)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng giới thiệu mì nước ngọt là món ăn vặt đặc trưng được người Thành Đô rất yêu thích (成都人很喜欢的一种小吃) — đáp án A (成都).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nếu bạn đến Thành Đô thì có thể nếm thử món mì nước ngọt (điềm thủy miến), đây là một món ăn vặt mà người Thành Đô rất yêu thích. Sợi mì này to cỡ chiếc đũa, ăn vào vừa cay vừa ngọt lại vừa chua, thơm nức mũi, đảm bảo bạn ăn một lần rồi sẽ còn muốn ăn nữa. Hỏi: Hương vị của món mì nước ngọt như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这种面像筷子一样粗,吃起来又辣又甜又酸,特别香,保证你吃过之后还想吃。" (zhè zhǒng miàn xiàng kuài zi yī yàng cū , chī qǐ lái yòu là yòu tián yòu suān , tè bié xiāng , bǎo zhèng nǐ chī guò zhī hòu hái xiǎng chī 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn đến Thành Đô thì có thể nếm thử món mì nước ngọt (điềm thủy miến), đây là một món ăn vặt mà người Thành Đô rất yêu thích. Sợi mì này to cỡ chiếc đũa, ăn vào vừa cay vừa ngọt lại vừa chua, thơm nức mũi, đảm bảo bạn ăn một lần rồi sẽ còn muốn ăn nữa. Hỏi: Hương vị của món mì nước ngọt như thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 很香 (Rất thơm ngon)
- B. 特别咸 (Vô cùng mặn)
- C. 有些苦 (Hơi đắng)
- D. 一点儿也不辣 (Chẳng cay chút nào)
• Phân tích đối chiếu: Món mì được miêu tả là vừa cay vừa ngọt vừa chua, đặc biệt thơm ngon (特别香) — khớp với đáp án A (很香).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lý tưởng của chị gái là trở thành một luật sư, nhưng điểm thi đại học của chị ấy không cao lắm nên không đỗ vào trường luật. Thế nhưng chị gái hoàn toàn không từ bỏ ước mơ của mình, chị chăm chỉ học kiến thức pháp luật, năm tư đại học đã thi đỗ nghiên cứu sinh chuyên ngành luật, sau khi tốt nghiệp thạc sĩ cuối cùng đã trở thành luật sư. Hỏi: Lý tưởng của chị gái là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "姐姐的理想是成为一名律师,但她的高考成绩不太好,没有考上法学院。" (jiě jiě de lǐ xiǎng shì chéng wéi yī míng lǜ shī , dàn tā de gāo kǎo chéng jì bù tài hǎo , méi yǒu kǎo shàng fǎ xué yuàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý tưởng của chị gái là trở thành một luật sư, nhưng điểm thi đại học của chị ấy không cao lắm nên không đỗ vào trường luật. Thế nhưng chị gái hoàn toàn không từ bỏ ước mơ của mình, chị chăm chỉ học kiến thức pháp luật, năm tư đại học đã thi đỗ nghiên cứu sinh chuyên ngành luật, sau khi tốt nghiệp thạc sĩ cuối cùng đã trở thành luật sư. Hỏi: Lý tưởng của chị gái là gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 开演唱会 (Tổ chức buổi hòa nhạc)
- B. 考上博士 (Thi đỗ tiến sĩ)
- C. 成为律师 (Trở thành luật sư)
- D. 当一名警察 (Làm một cảnh sát)
• Phân tích đối chiếu: Câu đầu tiên nêu rõ lý tưởng của chị gái là trở thành một luật sư (姐姐的理想是成为一名律师) — đáp án C (成为律师).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Lý tưởng của chị gái là trở thành một luật sư, nhưng điểm thi đại học của chị ấy không cao lắm nên không đỗ vào trường luật. Thế nhưng chị gái hoàn toàn không từ bỏ ước mơ của mình, chị chăm chỉ học kiến thức pháp luật, năm tư đại học đã thi đỗ nghiên cứu sinh chuyên ngành luật, sau khi tốt nghiệp thạc sĩ cuối cùng đã trở thành luật sư. Hỏi: Về người chị gái, điều nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "大四时成功考上了法律专业的研究生,硕士毕业后终于当上了律师。" (dà sì shí chéng gōng kǎo shàng le fǎ lǜ zhuān yè de yán jiū shēng , shuò shì bì yè hòu zhōng yú dāng shàng le lǜ shī 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lý tưởng của chị gái là trở thành một luật sư, nhưng điểm thi đại học của chị ấy không cao lắm nên không đỗ vào trường luật. Thế nhưng chị gái hoàn toàn không từ bỏ ước mơ của mình, chị chăm chỉ học kiến thức pháp luật, năm tư đại học đã thi đỗ nghiên cứu sinh chuyên ngành luật, sau khi tốt nghiệp thạc sĩ cuối cùng đã trở thành luật sư. Hỏi: Về người chị gái, điều nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án:
- A. 明年入学 (Năm sau nhập học)
- B. 硕士毕业 (Tốt nghiệp thạc sĩ)
- C. 在广东打工 (Đi làm thêm ở Quảng Đông)
- D. 普通话标准 (Tiếng phổ thông chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng cho biết chị gái thi đỗ cao học ngành luật và sau khi tốt nghiệp thạc sĩ (硕士毕业后) đã trở thành luật sư — đáp án B (硕士毕业).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hổ Đông Bắc chủ yếu sinh sống ở vùng Đông Bắc châu Á, là một trong những loài hổ lớn nhất thế giới. Trọng lượng của hổ Đông Bắc có thể đạt tới hơn 200 kg, chiều dài cơ thể khoảng hai mét, sức lực vô cùng lớn, chạy cũng rất nhanh. Chúng thường xuất hiện trong rừng rậm hoặc núi sâu, quen nghỉ ngơi vào ban ngày và tối mới ra ngoài hoạt động. Hỏi: Hổ Đông Bắc có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "东北虎体重可以达到200多千克,体长约两米,力气非常大,跑得也很快。" (dōng běi hǔ tǐ zhòng kě yǐ dá dào 200 duō qiān kè , tǐ cháng yuē liǎng mǐ , lì qì fēi cháng dà , pǎo de yě hěn kuài 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hổ Đông Bắc chủ yếu sinh sống ở vùng Đông Bắc châu Á, là một trong những loài hổ lớn nhất thế giới. Trọng lượng của hổ Đông Bắc có thể đạt tới hơn 200 kg, chiều dài cơ thể khoảng hai mét, sức lực vô cùng lớn, chạy cũng rất nhanh. Chúng thường xuất hiện trong rừng rậm hoặc núi sâu, quen nghỉ ngơi vào ban ngày và tối mới ra ngoài hoạt động. Hỏi: Hổ Đông Bắc có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 力气很大 (Sức lực rất lớn)
- B. 喜欢热闹 (Thích sự náo nhiệt)
- C. 听力极好 (Thính giác cực tốt)
- D. 速度较慢 (Tốc độ khá chậm)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng nêu rõ hổ Đông Bắc có sức lực vô cùng lớn và chạy rất nhanh (力气非常大,跑得也很快) — khớp với đáp án A (力气很大).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hổ Đông Bắc chủ yếu sinh sống ở vùng Đông Bắc châu Á, là một trong những loài hổ lớn nhất thế giới. Trọng lượng của hổ Đông Bắc có thể đạt tới hơn 200 kg, chiều dài cơ thể khoảng hai mét, sức lực vô cùng lớn, chạy cũng rất nhanh. Chúng thường xuất hiện trong rừng rậm hoặc núi sâu, quen nghỉ ngơi vào ban ngày và tối mới ra ngoài hoạt động. Hỏi: Hổ Đông Bắc thường xuất hiện ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "它们经常出现在森林或者深山里,习惯白天休息,晚上再出来活动。" (tā men jīng cháng chū xiàn zài sēn lín huò zhě shēn shān lǐ , xí guàn bái tiān xiū xī , wǎn shàng zài chū lái huó dòng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hổ Đông Bắc chủ yếu sinh sống ở vùng Đông Bắc châu Á, là một trong những loài hổ lớn nhất thế giới. Trọng lượng của hổ Đông Bắc có thể đạt tới hơn 200 kg, chiều dài cơ thể khoảng hai mét, sức lực vô cùng lớn, chạy cũng rất nhanh. Chúng thường xuất hiện trong rừng rậm hoặc núi sâu, quen nghỉ ngơi vào ban ngày và tối mới ra ngoài hoạt động. Hỏi: Hổ Đông Bắc thường xuất hiện ở đâu?
• Phân tích các phương án:
- A. 江边 (Bên bờ sông)
- B. 森林里 (Trong rừng rậm)
- C. 中国南方 (Miền Nam Trung Quốc)
- D. 亚洲西部 (Tây Á)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng cho biết chúng thường xuất hiện ở trong rừng rậm hoặc núi sâu (它们经常出现在森林或者深山里) — đáp án B (森林里).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Đâu là nguyên nhân khiến họ trở thành “vợ chồng cuối tuần”?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "由于工作原因,小马这段时间不得不去外地上班,只有周末才能回家和爱人见面,因此两人成了一对“周末夫妻”。" (yóu yú gōng zuò yuán yīn , xiǎo mǎ zhè duàn shí jiān bù dé bù qù wài dì shàng bān , zhǐ yǒu zhōu mò cái néng huí jiā hé ài rén jiàn miàn , yīn cǐ liǎng rén chéng le yī duì “ zhōu mò fū qī ”。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Đâu là nguyên nhân khiến họ trở thành “vợ chồng cuối tuần”?
• Phân tích các phương án:
- A. 留学 (Đi du học)
- B. 工作 (Do công việc)
- C. 经济困难 (Khó khăn kinh tế)
- D. 给孩子看病 (Đưa con đi khám bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu đầu tiên nêu rõ nguyên nhân là vì lý do công việc (由于工作原因) nên Tiểu Mã phải đi làm xa nhà — đáp án B (工作).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Họ trò chuyện, giao tiếp với nhau bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "不管每天有多忙都会打电话,互相聊聊一天里发生的事情。" (bù guǎn měi tiān yǒu duō máng dōu huì dǎ diàn huà , hù xiāng liáo liáo yī tiān lǐ fā shēng de shì qíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Họ trò chuyện, giao tiếp với nhau bằng cách nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 写信 (Viết thư)
- B. 发邮件 (Gửi email)
- C. 发短信 (Nhắn tin)
- D. 打电话 (Gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Hai vợ chồng dù bận đến mấy mỗi ngày cũng đều gọi điện thoại cho nhau (不管每天有多忙都会打电话) — đáp án D (打电话).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Có thể biết điều gì về hai vợ chồng Tiểu Mã?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "虽然平时聚少离多,但两个人的感情特别好。" (suī rán píng shí jù shǎo lí duō , dàn liǎng gè rén de gǎn qíng tè bié hǎo 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vì lý do công việc, thời gian này Tiểu Mã buộc phải đi làm ở tỉnh khác, chỉ có cuối tuần mới về nhà gặp vợ được, do đó hai người trở thành một cặp “vợ chồng cuối tuần”. Tuy ngày thường ít gặp mặt, nhưng tình cảm của hai người vô cùng tốt đẹp, bất kể mỗi ngày bận rộn đến đâu cũng đều gọi điện thoại trò chuyện về những chuyện xảy ra trong ngày, dù là chuyện công việc hay cuộc sống đều chia sẻ cho nửa kia biết. Mặc dù hai vợ chồng không thể ở bên nhau mỗi ngày nhưng vẫn luôn cảm nhận được sự quan tâm của đối phương, đối với họ đó chính là điều hạnh phúc nhất. Hỏi: Có thể biết điều gì về hai vợ chồng Tiểu Mã?
• Phân tích các phương án:
- A. 兴趣相同 (Sở thích giống nhau)
- B. 感情很好 (Tình cảm rất tốt)
- C. 每天都散步 (Mỗi ngày đều đi dạo)
- D. 结婚十年了 (Đã kết hôn mười năm)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng khẳng định tuy ít ở gần nhau nhưng tình cảm của hai vợ chồng vô cùng tốt đẹp (但两个人的感情特别好) — đáp án B (感情很好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 32 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H43001.
文 32 câu
Trọn bộ 32 câu Đọc từ mã đề H43001
33
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
( 33 )一下,同学,请不要在自习室里大声讨论。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin làm phiền một chút, bạn học ơi, xin đừng thảo luận to tiếng trong phòng tự học.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "( 打扰 )一下,同学,请不要在自习室里大声讨论。" (( dǎ rǎo ) yī xià , tóng xué , qǐng bú yào zài zì xí shì lǐ dà shēng tǎo lùn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin làm phiền một chút, bạn học ơi, xin đừng thảo luận to tiếng trong phòng tự học.
• Phân tích các phương án:
- A. 之间 (Giữa (hai bên))
- B. 打扰 (Làm phiền)
- C. 免费 (Miễn phí)
- D. 也许 (Có lẽ)
- E. 实在 (Thực sự / Quả thực)
- F. 街道 (Đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Khi muốn lịch sự nhắc nhở người khác ở nơi công cộng, tiếng Trung dùng cụm động từ lịch sự 打扰一下 (Xin làm phiền một chút) — đáp án B (打扰).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKể từ ngày 1 tháng 1, người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên ở thành phố chúng ta có thể đi xe buýt miễn phí.
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "从1 月1 日起,我市60 岁以上的老年人可以( 免费 )乘坐公共汽车。" (cóng 1 yuè 1 rì qǐ , wǒ shì 60 suì yǐ shàng de lǎo nián rén kě yǐ ( miǎn fèi ) chéng zuò gōng gòng qì chē 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kể từ ngày 1 tháng 1, người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên ở thành phố chúng ta có thể đi xe buýt miễn phí.
• Phân tích các phương án:
- A. 之间 (Giữa (hai bên))
- B. 打扰 (Làm phiền)
- C. 免费 (Miễn phí)
- D. 也许 (Có lẽ)
- E. 实在 (Thực sự / Quả thực)
- F. 街道 (Đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước động từ 乘坐公共汽车 (đi xe buýt) và sau động từ năng nguyện 可以 cần một từ chỉ chính sách ưu đãi cho người trên 60 tuổi: 免费乘坐 (đi xe miễn phí) — đáp án C (免费).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ tôi đều rất hài hước, thích nói đùa, những cuộc đối thoại giữa hai ông bà luôn vô cùng thú vị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我父母都很幽默,爱开玩笑,他们( 之间 )的对话总是十分有趣。" (wǒ fù mǔ dōu hěn yōu mò , ài kāi wán xiào , tā men ( zhī jiān ) de duì huà zǒng shì shí fēn yǒu qù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ tôi đều rất hài hước, thích nói đùa, những cuộc đối thoại giữa hai ông bà luôn vô cùng thú vị.
• Phân tích các phương án:
- A. 之间 (Giữa (hai bên))
- B. 打扰 (Làm phiền)
- C. 免费 (Miễn phí)
- D. 也许 (Có lẽ)
- E. 实在 (Thực sự / Quả thực)
- F. 街道 (Đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Sau đại từ số nhiều 他们 và trước 的对话 cần phương vị từ 之间 để tạo thành cụm 他们之间的对话 (cuộc trò chuyện giữa họ) — đáp án A (之间).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu lúc đó bạn không bất cẩn đến thế, có lẽ kết quả sẽ hoàn toàn khác.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "如果你当时没那么粗心,( 也许 )结果会完全不一样。" (rú guǒ nǐ dāng shí méi nà me cū xīn ,( yě xǔ ) jié guǒ huì wán quán bù yí yàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu lúc đó bạn không bất cẩn đến thế, có lẽ kết quả sẽ hoàn toàn khác.
• Phân tích các phương án:
- A. 之间 (Giữa (hai bên))
- B. 打扰 (Làm phiền)
- C. 免费 (Miễn phí)
- D. 也许 (Có lẽ)
- E. 实在 (Thực sự / Quả thực)
- F. 街道 (Đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Mệnh đề trước là giả định Nếu lúc đó không bất cẩn (如果你当时没那么粗心), nên mệnh đề sau dùng phó từ chỉ phỏng đoán 也许 (có lẽ) — đáp án D (也许).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy tuần gần đây ngày nào cũng tăng ca, thực sự vất vả rồi, đợi đến cuối năm tôi sẽ cho mọi người nghỉ phép mấy ngày.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "最近几周天天加班,( 实在 )辛苦,等到年底我给大家放几天假。" (zuì jìn jǐ zhōu tiān tiān jiā bān ,( shí zài ) xīn kǔ , děng dào nián dǐ wǒ gěi dà jiā fàng jǐ tiān jiǎ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mấy tuần gần đây ngày nào cũng tăng ca, thực sự vất vả rồi, đợi đến cuối năm tôi sẽ cho mọi người nghỉ phép mấy ngày.
• Phân tích các phương án:
- A. 之间 (Giữa (hai bên))
- B. 打扰 (Làm phiền)
- C. 免费 (Miễn phí)
- D. 也许 (Có lẽ)
- E. 实在 (Thực sự / Quả thực)
- F. 街道 (Đường phố)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước tính từ 辛苦 (vất vả) cần phó từ chỉ mức độ chân thực 实在 (thực sự / quả thực vất vả) — đáp án E (实在).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Trong tủ lạnh vẫn còn nước ép nho mình làm hồi sáng, rót cho bạn một cốc nhé? B: Thôi khỏi cần đâu, bụng mình hơi khó chịu, không uống được đồ lạnh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:冰箱里还有我上午做的葡萄汁,给你( 倒 )一杯?" (A: bīng xiāng lǐ hái yǒu wǒ shàng wǔ zuò de pú táo zhī , gěi nǐ ( dào ) yī bēi ?).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Trong tủ lạnh vẫn còn nước ép nho mình làm hồi sáng, rót cho bạn một cốc nhé? B: Thôi khỏi cần đâu, bụng mình hơi khó chịu, không uống được đồ lạnh.
• Phân tích các phương án:
- A. 自信 (Tự tin)
- B. 心情 (Tâm trạng)
- C. 修理 (Sửa chữa)
- D. 到底 (Rốt cuộc)
- E. 可惜 (Đáng tiếc)
- F. 倒 (Rót (nước))
• Phân tích đối chiếu: Trong cấu trúc 给你( )一杯 với tân ngữ là 葡萄汁 (nước ép nho), vị trí trống cần động từ 倒 (dào: rót nước) — đáp án F (倒).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mình ngủ được một giấc rồi mà sao bạn vẫn còn đang đọc tiểu thuyết thế? B: Chỉ còn mấy trang nữa thôi, mình muốn biết cuối cùng rốt cuộc là như thế nào rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "B:就剩几页了,我想知道最后( 到底 )怎么样了。" (B: jiù shèng jǐ yè le , wǒ xiǎng zhī dào zuì hòu ( dào dǐ ) zěn me yàng le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Mình ngủ được một giấc rồi mà sao bạn vẫn còn đang đọc tiểu thuyết thế? B: Chỉ còn mấy trang nữa thôi, mình muốn biết cuối cùng rốt cuộc là như thế nào rồi.
• Phân tích các phương án:
- A. 自信 (Tự tin)
- B. 心情 (Tâm trạng)
- C. 修理 (Sửa chữa)
- D. 到底 (Rốt cuộc)
- E. 可惜 (Đáng tiếc)
- F. 倒 (Rót (nước))
• Phân tích đối chiếu: Trong câu nghi vấn gián tiếp đi với 怎么样了, phó từ 到底 (rốt cuộc, cuối cùng thì) được dùng để nhấn mạnh sự tò mò về kết cục của cuốn tiểu thuyết — đáp án D (到底).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai là phải phỏng vấn rồi, mình cảm thấy bản thân vẫn chưa chuẩn bị xong. B: Đừng lo lắng, hãy thể hiện tự tin lên một chút, bạn chắc chắn sẽ làm được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "B:别担心,表现得( 自信 )点儿,你肯定能行。" (B: bié dān xīn , biǎo xiàn de ( zì xìn ) diǎn ér , nǐ kěn dìng néng xíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai là phải phỏng vấn rồi, mình cảm thấy bản thân vẫn chưa chuẩn bị xong. B: Đừng lo lắng, hãy thể hiện tự tin lên một chút, bạn chắc chắn sẽ làm được.
• Phân tích các phương án:
- A. 自信 (Tự tin)
- B. 心情 (Tâm trạng)
- C. 修理 (Sửa chữa)
- D. 到底 (Rốt cuộc)
- E. 可惜 (Đáng tiếc)
- F. 倒 (Rót (nước))
• Phân tích đối chiếu: Sau bổ ngữ trạng thái 表现得 (thể hiện một cách...) cần một tính từ tích cực để khích lệ người sắp đi phỏng vấn: 表现得自信点儿 (thể hiện tự tin lên một chút) — đáp án A (自信).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Buổi biểu diễn Kinh kịch tối qua đã mời rất nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, đặc sắc vô cùng. B: Biết thế mình đã đi cùng bạn rồi, thật là đáng tiếc quá.
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "B:早知道我就和你一起去了,真是太( 可惜 )了。" (B: zǎo zhī dào wǒ jiù hé nǐ yì qǐ qù le , zhēn shì tài ( kě xī ) le 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Buổi biểu diễn Kinh kịch tối qua đã mời rất nhiều nghệ sĩ nổi tiếng, đặc sắc vô cùng. B: Biết thế mình đã đi cùng bạn rồi, thật là đáng tiếc quá.
• Phân tích các phương án:
- A. 自信 (Tự tin)
- B. 心情 (Tâm trạng)
- C. 修理 (Sửa chữa)
- D. 到底 (Rốt cuộc)
- E. 可惜 (Đáng tiếc)
- F. 倒 (Rót (nước))
• Phân tích đối chiếu: Người B bày tỏ sự tiếc nuối vì đã bỏ lỡ buổi biểu diễn Kinh kịch hay (早知道我就和你一起去了), nên dùng tính từ 可惜 trong cấu trúc 太可惜了 (thật đáng tiếc quá) — đáp án E (可惜).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chú mèo nhỏ của bạn tính tình ngoan thật đấy, để cho người ta bế thoải mái. B: Có lẽ là vì nó vừa mới ăn no nên tâm trạng khá tốt, chứ bình thường chẳng thế này đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "B:可能是因为它刚吃饱,( 心情 )比较好,平时才不这样呢。" (B: kě néng shì yīn wèi tā gāng chī bǎo ,( xīn qíng ) bǐ jiào hǎo , píng shí cái bù zhè yàng ne 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Chú mèo nhỏ của bạn tính tình ngoan thật đấy, để cho người ta bế thoải mái. B: Có lẽ là vì nó vừa mới ăn no nên tâm trạng khá tốt, chứ bình thường chẳng thế này đâu.
• Phân tích các phương án:
- A. 自信 (Tự tin)
- B. 心情 (Tâm trạng)
- C. 修理 (Sửa chữa)
- D. 到底 (Rốt cuộc)
- E. 可惜 (Đáng tiếc)
- F. 倒 (Rót (nước))
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước cụm vị ngữ 比较好 (khá tốt) cần một danh từ làm chủ ngữ chỉ trạng thái cảm xúc khi chú mèo vừa ăn no: 心情比较好 (tâm trạng khá tốt) — đáp án B (心情).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây nhiệt độ thay đổi nhanh quá! Hôm qua nhiệt độ cao nhất mới chỉ 10°C, tôi mặc áo khoác dày mà vẫn thấy lạnh; thế mà hôm nay nhiệt độ cao nhất lại lên tới tận 25°C, tuy tôi chỉ mặc một chiếc áo sơ mi nhưng vẫn nóng đến mức đổ mồ hôi đầm đìa. ★ Gần đây:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "最近气温变得太快了!昨天最高温度才10℃……今天最高温竟然达到了25℃。" (zuì jìn qì wēn biàn de tài kuài le ! zuó tiān zuì gāo wēn dù cái 10℃…… jīn tiān zuì gāo wēn jìng rán dá dào le 25℃。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Gần đây nhiệt độ thay đổi nhanh quá! Hôm qua nhiệt độ cao nhất mới chỉ 10°C, tôi mặc áo khoác dày mà vẫn thấy lạnh; thế mà hôm nay nhiệt độ cao nhất lại lên tới tận 25°C, tuy tôi chỉ mặc một chiếc áo sơ mi nhưng vẫn nóng đến mức đổ mồ hôi đầm đìa. ★ Gần đây:
• Phân tích các phương án:
- A. 多云 (Nhiều mây)
- B. 常常下雪 (Thường xuyên có tuyết rơi)
- C. 气温变化大 (Nhiệt độ thay đổi lớn)
- D. 夜晚降温了 (Ban đêm nhiệt độ giảm xuống)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ nhiệt độ thay đổi quá nhanh, hôm qua 10°C còn lạnh mà hôm nay đã vọt lên 25°C nóng chảy mồ hôi, nghĩa là nhiệt độ biến đổi rất lớn — đáp án C (气温变化大).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong ga tàu điện ngầm của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, tất cả nhân viên đều có một chiếc máy phiên dịch ngoại ngữ. Loại máy phiên dịch này hỗ trợ dịch thuật 34 thứ tiếng, giúp giao tiếp thuận tiện với hành khách quốc tế và cung cấp dịch vụ hiệu quả. ★ Loại máy phiên dịch đó:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这种翻译机支持34 种语言翻译,方便与国际旅客交流,提供有效服务。" (zhè zhǒng fān yì jī zhī chí 34 zhǒng yǔ yán fān yì , fāng biàn yǔ guó jì lǚ kè jiāo liú , tí gōng yǒu xiào fú wù 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bên trong ga tàu điện ngầm của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh, tất cả nhân viên đều có một chiếc máy phiên dịch ngoại ngữ. Loại máy phiên dịch này hỗ trợ dịch thuật 34 thứ tiếng, giúp giao tiếp thuận tiện với hành khách quốc tế và cung cấp dịch vụ hiệu quả. ★ Loại máy phiên dịch đó:
• Phân tích các phương án:
- A. 翻译准确 (Dịch thuật chính xác)
- B. 每部300 元 (Mỗi chiếc giá 300 tệ)
- C. 仅售票员有 (Chỉ nhân viên bán vé mới có)
- D. 支持多种语言 (Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn cho biết máy phiên dịch này hỗ trợ dịch 34 thứ tiếng (支持34种语言翻译), tương ứng hoàn toàn với đáp án D (支持多种语言).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh Trương à, từ bỏ thì rất đơn giản, cái khó là đối mặt với áp lực mà vẫn có thể kiên trì đến cùng. Cho dù người khác đều nghi ngờ anh, phản đối anh, anh cũng phải nhớ rằng tôi sẽ mãi ở bên cạnh đồng hành và khích lệ anh. ★ Người nói cho rằng anh Trương nên làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "老张,放弃很简单,难的是面对压力还能坚持到底。" (lǎo zhāng , fàng qì hěn jiǎn dān , nán de shì miàn duì yā lì hái néng jiān chí dào dǐ 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh Trương à, từ bỏ thì rất đơn giản, cái khó là đối mặt với áp lực mà vẫn có thể kiên trì đến cùng. Cho dù người khác đều nghi ngờ anh, phản đối anh, anh cũng phải nhớ rằng tôi sẽ mãi ở bên cạnh đồng hành và khích lệ anh. ★ Người nói cho rằng anh Trương nên làm thế nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 改变主意 (Thay đổi ý định)
- B. 接受道歉 (Chấp nhận lời xin lỗi)
- C. 坚持到底 (Kiên trì đến cùng)
- D. 要有目标 (Phải có mục tiêu)
• Phân tích đối chiếu: Người nói động viên anh Trương không nên bỏ cuộc mà hãy đối mặt với áp lực và kiên trì đến cùng (坚持到底) — đáp án C (坚持到底).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc ghi chép bài trên lớp có rất nhiều lợi ích: nó không những giúp củng cố sự hiểu biết của chúng ta đối với nội dung kiến thức, mà còn giúp chúng ta nhanh chóng nắm rõ trọng tâm học tập, thuận tiện cho việc ôn tập cuối kỳ. ★ Lợi ích của việc ghi chép bài trên lớp là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "记课堂笔记有很多好处,它不仅可以加强我们对知识内容的理解……" (jì kè táng bǐ jì yǒu hěn duō hǎo chù , tā bù jǐn kě yǐ jiā qiáng wǒ men duì zhī shí nèi róng de lǐ jiě ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc ghi chép bài trên lớp có rất nhiều lợi ích: nó không những giúp củng cố sự hiểu biết của chúng ta đối với nội dung kiến thức, mà còn giúp chúng ta nhanh chóng nắm rõ trọng tâm học tập, thuận tiện cho việc ôn tập cuối kỳ. ★ Lợi ích của việc ghi chép bài trên lớp là:
• Phân tích các phương án:
- A. 练习汉字 (Luyện viết chữ Hán)
- B. 加强理解 (Tăng cường sự hiểu bài)
- C. 便于预习 (Thuận tiện cho việc chuẩn bị bài mới)
- D. 能发现错误 (Có thể phát hiện ra lỗi sai)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khẳng định ghi bài trên lớp giúp tăng cường khả năng hiểu nội dung kiến thức (加强我们对知识内容的理解) — khớp trực tiếp với đáp án B (加强理解).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác em học sinh thân mến, ngày mai đi dã ngoại mùa thu, tốt nhất mỗi người nên mang theo một chai nước khoáng, tiện thể có thể mang thêm chút đồ ăn vặt như bánh quy, sô-cô-la... Nhưng không cần mang quá nhiều đồ đâu, nhà trường đã chuẩn bị bữa trưa cho tất cả mọi người rồi. ★ Ngày mai các bạn học sinh tốt nhất nên mang theo:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "同学们,明天秋游,大家最好带瓶矿泉水,可以顺便再拿些小零食……" (tóng xué men , míng tiān qiū yóu , dà jiā zuì hǎo dài píng kuàng quán shuǐ , kě yǐ shùn biàn zài ná xiē xiǎo líng shí ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Các em học sinh thân mến, ngày mai đi dã ngoại mùa thu, tốt nhất mỗi người nên mang theo một chai nước khoáng, tiện thể có thể mang thêm chút đồ ăn vặt như bánh quy, sô-cô-la... Nhưng không cần mang quá nhiều đồ đâu, nhà trường đã chuẩn bị bữa trưa cho tất cả mọi người rồi. ★ Ngày mai các bạn học sinh tốt nhất nên mang theo:
• Phân tích các phương án:
- A. 零钱 (Tiền lẻ)
- B. 早餐 (Bữa sáng)
- C. 毛巾 (Khăn mặt)
- D. 矿泉水 (Nước khoáng)
• Phân tích đối chiếu: Giáo viên dặn học sinh ngày mai đi dã ngoại tốt nhất nên mang theo một chai nước khoáng (大家最好带瓶矿泉水) — đáp án D (矿泉水).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuê hương tôi có một ngọn núi, hồi nhỏ tôi thường cùng các bạn lên núi, nằm dài trên bãi cỏ ngắm phong cảnh, vui sướng vô cùng. Sau khi lớn lên, mặc dù tôi đã đi qua rất nhiều nơi và ngắm nhìn biết bao cảnh đẹp, nhưng phong cảnh của ngọn núi ấy mãi mãi là ký ức tươi đẹp nhất trong lòng tôi. ★ Ngọn núi đó:
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "但那座山的景色一直都是我心中最美好的回忆。" (dàn nà zuò shān de jǐng sè yì zhí dōu shì wǒ xīn zhōng zuì měi hǎo de huí yì 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quê hương tôi có một ngọn núi, hồi nhỏ tôi thường cùng các bạn lên núi, nằm dài trên bãi cỏ ngắm phong cảnh, vui sướng vô cùng. Sau khi lớn lên, mặc dù tôi đã đi qua rất nhiều nơi và ngắm nhìn biết bao cảnh đẹp, nhưng phong cảnh của ngọn núi ấy mãi mãi là ký ức tươi đẹp nhất trong lòng tôi. ★ Ngọn núi đó:
• Phân tích các phương án:
- A. 有很多树 (Có rất nhiều cây cối)
- B. 路非常难走 (Đường đi vô cùng khó khăn)
- C. 带给他美好回忆 (Mang lại cho tác giả ký ức tươi đẹp)
- D. 现在是著名景点 (Hiện nay là điểm du lịch nổi tiếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu cuối khẳng định phong cảnh ngọn núi quê hương luôn là ký ức tươi đẹp nhất trong lòng tác giả (我心中最美好的回忆) — tương ứng với đáp án C (带给他美好回忆).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp người quen, việc chào hỏi một câu là rất bình thường, nhưng có những người lại cảm thấy vô cùng căng thẳng về việc này. Để tránh phải chào hỏi, thậm chí sau khi nhìn thấy người quen, họ còn cố tình cúi đầu bước đi. Nếu bạn gặp một người bạn như vậy, xin đừng cảm thấy bất mãn, có lẽ người ấy chỉ là khá dễ ngại ngùng, không dám mở lời mà thôi. ★ Có những người sẽ cảm thấy căng thẳng với điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "遇见认识的人时,打个招呼很正常,但有些人对此却非常紧张。" (yù jiàn rèn shí de rén shí , dǎ gè zhāo hū hěn zhèng cháng , dàn yǒu xiē rén duì cǐ què fēi cháng jǐn zhāng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi gặp người quen, việc chào hỏi một câu là rất bình thường, nhưng có những người lại cảm thấy vô cùng căng thẳng về việc này. Để tránh phải chào hỏi, thậm chí sau khi nhìn thấy người quen, họ còn cố tình cúi đầu bước đi. Nếu bạn gặp một người bạn như vậy, xin đừng cảm thấy bất mãn, có lẽ người ấy chỉ là khá dễ ngại ngùng, không dám mở lời mà thôi. ★ Có những người sẽ cảm thấy căng thẳng với điều gì?
• Phân tích các phương án:
- A. 聚会 (Buổi tụ tập)
- B. 考试 (Kỳ thi)
- C. 打招呼 (Việc chào hỏi)
- D. 拒绝别人 (Từ chối người khác)
• Phân tích đối chiếu: Ngay câu mở đầu nêu rõ: khi gặp người quen, việc chào hỏi là bình thường nhưng một số người lại vô cùng căng thẳng với việc đó (打个招呼很正常,但有些人对此却非常紧张) — đáp án C (打招呼).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo khảo sát, con người từ lúc tắt đèn cho đến khi ngủ thiếp đi thông thường mất khoảng 10 đến 20 phút. Nếu thường xuyên quá 30 phút mà vẫn chưa ngủ được thì đó là chứng khó vào giấc ngủ. Nhưng cũng có những người vừa đặt lưng xuống là ngủ được ngay, có khả năng “ngủ tức thì”, đây là điều khiến rất nhiều người phải ngưỡng mộ. ★ Theo đoạn văn, điều gì khiến nhiều người ngưỡng mộ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "但也有人一躺下就能睡着,能够“秒睡”,这是一件让很多人羡慕的事情。" (dàn yě yǒu rén yī tǎng xià jiù néng shuì zháo , néng gòu “ miǎo shuì ”, zhè shì yī jiàn ràng hěn duō rén xiàn mù de shì qíng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo khảo sát, con người từ lúc tắt đèn cho đến khi ngủ thiếp đi thông thường mất khoảng 10 đến 20 phút. Nếu thường xuyên quá 30 phút mà vẫn chưa ngủ được thì đó là chứng khó vào giấc ngủ. Nhưng cũng có những người vừa đặt lưng xuống là ngủ được ngay, có khả năng “ngủ tức thì”, đây là điều khiến rất nhiều người phải ngưỡng mộ. ★ Theo đoạn văn, điều gì khiến nhiều người ngưỡng mộ?
• Phân tích các phương án:
- A. 入睡快 (Vào giấc ngủ nhanh)
- B. 收入高 (Thu nhập cao)
- C. 没有烦恼 (Không có phiền não)
- D. 浪漫的爱情 (Tình yêu lãng mạn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giải thích việc vừa nằm xuống đã ngủ được ngay (“秒睡” — ngủ tức thì / vào giấc ngủ nhanh) là điều khiến nhiều người ngưỡng mộ — đáp án A (入睡快).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tạ này, tôi đã tìm hiểu qua tình hình hiện tại của cậu. Xét thấy cậu vừa mới vào công ty chúng ta, còn thiếu kinh nghiệm về mảng này, nên tôi dự định để cậu sang Phòng Thị trường (Marketing), học từ những điều cơ bản nhất để tích lũy kinh nghiệm dần dần. Sáng mai, Giám đốc Trương sẽ giới thiệu chi tiết nội dung công việc của Phòng Thị trường cho cậu, có bất kỳ câu hỏi nào cậu đều có thể hỏi anh ấy. ★ Tiểu Tạ sẽ đến:
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "所以我打算让你去市场部,从基础学起,慢慢积累经验。" (suǒ yǐ wǒ dǎ suàn ràng nǐ qù shì chǎng bù , cóng jī chǔ xué qǐ , màn màn jī lěi jīng yàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ này, tôi đã tìm hiểu qua tình hình hiện tại của cậu. Xét thấy cậu vừa mới vào công ty chúng ta, còn thiếu kinh nghiệm về mảng này, nên tôi dự định để cậu sang Phòng Thị trường (Marketing), học từ những điều cơ bản nhất để tích lũy kinh nghiệm dần dần. Sáng mai, Giám đốc Trương sẽ giới thiệu chi tiết nội dung công việc của Phòng Thị trường cho cậu, có bất kỳ câu hỏi nào cậu đều có thể hỏi anh ấy. ★ Tiểu Tạ sẽ đến:
• Phân tích các phương án:
- A. 市场部 (Phòng Thị trường (Marketing))
- B. 管理部 (Phòng Quản lý)
- C. 信息部 (Phòng Thông tin)
- D. 广告部 (Phòng Quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Người quản lý nói rõ dự định sắp xếp cho Tiểu Tạ sang Phòng Thị trường (让你去市场部) — đáp án A (市场部).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tạ này, tôi đã tìm hiểu qua tình hình hiện tại của cậu. Xét thấy cậu vừa mới vào công ty chúng ta, còn thiếu kinh nghiệm về mảng này, nên tôi dự định để cậu sang Phòng Thị trường (Marketing), học từ những điều cơ bản nhất để tích lũy kinh nghiệm dần dần. Sáng mai, Giám đốc Trương sẽ giới thiệu chi tiết nội dung công việc của Phòng Thị trường cho cậu, có bất kỳ câu hỏi nào cậu đều có thể hỏi anh ấy. ★ Người nói để Tiểu Tạ sang bộ phận đó là nhằm để cậu ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "所以我打算让你去市场部,从基础学起,慢慢积累经验。" (suǒ yǐ wǒ dǎ suàn ràng nǐ qù shì chǎng bù , cóng jī chǔ xué qǐ , màn màn jī lěi jīng yàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ này, tôi đã tìm hiểu qua tình hình hiện tại của cậu. Xét thấy cậu vừa mới vào công ty chúng ta, còn thiếu kinh nghiệm về mảng này, nên tôi dự định để cậu sang Phòng Thị trường (Marketing), học từ những điều cơ bản nhất để tích lũy kinh nghiệm dần dần. Sáng mai, Giám đốc Trương sẽ giới thiệu chi tiết nội dung công việc của Phòng Thị trường cho cậu, có bất kỳ câu hỏi nào cậu đều có thể hỏi anh ấy. ★ Người nói để Tiểu Tạ sang bộ phận đó là nhằm để cậu ấy:
• Phân tích các phương án:
- A. 整理文件 (Sắp xếp tài liệu)
- B. 积累经验 (Tích lũy kinh nghiệm)
- C. 招聘新人 (Tuyển dụng nhân viên mới)
- D. 证明自己 (Chứng minh bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Mục đích đưa Tiểu Tạ sang Phòng Thị trường là để học từ cơ bản và tích lũy kinh nghiệm dần dần (从基础学起,慢慢积累经验) — đáp án B (积累经验).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi xin thị thực (visa), trước tiên cần phải điền đơn đăng ký trực tuyến, tiếp theo chọn thời gian làm thủ tục trực tiếp thông qua trang web dịch vụ xin thị thực, sau đó đến đại sứ quán đúng giờ để nộp hộ chiếu, ảnh và các hồ sơ khác, đồng thời thanh toán lệ phí. Cùng lúc đó, trong quá trình làm thị thực, có thể kiểm tra tình trạng xét duyệt qua trang web. Sau khi hồ sơ được duyệt, đại sứ quán sẽ thông báo cho người nộp đơn. ★ Bước đầu tiên khi xin thị thực là:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "申请签证时,首先需要在线上填写申请表……" (shēn qǐng qiān zhèng shí , shǒu xiān xū yào zài xiàn shàng tián xiě shēn qǐng biǎo ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi xin thị thực (visa), trước tiên cần phải điền đơn đăng ký trực tuyến, tiếp theo chọn thời gian làm thủ tục trực tiếp thông qua trang web dịch vụ xin thị thực, sau đó đến đại sứ quán đúng giờ để nộp hộ chiếu, ảnh và các hồ sơ khác, đồng thời thanh toán lệ phí. Cùng lúc đó, trong quá trình làm thị thực, có thể kiểm tra tình trạng xét duyệt qua trang web. Sau khi hồ sơ được duyệt, đại sứ quán sẽ thông báo cho người nộp đơn. ★ Bước đầu tiên khi xin thị thực là:
• Phân tích các phương án:
- A. 体检 (Khám sức khỏe)
- B. 答题 (Trả lời câu hỏi)
- C. 交费 (Nộp lệ phí)
- D. 填写申请表 (Điền đơn đăng ký)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ bước đầu tiên (首先) khi xin thị thực là điền đơn đăng ký trực tuyến (在线上填写申请表) — đáp án D (填写申请表).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi xin thị thực (visa), trước tiên cần phải điền đơn đăng ký trực tuyến, tiếp theo chọn thời gian làm thủ tục trực tiếp thông qua trang web dịch vụ xin thị thực, sau đó đến đại sứ quán đúng giờ để nộp hộ chiếu, ảnh và các hồ sơ khác, đồng thời thanh toán lệ phí. Cùng lúc đó, trong quá trình làm thị thực, có thể kiểm tra tình trạng xét duyệt qua trang web. Sau khi hồ sơ được duyệt, đại sứ quán sẽ thông báo cho người nộp đơn. ★ Theo đoạn văn, trong quá trình làm thị thực, có thể tìm hiểu tình hình bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "同时,在办理签证的过程中,可以通过网站查看办理的情况。" (tóng shí , zài bàn lǐ qiān zhèng de guò chéng zhōng , kě yǐ tōng guò wǎng zhàn chá kàn bàn lǐ de qíng kuàng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi xin thị thực (visa), trước tiên cần phải điền đơn đăng ký trực tuyến, tiếp theo chọn thời gian làm thủ tục trực tiếp thông qua trang web dịch vụ xin thị thực, sau đó đến đại sứ quán đúng giờ để nộp hộ chiếu, ảnh và các hồ sơ khác, đồng thời thanh toán lệ phí. Cùng lúc đó, trong quá trình làm thị thực, có thể kiểm tra tình trạng xét duyệt qua trang web. Sau khi hồ sơ được duyệt, đại sứ quán sẽ thông báo cho người nộp đơn. ★ Theo đoạn văn, trong quá trình làm thị thực, có thể tìm hiểu tình hình bằng cách nào?
• Phân tích các phương án:
- A. 读报纸 (Đọc báo)
- B. 查看网站 (Kiểm tra trên trang web)
- C. 联系使馆 (Liên hệ đại sứ quán)
- D. 查找资料 (Tra cứu tài liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ rõ trong quá trình làm thị thực có thể theo dõi tình hình giải quyết thông qua trang web (通过网站查看办理的情况) — đáp án B (查看网站).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Hoa Hải Thái mọc ở:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "海菜花是一种中国才有的,在水中生活的植物。它喜欢阳光多又暖和的地方……" (hǎi cài huā shì yī zhǒng zhōng guó cái yǒu de , zài shuǐ zhōng shēng huó de zhí wù 。 tā xǐ huān yáng guāng duō yòu nuǎn huo de dì fāng ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Hoa Hải Thái mọc ở:
• Phân tích các phương án:
- A. 树上 (Trên cây)
- B. 山脚下 (Dưới chân núi)
- C. 深海区 (Vùng biển sâu)
- D. 暖和的水中 (Trong làn nước ấm áp)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giới thiệu hoa Hải Thái là loài thực vật sống trong nước và ưa nơi nhiều nắng, ấm áp (在水中生活的植物,喜欢阳光多又暖和的地方) — đáp án D (暖和的水中).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Về loài hoa Hải Thái, có thể biết rằng:
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "它喜欢阳光多又暖和的地方,并且对水的要求非常严格,稍微有一点儿污染都会受到影响。" (tā xǐ huān yáng guāng duō yòu nuǎn huo de dì fāng , bìng qiě duì shuǐ de yāo qiú fēi cháng yán gé , shāo wēi yǒu yì diǎn ér wū rǎn dōu huì shòu dào yǐng xiǎng 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Về loài hoa Hải Thái, có thể biết rằng:
• Phân tích các phương án:
- A. 叶子很大 (Lá rất to)
- B. 晚上开花 (Nở hoa vào ban đêm)
- C. 又叫“富菜” (Còn gọi là “rau phú quý”)
- D. 对生活环境要求严格 (Yêu cầu khắt khe về môi trường sống)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nhấn mạnh hoa Hải Thái có yêu cầu vô cùng nghiêm ngặt về chất lượng nước và môi trường sống (对水的要求非常严格) — đáp án D (对生活环境要求严格).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Đoạn văn này rất có thể xuất hiện trong cuốn tạp chí nào dưới đây?
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "海菜花是一种中国才有的,在水中生活的植物……" (hǎi cài huā shì yī zhǒng zhōng guó cái yǒu de , zài shuǐ zhōng shēng huó de zhí wù ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoa Hải Thái (Hải thái hoa) là một loài thực vật thủy sinh chỉ có ở Trung Quốc. Nó ưa thích những nơi nhiều nắng và ấm áp, đồng thời có yêu cầu vô cùng khắt khe đối với nguồn nước: chỉ cần hơi có một chút ô nhiễm thôi là nó sẽ bị ảnh hưởng ngay. Vì vậy, cơ quan bảo vệ môi trường thường dựa vào hoa Hải Thái để phán đoán xem nguồn nước có bị ô nhiễm hay không, do đó nó còn được gọi là “rau bảo vệ môi trường”. Trong mấy chục năm qua, do chịu ảnh hưởng của nguồn nước và điều kiện khí hậu, số lượng hoa Hải Thái liên tục giảm sút; tuy nhiên mấy năm gần đây, nhờ Đại Lý (Vân Nam) tăng cường bảo vệ môi trường nên số lượng hoa Hải Thái không ngừng tăng lên. Hiện nay, từ tháng 5 đến tháng 10 hằng năm, suốt 20 km phía bắc hồ Nhĩ Hải đều nở đầy hoa Hải Thái vô cùng tươi đẹp. ★ Đoạn văn này rất có thể xuất hiện trong cuốn tạp chí nào dưới đây?
• Phân tích các phương án:
- A. 《足球少年》 (《Thiếu niên Bóng đá》)
- B. 《植物研究》 (《Nghiên cứu Thực vật》)
- C. 《科技中国》 (《Khoa học Công nghệ Trung Quốc》)
- D. 《艺术人生》 (《Cuộc đời Nghệ thuật》)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bộ đoạn văn giới thiệu đặc tính sinh học, môi trường sống và sự phân bố của một loài thực vật thủy sinh quý (海菜花), nên phù hợp nhất với tạp chí 《植物研究》 (Nghiên cứu Thực vật) — đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "一位作家花了四个月的时间,( 走遍了中国几乎所有的省 ),去了41 个城市的56 家动物园……" (yī wèi zuò jiā huā le sì gè yuè de shí jiān ,( zǒu biàn le zhōng guó jī hū suǒ yǒu de shěng ), qù le 41 gè chéng shì de 56 jiā dòng wù yuán ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 58 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 他说自己从小就很喜欢动物园 (Ông nói từ nhỏ mình đã rất thích vườn bách thú)
- B. 尊重生命 (Tôn trọng sự sống)
- C. 走遍了中国几乎所有的省 (Đi khắp hầu hết các tỉnh thành của Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Phía trước nói nhà văn dành 4 tháng, phía sau nói đã tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, nên ở giữa cần cụm động từ chỉ hành trình đi khắp các tỉnh thành của Trung Quốc (走遍了中国几乎所有的省) — đáp án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "有人问这位作家为什么专门去逛动物园,( 他说自己从小就很喜欢动物园 ),一直想把全中国的动物园都逛一遍。" (yǒu rén wèn zhè wèi zuò jiā wèi shén me zhuān mén qù guàng dòng wù yuán ,( tā shuō zì jǐ cóng xiǎo jiù hěn xǐ huān dòng wù yuán ), yì zhí xiǎng bǎ quán zhōng guó de dòng wù yuán dōu guàng yī biàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 59 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 他说自己从小就很喜欢动物园 (Ông nói từ nhỏ mình đã rất thích vườn bách thú)
- B. 尊重生命 (Tôn trọng sự sống)
- C. 走遍了中国几乎所有的省 (Đi khắp hầu hết các tỉnh thành của Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Vế trước là câu hỏi 有人问……为什么专门去逛动物园 (Có người hỏi tại sao...), nên vế sau tại ( 59 ) là câu trả lời giải thích lý do của nhà văn: 他说自己从小就很喜欢动物园 — đáp án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "他认为只有了解动物,( 尊重生命 ),才能使我们成为更好的人。" (tā rèn wéi zhǐ yǒu liǎo jiě dòng wù ,( zūn zhòng shēng mìng ), cái néng shǐ wǒ men chéng wéi gèng hǎo de rén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Một nhà văn đã dành ra bốn tháng trời, ( 58 ), đi tới 56 vườn bách thú ở 41 thành phố, sau đó dựa trên trải nghiệm này để viết một cuốn sách về các vườn bách thú. Có người hỏi nhà văn tại sao lại chuyên tâm đi thăm vườn bách thú như vậy, ( 59 ), luôn muốn đi thăm hết tất cả các vườn bách thú trên toàn Trung Quốc. Ông cho rằng chỉ có tìm hiểu động vật, ( 60 ), thì mới có thể giúp chúng ta trở thành những con người tốt đẹp hơn. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 60 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 他说自己从小就很喜欢动物园 (Ông nói từ nhỏ mình đã rất thích vườn bách thú)
- B. 尊重生命 (Tôn trọng sự sống)
- C. 走遍了中国几乎所有的省 (Đi khắp hầu hết các tỉnh thành của Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa nhân văn: 尊重生命 (tôn trọng sự sống) — đáp án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "( 演出的歌手除了专业人员外 ),还有不少来自各个职业的普通人。" (( yǎn chū de gē shǒu chú le zhuān yè rén yuán wài ), hái yǒu bù shǎo lái zì gè gè zhí yè de pǔ tōng rén 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 61 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 因此吸引了不少热情的观众 (Do đó đã thu hút không ít khán giả nhiệt tình)
- B. 演出的歌手除了专业人员外 (Ca sĩ biểu diễn ngoài những người chuyên nghiệp ra)
- C. 贵阳市一共举行了400 多场路边音乐会 (Thành phố Quý Dương tổng cộng đã tổ chức hơn 400 buổi hòa nhạc vệ đường)
- D. 一场音乐会远远不够 (Một buổi hòa nhạc là hoàn toàn không đủ)
• Phân tích đối chiếu: Vế sau có cấu trúc 还有不少…… (còn có không ít...), tạo thành cặp cấu trúc chuẩn 除了……外,还有…… (Ngoài... ra, còn có...) — khớp hoàn toàn với đáp án B (演出的歌手除了专业人员外).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这场音乐会无需门票,人人都能参加,( 因此吸引了不少热情的观众 ),同时也引起了许多网友关注……" (zhè chǎng yīn yuè huì wú xū mén piào , rén rén dōu néng cān jiā ,( yīn cǐ xī yǐn le bù shǎo rè qíng de guān zhòng ), tóng shí yě yǐn qǐ le xǔ duō wǎng yǒu guān zhù ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 62 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 因此吸引了不少热情的观众 (Do đó đã thu hút không ít khán giả nhiệt tình)
- B. 演出的歌手除了专业人员外 (Ca sĩ biểu diễn ngoài những người chuyên nghiệp ra)
- C. 贵阳市一共举行了400 多场路边音乐会 (Thành phố Quý Dương tổng cộng đã tổ chức hơn 400 buổi hòa nhạc vệ đường)
- D. 一场音乐会远远不够 (Một buổi hòa nhạc là hoàn toàn không đủ)
• Phân tích đối chiếu: Vì buổi hòa nhạc miễn phí vé và ai cũng tham gia được (无需门票,人人都能参加), nên kết quả trực tiếp là thu hút nhiều khán giả trực tiếp đến xem, nối tiếp với 同时 (đồng thời) thu hút cư dân mạng ở vế sau — đáp án A (因此吸引了不少热情的观众).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "想要参加的人也越来越多,( 一场音乐会远远不够 )。于是,这样的音乐会开始慢慢从路边走进了大学城……" (xiǎng yào cān jiā de rén yě yuè lái yuè duō ,( yī cháng yīn yuè huì yuǎn yuǎn bù gòu )。 yú shì , zhè yàng de yīn yuè huì kāi shǐ màn màn cóng lù biān zǒu jìn le dà xué chéng ……).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 63 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 因此吸引了不少热情的观众 (Do đó đã thu hút không ít khán giả nhiệt tình)
- B. 演出的歌手除了专业人员外 (Ca sĩ biểu diễn ngoài những người chuyên nghiệp ra)
- C. 贵阳市一共举行了400 多场路边音乐会 (Thành phố Quý Dương tổng cộng đã tổ chức hơn 400 buổi hòa nhạc vệ đường)
- D. 一场音乐会远远不够 (Một buổi hòa nhạc là hoàn toàn không đủ)
• Phân tích đối chiếu: Do người muốn tham gia ngày càng đông (想要参加的人也越来越多) nên chỉ tổ chức một buổi là không đủ (一场音乐会远远不够), dẫn đến câu sau 于是 (thế là) mở rộng ra nhiều địa điểm khác — đáp án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "到2025 年5 月,( 贵阳市一共举行了400 多场路边音乐会 ),参加的总人数超过300 万。" (dào 2025 nián 5 yuè ,( guì yáng shì yī gòng jǔ xíng le 400 duō chǎng lù biān yīn yuè huì ), cān jiā de zǒng rén shù chāo guò 300 wàn 。).
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tháng 7 năm 2023, một số người yêu âm nhạc đã tổ chức một buổi hòa nhạc bên vệ đường tại Quý Dương. ( 61 ), còn có rất nhiều người bình thường đến từ các ngành nghề khác nhau. Buổi hòa nhạc này không cần vé vào cửa, ai ai cũng có thể tham gia, ( 62 ), đồng thời cũng thu hút sự quan tâm của đông đảo cư dân mạng và nhanh chóng nổi đình đám trên Internet; số người muốn tham gia ngày càng đông, ( 63 ). Thế là, những buổi hòa nhạc như vậy bắt đầu dần dần bước từ vệ đường vào các khu đại học, trước trung tâm thương mại, các ngã tư thành phố... Đến tháng 5 năm 2025, ( 64 ), tổng số người tham gia đã vượt quá 3 triệu lượt người. Hòa nhạc vệ đường không chỉ làm phong phú đời sống về đêm của người dân mà còn mang lại cơ hội cho những người có ước mơ âm nhạc. ★ Hãy chọn câu điền vào vị trí ( 64 ):
• Phân tích các phương án:
- A. 因此吸引了不少热情的观众 (Do đó đã thu hút không ít khán giả nhiệt tình)
- B. 演出的歌手除了专业人员外 (Ca sĩ biểu diễn ngoài những người chuyên nghiệp ra)
- C. 贵阳市一共举行了400 多场路边音乐会 (Thành phố Quý Dương tổng cộng đã tổ chức hơn 400 buổi hòa nhạc vệ đường)
- D. 一场音乐会远远不够 (Một buổi hòa nhạc là hoàn toàn không đủ)
• Phân tích đối chiếu: Sau mốc thời gian tổng kết 到2025年5月 (Tính đến tháng 5 năm 2025) và trước con số 3 triệu người tham gia, câu văn thống kê tổng số buổi biểu diễn đã tổ chức là hơn 400 buổi — đáp án C (贵阳市一共举行了400多场路边音乐会).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 6 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 6 câu
Trọn bộ 6 câu Viết / Nói từ mã đề H43001
65
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
第65题:看图,用词造句。
【关键词】:结账
HSK 4
Hình minh họa câu 65
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 结账 (jié zhàng — KẾT TRƯỚNG: thanh toán hóa đơn). Câu mẫu: Xin chào, cho hỏi có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán không ạ?
✓ Đáp án chuẩn 您好,请问能用信用卡结账吗?
• Đáp án chuẩn tham khảo: "您好,请问能用信用卡结账吗?" (nín hǎo , qǐng wèn néng yòng xìn yòng kǎ jié zhàng ma ?).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 结账 (jié zhàng — KẾT TRƯỚNG: thanh toán hóa đơn). Câu mẫu: Xin chào, cho hỏi có thể dùng thẻ tín dụng để thanh toán không ạ?
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm: 用 + [Phương thức thanh toán] + 结账 (thanh toán bằng hình thức gì). Quan sát bức tranh thấy khách hàng đang đưa thẻ tại quầy thu ngân, có thể đặt câu: 您好,请问能用信用卡结账吗?
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "您好,请问能用信用卡结账吗?".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 幅 (fú — PHÚC: bức, tấm [lượng từ của tranh vẽ]). Câu mẫu: Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 他画了一幅美丽的风景画。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他画了一幅美丽的风景画。" (tā huà le yì fú měi lì de fēng jǐng huà 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 幅 (fú — PHÚC: bức, tấm [lượng từ của tranh vẽ]). Câu mẫu: Anh ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Lưu ý 幅 (fú) là lượng từ chuyên dùng cho tranh vẽ, tác phẩm hội họa hoặc vải vóc: 一幅画 / 一幅美丽的风景画 (một bức tranh phong cảnh đẹp). Bức tranh minh họa họa sĩ đang vẽ tranh phong cảnh trên giá vẽ.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他画了一幅美丽的风景画。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 文件 (wén jiàn — VĂN KIỆN: tài liệu, văn kiện, hồ sơ). Câu mẫu: Tiểu Trương, cậu mang những tài liệu này đi phô-tô một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn 小张,去把这些文件复印一下。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "小张,去把这些文件复印一下。" (xiǎo zhāng , qù bǎ zhè xiē wén jiàn fù yìn yí xià 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 文件 (wén jiàn — VĂN KIỆN: tài liệu, văn kiện, hồ sơ). Câu mẫu: Tiểu Trương, cậu mang những tài liệu này đi phô-tô một chút nhé.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc câu chữ 把 thông dụng trong công sở: 把 + 这些文件 + 复印/整理一下 (đem những tài liệu này đi phô-tô / sắp xếp một chút). Bức tranh minh họa nhân viên văn phòng đang trao đổi hồ sơ tài liệu bên máy photocopy.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "小张,去把这些文件复印一下。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 活泼 (huó pō — HOẠT BÁT: hoạt bát, lanh lợi). Câu mẫu: Em gái tôi là một cô bé hoạt bát đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn 我的妹妹是一个活泼可爱的小姑娘。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我的妹妹是一个活泼可爱的小姑娘。" (wǒ de mèi mei shì yí gè huó pō kě ài de xiǎo gū niang 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 活泼 (huó pō — HOẠT BÁT: hoạt bát, lanh lợi). Câu mẫu: Em gái tôi là một cô bé hoạt bát đáng yêu.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Tính từ 活泼 (hoạt bát) thường kết hợp với 可爱 (đáng yêu) để miêu tả tính cách trẻ em hoặc thiếu nữ: 活泼可爱的小姑娘 (cô bé hoạt bát đáng yêu).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我的妹妹是一个活泼可爱的小姑娘。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 正式 (zhèng shì — CHÍNH THỨC: trang trọng, lịch sự, chính thức). Câu mẫu: Hôm nay cô ấy phải chụp ảnh thẻ công việc nên ăn mặc rất lịch sự, trang trọng.
✓ Đáp án chuẩn 她今天要拍工作照,所以穿得很正式。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "她今天要拍工作照,所以穿得很正式。" (tā jīn tiān yào pāi gōng zuò zhào , suǒ yǐ chuān de hěn zhèng shì 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Nhìn tranh và dùng từ gợi ý đặt câu. Từ khóa: 正式 (zhèng shì — CHÍNH THỨC: trang trọng, lịch sự, chính thức). Câu mẫu: Hôm nay cô ấy phải chụp ảnh thẻ công việc nên ăn mặc rất lịch sự, trang trọng.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Cấu trúc bổ ngữ trạng thái: 穿得 + 很正式 (ăn mặc rất trang trọng/lịch sự), kết hợp cặp liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả 因为/所以.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她今天要拍工作照,所以穿得很正式。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu về một chuyến du lịch đáng nhớ nhất của bạn. Bài mẫu: Kỳ nghỉ hè năm ngoái, tôi cùng các bạn đại học đi tàu cao tốc tới Đại Lý (Vân Nam) du lịch, đó là chuyến đi đáng nhớ nhất của tôi. Chúng tôi ở trong một homestay bên bờ hồ Nhĩ Hải, mỗi buổi sáng đều đạp xe vòng quanh hồ ngắm bình minh, hít thở bầu không khí trong lành và thưởng ngoạn cảnh đẹp trời xanh mây trắng cùng núi Thương Sơn. Trên hành trình, chúng tôi còn thưởng thức món bún qua cầu Vân Nam chính gốc và làm quen với nhiều người dân địa phương hiếu khách. Chuyến đi này không những giúp tôi thư giãn tinh thần mà còn để lại cho tôi những kỷ niệm thanh xuân vô cùng tươi đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 去年暑假,我和大学同学们一起坐高铁去了云南大理旅行,那是我最难忘的一次旅行。我们住在洱海边的民宿里,每天早晨骑着自行车环湖看日出,呼吸着清新的空气,欣赏着蓝天白云和苍山美景。在旅途中,我们还品尝了地道的云南过桥米线,认识了许多热情好客的当地朋友。这次旅行不仅让我放松了身心,也给我留下了无比美好的青春回忆。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "去年暑假,我和大学同学们一起坐高铁去了云南大理旅行,那是我最难忘的一次旅行。我们住在洱海边的民宿里,每天早晨骑着自行车环湖看日出,呼吸着清新的空气,欣赏着蓝天白云和苍山美景。在旅途中,我们还品尝了地道的云南过桥米线,认识了许多热情好客的当地朋友。这次旅行不仅让我放松了身心,也给我留下了无比美好的青春回忆。" (qù nián shǔ jià , wǒ hé dà xué tóng xué men yì qǐ zuò gāo tiě qù le yún nán dà lǐ lǚ xíng , nà shì wǒ zuì nán wàng de yí cì lǚ xíng 。 wǒ men zhù zài ěr hǎi biān de mín sù lǐ , měi tiān zǎo chén qí zhe zì xíng chē huán hú kàn rì chū , hū xī zhe qīng xīn de kōng qì , xīn shǎng zhe lán tiān bái yún hé cāng shān měi jǐng 。 zài lǚ tú zhōng , wǒ men hái pǐn cháng le dì dào de yún nán guò qiáo mǐ xiàn , rèn shi le xǔ duō rè qíng hào kè de dāng dì péng you 。 zhè cì lǚ xíng bù jǐn ràng wǒ fàng sōng le shēn xīn , yě gěi wǒ liú xià le wú bǐ měi hǎo de qīng chūn huí yì 。).
• Dịch nghĩa & Từ vựng: Đề bài: Hãy viết một đoạn văn ngắn không dưới 80 chữ giới thiệu về một chuyến du lịch đáng nhớ nhất của bạn. Bài mẫu: Kỳ nghỉ hè năm ngoái, tôi cùng các bạn đại học đi tàu cao tốc tới Đại Lý (Vân Nam) du lịch, đó là chuyến đi đáng nhớ nhất của tôi. Chúng tôi ở trong một homestay bên bờ hồ Nhĩ Hải, mỗi buổi sáng đều đạp xe vòng quanh hồ ngắm bình minh, hít thở bầu không khí trong lành và thưởng ngoạn cảnh đẹp trời xanh mây trắng cùng núi Thương Sơn. Trên hành trình, chúng tôi còn thưởng thức món bún qua cầu Vân Nam chính gốc và làm quen với nhiều người dân địa phương hiếu khách. Chuyến đi này không những giúp tôi thư giãn tinh thần mà còn để lại cho tôi những kỷ niệm thanh xuân vô cùng tươi đẹp.
• Hướng dẫn đặt câu & ngữ pháp: Bố cục đoạn văn 80+ chữ chuẩn HSK 4: (1) Mở đoạn giới thiệu thời gian, địa điểm và người đồng hành trong chuyến du lịch đáng nhớ nhất (那是我最难忘的一次旅行); (2) Thân đoạn miêu tả các hoạt động trải nghiệm cụ thể (ngắm cảnh, ẩm thực, con người); (3) Kết đoạn nêu cảm nghĩ và ý nghĩa của chuyến đi bằng cấu trúc 不仅……也…… (không những... mà còn...).
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "去年暑假,我和大学同学们一起坐高铁去了云南大理旅行,那是我最难忘的一次旅行。我们住在洱海边的民宿里,每天早晨骑着自行车环湖看日出,呼吸着清新的空气,欣赏着蓝天白云和苍山美景。在旅途中,我们还品尝了地道的云南过桥米线,认识了许多热情好客的当地朋友。这次旅行不仅让我放松了身心,也给我留下了无比美好的青春回忆。".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H43001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile